Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU (viết tắt là MASTEREDU). Hệ thống Hán ngữ ChineMaster education là nền tảng chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung chuyên ngành, điển hình với các khóa đào tạo như khóa học tiếng Trung kinh tế, khóa học tiếng Trung ngân hàng, khóa học tiếng Trung tài chính, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung dịch thuật chuyên ngành, khóa học tiếng Trung biên phiên dịch chuyên ngành, khóa học tiếng Trung Dầu khí, khóa học tiếng Trung logistics & vận tải, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ trung cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL A-B-C, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 vân vân. Toàn bộ chương trình giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày trong hệ thống Hán ngữ ChineMasterEDU đều sử dụng hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ, tiêu biểu nhất chính là bộ SIÊU giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu tiếng Trung độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, do đó, tác phẩm này cũng như tất cả tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ đều chỉ xuất hiện duy nhất và độc nhất trong hệ sinh thái Hán ngữ ChineMaster EDU. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER EDU nơi cất giấu và chuyên TÀNG TRỮ CHẤT XÁM BẤT TẬN của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu học tiếng Trung Quốc chuyên ngành được thiết kế công phu, bài bản, chuyên sâu và chuyên biệt bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Ngân hàng Tài khoản Chuyển khoản Thanh toán
Giáo trình Hán ngữ kinh tế Giao hàng Nghiệm thu Chất lượng Bảo hành
Giáo trình Hán ngữ kinh tế Điều khoản giá Thanh toán Thời hạn hợp đồng
Giáo trình Hán ngữ kinh tế Cấu trúc của hợp đồng
Giáo trình Hán ngữ kinh tế Đọc báo cáo tài chính
Giáo trình Hán ngữ kinh tế tiếng Trung
Giáo trình kinh tế tiếng Trung
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 1 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 2 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp ngữ pháp HSK 3 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 9 cấp
Giáo trình Hán ngữ từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 9 cấp
Mục lục nội dung kiến thức trong Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
I. TIẾP NHẬN NHU CẦU TÍN DỤNG – 信贷需求受理 – Xìndài xūqiú shòulǐ
Tiếp nhận nhu cầu vay vốn – 受理贷款需求 – Shòulǐ dàikuǎn xūqiú
Tìm hiểu mục đích vay vốn – 了解贷款用途 – Liǎojiě dàikuǎn yòngtú
Xác định số tiền khách hàng muốn vay – 确定贷款金额 – Quèdìng dàikuǎn jīn’é
Xác định thời hạn vay – 确定贷款期限 – Quèdìng dàikuǎn qīxiàn
Xác định nhu cầu vay ngắn hạn – 确定短期贷款需求 – Quèdìng duǎnqī dàikuǎn xūqiú
Xác định nhu cầu vay trung hạn – 确定中期贷款需求 – Quèdìng zhōngqī dàikuǎn xūqiú
Xác định nhu cầu vay dài hạn – 确定长期贷款需求 – Quèdìng chángqī dàikuǎn xūqiú
Tư vấn sản phẩm tín dụng – 提供信贷产品咨询 – Tígōng xìndài chǎnpǐn zīxún
Tư vấn điều kiện vay – 说明贷款条件 – Shuōmíng dàikuǎn tiáojiàn
Tư vấn hạn mức tín dụng – 说明信贷额度 – Shuōmíng xìndài édù
Tư vấn lãi suất vay – 说明贷款利率 – Shuōmíng dàikuǎn lìlǜ
Tư vấn phương thức trả nợ – 说明还款方式 – Shuōmíng huánkuǎn fāngshì
Tư vấn tài sản bảo đảm – 说明担保要求 – Shuōmíng dānbǎo yāoqiú
Kiểm tra sơ bộ điều kiện vay – 初步审核贷款资格 – Chūbù shěnhé dàikuǎn zīgé
Phân loại khách hàng vay – 对借款客户进行分类 – Duì jièkuǎn kèhù jìnxíng fēnlèi
II. HỒ SƠ VAY VỐN – 贷款申请资料 – Dàikuǎn shēnqǐng zīliào
Hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ vay – 指导客户准备贷款申请资料 – Zhǐdǎo kèhù zhǔnbèi dàikuǎn shēnqǐng zīliào
Tiếp nhận đơn xin vay – 接收贷款申请书 – Jiēshōu dàikuǎn shēnqǐngshū
Kiểm tra giấy tờ tùy thân – 核查身份证明 – Héchá shēnfèn zhèngmíng
Kiểm tra hồ sơ pháp lý – 核查法律资料 – Héchá fǎlǜ zīliào
Kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp – 核查企业资料 – Héchá qǐyè zīliào
Kiểm tra giấy phép kinh doanh – 核查营业执照 – Héchá yíngyè zhízhào
Kiểm tra báo cáo tài chính – 审核财务报表 – Shěnhé cáiwù bàobiǎo
Kiểm tra sao kê ngân hàng – 审核银行流水 – Shěnhé yínháng liúshuǐ
Kiểm tra chứng minh thu nhập – 审核收入证明 – Shěnhé shōurù zhèngmíng
Kiểm tra hợp đồng lao động – 审核劳动合同 – Shěnhé láodòng hétóng
Kiểm tra hóa đơn, chứng từ – 审核发票和凭证 – Shěnhé fāpiào hé píngzhèng
Kiểm tra phương án sử dụng vốn – 审核资金使用方案 – Shěnhé zījīn shǐyòng fāng’àn
Kiểm tra phương án kinh doanh – 审核经营方案 – Shěnhé jīngyíng fāng’àn
Yêu cầu bổ sung hồ sơ – 要求补充资料 – Yāoqiú bǔchōng zīliào
Xác minh tính xác thực của hồ sơ – 核实资料真实性 – Héshí zīliào zhēnshíxìng
III. THẨM ĐỊNH KHÁCH HÀNG – 客户资信审查 – Kèhù zīxìn shěnchá
Thẩm định thông tin khách hàng – 审查客户信息 – Shěnchá kèhù xìnxī
Xác minh danh tính khách hàng – 核实客户身份 – Héshí kèhù shēnfèn
Thẩm định năng lực tài chính – 评估财务能力 – Pínggū cáiwù nénglì
Thẩm định khả năng trả nợ – 评估还款能力 – Pínggū huánkuǎn nénglì
Phân tích thu nhập – 分析收入情况 – Fēnxī shōurù qíngkuàng
Phân tích chi phí – 分析支出情况 – Fēnxī zhīchū qíngkuàng
Phân tích dòng tiền – 分析现金流 – Fēnxī xiànjīnliú
Phân tích doanh thu – 分析营业收入 – Fēnxī yíngyè shōurù
Phân tích lợi nhuận – 分析利润 – Fēnxī lìrùn
Phân tích các khoản nợ hiện tại – 分析现有债务 – Fēnxī xiànyǒu zhàiwù
Tính tỷ lệ nợ trên thu nhập – 计算债务收入比 – Jìsuàn zhàiwù shōurù bǐ
Kiểm tra lịch sử tín dụng – 查询信用记录 – Cháxún xìnyòng jìlù
Kiểm tra dư nợ hiện tại – 查询当前贷款余额 – Cháxún dāngqián dàikuǎn yú’é
Kiểm tra lịch sử trả nợ – 查询还款记录 – Cháxún huánkuǎn jìlù
Kiểm tra nợ quá hạn – 查询逾期贷款 – Cháxún yúqī dàikuǎn
Kiểm tra nợ xấu – 查询不良贷款记录 – Cháxún bùliáng dàikuǎn jìlù
Chấm điểm tín dụng – 进行信用评分 – Jìnxíng xìnyòng píngfēn
Xếp hạng tín dụng – 进行信用评级 – Jìnxíng xìnyòng píngjí
Đánh giá mức độ rủi ro – 评估风险程度 – Pínggū fēngxiǎn chéngdù
Xác định mức độ tín nhiệm – 确定信用等级 – Quèdìng xìnyòng děngjí
IV. THẨM ĐỊNH KHOẢN VAY – 贷款审查 – Dàikuǎn shěnchá
Thẩm định mục đích sử dụng vốn – 审查贷款用途 – Shěnchá dàikuǎn yòngtú
Thẩm định nhu cầu vốn thực tế – 审查实际资金需求 – Shěnchá shíjì zījīn xūqiú
Thẩm định quy mô khoản vay – 审查贷款规模 – Shěnchá dàikuǎn guīmó
Đánh giá tính hợp lý của số tiền vay – 评估贷款金额的合理性 – Pínggū dàikuǎn jīn’é de hélǐxìng
Đánh giá nguồn trả nợ – 评估还款来源 – Pínggū huánkuǎn láiyuán
Xác định nguồn trả nợ chính – 确定主要还款来源 – Quèdìng zhǔyào huánkuǎn láiyuán
Xác định nguồn trả nợ dự phòng – 确定备用还款来源 – Quèdìng bèiyòng huánkuǎn láiyuán
Đánh giá hiệu quả phương án kinh doanh – 评估经营方案效益 – Pínggū jīngyíng fāng’àn xiàoyì
Phân tích khả năng sinh lời – 分析盈利能力 – Fēnxī yínglì nénglì
Phân tích điểm hòa vốn – 分析盈亏平衡点 – Fēnxī yíngkuī pínghéngdiǎn
V. TÀI SẢN BẢO ĐẢM – 担保物与抵押物 – Dānbǎowù yǔ dǐyāwù
Tiếp nhận hồ sơ tài sản bảo đảm – 接收担保资料 – Jiēshōu dānbǎo zīliào
Xác minh quyền sở hữu tài sản – 核实资产所有权 – Héshí zīchǎn suǒyǒuquán
Kiểm tra tình trạng pháp lý tài sản – 审查资产法律状况 – Shěnchá zīchǎn fǎlǜ zhuàngkuàng
Thẩm định tài sản bảo đảm – 评估担保物 – Pínggū dānbǎowù
Định giá tài sản – 进行资产估值 – Jìnxíng zīchǎn gūzhí
Xác định giá trị tài sản bảo đảm – 确定担保物价值 – Quèdìng dānbǎowù jiàzhí
Tính tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản – 计算贷款价值比 – Jìsuàn dàikuǎn jiàzhí bǐ
Kiểm tra tài sản đã thế chấp hay chưa – 查询资产是否已抵押 – Cháxún zīchǎn shìfǒu yǐ dǐyā
Ký hợp đồng thế chấp – 签订抵押合同 – Qiāndìng dǐyā hétóng
Ký hợp đồng cầm cố – 签订质押合同 – Qiāndìng zhìyā hétóng
Đăng ký giao dịch bảo đảm – 办理担保登记 – Bànlǐ dānbǎo dēngjì
Quản lý hồ sơ tài sản bảo đảm – 管理担保物资料 – Guǎnlǐ dānbǎowù zīliào
Định giá lại tài sản bảo đảm – 重新评估担保物价值 – Chóngxīn pínggū dānbǎowù jiàzhí
VI. PHÊ DUYỆT TÍN DỤNG – 信贷审批 – Xìndài shěnpī
Lập báo cáo thẩm định tín dụng – 编写信贷审查报告 – Biānxiě xìndài shěnchá bàogào
Đề xuất hạn mức tín dụng – 建议信贷额度 – Jiànyì xìndài édù
Đề xuất số tiền cho vay – 建议贷款金额 – Jiànyì dàikuǎn jīn’é
Đề xuất thời hạn vay – 建议贷款期限 – Jiànyì dàikuǎn qīxiàn
Đề xuất lãi suất – 建议贷款利率 – Jiànyì dàikuǎn lìlǜ
Đề xuất phương thức trả nợ – 建议还款方式 – Jiànyì huánkuǎn fāngshì
Đề xuất điều kiện giải ngân – 建议放款条件 – Jiànyì fàngkuǎn tiáojiàn
Trình hồ sơ phê duyệt – 提交审批资料 – Tíjiāo shěnpī zīliào
Xét duyệt khoản vay – 审批贷款 – Shěnpī dàikuǎn
Phê duyệt khoản vay – 批准贷款 – Pīzhǔn dàikuǎn
Phê duyệt có điều kiện – 有条件批准贷款 – Yǒu tiáojiàn pīzhǔn dàikuǎn
Từ chối khoản vay – 拒绝贷款申请 – Jùjué dàikuǎn shēnqǐng
Thông báo kết quả phê duyệt – 通知审批结果 – Tōngzhī shěnpī jiéguǒ
VII. HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG – 信贷合同 – Xìndài hétóng
Soạn thảo hợp đồng tín dụng – 起草信贷合同 – Qǐcǎo xìndài hétóng
Xác nhận số tiền vay – 确认贷款金额 – Quèrèn dàikuǎn jīn’é
Xác nhận thời hạn vay – 确认贷款期限 – Quèrèn dàikuǎn qīxiàn
Xác nhận lãi suất – 确认贷款利率 – Quèrèn dàikuǎn lìlǜ
Xác nhận phương thức tính lãi – 确认利息计算方式 – Quèrèn lìxī jìsuàn fāngshì
Xác nhận lịch trả nợ – 确认还款计划 – Quèrèn huánkuǎn jìhuà
Xác nhận phí vay vốn – 确认贷款费用 – Quèrèn dàikuǎn fèiyòng
Giải thích quyền và nghĩa vụ – 说明双方权利和义务 – Shuōmíng shuāngfāng quánlì hé yìwù
Ký hợp đồng tín dụng – 签订信贷合同 – Qiāndìng xìndài hétóng
Lưu trữ hợp đồng – 保存合同 – Bǎocún hétóng
VIII. GIẢI NGÂN – 贷款发放 – Dàikuǎn fāfàng
Kiểm tra điều kiện giải ngân – 检查放款条件 – Jiǎnchá fàngkuǎn tiáojiàn
Kiểm tra chứng từ trước giải ngân – 审核放款凭证 – Shěnhé fàngkuǎn píngzhèng
Lập đề nghị giải ngân – 提交放款申请 – Tíjiāo fàngkuǎn shēnqǐng
Phê duyệt giải ngân – 批准放款 – Pīzhǔn fàngkuǎn
Giải ngân một lần – 一次性放款 – Yícìxìng fàngkuǎn
Giải ngân nhiều lần – 分次放款 – Fēncì fàngkuǎn
Giải ngân theo tiến độ – 按进度放款 – Àn jìndù fàngkuǎn
Chuyển tiền vay vào tài khoản – 将贷款转入账户 – Jiāng dàikuǎn zhuǎnrù zhànghù
Thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp – 直接向供应商付款 – Zhíjiē xiàng gōngyìngshāng fùkuǎn
Xác nhận giải ngân thành công – 确认放款成功 – Quèrèn fàngkuǎn chénggōng
IX. QUẢN LÝ LÃI SUẤT – 利率管理 – Lìlǜ guǎnlǐ
Xác định lãi suất cho vay – 确定贷款利率 – Quèdìng dàikuǎn lìlǜ
Áp dụng lãi suất cố định – 采用固定利率 – Cǎiyòng gùdìng lìlǜ
Áp dụng lãi suất thả nổi – 采用浮动利率 – Cǎiyòng fúdòng lìlǜ
Xác định lãi suất tham chiếu – 确定基准利率 – Quèdìng jīzhǔn lìlǜ
Xác định biên độ lãi suất – 确定利率加点 – Quèdìng lìlǜ jiādiǎn
Tính lãi hàng ngày – 按日计息 – Àn rì jìxī
Tính lãi hàng tháng – 按月计息 – Àn yuè jìxī
Tính tiền lãi phải trả – 计算应付利息 – Jìsuàn yīngfù lìxī
Tính lãi trên dư nợ ban đầu – 按初始本金计息 – Àn chūshǐ běnjīn jìxī
Tính lãi trên dư nợ giảm dần – 按剩余本金计息 – Àn shèngyú běnjīn jìxī
Điều chỉnh lãi suất – 调整贷款利率 – Tiáozhěng dàikuǎn lìlǜ
Thông báo thay đổi lãi suất – 通知利率调整 – Tōngzhī lìlǜ tiáozhěng
Áp dụng lãi suất ưu đãi – 执行优惠利率 – Zhíxíng yōuhuì lìlǜ
Kết thúc thời gian ưu đãi – 优惠利率期结束 – Yōuhuì lìlǜ qī jiéshù
Tính lãi quá hạn – 计算逾期利息 – Jìsuàn yúqī lìxī
Tính lãi phạt – 计算罚息 – Jìsuàn fáxī
X. LẬP KẾ HOẠCH TRẢ NỢ – 还款计划 – Huánkuǎn jìhuà
Xây dựng lịch trả nợ – 制定还款计划 – Zhìdìng huánkuǎn jìhuà
Xác định ngày trả nợ – 确定还款日 – Quèdìng huánkuǎn rì
Xác định ngày đáo hạn – 确定到期日 – Quèdìng dàoqī rì
Tính số tiền trả hàng tháng – 计算每月还款额 – Jìsuàn měiyuè huánkuǎn’é
Tính tiền gốc phải trả – 计算应还本金 – Jìsuàn yīng huán běnjīn
Tính tiền lãi phải trả – 计算应还利息 – Jìsuàn yīng huán lìxī
Trả gốc đều – 等额本金还款 – Děng’é běnjīn huánkuǎn
Trả góp đều hàng tháng – 等额本息还款 – Děng’é běnxī huánkuǎn
Trả lãi định kỳ, gốc cuối kỳ – 按期付息,到期还本 – Ànqī fùxī, dàoqī huánběn
Trả nợ theo dòng tiền – 按现金流安排还款 – Àn xiànjīnliú ānpái huánkuǎn
Thiết lập trích nợ tự động – 设置自动扣款 – Shèzhì zìdòng kòukuǎn
XI. THU NỢ – 贷款回收 – Dàikuǎn huíshōu
Thu tiền gốc – 收回贷款本金 – Shōuhuí dàikuǎn běnjīn
Thu tiền lãi – 收取贷款利息 – Shōuqǔ dàikuǎn lìxī
Thu phí – 收取费用 – Shōuqǔ fèiyòng
Trích tiền tự động từ tài khoản – 从账户自动扣款 – Cóng zhànghù zìdòng kòukuǎn
Ghi nhận khoản thanh toán – 记录还款 – Jìlù huánkuǎn
Cập nhật dư nợ còn lại – 更新剩余贷款余额 – Gēngxīn shèngyú dàikuǎn yú’é
Xác nhận khách hàng đã trả nợ – 确认客户已还款 – Quèrèn kèhù yǐ huánkuǎn
Phát hành chứng từ trả nợ – 出具还款凭证 – Chūjù huánkuǎn píngzhèng
Đối chiếu khoản thanh toán – 核对还款记录 – Hédùi huánkuǎn jìlù
XII. TRẢ NỢ TRƯỚC HẠN – 提前还款 – Tíqián huánkuǎn
Tiếp nhận yêu cầu trả nợ trước hạn – 受理提前还款申请 – Shòulǐ tíqián huánkuǎn shēnqǐng
Tính dư nợ gốc còn lại – 计算剩余本金 – Jìsuàn shèngyú běnjīn
Tính lãi đến ngày trả nợ – 计算截至还款日的利息 – Jìsuàn jiézhì huánkuǎn rì de lìxī
Tính phí trả nợ trước hạn – 计算提前还款手续费 – Jìsuàn tíqián huánkuǎn shǒuxùfèi
Trả trước một phần khoản vay – 部分提前还款 – Bùfèn tíqián huánkuǎn
Tất toán khoản vay trước hạn – 提前结清贷款 – Tíqián jiéqīng dàikuǎn
Điều chỉnh lịch trả nợ sau khi trả trước – 提前还款后调整还款计划 – Tíqián huánkuǎn hòu tiáozhěng huánkuǎn jìhuà
XIII. GIÁM SÁT SAU GIẢI NGÂN – 贷后管理 – Dàihòu guǎnlǐ
Theo dõi tình hình sử dụng vốn – 跟踪贷款资金使用情况 – Gēnzōng dàikuǎn zījīn shǐyòng qíngkuàng
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn – 检查贷款资金用途 – Jiǎnchá dàikuǎn zījīn yòngtú
Theo dõi tình hình tài chính khách hàng – 跟踪客户财务状况 – Gēnzōng kèhù cáiwù zhuàngkuàng
Theo dõi dòng tiền – 跟踪现金流 – Gēnzōng xiànjīnliú
Theo dõi khả năng trả nợ – 跟踪还款能力 – Gēnzōng huánkuǎn nénglì
Theo dõi dư nợ – 跟踪贷款余额 – Gēnzōng dàikuǎn yú’é
Theo dõi tài sản bảo đảm – 跟踪担保物状况 – Gēnzōng dānbǎowù zhuàngkuàng
Kiểm tra định kỳ khoản vay – 定期检查贷款 – Dìngqī jiǎnchá dàikuǎn
Phát hiện dấu hiệu rủi ro – 识别风险信号 – Shíbié fēngxiǎn xìnhào
Cảnh báo sớm rủi ro tín dụng – 进行信贷风险预警 – Jìnxíng xìndài fēngxiǎn yùjǐng
XIV. NHẮC NỢ – 还款提醒 – Huánkuǎn tíxǐng
Gửi thông báo đến hạn – 发送到期提醒 – Fāsòng dàoqī tíxǐng
Nhắc khách hàng trả nợ – 提醒客户还款 – Tíxǐng kèhù huánkuǎn
Thông báo số tiền phải trả – 通知应还金额 – Tōngzhī yīng huán jīn’é
Thông báo tiền gốc phải trả – 通知应还本金 – Tōngzhī yīng huán běnjīn
Thông báo tiền lãi phải trả – 通知应还利息 – Tōngzhī yīng huán lìxī
Thông báo ngày đến hạn – 通知还款到期日 – Tōngzhī huánkuǎn dàoqī rì
Liên hệ khách hàng chưa thanh toán – 联系未还款客户 – Liánxì wèi huánkuǎn kèhù
XV. NỢ QUÁ HẠN – 逾期贷款 – Yúqī dàikuǎn
Xác định khoản vay quá hạn – 确认逾期贷款 – Quèrèn yúqī dàikuǎn
Xác định số ngày quá hạn – 计算逾期天数 – Jìsuàn yúqī tiānshù
Chuyển khoản vay sang trạng thái quá hạn – 将贷款转为逾期状态 – Jiāng dàikuǎn zhuǎnwéi yúqī zhuàngtài
Tính lãi quá hạn – 计算逾期利息 – Jìsuàn yúqī lìxī
Tính tiền phạt – 计算违约费用 – Jìsuàn wéiyuē fèiyòng
Liên hệ khách hàng quá hạn – 联系逾期客户 – Liánxì yúqī kèhù
Xác minh nguyên nhân chậm trả – 核实逾期原因 – Héshí yúqī yuányīn
Yêu cầu khách hàng thanh toán – 要求客户偿还欠款 – Yāoqiú kèhù chánghuán qiànkuǎn
Gửi thông báo thu hồi nợ – 发送催收通知 – Fāsòng cuīshōu tōngzhī
XVI. CƠ CẤU LẠI KHOẢN VAY – 贷款重组 – Dàikuǎn chóngzǔ
Tiếp nhận đề nghị cơ cấu nợ – 受理贷款重组申请 – Shòulǐ dàikuǎn chóngzǔ shēnqǐng
Đánh giá lại khả năng trả nợ – 重新评估还款能力 – Chóngxīn pínggū huánkuǎn nénglì
Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ – 调整还款期限 – Tiáozhěng huánkuǎn qīxiàn
Gia hạn khoản vay – 延长贷款期限 – Yáncháng dàikuǎn qīxiàn
Điều chỉnh lịch trả nợ – 调整还款计划 – Tiáozhěng huánkuǎn jìhuà
Điều chỉnh số tiền trả mỗi kỳ – 调整每期还款金额 – Tiáozhěng měiqī huánkuǎn jīn’é
Điều chỉnh lãi suất – 调整利率 – Tiáozhěng lìlǜ
Miễn giảm một phần lãi – 减免部分利息 – Jiǎnmiǎn bùfèn lìxī
Miễn giảm phí phạt – 减免罚息和费用 – Jiǎnmiǎn fáxī hé fèiyòng
Ký phụ lục hợp đồng – 签订补充协议 – Qiāndìng bǔchōng xiéyì
XVII. THU HỒI NỢ – 债务催收 – Zhàiwù cuīshōu
Lập kế hoạch thu hồi nợ – 制定催收计划 – Zhìdìng cuīshōu jìhuà
Gọi điện nhắc nợ – 电话催收 – Diànhuà cuīshōu
Gửi thư nhắc nợ – 发送催款函 – Fāsòng cuīkuǎn hán
Làm việc trực tiếp với khách hàng – 与客户面谈催收 – Yǔ kèhù miàntán cuīshōu
Thỏa thuận phương án trả nợ – 协商还款方案 – Xiéshāng huánkuǎn fāng’àn
Yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ – 要求保证人履行保证责任 – Yāoqiú bǎozhèngrén lǚxíng bǎozhèng zérèn
Thu hồi một phần khoản nợ – 收回部分欠款 – Shōuhuí bùfèn qiànkuǎn
Thu hồi toàn bộ khoản nợ – 收回全部欠款 – Shōuhuí quánbù qiànkuǎn
Chuyển hồ sơ sang bộ phận xử lý nợ – 将案件移交催收部门 – Jiāng ànjiàn yíjiāo cuīshōu bùmén
XVIII. XỬ LÝ NỢ XẤU – 不良贷款处置 – Bùliáng dàikuǎn chǔzhì
Phân loại nợ – 进行贷款分类 – Jìnxíng dàikuǎn fēnlèi
Xác định nợ xấu – 确认不良贷款 – Quèrèn bùliáng dàikuǎn
Trích lập dự phòng rủi ro – 计提贷款损失准备 – Jìtí dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèi
Lập phương án xử lý nợ xấu – 制定不良贷款处置方案 – Zhìdìng bùliáng dàikuǎn chǔzhì fāng’àn
Xử lý tài sản bảo đảm – 处置担保物 – Chǔzhì dānbǎowù
Bán tài sản thế chấp – 出售抵押物 – Chūshòu dǐyāwù
Đấu giá tài sản bảo đảm – 拍卖担保物 – Pāimài dānbǎowù
Khởi kiện khách hàng – 起诉借款人 – Qǐsù jièkuǎnrén
Yêu cầu thi hành án – 申请强制执行 – Shēnqǐng qiángzhì zhíxíng
Xóa nợ theo quy định – 按规定核销贷款 – Àn guīdìng héxiāo dàikuǎn
XIX. TẤT TOÁN KHOẢN VAY – 贷款结清 – Dàikuǎn jiéqīng
Kiểm tra dư nợ cuối cùng – 核对最终贷款余额 – Hédùi zuìzhōng dàikuǎn yú’é
Thu hết tiền gốc – 收回全部本金 – Shōuhuí quánbù běnjīn
Thu hết tiền lãi – 收清全部利息 – Shōuqīng quánbù lìxī
Thu các khoản phí còn lại – 收清剩余费用 – Shōuqīng shèngyú fèiyòng
Xác nhận hoàn thành nghĩa vụ trả nợ – 确认还款义务已履行完毕 – Quèrèn huánkuǎn yìwù yǐ lǚxíng wánbì
Tất toán khoản vay – 结清贷款 – Jiéqīng dàikuǎn
Phát hành giấy xác nhận tất toán – 出具贷款结清证明 – Chūjù dàikuǎn jiéqīng zhèngmíng
Giải chấp tài sản – 办理解除抵押 – Bànlǐ jiěchú dǐyā
Trả lại giấy tờ tài sản – 返还抵押资料 – Fǎnhuán dǐyā zīliào
Đóng hồ sơ tín dụng – 关闭信贷档案 – Guānbì xìndài dàng’àn
XX. QUẢN LÝ HẠN MỨC TÍN DỤNG – 信贷额度管理 – Xìndài édù guǎnlǐ
Cấp hạn mức tín dụng – 授予信贷额度 – Shòuyǔ xìndài édù
Xác định hạn mức khả dụng – 确定可用额度 – Quèdìng kěyòng édù
Theo dõi hạn mức đã sử dụng – 跟踪已使用额度 – Gēnzōng yǐ shǐyòng édù
Theo dõi hạn mức còn lại – 跟踪剩余额度 – Gēnzōng shèngyú édù
Điều chỉnh hạn mức tín dụng – 调整信贷额度 – Tiáozhěng xìndài édù
Tăng hạn mức tín dụng – 提高信贷额度 – Tígāo xìndài édù
Giảm hạn mức tín dụng – 降低信贷额度 – Jiàngdī xìndài édù
Gia hạn hạn mức – 延长授信期限 – Yáncháng shòuxìn qīxiàn
Đóng hạn mức tín dụng – 取消信贷额度 – Qǔxiāo xìndài édù
XXI. CÁC LOẠI HÌNH KHOẢN VAY – 贷款业务类型 – Dàikuǎn yèwù lèixíng
Cho vay tiêu dùng – 消费贷款 – Xiāofèi dàikuǎn
Cho vay mua nhà – 住房贷款 – Zhùfáng dàikuǎn
Cho vay mua ô tô – 汽车贷款 – Qìchē dàikuǎn
Cho vay kinh doanh – 经营贷款 – Jīngyíng dàikuǎn
Cho vay doanh nghiệp – 企业贷款 – Qǐyè dàikuǎn
Cho vay vốn lưu động – 流动资金贷款 – Liúdòng zījīn dàikuǎn
Cho vay đầu tư dự án – 项目贷款 – Xiàngmù dàikuǎn
Cho vay thế chấp – 抵押贷款 – Dǐyā dàikuǎn
Cho vay tín chấp – 无抵押贷款 – Wú dǐyā dàikuǎn
Cho vay có bảo lãnh – 保证贷款 – Bǎozhèng dàikuǎn
Cho vay trả góp – 分期贷款 – Fēnqī dàikuǎn
Cho vay hợp vốn – 银团贷款 – Yíntuán dàikuǎn
Hạn mức thấu chi – 透支额度 – Tòuzhī édù
XXII. QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG – 信贷风险管理 – Xìndài fēngxiǎn guǎnlǐ
Nhận diện rủi ro tín dụng – 识别信贷风险 – Shíbié xìndài fēngxiǎn
Đo lường rủi ro tín dụng – 衡量信贷风险 – Héngliáng xìndài fēngxiǎn
Đánh giá xác suất vỡ nợ – 评估违约概率 – Pínggū wéiyuē gàilǜ
Theo dõi dấu hiệu suy giảm tín dụng – 监测信用恶化迹象 – Jiāncè xìnyòng èhuà jìxiàng
Kiểm soát hạn mức rủi ro – 控制风险限额 – Kòngzhì fēngxiǎn xiàn’é
Phân tán rủi ro tín dụng – 分散信贷风险 – Fēnsàn xìndài fēngxiǎn
Kiểm soát tập trung tín dụng – 控制信贷集中度 – Kòngzhì xìndài jízhōngdù
Rà soát danh mục cho vay – 审查贷款组合 – Shěnchá dàikuǎn zǔhé
Báo cáo rủi ro tín dụng – 编制信贷风险报告 – Biānzhì xìndài fēngxiǎn bàogào
XXIII. ĐỐI CHIẾU VÀ BÁO CÁO – 对账与报告 – Duìzhàng yǔ bàogào
Đối chiếu số dư khoản vay – 核对贷款余额 – Hédùi dàikuǎn yú’é
Đối chiếu tiền gốc – 核对贷款本金 – Hédùi dàikuǎn běnjīn
Đối chiếu tiền lãi – 核对贷款利息 – Hédùi dàikuǎn lìxī
Đối chiếu lịch trả nợ – 核对还款计划 – Hédùi huánkuǎn jìhuà
Đối chiếu khoản thanh toán – 核对还款记录 – Hédùi huánkuǎn jìlù
Lập báo cáo dư nợ – 编制贷款余额报告 – Biānzhì dàikuǎn yú’é bàogào
Lập báo cáo thu nợ – 编制贷款回收报告 – Biānzhì dàikuǎn huíshōu bàogào
Lập báo cáo nợ đến hạn – 编制到期贷款报告 – Biānzhì dàoqī dàikuǎn bàogào
Lập báo cáo nợ quá hạn – 编制逾期贷款报告 – Biānzhì yúqī dàikuǎn bàogào
Lập báo cáo nợ xấu – 编制不良贷款报告 – Biānzhì bùliáng dàikuǎn bàogào
Lập báo cáo lãi phải thu – 编制应收利息报告 – Biānzhì yīngshōu lìxī bàogào
Lập báo cáo phân loại nợ – 编制贷款分类报告 – Biānzhì dàikuǎn fēnlèi bàogào
Lập báo cáo chất lượng tín dụng – 编制信贷质量报告 – Biānzhì xìndài zhìliàng bàogào
XXIV. CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG VAY VỐN – 贷款客户服务 – Dàikuǎn kèhù fúwù
Giải đáp thắc mắc về khoản vay – 解答贷款问题 – Jiědá dàikuǎn wèntí
Tra cứu dư nợ cho khách hàng – 为客户查询贷款余额 – Wèi kèhù cháxún dàikuǎn yú’é
Cung cấp lịch trả nợ – 提供还款计划 – Tígōng huánkuǎn jìhuà
Cung cấp bảng tính lãi – 提供利息明细 – Tígōng lìxī míngxì
Xác nhận khoản thanh toán – 确认还款到账 – Quèrèn huánkuǎn dàozhàng
Tiếp nhận khiếu nại về lãi suất – 受理利率投诉 – Shòulǐ lìlǜ tóusù
Tiếp nhận khiếu nại về phí – 受理费用投诉 – Shòulǐ fèiyòng tóusù
Giải quyết sai lệch số dư – 处理贷款余额差异 – Chǔlǐ dàikuǎn yú’é chāyì
Cấp xác nhận dư nợ – 出具贷款余额证明 – Chūjù dàikuǎn yú’é zhèngmíng
Cấp xác nhận không còn dư nợ – 出具无欠款证明 – Chūjù wú qiànkuǎn zhèngmíng
Như vậy, toàn bộ quy trình:
Nhu cầu vay → Hồ sơ → Thẩm định khách hàng → Thẩm định khoản vay → Tài sản bảo đảm → Phê duyệt → Hợp đồng → Giải ngân → Lãi suất → Kế hoạch trả nợ → Thu nợ → Trả trước hạn → Giám sát sau vay → Nhắc nợ → Nợ quá hạn → Cơ cấu nợ → Thu hồi nợ → Xử lý nợ xấu → Tất toán → Quản lý hạn mức → Quản trị rủi ro → Đối chiếu và báo cáo.
