Nội dung Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ dành cho HỘI VIÊN
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 theo tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới nhất và cũng là giáo án giảng dạy tiếng Trung HSKK trung cấp trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education nơi tàng trữ và cất giấu hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster EDU là hệ thống Hán ngữ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ trung cao cấp theo bộ tác phẩm 10000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Giáo trình Hán ngữ kinh tế tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Giới thiệu Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu chuyên sâu phục vụ quá trình học tiếng Trung, luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 và rèn luyện năng lực khẩu ngữ HSKK trung cấp trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU.
Đây không chỉ là một tài liệu luyện thi HSK 4 đơn thuần mà còn được định hướng xây dựng thành giáo án giảng dạy HSK 4 và HSKK trung cấp, giúp học viên từng bước củng cố từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu, viết tiếng Trung, phản xạ giao tiếp và khả năng diễn đạt bằng tiếng Trung Quốc phổ thông.
Giáo trình được biên soạn trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành, đồng thời nằm trong hệ thống các tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên biệt được xây dựng phục vụ đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Giáo trình luyện thi HSK 4 theo định hướng HSK 9 cấp mới
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được xây dựng theo định hướng bám sát hệ thống HSK 9 cấp, trong đó HSK 4 là một giai đoạn quan trọng giúp người học chuyển từ nền tảng tiếng Trung sơ cấp sang khả năng sử dụng tiếng Trung ở trình độ trung cấp.
Ở cấp độ này, học viên không chỉ cần ghi nhớ từ vựng và mẫu câu mà còn phải từng bước hình thành khả năng:
Nghe hiểu hội thoại tiếng Trung có nội dung dài hơn và phức tạp hơn.
Nắm bắt thông tin chính và chi tiết trong bài nghe.
Đọc hiểu đoạn văn tiếng Trung ở trình độ trung cấp.
Phân tích cấu trúc câu và quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần.
Sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp HSK 4.
Tổ chức câu và đoạn văn tiếng Trung tương đối hoàn chỉnh.
Vận dụng từ vựng vào những ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Diễn đạt suy nghĩ và ý kiến bằng tiếng Trung.
Phát triển khả năng phản xạ khẩu ngữ phục vụ HSKK trung cấp.
Xây dựng nền tảng để tiếp tục học lên HSK 5, HSK 6 và các cấp độ HSK cao hơn.
Do đó, phương pháp biên soạn giáo trình không đặt trọng tâm duy nhất vào việc “học để thi”, mà hướng tới việc xây dựng năng lực sử dụng tiếng Trung thực tế cho học viên.
Kết hợp luyện thi HSK 4 và HSKK trung cấp
Một trong những định hướng nổi bật của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là sự kết hợp giữa HSK và HSKK trong cùng một quá trình đào tạo.
Nếu HSK chú trọng đánh giá năng lực tiếng Trung tổng hợp thì HSKK tập trung trực tiếp vào khả năng nói và diễn đạt bằng tiếng Trung.
Vì vậy, học viên không nên chỉ học từ vựng để nhận biết mặt chữ hoặc học ngữ pháp để làm bài trắc nghiệm. Người học cần có khả năng biến những kiến thức đã học thành ngôn ngữ chủ động.
Một từ vựng HSK 4 sau khi học cần được vận dụng vào:
Cụm từ.
Mẫu câu.
Hội thoại.
Đoạn văn.
Bài nói.
Tình huống giao tiếp.
Câu hỏi và câu trả lời.
Phần trình bày quan điểm cá nhân.
Một cấu trúc ngữ pháp HSK 4 cũng cần được luyện tập thông qua nhiều cấp độ:
Nhận biết cấu trúc → hiểu ý nghĩa → phân tích cách dùng → đặt câu → nghe hiểu → đọc hiểu → nói → viết → vận dụng trong giao tiếp.
Đây chính là quá trình chuyển hóa kiến thức thụ động thành năng lực Hán ngữ thực tế.
Nội dung trọng tâm của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Nội dung giáo trình được tổ chức xoay quanh các thành phần quan trọng trong quá trình học và luyện thi HSK 4.
Từ vựng tiếng Trung HSK 4
Học viên được tiếp cận hệ thống từ vựng HSK 4 theo từng bài học và từng chủ đề.
Mỗi từ vựng không chỉ dừng lại ở các thông tin cơ bản như:
Chữ Hán – phiên âm – nghĩa tiếng Việt
mà còn cần được mở rộng thông qua:
Từ loại.
Cách sử dụng.
Cụm từ thường dùng.
Từ đồng nghĩa.
Từ gần nghĩa.
Từ trái nghĩa.
Cách kết hợp từ.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan.
Ví dụ thực tế.
Ngữ cảnh giao tiếp.
Bài tập vận dụng.
Phương pháp này giúp học viên tránh tình trạng học thuộc một danh sách từ vựng nhưng không biết cách sử dụng khi nói hoặc viết.
Chữ Hán HSK 4
Chữ Hán là nền tảng không thể tách rời khỏi quá trình học HSK.
Trong quá trình học, học viên cần từng bước nắm được:
Hình thể chữ Hán.
Cách đọc.
Ý nghĩa.
Bộ thủ.
Cấu tạo chữ.
Các thành phần biểu âm và biểu nghĩa khi phù hợp.
Từ vựng được tạo thành từ chữ Hán đó.
Cách phân biệt những chữ có hình dạng gần giống nhau.
Cách sử dụng chữ Hán trong từ và câu.
Việc học chữ Hán được gắn trực tiếp với từ vựng và ngữ pháp, giúp học viên tạo thành một hệ thống kiến thức có liên kết thay vì ghi nhớ từng đơn vị rời rạc.
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 4
Ngữ pháp HSK 4 là một trong những phần trọng tâm của giáo trình.
Ở trình độ này, học viên bắt đầu tiếp xúc với nhiều cấu trúc câu có độ phức tạp cao hơn so với HSK 1, HSK 2 và HSK 3.
Các điểm ngữ pháp cần được giảng dạy theo hệ thống:
Cấu trúc câu
Ý nghĩa ngữ pháp
Điều kiện sử dụng
Vị trí của thành phần trong câu
Ngữ cảnh sử dụng
Ví dụ
Các lỗi thường gặp
So sánh với cấu trúc gần nghĩa
Bài tập vận dụng
Ví dụ, người học cần từng bước làm chủ những nhóm kiến thức như:
Phó từ tiếng Trung.
Liên từ.
Giới từ.
Trợ từ.
Bổ ngữ.
Câu chữ 把.
Câu chữ 被.
Câu so sánh.
Câu phức.
Cấu trúc biểu thị điều kiện.
Cấu trúc biểu thị nguyên nhân và kết quả.
Cấu trúc biểu thị giả thiết.
Cấu trúc biểu thị nhượng bộ.
Cấu trúc biểu thị trình tự.
Cấu trúc biểu thị mục đích.
Cấu trúc biểu thị mức độ.
Cấu trúc biểu thị xu hướng và sự thay đổi.
Mục tiêu cuối cùng không phải là học thuộc tên cấu trúc mà là sử dụng được cấu trúc đó chính xác trong giao tiếp và bài thi.
Luyện nghe HSK 4
Phần luyện nghe được thiết kế nhằm nâng cao khả năng nhận biết và xử lý thông tin tiếng Trung trong thời gian ngắn.
Học viên cần luyện:
Nghe từ khóa.
Nghe ý chính.
Nghe thông tin chi tiết.
Phán đoán quan hệ giữa các nhân vật.
Nhận biết thời gian, địa điểm và sự kiện.
Suy luận từ nội dung hội thoại.
Phân biệt các phương án có nội dung gần giống nhau.
Theo dõi hội thoại dài hơn.
Nghe tiếng Trung với tốc độ tự nhiên.
Kỹ năng nghe đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho việc phát triển HSKK trung cấp.
Luyện đọc hiểu HSK 4
Đọc hiểu HSK 4 yêu cầu người học không chỉ hiểu từng từ mà còn phải xác định được quan hệ giữa các câu và nội dung tổng thể của đoạn văn.
Học viên được rèn luyện các kỹ năng:
Xác định từ khóa.
Tìm ý chính.
Phân tích cấu trúc câu.
Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh.
Xác định quan hệ logic.
Tìm thông tin cụ thể.
Hiểu thái độ của người nói hoặc người viết.
Sắp xếp câu theo trình tự hợp lý.
Đọc nhanh để lựa chọn đáp án.
Thông qua quá trình luyện đọc thường xuyên, vốn từ và khả năng cảm nhận ngữ pháp của người học cũng được củng cố đáng kể.
Luyện viết tiếng Trung HSK 4
Khả năng viết là bước chuyển từ hiểu ngôn ngữ sang chủ động sản xuất ngôn ngữ.
Học viên được hướng dẫn luyện tập theo tiến trình:
Từ → cụm từ → câu → câu mở rộng → đoạn văn → nội dung hoàn chỉnh.
Người học cần biết cách sử dụng đúng:
Trật tự từ tiếng Trung.
Thành phần câu.
Trạng ngữ.
Định ngữ.
Bổ ngữ.
Liên từ.
Phó từ.
Các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm HSK 4.
Đây cũng là một phương pháp rất hiệu quả để kiểm tra xem học viên thực sự hiểu ngữ pháp hay mới chỉ nhận biết cấu trúc khi làm bài.
Luyện khẩu ngữ HSKK trung cấp
HSKK trung cấp yêu cầu người học có khả năng nghe, ghi nhớ, tổ chức thông tin và diễn đạt bằng tiếng Trung trong khoảng thời gian giới hạn.
Do đó, giáo trình chú trọng phát triển:
Phát âm tiếng Trung.
Thanh mẫu.
Vận mẫu.
Thanh điệu.
Biến điệu.
Trọng âm.
Ngữ điệu.
Tốc độ nói.
Khả năng nghe và nhắc lại.
Khả năng miêu tả.
Khả năng trả lời câu hỏi.
Khả năng trình bày quan điểm.
Khả năng tổ chức nội dung khi nói.
Học viên từng bước được hướng dẫn chuyển từ các mẫu câu đơn giản sang những đoạn nói có cấu trúc rõ ràng.
Một câu trả lời HSKK tốt cần có:
Mở đầu → nội dung chính → giải thích → ví dụ → kết luận.
Nhờ đó, người học không chỉ chuẩn bị cho kỳ thi HSKK mà còn phát triển khả năng giao tiếp tiếng Trung trong đời sống và công việc.
Hệ thống hội thoại thực tế trong giáo trình
Hội thoại là cầu nối giữa từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp.
Các bài hội thoại trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được xây dựng theo những chủ đề quen thuộc với người học như:
Học tập.
Công việc.
Gia đình.
Bạn bè.
Giao thông.
Du lịch.
Mua sắm.
Ăn uống.
Sức khỏe.
Thể thao.
Công nghệ.
Internet.
Cuộc sống thành thị.
Môi trường.
Văn hóa.
Quan hệ xã hội.
Kế hoạch cá nhân.
Kinh nghiệm sống.
Thông qua hội thoại, học viên được quan sát cách từ vựng và cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong những tình huống thực tế, từ đó hình thành phản xạ sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn.
Hệ thống bài tập luyện thi HSK 4
Sau khi học kiến thức, học viên cần được luyện tập liên tục để hình thành kỹ năng làm bài.
Các dạng bài có thể bao gồm:
Chọn đáp án đúng.
Điền từ.
Chọn từ thích hợp.
Sắp xếp câu.
Sửa câu sai.
Hoàn thành câu.
Đặt câu.
Dịch Việt – Trung.
Dịch Trung – Việt.
Đọc hiểu.
Nghe hiểu.
Viết câu.
Trả lời câu hỏi.
Luyện nói theo chủ đề.
Bài tập được kết nối trực tiếp với nội dung từng bài nhằm giúp học viên củng cố kiến thức ngay sau quá trình học.
Phương pháp học HSK 4 trong hệ thống ChineMaster EDU
Một trong những mục tiêu của hệ thống giáo trình ChineMaster EDU là tạo ra một quy trình học tiếng Trung có tính liên kết.
Học viên có thể thực hiện chu trình:
Học từ vựng
↓
Học chữ Hán
↓
Học ngữ pháp
↓
Đọc hội thoại
↓
Luyện nghe
↓
Luyện nói
↓
Luyện đọc
↓
Luyện viết
↓
Làm bài tập
↓
Luyện đề HSK 4
↓
Luyện HSKK trung cấp
↓
Kiểm tra và sửa lỗi
↓
Ôn tập và mở rộng
Nhờ cách tổ chức này, mỗi bài học trở thành một đơn vị đào tạo hoàn chỉnh thay vì chỉ là một danh sách kiến thức cần ghi nhớ.
Giáo trình HSK 4 dành cho cả người học và giáo viên
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không chỉ được định hướng sử dụng cho học viên tự học mà còn có thể làm tài liệu hỗ trợ giáo viên xây dựng bài giảng.
Đối với học viên, giáo trình giúp:
Hệ thống lại kiến thức HSK 4.
Học từ vựng theo ngữ cảnh.
Nắm chắc ngữ pháp.
Tăng khả năng nghe hiểu.
Phát triển đọc hiểu.
Luyện viết.
Luyện khẩu ngữ.
Chuẩn bị cho HSK và HSKK.
Đối với giáo viên, tài liệu có thể được sử dụng để:
Xây dựng giáo án.
Lựa chọn trọng điểm ngữ pháp.
Thiết kế bài tập.
Tổ chức hoạt động luyện nói.
Kiểm tra từ vựng.
Kiểm tra kiến thức từng bài.
Xây dựng bài luyện nghe và đọc.
Tổ chức ôn tập trước kỳ thi.
Giáo trình trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU
ChineMaster EDU là hệ thống đào tạo và nghiên cứu Hán ngữ do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành.
Trong hệ thống này, nội dung đào tạo được phát triển theo nhiều hướng khác nhau nhằm phục vụ nhu cầu học tiếng Trung đa dạng của học viên.
Các chương trình có thể bao gồm:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp.
Khóa học tiếng Trung online.
Khóa học HSK.
Khóa luyện thi HSK 9 cấp.
Khóa HSKK sơ cấp.
Khóa HSKK trung cấp.
Khóa HSKK cao cấp.
Khóa luyện phát âm tiếng Trung.
Khóa học ngữ pháp tiếng Trung.
Khóa học từ vựng HSK.
Khóa luyện nghe tiếng Trung.
Khóa luyện nói tiếng Trung.
Khóa luyện đọc tiếng Trung.
Khóa luyện viết tiếng Trung.
Các chương trình Hán ngữ chuyên ngành.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một bộ phận trong hệ thống tài liệu phục vụ chương trình đào tạo này.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ hồ sơ trong Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster Education.
Thư viện được xây dựng với mục tiêu hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu, giáo trình, giáo án và nội dung đào tạo Hán ngữ được phát triển trong hệ sinh thái ChineMaster EDU.
Đây cũng là nơi tập hợp hệ thống tác phẩm giáo trình tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như:
HSK.
HSKK.
Ngữ pháp Hán ngữ.
Từ vựng tiếng Trung.
Chữ Hán.
Phát âm.
Giao tiếp.
Dịch thuật.
Tiếng Trung thương mại.
Tiếng Trung kinh tế.
Tiếng Trung kế toán.
Tiếng Trung tài chính ngân hàng.
Tiếng Trung xuất nhập khẩu.
Tiếng Trung doanh nghiệp.
Tiếng Trung bất động sản.
Tiếng Trung chuyên ngành.
Việc xây dựng hệ thống thư viện giúp các nội dung được lưu trữ, phân loại và tiếp tục phát triển thành một kho tri thức Hán ngữ có tính hệ thống.
Bộ 10000 quyển Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được đặt trong định hướng phát triển rộng hơn của bộ 10000 quyển Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Hệ thống này hướng tới việc phân chia kiến thức Hán ngữ thành nhiều chủ đề và chuyên ngành khác nhau, từ tiếng Trung cơ bản đến tiếng Trung nâng cao và Hán ngữ ứng dụng.
Thay vì cố gắng đưa toàn bộ kiến thức vào một vài cuốn sách, mỗi giáo trình có thể tập trung giải quyết một nhóm vấn đề cụ thể.
Nhờ đó, người học có thể xây dựng lộ trình:
Tiếng Trung cơ bản → HSK → HSKK → giao tiếp → tiếng Trung nâng cao → Hán ngữ chuyên ngành → ứng dụng thực tế.
Đây cũng là nền tảng để xây dựng một hệ sinh thái học liệu tiếng Trung có khả năng mở rộng liên tục.
Tại sao HSK 4 là một giai đoạn quan trọng?
HSK 4 có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình học tiếng Trung bởi đây là giai đoạn người học bắt đầu phải sử dụng ngôn ngữ ở mức độ linh hoạt hơn.
Ở những cấp độ đầu, học viên có thể dựa nhiều vào các câu ngắn và mẫu câu cố định.
Khi bước sang HSK 4, người học cần:
Hiểu câu dài hơn.
Nắm được nhiều quan hệ ngữ pháp hơn.
Sử dụng vốn từ phong phú hơn.
Hiểu các cách diễn đạt có tính ngữ cảnh.
Trình bày một sự việc theo trình tự.
Miêu tả trải nghiệm.
Giải thích nguyên nhân.
Đưa ra quan điểm.
So sánh các lựa chọn.
Trình bày kế hoạch.
Phản hồi lời nói của người khác.
Vì vậy, nếu xây dựng nền tảng HSK 4 chắc chắn, học viên sẽ thuận lợi hơn rất nhiều khi tiếp tục bước lên các trình độ HSK cao hơn.
Không học HSK 4 bằng phương pháp học thuộc lòng máy móc
Một trong những sai lầm phổ biến khi luyện thi HSK là chỉ ghi nhớ danh sách từ vựng và đáp án đề thi.
Phương pháp này có thể tạo ra cảm giác tiến bộ trong thời gian ngắn nhưng không xây dựng được năng lực Hán ngữ bền vững.
Một từ mới nên được học thông qua nhiều lớp:
Nhận diện chữ Hán → phát âm → hiểu nghĩa → hiểu từ loại → học cụm từ → học câu → nghe → nói → đọc → viết.
Một cấu trúc ngữ pháp cũng cần trải qua quá trình:
Hiểu quy tắc → phân tích ví dụ → phân biệt cấu trúc gần nghĩa → đặt câu → sửa lỗi → vận dụng trong hội thoại → sử dụng khi viết.
Đây là nền tảng để biến kiến thức HSK thành năng lực sử dụng tiếng Trung thực tế.
Học HSK 4 nhưng đồng thời chuẩn bị cho HSK 5 và HSK 6
Giáo trình HSK 4 không nên được xem là một hệ thống kiến thức tách biệt.
Nhiều từ vựng, cấu trúc và kỹ năng ở HSK 4 sẽ tiếp tục xuất hiện và được mở rộng trong HSK 5, HSK 6 cũng như các trình độ cao hơn.
Do đó, người học cần hình thành ngay từ HSK 4 những thói quen quan trọng:
Không học từ riêng lẻ.
Luôn đặt từ trong câu.
Luôn học từ cùng collocation.
Luôn phân tích cấu trúc câu.
Chủ động luyện nghe.
Chủ động nói thành câu hoàn chỉnh.
Viết lại kiến thức bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn tập theo chu kỳ.
Ghi lại những lỗi sai thường xuyên.
Học cách tự sửa lỗi.
Khi những thói quen này được xây dựng vững chắc, việc học các cấp độ tiếp theo sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Mục tiêu cuối cùng của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Mục tiêu cuối cùng của giáo trình không chỉ là giúp học viên hoàn thành một kỳ thi.
Học viên cần từng bước đạt được khả năng:
Nghe được
↓
Hiểu được
↓
Đọc được
↓
Nói được
↓
Viết được
↓
Vận dụng được
↓
Giao tiếp được
↓
Làm bài thi được
↓
Tiếp tục phát triển lên trình độ cao hơn
Đây chính là sự kết hợp giữa luyện thi HSK 4, luyện HSKK trung cấp và đào tạo năng lực tiếng Trung thực tế.
Giáo trình HSK 4 HSKK trung cấp trong hệ sinh thái ChineMaster Education
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 được phát triển trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU với mục tiêu kết nối giáo trình, giáo án, từ vựng, ngữ pháp, chữ Hán, bài tập, luyện đề và phương pháp giảng dạy thành một hệ thống thống nhất.
Trong đó:
Giáo trình cung cấp nội dung học.
Giáo án định hướng phương pháp giảng dạy.
Từ điển hỗ trợ tra cứu.
Hệ thống từ vựng giúp mở rộng vốn từ.
Hệ thống ngữ pháp giúp xây dựng câu chính xác.
Bài luyện nghe phát triển khả năng tiếp nhận âm thanh.
Hội thoại phát triển phản xạ giao tiếp.
HSKK phát triển năng lực khẩu ngữ.
Bài tập củng cố kiến thức.
Đề thi kiểm tra khả năng vận dụng tổng hợp.
Tất cả các thành phần trên cùng hướng tới mục tiêu tạo ra một quá trình học tiếng Trung toàn diện và có tính hệ thống.
Giá trị của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1
Điểm quan trọng nhất của một giáo trình HSK không nằm ở số lượng trang sách mà nằm ở khả năng giúp người học biến kiến thức thành năng lực thực tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng trở thành tài liệu kết nối:
HSK 4 + HSKK trung cấp + từ vựng + chữ Hán + ngữ pháp + nghe + nói + đọc + viết + giao tiếp + luyện đề.
Thông qua quá trình học tập có hệ thống, học viên từng bước xây dựng một nền tảng Hán ngữ trung cấp vững chắc, đồng thời chuẩn bị năng lực cần thiết để tiếp tục chinh phục HSK 5, HSK 6 và các cấp độ cao hơn trong hệ thống HSK 9 cấp.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu được xây dựng phục vụ đồng thời hai mục tiêu quan trọng: luyện thi HSK 4 và phát triển năng lực khẩu ngữ HSKK trung cấp.
Thông qua hệ thống từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, luyện nghe, luyện nói, luyện đọc, luyện viết và bài tập thực hành, giáo trình hướng tới việc giúp học viên xây dựng năng lực tiếng Trung toàn diện thay vì chỉ học thuộc kiến thức để làm bài thi.
Tác phẩm được lưu trữ trong hệ thống Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster Education, đồng thời thuộc hệ thống các tác phẩm giáo trình Hán ngữ được phát triển bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ.
Đối với học viên đang chuẩn bị bước vào giai đoạn Hán ngữ trung cấp, HSK 4 chính là một mắt xích cực kỳ quan trọng. Việc kết hợp ngay từ đầu giữa HSK 4 và HSKK trung cấp sẽ giúp người học xây dựng đồng thời kiến thức thi cử và năng lực giao tiếp, tạo nền tảng để tiếp tục tiến lên những trình độ Hán ngữ cao hơn trong hệ thống đào tạo của ChineMaster EDU.
Phương pháp sư phạm đột phá ẩn chứa trong từng trang sách
Đi sâu vào cấu trúc nội dung, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không áp dụng lối truyền đạt lý thuyết khô khan hay nhồi nhét kiến thức một cách máy móc. Thay vào đó, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã đưa vào phương pháp học tư duy logic, kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc phân tích ngữ pháp căn bản và mở rộng từ vựng theo cụm chủ đề liên kết. Mỗi bài học đều được thiết kế như một bối cảnh giao tiếp thực tế vô cùng sinh động, giúp học viên không chỉ ghi nhớ mặt chữ Hán, hiểu rõ cấu trúc câu mà còn biết cách áp dụng chúng vào đời sống sinh hoạt cũng như môi trường công sở chuyên nghiệp. Đặc biệt, phần luyện thi HSKK trung cấp được lồng ghép vô cùng khéo léo thông qua các đoạn hội thoại, bài tập lặp lại nguyên bản và kỹ năng kể chuyện, qua đó giúp người học phá bỏ hoàn toàn rào cản tâm lý e ngại khi giao tiếp ngoại ngữ.
Lộ trình cá nhân hóa và tính ứng dụng thực chiến trong hệ thống ChineMaster EDU
Sự ưu việt của cuốn giáo trình còn thể hiện ở việc nó đáp ứng và thích ứng hoàn hảo với đa dạng đối tượng học viên trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU. Dù học viên đăng ký tham gia khóa học tiếng Trung online hay các lớp học tương tác trực tiếp, tất cả đều cảm nhận được sự mạch lạc trong tư duy biên soạn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đối với các khóa học tiếng Trung giao tiếp hay khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, tác phẩm này đóng vai trò như một nhịp cầu nối vững chắc, giúp người học chuyển tiếp mượt mà từ trình độ sơ cấp lên trung cấp mà không bị hổng kiến thức. Hơn thế nữa, những tình huống ngôn ngữ được đưa vào sách đều được chắt lọc kỹ lưỡng từ thực tiễn kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước tỷ dân, mang lại giá trị thực chiến cực kỳ cao cho những ai có ý định đi du học, làm việc hoặc hợp tác kinh doanh với các đối tác Trung Quốc.
Tầm nhìn chiến lược và giá trị trường tồn của kho tàng 10.000 tác phẩm độc quyền
Đặt cuốn Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 trong bức tranh tổng thể của bộ tác phẩm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền, chúng ta mới có thể thấy trọn vẹn sức làm việc phi thường và tầm nhìn chiến lược vĩ đại của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Số lượng khổng lồ này không chỉ là một kỷ lục ấn tượng về mặt con số mà thực chất còn là một hệ sinh thái tri thức khép kín, bao trùm mọi khía cạnh và cấp độ của Hán ngữ hiện đại. Khi được đưa về lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU, toàn bộ di sản học thuật này đã biến nơi đây thành một trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ hàng đầu. Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education không ngừng được tác giả chú trọng nâng cấp, sắp xếp khoa học để phục vụ cho công tác bảo tồn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hàng thế hệ giảng viên và học viên có thể tra cứu, đối chiếu và phát triển các phương pháp giảng dạy mới mẻ.
Bước đệm vững chắc kiến tạo tương lai
Nhìn nhận một cách tổng quan, việc lựa chọn Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 làm tài liệu gối đầu giường chính là bước đi vững chắc đầu tiên trên con đường làm chủ một ngôn ngữ phức tạp nhưng đầy tiềm năng phát triển. Dưới sự dẫn dắt tài tình của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ cùng sự hậu thuẫn vững chắc từ bệ phóng ChineMaster EDU, mục tiêu chinh phục các chứng chỉ quốc tế uy tín và giao tiếp lưu loát như người bản xứ không còn là một giấc mơ xa vời. Tác phẩm này, cùng với hàng vạn đầu sách khác trong hệ thống, thực sự là một di sản tri thức quý báu, góp phần không nhỏ vào việc định hình và nâng tầm chất lượng đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam bước vào một kỷ nguyên hội nhập mới.
Hệ thống kiến thức HSK 4 được xây dựng theo chiều sâu
Một trong những định hướng quan trọng của Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là không trình bày kiến thức theo kiểu rời rạc, học xong bài nào biết bài đó, mà xây dựng một hệ thống Hán ngữ có tính liên kết chặt chẽ giữa các bài học.
Mỗi kiến thức mới đều có mối quan hệ với những kiến thức đã học trước đó và đồng thời tạo tiền đề cho các nội dung nâng cao tiếp theo.
Ví dụ, khi học một từ vựng HSK 4, học viên không chỉ cần nhớ nghĩa của từ đó mà còn phải biết:
Từ này thuộc từ loại nào.
Có thể đứng ở vị trí nào trong câu.
Có thể kết hợp với những từ nào.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào.
Có từ đồng nghĩa hay gần nghĩa nào.
Có thể kết hợp với cấu trúc ngữ pháp nào.
Khi nói và viết cần chú ý điều gì.
Người Việt thường mắc lỗi gì khi sử dụng từ này.
Như vậy, một từ vựng không còn là một đơn vị kiến thức riêng lẻ mà trở thành một mắt xích trong toàn bộ mạng lưới Hán ngữ.
Phương pháp phát triển từ vựng HSK 4 từ một chữ Hán gốc
Trong quá trình học HSK 4, học viên có thể sử dụng phương pháp phát triển từ vựng từ một chữ Hán gốc.
Ví dụ khi học chữ:
学 – xué – học
học viên có thể mở rộng thành:
学习 – xuéxí – học tập
学生 – xuéshēng – học sinh
学校 – xuéxiào – trường học
学期 – xuéqī – học kỳ
学问 – xuéwen – học vấn
留学 – liúxué – du học
大学 – dàxué – đại học
文学 – wénxué – văn học
科学 – kēxué – khoa học
教学 – jiàoxué – giảng dạy
Thông qua một chữ Hán, học viên có thể phát triển thành cả một nhóm từ vựng có quan hệ ngữ nghĩa.
Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích khi người học bước vào HSK 4 bởi số lượng từ cần nắm vững bắt đầu tăng lên đáng kể và việc học từng từ một cách cô lập sẽ trở nên kém hiệu quả.
Học từ vựng HSK 4 theo cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ
Một nguyên tắc quan trọng trong quá trình học tiếng Trung là:
Không chỉ học từ, hãy học cách từ đó kết hợp với những từ khác.
Ví dụ, khi học từ:
提高 – tígāo – nâng cao
không nên chỉ nhớ:
提高 = nâng cao.
Học viên cần học thêm:
提高水平
tígāo shuǐpíng
nâng cao trình độ
提高能力
tígāo nénglì
nâng cao năng lực
提高效率
tígāo xiàolǜ
nâng cao hiệu suất
提高质量
tígāo zhìliàng
nâng cao chất lượng
提高成绩
tígāo chéngjì
nâng cao thành tích
Như vậy, khi cần nói hoặc viết, học viên có thể sử dụng ngay các cụm từ đã được tích lũy thay vì phải dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung.
Học từ vựng HSK 4 thông qua ngữ cảnh
Mỗi từ mới cần được đưa vào câu và hội thoại.
Ví dụ:
提高
tígāo
nâng cao
我们需要提高工作效率。
Wǒmen xūyào tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất công việc.
为了提高汉语水平,他每天都坚持练习听力。
Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, tā měitiān dōu jiānchí liànxí tīnglì.
Để nâng cao trình độ tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng kiên trì luyện nghe.
通过这次培训,大家的工作能力都有了明显提高。
Tōngguò zhè cì péixùn, dàjiā de gōngzuò nénglì dōu yǒu le míngxiǎn tígāo.
Thông qua đợt đào tạo này, năng lực làm việc của mọi người đều được nâng cao rõ rệt.
Khi từ vựng được đặt trong những ngữ cảnh cụ thể như vậy, học viên sẽ dễ ghi nhớ hơn và quan trọng hơn là biết chính xác cách vận dụng.
Phân biệt các từ gần nghĩa trong HSK 4
Từ HSK 4 trở lên, số lượng từ gần nghĩa ngày càng nhiều.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến học viên dù biết nghĩa từng từ nhưng vẫn sử dụng sai.
Ví dụ:
知道 – zhīdào – biết
认识 – rènshi – quen biết, nhận biết
了解 – liǎojiě – hiểu, tìm hiểu
明白 – míngbai – hiểu rõ
懂 – dǒng – hiểu, biết
Những từ trên đều có thể liên quan đến ý nghĩa “biết” hoặc “hiểu”, nhưng cách sử dụng không giống nhau.
Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 cần hướng học viên tới khả năng phân biệt:
nghĩa từ vựng + chức năng ngữ pháp + collocation + ngữ cảnh sử dụng.
Đây chính là một bước quan trọng để nâng chất lượng sử dụng tiếng Trung từ mức “đúng đại khái” lên mức “đúng và tự nhiên”.
Hệ thống hóa ngữ pháp HSK 4 theo từng nhóm chức năng
Ngữ pháp HSK 4 có thể được phân chia thành nhiều nhóm để học viên dễ tiếp thu hơn.
Thay vì học một danh sách dài các cấu trúc, giáo trình có thể tổ chức chúng theo chức năng giao tiếp.
Ví dụ:
Nhóm biểu thị thời gian và quá trình
Các cấu trúc liên quan tới:
Hành động đang diễn ra.
Hành động đã hoàn thành.
Kinh nghiệm trong quá khứ.
Sự tiếp diễn.
Sự thay đổi trạng thái.
Hành động sắp xảy ra.
Nhóm biểu thị mức độ
Các cấu trúc giúp diễn đạt:
Rất.
Cực kỳ.
Quá mức.
Tăng lên.
Giảm xuống.
Mức độ ngày càng cao.
Nhóm biểu thị so sánh
Học viên cần nắm được cách:
So sánh hơn.
So sánh bằng.
So sánh kém.
Diễn đạt sự thay đổi về mức độ.
So sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Nhóm biểu thị nguyên nhân và kết quả
Ví dụ các quan hệ:
Vì A nên B
Do A dẫn đến B
Sở dĩ B là vì A
Những quan hệ logic như vậy rất quan trọng trong cả phần đọc, viết và HSKK.
Nhóm biểu thị điều kiện và giả thiết
Học viên cần biết cách diễn đạt:
“Nếu… thì…”
“Chỉ cần… thì…”
“Chỉ có… mới…”
“Dù… cũng…”
“Bất kể… đều…”
Đây là những cấu trúc thường xuyên được sử dụng trong các đoạn nói có tính lập luận.
Ngữ pháp HSK 4 phải được học thông qua câu hoàn chỉnh
Khi học một cấu trúc, người học cần quan sát cấu trúc đó trong câu thực tế.
Ví dụ với cấu trúc:
只要……就……
zhǐyào… jiù…
chỉ cần… thì…
只要你每天坚持练习,汉语水平就一定会提高。
Zhǐyào nǐ měitiān jiānchí liànxí, Hànyǔ shuǐpíng jiù yídìng huì tígāo.
Chỉ cần bạn kiên trì luyện tập mỗi ngày thì trình độ tiếng Trung nhất định sẽ được nâng cao.
只要认真准备,就不用太担心考试。
Zhǐyào rènzhēn zhǔnbèi, jiù búyòng tài dānxīn kǎoshì.
Chỉ cần chuẩn bị nghiêm túc thì không cần quá lo lắng về kỳ thi.
只要有时间,我就会复习今天学过的生词。
Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù huì fùxí jīntiān xuéguo de shēngcí.
Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ ôn lại từ mới đã học hôm nay.
Qua nhiều ví dụ, học viên sẽ dần hình thành cảm giác ngôn ngữ thay vì chỉ thuộc công thức.
Phân tích lỗi sai là một phần quan trọng của việc học HSK 4
Người học tiếng Trung tại Việt Nam thường chịu ảnh hưởng của tiếng Việt khi đặt câu.
Vì vậy, việc phân tích lỗi sai cần được đưa trực tiếp vào quá trình giảng dạy.
Ví dụ, học viên có thể mắc các lỗi liên quan đến:
Trật tự từ.
Vị trí trạng ngữ thời gian.
Vị trí phó từ.
Cách sử dụng 了.
Cách sử dụng 过.
Cách sử dụng 着.
Câu chữ 把.
Câu chữ 被.
Bổ ngữ kết quả.
Bổ ngữ xu hướng.
Bổ ngữ khả năng.
Bổ ngữ mức độ.
Định ngữ có 的.
Trạng ngữ có 地.
Bổ ngữ có 得.
Cách kết hợp động từ và tân ngữ.
Việc phát hiện và sửa lỗi ngay từ HSK 4 giúp học viên tránh hình thành những thói quen ngôn ngữ sai kéo dài tới trình độ cao cấp.
Rèn luyện khả năng đặt câu HSK 4
Một trong những bài tập có giá trị nhất ở trình độ HSK 4 là đặt câu.
Khi học một từ mới, học viên cần tự tạo ít nhất một hoặc nhiều câu.
Ví dụ với:
坚持
jiānchí
kiên trì
我每天坚持学习两个小时的汉语。
Wǒ měitiān jiānchí xuéxí liǎng ge xiǎoshí de Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi kiên trì học tiếng Trung hai tiếng.
坚持练习口语对提高汉语水平很有帮助。
Jiānchí liànxí kǒuyǔ duì tígāo Hànyǔ shuǐpíng hěn yǒu bāngzhù.
Kiên trì luyện khẩu ngữ rất có ích đối với việc nâng cao trình độ tiếng Trung.
只要坚持下去,你一定会看到进步。
Zhǐyào jiānchí xiàqu, nǐ yídìng huì kàndào jìnbù.
Chỉ cần tiếp tục kiên trì, bạn nhất định sẽ nhìn thấy sự tiến bộ.
Bài tập đặt câu buộc học viên phải vận dụng đồng thời từ vựng, ngữ pháp và trật tự câu.
Rèn luyện khả năng mở rộng câu
Sau khi học viên đặt được câu cơ bản, giáo viên có thể yêu cầu mở rộng câu.
Ví dụ:
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Mở rộng:
我每天学习汉语。
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung.
我每天晚上学习汉语。
Wǒ měitiān wǎnshang xuéxí Hànyǔ.
Tối nào tôi cũng học tiếng Trung.
我每天晚上在家学习汉语。
Wǒ měitiān wǎnshang zài jiā xuéxí Hànyǔ.
Tối nào tôi cũng học tiếng Trung ở nhà.
为了准备HSK考试,我每天晚上都在家认真学习汉语。
Wèile zhǔnbèi HSK kǎoshì, wǒ měitiān wǎnshang dōu zài jiā rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Để chuẩn bị cho kỳ thi HSK, tối nào tôi cũng nghiêm túc học tiếng Trung ở nhà.
Thông qua phương pháp mở rộng câu, học viên từng bước chuyển từ khả năng tạo câu đơn sang khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp hơn.
Rèn luyện khả năng nối câu thành đoạn
HSK 4 là giai đoạn thích hợp để bắt đầu huấn luyện học viên chuyển từ “nói từng câu” sang “nói thành đoạn”.
Ví dụ chủ đề:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Học viên không nên chỉ trả lời:
因为我喜欢汉语。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Hànyǔ.
Bởi vì tôi thích tiếng Trung.
Mà nên mở rộng:
我学习汉语有几个原因。首先,我对中国语言和文化很感兴趣。其次,我觉得会说汉语对以后的工作很有帮助。另外,我也希望有机会去中国旅行或者学习。所以,我现在每天都会花时间学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ yǒu jǐ ge yuányīn. Shǒuxiān, wǒ duì Zhōngguó yǔyán hé wénhuà hěn gǎn xìngqù. Qícì, wǒ juéde huì shuō Hànyǔ duì yǐhòu de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. Lìngwài, wǒ yě xīwàng yǒu jīhuì qù Zhōngguó lǚxíng huòzhě xuéxí. Suǒyǐ, wǒ xiànzài měitiān dōu huì huā shíjiān xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung vì một vài lý do. Trước hết, tôi rất hứng thú với ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc. Thứ hai, tôi cảm thấy biết tiếng Trung rất hữu ích cho công việc sau này. Ngoài ra, tôi cũng hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc du lịch hoặc học tập. Vì vậy hiện nay ngày nào tôi cũng dành thời gian học tiếng Trung.
Đây chính là bước chuẩn bị trực tiếp cho năng lực nói HSKK trung cấp.
Xây dựng tư duy trả lời HSKK trung cấp
Khi luyện HSKK, học viên thường gặp một vấn đề: biết từ vựng nhưng không biết nói gì.
Nguyên nhân không hẳn là thiếu tiếng Trung mà còn là thiếu khả năng tổ chức nội dung.
Giáo trình cần hướng dẫn học viên hình thành tư duy trả lời theo mô hình:
Quan điểm
↓
Lý do
↓
Giải thích
↓
Ví dụ
↓
Kết luận
Ví dụ với câu hỏi:
你觉得运动重要吗?为什么?
Nǐ juéde yùndòng zhòngyào ma? Wèishénme?
Bạn cảm thấy vận động có quan trọng không? Tại sao?
Có thể tổ chức câu trả lời:
我觉得运动非常重要。
Wǒ juéde yùndòng fēicháng zhòngyào.
Tôi cảm thấy vận động rất quan trọng.
第一,运动可以让我们的身体更健康。
Dì-yī, yùndòng kěyǐ ràng wǒmen de shēntǐ gèng jiànkāng.
Thứ nhất, vận động có thể giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh hơn.
第二,运动也可以帮助我们减轻压力。
Dì-èr, yùndòng yě kěyǐ bāngzhù wǒmen jiǎnqīng yālì.
Thứ hai, vận động cũng có thể giúp chúng ta giảm áp lực.
比如,我学习或者工作累了以后,经常去散步或者跑步。
Bǐrú, wǒ xuéxí huòzhě gōngzuò lèi le yǐhòu, jīngcháng qù sànbù huòzhě pǎobù.
Ví dụ, sau khi học tập hoặc làm việc mệt, tôi thường đi bộ hoặc chạy bộ.
运动以后,我一般都会觉得轻松很多。
Yùndòng yǐhòu, wǒ yìbān dōu huì juéde qīngsōng hěn duō.
Sau khi vận động, tôi thường cảm thấy thoải mái hơn rất nhiều.
所以,我认为每个人都应该养成运动的习惯。
Suǒyǐ, wǒ rènwéi měi ge rén dōu yīnggāi yǎngchéng yùndòng de xíguàn.
Vì vậy, tôi cho rằng mỗi người đều nên hình thành thói quen vận động.
Một câu trả lời được tổ chức như vậy sẽ rõ ràng và có tính logic hơn nhiều.
Học cách sử dụng từ nối trong HSKK trung cấp
Để nói thành đoạn, người học HSK 4 cần tích lũy các từ nối.
Ví dụ:
首先
shǒuxiān
trước hết
其次
qícì
thứ hai, tiếp theo
另外
lìngwài
ngoài ra
而且
érqiě
hơn nữa
但是
dànshì
nhưng
不过
búguò
tuy nhiên
因此
yīncǐ
do đó
所以
suǒyǐ
vì vậy
比如
bǐrú
ví dụ
总的来说
zǒng de lái shuō
nói chung
我认为
wǒ rènwéi
tôi cho rằng
在我看来
zài wǒ kànlái
theo tôi
Những từ này đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi học viên phải trình bày quan điểm trong HSKK.
Luyện phản xạ hỏi và đáp bằng tiếng Trung
Một người có thể làm bài đọc rất tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp nếu không luyện phản xạ thường xuyên.
Do đó, mỗi bài trong giáo trình có thể phát triển thành hệ thống câu hỏi.
Ví dụ chủ đề “学习汉语”:
你学汉语多长时间了?
Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le?
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
你觉得汉语难吗?
Nǐ juéde Hànyǔ nán ma?
Bạn cảm thấy tiếng Trung có khó không?
你觉得什么最难?
Nǐ juéde shénme zuì nán?
Bạn cảm thấy phần nào khó nhất?
你平时怎么学习生词?
Nǐ píngshí zěnme xuéxí shēngcí?
Bình thường bạn học từ mới như thế nào?
你每天练习听力吗?
Nǐ měitiān liànxí tīnglì ma?
Mỗi ngày bạn có luyện nghe không?
你平时跟谁练习口语?
Nǐ píngshí gēn shéi liànxí kǒuyǔ?
Bình thường bạn luyện khẩu ngữ với ai?
你准备什么时候参加HSK考试?
Nǐ zhǔnbèi shénme shíhou cānjiā HSK kǎoshì?
Bạn dự định khi nào tham gia kỳ thi HSK?
Một chủ đề có thể tạo ra hàng chục câu hỏi để học viên luyện phản xạ.
Hệ thống chủ đề HSKK trung cấp cần được luyện tập thường xuyên
Để phát triển khẩu ngữ toàn diện, học viên có thể luyện theo nhiều nhóm chủ đề.
Chủ đề bản thân
Giới thiệu bản thân.
Quê quán.
Gia đình.
Sở thích.
Thói quen.
Kế hoạch tương lai.
Chủ đề học tập
Học tiếng Trung.
Phương pháp học.
Giáo viên.
Trường học.
Thi cử.
Học online.
Học ngoại ngữ.
Chủ đề công việc
Nghề nghiệp.
Công ty.
Đồng nghiệp.
Phỏng vấn.
Áp lực công việc.
Làm việc nhóm.
Kế hoạch nghề nghiệp.
Chủ đề cuộc sống
Ăn uống.
Mua sắm.
Giao thông.
Du lịch.
Sức khỏe.
Thể thao.
Giải trí.
Internet.
Chủ đề xã hội
Bảo vệ môi trường.
Công nghệ.
Mạng xã hội.
Giáo dục.
Giao thông đô thị.
Lối sống lành mạnh.
Quan hệ giữa con người.
Việc luyện tập theo chủ đề giúp học viên xây dựng một ngân hàng từ vựng và ý tưởng dùng được cho nhiều câu hỏi khác nhau.
Học HSK 4 phải kết hợp nghe và nói
Nghe và nói không nên được tách thành hai kỹ năng độc lập.
Khi nghe một đoạn hội thoại, học viên có thể thực hiện chuỗi bài tập:
Nghe lần 1 → xác định chủ đề
Nghe lần 2 → tìm thông tin chính
Nghe lần 3 → ghi từ khóa
Đọc transcript
Phân tích từ mới
Phân tích ngữ pháp
Nghe lại
Đọc theo
Nhại lại
Tóm tắt
Kể lại bằng lời của mình
Đây là một trong những cách hiệu quả để chuyển nội dung nghe thành năng lực khẩu ngữ.
Kỹ thuật Shadowing trong luyện HSKK
Shadowing là phương pháp người học nghe một câu tiếng Trung và gần như lập tức nói theo.
Phương pháp này có thể giúp cải thiện:
Phát âm.
Thanh điệu.
Nhịp điệu.
Ngữ điệu.
Tốc độ phản xạ.
Khả năng nối âm.
Khả năng ghi nhớ cụm từ.
Cảm giác ngôn ngữ.
Thay vì đọc từng chữ một cách chậm chạp, người học sẽ dần hình thành khả năng nói theo từng cụm ý.
Đây là phương pháp rất hữu ích trong quá trình chuẩn bị cho HSKK trung cấp.
Luyện nghe chép chính tả tiếng Trung
Một phương pháp khác có giá trị cao là nghe chép chính tả.
Học viên nghe từng câu và ghi lại bằng chữ Hán.
Qua bài tập này, người học có thể kiểm tra đồng thời:
Khả năng nghe.
Phân biệt âm.
Thanh điệu.
Vốn từ.
Chữ Hán.
Ngữ pháp.
Trật tự câu.
Sau khi chép xong, học viên đối chiếu với transcript để tìm lỗi.
Những lỗi này chính là dữ liệu giúp giáo viên xác định điểm yếu cụ thể của từng học viên.
Luyện đọc thành tiếng
Đọc thành tiếng là cầu nối giữa đọc hiểu và khẩu ngữ.
Học viên cần luyện:
Đọc đúng thanh điệu.
Đọc đúng từ.
Ngắt câu đúng.
Đọc theo cụm từ.
Nhấn trọng âm hợp lý.
Thể hiện ngữ điệu câu hỏi, câu trần thuật, câu cảm thán.
Không đọc từng chữ một cách tách rời.
Một đoạn văn sau khi được đọc nhiều lần sẽ trở thành nguồn mẫu câu rất tốt cho hoạt động nói.
Luyện kể lại nội dung bằng tiếng Trung
Sau khi đọc hoặc nghe một đoạn văn, học viên có thể được yêu cầu kể lại.
Không cần nhớ nguyên văn.
Mục tiêu là dùng từ vựng và cấu trúc của chính người học để tái tạo nội dung.
Ví dụ:
Ai?
Ở đâu?
Khi nào?
Đã xảy ra chuyện gì?
Tại sao?
Kết quả thế nào?
Những câu hỏi này giúp học viên tổ chức lại thông tin một cách logic.
Luyện miêu tả tranh cho HSKK
Miêu tả tranh là một dạng luyện tập rất tốt để kiểm tra năng lực sử dụng từ vựng thực tế.
Khi nhìn một bức tranh, học viên có thể đi theo trình tự:
Địa điểm → nhân vật → hành động → đồ vật → trạng thái → suy đoán → cảm nghĩ.
Ví dụ:
这张照片是在一个公园里拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì zài yí ge gōngyuán lǐ pāi de.
Bức ảnh này được chụp trong một công viên.
照片里有一家三口。
Zhàopiàn lǐ yǒu yì jiā sān kǒu.
Trong ảnh có một gia đình ba người.
爸爸和妈妈坐在草地上聊天,孩子正在旁边玩儿。
Bàba hé māma zuò zài cǎodì shàng liáotiān, háizi zhèngzài pángbiān wánr.
Bố và mẹ đang ngồi trên bãi cỏ nói chuyện, còn đứa trẻ đang chơi bên cạnh.
天气看起来很好,大家的心情也很不错。
Tiānqì kàn qǐlái hěn hǎo, dàjiā de xīnqíng yě hěn búcuò.
Thời tiết có vẻ rất đẹp, tâm trạng của mọi người cũng khá tốt.
我觉得他们可能是在周末一起出来休息。
Wǒ juéde tāmen kěnéng shì zài zhōumò yìqǐ chūlai xiūxi.
Tôi cảm thấy có lẽ họ cùng ra ngoài thư giãn vào cuối tuần.
Đây là kiểu năng lực tổng hợp rất cần thiết ở trình độ trung cấp.
Rèn luyện tư duy trực tiếp bằng tiếng Trung
Một mục tiêu quan trọng khi học HSK 4 là giảm dần thói quen:
Nghe tiếng Trung → dịch sang tiếng Việt → nghĩ bằng tiếng Việt → dịch lại sang tiếng Trung → trả lời.
Quá trình này quá dài và khiến phản xạ chậm.
Người học nên từng bước chuyển thành:
Nghe tiếng Trung → hiểu ý → phản hồi trực tiếp bằng tiếng Trung.
Ban đầu chỉ cần những câu đơn giản.
Sau đó dần dần mở rộng thành đoạn.
Đây là bước chuyển quan trọng từ “học ngoại ngữ” sang “sử dụng ngoại ngữ”.
Lộ trình học một bài trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4
Một bài học có thể được triển khai theo trình tự:
Bước 1: Học từ mới
Nắm chữ Hán, pinyin, nghĩa và cách dùng.
Bước 2: Luyện phát âm
Đọc đúng từng từ và từng cụm.
Bước 3: Học collocation
Học các cách kết hợp thường dùng.
Bước 4: Học câu ví dụ
Quan sát từ mới trong ngữ cảnh.
Bước 5: Học ngữ pháp
Hiểu cấu trúc và điều kiện sử dụng.
Bước 6: Đọc hội thoại
Quan sát cách từ vựng và ngữ pháp vận hành trong giao tiếp.
Bước 7: Luyện nghe
Nghe nội dung của bài.
Bước 8: Luyện đọc thành tiếng
Bắt chước phát âm và ngữ điệu.
Bước 9: Luyện nói
Trả lời câu hỏi và đóng vai hội thoại.
Bước 10: Luyện đọc hiểu
Làm bài đọc và phân tích câu.
Bước 11: Luyện viết
Viết câu hoặc đoạn văn.
Bước 12: Làm bài tập tổng hợp
Củng cố toàn bộ kiến thức.
Bước 13: Luyện HSK
Thực hành các dạng bài thi.
Bước 14: Luyện HSKK
Chuyển kiến thức thành năng lực khẩu ngữ.
Bước 15: Ôn tập
Xử lý lại toàn bộ lỗi sai.
Mô hình học tập xoắn ốc
Kiến thức trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không nên chỉ xuất hiện một lần.
Một từ hoặc cấu trúc sau khi học cần quay trở lại nhiều lần trong:
Hội thoại.
Bài đọc.
Bài nghe.
Bài tập.
Bài nói.
Bài viết.
Bài ôn tập.
Đề luyện thi.
Việc lặp lại trong nhiều ngữ cảnh tạo nên quá trình học theo hình xoắn ốc.
Mỗi lần gặp lại, học viên hiểu sâu hơn và sử dụng tốt hơn.
Hệ thống ôn tập từ vựng HSK 4
Để từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn, người học cần ôn tập theo chu kỳ.
Có thể thực hiện:
Sau khi học
↓
Ôn cuối ngày
↓
Ôn sau vài ngày
↓
Ôn cuối tuần
↓
Ôn cuối bài
↓
Ôn theo cụm chủ đề
↓
Ôn trước khi luyện đề
Không nên chỉ nhìn lại danh sách từ.
Học viên cần tự kiểm tra:
“Nhìn chữ có đọc được không?”
“Nghe âm có nhận ra từ không?”
“Có biết nghĩa không?”
“Có biết đặt câu không?”
“Có biết dùng trong hội thoại không?”
Nếu chỉ trả lời được câu “có biết nghĩa không” thì từ đó vẫn chưa thực sự trở thành vốn từ chủ động.
Xây dựng sổ lỗi sai HSK 4
Mỗi học viên nên có một hệ thống ghi lại lỗi sai.
Có thể chia thành:
Lỗi từ vựng
Lỗi chữ Hán
Lỗi phát âm
Lỗi ngữ pháp
Lỗi trật tự từ
Lỗi nghe
Lỗi đọc
Lỗi viết
Lỗi HSKK
Mỗi lỗi cần ghi rõ:
Câu sai.
Câu đúng.
Nguyên nhân sai.
Quy tắc cần nhớ.
Một hoặc hai câu ví dụ mới.
Sau một thời gian, cuốn sổ lỗi sai này có thể trở thành tài liệu ôn thi cực kỳ hiệu quả.
Luyện đề HSK 4 không phải là bước đầu tiên
Một sai lầm phổ biến là học viên chưa có nền tảng vững nhưng đã liên tục làm đề.
Luyện đề chỉ thực sự có hiệu quả khi học viên đã có đủ:
Từ vựng.
Ngữ pháp.
Kỹ năng nghe.
Kỹ năng đọc.
Kỹ năng viết.
Chiến thuật làm bài.
Do đó, quá trình phù hợp nên là:
Học kiến thức → luyện từng kỹ năng → luyện từng dạng bài → làm đề tổng hợp → phân tích lỗi → ôn lại → làm đề tiếp theo.
Làm thật nhiều đề nhưng không phân tích sai ở đâu sẽ không tạo ra sự tiến bộ tương xứng.
Phân tích đề thi là một kỹ năng riêng
Sau mỗi bài luyện hoặc đề thi, học viên cần trả lời:
“Tại sao đáp án này đúng?”
“Tại sao đáp án kia sai?”
“Mình sai vì không biết từ?”
“Hay vì nghe nhầm?”
“Hay vì không hiểu cấu trúc?”
“Hay vì đọc quá chậm?”
“Hay vì suy luận sai?”
“Hay vì thiếu thời gian?”
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp quá trình ôn tập trở nên chính xác hơn.
Rèn luyện tốc độ xử lý tiếng Trung
Một trong những khác biệt giữa học ở trình độ sơ cấp và trung cấp nằm ở tốc độ xử lý ngôn ngữ.
Người học HSK 4 cần dần giảm thời gian dành cho:
Nhận diện chữ Hán.
Hiểu từ.
Phân tích câu.
Tìm ý.
Chọn đáp án.
Tổ chức lời nói.
Điều này chỉ có thể đạt được thông qua lượng luyện tập đủ lớn.
Khi những cấu trúc thường gặp trở nên quen thuộc, não bộ không cần phân tích từng từ một nữa mà có thể xử lý theo cụm.
HSK 4 là giai đoạn hình thành “cảm giác tiếng Trung”
Cảm giác ngôn ngữ không phải khả năng thần bí.
Nó được hình thành từ việc tiếp xúc đủ nhiều với những mẫu câu chính xác.
Khi đã đọc, nghe và nói hàng nghìn câu tiếng Trung đúng, học viên bắt đầu có khả năng cảm nhận:
“Câu này nghe tự nhiên.”
“Câu kia có vẻ không đúng.”
“Ở đây nên dùng từ này.”
“Cấu trúc kia không phù hợp.”
Đây là kết quả của việc học từ ngữ cảnh và tiếp xúc ngôn ngữ có hệ thống.
Học chữ Hán theo bộ thủ
Bộ thủ có thể hỗ trợ quá trình ghi nhớ chữ Hán.
Ví dụ, những chữ có bộ 口 thường có thể liên quan đến miệng hoặc hoạt động nói, ăn, uống:
吃 – chī – ăn
喝 – hē – uống
唱 – chàng – hát
叫 – jiào – gọi
问 – wèn – hỏi
Tuy nhiên, người học cũng cần hiểu rằng bộ thủ chỉ là một công cụ hỗ trợ.
Không phải mọi chữ có cùng bộ đều có thể suy ra nghĩa một cách trực tiếp.
Do đó, chữ Hán cần được học đồng thời qua:
hình thể + âm đọc + nghĩa + cấu tạo + từ vựng + câu.
Kết hợp chữ Hán giản thể và khả năng nhận diện chữ phồn thể
Đối với mục tiêu HSK 4, trọng tâm vẫn là hệ thống chữ Hán được sử dụng trong nội dung học và kỳ thi.
Tuy nhiên, nếu có nhu cầu mở rộng, học viên cũng có thể từng bước nhận diện mối quan hệ giữa chữ giản thể và phồn thể.
Ví dụ:
学 → 學
国 → 國
书 → 書
车 → 車
门 → 門
Việc mở rộng này có thể hữu ích đối với những người học có nhu cầu đọc tài liệu từ Đài Loan, Hồng Kông hoặc các nguồn sử dụng chữ phồn thể.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung giao tiếp thực tế
Một giáo trình luyện thi hiệu quả không nên tạo ra khoảng cách quá lớn giữa ngôn ngữ trong lớp và ngôn ngữ ngoài đời sống.
Ví dụ, chủ đề mua sắm có thể phát triển thành:
Hỏi giá.
So sánh sản phẩm.
Hỏi kích cỡ.
Hỏi màu sắc.
Yêu cầu đổi hàng.
Nói về chất lượng.
Nói về giá cả.
Nêu lý do lựa chọn.
Chủ đề du lịch có thể mở rộng thành:
Đặt phòng.
Mua vé.
Hỏi đường.
Hỏi lịch trình.
Nói về trải nghiệm.
Xử lý sự cố.
Miêu tả địa điểm.
Đưa ra đánh giá.
Mỗi chủ đề HSK đều có thể được chuyển hóa thành một nhóm tình huống thực tế.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung công việc
Ở trình độ HSK 4, học viên cũng bắt đầu có thể tiếp xúc với những nội dung liên quan tới môi trường làm việc.
Ví dụ:
Giới thiệu nghề nghiệp.
Mô tả công việc.
Giao nhiệm vụ.
Trao đổi tiến độ.
Xin nghỉ.
Sắp xếp lịch.
Gọi điện.
Viết tin nhắn.
Thảo luận kế hoạch.
Nói về kinh nghiệm làm việc.
Đây là cầu nối để sau này người học tiếp tục phát triển sang các giáo trình Hán ngữ chuyên ngành.
Kết nối HSK 4 với tiếng Trung kinh tế và doanh nghiệp
Khi nền tảng HSK 4 đã tương đối vững, học viên có thể bắt đầu tiếp xúc với các từ vựng cơ bản như:
公司
gōngsī
công ty
企业
qǐyè
doanh nghiệp
市场
shìchǎng
thị trường
产品
chǎnpǐn
sản phẩm
客户
kèhù
khách hàng
销售
xiāoshòu
bán hàng
成本
chéngběn
chi phí, giá thành
利润
lìrùn
lợi nhuận
合作
hézuò
hợp tác
合同
hétong
hợp đồng
Đây là những nền tảng đầu tiên để phát triển sang tiếng Trung thương mại, kinh tế, kế toán, ngân hàng và doanh nghiệp.
Vai trò của giáo viên trong quá trình học HSK 4
Ở trình độ HSK 4, giáo viên không chỉ có nhiệm vụ giải thích nghĩa từ mới.
Giáo viên cần giúp học viên:
Hiểu hệ thống kiến thức.
Phân biệt từ gần nghĩa.
Phân tích ngữ pháp.
Sửa phát âm.
Sửa câu sai.
Hướng dẫn cách tư duy.
Hướng dẫn luyện nghe.
Hướng dẫn nói thành đoạn.
Phân tích lỗi đề thi.
Xây dựng kế hoạch ôn tập.
Đặc biệt, giáo viên cần giúp học viên chuyển từ trạng thái:
“Em hiểu nhưng không nói được”
sang:
“Em hiểu và có thể sử dụng được.”
Vai trò của học viên trong quá trình luyện HSK 4
Giáo trình tốt chỉ phát huy hiệu quả khi người học chủ động.
Học viên cần:
Học đều đặn.
Không bỏ qua phát âm.
Ôn từ mỗi ngày.
Tự đặt câu.
Đọc thành tiếng.
Nghe thường xuyên.
Chủ động nói.
Không sợ mắc lỗi.
Ghi lại lỗi sai.
Ôn tập theo chu kỳ.
Làm bài tập đầy đủ.
Phân tích đề thi.
Tăng dần thời gian tiếp xúc với tiếng Trung.
Người học càng sử dụng tiếng Trung nhiều thì kiến thức càng được củng cố mạnh.
Học HSK 4 online trong hệ thống ChineMaster EDU
Đối với hình thức học online, học viên có thể kết hợp nhiều loại tài nguyên:
Giáo trình điện tử.
Bài giảng.
Video.
Audio.
Từ điển tiếng Trung.
Từ điển HSK.
Bài tập trực tuyến.
Đề thi thử.
Bài luyện nghe.
File luyện viết chữ Hán.
Hệ thống từ vựng.
Hệ thống ngữ pháp.
Bài luyện HSKK.
