Nội dung Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ dành cho HỘI VIÊN
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 theo tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới nhất và cũng là giáo án giảng dạy tiếng Trung HSKK trung cấp trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education nơi tàng trữ và cất giấu hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster EDU là hệ thống Hán ngữ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ trung cao cấp theo bộ tác phẩm 10000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Giáo trình Hán ngữ kinh tế tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Giới thiệu Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu chuyên sâu phục vụ quá trình học tiếng Trung, luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 và rèn luyện năng lực khẩu ngữ HSKK trung cấp trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU.
Đây không chỉ là một tài liệu luyện thi HSK 4 đơn thuần mà còn được định hướng xây dựng thành giáo án giảng dạy HSK 4 và HSKK trung cấp, giúp học viên từng bước củng cố từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu, viết tiếng Trung, phản xạ giao tiếp và khả năng diễn đạt bằng tiếng Trung Quốc phổ thông.
Giáo trình được biên soạn trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành, đồng thời nằm trong hệ thống các tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên biệt được xây dựng phục vụ đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Giáo trình luyện thi HSK 4 theo định hướng HSK 9 cấp mới
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được xây dựng theo định hướng bám sát hệ thống HSK 9 cấp, trong đó HSK 4 là một giai đoạn quan trọng giúp người học chuyển từ nền tảng tiếng Trung sơ cấp sang khả năng sử dụng tiếng Trung ở trình độ trung cấp.
Ở cấp độ này, học viên không chỉ cần ghi nhớ từ vựng và mẫu câu mà còn phải từng bước hình thành khả năng:
Nghe hiểu hội thoại tiếng Trung có nội dung dài hơn và phức tạp hơn.
Nắm bắt thông tin chính và chi tiết trong bài nghe.
Đọc hiểu đoạn văn tiếng Trung ở trình độ trung cấp.
Phân tích cấu trúc câu và quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần.
Sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp HSK 4.
Tổ chức câu và đoạn văn tiếng Trung tương đối hoàn chỉnh.
Vận dụng từ vựng vào những ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Diễn đạt suy nghĩ và ý kiến bằng tiếng Trung.
Phát triển khả năng phản xạ khẩu ngữ phục vụ HSKK trung cấp.
Xây dựng nền tảng để tiếp tục học lên HSK 5, HSK 6 và các cấp độ HSK cao hơn.
Do đó, phương pháp biên soạn giáo trình không đặt trọng tâm duy nhất vào việc “học để thi”, mà hướng tới việc xây dựng năng lực sử dụng tiếng Trung thực tế cho học viên.
Kết hợp luyện thi HSK 4 và HSKK trung cấp
Một trong những định hướng nổi bật của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là sự kết hợp giữa HSK và HSKK trong cùng một quá trình đào tạo.
Nếu HSK chú trọng đánh giá năng lực tiếng Trung tổng hợp thì HSKK tập trung trực tiếp vào khả năng nói và diễn đạt bằng tiếng Trung.
Vì vậy, học viên không nên chỉ học từ vựng để nhận biết mặt chữ hoặc học ngữ pháp để làm bài trắc nghiệm. Người học cần có khả năng biến những kiến thức đã học thành ngôn ngữ chủ động.
Một từ vựng HSK 4 sau khi học cần được vận dụng vào:
Cụm từ.
Mẫu câu.
Hội thoại.
Đoạn văn.
Bài nói.
Tình huống giao tiếp.
Câu hỏi và câu trả lời.
Phần trình bày quan điểm cá nhân.
Một cấu trúc ngữ pháp HSK 4 cũng cần được luyện tập thông qua nhiều cấp độ:
Nhận biết cấu trúc → hiểu ý nghĩa → phân tích cách dùng → đặt câu → nghe hiểu → đọc hiểu → nói → viết → vận dụng trong giao tiếp.
Đây chính là quá trình chuyển hóa kiến thức thụ động thành năng lực Hán ngữ thực tế.
Nội dung trọng tâm của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Nội dung giáo trình được tổ chức xoay quanh các thành phần quan trọng trong quá trình học và luyện thi HSK 4.
Từ vựng tiếng Trung HSK 4
Học viên được tiếp cận hệ thống từ vựng HSK 4 theo từng bài học và từng chủ đề.
Mỗi từ vựng không chỉ dừng lại ở các thông tin cơ bản như:
Chữ Hán – phiên âm – nghĩa tiếng Việt
mà còn cần được mở rộng thông qua:
Từ loại.
Cách sử dụng.
Cụm từ thường dùng.
Từ đồng nghĩa.
Từ gần nghĩa.
Từ trái nghĩa.
Cách kết hợp từ.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan.
Ví dụ thực tế.
Ngữ cảnh giao tiếp.
Bài tập vận dụng.
Phương pháp này giúp học viên tránh tình trạng học thuộc một danh sách từ vựng nhưng không biết cách sử dụng khi nói hoặc viết.
Chữ Hán HSK 4
Chữ Hán là nền tảng không thể tách rời khỏi quá trình học HSK.
Trong quá trình học, học viên cần từng bước nắm được:
Hình thể chữ Hán.
Cách đọc.
Ý nghĩa.
Bộ thủ.
Cấu tạo chữ.
Các thành phần biểu âm và biểu nghĩa khi phù hợp.
Từ vựng được tạo thành từ chữ Hán đó.
Cách phân biệt những chữ có hình dạng gần giống nhau.
Cách sử dụng chữ Hán trong từ và câu.
Việc học chữ Hán được gắn trực tiếp với từ vựng và ngữ pháp, giúp học viên tạo thành một hệ thống kiến thức có liên kết thay vì ghi nhớ từng đơn vị rời rạc.
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 4
Ngữ pháp HSK 4 là một trong những phần trọng tâm của giáo trình.
Ở trình độ này, học viên bắt đầu tiếp xúc với nhiều cấu trúc câu có độ phức tạp cao hơn so với HSK 1, HSK 2 và HSK 3.
Các điểm ngữ pháp cần được giảng dạy theo hệ thống:
Cấu trúc câu
Ý nghĩa ngữ pháp
Điều kiện sử dụng
Vị trí của thành phần trong câu
Ngữ cảnh sử dụng
Ví dụ
Các lỗi thường gặp
So sánh với cấu trúc gần nghĩa
Bài tập vận dụng
Ví dụ, người học cần từng bước làm chủ những nhóm kiến thức như:
Phó từ tiếng Trung.
Liên từ.
Giới từ.
Trợ từ.
Bổ ngữ.
Câu chữ 把.
Câu chữ 被.
Câu so sánh.
Câu phức.
Cấu trúc biểu thị điều kiện.
Cấu trúc biểu thị nguyên nhân và kết quả.
Cấu trúc biểu thị giả thiết.
Cấu trúc biểu thị nhượng bộ.
Cấu trúc biểu thị trình tự.
Cấu trúc biểu thị mục đích.
Cấu trúc biểu thị mức độ.
Cấu trúc biểu thị xu hướng và sự thay đổi.
Mục tiêu cuối cùng không phải là học thuộc tên cấu trúc mà là sử dụng được cấu trúc đó chính xác trong giao tiếp và bài thi.
Luyện nghe HSK 4
Phần luyện nghe được thiết kế nhằm nâng cao khả năng nhận biết và xử lý thông tin tiếng Trung trong thời gian ngắn.
Học viên cần luyện:
Nghe từ khóa.
Nghe ý chính.
Nghe thông tin chi tiết.
Phán đoán quan hệ giữa các nhân vật.
Nhận biết thời gian, địa điểm và sự kiện.
Suy luận từ nội dung hội thoại.
Phân biệt các phương án có nội dung gần giống nhau.
Theo dõi hội thoại dài hơn.
Nghe tiếng Trung với tốc độ tự nhiên.
Kỹ năng nghe đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho việc phát triển HSKK trung cấp.
Luyện đọc hiểu HSK 4
Đọc hiểu HSK 4 yêu cầu người học không chỉ hiểu từng từ mà còn phải xác định được quan hệ giữa các câu và nội dung tổng thể của đoạn văn.
Học viên được rèn luyện các kỹ năng:
Xác định từ khóa.
Tìm ý chính.
Phân tích cấu trúc câu.
Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh.
Xác định quan hệ logic.
Tìm thông tin cụ thể.
Hiểu thái độ của người nói hoặc người viết.
Sắp xếp câu theo trình tự hợp lý.
Đọc nhanh để lựa chọn đáp án.
Thông qua quá trình luyện đọc thường xuyên, vốn từ và khả năng cảm nhận ngữ pháp của người học cũng được củng cố đáng kể.
Luyện viết tiếng Trung HSK 4
Khả năng viết là bước chuyển từ hiểu ngôn ngữ sang chủ động sản xuất ngôn ngữ.
Học viên được hướng dẫn luyện tập theo tiến trình:
Từ → cụm từ → câu → câu mở rộng → đoạn văn → nội dung hoàn chỉnh.
Người học cần biết cách sử dụng đúng:
Trật tự từ tiếng Trung.
Thành phần câu.
Trạng ngữ.
Định ngữ.
Bổ ngữ.
Liên từ.
Phó từ.
Các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm HSK 4.
Đây cũng là một phương pháp rất hiệu quả để kiểm tra xem học viên thực sự hiểu ngữ pháp hay mới chỉ nhận biết cấu trúc khi làm bài.
Luyện khẩu ngữ HSKK trung cấp
HSKK trung cấp yêu cầu người học có khả năng nghe, ghi nhớ, tổ chức thông tin và diễn đạt bằng tiếng Trung trong khoảng thời gian giới hạn.
Do đó, giáo trình chú trọng phát triển:
Phát âm tiếng Trung.
Thanh mẫu.
Vận mẫu.
Thanh điệu.
Biến điệu.
Trọng âm.
Ngữ điệu.
Tốc độ nói.
Khả năng nghe và nhắc lại.
Khả năng miêu tả.
Khả năng trả lời câu hỏi.
Khả năng trình bày quan điểm.
Khả năng tổ chức nội dung khi nói.
Học viên từng bước được hướng dẫn chuyển từ các mẫu câu đơn giản sang những đoạn nói có cấu trúc rõ ràng.
Một câu trả lời HSKK tốt cần có:
Mở đầu → nội dung chính → giải thích → ví dụ → kết luận.
Nhờ đó, người học không chỉ chuẩn bị cho kỳ thi HSKK mà còn phát triển khả năng giao tiếp tiếng Trung trong đời sống và công việc.
Hệ thống hội thoại thực tế trong giáo trình
Hội thoại là cầu nối giữa từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp.
Các bài hội thoại trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được xây dựng theo những chủ đề quen thuộc với người học như:
Học tập.
Công việc.
Gia đình.
Bạn bè.
Giao thông.
Du lịch.
Mua sắm.
Ăn uống.
Sức khỏe.
Thể thao.
Công nghệ.
Internet.
Cuộc sống thành thị.
Môi trường.
Văn hóa.
Quan hệ xã hội.
Kế hoạch cá nhân.
Kinh nghiệm sống.
Thông qua hội thoại, học viên được quan sát cách từ vựng và cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong những tình huống thực tế, từ đó hình thành phản xạ sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn.
Hệ thống bài tập luyện thi HSK 4
Sau khi học kiến thức, học viên cần được luyện tập liên tục để hình thành kỹ năng làm bài.
Các dạng bài có thể bao gồm:
Chọn đáp án đúng.
Điền từ.
Chọn từ thích hợp.
Sắp xếp câu.
Sửa câu sai.
Hoàn thành câu.
Đặt câu.
Dịch Việt – Trung.
Dịch Trung – Việt.
Đọc hiểu.
Nghe hiểu.
Viết câu.
Trả lời câu hỏi.
Luyện nói theo chủ đề.
Bài tập được kết nối trực tiếp với nội dung từng bài nhằm giúp học viên củng cố kiến thức ngay sau quá trình học.
Phương pháp học HSK 4 trong hệ thống ChineMaster EDU
Một trong những mục tiêu của hệ thống giáo trình ChineMaster EDU là tạo ra một quy trình học tiếng Trung có tính liên kết.
Học viên có thể thực hiện chu trình:
Học từ vựng
↓
Học chữ Hán
↓
Học ngữ pháp
↓
Đọc hội thoại
↓
Luyện nghe
↓
Luyện nói
↓
Luyện đọc
↓
Luyện viết
↓
Làm bài tập
↓
Luyện đề HSK 4
↓
Luyện HSKK trung cấp
↓
Kiểm tra và sửa lỗi
↓
Ôn tập và mở rộng
Nhờ cách tổ chức này, mỗi bài học trở thành một đơn vị đào tạo hoàn chỉnh thay vì chỉ là một danh sách kiến thức cần ghi nhớ.
Giáo trình HSK 4 dành cho cả người học và giáo viên
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không chỉ được định hướng sử dụng cho học viên tự học mà còn có thể làm tài liệu hỗ trợ giáo viên xây dựng bài giảng.
Đối với học viên, giáo trình giúp:
Hệ thống lại kiến thức HSK 4.
Học từ vựng theo ngữ cảnh.
Nắm chắc ngữ pháp.
Tăng khả năng nghe hiểu.
Phát triển đọc hiểu.
Luyện viết.
Luyện khẩu ngữ.
Chuẩn bị cho HSK và HSKK.
Đối với giáo viên, tài liệu có thể được sử dụng để:
Xây dựng giáo án.
Lựa chọn trọng điểm ngữ pháp.
Thiết kế bài tập.
Tổ chức hoạt động luyện nói.
Kiểm tra từ vựng.
Kiểm tra kiến thức từng bài.
Xây dựng bài luyện nghe và đọc.
Tổ chức ôn tập trước kỳ thi.
Giáo trình trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU
ChineMaster EDU là hệ thống đào tạo và nghiên cứu Hán ngữ do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành.
Trong hệ thống này, nội dung đào tạo được phát triển theo nhiều hướng khác nhau nhằm phục vụ nhu cầu học tiếng Trung đa dạng của học viên.
Các chương trình có thể bao gồm:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp.
Khóa học tiếng Trung online.
Khóa học HSK.
Khóa luyện thi HSK 9 cấp.
Khóa HSKK sơ cấp.
Khóa HSKK trung cấp.
Khóa HSKK cao cấp.
Khóa luyện phát âm tiếng Trung.
Khóa học ngữ pháp tiếng Trung.
Khóa học từ vựng HSK.
Khóa luyện nghe tiếng Trung.
Khóa luyện nói tiếng Trung.
Khóa luyện đọc tiếng Trung.
Khóa luyện viết tiếng Trung.
Các chương trình Hán ngữ chuyên ngành.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một bộ phận trong hệ thống tài liệu phục vụ chương trình đào tạo này.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ hồ sơ trong Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster Education.
Thư viện được xây dựng với mục tiêu hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu, giáo trình, giáo án và nội dung đào tạo Hán ngữ được phát triển trong hệ sinh thái ChineMaster EDU.
Đây cũng là nơi tập hợp hệ thống tác phẩm giáo trình tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như:
HSK.
HSKK.
Ngữ pháp Hán ngữ.
Từ vựng tiếng Trung.
Chữ Hán.
Phát âm.
Giao tiếp.
Dịch thuật.
Tiếng Trung thương mại.
Tiếng Trung kinh tế.
Tiếng Trung kế toán.
Tiếng Trung tài chính ngân hàng.
Tiếng Trung xuất nhập khẩu.
Tiếng Trung doanh nghiệp.
Tiếng Trung bất động sản.
Tiếng Trung chuyên ngành.
Việc xây dựng hệ thống thư viện giúp các nội dung được lưu trữ, phân loại và tiếp tục phát triển thành một kho tri thức Hán ngữ có tính hệ thống.
Bộ 10000 quyển Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được đặt trong định hướng phát triển rộng hơn của bộ 10000 quyển Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Hệ thống này hướng tới việc phân chia kiến thức Hán ngữ thành nhiều chủ đề và chuyên ngành khác nhau, từ tiếng Trung cơ bản đến tiếng Trung nâng cao và Hán ngữ ứng dụng.
Thay vì cố gắng đưa toàn bộ kiến thức vào một vài cuốn sách, mỗi giáo trình có thể tập trung giải quyết một nhóm vấn đề cụ thể.
Nhờ đó, người học có thể xây dựng lộ trình:
Tiếng Trung cơ bản → HSK → HSKK → giao tiếp → tiếng Trung nâng cao → Hán ngữ chuyên ngành → ứng dụng thực tế.
Đây cũng là nền tảng để xây dựng một hệ sinh thái học liệu tiếng Trung có khả năng mở rộng liên tục.
Tại sao HSK 4 là một giai đoạn quan trọng?
HSK 4 có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình học tiếng Trung bởi đây là giai đoạn người học bắt đầu phải sử dụng ngôn ngữ ở mức độ linh hoạt hơn.
Ở những cấp độ đầu, học viên có thể dựa nhiều vào các câu ngắn và mẫu câu cố định.
Khi bước sang HSK 4, người học cần:
Hiểu câu dài hơn.
Nắm được nhiều quan hệ ngữ pháp hơn.
Sử dụng vốn từ phong phú hơn.
Hiểu các cách diễn đạt có tính ngữ cảnh.
Trình bày một sự việc theo trình tự.
Miêu tả trải nghiệm.
Giải thích nguyên nhân.
Đưa ra quan điểm.
So sánh các lựa chọn.
Trình bày kế hoạch.
Phản hồi lời nói của người khác.
Vì vậy, nếu xây dựng nền tảng HSK 4 chắc chắn, học viên sẽ thuận lợi hơn rất nhiều khi tiếp tục bước lên các trình độ HSK cao hơn.
Không học HSK 4 bằng phương pháp học thuộc lòng máy móc
Một trong những sai lầm phổ biến khi luyện thi HSK là chỉ ghi nhớ danh sách từ vựng và đáp án đề thi.
Phương pháp này có thể tạo ra cảm giác tiến bộ trong thời gian ngắn nhưng không xây dựng được năng lực Hán ngữ bền vững.
Một từ mới nên được học thông qua nhiều lớp:
Nhận diện chữ Hán → phát âm → hiểu nghĩa → hiểu từ loại → học cụm từ → học câu → nghe → nói → đọc → viết.
Một cấu trúc ngữ pháp cũng cần trải qua quá trình:
Hiểu quy tắc → phân tích ví dụ → phân biệt cấu trúc gần nghĩa → đặt câu → sửa lỗi → vận dụng trong hội thoại → sử dụng khi viết.
Đây là nền tảng để biến kiến thức HSK thành năng lực sử dụng tiếng Trung thực tế.
Học HSK 4 nhưng đồng thời chuẩn bị cho HSK 5 và HSK 6
Giáo trình HSK 4 không nên được xem là một hệ thống kiến thức tách biệt.
Nhiều từ vựng, cấu trúc và kỹ năng ở HSK 4 sẽ tiếp tục xuất hiện và được mở rộng trong HSK 5, HSK 6 cũng như các trình độ cao hơn.
Do đó, người học cần hình thành ngay từ HSK 4 những thói quen quan trọng:
Không học từ riêng lẻ.
Luôn đặt từ trong câu.
Luôn học từ cùng collocation.
Luôn phân tích cấu trúc câu.
Chủ động luyện nghe.
Chủ động nói thành câu hoàn chỉnh.
Viết lại kiến thức bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập theo chu kỳ.
Ghi lại những lỗi sai thường xuyên.
Học cách tự sửa lỗi.
Khi những thói quen này được xây dựng vững chắc, việc học các cấp độ tiếp theo sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Mục tiêu cuối cùng của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Mục tiêu cuối cùng của giáo trình không chỉ là giúp học viên hoàn thành một kỳ thi.
Học viên cần từng bước đạt được khả năng:
Nghe được
↓
Hiểu được
↓
Đọc được
↓
Nói được
↓
Viết được
↓
Vận dụng được
↓
Giao tiếp được
↓
Làm bài thi được
↓
Tiếp tục phát triển lên trình độ cao hơn
Đây chính là sự kết hợp giữa luyện thi HSK 4, luyện HSKK trung cấp và đào tạo năng lực tiếng Trung thực tế.
