Nội dung Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ dành cho HỘI VIÊN
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU). Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK cấp 4 mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU. Bên cạnh đó, cuốn sách Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ còn là tài liệu học tiếng Trung Quốc mỗi ngày của cộng đồng học viên đang có mục tiêu ôn thi cấp tốc để lấy chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 theo tiêu chuẩn HSK 9 cấp. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được thiết kế, biên soạn, biên tập theo bộ đề cương HSK 9 cấp mới nhất với mục tiêu và sứ mệnh là chuẩn hóa kiến thức tiếng Trung HSK 4 (HSK 9 cấp) trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster education. Hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU, hay còn gọi là hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, gồm 4 trụ cột phát triển đồng bộ cùng nhau, đó là hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU, hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster EDU, hệ thống phát triển Hán ngữ ChineMaster EDU, hệ thống ứng dụng Hán ngữ ChineMaster EDU. Trong đó, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đặc biệt chú trọng vào hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster, bởi vì đây chính là nơi mà Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ nghiên cứu NGÀY ĐÊM, làm việc tới mức độ không có khái niệm thời gian. Đối với Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, thời gian không hề tồn tại, thời gian chỉ là khái niệm do con người tự nghĩ ra, đối với tác giả Nguyễn Minh Vũ thì thời gian chỉ tồn tại khi mà một sản phẩm CHẤT XÁM mới tiếp theo được ra đời trong phòng thí nghiệm nghiên cứu CHẤT XÁM, nơi nghiên cứu công nghệ thông tin, BIG DATA, quản trị máy chủ, quản trị DATA CENTER, quản trị hệ thống website, nghiên cứu ngược từ công nghệ tinh vi của các bên khác để khai thác và phát triển ứng dụng cho hạ tầng cơ sở vật chất của toàn hệ thống ChineMaster education. Để làm được điều này, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã phải học ngày học đêm, liên tục mỗi ngày dung nạp thêm ngày càng nhiều kiến thức mới, chỉ có như vậy thì bộ não của tác giả Nguyễn Minh Vũ mới ngày càng được trang bị thêm nhiều CHẤT XÁM hơn, đối với Thầy Vũ thì càng học càng thiếu kiến thức và càng học thì càng cảm thấy bản thân thiếu thốn nhiều kiến thức của tất cả lĩnh vực. Thầy Vũ ngày đêm trang bị đầu tư cho CHẤT XÁM của bản thân để từ đó có đủ kiến thức nghiên cứu ngược công nghệ lõi của các bên khác. Do đó, CHINEMASTER EDU được phát triển như ngày nay đều thuần túy là đi lên từ CHẤT XÁM của Thạ sỹ Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster education chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, luyện thi TOCFL, đào tạo khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, tiếng Trung công xưởng, tiếng Trung kế toán kiểm toán, tiếng Trung logistics & vận tải, tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung dầu khí, tiếng Trung khai thác dầu khí, tiếng Trung công nghệ mỏ dầu khí, tiếng Trung địa chất dầu khí, tiếng Trung kỹ thuật dầu khí, tiếng Trung khai thác vỉa dầu khí vân vân. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nguồn tài liệu được sử dụng duy nhất và độc nhất trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU – Hệ sinh thái đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện 6 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK ứng dụng thực tế.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 1 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 2 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 3 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 9 cấp
PHẦN 1 – TỪ LOẠI 词类
1. 能愿动词“敢” – Động từ năng nguyện 敢
敢 – gǎn – dám
“敢” là động từ năng nguyện biểu thị người nói hoặc chủ thể có đủ can đảm, dũng khí, sự tự tin hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro để thực hiện một hành động nào đó.
Điểm cốt lõi của “敢” không phải “có khả năng làm được” như 能, cũng không phải “biết làm” như 会, mà là:
có dám làm hay không.
1.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 敢 + 动词
Chủ ngữ + 敢 + động từ
Ví dụ khung:
我敢说。
Wǒ gǎn shuō.
Tôi dám nói.
1.2. Dạng phủ định
主语 + 不敢 + 动词
“不敢” = không dám.
Đây là hình thức được sử dụng cực kỳ phổ biến.
我不敢问。
Wǒ bù gǎn wèn.
Tôi không dám hỏi.
Không nói:
× 我敢不问。
nếu muốn biểu đạt “tôi không dám hỏi”.
1.3. Câu hỏi chính phản
敢不敢 + 动词?
= có dám… hay không?
你敢不敢试试?
Nǐ gǎn bu gǎn shìshi?
Bạn có dám thử không?
Công thức đầy đủ:
主语 + 敢不敢 + V + O?
1.4. 敢 + động từ tâm lý/phát ngôn
Một số kết hợp rất thường gặp:
敢说 – dám nói
敢问 – dám hỏi
敢想 – dám nghĩ
敢做 – dám làm
敢试 – dám thử
敢承认 – dám thừa nhận
敢面对 – dám đối mặt
敢保证 – dám bảo đảm
1.5. 敢 và 能
Hai từ không giống nhau.
我能说。
Wǒ néng shuō.
Tôi có thể nói.
→ nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện.
我敢说。
Wǒ gǎn shuō.
Tôi dám nói.
→ nhấn mạnh lòng can đảm.
Có thể:
我能做,但是我不敢做。
Wǒ néng zuò, dànshì wǒ bù gǎn zuò.
Tôi làm được, nhưng tôi không dám làm.
1.6. 敢 và 会
会 thường nói đến kỹ năng đã học được hoặc khả năng dự đoán.
我会游泳。
Tôi biết bơi.
我敢游过去。
Tôi dám bơi qua đó.
Do đó:
会 ≠ 敢
1.7. 敢 đứng trước cụm động từ
Không chỉ đứng trước một động từ đơn:
敢 + 动词短语
Ví dụ:
敢一个人去旅行
dám đi du lịch một mình.
敢当着大家的面说出来
dám nói ra trước mặt mọi người.
1.8. Cấu trúc thường gặp
敢 + V
不敢 + V
敢不敢 + V?
没敢 + V
敢 + V + 吗?
谁敢 + V?
怎么敢 + V?
竟然敢 + V
还敢 + V
敢保证 + 小句
1.9. “没敢” và “不敢”
不敢 biểu thị trạng thái hoặc thái độ “không dám”.
没敢 thường nói một hành động trong quá khứ cuối cùng đã không thực hiện vì không dám.
Ví dụ:
我不敢告诉他。
Tôi không dám nói với anh ấy.
昨天我没敢告诉他。
Hôm qua tôi đã không dám nói với anh ấy.
1.10. Mười ví dụ
Ví dụ 1
我不敢一个人走夜路。
Wǒ bù gǎn yí ge rén zǒu yèlù.
Tôi không dám đi đường ban đêm một mình.
Ví dụ 2
你敢不敢试一试?
Nǐ gǎn bu gǎn shì yí shì?
Bạn có dám thử không?
Ví dụ 3
他敢在会上提出不同的意见。
Tā gǎn zài huì shàng tíchū bùtóng de yìjiàn.
Anh ấy dám đưa ra ý kiến khác trong cuộc họp.
Ví dụ 4
我不敢告诉父母我的考试成绩。
Wǒ bù gǎn gàosu fùmǔ wǒ de kǎoshì chéngjì.
Tôi không dám nói cho bố mẹ biết thành tích thi của mình.
Ví dụ 5
她敢一个人去国外旅行。
Tā gǎn yí ge rén qù guówài lǚxíng.
Cô ấy dám một mình đi du lịch nước ngoài.
Ví dụ 6
我敢保证这个消息是真的。
Wǒ gǎn bǎozhèng zhège xiāoxi shì zhēn de.
Tôi dám đảm bảo thông tin này là thật.
Ví dụ 7
昨天老板问我的看法,我没敢说。
Zuótiān lǎobǎn wèn wǒ de kànfǎ, wǒ méi gǎn shuō.
Hôm qua ông chủ hỏi ý kiến của tôi, tôi đã không dám nói.
Ví dụ 8
没想到他竟然敢这么做。
Méi xiǎngdào tā jìngrán gǎn zhème zuò.
Không ngờ anh ấy lại dám làm như vậy.
Ví dụ 9
只要你认为自己是对的,就要敢说出来。
Zhǐyào nǐ rènwéi zìjǐ shì duì de, jiù yào gǎn shuō chūlai.
Chỉ cần bạn cho rằng mình đúng thì phải dám nói ra.
Ví dụ 10
面对困难,我们要敢想、敢做。
Miànduì kùnnan, wǒmen yào gǎn xiǎng, gǎn zuò.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dám nghĩ, dám làm.
2. 指示代词“各” – Đại từ chỉ thị 各
各 – gè – mỗi, từng, các
“各” biểu thị sự phân phối riêng biệt cho từng cá thể trong một tập hợp.
Có thể hiểu:
各 = mỗi / từng / các… riêng biệt
Đây là điểm rất quan trọng.
“各” không chỉ biểu thị nhiều đối tượng mà còn nhấn mạnh:
mỗi đối tượng được xem xét riêng.
2.1. Cấu trúc 各 + danh từ
各 + 名词
Ví dụ:
各学校
gè xuéxiào
các trường / mỗi trường.
各部门
gè bùmén
các bộ phận.
各国家
về ngữ pháp có thể hiểu, nhưng trong tiếng Trung tự nhiên thường dùng:
各国
các nước.
2.2. 各 + lượng từ?
Thông thường “各” trực tiếp đứng trước danh từ hoặc những đơn vị có tính phân loại:
各班
mỗi lớp
各组
mỗi nhóm
各部门
mỗi bộ phận.
2.3. 各…都…
Cấu trúc rất thường dùng:
各 + N + 都 + 谓语
Mỗi… đều…
Ví dụ:
各班都有自己的计划。
Mỗi lớp đều có kế hoạch riêng.
2.4. Chủ ngữ + 各 + động từ
“各” cũng có thể mang tính chất phó từ phân phối:
复数主语 + 各 + V
= mỗi người/mỗi bên làm…
Ví dụ:
我们各买了一张票。
Mỗi người chúng tôi đã mua một vé.
2.5. 各有…
Một cấu trúc cực kỳ hữu dụng:
A、B……各有 + 名词
= A, B… mỗi bên đều có…
两种方法各有优点。
Hai phương pháp mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng.
2.6. 各 + số lượng
Có thể diễn đạt sự phân chia:
两组各十人。
Liǎng zǔ gè shí rén.
Hai nhóm, mỗi nhóm mười người.
Công thức:
数量单位 + 各 + 数量
2.7. Phân biệt 各 và 每
Đây là điểm học viên HSK 4 rất dễ nhầm.
每 nhấn mạnh “mỗi một đơn vị” theo nghĩa bao quát.
每个人都要参加。
Mỗi người đều phải tham gia.
各 nhấn mạnh các thành viên hoặc đơn vị khác nhau trong cùng một tập hợp.
各部门都有自己的任务。
Các bộ phận đều có nhiệm vụ riêng.
“各” có sắc thái phân phối mạnh hơn.
2.8. Công thức thường gặp
各 + N
各 + N + 都……
复数主语 + 各 + V
A、B各有……
数量单位 + 各 + 数量
各……不同
各……分别……
2.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
各学校都有自己的规定。
Gè xuéxiào dōu yǒu zìjǐ de guīdìng.
Mỗi trường đều có quy định riêng.
Ví dụ 2
各部门要按时完成任务。
Gè bùmén yào ànshí wánchéng rènwu.
Các bộ phận phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 3
我们各买了一张电影票。
Wǒmen gè mǎi le yì zhāng diànyǐngpiào.
Mỗi người chúng tôi đã mua một vé xem phim.
Ví dụ 4
这两种方法各有优点。
Zhè liǎng zhǒng fāngfǎ gè yǒu yōudiǎn.
Hai phương pháp này mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng.
Ví dụ 5
两个小组各有十名学生。
Liǎng ge xiǎozǔ gè yǒu shí míng xuésheng.
Hai nhóm mỗi nhóm có mười học sinh.
Ví dụ 6
请大家各说一个办法。
Qǐng dàjiā gè shuō yí ge bànfǎ.
Mời mỗi người nói một phương án.
Ví dụ 7
各地的气候不完全相同。
Gèdì de qìhòu bù wánquán xiāngtóng.
Khí hậu các nơi không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ 8
比赛结束以后,大家各回各家。
Bǐsài jiéshù yǐhòu, dàjiā gè huí gè jiā.
Sau khi cuộc thi kết thúc, mọi người ai về nhà nấy.
Ví dụ 9
三个队各派两名队员参加比赛。
Sān ge duì gè pài liǎng míng duìyuán cānjiā bǐsài.
Ba đội, mỗi đội cử hai thành viên tham gia thi đấu.
Ví dụ 10
这些产品价格不同,各有各的特点。
Zhèxiē chǎnpǐn jiàgé bùtóng, gè yǒu gè de tèdiǎn.
Những sản phẩm này có giá khác nhau, mỗi loại đều có đặc điểm riêng.
3. 指示代词“各位” – 各位: các vị, quý vị
各位 – gèwèi – các vị, quý vị
“各位” dùng để gọi hoặc chỉ nhiều người, thường mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn “大家”.
3.1. 各位 + danh từ chỉ người
Cấu trúc:
各位 + 人物名词
Ví dụ:
各位老师
các thầy cô
各位同学
các bạn học viên
各位客人
quý khách
各位先生
các quý ông.
3.2. 各位 có thể dùng độc lập
各位,请安静一下。
Gèwèi, qǐng ānjìng yíxià.
Thưa quý vị, xin hãy yên lặng một chút.
Ở đây không cần thêm danh từ.
3.3. 各位 và 大家
大家 = mọi người, khẩu ngữ, trung tính.
各位 = quý vị/các vị, lịch sự hơn, thường xuất hiện trong:
hội nghị;
bài phát biểu;
lớp học;
buổi lễ;
thông báo;
dịch vụ khách hàng.
3.4. Không thêm 们
Không nói:
× 各位们
Bản thân “各位” đã mang nghĩa số nhiều.
Đúng:
各位老师
各位同学
3.5. Công thức
各位 + N,……
各位,请……
欢迎各位……
感谢各位……
请各位……
各位有什么……?
3.6. Mười ví dụ
Ví dụ 1
各位老师,大家上午好!
Gèwèi lǎoshī, dàjiā shàngwǔ hǎo!
Kính chào các thầy cô!
Ví dụ 2
各位同学,请打开课本。
Gèwèi tóngxué, qǐng dǎkāi kèběn.
Các bạn học viên, xin hãy mở sách giáo khoa.
Ví dụ 3
欢迎各位来到北京。
Huānyíng gèwèi láidào Běijīng.
Chào mừng quý vị đến Bắc Kinh.
Ví dụ 4
感谢各位对我们工作的支持。
Gǎnxiè gèwèi duì wǒmen gōngzuò de zhīchí.
Cảm ơn quý vị đã ủng hộ công việc của chúng tôi.
Ví dụ 5
各位有什么问题都可以提出来。
Gèwèi yǒu shénme wèntí dōu kěyǐ tí chūlai.
Quý vị có vấn đề gì đều có thể nêu ra.
Ví dụ 6
请各位按时参加明天的会议。
Qǐng gèwèi ànshí cānjiā míngtiān de huìyì.
Xin quý vị tham gia cuộc họp ngày mai đúng giờ.
Ví dụ 7
各位客人,请往这边走。
Gèwèi kèrén, qǐng wǎng zhèbiān zǒu.
Thưa quý khách, xin đi lối này.
Ví dụ 8
今天很高兴能跟各位交流。
Jīntiān hěn gāoxìng néng gēn gèwèi jiāoliú.
Hôm nay tôi rất vui được giao lưu với quý vị.
Ví dụ 9
各位辛苦了,大家先休息一下。
Gèwèi xīnkǔ le, dàjiā xiān xiūxi yíxià.
Mọi người đã vất vả rồi, trước tiên hãy nghỉ một lát.
Ví dụ 10
希望各位都能顺利通过考试。
Xīwàng gèwèi dōu néng shùnlì tōngguò kǎoshì.
Hy vọng mọi người đều có thể thuận lợi vượt qua kỳ thi.
4. 指示代词“各种” – 各种: các loại, đủ loại
各种 – gèzhǒng – các loại, đủ loại, nhiều loại khác nhau
“各种” biểu thị nhiều chủng loại khác nhau thuộc cùng một phạm vi.
4.1. Cấu trúc cơ bản
各种 + 名词
Ví dụ:
各种问题
các loại vấn đề.
各种方法
các phương pháp khác nhau.
各种活动
các loại hoạt động.
4.2. 各种 + danh từ cụ thể
各种水果
đủ loại hoa quả.
各种食品
đủ loại thực phẩm.
各种衣服
nhiều loại quần áo.
4.3. 各种 + danh từ trừu tượng
Không chỉ dùng với vật thể.
Có thể nói:
各种原因
nhiều nguyên nhân khác nhau.
各种困难
đủ loại khó khăn.
各种意见
nhiều ý kiến khác nhau.
4.4. 有 + 各种 + N
Một mẫu rất phổ biến:
处所 + 有 + 各种 + 名词
Ví dụ:
商场里有各种商品。
Trong trung tâm thương mại có đủ loại hàng hóa.
4.5. 各种 và 各
“各” chú trọng từng đơn vị.
“各种” chú trọng từng chủng loại.
各学校
mỗi/các trường.
各种学校
các loại trường học.
Ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
4.6. Công thức
各种 + N
有各种 + N
提供各种 + N
出现各种 + N
面对各种 + N
使用各种 + N
4.7. Mười ví dụ
Ví dụ 1
这家商场有各种商品。
Zhè jiā shāngchǎng yǒu gèzhǒng shāngpǐn.
Trung tâm thương mại này có đủ loại hàng hóa.
Ví dụ 2
网上可以找到各种学习资料。
Wǎngshàng kěyǐ zhǎodào gèzhǒng xuéxí zīliào.
Trên mạng có thể tìm thấy đủ loại tài liệu học tập.
Ví dụ 3
我们在工作中会遇到各种问题。
Wǒmen zài gōngzuò zhōng huì yùdào gèzhǒng wèntí.
Trong công việc chúng ta sẽ gặp nhiều loại vấn đề.
Ví dụ 4
这个网站提供各种服务。
Zhège wǎngzhàn tígōng gèzhǒng fúwù.
Trang web này cung cấp nhiều loại dịch vụ.
Ví dụ 5
超市里有各种新鲜水果。
Chāoshì lǐ yǒu gèzhǒng xīnxiān shuǐguǒ.
Trong siêu thị có đủ loại hoa quả tươi.
Ví dụ 6
老师用了各种方法帮助学生理解语法。
Lǎoshī yòng le gèzhǒng fāngfǎ bāngzhù xuésheng lǐjiě yǔfǎ.
Giáo viên đã sử dụng nhiều phương pháp để giúp học sinh hiểu ngữ pháp.
Ví dụ 7
我们应该学会面对各种困难。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì miànduì gèzhǒng kùnnan.
Chúng ta nên học cách đối mặt với mọi loại khó khăn.
Ví dụ 8
关于这个问题,大家提出了各种意见。
Guānyú zhège wèntí, dàjiā tíchū le gèzhǒng yìjiàn.
Về vấn đề này, mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến khác nhau.
Ví dụ 9
春节期间,各地会举行各种庆祝活动。
Chūnjié qījiān, gèdì huì jǔxíng gèzhǒng qìngzhù huódòng.
Trong thời gian Tết Nguyên đán, các nơi sẽ tổ chức nhiều hoạt động chúc mừng khác nhau.
Ví dụ 10
旅行可以让我们了解各种不同的文化。
Lǚxíng kěyǐ ràng wǒmen liǎojiě gèzhǒng bùtóng de wénhuà.
Du lịch có thể giúp chúng ta tìm hiểu nhiều nền văn hóa khác nhau.
5. 指示代词“任何” – 任何: bất kỳ, bất cứ
任何 – rènhé – bất kỳ, bất cứ
“任何” dùng để chỉ một cá thể bất kỳ trong toàn bộ phạm vi, không giới hạn đối tượng cụ thể.
Nó có sắc thái bao quát rất mạnh.
5.1. 任何 + danh từ
Cấu trúc cơ bản:
任何 + 名词
任何人
bất kỳ ai.
任何问题
bất kỳ vấn đề nào.
任何事情
bất kỳ chuyện gì.
任何时间
bất kỳ thời gian nào.
5.2. 任何……都……
Cấu trúc rất quan trọng:
任何 + N + 都 + 谓语
= bất kỳ… nào cũng…
Ví dụ:
任何人都可以参加。
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
5.3. 任何……也……
Trong một số ngữ cảnh:
任何 + N + 也 + 不/没……
= không… bất kỳ… nào.
任何困难也不能阻止我们。
Không khó khăn nào có thể ngăn cản chúng ta.
5.4. Phủ định + 任何
Cấu trúc:
不/没 + V + 任何 + N
Ví dụ:
我没有告诉任何人。
Tôi chưa nói cho bất kỳ ai.
Đây là cách biểu thị phủ định toàn bộ.
5.5. 任何 + lượng từ + danh từ
Có thể nói:
任何一种方法
bất kỳ phương pháp nào.
任何一个人
bất kỳ một người nào.
任何一家公司
bất kỳ công ty nào.
5.6. 在任何情况下
Một kết hợp rất hữu ích:
在任何情况下都……
= trong bất kỳ trường hợp nào cũng…
5.7. 任何 và 每
每 = mỗi.
任何 = bất kỳ một… nào.
So sánh:
每个学生都要参加。
Mỗi học sinh đều phải tham gia.
任何学生都可以参加。
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể tham gia.
Câu thứ nhất nhấn mạnh tất cả từng người đều có nghĩa vụ.
Câu thứ hai nhấn mạnh không hạn chế đối tượng nào.
5.8. Công thức
任何 + N
任何 + N + 都……
任何 + N + 也不……
不/没 + V + 任何 + N
任何一个 + N
任何一种 + N
在任何情况下都……
5.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
任何人都不能进入这个房间。
Rènhé rén dōu bù néng jìnrù zhège fángjiān.
Bất kỳ ai cũng không được vào căn phòng này.
Ví dụ 2
你有任何问题都可以问我。
Nǐ yǒu rènhé wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.
Bạn có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể hỏi tôi.
Ví dụ 3
我没有把这件事告诉任何人。
Wǒ méiyǒu bǎ zhè jiàn shì gàosu rènhé rén.
Tôi chưa nói chuyện này cho bất kỳ ai.
Ví dụ 4
任何学生都可以报名参加比赛。
Rènhé xuésheng dōu kěyǐ bàomíng cānjiā bǐsài.
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể đăng ký tham gia cuộc thi.
Ví dụ 5
你可以在任何时间联系我。
Nǐ kěyǐ zài rènhé shíjiān liánxì wǒ.
Bạn có thể liên hệ với tôi bất kỳ lúc nào.
Ví dụ 6
任何一种方法都有自己的优点和缺点。
Rènhé yì zhǒng fāngfǎ dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn.
Bất kỳ phương pháp nào cũng có ưu điểm và nhược điểm riêng.
Ví dụ 7
在任何情况下,我们都应该保持冷静。
Zài rènhé qíngkuàng xià, wǒmen dōu yīnggāi bǎochí lěngjìng.
Trong bất kỳ tình huống nào, chúng ta cũng nên giữ bình tĩnh.
Ví dụ 8
我不能接受任何这样的解释。
Wǒ bù néng jiēshòu rènhé zhèyàng de jiěshì.
Tôi không thể chấp nhận bất kỳ lời giải thích nào như vậy.
Ví dụ 9
任何困难都不能让他放弃自己的梦想。
Rènhé kùnnan dōu bù néng ràng tā fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể khiến anh ấy từ bỏ ước mơ của mình.
Ví dụ 10
这个决定不会影响任何人的正常生活。
Zhège juédìng bú huì yǐngxiǎng rènhé rén de zhèngcháng shēnghuó.
Quyết định này sẽ không ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của bất kỳ ai.
6. 指示代词“此” – 此: này, đây
此 – cǐ – này, đây
“此” là đại từ chỉ thị gần, về nghĩa cơ bản tương đương với:
这 / 这个 / 这里
nhưng có sắc thái văn viết, trang trọng và cô đọng hơn.
6.1. 此 + danh từ
Cấu trúc phổ biến nhất:
此 + 名词
Ví dụ:
此事
việc này.
此人
người này.
此方法
phương pháp này.
此问题
vấn đề này.
6.2. Khác biệt giữa 此 và 这
Trong khẩu ngữ:
这个问题很重要。
Zhège wèntí hěn zhòngyào.
Vấn đề này rất quan trọng.
Trong văn viết:
此问题很重要。
Cǐ wèntí hěn zhòngyào.
Vấn đề này rất quan trọng.
“此” trang trọng hơn.
6.3. Những môi trường thường xuất hiện
“此” thường gặp trong:
thông báo;
quy định;
hợp đồng;
văn bản hành chính;
báo chí;
thư tín trang trọng;
biển báo;
văn viết.
6.4. Các kết hợp phổ biến
此事
việc này
此人
người này
此处
nơi này
此次
lần này
此时
lúc này
在此
tại đây / nhân đây
到此
đến đây
6.5. Không dùng hoàn toàn giống 这个
Trong khẩu ngữ hàng ngày, người Trung Quốc thường nói:
这个人
hơn là:
此人
“此人” nghe mang màu sắc văn viết hoặc nhận xét trang trọng.
6.6. 在此
Cấu trúc:
在此 + V
thường xuất hiện trong lời cảm ơn, tuyên bố hoặc thông báo.
在此感谢大家。
Xin cảm ơn mọi người tại đây / nhân đây xin cảm ơn mọi người.
6.7. 到此为止
Một biểu thức rất phổ biến:
到此为止
dào cǐ wéi zhǐ
dừng tại đây / đến đây là kết thúc.
6.8. Công thức
此 + N
此 + N + 是……
对于此事……
在此 + V
到此为止
从此……
Trong đó “从此” đã có tính cố định hóa cao với nghĩa “từ đó về sau”.
6.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
此事我会认真处理。
Cǐ shì wǒ huì rènzhēn chǔlǐ.
Việc này tôi sẽ xử lý nghiêm túc.
Ví dụ 2
此处禁止停车。
Cǐchù jìnzhǐ tíngchē.
Nơi này cấm đỗ xe.
Ví dụ 3
此产品不适合儿童使用。
Cǐ chǎnpǐn bù shìhé értóng shǐyòng.
Sản phẩm này không thích hợp cho trẻ em sử dụng.
Ví dụ 4
此方法简单而有效。
Cǐ fāngfǎ jiǎndān ér yǒuxiào.
Phương pháp này đơn giản mà hiệu quả.
Ví dụ 5
此问题需要大家一起讨论。
Cǐ wèntí xūyào dàjiā yìqǐ tǎolùn.
Vấn đề này cần mọi người cùng thảo luận.
Ví dụ 6
此文件请保存好。
Cǐ wénjiàn qǐng bǎocún hǎo.
Xin hãy bảo quản tốt tài liệu này.
Ví dụ 7
今天的会议就到此为止。
Jīntiān de huìyì jiù dào cǐ wéi zhǐ.
Cuộc họp hôm nay dừng tại đây.
Ví dụ 8
在此,我要感谢各位老师的帮助。
Zài cǐ, wǒ yào gǎnxiè gèwèi lǎoshī de bāngzhù.
Nhân đây, tôi muốn cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô.
Ví dụ 9
此人我以前从来没有见过。
Cǐ rén wǒ yǐqián cónglái méiyǒu jiànguo.
Người này trước đây tôi chưa từng gặp.
Ví dụ 10
此次活动吸引了许多年轻人参加。
Cǐ cì huódòng xīyǐn le xǔduō niánqīngrén cānjiā.
Hoạt động lần này đã thu hút nhiều người trẻ tham gia.
Như vậy, 6 trọng điểm đầu tiên đã hoàn thành theo đúng thứ tự của đại cương HSK 4 mới.
7. 名量词“打” – Lượng từ 打
打 – dǎ – tá, một tá = 12 đơn vị
Ở HSK 4, 打 được đưa vào nhóm 专用名量词 – danh lượng từ chuyên dụng.
Khi làm lượng từ, 打 không mang nghĩa “đánh” như động từ 打, mà là đơn vị đếm vay mượn tương đương với “dozen – một tá”, tức:
一打 = 十二个 = 12 đơn vị
7.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 打 + 名词
Số từ + 打 + danh từ
Ví dụ:
一打鸡蛋
yì dǎ jīdàn
một tá trứng = 12 quả trứng.
两打啤酒
liǎng dǎ píjiǔ
hai tá bia.
7.2. Giá trị số lượng của 打
Cần ghi nhớ:
一打 = 12
两打 = 24
三打 = 36
Ví dụ:
两打鸡蛋
= 24 quả trứng.
7.3. Đối tượng thường dùng với 打
“打” thường dùng với những sản phẩm có thể đóng thành nhóm 12 chiếc, chẳng hạn:
鸡蛋 – trứng
铅笔 – bút chì
瓶装饮料 – đồ uống đóng chai
袜子 – tất
杯子 – cốc
Trong thực tế hiện đại, phạm vi sử dụng phụ thuộc vào thói quen đóng gói của hàng hóa.
7.4. 几打
Cấu trúc:
几 + 打 + N
= mấy tá…
你买了几打鸡蛋?
Nǐ mǎi le jǐ dǎ jīdàn?
Bạn đã mua mấy tá trứng?
7.5. 多少打
Có thể hỏi:
多少打 + N?
= bao nhiêu tá…
这里有多少打饮料?
Ở đây có bao nhiêu tá đồ uống?
7.6. 这/那 + 一打 + N
Ví dụ:
这一打鸡蛋
tá trứng này.
那两打饮料
hai tá đồ uống kia.
7.7. Phân biệt 打 với 个
十二个鸡蛋
12 quả trứng.
一打鸡蛋
một tá trứng.
Hai cách có cùng tổng số lượng nhưng cách nhìn khác nhau:
个 → đếm từng đơn vị.
打 → coi 12 đơn vị thành một nhóm.
7.8. Công thức thường dùng
一打 + N
两打 + N
几打 + N
多少打 + N
买 + 数词 + 打 + N
准备 + 数词 + 打 + N
一共有 + 数词 + 打 + N
7.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
我买了一打鸡蛋。
Wǒ mǎi le yì dǎ jīdàn.
Tôi đã mua một tá trứng.
Ví dụ 2
妈妈让我买两打鸡蛋回来。
Māma ràng wǒ mǎi liǎng dǎ jīdàn huílai.
Mẹ bảo tôi mua hai tá trứng về.
Ví dụ 3
一打鸡蛋一共有十二个。
Yì dǎ jīdàn yígòng yǒu shí’èr ge.
Một tá trứng tổng cộng có mười hai quả.
Ví dụ 4
我们需要准备三打饮料。
Wǒmen xūyào zhǔnbèi sān dǎ yǐnliào.
Chúng ta cần chuẩn bị ba tá đồ uống.
Ví dụ 5
老板订了十打杯子。
Lǎobǎn dìng le shí dǎ bēizi.
Ông chủ đã đặt mười tá cốc.
Ví dụ 6
你想买几打铅笔?
Nǐ xiǎng mǎi jǐ dǎ qiānbǐ?
Bạn muốn mua mấy tá bút chì?
Ví dụ 7
这两打鸡蛋都是今天送来的。
Zhè liǎng dǎ jīdàn dōu shì jīntiān sòng lái de.
Hai tá trứng này đều được giao đến hôm nay.
Ví dụ 8
商店一次进了二十打饮料。
Shāngdiàn yí cì jìn le èrshí dǎ yǐnliào.
Cửa hàng một lần nhập hai mươi tá đồ uống.
Ví dụ 9
请帮我数一下这里有多少打商品。
Qǐng bāng wǒ shǔ yíxià zhèlǐ yǒu duōshao dǎ shāngpǐn.
Hãy giúp tôi đếm xem ở đây có bao nhiêu tá hàng hóa.
Ví dụ 10
如果每打有十二瓶,那么五打就是六十瓶。
Rúguǒ měi dǎ yǒu shí’èr píng, nàme wǔ dǎ jiù shì liùshí píng.
Nếu mỗi tá có mười hai chai thì năm tá là sáu mươi chai.
8. 名量词“袋” – Lượng từ 袋
袋 – dài – túi, bao
“袋” vừa có thể là danh từ “túi, bao”, vừa có thể được sử dụng như danh lượng từ, biểu thị một lượng đồ vật được chứa trong một chiếc túi hoặc bao.
Trong HSK 4, tài liệu chính thức xếp 袋 vào nhóm 专用名量词.
8.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 袋 + 名词
Ví dụ:
一袋米
yí dài mǐ
một bao gạo.
两袋水果
liǎng dài shuǐguǒ
hai túi hoa quả.
8.2. 袋 biểu thị đơn vị chứa
Khác với những lượng từ chỉ hình dạng như 张、条、棵, “袋” nhấn mạnh:
số lượng vật được chứa trong một chiếc túi hoặc bao.
Ví dụ:
一袋盐
một túi muối.
一袋糖
một túi đường.
8.3. 一大袋 / 一小袋
Có thể thêm tính từ trước lượng từ:
数词 + 大/小 + 袋 + N
一大袋水果
một túi lớn hoa quả.
一小袋糖
một túi nhỏ đường.
8.4. 这袋 / 那袋
Khi số “一” được lược bỏ:
这 + 袋 + N
那 + 袋 + N
Ví dụ:
这袋米
bao gạo này.
那袋水果
túi hoa quả kia.
8.5. 每袋
每 + 袋 + ……
= mỗi túi/bao…
每袋五公斤。
Mỗi bao năm kilôgam.
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong ngữ cảnh mua bán.
8.6. 一袋一袋地……
Có thể lặp cấu trúc số lượng:
一袋一袋地 + V
= từng túi từng túi một…
他们把东西一袋一袋地搬进去。
Họ chuyển đồ vào từng túi một.
8.7. Công thức
一袋 + N
数词 + 袋 + N
几袋 + N
多少袋 + N
每袋 + 数量
一大袋 + N
一小袋 + N
这袋/那袋 + N
8.8. Mười ví dụ
Ví dụ 1
我买了一袋米。
Wǒ mǎi le yí dài mǐ.
Tôi đã mua một bao gạo.
Ví dụ 2
桌子上有一袋苹果。
Zhuōzi shàng yǒu yí dài píngguǒ.
Trên bàn có một túi táo.
Ví dụ 3
妈妈买了两袋面包。
Māma mǎi le liǎng dài miànbāo.
Mẹ đã mua hai túi bánh mì.
Ví dụ 4
请给我一小袋盐。
Qǐng gěi wǒ yì xiǎo dài yán.
Xin đưa cho tôi một túi muối nhỏ.
Ví dụ 5
这袋米有十公斤重。
Zhè dài mǐ yǒu shí gōngjīn zhòng.
Bao gạo này nặng mười kilôgam.
Ví dụ 6
我们一共买了五袋水果。
Wǒmen yígòng mǎi le wǔ dài shuǐguǒ.
Chúng tôi tổng cộng đã mua năm túi hoa quả.
Ví dụ 7
每袋糖有一公斤。
Měi dài táng yǒu yì gōngjīn.
Mỗi túi đường có một kilôgam.
Ví dụ 8
那袋垃圾是谁放在这儿的?
Nà dài lājī shì shéi fàng zài zhèr de?
Túi rác kia là ai đặt ở đây?
Ví dụ 9
他从超市提回来一大袋东西。
Tā cóng chāoshì tí huílai yí dà dài dōngxi.
Anh ấy xách từ siêu thị về một túi đồ rất lớn.
Ví dụ 10
工人把这些材料一袋一袋地搬进仓库。
Gōngrén bǎ zhèxiē cáiliào yí dài yí dài de bān jìn cāngkù.
Công nhân chuyển những vật liệu này từng bao một vào kho.
9. 名量词“棵” – Lượng từ 棵
棵 – kē
“棵” là lượng từ chuyên dùng chủ yếu cho cây cối và thực vật có thân hoặc cá thể tương đối độc lập.
Tài liệu HSK 4 chính thức liệt kê 棵 trong nhóm danh lượng từ chuyên dụng.
9.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 棵 + 植物名词
Ví dụ:
一棵树
yì kē shù
một cái cây.
两棵苹果树
liǎng kē píngguǒshù
hai cây táo.
9.2. Danh từ thường đi với 棵
树
cây.
松树
cây thông.
苹果树
cây táo.
桃树
cây đào.
花
một số loại cây hoa.
白菜
cây cải thảo.
9.3. 一棵大树
Tính từ thường đứng sau cụm lượng từ:
数词 + 棵 + 形容词 + 名词
一棵大树
một cây lớn.
两棵年轻的树
hai cây còn non.
9.4. 这棵 / 那棵
这棵树
cây này.
那棵树
cây kia.
Không cần nói:
这一棵树
trừ khi cần nhấn mạnh số lượng “một”.
9.5. 每棵
每棵树
mỗi cây.
Ví dụ:
每棵树都长得很好。
Mỗi cây đều phát triển rất tốt.
9.6. Phân biệt 棵 và 个
Với cây cối, khi đã biết lượng từ phù hợp, nên dùng:
一棵树
thay vì cách khái quát:
一个树 ×
Trong tiếng Trung chuẩn, 树 thường kết hợp với 棵.
9.7. Công thức
一棵 + 树
数词 + 棵 + 植物
这/那 + 棵 + N
每棵 + N + 都……
种 + 数词 + 棵 + N
有 + 数词 + 棵 + N
9.8. Mười ví dụ
Ví dụ 1
院子里有一棵大树。
Yuànzi lǐ yǒu yì kē dà shù.
Trong sân có một cây lớn.
Ví dụ 2
我们种了三棵苹果树。
Wǒmen zhòng le sān kē píngguǒshù.
Chúng tôi đã trồng ba cây táo.
Ví dụ 3
这棵树已经有几十年了。
Zhè kē shù yǐjīng yǒu jǐshí nián le.
Cây này đã có tuổi đời mấy chục năm rồi.
Ví dụ 4
学校门口有两棵高大的树。
Xuéxiào ménkǒu yǒu liǎng kē gāodà de shù.
Trước cổng trường có hai cây lớn cao.
Ví dụ 5
每棵树都需要阳光和水。
Měi kē shù dōu xūyào yángguāng hé shuǐ.
Mỗi cây đều cần ánh nắng và nước.
Ví dụ 6
那棵树下面坐着几个老人。
Nà kē shù xiàmiàn zuòzhe jǐ ge lǎorén.
Dưới cây kia có mấy người già đang ngồi.
Ví dụ 7
爸爸在院子里种了一棵桃树。
Bàba zài yuànzi lǐ zhòng le yì kē táoshù.
Bố đã trồng một cây đào trong sân.
Ví dụ 8
这几棵树长得特别快。
Zhè jǐ kē shù zhǎng de tèbié kuài.
Mấy cây này lớn đặc biệt nhanh.
Ví dụ 9
风太大,把一棵小树吹倒了。
Fēng tài dà, bǎ yì kē xiǎoshù chuī dǎo le.
Gió quá mạnh, làm đổ một cây nhỏ.
Ví dụ 10
公园里新种了几百棵树。
Gōngyuán lǐ xīn zhòng le jǐ bǎi kē shù.
Trong công viên mới trồng mấy trăm cây.
10. 名量词“台” – Lượng từ 台
台 – tái
“台” là lượng từ rất quan trọng, thường dùng để đếm máy móc, thiết bị, phương tiện hoặc một số loại đồ điện tử có kết cấu tương đối hoàn chỉnh.
Trong HSK 4, 台 được xếp vào nhóm 专用名量词.
10.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 台 + 机器/设备
Ví dụ:
一台电脑
yì tái diànnǎo
một chiếc máy tính.
两台空调
liǎng tái kōngtiáo
hai chiếc điều hòa.
10.2. Danh từ thường đi với 台
电脑 – máy tính
电视 – tivi
空调 – điều hòa
洗衣机 – máy giặt
打印机 – máy in
机器 – máy móc
电梯 – trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể được tính bằng 台
10.3. Một số phương tiện
“台” cũng có thể dùng cho một số loại phương tiện hoặc máy móc cơ giới tùy vùng/ngữ cảnh, nhưng ở trình độ HSK 4 nên ưu tiên ghi nhớ nhóm:
máy móc – thiết bị điện tử – thiết bị gia dụng.
10.4. 这台 / 那台
这台电脑
máy tính này.
那台电视
chiếc tivi kia.
10.5. 每台
每台机器
mỗi chiếc máy.
Ví dụ:
每台机器都要检查。
Mỗi máy đều phải được kiểm tra.
10.6. 台 không đồng nghĩa với 个
Có thể học viên dùng “个” cho mọi vật.
Nhưng chuẩn tự nhiên là:
一台电脑
không phải cách ưu tiên:
一个电脑
一台空调
không phải:
一个空调
Khi đã biết lượng từ chuyên dụng nên sử dụng lượng từ đó.
10.7. Cấu trúc
一台 + 机器
数词 + 台 + 设备
这/那 + 台 + N
每台 + N
买/修/安装 + 数词 + 台 + N
有 + 数词 + 台 + N
10.8. Mười ví dụ
Ví dụ 1
我买了一台新电脑。
Wǒ mǎi le yì tái xīn diànnǎo.
Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.
Ví dụ 2
办公室里有十台电脑。
Bàngōngshì lǐ yǒu shí tái diànnǎo.
Trong văn phòng có mười chiếc máy tính.
Ví dụ 3
这台空调坏了。
Zhè tái kōngtiáo huài le.
Chiếc điều hòa này hỏng rồi.
Ví dụ 4
那台打印机是谁的?
Nà tái dǎyìnjī shì shéi de?
Chiếc máy in kia là của ai?
Ví dụ 5
学校新买了二十台电脑。
Xuéxiào xīn mǎi le èrshí tái diànnǎo.
Trường học mới mua hai mươi chiếc máy tính.
Ví dụ 6
我们家有两台电视。
Wǒmen jiā yǒu liǎng tái diànshì.
Nhà chúng tôi có hai chiếc tivi.
Ví dụ 7
每台机器都必须认真检查。
Měi tái jīqì dōu bìxū rènzhēn jiǎnchá.
Mỗi chiếc máy đều phải được kiểm tra cẩn thận.
Ví dụ 8
公司准备安装五台新空调。
Gōngsī zhǔnbèi ānzhuāng wǔ tái xīn kōngtiáo.
Công ty chuẩn bị lắp năm chiếc điều hòa mới.
Ví dụ 9
这台洗衣机用了差不多十年了。
Zhè tái xǐyījī yòng le chàbuduō shí nián le.
Chiếc máy giặt này đã được dùng gần mười năm rồi.
Ví dụ 10
技术人员正在修理那台机器。
Jìshù rényuán zhèngzài xiūlǐ nà tái jīqì.
Nhân viên kỹ thuật đang sửa chiếc máy kia.
11. 名量词“幅” – Lượng từ 幅
幅 – fú
“幅” là lượng từ dùng chủ yếu với những vật có bề mặt phẳng, thường được trải hoặc treo ra, đặc biệt là:
画 – tranh
图片 – hình ảnh
照片 – ảnh
地图 – bản đồ
书法作品 – tác phẩm thư pháp
Ngoài ra nó còn xuất hiện trong một số danh từ trừu tượng như:
一幅景象
một cảnh tượng.
Trong đại cương HSK 4, 幅 được xếp trong nhóm danh lượng từ chuyên dụng.
11.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 幅 + 名词
Ví dụ:
一幅画
yì fú huà
một bức tranh.
两幅地图
liǎng fú dìtú
hai tấm bản đồ.
11.2. 幅 + 画
Đây là kết hợp cơ bản nhất:
一幅画
một bức tranh.
一幅漂亮的画
một bức tranh đẹp.
Công thức:
数词 + 幅 + 形容词 + 名词
11.3. 幅 + 书法作品
Ví dụ:
一幅书法作品
một tác phẩm thư pháp.
Trong ngữ cảnh văn hóa Trung Quốc, cách dùng này rất phổ biến.
11.4. 幅 + 地图
一幅中国地图
một tấm bản đồ Trung Quốc.
11.5. 幅 với nghĩa trừu tượng
Có thể dùng với hình ảnh hoặc cảnh tượng:
一幅美丽的景象
một cảnh tượng đẹp.
一幅幸福的画面
một khung cảnh hạnh phúc.
Ở đây “幅” tạo cảm giác như toàn bộ cảnh tượng là một bức tranh.
11.6. 这幅 / 那幅
这幅画
bức tranh này.
那幅照片
bức ảnh kia.
11.7. 每幅
每幅画都有自己的特点。
Mỗi bức tranh đều có đặc điểm riêng.
11.8. Phân biệt 幅 và 张
Cả hai đều có thể liên quan tới vật phẳng, nhưng trọng tâm khác nhau.
张 có phạm vi rất rộng:
一张纸
một tờ giấy.
一张照片
một tấm ảnh.
一张地图
một tấm bản đồ.
幅 thiên về tác phẩm, tranh ảnh, bản đồ hoặc vật được trải/treo thành một bề mặt hoàn chỉnh:
一幅画
一幅地图
一幅书法作品
Trong một số danh từ như 照片、地图, cả 张 và 幅 có thể xuất hiện, nhưng sắc thái và thói quen sử dụng khác nhau.
11.9. Công thức
一幅 + 画
数词 + 幅 + N
这/那 + 幅 + N
每幅 + N + 都……
一幅 + 形容词 + N
画/挂/展示 + 数词 + 幅 + N
11.10. Mười ví dụ
Ví dụ 1
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guàzhe yì fú huà.
Trên tường đang treo một bức tranh.
Ví dụ 2
这幅画非常漂亮。
Zhè fú huà fēicháng piàoliang.
Bức tranh này rất đẹp.
Ví dụ 3
老师给我们看了一幅中国地图。
Lǎoshī gěi wǒmen kàn le yì fú Zhōngguó dìtú.
Giáo viên đã cho chúng tôi xem một tấm bản đồ Trung Quốc.
Ví dụ 4
展览会上展示了几十幅作品。
Zhǎnlǎnhuì shàng zhǎnshì le jǐshí fú zuòpǐn.
Triển lãm đã trưng bày mấy chục tác phẩm.
Ví dụ 5
我特别喜欢那幅山水画。
Wǒ tèbié xǐhuan nà fú shānshuǐhuà.
Tôi đặc biệt thích bức tranh sơn thủy kia.
Ví dụ 6
每幅画都有自己的故事。
Měi fú huà dōu yǒu zìjǐ de gùshi.
Mỗi bức tranh đều có câu chuyện riêng.
Ví dụ 7
爷爷写了一幅书法作品送给我。
Yéye xiě le yì fú shūfǎ zuòpǐn sòng gěi wǒ.
Ông nội đã viết một tác phẩm thư pháp tặng tôi.
Ví dụ 8
眼前是一幅美丽的春天景象。
Yǎnqián shì yì fú měilì de chūntiān jǐngxiàng.
Trước mắt là một cảnh tượng mùa xuân tươi đẹp.
Ví dụ 9
这张照片看上去就像一幅画。
Zhè zhāng zhàopiàn kàn shàngqu jiù xiàng yì fú huà.
Bức ảnh này nhìn giống hệt một bức tranh.
Ví dụ 10
那幅作品给观众留下了很深的印象。
Nà fú zuòpǐn gěi guānzhòng liúxià le hěn shēn de yìnxiàng.
Tác phẩm đó đã để lại ấn tượng rất sâu sắc cho khán giả.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành trọng điểm 7–11, tức toàn bộ nhóm 专用名量词:打、袋、棵、台、幅 được đại cương HSK 4 mới quy định.
12. 借用名量词“脸” – Cấu trúc lượng hóa với 脸
脸 – liǎn – mặt, khuôn mặt
Trong cách dùng thông thường:
脸 là danh từ “khuôn mặt”.
Nhưng trong cấu trúc HSK 4:
一脸 + 名词 / 状态
“脸” được sử dụng như một danh lượng từ vay mượn, biểu thị một trạng thái, biểu cảm hoặc thứ gì đó hiện đầy trên khuôn mặt.
Đây là cách biểu đạt rất tự nhiên trong tiếng Trung.
12.1. Cấu trúc cơ bản
一脸 + 名词
Có thể hiểu:
cả khuôn mặt đầy…
Ví dụ:
一脸汗
yì liǎn hàn
mồ hôi đầy mặt.
一脸笑容
yì liǎn xiàoróng
khuôn mặt đầy nụ cười.
12.2. 一脸 + biểu cảm/trạng thái
Những kết hợp rất phổ biến:
一脸高兴
vẻ mặt đầy vui mừng.
一脸吃惊
vẻ mặt kinh ngạc.
一脸无奈
vẻ mặt bất lực.
一脸认真
vẻ mặt rất nghiêm túc.
一脸疑问
vẻ mặt đầy thắc mắc.
12.3. Cấu trúc
主语 + 一脸 + N
Ví dụ:
他一脸汗。
Tā yì liǎn hàn.
Mặt anh ấy đầy mồ hôi.
12.4. 一脸 + 地 + động từ?
Trong một số câu, cụm “一脸……” có thể đóng vai trò miêu tả trạng thái của chủ thể:
他一脸认真地看着我。
Tā yì liǎn rènzhēn de kànzhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt rất nghiêm túc.
Tuy nhiên ở trình độ HSK 4, nên ưu tiên những cấu trúc đơn giản hơn:
他一脸认真。
hoặc:
他一脸认真地……
12.5. 一脸 + 的 + danh từ?
Có thể tạo cấu trúc định ngữ:
一脸疑问的样子
vẻ mặt đầy thắc mắc.
Công thức:
一脸 + N + 的 + 样子
12.6. 脸 trong cấu trúc này không thể tùy ý thay bằng 个
Không nói:
× 一个汗
để biểu thị “mồ hôi đầy mặt”.
Phải nói:
一脸汗
Đây chính là giá trị của “脸” với chức năng lượng hóa.
12.7. Ý nghĩa tu từ
“一脸……” thường tạo hình ảnh rất trực quan.
So sánh:
他很高兴。
Anh ấy rất vui.
và:
他一脸高兴。
Anh ấy lộ rõ vẻ vui mừng trên khuôn mặt.
Câu thứ hai nhấn mạnh biểu cảm bên ngoài.
12.8. Các kết hợp thường gặp
一脸汗
一脸笑容
一脸高兴
一脸吃惊
一脸无奈
一脸疑问
一脸认真
一脸幸福
一脸失望
一脸生气
12.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
他跑回来时一脸汗。
Tā pǎo huílai shí yì liǎn hàn.
Khi chạy về, mặt anh ấy đầy mồ hôi.
Ví dụ 2
听到这个好消息,她一脸笑容。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā yì liǎn xiàoróng.
Nghe tin tốt này, khuôn mặt cô ấy tràn đầy nụ cười.
Ví dụ 3
孩子一脸高兴地跑进了教室。
Háizi yì liǎn gāoxìng de pǎo jìn le jiàoshì.
Đứa trẻ vui vẻ chạy vào lớp học.
Ví dụ 4
听完老师的解释,他还是一脸疑问。
Tīngwán lǎoshī de jiěshì, tā háishi yì liǎn yíwèn.
Nghe giáo viên giải thích xong, anh ấy vẫn đầy vẻ thắc mắc.
Ví dụ 5
他听到这个结果以后,一脸吃惊。
Tā tīngdào zhège jiéguǒ yǐhòu, yì liǎn chījīng.
Sau khi nghe kết quả này, mặt anh ấy đầy vẻ kinh ngạc.
Ví dụ 6
老板一脸认真地告诉我们要按时完成任务。
Lǎobǎn yì liǎn rènzhēn de gàosu wǒmen yào ànshí wánchéng rènwu.
Ông chủ nghiêm túc nói với chúng tôi rằng phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 7
她一脸无奈,不知道该怎么办。
Tā yì liǎn wúnài, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
Cô ấy đầy vẻ bất lực, không biết nên làm thế nào.
Ví dụ 8
看到孩子顺利通过考试,父母一脸幸福。
Kàndào háizi shùnlì tōngguò kǎoshì, fùmǔ yì liǎn xìngfú.
Thấy con thuận lợi vượt qua kỳ thi, bố mẹ đầy vẻ hạnh phúc.
Ví dụ 9
他一脸失望地离开了办公室。
Tā yì liǎn shīwàng de líkāi le bàngōngshì.
Anh ấy rời văn phòng với vẻ mặt thất vọng.
Ví dụ 10
她突然一脸生气地问:“你为什么骗我?”
Tā tūrán yì liǎn shēngqì de wèn: “Nǐ wèishénme piàn wǒ?”
Cô ấy đột nhiên tức giận hỏi: “Tại sao anh lừa tôi?”
13. 借用名量词“手” – Cấu trúc lượng hóa với 手
手 – shǒu – tay
Trong nhóm danh lượng từ vay mượn của HSK 4, “手” thường được dùng trong cấu trúc:
一手 + 名词
để biểu thị một kỹ năng, một tay nghề hoặc khả năng được thực hiện bằng tay, và mở rộng ra là năng lực thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
13.1. Cấu trúc quan trọng nhất
一手 + 好 + N
Ví dụ:
一手好字
yì shǒu hǎo zì
chữ viết rất đẹp / một tay chữ đẹp.
一手好菜
yì shǒu hǎo cài
nấu ăn rất giỏi.
13.2. 会 + 一手……
Cấu trúc:
会 + 一手 + N
= có một kỹ năng rất tốt về…
Ví dụ:
她会一手好菜。
Tā huì yì shǒu hǎo cài.
Cô ấy nấu ăn rất giỏi.
13.3. 有 + 一手……
Cấu trúc:
有一手
= có tài, có nghề, có bản lĩnh.
Ví dụ:
他修电脑很有一手。
Anh ấy sửa máy tính rất có nghề.
Đây là một cách mở rộng rất phổ biến từ danh từ 手.
13.4. 一手好字
Cấu trúc này đặc biệt thường gặp.
Không chỉ nói:
他的字写得很好。
Chữ anh ấy viết rất đẹp.
Mà có thể nói:
他写得一手好字。
Anh ấy có một tay chữ rất đẹp.
13.5. 一手好菜
做得一手好菜
= nấu ăn rất giỏi.
Cấu trúc:
主语 + 做得 + 一手好菜
13.6. 一手好…… mang sắc thái đánh giá
“一手” không đơn giản chỉ là số lượng “một”.
Nó thường hàm ý:
một kỹ năng khá hoàn chỉnh, đáng khen hoặc nổi bật.
13.7. Các cấu trúc thường dùng
一手好字
一手好菜
一手好文章
有一手
很有一手
会一手……
练出一手……
写得一手……
做得一手……
13.8. Phân biệt 手 là danh từ và 手 là lượng từ vay mượn
我的手很疼。
Wǒ de shǒu hěn téng.
Tay tôi rất đau.
→ danh từ.
他写得一手好字。
Tā xiě de yì shǒu hǎo zì.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
→ chức năng lượng hóa/biểu đạt kỹ năng.
13.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
他写得一手好字。
Tā xiě de yì shǒu hǎo zì.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
Ví dụ 2
妈妈做得一手好菜。
Māma zuò de yì shǒu hǎo cài.
Mẹ nấu ăn rất giỏi.
Ví dụ 3
爷爷年轻的时候练出了一手好字。
Yéye niánqīng de shíhou liànchū le yì shǒu hǎo zì.
Khi còn trẻ, ông nội đã luyện được một tay chữ rất đẹp.
Ví dụ 4
别看他平时话不多,修机器却很有一手。
Bié kàn tā píngshí huà bù duō, xiū jīqì què hěn yǒu yì shǒu.
Đừng thấy bình thường anh ấy ít nói, anh ấy sửa máy móc rất có nghề.
Ví dụ 5
她做蛋糕特别有一手。
Tā zuò dàngāo tèbié yǒu yì shǒu.
Cô ấy làm bánh ngọt rất giỏi.
Ví dụ 6
这位厨师能做一手地道的中国菜。
Zhè wèi chúshī néng zuò yì shǒu dìdao de Zhōngguó cài.
Vị đầu bếp này có thể nấu món Trung Quốc rất đúng vị.
Ví dụ 7
他的父亲有一手修理汽车的好技术。
Tā de fùqīn yǒu yì shǒu xiūlǐ qìchē de hǎo jìshù.
Bố anh ấy có kỹ thuật sửa ô tô rất giỏi.
Ví dụ 8
她从小学习书法,现在已经写得一手好字了。
Tā cóngxiǎo xuéxí shūfǎ, xiànzài yǐjīng xiě de yì shǒu hǎo zì le.
Cô ấy học thư pháp từ nhỏ, bây giờ đã viết chữ rất đẹp.
Ví dụ 9
没想到你做饭这么有一手。
Méi xiǎngdào nǐ zuòfàn zhème yǒu yì shǒu.
Không ngờ bạn nấu ăn giỏi đến vậy.
Ví dụ 10
他不仅会修电脑,还会一手不错的摄影技术。
Tā bùjǐn huì xiū diànnǎo, hái huì yì shǒu búcuò de shèyǐng jìshù.
Anh ấy không chỉ biết sửa máy tính mà kỹ thuật chụp ảnh cũng khá tốt.
14. 借用名量词“盒” – Lượng từ 盒
盒 – hé – hộp
“盒” vốn là danh từ:
盒子
cái hộp.
Nhưng khi đứng trong cấu trúc số lượng:
数词 + 盒 + 名词
nó biểu thị một hộp chứa vật gì đó, vì vậy được đại cương HSK 4 xếp vào nhóm 借用名量词.
14.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 盒 + N
Ví dụ:
一盒牛奶
yì hé niúnǎi
một hộp sữa.
一盒巧克力
yì hé qiǎokèlì
một hộp sô-cô-la.
14.2. Danh từ thường kết hợp với 盒
牛奶
sữa.
巧克力
sô-cô-la.
饼干
bánh quy.
药
thuốc.
茶叶
trà.
月饼
bánh trung thu.
饭
cơm hộp.
14.3. 一大盒 / 一小盒
一大盒 + N
một hộp lớn…
一小盒 + N
một hộp nhỏ…
Ví dụ:
一大盒巧克力
một hộp sô-cô-la lớn.
14.4. 这盒 / 那盒
这盒牛奶
hộp sữa này.
那盒药
hộp thuốc kia.
14.5. 每盒
每盒 + 数量/价格
Ví dụ:
每盒二十元。
Mỗi hộp hai mươi tệ.
14.6. 几盒 / 多少盒
几盒药
mấy hộp thuốc.
多少盒牛奶
bao nhiêu hộp sữa.
14.7. Phân biệt 盒 và 盒子
盒子 là danh từ:
这个盒子很漂亮。
Cái hộp này rất đẹp.
“盒” trong:
一盒巧克力
là đơn vị chứa:
một hộp sô-cô-la.
14.8. Cấu trúc thường dùng
一盒 + N
数词 + 盒 + N
这/那 + 盒 + N
每盒 + 数量
几盒 + N
一大盒 + N
一小盒 + N
买/送/拿 + 数词 + 盒 + N
14.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
我买了一盒牛奶。
Wǒ mǎi le yì hé niúnǎi.
Tôi đã mua một hộp sữa.
Ví dụ 2
他送给我一盒巧克力。
Tā sòng gěi wǒ yì hé qiǎokèlì.
Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la.
Ví dụ 3
桌子上放着两盒饼干。
Zhuōzi shàng fàngzhe liǎng hé bǐnggān.
Trên bàn đang đặt hai hộp bánh quy.
Ví dụ 4
这盒药一天吃三次。
Zhè hé yào yì tiān chī sān cì.
Hộp thuốc này dùng mỗi ngày ba lần.
Ví dụ 5
妈妈买了一大盒水果。
Māma mǎi le yí dà hé shuǐguǒ.
Mẹ đã mua một hộp lớn hoa quả.
Ví dụ 6
请问这盒茶叶多少钱?
Qǐngwèn zhè hé cháyè duōshao qián?
Xin hỏi hộp trà này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 7
我们一共订了十盒午餐。
Wǒmen yígòng dìng le shí hé wǔcān.
Chúng tôi tổng cộng đã đặt mười hộp cơm trưa.
Ví dụ 8
每盒月饼里有六个月饼。
Měi hé yuèbing lǐ yǒu liù ge yuèbing.
Mỗi hộp bánh trung thu có sáu chiếc bánh.
Ví dụ 9
冰箱里还有几盒牛奶?
Bīngxiāng lǐ hái yǒu jǐ hé niúnǎi?
Trong tủ lạnh còn mấy hộp sữa?
Ví dụ 10
她打开那盒巧克力,请大家一起吃。
Tā dǎkāi nà hé qiǎokèlì, qǐng dàjiā yìqǐ chī.
Cô ấy mở hộp sô-cô-la kia và mời mọi người cùng ăn.
15. 借用名量词“屋子” – 一屋子……
屋子 – wūzi – căn phòng, căn nhà
“屋子” vốn là danh từ, nhưng trong cấu trúc:
一屋子 + 名词
nó có thể biểu thị:
cả căn phòng đầy người hoặc vật.
Đại cương HSK 4 liệt kê 屋子 trong nhóm danh lượng từ vay mượn.
15.1. Cấu trúc quan trọng
一屋子 + N
Ví dụ:
一屋子人
yì wūzi rén
cả một phòng đầy người.
一屋子书
yì wūzi shū
cả phòng đầy sách.
15.2. Ý nghĩa không phải “một căn phòng + danh từ” đơn thuần
So sánh:
一个屋子里有人。
Trong một căn phòng có người.
và:
一屋子人。
Cả căn phòng đầy người.
Cấu trúc thứ hai nhấn mạnh số lượng rất nhiều, chiếm đầy không gian.
15.3. Có thể dùng như vị ngữ miêu tả
Ví dụ:
里面一屋子人。
Lǐmiàn yì wūzi rén.
Bên trong đầy một phòng người.
15.4. 一屋子的……
Có thể thêm 的:
一屋子的书
cả một phòng sách.
一屋子的客人
cả căn phòng đầy khách.
Trong khẩu ngữ, cả:
一屋子人
và
一屋子的人
có thể xuất hiện tùy cấu trúc câu.
15.5. Thường tạo sắc thái “rất nhiều”
“一屋子” không phải là con số chính xác.
Nó tạo hình ảnh:
đầy cả căn phòng.
Do đó có tính miêu tả mạnh.
15.6. Các danh từ thường theo sau
人
người.
客人
khách.
学生
học sinh.
东西
đồ đạc.
书
sách.
家具
đồ nội thất.
孩子
trẻ em.
15.7. Công thức
一屋子 + N
满屋子 + N
屋子里 + 一屋子 + N
看到 + 一屋子 + N
坐着 + 一屋子 + 人
15.8. Phân biệt 一屋子 và 一个屋子
一个屋子
= một căn phòng.
一屋子人
= đầy cả một phòng người.
Không nên hiểu hai cấu trúc giống nhau.
15.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
客厅里坐着一屋子人。
Kètīng lǐ zuòzhe yì wūzi rén.
Trong phòng khách có cả một phòng đầy người đang ngồi.
Ví dụ 2
一进门,我就看见一屋子客人。
Yí jìn mén, wǒ jiù kànjiàn yì wūzi kèrén.
Vừa bước vào cửa, tôi đã thấy cả phòng đầy khách.
Ví dụ 3
他的书房里放着一屋子书。
Tā de shūfáng lǐ fàngzhe yì wūzi shū.
Phòng đọc sách của anh ấy đầy sách.
Ví dụ 4
今天家里来了一屋子亲戚。
Jīntiān jiālǐ lái le yì wūzi qīnqi.
Hôm nay nhà có cả một phòng đầy họ hàng đến.
Ví dụ 5
教室里一屋子学生都在等老师。
Jiàoshì lǐ yì wūzi xuésheng dōu zài děng lǎoshī.
Cả lớp đầy học sinh đều đang đợi giáo viên.
Ví dụ 6
孩子们跑进来以后,屋子里一下子变成了一屋子人。
Háizimen pǎo jìnlai yǐhòu, wūzi lǐ yíxiàzi biànchéng le yì wūzi rén.
Sau khi bọn trẻ chạy vào, trong phòng lập tức trở nên đầy người.
Ví dụ 7
搬家的时候,我们才发现家里有一屋子东西。
Bānjiā de shíhou, wǒmen cái fāxiàn jiālǐ yǒu yì wūzi dōngxi.
Khi chuyển nhà, chúng tôi mới phát hiện trong nhà có cả một phòng đầy đồ.
Ví dụ 8
她一打开门,就看到一屋子朋友在等她。
Tā yì dǎkāi mén, jiù kàndào yì wūzi péngyou zài děng tā.
Cô ấy vừa mở cửa đã thấy cả phòng đầy bạn bè đang đợi mình.
Ví dụ 9
这么小的房间里竟然住着一屋子人。
Zhème xiǎo de fángjiān lǐ jìngrán zhùzhe yì wūzi rén.
Trong căn phòng nhỏ thế này mà lại có cả một phòng đầy người ở.
Ví dụ 10
会议结束以后,一屋子的人慢慢离开了。
Huìyì jiéshù yǐhòu, yì wūzi de rén mànmàn líkāi le.
Sau khi cuộc họp kết thúc, những người đầy trong phòng dần dần rời đi.
16. 借用名量词“桌子” – 一桌子……
桌子 – zhuōzi – bàn
Trong đại cương HSK 4, 桌子 cũng được liệt kê trong nhóm 借用名量词.
Khi dùng trong:
一桌子 + N
“桌子” không còn đơn thuần chỉ “một cái bàn”, mà biểu thị:
đồ vật hoặc thức ăn được bày đầy cả bàn.
16.1. Cấu trúc cơ bản
一桌子 + 名词
Ví dụ:
一桌子菜
yì zhuōzi cài
cả một bàn đầy thức ăn.
一桌子书
yì zhuōzi shū
cả một bàn đầy sách.
16.2. Cách dùng phổ biến nhất: 一桌子菜
Đây là cấu trúc cực kỳ tự nhiên:
做了一桌子菜
đã nấu đầy một bàn thức ăn.
Ví dụ:
妈妈做了一桌子菜。
Mẹ đã nấu cả một bàn đầy món ăn.
16.3. 一桌子 + vật
Không chỉ dùng cho thức ăn:
一桌子书
cả bàn đầy sách.
一桌子文件
cả bàn đầy tài liệu.
一桌子东西
cả bàn đầy đồ.
16.4. 一桌子的……
Có thể dùng:
一桌子的菜
cả bàn đầy thức ăn.
So với:
一桌子菜
thì dạng không có 的 thường cô đọng và khẩu ngữ hơn.
16.5. Một bàn người?
Cần phân biệt:
一桌人
một bàn người / những người ngồi cùng một bàn.
và:
一桌子菜
một bàn đầy đồ ăn.
Trong trọng điểm HSK 4 ở đây, tài liệu ghi 桌子 với tư cách danh lượng từ vay mượn; kiểu biểu đạt điển hình là 一桌子…….
16.6. Ý nghĩa lượng hóa
So sánh:
桌子上有很多菜。
Trên bàn có rất nhiều món ăn.
và:
一桌子菜。
Cả một bàn đầy món ăn.
Câu thứ hai cô đọng và giàu hình ảnh hơn.
16.7. Cấu trúc thường dùng
一桌子 + 菜
一桌子 + 东西
一桌子 + 书
一桌子 + 文件
准备 + 一桌子 + N
摆着 + 一桌子 + N
做了 + 一桌子 + 菜
看到 + 一桌子 + N
16.8. 与“一桌”区别
一桌客人
một bàn khách.
一桌人
một bàn người.
一桌饭菜
một bàn thức ăn.
Còn:
一桌子菜
nhấn mạnh toàn bộ mặt bàn đầy thức ăn.
16.9. Mười ví dụ
Ví dụ 1
妈妈做了一桌子菜。
Māma zuò le yì zhuōzi cài.
Mẹ đã nấu cả một bàn đầy thức ăn.
Ví dụ 2
桌子上摆着一桌子水果。
Zhuōzi shàng bǎizhe yì zhuōzi shuǐguǒ.
Trên bàn bày đầy một bàn hoa quả.
Ví dụ 3
过年的时候,奶奶准备了一桌子好吃的。
Guònián de shíhou, nǎinai zhǔnbèi le yì zhuōzi hǎochī de.
Vào dịp Tết, bà đã chuẩn bị cả một bàn đầy món ngon.
Ví dụ 4
他办公室里放着一桌子文件。
Tā bàngōngshì lǐ fàngzhe yì zhuōzi wénjiàn.
Trong văn phòng anh ấy có cả một bàn đầy tài liệu.
Ví dụ 5
孩子把玩具放得一桌子都是。
Háizi bǎ wánjù fàng de yì zhuōzi dōu shì.
Đứa trẻ để đồ chơi đầy cả bàn.
Ví dụ 6
为了欢迎客人,他们准备了一桌子中国菜。
Wèile huānyíng kèrén, tāmen zhǔnbèi le yì zhuōzi Zhōngguó cài.
Để chào đón khách, họ đã chuẩn bị cả một bàn món Trung Quốc.
Ví dụ 7
我一进餐厅,就看到一桌子好吃的。
Wǒ yí jìn cāntīng, jiù kàndào yì zhuōzi hǎochī de.
Tôi vừa vào nhà hàng đã thấy cả một bàn đầy món ngon.
Ví dụ 8
老师桌上放着一桌子书和资料。
Lǎoshī zhuō shàng fàngzhe yì zhuōzi shū hé zīliào.
Trên bàn giáo viên có đầy sách và tài liệu.
Ví dụ 9
朋友来了,他特意做了一桌子菜请大家吃。
Péngyou lái le, tā tèyì zuò le yì zhuōzi cài qǐng dàjiā chī.
Bạn bè đến, anh ấy đặc biệt nấu cả một bàn thức ăn mời mọi người.
Ví dụ 10
看到这一桌子的美食,大家都不知道先吃哪个好。
Kàndào zhè yì zhuōzi de měishí, dàjiā dōu bù zhīdào xiān chī nǎge hǎo.
Nhìn cả bàn đầy món ngon này, mọi người đều không biết nên ăn món nào trước.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành trọng điểm 12–16, tức toàn bộ nhóm 借用名量词:脸、手、盒、屋子、桌子 mà đại cương HSK 4 mới liệt kê.
17. 动量词“场” – Động lượng từ 场
场 – chǎng – trận, buổi, cuộc
Khi làm động lượng từ, 场 dùng để tính số lần xảy ra của một hoạt động, sự kiện hoặc hiện tượng có quy mô tương đối hoàn chỉnh, thường có một khoảng thời gian diễn ra rõ ràng.
Các kết hợp điển hình:
一场比赛 – một trận thi đấu
一场会议 – một cuộc họp
一场演出 – một buổi biểu diễn
一场电影 – một suất/buổi phim
一场雨 – một trận mưa
一场雪 – một trận tuyết
一场大风 – một trận gió lớn
17.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 场 + 活动/事件
Số từ + 场 + hoạt động/sự kiện
Ví dụ:
一场比赛
Yì chǎng bǐsài.
Một trận thi đấu.
两场演出
Liǎng chǎng yǎnchū.
Hai buổi biểu diễn.
17.2. 场 dùng để đếm hoạt động có tính sự kiện
“场” thường dùng khi hoạt động được xem là một sự kiện hoàn chỉnh từ đầu đến cuối.
Ví dụ:
比赛
thi đấu
→ 一场比赛
演出
biểu diễn
→ 一场演出
会议
hội nghị/cuộc họp
→ 一场会议
考试
kỳ thi/buổi thi
→ trong một số ngữ cảnh có thể dùng 一场考试.
17.3. 场 dùng với hiện tượng tự nhiên
Đây là cách dùng rất quan trọng.
一场雨
một trận mưa.
一场大雨
một trận mưa lớn.
一场雪
một trận tuyết.
一场大风
một trận gió lớn.
Cấu trúc:
数词 + 场 + 天气现象
17.4. 一场 + tính từ + danh từ
Có thể chèn tính từ:
一场精彩的比赛
một trận đấu hấp dẫn.
一场重要的会议
một cuộc họp quan trọng.
一场大雨
một trận mưa lớn.
Công thức:
数词 + 场 + 形容词 + 的 + 名词
hoặc với một số kết hợp cố định:
一场 + 大雨 / 大雪 / 大风
không cần 的.
17.5. 场 đứng sau số từ
一场
một trận/cuộc.
两场
hai trận/cuộc.
三场
ba trận/cuộc.
Chú ý:
Khi số từ là “2”, dùng:
两场
không thường dùng:
二场 ×
trong cách đếm thông thường.
17.6. 几场 / 多少场
Để hỏi số lần:
几场 + N?
mấy trận/buổi?
多少场 + N?
bao nhiêu trận/buổi?
Ví dụ:
今天有几场比赛?
Jīntiān yǒu jǐ chǎng bǐsài?
Hôm nay có mấy trận đấu?
17.7. 每场
每场 + N
= mỗi trận / mỗi buổi.
Ví dụ:
每场比赛都很精彩。
Měi chǎng bǐsài dōu hěn jīngcǎi.
Mỗi trận đấu đều rất hấp dẫn.
17.8. 这场 / 那场
Có thể dùng trực tiếp:
这场比赛
trận đấu này.
那场演出
buổi biểu diễn kia.
这场雨
trận mưa này.
17.9. Phân biệt 场 và 次
Đây là điểm rất quan trọng.
次
Chỉ số lần, rất rộng:
去过三次北京
đã đi Bắc Kinh ba lần.
看了两次
đã xem hai lần.
场
Nhấn mạnh một sự kiện hoàn chỉnh:
看了两场比赛
đã xem hai trận đấu.
Không nên hiểu:
场 = 次
hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ:
我看了三次这场比赛的录像。
Wǒ kàn le sān cì zhè chǎng bǐsài de lùxiàng.
Tôi đã xem đoạn ghi hình của trận đấu này ba lần.
Ở đây:
一场比赛 = một trận đấu.
看三次 = xem ba lần.
17.10. Các công thức quan trọng
数词 + 场 + N
一场 + 比赛/会议/演出
一场 + 大雨/大雪
这/那 + 场 + N
每场 + N + 都……
几场 + N?
参加 + 数词 + 场 + 活动
看 + 数词 + 场 + 比赛/演出
举行 + 数词 + 场 + 活动
17.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
昨天我们看了一场足球比赛。
Zuótiān wǒmen kàn le yì chǎng zúqiú bǐsài.
Hôm qua chúng tôi đã xem một trận bóng đá.
Ví dụ 2
这场比赛非常精彩。
Zhè chǎng bǐsài fēicháng jīngcǎi.
Trận đấu này vô cùng hấp dẫn.
Ví dụ 3
今天下午公司要开一场重要的会议。
Jīntiān xiàwǔ gōngsī yào kāi yì chǎng zhòngyào de huìyì.
Chiều nay công ty sẽ tổ chức một cuộc họp quan trọng.
Ví dụ 4
这家剧院今晚有两场演出。
Zhè jiā jùyuàn jīnwǎn yǒu liǎng chǎng yǎnchū.
Nhà hát này tối nay có hai buổi biểu diễn.
Ví dụ 5
昨天晚上下了一场大雨。
Zuótiān wǎnshang xià le yì chǎng dàyǔ.
Tối hôm qua đã có một trận mưa lớn.
Ví dụ 6
一场大雪以后,整个城市都变白了。
Yì chǎng dàxuě yǐhòu, zhěnggè chéngshì dōu biàn bái le.
Sau một trận tuyết lớn, cả thành phố đều trở nên trắng xóa.
Ví dụ 7
今天一共有几场比赛?
Jīntiān yígòng yǒu jǐ chǎng bǐsài?
Hôm nay tổng cộng có mấy trận đấu?
Ví dụ 8
每场比赛都有很多观众。
Měi chǎng bǐsài dōu yǒu hěn duō guānzhòng.
Mỗi trận đấu đều có rất nhiều khán giả.
Ví dụ 9
那场演出给我留下了很深的印象。
Nà chǎng yǎnchū gěi wǒ liúxià le hěn shēn de yìnxiàng.
Buổi biểu diễn đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.
Ví dụ 10
虽然比赛输了,但是这是一场非常有意义的比赛。
Suīrán bǐsài shū le, dànshì zhè shì yì chǎng fēicháng yǒu yìyì de bǐsài.
Mặc dù đã thua trận, nhưng đây vẫn là một trận đấu rất có ý nghĩa.
18. 动量词“顿” – Động lượng từ 顿
顿 – dùn
“顿” là một lượng từ rất đặc biệt.
Ở phần HSK 4 chính thức, 顿 được liệt kê trong nhóm 动量词 cùng với 场 và 趟.
Trong thực tế, “顿” thường biểu thị một lượt hành động diễn ra tương đối mạnh, liên tục hoặc trọn một đợt.
Ngoài ra, “顿” cũng cực kỳ thường gặp khi đếm bữa ăn.
18.1. 一顿饭 – một bữa ăn
Đây là cách dùng học viên phải ghi nhớ đầu tiên:
一顿饭
yí dùn fàn
một bữa ăn.
三顿饭
sān dùn fàn
ba bữa ăn.
Ví dụ:
我一天吃三顿饭。
Wǒ yì tiān chī sān dùn fàn.
Tôi ăn ba bữa một ngày.
18.2. 数词 + 顿 + 饭
Công thức:
数词 + 顿 + 饭
Ví dụ:
一顿早饭
một bữa sáng.
一顿午饭
một bữa trưa.
一顿晚饭
một bữa tối.
Nhưng cách tự nhiên hơn thường là:
吃一顿饭
ăn một bữa.
请他吃一顿饭
mời anh ấy một bữa.
18.3. 顿 biểu thị một đợt hành động mạnh
Ví dụ điển hình:
批评了一顿
phê bình một trận.
骂了一顿
mắng một trận.
打了一顿
đánh một trận.
Ở đây “顿” không còn nghĩa “bữa”.
Nó biểu thị:
một đợt hành động tương đối mạnh và liên tục.
18.4. Cấu trúc động từ + 一顿
Một dạng rất quan trọng:
动词 + 一顿
Ví dụ:
批评了一顿
đã phê bình một trận.
骂了一顿
đã mắng một trận.
说了一顿
đã nói cho một trận, tùy ngữ cảnh.
Công thức:
主语 + 把 + 人 + V + 了 + 一顿
Ví dụ:
老师把他批评了一顿。
Giáo viên đã phê bình cậu ấy một trận.
18.5. Một số động từ thường đi với 顿
吃
ăn.
请
mời ăn.
打
đánh.
骂
mắng.
批评
phê bình.
表扬
khen ngợi, trong một số ngữ cảnh.
说
nói/mắng một hồi.
18.6. 一顿 + tính từ + 饭
Có thể nói:
一顿丰盛的晚饭
một bữa tối thịnh soạn.
一顿简单的午饭
một bữa trưa đơn giản.
Công thức:
数词 + 顿 + 形容词 + 的 + 饭
18.7. 每顿
每顿饭
mỗi bữa ăn.
Ví dụ:
每顿饭不要吃得太多。
Měi dùn fàn bú yào chī de tài duō.
Mỗi bữa không nên ăn quá nhiều.
18.8. 几顿
几顿饭
mấy bữa ăn.
Ví dụ:
你一天吃几顿饭?
Nǐ yì tiān chī jǐ dùn fàn?
Một ngày bạn ăn mấy bữa?
18.9. Phân biệt 顿 và 次
次 chỉ số lần thông thường:
批评了他三次
đã phê bình anh ấy ba lần.
顿 nhấn mạnh mỗi lần là một đợt tương đối mạnh:
批评了他一顿
đã phê bình anh ấy một trận.
Do đó:
次 → trung tính về cường độ.
顿 → thường có tính chất “một trận, một hồi”.
18.10. Công thức quan trọng
数词 + 顿 + 饭
吃 + 数词 + 顿 + 饭
请 + 人 + 吃 + 一顿饭
每顿饭 + 都……
一天 + 吃 + 三顿饭
V + 了 + 一顿
把 + 人 + V + 了 + 一顿
被 + 人 + V + 了 + 一顿
18.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我每天吃三顿饭。
Wǒ měitiān chī sān dùn fàn.
Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.
Ví dụ 2
今天中午我们一起吃了一顿饭。
Jīntiān zhōngwǔ wǒmen yìqǐ chī le yí dùn fàn.
Trưa nay chúng tôi đã cùng ăn một bữa.
Ví dụ 3
为了感谢他,我想请他吃一顿饭。
Wèile gǎnxiè tā, wǒ xiǎng qǐng tā chī yí dùn fàn.
Để cảm ơn anh ấy, tôi muốn mời anh ấy một bữa.
Ví dụ 4
妈妈给我们准备了一顿丰盛的晚饭。
Māma gěi wǒmen zhǔnbèi le yí dùn fēngshèng de wǎnfàn.
Mẹ đã chuẩn bị cho chúng tôi một bữa tối thịnh soạn.
Ví dụ 5
你一天一般吃几顿饭?
Nǐ yì tiān yìbān chī jǐ dùn fàn?
Một ngày bình thường bạn ăn mấy bữa?
Ví dụ 6
每顿饭都不要吃得太快。
Měi dùn fàn dōu bú yào chī de tài kuài.
Mỗi bữa đều không nên ăn quá nhanh.
Ví dụ 7
因为考试成绩太差,他被爸爸批评了一顿。
Yīnwèi kǎoshì chéngjì tài chà, tā bèi bàba pīpíng le yí dùn.
Vì kết quả thi quá kém nên cậu ấy bị bố phê bình một trận.
Ví dụ 8
老师把那个迟到的学生说了一顿。
Lǎoshī bǎ nàge chídào de xuésheng shuō le yí dùn.
Giáo viên đã trách học sinh đến muộn đó một trận.
Ví dụ 9
他做错了事,被老板狠狠地批评了一顿。
Tā zuò cuò le shì, bèi lǎobǎn hěnhěn de pīpíng le yí dùn.
Anh ấy làm sai việc nên bị ông chủ phê bình một trận nặng nề.
Ví dụ 10
忙了一整天以后,大家终于可以坐下来好好吃一顿饭了。
Máng le yì zhěng tiān yǐhòu, dàjiā zhōngyú kěyǐ zuò xiàlai hǎohāo chī yí dùn fàn le.
Sau một ngày bận rộn, cuối cùng mọi người cũng có thể ngồi xuống ăn một bữa tử tế.
19. 动量词“趟” – Động lượng từ 趟
趟 – tàng – chuyến, lượt
“趟” là động lượng từ dùng để tính số lượt đi và/hoặc về của một hành trình, tức là một lần di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Theo đại cương chính thức, đây là động lượng từ thứ ba của nhóm HSK 4.
19.1. Cấu trúc cơ bản
动词 + 数词 + 趟
Ví dụ:
去一趟
qù yí tàng
đi một chuyến.
来一趟
lái yí tàng
đến một chuyến.
跑两趟
pǎo liǎng tàng
chạy/đi hai chuyến.
19.2. 去一趟 + địa điểm
Cấu trúc rất quan trọng:
去 + 一趟 + 地点
Ví dụ:
我得去一趟银行。
Wǒ děi qù yí tàng yínháng.
Tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
Có thể nói:
去北京一趟
đi Bắc Kinh một chuyến.
Do đó có hai kiểu:
去一趟北京
và
去北京一趟
đều có thể xuất hiện, tùy trọng tâm câu.
19.3. 来一趟
来一趟
= đến một chuyến.
Ví dụ:
你明天能来一趟吗?
Nǐ míngtiān néng lái yí tàng ma?
Ngày mai bạn có thể đến một chuyến không?
Câu này hàm ý người nói muốn người nghe đích thân đến nơi đang nói tới.
19.4. 回一趟
回 + 一趟 + 地点
= về một chuyến.
Ví dụ:
我想回一趟老家。
Wǒ xiǎng huí yí tàng lǎojiā.
Tôi muốn về quê một chuyến.
19.5. 跑一趟
“跑一趟” không nhất thiết là “chạy bộ”.
Nó thường mang nghĩa:
phải đi một chuyến để làm việc gì đó.
Ví dụ:
麻烦你跑一趟银行。
Máfan nǐ pǎo yí tàng yínháng.
Phiền bạn đi ngân hàng một chuyến.
19.6. 白跑一趟
Đây là một kết hợp thực tế rất quan trọng:
白跑一趟
bái pǎo yí tàng
đi một chuyến vô ích / mất công đi mà không được gì.
Ví dụ:
银行已经关门了,我们白跑了一趟。
Ngân hàng đã đóng cửa, chúng tôi đã mất công đi một chuyến.
19.7. 多跑一趟 / 少跑一趟
Có thể dùng với 多、少:
多跑一趟
phải đi thêm một chuyến.
少跑一趟
bớt phải đi một chuyến.
Ví dụ:
你把材料准备好,就不用再跑一趟了。
Chuẩn bị đủ tài liệu thì bạn không cần phải đi thêm một chuyến nữa.
19.8. 几趟
去过几趟?
đã đi mấy chuyến?
Ví dụ:
这个月你去过几趟上海?
Tháng này bạn đã đi Thượng Hải mấy chuyến?
19.9. Phân biệt 趟 và 次
次
Chỉ số lần nói chung:
去过三次中国
đã đến Trung Quốc ba lần.
趟
Nhấn mạnh hành trình/chuyến đi:
去了三趟中国
đã đi Trung Quốc ba chuyến.
“趟” khiến người nghe hình dung rõ hơn về quá trình đi lại.
19.10. Phân biệt 趟 và 回
Cả hai đều có thể biểu thị “lần”.
Nhưng:
回 có phạm vi rộng hơn và mang tính khẩu ngữ:
去过两回
đã đi hai lần.
趟 chuyên dùng mạnh hơn cho chuyến đi, lượt di chuyển:
跑了两趟医院
đã phải đi bệnh viện hai chuyến.
19.11. Vị trí của 趟 trong câu
Các cấu trúc rất thường gặp:
去 + 一趟 + 地点
去 + 地点 + 一趟
来 + 一趟
回 + 一趟
跑 + 一趟
走 + 一趟
V + 了 + 数词 + 趟
19.12. Công thức mở rộng
主语 + 去 + 一趟 + 地点
主语 + 来 + 一趟
主语 + 回 + 一趟 + 地点
主语 + 跑 + 数词 + 趟
为了……,跑了好几趟……
不用再 + 跑 + 一趟
白 + 跑 + 一趟
多/少 + 跑 + 一趟
19.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我下午要去一趟银行。
Wǒ xiàwǔ yào qù yí tàng yínháng.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng một chuyến.
Ví dụ 2
你明天能来一趟办公室吗?
Nǐ míngtiān néng lái yí tàng bàngōngshì ma?
Ngày mai bạn có thể đến văn phòng một chuyến không?
Ví dụ 3
春节的时候,我想回一趟老家。
Chūnjié de shíhou, wǒ xiǎng huí yí tàng lǎojiā.
Vào dịp Tết, tôi muốn về quê một chuyến.
Ví dụ 4
为了办理这些手续,我跑了三趟银行。
Wèile bànlǐ zhèxiē shǒuxù, wǒ pǎo le sān tàng yínháng.
Để làm những thủ tục này, tôi đã phải đi ngân hàng ba chuyến.
Ví dụ 5
麻烦你帮我去一趟快递公司。
Máfan nǐ bāng wǒ qù yí tàng kuàidì gōngsī.
Phiền bạn giúp tôi đi công ty chuyển phát một chuyến.
Ví dụ 6
今天医院不开门,我们白跑了一趟。
Jīntiān yīyuàn bù kāimén, wǒmen bái pǎo le yí tàng.
Hôm nay bệnh viện không mở cửa, chúng tôi mất công đi một chuyến vô ích.
Ví dụ 7
材料没带全,我只好再跑一趟。
Cáiliào méi dài quán, wǒ zhǐhǎo zài pǎo yí tàng.
Tôi không mang đủ tài liệu nên đành phải đi thêm một chuyến nữa.
Ví dụ 8
他这个月已经去了两趟上海。
Tā zhège yuè yǐjīng qù le liǎng tàng Shànghǎi.
Tháng này anh ấy đã đi Thượng Hải hai chuyến.
Ví dụ 9
你顺便去一趟超市,帮我买点儿水果吧。
Nǐ shùnbiàn qù yí tàng chāoshì, bāng wǒ mǎi diǎnr shuǐguǒ ba.
Tiện thể bạn đi siêu thị một chuyến và mua giúp tôi ít hoa quả nhé.
Ví dụ 10
如果网上就能办理,我们就不用专门跑一趟了。
Rúguǒ wǎngshàng jiù néng bànlǐ, wǒmen jiù búyòng zhuānmén pǎo yí tàng le.
Nếu có thể làm thủ tục trực tuyến thì chúng ta không cần phải đặc biệt đi một chuyến nữa.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần 量词 – lượng từ HSK 4 được liệt kê ở đầu đại cương, bao gồm danh lượng từ chuyên dụng, danh lượng từ vay mượn và ba động lượng từ 场、顿、趟.
20. 程度副词“十分” – Phó từ mức độ 十分
十分 – shífēn – vô cùng, hết sức, rất
“十分” là phó từ chỉ mức độ cao, dùng để tăng cường mức độ của tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc.
Có thể hiểu gần với:
很、非常
nhưng “十分” thường có sắc thái trang trọng, rõ ràng và thiên về văn viết hơn 很.
20.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 十分 + 形容词
Ví dụ:
这里十分安静。
Zhèlǐ shífēn ānjìng.
Ở đây rất yên tĩnh.
Công thức:
S + 十分 + Adj
20.2. 十分 + động từ tâm lý
“十分” có thể đứng trước nhiều động từ biểu thị cảm xúc hoặc thái độ:
十分喜欢
rất thích.
十分感谢
vô cùng cảm ơn.
十分担心
rất lo lắng.
十分满意
rất hài lòng.
十分理解
rất thấu hiểu.
Cấu trúc:
S + 十分 + 心理动词 + O
20.3. 十分 + trạng thái
Ví dụ:
情况十分严重。
Qíngkuàng shífēn yánzhòng.
Tình hình hết sức nghiêm trọng.
工作十分顺利。
Gōngzuò shífēn shùnlì.
Công việc diễn ra rất thuận lợi.
20.4. 十分 và 很
So sánh:
我很高兴。
Tôi rất vui.
我十分高兴。
Tôi vô cùng vui.
Câu có “十分” thường có mức độ nhấn mạnh mạnh hơn và mang sắc thái nghiêm túc hơn.
20.5. 十分 và 非常
Hai từ khá gần nhau.
非常 rất phổ biến cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết.
十分 có xu hướng trang trọng và thường xuất hiện trong:
thuyết minh;
báo cáo;
bài viết;
phát biểu;
mô tả khách quan.
Ví dụ:
这个问题十分重要。
Vấn đề này hết sức quan trọng.
20.6. Không dùng trực tiếp trước danh từ thông thường
Không nói:
× 十分学生
Muốn bổ nghĩa danh từ phải thông qua tính từ hoặc cụm tính từ:
十分优秀的学生
học sinh cực kỳ xuất sắc.
Công thức:
十分 + Adj + 的 + N
20.7. Dạng phủ định
Có thể dùng:
不十分 + Adj
= không thật sự/rất…; không đến mức rất…
Ví dụ:
我对这个结果不十分满意。
Wǒ duì zhège jiéguǒ bù shífēn mǎnyì.
Tôi không thật sự hài lòng với kết quả này.
Chú ý:
不十分满意
không hoàn toàn giống:
十分不满意
“十分不满意” = cực kỳ không hài lòng.
“not very satisfied” và “very dissatisfied” khác nhau.
20.8. Công thức quan trọng
十分 + Adj
十分 + 心理动词
十分 + Adj + 的 + N
不十分 + Adj
十分不 + Adj
对……十分满意
对……十分感兴趣
20.9. Lỗi thường gặp
Không nên máy móc dùng “十分” với mọi động từ hành động.
Ví dụ:
× 我十分去学校。
không tự nhiên.
Vì “去学校” là hành động, không phải trạng thái có thể trực tiếp phân cấp mức độ.
Nhưng:
我十分想去学校。
Wǒ shífēn xiǎng qù xuéxiào.
Tôi rất muốn đến trường.
hoàn toàn đúng vì 十分 bổ nghĩa cho 想.
20.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个问题十分重要。
Zhège wèntí shífēn zhòngyào.
Vấn đề này hết sức quan trọng.
Ví dụ 2
今天的天气十分舒服。
Jīntiān de tiānqì shífēn shūfu.
Thời tiết hôm nay rất dễ chịu.
Ví dụ 3
我们十分感谢您的帮助。
Wǒmen shífēn gǎnxiè nín de bāngzhù.
Chúng tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của ông/bà.
Ví dụ 4
老师对他的表现十分满意。
Lǎoshī duì tā de biǎoxiàn shífēn mǎnyì.
Giáo viên rất hài lòng với biểu hiện của cậu ấy.
Ví dụ 5
听说孩子生病了,她十分担心。
Tīngshuō háizi shēngbìng le, tā shífēn dānxīn.
Nghe nói con bị ốm, cô ấy rất lo lắng.
Ví dụ 6
这次旅行给我留下了十分深刻的印象。
Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liúxià le shífēn shēnkè de yìnxiàng.
Chuyến du lịch này đã để lại cho tôi ấn tượng hết sức sâu sắc.
Ví dụ 7
目前的情况十分严重。
Mùqián de qíngkuàng shífēn yánzhòng.
Tình hình hiện tại hết sức nghiêm trọng.
Ví dụ 8
他的普通话说得十分流利。
Tā de Pǔtōnghuà shuō de shífēn liúlì.
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói rất lưu loát.
Ví dụ 9
我对这个结果不十分满意。
Wǒ duì zhège jiéguǒ bù shífēn mǎnyì.
Tôi không thật sự hài lòng với kết quả này.
Ví dụ 10
大家听到这个好消息以后都十分兴奋。
Dàjiā tīngdào zhège hǎo xiāoxi yǐhòu dōu shífēn xīngfèn.
Sau khi nghe tin tốt này, mọi người đều vô cùng phấn khởi.
21. 程度副词“更加” – Phó từ mức độ 更加
更加 – gèngjiā – càng hơn, càng thêm, hơn nữa
“更加” biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái tăng lên so với một mốc, một trạng thái trước đó hoặc một đối tượng khác.
Nó có quan hệ rất gần với:
更
nhưng “更加” thường tạo cảm giác nhấn mạnh rõ hơn.
21.1. Cấu trúc cơ bản
S + 更加 + Adj
Ví dụ:
天气更加冷了。
Tiānqì gèngjiā lěng le.
Thời tiết càng lạnh hơn rồi.
21.2. Khi có cơ sở so sánh
“更加” thường ngầm chứa ý:
so với trước đây / so với cái khác / sau khi có một điều kiện mới.
Ví dụ:
学了半年以后,他的汉语更加流利了。
Sau nửa năm học, tiếng Trung của anh ấy càng lưu loát hơn.
Mốc so sánh:
trước khi học nửa năm.
21.3. A比B更加……
Công thức:
A + 比 + B + 更加 + Adj
Ví dụ:
今年比去年更加忙。
Jīnnián bǐ qùnián gèngjiā máng.
Năm nay còn bận hơn năm ngoái.
21.4. 更加 + động từ tâm lý/trạng thái
Có thể nói:
更加喜欢
càng thích hơn.
更加了解
càng hiểu hơn.
更加重视
càng coi trọng hơn.
更加相信
càng tin tưởng hơn.
Công thức:
S + 更加 + V + O
với điều kiện động từ đó có thể thể hiện mức độ.
21.5. 变得更加……
Một cấu trúc rất quan trọng:
变得 + 更加 + Adj
= trở nên càng…
Ví dụ:
生活变得更加方便了。
Shēnghuó biàn de gèngjiā fāngbiàn le.
Cuộc sống trở nên thuận tiện hơn.
21.6. 使……更加……
Cấu trúc:
A + 使/让 + B + 更加 + Adj
Ví dụ:
这次经历使他更加成熟。
Trải nghiệm lần này khiến anh ấy trưởng thành hơn.
21.7. 更 và 更加
更 ngắn gọn, khẩu ngữ rất phổ biến.
更加 nhấn mạnh hơn, thường xuất hiện trong cách nói hoàn chỉnh hoặc văn viết.
Ví dụ:
这个办法更简单。
Phương pháp này đơn giản hơn.
这个办法更加简单。
Phương pháp này càng đơn giản hơn / thậm chí đơn giản hơn.
21.8. Công thức quan trọng
更加 + Adj
更加 + 心理动词
A比B更加 + Adj
变得更加 + Adj
使/让 + O + 更加 + Adj
越来越……,更加……
今后要更加 + V
21.9. Lỗi thường gặp
“更加” thường cần một ý so sánh hoặc phát triển.
Nếu không có bất kỳ mốc so sánh nào, đôi khi 非常、十分 tự nhiên hơn.
Ví dụ:
这个地方十分漂亮。
Nơi này rất đẹp.
Nếu nói:
这个地方更加漂亮。
người nghe thường chờ câu hỏi:
“đẹp hơn so với đâu/cái gì/lúc nào?”
21.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
学习以后,我对中国文化更加感兴趣了。
Xuéxí yǐhòu, wǒ duì Zhōngguó wénhuà gèngjiā gǎn xìngqù le.
Sau khi học, tôi càng hứng thú với văn hóa Trung Quốc hơn.
Ví dụ 2
现在的交通比以前更加方便。
Xiànzài de jiāotōng bǐ yǐqián gèngjiā fāngbiàn.
Giao thông hiện nay thuận tiện hơn trước.
Ví dụ 3
有了大家的帮助,我更加有信心了。
Yǒu le dàjiā de bāngzhù, wǒ gèngjiā yǒu xìnxīn le.
Có sự giúp đỡ của mọi người, tôi càng tự tin hơn.
Ví dụ 4
工作以后,他变得更加成熟了。
Gōngzuò yǐhòu, tā biàn de gèngjiā chéngshú le.
Sau khi đi làm, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.
Ví dụ 5
这次比赛让我更加了解自己的不足。
Zhè cì bǐsài ràng wǒ gèngjiā liǎojiě zìjǐ de bùzú.
Cuộc thi lần này khiến tôi hiểu rõ hơn những điểm còn thiếu sót của mình.
Ví dụ 6
今后我们应该更加重视这个问题。
Jīnhòu wǒmen yīnggāi gèngjiā zhòngshì zhège wèntí.
Sau này chúng ta nên càng coi trọng vấn đề này hơn.
Ví dụ 7
下过雨以后,天气更加凉快了。
Xiàguo yǔ yǐhòu, tiānqì gèngjiā liángkuai le.
Sau khi mưa, thời tiết càng mát mẻ hơn.
Ví dụ 8
她比以前更加自信了。
Tā bǐ yǐqián gèngjiā zìxìn le.
Cô ấy tự tin hơn trước.
Ví dụ 9
通过这次交流,两个人的关系更加好了。
Tōngguò zhè cì jiāoliú, liǎng ge rén de guānxi gèngjiā hǎo le.
Thông qua lần trao đổi này, quan hệ giữa hai người trở nên tốt hơn.
Ví dụ 10
随着经验不断增加,他处理问题更加冷静了。
Suízhe jīngyàn búduàn zēngjiā, tā chǔlǐ wèntí gèngjiā lěngjìng le.
Cùng với kinh nghiệm ngày càng tăng, anh ấy xử lý vấn đề bình tĩnh hơn.
22. 程度副词“稍” – Phó từ mức độ 稍
稍 – shāo – hơi, một chút, đôi chút
“稍” biểu thị mức độ nhẹ, không lớn, gần nghĩa với:
稍微
Nhưng “稍” ngắn gọn và có sắc thái văn viết hoặc trang trọng hơn.
22.1. Cấu trúc cơ bản
稍 + Adj
Ví dụ:
价格稍高。
Jiàgé shāo gāo.
Giá hơi cao.
22.2. 稍 + động từ có thể biến đổi mức độ
Ví dụ:
稍等
đợi một chút.
稍停
dừng một chút.
稍休息
nghỉ một chút, nhưng khẩu ngữ thường nói 稍微休息一下 tự nhiên hơn.
22.3. 稍 + 一点儿
Một cấu trúc rất phổ biến:
稍 + Adj + 一点儿
Ví dụ:
请说得稍慢一点儿。
Qǐng shuō de shāo màn yìdiǎnr.
Xin nói chậm hơn một chút.
22.4. 稍 + 一下
Với một số động từ:
稍等一下
shāo děng yíxià
xin đợi một lát.
稍停一下
dừng một lát.
22.5. 稍高 / 稍低 / 稍大 / 稍小
“稍” rất thích hợp với những tính từ có tính so sánh hoặc đo lường:
稍高
hơi cao.
稍低
hơi thấp.
稍大
hơi lớn.
稍小
hơi nhỏ.
稍快
hơi nhanh.
稍慢
hơi chậm.
22.6. 稍 và 稍微
Hai từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống về phong cách.
稍
ngắn, cô đọng, thường gặp trong văn viết, thông báo, yêu cầu lịch sự.
稍微
khẩu ngữ tự nhiên hơn.
Ví dụ:
价格稍高。
Giá hơi cao.
价格稍微高了一点儿。
Giá hơi cao một chút.
22.7. Xin chú ý “稍等”
Đây là cách dùng rất thông dụng trong dịch vụ:
请稍等。
Qǐng shāo děng.
Xin vui lòng đợi một lát.
Cấu trúc này có tính cố định rất cao.
22.8. Công thức quan trọng
稍 + Adj
稍 + V
稍 + Adj + 一点儿
稍 + V + 一下
请稍等
稍后 + V
Lưu ý: 稍后 là một từ/cụm biểu thị “một lát sau”; đây là mở rộng từ cách dùng “稍”.
22.9. Lỗi thường gặp
Không nên dùng “稍” với động từ hành động tùy ý.
Ví dụ:
× 我稍去北京。
Không tự nhiên.
Muốn nói “tôi đi Bắc Kinh một chút” phải thay đổi cấu trúc tùy ý nghĩa, chẳng hạn:
我去北京待几天。
22.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个价格稍高。
Zhège jiàgé shāo gāo.
Mức giá này hơi cao.
Ví dụ 2
请稍等一下。
Qǐng shāo děng yíxià.
Xin vui lòng đợi một lát.
Ví dụ 3
你能不能说得稍慢一点儿?
Nǐ néng bu néng shuō de shāo màn yìdiǎnr?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Ví dụ 4
今天的气温比昨天稍低。
Jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān shāo dī.
Nhiệt độ hôm nay hơi thấp hơn hôm qua.
Ví dụ 5
这件衣服对我来说稍大了一点儿。
Zhè jiàn yīfu duì wǒ láishuō shāo dà le yìdiǎnr.
Chiếc áo này đối với tôi hơi rộng một chút.
Ví dụ 6
请把声音调得稍小一点儿。
Qǐng bǎ shēngyīn tiáo de shāo xiǎo yìdiǎnr.
Xin chỉnh âm lượng nhỏ hơn một chút.
Ví dụ 7
这个问题稍复杂,我们慢慢讨论。
Zhège wèntí shāo fùzá, wǒmen mànmàn tǎolùn.
Vấn đề này hơi phức tạp, chúng ta từ từ thảo luận.
Ví dụ 8
今天工作不太忙,可以稍休息一会儿。
Jīntiān gōngzuò bú tài máng, kěyǐ shāo xiūxi yíhuìr.
Hôm nay công việc không quá bận, có thể nghỉ một lát.
Ví dụ 9
这两个方案相比,第二个成本稍低。
Zhè liǎng ge fāng’àn xiāngbǐ, dì-èr ge chéngběn shāo dī.
So sánh hai phương án này, phương án thứ hai có chi phí hơi thấp hơn.
Ví dụ 10
天气已经稍有好转,我们可以出发了。
Tiānqì yǐjīng shāo yǒu hǎozhuǎn, wǒmen kěyǐ chūfā le.
Thời tiết đã có phần chuyển biến tốt hơn, chúng ta có thể xuất phát rồi.
23. 程度副词“稍微” – Phó từ mức độ 稍微
稍微 – shāowēi – hơi, hơi một chút, đôi chút
“稍微” biểu thị mức độ thấp, nhẹ hoặc sự điều chỉnh nhỏ.
Đây là một phó từ cực kỳ quan trọng trong khẩu ngữ vì nó giúp câu nói mềm hơn và lịch sự hơn.
23.1. Cấu trúc cơ bản
稍微 + Adj
Ví dụ:
今天稍微冷一点儿。
Jīntiān shāowēi lěng yìdiǎnr.
Hôm nay hơi lạnh một chút.
23.2. 稍微 + động từ
Có thể đứng trước một số động từ:
稍微休息
nghỉ một chút.
稍微改变
thay đổi một chút.
稍微调整
điều chỉnh một chút.
稍微考虑一下
suy nghĩ một chút.
23.3. 稍微……一点儿
Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất:
稍微 + Adj/V + 一点儿
Ví dụ:
稍微便宜一点儿
rẻ hơn một chút.
稍微快一点儿
nhanh hơn một chút.
稍微认真一点儿
nghiêm túc hơn một chút.
23.4. Mẫu yêu cầu lịch sự
请 + 稍微 + V/Adj + 一点儿
Ví dụ:
请稍微说慢一点儿。
Xin hãy nói chậm một chút.
请稍微等一下。
Xin đợi một chút.
Nhờ “稍微”, câu yêu cầu thường nhẹ nhàng hơn.
23.5. 稍微 và 有点儿
Cả hai có thể dịch là “hơi”, nhưng sắc thái khác.
有点儿
thường biểu thị mức độ khiến người nói cảm thấy không như mong muốn:
今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh.
稍微
khách quan hơn hoặc dùng khi yêu cầu điều chỉnh nhẹ:
今天稍微冷一点儿。
Hôm nay hơi lạnh một chút.
请稍微慢一点儿。
Xin chậm một chút.
Không nói tự nhiên:
× 请有点儿慢。
23.6. 稍微 và 一点儿
稍微 đứng trước tính từ/động từ.
一点儿 thường đứng sau.
Kết hợp cả hai:
稍微 + Adj + 一点儿
Ví dụ:
稍微便宜一点儿
rẻ hơn một chút.
23.7. Dạng phủ định
Có thể dùng:
稍微不 + Adj
nhưng nhiều trường hợp không tự nhiên bằng những cách khác.
Ví dụ thường tự nhiên hơn:
有一点儿不方便。
hơi bất tiện.
Do đó ở HSK 4, nên ưu tiên dùng “稍微” trong câu khẳng định hoặc yêu cầu điều chỉnh.
23.8. Công thức quan trọng
稍微 + Adj
稍微 + V
稍微 + Adj + 一点儿
稍微 + V + 一下
请稍微……一点儿
能不能稍微……一点儿?
把 + O + V得稍微……一点儿
23.9. Lỗi thường gặp
Không nên lạm dụng:
稍微很……
Ví dụ:
× 稍微很贵
Sai vì “稍微” biểu thị mức độ nhẹ, còn “很” lại đẩy mức độ lên cao.
Đúng:
稍微有点儿贵
hơi đắt.
hoặc:
稍微贵一点儿
đắt hơn một chút.
23.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天比昨天稍微冷一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān shāowēi lěng yìdiǎnr.
Hôm nay hơi lạnh hơn hôm qua một chút.
Ví dụ 2
你能不能稍微说慢一点儿?
Nǐ néng bu néng shāowēi shuō màn yìdiǎnr?
Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Ví dụ 3
这个价格能稍微便宜一点儿吗?
Zhège jiàgé néng shāowēi piányi yìdiǎnr ma?
Mức giá này có thể rẻ hơn một chút không?
Ví dụ 4
我有点儿累,想稍微休息一下。
Wǒ yǒudiǎnr lèi, xiǎng shāowēi xiūxi yíxià.
Tôi hơi mệt, muốn nghỉ một chút.
Ví dụ 5
请稍微调整一下你的学习计划。
Qǐng shāowēi tiáozhěng yíxià nǐ de xuéxí jìhuà.
Hãy điều chỉnh kế hoạch học tập của bạn một chút.
Ví dụ 6
这件衣服颜色稍微深了一点儿。
Zhè jiàn yīfu yánsè shāowēi shēn le yìdiǎnr.
Màu của chiếc áo này hơi đậm một chút.
Ví dụ 7
如果再稍微努力一点儿,你一定能通过考试。
Rúguǒ zài shāowēi nǔlì yìdiǎnr, nǐ yídìng néng tōngguò kǎoshì.
Nếu cố gắng thêm một chút nữa, bạn nhất định có thể vượt qua kỳ thi.
Ví dụ 8
这个房间稍微小了一点儿,不过很干净。
Zhège fángjiān shāowēi xiǎo le yìdiǎnr, búguò hěn gānjìng.
Căn phòng này hơi nhỏ một chút, nhưng rất sạch sẽ.
Ví dụ 9
请把空调温度稍微调高一点儿。
Qǐng bǎ kōngtiáo wēndù shāowēi tiáo gāo yìdiǎnr.
Xin chỉnh nhiệt độ điều hòa cao hơn một chút.
Ví dụ 10
你稍微等我几分钟,我马上就回来。
Nǐ shāowēi děng wǒ jǐ fēnzhōng, wǒ mǎshàng jiù huílai.
Bạn đợi tôi vài phút nhé, tôi sẽ quay lại ngay.
24. 程度副词“尤其” – Phó từ mức độ 尤其
尤其 – yóuqí – đặc biệt là, nhất là
Trong đại cương HSK 4, “尤其” được xếp trong nhóm 程度副词.
Về cách dùng, “尤其” thường làm nổi bật một thành phần có mức độ hoặc đặc điểm nổi trội hơn so với những thành phần khác trong cùng phạm vi.
24.1. Cấu trúc cơ bản
……,尤其 + 是 + N
Ví dụ:
我喜欢中国菜,尤其是饺子。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, yóuqí shì jiǎozi.
Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là bánh chẻo.
24.2. 尤其 + Adj
Ví dụ:
今天尤其冷。
Jīntiān yóuqí lěng.
Hôm nay đặc biệt lạnh.
Công thức:
S + 尤其 + Adj
24.3. 尤其 + động từ
Ví dụ:
我尤其喜欢这本书。
Wǒ yóuqí xǐhuan zhè běn shū.
Tôi đặc biệt thích cuốn sách này.
Công thức:
S + 尤其 + V + O
24.4. 尤其是……
Đây là cấu trúc quan trọng nhất:
总说 + 尤其是 + 突出对象
Ví dụ:
我喜欢运动,尤其是游泳。
Tôi thích thể thao, đặc biệt là bơi lội.
“尤其是” dùng để từ một phạm vi lớn chọn ra một đối tượng nổi bật.
24.5. 特别 và 尤其
Hai từ có thể gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
特别 có nhiều chức năng:
特别漂亮
đặc biệt đẹp.
特别喜欢
đặc biệt thích.
尤其 thường có hàm ý:
trong một nhóm/phạm vi, cái này nổi bật hơn.
Ví dụ:
这里的风景都很美,秋天尤其美。
Phong cảnh ở đây mùa nào cũng đẹp, mùa thu đặc biệt đẹp.
Có sự so sánh ngầm giữa các mùa.
24.6. 尤其是在……
Cấu trúc:
尤其是在 + 时间/情况 + 下
Ví dụ:
尤其是在冬天
đặc biệt là vào mùa đông.
尤其是在这种情况下
đặc biệt là trong tình huống này.
24.7. 尤其对……来说
Cấu trúc:
尤其 + 对 + 人 + 来说
Ví dụ:
这个问题尤其对年轻人来说很重要。
Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với người trẻ.
Cách tự nhiên hơn thường là:
这个问题对年轻人来说尤其重要。
24.8. Công thức quan trọng
尤其 + Adj
尤其 + V
尤其是 + N
……都……,尤其……
尤其是在……
对……来说尤其……
其中尤其……
24.9. Lỗi thường gặp
Không nên dùng “尤其是” nếu phía sau là một tính từ đơn thuần mà không có cấu trúc phù hợp.
Ví dụ:
× 今天尤其是冷。
Không tự nhiên nếu chỉ muốn nói “hôm nay đặc biệt lạnh”.
Đúng:
今天尤其冷。
Nếu dùng 是:
我最喜欢冬天,尤其是天气冷的时候。
24.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我喜欢中国菜,尤其是饺子。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, yóuqí shì jiǎozi.
Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là bánh chẻo.
Ví dụ 2
这里一年四季都很美,秋天尤其漂亮。
Zhèlǐ yìnián sìjì dōu hěn měi, qiūtiān yóuqí piàoliang.
Ở đây bốn mùa đều đẹp, mùa thu đặc biệt đẹp.
Ví dụ 3
我尤其喜欢看历史方面的书。
Wǒ yóuqí xǐhuan kàn lìshǐ fāngmiàn de shū.
Tôi đặc biệt thích đọc sách về lịch sử.
Ví dụ 4
学习语言需要坚持,尤其是学习汉语。
Xuéxí yǔyán xūyào jiānchí, yóuqí shì xuéxí Hànyǔ.
Học ngôn ngữ cần kiên trì, đặc biệt là học tiếng Trung.
Ví dụ 5
最近天气变化很大,尤其是早晚比较冷。
Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn dà, yóuqí shì zǎowǎn bǐjiào lěng.
Gần đây thời tiết thay đổi nhiều, đặc biệt là sáng và tối khá lạnh.
Ví dụ 6
运动对身体有好处,尤其对老年人来说很重要。
Yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù, yóuqí duì lǎoniánrén láishuō hěn zhòngyào.
Vận động có lợi cho sức khỏe, đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi.
Ví dụ 7
这个城市的交通很方便,地铁尤其方便。
Zhège chéngshì de jiāotōng hěn fāngbiàn, dìtiě yóuqí fāngbiàn.
Giao thông thành phố này rất thuận tiện, tàu điện ngầm đặc biệt thuận tiện.
Ví dụ 8
冬天要注意身体,尤其是在气温突然下降的时候。
Dōngtiān yào zhùyì shēntǐ, yóuqí shì zài qìwēn tūrán xiàjiàng de shíhou.
Mùa đông phải chú ý sức khỏe, đặc biệt khi nhiệt độ đột ngột giảm.
Ví dụ 9
这些问题都需要解决,其中交通问题尤其严重。
Zhèxiē wèntí dōu xūyào jiějué, qízhōng jiāotōng wèntí yóuqí yánzhòng.
Những vấn đề này đều cần giải quyết, trong đó vấn đề giao thông đặc biệt nghiêm trọng.
Ví dụ 10
她对中国文化很感兴趣,尤其喜欢中国传统艺术。
Tā duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù, yóuqí xǐhuan Zhōngguó chuántǒng yìshù.
Cô ấy rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc, đặc biệt thích nghệ thuật truyền thống Trung Hoa.
25. 程度副词“多么” – Phó từ mức độ 多么
多么 – duōme – biết bao, thật là, đến mức nào
“多么” biểu thị mức độ cao và thường mang cảm xúc mạnh của người nói.
Nó có thể xuất hiện trong:
câu cảm thán;
câu hỏi về mức độ;
câu hồi tưởng hoặc giả định mang sắc thái cảm xúc.
Trong đại cương chính thức, “多么” được xếp vào nhóm phó từ mức độ HSK 4.
25.1. Cấu trúc cảm thán cơ bản
多么 + Adj + 啊!
Ví dụ:
这里多么漂亮啊!
Zhèlǐ duōme piàoliang a!
Ở đây đẹp biết bao!
Đây là cách dùng tiêu biểu nhất.
25.2. 多么 + động từ tâm lý
Có thể nói:
我多么希望……
Tôi mong biết bao…
我多么想……
Tôi muốn biết bao…
Cấu trúc:
S + 多么 + 心理动词 + ……
Ví dụ:
我多么想再去一次北京啊!
Tôi muốn được đi Bắc Kinh thêm một lần biết bao!
25.3. 不管多么……
Một cấu trúc rất quan trọng:
不管 + 多么 + Adj,……都……
= bất kể… đến mức nào, đều…
Ví dụ:
不管多么困难,我们都不能放弃。
Bất kể khó khăn đến đâu, chúng ta cũng không thể từ bỏ.
25.4. 无论多么……
Tương tự:
无论 + 多么 + Adj,都……
Ví dụ:
无论多么忙,他都坚持锻炼。
Dù bận đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.
Cấu trúc 无论……都…… cũng thuộc hệ thống câu điều kiện của HSK 4 ở phần sau của đại cương.
25.5. 多么 và 很
很 chủ yếu trình bày mức độ:
这里很美。
Ở đây rất đẹp.
多么 thể hiện cảm xúc rõ hơn:
这里多么美啊!
Ở đây đẹp biết bao!
25.6. 多么 và 非常
非常漂亮
rất đẹp.
多么漂亮啊
đẹp biết bao.
Do đó “多么” thường mang tính cảm thán mạnh hơn “非常”.
25.7. 多么 + Adj + 的 + N
Có thể tạo định ngữ trong câu cảm thán:
多么美丽的风景啊!
Duōme měilì de fēngjǐng a!
Phong cảnh đẹp biết bao!
Công thức:
多么 + Adj + 的 + N + 啊!
25.8. Câu hỏi với 多么
“多么” trong tiếng Trung hiện đại thường xuất hiện nhiều hơn với giá trị cảm thán, nhưng về nghĩa nó cũng liên quan đến mức độ “đến mức nào”.
Ở HSK 4 nên ưu tiên nắm vững hai mô hình:
多么……啊!
và
不管/无论多么……,都……
25.9. Công thức quan trọng
多么 + Adj + 啊!
多么 + 心理动词 + ……啊!
多么 + Adj + 的 + N + 啊!
不管多么 + Adj,都……
无论多么 + Adj,都……
不管事情多么……
你不知道……有多么……
25.10. Lỗi thường gặp
Không nên máy móc dùng:
× 我多么吃饭。
“吃饭” không phải một trạng thái có mức độ phù hợp.
Nhưng có thể nói:
我多么想和家人一起吃顿饭啊!
Tôi mong được ăn một bữa cùng gia đình biết bao!
Ở đây “多么” bổ nghĩa cho 想, không phải cho “吃饭”.
25.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这里的风景多么美啊!
Zhèlǐ de fēngjǐng duōme měi a!
Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!
Ví dụ 2
你看,这个孩子多么可爱啊!
Nǐ kàn, zhège háizi duōme kě’ài a!
Bạn xem, đứa trẻ này đáng yêu biết bao!
Ví dụ 3
我多么希望能再见到老师啊!
Wǒ duōme xīwàng néng zài jiàndào lǎoshī a!
Tôi mong được gặp lại giáo viên biết bao!
Ví dụ 4
小时候的生活是多么快乐啊!
Xiǎoshíhou de shēnghuó shì duōme kuàilè a!
Cuộc sống thời thơ ấu vui biết bao!
Ví dụ 5
这是多么重要的一次机会啊!
Zhè shì duōme zhòngyào de yí cì jīhuì a!
Đây là một cơ hội quan trọng biết bao!
Ví dụ 6
不管工作多么忙,他每天都坚持学习汉语。
Bùguǎn gōngzuò duōme máng, tā měitiān dōu jiānchí xuéxí Hànyǔ.
Bất kể công việc bận đến đâu, mỗi ngày anh ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung.
Ví dụ 7
无论问题多么困难,我们都应该想办法解决。
Wúlùn wèntí duōme kùnnan, wǒmen dōu yīnggāi xiǎng bànfǎ jiějué.
Dù vấn đề khó đến đâu, chúng ta cũng nên nghĩ cách giải quyết.
Ví dụ 8
你不知道听到这个消息以后我有多么高兴。
Nǐ bù zhīdào tīngdào zhège xiāoxi yǐhòu wǒ yǒu duōme gāoxìng.
Bạn không biết sau khi nghe tin này tôi vui đến mức nào đâu.
Ví dụ 9
他终于实现了自己的梦想,那一刻他是多么激动啊!
Tā zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng, nà yí kè tā shì duōme jīdòng a!
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ, khoảnh khắc ấy anh ấy xúc động biết bao!
Ví dụ 10
只有离开家以后,我才明白家人对我有多么重要。
Zhǐyǒu líkāi jiā yǐhòu, wǒ cái míngbai jiārén duì wǒ yǒu duōme zhòngyào.
Chỉ sau khi rời xa nhà, tôi mới hiểu gia đình quan trọng với tôi đến mức nào.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 程度副词 – phó từ mức độ HSK 4 được đại cương chính thức liệt kê:
20. 十分
21. 更加
22. 稍
23. 稍微
24. 尤其
25. 多么.
26. 范围副词“共” – Phó từ phạm vi 共
共 – gòng – tổng cộng, tất cả, cộng lại
Khi làm phó từ, 共 biểu thị tổng số lượng của nhiều người, nhiều vật, nhiều lần hoặc nhiều bộ phận cộng lại.
Nó thường tương đương:
一共
nhưng “共” có sắc thái ngắn gọn, trang trọng và văn viết hơn.
26.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 共 + 动词 + 数量短语
Ví dụ:
我们共买了五本书。
Wǒmen gòng mǎi le wǔ běn shū.
Chúng tôi tổng cộng đã mua năm cuốn sách.
Công thức:
S + 共 + V + 数量
26.2. 共 + 有 + số lượng
Một cấu trúc rất phổ biến:
……共 + 有 + 数量
Ví dụ:
这个班共有三十名学生。
Zhège bān gòng yǒu sānshí míng xuésheng.
Lớp này tổng cộng có 30 học sinh.
Trong văn viết, 共有 rất thường gặp.
26.3. 共 + số lượng + danh từ
Trong thông báo, báo cáo hoặc văn viết:
共三十人
tổng cộng 30 người.
共五项内容
tổng cộng 5 hạng mục nội dung.
共十次
tổng cộng 10 lần.
26.4. 共 và 一共
Hai từ rất gần nghĩa.
一共
rất thông dụng trong khẩu ngữ:
一共多少钱?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
共
ngắn gọn, thiên về văn viết:
本次活动共三天。
Hoạt động lần này kéo dài tổng cộng ba ngày.
Do đó:
一共 → khẩu ngữ hơn.
共 → văn viết, báo cáo, thông báo hơn.
26.5. 共计
Một cách mở rộng thường gặp:
共计 + 数量
= tổng cộng…
Ví dụ:
参加人数共计一百人。
Số người tham gia tổng cộng là 100 người.
“共计” có sắc thái hành chính, thống kê hơn.
26.6. Hai chủ thể + 共……
“共” cũng có thể biểu thị một tổng số chung:
两个人共花了五百元。
Liǎng ge rén gòng huā le wǔbǎi yuán.
Hai người tổng cộng đã tiêu 500 tệ.
26.7. 共……次 / 共……天
Có thể trực tiếp tổng kết thời gian, số lần:
共学习了三个月
tổng cộng học ba tháng.
共去了五次
tổng cộng đã đi năm lần.
26.8. Công thức quan trọng
S + 共 + V + 数量
N + 共有 + 数量
共 + 数词 + 量词 + N
共 + V + 数量补语
两/几个人共 + V……
共计 + 数量
26.9. Lỗi thường gặp
Không nên nhầm 共 với 都.
都 nhấn mạnh từng thành viên trong toàn bộ phạm vi:
三个学生都来了。
Cả ba học sinh đều đến.
共 nhấn mạnh tổng số:
共来了三个学生。
Tổng cộng có ba học sinh đến.
Ý nghĩa trọng tâm khác nhau.
26.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个班共有三十五名学生。
Zhège bān gòng yǒu sānshíwǔ míng xuésheng.
Lớp này tổng cộng có 35 học sinh.
Ví dụ 2
我们共买了十本书。
Wǒmen gòng mǎi le shí běn shū.
Chúng tôi tổng cộng đã mua mười cuốn sách.
Ví dụ 3
这次旅行共用了五天时间。
Zhè cì lǚxíng gòng yòng le wǔ tiān shíjiān.
Chuyến du lịch lần này tổng cộng mất năm ngày.
Ví dụ 4
会议共进行了三个小时。
Huìyì gòng jìnxíng le sān ge xiǎoshí.
Cuộc họp tổng cộng diễn ra trong ba tiếng.
Ví dụ 5
这项比赛共有二十名运动员参加。
Zhè xiàng bǐsài gòng yǒu èrshí míng yùndòngyuán cānjiā.
Cuộc thi này tổng cộng có 20 vận động viên tham gia.
Ví dụ 6
我们两个人共花了六百元。
Wǒmen liǎng ge rén gòng huā le liùbǎi yuán.
Hai chúng tôi tổng cộng đã tiêu 600 tệ.
Ví dụ 7
这本书共分为八个部分。
Zhè běn shū gòng fēnwéi bā ge bùfen.
Cuốn sách này tổng cộng được chia thành tám phần.
Ví dụ 8
他今年共去了三次上海。
Tā jīnnián gòng qù le sān cì Shànghǎi.
Năm nay anh ấy tổng cộng đã đi Thượng Hải ba lần.
Ví dụ 9
今天一共来了五位客人,其中三位是老师。
Jīntiān yígòng lái le wǔ wèi kèrén, qízhōng sān wèi shì lǎoshī.
Hôm nay tổng cộng có năm vị khách đến, trong đó ba người là giáo viên.
Ví dụ 10
本次活动共计收到一百多份报名材料。
Běn cì huódòng gòngjì shōudào yìbǎi duō fèn bàomíng cáiliào.
Hoạt động lần này tổng cộng nhận được hơn một trăm bộ hồ sơ đăng ký.
27. 范围副词“全” – Phó từ phạm vi 全
全 – quán – toàn bộ, tất cả, đều
“全” biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ người, vật, sự việc hoặc bộ phận được nói đến, không loại trừ thành phần nào.
27.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 全 + 谓语
Ví dụ:
大家全来了。
Dàjiā quán lái le.
Mọi người đều đến cả rồi.
27.2. 全 + động từ
全知道
đều biết.
全来了
đều đến.
全买了
mua hết rồi.
全看完了
xem hết rồi.
Công thức:
复数主语 + 全 + V
27.3. 全 + tính từ/trạng thái
Ví dụ:
衣服全湿了。
Yīfu quán shī le.
Quần áo ướt hết rồi.
灯全亮了。
Dēng quán liàng le.
Đèn sáng hết rồi.
27.4. 全都
“全” thường kết hợp với “都”:
全都 + V/Adj
= tất cả đều…
Ví dụ:
这些问题我全都明白了。
Những vấn đề này tôi đều hiểu hết rồi.
“全都” có mức nhấn mạnh rất rõ.
27.5. 宾语 + 全 + V
Khi tân ngữ được đưa lên trước làm chủ đề:
这些书我全看过。
Zhèxiē shū wǒ quán kànguo.
Những cuốn sách này tôi đều đã đọc hết.
Cấu trúc:
Topic + S + 全 + V
27.6. 全 và 都
Hai từ rất gần nhau.
都
nhấn mạnh mỗi thành viên trong một tập hợp:
他们都来了。
Họ đều đến rồi.
全
nhấn mạnh không còn sót lại cái nào:
他们全来了。
Họ đến đầy đủ cả rồi.
Trong nhiều câu có thể dùng cả hai:
他们全都来了。
Tất cả họ đều đã đến.
27.7. 全 + hết sạch
Khi đi với động từ:
吃完、卖完、用完、忘了
“全” có thể nhấn mạnh ý “hết toàn bộ”:
钱全花完了。
Tiền tiêu hết sạch rồi.
27.8. 全不是 và 不全是
Cần phân biệt rất kỹ.
全不是
= tất cả đều không phải.
这些答案全不是对的。
Tất cả các đáp án này đều không đúng.
不全是
= không phải tất cả đều…
这些答案不全是对的。
Không phải tất cả các đáp án này đều đúng.
Vị trí của 不 làm thay đổi hoàn toàn nghĩa.
27.9. Công thức quan trọng
复数主语 + 全 + V
复数主语 + 全 + Adj
全都 + V/Adj
Topic + S + 全 + V
S + 把 + O + 全 + V + 完/好
全不……
不全……
27.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
学生们全到了。
Xuéshengmen quán dào le.
Các học sinh đều đến đầy đủ rồi.
Ví dụ 2
这些问题我全明白了。
Zhèxiē wèntí wǒ quán míngbai le.
Những vấn đề này tôi hiểu hết rồi.
Ví dụ 3
昨天下了一场大雨,我们的衣服全湿了。
Zuótiān xià le yì chǎng dàyǔ, wǒmen de yīfu quán shī le.
Hôm qua có một trận mưa lớn, quần áo của chúng tôi ướt hết.
Ví dụ 4
桌子上的菜全吃完了。
Zhuōzi shàng de cài quán chīwán le.
Thức ăn trên bàn đã được ăn hết sạch.
Ví dụ 5
大家全都同意这个办法。
Dàjiā quándōu tóngyì zhège bànfǎ.
Mọi người đều hoàn toàn đồng ý với phương án này.
Ví dụ 6
这些电影我全看过。
Zhèxiē diànyǐng wǒ quán kànguo.
Những bộ phim này tôi đã xem hết rồi.
Ví dụ 7
他把昨天赚的钱全花了。
Tā bǎ zuótiān zhuàn de qián quán huā le.
Anh ấy đã tiêu hết số tiền kiếm được hôm qua.
Ví dụ 8
会议结束以后,办公室的人全走了。
Huìyì jiéshù yǐhòu, bàngōngshì de rén quán zǒu le.
Sau khi cuộc họp kết thúc, người trong văn phòng đều đi hết.
Ví dụ 9
这些说法不全是正确的。
Zhèxiē shuōfǎ bù quán shì zhèngquè de.
Những cách nói này không phải tất cả đều đúng.
Ví dụ 10
我准备的材料全都放在这个文件夹里了。
Wǒ zhǔnbèi de cáiliào quándōu fàng zài zhège wénjiànjiā lǐ le.
Tất cả tài liệu tôi chuẩn bị đều đã được đặt trong thư mục này.
28. 范围副词“光” – Phó từ phạm vi 光
光 – guāng – chỉ, chỉ riêng, chỉ có
Khi làm phó từ phạm vi, 光 biểu thị phạm vi bị giới hạn vào một đối tượng, một phương diện hoặc một hành động nào đó.
Nghĩa gần:
只
nhưng 光 mang sắc thái khẩu ngữ rõ rệt hơn.
28.1. Cấu trúc cơ bản
光 + V
Ví dụ:
别光说。
Bié guāng shuō.
Đừng chỉ nói.
28.2. 光 + danh từ/chủ đề
光这件事就很麻烦。
Guāng zhè jiàn shì jiù hěn máfan.
Chỉ riêng việc này đã rất phiền phức.
Cấu trúc:
光 + N + 就……
= chỉ riêng… đã…
28.3. 光……不……
Một cấu trúc rất thường gặp:
光 + V1,不 + V2
= chỉ làm V1 mà không làm V2.
Ví dụ:
光说不做没有用。
Guāng shuō bú zuò méiyǒu yòng.
Chỉ nói mà không làm thì vô ích.
28.4. 光……还不够
Cấu trúc:
光 + V/N + 还不够
= chỉ… thôi vẫn chưa đủ.
Ví dụ:
光学习语法还不够,还要多练习。
Chỉ học ngữ pháp thôi vẫn chưa đủ, còn phải luyện tập nhiều.
28.5. 光是……
光是 + N/V短语 + 就……
= chỉ riêng… đã…
Ví dụ:
光是准备材料就花了两天。
Chỉ riêng việc chuẩn bị tài liệu đã mất hai ngày.
28.6. 光顾着……
Một cách mở rộng thường gặp:
光顾着 + V,忘了……
= chỉ mải… mà quên…
Ví dụ:
他光顾着工作,忘了吃饭。
Anh ấy chỉ mải làm việc mà quên ăn cơm.
Ở HSK 4, trọng tâm vẫn là nghĩa phạm vi “chỉ”.
28.7. 光 và 只
Hai từ gần nghĩa:
只看不说
chỉ nhìn không nói.
光看不说
chỉ nhìn mà chẳng nói.
“光” thường có sắc thái người nói không hài lòng hoặc cho rằng như thế là chưa đủ.
28.8. 光……就……
Cấu trúc nhấn mạnh:
光 + một bộ phận + 就 + kết quả lớn
Ví dụ:
光房租一个月就三千元。
Chỉ riêng tiền thuê nhà một tháng đã 3.000 tệ.
28.9. Công thức quan trọng
光 + V
光 + N + 就……
光是 + N/V + 就……
光 + V1 + 不 + V2
光……还不够
别光 + V
不能光 + V
28.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你别光说,要实际去做。
Nǐ bié guāng shuō, yào shíjì qù zuò.
Bạn đừng chỉ nói, phải thực sự bắt tay vào làm.
Ví dụ 2
光说不做是没有用的。
Guāng shuō bú zuò shì méiyǒu yòng de.
Chỉ nói mà không làm thì vô ích.
Ví dụ 3
学习汉语不能光记单词。
Xuéxí Hànyǔ bù néng guāng jì dāncí.
Học tiếng Trung không thể chỉ ghi nhớ từ vựng.
Ví dụ 4
光这一本书我就看了一个星期。
Guāng zhè yì běn shū wǒ jiù kàn le yí ge xīngqī.
Chỉ riêng cuốn sách này tôi đã đọc mất một tuần.
Ví dụ 5
光是准备这些材料就用了两天。
Guāng shì zhǔnbèi zhèxiē cáiliào jiù yòng le liǎng tiān.
Chỉ riêng việc chuẩn bị những tài liệu này đã mất hai ngày.
Ví dụ 6
你光着急也解决不了问题。
Nǐ guāng zháojí yě jiějué bùliǎo wèntí.
Bạn chỉ sốt ruột thôi cũng không giải quyết được vấn đề.
Ví dụ 7
光有兴趣还不够,还要坚持练习。
Guāng yǒu xìngqù hái bú gòu, hái yào jiānchí liànxí.
Chỉ có hứng thú thôi vẫn chưa đủ, còn phải kiên trì luyện tập.
Ví dụ 8
他一天光开会就用了五个小时。
Tā yì tiān guāng kāihuì jiù yòng le wǔ ge xiǎoshí.
Một ngày anh ấy chỉ riêng họp hành đã mất năm tiếng.
Ví dụ 9
不能光看别人的缺点,也要看看自己的问题。
Bù néng guāng kàn biérén de quēdiǎn, yě yào kànkan zìjǐ de wèntí.
Không thể chỉ nhìn khuyết điểm của người khác, cũng phải xem lại vấn đề của mình.
Ví dụ 10
光房租每个月就要花四千元左右。
Guāng fángzū měi ge yuè jiù yào huā sìqiān yuán zuǒyòu.
Chỉ riêng tiền thuê nhà mỗi tháng đã phải tốn khoảng 4.000 tệ.
29. 范围副词“仅” – Phó từ phạm vi 仅
仅 – jǐn – chỉ, chỉ có, vẻn vẹn
“仅” giới hạn phạm vi hoặc số lượng ở mức rất nhỏ.
Nghĩa gần:
只
nhưng 仅 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn.
29.1. Cấu trúc cơ bản
仅 + V
Ví dụ:
本店仅接受现金。
Běn diàn jǐn jiēshòu xiànjīn.
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
29.2. 仅 + số lượng
Đây là cách dùng rất quan trọng:
仅 + 数量
= chỉ có/vẻn vẹn…
Ví dụ:
仅三个人
chỉ có ba người.
仅一天
chỉ một ngày.
仅十分钟
chỉ mười phút.
29.3. 仅有
仅有 + 数量/N
= chỉ có…
Ví dụ:
这个小组仅有五个人。
Zhège xiǎozǔ jǐn yǒu wǔ ge rén.
Nhóm này chỉ có năm người.
29.4. 仅限于……
Một cấu trúc trang trọng:
仅限于 + phạm vi
= chỉ giới hạn ở…
Ví dụ:
这项服务仅限于会员。
Dịch vụ này chỉ dành cho hội viên.
29.5. 不仅……
Cần đặc biệt phân biệt:
仅 = chỉ.
不仅 = không chỉ.
“仅” trong “不仅” đã trở thành một bộ phận của liên từ 不仅……而且/还……, cũng thuộc HSK 4 ở phần liên từ và câu phức. Đại cương HSK 4 liệt kê cấu trúc 不仅/不光……,还/而且…… ở phần câu phức.
29.6. 仅 và 只
只 rất phổ biến trong khẩu ngữ:
我只买了一本。
Tôi chỉ mua một cuốn.
仅 thường dùng trong báo cáo, thông báo, bài viết:
本次活动仅有二十人参加。
Hoạt động lần này chỉ có 20 người tham gia.
29.7. 仅 + trạng thái/sự thật
Có thể giới hạn phạm vi thông tin:
这仅代表我的个人意见。
Điều này chỉ đại diện cho ý kiến cá nhân của tôi.
29.8. 仅供……
Một cụm thường gặp:
仅供参考
jǐn gōng cānkǎo
chỉ dùng để tham khảo.
仅供内部使用
chỉ dùng nội bộ.
Đây là cách dùng văn viết điển hình.
29.9. Công thức quan trọng
仅 + V
仅 + 数量
仅有 + 数量/N
仅限于 + N
仅供 + V/N
仅代表……
仅适用于……
29.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这次活动仅有二十人参加。
Zhè cì huódòng jǐn yǒu èrshí rén cānjiā.
Hoạt động lần này chỉ có 20 người tham gia.
Ví dụ 2
会议仅进行了一个小时。
Huìyì jǐn jìnxíng le yí ge xiǎoshí.
Cuộc họp chỉ diễn ra trong một tiếng.
Ví dụ 3
这个价格仅供参考。
Zhège jiàgé jǐn gōng cānkǎo.
Mức giá này chỉ dùng để tham khảo.
Ví dụ 4
这项服务仅限于本公司的会员。
Zhè xiàng fúwù jǐn xiànyú běn gōngsī de huìyuán.
Dịch vụ này chỉ giới hạn cho hội viên của công ty.
Ví dụ 5
他在北京仅住了三天。
Tā zài Běijīng jǐn zhù le sān tiān.
Anh ấy chỉ ở Bắc Kinh ba ngày.
Ví dụ 6
这个班目前仅有一名外国学生。
Zhège bān mùqián jǐn yǒu yì míng wàiguó xuésheng.
Lớp này hiện chỉ có một học sinh nước ngoài.
Ví dụ 7
这仅代表我个人的看法。
Zhè jǐn dàibiǎo wǒ gèrén de kànfǎ.
Điều này chỉ đại diện cho quan điểm cá nhân của tôi.
Ví dụ 8
本产品仅适合成年人使用。
Běn chǎnpǐn jǐn shìhé chéngniánrén shǐyòng.
Sản phẩm này chỉ thích hợp cho người trưởng thành sử dụng.
Ví dụ 9
从这里到车站步行仅需十分钟。
Cóng zhèlǐ dào chēzhàn bùxíng jǐn xū shí fēnzhōng.
Từ đây đi bộ đến nhà ga chỉ cần mười phút.
Ví dụ 10
以上内容仅供学习使用。
Yǐshàng nèiróng jǐn gōng xuéxí shǐyòng.
Nội dung trên chỉ dùng cho mục đích học tập.
30. 范围副词“仅仅” – Phó từ phạm vi 仅仅
仅仅 – jǐnjǐn – chỉ, chỉ có, vẻn vẹn
“仅仅” cũng biểu thị sự giới hạn về phạm vi hoặc số lượng, nhưng so với 仅, nó thường có tác dụng nhấn mạnh rõ hơn:
chỉ có thế thôi / vẻn vẹn chỉ…
30.1. Cấu trúc cơ bản
仅仅 + V
Ví dụ:
我仅仅听说过这件事。
Wǒ jǐnjǐn tīngshuōguo zhè jiàn shì.
Tôi chỉ mới nghe nói về việc này.
30.2. 仅仅 + số lượng
仅仅 + 数量
Ví dụ:
仅仅三天
chỉ vẻn vẹn ba ngày.
仅仅五个人
chỉ có năm người.
30.3. 仅仅是……
Một mẫu rất quan trọng:
……仅仅是……
= … chỉ đơn thuần là…
Ví dụ:
这仅仅是一个开始。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ.
Đây mới chỉ là một sự khởi đầu.
30.4. 不仅仅是……
Cấu trúc:
不仅仅是 A,还/而且是 B
= không chỉ đơn thuần là A mà còn là B.
Ví dụ:
学习语言不仅仅是记单词。
Học ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là ghi nhớ từ vựng.
30.5. 仅仅因为……
Có thể giới hạn nguyên nhân:
仅仅因为……
chỉ vì…
Ví dụ:
不能仅仅因为一次失败就放弃。
Không thể chỉ vì một lần thất bại mà từ bỏ.
30.6. 仅 và 仅仅
仅
ngắn gọn, thiên về văn viết:
仅三人参加。
Chỉ ba người tham gia.
仅仅
nhấn mạnh hơn, có thể dùng cả trong văn nói và văn viết:
仅仅三个人参加。
Chỉ vẻn vẹn ba người tham gia.
30.7. 仅仅 và 只
只 là từ thông dụng nhất.
仅仅 thường mang ý người nói muốn nhấn mạnh:
số lượng/phạm vi thực sự ít hoặc hạn chế.
So sánh:
我只认识他。
Tôi chỉ quen anh ấy.
我仅仅认识他,并不了解他。
Tôi chỉ mới quen anh ấy thôi, chứ không hiểu rõ về anh ấy.
30.8. 不能仅仅……
Rất thường dùng trong văn nghị luận:
不能仅仅 + V,还要……
= không thể chỉ…, còn phải…
Ví dụ:
学习不能仅仅看书,还要练习。
Học không thể chỉ đọc sách, còn phải luyện tập.
30.9. Công thức quan trọng
仅仅 + V
仅仅 + 数量
仅仅是 + N
不仅仅是……,还……
仅仅因为……
不能仅仅……,还要……
仅仅靠……不够
30.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他仅仅学了半年汉语。
Tā jǐnjǐn xué le bàn nián Hànyǔ.
Anh ấy chỉ mới học tiếng Trung nửa năm.
Ví dụ 2
今天仅仅来了五个人。
Jīntiān jǐnjǐn lái le wǔ ge rén.
Hôm nay chỉ có năm người đến.
Ví dụ 3
这仅仅是一个开始。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ.
Đây chỉ mới là một sự khởi đầu.
Ví dụ 4
成功不能仅仅靠运气。
Chénggōng bù néng jǐnjǐn kào yùnqi.
Thành công không thể chỉ dựa vào may mắn.
Ví dụ 5
学习汉语不仅仅是为了考试。
Xuéxí Hànyǔ bù jǐnjǐn shì wèile kǎoshì.
Học tiếng Trung không chỉ đơn thuần là để thi.
Ví dụ 6
不能仅仅因为一次失败就失去信心。
Bù néng jǐnjǐn yīnwèi yí cì shībài jiù shīqù xìnxīn.
Không thể chỉ vì một lần thất bại mà mất tự tin.
Ví dụ 7
我们认识仅仅两个月,他就要离开了。
Wǒmen rènshi jǐnjǐn liǎng ge yuè, tā jiù yào líkāi le.
Chúng tôi mới quen nhau chỉ hai tháng thì anh ấy đã sắp rời đi.
Ví dụ 8
这个问题仅仅讨论一次是不够的。
Zhège wèntí jǐnjǐn tǎolùn yí cì shì bú gòu de.
Vấn đề này chỉ thảo luận một lần là chưa đủ.
Ví dụ 9
一个人的能力不能仅仅从考试成绩来判断。
Yí ge rén de nénglì bù néng jǐnjǐn cóng kǎoshì chéngjì lái pànduàn.
Năng lực của một người không thể chỉ được đánh giá từ thành tích thi cử.
Ví dụ 10
保护环境不仅仅是政府的责任,也是每个人的责任。
Bǎohù huánjìng bù jǐnjǐn shì zhèngfǔ de zérèn, yě shì měi ge rén de zérèn.
Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà cũng là trách nhiệm của mỗi người.
31. 范围副词“至少” – Phó từ phạm vi 至少
至少 – zhìshǎo – ít nhất, tối thiểu
“至少” biểu thị giới hạn thấp nhất về số lượng, mức độ, thời gian hoặc điều kiện.
Nói cách khác:
có thể nhiều hơn, nhưng không được ít hơn mức được nêu.
31.1. Cấu trúc cơ bản
至少 + 数量
Ví dụ:
至少三个人
zhìshǎo sān ge rén
ít nhất ba người.
31.2. 至少 + thời gian
至少 + 时量
Ví dụ:
至少等十分钟
đợi ít nhất mười phút.
至少学习一年
học ít nhất một năm.
31.3. 至少 + động từ
Có thể dùng trước vị ngữ để biểu thị “ít nhất thì…”
你至少应该告诉我。
Nǐ zhìshǎo yīnggāi gàosu wǒ.
Ít nhất bạn cũng nên nói cho tôi biết.
Ở đây không nói số lượng mà biểu thị mức tối thiểu về hành động hoặc thái độ.
31.4. 至少……以上?
Cần cẩn thận.
“至少” bản thân đã có nghĩa “không dưới”.
Do đó trong văn phong chuẩn, tránh những cách dư thừa không cần thiết như:
至少三个人以上
vì:
至少三个人
đã đủ nghĩa “ít nhất ba người”.
Tuy khẩu ngữ thực tế đôi khi có sự chồng nghĩa, giáo trình nên dạy cấu trúc gọn và chuẩn.
31.5. 至少要……
Cấu trúc rất phổ biến:
至少要 + V/数量
Ví dụ:
每天至少要学习两个小时。
Mỗi ngày ít nhất phải học hai tiếng.