7000 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ được trích dẫn từ bộ SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
| STT | Tổng hợp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề TÍN DỤNG KHOẢN VAY LÃI SUẤT TRẢ NỢ theo Giáo trình Hán ngữ kinh tế tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ, liệt kê từ vựng TÍN DỤNG KHOẢN VAY LÃI SUẤT TRẢ NỢ tiếng Trung chuyên ngành theo bộ SIÊU giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ chinemaster.com |
| 1 | 信用 – xìnyòng – tín dụng – credit |
| 2 | 信贷 – xìndài – tín dụng, cho vay tín dụng – credit lending |
| 3 | 信用贷款 – xìnyòng dàikuǎn – khoản vay tín chấp – unsecured loan |
| 4 | 贷款 – dàikuǎn – khoản vay, cho vay – loan |
| 5 | 借款 – jièkuǎn – khoản vay, tiền vay – borrowing / loan |
| 6 | 放款 – fàngkuǎn – giải ngân, cho vay – loan disbursement |
| 7 | 提款 – tíkuǎn – rút tiền, nhận tiền vay – withdrawal / drawdown |
| 8 | 贷款人 – dàikuǎn rén – bên cho vay – lender |
| 9 | 借款人 – jièkuǎn rén – người vay – borrower |
| 10 | 债权人 – zhàiquánrén – chủ nợ – creditor |
| 11 | 债务人 – zhàiwùrén – con nợ, bên có nghĩa vụ trả nợ – debtor |
| 12 | 债权 – zhàiquán – quyền chủ nợ, quyền đòi nợ – creditor’s right / claim |
| 13 | 债务 – zhàiwù – khoản nợ, nghĩa vụ nợ – debt / liability |
| 14 | 负债 – fùzhài – nợ phải trả, mang nợ – liabilities / indebtedness |
| 15 | 贷款申请 – dàikuǎn shēnqǐng – đơn/yêu cầu vay vốn – loan application |
| 16 | 申请贷款 – shēnqǐng dàikuǎn – xin vay vốn – apply for a loan |
| 17 | 贷款申请人 – dàikuǎn shēnqǐng rén – người xin vay – loan applicant |
| 18 | 贷款审批 – dàikuǎn shěnpī – phê duyệt khoản vay – loan approval |
| 19 | 审批贷款 – shěnpī dàikuǎn – xét duyệt khoản vay – approve a loan |
| 20 | 审批流程 – shěnpī liúchéng – quy trình phê duyệt – approval process |
| 21 | 审核 – shěnhé – thẩm tra, xét duyệt – review / verification |
| 22 | 信贷审核 – xìndài shěnhé – thẩm định tín dụng – credit review |
| 23 | 贷款审核 – dàikuǎn shěnhé – xét duyệt khoản vay – loan review |
| 24 | 信贷审批 – xìndài shěnpī – phê duyệt tín dụng – credit approval |
| 25 | 信用评估 – xìnyòng pínggū – đánh giá tín dụng – credit assessment |
| 26 | 信用评级 – xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng – credit rating |
| 27 | 信用评分 – xìnyòng píngfēn – điểm tín dụng – credit score |
| 28 | 信用记录 – xìnyòng jìlù – lịch sử tín dụng – credit record |
| 29 | 信用报告 – xìnyòng bàogào – báo cáo tín dụng – credit report |
| 30 | 征信 – zhēngxìn – thông tin tín dụng, tra cứu tín dụng – credit reporting |
| 31 | 征信报告 – zhēngxìn bàogào – báo cáo tín dụng – credit report |
| 32 | 征信记录 – zhēngxìn jìlù – lịch sử tín dụng – credit history |
| 33 | 查询征信 – cháxún zhēngxìn – tra cứu thông tin tín dụng – check credit history |
| 34 | 信用良好 – xìnyòng liánghǎo – tín dụng tốt – good credit |
| 35 | 信用不良 – xìnyòng bùliáng – tín dụng xấu – bad credit |
| 36 | 不良信用记录 – bùliáng xìnyòng jìlù – lịch sử tín dụng xấu – adverse credit record |
| 37 | 信用风险 – xìnyòng fēngxiǎn – rủi ro tín dụng – credit risk |
| 38 | 违约风险 – wéiyuē fēngxiǎn – rủi ro vỡ nợ/vi phạm hợp đồng – default risk |
| 39 | 风险评估 – fēngxiǎn pínggū – đánh giá rủi ro – risk assessment |
| 40 | 风险等级 – fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro – risk level |
| 41 | 偿债能力 – chángzhài nénglì – khả năng trả nợ – debt repayment capacity |
| 42 | 还款能力 – huánkuǎn nénglì – khả năng hoàn trả khoản vay – repayment capacity |
| 43 | 支付能力 – zhīfù nénglì – khả năng thanh toán – payment capacity |
| 44 | 收入证明 – shōurù zhèngmíng – giấy chứng minh thu nhập – proof of income |
| 45 | 收入水平 – shōurù shuǐpíng – mức thu nhập – income level |
| 46 | 工资收入 – gōngzī shōurù – thu nhập từ lương – salary income |
| 47 | 月收入 – yuè shōurù – thu nhập hàng tháng – monthly income |
| 48 | 年收入 – nián shōurù – thu nhập hàng năm – annual income |
| 49 | 稳定收入 – wěndìng shōurù – thu nhập ổn định – stable income |
| 50 | 还款来源 – huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ – source of repayment |
| 51 | 资金来源 – zījīn láiyuán – nguồn vốn – source of funds |
| 52 | 贷款用途 – dàikuǎn yòngtú – mục đích vay vốn – loan purpose |
| 53 | 资金用途 – zījīn yòngtú – mục đích sử dụng vốn – use of funds |
| 54 | 消费贷款 – xiāofèi dàikuǎn – khoản vay tiêu dùng – consumer loan |
| 55 | 个人贷款 – gèrén dàikuǎn – khoản vay cá nhân – personal loan |
| 56 | 企业贷款 – qǐyè dàikuǎn – khoản vay doanh nghiệp – business loan |
| 57 | 公司贷款 – gōngsī dàikuǎn – khoản vay công ty – corporate loan |
| 58 | 商业贷款 – shāngyè dàikuǎn – khoản vay thương mại – commercial loan |
| 59 | 经营贷款 – jīngyíng dàikuǎn – khoản vay kinh doanh – business operating loan |
| 60 | 住房贷款 – zhùfáng dàikuǎn – khoản vay mua nhà – housing loan |
| 61 | 住房按揭贷款 – zhùfáng ànjiē dàikuǎn – vay thế chấp mua nhà – mortgage loan |
| 62 | 房屋贷款 – fángwū dàikuǎn – khoản vay mua nhà – home loan |
| 63 | 房贷 – fángdài – khoản vay mua nhà – mortgage / home loan |
| 64 | 车贷 – chēdài – khoản vay mua ô tô – auto loan |
| 65 | 汽车贷款 – qìchē dàikuǎn – khoản vay mua xe – car loan |
| 66 | 教育贷款 – jiàoyù dàikuǎn – khoản vay giáo dục – education loan |
| 67 | 助学贷款 – zhùxué dàikuǎn – khoản vay hỗ trợ học tập – student loan |
| 68 | 创业贷款 – chuàngyè dàikuǎn – khoản vay khởi nghiệp – start-up loan |
| 69 | 短期贷款 – duǎnqī dàikuǎn – khoản vay ngắn hạn – short-term loan |
| 70 | 中期贷款 – zhōngqī dàikuǎn – khoản vay trung hạn – medium-term loan |
| 71 | 长期贷款 – chángqī dàikuǎn – khoản vay dài hạn – long-term loan |
| 72 | 流动资金贷款 – liúdòng zījīn dàikuǎn – khoản vay vốn lưu động – working capital loan |
| 73 | 固定资产贷款 – gùdìng zīchǎn dàikuǎn – khoản vay tài sản cố định – fixed asset loan |
| 74 | 项目贷款 – xiàngmù dàikuǎn – khoản vay dự án – project loan |
| 75 | 抵押贷款 – dǐyā dàikuǎn – khoản vay thế chấp – mortgage / secured loan |
| 76 | 质押贷款 – zhìyā dàikuǎn – khoản vay cầm cố – pledged loan |
| 77 | 担保贷款 – dānbǎo dàikuǎn – khoản vay có bảo đảm – guaranteed loan |
| 78 | 无担保贷款 – wú dānbǎo dàikuǎn – khoản vay không có bảo đảm – unsecured loan |
| 79 | 无抵押贷款 – wú dǐyā dàikuǎn – khoản vay không thế chấp – unsecured loan |
| 80 | 担保 – dānbǎo – bảo đảm, bảo lãnh – guarantee / security |
| 81 | 担保人 – dānbǎorén – người bảo lãnh – guarantor |
| 82 | 保证人 – bǎozhèngrén – người bảo lãnh – guarantor |
| 83 | 连带担保 – liándài dānbǎo – bảo lãnh liên đới – joint guarantee |
| 84 | 抵押 – dǐyā – thế chấp – mortgage / collateralize |
| 85 | 质押 – zhìyā – cầm cố – pledge |
| 86 | 抵押物 – dǐyāwù – tài sản thế chấp – collateral |
| 87 | 质押物 – zhìyāwù – tài sản cầm cố – pledged asset |
| 88 | 担保物 – dānbǎowù – tài sản bảo đảm – security / collateral |
| 89 | 抵押资产 – dǐyā zīchǎn – tài sản thế chấp – mortgaged asset |
| 90 | 担保资产 – dānbǎo zīchǎn – tài sản bảo đảm – secured asset |
| 91 | 资产评估 – zīchǎn pínggū – định giá tài sản – asset valuation |
| 92 | 抵押率 – dǐyā lǜ – tỷ lệ thế chấp – collateral ratio |
| 93 | 贷款价值比 – dàikuǎn jiàzhí bǐ – tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản – loan-to-value ratio |
| 94 | 贷款额度 – dàikuǎn édù – hạn mức khoản vay – loan limit |
| 95 | 授信额度 – shòuxìn édù – hạn mức tín dụng – credit limit |
| 96 | 信用额度 – xìnyòng édù – hạn mức tín dụng – credit limit |
| 97 | 授信 – shòuxìn – cấp tín dụng – grant credit |
| 98 | 授信申请 – shòuxìn shēnqǐng – yêu cầu cấp tín dụng – credit application |
| 99 | 授信审批 – shòuxìn shěnpī – phê duyệt hạn mức tín dụng – credit approval |
| 100 | 可用额度 – kěyòng édù – hạn mức khả dụng – available credit |
| 101 | 剩余额度 – shèngyú édù – hạn mức còn lại – remaining credit limit |
| 102 | 循环额度 – xúnhuán édù – hạn mức tín dụng quay vòng – revolving credit limit |
| 103 | 循环贷款 – xúnhuán dàikuǎn – khoản vay quay vòng – revolving loan |
| 104 | 贷款金额 – dàikuǎn jīn’é – số tiền vay – loan amount |
| 105 | 借款金额 – jièkuǎn jīn’é – số tiền vay – borrowed amount |
| 106 | 本金 – běnjīn – tiền gốc – principal |
| 107 | 贷款本金 – dàikuǎn běnjīn – tiền gốc khoản vay – loan principal |
| 108 | 剩余本金 – shèngyú běnjīn – dư nợ gốc còn lại – outstanding principal |
| 109 | 贷款余额 – dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay – loan balance |
| 110 | 未偿贷款 – wèicháng dàikuǎn – khoản vay chưa thanh toán – outstanding loan |
| 111 | 未偿余额 – wèicháng yú’é – số dư chưa thanh toán – outstanding balance |
| 112 | 利息 – lìxī – tiền lãi – interest |
| 113 | 利率 – lìlǜ – lãi suất – interest rate |
| 114 | 贷款利率 – dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay – lending rate |
| 115 | 借款利率 – jièkuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay – borrowing rate |
| 116 | 年利率 – nián lìlǜ – lãi suất năm – annual interest rate |
| 117 | 月利率 – yuè lìlǜ – lãi suất tháng – monthly interest rate |
| 118 | 日利率 – rì lìlǜ – lãi suất ngày – daily interest rate |
| 119 | 年化利率 – niánhuà lìlǜ – lãi suất thường niên – annualized interest rate |
| 120 | 实际利率 – shíjì lìlǜ – lãi suất thực tế – effective interest rate |
| 121 | 名义利率 – míngyì lìlǜ – lãi suất danh nghĩa – nominal interest rate |
| 122 | 固定利率 – gùdìng lìlǜ – lãi suất cố định – fixed interest rate |
| 123 | 浮动利率 – fúdòng lìlǜ – lãi suất thả nổi – floating interest rate |
| 124 | 基准利率 – jīzhǔn lìlǜ – lãi suất cơ sở/tham chiếu – benchmark interest rate |
| 125 | 优惠利率 – yōuhuì lìlǜ – lãi suất ưu đãi – preferential interest rate |
| 126 | 市场利率 – shìchǎng lìlǜ – lãi suất thị trường – market interest rate |
| 127 | 利率调整 – lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment |
| 128 | 调整利率 – tiáozhěng lìlǜ – điều chỉnh lãi suất – adjust the interest rate |
| 129 | 降息 – jiàngxī – giảm lãi suất – interest rate cut |
| 130 | 加息 – jiāxī – tăng lãi suất – interest rate hike |
| 131 | 计息 – jìxī – tính lãi – calculate interest |
| 132 | 计息方式 – jìxī fāngshì – phương thức tính lãi – interest calculation method |
| 133 | 计息周期 – jìxī zhōuqī – kỳ tính lãi – interest calculation period |
| 134 | 应计利息 – yìngjì lìxī – lãi phải tính/phải thu – accrued interest |
| 135 | 应付利息 – yìngfù lìxī – lãi phải trả – interest payable |
| 136 | 未付利息 – wèifù lìxī – lãi chưa trả – unpaid interest |
| 137 | 利息费用 – lìxī fèiyòng – chi phí lãi vay – interest expense |
| 138 | 复利 – fùlì – lãi kép – compound interest |
| 139 | 单利 – dānlì – lãi đơn – simple interest |
| 140 | 逾期利息 – yúqī lìxī – lãi quá hạn – overdue interest |
| 141 | 罚息 – fáxī – lãi phạt – penalty interest |
| 142 | 贷款期限 – dàikuǎn qīxiàn – thời hạn vay – loan term |
| 143 | 借款期限 – jièkuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay – borrowing term |
| 144 | 还款期限 – huánkuǎn qīxiàn – thời hạn trả nợ – repayment term |
| 145 | 贷款到期日 – dàikuǎn dàoqīrì – ngày đáo hạn khoản vay – loan maturity date |
| 146 | 到期 – dàoqī – đến hạn, đáo hạn – mature / become due |
| 147 | 到期日 – dàoqīrì – ngày đến hạn – maturity date / due date |
| 148 | 到期贷款 – dàoqī dàikuǎn – khoản vay đến hạn – matured loan |
| 149 | 宽限期 – kuānxiànqī – thời gian ân hạn – grace period |
| 150 | 贷款宽限期 – dàikuǎn kuānxiànqī – thời gian ân hạn khoản vay – loan grace period |
| 151 | 还款 – huánkuǎn – trả nợ, hoàn trả khoản vay – repay a loan |
| 152 | 偿还 – chánghuán – hoàn trả – repay |
| 153 | 偿还贷款 – chánghuán dàikuǎn – hoàn trả khoản vay – repay a loan |
| 154 | 偿还本金 – chánghuán běnjīn – trả tiền gốc – repay principal |
| 155 | 支付利息 – zhīfù lìxī – trả tiền lãi – pay interest |
| 156 | 还本 – huánběn – trả gốc – repay principal |
| 157 | 付息 – fùxī – trả lãi – pay interest |
| 158 | 还本付息 – huánběn fùxī – trả cả gốc và lãi – repay principal and interest |
| 159 | 按期还款 – ànqī huánkuǎn – trả nợ đúng kỳ hạn – repay on schedule |
| 160 | 按时还款 – ànshí huánkuǎn – trả nợ đúng hạn – repay on time |
| 161 | 提前还款 – tíqián huánkuǎn – trả nợ trước hạn – early repayment / prepayment |
| 162 | 提前还贷 – tíqián huándài – trả khoản vay trước hạn – prepay a loan |
| 163 | 部分提前还款 – bùfen tíqián huánkuǎn – trả trước một phần – partial prepayment |
| 164 | 全额提前还款 – quán’é tíqián huánkuǎn – trả trước toàn bộ – full prepayment |
| 165 | 一次性还款 – yícìxìng huánkuǎn – trả nợ một lần – lump-sum repayment |
| 166 | 分期还款 – fēnqī huánkuǎn – trả nợ theo kỳ – installment repayment |
| 167 | 分期付款 – fēnqī fùkuǎn – thanh toán trả góp – installment payment |
| 168 | 还款计划 – huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ – repayment plan |
| 169 | 还款安排 – huánkuǎn ānpái – phương án/lịch trả nợ – repayment arrangement |
| 170 | 还款方式 – huánkuǎn fāngshì – phương thức trả nợ – repayment method |
| 171 | 还款周期 – huánkuǎn zhōuqī – chu kỳ trả nợ – repayment cycle |
| 172 | 还款日期 – huánkuǎn rìqī – ngày trả nợ – repayment date |
| 173 | 每月还款额 – měiyuè huánkuǎn’é – số tiền trả hàng tháng – monthly repayment amount |
| 174 | 月供 – yuègōng – khoản trả góp hàng tháng – monthly installment |
| 175 | 等额本息 – děng’é běnxī – trả góp đều cả gốc và lãi – equal principal-and-interest repayment |
| 176 | 等额本金 – děng’é běnjīn – trả gốc đều – equal principal repayment |
| 177 | 本金余额 – běnjīn yú’é – dư nợ gốc – principal balance |
| 178 | 剩余欠款 – shèngyú qiànkuǎn – khoản nợ còn lại – remaining debt |
| 179 | 欠款 – qiànkuǎn – khoản tiền còn nợ – amount owed |
| 180 | 欠债 – qiànzhài – mắc nợ – owe a debt |
| 181 | 清偿 – qīngcháng – thanh toán hết nợ – discharge a debt |
| 182 | 清偿债务 – qīngcháng zhàiwù – thanh toán nghĩa vụ nợ – settle a debt |
| 183 | 结清 – jiéqīng – thanh toán hết – settle in full |
| 184 | 结清贷款 – jiéqīng dàikuǎn – tất toán khoản vay – pay off a loan |
| 185 | 贷款结清 – dàikuǎn jiéqīng – tất toán khoản vay – loan payoff |
| 186 | 结清证明 – jiéqīng zhèngmíng – giấy xác nhận tất toán – loan payoff certificate |
| 187 | 还清 – huánqīng – trả hết nợ – pay off |
| 188 | 还清贷款 – huánqīng dàikuǎn – trả hết khoản vay – pay off a loan |
| 189 | 逾期 – yúqī – quá hạn – overdue |
| 190 | 逾期还款 – yúqī huánkuǎn – trả nợ quá hạn – late repayment |
| 191 | 逾期贷款 – yúqī dàikuǎn – khoản vay quá hạn – overdue loan |
| 192 | 逾期天数 – yúqī tiānshù – số ngày quá hạn – days past due |
| 193 | 拖欠 – tuōqiàn – chậm trả, nợ đọng – default on payment / be in arrears |
| 194 | 拖欠贷款 – tuōqiàn dàikuǎn – nợ khoản vay quá hạn – be in arrears on a loan |
| 195 | 拖欠利息 – tuōqiàn lìxī – nợ lãi – interest in arrears |
| 196 | 违约 – wéiyuē – vi phạm hợp đồng, vỡ nợ – default / breach |
| 197 | 贷款违约 – dàikuǎn wéiyuē – vỡ nợ khoản vay – loan default |
| 198 | 违约金 – wéiyuējīn – tiền phạt vi phạm hợp đồng – penalty / liquidated damages |
| 199 | 违约责任 – wéiyuē zérèn – trách nhiệm do vi phạm – liability for breach |
| 200 | 不良贷款 – bùliáng dàikuǎn – nợ xấu – non-performing loan |
| 201 | 坏账 – huàizhàng – nợ khó đòi, nợ xấu – bad debt |
| 202 | 呆账 – dāizhàng – nợ khó thu hồi – doubtful / bad debt |
| 203 | 催款 – cuīkuǎn – nhắc, thúc thanh toán – payment collection |
| 204 | 催收 – cuīshōu – thu hồi nợ – debt collection |
| 205 | 贷款催收 – dàikuǎn cuīshōu – thu hồi khoản vay – loan collection |
| 206 | 债务催收 – zhàiwù cuīshōu – thu hồi nợ – debt collection |
| 207 | 催收通知 – cuīshōu tōngzhī – thông báo thu hồi nợ – collection notice |
| 208 | 还款提醒 – huánkuǎn tíxǐng – nhắc nhở trả nợ – repayment reminder |
| 209 | 逾期通知 – yúqī tōngzhī – thông báo quá hạn – overdue notice |
| 210 | 债务重组 – zhàiwù chóngzǔ – tái cơ cấu nợ – debt restructuring |
| 211 | 贷款重组 – dàikuǎn chóngzǔ – tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring |
| 212 | 展期 – zhǎnqī – gia hạn khoản vay – loan extension |
| 213 | 贷款展期 – dàikuǎn zhǎnqī – gia hạn khoản vay – loan extension |
| 214 | 延期还款 – yánqī huánkuǎn – hoãn/gia hạn trả nợ – deferred repayment |
| 215 | 延长贷款期限 – yáncháng dàikuǎn qīxiàn – kéo dài thời hạn vay – extend the loan term |
| 216 | 减免利息 – jiǎnmiǎn lìxī – miễn giảm lãi – interest reduction / waiver |
| 217 | 利息减免 – lìxī jiǎnmiǎn – miễn giảm tiền lãi – interest waiver |
| 218 | 债务减免 – zhàiwù jiǎnmiǎn – miễn giảm nợ – debt relief |
| 219 | 贷款合同 – dàikuǎn hétóng – hợp đồng vay – loan agreement |
| 220 | 借款合同 – jièkuǎn hétóng – hợp đồng vay tiền – loan agreement |
| 221 | 信贷合同 – xìndài hétóng – hợp đồng tín dụng – credit agreement |
| 222 | 抵押合同 – dǐyā hétóng – hợp đồng thế chấp – mortgage agreement |
| 223 | 担保合同 – dānbǎo hétóng – hợp đồng bảo đảm/bảo lãnh – guarantee agreement |
| 224 | 合同条款 – hétóng tiáokuǎn – điều khoản hợp đồng – contract terms |
| 225 | 贷款条件 – dàikuǎn tiáojiàn – điều kiện vay – loan conditions |
| 226 | 借款条件 – jièkuǎn tiáojiàn – điều kiện vay vốn – borrowing conditions |
| 227 | 放贷条件 – fàngdài tiáojiàn – điều kiện cho vay – lending conditions |
| 228 | 贷款资料 – dàikuǎn zīliào – hồ sơ vay vốn – loan documents |
| 229 | 申请材料 – shēnqǐng cáiliào – hồ sơ đăng ký – application documents |
| 230 | 贷款材料 – dàikuǎn cáiliào – tài liệu/hồ sơ vay – loan documentation |
| 231 | 身份证明 – shēnfèn zhèngmíng – giấy tờ chứng minh danh tính – identification document |
| 232 | 财务证明 – cáiwù zhèngmíng – chứng minh tài chính – financial proof |
| 233 | 财务报表 – cáiwù bàobiǎo – báo cáo tài chính – financial statements |
| 234 | 银行流水 – yínháng liúshuǐ – sao kê giao dịch ngân hàng – bank transaction history |
| 235 | 银行流水账 – yínháng liúshuǐzhàng – lịch sử giao dịch tài khoản ngân hàng – bank account transaction record |
| 236 | 资产证明 – zīchǎn zhèngmíng – chứng minh tài sản – proof of assets |
| 237 | 负债证明 – fùzhài zhèngmíng – chứng minh nghĩa vụ nợ – proof of liabilities |
| 238 | 贷款资格 – dàikuǎn zīgé – điều kiện/tư cách vay vốn – loan eligibility |
| 239 | 符合贷款条件 – fúhé dàikuǎn tiáojiàn – đáp ứng điều kiện vay – meet loan requirements |
| 240 | 贷款批准 – dàikuǎn pīzhǔn – khoản vay được phê duyệt – loan approval |
| 241 | 批准贷款 – pīzhǔn dàikuǎn – phê duyệt khoản vay – approve a loan |
| 242 | 拒绝贷款申请 – jùjué dàikuǎn shēnqǐng – từ chối đơn vay vốn – reject a loan application |
| 243 | 贷款被拒 – dàikuǎn bèi jù – khoản vay bị từ chối – loan rejected |
| 244 | 签订贷款合同 – qiāndìng dàikuǎn hétóng – ký hợp đồng vay – sign a loan agreement |
| 245 | 签署借款合同 – qiānshǔ jièkuǎn hétóng – ký hợp đồng vay tiền – sign a loan agreement |
| 246 | 贷款发放 – dàikuǎn fāfàng – giải ngân khoản vay – loan disbursement |
| 247 | 发放贷款 – fāfàng dàikuǎn – giải ngân/cho vay – disburse a loan |
| 248 | 贷款到账 – dàikuǎn dàozhàng – tiền vay được ghi có vào tài khoản – loan funds credited |
| 249 | 放款日期 – fàngkuǎn rìqī – ngày giải ngân – disbursement date |
| 250 | 放款金额 – fàngkuǎn jīn’é – số tiền giải ngân – disbursement amount |
| 251 | 分批放款 – fēnpī fàngkuǎn – giải ngân theo đợt – disbursement in batches |
| 252 | 一次性放款 – yícìxìng fàngkuǎn – giải ngân một lần – one-time disbursement |
| 253 | 提款期 – tíkuǎnqī – thời kỳ rút vốn – drawdown period |
| 254 | 贷款账户 – dàikuǎn zhànghù – tài khoản khoản vay – loan account |
| 255 | 还款账户 – huánkuǎn zhànghù – tài khoản trả nợ – repayment account |
| 256 | 自动还款 – zìdòng huánkuǎn – tự động trả nợ – automatic repayment |
| 257 | 自动扣款 – zìdòng kòukuǎn – tự động trích nợ – automatic debit |
| 258 | 扣款 – kòukuǎn – khấu trừ/trích tiền – debit / deduction |
| 259 | 扣款日 – kòukuǎn rì – ngày trích nợ – debit date |
| 260 | 还款凭证 – huánkuǎn píngzhèng – chứng từ trả nợ – repayment receipt |
| 261 | 付款凭证 – fùkuǎn píngzhèng – chứng từ thanh toán – payment voucher |
| 262 | 贷款手续费 – dàikuǎn shǒuxùfèi – phí thủ tục khoản vay – loan processing fee |
| 263 | 手续费 – shǒuxùfèi – phí thủ tục – service / handling fee |
| 264 | 服务费 – fúwùfèi – phí dịch vụ – service fee |
| 265 | 管理费 – guǎnlǐfèi – phí quản lý – management fee |
| 266 | 贷款管理费 – dàikuǎn guǎnlǐfèi – phí quản lý khoản vay – loan management fee |
| 267 | 提前还款手续费 – tíqián huánkuǎn shǒuxùfèi – phí trả nợ trước hạn – prepayment fee |
| 268 | 提前还款违约金 – tíqián huánkuǎn wéiyuējīn – phí/phạt trả nợ trước hạn – prepayment penalty |
| 269 | 逾期费用 – yúqī fèiyòng – phí quá hạn – late fee |
| 270 | 滞纳金 – zhìnàjīn – tiền phạt chậm thanh toán – late payment penalty |
| 271 | 融资 – róngzī – huy động vốn, tài trợ vốn – financing |
| 272 | 融资需求 – róngzī xūqiú – nhu cầu huy động vốn – financing needs |
| 273 | 融资成本 – róngzī chéngběn – chi phí vốn – financing cost |
| 274 | 融资期限 – róngzī qīxiàn – thời hạn tài trợ vốn – financing term |
| 275 | 融资额度 – róngzī édù – hạn mức tài trợ – financing limit |
| 276 | 融资方案 – róngzī fāng’àn – phương án tài trợ vốn – financing plan |
| 277 | 银行贷款 – yínháng dàikuǎn – khoản vay ngân hàng – bank loan |
| 278 | 金融机构 – jīnróng jīgòu – tổ chức tài chính – financial institution |
| 279 | 贷款机构 – dàikuǎn jīgòu – tổ chức cho vay – lending institution |
| 280 | 商业银行 – shāngyè yínháng – ngân hàng thương mại – commercial bank |
| 281 | 小额贷款 – xiǎo’é dàikuǎn – khoản vay nhỏ – microloan |
| 282 | 小额信贷 – xiǎo’é xìndài – tín dụng vi mô – microcredit |
| 283 | 贷款产品 – dàikuǎn chǎnpǐn – sản phẩm cho vay – loan product |
| 284 | 信贷产品 – xìndài chǎnpǐn – sản phẩm tín dụng – credit product |
| 285 | 贷款政策 – dàikuǎn zhèngcè – chính sách cho vay – lending policy |
| 286 | 信贷政策 – xìndài zhèngcè – chính sách tín dụng – credit policy |
| 287 | 贷款标准 – dàikuǎn biāozhǔn – tiêu chuẩn cho vay – lending standards |
| 288 | 贷款风险 – dàikuǎn fēngxiǎn – rủi ro khoản vay – loan risk |
| 289 | 贷款管理 – dàikuǎn guǎnlǐ – quản lý khoản vay – loan management |
| 290 | 信贷管理 – xìndài guǎnlǐ – quản lý tín dụng – credit management |
| 291 | 贷后管理 – dàihòu guǎnlǐ – quản lý sau cho vay – post-loan management |
| 292 | 贷前调查 – dàiqián diàochá – thẩm tra trước khi cho vay – pre-loan investigation |
| 293 | 贷中审查 – dàizhōng shěnchá – kiểm tra trong quá trình xét duyệt vay – loan review |
| 294 | 贷后检查 – dàihòu jiǎnchá – kiểm tra sau cho vay – post-loan inspection |
| 295 | 贷款监控 – dàikuǎn jiānkòng – giám sát khoản vay – loan monitoring |
| 296 | 资金监控 – zījīn jiānkòng – giám sát dòng vốn – fund monitoring |
| 297 | 贷款质量 – dàikuǎn zhìliàng – chất lượng khoản vay – loan quality |
| 298 | 贷款损失 – dàikuǎn sǔnshī – tổn thất khoản vay – loan loss |
| 299 | 贷款损失准备 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèi – dự phòng tổn thất cho vay – loan loss provision |
| 300 | 拨备 – bōbèi – dự phòng rủi ro – provision |
| 301 | 风险准备金 – fēngxiǎn zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng rủi ro – risk reserve |
| 302 | 贷款回收 – dàikuǎn huíshōu – thu hồi khoản vay – loan recovery |
| 303 | 回收贷款 – huíshōu dàikuǎn – thu hồi khoản vay – recover a loan |
| 304 | 回收本金 – huíshōu běnjīn – thu hồi tiền gốc – recover principal |
| 305 | 回收利息 – huíshōu lìxī – thu hồi tiền lãi – collect interest |
| 306 | 债务偿还 – zhàiwù chánghuán – thanh toán nợ – debt repayment |
| 307 | 偿债 – chángzhài – trả nợ – debt repayment |
| 308 | 偿债计划 – chángzhài jìhuà – kế hoạch trả nợ – debt repayment plan |
| 309 | 偿债压力 – chángzhài yālì – áp lực trả nợ – debt repayment pressure |
| 310 | 债务负担 – zhàiwù fùdān – gánh nặng nợ – debt burden |
| 311 | 债务余额 – zhàiwù yú’é – dư nợ – outstanding debt |
| 312 | 债务总额 – zhàiwù zǒng’é – tổng số nợ – total debt |
| 313 | 负债率 – fùzhàilǜ – tỷ lệ nợ – debt ratio |
| 314 | 资产负债率 – zīchǎn fùzhàilǜ – tỷ lệ nợ trên tài sản – debt-to-asset ratio |
| 315 | 债务收入比 – zhàiwù shōurù bǐ – tỷ lệ nợ trên thu nhập – debt-to-income ratio |
| 316 | 现金流 – xiànjīnliú – dòng tiền – cash flow |
| 317 | 现金流量 – xiànjīn liúliàng – lưu chuyển tiền tệ – cash flow |
| 318 | 现金流状况 – xiànjīnliú zhuàngkuàng – tình hình dòng tiền – cash flow position |
| 319 | 资金周转 – zījīn zhōuzhuǎn – vòng quay vốn – capital turnover |
| 320 | 流动性 – liúdòngxìng – tính thanh khoản – liquidity |
| 321 | 还款压力 – huánkuǎn yālì – áp lực trả nợ – repayment pressure |
| 322 | 贷款负担 – dàikuǎn fùdān – gánh nặng khoản vay – loan burden |
| 323 | 降低利率 – jiàngdī lìlǜ – giảm lãi suất – lower the interest rate |
| 324 | 提高利率 – tígāo lìlǜ – tăng lãi suất – raise the interest rate |
| 325 | 利率上升 – lìlǜ shàngshēng – lãi suất tăng – interest rates rise |
| 326 | 利率下降 – lìlǜ xiàjiàng – lãi suất giảm – interest rates fall |
| 327 | 利率变动 – lìlǜ biàndòng – biến động lãi suất – interest rate fluctuation |
| 328 | 利率风险 – lìlǜ fēngxiǎn – rủi ro lãi suất – interest rate risk |
| 329 | 贷款成本 – dàikuǎn chéngběn – chi phí vay vốn – cost of borrowing |
| 330 | 借款成本 – jièkuǎn chéngběn – chi phí đi vay – borrowing cost |
| 331 | 实际借款成本 – shíjì jièkuǎn chéngběn – chi phí vay thực tế – effective borrowing cost |
| 332 | 还款总额 – huánkuǎn zǒng’é – tổng số tiền phải trả – total repayment amount |
| 333 | 本息总额 – běnxī zǒng’é – tổng tiền gốc và lãi – total principal and interest |
| 334 | 应还金额 – yìnghuán jīn’é – số tiền phải trả – amount due |
| 335 | 应还本金 – yìnghuán běnjīn – tiền gốc phải trả – principal due |
| 336 | 应还利息 – yìnghuán lìxī – tiền lãi phải trả – interest due |
| 337 | 本期应还 – běnqī yìnghuán – số tiền phải trả kỳ này – current installment due |
| 338 | 本期还款 – běnqī huánkuǎn – khoản trả nợ kỳ này – current repayment |
| 339 | 下期还款 – xiàqī huánkuǎn – khoản trả nợ kỳ sau – next repayment |
| 340 | 最低还款额 – zuìdī huánkuǎn’é – số tiền trả tối thiểu – minimum payment |
| 341 | 还款记录 – huánkuǎn jìlù – lịch sử trả nợ – repayment history |
| 342 | 正常还款 – zhèngcháng huánkuǎn – trả nợ bình thường/đúng hạn – normal repayment |
| 343 | 还款状态 – huánkuǎn zhuàngtài – trạng thái trả nợ – repayment status |
| 344 | 贷款状态 – dàikuǎn zhuàngtài – trạng thái khoản vay – loan status |
| 345 | 未到期 – wèi dàoqī – chưa đến hạn – not yet due |
| 346 | 已到期 – yǐ dàoqī – đã đến hạn – matured / due |
| 347 | 已还清 – yǐ huánqīng – đã trả hết – fully repaid |
| 348 | 未还清 – wèi huánqīng – chưa trả hết – not fully repaid |
| 349 | 债务到期 – zhàiwù dàoqī – khoản nợ đến hạn – debt maturity |
| 350 | 贷款续期 – dàikuǎn xùqī – gia hạn khoản vay – loan renewal |
| 351 | 续贷 – xùdài – vay tiếp/gia hạn khoản vay – loan renewal |
| 352 | 再贷款 – zài dàikuǎn – tái cho vay – refinancing / re-lending |
| 353 | 再融资 – zài róngzī – tái cấp vốn – refinancing |
| 354 | 贷款再融资 – dàikuǎn zài róngzī – tái tài trợ khoản vay – loan refinancing |
| 355 | 转贷 – zhuǎndài – chuyển/tái cơ cấu khoản vay – loan refinancing / on-lending |
| 356 | 债务展期 – zhàiwù zhǎnqī – gia hạn nợ – debt extension |
| 357 | 债务延期 – zhàiwù yánqī – hoãn nợ – debt deferment |
| 358 | 延期付款 – yánqī fùkuǎn – hoãn thanh toán – deferred payment |
| 359 | 分期偿还 – fēnqī chánghuán – hoàn trả theo từng kỳ – repay in installments |
| 360 | 一次性偿还 – yícìxìng chánghuán – hoàn trả một lần – lump-sum repayment |
| 361 | 主动还款 – zhǔdòng huánkuǎn – chủ động thanh toán khoản vay – manual repayment |
| 362 | 扣款失败 – kòukuǎn shībài – trích nợ thất bại – debit failed |
| 363 | 还款失败 – huánkuǎn shībài – trả nợ thất bại – repayment failed |
| 364 | 还款成功 – huánkuǎn chénggōng – trả nợ thành công – repayment successful |
| 365 | 欠款金额 – qiànkuǎn jīn’é – số tiền còn nợ – outstanding amount |
| 366 | 逾期金额 – yúqī jīn’é – số tiền quá hạn – overdue amount |
| 367 | 逾期本金 – yúqī běnjīn – tiền gốc quá hạn – overdue principal |
| 368 | 逾期罚息 – yúqī fáxī – lãi phạt quá hạn – overdue penalty interest |