Giáo trình HSK 4 HSKK trung cấp trong hệ sinh thái ChineMaster Education
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được phát triển trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU với mục tiêu kết nối giáo trình, giáo án, từ vựng, ngữ pháp, chữ Hán, bài tập, luyện đề và phương pháp giảng dạy thành một hệ thống thống nhất.
Trong đó:
Giáo trình cung cấp nội dung học.
Giáo án định hướng phương pháp giảng dạy.
Từ điển hỗ trợ tra cứu.
Hệ thống từ vựng giúp mở rộng vốn từ.
Hệ thống ngữ pháp giúp xây dựng câu chính xác.
Bài luyện nghe phát triển khả năng tiếp nhận âm thanh.
Hội thoại phát triển phản xạ giao tiếp.
HSKK phát triển năng lực khẩu ngữ.
Bài tập củng cố kiến thức.
Đề thi kiểm tra khả năng vận dụng tổng hợp.
Tất cả các thành phần trên cùng hướng tới mục tiêu tạo ra một quá trình học tiếng Trung toàn diện và có tính hệ thống.
Giá trị của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Điểm quan trọng nhất của một giáo trình HSK không nằm ở số lượng trang sách mà nằm ở khả năng giúp người học biến kiến thức thành năng lực thực tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng trở thành tài liệu kết nối:
HSK 4 + HSKK trung cấp + từ vựng + chữ Hán + ngữ pháp + nghe + nói + đọc + viết + giao tiếp + luyện đề.
Thông qua quá trình học tập có hệ thống, học viên từng bước xây dựng một nền tảng Hán ngữ trung cấp vững chắc, đồng thời chuẩn bị năng lực cần thiết để tiếp tục chinh phục HSK 5, HSK 6 và các cấp độ cao hơn trong hệ thống HSK 9 cấp.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu được xây dựng phục vụ đồng thời hai mục tiêu quan trọng: luyện thi HSK 4 và phát triển năng lực khẩu ngữ HSKK trung cấp.
Thông qua hệ thống từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, luyện nghe, luyện nói, luyện đọc, luyện viết và bài tập thực hành, giáo trình hướng tới việc giúp học viên xây dựng năng lực tiếng Trung toàn diện thay vì chỉ học thuộc kiến thức để làm bài thi.
Tác phẩm được lưu trữ trong hệ thống Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster Education, đồng thời thuộc hệ thống các tác phẩm giáo trình Hán ngữ được phát triển bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ.
Đối với học viên đang chuẩn bị bước vào giai đoạn Hán ngữ trung cấp, HSK 4 chính là một mắt xích cực kỳ quan trọng. Việc kết hợp ngay từ đầu giữa HSK 4 và HSKK trung cấp sẽ giúp người học xây dựng đồng thời kiến thức thi cử và năng lực giao tiếp, tạo nền tảng để tiếp tục tiến lên những trình độ Hán ngữ cao hơn trong hệ thống đào tạo của ChineMaster EDU.
Phương pháp sư phạm đột phá ẩn chứa trong từng trang sách
Đi sâu vào cấu trúc nội dung, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không áp dụng lối truyền đạt lý thuyết khô khan hay nhồi nhét kiến thức một cách máy móc. Thay vào đó, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã đưa vào phương pháp học tư duy logic, kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc phân tích ngữ pháp căn bản và mở rộng từ vựng theo cụm chủ đề liên kết. Mỗi bài học đều được thiết kế như một bối cảnh giao tiếp thực tế vô cùng sinh động, giúp học viên không chỉ ghi nhớ mặt chữ Hán, hiểu rõ cấu trúc câu mà còn biết cách áp dụng chúng vào đời sống sinh hoạt cũng như môi trường công sở chuyên nghiệp. Đặc biệt, phần luyện thi HSKK trung cấp được lồng ghép vô cùng khéo léo thông qua các đoạn hội thoại, bài tập lặp lại nguyên bản và kỹ năng kể chuyện, qua đó giúp người học phá bỏ hoàn toàn rào cản tâm lý e ngại khi giao tiếp ngoại ngữ.
Lộ trình cá nhân hóa và tính ứng dụng thực chiến trong hệ thống ChineMaster EDU
Sự ưu việt của cuốn giáo trình còn thể hiện ở việc nó đáp ứng và thích ứng hoàn hảo với đa dạng đối tượng học viên trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU. Dù học viên đăng ký tham gia khóa học tiếng Trung online hay các lớp học tương tác trực tiếp, tất cả đều cảm nhận được sự mạch lạc trong tư duy biên soạn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đối với các khóa học tiếng Trung giao tiếp hay khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, tác phẩm này đóng vai trò như một nhịp cầu nối vững chắc, giúp người học chuyển tiếp mượt mà từ trình độ sơ cấp lên trung cấp mà không bị hổng kiến thức. Hơn thế nữa, những tình huống ngôn ngữ được đưa vào sách đều được chắt lọc kỹ lưỡng từ thực tiễn kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước tỷ dân, mang lại giá trị thực chiến cực kỳ cao cho những ai có ý định đi du học, làm việc hoặc hợp tác kinh doanh với các đối tác Trung Quốc.
Tầm nhìn chiến lược và giá trị trường tồn của kho tàng 10.000 tác phẩm độc quyền
Đặt cuốn Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 trong bức tranh tổng thể của bộ tác phẩm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền, chúng ta mới có thể thấy trọn vẹn sức làm việc phi thường và tầm nhìn chiến lược vĩ đại của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Số lượng khổng lồ này không chỉ là một kỷ lục ấn tượng về mặt con số mà thực chất còn là một hệ sinh thái tri thức khép kín, bao trùm mọi khía cạnh và cấp độ của Hán ngữ hiện đại. Khi được đưa về lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU, toàn bộ di sản học thuật này đã biến nơi đây thành một trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ hàng đầu. Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education không ngừng được tác giả chú trọng nâng cấp, sắp xếp khoa học để phục vụ cho công tác bảo tồn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hàng thế hệ giảng viên và học viên có thể tra cứu, đối chiếu và phát triển các phương pháp giảng dạy mới mẻ.
Bước đệm vững chắc kiến tạo tương lai
Nhìn nhận một cách tổng quan, việc lựa chọn Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 làm tài liệu gối đầu giường chính là bước đi vững chắc đầu tiên trên con đường làm chủ một ngôn ngữ phức tạp nhưng đầy tiềm năng phát triển. Dưới sự dẫn dắt tài tình của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ cùng sự hậu thuẫn vững chắc từ bệ phóng ChineMaster EDU, mục tiêu chinh phục các chứng chỉ quốc tế uy tín và giao tiếp lưu loát như người bản xứ không còn là một giấc mơ xa vời. Tác phẩm này, cùng với hàng vạn đầu sách khác trong hệ thống, thực sự là một di sản tri thức quý báu, góp phần không nhỏ vào việc định hình và nâng tầm chất lượng đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam bước vào một kỷ nguyên hội nhập mới.
Hệ thống kiến thức HSK 4 được xây dựng theo chiều sâu
Một trong những định hướng quan trọng của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là không trình bày kiến thức theo kiểu rời rạc, học xong bài nào biết bài đó, mà xây dựng một hệ thống Hán ngữ có tính liên kết chặt chẽ giữa các bài học.
Mỗi kiến thức mới đều có mối quan hệ với những kiến thức đã học trước đó và đồng thời tạo tiền đề cho các nội dung nâng cao tiếp theo.
Ví dụ, khi học một từ vựng HSK 4, học viên không chỉ cần nhớ nghĩa của từ đó mà còn phải biết:
Từ này thuộc từ loại nào.
Có thể đứng ở vị trí nào trong câu.
Có thể kết hợp với những từ nào.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào.
Có từ đồng nghĩa hay gần nghĩa nào.
Có thể kết hợp với cấu trúc ngữ pháp nào.
Khi nói và viết cần chú ý điều gì.
Người Việt thường mắc lỗi gì khi sử dụng từ này.
Như vậy, một từ vựng không còn là một đơn vị kiến thức riêng lẻ mà trở thành một mắt xích trong toàn bộ mạng lưới Hán ngữ.
Phương pháp phát triển từ vựng HSK 4 từ một chữ Hán gốc
Trong quá trình học HSK 4, học viên có thể sử dụng phương pháp phát triển từ vựng từ một chữ Hán gốc.
Ví dụ khi học chữ:
学 – xué – học
học viên có thể mở rộng thành:
学习 – xuéxí – học tập
学生 – xuéshēng – học sinh
学校 – xuéxiào – trường học
学期 – xuéqī – học kỳ
学问 – xuéwen – học vấn
留学 – liúxué – du học
大学 – dàxué – đại học
文学 – wénxué – văn học
科学 – kēxué – khoa học
教学 – jiàoxué – giảng dạy
Thông qua một chữ Hán, học viên có thể phát triển thành cả một nhóm từ vựng có quan hệ ngữ nghĩa.
Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích khi người học bước vào HSK 4 bởi số lượng từ cần nắm vững bắt đầu tăng lên đáng kể và việc học từng từ một cách cô lập sẽ trở nên kém hiệu quả.
Học từ vựng HSK 4 theo cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ
Một nguyên tắc quan trọng trong quá trình học tiếng Trung là:
Không chỉ học từ, hãy học cách từ đó kết hợp với những từ khác.
Ví dụ, khi học từ:
提高 – tígāo – nâng cao
không nên chỉ nhớ:
提高 = nâng cao.
Học viên cần học thêm:
提高水平
tígāo shuǐpíng
nâng cao trình độ
提高能力
tígāo nénglì
nâng cao năng lực
提高效率
tígāo xiàolǜ
nâng cao hiệu suất
提高质量
tígāo zhìliàng
nâng cao chất lượng
提高成绩
tígāo chéngjì
nâng cao thành tích
Như vậy, khi cần nói hoặc viết, học viên có thể sử dụng ngay các cụm từ đã được tích lũy thay vì phải dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung.
Học từ vựng HSK 4 thông qua ngữ cảnh
Mỗi từ mới cần được đưa vào câu và hội thoại.
Ví dụ:
提高
tígāo
nâng cao
我们需要提高工作效率。
Wǒmen xūyào tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất công việc.
为了提高汉语水平,他每天都坚持练习听力。
Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, tā měitiān dōu jiānchí liànxí tīnglì.
Để nâng cao trình độ tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng kiên trì luyện nghe.
通过这次培训,大家的工作能力都有了明显提高。
Tōngguò zhè cì péixùn, dàjiā de gōngzuò nénglì dōu yǒu le míngxiǎn tígāo.
Thông qua đợt đào tạo này, năng lực làm việc của mọi người đều được nâng cao rõ rệt.
Khi từ vựng được đặt trong những ngữ cảnh cụ thể như vậy, học viên sẽ dễ ghi nhớ hơn và quan trọng hơn là biết chính xác cách vận dụng.
Phân biệt các từ gần nghĩa trong HSK 4
Từ HSK 4 trở lên, số lượng từ gần nghĩa ngày càng nhiều.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến học viên dù biết nghĩa từng từ nhưng vẫn sử dụng sai.
Ví dụ:
知道 – zhīdào – biết
认识 – rènshi – quen biết, nhận biết
了解 – liǎojiě – hiểu, tìm hiểu
明白 – míngbai – hiểu rõ
懂 – dǒng – hiểu, biết
Những từ trên đều có thể liên quan đến ý nghĩa “biết” hoặc “hiểu”, nhưng cách sử dụng không giống nhau.
Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 cần hướng học viên tới khả năng phân biệt:
nghĩa từ vựng + chức năng ngữ pháp + collocation + ngữ cảnh sử dụng.
Đây chính là một bước quan trọng để nâng chất lượng sử dụng tiếng Trung từ mức “đúng đại khái” lên mức “đúng và tự nhiên”.
Hệ thống hóa ngữ pháp HSK 4 theo từng nhóm chức năng
Ngữ pháp HSK 4 có thể được phân chia thành nhiều nhóm để học viên dễ tiếp thu hơn.
Thay vì học một danh sách dài các cấu trúc, giáo trình có thể tổ chức chúng theo chức năng giao tiếp.
Ví dụ:
Nhóm biểu thị thời gian và quá trình
Các cấu trúc liên quan tới:
Hành động đang diễn ra.
Hành động đã hoàn thành.
Kinh nghiệm trong quá khứ.
Sự tiếp diễn.
Sự thay đổi trạng thái.
Hành động sắp xảy ra.
Nhóm biểu thị mức độ
Các cấu trúc giúp diễn đạt:
Rất.
Cực kỳ.
Quá mức.
Tăng lên.
Giảm xuống.
Mức độ ngày càng cao.
Nhóm biểu thị so sánh
Học viên cần nắm được cách:
So sánh hơn.
So sánh bằng.
So sánh kém.
Diễn đạt sự thay đổi về mức độ.
So sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Nhóm biểu thị nguyên nhân và kết quả
Ví dụ các quan hệ:
Vì A nên B
Do A dẫn đến B
Sở dĩ B là vì A
Những quan hệ logic như vậy rất quan trọng trong cả phần đọc, viết và HSKK.
Nhóm biểu thị điều kiện và giả thiết
Học viên cần biết cách diễn đạt:
“Nếu… thì…”
“Chỉ cần… thì…”
“Chỉ có… mới…”
“Dù… cũng…”
“Bất kể… đều…”
Đây là những cấu trúc thường xuyên được sử dụng trong các đoạn nói có tính lập luận.
Ngữ pháp HSK 4 phải được học thông qua câu hoàn chỉnh
Khi học một cấu trúc, người học cần quan sát cấu trúc đó trong câu thực tế.
Ví dụ với cấu trúc:
只要……就……
zhǐyào… jiù…
chỉ cần… thì…
只要你每天坚持练习,汉语水平就一定会提高。
Zhǐyào nǐ měitiān jiānchí liànxí, Hànyǔ shuǐpíng jiù yídìng huì tígāo.
Chỉ cần bạn kiên trì luyện tập mỗi ngày thì trình độ tiếng Trung nhất định sẽ được nâng cao.
只要认真准备,就不用太担心考试。
Zhǐyào rènzhēn zhǔnbèi, jiù búyòng tài dānxīn kǎoshì.
Chỉ cần chuẩn bị nghiêm túc thì không cần quá lo lắng về kỳ thi.
只要有时间,我就会复习今天学过的生词。
Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù huì fùxí jīntiān xuéguo de shēngcí.
Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ ôn lại từ mới đã học hôm nay.
Qua nhiều ví dụ, học viên sẽ dần hình thành cảm giác ngôn ngữ thay vì chỉ thuộc công thức.
Phân tích lỗi sai là một phần quan trọng của việc học HSK 4
Người học tiếng Trung tại Việt Nam thường chịu ảnh hưởng của tiếng Việt khi đặt câu.
Vì vậy, việc phân tích lỗi sai cần được đưa trực tiếp vào quá trình giảng dạy.
Ví dụ, học viên có thể mắc các lỗi liên quan đến:
Trật tự từ.
Vị trí trạng ngữ thời gian.
Vị trí phó từ.
Cách sử dụng 了.
Cách sử dụng 过.
Cách sử dụng 着.
Câu chữ 把.
Câu chữ 被.
Bổ ngữ kết quả.
Bổ ngữ xu hướng.
Bổ ngữ khả năng.
Bổ ngữ mức độ.
Định ngữ có 的.
Trạng ngữ có 地.
Bổ ngữ có 得.
Cách kết hợp động từ và tân ngữ.
Việc phát hiện và sửa lỗi ngay từ HSK 4 giúp học viên tránh hình thành những thói quen ngôn ngữ sai kéo dài tới trình độ cao cấp.
Rèn luyện khả năng đặt câu HSK 4
Một trong những bài tập có giá trị nhất ở trình độ HSK 4 là đặt câu.
Khi học một từ mới, học viên cần tự tạo ít nhất một hoặc nhiều câu.
Ví dụ với:
坚持
jiānchí
kiên trì
我每天坚持学习两个小时的汉语。
Wǒ měitiān jiānchí xuéxí liǎng ge xiǎoshí de Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi kiên trì học tiếng Trung hai tiếng.
坚持练习口语对提高汉语水平很有帮助。
Jiānchí liànxí kǒuyǔ duì tígāo Hànyǔ shuǐpíng hěn yǒu bāngzhù.
Kiên trì luyện khẩu ngữ rất có ích đối với việc nâng cao trình độ tiếng Trung.
只要坚持下去,你一定会看到进步。
Zhǐyào jiānchí xiàqu, nǐ yídìng huì kàndào jìnbù.
Chỉ cần tiếp tục kiên trì, bạn nhất định sẽ nhìn thấy sự tiến bộ.
Bài tập đặt câu buộc học viên phải vận dụng đồng thời từ vựng, ngữ pháp và trật tự câu.
Rèn luyện khả năng mở rộng câu
Sau khi học viên đặt được câu cơ bản, giáo viên có thể yêu cầu mở rộng câu.
Ví dụ:
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Mở rộng:
我每天学习汉语。
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung.
我每天晚上学习汉语。
Wǒ měitiān wǎnshang xuéxí Hànyǔ.
Tối nào tôi cũng học tiếng Trung.
我每天晚上在家学习汉语。
Wǒ měitiān wǎnshang zài jiā xuéxí Hànyǔ.
Tối nào tôi cũng học tiếng Trung ở nhà.
为了准备HSK考试,我每天晚上都在家认真学习汉语。
Wèile zhǔnbèi HSK kǎoshì, wǒ měitiān wǎnshang dōu zài jiā rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Để chuẩn bị cho kỳ thi HSK, tối nào tôi cũng nghiêm túc học tiếng Trung ở nhà.
Thông qua phương pháp mở rộng câu, học viên từng bước chuyển từ khả năng tạo câu đơn sang khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn.
Rèn luyện khả năng nối câu thành đoạn
HSK 4 là giai đoạn thích hợp để bắt đầu huấn luyện học viên chuyển từ “nói từng câu” sang “nói thành đoạn”.
Ví dụ chủ đề:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Học viên không nên chỉ trả lời:
因为我喜欢汉语。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Hànyǔ.
Bởi vì tôi thích tiếng Trung.
Mà nên mở rộng:
我学习汉语有几个原因。首先,我对中国语言和文化很感兴趣。其次,我觉得会说汉语对以后的工作很有帮助。另外,我也希望有机会去中国旅行或者学习。所以,我现在每天都会花时间学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ yǒu jǐ ge yuányīn. Shǒuxiān, wǒ duì Zhōngguó yǔyán hé wénhuà hěn gǎn xìngqù. Qícì, wǒ juéde huì shuō Hànyǔ duì yǐhòu de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. Lìngwài, wǒ yě xīwàng yǒu jīhuì qù Zhōngguó lǚxíng huòzhě xuéxí. Suǒyǐ, wǒ xiànzài měitiān dōu huì huā shíjiān xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung vì một vài lý do. Trước hết, tôi rất hứng thú với ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc. Thứ hai, tôi cảm thấy biết tiếng Trung rất hữu ích cho công việc sau này. Ngoài ra, tôi cũng hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc du lịch hoặc học tập. Vì vậy hiện nay ngày nào tôi cũng dành thời gian học tiếng Trung.
Đây chính là bước chuẩn bị trực tiếp cho năng lực nói HSKK trung cấp.
Xây dựng tư duy trả lời HSKK trung cấp
Khi luyện HSKK, học viên thường gặp một vấn đề: biết từ vựng nhưng không biết nói gì.
Nguyên nhân không hẳn là thiếu tiếng Trung mà còn là thiếu khả năng tổ chức nội dung.
Giáo trình cần hướng dẫn học viên hình thành tư duy trả lời theo mô hình:
Quan điểm
↓
Lý do
↓
Giải thích
↓
Ví dụ
↓
Kết luận
Ví dụ với câu hỏi:
你觉得运动重要吗?为什么?
Nǐ juéde yùndòng zhòngyào ma? Wèishénme?
Bạn cảm thấy vận động có quan trọng không? Tại sao?