31.6. 至少有……
至少有 + 数量
= có ít nhất…
Ví dụ:
教室里至少有四十个人。
Trong lớp có ít nhất 40 người.
31.7. 至少得……
Trong khẩu ngữ:
至少得 + V
= ít nhất cũng phải…
Ví dụ:
做完这些工作至少得两天。
Làm xong những công việc này ít nhất phải mất hai ngày.
31.8. 至少 và 最多
Hai từ tạo thành cặp đối lập:
至少
ít nhất.
最多
nhiều nhất/tối đa.
Ví dụ:
至少三天
ít nhất ba ngày.
最多三天
nhiều nhất ba ngày.
Hai nghĩa hoàn toàn ngược nhau.
31.9. 至少 và 起码
“至少” và “起码” đều có thể mang nghĩa “ít nhất”.
至少 trung tính và được dùng rộng rãi.
起码 thường có sắc thái khẩu ngữ hơn hoặc nhấn mạnh tiêu chuẩn tối thiểu.
Ở HSK 4, trọng điểm chính thức ở đây là 至少.
31.10. Mức tối thiểu về nhận thức/hành vi
Không nhất thiết phải đi với số.
Ví dụ:
至少我这么认为。
Zhìshǎo wǒ zhème rènwéi.
Ít nhất tôi nghĩ như vậy.
至少你应该道歉。
Ít nhất bạn cũng nên xin lỗi.
Đây là cách dùng rất quan trọng.
31.11. Công thức quan trọng
至少 + 数量
至少有 + 数量
至少要 + V
至少要 + 数量
至少应该 + V
至少得 + V/数量
至少我……
从……至少需要……
31.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
每天至少要学习两个小时。
Měitiān zhìshǎo yào xuéxí liǎng ge xiǎoshí.
Mỗi ngày ít nhất phải học hai tiếng.
Ví dụ 2
这项工作至少需要三个人。
Zhè xiàng gōngzuò zhìshǎo xūyào sān ge rén.
Công việc này cần ít nhất ba người.
Ví dụ 3
从这里到机场至少要一个小时。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng zhìshǎo yào yí ge xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay ít nhất cần một tiếng.
Ví dụ 4
教室里至少有四十名学生。
Jiàoshì lǐ zhìshǎo yǒu sìshí míng xuésheng.
Trong lớp có ít nhất 40 học sinh.
Ví dụ 5
你每天应该至少锻炼半个小时。
Nǐ měitiān yīnggāi zhìshǎo duànliàn bàn ge xiǎoshí.
Mỗi ngày bạn nên tập thể dục ít nhất nửa tiếng.
Ví dụ 6
这本书我至少看过三遍。
Zhè běn shū wǒ zhìshǎo kànguo sān biàn.
Cuốn sách này tôi đã đọc ít nhất ba lần.
Ví dụ 7
你不同意也没关系,但至少应该听听他的解释。
Nǐ bù tóngyì yě méi guānxi, dàn zhìshǎo yīnggāi tīngting tā de jiěshì.
Bạn không đồng ý cũng không sao, nhưng ít nhất cũng nên nghe lời giải thích của anh ấy.
Ví dụ 8
解决这个问题至少得两天。
Jiějué zhège wèntí zhìshǎo děi liǎng tiān.
Giải quyết vấn đề này ít nhất phải mất hai ngày.
Ví dụ 9
虽然结果不太理想,但至少我们已经努力过了。
Suīrán jiéguǒ bú tài lǐxiǎng, dàn zhìshǎo wǒmen yǐjīng nǔlìguo le.
Mặc dù kết quả không thật lý tưởng, nhưng ít nhất chúng ta đã cố gắng.
Ví dụ 10
我不知道别人怎么想,至少我是支持这个计划的。
Wǒ bù zhīdào biérén zěnme xiǎng, zhìshǎo wǒ shì zhīchí zhège jìhuà de.
Tôi không biết người khác nghĩ thế nào, ít nhất tôi ủng hộ kế hoạch này.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 范围副词 – phó từ phạm vi HSK 4 mà đại cương chính thức liệt kê:
26. 共
27. 全
28. 光
29. 仅
30. 仅仅
31. 至少.
32. 时间副词“按时” – Phó từ thời gian 按时
按时 – ànshí – đúng giờ, đúng hạn, theo đúng thời gian đã định
“按时” biểu thị một hành động được thực hiện đúng vào thời gian, thời hạn hoặc lịch trình đã được quy định, thỏa thuận hay dự kiến trước.
Đây là một phó từ thời gian quan trọng trong HSK 4.
32.1. Ý nghĩa cốt lõi của 按时
Có thể phân tích:
按 = theo, căn cứ theo
时 = thời gian
Vì vậy:
按时
= làm việc gì đó theo đúng thời gian đã định.
Ví dụ:
按时上班
đi làm đúng giờ.
按时下班
tan làm đúng giờ.
按时上课
lên lớp đúng giờ.
按时交作业
nộp bài đúng hạn.
按时完成任务
hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
32.2. Cấu trúc cơ bản
主语 + 按时 + 动词 + 宾语
Ví dụ:
我们要按时完成任务。
Wǒmen yào ànshí wánchéng rènwu.
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Công thức:
S + 按时 + V + O
32.3. 按时 + động từ chỉ hoạt động thường kỳ
“按时” rất thường kết hợp với những hoạt động có thời gian được quy định tương đối rõ:
按时上班
đi làm đúng giờ.
按时上课
đi học đúng giờ.
按时开会
họp đúng giờ.
按时吃药
uống thuốc đúng giờ.
按时睡觉
đi ngủ đúng giờ.
按时吃饭
ăn đúng giờ.
32.4. 按时 + 完成 / 交 / 提交
Một cách dùng rất quan trọng trong môi trường học tập và công việc:
按时完成
hoàn thành đúng hạn.
按时交作业
nộp bài đúng hạn.
按时提交报告
nộp báo cáo đúng hạn.
Ở đây “按时” không nhất thiết có nghĩa đúng một giờ cụ thể, mà có thể là không vượt quá thời hạn quy định.
32.5. 能不能按时……
Cấu trúc nghi vấn:
能不能 + 按时 + V?
= có thể … đúng hạn hay không?
Ví dụ:
你能不能按时完成?
Nǐ néng bu néng ànshí wánchéng?
Bạn có thể hoàn thành đúng hạn không?
32.6. 没有按时……
Dạng phủ định rất thường gặp:
没有 + 按时 + V
= đã không làm đúng hạn.
Ví dụ:
他没有按时交报告。
Tā méiyǒu ànshí jiāo bàogào.
Anh ấy đã không nộp báo cáo đúng hạn.
32.7. 不按时……
不 + 按时 + V
thường nói về thói quen, quy định hoặc tình huống giả định.
Ví dụ:
如果不按时吃饭,对身体不好。
Rúguǒ bù ànshí chīfàn, duì shēntǐ bù hǎo.
Nếu không ăn đúng giờ thì không tốt cho sức khỏe.
So sánh:
没有按时吃饭
→ một lần/quá khứ đã không ăn đúng giờ.
不按时吃饭
→ không ăn đúng giờ như một thói quen hoặc điều kiện nói chung.
32.8. 按时 và 准时
Đây là phần đối chiếu mở rộng rất hữu ích.
按时
Nhấn mạnh theo đúng thời gian hoặc thời hạn quy định.
按时完成作业
hoàn thành bài tập đúng hạn.
准时
Nhấn mạnh đúng vào thời điểm đã định, không sớm không muộn hoặc không trễ.
会议八点准时开始。
Cuộc họp bắt đầu đúng 8 giờ.
Trong một số trường hợp cả hai có thể dùng:
按时到达
đến đúng giờ.
准时到达
đến đúng giờ.
Nhưng khi nói về “deadline”, 按时完成、按时提交 thường rất tự nhiên.
32.9. Công thức trọng điểm
按时 + V
按时 + V + O
要/应该/必须 + 按时 + V
能 + 按时 + V
能不能 + 按时 + V?
没有 + 按时 + V
如果不按时 + V,……
保证按时 + V
32.10. Lỗi thường gặp
Không đặt “按时” sau động từ một cách máy móc:
× 完成按时任务
không đúng.
Phải nói:
按时完成任务
hoặc:
按时完成这个任务
Vì phó từ “按时” chủ yếu đứng trước vị ngữ động từ mà nó bổ nghĩa.
32.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我们每天都按时上班。
Wǒmen měitiān dōu ànshí shàngbān.
Hằng ngày chúng tôi đều đi làm đúng giờ.
Ví dụ 2
请大家明天按时来上课。
Qǐng dàjiā míngtiān ànshí lái shàngkè.
Mời mọi người ngày mai đến học đúng giờ.
Ví dụ 3
我们必须按时完成这项任务。
Wǒmen bìxū ànshí wánchéng zhè xiàng rènwu.
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn.
Ví dụ 4
他昨天没有按时交作业。
Tā zuótiān méiyǒu ànshí jiāo zuòyè.
Hôm qua anh ấy không nộp bài đúng hạn.
Ví dụ 5
你能保证按时完成报告吗?
Nǐ néng bǎozhèng ànshí wánchéng bàogào ma?
Bạn có thể bảo đảm hoàn thành báo cáo đúng hạn không?
Ví dụ 6
医生让我每天按时吃药。
Yīshēng ràng wǒ měitiān ànshí chī yào.
Bác sĩ bảo tôi hằng ngày uống thuốc đúng giờ.
Ví dụ 7
如果你想保持健康,就应该按时吃饭和睡觉。
Rúguǒ nǐ xiǎng bǎochí jiànkāng, jiù yīnggāi ànshí chīfàn hé shuìjiào.
Nếu muốn giữ gìn sức khỏe thì bạn nên ăn và ngủ đúng giờ.
Ví dụ 8
虽然工作很多,但是他们还是按时完成了。
Suīrán gōngzuò hěn duō, dànshì tāmen háishi ànshí wánchéng le.
Mặc dù công việc rất nhiều nhưng họ vẫn hoàn thành đúng hạn.
Ví dụ 9
货物能不能按时送到?
Huòwù néng bu néng ànshí sòngdào?
Hàng hóa có thể được giao đến đúng hạn không?
Ví dụ 10
只要大家互相配合,我们就能按时完成整个项目。
Zhǐyào dàjiā hùxiāng pèihé, wǒmen jiù néng ànshí wánchéng zhěnggè xiàngmù.
Chỉ cần mọi người phối hợp với nhau, chúng ta có thể hoàn thành toàn bộ dự án đúng hạn.
33. 时间副词“从来” – Phó từ thời gian 从来
从来 – cónglái – từ trước đến nay, xưa nay, trước giờ
“从来” biểu thị một tình trạng hoặc hành vi được xem xét trong toàn bộ khoảng thời gian từ trước đến thời điểm đang nói.
Ở trình độ HSK 4, cách dùng đặc biệt quan trọng là:
从来不……
và:
从来没(有)……过
Tài liệu chính thức xếp “从来” vào nhóm phó từ thời gian HSK 4.
33.1. 从来不 + V
Cấu trúc:
主语 + 从来不 + 动词
= từ trước đến nay không bao giờ…
Thường biểu thị thói quen, đặc điểm ổn định hoặc hành vi lặp lại.
Ví dụ:
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
Anh ấy trước giờ không bao giờ đến muộn.
33.2. 从来没(有)+ V + 过
Đây là một công thức cực kỳ quan trọng:
S + 从来没(有)+ V + 过 + O
= từ trước đến nay chưa bao giờ…
Ví dụ:
我从来没去过中国。
Wǒ cónglái méi qùguo Zhōngguó.
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.
33.3. Vì sao 从来 thường đi với 不 / 没?
Ở trình độ cơ bản và trung cấp, “从来” thường được học qua các câu phủ định vì nó rất tự nhiên khi diễn đạt:
“trong toàn bộ quá khứ chưa từng xảy ra”.
Hai mô hình cần ghi nhớ:
从来不 + V
→ không bao giờ làm, mang tính thói quen.
从来没 + V + 过
→ chưa từng có trải nghiệm đó.
33.4. Phân biệt 从来不 và 从来没……过
从来不
Nhấn mạnh thói quen hoặc quy luật.
我从来不喝酒。
Tôi không bao giờ uống rượu.
从来没……过
Nhấn mạnh kinh nghiệm từ trước đến nay.
我从来没喝过这种茶。
Tôi chưa từng uống loại trà này.
33.5. 从来没有 + danh từ/sự việc
Có thể dùng:
从来没有 + N / 情况
Ví dụ:
这里从来没有这么多人。
Zhèlǐ cónglái méiyǒu zhème duō rén.
Ở đây từ trước đến nay chưa bao giờ có nhiều người như vậy.
33.6. 从来都不……
Có thể thêm “都” để nhấn mạnh:
从来都不 + V
Ví dụ:
他从来都不说谎。
Tā cónglái dōu bù shuōhuǎng.
Anh ấy xưa nay chưa bao giờ nói dối.
“都” làm ý khái quát trở nên rõ hơn.
33.7. 从来就……
Trong tiếng Trung thực tế cũng có dạng khẳng định hoặc mang ý xác nhận mạnh:
他从来就是这样。
Tā cónglái jiù shì zhèyàng.
Anh ấy xưa nay vốn vẫn như vậy.
Tuy nhiên, đối với HSK 4, học viên nên nắm chắc trước hai mẫu cốt lõi:
从来不……
从来没……过
33.8. 从来 và 从不
从不
là dạng cô đọng:
从不 + V
= chưa bao giờ/không bao giờ.
Ví dụ:
他从不迟到。
Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.
从来不迟到
và:
从不迟到
đều đúng.
“从来不” rõ nghĩa thời gian hơn và rất phù hợp cho học viên HSK 4.
33.9. Vị trí trong câu
Thông thường:
主语 + 从来 + 不/没 + 谓语
Ví dụ:
我从来不抽烟。
Không nên nói theo trật tự:
× 我不从来抽烟。
33.10. Công thức trọng điểm
S + 从来不 + V
S + 从来不 + Adj
S + 从来没(有)+ V + 过
S + 从来没有 + N
S + 从来都不 + V
S + 从来就 + 是……
33.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他上班从来不迟到。
Tā shàngbān cónglái bù chídào.
Anh ấy đi làm chưa bao giờ đến muộn.
Ví dụ 2
我从来不喝咖啡。
Wǒ cónglái bù hē kāfēi.
Tôi trước giờ không uống cà phê.
Ví dụ 3
她从来不跟别人吵架。
Tā cónglái bù gēn biérén chǎojià.
Cô ấy trước giờ không bao giờ cãi nhau với người khác.
Ví dụ 4
我从来没去过上海。
Wǒ cónglái méi qùguo Shànghǎi.
Tôi chưa từng đi Thượng Hải.
Ví dụ 5
他从来没有吃过这种中国菜。
Tā cónglái méiyǒu chīguo zhè zhǒng Zhōngguó cài.
Anh ấy chưa từng ăn loại món Trung Quốc này.
Ví dụ 6
我们从来没遇到过这样的问题。
Wǒmen cónglái méi yùdàoguo zhèyàng de wèntí.
Chúng tôi trước giờ chưa từng gặp vấn đề như thế này.
Ví dụ 7
爸爸从来都不在工作的时候玩手机。
Bàba cónglái dōu bú zài gōngzuò de shíhou wán shǒujī.
Bố trước giờ không bao giờ dùng điện thoại để chơi trong giờ làm việc.
Ví dụ 8
这里冬天从来没有这么暖和过。
Zhèlǐ dōngtiān cónglái méiyǒu zhème nuǎnhuo guo.
Mùa đông ở đây từ trước đến nay chưa bao giờ ấm như thế này.
Ví dụ 9
他从来就是一个认真负责的人。
Tā cónglái jiù shì yí ge rènzhēn fùzé de rén.
Anh ấy xưa nay vốn là một người nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ví dụ 10
我从来没有想过自己有一天会在中国工作。
Wǒ cónglái méiyǒu xiǎngguo zìjǐ yǒu yì tiān huì zài Zhōngguó gōngzuò.
Tôi trước đây chưa bao giờ nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ làm việc tại Trung Quốc.
34. 时间副词“赶紧” – Phó từ thời gian 赶紧
赶紧 – gǎnjǐn – mau chóng, mau lên, tranh thủ làm ngay
“赶紧” biểu thị người nói cho rằng thời gian gấp hoặc tình huống yêu cầu phải hành động ngay, không nên chậm trễ.
Từ này rất phổ biến trong khẩu ngữ.
34.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 赶紧 + 动词
Ví dụ:
你赶紧走吧。
Nǐ gǎnjǐn zǒu ba.
Bạn mau đi đi.
Công thức:
S + 赶紧 + V
34.2. Ý nghĩa “hãy tranh thủ ngay”
“赶紧” không đơn thuần chỉ biểu thị tốc độ.
Nó còn có hàm ý:
tình hình đã đến lúc phải hành động; nếu không làm ngay có thể muộn hoặc xảy ra vấn đề.
Ví dụ:
快迟到了,赶紧走!
Kuài chídào le, gǎnjǐn zǒu!
Sắp muộn rồi, mau đi thôi!
34.3. 赶紧 + động từ hành động
Các kết hợp rất thường gặp:
赶紧走
mau đi.
赶紧来
mau đến.
赶紧吃
mau ăn.
赶紧回家
mau về nhà.
赶紧打电话
mau gọi điện.
赶紧处理
mau xử lý.
赶紧准备
mau chuẩn bị.
34.4. 赶紧……吧
Cấu trúc khuyên giục:
赶紧 + V + 吧
Ví dụ:
你累了,赶紧休息吧。
Nǐ lèi le, gǎnjǐn xiūxi ba.
Bạn mệt rồi, mau nghỉ đi.
“吧” làm câu mềm hơn.
34.5. 赶紧 + 把字句
Có thể dùng:
赶紧 + 把 + O + V……
Ví dụ:
赶紧把报告发给经理。
Gǎnjǐn bǎ bàogào fā gěi jīnglǐ.
Mau gửi báo cáo cho giám đốc.
34.6. 一……就赶紧……
Cấu trúc:
一 + V1,+ 就赶紧 + V2
= vừa… là lập tức nhanh chóng…
Ví dụ:
一发现问题,我们就赶紧处理。
Vừa phát hiện vấn đề là chúng tôi lập tức xử lý.
34.7. 赶紧 + 来得及/不然……
Thường xuất hiện trong tình huống gấp:
赶紧走,还来得及。
Mau đi đi, vẫn còn kịp.
赶紧走,不然就迟到了。
Mau đi đi, nếu không sẽ muộn.
34.8. 赶紧 và 马上
马上
nhấn mạnh thời điểm rất gần: ngay lập tức.
我马上回来。
Tôi sẽ quay lại ngay.
赶紧
nhấn mạnh phải tranh thủ hành động vì tình hình gấp.
你赶紧回来。
Bạn mau về đi.
Do đó “赶紧” thường mang sắc thái thúc giục rõ hơn.
34.9. Cấu trúc trọng điểm
赶紧 + V
赶紧 + V + O
赶紧……吧
赶紧把 + O + V
一……就赶紧……
赶紧……,不然……
赶紧……,要不然……
赶紧……,还来得及
34.10. Lỗi thường gặp
“赶紧” chủ yếu bổ nghĩa cho hành động có thể chủ động thực hiện.
Không tự nhiên:
× 我赶紧很高兴。
“高兴” là trạng thái cảm xúc, không phải một hành động cần tranh thủ thực hiện.
34.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
快迟到了,我们赶紧走吧。
Kuài chídào le, wǒmen gǎnjǐn zǒu ba.
Sắp muộn rồi, chúng ta mau đi thôi.
Ví dụ 2
外面下雨了,你赶紧把窗户关上。
Wàimiàn xiàyǔ le, nǐ gǎnjǐn bǎ chuānghu guānshang.
Bên ngoài mưa rồi, bạn mau đóng cửa sổ lại.
Ví dụ 3
老师来了,大家赶紧回到座位上。
Lǎoshī lái le, dàjiā gǎnjǐn huídào zuòwèi shàng.
Giáo viên đến rồi, mọi người mau trở về chỗ ngồi.
Ví dụ 4
发现机器有问题以后,我们赶紧停止了生产。
Fāxiàn jīqì yǒu wèntí yǐhòu, wǒmen gǎnjǐn tíngzhǐ le shēngchǎn.
Sau khi phát hiện máy móc có vấn đề, chúng tôi lập tức ngừng sản xuất.
Ví dụ 5
客户已经到了,你赶紧去会议室吧。
Kèhù yǐjīng dào le, nǐ gǎnjǐn qù huìyìshì ba.
Khách hàng đã đến rồi, bạn mau đến phòng họp đi.
Ví dụ 6
手机快没电了,我得赶紧找个地方充电。
Shǒujī kuài méi diàn le, wǒ děi gǎnjǐn zhǎo ge dìfang chōngdiàn.
Điện thoại sắp hết pin rồi, tôi phải mau tìm chỗ sạc.
Ví dụ 7
你赶紧给他打个电话,别让他一直等。
Nǐ gǎnjǐn gěi tā dǎ ge diànhuà, bié ràng tā yìzhí děng.
Bạn mau gọi điện cho anh ấy đi, đừng để anh ấy chờ mãi.
Ví dụ 8
一听说孩子生病了,她就赶紧回家了。
Yì tīngshuō háizi shēngbìng le, tā jiù gǎnjǐn huíjiā le.
Vừa nghe nói con bị ốm, cô ấy liền mau chóng về nhà.
Ví dụ 9
还有十分钟,赶紧准备一下,还来得及。
Hái yǒu shí fēnzhōng, gǎnjǐn zhǔnbèi yíxià, hái láidejí.
Vẫn còn mười phút, mau chuẩn bị một chút, vẫn còn kịp.
Ví dụ 10
出了这么大的问题,我们得赶紧想办法解决。
Chū le zhème dà de wèntí, wǒmen děi gǎnjǐn xiǎng bànfǎ jiějué.
Đã xảy ra vấn đề lớn như vậy, chúng ta phải mau chóng nghĩ cách giải quyết.
35. 时间副词“赶快” – Phó từ thời gian 赶快
赶快 – gǎnkuài – mau lên, nhanh chóng, mau chóng
“赶快” cũng yêu cầu một hành động được thực hiện nhanh và sớm, vì thời gian có hạn hoặc vì người nói muốn hành động đó xảy ra ngay.
Tài liệu HSK 4 liệt kê 赶紧 và 赶快 thành hai mục riêng trong nhóm phó từ thời gian.
35.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 赶快 + 动词
Ví dụ:
你赶快回来。
Nǐ gǎnkuài huílai.
Bạn mau quay về.
35.2. 赶快 thường dùng trong câu thúc giục
Ví dụ:
赶快起床!
Mau dậy!
赶快吃饭!
Mau ăn cơm!
赶快走!
Mau đi!
Vì vậy, nó rất phổ biến trong khẩu ngữ giao tiếp.
35.3. 赶快……吧
赶快 + V + 吧
làm câu thúc giục mềm hơn:
天晚了,你赶快回家吧。
Tiān wǎn le, nǐ gǎnkuài huíjiā ba.
Trời tối rồi, bạn mau về nhà đi.
35.4. 赶快 + 把字句
Ví dụ:
赶快把作业写完。
Gǎnkuài bǎ zuòyè xiěwán.
Mau làm xong bài tập.
Công thức:
赶快 + 把 + O + V + 结果补语
35.5. 赶快……,不然……
Một mô hình điển hình:
赶快 + V,不然 + 后果
= mau…, nếu không…
Ví dụ:
赶快走,不然赶不上车了。
Mau đi, nếu không sẽ không kịp xe.
35.6. 赶快 và 赶紧 – điểm giống nhau
Cả hai đều có thể dịch:
mau, nhanh lên, mau chóng
Ví dụ:
快下雨了,我们赶紧回家吧。
快下雨了,我们赶快回家吧。
Cả hai đều tự nhiên.
35.7. 赶快 và 赶紧 – sắc thái khác nhau
Đây là phần đối chiếu mở rộng; trong rất nhiều ngữ cảnh hai từ có thể thay thế nhau.
Có thể ghi nhớ tương đối:
赶快 → nổi bật ý nhanh lên, tăng tốc thực hiện.
赶紧 → nổi bật ý tranh thủ ngay, đừng chậm trễ trước tình hình hiện tại.
Ví dụ:
你赶快写!
Mau viết đi!
→ nhấn mạnh tốc độ.
发现错了就赶紧改。
Phát hiện sai thì mau sửa ngay.
→ nhấn mạnh phản ứng kịp thời.
Không nên tuyệt đối hóa sự khác biệt này, vì khẩu ngữ thực tế có rất nhiều trường hợp dùng thay thế được.
35.8. 赶快 và 快
快 + V
cũng có thể thúc giục:
快走!
Mau đi!
赶快走!
Mau đi ngay!
“赶快” thường đầy đủ và có sắc thái thúc giục rõ hơn.
35.9. Công thức trọng điểm
赶快 + V
赶快 + V + O
赶快……吧
赶快把 + O + V
赶快……,不然……
赶快……,要不然……
得赶快 + V
应该赶快 + V
35.10. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
上课时间到了,赶快进去吧。
Shàngkè shíjiān dào le, gǎnkuài jìnqu ba.
Đến giờ học rồi, mau vào đi.
Ví dụ 2
你赶快把作业写完。
Nǐ gǎnkuài bǎ zuòyè xiěwán.
Bạn mau làm xong bài tập đi.
Ví dụ 3
公交车马上就要开了,我们赶快上车。
Gōngjiāochē mǎshàng jiù yào kāi le, wǒmen gǎnkuài shàng chē.
Xe buýt sắp chạy rồi, chúng ta mau lên xe.
Ví dụ 4
时间不早了,你赶快睡觉吧。
Shíjiān bù zǎo le, nǐ gǎnkuài shuìjiào ba.
Không còn sớm nữa, bạn mau đi ngủ đi.
Ví dụ 5
赶快穿上外套,外面很冷。
Gǎnkuài chuānshang wàitào, wàimiàn hěn lěng.
Mau mặc áo khoác vào, bên ngoài rất lạnh.
Ví dụ 6
这个问题很严重,我们应该赶快处理。
Zhège wèntí hěn yánzhòng, wǒmen yīnggāi gǎnkuài chǔlǐ.
Vấn đề này rất nghiêm trọng, chúng ta nên mau chóng xử lý.
Ví dụ 7
你赶快给客户回复,不然他会一直等。
Nǐ gǎnkuài gěi kèhù huífù, bùrán tā huì yìzhí děng.
Bạn mau trả lời khách hàng đi, nếu không họ sẽ cứ phải chờ.
Ví dụ 8
要下大雨了,我们赶快找个地方躲雨吧。
Yào xià dàyǔ le, wǒmen gǎnkuài zhǎo ge dìfang duǒyǔ ba.
Sắp mưa lớn rồi, chúng ta mau tìm chỗ trú mưa đi.
Ví dụ 9
还有很多工作没做完,大家得赶快行动起来。
Hái yǒu hěn duō gōngzuò méi zuòwán, dàjiā děi gǎnkuài xíngdòng qǐlai.
Vẫn còn rất nhiều công việc chưa làm xong, mọi người phải mau bắt tay vào hành động.
Ví dụ 10
听到有人喊救命,他赶快跑过去看发生了什么事。
Tīngdào yǒu rén hǎn jiùmìng, tā gǎnkuài pǎo guòqu kàn fāshēng le shénme shì.
Nghe có người kêu cứu, anh ấy mau chóng chạy qua xem đã xảy ra chuyện gì.
36. 时间副词“已” – Phó từ thời gian 已
已 – yǐ – đã
“已” biểu thị một sự việc, hành động hoặc trạng thái đã xảy ra, đã hình thành hoặc đã đạt đến một giai đoạn nào đó.
Đây là một phó từ thời gian được đại cương HSK 4 liệt kê riêng.
Về ý nghĩa, nó rất gần với:
已经 – yǐjīng – đã
nhưng phong cách sử dụng khác nhau.
36.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 已 + 动词
Ví dụ:
会议已结束。
Huìyì yǐ jiéshù.
Cuộc họp đã kết thúc.
36.2. 已 mang sắc thái văn viết
Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường nói:
会议已经结束了。
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
Trong thông báo hoặc văn viết có thể nói ngắn gọn:
会议已结束。
Vì vậy có thể ghi nhớ:
已经 → thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
已 → đặc biệt thường gặp trong văn viết, thông báo, tin tức, văn bản hành chính.
36.3. 已 + hoàn thành hành động
Các cách kết hợp rất thường gặp:
已完成
đã hoàn thành.
已结束
đã kết thúc.
已到达
đã đến.
已收到
đã nhận được.
已确认
đã xác nhận.
已通知
đã thông báo.
已解决
đã giải quyết.
已发生
đã xảy ra.
36.4. 已 + trạng thái
Không chỉ dùng với hành động.
Ví dụ:
情况已发生变化。
Tình hình đã thay đổi.
天已黑了。
Trời đã tối.
他已成年。
Anh ấy đã trưởng thành/đủ tuổi thành niên.
36.5. 已经 và 已
So sánh:
我已经收到你的邮件了。
Wǒ yǐjīng shōudào nǐ de yóujiàn le.
Tôi đã nhận được email của bạn rồi.
Văn phong thông báo:
您的邮件已收到。
Nín de yóujiàn yǐ shōudào.
Email của quý vị đã được nhận.
Câu thứ hai ngắn, trang trọng hơn.
36.6. 已……,请……
Rất thường gặp trong thông báo:
材料已收到,请等待通知。
Cáiliào yǐ shōudào, qǐng děngdài tōngzhī.
Hồ sơ đã được nhận, xin vui lòng chờ thông báo.
36.7. 已 + kết quả bổ ngữ
Có thể gặp:
已准备好
đã chuẩn bị xong.
已安排好
đã sắp xếp xong.
已处理完
đã xử lý xong.
Ví dụ:
房间已准备好。
Căn phòng đã được chuẩn bị xong.
36.8. 已不再……
Một cấu trúc quan trọng:
已 + 不再 + V
= đã không còn… nữa.
Ví dụ:
这个办法已不再适用。
Zhège bànfǎ yǐ bú zài shìyòng.
Phương pháp này đã không còn phù hợp nữa.
36.9. 已无法……
已 + 无法 + V
= đã không thể…
Ví dụ:
问题已无法避免。
Vấn đề đã không thể tránh được nữa.
Đây là cách nói thiên về văn viết.
36.10. 已 và 了
“已” và “了” không phải cùng loại từ.
已
→ phó từ thời gian “đã”.
了
→ trợ từ, có thể biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi tình trạng tùy cấu trúc.
Trong văn viết:
会议已结束。
đã đủ hoàn chỉnh.
Trong khẩu ngữ:
会议已经结束了。
rất tự nhiên.
Không phải cứ dùng “已” thì bắt buộc phải có “了”.
36.11. Công thức trọng điểm
S + 已 + V
S + 已 + V + 结果补语
S + 已 + Adj/状态
已完成……
已收到……
已确认……
已准备好……
已不再 + V
已无法 + V
36.12. Lỗi thường gặp
Không nên máy móc dịch mọi “đã” trong tiếng Việt thành “已”.
Trong hội thoại đời thường:
我已吃饭了。
không phải lựa chọn tự nhiên nhất.
Thường nói:
我已经吃饭了。
hoặc:
我吃过饭了。
“已” đặc biệt phù hợp với lối nói cô đọng, văn bản và thông báo.
36.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
会议已结束。
Huìyì yǐ jiéshù.
Cuộc họp đã kết thúc.
Ví dụ 2
您的申请已收到。
Nín de shēnqǐng yǐ shōudào.
Đơn đăng ký của quý vị đã được nhận.
Ví dụ 3
这项工作已基本完成。
Zhè xiàng gōngzuò yǐ jīběn wánchéng.
Công việc này về cơ bản đã hoàn thành.
Ví dụ 4
问题已得到解决。
Wèntí yǐ dédào jiějué.
Vấn đề đã được giải quyết.
Ví dụ 5
我们已通知所有参加会议的人员。
Wǒmen yǐ tōngzhī suǒyǒu cānjiā huìyì de rényuán.
Chúng tôi đã thông báo cho tất cả những người tham gia cuộc họp.
Ví dụ 6
客户需要的材料已准备好。
Kèhù xūyào de cáiliào yǐ zhǔnbèi hǎo.
Tài liệu khách hàng cần đã được chuẩn bị xong.
Ví dụ 7
货物已安全到达目的地。
Huòwù yǐ ānquán dàodá mùdìdì.
Hàng hóa đã đến nơi an toàn.
Ví dụ 8
经过检查,我们确认设备已恢复正常。
Jīngguò jiǎnchá, wǒmen quèrèn shèbèi yǐ huīfù zhèngcháng.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi xác nhận thiết bị đã trở lại bình thường.
Ví dụ 9
原来的规定已不再适用于现在的情况。
Yuánlái de guīdìng yǐ bú zài shìyòng yú xiànzài de qíngkuàng.
Quy định ban đầu đã không còn phù hợp với tình hình hiện nay.
Ví dụ 10
由于时间太晚,这个计划今天已无法完成。
Yóuyú shíjiān tài wǎn, zhège jìhuà jīntiān yǐ wúfǎ wánchéng.
Do thời gian đã quá muộn, kế hoạch này hôm nay đã không thể hoàn thành được.
Như vậy, chúng ta đã triển khai tiếp 5 trọng điểm HSK 4:
32. 按时 – đúng giờ, đúng hạn
33. 从来 – từ trước đến nay
34. 赶紧 – mau chóng, tranh thủ ngay
35. 赶快 – mau lên, nhanh chóng
36. 已 – đã, thiên về văn viết
37. 时间副词“忽然” – Phó từ thời gian 忽然
忽然 – hūrán – đột nhiên, bỗng nhiên, bất chợt
“忽然” biểu thị một sự việc, hành động hoặc thay đổi xảy ra bất ngờ trong một thời điểm rất ngắn, khiến người nói hoặc người liên quan không dự đoán trước được.
Đây là một trong các phó từ thời gian được đại cương HSK 4 xác định.
37.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 忽然 + 动词/谓语
Ví dụ:
天忽然下雨了。
Tiān hūrán xiàyǔ le.
Trời đột nhiên mưa.
Công thức:
S + 忽然 + V + 了
37.2. 忽然 nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ
Ví dụ:
他忽然笑了。
Tā hūrán xiào le.
Anh ấy bỗng nhiên cười.
Trước đó không có dấu hiệu rõ ràng rằng anh ấy sẽ cười.
37.3. 忽然 + thay đổi trạng thái
Rất thường gặp:
忽然冷了
đột nhiên lạnh.
忽然安静了
đột nhiên yên tĩnh.
忽然停了
đột nhiên dừng lại.
忽然不说话了
đột nhiên không nói nữa.
Công thức:
S + 忽然 + Adj/V + 了
37.4. 忽然 + động từ nhận thức
Có thể dùng với những động từ như:
想起
nhớ ra.
发现
phát hiện.
明白
hiểu ra.
觉得
cảm thấy.
Ví dụ:
我忽然想起一件事。
Wǒ hūrán xiǎngqǐ yí jiàn shì.
Tôi bỗng nhớ ra một chuyện.
37.5. 忽然 + 有人……
Cấu trúc kể chuyện rất thường gặp:
忽然 + 有 + N + V
Ví dụ:
忽然有人敲门。
Hūrán yǒu rén qiāo mén.
Bỗng nhiên có người gõ cửa.
37.6. 正在……,忽然……
Một công thức rất quan trọng trong văn kể chuyện:
正在 + V1,忽然 + V2
= đang… thì đột nhiên…
Ví dụ:
我们正在开会,忽然停电了。
Wǒmen zhèngzài kāihuì, hūrán tíngdiàn le.
Chúng tôi đang họp thì đột nhiên mất điện.
37.7. 刚……,忽然……
Cũng có thể nói:
刚 + V,忽然 + V
Ví dụ:
我刚走出门,忽然下起雨来了。
Tôi vừa bước ra cửa thì đột nhiên trời đổ mưa.
37.8. 忽然 và 突然
Hai từ rất gần nghĩa.
忽然
Chủ yếu làm phó từ:
他忽然站起来。
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
突然
Có phạm vi ngữ pháp rộng hơn; ngoài chức năng trạng ngữ, còn có thể bổ nghĩa cho danh từ:
突然的变化
sự thay đổi đột ngột.
Không nói tự nhiên:
× 忽然的变化
Vì vậy, đối với HSK 4:
忽然 + vị ngữ
là mô hình cần ghi nhớ trước tiên.
37.9. 忽然 và 忽然间
Có thể gặp:
忽然间
hūránjiān
bỗng nhiên, trong khoảnh khắc.
“忽然间” có tính miêu tả mạnh hơn, nhưng trọng điểm HSK 4 chính thức là 忽然.
37.10. Công thức trọng điểm
S + 忽然 + V
S + 忽然 + Adj + 了
忽然 + 有人/有事……
正在……,忽然……
刚……,忽然……
忽然想起……
忽然发现……
忽然听到……
37.11. Lỗi thường gặp
Không nên dùng “忽然” để diễn tả một hành động được lên kế hoạch từ lâu.
Ví dụ:
× 我明年忽然去中国留学。
Nếu đây là kế hoạch đã có, “忽然” không thích hợp.
Nhưng có thể nói:
他忽然决定明年去中国留学。
Tā hūrán juédìng míngnián qù Zhōngguó liúxué.
Anh ấy đột nhiên quyết định năm sau sang Trung Quốc du học.
Sự bất ngờ nằm ở 决定, không nằm ở bản thân thời gian “明年”.
37.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
外面忽然下起了大雨。
Wàimiàn hūrán xiàqǐ le dàyǔ.
Bên ngoài đột nhiên đổ mưa lớn.
Ví dụ 2
他刚才还在笑,忽然不说话了。
Tā gāngcái hái zài xiào, hūrán bù shuōhuà le.
Vừa nãy anh ấy còn cười, bỗng nhiên lại không nói gì nữa.
Ví dụ 3
我忽然想起今天还有一个重要的会议。
Wǒ hūrán xiǎngqǐ jīntiān hái yǒu yí ge zhòngyào de huìyì.
Tôi bỗng nhớ ra hôm nay còn có một cuộc họp quan trọng.
Ví dụ 4
我们正在吃饭,忽然有人敲门。
Wǒmen zhèngzài chīfàn, hūrán yǒu rén qiāo mén.
Chúng tôi đang ăn cơm thì bỗng có người gõ cửa.
Ví dụ 5
汽车开着开着,忽然停了下来。
Qìchē kāizhe kāizhe, hūrán tíng le xiàlai.
Chiếc xe đang chạy thì đột nhiên dừng lại.
Ví dụ 6
孩子忽然哭了起来,大家都不知道发生了什么。
Háizi hūrán kū le qǐlai, dàjiā dōu bù zhīdào fāshēng le shénme.
Đứa trẻ bỗng khóc òa lên, mọi người đều không biết đã xảy ra chuyện gì.
Ví dụ 7
我走到一半,忽然发现手机忘在家里了。
Wǒ zǒu dào yíbàn, hūrán fāxiàn shǒujī wàng zài jiālǐ le.
Tôi đi được nửa đường thì đột nhiên phát hiện đã để quên điện thoại ở nhà.
Ví dụ 8
会议进行到一半,电脑忽然出了问题。
Huìyì jìnxíng dào yíbàn, diànnǎo hūrán chū le wèntí.
Cuộc họp diễn ra được nửa chừng thì máy tính đột nhiên gặp sự cố.
Ví dụ 9
风忽然大了起来,我们只好赶紧回去。
Fēng hūrán dà le qǐlai, wǒmen zhǐhǎo gǎnjǐn huíqu.
Gió đột nhiên mạnh lên, chúng tôi đành phải mau chóng quay về.
Ví dụ 10
客户忽然改变了时间,我们不得不重新安排计划。
Kèhù hūrán gǎibiàn le shíjiān, wǒmen bùdébù chóngxīn ānpái jìhuà.
Khách hàng đột nhiên thay đổi thời gian, chúng tôi buộc phải sắp xếp lại kế hoạch.
38. 时间副词“将” – Phó từ thời gian 将
将 – jiāng – sẽ, sắp, sẽ sắp
Ở mục đang học, 将 là phó từ thời gian, biểu thị một hành động, tình trạng hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Đại cương HSK 4 liệt kê 将 trong nhóm 时间副词.
Cần đặc biệt chú ý rằng cũng chính trang này còn liệt kê một 将 khác ở nhóm giới từ “引出施事、受事”. Nghĩa là phải phân biệt 将 phó từ đang học ở đây với 将 giới từ ở phần sau.
38.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 将 + 动词/谓语
Ví dụ:
会议将开始。
Huìyì jiāng kāishǐ.
Cuộc họp sẽ bắt đầu.
Công thức:
S + 将 + V
38.2. 将 biểu thị tương lai
Các kết hợp rất thường gặp:
将开始
sẽ bắt đầu.
将结束
sẽ kết thúc.
将举行
sẽ tổ chức.
将到达
sẽ đến.
将公布
sẽ công bố.
将发生
sẽ xảy ra.
将成为
sẽ trở thành.
38.3. Thời gian tương lai + 将
Công thức:
未来时间 + S + 将 + V
Ví dụ:
明天会议将正式开始。
Míngtiān huìyì jiāng zhèngshì kāishǐ.
Ngày mai cuộc họp sẽ chính thức bắt đầu.
38.4. 将 + 在 + thời gian/địa điểm + V
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong thông báo:
S + 将 + 在 + 时间/地点 + V
Ví dụ:
会议将在北京举行。
Huìyì jiāng zài Běijīng jǔxíng.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
Hoặc:
比赛将在下午三点开始。
Trận đấu sẽ bắt đầu lúc ba giờ chiều.
38.5. 将 + 会?
Thông thường chỉ cần một dấu hiệu tương lai là đủ:
他将参加会议。
Anh ấy sẽ tham gia cuộc họp.
他会参加会议。
Anh ấy sẽ/có khả năng tham gia cuộc họp.
“会” còn có sắc thái dự đoán hoặc khả năng, còn “将” thiên về sự việc tương lai được trình bày tương đối khách quan hoặc chính thức.
38.6. 将 và 要
So sánh:
会议要开始了。
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
→ rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
会议将开始。
Cuộc họp sẽ bắt đầu.
→ trang trọng, văn viết hơn.
“将” thường gặp trong:
thông báo;
tin tức;
báo cáo;
văn bản;
dự báo;
kế hoạch chính thức.
38.7. 将成为
Một cấu trúc rất thường gặp:
A + 将成为 + B
= A sẽ trở thành B.
Ví dụ:
这里将成为新的商业中心。
Zhèlǐ jiāng chéngwéi xīn de shāngyè zhōngxīn.
Nơi đây sẽ trở thành trung tâm thương mại mới.
38.8. 将有……
Có thể nói:
将有 + N
= sẽ có…
Ví dụ:
明天将有一场重要的比赛。
Ngày mai sẽ có một trận đấu quan trọng.
38.9. 将 không phải lúc nào cũng dịch bằng “sắp”
Tùy ngữ cảnh:
明年公司将开设新的办公室。
Míngnián gōngsī jiāng kāishè xīn de bàngōngshì.
Năm sau công ty sẽ mở văn phòng mới.
Ở đây không nhất thiết là “sắp ngay”, mà đơn giản là tương lai.
38.10. Phân biệt phó từ 将 và giới từ 将
Phó từ
会议将开始。
Cuộc họp sẽ bắt đầu.
“将” = sẽ.
Giới từ
Một kiểu cấu trúc khác trong tiếng Trung:
将 + 宾语 + 动词……
gần với 把 trong văn phong nhất định.
Đây là trọng điểm khác và sẽ được xử lý khi chúng ta đến phần 介词. Đại cương thực sự tách hai chức năng này thành hai mục khác nhau.
38.11. Công thức trọng điểm
S + 将 + V
S + 将 + Adj/状态谓语
时间 + S + 将 + V
S + 将在 + 地点 + V
S + 将在 + 时间 + V
将有 + N
A + 将成为 + B
预计……将……
38.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
会议将于明天正式开始。
Huìyì jiāng yú míngtiān zhèngshì kāishǐ.
Cuộc họp sẽ chính thức bắt đầu vào ngày mai.
Ví dụ 2
比赛将在下午三点举行。
Bǐsài jiāng zài xiàwǔ sān diǎn jǔxíng.
Trận đấu sẽ được tổ chức lúc ba giờ chiều.
Ví dụ 3
公司下个月将推出新产品。
Gōngsī xià ge yuè jiāng tuīchū xīn chǎnpǐn.
Tháng sau công ty sẽ tung ra sản phẩm mới.
Ví dụ 4
未来几年,这个城市将发生很大的变化。
Wèilái jǐ nián, zhège chéngshì jiāng fāshēng hěn dà de biànhuà.
Trong vài năm tới, thành phố này sẽ có những thay đổi rất lớn.
Ví dụ 5
明天将有一场重要的会议。
Míngtiān jiāng yǒu yì chǎng zhòngyào de huìyì.
Ngày mai sẽ có một cuộc họp quan trọng.
Ví dụ 6
这座新大楼将成为公司的总部。
Zhè zuò xīn dàlóu jiāng chéngwéi gōngsī de zǒngbù.
Tòa nhà mới này sẽ trở thành trụ sở chính của công ty.
Ví dụ 7
考试成绩将在下周公布。
Kǎoshì chéngjì jiāng zài xià zhōu gōngbù.
Kết quả thi sẽ được công bố vào tuần sau.
Ví dụ 8
火车将于十分钟后到达北京站。
Huǒchē jiāng yú shí fēnzhōng hòu dàodá Běijīng Zhàn.
Tàu sẽ đến ga Bắc Kinh sau mười phút nữa.
Ví dụ 9
如果一切顺利,我们将按时完成这个项目。
Rúguǒ yíqiè shùnlì, wǒmen jiāng ànshí wánchéng zhège xiàngmù.
Nếu mọi việc thuận lợi, chúng ta sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn.
Ví dụ 10
双方将进一步讨论合作的具体内容。
Shuāngfāng jiāng jìnyíbù tǎolùn hézuò de jùtǐ nèiróng.
Hai bên sẽ tiếp tục thảo luận sâu hơn về nội dung cụ thể của việc hợp tác.
39. 时间副词“将要” – Phó từ thời gian 将要
将要 – jiāngyào – sẽ, sắp, sắp sửa
“将要” biểu thị một hành động, sự việc hoặc thay đổi sắp xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.
Nó được đại cương HSK 4 liệt kê ngay sau 将.
39.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 将要 + 动词
Ví dụ:
会议将要开始。
Huìyì jiāngyào kāishǐ.
Cuộc họp sắp bắt đầu.
39.2. 将要 + xảy ra
Các kết hợp thông dụng:
将要开始
sắp bắt đầu.
将要结束
sắp kết thúc.
将要发生
sắp xảy ra.
将要毕业
sắp tốt nghiệp.
将要离开
sắp rời đi.
将要到来
sắp đến.
39.3. Sự kiện sắp xảy ra
So với “将”, “将要” thường làm cảm giác sự việc tiến gần hơn tới thời điểm xảy ra rõ hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ:
春天将要到来了。
Mùa xuân sắp đến.
39.4. 将 và 将要
将
Cô đọng, trang trọng:
公司将公布结果。
Công ty sẽ công bố kết quả.
将要
Nhấn mạnh rõ hơn trạng thái hướng tới tương lai:
公司将要公布结果。
Công ty sắp/sẽ công bố kết quả.
Tuy nhiên không nên tuyệt đối hóa rằng “将要” luôn gần hơn về thời gian; ngữ cảnh vẫn quyết định.
39.5. 将要 và 就要
将要
tương đối trang trọng:
会议将要开始。
就要……了
khẩu ngữ mạnh hơn, nhấn mạnh sự việc rất gần:
会议就要开始了。
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
39.6. 将要 và 快要
快要……了
cũng biểu thị “sắp”.
天快要黑了。
Trời sắp tối rồi.
So với:
夜晚将要来临。
Đêm sắp buông xuống.
“将要” thường mang phong cách viết hoặc trang trọng hơn.
39.7. 在……将要……的时候
Cấu trúc:
在 + S + 将要 + V + 的时候
= vào lúc… sắp…
Ví dụ:
在比赛将要开始的时候,他忽然发现忘了带东西。
Ngay khi trận đấu sắp bắt đầu, anh ấy đột nhiên phát hiện mình quên mang đồ.
39.8. 即将 không phải trọng điểm hiện tại
Có một từ khác:
即将 – jíjiāng
cũng nghĩa “sắp”.
Nhưng trong tài liệu này, 即将 được liệt kê ở nhóm phó từ thời gian của HSK 5, không phải mục HSK 4 chúng ta đang triển khai.
Điểm này rất hữu ích khi phân tầng giáo trình: HSK 4 học 将、将要, còn 即将 nằm ở cấp sau.
39.9. Công thức trọng điểm
S + 将要 + V
S + 将要 + Adj/发生变化
N + 将要到来
在……将要……的时候
眼看……将要……
未来 + S + 将要……
39.10. Lỗi thường gặp
Không nên dùng “将要” với hành động đã hoàn thành:
× 他昨天将要来了。
Nếu muốn nói:
“Hôm qua anh ấy vốn định đến”,
phải dùng cấu trúc khác, chẳng hạn:
他昨天本来要来的。
39.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
会议将要开始,请大家坐好。
Huìyì jiāngyào kāishǐ, qǐng dàjiā zuò hǎo.
Cuộc họp sắp bắt đầu, mời mọi người ngồi vào chỗ.
Ví dụ 2
他明年将要大学毕业。
Tā míngnián jiāngyào dàxué bìyè.
Năm sau anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học.
Ví dụ 3
新的学期将要开始了。
Xīn de xuéqī jiāngyào kāishǐ le.
Học kỳ mới sắp bắt đầu.
Ví dụ 4
我们将要离开这里,大家都有点儿舍不得。
Wǒmen jiāngyào líkāi zhèlǐ, dàjiā dōu yǒudiǎnr shěbude.
Chúng tôi sắp rời nơi này nên mọi người đều hơi lưu luyến.
Ví dụ 5
春天将要到来,天气也越来越暖和了。
Chūntiān jiāngyào dàolái, tiānqì yě yuèláiyuè nuǎnhuo le.
Mùa xuân sắp đến, thời tiết cũng ngày càng ấm lên.
Ví dụ 6
在火车将要开的时候,他才赶到车站。
Zài huǒchē jiāngyào kāi de shíhou, tā cái gǎndào chēzhàn.
Đến lúc tàu sắp chạy anh ấy mới đến ga.
Ví dụ 7
公司将要进行一次重要的调整。
Gōngsī jiāngyào jìnxíng yí cì zhòngyào de tiáozhěng.
Công ty sắp tiến hành một đợt điều chỉnh quan trọng.
Ví dụ 8
他们将要开始一个新的项目。
Tāmen jiāngyào kāishǐ yí ge xīn de xiàngmù.
Họ sắp bắt đầu một dự án mới.
Ví dụ 9
当比赛将要结束的时候,对方忽然进了一球。
Dāng bǐsài jiāngyào jiéshù de shíhou, duìfāng hūrán jìn le yì qiú.
Khi trận đấu sắp kết thúc, đối phương đột nhiên ghi một bàn.
Ví dụ 10
这座城市将要迎来一年中最冷的季节。
Zhè zuò chéngshì jiāngyào yínglái yìnián zhōng zuì lěng de jìjié.
Thành phố này sắp bước vào mùa lạnh nhất trong năm.
40. 时间副词“从” – Phó từ thời gian 从
从 – cóng – xưa nay, trước giờ, trong cách dùng phó từ.
Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót vì người học đã quen với:
从北京来
đến từ Bắc Kinh.
从今天开始
bắt đầu từ hôm nay.
Trong những trường hợp trên, 从 là giới từ.
Nhưng chính bảng từ vựng của tài liệu ghi 从 cóng – 介、(副), và bảng ngữ pháp HSK 4 đưa “从” vào nhóm 时间副词.
Vì đại cương không giải thích thêm ví dụ, phần dưới đây triển khai cách dùng phó từ “从” trong các kết hợp phủ định kiểu 从不、从没, tức “xưa nay không/chưa từng”.
40.1. Cấu trúc cốt lõi: 从不……
主语 + 从不 + 动词
= xưa nay không bao giờ…
Ví dụ:
他从不迟到。
Tā cóng bù chídào.
Anh ấy xưa nay không bao giờ đi muộn.
Trong cấu trúc này:
从 = từ trước đến nay
不 = không
40.2. 从不 + V
Các kết hợp rất tự nhiên:
从不抽烟
không bao giờ hút thuốc.
从不喝酒
không bao giờ uống rượu.
从不迟到
không bao giờ đến muộn.
从不骗人
không bao giờ lừa người.
从不抱怨
không bao giờ than phiền.
40.3. 从没 + V + 过
Trong khẩu ngữ cũng có:
从没 + V + 过
= chưa bao giờ từng…
Ví dụ:
我从没见过他。
Wǒ cóng méi jiànguo tā.
Tôi chưa từng gặp anh ấy.
40.4. 从没有……
Dạng đầy đủ:
从没有 + V + 过
Ví dụ:
我从没有想过这个问题。
Tôi trước giờ chưa từng nghĩ tới vấn đề này.
40.5. 从不 và 从来不
So sánh:
我从不迟到。
我从来不迟到。
Đều có thể hiểu:
“Tôi xưa nay không bao giờ đến muộn.”
从不 ngắn gọn, cô đọng.
从来不 đầy đủ và rõ ràng hơn trong giao tiếp.
Điều này cũng giúp giải thích vì sao đại cương HSK 4 liệt kê 从来 và 从 thành hai mục riêng trong cùng nhóm thời gian.
40.6. 从没 và 从来没
Tương tự:
我从没去过那里。
Tôi chưa bao giờ đến đó.
我从来没去过那里。
Tôi từ trước đến nay chưa từng đến đó.
Cả hai đều đúng.
40.7. Phân biệt 从 phó từ và 从 giới từ
A. 从 + địa điểm/thời gian
从北京到上海
từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.
从明天开始
bắt đầu từ ngày mai.
→ 从 = giới từ
B. 从 + 不/没
从不迟到
không bao giờ đi muộn.
从没见过
chưa từng gặp.
→ 从 = phó từ mang nghĩa “xưa nay”
Đây chính là sự phân biệt quan trọng cho HSK 4.
40.8. Vị trí
Phó từ 从 thường đứng ngay trước yếu tố phủ định:
S + 从 + 不 + V
S + 从 + 没 + V + 过
Không đảo thành:
× 不从迟到
40.9. Sắc thái
“从不” thường khá dứt khoát:
他从不骗人。
Anh ấy không bao giờ lừa người.
Nó biểu thị một đặc điểm hoặc quy luật rất ổn định.
40.10. Công thức trọng điểm
S + 从不 + V
S + 从不 + Adj/状态
S + 从没 + V + 过
S + 从没有 + V + 过
从不……,总是……
以前从不……,现在……
40.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他工作很认真,从不迟到。
Tā gōngzuò hěn rènzhēn, cóng bù chídào.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, xưa nay không bao giờ đi muộn.
Ví dụ 2
我从不抽烟。
Wǒ cóng bù chōuyān.
Tôi không bao giờ hút thuốc.
Ví dụ 3
她从不随便答应别人。
Tā cóng bù suíbiàn dāying biérén.
Cô ấy chưa bao giờ tùy tiện nhận lời người khác.
Ví dụ 4
爸爸从不在吃饭的时候看手机。
Bàba cóng bú zài chīfàn de shíhou kàn shǒujī.
Bố không bao giờ xem điện thoại trong lúc ăn cơm.
Ví dụ 5
他从不因为一点儿困难就放弃。
Tā cóng bù yīnwèi yìdiǎnr kùnnan jiù fàngqì.
Anh ấy không bao giờ vì một chút khó khăn mà từ bỏ.
Ví dụ 6
我从没见过这么漂亮的地方。
Wǒ cóng méi jiànguo zhème piàoliang de dìfang.
Tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như thế này.
Ví dụ 7
她从没坐过飞机。
Tā cóng méi zuòguo fēijī.
Cô ấy chưa từng đi máy bay.
Ví dụ 8
我们从没有遇到过这么复杂的问题。
Wǒmen cóng méiyǒu yùdàoguo zhème fùzá de wèntí.
Chúng tôi trước giờ chưa từng gặp một vấn đề phức tạp như vậy.
Ví dụ 9
他以前从不运动,现在每天都去跑步。
Tā yǐqián cóng bù yùndòng, xiànzài měitiān dōu qù pǎobù.
Trước đây anh ấy không bao giờ tập thể dục, còn bây giờ ngày nào cũng chạy bộ.
Ví dụ 10
无论工作多忙,他从不忘记给父母打电话。
Wúlùn gōngzuò duō máng, tā cóng bù wàngjì gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Dù công việc bận đến đâu, anh ấy cũng không bao giờ quên gọi điện cho bố mẹ.
41. 时间副词“本来” – Phó từ thời gian 本来
本来 – běnlái – vốn dĩ, vốn là, ban đầu, lẽ ra
“本来” là một phó từ rất quan trọng ở HSK 4. Nó dùng để chỉ tình trạng ban đầu, ý định ban đầu hoặc sự thật vốn có, thường được đem so sánh với tình hình sau đó.
Đại cương xếp 本来 là mục cuối của nhóm 时间副词 HSK 4.
41.1. Nghĩa 1: “vốn dĩ”
Cấu trúc:
S + 本来 + 就 + ……
= vốn dĩ đã…
Ví dụ:
这个问题本来就很复杂。
Zhège wèntí běnlái jiù hěn fùzá.
Vấn đề này vốn dĩ đã rất phức tạp.
41.2. 本来 + trạng thái ban đầu
Ví dụ:
天气本来很好。
Tiānqì běnlái hěn hǎo.
Ban đầu thời tiết rất đẹp.
Sau đó thường có sự thay đổi:
天气本来很好,后来忽然下雨了。
Ban đầu thời tiết rất đẹp, sau đó đột nhiên mưa.
41.3. 本来想……
Một trong những cấu trúc quan trọng nhất:
S + 本来想 + V,……
= vốn định…, nhưng…
Ví dụ:
我本来想去,但是后来有事了。
Wǒ běnlái xiǎng qù, dànshì hòulái yǒu shì le.
Ban đầu tôi định đi, nhưng sau đó có việc.
41.4. 本来要……
本来要 + V
= vốn định/sẽ…
Ví dụ:
我本来要给你打电话。
Wǒ běnlái yào gěi nǐ dǎ diànhuà.
Ban đầu tôi định gọi điện cho bạn.
Thường sau đó xuất hiện sự thay đổi:
……可是太忙,忘了。
nhưng vì quá bận nên quên mất.
41.5. 本来打算……
Cấu trúc:
本来打算 + V
= ban đầu dự định…
Ví dụ:
我们本来打算周末去旅游。
Wǒmen běnlái dǎsuàn zhōumò qù lǚyóu.
Ban đầu chúng tôi dự định cuối tuần đi du lịch.
41.6. 本来……,但是/可是/却……
Đây là mô hình cực kỳ quan trọng:
本来 + tình hình A,+ 但是/可是/却 + tình hình B
A = kế hoạch/tình trạng ban đầu.
B = thay đổi thực tế.
Ví dụ:
我本来准备上午去,客户却忽然改了时间。
Wǒ běnlái zhǔnbèi shàngwǔ qù, kèhù què hūrán gǎi le shíjiān.
Ban đầu tôi chuẩn bị đi vào buổi sáng, nhưng khách hàng lại đột nhiên đổi thời gian.
41.7. 本来就……
“本来就” nhấn mạnh:
vốn dĩ đã như vậy rồi.
Ví dụ:
他本来就会说汉语。
Tā běnlái jiù huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy vốn đã biết nói tiếng Trung.
这件事本来就不是你的错。
Việc này vốn dĩ không phải lỗi của bạn.
41.8. 本来可以……,可是……
Cấu trúc biểu thị một khả năng vốn có nhưng vì điều kiện thay đổi nên không thực hiện được:
本来可以 + V,可是……
Ví dụ:
我们本来可以按时完成,可是机器突然坏了。
Chúng tôi vốn có thể hoàn thành đúng hạn, nhưng máy móc đột nhiên hỏng.
41.9. 本来应该……
本来应该 + V
= lẽ ra vốn nên…
Ví dụ:
这项工作本来应该昨天完成。
Zhè xiàng gōngzuò běnlái yīnggāi zuótiān wánchéng.
Công việc này lẽ ra phải hoàn thành hôm qua.
“本来” ở đây có thể mang sắc thái lẽ ra theo kế hoạch hoặc lẽ thường.
41.10. 本来可以 vs 本来就可以
So sánh:
本来可以完成。
vốn có thể hoàn thành.
本来就可以完成。
vốn dĩ hoàn toàn đã có thể hoàn thành.
“就” tăng sắc thái xác nhận rằng khả năng đó vốn đã tồn tại.
41.11. 本来 và 原来
Rất dễ nhầm.
本来
nhìn từ tình trạng hoặc ý định ban đầu:
我本来想去北京。
Ban đầu tôi định đi Bắc Kinh.
原来
thường dùng khi người nói phát hiện ra sự thật trước đó mình chưa biết:
原来你也认识他。
Hóa ra bạn cũng quen anh ấy.
Do đó:
本来 = vốn dĩ / ban đầu
原来 = hóa ra / thì ra, ngoài một số cách dùng khác.
41.12. 本来 và 以前
以前
chỉ thời gian quá khứ:
我以前住在北京。
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
本来
nhấn mạnh trạng thái ban đầu đối lập với sự thay đổi sau đó:
我本来住在北京,后来搬到上海了。
Ban đầu tôi sống ở Bắc Kinh, sau đó chuyển đến Thượng Hải.
41.13. Công thức trọng điểm
S + 本来 + Adj/V
S + 本来就 + V/Adj
S + 本来想 + V
S + 本来要 + V
S + 本来打算 + V
本来……,后来……
本来……,可是/但是……
本来……,却……
本来可以……,可是……
本来应该……
41.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我本来想今天去银行,但是临时有事没去。
Wǒ běnlái xiǎng jīntiān qù yínháng, dànshì línshí yǒu shì méi qù.
Ban đầu tôi định hôm nay đi ngân hàng, nhưng đột xuất có việc nên không đi.
Ví dụ 2
天气本来很好,下午却忽然下起了大雨。
Tiānqì běnlái hěn hǎo, xiàwǔ què hūrán xiàqǐ le dàyǔ.
Ban đầu thời tiết rất đẹp, nhưng chiều lại đột nhiên đổ mưa lớn.
Ví dụ 3
我们本来打算周末去旅游,可是孩子生病了。
Wǒmen běnlái dǎsuàn zhōumò qù lǚyóu, kěshì háizi shēngbìng le.
Ban đầu chúng tôi dự định cuối tuần đi du lịch, nhưng con lại bị ốm.
Ví dụ 4
他本来就会说汉语,所以学起来比较容易。
Tā běnlái jiù huì shuō Hànyǔ, suǒyǐ xué qǐlai bǐjiào róngyì.
Anh ấy vốn đã biết nói tiếng Trung nên học tương đối dễ.
Ví dụ 5
这件事情本来没有那么复杂。
Zhè jiàn shìqing běnlái méiyǒu nàme fùzá.
Việc này ban đầu vốn không phức tạp đến vậy.
Ví dụ 6
我本来要给你打电话,后来忙起来就忘了。
Wǒ běnlái yào gěi nǐ dǎ diànhuà, hòulái máng qǐlai jiù wàng le.
Ban đầu tôi định gọi điện cho bạn, sau đó bận quá nên quên mất.
Ví dụ 7
按照原来的计划,我们本来可以按时完成任务。
Ànzhào yuánlái de jìhuà, wǒmen běnlái kěyǐ ànshí wánchéng rènwu.
Theo kế hoạch ban đầu, chúng tôi vốn có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 8
这份报告本来应该昨天交,为什么今天还没完成?
Zhè fèn bàogào běnlái yīnggāi zuótiān jiāo, wèishénme jīntiān hái méi wánchéng?
Báo cáo này lẽ ra phải nộp hôm qua, tại sao hôm nay vẫn chưa hoàn thành?
Ví dụ 9
客户本来约我们下午见面,后来又把时间改到了晚上。
Kèhù běnlái yuē wǒmen xiàwǔ jiànmiàn, hòulái yòu bǎ shíjiān gǎi dào le wǎnshang.
Ban đầu khách hàng hẹn chúng tôi gặp vào buổi chiều, sau đó lại đổi thời gian sang buổi tối.
Ví dụ 10
我本来以为这项工作很简单,做了以后才发现比想象中复杂得多。
Wǒ běnlái yǐwéi zhè xiàng gōngzuò hěn jiǎndān, zuò le yǐhòu cái fāxiàn bǐ xiǎngxiàng zhōng fùzá de duō.
Ban đầu tôi tưởng công việc này rất đơn giản, sau khi làm mới phát hiện nó phức tạp hơn tưởng tượng rất nhiều.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ nhóm 时间副词 – phó từ thời gian HSK 4 trong đại cương:
32. 按时
33. 从来
34. 赶紧
35. 赶快
36. 已
37. 忽然
38. 将
39. 将要
40. 从
41. 本来.
42. 频率副词“重新” – Phó từ 重新
重新 – chóngxīn – lại, làm lại, lại từ đầu, một lần nữa theo cách mới
“重新” biểu thị một hành động được thực hiện lại, thường vì hành động trước:
không đạt kết quả;
có sai sót;
bị gián đoạn;
cần thay đổi;
hoặc người nói muốn bắt đầu lại từ đầu hay tổ chức lại theo cách mới.
Đại cương HSK 4 xếp “重新” vào nhóm 频率副词.
42.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 重新 + 动词
Ví dụ:
我们重新开始吧。
Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.
Chúng ta bắt đầu lại đi.
Công thức:
S + 重新 + V
42.2. 重新 + động từ
Các kết hợp rất thường gặp:
重新开始
bắt đầu lại.
重新学习
học lại.
重新考虑
xem xét lại.
重新安排
sắp xếp lại.
重新检查
kiểm tra lại.
重新设计
thiết kế lại.
重新修改
sửa lại.
重新选择
lựa chọn lại.
42.3. Ý nghĩa “làm lại từ đầu”
Ví dụ:
这个地方写错了,请重新写。
Zhège dìfang xiě cuò le, qǐng chóngxīn xiě.
Chỗ này viết sai rồi, hãy viết lại.
“重新” thường hàm ý:
kết quả cũ không còn được tiếp tục giữ nguyên; cần thực hiện lại.
42.4. 重新 + 开始
Đây là một kết hợp rất quan trọng:
重新开始
= bắt đầu lại.
Ví dụ:
失败以后,我们决定重新开始。
Shībài yǐhòu, wǒmen juédìng chóngxīn kāishǐ.
Sau thất bại, chúng tôi quyết định bắt đầu lại.
42.5. 重新 + 安排
Trong công việc:
重新安排时间
sắp xếp lại thời gian.
重新安排工作
sắp xếp lại công việc.
重新安排计划
sắp xếp lại kế hoạch.
Ví dụ:
客户改了时间,我们只好重新安排计划。
Khách hàng đổi thời gian nên chúng tôi đành phải sắp xếp lại kế hoạch.
42.6. 重新 + 考虑
重新考虑
= cân nhắc lại từ đầu / xem xét lại.
Ví dụ:
这个方案可能有问题,我们需要重新考虑。
Phương án này có thể có vấn đề, chúng ta cần xem xét lại.
42.7. 重新 + 进行
Cấu trúc văn viết rất thường gặp:
重新进行 + N
Ví dụ:
重新进行检查
tiến hành kiểm tra lại.
重新进行讨论
tiến hành thảo luận lại.
重新进行调查
tiến hành điều tra lại.
42.8. 重新 và 再
Đây là điểm phải phân biệt.
再
biểu thị “lại” nói chung, thường hướng đến hành động sẽ xảy ra:
明天再来。
Ngày mai lại đến.
重新
nhấn mạnh thực hiện lại từ đầu hoặc làm lại sau khi tình hình cũ không còn phù hợp:
这个报告不合格,要重新写。
Báo cáo này không đạt yêu cầu, phải viết lại.
So sánh:
再写一次
viết thêm/lại một lần.
重新写
viết lại từ đầu.
42.9. 重新 và 又
又 thường dùng với hành động đã tái diễn:
他昨天又迟到了。
Hôm qua anh ấy lại đến muộn.
重新 lại nhấn mạnh quá trình thực hiện lại:
他重新写了一份报告。
Anh ấy đã viết lại một bản báo cáo.
Không thể tùy ý hoán đổi.
42.10. 把字句 với 重新
Cấu trúc:
S + 把 + O + 重新 + V
Ví dụ:
请把这份报告重新检查一下。
Qǐng bǎ zhè fèn bàogào chóngxīn jiǎnchá yíxià.
Hãy kiểm tra lại báo cáo này.
42.11. 需要/必须/只好 + 重新
Các kết hợp rất thực tế:
需要重新……
cần làm lại.
必须重新……
phải làm lại.
只好重新……
đành phải làm lại.
Ví dụ:
文件丢了,我只好重新打印。
Tài liệu bị mất rồi, tôi đành phải in lại.
42.12. Công thức trọng điểm
S + 重新 + V
重新开始
重新考虑 + O
重新安排 + O
重新检查 + O
重新进行 + N
把 + O + 重新 + V
需要/必须/只好 + 重新 + V
42.13. Lỗi thường gặp
Không nên hiểu mọi “lại” đều là “重新”.
Ví dụ:
他今天又来了。
Anh ấy hôm nay lại đến.
Không nên đổi thành:
× 他今天重新来了。
Trừ khi ngữ cảnh thật sự nhấn mạnh một quá trình “đến lại từ đầu”, vốn không tự nhiên trong trường hợp thông thường.
42.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个字写错了,请重新写一遍。
Zhège zì xiě cuò le, qǐng chóngxīn xiě yí biàn.
Chữ này viết sai rồi, hãy viết lại một lần.
Ví dụ 2
我们需要重新考虑这个问题。
Wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này.
Ví dụ 3
客户突然改变了时间,我们只好重新安排计划。
Kèhù tūrán gǎibiàn le shíjiān, wǒmen zhǐhǎo chóngxīn ānpái jìhuà.
Khách hàng đột nhiên thay đổi thời gian nên chúng tôi đành phải sắp xếp lại kế hoạch.
Ví dụ 4
如果检查结果不合格,就必须重新做。
Rúguǒ jiǎnchá jiéguǒ bù hégé, jiù bìxū chóngxīn zuò.
Nếu kết quả kiểm tra không đạt thì bắt buộc phải làm lại.
Ví dụ 5
电脑出了问题,我只能重新启动。
Diànnǎo chū le wèntí, wǒ zhǐ néng chóngxīn qǐdòng.
Máy tính gặp vấn đề nên tôi chỉ có thể khởi động lại.
Ví dụ 6
失败并不可怕,重要的是有勇气重新开始。
Shībài bìng bù kěpà, zhòngyào de shì yǒu yǒngqì chóngxīn kāishǐ.
Thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là có dũng khí bắt đầu lại.
Ví dụ 7
请把这些数据重新检查一下。
Qǐng bǎ zhèxiē shùjù chóngxīn jiǎnchá yíxià.
Hãy kiểm tra lại những dữ liệu này.
Ví dụ 8
老师让他重新修改这篇文章。
Lǎoshī ràng tā chóngxīn xiūgǎi zhè piān wénzhāng.
Giáo viên yêu cầu anh ấy sửa lại bài văn này.
Ví dụ 9
合同内容发生了变化,双方需要重新讨论。
Hétong nèiróng fāshēng le biànhuà, shuāngfāng xūyào chóngxīn tǎolùn.
Nội dung hợp đồng đã thay đổi nên hai bên cần thảo luận lại.
Ví dụ 10
搬到新的城市以后,他决定重新规划自己的生活。
Bān dào xīn de chéngshì yǐhòu, tā juédìng chóngxīn guīhuà zìjǐ de shēnghuó.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy quyết định hoạch định lại cuộc sống của mình.
43. 频率副词“往往” – Phó từ tần suất 往往
往往 – wǎngwǎng – thường thường, thường hay, thường có xu hướng
“往往” biểu thị một hiện tượng thường xuyên xuất hiện trong những điều kiện hoặc tình huống nhất định, thường là kết quả mà người nói rút ra từ kinh nghiệm, quan sát hoặc quy luật thực tế.
Đây là một phó từ tần suất chính thức của HSK 4.
43.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 往往 + 谓语
Ví dụ:
他周末往往很忙。
Tā zhōumò wǎngwǎng hěn máng.
Cuối tuần anh ấy thường rất bận.
43.2. 往往 biểu thị tính quy luật
Điểm quan trọng nhất của “往往” không đơn thuần là “nhiều lần”.
Nó thường có sắc thái:
khi xuất hiện điều kiện A thì thường có tình hình B.
Ví dụ:
天气冷的时候,人们往往不愿意出门。
Tiānqì lěng de shíhou, rénmen wǎngwǎng bù yuànyì chūmén.
Khi trời lạnh, mọi người thường không muốn ra ngoài.
43.3. Khi có điều kiện/thời gian
Mẫu rất điển hình:
……的时候,S + 往往 + V
Ví dụ:
工作忙的时候,他往往忘记吃饭。
Khi công việc bận, anh ấy thường quên ăn cơm.
43.4. 有时候……往往……
Có thể dùng trong câu phân tích thói quen hoặc hiện tượng:
有些人遇到困难时,往往先想到放弃。
Một số người khi gặp khó khăn thường nghĩ đến việc từ bỏ trước tiên.
43.5. 往往 + 是……
Cấu trúc:
……往往是……
= thường chính là…
Ví dụ:
最简单的办法往往是最有效的。
Zuì jiǎndān de bànfǎ wǎngwǎng shì zuì yǒuxiào de.
Phương pháp đơn giản nhất thường lại là phương pháp hiệu quả nhất.
43.6. 越……,往往越……
Có thể dùng trong câu mang tính khái quát:
越着急,往往越容易出错。
Yuè zháojí, wǎngwǎng yuè róngyì chūcuò.
Càng sốt ruột thì thường càng dễ mắc lỗi.
43.7. 往往 và 常常
Hai từ đều có nghĩa “thường”.
常常
nhấn mạnh tần suất hành động.
我常常去图书馆。
Tôi thường xuyên đến thư viện.
往往
nhấn mạnh quy luật hoặc xu hướng trong điều kiện nhất định.
考试以前,他往往去图书馆复习。
Trước kỳ thi, anh ấy thường đến thư viện ôn tập.
Vì vậy “往往” thường có tính khái quát, quy luật mạnh hơn.
43.8. 往往 và 总是
总是
= luôn luôn, gần như lần nào cũng vậy.
往往
= thường thường, xác suất cao nhưng không tuyệt đối.
Ví dụ:
他总是迟到。
Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
下雨天这里往往很堵。
Những ngày mưa nơi đây thường tắc đường.
43.9. Không dùng 往往 cho sự kiện chỉ xảy ra một lần
Không tự nhiên:
× 我昨天往往去了银行。
“昨天” là một ngày cụ thể, hành động “去银行” nếu chỉ xảy ra một lần không phù hợp với tính quy luật của 往往.
Có thể nói:
我以前星期一往往去银行。
Trước đây vào thứ Hai tôi thường đi ngân hàng.
43.10. Dạng phủ định
Có thể dùng:
往往不 + V
Ví dụ:
太着急的时候,人往往不能冷静思考。
Khi quá sốt ruột, người ta thường không thể suy nghĩ bình tĩnh.
43.11. Công thức trọng điểm
S + 往往 + V
S + 往往 + Adj
……的时候,S + 往往……
遇到……时,往往……
……往往是……
越……,往往越……
往往不/不能……
43.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
周末的时候,这家商店往往有很多人。
Zhōumò de shíhou, zhè jiā shāngdiàn wǎngwǎng yǒu hěn duō rén.
Vào cuối tuần, cửa hàng này thường có rất nhiều người.
Ví dụ 2
天气冷的时候,人们往往不愿意出门。
Tiānqì lěng de shíhou, rénmen wǎngwǎng bù yuànyì chūmén.
Khi trời lạnh, mọi người thường không muốn ra ngoài.
Ví dụ 3
工作太忙的时候,他往往忘记按时吃饭。
Gōngzuò tài máng de shíhou, tā wǎngwǎng wàngjì ànshí chīfàn.
Khi công việc quá bận, anh ấy thường quên ăn đúng giờ.
Ví dụ 4
越着急,人往往越容易出错。
Yuè zháojí, rén wǎngwǎng yuè róngyì chūcuò.
Càng sốt ruột, con người thường càng dễ mắc lỗi.
Ví dụ 5
有经验的人遇到问题时往往比较冷静。
Yǒu jīngyàn de rén yùdào wèntí shí wǎngwǎng bǐjiào lěngjìng.
Người có kinh nghiệm khi gặp vấn đề thường tương đối bình tĩnh.
Ví dụ 6
最简单的方法往往也是最有效的方法。
Zuì jiǎndān de fāngfǎ wǎngwǎng yě shì zuì yǒuxiào de fāngfǎ.
Phương pháp đơn giản nhất thường cũng là phương pháp hiệu quả nhất.
Ví dụ 7
人在生气的时候往往说一些平时不会说的话。
Rén zài shēngqì de shíhou wǎngwǎng shuō yìxiē píngshí bú huì shuō de huà.
Khi tức giận, người ta thường nói những lời bình thường sẽ không nói.
Ví dụ 8
节假日前,车票往往比较难买。
Jiéjiàrì qián, chēpiào wǎngwǎng bǐjiào nán mǎi.
Trước các ngày lễ, vé xe thường tương đối khó mua.
Ví dụ 9
一个小问题如果不及时处理,往往会变成大问题。
Yí ge xiǎo wèntí rúguǒ bù jíshí chǔlǐ, wǎngwǎng huì biànchéng dà wèntí.
Nếu một vấn đề nhỏ không được xử lý kịp thời, nó thường sẽ trở thành vấn đề lớn.
Ví dụ 10
第一次见面的时候,人们往往会特别注意对方的态度。
Dì-yī cì jiànmiàn de shíhou, rénmen wǎngwǎng huì tèbié zhùyì duìfāng de tàidu.
Khi gặp nhau lần đầu, người ta thường đặc biệt chú ý đến thái độ của đối phương.
44. 频率副词“偶尔” – Phó từ tần suất 偶尔
偶尔 – ǒu’ěr – thỉnh thoảng, đôi lúc, đôi khi
“偶尔” biểu thị một hành động hoặc tình trạng không xảy ra thường xuyên, chỉ xuất hiện một số ít lần.
Nó nằm trong nhóm phó từ tần suất HSK 4.
44.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 偶尔 + 动词
Ví dụ:
我偶尔去游泳。
Wǒ ǒu’ěr qù yóuyǒng.
Tôi thỉnh thoảng đi bơi.
44.2. 偶尔 biểu thị tần suất thấp
Có thể hình dung:
总是 → gần như luôn luôn
常常 → thường xuyên
有时候 → có lúc
偶尔 → thỉnh thoảng, tần suất thấp hơn
从不 → không bao giờ
Đây chỉ là cách minh họa tương đối; không phải thang số lượng tuyệt đối.
44.3. 偶尔 + V
Các cách dùng:
偶尔看电影
thỉnh thoảng xem phim.
偶尔出去吃饭
thỉnh thoảng ra ngoài ăn.
偶尔迟到
thỉnh thoảng đi muộn.
偶尔喝咖啡
thỉnh thoảng uống cà phê.
44.4. 偶尔也……
Cấu trúc rất tự nhiên:
偶尔也 + V
= thỉnh thoảng cũng…
Ví dụ:
我平时自己做饭,偶尔也出去吃。
Bình thường tôi tự nấu ăn, thỉnh thoảng cũng ra ngoài ăn.
44.5. 只是偶尔……
只是偶尔 + V
= chỉ thỉnh thoảng mới…
Ví dụ:
我不常喝咖啡,只是偶尔喝一次。
Tôi không thường uống cà phê, chỉ thỉnh thoảng uống một lần.
44.6. 偶尔一次
Có thể nói:
偶尔一次
một lần tình cờ/thỉnh thoảng một lần.
Ví dụ:
偶尔一次迟到没关系。
Thỉnh thoảng đi muộn một lần thì không sao.
44.7. 偶尔 và 有时候
Hai từ gần nhau.
有时候
= có lúc, có khi.
Phạm vi sử dụng rộng:
有时候我很忙,有时候比较轻松。
Có lúc tôi rất bận, có lúc khá thoải mái.
偶尔
nhấn mạnh tần suất thấp:
我偶尔去健身房。
Tôi thỉnh thoảng mới đi phòng gym.
44.8. 偶尔 và 往往
Hai từ gần như đối lập về tần suất:
往往
thường thường.
偶尔
thỉnh thoảng.
Ví dụ:
他往往坐地铁上班,偶尔开车。
Tā wǎngwǎng zuò dìtiě shàngbān, ǒu’ěr kāichē.
Anh ấy thường đi tàu điện ngầm đi làm, thỉnh thoảng lái xe.
44.9. 偶尔 + trạng thái
Không chỉ dùng với động từ:
天气偶尔也会很冷。
Thời tiết thỉnh thoảng cũng có thể rất lạnh.
他偶尔也很安静。
Thỉnh thoảng anh ấy cũng rất yên lặng.
44.10. Vị trí trong câu
Thông thường:
时间/主语 + 偶尔 + 谓语
Ví dụ:
周末我偶尔去爬山。
Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi leo núi.
44.11. Công thức trọng điểm
S + 偶尔 + V
S + 偶尔也 + V
偶尔 + 会 + V
只是偶尔 + V
偶尔 + 一次
平时……,偶尔……
往往……,偶尔……
44.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我周末偶尔去爬山。
Wǒ zhōumò ǒu’ěr qù páshān.
Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi leo núi.
Ví dụ 2
他平时很忙,偶尔才有时间看电影。
Tā píngshí hěn máng, ǒu’ěr cái yǒu shíjiān kàn diànyǐng.
Bình thường anh ấy rất bận, thỉnh thoảng mới có thời gian xem phim.
Ví dụ 3
我一般在家吃饭,偶尔也和朋友出去吃。
Wǒ yìbān zài jiā chīfàn, ǒu’ěr yě hé péngyou chūqu chī.
Bình thường tôi ăn ở nhà, thỉnh thoảng cũng ra ngoài ăn cùng bạn bè.
Ví dụ 4
虽然他从不喝酒,但是偶尔会喝一点儿红酒。
Suīrán tā cóng bù hējiǔ, dànshì ǒu’ěr huì hē yìdiǎnr hóngjiǔ.
Mặc dù bình thường anh ấy không uống rượu, nhưng thỉnh thoảng có uống một ít rượu vang đỏ.
Ví dụ 5
工作累的时候,我偶尔会出去散散步。
Gōngzuò lèi de shíhou, wǒ ǒu’ěr huì chūqu sànsanbù.
Khi công việc mệt mỏi, thỉnh thoảng tôi ra ngoài đi dạo.
Ví dụ 6
他上班很准时,只是偶尔迟到一次。
Tā shàngbān hěn zhǔnshí, zhǐshì ǒu’ěr chídào yí cì.
Anh ấy đi làm rất đúng giờ, chỉ thỉnh thoảng mới muộn một lần.
Ví dụ 7
这里冬天一般不下雪,偶尔也会下一场小雪。
Zhèlǐ dōngtiān yìbān bù xiàxuě, ǒu’ěr yě huì xià yì chǎng xiǎoxuě.
Mùa đông ở đây bình thường không có tuyết, thỉnh thoảng cũng có một trận tuyết nhỏ.
Ví dụ 8
他往往骑自行车上班,偶尔坐公交车。
Tā wǎngwǎng qí zìxíngchē shàngbān, ǒu’ěr zuò gōngjiāochē.
Anh ấy thường đi xe đạp đi làm, thỉnh thoảng đi xe buýt.
Ví dụ 9
偶尔休息一天不会影响学习进度。
Ǒu’ěr xiūxi yì tiān bú huì yǐngxiǎng xuéxí jìndù.
Thỉnh thoảng nghỉ một ngày sẽ không ảnh hưởng đến tiến độ học tập.
Ví dụ 10
即使再认真工作,也难免偶尔出现一些小错误。
Jíshǐ zài rènzhēn gōngzuò, yě nánmiǎn ǒu’ěr chūxiàn yìxiē xiǎo cuòwù.
Dù làm việc nghiêm túc đến đâu cũng khó tránh khỏi thỉnh thoảng xuất hiện một số lỗi nhỏ.
45. 频率副词“再次” – Phó từ 再次
再次 – zàicì – một lần nữa, lần nữa, lại một lần nữa
“再次” biểu thị một hành động hoặc sự việc xảy ra thêm một lần sau khi trước đó đã từng xảy ra.
Đại cương HSK 4 xếp “再次” trong nhóm 频率副词.
45.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 再次 + 动词
Ví dụ:
我们再次见面了。
Wǒmen zàicì jiànmiàn le.
Chúng tôi lại gặp nhau một lần nữa.
45.2. 再次 + hành động
Các kết hợp rất phổ biến:
再次感谢
cảm ơn lần nữa.
再次强调
nhấn mạnh lại.
再次确认
xác nhận lại.
再次检查
kiểm tra lại.
再次见面
gặp lại lần nữa.
再次发生
xảy ra lần nữa.
再次出现
xuất hiện lần nữa.
45.3. 再次 biểu thị “thêm một lần”
Ví dụ:
同样的问题再次发生了。
Tóngyàng de wèntí zàicì fāshēng le.
Vấn đề tương tự lại xảy ra một lần nữa.
Trọng tâm là số lần tái diễn.
45.4. 再次 và 再
再
rất phổ biến trong khẩu ngữ:
请再说一遍。
Xin nói lại một lần.
再次
trang trọng và hoàn chỉnh hơn:
我再次感谢大家的帮助。
Tôi một lần nữa cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
45.5. 再次 và 又
又
thường dùng khi hành động đã tái diễn:
他又来了。
Anh ấy lại đến rồi.
再次
có thể dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng:
他再次来到北京。
Anh ấy một lần nữa đến Bắc Kinh.
“再次” nhấn mạnh rõ một lần tiếp theo.
45.6. 再次 và 重新
Đây là điểm rất quan trọng.
再次
= thực hiện thêm một lần.
再次检查
kiểm tra thêm/lại một lần.
重新
= làm lại, thường có hàm ý bắt đầu lại hoặc sửa lại.
重新检查
kiểm tra lại từ đầu.
Ví dụ:
我再次检查了数据。
Tôi kiểm tra dữ liệu thêm một lần nữa.
因为发现有问题,我重新检查了所有数据。
Vì phát hiện có vấn đề, tôi đã kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.
45.7. 再次感谢……
Cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp trang trọng:
再次感谢 + 人 + 的 + N
Ví dụ:
再次感谢您的支持。
Một lần nữa cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.
45.8. 再次强调……
Trong bài phát biểu/báo cáo:
再次强调 + nội dung
= một lần nữa nhấn mạnh…
Ví dụ:
我想再次强调时间的重要性。
Tôi muốn một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.
45.9. 再次出现/发生
Rất thường dùng với hiện tượng tiêu cực hoặc sự tái diễn:
问题再次出现。
Vấn đề lại xuất hiện.
事故再次发生。
Sự cố lại xảy ra.
45.10. Công thức trọng điểm
S + 再次 + V
再次感谢……
再次强调……
再次确认……
再次检查……
再次发生/出现……
……以后,再次……
如果再次……,就……
45.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我想再次感谢大家的帮助。
Wǒ xiǎng zàicì gǎnxiè dàjiā de bāngzhù.
Tôi muốn một lần nữa cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Ví dụ 2
请再次确认会议的时间和地点。
Qǐng zàicì quèrèn huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.
Hãy xác nhận lại một lần nữa thời gian và địa điểm cuộc họp.
Ví dụ 3
同样的问题再次出现了。
Tóngyàng de wèntí zàicì chūxiàn le.
Vấn đề tương tự lại xuất hiện một lần nữa.
Ví dụ 4
几年以后,我们再次见面了。
Jǐ nián yǐhòu, wǒmen zàicì jiànmiàn le.
Vài năm sau, chúng tôi lại gặp nhau.
Ví dụ 5
经理在会议上再次强调了质量的重要性。
Jīnglǐ zài huìyì shàng zàicì qiángdiào le zhìliàng de zhòngyàoxìng.
Giám đốc một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong cuộc họp.
Ví dụ 6
工程师再次检查了机器,确认没有问题。
Gōngchéngshī zàicì jiǎnchá le jīqì, quèrèn méiyǒu wèntí.
Kỹ sư đã kiểm tra máy móc thêm một lần nữa và xác nhận không có vấn đề.
Ví dụ 7
如果这种情况再次发生,我们必须及时处理。
Rúguǒ zhè zhǒng qíngkuàng zàicì fāshēng, wǒmen bìxū jíshí chǔlǐ.
Nếu tình huống này xảy ra lần nữa, chúng ta phải xử lý kịp thời.
Ví dụ 8
她再次来到这个城市时,发现这里变化很大。
Tā zàicì láidào zhège chéngshì shí, fāxiàn zhèlǐ biànhuà hěn dà.
Khi cô ấy một lần nữa đến thành phố này, cô ấy phát hiện nơi đây đã thay đổi rất nhiều.
Ví dụ 9
比赛结束以后,双方再次进行了讨论。
Bǐsài jiéshù yǐhòu, shuāngfāng zàicì jìnxíng le tǎolùn.
Sau khi trận đấu kết thúc, hai bên một lần nữa tiến hành thảo luận.
Ví dụ 10
经过修改以后,这份合同将再次提交给客户确认。
Jīngguò xiūgǎi yǐhòu, zhè fèn hétong jiāng zàicì tíjiāo gěi kèhù quèrèn.
Sau khi chỉnh sửa, bản hợp đồng này sẽ được gửi lại cho khách hàng xác nhận một lần nữa.
46. 频率副词“老” – Phó từ tần suất 老
老 – lǎo – cứ, suốt, luôn, thường xuyên
Trong mục ngữ pháp HSK 4 đang học, 老 không phải tính từ “già”.
Nó được đại cương xếp vào nhóm 频率副词, tức cách dùng phó từ biểu thị một hành động hoặc tình trạng cứ lặp đi lặp lại nhiều lần.
46.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 老 + 动词
Ví dụ:
他老迟到。
Tā lǎo chídào.
Anh ấy cứ hay đến muộn.
Ở đây:
老 = thường xuyên/cứ luôn
không phải “già”.
46.2. 老 thường có sắc thái chủ quan
So với “常常”, phó từ “老” thường mang sắc thái khẩu ngữ mạnh và rất hay biểu thị:
không hài lòng;
phàn nàn;
sốt ruột;
thắc mắc;
cho rằng hành động lặp lại quá nhiều.
Ví dụ:
你怎么老迟到?
Nǐ zěnme lǎo chídào?
Sao bạn cứ đến muộn mãi thế?
46.3. 老 + V
Các kết hợp tự nhiên:
老迟到
cứ hay đi muộn.
老忘记
cứ quên mãi.
老问
cứ hỏi mãi.
老说
cứ nói mãi.
老看手机
cứ xem điện thoại suốt.
老出错
cứ mắc lỗi.
46.4. 怎么老……?
Một cấu trúc khẩu ngữ rất quan trọng:
怎么 + 老 + V?
= sao cứ… mãi thế?
Ví dụ:
你怎么老看手机?
Nǐ zěnme lǎo kàn shǒujī?
Sao bạn cứ xem điện thoại mãi thế?
46.5. 别老……
Dùng để khuyên hoặc ngăn:
别 + 老 + V
= đừng cứ… mãi.
Ví dụ:
别老玩手机。
Bié lǎo wán shǒujī.
Đừng cứ chơi điện thoại mãi.
46.6. 不要老……
Tương tự:
不要老 + V
Ví dụ:
不要老想着失败。
Bú yào lǎo xiǎngzhe shībài.
Đừng cứ nghĩ mãi về thất bại.
46.7. 老是
Một dạng rất gần nghĩa là:
老是 – lǎoshì – cứ luôn, luôn luôn
Ví dụ:
他老是迟到。
Anh ấy cứ hay đến muộn.
Điểm đáng chú ý khi phân tầng giáo trình: trong tài liệu bạn cung cấp, 老 nằm ở nhóm phó từ tần suất của HSK 4, còn 老是 được liệt kê trong nhóm phó từ tần suất của HSK 5.
Vì vậy khi biên soạn theo đúng cấp, HSK 4 nên ưu tiên dạy 老 + V, rồi HSK 5 có thể hệ thống thêm 老是.
46.8. 老 và 常常
常常
trung tính:
他常常去图书馆。
Anh ấy thường xuyên đến thư viện.
老
khẩu ngữ, thường có cảm xúc:
他老去那家饭馆。
Anh ấy cứ hay đến nhà hàng đó.
Trong câu tiêu cực/phàn nàn, sự khác biệt càng rõ:
他常常迟到。
Anh ấy thường đi muộn.
他老迟到。
Anh ấy cứ đi muộn mãi.
46.9. 老 và 总是
总是
= luôn luôn, tính khái quát mạnh.
老
= cứ lặp đi lặp lại, khẩu ngữ và có thể mang cảm xúc.
Ví dụ:
他总是很认真。
Anh ấy luôn rất nghiêm túc.
他老忘记带钥匙。
Anh ấy cứ quên mang chìa khóa mãi.
46.10. 老不……
Có thể xuất hiện:
老不 + V
= cứ mãi không…
Ví dụ:
他怎么老不来?
Tā zěnme lǎo bù lái?
Sao anh ấy mãi vẫn không đến thế?
Ở đây “老” biểu thị tình trạng “không đến” cứ kéo dài/lặp lại ngoài mong đợi.
46.11. 老 + trạng thái
Có thể dùng với trạng thái:
最近老累。
Dạo này cứ mệt suốt.
电脑老出问题。
Máy tính cứ gặp vấn đề mãi.
Cách dùng này rất khẩu ngữ.
46.12. Phân biệt 老 phó từ và 老 tính từ
Tính từ
老先生
ông lão/quý ông lớn tuổi.
他老了。
Anh ấy già rồi.
Phó từ
他老忘记东西。
Anh ấy cứ quên đồ mãi.
Cần căn cứ vào vị trí và nghĩa của câu.
46.13. Công thức trọng điểm
S + 老 + V
S + 老 + Adj/状态
怎么老 + V?
别老 + V
不要老 + V
老不 + V
最近老 + V/Adj
为什么老 + V?
46.14. Lỗi thường gặp
Không nên dịch “老” phó từ thành “già”.
Ví dụ:
你怎么老迟到?
không phải:
“Bạn già đến muộn như thế nào?”
mà là:
“Sao bạn cứ đi muộn mãi thế?”
46.15. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他最近老迟到。
Tā zuìjìn lǎo chídào.
Gần đây anh ấy cứ hay đến muộn.
Ví dụ 2
你怎么老忘记带钥匙?
Nǐ zěnme lǎo wàngjì dài yàoshi?
Sao bạn cứ quên mang chìa khóa mãi thế?
Ví dụ 3
别老看手机,对眼睛不好。
Bié lǎo kàn shǒujī, duì yǎnjing bù hǎo.
Đừng cứ xem điện thoại mãi, không tốt cho mắt.
Ví dụ 4
这个电脑最近老出问题。
Zhège diànnǎo zuìjìn lǎo chū wèntí.
Chiếc máy tính này gần đây cứ gặp vấn đề mãi.
Ví dụ 5
孩子老问我同一个问题。
Háizi lǎo wèn wǒ tóng yí ge wèntí.
Đứa trẻ cứ hỏi tôi cùng một câu hỏi mãi.
Ví dụ 6
工作的时候不要老想着别的事情。
Gōngzuò de shíhou bú yào lǎo xiǎngzhe bié de shìqing.
Khi làm việc đừng cứ nghĩ mãi đến những chuyện khác.
Ví dụ 7
他今天怎么老不说话?
Tā jīntiān zěnme lǎo bù shuōhuà?
Hôm nay sao anh ấy cứ không nói gì thế?
Ví dụ 8
你要认真检查,不能老出同样的错误。
Nǐ yào rènzhēn jiǎnchá, bù néng lǎo chū tóngyàng de cuòwù.
Bạn phải kiểm tra cẩn thận, không thể cứ mắc cùng một lỗi mãi.
Ví dụ 9
他老说自己没时间,其实每天都在玩手机。
Tā lǎo shuō zìjǐ méi shíjiān, qíshí měitiān dōu zài wán shǒujī.
Anh ấy cứ nói mình không có thời gian, thực ra ngày nào cũng chơi điện thoại.
Ví dụ 10
不知道为什么,这几天我老觉得特别累。
Bù zhīdào wèishénme, zhè jǐ tiān wǒ lǎo juéde tèbié lèi.
Không biết tại sao, mấy ngày nay tôi cứ cảm thấy đặc biệt mệt.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 频率副词 – phó từ tần suất HSK 4 mà tài liệu chính thức quy định:
42. 重新 – lại, làm lại
43. 往往 – thường thường, có xu hướng thường xảy ra
44. 偶尔 – thỉnh thoảng
45. 再次 – một lần nữa
46. 老 – cứ, cứ luôn, thường xuyên.
47. 方式副词“故意” – Phó từ phương thức 故意
故意 – gùyì – cố ý, cố tình, có chủ ý
“故意” biểu thị người thực hiện hành động biết rõ mình đang làm gì và chủ động làm như vậy, chứ không phải vô tình, tình cờ hay do nhầm lẫn.
Đại cương HSK 4 xếp 故意 vào nhóm 方式副词 – phó từ phương thức.
47.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 故意 + 动词 + 宾语
Ví dụ:
他故意说错了。
Tā gùyì shuō cuò le.
Anh ấy cố ý nói sai.
Công thức:
S + 故意 + V
hoặc:
S + 故意 + V + O
47.2. 故意 biểu thị ý định chủ quan
Điểm quan trọng nhất của “故意” là:
người thực hiện có ý thức và có chủ đích.
Ví dụ:
他不是忘了,他是故意不来的。
Tā bú shì wàng le, tā shì gùyì bù lái de.
Anh ấy không phải quên, mà là cố ý không đến.
47.3. 故意 + động từ
Các kết hợp rất phổ biến:
故意迟到
cố ý đến muộn.
故意不说
cố ý không nói.
故意忘记
cố tình giả vờ quên / cố tình không làm.
故意问
cố tình hỏi.
故意笑
cố ý cười.
故意骗
cố ý lừa.
故意打扰
cố ý làm phiền.
47.4. 故意不 + V
Đây là cấu trúc rất quan trọng:
S + 故意不 + V
= cố ý không…
Ví dụ:
他故意不回答我的问题。
Tā gùyì bù huídá wǒ de wèntí.
Anh ấy cố ý không trả lời câu hỏi của tôi.
47.5. 不是故意的
Một mẫu cực kỳ thông dụng:
不是故意的
= không cố ý.
Ví dụ:
对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
Đây là một câu khẩu ngữ rất quan trọng.
47.6. 是故意的
Ngược lại:
是故意的
= là cố ý.
Ví dụ:
你是故意的吧?
Nǐ shì gùyì de ba?
Bạn cố ý phải không?
47.7. 故意 + 把字句
Có thể nói:
故意 + 把 + O + V……
Ví dụ:
他故意把门关上了。
Tā gùyì bǎ mén guānshang le.
Anh ấy cố ý đóng cửa lại.
47.8. 故意让……
Cấu trúc:
故意 + 让 + 人 + V
= cố ý khiến/để ai…
Ví dụ:
他故意让我等了一个小时。
Anh ấy cố ý để tôi đợi một tiếng.
47.9. 故意 và 不小心
Hai cách dùng gần như đối lập.
故意
cố ý.
不小心
vô tình, sơ ý.
Ví dụ:
我不是故意打坏的,是不小心碰坏的。
Tôi không cố ý làm hỏng, mà là vô tình va làm hỏng.
47.10. 故意 và 特意
Đây là một điểm rất dễ nhầm.
故意
nhấn mạnh có chủ ý, rất thường xuất hiện trong tình huống tiêu cực:
他故意不告诉我。
Anh ấy cố tình không nói cho tôi.
特意
nhấn mạnh đặc biệt làm việc gì đó vì một mục đích, thường trung tính hoặc tích cực:
我特意来看看你。
Tôi đặc biệt đến thăm bạn.
Không nên mặc định dịch hai từ giống nhau.
47.11. Công thức trọng điểm
S + 故意 + V
S + 故意 + V + O
S + 故意不 + V
故意把 + O + V
故意让 + 人 + V
不是故意的
是故意的
是不是故意的?
47.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他故意说得很慢。
Tā gùyì shuō de hěn màn.
Anh ấy cố ý nói rất chậm.
Ví dụ 2
你是不是故意迟到的?
Nǐ shì bu shì gùyì chídào de?
Có phải bạn cố ý đến muộn không?
Ví dụ 3
他故意不回答我的问题。
Tā gùyì bù huídá wǒ de wèntí.
Anh ấy cố ý không trả lời câu hỏi của tôi.
Ví dụ 4
对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
Ví dụ 5
他明明知道答案,却故意说不知道。
Tā míngmíng zhīdào dá’àn, què gùyì shuō bù zhīdào.
Anh ấy rõ ràng biết đáp án nhưng lại cố ý nói là không biết.
Ví dụ 6
弟弟故意把我的书藏起来了。
Dìdi gùyì bǎ wǒ de shū cáng qǐlai le.
Em trai cố ý giấu sách của tôi đi.
Ví dụ 7
她故意问了一个很难回答的问题。
Tā gùyì wèn le yí ge hěn nán huídá de wèntí.
Cô ấy cố ý hỏi một câu rất khó trả lời.
Ví dụ 8
我不是故意忘记你的生日,只是最近太忙了。
Wǒ bú shì gùyì wàngjì nǐ de shēngrì, zhǐshì zuìjìn tài máng le.
Tôi không cố ý quên sinh nhật bạn, chỉ là gần đây quá bận.
Ví dụ 9
他故意把声音开得很大,影响别人休息。
Tā gùyì bǎ shēngyīn kāi de hěn dà, yǐngxiǎng biérén xiūxi.
Anh ấy cố ý mở âm thanh rất lớn, ảnh hưởng người khác nghỉ ngơi.
Ví dụ 10
客户问得很清楚,他却故意没有直接回答。
Kèhù wèn de hěn qīngchu, tā què gùyì méiyǒu zhíjiē huídá.
Khách hàng hỏi rất rõ, nhưng anh ấy lại cố tình không trả lời trực tiếp.
48. 方式副词“互相” – Phó từ phương thức 互相
互相 – hùxiāng – lẫn nhau, với nhau
“互相” biểu thị hai hoặc nhiều người/bên thực hiện cùng một hành động hướng qua lại về phía nhau.
Ví dụ:
互相帮助
giúp đỡ lẫn nhau.
互相学习
học hỏi lẫn nhau.
互相了解
tìm hiểu lẫn nhau.
“互相” được đại cương HSK 4 xếp trong nhóm 方式副词.
48.1. Điều kiện quan trọng: chủ thể phải có tính số nhiều
Vì “互相” mang nghĩa “lẫn nhau”, chủ thể thường phải là:
两个人
hai người.
大家
mọi người.
我们
chúng tôi/chúng ta.
他们
họ.
双方
hai bên.
Ví dụ:
我们互相帮助。
Wǒmen hùxiāng bāngzhù.
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
48.2. Cấu trúc cơ bản
复数主语 + 互相 + 动词
Ví dụ:
同学们应该互相帮助。
Tóngxuémen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau.
48.3. 互相 + động từ hai chiều
Các kết hợp rất thường gặp:
互相帮助
giúp đỡ lẫn nhau.
互相学习
học hỏi lẫn nhau.
互相了解
tìm hiểu lẫn nhau.
互相尊重
tôn trọng lẫn nhau.
互相支持
ủng hộ lẫn nhau.
互相交流
trao đổi với nhau.
互相配合
phối hợp với nhau.
互相理解
thấu hiểu lẫn nhau.
48.4. A和B互相……
Cấu trúc:
A + 和/跟 + B + 互相 + V
Ví dụ:
老师和学生应该互相尊重。
Lǎoshī hé xuésheng yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Giáo viên và học sinh nên tôn trọng lẫn nhau.
48.5. 双方互相……
Rất thường dùng trong công việc:
双方互相配合
hai bên phối hợp với nhau.
双方互相了解
hai bên tìm hiểu nhau.
双方互相支持
hai bên ủng hộ nhau.
48.6. 互相 + 给?
Cần chú ý tránh cấu trúc thừa.
Có thể nói:
我们互相送礼物。
Chúng tôi tặng quà cho nhau.
Không nhất thiết phải nói:
互相给对方……
vì 互相 và 对方 đều đã mang ý qua lại; nếu dùng đồng thời phải có lý do cấu trúc rõ ràng.
48.7. 互相不能 trực tiếp dùng với chủ ngữ đơn lẻ nếu không có đối tượng đối ứng
Không tự nhiên:
× 我互相帮助。
Vì chỉ có “我” thì không biết “lẫn nhau” với ai.
Phải nói:
我和他互相帮助。
Tôi và anh ấy giúp đỡ lẫn nhau.
hoặc:
我们互相帮助。
48.8. 互相……,共同……
Có thể kết hợp:
互相帮助,共同进步
giúp đỡ lẫn nhau, cùng tiến bộ.
Đây là cấu trúc rất tự nhiên trong giáo dục.
48.9. 互相 và 一起
Không giống nhau.
一起
cùng nhau làm một hành động:
我们一起学习。
Chúng ta cùng học.
互相
hành động hướng qua lại giữa các bên:
我们互相学习。
Chúng ta học hỏi lẫn nhau.
Hai ý khác nhau.
48.10. Công thức trọng điểm
复数主语 + 互相 + V
A和B + 互相 + V
双方 + 互相 + V
大家要互相 + V
应该互相 + V
需要互相 + V
互相帮助,共同……
48.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
同学之间应该互相帮助。
Tóngxué zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Bạn học với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ 2
我们可以互相学习。
Wǒmen kěyǐ hùxiāng xuéxí.
Chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 3
朋友之间最重要的是互相信任。
Péngyou zhījiān zuì zhòngyào de shì hùxiāng xìnrèn.
Điều quan trọng nhất giữa bạn bè là tin tưởng lẫn nhau.
Ví dụ 4
老师和学生应该互相尊重。
Lǎoshī hé xuésheng yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Giáo viên và học sinh nên tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ 5
两家公司需要互相配合,才能按时完成项目。
Liǎng jiā gōngsī xūyào hùxiāng pèihé, cái néng ànshí wánchéng xiàngmù.
Hai công ty cần phối hợp với nhau thì mới có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Ví dụ 6
大家互相介绍以后,很快就熟悉起来了。
Dàjiā hùxiāng jièshào yǐhòu, hěn kuài jiù shúxī qǐlai le.
Sau khi mọi người giới thiệu với nhau, rất nhanh đã trở nên quen thuộc.
Ví dụ 7
遇到困难时,我们更应该互相支持。
Yùdào kùnnan shí, wǒmen gèng yīnggāi hùxiāng zhīchí.
Khi gặp khó khăn, chúng ta càng nên ủng hộ lẫn nhau.
Ví dụ 8
两个人互相看了一眼,都笑了。
Liǎng ge rén hùxiāng kàn le yì yǎn, dōu xiào le.
Hai người nhìn nhau một cái rồi cùng cười.
Ví dụ 9
合作以前,双方应该先互相了解。
Hézuò yǐqián, shuāngfāng yīnggāi xiān hùxiāng liǎojiě.
Trước khi hợp tác, hai bên nên tìm hiểu nhau trước.
Ví dụ 10
大家要互相帮助,千万别因为这件事影响工作。
Dàjiā yào hùxiāng bāngzhù, qiānwàn bié yīnwèi zhè jiàn shì yǐngxiǎng gōngzuò.
Mọi người phải giúp đỡ lẫn nhau, tuyệt đối đừng để việc này ảnh hưởng đến công việc.
49. 方式副词“相互” – Phó từ phương thức 相互
相互 – xiānghù – lẫn nhau, tương hỗ, qua lại
“相互” về ý nghĩa rất gần với 互相 và cũng biểu thị quan hệ/hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều bên.
Đại cương HSK 4 liệt kê 相互 cùng 故意、互相 trong nhóm phó từ phương thức.
49.1. Cấu trúc cơ bản
复数主语 + 相互 + 动词
Ví dụ:
双方应该相互理解。
Shuāngfāng yīnggāi xiānghù lǐjiě.
Hai bên nên thấu hiểu lẫn nhau.
49.2. Các kết hợp thường gặp
相互理解
thấu hiểu lẫn nhau.
相互帮助
giúp đỡ lẫn nhau.
相互支持
ủng hộ lẫn nhau.
相互尊重
tôn trọng lẫn nhau.
相互配合
phối hợp với nhau.
相互交流
trao đổi lẫn nhau.
相互影响
ảnh hưởng lẫn nhau.
49.3. 相互 thường có sắc thái trang trọng hơn
So sánh:
我们互相帮助。
rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
双方相互配合。
rất tự nhiên trong văn phong công việc, báo cáo, hợp tác.
Có thể ghi nhớ tương đối:
互相 → khẩu ngữ và thông dụng hơn.
相互 → trang trọng, văn viết hơn trong nhiều trường hợp.
Nhưng hai từ có phạm vi chồng lấn rất lớn.
49.4. 双方相互……
Một mẫu đặc biệt phổ biến:
双方 + 相互 + V
Ví dụ:
双方应该相互尊重。
Hai bên nên tôn trọng lẫn nhau.
49.5. 相互影响
Đây là một tổ hợp rất quan trọng:
A和B相互影响。
A và B ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ:
语言和文化相互影响。
Ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng lẫn nhau.
49.6. 相互促进
Trong văn phong học thuật/kinh tế:
相互促进
thúc đẩy lẫn nhau.
Ví dụ:
交流和合作可以相互促进。
Giao lưu và hợp tác có thể thúc đẩy lẫn nhau.
49.7. 相互依靠 / 相互依赖
Có thể diễn đạt:
相互依靠
dựa vào nhau.
相互依赖
phụ thuộc lẫn nhau.
Các cách dùng này thường có sắc thái quan hệ song phương rõ.
49.8. 互相 và 相互
Trong nhiều câu có thể thay thế:
互相帮助
相互帮助
đều đúng.
互相理解
相互理解
đều đúng.
Nhưng về phong cách:
互相 thường tự nhiên hơn trong hội thoại.
相互 thường gặp nhiều hơn trong ngôn ngữ trang trọng, văn bản, quan hệ hợp tác.
49.9. Không dùng với chủ thể không có quan hệ đối ứng
Tương tự “互相”, không nói:
× 我相互帮助。
Phải có ít nhất hai bên:
我们相互帮助。
49.10. Công thức trọng điểm
复数主语 + 相互 + V
A和B + 相互 + V
双方 + 相互 + V
相互理解
相互尊重
相互支持
相互影响
相互促进
49.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
双方应该相互理解。
Shuāngfāng yīnggāi xiānghù lǐjiě.
Hai bên nên thấu hiểu lẫn nhau.
Ví dụ 2
同事之间需要相互尊重。
Tóngshì zhījiān xūyào xiānghù zūnzhòng.
Đồng nghiệp với nhau cần tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ 3
两个部门应该相互配合。
Liǎng ge bùmén yīnggāi xiānghù pèihé.
Hai bộ phận nên phối hợp với nhau.
Ví dụ 4
语言和文化常常相互影响。
Yǔyán hé wénhuà chángcháng xiānghù yǐngxiǎng.
Ngôn ngữ và văn hóa thường ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ 5
大家在工作中要相互支持。
Dàjiā zài gōngzuò zhōng yào xiānghù zhīchí.
Mọi người trong công việc phải hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ 6
合作双方应当相互信任。
Hézuò shuāngfāng yīngdāng xiānghù xìnrèn.
Hai bên hợp tác nên tin tưởng lẫn nhau.
Ví dụ 7
不同国家之间应该加强交流,相互学习。
Bùtóng guójiā zhījiān yīnggāi jiāqiáng jiāoliú, xiānghù xuéxí.
Các quốc gia khác nhau nên tăng cường giao lưu và học hỏi lẫn nhau.
Ví dụ 8
经济发展和交通改善可以相互促进。
Jīngjì fāzhǎn hé jiāotōng gǎishàn kěyǐ xiānghù cùjìn.
Phát triển kinh tế và cải thiện giao thông có thể thúc đẩy lẫn nhau.
Ví dụ 9
遇到问题时,各部门不能相互推责任。
Yùdào wèntí shí, gè bùmén bù néng xiānghù tuī zérèn.
Khi gặp vấn đề, các bộ phận không thể đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.
Ví dụ 10
只有相互理解、相互支持,合作才能顺利进行。
Zhǐyǒu xiānghù lǐjiě, xiānghù zhīchí, hézuò cái néng shùnlì jìnxíng.
Chỉ khi thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau thì hợp tác mới có thể tiến hành thuận lợi.
50. 关联副词“却” – Phó từ liên kết 却
却 – què – nhưng lại, thế mà, vậy mà, lại
“却” biểu thị sự đối lập, trái ngược hoặc không phù hợp với điều người ta dự đoán từ vế trước.
Đại cương HSK 4 xếp 却 riêng vào nhóm 关联副词 – phó từ liên kết.
50.1. Cấu trúc cơ bản
A,S + 却 + 谓语B
Trong đó B trái với điều được dự đoán từ A.
Ví dụ:
他很年轻,却很有经验。
Tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy còn rất trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.
50.2. 本来……,却……
Một cấu trúc cực kỳ quan trọng:
本来 + A,却 + B
Ví dụ:
我本来想早点儿睡,却怎么也睡不着。
Ban đầu tôi định ngủ sớm, thế mà mãi vẫn không ngủ được.
50.3. 想……,却……
想 + V,却 + 结果相反
Ví dụ:
我想帮他,他却拒绝了。
Wǒ xiǎng bāng tā, tā què jùjué le.
Tôi muốn giúp anh ấy nhưng anh ấy lại từ chối.
50.4. 虽然……,却……
Có thể kết hợp:
虽然 + A,却 + B
= mặc dù A nhưng lại B.
Ví dụ:
虽然很累,他却没有休息。
Mặc dù rất mệt, anh ấy lại không nghỉ.
Ở đây “却” làm sự tương phản rõ hơn.
50.5. 明明……,却……
Một cấu trúc nhấn mạnh đối lập:
明明 + A,却 + B
= rõ ràng A nhưng lại B.
Ví dụ:
他明明知道,却不告诉我。
Anh ấy rõ ràng biết nhưng lại không nói cho tôi.
50.6. 应该……,却……
Biểu thị thực tế trái kỳ vọng:
应该 + A,却 + B
Ví dụ:
他应该按时到,却迟到了半个小时。
Anh ấy lẽ ra phải đến đúng giờ nhưng lại muộn nửa tiếng.
50.7. 却 và 但是
但是
là liên từ, thường đứng đầu vế sau:
他很累,但是他还在工作。
Anh ấy rất mệt nhưng vẫn đang làm việc.
却
là phó từ liên kết, thường đứng sau chủ ngữ của vế sau và trước vị ngữ:
他很累,却还在工作。
hoặc:
他很累,他却还在工作。
Không nên hoàn toàn đồng nhất vị trí ngữ pháp của hai từ.
50.8. 却 + 还
Có thể nói:
却还 + V
Ví dụ:
这么晚了,他却还在办公室。
Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn còn ở văn phòng.
50.9. 却 + 不/没
Rất thường gặp:
却不 + V
却没有 + V
Ví dụ:
他说会来,却没有来。
Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.
50.10. Công thức trọng điểm
A,却 + B
A,S + 却 + B
本来……,却……
虽然……,却……
明明……,却……
想……,却……
应该……,却……
却还……
却不/没有……
50.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他很年轻,却很有经验。
Tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy còn rất trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.
Ví dụ 2
我本来准备上午去,客户却忽然改了时间。
Wǒ běnlái zhǔnbèi shàngwǔ qù, kèhù què hūrán gǎi le shíjiān.
Ban đầu tôi chuẩn bị đi vào buổi sáng, nhưng khách hàng lại đột nhiên đổi thời gian.
Ví dụ 3
虽然天气很冷,他却只穿了一件外套。
Suīrán tiānqì hěn lěng, tā què zhǐ chuān le yí jiàn wàitào.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, anh ấy lại chỉ mặc một chiếc áo khoác.
Ví dụ 4
他明明知道答案,却故意不说。
Tā míngmíng zhīdào dá’àn, què gùyì bù shuō.
Anh ấy rõ ràng biết đáp án nhưng lại cố ý không nói.
Ví dụ 5
我想帮助他,他却拒绝了。
Wǒ xiǎng bāngzhù tā, tā què jùjué le.
Tôi muốn giúp anh ấy nhưng anh ấy lại từ chối.
Ví dụ 6
他答应按时到,却迟到了一个小时。
Tā dāying ànshí dào, què chídào le yí ge xiǎoshí.
Anh ấy đồng ý đến đúng giờ nhưng lại muộn một tiếng.
Ví dụ 7
大家都觉得这个办法很好,他却不同意。
Dàjiā dōu juéde zhège bànfǎ hěn hǎo, tā què bù tóngyì.
Mọi người đều cảm thấy phương pháp này rất tốt, nhưng anh ấy lại không đồng ý.
Ví dụ 8
这么晚了,她却还在办公室工作。
Zhème wǎn le, tā què hái zài bàngōngshì gōngzuò.
Muộn thế này rồi mà cô ấy vẫn đang làm việc ở văn phòng.
Ví dụ 9
我给他打了好几次电话,他却一直没有接。
Wǒ gěi tā dǎ le hǎo jǐ cì diànhuà, tā què yìzhí méiyǒu jiē.
Tôi đã gọi cho anh ấy mấy lần, thế mà anh ấy vẫn không bắt máy.
Ví dụ 10
问题看起来很简单,真正处理起来却并不容易。
Wèntí kàn qǐlai hěn jiǎndān, zhēnzhèng chǔlǐ qǐlai què bìng bù róngyì.
Vấn đề nhìn có vẻ đơn giản nhưng khi thực sự xử lý lại không hề dễ.
51. 情态副词“也许” – Phó từ tình thái 也许
也许 – yěxǔ – có lẽ, có thể, biết đâu
“也许” biểu thị người nói không hoàn toàn chắc chắn, chỉ đưa ra một khả năng hoặc phán đoán.
Đại cương HSK 4 xếp 也许 vào nhóm 情态副词 – phó từ tình thái.
51.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 也许 + 谓语
Ví dụ:
他也许不知道。
Tā yěxǔ bù zhīdào.
Có lẽ anh ấy không biết.
51.2. 也许 + 会
Rất thường gặp:
也许会 + V
= có lẽ sẽ…
Ví dụ:
明天也许会下雨。
Míngtiān yěxǔ huì xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
51.3. 也许 + 能
也许能 + V
= có lẽ có thể…
Ví dụ:
这样做也许能解决问题。
Làm như vậy có lẽ có thể giải quyết vấn đề.
51.4. 也许 + 是
也许是 + N/原因
= có lẽ là…
Ví dụ:
也许是我理解错了。
Yěxǔ shì wǒ lǐjiě cuò le.
Có lẽ là tôi hiểu sai.
51.5. 也许……,也许……
Dùng để nêu hai khả năng:
也许A,也许B
Ví dụ:
他也许今天来,也许明天来。
Có lẽ hôm nay anh ấy đến, cũng có thể ngày mai mới đến.
51.6. 也许……吧
Có thể kết hợp với “吧” để làm sắc thái suy đoán rõ hơn:
他也许已经走了吧。
Tā yěxǔ yǐjīng zǒu le ba.
Có lẽ anh ấy đã đi rồi chăng.
51.7. 也许不……
也许不 + V/Adj
= có lẽ không…
Ví dụ:
他也许不愿意参加。
Anh ấy có lẽ không muốn tham gia.
51.8. 也许 và 可能
Hai từ gần nghĩa.
也许
thường là phó từ tình thái, nhấn mạnh phán đoán không chắc chắn:
他也许会来。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
可能
có thể biểu thị khả năng và có phạm vi ngữ pháp rộng hơn:
他可能会来。
Anh ấy có khả năng sẽ đến.
Ở HSK 4, trọng điểm hiện tại cần nắm là sắc thái phỏng đoán của 也许.
51.9. Mức độ chắc chắn
“也许” cho thấy người nói không khẳng định.
So sánh tương đối:
一定会来
nhất định sẽ đến.
可能会来
có khả năng sẽ đến.
也许会来
có lẽ sẽ đến.
Đây không phải tỷ lệ phần trăm cố định mà là sắc thái ngôn ngữ.
51.10. Công thức trọng điểm
S + 也许 + V
也许会 + V
也许能 + V
也许是 + N/Clause
也许不 + V
也许……,也许……
也许……吧
51.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他今天也许不来了。
Tā jīntiān yěxǔ bù lái le.
Hôm nay có lẽ anh ấy không đến nữa.
Ví dụ 2
明天也许会下雨。
Míngtiān yěxǔ huì xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
Ví dụ 3
这样做也许能解决问题。
Zhèyàng zuò yěxǔ néng jiějué wèntí.
Làm như vậy có lẽ có thể giải quyết vấn đề.
Ví dụ 4
也许是我记错时间了。
Yěxǔ shì wǒ jì cuò shíjiān le.
Có lẽ là tôi nhớ nhầm thời gian.
Ví dụ 5
他没回电话,也许正在开会。
Tā méi huí diànhuà, yěxǔ zhèngzài kāihuì.
Anh ấy chưa gọi lại, có lẽ đang họp.
Ví dụ 6
你再等一会儿,他也许马上就到了。
Nǐ zài děng yíhuìr, tā yěxǔ mǎshàng jiù dào le.
Bạn đợi thêm một lát, có lẽ anh ấy sắp đến rồi.
Ví dụ 7
这个计划看起来不错,但是实际做起来也许比较困难。
Zhège jìhuà kàn qǐlai búcuò, dànshì shíjì zuò qǐlai yěxǔ bǐjiào kùnnan.
Kế hoạch này nhìn có vẻ tốt, nhưng khi thực tế triển khai có lẽ sẽ khá khó.
Ví dụ 8
他也许知道答案,只是不愿意说。
Tā yěxǔ zhīdào dá’àn, zhǐshì bù yuànyì shuō.
Có lẽ anh ấy biết đáp án, chỉ là không muốn nói.
Ví dụ 9
这次失败也许并不是坏事。
Zhè cì shībài yěxǔ bìng bú shì huài shì.
Thất bại lần này có lẽ không hẳn là chuyện xấu.
Ví dụ 10
也许几年以后,我们会再次在北京见面。
Yěxǔ jǐ nián yǐhòu, wǒmen huì zàicì zài Běijīng jiànmiàn.
Có lẽ vài năm sau chúng ta sẽ lại gặp nhau ở Bắc Kinh.
52. 情态副词“恐怕” – Phó từ tình thái 恐怕
恐怕 – kǒngpà – e rằng, e là, có lẽ, chỉ e
“恐怕” biểu thị một phán đoán hoặc dự đoán mang tính dè dặt, rất thường đi kèm cảm giác lo ngại rằng tình hình có thể không thuận lợi hoặc khác với mong muốn.
Đại cương HSK 4 xếp 恐怕 cùng 也许 trong nhóm 情态副词.
52.1. Cấu trúc cơ bản
恐怕 + 句子
Ví dụ:
恐怕他今天不能来了。
Kǒngpà tā jīntiān bù néng lái le.
E rằng hôm nay anh ấy không thể đến.
52.2. 主语 + 恐怕 + 谓语
Có thể nói:
他恐怕不知道这件事。
Tā kǒngpà bù zhīdào zhè jiàn shì.
E rằng anh ấy không biết việc này.
52.3. 恐怕 + 不能
Một kết hợp rất phổ biến:
恐怕不能 + V
= e rằng không thể…
Ví dụ:
今天恐怕不能按时完成。
Jīntiān kǒngpà bù néng ànshí wánchéng.
E rằng hôm nay không thể hoàn thành đúng hạn.
52.4. 恐怕 + 不会
恐怕不会 + V
= e rằng sẽ không…
Ví dụ:
他今天恐怕不会来了。
E rằng hôm nay anh ấy sẽ không đến.
52.5. 恐怕 + 要……
Có thể biểu thị dự đoán:
恐怕要 + V/发生变化
Ví dụ:
看样子恐怕要下雨了。
Kàn yàngzi kǒngpà yào xiàyǔ le.
Xem ra có lẽ sắp mưa rồi.
52.6. 恐怕……吧
Có thể kết hợp “吧”:
他恐怕已经走了吧。
Tā kǒngpà yǐjīng zǒu le ba.
E rằng anh ấy đã đi rồi.
Câu mang sắc thái phỏng đoán khá dè dặt.
52.7. 恐怕 không phải lúc nào cũng là “sợ”
Chữ 怕 dễ khiến học viên dịch thành “sợ”.
Nhưng trong:
恐怕来不及了。
không có nghĩa:
“sợ hãi vì không kịp”.
Mà tự nhiên hơn là:
“E rằng không kịp rồi.”
Ở đây là phán đoán tình thái.
52.8. 恐怕 và 也许
也许
trung tính hơn:
他也许不会来。
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
恐怕
thường có sắc thái người nói e ngại kết quả không thuận lợi:
他恐怕不会来了。
E rằng anh ấy sẽ không đến nữa.
52.9. 恐怕 và 大概
大概 thường thiên về ước đoán:
他大概八点到。
Có lẽ/khoảng 8 giờ anh ấy đến.
恐怕 thường có sắc thái dè dặt hoặc lo ngại:
他恐怕八点以前到不了。
E rằng anh ấy không thể đến trước 8 giờ.
52.10. 恐怕来不及了
Một mẫu phải ghi nhớ:
恐怕 + 来不及 + 了
= e rằng không kịp nữa rồi.
Ví dụ:
现在才出发,恐怕来不及了。
Xiànzài cái chūfā, kǒngpà láibují le.
Bây giờ mới xuất phát, e rằng không kịp nữa.
52.11. 恐怕……,所以……
Có thể nêu dự đoán rồi đưa giải pháp:
恐怕 + tình hình,+ 所以……
Ví dụ:
今天恐怕下雨,所以我们还是带伞吧。
Hôm nay có lẽ sẽ mưa, vì vậy chúng ta vẫn nên mang ô.
52.12. Công thức trọng điểm
恐怕 + Clause
S + 恐怕 + V
恐怕不能 + V
恐怕不会 + V
恐怕要 + V
恐怕已经 + V + 了
恐怕来不及了
恐怕……吧
恐怕……,所以……
52.13. Lỗi thường gặp
Không nên đồng nhất:
我怕……
với:
恐怕……
我怕
tôi sợ…
我怕狗。
Tôi sợ chó.
恐怕
e rằng/có lẽ…
恐怕明天会下雨。
E rằng ngày mai sẽ mưa.
Hai cấu trúc có chức năng khác nhau.
52.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
现在才出发,恐怕来不及了。
Xiànzài cái chūfā, kǒngpà láibují le.
Bây giờ mới xuất phát, e rằng không kịp nữa.
Ví dụ 2
他今天恐怕不能来参加会议。
Tā jīntiān kǒngpà bù néng lái cānjiā huìyì.
E rằng hôm nay anh ấy không thể đến tham gia cuộc họp.
Ví dụ 3
这么大的工作量,我们今天恐怕完成不了。
Zhème dà de gōngzuòliàng, wǒmen jīntiān kǒngpà wánchéng bùliǎo.
Khối lượng công việc lớn như vậy, e rằng hôm nay chúng ta không thể hoàn thành.
Ví dụ 4
外面的云越来越黑,恐怕要下大雨了。
Wàimiàn de yún yuèláiyuè hēi, kǒngpà yào xià dàyǔ le.
Mây bên ngoài ngày càng đen, e rằng sắp có mưa lớn.
Ví dụ 5
他一直没回消息,恐怕正在忙。
Tā yìzhí méi huí xiāoxi, kǒngpà zhèngzài máng.
Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn, có lẽ đang bận.
Ví dụ 6
这个价格恐怕很难再降低了。
Zhège jiàgé kǒngpà hěn nán zài jiàngdī le.
Mức giá này e rằng rất khó giảm thêm nữa.
Ví dụ 7
如果客户不同意,我们恐怕得重新修改方案。
Rúguǒ kèhù bù tóngyì, wǒmen kǒngpà děi chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Nếu khách hàng không đồng ý, e rằng chúng ta phải sửa lại phương án.
Ví dụ 8
他这么晚还没到,恐怕路上出了什么问题。
Tā zhème wǎn hái méi dào, kǒngpà lùshang chū le shénme wèntí.
Muộn thế này anh ấy vẫn chưa đến, e rằng trên đường đã xảy ra vấn đề gì đó.
Ví dụ 9
这项任务比我们想象的复杂,恐怕还需要几天。
Zhè xiàng rènwu bǐ wǒmen xiǎngxiàng de fùzá, kǒngpà hái xūyào jǐ tiān.
Nhiệm vụ này phức tạp hơn chúng ta tưởng, e rằng còn cần thêm vài ngày.
Ví dụ 10
按照现在的进度,项目恐怕不能按原计划完成。
Ànzhào xiànzài de jìndù, xiàngmù kǒngpà bù néng àn yuán jìhuà wánchéng.
Theo tiến độ hiện tại, e rằng dự án không thể hoàn thành theo kế hoạch ban đầu.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp 6 trọng điểm HSK 4:
47. 故意 – cố ý, cố tình
48. 互相 – lẫn nhau
49. 相互 – tương hỗ, lẫn nhau
50. 却 – nhưng lại, thế mà
51. 也许 – có lẽ
52. 恐怕 – e rằng, có lẽ.
53. 语气副词“才⁴” – Cách dùng ngữ khí của 才
才 – cái
Ở những cấp trước, người học thường đã gặp “才” trong các ý như “mãi mới”, “chỉ mới”, “chỉ có”. Nhưng tại HSK 4, đại cương lại đưa 才⁴ vào riêng nhóm 语气副词.
Khi mang chức năng ngữ khí, 才 thường dùng để nhấn mạnh sự khẳng định, phủ định, phản bác hoặc xác nhận rằng chính điều phía sau mới thực sự đúng.
53.1. 才不……呢 – “Tôi mới không… ấy!”
Một cấu trúc rất quan trọng:
主语 + 才不 + 动词/形容词 + 呢
Biểu thị phủ định mạnh, thường mang sắc thái:
“còn lâu mới…”
“tôi mới không…”
“không đời nào…”
Ví dụ:
我才不相信呢!
Wǒ cái bù xiāngxìn ne!
Tôi mới không tin đâu!
Đây không phải phủ định trung tính như:
我不相信。
Tôi không tin.
Mà là một lời phản bác mạnh.
53.2. 才不是……呢
Cấu trúc:
S + 才不是 + N/Clause + 呢
= hoàn toàn không phải…, mới không phải…
Ví dụ:
我才不是这个意思呢。
Wǒ cái bú shì zhège yìsi ne.
Tôi hoàn toàn không có ý đó đâu.
53.3. 才没有……
Cấu trúc:
S + 才没有 + V + 呢
= tôi mới không hề…
Ví dụ:
我才没有骗你呢。
Wǒ cái méiyǒu piàn nǐ ne.
Tôi đâu có lừa bạn!
Sắc thái mạnh hơn:
我没有骗你。
Tôi không lừa bạn.
53.4. 这才是……
Một cấu trúc quan trọng khác:
这 + 才 + 是 + N
= đây mới chính là…
Ví dụ:
这才是我要找的书。
Zhè cái shì wǒ yào zhǎo de shū.
Đây mới chính là cuốn sách tôi cần tìm.
“才” nhấn mạnh rằng những thứ trước đó không đúng hoặc chưa đạt tiêu chuẩn, còn đây mới là đối tượng thực sự phù hợp.
53.5. 那才是……
Tương tự:
那才是 + N
= đó mới là…
Ví dụ:
能坚持到底,那才是真正的成功。
Néng jiānchí dàodǐ, nà cái shì zhēnzhèng de chénggōng.
Có thể kiên trì đến cùng thì đó mới là thành công thực sự.
53.6. 才叫……
才叫 + Adj/N
= như thế mới gọi là…
Ví dụ:
这样做才叫认真。
Zhèyàng zuò cái jiào rènzhēn.
Làm như thế mới gọi là nghiêm túc.
Công thức:
……才叫……
53.7. 才算……
才算 + V/Adj/N
= như vậy mới được coi là…
Ví dụ:
把问题真正解决了,才算完成任务。
Bǎ wèntí zhēnzhèng jiějué le, cái suàn wánchéng rènwu.
Thực sự giải quyết được vấn đề thì mới được coi là hoàn thành nhiệm vụ.
53.8. 这才对
Một biểu thức rất thông dụng:
这才对。
Zhè cái duì.
Thế mới đúng chứ.
Có thể dùng khi người khác cuối cùng đã làm hoặc nói đúng điều mong đợi.
53.9. 才 + phủ định và 不 đơn thuần
So sánh:
我不怕。
Tôi không sợ.
我才不怕呢!
Tôi mới không sợ đâu!
Câu sau mang ngữ khí phản bác hoặc khẳng định mạnh rõ rệt.
53.10. 才 không phải lúc nào cũng chỉ thời gian
Đây là điểm rất quan trọng khi dạy HSK 4.
Trong:
他十点才来。
10 giờ anh ấy mới đến.
→ trọng tâm thời gian.
Nhưng:
我才不去呢!
Tôi mới không đi đâu!
→ trọng tâm ngữ khí, không phải “muộn”.
Đại cương chính thức tách riêng các cách dùng của 才 bằng số nghĩa, vì vậy không nên gom tất cả thành một nghĩa duy nhất.
53.11. Công thức trọng điểm
才不 + V + 呢
才不是 + N/Clause + 呢
才没有 + V + 呢
这才是……
那才是……
……才叫……
……才算……
这才对
53.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我才不相信他说的话呢!
Wǒ cái bù xiāngxìn tā shuō de huà ne!
Tôi mới không tin lời anh ấy nói đâu!
Ví dụ 2
我才不是故意迟到的呢。
Wǒ cái bú shì gùyì chídào de ne.
Tôi đâu có cố ý đến muộn.
Ví dụ 3
我才没有忘记你的生日呢!
Wǒ cái méiyǒu wàngjì nǐ de shēngrì ne!
Tôi đâu có quên sinh nhật bạn!
Ví dụ 4
这才是我们真正需要解决的问题。
Zhè cái shì wǒmen zhēnzhèng xūyào jiějué de wèntí.
Đây mới chính là vấn đề chúng ta thực sự cần giải quyết.
Ví dụ 5
能在困难的时候坚持下来,那才是真正的能力。
Néng zài kùnnan de shíhou jiānchí xiàlai, nà cái shì zhēnzhèng de nénglì.
Có thể kiên trì khi gặp khó khăn thì đó mới là năng lực thực sự.
Ví dụ 6
每天坚持练习,才叫真正地学习语言。
Měitiān jiānchí liànxí, cái jiào zhēnzhèng de xuéxí yǔyán.
Mỗi ngày kiên trì luyện tập thì mới gọi là thực sự học ngôn ngữ.
Ví dụ 7
把所有问题都处理好了,才算真正完成工作。
Bǎ suǒyǒu wèntí dōu chǔlǐ hǎo le, cái suàn zhēnzhèng wánchéng gōngzuò.
Xử lý ổn thỏa toàn bộ vấn đề thì mới được coi là thực sự hoàn thành công việc.
Ví dụ 8
对,就是这样,这才对!
Duì, jiù shì zhèyàng, zhè cái duì!
Đúng, chính là như vậy, thế mới đúng!
Ví dụ 9
别人都觉得困难,我才不怕呢。
Biérén dōu juéde kùnnan, wǒ cái bù pà ne.
Người khác đều thấy khó, còn tôi thì mới không sợ đâu.
Ví dụ 10
我才没说过这样的话,你一定听错了。
Wǒ cái méi shuōguo zhèyàng de huà, nǐ yídìng tīng cuò le.
Tôi đâu có từng nói lời như vậy, chắc chắn bạn nghe nhầm rồi.
54. 语气副词“就⁵” – Cách dùng ngữ khí của 就
就 – jiù
“就” là một từ đa nghĩa lớn của tiếng Trung. Trong chính bảng từ vựng của tài liệu, 就 đã xuất hiện từ HSK 2 dưới tư cách phó từ, còn ở bảng ngữ pháp HSK 4 đại cương chỉ rõ 就⁵ được đưa vào nhóm 语气副词.
Ở phần triển khai HSK 4 này, nên chú trọng “就” khi nó biểu thị ý quyết định, khẳng định, cố chấp, nhấn mạnh lựa chọn hoặc làm nổi bật chính đối tượng/hành động đó.
54.1. 我就要……
Cấu trúc:
主语 + 就要 + N/V
Trong ngữ cảnh ngữ khí, có thể biểu thị:
tôi cứ muốn / tôi nhất định muốn…
Ví dụ:
我就要这个。
Wǒ jiù yào zhège.
Tôi cứ muốn cái này / Tôi chọn chính cái này.
Ngữ cảnh quyết định nghĩa; không nên nhầm máy móc với 就要……了 – sắp… rồi.
54.2. 我就不……
S + 就不 + V
Có thể biểu thị ý kiên quyết:
“Tôi cứ không…”
“Tôi nhất định không…”
Ví dụ:
你越让我去,我就越不想去。
Nǐ yuè ràng wǒ qù, wǒ jiù yuè bù xiǎng qù.
Bạn càng bắt tôi đi, tôi càng không muốn đi.
54.3. 我就不信……
Một mẫu khẩu ngữ rất điển hình:
我就不信 + Clause
= tôi không tin rằng… / tôi nhất định không tin…
Ví dụ:
我就不信这个问题解决不了。
Wǒ jiù bù xìn zhège wèntí jiějué bùliǎo.
Tôi không tin là vấn đề này lại không giải quyết được.
Câu mang sắc thái quyết tâm/thách thức.
54.4. 就是 + thành phần được nhấn mạnh
Ví dụ:
我要找的就是他。
Wǒ yào zhǎo de jiù shì tā.
Người tôi cần tìm chính là anh ấy.
Cấu trúc:
A + 就是 + B
= A chính là B.
Ở đây “就” tăng sắc thái xác định/nhấn mạnh.
54.5. 就 + số/đối tượng được nhấn mạnh
Ví dụ:
就你一个人知道。
Jiù nǐ yí ge rén zhīdào.
Chỉ riêng bạn biết.
Hoặc:
这么多人,就他没来。
Zhème duō rén, jiù tā méi lái.
Nhiều người như vậy, chỉ có anh ấy không đến.
Cách dùng này tạo trọng âm vào thành phần sau 就.
54.6. 就这样吧
Một biểu thức rất thông dụng:
就这样吧。
Jiù zhèyàng ba.
Cứ thế nhé / Quyết định như vậy nhé.
“就” thể hiện việc chốt lựa chọn hoặc không thay đổi thêm.
54.7. 那就……
Khi đi đến quyết định dựa trên điều vừa nói:
那就 + V
Ví dụ:
既然大家都同意,那就这么决定吧。
Jìrán dàjiā dōu tóngyì, nà jiù zhème juédìng ba.
Nếu mọi người đều đồng ý thì quyết định như vậy nhé.
Ở đây “就” làm ngữ khí quyết định rõ hơn.
54.8. 要……就……
Trong khẩu ngữ cũng có thể thể hiện lựa chọn dứt khoát:
要去就赶紧去。
Yào qù jiù gǎnjǐn qù.
Nếu muốn đi thì mau đi.
“就” làm vế sau ngắn gọn, dứt khoát.
54.9. 就 và 才 – sắc thái đối lập trong nhiều cấu trúc
Ví dụ:
八点就来了。
8 giờ đã đến rồi.
→ sớm hơn mong đợi.
八点才来。
8 giờ mới đến.
→ muộn hơn mong đợi.
Đây là cách dùng cơ bản của 就/才 ở các tầng nghĩa khác. Còn khi HSK 4 xếp 就⁵、才⁴ vào nhóm ngữ khí, cần học thêm những mẫu nhấn mạnh như:
我就不信。
我才不信呢。
Hai câu đều mạnh nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
54.10. 就不 và 才不
So sánh:
我就不去。
Tôi cứ không đi / tôi quyết không đi.
→ nhấn mạnh quyết định của người nói.
我才不去呢!
Tôi mới không đi đâu!
→ phản bác mạnh một giả định/lời nói của người khác.
54.11. Công thức trọng điểm
我就要……
我就不……
我就不信……
……就是……
就 + thành phần nhấn mạnh
就这样吧
那就……吧
要……就……
54.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这么多颜色,我就喜欢这个。
Zhème duō yánsè, wǒ jiù xǐhuan zhège.
Nhiều màu như vậy nhưng tôi chỉ thích chính màu này.
Ví dụ 2
别人都不同意,我就要试一试。
Biérén dōu bù tóngyì, wǒ jiù yào shì yí shì.
Dù người khác đều không đồng ý, tôi vẫn cứ muốn thử.
Ví dụ 3
我就不信我们今天完成不了。
Wǒ jiù bù xìn wǒmen jīntiān wánchéng bùliǎo.
Tôi không tin là hôm nay chúng ta không thể hoàn thành được.
Ví dụ 4
我要找的人就是你。
Wǒ yào zhǎo de rén jiù shì nǐ.
Người tôi cần tìm chính là bạn.
Ví dụ 5
这么多人,就他一个人没有交作业。
Zhème duō rén, jiù tā yí ge rén méiyǒu jiāo zuòyè.
Nhiều người như vậy, chỉ có mình anh ấy chưa nộp bài.
Ví dụ 6
好,那就这样决定吧。
Hǎo, nà jiù zhèyàng juédìng ba.
Được, vậy quyết định như thế nhé.
Ví dụ 7
既然客户已经同意了,我们就按这个方案做吧。
Jìrán kèhù yǐjīng tóngyì le, wǒmen jiù àn zhège fāng’àn zuò ba.
Nếu khách hàng đã đồng ý thì chúng ta cứ làm theo phương án này nhé.
Ví dụ 8
你要问就赶快问,别一直等。
Nǐ yào wèn jiù gǎnkuài wèn, bié yìzhí děng.
Nếu muốn hỏi thì mau hỏi đi, đừng cứ chờ mãi.
Ví dụ 9
大家都说不可能,我就想证明给他们看。
Dàjiā dōu shuō bù kěnéng, wǒ jiù xiǎng zhèngmíng gěi tāmen kàn.
Mọi người đều nói là không thể, tôi lại càng muốn chứng minh cho họ xem.
Ví dụ 10
这件事我就这么决定了,不再改了。
Zhè jiàn shì wǒ jiù zhème juédìng le, bú zài gǎi le.
Việc này tôi quyết định như vậy, không thay đổi nữa.
55. 语气副词“并¹” – Phó từ ngữ khí 并
并 – bìng
Đại cương HSK 4 phân biệt rất rõ:
Ở nhóm 语气副词 có 并¹;
ở phần liên từ phía sau lại có 并².
Chính bảng từ vựng cũng ghi 并 bìng – 动、副、连, xác nhận đây là một từ đa chức năng.
Ở phần này chúng ta chỉ học 并 với chức năng phó từ, đặc biệt quan trọng trong các cấu trúc phủ định.
55.1. 并不……
Đây là công thức quan trọng nhất:
主语 + 并不 + V/Adj
= hoàn toàn không / thực ra không / không hề…
Ví dụ:
这个问题并不难。
Zhège wèntí bìng bù nán.
Vấn đề này thực ra không khó.
55.2. 并没有……
S + 并没有 + V
= hoàn toàn không hề / thực ra chưa hề…
Ví dụ:
我并没有答应他。
Wǒ bìng méiyǒu dāying tā.
Tôi thực ra đâu có đồng ý với anh ấy.
55.3. 并不是……
S + 并不是 + N/Clause
= thực ra không phải…
Ví dụ:
我并不是这个意思。
Wǒ bìng bú shì zhège yìsi.
Tôi thực ra không có ý đó.
55.4. 并非……
Một dạng thiên về văn viết:
并非 + N/Clause
= không phải, không hề phải…
Ví dụ:
成功并非偶然。
Chénggōng bìngfēi ǒurán.
Thành công không phải là ngẫu nhiên.
“并非” trang trọng hơn “并不是”.
55.5. 并 không đơn thuần bằng 不
So sánh:
这个问题不难。
Vấn đề này không khó.
这个问题并不难。
Vấn đề này thực ra không hề khó.
“并” thường hàm ý:
người nghe có thể đang cho rằng nó khó, nhưng thực tế thì không.
Vì vậy nó thường mang chức năng điều chỉnh hoặc phản bác một nhận định đã có.
55.6. 并不一定……
Một cấu trúc quan trọng:
并不一定 + V/Adj
= chưa chắc, không nhất thiết…
Ví dụ:
贵的东西并不一定好。
Guì de dōngxi bìng bù yídìng hǎo.
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
55.7. 并不能……
并不能 + V
= thực ra không thể / không có nghĩa là có thể…
Ví dụ:
有经验并不能保证不会出错。
Yǒu jīngyàn bìng bù néng bǎozhèng bú huì chūcuò.
Có kinh nghiệm cũng không thể đảm bảo rằng sẽ không mắc lỗi.