Việc tích hợp những tài nguyên này giúp người học có thể ôn luyện nhiều kỹ năng trong cùng một hệ sinh thái.
Học HSK 4 mọi lúc mọi nơi
Với tài liệu số hóa, người học không nhất thiết chỉ học khi ngồi trong lớp.
Có thể tận dụng:
Thời gian di chuyển để nghe.
Thời gian nghỉ để ôn từ.
Buổi tối để đọc.
Cuối tuần để làm đề.
Những khoảng thời gian ngắn để luyện nói.
Chỉ cần mỗi ngày duy trì một lượng tiếp xúc phù hợp, tổng thời gian học sau vài tháng sẽ rất lớn.
Xây dựng thói quen học tiếng Trung bền vững
Thành công trong HSK 4 phụ thuộc nhiều vào sự đều đặn.
Học 30–60 phút mỗi ngày trong thời gian dài thường hiệu quả hơn việc học rất nhiều trong một ngày rồi bỏ nhiều ngày sau đó.
Một chu trình học hằng ngày có thể gồm:
10 phút ôn từ
10 phút luyện nghe
10 phút đọc
10 phút ngữ pháp
10 phút nói
10 phút viết hoặc đặt câu
Người học có thể điều chỉnh tùy thời gian, nhưng điều quan trọng là duy trì liên tục.
Không ngừng mở rộng sau khi hoàn thành một bài
Sau khi hoàn thành nội dung trong giáo trình, học viên có thể tự đặt thêm câu hỏi:
“Từ này còn dùng như thế nào?”
“Có từ gần nghĩa nào không?”
“Cấu trúc này có thể kết hợp với từ gì?”
“Người Trung Quốc thường nói thế nào trong tình huống tương tự?”
“Có thể dùng cấu trúc này để nói về công việc của mình không?”
Việc mở rộng như vậy biến mỗi bài học thành một điểm khởi đầu cho quá trình khám phá ngôn ngữ.
Giáo trình HSK 4 như một mắt xích trong hệ thống học Hán ngữ dài hạn
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không tồn tại độc lập.
Nó nằm trong một lộ trình học dài hạn:
HSK 1
↓
HSK 2
↓
HSK 3
↓
HSK 4
↓
HSK 5
↓
HSK 6
↓
HSK 7–9
Song song với đó là sự phát triển khẩu ngữ:
HSKK sơ cấp
↓
HSKK trung cấp
↓
HSKK cao cấp
Thông qua lộ trình này, học viên có thể từng bước nâng từ khả năng giao tiếp cơ bản lên khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc và các lĩnh vực chuyên môn.
Từ HSK 4 tiến tới đọc tài liệu tiếng Trung nguyên bản
Ở HSK 4, học viên vẫn cần nhiều tài liệu được thiết kế theo trình độ.
Tuy nhiên đây cũng là thời điểm thích hợp để bắt đầu tiếp xúc có chọn lọc với:
Tin ngắn.
Bài viết đơn giản.
Nội dung mạng xã hội.
Hội thoại thực tế.
Video ngắn.
Thông báo.
Email đơn giản.
Nội dung giới thiệu sản phẩm.
Nội dung du lịch.
Tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế giúp người học hiểu rằng tiếng Trung không chỉ tồn tại trong giáo trình.
Từ HSK 4 tiến tới khả năng tự học
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục ngoại ngữ là giúp người học ngày càng ít phụ thuộc vào giáo viên.
Sau một giai đoạn học HSK 4, học viên nên dần biết cách:
Tra từ điển.
Xác định từ loại.
Tra cách dùng.
Tìm ví dụ.
Tự kiểm tra câu.
Ghi chép hệ thống.
Ôn tập có kế hoạch.
Phân tích lỗi.
Tự luyện nghe.
Tự luyện nói.
Khi đã hình thành năng lực tự học, tốc độ phát triển tiếng Trung sẽ tăng đáng kể.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU và hệ thống lưu trữ tri thức
Một hệ thống đào tạo Hán ngữ lớn không chỉ cần lớp học mà còn cần một hệ thống lưu trữ tri thức.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU có vai trò tập hợp và hệ thống hóa các nội dung giáo trình, giáo án, nghiên cứu và tài liệu học tập do tác giả Nguyễn Minh Vũ phát triển.
Giá trị của hệ thống thư viện không chỉ nằm ở số lượng đầu tài liệu mà còn ở khả năng tạo ra sự liên kết giữa:
từ vựng – chữ Hán – ngữ pháp – hội thoại – bài đọc – bài nghe – bài tập – đề thi – Hán ngữ chuyên ngành.
Khi các tài liệu được tổ chức thành hệ thống, người học có thể dễ dàng tiếp tục từ một nội dung sang các nội dung có liên quan.
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU và định hướng đào tạo toàn diện
ChineMaster EDU hướng tới xây dựng môi trường đào tạo tiếng Trung theo nhiều cấp độ và nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Người học có thể bắt đầu từ:
Phát âm tiếng Trung
sau đó tiếp tục với:
Tiếng Trung cơ bản
↓
HSK
↓
HSKK
↓
Giao tiếp nâng cao
↓
Dịch thuật
↓
Hán ngữ chuyên ngành
↓
Ứng dụng tiếng Trung trong công việc thực tế
Theo định hướng đó, Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 đóng vai trò là một trong những bước chuyển quan trọng từ nền tảng sơ cấp sang trình độ trung cấp.
Giá trị lâu dài của việc học chắc HSK 4
Kết quả của việc học HSK 4 không chỉ thể hiện qua một chứng chỉ.
Nếu học đúng phương pháp, học viên sẽ có được nhiều năng lực có giá trị lâu dài:
Vốn từ lớn hơn.
Khả năng đọc nhanh hơn.
Khả năng hiểu câu dài hơn.
Khả năng nói có logic hơn.
Khả năng viết tốt hơn.
Khả năng tự học mạnh hơn.
Khả năng tiếp xúc với tài liệu tiếng Trung thực tế.
Nền tảng để học Hán ngữ chuyên ngành.
Đó là lý do HSK 4 cần được xem là một giai đoạn xây nền chứ không chỉ là một kỳ thi cần vượt qua.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 – học để thi và học để sử dụng
Triết lý cốt lõi của giáo trình có thể được tóm tắt bằng hai mục tiêu:
Học để thi tốt.
và
Học để sử dụng được tiếng Trung.
Hai mục tiêu này không đối lập.
Nếu quá trình học được thiết kế hợp lý, việc luyện thi có thể đồng thời giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ thực tế.
Ngược lại, khi năng lực ngôn ngữ thực tế được xây dựng vững chắc, kết quả làm bài thi cũng sẽ được cải thiện.
Một hệ thống học HSK 4 toàn diện
Toàn bộ quá trình đào tạo có thể được khái quát:
Từ vựng HSK 4
↓
Chữ Hán HSK 4
↓
Ngữ pháp HSK 4
↓
Mẫu câu
↓
Hội thoại
↓
Nghe hiểu
↓
Đọc hiểu
↓
Viết
↓
Phản xạ giao tiếp
↓
HSKK trung cấp
↓
Dạng bài HSK 4
↓
Đề thi thử
↓
Phân tích lỗi
↓
Ôn tập
↓
Củng cố
↓
Mở rộng lên HSK 5 và các cấp độ cao hơn
Đây là một chuỗi đào tạo liên tục, trong đó mỗi phần đều hỗ trợ cho các phần còn lại.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 trong hành trình chinh phục tiếng Trung
Đối với người học đã hoàn thành nền tảng HSK 1, HSK 2 và HSK 3, bước sang HSK 4 đồng nghĩa với việc bước vào một giai đoạn mới.
Người học cần bắt đầu vượt ra khỏi các mẫu câu cơ bản để tiến tới:
Hiểu sâu.
Nói dài hơn.
Viết logic hơn.
Đọc nhanh hơn.
Nghe chính xác hơn.
Vận dụng linh hoạt hơn.
Đây cũng chính là giai đoạn giúp học viên từng bước hình thành năng lực sử dụng tiếng Trung như một công cụ giao tiếp thực tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ, vì vậy, được định hướng không chỉ là một cuốn tài liệu luyện thi mà còn là một phần trong hệ thống đào tạo Hán ngữ dài hạn của ChineMaster EDU – ChineMaster Education.
Từ một từ vựng, học viên học cách xây dựng cụm từ.
Từ một cụm từ, học viên xây dựng câu.
Từ câu, học viên xây dựng đoạn.
Từ đoạn, học viên xây dựng khả năng giao tiếp.
Từ giao tiếp, học viên tiến tới khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập và công việc.
Đó chính là hành trình biến kiến thức Hán ngữ thành năng lực thực tế mà Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 hướng tới.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người đã dành nhiều năm nghiên cứu và biên soạn hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Tác phẩm này không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu luyện thi HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp mới nhất, mà còn được thiết kế như một giáo án giảng dạy tiếng Trung HSKK trung cấp trong hệ thống ChineMaster EDU – hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất hiện nay.
Điểm nổi bật của giáo trình này nằm ở sự kết hợp giữa tính khoa học, tính thực tiễn và sự cập nhật theo chuẩn quốc tế. Người học không chỉ được rèn luyện kỹ năng làm bài thi HSK 4 mà còn được phát triển năng lực giao tiếp tiếng Trung ở cấp độ trung cấp thông qua phần HSKK. Đây là sự kết hợp hiếm có, giúp học viên vừa đạt được chứng chỉ quốc tế vừa nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong đời sống và công việc.
Hệ thống ChineMaster EDU do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành đã trở thành một nền tảng giáo dục tiếng Trung có quy mô lớn, với hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền. Các khóa học tại đây bao gồm tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung online, luyện thi HSK 9 cấp, và các khóa HSKK từ sơ cấp đến cao cấp. Tất cả đều được xây dựng dựa trên bộ tác phẩm đồ sộ gồm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền. Chính sự đồ sộ và tính hệ thống này đã tạo nên một môi trường học tập toàn diện, nơi học viên có thể tiếp cận kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách bài bản và hiệu quả.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 hiện được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU. Đây là nơi tàng trữ và bảo tồn hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của Nguyễn Minh Vũ, đóng vai trò như một kho tư liệu quý giá cho cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Thư viện này không chỉ là nơi lưu giữ tri thức mà còn là nguồn cảm hứng cho những ai đang theo đuổi con đường học tập và nghiên cứu tiếng Trung.
Tác phẩm này đặc biệt phù hợp với những người học đang chuẩn bị thi HSK 4, đồng thời mong muốn phát triển kỹ năng giao tiếp ở cấp độ trung cấp. Nội dung giáo trình được biên soạn công phu, bao gồm hệ thống từ vựng, ngữ pháp, bài tập luyện thi, và các tình huống giao tiếp thực tế. Người học sẽ được rèn luyện toàn diện cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời làm quen với cấu trúc đề thi chuẩn quốc tế.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là minh chứng cho sự tâm huyết và nỗ lực không ngừng của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc xây dựng một hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện tại Việt Nam. Tác phẩm này góp phần khẳng định vị thế của ChineMaster EDU như một trung tâm giáo dục tiếng Trung uy tín, nơi hội tụ tri thức, phương pháp và sự sáng tạo để phục vụ cộng đồng học tiếng Trung một cách tốt nhất.
Đánh giá toàn diện về Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các mối quan hệ giao thương quốc tế, tiếng Trung Quốc đã trở thành một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất thế giới. Đi kèm với nhu cầu học tập ngày càng cao là những yêu cầu khắt khe hơn về việc đánh giá năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là sự chuyển đổi sang tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới. Để đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ dày công biên soạn đã ra đời, trở thành một tài liệu mang tính bước ngoặt đối với cộng đồng người học tiếng Trung tại Việt Nam.
Tác phẩm trọng điểm đón đầu tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới nhất
Kỳ thi HSK và HSKK luôn là thước đo chuẩn xác nhất cho năng lực sử dụng tiếng Trung của người nước ngoài. Việc chuyển đổi sang tiêu chuẩn HSK 9 cấp mới đặt ra không ít thách thức cho học viên, đòi hỏi một khối lượng từ vựng đồ sộ hơn, kiến thức ngữ pháp sâu rộng hơn và khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn vào thực tế. Nhận thức rõ những thay đổi mang tính cốt lõi này, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã nghiên cứu và cho ra đời Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1. Đây không đơn thuần là một cuốn sách giáo khoa, mà là một hệ thống kiến thức được sắp xếp vô cùng logic và khoa học, bám sát từng yêu cầu khắt khe của hội đồng ra đề thi chuẩn quốc tế.
Điểm đặc biệt và mang tính ứng dụng cao nhất của cuốn giáo trình này chính là sự tích hợp hoàn hảo giữa hai kỹ năng song song. Học viên không chỉ được rèn luyện chuyên sâu các kỹ năng đọc hiểu, viết câu và nắm chắc ngữ pháp để vượt qua bài thi viết HSK 4, mà còn được trau dồi khả năng phản xạ nghe nói, phát âm chuẩn xác và diễn đạt lưu loát để chinh phục bài thi khẩu ngữ HSKK trung cấp. Sự kết hợp tinh tế này giúp người học phát triển toàn diện, khắc phục hoàn toàn tình trạng học lệch thường thấy. Đồng thời, tác phẩm này cũng chính là bộ giáo án giảng dạy chính thức được áp dụng nghiêm ngặt trong mọi lớp học thuộc hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, đảm bảo chất lượng truyền đạt kiến thức đồng đều và chuyên sâu nhất.
Tâm huyết của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và Hệ thống ChineMaster EDU
Nhắc đến tác phẩm này, không thể không nhắc đến cha đẻ của nó là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Thầy không chỉ là một chuyên gia ngôn ngữ học xuất sắc mà còn là người sáng lập và trực tiếp điều hành Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU. Với định hướng phát triển trở thành hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam, ChineMaster EDU dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã vươn lên khẳng định vị thế độc tôn trong lĩnh vực giáo dục Hán ngữ.
ChineMaster EDU tự hào là hệ thống chuyên đào tạo đa dạng các chương trình học, từ khóa học tiếng Trung giao tiếp mang tính ứng dụng cao, khóa học tiếng Trung online xóa nhòa khoảng cách địa lý, cho đến các khóa học luyện thi HSK 9 cấp và luyện thi HSKK trải dài từ trình độ sơ cấp, trung cấp đến cao cấp. Tất cả các chương trình đào tạo này đều được vận hành dựa trên một nền tảng học thuật vô cùng vững chắc, đó chính là bộ tác phẩm khổng lồ gồm 10.000 quyển giáo trình Hán ngữ độc quyền do chính tay Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chắp bút. Sự đồng bộ giữa tài liệu giảng dạy độc quyền và phương pháp truyền đạt chuyên nghiệp đã tạo nên một môi trường học tập lý tưởng, giúp hàng vạn học viên chinh phục thành công đỉnh cao ngôn ngữ.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Nơi bảo tồn kho tàng tri thức vô giá
Một trong những niềm tự hào lớn nhất của hệ thống đào tạo này chính là Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU, hay còn được biết đến với tên gọi Thư viện tiếng Trung Quốc ChineMaster education. Đây không chỉ là một không gian đọc sách thông thường, mà là một trung tâm lưu trữ học thuật quy mô lớn. Nơi đây tàng trữ và cất giấu hồ sơ, bản thảo của hàng vạn đầu sách giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 cũng được lưu trữ hồ sơ một cách trang trọng tại thư viện này. Việc xây dựng một kho tàng tri thức đồ sộ như vậy minh chứng cho tầm nhìn chiến lược và sự cống hiến không mệt mỏi của tác giả đối với sự nghiệp giáo dục. Người học khi tham gia vào hệ sinh thái của ChineMaster EDU không chỉ được học kiến thức mà còn được đắm mình trong một không gian học thuật vô tận, nơi mọi thắc mắc và nhu cầu tra cứu tài liệu chuyên sâu đều được đáp ứng một cách triệt để.
Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 là một minh chứng rõ nét cho sự đầu tư nghiêm túc và trí tuệ vĩ đại của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Cùng với hệ sinh thái giáo dục toàn diện của ChineMaster EDU và nguồn tài nguyên phong phú từ Thư viện Hán ngữ, cuốn sách này chắc chắn sẽ tiếp tục là người bạn đồng hành đáng tin cậy, thắp sáng con đường chinh phục tiếng Trung của bao thế hệ học viên tại Việt Nam.
Mục lục Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
MỤC LỤC CHI TIẾT BÀI 1 – GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 4
第一课:新同事第一天上班
Dì-yī kè: Xīn tóngshì dì-yī tiān shàngbān
Bài 1: Ngày đầu tiên của nhân viên mới
I. Mục tiêu bài học
1. Mục tiêu giao tiếp
Giới thiệu bản thân trong ngày đầu đi làm
Chào hỏi và làm quen với đồng nghiệp
Hỏi và giới thiệu phòng ban
Trao đổi về nhiệm vụ công việc
Hỏi về trách nhiệm của nhân viên mới
Trao đổi với cấp trên về kinh nghiệm và năng lực
Hỏi và giải thích quy định công ty
Nói về kế hoạch công việc sắp tới
Biểu đạt thái độ đối với công việc mới
Trình bày hai phương diện của một vấn đề
2. Mục tiêu từ vựng
Từ vựng về công ty
Từ vựng về phòng ban
Từ vựng về công việc
Từ vựng về nhân sự
Từ vựng về nội quy công ty
Từ vựng về khách hàng
Từ vựng về hội họp và đào tạo
3. Mục tiêu ngữ pháp
Nắm vững 31 điểm ngữ pháp trọng tâm của Bài 1
Sử dụng được các cấu trúc trong hội thoại thực tế
Phân biệt các cặp cấu trúc dễ nhầm
4. Mục tiêu kỹ năng
Nghe hiểu hội thoại công sở HSK 4
Nói và phản xạ trong tình huống thực tế
Đọc hiểu văn bản ngắn về môi trường làm việc
Viết đoạn văn về ngày đầu tiên đi làm
II. Tình huống giao tiếp tổng thể
1. 丁垂杨 đến công ty nhận việc
2. 黎云英 hướng dẫn thủ tục cho nhân viên mới
3. Làm quen với các phòng ban
4. Gặp gỡ đồng nghiệp
5. Trao đổi với 阮明武老板
6. Nhận nhiệm vụ công việc
7. Tìm hiểu quy định công ty
8. Tổng kết ngày làm việc đầu tiên
III. Nhân vật trong bài
1. 丁垂杨 – Dīng Chuíyáng – Đinh Thùy Dương
Nhân viên mới
2. 黎云英 – Lí Yúnyīng – Lê Vân Anh
Nhân viên phòng nhân sự
3. 黄秋香 – Huáng Qiūxiāng – Hoàng Thu Hương
Nhân viên phụ trách khách hàng
4. 范垂妆 – Fàn Chuízhuāng – Phạm Thùy Trang
Nhân viên phụ trách dữ liệu và báo cáo
5. 阮明武老板 – Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn – Sếp Nguyễn Minh Vũ
Người phụ trách công ty
IV. Từ vựng trọng điểm
1. Nhóm từ vựng về nhân sự
新员工
同事
人事部
部门
负责人
老板
2. Nhóm từ vựng về công việc
工作
任务
职责
负责
业务
专业
能力
表现
责任心
3. Nhóm từ vựng về thủ tục và nội quy
报到
手续
规定
制度
遵守
申请
请假
提前
按时
迟到
4. Nhóm từ vựng về văn phòng
办公用品
办公设备
员工卡
内部资料
工作邮箱
文件
5. Nhóm từ vựng về nghiệp vụ
客户
客户服务
沟通
联系
产品
产品资料
商务活动
项目
6. Nhóm từ vựng về đào tạo và hội họp
培训
会议
参加
开展
工作流程
7. Nhóm động từ và tính từ quan trọng
熟悉
了解
介绍
解决
提出
适应
努力
进步
认真
热情
耐心
V. Hội thoại 1 – 第一天来公司报到
Ngày đầu tiên đến công ty nhận việc
Nội dung chính
丁垂杨 đến báo danh
黎云英 giới thiệu bản thân
Nhân viên mới nói về tâm trạng ngày đầu
Giới thiệu cơ cấu các phòng ban
Nói về trách nhiệm cần tìm hiểu
Nhận máy tính và đồ dùng văn phòng
Tìm hiểu quy định đối với tài liệu nội bộ
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
作为……
对于……
各
共
全
至少
各种
本来
任何
按照……
此
稍微
VI. Hội thoại 2 – 认识各位同事
Làm quen với các đồng nghiệp
Nội dung chính
黎云英 giới thiệu nhân viên mới
丁垂杨 chào mọi người
黄秋香 giới thiệu công việc chăm sóc khách hàng
范垂妆 giới thiệu công việc dữ liệu và báo cáo
Trao đổi về kinh nghiệm trước đây
So sánh kinh nghiệm giao tiếp
Nhận xét năng lực của đồng nghiệp
Nói về tinh thần học hỏi trong công ty
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
各位
与……
在……方面
更加
既……,又/也……
尤其
仅仅
不仅……,而且……
多么……
VII. Hội thoại 3 – 阮明武老板安排工作
Sếp Nguyễn Minh Vũ phân công công việc
Nội dung chính
Sếp hỏi cảm nhận ngày đầu đi làm
Hỏi kinh nghiệm công việc trước đây
Hỏi khả năng giao tiếp tiếng Trung
Giao nhiệm vụ tuần đầu tiên
Gửi tài liệu sản phẩm
Thông báo cuộc họp ngày mai
Quy định phải đến họp đúng giờ
Giới thiệu dự án mới của tháng sau
Hướng dẫn phương pháp làm việc cho nhân viên mới
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
十分
本来
与……
敢 + động từ
稍微
稍
一方面……,另一方面……
已
按照……
将
各位
按时
至少
将要
更加
作为……
仅
VIII. Hội thoại 4 – 了解公司的规定
Tìm hiểu quy định của công ty
Nội dung chính
Giới thiệu giờ làm việc
Quy định đi làm đúng giờ
Quy trình xin nghỉ
Cách sử dụng 按 và 按照
Quy định đối với tài liệu nội bộ
Tài liệu được phép gửi cho khách hàng
Tài liệu chỉ được sử dụng nội bộ
Giới thiệu các khóa đào tạo
Giới thiệu nội dung đào tạo nhân viên mới
Ngữ pháp được đưa vào hội thoại
按时
按……
按照……
对于……
任何
仅
仅仅
此
各种
尤其
共
全
一方面……,另一方面……
IX. Hội thoại 5 – 第一天工作结束以后
Sau khi kết thúc ngày làm việc đầu tiên
Nội dung chính
Nhân viên mới chia sẻ cảm nhận
Nhận xét về đồng nghiệp và sếp
Nói về nhiệm vụ hiện tại
Nói về quá trình thích nghi
Trao đổi về áp lực của nhân viên mới
Đề ra mục tiêu làm việc
Tổng kết những điều đã học trong ngày đầu
Ngữ pháp được củng cố
十分
不仅……,而且……
尤其
更加
仅仅
本来
一方面……,另一方面……
既……,又……
按时
将
已经
X. Câu mẫu giao tiếp trọng điểm
1. Giới thiệu tư cách, thân phận
作为新员工,我会按照公司的规定完成工作。
2. Nói về quan điểm cá nhân
对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
3. Nhận xét một người
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
4. Nói về một phương diện
在沟通方面,她比我更有经验。
5. Trình bày hai mặt của một vấn đề
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
XI. Ngữ pháp trọng tâm Bài 1
Phần A. Động từ năng nguyện
1. 敢 + động từ
Ý nghĩa
Cấu trúc
Cách dùng
Phủ định 不敢
Câu hỏi 敢不敢
Ví dụ thực tế
Phần B. Đại từ và từ hạn định
2. 各
3. 各位
4. 各种
5. 任何
6. 此
Nội dung cho từng mục:
Ý nghĩa
Vị trí trong câu
Cấu trúc thường gặp
Ví dụ trong bài
Ví dụ mở rộng
Lỗi thường gặp
Phần C. Phó từ chỉ mức độ
7. 十分
8. 更加
9. 稍
10. 稍微
11. 尤其
12. 多么
Phần D. Phó từ chỉ phạm vi và số lượng
13. 共
14. 全
15. 仅
16. 仅仅
17. 至少
Phần E. Phó từ chỉ thời gian
18. 按时
19. 已
20. 将
21. 将要
22. 本来
Phần F. Giới từ và kết cấu giới từ
23. 对于……
24. 作为……
25. 与……
26. 按……
27. 按照……
28. 在……方面
Phần G. Câu phức và cấu trúc liên kết
29. 不仅……,而且……
Quan hệ tăng tiến
30. 既……,又/也……
Quan hệ song song
31. 一方面……,另一方面……
Trình bày hai phương diện
XII. Phân biệt những điểm ngữ pháp dễ nhầm
1. 稍 và 稍微
Điểm giống nhau
Điểm khác nhau
Văn nói và văn viết
Ví dụ đối chiếu
2. 仅 và 仅仅
Mức độ nhấn mạnh
Vị trí trong câu
Ngữ cảnh sử dụng
3. 已 và 已经
Văn viết
Khẩu ngữ
Cách dùng với 了
4. 将 và 将要
Tương lai
Sự việc sắp xảy ra
Sắc thái trang trọng
5. 按 và 按照
Điểm giống nhau
Khác biệt về hình thức
Các kết hợp thường gặp
6. 对 và 对于
Đối tượng tác động
Chủ đề được bàn tới
7. 和、跟 và 与
Khẩu ngữ
Văn viết
Ngữ cảnh công sở
XIII. Bài tập từ vựng và ngữ pháp cơ bản
1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Trọng tâm:
共
至少
十分
稍微
将要
本来
任何
各
尤其
仅仅
按时
更加
2. Điền 按 hoặc 按照
3. Điền giới từ thích hợp
对于
作为
与
在……方面
XIV. Bài tập cấu trúc câu
1. Luyện 不仅……,而且……
2. Luyện 既……,又/也……
3. Luyện 一方面……,另一方面……
4. Luyện 敢 + động từ
5. Luyện 作为……
6. Luyện 对于……
7. Luyện 在……方面
XV. Bài tập sắp xếp câu
Nội dung luyện tập
按照……
在……方面
至少
将
任何
一方面……另一方面……
不仅……而且……
作为……
XVI. Bài tập dịch Việt – Trung
Chủ đề
Nhân viên mới
Phòng ban công ty
Nội quy công ty
Đi làm đúng giờ
Kinh nghiệm giao tiếp
Họp công ty
Dự án mới
Trách nhiệm nhân viên
Học hỏi đồng nghiệp
Kế hoạch tương lai
XVII. Bài tập dịch Trung – Việt
Nội dung
各种办公用品
任何员工
此规定
稍微
在……方面
本来
将要
共
仅
一方面……另一方面……
XVIII. Bài tập sửa lỗi sai
Các lỗi trọng tâm
Dùng sai 任何
Dùng sai 作为
Dùng sai 在……方面
Dùng sai 共 và 全
Dùng sai 将要
Dùng sai 本来
Dùng sai 按 / 按照
Dùng sai 不仅……而且……
XIX. Bài tập hoàn thành hội thoại
Tình huống
Nhân viên mới đến công ty nhận việc
Từ khóa bắt buộc
报到
各
共
全
至少
任何
按照
将
按时
XX. Bài tập phản xạ giao tiếp
Câu hỏi về bản thân
Ngày đầu đi làm sẽ giới thiệu thế nào?
Điều quan trọng nhất đối với nhân viên mới là gì?
Có dám nói tiếng Trung với khách hàng không?
Có kinh nghiệm nhất về lĩnh vực nào?
Nhân viên nên tuân thủ quy định thế nào?
Nên đến họp trước bao lâu?
Mong muốn cấp trên hỗ trợ điều gì?
Đồng nghiệp tốt cần có đặc điểm gì?
Muốn làm công việc gì trong tương lai?
Ngoài làm việc chăm chỉ còn phải chú ý điều gì?
XXI. Bài tập đóng vai
Tình huống 1
新员工报到
Nhân viên mới đến nhận việc
Cấu trúc bắt buộc:
作为……
对于……
各
各种
任何
至少
按照……
Tình huống 2
与阮明武老板谈工作
Trao đổi công việc với Sếp Nguyễn Minh Vũ
Cấu trúc bắt buộc:
敢
稍微
更加
将
将要
一方面……另一方面……
Tình huống 3
介绍同事
Giới thiệu đồng nghiệp
Cấu trúc bắt buộc:
在……方面
不仅……而且……
既……又……
尤其
十分
XXII. Bài tập viết
Chủ đề
我的第一天上班
Ngày đầu tiên đi làm của tôi
Yêu cầu
Viết 150–200 chữ Hán
Sử dụng ít nhất 10 cấu trúc ngữ pháp của bài
Cấu trúc gợi ý
作为……
对于……
各
各种
任何
十分
更加
稍微
尤其
至少
按时
本来
按照……
在……方面
不仅……而且……
一方面……另一方面……
XXIII. Bài đọc mở rộng
新员工怎样更快适应新工作?
Nhân viên mới làm thế nào để nhanh chóng thích nghi với công việc?
Nội dung bài đọc
Tâm lý của nhân viên mới
Làm quen với môi trường công ty
Tìm hiểu phòng ban
Tuân thủ quy định
Chủ động giao tiếp với đồng nghiệp
Học cách giải quyết vấn đề
Phát triển năng lực chuyên môn
Xây dựng tinh thần trách nhiệm
XXIV. Phiên âm bài đọc mở rộng
Phiên âm đầy đủ đoạn 1
Phiên âm đầy đủ đoạn 2
Phiên âm đầy đủ đoạn 3
XXV. Bản dịch bài đọc mở rộng
Dịch đoạn 1
Dịch đoạn 2
Dịch đoạn 3
XXVI. Câu hỏi đọc hiểu
新员工为什么不用太担心紧张的问题?
新员工首先应该熟悉什么?
任何员工都应该注意哪些规定?
遇到不懂的问题应该怎么办?
新员工为什么既要主动学习,也要学会自己解决问题?
一个优秀的员工需要具备哪些条件?
XXVII. Đáp án bài tập
1. Đáp án bài tập điền từ
2. Đáp án 按 / 按照
3. Đáp án giới từ
4. Đáp án 不仅……而且……
5. Đáp án 既……又/也……
6. Đáp án 一方面……另一方面……
7. Đáp án sắp xếp câu
8. Đáp án dịch Việt – Trung
9. Đáp án dịch Trung – Việt
10. Đáp án sửa lỗi sai
11. Đáp án hoàn thành hội thoại
XXVIII. Tổng kết từ vựng Bài 1
1. Từ vựng về nhân sự
2. Từ vựng về phòng ban
3. Từ vựng về nhiệm vụ công việc
4. Từ vựng về khách hàng
5. Từ vựng về quy định
6. Từ vựng về hội họp
7. Từ vựng về đào tạo
8. Từ vựng về năng lực và thái độ làm việc
XXIX. Tổng kết ngữ pháp Bài 1
Học viên cần nắm vững:
敢 + động từ
各
各位
各种
任何
此
十分
更加
稍
稍微
尤其
多么
共
全
仅
仅仅
至少
按时
已
将
将要
本来
对于……
作为……
与……
按……
按照……
在……方面
不仅……,而且……
既……,又/也……
一方面……,另一方面……
XXX. Chuỗi năng lực giao tiếp cuối bài
到公司报到
Đến công ty nhận việc
↓
自我介绍
Giới thiệu bản thân
↓
认识各位同事
Làm quen với đồng nghiệp
↓
了解各部门
Tìm hiểu các phòng ban
↓
介绍自己的工作经验
Giới thiệu kinh nghiệm làm việc
↓
与阮明武老板交流
Trao đổi với Sếp Nguyễn Minh Vũ
↓
接受工作任务
Nhận nhiệm vụ
↓
了解公司规定
Tìm hiểu nội quy công ty
↓
参加培训和会议
Tham gia đào tạo và hội họp
↓
制定工作计划
Lập kế hoạch công việc
↓
总结第一天的工作
Tổng kết ngày làm việc đầu tiên
XXXI. Yêu cầu đầu ra sau khi hoàn thành Bài 1
Học viên phải có thể tự thực hiện một đoạn hội thoại hoàn chỉnh về chủ đề:
“新同事第一天上班”
trong đó chủ động sử dụng được các chức năng giao tiếp:
介绍自己 → 介绍工作 → 询问任务 → 询问规定 → 表达能力 → 表达计划 → 比较经验 → 说明责任 → 表达未来安排
và vận dụng chính xác nhóm ngữ pháp trọng tâm của Bài 1 trong giao tiếp thực tế.
300 trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp HSK 4 theo Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
1. 作为…… – Với tư cách là…, là…
Cấu trúc:
作为 + thân phận/chức vụ/tư cách,主语 + 谓语
作为 dùng để xác định thân phận, chức vụ, vai trò hoặc tư cách của một người trước khi đưa ra nhận xét, trách nhiệm hay hành động của người đó.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
作为新员工,我还有很多东西需要学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Là một nhân viên mới, tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi.
Ví dụ 2
作为老师,我们应该对学生负责。
Zuòwéi lǎoshī, wǒmen yīnggāi duì xuésheng fùzé.
Là giáo viên, chúng ta nên có trách nhiệm với học sinh.
Ví dụ 3
作为公司的负责人,他每天都很忙。
Zuòwéi gōngsī de fùzérén, tā měitiān dōu hěn máng.
Là người phụ trách công ty, ngày nào anh ấy cũng rất bận.
Ví dụ 4
作为朋友,我想给你一个建议。
Zuòwéi péngyou, wǒ xiǎng gěi nǐ yí ge jiànyì.
Là bạn bè, tôi muốn cho bạn một lời khuyên.
Ví dụ 5
作为一名翻译,不仅要懂语言,而且要了解文化。
Zuòwéi yì míng fānyì, bùjǐn yào dǒng yǔyán, érqiě yào liǎojiě wénhuà.
Là một phiên dịch viên, không những phải hiểu ngôn ngữ mà còn phải hiểu văn hóa.
2. 对于……来说 – Đối với… mà nói
Cấu trúc:
对于 + người/sự việc + 来说,……
Dùng để xác định góc độ hoặc đối tượng mà từ đó người nói đưa ra nhận xét.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò.
Đối với tôi, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban.
Ví dụ 2
对于学生来说,每天复习非常重要。
Duìyú xuésheng lái shuō, měitiān fùxí fēicháng zhòngyào.
Đối với học sinh, ôn tập mỗi ngày rất quan trọng.
Ví dụ 3
对于外国人来说,汉字可能比较难。
Duìyú wàiguórén lái shuō, Hànzì kěnéng bǐjiào nán.
Đối với người nước ngoài, chữ Hán có thể tương đối khó.
Ví dụ 4
对于这家公司来说,客户满意度非常重要。
Duìyú zhè jiā gōngsī lái shuō, kèhù mǎnyìdù fēicháng zhòngyào.
Đối với công ty này, mức độ hài lòng của khách hàng rất quan trọng.
Ví dụ 5
对于刚参加工作的年轻人来说,经验需要慢慢积累。
Duìyú gāng cānjiā gōngzuò de niánqīngrén lái shuō, jīngyàn xūyào mànmàn jīlěi.
Đối với những người trẻ mới đi làm, kinh nghiệm cần được tích lũy dần dần.
3. 各 + danh từ – Mỗi…, các…
Cấu trúc:
各 + danh từ
各 nhấn mạnh từng thành viên hoặc từng đơn vị riêng biệt trong một tập hợp.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
各部门负责的工作都不一样。
Gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Công việc mà mỗi phòng ban phụ trách đều khác nhau.
Ví dụ 2
各公司都有自己的管理制度。
Gè gōngsī dōu yǒu zìjǐ de guǎnlǐ zhìdù.
Mỗi công ty đều có chế độ quản lý riêng.
Ví dụ 3
请各小组准备好自己的材料。
Qǐng gè xiǎozǔ zhǔnbèi hǎo zìjǐ de cáiliào.
Mời mỗi nhóm chuẩn bị đầy đủ tài liệu của mình.
Ví dụ 4
各地区的生活习惯不完全一样。
Gè dìqū de shēnghuó xíguàn bù wánquán yíyàng.
Thói quen sinh hoạt của các khu vực không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ 5
各部门都要按时提交报告。
Gè bùmén dōu yào ànshí tíjiāo bàogào.
Các phòng ban đều phải nộp báo cáo đúng hạn.
4. 各位 – Các vị, mọi người
各位 là cách gọi lịch sự đối với nhiều người.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
各位,大家先停一下,我给大家介绍一位新同事。
Gèwèi, dàjiā xiān tíng yíxià, wǒ gěi dàjiā jièshào yí wèi xīn tóngshì.
Mọi người dừng lại một chút, tôi xin giới thiệu với mọi người một đồng nghiệp mới.
Ví dụ 2
各位老师,大家上午好!
Gèwèi lǎoshī, dàjiā shàngwǔ hǎo!
Kính chào các thầy cô!
Ví dụ 3
各位同事,请准时参加下午的会议。
Gèwèi tóngshì, qǐng zhǔnshí cānjiā xiàwǔ de huìyì.
Các đồng nghiệp, xin hãy tham dự cuộc họp chiều nay đúng giờ.
Ví dụ 4
各位有什么问题都可以提出来。
Gèwèi yǒu shénme wèntí dōu kěyǐ tí chūlái.
Mọi người có vấn đề gì đều có thể nêu ra.
Ví dụ 5
感谢各位今天来参加我们的活动。
Gǎnxiè gèwèi jīntiān lái cānjiā wǒmen de huódòng.
Cảm ơn mọi người hôm nay đã đến tham gia hoạt động của chúng tôi.
5. 各种 + danh từ – Các loại, đủ loại
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司已经为你准备好了电脑、员工卡和各种办公用品。
Gōngsī yǐjīng wèi nǐ zhǔnbèi hǎo le diànnǎo, yuángōngkǎ hé gèzhǒng bàngōng yòngpǐn.
Công ty đã chuẩn bị cho bạn máy tính, thẻ nhân viên và các loại đồ dùng văn phòng.
Ví dụ 2
超市里有各种水果。
Chāoshì lǐ yǒu gèzhǒng shuǐguǒ.
Trong siêu thị có đủ loại hoa quả.
Ví dụ 3
公司为员工提供各种培训。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng gèzhǒng péixùn.
Công ty cung cấp nhiều loại hình đào tạo cho nhân viên.
Ví dụ 4
我们需要解决工作中的各种问题。
Wǒmen xūyào jiějué gōngzuò zhōng de gèzhǒng wèntí.
Chúng ta cần giải quyết đủ loại vấn đề trong công việc.
Ví dụ 5
现在网上可以买到各种各样的商品。
Xiànzài wǎngshàng kěyǐ mǎidào gèzhǒng gèyàng de shāngpǐn.
Hiện nay trên mạng có thể mua được đủ loại hàng hóa.
6. 任何……都/也…… – Bất kỳ… đều…
Cấu trúc:
任何 + danh từ + 都/也 + vị ngữ
任何 không đi với 的 khi trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都可以按照公司的规定使用。
Rènhé yuángōng dōu kěyǐ ànzhào gōngsī de guīdìng shǐyòng.
Bất kỳ nhân viên nào cũng có thể sử dụng theo quy định của công ty.
Ví dụ 2
任何人都不能违反法律。
Rènhé rén dōu bù néng wéifǎn fǎlǜ.
Bất kỳ ai cũng không được vi phạm pháp luật.
Ví dụ 3
任何问题都可以通过沟通来解决。
Rènhé wèntí dōu kěyǐ tōngguò gōutōng lái jiějué.
Bất kỳ vấn đề nào cũng có thể được giải quyết thông qua giao tiếp.
Ví dụ 4
任何学生都可以报名参加。
Rènhé xuésheng dōu kěyǐ bàomíng cānjiā.
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể đăng ký tham gia.
Ví dụ 5
没有得到允许,任何文件都不能带出去。
Méiyǒu dédào yǔnxǔ, rènhé wénjiàn dōu bù néng dài chūqu.
Nếu chưa được cho phép thì bất kỳ tài liệu nào cũng không được mang ra ngoài.
7. 此 + danh từ – Này, đây
此 chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tương đối trang trọng.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
此规定对所有员工都一样。
Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
Ví dụ 2
此事需要进一步调查。
Cǐ shì xūyào jìnyíbù diàochá.
Việc này cần được điều tra thêm.
Ví dụ 3
此文件仅供内部使用。
Cǐ wénjiàn jǐn gōng nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dành cho nội bộ sử dụng.
Ví dụ 4
此类产品在市场上很受欢迎。
Cǐ lèi chǎnpǐn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng trên thị trường.
Ví dụ 5
从此以后,他再也没有迟到过。
Cóngcǐ yǐhòu, tā zài yě méiyǒu chídào guo.
Kể từ đó về sau, anh ấy không còn đi muộn nữa.
8. 十分 + tính từ/động từ tâm lý – Rất, vô cùng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
大家都十分热情。
Dàjiā dōu shífēn rèqíng.
Mọi người đều rất nhiệt tình.
Ví dụ 2
这个项目十分重要。
Zhège xiàngmù shífēn zhòngyào.
Dự án này rất quan trọng.
Ví dụ 3
客户对我们的服务十分满意。
Kèhù duì wǒmen de fúwù shífēn mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
Ví dụ 4
我十分感谢大家的帮助。
Wǒ shífēn gǎnxiè dàjiā de bāngzhù.
Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Ví dụ 5
这份工作对我来说十分有意义。
Zhè fèn gōngzuò duì wǒ lái shuō shífēn yǒu yìyì.
Công việc này đối với tôi rất có ý nghĩa.
9. 更加 + tính từ/động từ – Càng thêm, hơn nữa
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我觉得自己还需要更加努力。
Wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Tôi cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
Ví dụ 2
学习以后,我对这个问题更加清楚了。
Xuéxí yǐhòu, wǒ duì zhège wèntí gèngjiā qīngchu le.
Sau khi học, tôi hiểu vấn đề này rõ hơn.
Ví dụ 3
有了经验以后,她工作得更加顺利了。
Yǒu le jīngyàn yǐhòu, tā gōngzuò de gèngjiā shùnlì le.
Sau khi có kinh nghiệm, cô ấy làm việc thuận lợi hơn.
Ví dụ 4
我们应该更加重视产品质量。
Wǒmen yīnggāi gèngjiā zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng ta nên coi trọng chất lượng sản phẩm hơn nữa.
Ví dụ 5
这次培训让我更加了解公司。
Zhè cì péixùn ràng wǒ gèngjiā liǎojiě gōngsī.
Khóa đào tạo lần này khiến tôi hiểu công ty hơn.
10. 稍 + tính từ/động từ – Hơi, một chút
稍 tương đối trang trọng, thường gặp trong các cách nói như 稍等、稍后、稍慢一点儿.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
跟客户说话的时候稍慢一点儿也没关系。
Gēn kèhù shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi.
Khi nói chuyện với khách hàng, nói chậm hơn một chút cũng không sao.
Ví dụ 2
请稍等一下。
Qǐng shāo děng yíxià.
Xin vui lòng đợi một chút.
Ví dụ 3
今天的温度比昨天稍高一点儿。
Jīntiān de wēndù bǐ zuótiān shāo gāo yìdiǎnr.
Nhiệt độ hôm nay hơi cao hơn hôm qua một chút.
Ví dụ 4
这个问题稍难一些。
Zhège wèntí shāo nán yìxiē.
Vấn đề này hơi khó hơn một chút.
Ví dụ 5
会议时间稍有变化。
Huìyì shíjiān shāo yǒu biànhuà.
Thời gian họp có một chút thay đổi.
11. 稍微 + tính từ/động từ – Hơi, một chút
稍微 thường được dùng trong khẩu ngữ tự nhiên hơn 稍.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
你稍微等我一下。
Nǐ shāowēi děng wǒ yíxià.
Bạn đợi tôi một chút.
Ví dụ 3
请把声音稍微调小一点儿。
Qǐng bǎ shēngyīn shāowēi tiáo xiǎo yìdiǎnr.
Hãy chỉnh âm lượng nhỏ xuống một chút.
Ví dụ 4
我今天稍微有点儿累。
Wǒ jīntiān shāowēi yǒudiǎnr lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt một chút.
Ví dụ 5
这个办法稍微简单一些。
Zhège bànfǎ shāowēi jiǎndān yìxiē.
Phương pháp này đơn giản hơn một chút.
12. 尤其 / 尤其是 – Đặc biệt, đặc biệt là
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
秋香在与客户沟通方面经验尤其丰富。
Qiūxiāng zài yǔ kèhù gōutōng fāngmiàn jīngyàn yóuqí fēngfù.
Thu Hương đặc biệt có nhiều kinh nghiệm về giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
我喜欢学习语言,尤其喜欢学中文。
Wǒ xǐhuan xuéxí yǔyán, yóuqí xǐhuan xué Zhōngwén.
Tôi thích học ngôn ngữ, đặc biệt thích học tiếng Trung.
Ví dụ 3
这几天很忙,尤其是今天。
Zhè jǐ tiān hěn máng, yóuqí shì jīntiān.
Mấy ngày nay rất bận, đặc biệt là hôm nay.
Ví dụ 4
做客户服务尤其需要耐心。
Zuò kèhù fúwù yóuqí xūyào nàixīn.
Làm dịch vụ khách hàng đặc biệt cần sự kiên nhẫn.
Ví dụ 5
我很喜欢这家公司,尤其是这里的工作环境。
Wǒ hěn xǐhuan zhè jiā gōngsī, yóuqí shì zhèlǐ de gōngzuò huánjìng.
Tôi rất thích công ty này, đặc biệt là môi trường làm việc ở đây.
13. 多么……啊! – Biết bao, thật là…
Dùng trong câu cảm thán.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
能遇到这么好的同事,我觉得自己多么幸运啊!
Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ juéde zìjǐ duōme xìngyùn a!
Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như thế này, tôi cảm thấy mình thật may mắn biết bao!
Ví dụ 2
这里的风景多么漂亮啊!
Zhèlǐ de fēngjǐng duōme piàoliang a!
Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!
Ví dụ 3
孩子们玩得多么开心啊!
Háizimen wán de duōme kāixīn a!
Bọn trẻ chơi vui biết bao!
Ví dụ 4
能实现自己的梦想是多么幸福的事情啊!
Néng shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng shì duōme xìngfú de shìqing a!
Có thể thực hiện ước mơ của mình là một việc hạnh phúc biết bao!
Ví dụ 5
你不知道我多么想见你。
Nǐ bù zhīdào wǒ duōme xiǎng jiàn nǐ.
Bạn không biết tôi muốn gặp bạn đến mức nào đâu.
14. 共 / 共有 – Tổng cộng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我们公司共有六个主要部门。
Wǒmen gōngsī gòng yǒu liù ge zhǔyào bùmén.
Công ty chúng tôi có tổng cộng sáu phòng ban chính.
Ví dụ 2
这次会议共有二十个人参加。
Zhè cì huìyì gòng yǒu èrshí ge rén cānjiā.
Cuộc họp lần này có tổng cộng 20 người tham gia.
Ví dụ 3
培训共三个小时。
Péixùn gòng sān ge xiǎoshí.
Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
Ví dụ 4
我们一共买了十本书。
Wǒmen yígòng mǎi le shí běn shū.
Chúng tôi mua tổng cộng mười quyển sách.
Ví dụ 5
这个项目共有五个阶段。
Zhège xiàngmù gòng yǒu wǔ ge jiēduàn.
Dự án này có tổng cộng năm giai đoạn.
15. 全 – Toàn bộ, tất cả
全 có thể đứng trước danh từ hoặc đứng trước động từ để chỉ toàn bộ chủ thể/phạm vi.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
那我今天需要把六个部门全了解一遍吗?
Nà wǒ jīntiān xūyào bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě yí biàn ma?
Vậy hôm nay tôi có cần tìm hiểu toàn bộ sáu phòng ban một lượt không?
Ví dụ 2
这些资料我全看过了。
Zhèxiē zīliào wǒ quán kànguo le.
Những tài liệu này tôi đã xem hết rồi.
Ví dụ 3
公司的人我全认识。
Gōngsī de rén wǒ quán rènshi.
Tôi quen tất cả mọi người trong công ty.
Ví dụ 4
今天全公司都参加培训。
Jīntiān quán gōngsī dōu cānjiā péixùn.
Hôm nay toàn công ty đều tham gia đào tạo.
Ví dụ 5
这些问题不能全由你一个人解决。
Zhèxiē wèntí bù néng quán yóu nǐ yí ge rén jiějué.
Những vấn đề này không thể tất cả đều do một mình bạn giải quyết.
16. 仅 – Chỉ, chỉ có
仅 thường dùng trong văn phong trang trọng, thông báo, quy định.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你现在仅负责学习和熟悉业务。
Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù.
Hiện tại bạn chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ.
Ví dụ 2
此文件仅供内部使用。
Cǐ wénjiàn jǐn gōng nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dành cho nội bộ sử dụng.
Ví dụ 3
本活动仅限公司员工参加。
Běn huódòng jǐn xiàn gōngsī yuángōng cānjiā.
Hoạt động này chỉ giới hạn cho nhân viên công ty tham gia.
Ví dụ 4
这个价格仅适用于今天。
Zhège jiàgé jǐn shìyòng yú jīntiān.
Mức giá này chỉ áp dụng cho hôm nay.
Ví dụ 5
会议仅讨论三个问题。
Huìyì jǐn tǎolùn sān ge wèntí.
Cuộc họp chỉ thảo luận ba vấn đề.
17. 仅仅 – Chỉ, chỉ đơn thuần
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我做这份工作时间比较长,仅仅是经验多一点儿而已。
Wǒ zuò zhè fèn gōngzuò shíjiān bǐjiào cháng, jǐnjǐn shì jīngyàn duō yìdiǎnr éryǐ.
Tôi làm công việc này lâu hơn, chỉ đơn giản là có nhiều kinh nghiệm hơn một chút thôi.
Ví dụ 2
这仅仅是一个开始。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ.
Đây chỉ mới là một sự khởi đầu.
Ví dụ 3
我仅仅见过他一次。
Wǒ jǐnjǐn jiànguo tā yí cì.
Tôi mới chỉ gặp anh ấy một lần.
Ví dụ 4
成功不能仅仅靠运气。
Chénggōng bù néng jǐnjǐn kào yùnqi.
Thành công không thể chỉ dựa vào may mắn.
Ví dụ 5
学习语言不仅仅是记单词。
Xuéxí yǔyán bùjǐn jǐnjǐn shì jì dāncí.
Học ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là ghi nhớ từ vựng.
18. 至少 – Ít nhất
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
但是至少要知道各部门的主要职责。
Dànshì zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Nhưng ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
Ví dụ 2
每天至少学习一个小时。
Měitiān zhìshǎo xuéxí yí ge xiǎoshí.
Mỗi ngày ít nhất học một tiếng.
Ví dụ 3
开会至少要提前五分钟到。
Kāihuì zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng dào.
Đi họp ít nhất phải đến trước năm phút.
Ví dụ 4
这个项目至少需要三个月。
Zhège xiàngmù zhìshǎo xūyào sān ge yuè.
Dự án này ít nhất cần ba tháng.
Ví dụ 5
你至少应该告诉我一声。
Nǐ zhìshǎo yīnggāi gàosu wǒ yì shēng.
Ít nhất bạn cũng nên nói với tôi một tiếng.
19. 按时 + động từ – Đúng giờ, đúng hạn
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我一定按时参加。
Wǒ yídìng ànshí cānjiā.
Tôi nhất định sẽ tham gia đúng giờ.
Ví dụ 2
员工必须按时上班。
Yuángōng bìxū ànshí shàngbān.
Nhân viên phải đi làm đúng giờ.
Ví dụ 3
请按时完成报告。
Qǐng ànshí wánchéng bàogào.
Hãy hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Ví dụ 4
他每天都按时吃药。
Tā měitiān dōu ànshí chī yào.
Ngày nào anh ấy cũng uống thuốc đúng giờ.
Ví dụ 5
我们一定会按时交货。
Wǒmen yídìng huì ànshí jiāohuò.
Chúng tôi nhất định sẽ giao hàng đúng hạn.
20. 已 + động từ – Đã…
已 thường gặp trong văn viết, email, thông báo, công văn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
全部产品资料已发送到你的工作邮箱。
Quánbù chǎnpǐn zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de gōngzuò yóuxiāng.
Toàn bộ tài liệu sản phẩm đã được gửi vào email công việc của bạn.
Ví dụ 2
会议时间已确定。
Huìyì shíjiān yǐ quèdìng.
Thời gian cuộc họp đã được xác định.
Ví dụ 3
您的申请已通过。
Nín de shēnqǐng yǐ tōngguò.
Đơn đăng ký của quý vị đã được thông qua.
Ví dụ 4
货物已发出,请注意查收。
Huòwù yǐ fāchū, qǐng zhùyì cháshōu.
Hàng đã được gửi đi, xin chú ý kiểm tra nhận hàng.
Ví dụ 5
该问题现已解决。
Gāi wèntí xiàn yǐ jiějué.
Vấn đề này hiện đã được giải quyết.
21. 将 + động từ – Sẽ…
将 biểu thị tương lai và mang sắc thái trang trọng hơn 会.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
明天下午我们将开部门会议。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì.
Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức họp bộ phận.
Ví dụ 2
公司明年将扩大业务。
Gōngsī míngnián jiāng kuòdà yèwù.
Năm sau công ty sẽ mở rộng hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 3
新的规定将从下个月开始执行。
Xīn de guīdìng jiāng cóng xià ge yuè kāishǐ zhíxíng.
Quy định mới sẽ bắt đầu được thực hiện từ tháng sau.
Ví dụ 4
双方将继续合作。
Shuāngfāng jiāng jìxù hézuò.
Hai bên sẽ tiếp tục hợp tác.
Ví dụ 5
项目完成以后,公司将公布结果。
Xiàngmù wánchéng yǐhòu, gōngsī jiāng gōngbù jiéguǒ.
Sau khi dự án hoàn thành, công ty sẽ công bố kết quả.
22. 将要 + động từ – Sắp, sẽ
Nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
下个月公司将要开展一个新项目。
Xià ge yuè gōngsī jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù.
Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới.
Ví dụ 2
会议将要开始了。
Huìyì jiāngyào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Ví dụ 3
我们将要进入一个新的发展阶段。
Wǒmen jiāngyào jìnrù yí ge xīn de fāzhǎn jiēduàn.
Chúng ta sắp bước vào một giai đoạn phát triển mới.
Ví dụ 4
他将要去中国留学。
Tā jiāngyào qù Zhōngguó liúxué.
Anh ấy sắp sang Trung Quốc du học.
Ví dụ 5
这家公司将要推出新产品。
Zhè jiā gōngsī jiāngyào tuīchū xīn chǎnpǐn.
Công ty này sắp tung ra sản phẩm mới.
23. 本来…… – Vốn dĩ, ban đầu
Dùng để nói trạng thái, sự thật hoặc ý định ban đầu, thường có sự thay đổi ở phía sau.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我本来还担心自己需要带电脑来呢。
Wǒ běnlái hái dānxīn zìjǐ xūyào dài diànnǎo lái ne.
Ban đầu tôi còn lo mình phải mang máy tính đến.
Ví dụ 2
我本来想今天完成报告,但是临时有事。
Wǒ běnlái xiǎng jīntiān wánchéng bàogào, dànshì línshí yǒu shì.
Ban đầu tôi định hôm nay hoàn thành báo cáo, nhưng đột nhiên có việc.
Ví dụ 3
他本来不会说中文。
Tā běnlái bú huì shuō Zhōngwén.
Ban đầu anh ấy không biết nói tiếng Trung.
Ví dụ 4
我们本来打算坐高铁去。
Wǒmen běnlái dǎsuàn zuò gāotiě qù.
Ban đầu chúng tôi định đi bằng tàu cao tốc.
Ví dụ 5
事情本来没有那么复杂。
Shìqing běnlái méiyǒu nàme fùzá.
Sự việc vốn dĩ không phức tạp đến vậy.
24. 与 + người/sự vật – Với, và
与 trang trọng hơn 跟、和.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
我们希望与贵公司长期合作。
Wǒmen xīwàng yǔ guì gōngsī chángqī hézuò.
Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài với quý công ty.
Ví dụ 3
这件事与他没有关系。
Zhè jiàn shì yǔ tā méiyǒu guānxi.
Việc này không liên quan đến anh ấy.
Ví dụ 4
产品质量与公司的发展有直接关系。
Chǎnpǐn zhìliàng yǔ gōngsī de fāzhǎn yǒu zhíjiē guānxi.
Chất lượng sản phẩm có quan hệ trực tiếp với sự phát triển của công ty.
Ví dụ 5
经理正在与客户讨论合同。
Jīnglǐ zhèngzài yǔ kèhù tǎolùn hétong.
Quản lý đang thảo luận hợp đồng với khách hàng.
25. 按 + tiêu chuẩn/quy định – Theo…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一般应该按公司的请假制度来。
Yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Thông thường nên làm theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
请按顺序进入会议室。
Qǐng àn shùnxù jìnrù huìyìshì.
Hãy vào phòng họp theo thứ tự.
Ví dụ 3
我们按计划完成了任务。
Wǒmen àn jìhuà wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch.
Ví dụ 4
请按要求填写这张表。
Qǐng àn yāoqiú tiánxiě zhè zhāng biǎo.
Hãy điền biểu mẫu này theo yêu cầu.
Ví dụ 5
工资按工作时间计算。
Gōngzī àn gōngzuò shíjiān jìsuàn.
Tiền lương được tính theo thời gian làm việc.
26. 按照 + tiêu chuẩn/quy định + động từ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会按照您的要求认真学习。
Wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú rènzhēn xuéxí.
Tôi sẽ nghiêm túc học tập theo yêu cầu của anh.
Ví dụ 2
请按照公司的规定办理手续。
Qǐng ànzhào gōngsī de guīdìng bànlǐ shǒuxù.
Hãy làm thủ tục theo quy định của công ty.
Ví dụ 3
我们按照原来的计划继续工作。
Wǒmen ànzhào yuánlái de jìhuà jìxù gōngzuò.
Chúng tôi tiếp tục làm việc theo kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 4
请按照老师的方法练习发音。
Qǐng ànzhào lǎoshī de fāngfǎ liànxí fāyīn.
Hãy luyện phát âm theo phương pháp của giáo viên.
Ví dụ 5
大家要按照时间安排完成任务。
Dàjiā yào ànzhào shíjiān ānpái wánchéng rènwu.
Mọi người phải hoàn thành nhiệm vụ theo lịch trình thời gian.
27. 在……方面 – Về phương diện…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
Ví dụ 2
在管理方面,他很有经验。
Zài guǎnlǐ fāngmiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.
Về phương diện quản lý, anh ấy rất có kinh nghiệm.
Ví dụ 3
这家公司在服务方面做得很好。
Zhè jiā gōngsī zài fúwù fāngmiàn zuò de hěn hǎo.
Công ty này làm rất tốt về phương diện dịch vụ.
Ví dụ 4
我在汉字方面还比较弱。
Wǒ zài Hànzì fāngmiàn hái bǐjiào ruò.
Tôi vẫn còn khá yếu về chữ Hán.
Ví dụ 5
我们应该在产品质量方面继续改进。
Wǒmen yīnggāi zài chǎnpǐn zhìliàng fāngmiàn jìxù gǎijìn.
Chúng ta nên tiếp tục cải thiện về phương diện chất lượng sản phẩm.
28. 不仅……,而且…… – Không những… mà còn…
Biểu thị quan hệ tăng tiến.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ 2
她不仅会说中文,而且会说英语。
Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
Ví dụ 3
这个工作不仅需要经验,而且需要耐心。
Zhège gōngzuò bùjǐn xūyào jīngyàn, érqiě xūyào nàixīn.
Công việc này không những cần kinh nghiệm mà còn cần sự kiên nhẫn.
Ví dụ 4
这家饭店不仅环境好,而且服务也很好。
Zhè jiā fàndiàn bùjǐn huánjìng hǎo, érqiě fúwù yě hěn hǎo.
Nhà hàng này không những có môi trường tốt mà dịch vụ cũng rất tốt.
Ví dụ 5
学习中文不仅要记单词,而且要多练习。
Xuéxí Zhōngwén bùjǐn yào jì dāncí, érqiě yào duō liànxí.
Học tiếng Trung không những phải nhớ từ mà còn phải luyện tập nhiều.
29. 既……又/也…… – Vừa… vừa…
Dùng để biểu thị hai đặc điểm, trạng thái hoặc hành động cùng tồn tại.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我们平时既一起工作,也互相学习。
Wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Bình thường chúng tôi vừa làm việc cùng nhau vừa học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 2
这份工作既有意思,又有挑战。
Zhè fèn gōngzuò jì yǒuyìsi, yòu yǒu tiǎozhàn.
Công việc này vừa thú vị vừa có tính thử thách.
Ví dụ 3
她既聪明又努力。
Tā jì cōngming yòu nǔlì.
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
Ví dụ 4
这里既安静,交通也很方便。
Zhèlǐ jì ānjìng, jiāotōng yě hěn fāngbiàn.
Nơi đây vừa yên tĩnh, giao thông cũng rất thuận tiện.
Ví dụ 5
这个办法既省时间,又能提高效率。
Zhège bànfǎ jì shěng shíjiān, yòu néng tígāo xiàolǜ.
Phương pháp này vừa tiết kiệm thời gian vừa có thể nâng cao hiệu suất.
30. 一方面……,另一方面…… – Một mặt…, mặt khác…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解我们的主要客户。
Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě wǒmen de zhǔyào kèhù.