Có thể tổ chức câu trả lời:
我觉得运动非常重要。
Wǒ juéde yùndòng fēicháng zhòngyào.
Tôi cảm thấy vận động rất quan trọng.
第一,运动可以让我们的身体更健康。
Dì-yī, yùndòng kěyǐ ràng wǒmen de shēntǐ gèng jiànkāng.
Thứ nhất, vận động có thể giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh hơn.
第二,运动也可以帮助我们减轻压力。
Dì-èr, yùndòng yě kěyǐ bāngzhù wǒmen jiǎnqīng yālì.
Thứ hai, vận động cũng có thể giúp chúng ta giảm áp lực.
比如,我学习或者工作累了以后,经常去散步或者跑步。
Bǐrú, wǒ xuéxí huòzhě gōngzuò lèi le yǐhòu, jīngcháng qù sànbù huòzhě pǎobù.
Ví dụ, sau khi học tập hoặc làm việc mệt, tôi thường đi bộ hoặc chạy bộ.
运动以后,我一般都会觉得轻松很多。
Yùndòng yǐhòu, wǒ yìbān dōu huì juéde qīngsōng hěn duō.
Sau khi vận động, tôi thường cảm thấy thoải mái hơn rất nhiều.
所以,我认为每个人都应该养成运动的习惯。
Suǒyǐ, wǒ rènwéi měi ge rén dōu yīnggāi yǎngchéng yùndòng de xíguàn.
Vì vậy, tôi cho rằng mỗi người đều nên hình thành thói quen vận động.
Một câu trả lời được tổ chức như vậy sẽ rõ ràng và có tính logic hơn nhiều.
Học cách sử dụng từ nối trong HSKK trung cấp
Để nói thành đoạn, người học HSK 4 cần tích lũy các từ nối.
Ví dụ:
首先
shǒuxiān
trước hết
其次
qícì
thứ hai, tiếp theo
另外
lìngwài
ngoài ra
而且
érqiě
hơn nữa
但是
dànshì
nhưng
不过
búguò
tuy nhiên
因此
yīncǐ
do đó
所以
suǒyǐ
vì vậy
比如
bǐrú
ví dụ
总的来说
zǒng de lái shuō
nói chung
我认为
wǒ rènwéi
tôi cho rằng
在我看来
zài wǒ kànlái
theo tôi
Những từ này đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi học viên phải trình bày quan điểm trong HSKK.
Luyện phản xạ hỏi và đáp bằng tiếng Trung
Một người có thể làm bài đọc rất tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp nếu không luyện phản xạ thường xuyên.
Do đó, mỗi bài trong giáo trình có thể phát triển thành hệ thống câu hỏi.
Ví dụ chủ đề “学习汉语”:
你学汉语多长时间了?
Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le?
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
你觉得汉语难吗?
Nǐ juéde Hànyǔ nán ma?
Bạn cảm thấy tiếng Trung có khó không?
你觉得什么最难?
Nǐ juéde shénme zuì nán?
Bạn cảm thấy phần nào khó nhất?
你平时怎么学习生词?
Nǐ píngshí zěnme xuéxí shēngcí?
Bình thường bạn học từ mới như thế nào?
你每天练习听力吗?
Nǐ měitiān liànxí tīnglì ma?
Mỗi ngày bạn có luyện nghe không?
你平时跟谁练习口语?
Nǐ píngshí gēn shéi liànxí kǒuyǔ?
Bình thường bạn luyện khẩu ngữ với ai?
你准备什么时候参加HSK考试?
Nǐ zhǔnbèi shénme shíhou cānjiā HSK kǎoshì?
Bạn dự định khi nào tham gia kỳ thi HSK?
Một chủ đề có thể tạo ra hàng chục câu hỏi để học viên luyện phản xạ.
Hệ thống chủ đề HSKK trung cấp cần được luyện tập thường xuyên
Để phát triển khẩu ngữ toàn diện, học viên có thể luyện theo nhiều nhóm chủ đề.
Chủ đề bản thân
Giới thiệu bản thân.
Quê quán.
Gia đình.
Sở thích.
Thói quen.
Kế hoạch tương lai.
Chủ đề học tập
Học tiếng Trung.
Phương pháp học.
Giáo viên.
Trường học.
Thi cử.
Học online.
Học ngoại ngữ.
Chủ đề công việc
Nghề nghiệp.
Công ty.
Đồng nghiệp.
Phỏng vấn.
Áp lực công việc.
Làm việc nhóm.
Kế hoạch nghề nghiệp.
Chủ đề cuộc sống
Ăn uống.
Mua sắm.
Giao thông.
Du lịch.
Sức khỏe.
Thể thao.
Giải trí.
Internet.
Chủ đề xã hội
Bảo vệ môi trường.
Công nghệ.
Mạng xã hội.
Giáo dục.
Giao thông đô thị.
Lối sống lành mạnh.
Quan hệ giữa con người.
Việc luyện tập theo chủ đề giúp học viên xây dựng một ngân hàng từ vựng và ý tưởng dùng được cho nhiều câu hỏi khác nhau.
Học HSK 4 phải kết hợp nghe và nói
Nghe và nói không nên được tách thành hai kỹ năng độc lập.
Khi nghe một đoạn hội thoại, học viên có thể thực hiện chuỗi bài tập:
Nghe lần 1 → xác định chủ đề
Nghe lần 2 → tìm thông tin chính
Nghe lần 3 → ghi từ khóa
Đọc transcript
Phân tích từ mới
Phân tích ngữ pháp
Nghe lại
Đọc theo
Nhại lại
Tóm tắt
Kể lại bằng lời của mình
Đây là một trong những cách hiệu quả để chuyển nội dung nghe thành năng lực khẩu ngữ.
Kỹ thuật Shadowing trong luyện HSKK
Shadowing là phương pháp người học nghe một câu tiếng Trung và gần như lập tức nói theo.
Phương pháp này có thể giúp cải thiện:
Phát âm.
Thanh điệu.
Nhịp điệu.
Ngữ điệu.
Tốc độ phản xạ.
Khả năng nối âm.
Khả năng ghi nhớ cụm từ.
Cảm giác ngôn ngữ.
Thay vì đọc từng chữ một cách chậm chạp, người học sẽ dần hình thành khả năng nói theo từng cụm ý.
Đây là phương pháp rất hữu ích trong quá trình chuẩn bị cho HSKK trung cấp.
Luyện nghe chép chính tả tiếng Trung
Một phương pháp khác có giá trị cao là nghe chép chính tả.
Học viên nghe từng câu và ghi lại bằng chữ Hán.
Qua bài tập này, người học có thể kiểm tra đồng thời:
Khả năng nghe.
Phân biệt âm.
Thanh điệu.
Vốn từ.
Chữ Hán.
Ngữ pháp.
Trật tự câu.
Sau khi chép xong, học viên đối chiếu với transcript để tìm lỗi.
Những lỗi này chính là dữ liệu giúp giáo viên xác định điểm yếu cụ thể của từng học viên.
Luyện đọc thành tiếng
Đọc thành tiếng là cầu nối giữa đọc hiểu và khẩu ngữ.
Học viên cần luyện:
Đọc đúng thanh điệu.
Đọc đúng từ.
Ngắt câu đúng.
Đọc theo cụm từ.
Nhấn trọng âm hợp lý.
Thể hiện ngữ điệu câu hỏi, câu trần thuật, câu cảm thán.
Không đọc từng chữ một cách tách rời.
Một đoạn văn sau khi được đọc nhiều lần sẽ trở thành nguồn mẫu câu rất tốt cho hoạt động nói.
Luyện kể lại nội dung bằng tiếng Trung
Sau khi đọc hoặc nghe một đoạn văn, học viên có thể được yêu cầu kể lại.
Không cần nhớ nguyên văn.
Mục tiêu là dùng từ vựng và cấu trúc của chính người học để tái tạo nội dung.
Ví dụ:
Ai?
Ở đâu?
Khi nào?
Đã xảy ra chuyện gì?
Tại sao?
Kết quả thế nào?
Những câu hỏi này giúp học viên tổ chức lại thông tin một cách logic.
Luyện miêu tả tranh cho HSKK
Miêu tả tranh là một dạng luyện tập rất tốt để kiểm tra năng lực sử dụng từ vựng thực tế.
Khi nhìn một bức tranh, học viên có thể đi theo trình tự:
Địa điểm → nhân vật → hành động → đồ vật → trạng thái → suy đoán → cảm nghĩ.
Ví dụ:
这张照片是在一个公园里拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì zài yí ge gōngyuán lǐ pāi de.
Bức ảnh này được chụp trong một công viên.
照片里有一家三口。
Zhàopiàn lǐ yǒu yì jiā sān kǒu.
Trong ảnh có một gia đình ba người.
爸爸和妈妈坐在草地上聊天,孩子正在旁边玩儿。
Bàba hé māma zuò zài cǎodì shàng liáotiān, háizi zhèngzài pángbiān wánr.
Bố và mẹ đang ngồi trên bãi cỏ nói chuyện, còn đứa trẻ đang chơi bên cạnh.
天气看起来很好,大家的心情也很不错。
Tiānqì kàn qǐlái hěn hǎo, dàjiā de xīnqíng yě hěn búcuò.
Thời tiết có vẻ rất đẹp, tâm trạng của mọi người cũng khá tốt.
我觉得他们可能是在周末一起出来休息。
Wǒ juéde tāmen kěnéng shì zài zhōumò yìqǐ chūlai xiūxi.
Tôi cảm thấy có lẽ họ cùng ra ngoài thư giãn vào cuối tuần.
Đây là kiểu năng lực tổng hợp rất cần thiết ở trình độ trung cấp.
Rèn luyện tư duy trực tiếp bằng tiếng Trung
Một mục tiêu quan trọng khi học HSK 4 là giảm dần thói quen:
Nghe tiếng Trung → dịch sang tiếng Việt → nghĩ bằng tiếng Việt → dịch lại sang tiếng Trung → trả lời.
Quá trình này quá dài và khiến phản xạ chậm.
Người học nên từng bước chuyển thành:
Nghe tiếng Trung → hiểu ý → phản hồi trực tiếp bằng tiếng Trung.
Ban đầu chỉ cần những câu đơn giản.
Sau đó dần dần mở rộng thành đoạn.
Đây là bước chuyển quan trọng từ “học ngoại ngữ” sang “sử dụng ngoại ngữ”.
Lộ trình học một bài trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4
Một bài học có thể được triển khai theo trình tự:
Bước 1: Học từ mới
Nắm chữ Hán, pinyin, nghĩa và cách dùng.
Bước 2: Luyện phát âm
Đọc đúng từng từ và từng cụm.
Bước 3: Học collocation
Học các cách kết hợp thường dùng.
Bước 4: Học câu ví dụ
Quan sát từ mới trong ngữ cảnh.
Bước 5: Học ngữ pháp
Hiểu cấu trúc và điều kiện sử dụng.
Bước 6: Đọc hội thoại
Quan sát cách từ vựng và ngữ pháp vận hành trong giao tiếp.
Bước 7: Luyện nghe
Nghe nội dung của bài.
Bước 8: Luyện đọc thành tiếng
Bắt chước phát âm và ngữ điệu.
Bước 9: Luyện nói
Trả lời câu hỏi và đóng vai hội thoại.
Bước 10: Luyện đọc hiểu
Làm bài đọc và phân tích câu.
Bước 11: Luyện viết
Viết câu hoặc đoạn văn.
Bước 12: Làm bài tập tổng hợp
Củng cố toàn bộ kiến thức.
Bước 13: Luyện HSK
Thực hành các dạng bài thi.
Bước 14: Luyện HSKK
Chuyển kiến thức thành năng lực khẩu ngữ.
Bước 15: Ôn tập
Xử lý lại toàn bộ lỗi sai.
Mô hình học tập xoắn ốc
Kiến thức trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không nên chỉ xuất hiện một lần.
Một từ hoặc cấu trúc sau khi học cần quay trở lại nhiều lần trong:
Hội thoại.
Bài đọc.
Bài nghe.
Bài tập.
Bài nói.
Bài viết.
Bài ôn tập.
Đề luyện thi.
Việc lặp lại trong nhiều ngữ cảnh tạo nên quá trình học theo hình xoắn ốc.
Mỗi lần gặp lại, học viên hiểu sâu hơn và sử dụng tốt hơn.
Hệ thống ôn tập từ vựng HSK 4
Để từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn, người học cần ôn tập theo chu kỳ.
Có thể thực hiện:
Sau khi học
↓
Ôn cuối ngày
↓
Ôn sau vài ngày
↓
Ôn cuối tuần
↓
Ôn cuối bài
↓
Ôn theo cụm chủ đề
↓
Ôn trước khi luyện đề
Không nên chỉ nhìn lại danh sách từ.
Học viên cần tự kiểm tra:
“Nhìn chữ có đọc được không?”
“Nghe âm có nhận ra từ không?”
“Có biết nghĩa không?”
“Có biết đặt câu không?”
“Có biết dùng trong hội thoại không?”
Nếu chỉ trả lời được câu “có biết nghĩa không” thì từ đó vẫn chưa thực sự trở thành vốn từ chủ động.
Xây dựng sổ lỗi sai HSK 4
Mỗi học viên nên có một hệ thống ghi lại lỗi sai.
Có thể chia thành:
Lỗi từ vựng
Lỗi chữ Hán
Lỗi phát âm
Lỗi ngữ pháp
Lỗi trật tự từ
Lỗi nghe
Lỗi đọc
Lỗi viết
Lỗi HSKK
Mỗi lỗi cần ghi rõ:
Câu sai.
Câu đúng.
Nguyên nhân sai.
Quy tắc cần nhớ.
Một hoặc hai câu ví dụ mới.
Sau một thời gian, cuốn sổ lỗi sai này có thể trở thành tài liệu ôn thi cực kỳ hiệu quả.
Luyện đề HSK 4 không phải là bước đầu tiên
Một sai lầm phổ biến là học viên chưa có nền tảng vững nhưng đã liên tục làm đề.
Luyện đề chỉ thực sự có hiệu quả khi học viên đã có đủ:
Từ vựng.
Ngữ pháp.
Kỹ năng nghe.
Kỹ năng đọc.
Kỹ năng viết.
Chiến thuật làm bài.
Do đó, quá trình phù hợp nên là:
Học kiến thức → luyện từng kỹ năng → luyện từng dạng bài → làm đề tổng hợp → phân tích lỗi → ôn lại → làm đề tiếp theo.
Làm thật nhiều đề nhưng không phân tích sai ở đâu sẽ không tạo ra sự tiến bộ tương xứng.
Phân tích đề thi là một kỹ năng riêng
Sau mỗi bài luyện hoặc đề thi, học viên cần trả lời:
“Tại sao đáp án này đúng?”
“Tại sao đáp án kia sai?”
“Mình sai vì không biết từ?”
“Hay vì nghe nhầm?”
“Hay vì không hiểu cấu trúc?”
“Hay vì đọc quá chậm?”
“Hay vì suy luận sai?”
“Hay vì thiếu thời gian?”
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp quá trình ôn tập trở nên chính xác hơn.
Rèn luyện tốc độ xử lý tiếng Trung
Một trong những khác biệt giữa học ở trình độ sơ cấp và trung cấp nằm ở tốc độ xử lý ngôn ngữ.
Người học HSK 4 cần dần giảm thời gian dành cho:
Nhận diện chữ Hán.
Hiểu từ.
Phân tích câu.
Tìm ý.
Chọn đáp án.
Tổ chức lời nói.
Điều này chỉ có thể đạt được thông qua lượng luyện tập đủ lớn.
Khi những cấu trúc thường gặp trở nên quen thuộc, não bộ không cần phân tích từng từ một nữa mà có thể xử lý theo cụm.
HSK 4 là giai đoạn hình thành “cảm giác tiếng Trung”
Cảm giác ngôn ngữ không phải khả năng thần bí.
Nó được hình thành từ việc tiếp xúc đủ nhiều với những mẫu câu chính xác.
Khi đã đọc, nghe và nói hàng nghìn câu tiếng Trung đúng, học viên bắt đầu có khả năng cảm nhận:
“Câu này nghe tự nhiên.”
“Câu kia có vẻ không đúng.”
“Ở đây nên dùng từ này.”
“Cấu trúc kia không phù hợp.”
Đây là kết quả của việc học từ ngữ cảnh và tiếp xúc ngôn ngữ có hệ thống.
Học chữ Hán theo bộ thủ
Bộ thủ có thể hỗ trợ quá trình ghi nhớ chữ Hán.
Ví dụ, những chữ có bộ 口 thường có thể liên quan đến miệng hoặc hoạt động nói, ăn, uống:
吃 – chī – ăn
喝 – hē – uống
唱 – chàng – hát
叫 – jiào – gọi
问 – wèn – hỏi
Tuy nhiên, người học cũng cần hiểu rằng bộ thủ chỉ là một công cụ hỗ trợ.
Không phải mọi chữ có cùng bộ đều có thể suy ra nghĩa một cách trực tiếp.
Do đó, chữ Hán cần được học đồng thời qua:
hình thể + âm đọc + nghĩa + cấu tạo + từ vựng + câu.
Kết hợp chữ Hán giản thể và khả năng nhận diện chữ phồn thể
Đối với mục tiêu HSK 4, trọng tâm vẫn là hệ thống chữ Hán được sử dụng trong nội dung học và kỳ thi.
Tuy nhiên, nếu có nhu cầu mở rộng, học viên cũng có thể từng bước nhận diện mối quan hệ giữa chữ giản thể và phồn thể.
Ví dụ:
学 → 學
国 → 國
书 → 書
车 → 車
门 → 門
Việc mở rộng này có thể hữu ích đối với những người học có nhu cầu đọc tài liệu từ Đài Loan, Hồng Kông hoặc các nguồn sử dụng chữ phồn thể.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung giao tiếp thực tế
Một giáo trình luyện thi hiệu quả không nên tạo ra khoảng cách quá lớn giữa ngôn ngữ trong lớp và ngôn ngữ ngoài đời sống.
Ví dụ, chủ đề mua sắm có thể phát triển thành:
Hỏi giá.
So sánh sản phẩm.
Hỏi kích cỡ.
Hỏi màu sắc.
Yêu cầu đổi hàng.
Nói về chất lượng.
Nói về giá cả.
Nêu lý do lựa chọn.
Chủ đề du lịch có thể mở rộng thành:
Đặt phòng.
Mua vé.
Hỏi đường.
Hỏi lịch trình.
Nói về trải nghiệm.
Xử lý sự cố.
Miêu tả địa điểm.
Đưa ra đánh giá.
Mỗi chủ đề HSK đều có thể được chuyển hóa thành một nhóm tình huống thực tế.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung công việc
Ở trình độ HSK 4, học viên cũng bắt đầu có thể tiếp xúc với những nội dung liên quan tới môi trường làm việc.
Ví dụ:
Giới thiệu nghề nghiệp.
Mô tả công việc.
Giao nhiệm vụ.
Trao đổi tiến độ.
Xin nghỉ.
Sắp xếp lịch.
Gọi điện.
Viết tin nhắn.
Thảo luận kế hoạch.
Nói về kinh nghiệm làm việc.
Đây là cầu nối để sau này người học tiếp tục phát triển sang các giáo trình Hán ngữ chuyên ngành.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung kinh tế và doanh nghiệp
Khi nền tảng HSK 4 đã tương đối vững, học viên có thể bắt đầu tiếp xúc với các từ vựng cơ bản như:
公司
gōngsī
công ty
企业
qǐyè
doanh nghiệp
市场
shìchǎng
thị trường
产品
chǎnpǐn
sản phẩm
客户
kèhù
khách hàng
销售
xiāoshòu
bán hàng
成本
chéngběn
chi phí, giá thành
利润
lìrùn
lợi nhuận
合作
hézuò
hợp tác
合同
hétong
hợp đồng
Đây là những nền tảng đầu tiên để phát triển sang tiếng Trung thương mại, kinh tế, kế toán, ngân hàng và doanh nghiệp.