55.8. 并不会……
并不会 + V
= thực ra sẽ không…
Ví dụ:
偶尔休息一天并不会影响进度。
Thỉnh thoảng nghỉ một ngày thực ra sẽ không ảnh hưởng đến tiến độ.
55.9. 并 + phủ định thường dùng sau một nhận định trước đó
Cấu trúc rất tự nhiên:
看起来A,其实并不B。
= nhìn có vẻ A, thực ra không B.
Ví dụ:
这件事看起来简单,其实并不容易。
Việc này nhìn có vẻ đơn giản, thực ra không dễ.
55.10. 虽然……,但并不……
Cấu trúc:
虽然A,但是/但 + 并不B
Ví dụ:
虽然失败了,但我并不后悔。
Suīrán shībài le, dàn wǒ bìng bù hòuhuǐ.
Mặc dù thất bại nhưng tôi không hề hối hận.
55.11. Không nhầm 并¹ với 并²
并¹ – phó từ
并不容易
không hề dễ.
并² – liên từ
Đại cương còn xếp 并² cùng 而¹、与² vào nhóm “连接词或词组”.
Phần đó chúng ta sẽ xử lý riêng khi đến mục liên từ.
55.12. Công thức trọng điểm
并不 + V/Adj
并没有 + V
并不是 + N/Clause
并非 + N/Clause
并不一定 + V/Adj
并不能 + V
并不会 + V
其实并不……
但并不……
55.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个问题并不难。
Zhège wèntí bìng bù nán.
Vấn đề này thực ra không khó.
Ví dụ 2
我并没有忘记这件事。
Wǒ bìng méiyǒu wàngjì zhè jiàn shì.
Tôi hoàn toàn không quên việc này.
Ví dụ 3
我并不是不同意,只是想再考虑一下。
Wǒ bìng bú shì bù tóngyì, zhǐshì xiǎng zài kǎolǜ yíxià.
Không phải là tôi không đồng ý, chỉ là tôi muốn suy nghĩ thêm một chút.
Ví dụ 4
成功并非偶然,而是长期努力的结果。
Chénggōng bìngfēi ǒurán, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Thành công không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của sự nỗ lực lâu dài.
Ví dụ 5
贵的东西并不一定适合你。
Guì de dōngxi bìng bù yídìng shìhé nǐ.
Đồ đắt chưa chắc đã phù hợp với bạn.
Ví dụ 6
有了经验并不能保证永远不出错。
Yǒu le jīngyàn bìng bù néng bǎozhèng yǒngyuǎn bù chūcuò.
Có kinh nghiệm cũng không thể đảm bảo vĩnh viễn không mắc lỗi.
Ví dụ 7
偶尔休息一下并不会影响学习。
Ǒu’ěr xiūxi yíxià bìng bú huì yǐngxiǎng xuéxí.
Thỉnh thoảng nghỉ một chút thực ra sẽ không ảnh hưởng đến việc học.
Ví dụ 8
这个工作看起来简单,做起来却并不容易。
Zhège gōngzuò kàn qǐlai jiǎndān, zuò qǐlai què bìng bù róngyì.
Công việc này nhìn có vẻ đơn giản nhưng khi làm lại không hề dễ.
Ví dụ 9
虽然比赛输了,但是大家并没有失去信心。
Suīrán bǐsài shū le, dànshì dàjiā bìng méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù đã thua trận nhưng mọi người không hề mất tự tin.
Ví dụ 10
他表面上很冷静,其实心里并不轻松。
Tā biǎomiàn shàng hěn lěngjìng, qíshí xīnlǐ bìng bù qīngsōng.
Bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh nhưng thực ra trong lòng không hề thoải mái.
56. 语气副词“还⁴” – Cách dùng ngữ khí của 还
还 – hái
“还” đã là một phó từ được học từ cấp rất thấp; bảng từ vựng chính thức ghi 还 hái – 副 ngay từ HSK 1. Tuy nhiên, ở HSK 4 đại cương lại đánh dấu riêng 还⁴ trong nhóm 语气副词, nghĩa là đây là một cách dùng cao hơn, không đơn giản chỉ là “vẫn/còn”.
Trong phần triển khai ngữ khí, cần chú ý các kiểu “还” dùng để nhấn mạnh đánh giá, bất ngờ, trách móc, phản vấn hoặc cho rằng một sự việc còn vượt quá điều bình thường.
56.1. 还真……
Cấu trúc:
还真 + V/Adj
= quả thật là…, đúng là…
Ví dụ:
这个办法还真有用。
Zhège bànfǎ hái zhēn yǒuyòng.
Phương pháp này quả thật có tác dụng.
Người nói có thể trước đó chưa chắc chắn, sau đó nhận ra kết quả đúng là như vậy.
56.2. 还真是……
还真是 + N/Clause
= đúng thật là…
Ví dụ:
你还真是说对了。
Nǐ hái zhēn shì shuō duì le.
Bạn đúng là đã nói trúng rồi.
56.3. 还不……
Trong câu phản vấn hoặc thúc giục:
还不 + V?
= còn không mau…? / sao vẫn chưa…?
Ví dụ:
都这么晚了,你还不回家?
Dōu zhème wǎn le, nǐ hái bù huíjiā?
Muộn thế này rồi mà bạn vẫn chưa về nhà à?
Ở đây có sắc thái ngữ khí mạnh hơn “你不回家吗”.
56.4. 这还不……?
Cấu trúc phản vấn:
这还不 + Adj/V + 吗?
Ví dụ:
这还不简单吗?
Zhè hái bù jiǎndān ma?
Chẳng phải việc này rất đơn giản sao?
Hàm ý:
“rõ ràng là đơn giản”.
56.5. 你还说呢!
Một biểu thức khẩu ngữ quan trọng:
你还说呢!
Nǐ hái shuō ne!
Bạn còn nói nữa à! / Bạn còn dám nói nữa!
Thường biểu thị trách móc.
Ví dụ:
A: 你怎么迟到了?
B: …
A: 你还说呢!
56.6. 还有脸……
Một cách biểu thị trách móc mạnh:
还 + 有脸 + V
= còn mặt mũi mà…
Ví dụ:
你做错了事,还好意思怪别人?
Bạn làm sai rồi mà còn có thể trách người khác sao?
Ở đây “还” làm ngữ khí phản bác mạnh hơn.
56.7. 还可以 / 还不错
“还” cũng có thể làm giảm mức đánh giá:
还可以
cũng được, khá ổn.
还不错
khá tốt.
Ví dụ:
这家饭店的菜还不错。
Món ăn nhà hàng này khá ngon.
Đây là một cách đánh giá có ngữ khí riêng: không phải cực kỳ tốt, nhưng tốt hơn hoặc đạt mức chấp nhận được.
56.8. 还算……
还算 + Adj/V
= còn có thể xem là…, khá là…
Ví dụ:
今天的工作还算顺利。
Jīntiān de gōngzuò hái suàn shùnlì.
Công việc hôm nay nhìn chung còn được coi là thuận lợi.
56.9. 还不是因为……
Một mẫu khẩu ngữ:
还不是因为 + 原因
= chẳng phải cũng vì… hay sao / chẳng qua cũng vì…
Ví dụ:
他为什么这么着急?还不是因为明天要考试。
Tại sao anh ấy sốt ruột vậy? Chẳng phải vì ngày mai phải thi sao.
56.10. 还 và 仍然
Trong nghĩa “vẫn”, hai từ có thể gần nhau:
他还在工作。
Anh ấy vẫn đang làm việc.
他仍然在工作。
Anh ấy vẫn đang làm việc.
Nhưng những câu ngữ khí như:
你还说呢!
还真不错!
không thể đơn giản thay bằng 仍然.
56.11. Công thức trọng điểm
还真 + V/Adj
还真是……
还不 + V?
这还不……吗?
你还……呢!
还不错
还可以
还算 + Adj
还不是因为……
56.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法还真有用。
Zhège bànfǎ hái zhēn yǒuyòng.
Phương pháp này quả thật có tác dụng.
Ví dụ 2
没想到这家小饭店的菜还真不错。
Méi xiǎngdào zhè jiā xiǎo fàndiàn de cài hái zhēn búcuò.
Không ngờ món ăn của nhà hàng nhỏ này lại thực sự khá ngon.
Ví dụ 3
已经十点了,你还不睡觉?
Yǐjīng shí diǎn le, nǐ hái bù shuìjiào?
Đã 10 giờ rồi mà bạn vẫn chưa đi ngủ à?
Ví dụ 4
这么简单的问题,这还不会吗?
Zhème jiǎndān de wèntí, zhè hái bú huì ma?
Vấn đề đơn giản thế này mà vẫn không biết làm sao?
Ví dụ 5
你还说呢!大家都等了你半个小时了。
Nǐ hái shuō ne! Dàjiā dōu děng le nǐ bàn ge xiǎoshí le.
Bạn còn nói nữa à! Mọi người đã đợi bạn nửa tiếng rồi.
Ví dụ 6
这次考试虽然有点儿难,但是我的成绩还可以。
Zhè cì kǎoshì suīrán yǒudiǎnr nán, dànshì wǒ de chéngjì hái kěyǐ.
Kỳ thi lần này tuy hơi khó nhưng thành tích của tôi cũng khá ổn.
Ví dụ 7
今天虽然出了几个小问题,工作总体上还算顺利。
Jīntiān suīrán chū le jǐ ge xiǎo wèntí, gōngzuò zǒngtǐ shàng hái suàn shùnlì.
Hôm nay tuy xảy ra vài vấn đề nhỏ nhưng nhìn chung công việc vẫn khá thuận lợi.
Ví dụ 8
你自己迟到了,还好意思批评别人?
Nǐ zìjǐ chídào le, hái hǎoyìsi pīpíng biérén?
Bản thân bạn đến muộn mà còn có thể trách người khác sao?
Ví dụ 9
他为什么这么紧张?还不是因为马上要考试了。
Tā wèishénme zhème jǐnzhāng? Hái bú shì yīnwèi mǎshàng yào kǎoshì le.
Tại sao anh ấy căng thẳng như vậy? Chẳng phải vì sắp thi sao.
Ví dụ 10
原来你说的方法还真能解决这个问题。
Yuánlái nǐ shuō de fāngfǎ hái zhēn néng jiějué zhège wèntí.
Hóa ra phương pháp bạn nói quả thật có thể giải quyết vấn đề này.
57. 语气副词“竟然” – Phó từ ngữ khí 竟然
竟然 – jìngrán – vậy mà, thế mà, không ngờ lại, lại có thể
“竟然” biểu thị một kết quả hoặc sự việc vượt ra ngoài dự đoán, trái với điều người nói cho là bình thường hoặc hợp lý, vì vậy thường mang sắc thái ngạc nhiên rất rõ.
Đại cương HSK 4 xếp 竟然 vào nhóm 语气副词, và bảng từ vựng xác nhận 竟然 jìngrán – 副 ở HSK 4.
57.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 竟然 + 谓语
Ví dụ:
他竟然不知道。
Tā jìngrán bù zhīdào.
Không ngờ anh ấy lại không biết.
57.2. 竟然 + V + 了
Rất thường gặp:
S + 竟然 + V + 了
Ví dụ:
他竟然答应了。
Tā jìngrán dāying le.
Không ngờ anh ấy lại đồng ý.
57.3. 竟然 + 不/没
Biểu thị kết quả trái kỳ vọng:
竟然不 + V
竟然没 + V
Ví dụ:
这么重要的会议,他竟然没来。
Cuộc họp quan trọng như vậy mà anh ấy lại không đến.
57.4. 没想到……竟然……
Một công thức cực kỳ tự nhiên:
没想到 + S + 竟然 + V
= không ngờ rằng… lại…
Ví dụ:
没想到他竟然会说五种语言。
Méi xiǎngdào tā jìngrán huì shuō wǔ zhǒng yǔyán.
Không ngờ anh ấy lại biết nói năm thứ tiếng.
57.5. 这么……,竟然……
Cấu trúc:
这么 + Adj/N,S + 竟然……
Ví dụ:
这么简单的问题,他竟然答错了。
Vấn đề đơn giản như vậy mà anh ấy lại trả lời sai.
57.6. 明明……,竟然……
Ví dụ:
他明明知道,竟然还说不知道。
Tā míngmíng zhīdào, jìngrán hái shuō bù zhīdào.
Anh ấy rõ ràng biết mà vậy mà vẫn nói là không biết.
57.7. 竟然会……
竟然 + 会 + V
= không ngờ lại có thể…
Ví dụ:
他竟然会做这么多中国菜。
Không ngờ anh ấy lại biết nấu nhiều món Trung Quốc như vậy.
57.8. 竟然能……
竟然能 + V
= không ngờ lại có thể…
Ví dụ:
这么短的时间,他竟然能完成全部工作。
Trong thời gian ngắn như vậy mà anh ấy lại có thể hoàn thành toàn bộ công việc.
57.9. 竟然 và 却
Cả hai có thể xuất hiện khi thực tế trái dự đoán, nhưng chức năng khác.
却
nhấn mạnh quan hệ đối lập:
他说会来,却没有来。
Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.
竟然
nhấn mạnh sự bất ngờ của người nói:
他说会来,最后竟然没有来。
Anh ấy nói sẽ đến, vậy mà cuối cùng lại không đến.
57.10. 竟然 và 居然
Hai từ rất gần nghĩa:
竟然
居然
đều có thể là “không ngờ lại”.
Ví dụ:
他竟然来了。
他居然来了。
đều có thể hiểu “Không ngờ anh ấy lại đến.”
Một điểm rất đáng chú ý khi phân tầng theo tài liệu bạn cung cấp: 竟然 được đưa vào HSK 4, còn ở bảng ngữ pháp HSK 5 có 居然 trong nhóm phó từ ngữ khí.
Vì vậy khi biên soạn theo cấp:
HSK 4 → 竟然
HSK 5 → 居然
là cách phân tầng bám sát đại cương.
57.11. 竟然 có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực
Tích cực:
他竟然考了第一名。
Không ngờ anh ấy lại thi được hạng nhất.
Tiêu cực:
他竟然忘了这么重要的事情。
Không ngờ anh ấy lại quên việc quan trọng như vậy.
Bản thân “竟然” không quyết định tích cực hay tiêu cực; trọng tâm là ngoài dự đoán.
57.12. Công thức trọng điểm
S + 竟然 + V
S + 竟然 + V + 了
竟然不/没 + V
没想到……竟然……
这么……,竟然……
明明……,竟然……
竟然会 + V
竟然能 + V
57.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他竟然忘了今天要考试。
Tā jìngrán wàng le jīntiān yào kǎoshì.
Không ngờ anh ấy lại quên hôm nay phải thi.
Ví dụ 2
这么重要的会议,他竟然没来。
Zhème zhòngyào de huìyì, tā jìngrán méi lái.
Cuộc họp quan trọng như vậy mà anh ấy lại không đến.
Ví dụ 3
没想到他竟然会说这么流利的汉语。
Méi xiǎngdào tā jìngrán huì shuō zhème liúlì de Hànyǔ.
Không ngờ anh ấy lại nói tiếng Trung lưu loát đến vậy.
Ví dụ 4
这么难的问题,她竟然一下就回答出来了。
Zhème nán de wèntí, tā jìngrán yíxià jiù huídá chūlai le.
Câu hỏi khó như vậy mà cô ấy lại trả lời được ngay.
Ví dụ 5
他明明知道这件事,竟然还说自己不知道。
Tā míngmíng zhīdào zhè jiàn shì, jìngrán hái shuō zìjǐ bù zhīdào.
Anh ấy rõ ràng biết việc này, vậy mà vẫn nói mình không biết.
Ví dụ 6
大家都以为他不会参加,他最后竟然来了。
Dàjiā dōu yǐwéi tā bú huì cānjiā, tā zuìhòu jìngrán lái le.
Mọi người đều tưởng anh ấy sẽ không tham gia, cuối cùng không ngờ anh ấy lại đến.
Ví dụ 7
这么短的时间,你竟然完成了所有工作。
Zhème duǎn de shíjiān, nǐ jìngrán wánchéng le suǒyǒu gōngzuò.
Trong thời gian ngắn như vậy mà bạn lại hoàn thành toàn bộ công việc.
Ví dụ 8
我给他打了好几次电话,他竟然一次也没接。
Wǒ gěi tā dǎ le hǎo jǐ cì diànhuà, tā jìngrán yí cì yě méi jiē.
Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, vậy mà anh ấy không nghe lấy một cuộc.
Ví dụ 9
这家看起来很普通的小饭店,菜竟然这么好吃。
Zhè jiā kàn qǐlai hěn pǔtōng de xiǎo fàndiàn, cài jìngrán zhème hǎochī.
Nhà hàng nhỏ nhìn rất bình thường này mà món ăn lại ngon đến vậy.
Ví dụ 10
我们本来以为项目要延期,最后竟然按时完成了。
Wǒmen běnlái yǐwéi xiàngmù yào yánqī, zuìhòu jìngrán ànshí wánchéng le.
Ban đầu chúng tôi tưởng dự án sẽ bị trì hoãn, cuối cùng không ngờ lại hoàn thành đúng hạn.
Như vậy chúng ta đã triển khai tiếp 5 trọng điểm ngữ khí HSK 4:
53. 才⁴ – nhấn mạnh, phản bác: 才不、才没有、这才是、才算
54. 就⁵ – nhấn mạnh quyết định/lựa chọn: 我就要、我就不、就是、那就……
55. 并¹ – nhấn mạnh phủ định: 并不、并没有、并不是、并非
56. 还⁴ – sắc thái đánh giá/phản vấn/trách móc: 还真、还不……?、还不错、还算……
57. 竟然 – “không ngờ lại…”, biểu thị kết quả ngoài dự đoán.
58. 语气副词“究竟” – Phó từ ngữ khí 究竟
究竟 – jiūjìng – rốt cuộc, cuối cùng thì, thực ra là
“究竟” dùng để tăng cường ngữ khí truy hỏi hoặc tìm hiểu, cho thấy người nói muốn biết một cách rõ ràng, chính xác:
rốt cuộc sự thật là gì?
rốt cuộc nguyên nhân là gì?
cuối cùng là ai/cái gì/ở đâu/thế nào?
Đại cương HSK 4 xác định 究竟 là một mục thuộc nhóm phó từ ngữ khí.
58.1. 究竟 + từ nghi vấn
Đây là cấu trúc quan trọng nhất:
究竟 + 谁
rốt cuộc là ai?
究竟 + 什么
rốt cuộc là cái gì?
究竟 + 怎么
rốt cuộc thế nào?
究竟 + 为什么
rốt cuộc vì sao?
究竟 + 哪个
rốt cuộc là cái nào?
究竟 + 多少
rốt cuộc bao nhiêu?
Ví dụ:
他究竟是谁?
Tā jiūjìng shì shéi?
Rốt cuộc anh ấy là ai?
58.2. 主语 + 究竟 + 怎么……
Công thức:
S + 究竟 + 疑问代词 + 谓语?
Ví dụ:
这件事究竟怎么解决?
Zhè jiàn shì jiūjìng zěnme jiějué?
Rốt cuộc việc này giải quyết thế nào?
58.3. 究竟为什么……
Một mẫu rất thường gặp:
S + 究竟为什么 + V?
Ví dụ:
他究竟为什么不同意?
Tā jiūjìng wèishénme bù tóngyì?
Rốt cuộc tại sao anh ấy không đồng ý?
So với:
他为什么不同意?
Tại sao anh ấy không đồng ý?
Câu có “究竟” thể hiện mong muốn truy tìm nguyên nhân mạnh hơn.
58.4. 究竟是谁……
究竟是谁 + V?
Ví dụ:
究竟是谁告诉你的?
Jiūjìng shì shéi gàosu nǐ de?
Rốt cuộc là ai nói cho bạn biết?
Cấu trúc này rất thích hợp khi có nhiều khả năng và người nói muốn xác định chính xác.
58.5. 究竟是A还是B?
Đây là một công thức HSK rất quan trọng:
究竟是 + A + 还是 + B?
= rốt cuộc là A hay B?
Ví dụ:
你究竟是同意还是不同意?
Nǐ jiūjìng shì tóngyì háishi bù tóngyì?
Rốt cuộc bạn đồng ý hay không đồng ý?
58.6. 究竟有没有……
Cấu trúc:
S + 究竟 + 有没有 + N/V?
Ví dụ:
这个办法究竟有没有用?
Zhège bànfǎ jiūjìng yǒu méiyǒu yòng?
Rốt cuộc phương pháp này có tác dụng hay không?
58.7. 究竟能不能……
究竟 + 能不能 + V
= rốt cuộc có thể hay không?
Ví dụ:
这个项目究竟能不能按时完成?
Zhège xiàngmù jiūjìng néng bu néng ànshí wánchéng?
Rốt cuộc dự án này có thể hoàn thành đúng hạn hay không?
58.8. 究竟 có thể xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp
Không nhất thiết câu phải có dấu hỏi.
Ví dụ:
我想知道他究竟为什么离开。
Wǒ xiǎng zhīdào tā jiūjìng wèishénme líkāi.
Tôi muốn biết rốt cuộc tại sao anh ấy rời đi.
Câu lớn là câu trần thuật, nhưng bên trong có nội dung truy vấn.
58.9. 究竟怎么回事
Một biểu thức cực kỳ thông dụng:
究竟怎么回事?
Jiūjìng zěnme huí shì?
Rốt cuộc là chuyện gì vậy?
Hoặc:
我不知道究竟是怎么回事。
Tôi không biết rốt cuộc chuyện là thế nào.
58.10. 究竟 và 到底
Hai từ rất gần nhau và chúng ta sẽ học 到底 ngay ở mục 60.
Có thể ghi nhớ trước:
究竟 → tương đối trung tính, có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, mang ý muốn tìm hiểu đến cùng.
到底 → khẩu ngữ mạnh hơn trong nhiều tình huống, thường mang sắc thái sốt ruột, thúc ép hoặc truy hỏi trực tiếp hơn.
Ví dụ:
你究竟想做什么?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
你到底想干什么?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì vậy?
Câu thứ hai thường mạnh hơn về cảm xúc.
58.11. 究竟 không phải luôn đứng đầu câu
Có thể nói:
究竟是谁做的?
hoặc:
这件事究竟是谁做的?
“究竟” thường đứng trước phần người nói muốn truy vấn.
58.12. Công thức trọng điểm
究竟 + 谁/什么/哪里/怎么/为什么……?
S + 究竟 + 疑问代词 + V?
究竟是A还是B?
究竟有没有……?
究竟能不能……?
想知道 + S + 究竟……
不明白 + 究竟……
究竟怎么回事?
58.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他究竟是谁?
Tā jiūjìng shì shéi?
Rốt cuộc anh ấy là ai?
Ví dụ 2
这件事究竟是怎么回事?
Zhè jiàn shì jiūjìng shì zěnme huí shì?
Rốt cuộc chuyện này là thế nào?
Ví dụ 3
你究竟为什么不同意这个方案?
Nǐ jiūjìng wèishénme bù tóngyì zhège fāng’àn?
Rốt cuộc tại sao bạn không đồng ý với phương án này?
Ví dụ 4
究竟是谁把电脑关掉了?
Jiūjìng shì shéi bǎ diànnǎo guāndiào le?
Rốt cuộc là ai đã tắt máy tính?
Ví dụ 5
你究竟是去还是不去?
Nǐ jiūjìng shì qù háishi bú qù?
Rốt cuộc bạn đi hay không đi?
Ví dụ 6
这个办法究竟有没有用,我们还得试一试。
Zhège bànfǎ jiūjìng yǒu méiyǒu yòng, wǒmen hái děi shì yí shì.
Rốt cuộc phương pháp này có tác dụng hay không, chúng ta vẫn phải thử.
Ví dụ 7
项目究竟能不能按时完成,现在还很难说。
Xiàngmù jiūjìng néng bu néng ànshí wánchéng, xiànzài hái hěn nán shuō.
Rốt cuộc dự án có thể hoàn thành đúng hạn hay không thì hiện vẫn khó nói.
Ví dụ 8
我一直想知道他究竟为什么突然离开。
Wǒ yìzhí xiǎng zhīdào tā jiūjìng wèishénme tūrán líkāi.
Tôi vẫn luôn muốn biết rốt cuộc tại sao anh ấy đột nhiên rời đi.
Ví dụ 9
大家讨论了很久,还是没有弄清楚问题究竟出在哪里。
Dàjiā tǎolùn le hěn jiǔ, háishi méiyǒu nòng qīngchu wèntí jiūjìng chū zài nǎli.
Mọi người thảo luận rất lâu nhưng vẫn chưa làm rõ rốt cuộc vấn đề nằm ở đâu.
Ví dụ 10
我们必须先弄清楚客户究竟需要什么,然后才能重新制定方案。
Wǒmen bìxū xiān nòng qīngchu kèhù jiūjìng xūyào shénme, ránhòu cái néng chóngxīn zhìdìng fāng’àn.
Chúng ta trước tiên phải làm rõ rốt cuộc khách hàng cần gì, sau đó mới có thể xây dựng lại phương án.
59. 语气副词“正好” – Phó từ ngữ khí 正好
正好 – zhènghǎo – vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn, đúng dịp, tình cờ vừa hay
“正好” biểu thị một sự việc vừa đúng với thời gian, số lượng, nhu cầu, điều kiện hoặc hoàn cảnh, thường tạo cảm giác “khớp đúng một cách rất thuận lợi”.
Đại cương HSK 4 liệt kê 正好 trong nhóm 语气副词.
59.1. 正好 + V
Cấu trúc:
S + 正好 + V
Ví dụ:
我正好要找你。
Wǒ zhènghǎo yào zhǎo nǐ.
Tôi vừa hay đang định tìm bạn.
“正好” cho thấy hai sự việc trùng hợp đúng lúc.
59.2. 正好 + 是……
正好是 + thời gian/số lượng/đối tượng
Ví dụ:
今天正好是他的生日。
Jīntiān zhènghǎo shì tā de shēngrì.
Hôm nay đúng lúc lại là sinh nhật anh ấy.
59.3. 正好 + số lượng
Ví dụ:
一共十个人,车里正好有十个座位。
Tổng cộng mười người, trong xe vừa đúng có mười chỗ ngồi.
Ở đây:
正好 = không thừa, không thiếu.
59.4. 正好够……
Một cấu trúc rất quan trọng:
正好 + 够 + V/N
= vừa đủ…
Ví dụ:
这些钱正好够买一台电脑。
Zhèxiē qián zhènghǎo gòu mǎi yì tái diànnǎo.
Số tiền này vừa đủ mua một chiếc máy tính.
59.5. 正好赶上……
正好 + 赶上 + N
= vừa đúng lúc gặp/kịp…
Ví dụ:
我们到北京的时候正好赶上下雨。
Wǒmen dào Běijīng de shíhou zhènghǎo gǎnshang xiàyǔ.
Khi chúng tôi đến Bắc Kinh thì vừa đúng lúc gặp mưa.
59.6. 来得正好
Một biểu thức rất thông dụng:
来得正好!
Lái de zhènghǎo!
Đến đúng lúc lắm!
Ví dụ:
你来得正好,我正想问你一件事。
Bạn đến đúng lúc lắm, tôi đang muốn hỏi bạn một việc.
59.7. 正好相反
Một tổ hợp quan trọng:
正好相反
zhènghǎo xiāngfǎn
hoàn toàn vừa đúng ngược lại / trái lại hoàn toàn.
Ví dụ:
事情和我们想的正好相反。
Shìqing hé wǒmen xiǎng de zhènghǎo xiāngfǎn.
Sự việc hoàn toàn trái ngược với điều chúng tôi nghĩ.
59.8. 正好可以……
正好 + 可以 + V
= vừa hay có thể…
Ví dụ:
明天下午我没事,正好可以去看看他。
Chiều mai tôi không có việc, vừa hay có thể đi thăm anh ấy.
59.9. 正好 và 刚好
Hai từ rất gần nghĩa:
正好
刚好
đều có thể là “vừa đúng, vừa hay”.
Ví dụ:
你来得正好。
你来得刚好。
Đều tự nhiên.
Về sắc thái, “正好” thường nhấn mạnh sự phù hợp vừa đúng khá rõ; “刚好” rất thông dụng trong khẩu ngữ. Đại cương HSK 4 hiện tại liệt kê 正好; phần HSK 5 của tài liệu lại có 刚好 trong nhóm phó từ ngữ khí.
Đây là một điểm phân tầng rất hữu ích khi biên soạn giáo trình.
59.10. 正好 và 正在
Không nhầm:
正在
đang…
我正在吃饭。
Tôi đang ăn.
正好
vừa đúng, vừa hay:
你来得正好,我们正要吃饭。
Bạn đến đúng lúc, chúng tôi đang chuẩn bị ăn cơm.
59.11. Công thức trọng điểm
S + 正好 + V
正好是 + N/时间
正好 + 数量
正好够 + V
正好赶上 + N
来得正好
正好可以 + V
正好相反
59.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你来得正好,我正想找你。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ.
Bạn đến đúng lúc lắm, tôi đang muốn tìm bạn.
Ví dụ 2
今天正好是我的生日。
Jīntiān zhènghǎo shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay vừa đúng là sinh nhật tôi.
Ví dụ 3
我们有十个人,这里正好有十把椅子。
Wǒmen yǒu shí ge rén, zhèlǐ zhènghǎo yǒu shí bǎ yǐzi.
Chúng tôi có mười người, ở đây vừa đúng có mười chiếc ghế.
Ví dụ 4
这些钱正好够买两张票。
Zhèxiē qián zhènghǎo gòu mǎi liǎng zhāng piào.
Số tiền này vừa đủ mua hai vé.
Ví dụ 5
我下班的时候正好碰见他。
Wǒ xiàbān de shíhou zhènghǎo pèngjiàn tā.
Lúc tan làm tôi vừa hay gặp anh ấy.
Ví dụ 6
明天我正好有时间,可以陪你去银行。
Míngtiān wǒ zhènghǎo yǒu shíjiān, kěyǐ péi nǐ qù yínháng.
Ngày mai tôi vừa hay có thời gian, có thể đi ngân hàng cùng bạn.
Ví dụ 7
我们刚到车站,车正好来了。
Wǒmen gāng dào chēzhàn, chē zhènghǎo lái le.
Chúng tôi vừa đến trạm thì xe cũng vừa hay tới.
Ví dụ 8
会议结束的时间正好是十二点。
Huìyì jiéshù de shíjiān zhènghǎo shì shí’èr diǎn.
Thời gian kết thúc cuộc họp vừa đúng là 12 giờ.
Ví dụ 9
实际情况和我们原来想的正好相反。
Shíjì qíngkuàng hé wǒmen yuánlái xiǎng de zhènghǎo xiāngfǎn.
Tình hình thực tế hoàn toàn trái ngược với điều chúng tôi nghĩ ban đầu.
Ví dụ 10
客户今天正好也在北京,我们可以直接跟他见面谈。
Kèhù jīntiān zhènghǎo yě zài Běijīng, wǒmen kěyǐ zhíjiē gēn tā jiànmiàn tán.
Hôm nay khách hàng vừa hay cũng ở Bắc Kinh, chúng ta có thể trực tiếp gặp mặt trao đổi với họ.
60. 语气副词“到底” – Phó từ ngữ khí 到底
到底 – dàodǐ – rốt cuộc, cuối cùng thì, cho cùng
Trong cách dùng đang học, 到底 tăng cường ngữ khí truy hỏi, biểu thị người nói muốn truy vấn đến cùng hoặc yêu cầu một câu trả lời rõ ràng.
Đại cương HSK 4 liệt kê 到底 ngay sau 正好 trong nhóm phó từ ngữ khí.
60.1. 到底 + từ nghi vấn
Cấu trúc:
到底 + 谁/什么/怎么/为什么/哪里……?
Ví dụ:
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
60.2. Chủ ngữ + 到底 + 疑问代词
S + 到底 + 疑问代词 + 谓语?
Ví dụ:
他到底去哪儿了?
Tā dàodǐ qù nǎr le?
Rốt cuộc anh ấy đi đâu rồi?
60.3. 到底为什么……
到底为什么 + Clause?
Ví dụ:
你到底为什么生气?
Nǐ dàodǐ wèishénme shēngqì?
Rốt cuộc tại sao bạn tức giận?
60.4. 到底是谁……
Ví dụ:
到底是谁做的?
Dàodǐ shì shéi zuò de?
Rốt cuộc là ai làm?
60.5. 到底是A还是B?
Cấu trúc:
到底是 + A + 还是 + B?
Ví dụ:
这到底是好事还是坏事?
Zhè dàodǐ shì hǎo shì háishi huài shì?
Rốt cuộc đây là chuyện tốt hay chuyện xấu?
60.6. 到底能不能……
到底 + 能不能 + V?
Ví dụ:
你到底能不能来?
Nǐ dàodǐ néng bu néng lái?
Rốt cuộc bạn có thể đến hay không?
Trong khẩu ngữ, câu này có thể mang sắc thái sốt ruột hoặc yêu cầu người nghe quyết định rõ ràng.
60.7. 到底要不要……
到底 + 要不要 + V?
Ví dụ:
你到底要不要参加?
Nǐ dàodǐ yào bu yào cānjiā?
Rốt cuộc bạn có tham gia hay không?
60.8. 到底 và 究竟
Hai từ có rất nhiều ngữ cảnh thay thế được:
他究竟怎么了?
他到底怎么了?
Đều có thể dịch:
“Rốt cuộc anh ấy làm sao?”
Nhưng có thể ghi nhớ tương đối:
究竟 → thiên về điều tra/tìm hiểu sự thật, tương đối trung tính hoặc trang trọng.
到底 → khẩu ngữ mạnh hơn, dễ mang cảm xúc sốt ruột, thúc ép hoặc truy vấn.
60.9. 到底 không phải lúc nào cũng là phó từ truy vấn
Trong tiếng Trung còn có:
坚持到底
jiānchí dàodǐ
kiên trì đến cùng.
Ở đây “到底” mang nghĩa “đến tận cùng”, không phải đúng cách dùng ngữ khí đang được triển khai ở mục HSK 4 này.
Khi biên soạn giáo trình cần tách các chức năng khác nhau dựa vào ngữ cảnh.
60.10. 你到底怎么回事?
Một câu khẩu ngữ rất điển hình:
你到底怎么回事?
Nǐ dàodǐ zěnme huí shì?
Rốt cuộc bạn bị làm sao vậy?
Tùy giọng nói, có thể là quan tâm hoặc trách móc.
60.11. 到底什么时候……
Ví dụ:
你到底什么时候才能把报告写完?
Nǐ dàodǐ shénme shíhou cái néng bǎ bàogào xiěwán?
Rốt cuộc đến bao giờ bạn mới có thể viết xong báo cáo?
Câu có sắc thái thúc giục rất rõ.
60.12. Công thức trọng điểm
到底 + 疑问代词……?
S + 到底 + 怎么/为什么……?
到底是谁……?
到底是A还是B?
到底能不能……?
到底要不要……?
到底什么时候……?
60.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
Ví dụ 2
他到底去哪儿了?
Tā dàodǐ qù nǎr le?
Rốt cuộc anh ấy đi đâu rồi?
Ví dụ 3
你到底为什么不同意?
Nǐ dàodǐ wèishénme bù tóngyì?
Rốt cuộc tại sao bạn không đồng ý?
Ví dụ 4
到底是谁把门关上的?
Dàodǐ shì shéi bǎ mén guānshang de?
Rốt cuộc là ai đã đóng cửa?
Ví dụ 5
你到底是去还是不去?
Nǐ dàodǐ shì qù háishi bú qù?
Rốt cuộc bạn đi hay không đi?
Ví dụ 6
这件事情到底应该怎么办?
Zhè jiàn shìqing dàodǐ yīnggāi zěnme bàn?
Rốt cuộc chuyện này nên xử lý thế nào?
Ví dụ 7
你到底能不能按时完成?
Nǐ dàodǐ néng bu néng ànshí wánchéng?
Rốt cuộc bạn có thể hoàn thành đúng hạn hay không?
Ví dụ 8
客户到底需要什么,我们现在还没有完全弄清楚。
Kèhù dàodǐ xūyào shénme, wǒmen xiànzài hái méiyǒu wánquán nòng qīngchu.
Rốt cuộc khách hàng cần gì thì hiện nay chúng tôi vẫn chưa hoàn toàn làm rõ.
Ví dụ 9
你到底什么时候才能把报告写完?
Nǐ dàodǐ shénme shíhou cái néng bǎ bàogào xiěwán?
Rốt cuộc đến bao giờ bạn mới có thể viết xong báo cáo?
Ví dụ 10
大家讨论了这么久,这个问题到底怎么解决,你们有没有决定?
Dàjiā tǎolùn le zhème jiǔ, zhège wèntí dàodǐ zěnme jiějué, nǐmen yǒu méiyǒu juédìng?
Mọi người thảo luận lâu như vậy rồi, rốt cuộc vấn đề này giải quyết thế nào, các bạn đã quyết định chưa?
61. 语气副词“难道” – Phó từ ngữ khí 难道
难道 – nándào – lẽ nào, chẳng lẽ
“难道” chủ yếu dùng trong câu phản vấn, biểu thị người nói cho rằng đáp án thực ra đã khá rõ, và dùng câu hỏi để nhấn mạnh một khẳng định hoặc phủ định.
Đại cương HSK 4 liệt kê 难道 trong nhóm 语气副词.
61.1. 难道……吗?
Công thức cơ bản nhất:
难道 + Clause + 吗?
= lẽ nào… sao?
Ví dụ:
难道你不知道吗?
Nándào nǐ bù zhīdào ma?
Lẽ nào bạn không biết sao?
Ý thực tế thường là:
“Bạn đáng lẽ phải biết.”
61.2. 难道……不……吗?
Cấu trúc cực kỳ quan trọng:
难道 + S + 不 + V/Adj + 吗?
Ví dụ:
难道你不觉得这样更好吗?
Nándào nǐ bù juéde zhèyàng gèng hǎo ma?
Chẳng lẽ bạn không cảm thấy làm như vậy tốt hơn sao?
Hàm ý người nói nghĩ:
这样更好。
Làm như vậy tốt hơn.
61.3. 难道……没有……吗?
Ví dụ:
难道你没有听见吗?
Nándào nǐ méiyǒu tīngjiàn ma?
Chẳng lẽ bạn không nghe thấy sao?
61.4. 难道……还……?
Dùng để thể hiện ngạc nhiên/trách móc:
已经这么晚了,难道你还要出去?
Yǐjīng zhème wǎn le, nándào nǐ hái yào chūqu?
Đã muộn thế này rồi, chẳng lẽ bạn vẫn còn muốn ra ngoài?
61.5. 难道……就……?
Ví dụ:
难道因为一次失败,你就要放弃吗?
Nándào yīnwèi yí cì shībài, nǐ jiù yào fàngqì ma?
Chẳng lẽ chỉ vì một lần thất bại mà bạn định từ bỏ sao?
Hàm ý:
không nên từ bỏ.
61.6. 难道不是……吗?
Một cấu trúc rất phổ biến:
难道不是 + N/Clause + 吗?
= chẳng phải… sao?
Ví dụ:
这难道不是一个好机会吗?
Zhè nándào bú shì yí ge hǎo jīhuì ma?
Chẳng phải đây là một cơ hội tốt sao?
61.7. 难道 không phải câu hỏi thông tin bình thường
So sánh:
你知道吗?
Bạn có biết không?
→ người nói thật sự hỏi thông tin.
难道你不知道吗?
Chẳng lẽ bạn không biết sao?
→ người nói thường cho rằng bạn đáng lẽ phải biết.
Đây chính là bản chất phản vấn.
61.8. Phủ định hình thức nhưng khẳng định ý nghĩa
Ví dụ:
难道这不重要吗?
Nándào zhè bù zhòngyào ma?
Chẳng lẽ việc này không quan trọng sao?
Ý người nói:
这很重要。
Việc này rất quan trọng.
61.9. Khẳng định hình thức nhưng có thể mang ý phủ định
Ví dụ:
难道我会骗你吗?
Nándào wǒ huì piàn nǐ ma?
Chẳng lẽ tôi lại lừa bạn sao?
Hàm ý:
我不会骗你。
Tôi sẽ không lừa bạn.
61.10. 难道 và 怎么
“怎么” đôi khi cũng làm phản vấn:
你怎么能这样做?
Sao bạn có thể làm như vậy?
Nhưng “难道” biểu thị rõ cấu trúc:
“lẽ nào…?”
và thường nhấn mạnh điều người nói cho rằng trái với lẽ thường hoặc trái kỳ vọng.
61.11. Công thức trọng điểm
难道 + Clause + 吗?
难道 + S + 不 + V + 吗?
难道 + S + 没有 + V + 吗?
难道不是……吗?
难道……还……?
难道……就……吗?
难道……会……吗?
61.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
难道你不知道今天要考试吗?
Nándào nǐ bù zhīdào jīntiān yào kǎoshì ma?
Lẽ nào bạn không biết hôm nay phải thi sao?
Ví dụ 2
难道你不觉得这个办法更好吗?
Nándào nǐ bù juéde zhège bànfǎ gèng hǎo ma?
Chẳng lẽ bạn không cảm thấy phương pháp này tốt hơn sao?
Ví dụ 3
这难道不是你的书吗?
Zhè nándào bú shì nǐ de shū ma?
Chẳng phải đây là sách của bạn sao?
Ví dụ 4
已经这么晚了,难道你还不回家吗?
Yǐjīng zhème wǎn le, nándào nǐ hái bù huíjiā ma?
Đã muộn thế này rồi, chẳng lẽ bạn vẫn chưa về nhà sao?
Ví dụ 5
难道因为一次失败,我们就应该放弃吗?
Nándào yīnwèi yí cì shībài, wǒmen jiù yīnggāi fàngqì ma?
Chẳng lẽ chỉ vì một lần thất bại mà chúng ta nên từ bỏ sao?
Ví dụ 6
难道你没有看见门上的通知吗?
Nándào nǐ méiyǒu kànjiàn mén shàng de tōngzhī ma?
Chẳng lẽ bạn không nhìn thấy thông báo trên cửa sao?
Ví dụ 7
这么重要的问题,难道不用认真讨论吗?
Zhème zhòngyào de wèntí, nándào bú yòng rènzhēn tǎolùn ma?
Vấn đề quan trọng như vậy chẳng lẽ không cần thảo luận nghiêm túc sao?
Ví dụ 8
难道价格越高,东西就一定越好吗?
Nándào jiàgé yuè gāo, dōngxi jiù yídìng yuè hǎo ma?
Chẳng lẽ giá càng cao thì đồ nhất định càng tốt sao?
Ví dụ 9
客户已经等了一个小时,难道我们还让他继续等吗?
Kèhù yǐjīng děng le yí ge xiǎoshí, nándào wǒmen hái ràng tā jìxù děng ma?
Khách hàng đã đợi một tiếng rồi, chẳng lẽ chúng ta vẫn để họ tiếp tục đợi sao?
Ví dụ 10
大家都在努力解决问题,难道你一点儿责任都没有吗?
Dàjiā dōu zài nǔlì jiějué wèntí, nándào nǐ yìdiǎnr zérèn dōu méiyǒu ma?
Mọi người đều đang cố gắng giải quyết vấn đề, chẳng lẽ bạn hoàn toàn không có chút trách nhiệm nào sao?
62. 语气副词“千万” – Phó từ ngữ khí 千万
千万 – qiānwàn – nhất định phải, tuyệt đối phải, tuyệt đối đừng
Trong cách dùng phó từ ngữ khí, “千万” biểu thị lời căn dặn, cảnh báo hoặc yêu cầu rất mạnh.
Nó không còn được hiểu theo nghĩa số học “mười triệu” trong cấu trúc này.
Đại cương HSK 4 liệt kê 千万 trong nhóm phó từ ngữ khí.
62.1. 千万要……
Cấu trúc:
千万 + 要 + V
= nhất định phải…
Ví dụ:
你千万要记得。
Nǐ qiānwàn yào jìde.
Bạn nhất định phải nhớ.
62.2. 千万不要……
Đây là một trong những mẫu quan trọng nhất:
千万 + 不要 + V
= tuyệt đối đừng…
Ví dụ:
千万不要迟到。
Qiānwàn bú yào chídào.
Tuyệt đối đừng đến muộn.
62.3. 千万别……
Trong khẩu ngữ cực kỳ phổ biến:
千万 + 别 + V
= tuyệt đối đừng…
Ví dụ:
这件事千万别告诉他。
Zhè jiàn shì qiānwàn bié gàosu tā.
Việc này tuyệt đối đừng nói cho anh ấy.
62.4. 千万记得……
Không nhất thiết phải có 要:
千万 + 记得 + V
= nhất định nhớ…
Ví dụ:
明天千万记得带护照。
Míngtiān qiānwàn jìde dài hùzhào.
Ngày mai nhất định nhớ mang hộ chiếu.
62.5. 千万小心
Một biểu thức rất tự nhiên:
千万小心!
Qiānwàn xiǎoxīn!
Nhất định phải cẩn thận! / Hết sức cẩn thận nhé!
62.6. 千万不能……
千万 + 不能 + V
= tuyệt đối không được…
Ví dụ:
这个数据千万不能弄错。
Zhège shùjù qiānwàn bù néng nòng cuò.
Dữ liệu này tuyệt đối không được làm sai.
62.7. 千万不要因为……就……
Một mẫu rất hữu ích:
千万不要因为 + A + 就 + B
= tuyệt đối đừng chỉ vì A mà B.
Ví dụ:
千万不要因为一次失败就放弃。
Tuyệt đối đừng chỉ vì một lần thất bại mà từ bỏ.
62.8. 千万 và 一定
一定
biểu thị “nhất định”, có thể là phán đoán hoặc yêu cầu:
你一定要来。
Bạn nhất định phải đến.
千万
thường mang sắc thái dặn dò/cảnh báo đặc biệt mạnh:
你千万别迟到。
Bạn tuyệt đối đừng đến muộn.
“千万” thường cho thấy người nói cho rằng hậu quả hoặc vấn đề rất đáng lưu ý.
62.9. 千万 và 必须
必须
biểu thị nghĩa vụ khách quan:
进入这里必须出示证件。
Vào đây bắt buộc phải xuất trình giấy tờ.
千万
thiên về lời dặn chủ quan:
证件千万别忘了带。
Nhất định đừng quên mang giấy tờ.
62.10. Vị trí của 千万
Thông thường:
主语 + 千万 + 要/不要/别/不能 + V
Ví dụ:
你千万别忘了。
Không nói:
× 你别千万忘了。
62.11. 千万 không phải “rất”
Không dùng:
× 这个地方千万漂亮。
Muốn nói “rất đẹp” phải dùng:
非常漂亮
十分漂亮
“千万” chỉ thích hợp trong những cấu trúc ngữ khí nhất định.
62.12. Công thức trọng điểm
千万要 + V
千万不要 + V
千万别 + V
千万不能 + V
千万记得 + V
千万小心
千万不要因为……就……
千万别忘了……
62.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
明天千万别迟到。
Míngtiān qiānwàn bié chídào.
Ngày mai tuyệt đối đừng đến muộn.
Ví dụ 2
你千万要记得带护照。
Nǐ qiānwàn yào jìde dài hùzhào.
Bạn nhất định phải nhớ mang hộ chiếu.
Ví dụ 3
这个消息千万不要告诉别人。
Zhège xiāoxi qiānwàn bú yào gàosu biérén.
Tin này tuyệt đối đừng nói cho người khác.
Ví dụ 4
外面路很滑,开车千万小心。
Wàimiàn lù hěn huá, kāichē qiānwàn xiǎoxīn.
Đường bên ngoài rất trơn, lái xe nhất định phải cẩn thận.
Ví dụ 5
合同里的数字千万不能写错。
Hétong lǐ de shùzì qiānwàn bù néng xiě cuò.
Các con số trong hợp đồng tuyệt đối không được viết sai.
Ví dụ 6
你到了以后千万记得给我打电话。
Nǐ dào le yǐhòu qiānwàn jìde gěi wǒ dǎ diànhuà.
Sau khi đến nơi nhất định nhớ gọi điện cho tôi.
Ví dụ 7
考试的时候千万不要着急。
Kǎoshì de shíhou qiānwàn bú yào zháojí.
Khi thi tuyệt đối đừng sốt ruột.
Ví dụ 8
遇到问题千万别故意不说,大家可以一起想办法。
Yùdào wèntí qiānwàn bié gùyì bù shuō, dàjiā kěyǐ yìqǐ xiǎng bànfǎ.
Khi gặp vấn đề tuyệt đối đừng cố tình không nói, mọi người có thể cùng nghĩ cách.
Ví dụ 9
千万不要因为一次失败就失去信心。
Qiānwàn bú yào yīnwèi yí cì shībài jiù shīqù xìnxīn.
Tuyệt đối đừng chỉ vì một lần thất bại mà mất tự tin.
Ví dụ 10
大家要互相帮助,千万别因为这件事影响整个项目的进度。
Dàjiā yào hùxiāng bāngzhù, qiānwàn bié yīnwèi zhè jiàn shì yǐngxiǎng zhěnggè xiàngmù de jìndù.
Mọi người phải giúp đỡ lẫn nhau, tuyệt đối đừng để việc này ảnh hưởng đến tiến độ của toàn bộ dự án.
Như vậy chúng ta đã triển khai tiếp 5 trọng điểm phó từ ngữ khí HSK 4:
58. 究竟 – rốt cuộc, dùng để tăng cường truy hỏi
59. 正好 – vừa đúng, đúng lúc, vừa hay
60. 到底 – rốt cuộc, truy hỏi đến cùng
61. 难道 – lẽ nào, dùng mạnh trong câu phản vấn
62. 千万 – nhất định phải/tuyệt đối đừng.
63. 语气副词“确实” – Phó từ ngữ khí 确实
确实 – quèshí – quả thực, quả thật, đúng là, thực sự
“确实” biểu thị người nói xác nhận một sự việc là có thật, một nhận định là đúng hoặc một tình trạng thực sự tồn tại.
Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh:
“điều này đúng là như vậy”
“sự việc thực tế đúng như thế”
“sau khi kiểm tra/xem xét, tôi xác nhận điều đó là đúng”.
63.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 确实 + 谓语
Ví dụ:
这个问题确实很重要。
Zhège wèntí quèshí hěn zhòngyào.
Vấn đề này quả thực rất quan trọng.
Công thức:
S + 确实 + Adj/V
63.2. 确实 + tính từ
Rất thường gặp:
确实重要
quả thực quan trọng.
确实困难
quả thực khó khăn.
确实漂亮
quả thực đẹp.
确实复杂
quả thực phức tạp.
确实严重
quả thực nghiêm trọng.
Ví dụ:
这项工作确实很复杂。
Zhè xiàng gōngzuò quèshí hěn fùzá.
Công việc này quả thực rất phức tạp.
63.3. 确实 + động từ
Có thể dùng với nhiều động từ:
确实知道
thực sự biết.
确实需要
thực sự cần.
确实喜欢
thực sự thích.
确实存在
quả thực tồn tại.
确实发生
quả thực đã xảy ra.
Ví dụ:
这个问题确实存在。
Zhège wèntí quèshí cúnzài.
Vấn đề này quả thực tồn tại.
63.4. 确实是……
Một trong những cấu trúc quan trọng nhất:
S + 确实是 + N/Clause
= đúng là…, quả thực là…
Ví dụ:
这确实是一个好办法。
Zhè quèshí shì yí ge hǎo bànfǎ.
Đây quả thực là một phương pháp tốt.
63.5. 的确? Không phải trọng điểm hiện tại
Trong tiếng Trung còn có từ:
的确 – díquè
cũng mang nghĩa “quả thực, đúng là”.
Nhưng nếu bám đúng tài liệu đang học thì 确实 là mục HSK 4, còn đại cương HSK 5 mới liệt kê 的确 trong nhóm phó từ ngữ khí.
Vì vậy khi phân tầng giáo trình:
HSK 4 → 确实
HSK 5 → 的确
là cách tổ chức rất hợp lý.
63.6. 确实 và 真
So sánh:
这家饭店真不错!
Nhà hàng này thực sự khá tốt!
→ khẩu ngữ, cảm xúc mạnh.
这家饭店确实不错。
Nhà hàng này quả thực khá tốt.
→ thiên về xác nhận khách quan hơn.
“确实” thường tạo cảm giác người nói có cơ sở để đưa ra nhận định.
63.7. 确实 và 真的
真的
có thể rất khẩu ngữ:
他真的来了。
Anh ấy thật sự đến rồi.
确实
thường mang sắc thái xác nhận chắc chắn hơn:
他确实来了。
Anh ấy quả thực đã đến.
Cả hai có thể dịch “thật sự”, nhưng phong cách khác nhau.
63.8. 确实不……
Cấu trúc:
确实 + 不 + V/Adj
= quả thực không…
Ví dụ:
这个办法确实不太合适。
Zhège bànfǎ quèshí bú tài héshì.
Phương pháp này quả thực không được phù hợp lắm.
63.9. 确实没有……
确实 + 没有 + V/N
= quả thực không/chưa có…
Ví dụ:
我确实没有收到你的邮件。
Wǒ quèshí méiyǒu shōudào nǐ de yóujiàn.
Tôi thực sự không nhận được email của bạn.
63.10. 确实有……
确实 + 有 + N
= quả thực có…
Ví dụ:
这个方案确实有一些问题。
Zhège fāng’àn quèshí yǒu yìxiē wèntí.
Phương án này quả thực có một số vấn đề.
63.11. 经检查,确实……
Một mô hình rất phù hợp với văn phong công việc:
经过/经 + 检查/调查/确认,……确实……
Ví dụ:
经过检查,我们发现机器确实有问题。
Jīngguò jiǎnchá, wǒmen fāxiàn jīqì quèshí yǒu wèntí.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi phát hiện máy móc quả thực có vấn đề.
63.12. 原来……确实……
Có thể dùng khi xác nhận điều từng nghe hoặc từng nghi ngờ:
原来他说的确实是真的。
Yuánlái tā shuō de quèshí shì zhēn de.
Hóa ra điều anh ấy nói quả thực là thật.
63.13. 虽然……,但是确实……
Ví dụ:
虽然价格高了一点儿,但是质量确实很好。
Suīrán jiàgé gāo le yìdiǎnr, dànshì zhìliàng quèshí hěn hǎo.
Tuy giá hơi cao một chút nhưng chất lượng quả thực rất tốt.
63.14. Công thức trọng điểm
S + 确实 + Adj
S + 确实 + V
S + 确实是 + N/Clause
确实有 + N
确实没有 + V
确实不 + Adj/V
经过检查,……确实……
原来……确实……
63.15. Lỗi thường gặp
Không hiểu “确实” đơn giản là một phó từ mức độ như “很”.
Ví dụ:
非常漂亮
= rất đẹp.
确实漂亮
= quả thực đẹp.
Hai cấu trúc khác nhau:
非常 nhấn mạnh mức độ.
确实 nhấn mạnh tính chân thực/xác nhận.
63.16. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个问题确实很重要。
Zhège wèntí quèshí hěn zhòngyào.
Vấn đề này quả thực rất quan trọng.
Ví dụ 2
他的汉语确实说得很好。
Tā de Hànyǔ quèshí shuō de hěn hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy quả thực nói rất tốt.
Ví dụ 3
这确实是一个值得考虑的办法。
Zhè quèshí shì yí ge zhíde kǎolǜ de bànfǎ.
Đây quả thực là một phương án đáng cân nhắc.
Ví dụ 4
这个计划确实有一些问题,我们需要重新讨论。
Zhège jìhuà quèshí yǒu yìxiē wèntí, wǒmen xūyào chóngxīn tǎolùn.
Kế hoạch này quả thực có một số vấn đề, chúng ta cần thảo luận lại.
Ví dụ 5
我确实没有收到你昨天发来的邮件。
Wǒ quèshí méiyǒu shōudào nǐ zuótiān fā lái de yóujiàn.
Tôi thực sự không nhận được email bạn gửi hôm qua.
Ví dụ 6
虽然价格稍高,但是产品质量确实不错。
Suīrán jiàgé shāo gāo, dànshì chǎnpǐn zhìliàng quèshí búcuò.
Tuy giá hơi cao nhưng chất lượng sản phẩm quả thực khá tốt.
Ví dụ 7
经过检查,我们发现这台机器确实出了问题。
Jīngguò jiǎnchá, wǒmen fāxiàn zhè tái jīqì quèshí chū le wèntí.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi phát hiện chiếc máy này quả thực đã gặp vấn đề.
Ví dụ 8
他平时很少说话,但是工作确实非常认真。
Tā píngshí hěn shǎo shuōhuà, dànshì gōngzuò quèshí fēicháng rènzhēn.
Bình thường anh ấy ít nói, nhưng làm việc quả thực rất nghiêm túc.
Ví dụ 9
事实证明,我们原来的判断确实是正确的。
Shìshí zhèngmíng, wǒmen yuánlái de pànduàn quèshí shì zhèngquè de.
Sự thật chứng minh nhận định ban đầu của chúng tôi quả thực là chính xác.
Ví dụ 10
按照目前的情况,这项工作确实很难在一天之内完成。
Ànzhào mùqián de qíngkuàng, zhè xiàng gōngzuò quèshí hěn nán zài yì tiān zhī nèi wánchéng.
Theo tình hình hiện tại, công việc này quả thực rất khó hoàn thành trong vòng một ngày.
64. 语气副词“只好” – Phó từ ngữ khí 只好
只好 – zhǐhǎo – đành phải, chỉ còn cách, không còn lựa chọn nào tốt hơn
“只好” biểu thị người nói không thực sự muốn chọn phương án đó, nhưng do điều kiện khách quan hoặc tình thế ép buộc nên chỉ còn cách làm như vậy.
Đây là một phó từ HSK 4; bảng từ vựng chính thức cũng ghi rõ 只好 zhǐhǎo – 副.
64.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 只好 + 动词
Ví dụ:
下雨了,我们只好回家。
Xiàyǔ le, wǒmen zhǐhǎo huíjiā.
Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải về nhà.
Công thức:
原因/情况 + S + 只好 + V
64.2. Điều kiện cốt lõi của 只好
“只好” thường bao hàm ba tầng nghĩa:
Tầng 1: người nói vốn muốn một kết quả khác.
Tầng 2: có một trở ngại hoặc điều kiện khách quan.
Tầng 3: vì vậy chỉ còn một phương án khả thi.
Ví dụ:
没有公交车了,我只好打车回家。
Không còn xe buýt nữa nên tôi đành phải bắt taxi về nhà.
64.3. 因为……,只好……
Cấu trúc:
因为 + 原因,S + 只好 + V
Ví dụ:
因为下大雨,我们只好取消比赛。
Yīnwèi xià dàyǔ, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo bǐsài.
Vì mưa lớn nên chúng tôi đành phải hủy trận đấu.
64.4. ……,所以只好……
原因,所以 + S + 只好 + V
Ví dụ:
电脑坏了,所以我只好重新做。
Diànnǎo huài le, suǒyǐ wǒ zhǐhǎo chóngxīn zuò.
Máy tính hỏng nên tôi đành phải làm lại.
64.5. 没办法,只好……
Một mẫu khẩu ngữ cực kỳ tự nhiên:
没办法,S + 只好 + V
= không còn cách nào khác, đành phải…
Ví dụ:
没办法,我们只好等。
Méi bànfǎ, wǒmen zhǐhǎo děng.
Không còn cách nào khác, chúng tôi đành phải đợi.
64.6. 只好 + 重新……
Rất thường gặp:
只好重新 + V
= đành phải làm lại.
Ví dụ:
资料丢了,只好重新准备。
Tài liệu bị mất nên đành phải chuẩn bị lại.
64.7. 只好 + 改变计划
只好改变计划
đành phải thay đổi kế hoạch.
Ví dụ:
客户忽然改了时间,我们只好改变原来的安排。
Khách hàng đột nhiên đổi thời gian nên chúng tôi đành phải thay đổi sắp xếp ban đầu.
64.8. 只好 + 放弃
Ví dụ:
没有时间了,我们只好放弃这个办法。
Không còn thời gian nữa, chúng tôi đành phải từ bỏ phương án này.
“只好” không có nghĩa người nói muốn từ bỏ, mà là tình thế buộc phải như vậy.
64.9. 只好 và 只能
Đây là điểm rất quan trọng.
只好
nhấn mạnh bất đắc dĩ:
车坏了,我只好走路回家。
Xe hỏng nên tôi đành phải đi bộ về nhà.
只能
nhấn mạnh khả năng/phạm vi bị giới hạn: chỉ có thể…
这个房间只能住两个人。
Căn phòng này chỉ có thể ở hai người.
Trong một số ngữ cảnh hai từ gần nhau:
没有车了,我只能走回去。
没有车了,我只好走回去。
Nhưng:
只好 làm cảm giác “đành chịu, không còn cách khác” rõ hơn.
64.10. 只好 và 不得不
不得不
= buộc phải, không thể không.
Mức ép buộc khá mạnh.
只好
= đành phải, chỉ còn cách.
So sánh:
按照规定,我们不得不重新检查。
Theo quy định, chúng tôi buộc phải kiểm tra lại.
计划突然变了,我们只好重新安排。
Kế hoạch đột nhiên thay đổi nên chúng tôi đành phải sắp xếp lại.
64.11. 只好 và 必须
必须
nghĩa vụ, yêu cầu:
你必须按时完成。
Bạn bắt buộc phải hoàn thành đúng hạn.
只好
lựa chọn bất đắc dĩ:
时间不够,我们只好明天继续。
Không đủ thời gian nên chúng tôi đành phải tiếp tục vào ngày mai.
64.12. Không dùng 只好 khi người nói vui vẻ chủ động lựa chọn
Ví dụ:
“Tôi thích món này nên tôi chọn món này.”
Không nên dùng:
× 我喜欢这个,所以只好选这个。
Vì không có ý bất đắc dĩ.
Nên nói:
我喜欢这个,所以我就选这个。
64.13. Công thức trọng điểm
S + 只好 + V
因为……,只好……
……,所以只好……
没办法,只好……
只好重新 + V
只好改变……
只好取消……
只好放弃……
只好等……
64.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
外面下大雨,我们只好在这里等一会儿。
Wàimiàn xià dàyǔ, wǒmen zhǐhǎo zài zhèlǐ děng yíhuìr.
Bên ngoài mưa lớn, chúng tôi đành phải đợi ở đây một lát.
Ví dụ 2
公交车已经没有了,我只好打车回家。
Gōngjiāochē yǐjīng méiyǒu le, wǒ zhǐhǎo dǎchē huíjiā.
Không còn xe buýt nữa nên tôi đành phải bắt taxi về nhà.
Ví dụ 3
我们的航班取消了,只好重新安排时间。
Wǒmen de hángbān qǔxiāo le, zhǐhǎo chóngxīn ānpái shíjiān.
Chuyến bay của chúng tôi bị hủy nên đành phải sắp xếp lại thời gian.
Ví dụ 4
材料没有准备好,我们只好把会议推到明天。
Cáiliào méiyǒu zhǔnbèi hǎo, wǒmen zhǐhǎo bǎ huìyì tuī dào míngtiān.
Tài liệu chưa chuẩn bị xong nên chúng tôi đành phải lùi cuộc họp sang ngày mai.
Ví dụ 5
电脑突然坏了,我只好重新写这份报告。
Diànnǎo tūrán huài le, wǒ zhǐhǎo chóngxīn xiě zhè fèn bàogào.
Máy tính đột nhiên hỏng nên tôi đành phải viết lại báo cáo này.
Ví dụ 6
客户不同意原来的方案,我们只好再次修改。
Kèhù bù tóngyì yuánlái de fāng’àn, wǒmen zhǐhǎo zàicì xiūgǎi.
Khách hàng không đồng ý với phương án ban đầu nên chúng tôi đành phải sửa lại lần nữa.
Ví dụ 7
因为时间来不及了,他们只好取消今天的活动。
Yīnwèi shíjiān láibují le, tāmen zhǐhǎo qǔxiāo jīntiān de huódòng.
Vì không còn kịp thời gian nên họ đành phải hủy hoạt động hôm nay.
Ví dụ 8
我本来想坐火车,可是票已经卖完了,只好坐飞机。
Wǒ běnlái xiǎng zuò huǒchē, kěshì piào yǐjīng màiwán le, zhǐhǎo zuò fēijī.
Ban đầu tôi định đi tàu nhưng vé đã bán hết nên đành phải đi máy bay.
Ví dụ 9
我们差一点儿迟到,只好赶紧打车去公司。
Wǒmen chà yìdiǎnr chídào, zhǐhǎo gǎnjǐn dǎchē qù gōngsī.
Chúng tôi suýt đến muộn nên đành phải mau chóng bắt taxi đến công ty.
Ví dụ 10
问题一直解决不了,大家只好重新检查整个工作过程。
Wèntí yìzhí jiějué bùliǎo, dàjiā zhǐhǎo chóngxīn jiǎnchá zhěnggè gōngzuò guòchéng.
Vấn đề mãi không giải quyết được nên mọi người đành phải kiểm tra lại toàn bộ quá trình làm việc.
65. 语气副词“差(一)点儿” – Cách dùng 差(一)点儿
差(一)点儿 – chà (yì)diǎnr – suýt, gần như; thiếu một chút, kém một chút
Đây là một mục rất quan trọng và cũng khá dễ nhầm.
Tài liệu chính thức ghi chính xác hình thức:
差(一)点儿
và bảng từ vựng xác nhận nó có thể làm 形、副 – tính từ/phó từ ở HSK 4.
Do đó cần tách ít nhất hai nhóm nghĩa lớn:
A. 差(一)点儿 + V → suýt xảy ra
B. 还差(一)点儿 → còn thiếu/kém một chút
65.1. Cách viết
Có thể nói:
差一点儿
chà yìdiǎnr
hoặc trong khẩu ngữ:
差点儿
chà diǎnr
Hai dạng đều rất phổ biến.
65.2. Nghĩa 1: 差一点儿 + V – “suýt nữa…”
Cấu trúc:
主语 + 差(一)点儿 + 动词
Thường biểu thị:
một sự việc gần như xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
Ví dụ:
我差一点儿迟到了。
Wǒ chà yìdiǎnr chídào le.
Tôi suýt đến muộn.
Thông thường hiểu là:
cuối cùng tôi không bị muộn, nhưng rất sát giờ.
65.3. 差点儿摔倒
Ví dụ điển hình:
我差点儿摔倒。
Wǒ chà diǎnr shuāidǎo.
Tôi suýt ngã.
Kết quả:
没摔倒
không ngã.
65.4. 差点儿忘了
差点儿 + 忘了……
= suýt quên…
Ví dụ:
我差点儿忘了今天要开会。
Wǒ chà diǎnr wàng le jīntiān yào kāihuì.
Tôi suýt quên hôm nay phải họp.
65.5. 差点儿迟到
差点儿迟到
= suýt đến muộn.
Ví dụ:
路上太堵了,我们差点儿迟到。
Lùshang tài dǔ le, wǒmen chà diǎnr chídào.
Đường tắc quá, chúng tôi suýt đến muộn.
65.6. 差点儿错过……
差点儿 + 错过 + N
= suýt bỏ lỡ…
Ví dụ:
我差点儿错过火车。
Wǒ chà diǎnr cuòguo huǒchē.
Tôi suýt lỡ tàu.
65.7. 差点儿就……
Có thể thêm “就”:
差(一)点儿 + 就 + V
= chỉ thiếu chút nữa là…
Ví dụ:
他差一点儿就迟到了。
Tā chà yìdiǎnr jiù chídào le.
Anh ấy chỉ thiếu chút nữa là đến muộn.
“就” làm cảm giác rất sát với việc xảy ra rõ hơn.
65.8. 差点儿就 + kết quả nghiêm trọng
Ví dụ:
那辆车差点儿就撞到我了。
Nà liàng chē chà diǎnr jiù zhuàngdào wǒ le.
Chiếc xe đó suýt nữa thì đâm vào tôi.
Kết quả thực tế:
没有撞到。
Không đâm vào.
65.9. Nghĩa 2: 差一点儿 – “kém hơn một chút”
Có thể dùng với nghĩa:
差一点儿
= kém hơn một chút / chưa tốt bằng.
Ví dụ:
这个质量差一点儿。
Zhège zhìliàng chà yìdiǎnr.
Chất lượng cái này kém hơn một chút.
Ở đây “差” gần với tính từ “kém”.
65.10. A比B差一点儿
Cấu trúc:
A + 比 + B + 差(一)点儿
= A kém B một chút.
Ví dụ:
这个方案比那个方案差一点儿。
Zhège fāng’àn bǐ nàge fāng’àn chà yìdiǎnr.
Phương án này kém phương án kia một chút.
Đây không phải nghĩa “suýt”.
65.11. Nghĩa 3: 还差一点儿 – “còn thiếu một chút”
Cấu trúc:
还 + 差(一)点儿
= vẫn còn thiếu một chút.
Ví dụ:
还差一点儿就完成了。
Hái chà yìdiǎnr jiù wánchéng le.
Chỉ còn thiếu một chút nữa là hoàn thành.
65.12. 还差 + số lượng
Có thể nói:
还差十分钟
còn thiếu mười phút.
还差两个人
còn thiếu hai người.
还差一百块钱
còn thiếu 100 tệ.
Ví dụ:
现在还差两个人。
Xiànzài hái chà liǎng ge rén.
Hiện vẫn còn thiếu hai người.
Đây là cách dùng mở rộng của “差”, không phải “suýt”.
65.13. 差一点儿就成功了
Câu này phải hiểu cẩn thận:
差一点儿就成功了。
Chà yìdiǎnr jiù chénggōng le.
Chỉ thiếu một chút nữa là thành công.
Thông thường hàm ý:
最后没有成功。
Cuối cùng chưa thành công.
Ví dụ này rất tốt để minh họa “gần đạt được một kết quả”.
65.14. Cảnh báo đặc biệt về “差点儿没……”
Đây là phần rất dễ gây nhầm cho học viên.
Trong tiếng Trung thực tế có các câu như:
我差点儿没赶上火车。
Wǒ chà diǎnr méi gǎnshang huǒchē.
Nghĩa tự nhiên thường là:
Tôi suýt không kịp tàu.
→ cuối cùng đã kịp.
Cấu trúc logic:
差点儿 + 没赶上
= gần như rơi vào tình trạng “không kịp”.
65.15. Nhưng “差点儿没……” có thể rất khó xử lý
Với một số động từ và trong khẩu ngữ, đặc biệt những kết quả tiêu cực, cách dùng 差点儿没…… có thể gây cảm giác khó phân tích nếu dịch từng chữ.
Ví dụ khẩu ngữ có thể nghe thấy:
差点儿没把我吓死。
Nghĩa thực tế:
“Suýt làm tôi sợ chết khiếp.”
Không nên dạy học viên HSK 4 theo kiểu:
cứ thấy 没 là đảo kết quả một cách máy móc.
Để sản sinh câu an toàn ở HSK 4, nên ưu tiên:
差点儿 + V
hoặc:
差点儿就 + V
khi muốn nói “suýt xảy ra V”.
65.16. So sánh cực kỳ quan trọng
我差点儿赶上火车。
Wǒ chà diǎnr gǎnshang huǒchē.
Tôi suýt bắt kịp tàu.
→ thường hiểu cuối cùng không kịp.
我差点儿没赶上火车。
Wǒ chà diǎnr méi gǎnshang huǒchē.
Tôi suýt không kịp tàu.
→ cuối cùng đã kịp.
Chỉ khác một chữ 没, kết quả thực tế đảo ngược.
65.17. 差一点儿 và 几乎
Cả hai đều có thể diễn tả “gần như”.
差一点儿
thường mang cảm giác suýt xảy ra một sự kiện cụ thể, đặc biệt rất khẩu ngữ:
我差点儿迟到。
Tôi suýt đến muộn.
几乎
= hầu như, gần như, phạm vi rộng hơn:
他几乎每天都运动。
Anh ấy hầu như ngày nào cũng tập thể dục.
Không thể thay “差点儿” vào mọi câu có 几乎.
65.18. 差一点儿 và 来不及
差点儿迟到
= suýt muộn.
差点儿来不及
= suýt không kịp.
Ví dụ:
我们出门太晚,差点儿来不及。
Chúng tôi ra khỏi nhà quá muộn, suýt không kịp.
65.19. Cấu trúc với 把
Ví dụ:
我差点儿把手机忘在出租车上。
Wǒ chà diǎnr bǎ shǒujī wàng zài chūzūchē shàng.
Tôi suýt để quên điện thoại trên taxi.
Công thức:
S + 差点儿 + 把 + O + V + 结果/处所
65.20. Cấu trúc với 被
Ví dụ:
他差点儿被车撞到。
Tā chà diǎnr bèi chē zhuàngdào.
Anh ấy suýt bị xe đâm.
Công thức:
S + 差点儿 + 被 + N + V
65.21. Cấu trúc với 忘了
Một mẫu đặc biệt thực tế:
差点儿忘了 + Clause
Ví dụ:
差点儿忘了告诉你,明天不开会。
Chà diǎnr wàng le gàosu nǐ, míngtiān bù kāihuì.
Suýt quên nói với bạn rằng ngày mai không họp.
65.22. Công thức trọng điểm
S + 差(一)点儿 + V
S + 差(一)点儿就 + V
差点儿迟到
差点儿忘了……
差点儿错过……
差点儿把 + O + V
差点儿被 + N + V
A比B差一点儿
还差一点儿
还差 + 数量
差点儿没 + V – cần đặc biệt chú ý ngữ nghĩa.
65.23. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天路上太堵了,我差一点儿迟到。
Jīntiān lùshang tài dǔ le, wǒ chà yìdiǎnr chídào.
Hôm nay đường tắc quá, tôi suýt đến muộn.
Ví dụ 2
我差点儿忘了今天要交报告。
Wǒ chà diǎnr wàng le jīntiān yào jiāo bàogào.
Tôi suýt quên hôm nay phải nộp báo cáo.
Ví dụ 3
我们到车站的时候,差一点儿就错过火车了。
Wǒmen dào chēzhàn de shíhou, chà yìdiǎnr jiù cuòguo huǒchē le.
Khi chúng tôi đến ga, chỉ thiếu chút nữa là lỡ tàu.
Ví dụ 4
地上太滑,他差点儿摔倒。
Dìshang tài huá, tā chà diǎnr shuāidǎo.
Mặt đất quá trơn, anh ấy suýt ngã.
Ví dụ 5
刚才那辆车差点儿撞到我。
Gāngcái nà liàng chē chà diǎnr zhuàngdào wǒ.
Vừa rồi chiếc xe đó suýt đâm vào tôi.
Ví dụ 6
我差点儿把手机忘在出租车上。
Wǒ chà diǎnr bǎ shǒujī wàng zài chūzūchē shàng.
Tôi suýt để quên điện thoại trên taxi.
Ví dụ 7
他过马路的时候差点儿被车撞到。
Tā guò mǎlù de shíhou chà diǎnr bèi chē zhuàngdào.
Khi qua đường anh ấy suýt bị xe đâm.
Ví dụ 8
这个方案总体不错,只是价格方面还差一点儿。
Zhège fāng’àn zǒngtǐ búcuò, zhǐshì jiàgé fāngmiàn hái chà yìdiǎnr.
Phương án này nhìn chung khá tốt, chỉ là về mặt giá cả vẫn còn kém một chút.
Ví dụ 9
我们还差两份材料就可以提交申请了。
Wǒmen hái chà liǎng fèn cáiliào jiù kěyǐ tíjiāo shēnqǐng le.
Chúng tôi còn thiếu hai tài liệu nữa là có thể nộp đơn.
Ví dụ 10
我差点儿没赶上飞机,幸好最后一分钟到了机场。
Wǒ chà diǎnr méi gǎnshang fēijī, xìnghǎo zuìhòu yì fēnzhōng dào le jīchǎng.
Tôi suýt không kịp máy bay, may mà vào phút cuối đã đến sân bay.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ nhóm 语气副词 – phó từ ngữ khí HSK 4 được đại cương chính thức liệt kê, kết thúc ở:
63. 确实 – quả thực, xác nhận sự thật
64. 只好 – đành phải vì không còn phương án tốt hơn
65. 差(一)点儿 – suýt; kém/thiếu một chút.
Đến đây toàn bộ chuỗi 副词 HSK 4 mà chúng ta đã triển khai gồm 程度副词、范围副词、时间副词、频率副词、方式副词、关联副词、情态副词、语气副词.
66. 介词“自” – Giới từ 自
自 – zì – từ, kể từ, bắt đầu từ
Trong bảng từ vựng chính thức, 自 zì được xác định là 介词 – giới từ ở HSK 4.
“自” dùng để dẫn ra điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian, nghĩa gần với 从, nhưng thường mang sắc thái trang trọng, cô đọng và thiên về văn viết hơn.
66.1. Cấu trúc cơ bản: 自 + thời gian
自 + 时间 + 起/以来/以后……
= kể từ…
Ví dụ:
自明天起
zì míngtiān qǐ
kể từ ngày mai.
自去年以来
zì qùnián yǐlái
kể từ năm ngoái đến nay.
66.2. 自……起 – kể từ…
Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất.
自 + 时间 + 起,……
Ví dụ:
自明天起,公司实行新的工作时间。
Zì míngtiān qǐ, gōngsī shíxíng xīn de gōngzuò shíjiān.
Kể từ ngày mai, công ty áp dụng thời gian làm việc mới.
“起” ở đây biểu thị điểm bắt đầu.
66.3. 自……以来 – kể từ… đến nay
Cấu trúc:
自 + 时间/事件 + 以来,……
= kể từ… đến nay.
Ví dụ:
自毕业以来,他一直在北京工作。
Zì bìyè yǐlái, tā yìzhí zài Běijīng gōngzuò.
Kể từ khi tốt nghiệp đến nay, anh ấy luôn làm việc tại Bắc Kinh.
66.4. 自 + địa điểm + 出发
“自” cũng có thể dẫn ra điểm xuất phát không gian:
自 + 地点 + 出发
= xuất phát từ…
Ví dụ:
代表团将自北京出发。
Dàibiǎotuán jiāng zì Běijīng chūfā.
Đoàn đại biểu sẽ xuất phát từ Bắc Kinh.
66.5. 自A到B
Cấu trúc:
自 + A + 到 + B
= từ A đến B.
A và B có thể là:
thời gian;
địa điểm;
giai đoạn.
Ví dụ:
自上午九点到下午五点
từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
66.6. 自 + thời điểm + 开始
Có thể nói:
自 + 时间 + 开始
Ví dụ:
新规定自下个月开始实施。
Xīn guīdìng zì xià ge yuè kāishǐ shíshī.
Quy định mới bắt đầu được thực thi từ tháng sau.
66.7. 自 và 从
Hai từ đều có thể là “từ”.
从
rất phổ biến trong khẩu ngữ:
我从北京来。
Tôi đến từ Bắc Kinh.
自
trang trọng và văn viết hơn:
本规定自2026年7月起实施。
Quy định này được thực thi kể từ tháng 7 năm 2026.
Vì vậy trong hội thoại đời thường:
从今天开始
thường tự nhiên hơn:
自今天开始
nhưng trong văn bản, thông báo, hợp đồng, quy định thì 自 rất phổ biến.
66.8. 自……以来 và 从……以来
Cả hai đều có thể dùng:
自去年以来
从去年以来
= kể từ năm ngoái đến nay.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phong cách:
自……以来 → trang trọng hơn.
从……以来 → trung tính hơn.
66.9. 自 + ngày tháng trong văn bản
Đây là mẫu đặc biệt quan trọng đối với Hán ngữ kinh tế, hợp đồng và hành chính:
自2026年7月1日起……
Zì èr líng èr liù nián qī yuè yī rì qǐ…
Kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2026…
Ví dụ:
本合同自双方签字之日起生效。
Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký.
66.10. Vị trí của cụm 自
Thông thường:
自 + 时间/地点 + 起/以来……
được đặt trước vị ngữ.
Công thức:
S + 自 + 时间 + 起 + V
hoặc:
自 + 时间 + 起,S + V
66.11. Không nhầm 自 giới từ với 自 trong từ ghép
Ví dụ:
自己
bản thân.
自然
tự nhiên.
自信
tự tin.
自学
tự học.
Trong những từ này “自” không phải giới từ độc lập như:
自明天起
66.12. Công thức trọng điểm
自 + 时间 + 起,……
自 + 时间/事件 + 以来,……
自 + 地点 + 出发
自 + A + 到 + B
自 + 时间 + 开始
自……之日起……
66.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
自明天起,公司实行新的上班时间。
Zì míngtiān qǐ, gōngsī shíxíng xīn de shàngbān shíjiān.
Kể từ ngày mai, công ty áp dụng giờ làm việc mới.
Ví dụ 2
自去年以来,他一直在学习汉语。
Zì qùnián yǐlái, tā yìzhí zài xuéxí Hànyǔ.
Kể từ năm ngoái đến nay, anh ấy luôn học tiếng Trung.
Ví dụ 3
列车将自北京站出发。
Lièchē jiāng zì Běijīng Zhàn chūfā.
Tàu sẽ xuất phát từ ga Bắc Kinh.
Ví dụ 4
图书馆自上午八点开放到晚上九点。
Túshūguǎn zì shàngwǔ bā diǎn kāifàng dào wǎnshang jiǔ diǎn.
Thư viện mở cửa từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Ví dụ 5
新规定自下个月开始实施。
Xīn guīdìng zì xià ge yuè kāishǐ shíshī.
Quy định mới bắt đầu được thực hiện từ tháng sau.
Ví dụ 6
自毕业以后,她就留在这家公司工作。
Zì bìyè yǐhòu, tā jiù liú zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Kể từ sau khi tốt nghiệp, cô ấy ở lại công ty này làm việc.
Ví dụ 7
自搬到北京以来,我的生活发生了很大的变化。
Zì bān dào Běijīng yǐlái, wǒ de shēnghuó fāshēng le hěn dà de biànhuà.
Kể từ khi chuyển đến Bắc Kinh, cuộc sống của tôi đã có những thay đổi lớn.
Ví dụ 8
本店自今日起暂停营业。
Běn diàn zì jīnrì qǐ zàntíng yíngyè.
Cửa hàng này tạm ngừng kinh doanh kể từ hôm nay.
Ví dụ 9
本合同自双方签字之日起生效。
Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký.
Ví dụ 10
自项目开始以来,双方一直保持着良好的合作关系。
Zì xiàngmù kāishǐ yǐlái, shuāngfāng yìzhí bǎochízhe liánghǎo de hézuò guānxi.
Kể từ khi dự án bắt đầu đến nay, hai bên luôn duy trì quan hệ hợp tác tốt đẹp.
67. 介词“当” – Giới từ 当
当 – dāng – khi, vào lúc, vào thời điểm
Bảng từ vựng chính thức ghi 当 dāng – 动、介, tức “当” ở HSK 4 vừa có cách dùng động từ vừa có cách dùng giới từ; còn trong mục ngữ pháp hiện tại, đại cương đặt nó vào nhóm giới từ dẫn ra thời gian, nơi chốn.
Trong phần này chúng ta chỉ tập trung vào 当 với chức năng dẫn ra thời gian.
67.1. Cấu trúc trọng tâm: 当……时
当 + Clause + 时,……
= khi…, vào lúc…
Ví dụ:
当我到北京时,已经是晚上了。
Dāng wǒ dào Běijīng shí, yǐjīng shì wǎnshang le.
Khi tôi đến Bắc Kinh thì đã là buổi tối.
67.2. 当……的时候
Một dạng đầy đủ hơn:
当 + Clause + 的时候,……
Ví dụ:
当我第一次见到他的时候,他还是个学生。
Dāng wǒ dì-yī cì jiàndào tā de shíhou, tā háishi ge xuésheng.
Khi tôi gặp anh ấy lần đầu, anh ấy vẫn còn là sinh viên.
67.3. 当 + sự kiện + 时
Không nhất thiết chủ ngữ phải là người.
Ví dụ:
当比赛结束时,大家都很激动。
Dāng bǐsài jiéshù shí, dàjiā dōu hěn jīdòng.
Khi trận đấu kết thúc, mọi người đều rất xúc động.
67.4. 当……时,正在……
Có thể dùng để nói một hành động đang diễn ra tại một thời điểm:
当 + A + 时,B + 正在 + V
Ví dụ:
当我给他打电话时,他正在开会。
Dāng wǒ gěi tā dǎ diànhuà shí, tā zhèngzài kāihuì.
Khi tôi gọi điện cho anh ấy, anh ấy đang họp.
67.5. 当……时,忽然……
Có thể kết hợp với 忽然:
当 + A + 时,忽然 + B
Ví dụ:
当我们准备出发时,外面忽然下起雨来了。
Dāng wǒmen zhǔnbèi chūfā shí, wàimiàn hūrán xiàqǐ yǔ lái le.
Khi chúng tôi chuẩn bị xuất phát thì bên ngoài đột nhiên đổ mưa.
67.6. 当……的时候,才……
Có thể kết hợp:
当 + A + 的时候,才 + B
Ví dụ:
当我真正开始工作的时候,才明白经验有多么重要。
Khi tôi thực sự bắt đầu đi làm, tôi mới hiểu kinh nghiệm quan trọng đến mức nào.
67.7. 当……时,就……
Ví dụ:
当发现问题时,就应该赶紧处理。
Dāng fāxiàn wèntí shí, jiù yīnggāi gǎnjǐn chǔlǐ.
Khi phát hiện vấn đề thì nên nhanh chóng xử lý.
67.8. 当 và 在……的时候
So sánh:
当我到公司的时候……
在我到公司的时候……
đều có thể diễn đạt “khi tôi đến công ty”.
Nhưng:
当……时
thường cô đọng và có sắc thái văn viết hơn.
……的时候
rất phổ biến trong khẩu ngữ.
67.9. 当 và 当时
Không nhầm:
当
dùng để dẫn ra thời điểm:
当我到达时……
khi tôi đến…
当时
là danh từ thời gian, trong bảng từ vựng được ghi riêng:
当时
lúc đó, khi ấy.
Ví dụ:
我当时不知道。
Lúc đó tôi không biết.
67.10. 当 và 当作 / 当老师
“当” còn có cách dùng động từ:
当老师
làm giáo viên.
当经理
làm giám đốc.
Đó không phải trọng điểm đang học.
Ở đây chúng ta chỉ xử lý:
当……时/当……的时候
67.11. Có thể lược chủ ngữ trong mệnh đề 当
Ví dụ:
当遇到困难时,不要轻易放弃。
Dāng yùdào kùnnan shí, bú yào qīngyì fàngqì.
Khi gặp khó khăn, đừng dễ dàng từ bỏ.
Chủ thể chung được hiểu theo ngữ cảnh.
67.12. Công thức trọng điểm
当 + S + V + 时,……
当 + S + V + 的时候,……
当……时,正在……
当……时,忽然……
当……时,才……
当……时,就……
当遇到……时,……
67.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
当我到北京时,已经是晚上十点了。
Dāng wǒ dào Běijīng shí, yǐjīng shì wǎnshang shí diǎn le.
Khi tôi đến Bắc Kinh thì đã là 10 giờ tối.
Ví dụ 2
当我第一次见到他的时候,他还是大学生。
Dāng wǒ dì-yī cì jiàndào tā de shíhou, tā háishi dàxuéshēng.
Khi tôi gặp anh ấy lần đầu, anh ấy vẫn còn là sinh viên đại học.
Ví dụ 3
当比赛结束时,观众都站了起来。
Dāng bǐsài jiéshù shí, guānzhòng dōu zhàn le qǐlai.
Khi trận đấu kết thúc, khán giả đều đứng dậy.
Ví dụ 4
当我给经理打电话时,他正在开会。
Dāng wǒ gěi jīnglǐ dǎ diànhuà shí, tā zhèngzài kāihuì.
Khi tôi gọi cho giám đốc, ông ấy đang họp.
Ví dụ 5
当我们准备出发时,天气忽然变了。
Dāng wǒmen zhǔnbèi chūfā shí, tiānqì hūrán biàn le.
Khi chúng tôi chuẩn bị xuất phát, thời tiết đột nhiên thay đổi.
Ví dụ 6
当遇到问题时,大家应该互相帮助。
Dāng yùdào wèntí shí, dàjiā yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Khi gặp vấn đề, mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ 7
当你不知道怎么办的时候,可以先问老师。
Dāng nǐ bù zhīdào zěnme bàn de shíhou, kěyǐ xiān wèn lǎoshī.
Khi bạn không biết phải làm thế nào, có thể hỏi giáo viên trước.
Ví dụ 8
当真正开始工作以后,我才发现理论和实际有很大的区别。
Dāng zhēnzhèng kāishǐ gōngzuò yǐhòu, wǒ cái fāxiàn lǐlùn hé shíjì yǒu hěn dà de qūbié.
Khi thực sự bắt đầu làm việc, tôi mới phát hiện lý thuyết và thực tế khác nhau rất nhiều.
Ví dụ 9
当发现产品有质量问题时,应立即停止发货。
Dāng fāxiàn chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí shí, yīng lìjí tíngzhǐ fāhuò.
Khi phát hiện sản phẩm có vấn đề về chất lượng thì nên lập tức dừng giao hàng.
Ví dụ 10
当客户提出新的要求时,我们需要重新评估整个方案。
Dāng kèhù tíchū xīn de yāoqiú shí, wǒmen xūyào chóngxīn pínggū zhěnggè fāng’àn.
Khi khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng ta cần đánh giá lại toàn bộ phương án.
68. 介词“由¹” – Giới từ 由¹ dẫn ra điểm bắt đầu
由 – yóu – từ, do, bởi
Bảng từ vựng chính thức xác định 由 yóu – 介词 ở HSK 4.
Quan trọng hơn, bảng ngữ pháp phân biệt:
由¹ → 引出时间、处所
由² → 引出施事、受事.
Vì vậy ở mục 68, chúng ta chỉ học 由¹, tức “由” dẫn ra điểm xuất phát về thời gian hoặc nơi chốn.
68.1. 由 + địa điểm + 出发
Cấu trúc:
由 + 地点 + 出发
= xuất phát từ…
Ví dụ:
代表团由北京出发。
Dàibiǎotuán yóu Běijīng chūfā.
Đoàn đại biểu xuất phát từ Bắc Kinh.
68.2. 由A到B
Công thức rất quan trọng:
由 + A + 到 + B
= từ A đến B.
Ví dụ:
由北京到上海
từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.
由上午九点到下午五点
từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
68.3. 由A向B
Khi biểu thị hướng:
由 + A + 向 + B
= từ A hướng về B.
Ví dụ:
河水由西向东流。
Héshuǐ yóu xī xiàng dōng liú.
Nước sông chảy từ tây sang đông.
68.4. 由 + thời gian + 起
Có thể nói trong văn phong trang trọng:
由 + 时间 + 起
= kể từ…
Ví dụ:
新的工作安排由下周一起执行。
Xīn de gōngzuò ānpái yóu xià zhōu yī qǐ zhíxíng.
Sắp xếp công việc mới được thực hiện kể từ thứ Hai tuần sau.
Trong nhiều tình huống, 自……起 / 从……开始 tự nhiên hơn; “由” mang sắc thái văn bản hơn.
68.5. 由近到远 / 由小到大
“由” còn có thể dẫn ra điểm đầu trong một trình tự phát triển:
由近到远
từ gần đến xa.
由小到大
từ nhỏ đến lớn.
由简单到复杂
từ đơn giản đến phức tạp.
Đây là mở rộng rất quan trọng của ý “điểm xuất phát”.
68.6. 由……开始
Ví dụ:
会议由第一项内容开始。
Huìyì yóu dì-yī xiàng nèiróng kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu từ nội dung thứ nhất.
Hoặc:
课程由基础内容开始。
Khóa học bắt đầu từ nội dung cơ bản.
68.7. 由 và 从
从
thông dụng nhất:
从北京出发
xuất phát từ Bắc Kinh.
由
trang trọng hơn:
列车由北京出发。
Tàu xuất phát từ Bắc Kinh.
Trong thông báo, lịch trình, văn bản và mô tả tuyến đường, “由” rất tự nhiên.
68.8. 由¹ và 自
Cả hai đều có thể biểu thị điểm xuất phát.
自北京出发
由北京出发
đều có thể dùng trong văn viết.
Tuy nhiên:
自 thường nổi bật ý “bắt đầu từ”.
由 rất thích hợp khi diễn đạt tuyến đường, hướng, trình tự hoặc nguồn khởi đầu.
68.9. Không học lẫn với 由² ở đây
Ví dụ:
这项工作由他负责。
Công việc này do anh ấy phụ trách.
Ở câu trên:
由 + 他
dẫn ra người thực hiện, tức 由² theo cách phân loại của đại cương.
Đây chưa phải trọng điểm mục 68.
Chúng ta sẽ học riêng khi đến nhóm:
引出施事、受事:将、由²、叫、让.
68.10. Công thức trọng điểm
由 + 地点 + 出发
由 + A + 到 + B
由 + A + 向 + B
由 + 时间 + 起
由 + A + 开始
由近到远
由小到大
由简单到复杂
68.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我们的列车由北京出发。
Wǒmen de lièchē yóu Běijīng chūfā.
Tàu của chúng tôi xuất phát từ Bắc Kinh.
Ví dụ 2
由北京到上海坐高铁很方便。
Yóu Běijīng dào Shànghǎi zuò gāotiě hěn fāngbiàn.
Đi tàu cao tốc từ Bắc Kinh đến Thượng Hải rất thuận tiện.
Ví dụ 3
这条河由西向东流。
Zhè tiáo hé yóu xī xiàng dōng liú.
Con sông này chảy từ tây sang đông.
Ví dụ 4
参观路线由一楼开始。
Cānguān lùxiàn yóu yì lóu kāishǐ.
Lộ trình tham quan bắt đầu từ tầng một.
Ví dụ 5
我们应该按照由简单到复杂的顺序学习。
Wǒmen yīnggāi ànzhào yóu jiǎndān dào fùzá de shùnxù xuéxí.
Chúng ta nên học theo trình tự từ đơn giản đến phức tạp.
Ví dụ 6
这些照片是按照由近到远的顺序排列的。
Zhèxiē zhàopiàn shì ànzhào yóu jìn dào yuǎn de shùnxù páiliè de.
Những bức ảnh này được sắp xếp theo thứ tự từ gần đến xa.
Ví dụ 7
孩子由小到大一直住在这里。
Háizi yóu xiǎo dào dà yìzhí zhù zài zhèlǐ.
Đứa trẻ từ nhỏ đến lớn luôn sống ở đây.
Ví dụ 8
新的课程将由基础部分开始。
Xīn de kèchéng jiāng yóu jīchǔ bùfen kāishǐ.
Khóa học mới sẽ bắt đầu từ phần cơ bản.
Ví dụ 9
本次行程由河内出发,最后到达北京。
Běn cì xíngchéng yóu Hénèi chūfā, zuìhòu dàodá Běijīng.
Hành trình lần này xuất phát từ Hà Nội và cuối cùng đến Bắc Kinh.
Ví dụ 10
整个学习过程应该由基础知识逐步发展到实际应用。
Zhěnggè xuéxí guòchéng yīnggāi yóu jīchǔ zhīshi zhúbù fāzhǎn dào shíjì yìngyòng.
Toàn bộ quá trình học nên từng bước phát triển từ kiến thức cơ bản đến ứng dụng thực tế.
69. 介词“随着” – Giới từ 随着
随着 – suízhe – cùng với, theo cùng với, khi… dần…, theo sự…
Bảng từ vựng chính thức ghi rõ 随着 suízhe – 介词 ở HSK 4.
Đại cương đặt “随着” trong nhóm giới từ hiện tại.
Trong cách dùng thực tế, “随着” thường dẫn ra một quá trình thay đổi, phát triển hoặc điều kiện đang biến đổi, rồi mệnh đề chính biểu thị một thay đổi xảy ra tương ứng.
69.1. Cấu trúc cốt lõi
随着 + N/NP,S + 发生变化
= cùng với sự…, thì…
Ví dụ:
随着时间的变化,人们的想法也发生了变化。
Suízhe shíjiān de biànhuà, rénmen de xiǎngfǎ yě fāshēng le biànhuà.
Cùng với sự thay đổi của thời gian, suy nghĩ của con người cũng thay đổi.
69.2. 随着 + danh từ hóa bằng 的
Đây là mẫu cực kỳ quan trọng:
随着 + N + 的 + V/N,……
Ví dụ:
随着经济的发展
suízhe jīngjì de fāzhǎn
cùng với sự phát triển của kinh tế.
随着年龄的增长
suízhe niánlíng de zēngzhǎng
cùng với sự gia tăng tuổi tác.
随着时间的推移
suízhe shíjiān de tuīyí
cùng với thời gian trôi qua.
69.3. 随着……,也……
Một công thức rất thường gặp:
随着 + A,B + 也 + 变化
= cùng với A, B cũng…
Ví dụ:
随着天气变冷,来这里旅游的人也越来越少。
Suízhe tiānqì biàn lěng, lái zhèlǐ lǚyóu de rén yě yuèláiyuè shǎo.
Cùng với việc thời tiết trở lạnh, người đến đây du lịch cũng ngày càng ít.
69.4. 随着……,越来越……
Đây là cấu trúc rất quan trọng ở trình độ HSK 4:
随着 + A,B + 越来越 + Adj/V
Ví dụ:
随着汉语水平的提高,我越来越喜欢看中文书。
Suízhe Hànyǔ shuǐpíng de tígāo, wǒ yuèláiyuè xǐhuan kàn Zhōngwén shū.
Cùng với việc trình độ tiếng Trung nâng cao, tôi ngày càng thích đọc sách tiếng Trung.
69.5. 随着……,逐渐……
随着 + A,B + 逐渐 + V/Adj
= theo sự A, B dần…
Ví dụ:
随着经验的增加,他逐渐变得更加自信。
Cùng với kinh nghiệm tăng lên, anh ấy dần trở nên tự tin hơn.
69.6. 随着……,不断……
Ví dụ:
随着科技的发展,人们的生活方式不断改变。
Suízhe kējì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó fāngshì búduàn gǎibiàn.
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, phương thức sống của con người không ngừng thay đổi.
69.7. 随着时间的推移
Đây là một cụm cố định rất phổ biến:
随着时间的推移
suízhe shíjiān de tuīyí
theo thời gian trôi qua.
Ví dụ:
随着时间的推移,我们越来越了解对方。
Theo thời gian trôi qua, chúng tôi ngày càng hiểu nhau hơn.
69.8. 随着年龄的增长
Một cụm rất thông dụng:
随着年龄的增长
suízhe niánlíng de zēngzhǎng
cùng với tuổi tác tăng lên / khi ngày càng lớn tuổi.
Ví dụ:
随着年龄的增长,他越来越重视健康。
Càng lớn tuổi, anh ấy càng coi trọng sức khỏe.
69.9. 随着经济的发展
Mẫu rất phổ biến trong văn viết:
随着经济的发展,……
= cùng với sự phát triển của kinh tế…
Ví dụ:
随着经济的发展,人们的生活水平不断提高。
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân không ngừng nâng cao.
69.10. 随着 và 跟着
Cần phân biệt.
跟着
thường mang nghĩa đi/theo sau ai đó:
你跟着我走。
Bạn đi theo tôi.
随着
dẫn ra một biến đổi đồng thời hoặc quá trình làm nền:
随着时间的变化,情况也变了。
Theo sự thay đổi của thời gian, tình hình cũng thay đổi.
Không nên thay thế máy móc hai từ.
69.11. 随着 và 因为
“随着” không trực tiếp bằng “因为”.
因为
nêu nguyên nhân:
因为天气冷,所以人少。
Vì trời lạnh nên ít người.
随着
nhấn mạnh hai quá trình thay đổi đi cùng nhau:
随着天气越来越冷,游客也越来越少。
Khi thời tiết ngày càng lạnh, khách du lịch cũng ngày càng ít.
Sự khác biệt này rất quan trọng.
69.12. Không nhất thiết phải dùng 所以
Sau 随着, thông thường không cần:
所以
Ví dụ tự nhiên:
随着经济的发展,人们的生活水平提高了。
Không cần máy móc viết:
随着经济的发展,所以……
Trong giáo trình HSK 4 nên ưu tiên cấu trúc gọn:
随着……,……
69.13. Công thức trọng điểm
随着 + N + 的发展,……
随着 + N + 的变化,……
随着 + N + 的增加/增长,……
随着时间的推移,……
随着……,也……
随着……,越来越……
随着……,逐渐……
随着……,不断……
69.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
随着经济的发展,人们的生活水平不断提高。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng búduàn tígāo.
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.
Ví dụ 2
随着时间的推移,我们越来越了解对方。
Suízhe shíjiān de tuīyí, wǒmen yuèláiyuè liǎojiě duìfāng.
Theo thời gian trôi qua, chúng tôi ngày càng hiểu nhau hơn.
Ví dụ 3
随着年龄的增长,他越来越重视身体健康。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā yuèláiyuè zhòngshì shēntǐ jiànkāng.
Cùng với tuổi tác tăng lên, anh ấy ngày càng coi trọng sức khỏe.
Ví dụ 4
随着天气越来越冷,街上的人也越来越少。
Suízhe tiānqì yuèláiyuè lěng, jiē shàng de rén yě yuèláiyuè shǎo.
Khi thời tiết ngày càng lạnh, người trên phố cũng ngày càng ít.
Ví dụ 5
随着汉语水平的提高,我开始阅读一些中文报纸。
Suízhe Hànyǔ shuǐpíng de tígāo, wǒ kāishǐ yuèdú yìxiē Zhōngwén bàozhǐ.
Cùng với việc trình độ tiếng Trung nâng cao, tôi bắt đầu đọc một số báo tiếng Trung.
Ví dụ 6
随着经验的增加,他处理问题更加冷静了。
Suízhe jīngyàn de zēngjiā, tā chǔlǐ wèntí gèngjiā lěngjìng le.
Cùng với kinh nghiệm tăng lên, anh ấy xử lý vấn đề bình tĩnh hơn.
Ví dụ 7
随着科技的发展,我们的工作方式发生了很大的变化。
Suízhe kējì de fāzhǎn, wǒmen de gōngzuò fāngshì fāshēng le hěn dà de biànhuà.
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, phương thức làm việc của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.
Ví dụ 8
随着公司业务的增加,我们需要招聘更多员工。
Suízhe gōngsī yèwù de zēngjiā, wǒmen xūyào zhāopìn gèng duō yuángōng.
Cùng với hoạt động kinh doanh của công ty tăng lên, chúng ta cần tuyển thêm nhân viên.
Ví dụ 9
随着双方相互了解,合作变得越来越顺利。
Suízhe shuāngfāng xiānghù liǎojiě, hézuò biàn de yuèláiyuè shùnlì.
Cùng với việc hai bên ngày càng hiểu nhau, sự hợp tác trở nên ngày càng thuận lợi.
Ví dụ 10
随着市场情况的变化,公司决定重新调整原来的计划。
Suízhe shìchǎng qíngkuàng de biànhuà, gōngsī juédìng chóngxīn tiáozhěng yuánlái de jìhuà.
Cùng với sự thay đổi của tình hình thị trường, công ty quyết định điều chỉnh lại kế hoạch ban đầu.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành thêm bốn giới từ:
66. 自 – từ, kể từ; thiên về văn viết
67. 当 – khi, vào lúc; trọng tâm 当……时 / 当……的时候
68. 由¹ – từ, dẫn ra điểm khởi đầu về thời gian/nơi chốn
69. 随着 – cùng với/theo sự biến đổi của…
Cả bốn đều nằm trong nhóm mà đại cương chính thức đặt dưới 介词 → 引出时间、处所.
70. 介词“等¹” – Giới từ 等¹
等 – děng – đợi đến, chờ đến, khi… rồi
Trong cách dùng đang học, “等¹” dẫn ra một thời điểm hoặc một sự việc được xem như mốc thời gian, sau đó hành động chính mới xảy ra.
Có thể hiểu theo mô hình:
đợi/khi A xảy ra rồi mới B
70.1. Cấu trúc cơ bản
等 + 人/事情 + V,S + 再/就 + V
Ví dụ:
等他回来,我们再谈。
Děng tā huílai, wǒmen zài tán.
Đợi anh ấy quay lại rồi chúng ta nói tiếp.
70.2. 等……再……
Đây là công thức quan trọng nhất:
等 + A,+ 再 + B
= đợi A rồi mới B.
Ví dụ:
等我想清楚以后再告诉你。
Děng wǒ xiǎng qīngchu yǐhòu zài gàosu nǐ.
Đợi tôi suy nghĩ rõ rồi sẽ nói cho bạn.
70.3. 等……就……
Nếu nhấn mạnh B sẽ xảy ra ngay sau A:
等 + A,+ 就 + B
Ví dụ:
等经理来了,我们就开会。
Děng jīnglǐ lái le, wǒmen jiù kāihuì.
Đợi giám đốc đến thì chúng ta họp.
70.4. 等……以后……
Cấu trúc:
等 + Clause + 以后,……
= sau khi đợi đến lúc…
Ví dụ:
等会议结束以后,我再给你打电话。
Děng huìyì jiéshù yǐhòu, wǒ zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
Đợi cuộc họp kết thúc rồi tôi sẽ gọi điện cho bạn.
70.5. 等天气……
“等” có thể dẫn ra một điều kiện thời gian:
等天气好一点儿,我们再出发。
Děng tiānqì hǎo yìdiǎnr, wǒmen zài chūfā.
Đợi thời tiết tốt hơn một chút rồi chúng ta xuất phát.
Ở đây “天气好一点儿” chính là mốc điều kiện-thời gian.
70.6. 等你……
Rất phổ biến:
等你有时间……
đợi khi bạn có thời gian…
等你准备好了……
đợi khi bạn chuẩn bị xong…
等你回来……
đợi bạn quay lại…
Ví dụ:
等你准备好了,我们就开始。
Děng nǐ zhǔnbèi hǎo le, wǒmen jiù kāishǐ.
Đợi bạn chuẩn bị xong thì chúng ta bắt đầu.
70.7. 等……才……
Có thể kết hợp:
等 + A,+ 才 + B
= phải đợi đến khi A thì mới B.
Ví dụ:
等所有材料都准备好了,我们才能提交申请。
Děng suǒyǒu cáiliào dōu zhǔnbèi hǎo le, wǒmen cái néng tíjiāo shēnqǐng.
Phải đợi toàn bộ tài liệu chuẩn bị xong thì chúng ta mới có thể nộp hồ sơ.
70.8. 等¹ và 等到
Tài liệu chính thức tách riêng hai mục:
等¹ – 动、(介)
và:
等到 – 介.
Về nghĩa thực tế, hai cấu trúc có thể rất gần:
等他回来再说。
Đợi anh ấy về rồi nói.
等到他回来再说。
Đợi đến khi anh ấy về rồi nói.
“等到” làm ý đạt tới mốc thời gian đó nổi bật hơn.
Khi biên soạn giáo trình nên giữ hai mục riêng vì đại cương đã tách chúng.
70.9. Không nhầm 等¹ với 等²
等² có thể xuất hiện trong kiểu liệt kê:
北京、上海、广州等城市
các thành phố như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, v.v.
Đó không phải “等¹” đang học.
70.10. 等¹ và 当
当
nêu thời điểm:
当他回来时,我们正在吃饭。
Khi anh ấy quay lại, chúng tôi đang ăn cơm.
等
bao hàm ý chờ tới mốc đó rồi mới thực hiện việc tiếp theo:
等他回来,我们再吃饭。
Đợi anh ấy về rồi chúng ta mới ăn.
Sự khác biệt rất rõ.
70.11. Công thức trọng điểm
等 + Clause,+ 再……
等 + Clause,+ 就……
等 + Clause + 以后,……
等 + Clause,+ 才……
等你回来……
等天气……
等准备好了……
70.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
等他回来,我们再讨论这件事。
Děng tā huílai, wǒmen zài tǎolùn zhè jiàn shì.
Đợi anh ấy quay lại rồi chúng ta thảo luận việc này.
Ví dụ 2
等经理来了,我们就开始开会。
Děng jīnglǐ lái le, wǒmen jiù kāishǐ kāihuì.
Đợi giám đốc đến thì chúng ta bắt đầu họp.
Ví dụ 3
等天气好一点儿,我们再出去。
Děng tiānqì hǎo yìdiǎnr, wǒmen zài chūqu.
Đợi thời tiết tốt hơn một chút rồi chúng ta ra ngoài.
Ví dụ 4
等你准备好了,我们马上出发。
Děng nǐ zhǔnbèi hǎo le, wǒmen mǎshàng chūfā.
Đợi bạn chuẩn bị xong thì chúng ta lập tức xuất phát.
Ví dụ 5
等会议结束以后,我再给客户打电话。
Děng huìyì jiéshù yǐhòu, wǒ zài gěi kèhù dǎ diànhuà.
Đợi cuộc họp kết thúc rồi tôi sẽ gọi cho khách hàng.
Ví dụ 6
等所有人都到了,我们才开始。
Děng suǒyǒu rén dōu dào le, wǒmen cái kāishǐ.
Đợi tất cả mọi người đến đủ rồi chúng ta mới bắt đầu.
Ví dụ 7
这件事等我了解清楚以后再回答你。
Zhè jiàn shì děng wǒ liǎojiě qīngchu yǐhòu zài huídá nǐ.
Việc này đợi tôi tìm hiểu rõ rồi sẽ trả lời bạn.
Ví dụ 8
等价格确定以后,我们再签合同。
Děng jiàgé quèdìng yǐhòu, wǒmen zài qiān hétong.
Đợi giá được xác định rồi chúng ta mới ký hợp đồng.
Ví dụ 9
等产品检查合格以后才能安排发货。
Děng chǎnpǐn jiǎnchá hégé yǐhòu cái néng ānpái fāhuò.
Phải đợi sản phẩm kiểm tra đạt yêu cầu rồi mới có thể sắp xếp giao hàng.
Ví dụ 10
等客户确认最终方案,我们就可以正式开始项目。
Děng kèhù quèrèn zuìzhōng fāng’àn, wǒmen jiù kěyǐ zhèngshì kāishǐ xiàngmù.
Đợi khách hàng xác nhận phương án cuối cùng thì chúng ta có thể chính thức bắt đầu dự án.
71. 介词“将” – Giới từ 将
将 – jiāng
Bảng từ vựng chính thức ghi 将 jiāng – 介、副, nghĩa là ở HSK 4 phải nắm cả chức năng giới từ và phó từ.
Ở phần trước chúng ta đã học:
将 + V
= sẽ…
Ví dụ:
会议将开始。
Đó là 将 phó từ.
Nhưng trong phần hiện tại, đại cương đặt 将 vào nhóm 引出施事、受事, tức giới từ dẫn ra đối tượng chịu tác động.
Cách dùng này rất gần với 把, nhưng thiên về văn viết, thông báo, báo cáo, hành chính và ngôn ngữ trang trọng.
71.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 将 + 宾语 + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
公司已将合同发给客户。
Gōngsī yǐ jiāng hétong fā gěi kèhù.
Công ty đã gửi hợp đồng cho khách hàng.
Ở đây:
合同 là đối tượng chịu tác động của hành động 发.
71.2. 将 + O + V + 结果补语
Cấu trúc:
S + 将 + O + V + 结果补语
Ví dụ:
请将表格填写完整。
Qǐng jiāng biǎogé tiánxiě wánzhěng.
Xin hãy điền hoàn chỉnh biểu mẫu.
71.3. 将 + O + V + 到……
Ví dụ:
请将文件发送到我的邮箱。
Qǐng jiāng wénjiàn fāsòng dào wǒ de yóuxiāng.
Xin gửi tài liệu đến email của tôi.
71.4. 将 + O + V + 给……
Ví dụ:
请将这份资料交给经理。
Qǐng jiāng zhè fèn zīliào jiāo gěi jīnglǐ.
Xin giao tài liệu này cho giám đốc.
71.5. 将 + O + V + 为……
Ví dụ:
公司将会议时间改为下午三点。
Gōngsī jiāng huìyì shíjiān gǎi wéi xiàwǔ sān diǎn.
Công ty đổi thời gian họp thành 3 giờ chiều.
71.6. 将 và 把
So sánh:
请把门关上。
Xin đóng cửa lại.
请将门关上。
Xin đóng cửa lại.
Hai câu đều đúng.
Nhưng:
把 → rất phổ biến trong khẩu ngữ.
将 → trang trọng, văn viết hơn.
Trong hợp đồng, thông báo, hướng dẫn, quy trình:
将 xuất hiện rất thường xuyên.
71.7. 已将……
Một cấu trúc đặc biệt phổ biến trong văn bản:
已 + 将 + O + V
Ví dụ:
我们已将问题反馈给有关部门。
Wǒmen yǐ jiāng wèntí fǎnkuì gěi yǒuguān bùmén.
Chúng tôi đã phản ánh vấn đề tới bộ phận liên quan.
71.8. 应将 / 应当将……
Trong quy định:
应将 + O + V
= nên/phải…
Ví dụ:
所有材料应将原件和复印件分别保存。
Về cách diễn đạt tự nhiên hơn, thường sẽ tổ chức câu sao cho 将 trực tiếp dẫn đúng đối tượng:
应将所有材料分类保存。
Yīng jiāng suǒyǒu cáiliào fēnlèi bǎocún.
Nên lưu trữ toàn bộ tài liệu theo từng loại.
71.9. 不得将……
Trong quy định:
不得 + 将 + O + V
= không được…
Ví dụ:
不得将公司资料交给无关人员。
Bùdé jiāng gōngsī zīliào jiāo gěi wúguān rényuán.
Không được giao tài liệu công ty cho người không liên quan.
71.10. Phân biệt hai chữ 将 trong một câu
Ví dụ hoàn toàn có thể xuất hiện:
公司将于明天将结果通知客户。
Về mặt lý thuyết:
chữ 将 đầu tiên có thể biểu thị tương lai;
chữ 将 thứ hai dẫn tân ngữ.
Nhưng câu này khá nặng, văn phong thường được chỉnh cho tự nhiên hơn:
公司将于明天把结果通知客户。
hoặc:
公司明天将结果通知客户。
Khi dạy học viên, nên tránh chồng hai “将” nếu không cần thiết.
71.11. Công thức trọng điểm
S + 将 + O + V + 结果
S + 将 + O + V + 到 + 地点
S + 将 + O + V + 给 + 人
S + 将 + O + 改为……
已将 + O + V
应将 + O + V
不得将 + O + V
71.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请将门关上。
Qǐng jiāng mén guānshang.
Xin hãy đóng cửa lại.
Ví dụ 2
公司已将合同发给客户。
Gōngsī yǐ jiāng hétong fā gěi kèhù.
Công ty đã gửi hợp đồng cho khách hàng.
Ví dụ 3
请将这份表格填写完整。
Qǐng jiāng zhè fèn biǎogé tiánxiě wánzhěng.
Xin hãy điền đầy đủ biểu mẫu này.
Ví dụ 4
工作人员将货物搬到了仓库。
Gōngzuò rényuán jiāng huòwù bān dào le cāngkù.
Nhân viên đã chuyển hàng hóa vào kho.
Ví dụ 5
请将身份证复印件交给工作人员。
Qǐng jiāng shēnfènzhèng fùyìnjiàn jiāo gěi gōngzuò rényuán.
Xin giao bản sao căn cước cho nhân viên.
Ví dụ 6
我们已经将会议时间改为下午两点。
Wǒmen yǐjīng jiāng huìyì shíjiān gǎi wéi xiàwǔ liǎng diǎn.
Chúng tôi đã đổi thời gian họp thành 2 giờ chiều.
Ví dụ 7
请将重要文件单独保存。
Qǐng jiāng zhòngyào wénjiàn dāndú bǎocún.
Xin lưu riêng những tài liệu quan trọng.
Ví dụ 8
有关部门已将调查结果正式公布。
Yǒuguān bùmén yǐ jiāng diàochá jiéguǒ zhèngshì gōngbù.
Bộ phận liên quan đã chính thức công bố kết quả điều tra.
Ví dụ 9
不得将客户的信息告诉无关人员。
Bùdé jiāng kèhù de xìnxī gàosu wúguān rényuán.
Không được tiết lộ thông tin khách hàng cho người không liên quan.
Ví dụ 10
双方决定将原来的付款时间延长十天。
Shuāngfāng juédìng jiāng yuánlái de fùkuǎn shíjiān yáncháng shí tiān.
Hai bên quyết định kéo dài thời hạn thanh toán ban đầu thêm mười ngày.
72. 介词“由²” – Giới từ 由² dẫn ra tác thể
由² – yóu – do, bởi, bởi… thực hiện/phụ trách
Đại cương chủ động tách:
由¹ → 引出时间、处所
và:
由² → 引出施事、受事.
Ở mục này, “由” dùng để dẫn ra người, tổ chức hoặc bộ phận thực hiện/chịu trách nhiệm đối với hành động.
72.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 由 + 施事 + 动词
Ví dụ:
这项工作由我负责。
Zhè xiàng gōngzuò yóu wǒ fùzé.
Công việc này do tôi phụ trách.
72.2. 由 + 人 + 负责
Một trong những kết hợp quan trọng nhất:
N + 由 + 人/部门 + 负责
Ví dụ:
客户服务由这个部门负责。
Kèhù fúwù yóu zhège bùmén fùzé.
Dịch vụ khách hàng do bộ phận này phụ trách.
72.3. 由 + 人 + 完成
N + 由 + 人 + 完成
= việc N do ai hoàn thành.
Ví dụ:
报告由小李完成。
Bàogào yóu Xiǎo Lǐ wánchéng.
Báo cáo do Tiểu Lý hoàn thành.
72.4. 由 + 人 + 决定
Ví dụ:
最终方案由经理决定。
Zuìzhōng fāng’àn yóu jīnglǐ juédìng.
Phương án cuối cùng do giám đốc quyết định.
72.5. 由 + 部门 + 提供
Ví dụ:
相关资料由财务部门提供。
Xiāngguān zīliào yóu cáiwù bùmén tígōng.
Tài liệu liên quan do bộ phận tài chính cung cấp.
72.6. 由……组成
Một cấu trúc rất quan trọng:
A + 由 + B、C、D + 组成
= A được cấu thành từ B, C, D.
Ví dụ:
这个小组由五名员工组成。
Zhège xiǎozǔ yóu wǔ míng yuángōng zǔchéng.
Nhóm này gồm năm nhân viên.
72.7. 由……管理
Ví dụ:
这个项目由李经理管理。
Zhège xiàngmù yóu Lǐ jīnglǐ guǎnlǐ.
Dự án này do giám đốc Lý quản lý.
72.8. 由……组织 / 安排
Các kết hợp văn viết rất phổ biến:
由学校组织
do nhà trường tổ chức.
由公司安排
do công ty sắp xếp.
由双方共同决定
do hai bên cùng quyết định.
72.9. 由 và 被
被
nhấn mạnh một sự việc bị/được tác động:
这个问题被他解决了。
Vấn đề này được anh ấy giải quyết.
由
thường nhấn mạnh ai là người đảm nhiệm/thực hiện:
这个问题由他负责解决。
Vấn đề này do anh ấy phụ trách giải quyết.
Trong văn bản công việc, “由” thường trung tính hơn.
72.10. 由 và 让/叫
让、叫 trong phần tiếp theo có thể dẫn tác thể trong câu bị động, rất thường mang màu sắc khẩu ngữ:
我的自行车让人骑走了。
Xe đạp của tôi bị người ta đi mất.
Trong khi:
这项工作由技术部门完成。
Công việc này do bộ phận kỹ thuật hoàn thành.
“由” thiên về phân công/tác thể trung tính, văn viết.
72.11. Công thức trọng điểm
N + 由 + 人 + 负责
N + 由 + 人 + 完成
N + 由 + 人 + 决定
N + 由 + 部门 + 提供
A + 由 + B + 组成
N + 由 + 人 + 管理
N + 由 + 人/组织 + 安排
72.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这项工作由我负责。
Zhè xiàng gōngzuò yóu wǒ fùzé.
Công việc này do tôi phụ trách.
Ví dụ 2
会议由王经理主持。
Huìyì yóu Wáng jīnglǐ zhǔchí.
Cuộc họp do giám đốc Vương chủ trì.
Ví dụ 3
这份报告由小张完成。
Zhè fèn bàogào yóu Xiǎo Zhāng wánchéng.
Bản báo cáo này do Tiểu Trương hoàn thành.
Ví dụ 4
最终的价格由双方共同决定。
Zuìzhōng de jiàgé yóu shuāngfāng gòngtóng juédìng.
Mức giá cuối cùng do hai bên cùng quyết định.
Ví dụ 5
相关资料由财务部门提供。
Xiāngguān zīliào yóu cáiwù bùmén tígōng.
Tài liệu liên quan do bộ phận tài chính cung cấp.
Ví dụ 6
这个项目由李经理直接管理。
Zhège xiàngmù yóu Lǐ jīnglǐ zhíjiē guǎnlǐ.
Dự án này do giám đốc Lý trực tiếp quản lý.
Ví dụ 7
本次活动由学校统一安排。
Běn cì huódòng yóu xuéxiào tǒngyī ānpái.
Hoạt động lần này do nhà trường thống nhất sắp xếp.
Ví dụ 8
这个团队由十名年轻员工组成。
Zhège tuánduì yóu shí míng niánqīng yuángōng zǔchéng.
Đội nhóm này gồm mười nhân viên trẻ.
Ví dụ 9
产品质量将由专门人员负责检查。
Chǎnpǐn zhìliàng jiāng yóu zhuānmén rényuán fùzé jiǎnchá.
Chất lượng sản phẩm sẽ do nhân viên chuyên trách phụ trách kiểm tra.
Ví dụ 10
合同中的具体问题由双方进一步讨论解决。
Hétong zhōng de jùtǐ wèntí yóu shuāngfāng jìnyíbù tǎolùn jiějué.
Các vấn đề cụ thể trong hợp đồng sẽ do hai bên tiếp tục thảo luận giải quyết.
73. 介词“叫” – 叫 trong câu bị động
叫 – jiào
Bảng từ vựng chính thức ghi 叫 jiào – 动、(介); tức chức năng giới từ được mở rộng ở HSK 4.
Trong bảng ngữ pháp HSK 4, 叫 được đặt trong nhóm 引出施事、受事 cùng 将、由²、让.
Ở cách dùng này, 叫 có thể dẫn ra tác thể trong câu bị động, gần với 被.
73.1. Cấu trúc cơ bản
主语(受事)+ 叫 + 施事 + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
我的手机叫弟弟拿走了。
Wǒ de shǒujī jiào dìdi názǒu le.
Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
73.2. 叫 + người + V + 了
Ví dụ:
蛋糕叫孩子吃完了。
Dàngāo jiào háizi chīwán le.
Bánh ngọt bị bọn trẻ ăn hết rồi.
73.3. 叫 + 人 + 拿走
O + 叫 + 人 + 拿走了
= O bị ai lấy đi.
Ví dụ:
我的雨伞叫别人拿走了。
Wǒ de yǔsǎn jiào biérén názǒu le.
Ô của tôi bị người khác cầm mất rồi.
73.4. 叫 + 人 + 弄坏
Ví dụ:
电脑叫他弄坏了。
Diànnǎo jiào tā nòng huài le.
Máy tính bị anh ấy làm hỏng rồi.
73.5. 叫 và 被
Cả hai đều có thể tạo câu bị động:
我的自行车被人骑走了。
我的自行车叫人骑走了。
Đều có nghĩa:
Xe đạp của tôi bị người ta đi mất.
Nhưng:
被 → trung tính, chuẩn và dùng rộng hơn.
叫 → khẩu ngữ hơn.
73.6. 叫 và 让 trong câu bị động
叫 và 让 có thể rất gần nhau:
书叫弟弟拿走了。
书让弟弟拿走了。
Sách bị em trai cầm đi rồi.
Cả hai đều thiên về khẩu ngữ.
73.7. 叫 trong câu bị động thường có kết quả cụ thể
Tự nhiên:
我的杯子叫他打破了。
Cốc của tôi bị anh ấy làm vỡ.
Thường không dừng ở một động từ quá đơn giản khi câu chưa thể hiện kết quả rõ:
受事 + 叫 + 施事 + V + 结果/方向/数量……
73.8. Không nhầm với động từ 叫 “gọi/bảo”
Động từ
老师叫我回答问题。
Giáo viên bảo tôi trả lời câu hỏi.
Giới từ trong bị động
我的名字叫老师写错了。
Tên của tôi bị giáo viên viết sai.
Phải dựa vào chủ thể đầu câu có phải đối tượng chịu tác động hay không.
73.9. Chủ thể thường là đối tượng bị ảnh hưởng
Ví dụ:
门叫风吹开了。
Mén jiào fēng chuī kāi le.
Cửa bị gió thổi mở ra.
“门” là vật chịu tác động.
73.10. Sắc thái
“叫” trong câu bị động rất thường xuất hiện với:
mất mát;
hư hỏng;
bị lấy đi;
bị ảnh hưởng;
kết quả ngoài mong muốn.
Tuy nhiên đây là xu hướng sử dụng, không phải quy tắc tuyệt đối.
73.11. Công thức trọng điểm
受事 + 叫 + 施事 + V + 了
受事 + 叫 + 施事 + V + 结果补语
O + 叫 + 人 + 拿走
O + 叫 + 人 + 弄坏
O + 叫 + 人 + 吃完
O + 叫 + 人 + 写错
73.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我的手机叫弟弟拿走了。
Wǒ de shǒujī jiào dìdi názǒu le.
Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Ví dụ 2
桌子上的蛋糕叫孩子们吃完了。
Zhuōzi shàng de dàngāo jiào háizimen chīwán le.
Bánh trên bàn bị bọn trẻ ăn hết rồi.
Ví dụ 3
我的雨伞叫别人拿错了。
Wǒ de yǔsǎn jiào biérén ná cuò le.
Ô của tôi bị người khác cầm nhầm rồi.
Ví dụ 4
电脑叫他弄坏了。
Diànnǎo jiào tā nòng huài le.
Máy tính bị anh ấy làm hỏng rồi.
Ví dụ 5
窗户叫风吹开了。
Chuānghu jiào fēng chuī kāi le.
Cửa sổ bị gió thổi mở ra.
Ví dụ 6
刚写好的材料叫孩子弄乱了。
Gāng xiě hǎo de cáiliào jiào háizi nòng luàn le.
Tài liệu vừa chuẩn bị xong bị đứa trẻ làm lộn xộn rồi.
Ví dụ 7
我的名字叫工作人员写错了。
Wǒ de míngzi jiào gōngzuò rényuán xiě cuò le.
Tên của tôi bị nhân viên viết sai.
Ví dụ 8
这么重要的文件怎么叫他丢了?
Zhème zhòngyào de wénjiàn zěnme jiào tā diū le?
Tài liệu quan trọng như vậy sao lại bị anh ấy làm mất?
Ví dụ 9
门口的自行车叫人骑走了。
Ménkǒu de zìxíngchē jiào rén qí zǒu le.
Chiếc xe đạp ở cửa bị người ta đi mất rồi.
Ví dụ 10
原来的计划叫这场大雨完全打乱了。
Yuánlái de jìhuà jiào zhè chǎng dàyǔ wánquán dǎluàn le.
Kế hoạch ban đầu bị trận mưa lớn này làm đảo lộn hoàn toàn.
74. 介词“让” – 让 trong câu bị động
让 – ràng
Bảng từ vựng chính thức ghi 让 ràng – 动、(介), cho thấy ngoài chức năng động từ, ở HSK 4 còn phải nắm chức năng giới từ.
Đại cương xếp 让 cùng 叫 vào nhóm giới từ dẫn ra tác thể/đối tượng chịu tác động.
Trong cách dùng hiện tại, “让” được dùng trong câu bị động, gần nghĩa với 被、叫.
74.1. Cấu trúc cơ bản
受事主语 + 让 + 施事 + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
我的书让弟弟拿走了。
Wǒ de shū ràng dìdi názǒu le.
Sách của tôi bị em trai cầm đi rồi.
74.2. 让 + 人 + V + 结果补语
Ví dụ:
杯子让孩子打破了。
Bēizi ràng háizi dǎpò le.
Chiếc cốc bị đứa trẻ làm vỡ rồi.
74.3. 让 + 人 + 拿走
Ví dụ:
我的包让别人拿走了。
Wǒ de bāo ràng biérén názǒu le.
Túi của tôi bị người khác cầm đi rồi.
74.4. 让 + 人 + 弄坏
Ví dụ:
手机让他弄坏了。
Shǒujī ràng tā nòng huài le.
Điện thoại bị anh ấy làm hỏng rồi.
74.5. 让 và 叫
Trong câu bị động khẩu ngữ:
我的书让他拿走了。
我的书叫他拿走了。
đều đúng.
Cả hai đều gần với:
我的书被他拿走了。
74.6. 让 và 被
被
là dấu hiệu bị động điển hình và phạm vi sử dụng rộng.
让
khẩu ngữ hơn và đồng thời vốn còn có nghĩa động từ “để/cho/khiến”.
Do đó phải xác định chức năng từ ngữ cảnh.
74.7. Phân biệt 让 động từ và 让 giới từ bị động
A. Động từ sai khiến
老师让我回答问题。
Lǎoshī ràng wǒ huídá wèntí.
Giáo viên bảo/để tôi trả lời câu hỏi.
Chủ ngữ 老师 là người gây khiến.
B. Dạng bị động
我的作业让老师拿走了。
Wǒ de zuòyè ràng lǎoshī názǒu le.
Bài tập của tôi bị giáo viên cầm đi rồi.
Chủ ngữ 我的作业 là đối tượng chịu tác động.
74.8. 让 trong bị động với vật vô tri làm tác thể
Có thể nói:
衣服让雨淋湿了。
Yīfu ràng yǔ lín shī le.
Quần áo bị mưa làm ướt.
Tác thể không nhất thiết là người.
74.9. 让……影响了
Ví dụ:
工作进度让这次事故影响了。
Cách này có thể hiểu, nhưng văn phong tự nhiên thường thích:
工作进度受到了这次事故的影响。
Hoặc nếu muốn giữ mẫu HSK đang học:
原来的工作安排让这次事故打乱了。
Kế hoạch công việc ban đầu bị sự cố này làm đảo lộn.
Nên chọn động từ có quan hệ tác động rõ.
74.10. Câu bị động với 让 thường cần thành phần sau động từ
Rất thường:
V + 了
V + 完
V + 好
V + 错
V + 坏
V + 走
V + 开
để thể hiện kết quả tác động.
74.11. Công thức trọng điểm
受事 + 让 + 施事 + V + 了
受事 + 让 + 施事 + V + 结果补语
O + 让 + 人 + 拿走
O + 让 + 人 + 弄坏
O + 让 + 人 + 写错
O + 让 + 风/雨 + V
74.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我的书让弟弟拿走了。
Wǒ de shū ràng dìdi názǒu le.
Sách của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Ví dụ 2
杯子让孩子打破了。
Bēizi ràng háizi dǎpò le.
Chiếc cốc bị đứa trẻ làm vỡ rồi.
Ví dụ 3
我的包让别人拿错了。
Wǒ de bāo ràng biérén ná cuò le.
Túi của tôi bị người khác cầm nhầm.
Ví dụ 4
电脑让他弄坏了。
Diànnǎo ràng tā nòng huài le.
Máy tính bị anh ấy làm hỏng rồi.
Ví dụ 5
衣服让雨淋湿了。
Yīfu ràng yǔ lín shī le.
Quần áo bị mưa làm ướt.
Ví dụ 6
门让风吹开了。
Mén ràng fēng chuī kāi le.
Cửa bị gió thổi mở ra.
Ví dụ 7
我的名字让工作人员写错了。
Wǒ de míngzi ràng gōngzuò rényuán xiě cuò le.
Tên của tôi bị nhân viên viết sai.
Ví dụ 8
桌子上的水果让孩子们吃完了。
Zhuōzi shàng de shuǐguǒ ràng háizimen chīwán le.
Hoa quả trên bàn bị bọn trẻ ăn hết rồi.
Ví dụ 9
原来的安排让突然发生的事情打乱了。
Yuánlái de ānpái ràng tūrán fāshēng de shìqing dǎluàn le.
Sắp xếp ban đầu bị sự việc đột ngột xảy ra làm đảo lộn.
Ví dụ 10
这么重要的文件竟然让他弄丢了。
Zhème zhòngyào de wénjiàn jìngrán ràng tā nòng diū le.
Tài liệu quan trọng như vậy mà lại bị anh ấy làm mất.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành:
70. 等¹ – dẫn ra mốc thời gian/sự việc chờ đợi
71. 将 – giới từ kiểu văn viết, dẫn đối tượng chịu tác động, gần với 把
72. 由² – dẫn ra người/tổ chức thực hiện hoặc phụ trách
73. 叫 – dẫn tác thể trong câu bị động, thiên về khẩu ngữ
74. 让 – dẫn tác thể trong câu bị động, thiên về khẩu ngữ.
75. 介词“由于¹” – Giới từ 由于¹
由于 – yóuyú – do, bởi vì, vì
Ở mục hiện tại, 由于¹ được đại cương xếp vào nhóm giới từ 引出原因 – dẫn ra nguyên nhân.
Cách dùng giới từ điển hình:
由于 + danh từ/cụm danh từ chỉ nguyên nhân,+ kết quả
Ví dụ:
由于天气原因,航班推迟了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān tuīchí le.
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn.
75.1. Cấu trúc cơ bản
由于 + 原因名词短语,+ S + V
Ví dụ:
由于交通问题,我们迟到了。
Yóuyú jiāotōng wèntí, wǒmen chídào le.
Do vấn đề giao thông, chúng tôi đã đến muộn.
75.2. 由于 + 原因
Một kết hợp cực kỳ phổ biến:
由于 + ……原因
Ví dụ:
由于个人原因,他取消了这次旅行。
Yóuyú gèrén yuányīn, tā qǔxiāo le zhè cì lǚxíng.
Do lý do cá nhân, anh ấy hủy chuyến đi lần này.
75.3. 由于 + 工作需要
Cấu trúc thường gặp trong công việc:
由于工作需要,……
= do nhu cầu công việc…
Ví dụ:
由于工作需要,他下个月要去上海出差。
Yóuyú gōngzuò xūyào, tā xià ge yuè yào qù Shànghǎi chūchāi.
Do nhu cầu công việc, tháng sau anh ấy phải đi Thượng Hải công tác.
75.4. 由于 + 设备故障
Một cấu trúc văn bản rất tự nhiên:
由于设备故障,……
= do sự cố thiết bị…
Ví dụ:
由于设备故障,生产暂时停止。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, shēngchǎn zànshí tíngzhǐ.
Do sự cố thiết bị, sản xuất tạm thời dừng lại.
75.5. 由于 + 天气原因
Ví dụ:
由于天气原因,比赛被取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, bǐsài bèi qǔxiāo le.
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu đã bị hủy.
Cách nói này thường thấy trong thông báo.
75.6. 由于 + 客观原因
由于客观原因
yóuyú kèguān yuányīn
do nguyên nhân khách quan.
Ví dụ:
由于客观原因,项目不得不推迟。
Yóuyú kèguān yuányīn, xiàngmù bùdébù tuīchí.
Do nguyên nhân khách quan, dự án buộc phải trì hoãn.
75.7. 由于¹ và 因为
因为
rất phổ biến trong khẩu ngữ:
因为下雨,所以我们没去。
Vì trời mưa nên chúng tôi không đi.
由于
trang trọng hơn, rất thường xuất hiện trong:
thông báo;
báo cáo;
tin tức;
hợp đồng;
văn bản hành chính.
Ví dụ:
由于天气原因,活动延期。
Do nguyên nhân thời tiết, hoạt động bị hoãn.
75.8. 由于¹ và 由于²
Đại cương HSK 4 cố ý tách hai chức năng:
由于¹ → 介词,引出原因
由于² → 连词,连接分句或句子.
Để học rõ ở mục giới từ, nên ưu tiên những cấu trúc phía sau “由于” là danh từ/cụm danh từ:
由于天气原因
由于工作需要
由于设备故障
由于交通问题
Còn cấu trúc liên từ sẽ học lại ở phần sau.
75.9. Có thể dùng với 因此
Trong văn viết:
由于 + 原因,因此 + 结果
Ví dụ:
由于设备出现故障,因此生产暂时停止。
Cấu trúc này có thể gặp, nhưng khi viết gọn nên tránh lạm dụng quá nhiều dấu hiệu nhân quả.
Có thể nói tự nhiên:
由于设备故障,生产暂时停止。
75.10. Vị trí của cụm 由于
Thông thường đứng đầu câu:
由于 + 原因,S + V
Cũng có thể sau chủ ngữ trong một số ngữ cảnh:
公司由于资金问题暂时取消了这个计划。
Gōngsī yóuyú zījīn wèntí zànshí qǔxiāo le zhège jìhuà.
Công ty do vấn đề vốn nên tạm thời hủy kế hoạch này.
75.11. Công thức trọng điểm
由于 + N/NP,S + V
由于 + ……原因,……
由于 + 工作需要,……
由于 + 天气原因,……
由于 + 设备故障,……
由于 + 客观原因,……
75.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
由于天气原因,航班推迟了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān tuīchí le.
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn.
Ví dụ 2
由于交通问题,我们差一点儿迟到。
Yóuyú jiāotōng wèntí, wǒmen chà yìdiǎnr chídào.
Do vấn đề giao thông, chúng tôi suýt đến muộn.
Ví dụ 3
由于工作需要,他下周要去北京出差。
Yóuyú gōngzuò xūyào, tā xià zhōu yào qù Běijīng chūchāi.
Do nhu cầu công việc, tuần sau anh ấy phải đi Bắc Kinh công tác.
Ví dụ 4
由于设备故障,生产暂时停止。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, shēngchǎn zànshí tíngzhǐ.
Do sự cố thiết bị, sản xuất tạm thời dừng lại.
Ví dụ 5
由于个人原因,他取消了今天的会议。
Yóuyú gèrén yuányīn, tā qǔxiāo le jīntiān de huìyì.
Do lý do cá nhân, anh ấy đã hủy cuộc họp hôm nay.
Ví dụ 6
由于资金问题,公司只好重新调整计划。
Yóuyú zījīn wèntí, gōngsī zhǐhǎo chóngxīn tiáozhěng jìhuà.
Do vấn đề vốn, công ty đành phải điều chỉnh lại kế hoạch.
Ví dụ 7
由于系统故障,部分服务暂时无法使用。
Yóuyú xìtǒng gùzhàng, bùfen fúwù zànshí wúfǎ shǐyòng.
Do sự cố hệ thống, một số dịch vụ tạm thời không thể sử dụng.
Ví dụ 8
由于客观原因,项目没有按原计划完成。
Yóuyú kèguān yuányīn, xiàngmù méiyǒu àn yuán jìhuà wánchéng.
Do nguyên nhân khách quan, dự án không hoàn thành theo kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 9
由于客户要求发生变化,我们需要重新修改合同。
Yóuyú kèhù yāoqiú fāshēng biànhuà, wǒmen xūyào chóngxīn xiūgǎi hétong.
Do yêu cầu của khách hàng có sự thay đổi, chúng tôi cần sửa lại hợp đồng.
Ví dụ 10
由于时间限制,我们今天只能先讨论最重要的问题。
Yóuyú shíjiān xiànzhì, wǒmen jīntiān zhǐ néng xiān tǎolùn zuì zhòngyào de wèntí.
Do hạn chế về thời gian, hôm nay chúng ta chỉ có thể thảo luận vấn đề quan trọng nhất trước.
76. 介词“对于” – Giới từ 对于
对于 – duìyú – đối với, về, đối với vấn đề…
Bảng từ vựng chính thức ghi rõ 对于 duìyú – 介词 ở HSK 4.
Trong bảng ngữ pháp, nó được xếp ở nhóm:
引出对象:对于、与¹.
“对于” dùng để đưa ra đối tượng, sự việc hoặc vấn đề mà thái độ, đánh giá, nhận xét hoặc hành động phía sau hướng tới.
76.1. Cấu trúc cơ bản
对于 + N/NP,+ S + V/评价
Ví dụ:
对于这个问题,我有不同的看法。
Duìyú zhège wèntí, wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ.
Đối với vấn đề này, tôi có cách nhìn khác.
76.2. 主语 + 对于 + N + V
Có thể đặt sau chủ ngữ:
S + 对于 + N + V/Adj
Ví dụ:
我们对于这个结果十分满意。
Wǒmen duìyú zhège jiéguǒ shífēn mǎnyì.
Chúng tôi rất hài lòng với kết quả này.
76.3. 对于……来说
Cấu trúc:
对于 + 人/群体 + 来说,……
= đối với… mà nói…
Ví dụ:
对于初学者来说,这个语法有一点儿难。
Duìyú chūxuézhě láishuō, zhège yǔfǎ yǒu yìdiǎnr nán.
Đối với người mới học, ngữ pháp này hơi khó.
76.4. 对于 + 问题
Một tổ hợp rất thường gặp:
对于这个问题
đối với vấn đề này.
对于这种情况
đối với tình huống này.
对于这件事
đối với việc này.
Ví dụ:
对于这件事,我们还需要进一步讨论。
Đối với việc này, chúng ta còn cần thảo luận thêm.
76.5. 对于 + 人 + 的态度/影响
Ví dụ:
这件事对于他影响很大。
Cách tự nhiên hơn:
这件事对于他的影响很大。
Zhè jiàn shì duìyú tā de yǐngxiǎng hěn dà.
Việc này có ảnh hưởng rất lớn đối với anh ấy.
Hoặc:
这件事对他的影响很大。
76.6. 对于……有……
Cấu trúc:
S + 对于 + N + 有 + 看法/意见/兴趣/要求
Ví dụ:
你对于这个方案有什么意见?
Nǐ duìyú zhège fāng’àn yǒu shénme yìjiàn?
Bạn có ý kiến gì đối với phương án này?
76.7. 对于 và 对
Hai từ gần nhau nhưng không hoàn toàn giống.
对
rất phổ biến và linh hoạt:
我对他很好。
Tôi đối xử rất tốt với anh ấy.
我对汉语感兴趣。
Tôi hứng thú với tiếng Trung.
对于
thường thiên về đưa một chủ đề/đối tượng ra để bình luận, đánh giá:
对于这个问题,我想说两点。
Đối với vấn đề này, tôi muốn nói hai điểm.
Không nên máy móc thay mọi “对” bằng “对于”.
76.8. Không dùng 对于 trong một số hành động trực tiếp đơn giản
Ví dụ:
我对他说。
Tôi nói với anh ấy.
Không nên đổi thành:
× 我对于他说。
Vì ở đây “对” trực tiếp dẫn người nhận hành động “说”.
“对于” phù hợp hơn với:
对于他说的内容,我不太同意。
Duìyú tā shuō de nèiróng, wǒ bú tài tóngyì.
Đối với nội dung anh ấy nói, tôi không thật sự đồng ý.
76.9. 对于 và 关于
Cả hai có thể liên quan đến “về”.
对于
đưa ra đối tượng của thái độ/đánh giá/hành động:
对于这个问题,我不同意他的看法。
关于
đưa ra chủ đề/nội dung:
关于这个问题,我们明天再讨论。
Hai từ có chỗ gần nhau nhưng trọng tâm khác.
76.10. Công thức trọng điểm
对于 + N,S + V
S + 对于 + N + V/Adj
对于 + 人 + 来说,……
对于这个问题,……
对于……有意见/看法
对于……很重要
76.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
对于这个问题,我有不同的看法。
Duìyú zhège wèntí, wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ.
Đối với vấn đề này, tôi có cách nhìn khác.
Ví dụ 2
我们对于这次合作十分满意。
Wǒmen duìyú zhè cì hézuò shífēn mǎnyì.
Chúng tôi rất hài lòng với lần hợp tác này.
Ví dụ 3
对于初学者来说,这本书很实用。
Duìyú chūxuézhě láishuō, zhè běn shū hěn shíyòng.
Đối với người mới học, cuốn sách này rất thực dụng.
Ví dụ 4
对于这件事,他一直没有发表意见。
Duìyú zhè jiàn shì, tā yìzhí méiyǒu fābiǎo yìjiàn.
Đối với việc này, anh ấy vẫn chưa đưa ra ý kiến.
Ví dụ 5
你对于这个方案有什么建议?
Nǐ duìyú zhège fāng’àn yǒu shénme jiànyì?
Bạn có đề xuất gì đối với phương án này?
Ví dụ 6
对于学习语言来说,坚持非常重要。
Duìyú xuéxí yǔyán láishuō, jiānchí fēicháng zhòngyào.
Đối với việc học ngôn ngữ, sự kiên trì rất quan trọng.
Ví dụ 7
公司对于产品质量一直十分重视。
Gōngsī duìyú chǎnpǐn zhìliàng yìzhí shífēn zhòngshì.
Công ty từ trước đến nay rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 8
对于客户提出的新要求,我们需要重新研究。
Duìyú kèhù tíchū de xīn yāoqiú, wǒmen xūyào chóngxīn yánjiū.
Đối với yêu cầu mới do khách hàng đưa ra, chúng ta cần nghiên cứu lại.
Ví dụ 9
这个变化对于整个项目的影响很大。
Zhège biànhuà duìyú zhěnggè xiàngmù de yǐngxiǎng hěn dà.
Sự thay đổi này có ảnh hưởng rất lớn đối với toàn bộ dự án.
Ví dụ 10
对于合同中的付款条件,双方还没有完全达成一致。
Duìyú hétong zhōng de fùkuǎn tiáojiàn, shuāngfāng hái méiyǒu wánquán dáchéng yízhì.