| 369 | 债务违约 – zhàiwù wéiyuē – vỡ nợ – debt default |
| 370 | 无力偿还 – wúlì chánghuán – không có khả năng trả nợ – unable to repay |
| 371 | 无法还款 – wúfǎ huánkuǎn – không thể trả nợ – unable to make repayment |
| 372 | 资不抵债 – zībùdǐzhài – tài sản không đủ trả nợ, mất khả năng thanh toán – insolvent |
| 373 | 债务危机 – zhàiwù wēijī – khủng hoảng nợ – debt crisis |
| 374 | 债务清偿 – zhàiwù qīngcháng – thanh toán hết nợ – debt settlement |
| 375 | 债务和解 – zhàiwù héjiě – thỏa thuận dàn xếp nợ – debt settlement |
| 376 | 债务协商 – zhàiwù xiéshāng – thương lượng về khoản nợ – debt negotiation |
| 377 | 协商还款 – xiéshāng huánkuǎn – thương lượng phương án trả nợ – negotiate repayment |
| 378 | 调整还款计划 – tiáozhěng huánkuǎn jìhuà – điều chỉnh kế hoạch trả nợ – adjust repayment plan |
| 379 | 变更还款方式 – biàngēng huánkuǎn fāngshì – thay đổi phương thức trả nợ – change repayment method |
| 380 | 减轻还款压力 – jiǎnqīng huánkuǎn yālì – giảm áp lực trả nợ – reduce repayment pressure |
| 381 | 降低融资成本 – jiàngdī róngzī chéngběn – giảm chi phí tài chính – reduce financing costs |
| 382 | 提高授信额度 – tígāo shòuxìn édù – tăng hạn mức tín dụng – increase credit limit |
| 383 | 降低授信额度 – jiàngdī shòuxìn édù – giảm hạn mức tín dụng – reduce credit limit |
| 384 | 冻结授信额度 – dòngjié shòuxìn édù – đóng băng hạn mức tín dụng – freeze credit limit |
| 385 | 取消授信额度 – qǔxiāo shòuxìn édù – hủy hạn mức tín dụng – cancel credit limit |
| 386 | 贷款额度不足 – dàikuǎn édù bùzú – hạn mức vay không đủ – insufficient loan limit |
| 387 | 贷款余额不足 – dàikuǎn yú’é bùzú – dư khoản vay không đủ – insufficient loan balance |
| 388 | 贷款需求 – dàikuǎn xūqiú – nhu cầu vay vốn – loan demand |
| 389 | 借款需求 – jièkuǎn xūqiú – nhu cầu đi vay – borrowing needs |
| 390 | 信贷需求 – xìndài xūqiú – nhu cầu tín dụng – credit demand |
| 391 | 贷款咨询 – dàikuǎn zīxún – tư vấn khoản vay – loan consultation |
| 392 | 贷款顾问 – dàikuǎn gùwèn – chuyên viên tư vấn khoản vay – loan adviser |
| 393 | 信贷员 – xìndàiyuán – nhân viên tín dụng – loan officer / credit officer |
| 394 | 客户经理 – kèhù jīnglǐ – chuyên viên quan hệ khách hàng – relationship manager |
| 395 | 贷款专员 – dàikuǎn zhuānyuán – chuyên viên cho vay – loan specialist |
| 396 | 信贷经理 – xìndài jīnglǐ – quản lý tín dụng – credit manager |
| 397 | 贷款审批人 – dàikuǎn shěnpīrén – người phê duyệt khoản vay – loan approver |
| 398 | 风险管理 – fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro – risk management |
| 399 | 风险控制 – fēngxiǎn kòngzhì – kiểm soát rủi ro – risk control |
| 400 | 风控 – fēngkòng – kiểm soát rủi ro – risk control |
| 401 | 风控部门 – fēngkòng bùmén – bộ phận kiểm soát rủi ro – risk control department |
| 402 | 信用分析 – xìnyòng fēnxī – phân tích tín dụng – credit analysis |
| 403 | 信贷分析 – xìndài fēnxī – phân tích tín dụng – credit analysis |
| 404 | 财务分析 – cáiwù fēnxī – phân tích tài chính – financial analysis |
| 405 | 偿债分析 – chángzhài fēnxī – phân tích khả năng trả nợ – debt repayment analysis |
| 406 | 贷款评估 – dàikuǎn pínggū – đánh giá khoản vay – loan assessment |
| 407 | 贷款调查 – dàikuǎn diàochá – điều tra/thẩm định khoản vay – loan investigation |
| 408 | 实地调查 – shídì diàochá – thẩm định thực địa – field investigation |
| 409 | 尽职调查 – jìnzhí diàochá – thẩm định chuyên sâu – due diligence |
| 410 | 贷款面谈 – dàikuǎn miàntán – phỏng vấn vay vốn – loan interview |
| 411 | 面签 – miànqiān – ký hợp đồng trực tiếp – in-person signing |
| 412 | 放贷 – fàngdài – cho vay – lend money |
| 413 | 借贷 – jièdài – vay và cho vay – lending and borrowing |
| 414 | 借贷关系 – jièdài guānxì – quan hệ vay nợ – lending relationship |
| 415 | 债权债务关系 – zhàiquán zhàiwù guānxì – quan hệ chủ nợ và con nợ – creditor-debtor relationship |
| 416 | 贷款市场 – dàikuǎn shìchǎng – thị trường cho vay – loan market |
| 417 | 信贷市场 – xìndài shìchǎng – thị trường tín dụng – credit market |
| 418 | 信贷规模 – xìndài guīmó – quy mô tín dụng – credit scale |
| 419 | 信贷增长 – xìndài zēngzhǎng – tăng trưởng tín dụng – credit growth |
| 420 | 贷款增长 – dàikuǎn zēngzhǎng – tăng trưởng cho vay – loan growth |
| 421 | 贷款利息收入 – dàikuǎn lìxī shōurù – thu nhập lãi cho vay – loan interest income |
| 422 | 利息收入 – lìxī shōurù – thu nhập từ lãi – interest income |
| 423 | 利息支出 – lìxī zhīchū – chi phí lãi – interest expense |
| 424 | 贷款收益 – dàikuǎn shōuyì – lợi tức từ khoản vay – loan return |
| 425 | 贷款利差 – dàikuǎn lìchā – chênh lệch lãi suất cho vay – lending spread |
| 426 | 利差 – lìchā – chênh lệch lãi suất – interest spread |
| 427 | 贷款利率优惠 – dàikuǎn lìlǜ yōuhuì – ưu đãi lãi suất vay – preferential loan rate |
| 428 | 免息贷款 – miǎnxī dàikuǎn – khoản vay không lãi suất – interest-free loan |
| 429 | 低息贷款 – dīxī dàikuǎn – khoản vay lãi suất thấp – low-interest loan |
| 430 | 高息贷款 – gāoxī dàikuǎn – khoản vay lãi suất cao – high-interest loan |
| 431 | 贴息贷款 – tiēxī dàikuǎn – khoản vay được hỗ trợ lãi suất – subsidized loan |
| 432 | 利息补贴 – lìxī bǔtiē – hỗ trợ lãi suất – interest subsidy |
| 433 | 贷款优惠期 – dàikuǎn yōuhuìqī – thời gian ưu đãi khoản vay – promotional loan period |
| 434 | 首期还款 – shǒuqī huánkuǎn – kỳ trả nợ đầu tiên – first repayment |
| 435 | 最后一期还款 – zuìhòu yìqī huánkuǎn – kỳ trả nợ cuối cùng – final repayment |
| 436 | 还款期数 – huánkuǎn qīshù – số kỳ trả nợ – number of installments |
| 437 | 剩余期数 – shèngyú qīshù – số kỳ còn lại – remaining installments |
| 438 | 还款明细 – huánkuǎn míngxì – chi tiết trả nợ – repayment details |
| 439 | 还款账单 – huánkuǎn zhàngdān – hóa đơn/bảng kê trả nợ – repayment statement |
| 440 | 贷款账单 – dàikuǎn zhàngdān – bảng kê khoản vay – loan statement |
| 441 | 对账单 – duìzhàngdān – sao kê/bảng đối chiếu – statement of account |
| 442 | 贷款证明 – dàikuǎn zhèngmíng – giấy xác nhận khoản vay – loan certificate |
| 443 | 贷款余额证明 – dàikuǎn yú’é zhèngmíng – giấy xác nhận dư nợ – loan balance certificate |
| 444 | 欠款证明 – qiànkuǎn zhèngmíng – giấy xác nhận khoản nợ – debt certificate |
| 445 | 债务证明 – zhàiwù zhèngmíng – chứng từ xác nhận nợ – proof of debt |
| 446 | 还款证明 – huánkuǎn zhèngmíng – giấy xác nhận trả nợ – repayment certificate |
| 447 | 贷款清单 – dàikuǎn qīngdān – danh sách/chi tiết các khoản vay – loan schedule |
| 448 | 还款进度 – huánkuǎn jìndù – tiến độ trả nợ – repayment progress |
| 449 | 贷款进度 – dàikuǎn jìndù – tiến độ xử lý khoản vay – loan processing progress |
| 450 | 审批进度 – shěnpī jìndù – tiến độ phê duyệt – approval progress |
| 451 | 贷款生效 – dàikuǎn shēngxiào – khoản vay có hiệu lực – loan becomes effective |
| 452 | 合同生效 – hétóng shēngxiào – hợp đồng có hiệu lực – contract takes effect |
| 453 | 解除抵押 – jiěchú dǐyā – giải chấp tài sản thế chấp – release a mortgage |
| 454 | 解押 – jiěyā – giải chấp – release collateral |
| 455 | 抵押登记 – dǐyā dēngjì – đăng ký thế chấp – mortgage registration |
| 456 | 注销抵押 – zhùxiāo dǐyā – xóa đăng ký thế chấp – discharge a mortgage |
| 457 | 担保责任 – dānbǎo zérèn – trách nhiệm bảo lãnh – guarantee liability |
| 458 | 保证责任 – bǎozhèng zérèn – trách nhiệm bảo lãnh – guarantor liability |
| 459 | 承担债务 – chéngdān zhàiwù – chịu/gánh nghĩa vụ nợ – assume debt |
| 460 | 承担还款责任 – chéngdān huánkuǎn zérèn – chịu trách nhiệm trả nợ – assume repayment responsibility |
| 461 | 履行还款义务 – lǚxíng huánkuǎn yìwù – thực hiện nghĩa vụ trả nợ – fulfill repayment obligations |
| 462 | 还款义务 – huánkuǎn yìwù – nghĩa vụ trả nợ – repayment obligation |
| 463 | 偿还义务 – chánghuán yìwù – nghĩa vụ hoàn trả – repayment obligation |
| 464 | 贷款违约率 – dàikuǎn wéiyuēlǜ – tỷ lệ vỡ nợ khoản vay – loan default rate |
| 465 | 不良贷款率 – bùliáng dàikuǎn lǜ – tỷ lệ nợ xấu – non-performing loan ratio |
| 466 | 逾期率 – yúqīlǜ – tỷ lệ quá hạn – delinquency rate |
| 467 | 回收率 – huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi nợ – recovery rate |
| 468 | 贷款回收率 – dàikuǎn huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi khoản vay – loan recovery rate |
| 469 | 债务清偿率 – zhàiwù qīngchánglǜ – tỷ lệ thanh toán nợ – debt repayment rate |
| 470 | 提前还款率 – tíqián huánkuǎn lǜ – tỷ lệ trả nợ trước hạn – prepayment rate |
| 471 | 贷款申请书 – dàikuǎn shēnqǐngshū – đơn xin vay vốn – loan application form |
| 472 | 借款申请书 – jièkuǎn shēnqǐngshū – đơn đề nghị vay tiền – borrowing application |
| 473 | 授信申请书 – shòuxìn shēnqǐngshū – đơn đề nghị cấp tín dụng – credit application form |
| 474 | 贷款审批表 – dàikuǎn shěnpībiǎo – phiếu phê duyệt khoản vay – loan approval form |
| 475 | 贷款调查报告 – dàikuǎn diàochá bàogào – báo cáo thẩm định khoản vay – loan investigation report |
| 476 | 信贷调查报告 – xìndài diàochá bàogào – báo cáo thẩm định tín dụng – credit investigation report |
| 477 | 授信调查报告 – shòuxìn diàochá bàogào – báo cáo thẩm định cấp tín dụng – credit assessment report |
| 478 | 信用审查 – xìnyòng shěnchá – thẩm tra tín dụng – credit examination |
| 479 | 贷款审查 – dàikuǎn shěnchá – thẩm tra khoản vay – loan examination |
| 480 | 贷款复审 – dàikuǎn fùshěn – tái thẩm định khoản vay – loan re-examination |
| 481 | 贷款终审 – dàikuǎn zhōngshěn – phê duyệt cuối cùng khoản vay – final loan approval |
| 482 | 初审 – chūshěn – thẩm định sơ bộ – preliminary review |
| 483 | 复审 – fùshěn – thẩm định lại – secondary review |
| 484 | 终审 – zhōngshěn – thẩm định cuối cùng – final review |
| 485 | 审批权限 – shěnpī quánxiàn – thẩm quyền phê duyệt – approval authority |
| 486 | 授权审批 – shòuquán shěnpī – phê duyệt theo ủy quyền – delegated approval |
| 487 | 贷款审批权限 – dàikuǎn shěnpī quánxiàn – thẩm quyền phê duyệt khoản vay – loan approval authority |
| 488 | 授信审批权限 – shòuxìn shěnpī quánxiàn – thẩm quyền phê duyệt tín dụng – credit approval authority |
| 489 | 贷款申请条件 – dàikuǎn shēnqǐng tiáojiàn – điều kiện xin vay vốn – loan application requirements |
| 490 | 贷款准入条件 – dàikuǎn zhǔnrù tiáojiàn – điều kiện tiếp cận khoản vay – loan eligibility criteria |
| 491 | 客户准入 – kèhù zhǔnrù – xét điều kiện khách hàng – customer admission |
| 492 | 准入标准 – zhǔnrù biāozhǔn – tiêu chuẩn tiếp cận – admission criteria |
| 493 | 贷款资格审查 – dàikuǎn zīgé shěnchá – kiểm tra tư cách vay vốn – loan eligibility review |
| 494 | 借款人资格 – jièkuǎnrén zīgé – tư cách người vay – borrower eligibility |
| 495 | 借款主体 – jièkuǎn zhǔtǐ – chủ thể vay vốn – borrowing entity |
| 496 | 贷款主体 – dàikuǎn zhǔtǐ – chủ thể vay vốn – loan applicant entity |
| 497 | 实际控制人 – shíjì kòngzhìrén – người kiểm soát thực tế – ultimate controller |
| 498 | 法定代表人 – fǎdìng dàibiǎorén – người đại diện theo pháp luật – legal representative |
| 499 | 企业法人 – qǐyè fǎrén – pháp nhân doanh nghiệp – corporate legal person |
| 500 | 企业资质 – qǐyè zīzhì – năng lực/tư cách doanh nghiệp – enterprise qualification |
| 501 | 经营资质 – jīngyíng zīzhì – giấy phép/năng lực kinh doanh – business qualification |
| 502 | 营业执照 – yíngyè zhízhào – giấy phép kinh doanh – business license |
| 503 | 注册资本 – zhùcè zīběn – vốn đăng ký – registered capital |
| 504 | 实收资本 – shíshōu zīběn – vốn thực góp – paid-in capital |
| 505 | 经营范围 – jīngyíng fànwéi – phạm vi kinh doanh – business scope |
| 506 | 经营状况 – jīngyíng zhuàngkuàng – tình hình kinh doanh – business condition |
| 507 | 经营收入 – jīngyíng shōurù – doanh thu kinh doanh – operating income |
| 508 | 主营业务收入 – zhǔyíng yèwù shōurù – doanh thu hoạt động chính – main business revenue |
| 509 | 营业收入 – yíngyè shōurù – doanh thu hoạt động – operating revenue |
| 510 | 净利润 – jìnglìrùn – lợi nhuận ròng – net profit |
| 511 | 毛利润 – máolìrùn – lợi nhuận gộp – gross profit |
| 512 | 营业利润 – yíngyè lìrùn – lợi nhuận hoạt động – operating profit |
| 513 | 现金流入 – xiànjīn liúrù – dòng tiền vào – cash inflow |
| 514 | 现金流出 – xiànjīn liúchū – dòng tiền ra – cash outflow |
| 515 | 经营性现金流 – jīngyíngxìng xiànjīnliú – dòng tiền từ hoạt động kinh doanh – operating cash flow |
| 516 | 净现金流 – jìng xiànjīnliú – dòng tiền thuần – net cash flow |
| 517 | 自由现金流 – zìyóu xiànjīnliú – dòng tiền tự do – free cash flow |
| 518 | 资产 – zīchǎn – tài sản – assets |
| 519 | 总资产 – zǒng zīchǎn – tổng tài sản – total assets |
| 520 | 流动资产 – liúdòng zīchǎn – tài sản lưu động – current assets |
| 521 | 固定资产 – gùdìng zīchǎn – tài sản cố định – fixed assets |
| 522 | 无形资产 – wúxíng zīchǎn – tài sản vô hình – intangible assets |
| 523 | 净资产 – jìng zīchǎn – tài sản ròng – net assets |
| 524 | 所有者权益 – suǒyǒuzhě quányì – vốn chủ sở hữu – owners’ equity |
| 525 | 股东权益 – gǔdōng quányì – vốn chủ sở hữu – shareholders’ equity |
| 526 | 流动负债 – liúdòng fùzhài – nợ ngắn hạn – current liabilities |
| 527 | 长期负债 – chángqī fùzhài – nợ dài hạn – long-term liabilities |
| 528 | 短期负债 – duǎnqī fùzhài – nợ ngắn hạn – short-term liabilities |
| 529 | 有息负债 – yǒuxī fùzhài – nợ có lãi – interest-bearing debt |
| 530 | 无息负债 – wúxī fùzhài – nợ không chịu lãi – non-interest-bearing liabilities |
| 531 | 或有负债 – huòyǒu fùzhài – nợ tiềm tàng – contingent liabilities |
| 532 | 资产负债表 – zīchǎn fùzhài biǎo – bảng cân đối kế toán – balance sheet |
| 533 | 利润表 – lìrùn biǎo – báo cáo kết quả kinh doanh – income statement |
| 534 | 现金流量表 – xiànjīn liúliàng biǎo – báo cáo lưu chuyển tiền tệ – cash flow statement |
| 535 | 审计报告 – shěnjì bàogào – báo cáo kiểm toán – audit report |
| 536 | 财务审计 – cáiwù shěnjì – kiểm toán tài chính – financial audit |
| 537 | 会计报表 – kuàijì bàobiǎo – báo cáo kế toán – accounting statements |
| 538 | 纳税证明 – nàshuì zhèngmíng – chứng nhận nộp thuế – tax payment certificate |
| 539 | 纳税记录 – nàshuì jìlù – lịch sử nộp thuế – tax payment record |
| 540 | 完税证明 – wánshuì zhèngmíng – chứng từ hoàn thành nghĩa vụ thuế – tax clearance certificate |
| 541 | 税务申报 – shuìwù shēnbào – kê khai thuế – tax declaration |
| 542 | 银行存款 – yínháng cúnkuǎn – tiền gửi ngân hàng – bank deposits |
| 543 | 存款余额 – cúnkuǎn yú’é – số dư tiền gửi – deposit balance |
| 544 | 账户余额 – zhànghù yú’é – số dư tài khoản – account balance |
| 545 | 资金余额 – zījīn yú’é – số dư vốn – fund balance |
| 546 | 交易流水 – jiāoyì liúshuǐ – lịch sử giao dịch – transaction history |
| 547 | 账户流水 – zhànghù liúshuǐ – lịch sử giao dịch tài khoản – account transaction history |
| 548 | 资金流水 – zījīn liúshuǐ – dòng tiền giao dịch – fund transaction history |
| 549 | 收入流水 – shōurù liúshuǐ – lịch sử dòng tiền thu nhập – income transaction history |
| 550 | 工资流水 – gōngzī liúshuǐ – sao kê lương – salary transaction history |
| 551 | 对公账户流水 – duìgōng zhànghù liúshuǐ – sao kê tài khoản doanh nghiệp – corporate account transaction history |
| 552 | 个人账户流水 – gèrén zhànghù liúshuǐ – sao kê tài khoản cá nhân – personal account transaction history |
| 553 | 资产负债情况 – zīchǎn fùzhài qíngkuàng – tình hình tài sản và nợ – asset and liability position |
| 554 | 财务状况 – cáiwù zhuàngkuàng – tình hình tài chính – financial condition |
| 555 | 财务能力 – cáiwù nénglì – năng lực tài chính – financial capacity |
| 556 | 融资能力 – róngzī nénglì – khả năng huy động vốn – financing capacity |
| 557 | 盈利能力 – yínglì nénglì – khả năng sinh lời – profitability |
| 558 | 偿付能力 – chángfù nénglì – khả năng thanh toán – solvency |
| 559 | 短期偿债能力 – duǎnqī chángzhài nénglì – khả năng trả nợ ngắn hạn – short-term solvency |
| 560 | 长期偿债能力 – chángqī chángzhài nénglì – khả năng trả nợ dài hạn – long-term solvency |
| 561 | 流动比率 – liúdòng bǐlǜ – hệ số thanh toán hiện hành – current ratio |
| 562 | 速动比率 – sùdòng bǐlǜ – hệ số thanh toán nhanh – quick ratio |
| 563 | 利息保障倍数 – lìxī bǎozhàng bèishù – hệ số khả năng thanh toán lãi vay – interest coverage ratio |
| 564 | 债务偿付比率 – zhàiwù chángfù bǐlǜ – tỷ lệ thanh toán nợ – debt service ratio |
| 565 | 偿债覆盖率 – chángzhài fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nợ – debt service coverage ratio |
| 566 | 债务覆盖率 – zhàiwù fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nghĩa vụ nợ – debt coverage ratio |
| 567 | 杠杆率 – gànggǎnlǜ – tỷ lệ đòn bẩy – leverage ratio |
| 568 | 财务杠杆 – cáiwù gànggǎn – đòn bẩy tài chính – financial leverage |
| 569 | 过度负债 – guòdù fùzhài – nợ quá mức – over-indebtedness |
| 570 | 负债过高 – fùzhài guògāo – mức nợ quá cao – excessive debt |
| 571 | 贷款集中度 – dàikuǎn jízhōngdù – mức độ tập trung cho vay – loan concentration |
| 572 | 客户集中度 – kèhù jízhōngdù – mức độ tập trung khách hàng – customer concentration |
| 573 | 行业风险 – hángyè fēngxiǎn – rủi ro ngành – industry risk |
| 574 | 市场风险 – shìchǎng fēngxiǎn – rủi ro thị trường – market risk |
| 575 | 经营风险 – jīngyíng fēngxiǎn – rủi ro kinh doanh – business risk |
| 576 | 财务风险 – cáiwù fēngxiǎn – rủi ro tài chính – financial risk |
| 577 | 流动性风险 – liúdòngxìng fēngxiǎn – rủi ro thanh khoản – liquidity risk |
| 578 | 操作风险 – cāozuò fēngxiǎn – rủi ro hoạt động – operational risk |
| 579 | 法律风险 – fǎlǜ fēngxiǎn – rủi ro pháp lý – legal risk |
| 580 | 合规风险 – hégé fēngxiǎn – rủi ro tuân thủ – compliance risk |
| 581 | 集中度风险 – jízhōngdù fēngxiǎn – rủi ro tập trung – concentration risk |
| 582 | 风险敞口 – fēngxiǎn chǎngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro – risk exposure |
| 583 | 信用敞口 – xìnyòng chǎngkǒu – dư nợ chịu rủi ro tín dụng – credit exposure |
| 584 | 贷款敞口 – dàikuǎn chǎngkǒu – mức dư nợ cho vay – loan exposure |
| 585 | 风险限额 – fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro – risk limit |
| 586 | 授信风险 – shòuxìn fēngxiǎn – rủi ro cấp tín dụng – credit granting risk |
| 587 | 客户风险等级 – kèhù fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro của khách hàng – customer risk rating |
| 588 | 风险分类 – fēngxiǎn fēnlèi – phân loại rủi ro – risk classification |
| 589 | 贷款分类 – dàikuǎn fēnlèi – phân loại khoản vay – loan classification |
| 590 | 正常类贷款 – zhèngcháng lèi dàikuǎn – khoản vay nhóm bình thường – pass loan |
| 591 | 关注类贷款 – guānzhù lèi dàikuǎn – khoản vay cần chú ý – special mention loan |
| 592 | 次级类贷款 – cìjí lèi dàikuǎn – khoản vay dưới tiêu chuẩn – substandard loan |
| 593 | 可疑类贷款 – kěyí lèi dàikuǎn – khoản vay nghi ngờ – doubtful loan |
| 594 | 损失类贷款 – sǔnshī lèi dàikuǎn – khoản vay có khả năng mất vốn – loss loan |
| 595 | 五级分类 – wǔjí fēnlèi – phân loại nợ năm cấp – five-category loan classification |
| 596 | 风险迁徙 – fēngxiǎn qiānxǐ – chuyển dịch mức độ rủi ro – risk migration |
| 597 | 贷款降级 – dàikuǎn jiàngjí – hạ nhóm khoản vay – loan downgrade |
| 598 | 贷款升级 – dàikuǎn shēngjí – nâng nhóm khoản vay – loan upgrade |
| 599 | 风险预警 – fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro – risk warning |
| 600 | 预警信号 – yùjǐng xìnhào – tín hiệu cảnh báo – warning signal |
| 601 | 风险预警指标 – fēngxiǎn yùjǐng zhǐbiāo – chỉ tiêu cảnh báo rủi ro – early warning indicator |
| 602 | 异常交易 – yìcháng jiāoyì – giao dịch bất thường – unusual transaction |
| 603 | 异常还款 – yìcháng huánkuǎn – trả nợ bất thường – abnormal repayment |
| 604 | 还款异常 – huánkuǎn yìcháng – bất thường trong trả nợ – repayment anomaly |
| 605 | 资金挪用 – zījīn nuóyòng – sử dụng vốn sai mục đích – misappropriation of funds |
| 606 | 挪用贷款 – nuóyòng dàikuǎn – sử dụng tiền vay sai mục đích – misuse of loan proceeds |
| 607 | 改变贷款用途 – gǎibiàn dàikuǎn yòngtú – thay đổi mục đích sử dụng khoản vay – change loan purpose |
| 608 | 贷款资金用途检查 – dàikuǎn zījīn yòngtú jiǎnchá – kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay – loan proceeds usage inspection |
| 609 | 资金用途证明 – zījīn yòngtú zhèngmíng – chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn – proof of fund usage |
| 610 | 贷款支付 – dàikuǎn zhīfù – thanh toán bằng vốn vay – loan payment |
| 611 | 受托支付 – shòutuō zhīfù – thanh toán theo ủy thác của ngân hàng – entrusted payment |
| 612 | 自主支付 – zìzhǔ zhīfù – khách hàng tự thanh toán vốn vay – borrower-managed payment |
| 613 | 贷款资金划拨 – dàikuǎn zījīn huábō – chuyển tiền vay – loan fund transfer |
| 614 | 划款 – huákuǎn – chuyển tiền – transfer funds |
| 615 | 资金划转 – zījīn huázhuǎn – điều chuyển vốn – fund transfer |
| 616 | 贷款发放条件 – dàikuǎn fāfàng tiáojiàn – điều kiện giải ngân – loan disbursement conditions |
| 617 | 放款条件 – fàngkuǎn tiáojiàn – điều kiện giải ngân – disbursement conditions |
| 618 | 放款审核 – fàngkuǎn shěnhé – kiểm tra trước giải ngân – disbursement review |
| 619 | 放款审批 – fàngkuǎn shěnpī – phê duyệt giải ngân – disbursement approval |
| 620 | 放款凭证 – fàngkuǎn píngzhèng – chứng từ giải ngân – disbursement voucher |
| 621 | 提款申请 – tíkuǎn shēnqǐng – đề nghị rút vốn – drawdown request |
| 622 | 提款申请书 – tíkuǎn shēnqǐngshū – đơn đề nghị rút vốn – drawdown application |
| 623 | 提款金额 – tíkuǎn jīn’é – số tiền rút vốn – drawdown amount |
| 624 | 提款日期 – tíkuǎn rìqī – ngày rút vốn – drawdown date |
| 625 | 可提款金额 – kě tíkuǎn jīn’é – số tiền có thể rút – available drawdown amount |
| 626 | 未提款金额 – wèi tíkuǎn jīn’é – số tiền chưa giải ngân/rút vốn – undrawn amount |
| 627 | 已提款金额 – yǐ tíkuǎn jīn’é – số tiền đã rút – drawn amount |
| 628 | 承诺额度 – chéngnuò édù – hạn mức cam kết – committed facility |
| 629 | 未使用额度 – wèi shǐyòng édù – hạn mức chưa sử dụng – unused credit line |
| 630 | 已使用额度 – yǐ shǐyòng édù – hạn mức đã sử dụng – utilized credit line |
| 631 | 额度占用 – édù zhànyòng – sử dụng hạn mức – credit limit utilization |
| 632 | 额度释放 – édù shìfàng – giải phóng hạn mức – credit limit release |
| 633 | 恢复额度 – huīfù édù – khôi phục hạn mức – restore credit limit |
| 634 | 循环授信 – xúnhuán shòuxìn – tín dụng quay vòng – revolving credit facility |
| 635 | 综合授信 – zōnghé shòuxìn – hạn mức tín dụng tổng hợp – comprehensive credit facility |
| 636 | 单笔授信 – dānbǐ shòuxìn – cấp tín dụng từng món – single credit facility |
| 637 | 临时授信 – línshí shòuxìn – hạn mức tín dụng tạm thời – temporary credit line |
| 638 | 长期授信 – chángqī shòuxìn – cấp tín dụng dài hạn – long-term credit facility |
| 639 | 短期授信 – duǎnqī shòuxìn – cấp tín dụng ngắn hạn – short-term credit facility |
| 640 | 授信期限 – shòuxìn qīxiàn – thời hạn cấp tín dụng – credit facility term |
| 641 | 授信到期日 – shòuxìn dàoqīrì – ngày hết hạn tín dụng – credit facility expiry date |
| 642 | 授信余额 – shòuxìn yú’é – dư nợ tín dụng – outstanding credit balance |
| 643 | 授信使用率 – shòuxìn shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức – credit utilization rate |
| 644 | 授信协议 – shòuxìn xiéyì – thỏa thuận cấp tín dụng – credit facility agreement |
| 645 | 额度协议 – édù xiéyì – thỏa thuận hạn mức – facility agreement |
| 646 | 贷款协议 – dàikuǎn xiéyì – thỏa thuận cho vay – loan agreement |
| 647 | 借款协议 – jièkuǎn xiéyì – thỏa thuận vay – borrowing agreement |
| 648 | 补充协议 – bǔchōng xiéyì – phụ lục/thỏa thuận bổ sung – supplementary agreement |
| 649 | 合同编号 – hétóng biānhào – số hợp đồng – contract number |
| 650 | 贷款合同编号 – dàikuǎn hétóng biānhào – số hợp đồng vay – loan agreement number |
| 651 | 合同金额 – hétóng jīn’é – giá trị hợp đồng – contract amount |
| 652 | 合同期限 – hétóng qīxiàn – thời hạn hợp đồng – contract term |
| 653 | 合同到期日 – hétóng dàoqīrì – ngày hết hạn hợp đồng – contract expiry date |
| 654 | 合同变更 – hétóng biàngēng – thay đổi hợp đồng – contract amendment |
| 655 | 合同延期 – hétóng yánqī – gia hạn hợp đồng – contract extension |
| 656 | 合同解除 – hétóng jiěchú – chấm dứt hợp đồng – contract termination |
| 657 | 解除合同 – jiěchú hétóng – chấm dứt hợp đồng – terminate a contract |
| 658 | 合同违约 – hétóng wéiyuē – vi phạm hợp đồng – contract breach |
| 659 | 债务合同 – zhàiwù hétóng – hợp đồng nợ – debt agreement |
| 660 | 贷款承诺 – dàikuǎn chéngnuò – cam kết cho vay – loan commitment |
| 661 | 融资协议 – róngzī xiéyì – thỏa thuận tài trợ – financing agreement |
| 662 | 借据 – jièjù – giấy nhận nợ – promissory note |
| 663 | 借款凭证 – jièkuǎn píngzhèng – chứng từ vay – borrowing voucher |
| 664 | 贷款凭证 – dàikuǎn píngzhèng – chứng từ khoản vay – loan voucher |
| 665 | 债权凭证 – zhàiquán píngzhèng – chứng từ quyền đòi nợ – debt claim certificate |
| 666 | 债务凭证 – zhàiwù píngzhèng – chứng từ nợ – debt instrument |
| 667 | 本票 – běnpiào – kỳ phiếu – promissory note |
| 668 | 承兑 – chéngduì – chấp nhận thanh toán – acceptance |
| 669 | 承兑汇票 – chéngduì huìpiào – hối phiếu được chấp nhận – accepted bill |
| 670 | 银行承兑汇票 – yínháng chéngduì huìpiào – hối phiếu ngân hàng chấp nhận – bank acceptance bill |
| 671 | 商业承兑汇票 – shāngyè chéngduì huìpiào – hối phiếu thương mại – commercial acceptance bill |
| 672 | 票据融资 – piàojù róngzī – tài trợ bằng thương phiếu – bill financing |
| 673 | 票据贴现 – piàojù tiēxiàn – chiết khấu thương phiếu – bill discounting |
| 674 | 贴现 – tiēxiàn – chiết khấu – discounting |
| 675 | 贴现率 – tiēxiànlǜ – tỷ lệ chiết khấu – discount rate |
| 676 | 贴现利息 – tiēxiàn lìxī – lãi chiết khấu – discount interest |
| 677 | 应收账款融资 – yīngshōu zhàngkuǎn róngzī – tài trợ khoản phải thu – accounts receivable financing |
| 678 | 应收账款 – yīngshōu zhàngkuǎn – khoản phải thu – accounts receivable |
| 679 | 应付账款 – yīngfù zhàngkuǎn – khoản phải trả – accounts payable |
| 680 | 应收账款质押 – yīngshōu zhàngkuǎn zhìyā – cầm cố khoản phải thu – accounts receivable pledge |
| 681 | 存货质押 – cúnhuò zhìyā – cầm cố hàng tồn kho – inventory pledge |
| 682 | 股权质押 – gǔquán zhìyā – cầm cố cổ phần – equity pledge |
| 683 | 存单质押 – cúndān zhìyā – cầm cố chứng chỉ tiền gửi – deposit certificate pledge |
| 684 | 定期存单质押 – dìngqī cúndān zhìyā – cầm cố sổ tiết kiệm có kỳ hạn – time deposit pledge |
| 685 | 房产抵押 – fángchǎn dǐyā – thế chấp bất động sản – real estate mortgage |
| 686 | 土地抵押 – tǔdì dǐyā – thế chấp quyền sử dụng đất – land mortgage |
| 687 | 设备抵押 – shèbèi dǐyā – thế chấp thiết bị – equipment mortgage |
| 688 | 车辆抵押 – chēliàng dǐyā – thế chấp phương tiện – vehicle mortgage |
| 689 | 抵押权 – dǐyāquán – quyền thế chấp – mortgage right |
| 690 | 质权 – zhìquán – quyền cầm cố – pledge right |
| 691 | 担保权 – dānbǎoquán – quyền bảo đảm – security interest |
| 692 | 优先受偿权 – yōuxiān shòuchángquán – quyền ưu tiên thanh toán – priority right of repayment |
| 693 | 抵押物价值 – dǐyāwù jiàzhí – giá trị tài sản thế chấp – collateral value |
| 694 | 评估价值 – pínggū jiàzhí – giá trị thẩm định – appraised value |
| 695 | 市场价值 – shìchǎng jiàzhí – giá trị thị trường – market value |
| 696 | 抵押价值 – dǐyā jiàzhí – giá trị thế chấp – mortgage value |
| 697 | 抵押物评估 – dǐyāwù pínggū – thẩm định tài sản thế chấp – collateral appraisal |
| 698 | 担保品 – dānbǎopǐn – tài sản bảo đảm – collateral |
| 699 | 担保品价值 – dānbǎopǐn jiàzhí – giá trị tài sản bảo đảm – collateral value |
| 700 | 担保覆盖率 – dānbǎo fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ tài sản bảo đảm – collateral coverage ratio |
| 701 | 抵押覆盖率 – dǐyā fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ thế chấp – mortgage coverage ratio |
| 702 | 足额担保 – zú’é dānbǎo – bảo đảm đầy đủ – fully secured |
| 703 | 不足额担保 – bùzú’é dānbǎo – bảo đảm không đủ – under-secured |
| 704 | 追加担保 – zhuījiā dānbǎo – bổ sung tài sản bảo đảm – additional collateral |
| 705 | 追加抵押物 – zhuījiā dǐyāwù – bổ sung tài sản thế chấp – add collateral |
| 706 | 更换抵押物 – gēnghuàn dǐyāwù – thay đổi tài sản thế chấp – replace collateral |
| 707 | 释放抵押物 – shìfàng dǐyāwù – giải phóng tài sản thế chấp – release collateral |