Một mặt phải làm quen với sản phẩm của công ty, mặt khác phải tìm hiểu khách hàng chính của chúng ta.
Ví dụ 2
学习语言一方面要多听,另一方面要多说。
Xuéxí yǔyán yì fāngmiàn yào duō tīng, lìng yì fāngmiàn yào duō shuō.
Học ngôn ngữ một mặt phải nghe nhiều, mặt khác phải nói nhiều.
Ví dụ 3
公司一方面要提高质量,另一方面要降低成本。
Gōngsī yì fāngmiàn yào tígāo zhìliàng, lìng yì fāngmiàn yào jiàngdī chéngběn.
Công ty một mặt phải nâng cao chất lượng, mặt khác phải giảm chi phí.
Ví dụ 4
作为经理,一方面要管理团队,另一方面也要解决问题。
Zuòwéi jīnglǐ, yì fāngmiàn yào guǎnlǐ tuánduì, lìng yì fāngmiàn yě yào jiějué wèntí.
Là quản lý, một mặt phải quản lý đội ngũ, mặt khác cũng phải giải quyết vấn đề.
Ví dụ 5
找工作一方面要考虑工资,另一方面也要考虑发展机会。
Zhǎo gōngzuò yì fāngmiàn yào kǎolǜ gōngzī, lìng yì fāngmiàn yě yào kǎolǜ fāzhǎn jīhuì.
Tìm việc một mặt phải cân nhắc lương, mặt khác cũng phải cân nhắc cơ hội phát triển.
31. 敢 + động từ – Dám làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Bạn có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
Ví dụ 2
我不敢一个人去见客户。
Wǒ bù gǎn yí ge rén qù jiàn kèhù.
Tôi không dám một mình đi gặp khách hàng.
Ví dụ 3
你敢不敢试一试?
Nǐ gǎn bu gǎn shì yí shì?
Bạn có dám thử không?
Ví dụ 4
他敢在会议上提出自己的意见。
Tā gǎn zài huìyì shàng tíchū zìjǐ de yìjiàn.
Anh ấy dám đưa ra ý kiến của mình trong cuộc họp.
Ví dụ 5
做错了就要敢承认。
Zuò cuò le jiù yào gǎn chéngrèn.
Làm sai thì phải dám thừa nhận.
32. 比 + đối tượng + 更…… – So với… càng/hơn…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
Ví dụ 2
今天比昨天更忙。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
Ví dụ 3
这个办法比原来的办法更简单。
Zhège bànfǎ bǐ yuánlái de bànfǎ gèng jiǎndān.
Phương pháp này đơn giản hơn phương pháp ban đầu.
Ví dụ 4
工作经验比学历更重要吗?
Gōngzuò jīngyàn bǐ xuélì gèng zhòngyào ma?
Kinh nghiệm làm việc có quan trọng hơn bằng cấp không?
Ví dụ 5
她现在说中文比以前更流利了。
Tā xiànzài shuō Zhōngwén bǐ yǐqián gèng liúlì le.
Bây giờ cô ấy nói tiếng Trung lưu loát hơn trước.
33. 动词 + 过 – Đã từng…
过 biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
我去过北京两次。
Wǒ qùguo Běijīng liǎng cì.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh hai lần.
Ví dụ 3
你参加过这种培训吗?
Nǐ cānjiāguo zhè zhǒng péixùn ma?
Bạn từng tham gia loại hình đào tạo này chưa?
Ví dụ 4
我从来没有做过销售工作。
Wǒ cónglái méiyǒu zuòguo xiāoshòu gōngzuò.
Tôi chưa từng làm công việc bán hàng.
Ví dụ 5
他以前见过这个客户。
Tā yǐqián jiànguo zhège kèhù.
Trước đây anh ấy từng gặp khách hàng này.
34. 把字句 – Câu chữ 把
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác
Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cách xử lý, tác động hoặc kết quả đối với một đối tượng xác định.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
那我今天需要把六个部门全了解一遍吗?
Nà wǒ jīntiān xūyào bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě yí biàn ma?
Vậy hôm nay tôi có cần tìm hiểu hết sáu phòng ban một lượt không?
Ví dụ 2
请把文件发给我。
Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Hãy gửi tài liệu cho tôi.
Ví dụ 3
我已经把报告写完了。
Wǒ yǐjīng bǎ bàogào xiě wán le.
Tôi đã viết xong báo cáo rồi.
Ví dụ 4
请把电脑关掉。
Qǐng bǎ diànnǎo guān diào.
Hãy tắt máy tính đi.
Ví dụ 5
我们要把这个问题解决好。
Wǒmen yào bǎ zhège wèntí jiějué hǎo.
Chúng ta phải giải quyết tốt vấn đề này.
35. 已经……了 – Đã… rồi
Dùng để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái mới đã hình thành.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我已经做好准备了。
Wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le.
Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
Ví dụ 2
会议已经开始了。
Huìyì yǐjīng kāishǐ le.
Cuộc họp đã bắt đầu rồi.
Ví dụ 3
我已经看完这份报告了。
Wǒ yǐjīng kàn wán zhè fèn bàogào le.
Tôi đã xem xong bản báo cáo này rồi.
Ví dụ 4
他已经工作三年了。
Tā yǐjīng gōngzuò sān nián le.
Anh ấy đã làm việc ba năm rồi.
Ví dụ 5
客户已经同意我们的方案了。
Kèhù yǐjīng tóngyì wǒmen de fāng’àn le.
Khách hàng đã đồng ý với phương án của chúng tôi rồi.
36. 会 + động từ – Sẽ/có khả năng/biết làm
Trong hội thoại Bài 1, 会 chủ yếu dùng để biểu thị dự đoán hoặc hành động trong tương lai.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会认真了解。
Wǒ huì rènzhēn liǎojiě.
Tôi sẽ nghiêm túc tìm hiểu.
Ví dụ 2
我明天会早点儿来。
Wǒ míngtiān huì zǎodiǎnr lái.
Ngày mai tôi sẽ đến sớm một chút.
Ví dụ 3
只要努力,你一定会进步。
Zhǐyào nǔlì, nǐ yídìng huì jìnbù.
Chỉ cần cố gắng, bạn nhất định sẽ tiến bộ.
Ví dụ 4
别担心,我会帮助你的。
Bié dānxīn, wǒ huì bāngzhù nǐ de.
Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.
Ví dụ 5
经验多了以后,你会更加自信。
Jīngyàn duō le yǐhòu, nǐ huì gèngjiā zìxìn.
Sau khi có nhiều kinh nghiệm, bạn sẽ tự tin hơn.
37. 应该 + động từ – Nên, cần phải
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始应该先把基础弄清楚。
Gāng kāishǐ yīnggāi xiān bǎ jīchǔ nòng qīngchu.
Lúc mới bắt đầu nên làm rõ phần nền tảng trước.
Ví dụ 2
员工应该遵守公司的规定。
Yuángōng yīnggāi zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Nhân viên nên tuân thủ quy định của công ty.
Ví dụ 3
你应该多跟同事交流。
Nǐ yīnggāi duō gēn tóngshì jiāoliú.
Bạn nên giao tiếp nhiều hơn với đồng nghiệp.
Ví dụ 4
遇到问题应该及时解决。
Yùdào wèntí yīnggāi jíshí jiějué.
Gặp vấn đề thì nên giải quyết kịp thời.
Ví dụ 5
作为负责人,他应该考虑得更全面。
Zuòwéi fùzérén, tā yīnggāi kǎolǜ de gèng quánmiàn.
Là người phụ trách, anh ấy nên cân nhắc toàn diện hơn.
38. 如果……,就…… – Nếu… thì…
Trong hội thoại đôi khi 就 có thể được lược bỏ nếu quan hệ điều kiện đã rõ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果不能按时到公司,要提前告诉部门负责人。
Rúguǒ bù néng ànshí dào gōngsī, yào tíqián gàosu bùmén fùzérén.
Nếu không thể đến công ty đúng giờ thì phải báo trước cho người phụ trách bộ phận.
Ví dụ 2
如果你有问题,就直接问我。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, jiù zhíjiē wèn wǒ.
Nếu bạn có vấn đề thì cứ trực tiếp hỏi tôi.
Ví dụ 3
如果明天下雨,我们就不出去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù chūqu.
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không ra ngoài.
Ví dụ 4
如果客户不同意,我们就再讨论。
Rúguǒ kèhù bù tóngyì, wǒmen jiù zài tǎolùn.
Nếu khách hàng không đồng ý thì chúng ta sẽ thảo luận lại.
Ví dụ 5
如果你每天练习,中文就会越来越好。
Rúguǒ nǐ měitiān liànxí, Zhōngwén jiù huì yuèláiyuè hǎo.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày thì tiếng Trung sẽ ngày càng tốt.
39. 只要……,就…… – Chỉ cần… thì…
Biểu thị điều kiện đầy đủ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc hơn.
Trong khẩu ngữ, 就 đôi khi có thể không xuất hiện nếu quan hệ điều kiện rất rõ.
Ví dụ 2
只要努力,就一定会有进步。
Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng huì yǒu jìnbù.
Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ tiến bộ.
Ví dụ 3
只要你有时间,就可以来参加。
Zhǐyào nǐ yǒu shíjiān, jiù kěyǐ lái cānjiā.
Chỉ cần bạn có thời gian thì có thể đến tham gia.
Ví dụ 4
只要客户满意,我们就放心了。
Zhǐyào kèhù mǎnyì, wǒmen jiù fàngxīn le.
Chỉ cần khách hàng hài lòng thì chúng tôi yên tâm.
Ví dụ 5
只要按照规定办事,就不会有问题。
Zhǐyào ànzhào guīdìng bànshì, jiù bú huì yǒu wèntí.
Chỉ cần làm việc theo quy định thì sẽ không có vấn đề.
40. 越来越 + tính từ/động từ tâm lý – Ngày càng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你一定会越来越熟悉的。
Nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc hơn.
Ví dụ 2
我的中文越来越好了。
Wǒ de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo le.
Tiếng Trung của tôi ngày càng tốt hơn.
Ví dụ 3
公司的业务越来越多。
Gōngsī de yèwù yuèláiyuè duō.
Nghiệp vụ của công ty ngày càng nhiều.
Ví dụ 4
她对这份工作越来越有兴趣。
Tā duì zhè fèn gōngzuò yuèláiyuè yǒu xìngqù.
Cô ấy ngày càng có hứng thú với công việc này.
Ví dụ 5
市场竞争越来越激烈。
Shìchǎng jìngzhēng yuèláiyuè jīliè.
Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.
41. 让 + người + động từ – Để/khiến/yêu cầu ai làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
目前仅仅让我熟悉产品和客户。
Mùqián jǐnjǐn ràng wǒ shúxī chǎnpǐn hé kèhù.
Hiện tại chỉ yêu cầu tôi làm quen với sản phẩm và khách hàng.
Ví dụ 2
老板让我准备明天的会议。
Lǎobǎn ràng wǒ zhǔnbèi míngtiān de huìyì.
Sếp bảo tôi chuẩn bị cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 3
这次培训让我学到了很多东西。
Zhè cì péixùn ràng wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Khóa đào tạo này khiến tôi học được rất nhiều điều.
Ví dụ 4
请让我考虑一下。
Qǐng ràng wǒ kǎolǜ yíxià.
Hãy để tôi suy nghĩ một chút.
Ví dụ 5
他的回答让我很满意。
Tā de huídá ràng wǒ hěn mǎnyì.
Câu trả lời của anh ấy khiến tôi rất hài lòng.
42. 由 + người/tổ chức + động từ – Do… thực hiện
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天由我带你办理报到手续。
Jīntiān yóu wǒ dài nǐ bànlǐ bàodào shǒuxù.
Hôm nay sẽ do tôi hướng dẫn bạn làm thủ tục nhận việc.
Ví dụ 2
这个项目由我们部门负责。
Zhège xiàngmù yóu wǒmen bùmén fùzé.
Dự án này do bộ phận chúng tôi phụ trách.
Ví dụ 3
会议由王经理主持。
Huìyì yóu Wáng jīnglǐ zhǔchí.
Cuộc họp do quản lý Vương chủ trì.
Ví dụ 4
所有费用由公司承担。
Suǒyǒu fèiyòng yóu gōngsī chéngdān.
Tất cả chi phí do công ty chịu.
Ví dụ 5
这个问题应该由专业人员解决。
Zhège wèntí yīnggāi yóu zhuānyè rényuán jiějué.
Vấn đề này nên do nhân viên chuyên môn giải quyết.
43. 为 + người + động từ – Vì/cho ai làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司已经为你准备好了电脑、员工卡和各种办公用品。
Gōngsī yǐjīng wèi nǐ zhǔnbèi hǎo le diànnǎo, yuángōngkǎ hé gèzhǒng bàngōng yòngpǐn.
Công ty đã chuẩn bị máy tính, thẻ nhân viên và các loại đồ dùng văn phòng cho bạn.
Ví dụ 2
公司为员工提供免费培训。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng miǎnfèi péixùn.
Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho nhân viên.
Ví dụ 3
谢谢你为我做的一切。
Xièxie nǐ wèi wǒ zuò de yíqiè.
Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
Ví dụ 4
我们要为客户解决实际问题。
Wǒmen yào wèi kèhù jiějué shíjì wèntí.
Chúng ta phải giải quyết những vấn đề thực tế cho khách hàng.
Ví dụ 5
她为这次会议准备了很久。
Tā wèi zhè cì huìyì zhǔnbèi le hěn jiǔ.
Cô ấy đã chuẩn bị rất lâu cho cuộc họp lần này.
44. 程度补语:动词/形容词 + 得 + bổ ngữ
Dùng 得 để nối động từ/tính từ với thành phần bổ sung mức độ hoặc trạng thái.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
她不仅有相关经验,而且中文也说得不错。
Tā bùjǐn yǒu xiāngguān jīngyàn, érqiě Zhōngwén yě shuō de búcuò.
Cô ấy không những có kinh nghiệm liên quan mà tiếng Trung cũng nói khá tốt.
Ví dụ 2
他说中文说得很流利。
Tā shuō Zhōngwén shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
Ví dụ 3
你今天来得很早。
Nǐ jīntiān lái de hěn zǎo.
Hôm nay bạn đến rất sớm.
Ví dụ 4
这个报告写得非常清楚。
Zhège bàogào xiě de fēicháng qīngchu.
Bản báo cáo này được viết rất rõ ràng.
Ví dụ 5
大家今天工作得很认真。
Dàjiā jīntiān gōngzuò de hěn rènzhēn.
Hôm nay mọi người làm việc rất nghiêm túc.
45. 等……以后,再…… – Đợi/sau khi… rồi mới…
Dùng để biểu thị hành động thứ hai xảy ra sau khi điều kiện hoặc hành động thứ nhất hoàn thành.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
等你更加熟悉工作以后,我再慢慢增加你的任务。
Děng nǐ gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Sau khi bạn quen với công việc hơn, tôi sẽ từ từ tăng thêm nhiệm vụ cho bạn.
Ví dụ 2
等开完会以后,我们再讨论这个问题。
Děng kāi wán huì yǐhòu, wǒmen zài tǎolùn zhège wèntí.
Sau khi họp xong, chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này.
Ví dụ 3
等客户回复以后,我再告诉你。
Děng kèhù huífù yǐhòu, wǒ zài gàosu nǐ.
Sau khi khách hàng trả lời, tôi sẽ báo cho bạn.
Ví dụ 4
等你准备好了,我们再开始。
Děng nǐ zhǔnbèi hǎo le, wǒmen zài kāishǐ.
Đợi bạn chuẩn bị xong rồi chúng ta bắt đầu.
Ví dụ 5
等我了解清楚以后,再给你答案。
Děng wǒ liǎojiě qīngchu yǐhòu, zài gěi nǐ dá’àn.
Sau khi tôi tìm hiểu rõ rồi mới trả lời bạn.
46. 不用 + động từ – Không cần…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不用紧张。
Bú yòng jǐnzhāng.
Không cần căng thẳng.
Ví dụ 2
你不用担心。
Nǐ bú yòng dānxīn.
Bạn không cần lo lắng.
Ví dụ 3
明天你不用来这么早。
Míngtiān nǐ bú yòng lái zhème zǎo.
Ngày mai bạn không cần đến sớm như vậy.
Ví dụ 4
这个问题不用你处理。
Zhège wèntí bú yòng nǐ chǔlǐ.
Vấn đề này không cần bạn xử lý.
Ví dụ 5
不用一下子把所有内容都记住。
Bú yòng yíxiàzi bǎ suǒyǒu nèiróng dōu jìzhù.
Không cần ngay lập tức ghi nhớ toàn bộ nội dung.
47. 还 + động từ/tính từ – Vẫn, còn…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我还有很多东西需要学习。
Wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học.
Ví dụ 2
我还不太了解公司的业务。
Wǒ hái bú tài liǎojiě gōngsī de yèwù.
Tôi vẫn chưa hiểu rõ nghiệp vụ của công ty.
Ví dụ 3
现在还来得及。
Xiànzài hái láidejí.
Bây giờ vẫn còn kịp.
Ví dụ 4
除了中文,她还会说英语。
Chúle Zhōngwén, tā hái huì shuō Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn biết nói tiếng Anh.
Ví dụ 5
这个问题我们还需要继续讨论。
Zhège wèntí wǒmen hái xūyào jìxù tǎolùn.
Vấn đề này chúng ta vẫn cần tiếp tục thảo luận.
48. 也就是说…… – Có nghĩa là…, nói cách khác…
Dùng để giải thích lại nội dung phía trước bằng cách dễ hiểu hơn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
也就是说,有些文件仅仅能在公司内部查看,对吗?
Yě jiùshì shuō, yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn, duì ma?
Có nghĩa là một số tài liệu chỉ có thể được xem trong nội bộ công ty, đúng không?
Ví dụ 2
明天不用上班,也就是说,我们可以休息一天。
Míngtiān bú yòng shàngbān, yě jiùshì shuō, wǒmen kěyǐ xiūxi yì tiān.
Ngày mai không phải đi làm, có nghĩa là chúng ta có thể nghỉ một ngày.
Ví dụ 3
这个文件仅供内部使用,也就是说,不能发给客户。
Zhège wénjiàn jǐn gōng nèibù shǐyòng, yě jiùshì shuō, bù néng fā gěi kèhù.
Tài liệu này chỉ dành cho nội bộ, nói cách khác không được gửi cho khách hàng.
Ví dụ 4
他已经同意了,也就是说,我们可以开始准备了。
Tā yǐjīng tóngyì le, yě jiùshì shuō, wǒmen kěyǐ kāishǐ zhǔnbèi le.
Anh ấy đã đồng ý, có nghĩa là chúng ta có thể bắt đầu chuẩn bị rồi.
Ví dụ 5
你必须下午两点到,也就是说,不能迟到。
Nǐ bìxū xiàwǔ liǎng diǎn dào, yě jiùshì shuō, bù néng chídào.
Bạn phải đến lúc hai giờ chiều, nói cách khác là không được đến muộn.
49. 越来越……了 – Sự thay đổi ngày càng tăng
Khi cuối câu có 了, cấu trúc nhấn mạnh quá trình thay đổi đã và đang diễn ra.
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
天气越来越冷了。
Tiānqì yuèláiyuè lěng le.
Thời tiết ngày càng lạnh rồi.
Ví dụ 3
我的工作越来越多了。
Wǒ de gōngzuò yuèláiyuè duō le.
Công việc của tôi ngày càng nhiều.
Ví dụ 4
她说中文越来越自然了。
Tā shuō Zhōngwén yuèláiyuè zìrán le.
Cô ấy nói tiếng Trung ngày càng tự nhiên.
Ví dụ 5
大家之间越来越熟悉了。
Dàjiā zhījiān yuèláiyuè shúxī le.
Mọi người ngày càng thân quen với nhau.
50. 一定 + động từ / 会…… – Nhất định, chắc chắn
一定 biểu thị mức độ khẳng định cao hoặc quyết tâm của người nói.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我一定按时参加。
Wǒ yídìng ànshí cānjiā.
Tôi nhất định sẽ tham gia đúng giờ.
Ví dụ 2
我一定会努力学习。
Wǒ yídìng huì nǔlì xuéxí.
Tôi nhất định sẽ cố gắng học tập.
Ví dụ 3
只要坚持,你一定会成功。
Zhǐyào jiānchí, nǐ yídìng huì chénggōng.
Chỉ cần kiên trì, bạn nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 4
明天的会议你一定要参加。
Míngtiān de huìyì nǐ yídìng yào cānjiā.
Cuộc họp ngày mai bạn nhất định phải tham gia.
Ví dụ 5
有问题一定要及时告诉我。
Yǒu wèntí yídìng yào jíshí gàosu wǒ.
Có vấn đề thì nhất định phải báo cho tôi kịp thời.
51. 先 + động từ – Trước tiên…, trước đã…
Cấu trúc:
先 + V
Dùng để biểu thị một hành động được thực hiện trước các hành động khác.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你先稍微休息一下,十分钟以后我带你去认识各位同事。
Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià, shí fēnzhōng yǐhòu wǒ dài nǐ qù rènshi gèwèi tóngshì.
Em nghỉ một chút trước đi, mười phút nữa chị sẽ đưa em đi làm quen với các đồng nghiệp.
Ví dụ 2
你先看看这份资料。
Nǐ xiān kànkan zhè fèn zīliào.
Bạn hãy xem tài liệu này trước.
Ví dụ 3
我们先解决最重要的问题。
Wǒmen xiān jiějué zuì zhòngyào de wèntí.
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề quan trọng nhất trước.
Ví dụ 4
你先吃饭,吃完以后再工作。
Nǐ xiān chīfàn, chī wán yǐhòu zài gōngzuò.
Bạn ăn cơm trước đi, ăn xong rồi hãy làm việc.
Ví dụ 5
新员工应该先熟悉公司的制度。
Xīn yuángōng yīnggāi xiān shúxī gōngsī de zhìdù.
Nhân viên mới trước tiên nên làm quen với quy chế của công ty.
52. 先……,再…… – Trước…, sau đó mới…
Cấu trúc:
先 + V1,再 + V2
Dùng để biểu thị thứ tự trước sau của hai hành động.
Ví dụ 1 – Trích từ mạch hội thoại
我会先把基础学好,等更加熟悉工作以后,再慢慢增加任务。
Wǒ huì xiān bǎ jīchǔ xué hǎo, děng gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, zài mànmàn zēngjiā rènwu.
Tôi sẽ học tốt phần nền tảng trước, sau khi quen công việc hơn rồi mới từ từ tăng thêm nhiệm vụ.
Ví dụ 2
我们先开会,再决定怎么办。
Wǒmen xiān kāihuì, zài juédìng zěnme bàn.
Chúng ta họp trước rồi mới quyết định phải làm thế nào.
Ví dụ 3
你先了解客户的要求,再给他报价。
Nǐ xiān liǎojiě kèhù de yāoqiú, zài gěi tā bàojià.
Bạn hãy tìm hiểu yêu cầu của khách hàng trước rồi mới báo giá.
Ví dụ 4
先把问题弄清楚,再想解决办法。
Xiān bǎ wèntí nòng qīngchu, zài xiǎng jiějué bànfǎ.
Trước tiên hãy làm rõ vấn đề rồi mới nghĩ cách giải quyết.
Ví dụ 5
我们先学习理论,再进行实际练习。
Wǒmen xiān xuéxí lǐlùn, zài jìnxíng shíjì liànxí.
Chúng ta học lý thuyết trước rồi mới tiến hành thực hành.
53. ……以后 – Sau khi…, sau…
Cấu trúc:
V / cụm thời gian + 以后,……
Dùng để biểu thị thời điểm xảy ra sau một hành động hoặc một mốc thời gian.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
每天学一点儿,一个月以后一定会更加熟练。
Měitiān xué yìdiǎnr, yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Mỗi ngày học một chút, một tháng sau nhất định sẽ thành thạo hơn.
Ví dụ 2
下班以后我们一起吃饭吧。
Xiàbān yǐhòu wǒmen yìqǐ chīfàn ba.
Sau khi tan làm chúng ta cùng đi ăn nhé.
Ví dụ 3
开完会以后,我给你打电话。
Kāi wán huì yǐhòu, wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Sau khi họp xong tôi sẽ gọi điện cho bạn.
Ví dụ 4
毕业以后,他去了上海工作。
Bìyè yǐhòu, tā qù le Shànghǎi gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến Thượng Hải làm việc.
Ví dụ 5
熟悉业务以后,你就可以独立工作了。
Shúxī yèwù yǐhòu, nǐ jiù kěyǐ dúlì gōngzuò le.
Sau khi quen nghiệp vụ, bạn có thể làm việc độc lập rồi.
54. 都 + động từ/tính từ – Đều, tất cả đều
都 đứng trước vị ngữ, phạm vi của nó thường là thành phần số nhiều đứng trước.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
同事们都十分热情。
Tóngshìmen dōu shífēn rèqíng.
Các đồng nghiệp đều rất nhiệt tình.
Ví dụ 2
我们都认识他。
Wǒmen dōu rènshi tā.
Chúng tôi đều quen anh ấy.
Ví dụ 3
这些资料我都看过了。
Zhèxiē zīliào wǒ dōu kànguo le.
Những tài liệu này tôi đều đã xem rồi.
Ví dụ 4
三个部门都完成了任务。
Sān ge bùmén dōu wánchéng le rènwu.
Cả ba phòng ban đều đã hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ 5
大家都应该遵守公司的规定。
Dàjiā dōu yīnggāi zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Mọi người đều nên tuân thủ quy định của công ty.
55. 所有……都…… – Tất cả… đều…
Cấu trúc:
所有 + danh từ + 都 + vị ngữ
Nhấn mạnh toàn bộ các thành viên trong một phạm vi.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
所有员工都必须按时上下班。
Suǒyǒu yuángōng dōu bìxū ànshí shàngxiàbān.
Tất cả nhân viên đều phải đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 2
所有问题都已经解决了。
Suǒyǒu wèntí dōu yǐjīng jiějué le.
Tất cả vấn đề đều đã được giải quyết.
Ví dụ 3
所有参加培训的人都要签到。
Suǒyǒu cānjiā péixùn de rén dōu yào qiāndào.
Tất cả những người tham gia đào tạo đều phải điểm danh.
Ví dụ 4
所有资料都放在这个文件夹里。
Suǒyǒu zīliào dōu fàng zài zhège wénjiànjiā lǐ.
Tất cả tài liệu đều được đặt trong thư mục này.
Ví dụ 5
所有部门都要参加明天的会议。
Suǒyǒu bùmén dōu yào cānjiā míngtiān de huìyì.
Tất cả các phòng ban đều phải tham gia cuộc họp ngày mai.
56. 比较 + tính từ – Khá, tương đối
Khi không dùng trong câu so sánh trực tiếp, 比较 có thể là phó từ mức độ, nghĩa là “khá, tương đối”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司有比较严格的规定。
Gōngsī yǒu bǐjiào yángé de guīdìng.
Công ty có những quy định khá nghiêm ngặt.
Ví dụ 2
这个工作比较适合你。
Zhège gōngzuò bǐjiào shìhé nǐ.
Công việc này khá phù hợp với bạn.
Ví dụ 3
今天的任务比较多。
Jīntiān de rènwu bǐjiào duō.
Nhiệm vụ hôm nay tương đối nhiều.
Ví dụ 4
这个客户比较难沟通。
Zhège kèhù bǐjiào nán gōutōng.
Khách hàng này tương đối khó giao tiếp.
Ví dụ 5
刚开始的时候工作比较简单。
Gāng kāishǐ de shíhou gōngzuò bǐjiào jiǎndān.
Lúc mới bắt đầu, công việc tương đối đơn giản.
57. 一点儿 – Một chút
一点儿 có thể đứng sau tính từ hoặc làm lượng từ cho danh từ không đếm được.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Xin hãy nói chậm hơn một chút.
Ví dụ 3
我想喝一点儿水。
Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
Tôi muốn uống một chút nước.
Ví dụ 4
这个问题简单一点儿。
Zhège wèntí jiǎndān yìdiǎnr.
Vấn đề này đơn giản hơn một chút.
Ví dụ 5
你可以早一点儿来。
Nǐ kěyǐ zǎo yìdiǎnr lái.
Bạn có thể đến sớm hơn một chút.
58. V + 一下 – Làm một chút/thử làm
一下 đặt sau động từ làm nhẹ ngữ khí, biểu thị hành động ngắn hoặc thử thực hiện.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你先稍微休息一下。
Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià.
Em nghỉ một chút trước đi.
Ví dụ 2
请看一下这份报告。
Qǐng kàn yíxià zhè fèn bàogào.
Hãy xem bản báo cáo này một chút.
Ví dụ 3
我想问一下会议几点开始。
Wǒ xiǎng wèn yíxià huìyì jǐ diǎn kāishǐ.
Tôi muốn hỏi một chút xem cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.
Ví dụ 4
你介绍一下自己吧。
Nǐ jièshào yíxià zìjǐ ba.
Bạn hãy giới thiệu một chút về mình đi.
Ví dụ 5
我们讨论一下这个问题。
Wǒmen tǎolùn yíxià zhège wèntí.
Chúng ta thảo luận vấn đề này một chút.
59. V + 一遍 – Làm một lượt từ đầu đến cuối
遍 biàn là động lượng từ nhấn mạnh toàn bộ quá trình từ đầu tới cuối.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
那我今天需要把六个部门全了解一遍吗?
Nà wǒ jīntiān xūyào bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě yí biàn ma?
Vậy hôm nay tôi có cần tìm hiểu hết sáu phòng ban một lượt không?
Ví dụ 2
请把这篇文章读一遍。
Qǐng bǎ zhè piān wénzhāng dú yí biàn.
Hãy đọc bài văn này một lượt.
Ví dụ 3
我把报告重新检查了一遍。
Wǒ bǎ bàogào chóngxīn jiǎnchá le yí biàn.
Tôi đã kiểm tra lại báo cáo một lượt.
Ví dụ 4
老师又解释了一遍。
Lǎoshī yòu jiěshì le yí biàn.
Giáo viên lại giải thích một lượt.
Ví dụ 5
这个视频我已经看了三遍。
Zhège shìpín wǒ yǐjīng kàn le sān biàn.
Video này tôi đã xem ba lượt rồi.
60. 还有…… – Còn có…, vẫn còn…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
作为新员工,我还有很多东西需要学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Là nhân viên mới, tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi.
Ví dụ 2
我们还有两个问题没有解决。
Wǒmen hái yǒu liǎng ge wèntí méiyǒu jiějué.
Chúng ta vẫn còn hai vấn đề chưa giải quyết.
Ví dụ 3
会议结束以前还有十分钟。
Huìyì jiéshù yǐqián hái yǒu shí fēnzhōng.
Còn mười phút nữa trước khi cuộc họp kết thúc.
Ví dụ 4
除了销售部,公司还有市场部。
Chúle xiāoshòubù, gōngsī hái yǒu shìchǎngbù.
Ngoài phòng kinh doanh, công ty còn có phòng marketing.
Ví dụ 5
关于这个项目,我还有一个问题。
Guānyú zhège xiàngmù, wǒ hái yǒu yí ge wèntí.
Về dự án này, tôi vẫn còn một câu hỏi.
61. 需要 + danh từ/động từ – Cần
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
作为新员工,我还有很多东西需要学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Là nhân viên mới, tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học.
Ví dụ 2
这个问题需要认真考虑。
Zhège wèntí xūyào rènzhēn kǎolǜ.
Vấn đề này cần được cân nhắc nghiêm túc.
Ví dụ 3
我们需要更多时间。
Wǒmen xūyào gèng duō shíjiān.
Chúng ta cần thêm thời gian.
Ví dụ 4
做客户服务需要耐心。
Zuò kèhù fúwù xūyào nàixīn.
Làm chăm sóc khách hàng cần sự kiên nhẫn.
Ví dụ 5
你需要先了解公司的产品。
Nǐ xūyào xiān liǎojiě gōngsī de chǎnpǐn.
Bạn cần tìm hiểu sản phẩm của công ty trước.
62. 要 + động từ – Phải/cần/sẽ/muốn
Trong hội thoại công sở, 要 thường biểu thị yêu cầu, nghĩa vụ hoặc điều cần làm.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
至少要知道各部门的主要职责。
Zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
Ví dụ 2
明天你要参加会议。
Míngtiān nǐ yào cānjiā huìyì.
Ngày mai bạn phải tham dự cuộc họp.
Ví dụ 3
我们要提高工作效率。
Wǒmen yào tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta phải nâng cao hiệu suất công việc.
Ví dụ 4
遇到问题要及时解决。
Yùdào wèntí yào jíshí jiějué.
Gặp vấn đề phải giải quyết kịp thời.
Ví dụ 5
新员工要主动跟同事交流。
Xīn yuángōng yào zhǔdòng gēn tóngshì jiāoliú.
Nhân viên mới phải chủ động giao tiếp với đồng nghiệp.
63. 必须 + động từ – Bắt buộc phải
必须 có mức độ bắt buộc mạnh hơn 要、应该.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
所有员工都必须按时上下班。
Suǒyǒu yuángōng dōu bìxū ànshí shàngxiàbān.
Tất cả nhân viên đều phải đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 2
这个任务今天必须完成。
Zhège rènwu jīntiān bìxū wánchéng.
Nhiệm vụ này hôm nay bắt buộc phải hoàn thành.
Ví dụ 3
重要文件必须保存好。
Zhòngyào wénjiàn bìxū bǎocún hǎo.
Tài liệu quan trọng bắt buộc phải được bảo quản cẩn thận.
Ví dụ 4
参加会议的人必须提前到。
Cānjiā huìyì de rén bìxū tíqián dào.
Người tham gia cuộc họp phải đến trước.
Ví dụ 5
我们必须对客户负责。
Wǒmen bìxū duì kèhù fùzé.
Chúng ta phải có trách nhiệm với khách hàng.
64. 能 + động từ – Có thể, có khả năng
能 biểu thị năng lực, điều kiện khách quan hoặc khả năng cho phép hành động xảy ra.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果不能按时到公司,要提前告诉部门负责人。
Rúguǒ bù néng ànshí dào gōngsī, yào tíqián gàosu bùmén fùzérén.
Nếu không thể đến công ty đúng giờ thì phải báo trước cho người phụ trách bộ phận.
Ví dụ 2
今天我不能加班。
Jīntiān wǒ bù néng jiābān.
Hôm nay tôi không thể làm thêm giờ.
Ví dụ 3
你能帮我看一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi xem một chút không?
Ví dụ 4
学完这部分以后,你就能自己处理了。
Xué wán zhè bùfen yǐhòu, nǐ jiù néng zìjǐ chǔlǐ le.
Sau khi học xong phần này, bạn có thể tự xử lý rồi.
Ví dụ 5
我们今天能完成这个任务吗?
Wǒmen jīntiān néng wánchéng zhège rènwu ma?
Hôm nay chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ này không?
65. 可以 + động từ – Có thể, được phép
Trong Bài 1, 可以 chủ yếu biểu thị sự cho phép.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都可以按照公司的规定使用。
Rènhé yuángōng dōu kěyǐ ànzhào gōngsī de guīdìng shǐyòng.
Bất kỳ nhân viên nào cũng có thể sử dụng theo quy định của công ty.
Ví dụ 2
你可以使用这台电脑。
Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè tái diànnǎo.
Bạn có thể sử dụng chiếc máy tính này.
Ví dụ 3
有问题可以直接问我。
Yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē wèn wǒ.
Có vấn đề thì có thể trực tiếp hỏi tôi.
Ví dụ 4
这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được phép đỗ xe không?
Ví dụ 5
完成培训以后,你就可以独立工作了。
Wánchéng péixùn yǐhòu, nǐ jiù kěyǐ dúlì gōngzuò le.
Sau khi hoàn thành đào tạo, bạn có thể làm việc độc lập rồi.
66. 不能 + động từ – Không thể/không được
Tùy ngữ cảnh, 不能 có thể biểu thị không có điều kiện thực hiện hoặc bị cấm.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
Ví dụ 2
这个文件不能带出去。
Zhège wénjiàn bù néng dài chūqu.
Tài liệu này không được mang ra ngoài.
Ví dụ 3
上班的时候不能玩手机。
Shàngbān de shíhou bù néng wán shǒujī.
Trong giờ làm việc không được chơi điện thoại.
Ví dụ 4
明天我有事,不能参加会议。
Míngtiān wǒ yǒu shì, bù néng cānjiā huìyì.
Ngày mai tôi có việc nên không thể tham dự cuộc họp.
Ví dụ 5
客户的信息不能随便告诉别人。
Kèhù de xìnxī bù néng suíbiàn gàosu biérén.
Thông tin của khách hàng không được tùy tiện nói cho người khác.
67. 可能 + 会…… – Có thể sẽ…
Cấu trúc:
可能 + 会 + V/Adj
Biểu thị khả năng hoặc dự đoán không chắc chắn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
Ví dụ 3
这个项目可能会提前完成。
Zhège xiàngmù kěnéng huì tíqián wánchéng.
Dự án này có thể sẽ hoàn thành sớm.
Ví dụ 4
客户可能会改变要求。
Kèhù kěnéng huì gǎibiàn yāoqiú.
Khách hàng có thể sẽ thay đổi yêu cầu.
Ví dụ 5
第一次见老板,你可能会有点儿紧张。
Dì-yī cì jiàn lǎobǎn, nǐ kěnéng huì yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Lần đầu gặp sếp, bạn có thể sẽ hơi căng thẳng.
68. 没有……那么…… – Không… như…
Cấu trúc:
A 没有 B 那么 + tính từ
Dùng để so sánh kém hơn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也没有刚来的时候那么紧张了。
Wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Tôi cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
Ví dụ 2
今天没有昨天那么忙。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme máng.
Hôm nay không bận như hôm qua.
Ví dụ 3
这个工作没有我想象的那么难。
Zhège gōngzuò méiyǒu wǒ xiǎngxiàng de nàme nán.
Công việc này không khó như tôi tưởng tượng.
Ví dụ 4
他的中文没有你那么流利。
Tā de Zhōngwén méiyǒu nǐ nàme liúlì.
Tiếng Trung của anh ấy không lưu loát như bạn.
Ví dụ 5
新办公室没有以前那么大。
Xīn bàngōngshì méiyǒu yǐqián nàme dà.
Văn phòng mới không lớn như trước.
69. 比……好多了 / Adj + 多了 – … hơn nhiều
Dùng để biểu thị sự chênh lệch rõ rệt.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
比我想象的好多了。
Bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎo duō le.
Tốt hơn nhiều so với tôi tưởng tượng.
Ví dụ 2
今天比昨天暖和多了。
Jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo duō le.
Hôm nay ấm hơn hôm qua nhiều.
Ví dụ 3
他的中文比以前流利多了。
Tā de Zhōngwén bǐ yǐqián liúlì duō le.
Tiếng Trung của anh ấy lưu loát hơn trước nhiều.
Ví dụ 4
现在的工作环境好多了。
Xiànzài de gōngzuò huánjìng hǎo duō le.
Môi trường làm việc hiện tại tốt hơn nhiều.
Ví dụ 5
培训以后,我对产品熟悉多了。
Péixùn yǐhòu, wǒ duì chǎnpǐn shúxī duō le.
Sau khi đào tạo, tôi quen sản phẩm hơn nhiều.
70. 不够 + tính từ – Chưa đủ…
不够 biểu thị mức độ chưa đạt yêu cầu.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Đặc biệt từ vựng về lĩnh vực thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
Ví dụ 2
我的工作经验还不够丰富。
Wǒ de gōngzuò jīngyàn hái búgòu fēngfù.
Kinh nghiệm làm việc của tôi vẫn chưa đủ phong phú.
Ví dụ 3
这个计划考虑得不够全面。
Zhège jìhuà kǎolǜ de búgòu quánmiàn.
Kế hoạch này được cân nhắc chưa đủ toàn diện.
Ví dụ 4
今天准备的时间不够。
Jīntiān zhǔnbèi de shíjiān búgòu.
Thời gian chuẩn bị hôm nay không đủ.
Ví dụ 5
他的中文水平还不够高。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng hái búgòu gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy vẫn chưa đủ cao.
71. 差得远 – Còn kém xa
差得远 chà de yuǎn là cách nói khẩu ngữ nhấn mạnh rằng còn cách xa tiêu chuẩn hoặc người được so sánh.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我的中文还差得远呢。
Wǒ de Zhōngwén hái chà de yuǎn ne.
Tiếng Trung của tôi vẫn còn kém xa.
Ví dụ 2
跟老师相比,我的水平还差得远呢。
Gēn lǎoshī xiāngbǐ, wǒ de shuǐpíng hái chà de yuǎn ne.
So với giáo viên, trình độ của tôi vẫn còn kém xa.
Ví dụ 3
离完成目标还差得远呢。
Lí wánchéng mùbiāo hái chà de yuǎn ne.
Còn lâu mới đạt được mục tiêu.
Ví dụ 4
我的经验跟他比还差得远。
Wǒ de jīngyàn gēn tā bǐ hái chà de yuǎn.
Kinh nghiệm của tôi so với anh ấy còn kém xa.
Ví dụ 5
这个产品离我们的要求还差得远。
Zhège chǎnpǐn lí wǒmen de yāoqiú hái chà de yuǎn.
Sản phẩm này còn cách xa yêu cầu của chúng tôi.
72. ……而已 – Chỉ… mà thôi
Thường đứng cuối câu, làm nhẹ và giới hạn ý nghĩa phía trước.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
仅仅是经验多一点儿而已。
Jǐnjǐn shì jīngyàn duō yìdiǎnr éryǐ.
Chỉ đơn giản là có nhiều kinh nghiệm hơn một chút mà thôi.
Ví dụ 2
我只是问问而已。
Wǒ zhǐshì wènwen éryǐ.
Tôi chỉ hỏi một chút thôi.
Ví dụ 3
这只是一个建议而已。
Zhè zhǐshì yí ge jiànyì éryǐ.
Đây chỉ là một lời đề nghị mà thôi.
Ví dụ 4
他不过是开个玩笑而已。
Tā búguò shì kāi ge wánxiào éryǐ.
Anh ấy chỉ đùa một chút thôi.
Ví dụ 5
我来这里仅仅是想了解一下情况而已。
Wǒ lái zhèlǐ jǐnjǐn shì xiǎng liǎojiě yíxià qíngkuàng éryǐ.
Tôi đến đây chỉ muốn tìm hiểu tình hình một chút mà thôi.
73. 又 + động từ/tính từ – Lại/vừa… vừa…
Trong ngữ cảnh Bài 1, 又 xuất hiện trong kết cấu song song 既……又……, nhưng bản thân nó cũng có thể biểu thị hành động lặp lại đã xảy ra hoặc hai tính chất cùng tồn tại.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
Ví dụ 2
他昨天又迟到了。
Tā zuótiān yòu chídào le.
Hôm qua anh ấy lại đến muộn.
Ví dụ 3
这个办法又简单又有效。
Zhège bànfǎ yòu jiǎndān yòu yǒuxiào.
Phương pháp này vừa đơn giản vừa hiệu quả.
Ví dụ 4
老板今天又开会了。
Lǎobǎn jīntiān yòu kāihuì le.
Hôm nay sếp lại họp rồi.
Ví dụ 5
她又认真又有责任心。
Tā yòu rènzhēn yòu yǒu zérènxīn.
Cô ấy vừa nghiêm túc vừa có tinh thần trách nhiệm.
74. 还是 + động từ – Vẫn nên…, tốt hơn là…
Khi dùng trong câu trần thuật, 还是 có thể biểu thị lựa chọn hoặc lời khuyên sau khi cân nhắc.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
现在觉得还是应该一步一步来。
Xiànzài juéde háishi yīnggāi yí bù yí bù lái.
Bây giờ tôi cảm thấy vẫn nên tiến từng bước một.
Ví dụ 2
你身体不舒服,还是早点儿回家吧。
Nǐ shēntǐ bù shūfu, háishi zǎodiǎnr huí jiā ba.
Bạn không khỏe, vẫn nên về nhà sớm một chút.
Ví dụ 3
这个问题比较复杂,我们还是先讨论一下吧。
Zhège wèntí bǐjiào fùzá, wǒmen háishi xiān tǎolùn yíxià ba.
Vấn đề này khá phức tạp, chúng ta vẫn nên thảo luận trước.
Ví dụ 4
第一次见客户,你还是准备充分一点儿比较好。
Dì-yī cì jiàn kèhù, nǐ háishi zhǔnbèi chōngfèn yìdiǎnr bǐjiào hǎo.
Lần đầu gặp khách hàng, bạn vẫn nên chuẩn bị kỹ hơn một chút.
Ví dụ 5
现在时间不早了,我们还是明天再做吧。
Xiànzài shíjiān bù zǎo le, wǒmen háishi míngtiān zài zuò ba.
Bây giờ không còn sớm nữa, chúng ta vẫn nên để ngày mai làm tiếp.
75. 一步一步 + động từ – Từng bước một
Dùng để biểu thị quá trình được thực hiện dần dần, có trình tự.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
现在觉得还是应该一步一步来。
Xiànzài juéde háishi yīnggāi yí bù yí bù lái.
Bây giờ tôi cảm thấy vẫn nên tiến từng bước một.
Ví dụ 2
学习中文要一步一步来。
Xuéxí Zhōngwén yào yí bù yí bù lái.
Học tiếng Trung phải tiến từng bước một.
Ví dụ 3
我们一步一步解决这些问题。
Wǒmen yí bù yí bù jiějué zhèxiē wèntí.
Chúng ta từng bước giải quyết những vấn đề này.
Ví dụ 4
新员工应该一步一步熟悉业务。
Xīn yuángōng yīnggāi yí bù yí bù shúxī yèwù.
Nhân viên mới nên từng bước làm quen với nghiệp vụ.
Ví dụ 5
不要着急,按照计划一步一步做。
Bú yào zháojí, ànzhào jìhuà yí bù yí bù zuò.
Đừng vội, hãy làm từng bước theo kế hoạch.
76. 互相 + động từ – Lẫn nhau
互相 hùxiāng đứng trước động từ và biểu thị hai hoặc nhiều bên cùng thực hiện hành động đối với nhau.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
大家可以互相学习。
Dàjiā kěyǐ hùxiāng xuéxí.
Mọi người có thể học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 2
同事之间应该互相帮助。
Tóngshì zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Đồng nghiệp nên giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ 3
我们要互相尊重。
Wǒmen yào hùxiāng zūnzhòng.
Chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ 4
两家公司一直互相支持。
Liǎng jiā gōngsī yìzhí hùxiāng zhīchí.
Hai công ty luôn hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ 5
大家互相介绍了一下自己的工作。
Dàjiā hùxiāng jièshào le yíxià zìjǐ de gōngzuò.
Mọi người đã giới thiệu công việc của mình cho nhau.
77. 主动 + động từ – Chủ động làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也会主动向大家学习。
Wǒ yě huì zhǔdòng xiàng dàjiā xuéxí.
Tôi cũng sẽ chủ động học hỏi mọi người.
Ví dụ 2
新员工应该主动跟同事打招呼。
Xīn yuángōng yīnggāi zhǔdòng gēn tóngshì dǎzhāohu.
Nhân viên mới nên chủ động chào hỏi đồng nghiệp.
Ví dụ 3
遇到问题要主动沟通。
Yùdào wèntí yào zhǔdòng gōutōng.
Gặp vấn đề phải chủ động trao đổi.
Ví dụ 4
他主动提出帮助我们。
Tā zhǔdòng tíchū bāngzhù wǒmen.
Anh ấy chủ động đề nghị giúp chúng tôi.
Ví dụ 5
销售人员要主动联系客户。
Xiāoshòu rényuán yào zhǔdòng liánxì kèhù.
Nhân viên bán hàng phải chủ động liên hệ khách hàng.
78. 向 + người + động từ – Hướng tới/đối với ai mà thực hiện hành động
Cấu trúc:
向 + người/đối tượng + V
Thường gặp với 学习、介绍、说明、道歉、请教、报告.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也会主动向大家学习。
Wǒ yě huì zhǔdòng xiàng dàjiā xuéxí.
Tôi cũng sẽ chủ động học hỏi mọi người.
Ví dụ 2
有问题可以向老师请教。
Yǒu wèntí kěyǐ xiàng lǎoshī qǐngjiào.
Có vấn đề có thể hỏi giáo viên.
Ví dụ 3
他向老板说明了情况。
Tā xiàng lǎobǎn shuōmíng le qíngkuàng.
Anh ấy đã trình bày tình hình với sếp.
Ví dụ 4
我想向大家介绍一下新项目。
Wǒ xiǎng xiàng dàjiā jièshào yíxià xīn xiàngmù.
Tôi muốn giới thiệu dự án mới với mọi người.
Ví dụ 5
做错了应该主动向客户道歉。
Zuò cuò le yīnggāi zhǔdòng xiàng kèhù dàoqiàn.
Làm sai thì nên chủ động xin lỗi khách hàng.
79. 跟 + người + động từ – Với ai…
跟 thường dùng trong khẩu ngữ để giới thiệu đối tượng cùng tham gia hành động.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Bạn có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
Ví dụ 2
我想跟老板谈一下。
Wǒ xiǎng gēn lǎobǎn tán yíxià.
Tôi muốn nói chuyện với sếp một chút.
Ví dụ 3
她每天都跟客户联系。
Tā měitiān dōu gēn kèhù liánxì.
Ngày nào cô ấy cũng liên hệ với khách hàng.
Ví dụ 4
有问题要及时跟同事沟通。
Yǒu wèntí yào jíshí gēn tóngshì gōutōng.
Có vấn đề phải kịp thời trao đổi với đồng nghiệp.
Ví dụ 5
昨天我跟经理开了一个会。
Zuótiān wǒ gēn jīnglǐ kāi le yí ge huì.
Hôm qua tôi đã họp với quản lý.
80. 对 + người/sự vật + tính từ/động từ – Đối với…
Trong hội thoại, 对 thường giới thiệu đối tượng của thái độ, cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
他对新员工尤其有耐心。
Tā duì xīn yuángōng yóuqí yǒu nàixīn.
Anh ấy đặc biệt kiên nhẫn với nhân viên mới.
Ví dụ 2
老板对我们的工作很满意。
Lǎobǎn duì wǒmen de gōngzuò hěn mǎnyì.
Sếp rất hài lòng với công việc của chúng tôi.
Ví dụ 3
她对客户非常热情。
Tā duì kèhù fēicháng rèqíng.
Cô ấy rất nhiệt tình với khách hàng.
Ví dụ 4
我对这个项目很有兴趣。
Wǒ duì zhège xiàngmù hěn yǒu xìngqù.
Tôi rất hứng thú với dự án này.
Ví dụ 5
公司对产品质量要求很高。
Gōngsī duì chǎnpǐn zhìliàng yāoqiú hěn gāo.
Công ty có yêu cầu rất cao đối với chất lượng sản phẩm.
81. 对……有 + danh từ – Có… đối với…
Một dạng rất phổ biến với các danh từ tâm lý hoặc thái độ như:
有兴趣、有信心、有耐心、有责任心、有帮助
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
他对新员工尤其有耐心。
Tā duì xīn yuángōng yóuqí yǒu nàixīn.
Anh ấy đặc biệt kiên nhẫn với nhân viên mới.
Ví dụ 2
我对这份工作很有兴趣。
Wǒ duì zhè fèn gōngzuò hěn yǒu xìngqù.
Tôi rất có hứng thú với công việc này.
Ví dụ 3
她对自己很有信心。
Tā duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn.
Cô ấy rất tự tin vào bản thân.
Ví dụ 4
老师对学生很有耐心。
Lǎoshī duì xuésheng hěn yǒu nàixīn.
Giáo viên rất kiên nhẫn với học sinh.
Ví dụ 5
这次培训对我的工作很有帮助。
Zhè cì péixùn duì wǒ de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù.
Khóa đào tạo này rất có ích đối với công việc của tôi.
82. 跟……说话的时候 – Khi nói chuyện với…
Đây là sự kết hợp của 跟 + người và ……的时候.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
跟客户说话的时候稍慢一点儿也没关系。
Gēn kèhù shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi.
Khi nói chuyện với khách hàng, nói chậm hơn một chút cũng không sao.
Ví dụ 2
跟老板说话的时候要注意礼貌。
Gēn lǎobǎn shuōhuà de shíhou yào zhùyì lǐmào.
Khi nói chuyện với sếp phải chú ý lịch sự.
Ví dụ 3
跟客户见面的时候不要迟到。
Gēn kèhù jiànmiàn de shíhou bú yào chídào.
Khi gặp khách hàng không được đến muộn.
Ví dụ 4
跟中国朋友聊天的时候,我尽量说中文。
Gēn Zhōngguó péngyou liáotiān de shíhou, wǒ jǐnliàng shuō Zhōngwén.
Khi trò chuyện với bạn Trung Quốc, tôi cố gắng nói tiếng Trung.
Ví dụ 5
跟同事讨论问题的时候要互相尊重。
Gēn tóngshì tǎolùn wèntí de shíhou yào hùxiāng zūnzhòng.
Khi thảo luận vấn đề với đồng nghiệp phải tôn trọng lẫn nhau.
83. ……的时候 – Khi…, lúc…
Cấu trúc:
V/Adj/cụm từ + 的时候,……
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
开会的时候不要玩手机。
Kāihuì de shíhou bú yào wán shǒujī.
Khi họp đừng dùng điện thoại.
Ví dụ 3
工作忙的时候,我经常加班。
Gōngzuò máng de shíhou, wǒ jīngcháng jiābān.
Khi công việc bận, tôi thường làm thêm giờ.
Ví dụ 4
遇到困难的时候,可以找我。
Yùdào kùnnan de shíhou, kěyǐ zhǎo wǒ.
Khi gặp khó khăn có thể tìm tôi.
Ví dụ 5
第一次见客户的时候,我非常紧张。
Dì-yī cì jiàn kèhù de shíhou, wǒ fēicháng jǐnzhāng.
Lần đầu gặp khách hàng tôi rất căng thẳng.
84. 刚 + động từ – Vừa mới…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc vừa mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng.
Ví dụ 2
我刚到公司。
Wǒ gāng dào gōngsī.
Tôi vừa mới đến công ty.
Ví dụ 3
会议刚结束。
Huìyì gāng jiéshù.
Cuộc họp vừa mới kết thúc.
Ví dụ 4
他刚给我打过电话。
Tā gāng gěi wǒ dǎguo diànhuà.
Anh ấy vừa mới gọi điện cho tôi.
Ví dụ 5
我刚参加工作的时候什么都不懂。
Wǒ gāng cānjiā gōngzuò de shíhou shénme dōu bù dǒng.
Khi tôi vừa mới bắt đầu đi làm thì chẳng hiểu gì cả.
85. 太……了 – Quá…, thật…
Biểu thị mức độ cao, có thể mang sắc thái cảm thán tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
太好了。
Tài hǎo le.
Tốt quá.
Ví dụ 2
今天太忙了。
Jīntiān tài máng le.
Hôm nay bận quá.
Ví dụ 3
这个办法太方便了。
Zhège bànfǎ tài fāngbiàn le.
Phương pháp này tiện quá.
Ví dụ 4
你太客气了。
Nǐ tài kèqi le.
Bạn khách sáo quá.
Ví dụ 5
这份报告写得太好了。
Zhè fèn bàogào xiě de tài hǎo le.
Bản báo cáo này được viết hay quá.
86. ……也没关系 – … cũng không sao
Dùng để trấn an hoặc cho biết một tình trạng không gây ảnh hưởng lớn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
说话的时候稍慢一点儿也没关系。
Shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi.
Khi nói chuyện, chậm hơn một chút cũng không sao.
Ví dụ 2
晚一点儿来也没关系。
Wǎn yìdiǎnr lái yě méi guānxi.
Đến muộn hơn một chút cũng không sao.
Ví dụ 3
第一次说错了也没关系。
Dì-yī cì shuō cuò le yě méi guānxi.
Lần đầu nói sai cũng không sao.
Ví dụ 4
今天做不完也没关系。
Jīntiān zuò bu wán yě méi guānxi.
Hôm nay làm không xong cũng không sao.
Ví dụ 5
不懂就问,问多一点儿也没关系。
Bù dǒng jiù wèn, wèn duō yìdiǎnr yě méi guānxi.
Không hiểu thì cứ hỏi, hỏi nhiều hơn một chút cũng không sao.
87. 还没有 + động từ – Vẫn chưa…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还没有让我独立负责具体业务。
Hái méiyǒu ràng wǒ dúlì fùzé jùtǐ yèwù.
Vẫn chưa để tôi tự phụ trách nghiệp vụ cụ thể.
Ví dụ 2
我还没有看完这份资料。
Wǒ hái méiyǒu kàn wán zhè fèn zīliào.
Tôi vẫn chưa xem xong tài liệu này.
Ví dụ 3
客户还没有回复。
Kèhù hái méiyǒu huífù.
Khách hàng vẫn chưa trả lời.
Ví dụ 4
会议还没有开始。
Huìyì hái méiyǒu kāishǐ.
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
Ví dụ 5
我还没有完全适应这里的工作。
Wǒ hái méiyǒu wánquán shìyìng zhèlǐ de gōngzuò.
Tôi vẫn chưa hoàn toàn thích nghi với công việc ở đây.
88. 还不用 + động từ – Vẫn chưa cần…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还不用马上独立处理客户的问题。
Hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Vẫn chưa cần lập tức tự xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 2
你今天还不用写报告。
Nǐ jīntiān hái bú yòng xiě bàogào.
Hôm nay bạn vẫn chưa cần viết báo cáo.
Ví dụ 3
这个问题还不用现在决定。
Zhège wèntí hái bú yòng xiànzài juédìng.
Vấn đề này vẫn chưa cần quyết định ngay bây giờ.
Ví dụ 4
新员工还不用独立见客户。
Xīn yuángōng hái bú yòng dúlì jiàn kèhù.
Nhân viên mới vẫn chưa cần tự mình gặp khách hàng.
Ví dụ 5
项目还没开始,我们还不用太着急。
Xiàngmù hái méi kāishǐ, wǒmen hái bú yòng tài zháojí.
Dự án vẫn chưa bắt đầu, chúng ta vẫn chưa cần quá vội.
89. 马上 + động từ – Ngay lập tức
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还不用马上独立处理客户的问题。
Hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Vẫn chưa cần lập tức tự xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 2
我马上给客户打电话。
Wǒ mǎshàng gěi kèhù dǎ diànhuà.
Tôi sẽ lập tức gọi cho khách hàng.
Ví dụ 3
会议马上就要开始了。
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay rồi.
Ví dụ 4
收到邮件以后请马上回复。
Shōudào yóujiàn yǐhòu qǐng mǎshàng huífù.
Sau khi nhận email hãy lập tức trả lời.
Ví dụ 5
这个问题必须马上解决。
Zhège wèntí bìxū mǎshàng jiějué.
Vấn đề này phải được giải quyết ngay lập tức.
90. 慢慢 + động từ – Dần dần, từ từ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
等你更加熟悉工作以后,我再慢慢增加你的任务。
Děng nǐ gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Sau khi bạn quen công việc hơn, tôi sẽ từ từ tăng nhiệm vụ cho bạn.
Ví dụ 2
不用着急,慢慢来。
Bú yòng zháojí, mànmàn lái.
Không cần vội, cứ từ từ.
Ví dụ 3
工作做多了,你就会慢慢习惯。
Gōngzuò zuò duō le, nǐ jiù huì mànmàn xíguàn.
Làm việc nhiều rồi bạn sẽ dần dần quen.
Ví dụ 4
我们可以慢慢讨论。
Wǒmen kěyǐ mànmàn tǎolùn.
Chúng ta có thể từ từ thảo luận.
Ví dụ 5
他的中文正在慢慢进步。
Tā de Zhōngwén zhèngzài mànmàn jìnbù.
Tiếng Trung của anh ấy đang dần dần tiến bộ.
91. 越来越 + tính từ và 慢慢 + động từ: phân biệt tiến trình
越来越 nhấn mạnh mức độ thay đổi liên tục tăng hoặc giảm.
慢慢 nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
慢慢就会习惯了。
Mànmàn jiù huì xíguàn le.
Dần dần rồi sẽ quen.
Ví dụ 2
他的中文越来越好了。
Tā de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
Ví dụ 3
学了一段时间以后,我慢慢适应了。
Xué le yí duàn shíjiān yǐhòu, wǒ mànmàn shìyìng le.
Sau khi học một thời gian, tôi dần dần thích nghi.
Ví dụ 4
天气越来越热了。
Tiānqì yuèláiyuè rè le.
Thời tiết ngày càng nóng.
Ví dụ 5
你不用急,慢慢就会越来越熟练。
Nǐ bú yòng jí, mànmàn jiù huì yuèláiyuè shúliàn.
Bạn không cần vội, dần dần sẽ ngày càng thành thạo.
92. 一定要 + động từ – Nhất định phải…
Mức độ yêu cầu mạnh hơn 一定会.
Ví dụ 1 – Trích từ mạch hội thoại
重要的内部资料一定要特别注意。
Zhòngyào de nèibù zīliào yídìng yào tèbié zhùyì.
Đối với tài liệu nội bộ quan trọng nhất định phải đặc biệt chú ý.
Ví dụ 2
明天你一定要按时来。
Míngtiān nǐ yídìng yào ànshí lái.
Ngày mai bạn nhất định phải đến đúng giờ.
Ví dụ 3
见客户以前一定要做好准备。
Jiàn kèhù yǐqián yídìng yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Trước khi gặp khách hàng nhất định phải chuẩn bị tốt.