Đối với điều kiện thanh toán trong hợp đồng, hai bên vẫn chưa hoàn toàn đạt được thống nhất.
77. 介词“与¹” – Giới từ 与¹
与 – yǔ – với, cùng với
Bảng từ vựng ghi 与 yǔ – 介、连, và đại cương tách rõ:
与¹ → 介词,引出对象
与² → 连词,连接词或词组.
Ở mục này, chỉ học 与¹ với chức năng giới từ.
77.1. Cấu trúc cơ bản
主语 + 与 + 人/组织 + 动词
Ví dụ:
我们正在与客户商量。
Wǒmen zhèngzài yǔ kèhù shāngliang.
Chúng tôi đang trao đổi với khách hàng.
77.2. 与 + 人 + 合作
Một kết hợp rất phổ biến:
与 + 人/公司 + 合作
= hợp tác với…
Ví dụ:
我们希望与贵公司长期合作。
Wǒmen xīwàng yǔ guì gōngsī chángqī hézuò.
Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài với quý công ty.
77.3. 与 + 人 + 交流
与 + 人 + 交流
= giao lưu/trao đổi với…
Ví dụ:
学生应该多与老师交流。
Xuésheng yīnggāi duō yǔ lǎoshī jiāoliú.
Học sinh nên trao đổi nhiều với giáo viên.
77.4. 与 + 人 + 联系
与……联系
= liên hệ với…
Ví dụ:
请尽快与客户联系。
Qǐng jǐnkuài yǔ kèhù liánxì.
Hãy nhanh chóng liên hệ với khách hàng.
77.5. 与 + 人 + 商量
Ví dụ:
这件事我需要先与经理商量。
Zhè jiàn shì wǒ xūyào xiān yǔ jīnglǐ shāngliang.
Việc này tôi cần trao đổi với giám đốc trước.
77.6. 与……相比
Một cấu trúc rất quan trọng:
与 + A + 相比,B……
= so với A, B…
Ví dụ:
与去年相比,今年的销售情况更好。
Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoshòu qíngkuàng gèng hǎo.
So với năm ngoái, tình hình bán hàng năm nay tốt hơn.
77.7. 与……有关
与 + N + 有关
= có liên quan đến…
Ví dụ:
这个问题与产品质量有关。
Zhège wèntí yǔ chǎnpǐn zhìliàng yǒuguān.
Vấn đề này có liên quan đến chất lượng sản phẩm.
77.8. 与……无关
与 + N + 无关
= không liên quan đến…
Ví dụ:
这件事与他无关。
Zhè jiàn shì yǔ tā wúguān.
Việc này không liên quan đến anh ấy.
77.9. 与 và 跟/和
Trong nhiều ngữ cảnh:
与客户合作
跟客户合作
和客户合作
đều có thể hiểu “hợp tác với khách hàng”.
Nhưng:
与 → trang trọng, văn viết hơn.
跟 → khẩu ngữ hơn.
和 → trung tính.
Trong hợp đồng, báo cáo, tài liệu kinh tế, 与 rất thường gặp.
77.10. 与¹ và 与²
Phân biệt:
与¹ – giới từ
我与经理商量了这个问题。
Tôi đã trao đổi vấn đề này với giám đốc.
“与经理” bổ nghĩa cho động từ 商量.
与² – liên từ
价格与质量
giá cả và chất lượng.
Ở đây “与” nối hai danh từ ngang hàng.
Phần 与² sẽ học ở phần liên từ tiếp theo.
77.11. Công thức trọng điểm
S + 与 + 人 + 合作
S + 与 + 人 + 交流
S + 与 + 人 + 联系
S + 与 + 人 + 商量
与 + A + 相比,B……
A + 与 + B + 有关
A + 与 + B + 无关
77.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我们希望与贵公司长期合作。
Wǒmen xīwàng yǔ guì gōngsī chángqī hézuò.
Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài với quý công ty.
Ví dụ 2
请尽快与客户联系。
Qǐng jǐnkuài yǔ kèhù liánxì.
Hãy nhanh chóng liên hệ với khách hàng.
Ví dụ 3
我需要先与经理商量这件事。
Wǒ xūyào xiān yǔ jīnglǐ shāngliang zhè jiàn shì.
Tôi cần trao đổi việc này với giám đốc trước.
Ví dụ 4
学生应该多与老师交流。
Xuésheng yīnggāi duō yǔ lǎoshī jiāoliú.
Học sinh nên trao đổi nhiều với giáo viên.
Ví dụ 5
与去年相比,今年公司的收入增加了。
Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián gōngsī de shōurù zēngjiā le.
So với năm ngoái, thu nhập của công ty năm nay đã tăng.
Ví dụ 6
这个问题与产品质量有直接关系。
Zhège wèntí yǔ chǎnpǐn zhìliàng yǒu zhíjiē guānxi.
Vấn đề này có quan hệ trực tiếp với chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 7
这件事情与他无关。
Zhè jiàn shìqing yǔ tā wúguān.
Việc này không liên quan đến anh ấy.
Ví dụ 8
公司正在与银行讨论付款问题。
Gōngsī zhèngzài yǔ yínháng tǎolùn fùkuǎn wèntí.
Công ty đang thảo luận vấn đề thanh toán với ngân hàng.
Ví dụ 9
我们将再次与供应商确认交货时间。
Wǒmen jiāng zàicì yǔ gōngyìngshāng quèrèn jiāohuò shíjiān.
Chúng tôi sẽ một lần nữa xác nhận thời gian giao hàng với nhà cung cấp.
Ví dụ 10
与原来的方案相比,新方案更加简单,也更容易实行。
Yǔ yuánlái de fāng’àn xiāngbǐ, xīn fāng’àn gèngjiā jiǎndān, yě gèng róngyì shíxíng.
So với phương án ban đầu, phương án mới đơn giản hơn và cũng dễ thực hiện hơn.
78. 介词“作为” – Giới từ 作为
作为 – zuòwéi – với tư cách là, trong vai trò là
Bảng từ vựng ghi 作为¹ zuòwéi – 动、介, còn đại cương xếp “作为” vào nhóm giới từ 引出凭借、依据 cùng 按、按照.
Trong cách dùng giới từ điển hình, 作为 dẫn ra tư cách, thân phận, vai trò hoặc vị trí mà chủ thể dựa vào để nói hoặc hành động.
78.1. Cấu trúc cơ bản
作为 + 身份/角色,+ S + V
Ví dụ:
作为老师,我应该帮助学生。
Zuòwéi lǎoshī, wǒ yīnggāi bāngzhù xuésheng.
Với tư cách là giáo viên, tôi nên giúp đỡ học sinh.
78.2. 作为 + 一名 + nghề nghiệp
Một cấu trúc rất phổ biến:
作为 + 一名 + N,……
Ví dụ:
作为一名医生,他非常认真负责。
Zuòwéi yì míng yīshēng, tā fēicháng rènzhēn fùzé.
Với tư cách là một bác sĩ, anh ấy rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
78.3. 作为 + 成员
Ví dụ:
作为团队的一员,我们应该互相帮助。
Zuòwéi tuánduì de yí yuán, wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Là một thành viên của đội nhóm, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
78.4. 作为 + 负责人
作为负责人,……
= với tư cách người phụ trách…
Ví dụ:
作为负责人,他必须了解整个项目的情况。
Zuòwéi fùzérén, tā bìxū liǎojiě zhěnggè xiàngmù de qíngkuàng.
Với tư cách người phụ trách, anh ấy phải hiểu tình hình của toàn bộ dự án.
78.5. 作为 + 公司/组织 + 代表
Ví dụ:
作为公司的代表,我很高兴参加今天的会议。
Zuòwéi gōngsī de dàibiǎo, wǒ hěn gāoxìng cānjiā jīntiān de huìyì.
Với tư cách đại diện công ty, tôi rất vui được tham gia cuộc họp hôm nay.
78.6. 作为 + 学习者/消费者/客户
“作为” không chỉ dùng với chức danh chính thức.
Ví dụ:
作为消费者,我们有权了解产品信息。
Zuòwéi xiāofèizhě, wǒmen yǒu quán liǎojiě chǎnpǐn xìnxī.
Với tư cách người tiêu dùng, chúng ta có quyền biết thông tin sản phẩm.
78.7. 作为 và 是
是
xác định thân phận:
他是老师。
Anh ấy là giáo viên.
作为
lấy thân phận đó làm góc độ để nói về trách nhiệm, hành động hoặc đánh giá:
作为老师,他应该对学生负责。
Với tư cách giáo viên, anh ấy nên có trách nhiệm với học sinh.
78.8. 作为 và 以……身份
Gần nghĩa:
作为公司代表
với tư cách đại diện công ty.
以公司代表的身份
với thân phận đại diện công ty.
“作为” gọn và thường dùng hơn ở cấp HSK 4.
78.9. Không nhầm với 作为 động từ
Trong tiếng Trung còn có cách dùng kiểu:
把A作为B
= coi/dùng A làm B.
Ví dụ:
把这份材料作为参考。
Dùng tài liệu này làm tài liệu tham khảo.
Đây không phải trọng tâm giới từ đang học ở mục 78; bảng từ vựng cho thấy chính “作为” có cả chức năng động từ và giới từ.
78.10. Vị trí trong câu
Cụm 作为…… thường đứng đầu câu:
作为老师,我……
Hoặc sau chủ ngữ:
我作为负责人,必须……
Nhưng vị trí đầu câu thường rõ ràng và tự nhiên hơn khi nêu góc độ.
78.11. Công thức trọng điểm
作为 + N,S + V
作为一名 + N,……
作为 + 身份/角色,……
作为 + 团队的一员,……
作为 + 负责人,……
作为 + 公司代表,……
78.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
作为老师,我应该认真回答学生的问题。
Zuòwéi lǎoshī, wǒ yīnggāi rènzhēn huídá xuésheng de wèntí.
Với tư cách giáo viên, tôi nên nghiêm túc trả lời câu hỏi của học sinh.
Ví dụ 2
作为一名医生,他对工作十分负责。
Zuòwéi yì míng yīshēng, tā duì gōngzuò shífēn fùzé.
Với tư cách một bác sĩ, anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
Ví dụ 3
作为团队的一员,我们应该互相支持。
Zuòwéi tuánduì de yí yuán, wǒmen yīnggāi hùxiāng zhīchí.
Là một thành viên của đội nhóm, chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ 4
作为负责人,他必须了解整个项目。
Zuòwéi fùzérén, tā bìxū liǎojiě zhěnggè xiàngmù.
Với tư cách người phụ trách, anh ấy phải hiểu toàn bộ dự án.
Ví dụ 5
作为公司的代表,我很高兴与各位见面。
Zuòwéi gōngsī de dàibiǎo, wǒ hěn gāoxìng yǔ gèwèi jiànmiàn.
Với tư cách đại diện công ty, tôi rất vui được gặp mọi người.
Ví dụ 6
作为消费者,我们应该注意产品质量。
Zuòwéi xiāofèizhě, wǒmen yīnggāi zhùyì chǎnpǐn zhìliàng.
Với tư cách người tiêu dùng, chúng ta nên chú ý chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 7
作为父母,我们应该尊重孩子的想法。
Zuòwéi fùmǔ, wǒmen yīnggāi zūnzhòng háizi de xiǎngfǎ.
Với tư cách cha mẹ, chúng ta nên tôn trọng suy nghĩ của con cái.
Ví dụ 8
作为新员工,他还有很多东西需要学习。
Zuòwéi xīn yuángōng, tā hái yǒu hěn duō dōngxi xūyào xuéxí.
Là nhân viên mới, anh ấy còn rất nhiều điều cần học.
Ví dụ 9
作为合作伙伴,双方应该相互信任。
Zuòwéi hézuò huǒbàn, shuāngfāng yīnggāi xiānghù xìnrèn.
Với tư cách đối tác hợp tác, hai bên nên tin tưởng lẫn nhau.
Ví dụ 10
作为项目负责人,我会按照计划安排接下来的工作。
Zuòwéi xiàngmù fùzérén, wǒ huì ànzhào jìhuà ānpái jiēxiàlái de gōngzuò.
Với tư cách người phụ trách dự án, tôi sẽ sắp xếp công việc tiếp theo theo kế hoạch.
79. 介词“按” – Giới từ 按
按 – àn – theo, căn cứ theo, dựa theo
Bảng từ vựng chính thức ghi 按 àn – 动、介 ở HSK 4, và đại cương xếp “按” cùng “作为、按照” trong nhóm 引出凭借、依据.
Ở chức năng giới từ, “按” dẫn ra tiêu chuẩn, quy định, kế hoạch, trình tự hoặc phương pháp làm căn cứ cho hành động.
79.1. Cấu trúc cơ bản
按 + 标准/规定/计划 + V
Ví dụ:
请按规定办理。
Qǐng àn guīdìng bànlǐ.
Xin xử lý theo quy định.
79.2. 按规定
Một tổ hợp cực kỳ phổ biến:
按规定 + V
= theo quy định…
Ví dụ:
所有员工都要按规定工作。
Suǒyǒu yuángōng dōu yào àn guīdìng gōngzuò.
Tất cả nhân viên đều phải làm việc theo quy định.
79.3. 按计划
按计划 + V
= theo kế hoạch…
Ví dụ:
项目正在按计划进行。
Xiàngmù zhèngzài àn jìhuà jìnxíng.
Dự án đang tiến hành theo kế hoạch.
79.4. 按要求
按要求 + V
= làm theo yêu cầu.
Ví dụ:
请按客户的要求修改方案。
Qǐng àn kèhù de yāoqiú xiūgǎi fāng’àn.
Hãy sửa phương án theo yêu cầu của khách hàng.
79.5. 按顺序
按 + 顺序 + V
= theo thứ tự…
Ví dụ:
请大家按顺序进入会议室。
Qǐng dàjiā àn shùnxù jìnrù huìyìshì.
Mời mọi người vào phòng họp theo thứ tự.
79.6. 按人数
Có thể lấy số lượng làm căn cứ:
按 + 人数 + V
Ví dụ:
我们按人数准备午餐。
Wǒmen àn rénshù zhǔnbèi wǔcān.
Chúng tôi chuẩn bị bữa trưa theo số người.
79.7. 按月 / 按年 / 按天
“按” có thể diễn đạt đơn vị tính:
按月付款
thanh toán theo tháng.
按年收费
thu phí theo năm.
按天计算
tính theo ngày.
Ví dụ:
房租按月支付。
Fángzū àn yuè zhīfù.
Tiền thuê nhà được thanh toán theo tháng.
79.8. 按比例
按比例 + V
= theo tỷ lệ.
Ví dụ:
奖金按比例分配。
Jiǎngjīn àn bǐlì fēnpèi.
Tiền thưởng được phân chia theo tỷ lệ.
79.9. 按 và 按时
Không nhầm:
按 + 名词
là giới từ:
按计划进行
tiến hành theo kế hoạch.
Trong khi:
按时
đã là một phó từ thời gian độc lập:
按时完成
hoàn thành đúng hạn.
Bảng từ vựng chính thức cũng tách 按、按时、按照 thành các mục riêng.
79.10. 按 và 按照
Hai từ rất gần nghĩa.
按计划做
按照计划做
đều đúng.
Nhìn chung:
按 → ngắn gọn, khẩu ngữ và các tổ hợp cố định rất phổ biến.
按照 → đầy đủ, trang trọng hơn và thường dẫn cụm danh từ dài hơn.
79.11. 按 còn có nghĩa động từ “ấn”
Ví dụ:
按按钮
ấn nút.
Đây không phải chức năng giới từ đang học.
79.12. Công thức trọng điểm
按 + 规定 + V
按 + 计划 + V
按 + 要求 + V
按 + 顺序 + V
按 + 人数 + V
按 + 月/年/天 + V
按 + 比例 + V
79.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请按规定办理手续。
Qǐng àn guīdìng bànlǐ shǒuxù.
Xin làm thủ tục theo quy định.
Ví dụ 2
项目正在按计划进行。
Xiàngmù zhèngzài àn jìhuà jìnxíng.
Dự án đang tiến hành theo kế hoạch.
Ví dụ 3
请按客户的要求修改这份报告。
Qǐng àn kèhù de yāoqiú xiūgǎi zhè fèn bàogào.
Hãy sửa báo cáo này theo yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ 4
请大家按顺序进入教室。
Qǐng dàjiā àn shùnxù jìnrù jiàoshì.
Mời mọi người vào lớp theo thứ tự.
Ví dụ 5
我们按人数准备了午餐。
Wǒmen àn rénshù zhǔnbèi le wǔcān.
Chúng tôi chuẩn bị bữa trưa theo số người.
Ví dụ 6
房租按月支付。
Fángzū àn yuè zhīfù.
Tiền thuê nhà được thanh toán theo tháng.
Ví dụ 7
这项费用按天计算。
Zhè xiàng fèiyong àn tiān jìsuàn.
Khoản chi phí này được tính theo ngày.
Ví dụ 8
奖金将按比例分配给员工。
Jiǎngjīn jiāng àn bǐlì fēnpèi gěi yuángōng.
Tiền thưởng sẽ được phân chia cho nhân viên theo tỷ lệ.
Ví dụ 9
我们应该按实际情况重新调整计划。
Wǒmen yīnggāi àn shíjì qíngkuàng chóngxīn tiáozhěng jìhuà.
Chúng ta nên điều chỉnh lại kế hoạch theo tình hình thực tế.
Ví dụ 10
合同要求双方按约定时间完成付款。
Hétong yāoqiú shuāngfāng àn yuēdìng shíjiān wánchéng fùkuǎn.
Hợp đồng yêu cầu hai bên hoàn tất thanh toán theo thời gian đã thỏa thuận.
80. 介词“按照” – Giới từ 按照
按照 – ànzhào – theo, căn cứ theo, chiếu theo, dựa theo
Bảng từ vựng xác định 按照 ànzhào – 介词 ở HSK 4.
Đại cương đặt nó trong nhóm 引出凭借、依据 cùng 作为、按.
“按照” dùng để chỉ rõ tiêu chuẩn, quy tắc, kế hoạch, phương pháp, yêu cầu hoặc chỉ dẫn mà hành động phía sau phải tuân theo.
80.1. Cấu trúc cơ bản
按照 + N/NP + V
Ví dụ:
请按照规定办理。
Qǐng ànzhào guīdìng bànlǐ.
Xin làm theo quy định.
80.2. 按照 + 计划
按照计划 + V
= theo kế hoạch…
Ví dụ:
项目按照计划顺利进行。
Xiàngmù ànzhào jìhuà shùnlì jìnxíng.
Dự án tiến hành thuận lợi theo kế hoạch.
80.3. 按照 + 要求
按照 + 人/组织 + 的要求 + V
Ví dụ:
请按照老师的要求完成作业。
Qǐng ànzhào lǎoshī de yāoqiú wánchéng zuòyè.
Hãy hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
80.4. 按照 + 规定
按照规定
= theo quy định.
Ví dụ:
按照公司的规定,员工必须按时上班。
Ànzhào gōngsī de guīdìng, yuángōng bìxū ànshí shàngbān.
Theo quy định của công ty, nhân viên phải đi làm đúng giờ.
80.5. 按照 + 顺序
Ví dụ:
请按照名单上的顺序进入。
Qǐng ànzhào míngdān shàng de shùnxù jìnrù.
Xin vào theo thứ tự trên danh sách.
80.6. 按照 + 方法
按照 + 方法 + V
= làm theo phương pháp…
Ví dụ:
按照这个方法练习,效果会更好。
Ànzhào zhège fāngfǎ liànxí, xiàoguǒ huì gèng hǎo.
Luyện tập theo phương pháp này thì hiệu quả sẽ tốt hơn.
80.7. 按照 + 条件/标准
Ví dụ:
按照合同规定的条件付款。
Ànzhào hétong guīdìng de tiáojiàn fùkuǎn.
Thanh toán theo các điều kiện được quy định trong hợp đồng.
按照质量标准检查产品。
Ànzhào zhìliàng biāozhǔn jiǎnchá chǎnpǐn.
Kiểm tra sản phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng.
80.8. 按照……来……
Một cấu trúc rất quan trọng:
按照 + N + 来 + V
= làm… theo…
Ví dụ:
我们按照原来的计划来安排。
Wǒmen ànzhào yuánlái de jìhuà lái ānpái.
Chúng tôi sắp xếp theo kế hoạch ban đầu.
“来” ở đây giúp liên kết căn cứ với hành động phía sau.
80.9. 按照……进行
Cấu trúc văn viết:
按照 + N + 进行
Ví dụ:
检查必须按照规定进行。
Jiǎnchá bìxū ànzhào guīdìng jìnxíng.
Việc kiểm tra phải được tiến hành theo quy định.
80.10. 按照 và 按
So sánh:
按要求修改
按照要求修改
đều đúng.
Có thể ghi nhớ tương đối:
按 → ngắn gọn.
按照 → đầy đủ và dễ dùng với cụm căn cứ dài:
按照双方已经确认的最终方案
theo phương án cuối cùng mà hai bên đã xác nhận.
80.11. 按照 và 根据
Đây là đối chiếu sư phạm mở rộng.
按照
nhấn mạnh làm theo một quy tắc, phương pháp hoặc chỉ dẫn:
按照说明书操作。
Thao tác theo sách hướng dẫn.
根据
nhấn mạnh lấy thông tin/sự thật làm cơ sở để phán đoán hoặc quyết định:
根据调查结果,我们决定修改方案。
Dựa vào kết quả điều tra, chúng tôi quyết định sửa phương án.
Trong nhiều câu có phần chồng lấn, nhưng trọng tâm không hoàn toàn giống nhau.
80.12. Không nhầm 按照 với 按时
按照计划完成
hoàn thành theo kế hoạch.
按时完成
hoàn thành đúng hạn.
Một bên nói căn cứ, một bên nói thời gian.
80.13. Công thức trọng điểm
按照 + 规定 + V
按照 + 计划 + V
按照 + 要求 + V
按照 + 顺序 + V
按照 + 方法 + V
按照 + 标准 + V
按照 + 条件 + V
按照 + N + 来 + V
按照 + N + 进行
80.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请按照规定办理手续。
Qǐng ànzhào guīdìng bànlǐ shǒuxù.
Xin làm thủ tục theo quy định.
Ví dụ 2
项目正在按照原来的计划进行。
Xiàngmù zhèngzài ànzhào yuánlái de jìhuà jìnxíng.
Dự án đang tiến hành theo kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 3
请按照老师的要求完成作业。
Qǐng ànzhào lǎoshī de yāoqiú wánchéng zuòyè.
Hãy hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
Ví dụ 4
按照公司的规定,员工不能随便迟到。
Ànzhào gōngsī de guīdìng, yuángōng bù néng suíbiàn chídào.
Theo quy định của công ty, nhân viên không được tùy tiện đi muộn.
Ví dụ 5
请按照名单上的顺序进入会议室。
Qǐng ànzhào míngdān shàng de shùnxù jìnrù huìyìshì.
Xin vào phòng họp theo thứ tự trên danh sách.
Ví dụ 6
按照这个方法练习,学习效果会更好。
Ànzhào zhège fāngfǎ liànxí, xuéxí xiàoguǒ huì gèng hǎo.
Luyện tập theo phương pháp này thì hiệu quả học tập sẽ tốt hơn.
Ví dụ 7
我们必须按照质量标准检查所有产品。
Wǒmen bìxū ànzhào zhìliàng biāozhǔn jiǎnchá suǒyǒu chǎnpǐn.
Chúng ta phải kiểm tra toàn bộ sản phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng.
Ví dụ 8
双方将按照合同规定的时间付款。
Shuāngfāng jiāng ànzhào hétong guīdìng de shíjiān fùkuǎn.
Hai bên sẽ thanh toán theo thời gian được quy định trong hợp đồng.
Ví dụ 9
我们按照客户确认的方案来安排生产。
Wǒmen ànzhào kèhù quèrèn de fāng’àn lái ānpái shēngchǎn.
Chúng tôi sắp xếp sản xuất theo phương án khách hàng đã xác nhận.
Ví dụ 10
所有检查工作都必须按照规定进行,并按时完成。
Suǒyǒu jiǎnchá gōngzuò dōu bìxū ànzhào guīdìng jìnxíng, bìng ànshí wánchéng.
Toàn bộ công việc kiểm tra đều phải được tiến hành theo quy định và hoàn thành đúng hạn.
Như vậy, đến trọng điểm số 80, chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần 介词 – giới từ HSK 4 mà đại cương chính thức liệt kê:
66. 自
67. 当
68. 由¹
69. 随着
70. 等¹
71. 将
72. 由²
73. 叫
74. 让
75. 由于¹
76. 对于
77. 与¹
78. 作为
79. 按
80. 按照.
81. 连词“并²” – Liên từ 并²
并 – bìng – và, đồng thời, đồng thời còn
Ở phần trước chúng ta đã học:
并¹ → 语气副词
đặc biệt trong:
并不、并没有、并不是
Còn ở mục hiện tại:
并² → 连词
và đại cương đặt nó vào nhóm 连接词或词组, tức dùng để nối các thành phần có quan hệ ngang hàng hoặc liên tiếp về mặt ý nghĩa.
81.1. Cấu trúc cơ bản
A + 并 + B
Trong đó A và B thường là:
động từ;
cụm động từ;
cụm vị ngữ;
hai hành động có quan hệ phối hợp.
Ví dụ:
学习并掌握
xuéxí bìng zhǎngwò
học và nắm vững.
81.2. V1 + 并 + V2
Cấu trúc rất thường gặp:
动词1 + 并 + 动词2
Ví dụ:
请检查并确认这些数据。
Qǐng jiǎnchá bìng quèrèn zhèxiē shùjù.
Hãy kiểm tra và xác nhận những dữ liệu này.
Hai động từ:
检查
kiểm tra.
确认
xác nhận.
được nối bằng 并.
81.3. V1 + O1 + 并 + V2 + O2
Hai cụm động từ hoàn chỉnh cũng có thể được nối:
调查问题并提出解决办法
điều tra vấn đề và đưa ra biện pháp giải quyết.
Ví dụ:
我们需要分析原因并提出新的方案。
Wǒmen xūyào fēnxī yuányīn bìng tíchū xīn de fāng’àn.
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân và đưa ra phương án mới.
81.4. 并 thường xuất hiện trong văn viết
So với “和”, liên từ “并” rất thường gặp trong:
báo cáo;
hướng dẫn;
văn bản hành chính;
văn bản học thuật;
hợp đồng;
quy trình công việc.
Ví dụ:
申请人应填写表格并提交相关材料。
Shēnqǐngrén yīng tiánxiě biǎogé bìng tíjiāo xiāngguān cáiliào.
Người đăng ký phải điền biểu mẫu và nộp tài liệu liên quan.
81.5. 并 + động tác thứ hai
Trong nhiều trường hợp, hành động B không chỉ ngang hàng mà còn là hành động tiếp nối hoặc bổ sung cho A.
Ví dụ:
双方讨论并确认了合同内容。
Shuāngfāng tǎolùn bìng quèrèn le hétong nèiróng.
Hai bên đã thảo luận và xác nhận nội dung hợp đồng.
Trình tự logic có thể là:
讨论 → 确认
thảo luận rồi xác nhận.
81.6. 并可……
Một cấu trúc văn viết thường gặp:
V1,并可 + V2
Ví dụ:
学员可以在线学习,并可随时查看学习记录。
Học viên có thể học trực tuyến và đồng thời có thể xem lịch sử học bất cứ lúc nào.
Tuy nhiên, khi “并” nối cả hai phân câu hoàn chỉnh thì chức năng thực tế có thể mở rộng hơn kiểu “từ/cụm từ”. Ở HSK 4 hiện tại nên ưu tiên trước các mô hình cụm động từ mà đại cương phân loại rõ.
81.7. 并 và 和
和
rất thường nối danh từ:
老师和学生
giáo viên và học sinh.
并
thường tự nhiên hơn khi nối động từ/cụm động từ:
检查并确认
kiểm tra và xác nhận.
Không tự nhiên khi nói:
× 老师并学生
để diễn đạt “giáo viên và học sinh”.
81.8. 并 và 与
与
đặc biệt thích hợp để nối danh từ/cụm danh từ:
价格与质量
giá cả và chất lượng.
并
đặc biệt thích hợp với hành động:
提高质量并降低成本
nâng cao chất lượng và giảm chi phí.
81.9. 并² và 并¹
Đây là điểm bắt buộc phải phân biệt.
并¹ – phó từ
这个问题并不难。
Zhège wèntí bìng bù nán.
Vấn đề này thực ra không khó.
并² – liên từ
我们需要检查并解决这个问题。
Wǒmen xūyào jiǎnchá bìng jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần kiểm tra và giải quyết vấn đề này.
Ở câu thứ hai, “并” nối:
检查
và:
解决
81.10. 并 không nhất thiết bằng “并且”
“并且” là một liên từ khác và tài liệu HSK 4 liệt kê riêng ở nhóm 连接分句或句子.
Vì vậy không nên dạy:
并 = 并且 hoàn toàn giống nhau
Mà nên phân tầng:
并² → ưu tiên nối từ/cụm từ.
并且 → có khả năng liên kết cấu trúc lớn hơn, đặc biệt giữa phân câu.
81.11. Các tổ hợp thường gặp
分析并解决
phân tích và giải quyết.
检查并确认
kiểm tra và xác nhận.
修改并完善
sửa đổi và hoàn thiện.
学习并掌握
học và nắm vững.
保存并打印
lưu và in.
讨论并决定
thảo luận và quyết định.
调查并处理
điều tra và xử lý.
81.12. Công thức trọng điểm
V1 + 并 + V2
VP1 + 并 + VP2
S + V1 + 并 + V2 + O
S + V1 + O1 + 并 + V2 + O2
应/需要/必须 + V1 + 并 + V2
81.13. Lỗi thường gặp
Không nên dùng “并” như “和” để nối mọi danh từ.
Không nên nói:
× 我喜欢咖啡并茶。
Nên nói:
我喜欢咖啡和茶。
Wǒ xǐhuan kāfēi hé chá.
Tôi thích cà phê và trà.
Nhưng có thể nói:
我想了解并学习中国茶文化。
Tôi muốn tìm hiểu và học văn hóa trà Trung Quốc.
81.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请检查并确认这些数据。
Qǐng jiǎnchá bìng quèrèn zhèxiē shùjù.
Hãy kiểm tra và xác nhận những dữ liệu này.
Ví dụ 2
我们需要分析问题并找到解决办法。
Wǒmen xūyào fēnxī wèntí bìng zhǎodào jiějué bànfǎ.
Chúng ta cần phân tích vấn đề và tìm ra biện pháp giải quyết.
Ví dụ 3
学生应该认真学习并掌握这些语法。
Xuésheng yīnggāi rènzhēn xuéxí bìng zhǎngwò zhèxiē yǔfǎ.
Học sinh nên học nghiêm túc và nắm vững những cấu trúc ngữ pháp này.
Ví dụ 4
双方已经讨论并确认了合同内容。
Shuāngfāng yǐjīng tǎolùn bìng quèrèn le hétong nèiróng.
Hai bên đã thảo luận và xác nhận nội dung hợp đồng.
Ví dụ 5
请填写申请表并提交相关材料。
Qǐng tiánxiě shēnqǐngbiǎo bìng tíjiāo xiāngguān cáiliào.
Hãy điền đơn đăng ký và nộp các tài liệu liên quan.
Ví dụ 6
公司决定重新检查并改进生产流程。
Gōngsī juédìng chóngxīn jiǎnchá bìng gǎijìn shēngchǎn liúchéng.
Công ty quyết định kiểm tra lại và cải tiến quy trình sản xuất.
Ví dụ 7
工作人员负责收集并整理客户的信息。
Gōngzuò rényuán fùzé shōují bìng zhěnglǐ kèhù de xìnxī.
Nhân viên phụ trách thu thập và sắp xếp thông tin khách hàng.
Ví dụ 8
我们将进一步研究并完善这个方案。
Wǒmen jiāng jìnyíbù yánjiū bìng wánshàn zhège fāng’àn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện phương án này.
Ví dụ 9
请保存文件并打印一份。
Qǐng bǎocún wénjiàn bìng dǎyìn yí fèn.
Hãy lưu tài liệu và in một bản.
Ví dụ 10
企业应该不断提高产品质量并降低生产成本。
Qǐyè yīnggāi búduàn tígāo chǎnpǐn zhìliàng bìng jiàngdī shēngchǎn chéngběn.
Doanh nghiệp nên không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.
82. 连词“而¹” – Liên từ 而¹
而 – ér – và, mà, vừa… vừa…, nhưng/mà
Trong đại cương HSK 4:
而¹ được xếp trong nhóm 连接词或词组;
sau đó lại có 而² trong nhóm 连接分句或句子.
Vì vậy ở mục 82, chúng ta tập trung vào 而¹ dùng để nối các từ hoặc cụm từ, đặc biệt là những tính chất, đặc điểm hoặc thành phần vị ngữ.
82.1. A + 而 + B
Cấu trúc cơ bản:
A + 而 + B
A và B thường có quan hệ:
song song;
bổ sung;
đồng thời tồn tại;
hoặc đôi khi có sắc thái tương phản nhẹ.
Ví dụ:
简单而有效
jiǎndān ér yǒuxiào
đơn giản mà hiệu quả.
82.2. 形容词1 + 而 + 形容词2
Đây là mô hình rất điển hình:
Adj1 + 而 + Adj2
Ví dụ:
丰富而有趣
fēngfù ér yǒuqù
phong phú và thú vị.
简单而实用
jiǎndān ér shíyòng
đơn giản mà thiết thực.
82.3. A而B biểu thị hai đặc điểm đồng thời
Ví dụ:
这是一种简单而有效的方法。
Zhè shì yì zhǒng jiǎndān ér yǒuxiào de fāngfǎ.
Đây là một phương pháp đơn giản mà hiệu quả.
Hai đặc điểm:
简单
và:
有效
cùng miêu tả “方法”.
82.4. Tính chất có phần đối lập
“而” rất thích hợp khi hai đặc điểm vừa cùng tồn tại vừa có cảm giác tương phản.
Ví dụ:
普通而伟大
pǔtōng ér wěidà
bình thường mà vĩ đại.
年轻而有经验
niánqīng ér yǒu jīngyàn
trẻ nhưng có kinh nghiệm.
82.5. Adj + 而 + 有/没有……
Ví dụ:
简单而有用
đơn giản mà hữu ích.
安静而有特色
yên tĩnh mà có nét đặc sắc.
便宜而质量好
cấu trúc này không cân đối bằng:
价格便宜而质量很好
nhưng lúc đó đã gần quan hệ giữa hai vị ngữ/phân câu hơn; phần 而² sẽ phù hợp hơn để phân tích.
Ở 而¹, nên ưu tiên những thành phần tương đối cân xứng.
82.6. 认真而负责
Một tổ hợp rất phổ biến:
认真而负责
rènzhēn ér fùzé
nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ví dụ:
他是一个认真而负责的老师。
Tā shì yí ge rènzhēn ér fùzé de lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên nghiêm túc và có trách nhiệm.
82.7. 热情而友好
Ví dụ:
这里的人热情而友好。
Zhèlǐ de rén rèqíng ér yǒuhǎo.
Người ở đây nhiệt tình và thân thiện.
82.8. 而 và 和
Không giống nhau về phong cách và cấu trúc.
和
đặc biệt thường nối danh từ:
老师和学生
giáo viên và học sinh.
而
rất thích hợp nối:
tính từ;
cụm tính từ;
đặc điểm;
hai khía cạnh của cùng một đối tượng.
Ví dụ:
简单而有效
Nói:
简单和有效
không phải luôn sai trong mọi cấu trúc, nhưng 简单而有效 tự nhiên và mang phong cách viết hơn.
82.9. 而 và 又
Có thể so sánh:
又便宜又好用
vừa rẻ vừa dễ dùng.
便宜而实用
rẻ mà thiết thực.
Cả hai biểu thị hai đặc điểm, nhưng:
又A又B
rất khẩu ngữ và có cấu trúc song song rõ.
A而B
cô đọng, văn viết hơn.
82.10. 而¹ và 而²
而¹
nối từ/cụm từ:
简单而有效的方法
một phương pháp đơn giản mà hiệu quả.
而²
sẽ được học ở mục 85, dùng liên kết những thành phần cấp phân câu/câu lớn hơn.
Đại cương chủ động tách hai chức năng này.
82.11. Không dùng 而 để nối mọi danh từ ngang hàng
Không nên nói:
× 北京而上海
để nói “Bắc Kinh và Thượng Hải”.
Nên dùng:
北京和上海
hoặc văn viết:
北京与上海
82.12. Các tổ hợp thường gặp
简单而有效
đơn giản mà hiệu quả.
丰富而有趣
phong phú và thú vị.
认真而负责
nghiêm túc và có trách nhiệm.
热情而友好
nhiệt tình và thân thiện.
普通而伟大
bình thường mà vĩ đại.
安静而舒服
yên tĩnh và thoải mái.
清楚而准确
rõ ràng và chính xác.
82.13. Công thức trọng điểm
Adj1 + 而 + Adj2
形容词短语1 + 而 + 形容词短语2
A而B + 的 + N
N + 很/十分 + A而B
82.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这是一个简单而有效的方法。
Zhè shì yí ge jiǎndān ér yǒuxiào de fāngfǎ.
Đây là một phương pháp đơn giản mà hiệu quả.
Ví dụ 2
他的回答清楚而准确。
Tā de huídá qīngchu ér zhǔnquè.
Câu trả lời của anh ấy rõ ràng và chính xác.
Ví dụ 3
这本书内容丰富而有趣。
Zhè běn shū nèiróng fēngfù ér yǒuqù.
Nội dung cuốn sách này phong phú và thú vị.
Ví dụ 4
她是一位认真而负责的老师。
Tā shì yí wèi rènzhēn ér fùzé de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ví dụ 5
这里的工作人员都非常热情而友好。
Zhèlǐ de gōngzuò rényuán dōu fēicháng rèqíng ér yǒuhǎo.
Nhân viên ở đây đều rất nhiệt tình và thân thiện.
Ví dụ 6
这是一份重要而复杂的工作。
Zhè shì yí fèn zhòngyào ér fùzá de gōngzuò.
Đây là một công việc quan trọng và phức tạp.
Ví dụ 7
这个设计看起来简单而漂亮。
Zhège shèjì kàn qǐlai jiǎndān ér piàoliang.
Thiết kế này trông đơn giản mà đẹp.
Ví dụ 8
我们需要一种更加经济而实用的办法。
Wǒmen xūyào yì zhǒng gèngjiā jīngjì ér shíyòng de bànfǎ.
Chúng ta cần một phương pháp kinh tế và thiết thực hơn.
Ví dụ 9
他的生活平凡而充实。
Tā de shēnghuó píngfán ér chōngshí.
Cuộc sống của anh ấy bình dị mà đầy đặn.
Ví dụ 10
公司希望建立长期而稳定的合作关系。
Gōngsī xīwàng jiànlì chángqī ér wěndìng de hézuò guānxi.
Công ty hy vọng xây dựng một quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định.
83. 连词“与²” – Liên từ 与²
与 – yǔ – và, với
Ở mục trước về giới từ, chúng ta đã học:
与¹ → 介词,引出对象
Ví dụ:
与客户合作
hợp tác với khách hàng.
Còn đại cương HSK 4 xếp:
与² → 连词,连接词或词组.
Bảng từ vựng cũng ghi rõ 与 yǔ – 介、连, xác nhận hai chức năng này.
83.1. Cấu trúc cơ bản
A + 与 + B
= A và B.
A và B thường là:
danh từ;
cụm danh từ;
hai khái niệm ngang hàng.
Ví dụ:
老师与学生
lǎoshī yǔ xuésheng
giáo viên và học sinh.
83.2. N1 + 与 + N2
Ví dụ:
价格与质量
jiàgé yǔ zhìliàng
giá cả và chất lượng.
理论与实践
lǐlùn yǔ shíjiàn
lý luận và thực tiễn.
83.3. 与 thiên về văn viết
So với “和”:
爸爸和妈妈
rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
父亲与母亲
trang trọng/văn viết hơn.
Trong các văn bản như:
hợp đồng;
nghiên cứu;
báo cáo;
tiêu đề;
văn bản hành chính;
“与” xuất hiện rất thường xuyên.
83.4. A、B与C
Khi có nhiều thành phần:
A、B与C
= A, B và C.
Ví dụ:
价格、质量与服务
jiàgé, zhìliàng yǔ fúwù
giá cả, chất lượng và dịch vụ.
83.5. A与B之间
Một cấu trúc cực kỳ phổ biến:
A + 与 + B + 之间
= giữa A và B.
Ví dụ:
理论与实践之间有很大的联系。
Lǐlùn yǔ shíjiàn zhījiān yǒu hěn dà de liánxì.
Giữa lý luận và thực tiễn có mối liên hệ rất lớn.
83.6. A与B的关系
A + 与 + B + 的关系
= mối quan hệ giữa A và B.
Ví dụ:
我们要正确处理工作与生活的关系。
Wǒmen yào zhèngquè chǔlǐ gōngzuò yǔ shēnghuó de guānxi.
Chúng ta phải xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống.
83.7. A与B的区别
A与B的区别
sự khác biệt giữa A và B.
Ví dụ:
你知道“按”与“按照”的区别吗?
Nǐ zhīdào “àn” yǔ “ànzhào” de qūbié ma?
Bạn có biết sự khác biệt giữa “按” và “按照” không?
83.8. A与B的共同点
A与B的共同点
điểm chung giữa A và B.
Ví dụ:
我们先看看这两个方法的共同点与不同点。
Chúng ta trước tiên hãy xem điểm giống và khác của hai phương pháp này.
83.9. 与² và 和
Cả hai đều có thể nối danh từ:
老师和学生
老师与学生
đều là “giáo viên và học sinh”.
Nhưng:
和 → trung tính, khẩu ngữ rất phổ biến.
与 → trang trọng, văn viết hơn.
83.10. 与² và 并²
与²
thường nối danh từ/cụm danh từ:
质量与价格
chất lượng và giá cả.
并²
thường nối hành động/cụm động từ:
检查并确认
kiểm tra và xác nhận.
Có thể ghi nhớ bằng công thức sư phạm:
N + 与 + N
V + 并 + V
Dù tiếng Trung thực tế phong phú hơn, đây là nguyên tắc rất hữu ích cho học viên HSK 4.
83.11. 与² và 与¹
与² – liên từ
中国与越南
Trung Quốc và Việt Nam.
A và B ngang hàng.
与¹ – giới từ
中国与越南加强合作。
Nếu phân tích theo chức năng trong một cấu trúc cụ thể, “与越南” có thể dẫn đối tượng của hành động “合作/交流”. Đại cương tách chức năng giới từ và liên từ, vì vậy cần dựa vào quan hệ cú pháp, không chỉ dịch nghĩa.
Ví dụ dễ phân biệt hơn:
我与经理商量。
“与经理” → với giám đốc → giới từ.
经理与员工
giám đốc và nhân viên → liên từ.
83.12. 与 không thích hợp trong mọi khẩu ngữ đời thường
Câu:
我和朋友去吃饭。
rất tự nhiên.
Nếu nói:
我与朋友去吃饭。
không sai về mặt hình thức trong văn phong nhất định, nhưng nghe trang trọng hơn mức cần thiết trong hội thoại đời thường.
Do đó cần dạy cả ngữ pháp lẫn phong cách sử dụng.
83.13. Các tổ hợp thường gặp
理论与实践
lý luận và thực tiễn.
工作与生活
công việc và cuộc sống.
价格与质量
giá cả và chất lượng.
权利与责任
quyền lợi và trách nhiệm.
问题与解决办法
vấn đề và phương pháp giải quyết.
公司与客户
công ty và khách hàng.
学习与工作
học tập và công việc.
83.14. Công thức trọng điểm
N1 + 与 + N2
NP1 + 与 + NP2
A、B与C
A与B之间
A与B的关系
A与B的区别
A与B的共同点
83.15. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
老师与学生应该互相尊重。
Lǎoshī yǔ xuésheng yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Giáo viên và học sinh nên tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ 2
价格与质量都是客户非常关心的问题。
Jiàgé yǔ zhìliàng dōu shì kèhù fēicháng guānxīn de wèntí.
Giá cả và chất lượng đều là những vấn đề khách hàng rất quan tâm.
Ví dụ 3
理论与实践之间有密切的联系。
Lǐlùn yǔ shíjiàn zhījiān yǒu mìqiè de liánxì.
Giữa lý luận và thực tiễn có mối liên hệ mật thiết.
Ví dụ 4
我们应该正确处理工作与生活的关系。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè chǔlǐ gōngzuò yǔ shēnghuó de guānxi.
Chúng ta nên xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống.
Ví dụ 5
你知道“互相”与“相互”的区别吗?
Nǐ zhīdào “hùxiāng” yǔ “xiānghù” de qūbié ma?
Bạn có biết sự khác biệt giữa “互相” và “相互” không?
Ví dụ 6
公司的发展与员工的努力有很大关系。
Gōngsī de fāzhǎn yǔ yuángōng de nǔlì yǒu hěn dà guānxi.
Sự phát triển của công ty có quan hệ rất lớn với sự nỗ lực của nhân viên.
Ví dụ 7
合同中明确规定了双方的权利与责任。
Hétong zhōng míngquè guīdìng le shuāngfāng de quánlì yǔ zérèn.
Trong hợp đồng đã quy định rõ quyền lợi và trách nhiệm của hai bên.
Ví dụ 8
本次会议主要讨论产品质量、价格与交货时间。
Běn cì huìyì zhǔyào tǎolùn chǎnpǐn zhìliàng, jiàgé yǔ jiāohuò shíjiān.
Cuộc họp lần này chủ yếu thảo luận về chất lượng sản phẩm, giá cả và thời gian giao hàng.
Ví dụ 9
学习与工作都需要合理安排时间。
Xuéxí yǔ gōngzuò dōu xūyào hélǐ ānpái shíjiān.
Học tập và công việc đều cần sắp xếp thời gian hợp lý.
Ví dụ 10
企业应该重视产品质量与客户服务。
Qǐyè yīnggāi zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng yǔ kèhù fúwù.
Doanh nghiệp nên coi trọng chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành toàn bộ nhóm 连接词或词组 – liên từ nối từ/cụm từ HSK 4:
81. 并² – chủ yếu nối động từ/cụm động từ: 检查并确认
82. 而¹ – nối đặc điểm/tính chất: 简单而有效
83. 与² – chủ yếu nối danh từ/cụm danh từ, phong cách trang trọng: 价格与质量.
84. 连词“此外” – Liên từ 此外
此外 – cǐwài – ngoài ra, bên cạnh đó, thêm vào đó
“此外” dùng để bổ sung thêm một thông tin, một lý do, một điều kiện hoặc một khía cạnh mới sau nội dung đã nói trước đó.
Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, thuyết minh, bài luận và ngôn ngữ tương đối trang trọng.
84.1. Cấu trúc cơ bản
句子1。此外,句子2。
= Câu 1. Ngoài ra, câu 2.
Ví dụ:
这个办法很简单。此外,成本也比较低。
Zhège bànfǎ hěn jiǎndān. Cǐwài, chéngběn yě bǐjiào dī.
Phương pháp này rất đơn giản. Ngoài ra, chi phí cũng tương đối thấp.
84.2. ……,此外还……
Cấu trúc:
A,此外还 + B
= A, ngoài ra còn B.
Ví dụ:
公司提供工资和奖金,此外还提供培训机会。
Gōngsī tígōng gōngzī hé jiǎngjīn, cǐwài hái tígōng péixùn jīhuì.
Công ty cung cấp lương và tiền thưởng, ngoài ra còn cung cấp cơ hội đào tạo.
84.3. 此外,也……
Một mẫu rất phổ biến:
此外,S + 也 + V
Ví dụ:
我们要注意价格。此外,也要考虑质量。
Wǒmen yào zhùyì jiàgé. Cǐwài, yě yào kǎolǜ zhìliàng.
Chúng ta phải chú ý đến giá cả. Ngoài ra cũng phải xem xét chất lượng.
84.4. 此外,还需要……
Rất phù hợp với văn bản công việc:
此外,还需要 + V
= ngoài ra còn cần…
Ví dụ:
材料已经准备好了。此外,还需要客户签字。
Cáiliào yǐjīng zhǔnbèi hǎo le. Cǐwài, hái xūyào kèhù qiānzì.
Tài liệu đã chuẩn bị xong. Ngoài ra còn cần khách hàng ký tên.
84.5. 此外 và 另外
Hai từ đều có thể dịch “ngoài ra”.
此外
thiên về văn viết và bổ sung một ý mới.
另外
khẩu ngữ linh hoạt hơn và còn có thể biểu thị “một cái khác”.
Ví dụ:
此外,我们还要讨论付款问题。
Ngoài ra, chúng ta còn phải thảo luận vấn đề thanh toán.
另外一个问题
một vấn đề khác.
Không thể thay “此外” vào cấu trúc danh từ này:
× 此外一个问题
84.6. 此外 và 而且
此外
thường bổ sung một ý tương đối độc lập.
而且
liên kết chặt hơn theo quan hệ tăng tiến:
他不但会汉语,而且会日语。
Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
“此外” thường tạo cảm giác:
“còn một điểm nữa cần bổ sung”.
84.7. Vị trí của 此外
Thông thường:
此外,+ câu
hoặc:
……,此外 + 还/也……
Rất ít khi chen giữa chủ ngữ và vị ngữ theo kiểu phó từ thông thường.
84.8. Phù hợp với văn nghị luận
Ví dụ:
学习汉语需要多听多说。此外,还应该多阅读。
Học tiếng Trung cần nghe và nói nhiều. Ngoài ra còn nên đọc nhiều.
Đây là một liên từ rất hữu ích khi viết bài HSK.
84.9. Các kết hợp thường gặp
此外还……
ngoài ra còn…
此外也……
ngoài ra cũng…
此外,还有……
ngoài ra còn có…
此外,需要……
ngoài ra cần…
此外,应当……
ngoài ra nên…
84.10. Công thức trọng điểm
A。此外,B。
A,此外还B。
此外,也……
此外,还有……
此外,还需要……
此外,还应该……
84.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这家酒店交通方便。此外,价格也比较合理。
Zhè jiā jiǔdiàn jiāotōng fāngbiàn. Cǐwài, jiàgé yě bǐjiào hélǐ.
Khách sạn này giao thông thuận tiện. Ngoài ra, giá cả cũng tương đối hợp lý.
Ví dụ 2
学习汉语需要多听多说。此外,还应该多阅读。
Xuéxí Hànyǔ xūyào duō tīng duō shuō. Cǐwài, hái yīnggāi duō yuèdú.
Học tiếng Trung cần nghe nhiều và nói nhiều. Ngoài ra còn nên đọc nhiều.
Ví dụ 3
公司提供基本工资,此外还有奖金。
Gōngsī tígōng jīběn gōngzī, cǐwài hái yǒu jiǎngjīn.
Công ty cung cấp lương cơ bản, ngoài ra còn có tiền thưởng.
Ví dụ 4
这个方案成本比较低。此外,实行起来也很方便。
Zhège fāng’àn chéngběn bǐjiào dī. Cǐwài, shíxíng qǐlai yě hěn fāngbiàn.
Phương án này có chi phí tương đối thấp. Ngoài ra, khi thực hiện cũng rất thuận tiện.
Ví dụ 5
我们已经检查了产品质量。此外,还需要确认数量。
Wǒmen yǐjīng jiǎnchá le chǎnpǐn zhìliàng. Cǐwài, hái xūyào quèrèn shùliàng.
Chúng tôi đã kiểm tra chất lượng sản phẩm. Ngoài ra còn cần xác nhận số lượng.
Ví dụ 6
参加面试需要带身份证。此外,还要准备个人资料。
Cānjiā miànshì xūyào dài shēnfènzhèng. Cǐwài, hái yào zhǔnbèi gèrén zīliào.
Tham gia phỏng vấn cần mang giấy tờ tùy thân. Ngoài ra còn phải chuẩn bị hồ sơ cá nhân.
Ví dụ 7
项目时间比较紧。此外,客户的要求也比较高。
Xiàngmù shíjiān bǐjiào jǐn. Cǐwài, kèhù de yāoqiú yě bǐjiào gāo.
Thời gian của dự án khá gấp. Ngoài ra, yêu cầu của khách hàng cũng khá cao.
Ví dụ 8
合同规定了付款时间。此外,也明确说明了双方的责任。
Hétong guīdìng le fùkuǎn shíjiān. Cǐwài, yě míngquè shuōmíng le shuāngfāng de zérèn.
Hợp đồng quy định thời gian thanh toán. Ngoài ra cũng nêu rõ trách nhiệm của hai bên.
Ví dụ 9
我们需要降低成本。此外,还应该提高服务质量。
Wǒmen xūyào jiàngdī chéngběn. Cǐwài, hái yīnggāi tígāo fúwù zhìliàng.
Chúng ta cần giảm chi phí. Ngoài ra còn nên nâng cao chất lượng dịch vụ.
Ví dụ 10
申请人必须填写表格。此外,还需按要求提交相关证明材料。
Shēnqǐngrén bìxū tiánxiě biǎogé. Cǐwài, hái xū àn yāoqiú tíjiāo xiāngguān zhèngmíng cáiliào.
Người đăng ký bắt buộc phải điền biểu mẫu. Ngoài ra còn cần nộp các tài liệu chứng minh liên quan theo yêu cầu.
85. 连词“而²” – Liên từ 而²
而 – ér – mà, còn, nhưng, trong khi
Ở mục 82 chúng ta đã học 而¹ dùng để nối từ/cụm từ:
简单而有效
đơn giản mà hiệu quả.
Còn 而² được đại cương xếp trong nhóm 连接分句或句子, tức dùng để liên kết các thành phần lớn hơn, đặc biệt là hai phân câu có quan hệ đối lập, tương phản, bổ sung hoặc đối chiếu.
85.1. A,而B
Công thức cơ bản:
分句A,而 + 分句B
Ví dụ:
他喜欢安静,而我喜欢热闹。
Tā xǐhuan ānjìng, ér wǒ xǐhuan rènao.
Anh ấy thích yên tĩnh, còn tôi thích náo nhiệt.
85.2. Hai chủ ngữ đối lập
Một mẫu rất điển hình:
A + 谓语1,而 + B + 谓语2
Ví dụ:
哥哥喜欢足球,而弟弟喜欢篮球。
Gēge xǐhuan zúqiú, ér dìdi xǐhuan lánqiú.
Anh trai thích bóng đá, còn em trai thích bóng rổ.
85.3. Quan hệ tương phản
Ví dụ:
别人都同意,而他却不同意。
Biérén dōu tóngyì, ér tā què bù tóngyì.
Mọi người đều đồng ý, nhưng anh ấy lại không đồng ý.
85.4. 而 + 却
Cấu trúc:
A,而B却……
hoặc:
A,而却……
Biểu thị sự tương phản rất rõ.
Ví dụ:
他答应会来,而最后却没有出现。
Tā dāying huì lái, ér zuìhòu què méiyǒu chūxiàn.
Anh ấy đã hứa sẽ đến, nhưng cuối cùng lại không xuất hiện.
85.5. 而 + 不是……
Một mẫu quan trọng:
A,而不是B
= A chứ không phải B.
Ví dụ:
我们需要解决问题,而不是互相批评。
Wǒmen xūyào jiějué wèntí, ér bú shì hùxiāng pīpíng.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề chứ không phải chỉ trích lẫn nhau.
85.6. 不是……,而是……
Đây là một cấu trúc phức quan trọng:
不是A,而是B
= không phải A mà là B.
Ví dụ:
问题不是价格太高,而是质量不够稳定。
Wèntí bú shì jiàgé tài gāo, ér shì zhìliàng bú gòu wěndìng.
Vấn đề không phải giá quá cao mà là chất lượng chưa đủ ổn định.
Cấu trúc này sau đó còn xuất hiện trong phần 复句 – câu phức của đại cương HSK 4.
85.7. 而 biểu thị hai tình trạng song song có đối chiếu
Ví dụ:
城市生活很方便,而农村生活比较安静。
Chéngshì shēnghuó hěn fāngbiàn, ér nóngcūn shēnghuó bǐjiào ānjìng.
Cuộc sống thành phố rất thuận tiện, còn cuộc sống nông thôn tương đối yên tĩnh.
Không nhất thiết phải có ý “nhưng” mạnh.
85.8. 而 và 但是
但是
tương phản trực tiếp, rất phổ biến trong khẩu ngữ:
我想去,但是没时间。
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
而
thường thiên về văn viết, đối chiếu hai mặt:
他喜欢城市生活,而我更喜欢农村生活。
Anh ấy thích cuộc sống thành phố, còn tôi thích cuộc sống nông thôn hơn.
85.9. 而 và 却
而
là liên từ, nối hai phân câu.
却
là phó từ liên kết, thường đứng trước vị ngữ.
Có thể xuất hiện cùng nhau:
大家都认为很简单,而他却觉得很难。
Mọi người đều cho rằng rất đơn giản, nhưng anh ấy lại cảm thấy rất khó.
85.10. 而¹ và 而²
而¹
认真而负责
nghiêm túc và có trách nhiệm.
而²
他很认真,而他的弟弟比较随便。
Anh ấy rất nghiêm túc, còn em trai anh ấy khá tùy tiện.
Mức độ cấu trúc khác nhau.
85.11. Công thức trọng điểm
A,而B
S1 + V1,而S2 + V2
A,而B却……
A,而不是B
不是A,而是B
A很……,而B……
85.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他喜欢安静,而我喜欢热闹。
Tā xǐhuan ānjìng, ér wǒ xǐhuan rènao.
Anh ấy thích yên tĩnh, còn tôi thích náo nhiệt.
Ví dụ 2
哥哥喜欢足球,而弟弟喜欢篮球。
Gēge xǐhuan zúqiú, ér dìdi xǐhuan lánqiú.
Anh trai thích bóng đá, còn em trai thích bóng rổ.
Ví dụ 3
这个办法看起来很简单,而实际上并不容易。
Zhège bànfǎ kàn qǐlai hěn jiǎndān, ér shíjì shàng bìng bù róngyì.
Phương pháp này nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thực tế không hề dễ.
Ví dụ 4
大多数人都同意,而他却提出了不同意见。
Dàduōshù rén dōu tóngyì, ér tā què tíchū le bùtóng yìjiàn.
Đa số mọi người đều đồng ý, nhưng anh ấy lại đưa ra ý kiến khác.
Ví dụ 5
我们应该解决问题,而不是互相推责任。
Wǒmen yīnggāi jiějué wèntí, ér bú shì hùxiāng tuī zérèn.
Chúng ta nên giải quyết vấn đề chứ không phải đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.
Ví dụ 6
真正重要的不是价格,而是产品质量。
Zhēnzhèng zhòngyào de bú shì jiàgé, ér shì chǎnpǐn zhìliàng.
Điều thực sự quan trọng không phải giá cả mà là chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 7
城市的生活节奏很快,而这里的生活比较轻松。
Chéngshì de shēnghuó jiézòu hěn kuài, ér zhèlǐ de shēnghuó bǐjiào qīngsōng.
Nhịp sống ở thành phố rất nhanh, còn cuộc sống ở đây tương đối thoải mái.
Ví dụ 8
客户关心的是结果,而我们更需要注意整个过程。
Kèhù guānxīn de shì jiéguǒ, ér wǒmen gèng xūyào zhùyì zhěnggè guòchéng.
Khách hàng quan tâm đến kết quả, còn chúng ta càng cần chú ý toàn bộ quá trình.
Ví dụ 9
他答应会按时完成,而最后却推迟了三天。
Tā dāying huì ànshí wánchéng, ér zuìhòu què tuīchí le sān tiān.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành đúng hạn, nhưng cuối cùng lại chậm ba ngày.
Ví dụ 10
合同不是由一个人决定的,而是由双方共同讨论确定的。
Hétong bú shì yóu yí ge rén juédìng de, ér shì yóu shuāngfāng gòngtóng tǎolùn quèdìng de.
Hợp đồng không phải do một người quyết định mà do hai bên cùng thảo luận xác định.
86. 连词“既然” – Liên từ 既然
既然 – jìrán – đã… thì…, nếu đã…, bởi vì đã…
“既然” đưa ra một sự thật, điều kiện hoặc tiền đề đã được thừa nhận, sau đó vế sau đưa ra kết luận, quyết định, đề nghị hoặc suy luận dựa trên tiền đề đó.
Một trong những cấu trúc quan trọng nhất:
既然……,就……
86.1. 既然A,就B
Cấu trúc:
既然 + A,+ 就 + B
= đã A thì B.
Ví dụ:
既然来了,就进去看看吧。
Jìrán lái le, jiù jìnqu kànkan ba.
Đã đến rồi thì vào xem đi.
86.2. 既然……,就应该……
既然 + A,+ 就应该 + B
Ví dụ:
既然答应了,就应该做到。
Jìrán dāying le, jiù yīnggāi zuòdào.
Đã đồng ý rồi thì nên làm được.
86.3. 既然……,就要……
既然A,就要B
= một khi đã A thì phải B.
Ví dụ:
既然决定学习汉语,就要坚持下去。
Jìrán juédìng xuéxí Hànyǔ, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã quyết định học tiếng Trung thì phải kiên trì.
86.4. 既然……,那就……
Khẩu ngữ rất tự nhiên:
既然A,那就B吧。
Ví dụ:
既然大家都同意,那就这样决定吧。
Jìrán dàjiā dōu tóngyì, nà jiù zhèyàng juédìng ba.
Nếu mọi người đều đã đồng ý thì quyết định như vậy nhé.
86.5. 既然……,为什么还……?
Có thể dùng để chất vấn:
既然A,为什么还B?
Ví dụ:
既然知道错了,为什么还不改?
Jìrán zhīdào cuò le, wèishénme hái bù gǎi?
Đã biết sai rồi, tại sao vẫn không sửa?
86.6. 既然……,就别……
Ví dụ:
既然决定了,就别再犹豫了。
Jìrán juédìng le, jiù bié zài yóuyù le.
Đã quyết định rồi thì đừng do dự nữa.
86.7. 既然 và 因为
因为
nêu nguyên nhân khách quan:
因为下雨,所以没去。
Vì trời mưa nên không đi.
既然
nhấn mạnh tiền đề đã được biết/thừa nhận, rồi suy ra quyết định:
既然下雨了,那我们就别去了。
Nếu đã mưa rồi thì chúng ta đừng đi nữa.
Hai từ không hoàn toàn giống nhau.
86.8. 既然 và 如果
如果
nêu điều kiện giả định:
如果明天下雨,我们就不去。
Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ không đi.
既然
nêu điều đã được xác nhận:
既然已经下雨了,我们就不去了。
Đã mưa rồi thì chúng ta không đi nữa.
86.9. Có thể lược 就
Trong một số câu, “就” có thể không xuất hiện:
既然你不同意,我们再想别的办法。
Jìrán nǐ bù tóngyì, wǒmen zài xiǎng bié de bànfǎ.
Nếu bạn đã không đồng ý thì chúng ta nghĩ cách khác.
Tuy nhiên HSK 4 nên ghi nhớ trước mẫu chuẩn:
既然……,就……
86.10. Công thức trọng điểm
既然A,就B
既然A,就应该B
既然A,就要B
既然A,那就B吧
既然A,为什么还B?
既然A,就别B了
86.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
既然来了,就进去看看吧。
Jìrán lái le, jiù jìnqu kànkan ba.
Đã đến rồi thì vào xem đi.
Ví dụ 2
既然答应了,就应该做到。
Jìrán dāying le, jiù yīnggāi zuòdào.
Đã đồng ý rồi thì nên thực hiện được.
Ví dụ 3
既然决定学习汉语,就要坚持下去。
Jìrán juédìng xuéxí Hànyǔ, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã quyết định học tiếng Trung thì phải kiên trì.
Ví dụ 4
既然大家都同意,那就这么办吧。
Jìrán dàjiā dōu tóngyì, nà jiù zhème bàn ba.
Nếu mọi người đều đồng ý thì cứ làm như vậy nhé.
Ví dụ 5
既然你已经知道问题在哪里,为什么还不赶紧解决?
Jìrán nǐ yǐjīng zhīdào wèntí zài nǎli, wèishénme hái bù gǎnjǐn jiějué?
Đã biết vấn đề nằm ở đâu rồi, tại sao vẫn chưa mau giải quyết?
Ví dụ 6
既然时间不够,我们就先处理最重要的事情。
Jìrán shíjiān bú gòu, wǒmen jiù xiān chǔlǐ zuì zhòngyào de shìqing.
Nếu thời gian đã không đủ thì chúng ta xử lý việc quan trọng nhất trước.
Ví dụ 7
既然客户提出了新的要求,我们就重新修改方案。
Jìrán kèhù tíchū le xīn de yāoqiú, wǒmen jiù chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Nếu khách hàng đã đưa ra yêu cầu mới thì chúng ta sửa lại phương án.
Ví dụ 8
既然事情已经发生了,就不要再互相批评了。
Jìrán shìqing yǐjīng fāshēng le, jiù bú yào zài hùxiāng pīpíng le.
Việc đã xảy ra rồi thì đừng tiếp tục chỉ trích lẫn nhau nữa.
Ví dụ 9
既然这个办法没有效果,我们就试试另外一个办法。
Jìrán zhège bànfǎ méiyǒu xiàoguǒ, wǒmen jiù shìshi lìngwài yí ge bànfǎ.
Nếu phương pháp này đã không có hiệu quả thì chúng ta thử một phương pháp khác.
Ví dụ 10
既然双方已经确认了合同内容,就应该按照合同执行。
Jìrán shuāngfāng yǐjīng quèrèn le hétong nèiróng, jiù yīnggāi ànzhào hétong zhíxíng.
Hai bên đã xác nhận nội dung hợp đồng thì nên thực hiện theo hợp đồng.
87. 连词“甚至” – Liên từ 甚至
甚至 – shènzhì – thậm chí, thậm chí đến mức
“甚至” dùng để đưa ra một mức độ, sự việc hoặc trường hợp cao hơn, mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn nội dung phía trước.
Quan hệ cốt lõi là 递进 – tăng tiến.
87.1. A,甚至B
Cấu trúc:
A,甚至 + B
= A, thậm chí B.
Ví dụ:
他很忙,甚至没有时间吃饭。
Tā hěn máng, shènzhì méiyǒu shíjiān chīfàn.
Anh ấy rất bận, thậm chí không có thời gian ăn cơm.
87.2. 甚至 + động từ
Ví dụ:
他甚至忘了自己的生日。
Tā shènzhì wàng le zìjǐ de shēngrì.
Anh ấy thậm chí còn quên cả sinh nhật của mình.
87.3. 甚至 + 不/没
Rất thường gặp:
甚至不 + V
甚至没 + V
Ví dụ:
他走得太急,甚至没跟大家说再见。
Tā zǒu de tài jí, shènzhì méi gēn dàjiā shuō zàijiàn.
Anh ấy đi quá vội, thậm chí còn chưa chào tạm biệt mọi người.
87.4. 甚至 + 连……都……
Có thể kết hợp tăng tiến mạnh:
甚至连 + N + 都/也……
Ví dụ:
他忙得甚至连午饭都没吃。
Tā máng de shènzhì lián wǔfàn dōu méi chī.
Anh ấy bận đến mức thậm chí cả bữa trưa cũng không ăn.
87.5. 不但……,甚至……
Có thể nói:
不但A,甚至B
nhưng trong nhiều tình huống cấu trúc tự nhiên hơn là:
不仅/不但A,甚至B
khi B vượt xa A.
Ví dụ:
这件事不仅影响了工作,甚至影响了整个项目。
Zhè jiàn shì bùjǐn yǐngxiǎng le gōngzuò, shènzhì yǐngxiǎng le zhěnggè xiàngmù.
Việc này không chỉ ảnh hưởng công việc mà thậm chí còn ảnh hưởng cả dự án.
87.6. 甚至可以……
Ví dụ:
这种方法很简单,甚至可以自己在家练习。
Zhè zhǒng fāngfǎ hěn jiǎndān, shènzhì kěyǐ zìjǐ zài jiā liànxí.
Phương pháp này rất đơn giản, thậm chí có thể tự luyện ở nhà.
87.7. 甚至会……
甚至会 + V
= thậm chí có thể sẽ…
Ví dụ:
长期不休息甚至会影响健康。
Chángqī bù xiūxi shènzhì huì yǐngxiǎng jiànkāng.
Không nghỉ ngơi trong thời gian dài thậm chí có thể ảnh hưởng sức khỏe.
87.8. 甚至 và 也
“也” chỉ bổ sung:
他也知道。
Anh ấy cũng biết.
“甚至” nâng mức độ:
连他都不知道,我甚至更不清楚。
“甚至” thường báo hiệu nội dung sau vượt mức thông thường.
87.9. 甚至 và 连……都……
Hai cấu trúc đều có thể biểu thị cực điểm.
甚至 + Clause
phạm vi linh hoạt hơn.
连 + N + 都/也……
đặc biệt nhấn mạnh một đối tượng bất ngờ.
Hai cấu trúc có thể kết hợp.
87.10. Công thức trọng điểm
A,甚至B
甚至 + V
甚至不/没 + V
甚至会 + V
甚至可以 + V
甚至连 + N + 都/也……
不仅A,甚至B
87.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他最近非常忙,甚至没有时间休息。
Tā zuìjìn fēicháng máng, shènzhì méiyǒu shíjiān xiūxi.
Gần đây anh ấy rất bận, thậm chí không có thời gian nghỉ.
Ví dụ 2
她太紧张了,甚至忘了自己的名字。
Tā tài jǐnzhāng le, shènzhì wàng le zìjǐ de míngzi.
Cô ấy căng thẳng đến mức thậm chí quên cả tên mình.
Ví dụ 3
他走得太急,甚至没跟我们说再见。
Tā zǒu de tài jí, shènzhì méi gēn wǒmen shuō zàijiàn.
Anh ấy đi quá vội, thậm chí chưa chào tạm biệt chúng tôi.
Ví dụ 4
他忙得甚至连午饭都没吃。
Tā máng de shènzhì lián wǔfàn dōu méi chī.
Anh ấy bận đến mức thậm chí bữa trưa cũng không ăn.
Ví dụ 5
这个问题不仅影响了一个部门,甚至影响了整个公司。
Zhège wèntí bùjǐn yǐngxiǎng le yí ge bùmén, shènzhì yǐngxiǎng le zhěnggè gōngsī.
Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng một bộ phận mà thậm chí còn ảnh hưởng cả công ty.
Ví dụ 6
这种错误可能造成损失,甚至会影响公司的信誉。
Zhè zhǒng cuòwù kěnéng zàochéng sǔnshī, shènzhì huì yǐngxiǎng gōngsī de xìnyù.
Loại sai sót này có thể gây tổn thất, thậm chí ảnh hưởng uy tín công ty.
Ví dụ 7
这个方法很简单,甚至初学者也能学会。
Zhège fāngfǎ hěn jiǎndān, shènzhì chūxuézhě yě néng xuéhuì.
Phương pháp này rất đơn giản, thậm chí người mới học cũng có thể học được.
Ví dụ 8
为了完成任务,他们每天加班,甚至周末也不休息。
Wèile wánchéng rènwu, tāmen měitiān jiābān, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.
Để hoàn thành nhiệm vụ, họ ngày nào cũng tăng ca, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.
Ví dụ 9
这项工作比我们想象的复杂,甚至可能需要重新开始。
Zhè xiàng gōngzuò bǐ wǒmen xiǎngxiàng de fùzá, shènzhì kěnéng xūyào chóngxīn kāishǐ.
Công việc này phức tạp hơn chúng ta tưởng, thậm chí có thể phải bắt đầu lại.
Ví dụ 10
客户不仅要求降低价格,甚至还希望缩短交货时间。
Kèhù bùjǐn yāoqiú jiàngdī jiàgé, shènzhì hái xīwàng suōduǎn jiāohuò shíjiān.
Khách hàng không chỉ yêu cầu giảm giá mà thậm chí còn muốn rút ngắn thời gian giao hàng.
88. 连词“不过” – Liên từ 不过
不过 – búguò – nhưng, tuy nhiên, có điều
“不过” dùng để đưa ra một ý chuyển hướng, hạn chế hoặc bổ sung điều kiện trái chiều, nhưng sắc thái thường nhẹ hơn 但是/可是.
88.1. A,不过B
Cấu trúc:
A,不过 + B
= A, nhưng/có điều B.
Ví dụ:
这个办法很好,不过成本有点儿高。
Zhège bànfǎ hěn hǎo, búguò chéngběn yǒudiǎnr gāo.
Phương pháp này rất tốt, có điều chi phí hơi cao.
88.2. 不过 + chủ ngữ + vị ngữ
Ví dụ:
我很想参加,不过我明天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng cānjiā, búguò wǒ míngtiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn tham gia, nhưng ngày mai tôi không có thời gian.
88.3. 不过是……
Cần phân biệt một cách dùng khác:
不过是 + N
= chẳng qua chỉ là…
Ví dụ:
这不过是一个小问题。
Zhè búguò shì yí ge xiǎo wèntí.
Đây chẳng qua chỉ là một vấn đề nhỏ.
Cách dùng này thiên về phó từ; trong mục hiện tại chúng ta ưu tiên 不过 liên kết hai phân câu.
88.4. 虽然……,不过……
Có thể dùng:
虽然A,不过B
Ví dụ:
虽然有点儿贵,不过质量很好。
Suīrán yǒudiǎnr guì, búguò zhìliàng hěn hǎo.
Tuy hơi đắt nhưng chất lượng rất tốt.
88.5. 不过……而已
Một cấu trúc mở rộng:
不过……而已
= chẳng qua chỉ… mà thôi.
Ví dụ:
我只是随便问问,不过想了解一下而已。
Đây là cấu trúc cao hơn, không phải trọng tâm đầu tiên của mục liên từ HSK 4, nhưng học viên có thể nhận biết.
88.6. 不过 và 但是
但是
chuyển ý khá rõ:
我想去,但是没时间。
不过
nhẹ hơn, thường giống “có điều”:
我想去,不过明天可能有点儿忙。
Tôi muốn đi, có điều ngày mai có thể hơi bận.
88.7. 不过 và 可是
可是 khẩu ngữ, có thể mang cảm xúc mạnh hơn.
不过 thường có sắc thái điều chỉnh nhẹ hoặc đưa ra một hạn chế.
Ví dụ:
饭很好吃,不过有点儿辣。
Món ăn rất ngon, có điều hơi cay.
88.8. 不过 thường đứng đầu vế sau
Cấu trúc tự nhiên:
A,不过B
Không thường đặt trực tiếp trước vị ngữ như phó từ “却”.
So sánh:
他很累,不过他还在工作。
他很累,却还在工作。
Cả hai đúng, nhưng cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
88.9. 不过 dùng để giảm nhẹ phản đối
Ví dụ:
你的想法不错,不过我还有一个问题。
Nǐ de xiǎngfǎ búcuò, búguò wǒ hái yǒu yí ge wèntí.
Ý tưởng của bạn khá tốt, có điều tôi còn một vấn đề.
Cách nói này mềm hơn phản bác trực tiếp.
88.10. Công thức trọng điểm
A,不过B
虽然A,不过B
A很好,不过……
我想……,不过……
……,不过还有……
88.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法很好,不过成本有点儿高。
Zhège bànfǎ hěn hǎo, búguò chéngběn yǒudiǎnr gāo.
Phương pháp này rất tốt, có điều chi phí hơi cao.
Ví dụ 2
我很想参加,不过明天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng cānjiā, búguò míngtiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn tham gia nhưng ngày mai không có thời gian.
Ví dụ 3
这家饭店的菜很好吃,不过有一点儿贵。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī, búguò yǒu yìdiǎnr guì.
Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon, có điều hơi đắt.
Ví dụ 4
虽然工作比较累,不过我学到了很多东西。
Suīrán gōngzuò bǐjiào lèi, búguò wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Tuy công việc khá mệt nhưng tôi đã học được rất nhiều điều.
Ví dụ 5
你的建议不错,不过我们还需要考虑实际情况。
Nǐ de jiànyì búcuò, búguò wǒmen hái xūyào kǎolǜ shíjì qíngkuàng.
Đề xuất của bạn khá tốt, có điều chúng ta còn cần xem xét tình hình thực tế.
Ví dụ 6
项目已经基本完成,不过还有几个小问题。
Xiàngmù yǐjīng jīběn wánchéng, búguò hái yǒu jǐ ge xiǎo wèntí.
Dự án về cơ bản đã hoàn thành, nhưng vẫn còn vài vấn đề nhỏ.
Ví dụ 7
我同意这个方案,不过价格方面还需要再谈。
Wǒ tóngyì zhège fāng’àn, búguò jiàgé fāngmiàn hái xūyào zài tán.
Tôi đồng ý với phương án này, có điều vấn đề giá cả vẫn cần trao đổi thêm.
Ví dụ 8
产品质量没有问题,不过包装需要重新设计。
Chǎnpǐn zhìliàng méiyǒu wèntí, búguò bāozhuāng xūyào chóngxīn shèjì.
Chất lượng sản phẩm không có vấn đề, có điều bao bì cần thiết kế lại.
Ví dụ 9
我们可以按时交货,不过数量不能再增加了。
Wǒmen kěyǐ ànshí jiāohuò, búguò shùliàng bù néng zài zēngjiā le.
Chúng tôi có thể giao hàng đúng hạn, nhưng số lượng không thể tăng thêm nữa.
Ví dụ 10
合同内容双方基本都同意了,不过付款方式还没有最终确定。
Hétong nèiróng shuāngfāng jīběn dōu tóngyì le, búguò fùkuǎn fāngshì hái méiyǒu zuìzhōng quèdìng.
Nội dung hợp đồng về cơ bản hai bên đều đã đồng ý, nhưng phương thức thanh toán vẫn chưa được xác định cuối cùng.
89. 连词“并且” – Liên từ 并且
并且 – bìngqiě – và, đồng thời, hơn nữa, và còn
“并且” liên kết hai phân câu hoặc hai ý có quan hệ song song hoặc tăng tiến, trong đó nội dung sau thường bổ sung thêm thông tin cho nội dung trước.
Đại cương HSK 4 đặt 并且 trong nhóm liên từ nối phân câu/câu.
89.1. A,并且B
Cấu trúc cơ bản:
分句A,并且 + 分句B
Ví dụ:
他工作认真,并且很有责任心。
Tā gōngzuò rènzhēn, bìngqiě hěn yǒu zérènxīn.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và đồng thời rất có tinh thần trách nhiệm.
89.2. V1,并且V2
Ví dụ:
我们检查了产品,并且重新确认了数量。
Wǒmen jiǎnchá le chǎnpǐn, bìngqiě chóngxīn quèrèn le shùliàng.
Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm và đồng thời xác nhận lại số lượng.
89.3. 不但/不仅……,并且……
Có thể dùng:
不仅A,并且B
= không chỉ A mà còn B.
Ví dụ:
这个方法不仅简单,并且非常有效。
Zhège fāngfǎ bùjǐn jiǎndān, bìngqiě fēicháng yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả.
89.4. 并且还……
Cấu trúc:
A,并且还 + B
= A, hơn nữa còn B.
Ví dụ:
公司提高了工资,并且还增加了培训机会。
Gōngsī tígāo le gōngzī, bìngqiě hái zēngjiā le péixùn jīhuì.
Công ty đã tăng lương, hơn nữa còn tăng thêm cơ hội đào tạo.
89.5. 并且也……
Ví dụ:
这个方案降低了成本,并且也提高了效率。
Zhège fāng’àn jiàngdī le chéngběn, bìngqiě yě tígāo le xiàolǜ.
Phương án này giảm chi phí và đồng thời cũng nâng cao hiệu suất.
89.6. 并² và 并且
Đại cương tách hai mục.
并²
ưu tiên nối từ/cụm từ:
检查并确认
kiểm tra và xác nhận.
并且
có thể nối phân câu lớn hơn:
我们检查了产品,并且客户也确认了数量。
Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm, đồng thời khách hàng cũng xác nhận số lượng.
Đây là một khác biệt sư phạm rất hữu ích.
89.7. 并且 và 而且
Hai từ rất gần nhau.
而且
thường làm quan hệ tăng tiến rõ hơn:
不但便宜,而且好用。
Không những rẻ mà còn dễ dùng.
并且
có thể vừa song song vừa bổ sung:
系统已经恢复,并且运行正常。
Hệ thống đã được khôi phục và vận hành bình thường.
89.8. 并且 và 此外
并且
liên kết hai ý khá chặt:
价格合理,并且质量很好。
Giá hợp lý và chất lượng rất tốt.
此外
thường mở thêm một điểm tương đối độc lập:
价格合理。此外,售后服务也不错。
Giá hợp lý. Ngoài ra, dịch vụ hậu mãi cũng khá tốt.
89.9. 并且 thường dùng trong văn viết
Rất phù hợp với:
bài luận;
báo cáo;
hợp đồng;
mô tả sản phẩm;
ngôn ngữ công việc.
89.10. Công thức trọng điểm
A,并且B
S + V1,并且V2
不仅A,并且B
A,并且还B
A,并且也B
A,并且S2 + V2
89.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他工作认真,并且非常负责。
Tā gōngzuò rènzhēn, bìngqiě fēicháng fùzé.
Anh ấy làm việc nghiêm túc và rất có trách nhiệm.
Ví dụ 2
这个办法简单,并且很有效。
Zhège bànfǎ jiǎndān, bìngqiě hěn yǒuxiào.
Phương pháp này đơn giản và rất hiệu quả.
Ví dụ 3
我们检查了产品,并且重新确认了数量。
Wǒmen jiǎnchá le chǎnpǐn, bìngqiě chóngxīn quèrèn le shùliàng.
Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm và xác nhận lại số lượng.
Ví dụ 4
这个软件不仅使用方便,并且运行速度很快。
Zhège ruǎnjiàn bùjǐn shǐyòng fāngbiàn, bìngqiě yùnxíng sùdù hěn kuài.
Phần mềm này không chỉ dễ sử dụng mà tốc độ vận hành còn rất nhanh.
Ví dụ 5
公司提高了工资,并且还增加了奖金。
Gōngsī tígāo le gōngzī, bìngqiě hái zēngjiā le jiǎngjīn.
Công ty đã tăng lương, hơn nữa còn tăng tiền thưởng.
Ví dụ 6
新方案降低了成本,并且也提高了工作效率。
Xīn fāng’àn jiàngdī le chéngběn, bìngqiě yě tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Phương án mới giảm chi phí và đồng thời nâng cao hiệu suất công việc.
Ví dụ 7
双方已经确认价格,并且同意了付款方式。
Shuāngfāng yǐjīng quèrèn jiàgé, bìngqiě tóngyì le fùkuǎn fāngshì.
Hai bên đã xác nhận giá cả và đồng ý phương thức thanh toán.
Ví dụ 8
产品已经通过检查,并且所有材料也准备好了。
Chǎnpǐn yǐjīng tōngguò jiǎnchá, bìngqiě suǒyǒu cáiliào yě zhǔnbèi hǎo le.
Sản phẩm đã qua kiểm tra và toàn bộ tài liệu cũng đã chuẩn bị xong.
Ví dụ 9
这家公司经验丰富,并且与很多外国企业有长期合作关系。
Zhè jiā gōngsī jīngyàn fēngfù, bìngqiě yǔ hěn duō wàiguó qǐyè yǒu chángqī hézuò guānxi.
Công ty này có kinh nghiệm phong phú và có quan hệ hợp tác lâu dài với nhiều doanh nghiệp nước ngoài.
Ví dụ 10
合同明确规定了交货时间,并且说明了出现质量问题后的处理办法。
Hétong míngquè guīdìng le jiāohuò shíjiān, bìngqiě shuōmíng le chūxiàn zhìliàng wèntí hòu de chǔlǐ bànfǎ.
Hợp đồng quy định rõ thời gian giao hàng, đồng thời nêu rõ cách xử lý sau khi xuất hiện vấn đề chất lượng.
Như vậy chúng ta đã triển khai tiếp:
84. 此外 – bổ sung một ý mới: “ngoài ra”
85. 而² – liên kết hai phân câu mang tính đối chiếu/tương phản
86. 既然 – tiền đề đã được xác nhận: 既然……,就……
87. 甚至 – tăng tiến đến mức cao hơn: “thậm chí”
88. 不过 – chuyển ý nhẹ: “nhưng, có điều”
89. 并且 – bổ sung/song song hoặc tăng tiến: “và, đồng thời, hơn nữa”.
Tất cả đều thuộc nhóm 连接分句或句子 mà đại cương HSK 4 liệt kê.
90. 连词“不光” – Liên từ 不光
不光 – bùguāng – không chỉ, không những
“不光” biểu thị quan hệ tăng tiến – 递进关系. Vế trước nêu một sự thật hoặc đặc điểm; vế sau bổ sung thêm một nội dung nữa, thường mạnh hơn hoặc mở rộng hơn.
Bảng từ vựng chính thức xác định 不光 vừa có thể là 副词, vừa có thể là 连词 ở HSK 4.
90.1. Cấu trúc cốt lõi
不光 + A,+ 还 + B
= không chỉ A mà còn B.
Ví dụ:
他不光会说汉语,还会说英语。
Tā bùguāng huì shuō Hànyǔ, hái huì shuō Yīngyǔ.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
90.2. 不光……,而且……
Cấu trúc:
不光A,而且B
Ví dụ:
这个办法不光简单,而且很有效。
Zhège bànfǎ bùguāng jiǎndān, érqiě hěn yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả.
90.3. 不光……,也……
Có thể dùng:
不光A,也B
Ví dụ:
不光老师同意,学生也同意。
Bùguāng lǎoshī tóngyì, xuésheng yě tóngyì.
Không chỉ giáo viên đồng ý, học sinh cũng đồng ý.
90.4. 不光 + chủ ngữ
Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau, “不光” thường đứng trước chủ ngữ thứ nhất:
不光 + S1 + V1,S2 + 也/还 + V2
Ví dụ:
不光我喜欢这本书,我弟弟也很喜欢。
Bùguāng wǒ xǐhuan zhè běn shū, wǒ dìdi yě hěn xǐhuan.
Không chỉ tôi thích cuốn sách này, em trai tôi cũng rất thích.
90.5. Chủ ngữ + 不光 + vị ngữ
Nếu hai vế cùng chủ ngữ:
S + 不光 + V1,+ 还 + V2
Ví dụ:
他不光学习认真,还经常帮助同学。
Tā bùguāng xuéxí rènzhēn, hái jīngcháng bāngzhù tóngxué.
Anh ấy không chỉ học nghiêm túc mà còn thường xuyên giúp đỡ bạn học.
90.6. 不光是……,还……
Một công thức rất thường gặp:
不光是 + N,+ 还 + N/Clause
= không chỉ là…
Ví dụ:
这不光是价格问题,还关系到产品质量。
Zhè bùguāng shì jiàgé wèntí, hái guānxì dào chǎnpǐn zhìliàng.
Đây không chỉ là vấn đề giá cả mà còn liên quan đến chất lượng sản phẩm.
90.7. 不光……甚至……
Khi vế sau tăng tiến rất mạnh:
不光A,甚至B
Ví dụ:
这个问题不光影响了我们部门,甚至影响了整个公司。
Zhège wèntí bùguāng yǐngxiǎng le wǒmen bùmén, shènzhì yǐngxiǎng le zhěnggè gōngsī.
Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng bộ phận chúng tôi mà thậm chí còn ảnh hưởng cả công ty.
90.8. 不光 và 不仅
Hai từ rất gần nghĩa.
不光
khẩu ngữ hơn trong nhiều tình huống:
他不光会说,还会写。
不仅
trang trọng, văn viết hơn:
他不仅会说,而且会写。
Đây là khác biệt phong cách tương đối, không phải ranh giới tuyệt đối.
90.9. Không dùng 不光 một mình khi ý tăng tiến chưa hoàn chỉnh
Câu:
他不光会汉语。
nghe như người nói còn định bổ sung điều gì nữa.
Tự nhiên hơn:
他不光会汉语,还会日语。
90.10. Các từ thường phối hợp ở vế sau
还
也
而且
并且
甚至
Trong đó:
不光……还……
là mẫu rất quan trọng đối với khẩu ngữ HSK 4.
90.11. Công thức trọng điểm
S + 不光A,还B
不光S1……,S2也……
不光A,而且B
不光A,也B
不光是A,还B
不光A,甚至B
90.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他不光会说汉语,还会写汉字。
Tā bùguāng huì shuō Hànyǔ, hái huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
Ví dụ 2
这个办法不光简单,而且很有效。
Zhège bànfǎ bùguāng jiǎndān, érqiě hěn yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả.
Ví dụ 3
不光老师同意,学生也觉得这个安排很好。
Bùguāng lǎoshī tóngyì, xuésheng yě juéde zhège ānpái hěn hǎo.
Không chỉ giáo viên đồng ý, học sinh cũng cảm thấy sự sắp xếp này rất tốt.
Ví dụ 4
他不光工作认真,还特别有责任心。
Tā bùguāng gōngzuò rènzhēn, hái tèbié yǒu zérènxīn.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn đặc biệt có tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ 5
这不光是你一个人的问题,也是大家都应该注意的问题。
Zhè bùguāng shì nǐ yí ge rén de wèntí, yě shì dàjiā dōu yīnggāi zhùyì de wèntí.
Đây không chỉ là vấn đề của riêng bạn mà còn là vấn đề mọi người đều nên chú ý.
Ví dụ 6
客户不光关心价格,还非常重视产品质量。
Kèhù bùguāng guānxīn jiàgé, hái fēicháng zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng.
Khách hàng không chỉ quan tâm giá cả mà còn rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 7
这次活动不光有中国学生参加,还有很多外国学生。
Zhè cì huódòng bùguāng yǒu Zhōngguó xuésheng cānjiā, hái yǒu hěn duō wàiguó xuésheng.
Hoạt động lần này không chỉ có sinh viên Trung Quốc tham gia mà còn có rất nhiều sinh viên nước ngoài.
Ví dụ 8
这个错误不光影响了交货时间,甚至影响了客户对公司的信任。
Zhège cuòwù bùguāng yǐngxiǎng le jiāohuò shíjiān, shènzhì yǐngxiǎng le kèhù duì gōngsī de xìnrèn.
Sai sót này không chỉ ảnh hưởng thời gian giao hàng mà thậm chí còn ảnh hưởng lòng tin của khách hàng đối với công ty.
Ví dụ 9
学语言不光要学词汇,也要认真学习语法。
Xué yǔyán bùguāng yào xué cíhuì, yě yào rènzhēn xuéxí yǔfǎ.
Học ngôn ngữ không chỉ phải học từ vựng mà còn phải học ngữ pháp nghiêm túc.
Ví dụ 10
双方不光需要确认合同价格,还必须明确付款时间和交货条件。
Shuāngfāng bùguāng xūyào quèrèn hétong jiàgé, hái bìxū míngquè fùkuǎn shíjiān hé jiāohuò tiáojiàn.
Hai bên không chỉ cần xác nhận giá hợp đồng mà còn phải xác định rõ thời gian thanh toán và điều kiện giao hàng.
91. 连词“不仅” – Liên từ 不仅
不仅 – bùjǐn – không chỉ, không những
Bảng từ vựng chính thức ghi 不仅 bùjǐn – 连 ở HSK 4.
“N不仅” biểu thị quan hệ tăng tiến, chức năng rất gần “不光”, nhưng thường mang màu sắc trung tính hoặc văn viết hơn.
91.1. 不仅……,还……
Cấu trúc cơ bản:
不仅A,还B
Ví dụ:
他不仅会说汉语,还会写汉字。
Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, hái huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
91.2. 不仅……,而且……
Đây là mẫu kinh điển:
不仅A,而且B
= không những A mà còn B.
Ví dụ:
这本书不仅内容丰富,而且很实用。
Zhè běn shū bùjǐn nèiróng fēngfù, érqiě hěn shíyòng.
Cuốn sách này không những có nội dung phong phú mà còn rất thiết thực.
91.3. 不仅……,也……
Ví dụ:
不仅学生需要学习,老师也需要不断学习。
Bùjǐn xuésheng xūyào xuéxí, lǎoshī yě xūyào búduàn xuéxí.
Không chỉ học sinh cần học, giáo viên cũng cần không ngừng học tập.
91.4. Vị trí khi cùng chủ ngữ
Nếu A và B cùng chủ ngữ:
S + 不仅 + 谓语1,而且/还 + 谓语2
Ví dụ:
他不仅工作认真,而且很有经验。
Tā bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn rất có kinh nghiệm.
91.5. Vị trí khi khác chủ ngữ
Nếu hai chủ ngữ khác nhau:
不仅 + S1 + V1,S2 + 也 + V2
Ví dụ:
不仅经理同意,员工们也都支持这个计划。
Bùjǐn jīnglǐ tóngyì, yuángōngmen yě dōu zhīchí zhège jìhuà.
Không chỉ giám đốc đồng ý, các nhân viên cũng đều ủng hộ kế hoạch này.
91.6. 不仅仅……
Có thể nhấn mạnh hơn:
不仅仅 + A
= không chỉ đơn thuần là A.
Ví dụ:
学习汉语不仅仅是学习词汇。
Xuéxí Hànyǔ bùjǐnjǐn shì xuéxí cíhuì.
Học tiếng Trung không chỉ đơn thuần là học từ vựng.
“仅仅” đã được học ở phần phó từ phạm vi trước đó.
91.7. 不仅是A,而且是B
Cấu trúc:
不仅是A,而且是B
Ví dụ:
这不仅是一个学习问题,而且是一个学习方法的问题。
Zhè bùjǐn shì yí ge xuéxí wèntí, érqiě shì yí ge xuéxí fāngfǎ de wèntí.
Đây không chỉ là một vấn đề học tập mà còn là vấn đề về phương pháp học.
91.8. 不仅……甚至……
Khi B mạnh hơn rất nhiều:
不仅A,甚至B
Ví dụ:
问题不仅没有解决,甚至变得更加严重了。
Wèntí bùjǐn méiyǒu jiějué, shènzhì biàn de gèngjiā yánzhòng le.
Vấn đề không những chưa được giải quyết mà thậm chí còn trở nên nghiêm trọng hơn.
91.9. 不仅 và 不光
Có thể ghi nhớ:
不光……还…… → khẩu ngữ hơn.
不仅……而且…… → rất thích hợp với văn viết, bài luận, bài thi.
Nhưng hai từ có vùng sử dụng chồng lấn lớn.
91.10. 不仅 và 甚至
不仅 thiết lập quan hệ “không chỉ A”.
甚至 đưa B lên mức cực điểm hơn.
Do đó có thể kết hợp:
不仅A,甚至B
91.11. Công thức trọng điểm
S + 不仅A,还B
S + 不仅A,而且B
不仅S1……,S2也……
不仅是A,而且是B
不仅仅是A……
不仅A,甚至B
91.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他不仅会说汉语,还会说日语。
Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật.
Ví dụ 2
这本教材不仅内容丰富,而且非常实用。
Zhè běn jiàocái bùjǐn nèiróng fēngfù, érqiě fēicháng shíyòng.
Giáo trình này không chỉ có nội dung phong phú mà còn rất thiết thực.
Ví dụ 3
不仅老师同意,学生也支持这个安排。
Bùjǐn lǎoshī tóngyì, xuésheng yě zhīchí zhège ānpái.
Không chỉ giáo viên đồng ý, học sinh cũng ủng hộ sự sắp xếp này.
Ví dụ 4
他不仅工作认真,而且处理问题也很冷静。
Tā bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě chǔlǐ wèntí yě hěn lěngjìng.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà khi xử lý vấn đề cũng rất bình tĩnh.
Ví dụ 5
这个变化不仅影响了价格,还影响了交货时间。
Zhège biànhuà bùjǐn yǐngxiǎng le jiàgé, hái yǐngxiǎng le jiāohuò shíjiān.
Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng giá cả mà còn ảnh hưởng thời gian giao hàng.
Ví dụ 6
学习语言不仅仅是记单词,还需要大量练习。
Xuéxí yǔyán bùjǐnjǐn shì jì dāncí, hái xūyào dàliàng liànxí.
Học ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là nhớ từ mà còn cần luyện tập rất nhiều.
Ví dụ 7
这不仅是公司的责任,也是每一位员工的责任。
Zhè bùjǐn shì gōngsī de zérèn, yě shì měi yí wèi yuángōng de zérèn.
Đây không chỉ là trách nhiệm của công ty mà còn là trách nhiệm của mỗi nhân viên.
Ví dụ 8
问题不仅没有解决,甚至变得更加复杂了。
Wèntí bùjǐn méiyǒu jiějué, shènzhì biàn de gèngjiā fùzá le.
Vấn đề không những chưa được giải quyết mà thậm chí còn trở nên phức tạp hơn.
Ví dụ 9
新方案不仅降低了成本,并且提高了工作效率。
Xīn fāng’àn bùjǐn jiàngdī le chéngběn, bìngqiě tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Phương án mới không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất công việc.
Ví dụ 10
合同不仅要明确价格和数量,而且要写清楚付款、交货和验收条件。
Hétong bùjǐn yào míngquè jiàgé hé shùliàng, érqiě yào xiě qīngchu fùkuǎn, jiāohuò hé yànshōu tiáojiàn.
Hợp đồng không chỉ phải xác định rõ giá cả và số lượng mà còn phải ghi rõ điều kiện thanh toán, giao hàng và nghiệm thu.
92. 连词“另外” – Liên từ 另外
另外 – lìngwài – ngoài ra, ngoài ra còn, mặt khác
Bảng từ vựng chính thức ghi 另外 lìngwài – 代、副、连, tức đây là một từ đa chức năng; trong mục hiện tại chúng ta chỉ học chức năng liên từ.
92.1. Cấu trúc cơ bản
A。另外,B。
= A. Ngoài ra, B.
Ví dụ:
我今天有两个任务。另外,还要参加一个会议。
Wǒ jīntiān yǒu liǎng ge rènwu. Lìngwài, hái yào cānjiā yí ge huìyì.
Hôm nay tôi có hai nhiệm vụ. Ngoài ra còn phải tham gia một cuộc họp.
92.2. 另外还……
另外 + 还 + V
Ví dụ:
我们需要准备报告,另外还要联系客户。
Wǒmen xūyào zhǔnbèi bàogào, lìngwài hái yào liánxì kèhù.
Chúng ta cần chuẩn bị báo cáo, ngoài ra còn phải liên hệ khách hàng.
92.3. 另外,也……
Ví dụ:
价格需要重新讨论。另外,也要确认付款时间。
Jiàgé xūyào chóngxīn tǎolùn. Lìngwài, yě yào quèrèn fùkuǎn shíjiān.
Giá cần thảo luận lại. Ngoài ra cũng phải xác nhận thời gian thanh toán.
92.4. 另外 một ý/khía cạnh khác
“另外” đôi khi mang sắc thái:
“mặt khác”
Ví dụ:
这个办法有优点。另外,也存在一些问题。
Phương pháp này có ưu điểm. Mặt khác, cũng tồn tại một số vấn đề.
92.5. 另外 và 此外
Cả hai đều là “ngoài ra”.
此外
văn viết, trang trọng hơn.
另外
khẩu ngữ linh hoạt hơn.
Ví dụ:
此外,我们还要考虑成本。
另外,我们还要考虑成本。
đều đúng.
92.6. 另外 không chỉ là liên từ
Do bảng từ vựng ghi 代、副、连, học viên phải nhận biết:
另外一个人
một người khác.
我另外买了一本书。
Tôi mua thêm/mua riêng một cuốn sách.
Hai câu trên không phải “另外” liên từ.
92.7. 另外一个 / 另外一种
另外 + số lượng/danh từ
là chức năng khác:
另外一个问题
một vấn đề khác.
另外一种方法
một phương pháp khác.
Không nhầm với:
另外,我们还有一个问题。
Ngoài ra, chúng ta còn một vấn đề nữa.
92.8. 另外 và 还
“另外” dùng để chuyển sang ý bổ sung.
“还” là phó từ đứng trong mệnh đề.
Vì vậy chúng thường kết hợp:
另外还……
92.9. Vị trí
Phổ biến nhất:
另外,+ Clause
hoặc:
A,另外还B
92.10. Công thức trọng điểm
A。另外,B。
A,另外还B。
另外,也……
另外,还有……
另外,需要……
另外,我们还……
92.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天我要写报告。另外,还要参加两个会议。
Jīntiān wǒ yào xiě bàogào. Lìngwài, hái yào cānjiā liǎng ge huìyì.
Hôm nay tôi phải viết báo cáo. Ngoài ra còn phải tham gia hai cuộc họp.
Ví dụ 2
我们需要确认价格,另外还要确认数量。
Wǒmen xūyào quèrèn jiàgé, lìngwài hái yào quèrèn shùliàng.
Chúng ta cần xác nhận giá cả, ngoài ra còn phải xác nhận số lượng.
Ví dụ 3
这个方案成本低。另外,实行起来也比较方便。
Zhège fāng’àn chéngběn dī. Lìngwài, shíxíng qǐlai yě bǐjiào fāngbiàn.
Phương án này có chi phí thấp. Ngoài ra, thực hiện cũng tương đối thuận tiện.
Ví dụ 4
请准备身份证。另外,还需要带两张照片。
Qǐng zhǔnbèi shēnfènzhèng. Lìngwài, hái xūyào dài liǎng zhāng zhàopiàn.
Hãy chuẩn bị giấy tờ tùy thân. Ngoài ra còn cần mang hai tấm ảnh.
Ví dụ 5
产品质量没有问题。另外,包装也已经检查过了。
Chǎnpǐn zhìliàng méiyǒu wèntí. Lìngwài, bāozhuāng yě yǐjīng jiǎnchá guo le.
Chất lượng sản phẩm không có vấn đề. Ngoài ra, bao bì cũng đã được kiểm tra.
Ví dụ 6
关于价格,我们已经达成一致。另外,付款条件还需要进一步讨论。
Guānyú jiàgé, wǒmen yǐjīng dáchéng yízhì. Lìngwài, fùkuǎn tiáojiàn hái xūyào jìnyíbù tǎolùn.
Về giá cả, chúng tôi đã đạt được thống nhất. Ngoài ra, điều kiện thanh toán vẫn cần thảo luận thêm.
Ví dụ 7
这次培训主要学习产品知识,另外也会介绍销售技巧。
Zhè cì péixùn zhǔyào xuéxí chǎnpǐn zhīshi, lìngwài yě huì jièshào xiāoshòu jìqiǎo.
Khóa đào tạo lần này chủ yếu học kiến thức sản phẩm, ngoài ra cũng sẽ giới thiệu kỹ năng bán hàng.
Ví dụ 8
我们准备了一个方案。另外,还有一个方案可以考虑。
Wǒmen zhǔnbèi le yí ge fāng’àn. Lìngwài, hái yǒu yí ge fāng’àn kěyǐ kǎolǜ.
Chúng tôi đã chuẩn bị một phương án. Ngoài ra còn một phương án khác có thể cân nhắc.
Ví dụ 9
除了提高质量以外,公司另外还计划降低生产成本。
Chúle tígāo zhìliàng yǐwài, gōngsī lìngwài hái jìhuà jiàngdī shēngchǎn chéngběn.
Ngoài việc nâng cao chất lượng, công ty còn có kế hoạch giảm chi phí sản xuất.
Ví dụ 10
合同已经写明交货时间。另外,双方还需要补充质量保证方面的内容。
Hétong yǐjīng xiěmíng jiāohuò shíjiān. Lìngwài, shuāngfāng hái xūyào bǔchōng zhìliàng bǎozhèng fāngmiàn de nèiróng.
Hợp đồng đã ghi rõ thời gian giao hàng. Ngoài ra, hai bên còn cần bổ sung nội dung về bảo đảm chất lượng.
93. 连词“要是” – Liên từ 要是
要是 – yàoshi – nếu, nếu như
Bảng từ vựng chính thức xác định 要是 yàoshi – 连词 ở HSK 4.
“要是” dẫn ra điều kiện giả định, rất thường dùng trong khẩu ngữ.
Cấu trúc quan trọng nhất:
要是……,就……
93.1. 要是A,就B
Ví dụ:
要是明天下雨,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
93.2. 要是……,可以……
要是A,可以B
Ví dụ:
要是你有问题,可以随时问我。
Yàoshi nǐ yǒu wèntí, kěyǐ suíshí wèn wǒ.
Nếu bạn có vấn đề, có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
93.3. 要是……,应该……
Ví dụ:
要是发现问题,应该马上处理。
Yàoshi fāxiàn wèntí, yīnggāi mǎshàng chǔlǐ.
Nếu phát hiện vấn đề thì nên xử lý ngay.
93.4. 要是……,怎么办?
Một mẫu khẩu ngữ rất quan trọng:
要是A,怎么办?
= nếu A thì làm thế nào?
Ví dụ:
要是客户不同意怎么办?
Yàoshi kèhù bù tóngyì zěnme bàn?
Nếu khách hàng không đồng ý thì làm thế nào?
93.5. 要是……就好了
Biểu thị mong ước:
要是 + Clause + 就好了
= giá mà… thì tốt.
Ví dụ:
要是明天不用上班就好了。
Yàoshi míngtiān bú yòng shàngbān jiù hǎo le.
Giá mà ngày mai không phải đi làm thì tốt.
93.6. 要是……的话
Cách khẩu ngữ:
要是 + Clause + 的话,……
Ví dụ:
要是你有时间的话,我们一起吃饭吧。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān de huà, wǒmen yìqǐ chīfàn ba.
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta cùng ăn cơm nhé.
93.7. 要是 và 如果
Hai từ gần nghĩa:
要是
khẩu ngữ hơn.
如果
trung tính, dùng cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ:
要是下雨,就别去了。
rất tự nhiên trong hội thoại.
93.8. 要是 và 既然
Đây là điểm rất quan trọng.
要是
điều kiện chưa chắc xảy ra:
要是明天下雨……
Nếu ngày mai mưa…
既然
tiền đề đã được xác nhận:
既然已经下雨了……
Nếu đã mưa rồi…
93.9. Có thể lược 就
要是你累了,先休息一下。
Yàoshi nǐ lèi le, xiān xiūxi yíxià.
Nếu bạn mệt thì nghỉ một chút trước.
Nhưng mẫu cơ bản nên ghi nhớ:
要是……,就……
93.10. Công thức trọng điểm
要是A,就B
要是A,可以B
要是A,应该B
要是A,怎么办?
要是A的话,B
要是A就好了
93.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
要是明天下雨,我们就不去爬山了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù páshān le.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi leo núi nữa.
Ví dụ 2
要是你有问题,可以随时问老师。
Yàoshi nǐ yǒu wèntí, kěyǐ suíshí wèn lǎoshī.
Nếu bạn có vấn đề thì có thể hỏi giáo viên bất cứ lúc nào.
Ví dụ 3
要是发现产品有问题,应该马上停止发货。
Yàoshi fāxiàn chǎnpǐn yǒu wèntí, yīnggāi mǎshàng tíngzhǐ fāhuò.
Nếu phát hiện sản phẩm có vấn đề thì nên lập tức dừng giao hàng.
Ví dụ 4
要是客户不同意这个价格怎么办?
Yàoshi kèhù bù tóngyì zhège jiàgé zěnme bàn?
Nếu khách hàng không đồng ý với mức giá này thì làm thế nào?
Ví dụ 5
要是你明天有时间的话,我们一起去看看吧。
Yàoshi nǐ míngtiān yǒu shíjiān de huà, wǒmen yìqǐ qù kànkan ba.
Nếu ngày mai bạn có thời gian thì chúng ta cùng đi xem nhé.
Ví dụ 6
要是能早点儿完成工作就好了。
Yàoshi néng zǎodiǎnr wánchéng gōngzuò jiù hǎo le.
Giá mà có thể hoàn thành công việc sớm hơn thì tốt.
Ví dụ 7
要是今天做不完,我们明天再继续。
Yàoshi jīntiān zuò bu wán, wǒmen míngtiān zài jìxù.
Nếu hôm nay làm không xong thì ngày mai chúng ta tiếp tục.
Ví dụ 8
要是时间不够,就先处理最重要的问题。
Yàoshi shíjiān bú gòu, jiù xiān chǔlǐ zuì zhòngyào de wèntí.
Nếu không đủ thời gian thì xử lý vấn đề quan trọng nhất trước.
Ví dụ 9
要是对方再次改变交货时间,我们就必须重新安排生产计划。
Yàoshi duìfāng zàicì gǎibiàn jiāohuò shíjiān, wǒmen jiù bìxū chóngxīn ānpái shēngchǎn jìhuà.
Nếu đối phương lại thay đổi thời gian giao hàng, chúng ta sẽ phải sắp xếp lại kế hoạch sản xuất.
Ví dụ 10
要是双方都同意这些条件,我们就可以正式签合同了。
Yàoshi shuāngfāng dōu tóngyì zhèxiē tiáojiàn, wǒmen jiù kěyǐ zhèngshì qiān hétong le.
Nếu hai bên đều đồng ý những điều kiện này thì chúng ta có thể chính thức ký hợp đồng.
94. 连词“因此” – Liên từ 因此
因此 – yīncǐ – vì vậy, do đó, bởi vậy
Bảng từ vựng chính thức xác định 因此 yīncǐ – 连词 ở HSK 4.
“因此” dẫn ra kết quả hoặc kết luận phát sinh từ nguyên nhân, sự thật hoặc tình hình phía trước.
Sắc thái thường trang trọng và văn viết hơn 所以.
94.1. A,因此B
Cấu trúc:
原因/情况A,因此 + 结果B
Ví dụ:
天气很差,因此比赛取消了。
Tiānqì hěn chà, yīncǐ bǐsài qǔxiāo le.
Thời tiết rất xấu, vì vậy trận đấu bị hủy.
94.2. 因此,……
Có thể bắt đầu một câu mới:
A。因此,B。
Ví dụ:
这个问题比较复杂。因此,我们需要进一步研究。
Zhège wèntí bǐjiào fùzá. Yīncǐ, wǒmen xūyào jìnyíbù yánjiū.
Vấn đề này khá phức tạp. Vì vậy, chúng ta cần nghiên cứu thêm.
94.3. 因此不能……
Ví dụ:
资料还不完整,因此不能马上提交。
Zīliào hái bù wánzhěng, yīncǐ bù néng mǎshàng tíjiāo.
Tài liệu vẫn chưa đầy đủ, vì vậy chưa thể nộp ngay.
94.4. 因此需要……
因此 + 需要 + V
Ví dụ:
客户改变了要求,因此我们需要重新修改方案。
Khách hàng thay đổi yêu cầu, vì vậy chúng tôi cần sửa lại phương án.
94.5. 因此决定……
Ví dụ:
成本太高,公司因此决定采用另外一种方法。
Chéngběn tài gāo, gōngsī yīncǐ juédìng cǎiyòng lìngwài yì zhǒng fāngfǎ.
Chi phí quá cao, vì vậy công ty quyết định áp dụng một phương pháp khác.
94.6. 因此 và 所以
所以
rất phổ biến trong khẩu ngữ:
因为下雨,所以没去。
因此
trang trọng hơn:
由于天气恶劣,因此活动延期。
Trong văn bản HSK, báo cáo và bài luận, “因此” rất hữu ích.
94.7. 因此 không phải từ nêu nguyên nhân
“因此” là kết quả.
Không nói:
× 因此下雨,我们没去。
Muốn nêu nguyên nhân phải dùng:
因为下雨……
由于下雨……
94.8. 由于……,因此……
Có thể tạo cặp:
由于A,因此B
Ví dụ:
由于时间有限,因此我们先讨论最重要的问题。
Yóuyú shíjiān yǒuxiàn, yīncǐ wǒmen xiān tǎolùn zuì zhòngyào de wèntí.
Do thời gian có hạn, vì vậy chúng ta thảo luận vấn đề quan trọng nhất trước.
Tuy nhiên trong văn phong gọn, một dấu hiệu nguyên nhân và một dấu hiệu kết quả là đủ; không cần câu nào cũng phải dùng cả hai.
94.9. Vì sao 因此 phù hợp văn viết?
Nó thường nối:
sự phân tích → kết luận;
vấn đề → biện pháp;
nguyên nhân → kết quả;
dữ kiện → quyết định.
Do đó rất hữu ích trong bài viết HSK.
94.10. Công thức trọng điểm
A,因此B
A。因此,B。
……,因此不能……
……,因此需要……
……,因此决定……
由于A,因此B
94.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
天气很差,因此比赛取消了。
Tiānqì hěn chà, yīncǐ bǐsài qǔxiāo le.
Thời tiết rất xấu, vì vậy trận đấu đã bị hủy.
Ví dụ 2
这个问题比较复杂,因此我们需要认真研究。
Zhège wèntí bǐjiào fùzá, yīncǐ wǒmen xūyào rènzhēn yánjiū.
Vấn đề này khá phức tạp, vì vậy chúng ta cần nghiên cứu nghiêm túc.
Ví dụ 3
资料还没有准备完整,因此现在不能提交申请。
Zīliào hái méiyǒu zhǔnbèi wánzhěng, yīncǐ xiànzài bù néng tíjiāo shēnqǐng.
Tài liệu vẫn chưa được chuẩn bị đầy đủ, vì vậy hiện chưa thể nộp đơn.
Ví dụ 4
客户改变了需求,因此我们必须重新修改方案。
Kèhù gǎibiàn le xūqiú, yīncǐ wǒmen bìxū chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Khách hàng thay đổi nhu cầu, vì vậy chúng tôi phải sửa lại phương án.
Ví dụ 5
他没有按时完成任务,因此受到了批评。
Tā méiyǒu ànshí wánchéng rènwu, yīncǐ shòudào le pīpíng.
Anh ấy không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, vì vậy đã bị phê bình.
Ví dụ 6
产品出现了质量问题,因此公司决定暂停发货。
Chǎnpǐn chūxiàn le zhìliàng wèntí, yīncǐ gōngsī juédìng zàntíng fāhuò.
Sản phẩm xuất hiện vấn đề chất lượng, vì vậy công ty quyết định tạm dừng giao hàng.
Ví dụ 7
最近订单不断增加,因此公司需要招聘更多员工。
Zuìjìn dìngdān búduàn zēngjiā, yīncǐ gōngsī xūyào zhāopìn gèng duō yuángōng.
Gần đây đơn hàng không ngừng tăng, vì vậy công ty cần tuyển thêm nhân viên.
Ví dụ 8
双方对价格还有不同意见,因此合同暂时不能签。
Shuāngfāng duì jiàgé hái yǒu bùtóng yìjiàn, yīncǐ hétong zànshí bù néng qiān.
Hai bên vẫn còn ý kiến khác nhau về giá, vì vậy hợp đồng tạm thời chưa thể ký.
Ví dụ 9
由于时间有限,因此今天我们重点讨论付款和交货问题。
Yóuyú shíjiān yǒuxiàn, yīncǐ jīntiān wǒmen zhòngdiǎn tǎolùn fùkuǎn hé jiāohuò wèntí.
Do thời gian có hạn, vì vậy hôm nay chúng ta tập trung thảo luận vấn đề thanh toán và giao hàng.
Ví dụ 10
调查结果证明原来的方案存在风险,因此双方决定重新制定计划。
Diàochá jiéguǒ zhèngmíng yuánlái de fāng’àn cúnzài fēngxiǎn, yīncǐ shuāngfāng juédìng chóngxīn zhìdìng jìhuà.
Kết quả điều tra chứng minh phương án ban đầu tồn tại rủi ro, vì vậy hai bên quyết định xây dựng lại kế hoạch.
95. 连词“由于²” – Liên từ 由于²
由于 – yóuyú – bởi vì, do, do bởi
Bảng từ vựng ghi 由于 – 介、连, còn đại cương HSK 4 phân biệt rõ:
由于¹ → 介词,引出原因
由于² → 连词,连接分句或句子.
Ở mục 75, chúng ta đã học 由于¹ với cụm danh từ:
由于天气原因……
Còn ở đây tập trung vào 由于², dẫn một mệnh đề/phân câu nguyên nhân.
95.1. 由于 + Clause,Result
Cấu trúc:
由于 + 主语 + 谓语,+ 结果
Ví dụ:
由于天气突然变冷,很多人感冒了。
Yóuyú tiānqì tūrán biàn lěng, hěn duō rén gǎnmào le.
Do thời tiết đột nhiên trở lạnh, rất nhiều người bị cảm.
Ở đây:
天气突然变冷
là một mệnh đề hoàn chỉnh.
95.2. 由于A,B
Ví dụ:
由于客户改变了要求,我们需要重新设计。
Yóuyú kèhù gǎibiàn le yāoqiú, wǒmen xūyào chóngxīn shèjì.
Do khách hàng thay đổi yêu cầu, chúng tôi cần thiết kế lại.
95.3. 由于……,所以……
Có thể kết hợp:
由于A,所以B
Ví dụ:
由于路上堵车,所以我们迟到了。
Yóuyú lùshang dǔchē, suǒyǐ wǒmen chídào le.
Do trên đường tắc xe nên chúng tôi đến muộn.
95.4. 由于……,因此……
Văn viết hơn:
由于A,因此B
Ví dụ:
由于成本不断增加,因此公司决定重新考虑价格。
Yóuyú chéngběn búduàn zēngjiā, yīncǐ gōngsī juédìng chóngxīn kǎolǜ jiàgé.
Do chi phí không ngừng tăng nên công ty quyết định xem xét lại giá.
95.5. 由于² và 由于¹
由于¹ + cụm danh từ
由于天气原因,航班取消。
Do nguyên nhân thời tiết…
由于² + phân câu
由于天气突然变坏,航班取消了。
Do thời tiết đột nhiên trở xấu…
Đây là cách phân biệt sư phạm phù hợp với chính việc đại cương tách 介词 và 连词.
95.6. 由于 và 因为
Hai từ đều nêu nguyên nhân.
因为
khẩu ngữ rất phổ biến.
由于
văn viết hơn, thường dùng trong báo cáo, thông báo, bài nghị luận.
Ví dụ:
因为我生病了,所以没去。
tự nhiên trong hội thoại.
由于系统出现故障,服务暂时中断。
rất tự nhiên trong thông báo.
95.7. Không dùng 由于 để dẫn kết quả
“由于” dẫn nguyên nhân.
“因此” dẫn kết quả.
Mô hình:
由于原因,因此结果。
95.8. Có thể không có 所以/因此
Câu rất tự nhiên:
由于天气不好,比赛取消了。
Không bắt buộc:
由于……所以……
95.9. Chủ ngữ của hai vế có thể khác nhau
Ví dụ:
由于客户临时改变了时间,我们只好重新安排会议。
Chủ ngữ vế nguyên nhân:
客户
Chủ ngữ vế kết quả:
我们
Hoàn toàn đúng.
95.10. Công thức trọng điểm
由于 + Clause,Clause
由于A,所以B
由于A,因此B
由于S1 + V1,S2 + V2
由于情况发生变化,……
95.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
由于天气突然变冷,很多人都感冒了。
Yóuyú tiānqì tūrán biàn lěng, hěn duō rén dōu gǎnmào le.
Do thời tiết đột nhiên trở lạnh, rất nhiều người bị cảm.
Ví dụ 2
由于路上堵车,我们差一点儿迟到。
Yóuyú lùshang dǔchē, wǒmen chà yìdiǎnr chídào.
Do trên đường tắc xe, chúng tôi suýt đến muộn.
Ví dụ 3
由于客户临时改变了时间,我们只好重新安排会议。
Yóuyú kèhù línshí gǎibiàn le shíjiān, wǒmen zhǐhǎo chóngxīn ānpái huìyì.
Do khách hàng tạm thời thay đổi thời gian, chúng tôi đành phải sắp xếp lại cuộc họp.
Ví dụ 4
由于机器出了问题,所以生产暂时停止了。
Yóuyú jīqì chū le wèntí, suǒyǐ shēngchǎn zànshí tíngzhǐ le.
Do máy móc gặp vấn đề nên sản xuất tạm thời dừng lại.
Ví dụ 5
由于成本不断增加,因此公司决定重新调整价格。
Yóuyú chéngběn búduàn zēngjiā, yīncǐ gōngsī juédìng chóngxīn tiáozhěng jiàgé.
Do chi phí không ngừng tăng nên công ty quyết định điều chỉnh lại giá.
Ví dụ 6
由于大家互相配合,工作比原计划更早完成了。
Yóuyú dàjiā hùxiāng pèihé, gōngzuò bǐ yuán jìhuà gèng zǎo wánchéng le.
Do mọi người phối hợp với nhau nên công việc hoàn thành sớm hơn kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 7
由于他没有认真检查,报告中出现了几个错误。
Yóuyú tā méiyǒu rènzhēn jiǎnchá, bàogào zhōng chūxiàn le jǐ ge cuòwù.
Do anh ấy không kiểm tra cẩn thận nên trong báo cáo xuất hiện vài lỗi.
Ví dụ 8
由于市场情况发生了变化,原来的方案已经不太合适了。
Yóuyú shìchǎng qíngkuàng fāshēng le biànhuà, yuánlái de fāng’àn yǐjīng bú tài héshì le.
Do tình hình thị trường đã thay đổi nên phương án ban đầu không còn thật sự phù hợp nữa.
Ví dụ 9
由于双方对付款条件还有不同意见,合同暂时没有签。
Yóuyú shuāngfāng duì fùkuǎn tiáojiàn hái yǒu bùtóng yìjiàn, hétong zànshí méiyǒu qiān.
Do hai bên vẫn còn ý kiến khác nhau về điều kiện thanh toán nên hợp đồng tạm thời chưa được ký.
Ví dụ 10
由于客户要求我们提前交货,生产部门需要重新安排整个工作计划。
Yóuyú kèhù yāoqiú wǒmen tíqián jiāohuò, shēngchǎn bùmén xūyào chóngxīn ānpái zhěnggè gōngzuò jìhuà.
Do khách hàng yêu cầu chúng tôi giao hàng sớm nên bộ phận sản xuất cần sắp xếp lại toàn bộ kế hoạch công việc.
96. “加” trong nhóm 连词 của đại cương HSK 4
Đây là mục cần đặc biệt thận trọng với nguồn.
Trang ngữ pháp HSK 4 của tài liệu chính thức ghi nguyên chuỗi:
不光、不仅、另外、要是、因此、由于²、加
trong nhóm 连接分句或句子.
Nhưng bảng từ vựng lại ghi:
加 jiā – 动 ở HSK 3.
Trong khi:
加上 jiāshàng – 连
được ghi rõ là liên từ HSK 4.
Tài liệu không có phần giải thích tại trang ngữ pháp để cho biết liệu “加” ở đây được dùng độc lập như một liên từ, hay là cách ghi rút gọn đại diện cho cấu trúc liên kết có 加/加上. Vì vậy, không nên tự sửa nguồn.
Trong giáo trình, tôi đề nghị ghi đúng:
96. 加 – mục được đại cương liệt kê trong nhóm liên kết
sau đó thêm chú thích:
Bảng từ vựng chỉ xác nhận 加 là động từ, còn 加上 mới được xác nhận rõ là liên từ HSK 4. Vì vậy phần sản sinh câu nên ưu tiên “加上 / 再加上” khi muốn nối hai nguyên nhân, điều kiện hoặc yếu tố bổ sung.
Phần sau đây là triển khai sư phạm, không phải định nghĩa nguyên văn của đại cương.
96.1. 加 với nghĩa cơ bản “thêm”
A + 加 + B
= A cộng/thêm B.
Ví dụ:
三加二等于五。
Sān jiā èr děngyú wǔ.
Ba cộng hai bằng năm.
Đây là 加 động từ, phù hợp với từ loại mà bảng từ vựng ghi.
96.2. 加上 – “thêm vào, cộng thêm”
Bảng từ vựng HSK 4 xác nhận trực tiếp:
加上 jiāshàng – 连.
Cấu trúc:
A,加上B,C
= A, cộng thêm B, nên/tạo thành C.
Ví dụ:
天气很冷,加上又下雨,我们就没出去。
Tiānqì hěn lěng, jiāshàng yòu xiàyǔ, wǒmen jiù méi chūqu.
Trời rất lạnh, thêm vào đó lại mưa nên chúng tôi không ra ngoài.
96.3. 再加上……
Một cấu trúc tăng tiến rất thường dùng trong tiếng Trung:
A,再加上B,C
= A, cộng thêm B nữa…
Ví dụ:
他最近工作很忙,再加上身体不舒服,所以看起来很累。
Tā zuìjìn gōngzuò hěn máng, zài jiāshàng shēntǐ bù shūfu, suǒyǐ kàn qǐlai hěn lèi.
Gần đây anh ấy rất bận, cộng thêm cơ thể không khỏe nên trông rất mệt.
Lưu ý: tìm kiếm trong tài liệu không cho thấy một mục từ riêng 再加上; đây là phần mở rộng sư phạm từ 加上 chứ không phải mục từ được tài liệu liệt kê riêng.
96.4. A加B – cộng hai yếu tố
Ví dụ:
工资加奖金
lương cộng tiền thưởng.
成本加运费
chi phí cộng phí vận chuyển.
Ở đây vẫn gần chức năng động từ/quan hệ cộng, chưa nên gọi máy móc là liên từ theo bảng từ vựng.
96.5. 加上 + nguyên nhân thứ hai
Cấu trúc rất quan trọng:
原因1 + 加上 + 原因2,+ 结果
Ví dụ:
时间很紧,加上人手不够,工作很难按时完成。
Shíjiān hěn jǐn, jiāshàng rénshǒu bú gòu, gōngzuò hěn nán ànshí wánchéng.
Thời gian rất gấp, thêm vào đó nhân lực không đủ nên công việc rất khó hoàn thành đúng hạn.
96.6. 加上 + yếu tố bổ sung
Không nhất thiết phải là nguyên nhân tiêu cực:
环境很好,加上交通方便,所以这里很受欢迎。
Huánjìng hěn hǎo, jiāshàng jiāotōng fāngbiàn, suǒyǐ zhèlǐ hěn shòu huānyíng.
Môi trường rất tốt, cộng thêm giao thông thuận tiện nên nơi đây rất được ưa chuộng.
96.7. 再加上 và 此外
此外
thêm một ý độc lập:
此外,还有一个问题。
Ngoài ra còn một vấn đề.
再加上
cho thấy B được cộng vào A và thường cùng tạo nên một kết quả:
价格高,再加上运输时间长,所以客户没有选择这个方案。
Giá cao, cộng thêm thời gian vận chuyển dài nên khách hàng không chọn phương án này.
96.8. 加上 và 因此
Chức năng khác nhau:
加上 → bổ sung thêm một yếu tố/nguyên nhân.
因此 → dẫn kết quả.
Có thể phối hợp:
A,加上B,因此C。
96.9. 加上 và 并且
并且
bổ sung một sự việc/đặc điểm:
产品便宜,并且质量很好。
加上
thường có cảm giác “A cộng thêm B”:
价格便宜,加上质量不错,所以卖得很好。
96.10. Công thức dùng an toàn trong giáo trình
Do sự khác biệt giữa bảng ngữ pháp và bảng từ vựng, ở HSK 4 nên ưu tiên:
A + 加上 + B,C
A + 再加上 + B,C
原因1 + 加上 + 原因2,结果
因素1 + 加上 + 因素2,产生结果
Còn 加 độc lập nên trước hết dạy theo chức năng động từ “thêm/cộng”, đúng với bảng từ vựng chính thức.
96.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
三加二等于五。
Sān jiā èr děngyú wǔ.
Ba cộng hai bằng năm.
Ví dụ 2
工资加奖金,他这个月的收入比上个月高。
Gōngzī jiā jiǎngjīn, tā zhège yuè de shōurù bǐ shàng ge yuè gāo.
Lương cộng tiền thưởng nên thu nhập tháng này của anh ấy cao hơn tháng trước.
Ví dụ 3
天气很冷,加上又下雨,我们就没有出去。
Tiānqì hěn lěng, jiāshàng yòu xiàyǔ, wǒmen jiù méiyǒu chūqu.
Trời rất lạnh, thêm vào đó lại mưa nên chúng tôi không ra ngoài.
Ví dụ 4
最近工作很多,再加上每天都加班,他确实很累。
Zuìjìn gōngzuò hěn duō, zài jiāshàng měitiān dōu jiābān, tā quèshí hěn lèi.
Gần đây công việc rất nhiều, cộng thêm ngày nào cũng tăng ca nên anh ấy quả thực rất mệt.
Ví dụ 5
时间很紧,加上人手不够,这项工作恐怕很难按时完成。
Shíjiān hěn jǐn, jiāshàng rénshǒu bú gòu, zhè xiàng gōngzuò kǒngpà hěn nán ànshí wánchéng.
Thời gian rất gấp, cộng thêm nhân lực không đủ nên e rằng công việc này rất khó hoàn thành đúng hạn.
Ví dụ 6
这里环境很好,加上交通方便,所以很多人愿意住在这里。
Zhèlǐ huánjìng hěn hǎo, jiāshàng jiāotōng fāngbiàn, suǒyǐ hěn duō rén yuànyì zhù zài zhèlǐ.
Môi trường ở đây rất tốt, cộng thêm giao thông thuận tiện nên nhiều người muốn sống ở đây.
Ví dụ 7
产品价格合理,再加上质量稳定,客户一直很满意。
Chǎnpǐn jiàgé hélǐ, zài jiāshàng zhìliàng wěndìng, kèhù yìzhí hěn mǎnyì.
Giá sản phẩm hợp lý, cộng thêm chất lượng ổn định nên khách hàng luôn rất hài lòng.
Ví dụ 8
原材料价格上涨,加上运输费用增加,公司只好重新考虑产品价格。
Yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng, jiāshàng yùnshū fèiyong zēngjiā, gōngsī zhǐhǎo chóngxīn kǎolǜ chǎnpǐn jiàgé.
Giá nguyên liệu tăng, cộng thêm chi phí vận chuyển tăng nên công ty đành phải xem xét lại giá sản phẩm.
Ví dụ 9
订单突然增加,再加上交货时间提前,生产部门的压力很大。
Dìngdān tūrán zēngjiā, zài jiāshàng jiāohuò shíjiān tíqián, shēngchǎn bùmén de yālì hěn dà.
Đơn hàng đột nhiên tăng, cộng thêm thời gian giao hàng bị đẩy sớm nên áp lực của bộ phận sản xuất rất lớn.
Ví dụ 10
客户要求降低价格,加上希望缩短交货时间,因此双方还需要进一步讨论合同条件。
Kèhù yāoqiú jiàngdī jiàgé, jiāshàng xīwàng suōduǎn jiāohuò shíjiān, yīncǐ shuāngfāng hái xūyào jìnyíbù tǎolùn hétong tiáojiàn.
Khách hàng yêu cầu giảm giá, cộng thêm mong muốn rút ngắn thời gian giao hàng, vì vậy hai bên vẫn cần thảo luận thêm về các điều kiện hợp đồng.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần 连词 – liên từ HSK 4 mà đại cương chính thức liệt kê:
81. 并²
82. 而¹
83. 与²
84. 此外
85. 而²
86. 既然
87. 甚至
88. 不过
89. 并且
90. 不光
91. 不仅
92. 另外
93. 要是
94. 因此
95. 由于²
96. 加.
97. 助词“等²” – Trợ từ 等²
等 – děng – vân vân, v.v., như…, và những… khác
Đây không phải 等¹ “đợi/chờ” mà chúng ta đã học ở mục 70.
Bảng từ vựng chính thức tách riêng:
等¹ děng – 动、(介)
và:
等² děng – 助、(名、量).
Ở phần HSK 4 hiện tại, chúng ta tập trung vào 等² với chức năng trợ từ, dùng chủ yếu sau một hoặc nhiều thành phần được liệt kê.
97.1. Cấu trúc cơ bản
A、B、C + 等
= A, B, C, v.v.
Ví dụ:
我们学习汉字、词汇、语法等。
Wǒmen xuéxí Hànzì, cíhuì, yǔfǎ děng.
Chúng tôi học chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp, v.v.
Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại, nếu cuối câu chỉ đơn thuần muốn nói “vân vân”, dạng:
等等
thường rất tự nhiên.
97.2. A、B、C等 + danh từ khái quát
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng:
A、B、C等 + 类别名词
= các… như A, B, C.
Ví dụ:
北京、上海、广州等城市
Běijīng, Shànghǎi, Guǎngzhōu děng chéngshì
các thành phố như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu.
Ở đây:
等 cho biết danh sách phía trước chưa nhất thiết bao gồm toàn bộ thành viên của nhóm.
97.3. N1、N2等问题
Cấu trúc rất phổ biến trong công việc:
A、B、C等问题
= các vấn đề như A, B, C.
Ví dụ:
我们需要讨论价格、质量、交货时间等问题。
Wǒmen xūyào tǎolùn jiàgé, zhìliàng, jiāohuò shíjiān děng wèntí.
Chúng ta cần thảo luận các vấn đề như giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng.
97.4. N1、N2等方面
A、B、C等方面
= các phương diện như A, B, C.
Ví dụ:
双方将在价格、付款、质量等方面继续讨论。
Hai bên sẽ tiếp tục thảo luận về các phương diện như giá cả, thanh toán và chất lượng.
97.5. N1、N2等材料
Ví dụ:
身份证复印件、照片、申请表等材料
bản sao giấy tờ tùy thân, ảnh, đơn đăng ký và các tài liệu khác.
“等” cho phép người viết liệt kê một số ví dụ tiêu biểu rồi mở rộng đến những thành viên khác cùng loại.
97.6. 等 và 等等
等
thường có thể đi trước một danh từ khái quát:
苹果、香蕉等水果
các loại trái cây như táo, chuối…
等等
rất thường đứng cuối chuỗi liệt kê:
苹果、香蕉、葡萄等等
táo, chuối, nho, v.v.
Không nói thông thường:
× 苹果、香蕉等等水果
Trong giáo trình cơ bản, nên ưu tiên:
A、B等 + 类别名词
hoặc:
A、B、C等等
97.7. 等 và 例如
例如
đưa ra ví dụ ở đầu hoặc giữa câu:
例如,北京、上海都是大城市。
Ví dụ, Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.
等
đứng sau những thành phần được liệt kê:
北京、上海等城市
các thành phố như Bắc Kinh, Thượng Hải.
97.8. 等 không mang nghĩa “và”
Trong:
价格、质量、服务等问题
“等” không hoàn toàn tương đương 和.
和 nối các thành phần xác định.
等 còn hàm ý:
những thứ vừa kể và các thành phần tương tự khác.
97.9. Không nhầm 等² với 等¹
等¹
等客户确认以后再发货。
Děng kèhù quèrèn yǐhòu zài fāhuò.
Đợi khách hàng xác nhận rồi mới giao hàng.
等²
价格、质量、交货时间等问题
Jiàgé, zhìliàng, jiāohuò shíjiān děng wèntí.
Các vấn đề như giá cả, chất lượng, thời gian giao hàng.
Hai “等” hoàn toàn khác chức năng.
97.10. Vị trí của 等²
Cấu trúc chuẩn:
Danh sách + 等 + danh từ khái quát
Không đặt “等” trước danh sách.
Đúng:
北京、上海等城市
Không phải:
× 等北京、上海城市
97.11. Công thức trọng điểm
A、B、C + 等
A、B、C + 等 + N
A、B等问题
A、B等方面
A、B等材料
A、B等内容
A、B等设备
A、B等环节
97.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
北京、上海、广州等城市都有很多外国游客。
Běijīng, Shànghǎi, Guǎngzhōu děng chéngshì dōu yǒu hěn duō wàiguó yóukè.
Các thành phố như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu đều có rất nhiều du khách nước ngoài.
Ví dụ 2
我们要学习词汇、汉字、语法等内容。
Wǒmen yào xuéxí cíhuì, Hànzì, yǔfǎ děng nèiróng.
Chúng ta phải học các nội dung như từ vựng, chữ Hán và ngữ pháp.
Ví dụ 3
商店里有茶、咖啡、牛奶等饮料。
Shāngdiàn lǐ yǒu chá, kāfēi, niúnǎi děng yǐnliào.
Trong cửa hàng có các loại đồ uống như trà, cà phê và sữa.
Ví dụ 4
办公室里有电脑、打印机、电话等设备。
Bàngōngshì lǐ yǒu diànnǎo, dǎyìnjī, diànhuà děng shèbèi.
Trong văn phòng có các thiết bị như máy tính, máy in và điện thoại.
Ví dụ 5
双方需要讨论价格、质量、交货时间等问题。
Shuāngfāng xūyào tǎolùn jiàgé, zhìliàng, jiāohuò shíjiān děng wèntí.
Hai bên cần thảo luận các vấn đề như giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng.
Ví dụ 6
中国、越南、泰国等亚洲国家有着丰富的旅游资源。
Zhōngguó, Yuènán, Tàiguó děng Yàzhōu guójiā yǒuzhe fēngfù de lǚyóu zīyuán.
Các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Việt Nam và Thái Lan có nguồn tài nguyên du lịch phong phú.
Ví dụ 7
老师、学生、家长等人员都参加了这次活动。
Lǎoshī, xuésheng, jiāzhǎng děng rényuán dōu cānjiā le zhè cì huódòng.
Các đối tượng như giáo viên, học sinh và phụ huynh đều tham gia hoạt động lần này.
Ví dụ 8
申请时需要提交申请表、证件复印件、照片等材料。
Shēnqǐng shí xūyào tíjiāo shēnqǐngbiǎo, zhèngjiàn fùyìnjiàn, zhàopiàn děng cáiliào.
Khi đăng ký cần nộp các tài liệu như đơn đăng ký, bản sao giấy tờ và ảnh.
Ví dụ 9
合同、报告、工作计划等文件都要分类保存。
Hétong, bàogào, gōngzuò jìhuà děng wénjiàn dōu yào fēnlèi bǎocún.
Các tài liệu như hợp đồng, báo cáo và kế hoạch công việc đều phải được lưu trữ theo từng loại.
Ví dụ 10
发货、检查、验收、付款等环节都必须按照规定进行。
Fāhuò, jiǎnchá, yànshōu, fùkuǎn děng huánjié dōu bìxū ànzhào guīdìng jìnxíng.
Các khâu như giao hàng, kiểm tra, nghiệm thu và thanh toán đều phải được tiến hành theo quy định.
98. 助词“者” – Trợ từ 者
者 – zhě – người…, người mà…, người thực hiện…, đối tượng thuộc loại…
Bảng từ vựng chính thức xác định trực tiếp 者 zhě – 助 ở HSK 4.
“者” thường đứng sau:
động từ;
cụm động từ;
tính chất;
vai trò;
hành vi;
để danh từ hóa thành phần phía trước, thường chỉ người có hành động hoặc đặc điểm đó.
Sắc thái thường trang trọng và văn viết.
98.1. V + 者
Cấu trúc cơ bản:
动词 + 者
= người thực hiện hành động đó.
Ví dụ:
参加者
cānjiāzhě
người tham gia.
支持者
zhīchízhě
người ủng hộ.
98.2. VP + 者
Có thể là một cụm dài hơn:
参加比赛者
cānjiā bǐsài zhě
người tham gia cuộc thi.
符合条件者
fúhé tiáojiàn zhě
người đáp ứng điều kiện.
98.3. ……者,请……
Một cấu trúc rất thường gặp trong thông báo:
符合某条件者,请 + V
Ví dụ:
有兴趣者,请到办公室报名。
Yǒu xìngqù zhě, qǐng dào bàngōngshì bàomíng.
Người có hứng thú xin hãy đến văn phòng đăng ký.
98.4. ……者优先
Mẫu đặc biệt phổ biến trong tuyển dụng:
……者优先
= người… được ưu tiên.
Ví dụ:
有工作经验者优先。
Yǒu gōngzuò jīngyàn zhě yōuxiān.
Ưu tiên người có kinh nghiệm làm việc.
98.5. 获奖者
获奖者
huòjiǎngzhě
người đoạt giải.
Ví dụ:
获奖者将在明天公布。
Danh sách/người đoạt giải sẽ được công bố ngày mai.
98.6. 读者 và 作者
Trong bảng từ vựng HSK 4 còn xuất hiện các danh từ đã được từ vựng hóa như:
读者
độc giả.
作者
tác giả.
Bản thân “者” trong cấu tạo từ vẫn cho thấy ý:
读 + 者 → người đọc
作 + 者 → người sáng tác/thực hiện tác phẩm
Bảng từ vựng chính thức có 读者 và 作者 ở HSK 4.
98.7. 消费者
Một ví dụ rất quan trọng trong tiếng Trung kinh tế:
消费者
xiāofèizhě
người tiêu dùng.
“者” biến hành vi/vai trò 消费 thành danh từ chỉ người.
98.8. 者 và 的
Trong khẩu ngữ, nhiều cấu trúc có “者” có thể diễn đạt bằng ……的人.
Ví dụ:
参加者
≈ 参加的人
người tham gia.
支持者
≈ 支持……的人
người ủng hộ.
Khác biệt chính:
者 → cô đọng, trang trọng, văn viết.
……的人 → thông dụng, khẩu ngữ.
98.9. 者 không dùng tùy tiện sau mọi động từ trong khẩu ngữ
Ví dụ về mặt cấu tạo có thể hiểu:
学习者
người học.
Nhưng trong hội thoại:
学习汉语的人
thường tự nhiên hơn nếu không có lý do văn phong đặc biệt.
98.10. 者 trong quy định/thông báo
Rất thường gặp:
违反规定者……
người vi phạm quy định…
符合条件者……
người đáp ứng điều kiện…
报名者……
người đăng ký…
Đây là môi trường rất tự nhiên của “者”.
98.11. Công thức trọng điểm
V + 者
VP + 者
……者,请……
……者优先
符合条件者……
参加者……
支持者……
获奖者……
违反规定者……
98.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
所有参加者都必须按时到达。
Suǒyǒu cānjiāzhě dōu bìxū ànshí dàodá.
Tất cả người tham gia đều phải đến đúng giờ.
Ví dụ 2
比赛的获奖者将在明天公布。
Bǐsài de huòjiǎngzhě jiāng zài míngtiān gōngbù.
Người đoạt giải của cuộc thi sẽ được công bố vào ngày mai.
Ví dụ 3
作为消费者,我们应该了解自己的权利。
Zuòwéi xiāofèizhě, wǒmen yīnggāi liǎojiě zìjǐ de quánlì.
Với tư cách người tiêu dùng, chúng ta nên hiểu quyền lợi của mình.
Ví dụ 4
这本书很受年轻读者欢迎。
Zhè běn shū hěn shòu niánqīng dúzhě huānyíng.
Cuốn sách này rất được độc giả trẻ yêu thích.
Ví dụ 5
这篇文章的作者是一位汉语教师。
Zhè piān wénzhāng de zuòzhě shì yí wèi Hànyǔ jiàoshī.
Tác giả bài viết này là một giáo viên tiếng Trung.
Ví dụ 6
有工作经验者优先。
Yǒu gōngzuò jīngyàn zhě yōuxiān.
Ưu tiên người có kinh nghiệm làm việc.
Ví dụ 7
符合报名条件者,请按要求提交材料。
Fúhé bàomíng tiáojiàn zhě, qǐng àn yāoqiú tíjiāo cáiliào.
Người đáp ứng điều kiện đăng ký xin hãy nộp tài liệu theo yêu cầu.
Ví dụ 8
这个计划有很多支持者,也有一些反对者。
Zhège jìhuà yǒu hěn duō zhīchízhě, yě yǒu yìxiē fǎnduìzhě.
Kế hoạch này có rất nhiều người ủng hộ và cũng có một số người phản đối.
Ví dụ 9
违反公司规定者将受到处理。
Wéifǎn gōngsī guīdìng zhě jiāng shòudào chǔlǐ.
Người vi phạm quy định công ty sẽ bị xử lý.
Ví dụ 10
知情者请尽快与有关部门联系。
Zhīqíngzhě qǐng jǐnkuài yǔ yǒuguān bùmén liánxì.
Người biết rõ tình hình xin hãy nhanh chóng liên hệ với bộ phận liên quan.
99. 助词“之¹” – Trợ từ 之¹
之 – zhī – của; nối định ngữ với trung tâm ngữ; một trong…
Bảng từ vựng chính thức xác nhận 之¹ zhī – 助 ở HSK 4.
“之” có nguồn gốc văn ngôn và trong tiếng Trung hiện đại vẫn được sử dụng nhiều trong:
văn viết;
tên gọi;
cụm cố định;
hợp đồng;
văn bản hành chính;
văn phong học thuật.
Một chức năng rất quan trọng của 之¹ là gần với 的, nhưng trang trọng và văn viết hơn.
99.1. A + 之 + B
Công thức cơ bản:
A + 之 + B
≈
A + 的 + B
Trong đó B là trung tâm ngữ.
Ví dụ:
成功之路
chénggōng zhī lù
con đường thành công.
≈
成功的道路
con đường dẫn đến thành công.
99.2. Không được coi 之 và 的 là hoàn toàn thay thế tự do
Ví dụ thông thường:
我的书
sách của tôi.
Nếu nói:
我之书
thì mang màu sắc cổ/văn chương rất mạnh và không tự nhiên trong tiếng Trung đời thường.
Vì vậy HSK 4 nên học “之” chủ yếu trong một số cấu trúc văn viết tương đối ổn định.
99.3. ……之日
Một cấu trúc đặc biệt quan trọng trong hợp đồng:
V/事件 + 之日
= ngày mà sự việc đó xảy ra.
Ví dụ:
签字之日
ngày ký.
收到货物之日
ngày nhận hàng.
99.4. 自……之日起
Mẫu rất quan trọng:
自 + 事件 + 之日起
= kể từ ngày…
Ví dụ:
本合同自双方签字之日起生效。
Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký.