| 708 | 处置抵押物 – chǔzhì dǐyāwù – xử lý tài sản thế chấp – dispose of collateral |
| 709 | 拍卖抵押物 – pāimài dǐyāwù – bán đấu giá tài sản thế chấp – auction collateral |
| 710 | 变现抵押物 – biànxiàn dǐyāwù – thanh lý tài sản thế chấp thành tiền – liquidate collateral |
| 711 | 担保人代偿 – dānbǎorén dàicháng – người bảo lãnh trả thay – guarantor repayment |
| 712 | 代偿 – dàicháng – trả nợ thay – repayment on behalf |
| 713 | 代偿责任 – dàicháng zérèn – trách nhiệm trả nợ thay – reimbursement liability |
| 714 | 保证方式 – bǎozhèng fāngshì – hình thức bảo lãnh – form of guarantee |
| 715 | 一般保证 – yìbān bǎozhèng – bảo lãnh thông thường – general guarantee |
| 716 | 连带责任保证 – liándài zérèn bǎozhèng – bảo lãnh trách nhiệm liên đới – joint and several guarantee |
| 717 | 保证期限 – bǎozhèng qīxiàn – thời hạn bảo lãnh – guarantee period |
| 718 | 担保期限 – dānbǎo qīxiàn – thời hạn bảo đảm – security period |
| 719 | 担保金额 – dānbǎo jīn’é – số tiền bảo lãnh – guaranteed amount |
| 720 | 保证金额 – bǎozhèng jīn’é – số tiền bảo đảm – guarantee amount |
| 721 | 担保范围 – dānbǎo fànwéi – phạm vi bảo đảm – scope of guarantee |
| 722 | 担保有效期 – dānbǎo yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực bảo đảm – guarantee validity period |
| 723 | 债务本金 – zhàiwù běnjīn – tiền gốc khoản nợ – debt principal |
| 724 | 债务利息 – zhàiwù lìxī – lãi khoản nợ – debt interest |
| 725 | 债务期限 – zhàiwù qīxiàn – thời hạn khoản nợ – debt term |
| 726 | 债务到期日 – zhàiwù dàoqīrì – ngày đáo hạn khoản nợ – debt maturity date |
| 727 | 债务成本 – zhàiwù chéngběn – chi phí nợ – cost of debt |
| 728 | 债务融资 – zhàiwù róngzī – tài trợ bằng nợ – debt financing |
| 729 | 债务融资成本 – zhàiwù róngzī chéngběn – chi phí tài trợ bằng nợ – cost of debt financing |
| 730 | 短期债务 – duǎnqī zhàiwù – nợ ngắn hạn – short-term debt |
| 731 | 长期债务 – chángqī zhàiwù – nợ dài hạn – long-term debt |
| 732 | 到期债务 – dàoqī zhàiwù – khoản nợ đến hạn – matured debt |
| 733 | 未到期债务 – wèi dàoqī zhàiwù – khoản nợ chưa đến hạn – unmatured debt |
| 734 | 逾期债务 – yúqī zhàiwù – nợ quá hạn – overdue debt |
| 735 | 高息债务 – gāoxī zhàiwù – nợ lãi suất cao – high-interest debt |
| 736 | 低息债务 – dīxī zhàiwù – nợ lãi suất thấp – low-interest debt |
| 737 | 债务结构 – zhàiwù jiégòu – cơ cấu nợ – debt structure |
| 738 | 债务期限结构 – zhàiwù qīxiàn jiégòu – cơ cấu kỳ hạn nợ – debt maturity structure |
| 739 | 债务优化 – zhàiwù yōuhuà – tối ưu hóa cơ cấu nợ – debt optimization |
| 740 | 债务置换 – zhàiwù zhìhuàn – hoán đổi/tái cấp vốn khoản nợ – debt refinancing |
| 741 | 债务转移 – zhàiwù zhuǎnyí – chuyển giao nghĩa vụ nợ – debt transfer |
| 742 | 债务承担 – zhàiwù chéngdān – nhận/gánh nghĩa vụ nợ – assumption of debt |
| 743 | 债务转让 – zhàiwù zhuǎnràng – chuyển nhượng khoản nợ – debt transfer |
| 744 | 债权转让 – zhàiquán zhuǎnràng – chuyển nhượng quyền đòi nợ – assignment of receivables |
| 745 | 贷款转让 – dàikuǎn zhuǎnràng – chuyển nhượng khoản vay – loan transfer |
| 746 | 债权收购 – zhàiquán shōugòu – mua lại khoản phải thu/quyền đòi nợ – debt acquisition |
| 747 | 不良资产 – bùliáng zīchǎn – tài sản xấu – non-performing assets |
| 748 | 不良债权 – bùliáng zhàiquán – khoản phải thu xấu – non-performing claim |
| 749 | 不良资产处置 – bùliáng zīchǎn chǔzhì – xử lý tài sản xấu – non-performing asset disposal |
| 750 | 坏账核销 – huàizhàng héxiāo – xóa nợ xấu – bad debt write-off |
| 751 | 贷款核销 – dàikuǎn héxiāo – xóa khoản vay khỏi sổ sách – loan write-off |
| 752 | 呆账核销 – dāizhàng héxiāo – xóa nợ khó đòi – bad debt write-off |
| 753 | 贷款减值 – dàikuǎn jiǎnzhí – suy giảm giá trị khoản vay – loan impairment |
| 754 | 信用减值 – xìnyòng jiǎnzhí – suy giảm giá trị tín dụng – credit impairment |
| 755 | 减值准备 – jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng giảm giá trị – impairment provision |
| 756 | 贷款减值准备 – dàikuǎn jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng suy giảm khoản vay – loan impairment provision |
| 757 | 预期信用损失 – yùqī xìnyòng sǔnshī – tổn thất tín dụng dự kiến – expected credit loss |
| 758 | 信用损失 – xìnyòng sǔnshī – tổn thất tín dụng – credit loss |
| 759 | 违约概率 – wéiyuē gàilǜ – xác suất vỡ nợ – probability of default |
| 760 | 违约损失率 – wéiyuē sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ – loss given default |
| 761 | 违约风险暴露 – wéiyuē fēngxiǎn bàolù – dư nợ tại thời điểm vỡ nợ – exposure at default |
| 762 | 预期损失 – yùqī sǔnshī – tổn thất dự kiến – expected loss |
| 763 | 非预期损失 – fēi yùqī sǔnshī – tổn thất ngoài dự kiến – unexpected loss |
| 764 | 信用风险模型 – xìnyòng fēngxiǎn móxíng – mô hình rủi ro tín dụng – credit risk model |
| 765 | 评分模型 – píngfēn móxíng – mô hình chấm điểm – scoring model |
| 766 | 信用评分模型 – xìnyòng píngfēn móxíng – mô hình chấm điểm tín dụng – credit scoring model |
| 767 | 内部评级 – nèibù píngjí – xếp hạng nội bộ – internal rating |
| 768 | 外部评级 – wàibù píngjí – xếp hạng bên ngoài – external rating |
| 769 | 评级结果 – píngjí jiéguǒ – kết quả xếp hạng – rating result |
| 770 | 评级等级 – píngjí děngjí – cấp xếp hạng – rating grade |
| 771 | 风险权重 – fēngxiǎn quánzhòng – trọng số rủi ro – risk weight |
| 772 | 资本占用 – zīběn zhànyòng – vốn bị chiếm dụng – capital consumption |
| 773 | 经济资本 – jīngjì zīběn – vốn kinh tế – economic capital |
| 774 | 风险资本 – fēngxiǎn zīběn – vốn rủi ro – risk capital |
| 775 | 资本充足率 – zīběn chōngzúlǜ – tỷ lệ an toàn vốn – capital adequacy ratio |
| 776 | 贷款拨备率 – dàikuǎn bōbèilǜ – tỷ lệ dự phòng cho vay – loan provision ratio |
| 777 | 拨备覆盖率 – bōbèi fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nợ xấu – provision coverage ratio |
| 778 | 资产质量 – zīchǎn zhìliàng – chất lượng tài sản – asset quality |
| 779 | 信贷资产 – xìndài zīchǎn – tài sản tín dụng – credit assets |
| 780 | 贷款资产 – dàikuǎn zīchǎn – tài sản cho vay – loan assets |
| 781 | 信贷资产质量 – xìndài zīchǎn zhìliàng – chất lượng tài sản tín dụng – credit asset quality |
| 782 | 贷款组合 – dàikuǎn zǔhé – danh mục cho vay – loan portfolio |
| 783 | 信贷组合 – xìndài zǔhé – danh mục tín dụng – credit portfolio |
| 784 | 贷款组合管理 – dàikuǎn zǔhé guǎnlǐ – quản lý danh mục cho vay – loan portfolio management |
| 785 | 贷款集中风险 – dàikuǎn jízhōng fēngxiǎn – rủi ro tập trung cho vay – loan concentration risk |
| 786 | 行业集中度 – hángyè jízhōngdù – mức độ tập trung theo ngành – industry concentration |
| 787 | 区域集中度 – qūyù jízhōngdù – mức độ tập trung theo khu vực – geographic concentration |
| 788 | 单一客户集中度 – dānyī kèhù jízhōngdù – mức độ tập trung vào một khách hàng – single-borrower concentration |
| 789 | 大额贷款 – dà’é dàikuǎn – khoản vay lớn – large loan |
| 790 | 大额授信 – dà’é shòuxìn – khoản cấp tín dụng lớn – large exposure |
| 791 | 关联贷款 – guānlián dàikuǎn – khoản vay liên quan – connected loan |
| 792 | 关联交易 – guānlián jiāoyì – giao dịch với bên liên quan – related-party transaction |
| 793 | 关联方 – guānliánfāng – bên liên quan – related party |
| 794 | 关联方贷款 – guānliánfāng dàikuǎn – khoản vay cho bên liên quan – related-party loan |
| 795 | 集团授信 – jítuán shòuxìn – cấp tín dụng cho tập đoàn – group credit facility |
| 796 | 集团客户 – jítuán kèhù – khách hàng tập đoàn – group customer |
| 797 | 联合贷款 – liánhé dàikuǎn – khoản vay đồng tài trợ – joint loan |
| 798 | 银团贷款 – yíntuán dàikuǎn – khoản vay hợp vốn – syndicated loan |
| 799 | 银团 – yíntuán – nhóm ngân hàng hợp vốn – banking syndicate |
| 800 | 牵头行 – qiāntóuháng – ngân hàng đầu mối – lead bank |
| 801 | 代理行 – dàilǐháng – ngân hàng đại lý – agent bank |
| 802 | 参贷行 – cāndàiháng – ngân hàng tham gia cho vay – participating bank |
| 803 | 银团贷款协议 – yíntuán dàikuǎn xiéyì – hợp đồng vay hợp vốn – syndicated loan agreement |
| 804 | 银团份额 – yíntuán fèn’é – phần tham gia khoản vay hợp vốn – syndication share |
| 805 | 贷款份额 – dàikuǎn fèn’é – phần hạn mức/khoản vay – loan share |
| 806 | 共同借款人 – gòngtóng jièkuǎnrén – đồng người vay – co-borrower |
| 807 | 联合借款人 – liánhé jièkuǎnrén – người đồng vay – co-borrower |
| 808 | 共同债务人 – gòngtóng zhàiwùrén – đồng con nợ – co-debtor |
| 809 | 共同担保人 – gòngtóng dānbǎorén – đồng bảo lãnh – co-guarantor |
| 810 | 共同还款人 – gòngtóng huánkuǎnrén – người đồng trả nợ – co-payer |
| 811 | 主借款人 – zhǔ jièkuǎnrén – người vay chính – primary borrower |
| 812 | 次借款人 – cì jièkuǎnrén – người đồng vay phụ – secondary borrower |
| 813 | 贷款受益人 – dàikuǎn shòuyìrén – người thụ hưởng khoản vay – loan beneficiary |
| 814 | 贷款受托人 – dàikuǎn shòutuōrén – bên nhận ủy thác quản lý khoản vay – loan trustee |
| 815 | 委托贷款 – wěituō dàikuǎn – khoản vay ủy thác – entrusted loan |
| 816 | 委托人 – wěituōrén – bên ủy thác – entrustor |
| 817 | 受托人 – shòutuōrén – bên nhận ủy thác – trustee |
| 818 | 贷款代理 – dàikuǎn dàilǐ – đại lý khoản vay – loan agency |
| 819 | 贷款服务 – dàikuǎn fúwù – dịch vụ khoản vay – loan servicing |
| 820 | 贷款服务商 – dàikuǎn fúwùshāng – đơn vị quản lý khoản vay – loan servicer |
| 821 | 贷款管理系统 – dàikuǎn guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý khoản vay – loan management system |
| 822 | 信贷管理系统 – xìndài guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý tín dụng – credit management system |
| 823 | 授信管理系统 – shòuxìn guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý hạn mức tín dụng – credit facility management system |
| 824 | 贷款台账 – dàikuǎn táizhàng – sổ theo dõi khoản vay – loan ledger |
| 825 | 信贷台账 – xìndài táizhàng – sổ theo dõi tín dụng – credit ledger |
| 826 | 还款台账 – huánkuǎn táizhàng – sổ theo dõi trả nợ – repayment ledger |
| 827 | 贷款档案 – dàikuǎn dàng’àn – hồ sơ khoản vay – loan file |
| 828 | 信贷档案 – xìndài dàng’àn – hồ sơ tín dụng – credit file |
| 829 | 客户档案 – kèhù dàng’àn – hồ sơ khách hàng – customer file |
| 830 | 贷款档案管理 – dàikuǎn dàng’àn guǎnlǐ – quản lý hồ sơ vay – loan file management |
| 831 | 信贷档案管理 – xìndài dàng’àn guǎnlǐ – quản lý hồ sơ tín dụng – credit file management |
| 832 | 贷款合同管理 – dàikuǎn hétóng guǎnlǐ – quản lý hợp đồng vay – loan contract management |
| 833 | 贷后跟踪 – dàihòu gēnzōng – theo dõi sau cho vay – post-loan follow-up |
| 834 | 贷后监控 – dàihòu jiānkòng – giám sát sau cho vay – post-loan monitoring |
| 835 | 贷后回访 – dàihòu huífǎng – kiểm tra/thăm hỏi khách hàng sau vay – post-loan follow-up visit |
| 836 | 定期检查 – dìngqī jiǎnchá – kiểm tra định kỳ – periodic inspection |
| 837 | 不定期检查 – bùdìngqī jiǎnchá – kiểm tra đột xuất – ad hoc inspection |
| 838 | 现场检查 – xiànchǎng jiǎnchá – kiểm tra tại chỗ – on-site inspection |
| 839 | 非现场检查 – fēi xiànchǎng jiǎnchá – kiểm tra từ xa – off-site inspection |
| 840 | 贷款用途核查 – dàikuǎn yòngtú héchá – xác minh mục đích sử dụng khoản vay – loan purpose verification |
| 841 | 经营情况检查 – jīngyíng qíngkuàng jiǎnchá – kiểm tra tình hình kinh doanh – business condition review |
| 842 | 财务状况检查 – cáiwù zhuàngkuàng jiǎnchá – kiểm tra tình hình tài chính – financial condition review |
| 843 | 担保物检查 – dānbǎowù jiǎnchá – kiểm tra tài sản bảo đảm – collateral inspection |
| 844 | 抵押物检查 – dǐyāwù jiǎnchá – kiểm tra tài sản thế chấp – mortgaged asset inspection |
| 845 | 还款来源检查 – huánkuǎn láiyuán jiǎnchá – kiểm tra nguồn trả nợ – repayment source review |
| 846 | 风险排查 – fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro – risk screening |
| 847 | 贷款风险排查 – dàikuǎn fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro khoản vay – loan risk screening |
| 848 | 潜在风险 – qiánzài fēngxiǎn – rủi ro tiềm ẩn – potential risk |
| 849 | 潜在违约 – qiánzài wéiyuē – nguy cơ vỡ nợ – potential default |
| 850 | 还款意愿 – huánkuǎn yìyuàn – thiện chí trả nợ – willingness to repay |
| 851 | 还款能力下降 – huánkuǎn nénglì xiàjiàng – khả năng trả nợ suy giảm – declining repayment capacity |
| 852 | 收入下降 – shōurù xiàjiàng – thu nhập giảm – income decline |
| 853 | 现金流紧张 – xiànjīnliú jǐnzhāng – dòng tiền căng thẳng – tight cash flow |
| 854 | 资金链紧张 – zījīnliàn jǐnzhāng – chuỗi vốn căng thẳng – funding stress |
| 855 | 资金链断裂 – zījīnliàn duànliè – đứt gãy dòng vốn – funding chain breakdown |
| 856 | 流动性紧张 – liúdòngxìng jǐnzhāng – thiếu thanh khoản – liquidity stress |
| 857 | 偿债困难 – chángzhài kùnnan – khó khăn trả nợ – debt repayment difficulty |
| 858 | 还款困难 – huánkuǎn kùnnan – khó khăn trả nợ – repayment difficulty |
| 859 | 暂时性困难 – zànshíxìng kùnnan – khó khăn tạm thời – temporary difficulty |
| 860 | 债务压力 – zhàiwù yālì – áp lực nợ – debt pressure |
| 861 | 逾期风险 – yúqī fēngxiǎn – rủi ro quá hạn – delinquency risk |
| 862 | 恶意逾期 – èyì yúqī – cố tình chậm trả – intentional delinquency |
| 863 | 恶意拖欠 – èyì tuōqiàn – cố tình chây ì trả nợ – wilful non-payment |
| 864 | 逃废债 – táofèizhài – trốn tránh nghĩa vụ trả nợ – debt evasion |
| 865 | 逃债 – táozhài – trốn nợ – evade debt |
| 866 | 赖账 – làizhàng – chây ì không trả nợ – refuse to pay a debt |
| 867 | 债务逃避 – zhàiwù táobì – trốn tránh nghĩa vụ nợ – debt avoidance |
| 868 | 催收电话 – cuīshōu diànhuà – cuộc gọi nhắc nợ – collection call |
| 869 | 催收短信 – cuīshōu duǎnxìn – tin nhắn nhắc nợ – collection message |
| 870 | 催收函 – cuīshōu hán – thư đòi nợ – collection letter |
| 871 | 催款函 – cuīkuǎn hán – thư nhắc thanh toán – payment reminder letter |
| 872 | 逾期催收 – yúqī cuīshōu – thu hồi nợ quá hạn – overdue debt collection |
| 873 | 现场催收 – xiànchǎng cuīshōu – thu hồi nợ trực tiếp – field collection |
| 874 | 电话催收 – diànhuà cuīshōu – thu hồi nợ qua điện thoại – telephone collection |
| 875 | 委外催收 – wěiwài cuīshōu – thuê ngoài thu hồi nợ – outsourced collection |
| 876 | 催收机构 – cuīshōu jīgòu – đơn vị thu hồi nợ – collection agency |
| 877 | 催收人员 – cuīshōu rényuán – nhân viên thu hồi nợ – collection officer |
| 878 | 催收记录 – cuīshōu jìlù – lịch sử thu hồi nợ – collection record |
| 879 | 催收进度 – cuīshōu jìndù – tiến độ thu hồi nợ – collection progress |
| 880 | 催收策略 – cuīshōu cèlüè – chiến lược thu hồi nợ – collection strategy |
| 881 | 催收方案 – cuīshōu fāng’àn – phương án thu hồi nợ – collection plan |
| 882 | 债务追偿 – zhàiwù zhuīcháng – truy thu khoản nợ – debt recovery |
| 883 | 追偿 – zhuīcháng – truy đòi khoản đã thanh toán thay – recourse / recovery |
| 884 | 追讨欠款 – zhuītǎo qiànkuǎn – truy đòi khoản nợ – recover outstanding debt |
| 885 | 追收贷款 – zhuīshōu dàikuǎn – truy thu khoản vay – recover a loan |
| 886 | 法律催收 – fǎlǜ cuīshōu – thu hồi nợ bằng biện pháp pháp lý – legal debt collection |
| 887 | 诉讼催收 – sùsòng cuīshōu – thu hồi nợ thông qua kiện tụng – litigation collection |
| 888 | 提起诉讼 – tíqǐ sùsòng – khởi kiện – initiate legal proceedings |
| 889 | 贷款诉讼 – dàikuǎn sùsòng – kiện tụng liên quan khoản vay – loan litigation |
| 890 | 债务诉讼 – zhàiwù sùsòng – kiện tụng về nợ – debt litigation |
| 891 | 法院判决 – fǎyuàn pànjué – phán quyết của tòa án – court judgment |
| 892 | 强制执行 – qiángzhì zhíxíng – cưỡng chế thi hành – compulsory enforcement |
| 893 | 申请强制执行 – shēnqǐng qiángzhì zhíxíng – yêu cầu cưỡng chế thi hành – apply for compulsory enforcement |
| 894 | 财产保全 – cáichǎn bǎoquán – bảo toàn tài sản – asset preservation |
| 895 | 冻结账户 – dòngjié zhànghù – phong tỏa tài khoản – freeze an account |
| 896 | 查封财产 – cháfēng cáichǎn – kê biên tài sản – seize assets |
| 897 | 扣押财产 – kòuyā cáichǎn – tạm giữ tài sản – impound assets |
| 898 | 拍卖资产 – pāimài zīchǎn – bán đấu giá tài sản – auction assets |
| 899 | 执行财产 – zhíxíng cáichǎn – tài sản thi hành án – enforcement assets |
| 900 | 偿债资产 – chángzhài zīchǎn – tài sản dùng để trả nợ – debt repayment assets |
| 901 | 以资抵债 – yǐ zī dǐ zhài – dùng tài sản để cấn trừ nợ – settle debt with assets |
| 902 | 以物抵债 – yǐ wù dǐ zhài – dùng tài sản hiện vật để trả nợ – debt settlement in kind |
| 903 | 抵债资产 – dǐzhài zīchǎn – tài sản nhận cấn trừ nợ – repossessed asset |
| 904 | 债务重整 – zhàiwù chóngzhěng – tái tổ chức nợ – debt reorganization |
| 905 | 债务重组协议 – zhàiwù chóngzǔ xiéyì – thỏa thuận tái cơ cấu nợ – debt restructuring agreement |
| 906 | 重组贷款 – chóngzǔ dàikuǎn – khoản vay tái cơ cấu – restructured loan |
| 907 | 重组后贷款 – chóngzǔ hòu dàikuǎn – khoản vay sau tái cơ cấu – post-restructuring loan |
| 908 | 调整还款期限 – tiáozhěng huánkuǎn qīxiàn – điều chỉnh thời hạn trả nợ – adjust repayment term |
| 909 | 延长还款期限 – yáncháng huánkuǎn qīxiàn – kéo dài thời hạn trả nợ – extend repayment term |
| 910 | 缩短还款期限 – suōduǎn huánkuǎn qīxiàn – rút ngắn thời hạn trả nợ – shorten repayment term |
| 911 | 调整还款金额 – tiáozhěng huánkuǎn jīn’é – điều chỉnh số tiền trả nợ – adjust repayment amount |
| 912 | 调整利息 – tiáozhěng lìxī – điều chỉnh tiền lãi – adjust interest |
| 913 | 减免罚息 – jiǎnmiǎn fáxī – miễn giảm lãi phạt – waive penalty interest |
| 914 | 减免违约金 – jiǎnmiǎn wéiyuējīn – miễn giảm tiền phạt vi phạm – waive default penalty |
| 915 | 减免部分本金 – jiǎnmiǎn bùfen běnjīn – miễn giảm một phần tiền gốc – reduce part of principal |
| 916 | 延期付息 – yánqī fùxī – hoãn trả lãi – defer interest payment |
| 917 | 延期还本 – yánqī huánběn – hoãn trả gốc – defer principal repayment |
| 918 | 先息后本 – xiān xī hòu běn – trả lãi trước, gốc sau – interest-first repayment |
| 919 | 到期还本 – dàoqī huánběn – trả gốc khi đáo hạn – principal repayment at maturity |
| 920 | 按月付息 – àn yuè fùxī – trả lãi hàng tháng – monthly interest payment |
| 921 | 按季付息 – àn jì fùxī – trả lãi hàng quý – quarterly interest payment |
| 922 | 按年付息 – àn nián fùxī – trả lãi hàng năm – annual interest payment |
| 923 | 按月还本付息 – àn yuè huánběn fùxī – trả gốc và lãi hàng tháng – monthly principal and interest repayment |
| 924 | 按季还本付息 – àn jì huánběn fùxī – trả gốc và lãi hàng quý – quarterly principal and interest repayment |
| 925 | 按年还本付息 – àn nián huánběn fùxī – trả gốc và lãi hàng năm – annual principal and interest repayment |
| 926 | 按揭还款 – ànjiē huánkuǎn – trả nợ vay thế chấp – mortgage repayment |
| 927 | 分期本金 – fēnqī běnjīn – tiền gốc trả theo kỳ – installment principal |
| 928 | 分期利息 – fēnqī lìxī – tiền lãi trả theo kỳ – installment interest |
| 929 | 每期本金 – měiqī běnjīn – tiền gốc mỗi kỳ – principal per installment |
| 930 | 每期利息 – měiqī lìxī – tiền lãi mỗi kỳ – interest per installment |
| 931 | 每期还款额 – měiqī huánkuǎn’é – số tiền trả mỗi kỳ – installment amount |
| 932 | 首付款 – shǒufùkuǎn – khoản trả trước – down payment |
| 933 | 首付比例 – shǒufù bǐlì – tỷ lệ trả trước – down payment ratio |
| 934 | 尾款 – wěikuǎn – khoản thanh toán cuối – final payment |
| 935 | 剩余款项 – shèngyú kuǎnxiàng – khoản tiền còn lại – remaining amount |
| 936 | 还款顺序 – huánkuǎn shùnxù – thứ tự trả nợ – repayment priority |
| 937 | 本金优先 – běnjīn yōuxiān – ưu tiên trả gốc – principal-first repayment |
| 938 | 利息优先 – lìxī yōuxiān – ưu tiên trả lãi – interest-first repayment |
| 939 | 费用优先 – fèiyòng yōuxiān – ưu tiên thanh toán phí – fee-first payment |
| 940 | 还款分配 – huánkuǎn fēnpèi – phân bổ khoản trả nợ – repayment allocation |
| 941 | 还款入账 – huánkuǎn rùzhàng – hạch toán khoản trả nợ – repayment posting |
| 942 | 还款入账日 – huánkuǎn rùzhàng rì – ngày ghi nhận trả nợ – repayment posting date |
| 943 | 还款确认 – huánkuǎn quèrèn – xác nhận trả nợ – repayment confirmation |
| 944 | 还款回执 – huánkuǎn huízhí – biên nhận trả nợ – repayment receipt |
| 945 | 还款通知 – huánkuǎn tōngzhī – thông báo trả nợ – repayment notice |
| 946 | 还款计划表 – huánkuǎn jìhuà biǎo – bảng kế hoạch trả nợ – repayment schedule |
| 947 | 还款明细表 – huánkuǎn míngxì biǎo – bảng chi tiết trả nợ – repayment details statement |
| 948 | 本息明细 – běnxī míngxì – chi tiết gốc và lãi – principal and interest details |
| 949 | 利息明细 – lìxī míngxì – chi tiết tiền lãi – interest details |
| 950 | 本金明细 – běnjīn míngxì – chi tiết tiền gốc – principal details |
| 951 | 应还明细 – yìnghuán míngxì – chi tiết số tiền phải trả – amount due details |
| 952 | 已还金额 – yǐ huán jīn’é – số tiền đã trả – amount repaid |
| 953 | 未还金额 – wèi huán jīn’é – số tiền chưa trả – unpaid amount |
| 954 | 已还本金 – yǐ huán běnjīn – tiền gốc đã trả – principal repaid |
| 955 | 未还本金 – wèi huán běnjīn – tiền gốc chưa trả – unpaid principal |
| 956 | 已付利息 – yǐ fù lìxī – tiền lãi đã trả – interest paid |
| 957 | 未付利息 – wèi fù lìxī – tiền lãi chưa trả – unpaid interest |
| 958 | 累计还款 – lěijì huánkuǎn – tổng trả nợ lũy kế – cumulative repayment |
| 959 | 累计还款额 – lěijì huánkuǎn’é – tổng số tiền đã trả lũy kế – cumulative repayment amount |
| 960 | 累计利息 – lěijì lìxī – tổng lãi lũy kế – cumulative interest |
| 961 | 累计本金 – lěijì běnjīn – tổng gốc lũy kế – cumulative principal |
| 962 | 剩余还款额 – shèngyú huánkuǎn’é – số tiền còn phải trả – remaining repayment amount |
| 963 | 剩余本息 – shèngyú běnxī – gốc và lãi còn lại – remaining principal and interest |
| 964 | 提前结清 – tíqián jiéqīng – tất toán trước hạn – early payoff |
| 965 | 提前结清金额 – tíqián jiéqīng jīn’é – số tiền tất toán trước hạn – early payoff amount |
| 966 | 结清金额 – jiéqīng jīn’é – số tiền tất toán – payoff amount |
| 967 | 结清日期 – jiéqīng rìqī – ngày tất toán – payoff date |
| 968 | 贷款结清日 – dàikuǎn jiéqīng rì – ngày tất toán khoản vay – loan payoff date |
| 969 | 清偿日期 – qīngcháng rìqī – ngày thanh toán hết nợ – settlement date |
| 970 | 本息结清 – běnxī jiéqīng – tất toán cả gốc và lãi – principal and interest fully settled |
| 971 | 贷款余额为零 – dàikuǎn yú’é wéi líng – dư nợ khoản vay bằng không – zero loan balance |
| 972 | 注销贷款账户 – zhùxiāo dàikuǎn zhànghù – đóng tài khoản khoản vay – close loan account |
| 973 | 关闭授信额度 – guānbì shòuxìn édù – đóng hạn mức tín dụng – close credit line |
| 974 | 终止授信 – zhōngzhǐ shòuxìn – chấm dứt cấp tín dụng – terminate credit facility |
| 975 | 终止贷款 – zhōngzhǐ dàikuǎn – chấm dứt khoản vay – terminate loan |
| 976 | 贷款终止 – dàikuǎn zhōngzhǐ – chấm dứt khoản vay – loan termination |
| 977 | 合同履行完毕 – hétóng lǚxíng wánbì – hoàn thành thực hiện hợp đồng – contract fully performed |
| 978 | 债务履行完毕 – zhàiwù lǚxíng wánbì – hoàn thành nghĩa vụ nợ – debt fully discharged |
| 979 | 贷款续作 – dàikuǎn xùzuò – gia hạn/tái tục khoản vay – loan rollover |
| 980 | 贷款滚动 – dàikuǎn gǔndòng – quay vòng khoản vay – loan rollover |
| 981 | 滚动贷款 – gǔndòng dàikuǎn – khoản vay quay vòng – rollover loan |
| 982 | 借新还旧 – jiè xīn huán jiù – vay mới trả nợ cũ – borrow new to repay old debt |
| 983 | 以贷还贷 – yǐ dài huán dài – dùng khoản vay mới trả khoản vay cũ – loan refinancing |
| 984 | 贷款置换 – dàikuǎn zhìhuàn – thay thế khoản vay – loan refinancing |
| 985 | 置换贷款 – zhìhuàn dàikuǎn – khoản vay tái cấp vốn – refinancing loan |
| 986 | 利率重定价 – lìlǜ chóngdìngjià – tái định giá lãi suất – interest rate repricing |
| 987 | 重定价周期 – chóngdìngjià zhōuqī – chu kỳ tái định giá – repricing period |
| 988 | 重定价日 – chóngdìngjià rì – ngày tái định giá – repricing date |
| 989 | 利率基点 – lìlǜ jīdiǎn – điểm cơ bản lãi suất – basis point |
| 990 | 基点 – jīdiǎn – điểm cơ bản – basis point |
| 991 | 加点 – jiādiǎn – biên độ cộng thêm vào lãi suất – interest rate spread markup |
| 992 | 减点 – jiǎndiǎn – biên độ giảm so với lãi suất tham chiếu – interest rate markdown |
| 993 | 利率加点 – lìlǜ jiādiǎn – biên độ cộng lãi suất – interest rate margin |
| 994 | 贷款定价 – dàikuǎn dìngjià – định giá khoản vay – loan pricing |
| 995 | 风险定价 – fēngxiǎn dìngjià – định giá theo rủi ro – risk-based pricing |
| 996 | 贷款定价模型 – dàikuǎn dìngjià móxíng – mô hình định giá khoản vay – loan pricing model |
| 997 | 内部资金转移定价 – nèibù zījīn zhuǎnyí dìngjià – định giá chuyển vốn nội bộ – funds transfer pricing |
| 998 | 资金成本 – zījīn chéngběn – chi phí vốn – cost of funds |
| 999 | 资本成本 – zīběn chéngběn – chi phí vốn chủ – cost of capital |
| 1000 | 风险成本 – fēngxiǎn chéngběn – chi phí rủi ro – cost of risk |
| 1001 | 运营成本 – yùnyíng chéngběn – chi phí vận hành – operating cost |
| 1002 | 综合成本 – zōnghé chéngběn – tổng chi phí – total cost |
| 1003 | 综合利率 – zōnghé lìlǜ – lãi suất tổng hợp – blended interest rate |
| 1004 | 综合融资成本 – zōnghé róngzī chéngběn – tổng chi phí tài trợ vốn – total financing cost |
| 1005 | 有效利率 – yǒuxiào lìlǜ – lãi suất hiệu dụng – effective interest rate |
| 1006 | 实际年利率 – shíjì nián lìlǜ – lãi suất thực tế hàng năm – effective annual rate |
| 1007 | 年百分率 – nián bǎifēnlǜ – tỷ lệ phần trăm hàng năm – annual percentage rate |
| 1008 | 年化成本 – niánhuà chéngběn – chi phí quy đổi theo năm – annualized cost |
| 1009 | 贷款综合年化成本 – dàikuǎn zōnghé niánhuà chéngběn – tổng chi phí khoản vay quy đổi theo năm – total annualized loan cost |
| 1010 | 利随本清 – lì suí běn qīng – trả lãi cùng lúc với trả gốc – interest paid with principal at maturity |
| 1011 | 按日计息 – àn rì jìxī – tính lãi theo ngày – daily interest calculation |
| 1012 | 按月计息 – àn yuè jìxī – tính lãi theo tháng – monthly interest calculation |
| 1013 | 按季计息 – àn jì jìxī – tính lãi theo quý – quarterly interest calculation |
| 1014 | 按年计息 – àn nián jìxī – tính lãi theo năm – annual interest calculation |
| 1015 | 实际天数计息 – shíjì tiānshù jìxī – tính lãi theo số ngày thực tế – actual-day interest calculation |
| 1016 | 计息本金 – jìxī běnjīn – số tiền gốc dùng để tính lãi – interest-bearing principal |
| 1017 | 计息基数 – jìxī jīshù – cơ sở tính lãi – interest calculation base |
| 1018 | 计息天数 – jìxī tiānshù – số ngày tính lãi – interest accrual days |
| 1019 | 起息日 – qǐxīrì – ngày bắt đầu tính lãi – interest commencement date |
| 1020 | 止息日 – zhǐxīrì – ngày ngừng tính lãi – interest end date |
| 1021 | 付息日 – fùxīrì – ngày trả lãi – interest payment date |
| 1022 | 利息结算日 – lìxī jiésuàn rì – ngày quyết toán lãi – interest settlement date |
| 1023 | 结息 – jiéxī – quyết toán lãi – interest settlement |
| 1024 | 结息日 – jiéxīrì – ngày kết toán lãi – interest settlement date |
| 1025 | 欠息 – qiànxī – nợ lãi – interest arrears |
| 1026 | 欠息金额 – qiànxī jīn’é – số tiền lãi còn nợ – interest arrears amount |
| 1027 | 复息 – fùxī – lãi tính trên lãi chưa trả – compound penalty interest |
| 1028 | 罚息利率 – fáxī lìlǜ – lãi suất phạt – penalty interest rate |
| 1029 | 逾期利率 – yúqī lìlǜ – lãi suất quá hạn – overdue interest rate |
| 1030 | 违约利率 – wéiyuē lìlǜ – lãi suất khi vi phạm – default interest rate |
| 1031 | 正常利率 – zhèngcháng lìlǜ – lãi suất thông thường – regular interest rate |
| 1032 | 执行利率 – zhíxíng lìlǜ – lãi suất áp dụng thực tế – applicable interest rate |
| 1033 | 合同利率 – hétóng lìlǜ – lãi suất theo hợp đồng – contractual interest rate |
| 1034 | 约定利率 – yuēdìng lìlǜ – lãi suất thỏa thuận – agreed interest rate |
| 1035 | 利率上限 – lìlǜ shàngxiàn – trần lãi suất – interest rate cap |
| 1036 | 利率下限 – lìlǜ xiàxiàn – sàn lãi suất – interest rate floor |
| 1037 | 利率区间 – lìlǜ qūjiān – khoảng lãi suất – interest rate range |
| 1038 | 利率优惠 – lìlǜ yōuhuì – ưu đãi lãi suất – interest rate discount |
| 1039 | 利率折扣 – lìlǜ zhékòu – chiết khấu lãi suất – interest rate discount |
| 1040 | 优惠幅度 – yōuhuì fúdù – mức ưu đãi – discount margin |
| 1041 | 浮动幅度 – fúdòng fúdù – biên độ dao động – floating margin |
| 1042 | 利率锁定 – lìlǜ suǒdìng – cố định/khóa lãi suất – interest rate lock |
| 1043 | 锁定利率 – suǒdìng lìlǜ – khóa mức lãi suất – lock the interest rate |
| 1044 | 利率期限 – lìlǜ qīxiàn – kỳ hạn lãi suất – interest rate tenor |