Vai trò của giáo viên trong quá trình học HSK 4
Ở trình độ HSK 4, giáo viên không chỉ có nhiệm vụ giải thích nghĩa từ mới.
Giáo viên cần giúp học viên:
Hiểu hệ thống kiến thức.
Phân biệt từ gần nghĩa.
Phân tích ngữ pháp.
Sửa phát âm.
Sửa câu sai.
Hướng dẫn cách tư duy.
Hướng dẫn luyện nghe.
Hướng dẫn nói thành đoạn.
Phân tích lỗi đề thi.
Xây dựng kế hoạch ôn tập.
Đặc biệt, giáo viên cần giúp học viên chuyển từ trạng thái:
“Em hiểu nhưng không nói được”
sang:
“Em hiểu và có thể sử dụng được.”
Vai trò của học viên trong quá trình luyện HSK 4
Giáo trình tốt chỉ phát huy hiệu quả khi người học chủ động.
Học viên cần:
Học đều đặn.
Không bỏ qua phát âm.
Ôn từ mỗi ngày.
Tự đặt câu.
Đọc thành tiếng.
Nghe thường xuyên.
Chủ động nói.
Không sợ mắc lỗi.
Ghi lại lỗi sai.
Ôn tập theo chu kỳ.
Làm bài tập đầy đủ.
Phân tích đề thi.
Tăng dần thời gian tiếp xúc với tiếng Trung.
Người học càng sử dụng tiếng Trung nhiều thì kiến thức càng được củng cố mạnh.
Học HSK 4 online trong hệ thống ChineMaster EDU
Đối với hình thức học online, học viên có thể kết hợp nhiều loại tài nguyên:
Giáo trình điện tử.
Bài giảng.
Video.
Audio.
Từ điển tiếng Trung.
Từ điển HSK.
Bài tập trực tuyến.
Đề thi thử.
Bài luyện nghe.
File luyện viết chữ Hán.
Hệ thống từ vựng.
Hệ thống ngữ pháp.
Bài luyện HSKK.
Việc tích hợp những tài nguyên này giúp người học có thể ôn luyện nhiều kỹ năng trong cùng một hệ sinh thái.
Học HSK 4 mọi lúc mọi nơi
Với tài liệu số hóa, người học không nhất thiết chỉ học khi ngồi trong lớp.
Có thể tận dụng:
Thời gian di chuyển để nghe.
Thời gian nghỉ để ôn từ.
Buổi tối để đọc.
Cuối tuần để làm đề.
Những khoảng thời gian ngắn để luyện nói.
Chỉ cần mỗi ngày duy trì một lượng tiếp xúc phù hợp, tổng thời gian học sau vài tháng sẽ rất lớn.
Xây dựng thói quen học tiếng Trung bền vững
Thành công trong HSK 4 phụ thuộc nhiều vào sự đều đặn.
Học 30–60 phút mỗi ngày trong thời gian dài thường hiệu quả hơn việc học rất nhiều trong một ngày rồi bỏ nhiều ngày sau đó.
Một chu trình học hằng ngày có thể gồm:
10 phút ôn từ
10 phút luyện nghe
10 phút đọc
10 phút ngữ pháp
10 phút nói
10 phút viết hoặc đặt câu
Người học có thể điều chỉnh tùy thời gian, nhưng điều quan trọng là duy trì liên tục.
Không ngừng mở rộng sau khi hoàn thành một bài
Sau khi hoàn thành nội dung trong giáo trình, học viên có thể tự đặt thêm câu hỏi:
“Từ này còn dùng như thế nào?”
“Có từ gần nghĩa nào không?”
“Cấu trúc này có thể kết hợp với từ gì?”
“Người Trung Quốc thường nói thế nào trong tình huống tương tự?”
“Có thể dùng cấu trúc này để nói về công việc của mình không?”
Việc mở rộng như vậy biến mỗi bài học thành một điểm khởi đầu cho quá trình khám phá ngôn ngữ.
Giáo trình HSK 4 như một mắt xích trong hệ thống học Hán ngữ dài hạn
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không tồn tại độc lập.
Nó nằm trong một lộ trình học dài hạn:
HSK 1
↓
HSK 2
↓
HSK 3
↓
HSK 4
↓
HSK 5
↓
HSK 6
↓
HSK 7–9
Song song với đó là sự phát triển khẩu ngữ:
HSKK sơ cấp
↓
HSKK trung cấp
↓
HSKK cao cấp
Thông qua lộ trình này, học viên có thể từng bước nâng từ khả năng giao tiếp cơ bản lên khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc và các lĩnh vực chuyên môn.
Từ HSK 4 tiến tới đọc tài liệu tiếng Trung nguyên bản
Ở HSK 4, học viên vẫn cần nhiều tài liệu được thiết kế theo trình độ.
Tuy nhiên đây cũng là thời điểm thích hợp để bắt đầu tiếp xúc có chọn lọc với:
Tin ngắn.
Bài viết đơn giản.
Nội dung mạng xã hội.
Hội thoại thực tế.
Video ngắn.
Thông báo.
Email đơn giản.
Nội dung giới thiệu sản phẩm.
Nội dung du lịch.
Tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế giúp người học hiểu rằng tiếng Trung không chỉ tồn tại trong giáo trình.
Từ HSK 4 tiến tới khả năng tự học
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục ngoại ngữ là giúp người học ngày càng ít phụ thuộc vào giáo viên.
Sau một giai đoạn học HSK 4, học viên nên dần biết cách:
Tra từ điển.
Xác định từ loại.
Tra cách dùng.
Tìm ví dụ.
Tự kiểm tra câu.
Ghi chép hệ thống.
Ôn tập có kế hoạch.
Phân tích lỗi.
Tự luyện nghe.
Tự luyện nói.
Khi đã hình thành năng lực tự học, tốc độ phát triển tiếng Trung sẽ tăng đáng kể.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU và hệ thống lưu trữ tri thức
Một hệ thống đào tạo Hán ngữ lớn không chỉ cần lớp học mà còn cần một hệ thống lưu trữ tri thức.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU có vai trò tập hợp và hệ thống hóa các nội dung giáo trình, giáo án, nghiên cứu và tài liệu học tập do tác giả Nguyễn Minh Vũ phát triển.
Giá trị của hệ thống thư viện không chỉ nằm ở số lượng đầu tài liệu mà còn ở khả năng tạo ra sự liên kết giữa:
từ vựng – chữ Hán – ngữ pháp – hội thoại – bài đọc – bài nghe – bài tập – đề thi – Hán ngữ chuyên ngành.
Khi các tài liệu được tổ chức thành hệ thống, người học có thể dễ dàng tiếp tục từ một nội dung sang các nội dung có liên quan.
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU và định hướng đào tạo toàn diện
ChineMaster EDU hướng tới xây dựng môi trường đào tạo tiếng Trung theo nhiều cấp độ và nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Người học có thể bắt đầu từ:
Phát âm tiếng Trung
sau đó tiếp tục với:
Tiếng Trung cơ bản
↓
HSK
↓
HSKK
↓
Giao tiếp nâng cao
↓
Dịch thuật
↓
Hán ngữ chuyên ngành
↓
Ứng dụng tiếng Trung trong công việc thực tế
Theo định hướng đó, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 đóng vai trò là một trong những bước chuyển quan trọng từ nền tảng sơ cấp sang trình độ trung cấp.
Giá trị lâu dài của việc học chắc HSK 4
Kết quả của việc học HSK 4 không chỉ thể hiện qua một chứng chỉ.
Nếu học đúng phương pháp, học viên sẽ có được nhiều năng lực có giá trị lâu dài:
Vốn từ lớn hơn.
Khả năng đọc nhanh hơn.
Khả năng hiểu câu dài hơn.
Khả năng nói có logic hơn.
Khả năng viết tốt hơn.
Khả năng tự học mạnh hơn.
Khả năng tiếp xúc với tài liệu tiếng Trung thực tế.
Nền tảng để học Hán ngữ chuyên ngành.
Đó là lý do HSK 4 cần được xem là một giai đoạn xây nền chứ không chỉ là một kỳ thi cần vượt qua.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 – học để thi và học để sử dụng
Triết lý cốt lõi của giáo trình có thể được tóm tắt bằng hai mục tiêu:
Học để thi tốt.
và
Học để sử dụng được tiếng Trung.
Hai mục tiêu này không đối lập.
Nếu quá trình học được thiết kế hợp lý, việc luyện thi có thể đồng thời giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ thực tế.
Ngược lại, khi năng lực ngôn ngữ thực tế được xây dựng vững chắc, kết quả làm bài thi cũng sẽ được cải thiện.
Một hệ thống học HSK 4 toàn diện
Toàn bộ quá trình đào tạo có thể được khái quát:
Từ vựng HSK 4
↓
Chữ Hán HSK 4
↓
Ngữ pháp HSK 4
↓
Mẫu câu
↓
Hội thoại
↓
Nghe hiểu
↓
Đọc hiểu
↓
Viết
↓
Phản xạ giao tiếp
↓
HSKK trung cấp
↓
Dạng bài HSK 4
↓
Đề thi thử
↓
Phân tích lỗi
↓
Ôn tập
↓
Củng cố
↓
Mở rộng lên HSK 5 và các cấp độ cao hơn
Đây là một chuỗi đào tạo liên tục, trong đó mỗi phần đều hỗ trợ cho các phần còn lại.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 trong hành trình chinh phục tiếng Trung
Đối với người học đã hoàn thành nền tảng HSK 1, HSK 2 và HSK 3, bước sang HSK 4 đồng nghĩa với việc bước vào một giai đoạn mới.
Người học cần bắt đầu vượt ra khỏi các mẫu câu cơ bản để tiến tới:
Hiểu sâu.
Nói dài hơn.
Viết logic hơn.
Đọc nhanh hơn.
Nghe chính xác hơn.
Vận dụng linh hoạt hơn.
Đây cũng chính là giai đoạn giúp học viên từng bước hình thành năng lực sử dụng tiếng Trung như một công cụ giao tiếp thực tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ, vì vậy, được định hướng không chỉ là một cuốn tài liệu luyện thi mà còn là một phần trong hệ thống đào tạo Hán ngữ dài hạn của ChineMaster EDU – ChineMaster Education.
Từ một từ vựng, học viên học cách xây dựng cụm từ.
Từ một cụm từ, học viên xây dựng câu.
Từ câu, học viên xây dựng đoạn.
Từ đoạn, học viên xây dựng khả năng giao tiếp.
Từ giao tiếp, học viên tiến tới khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập và công việc.
Đó chính là hành trình biến kiến thức Hán ngữ thành năng lực thực tế mà Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 hướng tới.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người đã dành nhiều năm nghiên cứu và biên soạn hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Tác phẩm này không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu luyện thi HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất, mà còn được thiết kế như một giáo án giảng dạy tiếng Trung HSKK trung cấp trong hệ thống ChineMaster EDU – hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất hiện nay.
Điểm nổi bật của giáo trình này nằm ở sự kết hợp giữa tính khoa học, tính thực tiễn và sự cập nhật theo chuẩn quốc tế. Người học không chỉ được rèn luyện kỹ năng làm bài thi HSK 4 mà còn được phát triển năng lực giao tiếp tiếng Trung ở cấp độ trung cấp thông qua phần HSKK. Đây là sự kết hợp hiếm có, giúp học viên vừa đạt được chứng chỉ quốc tế vừa nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong đời sống và công việc.
Hệ thống ChineMaster EDU do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành đã trở thành một nền tảng giáo dục tiếng Trung có quy mô lớn, với hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền. Các khóa học tại đây bao gồm tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung online, luyện thi HSK 9 cấp, và các khóa HSKK từ sơ cấp đến cao cấp. Tất cả đều được xây dựng dựa trên bộ tác phẩm đồ sộ gồm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền. Chính sự đồ sộ và tính hệ thống này đã tạo nên một môi trường học tập toàn diện, nơi học viên có thể tiếp cận kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách bài bản và hiệu quả.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 hiện được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU. Đây là nơi tàng trữ và bảo tồn hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của Nguyễn Minh Vũ, đóng vai trò như một kho tư liệu quý giá cho cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Thư viện này không chỉ là nơi lưu giữ tri thức mà còn là nguồn cảm hứng cho những ai đang theo đuổi con đường học tập và nghiên cứu tiếng Trung.
Tác phẩm này đặc biệt phù hợp với những người học đang chuẩn bị thi HSK 4, đồng thời mong muốn phát triển kỹ năng giao tiếp ở cấp độ trung cấp. Nội dung giáo trình được biên soạn công phu, bao gồm hệ thống từ vựng, ngữ pháp, bài tập luyện thi, và các tình huống giao tiếp thực tế. Người học sẽ được rèn luyện toàn diện cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời làm quen với cấu trúc đề thi chuẩn quốc tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là minh chứng cho sự tâm huyết và nỗ lực không ngừng của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc xây dựng một hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện tại Việt Nam. Tác phẩm này góp phần khẳng định vị thế của ChineMaster EDU như một trung tâm giáo dục tiếng Trung uy tín, nơi hội tụ tri thức, phương pháp và sự sáng tạo để phục vụ cộng đồng học tiếng Trung một cách tốt nhất.
Đánh giá toàn diện về Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các mối quan hệ giao thương quốc tế, tiếng Trung Quốc đã trở thành một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất thế giới. Đi kèm với nhu cầu học tập ngày càng cao là những yêu cầu khắt khe hơn về việc đánh giá năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là sự chuyển đổi sang tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới. Để đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ dày công biên soạn đã ra đời, trở thành một tài liệu mang tính bước ngoặt đối với cộng đồng người học tiếng Trung tại Việt Nam.
Tác phẩm trọng điểm đón đầu tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới nhất
Kỳ thi HSK và HSKK luôn là thước đo chuẩn xác nhất cho năng lực sử dụng tiếng Trung của người nước ngoài. Việc chuyển đổi sang tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới đặt ra không ít thách thức cho học viên, đòi hỏi một khối lượng từ vựng đồ sộ hơn, kiến thức ngữ pháp sâu rộng hơn và khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn vào thực tế. Nhận thức rõ những thay đổi mang tính cốt lõi này, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã nghiên cứu và cho ra đời Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1. Đây không đơn thuần là một cuốn sách giáo khoa, mà là một hệ thống kiến thức được sắp xếp vô cùng logic và khoa học, bám sát từng yêu cầu khắt khe của hội đồng ra đề thi chuẩn quốc tế.
Điểm đặc biệt và mang tính ứng dụng cao nhất của cuốn giáo trình này chính là sự tích hợp hoàn hảo giữa hai kỹ năng song song. Học viên không chỉ được rèn luyện chuyên sâu các kỹ năng đọc hiểu, viết câu và nắm chắc ngữ pháp để vượt qua bài thi viết HSK 4, mà còn được trau dồi khả năng phản xạ nghe nói, phát âm chuẩn xác và diễn đạt lưu loát để chinh phục bài thi khẩu ngữ HSKK trung cấp. Sự kết hợp tinh tế này giúp người học phát triển toàn diện, khắc phục hoàn toàn tình trạng học lệch thường thấy. Đồng thời, tác phẩm này cũng chính là bộ giáo án giảng dạy chính thức được áp dụng nghiêm ngặt trong mọi lớp học thuộc hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, đảm bảo chất lượng truyền đạt kiến thức đồng đều và chuyên sâu nhất.
Tâm huyết của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Hệ thống ChineMaster EDU
Nhắc đến tác phẩm này, không thể không nhắc đến cha đẻ của nó là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ là một chuyên gia ngôn ngữ học xuất sắc mà còn là người sáng lập và trực tiếp điều hành Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU. Với định hướng phát triển trở thành hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam, ChineMaster EDU dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã vươn lên khẳng định vị thế độc tôn trong lĩnh vực giáo dục Hán ngữ.
ChineMaster EDU tự hào là hệ thống chuyên đào tạo đa dạng các chương trình học, từ khóa học tiếng Trung giao tiếp mang tính ứng dụng cao, khóa học tiếng Trung online xóa nhòa khoảng cách địa lý, cho đến các khóa học luyện thi HSK 9 cấp và luyện thi HSKK trải dài từ trình độ sơ cấp, trung cấp đến cao cấp. Tất cả các chương trình đào tạo này đều được vận hành dựa trên một nền tảng học thuật vô cùng vững chắc, đó chính là bộ tác phẩm khổng lồ gồm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền do chính tay Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chắp bút. Sự đồng bộ giữa tài liệu giảng dạy độc quyền và phương pháp truyền đạt chuyên nghiệp đã tạo nên một môi trường học tập lý tưởng, giúp hàng vạn học viên chinh phục thành công đỉnh cao ngôn ngữ.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Nơi bảo tồn kho tàng tri thức vô giá
Một trong những niềm tự hào lớn nhất của hệ thống đào tạo này chính là Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU, hay còn được biết đến với tên gọi Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education. Đây không chỉ là một không gian đọc sách thông thường, mà là một trung tâm lưu trữ học thuật quy mô lớn. Nơi đây tàng trữ và cất giấu hồ sơ, bản thảo của hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 cũng được lưu trữ hồ sơ một cách trang trọng tại thư viện này. Việc xây dựng một kho tàng tri thức đồ sộ như vậy minh chứng cho tầm nhìn chiến lược và sự cống hiến không mệt mỏi của tác giả đối với sự nghiệp giáo dục. Người học khi tham gia vào hệ sinh thái của ChineMaster EDU không chỉ được học kiến thức mà còn được đắm mình trong một không gian học thuật vô tận, nơi mọi thắc mắc và nhu cầu tra cứu tài liệu chuyên sâu đều được đáp ứng một cách triệt để.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một minh chứng rõ nét cho sự đầu tư nghiêm túc và trí tuệ vĩ đại của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Cùng với hệ sinh thái giáo dục toàn diện của ChineMaster EDU và nguồn tài nguyên phong phú từ Thư viện Hán ngữ, cuốn sách này chắc chắn sẽ tiếp tục là người bạn đồng hành đáng tin cậy, thắp sáng con đường chinh phục tiếng Trung của bao thế hệ học viên tại Việt Nam.