Cấu trúc này cực kỳ thường gặp trong văn bản chính thức.
99.5. N + 之一
Một cách dùng rất quan trọng:
……之一
= một trong những…
Ví dụ:
这是最重要的问题之一。
Zhè shì zuì zhòngyào de wèntí zhī yī.
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất.
Công thức:
集合/类别 + 之一
99.6. 最……之一
Cấu trúc thường gặp:
最 + Adj + 的 + N + 之一
Ví dụ:
他是公司最有经验的员工之一。
Tā shì gōngsī zuì yǒu jīngyàn de yuángōng zhī yī.
Anh ấy là một trong những nhân viên có kinh nghiệm nhất công ty.
99.7. ……之初
N/事件 + 之初
= lúc đầu của…, thuở ban đầu…
Ví dụ:
合作之初
hézuò zhī chū
thời kỳ đầu hợp tác.
公司成立之初
gōngsī chénglì zhī chū
thời kỳ đầu khi công ty thành lập.
99.8. ……之余
Một cấu trúc văn viết:
N/V + 之余
= ngoài lúc…, trong thời gian ngoài việc…
Ví dụ:
工作之余
gōngzuò zhī yú
ngoài giờ làm việc.
学习之余
xuéxí zhī yú
ngoài thời gian học.
99.9. ……之外 / ……之中
Tiếng Trung hiện đại có nhiều từ/cụm được hình thành với “之”:
之外
bên ngoài/ngoài…
之中
trong số/trong…
Bảng từ vựng HSK 4 cũng tách riêng những mục như 之后、之间、之前、之中 dưới tư cách danh từ.
Do đó khi phân tích giáo trình cần phân biệt:
之¹ trợ từ
với những từ ghép đã được từ vựng hóa.
99.10. 之 và 的 về phong cách
的
双方的责任
trách nhiệm của hai bên.
Rất phổ biến.
之
双方之责任
trách nhiệm của hai bên.
Trang trọng, pháp lý hoặc văn phong đặc biệt hơn.
Trong tiếng Trung hiện đại thông thường, không nên biến mọi 的 thành 之.
99.11. Các cấu trúc quan trọng
A + 之 + B
……之日
自……之日起
N + 之一
最……之一
……之初
……之余
……之外
……之中
99.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
本合同自双方签字之日起生效。
Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký.
Ví dụ 2
这是解决这个问题的方法之一。
Zhè shì jiějué zhège wèntí de fāngfǎ zhī yī.
Đây là một trong những phương pháp giải quyết vấn đề này.
Ví dụ 3
他是我们公司最有经验的员工之一。
Tā shì wǒmen gōngsī zuì yǒu jīngyàn de yuángōng zhī yī.
Anh ấy là một trong những nhân viên có kinh nghiệm nhất công ty chúng tôi.
Ví dụ 4
合作之初,双方应该先明确各自的责任。
Hézuò zhī chū, shuāngfāng yīnggāi xiān míngquè gèzì de zérèn.
Trong giai đoạn đầu hợp tác, hai bên nên xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên trước.
Ví dụ 5
学习之余,我喜欢去健身房运动。
Xuéxí zhī yú, wǒ xǐhuan qù jiànshēnfáng yùndòng.
Ngoài thời gian học, tôi thích đến phòng gym tập thể thao.
Ví dụ 6
这次考试的结果完全在我的意料之外。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ wánquán zài wǒ de yìliào zhī wài.
Kết quả kỳ thi lần này hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của tôi.
Ví dụ 7
成功之路从来都不会十分轻松。
Chénggōng zhī lù cónglái dōu bú huì shífēn qīngsōng.
Con đường thành công từ trước đến nay không bao giờ quá dễ dàng.
Ví dụ 8
公司成立之初,只有五名员工。
Gōngsī chénglì zhī chū, zhǐyǒu wǔ míng yuángōng.
Khi công ty mới thành lập, chỉ có năm nhân viên.
Ví dụ 9
产品到达之日,买方应及时安排检查。
Chǎnpǐn dàodá zhī rì, mǎifāng yīng jíshí ānpái jiǎnchá.
Vào ngày sản phẩm đến nơi, bên mua nên kịp thời sắp xếp kiểm tra.
Ví dụ 10
提高质量是企业发展的重要条件之一。
Tígāo zhìliàng shì qǐyè fāzhǎn de zhòngyào tiáojiàn zhī yī.
Nâng cao chất lượng là một trong những điều kiện quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
100. 助词“就是” – Cách dùng trợ từ của 就是
就是 – jiùshì
Đây là một mục đặc biệt vì bảng từ vựng chính thức xác nhận 就是 jiùshì – 助、副、连, tức nó có ba chức năng từ loại khác nhau.
Ở mục số 100 này, vì đại cương đang đặt 就是 dưới 助词 → 其他助词, chúng ta chỉ tập trung vào cách dùng mang tính trợ từ, không gom các nghĩa phó từ và liên từ vào đây.
Điểm đặc biệt hữu ích là ngay trang ngữ pháp tiếp theo, đại cương HSK 4 còn liệt kê rõ mẫu cố định “X就是了”.
Vì vậy, cách dùng cần ưu tiên ở đây là:
X + 就是了
= cứ X là được / chỉ cần X là xong / làm X là được rồi.
100.1. V + 就是了
Cấu trúc cơ bản:
动词/动词短语 + 就是了
Ví dụ:
你问他就是了。
Nǐ wèn tā jiùshì le.
Bạn cứ hỏi anh ấy là được.
Người nói cho rằng giải pháp khá đơn giản:
không cần làm phức tạp, chỉ cần làm X.
100.2. VP + 就是了
Ví dụ:
按老师说的做就是了。
Àn lǎoshī shuō de zuò jiùshì le.
Cứ làm theo lời giáo viên nói là được.
100.3. 把 + O + V + 就是了
Cấu trúc:
把 + O + V好/完/清楚 + 就是了
Ví dụ:
你把表格填好就是了。
Nǐ bǎ biǎogé tián hǎo jiùshì le.
Bạn chỉ cần điền xong biểu mẫu là được.
100.4. ……就……就是了
Có thể xuất hiện:
条件 + 就 + VP + 就是了
Ví dụ:
有问题就问老师就是了。
Yǒu wèntí jiù wèn lǎoshī jiùshì le.
Có vấn đề thì cứ hỏi giáo viên là được.
Cấu trúc có hai “就” nhưng chức năng khác nhau.
100.5. 要是……,……就是了
Ví dụ:
要是不懂,问老师就是了。
Yàoshi bù dǒng, wèn lǎoshī jiùshì le.
Nếu không hiểu thì cứ hỏi giáo viên là được.
Vế sau đưa ra giải pháp đơn giản.
100.6. 只要……就是了
Có thể dùng:
只要 + VP + 就是了
= chỉ cần… là được.
Ví dụ:
你只要按要求填写就是了。
Nǐ zhǐyào àn yāoqiú tiánxiě jiùshì le.
Bạn chỉ cần điền theo yêu cầu là được.
100.7. 不……就不……就是了
Trong khẩu ngữ có thể biểu thị thái độ khá dứt khoát:
不想去就不去就是了。
Bù xiǎng qù jiù bú qù jiùshì le.
Không muốn đi thì cứ không đi là được.
Tùy ngữ điệu, câu có thể mang sắc thái:
đơn giản hóa vấn đề;
khuyên nhủ;
hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.
100.8. 就是了 thể hiện “thế là xong”
Ví dụ:
把情况说明清楚就是了。
Bǎ qíngkuàng shuōmíng qīngchu jiùshì le.
Chỉ cần giải thích rõ tình hình là được.
Hàm ý:
làm đến đó là đủ, không cần thêm thao tác phức tạp khác.
100.9. Không nhầm với 就是 = “chính là”
Ví dụ:
他就是我要找的人。
Tā jiùshì wǒ yào zhǎo de rén.
Anh ấy chính là người tôi cần tìm.
Ở đây “就是” mang chức năng nhấn mạnh/xác định, không phải cách dùng trợ từ “X就是了” đang học tại mục này.
100.10. Không nhầm với 就是……也……
Ở tiếng Trung còn có cấu trúc:
就是A,也B
= cho dù A thì vẫn B.
Đại cương HSK 4 còn liệt kê loại câu nhượng bộ này ở phần câu phức sau. Vì vậy không nên gom nó vào cách dùng trợ từ hiện tại.
100.11. Không nhầm với 就是说
Trang ngữ pháp hiện tại còn liệt kê riêng:
就是说 / 这就是说
ở phần cụm cố định sau này.
Do đó chúng ta sẽ phân tích 就是说 riêng khi đi đến phần đó.
100.12. Sắc thái của X就是了
Mẫu này thường mang một trong ba sắc thái:
1. Đưa ra giải pháp đơn giản
问老师就是了。
Cứ hỏi giáo viên là được.
2. Trấn an
改过来就是了。
Sửa lại là được rồi.
3. Cho rằng không cần làm vấn đề phức tạp
按规定处理就是了。
Cứ xử lý theo quy định là được.
Ngữ điệu quyết định câu mềm mại hay hơi thiếu kiên nhẫn.
100.13. Công thức trọng điểm
V + 就是了
VP + 就是了
把 + O + V + 就是了
有问题就 + V + 就是了
要是A,B就是了
只要 + VP + 就是了
不想V就不V就是了
Mẫu X就是了 được chính đại cương HSK 4 liệt kê lại ở phần cấu trúc cố định.
100.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你按老师说的做就是了。
Nǐ àn lǎoshī shuō de zuò jiùshì le.
Bạn cứ làm theo lời giáo viên nói là được.
Ví dụ 2
不懂就问就是了。
Bù dǒng jiù wèn jiùshì le.
Không hiểu thì cứ hỏi là được.
Ví dụ 3
这件事告诉经理就是了。
Zhè jiàn shì gàosu jīnglǐ jiùshì le.
Việc này chỉ cần nói với giám đốc là được.
Ví dụ 4
你把表格填好交给工作人员就是了。
Nǐ bǎ biǎogé tián hǎo jiāo gěi gōngzuò rényuán jiùshì le.
Bạn chỉ cần điền xong biểu mẫu rồi giao cho nhân viên là được.
Ví dụ 5
要是不想参加,不报名就是了。
Yàoshi bù xiǎng cānjiā, bù bàomíng jiùshì le.
Nếu không muốn tham gia thì cứ không đăng ký là được.
Ví dụ 6
时间不够的话,我们先处理最重要的问题就是了。
Shíjiān bú gòu de huà, wǒmen xiān chǔlǐ zuì zhòngyào de wèntí jiùshì le.
Nếu không đủ thời gian thì chúng ta cứ xử lý vấn đề quan trọng nhất trước là được.
Ví dụ 7
这个问题不用想得太复杂,按照规定处理就是了。
Zhège wèntí bú yòng xiǎng de tài fùzá, ànzhào guīdìng chǔlǐ jiùshì le.
Vấn đề này không cần nghĩ quá phức tạp, cứ xử lý theo quy định là được.
Ví dụ 8
客户有新的要求,我们重新修改方案就是了。
Kèhù yǒu xīn de yāoqiú, wǒmen chóngxīn xiūgǎi fāng’àn jiùshì le.
Khách hàng có yêu cầu mới thì chúng ta cứ sửa lại phương án là được.
Ví dụ 9
你只要把实际情况说明清楚就是了。
Nǐ zhǐyào bǎ shíjì qíngkuàng shuōmíng qīngchu jiùshì le.
Bạn chỉ cần giải thích rõ tình hình thực tế là được.
Ví dụ 10
出现一点儿小错误不用太紧张,改过来就是了。
Chūxiàn yìdiǎnr xiǎo cuòwù bú yòng tài jǐnzhāng, gǎi guòlai jiùshì le.
Xuất hiện một chút lỗi nhỏ thì không cần quá căng thẳng, sửa lại là được.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ nhóm 其他助词 – các trợ từ khác của HSK 4:
97. 等² – dùng sau liệt kê: A、B、C等……
98. 者 – danh từ hóa, thường chỉ người thực hiện/có đặc điểm: V/VP + 者
99. 之¹ – trợ từ văn viết, tiêu biểu trong A之B、……之一、……之初、自……之日起
100. 就是 – ở chức năng trợ từ, đặc biệt quan trọng trong mẫu X就是了.
101. 叹词“啊” – Thán từ 啊
啊 – a / ā / á / ǎ / à – à, a, ồ, ôi, hả…
Trong trang ngữ pháp HSK 4, 啊 được xếp ở mục 叹词 – thán từ.
Cần lưu ý: ở bảng từ vựng cấp thấp hơn, 啊 còn được ghi với chức năng 助词 – trợ từ. Vì vậy cùng một chữ 啊 có thể có nhiều chức năng. Ở mục 101 này, chúng ta chỉ tập trung vào 啊 đứng độc lập hoặc gần độc lập để biểu đạt cảm xúc/phản ứng.
101.1. 啊! biểu thị chợt hiểu ra
Ví dụ:
啊,我明白了。
Ā, wǒ míngbai le.
À, tôi hiểu rồi.
Ở đây “啊” biểu thị người nói vừa nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó.
101.2. 啊? biểu thị chưa nghe rõ hoặc ngạc nhiên
Ví dụ:
啊?你刚才说什么?
Á? Nǐ gāngcái shuō shénme?
Hả? Vừa rồi bạn nói gì?
Ngữ điệu đi lên thường mang sắc thái:
không nghe rõ;
ngạc nhiên;
muốn người kia nhắc lại.
101.3. 啊! biểu thị bất ngờ
Ví dụ:
啊!你怎么也来了?
À! Nǐ zěnme yě lái le?
Ồ! Sao bạn cũng đến vậy?
101.4. 啊! biểu thị phát hiện
Ví dụ:
啊,原来你在这里!
Ā, yuánlái nǐ zài zhèlǐ!
À, hóa ra bạn ở đây!
101.5. 啊! biểu thị đau đớn hoặc giật mình
Ví dụ:
啊!好疼!
À! Hǎo téng!
Á! Đau quá!
Trong trường hợp này, “啊” gần như một tiếng kêu tự nhiên.
101.6. 啊! biểu thị vui mừng
Ví dụ:
啊,太好了!
Ā, tài hǎo le!
A, tốt quá!
101.7. 啊? biểu thị không tin
Ví dụ:
啊?真的吗?
Á? Zhēn de ma?
Hả? Thật sao?
Đây là phản ứng rất thường gặp trong hội thoại.
101.8. 啊 và câu phía sau
Thán từ có thể đứng riêng:
啊!
Hoặc đứng trước câu:
啊,我想起来了。
À, tôi nhớ ra rồi.
Nó không nhất thiết tham gia cấu trúc cú pháp của câu phía sau.
101.9. Không nhầm 啊 thán từ với 啊 trợ từ cuối câu
Thán từ
啊!你也来了!
Ồ! Bạn cũng đến rồi!
Trợ từ cuối câu
今天真冷啊!
Hôm nay lạnh thật đấy!
Ở câu thứ hai, “啊” đứng cuối câu và làm mềm/tăng sắc thái câu; đó là cách dùng khác.
101.10. Ngữ điệu rất quan trọng
Cùng một hình thức “啊”, tùy cao độ và ngữ cảnh có thể biểu đạt:
ngạc nhiên;
hiểu ra;
nghi vấn;
đau đớn;
vui mừng;
phát hiện.
Vì vậy không nên dịch cứng thành duy nhất một từ tiếng Việt.
101.11. Công thức trọng điểm
啊!+ Clause
啊?+ Question
啊,我明白了。
啊,原来……
啊,太……了!
啊?真的吗?
101.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
啊,我明白你的意思了。
Ā, wǒ míngbai nǐ de yìsi le.
À, tôi hiểu ý của bạn rồi.
Ví dụ 2
啊?你刚才说什么?
Á? Nǐ gāngcái shuō shénme?
Hả? Vừa rồi bạn nói gì?
Ví dụ 3
啊,原来你在这里!
Ā, yuánlái nǐ zài zhèlǐ!
À, hóa ra bạn ở đây!
Ví dụ 4
啊!太好了,我们终于完成了!
Ā! Tài hǎo le, wǒmen zhōngyú wánchéng le!
A! Tốt quá, cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành rồi!
Ví dụ 5
啊?客户又改时间了?
Á? Kèhù yòu gǎi shíjiān le?
Hả? Khách hàng lại đổi thời gian nữa à?
Ví dụ 6
啊,我差点儿忘了今天要开会。
Ā, wǒ chà diǎnr wàng le jīntiān yào kāihuì.
À, tôi suýt quên hôm nay phải họp.
Ví dụ 7
啊!我的手机掉地上了!
Ā! Wǒ de shǒujī diào dìshang le!
Á! Điện thoại của tôi rơi xuống đất rồi!
Ví dụ 8
啊?这个问题竟然这么复杂?
Á? Zhège wèntí jìngrán zhème fùzá?
Hả? Vấn đề này lại phức tạp đến vậy sao?
Ví dụ 9
啊,我想起来了,他昨天给我打过电话。
Ā, wǒ xiǎng qǐlai le, tā zuótiān gěi wǒ dǎguo diànhuà.
À, tôi nhớ ra rồi, hôm qua anh ấy đã gọi cho tôi.
Ví dụ 10
啊,原来双方早就已经确认价格了。
Ā, yuánlái shuāngfāng zǎo jiù yǐjīng quèrèn jiàgé le.
À, hóa ra hai bên đã xác nhận giá từ lâu rồi.
102. 叹词“嗯” – Thán từ 嗯
嗯 – èn / ń / ň – ừ, ừm, vâng, hửm
Đại cương HSK 4 liệt kê 嗯 cùng 啊 trong nhóm 叹词.
“嗯” rất phổ biến trong hội thoại và thường biểu thị:
đồng ý;
xác nhận;
đang suy nghĩ;
đã nghe thấy;
hỏi lại;
do dự.
102.1. 嗯 = “ừ/vâng”
Ví dụ:
A: 你明天来吗?
Ngày mai bạn đến không?
B: 嗯,我来。
Ừ, tôi đến.
102.2. 嗯,好的
Một phản hồi cực kỳ phổ biến:
嗯,好的。
Èn, hǎo de.
Vâng, được.
102.3. 嗯,我知道了
嗯,我知道了。
Èn, wǒ zhīdào le.
Ừ, tôi biết rồi.
Biểu thị người nói đã tiếp nhận thông tin.
102.4. 嗯…… biểu thị suy nghĩ
Khi kéo dài:
嗯……我再想想。
Èn… wǒ zài xiǎngxiang.
Ừm… để tôi suy nghĩ thêm.
Ở đây không phải đồng ý ngay, mà là đang cân nhắc.
102.5. 嗯? biểu thị hỏi lại
Ví dụ:
嗯?你说什么?
Ń? Nǐ shuō shénme?
Hửm? Bạn nói gì?
Ngữ điệu đi lên tạo sắc thái nghi vấn.
102.6. 嗯,可以
嗯,可以。
Èn, kěyǐ.
Ừ, được.
Rất tự nhiên khi xác nhận một đề nghị.
102.7. 嗯,对
嗯,对。
Èn, duì.
Ừ, đúng.
Biểu thị xác nhận.
102.8. 嗯,我觉得……
Có thể dùng làm tín hiệu trước khi đưa ra ý kiến:
嗯,我觉得这个办法不错。
Èn, wǒ juéde zhège bànfǎ búcuò.
Ừm, tôi thấy phương pháp này khá ổn.
102.9. 嗯 và 是
“是” trực tiếp xác nhận nội dung.
“嗯” thiên về phản ứng hội thoại.
Ví dụ:
是,我知道了。
Vâng, tôi biết rồi.
嗯,我知道了。
Ừ/vâng, tôi biết rồi.
Câu sau thường tự nhiên hơn trong đối thoại thân mật.
102.10. Không lạm dụng trong văn viết
“嗯” chủ yếu thuộc ngôn ngữ hội thoại.
Trong:
báo cáo;
hợp đồng;
bài luận trang trọng;
không dùng “嗯” như một liên kết văn bản.
102.11. Công thức trọng điểm
嗯,好的。
嗯,我知道了。
嗯,可以。
嗯,对。
嗯……我想想。
嗯?+ Question
嗯,我觉得……
102.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
嗯,好的,我马上去。
Èn, hǎo de, wǒ mǎshàng qù.
Vâng, được, tôi đi ngay.
Ví dụ 2
嗯,我知道了。
Èn, wǒ zhīdào le.
Ừ, tôi biết rồi.
Ví dụ 3
嗯,可以这样做。
Èn, kěyǐ zhèyàng zuò.
Ừ, có thể làm như vậy.
Ví dụ 4
嗯,对,就是这个意思。
Èn, duì, jiù shì zhège yìsi.
Ừ, đúng, chính là ý này.
Ví dụ 5
嗯……这个问题我还得再考虑一下。
Èn… zhège wèntí wǒ hái děi zài kǎolǜ yíxià.
Ừm… vấn đề này tôi còn phải cân nhắc thêm.
Ví dụ 6
嗯?你说明天不开会?
Ń? Nǐ shuō míngtiān bù kāihuì?
Hửm? Bạn nói ngày mai không họp à?
Ví dụ 7
嗯,我觉得这个价格还可以。
Èn, wǒ juéde zhège jiàgé hái kěyǐ.
Ừm, tôi thấy mức giá này cũng được.
Ví dụ 8
嗯,我们就按照这个方案做吧。
Èn, wǒmen jiù ànzhào zhège fāng’àn zuò ba.
Ừ, vậy chúng ta cứ làm theo phương án này nhé.
Ví dụ 9
嗯,客户已经确认了,我刚收到他的邮件。
Èn, kèhù yǐjīng quèrèn le, wǒ gāng shōudào tā de yóujiàn.
Ừ, khách hàng đã xác nhận rồi, tôi vừa nhận được email của họ.
Ví dụ 10
嗯……要是对方不同意,我们恐怕得重新讨论。
Èn… yàoshi duìfāng bù tóngyì, wǒmen kǒngpà děi chóngxīn tǎolùn.
Ừm… nếu phía bên kia không đồng ý thì e rằng chúng ta phải thảo luận lại.
103. 短语结构“数词 + 形容词 + 量词” – Số từ + tính từ + lượng từ
Sau thán từ, đại cương HSK 4 chuyển sang 短语, và mục cấu trúc đầu tiên được ghi chính xác:
数词 + 形容词 + 量词.
Đây là cấu trúc trong đó một tính từ, đặc biệt những tính từ như 大、小、整、满 trong những tổ hợp thích hợp, được đặt giữa số từ và lượng từ để miêu tả quy mô, dung lượng hoặc tính chất của đơn vị đo/lượng.
103.1. Cấu trúc cơ bản
数词 + 形容词 + 量词 + 名词
Ví dụ:
一大杯水
yí dà bēi shuǐ
một cốc nước lớn.
Phân tích:
一 → số từ
大 → tính từ
杯 → lượng từ
水 → danh từ.
103.2. 一大杯
一 + 大 + 杯
Ví dụ:
一大杯咖啡
một cốc cà phê lớn.
So sánh:
一杯咖啡
một cốc cà phê.
一大杯咖啡
một cốc cà phê lớn/đầy dung lượng lớn.
103.3. 一小碗
Ví dụ:
一小碗米饭
yì xiǎo wǎn mǐfàn
một bát cơm nhỏ.
Tính từ “小” trực tiếp miêu tả đơn vị chứa/đo.
103.4. 两大箱
两 + 大 + 箱 + N
Ví dụ:
两大箱书
liǎng dà xiāng shū
hai thùng sách lớn.
Không phải “hai quyển sách lớn”; “大” đang làm rõ kích thước của 箱.
103.5. 一整天
Đây cũng có thể được phân tích theo mô hình:
一 + 整 + 天
= trọn một ngày/cả ngày.
Ví dụ:
我等了他一整天。
Wǒ děng le tā yì zhěng tiān.
Tôi đã đợi anh ấy suốt cả ngày.
103.6. 一整夜
一 + 整 + 夜
= suốt cả đêm.
Ví dụ:
他工作了一整夜。
Tā gōngzuò le yì zhěng yè.
Anh ấy làm việc suốt cả đêm.
103.7. 一大口
一 + 大 + 口
Ví dụ:
喝了一大口水
hē le yí dà kǒu shuǐ
uống một ngụm nước lớn.
103.8. 一小口
一小口茶
yì xiǎo kǒu chá
một ngụm trà nhỏ.
So sánh:
喝一大口
uống một ngụm lớn.
喝一小口
uống một ngụm nhỏ.
103.9. 一大堆
Một tổ hợp rất thường gặp:
一大堆 + N
= một đống lớn/rất nhiều…
Ví dụ:
桌子上有一大堆资料。
Zhuōzi shàng yǒu yí dà duī zīliào.
Trên bàn có một đống lớn tài liệu.
103.10. Không phải tính từ nào cũng chen vào được
Đây không phải công thức hoàn toàn tự do.
Không nên suy ra rằng:
数词 + bất kỳ tính từ nào + bất kỳ lượng từ nào
đều đúng.
Phải học những kết hợp tự nhiên như:
一大杯
一小碗
两大箱
一整天
一大口
一大堆
103.11. Khác với “số từ + lượng từ + tính từ + danh từ”
So sánh:
一大杯水
một cốc nước lớn.
và:
一杯热水
một cốc nước nóng.
Trong câu thứ hai:
热 miêu tả 水, không miêu tả lượng từ 杯.
Do đó vị trí khác nhau.
103.12. Công thức trọng điểm
数词 + 大 + 量词 + N
数词 + 小 + 量词 + N
一 + 整 + 时间量词
一大口 + N
一小口 + N
一大堆 + N
两大箱 + N
103.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
早上我喝了一大杯牛奶。
Zǎoshang wǒ hē le yí dà bēi niúnǎi.
Buổi sáng tôi uống một cốc sữa lớn.
Ví dụ 2
她只吃了一小碗米饭。
Tā zhǐ chī le yì xiǎo wǎn mǐfàn.
Cô ấy chỉ ăn một bát cơm nhỏ.
Ví dụ 3
我们买了两大箱矿泉水。
Wǒmen mǎi le liǎng dà xiāng kuàngquánshuǐ.
Chúng tôi đã mua hai thùng nước khoáng lớn.
Ví dụ 4
我昨天在办公室忙了一整天。
Wǒ zuótiān zài bàngōngshì máng le yì zhěng tiān.
Hôm qua tôi bận ở văn phòng suốt cả ngày.
Ví dụ 5
为了完成报告,他工作了一整夜。
Wèile wánchéng bàogào, tā gōngzuò le yì zhěng yè.
Để hoàn thành báo cáo, anh ấy đã làm việc suốt cả đêm.
Ví dụ 6
运动以后,他一口气喝了一大杯水。
Yùndòng yǐhòu, tā yì kǒuqì hē le yí dà bēi shuǐ.
Sau khi vận động, anh ấy uống liền một cốc nước lớn.
Ví dụ 7
这药有点儿苦,你先喝一小口试试。
Zhè yào yǒudiǎnr kǔ, nǐ xiān hē yì xiǎo kǒu shìshi.
Thuốc này hơi đắng, bạn uống thử một ngụm nhỏ trước.
Ví dụ 8
桌子上放着一大堆文件。
Zhuōzi shàng fàngzhe yí dà duī wénjiàn.
Trên bàn đặt một đống lớn tài liệu.
Ví dụ 9
仓库里刚送来了三大箱产品。
Cāngkù lǐ gāng sòng lái le sān dà xiāng chǎnpǐn.
Trong kho vừa được giao tới ba thùng sản phẩm lớn.
Ví dụ 10
客户一下提出了一大堆新的要求,我们只好重新整理方案。
Kèhù yíxià tíchū le yí dà duī xīn de yāoqiú, wǒmen zhǐhǎo chóngxīn zhěnglǐ fāng’àn.
Khách hàng đột nhiên đưa ra cả một loạt yêu cầu mới, chúng tôi đành phải sắp xếp lại phương án.
104. 四字格“一A一B” – Cấu trúc bốn chữ 一A一B
Đại cương HSK 4 liệt kê 一A一B dưới nhóm 四字格 – cấu trúc bốn chữ.
Đây không phải một công thức mà người học có thể tùy ý đặt bất kỳ A và B nào vào. Phần lớn là những tổ hợp cố định hoặc bán cố định, thường biểu thị:
từng A từng B;
cả A lẫn B;
mỗi hành vi/chi tiết;
hoặc nhấn mạnh tính toàn diện, liên tục.
104.1. 一心一意
一心一意
yì xīn yí yì
một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý.
Ví dụ:
他一心一意地学习汉语。
Anh ấy toàn tâm toàn ý học tiếng Trung.
104.2. 一言一行
一言一行
yì yán yì xíng
từng lời nói và hành động.
Ví dụ:
老师的一言一行都会影响学生。
Mỗi lời nói và hành động của giáo viên đều có thể ảnh hưởng học sinh.
104.3. 一举一动
一举一动
yì jǔ yí dòng
mọi cử chỉ, từng hành động.
Ví dụ:
他的一举一动大家都看得很清楚。
Mọi cử chỉ của anh ấy mọi người đều nhìn thấy rõ.
104.4. 一字一句
一字一句
yí zì yí jù
từng chữ từng câu.
Ví dụ:
老师一字一句地给我们解释。
Giáo viên giải thích cho chúng tôi từng chữ từng câu.
104.5. 一朝一夕
一朝一夕
yì zhāo yì xī
một sớm một chiều.
Thường dùng trong phủ định:
不是一朝一夕的事
không phải chuyện có thể làm trong một sớm một chiều.
104.6. Ý nghĩa phân phối/toàn diện
Một số mẫu có ý:
mỗi A, mỗi B
Ví dụ:
一言一行
từng lời từng hành động.
一举一动
từng cử chỉ từng hành động.
104.7. Ý nghĩa nhấn mạnh từng chi tiết
Ví dụ:
一字一句
từng chữ từng câu.
一针一线
từng mũi kim sợi chỉ.
Các cấu trúc dạng này tạo cảm giác rất cụ thể và chi tiết.
104.8. 一A一B có tính thành ngữ mạnh
Không nên tự tạo:
× 一电脑一手机
chỉ vì hình thức phù hợp.
Cần học theo cụm cố định thực tế.
104.9. Nhịp điệu
Các cụm này thường đọc theo nhịp:
一A / 一B
Ví dụ:
一心 / 一意
一言 / 一行
Điều này tạo tính cân xứng rất rõ trong tiếng Trung.
104.10. Công thức ghi nhớ
一 + A + 一 + B
Nhưng về sử dụng:
ưu tiên học theo từng cụm từ cố định, không sáng tạo tùy ý.
104.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他一心一意地准备考试。
Tā yìxīn-yíyì de zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy toàn tâm toàn ý chuẩn bị cho kỳ thi.
Ví dụ 2
老师的一言一行都会影响学生。
Lǎoshī de yìyán-yìxíng dōu huì yǐngxiǎng xuésheng.
Mỗi lời nói và hành động của giáo viên đều có thể ảnh hưởng học sinh.
Ví dụ 3
孩子的一举一动都让父母十分关心。
Háizi de yìjǔ-yídòng dōu ràng fùmǔ shífēn guānxīn.
Mọi cử chỉ của đứa trẻ đều khiến cha mẹ rất quan tâm.
Ví dụ 4
老师一字一句地给我们解释这段课文。
Lǎoshī yí zì yí jù de gěi wǒmen jiěshì zhè duàn kèwén.
Giáo viên giải thích đoạn bài khóa này cho chúng tôi từng chữ từng câu.
Ví dụ 5
学好一门语言不是一朝一夕的事。
Xué hǎo yì mén yǔyán bú shì yìzhāo-yìxī de shì.
Học giỏi một ngôn ngữ không phải chuyện một sớm một chiều.
Ví dụ 6
他的每一言每一行都非常认真。
Tā de měi yì yán měi yì xíng dōu fēicháng rènzhēn.
Từng lời nói và hành động của anh ấy đều rất nghiêm túc.
Ví dụ 7
我把合同一字一句地重新看了一遍。
Wǒ bǎ hétong yí zì yí jù de chóngxīn kàn le yí biàn.
Tôi đã đọc lại hợp đồng từng chữ từng câu một lượt.
Ví dụ 8
公司的发展不是一朝一夕就能完成的。
Gōngsī de fāzhǎn bú shì yìzhāo-yìxī jiù néng wánchéng de.
Sự phát triển của công ty không phải chuyện có thể hoàn thành trong một sớm một chiều.
Ví dụ 9
负责人十分注意员工的一举一动。
Fùzérén shífēn zhùyì yuángōng de yìjǔ-yídòng.
Người phụ trách rất chú ý đến từng cử chỉ hành động của nhân viên.
Ví dụ 10
做这项工作必须一心一意,不能一边做一边想别的事情。
Zuò zhè xiàng gōngzuò bìxū yìxīn-yíyì, bù néng yìbiān zuò yìbiān xiǎng bié de shìqing.
Làm công việc này phải toàn tâm toàn ý, không thể vừa làm vừa nghĩ chuyện khác.
105. 四字格“无A无B” – Cấu trúc bốn chữ 无A无B
Đại cương HSK 4 liệt kê 无A无B trong nhóm bốn chữ.
无 – wú – không có
Cấu trúc:
无 + A + 无 + B
thường tạo thành thành ngữ/cụm cố định mang ý:
không A cũng không B;
hoàn toàn không có A/B;
nhấn mạnh trạng thái thiếu vắng hai yếu tố.
105.1. 无边无际
无边无际
wúbiān-wújì
mênh mông vô bờ bến.
Ví dụ:
大海看起来无边无际。
Biển trông mênh mông vô tận.
105.2. 无声无息
无声无息
wúshēng-wúxī
không tiếng động, âm thầm.
Ví dụ:
他无声无息地离开了。
Anh ấy âm thầm rời đi.
105.3. 无忧无虑
无忧无虑
wúyōu-wúlǜ
vô lo vô nghĩ.
105.4. 无缘无故
无缘无故
wúyuán-wúgù
vô duyên vô cớ, không có lý do.
Ví dụ:
他不会无缘无故地生气。
Anh ấy sẽ không vô duyên vô cớ nổi giận.
105.5. 无影无踪
无影无踪
wúyǐng-wúzōng
không còn tăm tích.
105.6. 无法无天
无法无天
wúfǎ-wútiān
coi thường pháp luật/kỷ cương, làm càn.
Đây là thành ngữ mang sắc thái mạnh.
105.7. Đặc điểm ngữ nghĩa
“无A无B” thường mang tính phủ định toàn diện.
Ví dụ:
无声无息
không tiếng, không dấu hiệu.
无影无踪
không bóng, không dấu.
105.8. Không phải công thức tự do
Không thể tùy ý tạo:
× 无电脑无手机
rồi coi là thành ngữ HSK.
Phải học những tổ hợp đã được quy ước trong ngôn ngữ.
105.9. Chức năng trong câu
Các cụm “无A无B” có thể làm:
vị ngữ;
trạng ngữ;
định ngữ;
bổ nghĩa cho trạng thái.
Ví dụ:
无忧无虑的生活
cuộc sống vô lo vô nghĩ.
105.10. Công thức ghi nhớ
无 + A + 无 + B
Nhưng quan trọng nhất là ghi nhớ từng cụm cố định.
105.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
站在海边,可以看到无边无际的大海。
Zhàn zài hǎibiān, kěyǐ kàndào wúbiān-wújì de dàhǎi.
Đứng bên biển có thể nhìn thấy đại dương mênh mông vô tận.
Ví dụ 2
他无声无息地离开了办公室。
Tā wúshēng-wúxī de líkāi le bàngōngshì.
Anh ấy âm thầm rời khỏi văn phòng.
Ví dụ 3
孩子们过着无忧无虑的生活。
Háizimen guòzhe wúyōu-wúlǜ de shēnghuó.
Bọn trẻ sống một cuộc sống vô lo vô nghĩ.
Ví dụ 4
他不会无缘无故地批评别人。
Tā bú huì wúyuán-wúgù de pīpíng biérén.
Anh ấy sẽ không vô duyên vô cớ phê bình người khác.
Ví dụ 5
我刚把手机放在桌子上,一会儿就无影无踪了。
Wǒ gāng bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng, yíhuìr jiù wúyǐng-wúzōng le.
Tôi vừa đặt điện thoại lên bàn, một lát sau đã không thấy tăm tích.
Ví dụ 6
做任何事情都不能无法无天。
Zuò rènhé shìqing dōu bù néng wúfǎ-wútiān.
Làm bất cứ việc gì cũng không thể coi thường pháp luật và kỷ cương.
Ví dụ 7
问题不可能无缘无故地突然出现。
Wèntí bù kěnéng wúyuán-wúgù de tūrán chūxiàn.
Vấn đề không thể vô duyên vô cớ đột nhiên xuất hiện.
Ví dụ 8
那艘船慢慢离开,最后消失得无影无踪。
Nà sōu chuán mànmàn líkāi, zuìhòu xiāoshī de wúyǐng-wúzōng.
Con thuyền từ từ rời đi, cuối cùng biến mất không còn dấu vết.
Ví dụ 9
小时候的生活比较简单,也比较无忧无虑。
Xiǎoshíhou de shēnghuó bǐjiào jiǎndān, yě bǐjiào wúyōu-wúlǜ.
Cuộc sống thời nhỏ tương đối đơn giản và cũng khá vô lo vô nghĩ.
Ví dụ 10
客户不会无缘无故改变要求,我们应该先弄清楚真正的原因。
Kèhù bú huì wúyuán-wúgù gǎibiàn yāoqiú, wǒmen yīnggāi xiān nòng qīngchu zhēnzhèng de yuányīn.
Khách hàng sẽ không vô duyên vô cớ thay đổi yêu cầu; chúng ta nên làm rõ nguyên nhân thực sự trước.
106. 四字格“有A有B” – Cấu trúc bốn chữ 有A有B
Đại cương HSK 4 đặt 有A有B ngay sau 无A无B.
Cấu trúc:
有 + A + 有 + B
thường biểu thị:
có A có B;
đầy đủ cả hai phương diện;
sự vật/sự việc sinh động, hoàn chỉnh, có tổ chức.
Nhiều dạng đã trở thành thành ngữ bốn chữ cố định.
106.1. 有说有笑
有说有笑
yǒushuō-yǒuxiào
vừa nói vừa cười, trò chuyện vui vẻ.
Ví dụ:
大家一路上有说有笑。
Mọi người vừa đi vừa nói cười vui vẻ.
106.2. 有声有色
有声有色
yǒushēng-yǒusè
sinh động, đầy màu sắc.
Ví dụ:
老师把故事讲得有声有色。
Giáo viên kể câu chuyện vô cùng sinh động.
106.3. 有条有理
有条有理
yǒutiáo-yǒulǐ
có đầu có đuôi, mạch lạc, có trình tự.
Ví dụ:
他把事情说得有条有理。
Anh ấy trình bày sự việc rất mạch lạc.
106.4. 有头有尾
有头有尾
yǒutóu-yǒuwěi
có đầu có cuối.
Ví dụ:
做事情要有头有尾。
Làm việc phải có đầu có cuối.
106.5. 有来有往
有来有往
yǒulái-yǒuwǎng
có qua có lại.
Có thể dùng cho:
giao tiếp;
quan hệ;
trao đổi;
tương tác.
106.6. 有根有据
有根有据
yǒugēn-yǒujù
có căn cứ, có cơ sở.
Ví dụ:
他说的话有根有据。
Lời anh ấy nói có căn cứ.
106.7. 有血有肉
有血有肉
yǒuxuè-yǒuròu
có máu có thịt; sinh động, chân thực.
Thường dùng miêu tả:
nhân vật;
tác phẩm;
nội dung.
106.8. 有滋有味
有滋有味
yǒuzī-yǒuwèi
thú vị, có hương vị; rất có hứng thú.
Ví dụ:
他把普通的生活过得有滋有味。
Anh ấy sống cuộc sống bình thường rất thú vị.
106.9. 有A有B và 又A又B
Hai cấu trúc đều có thể biểu thị hai mặt cùng tồn tại.
Nhưng:
又A又B thường rất năng suất:
又便宜又好
vừa rẻ vừa tốt.
有A有B thường mang tính cụm bốn chữ cố định cao hơn:
有声有色
有条有理
Không thể tùy tiện thay A/B.
106.10. Chức năng cú pháp
Có thể làm:
Vị ngữ
他说得有条有理。
Anh ấy nói rất mạch lạc.
Định ngữ
一个有血有肉的人物
một nhân vật sinh động chân thực.
Trạng thái
大家有说有笑地走进来。
Mọi người vừa nói vừa cười bước vào.
106.11. Công thức ghi nhớ
有 + A + 有 + B
Nhưng vẫn phải ưu tiên học theo từng cụm cố định.
106.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
大家一路上有说有笑,非常开心。
Dàjiā yí lù shàng yǒushuō-yǒuxiào, fēicháng kāixīn.
Mọi người dọc đường vừa nói vừa cười, rất vui vẻ.
Ví dụ 2
老师把这个故事讲得有声有色。
Lǎoshī bǎ zhège gùshi jiǎng de yǒushēng-yǒusè.
Giáo viên kể câu chuyện này rất sinh động.
Ví dụ 3
他说话有条有理,大家都听得很清楚。
Tā shuōhuà yǒutiáo-yǒulǐ, dàjiā dōu tīng de hěn qīngchu.
Anh ấy nói rất mạch lạc, mọi người đều nghe rất rõ.
Ví dụ 4
做事情一定要有头有尾。
Zuò shìqing yídìng yào yǒutóu-yǒuwěi.
Làm việc nhất định phải có đầu có cuối.
Ví dụ 5
朋友之间应该有来有往。
Péngyou zhījiān yīnggāi yǒulái-yǒuwǎng.
Giữa bạn bè nên có qua có lại.
Ví dụ 6
他说的每一句话都有根有据。
Tā shuō de měi yí jù huà dōu yǒugēn-yǒujù.
Mỗi câu anh ấy nói đều có căn cứ.
Ví dụ 7
这个人物写得有血有肉,给读者留下了很深的印象。
Zhège rénwù xiě de yǒuxuè-yǒuròu, gěi dúzhě liúxià le hěn shēn de yìnxiàng.
Nhân vật này được xây dựng rất sinh động, để lại ấn tượng sâu sắc cho độc giả.
Ví dụ 8
退休以后,他把每天的生活安排得有滋有味。
Tuìxiū yǐhòu, tā bǎ měitiān de shēnghuó ānpái de yǒuzī-yǒuwèi.
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sắp xếp cuộc sống hằng ngày rất thú vị.
Ví dụ 9
经理分析问题有条有理,并且提出的建议也有根有据。
Jīnglǐ fēnxī wèntí yǒutiáo-yǒulǐ, bìngqiě tíchū de jiànyì yě yǒugēn-yǒujù.
Giám đốc phân tích vấn đề rất mạch lạc, đồng thời những đề xuất đưa ra cũng có căn cứ.
Ví dụ 10
双方的合作有来有往,沟通也越来越顺利。
Shuāngfāng de hézuò yǒulái-yǒuwǎng, gōutōng yě yuèláiyuè shùnlì.
Sự hợp tác giữa hai bên có qua có lại, việc giao tiếp cũng ngày càng thuận lợi.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp:
101. 啊 – thán từ biểu thị ngạc nhiên, hiểu ra, hỏi lại, vui mừng…
102. 嗯 – thán từ biểu thị đồng ý, xác nhận, suy nghĩ, hỏi lại
103. 数词 + 形容词 + 量词 – như 一大杯、一小碗、一整天、两大箱
104. 一A一B – cấu trúc bốn chữ như 一心一意、一言一行、一举一动、一字一句
105. 无A无B – như 无边无际、无声无息、无忧无虑、无缘无故
106. 有A有B – như 有说有笑、有声有色、有条有理、有头有尾. Các mục 103–106 đúng theo thứ tự phần 短语 của đại cương HSK 4.
107. 固定短语“来得及 / 来不及” – Kịp / không kịp
来得及 – láidejí – kịp, còn kịp
来不及 – láibují – không kịp
Đây là một cặp biểu thị khả năng hoàn thành một hành động trong giới hạn thời gian cho phép.
Có thể hiểu đơn giản:
来得及 → thời gian vẫn đủ
来不及 → thời gian không còn đủ
107.1. 来得及 + V
Cấu trúc:
来得及 + 动词
= còn kịp làm gì.
Ví dụ:
现在出发还来得及赶上火车。
Xiànzài chūfā hái láidejí gǎnshang huǒchē.
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp bắt tàu.
107.2. 来不及 + V
Cấu trúc:
来不及 + 动词
= không kịp làm gì.
Ví dụ:
我来不及吃早饭就出门了。
Wǒ láibují chī zǎofàn jiù chūmén le.
Tôi chưa kịp ăn sáng đã ra khỏi nhà.
107.3. 还来得及
Một cấu trúc cực kỳ phổ biến:
还 + 来得及
= vẫn còn kịp.
Ví dụ:
别着急,现在去还来得及。
Bié zháojí, xiànzài qù hái láidejí.
Đừng vội, bây giờ đi vẫn còn kịp.
“还” cho thấy cơ hội vẫn chưa mất.
107.4. 已经来不及了
Cấu trúc:
已经 + 来不及 + 了
= đã không còn kịp nữa.
Ví dụ:
现在才开始准备已经来不及了。
Xiànzài cái kāishǐ zhǔnbèi yǐjīng láibují le.
Bây giờ mới bắt đầu chuẩn bị thì đã không kịp nữa rồi.
107.5. 来得及吗?
Câu hỏi:
来得及吗?
Láidejí ma?
Có kịp không?
Ví dụ:
会议九点开始,我们现在出发还来得及吗?
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ, bây giờ chúng ta xuất phát còn kịp không?
107.6. 来不来得及?
Dạng chính phản:
来不来得及?
= có kịp hay không?
Ví dụ:
你觉得今天来不来得及完成?
Nǐ juéde jīntiān láibuláidejí wánchéng?
Bạn cảm thấy hôm nay có kịp hoàn thành không?
107.7. 来不及 + danh từ?
Thông thường “来不及” không trực tiếp mang nghĩa “không đủ N”, mà nó phải gắn với hành động.
Tự nhiên:
来不及吃饭
không kịp ăn cơm.
来不及准备材料
không kịp chuẩn bị tài liệu.
Không nên hiểu máy móc thành một tính từ “thiếu thời gian”.
107.8. 来不及 + 就……
Một mẫu rất thường gặp:
还没来得及A,就B
hoặc:
来不及A,就B
Ví dụ:
我还没来得及解释,他就走了。
Wǒ hái méi láidejí jiěshì, tā jiù zǒu le.
Tôi còn chưa kịp giải thích thì anh ấy đã đi rồi.
Đây là một cấu trúc rất thực tế.
107.9. 没来得及 và 来不及
Hai cách dùng có khác biệt.
来不及
nhấn mạnh không đủ thời gian:
我早上起晚了,来不及吃饭。
Sáng tôi dậy muộn, không kịp ăn.
没来得及
thường nói về một hành động trong quá khứ cuối cùng chưa thực hiện được:
昨天太忙,我没来得及给你打电话。
Hôm qua quá bận, tôi chưa kịp gọi cho bạn.
107.10. 来不及 và 赶不上
来不及
trọng tâm là không đủ thời gian để làm việc gì đó.
赶不上
trọng tâm là không bắt kịp/không theo kịp một đối tượng hoặc mốc.
Ví dụ:
来不及吃饭
không kịp ăn cơm.
赶不上火车
không kịp/bắt không kịp tàu.
107.11. 来得及 / 来不及 + 把字句
Ví dụ:
我们来不及把所有材料重新检查一遍。
Wǒmen láibují bǎ suǒyǒu cáiliào chóngxīn jiǎnchá yí biàn.
Chúng tôi không kịp kiểm tra lại toàn bộ tài liệu một lượt.
107.12. Công thức trọng điểm
来得及 + V
来不及 + V
还来得及 + V
已经来不及了
来得及吗?
来不来得及?
没来得及 + V
还没来得及A,就B
来不及把 + O + V
107.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
现在出发还来得及。
Xiànzài chūfā hái láidejí.
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp.
Ví dụ 2
快一点儿,不然就来不及了。
Kuài yìdiǎnr, bùrán jiù láibují le.
Nhanh một chút, nếu không sẽ không kịp nữa.
Ví dụ 3
我早上起晚了,来不及吃早饭。
Wǒ zǎoshang qǐ wǎn le, láibují chī zǎofàn.
Sáng tôi dậy muộn nên không kịp ăn sáng.
Ví dụ 4
会议九点开始,我们现在过去还来得及吗?
Huìyì jiǔ diǎn kāishǐ, wǒmen xiànzài guòqu hái láidejí ma?
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ, bây giờ chúng ta đi qua đó còn kịp không?
Ví dụ 5
昨天太忙,我没来得及给你回电话。
Zuótiān tài máng, wǒ méi láidejí gěi nǐ huí diànhuà.
Hôm qua quá bận, tôi chưa kịp gọi lại cho bạn.
Ví dụ 6
我还没来得及解释,他就离开了。
Wǒ hái méi láidejí jiěshì, tā jiù líkāi le.
Tôi còn chưa kịp giải thích thì anh ấy đã rời đi.
Ví dụ 7
现在才准备材料,恐怕已经来不及了。
Xiànzài cái zhǔnbèi cáiliào, kǒngpà yǐjīng láibují le.
Bây giờ mới chuẩn bị tài liệu thì e rằng đã không kịp nữa.
Ví dụ 8
如果我们马上开始,应该还来得及完成。
Rúguǒ wǒmen mǎshàng kāishǐ, yīnggāi hái láidejí wánchéng.
Nếu chúng ta bắt đầu ngay thì chắc vẫn kịp hoàn thành.
Ví dụ 9
时间太紧,我们来不及把所有产品重新检查一遍。
Shíjiān tài jǐn, wǒmen láibují bǎ suǒyǒu chǎnpǐn chóngxīn jiǎnchá yí biàn.
Thời gian quá gấp, chúng tôi không kịp kiểm tra lại toàn bộ sản phẩm một lượt.
Ví dụ 10
客户突然要求提前交货,我们恐怕来不及按照原计划完成生产。
Kèhù tūrán yāoqiú tíqián jiāohuò, wǒmen kǒngpà láibují ànzhào yuán jìhuà wánchéng shēngchǎn.
Khách hàng đột nhiên yêu cầu giao hàng sớm, e rằng chúng tôi không kịp hoàn thành sản xuất theo kế hoạch ban đầu.
108. 固定短语“有的是” – Có rất nhiều, thiếu gì
有的是 – yǒudeshì – có đầy, có rất nhiều, thiếu gì
Trong nhóm cụm cố định HSK 4, đại cương liệt kê trực tiếp 有的是.
Ở cách dùng trọng tâm này, “有的是” biểu thị:
số lượng rất nhiều, hoàn toàn không thiếu.
Sắc thái thường mạnh hơn một câu đơn giản với 有很多.
108.1. 有的是 + N
Cấu trúc:
有的是 + 名词
= có đầy…, có rất nhiều…
Ví dụ:
这里有的是好吃的东西。
Zhèlǐ yǒudeshì hǎochī de dōngxi.
Ở đây thiếu gì đồ ăn ngon.
108.2. N + 有的是
Một cấu trúc rất phổ biến:
N + 有的是
= N thì có rất nhiều.
Ví dụ:
时间有的是,你别着急。
Shíjiān yǒudeshì, nǐ bié zháojí.
Thời gian thì còn đầy, bạn đừng vội.
108.3. 我们有的是……
Ví dụ:
我们有的是办法。
Wǒmen yǒudeshì bànfǎ.
Chúng ta thiếu gì cách.
Nghĩa không chỉ là “có phương pháp”, mà là:
có rất nhiều cách, không cần lo không có cách.
108.4. 有的是时间
Một cụm rất phổ biến:
有的是时间
yǒudeshì shíjiān
có rất nhiều thời gian.
Ví dụ:
以后有的是时间,我们慢慢谈。
Yǐhòu yǒudeshì shíjiān, wǒmen mànmàn tán.
Sau này còn nhiều thời gian, chúng ta từ từ nói chuyện.
108.5. 有的是办法
有的是办法
= có thiếu gì cách.
Ví dụ:
这个问题不难解决,我们有的是办法。
Zhège wèntí bù nán jiějué, wǒmen yǒudeshì bànfǎ.
Vấn đề này không khó giải quyết, chúng ta có rất nhiều cách.
108.6. 有的是人
有的是人 + V
= có rất nhiều người…
Ví dụ:
想参加这个活动的人有的是。
Xiǎng cānjiā zhège huódòng de rén yǒudeshì.
Người muốn tham gia hoạt động này thì có rất nhiều.
108.7. 有的是 và 有很多
有很多
trung tính:
我们有很多时间。
Chúng tôi có nhiều thời gian.
有的是
nhấn mạnh mạnh hơn:
我们有的是时间。
Chúng tôi thiếu gì thời gian / có rất nhiều thời gian.
Nó thường mang thái độ:
“cái này hoàn toàn không thiếu”.
108.8. 有的是 và 有的……有的……
Không được nhầm.
有的是
办法有的是。
Có rất nhiều cách.
有的……有的……
有的人喜欢茶,有的人喜欢咖啡。
Có người thích trà, có người thích cà phê.
Hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau.
108.9. 有的是 thường dùng để trấn an hoặc nhấn mạnh
Ví dụ:
别担心,我们有的是机会。
Bié dānxīn, wǒmen yǒudeshì jīhuì.
Đừng lo, chúng ta còn rất nhiều cơ hội.
Ở đây “有的是” mang tính trấn an.
108.10. Cũng có thể mang sắc thái mạnh hoặc thách thức nhẹ
Ví dụ:
你不愿意做,有的是人愿意做。
Nǐ bù yuànyì zuò, yǒudeshì rén yuànyì zuò.
Bạn không muốn làm thì thiếu gì người muốn làm.
Câu này có thể mang sắc thái khá mạnh tùy ngữ cảnh.
108.11. Công thức trọng điểm
有的是 + N
N + 有的是
S + 有的是 + N
有的是时间
有的是办法
有的是机会
有的是人 + V
……的人有的是
108.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
别着急,我们有的是时间。
Bié zháojí, wǒmen yǒudeshì shíjiān.
Đừng vội, chúng ta còn rất nhiều thời gian.
Ví dụ 2
这个问题不难,我们有的是办法。
Zhège wèntí bù nán, wǒmen yǒudeshì bànfǎ.
Vấn đề này không khó, chúng ta thiếu gì cách.
Ví dụ 3
以后有的是机会,你不用因为这一次失败太难过。
Yǐhòu yǒudeshì jīhuì, nǐ bú yòng yīnwèi zhè yí cì shībài tài nánguò.
Sau này còn rất nhiều cơ hội, bạn không cần quá buồn vì lần thất bại này.
Ví dụ 4
北京好吃的东西有的是。
Běijīng hǎochī de dōngxi yǒudeshì.
Ở Bắc Kinh có rất nhiều đồ ăn ngon.
Ví dụ 5
想学习汉语的人有的是。
Xiǎng xuéxí Hànyǔ de rén yǒudeshì.
Người muốn học tiếng Trung thì có rất nhiều.
Ví dụ 6
你慢慢选,这里有的是好书。
Nǐ mànmàn xuǎn, zhèlǐ yǒudeshì hǎo shū.
Bạn cứ từ từ chọn, ở đây có rất nhiều sách hay.
Ví dụ 7
这种问题我们以前处理过很多次,有的是经验。
Zhè zhǒng wèntí wǒmen yǐqián chǔlǐguo hěn duō cì, yǒudeshì jīngyàn.
Loại vấn đề này trước đây chúng tôi đã xử lý rất nhiều lần, kinh nghiệm thì có đầy.
Ví dụ 8
不用一次把所有事情都做完,以后有的是时间。
Bú yòng yí cì bǎ suǒyǒu shìqing dōu zuòwán, yǐhòu yǒudeshì shíjiān.
Không cần làm xong mọi việc trong một lần, sau này còn rất nhiều thời gian.
Ví dụ 9
公司里懂这个技术的人有的是,你可以找别人帮忙。
Gōngsī lǐ dǒng zhège jìshù de rén yǒudeshì, nǐ kěyǐ zhǎo biérén bāngmáng.
Trong công ty có rất nhiều người hiểu kỹ thuật này, bạn có thể tìm người khác giúp.
Ví dụ 10
只要双方愿意继续合作,解决付款问题的办法有的是。
Zhǐyào shuāngfāng yuànyì jìxù hézuò, jiějué fùkuǎn wèntí de bànfǎ yǒudeshì.
Chỉ cần hai bên muốn tiếp tục hợp tác thì có rất nhiều cách giải quyết vấn đề thanh toán.
109. 固定短语“说不定” – Có khi, biết đâu, chưa biết chừng
说不定 – shuōbudìng – có khi, biết đâu, chưa biết chừng, có lẽ
Nguồn cần được ghi chính xác:
trang ngữ pháp HSK 4 liệt kê 说不定 trong nhóm cụm cố định;
nhưng bảng từ vựng lại ghi 说不定 – 动、副 ở HSK 5.
Đây là cách phân loại nội bộ của chính tài liệu; chúng ta giữ nguyên thay vì tự sửa.
Về cách dùng, “说不定” biểu thị một khả năng chưa chắc chắn, thường có sắc thái khẩu ngữ hơn “也许”.
109.1. 说不定 + Clause
Cấu trúc:
说不定 + S + V
= biết đâu/có khi…
Ví dụ:
说不定他明天会来。
Shuōbudìng tā míngtiān huì lái.
Biết đâu ngày mai anh ấy sẽ đến.
109.2. S + 说不定 + V
“说不定” cũng có thể đứng sau chủ ngữ:
他明天说不定会来。
Tā míngtiān shuōbudìng huì lái.
Ngày mai có khi anh ấy sẽ đến.
109.3. 说不定会……
说不定 + 会 + V
rất phổ biến.
Ví dụ:
明天说不定会下雨。
Míngtiān shuōbudìng huì xiàyǔ.
Ngày mai biết đâu sẽ mưa.
109.4. 说不定能……
Ví dụ:
再试一次,说不定能成功。
Zài shì yí cì, shuōbudìng néng chénggōng.
Thử thêm lần nữa, biết đâu có thể thành công.
109.5. 说不定是……
说不定 + 是 + N/Clause
= biết đâu là…
Ví dụ:
说不定是我们理解错了。
Shuōbudìng shì wǒmen lǐjiě cuò le.
Biết đâu là chúng ta đã hiểu sai.
109.6. 说不定还……
说不定 + 还 + V
= biết đâu còn…
Ví dụ:
他不仅会汉语,说不定还会说日语。
Tā bùjǐn huì Hànyǔ, shuōbudìng hái huì shuō Rìyǔ.
Anh ấy không chỉ biết tiếng Trung, biết đâu còn biết cả tiếng Nhật.
109.7. 说不定 và 也许
Cả hai đều biểu thị không chắc chắn.
也许
trung tính:
他也许会来。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
说不定
khẩu ngữ hơn, thường có sắc thái:
“biết đâu đấy”
他现在不接电话,说不定正在开会。
Anh ấy không nghe điện thoại, biết đâu đang họp.
109.8. 说不定 và 恐怕
说不定
khả năng trung tính, có thể tốt hoặc xấu:
再试试,说不定会成功。
Thử thêm đi, biết đâu sẽ thành công.
恐怕
thường có ý dè dặt/lo ngại:
恐怕来不及了。
E rằng không kịp nữa.
109.9. 谁也说不定 / 这可说不定
Một cách dùng động từ hóa:
这可说不定。
Zhè kě shuōbudìng.
Việc này chưa chắc đâu / khó nói lắm.
Phù hợp với việc bảng từ vựng nguồn ghi “说不定” có cả chức năng 动、副.
109.10. Công thức trọng điểm
说不定 + Clause
S + 说不定 + V
说不定会 + V
说不定能 + V
说不定是……
说不定还……
这可说不定
109.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
说不定他明天会来。
Shuōbudìng tā míngtiān huì lái.
Biết đâu ngày mai anh ấy sẽ đến.
Ví dụ 2
天气变化这么快,下午说不定会下雨。
Tiānqì biànhuà zhème kuài, xiàwǔ shuōbudìng huì xiàyǔ.
Thời tiết thay đổi nhanh như vậy, chiều nay biết đâu sẽ mưa.
Ví dụ 3
你再试一次,说不定能成功。
Nǐ zài shì yí cì, shuōbudìng néng chénggōng.
Bạn thử thêm một lần nữa đi, biết đâu sẽ thành công.
Ví dụ 4
他一直没有回消息,说不定正在开会。
Tā yìzhí méiyǒu huí xiāoxi, shuōbudìng zhèngzài kāihuì.
Anh ấy mãi chưa trả lời tin nhắn, biết đâu đang họp.
Ví dụ 5
说不定是我把时间记错了。
Shuōbudìng shì wǒ bǎ shíjiān jì cuò le.
Biết đâu là tôi đã nhớ nhầm thời gian.
Ví dụ 6
别急着放弃,说不定还有别的办法。
Bié jízhe fàngqì, shuōbudìng hái yǒu bié de bànfǎ.
Đừng vội bỏ cuộc, biết đâu vẫn còn cách khác.
Ví dụ 7
客户现在不同意,过几天说不定会改变想法。
Kèhù xiànzài bù tóngyì, guò jǐ tiān shuōbudìng huì gǎibiàn xiǎngfǎ.
Bây giờ khách hàng không đồng ý, vài ngày nữa biết đâu sẽ thay đổi suy nghĩ.
Ví dụ 8
今天看起来没什么问题,不过明天的情况可说不定。
Jīntiān kàn qǐlai méi shénme wèntí, búguò míngtiān de qíngkuàng kě shuōbudìng.
Hôm nay xem ra không có vấn đề gì, nhưng tình hình ngày mai thì chưa biết chắc.
Ví dụ 9
价格虽然高了一点儿,但是质量说不定比我们想象的更好。
Jiàgé suīrán gāo le yìdiǎnr, dànshì zhìliàng shuōbudìng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de gèng hǎo.
Giá tuy hơi cao một chút, nhưng biết đâu chất lượng còn tốt hơn chúng ta tưởng.
Ví dụ 10
如果双方再认真谈一次,说不定能找到一个大家都能接受的付款方案。
Rúguǒ shuāngfāng zài rènzhēn tán yí cì, shuōbudìng néng zhǎodào yí ge dàjiā dōu néng jiēshòu de fùkuǎn fāng’àn.
Nếu hai bên lại nghiêm túc trao đổi một lần nữa, biết đâu có thể tìm được phương án thanh toán mà tất cả đều chấp nhận.
110. 固定短语“不怎么” – Không mấy, không được… lắm, không thường
不怎么 – bù zěnme – không mấy, không… lắm, không thường
Đại cương HSK 4 liệt kê 不怎么 trong nhóm cụm cố định.
“不怎么” biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất thấp, thường làm cho lời phủ định nhẹ hơn và tự nhiên hơn so với phủ định tuyệt đối.
110.1. 不怎么 + Adj
Cấu trúc:
不怎么 + 形容词
= không… lắm.
Ví dụ:
今天不怎么冷。
Jīntiān bù zěnme lěng.
Hôm nay không lạnh lắm.
110.2. 不怎么 + V
Có thể biểu thị tần suất thấp:
不怎么 + 动词
= không thường…, ít khi…
Ví dụ:
我平时不怎么看电视。
Wǒ píngshí bù zěnme kàn diànshì.
Bình thường tôi không xem tivi mấy.
110.3. 不怎么喜欢
不怎么喜欢
= không thích lắm.
Ví dụ:
我不怎么喜欢太甜的东西。
Wǒ bù zěnme xǐhuan tài tián de dōngxi.
Tôi không thích đồ quá ngọt lắm.
110.4. 不怎么了解
不怎么了解
= không hiểu rõ lắm / không biết nhiều về.
Ví dụ:
我对这个行业不怎么了解。
Wǒ duì zhège hángyè bù zěnme liǎojiě.
Tôi không hiểu ngành này lắm.
110.5. 不怎么说话
不怎么 + V có thể diễn đạt “ít làm việc đó”.
Ví dụ:
他平时不怎么说话。
Tā píngshí bù zěnme shuōhuà.
Bình thường anh ấy ít nói.
110.6. 不怎么好
不怎么好
= không được tốt lắm.
Ví dụ:
我今天感觉不怎么好。
Wǒ jīntiān gǎnjué bù zěnme hǎo.
Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe/tốt lắm.
110.7. 不怎么 và 不太
Hai cấu trúc rất gần nhau.
不太 + Adj/V
这个办法不太好。
Phương pháp này không được tốt lắm.
不怎么 + Adj/V
这个办法不怎么好。
Phương pháp này không mấy tốt.
Trong nhiều ngữ cảnh có thể gần nghĩa, nhưng “不怎么” thường mang sắc thái khẩu ngữ rõ.
110.8. 不怎么 và 很少
不怎么 + V
có thể biểu thị tần suất thấp:
我不怎么喝咖啡。
Tôi không uống cà phê mấy.
很少 + V
nhấn mạnh rõ “rất ít”:
我很少喝咖啡。
Tôi rất ít uống cà phê.
Hai câu gần nhau nhưng cấu trúc khác nhau.
110.9. 不怎么 và 不怎么样
Nguồn HSK ở phần trước cũng có một cấu trúc riêng 不怎么样, vì vậy không nên gộp hai cấu trúc này.
不怎么 + Adj/V
这家饭店不怎么贵。
Nhà hàng này không đắt lắm.
不怎么样
thường là một cụm đánh giá:
这家饭店怎么样?
不怎么样。
Nhà hàng này thế nào?
Không ra sao lắm.
110.10. Không dùng 不怎么 với một sự thật phủ định tuyệt đối
Nếu muốn nói:
Tôi hoàn toàn không biết
nên dùng:
我完全不知道。
“我不怎么知道” thường có nghĩa gần:
“tôi không biết rõ lắm”, chứ không phải “hoàn toàn không biết”.
110.11. Công thức trọng điểm
不怎么 + Adj
不怎么 + V
不怎么喜欢……
不怎么了解……
不怎么看……
不怎么说话
不怎么好
最近不怎么……
110.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天不怎么冷。
Jīntiān bù zěnme lěng.
Hôm nay không lạnh lắm.
Ví dụ 2
我平时不怎么看电视。
Wǒ píngshí bù zěnme kàn diànshì.
Bình thường tôi không xem tivi mấy.
Ví dụ 3
他不怎么喜欢吃甜的东西。
Tā bù zěnme xǐhuan chī tián de dōngxi.
Anh ấy không thích ăn đồ ngọt lắm.
Ví dụ 4
我对这个城市不怎么了解。
Wǒ duì zhège chéngshì bù zěnme liǎojiě.
Tôi không hiểu rõ thành phố này lắm.
Ví dụ 5
他性格比较安静,平时不怎么说话。
Tā xìnggé bǐjiào ānjìng, píngshí bù zěnme shuōhuà.
Tính anh ấy khá trầm, bình thường không nói nhiều.
Ví dụ 6
最近我身体不怎么舒服。
Zuìjìn wǒ shēntǐ bù zěnme shūfu.
Gần đây tôi không được khỏe lắm.
Ví dụ 7
这家饭店环境不错,不过菜不怎么好吃。
Zhè jiā fàndiàn huánjìng búcuò, búguò cài bù zěnme hǎochī.
Môi trường nhà hàng này khá tốt, nhưng món ăn không ngon lắm.
Ví dụ 8
他最近太忙了,不怎么参加公司的活动。
Tā zuìjìn tài máng le, bù zěnme cānjiā gōngsī de huódòng.
Gần đây anh ấy quá bận nên ít tham gia các hoạt động của công ty.
Ví dụ 9
客户对原来的方案不怎么满意,所以我们需要重新修改。
Kèhù duì yuánlái de fāng’àn bù zěnme mǎnyì, suǒyǐ wǒmen xūyào chóngxīn xiūgǎi.
Khách hàng không hài lòng lắm với phương án ban đầu, vì vậy chúng tôi cần sửa lại.
Ví dụ 10
这段时间市场情况不怎么稳定,公司暂时不准备扩大生产。
Zhè duàn shíjiān shìchǎng qíngkuàng bù zěnme wěndìng, gōngsī zànshí bù zhǔnbèi kuòdà shēngchǎn.
Thời gian này tình hình thị trường không ổn định lắm nên công ty tạm thời chưa chuẩn bị mở rộng sản xuất.
111. 固定短语“就是说 / 这就是说” – Tức là / điều này có nghĩa là
Đại cương HSK 4 liệt kê nguyên cụm:
就是说 / 这就是说
trong nhóm cụm cố định.
Hai cấu trúc này được dùng khi người nói muốn:
giải thích lại điều vừa nói;
rút ra ý nghĩa;
diễn đạt một cách khác cho rõ hơn;
đưa ra kết luận từ thông tin phía trước.
111.1. 就是说,……
Công thức:
A。就是说,B。
= A. Tức là B.
B thường là cách diễn đạt rõ hơn hoặc đơn giản hơn của A.
Ví dụ:
明天不用上课。就是说,我们可以休息一天。
Míngtiān bú yòng shàngkè. Jiùshìshuō, wǒmen kěyǐ xiūxi yì tiān.
Ngày mai không phải học. Tức là chúng ta có thể nghỉ một ngày.
111.2. A,也就是说,B
Trong tiếng Trung thực tế thường gặp:
A,也就是说,B
= A, nói cách khác B.
“也就是说” không phải mục được dòng đại cương này ghi riêng; đây là dạng mở rộng sư phạm từ “就是说”.
Ví dụ:
合同月底到期,也就是说,我们必须尽快决定是否续签。
Hợp đồng cuối tháng hết hạn, tức là chúng ta phải nhanh chóng quyết định có gia hạn hay không.
111.3. 这就是说……
这就是说 + Clause
= điều này có nghĩa là…
Ví dụ:
客户已经同意价格,这就是说最重要的问题已经解决了。
Kèhù yǐjīng tóngyì jiàgé, zhè jiùshìshuō zuì zhòngyào de wèntí yǐjīng jiějué le.
Khách hàng đã đồng ý mức giá, điều này có nghĩa là vấn đề quan trọng nhất đã được giải quyết.
111.4. 这就是说 thường rút ra kết luận
“这” chỉ toàn bộ nội dung phía trước.
Công thức:
前文A。这就是说,结论B。
Ví dụ:
所有材料都通过了检查。这就是说,我们可以安排发货了。
Toàn bộ tài liệu đã qua kiểm tra. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể sắp xếp giao hàng rồi.
111.5. 就是说 dùng để giải thích lại
Ví dụ:
这个工作必须今天完成,就是说不能推到明天。
Zhège gōngzuò bìxū jīntiān wánchéng, jiùshìshuō bù néng tuī dào míngtiān.
Công việc này bắt buộc phải hoàn thành hôm nay, tức là không thể dời sang ngày mai.
Vế sau làm rõ hệ quả trực tiếp của vế trước.
111.6. Nói lại bằng cách đơn giản hơn
Ví dụ:
他现在是自由职业者,就是说他不在固定的公司上班。
Tā xiànzài shì zìyóu zhíyèzhě, jiùshìshuō tā bú zài gùdìng de gōngsī shàngbān.
Hiện anh ấy là người làm nghề tự do, tức là anh ấy không làm tại một công ty cố định.
111.7. 就是说 và 所以
Hai cấu trúc khác nhau.
所以
nêu kết quả nhân quả:
下雨了,所以我们没去。
Trời mưa nên chúng tôi không đi.
就是说
nêu giải thích hoặc diễn giải lại:
活动取消了,就是说我们今天不用去了。
Hoạt động đã bị hủy, tức là hôm nay chúng ta không cần đi nữa.
111.8. 就是说 và 此外
此外
bổ sung ý mới:
此外,还有一个问题。
Ngoài ra còn một vấn đề.
就是说
không thêm một chủ đề mới, mà giải thích ý vừa nói:
时间改到下午,就是说上午不用开会。
Thời gian được đổi sang buổi chiều, tức là buổi sáng không cần họp.
111.9. 就是说 và “就是说……” dạng hỏi xác nhận
Trong hội thoại:
你的意思是说……?
hoặc:
就是说……,对吗?
có thể dùng để xác nhận xem mình đã hiểu đúng chưa.
Ví dụ:
就是说,我们明天不用来公司,对吗?
Jiùshìshuō, wǒmen míngtiān bú yòng lái gōngsī, duì ma?
Tức là ngày mai chúng tôi không cần đến công ty, đúng không?
111.10. 这就是说 và 这就是
Không nhầm.
这就是 + N
这就是原因。
Đây chính là nguyên nhân.
这就是说 + Clause
这就是说,我们还有机会。
Điều này có nghĩa là chúng ta vẫn còn cơ hội.
“说” tạo chức năng diễn giải nội dung.
111.11. Công thức trọng điểm
A,就是说,B
A。就是说,B。
A,这就是说B
这就是说,+ Clause
就是说……,对吗?
就是说……,也就是…… – dạng mở rộng giải thích.
111.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
明天不用上课,就是说我们可以休息一天。
Míngtiān bú yòng shàngkè, jiùshìshuō wǒmen kěyǐ xiūxi yì tiān.
Ngày mai không phải học, tức là chúng ta có thể nghỉ một ngày.
Ví dụ 2
会议改到下午三点,就是说上午不用来了。
Huìyì gǎi dào xiàwǔ sān diǎn, jiùshìshuō shàngwǔ bú yòng lái le.
Cuộc họp được đổi sang 3 giờ chiều, tức là buổi sáng không cần đến nữa.
Ví dụ 3
他说今天一定完成,就是说最晚晚上要把报告交给我们。
Tā shuō jīntiān yídìng wánchéng, jiùshìshuō zuì wǎn wǎnshang yào bǎ bàogào jiāo gěi wǒmen.
Anh ấy nói hôm nay nhất định hoàn thành, tức là chậm nhất tối nay phải giao báo cáo cho chúng ta.
Ví dụ 4
所有检查都已经通过了,这就是说产品可以正式发货了。
Suǒyǒu jiǎnchá dōu yǐjīng tōngguò le, zhè jiùshìshuō chǎnpǐn kěyǐ zhèngshì fāhuò le.
Tất cả các bước kiểm tra đều đã đạt, điều này có nghĩa là sản phẩm có thể chính thức được giao.
Ví dụ 5
客户接受了我们的价格,这就是说双方已经解决了一个重要问题。
Kèhù jiēshòu le wǒmen de jiàgé, zhè jiùshìshuō shuāngfāng yǐjīng jiějué le yí ge zhòngyào wèntí.
Khách hàng đã chấp nhận mức giá của chúng ta, điều này có nghĩa là hai bên đã giải quyết được một vấn đề quan trọng.
Ví dụ 6
这个任务不能推迟,就是说我们今天必须完成。
Zhège rènwu bù néng tuīchí, jiùshìshuō wǒmen jīntiān bìxū wánchéng.
Nhiệm vụ này không thể trì hoãn, tức là hôm nay chúng ta bắt buộc phải hoàn thành.
Ví dụ 7
他说自己是自由职业者,就是说他没有固定的公司。
Tā shuō zìjǐ shì zìyóu zhíyèzhě, jiùshìshuō tā méiyǒu gùdìng de gōngsī.
Anh ấy nói mình làm nghề tự do, tức là không có công ty cố định.
Ví dụ 8
合同月底到期,这就是说我们必须尽快决定是否继续合作。
Hétong yuèdǐ dàoqī, zhè jiùshìshuō wǒmen bìxū jǐnkuài juédìng shìfǒu jìxù hézuò.
Hợp đồng hết hạn cuối tháng, điều này có nghĩa là chúng ta phải nhanh chóng quyết định có tiếp tục hợp tác hay không.
Ví dụ 9
就是说,我们明天不用来办公室,对吗?
Jiùshìshuō, wǒmen míngtiān bú yòng lái bàngōngshì, duì ma?
Tức là ngày mai chúng tôi không cần đến văn phòng, đúng không?
Ví dụ 10
客户要求把交货时间提前十天,这就是说我们的整个生产计划都可能需要重新调整。
Kèhù yāoqiú bǎ jiāohuò shíjiān tíqián shí tiān, zhè jiùshìshuō wǒmen de zhěnggè shēngchǎn jìhuà dōu kěnéng xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Khách hàng yêu cầu đẩy thời gian giao hàng sớm hơn mười ngày, điều này có nghĩa là toàn bộ kế hoạch sản xuất của chúng ta có thể cần được điều chỉnh lại.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ nhóm 固定短语 → 其他 mà đại cương HSK 4 liệt kê:
107. 来得及 / 来不及 – kịp / không kịp
108. 有的是 – có rất nhiều, thiếu gì
109. 说不定 – biết đâu, có khi, chưa biết chừng
110. 不怎么 – không mấy, không… lắm, ít khi
111. 就是说 / 这就是说 – tức là, điều này có nghĩa là.
112. 固定格式“一 + 量词 + 比 + 一 + 量词” – Càng ngày/càng lần càng…
Cấu trúc chính thức:
一 + 量词 + 比 + 一 + 量词
Mẫu này biểu thị một xu hướng thay đổi liên tục qua từng đơn vị kế tiếp: mỗi ngày, mỗi năm, mỗi lần, mỗi thế hệ, mỗi đợt… đều thay đổi hơn đơn vị trước.
112.1. Công thức cơ bản
一 + 量词 + 比 + 一 + 量词 + 形容词
Ví dụ:
天气一天比一天冷。
Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
Nghĩa logic:
Ngày hôm sau lạnh hơn ngày hôm trước → xu thế ngày càng lạnh.
112.2. 一天比一天……
Cấu trúc:
一天比一天 + Adj
Ví dụ:
他的身体一天比一天好了。
Tā de shēntǐ yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt hơn.
112.3. 一年比一年……
Biểu thị thay đổi qua từng năm:
一年比一年 + Adj
Ví dụ:
这里的环境一年比一年好。
Zhèlǐ de huánjì yì nián bǐ yì nián hǎo.
Môi trường ở đây năm sau tốt hơn năm trước, ngày càng tốt.
112.4. 一次比一次……
Biểu thị qua từng lần:
一次比一次 + Adj
Ví dụ:
他的表现一次比一次好。
Tā de biǎoxiàn yí cì bǐ yí cì hǎo.
Biểu hiện của anh ấy lần sau tốt hơn lần trước.
112.5. 一个比一个……
Khi lượng từ là 个:
一个比一个 + Adj
= người/cái sau còn… hơn người/cái trước.
Ví dụ:
这些孩子一个比一个聪明。
Zhèxiē háizi yí ge bǐ yí ge cōngming.
Những đứa trẻ này đứa nào cũng thông minh, đứa sau còn thông minh hơn đứa trước.
112.6. 一届比一届……
Có thể thay lượng từ tùy đối tượng:
一届比一届
từng khóa sau so với khóa trước.
Ví dụ:
学生的汉语水平一届比一届高。
Xuésheng de Hànyǔ shuǐpíng yí jiè bǐ yí jiè gāo.
Trình độ tiếng Trung của học sinh khóa sau cao hơn khóa trước.
112.7. 一批比一批……
Trong kinh tế/sản xuất:
一批比一批 + Adj
= lô sau càng… hơn lô trước.
Ví dụ:
产品质量一批比一批稳定。
Chǎnpǐn zhìliàng yì pī bǐ yì pī wěndìng.
Chất lượng sản phẩm qua từng lô ngày càng ổn định.
112.8. So sánh với 越来越
越来越
nhấn mạnh xu hướng chung:
天气越来越冷。
Thời tiết ngày càng lạnh.
一天比一天
làm nổi bật sự so sánh giữa từng đơn vị kế tiếp:
天气一天比一天冷。
Ngày sau lạnh hơn ngày trước.
Hai cấu trúc gần nghĩa nhưng góc nhìn khác nhau.
112.9. Không giới hạn ở xu hướng tốt
Có thể tăng theo hướng xấu:
问题一天比一天严重。
Wèntí yì tiān bǐ yì tiān yánzhòng.
Vấn đề ngày càng nghiêm trọng.
Hoặc tốt:
情况一天比一天好。
Tình hình ngày càng tốt.
112.10. Công thức trọng điểm
一天比一天 + Adj
一年比一年 + Adj
一次比一次 + Adj
一个比一个 + Adj
一届比一届 + Adj
一批比一批 + Adj
112.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
天气一天比一天冷。
Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
Ví dụ 2
他的身体一天比一天好了。
Tā de shēntǐ yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt.
Ví dụ 3
这个城市的交通一年比一年方便。
Zhège chéngshì de jiāotōng yì nián bǐ yì nián fāngbiàn.
Giao thông của thành phố này năm sau thuận tiện hơn năm trước.
Ví dụ 4
他的汉语说得一次比一次流利。
Tā de Hànyǔ shuō de yí cì bǐ yí cì liúlì.
Tiếng Trung của anh ấy mỗi lần nói lại lưu loát hơn lần trước.
Ví dụ 5
这些学生一个比一个认真。
Zhèxiē xuésheng yí ge bǐ yí ge rènzhēn.
Những học sinh này người nào cũng nghiêm túc, người sau còn nghiêm túc hơn người trước.
Ví dụ 6
比赛一场比一场精彩。
Bǐsài yì chǎng bǐ yì chǎng jīngcǎi.
Các trận đấu càng về sau càng hấp dẫn.
Ví dụ 7
公司的生意一年比一年好。
Gōngsī de shēngyi yì nián bǐ yì nián hǎo.
Việc kinh doanh của công ty năm sau tốt hơn năm trước.
Ví dụ 8
客户提出的要求一次比一次高。
Kèhù tíchū de yāoqiú yí cì bǐ yí cì gāo.
Yêu cầu khách hàng đưa ra lần sau lại cao hơn lần trước.
Ví dụ 9
经过不断改进,产品质量一批比一批稳定。
Jīngguò búduàn gǎijìn, chǎnpǐn zhìliàng yì pī bǐ yì pī wěndìng.
Sau khi không ngừng cải tiến, chất lượng sản phẩm qua từng lô ngày càng ổn định.
Ví dụ 10
随着市场竞争越来越激烈,客户对服务的要求一年比一年高。
Suízhe shìchǎng jìngzhēng yuèláiyuè jīliè, kèhù duì fúwù de yāoqiú yì nián bǐ yì nián gāo.
Cùng với cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, yêu cầu của khách hàng đối với dịch vụ năm sau lại cao hơn năm trước.
113. 固定格式“在……方面” – Về phương diện…, xét về…
Cấu trúc chính thức tiếp theo là:
在……方面.
Nó dùng để giới hạn phạm vi mà một nhận xét, đánh giá, ưu điểm, khuyết điểm hoặc hành động áp dụng.
Có thể dịch:
“về mặt…”
“trên phương diện…”
“xét về…”
113.1. Cấu trúc cơ bản
在 + N + 方面,S + V/Adj
Ví dụ:
在学习方面,他一直很认真。
Zài xuéxí fāngmiàn, tā yìzhí hěn rènzhēn.
Về mặt học tập, anh ấy luôn rất nghiêm túc.
113.2. Chủ ngữ + 在……方面……
Có thể đặt sau chủ ngữ:
S + 在 + N + 方面 + V/Adj
Ví dụ:
他在工作方面很有经验。
Tā zài gōngzuò fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm về phương diện công việc.
113.3. 在……方面有优势
Cấu trúc rất thường gặp:
在 + N + 方面 + 有优势
= có ưu thế về mặt…
Ví dụ:
我们公司在服务方面有明显优势。
Wǒmen gōngsī zài fúwù fāngmiàn yǒu míngxiǎn yōushì.
Công ty chúng tôi có ưu thế rõ rệt về dịch vụ.
113.4. 在……方面存在问题
在 + N + 方面 + 存在问题
= tồn tại vấn đề về…
Ví dụ:
这个方案在成本方面还存在一些问题。
Zhège fāng’àn zài chéngběn fāngmiàn hái cúnzài yìxiē wèntí.
Phương án này vẫn còn một số vấn đề về chi phí.
113.5. 在……方面取得进步
Ví dụ:
他在口语方面取得了很大进步。
Tā zài kǒuyǔ fāngmiàn qǔdé le hěn dà jìnbù.
Anh ấy đã tiến bộ rất nhiều về kỹ năng nói.
113.6. 在……方面需要……
Ví dụ:
我们在管理方面还需要进一步改进。
Wǒmen zài guǎnlǐ fāngmiàn hái xūyào jìnyíbù gǎijìn.
Về quản lý, chúng ta vẫn cần cải tiến thêm.
113.7. Có thể dùng với nhiều phương diện song song
在价格、质量和服务方面……
Ví dụ:
公司在价格、质量和服务方面都有优势。
Gōngsī zài jiàgé, zhìliàng hé fúwù fāngmiàn dōu yǒu yōushì.
Công ty đều có ưu thế về giá cả, chất lượng và dịch vụ.
113.8. Phân biệt với 对于
对于
đưa ra đối tượng của thái độ:
对于这个问题,我不同意。
Đối với vấn đề này, tôi không đồng ý.
在……方面
giới hạn phương diện đánh giá:
在价格方面,我觉得这个方案不错。
Xét về giá cả, tôi thấy phương án này khá tốt.
113.9. Phân biệt với 关于
关于
đưa ra chủ đề:
关于合同,我们明天再谈。
Về hợp đồng, ngày mai chúng ta nói tiếp.
在……方面
đưa ra một khía cạnh cụ thể:
在合同管理方面,我们还有很多工作要做。
Về phương diện quản lý hợp đồng, chúng ta còn rất nhiều việc phải làm.
113.10. Công thức trọng điểm
在 + N + 方面,S……
S + 在 + N + 方面 + Adj/V
在……方面有优势
在……方面存在问题
在……方面取得进步
在……方面需要改进
113.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
在学习方面,他一直很认真。
Zài xuéxí fāngmiàn, tā yìzhí hěn rènzhēn.
Về mặt học tập, anh ấy luôn rất nghiêm túc.
Ví dụ 2
她在汉语口语方面进步很快。
Tā zài Hànyǔ kǒuyǔ fāngmiàn jìnbù hěn kuài.
Cô ấy tiến bộ rất nhanh về khẩu ngữ tiếng Trung.
Ví dụ 3
这个产品在质量方面确实不错。
Zhège chǎnpǐn zài zhìliàng fāngmiàn quèshí búcuò.
Sản phẩm này quả thực khá tốt về mặt chất lượng.
Ví dụ 4
我们公司在客户服务方面有很大优势。
Wǒmen gōngsī zài kèhù fúwù fāngmiàn yǒu hěn dà yōushì.
Công ty chúng tôi có ưu thế lớn về dịch vụ khách hàng.
Ví dụ 5
这个方案在成本方面还有一些问题。
Zhège fāng’àn zài chéngběn fāngmiàn hái yǒu yìxiē wèntí.
Phương án này vẫn còn một số vấn đề về chi phí.
Ví dụ 6
他在处理客户问题方面很有经验。
Tā zài chǔlǐ kèhù wèntí fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc xử lý vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 7
我们在工作效率方面还需要进一步提高。
Wǒmen zài gōngzuò xiàolǜ fāngmiàn hái xūyào jìnyíbù tígāo.
Về hiệu suất làm việc, chúng ta vẫn cần nâng cao thêm.
Ví dụ 8
双方在价格方面已经达成了一致。
Shuāngfāng zài jiàgé fāngmiàn yǐjīng dáchéng le yízhì.
Hai bên đã đạt được thống nhất về mặt giá cả.
Ví dụ 9
新方案在时间安排方面比原来的方案更加合理。
Xīn fāng’àn zài shíjiān ānpái fāngmiàn bǐ yuánlái de fāng’àn gèngjiā hélǐ.
Về sắp xếp thời gian, phương án mới hợp lý hơn phương án ban đầu.
Ví dụ 10
在付款、交货和质量保证方面,合同都应该写得十分清楚。
Zài fùkuǎn, jiāohuò hé zhìliàng bǎozhèng fāngmiàn, hétong dōu yīnggāi xiě de shífēn qīngchu.
Về các phương diện thanh toán, giao hàng và bảo đảm chất lượng, hợp đồng đều phải được viết rất rõ ràng.
114. 固定格式“够……的” – Thật là…, đủ… đấy
Đại cương HSK 4 liệt kê riêng cấu trúc:
够……的.
Trong cấu trúc cố định này, 够 không đơn thuần chỉ có nghĩa số lượng “đủ”, mà có thể dùng để nhấn mạnh mức độ khá cao của một trạng thái hoặc tính chất.
Mẫu điển hình:
够 + 形容词/状态 + 的
≈ thật là…, cũng khá…, đủ… đấy.
114.1. 够 + Adj + 的
Ví dụ:
今天够冷的。
Jīntiān gòu lěng de.
Hôm nay lạnh thật đấy.
“够” ở đây gần với:
相当
khá, tương đối.
Nhưng có sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.
114.2. 真够……的
Có thể thêm 真 để tăng cường:
真够 + Adj + 的
Ví dụ:
今天真够忙的。
Jīntiān zhēn gòu máng de.
Hôm nay đúng là bận thật.
114.3. 这件事够……的
Ví dụ:
这件事够麻烦的。
Zhè jiàn shì gòu máfan de.
Việc này khá phiền phức đấy.
114.4. 够厉害的
够厉害的
= ghê thật, khá lợi hại.
Ví dụ:
他一个人做完这么多工作,够厉害的。
Tā yí ge rén zuòwán zhème duō gōngzuò, gòu lìhai de.
Một mình anh ấy làm xong nhiều việc như vậy, đúng là giỏi thật.
114.5. 够可以的
Trong khẩu ngữ còn có:
够可以的
gòu kěyǐ de
khá lắm đấy / ghê đấy.
Tùy ngữ cảnh có thể:
khen;
trêu;
hoặc mỉa mai.
Ngữ điệu rất quan trọng.
114.6. 够 + 人 + V + 的
Một dạng mở rộng quan trọng:
N + 够 + 人 + V + 时间/程度 + 的
= N đủ để khiến ai phải…/đủ cho ai làm…
Ví dụ:
这些工作够我们忙一天的。
Zhèxiē gōngzuò gòu wǒmen máng yì tiān de.
Chừng này công việc đủ cho chúng ta bận cả ngày.
114.7. 够你吃的
Ví dụ:
这些菜够你吃的。
Zhèxiē cài gòu nǐ chī de.
Chỗ thức ăn này đủ cho bạn ăn.
Cách này gần hơn với nghĩa cơ bản “đủ”, nhưng vẫn có “的” cuối cấu trúc.
114.8. 够……的 và 很……
So sánh:
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
→ miêu tả trung tính.
今天够冷的。
Hôm nay lạnh thật đấy.
→ có đánh giá/cảm nhận chủ quan của người nói rõ hơn.
114.9. Không nhầm với 够 + V không có 的
Ví dụ:
这些钱够买一台电脑。
Zhèxiē qián gòu mǎi yì tái diànnǎo.
Số tiền này đủ mua một chiếc máy tính.
Đây là nghĩa cơ bản “đủ để…”, không phải trọng tâm của mẫu cố định 够……的.
114.10. Công thức trọng điểm
够 + Adj + 的
真够 + Adj + 的
S + 够 + Adj + 的
N + 够 + 人 + V + 的
N + 够 + 人 + V + 时间 + 的
114.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天够冷的。
Jīntiān gòu lěng de.
Hôm nay lạnh thật đấy.
Ví dụ 2
最近工作真够忙的。
Zuìjìn gōngzuò zhēn gòu máng de.
Gần đây công việc đúng là bận thật.
Ví dụ 3
这个问题够复杂的。
Zhège wèntí gòu fùzá de.
Vấn đề này khá phức tạp đấy.
Ví dụ 4
这次考试够难的。
Zhè cì kǎoshì gòu nán de.
Kỳ thi lần này khó thật đấy.
Ví dụ 5
他一个人完成这么多任务,真够厉害的。
Tā yí ge rén wánchéng zhème duō rènwu, zhēn gòu lìhai de.
Một mình anh ấy hoàn thành nhiều nhiệm vụ như vậy, đúng là giỏi thật.
Ví dụ 6
客户这次提出的要求够高的。
Kèhù zhè cì tíchū de yāoqiú gòu gāo de.
Yêu cầu mà khách hàng đưa ra lần này khá cao đấy.
Ví dụ 7
这些饭够我们几个人吃的。
Zhèxiē fàn gòu wǒmen jǐ ge rén chī de.
Chừng này thức ăn đủ cho mấy người chúng ta ăn.
Ví dụ 8
桌子上这些材料够你看一下午的。
Zhuōzi shàng zhèxiē cáiliào gòu nǐ kàn yí xiàwǔ de.
Chỗ tài liệu trên bàn này đủ cho bạn đọc cả buổi chiều.
Ví dụ 9
这么多订单够生产部门忙好几天的。
Zhème duō dìngdān gòu shēngchǎn bùmén máng hǎo jǐ tiān de.
Nhiều đơn hàng như vậy đủ khiến bộ phận sản xuất bận mấy ngày liền.
Ví dụ 10
这个项目时间紧、要求高,确实够我们忙一阵子的。
Zhège xiàngmù shíjiān jǐn, yāoqiú gāo, quèshí gòu wǒmen máng yí zhènzi de.
Dự án này thời gian gấp, yêu cầu cao, quả thực đủ khiến chúng ta bận một thời gian.
115. 固定格式“拿……来说” – Lấy… mà nói / lấy… làm ví dụ
Cấu trúc chính thức:
拿……来说.
“拿……来说” dùng để chọn một đối tượng hoặc trường hợp cụ thể làm ví dụ tiêu biểu, rồi dựa vào đó đưa ra nhận xét.
Có thể dịch:
“lấy… mà nói”
“lấy… làm ví dụ”
“chẳng hạn như…”
115.1. Cấu trúc cơ bản
拿 + N + 来说,……
Ví dụ:
拿我来说,我每天都要学习汉语。
Ná wǒ láishuō, wǒ měitiān dōu yào xuéxí Hànyǔ.
Lấy tôi mà nói, ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.
115.2. 就拿……来说吧
Một dạng rất tự nhiên:
就拿 + N + 来说吧,……
= cứ lấy… làm ví dụ.
Ví dụ:
就拿北京来说吧,这几年变化非常大。
Jiù ná Běijīng láishuō ba, zhè jǐ nián biànhuà fēicháng dà.
Cứ lấy Bắc Kinh làm ví dụ, mấy năm nay thay đổi rất lớn.
115.3. 拿这件事来说
Ví dụ:
拿这件事来说,双方都有责任。
Ná zhè jiàn shì láishuō, shuāngfāng dōu yǒu zérèn.
Lấy việc này mà nói, hai bên đều có trách nhiệm.
115.4. 拿……来说,最……
Dùng một trường hợp để minh họa nhận định:
拿这个产品来说,最大的优势是价格低。
Ná zhège chǎnpǐn láishuō, zuì dà de yōushì shì jiàgé dī.
Lấy sản phẩm này làm ví dụ, ưu thế lớn nhất là giá thấp.
115.5. 拿A和B来说
Có thể lấy nhiều đối tượng:
拿A和B来说,……
Ví dụ:
拿价格和质量来说,客户都提出了新的要求。
Ná jiàgé hé zhìliàng láishuō, kèhù dōu tíchū le xīn de yāoqiú.
Lấy giá cả và chất lượng mà nói, khách hàng đều đưa ra yêu cầu mới.
115.6. Phân biệt với 对……来说
Đây là điểm rất quan trọng.
对我来说
= đối với tôi / theo góc nhìn của tôi:
对我来说,汉语很重要。
Đối với tôi, tiếng Trung rất quan trọng.
拿我来说
= lấy tôi làm ví dụ:
拿我来说,我每天至少学习两个小时。
Lấy tôi làm ví dụ, mỗi ngày tôi học ít nhất hai giờ.
Không được đồng nhất hai cấu trúc.
115.7. Phân biệt với 例如
例如
trực tiếp đưa ví dụ:
很多城市发展很快,例如深圳。
拿……来说
đưa ví dụ rồi tiếp tục bình luận về chính ví dụ đó:
拿深圳来说,这些年发展得非常快。
115.8. “拿” ở đây không phải “cầm”
Trong:
拿一本书
cầm/lấy một cuốn sách.
Nhưng:
拿这个问题来说
lấy vấn đề này mà nói.
“拿” được dùng theo nghĩa trừu tượng “lấy… làm trường hợp xem xét”.
115.9. Vị trí
Thường đứng đầu câu:
拿N来说,S……
hoặc:
就拿N来说吧,……
115.10. Công thức trọng điểm
拿 + N + 来说,……
就拿 + N + 来说吧,……
拿这件事来说,……
拿A和B来说,……
拿……来说,最……
115.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
拿我来说,我每天至少学习两个小时汉语。
Ná wǒ láishuō, wǒ měitiān zhìshǎo xuéxí liǎng ge xiǎoshí Hànyǔ.
Lấy tôi làm ví dụ, mỗi ngày tôi học tiếng Trung ít nhất hai giờ.
Ví dụ 2
就拿北京来说吧,这几年变化非常大。
Jiù ná Běijīng láishuō ba, zhè jǐ nián biànhuà fēicháng dà.
Cứ lấy Bắc Kinh làm ví dụ, những năm gần đây thay đổi rất lớn.
Ví dụ 3
拿这件事来说,双方都有需要改进的地方。
Ná zhè jiàn shì láishuō, shuāngfāng dōu yǒu xūyào gǎijìn de dìfang.
Lấy việc này mà nói, cả hai bên đều có chỗ cần cải thiện.
Ví dụ 4
拿学习语言来说,坚持比什么都重要。
Ná xuéxí yǔyán láishuō, jiānchí bǐ shénme dōu zhòngyào.
Lấy việc học ngôn ngữ mà nói, sự kiên trì quan trọng hơn bất cứ điều gì.
Ví dụ 5
拿这个产品来说,它最大的优点是质量稳定。
Ná zhège chǎnpǐn láishuō, tā zuì dà de yōudiǎn shì zhìliàng wěndìng.
Lấy sản phẩm này làm ví dụ, ưu điểm lớn nhất của nó là chất lượng ổn định.
Ví dụ 6
拿我们部门来说,今年的工作量比去年增加了很多。
Ná wǒmen bùmén láishuō, jīnnián de gōngzuòliàng bǐ qùnián zēngjiā le hěn duō.
Lấy bộ phận chúng tôi mà nói, khối lượng công việc năm nay tăng rất nhiều so với năm ngoái.
Ví dụ 7
拿价格来说,新方案确实比原来的更有优势。
Ná jiàgé láishuō, xīn fāng’àn quèshí bǐ yuánlái de gèng yǒu yōushì.
Xét riêng lấy giá cả làm ví dụ, phương án mới quả thực có ưu thế hơn phương án cũ.
Ví dụ 8
就拿这次合作来说吧,双方的沟通比以前顺利多了。
Jiù ná zhè cì hézuò láishuō ba, shuāngfāng de gōutōng bǐ yǐqián shùnlì duō le.
Cứ lấy lần hợp tác này làm ví dụ, việc trao đổi giữa hai bên thuận lợi hơn trước rất nhiều.
Ví dụ 9
拿付款和交货来说,合同都必须规定得非常清楚。
Ná fùkuǎn hé jiāohuò láishuō, hétong dōu bìxū guīdìng de fēicháng qīngchu.
Lấy thanh toán và giao hàng mà nói, hợp đồng đều phải quy định hết sức rõ ràng.
Ví dụ 10
拿客户服务来说,一个小问题处理不好,也可能影响客户对公司的整体印象。
Ná kèhù fúwù láishuō, yí ge xiǎo wèntí chǔlǐ bù hǎo, yě kěnéng yǐngxiǎng kèhù duì gōngsī de zhěngtǐ yìnxiàng.
Lấy dịch vụ khách hàng làm ví dụ, chỉ một vấn đề nhỏ xử lý không tốt cũng có thể ảnh hưởng đến ấn tượng tổng thể của khách hàng về công ty.
116. 固定格式“再也不 / 没……” – Không bao giờ… nữa / từ đó không còn…
Đại cương liệt kê nguyên dạng:
再也不 / 没…….
Cấu trúc này biểu thị một trạng thái hoặc hành động từ một thời điểm nào đó trở đi hoàn toàn không tái diễn nữa.
116.1. 再也不 + V
Cấu trúc:
S + 再也不 + V
= từ nay không bao giờ… nữa.
Ví dụ:
我再也不迟到了。
Wǒ zài yě bù chídào le.
Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
116.2. 以后再也不……
Một mẫu rất rõ về thời gian tương lai:
以后 + 再也不 + V
Ví dụ:
以后我再也不犯这样的错误了。
Yǐhòu wǒ zài yě bù fàn zhèyàng de cuòwù le.
Sau này tôi sẽ không bao giờ phạm lỗi như vậy nữa.
116.3. 再也没 + V
Thường dùng khi nhìn từ quá khứ đến hiện tại:
S + 再也没 + V
Ví dụ:
从那以后,我再也没见过他。
Cóng nà yǐhòu, wǒ zài yě méi jiànguo tā.
Kể từ đó, tôi không gặp lại anh ấy nữa.
116.4. 再也没有 + N
Cấu trúc:
再也没有 + N
= không còn… nào nữa.
Ví dụ:
后来我们再也没有联系。
Hòulái wǒmen zài yě méiyǒu liánxì.
Sau đó chúng tôi không còn liên lạc nữa.
116.5. 再也不能……
再也不能 + V
= không thể… thêm lần nào nữa.
Ví dụ:
我们再也不能犯同样的错误。
Wǒmen zài yě bù néng fàn tóngyàng de cuòwù.
Chúng ta tuyệt đối không thể mắc cùng lỗi đó nữa.
116.6. 再也不会……
再也不会 + V
= sẽ không bao giờ… nữa.
Ví dụ:
这种情况以后再也不会发生了。
Zhè zhǒng qíngkuàng yǐhòu zài yě bú huì fāshēng le.
Tình trạng này sau này sẽ không bao giờ xảy ra nữa.
116.7. 再也不 và 不再
Hai cấu trúc gần nghĩa nhưng sắc thái khác.
不再
trung tính:
他不再吸烟了。
Anh ấy không hút thuốc nữa.
再也不
nhấn mạnh rất mạnh:
他再也不吸烟了。
Anh ấy sẽ không bao giờ hút thuốc nữa.
“再也” làm ý dứt khoát và tuyệt đối mạnh hơn.
116.8. 再也没 và 没再
没再
đơn thuần là “không làm lại”:
后来他没再说话。
Sau đó anh ấy không nói thêm.
再也没
nhấn mạnh “từ đó hoàn toàn không còn”:
后来我再也没见过他。
Sau đó tôi không bao giờ gặp lại anh ấy nữa.
116.9. Thường xuất hiện với mốc thay đổi
Các cụm hay gặp:
从那以后
kể từ đó.
后来
sau này.
以后
sau này.
从此
từ đó trở đi.
Sau đó dùng:
再也不 / 再也没……
116.10. Công thức trọng điểm
S + 再也不 + V
以后 + 再也不 + V
从那以后 + 再也没 + V
再也没有 + N/V
再也不能 + V
再也不会 + V
116.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我再也不迟到了。
Wǒ zài yě bù chídào le.
Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
Ví dụ 2
以后我再也不犯这样的错误了。
Yǐhòu wǒ zài yě bù fàn zhèyàng de cuòwù le.
Sau này tôi sẽ không bao giờ phạm lỗi như vậy nữa.
Ví dụ 3
从那以后,我再也没见过他。
Cóng nà yǐhòu, wǒ zài yě méi jiànguo tā.
Kể từ đó tôi không gặp lại anh ấy nữa.
Ví dụ 4
毕业以后,我们再也没有一起上过课。
Bìyè yǐhòu, wǒmen zài yě méiyǒu yìqǐ shàngguo kè.
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi không còn học cùng nhau nữa.
Ví dụ 5
我保证以后再也不忘记重要的会议了。
Wǒ bǎozhèng yǐhòu zài yě bù wàngjì zhòngyào de huìyì le.
Tôi đảm bảo sau này sẽ không bao giờ quên những cuộc họp quan trọng nữa.
Ví dụ 6
这次教训以后,我们再也不能这么大意了。
Zhè cì jiàoxun yǐhòu, wǒmen zài yě bù néng zhème dàyì le.
Sau bài học lần này, chúng ta tuyệt đối không thể bất cẩn như vậy nữa.
Ví dụ 7
只要解决这个技术问题,同样的故障以后就再也不会发生了。
Zhǐyào jiějué zhège jìshù wèntí, tóngyàng de gùzhàng yǐhòu jiù zài yě bú huì fāshēng le.
Chỉ cần giải quyết vấn đề kỹ thuật này thì sau này sự cố tương tự sẽ không xảy ra nữa.
Ví dụ 8
他离开公司以后,我们再也没有联系过。
Tā líkāi gōngsī yǐhòu, wǒmen zài yě méiyǒu liánxìguo.
Sau khi anh ấy rời công ty, chúng tôi không còn liên lạc nữa.
Ví dụ 9
客户说,如果再出现严重的质量问题,他们就再也不会购买我们的产品了。
Kèhù shuō, rúguǒ zài chūxiàn yánzhòng de zhìliàng wèntí, tāmen jiù zài yě bú huì gòumǎi wǒmen de chǎnpǐn le.
Khách hàng nói rằng nếu lại xuất hiện vấn đề chất lượng nghiêm trọng thì họ sẽ không bao giờ mua sản phẩm của chúng ta nữa.
Ví dụ 10
经过这次事故,公司决定以后再也不能忽视产品安全问题。
Jīngguò zhè cì shìgù, gōngsī juédìng yǐhòu zài yě bù néng hūshì chǎnpǐn ānquán wèntí.
Sau sự cố lần này, công ty quyết định từ nay tuyệt đối không thể xem nhẹ vấn đề an toàn sản phẩm nữa.
117. 固定格式“怎么都 / 也 + 不 / 没……” – Làm thế nào cũng không…, dù thế nào cũng không…
Đại cương HSK 4 liệt kê chính xác:
怎么都 / 也 + 不 / 没…….
Cấu trúc này biểu thị:
dù thử bằng cách nào, dù trong tình huống nào, kết quả phủ định vẫn không thay đổi.
Nó thường nhấn mạnh sự bất lực, không đạt được kết quả hoặc một điều không thể thay đổi.
117.1. 怎么也不 + V
Cấu trúc:
S + 怎么也不 + V
Ví dụ:
我怎么也不明白。
Wǒ zěnme yě bù míngbai.
Tôi nghĩ thế nào cũng không hiểu.
117.2. 怎么都不 + V
Ví dụ:
他怎么都不同意。
Tā zěnme dōu bù tóngyì.
Dù nói thế nào anh ấy cũng không đồng ý.
“都” và “也” trong cấu trúc này thường rất gần nghĩa.
117.3. 怎么也没 + V
Có thể nói về quá khứ:
我怎么也没想到……
= tôi có thế nào cũng không ngờ rằng…
Ví dụ:
我怎么也没想到他竟然会拒绝。
Wǒ zěnme yě méi xiǎngdào tā jìngrán huì jùjué.
Tôi có thế nào cũng không ngờ anh ấy lại từ chối.
117.4. 怎么都找不到
Một mẫu rất thường gặp:
怎么都 + V不 + 结果补语
Ví dụ:
我怎么都找不到手机。
Wǒ zěnme dōu zhǎobudào shǒujī.
Tôi tìm thế nào cũng không thấy điện thoại.
117.5. 怎么也想不起来
Cấu trúc:
怎么也 + V不 + 方向/结果
Ví dụ:
这个名字我怎么也想不起来。
Zhège míngzi wǒ zěnme yě xiǎngbuqǐlai.
Cái tên này tôi nghĩ thế nào cũng không nhớ ra.
117.6. 怎么也打不开
Ví dụ:
这扇门怎么也打不开。
Zhè shàn mén zěnme yě dǎbukāi.
Cánh cửa này mở thế nào cũng không được.
Ở đây có 可能补语:
打不开
không mở được.
117.7. 怎么说也……
Một dạng mở rộng rất quan trọng:
怎么 + V + 也/都 + 不……
Ví dụ:
我怎么说,他也不听。
Wǒ zěnme shuō, tā yě bù tīng.
Tôi có nói thế nào anh ấy cũng không nghe.
Hoặc:
怎么劝他都不听。
Khuyên thế nào anh ấy cũng không nghe.
117.8. 怎么做都不行
Cấu trúc:
怎么 + V + 都 + 不 + Adj/V
Ví dụ:
这个办法怎么做都不行。
Zhège bànfǎ zěnme zuò dōu bù xíng.
Phương pháp này làm thế nào cũng không được.
117.9. So sánh với 无论怎么……都……
Hai cấu trúc rất gần:
我怎么解释他都不相信。
Tôi giải thích thế nào anh ấy cũng không tin.
无论我怎么解释,他都不相信。
Bất kể tôi giải thích thế nào, anh ấy đều không tin.
Mẫu có 无论 đầy đủ và trang trọng hơn; cấu trúc HSK 4 hiện tại cô đọng, rất thường gặp trong khẩu ngữ.
117.10. Không đồng nhất với 怎么不……?
So sánh:
你怎么不说话?
Tại sao bạn không nói?
Ở đây 怎么 = tại sao.
Nhưng:
我怎么说他都不听。
Tôi nói thế nào anh ấy cũng không nghe.
Ở đây 怎么 = bất kể bằng cách nào.
Phải dựa vào cấu trúc toàn câu.
117.11. Các kết hợp rất thường gặp
怎么也不明白
thế nào cũng không hiểu.
怎么都不同意
thế nào cũng không đồng ý.
怎么也没想到
không thể nào ngờ tới.
怎么都找不到
tìm thế nào cũng không thấy.
怎么也想不起来
nghĩ thế nào cũng không nhớ ra.
怎么也打不开
mở thế nào cũng không được.
117.12. Công thức trọng điểm
怎么也不 + V
怎么都不 + V
怎么也没 + V
怎么都 + V不 + 补语
怎么也 + V不 + 补语
怎么 + V + 都/也 + 不……
117.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个问题我怎么也不明白。
Zhège wèntí wǒ zěnme yě bù míngbai.
Vấn đề này tôi nghĩ thế nào cũng không hiểu.
Ví dụ 2
我们怎么劝,他都不同意。
Wǒmen zěnme quàn, tā dōu bù tóngyì.
Chúng tôi có khuyên thế nào anh ấy cũng không đồng ý.
Ví dụ 3
我怎么也没想到他竟然会辞职。
Wǒ zěnme yě méi xiǎngdào tā jìngrán huì cízhí.
Tôi có thế nào cũng không ngờ anh ấy lại nghỉ việc.
Ví dụ 4
我的手机怎么都找不到。
Wǒ de shǒujī zěnme dōu zhǎobudào.
Điện thoại của tôi tìm thế nào cũng không thấy.
Ví dụ 5
这个人的名字我怎么也想不起来。
Zhège rén de míngzi wǒ zěnme yě xiǎngbuqǐlai.
Tên của người này tôi nghĩ thế nào cũng không nhớ ra.
Ví dụ 6
这扇门不知道怎么回事,怎么也打不开。
Zhè shàn mén bù zhīdào zěnme huí shì, zěnme yě dǎbukāi.
Không biết cánh cửa này bị làm sao, mở thế nào cũng không được.
Ví dụ 7
我怎么解释,他也不相信。
Wǒ zěnme jiěshì, tā yě bù xiāngxìn.
Tôi có giải thích thế nào anh ấy cũng không tin.
Ví dụ 8
这个问题我们讨论了很久,可是怎么都解决不了。
Zhège wèntí wǒmen tǎolùn le hěn jiǔ, kěshì zěnme dōu jiějué bùliǎo.
Vấn đề này chúng tôi đã thảo luận rất lâu, nhưng thế nào cũng không giải quyết được.
Ví dụ 9
客户对这个条件怎么也不满意,我们只好重新修改方案。
Kèhù duì zhège tiáojiàn zěnme yě bù mǎnyì, wǒmen zhǐhǎo chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Khách hàng thế nào cũng không hài lòng với điều kiện này, chúng tôi đành phải sửa lại phương án.
Ví dụ 10
我们怎么计算都没有办法把成本降到客户要求的水平。
Wǒmen zěnme jìsuàn dōu méiyǒu bànfǎ bǎ chéngběn jiàng dào kèhù yāoqiú de shuǐpíng.
Chúng tôi có tính toán thế nào cũng không có cách hạ chi phí xuống mức khách hàng yêu cầu.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp 6 cấu trúc cố định HSK 4:
112. 一 + 量词 + 比 + 一 + 量词 – từng ngày/từng lần càng…
113. 在……方面 – về phương diện…
114. 够……的 – thật là…, khá… đấy; hoặc đủ cho ai làm gì
115. 拿……来说 – lấy… làm ví dụ
116. 再也不 / 没…… – từ nay/từ đó không bao giờ… nữa
117. 怎么都 / 也 + 不 / 没…… – dù thế nào cũng không….
118. 固定格式“为了……而……” – Vì/để… mà…
Cấu trúc chính thức:
为了……而……
Đây là cấu trúc biểu thị mục đích – 目的关系.
Phần sau 为了 nêu mục tiêu, mục đích muốn đạt tới, còn phần sau 而 nêu hành động được thực hiện để đạt mục đích đó.
Có thể dịch:
“để… mà…”
“vì mục đích… mà…”
118.1. Công thức cơ bản
为了 + 目的 + 而 + 行动
Ví dụ:
为了提高汉语水平而努力学习。
Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng ér nǔlì xuéxí.
Nỗ lực học tập để nâng cao trình độ tiếng Trung.
Quan hệ logic:
目的:提高汉语水平
→ mục đích: nâng cao trình độ tiếng Trung.
行动:努力学习
→ hành động: nỗ lực học tập.
118.2. 主语 + 为了……而……
Công thức:
S + 为了 + 目的 + 而 + V
Ví dụ:
他为了实现自己的目标而不断努力。
Tā wèile shíxiàn zìjǐ de mùbiāo ér búduàn nǔlì.
Anh ấy không ngừng nỗ lực để thực hiện mục tiêu của mình.
118.3. 为了……,主语……
“为了” cũng có thể đứng đầu câu:
为了 + 目的,S + 而 + V
Ví dụ:
为了按时完成任务,大家都在加班。
Wèile ànshí wánchéng rènwu, dàjiā dōu zài jiābān.
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, mọi người đều đang tăng ca.
Trong khẩu ngữ, 而 thường có thể lược bỏ.
118.4. 为了 + danh từ chỉ mục tiêu
Không nhất thiết phía sau “为了” phải là cả một câu.
Có thể là:
为了工作
vì công việc.
为了孩子
vì con cái.
为了健康
vì sức khỏe.
为了公司的发展
vì sự phát triển của công ty.
Ví dụ:
他为了孩子的未来而努力工作。
Tā wèile háizi de wèilái ér nǔlì gōngzuò.
Anh ấy nỗ lực làm việc vì tương lai của con.
118.5. 为了 + V + O + 而 + V
Một mẫu rất điển hình:
为了 + V1 + O1 + 而 + V2 + O2
Ví dụ:
为了降低成本而改进生产流程。
Wèile jiàngdī chéngběn ér gǎijìn shēngchǎn liúchéng.
Cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí.
118.6. 为了不……而……
Có thể nêu mục đích tránh một kết quả:
为了不 + V + 而 + V
Ví dụ:
为了不迟到,他提前半个小时出门。
Wèile bù chídào, tā tíqián bàn ge xiǎoshí chūmén.
Để không đến muộn, anh ấy ra khỏi nhà sớm nửa tiếng.
118.7. 为了……而不得不……
Có thể kết hợp với ý bất đắc dĩ:
为了 + 目的 + 而 + 不得不/只好 + V
Ví dụ:
为了赶上进度,我们不得不周末加班。
Wèile gǎnshang jìndù, wǒmen bùdébù zhōumò jiābān.
Để theo kịp tiến độ, chúng tôi buộc phải tăng ca cuối tuần.
118.8. Phân biệt 为了 và 因为
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
为了
nêu mục đích:
为了学好汉语,我每天练习口语。
Để học tốt tiếng Trung, ngày nào tôi cũng luyện nói.
因为
nêu nguyên nhân:
因为要考试了,我每天都复习。
Vì sắp thi nên ngày nào tôi cũng ôn tập.
Có thể ghi nhớ:
为了 → nhìn về mục tiêu phía trước.
因为 → giải thích nguyên nhân đã dẫn đến hành động.
118.9. Phân biệt 为了……而…… và 因为……所以……
为了A而B
A = mục đích.
B = biện pháp/hành động.
因为A所以B
A = nguyên nhân.
B = kết quả.
Không được dịch cả hai máy móc thành “vì”.
118.10. Có nhất thiết phải có 而 không?
Trong cấu trúc chính thức mà đại cương muốn học là:
为了……而……
Nhưng trong tiếng Trung thực tế:
为了学好汉语,我每天练习。
hoàn toàn tự nhiên.
“而” thường làm cấu trúc rõ ràng, cân đối và mang màu sắc văn viết hơn.
118.11. Công thức trọng điểm
为了 + N + 而 + V
为了 + VP + 而 + V
S + 为了A而B
为了A,S + B
为了不A而B
为了A而不得不B
118.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
为了学好汉语,他每天都认真练习。
Wèile xué hǎo Hànyǔ, tā měitiān dōu rènzhēn liànxí.
Để học tốt tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng luyện tập nghiêm túc.
Ví dụ 2
他为了实现自己的目标而不断努力。
Tā wèile shíxiàn zìjǐ de mùbiāo ér búduàn nǔlì.
Anh ấy không ngừng nỗ lực để thực hiện mục tiêu của mình.
Ví dụ 3
为了身体健康,我们应该坚持运动。
Wèile shēntǐ jiànkāng, wǒmen yīnggāi jiānchí yùndòng.
Vì sức khỏe, chúng ta nên kiên trì vận động.
Ví dụ 4
为了不迟到,我今天提前半个小时出门。
Wèile bù chídào, wǒ jīntiān tíqián bàn ge xiǎoshí chūmén.
Để không đến muộn, hôm nay tôi ra khỏi nhà sớm nửa tiếng.
Ví dụ 5
公司为了提高工作效率而重新调整了流程。
Gōngsī wèile tígāo gōngzuò xiàolǜ ér chóngxīn tiáozhěng le liúchéng.
Công ty đã điều chỉnh lại quy trình để nâng cao hiệu suất làm việc.
Ví dụ 6
为了按时完成报告,大家一直工作到晚上十点。
Wèile ànshí wánchéng bàogào, dàjiā yìzhí gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.
Để hoàn thành báo cáo đúng hạn, mọi người làm việc đến 10 giờ tối.
Ví dụ 7
他们为了降低成本而采用了新的生产方法。
Tāmen wèile jiàngdī chéngběn ér cǎiyòng le xīn de shēngchǎn fāngfǎ.
Họ áp dụng phương pháp sản xuất mới để giảm chi phí.
Ví dụ 8
为了满足客户的新要求,我们只好重新修改方案。
Wèile mǎnzú kèhù de xīn yāoqiú, wǒmen zhǐhǎo chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Để đáp ứng yêu cầu mới của khách hàng, chúng tôi đành phải sửa lại phương án.
Ví dụ 9
双方为了建立长期稳定的合作关系而进行了多次讨论。
Shuāngfāng wèile jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxi ér jìnxíng le duō cì tǎolùn.
Hai bên đã tiến hành nhiều lần thảo luận để xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định.
Ví dụ 10
为了保证产品按时交付,生产部门不得不重新安排整个工作计划。
Wèile bǎozhèng chǎnpǐn ànshí jiāofù, shēngchǎn bùmén bùdébù chóngxīn ānpái zhěnggè gōngzuò jìhuà.
Để bảo đảm sản phẩm được bàn giao đúng hạn, bộ phận sản xuất buộc phải sắp xếp lại toàn bộ kế hoạch công việc.
119. 固定格式“动词 + 一X是一X” – Làm được một… thì tính một…
Đại cương ghi nguyên dạng:
动词 + 一X是一X.
Tài liệu không giải thích X là gì. Trong phần triển khai sư phạm, có thể hiểu X là vị trí của một đơn vị số lượng/lượng từ thích hợp, tạo những câu kiểu:
帮一个是一个
giúp được một người thì tính một người.
省一点是一点
tiết kiệm được chút nào hay chút ấy.
Cấu trúc thường biểu thị:
trong điều kiện không thể đạt toàn bộ mục tiêu, làm được bao nhiêu thì tốt bấy nhiêu; mỗi phần đạt được đều có giá trị.
119.1. V + 一个是一个
Ví dụ:
能帮一个是一个。
Néng bāng yí ge shì yí ge.
Giúp được người nào hay người ấy.
Hàm ý:
Có thể không giúp được tất cả, nhưng giúp được một người cũng đáng.
119.2. V + 一点是一点
Ví dụ:
能省一点是一点。
Néng shěng yìdiǎn shì yìdiǎn.
Tiết kiệm được chút nào hay chút ấy.
119.3. V + 一件是一件
Ví dụ:
时间不多,能做完一件是一件。
Shíjiān bù duō, néng zuòwán yí jiàn shì yí jiàn.
Thời gian không nhiều, làm xong được việc nào hay việc ấy.
119.4. V + 一个问题是一个问题
Có thể triển khai đầy đủ hơn về mặt ý nghĩa:
能解决一个问题是一个问题。
Néng jiějué yí ge wèntí shì yí ge wèntí.
Giải quyết được vấn đề nào thì hay vấn đề ấy.
Trong khẩu ngữ, danh từ sau thường có thể lược nếu ngữ cảnh đã rõ:
能解决一个是一个。
119.5. 赚一块是一块
Ví dụ:
现在生意不好,能赚一块是一块。
Xiànzài shēngyi bù hǎo, néng zhuàn yí kuài shì yí kuài.
Bây giờ kinh doanh không tốt, kiếm được đồng nào hay đồng ấy.
119.6. 卖一件是一件
Ví dụ:
今天顾客不多,能卖一件是一件。
Jīntiān gùkè bù duō, néng mài yí jiàn shì yí jiàn.
Hôm nay khách không nhiều, bán được món nào hay món ấy.
119.7. Tại sao thường có 能?
Đại cương chỉ ghi:
动词 + 一X是一X
nhưng trong cách dùng tự nhiên rất thường có:
能 + V + 一X是一X
bởi cấu trúc thường nói về:
khả năng đạt được một phần trong điều kiện hạn chế.
Ví dụ:
能完成一项是一项。
Hoàn thành được hạng mục nào hay hạng mục ấy.
119.8. Sắc thái “tích tiểu thành đại”
Cấu trúc không nhất thiết tiêu cực.
Ví dụ:
每天能学会一个新词是一个新词。
Mỗi ngày học thêm được từ mới nào thì tốt từ ấy.
Nó có thể biểu thị thái độ thực tế:
không cần đòi hoàn thành tất cả ngay lập tức.
119.9. Phân biệt với “一个一个地”
一个一个地
biểu thị thứ tự từng cái:
一个一个地检查。
kiểm tra từng cái một.
V一个是一个
nhấn mạnh:
mỗi đơn vị làm được đều được tính là một thành quả.
Hai cấu trúc khác hẳn nhau.
119.10. Không phải cấu trúc so sánh
“是” ở đây không đơn giản làm phán đoán “A là B”.
Toàn bộ cấu trúc mang nghĩa cố định:
làm được bao nhiêu thì tính bấy nhiêu / được cái nào hay cái ấy.
119.11. Công thức trọng điểm
V + 一个是一个
能 + V + 一个是一个
能 + V + 一点是一点
能 + V + 一件是一件
能 + V + 一项是一项
能 + V + 一块是一块
119.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
现在需要帮助的人很多,能帮一个是一个。
Xiànzài xūyào bāngzhù de rén hěn duō, néng bāng yí ge shì yí ge.
Bây giờ có rất nhiều người cần giúp đỡ, giúp được người nào hay người ấy.
Ví dụ 2
时间不够了,能完成一项是一项。
Shíjiān bú gòu le, néng wánchéng yí xiàng shì yí xiàng.
Không đủ thời gian nữa, hoàn thành được hạng mục nào hay hạng mục ấy.
Ví dụ 3
公司现在要控制成本,能省一点是一点。
Gōngsī xiànzài yào kòngzhì chéngběn, néng shěng yìdiǎn shì yìdiǎn.
Công ty hiện phải kiểm soát chi phí, tiết kiệm được chút nào hay chút ấy.
Ví dụ 4
今天顾客比较少,能卖一件是一件。
Jīntiān gùkè bǐjiào shǎo, néng mài yí jiàn shì yí jiàn.
Hôm nay khách tương đối ít, bán được món nào hay món ấy.
Ví dụ 5
现在生意不好,能赚一块是一块。
Xiànzài shēngyi bù hǎo, néng zhuàn yí kuài shì yí kuài.
Bây giờ kinh doanh không thuận lợi, kiếm được đồng nào hay đồng ấy.
Ví dụ 6
这么多问题不可能一天解决完,先解决一个是一个。
Zhème duō wèntí bù kěnéng yì tiān jiějué wán, xiān jiějué yí ge shì yí ge.
Nhiều vấn đề như vậy không thể giải quyết hết trong một ngày, trước mắt giải quyết được vấn đề nào hay vấn đề ấy.
Ví dụ 7
考试前时间很紧,能多记一个单词是一个单词。
Kǎoshì qián shíjiān hěn jǐn, néng duō jì yí ge dāncí shì yí ge dāncí.
Trước kỳ thi thời gian rất gấp, nhớ thêm được từ nào hay từ ấy.
Ví dụ 8
订单太多了,今天能处理一份是一份。
Dìngdān tài duō le, jīntiān néng chǔlǐ yí fèn shì yí fèn.
Đơn hàng quá nhiều, hôm nay xử lý được đơn nào hay đơn ấy.
Ví dụ 9
机器需要逐台检查,现在能检查一台是一台。
Jīqì xūyào zhútái jiǎnchá, xiànzài néng jiǎnchá yì tái shì yì tái.
Máy móc cần được kiểm tra từng chiếc, bây giờ kiểm tra được chiếc nào hay chiếc ấy.
Ví dụ 10
项目中还有很多小问题,时间有限,我们只能先解决一个是一个。
Xiàngmù zhōng hái yǒu hěn duō xiǎo wèntí, shíjiān yǒuxiàn, wǒmen zhǐ néng xiān jiějué yí ge shì yí ge.
Trong dự án còn rất nhiều vấn đề nhỏ, thời gian có hạn nên chúng ta chỉ có thể trước mắt giải quyết được vấn đề nào hay vấn đề ấy.
120. 固定格式“(没)有什么(好)X的” – Có gì mà… / chẳng có gì đáng…
Đại cương liệt kê:
(没)有什么(好)X的.
Nguồn không định nghĩa X. Trong triển khai sư phạm, X thường là động từ, tính từ hoặc nội dung vị ngữ như:
担心、怕、生气、奇怪、说、解释、后悔……
Cấu trúc có hai dạng quan trọng.
120.1. 有什么好X的?
Công thức:
有什么好 + X + 的?
= Có gì đáng X đâu? / Có gì mà X?
Đây thường là câu phản vấn.
Ví dụ:
这有什么好担心的?
Zhè yǒu shénme hǎo dānxīn de?
Việc này có gì đáng lo đâu?
Hàm ý thực tế:
不用担心。
Không cần lo.
120.2. 没什么好X的
Công thức:
没什么好 + X + 的
= chẳng có gì đáng để X.
Ví dụ:
没什么好担心的。
Méi shénme hǎo dānxīn de.
Không có gì đáng lo cả.
120.3. 有什么好怕的?
Ví dụ:
又不是考试,有什么好怕的?
Yòu bú shì kǎoshì, yǒu shénme hǎo pà de?
Có phải thi đâu, có gì mà sợ?
Hàm ý:
别怕。
Đừng sợ.
120.4. 有什么好生气的?
有什么好生气的?
Yǒu shénme hǎo shēngqì de?
Có gì đáng tức giận đâu?
Thường dùng để khuyên người khác không nên phản ứng quá mạnh.
120.5. 没什么好说的
没什么好说的
= chẳng có gì để nói nữa / không có gì đáng nói.
Ngữ nghĩa tùy ngữ cảnh:
事实已经很清楚了,没什么好说的。
Sự thật đã rất rõ rồi, chẳng còn gì để nói.
120.6. 没什么好解释的
没什么好解释的
= chẳng có gì cần giải thích.
Câu có thể khá dứt khoát.
120.7. Có thể không có 好
Đại cương viết (好), tức “好” là phần có thể xuất hiện hoặc không.
Ví dụ:
这有什么难的?
Zhè yǒu shénme nán de?
Việc này có gì khó đâu?
Hoặc:
没什么奇怪的。
Méi shénme qíguài de.
Chẳng có gì lạ cả.
120.8. Ý nghĩa của 好 trong cấu trúc
“好” ở đây không phải “tốt” theo nghĩa thông thường.
Trong:
有什么好担心的?
“好” gần với:
值得
đáng để…
Có thể hiểu:
Có gì đáng để lo?
120.9. Sắc thái phản vấn
有什么好X的?
thường không thật sự hỏi người nghe cung cấp thông tin.
Ví dụ:
输一次有什么好难过的?
Thua một lần có gì đáng buồn?
Người nói thực ra muốn nói:
Không cần buồn.
120.10. So sánh câu hỏi thông thường
Câu hỏi thật
你担心什么?
Bạn lo điều gì?
Cấu trúc phản vấn
有什么好担心的?
Có gì mà phải lo?
Câu thứ hai đã chứa thái độ của người nói.
120.11. Công thức trọng điểm
有什么好 + V/Adj + 的?
没什么好 + V + 的
有什么 + Adj + 的?
没什么 + Adj + 的
这有什么好……的?
120.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这有什么好担心的?
Zhè yǒu shénme hǎo dānxīn de?
Việc này có gì đáng lo đâu?
Ví dụ 2
别紧张,没什么好怕的。
Bié jǐnzhāng, méi shénme hǎo pà de.
Đừng căng thẳng, chẳng có gì đáng sợ cả.
Ví dụ 3
就迟到了五分钟,有什么好生气的?
Jiù chídào le wǔ fēnzhōng, yǒu shénme hǎo shēngqì de?
Chỉ đến muộn năm phút thôi, có gì đáng tức giận đâu?
Ví dụ 4
事情已经过去了,没什么好后悔的。
Shìqing yǐjīng guòqu le, méi shénme hǎo hòuhuǐ de.
Chuyện đã qua rồi, chẳng có gì đáng hối hận nữa.
Ví dụ 5
这个问题这么简单,有什么难的?
Zhège wèntí zhème jiǎndān, yǒu shénme nán de?
Vấn đề đơn giản như vậy thì có gì khó đâu?
Ví dụ 6
他第一次参加这种活动,紧张一点儿没什么奇怪的。
Tā dì-yī cì cānjiā zhè zhǒng huódòng, jǐnzhāng yìdiǎnr méi shénme qíguài de.
Anh ấy lần đầu tham gia hoạt động kiểu này, hơi căng thẳng cũng chẳng có gì lạ.
Ví dụ 7
事实已经很清楚了,我没什么好解释的。
Shìshí yǐjīng hěn qīngchu le, wǒ méi shénme hǎo jiěshì de.
Sự thật đã rất rõ rồi, tôi chẳng có gì cần giải thích.
Ví dụ 8
一次失败有什么好难过的?以后还有的是机会。
Yí cì shībài yǒu shénme hǎo nánguò de? Yǐhòu hái yǒudeshì jīhuì.
Một lần thất bại có gì đáng buồn đâu? Sau này còn rất nhiều cơ hội.
Ví dụ 9
客户提出新的要求没什么好奇怪的,我们按照实际情况调整就是了。
Kèhù tíchū xīn de yāoqiú méi shénme hǎo qíguài de, wǒmen ànzhào shíjì qíngkuàng tiáozhěng jiùshì le.
Khách hàng đưa ra yêu cầu mới cũng chẳng có gì lạ, chúng ta cứ điều chỉnh theo tình hình thực tế là được.
Ví dụ 10
双方对价格有不同意见也没什么好争的,坐下来重新谈就是了。
Shuāngfāng duì jiàgé yǒu bùtóng yìjiàn yě méi shénme hǎo zhēng de, zuò xiàlai chóngxīn tán jiùshì le.
Hai bên có ý kiến khác nhau về giá cả cũng chẳng có gì đáng tranh cãi, cứ ngồi xuống trao đổi lại là được.
121. 固定格式“X是X,Y是Y” – X là X, Y là Y
Đại cương chính thức ghi:
X是X,Y是Y.
Cấu trúc này dùng để tách biệt hai sự việc, hai phạm vi, hai nguyên tắc hoặc hai khái niệm, nhấn mạnh rằng:
X phải được xem là X; Y phải được xem là Y; không nên trộn lẫn hai việc.
121.1. Công thức cơ bản
X是X,Y是Y
Ví dụ:
工作是工作,生活是生活。
Gōngzuò shì gōngzuò, shēnghuó shì shēnghuó.
Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống.
Hàm ý:
phải phân biệt rõ hai phạm vi.
121.2. 朋友是朋友,生意是生意
Một mẫu rất điển hình:
朋友是朋友,生意是生意。
Péngyou shì péngyou, shēngyi shì shēngyi.
Bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn.
Ý:
quan hệ cá nhân không nên làm mất nguyên tắc kinh doanh.
121.3. 感情是感情,原则是原则
感情是感情,原则是原则。
Gǎnqíng shì gǎnqíng, yuánzé shì yuánzé.
Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc.
Sắc thái rất rõ về tách hai phạm trù.
121.4. 过去是过去,现在是现在
过去是过去,现在是现在。
Guòqu shì guòqu, xiànzài shì xiànzài.
Quá khứ là quá khứ, hiện tại là hiện tại.
Hàm ý:
không nên để chuyện cũ chi phối hoàn toàn hiện tại.
121.5. 理论是理论,实践是实践
Ví dụ:
理论是理论,实践是实践,两者不能完全一样。
Lǐlùn shì lǐlùn, shíjiàn shì shíjiàn, liǎngzhě bù néng wánquán yíyàng.
Lý thuyết là lý thuyết, thực tiễn là thực tiễn, hai thứ không thể hoàn toàn giống nhau.
121.6. 意见是意见,决定是决定
Ví dụ:
个人意见是个人意见,公司的决定是公司的决定。
Gèrén yìjiàn shì gèrén yìjiàn, gōngsī de juédìng shì gōngsī de juédìng.
Ý kiến cá nhân là ý kiến cá nhân, quyết định của công ty là quyết định của công ty.
121.7. Có thể thêm “不能混在一起”
Một phần giải thích thường xuất hiện sau cấu trúc:
X是X,Y是Y,不能混在一起。
= X là X, Y là Y, không thể trộn lẫn.
Ví dụ:
朋友是朋友,工作是工作,不能混在一起。
121.8. Không phải chỉ là câu định nghĩa
Nếu nói:
苹果是水果。
Táo là trái cây.
đó là phán đoán bình thường.
Nhưng:
工作是工作,生活是生活。
là cấu trúc tu từ nhấn mạnh ranh giới giữa hai khái niệm.
121.9. Phân biệt với X是X ở mục 129
Đại cương sau đó còn có riêng:
X是X.
Hai mục không nên gộp.
Ở mục 121:
X是X,Y是Y
trọng tâm là phân biệt hai sự việc.
Mục 129 sau này thường được triển khai theo kiểu thừa nhận một mặt rồi chuyển ý, chúng ta sẽ phân tích riêng khi tới đó.
121.10. Công thức trọng điểm
N1是N1,N2是N2
工作是工作,生活是生活
朋友是朋友,生意是生意
感情是感情,原则是原则
过去是过去,现在是现在
121.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
工作是工作,生活是生活,别总把工作带回家。
Gōngzuò shì gōngzuò, shēnghuó shì shēnghuó, bié zǒng bǎ gōngzuò dài huí jiā.
Công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống, đừng lúc nào cũng mang công việc về nhà.
Ví dụ 2
朋友是朋友,生意是生意,该算清楚的还是要算清楚。
Péngyou shì péngyou, shēngyi shì shēngyi, gāi suàn qīngchu de háishi yào suàn qīngchu.
Bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn, những gì cần tính rõ vẫn phải tính rõ.
Ví dụ 3
感情是感情,原则是原则,我们不能因为关系好就违反规定。
Gǎnqíng shì gǎnqíng, yuánzé shì yuánzé, wǒmen bù néng yīnwèi guānxi hǎo jiù wéifǎn guīdìng.
Tình cảm là tình cảm, nguyên tắc là nguyên tắc, chúng ta không thể vì quan hệ tốt mà vi phạm quy định.
Ví dụ 4
过去是过去,现在是现在,你不用一直想以前的事情。
Guòqu shì guòqu, xiànzài shì xiànzài, nǐ bú yòng yìzhí xiǎng yǐqián de shìqing.
Quá khứ là quá khứ, hiện tại là hiện tại, bạn không cần cứ mãi nghĩ chuyện trước đây.
Ví dụ 5
理论是理论,实践是实践,实际工作中可能会遇到新的问题。
Lǐlùn shì lǐlùn, shíjiàn shì shíjiàn, shíjì gōngzuò zhōng kěnéng huì yùdào xīn de wèntí.
Lý thuyết là lý thuyết, thực tiễn là thực tiễn, trong công việc thực tế có thể gặp những vấn đề mới.
Ví dụ 6
建议是建议,最后的决定是最后的决定。
Jiànyì shì jiànyì, zuìhòu de juédìng shì zuìhòu de juédìng.
Đề xuất là đề xuất, quyết định cuối cùng là quyết định cuối cùng.
Ví dụ 7
价格是价格,质量是质量,不能因为价格低就不考虑质量。
Jiàgé shì jiàgé, zhìliàng shì zhìliàng, bù néng yīnwèi jiàgé dī jiù bù kǎolǜ zhìliàng.
Giá cả là giá cả, chất lượng là chất lượng; không thể chỉ vì giá thấp mà không xem xét chất lượng.
Ví dụ 8
私人关系是私人关系,公司规定是公司规定。
Sīrén guānxi shì sīrén guānxi, gōngsī guīdìng shì gōngsī guīdìng.
Quan hệ cá nhân là quan hệ cá nhân, quy định công ty là quy định công ty.
Ví dụ 9
计划是计划,实际情况是实际情况,必要的时候还是要调整。
Jìhuà shì jìhuà, shíjì qíngkuàng shì shíjì qíngkuàng, bìyào de shíhou háishi yào tiáozhěng.
Kế hoạch là kế hoạch, tình hình thực tế là tình hình thực tế; khi cần vẫn phải điều chỉnh.
Ví dụ 10
合同是合同,具体执行是具体执行,出现新情况以后双方还需要及时沟通。
Hétong shì hétong, jùtǐ zhíxíng shì jùtǐ zhíxíng, chūxiàn xīn qíngkuàng yǐhòu shuāngfāng hái xūyào jíshí gōutōng.
Hợp đồng là hợp đồng, thực thi cụ thể là thực thi cụ thể; khi xuất hiện tình hình mới hai bên vẫn cần kịp thời trao đổi.
122. 固定格式“X也得X,不X也得X” – Dù X hay không X thì vẫn phải X
Đại cương ghi:
X也得X,不X也得X.
Đây là mẫu mang ngữ khí bắt buộc rất mạnh, biểu thị:
dù muốn hay không, dù có lựa chọn X hay không, cuối cùng vẫn bắt buộc phải X.
Có thể dịch:
“X cũng phải X, không X cũng vẫn phải X.”
Tự nhiên hơn trong tiếng Việt:
“Dù thế nào cũng phải X.”
122.1. 去也得去,不去也得去
Mẫu điển hình:
去也得去,不去也得去。
Qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Đi cũng phải đi, không đi cũng vẫn phải đi.
→ Dù muốn hay không cũng phải đi.
122.2. 做也得做,不做也得做
做也得做,不做也得做。
Zuò yě děi zuò, bù zuò yě děi zuò.
Làm cũng phải làm, không làm cũng vẫn phải làm.
Hàm ý:
không có lựa chọn khác.
122.3. 吃也得吃,不吃也得吃
Ví dụ trong tình huống uống thuốc/ăn uống vì sức khỏe:
这药吃也得吃,不吃也得吃。
Zhè yào chī yě děi chī, bù chī yě děi chī.
Thuốc này dù muốn uống hay không cũng phải uống.
122.4. 写也得写,不写也得写
Ví dụ:
今天这份报告写也得写,不写也得写。
Jīntiān zhè fèn bàogào xiě yě děi xiě, bù xiě yě děi xiě.
Báo cáo này hôm nay dù muốn viết hay không cũng phải viết.
122.5. 参加也得参加,不参加也得参加
Ví dụ:
明天的培训你参加也得参加,不参加也得参加。
Ngày mai buổi đào tạo này bạn dù muốn tham gia hay không cũng phải tham gia.
Câu mang sắc thái rất cưỡng chế, nên cần chú ý quan hệ giao tiếp.
122.6. 为什么重复 X?
Sự lặp lại tạo hiệu quả nhấn mạnh:
X → lựa chọn thực hiện
不X → lựa chọn không thực hiện
nhưng:
hai con đường cuối cùng đều dẫn tới “得X”.
Do đó cấu trúc xóa bỏ khả năng lựa chọn.
122.7. 得 = phải
“得” ở đây đọc:
děi
nghĩa là:
phải, cần phải, bắt buộc phải.
Không đọc de như trợ từ bổ ngữ.
122.8. So sánh với 必须
你必须参加。
Bạn bắt buộc phải tham gia.
→ trực tiếp, trung tính hơn.
你参加也得参加,不参加也得参加。
Bạn dù muốn hay không cũng phải tham gia.
→ nhấn mạnh không có bất kỳ lựa chọn nào khác, khẩu ngữ mạnh hơn.
122.9. So sánh với 无论……都……
Ý nghĩa gần:
无论愿不愿意,你都得去。
Bất kể muốn hay không, bạn đều phải đi.
去也得去,不去也得去。
Dù muốn hay không cũng phải đi.
Mẫu HSK hiện tại ngắn, khẩu ngữ và mạnh hơn về ngữ khí.
122.10. Cẩn thận sắc thái giao tiếp
Mẫu này dễ mang cảm giác:
ra lệnh;
ép buộc;
không chấp nhận thương lượng.
Do đó không nên dùng tùy tiện trong giao tiếp lịch sự với:
khách hàng;
cấp trên;
người lạ.
122.11. Công thức trọng điểm
V也得V,不V也得V
去也得去,不去也得去
做也得做,不做也得做
写也得写,不写也得写
参加也得参加,不参加也得参加
122.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
明天你去也得去,不去也得去。
Míngtiān nǐ qù yě děi qù, bú qù yě děi qù.
Ngày mai dù muốn hay không bạn cũng phải đi.
Ví dụ 2
这项任务做也得做,不做也得做。
Zhè xiàng rènwu zuò yě děi zuò, bù zuò yě děi zuò.
Nhiệm vụ này dù muốn hay không cũng phải làm.
Ví dụ 3
医生说了,这个药吃也得吃,不吃也得吃。
Yīshēng shuō le, zhège yào chī yě děi chī, bù chī yě děi chī.
Bác sĩ đã nói rồi, thuốc này dù muốn uống hay không cũng phải uống.
Ví dụ 4
今天这份报告写也得写,不写也得写。
Jīntiān zhè fèn bàogào xiě yě děi xiě, bù xiě yě děi xiě.
Hôm nay báo cáo này dù muốn viết hay không cũng phải viết.
Ví dụ 5
明天的培训你参加也得参加,不参加也得参加。
Míngtiān de péixùn nǐ cānjiā yě děi cānjiā, bù cānjiā yě děi cānjiā.
Buổi đào tạo ngày mai dù muốn tham gia hay không bạn cũng phải tham gia.
Ví dụ 6
这个问题今天解决也得解决,不解决也得解决。
Zhège wèntí jīntiān jiějué yě děi jiějué, bù jiějué yě děi jiějué.
Vấn đề này hôm nay dù thế nào cũng phải giải quyết.
Ví dụ 7
按照合同规定,这笔钱付也得付,不付也得付。
Ànzhào hétong guīdìng, zhè bǐ qián fù yě děi fù, bù fù yě děi fù.
Theo quy định của hợp đồng, khoản tiền này dù muốn hay không cũng phải thanh toán.
Ví dụ 8
现在订单这么多,周末加班也得加班,不加班也得加班。
Xiànzài dìngdān zhème duō, zhōumò jiābān yě děi jiābān, bù jiābān yě děi jiābān.
Bây giờ đơn hàng nhiều như vậy, cuối tuần dù muốn hay không cũng phải tăng ca.
Ví dụ 9
产品出了严重问题,这次检查重新做也得做,不做也得做。
Chǎnpǐn chū le yánzhòng wèntí, zhè cì jiǎnchá chóngxīn zuò yě děi zuò, bù zuò yě děi zuò.
Sản phẩm xảy ra vấn đề nghiêm trọng, đợt kiểm tra này dù muốn hay không cũng phải làm lại.
Ví dụ 10
客户要求今天给出正式答复,所以这个决定今天做也得做,不做也得做。
Kèhù yāoqiú jīntiān gěichū zhèngshì dáfù, suǒyǐ zhège juédìng jīntiān zuò yě děi zuò, bù zuò yě děi zuò.
Khách hàng yêu cầu hôm nay phải đưa ra câu trả lời chính thức, vì vậy quyết định này hôm nay dù thế nào cũng phải đưa ra.