| 1045 | 利率周期 – lìlǜ zhōuqī – chu kỳ lãi suất – interest rate cycle |
| 1046 | 基准利率调整 – jīzhǔn lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất tham chiếu – benchmark rate adjustment |
| 1047 | 利率传导 – lìlǜ chuándǎo – truyền dẫn lãi suất – interest rate transmission |
| 1048 | 贷款需求下降 – dàikuǎn xūqiú xiàjiàng – nhu cầu vay giảm – decline in loan demand |
| 1049 | 贷款需求上升 – dàikuǎn xūqiú shàngshēng – nhu cầu vay tăng – increase in loan demand |
| 1050 | 信贷紧缩 – xìndài jǐnsuō – thắt chặt tín dụng – credit tightening |
| 1051 | 信贷扩张 – xìndài kuòzhāng – mở rộng tín dụng – credit expansion |
| 1052 | 宽松信贷政策 – kuānsōng xìndài zhèngcè – chính sách tín dụng nới lỏng – loose credit policy |
| 1053 | 紧缩信贷政策 – jǐnsuō xìndài zhèngcè – chính sách tín dụng thắt chặt – tight credit policy |
| 1054 | 贷款投放 – dàikuǎn tóufàng – giải ngân/cấp vốn tín dụng – loan issuance |
| 1055 | 信贷投放 – xìndài tóufàng – cung ứng tín dụng – credit extension |
| 1056 | 新增贷款 – xīnzēng dàikuǎn – khoản vay mới phát sinh – new loans |
| 1057 | 新增信贷 – xīnzēng xìndài – tín dụng mới – new credit |
| 1058 | 贷款增量 – dàikuǎn zēngliàng – phần tăng thêm của dư nợ – incremental loans |
| 1059 | 贷款存量 – dàikuǎn cúnliàng – dư nợ hiện hữu – outstanding loan stock |
| 1060 | 信贷存量 – xìndài cúnliàng – dư tín dụng hiện hữu – outstanding credit stock |
| 1061 | 信贷增量 – xìndài zēngliàng – tín dụng tăng thêm – incremental credit |
| 1062 | 贷款余额增长 – dàikuǎn yú’é zēngzhǎng – tăng trưởng dư nợ – loan balance growth |
| 1063 | 贷款同比增长 – dàikuǎn tóngbǐ zēngzhǎng – tăng trưởng khoản vay so với cùng kỳ – year-on-year loan growth |
| 1064 | 贷款环比增长 – dàikuǎn huánbǐ zēngzhǎng – tăng trưởng khoản vay theo kỳ liền trước – period-on-period loan growth |
| 1065 | 信贷投向 – xìndài tóuxiàng – hướng phân bổ tín dụng – credit allocation direction |
| 1066 | 贷款投向 – dàikuǎn tóuxiàng – lĩnh vực phân bổ khoản vay – loan allocation |
| 1067 | 重点行业贷款 – zhòngdiǎn hángyè dàikuǎn – khoản vay cho ngành trọng điểm – key industry lending |
| 1068 | 中小企业贷款 – zhōngxiǎo qǐyè dàikuǎn – khoản vay cho doanh nghiệp vừa và nhỏ – SME loan |
| 1069 | 小微企业贷款 – xiǎowēi qǐyè dàikuǎn – khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ – micro and small enterprise loan |
| 1070 | 普惠贷款 – pǔhuì dàikuǎn – khoản vay tài chính toàn diện – inclusive finance loan |
| 1071 | 普惠金融 – pǔhuì jīnróng – tài chính toàn diện – inclusive finance |
| 1072 | 涉农贷款 – shènóng dàikuǎn – khoản vay liên quan nông nghiệp – agriculture-related loan |
| 1073 | 农业贷款 – nóngyè dàikuǎn – khoản vay nông nghiệp – agricultural loan |
| 1074 | 农户贷款 – nónghù dàikuǎn – khoản vay hộ nông dân – farmer loan |
| 1075 | 供应链贷款 – gōngyìngliàn dàikuǎn – khoản vay chuỗi cung ứng – supply chain loan |
| 1076 | 供应链金融 – gōngyìngliàn jīnróng – tài chính chuỗi cung ứng – supply chain finance |
| 1077 | 贸易融资 – màoyì róngzī – tài trợ thương mại – trade finance |
| 1078 | 进口融资 – jìnkǒu róngzī – tài trợ nhập khẩu – import financing |
| 1079 | 出口融资 – chūkǒu róngzī – tài trợ xuất khẩu – export financing |
| 1080 | 订单融资 – dìngdān róngzī – tài trợ đơn hàng – order financing |
| 1081 | 采购融资 – cǎigòu róngzī – tài trợ mua hàng – procurement financing |
| 1082 | 仓单质押融资 – cāngdān zhìyā róngzī – tài trợ cầm cố chứng từ kho – warehouse receipt financing |
| 1083 | 保理 – bǎolǐ – bao thanh toán – factoring |
| 1084 | 保理融资 – bǎolǐ róngzī – tài trợ bao thanh toán – factoring finance |
| 1085 | 应收账款保理 – yīngshōu zhàngkuǎn bǎolǐ – bao thanh toán khoản phải thu – accounts receivable factoring |
| 1086 | 有追索权保理 – yǒu zhuīsuǒquán bǎolǐ – bao thanh toán có truy đòi – recourse factoring |
| 1087 | 无追索权保理 – wú zhuīsuǒquán bǎolǐ – bao thanh toán không truy đòi – non-recourse factoring |
| 1088 | 保函 – bǎohán – thư bảo lãnh – letter of guarantee |
| 1089 | 银行保函 – yínháng bǎohán – thư bảo lãnh ngân hàng – bank guarantee |
| 1090 | 融资性保函 – róngzīxìng bǎohán – bảo lãnh tài chính – financial guarantee |
| 1091 | 非融资性保函 – fēi róngzīxìng bǎohán – bảo lãnh phi tài chính – non-financial guarantee |
| 1092 | 备用信用证 – bèiyòng xìnyòngzhèng – thư tín dụng dự phòng – standby letter of credit |
| 1093 | 信用证 – xìnyòngzhèng – thư tín dụng – letter of credit |
| 1094 | 开立信用证 – kāilì xìnyòngzhèng – mở thư tín dụng – issue a letter of credit |
| 1095 | 信用证融资 – xìnyòngzhèng róngzī – tài trợ thư tín dụng – letter of credit financing |
| 1096 | 保证金 – bǎozhèngjīn – tiền ký quỹ – security deposit / margin |
| 1097 | 保证金比例 – bǎozhèngjīn bǐlì – tỷ lệ ký quỹ – margin ratio |
| 1098 | 敞口额度 – chǎngkǒu édù – hạn mức tín dụng không có bảo đảm đầy đủ – unsecured exposure limit |
| 1099 | 信用敞口额度 – xìnyòng chǎngkǒu édù – hạn mức rủi ro tín dụng – credit exposure limit |
| 1100 | 融资余额 – róngzī yú’é – dư nợ tài trợ – financing balance |
| 1101 | 融资利率 – róngzī lìlǜ – lãi suất tài trợ – financing interest rate |
| 1102 | 融资期限 – róngzī qīxiàn – thời hạn tài trợ – financing tenor |
| 1103 | 融资申请 – róngzī shēnqǐng – đề nghị tài trợ vốn – financing application |
| 1104 | 融资审批 – róngzī shěnpī – phê duyệt tài trợ – financing approval |
| 1105 | 融资放款 – róngzī fàngkuǎn – giải ngân tài trợ – financing disbursement |
| 1106 | 融资还款 – róngzī huánkuǎn – hoàn trả khoản tài trợ – financing repayment |
| 1107 | 再融资贷款 – zài róngzī dàikuǎn – khoản vay tái cấp vốn – refinancing loan |
| 1108 | 过桥贷款 – guòqiáo dàikuǎn – khoản vay cầu nối – bridge loan |
| 1109 | 过桥融资 – guòqiáo róngzī – tài trợ cầu nối – bridge financing |
| 1110 | 并购贷款 – bìnggòu dàikuǎn – khoản vay mua bán sáp nhập – acquisition loan |
| 1111 | 并购融资 – bìnggòu róngzī – tài trợ mua bán sáp nhập – acquisition financing |
| 1112 | 房地产贷款 – fángdìchǎn dàikuǎn – khoản vay bất động sản – real estate loan |
| 1113 | 开发贷款 – kāifā dàikuǎn – khoản vay phát triển dự án – development loan |
| 1114 | 房地产开发贷款 – fángdìchǎn kāifā dàikuǎn – khoản vay phát triển bất động sản – real estate development loan |
| 1115 | 建筑贷款 – jiànzhù dàikuǎn – khoản vay xây dựng – construction loan |
| 1116 | 工程贷款 – gōngchéng dàikuǎn – khoản vay công trình – project construction loan |
| 1117 | 设备贷款 – shèbèi dàikuǎn – khoản vay mua thiết bị – equipment loan |
| 1118 | 机械设备贷款 – jīxiè shèbèi dàikuǎn – khoản vay mua máy móc thiết bị – machinery and equipment loan |
| 1119 | 绿色贷款 – lǜsè dàikuǎn – khoản vay xanh – green loan |
| 1120 | 绿色信贷 – lǜsè xìndài – tín dụng xanh – green credit |
| 1121 | 可持续发展贷款 – kě chíxù fāzhǎn dàikuǎn – khoản vay phát triển bền vững – sustainability loan |
| 1122 | 政策性贷款 – zhèngcèxìng dàikuǎn – khoản vay chính sách – policy loan |
| 1123 | 优惠贷款 – yōuhuì dàikuǎn – khoản vay ưu đãi – concessional loan |
| 1124 | 专项贷款 – zhuānxiàng dàikuǎn – khoản vay chuyên dụng – special-purpose loan |
| 1125 | 专项信贷 – zhuānxiàng xìndài – tín dụng chuyên biệt – special credit |
| 1126 | 银企合作 – yínqǐ hézuò – hợp tác ngân hàng và doanh nghiệp – bank-enterprise cooperation |
| 1127 | 银企授信 – yínqǐ shòuxìn – cấp tín dụng ngân hàng cho doanh nghiệp – bank-enterprise credit facility |
| 1128 | 信贷合作 – xìndài hézuò – hợp tác tín dụng – credit cooperation |
| 1129 | 贷款谈判 – dàikuǎn tánpàn – đàm phán khoản vay – loan negotiation |
| 1130 | 融资谈判 – róngzī tánpàn – đàm phán tài trợ vốn – financing negotiation |
| 1131 | 利率谈判 – lìlǜ tánpàn – đàm phán lãi suất – interest rate negotiation |
| 1132 | 贷款条件谈判 – dàikuǎn tiáojiàn tánpàn – đàm phán điều kiện vay – loan terms negotiation |
| 1133 | 还款条件谈判 – huánkuǎn tiáojiàn tánpàn – đàm phán điều kiện trả nợ – repayment terms negotiation |
| 1134 | 担保条件谈判 – dānbǎo tiáojiàn tánpàn – đàm phán điều kiện bảo đảm – collateral terms negotiation |
| 1135 | 贷款方案 – dàikuǎn fāng’àn – phương án vay vốn – loan proposal |
| 1136 | 授信方案 – shòuxìn fāng’àn – phương án cấp tín dụng – credit facility proposal |
| 1137 | 还款方案 – huánkuǎn fāng’àn – phương án trả nợ – repayment plan |
| 1138 | 担保方案 – dānbǎo fāng’àn – phương án bảo đảm – collateral plan |
| 1139 | 融资结构 – róngzī jiégòu – cơ cấu tài trợ vốn – financing structure |
| 1140 | 贷款结构 – dàikuǎn jiégòu – cơ cấu khoản vay – loan structure |
| 1141 | 期限结构 – qīxiàn jiégòu – cơ cấu kỳ hạn – maturity structure |
| 1142 | 利率结构 – lìlǜ jiégòu – cơ cấu lãi suất – interest rate structure |
| 1143 | 还款结构 – huánkuǎn jiégòu – cơ cấu trả nợ – repayment structure |
| 1144 | 担保结构 – dānbǎo jiégòu – cơ cấu bảo đảm – collateral structure |
| 1145 | 贷款组合方案 – dàikuǎn zǔhé fāng’àn – phương án kết hợp các khoản vay – loan package proposal |
| 1146 | 综合融资方案 – zōnghé róngzī fāng’àn – phương án tài trợ tổng thể – comprehensive financing plan |
| 1147 | 授信条件 – shòuxìn tiáojiàn – điều kiện cấp tín dụng – credit conditions |
| 1148 | 放款前提条件 – fàngkuǎn qiántí tiáojiàn – điều kiện tiên quyết giải ngân – conditions precedent to disbursement |
| 1149 | 先决条件 – xiānjué tiáojiàn – điều kiện tiên quyết – condition precedent |
| 1150 | 提款条件 – tíkuǎn tiáojiàn – điều kiện rút vốn – drawdown conditions |
| 1151 | 还款条件 – huánkuǎn tiáojiàn – điều kiện trả nợ – repayment terms |
| 1152 | 提前还款条件 – tíqián huánkuǎn tiáojiàn – điều kiện trả nợ trước hạn – prepayment conditions |
| 1153 | 违约条件 – wéiyuē tiáojiàn – điều kiện xác định vi phạm – default conditions |
| 1154 | 违约事件 – wéiyuē shìjiàn – sự kiện vi phạm – event of default |
| 1155 | 重大违约 – zhòngdà wéiyuē – vi phạm nghiêm trọng – material default |
| 1156 | 交叉违约 – jiāochā wéiyuē – vi phạm chéo – cross-default |
| 1157 | 技术性违约 – jìshùxìng wéiyuē – vi phạm kỹ thuật – technical default |
| 1158 | 财务契约 – cáiwù qìyuē – cam kết tài chính – financial covenant |
| 1159 | 贷款契约 – dàikuǎn qìyuē – điều khoản cam kết của khoản vay – loan covenant |
| 1160 | 契约条款 – qìyuē tiáokuǎn – điều khoản cam kết – covenant terms |
| 1161 | 财务指标约束 – cáiwù zhǐbiāo yuēshù – ràng buộc chỉ tiêu tài chính – financial covenant restriction |
| 1162 | 最低现金余额 – zuìdī xiànjīn yú’é – số dư tiền mặt tối thiểu – minimum cash balance |
| 1163 | 最低净资产 – zuìdī jìng zīchǎn – tài sản ròng tối thiểu – minimum net assets |
| 1164 | 最高负债率 – zuìgāo fùzhàilǜ – tỷ lệ nợ tối đa – maximum debt ratio |
| 1165 | 限制新增负债 – xiànzhì xīnzēng fùzhài – hạn chế phát sinh thêm nợ – restriction on additional debt |
| 1166 | 限制分红 – xiànzhì fēnhóng – hạn chế chia cổ tức – dividend restriction |
| 1167 | 禁止资产处置 – jìnzhǐ zīchǎn chǔzhì – cấm chuyển nhượng tài sản – restriction on asset disposal |
| 1168 | 信息披露义务 – xìnxī pīlù yìwù – nghĩa vụ công bố thông tin – disclosure obligation |
| 1169 | 定期报送 – dìngqī bàosòng – báo cáo định kỳ – periodic reporting |
| 1170 | 财务报送 – cáiwù bàosòng – gửi báo cáo tài chính – financial reporting submission |
| 1171 | 贷款信息披露 – dàikuǎn xìnxī pīlù – công bố thông tin khoản vay – loan disclosure |
| 1172 | 借款人承诺 – jièkuǎnrén chéngnuò – cam kết của người vay – borrower undertaking |
| 1173 | 贷款人承诺 – dàikuǎnrén chéngnuò – cam kết của bên cho vay – lender undertaking |
| 1174 | 还款承诺 – huánkuǎn chéngnuò – cam kết trả nợ – repayment commitment |
| 1175 | 偿债承诺 – chángzhài chéngnuò – cam kết thanh toán nợ – debt repayment commitment |
| 1176 | 担保承诺 – dānbǎo chéngnuò – cam kết bảo đảm – guarantee undertaking |
| 1177 | 承诺函 – chéngnuòhán – thư cam kết – letter of undertaking |
| 1178 | 还款承诺书 – huánkuǎn chéngnuòshū – giấy cam kết trả nợ – repayment undertaking letter |
| 1179 | 贷款确认书 – dàikuǎn quèrènshū – văn bản xác nhận khoản vay – loan confirmation |
| 1180 | 债务确认书 – zhàiwù quèrènshū – giấy xác nhận nghĩa vụ nợ – debt acknowledgment |
| 1181 | 欠款确认书 – qiànkuǎn quèrènshū – giấy xác nhận công nợ – debt acknowledgment letter |
| 1182 | 债权确认 – zhàiquán quèrèn – xác nhận quyền đòi nợ – confirmation of claim |
| 1183 | 债务确认 – zhàiwù quèrèn – xác nhận nghĩa vụ nợ – debt confirmation |
| 1184 | 还款协议 – huánkuǎn xiéyì – thỏa thuận trả nợ – repayment agreement |
| 1185 | 分期还款协议 – fēnqī huánkuǎn xiéyì – thỏa thuận trả nợ theo kỳ – installment repayment agreement |
| 1186 | 延期还款协议 – yánqī huánkuǎn xiéyì – thỏa thuận hoãn trả nợ – deferred repayment agreement |
| 1187 | 债务和解协议 – zhàiwù héjiě xiéyì – thỏa thuận dàn xếp nợ – debt settlement agreement |
| 1188 | 债务清偿协议 – zhàiwù qīngcháng xiéyì – thỏa thuận thanh toán nợ – debt settlement agreement |
| 1189 | 贷款展期协议 – dàikuǎn zhǎnqī xiéyì – thỏa thuận gia hạn khoản vay – loan extension agreement |
| 1190 | 利率调整协议 – lìlǜ tiáozhěng xiéyì – thỏa thuận điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment agreement |
| 1191 | 贷款变更协议 – dàikuǎn biàngēng xiéyì – thỏa thuận thay đổi khoản vay – loan amendment agreement |
| 1192 | 债务重组方案 – zhàiwù chóngzǔ fāng’àn – phương án tái cơ cấu nợ – debt restructuring plan |
| 1193 | 债务化解 – zhàiwù huàjiě – xử lý, giảm áp lực nợ – debt resolution |
| 1194 | 风险化解 – fēngxiǎn huàjiě – xử lý rủi ro – risk mitigation |
| 1195 | 贷款风险化解 – dàikuǎn fēngxiǎn huàjiě – xử lý rủi ro khoản vay – loan risk resolution |
| 1196 | 纾困贷款 – shūkùn dàikuǎn – khoản vay hỗ trợ khó khăn – relief loan |
| 1197 | 纾困融资 – shūkùn róngzī – tài trợ hỗ trợ khó khăn – relief financing |
| 1198 | 延期政策 – yánqī zhèngcè – chính sách gia hạn – deferment policy |
| 1199 | 还款宽限 – huánkuǎn kuānxiàn – ân hạn trả nợ – repayment grace |
| 1200 | 本金宽限期 – běnjīn kuānxiànqī – thời gian ân hạn gốc – principal grace period |
| 1201 | 利息宽限期 – lìxī kuānxiànqī – thời gian ân hạn lãi – interest grace period |
| 1202 | 免还本金期 – miǎn huán běnjīn qī – thời gian chưa phải trả gốc – principal payment holiday |
| 1203 | 还款假期 – huánkuǎn jiàqī – kỳ nghỉ trả nợ – payment holiday |
| 1204 | 暂停还款 – zàntíng huánkuǎn – tạm dừng trả nợ – suspend repayment |
| 1205 | 暂停付息 – zàntíng fùxī – tạm dừng trả lãi – suspend interest payment |
| 1206 | 恢复还款 – huīfù huánkuǎn – khôi phục trả nợ – resume repayment |
| 1207 | 恢复付息 – huīfù fùxī – khôi phục trả lãi – resume interest payment |
| 1208 | 重新制定还款计划 – chóngxīn zhìdìng huánkuǎn jìhuà – lập lại kế hoạch trả nợ – reschedule repayments |
| 1209 | 重新安排债务 – chóngxīn ānpái zhàiwù – sắp xếp lại nghĩa vụ nợ – reschedule debt |
| 1210 | 债务再安排 – zhàiwù zài ānpái – tái sắp xếp khoản nợ – debt rescheduling |
| 1211 | 还款重排 – huánkuǎn chóngpái – sắp xếp lại lịch trả nợ – repayment rescheduling |
| 1212 | 展期期限 – zhǎnqī qīxiàn – thời hạn gia hạn – extension period |
| 1213 | 展期利率 – zhǎnqī lìlǜ – lãi suất sau gia hạn – extension interest rate |
| 1214 | 展期申请 – zhǎnqī shēnqǐng – đơn đề nghị gia hạn – extension application |
| 1215 | 展期审批 – zhǎnqī shěnpī – phê duyệt gia hạn – extension approval |
| 1216 | 续贷申请 – xùdài shēnqǐng – đề nghị vay tiếp – loan renewal application |
| 1217 | 续贷审批 – xùdài shěnpī – phê duyệt vay tiếp – loan renewal approval |
| 1218 | 无还本续贷 – wú huánběn xùdài – gia hạn khoản vay không cần trả gốc trước – loan renewal without principal repayment |
| 1219 | 续贷额度 – xùdài édù – hạn mức khoản vay gia hạn – renewed loan amount |
| 1220 | 续贷期限 – xùdài qīxiàn – thời hạn khoản vay gia hạn – renewed loan term |
| 1221 | 续贷利率 – xùdài lìlǜ – lãi suất khoản vay gia hạn – renewed loan rate |
| 1222 | 借新还旧贷款 – jiè xīn huán jiù dàikuǎn – khoản vay mới dùng trả khoản vay cũ – refinancing loan |
| 1223 | 贷款重定价 – dàikuǎn chóngdìngjià – tái định giá khoản vay – loan repricing |
| 1224 | 利率重议 – lìlǜ chóngyì – đàm phán lại lãi suất – interest rate renegotiation |
| 1225 | 贷款再谈判 – dàikuǎn zài tánpàn – đàm phán lại khoản vay – loan renegotiation |
| 1226 | 贷款条件重议 – dàikuǎn tiáojiàn chóngyì – đàm phán lại điều kiện vay – renegotiation of loan terms |
| 1227 | 债务协商机制 – zhàiwù xiéshāng jīzhì – cơ chế thương lượng nợ – debt negotiation mechanism |
| 1228 | 主动债务管理 – zhǔdòng zhàiwù guǎnlǐ – quản lý nợ chủ động – active debt management |
| 1229 | 债务管理 – zhàiwù guǎnlǐ – quản lý nợ – debt management |
| 1230 | 负债管理 – fùzhài guǎnlǐ – quản lý nợ phải trả – liability management |
| 1231 | 债务管理计划 – zhàiwù guǎnlǐ jìhuà – kế hoạch quản lý nợ – debt management plan |
| 1232 | 债务偿还计划 – zhàiwù chánghuán jìhuà – kế hoạch thanh toán nợ – debt repayment plan |
| 1233 | 债务期限管理 – zhàiwù qīxiàn guǎnlǐ – quản lý kỳ hạn nợ – debt maturity management |
| 1234 | 债务成本管理 – zhàiwù chéngběn guǎnlǐ – quản lý chi phí nợ – debt cost management |
| 1235 | 利率风险管理 – lìlǜ fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro lãi suất – interest rate risk management |
| 1236 | 信用风险管理 – xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro tín dụng – credit risk management |
| 1237 | 抵押品管理 – dǐyāpǐn guǎnlǐ – quản lý tài sản thế chấp – collateral management |
| 1238 | 担保品管理 – dānbǎopǐn guǎnlǐ – quản lý tài sản bảo đảm – collateral management |
| 1239 | 贷款余额管理 – dàikuǎn yú’é guǎnlǐ – quản lý dư nợ – loan balance management |
| 1240 | 授信额度管理 – shòuxìn édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức tín dụng – credit limit management |
| 1241 | 信用额度管理 – xìnyòng édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức tín dụng – credit line management |
| 1242 | 额度监控 – édù jiānkòng – giám sát hạn mức – limit monitoring |
| 1243 | 额度预警 – édù yùjǐng – cảnh báo hạn mức – credit limit warning |
| 1244 | 额度超限 – édù chāoxiàn – vượt hạn mức – limit breach |
| 1245 | 超额授信 – chāo’é shòuxìn – cấp tín dụng vượt hạn mức – excess credit exposure |
| 1246 | 超额贷款 – chāo’é dàikuǎn – khoản vay vượt hạn mức – excess loan |
| 1247 | 额度冻结 – édù dòngjié – phong tỏa hạn mức – credit limit freeze |
| 1248 | 额度解冻 – édù jiědòng – giải tỏa hạn mức – credit limit unfreeze |
| 1249 | 额度调整 – édù tiáozhěng – điều chỉnh hạn mức – credit limit adjustment |
| 1250 | 额度增加 – édù zēngjiā – tăng hạn mức – increase credit limit |
| 1251 | 额度减少 – édù jiǎnshǎo – giảm hạn mức – decrease credit limit |
| 1252 | 授信到期 – shòuxìn dàoqī – hạn mức tín dụng hết hạn – credit facility expiry |
| 1253 | 授信续期 – shòuxìn xùqī – gia hạn hạn mức tín dụng – credit facility renewal |
| 1254 | 授信复审 – shòuxìn fùshěn – tái thẩm định hạn mức tín dụng – credit facility review |
| 1255 | 年度授信 – niándù shòuxìn – hạn mức tín dụng hàng năm – annual credit facility |
| 1256 | 年度授信审查 – niándù shòuxìn shěnchá – rà soát tín dụng hàng năm – annual credit review |
| 1257 | 定期授信审查 – dìngqī shòuxìn shěnchá – rà soát cấp tín dụng định kỳ – periodic credit review |
| 1258 | 客户年度审查 – kèhù niándù shěnchá – rà soát khách hàng hàng năm – annual customer review |
| 1259 | 贷款年审 – dàikuǎn niánshěn – rà soát khoản vay hàng năm – annual loan review |
| 1260 | 信用复核 – xìnyòng fùhé – tái kiểm tra tín dụng – credit recheck |
| 1261 | 贷款复核 – dàikuǎn fùhé – tái kiểm tra khoản vay – loan recheck |
| 1262 | 贷款检查表 – dàikuǎn jiǎnchábiǎo – phiếu kiểm tra khoản vay – loan inspection checklist |
| 1263 | 信贷检查表 – xìndài jiǎnchábiǎo – phiếu kiểm tra tín dụng – credit inspection checklist |
| 1264 | 风险审查 – fēngxiǎn shěnchá – thẩm tra rủi ro – risk review |
| 1265 | 合规审查 – hégé shěnchá – kiểm tra tuân thủ – compliance review |
| 1266 | 法律审查 – fǎlǜ shěnchá – thẩm tra pháp lý – legal review |
| 1267 | 合同审查 – hétóng shěnchá – thẩm tra hợp đồng – contract review |
| 1268 | 担保审查 – dānbǎo shěnchá – thẩm tra bảo đảm – collateral review |
| 1269 | 抵押审查 – dǐyā shěnchá – thẩm tra thế chấp – mortgage review |
| 1270 | 贷款法律意见 – dàikuǎn fǎlǜ yìjiàn – ý kiến pháp lý về khoản vay – legal opinion on loan |
| 1271 | 法律意见书 – fǎlǜ yìjiànshū – thư ý kiến pháp lý – legal opinion |
| 1272 | 授信审查意见 – shòuxìn shěnchá yìjiàn – ý kiến thẩm định tín dụng – credit review opinion |
| 1273 | 贷款审批意见 – dàikuǎn shěnpī yìjiàn – ý kiến phê duyệt khoản vay – loan approval opinion |
| 1274 | 同意放款 – tóngyì fàngkuǎn – đồng ý giải ngân – approve disbursement |
| 1275 | 拒绝放款 – jùjué fàngkuǎn – từ chối giải ngân – reject disbursement |
| 1276 | 有条件批准 – yǒu tiáojiàn pīzhǔn – phê duyệt có điều kiện – conditional approval |
| 1277 | 无条件批准 – wú tiáojiàn pīzhǔn – phê duyệt vô điều kiện – unconditional approval |
| 1278 | 审批通过 – shěnpī tōngguò – phê duyệt thành công – approved |
| 1279 | 审批未通过 – shěnpī wèi tōngguò – không được phê duyệt – not approved |
| 1280 | 审批拒绝 – shěnpī jùjué – bị từ chối phê duyệt – approval rejected |
| 1281 | 审批退回 – shěnpī tuìhuí – hồ sơ bị trả lại – application returned |
| 1282 | 补充资料 – bǔchōng zīliào – bổ sung hồ sơ – supplement documents |
| 1283 | 补件 – bǔjiàn – bổ sung giấy tờ – submit additional documents |
| 1284 | 资料不全 – zīliào bùquán – hồ sơ không đầy đủ – incomplete documentation |
| 1285 | 资料齐全 – zīliào qíquán – hồ sơ đầy đủ – complete documentation |
| 1286 | 材料缺失 – cáiliào quēshī – thiếu tài liệu – missing documents |
| 1287 | 材料有效 – cáiliào yǒuxiào – hồ sơ hợp lệ – valid documentation |
| 1288 | 材料无效 – cáiliào wúxiào – hồ sơ không hợp lệ – invalid documentation |
| 1289 | 核实资料 – héshí zīliào – xác minh hồ sơ – verify documents |
| 1290 | 核验身份 – héyàn shēnfèn – xác minh danh tính – verify identity |
| 1291 | 身份核验 – shēnfèn héyàn – xác minh danh tính – identity verification |
| 1292 | 实名认证 – shímíng rènzhèng – xác thực danh tính thật – real-name verification |
| 1293 | 客户身份识别 – kèhù shēnfèn shíbié – nhận diện khách hàng – customer identification |
| 1294 | 客户尽职调查 – kèhù jìnzhí diàochá – thẩm định khách hàng – customer due diligence |
| 1295 | 增强尽职调查 – zēngqiáng jìnzhí diàochá – thẩm định tăng cường – enhanced due diligence |
| 1296 | 反洗钱审查 – fǎn xǐqián shěnchá – kiểm tra phòng chống rửa tiền – anti-money laundering review |
| 1297 | 资金来源审查 – zījīn láiyuán shěnchá – kiểm tra nguồn tiền – source of funds review |
| 1298 | 收入真实性 – shōurù zhēnshíxìng – tính xác thực của thu nhập – income authenticity |
| 1299 | 收入稳定性 – shōurù wěndìngxìng – tính ổn định của thu nhập – income stability |
| 1300 | 还款来源稳定性 – huánkuǎn láiyuán wěndìngxìng – tính ổn định của nguồn trả nợ – stability of repayment source |
| 1301 | 第一还款来源 – dìyī huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ thứ nhất – primary repayment source |
| 1302 | 第二还款来源 – dì’èr huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ thứ hai – secondary repayment source |
| 1303 | 主要还款来源 – zhǔyào huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ chính – primary repayment source |
| 1304 | 备用还款来源 – bèiyòng huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ dự phòng – backup repayment source |
| 1305 | 收入负债比 – shōurù fùzhài bǐ – tỷ lệ nợ trên thu nhập – debt-to-income ratio |
| 1306 | 月供收入比 – yuègōng shōurù bǐ – tỷ lệ khoản trả hàng tháng trên thu nhập – payment-to-income ratio |
| 1307 | 贷款收入比 – dàikuǎn shōurù bǐ – tỷ lệ khoản vay trên thu nhập – loan-to-income ratio |
| 1308 | 偿债收入比 – chángzhài shōurù bǐ – tỷ lệ trả nợ trên thu nhập – debt-service-to-income ratio |
| 1309 | 负债收入比 – fùzhài shōurù bǐ – tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập – debt-to-income ratio |
| 1310 | 资产收入比 – zīchǎn shōurù bǐ – tỷ lệ tài sản trên thu nhập – asset-to-income ratio |
| 1311 | 信用额度使用率 – xìnyòng édù shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng – credit utilization ratio |
| 1312 | 还款历史 – huánkuǎn lìshǐ – lịch sử trả nợ – repayment history |
| 1313 | 借贷历史 – jièdài lìshǐ – lịch sử vay nợ – borrowing history |
| 1314 | 贷款历史 – dàikuǎn lìshǐ – lịch sử vay vốn – loan history |
| 1315 | 逾期记录 – yúqī jìlù – lịch sử quá hạn – delinquency record |
| 1316 | 违约记录 – wéiyuē jìlù – lịch sử vỡ nợ – default record |
| 1317 | 欠款记录 – qiànkuǎn jìlù – lịch sử nợ chưa thanh toán – outstanding debt record |
| 1318 | 贷款查询记录 – dàikuǎn cháxún jìlù – lịch sử tra cứu khoản vay – loan inquiry history |
| 1319 | 征信查询记录 – zhēngxìn cháxún jìlù – lịch sử tra cứu tín dụng – credit inquiry record |
| 1320 | 硬查询 – yìng cháxún – tra cứu tín dụng cứng – hard inquiry |
| 1321 | 软查询 – ruǎn cháxún – tra cứu tín dụng mềm – soft inquiry |
| 1322 | 信用修复 – xìnyòng xiūfù – phục hồi tín dụng – credit repair |
| 1323 | 信用恢复 – xìnyòng huīfù – khôi phục tín dụng – credit recovery |
| 1324 | 信用恶化 – xìnyòng èhuà – tín dụng xấu đi – credit deterioration |
| 1325 | 信用改善 – xìnyòng gǎishàn – tín dụng cải thiện – credit improvement |
| 1326 | 信用等级下降 – xìnyòng děngjí xiàjiàng – hạ bậc tín dụng – credit downgrade |
| 1327 | 信用等级提升 – xìnyòng děngjí tíshēng – nâng bậc tín dụng – credit upgrade |
| 1328 | 信用额度提升 – xìnyòng édù tíshēng – tăng hạn mức tín dụng – credit limit increase |
| 1329 | 信用额度降低 – xìnyòng édù jiàngdī – giảm hạn mức tín dụng – credit limit reduction |
| 1330 | 信用冻结 – xìnyòng dòngjié – đóng băng tín dụng – credit freeze |
| 1331 | 信用解冻 – xìnyòng jiědòng – mở lại tín dụng – credit unfreeze |
| 1332 | 贷款冻结 – dàikuǎn dòngjié – đóng băng khoản vay – loan freeze |
| 1333 | 贷款解冻 – dàikuǎn jiědòng – giải tỏa khoản vay – loan unfreeze |
| 1334 | 暂停授信 – zàntíng shòuxìn – tạm dừng cấp tín dụng – suspend credit facility |
| 1335 | 恢复授信 – huīfù shòuxìn – khôi phục cấp tín dụng – restore credit facility |
| 1336 | 取消贷款 – qǔxiāo dàikuǎn – hủy khoản vay – cancel a loan |
| 1337 | 撤销贷款申请 – chèxiāo dàikuǎn shēnqǐng – rút đơn xin vay – withdraw a loan application |
| 1338 | 撤回贷款申请 – chèhuí dàikuǎn shēnqǐng – rút lại đơn vay – withdraw loan application |
| 1339 | 贷款申请撤回 – dàikuǎn shēnqǐng chèhuí – việc rút đơn vay – loan application withdrawal |
| 1340 | 贷款申请失效 – dàikuǎn shēnqǐng shīxiào – đơn vay hết hiệu lực – loan application expiration |
| 1341 | 贷款审批失效 – dàikuǎn shěnpī shīxiào – phê duyệt khoản vay hết hiệu lực – loan approval expiration |
| 1342 | 贷款额度失效 – dàikuǎn édù shīxiào – hạn mức vay hết hiệu lực – loan limit expiration |
| 1343 | 贷款承诺失效 – dàikuǎn chéngnuò shīxiào – cam kết cho vay hết hiệu lực – loan commitment expiration |
| 1344 | 贷款到期 – dàikuǎn dàoqī – khoản vay đáo hạn – loan maturity |
| 1345 | 提前到期 – tíqián dàoqī – đến hạn trước thời hạn – acceleration / early maturity |
| 1346 | 宣布提前到期 – xuānbù tíqián dàoqī – tuyên bố khoản vay đến hạn trước thời hạn – declare acceleration |
| 1347 | 加速到期 – jiāsù dàoqī – yêu cầu toàn bộ khoản vay đến hạn ngay – acceleration |
| 1348 | 债务加速到期 – zhàiwù jiāsù dàoqī – tăng tốc đáo hạn khoản nợ – debt acceleration |
| 1349 | 贷款加速到期 – dàikuǎn jiāsù dàoqī – yêu cầu khoản vay đáo hạn ngay – loan acceleration |
| 1350 | 立即偿还 – lìjí chánghuán – hoàn trả ngay lập tức – repay immediately |
| 1351 | 提前收回贷款 – tíqián shōuhuí dàikuǎn – thu hồi khoản vay trước hạn – call a loan early |
| 1352 | 收回贷款 – shōuhuí dàikuǎn – thu hồi khoản vay – call back a loan |
| 1353 | 贷款收回 – dàikuǎn shōuhuí – việc thu hồi khoản vay – loan recovery |
| 1354 | 提前收贷 – tíqián shōudài – thu hồi nợ trước hạn – early loan recall |
| 1355 | 抽贷 – chōudài – rút khoản tín dụng/thu hồi khoản vay – withdraw lending |
| 1356 | 压贷 – yādài – giảm quy mô cho vay – reduce lending exposure |
| 1357 | 断贷 – duàndài – ngừng cấp khoản vay – cut off lending |
| 1358 | 停贷 – tíngdài – ngừng cho vay – suspend lending |
| 1359 | 续贷困难 – xùdài kùnnan – khó gia hạn khoản vay – difficulty renewing a loan |