Ví dụ 4
有问题一定要及时告诉我。
Yǒu wèntí yídìng yào jíshí gàosu wǒ.
Có vấn đề nhất định phải kịp thời báo cho tôi.
Ví dụ 5
重要文件一定要保存好。
Zhòngyào wénjiàn yídìng yào bǎocún hǎo.
Tài liệu quan trọng nhất định phải được bảo quản tốt.
93. 一定会 + động từ – Nhất định sẽ…
Biểu thị dự đoán chắc chắn hoặc niềm tin mạnh.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一个月以后一定会更加熟练。
Yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Một tháng sau nhất định sẽ thành thạo hơn.
Ví dụ 2
只要坚持,你一定会成功。
Zhǐyào jiānchí, nǐ yídìng huì chénggōng.
Chỉ cần kiên trì, bạn nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 3
他这么努力,一定会进步的。
Tā zhème nǔlì, yídìng huì jìnbù de.
Anh ấy cố gắng như vậy, nhất định sẽ tiến bộ.
Ví dụ 4
客户一定会理解我们的。
Kèhù yídìng huì lǐjiě wǒmen de.
Khách hàng nhất định sẽ hiểu chúng ta.
Ví dụ 5
你以后一定会越来越有经验。
Nǐ yǐhòu yídìng huì yuèláiyuè yǒu jīngyàn.
Sau này bạn nhất định sẽ ngày càng có kinh nghiệm.
94. 比较好 – Khá tốt / tốt hơn khi…
比较好 trong lời khuyên thường mang nghĩa “thì tốt hơn”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这样比较好。
Zhèyàng bǐjiào hǎo.
Như vậy thì tốt hơn.
Ví dụ 2
第一次见客户,提前到比较好。
Dì-yī cì jiàn kèhù, tíqián dào bǐjiào hǎo.
Lần đầu gặp khách hàng, đến sớm thì tốt hơn.
Ví dụ 3
这个问题我们当面谈比较好。
Zhège wèntí wǒmen dāngmiàn tán bǐjiào hǎo.
Vấn đề này chúng ta nói trực tiếp thì tốt hơn.
Ví dụ 4
刚开始的时候任务少一点儿比较好。
Gāng kāishǐ de shíhou rènwu shǎo yìdiǎnr bǐjiào hǎo.
Lúc mới bắt đầu, nhiệm vụ ít một chút thì tốt hơn.
Ví dụ 5
重要的事情写下来比较好。
Zhòngyào de shìqing xiě xiàlái bǐjiào hǎo.
Những việc quan trọng viết ra thì tốt hơn.
95. 不断 + động từ – Không ngừng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
Ví dụ 2
我们要不断提高工作效率。
Wǒmen yào bùduàn tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta phải không ngừng nâng cao hiệu suất làm việc.
Ví dụ 3
公司正在不断发展。
Gōngsī zhèngzài bùduàn fāzhǎn.
Công ty đang không ngừng phát triển.
Ví dụ 4
他通过学习不断进步。
Tā tōngguò xuéxí bùduàn jìnbù.
Anh ấy không ngừng tiến bộ thông qua học tập.
Ví dụ 5
市场的需求在不断变化。
Shìchǎng de xūqiú zài bùduàn biànhuà.
Nhu cầu thị trường đang không ngừng thay đổi.
96. 只 + động từ / 只是…… – Chỉ…
Trong hội thoại còn có cách giới hạn phạm vi bằng 只.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果只是普通产品介绍呢?
Rúguǒ zhǐshì pǔtōng chǎnpǐn jièshào ne?
Nếu chỉ là tài liệu giới thiệu sản phẩm thông thường thì sao?
Ví dụ 2
我只是想问一个问题。
Wǒ zhǐshì xiǎng wèn yí ge wèntí.
Tôi chỉ muốn hỏi một câu.
Ví dụ 3
他今天只工作半天。
Tā jīntiān zhǐ gōngzuò bàn tiān.
Hôm nay anh ấy chỉ làm nửa ngày.
Ví dụ 4
这个文件只能内部使用。
Zhège wénjiàn zhǐ néng nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ có thể sử dụng nội bộ.
Ví dụ 5
我只是经验少一点儿,不是不敢做。
Wǒ zhǐshì jīngyàn shǎo yìdiǎnr, bú shì bù gǎn zuò.
Tôi chỉ ít kinh nghiệm hơn một chút, không phải là không dám làm.
97. 只要……就……与 如果……就……的区别
只要……就…… nhấn mạnh điều kiện đầy đủ: chỉ cần có điều kiện A thì kết quả B sẽ xảy ra.
如果……就…… đơn thuần đưa ra một giả thiết.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
如果明天下雨,我们就不开会了。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù kāihuì le.
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không họp nữa.
Ví dụ 3
只要有问题,就可以问我。
Zhǐyào yǒu wèntí, jiù kěyǐ wèn wǒ.
Chỉ cần có vấn đề thì có thể hỏi tôi.
Ví dụ 4
如果你有时间,就来参加培训吧。
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù lái cānjiā péixùn ba.
Nếu bạn có thời gian thì hãy đến tham gia đào tạo.
Ví dụ 5
只要按照要求完成,就不会有问题。
Zhǐyào ànzhào yāoqiú wánchéng, jiù bú huì yǒu wèntí.
Chỉ cần hoàn thành theo yêu cầu thì sẽ không có vấn đề.
98. 就 + động từ – Thì/liền/ngay…
就 có rất nhiều cách dùng. Trong Bài 1, nó thường biểu thị quyết định nhanh, kết quả tiếp nối hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
好的,我今天就认真看。
Hǎo de, wǒ jīntiān jiù rènzhēn kàn.
Vâng, hôm nay tôi sẽ xem kỹ ngay.
Ví dụ 2
你有问题就问我。
Nǐ yǒu wèntí jiù wèn wǒ.
Bạn có vấn đề thì cứ hỏi tôi.
Ví dụ 3
我马上就来。
Wǒ mǎshàng jiù lái.
Tôi sẽ đến ngay.
Ví dụ 4
看完资料以后我就明白了。
Kàn wán zīliào yǐhòu wǒ jiù míngbai le.
Sau khi xem xong tài liệu tôi liền hiểu.
Ví dụ 5
如果没有问题,我们就开始吧。
Rúguǒ méiyǒu wèntí, wǒmen jiù kāishǐ ba.
Nếu không có vấn đề gì thì chúng ta bắt đầu nhé.
99. 就 + Adj/心理状态 + 多了 – … hơn nhiều ngay
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
听你们这么说,我就放心多了。
Tīng nǐmen zhème shuō, wǒ jiù fàngxīn duō le.
Nghe mọi người nói như vậy, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2
了解情况以后,我就安心多了。
Liǎojiě qíngkuàng yǐhòu, wǒ jiù ānxīn duō le.
Sau khi hiểu tình hình, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 3
有同事帮助,我就轻松多了。
Yǒu tóngshì bāngzhù, wǒ jiù qīngsōng duō le.
Có đồng nghiệp giúp đỡ, tôi nhẹ nhàng hơn nhiều.
Ví dụ 4
学会这个方法以后,工作就简单多了。
Xuéhuì zhège fāngfǎ yǐhòu, gōngzuò jiù jiǎndān duō le.
Sau khi học được phương pháp này, công việc đơn giản hơn nhiều.
Ví dụ 5
准备充分一点儿,你就自信多了。
Zhǔnbèi chōngfèn yìdiǎnr, nǐ jiù zìxìn duō le.
Chuẩn bị kỹ hơn một chút thì bạn sẽ tự tin hơn nhiều.
100. ……就会…… – Rồi sẽ…
Dùng để biểu thị kết quả tự nhiên sau một điều kiện hoặc quá trình.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
慢慢就会习惯了。
Mànmàn jiù huì xíguàn le.
Dần dần rồi sẽ quen.
Ví dụ 2
多练习就会说得越来越好。
Duō liànxí jiù huì shuō de yuèláiyuè hǎo.
Luyện tập nhiều rồi sẽ nói ngày càng tốt.
Ví dụ 3
熟悉产品以后,你就会更有信心。
Shúxī chǎnpǐn yǐhòu, nǐ jiù huì gèng yǒu xìnxīn.
Sau khi quen sản phẩm, bạn sẽ tự tin hơn.
Ví dụ 4
每天坚持学习,就会看到进步。
Měitiān jiānchí xuéxí, jiù huì kàndào jìnbù.
Kiên trì học mỗi ngày rồi sẽ thấy sự tiến bộ.
Ví dụ 5
跟同事多交流,很快就会适应新环境。
Gēn tóngshì duō jiāoliú, hěn kuài jiù huì shìyìng xīn huánjìng.
Giao tiếp nhiều với đồng nghiệp thì rất nhanh sẽ thích nghi với môi trường mới.
101. V + 好 – Làm xong và đạt trạng thái tốt
Cấu trúc:
Động từ + 好
好 làm bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đã hoàn thành và kết quả đạt trạng thái ổn thỏa, sẵn sàng hoặc đúng yêu cầu.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司已经为你准备好了电脑、员工卡和各种办公用品。
Gōngsī yǐjīng wèi nǐ zhǔnbèi hǎo le diànnǎo, yuángōngkǎ hé gèzhǒng bàngōng yòngpǐn.
Công ty đã chuẩn bị xong máy tính, thẻ nhân viên và các loại đồ dùng văn phòng cho bạn.
Ví dụ 2
我已经把报告写好了。
Wǒ yǐjīng bǎ bàogào xiě hǎo le.
Tôi đã viết xong báo cáo rồi.
Ví dụ 3
会议室已经安排好了。
Huìyìshì yǐjīng ānpái hǎo le.
Phòng họp đã được sắp xếp xong.
Ví dụ 4
请把明天要用的资料准备好。
Qǐng bǎ míngtiān yào yòng de zīliào zhǔnbèi hǎo.
Hãy chuẩn bị đầy đủ tài liệu cần dùng ngày mai.
Ví dụ 5
等你考虑好了再告诉我。
Děng nǐ kǎolǜ hǎo le zài gàosu wǒ.
Đợi bạn suy nghĩ kỹ xong rồi hãy nói với tôi.
102. V + 完 – Làm xong hết
完 biểu thị hành động hoàn thành đến điểm cuối.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天跟老板谈完以后,我对自己的工作更加清楚了。
Jīntiān gēn lǎobǎn tán wán yǐhòu, wǒ duì zìjǐ de gōngzuò gèngjiā qīngchu le.
Sau khi nói chuyện xong với sếp hôm nay, tôi hiểu rõ công việc của mình hơn.
Ví dụ 2
我已经看完这份资料了。
Wǒ yǐjīng kàn wán zhè fèn zīliào le.
Tôi đã xem xong tài liệu này.
Ví dụ 3
写完报告以后发给我。
Xiě wán bàogào yǐhòu fā gěi wǒ.
Sau khi viết xong báo cáo hãy gửi cho tôi.
Ví dụ 4
我们开完会再讨论。
Wǒmen kāi wán huì zài tǎolùn.
Chúng ta họp xong rồi thảo luận tiếp.
Ví dụ 5
今天的工作还没做完。
Jīntiān de gōngzuò hái méi zuò wán.
Công việc hôm nay vẫn chưa làm xong.
103. V + 清楚 – Làm cho rõ
清楚 làm bổ ngữ kết quả, biểu thị việc nhìn, nghe, nói, hỏi, tìm hiểu hoặc làm rõ đến mức rõ ràng.
Các kết hợp thường gặp:
看清楚、听清楚、说清楚、问清楚、了解清楚、弄清楚
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始应该先把基础弄清楚。
Gāng kāishǐ yīnggāi xiān bǎ jīchǔ nòng qīngchu.
Lúc mới bắt đầu nên làm rõ phần nền tảng trước.
Ví dụ 2
请把客户的要求问清楚。
Qǐng bǎ kèhù de yāoqiú wèn qīngchu.
Hãy hỏi rõ yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ 3
这个问题我还没有听清楚。
Zhège wèntí wǒ hái méiyǒu tīng qīngchu.
Vấn đề này tôi vẫn chưa nghe rõ.
Ví dụ 4
事情一定要说清楚。
Shìqing yídìng yào shuō qīngchu.
Sự việc nhất định phải nói rõ.
Ví dụ 5
先了解清楚情况再决定。
Xiān liǎojiě qīngchu qíngkuàng zài juédìng.
Trước tiên hãy tìm hiểu rõ tình hình rồi mới quyết định.
104. V + 到 – Đạt được kết quả qua hành động
到 làm bổ ngữ kết quả, biểu thị đạt được mục tiêu hoặc kết quả.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天我学到了很多东西。
Jīntiān wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Hôm nay tôi đã học được rất nhiều điều.
Ví dụ 2
我终于找到了那份文件。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le nà fèn wénjiàn.
Cuối cùng tôi đã tìm được tài liệu đó.
Ví dụ 3
你听到我说话了吗?
Nǐ tīngdào wǒ shuōhuà le ma?
Bạn có nghe thấy tôi nói không?
Ví dụ 4
这次培训让我学到了很多实用知识。
Zhè cì péixùn ràng wǒ xuédào le hěn duō shíyòng zhīshi.
Khóa đào tạo này giúp tôi học được rất nhiều kiến thức thực tế.
Ví dụ 5
我没有想到他这么快就完成了。
Wǒ méiyǒu xiǎngdào tā zhème kuài jiù wánchéng le.
Tôi không ngờ anh ấy lại hoàn thành nhanh như vậy.
105. V + 给 + người – Làm gì rồi chuyển tới cho ai
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
普通产品资料可以按照工作需要发给客户。
Pǔtōng chǎnpǐn zīliào kěyǐ ànzhào gōngzuò xūyào fā gěi kèhù.
Tài liệu sản phẩm thông thường có thể gửi cho khách hàng theo nhu cầu công việc.
Ví dụ 2
请把报告发给我。
Qǐng bǎ bàogào fā gěi wǒ.
Hãy gửi báo cáo cho tôi.
Ví dụ 3
我已经把合同交给经理了。
Wǒ yǐjīng bǎ hétong jiāo gěi jīnglǐ le.
Tôi đã giao hợp đồng cho quản lý rồi.
Ví dụ 4
你把这个消息告诉给大家吧。
Nǐ bǎ zhège xiāoxi gàosu gěi dàjiā ba.
Bạn hãy nói tin này cho mọi người.
Ví dụ 5
请把客户名单送给销售部。
Qǐng bǎ kèhù míngdān sòng gěi xiāoshòubù.
Hãy gửi danh sách khách hàng cho phòng kinh doanh.
106. 给 + người + động từ – Làm gì cho ai
给 đứng trước người nhận lợi ích hoặc người chịu tác động.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我给大家介绍一位新同事。
Wǒ gěi dàjiā jièshào yí wèi xīn tóngshì.
Tôi giới thiệu với mọi người một đồng nghiệp mới.
Ví dụ 2
我给客户打个电话。
Wǒ gěi kèhù dǎ ge diànhuà.
Tôi gọi điện cho khách hàng.
Ví dụ 3
请给我看一下这份文件。
Qǐng gěi wǒ kàn yíxià zhè fèn wénjiàn.
Hãy cho tôi xem tài liệu này một chút.
Ví dụ 4
经理给我们安排了新任务。
Jīnglǐ gěi wǒmen ānpái le xīn rènwu.
Quản lý đã sắp xếp nhiệm vụ mới cho chúng tôi.
Ví dụ 5
我给你解释一下这个规定。
Wǒ gěi nǐ jiěshì yíxià zhège guīdìng.
Tôi giải thích quy định này cho bạn một chút.
107. 从……到…… – Từ… đến…
Dùng để biểu thị phạm vi thời gian, không gian hoặc quá trình.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
上班时间是上午八点半到下午五点半。
Shàngbān shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn bàn dào xiàwǔ wǔ diǎn bàn.
Thời gian làm việc là từ 8 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều.
Ví dụ 2
从星期一到星期五我都上班。
Cóng Xīngqīyī dào Xīngqīwǔ wǒ dōu shàngbān.
Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đều đi làm.
Ví dụ 3
从公司到地铁站只要十分钟。
Cóng gōngsī dào dìtiězhàn zhǐyào shí fēnzhōng.
Từ công ty đến ga tàu điện ngầm chỉ mất mười phút.
Ví dụ 4
从上午到下午,他一直在开会。
Cóng shàngwǔ dào xiàwǔ, tā yìzhí zài kāihuì.
Từ sáng đến chiều anh ấy liên tục họp.
Ví dụ 5
从不了解到熟悉需要一个过程。
Cóng bù liǎojiě dào shúxī xūyào yí ge guòchéng.
Từ chưa hiểu đến quen thuộc cần một quá trình.
108. ……有关 – Có liên quan đến…
Cấu trúc:
与/跟 + danh từ + 有关
hoặc:
跟……有关的 + danh từ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
这个问题跟产品质量有关。
Zhège wèntí gēn chǎnpǐn zhìliàng yǒuguān.
Vấn đề này có liên quan đến chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 3
我想找一些跟市场有关的资料。
Wǒ xiǎng zhǎo yìxiē gēn shìchǎng yǒuguān de zīliào.
Tôi muốn tìm một số tài liệu liên quan đến thị trường.
Ví dụ 4
这次会议与新项目有关。
Zhè cì huìyì yǔ xīn xiàngmù yǒuguān.
Cuộc họp lần này có liên quan đến dự án mới.
Ví dụ 5
他的工作主要与客户服务有关。
Tā de gōngzuò zhǔyào yǔ kèhù fúwù yǒuguān.
Công việc của anh ấy chủ yếu liên quan đến chăm sóc khách hàng.
109. 以外 – Ngoài…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
Ví dụ 2
工作时间以外,我很少看工作邮件。
Gōngzuò shíjiān yǐwài, wǒ hěn shǎo kàn gōngzuò yóujiàn.
Ngoài giờ làm việc, tôi rất ít xem email công việc.
Ví dụ 3
办公室以外的区域不能停车。
Bàngōngshì yǐwài de qūyù bù néng tíngchē.
Khu vực ngoài văn phòng không được đỗ xe.
Ví dụ 4
这个系统只能在公司以外通过特别方式登录。
Zhège xìtǒng zhǐ néng zài gōngsī yǐwài tōngguò tèbié fāngshì dēnglù.
Hệ thống này khi ở ngoài công ty chỉ có thể đăng nhập bằng phương thức đặc biệt.
Ví dụ 5
除了工作以外,他还喜欢运动。
Chúle gōngzuò yǐwài, tā hái xǐhuan yùndòng.
Ngoài công việc ra, anh ấy còn thích thể thao.
110. 除了……以外,还/也…… – Ngoài… còn…
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
除了公司的制度以外,培训还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Chúle gōngsī de zhìdù yǐwài, péixùn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Ngoài quy chế công ty, khóa đào tạo còn giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ 2
除了中文以外,她还会说英语。
Chúle Zhōngwén yǐwài, tā hái huì shuō Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn biết nói tiếng Anh.
Ví dụ 3
除了工资以外,公司还提供奖金。
Chúle gōngzī yǐwài, gōngsī hái tígōng jiǎngjīn.
Ngoài lương, công ty còn cung cấp tiền thưởng.
Ví dụ 4
除了销售部以外,市场部也要参加会议。
Chúle xiāoshòubù yǐwài, shìchǎngbù yě yào cānjiā huìyì.
Ngoài phòng kinh doanh, phòng marketing cũng phải tham gia cuộc họp.
Ví dụ 5
除了工作经验以外,责任心也很重要。
Chúle gōngzuò jīngyàn yǐwài, zérènxīn yě hěn zhòngyào.
Ngoài kinh nghiệm làm việc, tinh thần trách nhiệm cũng rất quan trọng.
111. 主要 + động từ – Chủ yếu…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前主要负责与客户联系。
Wǒ yǐqián zhǔyào fùzé yǔ kèhù liánxì.
Trước đây tôi chủ yếu phụ trách liên hệ với khách hàng.
Ví dụ 2
这个部门主要负责销售。
Zhège bùmén zhǔyào fùzé xiāoshòu.
Bộ phận này chủ yếu phụ trách bán hàng.
Ví dụ 3
今天的会议主要讨论三个问题。
Jīntiān de huìyì zhǔyào tǎolùn sān ge wèntí.
Cuộc họp hôm nay chủ yếu thảo luận ba vấn đề.
Ví dụ 4
我们主要跟国内客户合作。
Wǒmen zhǔyào gēn guónèi kèhù hézuò.
Chúng tôi chủ yếu hợp tác với khách hàng trong nước.
Ví dụ 5
这次培训主要介绍公司的产品。
Zhè cì péixùn zhǔyào jièshào gōngsī de chǎnpǐn.
Khóa đào tạo lần này chủ yếu giới thiệu sản phẩm của công ty.
112. 觉得 + mệnh đề – Cảm thấy, cho rằng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我觉得自己还需要更加努力。
Wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Tôi cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
Ví dụ 2
我觉得这份工作很适合我。
Wǒ juéde zhè fèn gōngzuò hěn shìhé wǒ.
Tôi cảm thấy công việc này rất phù hợp với tôi.
Ví dụ 3
你觉得这个方案怎么样?
Nǐ juéde zhège fāng’àn zěnmeyàng?
Bạn thấy phương án này thế nào?
Ví dụ 4
我觉得我们应该先跟客户沟通。
Wǒ juéde wǒmen yīnggāi xiān gēn kèhù gōutōng.
Tôi cho rằng chúng ta nên trao đổi với khách hàng trước.
Ví dụ 5
大家都觉得这个培训很有用。
Dàjiā dōu juéde zhège péixùn hěn yǒuyòng.
Mọi người đều cảm thấy khóa đào tạo này rất hữu ích.
113. 希望 + mệnh đề – Hy vọng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ vừa có thể không ngừng học những điều mới.
Ví dụ 2
我希望以后有机会参加这个项目。
Wǒ xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì cānjiā zhège xiàngmù.
Tôi hy vọng sau này có cơ hội tham gia dự án này.
Ví dụ 3
老板希望大家按时完成任务。
Lǎobǎn xīwàng dàjiā ànshí wánchéng rènwu.
Sếp hy vọng mọi người hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 4
我们希望与贵公司长期合作。
Wǒmen xīwàng yǔ guì gōngsī chángqī hézuò.
Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài với quý công ty.
Ví dụ 5
我希望自己的中文越来越好。
Wǒ xīwàng zìjǐ de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo.
Tôi hy vọng tiếng Trung của mình ngày càng tốt.
114. 想 + động từ – Muốn, định
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我本来想第一天就多做一些工作。
Wǒ běnlái xiǎng dì-yī tiān jiù duō zuò yìxiē gōngzuò.
Ban đầu tôi muốn ngay ngày đầu tiên làm thêm một số công việc.
Ví dụ 2
我想了解一下公司的产品。
Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià gōngsī de chǎnpǐn.
Tôi muốn tìm hiểu một chút về sản phẩm của công ty.
Ví dụ 3
你想参加这个项目吗?
Nǐ xiǎng cānjiā zhège xiàngmù ma?
Bạn có muốn tham gia dự án này không?
Ví dụ 4
我想跟老板谈一下。
Wǒ xiǎng gēn lǎobǎn tán yíxià.
Tôi muốn nói chuyện với sếp một chút.
Ví dụ 5
我们想进一步扩大市场。
Wǒmen xiǎng jìnyíbù kuòdà shìchǎng.
Chúng tôi muốn tiếp tục mở rộng thị trường.
115. 让 + người + tính từ – Khiến ai trở nên/cảm thấy…
Ví dụ 1 – Trích từ mạch hội thoại
大家的帮助让我放心多了。
Dàjiā de bāngzhù ràng wǒ fàngxīn duō le.
Sự giúp đỡ của mọi người khiến tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2
这个消息让我很高兴。
Zhège xiāoxi ràng wǒ hěn gāoxìng.
Tin này khiến tôi rất vui.
Ví dụ 3
客户的要求让我有点儿紧张。
Kèhù de yāoqiú ràng wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Yêu cầu của khách hàng khiến tôi hơi căng thẳng.
Ví dụ 4
这次培训让我更加有信心。
Zhè cì péixùn ràng wǒ gèngjiā yǒu xìnxīn.
Khóa đào tạo này khiến tôi tự tin hơn.
Ví dụ 5
他的态度让大家很满意。
Tā de tàidu ràng dàjiā hěn mǎnyì.
Thái độ của anh ấy khiến mọi người rất hài lòng.
116. 让 + người + động từ – Bảo/để/cho ai làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果你的表现不错,我会安排你参加。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Nếu bạn thể hiện tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Trong mạch hội thoại tương đương với cách dùng 让你参加.
Ví dụ 2
老板让我参加明天的会议。
Lǎobǎn ràng wǒ cānjiā míngtiān de huìyì.
Sếp bảo tôi tham gia cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 3
请让我试一试。
Qǐng ràng wǒ shì yí shì.
Hãy để tôi thử một chút.
Ví dụ 4
老师让我们互相练习。
Lǎoshī ràng wǒmen hùxiāng liànxí.
Giáo viên bảo chúng tôi luyện tập với nhau.
Ví dụ 5
公司不会让新员工马上独立处理客户问题。
Gōngsī bú huì ràng xīn yuángōng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù wèntí.
Công ty sẽ không để nhân viên mới lập tức tự xử lý vấn đề của khách hàng.
117. 安排 + người + động từ – Sắp xếp cho ai làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果你的表现不错,我会安排你参加。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Nếu bạn thể hiện tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
老板安排我负责这个项目。
Lǎobǎn ānpái wǒ fùzé zhège xiàngmù.
Sếp sắp xếp cho tôi phụ trách dự án này.
Ví dụ 3
公司安排新员工参加培训。
Gōngsī ānpái xīn yuángōng cānjiā péixùn.
Công ty sắp xếp cho nhân viên mới tham gia đào tạo.
Ví dụ 4
经理安排他去见客户。
Jīnglǐ ānpái tā qù jiàn kèhù.
Quản lý sắp xếp cho anh ấy đi gặp khách hàng.
Ví dụ 5
我们已经安排技术人员处理这个问题。
Wǒmen yǐjīng ānpái jìshù rényuán chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng tôi đã sắp xếp nhân viên kỹ thuật xử lý vấn đề này.
118. 让/安排 + người + V – Câu kiêm ngữ
Trong cấu trúc này, danh từ/người ở giữa vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất vừa là chủ ngữ logic của động từ thứ hai.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
下个月公司将要开展一个新项目,如果你的表现不错,我会安排你参加。
Xià ge yuè gōngsī jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù, rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới, nếu bạn thể hiện tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
老板让我负责客户服务。
Lǎobǎn ràng wǒ fùzé kèhù fúwù.
Sếp bảo tôi phụ trách chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 3
老师让学生介绍自己。
Lǎoshī ràng xuésheng jièshào zìjǐ.
Giáo viên yêu cầu học sinh giới thiệu bản thân.
Ví dụ 4
公司安排他去上海工作。
Gōngsī ānpái tā qù Shànghǎi gōngzuò.
Công ty sắp xếp cho anh ấy đến Thượng Hải làm việc.
Ví dụ 5
经理让大家提前五分钟到。
Jīnglǐ ràng dàjiā tíqián wǔ fēnzhōng dào.
Quản lý yêu cầu mọi người đến trước năm phút.
119. 以后 + 会/要/可以…… – Sau này/sau đó sẽ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
以后大家就是同事了,不用这么客气。
Yǐhòu dàjiā jiù shì tóngshì le, bú yòng zhème kèqi.
Sau này mọi người đều là đồng nghiệp rồi, không cần khách sáo như vậy.
Ví dụ 2
以后我会更加努力。
Yǐhòu wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.
Ví dụ 3
以后有问题可以直接找我。
Yǐhòu yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē zhǎo wǒ.
Sau này có vấn đề có thể trực tiếp tìm tôi.
Ví dụ 4
以后你要按时提交报告。
Yǐhòu nǐ yào ànshí tíjiāo bàogào.
Sau này bạn phải nộp báo cáo đúng hạn.
Ví dụ 5
以后熟悉了就不会这么紧张了。
Yǐhòu shúxī le jiù bú huì zhème jǐnzhāng le.
Sau này quen rồi sẽ không căng thẳng như vậy nữa.
120. 就是 + danh từ/mệnh đề – Chính là…
Dùng để nhấn mạnh, xác định chính xác đối tượng hay nội dung.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Điều tôi cần nhất bây giờ chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
Ví dụ 2
这就是我们今天要讨论的问题。
Zhè jiùshì wǒmen jīntiān yào tǎolùn de wèntí.
Đây chính là vấn đề chúng ta cần thảo luận hôm nay.
Ví dụ 3
我最担心的就是沟通问题。
Wǒ zuì dānxīn de jiùshì gōutōng wèntí.
Điều tôi lo nhất chính là vấn đề giao tiếp.
Ví dụ 4
学习语言最重要的就是坚持。
Xuéxí yǔyán zuì zhòngyào de jiùshì jiānchí.
Điều quan trọng nhất khi học ngôn ngữ chính là kiên trì.
Ví dụ 5
他就是我们部门的新负责人。
Tā jiùshì wǒmen bùmén de xīn fùzérén.
Anh ấy chính là người phụ trách mới của bộ phận chúng tôi.
121. 最 + tính từ + 的 + 就是…… – Điều… nhất chính là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Điều tôi cần nhất bây giờ chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
Ví dụ 2
我最喜欢的就是这里的工作环境。
Wǒ zuì xǐhuan de jiùshì zhèlǐ de gōngzuò huánjìng.
Điều tôi thích nhất chính là môi trường làm việc ở đây.
Ví dụ 3
最重要的就是按时完成任务。
Zuì zhòngyào de jiùshì ànshí wánchéng rènwu.
Điều quan trọng nhất chính là hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 4
我最担心的就是第一次见客户。
Wǒ zuì dānxīn de jiùshì dì-yī cì jiàn kèhù.
Điều tôi lo nhất chính là lần đầu gặp khách hàng.
Ví dụ 5
新员工最需要的就是时间和经验。
Xīn yuángōng zuì xūyào de jiùshì shíjiān hé jīngyàn.
Điều nhân viên mới cần nhất chính là thời gian và kinh nghiệm.
122. 尽快 + động từ – Nhanh chóng, sớm nhất có thể
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Điều tôi cần nhất bây giờ chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
Ví dụ 2
请尽快回复客户。
Qǐng jǐnkuài huífù kèhù.
Hãy trả lời khách hàng càng sớm càng tốt.
Ví dụ 3
我们需要尽快解决这个问题。
Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
Ví dụ 4
新员工应该尽快熟悉工作环境。
Xīn yuángōng yīnggāi jǐnkuài shúxī gōngzuò huánjìng.
Nhân viên mới nên nhanh chóng làm quen với môi trường làm việc.
Ví dụ 5
我会尽快把报告发给你。
Wǒ huì jǐnkuài bǎ bàogào fā gěi nǐ.
Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn sớm nhất có thể.
123. 越……越…… – Càng… càng…
Khác với 越来越, cấu trúc 越A越B thể hiện hai biến đổi có quan hệ tương ứng.
Ví dụ 1 – Trích từ ý nghĩa hội thoại
工作做得越多,就会越熟悉。
Gōngzuò zuò de yuè duō, jiù huì yuè shúxī.
Làm công việc càng nhiều thì sẽ càng quen.
Ví dụ 2
中文越学越有意思。
Zhōngwén yuè xué yuè yǒuyìsi.
Tiếng Trung càng học càng thú vị.
Ví dụ 3
跟客户交流得越多,经验就越丰富。
Gēn kèhù jiāoliú de yuè duō, jīngyàn jiù yuè fēngfù.
Giao tiếp với khách hàng càng nhiều thì kinh nghiệm càng phong phú.
Ví dụ 4
问题越早解决越好。
Wèntí yuè zǎo jiějué yuè hǎo.
Vấn đề càng được giải quyết sớm càng tốt.
Ví dụ 5
他越忙越认真。
Tā yuè máng yuè rènzhēn.
Anh ấy càng bận càng nghiêm túc.
124. 越来越 + Adj – Ngày càng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
工作越来越忙了。
Gōngzuò yuèláiyuè máng le.
Công việc ngày càng bận.
Ví dụ 3
我的中文越来越流利了。
Wǒ de Zhōngwén yuèláiyuè liúlì le.
Tiếng Trung của tôi ngày càng lưu loát.
Ví dụ 4
市场竞争越来越激烈。
Shìchǎng jìngzhēng yuèláiyuè jīliè.
Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.
Ví dụ 5
我对公司的业务越来越熟悉了。
Wǒ duì gōngsī de yèwù yuèláiyuè shúxī le.
Tôi ngày càng quen thuộc với nghiệp vụ của công ty.
125. 一天比一天 + Adj – Ngày càng…
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung Bài 1
熟悉工作以后,她一天比一天有信心。
Shúxī gōngzuò yǐhòu, tā yì tiān bǐ yì tiān yǒu xìnxīn.
Sau khi quen công việc, cô ấy ngày càng tự tin hơn.
Ví dụ 2
他的中文一天比一天好。
Tā de Zhōngwén yì tiān bǐ yì tiān hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
Ví dụ 3
天气一天比一天冷。
Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
Ví dụ 4
她对工作一天比一天熟悉。
Tā duì gōngzuò yì tiān bǐ yì tiān shúxī.
Cô ấy ngày càng quen với công việc.
Ví dụ 5
公司的业务一天比一天多。
Gōngsī de yèwù yì tiān bǐ yì tiān duō.
Nghiệp vụ của công ty ngày càng nhiều.
126. 这样 + Adj/V – Như vậy…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这样比较好。
Zhèyàng bǐjiào hǎo.
Như vậy thì tốt hơn.
Ví dụ 2
这样做比较方便。
Zhèyàng zuò bǐjiào fāngbiàn.
Làm như vậy khá tiện.
Ví dụ 3
你这样说我就明白了。
Nǐ zhèyàng shuō wǒ jiù míngbai le.
Bạn nói như vậy thì tôi hiểu rồi.
Ví dụ 4
这样安排可以吗?
Zhèyàng ānpái kěyǐ ma?
Sắp xếp như vậy có được không?
Ví dụ 5
按照这样的方法学习,进步会更快。
Ànzhào zhèyàng de fāngfǎ xuéxí, jìnbù huì gèng kuài.
Học theo phương pháp như vậy thì sẽ tiến bộ nhanh hơn.
127. 这么 + Adj/V – Như vậy, đến mức này
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你们对我这么热情,我真不知道该怎么感谢大家。
Nǐmen duì wǒ zhème rèqíng, wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Mọi người nhiệt tình với tôi như vậy, tôi thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
Ví dụ 2
今天怎么这么忙?
Jīntiān zěnme zhème máng?
Hôm nay sao bận thế?
Ví dụ 3
你不用这么客气。
Nǐ bú yòng zhème kèqi.
Bạn không cần khách sáo như vậy.
Ví dụ 4
没想到这个问题这么复杂。
Méi xiǎngdào zhège wèntí zhème fùzá.
Không ngờ vấn đề này lại phức tạp như vậy.
Ví dụ 5
他工作这么认真,大家都很佩服他。
Tā gōngzuò zhème rènzhēn, dàjiā dōu hěn pèifú tā.
Anh ấy làm việc nghiêm túc như vậy, mọi người đều rất khâm phục.
128. 怎么 + động từ – Làm thế nào, như thế nào
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我真不知道该怎么感谢大家。
Wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Tôi thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
Ví dụ 2
这个问题应该怎么解决?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme jiějué?
Vấn đề này nên giải quyết thế nào?
Ví dụ 3
你准备怎么跟客户解释?
Nǐ zhǔnbèi zěnme gēn kèhù jiěshì?
Bạn định giải thích với khách hàng thế nào?
Ví dụ 4
这份表应该怎么填?
Zhè fèn biǎo yīnggāi zěnme tián?
Biểu mẫu này nên điền thế nào?
Ví dụ 5
不知道怎么做的时候可以问同事。
Bù zhīdào zěnme zuò de shíhou kěyǐ wèn tóngshì.
Khi không biết làm thế nào có thể hỏi đồng nghiệp.
129. 该 + động từ – Nên, phải
该 tương đương 应该, nhưng ngắn gọn và rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我真不知道该怎么感谢大家。
Wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Tôi thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
Ví dụ 2
我们该怎么办?
Wǒmen gāi zěnme bàn?
Chúng ta nên làm thế nào?
Ví dụ 3
现在该开会了。
Xiànzài gāi kāihuì le.
Bây giờ đến lúc họp rồi.
Ví dụ 4
遇到这种情况该怎么处理?
Yùdào zhè zhǒng qíngkuàng gāi zěnme chǔlǐ?
Gặp tình huống này nên xử lý thế nào?
Ví dụ 5
你该休息一下了。
Nǐ gāi xiūxi yíxià le.
Bạn nên nghỉ một chút rồi.
130. 不知道该怎么…… – Không biết nên… thế nào
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我真不知道该怎么感谢大家。
Wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Tôi thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
Ví dụ 2
我不知道该怎么跟老板解释。
Wǒ bù zhīdào gāi zěnme gēn lǎobǎn jiěshì.
Tôi không biết nên giải thích với sếp thế nào.
Ví dụ 3
他不知道该怎么回答客户。
Tā bù zhīdào gāi zěnme huídá kèhù.
Anh ấy không biết nên trả lời khách hàng thế nào.
Ví dụ 4
我们不知道该怎么处理这个问题。
Wǒmen bù zhīdào gāi zěnme chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng tôi không biết nên xử lý vấn đề này thế nào.
Ví dụ 5
刚来公司的时候,我不知道该怎么跟同事交流。
Gāng lái gōngsī de shíhou, wǒ bù zhīdào gāi zěnme gēn tóngshì jiāoliú.
Khi mới đến công ty, tôi không biết nên giao tiếp với đồng nghiệp thế nào.
131. 能 + V,是多么…… – Có thể… thật là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
能遇到这么好的同事,我觉得自己多么幸运啊!
Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ juéde zìjǐ duōme xìngyùn a!
Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như vậy, tôi cảm thấy mình thật may mắn biết bao!
Ví dụ 2
能在这里工作,我觉得很幸运。
Néng zài zhèlǐ gōngzuò, wǒ juéde hěn xìngyùn.
Có thể làm việc ở đây, tôi cảm thấy rất may mắn.
Ví dụ 3
能得到大家的帮助,我非常感谢。
Néng dédào dàjiā de bāngzhù, wǒ fēicháng gǎnxiè.
Có thể nhận được sự giúp đỡ của mọi người, tôi vô cùng cảm kích.
Ví dụ 4
能参加这个项目是一个很好的机会。
Néng cānjiā zhège xiàngmù shì yí ge hěn hǎo de jīhuì.
Có thể tham gia dự án này là một cơ hội rất tốt.
Ví dụ 5
能跟有经验的同事一起工作,我学到了很多东西。
Néng gēn yǒu jīngyàn de tóngshì yìqǐ gōngzuò, wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Có thể làm việc cùng đồng nghiệp có kinh nghiệm, tôi đã học được rất nhiều điều.
132. 对……更加清楚 – Hiểu rõ hơn về…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天跟老板谈完以后,我对自己的工作更加清楚了。
Jīntiān gēn lǎobǎn tán wán yǐhòu, wǒ duì zìjǐ de gōngzuò gèngjiā qīngchu le.
Sau khi nói chuyện với sếp hôm nay, tôi hiểu rõ công việc của mình hơn.
Ví dụ 2
培训以后,我对公司的规定更加清楚了。
Péixùn yǐhòu, wǒ duì gōngsī de guīdìng gèngjiā qīngchu le.
Sau khi đào tạo, tôi hiểu rõ quy định của công ty hơn.
Ví dụ 3
听了老师的解释,我对这个语法更加清楚了。
Tīng le lǎoshī de jiěshì, wǒ duì zhège yǔfǎ gèngjiā qīngchu le.
Sau khi nghe giáo viên giải thích, tôi hiểu rõ ngữ pháp này hơn.
Ví dụ 4
看完报告以后,我们对市场情况更加清楚了。
Kàn wán bàogào yǐhòu, wǒmen duì shìchǎng qíngkuàng gèngjiā qīngchu le.
Sau khi xem xong báo cáo, chúng tôi hiểu rõ tình hình thị trường hơn.
Ví dụ 5
跟客户谈过以后,我对他的需求更加清楚了。
Gēn kèhù tánguo yǐhòu, wǒ duì tā de xūqiú gèngjiā qīngchu le.
Sau khi nói chuyện với khách hàng, tôi hiểu rõ nhu cầu của họ hơn.
133. 对……要求很高 – Có yêu cầu cao đối với…
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
公司对内部资料的管理要求比较严格。
Gōngsī duì nèibù zīliào de guǎnlǐ yāoqiú bǐjiào yángé.
Công ty có yêu cầu khá nghiêm ngặt đối với việc quản lý tài liệu nội bộ.
Ví dụ 2
公司对产品质量要求很高。
Gōngsī duì chǎnpǐn zhìliàng yāoqiú hěn gāo.
Công ty có yêu cầu rất cao đối với chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 3
老板对员工的工作效率要求很高。
Lǎobǎn duì yuángōng de gōngzuò xiàolǜ yāoqiú hěn gāo.
Sếp yêu cầu rất cao đối với hiệu suất làm việc của nhân viên.
Ví dụ 4
客户对服务质量要求越来越高。
Kèhù duì fúwù zhìliàng yāoqiú yuèláiyuè gāo.
Khách hàng ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ.
Ví dụ 5
这个岗位对中文水平要求比较高。
Zhège gǎngwèi duì Zhōngwén shuǐpíng yāoqiú bǐjiào gāo.
Vị trí này có yêu cầu khá cao về trình độ tiếng Trung.
134. 按照……来 – Làm theo…
来 đứng cuối cụm động từ mang nghĩa “thực hiện theo cách đó”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一般应该按公司的请假制度来。
Yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Thông thường nên thực hiện theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
我们按照计划来。
Wǒmen ànzhào jìhuà lái.
Chúng ta cứ làm theo kế hoạch.
Ví dụ 3
这件事应该按照规定来。
Zhè jiàn shì yīnggāi ànzhào guīdìng lái.
Việc này nên xử lý theo quy định.
Ví dụ 4
大家按顺序来,不要着急。
Dàjiā àn shùnxù lái, bú yào zháojí.
Mọi người cứ làm theo thứ tự, đừng vội.
Ví dụ 5
我们一步一步来。
Wǒmen yí bù yí bù lái.
Chúng ta cứ tiến từng bước một.
135. 根据…… / 按照…… – Theo, căn cứ theo
Trong hội thoại chủ yếu dùng 按照, nhưng về chức năng ngữ pháp có thể mở rộng sang 根据.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
按照公司的规定,重要文件仅供公司内部使用。
Ànzhào gōngsī de guīdìng, zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Theo quy định của công ty, tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
Ví dụ 2
根据公司的规定,新员工要参加培训。
Gēnjù gōngsī de guīdìng, xīn yuángōng yào cānjiā péixùn.
Theo quy định của công ty, nhân viên mới phải tham gia đào tạo.
Ví dụ 3
我们按照客户的要求修改方案。
Wǒmen ànzhào kèhù de yāoqiú xiūgǎi fāng’àn.
Chúng tôi sửa phương án theo yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ 4
根据目前的情况,我们需要调整计划。
Gēnjù mùqián de qíngkuàng, wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà.
Căn cứ tình hình hiện tại, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.
Ví dụ 5
请按照说明使用这台设备。
Qǐng ànzhào shuōmíng shǐyòng zhè tái shèbèi.
Hãy sử dụng thiết bị này theo hướng dẫn.
136. 要……,也要…… – Vừa phải… cũng phải…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
工作要认真,也要讲效率。
Gōngzuò yào rènzhēn, yě yào jiǎng xiàolǜ.
Làm việc phải nghiêm túc, cũng phải chú trọng hiệu suất.
Ví dụ 3
学中文要多听,也要多说。
Xué Zhōngwén yào duō tīng, yě yào duō shuō.
Học tiếng Trung phải nghe nhiều, cũng phải nói nhiều.
Ví dụ 4
做销售要了解产品,也要了解客户。
Zuò xiāoshòu yào liǎojiě chǎnpǐn, yě yào liǎojiě kèhù.
Làm bán hàng phải hiểu sản phẩm, cũng phải hiểu khách hàng.
Ví dụ 5
作为经理,要管理团队,也要帮助员工成长。
Zuòwéi jīnglǐ, yào guǎnlǐ tuánduì, yě yào bāngzhù yuángōng chéngzhǎng.
Là quản lý, phải quản lý đội ngũ, cũng phải giúp nhân viên trưởng thành.
137. 能……,又能…… – Vừa có thể… lại có thể…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ vừa có thể không ngừng học những điều mới.
Ví dụ 2
这个方法既能节省时间,又能提高效率。
Zhège fāngfǎ jì néng jiéshěng shíjiān, yòu néng tígāo xiàolǜ.
Phương pháp này vừa có thể tiết kiệm thời gian vừa nâng cao hiệu suất.
Ví dụ 3
这个岗位既能学到东西,又能积累经验。
Zhège gǎngwèi jì néng xuédào dōngxi, yòu néng jīlěi jīngyàn.
Vị trí này vừa có thể học hỏi vừa tích lũy kinh nghiệm.
Ví dụ 4
网络会议既能降低成本,又能节省时间。
Wǎngluò huìyì jì néng jiàngdī chéngběn, yòu néng jiéshěng shíjiān.
Họp trực tuyến vừa có thể giảm chi phí vừa tiết kiệm thời gian.
Ví dụ 5
多跟客户交流既能提高口语,又能增加经验。
Duō gēn kèhù jiāoliú jì néng tígāo kǒuyǔ, yòu néng zēngjiā jīngyàn.
Giao tiếp nhiều với khách hàng vừa có thể nâng cao khẩu ngữ vừa tăng kinh nghiệm.
138. 已经 + V + 了 / 已经 + trạng thái – Đã…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我已经做好准备了。
Wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le.
Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
Ví dụ 2
我已经了解公司的基本规定了。
Wǒ yǐjīng liǎojiě gōngsī de jīběn guīdìng le.
Tôi đã hiểu các quy định cơ bản của công ty rồi.
Ví dụ 3
客户已经回复邮件了。
Kèhù yǐjīng huífù yóujiàn le.
Khách hàng đã trả lời email rồi.
Ví dụ 4
这个问题已经解决了。
Zhège wèntí yǐjīng jiějué le.
Vấn đề này đã được giải quyết rồi.
Ví dụ 5
我已经不紧张了。
Wǒ yǐjīng bù jǐnzhāng le.
Tôi đã không còn căng thẳng nữa.
139. 了 biểu thị sự thay đổi trạng thái
了 ở cuối câu không nhất thiết biểu thị “đã làm xong”, mà có thể báo hiệu trạng thái mới xuất hiện.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也没有刚来的时候那么紧张了。
Wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Tôi cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
Ví dụ 2
我现在明白了。
Wǒ xiànzài míngbai le.
Bây giờ tôi hiểu rồi.
Ví dụ 3
天气冷了。
Tiānqì lěng le.
Thời tiết trở lạnh rồi.
Ví dụ 4
他现在有经验了。
Tā xiànzài yǒu jīngyàn le.
Bây giờ anh ấy đã có kinh nghiệm rồi.
Ví dụ 5
熟悉工作以后,我不担心了。
Shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ bù dānxīn le.
Sau khi quen công việc, tôi không còn lo nữa.
140. 没有……了 / 不……了 – Không còn… nữa
Cấu trúc này biểu thị một trạng thái trước đây tồn tại nhưng hiện tại đã thay đổi.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也没有刚来的时候那么紧张了。
Wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Tôi cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
Ví dụ 2
我现在不担心了。
Wǒ xiànzài bù dānxīn le.
Bây giờ tôi không còn lo nữa.
Ví dụ 3
他已经不迟到了。
Tā yǐjīng bù chídào le.
Anh ấy không còn đi muộn nữa.
Ví dụ 4
熟悉以后,我没有以前那么紧张了。
Shúxī yǐhòu, wǒ méiyǒu yǐqián nàme jǐnzhāng le.
Sau khi quen rồi, tôi không còn căng thẳng như trước nữa.
Ví dụ 5
现在公司没有以前那么忙了。
Xiànzài gōngsī méiyǒu yǐqián nàme máng le.
Bây giờ công ty không còn bận như trước nữa.
141. 是……的 – Cấu trúc nhấn mạnh thông tin đã xác định
Cấu trúc:
主语 + 是 + thành phần cần nhấn mạnh + 动词 + 的
Cấu trúc 是……的 thường dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, người thực hiện hoặc đặc điểm liên quan đến một sự việc đã xác định.
Trong câu hỏi xác nhận danh tính, cũng có thể gặp dạng:
你是……的……吧?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你是今天来报到的丁垂杨吧?
Nǐ shì jīntiān lái bàodào de Dīng Chuíyáng ba?
Em là Đinh Thùy Dương đến nhận việc hôm nay đúng không?
Ví dụ 2
我是昨天到北京的。
Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.
Tôi đến Bắc Kinh hôm qua.
Ví dụ 3
这份报告是小王写的。
Zhè fèn bàogào shì Xiǎo Wáng xiě de.
Bản báo cáo này là Tiểu Vương viết.
Ví dụ 4
我们是坐地铁来的。
Wǒmen shì zuò dìtiě lái de.
Chúng tôi đến bằng tàu điện ngầm.
Ví dụ 5
这个项目是在去年开始的。
Zhège xiàngmù shì zài qùnián kāishǐ de.
Dự án này bắt đầu vào năm ngoái.
142. ……吧? – Câu hỏi xác nhận, phỏng đoán
吧 ở cuối câu hỏi có thể biểu thị người nói đã có phán đoán nhất định và muốn người nghe xác nhận.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你是今天来报到的丁垂杨吧?
Nǐ shì jīntiān lái bàodào de Dīng Chuíyáng ba?
Em là Đinh Thùy Dương đến nhận việc hôm nay đúng không?
Ví dụ 2
你是新来的同事吧?
Nǐ shì xīn lái de tóngshì ba?
Bạn là đồng nghiệp mới đến đúng không?
Ví dụ 3
明天你也参加会议吧?
Míngtiān nǐ yě cānjiā huìyì ba?
Ngày mai bạn cũng tham gia cuộc họp đúng không?
Ví dụ 4
这份资料是你的吧?
Zhè fèn zīliào shì nǐ de ba?
Tài liệu này là của bạn đúng không?
Ví dụ 5
你已经看过邮件了吧?
Nǐ yǐjīng kànguo yóujiàn le ba?
Bạn đã xem email rồi đúng không?
143. 最重要的是…… – Điều quan trọng nhất là…
Cấu trúc:
最重要的是 + danh từ / động từ / mệnh đề
Dùng để nêu nội dung quan trọng nhất trong một tình huống.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
第一周最重要的是熟悉公司的环境和各部门的工作。
Dì-yī zhōu zuì zhòngyào de shì shúxī gōngsī de huánjìng hé gè bùmén de gōngzuò.
Điều quan trọng nhất trong tuần đầu tiên là làm quen với môi trường công ty và công việc của các phòng ban.
Ví dụ 2
学习中文最重要的是坚持。
Xuéxí Zhōngwén zuì zhòngyào de shì jiānchí.
Điều quan trọng nhất khi học tiếng Trung là kiên trì.
Ví dụ 3
做客户服务最重要的是耐心。
Zuò kèhù fúwù zuì zhòngyào de shì nàixīn.
Điều quan trọng nhất khi làm dịch vụ khách hàng là sự kiên nhẫn.
Ví dụ 4
开会以前最重要的是做好准备。
Kāihuì yǐqián zuì zhòngyào de shì zuò hǎo zhǔnbèi.
Điều quan trọng nhất trước khi họp là chuẩn bị tốt.
Ví dụ 5
遇到问题最重要的是先冷静下来。
Yùdào wèntí zuì zhòngyào de shì xiān lěngjìng xiàlái.
Điều quan trọng nhất khi gặp vấn đề là trước tiên phải bình tĩnh lại.
144. 一下子 + động từ – Một lúc, ngay một lần
一下子 yíxiàzi biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, hoặc người nói muốn nói “ngay một lần”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不用一下子全了解,但是至少要知道各部门的主要职责。
Bú yòng yíxiàzi quán liǎojiě, dànshì zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Không cần ngay lập tức hiểu hết tất cả, nhưng ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
Ví dụ 2
这么多内容不可能一下子全记住。
Zhème duō nèiróng bù kěnéng yíxiàzi quán jìzhù.
Nhiều nội dung như vậy không thể một lúc nhớ hết.
Ví dụ 3
他一下子就明白了。
Tā yíxiàzi jiù míngbai le.
Anh ấy lập tức hiểu ra.
Ví dụ 4
工作一下子多了起来。
Gōngzuò yíxiàzi duō le qǐlái.
Công việc đột nhiên tăng lên nhiều.
Ví dụ 5
不要一下子给新员工安排太多任务。
Bú yào yíxiàzi gěi xīn yuángōng ānpái tài duō rènwu.
Đừng giao quá nhiều nhiệm vụ cho nhân viên mới ngay một lúc.
145. 都不一样 – Đều không giống nhau
Cấu trúc:
Danh từ số nhiều + 都 + 不一样
Dùng để nhấn mạnh rằng các thành viên trong một tập hợp có sự khác biệt.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
各部门负责的工作都不一样。
Gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Công việc mà các phòng ban phụ trách đều không giống nhau.
Ví dụ 2
每个人的工作方法都不一样。
Měi ge rén de gōngzuò fāngfǎ dōu bù yíyàng.
Phương pháp làm việc của mỗi người đều khác nhau.
Ví dụ 3
不同客户的要求都不一样。
Bùtóng kèhù de yāoqiú dōu bù yíyàng.
Yêu cầu của các khách hàng khác nhau đều không giống nhau.
Ví dụ 4
这几家公司的管理方式都不一样。
Zhè jǐ jiā gōngsī de guǎnlǐ fāngshì dōu bù yíyàng.
Phương thức quản lý của mấy công ty này đều khác nhau.
Ví dụ 5
每个部门遇到的问题都不一样。
Měi ge bùmén yùdào de wèntí dōu bù yíyàng.
Vấn đề mà mỗi phòng ban gặp phải đều khác nhau.
146. 但是…… – Nhưng…
但是 dànshì là liên từ biểu thị quan hệ chuyển ý.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不用一下子全了解,但是至少要知道各部门的主要职责。
Bú yòng yíxiàzi quán liǎojiě, dànshì zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Không cần ngay lập tức hiểu hết tất cả, nhưng ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
Ví dụ 2
这个工作很忙,但是很有意思。
Zhège gōngzuò hěn máng, dànshì hěn yǒuyìsi.
Công việc này rất bận nhưng rất thú vị.
Ví dụ 3
我有经验,但是还需要学习。
Wǒ yǒu jīngyàn, dànshì hái xūyào xuéxí.
Tôi có kinh nghiệm nhưng vẫn cần học hỏi.
Ví dụ 4
客户同意了,但是还有几个问题要解决。
Kèhù tóngyì le, dànshì hái yǒu jǐ ge wèntí yào jiějué.
Khách hàng đã đồng ý nhưng vẫn còn mấy vấn đề cần giải quyết.
Ví dụ 5
这份报告已经写完了,但是还需要检查。
Zhè fèn bàogào yǐjīng xiě wán le, dànshì hái xūyào jiǎnchá.
Báo cáo này đã viết xong nhưng vẫn cần kiểm tra.
147. 不过…… – Tuy nhiên, nhưng mà…
不过 búguò cũng biểu thị chuyển ý nhưng sắc thái khẩu ngữ và nhẹ hơn 但是.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
有一点儿,不过我觉得自己还需要更加努力。
Yǒu yìdiǎnr, búguò wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Có một chút, tuy nhiên tôi cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
Ví dụ 2
这个办法不错,不过还可以改进。
Zhège bànfǎ búcuò, búguò hái kěyǐ gǎijìn.
Cách này không tệ, nhưng vẫn có thể cải thiện.
Ví dụ 3
我很想参加,不过明天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng cānjiā, búguò míngtiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn tham gia, nhưng ngày mai không có thời gian.
Ví dụ 4
他经验不多,不过学习得很快。
Tā jīngyàn bù duō, búguò xuéxí de hěn kuài.
Anh ấy không có nhiều kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh.
Ví dụ 5
这个客户要求很多,不过很好沟通。
Zhège kèhù yāoqiú hěn duō, búguò hěn hǎo gōutōng.
Khách hàng này có nhiều yêu cầu, nhưng khá dễ giao tiếp.
148. 另外…… – Ngoài ra…
另外 lìngwài dùng để bổ sung thêm một thông tin mới.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
另外,公司每个月都会安排各种培训。
Lìngwài, gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Ngoài ra, mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
Ví dụ 2
今天先讨论销售问题,另外还有一个人事问题。
Jīntiān xiān tǎolùn xiāoshòu wèntí, lìngwài hái yǒu yí ge rénshì wèntí.
Hôm nay trước tiên thảo luận vấn đề bán hàng, ngoài ra còn có một vấn đề nhân sự.
Ví dụ 3
公司提供电脑,另外还提供手机。
Gōngsī tígōng diànnǎo, lìngwài hái tígōng shǒujī.
Công ty cung cấp máy tính, ngoài ra còn cung cấp điện thoại.
Ví dụ 4
除了工资以外,另外还有奖金。
Chúle gōngzī yǐwài, lìngwài hái yǒu jiǎngjīn.
Ngoài lương ra còn có thêm tiền thưởng.
Ví dụ 5
我有两个建议,另外还有一个问题。
Wǒ yǒu liǎng ge jiànyì, lìngwài hái yǒu yí ge wèntí.
Tôi có hai đề xuất, ngoài ra còn có một vấn đề.
149. 都是…… – Đều là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
办公设备都由公司提供。
Bàngōng shèbèi dōu yóu gōngsī tígōng.
Thiết bị văn phòng đều do công ty cung cấp.
Có thể mở rộng thành cấu trúc danh từ:
这些都是公司提供的。
Ví dụ 2
这些都是新员工的资料。
Zhèxiē dōu shì xīn yuángōng de zīliào.
Những thứ này đều là tài liệu của nhân viên mới.
Ví dụ 3
他们都是我们部门的同事。
Tāmen dōu shì wǒmen bùmén de tóngshì.
Họ đều là đồng nghiệp của bộ phận chúng tôi.
Ví dụ 4
这些问题都是客户提出的。
Zhèxiē wèntí dōu shì kèhù tíchū de.
Những vấn đề này đều do khách hàng đưa ra.
Ví dụ 5
今天参加培训的都是新员工。
Jīntiān cānjiā péixùn de dōu shì xīn yuángōng.
Những người tham gia đào tạo hôm nay đều là nhân viên mới.
150. 有一点儿 + Adj – Hơi…
有一点儿 thường biểu thị mức độ nhẹ, rất phổ biến với những tính chất không như mong muốn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
有一点儿,不过我觉得自己还需要更加努力。
Yǒu yìdiǎnr, búguò wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Có một chút, nhưng tôi cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
Ví dụ 2
我今天有一点儿累。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎnr lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.
Ví dụ 3
第一次见客户,我有一点儿紧张。
Dì-yī cì jiàn kèhù, wǒ yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng.
Lần đầu gặp khách hàng, tôi hơi căng thẳng.
Ví dụ 4
这个问题有一点儿复杂。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎnr fùzá.
Vấn đề này hơi phức tạp.
Ví dụ 5
今天的工作有一点儿多。
Jīntiān de gōngzuò yǒu yìdiǎnr duō.
Công việc hôm nay hơi nhiều.
151. 有点儿 + Adj – Hơi…
有点儿 và 有一点儿 gần nghĩa nhau.
Ví dụ 1 – Trích từ ngữ cảnh hội thoại
刚来的时候我有点儿紧张。
Gāng lái de shíhou wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Lúc mới đến tôi hơi căng thẳng.
Ví dụ 2
今天有点儿忙。
Jīntiān yǒudiǎnr máng.
Hôm nay hơi bận.
Ví dụ 3
这个客户有点儿难沟通。
Zhège kèhù yǒudiǎnr nán gōutōng.
Khách hàng này hơi khó giao tiếp.
Ví dụ 4
我觉得这个要求有点儿高。
Wǒ juéde zhège yāoqiú yǒudiǎnr gāo.
Tôi cảm thấy yêu cầu này hơi cao.
Ví dụ 5
现在去有点儿晚了。
Xiànzài qù yǒudiǎnr wǎn le.
Bây giờ đi thì hơi muộn rồi.
152. 很高兴 + V – Rất vui được…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
各位好!我叫丁垂杨,很高兴认识大家。
Gèwèi hǎo! Wǒ jiào Dīng Chuíyáng, hěn gāoxìng rènshi dàjiā.
Chào mọi người! Tôi là Đinh Thùy Dương, rất vui được làm quen với mọi người.
Ví dụ 2
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.
Ví dụ 3
很高兴今天能参加这个会议。
Hěn gāoxìng jīntiān néng cānjiā zhège huìyì.
Rất vui hôm nay có thể tham gia cuộc họp này.
Ví dụ 4
很高兴能跟大家一起工作。
Hěn gāoxìng néng gēn dàjiā yìqǐ gōngzuò.
Rất vui được làm việc cùng mọi người.
Ví dụ 5
很高兴收到您的回复。
Hěn gāoxìng shōudào nín de huífù.
Rất vui khi nhận được phản hồi của quý vị.