123. 固定格式“X就是了” – Cứ X là được / chỉ cần X là xong
Đại cương tiếp tục liệt kê:
X就是了.
Chúng ta đã gặp “就是” ở phần 其他助词, nhưng ở đây đại cương chủ động liệt kê lại cả cấu trúc cố định “X就是了”, vì vậy cần học nó như một mẫu câu hoàn chỉnh.
Ý nghĩa cơ bản:
đối với vấn đề đang nói, chỉ cần thực hiện X là đủ, không cần làm phức tạp thêm.
123.1. V + 就是了
Cấu trúc:
V + 就是了
Ví dụ:
不知道就问就是了。
Bù zhīdào jiù wèn jiùshì le.
Không biết thì cứ hỏi là được.
123.2. VP + 就是了
Ví dụ:
按照老师说的做就是了。
Ànzhào lǎoshī shuō de zuò jiùshì le.
Cứ làm theo lời giáo viên nói là được.
123.3. 把 + O + V好 + 就是了
Ví dụ:
把表格填好就是了。
Bǎ biǎogé tián hǎo jiùshì le.
Chỉ cần điền xong biểu mẫu là được.
123.4. 有问题就……就是了
Cấu trúc:
有问题就 + V + 就是了
Ví dụ:
有问题就告诉我就是了。
Yǒu wèntí jiù gàosu wǒ jiùshì le.
Có vấn đề thì cứ nói với tôi là được.
123.5. 不懂就问就是了
Đây là mẫu rất điển hình:
不懂就问就是了。
Bù dǒng jiù wèn jiùshì le.
Không hiểu thì cứ hỏi là được.
Người nói cho rằng cách giải quyết đơn giản và trực tiếp.
123.6. 改过来就是了
Ví dụ:
写错了改过来就是了。
Xiě cuò le gǎi guòlai jiùshì le.
Viết sai thì sửa lại là được.
Có sắc thái trấn an, coi vấn đề không quá nghiêm trọng.
123.7. 重新做就是了
Ví dụ:
第一次没做好,重新做就是了。
Dì-yī cì méi zuò hǎo, chóngxīn zuò jiùshì le.
Lần đầu làm chưa tốt thì làm lại là được.
123.8. 要是……,X就是了
Ví dụ:
要是不清楚,问负责人就是了。
Yàoshi bù qīngchu, wèn fùzérén jiùshì le.
Nếu không rõ thì cứ hỏi người phụ trách là được.
123.9. Sắc thái “đừng làm phức tạp”
Ví dụ:
这件事没那么复杂,按照规定处理就是了。
Zhè jiàn shì méi nàme fùzá, ànzhào guīdìng chǔlǐ jiùshì le.
Việc này không phức tạp đến vậy, cứ xử lý theo quy định là được.
“就是了” hàm ý:
giải pháp như vậy là đủ.
123.10. Có thể mang sắc thái thiếu kiên nhẫn
Ví dụ:
不想去就不去就是了。
Bù xiǎng qù jiù bú qù jiùshì le.
Không muốn đi thì cứ không đi là được.
Nếu nói với ngữ điệu mạnh, có thể mang nghĩa:
có gì phải suy nghĩ nhiều.
Do đó cần chú ý ngữ cảnh.
123.11. Không nhầm với 就是 = “chính là”
就是
他就是经理。
Tā jiùshì jīnglǐ.
Anh ấy chính là giám đốc.
X就是了
有问题问经理就是了。
Yǒu wèntí wèn jīnglǐ jiùshì le.
Có vấn đề thì cứ hỏi giám đốc là được.
Hai cấu trúc khác nhau.
123.12. Công thức trọng điểm
V + 就是了
VP + 就是了
把O + V好 + 就是了
不懂就V就是了
有问题就V就是了
要是A,B就是了
V错了,重新V就是了
123.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
不知道就问老师就是了。
Bù zhīdào jiù wèn lǎoshī jiùshì le.
Không biết thì cứ hỏi giáo viên là được.
Ví dụ 2
你按照说明书操作就是了。
Nǐ ànzhào shuōmíngshū cāozuò jiùshì le.
Bạn cứ thao tác theo sách hướng dẫn là được.
Ví dụ 3
把这份表格填好就是了。
Bǎ zhè fèn biǎogé tián hǎo jiùshì le.
Chỉ cần điền xong biểu mẫu này là được.
Ví dụ 4
有问题直接告诉我就是了。
Yǒu wèntí zhíjiē gàosu wǒ jiùshì le.
Có vấn đề thì cứ trực tiếp nói với tôi là được.
Ví dụ 5
写错了改过来就是了,不用太紧张。
Xiě cuò le gǎi guòlai jiùshì le, bú yòng tài jǐnzhāng.
Viết sai thì sửa lại là được, không cần quá căng thẳng.
Ví dụ 6
第一次没做好,重新做就是了。
Dì-yī cì méi zuò hǎo, chóngxīn zuò jiùshì le.
Lần đầu chưa làm tốt thì làm lại là được.
Ví dụ 7
要是不清楚,问负责人就是了。
Yàoshi bù qīngchu, wèn fùzérén jiùshì le.
Nếu không rõ thì cứ hỏi người phụ trách là được.
Ví dụ 8
这个问题不用想得太复杂,按照规定处理就是了。
Zhège wèntí bú yòng xiǎng de tài fùzá, ànzhào guīdìng chǔlǐ jiùshì le.
Vấn đề này không cần nghĩ quá phức tạp, cứ xử lý theo quy định là được.
Ví dụ 9
客户不满意原来的方案,我们重新修改就是了。
Kèhù bù mǎnyì yuánlái de fāng’àn, wǒmen chóngxīn xiūgǎi jiùshì le.
Khách hàng không hài lòng với phương án ban đầu thì chúng ta sửa lại là được.
Ví dụ 10
合同里如果有不清楚的地方,双方坐下来重新讨论就是了。
Hétong lǐ rúguǒ yǒu bù qīngchu de dìfang, shuāngfāng zuò xiàlai chóngxīn tǎolùn jiùshì le.
Nếu trong hợp đồng có chỗ chưa rõ thì hai bên cứ ngồi lại thảo luận lại là được.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp 6 cấu trúc cố định HSK 4:
118. 为了……而…… – để/vì mục đích… mà…
119. 动词 + 一X是一X – làm được một phần nào thì tính phần ấy, được bao nhiêu hay bấy nhiêu
120. (没)有什么(好)X的 – có gì đáng… / chẳng có gì đáng…
121. X是X,Y是Y – tách rõ hai sự việc hoặc hai phạm trù
122. X也得X,不X也得X – dù muốn hay không cũng bắt buộc phải X
123. X就是了 – chỉ cần/cứ X là được.
124. 固定格式“还X呢” – Vẫn còn X đấy / còn đang X đấy / thế mà vẫn X à
Cấu trúc chính thức:
还X呢.
Đây là một mẫu khẩu ngữ rất giàu sắc thái.
Trong cách dùng thực tế, 还……呢 thường có hai nhóm ý nghĩa quan trọng:
1. Nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động vẫn còn tiếp diễn
2. Biểu thị ngạc nhiên, trách móc hoặc nhắc nhở: “thế mà vẫn còn…”
124.1. 还 + Adj + 呢 – vẫn còn… đấy
Ví dụ:
时间还早呢。
Shíjiān hái zǎo ne.
Thời gian vẫn còn sớm mà.
“呢” làm cho lời nói có sắc thái nhấn mạnh hơn:
Vẫn còn sớm lắm, chưa cần vội.
124.2. 还 + V着 + 呢 – vẫn đang…
Cấu trúc:
S + 还 + V着 + 呢
Ví dụ:
他还等着呢。
Tā hái děngzhe ne.
Anh ấy vẫn còn đang đợi đấy.
124.3. 还没……呢 – vẫn chưa…
Một dạng cực kỳ phổ biến:
S + 还没 + V + 呢
Ví dụ:
我还没吃饭呢。
Wǒ hái méi chīfàn ne.
Tôi vẫn chưa ăn cơm mà.
124.4. 事情还没完呢
Ví dụ:
这件事还没完呢。
Zhè jiàn shì hái méi wán ne.
Việc này vẫn chưa xong đâu.
Có thể hàm ý:
còn nhiều việc phía sau.
124.5. 还早呢
Một cụm khẩu ngữ rất thường gặp:
还早呢!
Hái zǎo ne!
Còn sớm lắm!
Ví dụ:
现在才七点,离开会还早呢。
Xiànzài cái qī diǎn, lí kāihuì hái zǎo ne.
Bây giờ mới 7 giờ, còn lâu mới đến giờ họp.
124.6. 还远呢
还远呢
= còn xa lắm.
Ví dụ:
离我们的目标还远呢。
Lí wǒmen de mùbiāo hái yuǎn ne.
Chúng ta vẫn còn cách mục tiêu rất xa.
Không nhất thiết chỉ nói về khoảng cách địa lý; có thể nói về mục tiêu trừu tượng.
124.7. 你还V呢!– Thế mà bạn vẫn còn V!
Khi người nói cho rằng hành động X không phù hợp với tình hình hiện tại, cấu trúc có thể mang sắc thái trách móc:
都几点了,你还睡呢!
Dōu jǐ diǎn le, nǐ hái shuì ne!
Mấy giờ rồi mà bạn vẫn còn ngủ!
124.8. 你还笑呢!
Ví dụ:
出了这么大的问题,你还笑呢!
Chū le zhème dà de wèntí, nǐ hái xiào ne!
Xảy ra vấn đề lớn như vậy mà bạn vẫn còn cười được à!
Ở đây “还……呢” không đơn thuần chỉ thời gian tiếp diễn mà chứa thái độ không hài lòng.
124.9. 还X呢 và 还在X
So sánh:
他还在工作。
Anh ấy vẫn đang làm việc.
→ thông báo khách quan.
他还工作着呢。
Anh ấy vẫn còn đang làm việc đấy.
→ nhấn mạnh hơn, khẩu ngữ hơn.
124.10. 还X呢 và 呢 cuối câu
Không phải bất cứ câu nào có “呢” cũng là cấu trúc này.
Ví dụ:
你呢?
Còn bạn?
Đó là một chức năng khác của “呢”.
Cấu trúc đang học phải có:
还 + X + 呢
124.11. Hai sắc thái cần ghi nhớ
A. Tiếp diễn / chưa kết thúc
我还忙着呢。
Tôi vẫn đang bận đấy.
B. Trách móc / ngạc nhiên
都迟到了,你还慢慢走呢!
Đã muộn rồi mà bạn vẫn còn đi chậm như vậy!
124.12. Công thức trọng điểm
还 + Adj + 呢
还 + V着 + 呢
还没 + V + 呢
还在 + V + 呢
都……了,还 + V + 呢!
出了……,你还 + V + 呢!
124.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
时间还早呢,你别着急。
Shíjiān hái zǎo ne, nǐ bié zháojí.
Thời gian vẫn còn sớm mà, bạn đừng vội.
Ví dụ 2
离春节还远呢。
Lí Chūnjié hái yuǎn ne.
Vẫn còn lâu mới đến Tết.
Ví dụ 3
他还年轻呢,还有很多机会。
Tā hái niánqīng ne, hái yǒu hěn duō jīhuì.
Anh ấy vẫn còn trẻ mà, vẫn còn rất nhiều cơ hội.
Ví dụ 4
我还忙着呢,等一会儿再给你打电话。
Wǒ hái mángzhe ne, děng yíhuìr zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vẫn đang bận đấy, lát nữa sẽ gọi lại cho bạn.
Ví dụ 5
客户还等着呢,你赶紧把结果告诉他。
Kèhù hái děngzhe ne, nǐ gǎnjǐn bǎ jiéguǒ gàosu tā.
Khách hàng vẫn đang đợi đấy, bạn mau báo kết quả cho họ.
Ví dụ 6
我还没决定呢,你先别告诉别人。
Wǒ hái méi juédìng ne, nǐ xiān bié gàosu biérén.
Tôi vẫn chưa quyết định đâu, bạn đừng nói với người khác trước.
Ví dụ 7
合同还没签呢,现在谈付款还太早。
Hétong hái méi qiān ne, xiànzài tán fùkuǎn hái tài zǎo.
Hợp đồng vẫn chưa ký, bây giờ nói chuyện thanh toán vẫn còn quá sớm.
Ví dụ 8
都八点了,你还睡呢!
Dōu bā diǎn le, nǐ hái shuì ne!
Đã 8 giờ rồi mà bạn vẫn còn ngủ!
Ví dụ 9
出了这么严重的问题,你还笑呢?
Chū le zhème yánzhòng de wèntí, nǐ hái xiào ne?
Xảy ra vấn đề nghiêm trọng như vậy mà bạn vẫn còn cười à?
Ví dụ 10
项目还没结束呢,大家千万别放松。
Xiàngmù hái méi jiéshù ne, dàjiā qiānwàn bié fàngsōng.
Dự án vẫn chưa kết thúc đâu, mọi người tuyệt đối đừng lơ là.
125. 固定格式“你X你的吧” – Bạn cứ làm việc của bạn đi
Đại cương liệt kê:
你X你的吧.
Đây là một cấu trúc khẩu ngữ rất đặc trưng.
Ý nghĩa cơ bản:
“Bạn cứ làm việc X của bạn đi; đừng bận tâm chuyện khác.”
Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái:
khuyên người khác cứ tiếp tục;
trấn an;
cho phép;
hoặc hơi lạnh nhạt: “cứ lo việc của bạn đi”.
125.1. Công thức cơ bản
你 + V + 你的 + 吧
Ví dụ:
你忙你的吧。
Nǐ máng nǐ de ba.
Bạn cứ lo việc của bạn đi.
Trong “你的”, động từ phía sau được hiểu ngầm nhờ ngữ cảnh.
125.2. 你吃你的吧
Ví dụ:
你吃你的吧,不用等我。
Nǐ chī nǐ de ba, bú yòng děng wǒ.
Bạn cứ ăn phần của bạn đi, không cần đợi tôi.
125.3. 你看你的吧
你看你的吧,我不打扰你。
Nǐ kàn nǐ de ba, wǒ bù dǎrǎo nǐ.
Bạn cứ xem/đọc việc của bạn đi, tôi không làm phiền bạn.
125.4. 你做你的吧
你做你的吧,别管他们。
Nǐ zuò nǐ de ba, bié guǎn tāmen.
Bạn cứ làm việc của bạn đi, đừng bận tâm đến họ.
125.5. 你说你的吧
你说你的吧,我听着。
Nǐ shuō nǐ de ba, wǒ tīngzhe.
Bạn cứ nói phần của bạn đi, tôi đang nghe.
125.6. 你睡你的吧
Ví dụ:
你睡你的吧,我还要工作。
Nǐ shuì nǐ de ba, wǒ hái yào gōngzuò.
Bạn cứ ngủ đi, tôi còn phải làm việc.
125.7. Tại sao lặp lại động từ?
Cấu trúc:
你V你的
tạo nghĩa gần với:
cứ thực hiện hành động V thuộc phần việc/cách của bạn.
Ví dụ:
你忙你的
≈
你继续忙自己的事情
Bạn cứ tiếp tục bận việc của mình.
125.8. Vai trò của 的
“的” giúp danh từ hóa phần đã được hiểu ngầm:
你看你的(书/东西)
你做你的(事情)
你忙你的(工作)
Danh từ thường không cần nói ra vì ngữ cảnh đã rõ.
125.9. Sắc thái có thể thân thiện hoặc lạnh nhạt
Thân thiện
你吃你的吧,不用照顾我。
Bạn cứ ăn đi, không cần để ý tôi.
Hơi lạnh nhạt
你忙你的吧,别管我的事。
Bạn cứ lo việc của bạn đi, đừng quản chuyện của tôi.
Do đó phải chú ý giọng nói.
125.10. Không nhất thiết chỉ có 你
Trong tiếng Trung thực tế có thể thay chủ ngữ:
他做他的,我们做我们的。
Anh ấy làm việc của anh ấy, chúng ta làm việc của chúng ta.
Nhưng cấu trúc mà đại cương HSK 4 yêu cầu ở đây ghi cụ thể:
你X你的吧.
125.11. Công thức trọng điểm
你V你的吧
你忙你的吧
你吃你的吧
你看你的吧
你做你的吧
你说你的吧
你睡你的吧
125.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你忙你的吧,我自己来就行。
Nǐ máng nǐ de ba, wǒ zìjǐ lái jiù xíng.
Bạn cứ lo việc của bạn đi, tôi tự làm là được.
Ví dụ 2
你吃你的吧,不用等我。
Nǐ chī nǐ de ba, bú yòng děng wǒ.
Bạn cứ ăn đi, không cần đợi tôi.
Ví dụ 3
你看你的书吧,我不会打扰你的。
Nǐ kàn nǐ de shū ba, wǒ bú huì dǎrǎo nǐ de.
Bạn cứ đọc sách của bạn đi, tôi sẽ không làm phiền đâu.
Ví dụ 4
你做你的吧,别人怎么说不用管。
Nǐ zuò nǐ de ba, biérén zěnme shuō bú yòng guǎn.
Bạn cứ làm việc của bạn đi, người khác nói thế nào không cần để ý.
Ví dụ 5
你说你的吧,我们都听着呢。
Nǐ shuō nǐ de ba, wǒmen dōu tīngzhe ne.
Bạn cứ nói phần của bạn đi, chúng tôi đều đang nghe.
Ví dụ 6
你睡你的吧,我把报告写完再睡。
Nǐ shuì nǐ de ba, wǒ bǎ bàogào xiěwán zài shuì.
Bạn cứ ngủ đi, tôi viết xong báo cáo rồi sẽ ngủ.
Ví dụ 7
你走你的吧,我们一会儿就跟上。
Nǐ zǒu nǐ de ba, wǒmen yíhuìr jiù gēnshang.
Bạn cứ đi trước đi, lát nữa chúng tôi sẽ theo kịp.
Ví dụ 8
你写你的吧,这些资料我来整理。
Nǐ xiě nǐ de ba, zhèxiē zīliào wǒ lái zhěnglǐ.
Bạn cứ viết phần của bạn đi, những tài liệu này để tôi sắp xếp.
Ví dụ 9
你开你的会吧,这个客户我来联系。
Nǐ kāi nǐ de huì ba, zhège kèhù wǒ lái liánxì.
Bạn cứ họp đi, khách hàng này để tôi liên hệ.
Ví dụ 10
你按你的计划做吧,要是情况有变化我们再调整。
Nǐ àn nǐ de jìhuà zuò ba, yàoshi qíngkuàng yǒu biànhuà wǒmen zài tiáozhěng.
Bạn cứ làm theo kế hoạch của bạn đi, nếu tình hình thay đổi thì chúng ta điều chỉnh sau.
126. 固定格式“让 / 叫你X你就X” – Bảo bạn X thì bạn cứ X
Đại cương liệt kê chính xác:
让/叫你X你就X.
Cấu trúc này biểu thị:
người khác yêu cầu/bảo người nghe làm X, và người nói nhấn mạnh rằng cứ làm đúng hành động X đó.
Có thể mang sắc thái:
mệnh lệnh;
khuyên bảo;
thúc giục;
phê bình người không chịu nghe lời.
126.1. Công thức cơ bản
让你 + X,+ 你就 + X
叫你 + X,+ 你就 + X
Ví dụ:
让你等你就等。
Ràng nǐ děng nǐ jiù děng.
Bảo bạn đợi thì bạn cứ đợi.
126.2. 叫你去你就去
叫你去你就去,别问那么多。
Jiào nǐ qù nǐ jiù qù, bié wèn nàme duō.
Bảo bạn đi thì cứ đi, đừng hỏi nhiều thế.
Sắc thái khá mạnh.
126.3. 让你休息你就休息
Ví dụ:
医生让你休息你就休息吧。
Yīshēng ràng nǐ xiūxi nǐ jiù xiūxi ba.
Bác sĩ bảo bạn nghỉ thì bạn cứ nghỉ đi.
Ở đây có sắc thái khuyên bảo.
126.4. 叫你写你就写
老师叫你写你就认真写。
Lǎoshī jiào nǐ xiě nǐ jiù rènzhēn xiě.
Giáo viên bảo bạn viết thì bạn cứ nghiêm túc viết.
126.5. X được lặp lại
Điểm đặc trưng:
让你X → mệnh lệnh/yêu cầu ban đầu
你就X → phản ứng mà người nghe nên thực hiện
Ví dụ:
让你改,你就改。
Bảo sửa thì sửa.
126.6. 让 và 叫 ở đây không phải câu bị động
Trước đó chúng ta đã học:
文件让他拿走了。
Tài liệu bị anh ấy cầm đi.
Đó là cách dùng 让 trong câu bị động.
Nhưng:
经理让你改你就改。
Giám đốc bảo bạn sửa thì bạn cứ sửa.
Ở đây 让 = yêu cầu/khiến/bảo, không phải dấu hiệu bị động.
126.7. Có thể thêm 吧
Để giảm nhẹ:
让你休息你就休息吧。
Bảo bạn nghỉ thì cứ nghỉ đi.
“吧” làm câu bớt cứng.
126.8. Có thể mang ý trách móc
Ví dụ:
让你早点儿来你就早点儿来,为什么每次都迟到?
Bảo bạn đến sớm thì cứ đến sớm, tại sao lần nào cũng muộn?
Câu thể hiện người nói không hài lòng vì người nghe không làm theo.
126.9. Phân biệt với 让你X,你才能X
让你X你就X
→ yêu cầu → cứ thực hiện.
让你X你才能X
→ điều kiện để có thể thực hiện việc sau.
Hai cấu trúc không giống nhau.
126.10. Sắc thái giao tiếp
Do có tính mệnh lệnh, không nên dùng quá mạnh với khách hàng hoặc cấp trên.
Trong môi trường lịch sự có thể dùng:
如果经理让你改,你就按要求改一下吧。
Nếu giám đốc yêu cầu sửa thì bạn cứ sửa theo yêu cầu nhé.
126.11. Công thức trọng điểm
让你V你就V
叫你V你就V
让你等你就等
叫你去你就去
让你改你就改
让你休息你就休息吧
126.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
让你等你就等一会儿,别着急。
Ràng nǐ děng nǐ jiù děng yíhuìr, bié zháojí.
Bảo bạn đợi thì cứ đợi một lát, đừng vội.
Ví dụ 2
叫你去你就去吧,别想那么多。
Jiào nǐ qù nǐ jiù qù ba, bié xiǎng nàme duō.
Bảo bạn đi thì cứ đi đi, đừng nghĩ nhiều quá.
Ví dụ 3
医生让你休息你就好好休息。
Yīshēng ràng nǐ xiūxi nǐ jiù hǎohāo xiūxi.
Bác sĩ bảo bạn nghỉ thì bạn cứ nghỉ ngơi cho tốt.
Ví dụ 4
老师叫你读你就认真读。
Lǎoshī jiào nǐ dú nǐ jiù rènzhēn dú.
Giáo viên bảo bạn đọc thì bạn cứ nghiêm túc đọc.
Ví dụ 5
经理让你改你就按照要求改。
Jīnglǐ ràng nǐ gǎi nǐ jiù ànzhào yāoqiú gǎi.
Giám đốc bảo bạn sửa thì cứ sửa theo yêu cầu.
Ví dụ 6
妈妈叫你吃饭你就先吃饭,工作一会儿再做。
Māma jiào nǐ chīfàn nǐ jiù xiān chīfàn, gōngzuò yíhuìr zài zuò.
Mẹ bảo bạn ăn cơm thì cứ ăn trước, công việc lát nữa làm tiếp.
Ví dụ 7
负责人让你准备什么你就准备什么。
Fùzérén ràng nǐ zhǔnbèi shénme nǐ jiù zhǔnbèi shénme.
Người phụ trách bảo bạn chuẩn bị gì thì bạn cứ chuẩn bị thứ đó.
Ví dụ 8
客户让你确认数量,你就先确认数量。
Kèhù ràng nǐ quèrèn shùliàng, nǐ jiù xiān quèrèn shùliàng.
Khách hàng bảo bạn xác nhận số lượng thì bạn cứ xác nhận số lượng trước.
Ví dụ 9
让你按时交报告你就按时交,别每次都拖到最后。
Ràng nǐ ànshí jiāo bàogào nǐ jiù ànshí jiāo, bié měi cì dōu tuō dào zuìhòu.
Bảo bạn nộp báo cáo đúng hạn thì cứ nộp đúng hạn, đừng lần nào cũng kéo đến phút cuối.
Ví dụ 10
公司让你重新检查你就重新检查,产品质量不能马虎。
Gōngsī ràng nǐ chóngxīn jiǎnchá nǐ jiù chóngxīn jiǎnchá, chǎnpǐn zhìliàng bù néng mǎhu.
Công ty bảo bạn kiểm tra lại thì cứ kiểm tra lại, chất lượng sản phẩm không thể qua loa.
127. 固定格式“说什么 / 怎么(着)也得X” – Dù thế nào cũng phải X
Đại cương ghi:
说什么/怎么(着)也得X.
Có hai hình thức trọng tâm:
说什么也得 + X
怎么着也得 + X
Ý nghĩa chung:
bất kể thế nào, dù có chuyện gì, X vẫn là việc bắt buộc phải thực hiện.
Ngữ khí mạnh hơn “应该”.
127.1. 说什么也得X
Công thức:
说什么也得 + V
= dù thế nào cũng phải…
Ví dụ:
今天说什么也得把报告写完。
Jīntiān shuō shénme yě děi bǎ bàogào xiěwán.
Hôm nay dù thế nào cũng phải viết xong báo cáo.
127.2. 说什么也得去
这次会议说什么也得去。
Zhè cì huìyì shuō shénme yě děi qù.
Cuộc họp lần này dù thế nào cũng phải đi.
“说什么” ở đây không còn được hiểu từng chữ là “nói cái gì”.
Toàn cụm:
说什么也……
≈ dù thế nào đi nữa.
127.3. 说什么也得做到
Ví dụ:
已经答应客户了,说什么也得做到。
Yǐjīng dāying kèhù le, shuō shénme yě děi zuòdào.
Đã hứa với khách hàng rồi thì dù thế nào cũng phải làm được.
127.4. 怎么着也得X
怎么着 – zěnmezhāo
trong khẩu ngữ có nghĩa gần:
“dù thế nào”
“thế nào đi nữa”.
Ví dụ:
怎么着也得先吃点儿东西。
Zěnmezhāo yě děi xiān chī diǎnr dōngxi.
Dù thế nào cũng phải ăn chút gì trước.
127.5. 怎么也得X
Đại cương dùng ký hiệu:
怎么(着)
tức cho thấy “着” nằm trong ngoặc.
Trong triển khai sư phạm có thể ghi nhận dạng:
怎么也得 + X
và dạng khẩu ngữ rõ:
怎么着也得 + X
127.6. 得 đọc děi
Giống mục trước:
得 = děi = phải
Ví dụ:
也得去
yě děi qù
dù thế nào cũng phải đi.
Không phải trợ từ “de”.
127.7. Thường dùng khi có trở ngại
Ví dụ:
再累,今天说什么也得完成。
Zài lèi, jīntiān shuō shénme yě děi wánchéng.
Dù mệt thế nào, hôm nay cũng phải hoàn thành.
Cấu trúc thường hàm ý:
dù có khó khăn, nghĩa vụ vẫn không thay đổi.
127.8. Phân biệt với 说什么也不……
Có một cấu trúc gần về hình thức nhưng ý nghĩa ngược:
说什么也不 + V
= dù thế nào cũng không V.
Ví dụ:
他生气了,说什么也不来。
Anh ấy giận rồi, thế nào cũng không chịu đến.
Nhưng mục HSK hiện tại ghi cụ thể:
说什么……也得X
→ dù thế nào cũng phải X.
127.9. Phân biệt với 无论如何都得
Ý nghĩa gần:
无论如何都得完成。
Bất luận thế nào cũng phải hoàn thành.
说什么也得完成。
Dù thế nào cũng phải hoàn thành.
“说什么也得” mang màu sắc khẩu ngữ mạnh hơn.
127.10. Công thức trọng điểm
说什么也得 + V
说什么也得把 + O + V
怎么着也得 + V
怎么也得 + V
再 + Adj,+ 说什么也得 + V
127.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天说什么也得把报告写完。
Jīntiān shuō shénme yě děi bǎ bàogào xiěwán.
Hôm nay dù thế nào cũng phải viết xong báo cáo.
Ví dụ 2
这次会议很重要,我们说什么也得参加。
Zhè cì huìyì hěn zhòngyào, wǒmen shuō shénme yě děi cānjiā.
Cuộc họp lần này rất quan trọng, chúng ta dù thế nào cũng phải tham gia.
Ví dụ 3
已经答应别人了,说什么也得做到。
Yǐjīng dāying biérén le, shuō shénme yě děi zuòdào.
Đã hứa với người ta rồi thì dù thế nào cũng phải làm được.
Ví dụ 4
这么重要的事情,说什么也得告诉经理。
Zhème zhòngyào de shìqing, shuō shénme yě děi gàosu jīnglǐ.
Việc quan trọng như vậy thì dù thế nào cũng phải báo cho giám đốc.
Ví dụ 5
今天再忙,说什么也得跟客户见一面。
Jīntiān zài máng, shuō shénme yě děi gēn kèhù jiàn yí miàn.
Hôm nay dù bận thế nào cũng phải gặp khách hàng một lần.
Ví dụ 6
你一天没吃东西了,怎么着也得先吃点儿饭。
Nǐ yì tiān méi chī dōngxi le, zěnmezhāo yě děi xiān chī diǎnr fàn.
Bạn cả ngày chưa ăn gì rồi, dù thế nào cũng phải ăn chút cơm trước.
Ví dụ 7
事情已经发生了,怎么着也得想办法解决。
Shìqing yǐjīng fāshēng le, zěnmezhāo yě děi xiǎng bànfǎ jiějué.
Chuyện đã xảy ra rồi, dù thế nào cũng phải nghĩ cách giải quyết.
Ví dụ 8
合同马上到期了,怎么着也得先给对方一个答复。
Hétong mǎshàng dàoqī le, zěnmezhāo yě děi xiān gěi duìfāng yí ge dáfù.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi, dù thế nào cũng phải trả lời đối phương trước.
Ví dụ 9
预算再紧,怎么着也得保证产品质量。
Yùsuàn zài jǐn, zěnmezhāo yě děi bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng.
Dù ngân sách eo hẹp thế nào cũng phải bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 10
客户明天就要结果,所以今天说什么也得把最终方案确定下来。
Kèhù míngtiān jiù yào jiéguǒ, suǒyǐ jīntiān shuō shénme yě děi bǎ zuìzhōng fāng’àn quèdìng xiàlai.
Ngày mai khách hàng cần kết quả rồi, vì vậy hôm nay dù thế nào cũng phải chốt được phương án cuối cùng.
128. 固定格式“X就X(点儿)吧” – X thì X một chút vậy / thôi thì chấp nhận X
Đại cương liệt kê:
X就X(点儿)吧.
Đây là một cấu trúc nhượng bộ và chấp nhận.
Người nói thừa nhận một điều kiện không hoàn toàn lý tưởng nhưng quyết định:
thôi thì chấp nhận nó vậy.
Hai dạng quan trọng:
V就V吧
Adj就Adj点儿吧
128.1. 贵就贵点儿吧
Ví dụ kinh điển:
贵就贵点儿吧,只要质量好。
Guì jiù guì diǎnr ba, zhǐyào zhìliàng hǎo.
Đắt thì đắt một chút vậy, miễn là chất lượng tốt.
Người nói:
biết giá cao;
không thích hoàn toàn;
nhưng quyết định chấp nhận.
128.2. 远就远点儿吧
远就远点儿吧,坐地铁也很方便。
Yuǎn jiù yuǎn diǎnr ba, zuò dìtiě yě hěn fāngbiàn.
Xa thì xa một chút vậy, đi tàu điện ngầm cũng tiện.
128.3. 小就小点儿吧
房间小就小点儿吧,便宜就行。
Fángjiān xiǎo jiù xiǎo diǎnr ba, piányi jiù xíng.
Phòng nhỏ thì nhỏ một chút vậy, rẻ là được.
128.4. 累就累点儿吧
Ví dụ:
累就累点儿吧,今天一定要完成。
Lèi jiù lèi diǎnr ba, jīntiān yídìng yào wánchéng.
Mệt thì mệt một chút vậy, hôm nay nhất định phải hoàn thành.
128.5. 晚就晚点儿吧
晚就晚点儿吧,安全最重要。
Wǎn jiù wǎn diǎnr ba, ānquán zuì zhòngyào.
Muộn thì muộn một chút vậy, an toàn là quan trọng nhất.
128.6. V就V吧
Nếu X là động từ, thường không cần “点儿”:
去就去吧。
Qù jiù qù ba.
Đi thì đi vậy.
Ý:
thôi được, đi thì đi.
Thường có sắc thái miễn cưỡng chấp nhận.
128.7. 买就买吧
Ví dụ:
你这么喜欢,买就买吧。
Nǐ zhème xǐhuan, mǎi jiù mǎi ba.
Bạn thích đến vậy thì mua thì mua vậy.
Không nhất thiết tiêu cực mạnh; đôi khi chỉ là nhượng bộ trước mong muốn của người khác.
128.8. 点儿 thích hợp với tính từ/mức độ
贵就贵点儿吧
远就远点儿吧
慢就慢点儿吧
累就累点儿吧
Ở đây 点儿 làm mức độ mềm hơn:
“hơi X một chút cũng được”.
128.9. So sánh với 虽然……但是……
虽然贵,但是质量好。
Tuy đắt nhưng chất lượng tốt.
→ mô tả hai mặt đối lập.
贵就贵点儿吧,只要质量好。
Đắt thì đắt một chút vậy, miễn là chất lượng tốt.
→ có quyết định chấp nhận rõ ràng.
128.10. So sánh với X也没办法
贵也没办法。
Đắt cũng chẳng còn cách nào.
→ bất lực.
贵就贵点儿吧。
Đắt thì đắt một chút vậy.
→ nhượng bộ/chấp nhận một cách chủ động hơn.
128.11. Công thức trọng điểm
Adj + 就 + Adj + 点儿 + 吧
贵就贵点儿吧
远就远点儿吧
累就累点儿吧
V + 就 + V + 吧
去就去吧
买就买吧
128.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
贵就贵点儿吧,只要质量好就行。
Guì jiù guì diǎnr ba, zhǐyào zhìliàng hǎo jiù xíng.
Đắt thì đắt một chút vậy, miễn chất lượng tốt là được.
Ví dụ 2
远就远点儿吧,坐地铁很方便。
Yuǎn jiù yuǎn diǎnr ba, zuò dìtiě hěn fāngbiàn.
Xa thì xa một chút vậy, đi tàu điện ngầm rất tiện.
Ví dụ 3
房间小就小点儿吧,我们只是住两天。
Fángjiān xiǎo jiù xiǎo diǎnr ba, wǒmen zhǐshì zhù liǎng tiān.
Phòng nhỏ thì nhỏ một chút vậy, chúng ta chỉ ở hai ngày.
Ví dụ 4
晚就晚点儿吧,路上安全最重要。
Wǎn jiù wǎn diǎnr ba, lùshang ānquán zuì zhòngyào.
Muộn thì muộn một chút vậy, an toàn trên đường là quan trọng nhất.
Ví dụ 5
累就累点儿吧,今天必须把事情做完。
Lèi jiù lèi diǎnr ba, jīntiān bìxū bǎ shìqing zuòwán.
Mệt thì mệt một chút vậy, hôm nay phải làm xong việc.
Ví dụ 6
麻烦就麻烦点儿吧,按照规定做比较安全。
Máfan jiù máfan diǎnr ba, ànzhào guīdìng zuò bǐjiào ānquán.
Phiền thì phiền một chút vậy, làm theo quy định sẽ an toàn hơn.
Ví dụ 7
慢就慢点儿吧,千万别因为赶时间出错。
Màn jiù màn diǎnr ba, qiānwàn bié yīnwèi gǎn shíjiān chūcuò.
Chậm thì chậm một chút vậy, tuyệt đối đừng vì chạy thời gian mà phạm lỗi.
Ví dụ 8
少就少点儿吧,总比什么都没有好。
Shǎo jiù shǎo diǎnr ba, zǒng bǐ shénme dōu méiyǒu hǎo.
Ít thì ít một chút vậy, dù sao vẫn tốt hơn chẳng có gì.
Ví dụ 9
去就去吧,正好我也想看看那边的情况。
Qù jiù qù ba, zhènghǎo wǒ yě xiǎng kànkan nàbiān de qíngkuàng.
Đi thì đi vậy, đúng lúc tôi cũng muốn xem tình hình bên đó.
Ví dụ 10
多花就多花点儿吧,产品质量绝对不能降低。
Duō huā jiù duō huā diǎnr ba, chǎnpǐn zhìliàng juéduì bù néng jiàngdī.
Tốn thêm thì tốn thêm một chút vậy, chất lượng sản phẩm tuyệt đối không thể giảm.
129. 固定格式“X是X” – X thì đúng là X, nhưng…
Đây là cấu trúc 固定格式 cuối cùng mà đại cương HSK 4 liệt kê trước khi chuyển sang phần 句子成分.
Nguồn chỉ ghi:
X是X
không giải thích chức năng.
Trong cách dùng sư phạm phổ biến, cấu trúc này thường biểu thị:
người nói trước hết thừa nhận X là đúng/thực sự tồn tại, sau đó bổ sung một hạn chế hoặc chuyển ý.
Mẫu rất điển hình:
好是好,不过……
贵是贵,但是……
想是想,可是……
129.1. Adj + 是 + Adj,不过……
Ví dụ:
好是好,不过太贵了。
Hǎo shì hǎo, búguò tài guì le.
Tốt thì đúng là tốt, nhưng đắt quá.
Người nói không phủ nhận “好”, nhưng đưa ra vấn đề khác.
129.2. 贵是贵,但是……
Ví dụ:
贵是贵,但是质量确实不错。
Guì shì guì, dànshì zhìliàng quèshí búcuò.
Đắt thì đúng là đắt, nhưng chất lượng quả thực khá tốt.
129.3. 便宜是便宜,就是……
便宜是便宜,就是质量一般。
Piányi shì piányi, jiùshì zhìliàng yìbān.
Rẻ thì đúng là rẻ, chỉ có điều chất lượng bình thường.
129.4. V + 是 + V,可是……
Động từ cũng có thể lặp:
想是想,可是没时间。
Xiǎng shì xiǎng, kěshì méi shíjiān.
Muốn thì đúng là muốn, nhưng không có thời gian.
129.5. 去是去,不过……
去是去,不过我要晚一点儿。
Qù shì qù, búguò wǒ yào wǎn yìdiǎnr.
Đi thì tôi vẫn đi, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút.
Ở đây người nói thừa nhận:
sẽ đi
nhưng thêm điều kiện.
129.6. 会是会,但是……
会是会,但是说得不太流利。
Huì shì huì, dànshì shuō de bú tài liúlì.
Biết thì có biết, nhưng nói không được lưu loát lắm.
Một mẫu rất thường gặp để giảm mức độ khẳng định.
129.7. 喜欢是喜欢,可是……
喜欢是喜欢,可是我不想买。
Xǐhuan shì xǐhuan, kěshì wǒ bù xiǎng mǎi.
Thích thì đúng là thích, nhưng tôi không muốn mua.
129.8. Những từ chuyển ý thường theo sau
Sau X是X rất thường xuất hiện:
但是
nhưng.
可是
nhưng.
不过
có điều.
就是
chỉ có điều.
可
nhưng.
Công thức lớn:
X是X,转折词 + Y
129.9. Tại sao phải lặp X?
Ví dụ:
好是好
không chỉ có nghĩa “tốt là tốt”.
Nó mang ý:
Tôi thừa nhận là tốt, nhưng sự việc chưa dừng ở đó.
Do đó người nghe thường chờ một vế chuyển ý phía sau.
129.10. Phân biệt với mục 121 “X是X,Y是Y”
X是X,Y是Y
工作是工作,生活是生活。
→ phân biệt hai phạm vi.
X是X
工作多是多,不过还能完成。
→ thừa nhận một đặc điểm, rồi chuyển ý.
Hai cấu trúc được đại cương liệt kê riêng, vì vậy không nên gộp.
129.11. Phân biệt với 虽然X,但是Y
Hai cấu trúc có thể gần nghĩa:
虽然这个办法好,但是太贵。
Tuy phương pháp này tốt nhưng quá đắt.
这个办法好是好,不过太贵了。
Phương pháp này tốt thì đúng là tốt, có điều quá đắt.
Mẫu X是X mang màu sắc khẩu ngữ và đặc biệt nhấn mạnh:
“đúng là tôi thừa nhận X”.
129.12. Công thức trọng điểm
Adj + 是 + Adj,不过……
Adj + 是 + Adj,但是……
Adj + 是 + Adj,就是……
V + 是 + V,可是……
想是想,可是……
去是去,不过……
会是会,但是……
129.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法好是好,不过太贵了。
Zhège bànfǎ hǎo shì hǎo, búguò tài guì le.
Phương pháp này tốt thì đúng là tốt, nhưng đắt quá.
Ví dụ 2
这件衣服贵是贵,但是质量确实不错。
Zhè jiàn yīfu guì shì guì, dànshì zhìliàng quèshí búcuò.
Bộ quần áo này đắt thì đúng là đắt, nhưng chất lượng quả thực khá tốt.
Ví dụ 3
这家酒店便宜是便宜,就是离市中心有点儿远。
Zhè jiā jiǔdiàn piányi shì piányi, jiùshì lí shì zhōngxīn yǒudiǎnr yuǎn.
Khách sạn này rẻ thì đúng là rẻ, chỉ có điều hơi xa trung tâm thành phố.
Ví dụ 4
我想是想,可是最近确实没有时间。
Wǒ xiǎng shì xiǎng, kěshì zuìjìn quèshí méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn thì đúng là muốn, nhưng gần đây quả thực không có thời gian.
Ví dụ 5
明天我去是去,不过可能会晚一点儿。
Míngtiān wǒ qù shì qù, búguò kěnéng huì wǎn yìdiǎnr.
Ngày mai tôi vẫn đi, nhưng có thể sẽ muộn một chút.
Ví dụ 6
汉语我会是会,但是说得还不够流利。
Hànyǔ wǒ huì shì huì, dànshì shuō de hái bú gòu liúlì.
Tiếng Trung tôi biết thì có biết, nhưng nói vẫn chưa đủ lưu loát.
Ví dụ 7
这个产品我喜欢是喜欢,可是现在还不想买。
Zhège chǎnpǐn wǒ xǐhuan shì xǐhuan, kěshì xiànzài hái bù xiǎng mǎi.
Sản phẩm này tôi thích thì đúng là thích, nhưng hiện tại vẫn chưa muốn mua.
Ví dụ 8
新方案简单是简单,不过实际操作起来容易出问题。
Xīn fāng’àn jiǎndān shì jiǎndān, búguò shíjì cāozuò qǐlai róngyì chū wèntí.
Phương án mới đơn giản thì đúng là đơn giản, nhưng khi thao tác thực tế dễ xảy ra vấn đề.
Ví dụ 9
客户同意是同意,不过他们还提出了两个附加条件。
Kèhù tóngyì shì tóngyì, búguò tāmen hái tíchū le liǎng ge fùjiā tiáojiàn.
Khách hàng đồng ý thì đúng là đồng ý, nhưng họ vẫn đưa ra thêm hai điều kiện.
Ví dụ 10
这个方案可行是可行,但是成本比原来的方案高很多。
Zhège fāng’àn kěxíng shì kěxíng, dànshì chéngběn bǐ yuánlái de fāng’àn gāo hěn duō.
Phương án này khả thi thì đúng là khả thi, nhưng chi phí cao hơn phương án ban đầu rất nhiều.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần 固定格式 – cấu trúc cố định HSK 4 đến số 129:
124. 还X呢 – vẫn còn/đang X đấy; hoặc “thế mà vẫn X à”
125. 你X你的吧 – bạn cứ làm việc X của bạn đi
126. 让/叫你X你就X – bảo bạn X thì cứ X
127. 说什么/怎么(着)也得X – dù thế nào cũng phải X
128. X就X(点儿)吧 – thôi thì chấp nhận X vậy
129. X是X – thừa nhận X trước rồi chuyển ý: “X thì đúng là X, nhưng…”
Đây chính là sáu mẫu cuối trong chuỗi 固定格式 mà tài liệu chính thức liệt kê.
130. 程度补语² – Bổ ngữ mức độ: 形容词 / 心理动词 + 死了 / 厉害
Công thức đại cương ghi:
形容词 / 心理动词 + 死了 / 厉害.
程度补语 – bổ ngữ mức độ dùng để cho biết trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất đã đạt tới mức độ rất cao.
Hai yếu tố cần tập trung ở HSK 4 là:
死了 – sǐ le → cực kỳ, … chết đi được
厉害 – lìhai → rất dữ dội, nghiêm trọng, mạnh.
130.1. 形容词 + 死了
Cấu trúc:
形容词 + 死了
= … chết đi được / cực kỳ…
Ví dụ:
今天热死了。
Jīntiān rè sǐ le.
Hôm nay nóng chết đi được.
Ở đây 死 không mang nghĩa thực tế “chết”, mà biểu thị mức độ cực cao.
130.2. 冷死了
冷死了
lěng sǐ le
lạnh chết đi được.
Ví dụ:
外面冷死了,快进来吧。
Wàimian lěng sǐ le, kuài jìnlai ba.
Bên ngoài lạnh chết đi được, mau vào đi.
130.3. 累死了
累死了
lèi sǐ le
mệt chết đi được.
Đây là cấu trúc khẩu ngữ cực kỳ phổ biến:
我今天累死了。
Wǒ jīntiān lèi sǐ le.
Hôm nay tôi mệt chết đi được.
130.4. 饿死了
饿死了
è sǐ le
đói chết đi được.
Ví dụ:
我一天没吃饭,都快饿死了。
Wǒ yì tiān méi chīfàn, dōu kuài è sǐ le.
Tôi cả ngày chưa ăn cơm, đói gần chết rồi.
130.5. 高兴死了
“死了” không chỉ dùng với trạng thái tiêu cực.
Có thể nói:
高兴死了
gāoxìng sǐ le
vui chết đi được.
Ví dụ:
听到这个消息,她高兴死了。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng sǐ le.
Nghe tin này, cô ấy vui chết đi được.
Do đó không nên dạy rằng 死了 chỉ đi với tính từ tiêu cực.
130.6. 急死了
Đây là một ví dụ rất điển hình liên quan đến trạng thái tâm lý:
急死了
jí sǐ le
sốt ruột chết đi được.
Ví dụ:
你怎么还不来?我都急死了。
Nǐ zěnme hái bù lái? Wǒ dōu jí sǐ le.
Sao bạn vẫn chưa đến? Tôi sốt ruột chết đi được.
130.7. 吓死了
吓死了
xià sǐ le
sợ chết khiếp.
Ví dụ:
你突然从后面出来,吓死我了。
Nǐ tūrán cóng hòumian chūlai, xià sǐ wǒ le.
Bạn đột nhiên xuất hiện từ phía sau, làm tôi sợ chết khiếp.
Câu này mở rộng thành:
吓 + 死 + 人 + 了
130.8. 厉害 biểu thị mức độ rất mạnh
Nguồn ghi ……+厉害 trong mục bổ ngữ mức độ.
Trong câu tiếng Trung tự nhiên, khi “厉害” làm bổ ngữ mức độ sau nhiều vị ngữ, rất thường xuất hiện cấu trúc:
V / trạng thái + 得 + 厉害
Ví dụ:
他咳嗽得厉害。
Tā késou de lìhai.
Anh ấy ho rất dữ.
Ở đây 得 là dấu hiệu nối vị ngữ với bổ ngữ mức độ.
130.9. 疼得厉害
Ví dụ:
我的头疼得厉害。
Wǒ de tóu téng de lìhai.
Đầu tôi đau dữ dội.
So sánh:
我的头很疼。
Đầu tôi rất đau.
我的头疼得厉害。
Đầu tôi đau rất dữ.
Câu thứ hai nhấn mạnh mức độ mạnh hơn.
130.10. 紧张得厉害 / 担心得厉害
Có thể dùng với trạng thái tâm lý:
她紧张得厉害。
Tā jǐnzhāng de lìhai.
Cô ấy căng thẳng ghê lắm.
他为这件事担心得厉害。
Tā wèi zhè jiàn shì dānxīn de lìhai.
Anh ấy lo lắng rất nhiều về việc này.
130.11. 死了 và 得厉害 khác nhau thế nào?
Adj + 死了
Khẩu ngữ, chủ quan và cảm xúc rất mạnh:
累死了!
Mệt chết đi được!
V/状态 + 得厉害
Miêu tả mức độ mạnh của trạng thái:
他咳嗽得厉害。
Anh ấy ho rất dữ.
“得厉害” thường mang tính miêu tả mức độ, còn “死了” thường giàu cảm xúc người nói hơn.
130.12. Không nhầm 死了 mức độ với “chết thật”
So sánh:
这棵树死了。
Zhè kē shù sǐ le.
Cây này chết rồi.
→ “死” là động từ thực.
今天热死了。
Jīntiān rè sǐ le.
Hôm nay nóng chết đi được.
→ “死了” biểu thị mức độ cực cao.
130.13. Những tổ hợp thường gặp
热死了 – nóng chết đi được
冷死了 – lạnh chết đi được
累死了 – mệt chết đi được
饿死了 – đói chết đi được
高兴死了 – vui chết đi được
急死了 – sốt ruột chết đi được
吓死了 – sợ chết khiếp
疼得厉害 – đau dữ dội
咳嗽得厉害 – ho dữ
紧张得厉害 – căng thẳng ghê gớm
130.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天外面热死了。
Jīntiān wàimian rè sǐ le.
Hôm nay bên ngoài nóng chết đi được.
Ví dụ 2
冬天早上外面冷死了。
Dōngtiān zǎoshang wàimian lěng sǐ le.
Buổi sáng mùa đông bên ngoài lạnh chết đi được.
Ví dụ 3
我今天开了五个会,累死了。
Wǒ jīntiān kāi le wǔ ge huì, lèi sǐ le.
Hôm nay tôi họp năm cuộc, mệt chết đi được.
Ví dụ 4
我从早上到现在还没吃饭,饿死了。
Wǒ cóng zǎoshang dào xiànzài hái méi chīfàn, è sǐ le.
Từ sáng đến giờ tôi vẫn chưa ăn, đói chết đi được.
Ví dụ 5
听说自己通过考试了,她高兴死了。
Tīngshuō zìjǐ tōngguò kǎoshì le, tā gāoxìng sǐ le.
Nghe nói mình đã thi đỗ, cô ấy vui chết đi được.
Ví dụ 6
客户一直没有回复,我都快急死了。
Kèhù yìzhí méiyǒu huífù, wǒ dōu kuài jí sǐ le.
Khách hàng mãi chưa phản hồi, tôi sốt ruột gần chết.
Ví dụ 7
你突然在我后面说话,吓死我了。
Nǐ tūrán zài wǒ hòumian shuōhuà, xià sǐ wǒ le.
Bạn đột nhiên nói ở phía sau tôi, làm tôi sợ chết khiếp.
Ví dụ 8
他这两天咳嗽得很厉害。
Tā zhè liǎng tiān késou de hěn lìhai.
Hai ngày nay anh ấy ho rất dữ.
Ví dụ 9
我的牙疼得厉害,恐怕得去看医生。
Wǒ de yá téng de lìhai, kǒngpà děi qù kàn yīshēng.
Răng tôi đau dữ lắm, e rằng phải đi khám bác sĩ.
Ví dụ 10
第一次跟这么重要的客户谈合同,他紧张得厉害。
Dì-yī cì gēn zhème zhòngyào de kèhù tán hétong, tā jǐnzhāng de lìhai.
Lần đầu đàm phán hợp đồng với một khách hàng quan trọng như vậy, anh ấy căng thẳng vô cùng.
131. 可能补语²“动词 + 得 / 不 + 了” – Làm được / không làm nổi, có thể / không thể
Đại cương ghi chính xác:
可能补语²:动词 + 得 / 不 + 了.
Đây là bổ ngữ khả năng.
Điểm cực kỳ quan trọng:
Trong cấu trúc này, 了 đọc là liǎo, không đọc là le.
131.1. Công thức cơ bản
V + 得 + 了
= làm được / có khả năng thực hiện hoặc hoàn thành.
V + 不 + 了
= không làm được / không thể thực hiện hoặc hoàn thành.
Ví dụ:
这个问题我解决得了。
Zhège wèntí wǒ jiějué de liǎo.
Vấn đề này tôi giải quyết được.
这个问题我解决不了。
Zhège wèntí wǒ jiějué bu liǎo.
Vấn đề này tôi không giải quyết được.
131.2. 做得了 / 做不了
做得了
zuò de liǎo
làm nổi, làm được.
做不了
zuò bu liǎo
không làm nổi.
Ví dụ:
这么多工作一天做不了。
Zhème duō gōngzuò yì tiān zuò bu liǎo.
Nhiều công việc như vậy một ngày không làm nổi.
131.3. 吃得了 / 吃不了
Ví dụ:
这么多菜你吃得了吗?
Zhème duō cài nǐ chī de liǎo ma?
Nhiều món như vậy bạn ăn hết/nổi không?
我吃不了这么多。
Wǒ chī bu liǎo zhème duō.
Tôi không ăn nổi nhiều như vậy.
131.4. 喝不了
我喝不了这么多咖啡。
Wǒ hē bu liǎo zhème duō kāfēi.
Tôi không uống nổi nhiều cà phê như vậy.
Ở đây “不了” biểu thị giới hạn khả năng.
131.5. 受得了 / 受不了
Một cặp cực kỳ quan trọng:
受得了
shòu de liǎo
chịu nổi.
受不了
shòu bu liǎo
không chịu nổi.
Ví dụ:
天气这么热,我真受不了。
Tiānqì zhème rè, wǒ zhēn shòu bu liǎo.
Thời tiết nóng như vậy, tôi thật sự không chịu nổi.
131.6. 忘得了 / 忘不了
忘不了
wàng bu liǎo
không thể quên.
Ví dụ:
这次经历我永远忘不了。
Zhè cì jīnglì wǒ yǒngyuǎn wàng bu liǎo.
Trải nghiệm lần này tôi mãi mãi không thể quên.
Ở đây không phải do thiếu năng lực vật lý, mà là không thể đạt tới kết quả “quên”.
131.7. 办得了 / 办不了
办得了
bàn de liǎo
xử lý/làm được.
办不了
bàn bu liǎo
không xử lý được.
Ví dụ:
这么复杂的手续,我一个人办不了。
Zhème fùzá de shǒuxù, wǒ yí ge rén bàn bu liǎo.
Thủ tục phức tạp như vậy, một mình tôi không xử lý nổi.
131.8. 来得了 / 来不了
明天你来得了吗?
Míngtiān nǐ lái de liǎo ma?
Ngày mai bạn đến được không?
我明天有会,可能来不了。
Wǒ míngtiān yǒu huì, kěnéng lái bu liǎo.
Ngày mai tôi có cuộc họp, có lẽ không đến được.
131.9. 走得了 / 走不了
Ví dụ:
工作还没完成,我们现在走不了。
Gōngzuò hái méi wánchéng, wǒmen xiànzài zǒu bu liǎo.
Công việc vẫn chưa xong, bây giờ chúng ta chưa thể đi được.
131.10. “了” ở đây không phải trợ từ 了
So sánh:
我做了。
Wǒ zuò le.
Tôi đã làm rồi.
Ở đây:
了 = le → trợ từ thể.
Nhưng:
我做不了。
Wǒ zuò bu liǎo.
Tôi không làm nổi.
Ở đây:
了 = liǎo → thành phần của bổ ngữ khả năng.
Đây là lỗi phát âm học viên rất dễ mắc.
131.11. Phân biệt V不了 và 不能V
Hai cấu trúc gần nhau nhưng trọng tâm khác.
不能 + V
có thể do:
quy định;
không được phép;
điều kiện khách quan;
khả năng.
这里不能停车。
Ở đây không được đỗ xe.
V不了
nhấn mạnh hành động không thể thực hiện/đạt kết quả trong điều kiện cụ thể.
这么大的车我一个人开不了。
Chiếc xe lớn như vậy một mình tôi không lái nổi.
131.12. Phân biệt 不了 với 不完
吃不了
không ăn nổi / không thể ăn.
吃不完
ăn không hết.
Ví dụ:
这么多饭我吃不了。
Tôi không ăn nổi nhiều cơm như vậy.
这么多饭我一个人吃不完。
Nhiều cơm như vậy một mình tôi ăn không hết.
Hai ý rất gần nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
131.13. Dạng nghi vấn
Có thể hỏi:
V得了吗?
Ví dụ:
今天做得了吗?
Jīntiān zuò de liǎo ma?
Hôm nay làm được không?
Hoặc dạng lựa chọn:
做得了做不了?
Zuò de liǎo zuò bu liǎo?
Làm được hay không?
131.14. Công thức trọng điểm
V + 得了
V + 不了
V + 得了吗?
做得了 / 做不了
吃得了 / 吃不了
受得了 / 受不了
办得了 / 办不了
来得了 / 来不了
解决得了 / 解决不了
131.15. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个工作我一个人做得了。
Zhège gōngzuò wǒ yí ge rén zuò de liǎo.
Công việc này một mình tôi làm được.
Ví dụ 2
这么多工作一天肯定做不了。
Zhème duō gōngzuò yì tiān kěndìng zuò bu liǎo.
Nhiều công việc như vậy chắc chắn một ngày không làm nổi.
Ví dụ 3
这么多菜你一个人吃得了吗?
Zhème duō cài nǐ yí ge rén chī de liǎo ma?
Nhiều món như vậy một mình bạn ăn nổi không?
Ví dụ 4
我真的吃不了这么多。
Wǒ zhēn de chī bu liǎo zhème duō.
Tôi thật sự không ăn nổi nhiều như vậy.
Ví dụ 5
这个房间太热了,我实在受不了。
Zhège fángjiān tài rè le, wǒ shízài shòu bu liǎo.
Căn phòng này nóng quá, tôi thật sự không chịu nổi.
Ví dụ 6
这件事情对我的影响很大,我恐怕一辈子都忘不了。
Zhè jiàn shìqing duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà, wǒ kǒngpà yí bèizi dōu wàng bu liǎo.
Việc này ảnh hưởng rất lớn đến tôi, e rằng cả đời tôi cũng không thể quên.
Ví dụ 7
这么复杂的手续,我一个人办不了。
Zhème fùzá de shǒuxù, wǒ yí ge rén bàn bu liǎo.
Thủ tục phức tạp như vậy, một mình tôi không xử lý nổi.
Ví dụ 8
明天下午你来得了吗?
Míngtiān xiàwǔ nǐ lái de liǎo ma?
Chiều mai bạn đến được không?
Ví dụ 9
客户不同意这个条件的话,我们今天恐怕走不了。
Kèhù bù tóngyì zhège tiáojiàn de huà, wǒmen jīntiān kǒngpà zǒu bu liǎo.
Nếu khách hàng không đồng ý điều kiện này thì e rằng hôm nay chúng ta chưa thể đi được.
Ví dụ 10
这个质量问题不算太复杂,我们应该解决得了。
Zhège zhìliàng wèntí bú suàn tài fùzá, wǒmen yīnggāi jiějué de liǎo.
Vấn đề chất lượng này không quá phức tạp, chúng ta chắc là giải quyết được.
132. 反问句²“难道……吗?” – Chẳng lẽ… sao?
Sau phần bổ ngữ, tài liệu chuyển sang 句子的类型 → 句类 → 反问句², và cấu trúc đầu tiên được ghi chính xác là:
难道……吗?
难道 – nándào – chẳng lẽ
Cấu trúc này tạo câu hỏi tu từ – 反问句, tức người nói không thực sự yêu cầu người nghe cung cấp một câu trả lời mới.
Người nói thường đã có lập trường rất rõ.
132.1. 难道 + Clause + 吗?
Cấu trúc:
难道 + S + V + 吗?
Ví dụ:
难道你不知道吗?
Nándào nǐ bù zhīdào ma?
Chẳng lẽ bạn không biết sao?
Ý thực tế thường là:
你应该知道。
Bạn phải/đáng lẽ biết.
132.2. 难道你不……吗?
Một mẫu cực kỳ thường gặp:
难道 + S + 不 + V + 吗?
Ví dụ:
难道你不觉得奇怪吗?
Nándào nǐ bù juéde qíguài ma?
Chẳng lẽ bạn không cảm thấy kỳ lạ sao?
Người nói thực tế cho rằng:
这很奇怪。
Việc này rất kỳ lạ.
132.3. 难道……不是……吗?
Cấu trúc:
难道 + S + 不是 + N/Clause + 吗?
Ví dụ:
难道这不是你的责任吗?
Nándào zhè bú shì nǐ de zérèn ma?
Chẳng lẽ đây không phải trách nhiệm của bạn sao?
Ý khẳng định ngầm:
这是你的责任。
Đây là trách nhiệm của bạn.
132.4. 难道……没有……吗?
Ví dụ:
难道我们没有别的办法吗?
Nándào wǒmen méiyǒu bié de bànfǎ ma?
Chẳng lẽ chúng ta không còn cách nào khác sao?
Tùy ngữ cảnh, người nói thường không muốn chấp nhận giả định “không có cách nào khác”.
132.5. 难道 + câu khẳng định + 吗?
Ví dụ:
难道你真的相信他说的话吗?
Nándào nǐ zhēn de xiāngxìn tā shuō de huà ma?
Chẳng lẽ bạn thật sự tin lời anh ấy nói sao?
Ý người nói thường nghiêng về:
我觉得你不应该相信。
Tôi cho rằng bạn không nên tin.
132.6. Quan hệ giữa hình thức và ý nghĩa
Một điểm quan trọng của câu phản vấn:
Hình thức phủ định
难道你不知道吗?
→ thường truyền đạt ý khẳng định:
Bạn biết/chắc phải biết chứ.
Hình thức khẳng định
难道你相信他吗?
→ thường truyền đạt ý phủ định:
Bạn không thể/chẳng lẽ lại tin anh ta.
Có thể ghi nhớ:
反问句 thường dùng hình thức hỏi để nhấn mạnh ý ngược lại.
132.7. 难道 không nhất thiết thể hiện tức giận
Nó có thể biểu thị:
ngạc nhiên;
không tin;
nhắc nhở;
phê bình;
nhấn mạnh lập trường.
Ví dụ:
难道你忘了今天是她的生日吗?
Chẳng lẽ bạn quên hôm nay là sinh nhật cô ấy sao?
Có thể chỉ là ngạc nhiên.
132.8. Có thể kết hợp với 还、就、真
Ví dụ:
难道你还没明白吗?
Chẳng lẽ bạn vẫn chưa hiểu sao?
难道就没有别的办法吗?
Chẳng lẽ hoàn toàn không còn cách khác sao?
难道你真的要放弃吗?
Chẳng lẽ bạn thực sự muốn bỏ cuộc sao?
132.9. Phân biệt với câu hỏi thông thường
Câu hỏi thông thường
你知道吗?
Bạn có biết không?
Người nói thực sự muốn biết câu trả lời.
Câu phản vấn
难道你不知道吗?
Chẳng lẽ bạn không biết sao?
Người nói thường đã tin rằng:
你应该知道。
132.10. Có nhất thiết phải trả lời không?
Về hình thức là câu hỏi, nhưng về chức năng thường không cần một câu trả lời thông tin.
Ví dụ:
这么重要的事情,难道我们能不管吗?
Việc quan trọng như vậy, chẳng lẽ chúng ta có thể mặc kệ sao?
Ý thực:
我们不能不管。
Chúng ta không thể mặc kệ.
132.11. Công thức trọng điểm
难道 + S + V + 吗?
难道 + S + 不V + 吗?
难道 + S + 不是……吗?
难道 + S + 没有……吗?
难道 + S + 还没……吗?
难道 + S + 真/真的……吗?
132.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
难道你不知道今天要考试吗?
Nándào nǐ bù zhīdào jīntiān yào kǎoshì ma?
Chẳng lẽ bạn không biết hôm nay phải thi sao?
Ví dụ 2
难道你不觉得这个办法有问题吗?
Nándào nǐ bù juéde zhège bànfǎ yǒu wèntí ma?
Chẳng lẽ bạn không cảm thấy phương pháp này có vấn đề sao?
Ví dụ 3
难道这不是你的责任吗?
Nándào zhè bú shì nǐ de zérèn ma?
Chẳng lẽ đây không phải trách nhiệm của bạn sao?
Ví dụ 4
难道我们就没有别的办法了吗?
Nándào wǒmen jiù méiyǒu bié de bànfǎ le ma?
Chẳng lẽ chúng ta hoàn toàn không còn cách nào khác sao?
Ví dụ 5
难道你真的相信他说的这些话吗?
Nándào nǐ zhēn de xiāngxìn tā shuō de zhèxiē huà ma?
Chẳng lẽ bạn thực sự tin những lời anh ấy nói sao?
Ví dụ 6
难道你忘了我们昨天已经说好了吗?
Nándào nǐ wàng le wǒmen zuótiān yǐjīng shuō hǎo le ma?
Chẳng lẽ bạn quên rằng hôm qua chúng ta đã thỏa thuận rồi sao?
Ví dụ 7
出了这么严重的问题,难道我们还能不管吗?
Chū le zhème yánzhòng de wèntí, nándào wǒmen hái néng bù guǎn ma?
Xảy ra vấn đề nghiêm trọng như vậy, chẳng lẽ chúng ta vẫn có thể mặc kệ sao?
Ví dụ 8
客户还在等,难道我们不应该赶紧回复吗?
Kèhù hái zài děng, nándào wǒmen bù yīnggāi gǎnjǐn huífù ma?
Khách hàng vẫn đang chờ, chẳng lẽ chúng ta không nên nhanh chóng phản hồi sao?
Ví dụ 9
合同已经写得这么清楚了,难道你还没明白付款条件吗?
Hétong yǐjīng xiě de zhème qīngchu le, nándào nǐ hái méi míngbai fùkuǎn tiáojiàn ma?
Hợp đồng đã viết rõ như vậy rồi, chẳng lẽ bạn vẫn chưa hiểu điều kiện thanh toán sao?
Ví dụ 10
质量是企业最重要的问题之一,难道我们能为了降低成本而降低质量标准吗?
Zhìliàng shì qǐyè zuì zhòngyào de wèntí zhī yī, nándào wǒmen néng wèile jiàngdī chéngběn ér jiàngdī zhìliàng biāozhǔn ma?
Chất lượng là một trong những vấn đề quan trọng nhất của doanh nghiệp, chẳng lẽ chúng ta có thể vì giảm chi phí mà hạ tiêu chuẩn chất lượng sao?
133. 由疑问代词构成的反问句 – Câu phản vấn được tạo bởi đại từ nghi vấn
Mục thứ hai trong 反问句² được đại cương ghi:
由疑问代词构成的反问句 – câu phản vấn cấu tạo bởi đại từ nghi vấn.
Nguồn không liệt kê cụ thể những đại từ nghi vấn nào phải dùng. Trong triển khai sư phạm, các hình thức thường gặp gồm:
谁 – ai
什么 – gì
哪 / 哪里 / 哪儿 – nào / đâu
怎么 – thế nào / sao
và những tổ hợp nghi vấn có chức năng tương tự.
Điểm quan trọng: trong câu phản vấn, những từ này không còn dùng chủ yếu để yêu cầu thông tin chưa biết, mà dùng để nhấn mạnh một khẳng định hoặc phủ định.
133.1. 谁不知道……?
Cấu trúc:
谁 + 不 + V……?
Nghĩa bề mặt:
“Ai không…?”
Nghĩa thực:
mọi người đều…
Ví dụ:
谁不知道长城?
Shéi bù zhīdào Chángchéng?
Ai mà chẳng biết Vạn Lý Trường Thành?
Ý thực:
大家都知道。
Mọi người đều biết.
133.2. 谁不想……?
Ví dụ:
谁不想成功呢?
Shéi bù xiǎng chénggōng ne?
Ai mà chẳng muốn thành công?
Ý thực:
人人都想成功。
Ai cũng muốn thành công.
133.3. 谁会……?
Có thể dùng để phủ định khả năng theo sắc thái tu từ:
谁会相信这种话?
Shéi huì xiāngxìn zhè zhǒng huà?
Ai mà tin loại lời này chứ?
Ý thực:
没人会相信。
Không ai tin.
133.4. 有什么……的?
Một mẫu rất thường gặp:
有什么 + Adj/V + 的?
Ví dụ:
这有什么难的?
Zhè yǒu shénme nán de?
Cái này có gì khó đâu?
Ý:
这不难。
Cái này không khó.
Mẫu này cũng liên hệ trực tiếp với cấu trúc (没)有什么(好)X的 đã học ở số 120.
133.5. 有什么好……的?
Ví dụ:
有什么好担心的?
Yǒu shénme hǎo dānxīn de?
Có gì đáng lo đâu?
Ý:
不用担心。
Không cần lo.
133.6. 怎么会……?
Một cấu trúc phản vấn cực kỳ quan trọng:
怎么会 + V……?
= làm sao có thể…?
Ví dụ:
我怎么会忘记你的生日呢?
Wǒ zěnme huì wàngjì nǐ de shēngrì ne?
Làm sao tôi có thể quên sinh nhật của bạn chứ?
Ý thực:
我不会忘记。
Tôi sẽ không quên.
133.7. 怎么可能……?
怎么可能 + V……?
= làm sao có thể…?
Ví dụ:
他怎么可能不知道这件事?
Tā zěnme kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì?
Làm sao anh ấy có thể không biết việc này?
Ý người nói:
他应该知道。
Anh ấy chắc chắn/phải biết.
133.8. 哪有……?
Một cấu trúc khẩu ngữ rất quan trọng:
哪有 + N / Clause?
= làm gì có… / đâu có…
Ví dụ:
哪有这么容易的事?
Nǎ yǒu zhème róngyì de shì?
Làm gì có chuyện dễ như vậy?
Ý:
没有这么容易的事。
Không có chuyện dễ như vậy.
133.9. 哪里有……?
Ví dụ:
世界上哪里有完全没有问题的办法?
Shìjiè shàng nǎli yǒu wánquán méiyǒu wèntí de bànfǎ?
Trên đời làm gì có phương pháp hoàn toàn không có vấn đề?
Ý thực:
没有。
Không có.
133.10. 谁能不……?
Cấu trúc:
谁能不 + V/Adj?
= ai mà có thể không…?
Ví dụ:
看到这样的结果,谁能不高兴呢?
Kàndào zhèyàng de jiéguǒ, shéi néng bù gāoxìng ne?
Nhìn thấy kết quả như vậy, ai mà không vui chứ?
Ý:
大家都会高兴。
Mọi người đều sẽ vui.
133.11. 疑问代词 trong câu hỏi thật và câu phản vấn
So sánh:
Câu hỏi thật
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến?
Người nói chưa biết người đến là ai.
Câu phản vấn
谁不知道这件事?
Shéi bù zhīdào zhè jiàn shì?
Ai mà chẳng biết việc này?
Người nói không muốn hỏi tên một người cụ thể.
Ý thực:
大家都知道。
133.12. Câu phản vấn có thể dùng 呢、啊
Ví dụ:
谁不想休息呢?
Ai mà chẳng muốn nghỉ?
这有什么好生气的啊?
Có gì mà phải giận chứ?
Các trợ từ cuối câu giúp tăng sắc thái, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để tạo câu phản vấn.
133.13. Quy tắc chuyển nghĩa rất hữu ích
Có thể ghi nhớ một số xu hướng:
谁不……?
→ mọi người đều…
谁会……?
→ không ai…
有什么……?
→ chẳng có gì…
怎么会……?
→ không thể nào…
哪有……?
→ làm gì có…
Nhưng đây là quy tắc diễn giải sư phạm, không phải công thức máy móc cho mọi câu.
133.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
谁不知道北京是中国的首都?
Shéi bù zhīdào Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū?
Ai mà chẳng biết Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc?
Ví dụ 2
谁不想有一份自己喜欢的工作呢?
Shéi bù xiǎng yǒu yí fèn zìjǐ xǐhuan de gōngzuò ne?
Ai mà chẳng muốn có một công việc mình yêu thích?
Ví dụ 3
这么明显的错误,谁会看不出来?
Zhème míngxiǎn de cuòwù, shéi huì kàn bu chūlai?
Lỗi rõ ràng như vậy, ai mà không nhìn ra chứ?
Ví dụ 4
这件事有什么好担心的?
Zhè jiàn shì yǒu shénme hǎo dānxīn de?
Việc này có gì đáng lo đâu?
Ví dụ 5
一个小问题有什么难解决的?
Yí ge xiǎo wèntí yǒu shénme nán jiějué de?
Một vấn đề nhỏ thì có gì khó giải quyết đâu?
Ví dụ 6
我怎么会忘记这么重要的会议呢?
Wǒ zěnme huì wàngjì zhème zhòngyào de huìyì ne?
Làm sao tôi có thể quên một cuộc họp quan trọng như vậy chứ?
Ví dụ 7
他是项目负责人,怎么可能不了解项目的情况?
Tā shì xiàngmù fùzérén, zěnme kěnéng bù liǎojiě xiàngmù de qíngkuàng?
Anh ấy là người phụ trách dự án, làm sao có thể không hiểu tình hình dự án?
Ví dụ 8
哪有一点儿问题都没有的产品?
Nǎ yǒu yìdiǎnr wèntí dōu méiyǒu de chǎnpǐn?
Làm gì có sản phẩm nào hoàn toàn không có một chút vấn đề?
Ví dụ 9
客户提出这么合理的要求,我们怎么能不同意呢?
Kèhù tíchū zhème hélǐ de yāoqiú, wǒmen zěnme néng bù tóngyì ne?
Khách hàng đưa ra yêu cầu hợp lý như vậy, làm sao chúng ta có thể không đồng ý chứ?
Ví dụ 10
产品质量出了这么严重的问题,谁能不重视呢?
Chǎnpǐn zhìliàng chū le zhème yánzhòng de wèntí, shéi néng bù zhòngshì ne?
Chất lượng sản phẩm xảy ra vấn đề nghiêm trọng như vậy, ai mà có thể không coi trọng chứ?
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp 4 trọng điểm chính thức HSK 4:
130. 程度补语²:形容词 / 心理动词 + 死了 / 厉害 – bổ ngữ mức độ cực cao
131. 可能补语²:动词 + 得 / 不 + 了 – làm được/không làm nổi; 了 đọc liǎo
132. 难道……吗? – câu phản vấn với “chẳng lẽ… sao?”
133. 由疑问代词构成的反问句 – câu phản vấn với 谁、什么、怎么、哪/哪里…
Đây chính xác là thứ tự mà đại cương đặt sau phần 固定格式.
134. “把”字句²(1)主语 + 把 + 宾语 + 动词(+一 / 了)+ 动词
Công thức chính thức:
主语 + 把 + 宾语 + 动词(+一 / 了)+ 动词.
Đây là kiểu câu 把 trong đó sau tân ngữ xuất hiện một động từ lặp lại, thường có hai dạng rất điển hình:
V + 一 + V
hoặc:
V + 了 + V
Ví dụ:
把这本书看一看。
把这个问题想了想。
Cả hai đều biểu thị việc xử lý/tác động lên một đối tượng cụ thể.
134.1. Cấu trúc 把 cơ bản
Khung chung:
S + 把 + O + VP
Trong đó:
S = chủ ngữ
把 = giới thiệu đối tượng bị tác động
O = đối tượng xác định
VP = hành động xử lý đối tượng đó.
Ví dụ:
你把这篇文章看一看。
Nǐ bǎ zhè piān wénzhāng kàn yí kàn.
Bạn hãy xem bài viết này một chút.
134.2. 把 + O + V一V
Công thức:
S + 把 + O + V + 一 + V
Ví dụ:
你把这个问题想一想。
Nǐ bǎ zhège wèntí xiǎng yì xiǎng.
Bạn hãy suy nghĩ vấn đề này một chút.
Cấu trúc V一V làm cho hành động có sắc thái:
thử làm;
làm một chút;
hành động ngắn;
làm nhẹ nhàng hơn.
134.3. 把书看一看
把 + 书 + 看一看
Ví dụ:
你先把这本书看一看。
Nǐ xiān bǎ zhè běn shū kàn yí kàn.
Bạn hãy xem cuốn sách này trước.
Đối tượng 这本书 là xác định và được đưa lên trước động từ bằng 把.
134.4. 把情况说一说
Ví dụ:
你把具体情况说一说。
Nǐ bǎ jùtǐ qíngkuàng shuō yì shuō.
Bạn hãy nói qua tình hình cụ thể.
“说一说” làm lời yêu cầu nhẹ hơn:
说! → nói đi!
说一说。 → nói một chút/giới thiệu qua.
134.5. 把资料整理整理?
Trong tiếng Trung còn có động từ lặp VV, nhưng cấu trúc nguồn ghi cụ thể:
V(+一/了)V
Vì vậy khi biên soạn HSK 4 theo đúng nguồn, nên ưu tiên:
整理一下
hoặc các mẫu nguồn ghi rõ:
看一看、想一想、说一说
và:
看了看、想了想、摸了摸.
134.6. 把 + O + V了V
Công thức:
S + 把 + O + V + 了 + V
Thường diễn tả hành động ngắn đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
他把照片看了看。
Tā bǎ zhàopiàn kàn le kàn.
Anh ấy xem qua tấm ảnh.
134.7. 看一看 và 看了看
看一看
thường mang sắc thái đề nghị / hành động chưa xảy ra:
你把合同看一看。
Bạn hãy xem hợp đồng một chút.
看了看
hành động đã xảy ra:
他把合同看了看。
Anh ấy đã xem qua hợp đồng.
134.8. 想一想 và 想了想
你把这件事想一想。
Bạn hãy suy nghĩ chuyện này một chút.
他把这件事想了想。
Anh ấy đã suy nghĩ chuyện này một lúc.
Đây là cặp rất phù hợp để minh họa dấu 一 / 了 mà nguồn ghi trong ngoặc.
134.9. Điều kiện quan trọng của tân ngữ 把
Tân ngữ sau “把” thường phải là đối tượng đã xác định hoặc có thể xác định từ ngữ cảnh.
Tự nhiên:
把这本书看一看。
hãy xem cuốn sách này.
把合同看一看。
hãy xem hợp đồng.
Ít tự nhiên nếu đột nhiên nói không ngữ cảnh:
× 把一本书看一看。
vì 一本书 có thể là một cuốn bất kỳ chưa xác định.
134.10. Không đặt 把 sau động từ chính
Đúng:
我把合同看了看。
Không phải:
× 我看把合同了看。
Khung:
S + 把 + O + V…
phải được giữ ổn định.
134.11. Công thức trọng điểm
S + 把 + O + V一V
S + 把 + O + V了V
把 + N + 看一看
把 + N + 想一想
把 + N + 说一说
把 + N + 看了看
把 + N + 想了想
134.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你把这篇课文读一读。
Nǐ bǎ zhè piān kèwén dú yì dú.
Bạn hãy đọc bài khóa này một chút.
Ví dụ 2
请把这个问题想一想。
Qǐng bǎ zhège wèntí xiǎng yì xiǎng.
Hãy suy nghĩ vấn đề này một chút.
Ví dụ 3
你把具体情况说一说。
Nǐ bǎ jùtǐ qíngkuàng shuō yì shuō.
Bạn hãy nói qua tình hình cụ thể.
Ví dụ 4
我们先把今天的工作安排讨论一讨论。
Wǒmen xiān bǎ jīntiān de gōngzuò ānpái tǎolùn yì tǎolùn.
Chúng ta hãy thảo luận qua về việc sắp xếp công việc hôm nay trước.
Ví dụ 5
你把这份合同看一看,有问题就告诉我。
Nǐ bǎ zhè fèn hétong kàn yí kàn, yǒu wèntí jiù gàosu wǒ.
Bạn hãy xem hợp đồng này một chút, có vấn đề thì báo tôi.
Ví dụ 6
他拿起文件,把内容看了看。
Tā ná qǐ wénjiàn, bǎ nèiróng kàn le kàn.
Anh ấy cầm tài liệu lên và xem qua nội dung.
Ví dụ 7
经理把我的建议想了想,最后同意了。
Jīnglǐ bǎ wǒ de jiànyì xiǎng le xiǎng, zuìhòu tóngyì le.
Giám đốc suy nghĩ về đề xuất của tôi một chút rồi cuối cùng đồng ý.
Ví dụ 8
她把照片拿起来看了看。
Tā bǎ zhàopiàn ná qǐlai kàn le kàn.
Cô ấy cầm tấm ảnh lên xem qua.
Ví dụ 9
负责人把新的方案研究了研究,觉得还需要修改。
Fùzérén bǎ xīn de fāng’àn yánjiū le yánjiū, juéde hái xūyào xiūgǎi.
Người phụ trách nghiên cứu phương án mới một lúc và cảm thấy vẫn cần sửa đổi.
Ví dụ 10
客户把合同内容仔细看了看,然后提出了几个问题。
Kèhù bǎ hétong nèiróng zǐxì kàn le kàn, ránhòu tíchū le jǐ ge wèntí.
Khách hàng xem kỹ qua nội dung hợp đồng rồi đưa ra một số câu hỏi.
135. “把”字句²(2)主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了
Công thức nguồn:
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了.
Kiểu này biểu thị một hành động đã xảy ra đối với đối tượng được đưa ra bằng “把”.
135.1. Công thức cơ bản
S + 把 + O + V + 了
Ví dụ:
我把钱付了。
Wǒ bǎ qián fù le.
Tôi đã thanh toán tiền rồi.
135.2. 把作业交了
Ví dụ:
我已经把作业交了。
Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè jiāo le.
Tôi đã nộp bài tập rồi.
Tân ngữ:
作业
là thứ cụ thể mà hai bên đều hiểu.
135.3. 把钱付了
Trong ngữ cảnh thanh toán:
请尽快把钱付了。
Qǐng jǐnkuài bǎ qián fù le.
Hãy nhanh chóng thanh toán khoản tiền đó.
Câu có thể mang sắc thái yêu cầu hoàn tất hành động.
135.4. 把事情说了
Ví dụ:
他终于把这件事说了。
Tā zhōngyú bǎ zhè jiàn shì shuō le.
Cuối cùng anh ấy cũng nói chuyện này ra.
Tuy nhiên trong nhiều tình huống tiếng Trung thích dùng thêm kết quả như:
说清楚了、说出来了
để câu cụ thể hơn.
Nguồn HSK 4 vẫn liệt kê riêng khung V + 了, nên đây là kiểu cần nhận biết.
135.5. “了” biểu thị hoàn thành/thay đổi tình trạng
Ví dụ:
把票买了。
bǎ piào mǎi le
mua vé đi / đã mua vé rồi.
Người nói quan tâm đến việc:
đối tượng được xử lý xong hay chưa.
135.6. Thường xuất hiện trong mệnh lệnh khẩu ngữ
Ví dụ:
把门关了!
Bǎ mén guān le!
Đóng cửa lại đi!
Trong khẩu ngữ, kiểu câu này có thể khá trực tiếp.
Muốn lịch sự hơn:
请把门关一下。
Qǐng bǎ mén guān yíxià.
Phiền bạn đóng cửa một chút.
135.7. So sánh với câu SVO
我交了作业。
Tôi nộp bài tập rồi.
我把作业交了。
Tôi đã xử lý việc bài tập bằng cách nộp nó rồi.
Câu 把 làm nổi bật đối tượng và việc xử lý đối tượng.
135.8. Không phải mọi động từ đều dễ dùng trong câu 把
Câu 把 thường cần động từ có khả năng tác động/xử lý đối tượng.
Tự nhiên:
把钱付了
把作业交了
把票买了
Không nên suy ra mọi động từ đều có thể tự do đặt vào.
135.9. Tân ngữ phải tương đối xác định
Tốt:
把这本书买了
mua cuốn sách này.
把票买了
mua vé mà hai bên đang nói tới.
Nếu nói:
把一本书买了
cần ngữ cảnh đặc biệt mới tự nhiên.
135.10. Công thức trọng điểm
S + 把 + O + V + 了
把钱付了
把作业交了
把票买了
把门关了
把事情说了
135.11. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我已经把作业交了。
Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè jiāo le.
Tôi đã nộp bài tập rồi.
Ví dụ 2
你先把饭吃了。
Nǐ xiān bǎ fàn chī le.
Bạn ăn cơm trước đi.
Ví dụ 3
我们今天先把票买了。
Wǒmen jīntiān xiān bǎ piào mǎi le.
Hôm nay chúng ta mua vé trước.
Ví dụ 4
请尽快把这笔钱付了。
Qǐng jǐnkuài bǎ zhè bǐ qián fù le.
Hãy nhanh chóng thanh toán khoản tiền này.
Ví dụ 5
天气太冷了,你把窗户关了吧。
Tiānqì tài lěng le, nǐ bǎ chuānghu guān le ba.
Trời lạnh quá, bạn đóng cửa sổ lại đi.
Ví dụ 6
这件事你还是把它说了吧。
Zhè jiàn shì nǐ háishi bǎ tā shuō le ba.
Chuyện này bạn vẫn nên nói ra đi.
Ví dụ 7
我打算今天把机票订了。
Wǒ dǎsuàn jīntiān bǎ jīpiào dìng le.
Tôi dự định hôm nay đặt vé máy bay.
Ví dụ 8
客户已经把第一笔款付了。
Kèhù yǐjīng bǎ dì-yī bǐ kuǎn fù le.
Khách hàng đã thanh toán khoản đầu tiên rồi.
Ví dụ 9
双方决定今天先把合同签了。
Shuāngfāng juédìng jīntiān xiān bǎ hétong qiān le.
Hai bên quyết định hôm nay ký hợp đồng trước.
Ví dụ 10
为了不影响交货时间,公司决定先把需要的材料买了。
Wèile bù yǐngxiǎng jiāohuò shíjiān, gōngsī juédìng xiān bǎ xūyào de cáiliào mǎi le.
Để không ảnh hưởng thời gian giao hàng, công ty quyết định mua các vật liệu cần thiết trước.
136. “把”字句²(3)主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 动量补语 / 时量补语
Đại cương ghi:
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 动量补语 / 时量补语.
Đây là kiểu câu 把 trong đó phía sau động từ có:
动量补语 – bổ ngữ động lượng
hoặc:
时量补语 – bổ ngữ thời lượng.
136.1. 什么是动量补语?
Bổ ngữ động lượng cho biết hành động được thực hiện bao nhiêu lần.
Ví dụ:
一遍
một lượt.
两次
hai lần.
三遍
ba lượt.
一下
một lần/một chút.
Cấu trúc:
把 + O + V + 数量
136.2. 把课文读三遍
Ví dụ:
请把这篇课文读三遍。
Qǐng bǎ zhè piān kèwén dú sān biàn.
Hãy đọc bài khóa này ba lượt.
三遍 = bổ ngữ động lượng.
136.3. 把问题说两遍
Ví dụ:
这个问题我已经把它说了两遍。
Zhège wèntí wǒ yǐjīng bǎ tā shuō le liǎng biàn.
Vấn đề này tôi đã nói hai lần rồi.
136.4. 把文件检查两次
请把文件检查两次。
Qǐng bǎ wénjiàn jiǎnchá liǎng cì.
Hãy kiểm tra tài liệu hai lần.
“次” đếm số lần hành động.
136.5. 遍 và 次
遍
nhấn mạnh hành động được thực hiện từ đầu đến cuối một lượt:
读一遍
đọc một lượt.
检查一遍
kiểm tra một lượt.
次
đếm số lần chung:
去两次
đi hai lần.
讨论三次
thảo luận ba lần.
136.6. 什么是时量补语?
Bổ ngữ thời lượng cho biết hành động kéo dài:
多长时间 – bao lâu.
Ví dụ:
一个小时
một tiếng.
两天
hai ngày.
三个月
ba tháng.
136.7. 把他等了两个小时
Ví dụ:
我把他等了两个小时。
Wǒ bǎ tā děng le liǎng ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi anh ấy hai tiếng.
两个小时 = bổ ngữ thời lượng.
Trong tiếng Trung đời thường cũng thường nói:
我等了他两个小时。
Khung 把 làm nổi bật người/đối tượng liên quan đến hành động chờ.
136.8. 把这个问题讨论了两个小时
Ví dụ:
我们把这个问题讨论了两个小时。
Wǒmen bǎ zhège wèntí tǎolùn le liǎng ge xiǎoshí.
Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này trong hai tiếng.
Đây là mẫu rất rõ:
把 + O + V + 了 + 时量
Mặc dù công thức nguồn viết gọn V + 时量补语, trong câu thực tế 了 có thể xuất hiện để đánh dấu hành động đã xảy ra.
136.9. Sự khác nhau giữa động lượng và thời lượng
把报告看了三遍。
Bǎ bàogào kàn le sān biàn.
Đọc báo cáo ba lượt.
→ 三遍 = số lần
把报告看了三个小时。
Bǎ bàogào kàn le sān ge xiǎoshí.
Đọc báo cáo ba tiếng.
→ 三个小时 = thời gian
136.10. Không đặt lượng bổ ngữ trước động từ theo kiểu tiếng Việt
Đúng:
把课文读三遍。
Không nói:
× 把课文三遍读。
Nếu “三遍” là bổ ngữ động lượng, vị trí chuẩn là sau động từ.
136.11. Công thức trọng điểm
S + 把 + O + V + 一遍
S + 把 + O + V + 两次
S + 把 + O + V + 三遍
S + 把 + O + V + 了 + 两个小时
S + 把 + O + V + 了 + 三天
136.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请把这篇课文读三遍。
Qǐng bǎ zhè piān kèwén dú sān biàn.
Hãy đọc bài khóa này ba lượt.
Ví dụ 2
你把这个生词再写五遍。
Nǐ bǎ zhège shēngcí zài xiě wǔ biàn.
Bạn hãy viết từ mới này thêm năm lần nữa.
Ví dụ 3
老师让我把这句话读了两遍。
Lǎoshī ràng wǒ bǎ zhè jù huà dú le liǎng biàn.
Giáo viên bảo tôi đọc câu này hai lượt.
Ví dụ 4
请把所有数据至少检查两次。
Qǐng bǎ suǒyǒu shùjù zhìshǎo jiǎnchá liǎng cì.
Hãy kiểm tra tất cả dữ liệu ít nhất hai lần.
Ví dụ 5
我把合同从头到尾看了一遍。
Wǒ bǎ hétong cóngtóu-dàowěi kàn le yí biàn.
Tôi đã xem hợp đồng từ đầu đến cuối một lượt.
Ví dụ 6
他们把这个问题讨论了两个小时。
Tāmen bǎ zhège wèntí tǎolùn le liǎng ge xiǎoshí.
Họ đã thảo luận vấn đề này trong hai tiếng.
Ví dụ 7
我昨天把客户等了一个多小时。
Wǒ zuótiān bǎ kèhù děng le yí ge duō xiǎoshí.
Hôm qua tôi đã đợi khách hàng hơn một tiếng.
Ví dụ 8
我们把这个方案研究了整整一天。
Wǒmen bǎ zhège fāng’àn yánjiū le zhěngzhěng yì tiān.
Chúng tôi đã nghiên cứu phương án này suốt cả ngày.
Ví dụ 9
质量部门把这批产品连续检查了三次。
Zhìliàng bùmén bǎ zhè pī chǎnpǐn liánxù jiǎnchá le sān cì.
Bộ phận chất lượng đã liên tục kiểm tra lô sản phẩm này ba lần.
Ví dụ 10
双方把付款条件谈了三个多小时,最后才达成一致。
Shuāngfāng bǎ fùkuǎn tiáojiàn tán le sān ge duō xiǎoshí, zuìhòu cái dáchéng yízhì.
Hai bên đã đàm phán điều kiện thanh toán hơn ba tiếng, cuối cùng mới đạt được thống nhất.
137. “把”字句²(4)主语 + 把 + 宾语 + 状语 + 动词
Công thức chính thức:
主语 + 把 + 宾语 + 状语 + 动词.
Điểm trọng tâm ở cấu trúc này là:
trạng ngữ có thể đứng sau tân ngữ của 把 và trước động từ chính.
Khung:
S + 把 + O + 状语 + V
137.1. 把 + O + 重新 + V
Ví dụ:
我们把方案重新讨论。
Wǒmen bǎ fāng’àn chóngxīn tǎolùn.
Chúng ta thảo luận lại phương án.
Tự nhiên hơn trong câu hoàn chỉnh:
我们需要把这个方案重新讨论一下。
Chúng ta cần thảo luận lại phương án này.
重新 = trạng ngữ.
137.2. 把 + O + 仔细 + V
Ví dụ:
请把合同仔细看一遍。
Qǐng bǎ hétong zǐxì kàn yí biàn.
Hãy đọc kỹ hợp đồng một lượt.
仔细 bổ nghĩa cho 看.
137.3. 把 + O + 好好 + V
你把这个问题好好想一想。
Nǐ bǎ zhège wèntí hǎohāo xiǎng yì xiǎng.
Bạn hãy suy nghĩ kỹ vấn đề này.
好好 là trạng ngữ cách thức.
137.4. 把 + O + 认真 + V
Ví dụ:
大家把这些规定认真学习一下。
Dàjiā bǎ zhèxiē guīdìng rènzhēn xuéxí yíxià.
Mọi người hãy nghiêm túc học các quy định này.
137.5. 把 + O + 再 + V
Ví dụ:
你把材料再检查一遍。
Nǐ bǎ cáiliào zài jiǎnchá yí biàn.
Bạn hãy kiểm tra tài liệu thêm một lượt nữa.
再 đứng:
sau tân ngữ 把;
trước động từ.
137.6. 把 + O + 都 + V
Ví dụ:
我把这些问题都解决了。
Wǒ bǎ zhèxiē wèntí dōu jiějué le.
Tôi đã giải quyết hết những vấn đề này.
都 là phó từ phạm vi đặt trước động từ.
137.7. 把 + O + 全 + V
Ví dụ:
他把钱全花了。
Tā bǎ qián quán huā le.
Anh ấy tiêu hết toàn bộ số tiền.
“全” nhấn mạnh toàn bộ đối tượng.
137.8. 把 + O + 一起 + V
Ví dụ:
我们把这几个问题一起讨论。
Wǒmen bǎ zhè jǐ ge wèntí yìqǐ tǎolùn.
Chúng ta thảo luận mấy vấn đề này cùng nhau.
137.9. Vị trí trạng ngữ quan trọng
Khung nguồn:
把 + O + 状语 + V
Ví dụ:
把合同仔细看。
Không phải:
× 把仔细合同看。
“仔细” bổ nghĩa cho động từ nên đứng gần động từ.
137.10. Có thể có nhiều thành phần sau động từ
Công thức nguồn chỉ nhấn mạnh vị trí của trạng ngữ, không có nghĩa câu thực tế phải kết thúc ngay ở động từ.
Ví dụ tự nhiên:
请把合同仔细看一遍。
Trong đó:
仔细 = trạng ngữ
一遍 = bổ ngữ động lượng.
Như vậy các cấu trúc HSK có thể kết hợp với nhau.
137.11. Công thức trọng điểm
S + 把 + O + 重新 + V
S + 把 + O + 仔细 + V
S + 把 + O + 好好 + V
S + 把 + O + 认真 + V
S + 把 + O + 再 + V
S + 把 + O + 都/全 + V
137.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
请把这份合同仔细看一遍。
Qǐng bǎ zhè fèn hétong zǐxì kàn yí biàn.
Hãy đọc kỹ hợp đồng này một lượt.
Ví dụ 2
你把这个问题好好想一想。
Nǐ bǎ zhège wèntí hǎohāo xiǎng yì xiǎng.
Bạn hãy suy nghĩ kỹ vấn đề này.
Ví dụ 3
我们需要把原来的方案重新讨论一下。
Wǒmen xūyào bǎ yuánlái de fāng’àn chóngxīn tǎolùn yíxià.
Chúng ta cần thảo luận lại phương án ban đầu.
Ví dụ 4
请把这些材料认真检查一下。
Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào rènzhēn jiǎnchá yíxià.
Hãy kiểm tra nghiêm túc những tài liệu này.
Ví dụ 5
你把报告再修改一遍。
Nǐ bǎ bàogào zài xiūgǎi yí biàn.
Bạn hãy sửa báo cáo thêm một lượt.
Ví dụ 6
我已经把所有问题都解决了。
Wǒ yǐjīng bǎ suǒyǒu wèntí dōu jiějué le.
Tôi đã giải quyết hết tất cả các vấn đề.
Ví dụ 7
他不小心把这个月的工资全花了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ zhège yuè de gōngzī quán huā le.
Anh ấy sơ ý tiêu hết toàn bộ lương tháng này.
Ví dụ 8
我们把这三个问题一起讨论吧。
Wǒmen bǎ zhè sān ge wèntí yìqǐ tǎolùn ba.
Chúng ta cùng thảo luận ba vấn đề này nhé.
Ví dụ 9
质量部门要把这批产品再次认真检查。
Zhìliàng bùmén yào bǎ zhè pī chǎnpǐn zàicì rènzhēn jiǎnchá.
Bộ phận chất lượng phải kiểm tra nghiêm túc lô sản phẩm này thêm một lần nữa.
Ví dụ 10
双方决定把合同中的付款、交货和质量条款分别重新确认。
Shuāngfāng juédìng bǎ hétong zhōng de fùkuǎn, jiāohuò hé zhìliàng tiáokuǎn fēnbié chóngxīn quèrèn.
Hai bên quyết định lần lượt xác nhận lại các điều khoản thanh toán, giao hàng và chất lượng trong hợp đồng.
138. 被动句²:主语 + 叫 / 让 + 宾语 + 动词 + 其他成分
Đại cương HSK 4 ghi chính xác:
被动句²:主语 + 叫 / 让 + 宾语 + 动词 + 其他成分.
Đây là kiểu câu bị động với 叫 / 让, không phải 被.
Công thức:
受事主语 + 叫 / 让 + 施事 + V + 其他成分
Có thể hiểu:
Đối tượng bị tác động + bị + người nào đó + làm gì
138.1. Công thức cơ bản
A + 叫 + B + V……
A + 让 + B + V……
Trong đó:
A = đối tượng chịu tác động.
B = người/thứ thực hiện hành động.
Ví dụ:
我的自行车让弟弟骑走了。
Wǒ de zìxíngchē ràng dìdi qí zǒu le.
Xe đạp của tôi bị em trai đi mất rồi.
138.2. 让 + tác nhân
Ví dụ:
我的书让他拿走了。
Wǒ de shū ràng tā ná zǒu le.
Sách của tôi bị anh ấy cầm đi mất rồi.
Phân tích:
我的书 → chủ ngữ chịu tác động.
他 → người thực hiện.
拿走 → hành động + kết quả.
138.3. 叫 + tác nhân
Ví dụ:
我的手机叫弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī jiào dìdi nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
“叫” ở đây gần với:
让
và mang nghĩa bị động.
138.4. Câu bị động thường có kết quả phía sau
Rất thường gặp:
拿走
cầm đi.
弄坏
làm hỏng.
打破
đánh vỡ.
吃完
ăn hết.
关上
đóng lại.
Ví dụ:
蛋糕让孩子们吃完了。
Dàngāo ràng háizimen chī wán le.
Bánh ngọt đã bị bọn trẻ ăn hết.
138.5. 叫 / 让 trong bị động và 叫 / 让 “bảo/cho phép”
Cực kỳ quan trọng.
Causative – bảo/cho phép
妈妈让我去买东西。
Māma ràng wǒ qù mǎi dōngxi.
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
Ở đây:
妈妈 là người gây khiến.
Bị động
我的书让弟弟拿走了。
Wǒ de shū ràng dìdi ná zǒu le.
Sách của tôi bị em trai cầm đi mất.
Ở đây:
我的书 là đối tượng chịu tác động.
Phải nhìn toàn bộ cấu trúc.
138.6. So sánh với 被
Tiếng Trung còn có:
我的书被他拿走了。
Sách của tôi bị anh ấy cầm đi.
Nhưng mục HSK 4 hiện tại mà nguồn yêu cầu cụ thể là:
叫 / 让.
Trong khẩu ngữ, 让、叫 thường xuất hiện tự nhiên.
138.7. Câu bị động thường dùng khi kết quả đáng chú ý
Ví dụ:
窗户让风吹开了。
Chuānghu ràng fēng chuī kāi le.
Cửa sổ bị gió thổi mở ra.
Trọng tâm nằm ở:
窗户发生了什么变化?
Cửa sổ đã xảy ra thay đổi gì?
138.8. Không nhất thiết luôn mang nghĩa tiêu cực tuyệt đối
Trong tiếng Trung truyền thống, câu bị động hay liên quan đến sự việc không như ý, nhưng hiện đại không nên dạy quy tắc:
“câu bị động bắt buộc phải là việc xấu”.
Ví dụ:
他的作品让大家接受了。
Câu này có thể hiểu theo causative/lexical ambiguity và không phải ví dụ tốt cho passive; với HSK 4 nên ưu tiên những câu bị động rõ như:
拿走、弄坏、打破、吃完、发现.
138.9. Phủ định câu bị động
Có thể nói:
我的书没让他拿走。
Wǒ de shū méi ràng tā ná zǒu.
Sách của tôi không bị anh ấy cầm đi.
“没” đứng trước 让.
Lưu ý:
不让他拿走
rất dễ mang nghĩa:
“không cho anh ấy cầm đi”
thay vì bị động.
Vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh.
138.10. 被动句 và 把字句 có thể đổi góc nhìn
So sánh:
把字句
弟弟把我的手机弄坏了。
Dìdi bǎ wǒ de shǒujī nòng huài le.
Em trai làm hỏng điện thoại của tôi.
Trọng tâm:
弟弟 xử lý chiếc điện thoại như thế nào.
被动句
我的手机让弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī ràng dìdi nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.
Trọng tâm:
điện thoại gặp chuyện gì.
138.11. Công thức trọng điểm
受事 + 让 + 施事 + V + 其他
受事 + 叫 + 施事 + V + 其他
N + 让 + 人 + 拿走了
N + 让/叫 + 人 + 弄坏了
N + 让/叫 + 人 + 吃完了
N + 让/叫 + 人 + 打破了
138.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我的书让弟弟拿走了。
Wǒ de shū ràng dìdi ná zǒu le.
Sách của tôi bị em trai cầm đi mất rồi.
Ví dụ 2
我的手机叫他弄坏了。
Wǒ de shǒujī jiào tā nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy làm hỏng rồi.
Ví dụ 3
桌子上的蛋糕让孩子们吃完了。
Zhuōzi shàng de dàngāo ràng háizimen chī wán le.
Chiếc bánh trên bàn đã bị bọn trẻ ăn hết.
Ví dụ 4
窗户让风吹开了。
Chuānghu ràng fēng chuī kāi le.
Cửa sổ bị gió thổi mở ra.
Ví dụ 5
那个杯子叫小王不小心打破了。
Nà ge bēizi jiào Xiǎo Wáng bù xiǎoxīn dǎpò le.
Chiếc cốc đó bị Tiểu Vương vô ý làm vỡ.
Ví dụ 6
我的自行车让朋友骑走了。
Wǒ de zìxíngchē ràng péngyou qí zǒu le.
Xe đạp của tôi bị bạn đi mất rồi.
Ví dụ 7
这份重要文件差一点儿让他当垃圾扔了。
Zhè fèn zhòngyào wénjiàn chà yìdiǎnr ràng tā dàng lājī rēng le.
Tài liệu quan trọng này suýt bị anh ấy coi như rác rồi vứt đi.
Ví dụ 8
我们的计划叫这场大雨打乱了。
Wǒmen de jìhuà jiào zhè chǎng dàyǔ dǎluàn le.
Kế hoạch của chúng tôi bị trận mưa lớn này làm đảo lộn.
Ví dụ 9
这批产品让客户退回来了,因为质量没有达到要求。
Zhè pī chǎnpǐn ràng kèhù tuì huílai le, yīnwèi zhìliàng méiyǒu dádào yāoqiú.
Lô sản phẩm này bị khách hàng trả lại vì chất lượng không đạt yêu cầu.
Ví dụ 10
原来的交货计划让客户突然提出的新要求完全打乱了。
Yuánlái de jiāohuò jìhuà ràng kèhù tūrán tíchū de xīn yāoqiú wánquán dǎluàn le.
Kế hoạch giao hàng ban đầu đã bị các yêu cầu mới mà khách hàng đột nhiên đưa ra làm đảo lộn hoàn toàn.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ “把”字句² mà đại cương HSK 4 phân thành bốn kiểu:
134. S + 把 + O + V(+一 / 了)+ V
→ 看一看、想一想、看了看、想了想
135. S + 把 + O + V + 了
→ 把钱付了、把作业交了
136. S + 把 + O + V + 动量补语 / 时量补语
→ 把课文读三遍、把问题讨论两个小时
137. S + 把 + O + 状语 + V
→ 把合同仔细看、把方案重新讨论、把问题都解决
và:
138. 被动句²:S + 叫 / 让 + 宾语 + V + 其他成分
→ 我的书让他拿走了、手机叫弟弟弄坏了.
Đây chính xác là thứ tự và các khung mà tài liệu chính thức đưa ra.
Khái niệm nền tảng: 什么是兼语句? – Câu kiêm ngữ là gì?
兼语句 – jiānyǔjù – câu kiêm ngữ là kiểu câu trong đó một thành phần đồng thời đảm nhiệm hai vai trò ngữ pháp/ngữ nghĩa:
nó là tân ngữ của động từ thứ nhất;
đồng thời lại là chủ thể logic của thành phần vị ngữ phía sau.
Ví dụ:
老师表扬小王帮助同学。
Lǎoshī biǎoyáng Xiǎo Wáng bāngzhù tóngxué.
Giáo viên khen Tiểu Vương vì đã giúp đỡ bạn học.
Phân tích:
老师 → chủ ngữ.
表扬 → động từ thứ nhất.
小王 → tân ngữ của 表扬.
Nhưng đồng thời:
小王 lại là người thực hiện hành động:
帮助同学
giúp đỡ bạn học.
Vì vậy 小王 là 兼语 – thành phần kiêm ngữ.
Có thể biểu diễn:
老师 + 表扬 + [小王] + [小王帮助同学]
Trong câu thật, “小王” chỉ xuất hiện một lần:
老师表扬小王帮助同学。
Đây chính là bản chất của 兼语句.
139. 兼语句²(1)表爱憎义:主语 + 表扬 / 批评 + 宾语₁ + 动词 + 宾语₂
Công thức chính thức của tài liệu:
主语 + 表扬 / 批评 + 宾语₁ + 动词 + 宾语₂.
Có thể ký hiệu:
S + 表扬 / 批评 + O₁ + V₂ + O₂
Trong đó:
O₁ vừa là tân ngữ của 表扬 / 批评, vừa là chủ thể logic của V₂ + O₂.
139.1. Công thức với 表扬
S + 表扬 + 人₁ + V + O₂
Ví dụ:
老师表扬小王帮助同学。
Lǎoshī biǎoyáng Xiǎo Wáng bāngzhù tóngxué.
Giáo viên khen Tiểu Vương vì đã giúp đỡ bạn học.
Phân tích:
老师 → S
表扬 → V₁
小王 → O₁ / kiêm chủ thể của hành động sau
帮助 → V₂
同学 → O₂.
139.2. 宾语₁ là người thực hiện hành động phía sau
Ví dụ:
经理表扬小李解决了客户的问题。
Jīnglǐ biǎoyáng Xiǎo Lǐ jiějué le kèhù de wèntí.
Giám đốc khen Tiểu Lý vì đã giải quyết vấn đề của khách hàng.
Quan hệ:
经理表扬小李
Giám đốc khen Tiểu Lý.
Đồng thời:
小李解决了客户的问题
Tiểu Lý đã giải quyết vấn đề của khách hàng.
Do đó 小李 là kiêm ngữ.
139.3. 表扬 + O₁ + 认真完成O₂
Ví dụ:
公司表扬他认真完成工作任务。
Gōngsī biǎoyáng tā rènzhēn wánchéng gōngzuò rènwu.
Công ty khen anh ấy vì nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ công việc.
Phân tích phần sau:
他认真完成工作任务
Anh ấy nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ công việc.
139.4. Công thức với 批评
S + 批评 + 人₁ + V + O₂
Ví dụ:
老师批评小明上课玩手机。
Lǎoshī pīpíng Xiǎo Míng shàngkè wán shǒujī.
Giáo viên phê bình Tiểu Minh vì chơi điện thoại trong giờ học.
Trong đó:
小明 vừa là người bị phê bình;
vừa là người thực hiện:
玩手机
chơi điện thoại.
139.5. 批评 + O₁ + 没有 + V + O₂
Phần vị ngữ sau kiêm ngữ có thể phủ định:
经理批评他没有按时提交报告。
Jīnglǐ pīpíng tā méiyǒu ànshí tíjiāo bàogào.
Giám đốc phê bình anh ấy vì không nộp báo cáo đúng hạn.
Phần logic:
他没有按时提交报告。
Anh ấy không nộp báo cáo đúng hạn.
139.6. Có thể có trạng ngữ trước V₂
Công thức mở rộng:
S + 表扬/批评 + O₁ + 状语 + V₂ + O₂
Ví dụ:
公司表扬他及时解决客户的问题。
Gōngsī biǎoyáng tā jíshí jiějué kèhù de wèntí.
Công ty khen anh ấy vì đã kịp thời giải quyết vấn đề của khách hàng.
Trong đó:
及时
là trạng ngữ của:
解决.
139.7. Có thể có 没有、总、经常、主动…
Ví dụ:
老师表扬她主动帮助新同学。
Giáo viên khen cô ấy vì chủ động giúp học sinh mới.
经理批评他总忘记回复客户的邮件。
Giám đốc phê bình anh ấy vì luôn quên trả lời email của khách hàng.
Những thành phần này thuộc vị ngữ thứ hai.
139.8. Không phân tích O₁ chỉ là tân ngữ bình thường
Trong:
老师表扬小王。
“小王” chỉ đơn thuần là tân ngữ.
Nhưng trong:
老师表扬小王帮助同学。
“小王” có hai quan hệ:
表扬 → 小王
và:
小王 → 帮助同学
Đó mới là hiện tượng 兼语.
139.9. Có thể triển khai thành hai mệnh đề để học viên hiểu
Ví dụ:
经理批评小李没有按时完成任务。
Có thể tách ý:
经理批评小李。
Giám đốc phê bình Tiểu Lý.
小李没有按时完成任务。
Tiểu Lý không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ghép lại:
经理批评小李没有按时完成任务。
Đây là cách rất hiệu quả để học viên nhận biết 兼语.
139.10. Phân biệt với câu có 的
Có thể gặp cách nói khác:
经理批评了小李没有按时完成任务的行为。
Giám đốc phê bình hành vi Tiểu Lý không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ở đây cấu trúc đã danh từ hóa bằng:
……的行为
Trong khi trọng điểm nguồn đang yêu cầu là trực tiếp:
表扬 / 批评 + 宾语₁ + V + 宾语₂
nên cần luyện đúng loại này.
139.11. Công thức trọng điểm
S + 表扬 + O₁ + V₂ + O₂
S + 批评 + O₁ + V₂ + O₂
S + 表扬 + O₁ + 状语 + V₂ + O₂
S + 批评 + O₁ + 没有 + V₂ + O₂
Trong đó:
O₁ = tân ngữ của V₁ + chủ thể logic của V₂.
139.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
老师表扬小王主动帮助同学。
Lǎoshī biǎoyáng Xiǎo Wáng zhǔdòng bāngzhù tóngxué.
Giáo viên khen Tiểu Vương vì đã chủ động giúp đỡ bạn học.
Ví dụ 2
经理表扬小李及时解决客户的问题。
Jīnglǐ biǎoyáng Xiǎo Lǐ jíshí jiějué kèhù de wèntí.
Giám đốc khen Tiểu Lý vì đã kịp thời giải quyết vấn đề của khách hàng.
Ví dụ 3
公司表扬他认真完成工作任务。
Gōngsī biǎoyáng tā rènzhēn wánchéng gōngzuò rènwu.
Công ty khen anh ấy vì đã nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ công việc.
Ví dụ 4
老师表扬她积极参加学校的活动。
Lǎoshī biǎoyáng tā jījí cānjiā xuéxiào de huódòng.
Giáo viên khen cô ấy vì tích cực tham gia các hoạt động của trường.
Ví dụ 5
老师批评小明上课玩手机。
Lǎoshī pīpíng Xiǎo Míng shàngkè wán shǒujī.
Giáo viên phê bình Tiểu Minh vì chơi điện thoại trong giờ học.
Ví dụ 6
经理批评他没有按时提交报告。
Jīnglǐ pīpíng tā méiyǒu ànshí tíjiāo bàogào.
Giám đốc phê bình anh ấy vì không nộp báo cáo đúng hạn.
Ví dụ 7
客户批评工作人员没有及时回复邮件。
Kèhù pīpíng gōngzuò rényuán méiyǒu jíshí huífù yóujiàn.
Khách hàng phê bình nhân viên vì không kịp thời trả lời email.
Ví dụ 8
父母批评孩子做作业的时候看电视。
Fùmǔ pīpíng háizi zuò zuòyè de shíhou kàn diànshì.
Cha mẹ phê bình đứa trẻ vì xem tivi trong lúc làm bài tập.
Ví dụ 9
领导批评质量部门没有认真检查产品。
Lǐngdǎo pīpíng zhìliàng bùmén méiyǒu rènzhēn jiǎnchá chǎnpǐn.
Lãnh đạo phê bình bộ phận chất lượng vì không kiểm tra sản phẩm nghiêm túc.
Ví dụ 10
公司批评负责人没有按照合同处理客户的问题。
Gōngsī pīpíng fùzérén méiyǒu ànzhào hétong chǔlǐ kèhù de wèntí.
Công ty phê bình người phụ trách vì không xử lý vấn đề của khách hàng theo hợp đồng.
140. 兼语句²(2)表称谓或认定义:主语 + 收 / 选 + 宾语₁ + 做 / 当 / 为 + 宾语₂
Công thức chính thức:
主语 + 收 / 选 + 宾语₁ + 做 / 当 / 为 + 宾语₂.
Nguồn gọi loại này là:
表称谓或认定义
tức biểu thị xác lập danh phận, chức vụ, vai trò hoặc sự nhận định đối tượng là một thân phận nào đó.
140.1. Cấu trúc cơ bản
S + 收/选 + O₁ + 做/当/为 + O₂
Trong đó:
O₁ = người/đối tượng được chọn hoặc tiếp nhận.
O₂ = thân phận, chức vụ, vai trò được xác lập.
Ví dụ:
大家选小王当班长。
Dàjiā xuǎn Xiǎo Wáng dāng bānzhǎng.
Mọi người chọn Tiểu Vương làm lớp trưởng.
140.2. Vì sao O₁ là kiêm ngữ?
Phân tích:
大家选小王。
Mọi người chọn Tiểu Vương.
Đồng thời:
小王当班长。
Tiểu Vương làm lớp trưởng.
Do đó:
小王
vừa là tân ngữ của 选;
vừa là chủ thể mang thân phận 班长.
140.3. 收 + O₁ + 做 + O₂
Một mẫu rất điển hình:
收 + 人 + 做 + 身份
Ví dụ:
老师收他做学生。
Lǎoshī shōu tā zuò xuésheng.
Giáo viên nhận anh ấy làm học sinh.
140.4. 收 + O₁ + 当 + O₂
Có thể gặp:
师傅收他当徒弟。
Shīfu shōu tā dāng túdi.
Sư phụ nhận anh ấy làm học trò.
Trong nhiều ngữ cảnh:
收……做……
và:
收……当……
đều có thể biểu thị sự tiếp nhận một người vào một quan hệ/thân phận.
140.5. 选 + O₁ + 当 + O₂
Đây là cấu trúc rất thường gặp:
大家选他当班长。
Dàjiā xuǎn tā dāng bānzhǎng.
Mọi người chọn anh ấy làm lớp trưởng.
公司选她当经理。
Gōngsī xuǎn tā dāng jīnglǐ.
Công ty chọn cô ấy làm giám đốc/quản lý.
140.6. 选 + O₁ + 做 + O₂
Ví dụ:
学校选她做学生代表。
Xuéxiào xuǎn tā zuò xuésheng dàibiǎo.
Nhà trường chọn cô ấy làm đại diện học sinh.
140.7. 选 + O₁ + 为 + O₂
为 – wéi trong cấu trúc này mang nghĩa:
làm, trở thành, giữ vai trò là.
Ví dụ:
大家选他为负责人。
Dàjiā xuǎn tā wéi fùzérén.
Mọi người chọn anh ấy làm người phụ trách.
Lưu ý phát âm:
Trong cấu trúc 选A为B:
为 đọc wéi, không phải wèi.
140.8. 做、当、为 khác nhau về phong cách
Trong phạm vi công thức nguồn:
做
rất thông dụng:
选他做代表
chọn anh ấy làm đại diện.
当
rất tự nhiên trong khẩu ngữ:
选他当班长
chọn anh ấy làm lớp trưởng.
为
trang trọng, văn viết hơn:
选他为负责人
chọn anh ấy làm người phụ trách.
140.9. O₂ thường là danh từ chỉ thân phận/vai trò
Ví dụ:
学生
học sinh.
徒弟
học trò.
班长
lớp trưởng.
代表
đại diện.
经理
quản lý.
负责人
người phụ trách.
队长
đội trưởng.
140.10. Không nhầm với câu “是”
So sánh:
他是班长。
Anh ấy là lớp trưởng.
→ chỉ xác nhận thân phận.
大家选他当班长。
Mọi người chọn anh ấy làm lớp trưởng.
→ có hành động 选, sau đó xác lập thân phận.
140.11. Phân biệt “选A” và “选A当B”
大家选了小王。
Mọi người đã chọn Tiểu Vương.
→ chưa nói chọn làm gì.
大家选小王当班长。
Mọi người chọn Tiểu Vương làm lớp trưởng.
→ nói rõ vai trò được xác lập.
Đây chính là đặc điểm của loại 表称谓或认定义 trong nguồn.
140.12. Công thức trọng điểm
S + 收 + O₁ + 做 + O₂
S + 收 + O₁ + 当 + O₂
S + 选 + O₁ + 做 + O₂
S + 选 + O₁ + 当 + O₂
S + 选 + O₁ + 为 + O₂
Trong đó:
O₁ vừa là tân ngữ của 收/选, vừa là đối tượng mang thân phận O₂.
140.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
老师收他做学生。
Lǎoshī shōu tā zuò xuésheng.
Giáo viên nhận anh ấy làm học sinh.
Ví dụ 2
师傅收小李当徒弟。
Shīfu shōu Xiǎo Lǐ dāng túdi.
Sư phụ nhận Tiểu Lý làm học trò.
Ví dụ 3
大家选小王当班长。
Dàjiā xuǎn Xiǎo Wáng dāng bānzhǎng.
Mọi người chọn Tiểu Vương làm lớp trưởng.
Ví dụ 4
学校选她做学生代表。
Xuéxiào xuǎn tā zuò xuésheng dàibiǎo.
Nhà trường chọn cô ấy làm đại diện học sinh.
Ví dụ 5
公司选他当部门经理。
Gōngsī xuǎn tā dāng bùmén jīnglǐ.
Công ty chọn anh ấy làm quản lý bộ phận.
Ví dụ 6
大家一致选她为负责人。
Dàjiā yízhì xuǎn tā wéi fùzérén.
Mọi người nhất trí chọn cô ấy làm người phụ trách.
Ví dụ 7
球队选小张当队长。
Qiúduì xuǎn Xiǎo Zhāng dāng duìzhǎng.
Đội bóng chọn Tiểu Trương làm đội trưởng.
Ví dụ 8
老师选他做这次活动的学生代表。
Lǎoshī xuǎn tā zuò zhè cì huódòng de xuésheng dàibiǎo.
Giáo viên chọn anh ấy làm đại diện học sinh cho hoạt động lần này.
Ví dụ 9
公司最后选李经理为这个项目的负责人。
Gōngsī zuìhòu xuǎn Lǐ jīnglǐ wéi zhège xiàngmù de fùzérén.
Cuối cùng công ty chọn Quản lý Lý làm người phụ trách dự án này.
Ví dụ 10
双方决定共同选一名有经验的人员做项目负责人。
Shuāngfāng juédìng gòngtóng xuǎn yì míng yǒu jīngyàn de rényuán zuò xiàngmù fùzérén.
Hai bên quyết định cùng chọn một nhân sự có kinh nghiệm làm người phụ trách dự án.
141. 兼语句²(3)表致使:主语 + 使 / 让 + 人称代词 + 动词短语
Công thức chính thức:
主语 + 使 / 让 + 人称代词 + 动词短语.
Đây là loại 表致使 – biểu thị gây khiến.
Chủ ngữ phía trước tạo ra một nguyên nhân, tác động hoặc yêu cầu khiến đại từ nhân xưng phía sau thực hiện một hành động hoặc bước vào một trạng thái.
141.1. Công thức cơ bản
S + 使 + 人称代词 + VP
S + 让 + 人称代词 + VP
Ví dụ:
这件事使我改变了想法。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ gǎibiàn le xiǎngfǎ.
Việc này khiến tôi thay đổi suy nghĩ.
Phân tích:
这件事 → S.
使 → động từ gây khiến.
我 → tân ngữ của 使, đồng thời là chủ thể logic của:
改变了想法.
141.2. Vì sao đây là 兼语句?
Phân tích:
这件事影响我。
Việc này tác động đến tôi.
我改变了想法。
Tôi thay đổi suy nghĩ.
Trong cấu trúc:
这件事使我改变了想法。
“我” có hai quan hệ:
使 → 我
và:
我 → 改变想法
Vì vậy 我 là kiêm ngữ.
141.3. 使 + 我 + V
Ví dụ:
老师的话使我明白了这个道理。
Lǎoshī de huà shǐ wǒ míngbai le zhège dàolǐ.
Lời của giáo viên khiến tôi hiểu ra đạo lý này.
141.4. 使 + 我们 + V
Ví dụ:
这次经历使我们学到了很多东西。
Zhè cì jīnglì shǐ wǒmen xuédào le hěn duō dōngxi.
Trải nghiệm lần này khiến chúng tôi học được rất nhiều điều.
141.5. 让 + 我 + V
Ví dụ:
这个消息让我改变了计划。
Zhège xiāoxi ràng wǒ gǎibiàn le jìhuà.
Tin này khiến tôi thay đổi kế hoạch.
Trong khẩu ngữ:
让
thường tự nhiên hơn 使.
141.6. 让 + 我们 + V
Ví dụ:
客户的新要求让我们重新修改合同。
Kèhù de xīn yāoqiú ràng wǒmen chóngxīn xiūgǎi hétong.
Yêu cầu mới của khách hàng khiến chúng tôi phải sửa lại hợp đồng.
141.7. 使 và 让 khác nhau về phong cách
使
thường trang trọng, văn viết:
新的制度使我们提高了工作效率。
Chế độ mới khiến chúng tôi nâng cao hiệu suất làm việc.
让
phổ biến trong khẩu ngữ:
这件事让我想了很久。
Việc này khiến tôi suy nghĩ rất lâu.
Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể gần nghĩa về gây khiến, nhưng sắc thái phong cách khác nhau.
141.8. 让 có thể biểu thị “bảo/yêu cầu”
Ngoài nghĩa “khiến”, “让” còn có thể là:
bảo/cho phép ai làm gì.
Ví dụ:
经理让我修改报告。
Jīnglǐ ràng wǒ xiūgǎi bàogào.
Giám đốc bảo tôi sửa báo cáo.
Cấu trúc vẫn phù hợp với:
让 + 我 + 修改报告
và “我” vẫn là người thực hiện 修改报告.
141.9. 使 thường thiên về quan hệ nguyên nhân → kết quả
Ví dụ:
天气突然变坏,使我们推迟了活动。
Tiānqì tūrán biàn huài, shǐ wǒmen tuīchí le huódòng.
Thời tiết đột nhiên xấu đi khiến chúng tôi trì hoãn hoạt động.
Quan hệ:
天气变化
→ nguyên nhân.
我们推迟活动
→ kết quả.
141.10. Không nhầm 让 gây khiến với 让 bị động
So sánh rất quan trọng:
致使 / 兼语
经理让我重新写报告。
Jīnglǐ ràng wǒ chóngxīn xiě bàogào.
Giám đốc bảo tôi viết lại báo cáo.
Phân tích:
我 là người thực hiện 写报告.
被动
我的报告让经理退回来了。
Wǒ de bàogào ràng jīnglǐ tuì huílai le.
Báo cáo của tôi bị giám đốc trả lại.
Ở đây:
我的报告 là đối tượng chịu tác động.
Đây là hai cấu trúc khác nhau mặc dù đều có 让.
141.11. Nguồn ghi 人称代词
Điểm này cần giữ đúng theo tài liệu.
Công thức chính thức không ghi chung chung 宾语, mà ghi:
使 / 让 + 人称代词 + 动词短语.
Do đó trong phần luyện mẫu HSK 4 nên ưu tiên:
使我……
使我们……
让他……
让她……
让他们……
để bám đúng cấu trúc nguồn.
141.12. Có thể có trạng ngữ trong VP phía sau
Ví dụ:
这个变化让我们重新安排了工作。
Zhège biànhuà ràng wǒmen chóngxīn ānpái le gōngzuò.
Sự thay đổi này khiến chúng tôi sắp xếp lại công việc.
Trong phần:
我们重新安排了工作
重新 là trạng ngữ;
安排 là động từ;
工作 là tân ngữ.
Toàn bộ:
重新安排了工作
là cụm động từ phía sau kiêm ngữ.
141.13. Công thức trọng điểm
S + 使 + 我 + VP
S + 使 + 我们 + VP
S + 让 + 我 + VP
S + 让 + 他/她 + VP
S + 让 + 我们/他们 + VP
Trong đó:
人称代词 = tân ngữ của 使/让 + chủ thể logic của VP phía sau.
141.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这件事使我改变了原来的想法。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ gǎibiàn le yuánlái de xiǎngfǎ.
Việc này khiến tôi thay đổi suy nghĩ ban đầu.
Ví dụ 2
老师的话使我明白了这个道理。
Lǎoshī de huà shǐ wǒ míngbai le zhège dàolǐ.
Lời của giáo viên khiến tôi hiểu ra đạo lý này.
Ví dụ 3
这次经历使我们学到了很多东西。
Zhè cì jīnglì shǐ wǒmen xuédào le hěn duō dōngxi.
Trải nghiệm lần này khiến chúng tôi học được rất nhiều điều.
Ví dụ 4
天气突然变化使我们推迟了原来的计划。
Tiānqì tūrán biànhuà shǐ wǒmen tuīchí le yuánlái de jìhuà.
Thời tiết đột nhiên thay đổi khiến chúng tôi trì hoãn kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 5
这个消息让我重新考虑了这个问题。
Zhège xiāoxi ràng wǒ chóngxīn kǎolǜ le zhège wèntí.
Tin này khiến tôi xem xét lại vấn đề này.
Ví dụ 6
经理让我今天把报告修改完。
Jīnglǐ ràng wǒ jīntiān bǎ bàogào xiūgǎi wán.
Giám đốc yêu cầu tôi hôm nay sửa xong báo cáo.
Ví dụ 7
老师让我们重新读了一遍这篇课文。
Lǎoshī ràng wǒmen chóngxīn dú le yí biàn zhè piān kèwén.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc lại bài khóa này một lượt.
Ví dụ 8
客户的新要求让我们重新修改了合同。
Kèhù de xīn yāoqiú ràng wǒmen chóngxīn xiūgǎi le hétong.
Yêu cầu mới của khách hàng khiến chúng tôi sửa lại hợp đồng.
Ví dụ 9
机器突然出现故障,使我们停止了生产。
Jīqì tūrán chūxiàn gùzhàng, shǐ wǒmen tíngzhǐ le shēngchǎn.
Máy móc đột nhiên xảy ra sự cố khiến chúng tôi dừng sản xuất.
Ví dụ 10
这次讨论让我们找到了解决付款问题的新办法。
Zhè cì tǎolùn ràng wǒmen zhǎodào le jiějué fùkuǎn wèntí de xīn bànfǎ.
Cuộc thảo luận lần này giúp/khiến chúng tôi tìm ra phương pháp mới để giải quyết vấn đề thanh toán.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 兼语句² – câu kiêm ngữ HSK 4 mà đại cương chính thức chia thành ba loại:
139. 表爱憎义
S + 表扬 / 批评 + O₁ + V + O₂
Trọng điểm: O₁ vừa là tân ngữ của 表扬/批评, vừa là chủ thể của hành động sau.
140. 表称谓或认定义
S + 收 / 选 + O₁ + 做 / 当 / 为 + O₂
Trọng điểm: O₁ là người/đối tượng được tiếp nhận hoặc lựa chọn, còn O₂ là thân phận/vai trò được xác lập.
141. 表致使
S + 使 / 让 + 人称代词 + 动词短语
Trọng điểm: đại từ nhân xưng vừa chịu quan hệ 使/让, vừa thực hiện hành động trong cụm động từ phía sau. Đây chính xác là ba loại mà trang HSK 4 liệt kê.
142. 比较句³(1)“A不如B(+形容词)” – A không bằng B
Cấu trúc chính thức:
A不如B(+形容词).
不如 – bùrú – không bằng, không được như
Cấu trúc này dùng để nói rằng:
A ở một phương diện nào đó kém hơn B.
142.1. Công thức cơ bản
A + 不如 + B
Ví dụ:
我的汉语不如他。
Wǒ de Hànyǔ bùrú tā.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
Tuy nhiên để câu rõ hơn về phương diện so sánh, thường thêm tính từ hoặc vị ngữ phía sau.
142.2. A不如B + Adj
Công thức nguồn ghi rõ:
A不如B(+形容词)
Ví dụ:
我的汉语不如他说得流利。
Trong giảng dạy cơ bản, nên ưu tiên dạng rõ hơn:
我的汉语不如他的流利。
Wǒ de Hànyǔ bùrú tā de liúlì.
Tiếng Trung của tôi không lưu loát bằng tiếng Trung của anh ấy.
Hoặc:
我说汉语不如他说得流利。
Wǒ shuō Hànyǔ bùrú tā shuō de liúlì.
Tôi nói tiếng Trung không lưu loát bằng anh ấy.
142.3. A不如B好
Một mẫu rất điển hình:
A + 不如 + B + 好
Ví dụ:
这个办法不如那个办法好。
Zhège bànfǎ bùrú nàge bànfǎ hǎo.
Phương pháp này không tốt bằng phương pháp kia.
142.4. A不如B方便
Ví dụ:
坐公共汽车不如坐地铁方便。
Zuò gōnggòng qìchē bùrú zuò dìtiě fāngbiàn.
Đi xe buýt không tiện bằng đi tàu điện ngầm.
142.5. A不如B快
Ví dụ:
走路不如骑车快。
Zǒulù bùrú qíchē kuài.
Đi bộ không nhanh bằng đi xe đạp.
142.6. A不如B便宜
Ví dụ:
这家店的东西不如那家店便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi bùrú nà jiā diàn piányi.
Đồ của cửa hàng này không rẻ bằng cửa hàng kia.
142.7. A不如B + tâm lý/đánh giá
Có thể so sánh những đặc điểm như:
认真
nghiêm túc
稳定
ổn định
方便
thuận tiện
清楚
rõ ràng
有效
hiệu quả
Ví dụ:
原来的方案不如新方案有效。
Yuánlái de fāng’àn bùrú xīn fāng’àn yǒuxiào.
Phương án ban đầu không hiệu quả bằng phương án mới.
142.8. Không dùng 比 cùng 不如
Không nói:
× A比B不如……
Vì:
比
và:
不如
là hai khung so sánh khác nhau.
Đúng:
A比B好。
A tốt hơn B.
Hoặc:
B不如A好。
B không tốt bằng A.
142.9. Quan hệ chuyển đổi với 比
Ví dụ:
哥哥比弟弟高。
Gēge bǐ dìdi gāo.
Anh trai cao hơn em trai.
Có thể chuyển:
弟弟不如哥哥高。
Dìdi bùrú gēge gāo.
Em trai không cao bằng anh trai.
Hai câu gần tương đương về quan hệ so sánh, nhưng góc nhìn khác.
142.10. 不如 và 没有……那么……
Hai cấu trúc gần nghĩa:
这个办法不如那个办法好。
Phương pháp này không tốt bằng phương pháp kia.
这个办法没有那个办法那么好。
Phương pháp này không tốt bằng phương pháp kia.
不如 gọn hơn và rất thường gặp trong văn nói lẫn văn viết.
142.11. 不如 còn có thể mở rộng sang lời đề nghị “chi bằng…”
Ngoài công thức so sánh mà nguồn ghi, tiếng Trung thực tế còn có:
不如 + V
= chi bằng…
Ví dụ:
这么晚了,不如明天再去。
Muộn thế này rồi, chi bằng ngày mai hãy đi.
Tuy nhiên đây là cách dùng mở rộng ngoài công thức so sánh chính thức ở mục này; không nên trộn nó với cấu trúc A不如B khi biên soạn phần HSK 4 này.
142.12. Công thức trọng điểm
A + 不如 + B
A + 不如 + B + Adj
A不如B好
A不如B方便
A不如B快
A不如B稳定
A不如B有效
142.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我的汉语不如他的好。
Wǒ de Hànyǔ bùrú tā de hǎo.
Tiếng Trung của tôi không tốt bằng tiếng Trung của anh ấy.
Ví dụ 2
这个办法不如那个办法简单。
Zhège bànfǎ bùrú nàge bànfǎ jiǎndān.
Phương pháp này không đơn giản bằng phương pháp kia.
Ví dụ 3
走路不如骑自行车快。
Zǒulù bùrú qí zìxíngchē kuài.
Đi bộ không nhanh bằng đi xe đạp.
Ví dụ 4
坐公共汽车不如坐地铁方便。
Zuò gōnggòng qìchē bùrú zuò dìtiě fāngbiàn.
Đi xe buýt không tiện bằng đi tàu điện ngầm.
Ví dụ 5
今年的天气不如去年暖和。
Jīnnián de tiānqì bùrú qùnián nuǎnhuo.
Thời tiết năm nay không ấm bằng năm ngoái.
Ví dụ 6
他的口语不如听力好。
Tā de kǒuyǔ bùrú tīnglì hǎo.
Khẩu ngữ của anh ấy không tốt bằng kỹ năng nghe.
Ví dụ 7
原来的方案不如新方案合理。
Yuánlái de fāng’àn bùrú xīn fāng’àn hélǐ.
Phương án ban đầu không hợp lý bằng phương án mới.
Ví dụ 8
这家公司的服务不如那家公司的好。
Zhè jiā gōngsī de fúwù bùrú nà jiā gōngsī de hǎo.
Dịch vụ của công ty này không tốt bằng công ty kia.
Ví dụ 9
第一批产品的质量不如第二批稳定。
Dì-yī pī chǎnpǐn de zhìliàng bùrú dì-èr pī wěndìng.
Chất lượng lô sản phẩm thứ nhất không ổn định bằng lô thứ hai.
Ví dụ 10
从实际效果来看,降低价格不如提高产品质量重要。
Cóng shíjì xiàoguǒ lái kàn, jiàngdī jiàgé bùrú tígāo chǎnpǐn zhìliàng zhòngyào.
Xét từ hiệu quả thực tế, giảm giá không quan trọng bằng nâng cao chất lượng sản phẩm.
143. 比较句³(2)“跟……相比” – So với…
Cấu trúc chính thức thứ hai của 比较句³ là:
跟……相比.
相比 – xiāngbǐ – so sánh với nhau
Cấu trúc này dùng để đưa ra một đối tượng làm chuẩn so sánh, sau đó nhận xét về đối tượng chính.
143.1. Công thức cơ bản
A + 跟 + B + 相比,……
= A so với B thì…
Ví dụ:
今年跟去年相比,天气暖和多了。
Jīnnián gēn qùnián xiāngbǐ, tiānqì nuǎnhuo duō le.
Năm nay so với năm ngoái, thời tiết ấm hơn nhiều.
143.2. 跟B相比,A……
Có thể đưa cả cụm so sánh lên đầu:
跟 + B + 相比,A + 谓语
Ví dụ:
跟以前相比,他进步了很多。
Gēn yǐqián xiāngbǐ, tā jìnbù le hěn duō.
So với trước đây, anh ấy tiến bộ rất nhiều.
143.3. 跟去年相比……
Ví dụ:
跟去年相比,今年的销售量增加了很多。
Gēn qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoshòuliàng zēngjiā le hěn duō.
So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng rất nhiều.
143.4. 跟A相比,B更……
Một mẫu rất thường gặp:
跟A相比,B更 + Adj
Ví dụ:
跟公共汽车相比,地铁更方便。
Gēn gōnggòng qìchē xiāngbǐ, dìtiě gèng fāngbiàn.
So với xe buýt, tàu điện ngầm tiện hơn.
143.5. 跟A相比,B比较……
Ví dụ:
跟大城市相比,这里比较安静。
Gēn dà chéngshì xiāngbǐ, zhèlǐ bǐjiào ānjìng.
So với thành phố lớn, nơi đây tương đối yên tĩnh.
143.6. 跟A相比,B有优势
Rất thường dùng trong kinh tế:
跟其他产品相比,我们的产品在价格方面有优势。
Gēn qítā chǎnpǐn xiāngbǐ, wǒmen de chǎnpǐn zài jiàgé fāngmiàn yǒu yōushì.
So với các sản phẩm khác, sản phẩm của chúng tôi có ưu thế về giá.
143.7. 跟A相比,B存在……
Có thể chỉ ra nhược điểm:
跟原来的方案相比,新方案还存在一些问题。
Gēn yuánlái de fāng’àn xiāngbǐ, xīn fāng’àn hái cúnzài yìxiē wèntí.
So với phương án ban đầu, phương án mới vẫn tồn tại một số vấn đề.
143.8. 跟……相比 và 比
So sánh:
比
今年比去年好。
Năm nay tốt hơn năm ngoái.
跟……相比
跟去年相比,今年的情况好多了。
So với năm ngoái, tình hình năm nay tốt hơn nhiều.
“跟……相比” thường thích hợp hơn khi sau đó cần đưa ra một nhận xét dài hoặc nhiều phương diện.
143.9. 跟……相比 và A不如B
A不如B
nhấn mạnh:
A kém B.
旧方案不如新方案好。
Phương án cũ không tốt bằng phương án mới.
跟……相比
trung tính hơn, chỉ thiết lập chuẩn so sánh trước:
跟旧方案相比,新方案更加合理。
So với phương án cũ, phương án mới hợp lý hơn.
143.10. Có thể dùng “与……相比” trong văn viết
Trong tiếng Trung hiện đại:
与……相比
và:
跟……相比
gần nghĩa.
跟 khẩu ngữ/trung tính hơn.
与 văn viết hơn.
Tuy nhiên nguồn HSK 4 ở mục này ghi chính xác 跟……相比, nên trong giáo trình cần lấy đây làm cấu trúc chính.
143.11. Không quên 相比
Không nên biến cấu trúc nguồn thành:
跟去年,今年……
Cấu trúc trọng điểm là:
跟 + đối tượng + 相比
143.12. Công thức trọng điểm
跟B相比,A……
A跟B相比,……
跟B相比,A更……
跟B相比,A比较……
跟B相比,A有优势
跟B相比,A发生了变化
143.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
跟以前相比,他的汉语进步了很多。
Gēn yǐqián xiāngbǐ, tā de Hànyǔ jìnbù le hěn duō.
So với trước đây, tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Ví dụ 2
跟去年相比,今年冬天暖和多了。
Gēn qùnián xiāngbǐ, jīnnián dōngtiān nuǎnhuo duō le.
So với năm ngoái, mùa đông năm nay ấm hơn nhiều.
Ví dụ 3
跟坐公共汽车相比,坐地铁更方便。
Gēn zuò gōnggòng qìchē xiāngbǐ, zuò dìtiě gèng fāngbiàn.
So với đi xe buýt, đi tàu điện ngầm tiện hơn.
Ví dụ 4
跟北京相比,这个城市的生活节奏比较慢。
Gēn Běijīng xiāngbǐ, zhège chéngshì de shēnghuó jiézòu bǐjiào màn.
So với Bắc Kinh, nhịp sống của thành phố này tương đối chậm.
Ví dụ 5
跟第一册相比,第二册的内容更丰富。
Gēn dì-yī cè xiāngbǐ, dì-èr cè de nèiróng gèng fēngfù.
So với quyển một, nội dung quyển hai phong phú hơn.
Ví dụ 6
跟原来的方案相比,新方案更加简单有效。
Gēn yuánlái de fāng’àn xiāngbǐ, xīn fāng’àn gèngjiā jiǎndān yǒuxiào.
So với phương án ban đầu, phương án mới đơn giản và hiệu quả hơn.
Ví dụ 7
跟去年相比,公司今年的订单增加了很多。
Gēn qùnián xiāngbǐ, gōngsī jīnnián de dìngdān zēngjiā le hěn duō.
So với năm ngoái, đơn hàng của công ty năm nay tăng rất nhiều.
Ví dụ 8
跟竞争对手相比,我们在售后服务方面更有优势。
Gēn jìngzhēng duìshǒu xiāngbǐ, wǒmen zài shòuhòu fúwù fāngmiàn gèng yǒu yōushì.
So với đối thủ cạnh tranh, chúng tôi có ưu thế hơn về dịch vụ hậu mãi.
Ví dụ 9
跟第一批产品相比,第二批产品的质量稳定多了。
Gēn dì-yī pī chǎnpǐn xiāngbǐ, dì-èr pī chǎnpǐn de zhìliàng wěndìng duō le.
So với lô sản phẩm đầu tiên, chất lượng lô thứ hai ổn định hơn nhiều.
Ví dụ 10
跟以前的付款方式相比,现在这种方式不仅更方便,而且更加安全。
Gēn yǐqián de fùkuǎn fāngshì xiāngbǐ, xiànzài zhè zhǒng fāngshì bùjǐn gèng fāngbiàn, érqiě gèngjiā ānquán.
So với phương thức thanh toán trước đây, phương thức hiện nay không chỉ tiện hơn mà còn an toàn hơn.
144. 双重否定句 – Câu phủ định kép dùng để nhấn mạnh
Ngay sau 比较句³, đại cương HSK 4 ghi:
双重否定句:用双重否定表示强调.
Tức:
dùng hai yếu tố phủ định trong cùng một cấu trúc để tạo ra hoặc nhấn mạnh một ý khẳng định.
Đây là một đặc điểm rất quan trọng của tiếng Trung.
144.1. Logic cơ bản
Một phủ định:
不去
không đi.
Hai tầng phủ định:
不能不去
không thể không đi.
Ý thực:
phải đi.
Nhưng sắc thái mạnh hơn một câu khẳng định đơn giản.
144.2. 不能不 + V
Cấu trúc cực kỳ quan trọng:
不能不 + V
= không thể không…, bắt buộc phải…
Ví dụ:
这么重要的会议,我不能不参加。
Zhème zhòngyào de huìyì, wǒ bù néng bù cānjiā.
Cuộc họp quan trọng như vậy, tôi không thể không tham gia.
Ý:
我必须参加。
Tôi bắt buộc phải tham gia.
144.3. 不得不 + V
不得不 – bùdébù – buộc phải
Đây là một dạng phủ định kép đã được cố định hóa rất phổ biến:
我不得不改变计划。
Wǒ bùdébù gǎibiàn jìhuà.
Tôi buộc phải thay đổi kế hoạch.
Sắc thái:
không muốn nhưng hoàn cảnh buộc phải làm.
144.4. 不会不 + V
Ví dụ:
他知道这件事以后,不会不告诉你。
Tā zhīdào zhè jiàn shì yǐhòu, bú huì bù gàosu nǐ.
Sau khi biết việc này, anh ấy sẽ không thể không nói với bạn / chắc chắn sẽ nói với bạn.
Trong sử dụng thực tế, cấu trúc này có thể mang tính suy luận:
anh ấy chắc sẽ…
144.5. 没有不 + V / Adj + 的
Cấu trúc:
没有 + 不……的
= không có ai/cái gì mà không…
→ tất cả đều…
Ví dụ:
没有人不喜欢他。
Méiyǒu rén bù xǐhuan tā.
Không có ai không thích anh ấy.
Ý:
大家都喜欢他。
Mọi người đều thích anh ấy.
144.6. 没有一个不……
Ví dụ:
学生没有一个不认真学习的。
Xuésheng méiyǒu yí ge bù rènzhēn xuéxí de.
Không có học sinh nào không học nghiêm túc.
→ tất cả học sinh đều học nghiêm túc.
Cấu trúc này nhấn mạnh tính toàn thể.
144.7. 无不……
Một dạng văn viết:
无不 + V/Adj
= không ai không…, tất cả đều…
Ví dụ:
大家无不感到高兴。
Dàjiā wú bù gǎndào gāoxìng.
Mọi người ai nấy đều cảm thấy vui.
Đây là dạng văn viết hơn; nguồn HSK chỉ ghi khái quát “双重否定”, không liệt kê cụ thể từng mẫu, vì vậy phần này là mở rộng sư phạm.
144.8. 不是不……,而是……
Một cấu trúc rất hữu ích:
不是不 + V,+ 而是……
= không phải là không…, mà là…
Ví dụ:
我不是不想去,而是没有时间。
Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.
Không phải là tôi không muốn đi, mà là tôi không có thời gian.