| 1360 | 融资困难 – róngzī kùnnan – khó khăn huy động vốn – financing difficulty |
| 1361 | 信贷收紧 – xìndài shōujǐn – tín dụng bị thắt chặt – credit tightening |
| 1362 | 信贷放松 – xìndài fàngsōng – tín dụng được nới lỏng – credit easing |
| 1363 | 贷款利率下调 – dàikuǎn lìlǜ xiàtiáo – điều chỉnh giảm lãi suất vay – loan rate reduction |
| 1364 | 贷款利率上调 – dàikuǎn lìlǜ shàngtiáo – điều chỉnh tăng lãi suất vay – loan rate increase |
| 1365 | 利率下浮 – lìlǜ xiàfú – lãi suất điều chỉnh giảm – rate discount |
| 1366 | 利率上浮 – lìlǜ shàngfú – lãi suất điều chỉnh tăng – rate premium |
| 1367 | 上浮利率 – shàngfú lìlǜ – lãi suất tăng thêm – marked-up interest rate |
| 1368 | 下浮利率 – xiàfú lìlǜ – lãi suất giảm ưu đãi – discounted interest rate |
| 1369 | 利率浮动 – lìlǜ fúdòng – lãi suất biến động – floating interest rate movement |
| 1370 | 固定期限 – gùdìng qīxiàn – kỳ hạn cố định – fixed term |
| 1371 | 浮动期限 – fúdòng qīxiàn – kỳ hạn linh hoạt – flexible term |
| 1372 | 贷款期限延长 – dàikuǎn qīxiàn yáncháng – kéo dài thời hạn vay – loan term extension |
| 1373 | 贷款期限缩短 – dàikuǎn qīxiàn suōduǎn – rút ngắn thời hạn vay – loan term reduction |
| 1374 | 剩余期限 – shèngyú qīxiàn – thời hạn còn lại – remaining term |
| 1375 | 平均期限 – píngjūn qīxiàn – kỳ hạn trung bình – average maturity |
| 1376 | 加权平均期限 – jiāquán píngjūn qīxiàn – kỳ hạn bình quân gia quyền – weighted average maturity |
| 1377 | 本金到期 – běnjīn dàoqī – tiền gốc đến hạn – principal maturity |
| 1378 | 利息到期 – lìxī dàoqī – tiền lãi đến hạn – interest due |
| 1379 | 本息到期 – běnxī dàoqī – gốc và lãi đến hạn – principal and interest due |
| 1380 | 分期到期 – fēnqī dàoqī – đến hạn theo từng kỳ – installment maturity |
| 1381 | 还款日到期 – huánkuǎnrì dàoqī – đến ngày trả nợ – repayment due date reached |
| 1382 | 当期应还 – dāngqī yìnghuán – số tiền phải trả kỳ hiện tại – current amount due |
| 1383 | 当期本金 – dāngqī běnjīn – tiền gốc kỳ hiện tại – current-period principal |
| 1384 | 当期利息 – dāngqī lìxī – tiền lãi kỳ hiện tại – current-period interest |
| 1385 | 当期费用 – dāngqī fèiyòng – phí kỳ hiện tại – current-period fees |
| 1386 | 当前欠款 – dāngqián qiànkuǎn – khoản nợ hiện tại – current outstanding balance |
| 1387 | 历史欠款 – lìshǐ qiànkuǎn – khoản nợ tồn từ trước – historical arrears |
| 1388 | 历史逾期 – lìshǐ yúqī – lịch sử quá hạn – historical delinquency |
| 1389 | 连续逾期 – liánxù yúqī – quá hạn liên tiếp – consecutive delinquency |
| 1390 | 累计逾期 – lěijì yúqī – quá hạn lũy kế – cumulative delinquency |
| 1391 | 逾期一期 – yúqī yì qī – quá hạn một kỳ – one installment overdue |
| 1392 | 逾期两期 – yúqī liǎng qī – quá hạn hai kỳ – two installments overdue |
| 1393 | 逾期三期 – yúqī sān qī – quá hạn ba kỳ – three installments overdue |
| 1394 | 严重逾期 – yánzhòng yúqī – quá hạn nghiêm trọng – serious delinquency |
| 1395 | 轻度逾期 – qīngdù yúqī – quá hạn nhẹ – minor delinquency |
| 1396 | 短期逾期 – duǎnqī yúqī – quá hạn ngắn hạn – short-term delinquency |
| 1397 | 长期逾期 – chángqī yúqī – quá hạn dài hạn – long-term delinquency |
| 1398 | 逾期账户 – yúqī zhànghù – tài khoản quá hạn – delinquent account |
| 1399 | 违约账户 – wéiyuē zhànghù – tài khoản vỡ nợ – defaulted account |
| 1400 | 不良账户 – bùliáng zhànghù – tài khoản nợ xấu – non-performing account |
| 1401 | 逾期余额 – yúqī yú’é – dư nợ quá hạn – overdue balance |
| 1402 | 不良余额 – bùliáng yú’é – dư nợ xấu – non-performing balance |
| 1403 | 逾期本息 – yúqī běnxī – gốc và lãi quá hạn – overdue principal and interest |
| 1404 | 拖欠本金 – tuōqiàn běnjīn – nợ gốc chưa trả – principal in arrears |
| 1405 | 拖欠费用 – tuōqiàn fèiyòng – phí chưa thanh toán – fees in arrears |
| 1406 | 逾期费用累计 – yúqī fèiyòng lěijì – phí quá hạn lũy kế – accumulated late fees |
| 1407 | 违约金累计 – wéiyuējīn lěijì – tiền phạt vi phạm lũy kế – accumulated penalties |
| 1408 | 逾期罚金 – yúqī fájīn – tiền phạt quá hạn – late penalty |
| 1409 | 逾期管理费 – yúqī guǎnlǐfèi – phí quản lý quá hạn – overdue management fee |
| 1410 | 逾期服务费 – yúqī fúwùfèi – phí dịch vụ quá hạn – overdue service fee |
| 1411 | 滞纳费用 – zhìnà fèiyòng – phí chậm thanh toán – late payment fee |
| 1412 | 违约费用 – wéiyuē fèiyòng – chi phí do vi phạm – default charges |
| 1413 | 贷款逾期管理 – dàikuǎn yúqī guǎnlǐ – quản lý khoản vay quá hạn – delinquent loan management |
| 1414 | 不良贷款管理 – bùliáng dàikuǎn guǎnlǐ – quản lý nợ xấu – non-performing loan management |
| 1415 | 不良贷款处置 – bùliáng dàikuǎn chǔzhì – xử lý nợ xấu – non-performing loan disposal |
| 1416 | 逾期贷款处置 – yúqī dàikuǎn chǔzhì – xử lý khoản vay quá hạn – overdue loan resolution |
| 1417 | 风险贷款 – fēngxiǎn dàikuǎn – khoản vay rủi ro – risky loan |
| 1418 | 问题贷款 – wèntí dàikuǎn – khoản vay có vấn đề – problem loan |
| 1419 | 关注贷款 – guānzhù dàikuǎn – khoản vay cần theo dõi – watch-list loan |
| 1420 | 观察名单 – guānchá míngdān – danh sách theo dõi – watch list |
| 1421 | 风险客户 – fēngxiǎn kèhù – khách hàng có rủi ro – high-risk customer |
| 1422 | 高风险客户 – gāo fēngxiǎn kèhù – khách hàng rủi ro cao – high-risk customer |
| 1423 | 违约客户 – wéiyuē kèhù – khách hàng vỡ nợ – defaulting customer |
| 1424 | 逾期客户 – yúqī kèhù – khách hàng quá hạn – delinquent customer |
| 1425 | 失信客户 – shīxìn kèhù – khách hàng mất uy tín tín dụng – discredited customer |
| 1426 | 失信被执行人 – shīxìn bèi zhíxíngrén – người bị thi hành án do mất uy tín – judgment defaulter |
| 1427 | 黑名单 – hēimíngdān – danh sách đen – blacklist |
| 1428 | 信用黑名单 – xìnyòng hēimíngdān – danh sách đen tín dụng – credit blacklist |
| 1429 | 风险名单 – fēngxiǎn míngdān – danh sách rủi ro – risk list |
| 1430 | 白名单 – báimíngdān – danh sách trắng – whitelist |
| 1431 | 优质客户 – yōuzhì kèhù – khách hàng chất lượng tốt – prime customer |
| 1432 | 信用客户 – xìnyòng kèhù – khách hàng tín dụng – credit customer |
| 1433 | 授信客户 – shòuxìn kèhù – khách hàng được cấp tín dụng – credit facility customer |
| 1434 | 借款客户 – jièkuǎn kèhù – khách hàng vay vốn – borrowing customer |
| 1435 | 贷款客户 – dàikuǎn kèhù – khách hàng vay – loan customer |
| 1436 | 零售信贷客户 – língshòu xìndài kèhù – khách hàng tín dụng bán lẻ – retail credit customer |
| 1437 | 公司信贷客户 – gōngsī xìndài kèhù – khách hàng tín dụng doanh nghiệp – corporate credit customer |
| 1438 | 个人信贷 – gèrén xìndài – tín dụng cá nhân – personal credit |
| 1439 | 公司信贷 – gōngsī xìndài – tín dụng doanh nghiệp – corporate credit |
| 1440 | 零售信贷 – língshòu xìndài – tín dụng bán lẻ – retail credit |
| 1441 | 批发信贷 – pīfā xìndài – tín dụng bán buôn – wholesale credit |
| 1442 | 消费信贷 – xiāofèi xìndài – tín dụng tiêu dùng – consumer credit |
| 1443 | 住房信贷 – zhùfáng xìndài – tín dụng nhà ở – housing credit |
| 1444 | 企业信贷 – qǐyè xìndài – tín dụng doanh nghiệp – enterprise credit |
| 1445 | 项目融资贷款 – xiàngmù róngzī dàikuǎn – khoản vay tài trợ dự án – project finance loan |
| 1446 | 项目融资 – xiàngmù róngzī – tài trợ dự án – project finance |
| 1447 | 项目现金流 – xiàngmù xiànjīnliú – dòng tiền dự án – project cash flow |
| 1448 | 项目偿债 – xiàngmù chángzhài – trả nợ dự án – project debt service |
| 1449 | 项目贷款期限 – xiàngmù dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay dự án – project loan term |
| 1450 | 项目贷款利率 – xiàngmù dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay dự án – project loan interest rate |
| 1451 | 项目还款来源 – xiàngmù huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ dự án – project repayment source |
| 1452 | 项目担保 – xiàngmù dānbǎo – bảo đảm dự án – project security |
| 1453 | 项目收益 – xiàngmù shōuyì – lợi nhuận dự án – project return |
| 1454 | 项目风险 – xiàngmù fēngxiǎn – rủi ro dự án – project risk |
| 1455 | 融资租赁 – róngzī zūlìn – cho thuê tài chính – financial leasing |
| 1456 | 租赁融资 – zūlìn róngzī – tài trợ thuê tài chính – lease financing |
| 1457 | 租金 – zūjīn – tiền thuê – rental payment |
| 1458 | 租金偿还 – zūjīn chánghuán – thanh toán tiền thuê – lease repayment |
| 1459 | 租赁期限 – zūlìn qīxiàn – thời hạn thuê – lease term |
| 1460 | 租赁利率 – zūlìn lìlǜ – lãi suất thuê tài chính – lease rate |
| 1461 | 租赁本金 – zūlìn běnjīn – tiền gốc thuê tài chính – lease principal |
| 1462 | 租赁利息 – zūlìn lìxī – lãi thuê tài chính – lease interest |
| 1463 | 融资租赁款 – róngzī zūlìn kuǎn – khoản phải trả thuê tài chính – finance lease liability |
| 1464 | 信用卡贷款 – xìnyòngkǎ dàikuǎn – khoản vay thẻ tín dụng – credit card loan |
| 1465 | 信用卡欠款 – xìnyòngkǎ qiànkuǎn – dư nợ thẻ tín dụng – credit card debt |
| 1466 | 信用卡额度 – xìnyòngkǎ édù – hạn mức thẻ tín dụng – credit card limit |
| 1467 | 信用卡账单 – xìnyòngkǎ zhàngdān – sao kê thẻ tín dụng – credit card statement |
| 1468 | 账单日 – zhàngdānrì – ngày chốt sao kê – statement date |
| 1469 | 最后还款日 – zuìhòu huánkuǎnrì – ngày thanh toán cuối cùng – payment due date |
| 1470 | 最低还款 – zuìdī huánkuǎn – thanh toán tối thiểu – minimum payment |
| 1471 | 全额还款 – quán’é huánkuǎn – thanh toán toàn bộ – full payment |
| 1472 | 信用卡分期 – xìnyòngkǎ fēnqī – trả góp thẻ tín dụng – credit card installment |
| 1473 | 账单分期 – zhàngdān fēnqī – trả góp sao kê – statement installment |
| 1474 | 现金分期 – xiànjīn fēnqī – vay tiền mặt trả góp qua thẻ – cash installment |
| 1475 | 循环利息 – xúnhuán lìxī – lãi quay vòng thẻ tín dụng – revolving interest |
| 1476 | 免息期 – miǎnxīqī – thời gian miễn lãi – interest-free period |
| 1477 | 免息还款期 – miǎnxī huánkuǎn qī – thời gian trả nợ miễn lãi – interest-free repayment period |
| 1478 | 透支 – tòuzhī – thấu chi – overdraft |
| 1479 | 透支额度 – tòuzhī édù – hạn mức thấu chi – overdraft limit |
| 1480 | 透支利率 – tòuzhī lìlǜ – lãi suất thấu chi – overdraft interest rate |
| 1481 | 账户透支 – zhànghù tòuzhī – thấu chi tài khoản – account overdraft |
| 1482 | 透支贷款 – tòuzhī dàikuǎn – khoản vay thấu chi – overdraft loan |
| 1483 | 循环信贷 – xúnhuán xìndài – tín dụng quay vòng – revolving credit |
| 1484 | 循环信用 – xúnhuán xìnyòng – tín dụng quay vòng – revolving credit |
| 1485 | 信用额度循环使用 – xìnyòng édù xúnhuán shǐyòng – sử dụng quay vòng hạn mức tín dụng – revolving credit utilization |
| 1486 | 小额循环贷款 – xiǎo’é xúnhuán dàikuǎn – khoản vay quay vòng nhỏ – small revolving loan |
| 1487 | 现金贷款 – xiànjīn dàikuǎn – khoản vay tiền mặt – cash loan |
| 1488 | 网络贷款 – wǎngluò dàikuǎn – khoản vay trực tuyến – online loan |
| 1489 | 线上贷款 – xiànshàng dàikuǎn – khoản vay online – online loan |
| 1490 | 互联网贷款 – hùliánwǎng dàikuǎn – khoản vay qua Internet – internet loan |
| 1491 | 数字贷款 – shùzì dàikuǎn – khoản vay số – digital loan |
| 1492 | 手机贷款 – shǒujī dàikuǎn – khoản vay qua điện thoại – mobile loan |
| 1493 | 线上申请 – xiànshàng shēnqǐng – đăng ký trực tuyến – online application |
| 1494 | 线上审批 – xiànshàng shěnpī – phê duyệt trực tuyến – online approval |
| 1495 | 自动审批 – zìdòng shěnpī – phê duyệt tự động – automated approval |
| 1496 | 智能审批 – zhìnéng shěnpī – phê duyệt thông minh – intelligent approval |
| 1497 | 自动授信 – zìdòng shòuxìn – cấp tín dụng tự động – automated credit granting |
| 1498 | 智能风控 – zhìnéng fēngkòng – quản trị rủi ro thông minh – intelligent risk control |
| 1499 | 大数据风控 – dà shùjù fēngkòng – quản trị rủi ro bằng dữ liệu lớn – big-data risk control |
| 1500 | 反欺诈 – fǎn qīzhà – chống gian lận – anti-fraud |
| 1501 | 欺诈风险 – qīzhà fēngxiǎn – rủi ro gian lận – fraud risk |
| 1502 | 贷款欺诈 – dàikuǎn qīzhà – gian lận khoản vay – loan fraud |
| 1503 | 骗贷 – piàndài – lừa đảo vay vốn – loan fraud |
| 1504 | 虚假资料 – xūjiǎ zīliào – hồ sơ giả – fraudulent documents |
| 1505 | 虚假收入证明 – xūjiǎ shōurù zhèngmíng – giấy chứng minh thu nhập giả – fake proof of income |
| 1506 | 虚假交易 – xūjiǎ jiāoyì – giao dịch giả tạo – fictitious transaction |
| 1507 | 伪造资料 – wěizào zīliào – làm giả hồ sơ – forged documentation |
| 1508 | 冒名贷款 – màomíng dàikuǎn – vay vốn bằng danh tính người khác – identity theft loan |
| 1509 | 多头借贷 – duōtóu jièdài – vay từ nhiều tổ chức cùng lúc – multiple borrowing |
| 1510 | 重复融资 – chóngfù róngzī – tài trợ trùng lặp – duplicate financing |
| 1511 | 过度授信 – guòdù shòuxìn – cấp tín dụng quá mức – excessive credit granting |
| 1512 | 过度借贷 – guòdù jièdài – vay nợ quá mức – excessive borrowing |
| 1513 | 共债风险 – gòngzhài fēngxiǎn – rủi ro vay nợ tại nhiều tổ chức – multiple-debt risk |
| 1514 | 反欺诈模型 – fǎn qīzhà móxíng – mô hình chống gian lận – anti-fraud model |
| 1515 | 欺诈评分 – qīzhà píngfēn – điểm gian lận – fraud score |
| 1516 | 身份欺诈 – shēnfèn qīzhà – gian lận danh tính – identity fraud |
| 1517 | 贷款中介 – dàikuǎn zhōngjiè – môi giới khoản vay – loan broker |
| 1518 | 融资中介 – róngzī zhōngjiè – trung gian tài trợ – financing intermediary |
| 1519 | 贷款经纪人 – dàikuǎn jīngjìrén – môi giới vay vốn – loan broker |
| 1520 | 贷款推荐 – dàikuǎn tuījiàn – giới thiệu sản phẩm vay – loan recommendation |
| 1521 | 贷款匹配 – dàikuǎn pǐpèi – ghép nhu cầu với sản phẩm vay – loan matching |
| 1522 | 贷款产品匹配 – dàikuǎn chǎnpǐn pǐpèi – lựa chọn sản phẩm vay phù hợp – loan product matching |
| 1523 | 贷款报价 – dàikuǎn bàojià – báo giá khoản vay – loan quotation |
| 1524 | 利率报价 – lìlǜ bàojià – báo giá lãi suất – interest rate quotation |
| 1525 | 融资报价 – róngzī bàojià – báo giá tài trợ vốn – financing quotation |
| 1526 | 贷款报价单 – dàikuǎn bàojiàdān – bảng báo giá khoản vay – loan quotation sheet |
| 1527 | 贷款成本测算 – dàikuǎn chéngběn cèsuàn – tính toán chi phí khoản vay – loan cost calculation |
| 1528 | 利息测算 – lìxī cèsuàn – tính toán tiền lãi – interest calculation |
| 1529 | 还款测算 – huánkuǎn cèsuàn – tính toán số tiền trả nợ – repayment calculation |
| 1530 | 月供测算 – yuègōng cèsuàn – tính khoản trả hàng tháng – monthly installment calculation |
| 1531 | 贷款试算 – dàikuǎn shìsuàn – tính thử khoản vay – loan simulation |
| 1532 | 还款试算 – huánkuǎn shìsuàn – tính thử lịch trả nợ – repayment simulation |
| 1533 | 利率试算 – lìlǜ shìsuàn – tính thử lãi suất – interest rate simulation |
| 1534 | 贷款计算器 – dàikuǎn jìsuànqì – công cụ tính khoản vay – loan calculator |
| 1535 | 月供计算器 – yuègōng jìsuànqì – công cụ tính khoản trả hàng tháng – mortgage/payment calculator |
| 1536 | 提前还款测算 – tíqián huánkuǎn cèsuàn – tính toán trả nợ trước hạn – prepayment calculation |
| 1537 | 结清测算 – jiéqīng cèsuàn – tính toán số tiền tất toán – payoff calculation |
| 1538 | 利息节省 – lìxī jiéshěng – tiết kiệm tiền lãi – interest savings |
| 1539 | 提前还款节省利息 – tíqián huánkuǎn jiéshěng lìxī – tiền lãi tiết kiệm nhờ trả trước – prepayment interest savings |
| 1540 | 贷款总成本 – dàikuǎn zǒng chéngběn – tổng chi phí khoản vay – total loan cost |
| 1541 | 借款总成本 – jièkuǎn zǒng chéngběn – tổng chi phí đi vay – total borrowing cost |
| 1542 | 资金使用成本 – zījīn shǐyòng chéngběn – chi phí sử dụng vốn – cost of funds utilization |
| 1543 | 贷款费率 – dàikuǎn fèilǜ – tỷ lệ phí khoản vay – loan fee rate |
| 1544 | 服务费率 – fúwù fèilǜ – tỷ lệ phí dịch vụ – service fee rate |
| 1545 | 手续费率 – shǒuxù fèilǜ – tỷ lệ phí thủ tục – handling fee rate |
| 1546 | 担保费 – dānbǎofèi – phí bảo lãnh – guarantee fee |
| 1547 | 担保费率 – dānbǎo fèilǜ – tỷ lệ phí bảo lãnh – guarantee fee rate |
| 1548 | 评估费 – pínggūfèi – phí thẩm định – appraisal fee |
| 1549 | 抵押登记费 – dǐyā dēngjìfèi – phí đăng ký thế chấp – mortgage registration fee |
| 1550 | 公证费 – gōngzhèngfèi – phí công chứng – notarization fee |
| 1551 | 保险费 – bǎoxiǎnfèi – phí bảo hiểm – insurance premium |
| 1552 | 贷款保险 – dàikuǎn bǎoxiǎn – bảo hiểm khoản vay – loan insurance |
| 1553 | 信用保险 – xìnyòng bǎoxiǎn – bảo hiểm tín dụng – credit insurance |
| 1554 | 贷款保证保险 – dàikuǎn bǎozhèng bǎoxiǎn – bảo hiểm bảo đảm khoản vay – loan guarantee insurance |
| 1555 | 抵押物保险 – dǐyāwù bǎoxiǎn – bảo hiểm tài sản thế chấp – collateral insurance |
| 1556 | 人身保险 – rénshēn bǎoxiǎn – bảo hiểm nhân thọ/con người – personal insurance |
| 1557 | 贷款附加费用 – dàikuǎn fùjiā fèiyòng – chi phí phụ của khoản vay – additional loan charges |
| 1558 | 贷款隐性成本 – dàikuǎn yǐnxìng chéngběn – chi phí ẩn của khoản vay – hidden loan costs |
| 1559 | 综合费率 – zōnghé fèilǜ – tỷ lệ phí tổng hợp – comprehensive fee rate |
| 1560 | 费用减免 – fèiyòng jiǎnmiǎn – miễn giảm phí – fee waiver |
| 1561 | 手续费减免 – shǒuxùfèi jiǎnmiǎn – miễn giảm phí thủ tục – handling fee waiver |
| 1562 | 提前还款费 – tíqián huánkuǎn fèi – phí trả nợ trước hạn – prepayment fee |
| 1563 | 贷款取消费 – dàikuǎn qǔxiāo fèi – phí hủy khoản vay – loan cancellation fee |
| 1564 | 贷款承诺费 – dàikuǎn chéngnuòfèi – phí cam kết khoản vay – commitment fee |
| 1565 | 未使用额度费 – wèi shǐyòng édù fèi – phí hạn mức chưa sử dụng – unused facility fee |
| 1566 | 额度管理费 – édù guǎnlǐfèi – phí quản lý hạn mức – facility management fee |
| 1567 | 账户管理费 – zhànghù guǎnlǐfèi – phí quản lý tài khoản – account management fee |
| 1568 | 贷款账户管理费 – dàikuǎn zhànghù guǎnlǐfèi – phí quản lý tài khoản vay – loan account management fee |
| 1569 | 逾期管理 – yúqī guǎnlǐ – quản lý nợ quá hạn – delinquency management |
| 1570 | 逾期处理 – yúqī chǔlǐ – xử lý quá hạn – delinquency handling |
| 1571 | 逾期补救 – yúqī bǔjiù – khắc phục tình trạng quá hạn – delinquency cure |
| 1572 | 补足欠款 – bǔzú qiànkuǎn – thanh toán bù khoản còn thiếu – cure arrears |
| 1573 | 恢复正常还款 – huīfù zhèngcháng huánkuǎn – khôi phục trả nợ bình thường – resume normal repayment |
| 1574 | 逾期转正常 – yúqī zhuǎn zhèngcháng – chuyển từ quá hạn về bình thường – cure delinquency |
| 1575 | 违约解除 – wéiyuē jiěchú – khắc phục tình trạng vi phạm – default cure |
| 1576 | 违约补救 – wéiyuē bǔjiù – biện pháp khắc phục vi phạm – default remedy |
| 1577 | 补救期 – bǔjiùqī – thời hạn khắc phục – cure period |
| 1578 | 宽限补救期 – kuānxiàn bǔjiùqī – thời gian ân hạn khắc phục – cure grace period |
| 1579 | 债务追踪 – zhàiwù zhuīzōng – theo dõi khoản nợ – debt tracking |
| 1580 | 贷款跟踪 – dàikuǎn gēnzōng – theo dõi khoản vay – loan tracking |
| 1581 | 还款跟踪 – huánkuǎn gēnzōng – theo dõi trả nợ – repayment tracking |
| 1582 | 逾期跟踪 – yúqī gēnzōng – theo dõi nợ quá hạn – delinquency tracking |
| 1583 | 催收跟踪 – cuīshōu gēnzōng – theo dõi công tác thu hồi nợ – collection tracking |
| 1584 | 风险跟踪 – fēngxiǎn gēnzōng – theo dõi rủi ro – risk tracking |
| 1585 | 预警跟踪 – yùjǐng gēnzōng – theo dõi cảnh báo – warning tracking |
| 1586 | 客户回访 – kèhù huífǎng – chăm sóc/kiểm tra lại khách hàng – customer follow-up |
| 1587 | 贷款回访 – dàikuǎn huífǎng – kiểm tra sau giải ngân – loan follow-up |
| 1588 | 还款提醒短信 – huánkuǎn tíxǐng duǎnxìn – tin nhắn nhắc trả nợ – repayment reminder SMS |
| 1589 | 到期提醒 – dàoqī tíxǐng – nhắc đến hạn – maturity reminder |
| 1590 | 贷款到期提醒 – dàikuǎn dàoqī tíxǐng – nhắc khoản vay sắp đáo hạn – loan maturity reminder |
| 1591 | 还款到期提醒 – huánkuǎn dàoqī tíxǐng – nhắc ngày trả nợ – repayment due reminder |
| 1592 | 付息提醒 – fùxī tíxǐng – nhắc trả lãi – interest payment reminder |
| 1593 | 逾期提醒 – yúqī tíxǐng – nhắc quá hạn – overdue reminder |
| 1594 | 欠款提醒 – qiànkuǎn tíxǐng – nhắc khoản nợ chưa trả – outstanding debt reminder |
| 1595 | 自动提醒 – zìdòng tíxǐng – nhắc tự động – automatic reminder |
| 1596 | 短信提醒 – duǎnxìn tíxǐng – nhắc qua tin nhắn – SMS reminder |
| 1597 | 电话提醒 – diànhuà tíxǐng – nhắc qua điện thoại – telephone reminder |
| 1598 | 邮件提醒 – yóujiàn tíxǐng – nhắc qua email – email reminder |
| 1599 | 还款通知书 – huánkuǎn tōngzhīshū – thông báo trả nợ – repayment notice |
| 1600 | 贷款到期通知书 – dàikuǎn dàoqī tōngzhīshū – thông báo khoản vay đáo hạn – loan maturity notice |
| 1601 | 逾期通知书 – yúqī tōngzhīshū – thông báo nợ quá hạn – delinquency notice |
| 1602 | 催款通知书 – cuīkuǎn tōngzhīshū – thông báo đòi thanh toán – payment demand notice |
| 1603 | 催收通知书 – cuīshōu tōngzhīshū – thông báo thu hồi nợ – debt collection notice |
| 1604 | 提前到期通知书 – tíqián dàoqī tōngzhīshū – thông báo đến hạn trước hạn – acceleration notice |
| 1605 | 违约通知 – wéiyuē tōngzhī – thông báo vi phạm – default notice |
| 1606 | 违约通知书 – wéiyuē tōngzhīshū – văn bản thông báo vi phạm – notice of default |
| 1607 | 解除合同通知书 – jiěchú hétóng tōngzhīshū – thông báo chấm dứt hợp đồng – contract termination notice |
| 1608 | 债务清偿通知 – zhàiwù qīngcháng tōngzhī – thông báo yêu cầu thanh toán nợ – debt settlement notice |
| 1609 | 贷款余额查询 – dàikuǎn yú’é cháxún – tra cứu dư nợ khoản vay – loan balance inquiry |
| 1610 | 还款金额查询 – huánkuǎn jīn’é cháxún – tra cứu số tiền phải trả – repayment amount inquiry |
| 1611 | 还款日期查询 – huánkuǎn rìqī cháxún – tra cứu ngày trả nợ – repayment date inquiry |
| 1612 | 利息查询 – lìxī cháxún – tra cứu tiền lãi – interest inquiry |
| 1613 | 贷款明细查询 – dàikuǎn míngxì cháxún – tra cứu chi tiết khoản vay – loan details inquiry |
| 1614 | 还款记录查询 – huánkuǎn jìlù cháxún – tra cứu lịch sử trả nợ – repayment history inquiry |
| 1615 | 贷款状态查询 – dàikuǎn zhuàngtài cháxún – tra cứu trạng thái khoản vay – loan status inquiry |
| 1616 | 征信查询 – zhēngxìn cháxún – tra cứu tín dụng – credit inquiry |
| 1617 | 授信查询 – shòuxìn cháxún – tra cứu hạn mức tín dụng – credit facility inquiry |
| 1618 | 可用额度查询 – kěyòng édù cháxún – tra cứu hạn mức khả dụng – available credit inquiry |
| 1619 | 结清金额查询 – jiéqīng jīn’é cháxún – tra cứu số tiền tất toán – payoff amount inquiry |
| 1620 | 提前还款申请 – tíqián huánkuǎn shēnqǐng – đề nghị trả nợ trước hạn – prepayment application |
| 1621 | 提前还款预约 – tíqián huánkuǎn yùyuē – đăng ký trả nợ trước hạn – prepayment appointment |
| 1622 | 提前还款审批 – tíqián huánkuǎn shěnpī – phê duyệt trả nợ trước hạn – prepayment approval |
| 1623 | 提前还款确认 – tíqián huánkuǎn quèrèn – xác nhận trả nợ trước hạn – prepayment confirmation |
| 1624 | 提前结清申请 – tíqián jiéqīng shēnqǐng – đề nghị tất toán trước hạn – early payoff application |
| 1625 | 贷款结清申请 – dàikuǎn jiéqīng shēnqǐng – đề nghị tất toán khoản vay – loan payoff application |
| 1626 | 贷款结清确认 – dàikuǎn jiéqīng quèrèn – xác nhận tất toán khoản vay – loan payoff confirmation |
| 1627 | 债务清偿确认 – zhàiwù qīngcháng quèrèn – xác nhận đã thanh toán nợ – debt settlement confirmation |
| 1628 | 解除担保 – jiěchú dānbǎo – giải trừ bảo đảm – release guarantee |
| 1629 | 解除保证责任 – jiěchú bǎozhèng zérèn – giải trừ trách nhiệm bảo lãnh – release guarantor liability |
| 1630 | 返还抵押物 – fǎnhuán dǐyāwù – trả lại tài sản thế chấp – return collateral |
| 1631 | 返还质押物 – fǎnhuán zhìyāwù – trả lại tài sản cầm cố – return pledged asset |
| 1632 | 返还担保物 – fǎnhuán dānbǎowù – trả lại tài sản bảo đảm – return collateral |
| 1633 | 抵押注销证明 – dǐyā zhùxiāo zhèngmíng – giấy xác nhận xóa thế chấp – mortgage discharge certificate |
| 1634 | 解除抵押证明 – jiěchú dǐyā zhèngmíng – giấy xác nhận giải chấp – mortgage release certificate |
| 1635 | 贷款结清证明书 – dàikuǎn jiéqīng zhèngmíngshū – giấy chứng nhận tất toán khoản vay – loan payoff certificate |
| 1636 | 无欠款证明 – wú qiànkuǎn zhèngmíng – giấy xác nhận không còn nợ – no-debt certificate |
| 1637 | 无债务证明 – wú zhàiwù zhèngmíng – giấy xác nhận không còn nghĩa vụ nợ – debt-free certificate |
| 1638 | 清偿证明 – qīngcháng zhèngmíng – chứng nhận đã thanh toán hết nợ – debt settlement certificate |
| 1639 | 债务解除 – zhàiwù jiěchú – chấm dứt nghĩa vụ nợ – discharge of debt |
| 1640 | 债权消灭 – zhàiquán xiāomiè – chấm dứt quyền đòi nợ – extinguishment of claim |
| 1641 | 债务消灭 – zhàiwù xiāomiè – chấm dứt nghĩa vụ nợ – extinguishment of debt |
| 1642 | 贷款关系终止 – dàikuǎn guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ vay vốn – termination of loan relationship |
| 1643 | 借贷关系终止 – jièdài guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ vay nợ – termination of lending relationship |
| 1644 | 信用合同终止 – xìnyòng hétóng zhōngzhǐ – chấm dứt hợp đồng tín dụng – termination of credit agreement |
| 1645 | 贷款生命周期 – dàikuǎn shēngmìng zhōuqī – vòng đời khoản vay – loan lifecycle |
| 1646 | 贷款发起 – dàikuǎn fāqǐ – khởi tạo khoản vay – loan origination |
| 1647 | 贷款受理 – dàikuǎn shòulǐ – tiếp nhận hồ sơ vay – loan application acceptance |
| 1648 | 贷款调查 – dàikuǎn diàochá – thẩm định khoản vay – loan investigation |
| 1649 | 贷款审议 – dàikuǎn shěnyì – xem xét khoản vay – loan deliberation |
| 1650 | 贷款签约 – dàikuǎn qiānyuē – ký kết hợp đồng vay – loan contracting |
| 1651 | 贷款支付 – dàikuǎn zhīfù – thanh toán vốn vay – loan payment |
| 1652 | 贷款核销 – dàikuǎn héxiāo – xóa sổ khoản vay – loan write-off |
| 1653 | 信贷流程 – xìndài liúchéng – quy trình tín dụng – credit process |
| 1654 | 贷款流程 – dàikuǎn liúchéng – quy trình cho vay – loan process |
| 1655 | 贷款业务 – dàikuǎn yèwù – nghiệp vụ cho vay – lending business |
| 1656 | 信贷业务 – xìndài yèwù – nghiệp vụ tín dụng – credit business |
| 1657 | 授信业务 – shòuxìn yèwù – nghiệp vụ cấp tín dụng – credit facility business |
| 1658 | 贷款操作 – dàikuǎn cāozuò – thao tác nghiệp vụ khoản vay – loan operation |
| 1659 | 信贷操作 – xìndài cāozuò – nghiệp vụ vận hành tín dụng – credit operations |
| 1660 | 贷款运营 – dàikuǎn yùnyíng – vận hành khoản vay – loan operations |
| 1661 | 信贷运营 – xìndài yùnyíng – vận hành tín dụng – credit operations |
| 1662 | 信贷政策执行 – xìndài zhèngcè zhíxíng – thực hiện chính sách tín dụng – credit policy implementation |
| 1663 | 贷款政策执行 – dàikuǎn zhèngcè zhíxíng – thực hiện chính sách cho vay – lending policy implementation |
| 1664 | 信贷制度 – xìndài zhìdù – quy chế tín dụng – credit regulations |
| 1665 | 贷款制度 – dàikuǎn zhìdù – quy chế cho vay – lending regulations |
| 1666 | 贷款管理办法 – dàikuǎn guǎnlǐ bànfǎ – quy định quản lý khoản vay – loan management rules |
| 1667 | 信贷管理办法 – xìndài guǎnlǐ bànfǎ – quy định quản lý tín dụng – credit management rules |
| 1668 | 授信管理办法 – shòuxìn guǎnlǐ bànfǎ – quy định quản lý cấp tín dụng – credit facility management rules |
| 1669 | 贷款审批制度 – dàikuǎn shěnpī zhìdù – quy chế phê duyệt khoản vay – loan approval policy |
| 1670 | 风险管理制度 – fēngxiǎn guǎnlǐ zhìdù – quy chế quản lý rủi ro – risk management policy |
| 1671 | 贷后管理制度 – dàihòu guǎnlǐ zhìdù – quy chế quản lý sau cho vay – post-loan management policy |
| 1672 | 催收管理制度 – cuīshōu guǎnlǐ zhìdù – quy chế thu hồi nợ – collection management policy |
| 1673 | 不良贷款管理制度 – bùliáng dàikuǎn guǎnlǐ zhìdù – quy chế quản lý nợ xấu – non-performing loan management policy |
| 1674 | 贷款操作规程 – dàikuǎn cāozuò guīchéng – quy trình thao tác khoản vay – loan operating procedures |
| 1675 | 信贷操作规程 – xìndài cāozuò guīchéng – quy trình nghiệp vụ tín dụng – credit operating procedures |
| 1676 | 贷款审批流程 – dàikuǎn shěnpī liúchéng – quy trình phê duyệt khoản vay – loan approval workflow |
| 1677 | 授信审批流程 – shòuxìn shěnpī liúchéng – quy trình phê duyệt tín dụng – credit approval workflow |
| 1678 | 放款流程 – fàngkuǎn liúchéng – quy trình giải ngân – disbursement process |
| 1679 | 还款流程 – huánkuǎn liúchéng – quy trình trả nợ – repayment process |
| 1680 | 催收流程 – cuīshōu liúchéng – quy trình thu hồi nợ – collection process |
| 1681 | 展期流程 – zhǎnqī liúchéng – quy trình gia hạn – extension process |
| 1682 | 结清流程 – jiéqīng liúchéng – quy trình tất toán – payoff process |
| 1683 | 贷款风险控制 – dàikuǎn fēngxiǎn kòngzhì – kiểm soát rủi ro khoản vay – loan risk control |
| 1684 | 信贷风险控制 – xìndài fēngxiǎn kòngzhì – kiểm soát rủi ro tín dụng – credit risk control |