153. 还差得远呢 – Vẫn còn kém xa
呢 ở cuối câu tăng sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh trạng thái còn tiếp tục.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我的中文还差得远呢,尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Wǒ de Zhōngwén hái chà de yuǎn ne, yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Tiếng Trung của tôi vẫn còn kém xa, đặc biệt là từ vựng thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
Ví dụ 2
我的经验跟你比还差得远呢。
Wǒ de jīngyàn gēn nǐ bǐ hái chà de yuǎn ne.
Kinh nghiệm của tôi so với bạn vẫn còn kém xa.
Ví dụ 3
离完成任务还差得远呢。
Lí wánchéng rènwu hái chà de yuǎn ne.
Còn lâu mới hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ 4
现在离成功还差得远呢。
Xiànzài lí chénggōng hái chà de yuǎn ne.
Bây giờ còn cách thành công rất xa.
Ví dụ 5
我的口语离流利还差得远呢。
Wǒ de kǒuyǔ lí liúlì hái chà de yuǎn ne.
Khẩu ngữ của tôi còn xa mới đạt mức lưu loát.
154. 尤其是…… – Đặc biệt là…
尤其是 thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ cần đặc biệt nhấn mạnh.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Đặc biệt là từ vựng về lĩnh vực thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
Ví dụ 2
我喜欢学习外语,尤其是中文。
Wǒ xǐhuan xuéxí wàiyǔ, yóuqí shì Zhōngwén.
Tôi thích học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Trung.
Ví dụ 3
最近工作很多,尤其是客户方面的工作。
Zuìjìn gōngzuò hěn duō, yóuqí shì kèhù fāngmiàn de gōngzuò.
Gần đây công việc rất nhiều, đặc biệt là công việc liên quan đến khách hàng.
Ví dụ 4
我很喜欢这个部门,尤其是这里的工作气氛。
Wǒ hěn xǐhuan zhège bùmén, yóuqí shì zhèlǐ de gōngzuò qìfēn.
Tôi rất thích bộ phận này, đặc biệt là bầu không khí làm việc ở đây.
Ví dụ 5
新员工需要注意很多事情,尤其是公司的规定。
Xīn yuángōng xūyào zhùyì hěn duō shìqing, yóuqí shì gōngsī de guīdìng.
Nhân viên mới cần chú ý nhiều việc, đặc biệt là quy định của công ty.
155. 时间 + 以后 – Sau một khoảng thời gian
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
每天学一点儿,一个月以后一定会更加熟练。
Měitiān xué yìdiǎnr, yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Mỗi ngày học một chút, một tháng sau nhất định sẽ thành thạo hơn.
Ví dụ 2
三天以后我们再联系。
Sān tiān yǐhòu wǒmen zài liánxì.
Ba ngày sau chúng ta liên hệ lại.
Ví dụ 3
一个星期以后开始培训。
Yí ge xīngqī yǐhòu kāishǐ péixùn.
Một tuần sau bắt đầu đào tạo.
Ví dụ 4
两个月以后,他已经能独立工作了。
Liǎng ge yuè yǐhòu, tā yǐjīng néng dúlì gōngzuò le.
Hai tháng sau, anh ấy đã có thể làm việc độc lập.
Ví dụ 5
半年以后再看结果。
Bàn nián yǐhòu zài kàn jiéguǒ.
Nửa năm sau hãy xem kết quả.
156. 以后 + 就……了 – Sau đó thì sẽ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
以后大家就是同事了,不用这么客气。
Yǐhòu dàjiā jiù shì tóngshì le, bú yòng zhème kèqi.
Sau này mọi người đều là đồng nghiệp rồi, không cần khách sáo như vậy.
Ví dụ 2
培训以后你就能自己处理了。
Péixùn yǐhòu nǐ jiù néng zìjǐ chǔlǐ le.
Sau khi đào tạo, bạn có thể tự xử lý rồi.
Ví dụ 3
工作一段时间以后就会习惯了。
Gōngzuò yí duàn shíjiān yǐhòu jiù huì xíguàn le.
Sau khi làm việc một thời gian thì sẽ quen.
Ví dụ 4
熟悉客户以后就比较容易沟通了。
Shúxī kèhù yǐhòu jiù bǐjiào róngyì gōutōng le.
Sau khi quen khách hàng thì giao tiếp sẽ dễ hơn.
Ví dụ 5
了解规定以后就不会做错了。
Liǎojiě guīdìng yǐhòu jiù bú huì zuò cuò le.
Sau khi hiểu quy định thì sẽ không làm sai nữa.
157. 或者 – Hoặc
或者 huòzhě thường dùng trong câu trần thuật để biểu thị lựa chọn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你以前做过销售或者客户服务方面的工作吗?
Nǐ yǐqián zuòguo xiāoshòu huòzhě kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò ma?
Trước đây bạn từng làm công việc về bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng chưa?
Ví dụ 2
你可以发邮件或者打电话。
Nǐ kěyǐ fā yóujiàn huòzhě dǎ diànhuà.
Bạn có thể gửi email hoặc gọi điện.
Ví dụ 3
我们下午或者晚上见面。
Wǒmen xiàwǔ huòzhě wǎnshang jiànmiàn.
Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều hoặc buổi tối.
Ví dụ 4
你可以问经理或者人事部。
Nǐ kěyǐ wèn jīnglǐ huòzhě rénshìbù.
Bạn có thể hỏi quản lý hoặc phòng nhân sự.
Ví dụ 5
这个任务今天或者明天完成都可以。
Zhège rènwu jīntiān huòzhě míngtiān wánchéng dōu kěyǐ.
Nhiệm vụ này hoàn thành hôm nay hoặc ngày mai đều được.
158. A 或者 B – Lựa chọn trong câu trần thuật
Khi hỏi trực tiếp “A hay B?”, tiếng Trung thường dùng 还是; trong câu trần thuật thường dùng 或者.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你以前做过销售或者客户服务方面的工作吗?
Nǐ yǐqián zuòguo xiāoshòu huòzhě kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò ma?
Trước đây bạn từng làm công việc bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng chưa?
Ví dụ 2
可以坐地铁或者坐公交车。
Kěyǐ zuò dìtiě huòzhě zuò gōngjiāochē.
Có thể đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt.
Ví dụ 3
你可以今天或者明天回复我。
Nǐ kěyǐ jīntiān huòzhě míngtiān huífù wǒ.
Bạn có thể trả lời tôi hôm nay hoặc ngày mai.
Ví dụ 4
有问题可以找我或者找小王。
Yǒu wèntí kěyǐ zhǎo wǒ huòzhě zhǎo Xiǎo Wáng.
Có vấn đề có thể tìm tôi hoặc Tiểu Vương.
Ví dụ 5
我们需要销售经验或者客户服务经验。
Wǒmen xūyào xiāoshòu jīngyàn huòzhě kèhù fúwù jīngyàn.
Chúng tôi cần kinh nghiệm bán hàng hoặc kinh nghiệm chăm sóc khách hàng.
159. 感觉怎么样? – Cảm thấy thế nào?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
第一天上班感觉怎么样?
Dì-yī tiān shàngbān gǎnjué zěnmeyàng?
Ngày đầu tiên đi làm cảm thấy thế nào?
Ví dụ 2
新工作感觉怎么样?
Xīn gōngzuò gǎnjué zěnmeyàng?
Công việc mới cảm thấy thế nào?
Ví dụ 3
参加完培训以后感觉怎么样?
Cānjiā wán péixùn yǐhòu gǎnjué zěnmeyàng?
Sau khi tham gia đào tạo xong, bạn cảm thấy thế nào?
Ví dụ 4
第一次见客户感觉怎么样?
Dì-yī cì jiàn kèhù gǎnjué zěnmeyàng?
Lần đầu gặp khách hàng cảm thấy thế nào?
Ví dụ 5
在这里工作感觉怎么样?
Zài zhèlǐ gōngzuò gǎnjué zěnmeyàng?
Làm việc ở đây cảm thấy thế nào?
160. ……怎么样? – … thế nào?
怎么样 dùng để hỏi đánh giá, tình hình, ý kiến hoặc cách thức.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
第一天上班感觉怎么样?
Dì-yī tiān shàngbān gǎnjué zěnmeyàng?
Ngày đầu tiên đi làm cảm thấy thế nào?
Ví dụ 2
这个方案怎么样?
Zhège fāng’àn zěnmeyàng?
Phương án này thế nào?
Ví dụ 3
你的新同事怎么样?
Nǐ de xīn tóngshì zěnmeyàng?
Đồng nghiệp mới của bạn thế nào?
Ví dụ 4
我们明天下午开会怎么样?
Wǒmen míngtiān xiàwǔ kāihuì zěnmeyàng?
Ngày mai buổi chiều chúng ta họp thì thế nào?
Ví dụ 5
最近工作怎么样?
Zuìjìn gōngzuò zěnmeyàng?
Gần đây công việc thế nào?
161. 在哪里可以 + V? – Có thể… ở đâu?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
产品资料在哪里可以看到?
Chǎnpǐn zīliào zài nǎli kěyǐ kàndào?
Có thể xem tài liệu sản phẩm ở đâu?
Ví dụ 2
员工卡在哪里可以办理?
Yuángōngkǎ zài nǎli kěyǐ bànlǐ?
Có thể làm thẻ nhân viên ở đâu?
Ví dụ 3
这个文件在哪里可以下载?
Zhège wénjiàn zài nǎli kěyǐ xiàzǎi?
Có thể tải tài liệu này ở đâu?
Ví dụ 4
公司的规定在哪里可以查到?
Gōngsī de guīdìng zài nǎli kěyǐ chádào?
Có thể tra quy định của công ty ở đâu?
Ví dụ 5
午饭在哪里可以吃?
Wǔfàn zài nǎli kěyǐ chī?
Có thể ăn trưa ở đâu?
162. V + 到 – Nhìn thấy/tra thấy/tìm thấy
Khi 到 đi sau động từ cảm giác hoặc tìm kiếm, nó biểu thị kết quả đạt được.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
产品资料在哪里可以看到?
Chǎnpǐn zīliào zài nǎli kěyǐ kàndào?
Có thể xem thấy/tìm thấy tài liệu sản phẩm ở đâu?
Ví dụ 2
我终于找到了客户的电话。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le kèhù de diànhuà.
Cuối cùng tôi đã tìm được số điện thoại của khách hàng.
Ví dụ 3
你看到我的邮件了吗?
Nǐ kàndào wǒ de yóujiàn le ma?
Bạn đã thấy email của tôi chưa?
Ví dụ 4
我在系统里查到了这份资料。
Wǒ zài xìtǒng lǐ chádào le zhè fèn zīliào.
Tôi đã tra thấy tài liệu này trong hệ thống.
Ví dụ 5
今天我听到了一个好消息。
Jīntiān wǒ tīngdào le yí ge hǎo xiāoxi.
Hôm nay tôi nghe được một tin tốt.
163. 发到 + nơi chốn – Gửi đến…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
全部产品资料已发送到你的工作邮箱。
Quánbù chǎnpǐn zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de gōngzuò yóuxiāng.
Toàn bộ tài liệu sản phẩm đã được gửi đến email công việc của bạn.
Ví dụ 2
请把文件发到我的邮箱。
Qǐng bǎ wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng.
Hãy gửi tài liệu vào email của tôi.
Ví dụ 3
消息已经发到工作群了。
Xiāoxi yǐjīng fā dào gōngzuò qún le.
Tin nhắn đã được gửi vào nhóm công việc rồi.
Ví dụ 4
请把报告发到系统里。
Qǐng bǎ bàogào fā dào xìtǒng lǐ.
Hãy gửi báo cáo lên hệ thống.
Ví dụ 5
合同已经发到客户那里了。
Hétong yǐjīng fā dào kèhù nàli le.
Hợp đồng đã được gửi đến phía khách hàng rồi.
164. 有 + số lượng + danh từ + 要…… – Có… cần phải…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这个星期你主要有两个任务。
Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu.
Tuần này bạn chủ yếu có hai nhiệm vụ.
Trong câu tiếp theo hai nhiệm vụ được triển khai bằng 要…….
Ví dụ 2
今天我有三个问题要问你。
Jīntiān wǒ yǒu sān ge wèntí yào wèn nǐ.
Hôm nay tôi có ba vấn đề cần hỏi bạn.
Ví dụ 3
我们有两份报告要完成。
Wǒmen yǒu liǎng fèn bàogào yào wánchéng.
Chúng tôi có hai bản báo cáo cần hoàn thành.
Ví dụ 4
下午还有一个客户要见。
Xiàwǔ hái yǒu yí ge kèhù yào jiàn.
Buổi chiều còn có một khách hàng cần gặp.
Ví dụ 5
明天有很多事情要处理。
Míngtiān yǒu hěn duō shìqing yào chǔlǐ.
Ngày mai có rất nhiều việc cần xử lý.
165. 数量词 + 任务/问题/事情 – Cụm số lượng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这个星期你主要有两个任务。
Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu.
Tuần này bạn chủ yếu có hai nhiệm vụ.
Ví dụ 2
我有三个问题。
Wǒ yǒu sān ge wèntí.
Tôi có ba vấn đề.
Ví dụ 3
今天有两件重要的事情。
Jīntiān yǒu liǎng jiàn zhòngyào de shìqing.
Hôm nay có hai việc quan trọng.
Ví dụ 4
我们需要完成四项任务。
Wǒmen xūyào wánchéng sì xiàng rènwu.
Chúng ta cần hoàn thành bốn nhiệm vụ.
Ví dụ 5
下午有一场会议。
Xiàwǔ yǒu yì chǎng huìyì.
Buổi chiều có một cuộc họp.
166. 如果……,我会…… – Nếu… tôi sẽ…
Dùng để biểu đạt phương án hoặc quyết định có điều kiện.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果你的表现不错,我会安排你参加。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Nếu bạn thể hiện tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
如果客户同意,我会马上告诉你。
Rúguǒ kèhù tóngyì, wǒ huì mǎshàng gàosu nǐ.
Nếu khách hàng đồng ý, tôi sẽ lập tức báo cho bạn.
Ví dụ 3
如果有时间,我会参加培训。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ huì cānjiā péixùn.
Nếu có thời gian, tôi sẽ tham gia đào tạo.
Ví dụ 4
如果有问题,我会主动请教同事。
Rúguǒ yǒu wèntí, wǒ huì zhǔdòng qǐngjiào tóngshì.
Nếu có vấn đề, tôi sẽ chủ động hỏi đồng nghiệp.
Ví dụ 5
如果明天不忙,我会把报告写完。
Rúguǒ míngtiān bù máng, wǒ huì bǎ bàogào xiě wán.
Nếu ngày mai không bận, tôi sẽ viết xong báo cáo.
167. 敢于 + động từ – Dám, mạnh dạn làm gì
敢于 gǎnyú gần nghĩa với 敢, nhưng thường trang trọng hơn và hay đi với hành động mang tính chủ động, trách nhiệm hoặc thái độ.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
做错了要敢于承认。
Zuò cuò le yào gǎnyú chéngrèn.
Làm sai phải dám thừa nhận.
Ví dụ 3
年轻人应该敢于尝试新的方法。
Niánqīngrén yīnggāi gǎnyú chángshì xīn de fāngfǎ.
Người trẻ nên mạnh dạn thử phương pháp mới.
Ví dụ 4
我们要敢于面对困难。
Wǒmen yào gǎnyú miànduì kùnnan.
Chúng ta phải dám đối mặt với khó khăn.
Ví dụ 5
员工应该敢于提出自己的意见。
Yuángōng yīnggāi gǎnyú tíchū zìjǐ de yìjiàn.
Nhân viên nên mạnh dạn đưa ra ý kiến của mình.
168. 学会 + động từ – Học được cách…
学会 biểu thị đã hoặc cần đạt được năng lực thực hiện một hành động.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
另一方面也要学会自己解决问题。
Lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
新员工要学会独立工作。
Xīn yuángōng yào xuéhuì dúlì gōngzuò.
Nhân viên mới phải học cách làm việc độc lập.
Ví dụ 3
你要学会跟客户沟通。
Nǐ yào xuéhuì gēn kèhù gōutōng.
Bạn phải học cách giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 4
我终于学会使用这个系统了。
Wǒ zhōngyú xuéhuì shǐyòng zhège xìtǒng le.
Cuối cùng tôi đã học được cách sử dụng hệ thống này.
Ví dụ 5
管理者要学会听取员工的意见。
Guǎnlǐzhě yào xuéhuì tīngqǔ yuángōng de yìjiàn.
Người quản lý phải học cách lắng nghe ý kiến của nhân viên.
169. 自己 + động từ – Tự mình…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
另一方面也要学会自己解决问题。
Lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Mặt khác cũng phải học cách tự mình giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
这个问题你先自己想一想。
Zhège wèntí nǐ xiān zìjǐ xiǎng yì xiǎng.
Vấn đề này trước tiên bạn tự suy nghĩ một chút.
Ví dụ 3
我可以自己完成这项工作。
Wǒ kěyǐ zìjǐ wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Tôi có thể tự mình hoàn thành công việc này.
Ví dụ 4
他已经能自己见客户了。
Tā yǐjīng néng zìjǐ jiàn kèhù le.
Anh ấy đã có thể tự mình gặp khách hàng rồi.
Ví dụ 5
自己的问题要学会自己解决。
Zìjǐ de wèntí yào xuéhuì zìjǐ jiějué.
Vấn đề của mình phải học cách tự mình giải quyết.
170. 那就…… – Vậy thì…
那就 nà jiù dùng khi người nói căn cứ vào thông tin phía trước để đưa ra kết luận, quyết định hoặc phương án.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果不能按时到公司,那就要提前告诉部门负责人。
Rúguǒ bù néng ànshí dào gōngsī, nà jiù yào tíqián gàosu bùmén fùzérén.
Nếu không thể đến công ty đúng giờ, vậy thì phải báo trước cho người phụ trách bộ phận.
Ví dụ 2
你今天没时间,那就明天再谈吧。
Nǐ jīntiān méi shíjiān, nà jiù míngtiān zài tán ba.
Hôm nay bạn không có thời gian, vậy thì ngày mai nói tiếp.
Ví dụ 3
客户不同意,那就重新修改方案。
Kèhù bù tóngyì, nà jiù chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Khách hàng không đồng ý, vậy thì sửa lại phương án.
Ví dụ 4
大家都到了,那就开始吧。
Dàjiā dōu dào le, nà jiù kāishǐ ba.
Mọi người đều đến rồi, vậy thì bắt đầu nhé.
Ví dụ 5
如果这个办法不行,那就试试别的办法。
Rúguǒ zhège bànfǎ bù xíng, nà jiù shìshi bié de bànfǎ.
Nếu cách này không được, vậy thì thử cách khác.
171. 并 + động từ – Và, đồng thời
并 bìng mang sắc thái trang trọng, dùng để nối thêm một hành động hoặc nội dung.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
那就要提前告诉部门负责人,并按照规定办理请假手续。
Nà jiù yào tíqián gàosu bùmén fùzérén, bìng ànzhào guīdìng bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Vậy thì phải báo trước cho người phụ trách bộ phận, đồng thời làm thủ tục xin nghỉ theo quy định.
Ví dụ 2
请填写申请表,并交给人事部。
Qǐng tiánxiě shēnqǐngbiǎo, bìng jiāo gěi rénshìbù.
Hãy điền đơn đăng ký và nộp cho phòng nhân sự.
Ví dụ 3
经理听取了大家的意见,并修改了计划。
Jīnglǐ tīngqǔ le dàjiā de yìjiàn, bìng xiūgǎi le jìhuà.
Quản lý đã lắng nghe ý kiến của mọi người và sửa kế hoạch.
Ví dụ 4
公司已经调查情况,并作出了决定。
Gōngsī yǐjīng diàochá qíngkuàng, bìng zuòchū le juédìng.
Công ty đã điều tra tình hình và đưa ra quyết định.
Ví dụ 5
请确认信息,并及时回复客户。
Qǐng quèrèn xìnxī, bìng jíshí huífù kèhù.
Hãy xác nhận thông tin và kịp thời trả lời khách hàng.
172. 情况下 – Trong trường hợp…
Cấu trúc:
Danh từ / cụm từ + 情况下
Dùng để xác định điều kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra hành động.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
紧急情况下可以,不过一般应该按公司的请假制度来。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ, búguò yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Trong trường hợp khẩn cấp thì được, nhưng thông thường nên làm theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
特殊情况下可以申请在家办公。
Tèshū qíngkuàng xià kěyǐ shēnqǐng zài jiā bàngōng.
Trong trường hợp đặc biệt có thể xin làm việc tại nhà.
Ví dụ 3
没有得到允许的情况下不能使用这份资料。
Méiyǒu dédào yǔnxǔ de qíngkuàng xià bù néng shǐyòng zhè fèn zīliào.
Trong trường hợp chưa được phép thì không được sử dụng tài liệu này.
Ví dụ 4
正常情况下会议一个小时就能结束。
Zhèngcháng qíngkuàng xià huìyì yí ge xiǎoshí jiù néng jiéshù.
Trong tình huống bình thường, cuộc họp có thể kết thúc trong một giờ.
Ví dụ 5
这种情况下我们应该先联系客户。
Zhè zhǒng qíngkuàng xià wǒmen yīnggāi xiān liánxì kèhù.
Trong trường hợp này chúng ta nên liên hệ khách hàng trước.
173. 一般 + động từ – Thông thường…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不过一般应该按公司的请假制度来。
Búguò yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Tuy nhiên thông thường nên làm theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
我们一般上午开会。
Wǒmen yìbān shàngwǔ kāihuì.
Chúng tôi thường họp vào buổi sáng.
Ví dụ 3
新员工一般先参加培训。
Xīn yuángōng yìbān xiān cānjiā péixùn.
Nhân viên mới thông thường trước tiên tham gia đào tạo.
Ví dụ 4
客户一般会提前预约。
Kèhù yìbān huì tíqián yùyuē.
Khách hàng thông thường sẽ đặt lịch trước.
Ví dụ 5
这种问题一般由技术部门处理。
Zhè zhǒng wèntí yìbān yóu jìshù bùmén chǔlǐ.
Loại vấn đề này thông thường do bộ phận kỹ thuật xử lý.
174. 意思差不多 – Ý nghĩa gần giống nhau
差不多 có thể biểu thị mức độ gần tương đương.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
“按公司的制度”和“按照公司的规定”意思差不多,对吧?
“Àn gōngsī de zhìdù” hé “ànzhào gōngsī de guīdìng” yìsi chàbuduō, duì ba?
“Làm theo chế độ của công ty” và “làm theo quy định của công ty” có ý nghĩa gần giống nhau đúng không?
Ví dụ 2
这两个词的意思差不多。
Zhè liǎng ge cí de yìsi chàbuduō.
Ý nghĩa của hai từ này gần giống nhau.
Ví dụ 3
这两个办法效果差不多。
Zhè liǎng ge bànfǎ xiàoguǒ chàbuduō.
Hiệu quả của hai phương pháp này gần như nhau.
Ví dụ 4
我们的工作时间差不多。
Wǒmen de gōngzuò shíjiān chàbuduō.
Thời gian làm việc của chúng tôi gần như nhau.
Ví dụ 5
这两家公司的规模差不多。
Zhè liǎng jiā gōngsī de guīmó chàbuduō.
Quy mô của hai công ty này gần như nhau.
175. 对吧? – Đúng không?
对吧 dùng để yêu cầu người nghe xác nhận điều người nói vừa suy luận hoặc trình bày.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
“按公司的制度”和“按照公司的规定”意思差不多,对吧?
“Àn gōngsī de zhìdù” hé “ànzhào gōngsī de guīdìng” yìsi chàbuduō, duì ba?
Hai cách nói này có nghĩa gần giống nhau, đúng không?
Ví dụ 2
明天两点开会,对吧?
Míngtiān liǎng diǎn kāihuì, duì ba?
Ngày mai hai giờ họp đúng không?
Ví dụ 3
你是销售部的新员工,对吧?
Nǐ shì xiāoshòubù de xīn yuángōng, duì ba?
Bạn là nhân viên mới của phòng kinh doanh đúng không?
Ví dụ 4
这份资料不能发给客户,对吧?
Zhè fèn zīliào bù néng fā gěi kèhù, duì ba?
Tài liệu này không được gửi cho khách hàng, đúng không?
Ví dụ 5
今天不用加班,对吧?
Jīntiān bú yòng jiābān, duì ba?
Hôm nay không cần tăng ca, đúng không?
176. A 比 B 稍微 + Adj + 一点儿 – A hơi… hơn B một chút
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
“按照”比“按”稍微正式一点儿。
“Ànzhào” bǐ “àn” shāowēi zhèngshì yìdiǎnr.
“按照” trang trọng hơn “按” một chút.
Ví dụ 2
今天比昨天稍微忙一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān shāowēi máng yìdiǎnr.
Hôm nay bận hơn hôm qua một chút.
Ví dụ 3
这个方案比那个方案稍微简单一点儿。
Zhège fāng’àn bǐ nàge fāng’àn shāowēi jiǎndān yìdiǎnr.
Phương án này đơn giản hơn phương án kia một chút.
Ví dụ 4
新办公室比以前稍微大一点儿。
Xīn bàngōngshì bǐ yǐqián shāowēi dà yìdiǎnr.
Văn phòng mới lớn hơn trước một chút.
Ví dụ 5
这个客户比上一个客户稍微难沟通一点儿。
Zhège kèhù bǐ shàng yí ge kèhù shāowēi nán gōutōng yìdiǎnr.
Khách hàng này khó giao tiếp hơn khách hàng trước một chút.
177. 基本 + 一样 / 基本 + Adj – Về cơ bản…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
“按照”比“按”稍微正式一点儿,但意思基本一样。
“Ànzhào” bǐ “àn” shāowēi zhèngshì yìdiǎnr, dàn yìsi jīběn yíyàng.
“按照” trang trọng hơn “按” một chút, nhưng ý nghĩa về cơ bản giống nhau.
Ví dụ 2
这两个方案基本一样。
Zhè liǎng ge fāng’àn jīběn yíyàng.
Hai phương án này về cơ bản giống nhau.
Ví dụ 3
今天的工作基本完成了。
Jīntiān de gōngzuò jīběn wánchéng le.
Công việc hôm nay về cơ bản đã hoàn thành.
Ví dụ 4
我已经基本了解公司的情况了。
Wǒ yǐjīng jīběn liǎojiě gōngsī de qíngkuàng le.
Tôi đã cơ bản hiểu tình hình công ty rồi.
Ví dụ 5
大家的意见基本一致。
Dàjiā de yìjiàn jīběn yízhì.
Ý kiến của mọi người về cơ bản thống nhất.
178. 对……有什么……? – Có… gì đối với…?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司对内部资料有什么规定?
Gōngsī duì nèibù zīliào yǒu shénme guīdìng?
Công ty có quy định gì đối với tài liệu nội bộ?
Ví dụ 2
老板对新员工有什么要求?
Lǎobǎn duì xīn yuángōng yǒu shénme yāoqiú?
Sếp có yêu cầu gì đối với nhân viên mới?
Ví dụ 3
客户对产品有什么意见?
Kèhù duì chǎnpǐn yǒu shénme yìjiàn?
Khách hàng có ý kiến gì đối với sản phẩm?
Ví dụ 4
公司对迟到有什么规定?
Gōngsī duì chídào yǒu shénme guīdìng?
Công ty có quy định gì đối với việc đi muộn?
Ví dụ 5
你对这个项目有什么想法?
Nǐ duì zhège xiàngmù yǒu shénme xiǎngfǎ?
Bạn có suy nghĩ gì về dự án này?
179. 如果只是……呢? – Nếu chỉ là… thì sao?
呢 ở cuối câu dùng để nêu một trường hợp cụ thể và hỏi cách xử lý hoặc kết quả.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果只是普通产品介绍呢?
Rúguǒ zhǐshì pǔtōng chǎnpǐn jièshào ne?
Nếu chỉ là tài liệu giới thiệu sản phẩm thông thường thì sao?
Ví dụ 2
如果只是迟到五分钟呢?
Rúguǒ zhǐshì chídào wǔ fēnzhōng ne?
Nếu chỉ đến muộn năm phút thì sao?
Ví dụ 3
如果只是内部会议呢?
Rúguǒ zhǐshì nèibù huìyì ne?
Nếu chỉ là cuộc họp nội bộ thì sao?
Ví dụ 4
如果只是问一个简单的问题呢?
Rúguǒ zhǐshì wèn yí ge jiǎndān de wèntí ne?
Nếu chỉ hỏi một câu hỏi đơn giản thì sao?
Ví dụ 5
如果只是临时使用呢?
Rúguǒ zhǐshì línshí shǐyòng ne?
Nếu chỉ sử dụng tạm thời thì sao?
180. 仅供……使用 – Chỉ dành cho… sử dụng
Cấu trúc cố định:
仅供 + người/phạm vi + 使用/参考/学习
Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong thông báo, quy định và văn phong công sở.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
重要文件仅供公司内部使用。
Zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
Ví dụ 2
本资料仅供员工内部参考。
Běn zīliào jǐn gōng yuángōng nèibù cānkǎo.
Tài liệu này chỉ dành cho nhân viên tham khảo nội bộ.
Ví dụ 3
这个账号仅供本人使用。
Zhège zhànghào jǐn gōng běnrén shǐyòng.
Tài khoản này chỉ dành cho chính chủ sử dụng.
Ví dụ 4
此文件仅供学习使用。
Cǐ wénjiàn jǐn gōng xuéxí shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dành cho mục đích học tập.
Ví dụ 5
这些数据仅供管理人员参考。
Zhèxiē shùjù jǐn gōng guǎnlǐ rényuán cānkǎo.
Những dữ liệu này chỉ dành cho nhân viên quản lý tham khảo.
181. 每 + thời gian + 都…… – Mỗi… đều…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司每个月都会安排各种培训。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
Ví dụ 2
我每天都学习中文。
Wǒ měitiān dōu xuéxí Zhōngwén.
Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung.
Ví dụ 3
我们每个星期都开一次会。
Wǒmen měi ge xīngqī dōu kāi yí cì huì.
Mỗi tuần chúng tôi đều họp một lần.
Ví dụ 4
公司每年都会招聘新员工。
Gōngsī měi nián dōu huì zhāopìn xīn yuángōng.
Mỗi năm công ty đều tuyển nhân viên mới.
Ví dụ 5
他每次见客户都会提前准备。
Tā měi cì jiàn kèhù dōu huì tíqián zhǔnbèi.
Mỗi lần gặp khách hàng anh ấy đều chuẩn bị trước.
182. 都会 + động từ – Đều sẽ/thường đều…
Trong cấu trúc 每……都……, 会 có thể biểu thị quy luật thường xuyên.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司每个月都会安排各种培训。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
Ví dụ 2
每个新员工都会参加培训。
Měi ge xīn yuángōng dōu huì cānjiā péixùn.
Mỗi nhân viên mới đều sẽ tham gia đào tạo.
Ví dụ 3
遇到这种问题大家都会紧张。
Yùdào zhè zhǒng wèntí dàjiā dōu huì jǐnzhāng.
Gặp loại vấn đề này ai cũng sẽ căng thẳng.
Ví dụ 4
他每天都会检查邮件。
Tā měitiān dōu huì jiǎnchá yóujiàn.
Ngày nào anh ấy cũng kiểm tra email.
Ví dụ 5
每次开会老板都会问我们的进度。
Měi cì kāihuì lǎobǎn dōu huì wèn wǒmen de jìndù.
Mỗi lần họp sếp đều hỏi tiến độ của chúng tôi.
183. 全是…… – Toàn là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
培训内容全是公司的制度吗?
Péixùn nèiróng quán shì gōngsī de zhìdù ma?
Nội dung đào tạo toàn là quy chế của công ty phải không?
Ví dụ 2
这些全是客户的问题。
Zhèxiē quán shì kèhù de wèntí.
Những thứ này toàn là vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 3
今天参加会议的全是部门负责人。
Jīntiān cānjiā huìyì de quán shì bùmén fùzérén.
Những người tham dự cuộc họp hôm nay toàn là người phụ trách các phòng ban.
Ví dụ 4
桌子上的文件全是你的。
Zhuōzi shàng de wénjiàn quán shì nǐ de.
Tài liệu trên bàn toàn là của bạn.
Ví dụ 5
这几个问题全是关于新项目的。
Zhè jǐ ge wèntí quán shì guānyú xīn xiàngmù de.
Mấy vấn đề này toàn liên quan đến dự án mới.
184. 不是…… – Không phải…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不是。一方面介绍公司的制度,另一方面还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Bú shì. Yì fāngmiàn jièshào gōngsī de zhìdù, lìng yì fāngmiàn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Không phải. Một mặt sẽ giới thiệu quy chế công ty, mặt khác còn giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ 2
这不是我的电脑。
Zhè bú shì wǒ de diànnǎo.
Đây không phải máy tính của tôi.
Ví dụ 3
他不是我们部门的人。
Tā bú shì wǒmen bùmén de rén.
Anh ấy không phải người của bộ phận chúng tôi.
Ví dụ 4
问题不是很严重。
Wèntí bú shì hěn yánzhòng.
Vấn đề không nghiêm trọng lắm.
Ví dụ 5
我不是不想参加,只是没有时间。
Wǒ bú shì bù xiǎng cānjiā, zhǐshì méiyǒu shíjiān.
Không phải tôi không muốn tham gia, chỉ là tôi không có thời gian.
185. 还会…… – Còn sẽ/còn có thể…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
另一方面还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Lìng yì fāngmiàn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Mặt khác còn sẽ giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ 2
培训还会介绍公司的历史。
Péixùn hái huì jièshào gōngsī de lìshǐ.
Khóa đào tạo còn sẽ giới thiệu lịch sử công ty.
Ví dụ 3
除了工资,公司还会提供奖金。
Chúle gōngzī, gōngsī hái huì tígōng jiǎngjīn.
Ngoài lương, công ty còn cung cấp tiền thưởng.
Ví dụ 4
明天除了开会,我们还会见一个客户。
Míngtiān chúle kāihuì, wǒmen hái huì jiàn yí ge kèhù.
Ngày mai ngoài họp, chúng ta còn gặp một khách hàng.
Ví dụ 5
学习中文以后,你还会了解更多中国文化。
Xuéxí Zhōngwén yǐhòu, nǐ hái huì liǎojiě gèng duō Zhōngguó wénhuà.
Sau khi học tiếng Trung, bạn còn sẽ hiểu thêm nhiều văn hóa Trung Quốc.
186. 最需要的就是…… – Điều cần nhất chính là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Điều tôi cần nhất hiện nay chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
Ví dụ 2
新员工最需要的就是经验。
Xīn yuángōng zuì xūyào de jiùshì jīngyàn.
Điều nhân viên mới cần nhất chính là kinh nghiệm.
Ví dụ 3
现在我们最需要的就是时间。
Xiànzài wǒmen zuì xūyào de jiùshì shíjiān.
Điều chúng ta cần nhất hiện nay chính là thời gian.
Ví dụ 4
这个项目最需要的就是一个好团队。
Zhège xiàngmù zuì xūyào de jiùshì yí ge hǎo tuánduì.
Điều dự án này cần nhất chính là một đội ngũ tốt.
Ví dụ 5
提高口语最需要的就是多练习。
Tígāo kǒuyǔ zuì xūyào de jiùshì duō liànxí.
Điều cần nhất để nâng cao khẩu ngữ chính là luyện tập nhiều.
187. 只要……,一定会…… – Chỉ cần… nhất định sẽ…
Đây là biến thể nhấn mạnh của 只要……就……, trong đó kết quả được tăng mức độ khẳng định bằng 一定会.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
只要坚持练习,你一定会进步。
Zhǐyào jiānchí liànxí, nǐ yídìng huì jìnbù.
Chỉ cần kiên trì luyện tập, bạn nhất định sẽ tiến bộ.
Ví dụ 3
只要认真准备,一定会有好结果。
Zhǐyào rènzhēn zhǔnbèi, yídìng huì yǒu hǎo jiéguǒ.
Chỉ cần chuẩn bị nghiêm túc, nhất định sẽ có kết quả tốt.
Ví dụ 4
只要多跟客户交流,你一定会更有经验。
Zhǐyào duō gēn kèhù jiāoliú, nǐ yídìng huì gèng yǒu jīngyàn.
Chỉ cần giao tiếp nhiều với khách hàng, bạn nhất định sẽ có nhiều kinh nghiệm hơn.
Ví dụ 5
只要按照规定做,就一定不会出问题。
Zhǐyào ànzhào guīdìng zuò, jiù yídìng bú huì chū wèntí.
Chỉ cần làm theo quy định thì nhất định sẽ không xảy ra vấn đề.
188. 比我想象的 + Adj + 多了 – … hơn nhiều so với tôi tưởng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
比我想象的好多了。
Bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎo duō le.
Tốt hơn nhiều so với tôi tưởng tượng.
Ví dụ 2
这个工作比我想象的简单多了。
Zhège gōngzuò bǐ wǒ xiǎngxiàng de jiǎndān duō le.
Công việc này đơn giản hơn nhiều so với tôi tưởng.
Ví dụ 3
客户比我想象的友好多了。
Kèhù bǐ wǒ xiǎngxiàng de yǒuhǎo duō le.
Khách hàng thân thiện hơn nhiều so với tôi tưởng.
Ví dụ 4
培训内容比我想象的丰富多了。
Péixùn nèiróng bǐ wǒ xiǎngxiàng de fēngfù duō le.
Nội dung đào tạo phong phú hơn nhiều so với tôi tưởng.
Ví dụ 5
这个问题比我想象的复杂多了。
Zhège wèntí bǐ wǒ xiǎngxiàng de fùzá duō le.
Vấn đề này phức tạp hơn nhiều so với tôi tưởng.
189. 跟……谈完以后 – Sau khi nói chuyện xong với…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天跟老板谈完以后,我对自己的工作更加清楚了。
Jīntiān gēn lǎobǎn tán wán yǐhòu, wǒ duì zìjǐ de gōngzuò gèngjiā qīngchu le.
Sau khi nói chuyện xong với sếp hôm nay, tôi hiểu rõ công việc của mình hơn.
Ví dụ 2
跟客户谈完以后,我们修改了方案。
Gēn kèhù tán wán yǐhòu, wǒmen xiūgǎi le fāng’àn.
Sau khi nói chuyện xong với khách hàng, chúng tôi đã sửa phương án.
Ví dụ 3
跟经理谈完以后,我放心多了。
Gēn jīnglǐ tán wán yǐhòu, wǒ fàngxīn duō le.
Sau khi nói chuyện xong với quản lý, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 4
跟同事讨论完以后再决定。
Gēn tóngshì tǎolùn wán yǐhòu zài juédìng.
Sau khi thảo luận xong với đồng nghiệp rồi hãy quyết định.
Ví dụ 5
跟人事部确认完以后,我再告诉你。
Gēn rénshìbù quèrèn wán yǐhòu, wǒ zài gàosu nǐ.
Sau khi xác nhận xong với phòng nhân sự, tôi sẽ báo cho bạn.
190. 目前 + vị ngữ – Hiện tại, trước mắt
目前 mùqián thường dùng trong văn phong công việc, nghĩa là “hiện nay, trước mắt”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
目前仅仅让我熟悉产品和客户。
Mùqián jǐnjǐn ràng wǒ shúxī chǎnpǐn hé kèhù.
Hiện tại chỉ yêu cầu tôi làm quen với sản phẩm và khách hàng.
Ví dụ 2
目前项目进展顺利。
Mùqián xiàngmù jìnzhǎn shùnlì.
Hiện tại dự án tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 3
目前我们还没有收到客户的回复。
Mùqián wǒmen hái méiyǒu shōudào kèhù de huífù.
Hiện tại chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi của khách hàng.
Ví dụ 4
目前公司正在招聘新员工。
Mùqián gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
Hiện tại công ty đang tuyển nhân viên mới.
Ví dụ 5
目前最重要的是解决这个问题。
Mùqián zuì zhòngyào de shì jiějué zhège wèntí.
Hiện tại điều quan trọng nhất là giải quyết vấn đề này.
191. 还没有让 + người + V – Vẫn chưa để/cho ai làm…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还没有让我独立负责具体业务。
Hái méiyǒu ràng wǒ dúlì fùzé jùtǐ yèwù.
Vẫn chưa để tôi tự phụ trách nghiệp vụ cụ thể.
Ví dụ 2
老板还没有让我见客户。
Lǎobǎn hái méiyǒu ràng wǒ jiàn kèhù.
Sếp vẫn chưa để tôi gặp khách hàng.
Ví dụ 3
老师还没有让我们开始练习。
Lǎoshī hái méiyǒu ràng wǒmen kāishǐ liànxí.
Giáo viên vẫn chưa cho chúng tôi bắt đầu luyện tập.
Ví dụ 4
公司还没有让新员工独立工作。
Gōngsī hái méiyǒu ràng xīn yuángōng dúlì gōngzuò.
Công ty vẫn chưa để nhân viên mới làm việc độc lập.
Ví dụ 5
经理还没有让我负责这个项目。
Jīnglǐ hái méiyǒu ràng wǒ fùzé zhège xiàngmù.
Quản lý vẫn chưa để tôi phụ trách dự án này.
192. 先把……V好 – Trước tiên làm cho… thật tốt
Cấu trúc:
先 + 把 + 宾语 + 动词 + 好
Đây là sự kết hợp giữa 先, câu chữ 把 và bổ ngữ kết quả 好.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会先把基础学好。
Wǒ huì xiān bǎ jīchǔ xué hǎo.
Tôi sẽ học tốt phần nền tảng trước.
Ví dụ 2
你先把资料准备好。
Nǐ xiān bǎ zīliào zhǔnbèi hǎo.
Bạn hãy chuẩn bị tài liệu thật tốt trước.
Ví dụ 3
我们先把客户的问题解决好。
Wǒmen xiān bǎ kèhù de wèntí jiějué hǎo.
Chúng ta hãy giải quyết tốt vấn đề của khách hàng trước.
Ví dụ 4
先把今天的工作完成好,再考虑明天的。
Xiān bǎ jīntiān de gōngzuò wánchéng hǎo, zài kǎolǜ míngtiān de.
Trước tiên hãy hoàn thành tốt công việc hôm nay rồi mới tính đến việc ngày mai.
Ví dụ 5
新员工应该先把基本业务学好。
Xīn yuángōng yīnggāi xiān bǎ jīběn yèwù xué hǎo.
Nhân viên mới nên học tốt nghiệp vụ cơ bản trước.
193. 给自己 + danh từ – Cho bản thân mình…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
新员工一方面要积极,另一方面也不能给自己太大压力。
Xīn yuángōng yì fāngmiàn yào jījí, lìng yì fāngmiàn yě bù néng gěi zìjǐ tài dà yālì.
Nhân viên mới một mặt phải tích cực, mặt khác cũng không được tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Ví dụ 2
不要给自己太大压力。
Bú yào gěi zìjǐ tài dà yālì.
Đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Ví dụ 3
给自己一点儿时间。
Gěi zìjǐ yìdiǎnr shíjiān.
Hãy cho bản thân một chút thời gian.
Ví dụ 4
我想给自己定一个新的目标。
Wǒ xiǎng gěi zìjǐ dìng yí ge xīn de mùbiāo.
Tôi muốn đặt cho mình một mục tiêu mới.
Ví dụ 5
每天给自己安排一个小时学习中文。
Měitiān gěi zìjǐ ānpái yí ge xiǎoshí xuéxí Zhōngwén.
Mỗi ngày dành cho bản thân một tiếng học tiếng Trung.
194. 不能给自己太大压力 – Không được tạo áp lực quá lớn cho bản thân
Mẫu này rất hữu ích để biểu thị mức độ thích hợp:
不能 + 给 + người + 太 + Adj + danh từ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
另一方面也不能给自己太大压力。
Lìng yì fāngmiàn yě bù néng gěi zìjǐ tài dà yālì.
Mặt khác cũng không được tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Ví dụ 2
刚开始工作不能给自己太高的要求。
Gāng kāishǐ gōngzuò bù néng gěi zìjǐ tài gāo de yāoqiú.
Khi mới bắt đầu làm việc không nên đặt yêu cầu quá cao cho bản thân.
Ví dụ 3
不要给孩子太大压力。
Bú yào gěi háizi tài dà yālì.
Đừng tạo áp lực quá lớn cho trẻ.
Ví dụ 4
公司不能给员工太多不合理的任务。
Gōngsī bù néng gěi yuángōng tài duō bù hélǐ de rènwu.
Công ty không được giao quá nhiều nhiệm vụ không hợp lý cho nhân viên.
Ví dụ 5
你不用给自己太多负担。
Nǐ bú yòng gěi zìjǐ tài duō fùdān.
Bạn không cần tạo quá nhiều gánh nặng cho bản thân.
195. 太 + Adj + 的 + danh từ – Quá…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不能给自己太大压力。
Bù néng gěi zìjǐ tài dà yālì.
Không được tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Ví dụ 2
不要提出太高的要求。
Bú yào tíchū tài gāo de yāoqiú.
Đừng đưa ra yêu cầu quá cao.
Ví dụ 3
新员工不适合承担太重的任务。
Xīn yuángōng bù shìhé chéngdān tài zhòng de rènwu.
Nhân viên mới không phù hợp gánh nhiệm vụ quá nặng.
Ví dụ 4
不要安排太长的会议。
Bú yào ānpái tài cháng de huìyì.
Đừng sắp xếp cuộc họp quá dài.
Ví dụ 5
太复杂的问题可以以后再处理。
Tài fùzá de wèntí kěyǐ yǐhòu zài chǔlǐ.
Những vấn đề quá phức tạp có thể xử lý sau.
196. 学到 + 东西/知识/经验 – Học được…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天我学到了很多东西。
Jīntiān wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Hôm nay tôi đã học được rất nhiều điều.
Ví dụ 2
我从这次培训中学到了很多知识。
Wǒ cóng zhè cì péixùn zhōng xuédào le hěn duō zhīshi.
Tôi đã học được rất nhiều kiến thức từ khóa đào tạo này.
Ví dụ 3
跟他一起工作能学到很多经验。
Gēn tā yìqǐ gōngzuò néng xuédào hěn duō jīngyàn.
Làm việc cùng anh ấy có thể học được rất nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ 4
从错误中也可以学到东西。
Cóng cuòwù zhōng yě kěyǐ xuédào dōngxi.
Từ sai lầm cũng có thể học được điều gì đó.
Ví dụ 5
我希望在这个项目中学到更多东西。
Wǒ xīwàng zài zhège xiàngmù zhōng xuédào gèng duō dōngxi.
Tôi hy vọng học được nhiều điều hơn trong dự án này.
197. 尤其 + động từ – Đặc biệt…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天我学到了很多东西,尤其了解了公司的基本规定。
Jīntiān wǒ xuédào le hěn duō dōngxi, yóuqí liǎojiě le gōngsī de jīběn guīdìng.
Hôm nay tôi đã học được rất nhiều điều, đặc biệt là hiểu được các quy định cơ bản của công ty.
Ví dụ 2
我喜欢学习中文,尤其喜欢练习口语。
Wǒ xǐhuan xuéxí Zhōngwén, yóuqí xǐhuan liànxí kǒuyǔ.
Tôi thích học tiếng Trung, đặc biệt thích luyện khẩu ngữ.
Ví dụ 3
这个岗位尤其需要沟通能力。
Zhège gǎngwèi yóuqí xūyào gōutōng nénglì.
Vị trí này đặc biệt cần năng lực giao tiếp.
Ví dụ 4
新员工尤其要注意公司的规定。
Xīn yuángōng yóuqí yào zhùyì gōngsī de guīdìng.
Nhân viên mới đặc biệt phải chú ý quy định của công ty.
Ví dụ 5
我尤其感谢同事们的帮助。
Wǒ yóuqí gǎnxiè tóngshìmen de bāngzhù.
Tôi đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp.
198. 明天 + 将 + Adj/V – Ngày mai sẽ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
明天你将更加忙,不过慢慢就会习惯了。
Míngtiān nǐ jiāng gèngjiā máng, búguò mànmàn jiù huì xíguàn le.
Ngày mai bạn sẽ bận hơn, nhưng dần dần rồi sẽ quen.
Ví dụ 2
明天公司将召开会议。
Míngtiān gōngsī jiāng zhàokāi huìyì.
Ngày mai công ty sẽ tổ chức cuộc họp.
Ví dụ 3
明天我们将开始新项目。
Míngtiān wǒmen jiāng kāishǐ xīn xiàngmù.
Ngày mai chúng ta sẽ bắt đầu dự án mới.
Ví dụ 4
明天工作将更加忙。
Míngtiān gōngzuò jiāng gèngjiā máng.
Ngày mai công việc sẽ bận hơn.
Ví dụ 5
下周市场情况将更加清楚。
Xià zhōu shìchǎng qíngkuàng jiāng gèngjiā qīngchu.
Tuần sau tình hình thị trường sẽ rõ ràng hơn.
199. 慢慢就会……了 – Dần dần rồi sẽ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不过慢慢就会习惯了。
Búguò mànmàn jiù huì xíguàn le.
Nhưng dần dần rồi sẽ quen.
Ví dụ 2
多练习,慢慢就会说好了。
Duō liànxí, mànmàn jiù huì shuō hǎo le.
Luyện tập nhiều, dần dần rồi sẽ nói tốt.
Ví dụ 3
刚开始比较难,慢慢就会熟悉了。
Gāng kāishǐ bǐjiào nán, mànmàn jiù huì shúxī le.
Lúc mới bắt đầu khá khó, dần dần rồi sẽ quen.
Ví dụ 4
多跟同事交流,慢慢就会融入团队了。
Duō gēn tóngshì jiāoliú, mànmàn jiù huì róngrù tuánduì le.
Giao tiếp nhiều với đồng nghiệp, dần dần rồi sẽ hòa nhập với đội ngũ.
Ví dụ 5
不用着急,慢慢就会找到适合自己的方法了。
Bú yòng zháojí, mànmàn jiù huì zhǎodào shìhé zìjǐ de fāngfǎ le.
Không cần vội, dần dần rồi sẽ tìm được phương pháp phù hợp với mình.
200. 做好准备 – Chuẩn bị sẵn sàng
做好 + danh từ biểu thị hoàn thành tốt một hành động chuẩn bị.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
没问题,我已经做好准备了。
Méi wèntí, wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le.
Không vấn đề gì, tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
Ví dụ 2
见客户以前一定要做好准备。
Jiàn kèhù yǐqián yídìng yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Trước khi gặp khách hàng nhất định phải chuẩn bị sẵn sàng.
Ví dụ 3
我们已经为新项目做好准备了。
Wǒmen yǐjīng wèi xīn xiàngmù zuò hǎo zhǔnbèi le.
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho dự án mới.
Ví dụ 4
考试以前要做好充分准备。
Kǎoshì yǐqián yào zuò hǎo chōngfèn zhǔnbèi.
Trước kỳ thi phải chuẩn bị đầy đủ.
Ví dụ 5
只要做好准备,就不用太紧张。
Zhǐyào zuò hǎo zhǔnbèi, jiù bú yòng tài jǐnzhāng.
Chỉ cần chuẩn bị tốt thì không cần quá căng thẳng.
201. 来 + động từ – Đến để làm gì
Cấu trúc:
来 + V
Dùng để biểu thị mục đích của việc “đến”.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你是今天来报到的丁垂杨吧?
Nǐ shì jīntiān lái bàodào de Dīng Chuíyáng ba?
Em là Đinh Thùy Dương đến nhận việc hôm nay đúng không?
Ví dụ 2
我是来参加培训的。
Wǒ shì lái cānjiā péixùn de.
Tôi đến để tham gia đào tạo.
Ví dụ 3
客户今天来签合同。
Kèhù jīntiān lái qiān hétong.
Hôm nay khách hàng đến ký hợp đồng.
Ví dụ 4
他来公司找经理。
Tā lái gōngsī zhǎo jīnglǐ.
Anh ấy đến công ty tìm quản lý.
Ví dụ 5
我明天来开会。
Wǒ míngtiān lái kāihuì.
Ngày mai tôi đến họp.
202. 带 + người + 去 + V – Dẫn ai đi làm gì
Cấu trúc:
带 + 人 + 去 + địa điểm/V
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
十分钟以后我带你去认识各位同事。
Shí fēnzhōng yǐhòu wǒ dài nǐ qù rènshi gèwèi tóngshì.
Mười phút nữa tôi sẽ đưa bạn đi làm quen với các đồng nghiệp.
Ví dụ 2
我带你去看看办公室。
Wǒ dài nǐ qù kànkan bàngōngshì.
Tôi đưa bạn đi xem văn phòng.
Ví dụ 3
经理带我们去见客户。
Jīnglǐ dài wǒmen qù jiàn kèhù.
Quản lý dẫn chúng tôi đi gặp khách hàng.
Ví dụ 4
明天我带新员工去参加培训。
Míngtiān wǒ dài xīn yuángōng qù cānjiā péixùn.
Ngày mai tôi dẫn nhân viên mới đi tham gia đào tạo.
Ví dụ 5
同事带我去熟悉公司的环境。
Tóngshì dài wǒ qù shúxī gōngsī de huánjìng.
Đồng nghiệp dẫn tôi đi làm quen với môi trường công ty.
203. 去 + động từ – Đi để làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
十分钟以后我带你去认识各位同事。
Shí fēnzhōng yǐhòu wǒ dài nǐ qù rènshi gèwèi tóngshì.
Mười phút nữa tôi sẽ đưa bạn đi làm quen với các đồng nghiệp.
Ví dụ 2
我下午去见客户。
Wǒ xiàwǔ qù jiàn kèhù.
Chiều nay tôi đi gặp khách hàng.
Ví dụ 3
他去人事部办手续了。
Tā qù rénshìbù bàn shǒuxù le.
Anh ấy đi phòng nhân sự làm thủ tục rồi.
Ví dụ 4
明天我们去参加会议。
Míngtiān wǒmen qù cānjiā huìyì.
Ngày mai chúng ta đi tham dự cuộc họp.
Ví dụ 5
我想去了解一下这个项目。
Wǒ xiǎng qù liǎojiě yíxià zhège xiàngmù.
Tôi muốn đi tìm hiểu dự án này một chút.
204. V + 过 + số lần – Đã từng… bao nhiêu lần
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
我见过这个客户两次。
Wǒ jiànguo zhège kèhù liǎng cì.
Tôi đã từng gặp khách hàng này hai lần.
Ví dụ 3
他参加过三次培训。
Tā cānjiāguo sān cì péixùn.
Anh ấy từng tham gia ba khóa đào tạo.
Ví dụ 4
我去过北京两次。
Wǒ qùguo Běijīng liǎng cì.
Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.
Ví dụ 5
这个报告我看过一遍。
Zhège bàogào wǒ kànguo yí biàn.
Bản báo cáo này tôi đã xem qua một lượt.
205. 以前 + mệnh đề – Trước đây…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
我以前在上海工作。
Wǒ yǐqián zài Shànghǎi gōngzuò.
Trước đây tôi làm việc ở Thượng Hải.
Ví dụ 3
他以前不会说中文。
Tā yǐqián bú huì shuō Zhōngwén.
Trước đây anh ấy không biết nói tiếng Trung.
Ví dụ 4
以前这里没有这么多公司。
Yǐqián zhèlǐ méiyǒu zhème duō gōngsī.
Trước đây ở đây không có nhiều công ty như vậy.
Ví dụ 5
我以前经常跟外国客户联系。
Wǒ yǐqián jīngcháng gēn wàiguó kèhù liánxì.
Trước đây tôi thường xuyên liên hệ với khách hàng nước ngoài.
206. 现在 + mệnh đề – Hiện nay, bây giờ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你现在仅负责学习和熟悉业务。
Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù.
Hiện tại bạn chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ.
Ví dụ 2
我现在已经不紧张了。
Wǒ xiànzài yǐjīng bù jǐnzhāng le.
Bây giờ tôi đã không còn căng thẳng nữa.
Ví dụ 3
现在我们开始开会。
Xiànzài wǒmen kāishǐ kāihuì.
Bây giờ chúng ta bắt đầu họp.
Ví dụ 4
公司现在正在发展新市场。
Gōngsī xiànzài zhèngzài fāzhǎn xīn shìchǎng.
Hiện nay công ty đang phát triển thị trường mới.
Ví dụ 5
我现在最需要的是工作经验。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de shì gōngzuò jīngyàn.
Điều tôi cần nhất hiện nay là kinh nghiệm làm việc.
207. 以后 + mệnh đề – Sau này…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
以后大家就是同事了。
Yǐhòu dàjiā jiù shì tóngshì le.
Sau này mọi người đều là đồng nghiệp rồi.
Ví dụ 2
以后我会更加努力。
Yǐhòu wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.
Ví dụ 3
以后有问题直接问我。
Yǐhòu yǒu wèntí zhíjiē wèn wǒ.
Sau này có vấn đề cứ trực tiếp hỏi tôi.
Ví dụ 4
以后我们要多交流。
Yǐhòu wǒmen yào duō jiāoliú.
Sau này chúng ta phải trao đổi nhiều hơn.
Ví dụ 5
以后你会慢慢习惯的。
Yǐhòu nǐ huì mànmàn xíguàn de.
Sau này bạn sẽ dần dần quen.
208. 今天是我第一天…… – Hôm nay là ngày đầu tiên tôi…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天是我第一天上班。
Jīntiān shì wǒ dì-yī tiān shàngbān.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Ví dụ 2
今天是我第一天学习中文。
Jīntiān shì wǒ dì-yī tiān xuéxí Zhōngwén.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi học tiếng Trung.
Ví dụ 3
今天是她第一天当经理。
Jīntiān shì tā dì-yī tiān dāng jīnglǐ.
Hôm nay là ngày đầu tiên cô ấy làm quản lý.
Ví dụ 4
今天是我第一天负责这个项目。
Jīntiān shì wǒ dì-yī tiān fùzé zhège xiàngmù.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi phụ trách dự án này.
Ví dụ 5
今天是他第一天跟客户见面。
Jīntiān shì tā dì-yī tiān gēn kèhù jiànmiàn.
Hôm nay là ngày đầu tiên anh ấy gặp khách hàng.
209. 第 + số + lượng từ – Thứ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
今天是我第一天上班。
Jīntiān shì wǒ dì-yī tiān shàngbān.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Ví dụ 2
这是我第一次来北京。
Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Běijīng.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.
Ví dụ 3
今天我们学习第三课。
Jīntiān wǒmen xuéxí dì-sān kè.
Hôm nay chúng ta học bài thứ ba.
Ví dụ 4
他是第二个到公司的。
Tā shì dì-èr ge dào gōngsī de.
Anh ấy là người thứ hai đến công ty.
Ví dụ 5
这是我们第五次合作。
Zhè shì wǒmen dì-wǔ cì hézuò.
Đây là lần hợp tác thứ năm của chúng ta.
210. 第一周/本周/下个月 – Cách biểu đạt mốc thời gian
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
第一周最重要的是熟悉公司的环境和各部门的工作。
Dì-yī zhōu zuì zhòngyào de shì shúxī gōngsī de huánjìng hé gè bùmén de gōngzuò.
Điều quan trọng nhất trong tuần đầu tiên là làm quen với môi trường công ty và công việc các phòng ban.
Ví dụ 2
本周五开始培训。
Běn zhōu wǔ kāishǐ péixùn.
Thứ Sáu tuần này bắt đầu đào tạo.
Ví dụ 3
下个月公司要开展新项目。
Xià ge yuè gōngsī yào kāizhǎn xīn xiàngmù.
Tháng sau công ty sẽ triển khai dự án mới.
Ví dụ 4
第一周不用做太多工作。
Dì-yī zhōu bú yòng zuò tài duō gōngzuò.
Tuần đầu tiên không cần làm quá nhiều việc.
Ví dụ 5
本月我们有三次会议。
Běn yuè wǒmen yǒu sān cì huìyì.
Tháng này chúng ta có ba cuộc họp.
211. 一位 + người – Một vị/một người
位 là lượng từ lịch sự dùng cho người.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我给大家介绍一位新同事。
Wǒ gěi dàjiā jièshào yí wèi xīn tóngshì.
Tôi giới thiệu với mọi người một đồng nghiệp mới.
Ví dụ 2
今天来了一位新经理。
Jīntiān lái le yí wèi xīn jīnglǐ.
Hôm nay có một quản lý mới đến.
Ví dụ 3
我想请教一位老师。
Wǒ xiǎng qǐngjiào yí wèi lǎoshī.
Tôi muốn hỏi một vị giáo viên.
Ví dụ 4
公司来了一位重要客户。
Gōngsī lái le yí wèi zhòngyào kèhù.
Công ty có một khách hàng quan trọng đến.
Ví dụ 5
这位同事很有经验。
Zhè wèi tóngshì hěn yǒu jīngyàn.
Vị đồng nghiệp này rất có kinh nghiệm.
212. 两个任务 / 三个小时 – Số từ + lượng từ + danh từ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这个星期你主要有两个任务。
Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu.
Tuần này bạn chủ yếu có hai nhiệm vụ.
Ví dụ 2
培训共有三个小时。
Péixùn gòng yǒu sān ge xiǎoshí.
Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
Ví dụ 3
我有两个问题。
Wǒ yǒu liǎng ge wèntí.
Tôi có hai vấn đề.
Ví dụ 4
今天有三个客户要见。
Jīntiān yǒu sān ge kèhù yào jiàn.
Hôm nay có ba khách hàng cần gặp.
Ví dụ 5
会议开了两个小时。
Huìyì kāi le liǎng ge xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
213. 负责 + danh từ – Phụ trách…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我叫黄秋香,主要负责客户服务。
Wǒ jiào Huáng Qiūxiāng, zhǔyào fùzé kèhù fúwù.