Mục lục Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
MỤC LỤC CHI TIẾT BÀI 1 – GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 4
第一课:新同事第一天上班
Dì-yī kè: Xīn tóngshì dì-yī tiān shàngbān
Bài 1: Ngày đầu tiên của nhân viên mới
I. Mục tiêu bài học
1. Mục tiêu giao tiếp
Giới thiệu bản thân trong ngày đầu đi làm
Chào hỏi và làm quen với đồng nghiệp
Hỏi và giới thiệu phòng ban
Trao đổi về nhiệm vụ công việc
Hỏi về trách nhiệm của nhân viên mới
Trao đổi với cấp trên về kinh nghiệm và năng lực
Hỏi và giải thích quy định công ty
Nói về kế hoạch công việc sắp tới
Biểu đạt thái độ đối với công việc mới
Trình bày hai phương diện của một vấn đề
2. Mục tiêu từ vựng
Từ vựng về công ty
Từ vựng về phòng ban
Từ vựng về công việc
Từ vựng về nhân sự
Từ vựng về nội quy công ty
Từ vựng về khách hàng
Từ vựng về hội họp và đào tạo
3. Mục tiêu ngữ pháp
Nắm vững 31 điểm ngữ pháp trọng tâm của Bài 1
Sử dụng được các cấu trúc trong hội thoại thực tế
Phân biệt các cặp cấu trúc dễ nhầm
4. Mục tiêu kỹ năng
Nghe hiểu hội thoại công sở HSK 4
Nói và phản xạ trong tình huống thực tế
Đọc hiểu văn bản ngắn về môi trường làm việc
Viết đoạn văn về ngày đầu tiên đi làm
II. Tình huống giao tiếp tổng thể
1. 丁垂杨 đến công ty nhận việc
2. 黎云英 hướng dẫn thủ tục cho nhân viên mới
3. Làm quen với các phòng ban
4. Gặp gỡ đồng nghiệp
5. Trao đổi với 阮明武老板
6. Nhận nhiệm vụ công việc
7. Tìm hiểu quy định công ty
8. Tổng kết ngày làm việc đầu tiên
III. Nhân vật trong bài
1. 丁垂杨 – Dīng Chuíyáng – Đinh Thùy Dương
Nhân viên mới
2. 黎云英 – Lí Yúnyīng – Lê Vân Anh
Nhân viên phòng nhân sự
3. 黄秋香 – Huáng Qiūxiāng – Hoàng Thu Hương
Nhân viên phụ trách khách hàng
4. 范垂妆 – Fàn Chuízhuāng – Phạm Thùy Trang
Nhân viên phụ trách dữ liệu và báo cáo
5. 阮明武老板 – Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn – Sếp Nguyễn Minh Vũ
Người phụ trách công ty
IV. Từ vựng trọng điểm
1. Nhóm từ vựng về nhân sự
新员工
同事
人事部
部门
负责人
老板
2. Nhóm từ vựng về công việc
工作
任务
职责
负责
业务
专业
能力
表现
责任心
3. Nhóm từ vựng về thủ tục và nội quy
报到
手续
规定
制度
遵守
申请
请假
提前
按时
迟到
4. Nhóm từ vựng về văn phòng
办公用品
办公设备
员工卡
内部资料
工作邮箱
文件
5. Nhóm từ vựng về nghiệp vụ
客户
客户服务
沟通
联系
产品
产品资料
商务活动
项目
6. Nhóm từ vựng về đào tạo và hội họp
培训
会议
参加
开展
工作流程
7. Nhóm động từ và tính từ quan trọng
熟悉
了解
介绍
解决
提出
适应
努力
进步
认真
热情
耐心
V. Hội thoại 1 – 第一天来公司报到
Ngày đầu tiên đến công ty nhận việc
Nội dung chính
丁垂杨 đến báo danh
黎云英 giới thiệu bản thân
Nhân viên mới nói về tâm trạng ngày đầu
Giới thiệu cơ cấu các phòng ban
Nói về trách nhiệm cần tìm hiểu
Nhận máy tính và đồ dùng văn phòng
Tìm hiểu quy định đối với tài liệu nội bộ
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
作为……
对于……
各
共
全
至少
各种
本来
任何
按照……
此
稍微
VI. Hội thoại 2 – 认识各位同事
Làm quen với các đồng nghiệp
Nội dung chính
黎云英 giới thiệu nhân viên mới
丁垂杨 chào mọi người
黄秋香 giới thiệu công việc chăm sóc khách hàng
范垂妆 giới thiệu công việc dữ liệu và báo cáo
Trao đổi về kinh nghiệm trước đây
So sánh kinh nghiệm giao tiếp
Nhận xét năng lực của đồng nghiệp
Nói về tinh thần học hỏi trong công ty
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
各位
与……
在……方面
更加
既……,又/也……
尤其
仅仅
不仅……,而且……
多么……
VII. Hội thoại 3 – 阮明武老板安排工作
Sếp Nguyễn Minh Vũ phân công công việc
Nội dung chính
Sếp hỏi cảm nhận ngày đầu đi làm
Hỏi kinh nghiệm công việc trước đây
Hỏi khả năng giao tiếp tiếng Trung
Giao nhiệm vụ tuần đầu tiên
Gửi tài liệu sản phẩm
Thông báo cuộc họp ngày mai
Quy định phải đến họp đúng giờ
Giới thiệu dự án mới của tháng sau
Hướng dẫn phương pháp làm việc cho nhân viên mới
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
十分
本来
与……
敢 + động từ
稍微
稍
一方面……,另一方面……
已
按照……
将
各位
按时
至少
将要
更加
作为……
仅
VIII. Hội thoại 4 – 了解公司的规定
Tìm hiểu quy định của công ty
Nội dung chính
Giới thiệu giờ làm việc
Quy định đi làm đúng giờ
Quy trình xin nghỉ
Cách sử dụng 按 và 按照
Quy định đối với tài liệu nội bộ
Tài liệu được phép gửi cho khách hàng
Tài liệu chỉ được sử dụng nội bộ
Giới thiệu các khóa đào tạo
Giới thiệu nội dung đào tạo nhân viên mới
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
按时
按……
按照……
对于……
任何
仅
仅仅
此
各种
尤其
共
全
一方面……,另一方面……
IX. Hội thoại 5 – 第一天工作结束以后
Sau khi kết thúc ngày làm việc đầu tiên
Nội dung chính
Nhân viên mới chia sẻ cảm nhận
Nhận xét về đồng nghiệp và sếp
Nói về nhiệm vụ hiện tại
Nói về quá trình thích nghi
Trao đổi về áp lực của nhân viên mới
Đề ra mục tiêu làm việc
Tổng kết những điều đã học trong ngày đầu
Ngữ pháp được củng cố
十分
不仅……,而且……
尤其
更加
仅仅
本来
一方面……,另一方面……
既……,又……
按时
将
已经
X. Câu mẫu giao tiếp trọng điểm
1. Giới thiệu tư cách, thân phận
作为新员工,我会按照公司的规定完成工作。
2. Nói về quan điểm cá nhân
对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
3. Nhận xét một người
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
4. Nói về một phương diện
在沟通方面,她比我更有经验。
5. Trình bày hai mặt của một vấn đề
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
XI. Ngữ pháp trọng tâm Bài 1
Phần A. Động từ năng nguyện
1. 敢 + động từ
Ý nghĩa
Cấu trúc
Cách dùng
Phủ định 不敢
Câu hỏi 敢不敢
Ví dụ thực tế
Phần B. Đại từ và từ hạn định
2. 各
3. 各位
4. 各种
5. 任何
6. 此
Nội dung cho từng mục:
Ý nghĩa
Vị trí trong câu
Cấu trúc thường gặp
Ví dụ trong bài
Ví dụ mở rộng
Lỗi thường gặp
Phần C. Phó từ chỉ mức độ
7. 十分
8. 更加
9. 稍
10. 稍微
11. 尤其
12. 多么
Phần D. Phó từ chỉ phạm vi và số lượng
13. 共
14. 全
15. 仅
16. 仅仅
17. 至少
Phần E. Phó từ chỉ thời gian
18. 按时
19. 已
20. 将
21. 将要
22. 本来
Phần F. Giới từ và kết cấu giới từ
23. 对于……
24. 作为……
25. 与……
26. 按……
27. 按照……
28. 在……方面
Phần G. Câu phức và cấu trúc liên kết
29. 不仅……,而且……
Quan hệ tăng tiến
30. 既……,又/也……
Quan hệ song song
31. 一方面……,另一方面……
Trình bày hai phương diện
XII. Phân biệt những điểm ngữ pháp dễ nhầm
1. 稍 và 稍微
Điểm giống nhau
Điểm khác nhau
Văn nói và văn viết
Ví dụ đối chiếu
2. 仅 và 仅仅
Mức độ nhấn mạnh
Vị trí trong câu
Ngữ cảnh sử dụng
3. 已 và 已经
Văn viết
Khẩu ngữ
Cách dùng với 了
4. 将 và 将要
Tương lai
Sự việc sắp xảy ra
Sắc thái trang trọng
5. 按 và 按照
Điểm giống nhau
Khác biệt về hình thức
Các kết hợp thường gặp
6. 对 và 对于
Đối tượng tác động
Chủ đề được bàn tới
7. 和、跟 và 与
Khẩu ngữ
Văn viết
Ngữ cảnh công sở
XIII. Bài tập từ vựng và ngữ pháp cơ bản
1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Trọng tâm:
共
至少
十分
稍微
将要
本来
任何
各
尤其
仅仅
按时
更加
2. Điền 按 hoặc 按照
3. Điền giới từ thích hợp
对于
作为
与
在……方面
XIV. Bài tập cấu trúc câu
1. Luyện 不仅……,而且……
2. Luyện 既……,又/也……
3. Luyện 一方面……,另一方面……
4. Luyện 敢 + động từ
5. Luyện 作为……
6. Luyện 对于……
7. Luyện 在……方面
XV. Bài tập sắp xếp câu
Nội dung luyện tập
按照……
在……方面
至少
将
任何
一方面……另一方面……
不仅……而且……
作为……
XVI. Bài tập dịch Việt – Trung
Chủ đề
Nhân viên mới
Phòng ban công ty
Nội quy công ty
Đi làm đúng giờ
Kinh nghiệm giao tiếp
Họp công ty
Dự án mới
Trách nhiệm nhân viên
Học hỏi đồng nghiệp
Kế hoạch tương lai
XVII. Bài tập dịch Trung – Việt
Nội dung
各种办公用品
任何员工
此规定
稍微
在……方面
本来
将要
共
仅
一方面……另一方面……
XVIII. Bài tập sửa lỗi sai
Các lỗi trọng tâm
Dùng sai 任何
Dùng sai 作为
Dùng sai 在……方面
Dùng sai 共 và 全
Dùng sai 将要
Dùng sai 本来
Dùng sai 按 / 按照
Dùng sai 不仅……而且……
XIX. Bài tập hoàn thành hội thoại
Tình huống
Nhân viên mới đến công ty nhận việc
Từ khóa bắt buộc
报到
各
共
全
至少
任何
按照
将
按时
XX. Bài tập phản xạ giao tiếp
Câu hỏi về bản thân
Ngày đầu đi làm sẽ giới thiệu thế nào?
Điều quan trọng nhất đối với nhân viên mới là gì?
Có dám nói tiếng Trung với khách hàng không?
Có kinh nghiệm nhất về lĩnh vực nào?
Nhân viên nên tuân thủ quy định thế nào?
Nên đến họp trước bao lâu?
Mong muốn cấp trên hỗ trợ điều gì?
Đồng nghiệp tốt cần có đặc điểm gì?
Muốn làm công việc gì trong tương lai?
Ngoài làm việc chăm chỉ còn phải chú ý điều gì?
XXI. Bài tập đóng vai
Tình huống 1
新员工报到
Nhân viên mới đến nhận việc
Cấu trúc bắt buộc:
作为……
对于……
各
各种
任何
至少
按照……
Tình huống 2
与阮明武老板谈工作
Trao đổi công việc với Sếp Nguyễn Minh Vũ
Cấu trúc bắt buộc:
敢
稍微
更加
将
将要
一方面……另一方面……
Tình huống 3
介绍同事
Giới thiệu đồng nghiệp
Cấu trúc bắt buộc:
在……方面
不仅……而且……
既……又……
尤其
十分
XXII. Bài tập viết
Chủ đề
我的第一天上班
Ngày đầu tiên đi làm của tôi
Yêu cầu
Viết 150–200 chữ Hán
Sử dụng ít nhất 10 cấu trúc ngữ pháp của bài
Cấu trúc gợi ý
作为……
对于……
各
各种
任何
十分
更加
稍微
尤其
至少
按时
本来
按照……
在……方面
不仅……而且……
一方面……另一方面……
XXIII. Bài đọc mở rộng
新员工怎样更快适应新工作?
Nhân viên mới làm thế nào để nhanh chóng thích nghi với công việc?
Nội dung bài đọc
Tâm lý của nhân viên mới
Làm quen với môi trường công ty
Tìm hiểu phòng ban
Tuân thủ quy định
Chủ động giao tiếp với đồng nghiệp
Học cách giải quyết vấn đề
Phát triển năng lực chuyên môn
Xây dựng tinh thần trách nhiệm
XXIV. Phiên âm bài đọc mở rộng
Phiên âm đầy đủ đoạn 1
Phiên âm đầy đủ đoạn 2
Phiên âm đầy đủ đoạn 3
XXV. Bản dịch bài đọc mở rộng
Dịch đoạn 1
Dịch đoạn 2
Dịch đoạn 3
XXVI. Câu hỏi đọc hiểu
新员工为什么不用太担心紧张的问题?
新员工首先应该熟悉什么?
任何员工都应该注意哪些规定?
遇到不懂的问题应该怎么办?
新员工为什么既要主动学习,也要学会自己解决问题?
一个优秀的员工需要具备哪些条件?
XXVII. Đáp án bài tập
1. Đáp án bài tập điền từ
2. Đáp án 按 / 按照
3. Đáp án giới từ
4. Đáp án 不仅……而且……
5. Đáp án 既……又/也……
6. Đáp án 一方面……另一方面……
7. Đáp án sắp xếp câu
8. Đáp án dịch Việt – Trung
9. Đáp án dịch Trung – Việt
10. Đáp án sửa lỗi sai
11. Đáp án hoàn thành hội thoại
XXVIII. Tổng kết từ vựng Bài 1
1. Từ vựng về nhân sự
2. Từ vựng về phòng ban
3. Từ vựng về nhiệm vụ công việc
4. Từ vựng về khách hàng
5. Từ vựng về quy định
6. Từ vựng về hội họp
7. Từ vựng về đào tạo
8. Từ vựng về năng lực và thái độ làm việc
XXIX. Tổng kết ngữ pháp Bài 1
Học viên cần nắm vững:
敢 + động từ
各
各位
各种
任何
此
十分
更加
稍
稍微
尤其
多么
共
全
仅
仅仅
至少
按时
已
将
将要
本来
对于……
作为……
与……
按……
按照……
在……方面
不仅……,而且……
既……,又/也……
一方面……,另一方面……
XXX. Chuỗi năng lực giao tiếp cuối bài
到公司报到
Đến công ty nhận việc
↓
自我介绍
Giới thiệu bản thân
↓
认识各位同事
Làm quen với đồng nghiệp
↓
了解各部门
Tìm hiểu các phòng ban
↓
介绍自己的工作经验
Giới thiệu kinh nghiệm làm việc
↓
与阮明武老板交流
Trao đổi với Sếp Nguyễn Minh Vũ
↓
接受工作任务
Nhận nhiệm vụ
↓
了解公司规定
Tìm hiểu nội quy công ty
↓
参加培训和会议
Tham gia đào tạo và hội họp
↓
制定工作计划
Lập kế hoạch công việc
↓
总结第一天的工作
Tổng kết ngày làm việc đầu tiên
XXXI. Yêu cầu đầu ra sau khi hoàn thành Bài 1
Học viên phải có thể tự thực hiện một đoạn hội thoại hoàn chỉnh về chủ đề:
“新同事第一天上班”
trong đó chủ động sử dụng được các chức năng giao tiếp:
介绍自己 → 介绍工作 → 询问任务 → 询问规定 → 表达能力 → 表达计划 → 比较经验 → 说明责任 → 表达未来安排
và vận dụng chính xác nhóm ngữ pháp trọng tâm của Bài 1 trong giao tiếp thực tế.
Hội thoại tiếng Trung giao tiếp HSK 4 HSKK trung cấp trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 4 – BÀI 1
第一课:新同事第一天上班
Dì-yī kè: Xīn tóngshì dì-yī tiān shàngbān
Bài 1: Ngày đầu tiên của nhân viên mới
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau khi hoàn thành Bài 1, học viên cần có khả năng:
- Giới thiệu bản thân trong ngày đầu tiên đi làm.
- Chào hỏi và làm quen với đồng nghiệp.
- Giới thiệu phòng ban và trách nhiệm công việc.
- Hỏi về nhiệm vụ của nhân viên mới.
- Hỏi và giải thích nội quy công ty.
- Trao đổi về kinh nghiệm và năng lực làm việc.
- Nói về kế hoạch công việc hiện tại và tương lai.
- Biểu đạt thái độ khi bắt đầu một công việc mới.
- Nói về hai mặt hoặc hai phương diện của một vấn đề.
- Sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp HSK 4 trọng tâm của bài.
II. TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
丁垂杨 bắt đầu ngày làm việc đầu tiên tại một công ty Trung Quốc.
Cô được 黎云英 của phòng nhân sự hướng dẫn làm thủ tục nhận việc, giới thiệu cơ cấu công ty, làm quen với đồng nghiệp và tìm hiểu các quy định cơ bản.
Sau đó, 丁垂杨 gặp 阮明武老板 để trao đổi về kinh nghiệm làm việc, trách nhiệm của nhân viên mới, kế hoạch đào tạo và nhiệm vụ sắp tới.
Thông qua bốn đoạn hội thoại liên hoàn, học viên sẽ luyện tập toàn bộ nhóm ngữ pháp HSK 4 được phân bổ cho Bài 1.
III. NHÂN VẬT
丁垂杨 – Dīng Chuíyáng – Đinh Thùy Dương
Nhân viên mới.
黎云英 – Lí Yúnyīng – Lê Vân Anh
Nhân viên phòng nhân sự, phụ trách tiếp nhận nhân viên mới.
黄秋香 – Huáng Qiūxiāng – Hoàng Thu Hương
Nhân viên phụ trách chăm sóc khách hàng.
范垂妆 – Fàn Chuízhuāng – Phạm Thùy Trang
Nhân viên phụ trách dữ liệu và báo cáo.
阮明武老板 – Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn – Sếp Nguyễn Minh Vũ
Người phụ trách công ty và trực tiếp hướng dẫn nhân viên.
IV. TỪ VỰNG TRỌNG ĐIỂM
报到 – bàodào – đến báo danh, nhận việc
新员工 – xīn yuángōng – nhân viên mới
同事 – tóngshì – đồng nghiệp
人事部 – rénshìbù – phòng nhân sự
部门 – bùmén – phòng ban, bộ phận
负责 – fùzé – phụ trách
职责 – zhízé – chức trách
任务 – rènwu – nhiệm vụ
规定 – guīdìng – quy định
制度 – zhìdù – chế độ, quy chế
遵守 – zūnshǒu – tuân thủ
办公用品 – bàngōng yòngpǐn – đồ dùng văn phòng
办公设备 – bàngōng shèbèi – thiết bị văn phòng
员工卡 – yuángōngkǎ – thẻ nhân viên
内部资料 – nèibù zīliào – tài liệu nội bộ
工作邮箱 – gōngzuò yóuxiāng – email công việc
熟悉 – shúxī – làm quen, quen thuộc
了解 – liǎojiě – tìm hiểu, hiểu rõ
介绍 – jièshào – giới thiệu
经验 – jīngyàn – kinh nghiệm
沟通 – gōutōng – giao tiếp, trao đổi
客户 – kèhù – khách hàng
客户服务 – kèhù fúwù – dịch vụ khách hàng
商务活动 – shāngwù huódòng – hoạt động thương mại
产品 – chǎnpǐn – sản phẩm
产品资料 – chǎnpǐn zīliào – tài liệu sản phẩm
项目 – xiàngmù – dự án
开展 – kāizhǎn – triển khai, tiến hành
会议 – huìyì – cuộc họp
参加 – cānjiā – tham gia
培训 – péixùn – đào tạo
表现 – biǎoxiàn – biểu hiện, thành tích thể hiện
责任心 – zérènxīn – tinh thần trách nhiệm
耐心 – nàixīn – kiên nhẫn
能力 – nénglì – năng lực
专业 – zhuānyè – chuyên môn
要求 – yāoqiú – yêu cầu
申请 – shēnqǐng – xin, đăng ký
提前 – tíqián – trước thời gian
按时 – ànshí – đúng giờ
迟到 – chídào – đến muộn
解决 – jiějué – giải quyết
提出 – tíchū – đưa ra
适应 – shìyìng – thích nghi
努力 – nǔlì – cố gắng
进步 – jìnbù – tiến bộ
V. HỘI THOẠI 1
第一天来公司报到
Ngày đầu tiên đến công ty nhận việc
黎云英:早上好!你是今天来报到的丁垂杨吧?
Lí Yúnyīng: Zǎoshang hǎo! Nǐ shì jīntiān lái bàodào de Dīng Chuíyáng ba?
Lê Vân Anh: Chào buổi sáng! Em là Đinh Thùy Dương đến nhận việc hôm nay đúng không?
丁垂杨:是的。您好!我是丁垂杨,今天是我第一天上班。
Dīng Chuíyáng: Shì de. Nín hǎo! Wǒ shì Dīng Chuíyáng, jīntiān shì wǒ dì-yī tiān shàngbān.
Đinh Thùy Dương: Vâng. Chào chị! Em là Đinh Thùy Dương, hôm nay là ngày đầu tiên em đi làm.