| 1685 | 风险缓释 – fēngxiǎn huǎnshì – giảm thiểu rủi ro – risk mitigation |
| 1686 | 信用风险缓释 – xìnyòng fēngxiǎn huǎnshì – giảm thiểu rủi ro tín dụng – credit risk mitigation |
| 1687 | 担保缓释 – dānbǎo huǎnshì – giảm rủi ro bằng tài sản bảo đảm – collateral risk mitigation |
| 1688 | 风险分散 – fēngxiǎn fēnsàn – phân tán rủi ro – risk diversification |
| 1689 | 风险转移 – fēngxiǎn zhuǎnyí – chuyển giao rủi ro – risk transfer |
| 1690 | 风险承担 – fēngxiǎn chéngdān – chấp nhận rủi ro – risk assumption |
| 1691 | 风险规避 – fēngxiǎn guībì – né tránh rủi ro – risk avoidance |
| 1692 | 风险监测 – fēngxiǎn jiāncè – giám sát rủi ro – risk monitoring |
| 1693 | 风险识别 – fēngxiǎn shíbié – nhận diện rủi ro – risk identification |
| 1694 | 风险计量 – fēngxiǎn jìliàng – đo lường rủi ro – risk measurement |
| 1695 | 风险评审 – fēngxiǎn píngshěn – đánh giá rủi ro – risk review |
| 1696 | 风险处置 – fēngxiǎn chǔzhì – xử lý rủi ro – risk treatment |
| 1697 | 贷款风险等级 – dàikuǎn fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro khoản vay – loan risk rating |
| 1698 | 贷款风险评分 – dàikuǎn fēngxiǎn píngfēn – điểm rủi ro khoản vay – loan risk score |
| 1699 | 风险容忍度 – fēngxiǎn róngrěndù – mức chấp nhận rủi ro – risk tolerance |
| 1700 | 风险偏好 – fēngxiǎn piānhào – khẩu vị rủi ro – risk appetite |
| 1701 | 信贷风险偏好 – xìndài fēngxiǎn piānhào – khẩu vị rủi ro tín dụng – credit risk appetite |
| 1702 | 授信策略 – shòuxìn cèlüè – chiến lược cấp tín dụng – credit strategy |
| 1703 | 信贷策略 – xìndài cèlüè – chiến lược tín dụng – credit strategy |
| 1704 | 贷款策略 – dàikuǎn cèlüè – chiến lược cho vay – lending strategy |
| 1705 | 风险定额 – fēngxiǎn dìng’é – hạn mức rủi ro – risk quota |
| 1706 | 贷款限额 – dàikuǎn xiàn’é – giới hạn cho vay – lending limit |
| 1707 | 单户贷款限额 – dānhù dàikuǎn xiàn’é – giới hạn khoản vay cho một khách hàng – single borrower loan limit |
| 1708 | 单一客户授信限额 – dānyī kèhù shòuxìn xiàn’é – hạn mức tín dụng cho một khách hàng – single customer credit limit |
| 1709 | 集团客户授信限额 – jítuán kèhù shòuxìn xiàn’é – hạn mức tín dụng cho nhóm khách hàng – group credit limit |
| 1710 | 行业授信限额 – hángyè shòuxìn xiàn’é – hạn mức tín dụng theo ngành – industry credit limit |
| 1711 | 区域授信限额 – qūyù shòuxìn xiàn’é – hạn mức tín dụng theo khu vực – regional credit limit |
| 1712 | 风险暴露限额 – fēngxiǎn bàolù xiàn’é – hạn mức phơi nhiễm rủi ro – exposure limit |
| 1713 | 大额风险暴露 – dà’é fēngxiǎn bàolù – phơi nhiễm rủi ro lớn – large exposure |
| 1714 | 贷款占比 – dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay – loan proportion |
| 1715 | 信贷占比 – xìndài zhànbǐ – tỷ trọng tín dụng – credit proportion |
| 1716 | 贷款市场份额 – dàikuǎn shìchǎng fèn’é – thị phần cho vay – loan market share |
| 1717 | 贷款收益率 – dàikuǎn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời khoản vay – loan yield |
| 1718 | 信贷收益率 – xìndài shōuyìlǜ – tỷ suất lợi nhuận tín dụng – credit yield |
| 1719 | 风险调整收益 – fēngxiǎn tiáozhěng shōuyì – lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro – risk-adjusted return |
| 1720 | 风险调整资本收益率 – fēngxiǎn tiáozhěng zīběn shōuyìlǜ – tỷ suất lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro – risk-adjusted return on capital |
| 1721 | 贷款利润 – dàikuǎn lìrùn – lợi nhuận từ khoản vay – loan profit |
| 1722 | 信贷利润 – xìndài lìrùn – lợi nhuận tín dụng – credit profit |
| 1723 | 贷款收入 – dàikuǎn shōurù – thu nhập từ khoản vay – loan income |
| 1724 | 非利息收入 – fēi lìxī shōurù – thu nhập ngoài lãi – non-interest income |
| 1725 | 贷款手续费收入 – dàikuǎn shǒuxùfèi shōurù – thu nhập phí khoản vay – loan fee income |
| 1726 | 贷款损失率 – dàikuǎn sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất khoản vay – loan loss rate |
| 1727 | 信用损失率 – xìnyòng sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất tín dụng – credit loss rate |
| 1728 | 净息差 – jìng xīchā – biên lãi ròng – net interest margin |
| 1729 | 净利差 – jìng lìchā – chênh lệch lãi suất ròng – net interest spread |
| 1730 | 贷款收益成本比 – dàikuǎn shōuyì chéngběn bǐ – tỷ lệ lợi nhuận/chi phí khoản vay – loan return-cost ratio |
| 1731 | 资金收益率 – zījīn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời vốn – return on funds |
| 1732 | 资金占用 – zījīn zhànyòng – vốn bị chiếm dụng – funds tied up |
| 1733 | 贷款资金占用 – dàikuǎn zījīn zhànyòng – vốn bị chiếm dụng bởi khoản vay – loan fund utilization |
| 1734 | 资金回笼 – zījīn huílóng – thu hồi dòng vốn – fund recovery |
| 1735 | 贷款资金回笼 – dàikuǎn zījīn huílóng – thu hồi vốn cho vay – loan fund recovery |
| 1736 | 回款 – huíkuǎn – thu tiền về – collection of receivables |
| 1737 | 回款金额 – huíkuǎn jīn’é – số tiền thu hồi – collection amount |
| 1738 | 回款周期 – huíkuǎn zhōuqī – chu kỳ thu tiền – collection cycle |
| 1739 | 回款进度 – huíkuǎn jìndù – tiến độ thu tiền – collection progress |
| 1740 | 回款率 – huíkuǎnlǜ – tỷ lệ thu hồi tiền – collection rate |
| 1741 | 应收款回收 – yīngshōukuǎn huíshōu – thu hồi khoản phải thu – receivables collection |
| 1742 | 债权回收 – zhàiquán huíshōu – thu hồi quyền đòi nợ – claim recovery |
| 1743 | 本金回收率 – běnjīn huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi gốc – principal recovery rate |
| 1744 | 利息回收率 – lìxī huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi lãi – interest recovery rate |
| 1745 | 本息回收率 – běnxī huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi gốc và lãi – principal and interest recovery rate |
| 1746 | 贷款回款 – dàikuǎn huíkuǎn – tiền khoản vay thu hồi – loan collection |
| 1747 | 贷款清收 – dàikuǎn qīngshōu – thu hồi khoản vay – loan recovery |
| 1748 | 不良贷款清收 – bùliáng dàikuǎn qīngshōu – thu hồi nợ xấu – non-performing loan recovery |
| 1749 | 现金清收 – xiànjīn qīngshōu – thu hồi nợ bằng tiền mặt – cash recovery |
| 1750 | 资产清收 – zīchǎn qīngshōu – thu hồi nợ bằng tài sản – asset recovery |
| 1751 | 批量清收 – pīliàng qīngshōu – thu hồi nợ hàng loạt – bulk recovery |
| 1752 | 核销后清收 – héxiāo hòu qīngshōu – thu hồi sau khi xóa sổ – post-write-off recovery |
| 1753 | 已核销贷款 – yǐ héxiāo dàikuǎn – khoản vay đã xóa sổ – written-off loan |
| 1754 | 核销贷款回收 – héxiāo dàikuǎn huíshōu – thu hồi khoản vay đã xóa sổ – recovery of written-off loan |
| 1755 | 资产保全 – zīchǎn bǎoquán – bảo toàn tài sản – asset preservation |
| 1756 | 信贷资产保全 – xìndài zīchǎn bǎoquán – bảo toàn tài sản tín dụng – credit asset preservation |
| 1757 | 债权保全 – zhàiquán bǎoquán – bảo toàn quyền đòi nợ – preservation of creditor rights |
| 1758 | 担保权实现 – dānbǎoquán shíxiàn – thực hiện quyền bảo đảm – enforcement of security interest |
| 1759 | 抵押权实现 – dǐyāquán shíxiàn – thực hiện quyền thế chấp – enforcement of mortgage |
| 1760 | 质权实现 – zhìquán shíxiàn – thực hiện quyền cầm cố – enforcement of pledge |
| 1761 | 担保品处置 – dānbǎopǐn chǔzhì – xử lý tài sản bảo đảm – collateral disposal |
| 1762 | 抵押品处置 – dǐyāpǐn chǔzhì – xử lý tài sản thế chấp – collateral disposal |
| 1763 | 质押品处置 – zhìyāpǐn chǔzhì – xử lý tài sản cầm cố – pledged asset disposal |
| 1764 | 处置回款 – chǔzhì huíkuǎn – tiền thu được từ xử lý tài sản – disposal proceeds |
| 1765 | 资产变现 – zīchǎn biànxiàn – chuyển tài sản thành tiền – asset liquidation |
| 1766 | 资产拍卖 – zīchǎn pāimài – bán đấu giá tài sản – asset auction |
| 1767 | 司法拍卖 – sīfǎ pāimài – bán đấu giá tư pháp – judicial auction |
| 1768 | 法拍资产 – fǎpāi zīchǎn – tài sản đấu giá tư pháp – judicial auction asset |
| 1769 | 抵债物 – dǐzhàiwù – tài sản dùng cấn trừ nợ – debt-settlement asset |
| 1770 | 债务抵销 – zhàiwù dǐxiāo – bù trừ nghĩa vụ nợ – debt set-off |
| 1771 | 债权债务抵销 – zhàiquán zhàiwù dǐxiāo – bù trừ công nợ – set-off of claims and debts |
| 1772 | 抵销 – dǐxiāo – bù trừ – set-off |
| 1773 | 债务豁免 – zhàiwù huòmiǎn – miễn nợ – debt forgiveness |
| 1774 | 本金豁免 – běnjīn huòmiǎn – miễn tiền gốc – principal forgiveness |
| 1775 | 利息豁免 – lìxī huòmiǎn – miễn tiền lãi – interest forgiveness |
| 1776 | 罚息豁免 – fáxī huòmiǎn – miễn lãi phạt – penalty interest waiver |
| 1777 | 部分豁免 – bùfen huòmiǎn – miễn giảm một phần – partial waiver |
| 1778 | 债务减记 – zhàiwù jiǎnjì – giảm giá trị ghi sổ khoản nợ – debt write-down |
| 1779 | 本金减记 – běnjīn jiǎnjì – giảm giá trị tiền gốc – principal write-down |
| 1780 | 债权减值 – zhàiquán jiǎnzhí – giảm giá trị quyền đòi nợ – claim impairment |
| 1781 | 债权重组 – zhàiquán chóngzǔ – tái cơ cấu quyền đòi nợ – claim restructuring |
| 1782 | 债务展期安排 – zhàiwù zhǎnqī ānpái – phương án gia hạn nợ – debt extension arrangement |
| 1783 | 延期偿债 – yánqī chángzhài – hoãn thanh toán nợ – deferred debt repayment |
| 1784 | 分期清偿 – fēnqī qīngcháng – thanh toán nợ theo kỳ – installment settlement |
| 1785 | 一次性清偿 – yícìxìng qīngcháng – thanh toán nợ một lần – lump-sum settlement |
| 1786 | 折价清偿 – zhéjià qīngcháng – thanh toán nợ với mức chiết giảm – discounted settlement |
| 1787 | 债务折扣 – zhàiwù zhékòu – chiết giảm khoản nợ – debt discount |
| 1788 | 和解金额 – héjiě jīn’é – số tiền dàn xếp – settlement amount |
| 1789 | 清偿金额 – qīngcháng jīn’é – số tiền thanh toán nợ – settlement amount |
| 1790 | 债务余额确认 – zhàiwù yú’é quèrèn – xác nhận số dư nợ – debt balance confirmation |
| 1791 | 债权余额确认 – zhàiquán yú’é quèrèn – xác nhận số dư khoản phải thu – claim balance confirmation |
| 1792 | 对账确认 – duìzhàng quèrèn – xác nhận đối chiếu – reconciliation confirmation |
| 1793 | 债务对账 – zhàiwù duìzhàng – đối chiếu công nợ – debt reconciliation |
| 1794 | 贷款对账 – dàikuǎn duìzhàng – đối chiếu khoản vay – loan reconciliation |
| 1795 | 本息对账 – běnxī duìzhàng – đối chiếu gốc và lãi – principal and interest reconciliation |
| 1796 | 贷款对账单 – dàikuǎn duìzhàngdān – sao kê đối chiếu khoản vay – loan reconciliation statement |
| 1797 | 债务对账单 – zhàiwù duìzhàngdān – bảng đối chiếu công nợ – debt reconciliation statement |
| 1798 | 欠款对账单 – qiànkuǎn duìzhàngdān – bảng đối chiếu khoản nợ – outstanding debt statement |
| 1799 | 余额对账 – yú’é duìzhàng – đối chiếu số dư – balance reconciliation |
| 1800 | 利息对账 – lìxī duìzhàng – đối chiếu tiền lãi – interest reconciliation |
| 1801 | 还款对账 – huánkuǎn duìzhàng – đối chiếu khoản trả nợ – repayment reconciliation |
| 1802 | 差额 – chā’é – chênh lệch – difference |
| 1803 | 对账差异 – duìzhàng chāyì – chênh lệch đối chiếu – reconciliation difference |
| 1804 | 余额差异 – yú’é chāyì – chênh lệch số dư – balance discrepancy |
| 1805 | 利息差异 – lìxī chāyì – chênh lệch tiền lãi – interest discrepancy |
| 1806 | 还款差异 – huánkuǎn chāyì – chênh lệch trả nợ – repayment discrepancy |
| 1807 | 差错调整 – chācuò tiáozhěng – điều chỉnh sai sót – error adjustment |
| 1808 | 账务调整 – zhàngwù tiáozhěng – điều chỉnh hạch toán – accounting adjustment |
| 1809 | 贷款冲正 – dàikuǎn chōngzhèng – điều chỉnh đảo giao dịch khoản vay – loan transaction reversal |
| 1810 | 还款冲正 – huánkuǎn chōngzhèng – đảo giao dịch trả nợ – repayment reversal |
| 1811 | 利息冲正 – lìxī chōngzhèng – đảo bút toán lãi – interest reversal |
| 1812 | 错账更正 – cuòzhàng gēngzhèng – sửa sai sổ sách – accounting error correction |
| 1813 | 贷款记账 – dàikuǎn jìzhàng – hạch toán khoản vay – loan accounting |
| 1814 | 贷款入账 – dàikuǎn rùzhàng – ghi nhận khoản vay vào sổ – loan booking |
| 1815 | 放款入账 – fàngkuǎn rùzhàng – ghi nhận giải ngân – disbursement posting |
| 1816 | 利息入账 – lìxī rùzhàng – hạch toán tiền lãi – interest posting |
| 1817 | 费用入账 – fèiyòng rùzhàng – hạch toán phí – fee posting |
| 1818 | 本金入账 – běnjīn rùzhàng – hạch toán tiền gốc – principal posting |
| 1819 | 贷款会计 – dàikuǎn kuàijì – kế toán khoản vay – loan accounting |
| 1820 | 贷款核算 – dàikuǎn hésuàn – hạch toán khoản vay – loan accounting |
| 1821 | 利息核算 – lìxī hésuàn – hạch toán tiền lãi – interest accounting |
| 1822 | 贷款计提 – dàikuǎn jìtí – trích lập liên quan khoản vay – loan accrual |
| 1823 | 利息计提 – lìxī jìtí – trích trước tiền lãi – interest accrual |
| 1824 | 应收利息 – yīngshōu lìxī – lãi phải thu – interest receivable |
| 1825 | 应计未收利息 – yìngjì wèishōu lìxī – lãi đã tính nhưng chưa thu – accrued interest receivable |
| 1826 | 未收利息 – wèishōu lìxī – lãi chưa thu – uncollected interest |
| 1827 | 表内利息 – biǎonèi lìxī – lãi ghi nhận trong bảng cân đối – on-balance-sheet interest |
| 1828 | 表外利息 – biǎowài lìxī – lãi theo dõi ngoại bảng – off-balance-sheet interest |
| 1829 | 利息资本化 – lìxī zīběnhuà – vốn hóa lãi vay – interest capitalization |
| 1830 | 利息暂停计提 – lìxī zàntíng jìtí – ngừng trích lãi – suspension of interest accrual |
| 1831 | 停止计息 – tíngzhǐ jìxī – ngừng tính lãi – stop accruing interest |
| 1832 | 恢复计息 – huīfù jìxī – tiếp tục tính lãi – resume interest accrual |
| 1833 | 贷款转逾期 – dàikuǎn zhuǎn yúqī – chuyển khoản vay sang quá hạn – transfer loan to overdue status |
| 1834 | 本金转逾期 – běnjīn zhuǎn yúqī – chuyển tiền gốc sang quá hạn – transfer principal to overdue |
| 1835 | 利息转逾期 – lìxī zhuǎn yúqī – chuyển tiền lãi sang quá hạn – transfer interest to overdue |
| 1836 | 正常贷款余额 – zhèngcháng dàikuǎn yú’é – dư nợ bình thường – performing loan balance |
| 1837 | 逾期贷款余额 – yúqī dàikuǎn yú’é – dư nợ quá hạn – overdue loan balance |
| 1838 | 不良贷款余额 – bùliáng dàikuǎn yú’é – dư nợ xấu – non-performing loan balance |
| 1839 | 核销余额 – héxiāo yú’é – số dư đã xóa sổ – written-off balance |
| 1840 | 贷款迁徙率 – dàikuǎn qiānxǐlǜ – tỷ lệ chuyển nhóm khoản vay – loan migration rate |
| 1841 | 正常类迁徙率 – zhèngcháng lèi qiānxǐlǜ – tỷ lệ chuyển nhóm của nợ bình thường – pass-loan migration rate |
| 1842 | 关注类迁徙率 – guānzhù lèi qiānxǐlǜ – tỷ lệ chuyển nhóm của nợ cần chú ý – special-mention migration rate |
| 1843 | 不良生成率 – bùliáng shēngchénglǜ – tỷ lệ hình thành nợ xấu – NPL formation rate |
| 1844 | 不良贷款生成率 – bùliáng dàikuǎn shēngchénglǜ – tỷ lệ phát sinh nợ xấu – non-performing loan formation rate |
| 1845 | 贷款违约损失 – dàikuǎn wéiyuē sǔnshī – tổn thất do khoản vay vỡ nợ – loan default loss |
| 1846 | 贷款本金损失 – dàikuǎn běnjīn sǔnshī – tổn thất tiền gốc – principal loss |
| 1847 | 利息损失 – lìxī sǔnshī – tổn thất tiền lãi – interest loss |
| 1848 | 贷款损失准备金 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng tổn thất cho vay – loan loss reserve |
| 1849 | 专项准备 – zhuānxiàng zhǔnbèi – dự phòng cụ thể – specific provision |
| 1850 | 一般准备 – yìbān zhǔnbèi – dự phòng chung – general provision |
| 1851 | 拨备计提 – bōbèi jìtí – trích lập dự phòng – provision accrual |
| 1852 | 计提拨备 – jìtí bōbèi – trích lập dự phòng – make provisions |
| 1853 | 拨备不足 – bōbèi bùzú – dự phòng không đủ – insufficient provisioning |
| 1854 | 拨备充足 – bōbèi chōngzú – dự phòng đầy đủ – adequate provisioning |
| 1855 | 损失吸收能力 – sǔnshī xīshōu nénglì – khả năng hấp thụ tổn thất – loss-absorption capacity |
| 1856 | 贷款资产证券化 – dàikuǎn zīchǎn zhèngquànhuà – chứng khoán hóa khoản vay – loan securitization |
| 1857 | 信贷资产证券化 – xìndài zīchǎn zhèngquànhuà – chứng khoán hóa tài sản tín dụng – credit asset securitization |
| 1858 | 资产证券化 – zīchǎn zhèngquànhuà – chứng khoán hóa tài sản – asset securitization |
| 1859 | 贷款转证券 – dàikuǎn zhuǎn zhèngquàn – chuyển khoản vay thành chứng khoán – loan securitization |
| 1860 | 贷款出售 – dàikuǎn chūshòu – bán khoản vay – loan sale |
| 1861 | 贷款购买 – dàikuǎn gòumǎi – mua khoản vay – loan purchase |
| 1862 | 贷款参与 – dàikuǎn cānyù – tham gia khoản vay – loan participation |
| 1863 | 贷款参与份额 – dàikuǎn cānyù fèn’é – phần tham gia khoản vay – loan participation share |
| 1864 | 次级贷款 – cìjí dàikuǎn – khoản vay thứ cấp – subordinated loan |
| 1865 | 次级债务 – cìjí zhàiwù – nợ thứ cấp – subordinated debt |
| 1866 | 优先债务 – yōuxiān zhàiwù – nợ ưu tiên – senior debt |
| 1867 | 优先贷款 – yōuxiān dàikuǎn – khoản vay ưu tiên – senior loan |
| 1868 | 夹层融资 – jiācéng róngzī – tài trợ mezzanine – mezzanine financing |
| 1869 | 夹层贷款 – jiācéng dàikuǎn – khoản vay mezzanine – mezzanine loan |
| 1870 | 无追索权贷款 – wú zhuīsuǒquán dàikuǎn – khoản vay không truy đòi – non-recourse loan |
| 1871 | 有限追索权贷款 – yǒuxiàn zhuīsuǒquán dàikuǎn – khoản vay truy đòi hạn chế – limited-recourse loan |
| 1872 | 有追索权贷款 – yǒu zhuīsuǒquán dàikuǎn – khoản vay có quyền truy đòi – recourse loan |
| 1873 | 追索权 – zhuīsuǒquán – quyền truy đòi – right of recourse |
| 1874 | 无追索权 – wú zhuīsuǒquán – không có quyền truy đòi – non-recourse |
| 1875 | 有限追索权 – yǒuxiàn zhuīsuǒquán – quyền truy đòi hạn chế – limited recourse |
| 1876 | 贷款优先级 – dàikuǎn yōuxiānjí – thứ tự ưu tiên khoản vay – loan seniority |
| 1877 | 债权优先级 – zhàiquán yōuxiānjí – thứ tự ưu tiên quyền đòi nợ – claim priority |
| 1878 | 清偿顺序 – qīngcháng shùnxù – thứ tự thanh toán nợ – order of repayment |
| 1879 | 优先清偿 – yōuxiān qīngcháng – ưu tiên thanh toán – priority repayment |
| 1880 | 普通债权 – pǔtōng zhàiquán – quyền đòi nợ thông thường – unsecured claim |
| 1881 | 优先债权 – yōuxiān zhàiquán – quyền đòi nợ ưu tiên – priority claim |
| 1882 | 有担保债权 – yǒu dānbǎo zhàiquán – quyền đòi nợ có bảo đảm – secured claim |
| 1883 | 无担保债权 – wú dānbǎo zhàiquán – quyền đòi nợ không bảo đảm – unsecured claim |
| 1884 | 担保债权 – dānbǎo zhàiquán – quyền đòi nợ có bảo đảm – secured claim |
| 1885 | 抵押债权 – dǐyā zhàiquán – quyền đòi nợ có thế chấp – mortgage-backed claim |
| 1886 | 质押债权 – zhìyā zhàiquán – quyền đòi nợ có cầm cố – pledged claim |
| 1887 | 债权实现 – zhàiquán shíxiàn – thực hiện quyền đòi nợ – enforcement of claim |
| 1888 | 债务履行 – zhàiwù lǚxíng – thực hiện nghĩa vụ nợ – performance of debt obligation |
| 1889 | 按约履行 – ànyuē lǚxíng – thực hiện đúng thỏa thuận – perform as agreed |
| 1890 | 按期履约 – ànqī lǚyuē – thực hiện hợp đồng đúng hạn – perform contract on time |
| 1891 | 履约能力 – lǚyuē nénglì – khả năng thực hiện nghĩa vụ – ability to perform |
| 1892 | 履约情况 – lǚyuē qíngkuàng – tình hình thực hiện nghĩa vụ – performance status |
| 1893 | 履约记录 – lǚyuē jìlù – lịch sử thực hiện nghĩa vụ – performance record |
| 1894 | 良好履约记录 – liánghǎo lǚyuē jìlù – lịch sử thực hiện nghĩa vụ tốt – good performance record |
| 1895 | 违约历史 – wéiyuē lìshǐ – lịch sử vi phạm – default history |
| 1896 | 债务履约率 – zhàiwù lǚyuēlǜ – tỷ lệ thực hiện nghĩa vụ nợ – debt performance rate |
| 1897 | 按期偿债率 – ànqī chángzhàilǜ – tỷ lệ trả nợ đúng hạn – on-time debt repayment rate |
| 1898 | 贷款偿还率 – dàikuǎn chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả khoản vay – loan repayment rate |
| 1899 | 还款及时率 – huánkuǎn jíshílǜ – tỷ lệ trả nợ đúng thời gian – timely repayment rate |
| 1900 | 逾期发生率 – yúqī fāshēnglǜ – tỷ lệ phát sinh quá hạn – delinquency incidence rate |
| 1901 | 贷款逾期率 – dàikuǎn yúqīlǜ – tỷ lệ khoản vay quá hạn – loan delinquency rate |
| 1902 | 贷款损失准备覆盖率 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèi fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ dự phòng tổn thất cho vay – loan loss reserve coverage ratio |
| 1903 | 风险暴露 – fēngxiǎn bàolù – mức phơi nhiễm rủi ro – risk exposure |
| 1904 | 表内信贷 – biǎonèi xìndài – tín dụng nội bảng – on-balance-sheet credit |
| 1905 | 表外信贷 – biǎowài xìndài – tín dụng ngoại bảng – off-balance-sheet credit |
| 1906 | 表内贷款 – biǎonèi dàikuǎn – khoản vay nội bảng – on-balance-sheet loan |
| 1907 | 表外业务 – biǎowài yèwù – nghiệp vụ ngoại bảng – off-balance-sheet business |
| 1908 | 或有信用风险 – huòyǒu xìnyòng fēngxiǎn – rủi ro tín dụng tiềm tàng – contingent credit risk |
| 1909 | 授信敞口 – shòuxìn chǎngkǒu – mức phơi nhiễm tín dụng – credit facility exposure |
| 1910 | 风险资产 – fēngxiǎn zīchǎn – tài sản có rủi ro – risk-weighted assets |
| 1911 | 风险加权资产 – fēngxiǎn jiāquán zīchǎn – tài sản có trọng số rủi ro – risk-weighted assets |
| 1912 | 信贷资本 – xìndài zīběn – vốn dành cho hoạt động tín dụng – credit capital |
| 1913 | 资本约束 – zīběn yuēshù – ràng buộc vốn – capital constraint |
| 1914 | 资本消耗 – zīběn xiāohào – mức tiêu hao vốn – capital consumption |
| 1915 | 贷款资本占用 – dàikuǎn zīběn zhànyòng – vốn bị chiếm dụng bởi khoản vay – loan capital consumption |
| 1916 | 资本回报率 – zīběn huíbàolǜ – tỷ suất lợi nhuận trên vốn – return on capital |
| 1917 | 经济资本回报率 – jīngjì zīběn huíbàolǜ – tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh tế – return on economic capital |
| 1918 | 贷款经济资本 – dàikuǎn jīngjì zīběn – vốn kinh tế cho khoản vay – loan economic capital |
| 1919 | 信贷风险成本 – xìndài fēngxiǎn chéngběn – chi phí rủi ro tín dụng – credit risk cost |
| 1920 | 贷款风险成本 – dàikuǎn fēngxiǎn chéngběn – chi phí rủi ro khoản vay – loan risk cost |
| 1921 | 风险调整定价 – fēngxiǎn tiáozhěng dìngjià – định giá điều chỉnh theo rủi ro – risk-adjusted pricing |
| 1922 | 客户定价 – kèhù dìngjià – định giá theo khách hàng – customer pricing |
| 1923 | 差异化定价 – chāyìhuà dìngjià – định giá khác biệt – differentiated pricing |
| 1924 | 信用定价 – xìnyòng dìngjià – định giá tín dụng – credit pricing |
| 1925 | 贷款利率定价 – dàikuǎn lìlǜ dìngjià – định giá lãi suất cho vay – loan interest pricing |
| 1926 | 贷款定价基准 – dàikuǎn dìngjià jīzhǔn – chuẩn định giá khoản vay – loan pricing benchmark |
| 1927 | 最低贷款利率 – zuìdī dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay tối thiểu – minimum lending rate |
| 1928 | 最高贷款利率 – zuìgāo dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay tối đa – maximum lending rate |
| 1929 | 贷款利率区间 – dàikuǎn lìlǜ qūjiān – khoảng lãi suất cho vay – lending rate range |
| 1930 | 利率审批 – lìlǜ shěnpī – phê duyệt lãi suất – interest rate approval |
| 1931 | 优惠利率审批 – yōuhuì lìlǜ shěnpī – phê duyệt lãi suất ưu đãi – preferential rate approval |
| 1932 | 利率授权 – lìlǜ shòuquán – thẩm quyền quyết định lãi suất – interest rate authorization |
| 1933 | 利率权限 – lìlǜ quánxiàn – quyền hạn về lãi suất – interest rate authority |
| 1934 | 利率优惠申请 – lìlǜ yōuhuì shēnqǐng – đề nghị ưu đãi lãi suất – interest rate discount request |
| 1935 | 利率优惠审批 – lìlǜ yōuhuì shěnpī – phê duyệt ưu đãi lãi suất – interest rate discount approval |
| 1936 | 贷款折扣 – dàikuǎn zhékòu – ưu đãi khoản vay – loan discount |
| 1937 | 费率优惠 – fèilǜ yōuhuì – ưu đãi phí – fee discount |
| 1938 | 融资优惠 – róngzī yōuhuì – ưu đãi tài trợ vốn – financing concession |
| 1939 | 贷款补贴 – dàikuǎn bǔtiē – trợ cấp khoản vay – loan subsidy |
| 1940 | 政府贴息 – zhèngfǔ tiēxī – hỗ trợ lãi suất của chính phủ – government interest subsidy |
| 1941 | 财政贴息 – cáizhèng tiēxī – hỗ trợ lãi suất từ ngân sách – fiscal interest subsidy |
| 1942 | 贴息政策 – tiēxī zhèngcè – chính sách hỗ trợ lãi suất – interest subsidy policy |
| 1943 | 贴息金额 – tiēxī jīn’é – số tiền được hỗ trợ lãi suất – interest subsidy amount |
| 1944 | 贷款补助 – dàikuǎn bǔzhù – hỗ trợ khoản vay – loan assistance |
| 1945 | 担保补贴 – dānbǎo bǔtiē – hỗ trợ phí bảo lãnh – guarantee subsidy |
| 1946 | 风险补偿 – fēngxiǎn bǔcháng – bù đắp rủi ro – risk compensation |
| 1947 | 风险补偿金 – fēngxiǎn bǔchángjīn – quỹ bù đắp rủi ro – risk compensation fund |
| 1948 | 贷款风险补偿 – dàikuǎn fēngxiǎn bǔcháng – bù đắp rủi ro cho vay – loan risk compensation |
| 1949 | 信用增级 – xìnyòng zēngjí – tăng cường tín dụng – credit enhancement |
| 1950 | 担保增信 – dānbǎo zēngxìn – tăng cường tín dụng bằng bảo lãnh – guarantee-based credit enhancement |
| 1951 | 抵押增信 – dǐyā zēngxìn – tăng cường tín dụng bằng thế chấp – collateral-based credit enhancement |
| 1952 | 信用支持 – xìnyòng zhīchí – hỗ trợ tín dụng – credit support |
| 1953 | 流动性支持 – liúdòngxìng zhīchí – hỗ trợ thanh khoản – liquidity support |
| 1954 | 贷款支持 – dàikuǎn zhīchí – hỗ trợ cho vay – lending support |
| 1955 | 融资支持 – róngzī zhīchí – hỗ trợ tài trợ vốn – financing support |
| 1956 | 授信支持 – shòuxìn zhīchí – hỗ trợ cấp tín dụng – credit facility support |
| 1957 | 信用担保 – xìnyòng dānbǎo – bảo lãnh tín dụng – credit guarantee |
| 1958 | 融资担保 – róngzī dānbǎo – bảo lãnh tài chính – financing guarantee |
| 1959 | 担保机构 – dānbǎo jīgòu – tổ chức bảo lãnh – guarantee institution |
| 1960 | 融资担保公司 – róngzī dānbǎo gōngsī – công ty bảo lãnh tài chính – financing guarantee company |
| 1961 | 担保额度 – dānbǎo édù – hạn mức bảo lãnh – guarantee limit |
| 1962 | 担保余额 – dānbǎo yú’é – dư bảo lãnh – outstanding guarantee balance |
| 1963 | 担保费收入 – dānbǎofèi shōurù – thu nhập phí bảo lãnh – guarantee fee income |
| 1964 | 代偿率 – dàichánglǜ – tỷ lệ trả thay – compensation rate |
| 1965 | 担保代偿率 – dānbǎo dàichánglǜ – tỷ lệ bảo lãnh phải trả thay – guarantee compensation rate |
| 1966 | 担保风险 – dānbǎo fēngxiǎn – rủi ro bảo lãnh – guarantee risk |
| 1967 | 反担保 – fǎndānbǎo – bảo đảm đối ứng – counter-guarantee |
| 1968 | 反担保措施 – fǎndānbǎo cuòshī – biện pháp bảo đảm đối ứng – counter-guarantee measures |
| 1969 | 反担保物 – fǎndānbǎowù – tài sản bảo đảm đối ứng – counter-collateral |
| 1970 | 反担保合同 – fǎndānbǎo hétóng – hợp đồng bảo đảm đối ứng – counter-guarantee agreement |
| 1971 | 保证金担保 – bǎozhèngjīn dānbǎo – bảo đảm bằng tiền ký quỹ – cash margin guarantee |
| 1972 | 信用保证 – xìnyòng bǎozhèng – bảo lãnh tín chấp – credit guarantee |
| 1973 | 第三方担保 – dìsānfāng dānbǎo – bảo lãnh của bên thứ ba – third-party guarantee |
| 1974 | 母公司担保 – mǔgōngsī dānbǎo – bảo lãnh của công ty mẹ – parent company guarantee |
| 1975 | 股东担保 – gǔdōng dānbǎo – bảo lãnh của cổ đông – shareholder guarantee |
| 1976 | 个人担保 – gèrén dānbǎo – bảo lãnh cá nhân – personal guarantee |
| 1977 | 公司担保 – gōngsī dānbǎo – bảo lãnh doanh nghiệp – corporate guarantee |
| 1978 | 交叉担保 – jiāochā dānbǎo – bảo lãnh chéo – cross-guarantee |
| 1979 | 共同担保 – gòngtóng dānbǎo – đồng bảo lãnh – joint guarantee |
| 1980 | 保证担保 – bǎozhèng dānbǎo – bảo đảm bằng bảo lãnh – guarantee security |
| 1981 | 抵押担保 – dǐyā dānbǎo – bảo đảm bằng thế chấp – mortgage security |
| 1982 | 质押担保 – zhìyā dānbǎo – bảo đảm bằng cầm cố – pledge security |
| 1983 | 组合担保 – zǔhé dānbǎo – bảo đảm kết hợp – combined security |
| 1984 | 担保方式 – dānbǎo fāngshì – hình thức bảo đảm – security method |
| 1985 | 担保措施 – dānbǎo cuòshī – biện pháp bảo đảm – security measure |
| 1986 | 担保有效性 – dānbǎo yǒuxiàoxìng – hiệu lực bảo đảm – validity of security |
| 1987 | 担保合法性 – dānbǎo héfǎxìng – tính hợp pháp của bảo đảm – legality of security |
| 1988 | 担保充足性 – dānbǎo chōngzúxìng – mức độ đầy đủ của bảo đảm – collateral sufficiency |
| 1989 | 抵押物变现能力 – dǐyāwù biànxiàn nénglì – khả năng thanh khoản của tài sản thế chấp – collateral liquidity |
| 1990 | 抵押物保值能力 – dǐyāwù bǎozhí nénglì – khả năng giữ giá của tài sản thế chấp – collateral value preservation |
| 1991 | 抵押物贬值 – dǐyāwù biǎnzhí – tài sản thế chấp giảm giá – collateral depreciation |
| 1992 | 抵押物升值 – dǐyāwù shēngzhí – tài sản thế chấp tăng giá – collateral appreciation |
| 1993 | 重新评估 – chóngxīn pínggū – định giá lại – reappraisal |
| 1994 | 抵押物重估 – dǐyāwù chónggū – định giá lại tài sản thế chấp – collateral revaluation |
| 1995 | 担保品重估 – dānbǎopǐn chónggū – tái định giá tài sản bảo đảm – collateral revaluation |
| 1996 | 评估报告 – pínggū bàogào – báo cáo thẩm định giá – appraisal report |
| 1997 | 资产评估报告 – zīchǎn pínggū bàogào – báo cáo định giá tài sản – asset appraisal report |
| 1998 | 抵押物评估报告 – dǐyāwù pínggū bàogào – báo cáo định giá tài sản thế chấp – collateral appraisal report |