Tôi tên Hoàng Thu Hương, chủ yếu phụ trách chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 2
我负责销售工作。
Wǒ fùzé xiāoshòu gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc bán hàng.
Ví dụ 3
她负责市场推广。
Tā fùzé shìchǎng tuīguǎng.
Cô ấy phụ trách quảng bá thị trường.
Ví dụ 4
这个部门负责客户服务。
Zhège bùmén fùzé kèhù fúwù.
Bộ phận này phụ trách chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 5
谁负责这个项目?
Shéi fùzé zhège xiàngmù?
Ai phụ trách dự án này?
214. 负责 + động từ – Phụ trách làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前主要负责与客户联系。
Wǒ yǐqián zhǔyào fùzé yǔ kèhù liánxì.
Trước đây tôi chủ yếu phụ trách liên hệ với khách hàng.
Ví dụ 2
他负责安排会议。
Tā fùzé ānpái huìyì.
Anh ấy phụ trách sắp xếp cuộc họp.
Ví dụ 3
我负责整理客户资料。
Wǒ fùzé zhěnglǐ kèhù zīliào.
Tôi phụ trách sắp xếp tài liệu khách hàng.
Ví dụ 4
她负责培训新员工。
Tā fùzé péixùn xīn yuángōng.
Cô ấy phụ trách đào tạo nhân viên mới.
Ví dụ 5
这个小组负责解决技术问题。
Zhège xiǎozǔ fùzé jiějué jìshù wèntí.
Nhóm này phụ trách giải quyết vấn đề kỹ thuật.
215. 对……负责 – Chịu trách nhiệm đối với…
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
作为新员工,也要学会对自己的工作负责。
Zuòwéi xīn yuángōng, yě yào xuéhuì duì zìjǐ de gōngzuò fùzé.
Là nhân viên mới, cũng phải học cách chịu trách nhiệm với công việc của mình.
Ví dụ 2
我们要对客户负责。
Wǒmen yào duì kèhù fùzé.
Chúng ta phải có trách nhiệm với khách hàng.
Ví dụ 3
经理要对整个团队负责。
Jīnglǐ yào duì zhěngge tuánduì fùzé.
Quản lý phải chịu trách nhiệm với toàn bộ đội ngũ.
Ví dụ 4
每个人都应该对自己的决定负责。
Měi ge rén dōu yīnggāi duì zìjǐ de juédìng fùzé.
Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
Ví dụ 5
公司要对产品质量负责。
Gōngsī yào duì chǎnpǐn zhìliàng fùzé.
Công ty phải chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
216. ……方面的工作 – Công việc về phương diện…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我是范垂妆,主要负责数据与报告方面的工作。
Wǒ shì Fàn Chuízhuāng, zhǔyào fùzé shùjù yǔ bàogào fāngmiàn de gōngzuò.
Tôi là Phạm Thùy Trang, chủ yếu phụ trách công việc về dữ liệu và báo cáo.
Ví dụ 2
我负责市场方面的工作。
Wǒ fùzé shìchǎng fāngmiàn de gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc về thị trường.
Ví dụ 3
她主要做客户服务方面的工作。
Tā zhǔyào zuò kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò.
Cô ấy chủ yếu làm công việc về chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 4
他对管理方面的工作很有经验。
Tā duì guǎnlǐ fāngmiàn de gōngzuò hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm về công việc quản lý.
Ví dụ 5
我想学习财务方面的工作。
Wǒ xiǎng xuéxí cáiwù fāngmiàn de gōngzuò.
Tôi muốn học công việc về tài chính.
217. 跟……有关的 + danh từ – … có liên quan đến…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Trước đây tôi cũng từng làm một số công việc liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
这是跟销售有关的问题。
Zhè shì gēn xiāoshòu yǒuguān de wèntí.
Đây là vấn đề liên quan đến bán hàng.
Ví dụ 3
我想看一些跟公司管理有关的资料。
Wǒ xiǎng kàn yìxiē gēn gōngsī guǎnlǐ yǒuguān de zīliào.
Tôi muốn xem một số tài liệu liên quan đến quản lý công ty.
Ví dụ 4
今天讨论的都是跟新项目有关的事情。
Jīntiān tǎolùn de dōu shì gēn xīn xiàngmù yǒuguān de shìqing.
Những việc thảo luận hôm nay đều liên quan đến dự án mới.
Ví dụ 5
这个岗位需要有跟客户服务有关的经验。
Zhège gǎngwèi xūyào yǒu gēn kèhù fúwù yǒuguān de jīngyàn.
Vị trí này cần có kinh nghiệm liên quan đến chăm sóc khách hàng.
218. 有……经验 – Có kinh nghiệm…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
Ví dụ 2
他很有管理经验。
Tā hěn yǒu guǎnlǐ jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm quản lý.
Ví dụ 3
你有销售经验吗?
Nǐ yǒu xiāoshòu jīngyàn ma?
Bạn có kinh nghiệm bán hàng không?
Ví dụ 4
她有三年的客户服务经验。
Tā yǒu sān nián de kèhù fúwù jīngyàn.
Cô ấy có ba năm kinh nghiệm chăm sóc khách hàng.
Ví dụ 5
新员工没有经验也没关系。
Xīn yuángōng méiyǒu jīngyàn yě méi guānxi.
Nhân viên mới chưa có kinh nghiệm cũng không sao.
219. 有一定 + danh từ – Có một mức độ nhất định…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,你应该已经有一定经验了。
Zài gōutōng fāngmiàn, nǐ yīnggāi yǐjīng yǒu yídìng jīngyàn le.
Về phương diện giao tiếp, chắc bạn đã có một mức kinh nghiệm nhất định rồi.
Ví dụ 2
他有一定的管理能力。
Tā yǒu yídìng de guǎnlǐ nénglì.
Anh ấy có năng lực quản lý nhất định.
Ví dụ 3
这个工作需要有一定经验。
Zhège gōngzuò xūyào yǒu yídìng jīngyàn.
Công việc này cần có một mức kinh nghiệm nhất định.
Ví dụ 4
我对市场有一定了解。
Wǒ duì shìchǎng yǒu yídìng liǎojiě.
Tôi có hiểu biết nhất định về thị trường.
Ví dụ 5
学好口语需要有一定的词汇量。
Xué hǎo kǒuyǔ xūyào yǒu yídìng de cíhuìliàng.
Muốn học tốt khẩu ngữ cần có lượng từ vựng nhất định.
220. 应该已经……了 – Chắc là đã… rồi
Dùng để suy đoán tương đối chắc chắn dựa trên thông tin đã biết.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,你应该已经有一定经验了。
Zài gōutōng fāngmiàn, nǐ yīnggāi yǐjīng yǒu yídìng jīngyàn le.
Về phương diện giao tiếp, chắc bạn đã có một số kinh nghiệm rồi.
Ví dụ 2
他现在应该已经到公司了。
Tā xiànzài yīnggāi yǐjīng dào gōngsī le.
Bây giờ chắc anh ấy đã đến công ty rồi.
Ví dụ 3
客户应该已经收到邮件了。
Kèhù yīnggāi yǐjīng shōudào yóujiàn le.
Chắc khách hàng đã nhận được email rồi.
Ví dụ 4
会议应该已经结束了。
Huìyì yīnggāi yǐjīng jiéshù le.
Chắc cuộc họp đã kết thúc rồi.
Ví dụ 5
你学了这么久,应该已经熟悉这个语法了。
Nǐ xué le zhème jiǔ, yīnggāi yǐjīng shúxī zhège yǔfǎ le.
Bạn học lâu như vậy rồi, chắc đã quen với ngữ pháp này rồi.
221. 一定 + 有…… – Chắc chắn có…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
在沟通方面,你一定有一些经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, nǐ yídìng yǒu yìxiē jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, chắc chắn bạn có một số kinh nghiệm.
Ví dụ 2
他这么努力,一定有进步。
Tā zhème nǔlì, yídìng yǒu jìnbù.
Anh ấy cố gắng như vậy, chắc chắn có tiến bộ.
Ví dụ 3
这个办法一定有用。
Zhège bànfǎ yídìng yǒuyòng.
Phương pháp này chắc chắn hữu ích.
Ví dụ 4
公司一定有自己的规定。
Gōngsī yídìng yǒu zìjǐ de guīdìng.
Công ty chắc chắn có quy định riêng.
Ví dụ 5
这么大的项目一定有不少问题。
Zhème dà de xiàngmù yídìng yǒu bù shǎo wèntí.
Dự án lớn như vậy chắc chắn có không ít vấn đề.
222. 还需要 + V – Vẫn cần…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我觉得自己还需要更加努力。
Wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Tôi cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
Ví dụ 2
这个方案还需要修改。
Zhège fāng’àn hái xūyào xiūgǎi.
Phương án này vẫn cần sửa.
Ví dụ 3
我还需要了解客户的要求。
Wǒ hái xūyào liǎojiě kèhù de yāoqiú.
Tôi vẫn cần tìm hiểu yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ 4
这份报告还需要检查一遍。
Zhè fèn bàogào hái xūyào jiǎnchá yí biàn.
Bản báo cáo này vẫn cần kiểm tra một lượt.
Ví dụ 5
新员工还需要时间适应。
Xīn yuángōng hái xūyào shíjiān shìyìng.
Nhân viên mới vẫn cần thời gian để thích nghi.
223. 不用担心 – Không cần lo
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不用担心,我们平时既一起工作,也互相学习。
Bú yòng dānxīn, wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Không cần lo, bình thường chúng tôi vừa cùng làm việc vừa học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 2
不用担心,我会帮你的。
Bú yòng dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Không cần lo, tôi sẽ giúp bạn.
Ví dụ 3
第一次做错也不用担心。
Dì-yī cì zuò cuò yě bú yòng dānxīn.
Lần đầu làm sai cũng không cần lo.
Ví dụ 4
这个问题不严重,不用担心。
Zhège wèntí bù yánzhòng, bú yòng dānxīn.
Vấn đề này không nghiêm trọng, không cần lo.
Ví dụ 5
有经验的同事会帮助你,所以不用担心。
Yǒu jīngyàn de tóngshì huì bāngzhù nǐ, suǒyǐ bú yòng dānxīn.
Có đồng nghiệp có kinh nghiệm giúp bạn, vì vậy không cần lo.
224. 平时 + mệnh đề – Bình thường, thường ngày
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我们平时既一起工作,也互相学习。
Wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Bình thường chúng tôi vừa làm việc cùng nhau vừa học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 2
我平时八点半上班。
Wǒ píngshí bā diǎn bàn shàngbān.
Bình thường tôi đi làm lúc 8 giờ 30.
Ví dụ 3
他平时很少迟到。
Tā píngshí hěn shǎo chídào.
Bình thường anh ấy rất ít đi muộn.
Ví dụ 4
我们平时用中文交流。
Wǒmen píngshí yòng Zhōngwén jiāoliú.
Bình thường chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Trung.
Ví dụ 5
你平时怎么跟客户联系?
Nǐ píngshí zěnme gēn kèhù liánxì?
Bình thường bạn liên hệ với khách hàng thế nào?
225. 互相学习 – Học hỏi lẫn nhau
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我们平时既一起工作,也互相学习。
Wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Bình thường chúng tôi vừa làm việc cùng nhau vừa học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 2
大家应该互相学习。
Dàjiā yīnggāi hùxiāng xuéxí.
Mọi người nên học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 3
我们可以互相学习工作经验。
Wǒmen kěyǐ hùxiāng xuéxí gōngzuò jīngyàn.
Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm làm việc lẫn nhau.
Ví dụ 4
不同部门之间也可以互相学习。
Bùtóng bùmén zhījiān yě kěyǐ hùxiāng xuéxí.
Giữa các phòng ban khác nhau cũng có thể học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 5
同事之间互相学习能提高工作效率。
Tóngshì zhījiān hùxiāng xuéxí néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Đồng nghiệp học hỏi lẫn nhau có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
226. 比较丰富 – Khá phong phú
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
秋香在与客户沟通方面经验比较丰富。
Qiūxiāng zài yǔ kèhù gōutōng fāngmiàn jīngyàn bǐjiào fēngfù.
Thu Hương có kinh nghiệm khá phong phú trong giao tiếp với khách hàng.
Ví dụ 2
他的工作经验比较丰富。
Tā de gōngzuò jīngyàn bǐjiào fēngfù.
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy khá phong phú.
Ví dụ 3
这个课程的内容比较丰富。
Zhège kèchéng de nèiróng bǐjiào fēngfù.
Nội dung khóa học này khá phong phú.
Ví dụ 4
这个地区的产品种类比较丰富。
Zhège dìqū de chǎnpǐn zhǒnglèi bǐjiào fēngfù.
Chủng loại sản phẩm ở khu vực này khá phong phú.
Ví dụ 5
她的客户服务经验比较丰富。
Tā de kèhù fúwù jīngyàn bǐjiào fēngfù.
Kinh nghiệm chăm sóc khách hàng của cô ấy khá phong phú.
227. 太客气了 – Khách sáo quá
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你太客气了。
Nǐ tài kèqi le.
Bạn khách sáo quá.
Ví dụ 2
不用谢,你太客气了。
Bú yòng xiè, nǐ tài kèqi le.
Không cần cảm ơn, bạn khách sáo quá.
Ví dụ 3
都是同事,不用这么客气。
Dōu shì tóngshì, bú yòng zhème kèqi.
Đều là đồng nghiệp, không cần khách sáo như vậy.
Ví dụ 4
你还给我带礼物,太客气了。
Nǐ hái gěi wǒ dài lǐwù, tài kèqi le.
Bạn còn mang quà cho tôi, khách sáo quá.
Ví dụ 5
大家互相帮助,不用太客气。
Dàjiā hùxiāng bāngzhù, bú yòng tài kèqi.
Mọi người giúp đỡ lẫn nhau, không cần quá khách sáo.
228. 仅仅是……而已 – Chỉ là… mà thôi
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
仅仅是经验多一点儿而已。
Jǐnjǐn shì jīngyàn duō yìdiǎnr éryǐ.
Chỉ là có nhiều kinh nghiệm hơn một chút mà thôi.
Ví dụ 2
这仅仅是一个开始而已。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ éryǐ.
Đây chỉ là một sự khởi đầu mà thôi.
Ví dụ 3
我仅仅是想了解一下而已。
Wǒ jǐnjǐn shì xiǎng liǎojiě yíxià éryǐ.
Tôi chỉ muốn tìm hiểu một chút thôi.
Ví dụ 4
他仅仅是新员工而已。
Tā jǐnjǐn shì xīn yuángōng éryǐ.
Anh ấy chỉ là nhân viên mới thôi.
Ví dụ 5
这仅仅是一个建议而已。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge jiànyì éryǐ.
Đây chỉ là một lời đề nghị mà thôi.
229. 不仅有……,而且……也…… – Không những có… mà… cũng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
她不仅有相关经验,而且中文也说得不错。
Tā bùjǐn yǒu xiāngguān jīngyàn, érqiě Zhōngwén yě shuō de búcuò.
Cô ấy không những có kinh nghiệm liên quan mà tiếng Trung cũng nói khá tốt.
Ví dụ 2
他不仅有经验,而且能力也很强。
Tā bùjǐn yǒu jīngyàn, érqiě nénglì yě hěn qiáng.
Anh ấy không những có kinh nghiệm mà năng lực cũng rất mạnh.
Ví dụ 3
公司不仅有培训,而且福利也很好。
Gōngsī bùjǐn yǒu péixùn, érqiě fúlì yě hěn hǎo.
Công ty không những có đào tạo mà phúc lợi cũng rất tốt.
Ví dụ 4
她不仅有责任心,而且沟通能力也不错。
Tā bùjǐn yǒu zérènxīn, érqiě gōutōng nénglì yě búcuò.
Cô ấy không những có tinh thần trách nhiệm mà năng lực giao tiếp cũng khá tốt.
Ví dụ 5
这个工作不仅有挑战,而且发展机会也很多。
Zhège gōngzuò bùjǐn yǒu tiǎozhàn, érqiě fāzhǎn jīhuì yě hěn duō.
Công việc này không những có thử thách mà cơ hội phát triển cũng rất nhiều.
230. 还不够 + Adj – Vẫn chưa đủ…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Đặc biệt là từ vựng thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
Ví dụ 2
我的经验还不够多。
Wǒ de jīngyàn hái búgòu duō.
Kinh nghiệm của tôi vẫn chưa đủ nhiều.
Ví dụ 3
这个方案还不够完善。
Zhège fāng’àn hái búgòu wánshàn.
Phương án này vẫn chưa đủ hoàn thiện.
Ví dụ 4
准备得还不够充分。
Zhǔnbèi de hái búgòu chōngfèn.
Chuẩn bị vẫn chưa đủ đầy đủ.
Ví dụ 5
我对公司的情况还不够了解。
Wǒ duì gōngsī de qíngkuàng hái búgòu liǎojiě.
Tôi vẫn chưa hiểu đủ về tình hình công ty.
231. 每天 + động từ + 一点儿 – Mỗi ngày làm một chút
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
每天学一点儿,一个月以后一定会更加熟练。
Měitiān xué yìdiǎnr, yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Mỗi ngày học một chút, một tháng sau nhất định sẽ thành thạo hơn.
Ví dụ 2
每天练习一点儿中文。
Měitiān liànxí yìdiǎnr Zhōngwén.
Mỗi ngày luyện một chút tiếng Trung.
Ví dụ 3
每天了解一点儿公司的业务。
Měitiān liǎojiě yìdiǎnr gōngsī de yèwù.
Mỗi ngày tìm hiểu một chút nghiệp vụ công ty.
Ví dụ 4
每天进步一点儿就很好。
Měitiān jìnbù yìdiǎnr jiù hěn hǎo.
Mỗi ngày tiến bộ một chút là rất tốt.
Ví dụ 5
每天积累一点儿经验。
Měitiān jīlěi yìdiǎnr jīngyàn.
Mỗi ngày tích lũy một chút kinh nghiệm.
232. 听 + người + 这么说 – Nghe ai nói như vậy
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
听你们这么说,我就放心多了。
Tīng nǐmen zhème shuō, wǒ jiù fàngxīn duō le.
Nghe mọi người nói như vậy, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2
听你这么说,我明白了。
Tīng nǐ zhème shuō, wǒ míngbai le.
Nghe bạn nói như vậy, tôi hiểu rồi.
Ví dụ 3
听经理这么说,大家都放心了。
Tīng jīnglǐ zhème shuō, dàjiā dōu fàngxīn le.
Nghe quản lý nói như vậy, mọi người đều yên tâm.
Ví dụ 4
听客户这么说,我们需要修改方案。
Tīng kèhù zhème shuō, wǒmen xūyào xiūgǎi fāng’àn.
Nghe khách hàng nói như vậy, chúng ta cần sửa phương án.
Ví dụ 5
听老师这么解释,我清楚多了。
Tīng lǎoshī zhème jiěshì, wǒ qīngchu duō le.
Nghe giáo viên giải thích như vậy, tôi hiểu rõ hơn nhiều.
233. 这么说 – Nói như vậy
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
听你们这么说,我就放心多了。
Tīng nǐmen zhème shuō, wǒ jiù fàngxīn duō le.
Nghe mọi người nói như vậy, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2
你为什么这么说?
Nǐ wèishénme zhème shuō?
Tại sao bạn lại nói như vậy?
Ví dụ 3
这么说也有道理。
Zhème shuō yě yǒu dàolǐ.
Nói như vậy cũng có lý.
Ví dụ 4
如果这么说,问题就简单多了。
Rúguǒ zhème shuō, wèntí jiù jiǎndān duō le.
Nếu nói như vậy thì vấn đề đơn giản hơn nhiều.
Ví dụ 5
老板既然这么说,我们就按照要求做吧。
Lǎobǎn jìrán zhème shuō, wǒmen jiù ànzhào yāoqiú zuò ba.
Sếp đã nói như vậy thì chúng ta cứ làm theo yêu cầu.
234. 放心多了 – Yên tâm hơn nhiều
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
听你们这么说,我就放心多了。
Tīng nǐmen zhème shuō, wǒ jiù fàngxīn duō le.
Nghe mọi người nói như vậy, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 2
知道结果以后,我放心多了。
Zhīdào jiéguǒ yǐhòu, wǒ fàngxīn duō le.
Sau khi biết kết quả, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 3
有人帮忙,我就放心多了。
Yǒu rén bāngmáng, wǒ jiù fàngxīn duō le.
Có người giúp, tôi yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 4
客户同意以后,大家都放心多了。
Kèhù tóngyì yǐhòu, dàjiā dōu fàngxīn duō le.
Sau khi khách hàng đồng ý, mọi người đều yên tâm hơn nhiều.
Ví dụ 5
确认资料没有问题以后,我放心多了。
Quèrèn zīliào méiyǒu wèntí yǐhòu, wǒ fàngxīn duō le.
Sau khi xác nhận tài liệu không có vấn đề, tôi yên tâm hơn nhiều.
235. 刚来的时候 – Lúc mới đến
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也没有刚来的时候那么紧张了。
Wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Tôi cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
Ví dụ 2
刚来的时候我谁都不认识。
Gāng lái de shíhou wǒ shéi dōu bù rènshi.
Lúc mới đến tôi không quen ai cả.
Ví dụ 3
刚来的时候我不太了解公司的制度。
Gāng lái de shíhou wǒ bú tài liǎojiě gōngsī de zhìdù.
Lúc mới đến tôi chưa hiểu rõ quy chế công ty.
Ví dụ 4
刚来的时候工作比较简单。
Gāng lái de shíhou gōngzuò bǐjiào jiǎndān.
Lúc mới đến công việc tương đối đơn giản.
Ví dụ 5
刚来的时候我经常问同事问题。
Gāng lái de shíhou wǒ jīngcháng wèn tóngshì wèntí.
Lúc mới đến tôi thường hỏi đồng nghiệp.
236. 没有……那么……了 – Không còn… như… nữa
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我也没有刚来的时候那么紧张了。
Wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Tôi cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
Ví dụ 2
现在没有以前那么忙了。
Xiànzài méiyǒu yǐqián nàme máng le.
Bây giờ không còn bận như trước nữa.
Ví dụ 3
这个工作没有开始的时候那么难了。
Zhège gōngzuò méiyǒu kāishǐ de shíhou nàme nán le.
Công việc này không còn khó như lúc bắt đầu nữa.
Ví dụ 4
他现在没有以前那么紧张了。
Tā xiànzài méiyǒu yǐqián nàme jǐnzhāng le.
Bây giờ anh ấy không còn căng thẳng như trước nữa.
Ví dụ 5
客户现在没有第一次见面时那么严肃了。
Kèhù xiànzài méiyǒu dì-yī cì jiànmiàn shí nàme yánsù le.
Bây giờ khách hàng không còn nghiêm nghị như lần đầu gặp nữa.
237. 做过……吗? – Đã từng làm… chưa?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你以前做过销售或者客户服务方面的工作吗?
Nǐ yǐqián zuòguo xiāoshòu huòzhě kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò ma?
Trước đây bạn từng làm công việc bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng chưa?
Ví dụ 2
你做过翻译工作吗?
Nǐ zuòguo fānyì gōngzuò ma?
Bạn từng làm công việc phiên dịch chưa?
Ví dụ 3
你参加过这种项目吗?
Nǐ cānjiāguo zhè zhǒng xiàngmù ma?
Bạn từng tham gia loại dự án này chưa?
Ví dụ 4
你跟中国客户合作过吗?
Nǐ gēn Zhōngguó kèhù hézuòguo ma?
Bạn từng hợp tác với khách hàng Trung Quốc chưa?
Ví dụ 5
你使用过这个系统吗?
Nǐ shǐyòngguo zhège xìtǒng ma?
Bạn từng sử dụng hệ thống này chưa?
238. 做过。– Câu trả lời rút gọn bằng động từ + 过
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
做过。我本来在一家贸易公司工作。
Zuòguo. Wǒ běnlái zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Từng làm rồi. Trước đây tôi vốn làm việc tại một công ty thương mại.
Ví dụ 2
你去过上海吗?——去过。
Nǐ qùguo Shànghǎi ma? — Qùguo.
Bạn từng đến Thượng Hải chưa? — Từng đến rồi.
Ví dụ 3
你见过这个客户吗?——见过。
Nǐ jiànguo zhège kèhù ma? — Jiànguo.
Bạn từng gặp khách hàng này chưa? — Từng gặp rồi.
Ví dụ 4
你参加过培训吗?——参加过。
Nǐ cānjiāguo péixùn ma? — Cānjiāguo.
Bạn từng tham gia đào tạo chưa? — Từng tham gia rồi.
Ví dụ 5
你用过这个软件吗?——用过。
Nǐ yòngguo zhège ruǎnjiàn ma? — Yòngguo.
Bạn từng dùng phần mềm này chưa? — Từng dùng rồi.
239. 一家 + công ty/cửa hàng – Một công ty/một cửa hàng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我本来在一家贸易公司工作。
Wǒ běnlái zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Trước đây tôi vốn làm việc tại một công ty thương mại.
Ví dụ 2
他在一家银行工作。
Tā zài yì jiā yínháng gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.
Ví dụ 3
我们跟一家中国公司合作。
Wǒmen gēn yì jiā Zhōngguó gōngsī hézuò.
Chúng tôi hợp tác với một công ty Trung Quốc.
Ví dụ 4
附近有一家咖啡店。
Fùjìn yǒu yì jiā kāfēidiàn.
Gần đây có một quán cà phê.
Ví dụ 5
她开了一家小公司。
Tā kāi le yì jiā xiǎo gōngsī.
Cô ấy mở một công ty nhỏ.
240. 在 + địa điểm + 工作 – Làm việc tại…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我本来在一家贸易公司工作。
Wǒ běnlái zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Trước đây tôi vốn làm việc tại một công ty thương mại.
Ví dụ 2
我在北京工作。
Wǒ zài Běijīng gōngzuò.
Tôi làm việc ở Bắc Kinh.
Ví dụ 3
他在销售部工作。
Tā zài xiāoshòubù gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại phòng kinh doanh.
Ví dụ 4
她在一家外贸公司工作。
Tā zài yì jiā wàimào gōngsī gōngzuò.
Cô ấy làm việc tại một công ty ngoại thương.
Ví dụ 5
我希望以后在中国工作。
Wǒ xīwàng yǐhòu zài Zhōngguó gōngzuò.
Tôi hy vọng sau này làm việc tại Trung Quốc.
241. 直接 + động từ – Trực tiếp làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Bạn có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
Ví dụ 2
有问题可以直接问我。
Yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē wèn wǒ.
Có vấn đề có thể trực tiếp hỏi tôi.
Ví dụ 3
请直接联系客户。
Qǐng zhíjiē liánxì kèhù.
Hãy trực tiếp liên hệ khách hàng.
Ví dụ 4
你可以直接把文件发给经理。
Nǐ kěyǐ zhíjiē bǎ wénjiàn fā gěi jīnglǐ.
Bạn có thể trực tiếp gửi tài liệu cho quản lý.
Ví dụ 5
这个问题可以直接解决。
Zhège wèntí kěyǐ zhíjiē jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết trực tiếp.
242. 用 + ngôn ngữ/công cụ + V – Dùng… để…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Bạn có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
Ví dụ 2
我们用中文开会。
Wǒmen yòng Zhōngwén kāihuì.
Chúng tôi dùng tiếng Trung để họp.
Ví dụ 3
请用电脑填写这张表。
Qǐng yòng diànnǎo tiánxiě zhè zhāng biǎo.
Hãy dùng máy tính điền biểu mẫu này.
Ví dụ 4
他用邮件联系客户。
Tā yòng yóujiàn liánxì kèhù.
Anh ấy dùng email liên hệ khách hàng.
Ví dụ 5
我们可以用这个方法解决问题。
Wǒmen kěyǐ yòng zhège fāngfǎ jiějué wèntí.
Chúng ta có thể dùng phương pháp này giải quyết vấn đề.
243. 刚开始的时候 – Lúc mới bắt đầu
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
刚开始的时候工作不太熟。
Gāng kāishǐ de shíhou gōngzuò bú tài shú.
Lúc mới bắt đầu chưa quen công việc lắm.
Ví dụ 3
刚开始的时候我经常犯错。
Gāng kāishǐ de shíhou wǒ jīngcháng fàncuò.
Lúc mới bắt đầu tôi thường mắc lỗi.
Ví dụ 4
刚开始的时候不要给自己太大压力。
Gāng kāishǐ de shíhou bú yào gěi zìjǐ tài dà yālì.
Lúc mới bắt đầu đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Ví dụ 5
刚开始的时候可以先做简单的工作。
Gāng kāishǐ de shíhou kěyǐ xiān zuò jiǎndān de gōngzuò.
Lúc mới bắt đầu có thể làm công việc đơn giản trước.
244. 可能会 + Adj + 一点儿 – Có thể sẽ hơi…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ 2
第一次见客户可能会有点儿紧张。
Dì-yī cì jiàn kèhù kěnéng huì yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Lần đầu gặp khách hàng có thể sẽ hơi căng thẳng.
Ví dụ 3
今天下午可能会忙一点儿。
Jīntiān xiàwǔ kěnéng huì máng yìdiǎnr.
Chiều nay có thể sẽ bận hơn một chút.
Ví dụ 4
这个任务可能会难一点儿。
Zhège rènwu kěnéng huì nán yìdiǎnr.
Nhiệm vụ này có thể sẽ khó hơn một chút.
Ví dụ 5
新系统刚开始可能会复杂一点儿。
Xīn xìtǒng gāng kāishǐ kěnéng huì fùzá yìdiǎnr.
Hệ thống mới lúc đầu có thể hơi phức tạp.
245. 重要的是…… – Điều quan trọng là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
重要的是要表达清楚。
Zhòngyào de shì yào biǎodá qīngchu.
Điều quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng.
Ví dụ 2
重要的是按时完成任务。
Zhòngyào de shì ànshí wánchéng rènwu.
Điều quan trọng là hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 3
重要的是找到解决办法。
Zhòngyào de shì zhǎodào jiějué bànfǎ.
Điều quan trọng là tìm ra cách giải quyết.
Ví dụ 4
重要的是大家互相合作。
Zhòngyào de shì dàjiā hùxiāng hézuò.
Điều quan trọng là mọi người hợp tác với nhau.
Ví dụ 5
重要的是不要害怕犯错。
Zhòngyào de shì bú yào hàipà fàncuò.
Điều quan trọng là đừng sợ mắc lỗi.
246. 要 + V + 清楚 – Phải làm cho rõ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
重要的是要表达清楚。
Zhòngyào de shì yào biǎodá qīngchu.
Điều quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng.
Ví dụ 2
你要把情况说明清楚。
Nǐ yào bǎ qíngkuàng shuōmíng qīngchu.
Bạn phải giải thích rõ tình hình.
Ví dụ 3
客户的要求一定要问清楚。
Kèhù de yāoqiú yídìng yào wèn qīngchu.
Yêu cầu của khách hàng nhất định phải hỏi rõ.
Ví dụ 4
开会以前要把问题弄清楚。
Kāihuì yǐqián yào bǎ wèntí nòng qīngchu.
Trước khi họp phải làm rõ vấn đề.
Ví dụ 5
你要看清楚合同内容。
Nǐ yào kàn qīngchu hétong nèiróng.
Bạn phải xem rõ nội dung hợp đồng.
247. 这个星期…… – Tuần này…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
这个星期你主要有两个任务。
Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu.
Tuần này bạn chủ yếu có hai nhiệm vụ.
Ví dụ 2
这个星期我比较忙。
Zhège xīngqī wǒ bǐjiào máng.
Tuần này tôi khá bận.
Ví dụ 3
这个星期我们要完成项目计划。
Zhège xīngqī wǒmen yào wánchéng xiàngmù jìhuà.
Tuần này chúng ta phải hoàn thành kế hoạch dự án.
Ví dụ 4
这个星期没有培训。
Zhège xīngqī méiyǒu péixùn.
Tuần này không có đào tạo.
Ví dụ 5
这个星期至少要见两个客户。
Zhège xīngqī zhìshǎo yào jiàn liǎng ge kèhù.
Tuần này ít nhất phải gặp hai khách hàng.
248. 一方面要……,另一方面要…… – Một mặt phải…, mặt khác phải…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解我们的主要客户。
Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě wǒmen de zhǔyào kèhù.
Một mặt phải làm quen với sản phẩm công ty, mặt khác phải tìm hiểu khách hàng chính.
Ví dụ 2
一方面要提高效率,另一方面要保证质量。
Yì fāngmiàn yào tígāo xiàolǜ, lìng yì fāngmiàn yào bǎozhèng zhìliàng.
Một mặt phải nâng cao hiệu suất, mặt khác phải bảo đảm chất lượng.
Ví dụ 3
学习中文一方面要多听,另一方面要多说。
Xuéxí Zhōngwén yì fāngmiàn yào duō tīng, lìng yì fāngmiàn yào duō shuō.
Học tiếng Trung một mặt phải nghe nhiều, mặt khác phải nói nhiều.
Ví dụ 4
管理团队一方面要严格,另一方面要有耐心。
Guǎnlǐ tuánduì yì fāngmiàn yào yángé, lìng yì fāngmiàn yào yǒu nàixīn.
Quản lý đội ngũ một mặt phải nghiêm khắc, mặt khác phải kiên nhẫn.
Ví dụ 5
做销售一方面要了解产品,另一方面要了解客户。
Zuò xiāoshòu yì fāngmiàn yào liǎojiě chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě kèhù.
Làm bán hàng một mặt phải hiểu sản phẩm, mặt khác phải hiểu khách hàng.
249. 先看一下 – Xem trước một chút
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你今天先看一下。
Nǐ jīntiān xiān kàn yíxià.
Hôm nay bạn hãy xem trước một chút.
Ví dụ 2
你先看一下这份文件。
Nǐ xiān kàn yíxià zhè fèn wénjiàn.
Bạn hãy xem tài liệu này trước.
Ví dụ 3
我们先看一下客户的要求。
Wǒmen xiān kàn yíxià kèhù de yāoqiú.
Chúng ta hãy xem yêu cầu của khách hàng trước.
Ví dụ 4
请先看一下会议安排。
Qǐng xiān kàn yíxià huìyì ānpái.
Hãy xem lịch họp trước.
Ví dụ 5
你先看一下,有问题再问我。
Nǐ xiān kàn yíxià, yǒu wèntí zài wèn wǒ.
Bạn cứ xem trước, có vấn đề rồi hỏi tôi.
250. 明天下午…… – Chiều mai…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
明天下午我们将开部门会议。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì.
Chiều mai chúng ta sẽ họp bộ phận.
Ví dụ 2
明天下午我去见客户。
Míngtiān xiàwǔ wǒ qù jiàn kèhù.
Chiều mai tôi đi gặp khách hàng.
Ví dụ 3
明天下午开始培训。
Míngtiān xiàwǔ kāishǐ péixùn.
Chiều mai bắt đầu đào tạo.
Ví dụ 4
明天下午你有时间吗?
Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu shíjiān ma?
Chiều mai bạn có thời gian không?
Ví dụ 5
明天下午我们再讨论这个问题。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen zài tǎolùn zhège wèntí.
Chiều mai chúng ta thảo luận lại vấn đề này.
251. 按时到 – Đến đúng giờ
Cấu trúc:
按时 + 到 + địa điểm
Dùng để biểu thị đến một nơi nào đó đúng thời gian quy định.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
好的,我一定按时到。
Hǎo de, wǒ yídìng ànshí dào.
Vâng, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.
Ví dụ 2
明天请大家按时到公司。
Míngtiān qǐng dàjiā ànshí dào gōngsī.
Ngày mai mọi người hãy đến công ty đúng giờ.
Ví dụ 3
开会的时候必须按时到。
Kāihuì de shíhou bìxū ànshí dào.
Khi họp phải đến đúng giờ.
Ví dụ 4
客户要求我们下午两点按时到。
Kèhù yāoqiú wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn ànshí dào.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi đến đúng hai giờ chiều.
Ví dụ 5
只要按时到,就不会影响会议。
Zhǐyào ànshí dào, jiù bú huì yǐngxiǎng huìyì.
Chỉ cần đến đúng giờ thì sẽ không ảnh hưởng đến cuộc họp.
252. 提前 + khoảng thời gian + V – Làm trước bao lâu
Cấu trúc:
提前 + 数量时间 + 动词
Dùng để biểu thị một hành động được thực hiện sớm hơn thời điểm dự kiến một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
至少要提前五分钟进入会议室。
Zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng jìnrù huìyìshì.
Ít nhất phải vào phòng họp trước năm phút.
Ví dụ 2
请提前十分钟到公司。
Qǐng tíqián shí fēnzhōng dào gōngsī.
Hãy đến công ty trước mười phút.
Ví dụ 3
我们提前一个星期准备了资料。
Wǒmen tíqián yí ge xīngqī zhǔnbèi le zīliào.
Chúng tôi đã chuẩn bị tài liệu trước một tuần.
Ví dụ 4
见客户以前最好提前一天确认时间。
Jiàn kèhù yǐqián zuì hǎo tíqián yì tiān quèrèn shíjiān.
Trước khi gặp khách hàng tốt nhất nên xác nhận thời gian trước một ngày.
Ví dụ 5
公司要求员工提前半个小时到机场。
Gōngsī yāoqiú yuángōng tíqián bàn ge xiǎoshí dào jīchǎng.
Công ty yêu cầu nhân viên đến sân bay trước nửa tiếng.
253. 至少要 + V – Ít nhất phải…
Dùng để biểu thị mức yêu cầu tối thiểu.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
至少要提前五分钟进入会议室。
Zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng jìnrù huìyìshì.
Ít nhất phải vào phòng họp trước năm phút.
Ví dụ 2
每天至少要学习一个小时。
Měitiān zhìshǎo yào xuéxí yí ge xiǎoshí.
Mỗi ngày ít nhất phải học một tiếng.
Ví dụ 3
新员工至少要了解公司的基本规定。
Xīn yuángōng zhìshǎo yào liǎojiě gōngsī de jīběn guīdìng.
Nhân viên mới ít nhất phải hiểu các quy định cơ bản của công ty.
Ví dụ 4
见客户以前至少要准备三个问题。
Jiàn kèhù yǐqián zhìshǎo yào zhǔnbèi sān ge wèntí.
Trước khi gặp khách hàng ít nhất phải chuẩn bị ba câu hỏi.
Ví dụ 5
这个项目至少要三个月才能完成。
Zhège xiàngmù zhìshǎo yào sān ge yuè cái néng wánchéng.
Dự án này ít nhất phải mất ba tháng mới có thể hoàn thành.
254. 进入 + địa điểm – Đi vào, bước vào
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
至少要提前五分钟进入会议室。
Zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng jìnrù huìyìshì.
Ít nhất phải vào phòng họp trước năm phút.
Ví dụ 2
请按顺序进入会议室。
Qǐng àn shùnxù jìnrù huìyìshì.
Hãy lần lượt đi vào phòng họp.
Ví dụ 3
新员工进入公司以后要先参加培训。
Xīn yuángōng jìnrù gōngsī yǐhòu yào xiān cānjiā péixùn.
Sau khi vào công ty, nhân viên mới trước tiên phải tham gia đào tạo.
Ví dụ 4
没有员工卡不能进入办公室。
Méiyǒu yuángōngkǎ bù néng jìnrù bàngōngshì.
Không có thẻ nhân viên thì không được vào văn phòng.
Ví dụ 5
公司正在进入新的发展阶段。
Gōngsī zhèngzài jìnrù xīn de fāzhǎn jiēduàn.
Công ty đang bước vào giai đoạn phát triển mới.
255. 表现不错 – Thể hiện khá tốt
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果你的表现不错,我会安排你参加。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Nếu bạn thể hiện khá tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
这个新员工表现不错。
Zhège xīn yuángōng biǎoxiàn búcuò.
Nhân viên mới này thể hiện khá tốt.
Ví dụ 3
他在这次项目中的表现不错。
Tā zài zhè cì xiàngmù zhōng de biǎoxiàn búcuò.
Anh ấy thể hiện khá tốt trong dự án lần này.
Ví dụ 4
如果表现不错,公司会给你更多机会。
Rúguǒ biǎoxiàn búcuò, gōngsī huì gěi nǐ gèng duō jīhuì.
Nếu thể hiện tốt, công ty sẽ cho bạn nhiều cơ hội hơn.
Ví dụ 5
她最近工作表现很不错。
Tā zuìjìn gōngzuò biǎoxiàn hěn búcuò.
Gần đây thành tích công việc của cô ấy khá tốt.
256. 如果 + 主语 + 表现 + Adj – Nếu ai thể hiện…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果你的表现不错,我会安排你参加。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Nếu bạn thể hiện tốt, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
如果他的表现很好,公司会考虑给他升职。
Rúguǒ tā de biǎoxiàn hěn hǎo, gōngsī huì kǎolǜ gěi tā shēngzhí.
Nếu anh ấy thể hiện tốt, công ty sẽ cân nhắc thăng chức cho anh ấy.
Ví dụ 3
如果你的表现稳定,就可以独立负责客户。
Rúguǒ nǐ de biǎoxiàn wěndìng, jiù kěyǐ dúlì fùzé kèhù.
Nếu bạn thể hiện ổn định thì có thể tự phụ trách khách hàng.
Ví dụ 4
如果新员工表现积极,适应会更快。
Rúguǒ xīn yuángōng biǎoxiàn jījí, shìyìng huì gèng kuài.
Nếu nhân viên mới thể hiện tích cực thì sẽ thích nghi nhanh hơn.
Ví dụ 5
如果大家表现都不错,这个项目会进行得很顺利。
Rúguǒ dàjiā biǎoxiàn dōu búcuò, zhège xiàngmù huì jìnxíng de hěn shùnlì.
Nếu mọi người đều thể hiện tốt, dự án này sẽ tiến hành rất thuận lợi.
257. 安排你参加 – Sắp xếp cho bạn tham gia
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会安排你参加。
Wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia.
Ví dụ 2
公司安排我参加培训。
Gōngsī ānpái wǒ cānjiā péixùn.
Công ty sắp xếp cho tôi tham gia đào tạo.
Ví dụ 3
经理安排他参加客户会议。
Jīnglǐ ānpái tā cānjiā kèhù huìyì.
Quản lý sắp xếp cho anh ấy tham gia cuộc họp khách hàng.
Ví dụ 4
如果有机会,我会安排你参加这个项目。
Rúguǒ yǒu jīhuì, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā zhège xiàngmù.
Nếu có cơ hội, tôi sẽ sắp xếp cho bạn tham gia dự án này.
Ví dụ 5
人事部已经安排新员工参加周五的培训。
Rénshìbù yǐjīng ānpái xīn yuángōng cānjiā Zhōuwǔ de péixùn.
Phòng nhân sự đã sắp xếp nhân viên mới tham gia khóa đào tạo thứ Sáu.
258. 工作能力很重要 – Năng lực làm việc rất quan trọng
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
工作能力很重要,责任心也同样重要。
Gōngzuò nénglì hěn zhòngyào, zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào.
Năng lực làm việc rất quan trọng, tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 2
沟通能力对销售人员很重要。
Gōutōng nénglì duì xiāoshòu rényuán hěn zhòngyào.
Năng lực giao tiếp rất quan trọng đối với nhân viên bán hàng.
Ví dụ 3
经验很重要,但是态度也很重要。
Jīngyàn hěn zhòngyào, dànshì tàidu yě hěn zhòngyào.
Kinh nghiệm rất quan trọng, nhưng thái độ cũng rất quan trọng.
Ví dụ 4
对于新员工来说,学习能力很重要。
Duìyú xīn yuángōng lái shuō, xuéxí nénglì hěn zhòngyào.
Đối với nhân viên mới, khả năng học hỏi rất quan trọng.
Ví dụ 5
团队合作能力在工作中非常重要。
Tuánduì hézuò nénglì zài gōngzuò zhōng fēicháng zhòngyào.
Khả năng làm việc nhóm rất quan trọng trong công việc.
259. A 很重要,B 也同样重要 – A rất quan trọng, B cũng quan trọng như vậy
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
工作能力很重要,责任心也同样重要。
Gōngzuò nénglì hěn zhòngyào, zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào.
Năng lực làm việc rất quan trọng, tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 2
经验很重要,学习能力也同样重要。
Jīngyàn hěn zhòngyào, xuéxí nénglì yě tóngyàng zhòngyào.
Kinh nghiệm rất quan trọng, khả năng học hỏi cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 3
工作效率很重要,工作质量也同样重要。
Gōngzuò xiàolǜ hěn zhòngyào, gōngzuò zhìliàng yě tóngyàng zhòngyào.
Hiệu suất làm việc rất quan trọng, chất lượng công việc cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 4
产品价格很重要,服务质量也同样重要。
Chǎnpǐn jiàgé hěn zhòngyào, fúwù zhìliàng yě tóngyàng zhòngyào.
Giá sản phẩm rất quan trọng, chất lượng dịch vụ cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 5
语言能力很重要,文化知识也同样重要。
Yǔyán nénglì hěn zhòngyào, wénhuà zhīshi yě tóngyàng zhòngyào.
Năng lực ngôn ngữ rất quan trọng, kiến thức văn hóa cũng quan trọng như vậy.
260. 同样 + Adj/V – Cũng giống như vậy, tương tự
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
责任心也同样重要。
Zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào.
Tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy.
Ví dụ 2
这个问题同样需要重视。
Zhège wèntí tóngyàng xūyào zhòngshì.
Vấn đề này cũng cần được coi trọng tương tự.
Ví dụ 3
新员工和老员工同样要遵守公司的规定。
Xīn yuángōng hé lǎo yuángōng tóngyàng yào zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Nhân viên mới và nhân viên cũ đều phải tuân thủ quy định công ty như nhau.
Ví dụ 4
经验重要,态度同样重要。
Jīngyàn zhòngyào, tàidu tóngyàng zhòngyào.
Kinh nghiệm quan trọng, thái độ cũng quan trọng tương tự.
Ví dụ 5
这个方法对新员工同样有效。
Zhège fāngfǎ duì xīn yuángōng tóngyàng yǒuxiào.
Phương pháp này cũng hiệu quả tương tự với nhân viên mới.
261. 我会记住的 – Tôi sẽ ghi nhớ
“的” cuối câu có thể biểu thị sự khẳng định hoặc cam kết chắc chắn.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会记住的。
Wǒ huì jìzhù de.
Tôi sẽ ghi nhớ.
Ví dụ 2
我会按时完成的。
Wǒ huì ànshí wánchéng de.
Tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Ví dụ 3
你放心,我会注意的。
Nǐ fàngxīn, wǒ huì zhùyì de.
Bạn yên tâm, tôi sẽ chú ý.
Ví dụ 4
这个问题我会解决的。
Zhège wèntí wǒ huì jiějué de.
Vấn đề này tôi sẽ giải quyết.
Ví dụ 5
我一定会努力的。
Wǒ yídìng huì nǔlì de.
Tôi nhất định sẽ cố gắng.
262. 会……的 – Nhất định sẽ…
Trong nhiều câu khẳng định, 的 cuối câu làm tăng sắc thái tin chắc.
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会记住的。
Wǒ huì jìzhù de.
Tôi sẽ ghi nhớ.
Ví dụ 2
你一定会成功的。
Nǐ yídìng huì chénggōng de.
Bạn nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 3
他会理解你的。
Tā huì lǐjiě nǐ de.
Anh ấy sẽ hiểu bạn.
Ví dụ 4
公司会给你机会的。
Gōngsī huì gěi nǐ jīhuì de.
Công ty sẽ cho bạn cơ hội.
Ví dụ 5
慢慢你会习惯的。
Mànmàn nǐ huì xíguàn de.
Dần dần bạn sẽ quen thôi.
263. 仅负责 A 和 B – Chỉ phụ trách A và B
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
你现在仅负责学习和熟悉业务。
Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù.
Hiện tại bạn chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ.
Ví dụ 2
我目前仅负责客户服务和资料整理。
Wǒ mùqián jǐn fùzé kèhù fúwù hé zīliào zhěnglǐ.
Hiện tại tôi chỉ phụ trách chăm sóc khách hàng và sắp xếp tài liệu.
Ví dụ 3
这个部门仅负责销售和售后服务。
Zhège bùmén jǐn fùzé xiāoshòu hé shòuhòu fúwù.
Bộ phận này chỉ phụ trách bán hàng và dịch vụ sau bán hàng.
Ví dụ 4
新员工第一周仅负责学习和观察。
Xīn yuángōng dì-yī zhōu jǐn fùzé xuéxí hé guānchá.
Tuần đầu tiên nhân viên mới chỉ phụ trách học hỏi và quan sát.
Ví dụ 5
他仅负责国内客户,不负责国外客户。
Tā jǐn fùzé guónèi kèhù, bù fùzé guówài kèhù.
Anh ấy chỉ phụ trách khách hàng trong nước, không phụ trách khách hàng nước ngoài.
264. 独立 + 动词 – Độc lập làm gì
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还不用马上独立处理客户的问题。
Hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Vẫn chưa cần lập tức tự mình xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 2
他已经可以独立工作了。
Tā yǐjīng kěyǐ dúlì gōngzuò le.
Anh ấy đã có thể làm việc độc lập rồi.
Ví dụ 3
新员工还不能独立见客户。
Xīn yuángōng hái bù néng dúlì jiàn kèhù.
Nhân viên mới vẫn chưa thể tự mình gặp khách hàng.
Ví dụ 4
我希望以后能独立负责项目。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng dúlì fùzé xiàngmù.
Tôi hy vọng sau này có thể độc lập phụ trách dự án.
Ví dụ 5
他已经学会独立解决问题了。
Tā yǐjīng xuéhuì dúlì jiějué wèntí le.
Anh ấy đã học được cách độc lập giải quyết vấn đề.
265. 处理 + 问题 – Xử lý vấn đề
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
还不用马上独立处理客户的问题。
Hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Vẫn chưa cần lập tức tự xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 2
这个问题应该怎么处理?
Zhège wèntí yīnggāi zěnme chǔlǐ?
Vấn đề này nên xử lý thế nào?
Ví dụ 3
经理正在处理客户的问题。
Jīnglǐ zhèngzài chǔlǐ kèhù de wèntí.
Quản lý đang xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 4
遇到问题要冷静处理。
Yùdào wèntí yào lěngjìng chǔlǐ.
Gặp vấn đề phải xử lý bình tĩnh.
Ví dụ 5
这个部门专门负责处理投诉。
Zhège bùmén zhuānmén fùzé chǔlǐ tóusù.
Bộ phận này chuyên phụ trách xử lý khiếu nại.
266. 先把基础学好 – Trước tiên học tốt nền tảng
Đây là mẫu rất điển hình của:
先 + 把 + O + V + 好
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我会先把基础学好。
Wǒ huì xiān bǎ jīchǔ xué hǎo.
Tôi sẽ học tốt nền tảng trước.
Ví dụ 2
学习中文要先把发音学好。
Xuéxí Zhōngwén yào xiān bǎ fāyīn xué hǎo.
Học tiếng Trung phải học tốt phát âm trước.
Ví dụ 3
新员工应该先把基本业务学好。
Xīn yuángōng yīnggāi xiān bǎ jīběn yèwù xué hǎo.
Nhân viên mới nên học tốt nghiệp vụ cơ bản trước.
Ví dụ 4
先把产品知识学好,再去见客户。
Xiān bǎ chǎnpǐn zhīshi xué hǎo, zài qù jiàn kèhù.
Hãy học tốt kiến thức sản phẩm trước rồi mới đi gặp khách hàng.
Ví dụ 5
我们要先把基本问题解决好。
Wǒmen yào xiān bǎ jīběn wèntí jiějué hǎo.
Chúng ta phải giải quyết tốt các vấn đề cơ bản trước.
267. 等……以后,我再…… – Sau khi… tôi mới…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
等你更加熟悉工作以后,我再慢慢增加你的任务。
Děng nǐ gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Sau khi bạn quen công việc hơn, tôi mới từ từ tăng thêm nhiệm vụ cho bạn.
Ví dụ 2
等客户回复以后,我再决定。
Děng kèhù huífù yǐhòu, wǒ zài juédìng.
Sau khi khách hàng trả lời, tôi mới quyết định.
Ví dụ 3
等我看完报告以后,再给你意见。
Děng wǒ kàn wán bàogào yǐhòu, zài gěi nǐ yìjiàn.
Sau khi tôi xem xong báo cáo, tôi mới cho bạn ý kiến.
Ví dụ 4
等培训结束以后,我们再安排工作。
Děng péixùn jiéshù yǐhòu, wǒmen zài ānpái gōngzuò.
Sau khi đào tạo kết thúc, chúng ta mới sắp xếp công việc.
Ví dụ 5
等你准备好了,我们再开始。
Děng nǐ zhǔnbèi hǎo le, wǒmen zài kāishǐ.
Sau khi bạn chuẩn bị xong, chúng ta mới bắt đầu.
268. 增加 + 人的 + 任务 – Tăng nhiệm vụ cho ai
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我再慢慢增加你的任务。
Wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Tôi sẽ từ từ tăng thêm nhiệm vụ của bạn.
Ví dụ 2
老板最近增加了我的工作任务。
Lǎobǎn zuìjìn zēngjiā le wǒ de gōngzuò rènwu.
Gần đây sếp đã tăng thêm nhiệm vụ công việc cho tôi.
Ví dụ 3
公司不会一下子增加新员工的任务。
Gōngsī bú huì yíxiàzi zēngjiā xīn yuángōng de rènwu.
Công ty sẽ không tăng nhiệm vụ của nhân viên mới ngay một lúc.
Ví dụ 4
等他熟悉业务以后再增加任务。
Děng tā shúxī yèwù yǐhòu zài zēngjiā rènwu.
Đợi anh ấy quen nghiệp vụ rồi mới tăng nhiệm vụ.
Ví dụ 5
工作能力提高以后,可以适当增加任务。
Gōngzuò nénglì tígāo yǐhòu, kěyǐ shìdàng zēngjiā rènwu.
Sau khi năng lực làm việc nâng cao, có thể tăng nhiệm vụ một cách thích hợp.
269. 现在我给你介绍一下…… – Bây giờ tôi giới thiệu cho bạn một chút…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
现在我给你介绍一下公司的基本规定。
Xiànzài wǒ gěi nǐ jièshào yíxià gōngsī de jīběn guīdìng.
Bây giờ tôi giới thiệu cho bạn một chút về các quy định cơ bản của công ty.
Ví dụ 2
现在我给大家介绍一下新项目。
Xiànzài wǒ gěi dàjiā jièshào yíxià xīn xiàngmù.
Bây giờ tôi giới thiệu với mọi người một chút về dự án mới.
Ví dụ 3
我先给你介绍一下我们的产品。
Wǒ xiān gěi nǐ jièshào yíxià wǒmen de chǎnpǐn.
Trước tiên tôi giới thiệu cho bạn một chút về sản phẩm của chúng tôi.
Ví dụ 4
经理给我们介绍了一下客户的情况。
Jīnglǐ gěi wǒmen jièshào le yíxià kèhù de qíngkuàng.
Quản lý đã giới thiệu sơ qua tình hình khách hàng cho chúng tôi.
Ví dụ 5
请你给新员工介绍一下工作流程。
Qǐng nǐ gěi xīn yuángōng jièshào yíxià gōngzuò liúchéng.
Hãy giới thiệu một chút quy trình làm việc cho nhân viên mới.
270. 上班时间是从……到…… – Thời gian làm việc từ… đến…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
上班时间是上午八点半到下午五点半。
Shàngbān shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn bàn dào xiàwǔ wǔ diǎn bàn.
Thời gian làm việc là từ 8 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều.
Ví dụ 2
上班时间是从九点到六点。
Shàngbān shíjiān shì cóng jiǔ diǎn dào liù diǎn.
Thời gian làm việc là từ chín giờ đến sáu giờ.
Ví dụ 3
培训时间是上午九点到十二点。
Péixùn shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn dào shí’èr diǎn.
Thời gian đào tạo là từ chín giờ sáng đến mười hai giờ.
Ví dụ 4
会议时间是下午两点到三点半。
Huìyì shíjiān shì xiàwǔ liǎng diǎn dào sān diǎn bàn.
Thời gian họp là từ hai giờ chiều đến ba giờ rưỡi.
Ví dụ 5
客户服务时间是从早上八点到晚上八点。
Kèhù fúwù shíjiān shì cóng zǎoshang bā diǎn dào wǎnshang bā diǎn.
Thời gian phục vụ khách hàng là từ tám giờ sáng đến tám giờ tối.
271. 按时上下班 – Đi làm và tan làm đúng giờ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
所有员工都必须按时上下班。
Suǒyǒu yuángōng dōu bìxū ànshí shàngxiàbān.
Tất cả nhân viên đều phải đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 2
公司要求员工按时上下班。
Gōngsī yāoqiú yuángōng ànshí shàngxiàbān.
Công ty yêu cầu nhân viên đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 3
新员工应该养成按时上下班的习惯。
Xīn yuángōng yīnggāi yǎngchéng ànshí shàngxiàbān de xíguàn.
Nhân viên mới nên hình thành thói quen đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 4
他每天都按时上下班。
Tā měitiān dōu ànshí shàngxiàbān.
Ngày nào anh ấy cũng đi làm và tan làm đúng giờ.
Ví dụ 5
按时上下班是公司的基本要求。
Ànshí shàngxiàbān shì gōngsī de jīběn yāoqiú.
Đi làm và tan làm đúng giờ là yêu cầu cơ bản của công ty.
272. 如果遇到……怎么办? – Nếu gặp… thì làm thế nào?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果遇到特殊情况不能按时来公司呢?
Rúguǒ yùdào tèshū qíngkuàng bù néng ànshí lái gōngsī ne?
Nếu gặp tình huống đặc biệt không thể đến công ty đúng giờ thì sao?
Ví dụ 2
如果遇到客户投诉怎么办?
Rúguǒ yùdào kèhù tóusù zěnme bàn?
Nếu gặp khách hàng khiếu nại thì làm thế nào?
Ví dụ 3
如果遇到不懂的问题怎么办?
Rúguǒ yùdào bù dǒng de wèntí zěnme bàn?
Nếu gặp vấn đề không hiểu thì làm thế nào?
Ví dụ 4
如果遇到系统故障怎么办?
Rúguǒ yùdào xìtǒng gùzhàng zěnme bàn?
Nếu gặp sự cố hệ thống thì làm thế nào?
Ví dụ 5
如果遇到紧急情况应该怎么办?
Rúguǒ yùdào jǐnjí qíngkuàng yīnggāi zěnme bàn?
Nếu gặp tình huống khẩn cấp thì nên làm thế nào?
273. 遇到 + tình huống/vấn đề – Gặp phải…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果遇到特殊情况不能按时来公司呢?
Rúguǒ yùdào tèshū qíngkuàng bù néng ànshí lái gōngsī ne?
Nếu gặp tình huống đặc biệt không thể đến công ty đúng giờ thì sao?
Ví dụ 2
遇到问题要及时解决。
Yùdào wèntí yào jíshí jiějué.
Gặp vấn đề phải giải quyết kịp thời.
Ví dụ 3
遇到客户投诉不要紧张。
Yùdào kèhù tóusù bú yào jǐnzhāng.
Gặp khách hàng khiếu nại đừng căng thẳng.
Ví dụ 4
新员工遇到困难可以找同事帮忙。
Xīn yuángōng yùdào kùnnan kěyǐ zhǎo tóngshì bāngmáng.
Nhân viên mới gặp khó khăn có thể nhờ đồng nghiệp giúp.
Ví dụ 5
遇到这种情况最好先报告经理。
Yùdào zhè zhǒng qíngkuàng zuì hǎo xiān bàogào jīnglǐ.
Gặp tình huống này tốt nhất nên báo quản lý trước.
274. 不能按时 + V – Không thể làm đúng giờ
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
如果不能按时到公司,要提前告诉部门负责人。
Rúguǒ bù néng ànshí dào gōngsī, yào tíqián gàosu bùmén fùzérén.
Nếu không thể đến công ty đúng giờ thì phải báo trước cho người phụ trách bộ phận.
Ví dụ 2
如果不能按时完成,要提前说明。
Rúguǒ bù néng ànshí wánchéng, yào tíqián shuōmíng.
Nếu không thể hoàn thành đúng hạn thì phải báo trước.
Ví dụ 3
客户如果不能按时到,会提前联系我们。
Kèhù rúguǒ bù néng ànshí dào, huì tíqián liánxì wǒmen.
Nếu khách hàng không thể đến đúng giờ, họ sẽ liên hệ trước với chúng tôi.
Ví dụ 4
不能按时交货会影响客户。
Bù néng ànshí jiāohuò huì yǐngxiǎng kèhù.
Không thể giao hàng đúng hạn sẽ ảnh hưởng đến khách hàng.
Ví dụ 5
如果不能按时参加会议,请提前请假。
Rúguǒ bù néng ànshí cānjiā huìyì, qǐng tíqián qǐngjià.
Nếu không thể tham gia cuộc họp đúng giờ, hãy xin nghỉ trước.
275. 提前告诉 + người – Báo trước cho ai
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
要提前告诉部门负责人。
Yào tíqián gàosu bùmén fùzérén.
Phải báo trước cho người phụ trách bộ phận.
Ví dụ 2
如果迟到,请提前告诉我。
Rúguǒ chídào, qǐng tíqián gàosu wǒ.
Nếu đến muộn, hãy báo trước cho tôi.
Ví dụ 3
计划有变化要提前告诉客户。
Jìhuà yǒu biànhuà yào tíqián gàosu kèhù.
Kế hoạch có thay đổi phải báo trước cho khách hàng.