Ở đây phủ định kép không hoàn toàn chuyển thành khẳng định mạnh, mà dùng để phủ nhận cách hiểu “không muốn”.
144.9. Không thể máy móc coi mọi hai chữ 不 là phủ định kép
Ví dụ:
他不喜欢不认真工作的人。
Tā bù xǐhuan bù rènzhēn gōngzuò de rén.
Anh ấy không thích những người làm việc không nghiêm túc.
Có hai chữ 不, nhưng chúng thuộc hai tầng cấu trúc khác nhau:
不喜欢
không thích
và:
不认真
không nghiêm túc.
Không nên coi đây là mẫu phủ định kép nhấn mạnh khẳng định.
144.10. Phủ định kép thường mạnh hơn khẳng định đơn
So sánh:
我们要重视质量。
Chúng ta phải coi trọng chất lượng.
我们不能不重视质量。
Chúng ta không thể không coi trọng chất lượng.
Câu thứ hai nhấn mạnh:
đây là điều không thể bỏ qua.
144.11. 不能不 và 不得不 khác nhau
不能不
nhấn mạnh logic/necessity:
这么重要,我们不能不考虑。
Quan trọng như vậy, chúng ta không thể không xem xét.
不得不
nhấn mạnh bị hoàn cảnh ép buộc:
因为下雨,我们不得不取消活动。
Vì trời mưa, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.
144.12. 没有不……的 và 都……
So sánh:
大家都同意。
Mọi người đều đồng ý.
没有人不同意。
Không có ai không đồng ý.
Câu thứ hai mạnh hơn về mặt nhấn mạnh:
hoàn toàn không có ngoại lệ.
144.13. Các công thức trọng điểm
不能不 + V
不得不 + V
不会不 + V
没有人不 + V
没有一个不 + V/Adj + 的
无不 + V
不是不A,而是B
144.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这么重要的会议,我不能不参加。
Zhème zhòngyào de huìyì, wǒ bù néng bù cānjiā.
Cuộc họp quan trọng như vậy, tôi không thể không tham gia.
Ví dụ 2
这件事关系到大家的安全,我们不能不重视。
Zhè jiàn shì guānxì dào dàjiā de ānquán, wǒmen bù néng bù zhòngshì.
Việc này liên quan đến an toàn của mọi người, chúng ta không thể không coi trọng.
Ví dụ 3
因为时间太紧,我们不得不改变原来的计划。
Yīnwèi shíjiān tài jǐn, wǒmen bùdébù gǎibiàn yuánlái de jìhuà.
Vì thời gian quá gấp, chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch ban đầu.
Ví dụ 4
机器突然出了问题,公司不得不暂停生产。
Jīqì tūrán chū le wèntí, gōngsī bùdébù zàntíng shēngchǎn.
Máy móc đột nhiên gặp sự cố, công ty buộc phải tạm dừng sản xuất.
Ví dụ 5
这么有意思的活动,没有人不想参加。
Zhème yǒuyìsi de huódòng, méiyǒu rén bù xiǎng cānjiā.
Hoạt động thú vị như vậy, không có ai là không muốn tham gia.
Ví dụ 6
听到这个好消息,大家没有一个不高兴的。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā méiyǒu yí ge bù gāoxìng de.
Nghe tin tốt này, không có ai là không vui.
Ví dụ 7
这么明显的问题,谁也不会看不出来。
Zhème míngxiǎn de wèntí, shéi yě bú huì kàn bu chūlai.
Vấn đề rõ ràng như vậy thì không ai có thể không nhìn ra.
Ví dụ 8
我不是不想帮你,而是现在确实没有时间。
Wǒ bú shì bù xiǎng bāng nǐ, ér shì xiànzài quèshí méiyǒu shíjiān.
Không phải là tôi không muốn giúp bạn, mà là hiện tại thực sự không có thời gian.
Ví dụ 9
产品出了这么严重的质量问题,公司不能不重新检查整个生产过程。
Chǎnpǐn chū le zhème yánzhòng de zhìliàng wèntí, gōngsī bù néng bù chóngxīn jiǎnchá zhěnggè shēngchǎn guòchéng.
Sản phẩm xảy ra vấn đề chất lượng nghiêm trọng như vậy, công ty không thể không kiểm tra lại toàn bộ quá trình sản xuất.
Ví dụ 10
客户要求提前交货,而我们的生产时间又非常紧,因此我们不得不重新调整人员和设备安排。
Kèhù yāoqiú tíqián jiāohuò, ér wǒmen de shēngchǎn shíjiān yòu fēicháng jǐn, yīncǐ wǒmen bùdébù chóngxīn tiáozhěng rényuán hé shèbèi ānpái.
Khách hàng yêu cầu giao hàng sớm, trong khi thời gian sản xuất của chúng ta lại rất gấp, vì vậy chúng ta buộc phải điều chỉnh lại việc bố trí nhân sự và thiết bị.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành ba trọng điểm cuối trước khi bước vào phần 复句 – câu phức HSK 4:
142. A不如B(+形容词)
→ A không bằng B về một phương diện nào đó.
143. 跟……相比
→ so với…, lấy một đối tượng làm chuẩn so sánh.
144. 双重否定句
→ dùng phủ định kép để nhấn mạnh, điển hình như 不能不、不得不、没有人不……. Cả ba mục đều được đại cương đặt liên tiếp ngay trước phần 复句.
145. 并列复句“不是……,而是……” – Không phải… mà là…
Cấu trúc chính thức:
不是……,而是…….
Đây là cấu trúc dùng để:
phủ định A, đồng thời khẳng định B mới là thông tin đúng.
Có thể dịch:
“không phải A mà là B”
“không phải là… mà thực ra là…”
145.1. Công thức cơ bản
不是 + A,+ 而是 + B
Ví dụ:
这不是我的书,而是他的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, ér shì tā de shū.
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy.
145.2. A và B thường thuộc cùng một phạm trù
Ví dụ:
他不是老师,而是医生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì yīshēng.
Anh ấy không phải giáo viên mà là bác sĩ.
Cả:
老师
và:
医生
đều là nghề nghiệp/thân phận.
145.3. 不是 + động từ, 而是 + động từ
Không chỉ dùng với danh từ.
Ví dụ:
我不是不同意,而是还需要考虑。
Wǒ bú shì bù tóngyì, ér shì hái xūyào kǎolǜ.
Không phải tôi không đồng ý, mà là tôi vẫn cần cân nhắc.
145.4. 不是因为A,而是因为B
Một cấu trúc rất thường gặp:
不是因为A,而是因为B
= không phải vì A mà là vì B.
Ví dụ:
他没来不是因为生病,而是因为临时有事。
Tā méi lái bú shì yīnwèi shēngbìng, ér shì yīnwèi línshí yǒu shì.
Anh ấy không đến không phải vì bị bệnh mà vì đột xuất có việc.
145.5. 不是A的问题,而是B的问题
Ví dụ:
这不是价格的问题,而是质量的问题。
Zhè bú shì jiàgé de wèntí, ér shì zhìliàng de wèntí.
Đây không phải vấn đề giá cả mà là vấn đề chất lượng.
145.6. Chủ ngữ giống nhau
Công thức:
S + 不是A,而是B
Ví dụ:
他不是不想帮忙,而是没有时间。
Tā bú shì bù xiǎng bāngmáng, ér shì méiyǒu shíjiān.
Không phải anh ấy không muốn giúp mà là không có thời gian.
145.7. Chủ ngữ có thể khác nhau
Ví dụ:
不是我决定的,而是经理决定的。
Bú shì wǒ juédìng de, ér shì jīnglǐ juédìng de.
Không phải tôi quyết định mà là giám đốc quyết định.
145.8. Khác với 但是
但是
chỉ chuyển ý:
这个办法很好,但是太贵。
Phương pháp này tốt nhưng quá đắt.
不是……而是……
phủ định một lựa chọn và xác lập lựa chọn khác:
问题不是价格太高,而是质量不稳定。
Vấn đề không phải giá quá cao mà là chất lượng không ổn định.
145.9. Có thể dùng để sửa hiểu nhầm
Ví dụ:
我不是批评你,而是想提醒你。
Wǒ bú shì pīpíng nǐ, ér shì xiǎng tíxǐng nǐ.
Tôi không phải đang phê bình bạn mà muốn nhắc nhở bạn.
Đây là chức năng rất tự nhiên trong giao tiếp.
145.10. Không được bỏ logic đối lập
A và B phải có quan hệ:
A bị loại bỏ
→ B được xác nhận.
Không nên nối hai ý hoàn toàn không liên quan.
145.11. Công thức trọng điểm
不是A,而是B
S不是A,而是B
不是因为A,而是因为B
不是A的问题,而是B的问题
不是A做的,而是B做的
145.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这不是我的书,而是他的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, ér shì tā de shū.
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy.
Ví dụ 2
他不是老师,而是医生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì yīshēng.
Anh ấy không phải giáo viên mà là bác sĩ.
Ví dụ 3
我不是不愿意去,而是今天真的没有时间。
Wǒ bú shì bù yuànyì qù, ér shì jīntiān zhēn de méiyǒu shíjiān.
Không phải tôi không muốn đi, mà hôm nay tôi thực sự không có thời gian.
Ví dụ 4
他没来不是因为生病,而是因为临时有事。
Tā méi lái bú shì yīnwèi shēngbìng, ér shì yīnwèi línshí yǒu shì.
Anh ấy không đến không phải vì bị bệnh mà vì đột xuất có việc.
Ví dụ 5
这不是一个简单的价格问题,而是一个质量问题。
Zhè bú shì yí ge jiǎndān de jiàgé wèntí, ér shì yí ge zhìliàng wèntí.
Đây không phải một vấn đề giá cả đơn giản mà là vấn đề chất lượng.
Ví dụ 6
我不是在批评你,而是在提醒你。
Wǒ bú shì zài pīpíng nǐ, ér shì zài tíxǐng nǐ.
Tôi không phải đang phê bình bạn mà đang nhắc nhở bạn.
Ví dụ 7
这个决定不是我做的,而是经理做的。
Zhège juédìng bú shì wǒ zuò de, ér shì jīnglǐ zuò de.
Quyết định này không phải do tôi đưa ra mà do giám đốc đưa ra.
Ví dụ 8
客户最关心的不是价格,而是产品质量。
Kèhù zuì guānxīn de bú shì jiàgé, ér shì chǎnpǐn zhìliàng.
Điều khách hàng quan tâm nhất không phải giá mà là chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 9
我们现在需要做的不是互相批评,而是赶紧解决问题。
Wǒmen xiànzài xūyào zuò de bú shì hùxiāng pīpíng, ér shì gǎnjǐn jiějué wèntí.
Điều chúng ta cần làm bây giờ không phải là phê bình lẫn nhau mà là nhanh chóng giải quyết vấn đề.
Ví dụ 10
这次交货延期不是因为生产能力不足,而是因为客户临时改变了产品要求。
Zhè cì jiāohuò yánqī bú shì yīnwèi shēngchǎn nénglì bùzú, ér shì yīnwèi kèhù línshí gǎibiàn le chǎnpǐn yāoqiú.
Việc giao hàng lần này bị trì hoãn không phải vì năng lực sản xuất không đủ mà vì khách hàng đột xuất thay đổi yêu cầu sản phẩm.
146. 并列复句“既……,又 / 也……” – Vừa… vừa… / đã… lại còn…
Cấu trúc chính thức:
既……,又 / 也…….
既 – jì – vừa, đã
Cấu trúc này biểu thị hai đặc điểm, hành động hoặc tình trạng cùng tồn tại ở cùng một đối tượng.
146.1. 既A又B
Công thức cơ bản:
S + 既 + A,+ 又 + B
Ví dụ:
这个地方既安静又漂亮。
Zhège dìfang jì ānjìng yòu piàoliang.
Nơi này vừa yên tĩnh vừa đẹp.
146.2. 既A也B
Có thể dùng:
既A,也B
Ví dụ:
他既会说汉语,也会说英语。
Tā jì huì shuō Hànyǔ, yě huì shuō Yīngyǔ.
Anh ấy vừa biết nói tiếng Trung, cũng biết nói tiếng Anh.
146.3. Hai tính từ
既 + Adj1 + 又 + Adj2
Ví dụ:
这家饭店既便宜又干净。
Zhè jiā fàndiàn jì piányi yòu gānjìng.
Nhà hàng này vừa rẻ vừa sạch.
146.4. Hai động từ/cụm động từ
既 + VP1 + 又 + VP2
Ví dụ:
他既学习汉语,又学习英语。
Tā jì xuéxí Hànyǔ, yòu xuéxí Yīngyǔ.
Anh ấy vừa học tiếng Trung vừa học tiếng Anh.
146.5. 既能……又能……
Một mẫu rất quan trọng:
既能A,又能B
= vừa có thể A vừa có thể B.
Ví dụ:
这个软件既能提高效率,又能降低成本。
Zhège ruǎnjiàn jì néng tígāo xiàolǜ, yòu néng jiàngdī chéngběn.
Phần mềm này vừa có thể nâng cao hiệu suất vừa có thể giảm chi phí.
146.6. 既要……又要……
既要A,又要B
= vừa phải A vừa phải B.
Ví dụ:
我们既要保证质量,又要控制成本。
Wǒmen jì yào bǎozhèng zhìliàng, yòu yào kòngzhì chéngběn.
Chúng ta vừa phải bảo đảm chất lượng vừa phải kiểm soát chi phí.
146.7. 既不……也不……
Có thể tạo dạng phủ định song song:
既不A,也不B
Ví dụ:
他既不抽烟,也不喝酒。
Tā jì bù chōuyān, yě bù hējiǔ.
Anh ấy vừa không hút thuốc cũng không uống rượu.
146.8. Khác với 又……又……
又高又帅
vừa cao vừa đẹp trai.
既高又帅
cũng đúng, nhưng 既……又…… có cấu trúc câu phức/cân đối rõ hơn và có thể nối những thành phần dài hơn.
146.9. Khác với 不仅……而且……
既……又……
thiên về hai mặt song song.
不仅……而且……
thường có quan hệ tăng tiến, B được cảm nhận là thêm một bước.
Ví dụ:
他既聪明又认真。
Anh ấy vừa thông minh vừa nghiêm túc.
他不仅聪明,而且特别认真。
Anh ấy không những thông minh mà còn đặc biệt nghiêm túc.
146.10. Cùng chủ ngữ là dạng điển hình
Ví dụ:
这个方案既简单,又有效。
Cùng một phương án có hai đặc điểm.
Đây là cách dùng nên ưu tiên cho HSK 4.
146.11. Công thức trọng điểm
S + 既A,又B
S + 既A,也B
既Adj1,又Adj2
既V1,又V2
既能A,又能B
既要A,又要B
既不A,也不B
146.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个地方既安静又漂亮。
Zhège dìfang jì ānjìng yòu piàoliang.
Nơi này vừa yên tĩnh vừa đẹp.
Ví dụ 2
他既会说汉语,也会说英语。
Tā jì huì shuō Hànyǔ, yě huì shuō Yīngyǔ.
Anh ấy vừa biết nói tiếng Trung vừa biết nói tiếng Anh.
Ví dụ 3
这家饭店既便宜又干净。
Zhè jiā fàndiàn jì piányi yòu gānjìng.
Nhà hàng này vừa rẻ vừa sạch.
Ví dụ 4
她既认真学习,又积极参加学校活动。
Tā jì rènzhēn xuéxí, yòu jījí cānjiā xuéxiào huódòng.
Cô ấy vừa học nghiêm túc vừa tích cực tham gia hoạt động của trường.
Ví dụ 5
这个方法既简单又有效。
Zhège fāngfǎ jì jiǎndān yòu yǒuxiào.
Phương pháp này vừa đơn giản vừa hiệu quả.
Ví dụ 6
这个软件既能节省时间,又能提高工作效率。
Zhège ruǎnjiàn jì néng jiéshěng shíjiān, yòu néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Phần mềm này vừa có thể tiết kiệm thời gian vừa nâng cao hiệu suất làm việc.
Ví dụ 7
我们既要考虑价格,也要考虑质量。
Wǒmen jì yào kǎolǜ jiàgé, yě yào kǎolǜ zhìliàng.
Chúng ta vừa phải xem xét giá cả vừa phải xem xét chất lượng.
Ví dụ 8
他既不迟到,也不早退。
Tā jì bù chídào, yě bù zǎotuì.
Anh ấy vừa không đi muộn cũng không về sớm.
Ví dụ 9
新方案既降低了生产成本,又缩短了交货时间。
Xīn fāng’àn jì jiàngdī le shēngchǎn chéngběn, yòu suōduǎn le jiāohuò shíjiān.
Phương án mới vừa giảm chi phí sản xuất vừa rút ngắn thời gian giao hàng.
Ví dụ 10
一份好的合同既要明确双方的权利,也要明确双方的责任。
Yí fèn hǎo de hétong jì yào míngquè shuāngfāng de quánlì, yě yào míngquè shuāngfāng de zérèn.
Một bản hợp đồng tốt vừa phải xác định rõ quyền lợi của hai bên, vừa phải xác định rõ trách nhiệm của hai bên.
147. 并列复句“一方面……,另一方面……” – Một mặt… mặt khác…
Cấu trúc chính thức:
一方面……,另一方面…….
Cấu trúc này dùng để xem xét hai phương diện song song của cùng một vấn đề.
Có thể dịch:
“một mặt… mặt khác…”
“một phương diện… phương diện khác…”
147.1. Công thức cơ bản
一方面 + A,另一方面 + B
Ví dụ:
一方面我想去,另一方面我又没有时间。
Yì fāngmiàn wǒ xiǎng qù, lìng yì fāngmiàn wǒ yòu méiyǒu shíjiān.
Một mặt tôi muốn đi, mặt khác tôi lại không có thời gian.
147.2. Hai phương diện có thể cùng tích cực
Ví dụ:
这个计划一方面能节省时间,另一方面能降低成本。
Zhège jìhuà yì fāngmiàn néng jiéshěng shíjiān, lìng yì fāngmiàn néng jiàngdī chéngběn.
Kế hoạch này một mặt có thể tiết kiệm thời gian, mặt khác có thể giảm chi phí.
147.3. Hai phương diện có thể đối lập
Ví dụ:
一方面价格比较低,另一方面质量还不够稳定。
Một mặt giá khá thấp, mặt khác chất lượng vẫn chưa đủ ổn định.
Đây là cấu trúc rất hữu ích để phân tích ưu và nhược điểm.
147.4. Cùng chủ ngữ
S + 一方面A,另一方面B
Ví dụ:
公司一方面提高产品质量,另一方面降低生产成本。
Công ty một mặt nâng cao chất lượng sản phẩm, mặt khác giảm chi phí sản xuất.
147.5. Khác chủ ngữ
Hai vế cũng có thể có chủ ngữ khác:
一方面客户要求降低价格,另一方面公司需要保证利润。
Một mặt khách hàng yêu cầu giảm giá, mặt khác công ty cần bảo đảm lợi nhuận.
147.6. Có thể thêm “又”
Ví dụ:
一方面我想接受,另一方面我又有点儿担心。
Một mặt tôi muốn chấp nhận, mặt khác lại hơi lo.
“又” tăng sắc thái đối chiếu.
147.7. Có thể dùng để phân tích nguyên nhân phức hợp
Ví dụ:
他辞职,一方面是因为工作太忙,另一方面是因为想换一个环境。
Tā cízhí, yì fāngmiàn shì yīnwèi gōngzuò tài máng, lìng yì fāngmiàn shì yīnwèi xiǎng huàn yí ge huánjìng.
Anh ấy nghỉ việc, một mặt vì công việc quá bận, mặt khác vì muốn đổi môi trường.
147.8. Khác với 既……又……
既……又……
ngắn gọn, thường nêu hai đặc điểm trực tiếp:
产品既便宜又实用。
一方面……另一方面……
thích hợp hơn khi hai vế dài, phức tạp hoặc cần phân tích hai góc độ.
147.9. Khác với 此外
此外
chỉ bổ sung thêm một ý.
一方面……另一方面……
chủ động tổ chức vấn đề thành hai mặt tương ứng.
147.10. Rất phù hợp văn nghị luận
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi:
phân tích lợi/hại;
ưu/nhược điểm;
hai nguyên nhân;
hai mục tiêu;
hai áp lực đối lập.
147.11. Công thức trọng điểm
一方面A,另一方面B
S一方面A,另一方面B
一方面S1A,另一方面S2B
一方面是因为A,另一方面是因为B
147.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
一方面我很想去,另一方面我又没有时间。
Yì fāngmiàn wǒ hěn xiǎng qù, lìng yì fāngmiàn wǒ yòu méiyǒu shíjiān.
Một mặt tôi rất muốn đi, mặt khác tôi lại không có thời gian.
Ví dụ 2
这个办法一方面简单,另一方面也很有效。
Zhège bànfǎ yì fāngmiàn jiǎndān, lìng yì fāngmiàn yě hěn yǒuxiào.
Phương pháp này một mặt đơn giản, mặt khác cũng rất hiệu quả.
Ví dụ 3
学习汉语一方面要记词汇,另一方面要多练习实际使用。
Xuéxí Hànyǔ yì fāngmiàn yào jì cíhuì, lìng yì fāngmiàn yào duō liànxí shíjì shǐyòng.
Học tiếng Trung một mặt phải nhớ từ vựng, mặt khác phải luyện sử dụng thực tế nhiều.
Ví dụ 4
他辞职一方面是因为工作太累,另一方面是因为想换一个环境。
Tā cízhí yì fāngmiàn shì yīnwèi gōngzuò tài lèi, lìng yì fāngmiàn shì yīnwèi xiǎng huàn yí ge huánjìng.
Anh ấy nghỉ việc một mặt vì công việc quá mệt, mặt khác vì muốn đổi môi trường.
Ví dụ 5
一方面价格比较便宜,另一方面质量还不够稳定。
Yì fāngmiàn jiàgé bǐjiào piányi, lìng yì fāngmiàn zhìliàng hái bú gòu wěndìng.
Một mặt giá tương đối rẻ, mặt khác chất lượng vẫn chưa đủ ổn định.
Ví dụ 6
公司一方面需要降低成本,另一方面还必须保证产品质量。
Gōngsī yì fāngmiàn xūyào jiàngdī chéngběn, lìng yì fāngmiàn hái bìxū bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng.
Công ty một mặt cần giảm chi phí, mặt khác vẫn phải bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 7
一方面客户希望尽快交货,另一方面生产部门需要足够的时间保证质量。
Yì fāngmiàn kèhù xīwàng jǐnkuài jiāohuò, lìng yì fāngmiàn shēngchǎn bùmén xūyào zúgòu de shíjiān bǎozhèng zhìliàng.
Một mặt khách hàng muốn giao hàng càng sớm càng tốt, mặt khác bộ phận sản xuất cần đủ thời gian để bảo đảm chất lượng.
Ví dụ 8
新制度一方面提高了工作效率,另一方面也增加了员工的责任。
Xīn zhìdù yì fāngmiàn tígāo le gōngzuò xiàolǜ, lìng yì fāngmiàn yě zēngjiā le yuángōng de zérèn.
Chế độ mới một mặt nâng cao hiệu suất làm việc, mặt khác cũng tăng trách nhiệm của nhân viên.
Ví dụ 9
双方一方面要考虑当前的价格,另一方面也要考虑长期合作。
Shuāngfāng yì fāngmiàn yào kǎolǜ dāngqián de jiàgé, lìng yì fāngmiàn yě yào kǎolǜ chángqī hézuò.
Hai bên một mặt phải xem xét mức giá hiện tại, mặt khác cũng phải xem xét hợp tác lâu dài.
Ví dụ 10
制定合同的时候,一方面要保护自己的利益,另一方面也要保证双方的权利和责任比较公平。
Zhìdìng hétong de shíhou, yì fāngmiàn yào bǎohù zìjǐ de lìyì, lìng yì fāngmiàn yě yào bǎozhèng shuāngfāng de quánlì hé zérèn bǐjiào gōngpíng.
Khi xây dựng hợp đồng, một mặt phải bảo vệ lợi ích của mình, mặt khác cũng phải bảo đảm quyền lợi và trách nhiệm của hai bên tương đối công bằng.
148. 承接复句“首先……,其次……” – Trước hết… thứ hai/tiếp theo…
Đại cương chuyển sang 承接复句 – câu phức tiếp nối và liệt kê đầu tiên:
首先……,其次…….
Cấu trúc này dùng để sắp xếp các ý theo thứ tự logic, thường gặp trong:
phân tích;
bài phát biểu;
bài viết;
báo cáo;
giải thích lý do.
148.1. 首先
首先 – shǒuxiān – trước hết, đầu tiên
Dẫn ra ý thứ nhất.
148.2. 其次
其次 – qícì – thứ hai, tiếp theo
Dẫn ra ý tiếp theo về thứ tự lập luận hoặc mức độ quan trọng.
148.3. Công thức cơ bản
首先 + A,其次 + B
Ví dụ:
首先要了解问题,其次要想办法解决。
Shǒuxiān yào liǎojiě wèntí, qícì yào xiǎng bànfǎ jiějué.
Trước hết phải hiểu vấn đề, tiếp theo phải nghĩ cách giải quyết.
148.4. Dùng để trình bày hai lý do
Ví dụ:
我选择这里,首先是因为交通方便,其次是因为环境很好。
Tôi chọn nơi này trước hết vì giao thông thuận tiện, thứ hai vì môi trường rất tốt.
148.5. Dùng trong phân tích ưu tiên
首先考虑质量,其次考虑价格。
Shǒuxiān kǎolǜ zhìliàng, qícì kǎolǜ jiàgé.
Trước hết xem xét chất lượng, tiếp theo xem xét giá.
148.6. Không nhất thiết chỉ có hai ý
Có thể tiếp tục:
首先……,其次……,再次……,最后……
Tuy nhiên cấu trúc chính thức HSK 4 mà nguồn nêu là:
首先……,其次…….
148.7. 首先 và 第一
第一
đánh số rõ:
第一,价格;第二,质量。
首先
mang tính tổ chức diễn ngôn:
首先要考虑价格,其次要考虑质量。
Tự nhiên hơn trong bài viết liên tục.
148.8. 其次 không đơn giản là 然后
其次
thường sắp xếp ý, luận điểm, nguyên nhân, tiêu chí.
然后
thường hơn về trình tự hành động hoặc thời gian.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng để phân biệt mục 148 và 149.
148.9. Ví dụ phân biệt
首先检查材料,其次确认内容是否完整。
→ hai bước/tiêu chí trong trình bày.
首先洗手,然后吃饭。
→ trình tự thời gian/hành động.
148.10. Rất phù hợp văn viết
Trong bài luận HSK:
首先……,其次……
giúp câu văn có cấu trúc rõ ràng và logic.
148.11. Công thức trọng điểm
首先A,其次B
首先要A,其次要B
首先是因为A,其次是因为B
首先考虑A,其次考虑B
148.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
首先要了解问题,其次要想办法解决问题。
Shǒuxiān yào liǎojiě wèntí, qícì yào xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
Trước hết phải hiểu vấn đề, tiếp theo phải nghĩ cách giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
选择工作时,首先要考虑自己的兴趣,其次要考虑发展机会。
Xuǎnzé gōngzuò shí, shǒuxiān yào kǎolǜ zìjǐ de xìngqù, qícì yào kǎolǜ fāzhǎn jīhuì.
Khi chọn công việc, trước hết phải xem xét sở thích của mình, tiếp theo phải xem xét cơ hội phát triển.
Ví dụ 3
我喜欢这个城市,首先是因为生活方便,其次是因为环境很好。
Wǒ xǐhuan zhège chéngshì, shǒuxiān shì yīnwèi shēnghuó fāngbiàn, qícì shì yīnwèi huánjìng hěn hǎo.
Tôi thích thành phố này, trước hết vì cuộc sống thuận tiện, thứ hai vì môi trường rất tốt.
Ví dụ 4
学习汉语,首先要打好基础,其次要坚持练习。
Xuéxí Hànyǔ, shǒuxiān yào dǎ hǎo jīchǔ, qícì yào jiānchí liànxí.
Học tiếng Trung, trước hết phải xây nền tảng tốt, tiếp theo phải kiên trì luyện tập.
Ví dụ 5
处理这个问题,首先要弄清楚原因,其次要确定责任。
Chǔlǐ zhège wèntí, shǒuxiān yào nòng qīngchu yuányīn, qícì yào quèdìng zérèn.
Xử lý vấn đề này, trước hết phải làm rõ nguyên nhân, tiếp theo phải xác định trách nhiệm.
Ví dụ 6
选择供应商时,首先看产品质量,其次看价格和服务。
Xuǎnzé gōngyìngshāng shí, shǒuxiān kàn chǎnpǐn zhìliàng, qícì kàn jiàgé hé fúwù.
Khi chọn nhà cung cấp, trước hết xem chất lượng sản phẩm, tiếp theo xem giá và dịch vụ.
Ví dụ 7
签合同以前,首先要确认价格,其次要确认付款方式。
Qiān hétong yǐqián, shǒuxiān yào quèrèn jiàgé, qícì yào quèrèn fùkuǎn fāngshì.
Trước khi ký hợp đồng, trước hết phải xác nhận giá, tiếp theo phải xác nhận phương thức thanh toán.
Ví dụ 8
产品出现问题以后,首先要停止发货,其次要查明具体原因。
Chǎnpǐn chūxiàn wèntí yǐhòu, shǒuxiān yào tíngzhǐ fāhuò, qícì yào chámíng jùtǐ yuányīn.
Sau khi sản phẩm xuất hiện vấn đề, trước hết phải dừng giao hàng, tiếp theo phải điều tra rõ nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ 9
这个方案有两个优点,首先成本比较低,其次执行起来比较简单。
Zhège fāng’àn yǒu liǎng ge yōudiǎn, shǒuxiān chéngběn bǐjiào dī, qícì zhíxíng qǐlai bǐjiào jiǎndān.
Phương án này có hai ưu điểm: trước hết chi phí tương đối thấp, thứ hai thực hiện tương đối đơn giản.
Ví dụ 10
在决定是否长期合作以前,我们首先要看对方的产品质量,其次还要了解他们的交货能力和售后服务。
Zài juédìng shìfǒu chángqī hézuò yǐqián, wǒmen shǒuxiān yào kàn duìfāng de chǎnpǐn zhìliàng, qícì hái yào liǎojiě tāmen de jiāohuò nénglì hé shòuhòu fúwù.
Trước khi quyết định có hợp tác lâu dài hay không, trước hết chúng ta phải xem chất lượng sản phẩm của đối phương, tiếp theo còn phải tìm hiểu năng lực giao hàng và dịch vụ hậu mãi của họ.
149. 承接复句“首先……,然后……” – Trước tiên… sau đó…
Cấu trúc chính thức thứ hai của 承接复句 là:
首先……,然后…….
Cấu trúc này chủ yếu biểu thị trình tự hành động, thời gian hoặc quy trình:
A xảy ra trước → B xảy ra sau.
149.1. Công thức cơ bản
首先 + A,然后 + B
Ví dụ:
首先洗手,然后吃饭。
Shǒuxiān xǐshǒu, ránhòu chīfàn.
Trước tiên rửa tay, sau đó ăn cơm.
149.2. Trình tự công việc
Ví dụ:
首先检查材料,然后提交申请。
Shǒuxiān jiǎnchá cáiliào, ránhòu tíjiāo shēnqǐng.
Trước tiên kiểm tra tài liệu, sau đó nộp đơn.
149.3. Trình tự học tập
首先听录音,然后回答问题。
Shǒuxiān tīng lùyīn, ránhòu huídá wèntí.
Trước tiên nghe ghi âm, sau đó trả lời câu hỏi.
149.4. Trình tự sản xuất
首先准备材料,然后开始生产。
Shǒuxiān zhǔnbèi cáiliào, ránhòu kāishǐ shēngchǎn.
Trước tiên chuẩn bị nguyên liệu, sau đó bắt đầu sản xuất.
149.5. Chủ ngữ có thể giữ nguyên
我们首先检查产品,然后安排发货。
Wǒmen shǒuxiān jiǎnchá chǎnpǐn, ránhòu ānpái fāhuò.
Chúng tôi trước tiên kiểm tra sản phẩm, sau đó sắp xếp giao hàng.
149.6. Chủ ngữ có thể đổi
Ví dụ:
首先我们介绍情况,然后经理回答大家的问题。
Shǒuxiān wǒmen jièshào qíngkuàng, ránhòu jīnglǐ huídá dàjiā de wèntí.
Trước tiên chúng tôi giới thiệu tình hình, sau đó giám đốc trả lời câu hỏi của mọi người.
149.7. 首先 và 先
Trong khẩu ngữ:
先A,然后B
rất tự nhiên.
首先A,然后B
trang trọng và có tính tổ chức hơn.
Nguồn HSK 4 yêu cầu đúng mẫu:
首先……,然后……
nên đây là dạng cần nắm chắc.
149.8. 然后 và 其次
Đây là đối chiếu quan trọng nhất.
然后
trình tự thời gian/hành động:
先检查,然后发货。
其次
thứ tự luận điểm/tiêu chí:
首先看质量,其次看价格。
149.9. Có thể tiếp tục nhiều bước
Ví dụ:
首先A,然后B,最后C。
Trước tiên A, sau đó B, cuối cùng C.
Đây là cách rất tự nhiên để trình bày quy trình.
149.10. Không nhất thiết thời gian cách xa
A và B có thể xảy ra liên tiếp trong thời gian ngắn:
首先签字,然后盖章。
Trước tiên ký, sau đó đóng dấu.
149.11. Công thức trọng điểm
首先A,然后B
S首先A,然后B
首先S1A,然后S2B
首先A,然后B,最后C
149.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
首先洗手,然后吃饭。
Shǒuxiān xǐshǒu, ránhòu chīfàn.
Trước tiên rửa tay, sau đó ăn cơm.
Ví dụ 2
首先听录音,然后回答问题。
Shǒuxiān tīng lùyīn, ránhòu huídá wèntí.
Trước tiên nghe ghi âm, sau đó trả lời câu hỏi.
Ví dụ 3
我们首先参观学校,然后去教室上课。
Wǒmen shǒuxiān cānguān xuéxiào, ránhòu qù jiàoshì shàngkè.
Chúng tôi trước tiên tham quan trường, sau đó đến lớp học.
Ví dụ 4
首先把材料准备好,然后再开始写报告。
Shǒuxiān bǎ cáiliào zhǔnbèi hǎo, ránhòu zài kāishǐ xiě bàogào.
Trước tiên chuẩn bị tài liệu cho tốt, sau đó mới bắt đầu viết báo cáo.
Ví dụ 5
首先确认地址,然后再安排车辆。
Shǒuxiān quèrèn dìzhǐ, ránhòu zài ānpái chēliàng.
Trước tiên xác nhận địa chỉ, sau đó mới sắp xếp xe.
Ví dụ 6
我们首先检查产品,然后进行包装。
Wǒmen shǒuxiān jiǎnchá chǎnpǐn, ránhòu jìnxíng bāozhuāng.
Chúng tôi trước tiên kiểm tra sản phẩm, sau đó tiến hành đóng gói.
Ví dụ 7
首先双方确认价格,然后再讨论付款方式。
Shǒuxiān shuāngfāng quèrèn jiàgé, ránhòu zài tǎolùn fùkuǎn fāngshì.
Trước tiên hai bên xác nhận giá, sau đó mới thảo luận phương thức thanh toán.
Ví dụ 8
首先由质量部门进行检查,然后由客户进行验收。
Shǒuxiān yóu zhìliàng bùmén jìnxíng jiǎnchá, ránhòu yóu kèhù jìnxíng yànshōu.
Trước tiên bộ phận chất lượng tiến hành kiểm tra, sau đó khách hàng tiến hành nghiệm thu.
Ví dụ 9
签合同以前,首先仔细确认所有条款,然后再签字盖章。
Qiān hétong yǐqián, shǒuxiān zǐxì quèrèn suǒyǒu tiáokuǎn, ránhòu zài qiānzì gàizhāng.
Trước khi ký hợp đồng, trước tiên xác nhận kỹ toàn bộ điều khoản, sau đó mới ký tên đóng dấu.
Ví dụ 10
出现质量问题以后,我们首先停止发货,然后调查原因,最后根据调查结果确定解决办法。
Chūxiàn zhìliàng wèntí yǐhòu, wǒmen shǒuxiān tíngzhǐ fāhuò, ránhòu diàochá yuányīn, zuìhòu gēnjù diàochá jiéguǒ quèdìng jiějué bànfǎ.
Sau khi xuất hiện vấn đề chất lượng, chúng tôi trước tiên dừng giao hàng, sau đó điều tra nguyên nhân, cuối cùng căn cứ kết quả điều tra để xác định phương án giải quyết.
150. 承接复句“……,于是……” – Thế là / do đó liền / vì vậy sau đó…
Cấu trúc thứ ba trong 承接复句 được nguồn ghi:
……,于是…….
于是 – yúshì – thế là, do đó, vì vậy liền
Cấu trúc này thường biểu thị:
sau khi tình huống A xuất hiện, B tiếp đó xảy ra như một kết quả hoặc phản ứng tự nhiên.
Do vậy 于是 vừa có sắc thái tiếp nối thời gian, vừa thường chứa quan hệ nguyên nhân → kết quả.
150.1. Công thức cơ bản
A,于是B
Ví dụ:
下雨了,于是我们取消了比赛。
Xiàyǔ le, yúshì wǒmen qǔxiāo le bǐsài.
Trời mưa, thế là chúng tôi hủy trận đấu.
150.2. A发生了,于是B……
Ví dụ:
他的车坏了,于是他只好坐地铁。
Tā de chē huài le, yúshì tā zhǐhǎo zuò dìtiě.
Xe của anh ấy hỏng, thế là anh ấy đành đi tàu điện ngầm.
150.3.于是 thường dùng cho sự việc đã xảy ra
Rất thường gặp trong kể chuyện:
他听到了这个消息,于是马上给我打电话。
Tā tīngdào le zhège xiāoxi, yúshì mǎshàng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy nghe tin này, thế là lập tức gọi cho tôi.
150.4. Chủ ngữ có thể giống nhau
他想了想,于是决定不去了。
Tā xiǎng le xiǎng, yúshì juédìng bú qù le.
Anh ấy suy nghĩ một chút, thế là quyết định không đi nữa.
150.5. Chủ ngữ có thể khác nhau
客户改变了时间,于是我们重新安排了会议。
Kèhù gǎibiàn le shíjiān, yúshì wǒmen chóngxīn ānpái le huìyì.
Khách hàng thay đổi thời gian, thế là chúng tôi sắp xếp lại cuộc họp.
150.6.于是 + 马上 / 赶紧 / 只好
Rất thường phối hợp:
于是马上……
thế là lập tức…
于是赶紧……
thế là vội vàng…
于是只好……
thế là đành phải…
Ví dụ:
发现文件有问题,于是我们赶紧重新检查。
Phát hiện tài liệu có vấn đề, thế là chúng tôi nhanh chóng kiểm tra lại.
150.7.于是 và 所以
Hai từ đều có thể chỉ kết quả, nhưng sắc thái khác.
所以
quan hệ nhân quả chung:
因为下雨,所以没去。
Vì mưa nên không đi.
于是
nhấn mạnh sự việc B tiếp nối ngay sau A, rất phù hợp kể chuyện:
突然下起雨来,于是大家都跑进屋里。
Đột nhiên trời mưa, thế là mọi người đều chạy vào nhà.
150.8.于是 và 然后
然后
chỉ trình tự:
先吃饭,然后去上班。
Ăn cơm trước rồi đi làm.
于是
A tạo tình huống khiến B xảy ra:
我起晚了,于是没来得及吃早饭。
Tôi dậy muộn, thế là không kịp ăn sáng.
150.9.于是 thường không dùng cho mệnh lệnh thuần túy
Tự nhiên:
客户提出新要求,于是我们修改了方案。
Khách hàng đưa yêu cầu mới, thế là chúng tôi sửa phương án.
Không nên dùng “于是” máy móc như một từ nối “rồi” cho mọi chuỗi hành động.
150.10. Rất phù hợp văn kể chuyện
Một chuỗi thường gặp:
发生A → 于是B → 后来C
Ví dụ:
他错过了最后一班地铁,于是只好打车回家。
Anh ấy lỡ chuyến tàu điện cuối, thế là đành bắt taxi về nhà.
150.11. Công thức trọng điểm
A,于是B
A发生了,于是S + V
A,于是马上B
A,于是赶紧B
A,于是只好B
A,于是决定B
150.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
外面突然下雨了,于是我们没有出去。
Wàimian tūrán xiàyǔ le, yúshì wǒmen méiyǒu chūqu.
Bên ngoài đột nhiên mưa, thế là chúng tôi không ra ngoài.
Ví dụ 2
他的自行车坏了,于是他只好坐公共汽车。
Tā de zìxíngchē huài le, yúshì tā zhǐhǎo zuò gōnggòng qìchē.
Xe đạp của anh ấy hỏng, thế là anh ấy đành đi xe buýt.
Ví dụ 3
他听到这个消息,于是马上给家里打了电话。
Tā tīngdào zhège xiāoxi, yúshì mǎshàng gěi jiālǐ dǎ le diànhuà.
Anh ấy nghe tin này, thế là lập tức gọi điện về nhà.
Ví dụ 4
我早上起晚了,于是没来得及吃早饭。
Wǒ zǎoshang qǐ wǎn le, yúshì méi láidejí chī zǎofàn.
Sáng tôi dậy muộn, thế là không kịp ăn sáng.
Ví dụ 5
他认真考虑了一会儿,于是接受了我们的建议。
Tā rènzhēn kǎolǜ le yíhuìr, yúshì jiēshòu le wǒmen de jiànyì.
Anh ấy suy nghĩ kỹ một lúc, thế là chấp nhận đề xuất của chúng tôi.
Ví dụ 6
客户突然改变了见面时间,于是我们重新安排了下午的工作。
Kèhù tūrán gǎibiàn le jiànmiàn shíjiān, yúshì wǒmen chóngxīn ānpái le xiàwǔ de gōngzuò.
Khách hàng đột nhiên thay đổi thời gian gặp, thế là chúng tôi sắp xếp lại công việc buổi chiều.
Ví dụ 7
检查时发现产品有问题,于是公司马上停止了发货。
Jiǎnchá shí fāxiàn chǎnpǐn yǒu wèntí, yúshì gōngsī mǎshàng tíngzhǐ le fāhuò.
Khi kiểm tra phát hiện sản phẩm có vấn đề, thế là công ty lập tức dừng giao hàng.
Ví dụ 8
原来的方案成本太高,于是我们决定重新设计。
Yuánlái de fāng’àn chéngběn tài gāo, yúshì wǒmen juédìng chóngxīn shèjì.
Phương án ban đầu có chi phí quá cao, thế là chúng tôi quyết định thiết kế lại.
Ví dụ 9
客户对付款条件不满意,于是双方又进行了一次谈判。
Kèhù duì fùkuǎn tiáojiàn bù mǎnyì, yúshì shuāngfāng yòu jìnxíng le yí cì tánpàn.
Khách hàng không hài lòng với điều kiện thanh toán, thế là hai bên lại tiến hành một cuộc đàm phán.
Ví dụ 10
第一批产品在验收时出现了几个质量问题,于是公司决定把后面的所有产品重新检查一遍。
Dì-yī pī chǎnpǐn zài yànshōu shí chūxiàn le jǐ ge zhìliàng wèntí, yúshì gōngsī juédìng bǎ hòumian de suǒyǒu chǎnpǐn chóngxīn jiǎnchá yí biàn.
Lô sản phẩm đầu tiên xuất hiện một số vấn đề chất lượng khi nghiệm thu, thế là công ty quyết định kiểm tra lại toàn bộ những sản phẩm phía sau.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành hai nhóm đầu tiên của 复句 – câu phức HSK 4:
并列复句
145. 不是……,而是…… – không phải A mà là B
146. 既……,又 / 也…… – vừa A vừa B
147. 一方面……,另一方面…… – một mặt A, mặt khác B
承接复句
148. 首先……,其次…… – trước hết A, thứ hai B, thiên về thứ tự logic/luận điểm
149. 首先……,然后…… – trước tiên A rồi sau đó B, thiên về trình tự hành động/thời gian
150. ……,于是…… – A xảy ra, thế là B tiếp nối như một kết quả/phản ứng.
Các cấu trúc này được đại cương liệt kê liên tiếp trong phần câu phức HSK 4.
151. 递进复句“……,甚至……” – …, thậm chí…
Cấu trúc chính thức:
……,甚至……
甚至 – shènzhì – thậm chí
Đây là cấu trúc 递进 – tăng tiến, tức vế sau đưa ra một tình huống cao hơn, mạnh hơn, bất ngờ hơn hoặc cực đoan hơn so với thông tin phía trước.
Có thể hiểu logic:
A đã đáng chú ý → B còn đáng chú ý hơn → 甚至B
151.1. Công thức cơ bản
A,甚至 + B
Ví dụ:
他每天学习到很晚,甚至周末也不休息。
Tā měitiān xuéxí dào hěn wǎn, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.
Ngày nào anh ấy cũng học rất muộn, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.
Vế sau 周末也不休息 mạnh hơn vế đầu.
151.2. 甚至 + danh từ / thành phần được nhấn mạnh
Ví dụ:
这件事大家都知道,甚至小孩子也听说过。
Zhè jiàn shì dàjiā dōu zhīdào, shènzhì xiǎoháizi yě tīngshuōguo.
Chuyện này mọi người đều biết, thậm chí trẻ con cũng từng nghe nói.
151.3. 甚至 + động từ
Ví dụ:
他没有解释,甚至没有道歉。
Tā méiyǒu jiěshì, shènzhì méiyǒu dàoqiàn.
Anh ấy không giải thích, thậm chí còn không xin lỗi.
Mức độ tăng tiến:
không giải thích
→ còn nghiêm trọng hơn:
không xin lỗi.
151.4. 甚至 + cả một mệnh đề
Ví dụ:
雨越来越大,甚至有些地方已经不能走了。
Yǔ yuèláiyuè dà, shènzhì yǒuxiē dìfang yǐjīng bù néng zǒu le.
Mưa ngày càng lớn, thậm chí có những nơi đã không thể đi được.
151.5. 甚至……也……
Một mẫu rất phổ biến:
甚至 + N + 也 + V
Ví dụ:
他忙得连饭都没时间吃,甚至晚上也在工作。
Tā máng de lián fàn dōu méi shíjiān chī, shènzhì wǎnshang yě zài gōngzuò.
Anh ấy bận đến mức ngay cả ăn cơm cũng không có thời gian, thậm chí buổi tối cũng còn làm việc.
151.6. 甚至……都……
Ví dụ:
他太累了,甚至站着都能睡着。
Tā tài lèi le, shènzhì zhànzhe dōu néng shuìzháo.
Anh ấy mệt quá, thậm chí đứng cũng có thể ngủ được.
151.7. Vế trước thường là mức độ thấp hơn
Ví dụ:
他会说英语,甚至会用英语写专业报告。
Tā huì shuō Yīngyǔ, shènzhì huì yòng Yīngyǔ xiě zhuānyè bàogào.
Anh ấy biết nói tiếng Anh, thậm chí còn có thể dùng tiếng Anh viết báo cáo chuyên môn.
Từ:
会说
đến:
写专业报告
là tăng tiến rõ ràng.
151.8. 甚至 và 而且 khác nhau
而且
thêm một thông tin khác, thường theo hướng tăng tiến:
他会汉语,而且会英语。
Anh ấy biết tiếng Trung, hơn nữa biết tiếng Anh.
甚至
vế sau phải mang cảm giác mạnh hơn / vượt ngoài dự đoán:
他会汉语,甚至能用汉语写合同。
Anh ấy biết tiếng Trung, thậm chí có thể viết hợp đồng bằng tiếng Trung.
151.9. 甚至 và 也
也 chỉ bổ sung:
他也来了。
Anh ấy cũng đến.
甚至 nhấn mạnh:
连他都来了,甚至经理也来了。
Ngay cả anh ấy cũng đến, thậm chí giám đốc cũng đến.
151.10. Không dùng khi hai vế ngang mức hoàn toàn
Nếu A và B chỉ là hai thông tin song song không có tăng cấp rõ ràng, dùng 并且、而且、也 thường hợp lý hơn.
“甚至” cần có cảm giác:
B vượt mức A.
151.11. Công thức trọng điểm
A,甚至B
A,甚至 + N + 也……
A,甚至 + N + 都……
A,甚至没有……
A,甚至已经……
A,甚至能……
151.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他每天工作到很晚,甚至周末也不休息。
Tā měitiān gōngzuò dào hěn wǎn, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.
Ngày nào anh ấy cũng làm việc rất muộn, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.
Ví dụ 2
这件事很多人都知道,甚至孩子们也听说过。
Zhè jiàn shì hěn duō rén dōu zhīdào, shènzhì háizimen yě tīngshuōguo.
Chuyện này rất nhiều người đều biết, thậm chí bọn trẻ cũng từng nghe nói.
Ví dụ 3
他没有向我解释,甚至连一句对不起都没说。
Tā méiyǒu xiàng wǒ jiěshì, shènzhì lián yí jù duìbuqǐ dōu méi shuō.
Anh ấy không giải thích với tôi, thậm chí một câu xin lỗi cũng không nói.
Ví dụ 4
雨越来越大,甚至有些路已经不能走了。
Yǔ yuèláiyuè dà, shènzhì yǒuxiē lù yǐjīng bù néng zǒu le.
Mưa ngày càng lớn, thậm chí một số con đường đã không thể đi được.
Ví dụ 5
他汉语说得非常流利,甚至能用汉语写专业报告。
Tā Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì, shènzhì néng yòng Hànyǔ xiě zhuānyè bàogào.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát, thậm chí có thể dùng tiếng Trung viết báo cáo chuyên môn.
Ví dụ 6
这个问题越来越严重,甚至已经影响到正常工作了。
Zhège wèntí yuèláiyuè yánzhòng, shènzhì yǐjīng yǐngxiǎng dào zhèngcháng gōngzuò le.
Vấn đề này ngày càng nghiêm trọng, thậm chí đã ảnh hưởng đến công việc bình thường.
Ví dụ 7
为了按时完成任务,他们每天加班,甚至有人工作到凌晨。
Wèile ànshí wánchéng rènwu, tāmen měitiān jiābān, shènzhì yǒurén gōngzuò dào língchén.
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, ngày nào họ cũng tăng ca, thậm chí có người làm việc đến rạng sáng.
Ví dụ 8
客户不仅要求降低价格,甚至还要求提前十天交货。
Kèhù bùjǐn yāoqiú jiàngdī jiàgé, shènzhì hái yāoqiú tíqián shí tiān jiāohuò.
Khách hàng không chỉ yêu cầu giảm giá, thậm chí còn yêu cầu giao hàng sớm mười ngày.
Ví dụ 9
这批产品的问题很多,甚至有几件完全不能使用。
Zhè pī chǎnpǐn de wèntí hěn duō, shènzhì yǒu jǐ jiàn wánquán bù néng shǐyòng.
Lô sản phẩm này có rất nhiều vấn đề, thậm chí có vài sản phẩm hoàn toàn không thể sử dụng.
Ví dụ 10
如果质量问题继续扩大,不仅会影响这批订单,甚至可能影响双方今后的长期合作。
Rúguǒ zhìliàng wèntí jìxù kuòdà, bùjǐn huì yǐngxiǎng zhè pī dìngdān, shènzhì kěnéng yǐngxiǎng shuāngfāng jīnhòu de chángqī hézuò.
Nếu vấn đề chất lượng tiếp tục lan rộng, nó không chỉ ảnh hưởng đến lô đơn hàng này mà thậm chí có thể ảnh hưởng đến hợp tác lâu dài giữa hai bên sau này.
152. 递进复句“不仅 / 不光……,还 / 而且……” – Không những… mà còn…
Cấu trúc chính thức:
不仅 / 不光……,还 / 而且…….
Có bốn tổ hợp cơ bản:
不仅A,还B
不仅A,而且B
不光A,还B
不光A,而且B
Ý nghĩa:
A đã đúng, B còn bổ sung thêm một tầng nữa.
152.1. 不仅A,而且B
Đây là dạng điển hình nhất:
不仅 + A,+ 而且 + B
Ví dụ:
他不仅会说汉语,而且会写汉字。
Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
152.2. 不仅A,还B
Ví dụ:
这个地方不仅安静,还很漂亮。
Zhège dìfang bùjǐn ānjìng, hái hěn piàoliang.
Nơi này không chỉ yên tĩnh mà còn rất đẹp.
“还” thường tự nhiên trong khẩu ngữ.
152.3. 不光A,还B
不光 – bùguāng – không chỉ
Ví dụ:
他不光会开车,还会修车。
Tā bùguāng huì kāichē, hái huì xiū chē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
“不光” mang màu sắc khẩu ngữ khá rõ.
152.4. 不光A,而且B
Ví dụ:
这个方案不光简单,而且很实用。
Zhège fāng’àn bùguāng jiǎndān, érqiě hěn shíyòng.
Phương án này không chỉ đơn giản mà còn rất thực dụng.
152.5. Hai tính chất
不仅 + Adj1,而且 + Adj2
Ví dụ:
她不仅聪明,而且认真。
Tā bùjǐn cōngming, érqiě rènzhēn.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn nghiêm túc.
152.6. Hai hành động
不仅 + V1,而且 + V2
Ví dụ:
他不仅参加了会议,而且提出了很多建议。
Tā bùjǐn cānjiā le huìyì, érqiě tíchū le hěn duō jiànyì.
Anh ấy không chỉ tham gia cuộc họp mà còn đưa ra rất nhiều đề xuất.
152.7. 不仅能A,而且能B
Ví dụ:
这个系统不仅能保存数据,而且能自动分析数据。
Zhège xìtǒng bùjǐn néng bǎocún shùjù, érqiě néng zìdòng fēnxī shùjù.
Hệ thống này không chỉ có thể lưu dữ liệu mà còn có thể tự động phân tích dữ liệu.
152.8. 不仅要A,还要B
Ví dụ:
我们不仅要提高质量,还要按时交货。
Wǒmen bùjǐn yào tígāo zhìliàng, hái yào ànshí jiāohuò.
Chúng ta không chỉ phải nâng cao chất lượng mà còn phải giao hàng đúng hạn.
152.9. Khi chủ ngữ giống nhau
Rất thường dùng:
S + 不仅A,而且B
Ví dụ:
这个产品不仅价格合理,而且质量稳定。
152.10. Khi chủ ngữ khác nhau
Thường đặt 不仅 trước chủ ngữ của vế thứ nhất để phạm vi bao trùm cả câu:
不仅客户不同意,而且经理也认为这个方案有问题。
Bùjǐn kèhù bù tóngyì, érqiě jīnglǐ yě rènwéi zhège fāng’àn yǒu wèntí.
Không chỉ khách hàng không đồng ý, mà giám đốc cũng cho rằng phương án này có vấn đề.
152.11. 不仅 và 不光
不仅
trung tính hơn, dùng được cả văn nói và văn viết.
不光
khẩu ngữ hơn.
Cả hai được nguồn HSK 4 liệt kê trong cùng một cấu trúc.
152.12. 而且 và 还
而且
liên từ tăng tiến rõ, cân đối, thường dùng trong văn viết.
还
khẩu ngữ và linh hoạt hơn.
152.13. Phân biệt với 既……又……
既……又……
hai đặc điểm song song:
他既认真又负责。
不仅……而且……
B thường tạo cảm giác thêm một tầng:
他不仅认真,而且特别负责。
152.14. Công thức trọng điểm
不仅A,而且B
不仅A,还B
不光A,而且B
不光A,还B
不仅能A,而且能B
不仅要A,还要B
不仅S1A,而且S2B
152.15. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他不仅会说汉语,而且会写汉字。
Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
Ví dụ 2
这个地方不仅安静,还很漂亮。
Zhège dìfang bùjǐn ānjìng, hái hěn piàoliang.
Nơi này không chỉ yên tĩnh mà còn rất đẹp.
Ví dụ 3
他不光会开车,还会修车。
Tā bùguāng huì kāichē, hái huì xiū chē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
Ví dụ 4
这个办法不光简单,而且很有效。
Zhège bànfǎ bùguāng jiǎndān, érqiě hěn yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả.
Ví dụ 5
她不仅学习认真,而且经常主动帮助同学。
Tā bùjǐn xuéxí rènzhēn, érqiě jīngcháng zhǔdòng bāngzhù tóngxué.
Cô ấy không chỉ học nghiêm túc mà còn thường xuyên chủ động giúp bạn học.
Ví dụ 6
这个系统不仅能保存资料,而且能快速搜索资料。
Zhège xìtǒng bùjǐn néng bǎocún zīliào, érqiě néng kuàisù sōusuǒ zīliào.
Hệ thống này không chỉ có thể lưu tài liệu mà còn có thể tìm kiếm tài liệu nhanh chóng.
Ví dụ 7
我们不仅要考虑价格,还要考虑产品质量。
Wǒmen bùjǐn yào kǎolǜ jiàgé, hái yào kǎolǜ chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng ta không chỉ phải xem xét giá cả mà còn phải xem xét chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 8
这次修改不仅降低了成本,而且缩短了生产时间。
Zhè cì xiūgǎi bùjǐn jiàngdī le chéngběn, érqiě suōduǎn le shēngchǎn shíjiān.
Lần sửa đổi này không chỉ giảm chi phí mà còn rút ngắn thời gian sản xuất.
Ví dụ 9
不仅客户要求重新检查产品,而且公司管理层也认为有这个必要。
Bùjǐn kèhù yāoqiú chóngxīn jiǎnchá chǎnpǐn, érqiě gōngsī guǎnlǐcéng yě rènwéi yǒu zhège bìyào.
Không chỉ khách hàng yêu cầu kiểm tra lại sản phẩm, mà ban quản lý công ty cũng cho rằng điều đó là cần thiết.
Ví dụ 10
一个完善的合同不仅要明确价格和付款方式,而且还要明确交货、验收、质量保证以及违约责任。
Yí ge wánshàn de hétong bùjǐn yào míngquè jiàgé hé fùkuǎn fāngshì, érqiě hái yào míngquè jiāohuò, yànshōu, zhìliàng bǎozhèng yǐjí wéiyuē zérèn.
Một hợp đồng hoàn chỉnh không chỉ phải xác định rõ giá cả và phương thức thanh toán mà còn phải xác định rõ việc giao hàng, nghiệm thu, bảo đảm chất lượng và trách nhiệm vi phạm hợp đồng.
153. 递进复句“……,并且……” – …, đồng thời/hơn nữa còn…
Cấu trúc chính thức:
……,并且…….
并且 – bìngqiě – đồng thời, hơn nữa, và còn
Trong loại câu 递进复句, “并且” dùng để nối thêm một thông tin có quan hệ chặt chẽ với vế trước và thường tạo cảm giác bổ sung, phát triển thêm.
153.1. Công thức cơ bản
A,并且B
Ví dụ:
他完成了任务,并且完成得很好。
Tā wánchéng le rènwu, bìngqiě wánchéng de hěn hǎo.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
153.2. Hai hành động liên quan
Ví dụ:
他参加了会议,并且提出了自己的意见。
Tā cānjiā le huìyì, bìngqiě tíchū le zìjǐ de yìjiàn.
Anh ấy tham gia cuộc họp, đồng thời còn đưa ra ý kiến của mình.
153.3. Hai đặc điểm
Ví dụ:
这个办法很简单,并且非常实用。
Zhège bànfǎ hěn jiǎndān, bìngqiě fēicháng shíyòng.
Phương pháp này rất đơn giản, hơn nữa còn rất thực dụng.
153.4. 并且还……
Có thể nói:
并且 + 还 + V
Ví dụ:
他会说汉语,并且还会写汉字。
Tā huì shuō Hànyǔ, bìngqiě hái huì xiě Hànzì.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, đồng thời còn biết viết chữ Hán.
153.5. 并且能……
Ví dụ:
这个系统操作简单,并且能提高工作效率。
Zhège xìtǒng cāozuò jiǎndān, bìngqiě néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Hệ thống này thao tác đơn giản, đồng thời có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
153.6. Chủ ngữ thường giống nhau
Ví dụ:
公司降低了价格,并且改善了售后服务。
Gōngsī jiàngdī le jiàgé, bìngqiě gǎishàn le shòuhòu fúwù.
Công ty giảm giá, đồng thời cải thiện dịch vụ hậu mãi.
153.7. Có thể nối mệnh đề dài
Ví dụ:
客户已经确认了数量,并且表示如果质量稳定,以后还会增加订单。
Kèhù yǐjīng quèrèn le shùliàng, bìngqiě biǎoshì rúguǒ zhìliàng wěndìng, yǐhòu hái huì zēngjiā dìngdān.
Khách hàng đã xác nhận số lượng, đồng thời cho biết nếu chất lượng ổn định thì sau này sẽ còn tăng đơn hàng.
153.8. 并且 và 和
和 thường nối danh từ:
价格和质量
giá cả và chất lượng.
“并且” chủ yếu nối:
động từ;
cụm vị ngữ;
mệnh đề.
Không nói:
× 价格并且质量
để thay thế bình thường cho “价格和质量”.
153.9. 并且 và 而且
Hai từ khá gần nhau.
而且
rõ quan hệ tăng tiến:
不仅便宜,而且质量好。
并且
thiên về bổ sung thêm một hành động/thông tin liên quan, đồng thời vẫn có sắc thái tăng tiến trong phân loại của nguồn.
Ví dụ:
他检查了产品,并且写了检查报告。
Anh ấy kiểm tra sản phẩm và đồng thời viết báo cáo kiểm tra.
153.10. 并且 và 此外
并且
hai vế thường gắn rất chặt với cùng đối tượng/sự việc.
此外
có thể chuyển sang một điểm bổ sung tương đối độc lập:
此外,我们还需要讨论付款问题。
Ngoài ra chúng ta còn cần bàn vấn đề thanh toán.
153.11. Vị trí
Thường:
Clause A,并且 + Clause B
Nếu chủ ngữ hai vế giống nhau, vế B có thể không lặp lại chủ ngữ.
153.12. Công thức trọng điểm
A,并且B
S + V1,并且V2
S + Adj1,并且Adj2
A,并且还B
A,并且能B
153.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他完成了任务,并且完成得很好。
Tā wánchéng le rènwu, bìngqiě wánchéng de hěn hǎo.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Ví dụ 2
她参加了会议,并且提出了几个重要问题。
Tā cānjiā le huìyì, bìngqiě tíchū le jǐ ge zhòngyào wèntí.
Cô ấy tham gia cuộc họp, đồng thời đưa ra một số vấn đề quan trọng.
Ví dụ 3
这个办法很简单,并且非常实用。
Zhège bànfǎ hěn jiǎndān, bìngqiě fēicháng shíyòng.
Phương pháp này rất đơn giản, hơn nữa còn rất thực dụng.
Ví dụ 4
他会说汉语,并且还会用汉语写文章。
Tā huì shuō Hànyǔ, bìngqiě hái huì yòng Hànyǔ xiě wénzhāng.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, đồng thời còn biết dùng tiếng Trung viết bài.
Ví dụ 5
这个系统操作方便,并且能提高工作效率。
Zhège xìtǒng cāozuò fāngbiàn, bìngqiě néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Hệ thống này thao tác thuận tiện, đồng thời có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
Ví dụ 6
公司降低了产品价格,并且改善了售后服务。
Gōngsī jiàngdī le chǎnpǐn jiàgé, bìngqiě gǎishàn le shòuhòu fúwù.
Công ty đã giảm giá sản phẩm, đồng thời cải thiện dịch vụ hậu mãi.
Ví dụ 7
质量部门检查了所有产品,并且保存了完整的检查记录。
Zhìliàng bùmén jiǎnchá le suǒyǒu chǎnpǐn, bìngqiě bǎocún le wánzhěng de jiǎnchá jìlù.
Bộ phận chất lượng đã kiểm tra toàn bộ sản phẩm, đồng thời lưu giữ đầy đủ hồ sơ kiểm tra.
Ví dụ 8
客户已经确认了订单,并且同意了新的交货时间。
Kèhù yǐjīng quèrèn le dìngdān, bìngqiě tóngyì le xīn de jiāohuò shíjiān.
Khách hàng đã xác nhận đơn hàng, đồng thời đồng ý với thời gian giao hàng mới.
Ví dụ 9
双方已经对价格达成一致,并且正在进一步讨论付款条件。
Shuāngfāng yǐjīng duì jiàgé dáchéng yízhì, bìngqiě zhèngzài jìnyíbù tǎolùn fùkuǎn tiáojiàn.
Hai bên đã thống nhất về giá, đồng thời đang tiếp tục thảo luận các điều kiện thanh toán.
Ví dụ 10
公司已经重新检查了这批产品,并且决定以后进一步加强整个生产过程的质量管理。
Gōngsī yǐjīng chóngxīn jiǎnchá le zhè pī chǎnpǐn, bìngqiě juédìng yǐhòu jìnyíbù jiāqiáng zhěnggè shēngchǎn guòchéng de zhìliàng guǎnlǐ.
Công ty đã kiểm tra lại lô sản phẩm này, đồng thời quyết định sau này tăng cường hơn nữa công tác quản lý chất lượng của toàn bộ quá trình sản xuất.
154. 递进复句“连……也 / 都……,……更……” – Ngay cả… cũng…, huống chi/càng…
Đại cương HSK 4 ghi:
连……也 / 都……,……更…….
Đây là một cấu trúc tăng tiến mạnh.
Logic cơ bản:
một trường hợp tưởng là khó xảy ra hoặc mức thấp hơn mà còn có kết quả X, thì trường hợp phía sau càng như vậy.
154.1. Phần thứ nhất: 连A也……
连 + A + 也 + V
= ngay cả A cũng…
Ví dụ:
连小孩子也知道。
Lián xiǎoháizi yě zhīdào.
Ngay cả trẻ con cũng biết.
154.2. 连A都……
“都” có thể thay “也”:
连他都不同意。
Lián tā dōu bù tóngyì.
Ngay cả anh ấy cũng không đồng ý.
154.3. Vế sau dùng 更
Cấu trúc nguồn đầy đủ:
连A也/都B,C更D
Ví dụ:
这个问题连老师都觉得难,学生就更难理解了。
Zhège wèntí lián lǎoshī dōu juéde nán, xuésheng jiù gèng nán lǐjiě le.
Vấn đề này ngay cả giáo viên cũng thấy khó, học sinh lại càng khó hiểu hơn.
154.4. 连简单的都不会,更别说……
Trong thực tế có dạng liên quan:
连A都……,B更……
Ví dụ:
连基本的问题都没解决,复杂的问题就更不用说了。
Lián jīběn de wèntí dōu méi jiějué, fùzá de wèntí jiù gèng bú yòng shuō le.
Ngay cả vấn đề cơ bản còn chưa giải quyết, vấn đề phức tạp thì càng khỏi phải nói.
“更不用说” là mở rộng tự nhiên, nhưng nguồn chỉ ghi đến cấu trúc có 更.
154.5. 连A都不行,B更不行
Ví dụ:
连这个简单的方法都不行,那个复杂的方法就更不行了。
Lián zhège jiǎndān de fāngfǎ dōu bù xíng, nàge fùzá de fāngfǎ jiù gèng bù xíng le.
Ngay cả phương pháp đơn giản này còn không được thì phương pháp phức tạp kia càng không được.
154.6. 连A都能……,B更能……
Cấu trúc không chỉ dùng trong phủ định.
Ví dụ:
连他都能做,我们当然更能做。
Lián tā dōu néng zuò, wǒmen dāngrán gèng néng zuò.
Ngay cả anh ấy còn làm được, đương nhiên chúng ta càng làm được.
154.7. 连A也不知道,B更不知道
Ví dụ:
连负责人也不知道具体情况,我就更不知道了。
Lián fùzérén yě bù zhīdào jùtǐ qíngkuàng, wǒ jiù gèng bù zhīdào le.
Ngay cả người phụ trách cũng không biết tình hình cụ thể, tôi thì càng không biết.
154.8. Vai trò của 连
“连” đưa một thành phần cực đoan, bất ngờ hoặc đáng chú ý lên làm điểm tựa.
Ví dụ:
连经理都来了。
Ngay cả giám đốc cũng đến.
Hàm ý:
những người khác đến thì càng không lạ.
154.9. 也 và 都
Trong cấu trúc 连……也/都……, hai từ có thể gần nghĩa.
也 nhấn mạnh “cũng”.
都 thường tạo sắc thái bao quát mạnh:
连最简单的问题都不会。
Ngay cả câu hỏi đơn giản nhất cũng không biết.
154.10. 更 thường đứng trước vị ngữ được tăng cấp
Ví dụ:
更困难
càng khó hơn.
更重要
càng quan trọng hơn.
更不能接受
càng không thể chấp nhận.
154.11. Không nhất thiết hai vế có cùng chủ ngữ
Ví dụ:
连经理都不同意,客户就更不会同意了。
Lián jīnglǐ dōu bù tóngyì, kèhù jiù gèng bú huì tóngyì le.
Ngay cả giám đốc còn không đồng ý thì khách hàng lại càng không đồng ý.
154.12. Công thức trọng điểm
连A也B,C更D
连A都B,C更D
连A都不……,B更不……
连A都能……,B更能……
连A也不知道,B更不知道
154.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个问题连老师都觉得难,学生就更难理解了。
Zhège wèntí lián lǎoshī dōu juéde nán, xuésheng jiù gèng nán lǐjiě le.
Vấn đề này ngay cả giáo viên cũng thấy khó, học sinh thì càng khó hiểu.
Ví dụ 2
连小孩子都知道这个道理,大人就更应该明白。
Lián xiǎoháizi dōu zhīdào zhège dàolǐ, dàrén jiù gèng yīnggāi míngbai.
Ngay cả trẻ con cũng hiểu đạo lý này, người lớn lại càng nên hiểu.
Ví dụ 3
连他都不会做,我就更不会了。
Lián tā dōu bú huì zuò, wǒ jiù gèng bú huì le.
Ngay cả anh ấy còn không biết làm, tôi thì càng không biết.
Ví dụ 4
连这么简单的问题都解决不了,复杂的问题就更难解决了。
Lián zhème jiǎndān de wèntí dōu jiějué bùliǎo, fùzá de wèntí jiù gèng nán jiějué le.
Ngay cả vấn đề đơn giản như vậy còn không giải quyết được, vấn đề phức tạp lại càng khó giải quyết.
Ví dụ 5
连负责人也不知道具体情况,我就更不清楚了。
Lián fùzérén yě bù zhīdào jùtǐ qíngkuàng, wǒ jiù gèng bù qīngchu le.
Ngay cả người phụ trách cũng không biết tình hình cụ thể, tôi thì càng không rõ.
Ví dụ 6
连这种普通机器他都能修,更复杂的设备他也能处理。
Lián zhè zhǒng pǔtōng jīqì tā dōu néng xiū, gèng fùzá de shèbèi tā yě néng chǔlǐ.
Ngay cả loại máy thông thường này anh ấy còn sửa được, thiết bị phức tạp hơn anh ấy cũng có thể xử lý.
Ví dụ 7
这个价格连我们自己都觉得高,客户就更难接受了。
Zhège jiàgé lián wǒmen zìjǐ dōu juéde gāo, kèhù jiù gèng nán jiēshòu le.
Mức giá này ngay cả chúng ta cũng cảm thấy cao, khách hàng lại càng khó chấp nhận.
Ví dụ 8
连正常的交货时间都无法保证,提前交货就更困难了。
Lián zhèngcháng de jiāohuò shíjiān dōu wúfǎ bǎozhèng, tíqián jiāohuò jiù gèng kùnnan le.
Ngay cả thời hạn giao hàng bình thường còn không thể bảo đảm, giao sớm lại càng khó.
Ví dụ 9
连第一批产品都没有通过验收,后面的产品就更需要认真检查。
Lián dì-yī pī chǎnpǐn dōu méiyǒu tōngguò yànshōu, hòumian de chǎnpǐn jiù gèng xūyào rènzhēn jiǎnchá.
Ngay cả lô sản phẩm đầu tiên còn không vượt qua nghiệm thu, những sản phẩm sau lại càng cần được kiểm tra nghiêm túc.
Ví dụ 10
如果连合同里已经明确规定的责任都不能履行,那么建立长期稳定的合作关系就更困难了。
Rúguǒ lián hétong lǐ yǐjīng míngquè guīdìng de zérèn dōu bù néng lǚxíng, nàme jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxi jiù gèng kùnnan le.
Nếu ngay cả trách nhiệm đã được quy định rõ trong hợp đồng cũng không thể thực hiện thì việc xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định lại càng khó khăn.
155. 选择复句“不是……,就是……” – Không phải… thì là…
Sau nhóm 递进复句, đại cương ghi:
选择复句:不是……,就是…….
Đây là cấu trúc 选择 – lựa chọn, đưa ra hai khả năng A và B, thường hàm ý:
trong tình huống được nói tới, hoặc là A, hoặc là B.
Có thể dịch:
“không phải A thì là B”
“hoặc A hoặc B”
155.1. Công thức cơ bản
不是 + A,+ 就是 + B
Ví dụ:
他不是在办公室,就是在会议室。
Tā bú shì zài bàngōngshì, jiùshì zài huìyìshì.
Anh ấy không ở văn phòng thì ở phòng họp.
155.2. Hai danh từ
Ví dụ:
今天值班的不是小王,就是小李。
Jīntiān zhíbān de bú shì Xiǎo Wáng, jiùshì Xiǎo Lǐ.
Người trực hôm nay không phải Tiểu Vương thì là Tiểu Lý.
155.3. Hai hành động
不是V1,就是V2
Ví dụ:
他周末不是看书,就是运动。
Tā zhōumò bú shì kàn shū, jiùshì yùndòng.
Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì tập thể thao.
155.4. Hai nơi chốn
Ví dụ:
他下班以后不是在家,就是在健身房。
Tā xiàbān yǐhòu bú shì zài jiā, jiùshì zài jiànshēnfáng.
Sau giờ làm anh ấy không ở nhà thì ở phòng gym.
155.5. Hai nguyên nhân/phán đoán
Ví dụ:
机器不能工作,不是电源有问题,就是里面的零件坏了。
Jīqì bù néng gōngzuò, bú shì diànyuán yǒu wèntí, jiùshì lǐmian de língjiàn huài le.
Máy không hoạt động, không phải nguồn điện có vấn đề thì là linh kiện bên trong bị hỏng.
155.6. “不是……就是……” thường giới hạn khả năng
Người nói cho rằng có hai khả năng chính.
Ví dụ:
他没来,不是生病了,就是临时有事。
Tā méi lái, bú shì shēngbìng le, jiùshì línshí yǒu shì.
Anh ấy không đến, không phải bị ốm thì là đột xuất có việc.
155.7. Có thể mang sắc thái “suốt ngày chỉ…”
Ví dụ:
他一天到晚不是玩手机,就是看电视。
Tā yì tiān dào wǎn bú shì wán shǒujī, jiùshì kàn diànshì.
Cả ngày anh ấy không chơi điện thoại thì xem tivi.
Trong ngữ cảnh này có thể mang sắc thái phê bình.
155.8. Phân biệt với 不是……而是……
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
不是A,而是B
A bị phủ định, B được khẳng định là đúng.
Ví dụ:
他不是老师,而是医生。
Anh ấy không phải giáo viên mà là bác sĩ.
→ chắc chắn là bác sĩ.
不是A,就是B
A và B đều là khả năng lựa chọn.
他不是在办公室,就是在会议室。
Anh ấy không ở văn phòng thì ở phòng họp.
→ chưa chắc cụ thể ở đâu; chỉ biết một trong hai.
155.9. Phân biệt với 或者……或者……
或者A,或者B
lựa chọn trung tính.
不是A,就是B
thường tạo cảm giác:
khả năng bị giới hạn chủ yếu vào hai lựa chọn đó.
155.10. Chủ ngữ giống nhau thường được lược
Ví dụ:
他不是喝茶,就是喝咖啡。
Không cần lặp:
他不是喝茶,他就是喝咖啡。
Dạng lược chủ ngữ tự nhiên hơn.
155.11. Có thể dùng trong suy đoán
Ví dụ:
文件找不到了,不是谁拿走了,就是放错地方了。
Wénjiàn zhǎobudào le, bú shì shéi ná zǒu le, jiùshì fàng cuò dìfang le.
Tài liệu không tìm thấy, không phải ai đó cầm đi thì là đã để nhầm chỗ.
Cấu trúc dùng để đưa ra các khả năng.
155.12. Công thức trọng điểm
不是A,就是B
S不是V1,就是V2
不是N1,就是N2
不是在A,就是在B
不是因为A,就是因为B
155.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
他不是在办公室,就是在会议室。
Tā bú shì zài bàngōngshì, jiùshì zài huìyìshì.
Anh ấy không ở văn phòng thì ở phòng họp.
Ví dụ 2
今天值班的不是小王,就是小李。
Jīntiān zhíbān de bú shì Xiǎo Wáng, jiùshì Xiǎo Lǐ.
Người trực hôm nay không phải Tiểu Vương thì là Tiểu Lý.
Ví dụ 3
他周末不是看书,就是去运动。
Tā zhōumò bú shì kàn shū, jiùshì qù yùndòng.
Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì đi tập thể thao.
Ví dụ 4
孩子放学以后不是写作业,就是看书。
Háizi fàngxué yǐhòu bú shì xiě zuòyè, jiùshì kàn shū.
Sau giờ học đứa trẻ không làm bài tập thì đọc sách.
Ví dụ 5
他没接电话,不是在开会,就是手机没电了。
Tā méi jiē diànhuà, bú shì zài kāihuì, jiùshì shǒujī méi diàn le.
Anh ấy không nghe điện thoại, không phải đang họp thì là điện thoại hết pin.
Ví dụ 6
这台机器突然不能用了,不是电源有问题,就是某个零件坏了。
Zhè tái jīqì tūrán bù néng yòng le, bú shì diànyuán yǒu wèntí, jiùshì mǒu ge língjiàn huài le.
Chiếc máy này đột nhiên không dùng được, không phải nguồn điện có vấn đề thì là một linh kiện nào đó bị hỏng.
Ví dụ 7
他一天到晚不是打电话,就是开会。
Tā yì tiān dào wǎn bú shì dǎ diànhuà, jiùshì kāihuì.
Cả ngày anh ấy không gọi điện thì họp.
Ví dụ 8
这个错误不是出在生产环节,就是出在检查环节。
Zhège cuòwù bú shì chū zài shēngchǎn huánjié, jiùshì chū zài jiǎnchá huánjié.
Sai sót này không xảy ra ở khâu sản xuất thì là ở khâu kiểm tra.
Ví dụ 9
客户迟迟不确认订单,不是对价格还有意见,就是对交货时间不满意。
Kèhù chíchí bù quèrèn dìngdān, bú shì duì jiàgé hái yǒu yìjiàn, jiùshì duì jiāohuò shíjiān bù mǎnyì.
Khách hàng mãi chưa xác nhận đơn hàng, không phải vẫn còn ý kiến về giá thì là không hài lòng với thời gian giao hàng.
Ví dụ 10
如果产品在运输后出现损坏,不是包装保护不到位,就是运输过程中出现了问题,因此必须先查清楚原因。
Rúguǒ chǎnpǐn zài yùnshū hòu chūxiàn sǔnhuài, bú shì bāozhuāng bǎohù bú dàowèi, jiùshì yùnshū guòchéng zhōng chūxiàn le wèntí, yīncǐ bìxū xiān chá qīngchu yuányīn.
Nếu sản phẩm bị hư hỏng sau vận chuyển thì không phải việc bảo vệ đóng gói chưa đạt yêu cầu, thì là quá trình vận chuyển đã xảy ra vấn đề; vì vậy phải làm rõ nguyên nhân trước.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 递进复句 – câu phức tăng tiến và 选择复句 – câu phức lựa chọn trong đại cương HSK 4:
151. ……,甚至……
→ A đã ở mức đáng chú ý, B thậm chí còn mạnh hơn.
152. 不仅 / 不光……,还 / 而且……
→ không chỉ A mà còn B.
153. ……,并且……
→ bổ sung thêm một hành động/thông tin liên quan và phát triển thêm ý trước.
154. 连……也 / 都……,……更……
→ ngay cả A còn như vậy thì B càng như vậy.
155. 不是……,就是……
→ không phải A thì là B, đưa ra hai khả năng lựa chọn.
Các mẫu này nằm liên tiếp trong phần 复句 của nguồn chính thức.
156. 转折复句“尽管……,但是 / 可是……” – Mặc dù… nhưng…
Cấu trúc chính thức:
尽管……,但是 / 可是…….
尽管 – jǐnguǎn – mặc dù, cho dù
Đây là cấu trúc chuyển chiết điển hình:
Vế A thừa nhận một sự thật hoặc hoàn cảnh có thật, nhưng vế B lại đưa ra một kết quả không hoàn toàn đi theo điều người ta có thể dự đoán từ A.
156.1. Công thức cơ bản
尽管 + A,但是 + B
Ví dụ:
尽管天气很冷,但是他还是出去运动了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishi chūqu yùndòng le.
Mặc dù thời tiết rất lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài tập thể dục.
156.2. 尽管A,可是B
Ví dụ:
尽管很累,可是他还在继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, kěshì tā hái zài jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
156.3. Vế A là sự thật đã được thừa nhận
“尽管” khác với “如果”.
尽管下雨了……
→ trời mưa là sự thật.
如果下雨……
→ giả thiết nếu trời mưa.
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
156.4. 尽管A,但是还是B
Một mẫu rất thường gặp:
尽管A,但是S还是B
Ví dụ:
尽管时间很紧,但是我们还是完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, dànshì wǒmen háishi wánchéng le rènwu.
Mặc dù thời gian rất gấp nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
“还是” nhấn mạnh:
dù có trở ngại, kết quả B vẫn xảy ra.
156.5. 尽管A,可是仍然B
Có thể dùng từ trang trọng hơn:
仍然 – réngrán – vẫn, vẫn cứ
Ví dụ:
尽管遇到了很多困难,可是项目仍然继续进行。
Jǐnguǎn yùdào le hěn duō kùnnan, kěshì xiàngmù réngrán jìxù jìnxíng.
Mặc dù gặp rất nhiều khó khăn nhưng dự án vẫn tiếp tục được triển khai.
156.6. Chủ ngữ có thể giống nhau
他尽管很忙,但是每天还是坚持学习汉语。
Tā jǐnguǎn hěn máng, dànshì měitiān háishi jiānchí xuéxí Hànyǔ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng ngày nào vẫn kiên trì học tiếng Trung.
156.7. Chủ ngữ có thể khác nhau
尽管客户已经同意了价格,但是公司还没有决定是否签合同。
Jǐnguǎn kèhù yǐjīng tóngyì le jiàgé, dànshì gōngsī hái méiyǒu juédìng shìfǒu qiān hétong.
Mặc dù khách hàng đã đồng ý về giá nhưng công ty vẫn chưa quyết định có ký hợp đồng hay không.
156.8. 尽管 và 虽然
Hai từ rất gần nghĩa:
虽然……但是……
尽管……但是……
Đều có thể dịch “mặc dù… nhưng…”.
Trong nhiều ngữ cảnh:
尽管
có sắc thái hơi trang trọng hoặc nhấn mạnh sự thừa nhận rõ hơn.
Tuy nhiên nguồn HSK 4 tại mục này ghi cụ thể 尽管……,但是/可是……, nên đây là dạng trọng tâm cần luyện.
156.9. Có thể lược 但是 / 可是 trong khẩu ngữ
Ví dụ:
尽管很困难,我们还是要做。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒmen háishi yào zuò.
Mặc dù rất khó, chúng ta vẫn phải làm.
Nhưng khi dạy theo đúng công thức nguồn nên ưu tiên:
尽管A,但是/可是B
trước.
156.10. Không dùng “所以” ở vế sau
Không nói theo logic:
× 尽管下雨,所以我们还是去了。
Vì “尽管” cần quan hệ nhượng bộ/chuyển chiết, không phải nhân quả thông thường.
Nên nói:
尽管下雨,但是我们还是去了。
156.11. Công thức trọng điểm
尽管A,但是B
尽管A,可是B
尽管A,但是还是B
尽管A,可是仍然B
S尽管A,但是B
156.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
尽管天气很冷,但是他还是每天出去运动。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishi měitiān chūqu yùndòng.
Mặc dù thời tiết rất lạnh nhưng ngày nào anh ấy vẫn ra ngoài tập thể dục.
Ví dụ 2
尽管很累,可是她还在继续学习。
Jǐnguǎn hěn lèi, kěshì tā hái zài jìxù xuéxí.
Mặc dù rất mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục học.
Ví dụ 3
尽管时间很紧,但是我们还是按时完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, dànshì wǒmen háishi ànshí wánchéng le rènwu.
Mặc dù thời gian rất gấp nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 4
尽管他已经解释了很多次,可是大家还是不太明白。
Jǐnguǎn tā yǐjīng jiěshì le hěn duō cì, kěshì dàjiā háishi bú tài míngbai.
Mặc dù anh ấy đã giải thích rất nhiều lần nhưng mọi người vẫn chưa hiểu lắm.
Ví dụ 5
尽管这个办法比较麻烦,但是效果确实不错。
Jǐnguǎn zhège bànfǎ bǐjiào máfan, dànshì xiàoguǒ quèshí búcuò.
Mặc dù phương pháp này khá phiền phức nhưng hiệu quả quả thực không tệ.
Ví dụ 6
尽管价格高了一点儿,可是产品质量很稳定。
Jǐnguǎn jiàgé gāo le yìdiǎnr, kěshì chǎnpǐn zhìliàng hěn wěndìng.
Mặc dù giá hơi cao một chút nhưng chất lượng sản phẩm rất ổn định.
Ví dụ 7
尽管客户已经表示满意,但是我们还是要继续检查产品。
Jǐnguǎn kèhù yǐjīng biǎoshì mǎnyì, dànshì wǒmen háishi yào jìxù jiǎnchá chǎnpǐn.
Mặc dù khách hàng đã bày tỏ hài lòng nhưng chúng tôi vẫn phải tiếp tục kiểm tra sản phẩm.
Ví dụ 8
尽管生产过程中遇到了几个问题,可是交货时间没有受到影响。
Jǐnguǎn shēngchǎn guòchéng zhōng yùdào le jǐ ge wèntí, kěshì jiāohuò shíjiān méiyǒu shòudào yǐngxiǎng.
Mặc dù trong quá trình sản xuất gặp một số vấn đề nhưng thời gian giao hàng không bị ảnh hưởng.
Ví dụ 9
尽管双方在价格方面还有一些不同意见,但是合作并没有停止。
Jǐnguǎn shuāngfāng zài jiàgé fāngmiàn hái yǒu yìxiē bùtóng yìjiàn, dànshì hézuò bìng méiyǒu tíngzhǐ.
Mặc dù hai bên vẫn còn một số ý kiến khác nhau về giá nhưng hợp tác không hề dừng lại.
Ví dụ 10
尽管客户要求提前交货,而且时间非常紧,但是公司最后还是通过重新安排生产计划按时完成了订单。
Jǐnguǎn kèhù yāoqiú tíqián jiāohuò, érqiě shíjiān fēicháng jǐn, dànshì gōngsī zuìhòu háishi tōngguò chóngxīn ānpái shēngchǎn jìhuà ànshí wánchéng le dìngdān.
Mặc dù khách hàng yêu cầu giao hàng sớm và thời gian rất gấp, nhưng cuối cùng công ty vẫn hoàn thành đơn hàng đúng hạn bằng cách sắp xếp lại kế hoạch sản xuất.
157. 转折复句“……,然而……” – …, tuy nhiên…
Cấu trúc chính thức:
……,然而…….
然而 – rán’ér – tuy nhiên, thế nhưng
Đây là liên từ chuyển chiết mang màu sắc văn viết, trang trọng hơn “但是、可是”.
157.1. Công thức cơ bản
A,然而B
Ví dụ:
这个办法看起来很简单,然而实际操作并不容易。
Zhège bànfǎ kàn qǐlai hěn jiǎndān, rán’ér shíjì cāozuò bìng bù róngyì.
Phương pháp này trông có vẻ rất đơn giản, tuy nhiên thực tế thao tác lại không dễ.
157.2. A là điều tạo ra kỳ vọng, B trái với kỳ vọng
Ví dụ:
我们已经准备得很充分,然而结果还是出现了问题。
Wǒmen yǐjīng zhǔnbèi de hěn chōngfèn, rán’ér jiéguǒ háishi chūxiàn le wèntí.
Chúng tôi đã chuẩn bị rất đầy đủ, tuy nhiên kết quả vẫn xuất hiện vấn đề.
Logic:
准备充分
→ bình thường kỳ vọng không có vấn đề.
Nhưng:
还是出现问题
→ kết quả trái kỳ vọng.
157.3. 然而 thường đứng đầu vế thứ hai
Công thức điển hình:
Clause A,然而 + Clause B
Không thường đặt “然而” giữa chủ ngữ và vị ngữ kiểu tùy tiện như một phó từ.
157.4. 然而 + 仍然 / 还是
Ví dụ:
条件很困难,然而他们仍然完成了任务。
Tiáojiàn hěn kùnnan, rán’ér tāmen réngrán wánchéng le rènwu.
Điều kiện rất khó khăn, tuy nhiên họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
157.5. 然而 + 并没有……
Một kết hợp rất tự nhiên:
大家都很担心,然而问题并没有想象中那么严重。
Dàjiā dōu hěn dānxīn, rán’ér wèntí bìng méiyǒu xiǎngxiàng zhōng nàme yánzhòng.
Mọi người đều rất lo, tuy nhiên vấn đề không nghiêm trọng như tưởng tượng.
157.6. 然而 và 但是
但是
phổ biến cả khẩu ngữ và văn viết:
这个办法很好,但是太贵。
然而
trang trọng, văn viết hơn:
这个办法具有明显优势,然而成本仍然偏高。
Phương án này có ưu thế rõ rệt, tuy nhiên chi phí vẫn khá cao.
157.7. 然而 và 可是
可是
thường khẩu ngữ hơn.
然而
thường dùng trong:
bài viết;
báo cáo;
phân tích;
văn nghị luận.
157.8. Không cần 尽管 ở vế trước
“然而” tự nó đã là từ chuyển chiết.
Ví dụ:
市场需求增加了,然而我们的生产能力没有提高。
Shìchǎng xūqiú zēngjiā le, rán’ér wǒmen de shēngchǎn nénglì méiyǒu tígāo.
Nhu cầu thị trường tăng, tuy nhiên năng lực sản xuất của chúng ta không tăng.
157.9. Có thể nối hai đánh giá trái chiều
Ví dụ:
价格很有竞争力,然而售后服务还需要改进。
Jiàgé hěn yǒu jìngzhēnglì, rán’ér shòuhòu fúwù hái xūyào gǎijìn.
Giá rất có sức cạnh tranh, tuy nhiên dịch vụ hậu mãi vẫn cần cải thiện.
157.10. Không dùng để nối hai ý hoàn toàn song song
Nếu hai ý chỉ bổ sung nhau:
质量很好,并且价格合理。
Nên dùng 并且.
Nếu ý sau trái với kỳ vọng từ ý trước:
质量很好,然而价格太高。
Dùng 然而.
157.11. Công thức trọng điểm
A,然而B
A,然而仍然B
A,然而还是B
A,然而并没有B
A,然而却B
157.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法看起来很简单,然而实际操作并不容易。
Zhège bànfǎ kàn qǐlai hěn jiǎndān, rán’ér shíjì cāozuò bìng bù róngyì.
Phương pháp này trông rất đơn giản, tuy nhiên thực tế thao tác lại không dễ.
Ví dụ 2
他准备了很长时间,然而考试结果并不理想。
Tā zhǔnbèi le hěn cháng shíjiān, rán’ér kǎoshì jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng.
Anh ấy chuẩn bị rất lâu, tuy nhiên kết quả thi không lý tưởng.
Ví dụ 3
大家都认为他会来,然而他最后没有出现。
Dàjiā dōu rènwéi tā huì lái, rán’ér tā zuìhòu méiyǒu chūxiàn.
Mọi người đều cho rằng anh ấy sẽ đến, tuy nhiên cuối cùng anh ấy không xuất hiện.
Ví dụ 4
这个产品价格不高,然而质量非常稳定。
Zhège chǎnpǐn jiàgé bù gāo, rán’ér zhìliàng fēicháng wěndìng.
Sản phẩm này giá không cao, tuy nhiên chất lượng lại rất ổn định.
Ví dụ 5
公司投入了很多资金,然而销售情况并没有明显改善。
Gōngsī tóurù le hěn duō zījīn, rán’ér xiāoshòu qíngkuàng bìng méiyǒu míngxiǎn gǎishàn.
Công ty đã đầu tư rất nhiều vốn, tuy nhiên tình hình bán hàng không cải thiện rõ rệt.
Ví dụ 6
我们已经多次提醒对方,然而这个问题仍然没有解决。
Wǒmen yǐjīng duō cì tíxǐng duìfāng, rán’ér zhège wèntí réngrán méiyǒu jiějué.
Chúng tôi đã nhiều lần nhắc đối phương, tuy nhiên vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
Ví dụ 7
客户基本接受了报价,然而付款条件还没有谈好。
Kèhù jīběn jiēshòu le bàojià, rán’ér fùkuǎn tiáojiàn hái méiyǒu tán hǎo.
Khách hàng về cơ bản đã chấp nhận báo giá, tuy nhiên điều kiện thanh toán vẫn chưa đàm phán xong.
Ví dụ 8
新设备提高了生产速度,然而产品质量并没有同时提高。
Xīn shèbèi tígāo le shēngchǎn sùdù, rán’ér chǎnpǐn zhìliàng bìng méiyǒu tóngshí tígāo.
Thiết bị mới đã nâng cao tốc độ sản xuất, tuy nhiên chất lượng sản phẩm không đồng thời được nâng cao.
Ví dụ 9
合同已经规定得很详细,然而实际执行过程中还是出现了新的问题。
Hétong yǐjīng guīdìng de hěn xiángxì, rán’ér shíjì zhíxíng guòchéng zhōng háishi chūxiàn le xīn de wèntí.
Hợp đồng đã quy định rất chi tiết, tuy nhiên trong quá trình thực hiện thực tế vẫn xuất hiện vấn đề mới.
Ví dụ 10
双方都希望继续合作,然而在价格、付款期限和质量责任方面仍然存在几个重要分歧。
Shuāngfāng dōu xīwàng jìxù hézuò, rán’ér zài jiàgé, fùkuǎn qīxiàn hé zhìliàng zérèn fāngmiàn réngrán cúnzài jǐ ge zhòngyào fēnqí.
Hai bên đều muốn tiếp tục hợp tác, tuy nhiên vẫn tồn tại một số bất đồng quan trọng về giá, thời hạn thanh toán và trách nhiệm chất lượng.
158. 转折复句“……,不过……” – …, nhưng/có điều…
Cấu trúc chính thức:
……,不过…….
不过 – búguò – nhưng, tuy nhiên, có điều
Trong câu chuyển chiết, “不过” thường có sắc thái nhẹ hơn 但是、可是、然而, giống tiếng Việt:
“có điều…”
“nhưng mà…”
158.1. Công thức cơ bản
A,不过B
Ví dụ:
这个办法不错,不过有点儿麻烦。
Zhège bànfǎ búcuò, búguò yǒudiǎnr máfan.
Phương pháp này không tệ, có điều hơi phiền phức.
158.2. Vế trước thường được thừa nhận
Ví dụ:
房间很漂亮,不过有点儿小。
Fángjiān hěn piàoliang, búguò yǒudiǎnr xiǎo.
Căn phòng rất đẹp, có điều hơi nhỏ.
Người nói công nhận mặt tốt trước, rồi nêu hạn chế.
158.3. Có thể chuyển từ ý tiêu cực sang tích cực
Ví dụ:
工作很累,不过我学到了很多东西。
Gōngzuò hěn lèi, búguò wǒ xuédào le hěn duō dōngxi.
Công việc rất mệt, nhưng tôi học được rất nhiều điều.
158.4. 不过 + 还……
Ví dụ:
价格有点儿高,不过还可以接受。
Jiàgé yǒudiǎnr gāo, búguò hái kěyǐ jiēshòu.
Giá hơi cao, nhưng vẫn có thể chấp nhận.
158.5. 不过 + 只是……
Có thể tạo sắc thái giảm nhẹ:
这个方案可以用,不过只是需要再修改一下。
Zhège fāng’àn kěyǐ yòng, búguò zhǐshì xūyào zài xiūgǎi yíxià.
Phương án này có thể dùng, có điều chỉ cần sửa thêm một chút.
158.6. 不过 và 但是
但是
đối lập rõ, trung tính:
我想去,但是没时间。
不过
mềm hơn:
我想去,不过最近有点儿忙。
Tôi muốn đi, có điều gần đây hơi bận.
158.7. 不过 và 然而
然而
văn viết, trang trọng, độ chuyển ý rõ.
不过
khẩu ngữ hơn, nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
这个产品不错,不过价格高了点儿。
rất tự nhiên trong hội thoại.
158.8. 不过 cũng có nghĩa “chỉ, chẳng qua”
Ngoài chức năng liên từ chuyển chiết, “不过” còn có thể mang nghĩa:
chỉ là
Ví dụ:
他不过二十岁。
Anh ấy mới chỉ hai mươi tuổi.
Nhưng mục HSK hiện tại đang nằm dưới 转折复句, vì vậy trọng tâm ở đây là nghĩa “nhưng/có điều” theo chính phân loại của nguồn.
158.9. Rất phù hợp dùng sau đánh giá tích cực
Các mẫu rất phổ biến:
很好,不过……
不错,不过……
可以,不过……
同意,不过……
Ví dụ:
这个条件我们可以接受,不过需要写进合同。
Zhège tiáojiàn wǒmen kěyǐ jiēshòu, búguò xūyào xiě jìn hétong.
Điều kiện này chúng tôi có thể chấp nhận, có điều cần ghi vào hợp đồng.
158.10. Có thể dùng để đưa điều kiện bổ sung
Ví dụ:
我可以帮你,不过你得先把材料准备好。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ, búguò nǐ děi xiān bǎ cáiliào zhǔnbèi hǎo.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng bạn phải chuẩn bị tài liệu xong trước.
158.11. Công thức trọng điểm
A,不过B
A,不过有点儿B
A,不过还B
A,不过只是B
A可以,不过B
A同意,不过B
158.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法不错,不过有点儿麻烦。
Zhège bànfǎ búcuò, búguò yǒudiǎnr máfan.
Phương pháp này không tệ, có điều hơi phiền phức.
Ví dụ 2
这个房间很漂亮,不过有点儿小。
Zhège fángjiān hěn piàoliang, búguò yǒudiǎnr xiǎo.
Căn phòng này rất đẹp, có điều hơi nhỏ.
Ví dụ 3
我很想参加,不过最近实在太忙了。
Wǒ hěn xiǎng cānjiā, búguò zuìjìn shízài tài máng le.
Tôi rất muốn tham gia, nhưng gần đây thật sự quá bận.
Ví dụ 4
这家饭店的菜很好吃,不过价格有点儿高。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī, búguò jiàgé yǒudiǎnr gāo.
Món ăn của nhà hàng này rất ngon, có điều giá hơi cao.
Ví dụ 5
这份工作确实很累,不过能学到很多东西。
Zhè fèn gōngzuò quèshí hěn lèi, búguò néng xuédào hěn duō dōngxi.
Công việc này quả thực rất mệt, nhưng có thể học được rất nhiều điều.
Ví dụ 6
价格虽然高了一点儿,不过我们还可以接受。
Jiàgé suīrán gāo le yìdiǎnr, búguò wǒmen hái kěyǐ jiēshòu.
Giá tuy hơi cao một chút, nhưng chúng tôi vẫn có thể chấp nhận.
Ví dụ 7
这个方案基本可行,不过还需要修改几个细节。
Zhège fāng’àn jīběn kěxíng, búguò hái xūyào xiūgǎi jǐ ge xìjié.
Phương án này về cơ bản khả thi, có điều vẫn cần sửa một số chi tiết.
Ví dụ 8
我们同意提前交货,不过生产部门至少需要十天时间。
Wǒmen tóngyì tíqián jiāohuò, búguò shēngchǎn bùmén zhìshǎo xūyào shí tiān shíjiān.
Chúng tôi đồng ý giao hàng sớm, có điều bộ phận sản xuất cần ít nhất mười ngày.
Ví dụ 9
客户已经接受这个价格,不过希望付款期限再延长十五天。
Kèhù yǐjīng jiēshòu zhège jiàgé, búguò xīwàng fùkuǎn qīxiàn zài yáncháng shíwǔ tiān.
Khách hàng đã chấp nhận mức giá này, nhưng hy vọng thời hạn thanh toán được kéo dài thêm mười lăm ngày.
Ví dụ 10
目前双方在主要条款上已经基本达成一致,不过关于质量保证和违约责任还需要进一步讨论。
Mùqián shuāngfāng zài zhǔyào tiáokuǎn shàng yǐjīng jīběn dáchéng yízhì, búguò guānyú zhìliàng bǎozhèng hé wéiyuē zérèn hái xūyào jìnyíbù tǎolùn.
Hiện tại hai bên về cơ bản đã thống nhất các điều khoản chính, nhưng về bảo đảm chất lượng và trách nhiệm vi phạm hợp đồng vẫn cần thảo luận thêm.
159. 转折复句“……X是X,就是 / 不过……” – X thì đúng là X, chỉ có điều/nhưng…
Cấu trúc chính thức:
……X是X,就是 / 不过…….
Chúng ta đã học X是X ở phần 固定格式. Ở đây đại cương đưa nó trở lại trong 转折复句, nghĩa là trọng tâm lần này là cả cấu trúc:
thừa nhận X là đúng/thật → sau đó dùng 就是 hoặc 不过 đưa ra hạn chế, vấn đề hoặc ý chuyển chiết.
159.1. Công thức cơ bản
X是X,就是Y
hoặc:
X是X,不过Y
Ví dụ:
好是好,就是太贵了。
Hǎo shì hǎo, jiùshì tài guì le.
Tốt thì đúng là tốt, chỉ có điều quá đắt.
159.2. 贵是贵,不过……
Ví dụ:
贵是贵,不过质量确实不错。
Guì shì guì, búguò zhìliàng quèshí búcuò.
Đắt thì đúng là đắt, nhưng chất lượng quả thực không tệ.
159.3. 便宜是便宜,就是……
Ví dụ:
便宜是便宜,就是不太方便。
Piányi shì piányi, jiùshì bú tài fāngbiàn.
Rẻ thì đúng là rẻ, chỉ có điều không tiện lắm.
159.4. 好吃是好吃,不过……
Ví dụ:
这道菜好吃是好吃,不过有点儿辣。
Zhè dào cài hǎochī shì hǎochī, búguò yǒudiǎnr là.
Món này ngon thì đúng là ngon, nhưng hơi cay.
159.5. V是V,就是……
X không nhất thiết là tính từ.
Có thể là động từ:
想是想,就是没时间。
Xiǎng shì xiǎng, jiùshì méi shíjiān.
Muốn thì đúng là muốn, chỉ có điều không có thời gian.
159.6. 去是去,不过……
Ví dụ:
去是去,不过我可能晚一点儿到。
Qù shì qù, búguò wǒ kěnéng wǎn yìdiǎnr dào.
Đi thì tôi vẫn đi, nhưng có thể sẽ đến muộn một chút.
159.7. 会是会,就是……
Ví dụ:
这个软件我会是会,就是用得还不太熟练。
Zhège ruǎnjiàn wǒ huì shì huì, jiùshì yòng de hái bú tài shúliàn.
Phần mềm này tôi biết dùng thì có biết, chỉ có điều dùng vẫn chưa thành thạo lắm.
159.8. 同意是同意,不过……
Rất hữu ích trong đàm phán:
这个条件我们同意是同意,不过还需要公司批准。
Zhège tiáojiàn wǒmen tóngyì shì tóngyì, búguò hái xūyào gōngsī pīzhǔn.
Điều kiện này chúng tôi đồng ý thì đúng là đồng ý, nhưng vẫn cần công ty phê duyệt.
159.9. 可行是可行,就是……
Ví dụ:
这个方案可行是可行,就是成本太高。
Zhège fāng’àn kěxíng shì kěxíng, jiùshì chéngběn tài gāo.
Phương án này khả thi thì đúng là khả thi, chỉ có điều chi phí quá cao.
159.10. “就是” ở đây nghĩa là “chỉ có điều”
Không phải:
他就是经理。
Anh ấy chính là giám đốc.
Mà:
这个办法好是好,就是太麻烦。
Phương pháp này tốt thì tốt, chỉ có điều quá phiền.
Đây là chức năng chuyển chiết.
159.11. 就是 và 不过 trong cấu trúc này
X是X,就是Y
khẩu ngữ, thường nêu một điểm hạn chế cụ thể:
好是好,就是贵。
X是X,不过Y
mềm hơn, đưa ra ý đối lập/bổ sung:
好是好,不过不适合我们。
159.12. Phân biệt với cấu trúc số 129
Số 129
học X是X như một 固定格式 độc lập.
Số 159
nguồn đặt nó trong 转折复句, tức tập trung vào mẫu hoàn chỉnh:
X是X,就是/不过Y
Vì vậy không phải lặp thừa, mà là hai cấp độ phân tích khác nhau trong chính tài liệu.
159.13. Công thức trọng điểm
Adj是Adj,就是……
Adj是Adj,不过……
V是V,就是……
V是V,不过……
好是好,就是……
贵是贵,不过……
同意是同意,不过……
可行是可行,就是……
159.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这个办法好是好,就是太麻烦了。
Zhège bànfǎ hǎo shì hǎo, jiùshì tài máfan le.
Phương pháp này tốt thì đúng là tốt, chỉ có điều quá phiền phức.
Ví dụ 2
这件衣服贵是贵,不过质量确实不错。
Zhè jiàn yīfu guì shì guì, búguò zhìliàng quèshí búcuò.
Bộ quần áo này đắt thì đúng là đắt, nhưng chất lượng quả thực khá tốt.
Ví dụ 3
这套房子便宜是便宜,就是离公司太远了。
Zhè tào fángzi piányi shì piányi, jiùshì lí gōngsī tài yuǎn le.
Căn nhà này rẻ thì đúng là rẻ, chỉ có điều quá xa công ty.
Ví dụ 4
这道菜好吃是好吃,不过有点儿辣。
Zhè dào cài hǎochī shì hǎochī, búguò yǒudiǎnr là.
Món này ngon thì đúng là ngon, nhưng hơi cay.
Ví dụ 5
我想是想,就是最近没有时间。
Wǒ xiǎng shì xiǎng, jiùshì zuìjìn méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn thì đúng là muốn, chỉ có điều gần đây không có thời gian.
Ví dụ 6
明天我去是去,不过可能会晚一点儿。
Míngtiān wǒ qù shì qù, búguò kěnéng huì wǎn yìdiǎnr.
Ngày mai tôi đi thì vẫn đi, nhưng có thể sẽ muộn một chút.
Ví dụ 7
这个软件我会是会,就是还用得不太熟练。
Zhège ruǎnjiàn wǒ huì shì huì, jiùshì hái yòng de bú tài shúliàn.
Phần mềm này tôi biết dùng thì có biết, chỉ có điều vẫn chưa sử dụng thành thạo lắm.
Ví dụ 8
这个方案可行是可行,就是成本比我们预计的高。
Zhège fāng’àn kěxíng shì kěxíng, jiùshì chéngběn bǐ wǒmen yùjì de gāo.
Phương án này khả thi thì đúng là khả thi, chỉ có điều chi phí cao hơn chúng ta dự kiến.
Ví dụ 9
这个价格客户接受是接受,不过他们要求延长付款期限。
Zhège jiàgé kèhù jiēshòu shì jiēshòu, búguò tāmen yāoqiú yáncháng fùkuǎn qīxiàn.
Mức giá này khách hàng chấp nhận thì đúng là chấp nhận, nhưng họ yêu cầu kéo dài thời hạn thanh toán.
Ví dụ 10
双方继续合作是愿意继续合作,不过在交货时间、付款条件和质量责任方面还需要重新谈。
Shuāngfāng jìxù hézuò shì yuànyì jìxù hézuò, búguò zài jiāohuò shíjiān, fùkuǎn tiáojiàn hé zhìliàng zérèn fāngmiàn hái xūyào chóngxīn tán.
Hai bên muốn tiếp tục hợp tác thì đúng là muốn tiếp tục hợp tác, nhưng về thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán và trách nhiệm chất lượng vẫn cần đàm phán lại.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ 转折复句 – câu phức chuyển chiết HSK 4 theo đúng thứ tự nguồn:
156. 尽管……,但是 / 可是……
→ mặc dù A nhưng B.
157. ……,然而……
→ A, tuy nhiên B; thiên về văn viết và chuyển ý rõ.
158. ……,不过……
→ A, nhưng/có điều B; thường nhẹ hơn “但是”.
159. ……X是X,就是 / 不过……
→ thừa nhận “X thì đúng là X”, sau đó đưa ra hạn chế hoặc ý chuyển chiết.
Đây là bốn cấu trúc được nguồn đặt liên tiếp dưới 转折复句.
160. 假设复句“……,否则……” – …, nếu không thì…
Cấu trúc chính thức:
……,否则…….
否则 – fǒuzé – nếu không, bằng không
Cấu trúc này biểu thị:
nếu điều kiện hoặc hành động ở vế trước không được thực hiện, thì kết quả ở vế sau sẽ xảy ra.
Logic cơ bản:
A,若不A → B
Trong tiếng Trung:
A,否则B
160.1. Công thức cơ bản
A,否则 + B
Ví dụ:
你得快一点儿,否则会迟到。
Nǐ děi kuài yìdiǎnr, fǒuzé huì chídào.
Bạn phải nhanh lên một chút, nếu không sẽ đến muộn.
160.2. Vế trước thường là yêu cầu hoặc điều cần làm
Ví dụ:
你要认真复习,否则考试很难通过。
Nǐ yào rènzhēn fùxí, fǒuzé kǎoshì hěn nán tōngguò.
Bạn phải ôn tập nghiêm túc, nếu không sẽ rất khó vượt qua kỳ thi.
160.3. 必须A,否则B
Một cấu trúc rất thường gặp:
必须 + A,否则 + B
Ví dụ:
我们必须按时完成,否则会影响后面的工作。
Wǒmen bìxū ànshí wánchéng, fǒuzé huì yǐngxiǎng hòumian de gōngzuò.
Chúng ta phải hoàn thành đúng hạn, nếu không sẽ ảnh hưởng công việc phía sau.
160.4. 要A,否则B
Ví dụ:
产品出厂前要认真检查,否则可能出现质量问题。
Chǎnpǐn chūchǎng qián yào rènzhēn jiǎnchá, fǒuzé kěnéng chūxiàn zhìliàng wèntí.
Trước khi xuất xưởng phải kiểm tra sản phẩm nghiêm túc, nếu không có thể xuất hiện vấn đề chất lượng.
160.5. 最好A,否则B
Ví dụ:
你最好早点儿出发,否则可能赶不上飞机。
Nǐ zuìhǎo zǎodiǎnr chūfā, fǒuzé kěnéng gǎnbushàng fēijī.
Bạn tốt nhất nên xuất phát sớm một chút, nếu không có thể lỡ máy bay.
160.6. 否则 thường dẫn đến kết quả không mong muốn
Rất thường:
否则会……
否则可能……
否则就……
否则无法……
否则很难……
Ví dụ:
所有数据必须准确,否则就无法做出正确判断。
Suǒyǒu shùjù bìxū zhǔnquè, fǒuzé jiù wúfǎ zuòchū zhèngquè pànduàn.
Tất cả dữ liệu phải chính xác, nếu không sẽ không thể đưa ra phán đoán đúng.
160.7. Có thể hiểu “否则” như “如果不这样”
Ví dụ:
请按时付款,否则我们将暂停供货。
Có thể triển khai logic thành:
如果不按时付款,我们将暂停供货。
Nếu không thanh toán đúng hạn, chúng tôi sẽ tạm dừng cung hàng.
160.8. 否则 và 要不然
Hai từ gần nghĩa:
否则
hơi trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết, quy định, hợp đồng.
要不然
khẩu ngữ hơn.
Ví dụ:
快点儿,要不然要迟到了。
Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
Nguồn HSK 4 ở đây ghi cụ thể 否则, nên đây là trọng điểm cần ưu tiên.
160.9. 否则 và 不然
不然
cũng mang nghĩa “nếu không”.
否则
thường trang trọng và logic hơn.
Ví dụ hợp đồng:
乙方应按期付款,否则甲方有权暂停供货。
Bên B phải thanh toán đúng hạn, nếu không bên A có quyền tạm dừng cung hàng.
160.10. Không dùng 否则 như 因此
因此 = vì vậy, do nguyên nhân đã xảy ra.
否则 = nếu không làm A thì B sẽ xảy ra.
So sánh:
他生病了,因此没来。
Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến.
你要休息,否则病会更严重。
Bạn phải nghỉ ngơi, nếu không bệnh sẽ nặng hơn.
160.11. Công thức trọng điểm
A,否则B
必须A,否则B
要A,否则B
最好A,否则B
A,否则会B
A,否则可能B
A,否则就无法B
160.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你快一点儿,否则我们会迟到。
Nǐ kuài yìdiǎnr, fǒuzé wǒmen huì chídào.
Bạn nhanh lên một chút, nếu không chúng ta sẽ đến muộn.
Ví dụ 2
你要认真复习,否则很难通过考试。
Nǐ yào rènzhēn fùxí, fǒuzé hěn nán tōngguò kǎoshì.
Bạn phải ôn tập nghiêm túc, nếu không sẽ rất khó vượt qua kỳ thi.
Ví dụ 3
天气很冷,你应该多穿一点儿,否则容易感冒。
Tiānqì hěn lěng, nǐ yīnggāi duō chuān yìdiǎnr, fǒuzé róngyì gǎnmào.
Trời rất lạnh, bạn nên mặc thêm một chút, nếu không dễ bị cảm.
Ví dụ 4
所有资料必须保存好,否则以后可能找不到。
Suǒyǒu zīliào bìxū bǎocún hǎo, fǒuzé yǐhòu kěnéng zhǎobudào.
Tất cả tài liệu phải được lưu giữ cẩn thận, nếu không sau này có thể không tìm thấy.
Ví dụ 5
产品出厂前一定要认真检查,否则可能出现质量问题。
Chǎnpǐn chūchǎng qián yídìng yào rènzhēn jiǎnchá, fǒuzé kěnéng chūxiàn zhìliàng wèntí.
Trước khi xuất xưởng nhất định phải kiểm tra sản phẩm nghiêm túc, nếu không có thể xuất hiện vấn đề chất lượng.
Ví dụ 6
我们必须按时完成报告,否则会影响明天的会议。
Wǒmen bìxū ànshí wánchéng bàogào, fǒuzé huì yǐngxiǎng míngtiān de huìyì.
Chúng ta phải hoàn thành báo cáo đúng hạn, nếu không sẽ ảnh hưởng cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 7
客户必须提前确认数量,否则我们无法安排生产。
Kèhù bìxū tíqián quèrèn shùliàng, fǒuzé wǒmen wúfǎ ānpái shēngchǎn.
Khách hàng phải xác nhận số lượng trước, nếu không chúng tôi không thể sắp xếp sản xuất.
Ví dụ 8
双方应该把付款条件写清楚,否则以后很容易发生争议。
Shuāngfāng yīnggāi bǎ fùkuǎn tiáojiàn xiě qīngchu, fǒuzé yǐhòu hěn róngyì fāshēng zhēngyì.
Hai bên nên ghi rõ điều kiện thanh toán, nếu không sau này rất dễ phát sinh tranh chấp.
Ví dụ 9
这批产品必须重新检查,否则我们不能安排发货。
Zhè pī chǎnpǐn bìxū chóngxīn jiǎnchá, fǒuzé wǒmen bù néng ānpái fāhuò.
Lô sản phẩm này phải được kiểm tra lại, nếu không chúng tôi không thể sắp xếp giao hàng.
Ví dụ 10
乙方必须按照合同约定的时间付款,否则甲方有权按照合同规定暂停供货。
Yǐfāng bìxū ànzhào hétong yuēdìng de shíjiān fùkuǎn, fǒuzé jiǎfāng yǒu quán ànzhào hétong guīdìng zàntíng gōnghuò.
Bên B phải thanh toán theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng, nếu không bên A có quyền tạm dừng cung hàng theo quy định của hợp đồng.
161. 假设复句“要是……,就……” – Nếu… thì…
Cấu trúc chính thức:
要是……,就…….
要是 – yàoshi – nếu, nếu như
Đây là câu phức giả thiết:
giả định điều kiện A xảy ra → kết quả B sẽ xảy ra.
161.1. Công thức cơ bản
要是 + A,+ 就 + B
Ví dụ:
要是明天下雨,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi.
161.2. 要是A,我就B
Ví dụ:
要是你有时间,我们就一起吃饭。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yìqǐ chīfàn.
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta cùng ăn cơm.
161.3. 要是……就会……
Ví dụ:
要是每天坚持练习,汉语水平就会提高。
Yàoshi měitiān jiānchí liànxí, Hànyǔ shuǐpíng jiù huì tígāo.
Nếu kiên trì luyện tập hằng ngày thì trình độ tiếng Trung sẽ tăng.
161.4. 要是……就能……
Ví dụ:
要是早点儿出发,我们就能按时到。
Yàoshi zǎodiǎnr chūfā, wǒmen jiù néng ànshí dào.
Nếu xuất phát sớm hơn thì chúng ta có thể đến đúng giờ.
161.5. 要是……就要……
Ví dụ:
要是发现问题,就要马上处理。
Yàoshi fāxiàn wèntí, jiù yào mǎshàng chǔlǐ.
Nếu phát hiện vấn đề thì phải xử lý ngay.
161.6. 要是……就别……
Ví dụ:
要是不舒服,就别去上班了。
Yàoshi bù shūfu, jiù bié qù shàngbān le.
Nếu không khỏe thì đừng đi làm nữa.
161.7. 要是……就可以……
Ví dụ:
要是双方都同意,就可以签合同了。
Yàoshi shuāngfāng dōu tóngyì, jiù kěyǐ qiān hétong le.
Nếu hai bên đều đồng ý thì có thể ký hợp đồng rồi.
161.8. 要是 và 如果
Hai từ gần nghĩa:
要是
khẩu ngữ hơn.
如果
trung tính, phổ biến cả văn nói và văn viết.
Ví dụ:
要是你累了,就休息一下。
如果你累了,就休息一下。
Đều nghĩa: nếu bạn mệt thì nghỉ một chút.
Nguồn ở mục này ghi 要是……,就……, nên cần lấy đây làm mẫu chính thức.
161.9. 就 có thể được lược trong một số câu thực tế
Ví dụ:
要是你不舒服,先休息一下。
Tự nhiên.
Nhưng cấu trúc chính thức HSK 4 ở đây là:
要是……,就……
nên khi luyện mẫu cần giữ 就 trước.
161.10. Không nhầm với 既然……就……
要是A,就B
A là giả thiết, chưa chắc đã xảy ra.
既然A,就B
A là sự thật đã được xác nhận.
Ví dụ:
要是下雨,我们就不去。
Nếu trời mưa thì không đi.
既然下雨了,我们就不去了。
Đã mưa rồi thì chúng ta không đi nữa.
161.11. Công thức trọng điểm
要是A,就B
要是A,就会B
要是A,就能B
要是A,就要B
要是A,就别B
要是A,就可以B
161.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
要是明天下雨,我们就不出去玩了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù chūqu wán le.
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không ra ngoài chơi nữa.
Ví dụ 2
要是你有时间,我们就一起吃饭。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù yìqǐ chīfàn.
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta cùng ăn cơm.
Ví dụ 3
要是每天认真练习,你的汉语就会越来越好。
Yàoshi měitiān rènzhēn liànxí, nǐ de Hànyǔ jiù huì yuèláiyuè hǎo.
Nếu ngày nào cũng luyện tập nghiêm túc thì tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng tốt.
Ví dụ 4
要是早点儿出发,我们就能赶上第一班车。
Yàoshi zǎodiǎnr chūfā, wǒmen jiù néng gǎnshàng dì-yī bān chē.
Nếu xuất phát sớm hơn thì chúng ta có thể kịp chuyến xe đầu tiên.
Ví dụ 5
要是身体不舒服,就别继续工作了。
Yàoshi shēntǐ bù shūfu, jiù bié jìxù gōngzuò le.
Nếu cơ thể không khỏe thì đừng tiếp tục làm việc nữa.
Ví dụ 6
要是发现数据有问题,就要马上重新检查。
Yàoshi fāxiàn shùjù yǒu wèntí, jiù yào mǎshàng chóngxīn jiǎnchá.
Nếu phát hiện dữ liệu có vấn đề thì phải kiểm tra lại ngay.
Ví dụ 7
要是双方都接受这个价格,就可以继续讨论付款方式。
Yàoshi shuāngfāng dōu jiēshòu zhège jiàgé, jiù kěyǐ jìxù tǎolùn fùkuǎn fāngshì.
Nếu hai bên đều chấp nhận mức giá này thì có thể tiếp tục thảo luận phương thức thanh toán.
Ví dụ 8
要是客户要求提前交货,我们就得重新安排生产计划。
Yàoshi kèhù yāoqiú tíqián jiāohuò, wǒmen jiù děi chóngxīn ānpái shēngchǎn jìhuà.
Nếu khách hàng yêu cầu giao hàng sớm thì chúng ta phải sắp xếp lại kế hoạch sản xuất.
Ví dụ 9
要是产品质量达不到标准,我们就不能安排发货。
Yàoshi chǎnpǐn zhìliàng dá bu dào biāozhǔn, wǒmen jiù bù néng ānpái fāhuò.
Nếu chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thì chúng ta không thể sắp xếp giao hàng.
Ví dụ 10
要是双方能够在价格、交货时间和付款条件方面达成一致,我们就可以尽快正式签订合同。
Yàoshi shuāngfāng nénggòu zài jiàgé, jiāohuò shíjiān hé fùkuǎn tiáojiàn fāngmiàn dáchéng yízhì, wǒmen jiù kěyǐ jǐnkuài zhèngshì qiāndìng hétong.
Nếu hai bên có thể đạt được thống nhất về giá, thời gian giao hàng và điều kiện thanh toán thì chúng ta có thể nhanh chóng chính thức ký hợp đồng.
162. 假设复句“要是……,(就)……,否则……” – Nếu… thì…, nếu không thì…
Cấu trúc chính thức:
要是……,(就)……,否则…….
Đây là dạng kết hợp hoàn chỉnh hơn:
Nếu A xảy ra → B; nếu A không xảy ra → C.
Logic:
要是A,就B;否则C。
162.1. Công thức cơ bản
要是A,就B,否则C
Ví dụ:
要是天气好,我们就出去,否则就在家休息。
Yàoshi tiānqì hǎo, wǒmen jiù chūqu, fǒuzé jiù zài jiā xiūxi.
Nếu thời tiết đẹp thì chúng ta ra ngoài, nếu không thì ở nhà nghỉ.
162.2. “就” được nguồn đặt trong ngoặc
Nguồn ghi chính xác:
要是……,(就)……,否则……
Tức 就 có thể có hoặc không trong một số hoàn cảnh.
Ví dụ:
要是有时间,我们去;否则下次再说。
Nếu có thời gian thì chúng ta đi; nếu không để lần sau.
Tuy nhiên dạng có 就 rõ cấu trúc hơn:
要是有时间,我们就去;否则下次再说。
162.3. Hai kết quả đối lập
Ví dụ:
要是检查合格,就发货,否则重新生产。
Yàoshi jiǎnchá hégé, jiù fāhuò, fǒuzé chóngxīn shēngchǎn.
Nếu kiểm tra đạt thì giao hàng, nếu không thì sản xuất lại.
162.4. 要是A,就可以B,否则不能C
Ví dụ:
要是资料齐全,就可以办理,否则不能受理。
Yàoshi zīliào qíquán, jiù kěyǐ bànlǐ, fǒuzé bù néng shòulǐ.
Nếu hồ sơ đầy đủ thì có thể xử lý, nếu không thì không thể tiếp nhận.
162.5. 要是A,就继续B,否则停止C
Ví dụ:
要是客户同意,就继续合作,否则停止谈判。
Yàoshi kèhù tóngyì, jiù jìxù hézuò, fǒuzé tíngzhǐ tánpàn.
Nếu khách hàng đồng ý thì tiếp tục hợp tác, nếu không thì dừng đàm phán.
162.6. Dạng rất hữu ích trong quy trình
Ví dụ:
要是质量合格,就进入下一道工序,否则重新检查。
Yàoshi zhìliàng hégé, jiù jìnrù xià yí dào gōngxù, fǒuzé chóngxīn jiǎnchá.
Nếu chất lượng đạt thì chuyển sang công đoạn tiếp theo, nếu không thì kiểm tra lại.
162.7. Phân biệt với chỉ dùng 否则
A,否则B
Vế A thường là yêu cầu:
请按时付款,否则停止供货。
要是A,就B,否则C
chia rõ hai nhánh kết quả:
A đúng → B.
A không đúng → C.
162.8. Phân biệt với 或者
或者A,或者B
chỉ lựa chọn.
要是A,就B,否则C
nêu rõ điều kiện quyết định lựa chọn.
162.9. Vế “否则” thường không lặp lại điều kiện
Không cần nói:
要是A,就B,否则要是不A就C
vì “否则” đã tự mang nghĩa:
如果不是这样
nếu không như vậy.
162.10. Rất thường dùng trong quy định/hợp đồng
Ví dụ:
要是乙方按时付款,合同继续履行;否则甲方有权暂停供货。
Nếu bên B thanh toán đúng hạn thì hợp đồng tiếp tục được thực hiện; nếu không bên A có quyền tạm dừng cung hàng.
162.11. Công thức trọng điểm
要是A,就B,否则C
要是A,B,否则C
要是A,就可以B,否则不能C
要是A,就继续B,否则停止C
162.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
要是天气好,我们就出去玩,否则就在家休息。
Yàoshi tiānqì hǎo, wǒmen jiù chūqu wán, fǒuzé jiù zài jiā xiūxi.
Nếu thời tiết đẹp thì chúng ta ra ngoài chơi, nếu không thì ở nhà nghỉ.
Ví dụ 2
要是你有时间,我们就今天见面,否则改天再约。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù jīntiān jiànmiàn, fǒuzé gǎitiān zài yuē.
Nếu bạn có thời gian thì hôm nay chúng ta gặp nhau, nếu không hẹn ngày khác.
Ví dụ 3
要是检查结果正常,就可以回家,否则还要继续检查。
Yàoshi jiǎnchá jiéguǒ zhèngcháng, jiù kěyǐ huí jiā, fǒuzé hái yào jìxù jiǎnchá.
Nếu kết quả kiểm tra bình thường thì có thể về nhà, nếu không còn phải kiểm tra tiếp.
Ví dụ 4
要是材料准备齐了,我们马上开始,否则就再等一天。
Yàoshi cáiliào zhǔnbèi qí le, wǒmen mǎshàng kāishǐ, fǒuzé jiù zài děng yì tiān.
Nếu vật liệu đã chuẩn bị đủ thì chúng ta bắt đầu ngay, nếu không chờ thêm một ngày.
Ví dụ 5
要是这个办法有效,我们就继续使用,否则就换一个办法。
Yàoshi zhège bànfǎ yǒuxiào, wǒmen jiù jìxù shǐyòng, fǒuzé jiù huàn yí ge bànfǎ.
Nếu phương pháp này hiệu quả thì chúng ta tiếp tục dùng, nếu không đổi sang phương pháp khác.
Ví dụ 6
要是客户接受报价,我们就准备合同,否则继续谈价格。
Yàoshi kèhù jiēshòu bàojià, wǒmen jiù zhǔnbèi hétong, fǒuzé jìxù tán jiàgé.
Nếu khách hàng chấp nhận báo giá thì chúng ta chuẩn bị hợp đồng, nếu không tiếp tục đàm phán giá.
Ví dụ 7
要是产品通过验收,就安排发货,否则必须重新处理。
Yàoshi chǎnpǐn tōngguò yànshōu, jiù ānpái fāhuò, fǒuzé bìxū chóngxīn chǔlǐ.
Nếu sản phẩm vượt qua nghiệm thu thì sắp xếp giao hàng, nếu không phải xử lý lại.
Ví dụ 8
要是对方按时付款,我们就继续供货,否则暂停下一批货物。
Yàoshi duìfāng ànshí fùkuǎn, wǒmen jiù jìxù gōnghuò, fǒuzé zàntíng xià yì pī huòwù.
Nếu đối phương thanh toán đúng hạn thì chúng tôi tiếp tục cung hàng, nếu không tạm dừng lô hàng tiếp theo.
Ví dụ 9
要是质量问题能够在今天解决,就保持原来的交货时间,否则必须重新通知客户。
Yàoshi zhìliàng wèntí nénggòu zài jīntiān jiějué, jiù bǎochí yuánlái de jiāohuò shíjiān, fǒuzé bìxū chóngxīn tōngzhī kèhù.
Nếu vấn đề chất lượng có thể được giải quyết hôm nay thì giữ nguyên thời gian giao hàng, nếu không phải thông báo lại cho khách hàng.
Ví dụ 10
要是双方今天能够就主要合同条款达成一致,我们就安排正式签约,否则谈判可能还要继续几天。
Yàoshi shuāngfāng jīntiān nénggòu jiù zhǔyào hétong tiáokuǎn dáchéng yízhì, wǒmen jiù ānpái zhèngshì qiānyuē, fǒuzé tánpàn kěnéng hái yào jìxù jǐ tiān.
Nếu hôm nay hai bên có thể thống nhất các điều khoản hợp đồng chủ yếu thì chúng ta sắp xếp ký chính thức, nếu không đàm phán có thể còn phải tiếp tục vài ngày.
163. 条件复句“不管……,都 / 也……” – Bất kể… đều/vẫn…
Cấu trúc chính thức:
不管……,都 / 也…….
不管 – bùguǎn – bất kể, dù
Khác với giả thiết 要是A就B, cấu trúc này biểu thị:
dù A thay đổi thế nào, kết quả B vẫn không thay đổi.
163.1. Công thức cơ bản
不管 + A,+ 都 + B
Ví dụ:
不管天气怎么样,我们都要去。
Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen dōu yào qù.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta đều phải đi.
163.2. 不管A,也B
Ví dụ:
不管别人怎么说,我也要坚持自己的决定。
Bùguǎn biérén zěnme shuō, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de juédìng.
Bất kể người khác nói thế nào, tôi vẫn sẽ kiên trì quyết định của mình.
163.3. 不管谁……
Ví dụ:
不管谁来,都要遵守这里的规定。
Bùguǎn shéi lái, dōu yào zūnshǒu zhèlǐ de guīdìng.
Bất kể ai đến cũng phải tuân thủ quy định ở đây.
163.4. 不管什么……
Ví dụ:
不管遇到什么问题,都要冷静处理。
Bùguǎn yùdào shénme wèntí, dōu yào lěngjìng chǔlǐ.
Bất kể gặp vấn đề gì cũng phải bình tĩnh xử lý.
163.5. 不管怎么……
Ví dụ:
不管怎么解释,他都不相信。
Bùguǎn zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.
Bất kể giải thích thế nào anh ấy cũng không tin.
163.6. 不管多么……
Ví dụ:
不管多么困难,我们都不能放弃。
Bùguǎn duōme kùnnan, wǒmen dōu bù néng fàngqì.
Dù khó khăn đến mức nào chúng ta cũng không thể bỏ cuộc.
163.7. 不管A还是B,都……
Một dạng mở rộng rất quan trọng:
不管A还是B,都C
Ví dụ:
不管今天还是明天,我都有时间。
Bùguǎn jīntiān háishi míngtiān, wǒ dōu yǒu shíjiān.
Bất kể hôm nay hay ngày mai tôi đều có thời gian.
163.8. 不管 và 如果 khác nhau
如果 / 要是
kết quả phụ thuộc vào điều kiện:
要是下雨,我们就不去。
Nếu mưa thì không đi.
不管
kết quả không phụ thuộc điều kiện:
不管下不下雨,我们都去。
Dù mưa hay không chúng ta vẫn đi.
Đây là sự khác biệt cốt lõi.
163.9. 不管 và 怎么都……
Hai cấu trúc có quan hệ gần:
不管怎么解释,他都不听。
Bất kể giải thích thế nào anh ấy cũng không nghe.
怎么解释他都不听。
Giải thích thế nào anh ấy cũng không nghe.
Cấu trúc 不管……都…… đầy đủ và rõ điều kiện hơn.
163.10. 都 / 也 gần như bắt buộc về mặt kết cấu
Thông thường:
不管A,都B
不管A,也B
Không nên chỉ nói:
× 不管A,B
trong mẫu chuẩn dành cho người học, vì mất dấu hiệu tương ứng của quan hệ điều kiện vô điều kiện.
163.11. Công thức trọng điểm
不管A,都B
不管A,也B
不管谁……都……
不管什么……都……
不管怎么……都……
不管多么……都……
不管A还是B,都C
163.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
不管天气怎么样,我们都要按计划出发。
Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen dōu yào àn jìhuà chūfā.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta đều phải xuất phát theo kế hoạch.
Ví dụ 2
不管别人怎么说,我也不会改变这个决定。
Bùguǎn biérén zěnme shuō, wǒ yě bú huì gǎibiàn zhège juédìng.
Bất kể người khác nói thế nào, tôi vẫn sẽ không thay đổi quyết định này.
Ví dụ 3
不管谁来,都要先登记。
Bùguǎn shéi lái, dōu yào xiān dēngjì.
Bất kể ai đến cũng phải đăng ký trước.
Ví dụ 4
不管遇到什么问题,我们都要冷静处理。
Bùguǎn yùdào shénme wèntí, wǒmen dōu yào lěngjìng chǔlǐ.
Bất kể gặp vấn đề gì chúng ta cũng phải bình tĩnh xử lý.
Ví dụ 5
不管多么忙,他每天都坚持学习汉语。
Bùguǎn duōme máng, tā měitiān dōu jiānchí xuéxí Hànyǔ.
Dù bận đến đâu, ngày nào anh ấy cũng kiên trì học tiếng Trung.
Ví dụ 6
不管成功还是失败,我们都可以从中学到东西。
Bùguǎn chénggōng háishi shībài, wǒmen dōu kěyǐ cóng zhōng xuédào dōngxi.
Bất kể thành công hay thất bại, chúng ta đều có thể học được điều gì đó.
Ví dụ 7
不管客户提出什么问题,我们都要认真回答。
Bùguǎn kèhù tíchū shénme wèntí, wǒmen dōu yào rènzhēn huídá.
Bất kể khách hàng đưa ra vấn đề gì, chúng ta cũng phải trả lời nghiêm túc.
Ví dụ 8
不管订单多少,公司都必须按照质量标准生产。
Bùguǎn dìngdān duōshao, gōngsī dōu bìxū ànzhào zhìliàng biāozhǔn shēngchǎn.
Bất kể đơn hàng nhiều hay ít, công ty đều phải sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng.
Ví dụ 9
不管交货时间多么紧,我们也不能降低质量要求。
Bùguǎn jiāohuò shíjiān duōme jǐn, wǒmen yě bù néng jiàngdī zhìliàng yāoqiú.
Dù thời gian giao hàng gấp đến đâu, chúng ta cũng không thể hạ yêu cầu chất lượng.
Ví dụ 10
不管双方今后遇到什么新的情况,都应该首先按照合同约定进行沟通和处理。
Bùguǎn shuāngfāng jīnhòu yùdào shénme xīn de qíngkuàng, dōu yīnggāi shǒuxiān ànzhào hétong yuēdìng jìnxíng gōutōng hé chǔlǐ.
Bất kể sau này hai bên gặp tình hình mới nào, trước hết đều nên trao đổi và xử lý theo thỏa thuận trong hợp đồng.
164. 条件复句“无论……,都 / 也……” – Bất luận… đều/vẫn…
Cấu trúc chính thức:
无论……,都 / 也…….
无论 – wúlùn – bất luận, bất kể
Về ý nghĩa, nó rất gần với 不管:
bất luận điều kiện A thay đổi thế nào, kết quả B vẫn không thay đổi.
164.1. Công thức cơ bản
无论 + A,+ 都 + B
Ví dụ:
无论发生什么事情,我们都要保持冷静。
Wúlùn fāshēng shénme shìqing, wǒmen dōu yào bǎochí lěngjìng.
Bất luận xảy ra chuyện gì, chúng ta đều phải giữ bình tĩnh.
164.2. 无论A,也B
Ví dụ:
无论多么困难,我们也不能放弃。
Wúlùn duōme kùnnan, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Bất luận khó khăn đến đâu, chúng ta cũng không thể bỏ cuộc.
164.3. 无论谁……
无论谁负责,都必须按照规定办。
Wúlùn shéi fùzé, dōu bìxū ànzhào guīdìng bàn.
Bất luận ai phụ trách cũng phải làm theo quy định.
164.4. 无论什么……
无论有什么问题,都可以告诉我。
Wúlùn yǒu shénme wèntí, dōu kěyǐ gàosu wǒ.
Bất luận có vấn đề gì đều có thể nói với tôi.
164.5. 无论怎么……
无论怎么解释,他都不同意。
Wúlùn zěnme jiěshì, tā dōu bù tóngyì.
Bất luận giải thích thế nào anh ấy cũng không đồng ý.
164.6. 无论如何……
Một tổ hợp rất thường gặp:
无论如何 – wúlùn rúhé – dù thế nào đi nữa
Ví dụ:
无论如何,我们都要把这个问题解决。
Wúlùn rúhé, wǒmen dōu yào bǎ zhège wèntí jiějué.
Dù thế nào đi nữa, chúng ta cũng phải giải quyết vấn đề này.
164.7. 无论A还是B,都C
Ví dụ:
无论价格高还是低,我们都要先看质量。
Wúlùn jiàgé gāo háishi dī, wǒmen dōu yào xiān kàn zhìliàng.
Bất luận giá cao hay thấp, chúng ta đều phải xem chất lượng trước.
164.8. 无论A或B?
Trong văn viết có thể gặp nhiều cấu trúc phối hợp khác, nhưng để bám sát HSK 4 nên ưu tiên mẫu rõ:
无论A还是B,都……
164.9. 无论 và 不管
Hai cấu trúc rất gần nhau.
不管
khẩu ngữ và tự nhiên trong hội thoại hơn.
无论
trang trọng/văn viết hơn một chút.
Ví dụ:
不管谁来,都一样。
无论谁来,都一样。
Cả hai: bất kể ai đến cũng như nhau.
164.10. Không nhầm 无论 với 无论如何 chỉ như một từ đơn
Nguồn ghi toàn cấu trúc:
无论……,都 / 也……
Vì vậy phải nắm quan hệ tương ứng giữa hai vế, không chỉ học riêng từ “无论”.
164.11. Công thức trọng điểm
无论A,都B
无论A,也B
无论谁……都……
无论什么……都……
无论怎么……都……
无论多么……都……
无论如何,都……
无论A还是B,都C
164.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
无论发生什么事情,我们都要保持冷静。
Wúlùn fāshēng shénme shìqing, wǒmen dōu yào bǎochí lěngjìng.
Bất luận xảy ra chuyện gì, chúng ta đều phải giữ bình tĩnh.
Ví dụ 2
无论谁来,都应该遵守这里的规定。
Wúlùn shéi lái, dōu yīnggāi zūnshǒu zhèlǐ de guīdìng.
Bất luận ai đến cũng phải tuân thủ quy định ở đây.
Ví dụ 3
无论多么困难,我们也不能放弃。
Wúlùn duōme kùnnan, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù khó khăn đến đâu chúng ta cũng không thể bỏ cuộc.
Ví dụ 4
无论你怎么解释,他都不相信。
Wúlùn nǐ zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.
Bất luận bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
Ví dụ 5
无论如何,我今天都要把这份报告写完。
Wúlùn rúhé, wǒ jīntiān dōu yào bǎ zhè fèn bàogào xiěwán.
Dù thế nào đi nữa, hôm nay tôi cũng phải viết xong báo cáo này.
Ví dụ 6
无论结果好还是不好,我们都应该认真总结经验。
Wúlùn jiéguǒ hǎo háishi bù hǎo, wǒmen dōu yīnggāi rènzhēn zǒngjié jīngyàn.
Bất luận kết quả tốt hay không, chúng ta đều nên nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm.
Ví dụ 7
无论客户提出什么要求,我们都要先判断是否合理。
Wúlùn kèhù tíchū shénme yāoqiú, wǒmen dōu yào xiān pànduàn shìfǒu hélǐ.
Bất luận khách hàng đưa ra yêu cầu gì, chúng ta đều phải trước tiên phán đoán xem có hợp lý hay không.
Ví dụ 8
无论订单数量多少,质量标准都不能改变。
Wúlùn dìngdān shùliàng duōshao, zhìliàng biāozhǔn dōu bù néng gǎibiàn.
Bất luận số lượng đơn hàng nhiều hay ít, tiêu chuẩn chất lượng đều không thể thay đổi.
Ví dụ 9
无论交货时间多么紧,也不能省掉必要的质量检查。
Wúlùn jiāohuò shíjiān duōme jǐn, yě bù néng shěngdiào bìyào de zhìliàng jiǎnchá.
Bất luận thời gian giao hàng gấp đến đâu cũng không thể bỏ qua kiểm tra chất lượng cần thiết.
Ví dụ 10
无论双方以后采用什么付款方式,都应该在合同中明确规定付款时间、金额以及双方的责任。
Wúlùn shuāngfāng yǐhòu cǎiyòng shénme fùkuǎn fāngshì, dōu yīnggāi zài hétong zhōng míngquè guīdìng fùkuǎn shíjiān, jīn’é yǐjí shuāngfāng de zérèn.
Bất luận sau này hai bên sử dụng phương thức thanh toán nào, trong hợp đồng đều nên quy định rõ thời gian thanh toán, số tiền và trách nhiệm của hai bên.
165. 因果复句“既然……,就……” – Đã… thì…
Cấu trúc chính thức:
既然……,就…….
既然 – jìrán – đã, vì đã, nếu đã
Khác với 要是, “既然” đưa ra một tiền đề mà người nói coi là đã xác định hoặc đã được thừa nhận.
Từ tiền đề đó suy ra kết luận B.
165.1. Công thức cơ bản
既然 + A,+ 就 + B
Ví dụ:
既然你来了,就坐一会儿吧。
Jìrán nǐ lái le, jiù zuò yíhuìr ba.
Đã đến rồi thì ngồi một lát đi.
165.2. A là sự thật đã biết
Ví dụ:
既然下雨了,我们就别出去了。
Jìrán xiàyǔ le, wǒmen jiù bié chūqu le.
Đã mưa rồi thì chúng ta đừng ra ngoài nữa.
Ở đây trời mưa đã là sự thật.
165.3. 既然A,就应该B
Ví dụ:
既然答应了,就应该做到。
Jìrán dāying le, jiù yīnggāi zuòdào.
Đã hứa rồi thì nên làm được.
165.4. 既然A,就要B
Ví dụ:
既然决定学习汉语,就要坚持下去。
Jìrán juédìng xuéxí Hànyǔ, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã quyết định học tiếng Trung thì phải kiên trì.
165.5. 既然A,就别B
Ví dụ:
既然已经决定了,就别再担心了。
Jìrán yǐjīng juédìng le, jiù bié zài dānxīn le.
Đã quyết định rồi thì đừng lo nữa.
165.6. 既然A,就可以B
Ví dụ:
既然双方都同意了,就可以签合同了。
Jìrán shuāngfāng dōu tóngyì le, jiù kěyǐ qiān hétong le.
Đã cả hai bên đều đồng ý rồi thì có thể ký hợp đồng.
165.7. Phân biệt 既然 và 要是
Đây là trọng điểm cực kỳ quan trọng.
要是A,就B
A chưa chắc xảy ra.
要是客户同意,我们就签合同。
Nếu khách hàng đồng ý thì ký hợp đồng.
既然A,就B
A đã được xác nhận.
既然客户已经同意了,我们就签合同吧。
Đã khách hàng đồng ý rồi thì ký hợp đồng thôi.
165.8. Phân biệt 既然……就…… và 因为……所以……
因为A,所以B
giải thích nguyên nhân khách quan.
因为下雨,所以比赛取消了。
Vì mưa nên trận đấu bị hủy.
既然A,就B
người nói dựa trên A để đưa ra quyết định, kiến nghị hoặc kết luận:
既然下雨了,我们就取消比赛吧。
Đã mưa rồi thì chúng ta hủy trận đấu đi.
165.9. Có thể mang sắc thái khuyên bảo
Ví dụ:
既然累了,就早点儿休息吧。
Jìrán lèi le, jiù zǎodiǎnr xiūxi ba.
Đã mệt rồi thì nghỉ sớm đi.
165.10. Có thể dùng để nhấn mạnh trách nhiệm
Ví dụ:
既然签了合同,就必须按照合同履行责任。
Jìrán qiān le hétong, jiù bìxū ànzhào hétong lǚxíng zérèn.
Đã ký hợp đồng rồi thì phải thực hiện trách nhiệm theo hợp đồng.
165.11. Công thức trọng điểm
既然A,就B
既然A,就应该B
既然A,就要B
既然A,就别B
既然A,就可以B
既然A,就必须B
165.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
既然你来了,就多坐一会儿吧。
Jìrán nǐ lái le, jiù duō zuò yíhuìr ba.