黎云英:欢迎你加入我们公司。我是人事部的黎云英,今天由我带你办理报到手续。
Lí Yúnyīng: Huānyíng nǐ jiārù wǒmen gōngsī. Wǒ shì rénshìbù de Lí Yúnyīng, jīntiān yóu wǒ dài nǐ bànlǐ bàodào shǒuxù.
Lê Vân Anh: Chào mừng em gia nhập công ty. Chị là Lê Vân Anh của phòng nhân sự, hôm nay chị sẽ hướng dẫn em làm thủ tục nhận việc.
丁垂杨:谢谢您。作为新员工,我还有很多东西需要学习。
Dīng Chuíyáng: Xièxie nín. Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn chị. Là một nhân viên mới, em vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi.
黎云英:不用紧张。对于新员工来说,第一周最重要的是熟悉公司的环境和各部门的工作。
Lí Yúnyīng: Bú yòng jǐnzhāng. Duìyú xīn yuángōng lái shuō, dì-yī zhōu zuì zhòngyào de shì shúxī gōngsī de huánjìng hé gè bùmén de gōngzuò.
Lê Vân Anh: Không cần căng thẳng. Đối với nhân viên mới, điều quan trọng nhất trong tuần đầu tiên là làm quen với môi trường công ty và công việc của các phòng ban.
丁垂杨:对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
Dīng Chuíyáng: Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Đối với em, quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban.
黎云英:我们公司共有六个主要部门,各部门负责的工作都不一样。
Lí Yúnyīng: Wǒmen gōngsī gòng yǒu liù ge zhǔyào bùmén, gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Lê Vân Anh: Công ty chúng ta có tổng cộng sáu phòng ban chính, công việc phụ trách của mỗi phòng đều khác nhau.
丁垂杨:那我今天需要把六个部门全了解一遍吗?
Dīng Chuíyáng: Nà wǒ jīntiān xūyào bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě yí biàn ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy hôm nay em có cần tìm hiểu hết cả sáu phòng ban một lượt không?
黎云英:不用一下子全了解,但是至少要知道各部门的主要职责。
Lí Yúnyīng: Bú yòng yíxiàzi quán liǎojiě, dànshì zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Lê Vân Anh: Không cần ngay lập tức hiểu hết tất cả, nhưng ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
丁垂杨:好的,我会认真了解。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì rènzhēn liǎojiě.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghiêm túc tìm hiểu.
黎云英:公司已经为你准备好了电脑、员工卡和各种办公用品。
Lí Yúnyīng: Gōngsī yǐjīng wèi nǐ zhǔnbèi hǎo le diànnǎo, yuángōngkǎ hé gèzhǒng bàngōng yòngpǐn.
Lê Vân Anh: Công ty đã chuẩn bị cho em máy tính, thẻ nhân viên và các loại đồ dùng văn phòng.
丁垂杨:太好了。我本来还担心自己需要带电脑来呢。
Dīng Chuíyáng: Tài hǎo le. Wǒ běnlái hái dānxīn zìjǐ xūyào dài diànnǎo lái ne.
Đinh Thùy Dương: Tốt quá. Ban đầu em còn lo mình phải mang máy tính đến.
黎云英:办公设备都由公司提供。任何员工都可以按照公司的规定使用。
Lí Yúnyīng: Bàngōng shèbèi dōu yóu gōngsī tígōng. Rènhé yuángōng dōu kěyǐ ànzhào gōngsī de guīdìng shǐyòng.
Lê Vân Anh: Thiết bị văn phòng đều do công ty cung cấp. Bất kỳ nhân viên nào cũng có thể sử dụng theo quy định của công ty.
丁垂杨:电脑里的资料也可以自己处理吗?
Dīng Chuíyáng: Diànnǎo lǐ de zīliào yě kěyǐ zìjǐ chǔlǐ ma?
Đinh Thùy Dương: Tài liệu trong máy tính em cũng có thể tự xử lý phải không chị?
黎云英:普通资料可以,但是对于重要的内部资料,公司有比较严格的规定。
Lí Yúnyīng: Pǔtōng zīliào kěyǐ, dànshì duìyú zhòngyào de nèibù zīliào, gōngsī yǒu bǐjiào yángé de guīdìng.
Lê Vân Anh: Tài liệu thông thường thì được, nhưng đối với những tài liệu nội bộ quan trọng, công ty có quy định khá nghiêm ngặt.
丁垂杨:好的,此类资料我一定会特别注意。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, cǐ lèi zīliào wǒ yídìng huì tèbié zhùyì.
Đinh Thùy Dương: Vâng, đối với loại tài liệu này em nhất định sẽ đặc biệt chú ý.
黎云英:很好。你先稍微休息一下,十分钟以后我带你去认识各位同事。
Lí Yúnyīng: Hěn hǎo. Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià, shí fēnzhōng yǐhòu wǒ dài nǐ qù rènshi gèwèi tóngshì.
Lê Vân Anh: Tốt lắm. Em nghỉ một chút trước nhé, mười phút nữa chị sẽ đưa em đi làm quen với các đồng nghiệp.
VI. HỘI THOẠI 2
认识各位同事
Làm quen với các đồng nghiệp
黎云英:各位,大家先停一下,我给大家介绍一位新同事。
Lí Yúnyīng: Gèwèi, dàjiā xiān tíng yíxià, wǒ gěi dàjiā jièshào yí wèi xīn tóngshì.
Lê Vân Anh: Mọi người dừng công việc một chút nhé, chị xin giới thiệu với mọi người một đồng nghiệp mới.
丁垂杨:各位好!我叫丁垂杨,很高兴认识大家。
Dīng Chuíyáng: Gèwèi hǎo! Wǒ jiào Dīng Chuíyáng, hěn gāoxìng rènshi dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Chào mọi người! Em tên là Đinh Thùy Dương, rất vui được làm quen với mọi người.
黄秋香:欢迎你!我是黄秋香,主要负责客户服务。
Huáng Qiūxiāng: Huānyíng nǐ! Wǒ shì Huáng Qiūxiāng, zhǔyào fùzé kèhù fúwù.
Hoàng Thu Hương: Chào mừng em! Chị là Hoàng Thu Hương, chủ yếu phụ trách dịch vụ khách hàng.
范垂妆:我是范垂妆,主要负责数据与报告方面的工作。
Fàn Chuízhuāng: Wǒ shì Fàn Chuízhuāng, zhǔyào fùzé shùjù yǔ bàogào fāngmiàn de gōngzuò.
Phạm Thùy Trang: Chị là Phạm Thùy Trang, chủ yếu phụ trách công việc về dữ liệu và báo cáo.
丁垂杨:我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Dīng Chuíyáng: Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Trước đây em cũng từng làm một số công việc có liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
黄秋香:那很好。在沟通方面,你应该已经有一定经验了。
Huáng Qiūxiāng: Nà hěn hǎo. Zài gōutōng fāngmiàn, nǐ yīnggāi yǐjīng yǒu yídìng jīngyàn le.
Hoàng Thu Hương: Vậy thì tốt lắm. Về phương diện giao tiếp, chắc em đã có một số kinh nghiệm rồi.
丁垂杨:有一点儿,不过我觉得自己还需要更加努力。
Dīng Chuíyáng: Yǒu yìdiǎnr, búguò wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Đinh Thùy Dương: Em có một chút kinh nghiệm, nhưng em cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
范垂妆:不用担心,我们平时既一起工作,也互相学习。
Fàn Chuízhuāng: Bú yòng dānxīn, wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Phạm Thùy Trang: Em không cần lo, bình thường bọn chị vừa cùng nhau làm việc, vừa học hỏi lẫn nhau.
黎云英:秋香在与客户沟通方面经验尤其丰富。
Lí Yúnyīng: Qiūxiāng zài yǔ kèhù gōutōng fāngmiàn jīngyàn yóuqí fēngfù.
Lê Vân Anh: Thu Hương đặc biệt có nhiều kinh nghiệm trong phương diện giao tiếp với khách hàng.
丁垂杨:在沟通方面,她比我更有经验。
Dīng Chuíyáng: Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Đinh Thùy Dương: Về phương diện giao tiếp, chị ấy có kinh nghiệm hơn em.
黄秋香:你太客气了。我做这份工作时间比较长,仅仅是经验多一点儿而已。
Huáng Qiūxiāng: Nǐ tài kèqi le. Wǒ zuò zhè fèn gōngzuò shíjiān bǐjiào cháng, jǐnjǐn shì jīngyàn duō yìdiǎnr éryǐ.
Hoàng Thu Hương: Em khách sáo quá. Chị làm công việc này lâu hơn, chỉ đơn giản là có nhiều kinh nghiệm hơn một chút thôi.
范垂妆:垂杨以前做过客户服务,她不仅有相关经验,而且中文也说得不错。
Fàn Chuízhuāng: Chuíyáng yǐqián zuòguo kèhù fúwù, tā bùjǐn yǒu xiāngguān jīngyàn, érqiě Zhōngwén yě shuō de búcuò.
Phạm Thùy Trang: Trước đây Thùy Dương từng làm dịch vụ khách hàng, em ấy không những có kinh nghiệm liên quan mà tiếng Trung cũng nói khá tốt.
丁垂杨:我的中文还差得远呢,尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Dīng Chuíyáng: Wǒ de Zhōngwén hái chà de yuǎn ne, yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Đinh Thùy Dương: Tiếng Trung của em vẫn còn kém xa, đặc biệt từ vựng về lĩnh vực thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
黄秋香:没关系。每天学一点儿,一个月以后一定会更加熟练。
Huáng Qiūxiāng: Méi guānxi. Měitiān xué yìdiǎnr, yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Hoàng Thu Hương: Không sao. Mỗi ngày học một chút, một tháng sau nhất định em sẽ thành thạo hơn.
丁垂杨:你们对我这么热情,我真不知道该怎么感谢大家。
Dīng Chuíyáng: Nǐmen duì wǒ zhème rèqíng, wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nhiệt tình với em như vậy, em thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
黎云英:以后大家就是同事了,不用这么客气。
Lí Yúnyīng: Yǐhòu dàjiā jiù shì tóngshì le, bú yòng zhème kèqi.
Lê Vân Anh: Sau này mọi người đều là đồng nghiệp rồi, em không cần khách sáo như vậy.
丁垂杨:能遇到这么好的同事,我觉得自己多么幸运啊!
Dīng Chuíyáng: Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ juéde zìjǐ duōme xìngyùn a!
Đinh Thùy Dương: Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như thế này, em cảm thấy mình thật may mắn biết bao!
VII. HỘI THOẠI 3
阮明武老板安排工作
Sếp Nguyễn Minh Vũ phân công công việc
阮明武老板:垂杨,欢迎你加入我们公司。第一天上班感觉怎么样?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Chuíyáng, huānyíng nǐ jiārù wǒmen gōngsī. Dì-yī tiān shàngbān gǎnjué zěnmeyàng?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Thùy Dương, chào mừng em gia nhập công ty. Ngày đầu tiên đi làm cảm thấy thế nào?
丁垂杨:感觉很好,大家都十分热情,我也没有刚来的时候那么紧张了。
Dīng Chuíyáng: Gǎnjué hěn hǎo, dàjiā dōu shífēn rèqíng, wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Đinh Thùy Dương: Em cảm thấy rất tốt, mọi người đều rất nhiệt tình, em cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
阮明武老板:你以前做过销售或者客户服务方面的工作吗?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ yǐqián zuòguo xiāoshòu huòzhě kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò ma?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Trước đây em từng làm công việc về bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng chưa?
丁垂杨:做过。我本来在一家贸易公司工作,主要负责与客户联系。
Dīng Chuíyáng: Zuòguo. Wǒ běnlái zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò, zhǔyào fùzé yǔ kèhù liánxì.
Đinh Thùy Dương: Em từng làm rồi. Trước đây em vốn làm việc tại một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên hệ với khách hàng.
阮明武老板:你敢直接用中文跟客户交流吗?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Em có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
丁垂杨:我敢,不过刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Dīng Chuíyáng: Wǒ gǎn, búguò gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Đinh Thùy Dương: Em dám, nhưng lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
阮明武老板:紧张很正常。跟客户说话的时候稍慢一点儿也没关系,重要的是要表达清楚。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Jǐnzhāng hěn zhèngcháng. Gēn kèhù shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi, zhòngyào de shì yào biǎodá qīngchu.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Căng thẳng là bình thường. Khi nói chuyện với khách hàng, nói chậm hơn một chút cũng không sao, quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng.
丁垂杨:Vâng, em hiểu rồi。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ míngbai le.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em hiểu rồi.
阮明武老板:这个星期你主要有两个任务。一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解我们的主要客户。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu. Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě wǒmen de zhǔyào kèhù.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tuần này em chủ yếu có hai nhiệm vụ. Một mặt phải làm quen với sản phẩm của công ty, mặt khác phải tìm hiểu các khách hàng chính của chúng ta.
丁垂杨:产品资料在哪里可以看到?
Dīng Chuíyáng: Chǎnpǐn zīliào zài nǎli kěyǐ kàndào?
Đinh Thùy Dương: Em có thể xem tài liệu sản phẩm ở đâu ạ?
阮明武老板:全部产品资料已发送到你的工作邮箱,你今天先看一下。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Quánbù chǎnpǐn zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de gōngzuò yóuxiāng, nǐ jīntiān xiān kàn yíxià.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Toàn bộ tài liệu sản phẩm đã được gửi vào email công việc của em, hôm nay em xem trước nhé.
丁垂杨:好的,我会按照您的要求认真学习。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú rènzhēn xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghiêm túc tìm hiểu theo yêu cầu của anh.
阮明武老板:明天下午我们将开部门会议,各位同事都要参加。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì, gèwèi tóngshì dōu yào cānjiā.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức họp bộ phận, tất cả đồng nghiệp đều phải tham gia.
丁垂杨:会议几点开始?
Dīng Chuíyáng: Huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
Đinh Thùy Dương: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ạ?
阮明武老板:下午两点,大家必须按时到,至少要提前五分钟进入会议室。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Xiàwǔ liǎng diǎn, dàjiā bìxū ànshí dào, zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng jìnrù huìyìshì.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Hai giờ chiều. Mọi người phải đến đúng giờ, ít nhất phải vào phòng họp trước năm phút.
丁垂杨:好的,我一定按时参加。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ yídìng ànshí cānjiā.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em nhất định sẽ tham gia đúng giờ.
阮明武老板:下个月公司将要开展一个新项目,如果你的表现不错,我会安排你参加。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Xià ge yuè gōngsī jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù, rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới, nếu em thể hiện tốt, anh sẽ sắp xếp cho em tham gia.
丁垂杨:真的吗?那我会更加努力。
Dīng Chuíyáng: Zhēn de ma? Nà wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Đinh Thùy Dương: Thật sao anh? Vậy em sẽ cố gắng hơn nữa.
阮明武老板:作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Là nhân viên mới, một mặt em phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự mình giải quyết vấn đề.
丁垂杨:作为新员工,我会按照公司的规定完成工作,也会主动向大家学习。
Dīng Chuíyáng: Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò, yě huì zhǔdòng xiàng dàjiā xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Là nhân viên mới, em sẽ hoàn thành công việc theo quy định của công ty, đồng thời cũng sẽ chủ động học hỏi mọi người.
阮明武老板:很好。工作能力很重要,责任心也同样重要。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Hěn hǎo. Gōngzuò nénglì hěn zhòngyào, zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tốt lắm. Năng lực làm việc rất quan trọng, tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy.
丁垂杨:我会记住的。
Dīng Chuíyáng: Wǒ huì jìzhù de.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi nhớ ạ.
阮明武老板:你现在仅负责学习和熟悉业务,还不用马上独立处理客户的问题。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù, hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Hiện tại em chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ, chưa cần lập tức tự mình xử lý vấn đề của khách hàng.
丁垂杨:这样我就放心多了。我会先把基础学好。
Dīng Chuíyáng: Zhèyàng wǒ jiù fàngxīn duō le. Wǒ huì xiān bǎ jīchǔ xué hǎo.
Đinh Thùy Dương: Như vậy em yên tâm hơn nhiều rồi. Em sẽ học tốt phần nền tảng trước.
阮明武老板:等你更加熟悉工作以后,我再慢慢增加你的任务。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Děng nǐ gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Sau khi em quen công việc hơn, anh sẽ từ từ tăng thêm nhiệm vụ cho em.
VIII. HỘI THOẠI 4
了解公司的规定
Tìm hiểu quy định của công ty
黎云英:垂杨,现在我给你介绍一下公司的基本规定。
Lí Yúnyīng: Chuíyáng, xiànzài wǒ gěi nǐ jièshào yíxià gōngsī de jīběn guīdìng.
Lê Vân Anh: Thùy Dương, bây giờ chị sẽ giới thiệu cho em một số quy định cơ bản của công ty.
丁垂杨:好的,我会认真听。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì rènzhēn tīng.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghe kỹ.
黎云英:上班时间是上午八点半到下午五点半,所有员工都必须按时上下班。
Lí Yúnyīng: Shàngbān shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn bàn dào xiàwǔ wǔ diǎn bàn, suǒyǒu yuángōng dōu bìxū ànshí shàngxiàbān.
Lê Vân Anh: Thời gian làm việc là từ 8 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều, tất cả nhân viên đều phải đi làm và tan làm đúng giờ.
丁垂杨:如果遇到特殊情况不能按时来公司呢?
Dīng Chuíyáng: Rúguǒ yùdào tèshū qíngkuàng bù néng ànshí lái gōngsī ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu gặp tình huống đặc biệt không thể đến công ty đúng giờ thì sao chị?
黎云英:那就要提前告诉部门负责人,并按照规定办理请假手续。
Lí Yúnyīng: Nà jiù yào tíqián gàosu bùmén fùzérén, bìng ànzhào guīdìng bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Lê Vân Anh: Khi đó em phải báo trước cho người phụ trách bộ phận và làm thủ tục xin nghỉ theo quy định.
丁垂杨:请假可以直接给老板发消息吗?
Dīng Chuíyáng: Qǐngjià kěyǐ zhíjiē gěi lǎobǎn fā xiāoxi ma?
Đinh Thùy Dương: Khi xin nghỉ em có thể trực tiếp nhắn tin cho sếp không chị?
黎云英:紧急情况下可以,不过一般应该按公司的请假制度来。
Lí Yúnyīng: Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ, búguò yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Lê Vân Anh: Trong trường hợp khẩn cấp thì có thể, nhưng thông thường nên thực hiện theo chế độ xin nghỉ của công ty.
丁垂杨:明白了。“按公司的制度”和“按照公司的规定”意思差不多,对吧?
Dīng Chuíyáng: Míngbai le. “Àn gōngsī de zhìdù” hé “ànzhào gōngsī de guīdìng” yìsi chàbuduō, duì ba?
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi. “Theo chế độ của công ty” và “theo quy định của công ty” có nghĩa gần giống nhau đúng không chị?
黎云英:对。“按照”比“按”稍微正式一点儿,但意思基本一样。
Lí Yúnyīng: Duì. “Ànzhào” bǐ “àn” shāowēi zhèngshì yìdiǎnr, dàn yìsi jīběn yíyàng.
Lê Vân Anh: Đúng. “按照” trang trọng hơn “按” một chút, nhưng về cơ bản ý nghĩa giống nhau.
丁垂杨:公司对内部资料有什么规定?
Dīng Chuíyáng: Gōngsī duì nèibù zīliào yǒu shénme guīdìng?
Đinh Thùy Dương: Công ty có quy định gì đối với tài liệu nội bộ ạ?
黎云英:对于公司的内部资料,任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Lí Yúnyīng: Duìyú gōngsī de nèibù zīliào, rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Lê Vân Anh: Đối với tài liệu nội bộ của công ty, bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
丁垂杨:如果只是普通产品介绍呢?
Dīng Chuíyáng: Rúguǒ zhǐshì pǔtōng chǎnpǐn jièshào ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là tài liệu giới thiệu sản phẩm thông thường thì sao ạ?