Ví dụ 4
不能参加培训要提前告诉人事部。
Bù néng cānjiā péixùn yào tíqián gàosu rénshìbù.
Không thể tham gia đào tạo phải báo trước cho phòng nhân sự.
Ví dụ 5
如果时间改变,请提前告诉大家。
Rúguǒ shíjiān gǎibiàn, qǐng tíqián gàosu dàjiā.
Nếu thời gian thay đổi, hãy báo trước cho mọi người.
276. 办理 + 手续 – Làm thủ tục
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
并按照规定办理请假手续。
Bìng ànzhào guīdìng bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Đồng thời làm thủ tục xin nghỉ theo quy định.
Ví dụ 2
新员工需要办理入职手续。
Xīn yuángōng xūyào bànlǐ rùzhí shǒuxù.
Nhân viên mới cần làm thủ tục vào làm.
Ví dụ 3
请到人事部办理请假手续。
Qǐng dào rénshìbù bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Hãy đến phòng nhân sự làm thủ tục xin nghỉ.
Ví dụ 4
离职以前要办理相关手续。
Lízhí yǐqián yào bànlǐ xiāngguān shǒuxù.
Trước khi nghỉ việc phải làm các thủ tục liên quan.
Ví dụ 5
办好手续以后就可以开始工作了。
Bàn hǎo shǒuxù yǐhòu jiù kěyǐ kāishǐ gōngzuò le.
Sau khi làm xong thủ tục thì có thể bắt đầu làm việc.
277. 按照规定办理……手续 – Làm thủ tục… theo quy định
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
并按照规定办理请假手续。
Bìng ànzhào guīdìng bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Đồng thời làm thủ tục xin nghỉ theo quy định.
Ví dụ 2
请按照规定办理入职手续。
Qǐng ànzhào guīdìng bànlǐ rùzhí shǒuxù.
Hãy làm thủ tục vào làm theo quy định.
Ví dụ 3
员工应该按照规定办理报销手续。
Yuángōng yīnggāi ànzhào guīdìng bànlǐ bàoxiāo shǒuxù.
Nhân viên nên làm thủ tục thanh toán chi phí theo quy định.
Ví dụ 4
离职人员要按照规定办理交接手续。
Lízhí rényuán yào ànzhào guīdìng bànlǐ jiāojiē shǒuxù.
Nhân viên nghỉ việc phải làm thủ tục bàn giao theo quy định.
Ví dụ 5
所有手续都要按照公司的规定办理。
Suǒyǒu shǒuxù dōu yào ànzhào gōngsī de guīdìng bànlǐ.
Tất cả thủ tục đều phải được thực hiện theo quy định của công ty.
278. 可以直接 + V 吗? – Có thể trực tiếp… không?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
请假可以直接给老板发消息吗?
Qǐngjià kěyǐ zhíjiē gěi lǎobǎn fā xiāoxi ma?
Xin nghỉ có thể trực tiếp nhắn tin cho sếp không?
Ví dụ 2
有问题可以直接问经理吗?
Yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē wèn jīnglǐ ma?
Có vấn đề có thể trực tiếp hỏi quản lý không?
Ví dụ 3
这个文件可以直接发给客户吗?
Zhège wénjiàn kěyǐ zhíjiē fā gěi kèhù ma?
Tài liệu này có thể trực tiếp gửi cho khách hàng không?
Ví dụ 4
我可以直接联系老板吗?
Wǒ kěyǐ zhíjiē liánxì lǎobǎn ma?
Tôi có thể trực tiếp liên hệ sếp không?
Ví dụ 5
这些资料可以直接下载吗?
Zhèxiē zīliào kěyǐ zhíjiē xiàzǎi ma?
Những tài liệu này có thể tải trực tiếp không?
279. 发消息给 + người – Nhắn tin cho ai
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
请假可以直接给老板发消息吗?
Qǐngjià kěyǐ zhíjiē gěi lǎobǎn fā xiāoxi ma?
Xin nghỉ có thể trực tiếp nhắn tin cho sếp không?
Ví dụ 2
我已经给客户发消息了。
Wǒ yǐjīng gěi kèhù fā xiāoxi le.
Tôi đã nhắn tin cho khách hàng rồi.
Ví dụ 3
有变化请给我发消息。
Yǒu biànhuà qǐng gěi wǒ fā xiāoxi.
Có thay đổi hãy nhắn tin cho tôi.
Ví dụ 4
他每天都会给团队发消息。
Tā měitiān dōu huì gěi tuánduì fā xiāoxi.
Ngày nào anh ấy cũng nhắn tin cho đội ngũ.
Ví dụ 5
我先给经理发个消息说明情况。
Wǒ xiān gěi jīnglǐ fā ge xiāoxi shuōmíng qíngkuàng.
Trước tiên tôi sẽ nhắn cho quản lý một tin để giải thích tình hình.
280. 紧急情况下可以…… – Trong trường hợp khẩn cấp có thể…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
紧急情况下可以,不过一般应该按公司的请假制度来。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ, búguò yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Trong trường hợp khẩn cấp thì có thể, nhưng thông thường nên làm theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
紧急情况下可以直接联系经理。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ zhíjiē liánxì jīnglǐ.
Trong trường hợp khẩn cấp có thể trực tiếp liên hệ quản lý.
Ví dụ 3
紧急情况下可以先离开公司。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ xiān líkāi gōngsī.
Trong trường hợp khẩn cấp có thể rời công ty trước.
Ví dụ 4
紧急情况下可以使用这个电话。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ shǐyòng zhège diànhuà.
Trong trường hợp khẩn cấp có thể sử dụng điện thoại này.
Ví dụ 5
紧急情况下可以不用等会议结束。
Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ bú yòng děng huìyì jiéshù.
Trong trường hợp khẩn cấp có thể không cần đợi cuộc họp kết thúc.
281. 一般应该…… – Thông thường nên…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
一般应该按公司的请假制度来。
Yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Thông thường nên làm theo chế độ xin nghỉ của công ty.
Ví dụ 2
新员工一般应该先参加培训。
Xīn yuángōng yìbān yīnggāi xiān cānjiā péixùn.
Nhân viên mới thông thường nên tham gia đào tạo trước.
Ví dụ 3
遇到客户投诉一般应该先了解情况。
Yùdào kèhù tóusù yìbān yīnggāi xiān liǎojiě qíngkuàng.
Gặp khiếu nại của khách hàng, thông thường nên tìm hiểu tình hình trước.
Ví dụ 4
重要文件一般应该保存好。
Zhòngyào wénjiàn yìbān yīnggāi bǎocún hǎo.
Tài liệu quan trọng thông thường nên được bảo quản tốt.
Ví dụ 5
第一次见客户一般应该提前到。
Dì-yī cì jiàn kèhù yìbān yīnggāi tíqián dào.
Lần đầu gặp khách hàng, thông thường nên đến sớm.
282. 意思基本一样 – Ý nghĩa về cơ bản giống nhau
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
“按照”比“按”稍微正式一点儿,但意思基本一样。
“Ànzhào” bǐ “àn” shāowēi zhèngshì yìdiǎnr, dàn yìsi jīběn yíyàng.
“按照” trang trọng hơn “按” một chút, nhưng ý nghĩa về cơ bản giống nhau.
Ví dụ 2
这两个词意思基本一样。
Zhè liǎng ge cí yìsi jīběn yíyàng.
Ý nghĩa của hai từ này về cơ bản giống nhau.
Ví dụ 3
这两种说法意思基本一样。
Zhè liǎng zhǒng shuōfǎ yìsi jīběn yíyàng.
Hai cách nói này về cơ bản có nghĩa giống nhau.
Ví dụ 4
两个方案的内容基本一样。
Liǎng ge fāng’àn de nèiróng jīběn yíyàng.
Nội dung của hai phương án về cơ bản giống nhau.
Ví dụ 5
他们的意见基本一样。
Tāmen de yìjiàn jīběn yíyàng.
Ý kiến của họ về cơ bản giống nhau.
283. 对内部资料有什么规定? – Có quy định gì đối với tài liệu nội bộ?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司对内部资料有什么规定?
Gōngsī duì nèibù zīliào yǒu shénme guīdìng?
Công ty có quy định gì đối với tài liệu nội bộ?
Ví dụ 2
公司对请假有什么规定?
Gōngsī duì qǐngjià yǒu shénme guīdìng?
Công ty có quy định gì đối với việc xin nghỉ?
Ví dụ 3
学校对考试有什么规定?
Xuéxiào duì kǎoshì yǒu shénme guīdìng?
Trường học có quy định gì đối với kỳ thi?
Ví dụ 4
老板对新员工有什么要求?
Lǎobǎn duì xīn yuángōng yǒu shénme yāoqiú?
Sếp có yêu cầu gì đối với nhân viên mới?
Ví dụ 5
客户对产品有什么意见?
Kèhù duì chǎnpǐn yǒu shénme yìjiàn?
Khách hàng có ý kiến gì đối với sản phẩm?
284. 不能随便 + V – Không được tùy tiện…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
Ví dụ 2
重要文件不能随便带出去。
Zhòngyào wénjiàn bù néng suíbiàn dài chūqu.
Tài liệu quan trọng không được tùy tiện mang ra ngoài.
Ví dụ 3
客户的信息不能随便告诉别人。
Kèhù de xìnxī bù néng suíbiàn gàosu biérén.
Thông tin khách hàng không được tùy tiện nói cho người khác.
Ví dụ 4
公司的电脑不能随便安装软件。
Gōngsī de diànnǎo bù néng suíbiàn ānzhuāng ruǎnjiàn.
Máy tính công ty không được tùy tiện cài phần mềm.
Ví dụ 5
没有经理同意不能随便修改合同。
Méiyǒu jīnglǐ tóngyì bù néng suíbiàn xiūgǎi hétong.
Nếu chưa được quản lý đồng ý thì không được tùy tiện sửa hợp đồng.
285. 发给公司以外的人 – Gửi cho người ngoài công ty
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
Ví dụ 2
这份文件不能发给部门以外的人。
Zhè fèn wénjiàn bù néng fā gěi bùmén yǐwài de rén.
Tài liệu này không được gửi cho người ngoài bộ phận.
Ví dụ 3
客户名单不能发给公司以外的人。
Kèhù míngdān bù néng fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Danh sách khách hàng không được gửi cho người ngoài công ty.
Ví dụ 4
内部数据只能给相关人员看。
Nèibù shùjù zhǐ néng gěi xiāngguān rényuán kàn.
Dữ liệu nội bộ chỉ được cho người liên quan xem.
Ví dụ 5
重要资料不能让外部人员使用。
Zhòngyào zīliào bù néng ràng wàibù rényuán shǐyòng.
Tài liệu quan trọng không được để người bên ngoài sử dụng.
286. 按照工作需要 + V – Làm theo nhu cầu công việc
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
普通产品资料可以按照工作需要发给客户。
Pǔtōng chǎnpǐn zīliào kěyǐ ànzhào gōngzuò xūyào fā gěi kèhù.
Tài liệu sản phẩm thông thường có thể gửi cho khách hàng theo nhu cầu công việc.
Ví dụ 2
公司会按照工作需要安排人员。
Gōngsī huì ànzhào gōngzuò xūyào ānpái rényuán.
Công ty sẽ sắp xếp nhân sự theo nhu cầu công việc.
Ví dụ 3
我们按照工作需要调整时间。
Wǒmen ànzhào gōngzuò xūyào tiáozhěng shíjiān.
Chúng tôi điều chỉnh thời gian theo nhu cầu công việc.
Ví dụ 4
员工可以按照工作需要申请设备。
Yuángōng kěyǐ ànzhào gōngzuò xūyào shēnqǐng shèbèi.
Nhân viên có thể xin thiết bị theo nhu cầu công việc.
Ví dụ 5
部门会按照工作需要增加人员。
Bùmén huì ànzhào gōngzuò xūyào zēngjiā rényuán.
Bộ phận sẽ tăng nhân sự theo nhu cầu công việc.
287. 有些 + danh từ – Một số…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
有些文件仅仅能在公司内部查看。
Yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn.
Một số tài liệu chỉ có thể xem trong nội bộ công ty.
Ví dụ 2
有些客户比较难沟通。
Yǒuxiē kèhù bǐjiào nán gōutōng.
Một số khách hàng khá khó giao tiếp.
Ví dụ 3
有些问题需要经理处理。
Yǒuxiē wèntí xūyào jīnglǐ chǔlǐ.
Một số vấn đề cần quản lý xử lý.
Ví dụ 4
有些员工已经完成培训了。
Yǒuxiē yuángōng yǐjīng wánchéng péixùn le.
Một số nhân viên đã hoàn thành đào tạo rồi.
Ví dụ 5
有些工作可以在家完成。
Yǒuxiē gōngzuò kěyǐ zài jiā wánchéng.
Một số công việc có thể hoàn thành ở nhà.
288. 只能…… – Chỉ có thể…
只能 biểu thị điều kiện bị giới hạn, không có lựa chọn khác.
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
有些文件仅仅能在公司内部查看。
Yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn.
Một số tài liệu chỉ có thể xem trong nội bộ công ty.
Có thể diễn đạt tự nhiên hơn bằng:
有些文件只能在公司内部查看。
Ví dụ 2
这个账号只能本人使用。
Zhège zhànghào zhǐ néng běnrén shǐyòng.
Tài khoản này chỉ chính chủ mới có thể sử dụng.
Ví dụ 3
内部文件只能在公司查看。
Nèibù wénjiàn zhǐ néng zài gōngsī chákàn.
Tài liệu nội bộ chỉ có thể xem tại công ty.
Ví dụ 4
今天太晚了,我们只能明天再处理。
Jīntiān tài wǎn le, wǒmen zhǐ néng míngtiān zài chǔlǐ.
Hôm nay quá muộn rồi, chúng ta chỉ có thể xử lý vào ngày mai.
Ví dụ 5
没有经理的同意,我只能先等。
Méiyǒu jīnglǐ de tóngyì, wǒ zhǐ néng xiān děng.
Chưa có sự đồng ý của quản lý, tôi chỉ có thể đợi trước.
289. 在公司内部 + V – Làm gì trong nội bộ công ty
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
有些文件仅仅能在公司内部查看。
Yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn.
Một số tài liệu chỉ có thể xem trong nội bộ công ty.
Ví dụ 2
这些信息只能在公司内部使用。
Zhèxiē xìnxī zhǐ néng zài gōngsī nèibù shǐyòng.
Những thông tin này chỉ được sử dụng trong nội bộ công ty.
Ví dụ 3
这个通知只在公司内部发布。
Zhège tōngzhī zhǐ zài gōngsī nèibù fābù.
Thông báo này chỉ được công bố trong nội bộ công ty.
Ví dụ 4
这个问题目前只在公司内部讨论。
Zhège wèntí mùqián zhǐ zài gōngsī nèibù tǎolùn.
Vấn đề này hiện chỉ được thảo luận trong nội bộ công ty.
Ví dụ 5
客户资料必须在公司内部保存。
Kèhù zīliào bìxū zài gōngsī nèibù bǎocún.
Tài liệu khách hàng phải được lưu giữ trong nội bộ công ty.
290. 此规定对……都一样 – Quy định này giống nhau đối với…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
此规定对所有员工都一样。
Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
Ví dụ 2
这个要求对新员工和老员工都一样。
Zhège yāoqiú duì xīn yuángōng hé lǎo yuángōng dōu yíyàng.
Yêu cầu này áp dụng như nhau với nhân viên mới và nhân viên cũ.
Ví dụ 3
公司的规定对每个人都一样。
Gōngsī de guīdìng duì měi ge rén dōu yíyàng.
Quy định của công ty giống nhau đối với mọi người.
Ví dụ 4
这个标准对所有部门都一样。
Zhège biāozhǔn duì suǒyǒu bùmén dōu yíyàng.
Tiêu chuẩn này áp dụng như nhau cho tất cả các phòng ban.
Ví dụ 5
这项政策对国内外客户都一样。
Zhè xiàng zhèngcè duì guónèiwài kèhù dōu yíyàng.
Chính sách này áp dụng như nhau với khách hàng trong và ngoài nước.
291. 每个月都会 + V – Mỗi tháng đều…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
公司每个月都会安排各种培训。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
Ví dụ 2
我们每个月都会开一次总结会。
Wǒmen měi ge yuè dōu huì kāi yí cì zǒngjié huì.
Mỗi tháng chúng tôi đều họp tổng kết một lần.
Ví dụ 3
公司每个月都会检查工作进度。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì jiǎnchá gōngzuò jìndù.
Mỗi tháng công ty đều kiểm tra tiến độ công việc.
Ví dụ 4
他每个月都会见几个重要客户。
Tā měi ge yuè dōu huì jiàn jǐ ge zhòngyào kèhù.
Mỗi tháng anh ấy đều gặp vài khách hàng quan trọng.
Ví dụ 5
人事部每个月都会组织培训。
Rénshìbù měi ge yuè dōu huì zǔzhī péixùn.
Mỗi tháng phòng nhân sự đều tổ chức đào tạo.
292. 尤其是 + danh từ – Đặc biệt là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
尤其是新员工培训。
Yóuqí shì xīn yuángōng péixùn.
Đặc biệt là đào tạo nhân viên mới.
Ví dụ 2
我喜欢各种培训,尤其是口语培训。
Wǒ xǐhuan gèzhǒng péixùn, yóuqí shì kǒuyǔ péixùn.
Tôi thích nhiều loại đào tạo, đặc biệt là đào tạo khẩu ngữ.
Ví dụ 3
这家公司很重视员工,尤其是新员工。
Zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì yuángōng, yóuqí shì xīn yuángōng.
Công ty này rất coi trọng nhân viên, đặc biệt là nhân viên mới.
Ví dụ 4
我们要注意很多问题,尤其是时间问题。
Wǒmen yào zhùyì hěn duō wèntí, yóuqí shì shíjiān wèntí.
Chúng ta phải chú ý nhiều vấn đề, đặc biệt là vấn đề thời gian.
Ví dụ 5
我最喜欢公司的培训,尤其是客户服务培训。
Wǒ zuì xǐhuan gōngsī de péixùn, yóuqí shì kèhù fúwù péixùn.
Tôi thích nhất các khóa đào tạo của công ty, đặc biệt là đào tạo dịch vụ khách hàng.
293. 什么时候开始? – Khi nào bắt đầu?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
新员工培训什么时候开始?
Xīn yuángōng péixùn shénme shíhou kāishǐ?
Khóa đào tạo nhân viên mới bắt đầu khi nào?
Ví dụ 2
会议什么时候开始?
Huìyì shénme shíhou kāishǐ?
Cuộc họp bắt đầu khi nào?
Ví dụ 3
这个项目什么时候开始?
Zhège xiàngmù shénme shíhou kāishǐ?
Dự án này bắt đầu khi nào?
Ví dụ 4
你什么时候开始负责客户?
Nǐ shénme shíhou kāishǐ fùzé kèhù?
Bạn bắt đầu phụ trách khách hàng từ khi nào?
Ví dụ 5
课程什么时候开始报名?
Kèchéng shénme shíhou kāishǐ bàomíng?
Khóa học bắt đầu đăng ký khi nào?
294. 从 + thời gian + 开始 – Bắt đầu từ…
Ví dụ 1 – Trích từ nội dung hội thoại
本周五上午九点开始。
Běn Zhōuwǔ shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ.
Bắt đầu lúc chín giờ sáng thứ Sáu tuần này.
Ví dụ 2
培训从上午九点开始。
Péixùn cóng shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ.
Khóa đào tạo bắt đầu từ chín giờ sáng.
Ví dụ 3
新规定从下个月开始执行。
Xīn guīdìng cóng xià ge yuè kāishǐ zhíxíng.
Quy định mới bắt đầu được thực hiện từ tháng sau.
Ví dụ 4
会议从下午两点开始。
Huìyì cóng xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu từ hai giờ chiều.
Ví dụ 5
我从明天开始学习这个系统。
Wǒ cóng míngtiān kāishǐ xuéxí zhège xìtǒng.
Tôi bắt đầu học hệ thống này từ ngày mai.
295. 共 + thời lượng – Tổng cộng kéo dài…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
本周五上午九点开始,共三个小时。
Běn Zhōuwǔ shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ, gòng sān ge xiǎoshí.
Bắt đầu lúc chín giờ sáng thứ Sáu tuần này, tổng cộng ba tiếng.
Ví dụ 2
会议共两个小时。
Huìyì gòng liǎng ge xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài tổng cộng hai tiếng.
Ví dụ 3
培训共三天。
Péixùn gòng sān tiān.
Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba ngày.
Ví dụ 4
整个项目共六个月。
Zhěngge xiàngmù gòng liù ge yuè.
Toàn bộ dự án kéo dài tổng cộng sáu tháng.
Ví dụ 5
这次活动共进行了五个小时。
Zhè cì huódòng gòng jìnxíng le wǔ ge xiǎoshí.
Hoạt động lần này diễn ra tổng cộng năm tiếng.
296. 培训内容全是……吗? – Nội dung đào tạo toàn là… sao?
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
培训内容全是公司的制度吗?
Péixùn nèiróng quán shì gōngsī de zhìdù ma?
Nội dung đào tạo toàn là quy chế công ty phải không?
Ví dụ 2
今天的会议内容全是客户问题吗?
Jīntiān de huìyì nèiróng quán shì kèhù wèntí ma?
Nội dung cuộc họp hôm nay toàn là vấn đề khách hàng sao?
Ví dụ 3
这些资料全是中文的吗?
Zhèxiē zīliào quán shì Zhōngwén de ma?
Những tài liệu này toàn là tiếng Trung sao?
Ví dụ 4
参加培训的全是新员工吗?
Cānjiā péixùn de quán shì xīn yuángōng ma?
Những người tham gia đào tạo toàn là nhân viên mới sao?
Ví dụ 5
这些问题全是经理提出的吗?
Zhèxiē wèntí quán shì jīnglǐ tíchū de ma?
Những vấn đề này toàn do quản lý đưa ra sao?
297. 不是。一方面……,另一方面还…… – Không phải. Một mặt…, mặt khác còn…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
不是。一方面介绍公司的制度,另一方面还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Bú shì. Yì fāngmiàn jièshào gōngsī de zhìdù, lìng yì fāngmiàn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Không phải. Một mặt giới thiệu quy chế công ty, mặt khác còn giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ 2
不是。一方面要学习理论,另一方面还要实际练习。
Bú shì. Yì fāngmiàn yào xuéxí lǐlùn, lìng yì fāngmiàn hái yào shíjì liànxí.
Không phải. Một mặt phải học lý thuyết, mặt khác còn phải thực hành.
Ví dụ 3
不是。一方面要提高质量,另一方面还要控制成本。
Bú shì. Yì fāngmiàn yào tígāo zhìliàng, lìng yì fāngmiàn hái yào kòngzhì chéngběn.
Không phải. Một mặt phải nâng cao chất lượng, mặt khác còn phải kiểm soát chi phí.
Ví dụ 4
不是。一方面要了解产品,另一方面还要了解市场。
Bú shì. Yì fāngmiàn yào liǎojiě chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn hái yào liǎojiě shìchǎng.
Không phải. Một mặt phải hiểu sản phẩm, mặt khác còn phải hiểu thị trường.
Ví dụ 5
不是。一方面要完成任务,另一方面还要保证质量。
Bú shì. Yì fāngmiàn yào wánchéng rènwu, lìng yì fāngmiàn hái yào bǎozhèng zhìliàng.
Không phải. Một mặt phải hoàn thành nhiệm vụ, mặt khác còn phải bảo đảm chất lượng.
298. 现在最需要的就是…… – Hiện tại điều cần nhất chính là…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Điều tôi cần nhất hiện nay chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
Ví dụ 2
我现在最需要的就是工作经验。
Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì gōngzuò jīngyàn.
Điều tôi cần nhất hiện nay chính là kinh nghiệm làm việc.
Ví dụ 3
我们现在最需要的就是时间。
Wǒmen xiànzài zuì xūyào de jiùshì shíjiān.
Điều chúng ta cần nhất hiện tại chính là thời gian.
Ví dụ 4
公司现在最需要的就是有经验的人才。
Gōngsī xiànzài zuì xūyào de jiùshì yǒu jīngyàn de réncái.
Điều công ty cần nhất hiện nay chính là nhân tài có kinh nghiệm.
Ví dụ 5
这个项目现在最需要的就是客户的确认。
Zhège xiàngmù xiànzài zuì xūyào de jiùshì kèhù de quèrèn.
Điều dự án này cần nhất hiện nay chính là sự xác nhận của khách hàng.
299. 只要认真 + V – Chỉ cần nghiêm túc…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
只要认真准备,就不会太紧张。
Zhǐyào rènzhēn zhǔnbèi, jiù bú huì tài jǐnzhāng.
Chỉ cần chuẩn bị nghiêm túc thì sẽ không quá căng thẳng.
Ví dụ 3
只要认真工作,就一定会有进步。
Zhǐyào rènzhēn gōngzuò, jiù yídìng huì yǒu jìnbù.
Chỉ cần làm việc nghiêm túc thì nhất định sẽ tiến bộ.
Ví dụ 4
只要认真听,就能听懂。
Zhǐyào rènzhēn tīng, jiù néng tīngdǒng.
Chỉ cần nghe nghiêm túc thì có thể nghe hiểu.
Ví dụ 5
只要认真练习,口语就会越来越好。
Zhǐyào rènzhēn liànxí, kǒuyǔ jiù huì yuèláiyuè hǎo.
Chỉ cần luyện tập nghiêm túc, khẩu ngữ sẽ ngày càng tốt.
300. 一定会越来越 + Adj – Nhất định sẽ ngày càng…
Ví dụ 1 – Trích hội thoại
只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Chỉ cần học nghiêm túc, bạn nhất định sẽ ngày càng quen thuộc.
Ví dụ 2
只要坚持,你的中文一定会越来越好。
Zhǐyào jiānchí, nǐ de Zhōngwén yídìng huì yuèláiyuè hǎo.
Chỉ cần kiên trì, tiếng Trung của bạn nhất định sẽ ngày càng tốt.
Ví dụ 3
多跟客户交流,你一定会越来越有经验。
Duō gēn kèhù jiāoliú, nǐ yídìng huì yuèláiyuè yǒu jīngyàn.
Giao tiếp nhiều với khách hàng, bạn nhất định sẽ ngày càng có kinh nghiệm.
Ví dụ 4
工作时间长了,你一定会越来越熟练。
Gōngzuò shíjiān cháng le, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúliàn.
Làm việc lâu rồi, bạn nhất định sẽ ngày càng thành thạo.
Ví dụ 5
只要不断学习,你一定会越来越自信。
Zhǐyào bùduàn xuéxí, nǐ yídìng huì yuèláiyuè zìxìn.
Chỉ cần không ngừng học hỏi, bạn nhất định sẽ ngày càng tự tin.
Nội dung kiến thức tiếng Trung giao tiếp HSK 4 HSKK trung cấp trong Giáo trình Hán ngữ luyện thi HSK 4 HSKK trung cấp quyển 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ HSK 4 – BÀI 1
第一课:新同事第一天上班
Dì-yī kè: Xīn tóngshì dì-yī tiān shàngbān
Bài 1: Ngày đầu tiên của nhân viên mới
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau khi hoàn thành Bài 1, học viên cần có khả năng:
- Giới thiệu bản thân trong ngày đầu tiên đi làm.
- Chào hỏi và làm quen với đồng nghiệp.
- Giới thiệu phòng ban và trách nhiệm công việc.
- Hỏi về nhiệm vụ của nhân viên mới.
- Hỏi và giải thích nội quy công ty.
- Trao đổi về kinh nghiệm và năng lực làm việc.
- Nói về kế hoạch công việc hiện tại và tương lai.
- Biểu đạt thái độ khi bắt đầu một công việc mới.
- Nói về hai mặt hoặc hai phương diện của một vấn đề.
- Sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp HSK 4 trọng tâm của bài.
II. TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
丁垂杨 bắt đầu ngày làm việc đầu tiên tại một công ty Trung Quốc.
Cô được 黎云英 của phòng nhân sự hướng dẫn làm thủ tục nhận việc, giới thiệu cơ cấu công ty, làm quen với đồng nghiệp và tìm hiểu các quy định cơ bản.
Sau đó, 丁垂杨 gặp 阮明武老板 để trao đổi về kinh nghiệm làm việc, trách nhiệm của nhân viên mới, kế hoạch đào tạo và nhiệm vụ sắp tới.
Thông qua bốn đoạn hội thoại liên hoàn, học viên sẽ luyện tập toàn bộ nhóm ngữ pháp HSK 4 được phân bổ cho Bài 1.
III. NHÂN VẬT
丁垂杨 – Dīng Chuíyáng – Đinh Thùy Dương
Nhân viên mới.
黎云英 – Lí Yúnyīng – Lê Vân Anh
Nhân viên phòng nhân sự, phụ trách tiếp nhận nhân viên mới.
黄秋香 – Huáng Qiūxiāng – Hoàng Thu Hương
Nhân viên phụ trách chăm sóc khách hàng.
范垂妆 – Fàn Chuízhuāng – Phạm Thùy Trang
Nhân viên phụ trách dữ liệu và báo cáo.
阮明武老板 – Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn – Sếp Nguyễn Minh Vũ
Người phụ trách công ty và trực tiếp hướng dẫn nhân viên.
IV. TỪ VỰNG TRỌNG ĐIỂM
报到 – bàodào – đến báo danh, nhận việc
新员工 – xīn yuángōng – nhân viên mới
同事 – tóngshì – đồng nghiệp
人事部 – rénshìbù – phòng nhân sự
部门 – bùmén – phòng ban, bộ phận
负责 – fùzé – phụ trách
职责 – zhízé – chức trách
任务 – rènwu – nhiệm vụ
规定 – guīdìng – quy định
制度 – zhìdù – chế độ, quy chế
遵守 – zūnshǒu – tuân thủ
办公用品 – bàngōng yòngpǐn – đồ dùng văn phòng
办公设备 – bàngōng shèbèi – thiết bị văn phòng
员工卡 – yuángōngkǎ – thẻ nhân viên
内部资料 – nèibù zīliào – tài liệu nội bộ
工作邮箱 – gōngzuò yóuxiāng – email công việc
熟悉 – shúxī – làm quen, quen thuộc
了解 – liǎojiě – tìm hiểu, hiểu rõ
介绍 – jièshào – giới thiệu
经验 – jīngyàn – kinh nghiệm
沟通 – gōutōng – giao tiếp, trao đổi
客户 – kèhù – khách hàng
客户服务 – kèhù fúwù – dịch vụ khách hàng
商务活动 – shāngwù huódòng – hoạt động thương mại
产品 – chǎnpǐn – sản phẩm
产品资料 – chǎnpǐn zīliào – tài liệu sản phẩm
项目 – xiàngmù – dự án
开展 – kāizhǎn – triển khai, tiến hành
会议 – huìyì – cuộc họp
参加 – cānjiā – tham gia
培训 – péixùn – đào tạo
表现 – biǎoxiàn – biểu hiện, thành tích thể hiện
责任心 – zérènxīn – tinh thần trách nhiệm
耐心 – nàixīn – kiên nhẫn
能力 – nénglì – năng lực
专业 – zhuānyè – chuyên môn
要求 – yāoqiú – yêu cầu
申请 – shēnqǐng – xin, đăng ký
提前 – tíqián – trước thời gian
按时 – ànshí – đúng giờ
迟到 – chídào – đến muộn
解决 – jiějué – giải quyết
提出 – tíchū – đưa ra
适应 – shìyìng – thích nghi
努力 – nǔlì – cố gắng
进步 – jìnbù – tiến bộ
V. HỘI THOẠI 1
第一天来公司报到
Ngày đầu tiên đến công ty nhận việc
黎云英:早上好!你是今天来报到的丁垂杨吧?
Lí Yúnyīng: Zǎoshang hǎo! Nǐ shì jīntiān lái bàodào de Dīng Chuíyáng ba?
Lê Vân Anh: Chào buổi sáng! Em là Đinh Thùy Dương đến nhận việc hôm nay đúng không?
丁垂杨:是的。您好!我是丁垂杨,今天是我第一天上班。
Dīng Chuíyáng: Shì de. Nín hǎo! Wǒ shì Dīng Chuíyáng, jīntiān shì wǒ dì-yī tiān shàngbān.
Đinh Thùy Dương: Vâng. Chào chị! Em là Đinh Thùy Dương, hôm nay là ngày đầu tiên em đi làm.
黎云英:欢迎你加入我们公司。我是人事部的黎云英,今天由我带你办理报到手续。
Lí Yúnyīng: Huānyíng nǐ jiārù wǒmen gōngsī. Wǒ shì rénshìbù de Lí Yúnyīng, jīntiān yóu wǒ dài nǐ bànlǐ bàodào shǒuxù.
Lê Vân Anh: Chào mừng em gia nhập công ty. Chị là Lê Vân Anh của phòng nhân sự, hôm nay chị sẽ hướng dẫn em làm thủ tục nhận việc.
丁垂杨:谢谢您。作为新员工,我还有很多东西需要学习。
Dīng Chuíyáng: Xièxie nín. Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn chị. Là một nhân viên mới, em vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi.
黎云英:不用紧张。对于新员工来说,第一周最重要的是熟悉公司的环境和各部门的工作。
Lí Yúnyīng: Bú yòng jǐnzhāng. Duìyú xīn yuángōng lái shuō, dì-yī zhōu zuì zhòngyào de shì shúxī gōngsī de huánjìng hé gè bùmén de gōngzuò.
Lê Vân Anh: Không cần căng thẳng. Đối với nhân viên mới, điều quan trọng nhất trong tuần đầu tiên là làm quen với môi trường công ty và công việc của các phòng ban.
丁垂杨:对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
Dīng Chuíyáng: Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Đối với em, quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban.
黎云英:我们公司共有六个主要部门,各部门负责的工作都不一样。
Lí Yúnyīng: Wǒmen gōngsī gòng yǒu liù ge zhǔyào bùmén, gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Lê Vân Anh: Công ty chúng ta có tổng cộng sáu phòng ban chính, công việc phụ trách của mỗi phòng đều khác nhau.
丁垂杨:那我今天需要把六个部门全了解一遍吗?
Dīng Chuíyáng: Nà wǒ jīntiān xūyào bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě yí biàn ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy hôm nay em có cần tìm hiểu hết cả sáu phòng ban một lượt không?
黎云英:不用一下子全了解,但是至少要知道各部门的主要职责。
Lí Yúnyīng: Bú yòng yíxiàzi quán liǎojiě, dànshì zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Lê Vân Anh: Không cần ngay lập tức hiểu hết tất cả, nhưng ít nhất phải biết chức trách chính của từng phòng ban.
丁垂杨:好的,我会认真了解。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì rènzhēn liǎojiě.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghiêm túc tìm hiểu.
黎云英:公司已经为你准备好了电脑、员工卡和各种办公用品。
Lí Yúnyīng: Gōngsī yǐjīng wèi nǐ zhǔnbèi hǎo le diànnǎo, yuángōngkǎ hé gèzhǒng bàngōng yòngpǐn.
Lê Vân Anh: Công ty đã chuẩn bị cho em máy tính, thẻ nhân viên và các loại đồ dùng văn phòng.
丁垂杨:太好了。我本来还担心自己需要带电脑来呢。
Dīng Chuíyáng: Tài hǎo le. Wǒ běnlái hái dānxīn zìjǐ xūyào dài diànnǎo lái ne.
Đinh Thùy Dương: Tốt quá. Ban đầu em còn lo mình phải mang máy tính đến.
黎云英:办公设备都由公司提供。任何员工都可以按照公司的规定使用。
Lí Yúnyīng: Bàngōng shèbèi dōu yóu gōngsī tígōng. Rènhé yuángōng dōu kěyǐ ànzhào gōngsī de guīdìng shǐyòng.
Lê Vân Anh: Thiết bị văn phòng đều do công ty cung cấp. Bất kỳ nhân viên nào cũng có thể sử dụng theo quy định của công ty.
丁垂杨:电脑里的资料也可以自己处理吗?
Dīng Chuíyáng: Diànnǎo lǐ de zīliào yě kěyǐ zìjǐ chǔlǐ ma?
Đinh Thùy Dương: Tài liệu trong máy tính em cũng có thể tự xử lý phải không chị?
黎云英:普通资料可以,但是对于重要的内部资料,公司有比较严格的规定。
Lí Yúnyīng: Pǔtōng zīliào kěyǐ, dànshì duìyú zhòngyào de nèibù zīliào, gōngsī yǒu bǐjiào yángé de guīdìng.
Lê Vân Anh: Tài liệu thông thường thì được, nhưng đối với những tài liệu nội bộ quan trọng, công ty có quy định khá nghiêm ngặt.
丁垂杨:好的,此类资料我一定会特别注意。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, cǐ lèi zīliào wǒ yídìng huì tèbié zhùyì.
Đinh Thùy Dương: Vâng, đối với loại tài liệu này em nhất định sẽ đặc biệt chú ý.
黎云英:很好。你先稍微休息一下,十分钟以后我带你去认识各位同事。
Lí Yúnyīng: Hěn hǎo. Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià, shí fēnzhōng yǐhòu wǒ dài nǐ qù rènshi gèwèi tóngshì.
Lê Vân Anh: Tốt lắm. Em nghỉ một chút trước nhé, mười phút nữa chị sẽ đưa em đi làm quen với các đồng nghiệp.
VI. HỘI THOẠI 2
认识各位同事
Làm quen với các đồng nghiệp
黎云英:各位,大家先停一下,我给大家介绍一位新同事。
Lí Yúnyīng: Gèwèi, dàjiā xiān tíng yíxià, wǒ gěi dàjiā jièshào yí wèi xīn tóngshì.
Lê Vân Anh: Mọi người dừng công việc một chút nhé, chị xin giới thiệu với mọi người một đồng nghiệp mới.
丁垂杨:各位好!我叫丁垂杨,很高兴认识大家。
Dīng Chuíyáng: Gèwèi hǎo! Wǒ jiào Dīng Chuíyáng, hěn gāoxìng rènshi dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Chào mọi người! Em tên là Đinh Thùy Dương, rất vui được làm quen với mọi người.
黄秋香:欢迎你!我是黄秋香,主要负责客户服务。
Huáng Qiūxiāng: Huānyíng nǐ! Wǒ shì Huáng Qiūxiāng, zhǔyào fùzé kèhù fúwù.
Hoàng Thu Hương: Chào mừng em! Chị là Hoàng Thu Hương, chủ yếu phụ trách dịch vụ khách hàng.
范垂妆:我是范垂妆,主要负责数据与报告方面的工作。
Fàn Chuízhuāng: Wǒ shì Fàn Chuízhuāng, zhǔyào fùzé shùjù yǔ bàogào fāngmiàn de gōngzuò.
Phạm Thùy Trang: Chị là Phạm Thùy Trang, chủ yếu phụ trách công việc về dữ liệu và báo cáo.
丁垂杨:我以前也做过一些与客户沟通有关的工作。
Dīng Chuíyáng: Wǒ yǐqián yě zuòguo yìxiē yǔ kèhù gōutōng yǒuguān de gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Trước đây em cũng từng làm một số công việc có liên quan đến giao tiếp với khách hàng.
黄秋香:那很好。在沟通方面,你应该已经有一定经验了。
Huáng Qiūxiāng: Nà hěn hǎo. Zài gōutōng fāngmiàn, nǐ yīnggāi yǐjīng yǒu yídìng jīngyàn le.
Hoàng Thu Hương: Vậy thì tốt lắm. Về phương diện giao tiếp, chắc em đã có một số kinh nghiệm rồi.
丁垂杨:有一点儿,不过我觉得自己还需要更加努力。
Dīng Chuíyáng: Yǒu yìdiǎnr, búguò wǒ juéde zìjǐ hái xūyào gèngjiā nǔlì.
Đinh Thùy Dương: Em có một chút kinh nghiệm, nhưng em cảm thấy mình vẫn cần cố gắng hơn nữa.
范垂妆:不用担心,我们平时既一起工作,也互相学习。
Fàn Chuízhuāng: Bú yòng dānxīn, wǒmen píngshí jì yìqǐ gōngzuò, yě hùxiāng xuéxí.
Phạm Thùy Trang: Em không cần lo, bình thường bọn chị vừa cùng nhau làm việc, vừa học hỏi lẫn nhau.
黎云英:秋香在与客户沟通方面经验尤其丰富。
Lí Yúnyīng: Qiūxiāng zài yǔ kèhù gōutōng fāngmiàn jīngyàn yóuqí fēngfù.
Lê Vân Anh: Thu Hương đặc biệt có nhiều kinh nghiệm trong phương diện giao tiếp với khách hàng.
丁垂杨:在沟通方面,她比我更有经验。
Dīng Chuíyáng: Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Đinh Thùy Dương: Về phương diện giao tiếp, chị ấy có kinh nghiệm hơn em.
黄秋香:你太客气了。我做这份工作时间比较长,仅仅是经验多一点儿而已。
Huáng Qiūxiāng: Nǐ tài kèqi le. Wǒ zuò zhè fèn gōngzuò shíjiān bǐjiào cháng, jǐnjǐn shì jīngyàn duō yìdiǎnr éryǐ.
Hoàng Thu Hương: Em khách sáo quá. Chị làm công việc này lâu hơn, chỉ đơn giản là có nhiều kinh nghiệm hơn một chút thôi.
范垂妆:垂杨以前做过客户服务,她不仅有相关经验,而且中文也说得不错。
Fàn Chuízhuāng: Chuíyáng yǐqián zuòguo kèhù fúwù, tā bùjǐn yǒu xiāngguān jīngyàn, érqiě Zhōngwén yě shuō de búcuò.
Phạm Thùy Trang: Trước đây Thùy Dương từng làm dịch vụ khách hàng, em ấy không những có kinh nghiệm liên quan mà tiếng Trung cũng nói khá tốt.
丁垂杨:我的中文还差得远呢,尤其是商务方面的词汇还不够熟。
Dīng Chuíyáng: Wǒ de Zhōngwén hái chà de yuǎn ne, yóuqí shì shāngwù fāngmiàn de cíhuì hái búgòu shú.
Đinh Thùy Dương: Tiếng Trung của em vẫn còn kém xa, đặc biệt từ vựng về lĩnh vực thương mại vẫn chưa đủ thành thạo.
黄秋香:没关系。每天学一点儿,一个月以后一定会更加熟练。
Huáng Qiūxiāng: Méi guānxi. Měitiān xué yìdiǎnr, yí ge yuè yǐhòu yídìng huì gèngjiā shúliàn.
Hoàng Thu Hương: Không sao. Mỗi ngày học một chút, một tháng sau nhất định em sẽ thành thạo hơn.
丁垂杨:你们对我这么热情,我真不知道该怎么感谢大家。
Dīng Chuíyáng: Nǐmen duì wǒ zhème rèqíng, wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnme gǎnxiè dàjiā.
Đinh Thùy Dương: Mọi người nhiệt tình với em như vậy, em thật sự không biết nên cảm ơn mọi người thế nào.
黎云英:以后大家就是同事了,不用这么客气。
Lí Yúnyīng: Yǐhòu dàjiā jiù shì tóngshì le, bú yòng zhème kèqi.
Lê Vân Anh: Sau này mọi người đều là đồng nghiệp rồi, em không cần khách sáo như vậy.
丁垂杨:能遇到这么好的同事,我觉得自己多么幸运啊!
Dīng Chuíyáng: Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ juéde zìjǐ duōme xìngyùn a!
Đinh Thùy Dương: Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như thế này, em cảm thấy mình thật may mắn biết bao!
VII. HỘI THOẠI 3
阮明武老板安排工作
Sếp Nguyễn Minh Vũ phân công công việc
阮明武老板:垂杨,欢迎你加入我们公司。第一天上班感觉怎么样?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Chuíyáng, huānyíng nǐ jiārù wǒmen gōngsī. Dì-yī tiān shàngbān gǎnjué zěnmeyàng?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Thùy Dương, chào mừng em gia nhập công ty. Ngày đầu tiên đi làm cảm thấy thế nào?
丁垂杨:感觉很好,大家都十分热情,我也没有刚来的时候那么紧张了。
Dīng Chuíyáng: Gǎnjué hěn hǎo, dàjiā dōu shífēn rèqíng, wǒ yě méiyǒu gāng lái de shíhou nàme jǐnzhāng le.
Đinh Thùy Dương: Em cảm thấy rất tốt, mọi người đều rất nhiệt tình, em cũng không còn căng thẳng như lúc mới đến nữa.
阮明武老板:你以前做过销售或者客户服务方面的工作吗?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ yǐqián zuòguo xiāoshòu huòzhě kèhù fúwù fāngmiàn de gōngzuò ma?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Trước đây em từng làm công việc về bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng chưa?
丁垂杨:做过。我本来在一家贸易公司工作,主要负责与客户联系。
Dīng Chuíyáng: Zuòguo. Wǒ běnlái zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò, zhǔyào fùzé yǔ kèhù liánxì.
Đinh Thùy Dương: Em từng làm rồi. Trước đây em vốn làm việc tại một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên hệ với khách hàng.
阮明武老板:你敢直接用中文跟客户交流吗?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Em có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
丁垂杨:我敢,不过刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Dīng Chuíyáng: Wǒ gǎn, búguò gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Đinh Thùy Dương: Em dám, nhưng lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
阮明武老板:紧张很正常。跟客户说话的时候稍慢一点儿也没关系,重要的是要表达清楚。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Jǐnzhāng hěn zhèngcháng. Gēn kèhù shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi, zhòngyào de shì yào biǎodá qīngchu.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Căng thẳng là bình thường. Khi nói chuyện với khách hàng, nói chậm hơn một chút cũng không sao, quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng.
丁垂杨:Vâng, em hiểu rồi。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ míngbai le.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em hiểu rồi.
阮明武老板:这个星期你主要有两个任务。一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解我们的主要客户。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zhège xīngqī nǐ zhǔyào yǒu liǎng ge rènwu. Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě wǒmen de zhǔyào kèhù.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tuần này em chủ yếu có hai nhiệm vụ. Một mặt phải làm quen với sản phẩm của công ty, mặt khác phải tìm hiểu các khách hàng chính của chúng ta.
丁垂杨:产品资料在哪里可以看到?
Dīng Chuíyáng: Chǎnpǐn zīliào zài nǎli kěyǐ kàndào?
Đinh Thùy Dương: Em có thể xem tài liệu sản phẩm ở đâu ạ?
阮明武老板:全部产品资料已发送到你的工作邮箱,你今天先看一下。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Quánbù chǎnpǐn zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de gōngzuò yóuxiāng, nǐ jīntiān xiān kàn yíxià.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Toàn bộ tài liệu sản phẩm đã được gửi vào email công việc của em, hôm nay em xem trước nhé.
丁垂杨:好的,我会按照您的要求认真学习。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú rènzhēn xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghiêm túc tìm hiểu theo yêu cầu của anh.
阮明武老板:明天下午我们将开部门会议,各位同事都要参加。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì, gèwèi tóngshì dōu yào cānjiā.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức họp bộ phận, tất cả đồng nghiệp đều phải tham gia.
丁垂杨:会议几点开始?
Dīng Chuíyáng: Huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
Đinh Thùy Dương: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ạ?
阮明武老板:下午两点,大家必须按时到,至少要提前五分钟进入会议室。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Xiàwǔ liǎng diǎn, dàjiā bìxū ànshí dào, zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng jìnrù huìyìshì.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Hai giờ chiều. Mọi người phải đến đúng giờ, ít nhất phải vào phòng họp trước năm phút.
丁垂杨:好的,我一定按时参加。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ yídìng ànshí cānjiā.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em nhất định sẽ tham gia đúng giờ.
阮明武老板:下个月公司将要开展一个新项目,如果你的表现不错,我会安排你参加。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Xià ge yuè gōngsī jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù, rúguǒ nǐ de biǎoxiàn búcuò, wǒ huì ānpái nǐ cānjiā.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới, nếu em thể hiện tốt, anh sẽ sắp xếp cho em tham gia.
丁垂杨:真的吗?那我会更加努力。
Dīng Chuíyáng: Zhēn de ma? Nà wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Đinh Thùy Dương: Thật sao anh? Vậy em sẽ cố gắng hơn nữa.
阮明武老板:作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Là nhân viên mới, một mặt em phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự mình giải quyết vấn đề.
丁垂杨:作为新员工,我会按照公司的规定完成工作,也会主动向大家学习。
Dīng Chuíyáng: Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò, yě huì zhǔdòng xiàng dàjiā xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Là nhân viên mới, em sẽ hoàn thành công việc theo quy định của công ty, đồng thời cũng sẽ chủ động học hỏi mọi người.
阮明武老板:很好。工作能力很重要,责任心也同样重要。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Hěn hǎo. Gōngzuò nénglì hěn zhòngyào, zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Tốt lắm. Năng lực làm việc rất quan trọng, tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy.
丁垂杨:我会记住的。
Dīng Chuíyáng: Wǒ huì jìzhù de.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ ghi nhớ ạ.
阮明武老板:你现在仅负责学习和熟悉业务,还不用马上独立处理客户的问题。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù, hái bú yòng mǎshàng dúlì chǔlǐ kèhù de wèntí.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Hiện tại em chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ, chưa cần lập tức tự mình xử lý vấn đề của khách hàng.
丁垂杨:这样我就放心多了。我会先把基础学好。
Dīng Chuíyáng: Zhèyàng wǒ jiù fàngxīn duō le. Wǒ huì xiān bǎ jīchǔ xué hǎo.
Đinh Thùy Dương: Như vậy em yên tâm hơn nhiều rồi. Em sẽ học tốt phần nền tảng trước.
阮明武老板:等你更加熟悉工作以后,我再慢慢增加你的任务。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Děng nǐ gèngjiā shúxī gōngzuò yǐhòu, wǒ zài mànmàn zēngjiā nǐ de rènwu.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Sau khi em quen công việc hơn, anh sẽ từ từ tăng thêm nhiệm vụ cho em.
VIII. HỘI THOẠI 4
了解公司的规定
Tìm hiểu quy định của công ty
黎云英:垂杨,现在我给你介绍一下公司的基本规定。
Lí Yúnyīng: Chuíyáng, xiànzài wǒ gěi nǐ jièshào yíxià gōngsī de jīběn guīdìng.
Lê Vân Anh: Thùy Dương, bây giờ chị sẽ giới thiệu cho em một số quy định cơ bản của công ty.
丁垂杨:好的,我会认真听。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de, wǒ huì rènzhēn tīng.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em sẽ nghe kỹ.
黎云英:上班时间是上午八点半到下午五点半,所有员工都必须按时上下班。
Lí Yúnyīng: Shàngbān shíjiān shì shàngwǔ bā diǎn bàn dào xiàwǔ wǔ diǎn bàn, suǒyǒu yuángōng dōu bìxū ànshí shàngxiàbān.
Lê Vân Anh: Thời gian làm việc là từ 8 giờ 30 sáng đến 5 giờ 30 chiều, tất cả nhân viên đều phải đi làm và tan làm đúng giờ.
丁垂杨:如果遇到特殊情况不能按时来公司呢?
Dīng Chuíyáng: Rúguǒ yùdào tèshū qíngkuàng bù néng ànshí lái gōngsī ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu gặp tình huống đặc biệt không thể đến công ty đúng giờ thì sao chị?
黎云英:那就要提前告诉部门负责人,并按照规定办理请假手续。
Lí Yúnyīng: Nà jiù yào tíqián gàosu bùmén fùzérén, bìng ànzhào guīdìng bànlǐ qǐngjià shǒuxù.
Lê Vân Anh: Khi đó em phải báo trước cho người phụ trách bộ phận và làm thủ tục xin nghỉ theo quy định.
丁垂杨:请假可以直接给老板发消息吗?
Dīng Chuíyáng: Qǐngjià kěyǐ zhíjiē gěi lǎobǎn fā xiāoxi ma?
Đinh Thùy Dương: Khi xin nghỉ em có thể trực tiếp nhắn tin cho sếp không chị?
黎云英:紧急情况下可以,不过一般应该按公司的请假制度来。
Lí Yúnyīng: Jǐnjí qíngkuàng xià kěyǐ, búguò yìbān yīnggāi àn gōngsī de qǐngjià zhìdù lái.
Lê Vân Anh: Trong trường hợp khẩn cấp thì có thể, nhưng thông thường nên thực hiện theo chế độ xin nghỉ của công ty.
丁垂杨:明白了。“按公司的制度”和“按照公司的规定”意思差不多,对吧?
Dīng Chuíyáng: Míngbai le. “Àn gōngsī de zhìdù” hé “ànzhào gōngsī de guīdìng” yìsi chàbuduō, duì ba?
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi. “Theo chế độ của công ty” và “theo quy định của công ty” có nghĩa gần giống nhau đúng không chị?
黎云英:对。“按照”比“按”稍微正式一点儿,但意思基本一样。
Lí Yúnyīng: Duì. “Ànzhào” bǐ “àn” shāowēi zhèngshì yìdiǎnr, dàn yìsi jīběn yíyàng.
Lê Vân Anh: Đúng. “按照” trang trọng hơn “按” một chút, nhưng về cơ bản ý nghĩa giống nhau.
丁垂杨:公司对内部资料有什么规定?
Dīng Chuíyáng: Gōngsī duì nèibù zīliào yǒu shénme guīdìng?
Đinh Thùy Dương: Công ty có quy định gì đối với tài liệu nội bộ ạ?
黎云英:对于公司的内部资料,任何员工都不能随便发给公司以外的人。
Lí Yúnyīng: Duìyú gōngsī de nèibù zīliào, rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn fā gěi gōngsī yǐwài de rén.
Lê Vân Anh: Đối với tài liệu nội bộ của công ty, bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi cho người ngoài công ty.
丁垂杨:如果只是普通产品介绍呢?
Dīng Chuíyáng: Rúguǒ zhǐshì pǔtōng chǎnpǐn jièshào ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu chỉ là tài liệu giới thiệu sản phẩm thông thường thì sao ạ?
黎云英:普通产品资料可以按照工作需要发给客户,但是重要文件仅供公司内部使用。
Lí Yúnyīng: Pǔtōng chǎnpǐn zīliào kěyǐ ànzhào gōngzuò xūyào fā gěi kèhù, dànshì zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Lê Vân Anh: Tài liệu sản phẩm thông thường có thể gửi cho khách hàng theo nhu cầu công việc, nhưng tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
丁垂杨:也就是说,有些文件仅仅能在公司内部查看,对吗?
Dīng Chuíyáng: Yě jiùshì shuō, yǒuxiē wénjiàn jǐnjǐn néng zài gōngsī nèibù chákàn, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Có nghĩa là một số tài liệu chỉ có thể xem trong nội bộ công ty đúng không chị?
黎云英:对。此规定对所有员工都一样。
Lí Yúnyīng: Duì. Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Lê Vân Anh: Đúng. Quy định này áp dụng giống nhau đối với tất cả nhân viên.
丁垂杨:我明白了。
Dīng Chuíyáng: Wǒ míngbai le.
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi.
黎云英:另外,公司每个月都会安排各种培训,尤其是新员工培训。
Lí Yúnyīng: Lìngwài, gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn, yóuqí shì xīn yuángōng péixùn.
Lê Vân Anh: Ngoài ra, mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo, đặc biệt là đào tạo nhân viên mới.
丁垂杨:新员工培训什么时候开始?
Dīng Chuíyáng: Xīn yuángōng péixùn shénme shíhou kāishǐ?
Đinh Thùy Dương: Khóa đào tạo nhân viên mới bắt đầu khi nào ạ?
黎云英:本周五上午九点开始,共三个小时。
Lí Yúnyīng: Běn zhōu wǔ shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ, gòng sān ge xiǎoshí.
Lê Vân Anh: Bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Sáu tuần này, tổng cộng ba tiếng.
丁垂杨:培训内容全是公司的制度吗?
Dīng Chuíyáng: Péixùn nèiróng quán shì gōngsī de zhìdù ma?
Đinh Thùy Dương: Nội dung đào tạo toàn bộ đều là quy chế của công ty phải không chị?
黎云英:不是。一方面介绍公司的制度,另一方面还会介绍工作流程、产品和客户服务。
Lí Yúnyīng: Bú shì. Yì fāngmiàn jièshào gōngsī de zhìdù, lìng yì fāngmiàn hái huì jièshào gōngzuò liúchéng, chǎnpǐn hé kèhù fúwù.
Lê Vân Anh: Không phải. Một mặt sẽ giới thiệu các quy chế của công ty, mặt khác còn giới thiệu quy trình làm việc, sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
丁垂杨:这样很好。我现在最需要的就是尽快熟悉这些内容。
Dīng Chuíyáng: Zhèyàng hěn hǎo. Wǒ xiànzài zuì xūyào de jiùshì jǐnkuài shúxī zhèxiē nèiróng.
Đinh Thùy Dương: Như vậy rất tốt. Điều em cần nhất bây giờ chính là nhanh chóng làm quen với những nội dung này.
黎云英:只要认真学,你一定会越来越熟悉的。
Lí Yúnyīng: Zhǐyào rènzhēn xué, nǐ yídìng huì yuèláiyuè shúxī de.
Lê Vân Anh: Chỉ cần học nghiêm túc, em nhất định sẽ ngày càng quen thuộc hơn.
IX. HỘI THOẠI 5
第一天工作结束以后
Sau khi kết thúc ngày làm việc đầu tiên
黄秋香:垂杨,第一天工作快结束了,感觉还适应吗?
Huáng Qiūxiāng: Chuíyáng, dì-yī tiān gōngzuò kuài jiéshù le, gǎnjué hái shìyìng ma?
Hoàng Thu Hương: Thùy Dương, ngày làm việc đầu tiên sắp kết thúc rồi, em cảm thấy thích nghi được không?
丁垂杨:比我想象的好多了。同事们十分友好,老板也很耐心。
Dīng Chuíyáng: Bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎo duō le. Tóngshìmen shífēn yǒuhǎo, lǎobǎn yě hěn nàixīn.
Đinh Thùy Dương: Tốt hơn nhiều so với em tưởng tượng. Các đồng nghiệp rất thân thiện, sếp cũng rất kiên nhẫn.
范垂妆:阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Fàn Chuízhuāng: Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Phạm Thùy Trang: Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
黄秋香:而且他对新员工尤其有耐心。
Huáng Qiūxiāng: Érqiě tā duì xīn yuángōng yóuqí yǒu nàixīn.
Hoàng Thu Hương: Hơn nữa anh ấy đặc biệt kiên nhẫn với nhân viên mới.
丁垂杨:今天跟老板谈完以后,我对自己的工作更加清楚了。
Dīng Chuíyáng: Jīntiān gēn lǎobǎn tán wán yǐhòu, wǒ duì zìjǐ de gōngzuò gèngjiā qīngchu le.
Đinh Thùy Dương: Sau khi nói chuyện với sếp hôm nay, em đã hiểu rõ công việc của mình hơn.
黄秋香:老板给你安排什么任务了?
Huáng Qiūxiāng: Lǎobǎn gěi nǐ ānpái shénme rènwu le?
Hoàng Thu Hương: Sếp đã giao cho em những nhiệm vụ gì?
丁垂杨:目前仅仅让我熟悉产品和客户,还没有让我独立负责具体业务。
Dīng Chuíyáng: Mùqián jǐnjǐn ràng wǒ shúxī chǎnpǐn hé kèhù, hái méiyǒu ràng wǒ dúlì fùzé jùtǐ yèwù.
Đinh Thùy Dương: Hiện tại anh ấy chỉ yêu cầu em làm quen với sản phẩm và khách hàng, vẫn chưa để em tự phụ trách nghiệp vụ cụ thể.
范垂妆:这样比较好。刚开始应该先把基础弄清楚。
Fàn Chuízhuāng: Zhèyàng bǐjiào hǎo. Gāng kāishǐ yīnggāi xiān bǎ jīchǔ nòng qīngchu.
Phạm Thùy Trang: Như vậy khá tốt. Lúc mới bắt đầu nên làm rõ phần nền tảng trước.
丁垂杨:对。我本来想第一天就多做一些工作,现在觉得还是应该一步一步来。
Dīng Chuíyáng: Duì. Wǒ běnlái xiǎng dì-yī tiān jiù duō zuò yìxiē gōngzuò, xiànzài juéde háishi yīnggāi yí bù yí bù lái.
Đinh Thùy Dương: Đúng vậy. Ban đầu em muốn ngay ngày đầu tiên làm thật nhiều việc, nhưng bây giờ em thấy vẫn nên tiến từng bước một.
黄秋香:新员工一方面要积极,另一方面也不能给自己太大压力。
Huáng Qiūxiāng: Xīn yuángōng yì fāngmiàn yào jījí, lìng yì fāngmiàn yě bù néng gěi zìjǐ tài dà yālì.
Hoàng Thu Hương: Nhân viên mới một mặt phải tích cực, mặt khác cũng không nên tạo cho mình áp lực quá lớn.
丁垂杨:我也这样想。我希望以后既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Dīng Chuíyáng: Wǒ yě zhèyàng xiǎng. Wǒ xīwàng yǐhòu jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Đinh Thùy Dương: Em cũng nghĩ như vậy. Em hy vọng sau này vừa có thể hoàn thành công việc đúng giờ, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
范垂妆:这个目标很好。
Fàn Chuízhuāng: Zhège mùbiāo hěn hǎo.
Phạm Thùy Trang: Mục tiêu này rất tốt.
丁垂杨:今天我学到了很多东西,尤其了解了公司的基本规定。
Dīng Chuíyáng: Jīntiān wǒ xuédào le hěn duō dōngxi, yóuqí liǎojiě le gōngsī de jīběn guīdìng.