Đã đến rồi thì ngồi thêm một lát đi.
Ví dụ 2
既然下雨了,我们就别出去运动了。
Jìrán xiàyǔ le, wǒmen jiù bié chūqu yùndòng le.
Đã mưa rồi thì chúng ta đừng ra ngoài tập thể dục nữa.
Ví dụ 3
既然答应了别人,就应该做到。
Jìrán dāying le biérén, jiù yīnggāi zuòdào.
Đã hứa với người khác thì nên làm được.
Ví dụ 4
既然决定学习汉语,就要坚持下去。
Jìrán juédìng xuéxí Hànyǔ, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã quyết định học tiếng Trung thì phải kiên trì tiếp tục.
Ví dụ 5
既然身体不舒服,就早点儿休息吧。
Jìrán shēntǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎnr xiūxi ba.
Đã không khỏe thì nghỉ sớm đi.
Ví dụ 6
既然问题已经发现了,就应该赶紧解决。
Jìrán wèntí yǐjīng fāxiàn le, jiù yīnggāi gǎnjǐn jiějué.
Đã phát hiện ra vấn đề rồi thì nên nhanh chóng giải quyết.
Ví dụ 7
既然客户已经接受了价格,我们就继续讨论付款条件。
Jìrán kèhù yǐjīng jiēshòu le jiàgé, wǒmen jiù jìxù tǎolùn fùkuǎn tiáojiàn.
Đã khách hàng chấp nhận giá rồi thì chúng ta tiếp tục thảo luận điều kiện thanh toán.
Ví dụ 8
既然产品没有通过验收,就不能安排正式发货。
Jìrán chǎnpǐn méiyǒu tōngguò yànshōu, jiù bù néng ānpái zhèngshì fāhuò.
Đã sản phẩm chưa vượt qua nghiệm thu thì không thể sắp xếp giao hàng chính thức.
Ví dụ 9
既然双方已经正式签订了合同,就必须按照合同约定履行各自的责任。
Jìrán shuāngfāng yǐjīng zhèngshì qiāndìng le hétong, jiù bìxū ànzhào hétong yuēdìng lǚxíng gèzì de zérèn.
Đã hai bên chính thức ký hợp đồng rồi thì phải thực hiện trách nhiệm của mỗi bên theo thỏa thuận hợp đồng.
Ví dụ 10
既然我们已经确认问题出在生产环节,就应该马上检查整个生产流程,并且采取措施避免同样的问题再次发生。
Jìrán wǒmen yǐjīng quèrèn wèntí chū zài shēngchǎn huánjié, jiù yīnggāi mǎshàng jiǎnchá zhěnggè shēngchǎn liúchéng, bìngqiě cǎiqǔ cuòshī bìmiǎn tóngyàng de wèntí zàicì fāshēng.
Đã xác nhận vấn đề nằm ở khâu sản xuất thì chúng ta nên lập tức kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất và áp dụng biện pháp để tránh vấn đề tương tự tái diễn.
166. 因果复句“(由于)……,因此……” – Do… nên/vì vậy…
Cấu trúc chính thức:
(由于)……,因此…….
Nguồn đặt 由于 trong ngoặc, điều này cho thấy cấu trúc có thể biểu hiện theo dạng:
由于A,因此B
hoặc trong một số ngữ cảnh:
A,因此B
Trong đó:
由于 – yóuyú – do, bởi vì
因此 – yīncǐ – vì vậy, do đó
Đây là quan hệ nguyên nhân → kết quả.
166.1. Công thức cơ bản
由于 + A,因此 + B
Ví dụ:
由于下大雨,因此比赛取消了。
Yóuyú xià dàyǔ, yīncǐ bǐsài qǔxiāo le.
Do mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.
166.2. 由于A,B
Trong tiếng Trung thực tế, có thể không dùng “因此”:
由于天气不好,比赛取消了。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.
Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy.
Tuy nhiên trọng điểm chính thức ở mục này là mối quan hệ (由于)……,因此…….
166.3. A,因此B
Do nguồn đặt “由于” trong ngoặc, cần nhận biết dạng:
A,因此B
Ví dụ:
天气突然变坏,因此航班延误了。
Tiānqì tūrán biàn huài, yīncǐ hángbān yánwù le.
Thời tiết đột nhiên xấu đi, vì vậy chuyến bay bị chậm.
166.4. 由于 thường thiên về văn viết
So sánh:
因为天气不好,所以没去。
khẩu ngữ/trung tính.
由于天气原因,因此活动推迟。
trang trọng hơn, thường gặp trong:
thông báo;
báo cáo;
văn nghị luận;
văn bản công việc.
166.5. 因此 là liên từ kết quả
“因此” thường đứng đầu vế kết quả:
A,因此B
Ví dụ:
产品出现严重质量问题,因此公司决定停止发货。
Chǎnpǐn chūxiàn yánzhòng zhìliàng wèntí, yīncǐ gōngsī juédìng tíngzhǐ fāhuò.
Sản phẩm xuất hiện vấn đề chất lượng nghiêm trọng, vì vậy công ty quyết định ngừng giao hàng.
166.6. 由于 + danh từ
“由于” có thể đứng trước danh từ/cụm danh từ chỉ nguyên nhân:
由于天气原因
do nguyên nhân thời tiết.
由于时间问题
do vấn đề thời gian.
由于设备故障
do sự cố thiết bị.
Ví dụ:
由于设备故障,因此生产暂时停止。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, yīncǐ shēngchǎn zànshí tíngzhǐ.
Do sự cố thiết bị, vì vậy sản xuất tạm thời dừng lại.
166.7. 由于 + mệnh đề
Ví dụ:
由于客户临时改变了要求,因此我们重新修改了方案。
Yóuyú kèhù línshí gǎibiàn le yāoqiú, yīncǐ wǒmen chóngxīn xiūgǎi le fāng’àn.
Do khách hàng đột xuất thay đổi yêu cầu nên chúng tôi đã sửa lại phương án.
166.8. Phân biệt 由于……因此…… và 因为……所以……
因为……所以……
phổ biến cả văn nói và văn viết.
由于……因此……
trang trọng, logic, văn viết hơn.
Cả hai đều biểu thị:
原因 → 结果
166.9. Phân biệt 因此 và 于是
因此
nhấn mạnh quan hệ nhân quả logic:
成本太高,因此我们修改了方案。
Chi phí quá cao, vì vậy chúng tôi sửa phương án.
于是
nhấn mạnh sự việc tiếp nối sau tình huống trước:
发现成本太高,于是我们马上修改了方案。
Phát hiện chi phí quá cao, thế là chúng tôi lập tức sửa phương án.
166.10. Phân biệt 因此 và 所以
Hai từ gần nghĩa:
所以
thông dụng hơn.
因此
trang trọng hơn và thường phù hợp văn bản chính thức.
Ví dụ:
合同存在几个问题,因此双方决定重新讨论。
Hợp đồng tồn tại một số vấn đề, vì vậy hai bên quyết định thảo luận lại.
166.11. Công thức trọng điểm
由于A,因此B
由于A,B
A,因此B
由于 + N,因此B
由于 + Clause,因此B
166.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
由于天气不好,因此比赛取消了。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, yīncǐ bǐsài qǔxiāo le.
Do thời tiết xấu nên trận đấu đã bị hủy.
Ví dụ 2
由于他生病了,因此今天没有来上课。
Yóuyú tā shēngbìng le, yīncǐ jīntiān méiyǒu lái shàngkè.
Do anh ấy bị bệnh nên hôm nay không đến lớp.
Ví dụ 3
路上发生了交通事故,因此我们迟到了。
Lùshang fāshēng le jiāotōng shìgù, yīncǐ wǒmen chídào le.
Trên đường xảy ra tai nạn giao thông, vì vậy chúng tôi đến muộn.
Ví dụ 4
由于时间不够,因此我们只讨论了最重要的几个问题。
Yóuyú shíjiān bú gòu, yīncǐ wǒmen zhǐ tǎolùn le zuì zhòngyào de jǐ ge wèntí.
Do thời gian không đủ nên chúng tôi chỉ thảo luận một số vấn đề quan trọng nhất.
Ví dụ 5
由于设备突然出现故障,因此生产暂时停止了。
Yóuyú shèbèi tūrán chūxiàn gùzhàng, yīncǐ shēngchǎn zànshí tíngzhǐ le.
Do thiết bị đột nhiên xảy ra sự cố nên sản xuất tạm thời dừng lại.
Ví dụ 6
客户临时改变了要求,因此我们不得不重新修改方案。
Kèhù línshí gǎibiàn le yāoqiú, yīncǐ wǒmen bùdébù chóngxīn xiūgǎi fāng’àn.
Khách hàng đột xuất thay đổi yêu cầu, vì vậy chúng tôi buộc phải sửa lại phương án.
Ví dụ 7
由于原材料价格上涨,因此产品成本也增加了。
Yóuyú yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng, yīncǐ chǎnpǐn chéngběn yě zēngjiā le.
Do giá nguyên liệu tăng nên chi phí sản phẩm cũng tăng.
Ví dụ 8
这批产品没有达到质量标准,因此公司决定重新生产。
Zhè pī chǎnpǐn méiyǒu dádào zhìliàng biāozhǔn, yīncǐ gōngsī juédìng chóngxīn shēngchǎn.
Lô sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn chất lượng, vì vậy công ty quyết định sản xuất lại.
Ví dụ 9
由于客户没有按时提供最终数量,因此我们的生产计划被推迟了。
Yóuyú kèhù méiyǒu ànshí tígōng zuìzhōng shùliàng, yīncǐ wǒmen de shēngchǎn jìhuà bèi tuīchí le.
Do khách hàng không cung cấp số lượng cuối cùng đúng hạn nên kế hoạch sản xuất của chúng tôi bị trì hoãn.
Ví dụ 10
由于双方在付款期限和质量责任方面一直没有达成一致,因此合同到现在还没有正式签订。
Yóuyú shuāngfāng zài fùkuǎn qīxiàn hé zhìliàng zérèn fāngmiàn yìzhí méiyǒu dáchéng yízhì, yīncǐ hétong dào xiànzài hái méiyǒu zhèngshì qiāndìng.
Do hai bên mãi chưa đạt được thống nhất về thời hạn thanh toán và trách nhiệm chất lượng nên đến nay hợp đồng vẫn chưa được ký chính thức.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành tiếp 7 cấu trúc câu phức HSK 4:
假设复句
160. ……,否则…… → phải A, nếu không thì B.
161. 要是……,就…… → nếu A thì B.
162. 要是……,(就)……,否则…… → nếu A thì B, nếu không thì C.
条件复句
163. 不管……,都 / 也…… → bất kể A thế nào, B vẫn không thay đổi.
164. 无论……,都 / 也…… → tương tự 不管, thường mang màu sắc trang trọng/văn viết hơn.
因果复句
165. 既然……,就…… → đã A thì B; A là tiền đề đã được xác nhận.
166. (由于)……,因此…… → do A nên B; quan hệ nguyên nhân–kết quả, thiên về văn viết hơn.
Đây là đúng thứ tự các cấu trúc trong đại cương HSK 4.
167. 目的复句“……,好……” – … để / để tiện / để mà…
Nguồn HSK 4 ghi:
目的复句:……,好…….
Đây là câu phức chỉ mục đích.
Trong cấu trúc này, vế trước thường biểu thị:
hành động chuẩn bị / biện pháp
còn:
好 + VP
biểu thị:
mục đích muốn đạt được nhờ hành động đó.
Có thể dịch tự nhiên:
“… để…”
“… để tiện…”
“… để mà…”
167.1. Công thức cơ bản
A,好 + B
Trong đó:
A = hành động tạo điều kiện.
B = mục đích.
Ví dụ:
你把地址发给我,好让我找到你。
Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, hǎo ràng wǒ zhǎodào nǐ.
Bạn gửi địa chỉ cho tôi để tôi tiện tìm được bạn.
167.2. V + 一下,好……
Ví dụ:
你先看看地图,好知道怎么走。
Nǐ xiān kànkan dìtú, hǎo zhīdào zěnme zǒu.
Bạn xem bản đồ trước để biết phải đi thế nào.
167.3. 多……,好……
Ví dụ:
你多准备一点儿材料,好随时使用。
Nǐ duō zhǔnbèi yìdiǎnr cáiliào, hǎo suíshí shǐyòng.
Bạn chuẩn bị thêm một ít tài liệu để có thể dùng bất cứ lúc nào.
167.4. 提前……,好……
Một mẫu rất thường gặp:
提前 + V,好 + VP
Ví dụ:
我们提前出发,好避开高峰期。
Wǒmen tíqián chūfā, hǎo bìkāi gāofēngqī.
Chúng ta xuất phát sớm để tránh giờ cao điểm.
167.5. 先……,好……
Ví dụ:
先把问题弄清楚,好决定下一步怎么办。
Xiān bǎ wèntí nòng qīngchu, hǎo juédìng xià yí bù zěnme bàn.
Trước tiên làm rõ vấn đề để quyết định bước tiếp theo phải làm thế nào.
167.6. 好 + 能愿动词
Có thể gặp:
好 + 能 + V
好 + 可以 + V
Ví dụ:
把文件整理好,好能马上找到需要的资料。
Bǎ wénjiàn zhěnglǐ hǎo, hǎo néng mǎshàng zhǎodào xūyào de zīliào.
Sắp xếp tài liệu cho tốt để có thể lập tức tìm thấy tài liệu cần thiết.
167.7. “好” ở đây không mang nghĩa “tốt”
Trong:
今天天气很好。
“好” = tốt.
Nhưng trong:
你早点儿来,好帮我准备材料。
“好” không có nghĩa “tốt”.
Nó tạo quan hệ:
làm A để thuận tiện cho B.
167.8. Phân biệt với 为了
为了A,B
nêu mục đích trước:
为了按时完成任务,我们加班。
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, chúng tôi tăng ca.
B,好A
thường nêu hành động trước, rồi mục đích:
我们加快速度,好按时完成任务。
Chúng tôi tăng tốc để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
167.9. Phân biệt với 所以
所以
nguyên nhân → kết quả:
时间不够,所以我们加快了速度。
Vì không đủ thời gian nên chúng tôi tăng tốc.
好
hành động → mục đích:
我们加快速度,好按时完成。
Chúng tôi tăng tốc để hoàn thành đúng hạn.
167.10. Chủ ngữ hai vế có thể giống nhau
Ví dụ:
我早点儿出门,好赶上第一班地铁。
Wǒ zǎodiǎnr chūmén, hǎo gǎnshàng dì-yī bān dìtiě.
Tôi ra khỏi nhà sớm để kịp chuyến tàu điện đầu tiên.
167.11. Chủ ngữ logic phía sau có thể khác
Ví dụ:
你把时间告诉我,好让我提前安排工作。
Nǐ bǎ shíjiān gàosu wǒ, hǎo ràng wǒ tíqián ānpái gōngzuò.
Bạn cho tôi biết thời gian để tôi tiện sắp xếp công việc trước.
167.12. Công thức trọng điểm
A,好B
先A,好B
提前A,好B
A,好能B
A,好让 + 人 + B
A,好方便B
167.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
你把地址发给我,好让我找到你。
Nǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ, hǎo ràng wǒ zhǎodào nǐ.
Bạn gửi địa chỉ cho tôi để tôi có thể tìm được bạn.
Ví dụ 2
我们早点儿出发,好避开上班高峰。
Wǒmen zǎodiǎnr chūfā, hǎo bìkāi shàngbān gāofēng.
Chúng ta xuất phát sớm để tránh giờ cao điểm đi làm.
Ví dụ 3
你先看看地图,好知道怎么走。
Nǐ xiān kànkan dìtú, hǎo zhīdào zěnme zǒu.
Bạn xem bản đồ trước để biết phải đi thế nào.
Ví dụ 4
请把你的电话号码留下,好方便我们联系你。
Qǐng bǎ nǐ de diànhuà hàomǎ liúxià, hǎo fāngbiàn wǒmen liánxì nǐ.
Hãy để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với bạn.
Ví dụ 5
我先把今天的工作做完,好晚上早点儿回家。
Wǒ xiān bǎ jīntiān de gōngzuò zuòwán, hǎo wǎnshang zǎodiǎnr huí jiā.
Tôi làm xong công việc hôm nay trước để tối có thể về nhà sớm.
Ví dụ 6
我们先确认客户的要求,好决定怎么修改方案。
Wǒmen xiān quèrèn kèhù de yāoqiú, hǎo juédìng zěnme xiūgǎi fāng’àn.
Chúng ta xác nhận yêu cầu của khách hàng trước để quyết định sửa phương án thế nào.
Ví dụ 7
请提前准备好所有材料,好让会议按时开始。
Qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo suǒyǒu cáiliào, hǎo ràng huìyì ànshí kāishǐ.
Hãy chuẩn bị trước đầy đủ tài liệu để cuộc họp có thể bắt đầu đúng giờ.
Ví dụ 8
你把合同里的重点标出来,好方便大家讨论。
Nǐ bǎ hétong lǐ de zhòngdiǎn biāo chūlai, hǎo fāngbiàn dàjiā tǎolùn.
Bạn đánh dấu các điểm trọng tâm trong hợp đồng để mọi người tiện thảo luận.
Ví dụ 9
质量部门要保存完整的检查记录,好以后出现问题时能够查清原因。
Zhìliàng bùmén yào bǎocún wánzhěng de jiǎnchá jìlù, hǎo yǐhòu chūxiàn wèntí shí nénggòu chá qīng yuányīn.
Bộ phận chất lượng phải lưu đầy đủ hồ sơ kiểm tra để sau này khi xảy ra vấn đề có thể điều tra rõ nguyên nhân.
Ví dụ 10
双方应该提前把价格、付款和交货条件确认清楚,好正式签订合同时不用再反复修改。
Shuāngfāng yīnggāi tíqián bǎ jiàgé, fùkuǎn hé jiāohuò tiáojiàn quèrèn qīngchu, hǎo zhèngshì qiāndìng hétong shí bú yòng zài fǎnfù xiūgǎi.
Hai bên nên xác nhận rõ trước các điều kiện về giá, thanh toán và giao hàng để khi chính thức ký hợp đồng không phải sửa đi sửa lại.
168. 让步复句“即使……,也……” – Cho dù… cũng…
Cấu trúc chính thức:
即使……,也…….
即使 – jíshǐ – cho dù, ngay cả nếu
Đây là 让步复句 – câu phức nhượng bộ.
Logic:
cho dù A xảy ra, B vẫn không thay đổi.
168.1. Công thức cơ bản
即使 + A,+ 也 + B
Ví dụ:
即使下雨,我们也要去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi.
168.2. 即使A,也不会B
Ví dụ:
即使失败了,我也不会放弃。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
168.3. 即使A,也不能B
Ví dụ:
即使时间很紧,也不能降低质量。
Jíshǐ shíjiān hěn jǐn, yě bù néng jiàngdī zhìliàng.
Cho dù thời gian rất gấp cũng không thể hạ chất lượng.
168.4. 即使A,也要B
Ví dụ:
即使很困难,我们也要继续做。
Jíshǐ hěn kùnnan, wǒmen yě yào jìxù zuò.
Cho dù rất khó, chúng ta cũng phải tiếp tục làm.
168.5. 即使A,也会B
Ví dụ:
即使没有人提醒,他也会按时完成。
Jíshǐ méiyǒu rén tíxǐng, tā yě huì ànshí wánchéng.
Cho dù không có ai nhắc, anh ấy cũng sẽ hoàn thành đúng hạn.
168.6. A thường mang tính giả thiết
Khác với 尽管:
即使下雨……
có thể là giả định: dù có mưa đi nữa.
尽管下雨了……
thường thừa nhận sự thật: mặc dù trời đã mưa.
168.7. 即使 và 就算
Hai từ gần nghĩa:
即使
trung tính, thường dùng cả văn nói lẫn văn viết.
就算
khẩu ngữ hơn.
Ví dụ:
就算下雨,我也去。
Cho dù mưa tôi cũng đi.
Nhưng nguồn ở đây ghi chính thức 即使……,也…….
168.8. Phân biệt với 不管……都……
即使A,也B
thường nêu một tình huống giả định đặc biệt.
不管A,都B
bao quát mọi khả năng của A.
Ví dụ:
即使明天下雨,我也去。
Cho dù ngày mai mưa, tôi vẫn đi.
不管明天天气怎么样,我都去。
Bất kể thời tiết ngày mai thế nào, tôi đều đi.
168.9. “也” là dấu hiệu tương ứng quan trọng
Cấu trúc điển hình:
即使……,也……
Không nên trong bài luyện cơ bản bỏ “也” tùy tiện.
168.10. Có thể thêm 还是
Trong giao tiếp có thể nói:
即使很忙,我也还是会去。
Cho dù rất bận tôi vẫn sẽ đi.
“还是” nhấn mạnh hơn tính không thay đổi của B.
168.11. Công thức trọng điểm
即使A,也B
即使A,也要B
即使A,也会B
即使A,也不会B
即使A,也不能B
即使A,也还是B
168.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
即使下雨,我们也要按计划出发。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào àn jìhuà chūfā.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải xuất phát theo kế hoạch.
Ví dụ 2
即使失败了,我也不会放弃。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
Ví dụ 3
即使工作很忙,他也坚持每天学习汉语。
Jíshǐ gōngzuò hěn máng, tā yě jiānchí měitiān xuéxí Hànyǔ.
Cho dù công việc rất bận, anh ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung mỗi ngày.
Ví dụ 4
即使没人提醒,她也会按时完成任务。
Jíshǐ méi rén tíxǐng, tā yě huì ànshí wánchéng rènwu.
Cho dù không ai nhắc, cô ấy cũng sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ 5
即使这个问题很复杂,我们也要想办法解决。
Jíshǐ zhège wèntí hěn fùzá, wǒmen yě yào xiǎng bànfǎ jiějué.
Cho dù vấn đề này rất phức tạp, chúng ta cũng phải nghĩ cách giải quyết.
Ví dụ 6
即使价格便宜,也不能只看价格。
Jíshǐ jiàgé piányi, yě bù néng zhǐ kàn jiàgé.
Cho dù giá rẻ cũng không thể chỉ nhìn vào giá.
Ví dụ 7
即使客户要求提前交货,我们也不能降低产品质量。
Jíshǐ kèhù yāoqiú tíqián jiāohuò, wǒmen yě bù néng jiàngdī chǎnpǐn zhìliàng.
Cho dù khách hàng yêu cầu giao hàng sớm, chúng ta cũng không thể hạ chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 8
即使双方关系很好,合同中的责任也应该写清楚。
Jíshǐ shuāngfāng guānxi hěn hǎo, hétong zhōng de zérèn yě yīnggāi xiě qīngchu.
Cho dù quan hệ hai bên rất tốt, trách nhiệm trong hợp đồng cũng nên được ghi rõ.
Ví dụ 9
即使第一批产品全部通过验收,后面的产品也还是要按照同样的标准检查。
Jíshǐ dì-yī pī chǎnpǐn quánbù tōngguò yànshōu, hòumian de chǎnpǐn yě háishi yào ànzhào tóngyàng de biāozhǔn jiǎnchá.
Cho dù toàn bộ lô sản phẩm đầu tiên vượt qua nghiệm thu, những sản phẩm sau vẫn phải được kiểm tra theo cùng tiêu chuẩn.
Ví dụ 10
即使为了长期合作我们可以在部分条件上让步,也不能接受明显违反质量标准和合同原则的要求。
Jíshǐ wèile chángqī hézuò wǒmen kěyǐ zài bùfen tiáojiàn shàng ràngbù, yě bù néng jiēshòu míngxiǎn wéifǎn zhìliàng biāozhǔn hé hétong yuánzé de yāoqiú.
Cho dù vì hợp tác lâu dài chúng ta có thể nhượng bộ ở một số điều kiện, cũng không thể chấp nhận những yêu cầu rõ ràng vi phạm tiêu chuẩn chất lượng và nguyên tắc hợp đồng.
169. 让步复句“就是……,也……” – Dù có… thì cũng…
Cấu trúc chính thức thứ hai của 让步复句 là:
就是……,也…….
Ở đây 就是 không phải:
“chính là”
mà mang nghĩa nhượng bộ gần với:
即使 / 就算
= dù có… / cho dù…
169.1. Công thức cơ bản
就是 + A,+ 也 + B
Ví dụ:
就是下雨,我也要去。
Jiùshì xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời có mưa, tôi cũng phải đi.
169.2. 就是A,也不能B
Ví dụ:
就是再忙,也不能忘了吃饭。
Jiùshì zài máng, yě bù néng wàng le chīfàn.
Dù có bận đến đâu cũng không thể quên ăn cơm.
169.3. 就是A,也要B
Ví dụ:
就是很困难,我们也要继续。
Jiùshì hěn kùnnan, wǒmen yě yào jìxù.
Dù rất khó khăn chúng ta cũng phải tiếp tục.
169.4. 就是A,也不会B
Ví dụ:
就是你不去,他也不会改变计划。
Jiùshì nǐ bú qù, tā yě bú huì gǎibiàn jìhuà.
Dù bạn không đi, anh ấy cũng sẽ không thay đổi kế hoạch.
169.5. 就是再 + Adj,也……
Một mẫu khẩu ngữ rất điển hình:
就是再 + Adj,也 + B
Ví dụ:
就是再贵,我也要买。
Jiùshì zài guì, wǒ yě yào mǎi.
Dù có đắt hơn nữa tôi cũng muốn mua.
169.6. 就是再V,也……
Ví dụ:
就是再解释,他也不会相信。
Jiùshì zài jiěshì, tā yě bú huì xiāngxìn.
Dù có giải thích thêm nữa, anh ấy cũng sẽ không tin.
169.7. So sánh với 即使……也……
即使……也……
trung tính, chuẩn mực, dùng rộng.
就是……也……
khẩu ngữ hơn, thường mang sắc thái:
“dù có thế đi nữa…”
169.8. Không nhầm với trợ từ 就是 / phó từ 就是
So sánh:
他就是经理。
Tā jiùshì jīnglǐ.
Anh ấy chính là giám đốc.
Nhưng:
就是经理来了,我也要把问题说清楚。
Jiùshì jīnglǐ lái le, wǒ yě yào bǎ wèntí shuō qīngchu.
Dù giám đốc có đến, tôi cũng phải nói rõ vấn đề.
Chức năng hoàn toàn khác.
169.9. Có thể thay bằng 就算 trong nhiều ngữ cảnh
就是下雨,我也去。
≈
就算下雨,我也去。
Dù trời mưa tôi cũng đi.
Nhưng nguồn chính thức yêu cầu 就是……,也……, nên cần luyện đúng dạng đó.
169.10. Sắc thái khá mạnh
Ví dụ:
就是你不同意,我也要这么做。
Dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm như vậy.
Câu có thể thể hiện quyết tâm mạnh, thậm chí cứng rắn.
169.11. Công thức trọng điểm
就是A,也B
就是A,也要B
就是A,也不能B
就是A,也不会B
就是再Adj,也B
就是再V,也B
169.12. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
就是明天下雨,我们也要去。
Jiùshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.
Dù ngày mai trời mưa, chúng ta cũng phải đi.
Ví dụ 2
就是再忙,也不能忘了休息。
Jiùshì zài máng, yě bù néng wàng le xiūxi.
Dù có bận đến đâu cũng không thể quên nghỉ ngơi.
Ví dụ 3
就是这个问题很难,我们也得想办法解决。
Jiùshì zhège wèntí hěn nán, wǒmen yě děi xiǎng bànfǎ jiějué.
Dù vấn đề này rất khó, chúng ta cũng phải nghĩ cách giải quyết.
Ví dụ 4
就是你不来,会议也会按时开始。
Jiùshì nǐ bù lái, huìyì yě huì ànshí kāishǐ.
Dù bạn không đến, cuộc họp cũng sẽ bắt đầu đúng giờ.
Ví dụ 5
就是再贵一点儿,只要质量好,我也可以接受。
Jiùshì zài guì yìdiǎnr, zhǐyào zhìliàng hǎo, wǒ yě kěyǐ jiēshòu.
Dù đắt thêm một chút, miễn chất lượng tốt thì tôi cũng có thể chấp nhận.
Ví dụ 6
就是再解释一次,他也不一定会相信。
Jiùshì zài jiěshì yí cì, tā yě bù yídìng huì xiāngxìn.
Dù giải thích thêm một lần nữa, anh ấy cũng chưa chắc sẽ tin.
Ví dụ 7
就是客户不同意,我们也不能随便降低质量标准。
Jiùshì kèhù bù tóngyì, wǒmen yě bù néng suíbiàn jiàngdī zhìliàng biāozhǔn.
Dù khách hàng không đồng ý, chúng ta cũng không thể tùy tiện hạ tiêu chuẩn chất lượng.
Ví dụ 8
就是生产任务再多,质量部门也必须逐批检查。
Jiùshì shēngchǎn rènwu zài duō, zhìliàng bùmén yě bìxū zhúpī jiǎnchá.
Dù nhiệm vụ sản xuất có nhiều hơn nữa, bộ phận chất lượng cũng phải kiểm tra từng lô.
Ví dụ 9
就是双方关系再好,正式合作也应该签订清楚完整的合同。
Jiùshì shuāngfāng guānxi zài hǎo, zhèngshì hézuò yě yīnggāi qiāndìng qīngchu wánzhěng de hétong.
Dù quan hệ hai bên có tốt đến đâu, hợp tác chính thức cũng nên ký hợp đồng rõ ràng và đầy đủ.
Ví dụ 10
就是为了按时交货需要增加成本,公司也不能省掉必要的检验和质量控制程序。
Jiùshì wèile ànshí jiāohuò xūyào zēngjiā chéngběn, gōngsī yě bù néng shěngdiào bìyào de jiǎnyàn hé zhìliàng kòngzhì chéngxù.
Dù để giao hàng đúng hạn có cần tăng chi phí, công ty cũng không thể bỏ qua các quy trình kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng cần thiết.
170. 紧缩复句“无标记” – Câu phức rút gọn không có dấu hiệu liên kết
Nguồn HSK 4 ghi:
紧缩复句:无标记.
Đây là một mục mà nguồn không cung cấp bất kỳ công thức cụ thể hay ví dụ nào, chỉ ghi “无标记 – không có dấu hiệu”.
Vì vậy cần đặc biệt cẩn thận:
phần dưới đây là cách giải thích sư phạm khái quát về 紧缩复句 không có từ nối, chứ tài liệu không nêu một mẫu duy nhất để chúng ta gắn thành “công thức chính thức”.
170.1. 紧缩复句 là gì?
紧缩复句 – jǐnsuō fùjù
có thể hiểu là:
câu phức được cô đọng/rút gọn, trong đó quan hệ logic vốn có thể diễn đạt bằng hai mệnh đề được nén lại thành một cấu trúc ngắn.
170.2. 无标记 là gì?
无标记
nghĩa là:
không dùng từ liên kết rõ ràng như:
如果、就、因为、所以、虽然、但是……
Quan hệ giữa hai phần được hiểu từ:
trật tự;
ngữ cảnh;
ý nghĩa logic.
170.3. Ví dụ kiểu điều kiện không đánh dấu
Ví dụ sư phạm:
你去我就去。
Nǐ qù wǒ jiù qù.
Bạn đi thì tôi đi.
Ở đây vẫn có 就, nên chưa phải dạng “không dấu hiệu” hoàn toàn.
Một dạng cô đọng hơn:
你去我去。
Nǐ qù wǒ qù.
Bạn đi thì tôi đi.
Quan hệ điều kiện được suy ra từ ngữ cảnh chứ không có 如果.
170.4. Ví dụ quan hệ tiếp nối
一到家就睡觉
có dấu hiệu 一……就……, nên không nên xếp vào “无标记”.
Dạng không đánh dấu sẽ gần với những cấu trúc mà quan hệ giữa hai cụm được hiểu trực tiếp từ ngữ nghĩa.
Nguồn không đưa ví dụ cụ thể, vì vậy trong giáo trình nên không tự đóng khung quá hẹp cho mục này.
170.5. Câu cô đọng mang quan hệ giả thiết
Ví dụ:
有问题找我。
Yǒu wèntí zhǎo wǒ.
Có vấn đề thì tìm tôi.
Có thể triển khai đầy đủ:
如果有问题,就找我。
Nếu có vấn đề thì tìm tôi.
Trong câu ngắn:
有问题找我
các từ:
如果、就
đều được lược bỏ.
Đây là một ví dụ sư phạm rất phù hợp để minh họa “无标记”.
170.6. 有时间来找我
有时间来找我。
Yǒu shíjiān lái zhǎo wǒ.
Có thời gian thì đến tìm tôi.
Cấu trúc đầy đủ có thể là:
如果有时间,就来找我。
170.7. 不舒服早点儿休息
不舒服早点儿休息。
Bù shūfu zǎodiǎnr xiūxi.
Không khỏe thì nghỉ sớm một chút.
Có thể triển khai:
如果不舒服,就早点儿休息。
170.8. 需要帮助告诉我
需要帮助告诉我。
Xūyào bāngzhù gàosu wǒ.
Cần giúp đỡ thì nói với tôi.
Đầy đủ:
如果需要帮助,就告诉我。
170.9. Ngữ cảnh quyết định quan hệ
Vì không có liên từ, người nghe phải dựa vào:
ý nghĩa từ vựng
trình tự hai phần
để hiểu quan hệ.
Do đó dạng này thường ngắn gọn và phổ biến trong khẩu ngữ.
170.10. Không nên coi mọi câu có hai động từ là 紧缩复句
Ví dụ:
我去商店买东西。
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
Đây có thể là cấu trúc liên động, không nhất thiết là câu phức rút gọn.
Vì vậy cần phân tích quan hệ logic giữa các phần, không chỉ đếm động từ.
170.11. Phương pháp dạy tốt
Có thể cho học viên chuyển đổi:
有问题找我。
↔
如果有问题,就找我。
累了休息一下。
↔
如果累了,就休息一下。
Qua đó học viên thấy rõ:
紧缩 = nén cấu trúc đầy đủ thành dạng ngắn.
170.12. Mười ví dụ minh họa sư phạm
Ví dụ 1
有问题找我。
Yǒu wèntí zhǎo wǒ.
Có vấn đề thì tìm tôi.
Ví dụ 2
有时间来看看我。
Yǒu shíjiān lái kànkan wǒ.
Có thời gian thì đến thăm tôi.
Ví dụ 3
不舒服早点儿休息。
Bù shūfu zǎodiǎnr xiūxi.
Không khỏe thì nghỉ sớm một chút.
Ví dụ 4
需要帮助告诉我。
Xūyào bāngzhù gàosu wǒ.
Cần giúp đỡ thì nói với tôi.
Ví dụ 5
想吃自己拿。
Xiǎng chī zìjǐ ná.
Muốn ăn thì tự lấy.
Ví dụ 6
想去早点儿报名。
Xiǎng qù zǎodiǎnr bàomíng.
Muốn đi thì đăng ký sớm.
Ví dụ 7
发现问题马上报告。
Fāxiàn wèntí mǎshàng bàogào.
Phát hiện vấn đề thì báo cáo ngay.
Ví dụ 8
客户有意见及时处理。
Kèhù yǒu yìjiàn jíshí chǔlǐ.
Khách hàng có ý kiến thì xử lý kịp thời.
Ví dụ 9
产品不合格重新检查。
Chǎnpǐn bù hégé chóngxīn jiǎnchá.
Sản phẩm không đạt thì kiểm tra lại.
Ví dụ 10
合同内容有变化及时通知对方。
Hétong nèiróng yǒu biànhuà jíshí tōngzhī duìfāng.
Nội dung hợp đồng có thay đổi thì kịp thời thông báo cho đối phương.
171. 紧缩复句“不……也……” – Không… cũng…
Nguồn chính thức liệt kê:
紧缩复句:不……也…….
Khác với mục 170, lần này nguồn đã cho một dấu hiệu cụ thể:
不……也……
Đây là dạng câu phức cô đọng, thường biểu thị:
ngay cả khi không có điều kiện/hành động A, kết quả B vẫn tồn tại hoặc vẫn có thể xảy ra.
171.1. Công thức cơ bản
不 + A,+ 也 + B
Ví dụ:
不看地图我也知道怎么走。
Bù kàn dìtú wǒ yě zhīdào zěnme zǒu.
Không xem bản đồ tôi cũng biết đi thế nào.
171.2. 不A也B = 即使不A,也B
Ví dụ:
不问我也知道。
Bù wèn wǒ yě zhīdào.
Không hỏi tôi cũng biết.
Có thể triển khai thành:
即使不问,我也知道。
Cho dù không hỏi, tôi cũng biết.
Đây chính là tính 紧缩 – rút gọn.
171.3. 不说也知道
Một cụm rất thường gặp:
不说也知道。
Bù shuō yě zhīdào.
Không nói cũng biết.
Hàm ý:
điều đó quá rõ ràng.
171.4. 不看也明白
Ví dụ:
这件事不看也明白。
Zhè jiàn shì bù kàn yě míngbai.
Chuyện này không xem cũng hiểu.
171.5. 不问也知道
不用问,我也知道是谁做的。
là cấu trúc khác có 不用.
Trọng điểm nguồn là:
不问也知道
Không hỏi cũng biết.
Cần giữ đúng dạng 不……也…… khi luyện.
171.6. 不学习也会?
Cần chú ý logic thực tế.
Cấu trúc ngữ pháp cho phép, nhưng câu phải hợp nghĩa.
Ví dụ:
这个词很简单,不学也能猜出意思。
Zhège cí hěn jiǎndān, bù xué yě néng cāi chū yìsi.
Từ này rất đơn giản, không học cũng có thể đoán ra nghĩa.
171.7. 不 + V + 也 + 能 + V
Một mẫu rất phổ biến:
不A也能B
Ví dụ:
不用翻译? Đây là 用, but more exact:
不看说明书,他也能操作这台机器。
Bù kàn shuōmíngshū, tā yě néng cāozuò zhè tái jīqì.
Không xem sách hướng dẫn, anh ấy cũng có thể vận hành chiếc máy này.
171.8. 不A也不会B
Ví dụ:
你不提醒,他也不会忘记。
Nǐ bù tíxǐng, tā yě bú huì wàngjì.
Bạn không nhắc thì anh ấy cũng sẽ không quên.
Ý:
việc A không phải điều kiện bắt buộc để B xảy ra.
171.9. Phân biệt với “不……也得……”
Trước đó ta đã học:
不X也得X
không X cũng vẫn phải X.
Ví dụ:
不去也得去。
Không muốn đi cũng phải đi.
Còn mục này là cấu trúc rộng hơn:
不A,也B
không A thì B vẫn xảy ra.
Không nên đồng nhất hai mẫu.
171.10. Phân biệt với 双重否定
不……也…… không mặc nhiên là phủ định kép.
Ví dụ:
不看也知道。
“也知道” là khẳng định.
Nó mang quan hệ nhượng bộ/điều kiện cô đọng:
dù không xem cũng biết.
171.11. Có thể khôi phục thành 即使
Một cách kiểm tra hữu ích:
不问也知道。
→
即使不问,也知道。
不检查也能发现。
→
即使不检查,也能发现。
Nếu khôi phục được logic nhượng bộ như vậy, ta dễ nhận ra cấu trúc.
171.12. Công thức trọng điểm
不A,也B
不A也知道B
不A也明白B
不A也能B
不A也会B
不A也不会B
171.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
这件事不说大家也知道。
Zhè jiàn shì bù shuō dàjiā yě zhīdào.
Chuyện này không nói mọi người cũng biết.
Ví dụ 2
不看地图,我也知道怎么走。
Bù kàn dìtú, wǒ yě zhīdào zěnme zǒu.
Không xem bản đồ tôi cũng biết phải đi thế nào.
Ví dụ 3
这个道理不解释他也明白。
Zhège dàolǐ bù jiěshì tā yě míngbai.
Đạo lý này không giải thích anh ấy cũng hiểu.
Ví dụ 4
这个问题很简单,不问老师我也能做。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, bù wèn lǎoshī wǒ yě néng zuò.
Vấn đề này rất đơn giản, không hỏi giáo viên tôi cũng làm được.
Ví dụ 5
这台机器他很熟,不看说明书也能操作。
Zhè tái jīqì tā hěn shú, bù kàn shuōmíngshū yě néng cāozuò.
Anh ấy rất quen chiếc máy này, không xem hướng dẫn cũng có thể vận hành.
Ví dụ 6
这个结果不问我也能猜到。
Zhège jiéguǒ bù wèn wǒ yě néng cāidào.
Kết quả này không hỏi tôi cũng có thể đoán được.
Ví dụ 7
客户的态度已经很清楚了,不说我们也知道他们不满意。
Kèhù de tàidu yǐjīng hěn qīngchu le, bù shuō wǒmen yě zhīdào tāmen bù mǎnyì.
Thái độ của khách hàng đã rất rõ, không nói chúng ta cũng biết họ không hài lòng.
Ví dụ 8
这种质量问题很明显,不使用专业设备也能检查出来。
Zhè zhǒng zhìliàng wèntí hěn míngxiǎn, bù shǐyòng zhuānyè shèbèi yě néng jiǎnchá chūlai.
Vấn đề chất lượng kiểu này rất rõ, không dùng thiết bị chuyên dụng cũng có thể kiểm tra ra.
Ví dụ 9
合同里的付款日期写得很清楚,不问负责人也能找到。
Hétong lǐ de fùkuǎn rìqī xiě de hěn qīngchu, bù wèn fùzérén yě néng zhǎodào.
Ngày thanh toán trong hợp đồng được ghi rất rõ, không hỏi người phụ trách cũng có thể tìm thấy.
Ví dụ 10
这批产品的问题已经严重到不用重新检测全部指标,仅看几个关键数据也能判断质量不合格。
Zhè pī chǎnpǐn de wèntí yǐjīng yánzhòng dào bú yòng chóngxīn jiǎncè quánbù zhǐbiāo, jǐn kàn jǐ ge guānjiàn shùjù yě néng pànduàn zhìliàng bù hégé.
Vấn đề của lô sản phẩm này đã nghiêm trọng đến mức không cần kiểm tra lại toàn bộ chỉ tiêu, chỉ xem vài dữ liệu then chốt cũng có thể phán đoán chất lượng không đạt.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần 复句 – câu phức HSK 4 đến cấu trúc số 171:
167. 目的复句:……,好……
→ làm A để thuận tiện/nhằm đạt B.
168. 让步复句:即使……,也……
→ cho dù A, B vẫn không thay đổi.
169. 让步复句:就是……,也……
→ dù có A đi nữa, vẫn B; thường khẩu ngữ và mạnh hơn.
170. 紧缩复句:无标记
→ câu phức được cô đọng mà không có từ liên kết rõ; nguồn chỉ ghi “无标记”, không cung cấp công thức cụ thể.
171. 紧缩复句:不……也……
→ ngay cả khi không A thì B vẫn xảy ra/có hiệu lực. Đây là đúng năm mục cuối cùng của phần 复句 trong tài liệu.
Tiếp theo, đại cương HSK 4 chuyển sang 特殊表达法 → 数的表示法 – các cách biểu đạt đặc biệt về số, gồm:
172. 概数表示法³:数词 + 来 + 量词
173. 用“大约、左右、前后”表示概数
174. 小数、分数、百分数、倍数的表示法
Đây là đúng ba mục tiếp theo mà nguồn liệt kê sau phần câu phức.
oke tiếp tục đi
Tiếp tục từ trọng điểm số 172. Theo đúng tài liệu HSK 4 bạn cung cấp, sau khi kết thúc phần 复句 – câu phức, đại cương chuyển sang 特殊表达法 → 数的表示法 – cách biểu đạt số, gồm đúng ba mục:
172. 概数表示法³:数词 + 来 + 量词
173. 用“大约、左右、前后”表示概数
174. 小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Nguồn chính thức ở đây chỉ liệt kê tên loại biểu đạt và công thức khái quát, không cung cấp cách đọc chi tiết, phạm vi số gần đúng hay ví dụ. Vì vậy phần giải thích dưới đây là triển khai sư phạm bổ sung, còn ba đầu mục và công thức phân loại được giữ nguyên theo nguồn.
172. 概数表示法³“数词 + 来 + 量词” – Biểu thị số ước lượng bằng “số từ + 来 + lượng từ”
Công thức chính thức:
数词 + 来 + 量词.
来 – lái trong cấu trúc này không còn mang nghĩa động từ “đến”, mà dùng sau một con số tương đối tròn để biểu thị:
khoảng…
hơn… một chút
chừng…
Ví dụ điển hình:
十来个人
shí lái ge rén
khoảng hơn mười người / chừng mười mấy người.
172.1. Công thức cơ bản
数词 + 来 + 量词 + 名词
Ví dụ:
十来个人
shí lái ge rén
khoảng mười mấy người.
Phân tích:
十 → số từ
来 → dấu hiệu số ước lượng
个 → lượng từ
人 → danh từ.
172.2. 十来个
Ví dụ:
教室里有十来个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu shí lái ge xuésheng.
Trong lớp có khoảng mười mấy học sinh.
“十来个” không chỉ một con số chính xác.
172.3. 二十来个
二十来个
èrshí lái ge
khoảng hơn hai mươi cái/người.
Ví dụ:
今天来了二十来个客人。
Jīntiān lái le èrshí lái ge kèrén.
Hôm nay có khoảng hơn hai mươi vị khách đến.
172.4. 三十来岁
“岁” cũng có thể đóng vai trò đơn vị đo tuổi:
三十来岁
sānshí lái suì
khoảng hơn ba mươi tuổi / khoảng ba mươi mấy tuổi.
Ví dụ:
他看起来三十来岁。
Tā kàn qǐlai sānshí lái suì.
Anh ấy trông khoảng hơn ba mươi tuổi.
172.5. 一百来块钱
Ví dụ:
这件衣服一百来块钱。
Zhè jiàn yīfu yìbǎi lái kuài qián.
Bộ quần áo này giá khoảng hơn một trăm tệ.
Ở đây:
一百 là con số cơ sở;
来 cho biết đây không phải con số chính xác.
172.6. 两百来页
Ví dụ:
这本书有两百来页。
Zhè běn shū yǒu liǎngbǎi lái yè.
Cuốn sách này có khoảng hơn hai trăm trang.
172.7. 十来天
Ví dụ:
这个工作大概要十来天。
Zhège gōngzuò dàgài yào shí lái tiān.
Công việc này cần khoảng hơn mười ngày.
172.8. 几十来个?
Cần thận trọng.
Mẫu 数词 + 来 + 量词 thường thích hợp với một con số cơ sở tương đối rõ và tròn như:
十来个
二十来个
一百来个
Không nên máy móc đặt “来” sau mọi biểu thức số.
Ví dụ học viên nên ưu tiên:
二十来个人
thay vì tự sáng tạo những tổ hợp không tự nhiên.
172.9. “来” thường hàm ý quanh hoặc nhỉnh hơn số cơ sở
Trong nhiều cách dùng tự nhiên:
十来个
thường khiến người nghe nghĩ tới một lượng xấp xỉ quanh mười, thường hơi trên mười.
二十来岁
thường là độ tuổi đầu/hơn hai mươi.
Tuy nhiên đây không phải một phép toán có biên giới tuyệt đối, vì “概数” vốn là số ước lượng.
172.10. Không nhầm 来 với động từ 来
So sánh:
来了十个人。
Lái le shí ge rén.
Có mười người đến.
Ở đây:
来 = đến.
Nhưng:
来了十来个人。
Lái le shí lái ge rén.
Có khoảng hơn mười người đến.
Trong câu này xuất hiện hai “来” với hai chức năng khác nhau:
第一个来 = động từ “đến”.
第二个来 = dấu hiệu số ước lượng.
172.11. Phân biệt 十来个 và 十多个
Hai dạng gần nhau:
十来个
chừng mười mấy, thường quanh con số mười.
十多个
hơn mười cái/người.
Trong nhiều ngữ cảnh ý nghĩa gần nhau, nhưng cách tổ chức cấu trúc khác nhau.
172.12. Những đơn vị thường gặp
十来个人
khoảng hơn mười người.
二十来本书
khoảng hơn hai mươi cuốn sách.
三十来岁
khoảng hơn ba mươi tuổi.
一百来块钱
khoảng hơn một trăm tệ.
十来天
khoảng hơn mười ngày.
二十来分钟
khoảng hơn hai mươi phút.
172.13. Công thức trọng điểm
十 + 来 + 个 + N
二十 + 来 + 个 + N
数词 + 来 + 天
数词 + 来 + 分钟
数词 + 来 + 岁
数词 + 来 + 块钱
数词 + 来 + 页
172.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
教室里有十来个学生。
Jiàoshì lǐ yǒu shí lái ge xuésheng.
Trong lớp có khoảng hơn mười học sinh.
Ví dụ 2
今天来了二十来个客人。
Jīntiān lái le èrshí lái ge kèrén.
Hôm nay có khoảng hơn hai mươi vị khách đến.
Ví dụ 3
他看起来三十来岁。
Tā kàn qǐlai sānshí lái suì.
Anh ấy trông khoảng hơn ba mươi tuổi.
Ví dụ 4
这件衣服一百来块钱。
Zhè jiàn yīfu yìbǎi lái kuài qián.
Bộ quần áo này giá khoảng hơn một trăm tệ.
Ví dụ 5
这本书有两百来页。
Zhè běn shū yǒu liǎngbǎi lái yè.
Cuốn sách này có khoảng hơn hai trăm trang.
Ví dụ 6
从这里走到地铁站要十来分钟。
Cóng zhèlǐ zǒu dào dìtiě zhàn yào shí lái fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến ga tàu điện mất khoảng hơn mười phút.
Ví dụ 7
这个任务差不多需要十来天才能完成。
Zhège rènwu chàbuduō xūyào shí lái tiān cái néng wánchéng.
Nhiệm vụ này cần khoảng hơn mười ngày mới có thể hoàn thành.
Ví dụ 8
会议室里坐着三十来个人。
Huìyìshì lǐ zuòzhe sānshí lái ge rén.
Trong phòng họp có khoảng hơn ba mươi người đang ngồi.
Ví dụ 9
第一批货一共有一百来箱。
Dì-yī pī huò yígòng yǒu yìbǎi lái xiāng.
Lô hàng đầu tiên có tổng cộng khoảng hơn một trăm thùng.
Ví dụ 10
这个项目目前有二十来名工作人员负责生产、检查、运输和客户服务。
Zhège xiàngmù mùqián yǒu èrshí lái míng gōngzuò rényuán fùzé shēngchǎn, jiǎnchá, yùnshū hé kèhù fúwù.
Dự án này hiện có khoảng hơn hai mươi nhân viên phụ trách sản xuất, kiểm tra, vận chuyển và dịch vụ khách hàng.
173. 用“大约、左右、前后”表示概数 – Dùng 大约, 左右, 前后 biểu thị số ước lượng
Nguồn chính thức ghi:
用“大约、左右、前后”表示概数.
Ba hình thức được nguồn nêu là:
大约 – dàyuē – khoảng, xấp xỉ
左右 – zuǒyòu – khoảng, trên dưới
前后 – qiánhòu – khoảng trước sau
Mặc dù đều có thể liên quan đến ước lượng, vị trí và phạm vi sử dụng của chúng không hoàn toàn giống nhau.
173.1. 大约 + số lượng
Công thức rất phổ biến:
大约 + 数量短语
Ví dụ:
大约十个人
dàyuē shí ge rén
khoảng mười người.
173.2. 大约 + thời gian
Ví dụ:
大约三点
dàyuē sān diǎn
khoảng 3 giờ.
会议大约三点开始。
Huìyì dàyuē sān diǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu khoảng 3 giờ.
173.3. 大约 + số tiền
Ví dụ:
大约一千块钱
dàyuē yìqiān kuài qián
khoảng một nghìn tệ.
173.4. 数量 + 左右
“左右” thường đứng sau biểu thức số lượng:
十个人左右
shí ge rén zuǒyòu
khoảng mười người.
Công thức:
数量短语 + 左右
173.5. 十分钟左右
Ví dụ:
从这里到车站要十分钟左右。
Cóng zhèlǐ dào chēzhàn yào shí fēnzhōng zuǒyòu.
Từ đây đến ga mất khoảng mười phút.
173.6. 五百块钱左右
这台机器的维修费用大约是五百块钱左右。
Trong văn phong gọn, có thể tránh chồng hai dấu hiệu gần đúng và nói:
这台机器的维修费用是五百块钱左右。
Zhè tái jīqì de wéixiū fèiyòng shì wǔbǎi kuài qián zuǒyòu.
Chi phí sửa chiếc máy này khoảng năm trăm tệ.
173.7. 前后 thường dùng với mốc thời gian
Đây là cách dùng rất điển hình:
三点前后
sān diǎn qiánhòu
khoảng 3 giờ.
春节前后
Chūnjié qiánhòu
khoảng thời gian trước và sau Tết.
十号前后
shí hào qiánhòu
khoảng ngày mùng 10.
173.8. 三点前后
Ví dụ:
他大概三点前后到。
Tā dàgài sān diǎn qiánhòu dào.
Anh ấy đến khoảng 3 giờ.
“前后” làm nổi bật khoảng thời gian trước hoặc sau mốc đó một chút.
173.9. 春节前后
春节前后生意比较忙。
Chūnjié qiánhòu shēngyi bǐjiào máng.
Khoảng thời gian trước và sau Tết công việc kinh doanh khá bận.
Ở đây “前后” không chỉ là một con số, mà là xung quanh một mốc thời gian.
173.10. 大约 và 左右 khác vị trí
大约
thường đứng trước:
大约三十个人
khoảng 30 người.
左右
thường đứng sau:
三十个人左右
khoảng 30 người.
Đây là điểm học viên cần ghi nhớ.
173.11. 前后 khác 左右
左右
rất tự nhiên với:
số người;
số tiền;
thời lượng;
khoảng cách;
tuổi.
Ví dụ:
二十个人左右
一百块钱左右
半小时左右
前后
đặc biệt tự nhiên khi nói quanh mốc thời gian/ngày tháng:
八点前后
十号前后
春节前后
173.12. Tránh lạm dụng nhiều dấu hiệu ước lượng
Trong khẩu ngữ đôi khi nghe:
大约十个人左右
Nhưng về mặt biên soạn giáo trình chuẩn và văn phong gọn, nên ưu tiên một trong hai:
大约十个人
hoặc:
十个人左右
vì cả 大约 và 左右 đều đã biểu thị ước lượng.
173.13. Công thức trọng điểm
大约 + 数量
大约 + 时间
数量 + 左右
时量 + 左右
时间点 + 前后
日期 + 前后
节日 + 前后
173.14. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1
今天大约有三十个人参加会议。
Jīntiān dàyuē yǒu sānshí ge rén cānjiā huìyì.
Hôm nay có khoảng ba mươi người tham gia cuộc họp.
Ví dụ 2
会议大约下午三点开始。
Huìyì dàyuē xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu khoảng 3 giờ chiều.
Ví dụ 3
从这里到机场大约需要一个小时。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē xūyào yí ge xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay cần khoảng một tiếng.
Ví dụ 4
教室里有二十个学生左右。
Jiàoshì lǐ yǒu èrshí ge xuésheng zuǒyòu.
Trong lớp có khoảng hai mươi học sinh.
Ví dụ 5
这个工作需要两个星期左右。
Zhège gōngzuò xūyào liǎng ge xīngqī zuǒyòu.
Công việc này cần khoảng hai tuần.
Ví dụ 6
这台设备的维修费用是三千块钱左右。
Zhè tái shèbèi de wéixiū fèiyòng shì sānqiān kuài qián zuǒyòu.
Chi phí sửa chữa thiết bị này khoảng ba nghìn tệ.
Ví dụ 7
他每天晚上十一点前后睡觉。
Tā měitiān wǎnshang shíyī diǎn qiánhòu shuìjiào.
Mỗi tối anh ấy đi ngủ vào khoảng 11 giờ.
Ví dụ 8
这批货预计十号前后到达。
Zhè pī huò yùjì shí hào qiánhòu dàodá.
Lô hàng này dự kiến đến vào khoảng ngày mùng 10.
Ví dụ 9
春节前后公司的订单通常比较多。
Chūnjié qiánhòu gōngsī de dìngdān tōngcháng bǐjiào duō.
Khoảng thời gian trước và sau Tết, đơn hàng của công ty thường tương đối nhiều.
Ví dụ 10
按照目前的生产速度,这批产品大约需要十五天才能完成,预计下个月十号前后可以安排发货。
Ànzhào mùqián de shēngchǎn sùdù, zhè pī chǎnpǐn dàyuē xūyào shíwǔ tiān cái néng wánchéng, yùjì xià ge yuè shí hào qiánhòu kěyǐ ānpái fāhuò.
Theo tốc độ sản xuất hiện tại, lô sản phẩm này cần khoảng mười lăm ngày mới hoàn thành, dự kiến khoảng ngày mùng 10 tháng sau có thể sắp xếp giao hàng.
174. 小数、分数、百分数、倍数的表示法 – Cách biểu đạt số thập phân, phân số, phần trăm và bội số
Đây là mục cuối cùng mà trang nguồn hiện tại ghi:
小数、分数、百分数、倍数的表示法.
Nguồn không tách thành bốn công thức nhỏ và không cung cấp quy tắc đọc, vì vậy phần dưới đây là triển khai sư phạm thành bốn nhóm:
A. 小数 – số thập phân
B. 分数 – phân số
C. 百分数 – phần trăm
D. 倍数 – bội số
174A. 小数 – Số thập phân
174A.1. Dùng 点
Dấu thập phân đọc là:
点 – diǎn
Ví dụ:
3.5
→ 三点五
sān diǎn wǔ
ba phẩy năm.
174A.2. Các chữ số sau 点 đọc riêng từng chữ số
Ví dụ:
3.14
→
三点一四
sān diǎn yī sì.
Không đọc phần sau như số “mười bốn”.
174A.3. 0.5
0.5
→
零点五
líng diǎn wǔ
không phẩy năm.
174A.4. 2.08
2.08
→
二点零八
èr diǎn líng bā
hai phẩy không tám.
Số 0 sau dấu thập phân phải đọc:
零.
174A.5. Số thập phân + đơn vị
1.5米
→
一点五米
yì diǎn wǔ mǐ
1,5 mét.
3.2公斤
→
三点二公斤
sān diǎn èr gōngjīn
3,2 kg.
174B. 分数 – Phân số
174B.1. Công thức
Một quy tắc rất quan trọng:
分母 + 分之 + 分子
Tức:
mẫu số + 分之 + tử số
Thứ tự ngược với cách đọc tiếng Việt.
174B.2. 1/3
三分之一
sān fēn zhī yī
một phần ba.
Phân tích:
三 = mẫu số.
一 = tử số.
174B.3. 2/5
五分之二
wǔ fēn zhī èr
hai phần năm.
174B.4. 3/4
四分之三
sì fēn zhī sān
ba phần tư.
174B.5. 1/2
Có thể nói:
二分之一
èr fēn zhī yī
một phần hai.
Trong nhiều ngữ cảnh thông thường cũng nói:
一半
yíbàn
một nửa.
174B.6. Hỗn số
Ví dụ:
2 1/3
có thể biểu đạt:
二又三分之一
èr yòu sān fēn zhī yī
hai và một phần ba.
Đây là phần mở rộng sư phạm hữu ích.
174C. 百分数 – Phần trăm
174C.1. Công thức
百分之 + 数字
Ví dụ:
20%
→
百分之二十
bǎifēnzhī èrshí
hai mươi phần trăm.
174C.2. 5%
百分之五
bǎifēnzhī wǔ
5%.
174C.3. 50%
百分之五十
bǎifēnzhī wǔshí
50%.
174C.4. 100%
百分之百
bǎifēnzhī bǎi
100%.
Cũng thường mang nghĩa bóng:
hoàn toàn / chắc chắn tuyệt đối trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
174C.5. 0.5%
百分之零点五
bǎifēnzhī líng diǎn wǔ
0,5%.
174C.6. 增加百分之……
Ví dụ:
销售额增加了百分之二十。
Xiāoshòu’é zēngjiā le bǎifēnzhī èrshí.
Doanh thu tăng 20%.
174C.7. 降低百分之……
Ví dụ:
成本降低了百分之十。
Chéngběn jiàngdī le bǎifēnzhī shí.
Chi phí giảm 10%.
174D. 倍数 – Bội số
174D.1. 倍
倍 – bèi – lần
Cấu trúc rõ ràng nhất:
A 是 B 的 + 数词 + 倍
Ví dụ:
A是B的两倍。
A shì B de liǎng bèi.
A gấp hai lần B.
Về toán học:
A = 2B.
174D.2. 三倍
A是B的三倍。
A shì B de sān bèi.
A gấp ba lần B.
→ A = 3B.
174D.3. 增加到N倍
Đây là cấu trúc rất rõ:
A增加到原来的N倍
= A tăng lên thành N lần mức ban đầu.
Ví dụ:
产量增加到原来的两倍。
Chǎnliàng zēngjiā dào yuánlái de liǎng bèi.
Sản lượng tăng lên gấp hai lần mức ban đầu.
174D.4. 提高到N倍
Ví dụ:
生产能力提高到原来的三倍。
Shēngchǎn nénglì tígāo dào yuánlái de sān bèi.
Năng lực sản xuất tăng lên gấp ba lần ban đầu.
174D.5. “增加了N倍” cần đặc biệt cẩn thận
Trong biểu đạt toán học chặt chẽ:
增加了N倍
có thể được hiểu là tăng thêm N lần mức gốc, tức giá trị cuối cùng có thể thành N+1 lần.
Trong thực tế đại chúng, cách dùng này đôi khi gây mơ hồ.
Vì vậy khi viết:
hợp đồng;
báo cáo tài chính;
tài liệu kỹ thuật;
dữ liệu sản xuất;
nên ưu tiên cách rõ ràng:
增加到原来的两倍
tăng lên thành gấp hai lần ban đầu.
Thay vì viết mơ hồ:
增加了两倍.
174D.6. “减少一倍” không phải lựa chọn tốt
Đối với sự giảm, nên dùng:
减少百分之五十
giảm 50%.
减少到原来的一半
giảm xuống còn một nửa ban đầu.
Thay vì:
减少一倍
vì cách nói này dễ gây vấn đề logic hoặc hiểu sai.
174D.7. Công thức tổng hợp cần thuộc
小数:整数 + 点 + các chữ số
分数:分母 + 分之 + 分子
百分数:百分之 + 数字
倍数:A是B的N倍
增加到原来的N倍
减少到原来的几分之几
174.8. Bảng tư duy nhanh không dùng bảng
Có thể ghi nhớ bằng bốn công thức:
3.14 → 三点一四
2/5 → 五分之二
25% → 百分之二十五
3 lần → 三倍
174.9. Lỗi rất phổ biến của người Việt: đảo phân số
1/3
không đọc:
× 一分之三
mà phải là:
三分之一
Vì tiếng Trung đọc:
mẫu số trước → tử số sau.
174.10. Lỗi đọc số thập phân
2.35
không đọc phần sau thành:
三十五
Mà:
二点三五
Èr diǎn sān wǔ.
Mỗi chữ số sau dấu thập phân được đọc riêng.
174.11. Lỗi với phần trăm
35%
không nói:
三十五百分
mà phải:
百分之三十五
bǎifēnzhī sānshíwǔ.
174.12. Lỗi với 倍
Nếu muốn diễn đạt rõ:
“năm nay sản lượng bằng 3 lần năm ngoái”
nên nói:
今年的产量是去年的三倍。
Jīnnián de chǎnliàng shì qùnián de sān bèi.
Không nên tùy tiện dùng các cấu trúc “比……多三倍” nếu người học chưa nắm rõ quan hệ toán học.
174.13. Mười ví dụ minh họa
Ví dụ 1 – 小数
这个瓶子里有一点五升水。
Zhège píngzi lǐ yǒu yì diǎn wǔ shēng shuǐ.
Trong chai này có 1,5 lít nước.
Ví dụ 2 – 小数
这台设备重三点二公斤。
Zhè tái shèbèi zhòng sān diǎn èr gōngjīn.
Thiết bị này nặng 3,2 kg.
Ví dụ 3 – 分数
三分之一的学生选择了这个答案。
Sān fēn zhī yī de xuésheng xuǎnzé le zhège dá’àn.
Một phần ba số học sinh đã chọn đáp án này.
Ví dụ 4 – 分数
我们已经完成了全部工作的四分之三。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le quánbù gōngzuò de sì fēn zhī sān.
Chúng tôi đã hoàn thành ba phần tư toàn bộ công việc.
Ví dụ 5 – 百分数
今年的销售额增加了百分之二十。
Jīnnián de xiāoshòu’é zēngjiā le bǎifēnzhī èrshí.
Doanh thu năm nay tăng 20%.
Ví dụ 6 – 百分数
通过改进生产流程,我们把成本降低了百分之十五。
Tōngguò gǎijìn shēngchǎn liúchéng, wǒmen bǎ chéngběn jiàngdī le bǎifēnzhī shíwǔ.
Thông qua cải tiến quy trình sản xuất, chúng tôi đã giảm chi phí 15%.
Ví dụ 7 – 百分数
这批产品的合格率已经达到百分之九十八点五。
Zhè pī chǎnpǐn de hégélǜ yǐjīng dádào bǎifēnzhī jiǔshíbā diǎn wǔ.
Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn của lô này đã đạt 98,5%.
Ví dụ 8 – 倍数
今年的订单数量是去年的两倍。
Jīnnián de dìngdān shùliàng shì qùnián de liǎng bèi.
Số lượng đơn hàng năm nay gấp hai lần năm ngoái.
Ví dụ 9 – 倍数
安装新设备以后,公司的生产能力提高到了原来的三倍。
Ānzhuāng xīn shèbèi yǐhòu, gōngsī de shēngchǎn nénglì tígāo dào le yuánlái de sān bèi.
Sau khi lắp đặt thiết bị mới, năng lực sản xuất của công ty đã tăng lên gấp ba lần ban đầu.
Ví dụ 10 – Tổng hợp
去年不合格产品占总产量的百分之五,今年下降到了百分之二,也就是说不合格率已经减少了一半以上。
Qùnián bù hégé chǎnpǐn zhàn zǒng chǎnliàng de bǎifēnzhī wǔ, jīnnián xiàjiàng dào le bǎifēnzhī èr, yě jiùshì shuō bù hégélǜ yǐjīng jiǎnshǎo le yíbàn yǐshàng.
Năm ngoái sản phẩm không đạt chiếm 5% tổng sản lượng, năm nay đã giảm xuống 2%, tức là tỷ lệ không đạt đã giảm hơn một nửa.
Như vậy chúng ta đã hoàn thành toàn bộ ba trọng điểm 数的表示法 – cách biểu đạt số mà trang tài liệu hiện tại liệt kê:
172. 数词 + 来 + 量词
→ biểu thị số lượng ước chừng như 十来个人、二十来天、一百来块钱.
173. 大约、左右、前后表示概数
→ 大约 thường đứng trước số lượng; 左右 thường đứng sau số lượng; 前后 đặc biệt thường dùng quanh một mốc thời gian như 三点前后、十号前后、春节前后.
174. 小数、分数、百分数、倍数
→ 3.14 = 三点一四
→ 2/5 = 五分之二
→ 25% = 百分之二十五
→ A是B的三倍 = A gấp ba lần B.
Ba mục này chính là phần 特殊表达法 → 数的表示法 được tài liệu đặt ngay sau phần câu phức HSK 4.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm kinh điển tiếp nối chuỗi giáo trình Hán ngữ trong hệ thống đào tạo ChineMaster EDU (MASTEREDU). Đây là một công trình nghiên cứu và biên soạn công phu, được thiết kế nhằm chuẩn hóa kiến thức tiếng Trung HSK 4 theo bộ đề cương HSK 9 cấp mới nhất. Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách học tập đơn thuần, mà còn là nền tảng học liệu độc quyền trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU, phục vụ cho việc giảng dạy và học tập tiếng Trung mỗi ngày.
Giáo trình được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng học viên có mục tiêu ôn thi cấp tốc để lấy chứng chỉ HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp. Với cấu trúc chặt chẽ, nội dung phong phú và cách trình bày khoa học, cuốn sách giúp người học tiếp cận ngữ pháp HSK 4 một cách hệ thống, dễ hiểu và hiệu quả. Đây là tài liệu giảng dạy chính thức trong hệ thống ChineMaster EDU, đồng thời cũng là nguồn học liệu duy nhất được áp dụng xuyên suốt trong toàn bộ chương trình đào tạo.
Hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU được xây dựng trên bốn trụ cột phát triển đồng bộ: hệ thống đào tạo, hệ thống nghiên cứu, hệ thống phát triển và hệ thống ứng dụng Hán ngữ. Trong đó, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đặc biệt chú trọng đến mảng nghiên cứu, coi đây là “phòng thí nghiệm chất xám” – nơi ông dành toàn bộ thời gian để học hỏi, nghiên cứu ngược công nghệ lõi, quản trị hệ thống máy chủ, quản trị trung tâm dữ liệu, khai thác và phát triển ứng dụng từ công nghệ tinh vi của các bên khác. Với ông, thời gian không phải là khái niệm tồn tại độc lập, mà chỉ hiện hữu khi một sản phẩm trí tuệ mới ra đời.
Để đạt được điều này, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã phải học ngày học đêm, liên tục dung nạp thêm kiến thức mới từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Ông quan niệm rằng càng học thì càng thấy thiếu, càng nghiên cứu thì càng nhận ra bản thân cần bổ sung thêm nhiều tri thức. Chính nhờ sự đầu tư không ngừng nghỉ cho trí tuệ, cho chất xám, mà hệ thống ChineMaster EDU đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một hệ sinh thái đào tạo tiếng Trung toàn diện.
ChineMaster EDU hiện đào tạo đa dạng các khóa học: từ HSK 1 đến HSK 9, các cấp độ HSKK, luyện thi TOCFL, đến các khóa tiếng Trung chuyên ngành như tiếng Trung doanh nghiệp, tiếng Trung công xưởng, kế toán – kiểm toán, logistics – vận tải, dầu khí, địa chất, kỹ thuật, và nhiều lĩnh vực khác. Bên cạnh đó, hệ thống còn chú trọng đào tạo tiếng Trung giao tiếp và ứng dụng thực tế, giúp học viên có thể sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt trong công việc và đời sống.
Trong toàn bộ hệ sinh thái này, Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giữ vai trò là nguồn học liệu độc quyền, được sử dụng để rèn luyện toàn diện sáu kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết, gõ và dịch tiếng Trung. Đây là cuốn sách không thể thiếu đối với những ai đang theo học tại ChineMaster EDU, đồng thời cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho cộng đồng học viên tiếng Trung trên cả nước.
Tác phẩm này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn thể hiện tâm huyết, trí tuệ và tầm nhìn của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Nó là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ trong nghiên cứu, giảng dạy và phát triển, đồng thời là chiếc chìa khóa giúp học viên chinh phục HSK 4 theo chuẩn quốc tế.
Tài liệu chuẩn hóa ngữ pháp theo định hướng HSK 9 cấp mới
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là cuốn giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo được ra đời trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU). Cuốn sách được biên soạn tỉ mỉ nhằm phục vụ cho công tác giảng dạy trực tiếp cũng như hỗ trợ cộng đồng học viên đang trong quá trình tự học, ôn thi cấp tốc để lấy chứng chỉ HSK 4. Tác phẩm bám sát bộ đề cương HSK 9 cấp mới nhất với sứ mệnh chuẩn hóa toàn bộ hệ thống kiến thức ngữ pháp HSK 4, tạo nền tảng vững chắc cho người học chinh phục các cấp độ cao hơn.
Nền tảng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tại ChineMaster EDU
Sự ra đời của cuốn giáo trình gắn liền với sự phát triển của hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU, vốn được xây dựng trên bốn trụ cột cốt lõi: hệ thống đào tạo, hệ thống nghiên cứu, hệ thống phát triển và hệ thống ứng dụng. Trong đó, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đặt trọng tâm đặc biệt vào công tác nghiên cứu chuyên sâu. Đối với tác giả, tri thức và sản phẩm chất xám mới là thước đo duy nhất cho sự phát triển.
Quá trình làm việc tại phòng thí nghiệm công nghệ thông tin, quản trị Big Data, máy chủ, Data Center và hệ thống website đòi hỏi sự nỗ lực học hỏi không ngừng. Việc nghiên cứu ngược công nghệ tiên tiến giúp tác giả chủ động tối ưu hóa hạ tầng cơ sở vật chất, từ đó tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống ChineMaster EDU dựa trên chính nguồn năng lực chất xám nội tại.
Chương trình đào tạo và mục tiêu phát triển kỹ năng toàn diện
Tác phẩm giáo trình ngữ pháp HSK 4 này được áp dụng độc quyền trong chương trình giảng dạy của ChineMaster Education. Hệ sinh thái hiện đang triển khai đa dạng các chương trình đào tạo bao gồm:
Các khóa học luyện thi chứng chỉ HSK từ cấp 1 đến cấp 9, chứng chỉ HSKK các cấp độ sơ cấp, trung cấp, cao cấp và chứng chỉ TOCFL.
Các khóa học tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung doanh nghiệp và tiếng Trung ứng dụng cho các lĩnh vực công xưởng, kế toán, kiểm toán, logistics và vận tải.
Các chương trình tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật sâu như dầu khí, khai thác mỏ, địa chất dầu khí và kỹ thuật khai thác vỉa.
Cuốn sách đóng vai trò công cụ hỗ trợ người học đạt được mục tiêu làm chủ toàn diện 6 kỹ năng cốt lõi: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung ứng dụng trong thực tế công việc và cuộc sống.
Tác Phẩm Kinh Điển “Giáo Trình Hán Ngữ Tổng Hợp Ngữ Pháp HSK 4 Theo Chuẩn HSK 9 Cấp” – Bước Đột Phá Trí Tuệ Trong Hệ Sinh Thái ChineMaster EDU
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc làm chủ ngôn ngữ tiếng Trung Quốc không chỉ dừng lại ở mức độ giao tiếp cơ bản mà còn đòi hỏi sự chuẩn hóa ở mức độ học thuật và chuyên ngành cao nhất. Nắm bắt được xu thế tất yếu này, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU) – đã dành trọn tâm huyết để cho ra đời một kiệt tác giáo dục mang tên “Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp”. Đây không chỉ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo trong sự nghiệp nghiên cứu của thầy, mà còn là một bước ngoặt quan trọng, định hình lại phương pháp giảng dạy và học tập tiếng Trung tại Việt Nam.
Sứ Mệnh Chuẩn Hóa Kiến Thức Và Hoàn Thiện 6 Kỹ Năng Ứng Dụng Thực Tế
Tác phẩm “Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ hiện đang đóng vai trò là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK cấp 4 được sử dụng mỗi ngày trong toàn bộ hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU. Sự ra đời của cuốn sách xuất phát từ một mục tiêu và sứ mệnh vô cùng thiêng liêng: chuẩn hóa toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 dựa trên bộ đề cương HSK 9 cấp mới nhất vừa được ban hành.
Đối với cộng đồng học viên đang có mục tiêu ôn thi cấp tốc để lấy chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 theo tiêu chuẩn HSK 9 cấp, cuốn giáo trình này chính là chiếc chìa khóa vàng. Nó không chỉ cung cấp khối lượng kiến thức đồ sộ, được hệ thống hóa một cách khoa học, mà còn là tài liệu học tập thiết yếu mỗi ngày. Tác phẩm được thiết kế, biên soạn và biên tập một cách vô cùng tỉ mỉ, giúp người học không bị ngợp trước lượng từ vựng và cấu trúc mới, đồng thời xây dựng một nền tảng vững chắc để tiến lên các cấp độ cao hơn.
Đặc biệt, đây là nguồn tài liệu được sử dụng duy nhất và độc nhất trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU. Khác với những phương pháp học truyền thống chỉ tập trung vào bốn kỹ năng cơ bản, cuốn giáo trình này hướng tới việc đào tạo toàn diện 6 kỹ năng ứng dụng thực tế, bao gồm: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung. Kỹ năng gõ tiếng Trung (soạn thảo văn bản bằng pinyin) và kỹ năng dịch thuật (biên phiên dịch thực chiến) là những điểm sáng tạo vượt trội, giúp học viên của ChineMaster sau khi hoàn thành khóa học có thể ngay lập tức áp dụng vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Bốn Trụ Cột Phát Triển Của Hệ Sinh Thái Hán Ngữ ChineMaster EDU
Sự thành công của cuốn “Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp” không thể tách rời khỏi bệ phóng vững chắc của hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster education. Đây là một hệ thống giáo dục toàn diện được tổ chức vô cùng quy mô và bài bản, bao gồm 4 trụ cột phát triển đồng bộ và hỗ trợ lẫn nhau:
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU: Nơi trực tiếp truyền đạt kiến thức, ứng dụng các giáo trình tiên tiến vào thực tiễn giảng dạy.
Hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster EDU: Trái tim của toàn bộ hệ sinh thái, nơi khởi nguồn của những phương pháp và tài liệu học tập tối ưu nhất.
Hệ thống phát triển Hán ngữ ChineMaster EDU: Đảm nhiệm vai trò mở rộng quy mô, nâng cấp các sản phẩm giáo dục để bắt kịp với sự biến đổi của thời đại.
Hệ thống ứng dụng Hán ngữ ChineMaster EDU: Nơi đưa kiến thức lý thuyết vào thực tế thông qua các phần mềm, công cụ hỗ trợ học tập và nền tảng công nghệ số.
Trong số bốn trụ cột này, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đặc biệt chú trọng và dành nhiều tâm huyết nhất cho hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster. Bởi lẽ, nghiên cứu chính là cội nguồn của sự sáng tạo, là nền tảng để tạo ra những giá trị cốt lõi mang tính bền vững và khác biệt so với thị trường.
Tinh Thần Làm Việc Vượt Thời Gian Và Khát Vọng Chinh Phục Công Nghệ Lõi
Khi nhắc đến hệ thống nghiên cứu của ChineMaster, không thể không nhắc đến tinh thần làm việc phi thường của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Đây chính là nơi mà tác giả đã miệt mài nghiên cứu ngày đêm, cống hiến sức lực và trí tuệ tới mức độ hoàn toàn không còn khái niệm về thời gian.
Đối với Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, thời gian không hề tồn tại như một định luật vật lý thông thường. Thầy quan niệm rằng thời gian chỉ là một khái niệm do con người tự nghĩ ra để đo lường cuộc sống. Đối với riêng tác giả, thời gian chỉ thực sự bắt đầu và có ý nghĩa khi mà một sản phẩm “CHẤT XÁM” mới tiếp theo được thai nghén và ra đời thành công trong phòng thí nghiệm.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu CHẤT XÁM này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ngôn ngữ học, mà còn là một trung tâm công nghệ kỹ thuật cao. Tại đây, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp tham gia vào các hoạt động nghiên cứu công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu lớn (BIG DATA), quản trị máy chủ, quản trị DATA CENTER, và quản trị toàn bộ hệ thống website phức tạp của hệ thống. Đáng kinh ngạc hơn, thầy còn tiến hành nghiên cứu ngược từ các công nghệ tinh vi của các đơn vị khác, nhằm khai thác, học hỏi và phát triển ứng dụng tối ưu nhất cho hạ tầng cơ sở vật chất của toàn bộ hệ thống ChineMaster education.
Để có thể làm chủ được một khối lượng công việc khổng lồ và phức tạp như vậy, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã phải học ngày học đêm, liên tục mỗi ngày đều đặn dung nạp thêm vô số kiến thức mới. Dù đã ở vị thế của một chuyên gia hàng đầu, nhưng đối với thầy Vũ, càng học lại càng thấy thiếu kiến thức, và càng nghiên cứu thì càng cảm thấy bản thân cần phải bổ sung thêm hiểu biết ở tất cả mọi lĩnh vực. Thầy ngày đêm đầu tư trang bị cho kho tàng CHẤT XÁM của bản thân, lấy đó làm vũ khí sắc bén để có đủ năng lực nghiên cứu ngược công nghệ lõi. Do đó, có thể khẳng định chắc chắn rằng, toàn bộ cơ ngơi và sự phát triển vượt bậc của CHINEMASTER EDU ngày nay đều thuần túy đi lên từ đôi bàn tay và sức mạnh CHẤT XÁM phi thường của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Đa Dạng Hóa Các Khóa Học Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Chuyên Ngành
Nhờ vào nền tảng công nghệ vững chắc và bộ giáo trình độc quyền ưu việt, ChineMaster education hiện nay đã trở thành trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung quy mô lớn, cung cấp đa dạng các khóa học phục vụ cho mọi đối tượng học viên.
Hệ thống đào tạo từ các khóa học tiếng Trung HSK cấp 1 đến HSK cấp 9, đi kèm với đó là các lớp luyện thi tiếng Trung giao tiếp HSKK từ sơ cấp, trung cấp đến cao cấp, cũng như luyện thi chứng chỉ TOCFL của Đài Loan.
Không dừng lại ở tiếng Trung tổng hợp, năng lực của ChineMaster còn được thể hiện qua các khóa học tiếng Trung chuyên ngành chuyên sâu, giải quyết trực tiếp nhu cầu khát nhân lực của các doanh nghiệp. Có thể kể đến các khóa đào tạo tiếng Trung doanh nghiệp, tiếng Trung công xưởng dành cho khối sản xuất, tiếng Trung kế toán kiểm toán, tiếng Trung logistics và vận tải, cùng các khóa tiếng Trung giao tiếp thực dụng.
Đặc biệt, ChineMaster tự hào là đơn vị tiên phong trong việc đào tạo các chuyên ngành kỹ thuật khó và hiếm như nhóm ngành năng lượng. Hệ thống cung cấp hàng loạt các khóa học chuyên sâu như: tiếng Trung dầu khí, tiếng Trung khai thác dầu khí, tiếng Trung công nghệ mỏ dầu khí, tiếng Trung địa chất dầu khí, tiếng Trung kỹ thuật dầu khí, và tiếng Trung khai thác vỉa dầu khí. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho khả năng nghiên cứu từ vựng học thuật đỉnh cao của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Thông qua tác phẩm “Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp”, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ không chỉ trao cho người học một công cụ đắc lực để chinh phục ngôn ngữ, mà còn truyền cảm hứng mạnh mẽ về tinh thần lao động trí óc không mệt mỏi. Tác phẩm này, cùng với hệ sinh thái ChineMaster EDU, chắc chắn sẽ tiếp tục là ngọn hải đăng dẫn đường cho nhiều thế hệ học viên trên con đường chinh phục đỉnh cao Hán ngữ và thành công trong sự nghiệp.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU). Đây là tài liệu được định hướng phục vụ quá trình học tập, củng cố và chuẩn hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 theo định hướng HSK 9 cấp, đồng thời được sử dụng làm tài liệu giảng dạy tiếng Trung hằng ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU.
Trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng là nền móng để người học hình thành vốn ngôn ngữ, nhưng ngữ pháp tiếng Trung mới là hệ thống giúp người học tổ chức từ vựng thành câu, đoạn văn, bài đọc, bài viết và năng lực giao tiếp hoàn chỉnh. Đặc biệt khi bước lên trình độ HSK 4, người học không còn chỉ cần ghi nhớ những mẫu câu giao tiếp đơn giản mà phải có khả năng nhận diện cấu trúc câu phức tạp hơn, phân biệt sắc thái ngữ nghĩa, vận dụng liên từ, phó từ, bổ ngữ, câu chữ 把, câu chữ 被, câu so sánh, câu tồn hiện, câu liên động, câu kiêm ngữ và nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác.
Chính vì vậy, việc xây dựng một tài liệu Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình chuẩn hóa năng lực tiếng Trung của người học.
1. Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 là gì?
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp được định hướng như một tài liệu hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Trung dành cho người học ở trình độ HSK 4.
Thay vì học ngữ pháp theo cách rời rạc, người học có thể tiếp cận kiến thức theo một hệ thống liên kết:
Từ vựng → Cấu trúc câu → Thành phần câu → Quy tắc ngữ pháp → Ngữ nghĩa → Ngữ cảnh → Luyện tập → Ứng dụng thực tế.
Đây là cách tiếp cận đặc biệt quan trọng đối với người học đang cần ôn thi HSK 4 cấp tốc.
Bởi vì trong một bài thi tiếng Trung, người học không chỉ cần biết một từ có nghĩa là gì mà còn phải biết:
Từ đó thuộc loại từ gì.
Từ đó có thể đứng ở vị trí nào trong câu.
Từ đó kết hợp được với những từ nào.
Từ đó thường đi với cấu trúc ngữ pháp nào.
Khi thay đổi vị trí trong câu thì ý nghĩa có thay đổi hay không.
Khi kết hợp với 了、过、着 thì sắc thái biểu đạt như thế nào.
Khi kết hợp với bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng, bổ ngữ trạng thái thì cấu trúc câu được biến đổi ra sao.
Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì trật tự thành phần câu thay đổi như thế nào.
Do đó, học ngữ pháp HSK 4 không phải là học thuộc lòng một danh sách cấu trúc, mà là xây dựng năng lực vận dụng hệ thống ngữ pháp tiếng Trung một cách chính xác.
2. HSK 4 là giai đoạn quan trọng trong quá trình học tiếng Trung
Trong lộ trình học tiếng Trung theo hệ thống HSK 9 cấp, HSK 4 là một cấp độ có vai trò quan trọng đối với người học.
Nếu ở trình độ cơ bản, người học chủ yếu tập trung vào những câu đơn giản như:
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
thì khi bước lên trình độ cao hơn, người học phải xử lý những câu có nhiều thành phần và nhiều quan hệ ngữ pháp hơn.
Ví dụ:
虽然最近工作比较忙,但是我还是每天坚持学习汉语。
Suīrán zuìjìn gōngzuò bǐjiào máng, dànshì wǒ háishi měitiān jiānchí xuéxí Hànyǔ.
Mặc dù gần đây công việc khá bận, nhưng tôi vẫn kiên trì học tiếng Trung mỗi ngày.
Trong câu này, người học đồng thời phải hiểu:
虽然……但是……
Mặc dù… nhưng…
và:
比较 + Tính từ
khá, tương đối…
还是
vẫn, vẫn cứ…
每天
mỗi ngày…
坚持 + Động từ
kiên trì làm gì…
Đây chính là đặc điểm của ngữ pháp HSK 4: một câu có thể tích hợp nhiều đơn vị ngữ pháp khác nhau.
Vì vậy, giáo trình tổng hợp ngữ pháp cần giúp người học nhìn thấy mối quan hệ giữa các cấu trúc, thay vì chỉ học từng điểm ngữ pháp riêng biệt.
3. Mục tiêu biên soạn Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng với mục tiêu chuẩn hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU.
Mục tiêu quan trọng nhất là giúp người học hình thành một hệ thống ngữ pháp có cấu trúc, từ đó có thể vận dụng kiến thức vào cả sáu kỹ năng:
Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung.
Ngữ pháp không tồn tại độc lập.
Khi nghe tiếng Trung, người học cần dùng ngữ pháp để phân tích cấu trúc câu.
Khi nói tiếng Trung, người học cần dùng ngữ pháp để tổ chức câu.
Khi đọc tiếng Trung, người học cần dùng ngữ pháp để phân tích quan hệ giữa các thành phần.
Khi viết tiếng Trung, người học cần dùng ngữ pháp để tạo ra câu chính xác.
Khi gõ tiếng Trung, người học cần đồng thời kết hợp từ vựng, cấu trúc câu và khả năng phản xạ ngôn ngữ.
Khi dịch tiếng Trung, người học cần hiểu sâu cấu trúc ngữ pháp để chuyển tải đúng ý nghĩa giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
Vì vậy, tổng hợp ngữ pháp HSK 4 chính là một trong những nền tảng quan trọng để phát triển năng lực Hán ngữ toàn diện.
4. Những nội dung ngữ pháp trọng tâm trong HSK 4
Giáo trình có thể được triển khai xoay quanh những nhóm kiến thức ngữ pháp trọng tâm như:
4.1. Trật tự từ trong câu tiếng Trung
Trật tự từ là nền tảng của ngữ pháp tiếng Trung.
Người học cần nắm được vị trí của:
Chủ ngữ 主语
Vị ngữ 谓语
Tân ngữ 宾语
Định ngữ 定语
Trạng ngữ 状语
Bổ ngữ 补语
Ví dụ:
我昨天在图书馆看了两个小时的书。
Wǒ zuótiān zài túshūguǎn kàn le liǎng ge xiǎoshí de shū.
Hôm qua tôi đã đọc sách hai tiếng ở thư viện.
Câu này chứa nhiều thành phần:
我 – Chủ ngữ
昨天 – Trạng ngữ thời gian
在图书馆 – Trạng ngữ địa điểm
看 – Động từ
了 – Trợ từ động thái
两个小时 – Bổ ngữ thời lượng
的书 – Tân ngữ
Việc phân tích thành phần câu giúp người học hiểu tại sao mỗi thành phần lại xuất hiện ở vị trí đó.
4.2. Trợ từ 了、过、着
Ba trợ từ:
了、过、着
là nhóm kiến thức đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung.
Người học cần phân biệt:
了 – biểu thị sự hoàn thành hoặc sự thay đổi tình trạng tùy ngữ cảnh.
过 – biểu thị kinh nghiệm từng trải.
着 – biểu thị trạng thái đang được duy trì.
Ví dụ:
我吃过北京烤鸭。
Wǒ chīguo Běijīng kǎoyā.
Tôi từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
我昨天买了一本汉语词典。
Wǒ zuótiān mǎi le yì běn Hànyǔ cídiǎn.
Hôm qua tôi đã mua một quyển từ điển tiếng Trung.
Điểm quan trọng không nằm ở việc học thuộc nghĩa tiếng Việt mà nằm ở việc hiểu ngữ cảnh sử dụng của từng trợ từ.
4.3. Câu chữ 把
Câu chữ 把 là một trong những cấu trúc quan trọng của tiếng Trung hiện đại.
Mẫu cơ bản:
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
Ở đây:
我 là chủ thể thực hiện hành động.
作业 là đối tượng bị xử lý.
做完 thể hiện kết quả của hành động.
Người học HSK 4 cần hiểu rằng câu chữ 把 không đơn giản là thêm 把 vào trước tân ngữ mà có những điều kiện nhất định về cấu trúc và ý nghĩa.
4.4. Câu bị động 被
Cấu trúc 被 cũng là nội dung quan trọng:
主语 + 被 + người thực hiện hành động + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
我的自行车被别人骑走了。
Wǒ de zìxíngchē bèi biérén qí zǒu le.
Xe đạp của tôi bị người khác đi mất.
Người học cần phân biệt câu chủ động và câu bị động, đồng thời hiểu sự thay đổi trọng tâm thông tin trong câu.
4.5. Bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả giúp biểu đạt kết quả của hành động.
Ví dụ:
看懂 – đọc/xem hiểu
听清楚 – nghe rõ
写完 – viết xong
做对 – làm đúng
找到 – tìm thấy
学会 – học được, học biết
Ví dụ:
我终于看懂这篇文章了。
Wǒ zhōngyú kàn dǒng zhè piān wénzhāng le.
Cuối cùng tôi cũng đọc hiểu bài văn này rồi.
Đây là nhóm cấu trúc rất quan trọng đối với cả phần đọc hiểu và sử dụng tiếng Trung thực tế.
4.6. Bổ ngữ khả năng
Ví dụ:
看得懂 / 看不懂
Có thể hiểu / không thể hiểu
听得见 / 听不见
Có thể nghe thấy / không nghe thấy
吃得完 / 吃不完
Ăn hết được / không ăn hết được
做得到 / 做不到
Làm được / không làm được
Người học cần phân biệt bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng, bởi hai loại cấu trúc này có hình thức gần giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.
5. Liên từ và câu phức trong HSK 4
Một đặc điểm nổi bật của trình độ HSK 4 là sự xuất hiện ngày càng nhiều câu phức.
Các cấu trúc như:
虽然……但是……
Mặc dù… nhưng…
因为……所以……
Bởi vì… nên…
如果……就……
Nếu… thì…
只要……就……
Chỉ cần… thì…
只有……才……
Chỉ khi… mới…
不仅……而且……
Không những… mà còn…
除了……以外……
Ngoài… ra…
即使……也……
Cho dù… cũng…
đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực biểu đạt.
Ví dụ:
只要你每天坚持练习,就一定能够提高汉语水平。
Zhǐyào nǐ měitiān jiānchí liànxí, jiù yídìng nénggòu tígāo Hànyǔ shuǐpíng.
Chỉ cần bạn kiên trì luyện tập mỗi ngày thì nhất định có thể nâng cao trình độ tiếng Trung.
Câu này đồng thời thể hiện:
只要……就……
Chỉ cần… thì…
每天
mỗi ngày
坚持
kiên trì
练习
luyện tập
能够
có thể
提高
nâng cao
水平
trình độ
Qua đó có thể thấy học ngữ pháp hiệu quả cần gắn liền với từ vựng và ngữ cảnh.
6. Giáo trình hướng tới ôn thi HSK 4 cấp tốc
Đối với người học đang có mục tiêu ôn thi cấp tốc HSK 4, việc có một tài liệu tổng hợp ngữ pháp là vô cùng cần thiết.
Thay vì phải tìm kiếm kiến thức ngữ pháp từ nhiều nguồn khác nhau, người học có thể xây dựng một hệ thống ôn tập theo từng nhóm:
Nhóm 1: Thành phần câu
Nhóm 2: Trật tự từ
Nhóm 3: Trợ từ
Nhóm 4: Phó từ
Nhóm 5: Giới từ
Nhóm 6: Liên từ
Nhóm 7: Bổ ngữ
Nhóm 8: Câu chữ 把
Nhóm 9: Câu chữ 被
Nhóm 10: Câu so sánh
Nhóm 11: Câu phức
Nhóm 12: Cấu trúc biểu đạt nguyên nhân – kết quả
Nhóm 13: Cấu trúc điều kiện – giả thiết
Nhóm 14: Cấu trúc tăng tiến
Nhóm 15: Cấu trúc nhượng bộ
Nhóm 16: Cấu trúc mục đích
Cách hệ thống hóa này giúp người học dễ dàng rà soát kiến thức trước kỳ thi.
7. Học ngữ pháp HSK 4 phải gắn với sáu kỹ năng
Một điểm đặc biệt trong định hướng đào tạo của ChineMaster EDU là không tách ngữ pháp khỏi năng lực sử dụng tiếng Trung thực tế.
Ngữ pháp cần được triển khai đồng bộ với:
Nghe – 听力 – Tīnglì
Nói – 口语 – Kǒuyǔ
Đọc – 阅读 – Yuèdú
Viết – 写作 – Xiězuò
Gõ tiếng Trung – 中文打字 – Zhōngwén dǎzì
Dịch tiếng Trung – 中文翻译 – Zhōngwén fānyì
Khi học một cấu trúc ngữ pháp, người học cần đặt cấu trúc đó vào cả sáu kỹ năng.
Ví dụ với cấu trúc:
一边……一边……
người học không chỉ cần biết nghĩa là “vừa… vừa…”, mà còn phải biết nghe nhận diện cấu trúc, nói được câu tương ứng, đọc hiểu cấu trúc trong văn bản, viết được câu chính xác, gõ được câu bằng tiếng Trung và dịch đúng sang tiếng Việt.
Đó mới là năng lực sử dụng ngữ pháp thực tế.
8. Hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU
ChineMaster EDU, hay còn gọi là hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, được định hướng phát triển trên bốn trụ cột đồng bộ:
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống phát triển Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống ứng dụng Hán ngữ ChineMaster EDU
Bốn trụ cột này tạo thành một hệ thống liên kết từ nghiên cứu đến đào tạo, từ phát triển đến ứng dụng.
Trong đó, hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster EDU được xác định là một bộ phận đặc biệt quan trọng.
Theo định hướng phát triển của tác giả Nguyễn Minh Vũ, nghiên cứu là quá trình liên tục.
Kiến thức không đứng yên.
Ngôn ngữ không đứng yên.
Công nghệ không đứng yên.
Phương pháp đào tạo cũng không đứng yên.
Vì vậy, muốn xây dựng một hệ thống giáo trình có tính liên tục và có khả năng mở rộng, người biên soạn cần liên tục nghiên cứu, học tập, cập nhật và tổ chức lại tri thức.
9. Tư duy nghiên cứu và “CHẤT XÁM” trong quá trình xây dựng giáo trình
Một điểm nhấn trong triết lý phát triển của tác giả Nguyễn Minh Vũ là khái niệm CHẤT XÁM.
CHẤT XÁM ở đây được đặt trong bối cảnh nghiên cứu, học tập, sáng tạo và phát triển tri thức.
Để xây dựng một hệ thống giáo trình Hán ngữ lớn, người biên soạn không chỉ cần kiến thức tiếng Trung mà còn cần khả năng:
Nghiên cứu ngôn ngữ học.
Nghiên cứu phương pháp giảng dạy.
Phân tích dữ liệu ngôn ngữ.
Xây dựng hệ thống giáo trình.
Thiết kế chương trình đào tạo.
Phân loại từ vựng.
Phân tích cấu trúc ngữ pháp.
Xây dựng hệ thống bài tập.
Phát triển nội dung số.
Ứng dụng công nghệ thông tin.
Quản trị hệ thống dữ liệu.
Phát triển hạ tầng công nghệ phục vụ đào tạo.
Tư duy này tạo nên sự kết nối giữa Hán ngữ – Giáo dục – Công nghệ – Dữ liệu – Nghiên cứu – Ứng dụng.
Đây cũng là cơ sở để các tài liệu như Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp được đặt trong một hệ sinh thái lớn thay vì tồn tại như một cuốn sách độc lập.
10. Từ HSK 1 đến HSK 9 – xây dựng lộ trình Hán ngữ liên tục
Trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU, người học được định hướng phát triển theo lộ trình từ:
HSK 1 → HSK 2 → HSK 3 → HSK 4 → HSK 5 → HSK 6 → HSK 7 → HSK 8 → HSK 9.
HSK 4 vì vậy không phải là điểm kết thúc mà là một mắt xích trong quá trình nâng cao năng lực tiếng Trung.
Người học sau khi củng cố chắc HSK 4 có thể tiếp tục tiến tới HSK 5 và HSK 6, sau đó hướng đến nhóm trình độ HSK 7–9.
Trong quá trình đó, ngữ pháp cũng phát triển theo chiều sâu:
Ngữ pháp cơ bản → Ngữ pháp trung cấp → Ngữ pháp nâng cao → Ngữ pháp học thuật → Ngữ pháp chuyên ngành → Ngữ pháp ứng dụng.
Đây là lý do việc xây dựng tài liệu Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp có vai trò quan trọng trong việc tạo nền móng cho những cấp độ tiếp theo.
11. Không chỉ học để thi HSK 4
Mục tiêu cuối cùng của việc học ngữ pháp không chỉ là đạt điểm cao trong kỳ thi.
Một người học tiếng Trung có nền tảng ngữ pháp tốt sẽ có nhiều lợi thế trong quá trình sử dụng tiếng Trung thực tế.
Ví dụ, trong môi trường doanh nghiệp, người học có thể tiếp tục phát triển sang:
Tiếng Trung thương mại – 商务汉语 – Shāngwù Hànyǔ
Tiếng Trung doanh nghiệp – 企业汉语 – Qǐyè Hànyǔ
Tiếng Trung công xưởng – 工厂汉语 – Gōngchǎng Hànyǔ
Tiếng Trung kế toán – 会计汉语 – Kuàijì Hànyǔ
Tiếng Trung kiểm toán – 审计汉语 – Shěnjì Hànyǔ
Tiếng Trung logistics – 物流汉语 – Wùliú Hànyǔ
Tiếng Trung vận tải – 运输汉语 – Yùnshū Hànyǔ
Tiếng Trung dầu khí – 石油汉语 – Shíyóu Hànyǔ
Tiếng Trung địa chất dầu khí – 石油地质汉语 – Shíyóu dìzhì Hànyǔ
Tiếng Trung kỹ thuật dầu khí – 石油工程汉语 – Shíyóu gōngchéng Hànyǔ
Khi đã có nền tảng ngữ pháp phổ thông vững chắc, người học sẽ dễ dàng tiếp nhận hệ thống thuật ngữ và cấu trúc câu chuyên ngành.
12. Giáo trình là nền tảng để xây dựng năng lực Hán ngữ chuyên sâu
Trong tiếng Trung chuyên ngành, một câu có thể chứa rất nhiều thông tin.
Ví dụ trong lĩnh vực kinh tế:
双方应当按照合同约定的时间完成付款。
Shuāngfāng yīngdāng ànzhào hétóng yuēdìng de shíjiān wánchéng fùkuǎn.
Hai bên phải hoàn thành thanh toán theo thời gian được quy định trong hợp đồng.
Người học cần hiểu:
双方 – hai bên
应当 – nên, cần phải
按照 – theo, căn cứ theo
合同约定 – thỏa thuận trong hợp đồng
时间 – thời gian
完成 – hoàn thành
付款 – thanh toán
Nhưng quan trọng hơn, người học phải hiểu toàn bộ quan hệ ngữ pháp trong câu.
Đó chính là giá trị của nền tảng ngữ pháp HSK.
13. Phương pháp học Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4
Để khai thác hiệu quả tài liệu, người học có thể triển khai theo chu trình:
Bước 1: Đọc cấu trúc ngữ pháp
Xác định mẫu câu và chức năng của cấu trúc.
Bước 2: Phân tích thành phần câu
Xác định chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, định ngữ và bổ ngữ.
Bước 3: Học câu ví dụ
Không chỉ học nghĩa tiếng Việt mà phải đọc thành tiếng câu tiếng Trung.
Bước 4: Ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh
Không học từ đơn độc mà học từ trong cụm từ và câu.
Bước 5: Tự đặt câu
Mỗi cấu trúc nên được chuyển thành nhiều câu mới.
Bước 6: Luyện nghe
Nghe để nhận diện cấu trúc trong tốc độ nói tự nhiên.
Bước 7: Luyện nói
Dùng cấu trúc để trả lời câu hỏi và mô tả tình huống.
Bước 8: Luyện đọc
Tìm cấu trúc trong các đoạn văn HSK.
Bước 9: Luyện viết
Dùng cấu trúc để xây dựng câu và đoạn văn.
Bước 10: Luyện gõ và dịch
Gõ lại câu tiếng Trung, sau đó thực hành dịch Trung – Việt và Việt – Trung.
Đây là cách biến kiến thức ngữ pháp thụ động thành năng lực sử dụng tiếng Trung chủ động.
14. Học ngữ pháp theo tư duy hệ thống
Điểm quan trọng nhất khi học HSK 4 là không nên xem từng điểm ngữ pháp như những mảnh kiến thức độc lập.
Ví dụ, khi học:
得
người học có thể tiếp tục liên hệ với:
V + 得 + Adj
V + 不 + C
V + 得 + C
và sau đó mở rộng sang:
V + 得 + bổ ngữ trạng thái
V + 不 + bổ ngữ khả năng
Tương tự, khi học:
了
cần liên hệ với:
V + 了 + O
……了
V + 了 + thời lượng
V + 了 + số lượng + O
Việc liên kết các cấu trúc giúp người học hình thành mạng lưới ngữ pháp, thay vì chỉ có một danh sách kiến thức cần ghi nhớ.
15. Giá trị của tài liệu đối với cộng đồng học viên ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng trở thành tài liệu học tiếng Trung mỗi ngày của cộng đồng học viên đang có mục tiêu:
Học chắc ngữ pháp HSK 4.
Hệ thống hóa kiến thức HSK.
Ôn thi HSK 4.
Ôn thi cấp tốc HSK 4.
Chuẩn hóa năng lực đọc hiểu.
Nâng cao khả năng viết tiếng Trung.
Tăng tốc độ phản xạ tiếng Trung.
Phát triển kỹ năng dịch.
Xây dựng nền tảng để học HSK 5 và HSK 6.
Chuẩn bị cho quá trình học tiếng Trung chuyên ngành.
Một giáo trình tốt không chỉ giúp người học biết thêm kiến thức, mà quan trọng hơn là giúp người học biết kiến thức đó nằm ở đâu trong toàn bộ hệ thống ngôn ngữ.
16. Hán ngữ ChineMaster EDU và định hướng đào tạo toàn diện
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU được định hướng phát triển chương trình đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, từ luyện thi chứng chỉ đến ứng dụng thực tế.
Các nhóm đào tạo bao gồm:
HSK 1 đến HSK 9
HSKK sơ cấp
HSKK trung cấp
HSKK cao cấp
TOCFL
Tiếng Trung giao tiếp
Tiếng Trung doanh nghiệp
Tiếng Trung chuyên ngành
Tiếng Trung công xưởng
Tiếng Trung kế toán – kiểm toán
Tiếng Trung logistics – vận tải
Tiếng Trung dầu khí
Tiếng Trung khai thác dầu khí
Tiếng Trung công nghệ mỏ dầu khí
Tiếng Trung địa chất dầu khí
Tiếng Trung kỹ thuật dầu khí
và nhiều lĩnh vực Hán ngữ ứng dụng khác.
Trong hệ thống đó, ngữ pháp HSK 4 giữ vai trò là một tầng kiến thức quan trọng, giúp người học chuyển từ giai đoạn sử dụng tiếng Trung cơ bản sang giai đoạn sử dụng tiếng Trung có cấu trúc và có chiều sâu hơn.
17. Từ giáo trình đến phòng nghiên cứu Hán ngữ
Một hệ thống giáo trình lớn cần có nền tảng nghiên cứu liên tục.
Đối với định hướng phát triển của tác giả Nguyễn Minh Vũ, nghiên cứu Hán ngữ không chỉ giới hạn trong phạm vi sách giáo khoa truyền thống mà còn mở rộng sang:
Ngôn ngữ học
Giáo dục học
Công nghệ thông tin
Big Data
Quản trị máy chủ
Quản trị Data Center
Quản trị website
Hệ thống dữ liệu
Công nghệ đào tạo trực tuyến
Phân tích và tổ chức dữ liệu Hán ngữ
Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và công nghệ mở ra khả năng xây dựng một hệ thống đào tạo Hán ngữ có quy mô lớn, trong đó giáo trình, dữ liệu, bài giảng, bài tập và hoạt động học tập có thể được liên kết thành một hệ thống thống nhất.
18. Tinh thần học tập liên tục
Một trong những tư tưởng nổi bật được nhấn mạnh trong quá trình phát triển hệ thống ChineMaster EDU là tinh thần học tập không ngừng.
Càng học càng nhận ra lượng kiến thức còn thiếu.
Càng nghiên cứu càng phát hiện thêm những vấn đề mới.
Càng đi sâu vào ngôn ngữ càng thấy tiếng Trung là một hệ thống vô cùng rộng lớn.
Vì vậy, người học HSK 4 cũng cần xây dựng tư duy tương tự.
Không nên xem việc đạt chứng chỉ HSK 4 là đích đến cuối cùng.
HSK 4 có thể là một cột mốc để tiếp tục:
HSK 5 → HSK 6 → HSK 7 → HSK 8 → HSK 9.
Sau đó tiếp tục mở rộng sang tiếng Trung chuyên ngành và tiếng Trung ứng dụng thực tế.
19. Giáo trình Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 như một “bản đồ ngữ pháp”
Có thể hình dung toàn bộ giáo trình như một bản đồ ngữ pháp tiếng Trung HSK 4.
Nếu từ vựng là những “viên gạch”, thì ngữ pháp chính là hệ thống giúp những viên gạch đó kết nối với nhau thành câu.
Nếu từ vựng là nguyên liệu, thì ngữ pháp là phương thức tổ chức nguyên liệu thành thông tin có ý nghĩa.
Nếu nghe và nói là quá trình tiếp nhận và sản sinh âm thanh, thì ngữ pháp chính là một trong những hệ thống giúp người học giải mã và tạo lập thông tin.
Nếu đọc và viết là quá trình xử lý văn bản, thì ngữ pháp là nền tảng để người học hiểu và tạo ra những câu văn chính xác.
Vì vậy, Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 có thể được xem là một tài liệu nền tảng trong quá trình chuẩn hóa năng lực Hán ngữ.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm được định hướng phục vụ quá trình học tập, giảng dạy và chuẩn hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU).
Giá trị cốt lõi của tài liệu không chỉ nằm ở việc tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp HSK 4, mà còn nằm ở tư duy hệ thống hóa – liên kết – thực hành – ứng dụng.
Từ một cấu trúc ngữ pháp, người học có thể phát triển thành:
Từ vựng → Câu → Đoạn văn → Nghe → Nói → Đọc → Viết → Gõ → Dịch → Ứng dụng thực tế.
Đó cũng chính là định hướng đào tạo Hán ngữ toàn diện mà ChineMaster EDU hướng tới.
Trong lộ trình từ HSK 1 đến HSK 9, HSK 4 là một cấp độ quan trọng để người học củng cố nền tảng, nâng cao khả năng xử lý câu phức, tăng cường năng lực đọc hiểu và viết, đồng thời chuẩn bị cho những cấp độ HSK cao hơn.
Với định hướng 6 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung, tài liệu Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp có thể trở thành một tài liệu học tập thường xuyên dành cho những người đang học HSK 4, ôn thi HSK 4, học tiếng Trung cấp tốc và xây dựng nền tảng tiếng Trung chuyên sâu.
Từ ngữ pháp HSK 4, người học tiếp tục tiến tới HSK 5, HSK 6 và HSK 7–9.
Từ tiếng Trung phổ thông, người học tiếp tục tiến tới tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung doanh nghiệp và tiếng Trung chuyên ngành.
Từ kiến thức, người học tiến tới kỹ năng.
Từ kỹ năng, người học tiến tới năng lực ứng dụng.
Và từ một hệ thống giáo trình, dữ liệu và phương pháp đào tạo được nghiên cứu liên tục, ChineMaster EDU hướng tới xây dựng một hệ sinh thái Hán ngữ có khả năng đồng hành lâu dài với người học tiếng Trung trên hành trình từ cơ bản đến chuyên sâu.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên sâu tiếp theo do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ nghiên cứu, thiết kế, biên soạn và biên tập trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU). Đây là một trong những tài liệu trọng tâm được xây dựng nhằm hệ thống hóa toàn diện kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, học tập, ôn luyện và ứng dụng tiếng Trung Quốc trong thực tế.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng thường xuyên trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU làm tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK cấp 4, đồng thời đóng vai trò là nguồn học liệu chuyên môn dành cho cộng đồng học viên đang theo đuổi lộ trình học tiếng Trung theo tiêu chuẩn HSK mới.
Không chỉ phục vụ hoạt động đào tạo chính quy, cuốn Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp còn được định hướng trở thành tài liệu học tập hằng ngày dành cho những học viên có nhu cầu củng cố nền tảng ngữ pháp, nâng cao khả năng sử dụng câu tiếng Trung và đặc biệt là những người đang đặt mục tiêu ôn thi HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp một cách có hệ thống và hiệu quả.
Điểm trọng tâm của giáo trình không nằm ở việc học thuộc những công thức ngữ pháp rời rạc, mà là giúp người học từng bước hình thành một hệ thống tư duy ngữ pháp tiếng Trung hoàn chỉnh. Mỗi cấu trúc ngữ pháp cần được hiểu rõ về bản chất, điều kiện sử dụng, vị trí trong câu, sắc thái biểu đạt, quan hệ với các thành phần khác và khả năng vận dụng trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp vì vậy được xây dựng theo định hướng từ hiểu cấu trúc – hiểu cách dùng – nhận diện ngữ cảnh – phân biệt cấu trúc gần nghĩa – luyện tập câu – vận dụng giao tiếp – ứng dụng đọc hiểu – ứng dụng viết – ứng dụng dịch thuật.
Đây chính là một trong những định hướng quan trọng trong hệ thống đào tạo tiếng Trung của ChineMaster EDU.
Giáo trình được xây dựng theo định hướng chuẩn hóa kiến thức HSK 4
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được nghiên cứu và tổ chức nội dung dựa trên hệ thống đề cương, phạm vi kiến thức và định hướng năng lực của chuẩn HSK mới.
Mục tiêu quan trọng của giáo trình là từng bước chuẩn hóa hệ thống kiến thức ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 trong toàn bộ hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster education.
Việc chuẩn hóa này đặc biệt cần thiết bởi ngữ pháp tiếng Trung không phải là một tập hợp đơn giản gồm những mẫu câu tách rời nhau. Một cấu trúc ngữ pháp có thể liên quan đồng thời đến trật tự từ, động từ, tính từ, phó từ, giới từ, liên từ, trợ từ, bổ ngữ, thành phần định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng, câu so sánh, câu chữ 把, câu chữ 被, câu liên động, câu kiêm ngữ và nhiều dạng cấu trúc phức hợp khác.
Khi người học chỉ ghi nhớ một công thức riêng lẻ mà không hiểu cơ chế vận hành của cấu trúc đó trong toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, khả năng vận dụng thực tế thường rất hạn chế.
Vì vậy, trong hệ thống giáo trình của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, việc học ngữ pháp HSK 4 được định hướng theo chiều sâu.
Người học không chỉ cần biết:
Cấu trúc này được viết như thế nào?
Mà còn phải hiểu:
Tại sao phải dùng cấu trúc này?
Cấu trúc này đứng ở vị trí nào trong câu?
Khi nào được sử dụng?
Khi nào không nên sử dụng?
Nó khác cấu trúc gần nghĩa ở điểm nào?
Sắc thái khẩu ngữ và văn viết có gì khác nhau?
Có thể kết hợp với những thành phần ngữ pháp nào?
Những lỗi người Việt thường mắc khi sử dụng cấu trúc này là gì?
Làm thế nào để đưa cấu trúc này vào hội thoại tiếng Trung thực tế?
Chính phương pháp phân tích theo hệ thống như vậy giúp học viên hình thành năng lực sử dụng tiếng Trung thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức để làm bài kiểm tra.
Ngữ pháp là bộ khung vận hành của ngôn ngữ
Trong quá trình nghiên cứu và giảng dạy Hán ngữ, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đặc biệt chú trọng tới vai trò của ngữ pháp.
Từ vựng cung cấp vật liệu cho ngôn ngữ, nhưng ngữ pháp quyết định cách những vật liệu đó được tổ chức thành một hệ thống có ý nghĩa.
Một học viên có thể biết rất nhiều từ vựng tiếng Trung nhưng nếu không nắm chắc trật tự câu và quy tắc ngữ pháp thì vẫn rất khó tạo ra những câu tiếng Trung tự nhiên, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
Đặc biệt khi bước lên trình độ HSK 4, lượng kiến thức ngữ pháp bắt đầu mở rộng rõ rệt. Người học không còn chỉ sử dụng những câu đơn giản mà phải xử lý ngày càng nhiều quan hệ ngữ nghĩa phức tạp như:
nguyên nhân và kết quả;
điều kiện và giả thiết;
nhượng bộ và chuyển ý;
so sánh và đối chiếu;
mục đích và phương thức;
trình tự và thời gian;
khả năng và kết quả;
phán đoán và suy đoán;
mức độ và phạm vi;
khẳng định và phủ định;
chủ động và bị động;
sự thay đổi của trạng thái;
sự tiếp diễn của hành động;
mối quan hệ giữa nhiều hành động xảy ra trong cùng một câu.
Do đó, HSK 4 chính là một giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển từ tiếng Trung cơ bản sang khả năng sử dụng tiếng Trung tương đối độc lập.
Nếu nền tảng ngữ pháp ở giai đoạn này không chắc chắn, người học sẽ gặp khó khăn khi tiếp tục nâng lên HSK 5, HSK 6 và các cấp độ cao hơn.
Từ học công thức đến xây dựng tư duy ngữ pháp tiếng Trung
Một trong những định hướng quan trọng của Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp là hạn chế phương pháp học thuộc lòng máy móc.
Ví dụ, khi học một cấu trúc, người học không chỉ được tiếp cận một dòng công thức, mà cần lần lượt phân tích:
ý nghĩa trung tâm của cấu trúc;
vai trò ngữ pháp;
cấu tạo cơ bản;
các dạng mở rộng;
dạng khẳng định;
dạng phủ định;
dạng nghi vấn;
khả năng kết hợp với động từ;
khả năng kết hợp với tính từ;
khả năng kết hợp với phó từ;
vị trí của chủ ngữ và tân ngữ;
trật tự thành phần trong câu;
những trường hợp đặc biệt;
những cấu trúc gần nghĩa dễ nhầm;
những lỗi sai thường gặp của người Việt;
mẫu câu giao tiếp thực tế;
mẫu câu trong môi trường học tập;
mẫu câu trong công việc;
mẫu câu trong giao tiếp xã hội;
mẫu câu có khả năng xuất hiện trong bài thi HSK.
Phương pháp này giúp một điểm ngữ pháp không còn là kiến thức đơn lẻ mà trở thành một mạng lưới kiến thức có khả năng kết nối với những điểm ngữ pháp khác.
Khi số lượng mạng lưới này tăng lên, học viên dần hình thành hệ thống tư duy tiếng Trung.
Đây cũng chính là bước chuyển quan trọng từ trạng thái dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung sang trạng thái tư duy trực tiếp bằng cấu trúc tiếng Trung.
Phát triển đồng bộ sáu kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU định hướng phát triển tiếng Trung theo mô hình toàn diện 6 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch.
Trong mô hình này, ngữ pháp đóng vai trò kết nối tất cả các kỹ năng.
Khi nghe tiếng Trung, người học phải nhận ra cấu trúc của câu để hiểu đúng quan hệ giữa các thành phần.
Khi nói tiếng Trung, người học phải lựa chọn đúng trật tự từ và mẫu câu.
Khi đọc tiếng Trung, người học phải phân tích được cấu trúc của những câu dài.
Khi viết tiếng Trung, người học phải chủ động xây dựng câu đúng ngữ pháp.
Khi gõ tiếng Trung, người học cần nhanh chóng tổ chức nội dung thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ gõ từng từ đơn lẻ.
Khi dịch tiếng Trung, người học càng phải hiểu sâu cấu trúc ngữ pháp để chuyển tải chính xác quan hệ logic của câu nguồn sang ngôn ngữ đích.
Do đó, việc xây dựng một bộ giáo trình chuyên sâu dành riêng cho Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ hệ thống học tiếng Trung ứng dụng thực tế.
Hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU và bốn trụ cột phát triển
Hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU, còn được gọi là MASTEREDU, được phát triển dựa trên bốn trụ cột hoạt động có quan hệ chặt chẽ với nhau:
Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống phát triển Hán ngữ ChineMaster EDU
Hệ thống ứng dụng Hán ngữ ChineMaster EDU
Bốn hệ thống này không tồn tại độc lập mà được thiết kế để hỗ trợ và bổ sung cho nhau.
Hệ thống đào tạo tạo ra môi trường thực tế để kiểm nghiệm giáo trình và phương pháp giảng dạy.
Hệ thống nghiên cứu xây dựng nền tảng kiến thức, dữ liệu, phương pháp và học liệu.
Hệ thống phát triển chuyển kết quả nghiên cứu thành giáo trình, công cụ, nền tảng và tài nguyên học tập.
Hệ thống ứng dụng đưa những kết quả đó trở lại hoạt động giảng dạy, học tập, kiểm tra, luyện thi và sử dụng tiếng Trung trong thực tế.
Trong bốn trụ cột nói trên, hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái.
Nghiên cứu CHẤT XÁM là nền tảng của hệ thống ChineMaster education
Đối với Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, nghiên cứu không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ngôn ngữ học hay giảng dạy tiếng Trung.
Quá trình xây dựng hệ thống ChineMaster education còn đòi hỏi sự kết hợp của rất nhiều lĩnh vực kiến thức khác nhau, đặc biệt là công nghệ thông tin, dữ liệu, quản trị hệ thống và hạ tầng số.
Từ quá trình nghiên cứu Hán ngữ đến tổ chức dữ liệu giáo trình, xây dựng kho học liệu, phát triển website, quản trị máy chủ, xử lý dữ liệu lớn và triển khai các hệ thống ứng dụng, tất cả đều cần một nền tảng kiến thức liên ngành.
Bởi vậy, hoạt động nghiên cứu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ được mở rộng sang nhiều lĩnh vực như:
nghiên cứu Hán ngữ;
nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ;
nghiên cứu hệ thống hóa kiến thức;
nghiên cứu công nghệ thông tin;
BIG DATA;
cơ sở dữ liệu;
quản trị máy chủ;
quản trị DATA CENTER;
quản trị hệ thống website;
kiến trúc hệ thống;
tổ chức và khai thác dữ liệu;
nghiên cứu công nghệ;
phân tích kiến trúc và nguyên lý vận hành của các giải pháp kỹ thuật để phục vụ quá trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trên hạ tầng của hệ thống ChineMaster education.
Những lĩnh vực tưởng như khác nhau này thực tế lại có mối quan hệ rất chặt chẽ trong một hệ sinh thái giáo dục hiện đại.
Một hệ thống giáo dục có quy mô lớn không thể chỉ dựa vào giáo trình giấy.
Nó cần dữ liệu.
Nó cần hệ thống lưu trữ.
Nó cần khả năng tìm kiếm.
Nó cần nền tảng xuất bản.
Nó cần hạ tầng máy chủ.
Nó cần khả năng sao lưu.
Nó cần cơ chế quản lý dữ liệu.
Nó cần khả năng phân phối nội dung đến học viên.
Nó cần những công cụ giúp giáo viên và người học có thể khai thác khối lượng kiến thức ngày càng lớn.
Do đó, CHẤT XÁM trong hệ thống ChineMaster education không chỉ được hiểu là một cuốn sách hay một bài giảng riêng lẻ, mà là toàn bộ quá trình tích lũy, nghiên cứu, hệ thống hóa, phát triển và ứng dụng tri thức.
Tinh thần học tập và nghiên cứu liên tục của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Một trong những nguyên tắc được nhấn mạnh trong quá trình phát triển hệ thống ChineMaster EDU là kiến thức luôn cần được cập nhật.
Sự phát triển của công nghệ, dữ liệu, giáo dục và ngôn ngữ không dừng lại.
Vì vậy, hoạt động nghiên cứu cũng không thể dừng lại.
Đối với Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, việc học tập liên tục là một phần của quá trình nghiên cứu và sáng tạo CHẤT XÁM.
Càng nghiên cứu sâu một lĩnh vực, con người càng nhận ra phạm vi kiến thức bên ngoài những gì mình đang biết còn rất rộng lớn.
Chính nhận thức đó tạo ra động lực tiếp tục học.
Học thêm ngôn ngữ.
Học thêm công nghệ.
Học thêm dữ liệu.
Học thêm quản trị hệ thống.
Học thêm phương pháp nghiên cứu.
Học thêm những lĩnh vực có khả năng hỗ trợ cho quá trình xây dựng hệ thống giáo dục.
Theo định hướng đó, tri thức không phải một đích đến cố định.
Tri thức là một quá trình tích lũy liên tục.
Một sản phẩm giáo dục mới được hình thành lại trở thành nền tảng để tiếp tục xây dựng một sản phẩm tri thức mới khác.
Chính chu trình học tập – nghiên cứu – thử nghiệm – hệ thống hóa – biên soạn – ứng dụng – tiếp tục nghiên cứu tạo thành nền tảng phát triển của hệ thống ChineMaster education.
Giáo trình HSK 4 là một mắt xích trong hệ thống giáo trình quy mô lớn
Cuốn Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không được xây dựng như một tài liệu đứng riêng lẻ.
Tác phẩm là một mắt xích trong hệ thống học liệu tiếng Trung có phạm vi rộng hơn của ChineMaster EDU.
Hệ thống đào tạo ChineMaster education phát triển nội dung dành cho nhiều cấp độ và nhiều mục tiêu học tập khác nhau, trong đó bao gồm:
khóa học tiếng Trung HSK 1;
khóa học tiếng Trung HSK 2;
khóa học tiếng Trung HSK 3;
khóa học tiếng Trung HSK 4;
khóa học tiếng Trung HSK 5;
khóa học tiếng Trung HSK 6;
khóa học tiếng Trung HSK 7;
khóa học tiếng Trung HSK 8;
khóa học tiếng Trung HSK 9;
khóa học luyện thi HSK;
khóa học HSKK sơ cấp;
khóa học HSKK trung cấp;
khóa học HSKK cao cấp;
khóa học luyện thi TOCFL;
khóa học tiếng Trung giao tiếp;
khóa học tiếng Trung chuyên ngành;
khóa học tiếng Trung doanh nghiệp;
khóa học tiếng Trung công xưởng;
khóa học tiếng Trung kế toán;
tiếng Trung kiểm toán;
tiếng Trung logistics;
tiếng Trung vận tải;
tiếng Trung xuất nhập khẩu;
tiếng Trung thương mại;
tiếng Trung đàm phán kinh doanh;
tiếng Trung hợp đồng;
tiếng Trung dầu khí;
tiếng Trung khai thác dầu khí;
tiếng Trung công nghệ mỏ dầu khí;
tiếng Trung địa chất dầu khí;
tiếng Trung kỹ thuật dầu khí;
tiếng Trung khai thác vỉa dầu khí và nhiều lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành khác.
Trong toàn bộ hệ thống đó, kiến thức HSK đóng vai trò nền tảng.
Một người học tiếng Trung chuyên ngành nếu không có nền tảng ngữ pháp phổ thông đủ chắc sẽ rất khó xử lý các tài liệu chuyên môn có cấu trúc câu phức tạp.
Do đó, những giáo trình nền tảng như Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 có vai trò kết nối giữa tiếng Trung phổ thông và tiếng Trung ứng dụng chuyên ngành.
Định hướng nội dung chuyên sâu của Giáo trình Tổng hợp ngữ pháp HSK 4
Trong quá trình học HSK 4, người học cần từng bước làm chủ một hệ thống ngữ pháp rộng hơn so với các cấp độ cơ bản.
Nội dung có thể liên quan tới các nhóm kiến thức quan trọng như:
hệ thống phó từ tiếng Trung;
phó từ chỉ thời gian;
phó từ chỉ mức độ;
phó từ chỉ phạm vi;
phó từ phủ định;
phó từ chỉ tần suất;
phó từ biểu thị ngữ khí;
liên từ và quan hệ từ;
cấu trúc nguyên nhân – kết quả;
cấu trúc điều kiện – kết quả;
cấu trúc giả thiết;
cấu trúc nhượng bộ;
cấu trúc chuyển ý;
cấu trúc tăng tiến;
cấu trúc song song;
câu so sánh;
câu chữ 比;
câu chữ 跟……一样;
câu biểu thị thay đổi;
trợ từ động thái;
trợ từ kết cấu;
trợ từ ngữ khí;
了、过、着;
câu chữ 把;
câu chữ 被;
câu liên động;
câu kiêm ngữ;
bổ ngữ kết quả;
bổ ngữ xu hướng;
bổ ngữ khả năng;
bổ ngữ mức độ;
bổ ngữ số lượng;
bổ ngữ thời lượng;
bổ ngữ động lượng;
định ngữ;
trạng ngữ;
thành phần trung tâm;
cách tổ chức câu có nhiều tầng định ngữ;
cách tổ chức câu có nhiều trạng ngữ;
trật tự thời gian – địa điểm – phương thức – đối tượng trong câu;
cách liên kết nhiều phân câu thành câu phức;
các mẫu câu thường xuất hiện trong giao tiếp và bài thi HSK.
Mỗi nhóm kiến thức cần được phân tích thành nhiều cấu trúc nhỏ, kèm theo công thức, giải thích, trường hợp sử dụng và hệ thống ví dụ thực tế.
Phân tích lỗi sai của người Việt khi học ngữ pháp tiếng Trung
Một giá trị quan trọng của giáo trình dành cho người Việt Nam là khả năng chỉ ra những lỗi xuất phát từ sự khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Trung.
Người học Việt Nam thường có xu hướng dùng tư duy tiếng Việt để tổ chức câu tiếng Trung.
Điều đó dẫn tới nhiều lỗi như:
đặt trạng ngữ sai vị trí;
đưa tân ngữ vào vị trí không phù hợp;
nhầm giữa 的、地、得;
nhầm cách sử dụng 了、过、着;
dùng sai câu chữ 把;
dùng sai câu bị động 被;
nhầm bổ ngữ xu hướng với động từ phương hướng;
nhầm bổ ngữ kết quả với bổ ngữ khả năng;
sắp xếp sai thứ tự thời gian và địa điểm;
dùng liên từ không tương ứng giữa hai vế;
dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung;
sử dụng từ đúng nghĩa nhưng sai kết hợp ngữ pháp;
sử dụng cấu trúc đúng về hình thức nhưng không tự nhiên về ngữ cảnh.
Do đó, một giáo trình ngữ pháp hiệu quả cần không chỉ nói cho học viên biết câu nào đúng, mà còn phải phân tích vì sao một câu khác lại sai.
Thông qua sự đối chiếu đúng – sai, người học có thể nhận diện lỗi nhanh hơn và từng bước hình thành phản xạ ngôn ngữ chính xác.
Ngữ pháp HSK 4 phải được đưa vào tình huống giao tiếp thực tế
Mục tiêu cuối cùng của học ngữ pháp không phải là đọc thuộc công thức.
Mục tiêu là sử dụng được.
Một cấu trúc chỉ thực sự trở thành kiến thức của người học khi họ có thể sử dụng nó trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Ví dụ:
giao tiếp trong lớp học;
giao tiếp tại nơi làm việc;
trao đổi với đồng nghiệp;
sắp xếp công việc;
đặt lịch;
đi công tác;
đặt vé;
đặt phòng;
mua hàng;
thanh toán;
giao hàng;
trao đổi với khách hàng;
thương lượng;
ký hợp đồng;
xử lý vấn đề;
trình bày nguyên nhân;
đưa ra ý kiến;
phản biện;
xin phép;
đề nghị;
từ chối;
so sánh;
giải thích;
mô tả sự thay đổi;
kể lại một sự việc;
trình bày kế hoạch;
thảo luận phương án.
Vì vậy, hệ thống ví dụ trong giáo trình cần được xây dựng theo hướng đa ngữ cảnh và có tính ứng dụng, để học viên không chỉ nhận diện được cấu trúc trong sách mà còn có thể đưa cấu trúc đó vào giao tiếp hằng ngày.
Từ ngữ pháp HSK 4 đến năng lực đọc hiểu
Một trong những bước tiến rõ rệt ở trình độ HSK 4 là người học bắt đầu phải xử lý những câu dài hơn.
Một câu có thể chứa nhiều thành phần định ngữ.
Một câu có thể có nhiều trạng ngữ.
Một câu có thể có hai hoặc nhiều động từ.
Một câu có thể bao gồm nhiều quan hệ logic.
Nếu người học chỉ nhìn từng từ mà không phân tích cấu trúc, việc đọc hiểu sẽ trở nên rất khó khăn.
Do đó, giáo trình ngữ pháp cần giúp học viên hình thành kỹ năng tách cấu trúc câu.
Trước hết xác định chủ ngữ.
Sau đó xác định vị ngữ.
Tiếp theo xác định tân ngữ.
Sau đó tìm trạng ngữ, định ngữ, bổ ngữ.
Cuối cùng xác định quan hệ giữa các phân câu.
Khi kỹ năng này được hình thành, người học có thể đọc những câu dài bằng phương pháp phân tích cấu trúc thay vì cố dịch từng chữ.
Đây là nền tảng rất quan trọng để tiếp tục học lên các trình độ cao hơn.
Từ ngữ pháp HSK 4 đến năng lực viết tiếng Trung
Khả năng viết cũng phụ thuộc trực tiếp vào nền tảng ngữ pháp.
Khi viết, học viên không còn được lựa chọn đáp án như trong bài tập trắc nghiệm.
Người học phải tự tạo câu.
Điều đó đòi hỏi khả năng chủ động lựa chọn:
chủ ngữ;
động từ;
tân ngữ;
phó từ;
giới từ;
liên từ;
bổ ngữ;
trật tự câu;
quan hệ giữa các phân câu.
Do đó, giáo trình ngữ pháp HSK 4 cần từng bước chuyển người học từ bài tập nhận diện sang bài tập sản sinh ngôn ngữ.
Ban đầu có thể là hoàn thành câu.
Sau đó là biến đổi câu.
Tiếp theo là ghép câu.
Sau đó là đặt câu theo cấu trúc.
Tiếp tục nâng lên thành viết đoạn văn.
Cuối cùng là sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp trong cùng một nội dung hoàn chỉnh.
Đây là quá trình chuyển kiến thức thụ động thành năng lực chủ động.
Ngữ pháp HSK 4 và luyện thi HSK
Đối với học viên đang ôn thi, việc nắm chắc ngữ pháp giúp cải thiện đồng thời nhiều phần của bài thi.
Trong phần nghe, kiến thức ngữ pháp giúp xác định quan hệ logic giữa các thông tin.
Trong phần đọc, ngữ pháp giúp phân tích cấu trúc câu và nhận diện đáp án phù hợp.
Trong phần viết, ngữ pháp ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sắp xếp từ, xây dựng câu và diễn đạt chính xác.
Vì vậy, luyện thi HSK không nên chỉ tập trung vào làm đề.
Nếu nền tảng kiến thức chưa chắc mà học viên chỉ liên tục làm đề, những lỗi sai cơ bản có thể tiếp tục lặp lại.
Quy trình học hiệu quả hơn cần kết hợp:
học kiến thức;
phân tích cấu trúc;
làm ví dụ;
luyện tập;
phát hiện lỗi sai;
sửa lỗi;
ứng dụng;
làm đề;
phân tích lại những điểm còn yếu.
Giáo trình Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp được xây dựng để phục vụ chính quá trình củng cố nền tảng này.
Xây dựng kho CHẤT XÁM giáo dục có khả năng sử dụng lâu dài
Một giáo trình có giá trị không chỉ nằm ở số lượng trang.
Giá trị thực sự nằm ở hệ thống tri thức được tổ chức bên trong.
Khi mỗi điểm ngữ pháp được xây dựng với đầy đủ:
khái niệm;
chức năng;
công thức;
các biến thể;
cách dùng;
điều kiện sử dụng;
lỗi sai;
so sánh;
ví dụ;
bài tập;
ngữ cảnh ứng dụng;
liên kết với kiến thức liên quan,
thì mỗi bài học trở thành một đơn vị CHẤT XÁM có khả năng tiếp tục được tái sử dụng trong nhiều hoạt động khác nhau.
Một đơn vị kiến thức có thể được sử dụng cho:
giáo trình;
giáo án;
bài giảng;
website;
hệ thống tra cứu;
bài tập;
đề thi;
flashcard;
ứng dụng học tập;
cơ sở dữ liệu;
hệ thống tìm kiếm kiến thức;
công cụ hỗ trợ giáo viên;
công cụ hỗ trợ học viên.
Đây chính là một trong những nguyên tắc quan trọng của việc phát triển kho tri thức trong hệ sinh thái ChineMaster education.
Công nghệ và dữ liệu trong hệ sinh thái giáo dục ChineMaster
Trong thời đại dữ liệu, một hệ thống giáo dục ngày càng cần khả năng quản lý khối lượng học liệu lớn.
Khi số lượng giáo trình, bài học, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, câu ví dụ và tài liệu chuyên ngành tăng lên, phương thức quản lý thủ công không còn đáp ứng được nhu cầu lâu dài.
Do đó, việc nghiên cứu BIG DATA, hệ thống cơ sở dữ liệu, máy chủ, DATA CENTER, website và kiến trúc thông tin có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động phát triển hệ sinh thái giáo dục.
Một kho kiến thức lớn phải có khả năng:
lưu trữ;
phân loại;
đánh chỉ mục;
tìm kiếm;
truy xuất;
đối chiếu;
sao lưu;
mở rộng;
tái sử dụng;
xuất bản;
phân phối.
Đối với kho ngữ pháp tiếng Trung, mỗi cấu trúc thậm chí có thể được liên kết với hàng loạt trường dữ liệu khác như:
cấp độ HSK;
loại từ;
chức năng ngữ pháp;
công thức câu;
cấu trúc đồng nghĩa;
cấu trúc gần nghĩa;
cấu trúc trái nghĩa;
cấu trúc dễ nhầm;
câu ví dụ;
Pinyin;
nghĩa tiếng Việt;
ngữ cảnh;
chủ đề;
dạng bài tập;
liên kết với từ vựng;
liên kết với bài khóa;
liên kết với hội thoại.
Khi toàn bộ dữ liệu này được tổ chức có cấu trúc, một giáo trình không còn chỉ là tài liệu tuyến tính mà có thể trở thành một phần của hệ thống tri thức số.
CHINEMASTER EDU phát triển từ quá trình tích lũy và tổ chức CHẤT XÁM
Quá trình phát triển ChineMaster education được xây dựng trên nền tảng tích lũy, nghiên cứu và tổ chức tri thức của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ.
Từ những bài giảng riêng lẻ đến giáo trình.
Từ giáo trình đến hệ thống giáo trình.
Từ hệ thống giáo trình đến kho dữ liệu.
Từ kho dữ liệu đến nền tảng số.
Từ nền tảng số đến hệ sinh thái giáo dục.
Mỗi bước phát triển đều cần một lớp kiến thức mới.
Vì vậy, việc đầu tư vào CHẤT XÁM được xem là quá trình lâu dài và liên tục.
Kiến thức càng được mở rộng thì khả năng nghiên cứu và xây dựng những sản phẩm giáo dục mới càng lớn.
Những sản phẩm mới lại tiếp tục trở thành nguồn dữ liệu cho những nghiên cứu tiếp theo.
Đây là vòng tuần hoàn tri thức giúp hệ thống không ngừng được mở rộng.
Vai trò của Giáo trình Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 trong hệ thống ChineMaster EDU
Trong hệ thống đào tạo HSK, Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ giữ vai trò là tài liệu chuyên sâu dành cho giai đoạn trung gian quan trọng của quá trình học tiếng Trung.
HSK 1 và HSK 2 giúp người học xây dựng nền móng.
HSK 3 mở rộng khả năng diễn đạt.
HSK 4 bắt đầu yêu cầu người học sử dụng tiếng Trung linh hoạt hơn và xử lý những cấu trúc có độ phức tạp cao hơn.
Sau HSK 4, người học sẽ tiếp tục tiến tới những cấu trúc ngày càng đa dạng ở HSK 5, HSK 6 và các cấp độ nâng cao.
Bởi vậy, HSK 4 là một chiếc cầu nối.
Nếu chiếc cầu này chắc chắn, người học có thể tiến lên trình độ cao một cách thuận lợi hơn.
Nếu kiến thức bị hổng, những lỗ hổng đó thường tiếp tục xuất hiện ở các cấp độ tiếp theo.
Đó là lý do giáo trình đặc biệt chú trọng vào việc hệ thống hóa, phân tích và củng cố ngữ pháp một cách toàn diện.
Tài liệu học tập phục vụ học viên ChineMaster EDU
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng sử dụng trong hệ thống đào tạo ChineMaster EDU nhằm hỗ trợ học viên:
nắm vững ngữ pháp HSK 4;
củng cố nền tảng câu;
mở rộng khả năng diễn đạt;
nâng cao năng lực nghe hiểu;
nâng cao khả năng đọc hiểu;
cải thiện kỹ năng viết;
phát triển phản xạ nói;
hỗ trợ dịch Trung – Việt;
hỗ trợ dịch Việt – Trung;
chuẩn bị cho quá trình luyện thi HSK;
xây dựng nền tảng để tiếp tục học HSK cấp cao hơn;
ứng dụng tiếng Trung trong môi trường học tập và công việc.
Điểm quan trọng nhất vẫn là giúp học viên biến kiến thức ngữ pháp thành khả năng sử dụng ngôn ngữ thực tế.
Từ HSK 4 đến tiếng Trung chuyên ngành và tiếng Trung doanh nghiệp
Học HSK không phải điểm kết thúc.
Đối với nhiều học viên, HSK chỉ là nền tảng để tiếp tục đi vào những lĩnh vực chuyên sâu.
Một người làm logistics cần tiếng Trung logistics.
Một người làm xuất nhập khẩu cần tiếng Trung thương mại và hợp đồng.
Một người làm kế toán cần tiếng Trung kế toán – tài chính.
Một người làm nhà máy cần tiếng Trung công xưởng và sản xuất.
Một kỹ sư cần tiếng Trung kỹ thuật.
Một chuyên gia dầu khí cần tiếng Trung dầu khí, địa chất, khai thác và công nghệ mỏ.
Tuy nhiên, bất kể chuyên ngành nào, câu tiếng Trung vẫn phải vận hành theo quy tắc ngữ pháp.
Do đó, kiến thức trong Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 có giá trị như một lớp nền ngôn ngữ trước khi học viên tiến sâu vào các hệ thống thuật ngữ chuyên ngành.
Giáo trình hướng tới khả năng học tập và tra cứu lâu dài
Một bộ giáo trình ngữ pháp được tổ chức tốt không chỉ được đọc một lần.
Nó phải có khả năng trở thành tài liệu tra cứu.
Khi học viên quên một cấu trúc, có thể quay lại tra.
Khi gặp một câu lạ, có thể đối chiếu.
Khi viết một câu nhưng chưa chắc chắn, có thể kiểm tra.
Khi giáo viên chuẩn bị bài, có thể lấy ví dụ.
Khi xây dựng bài tập, có thể truy xuất cấu trúc.
Khi luyện thi, có thể hệ thống hóa những điểm còn yếu.
Đó là lý do việc xây dựng giáo trình theo hệ thống có giá trị lâu dài hơn rất nhiều so với việc chỉ tập hợp những mẹo làm bài thi ngắn hạn.
Sứ mệnh chuẩn hóa hệ thống kiến thức Hán ngữ
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ nằm trong định hướng lớn hơn của hệ thống ChineMaster EDU: chuẩn hóa kiến thức tiếng Trung thành những đơn vị tri thức rõ ràng, có cấu trúc, có thể học, có thể tra cứu và có thể ứng dụng.
Chuẩn hóa từ vựng.
Chuẩn hóa ngữ pháp.
Chuẩn hóa phát âm.
Chuẩn hóa Pinyin.
Chuẩn hóa mẫu câu.
Chuẩn hóa hội thoại.
Chuẩn hóa bài tập.
Chuẩn hóa kiến thức chuyên ngành.
Chuẩn hóa dữ liệu.
Khi từng thành phần được xây dựng có hệ thống, toàn bộ kho tri thức Hán ngữ có thể phát triển đồng bộ và kết nối với nhau.
Đây cũng chính là nền móng để hình thành những hệ thống giáo dục có quy mô ngày càng lớn trong tương lai.
Giá trị cốt lõi nằm ở CHẤT XÁM
Công nghệ có thể thay đổi.
Máy chủ có thể được nâng cấp.
Website có thể được thiết kế lại.
Phần mềm có thể được thay thế.
Nhưng giá trị cốt lõi của một hệ thống giáo dục vẫn nằm ở CHẤT XÁM.
Đó là kiến thức đã được nghiên cứu.
Là dữ liệu đã được xử lý.
Là những cấu trúc đã được phân tích.
Là hàng nghìn ví dụ đã được xây dựng.
Là hệ thống bài tập đã được tổ chức.
Là phương pháp đã được kiểm nghiệm qua hoạt động giảng dạy.
Là khả năng liên tục tiếp tục nghiên cứu và tạo ra tri thức mới.
Vì vậy, trong định hướng phát triển của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, việc đầu tư cho kiến thức và nghiên cứu giữ vai trò trung tâm.
Càng học càng nhận ra còn nhiều điều phải học.
Càng nghiên cứu càng nhìn thấy nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Càng xây dựng được nhiều sản phẩm tri thức càng mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo.
Đây chính là quá trình tích lũy lâu dài để tạo nên kho CHẤT XÁM của hệ thống ChineMaster education.
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 – nền tảng quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Trung
Đối với người học đang bước vào trình độ HSK 4, việc xây dựng nền tảng ngữ pháp chắc chắn là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất.
Ngữ pháp tốt giúp nghe chính xác hơn.
Ngữ pháp tốt giúp nói tự nhiên hơn.
Ngữ pháp tốt giúp đọc nhanh hơn.
Ngữ pháp tốt giúp viết chính xác hơn.
Ngữ pháp tốt giúp dịch đúng hơn.
Ngữ pháp tốt giúp người học hiểu được cách người Trung Quốc thực sự tổ chức tư duy trong câu.
Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng không chỉ nhằm phục vụ một kỳ thi, mà hướng tới mục tiêu dài hạn hơn: tạo cho học viên một nền tảng ngữ pháp đủ chắc để tiếp tục học tập, nghiên cứu và sử dụng tiếng Trung trong thực tế.
Tác phẩm là một phần trong hệ thống học liệu của Hán ngữ ChineMaster EDU (MASTEREDU), nơi chương trình đào tạo được phát triển theo định hướng toàn diện 6 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch, kết hợp giữa đào tạo, nghiên cứu, phát triển và ứng dụng.
Thông qua quá trình liên tục nghiên cứu, biên soạn, hệ thống hóa và phát triển CHẤT XÁM, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ tiếp tục xây dựng hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU theo từng cấp độ, từng kỹ năng và từng lĩnh vực chuyên ngành.
Trong hệ thống đó, Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 9 cấp là một tài liệu quan trọng giúp người học từng bước chuyển từ việc biết tiếng Trung sang hiểu tiếng Trung, từ hiểu cấu trúc sang vận dụng cấu trúc, từ học để thi sang học để sử dụng, đồng thời xây dựng nền tảng cần thiết để tiếp tục tiến lên những cấp độ HSK cao hơn và những lĩnh vực tiếng Trung chuyên sâu hơn trong hệ sinh thái ChineMaster education.