黎云英:普通产品资料可以按照工作需要发给客户,但是重要文件仅供公司内部使用。
Lí Yúnyīng: Pǔtōng chǎnpǐn zīliào kěyǐ ànzhào gōngzuò xūyào fā gěi kèhù, dànshì zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Lê Vân Anh: Tài liệu sản phẩm thông thường có thể gửi cho khách hàng theo nhu cầu công việc, nhưng tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
丁垂杨:也就是说,有些文件仅仅能在公司内部查看,对吗?
Dīng Chuíyáng: Yě jiùshì shuō, yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Có nghĩa là một số tài liệu chỉ có thể xem trong nội bộ công ty đúng không chị?
黎云英:对。此规定对所有员工都一样。
Lí Yúnyīng: Duì. Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Lê Vân Anh: Đúng. Quy định này áp dụng giống nhau đối với tất cả nhân viên.
丁垂杨:我明白了。
Dīng Chuíyáng: Wǒ míngbai le.
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi.
黎云英:另外,公司每个月都会安排各种培训,尤其是新员工培训。
Lí Yúnyīng: Lìngwài, gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn, yóuqí shì xīn yuángōng péixùn.
Lê Vân Anh: Ngoài ra, mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo, đặc biệt là đào tạo nhân viên mới.
丁垂杨:新员工培训什么时候开始?
Dīng Chuíyáng: Xīn yuángōng péixùn shénme shíhou kāishǐ?
Đinh Thùy Dương: Khóa đào tạo nhân viên mới bắt đầu khi nào ạ?
黎云英:本周五上午九点开始,共三个小时。
Lí Yúnyīng: Běn zhōu wǔ shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ, gòng sān ge xiǎoshí.
Lê Vân Anh: Bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Sáu tuần này, tổng cộng ba tiếng.
丁垂杨:培训内容全是公司的制度吗?
Dīng Chuíyáng: Péixùn nèiróng quán shì gōngsī de zhìdù ma?
Đinh Thùy Dương: Nội dung đào tạo toàn bộ đều là quy chế của công ty phải không chị?
黎云英:不是。一方面介绍公司的制度,另一方面还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Lí Yúnyīng: Bú shì. Yì fāngmiàn jièshào gōngsī de zhìdù, lìng yì fāngmiàn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Lê Vân Anh: Không phải. Một mặt sẽ giới thiệu các quy chế của công ty, mặt khác còn giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
丁垂杨:这样很好。我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Dīng Chuíyáng: Zhèyàng hěn hǎo. Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Đinh Thùy Dương: Như vậy rất tốt. Điều em cần nhất bây giờ chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
黎云英:只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Lí Yúnyīng: Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Lê Vân Anh: Chỉ cần học nghiêm túc, em nhất định sẽ ngày càng quen thuộc hơn.
IX. HỘI THOẠI 5
第一天工作结束以后
Sau khi kết thúc ngày làm việc đầu tiên
黄秋香:垂杨,第一天工作快结束了,感觉还适应吗?
Huáng Qiūxiāng: Chuíyáng, dì-yī tiān gōngzuò kuài jiéshù le, gǎnjué hái shìyìng ma?
Hoàng Thu Hương: Thùy Dương, ngày làm việc đầu tiên sắp kết thúc rồi, em cảm thấy thích nghi được không?
丁垂杨:比我想象的好多了。同事们十分友好,老板也很耐心。
Dīng Chuíyáng: Bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎo duō le. Tóngshìmen shífēn yǒuhǎo, lǎobǎn yě hěn nàixīn.
Đinh Thùy Dương: Tốt hơn nhiều so với em tưởng tượng. Các đồng nghiệp rất thân thiện, sếp cũng rất kiên nhẫn.
范垂妆:阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Fàn Chuízhuāng: Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Phạm Thùy Trang: Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
黄秋香:而且他对新员工尤其有耐心。
Huáng Qiūxiāng: Érqiě tā duì xīn yuángōng yóuqí yǒu nàixīn.
Hoàng Thu Hương: Hơn nữa anh ấy đặc biệt kiên nhẫn với nhân viên mới.
丁垂杨:今天跟老板谈完以后,我对自己的工作更加清楚了。
Dīng Chuíyáng: Jīntiān gēn lǎobǎn tán wán yǐhòu, wǒ duì zìjǐ de gōngzuò gèngjiā qīngchu le.
Đinh Thùy Dương: Sau khi nói chuyện với sếp hôm nay, em đã hiểu rõ công việc của mình hơn.
黄秋香:老板给你安排什么任务了?
Huáng Qiūxiāng: Lǎobǎn gěi nǐ ānpái shénme rènwu le?
Hoàng Thu Hương: Sếp đã giao cho em những nhiệm vụ gì?
丁垂杨:目前仅仅让我熟悉产品和客户,还没有让我独立负责具体业务。
Dīng Chuíyáng: Mùqián jǐnjǐn ràng wǒ shúxī chǎnpǐn hé kèhù, hái méiyǒu ràng wǒ dúlì fùzé jùtǐ yèwù.
Đinh Thùy Dương: Hiện tại anh ấy chỉ yêu cầu em làm quen với sản phẩm và khách hàng, vẫn chưa để em tự phụ trách nghiệp vụ cụ thể.
范垂妆:这样比较好。刚开始应该先把基础弄清楚。
Fàn Chuízhuāng: Zhèyàng bǐjiào hǎo. Gāng kāishǐ yīnggāi xiān bǎ jīchǔ nòng qīngchu.
Phạm Thùy Trang: Như vậy khá tốt. Lúc mới bắt đầu nên làm rõ phần nền tảng trước.
丁垂杨:对。我本来想第一天就多做一些工作,现在觉得还是应该一步一步来。
Dīng Chuíyáng: Duì. Wǒ běnlái xiǎng dì-yī tiān jiù duō zuò yìxiē gōngzuò, xiànzài juéde háishi yīnggāi yí bù yí bù lái.
Đinh Thùy Dương: Đúng vậy. Ban đầu em muốn ngay ngày đầu tiên làm thật nhiều việc, nhưng bây giờ em thấy vẫn nên tiến từng bước một.
黄秋香:新员工一方面要积极,另一方面也不能给自己太大压力。
Huáng Qiūxiāng: Xīn yuángōng yì fāngmiàn yào jījí, lìng yì fāngmiàn yě bù néng gěi zìjǐ tài dà yālì.
Hoàng Thu Hương: Nhân viên mới một mặt phải tích cực, mặt khác cũng không nên tạo cho mình áp lực quá lớn.
丁垂杨:我也这样想。我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Dīng Chuíyáng: Wǒ yě zhèyàng xiǎng. Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Đinh Thùy Dương: Em cũng nghĩ như vậy. Em hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
范垂妆:这个目标很好。
Fàn Chuízhuāng: Zhège mùbiāo hěn hǎo.
Phạm Thùy Trang: Mục tiêu này rất tốt.
丁垂杨:今天我学到了很多东西,尤其了解了公司的基本规定。
Dīng Chuíyáng: Jīntiān wǒ xuédào le hěn duō dōngxi, yóuqí liǎojiě le gōngsī de jīběn guīdìng.
Đinh Thùy Dương: Hôm nay em đã học được rất nhiều điều, đặc biệt là hiểu được các quy định cơ bản của công ty.
黄秋香:明天你将更加忙,不过慢慢就会习惯了。
Huáng Qiūxiāng: Míngtiān nǐ jiāng gèngjiā máng, búguò mànmàn jiù huì xíguàn le.
Hoàng Thu Hương: Ngày mai em sẽ bận hơn, nhưng dần dần em sẽ quen thôi.
丁垂杨:没问题,我已经做好准备了。
Dīng Chuíyáng: Méi wèntí, wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le.
Đinh Thùy Dương: Không vấn đề gì, em đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
X. CÂU MẪU TRỌNG ĐIỂM CỦA BÀI
作为新员工,我会按照公司的规定完成工作。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò.
Là nhân viên mới, em sẽ hoàn thành công việc theo quy định của công ty.
对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò.
Đối với em, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban.
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, chị ấy có kinh nghiệm hơn em.
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
XI. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. 敢 + động từ
敢 gǎn biểu thị “dám làm việc gì”, tức người nói có đủ can đảm hoặc tự tin để thực hiện hành động.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 敢 + động từ + tân ngữ
Ví dụ trong bài:
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Em có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
我敢,不过刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Wǒ gǎn, búguò gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Em dám, nhưng lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ mở rộng:
你敢一个人去见客户吗?
Nǐ gǎn yí ge rén qù jiàn kèhù ma?
Bạn có dám một mình đi gặp khách hàng không?
我不敢随便修改公司的文件。
Wǒ bù gǎn suíbiàn xiūgǎi gōngsī de wénjiàn.
Tôi không dám tùy tiện sửa tài liệu của công ty.
2. 各
各 gè nghĩa là “các, mỗi”, nhấn mạnh từng thành viên hoặc từng đơn vị trong một tập hợp.
Cấu trúc:
各 + danh từ
各部门
gè bùmén
các phòng ban, từng phòng ban
各公司
gè gōngsī
các công ty
各部门负责的工作都不一样。
Gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Công việc mà từng phòng ban phụ trách đều khác nhau.
3. 各位
各位 gèwèi là cách gọi lịch sự với một nhóm người, tương đương “các vị, mọi người”.
各位好!
Gèwèi hǎo!
Chào mọi người!
各位同事都必须按时参加会议。
Gèwèi tóngshì dōu bìxū ànshí cānjiā huìyì.
Tất cả các đồng nghiệp đều phải tham dự cuộc họp đúng giờ.
4. 各种
各种 gèzhǒng nghĩa là “các loại, đủ loại”.
Cấu trúc:
各种 + danh từ
各种办公用品
gèzhǒng bàngōng yòngpǐn
các loại đồ dùng văn phòng
各种培训
gèzhǒng péixùn
các loại hình đào tạo
公司每个月都会安排各种培训。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
5. 任何
任何 rènhé nghĩa là “bất kỳ”.
Thường dùng trong các cấu trúc:
任何 + danh từ + 都……
任何 + danh từ + 也……
任何员工都不能随便把内部资料发给别人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn bǎ nèibù zīliào fā gěi biérén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi tài liệu nội bộ cho người khác.
任何问题都可以问我。
Rènhé wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.
Bất kỳ vấn đề nào cũng có thể hỏi tôi.
6. 此
此 cǐ là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, nghĩa là “này, đây”.
Thường xuất hiện trong:
此事 – việc này
此人 – người này
此规定 – quy định này
此类 – loại này
此规定对所有员工都一样。
Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
此类资料不能随便带出公司。
Cǐ lèi zīliào bù néng suíbiàn dài chū gōngsī.
Loại tài liệu này không được tùy tiện mang ra khỏi công ty.
7. 十分
十分 shífēn là phó từ mức độ, nghĩa là “rất, vô cùng”.
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý.
十分认真
shífēn rènzhēn
rất nghiêm túc
十分重要
shífēn zhòngyào
rất quan trọng
同事们都十分热情。
Tóngshìmen dōu shífēn rèqíng.
Các đồng nghiệp đều rất nhiệt tình.
阮明武老板十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ rất có tinh thần trách nhiệm.
8. 更加
更加 gèngjiā nghĩa là “càng, càng thêm, hơn nữa”.
Sau khi có sự thay đổi, mức độ của tính chất trở nên cao hơn.
经过培训以后,我更加了解公司的产品了。
Jīngguò péixùn yǐhòu, wǒ gèngjiā liǎojiě gōngsī de chǎnpǐn le.
Sau khi đào tạo, tôi hiểu sản phẩm của công ty hơn.
我会更加努力。
Wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
9. 稍
稍 shāo nghĩa là “hơi, một chút”.
Mang sắc thái tương đối trang trọng hơn 稍微.
Cấu trúc:
稍 + tính từ / động từ
稍慢一点儿
shāo màn yìdiǎnr
chậm hơn một chút
稍等
shāo děng
đợi một chút
说话的时候稍慢一点儿也没关系。
Shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi.
Khi nói chuyện, nói chậm hơn một chút cũng không sao.
10. 稍微
稍微 shāowēi nghĩa là “hơi, một chút”.
Thường dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn 稍.
我刚开始的时候会稍微紧张一点儿。
Wǒ gāng kāishǐ de shíhou huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu tôi sẽ hơi căng thẳng một chút.
你先稍微休息一下。
Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià.
Bạn nghỉ một chút trước đi.
11. 尤其
尤其 yóuqí nghĩa là “đặc biệt là”.
Dùng để nhấn mạnh một đối tượng nổi bật trong một phạm vi.
我喜欢公司的工作环境,尤其喜欢这里的同事。
Wǒ xǐhuan gōngsī de gōngzuò huánjìng, yóuqí xǐhuan zhèlǐ de tóngshì.
Tôi thích môi trường làm việc của công ty, đặc biệt thích các đồng nghiệp ở đây.
她在沟通方面经验尤其丰富。
Tā zài gōutōng fāngmiàn jīngyàn yóuqí fēngfù.
Cô ấy đặc biệt có nhiều kinh nghiệm trong giao tiếp.
12. 多么
多么 duōme dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh mức độ, tương đương “biết bao, thật là”.
Cấu trúc:
多么 + tính từ + 啊!
这里的同事多么热情啊!
Zhèlǐ de tóngshì duōme rèqíng a!
Đồng nghiệp ở đây nhiệt tình biết bao!
能遇到这么好的同事,我多么幸运啊!
Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ duōme xìngyùn a!
Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như vậy, tôi thật may mắn biết bao!
13. 共
共 gòng nghĩa là “tổng cộng”.
公司共有六个主要部门。
Gōngsī gòng yǒu liù ge zhǔyào bùmén.
Công ty có tổng cộng sáu phòng ban chính.
培训共三个小时。
Péixùn gòng sān ge xiǎoshí.
Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
14. 全
全 quán nghĩa là “toàn bộ, tất cả”.
全部资料
quánbù zīliào
toàn bộ tài liệu
全公司
quán gōngsī
toàn công ty
我今天不能把六个部门全了解清楚。
Wǒ jīntiān bù néng bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě qīngchu.
Hôm nay tôi không thể tìm hiểu rõ toàn bộ sáu phòng ban.
15. 仅
仅 jǐn nghĩa là “chỉ”.
Mang sắc thái tương đối trang trọng.
重要文件仅供公司内部使用。
Zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
你现在仅负责学习和熟悉业务。
Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù.
Hiện tại bạn chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ.
16. 仅仅
仅仅 jǐnjǐn cũng nghĩa là “chỉ, chỉ đơn thuần”, mức độ nhấn mạnh mạnh hơn 仅.
我仅仅工作了三天。
Wǒ jǐnjǐn gōngzuò le sān tiān.
Tôi mới chỉ làm việc ba ngày.
这仅仅是第一步。
Zhè jǐnjǐn shì dì-yī bù.
Đây chỉ mới là bước đầu tiên.
17. 至少
至少 zhìshǎo nghĩa là “ít nhất”.
你至少要知道各部门的主要职责。
Nǐ zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Bạn ít nhất phải biết chức trách chính của các phòng ban.
开会至少要提前五分钟到。
Kāihuì zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng dào.
Đi họp ít nhất phải đến trước năm phút.
18. 按时
按时 ànshí nghĩa là “đúng thời gian quy định, đúng giờ”.
按时上班
ànshí shàngbān
đi làm đúng giờ
按时完成
ànshí wánchéng
hoàn thành đúng hạn
我一定按时参加会议。
Wǒ yídìng ànshí cānjiā huìyì.
Tôi nhất định sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ.
19. 已
已 yǐ nghĩa là “đã”.
Đây là hình thức trang trọng, thường gặp trong văn viết, thông báo và môi trường công việc.
全部资料已发送到你的邮箱。
Quánbù zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de yóuxiāng.
Toàn bộ tài liệu đã được gửi vào email của bạn.
会议时间已确定。
Huìyì shíjiān yǐ quèdìng.
Thời gian cuộc họp đã được xác định.
So sánh:
已经 – thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
已 – ngắn gọn và mang sắc thái văn viết hơn.
20. 将
将 jiāng biểu thị hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Mang sắc thái trang trọng hơn 会.
明天下午我们将开部门会议。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì.
Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức họp bộ phận.
公司将进一步扩大业务。
Gōngsī jiāng jìnyíbù kuòdà yèwù.
Công ty sẽ tiếp tục mở rộng hoạt động kinh doanh.
21. 将要
将要 jiāngyào nghĩa là “sắp, sẽ”.
Nhấn mạnh một sự việc trong tương lai đang đến gần.
公司下个月将要开展一个新项目。
Gōngsī xià ge yuè jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù.
Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới.
培训将要开始了。
Péixùn jiāngyào kāishǐ le.
Khóa đào tạo sắp bắt đầu rồi.
22. 本来
本来 běnlái nghĩa là “vốn dĩ, ban đầu”.
Dùng để nói trạng thái hoặc dự định ban đầu, thường sau đó có sự thay đổi.
我本来还担心自己需要带电脑来。
Wǒ běnlái hái dānxīn zìjǐ xūyào dài diànnǎo lái.
Ban đầu tôi còn lo mình phải mang máy tính đến.
我本来想今天完成这份报告。
Wǒ běnlái xiǎng jīntiān wánchéng zhè fèn bàogào.
Ban đầu tôi định hôm nay hoàn thành bản báo cáo này.
23. 对于……
对于 duìyú nghĩa là “đối với”.
Cấu trúc:
对于 + đối tượng + 来说,……
对于 + đối tượng,……
对于我来说,最重要的是先熟悉工作。
Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gōngzuò.
Đối với tôi, quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc.
对于新员工,公司会安排专门的培训。
Duìyú xīn yuángōng, gōngsī huì ānpái zhuānmén de péixùn.
Đối với nhân viên mới, công ty sẽ sắp xếp đào tạo chuyên biệt.
24. 作为……
作为 zuòwéi nghĩa là “với tư cách là, là”.
Cấu trúc:
作为 + thân phận/chức vụ + chủ ngữ + ……
作为新员工,我会认真学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì rènzhēn xuéxí.
Là nhân viên mới, tôi sẽ học hỏi nghiêm túc.
作为负责人,他必须对工作负责。
Zuòwéi fùzérén, tā bìxū duì gōngzuò fùzé.
Với tư cách là người phụ trách, anh ấy phải có trách nhiệm với công việc.
25. 与……
与 yǔ nghĩa là “với, và”.
Mang sắc thái trang trọng hơn 跟 và 和.
与客户沟通
yǔ kèhù gōutōng
giao tiếp với khách hàng
产品质量与客户满意度有很大关系。
Chǎnpǐn zhìliàng yǔ kèhù mǎnyìdù yǒu hěn dà guānxi.
Chất lượng sản phẩm có quan hệ rất lớn với mức độ hài lòng của khách hàng.
26. 按……
按 àn nghĩa là “theo, căn cứ theo”.
Cấu trúc:
按 + tiêu chuẩn/quy định/phương pháp + động từ
按规定办事
àn guīdìng bànshì
làm việc theo quy định
请按要求完成报告。
Qǐng àn yāoqiú wánchéng bàogào.
Hãy hoàn thành báo cáo theo yêu cầu.
27. 按照……
按照 ànzhào nghĩa là “dựa theo, căn cứ theo, theo”.
Ý nghĩa tương tự 按, nhưng hình thức đầy đủ và trang trọng hơn.
按照公司的规定完成工作。
Ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò.
Hoàn thành công việc theo quy định của công ty.
我们按照计划开展培训。
Wǒmen ànzhào jìhuà kāizhǎn péixùn.
Chúng tôi triển khai đào tạo theo kế hoạch.
28. 在……方面
Dùng để chỉ một phương diện hoặc lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc:
在 + lĩnh vực + 方面,……
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
在客户服务方面,我们还有很多需要改进的地方。
Zài kèhù fúwù fāngmiàn, wǒmen hái yǒu hěn duō xūyào gǎijìn de dìfang.
Về phương diện chăm sóc khách hàng, chúng ta vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện.
29. 不仅……,而且……
Biểu thị quan hệ tăng tiến: “không những… mà còn…”.