Đinh Thùy Dương: Hôm nay em đã học được rất nhiều điều, đặc biệt là hiểu được các quy định cơ bản của công ty.
黄秋香:明天你将更加忙,不过慢慢就会习惯了。
Huáng Qiūxiāng: Míngtiān nǐ jiāng gèngjiā máng, búguò mànmàn jiù huì xíguàn le.
Hoàng Thu Hương: Ngày mai em sẽ bận hơn, nhưng dần dần em sẽ quen thôi.
丁垂杨:没问题,我已经做好准备了。
Dīng Chuíyáng: Méi wèntí, wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le.
Đinh Thùy Dương: Không vấn đề gì, em đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
Hội thoại 6: 第二天参加新员工培训 – Ngày thứ hai tham gia đào tạo nhân viên mới
黎云英:垂杨,今天上午九点开始新员工培训,你准备好了吗?
Lí Yún Yīng: Chuíyáng, jīntiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ xīn yuángōng péixùn, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?
Lê Vân Anh: Thùy Dương, chín giờ sáng nay bắt đầu khóa đào tạo nhân viên mới, em chuẩn bị xong chưa?
丁垂杨:准备好了。我本来想提前二十分钟到培训室,没想到我来得更早。
Dīng Chuíyáng: Zhǔnbèi hǎo le. Wǒ běnlái xiǎng tíqián èrshí fēnzhōng dào péixùnshì, méi xiǎngdào wǒ lái de gèng zǎo.
Đinh Thùy Dương: Em chuẩn bị xong rồi. Ban đầu em định đến phòng đào tạo trước hai mươi phút, không ngờ em còn đến sớm hơn.
黎云英:提前一点儿很好。对于新员工来说,按时参加培训是最基本的要求。
Lí Yún Yīng: Tíqián yìdiǎnr hěn hǎo. Duìyú xīn yuángōng lái shuō, ànshí cānjiā péixùn shì zuì jīběn de yāoqiú.
Lê Vân Anh: Đến sớm một chút rất tốt. Đối với nhân viên mới, tham gia đào tạo đúng giờ là yêu cầu cơ bản nhất.
丁垂杨:今天的培训主要学习什么内容?
Dīng Chuíyáng: Jīntiān de péixùn zhǔyào xuéxí shénme nèiróng?
Đinh Thùy Dương: Nội dung đào tạo hôm nay chủ yếu học những gì vậy chị?
黎云英:一方面会介绍公司的组织结构和各部门的职责,另一方面会讲工作流程和内部规定。
Lí Yún Yīng: Yì fāngmiàn huì jièshào gōngsī de zǔzhī jiégòu hé gè bùmén de zhízé, lìng yì fāngmiàn huì jiǎng gōngzuò liúchéng hé nèibù guīdìng.
Lê Vân Anh: Một mặt sẽ giới thiệu cơ cấu tổ chức của công ty và chức trách của các phòng ban, mặt khác sẽ nói về quy trình làm việc và quy định nội bộ.
丁垂杨:这些内容都十分重要,我会认真记下来。
Dīng Chuíyáng: Zhèxiē nèiróng dōu shífēn zhòngyào, wǒ huì rènzhēn jì xiàlái.
Đinh Thùy Dương: Những nội dung này đều rất quan trọng, em sẽ ghi chép cẩn thận.
黎云英:不用把所有内容一下子全记住,先了解重点就可以了。
Lí Yún Yīng: Bú yòng bǎ suǒyǒu nèiróng yíxiàzi quán jìzhù, xiān liǎojiě zhòngdiǎn jiù kěyǐ le.
Lê Vân Anh: Không cần ghi nhớ hết tất cả nội dung ngay lập tức, trước tiên nắm được trọng điểm là được rồi.
丁垂杨:培训资料已经发到我的工作邮箱了吗?
Dīng Chuíyáng: Péixùn zīliào yǐjīng fā dào wǒ de gōngzuò yóuxiāng le ma?
Đinh Thùy Dương: Tài liệu đào tạo đã được gửi vào email công việc của em chưa chị?
黎云英:已经发了。另外,每个新员工还有一本员工手册。
Lí Yún Yīng: Yǐjīng fā le. Lìngwài, měi ge xīn yuángōng hái yǒu yì běn yuángōng shǒucè.
Lê Vân Anh: Đã gửi rồi. Ngoài ra, mỗi nhân viên mới còn có một cuốn sổ tay nhân viên.
丁垂杨:员工手册里是不是也有公司的各种规定?
Dīng Chuíyáng: Yuángōng shǒucè lǐ shì bu shì yě yǒu gōngsī de gèzhǒng guīdìng?
Đinh Thùy Dương: Trong sổ tay nhân viên cũng có các loại quy định của công ty đúng không chị?
黎云英:对。尤其是请假、考勤、信息安全和客户资料管理方面的规定,你一定要认真看。
Lí Yún Yīng: Duì. Yóuqí shì qǐngjià, kǎoqín, xìnxī ānquán hé kèhù zīliào guǎnlǐ fāngmiàn de guīdìng, nǐ yídìng yào rènzhēn kàn.
Lê Vân Anh: Đúng. Đặc biệt là những quy định về xin nghỉ, chấm công, an toàn thông tin và quản lý tài liệu khách hàng, em nhất định phải xem kỹ.
丁垂杨:好的。作为新员工,我会按照公司的规定完成工作。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de. Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò.
Đinh Thùy Dương: Vâng. Là một nhân viên mới, em sẽ hoàn thành công việc theo quy định của công ty.
黎云英:很好。只要你一步一步来,很快就会适应这里的工作。
Lí Yún Yīng: Hěn hǎo. Zhǐyào nǐ yí bù yí bù lái, hěn kuài jiù huì shìyìng zhèlǐ de gōngzuò.
Lê Vân Anh: Rất tốt. Chỉ cần em tiến từng bước một thì rất nhanh sẽ thích nghi với công việc ở đây.
Hội thoại 7: 培训以后讨论工作流程 – Thảo luận quy trình làm việc sau khóa đào tạo
范垂妆:垂杨,上午的培训怎么样?内容多不多?
Fàn Chuízhuāng: Chuíyáng, shàngwǔ de péixùn zěnmeyàng? Nèiróng duō bu duō?
Phạm Thùy Trang: Thùy Dương, buổi đào tạo sáng nay thế nào? Nội dung có nhiều không?
丁垂杨:内容比较多,不过比我想象的容易理解多了。
Dīng Chuíyáng: Nèiróng bǐjiào duō, búguò bǐ wǒ xiǎngxiàng de róngyì lǐjiě duō le.
Đinh Thùy Dương: Nội dung khá nhiều, nhưng dễ hiểu hơn nhiều so với em tưởng.
范垂妆:你觉得哪一部分最重要?
Fàn Chuízhuāng: Nǐ juéde nǎ yí bùfen zuì zhòngyào?
Phạm Thùy Trang: Em cảm thấy phần nào quan trọng nhất?
丁垂杨:对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作,然后再了解整个工作流程。
Dīng Chuíyáng: Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò, ránhòu zài liǎojiě zhěngge gōngzuò liúchéng.
Đinh Thùy Dương: Đối với em, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban, sau đó mới tìm hiểu toàn bộ quy trình làm việc.
黄秋香:这个顺序很好。刚开始不用太着急,先把基础弄清楚。
Huáng Qiūxiāng: Zhège shùnxù hěn hǎo. Gāng kāishǐ bú yòng tài zháojí, xiān bǎ jīchǔ nòng qīngchu.
Hoàng Thu Hương: Thứ tự này rất tốt. Lúc mới bắt đầu không cần quá vội, trước tiên hãy làm rõ phần nền tảng.
丁垂杨:培训老师还说,各部门虽然负责的业务不同,但是工作中需要互相配合。
Dīng Chuíyáng: Péixùn lǎoshī hái shuō, gè bùmén suīrán fùzé de yèwù bùtóng, dànshì gōngzuò zhōng xūyào hùxiāng pèihé.
Đinh Thùy Dương: Giáo viên đào tạo còn nói rằng mặc dù các phòng ban phụ trách nghiệp vụ khác nhau, nhưng trong công việc cần phối hợp với nhau.
范垂妆:对。比如我们做数据报告的时候,经常需要销售部和客户服务部提供资料。
Fàn Chuízhuāng: Duì. Bǐrú wǒmen zuò shùjù bàogào de shíhou, jīngcháng xūyào xiāoshòubù hé kèhù fúwùbù tígōng zīliào.
Phạm Thùy Trang: Đúng. Ví dụ khi chúng tôi làm báo cáo dữ liệu, thường cần phòng kinh doanh và phòng chăm sóc khách hàng cung cấp tài liệu.
丁垂杨:也就是说,一个部门不能只关心自己的工作,对吗?
Dīng Chuíyáng: Yě jiùshì shuō, yí ge bùmén bù néng zhǐ guānxīn zìjǐ de gōngzuò, duì ma?
Đinh Thùy Dương: Có nghĩa là một phòng ban không thể chỉ quan tâm đến công việc của mình, đúng không?
黄秋香:没错。一个团队既要有明确的分工,也要互相合作。
Huáng Qiūxiāng: Méicuò. Yí ge tuánduì jì yào yǒu míngquè de fēngōng, yě yào hùxiāng hézuò.
Hoàng Thu Hương: Chính xác. Một đội ngũ vừa phải có sự phân công rõ ràng, vừa phải hợp tác với nhau.
丁垂杨:看来在公司工作不仅需要专业能力,而且十分需要沟通能力。
Dīng Chuíyáng: Kànlái zài gōngsī gōngzuò bùjǐn xūyào zhuānyè nénglì, érqiě shífēn xūyào gōutōng nénglì.
Đinh Thùy Dương: Xem ra làm việc trong công ty không những cần năng lực chuyên môn mà còn rất cần năng lực giao tiếp.
黄秋香:尤其是跟客户有关的工作,沟通能力更加重要。
Huáng Qiūxiāng: Yóuqí shì gēn kèhù yǒuguān de gōngzuò, gōutōng nénglì gèngjiā zhòngyào.
Hoàng Thu Hương: Đặc biệt là những công việc liên quan đến khách hàng, năng lực giao tiếp càng quan trọng hơn.
丁垂杨:在沟通方面,她比我更有经验,以后我要多向秋香学习。
Dīng Chuíyáng: Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn, yǐhòu wǒ yào duō xiàng Qiūxiāng xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Về phương diện giao tiếp, chị Thu Hương có nhiều kinh nghiệm hơn em, sau này em phải học hỏi chị ấy nhiều hơn.
黄秋香:别这么客气,我们互相学习。你以前也做过与客户联系有关的工作,这就是你的优势。
Huáng Qiūxiāng: Bié zhème kèqi, wǒmen hùxiāng xuéxí. Nǐ yǐqián yě zuòguo yǔ kèhù liánxì yǒuguān de gōngzuò, zhè jiùshì nǐ de yōushì.
Hoàng Thu Hương: Đừng khách sáo như vậy, chúng ta học hỏi lẫn nhau. Trước đây em cũng từng làm công việc liên quan đến liên hệ khách hàng, đó chính là ưu thế của em.
丁垂杨:谢谢。看来我本来担心的问题没有想象中那么严重。
Dīng Chuíyáng: Xièxie. Kànlái wǒ běnlái dānxīn de wèntí méiyǒu xiǎngxiàng zhōng nàme yánzhòng.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn chị. Xem ra vấn đề mà ban đầu em lo lắng không nghiêm trọng như em tưởng.
范垂妆:工作一段时间以后,你一定会更加有信心。
Fàn Chuízhuāng: Gōngzuò yí duàn shíjiān yǐhòu, nǐ yídìng huì gèngjiā yǒu xìnxīn.
Phạm Thùy Trang: Sau khi làm việc một thời gian, em nhất định sẽ tự tin hơn.
Hội thoại 8: 第一次跟着同事联系客户 – Lần đầu theo đồng nghiệp liên hệ khách hàng
黄秋香:垂杨,下午我准备联系一个老客户,你愿意跟我一起听一下吗?
Huáng Qiūxiāng: Chuíyáng, xiàwǔ wǒ zhǔnbèi liánxì yí ge lǎo kèhù, nǐ yuànyì gēn wǒ yìqǐ tīng yíxià ma?
Hoàng Thu Hương: Thùy Dương, chiều nay chị định liên hệ một khách hàng cũ, em có muốn nghe cùng chị một chút không?
丁垂杨:当然愿意。这是我来公司以后第一次实际接触客户,我很想学习。
Dīng Chuíyáng: Dāngrán yuànyì. Zhè shì wǒ lái gōngsī yǐhòu dì-yī cì shíjì jiēchù kèhù, wǒ hěn xiǎng xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Tất nhiên là muốn ạ. Đây là lần đầu tiên sau khi vào công ty em thực tế tiếp xúc với khách hàng, em rất muốn học hỏi.
黄秋香:现在你还不用直接跟客户谈,先听我怎么介绍产品、怎么回答问题。
Huáng Qiūxiāng: Xiànzài nǐ hái bú yòng zhíjiē gēn kèhù tán, xiān tīng wǒ zěnme jièshào chǎnpǐn, zěnme huídá wèntí.
Hoàng Thu Hương: Hiện tại em vẫn chưa cần trực tiếp nói chuyện với khách hàng, trước tiên hãy nghe chị giới thiệu sản phẩm thế nào và trả lời câu hỏi ra sao.
丁垂杨:好的。我可以把重要的表达记下来吗?
Dīng Chuíyáng: Hǎo de. Wǒ kěyǐ bǎ zhòngyào de biǎodá jì xiàlái ma?
Đinh Thùy Dương: Vâng. Em có thể ghi lại những cách diễn đạt quan trọng không chị?
黄秋香:当然可以。不过客户的个人资料属于内部信息,任何内容都不能随便传给别人。
Huáng Qiūxiāng: Dāngrán kěyǐ. Búguò kèhù de gèrén zīliào shǔyú nèibù xìnxī, rènhé nèiróng dōu bù néng suíbiàn chuán gěi biérén.
Hoàng Thu Hương: Tất nhiên có thể. Nhưng thông tin cá nhân của khách hàng thuộc thông tin nội bộ, bất kỳ nội dung nào cũng không được tùy tiện chuyển cho người khác.
丁垂杨:明白。我仅仅记录工作需要的语言表达,不记录客户的个人信息。
Dīng Chuíyáng: Míngbai. Wǒ jǐnjǐn jìlù gōngzuò xūyào de yǔyán biǎodá, bù jìlù kèhù de gèrén xìnxī.
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi. Em chỉ ghi lại những cách diễn đạt ngôn ngữ cần cho công việc, không ghi thông tin cá nhân của khách hàng.
黄秋香:这样很好。作为客户服务人员,一方面要帮助客户解决问题,另一方面也要保护客户的信息。
Huáng Qiūxiāng: Zhèyàng hěn hǎo. Zuòwéi kèhù fúwù rényuán, yì fāngmiàn yào bāngzhù kèhù jiějué wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào bǎohù kèhù de xìnxī.
Hoàng Thu Hương: Như vậy rất tốt. Là nhân viên chăm sóc khách hàng, một mặt phải giúp khách hàng giải quyết vấn đề, mặt khác cũng phải bảo vệ thông tin của khách hàng.
丁垂杨:这方面的规定我会特别注意。
Dīng Chuíyáng: Zhè fāngmiàn de guīdìng wǒ huì tèbié zhùyì.
Đinh Thùy Dương: Những quy định về phương diện này em sẽ đặc biệt chú ý.
黄秋香:另外,跟客户说话的时候不用说得太快,稍慢一点儿反而更清楚。
Huáng Qiūxiāng: Lìngwài, gēn kèhù shuōhuà de shíhou bú yòng shuō de tài kuài, shāo màn yìdiǎnr fǎn’ér gèng qīngchu.
Hoàng Thu Hương: Ngoài ra, khi nói chuyện với khách hàng không cần nói quá nhanh, chậm hơn một chút ngược lại còn rõ ràng hơn.
丁垂杨:我以前总觉得说得越快,中文就越好。
Dīng Chuíyáng: Wǒ yǐqián zǒng juéde shuō de yuè kuài, Zhōngwén jiù yuè hǎo.
Đinh Thùy Dương: Trước đây em luôn cảm thấy nói càng nhanh thì tiếng Trung càng tốt.
黄秋香:其实不是。对于商务沟通来说,表达清楚比说得快更加重要。
Huáng Qiūxiāng: Qíshí bú shì. Duìyú shāngwù gōutōng lái shuō, biǎodá qīngchu bǐ shuō de kuài gèngjiā zhòngyào.
Hoàng Thu Hương: Thực ra không phải. Đối với giao tiếp thương mại, diễn đạt rõ ràng quan trọng hơn nói nhanh.
丁垂杨:我记住了。那如果客户问到我不知道的问题,我应该怎么办?
Dīng Chuíyáng: Wǒ jìzhù le. Nà rúguǒ kèhù wèndào wǒ bù zhīdào de wèntí, wǒ yīnggāi zěnme bàn?
Đinh Thùy Dương: Em nhớ rồi. Vậy nếu khách hàng hỏi vấn đề mà em không biết thì em nên làm thế nào?
黄秋香:千万不要随便回答。你可以告诉客户:“这个问题我需要确认一下,稍后再给您回复。”
Huáng Qiūxiāng: Qiānwàn bú yào suíbiàn huídá. Nǐ kěyǐ gàosu kèhù: “Zhège wèntí wǒ xūyào quèrèn yíxià, shāohòu zài gěi nín huífù.”
Hoàng Thu Hương: Tuyệt đối đừng tùy tiện trả lời. Em có thể nói với khách hàng: “Vấn đề này tôi cần xác nhận một chút, lát nữa tôi sẽ phản hồi lại cho quý khách.”
丁垂杨:这样既不会提供错误的信息,也能让客户知道我们正在处理问题。
Dīng Chuíyáng: Zhèyàng jì bú huì tígōng cuòwù de xìnxī, yě néng ràng kèhù zhīdào wǒmen zhèngzài chǔlǐ wèntí.
Đinh Thùy Dương: Như vậy vừa không cung cấp thông tin sai, vừa có thể để khách hàng biết rằng chúng ta đang xử lý vấn đề.
黄秋香:对。你理解得很快。
Huáng Qiūxiāng: Duì. Nǐ lǐjiě de hěn kuài.
Hoàng Thu Hương: Đúng. Em hiểu rất nhanh.
丁垂杨:在客户沟通方面,我还有很多需要学习的地方。
Dīng Chuíyáng: Zài kèhù gōutōng fāngmiàn, wǒ hái yǒu hěn duō xūyào xuéxí de dìfang.
Đinh Thùy Dương: Về phương diện giao tiếp với khách hàng, em vẫn còn rất nhiều điều cần học.
黄秋香:不用着急。每天积累一点儿经验,很快就会越来越熟练。
Huáng Qiūxiāng: Bú yòng zháojí. Měitiān jīlěi yìdiǎnr jīngyàn, hěn kuài jiù huì yuèláiyuè shúliàn.
Hoàng Thu Hương: Không cần vội. Mỗi ngày tích lũy một chút kinh nghiệm thì rất nhanh sẽ ngày càng thành thạo.
Hội thoại 9: 阮明武老板检查第一周的学习情况 – Sếp Nguyễn Minh Vũ kiểm tra tình hình học việc tuần đầu
阮明武老板:垂杨,来公司快一个星期了,现在感觉怎么样?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Chuíyáng, lái gōngsī kuài yí ge xīngqī le, xiànzài gǎnjué zěnmeyàng?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Thùy Dương, em vào công ty gần một tuần rồi, bây giờ cảm thấy thế nào?
丁垂杨:Sếp Nguyễn Minh Vũ,我现在已经没有第一天那么紧张了,而且对各部门的工作也更加熟悉了。
Dīng Chuíyáng: Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn, wǒ xiànzài yǐjīng méiyǒu dì-yī tiān nàme jǐnzhāng le, érqiě duì gè bùmén de gōngzuò yě gèngjiā shúxī le.
Đinh Thùy Dương: Sếp Nguyễn Minh Vũ, bây giờ em đã không còn căng thẳng như ngày đầu nữa, hơn nữa em cũng quen với công việc của các phòng ban hơn rồi.
阮明武老板:很好。这几天你主要学习了哪些内容?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Hěn hǎo. Zhè jǐ tiān nǐ zhǔyào xuéxí le nǎxiē nèiróng?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Mấy ngày nay em chủ yếu đã học những nội dung nào?
丁垂杨:一方面学习了公司的基本制度和工作流程,另一方面也了解了产品、客户和各部门之间的合作方式。
Dīng Chuíyáng: Yì fāngmiàn xuéxí le gōngsī de jīběn zhìdù hé gōngzuò liúchéng, lìng yì fāngmiàn yě liǎojiě le chǎnpǐn, kèhù hé gè bùmén zhījiān de hézuò fāngshì.
Đinh Thùy Dương: Một mặt em đã học các quy chế cơ bản và quy trình làm việc của công ty, mặt khác cũng tìm hiểu sản phẩm, khách hàng và cách hợp tác giữa các phòng ban.
阮明武老板:在这些方面,你觉得自己哪一方面进步得最快?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zài zhèxiē fāngmiàn, nǐ juéde zìjǐ nǎ yì fāngmiàn jìnbù de zuì kuài?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Trong những phương diện này, em cảm thấy bản thân tiến bộ nhanh nhất ở phương diện nào?
丁垂杨:我觉得在沟通方面进步比较明显。秋香教了我很多与客户沟通的方法。
Dīng Chuíyáng: Wǒ juéde zài gōutōng fāngmiàn jìnbù bǐjiào míngxiǎn. Qiūxiāng jiāo le wǒ hěn duō yǔ kèhù gōutōng de fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Em cảm thấy tiến bộ về giao tiếp khá rõ rệt. Chị Thu Hương đã dạy em rất nhiều phương pháp giao tiếp với khách hàng.
阮明武老板:秋香在这方面确实很有经验。她不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Qiūxiāng zài zhè fāngmiàn quèshí hěn yǒu jīngyàn. Tā bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Thu Hương đúng là rất có kinh nghiệm về phương diện này. Cô ấy không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
丁垂杨:是的。在沟通方面,她比我更有经验,我还有很多地方需要向她学习。
Dīng Chuíyáng: Shì de. Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn, wǒ hái yǒu hěn duō dìfang xūyào xiàng tā xuéxí.
Đinh Thùy Dương: Vâng. Về phương diện giao tiếp, chị ấy có nhiều kinh nghiệm hơn em, em vẫn còn rất nhiều điều cần học hỏi chị ấy.
阮明武老板:那你现在敢不敢自己跟客户做一个简单的产品介绍?
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Nà nǐ xiànzài gǎn bu gǎn zìjǐ gēn kèhù zuò yí ge jiǎndān de chǎnpǐn jièshào?
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Vậy bây giờ em có dám tự mình giới thiệu sản phẩm đơn giản với khách hàng không?
丁垂杨:我敢。不过如果遇到比较专业的问题,我可能还需要同事帮助。
Dīng Chuíyáng: Wǒ gǎn. Búguò rúguǒ yùdào bǐjiào zhuānyè de wèntí, wǒ kěnéng hái xūyào tóngshì bāngzhù.
Đinh Thùy Dương: Em dám ạ. Nhưng nếu gặp vấn đề tương đối chuyên môn thì có thể em vẫn cần đồng nghiệp giúp đỡ.
阮明武老板:这很正常。任何员工都不可能一下子什么都会。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Zhè hěn zhèngcháng. Rènhé yuángōng dōu bù kěnéng yíxiàzi shénme dōu huì.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Điều đó rất bình thường. Bất kỳ nhân viên nào cũng không thể ngay lập tức cái gì cũng biết.
丁垂杨:我会继续努力,一方面主动向大家学习,另一方面也尽量自己解决问题。
Dīng Chuíyáng: Wǒ huì jìxù nǔlì, yì fāngmiàn zhǔdòng xiàng dàjiā xuéxí, lìng yì fāngmiàn yě jǐnliàng zìjǐ jiějué wèntí.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tiếp tục cố gắng, một mặt chủ động học hỏi mọi người, mặt khác cũng cố gắng tự mình giải quyết vấn đề.
阮明武老板:很好。下周你将开始接触一些简单的客户工作,但还不是独立负责。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Hěn hǎo. Xià zhōu nǐ jiāng kāishǐ jiēchù yìxiē jiǎndān de kèhù gōngzuò, dàn hái bú shì dúlì fùzé.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt. Tuần sau em sẽ bắt đầu tiếp xúc với một số công việc khách hàng đơn giản, nhưng vẫn chưa phải tự phụ trách độc lập.
丁垂杨:好的。Sếp Nguyễn Minh Vũ,您放心,我会按照您的要求一步一步来。
Dīng Chuíyáng: Hǎo de. Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn, nín fàngxīn, wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú yí bù yí bù lái.
Đinh Thùy Dương: Vâng. Sếp Nguyễn Minh Vũ, anh yên tâm, em sẽ làm từng bước theo yêu cầu của anh.
阮明武老板:工作能力很重要,责任心也同样重要。只要你认真做,我相信你会越来越好。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn: Gōngzuò nénglì hěn zhòngyào, zérènxīn yě tóngyàng zhòngyào. Zhǐyào nǐ rènzhēn zuò, wǒ xiāngxìn nǐ huì yuèláiyuè hǎo.
Sếp Nguyễn Minh Vũ: Năng lực làm việc rất quan trọng, tinh thần trách nhiệm cũng quan trọng như vậy. Chỉ cần em làm việc nghiêm túc, anh tin rằng em sẽ ngày càng tiến bộ.
丁垂杨:谢谢Sếp Nguyễn Minh Vũ。我一定会记住您的话。
Dīng Chuíyáng: Xièxie Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn. Wǒ yídìng huì jìzhù nín de huà.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn Sếp Nguyễn Minh Vũ. Em nhất định sẽ ghi nhớ lời anh nói.
X. CÂU MẪU TRỌNG ĐIỂM CỦA BÀI
作为新员工,我会按照公司的规定完成工作。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò.
Là nhân viên mới, em sẽ hoàn thành công việc theo quy định của công ty.
对于我来说,最重要的是先熟悉各部门的工作。
Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gè bùmén de gōngzuò.
Đối với em, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc của các phòng ban.
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, chị ấy có kinh nghiệm hơn em.
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
XI. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. 敢 + động từ
敢 gǎn biểu thị “dám làm việc gì”, tức người nói có đủ can đảm hoặc tự tin để thực hiện hành động.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 敢 + động từ + tân ngữ
Ví dụ trong bài:
你敢直接用中文跟客户交流吗?
Nǐ gǎn zhíjiē yòng Zhōngwén gēn kèhù jiāoliú ma?
Em có dám trực tiếp dùng tiếng Trung giao tiếp với khách hàng không?
我敢,不过刚开始的时候可能会稍微紧张一点儿。
Wǒ gǎn, búguò gāng kāishǐ de shíhou kěnéng huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Em dám, nhưng lúc mới bắt đầu có thể sẽ hơi căng thẳng một chút.
Ví dụ mở rộng:
你敢一个人去见客户吗?
Nǐ gǎn yí ge rén qù jiàn kèhù ma?
Bạn có dám một mình đi gặp khách hàng không?
我不敢随便修改公司的文件。
Wǒ bù gǎn suíbiàn xiūgǎi gōngsī de wénjiàn.
Tôi không dám tùy tiện sửa tài liệu của công ty.
2. 各
各 gè nghĩa là “các, mỗi”, nhấn mạnh từng thành viên hoặc từng đơn vị trong một tập hợp.
Cấu trúc:
各 + danh từ
各部门
gè bùmén
các phòng ban, từng phòng ban
各公司
gè gōngsī
các công ty
各部门负责的工作都不一样。
Gè bùmén fùzé de gōngzuò dōu bù yíyàng.
Công việc mà từng phòng ban phụ trách đều khác nhau.
3. 各位
各位 gèwèi là cách gọi lịch sự với một nhóm người, tương đương “các vị, mọi người”.
各位好!
Gèwèi hǎo!
Chào mọi người!
各位同事都必须按时参加会议。
Gèwèi tóngshì dōu bìxū ànshí cānjiā huìyì.
Tất cả các đồng nghiệp đều phải tham dự cuộc họp đúng giờ.
4. 各种
各种 gèzhǒng nghĩa là “các loại, đủ loại”.
Cấu trúc:
各种 + danh từ
各种办公用品
gèzhǒng bàngōng yòngpǐn
các loại đồ dùng văn phòng
各种培训
gèzhǒng péixùn
các loại hình đào tạo
公司每个月都会安排各种培训。
Gōngsī měi ge yuè dōu huì ānpái gèzhǒng péixùn.
Mỗi tháng công ty đều sắp xếp nhiều loại hình đào tạo.
5. 任何
任何 rènhé nghĩa là “bất kỳ”.
Thường dùng trong các cấu trúc:
任何 + danh từ + 都……
任何 + danh từ + 也……
任何员工都不能随便把内部资料发给别人。
Rènhé yuángōng dōu bù néng suíbiàn bǎ nèibù zīliào fā gěi biérén.
Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi tài liệu nội bộ cho người khác.
任何问题都可以问我。
Rènhé wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.
Bất kỳ vấn đề nào cũng có thể hỏi tôi.
6. 此
此 cǐ là đại từ chỉ thị mang sắc thái văn viết, nghĩa là “này, đây”.
Thường xuất hiện trong:
此事 – việc này
此人 – người này
此规定 – quy định này
此类 – loại này
此规定对所有员工都一样。
Cǐ guīdìng duì suǒyǒu yuángōng dōu yíyàng.
Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
此类资料不能随便带出公司。
Cǐ lèi zīliào bù néng suíbiàn dài chū gōngsī.
Loại tài liệu này không được tùy tiện mang ra khỏi công ty.
7. 十分
十分 shífēn là phó từ mức độ, nghĩa là “rất, vô cùng”.
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý.
十分认真
shífēn rènzhēn
rất nghiêm túc
十分重要
shífēn zhòngyào
rất quan trọng
同事们都十分热情。
Tóngshìmen dōu shífēn rèqíng.
Các đồng nghiệp đều rất nhiệt tình.
阮明武老板十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ rất có tinh thần trách nhiệm.
8. 更加
更加 gèngjiā nghĩa là “càng, càng thêm, hơn nữa”.
Sau khi có sự thay đổi, mức độ của tính chất trở nên cao hơn.
经过培训以后,我更加了解公司的产品了。
Jīngguò péixùn yǐhòu, wǒ gèngjiā liǎojiě gōngsī de chǎnpǐn le.
Sau khi đào tạo, tôi hiểu sản phẩm của công ty hơn.
我会更加努力。
Wǒ huì gèngjiā nǔlì.
Tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
9. 稍
稍 shāo nghĩa là “hơi, một chút”.
Mang sắc thái tương đối trang trọng hơn 稍微.
Cấu trúc:
稍 + tính từ / động từ
稍慢一点儿
shāo màn yìdiǎnr
chậm hơn một chút
稍等
shāo děng
đợi một chút
说话的时候稍慢一点儿也没关系。
Shuōhuà de shíhou shāo màn yìdiǎnr yě méi guānxi.
Khi nói chuyện, nói chậm hơn một chút cũng không sao.
10. 稍微
稍微 shāowēi nghĩa là “hơi, một chút”.
Thường dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn 稍.
我刚开始的时候会稍微紧张一点儿。
Wǒ gāng kāishǐ de shíhou huì shāowēi jǐnzhāng yìdiǎnr.
Lúc mới bắt đầu tôi sẽ hơi căng thẳng một chút.
你先稍微休息一下。
Nǐ xiān shāowēi xiūxi yíxià.
Bạn nghỉ một chút trước đi.
11. 尤其
尤其 yóuqí nghĩa là “đặc biệt là”.
Dùng để nhấn mạnh một đối tượng nổi bật trong một phạm vi.
我喜欢公司的工作环境,尤其喜欢这里的同事。
Wǒ xǐhuan gōngsī de gōngzuò huánjìng, yóuqí xǐhuan zhèlǐ de tóngshì.
Tôi thích môi trường làm việc của công ty, đặc biệt thích các đồng nghiệp ở đây.
她在沟通方面经验尤其丰富。
Tā zài gōutōng fāngmiàn jīngyàn yóuqí fēngfù.
Cô ấy đặc biệt có nhiều kinh nghiệm trong giao tiếp.
12. 多么
多么 duōme dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh mức độ, tương đương “biết bao, thật là”.
Cấu trúc:
多么 + tính từ + 啊!
这里的同事多么热情啊!
Zhèlǐ de tóngshì duōme rèqíng a!
Đồng nghiệp ở đây nhiệt tình biết bao!
能遇到这么好的同事,我多么幸运啊!
Néng yùdào zhème hǎo de tóngshì, wǒ duōme xìngyùn a!
Có thể gặp được những đồng nghiệp tốt như vậy, tôi thật may mắn biết bao!
13. 共
共 gòng nghĩa là “tổng cộng”.
公司共有六个主要部门。
Gōngsī gòng yǒu liù ge zhǔyào bùmén.
Công ty có tổng cộng sáu phòng ban chính.
培训共三个小时。
Péixùn gòng sān ge xiǎoshí.
Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
14. 全
全 quán nghĩa là “toàn bộ, tất cả”.
全部资料
quánbù zīliào
toàn bộ tài liệu
全公司
quán gōngsī
toàn công ty
我今天不能把六个部门全了解清楚。
Wǒ jīntiān bù néng bǎ liù ge bùmén quán liǎojiě qīngchu.
Hôm nay tôi không thể tìm hiểu rõ toàn bộ sáu phòng ban.
15. 仅
仅 jǐn nghĩa là “chỉ”.
Mang sắc thái tương đối trang trọng.
重要文件仅供公司内部使用。
Zhòngyào wénjiàn jǐn gōng gōngsī nèibù shǐyòng.
Tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
你现在仅负责学习和熟悉业务。
Nǐ xiànzài jǐn fùzé xuéxí hé shúxī yèwù.
Hiện tại bạn chỉ phụ trách học hỏi và làm quen với nghiệp vụ.
16. 仅仅
仅仅 jǐnjǐn cũng nghĩa là “chỉ, chỉ đơn thuần”, mức độ nhấn mạnh mạnh hơn 仅.
我仅仅工作了三天。
Wǒ jǐnjǐn gōngzuò le sān tiān.
Tôi mới chỉ làm việc ba ngày.
这仅仅是第一步。
Zhè jǐnjǐn shì dì-yī bù.
Đây chỉ mới là bước đầu tiên.
17. 至少
至少 zhìshǎo nghĩa là “ít nhất”.
你至少要知道各部门的主要职责。
Nǐ zhìshǎo yào zhīdào gè bùmén de zhǔyào zhízé.
Bạn ít nhất phải biết chức trách chính của các phòng ban.
开会至少要提前五分钟到。
Kāihuì zhìshǎo yào tíqián wǔ fēnzhōng dào.
Đi họp ít nhất phải đến trước năm phút.
18. 按时
按时 ànshí nghĩa là “đúng thời gian quy định, đúng giờ”.
按时上班
ànshí shàngbān
đi làm đúng giờ
按时完成
ànshí wánchéng
hoàn thành đúng hạn
我一定按时参加会议。
Wǒ yídìng ànshí cānjiā huìyì.
Tôi nhất định sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ.
19. 已
已 yǐ nghĩa là “đã”.
Đây là hình thức trang trọng, thường gặp trong văn viết, thông báo và môi trường công việc.
全部资料已发送到你的邮箱。
Quánbù zīliào yǐ fāsòng dào nǐ de yóuxiāng.
Toàn bộ tài liệu đã được gửi vào email của bạn.
会议时间已确定。
Huìyì shíjiān yǐ quèdìng.
Thời gian cuộc họp đã được xác định.
So sánh:
已经 – thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
已 – ngắn gọn và mang sắc thái văn viết hơn.
20. 将
将 jiāng biểu thị hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Mang sắc thái trang trọng hơn 会.
明天下午我们将开部门会议。
Míngtiān xiàwǔ wǒmen jiāng kāi bùmén huìyì.
Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức họp bộ phận.
公司将进一步扩大业务。
Gōngsī jiāng jìnyíbù kuòdà yèwù.
Công ty sẽ tiếp tục mở rộng hoạt động kinh doanh.
21. 将要
将要 jiāngyào nghĩa là “sắp, sẽ”.
Nhấn mạnh một sự việc trong tương lai đang đến gần.
公司下个月将要开展一个新项目。
Gōngsī xià ge yuè jiāngyào kāizhǎn yí ge xīn xiàngmù.
Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới.
培训将要开始了。
Péixùn jiāngyào kāishǐ le.
Khóa đào tạo sắp bắt đầu rồi.
22. 本来
本来 běnlái nghĩa là “vốn dĩ, ban đầu”.
Dùng để nói trạng thái hoặc dự định ban đầu, thường sau đó có sự thay đổi.
我本来还担心自己需要带电脑来。
Wǒ běnlái hái dānxīn zìjǐ xūyào dài diànnǎo lái.
Ban đầu tôi còn lo mình phải mang máy tính đến.
我本来想今天完成这份报告。
Wǒ běnlái xiǎng jīntiān wánchéng zhè fèn bàogào.
Ban đầu tôi định hôm nay hoàn thành bản báo cáo này.
23. 对于……
对于 duìyú nghĩa là “đối với”.
Cấu trúc:
对于 + đối tượng + 来说,……
对于 + đối tượng,……
对于我来说,最重要的是先熟悉工作。
Duìyú wǒ lái shuō, zuì zhòngyào de shì xiān shúxī gōngzuò.
Đối với tôi, quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc.
对于新员工,公司会安排专门的培训。
Duìyú xīn yuángōng, gōngsī huì ānpái zhuānmén de péixùn.
Đối với nhân viên mới, công ty sẽ sắp xếp đào tạo chuyên biệt.
24. 作为……
作为 zuòwéi nghĩa là “với tư cách là, là”.
Cấu trúc:
作为 + thân phận/chức vụ + chủ ngữ + ……
作为新员工,我会认真学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, wǒ huì rènzhēn xuéxí.
Là nhân viên mới, tôi sẽ học hỏi nghiêm túc.
作为负责人,他必须对工作负责。
Zuòwéi fùzérén, tā bìxū duì gōngzuò fùzé.
Với tư cách là người phụ trách, anh ấy phải có trách nhiệm với công việc.
25. 与……
与 yǔ nghĩa là “với, và”.
Mang sắc thái trang trọng hơn 跟 và 和.
与客户沟通
yǔ kèhù gōutōng
giao tiếp với khách hàng
产品质量与客户满意度有很大关系。
Chǎnpǐn zhìliàng yǔ kèhù mǎnyìdù yǒu hěn dà guānxi.
Chất lượng sản phẩm có quan hệ rất lớn với mức độ hài lòng của khách hàng.
26. 按……
按 àn nghĩa là “theo, căn cứ theo”.
Cấu trúc:
按 + tiêu chuẩn/quy định/phương pháp + động từ
按规定办事
àn guīdìng bànshì
làm việc theo quy định
请按要求完成报告。
Qǐng àn yāoqiú wánchéng bàogào.
Hãy hoàn thành báo cáo theo yêu cầu.
27. 按照……
按照 ànzhào nghĩa là “dựa theo, căn cứ theo, theo”.
Ý nghĩa tương tự 按, nhưng hình thức đầy đủ và trang trọng hơn.
按照公司的规定完成工作。
Ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng gōngzuò.
Hoàn thành công việc theo quy định của công ty.
我们按照计划开展培训。
Wǒmen ànzhào jìhuà kāizhǎn péixùn.
Chúng tôi triển khai đào tạo theo kế hoạch.
28. 在……方面
Dùng để chỉ một phương diện hoặc lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc:
在 + lĩnh vực + 方面,……
在沟通方面,她比我更有经验。
Zài gōutōng fāngmiàn, tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
在客户服务方面,我们还有很多需要改进的地方。
Zài kèhù fúwù fāngmiàn, wǒmen hái yǒu hěn duō xūyào gǎijìn de dìfang.
Về phương diện chăm sóc khách hàng, chúng ta vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện.
29. 不仅……,而且……
Biểu thị quan hệ tăng tiến: “không những… mà còn…”.
Cấu trúc:
不仅 A,而且 B
阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
Ruǎn Míngwǔ lǎobǎn bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě shífēn yǒu zérènxīn.
Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
她不仅会说中文,而且会说英语。
Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
30. 既……,又/也……
Biểu thị hai đặc điểm hoặc hai hành động cùng tồn tại.
Cấu trúc:
既 + A,又 + B
hoặc:
既 + A,也 + B
这份工作既有挑战,也有机会。
Zhè fèn gōngzuò jì yǒu tiǎozhàn, yě yǒu jīhuì.
Công việc này vừa có thử thách vừa có cơ hội.
我希望既能按时完成工作,又能不断学习新的东西。
Wǒ xīwàng jì néng ànshí wánchéng gōngzuò, yòu néng bùduàn xuéxí xīn de dōngxi.
Tôi hy vọng vừa có thể hoàn thành công việc đúng hạn, vừa có thể không ngừng học những điều mới.
31. 一方面……,另一方面……
Dùng để trình bày hai mặt hoặc hai phương diện của một vấn đề.
Cấu trúc:
一方面 + A,另一方面 + B
一方面要熟悉公司的产品,另一方面要了解主要客户。
Yì fāngmiàn yào shúxī gōngsī de chǎnpǐn, lìng yì fāngmiàn yào liǎojiě zhǔyào kèhù.
Một mặt phải làm quen với sản phẩm của công ty, mặt khác phải tìm hiểu các khách hàng chính.
作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào gǎnyú tíchū wèntí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ jiějué wèntí.
Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự giải quyết vấn đề.
XII. PHÂN BIỆT NHỮNG ĐIỂM DỄ NHẦM
1. 稍 và 稍微
Cả hai đều có nghĩa là “hơi, một chút”.
稍 mang sắc thái ngắn gọn, trang trọng hơn.
请稍等。
Qǐng shāo děng.
Xin vui lòng đợi một chút.
稍微 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
我有点儿紧张,请让我稍微准备一下。
Wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng, qǐng ràng wǒ shāowēi zhǔnbèi yíxià.
Tôi hơi căng thẳng, hãy cho tôi chuẩn bị một chút.
2. 仅 và 仅仅
Cả hai đều có nghĩa là “chỉ”.
仅 thường gặp trong văn viết và văn phong công việc.
此文件仅供内部使用。
Cǐ wénjiàn jǐn gōng nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dành cho nội bộ sử dụng.
仅仅 nhấn mạnh số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ.
我仅仅工作了一个星期。
Wǒ jǐnjǐn gōngzuò le yí ge xīngqī.
Tôi mới chỉ làm việc một tuần.
3. 已 và 已经
Cả hai đều nghĩa là “đã”.
已 thường xuất hiện trong văn viết:
资料已发送。
Zīliào yǐ fāsòng.
Tài liệu đã được gửi.
已经 dùng rộng rãi trong khẩu ngữ:
资料已经发给你了。
Zīliào yǐjīng fā gěi nǐ le.
Tài liệu đã gửi cho bạn rồi.
4. 将 và 将要
Cả hai đều chỉ tương lai.
将 mang tính thông báo, dự báo hoặc văn viết:
公司将召开会议。
Gōngsī jiāng zhàokāi huìyì.
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp.
将要 thường nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra:
会议将要开始了。
Huìyì jiāngyào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
5. 按 và 按照
Hai từ có ý nghĩa rất gần nhau.
按要求完成。
Àn yāoqiú wánchéng.
Hoàn thành theo yêu cầu.
按照公司的规定完成。
Ànzhào gōngsī de guīdìng wánchéng.
Hoàn thành theo quy định của công ty.
按照 thường đầy đủ và trang trọng hơn.
XIII. BÀI TẬP 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Từ cho sẵn:
各、任何、十分、更加、稍微、尤其、共、仅仅、至少、按时、本来、将要
- 我们公司______有六个主要部门。
- 新员工______要了解自己部门的主要工作。
- 她工作______认真,大家都很喜欢和她合作。
- 我刚来公司的时候______有一点儿紧张。
- 下个月公司______开展一个新项目。
- 我______以为今天需要自己带电脑来。
- ______员工都必须遵守公司的规定。
- ______部门都有自己的工作任务。
- 在与客户沟通方面,她______有经验。
- 我来公司______三天,对这里还不太熟悉。
- 明天开会,请大家______参加。
- 学习了一个月以后,我对公司的业务______熟悉了。
XIV. BÀI TẬP 2
Điền 按 hoặc 按照
- 请______公司的规定办理请假手续。
- 大家______顺序进入会议室。
- 我会______老板的要求完成工作。
- 你可以______这个方法处理。
- 所有员工都应该______公司制度办事。
XV. BÀI TẬP 3
Hoàn thành câu với 对于、作为、与、在……方面
- ______新员工来说,第一周最重要的是熟悉工作。
- ______一名员工,我们应该遵守公司的规定。
- 她以前做过很多______客户沟通有关的工作。
- 工作经验,黄秋香比我丰富。
- ______这个问题,我还需要再考虑一下。
XVI. BÀI TẬP 4
Hoàn thành câu với 不仅……而且……
- 他工作认真。
他很有责任心。
→ ________________________________________
- 她会说中文。
她会说英语。
→ ________________________________________
- 这次培训介绍公司的制度。
这次培训介绍工作流程。
→ ________________________________________
- 他有丰富的工作经验。
他的沟通能力也很强。
→ ________________________________________
XVII. BÀI TẬP 5
Hoàn thành câu với 既……又/也……
- 这份工作很有意思。
这份工作很有挑战。
→ ________________________________________
- 她工作认真。
她对同事很热情。
→ ________________________________________
- 我想学习公司的产品。
我想了解公司的客户。
→ ________________________________________
- 这个工作需要经验。
这个工作需要责任心。
→ ________________________________________
XVIII. BÀI TẬP 6
Hoàn thành câu với 一方面……,另一方面……
- 新员工要学习公司的制度。
新员工要熟悉自己的工作。
→ ________________________________________
- 我们要提高工作效率。
我们要保证工作质量。
→ ________________________________________
- 学中文要多听。
学中文要多说。
→ ________________________________________
- 做客户服务需要耐心。
做客户服务需要沟通能力。
→ ________________________________________
XIX. BÀI TẬP 7
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 按照 / 我 / 工作 / 会 / 公司 / 的 / 规定
- 方面 / 在 / 她 / 沟通 / 很 / 有经验
- 至少 / 提前 / 五分钟 / 我们 / 要 / 到
- 公司 / 将 / 明天 / 会议 / 开
- 员工 / 任何 / 都 / 应该 / 规定 / 遵守
- 一方面 / 熟悉 / 产品 / 要 / 另一方面 / 客户 / 了解 / 要
- 不仅 / 认真 / 他 / 工作 / 而且 / 有责任心 / 十分
- 作为 / 应该 / 新员工 / 主动 / 我 / 学习
XX. BÀI TẬP 8
Dịch Việt – Trung
- Là nhân viên mới, tôi vẫn còn rất nhiều điều cần học.
- Đối với tôi, điều quan trọng nhất là trước tiên làm quen với công việc.
- Công ty chúng tôi có tổng cộng sáu phòng ban chính.
- Bất kỳ nhân viên nào cũng phải tuân thủ quy định của công ty.
- Tôi ban đầu còn hơi lo lắng.
- Chiều mai chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp.
- Tháng sau công ty sắp triển khai một dự án mới.
- Tôi nhất định sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ.
- Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
- Sếp Nguyễn Minh Vũ không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
- Là nhân viên mới, một mặt phải chủ động học tập, mặt khác phải học cách tự giải quyết vấn đề.
- Sau này tôi hy vọng vừa có thể hoàn thành công việc đúng hạn, vừa có thể học thêm nhiều điều mới.
XXI. BÀI TẬP 9
Dịch Trung – Việt
- 公司已经为你准备好了各种办公用品。
- 任何员工都不能随便把内部资料发给公司以外的人。
- 此规定对所有员工都一样。
- 你先稍微休息一下。
- 在沟通方面,她比我更有经验。
- 我本来想第一天多做一些工作。
- 公司将要安排新员工培训。
- 培训共有三个小时。
- 重要文件仅供公司内部使用。
- 作为新员工,一方面要敢于提出问题,另一方面也要学会自己解决问题。
XXII. BÀI TẬP 10
Sửa câu sai
- 任何的员工都可以参加培训。
- 我作为是新员工,要认真学习。
- 在沟通方面中,她比我更有经验。
- 公司共有六个部门全。
- 明天下午公司将要了开会。
- 我本来现在不紧张了。
- 我们按照公司规定按时来。
- 他不仅工作认真,也而且十分有责任心。
XXIII. BÀI TẬP 11
Hoàn thành hội thoại
丁垂杨:您好,我是今天来______的新员工。
黎云英:欢迎你。作为新员工,你首先要熟悉公司的环境和______部门的工作。
丁垂杨:公司一______有多少个部门?
黎云英:共有六个主要部门。
丁垂杨:我今天需要______了解吗?
黎云英:不用,但是______要知道各部门的主要职责。
丁垂杨:公司对内部资料有什么要求?
黎云英:______员工都不能随便把内部资料发给别人。
丁垂杨:好的,我会______公司的规定处理。
黎云英:明天下午公司______开部门会议,你要______参加。
XXIV. BÀI TẬP 12
Bài tập phản xạ giao tiếp
Học viên trả lời bằng tiếng Trung.
- 如果今天是你第一天上班,你会怎么介绍自己?
- 作为新员工,你觉得最重要的是什么?
- 你敢直接用中文跟中国客户交流吗?为什么?
- 在工作方面,你最有经验的是什么?
- 对于公司的规定,你觉得员工应该怎么做?
- 如果公司明天开会,你会提前多长时间到?
- 你希望老板怎么帮助新员工?
- 你觉得好同事应该有什么特点?
- 你希望将来从事什么工作?
- 一方面要努力工作,另一方面还要注意什么?
XXV. BÀI TẬP NÓI THEO TÌNH HUỐNG
Tình huống 1: Ngày đầu nhận việc
Một học viên đóng vai nhân viên phòng nhân sự.
Một học viên đóng vai nhân viên mới.
Bắt buộc sử dụng:
- 作为……
- 对于……
- 各
- 各位
- 各种
- 至少
- 按照……
Tình huống 2: Gặp Sếp Nguyễn Minh Vũ
Một học viên đóng vai 阮明武老板.
Một học viên đóng vai 丁垂杨.
Trao đổi về:
- kinh nghiệm làm việc;
- năng lực tiếng Trung;
- nhiệm vụ tuần đầu;
- kế hoạch tháng sau.
Bắt buộc sử dụng:
- 敢
- 稍微
- 更加
- 将
- 将要
- 一方面……,另一方面……
Tình huống 3: Giới thiệu đồng nghiệp
Giới thiệu hai đồng nghiệp có chuyên môn khác nhau.
Bắt buộc sử dụng:
- 在……方面
- 不仅……,而且……
- 既……,又……
- 尤其
- 十分
XXVI. BÀI TẬP VIẾT
Viết một đoạn văn khoảng 150–200 chữ Hán với chủ đề:
我的第一天上班
Ngày đầu tiên đi làm của tôi.
Yêu cầu sử dụng ít nhất 10 cấu trúc sau:
- 作为……
- 对于……
- 各
- 各种
- 任何
- 十分
- 更加
- 稍微
- 尤其
- 至少
- 按时
- 本来
- 按照……
- 在……方面
- 不仅……,而且……
- 一方面……,另一方面……
XXVII. ĐÁP ÁN
Đáp án Bài tập 1
- 共
- 至少
- 十分
- 稍微
- 将要
- 本来
- 任何
- 各
- 尤其
- 仅仅
- 按时
- 更加
XXVIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 2
- 按照
- 按
- 按照
- 按
- 按
Trong nhiều trường hợp 按 và 按照 có thể thay thế cho nhau, nhưng 按照 thường trang trọng và đầy đủ hơn.
XXIX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 3
- 对于
- 作为
- 与
- 在……方面
- 对于
XXX. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 4
- 他不仅工作认真,而且很有责任心。
- 她不仅会说中文,而且会说英语。
- 这次培训不仅介绍公司的制度,而且介绍工作流程。
- 他不仅有丰富的工作经验,而且沟通能力也很强。
XXXI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 5
- 这份工作既有意思,又有挑战。
- 她既工作认真,又对同事很热情。
- 我既想学习公司的产品,也想了解公司的客户。
- 这个工作既需要经验,也需要责任心。
XXXII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 6
- 新员工一方面要学习公司的制度,另一方面要熟悉自己的工作。
- 我们一方面要提高工作效率,另一方面要保证工作质量。
- 学中文一方面要多听,另一方面要多说。
- 做客户服务一方面需要耐心,另一方面需要沟通能力。
XXXIII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 7
- 我会按照公司的规定工作。
- 在沟通方面,她很有经验。
- 我们至少要提前五分钟到。
- 公司明天将开会。
- 任何员工都应该遵守规定。
- 一方面要熟悉产品,另一方面要了解客户。
- 他不仅工作认真,而且十分有责任心。
- 作为新员工,我应该主动学习。
XXXIV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 8
- 作为新员工,我还有很多东西需要学习。
- 对于我来说,最重要的是先熟悉工作。
- 我们公司共有六个主要部门。
- 任何员工都必须遵守公司的规定。
- 我本来还有一点儿担心。
- 明天下午我们将开一个会议。
- 下个月公司将要开展一个新项目。
- 我一定会按时参加会议。
- 在沟通方面,她比我更有经验。
- 阮明武老板不仅工作认真,而且十分有责任心。
- 作为新员工,一方面要主动学习,另一方面要学会自己解决问题。
- 我希望以后既能按时完成工作,又能学习更多新的东西。
XXXV. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 9
- Công ty đã chuẩn bị sẵn cho bạn các loại đồ dùng văn phòng.
- Bất kỳ nhân viên nào cũng không được tùy tiện gửi tài liệu nội bộ cho người ngoài công ty.
- Quy định này áp dụng như nhau đối với tất cả nhân viên.
- Bạn nghỉ một chút trước đi.
- Về phương diện giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
- Ban đầu tôi muốn làm thêm một số công việc ngay trong ngày đầu tiên.
- Công ty sắp sắp xếp khóa đào tạo nhân viên mới.
- Khóa đào tạo kéo dài tổng cộng ba tiếng.
- Tài liệu quan trọng chỉ dành cho nội bộ công ty sử dụng.
- Là nhân viên mới, một mặt phải dám đưa ra câu hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự mình giải quyết vấn đề.
XXXVI. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 10
- Sai: 任何的员工都可以参加培训。
Đúng: 任何员工都可以参加培训。 - Sai: 我作为是新员工,要认真学习。
Đúng: 作为新员工,我要认真学习。 - Sai: 在沟通方面中,她比我更有经验。
Đúng: 在沟通方面,她比我更有经验。 - Sai: 公司共有六个部门全。
Đúng: 公司共有六个部门。 - Sai: 明天下午公司将要了开会。
Đúng: 明天下午公司将要开会。 - Sai: 我本来现在不紧张了。
Đúng: 我本来有一点儿紧张,现在不紧张了。 - Câu có thể chỉnh tự nhiên hơn thành:
我们按照公司的规定按时来上班。 - Sai: 他不仅工作认真,也而且十分有责任心。
Đúng: 他不仅工作认真,而且十分有责任心。
XXXVII. ĐÁP ÁN BÀI TẬP 11
丁垂杨:您好,我是今天来报到的新员工。
黎云英:欢迎你。作为新员工,你首先要熟悉公司的环境和各部门的工作。
丁垂杨:公司一共有多少个部门?
黎云英:共有六个主要部门。
丁垂杨:我今天需要全了解吗?
黎云英:不用,但是至少要知道各部门的主要职责。
丁垂杨:公司对内部资料有什么要求?
黎云英:任何员工都不能随便把内部资料发给别人。
丁垂杨:好的,我会按照公司的规定处理。
黎云英:明天下午公司将开部门会议,你要按时参加。
XXXVIII. BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
新员工怎样更快适应新工作?
Nhân viên mới làm thế nào để thích nghi với công việc nhanh hơn?
作为新员工,进入一个新的工作环境以后,很多人都会稍微有一点儿紧张。对于这种情况,我们不用太担心。首先,要尽快熟悉公司的环境、各部门的工作以及各种基本规定。任何员工都应该按照公司的制度办事,尤其要注意按时上下班和保护公司的内部资料。
其次,新员工要敢于跟同事交流。遇到不懂的问题,可以主动问有经验的同事。作为新员工,一方面要主动学习,另一方面也要学会自己思考和解决问题。
在工作能力方面,我们不可能第一天就什么都会。只要每天比前一天更加努力,就一定能够不断进步。一个优秀的员工不仅要有专业能力,而且要有责任心。只有这样,才能逐渐成为公司真正需要的人才。
XXXIX. PHIÊN ÂM BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
Zuòwéi xīn yuángōng, jìnrù yí ge xīn de gōngzuò huánjìng yǐhòu, hěn duō rén dōu huì shāowēi yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng. Duìyú zhè zhǒng qíngkuàng, wǒmen bú yòng tài dānxīn. Shǒuxiān, yào jǐnkuài shúxī gōngsī de huánjìng, gè bùmén de gōngzuò yǐjí gèzhǒng jīběn guīdìng. Rènhé yuángōng dōu yīnggāi ànzhào gōngsī de zhìdù bànshì, yóuqí yào zhùyì ànshí shàngxiàbān hé bǎohù gōngsī de nèibù zīliào.
Qícì, xīn yuángōng yào gǎnyú gēn tóngshì jiāoliú. Yùdào bù dǒng de wèntí, kěyǐ zhǔdòng wèn yǒu jīngyàn de tóngshì. Zuòwéi xīn yuángōng, yì fāngmiàn yào zhǔdòng xuéxí, lìng yì fāngmiàn yě yào xuéhuì zìjǐ sīkǎo hé jiějué wèntí.
Zài gōngzuò nénglì fāngmiàn, wǒmen bù kěnéng dì-yī tiān jiù shénme dōu huì. Zhǐyào měitiān bǐ qián yì tiān gèngjiā nǔlì, jiù yídìng nénggòu bùduàn jìnbù. Yí ge yōuxiù de yuángōng bùjǐn yào yǒu zhuānyè nénglì, érqiě yào yǒu zérènxīn. Zhǐyǒu zhèyàng, cái néng zhújiàn chéngwéi gōngsī zhēnzhèng xūyào de réncái.
XL. BẢN DỊCH BÀI ĐỌC MỞ RỘNG
Là một nhân viên mới, sau khi bước vào một môi trường làm việc mới, rất nhiều người đều sẽ hơi căng thẳng. Đối với tình huống này, chúng ta không cần quá lo lắng. Trước tiên, cần nhanh chóng làm quen với môi trường công ty, công việc của các phòng ban cũng như các loại quy định cơ bản. Bất kỳ nhân viên nào cũng nên làm việc theo chế độ của công ty, đặc biệt phải chú ý đi làm đúng giờ và bảo vệ tài liệu nội bộ của công ty.
Tiếp theo, nhân viên mới phải dám giao tiếp với đồng nghiệp. Khi gặp vấn đề không hiểu, có thể chủ động hỏi những đồng nghiệp có kinh nghiệm. Là nhân viên mới, một mặt phải chủ động học hỏi, mặt khác cũng phải học cách tự suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
Về phương diện năng lực làm việc, chúng ta không thể ngay ngày đầu tiên đã biết làm mọi thứ. Chỉ cần mỗi ngày cố gắng hơn ngày hôm trước thì nhất định có thể không ngừng tiến bộ. Một nhân viên xuất sắc không những phải có năng lực chuyên môn mà còn phải có tinh thần trách nhiệm. Chỉ có như vậy mới có thể dần trở thành nhân tài mà công ty thực sự cần.
XLI. CÂU HỎI ĐỌC HIỂU
- 新员工为什么不用太担心紧张的问题?
- 新员工首先应该熟悉什么?
- 任何员工都应该注意哪些规定?
- 遇到不懂的问题应该怎么办?
- 新员工为什么既要主动学习,也要学会自己解决问题?
- 一个优秀的员工需要具备哪些条件?
XLII. TỔNG KẾT BÀI 1
Sau Bài 1, học viên cần nắm vững và có thể vận dụng chủ động các điểm ngữ pháp sau:
敢 + động từ
各
各位
各种
任何
此
十分
更加
稍
稍微
尤其
多么
共
全
仅
仅仅
至少
按时
已
将
将要
本来
对于……
作为……
与……
按……
按照……
在……方面
不仅……,而且……
既……,又/也……
一方面……,另一方面……
Mục tiêu cuối cùng của Bài 1 không phải chỉ là ghi nhớ từng cấu trúc riêng lẻ mà phải có khả năng sử dụng chúng trong một chuỗi giao tiếp hoàn chỉnh:
到公司报到
Đến công ty nhận việc
↓
自我介绍
Giới thiệu bản thân
↓
认识各位同事
Làm quen với đồng nghiệp
↓
了解各部门的工作
Tìm hiểu công việc của các phòng ban
↓
与阮明武老板交流
Trao đổi với Sếp Nguyễn Minh Vũ
↓
接受工作任务
Nhận nhiệm vụ công việc
↓
了解公司的规定
Tìm hiểu quy định công ty
↓
制定学习与工作计划
Xây dựng kế hoạch học tập và làm việc
Qua chuỗi tình huống này, học viên có thể đưa các điểm ngữ pháp HSK 4 của Bài 1 từ trạng thái “biết cấu trúc” sang “dùng được trong giao tiếp thực tế”.