Cấu trúc:
不仅 A,而且 B
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
她不仅会说中文,而且会说英语。
Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
30. 既……,又/也……
Biểu thị hai đặc điểm hoặc hai hành động cùng tồn tại.
Cấu trúc:
既 + A,又 + B
hoặc:
既 + A,也 + B
这份工作既有挑战,也有机会。
Zhè fèn gōngzuò jì yǒu tiǎozhàn, yě yǒu jīhuì.
Công việc này vừa có thử thách vừa có cơ hội.
我希望既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng vừa có thể hoàn thành công việc đúng hạn, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
31. 一方面……,另一方面……
Dùng để trình bày hai mặt hoặc hai phương diện của một vấn đề.
Cấu trúc:
一方面 + A,另一方面 + B
一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解主要客户。
Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě zhǔyào kèhù.
Một mặt phải làm quen với sản phẩm của công ty, mặt khác phải tìm hiểu các khách hàng chính.
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
XII. PHÂN BIỆT NHỮNG ĐIỂM DỄ NHẦM
1. 稍 và 稍微
Cả hai đều có nghĩa là “hơi, một chút”.
稍 mang sắc thái ngắn gọn, trang trọng hơn.
请稍等。
Qǐng shāo děng.
Xin vui lòng đợi một chút.
稍微 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
我有点儿紧张,请让我稍微准备一下。
Wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng, qǐng ràng wǒ shāowēi zhǔnbèi yíxià.
Tôi hơi căng thẳng, hãy cho tôi chuẩn bị một chút.
2. 仅 và 仅仅
Cả hai đều có nghĩa là “chỉ”.
仅 thường gặp trong văn viết và văn phong công việc.
此文件仅供内部使用。
Cǐ wénjiàn jǐn gōng nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dành cho nội bộ sử dụng.
仅仅 nhấn mạnh số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ.
我仅仅工作了一个星期。
Wǒ jǐnjǐn gōngzuò le yí ge xīngqī.
Tôi mới chỉ làm việc một tuần.
3. 已 và 已经
Cả hai đều nghĩa là “đã”.
已 thường xuất hiện trong văn viết:
资料已发送。
Zīliào yǐ fāsòng.
Tài liệu đã được gửi.
已经 dùng rộng rãi trong khẩu ngữ:
资料已经发给你了。
Zīliào yǐjīng fā gěi nǐ le.
Tài liệu đã gửi cho bạn rồi.
4. 将 và 将要
Cả hai đều chỉ tương lai.
将 mang tính thông báo, dự báo hoặc văn viết:
公司将召开会议。
Gōngsī jiāng zhàokāi huìyì.
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp.
将要 thường nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra:
会议将要开始了。
Huìyì jiāngyào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
5. 按 và 按照
Hai từ có ý nghĩa rất gần nhau.
按要求完成。
Àn yāoqiú wánchéng.
Hoàn thành theo yêu cầu.
按照公司的规定完成。
Ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng.
Hoàn thành theo quy định của công ty.
按照 thường đầy đủ và trang trọng hơn.
XIII. BÀI TẬP 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Từ cho sẵn:
各、任何、十分、更加、稍微、尤其、共、仅仅、至少、按时、本来、将要
- 我们公司______有六个主要部门。
- 新员工______要了解自己部门的主要工作。
- 她工作______认真,大家都很喜欢和她合作。
- 我刚来公司的时候______有一点儿紧张。
- 下个月公司______开展一个新项目。
- 我______以为今天需要自己带电脑来。
- ______员工都必须遵守公司的规定。
- ______部门都有自己的工作任务。
- 在与客户沟通方面,她______有经验。
- 我来公司______三天,对这里还不太熟悉。
- 明天开会,请大家______参加。
- 学习了一个月以后,我对公司的业务______熟悉了。
XIV. BÀI TẬP 2
Điền 按 hoặc 按照
- 请______公司的规定办理请假手续。
- 大家______顺序进入会议室。
- 我会______老板的要求完成工作。
- 你可以______这个方法处理。
- 所有员工都应该______公司制度办事。
XV. BÀI TẬP 3
Hoàn thành câu với 对于、作为、与、在……方面
- ______新员工来说,第一周最重要的是熟悉工作。
- ______一名员工,我们应该遵守公司的规定。
- 她以前做过很多______客户沟通有关的工作。
- 工作经验,黄秋香比我丰富。
- ______这个问题,我还需要再考虑一下。
XVI. BÀI TẬP 4
Hoàn thành câu với 不仅……而且……
- 他工作认真。
他很有责任心。
→ ________________________________________
- 她会说中文。
她会说英语。
→ ________________________________________
- 这次培训介绍公司的制度。
这次培训介绍工作流程。
→ ________________________________________
- 他有丰富的工作经验。
他的沟通能力也很强。
→ ________________________________________
XVII. BÀI TẬP 5
Hoàn thành câu với 既……又/也……
- 这份工作很有意思。
这份工作很有挑战。
→ ________________________________________
- 她工作认真。
她对同事很热情。
→ ________________________________________
- 我想学习公司的产品。
我想了解公司的客户。
→ ________________________________________
- 这个工作需要经验。
这个工作需要责任心。
→ ________________________________________
XVIII. BÀI TẬP 6
Hoàn thành câu với 一方面……,另一方面……
- 新员工要学习公司的制度。
新员工要熟悉自己的工作。
→ ________________________________________
- 我们要提高工作效率。
我们要保证工作质量。
→ ________________________________________
- 学中文要多听。
学中文要多说。
→ ________________________________________
- 做客户服务需要耐心。
做客户服务需要沟通能力。
→ ________________________________________
XIX. BÀI TẬP 7
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 按照 / 我 / 工作 / 会 / 公司 / 的 / 规定
- 方面 / 在 / 她 / 沟通 / 很 / 有经验
- 至少 / 提前 / 五分钟 / 我们 / 要 / 到
- 公司 / 将 / 明天 / 会议 / 开
- 员工 / 任何 / 都 / 应该 / 规定 / 遵守
- 一方面 / 熟悉 / 产品 / 要 / 另一方面 / 客户 / 了解 / 要
- 不仅 / 认真 / 他 / 工作 / 而且 / 有责任心 / 十分
- 作为 / 应该 / 新员工 / 主动 / 我 / 学习
XX. BÀI TẬP 8
Dịch Việt – Trung
- Là nhân viên mới, tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học.
- Đối với tôi, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc.
- Công ty chúng tôi có tổng cộng sáu phòng ban chính.
- Bất kỳ nhân viên nào cũng phải tuân thủ quy định của công ty.
- Tôi ban đầu còn hơi lo lắng.
- Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp.
- Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới.
- Tôi nhất định sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ.
- Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
- Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
- Là nhân viên mới, một mặt phải chủ động học tập, mặt khác phải học cách tự giải quyết vấn đề.
- Sau này tôi hy vọng vừa có thể hoàn thành công việc đúng hạn, vừa có thể học thêm nhiều điều mới.
XXI. BÀI TẬP 9
Dịch Trung – Việt
- 公司已经为你准备好了各种办公用品。
- 任何员工都不能随便把内部资料发给公司以外的人。
- 此规定对所有员工都一样。
- 你先稍微休息一下。
- 在沟通方面,她比我更有经验。
- 我本来想第一天多做一些工作。
- 公司将要安排新员工培训。
- 培训共有三个小时。
- 重要文件仅供公司内部使用。
- 作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
XXII. BÀI TẬP 10
Sửa câu sai
- 任何的员工都可以参加培训。
- 我作为是新员工,要认真学习。
- 在沟通方面中,她比我更有经验。
- 公司共有六个部门全。
- 明天下午公司将要了开会。
- 我本来现在不紧张了。
- 我们按照公司规定按时来。
- 他不仅工作认真,也而且十分有责任心。
XXIII. BÀI TẬP 11
Hoàn thành hội thoại
丁垂杨:您好,我是今天来______的新员工。
黎云英:欢迎你。作为新员工,你首先要熟悉公司的环境和______部门的工作。
丁垂杨:公司一______有多少个部门?
黎云英:共有六个主要部门。
丁垂杨:我今天需要______了解吗?
黎云英:不用,但是______要知道各部门的主要职责。
丁垂杨:公司对内部资料有什么要求?
黎云英:______员工都不能随便把内部资料发给别人。
丁垂杨:好的,我会______公司的规定处理。
黎云英:明天下午公司______开部门会议,你要______参加。
XXIV. BÀI TẬP 12
Bài tập phản xạ giao tiếp
Học viên trả lời bằng tiếng Trung.
- 如果今天是你第一天上班,你会怎么介绍自己?
- 作为新员工,你觉得最重要的是什么?
- 你敢直接用中文跟中国客户交流吗?为什么?
- 在工作方面,你最有经验的是什么?
- 对于公司的规定,你觉得员工应该怎么做?
- 如果公司明天开会,你会提前多长时间到?
- 你希望老板怎么帮助新员工?
- 你觉得好同事应该有什么特点?
- 你希望将来从事什么工作?
- 一方面要努力工作,另一方面还要注意什么?
XXV. BÀI TẬP NÓI THEO TÌNH HUỐNG
Tình huống 1: Ngày đầu nhận việc
Một học viên đóng vai nhân viên phòng nhân sự.
Một học viên đóng vai nhân viên mới.
Bắt buộc sử dụng:
- 作为……
- 对于……
- 各
- 各位
- 各种
- 至少
- 按照……
Tình huống 2: Gặp Sếp Nguyễn Minh Vũ
Một học viên đóng vai 阮明武老板.
Một học viên đóng vai 丁垂杨.
Trao đổi về:
- kinh nghiệm làm việc;
- năng lực tiếng Trung;
- nhiệm vụ tuần đầu;
- kế hoạch tháng sau.
Bắt buộc sử dụng:
- 敢
- 稍微
- 更加
- 将
- 将要
- 一方面……,另一方面……
Tình huống 3: Giới thiệu đồng nghiệp
Giới thiệu hai đồng nghiệp có chuyên môn khác nhau.
Bắt buộc sử dụng:
- 在……方面
- 不仅……,而且……
- 既……,又……
- 尤其
- 十分
XXVI. BÀI TẬP VIẾT
Viết một đoạn văn khoảng 150–200 chữ Hán với chủ đề:
我的第一天上班
Ngày đầu tiên đi làm của tôi.
Yêu cầu sử dụng ít nhất 10 cấu trúc sau:
- 作为……
- 对于……
- 各
- 各种
- 任何
- 十分
- 更加
- 稍微
- 尤其
- 至少
- 按时
- 本来
- 按照……
- 在……方面
- 不仅……,而且……
- 一方面……,另一方面……
XXVII. ĐÁP ÁN
Đáp án Bài tập 1
- 共
- 至少
- 十分
- 稍微
- 将要
- 本来
- 任何
- 各
- 尤其
- 仅仅
- 按时
- 更加
XXVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 2
- 按照
- 按
- 按照
- 按
- 按
Trong nhiều trường hợp 按 và 按照 có thể thay thế cho nhau, nhưng 按照 thường trang trọng và đầy đủ hơn.
XXIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 3
- 对于
- 作为
- 与
- 在……方面
- 对于
XXX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 4
- 他不仅工作认真,而且很有责任心。
- 她不仅会说中文,而且会说英语。
- 这次培训不仅介绍公司的制度,而且介绍工作流程。
- 他不仅有丰富的工作经验,而且沟通能力也很强。
XXXI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 5
- 这份工作既有意思,又有挑战。
- 她既工作认真,又对同事很热情。
- 我既想学习公司的产品,也想了解公司的客户。
- 这个工作既需要经验,也需要责任心。
XXXII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 6
- 新员工一方面要学习公司的制度,另一方面要熟悉自己的工作。
- 我们一方面要提高工作效率,另一方面要保证工作质量。
- 学中文一方面要多听,另一方面要多说。
- 做客户服务一方面需要耐心,另一方面需要沟通能力。
XXXIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 7
- 我会按照公司的规定工作。
- 在沟通方面,她很有经验。
- 我们至少要提前五分钟到。
- 公司明天将开会。
- 任何员工都应该遵守规定。
- 一方面要熟悉产品,另一方面要了解客户。
- 他不仅工作认真,而且十分有责任心。
- 作为新员工,我应该主动学习。
XXXIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 8
- 作为新员工,我还有很多东西需要学习。
- 对于我来说,最重要的是先熟悉工作。
- 我们公司共有六个主要部门。
- 任何员工都必须遵守公司的规定。
- 我本来还有一点儿担心。
- 明天下午我们将开一个会议。
- 下个月公司将要开展一个新项目。
- 我一定会按时参加会议。
- 在沟通方面,她比我更有经验。
- 阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
- 作为新员工,一方面要主动学习,另一方面要学会自己解决问题。
- 我希望以后既能按时完成工作,又能学习更多新的东西。
XXXV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 9
- Công ty đã chuẩn bị sẵn cho bạn các loại đồ dùng văn phòng.
- Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi tài liệu nội bộ cho người ngoài công ty.
- Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
- Bạn nghỉ một chút trước đi.
- Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
- Ban đầu tôi muốn làm thêm một số công việc ngay trong ngày đầu tiên.
- Công ty sắp sắp xếp khóa đào tạo nhân viên mới.
- Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
- Tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
- Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự mình giải quyết vấn đề.
XXXVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 10
- Sai: 任何的员工都可以参加培训。
Đúng: 任何员工都可以参加培训。 - Sai: 我作为是新员工,要认真学习。
Đúng: 作为新员工,我要认真学习。 - Sai: 在沟通方面中,她比我更有经验。
Đúng: 在沟通方面,她比我更有经验。 - Sai: 公司共有六个部门全。
Đúng: 公司共有六个部门。 - Sai: 明天下午公司将要了开会。
Đúng: 明天下午公司将要开会。 - Sai: 我本来现在不紧张了。
Đúng: 我本来有一点儿紧张,现在不紧张了。 - Câu có thể chỉnh tự nhiên hơn thành:
我们按照公司的规定按时来上班。 - Sai: 他不仅工作认真,也而且十分有责任心。
Đúng: 他不仅工作认真,而且十分有责任心。
XXXVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 11
丁垂杨:您好,我是今天来报到的新员工。
黎云英:欢迎你。作为新员工,你首先要熟悉公司的环境和各部门的工作。
丁垂杨:公司一共有多少个部门?
黎云英:共有六个主要部门。
丁垂杨:我今天需要全了解吗?
黎云英:不用,但是至少要知道各部门的主要职责。
丁垂杨:公司对内部资料有什么要求?
黎云英:任何员工都不能随便把内部资料发给别人。
丁垂杨:好的,我会按照公司的规定处理。
黎云英:明天下午公司将开部门会议,你要按时参加。
XXXVIII. BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
新员工怎样更快适应新工作?
Nhân viên mới làm thế nào để thích nghi với công việc nhanh hơn?
作为新员工,进入一个新的工作环境以后,很多人都会稍微有一点儿紧张。对于这种情况,我们不用太担心。首先,要尽快熟悉公司的环境、各部门的工作以及各种基本规定。任何员工都应该按照公司的制度办事,尤其要注意按时上下班和保护公司的内部资料。
其次,新员工要敢于跟同事交流。遇到不懂的问题,可以主动问有经验的同事。作为新员工,一方面要主动学习,另一方面也要学会自己思考和解决问题。
在工作能力方面,我们不可能第一天就什么都会。只要每天比前一天更加努力,就一定能够不断进步。一个优秀的员工不仅要有专业能力,而且要有责任心。只有这样,才能逐渐成为公司真正需要的人才。
XXXIX. PHIÊN ÂM BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
Zuòwéi xīn yuángōng, jìnrù yí ge xīn de gōngzuò huánjìng yǐhòu, hěn duō rén dōu huì shāowēi yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng. Duìyú zhè zhǒng qíngkuàng, wǒmen bú yòng tài dānxīn. Shǒuxiān, yào jǐnkuài shúxī gōngsī de huánjìng, gè bùmén de gōngzuò yǐjí gèzhǒng jīběn guīdìng. Rènhé yuángōng dōu yīnggāi ànzhào gōngsī de zhìdù bànshì, yóuqí yào zhùyì ànshí shàngxiàbān hé bǎohù gōngsī de nèibù zīliào.
Qícì, xīn yuángōng yào gǎnyú gēn tóngshì jiāoliú. Yùdào bù dǒng de wèntí, kěyǐ zhǔdòng wèn yǒu jīngyàn de tóngshì. Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào zhǔdòng xuéxí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ sīkǎo hé jiějué wèntí.
Zài gōngzuò nénglì fāngmiàn, wǒmen bù kěnéng dì-yī tiān jiù shénme dōu huì. Zhǐyào měitiān bǐ qián yì tiān gèngjiā nǔlì, jiù yídìng nénggòu bùduàn jìnbù. Yí ge yōuxiù de yuángōng bùjǐn yào yǒu zhuānyè nénglì, érqiě yào yǒu zérènxīn. Zhǐyǒu zhèyàng, cái néng zhújiàn chéngwéi gōngsī zhēnzhèng xūyào de réncái.
XL. BẢN DỊCH BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
Là một nhân viên mới, sau khi bước vào một môi trường làm việc mới, rất nhiều người đều sẽ hơi căng thẳng. Đối với tình huống này, chúng ta không cần quá lo lắng. Trước tiên, cần nhanh chóng làm quen với môi trường công ty, công việc của các phòng ban cũng như các loại quy định cơ bản. Bất kỳ nhân viên nào cũng nên làm việc theo chế độ của công ty, đặc biệt phải chú ý đi làm đúng giờ và bảo vệ tài liệu nội bộ của công ty.
Tiếp theo, nhân viên mới phải dám giao tiếp với đồng nghiệp. Khi gặp vấn đề không hiểu, có thể chủ động hỏi những đồng nghiệp có kinh nghiệm. Là nhân viên mới, một mặt phải chủ động học hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
Về phương diện năng lực làm việc, chúng ta không thể ngay ngày đầu tiên đã biết làm mọi thứ. Chỉ cần mỗi ngày cố gắng hơn ngày hôm trước thì nhất định có thể không ngừng tiến bộ. Một nhân viên xuất sắc không những phải có năng lực chuyên môn mà còn phải có tinh thần trách nhiệm. Chỉ có như vậy mới có thể dần trở thành nhân tài mà công ty thực sự cần.
XLI. CÂU HỎI ĐỌC HIỂU
- 新员工为什么不用太担心紧张的问题?
- 新员工首先应该熟悉什么?
- 任何员工都应该注意哪些规定?
- 遇到不懂的问题应该怎么办?
- 新员工为什么既要主动学习,也要学会自己解决问题?
- 一个优秀的员工需要具备哪些条件?
XLII. TỔNG KẾT BÀI 1
Sau Bài 1, học viên cần nắm vững và có thể vận dụng chủ động các điểm ngữ pháp sau:
敢 + động từ
各
各位
各种
任何
此
十分
更加
稍
稍微
尤其
多么
共
全
仅
仅仅
至少
按时
已
将
将要
本来
对于……
作为……
与……
按……
按照……
在……方面
不仅……,而且……
既……,又/也……
一方面……,另一方面……
Mục tiêu cuối cùng của Bài 1 không phải chỉ là ghi nhớ từng cấu trúc riêng lẻ mà phải có khả năng sử dụng chúng trong một chuỗi giao tiếp hoàn chỉnh:
到公司报到
Đến công ty nhận việc
↓
自我介绍
Giới thiệu bản thân
↓
认识各位同事
Làm quen với đồng nghiệp
↓
了解各部门的工作
Tìm hiểu công việc của các phòng ban
↓
与阮明武老板交流
Trao đổi với Sếp Nguyễn Minh Vũ
↓
接受工作任务
Nhận nhiệm vụ công việc
↓
了解公司的规定
Tìm hiểu quy định công ty
↓
制定学习与工作计划
Xây dựng kế hoạch học tập và làm việc
Qua chuỗi tình huống này, học viên có thể đưa các điểm ngữ pháp HSK 4 của Bài 1 từ trạng thái “biết cấu trúc” sang “dùng được trong giao tiếp thực tế”.