| 1999 | 评估机构 – pínggū jīgòu – tổ chức định giá – appraisal institution |
| 2000 | 评估师 – pínggūshī – chuyên viên định giá – appraiser |
| 2001 | 市场评估价 – shìchǎng pínggūjià – giá trị thẩm định thị trường – appraised market value |
| 2002 | 贷款成数 – dàikuǎn chéngshù – tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản – loan-to-value percentage |
| 2003 | 抵押成数 – dǐyā chéngshù – tỷ lệ thế chấp – mortgage ratio |
| 2004 | 贷款价值比率 – dàikuǎn jiàzhí bǐlǜ – tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản – loan-to-value ratio |
| 2005 | 抵押率上限 – dǐyā lǜ shàngxiàn – tỷ lệ thế chấp tối đa – maximum collateral ratio |
| 2006 | 抵押率下限 – dǐyā lǜ xiàxiàn – tỷ lệ thế chấp tối thiểu – minimum collateral ratio |
| 2007 | 抵押登记手续 – dǐyā dēngjì shǒuxù – thủ tục đăng ký thế chấp – mortgage registration procedures |
| 2008 | 抵押登记证 – dǐyā dēngjìzhèng – giấy chứng nhận đăng ký thế chấp – mortgage registration certificate |
| 2009 | 他项权证 – tāxiàng quánzhèng – giấy chứng nhận quyền bảo đảm – certificate of other rights |
| 2010 | 产权证明 – chǎnquán zhèngmíng – giấy tờ chứng minh quyền sở hữu – proof of ownership |
| 2011 | 房产证 – fángchǎnzhèng – giấy chứng nhận sở hữu nhà – property ownership certificate |
| 2012 | 土地证 – tǔdìzhèng – giấy chứng nhận quyền sử dụng đất – land use certificate |
| 2013 | 不动产权证 – bùdòngchǎn quánzhèng – giấy chứng nhận quyền bất động sản – real property ownership certificate |
| 2014 | 车辆登记证 – chēliàng dēngjìzhèng – giấy đăng ký phương tiện – vehicle registration certificate |
| 2015 | 质押登记 – zhìyā dēngjì – đăng ký cầm cố – pledge registration |
| 2016 | 股权质押登记 – gǔquán zhìyā dēngjì – đăng ký cầm cố cổ phần – equity pledge registration |
| 2017 | 动产抵押登记 – dòngchǎn dǐyā dēngjì – đăng ký thế chấp động sản – movable property mortgage registration |
| 2018 | 抵押顺位 – dǐyā shùnwèi – thứ tự ưu tiên thế chấp – mortgage priority |
| 2019 | 第一顺位抵押 – dìyī shùnwèi dǐyā – thế chấp ưu tiên thứ nhất – first-ranking mortgage |
| 2020 | 第二顺位抵押 – dì’èr shùnwèi dǐyā – thế chấp ưu tiên thứ hai – second-ranking mortgage |
| 2021 | 重复抵押 – chóngfù dǐyā – thế chấp trùng lặp – multiple mortgage |
| 2022 | 二次抵押 – èrcì dǐyā – thế chấp lần hai – second mortgage |
| 2023 | 抵押权人 – dǐyāquánrén – bên nhận thế chấp – mortgagee |
| 2024 | 抵押人 – dǐyārén – bên thế chấp – mortgagor |
| 2025 | 出质人 – chūzhìrén – bên cầm cố – pledgor |
| 2026 | 质权人 – zhìquánrén – bên nhận cầm cố – pledgee |
| 2027 | 担保人资格 – dānbǎorén zīgé – tư cách người bảo lãnh – guarantor eligibility |
| 2028 | 担保能力 – dānbǎo nénglì – năng lực bảo lãnh – guarantee capacity |
| 2029 | 代偿能力 – dàicháng nénglì – khả năng trả thay – compensation capacity |
| 2030 | 保证人资信 – bǎozhèngrén zīxìn – uy tín tín dụng của người bảo lãnh – guarantor creditworthiness |
| 2031 | 担保人财务状况 – dānbǎorén cáiwù zhuàngkuàng – tình hình tài chính người bảo lãnh – guarantor financial condition |
| 2032 | 借款人资信 – jièkuǎnrén zīxìn – uy tín tín dụng của người vay – borrower creditworthiness |
| 2033 | 资信 – zīxìn – uy tín tín dụng – creditworthiness |
| 2034 | 资信状况 – zīxìn zhuàngkuàng – tình trạng tín dụng – credit standing |
| 2035 | 资信调查 – zīxìn diàochá – điều tra tín dụng – credit investigation |
| 2036 | 资信评估 – zīxìn pínggū – đánh giá tín dụng – credit assessment |
| 2037 | 资信证明 – zīxìn zhèngmíng – giấy chứng nhận tín dụng – creditworthiness certificate |
| 2038 | 信用状况 – xìnyòng zhuàngkuàng – tình trạng tín dụng – credit status |
| 2039 | 信用水平 – xìnyòng shuǐpíng – mức độ tín nhiệm – credit quality |
| 2040 | 信用能力 – xìnyòng nénglì – năng lực tín dụng – credit capacity |
| 2041 | 信用额度评估 – xìnyòng édù pínggū – đánh giá hạn mức tín dụng – credit limit assessment |
| 2042 | 授信额度评估 – shòuxìn édù pínggū – đánh giá hạn mức cấp tín dụng – credit facility assessment |
| 2043 | 贷款额度测算 – dàikuǎn édù cèsuàn – tính toán hạn mức vay – loan amount assessment |
| 2044 | 贷款额度核定 – dàikuǎn édù hédìng – xác định hạn mức cho vay – loan limit determination |
| 2045 | 授信额度核定 – shòuxìn édù hédìng – xác định hạn mức tín dụng – credit limit determination |
| 2046 | 核定额度 – hédìng édù – xác định hạn mức – determine credit limit |
| 2047 | 贷款上限 – dàikuǎn shàngxiàn – mức vay tối đa – maximum loan amount |
| 2048 | 贷款下限 – dàikuǎn xiàxiàn – mức vay tối thiểu – minimum loan amount |
| 2049 | 最低贷款金额 – zuìdī dàikuǎn jīn’é – số tiền vay tối thiểu – minimum loan amount |
| 2050 | 最高贷款金额 – zuìgāo dàikuǎn jīn’é – số tiền vay tối đa – maximum loan amount |
| 2051 | 单笔贷款金额 – dānbǐ dàikuǎn jīn’é – số tiền của một khoản vay – single loan amount |
| 2052 | 累计贷款金额 – lěijì dàikuǎn jīn’é – tổng số tiền vay lũy kế – cumulative loan amount |
| 2053 | 累计授信金额 – lěijì shòuxìn jīn’é – tổng số tiền tín dụng lũy kế – cumulative credit amount |
| 2054 | 贷款户数 – dàikuǎn hùshù – số lượng khách hàng/khoản vay – number of loan accounts |
| 2055 | 贷款笔数 – dàikuǎn bǐshù – số lượng khoản vay – number of loans |
| 2056 | 贷款笔均金额 – dàikuǎn bǐjūn jīn’é – giá trị trung bình mỗi khoản vay – average loan size |
| 2057 | 平均贷款金额 – píngjūn dàikuǎn jīn’é – số tiền vay trung bình – average loan amount |
| 2058 | 贷款发放量 – dàikuǎn fāfàngliàng – lượng cho vay giải ngân – loan disbursement volume |
| 2059 | 贷款回收量 – dàikuǎn huíshōuliàng – lượng khoản vay thu hồi – loan recovery volume |
| 2060 | 新增贷款余额 – xīnzēng dàikuǎn yú’é – dư nợ vay mới – new loan balance |
| 2061 | 贷款净增额 – dàikuǎn jìngzēng’é – mức tăng ròng dư nợ – net loan increase |
| 2062 | 贷款净减少 – dàikuǎn jìng jiǎnshǎo – mức giảm ròng dư nợ – net loan decrease |
| 2063 | 信贷规模控制 – xìndài guīmó kòngzhì – kiểm soát quy mô tín dụng – credit scale control |
| 2064 | 贷款规模控制 – dàikuǎn guīmó kòngzhì – kiểm soát quy mô cho vay – lending scale control |
| 2065 | 信贷投放计划 – xìndài tóufàng jìhuà – kế hoạch cấp tín dụng – credit extension plan |
| 2066 | 贷款投放计划 – dàikuǎn tóufàng jìhuà – kế hoạch cho vay – lending plan |
| 2067 | 年度贷款计划 – niándù dàikuǎn jìhuà – kế hoạch cho vay hàng năm – annual lending plan |
| 2068 | 季度贷款计划 – jìdù dàikuǎn jìhuà – kế hoạch cho vay theo quý – quarterly lending plan |
| 2069 | 月度贷款计划 – yuèdù dàikuǎn jìhuà – kế hoạch cho vay hàng tháng – monthly lending plan |
| 2070 | 贷款预算 – dàikuǎn yùsuàn – ngân sách cho vay – lending budget |
| 2071 | 信贷预算 – xìndài yùsuàn – ngân sách tín dụng – credit budget |
| 2072 | 贷款目标 – dàikuǎn mùbiāo – mục tiêu cho vay – lending target |
| 2073 | 信贷目标 – xìndài mùbiāo – mục tiêu tín dụng – credit target |
| 2074 | 贷款增长目标 – dàikuǎn zēngzhǎng mùbiāo – mục tiêu tăng trưởng cho vay – loan growth target |
| 2075 | 信贷增长目标 – xìndài zēngzhǎng mùbiāo – mục tiêu tăng trưởng tín dụng – credit growth target |
| 2076 | 贷款考核 – dàikuǎn kǎohé – đánh giá hiệu quả cho vay – lending performance assessment |
| 2077 | 信贷考核 – xìndài kǎohé – đánh giá hiệu quả tín dụng – credit performance assessment |
| 2078 | 贷款绩效 – dàikuǎn jìxiào – hiệu quả hoạt động cho vay – lending performance |
| 2079 | 信贷绩效 – xìndài jìxiào – hiệu quả hoạt động tín dụng – credit performance |
| 2080 | 贷款质量指标 – dàikuǎn zhìliàng zhǐbiāo – chỉ tiêu chất lượng khoản vay – loan quality indicator |
| 2081 | 信贷质量指标 – xìndài zhìliàng zhǐbiāo – chỉ tiêu chất lượng tín dụng – credit quality indicator |
| 2082 | 不良率指标 – bùliánglǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu – NPL ratio target |
| 2083 | 逾期率指标 – yúqīlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ quá hạn – delinquency ratio target |
| 2084 | 回收率指标 – huíshōulǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ thu hồi – recovery rate target |
| 2085 | 贷款收益指标 – dàikuǎn shōuyì zhǐbiāo – chỉ tiêu lợi nhuận khoản vay – loan return indicator |
| 2086 | 风险收益比 – fēngxiǎn shōuyì bǐ – tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận – risk-return ratio |
| 2087 | 风险收益平衡 – fēngxiǎn shōuyì pínghéng – cân bằng rủi ro và lợi nhuận – risk-return balance |
| 2088 | 贷款盈利能力 – dàikuǎn yínglì nénglì – khả năng sinh lời của khoản vay – loan profitability |
| 2089 | 客户盈利能力 – kèhù yínglì nénglì – khả năng sinh lời từ khách hàng – customer profitability |
| 2090 | 客户综合收益 – kèhù zōnghé shōuyì – tổng lợi nhuận từ khách hàng – total customer return |
| 2091 | 客户贡献度 – kèhù gòngxiàndù – mức đóng góp của khách hàng – customer contribution |
| 2092 | 贷款客户维护 – dàikuǎn kèhù wéihù – duy trì quan hệ khách hàng vay – loan customer relationship management |
| 2093 | 授信客户维护 – shòuxìn kèhù wéihù – duy trì khách hàng tín dụng – credit customer relationship management |
| 2094 | 客户信用管理 – kèhù xìnyòng guǎnlǐ – quản lý tín dụng khách hàng – customer credit management |
| 2095 | 客户风险管理 – kèhù fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro khách hàng – customer risk management |
| 2096 | 客户分层 – kèhù fēncéng – phân tầng khách hàng – customer segmentation |
| 2097 | 客户评级 – kèhù píngjí – xếp hạng khách hàng – customer rating |
| 2098 | 客户评分 – kèhù píngfēn – chấm điểm khách hàng – customer scoring |
| 2099 | 客户风险评分 – kèhù fēngxiǎn píngfēn – điểm rủi ro khách hàng – customer risk score |
| 2100 | 优质借款人 – yōuzhì jièkuǎnrén – người vay chất lượng tốt – prime borrower |
| 2101 | 次级借款人 – cìjí jièkuǎnrén – người vay dưới chuẩn – subprime borrower |
| 2102 | 次级贷款市场 – cìjí dàikuǎn shìchǎng – thị trường cho vay dưới chuẩn – subprime loan market |
| 2103 | 优质贷款 – yōuzhì dàikuǎn – khoản vay chất lượng tốt – prime loan |
| 2104 | 次级信贷 – cìjí xìndài – tín dụng dưới chuẩn – subprime credit |
| 2105 | 高风险贷款 – gāo fēngxiǎn dàikuǎn – khoản vay rủi ro cao – high-risk loan |
| 2106 | 低风险贷款 – dī fēngxiǎn dàikuǎn – khoản vay rủi ro thấp – low-risk loan |
| 2107 | 标准贷款 – biāozhǔn dàikuǎn – khoản vay tiêu chuẩn – standard loan |
| 2108 | 非标准贷款 – fēi biāozhǔn dàikuǎn – khoản vay phi tiêu chuẩn – non-standard loan |
| 2109 | 定制贷款 – dìngzhì dàikuǎn – khoản vay thiết kế riêng – customized loan |
| 2110 | 贷款产品设计 – dàikuǎn chǎnpǐn shèjì – thiết kế sản phẩm cho vay – loan product design |
| 2111 | 贷款产品开发 – dàikuǎn chǎnpǐn kāifā – phát triển sản phẩm cho vay – loan product development |
| 2112 | 贷款产品定价 – dàikuǎn chǎnpǐn dìngjià – định giá sản phẩm vay – loan product pricing |
| 2113 | 贷款产品期限 – dàikuǎn chǎnpǐn qīxiàn – kỳ hạn sản phẩm vay – loan product term |
| 2114 | 贷款产品利率 – dàikuǎn chǎnpǐn lìlǜ – lãi suất sản phẩm vay – loan product interest rate |
| 2115 | 贷款产品额度 – dàikuǎn chǎnpǐn édù – hạn mức sản phẩm vay – loan product limit |
| 2116 | 贷款产品条件 – dàikuǎn chǎnpǐn tiáojiàn – điều kiện sản phẩm vay – loan product conditions |
| 2117 | 贷款产品说明书 – dàikuǎn chǎnpǐn shuōmíngshū – tài liệu giới thiệu sản phẩm vay – loan product brochure |
| 2118 | 贷款申请渠道 – dàikuǎn shēnqǐng qúdào – kênh đăng ký vay – loan application channel |
| 2119 | 线下申请 – xiànxià shēnqǐng – đăng ký trực tiếp – offline application |
| 2120 | 柜台申请 – guìtái shēnqǐng – đăng ký tại quầy – branch application |
| 2121 | 手机银行申请 – shǒujī yínháng shēnqǐng – đăng ký qua mobile banking – mobile banking application |
| 2122 | 网上银行申请 – wǎngshàng yínháng shēnqǐng – đăng ký qua Internet banking – online banking application |
| 2123 | 贷款预约 – dàikuǎn yùyuē – đặt lịch tư vấn vay – loan appointment |
| 2124 | 贷款咨询服务 – dàikuǎn zīxún fúwù – dịch vụ tư vấn vay – loan advisory service |
| 2125 | 贷款预审 – dàikuǎn yùshěn – xét duyệt sơ bộ khoản vay – loan pre-approval review |
| 2126 | 预审批 – yùshěnpī – phê duyệt sơ bộ – pre-approval |
| 2127 | 预授信 – yù shòuxìn – cấp hạn mức tín dụng sơ bộ – pre-approved credit |
| 2128 | 预授信额度 – yù shòuxìn édù – hạn mức tín dụng sơ bộ – pre-approved credit limit |
| 2129 | 预批贷款 – yùpī dàikuǎn – khoản vay được phê duyệt sơ bộ – pre-approved loan |
| 2130 | 贷款预批准 – dàikuǎn yù pīzhǔn – phê duyệt sơ bộ khoản vay – loan pre-approval |
| 2131 | 贷款意向 – dàikuǎn yìxiàng – nhu cầu/ý định vay – loan intention |
| 2132 | 贷款意向书 – dàikuǎn yìxiàngshū – thư bày tỏ ý định cho vay – loan term sheet / letter of intent |
| 2133 | 融资意向书 – róngzī yìxiàngshū – thư bày tỏ ý định tài trợ – financing letter of intent |
| 2134 | 授信意向书 – shòuxìn yìxiàngshū – thư bày tỏ ý định cấp tín dụng – credit facility letter of intent |
| 2135 | 贷款承诺函 – dàikuǎn chéngnuòhán – thư cam kết cho vay – loan commitment letter |
| 2136 | 授信函 – shòuxìn hán – thư cấp tín dụng – credit facility letter |
| 2137 | 贷款批复 – dàikuǎn pīfù – văn bản phê duyệt khoản vay – loan approval notice |
| 2138 | 授信批复 – shòuxìn pīfù – văn bản phê duyệt tín dụng – credit approval notice |
| 2139 | 批复条件 – pīfù tiáojiàn – điều kiện phê duyệt – approval conditions |
| 2140 | 授信批复条件 – shòuxìn pīfù tiáojiàn – điều kiện trong quyết định cấp tín dụng – credit approval conditions |
| 2141 | 贷款批复条件 – dàikuǎn pīfù tiáojiàn – điều kiện phê duyệt khoản vay – loan approval conditions |
| 2142 | 批复有效期 – pīfù yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực phê duyệt – approval validity period |
| 2143 | 贷款审批有效期 – dàikuǎn shěnpī yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực phê duyệt vay – loan approval validity period |
| 2144 | 授信有效期 – shòuxìn yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực hạn mức tín dụng – credit facility validity period |
| 2145 | 额度有效期 – édù yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực hạn mức – credit limit validity period |
| 2146 | 合同签署 – hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng – contract signing |
| 2147 | 贷款合同签署 – dàikuǎn hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng vay – loan agreement signing |
| 2148 | 担保合同签署 – dānbǎo hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng bảo đảm – security agreement signing |
| 2149 | 抵押合同签署 – dǐyā hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng thế chấp – mortgage agreement signing |
| 2150 | 质押合同签署 – zhìyā hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng cầm cố – pledge agreement signing |
| 2151 | 保证合同签署 – bǎozhèng hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng bảo lãnh – guarantee agreement signing |
| 2152 | 合同公证 – hétóng gōngzhèng – công chứng hợp đồng – contract notarization |
| 2153 | 抵押公证 – dǐyā gōngzhèng – công chứng thế chấp – mortgage notarization |
| 2154 | 贷款合同生效 – dàikuǎn hétóng shēngxiào – hợp đồng vay có hiệu lực – loan agreement takes effect |
| 2155 | 担保合同生效 – dānbǎo hétóng shēngxiào – hợp đồng bảo đảm có hiệu lực – security agreement takes effect |
| 2156 | 放款前审查 – fàngkuǎn qián shěnchá – kiểm tra trước giải ngân – pre-disbursement review |
| 2157 | 放款前检查 – fàngkuǎn qián jiǎnchá – kiểm tra trước khi giải ngân – pre-disbursement check |
| 2158 | 提款前提条件 – tíkuǎn qiántí tiáojiàn – điều kiện tiên quyết để rút vốn – conditions precedent to drawdown |
| 2159 | 条件落实 – tiáojiàn luòshí – hoàn tất các điều kiện – fulfillment of conditions |
| 2160 | 落实放款条件 – luòshí fàngkuǎn tiáojiàn – hoàn tất điều kiện giải ngân – satisfy disbursement conditions |
| 2161 | 落实担保 – luòshí dānbǎo – hoàn tất biện pháp bảo đảm – perfect security |
| 2162 | 落实抵押 – luòshí dǐyā – hoàn tất thủ tục thế chấp – perfect mortgage |
| 2163 | 落实质押 – luòshí zhìyā – hoàn tất thủ tục cầm cố – perfect pledge |
| 2164 | 担保手续 – dānbǎo shǒuxù – thủ tục bảo đảm – security formalities |
| 2165 | 抵押手续 – dǐyā shǒuxù – thủ tục thế chấp – mortgage formalities |
| 2166 | 质押手续 – zhìyā shǒuxù – thủ tục cầm cố – pledge formalities |
| 2167 | 保证手续 – bǎozhèng shǒuxù – thủ tục bảo lãnh – guarantee formalities |
| 2168 | 放款指令 – fàngkuǎn zhǐlìng – lệnh giải ngân – disbursement instruction |
| 2169 | 放款通知 – fàngkuǎn tōngzhī – thông báo giải ngân – disbursement notice |
| 2170 | 放款账户 – fàngkuǎn zhànghù – tài khoản nhận giải ngân – disbursement account |
| 2171 | 收款账户 – shōukuǎn zhànghù – tài khoản nhận tiền – receiving account |
| 2172 | 贷款资金到账 – dàikuǎn zījīn dàozhàng – vốn vay đã vào tài khoản – loan proceeds received |
| 2173 | 贷款发放成功 – dàikuǎn fāfàng chénggōng – giải ngân thành công – loan disbursement successful |
| 2174 | 贷款发放失败 – dàikuǎn fāfàng shībài – giải ngân thất bại – loan disbursement failed |
| 2175 | 放款失败 – fàngkuǎn shībài – giải ngân thất bại – disbursement failed |
| 2176 | 放款撤销 – fàngkuǎn chèxiāo – hủy giải ngân – disbursement reversal |
| 2177 | 贷款撤销 – dàikuǎn chèxiāo – hủy khoản vay – loan cancellation |
| 2178 | 放款冲正 – fàngkuǎn chōngzhèng – đảo giao dịch giải ngân – disbursement reversal |
| 2179 | 贷款起始日 – dàikuǎn qǐshǐrì – ngày bắt đầu khoản vay – loan start date |
| 2180 | 贷款生效日 – dàikuǎn shēngxiàorì – ngày khoản vay có hiệu lực – loan effective date |
| 2181 | 贷款结束日 – dàikuǎn jiéshùrì – ngày kết thúc khoản vay – loan end date |
| 2182 | 贷款期限起算日 – dàikuǎn qīxiàn qǐsuànrì – ngày bắt đầu tính thời hạn vay – loan term commencement date |
| 2183 | 首次提款日 – shǒucì tíkuǎnrì – ngày rút vốn lần đầu – first drawdown date |
| 2184 | 最后提款日 – zuìhòu tíkuǎnrì – ngày rút vốn cuối cùng – final drawdown date |
| 2185 | 可提款期 – kě tíkuǎn qī – thời gian được phép rút vốn – availability period |
| 2186 | 可用期 – kěyòng qī – thời kỳ khả dụng – availability period |
| 2187 | 承诺期 – chéngnuò qī – thời gian cam kết cấp vốn – commitment period |
| 2188 | 还款期 – huánkuǎn qī – thời kỳ trả nợ – repayment period |
| 2189 | 偿还期 – chánghuán qī – thời kỳ hoàn trả – repayment period |
| 2190 | 本金偿还期 – běnjīn chánghuán qī – thời kỳ trả gốc – principal repayment period |
| 2191 | 利息支付期 – lìxī zhīfù qī – thời kỳ trả lãi – interest payment period |
| 2192 | 宽限期结束日 – kuānxiànqī jiéshùrì – ngày kết thúc thời gian ân hạn – grace period end date |
| 2193 | 宽限期内 – kuānxiànqī nèi – trong thời gian ân hạn – within the grace period |
| 2194 | 宽限期后 – kuānxiànqī hòu – sau thời gian ân hạn – after the grace period |
| 2195 | 首期到期日 – shǒuqī dàoqīrì – ngày đến hạn kỳ đầu – first installment due date |
| 2196 | 末期到期日 – mòqī dàoqīrì – ngày đến hạn kỳ cuối – final installment due date |
| 2197 | 分期付款日 – fēnqī fùkuǎnrì – ngày thanh toán theo kỳ – installment payment date |
| 2198 | 付款频率 – fùkuǎn pínlǜ – tần suất thanh toán – payment frequency |
| 2199 | 还款频率 – huánkuǎn pínlǜ – tần suất trả nợ – repayment frequency |
| 2200 | 按月还款 – àn yuè huánkuǎn – trả nợ hàng tháng – monthly repayment |
| 2201 | 按季还款 – àn jì huánkuǎn – trả nợ hàng quý – quarterly repayment |
| 2202 | 半年还款 – bànnián huánkuǎn – trả nợ nửa năm một lần – semiannual repayment |
| 2203 | 按年还款 – àn nián huánkuǎn – trả nợ hàng năm – annual repayment |
| 2204 | 不定期还款 – bùdìngqī huánkuǎn – trả nợ không theo kỳ cố định – irregular repayment |
| 2205 | 灵活还款 – línghuó huánkuǎn – trả nợ linh hoạt – flexible repayment |
| 2206 | 随借随还 – suí jiè suí huán – vay và trả linh hoạt bất cứ lúc nào – borrow-and-repay anytime |
| 2207 | 按需提款 – àn xū tíkuǎn – rút vốn theo nhu cầu – draw as needed |
| 2208 | 循环使用 – xúnhuán shǐyòng – sử dụng quay vòng – revolving use |
| 2209 | 一次授信 – yícì shòuxìn – cấp tín dụng một lần – one-time credit approval |
| 2210 | 多次提款 – duōcì tíkuǎn – rút vốn nhiều lần – multiple drawdowns |
| 2211 | 随借随还贷款 – suí jiè suí huán dàikuǎn – khoản vay linh hoạt vay-trả – flexible revolving loan |
| 2212 | 余额计息 – yú’é jìxī – tính lãi trên dư nợ – interest on outstanding balance |
| 2213 | 按实际余额计息 – àn shíjì yú’é jìxī – tính lãi theo dư nợ thực tế – interest based on actual balance |
| 2214 | 按原始本金计息 – àn yuánshǐ běnjīn jìxī – tính lãi theo gốc ban đầu – interest on original principal |
| 2215 | 按剩余本金计息 – àn shèngyú běnjīn jìxī – tính lãi theo dư nợ gốc còn lại – interest on outstanding principal |
| 2216 | 等额偿还 – děng’é chánghuán – hoàn trả số tiền bằng nhau – equal installment repayment |
| 2217 | 递减还款 – dìjiǎn huánkuǎn – trả nợ giảm dần – declining repayment |
| 2218 | 递增还款 – dìzēng huánkuǎn – trả nợ tăng dần – graduated repayment |
| 2219 | 气球贷 – qìqiúdài – khoản vay có khoản thanh toán lớn cuối kỳ – balloon loan |
| 2220 | 气球还款 – qìqiú huánkuǎn – khoản trả lớn vào cuối kỳ – balloon payment |
| 2221 | 尾期大额还款 – wěiqī dà’é huánkuǎn – khoản trả lớn ở kỳ cuối – large final installment |
| 2222 | 本金摊销 – běnjīn tānxiāo – phân bổ trả gốc – principal amortization |
| 2223 | 贷款摊销 – dàikuǎn tānxiāo – phân bổ khoản vay – loan amortization |
| 2224 | 摊销计划 – tānxiāo jìhuà – kế hoạch phân bổ trả nợ – amortization schedule |
| 2225 | 贷款摊销表 – dàikuǎn tānxiāo biǎo – bảng phân bổ trả nợ – loan amortization table |
| 2226 | 本金摊还 – běnjīn tānhuán – hoàn trả gốc theo kỳ – principal amortization |
| 2227 | 本金递减 – běnjīn dìjiǎn – dư gốc giảm dần – declining principal |
| 2228 | 剩余本金递减 – shèngyú běnjīn dìjiǎn – dư gốc còn lại giảm dần – declining outstanding principal |
| 2229 | 利息递减 – lìxī dìjiǎn – tiền lãi giảm dần – declining interest |
| 2230 | 每期还款相同 – měiqī huánkuǎn xiāngtóng – số tiền trả mỗi kỳ bằng nhau – equal periodic payments |
| 2231 | 本金逐期增加 – běnjīn zhúqī zēngjiā – phần gốc tăng dần theo kỳ – increasing principal component |
| 2232 | 利息逐期减少 – lìxī zhúqī jiǎnshǎo – phần lãi giảm dần theo kỳ – decreasing interest component |
| 2233 | 贷款本金摊销 – dàikuǎn běnjīn tānxiāo – phân bổ tiền gốc khoản vay – loan principal amortization |
| 2234 | 贷款剩余期限 – dàikuǎn shèngyú qīxiàn – kỳ hạn còn lại của khoản vay – remaining loan term |
| 2235 | 贷款剩余期数 – dàikuǎn shèngyú qīshù – số kỳ vay còn lại – remaining loan installments |
| 2236 | 贷款剩余本息 – dàikuǎn shèngyú běnxī – gốc và lãi khoản vay còn lại – remaining loan principal and interest |
| 2237 | 贷款未偿本金 – dàikuǎn wèicháng běnjīn – tiền gốc khoản vay chưa trả – outstanding loan principal |
| 2238 | 贷款未付利息 – dàikuǎn wèifù lìxī – lãi khoản vay chưa trả – unpaid loan interest |
| 2239 | 贷款应计利息 – dàikuǎn yìngjì lìxī – lãi khoản vay phải tính – accrued loan interest |
| 2240 | 贷款应收利息 – dàikuǎn yīngshōu lìxī – lãi khoản vay phải thu – loan interest receivable |
| 2241 | 贷款罚息 – dàikuǎn fáxī – lãi phạt khoản vay – loan penalty interest |
| 2242 | 贷款复利 – dàikuǎn fùlì – lãi kép khoản vay – compound loan interest |
| 2243 | 逾期复利 – yúqī fùlì – lãi kép trên khoản quá hạn – compounded overdue interest |
| 2244 | 未付利息复利 – wèifù lìxī fùlì – lãi kép trên lãi chưa trả – compound interest on unpaid interest |
| 2245 | 贷款计息规则 – dàikuǎn jìxī guīzé – quy tắc tính lãi khoản vay – loan interest calculation rules |
| 2246 | 利息计算公式 – lìxī jìsuàn gōngshì – công thức tính lãi – interest calculation formula |
| 2247 | 本金计算 – běnjīn jìsuàn – tính tiền gốc – principal calculation |
| 2248 | 还款金额计算 – huánkuǎn jīn’é jìsuàn – tính số tiền trả nợ – repayment amount calculation |
| 2249 | 提前还款罚金计算 – tíqián huánkuǎn fájīn jìsuàn – tính phí phạt trả trước – prepayment penalty calculation |
| 2250 | 逾期罚息计算 – yúqī fáxī jìsuàn – tính lãi phạt quá hạn – overdue penalty interest calculation |
| 2251 | 贷款余额计算 – dàikuǎn yú’é jìsuàn – tính dư nợ khoản vay – loan balance calculation |
| 2252 | 剩余本金计算 – shèngyú běnjīn jìsuàn – tính dư nợ gốc còn lại – outstanding principal calculation |
| 2253 | 有效年利率 – yǒuxiào nián lìlǜ – lãi suất hiệu dụng năm – effective annual rate |
| 2254 | 名义年利率 – míngyì nián lìlǜ – lãi suất danh nghĩa năm – nominal annual rate |
| 2255 | 月化利率 – yuèhuà lìlǜ – lãi suất quy đổi theo tháng – monthly equivalent rate |
| 2256 | 日化利率 – rìhuà lìlǜ – lãi suất quy đổi theo ngày – daily equivalent rate |
| 2257 | 贷款年化费率 – dàikuǎn niánhuà fèilǜ – tỷ lệ phí vay quy đổi theo năm – annualized loan fee rate |
| 2258 | 综合年化利率 – zōnghé niánhuà lìlǜ – lãi suất tổng hợp quy đổi theo năm – comprehensive annualized rate |
| 2259 | 利率换算 – lìlǜ huànsuàn – quy đổi lãi suất – interest rate conversion |
| 2260 | 月利率换算 – yuè lìlǜ huànsuàn – quy đổi lãi suất tháng – monthly rate conversion |
| 2261 | 年利率换算 – nián lìlǜ huànsuàn – quy đổi lãi suất năm – annual rate conversion |
| 2262 | 贷款本金余额 – dàikuǎn běnjīn yú’é – dư nợ gốc khoản vay – outstanding loan principal balance |
| 2263 | 债务本金余额 – zhàiwù běnjīn yú’é – dư nợ gốc – outstanding debt principal |
| 2264 | 应付本息 – yìngfù běnxī – gốc và lãi phải trả – principal and interest payable |
| 2265 | 应收本息 – yīngshōu běnxī – gốc và lãi phải thu – principal and interest receivable |
| 2266 | 未偿本息 – wèicháng běnxī – gốc và lãi chưa thanh toán – outstanding principal and interest |
| 2267 | 欠付本息 – qiànfù běnxī – gốc và lãi còn nợ – principal and interest in arrears |
| 2268 | 本金欠款 – běnjīn qiànkuǎn – nợ gốc – principal arrears |
| 2269 | 利息欠款 – lìxī qiànkuǎn – nợ lãi – interest arrears |
| 2270 | 费用欠款 – fèiyòng qiànkuǎn – phí còn nợ – fee arrears |
| 2271 | 逾期总额 – yúqī zǒng’é – tổng số tiền quá hạn – total overdue amount |
| 2272 | 欠款总额 – qiànkuǎn zǒng’é – tổng số tiền còn nợ – total outstanding debt |
| 2273 | 债务总余额 – zhàiwù zǒng yú’é – tổng dư nợ – total outstanding debt balance |
| 2274 | 总负债 – zǒng fùzhài – tổng nợ phải trả – total liabilities |
| 2275 | 净负债 – jìng fùzhài – nợ ròng – net debt |
| 2276 | 净债务 – jìng zhàiwù – nợ ròng – net debt |
| 2277 | 有息债务 – yǒuxī zhàiwù – nợ chịu lãi – interest-bearing debt |
| 2278 | 净有息负债 – jìng yǒuxī fùzhài – nợ có lãi ròng – net interest-bearing debt |
| 2279 | 债务资本比 – zhàiwù zīběn bǐ – tỷ lệ nợ trên vốn – debt-to-capital ratio |
| 2280 | 负债权益比 – fùzhài quányì bǐ – tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu – debt-to-equity ratio |
| 2281 | 净负债率 – jìng fùzhàilǜ – tỷ lệ nợ ròng – net gearing ratio |
| 2282 | 杠杆倍数 – gànggǎn bèishù – hệ số đòn bẩy – leverage multiple |
| 2283 | 债务权益比 – zhàiwù quányì bǐ – tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu – debt-to-equity ratio |
| 2284 | 利息覆盖倍数 – lìxī fùgài bèishù – hệ số bao phủ lãi vay – interest coverage ratio |
| 2285 | 固定费用覆盖率 – gùdìng fèiyòng fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ chi phí cố định – fixed charge coverage ratio |
| 2286 | 债务偿付覆盖率 – zhàiwù chángfù fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nghĩa vụ trả nợ – debt service coverage ratio |
| 2287 | 现金流覆盖率 – xiànjīnliú fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ dòng tiền – cash flow coverage ratio |
| 2288 | 经营现金流负债比 – jīngyíng xiànjīnliú fùzhài bǐ – tỷ lệ dòng tiền kinh doanh trên nợ – operating cash flow to debt ratio |
| 2289 | 贷款偿债覆盖率 – dàikuǎn chángzhài fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ trả nợ khoản vay – loan debt service coverage ratio |
| 2290 | 可支配收入 – kě zhīpèi shōurù – thu nhập khả dụng – disposable income |
| 2291 | 税后收入 – shuìhòu shōurù – thu nhập sau thuế – after-tax income |
| 2292 | 家庭收入 – jiātíng shōurù – thu nhập hộ gia đình – household income |
| 2293 | 家庭负债 – jiātíng fùzhài – nợ hộ gia đình – household debt |
| 2294 | 家庭偿债能力 – jiātíng chángzhài nénglì – khả năng trả nợ của hộ gia đình – household debt repayment capacity |
| 2295 | 月均收入 – yuèjūn shōurù – thu nhập bình quân tháng – average monthly income |
| 2296 | 月均支出 – yuèjūn zhīchū – chi tiêu bình quân tháng – average monthly expenditure |
| 2297 | 固定支出 – gùdìng zhīchū – chi phí cố định – fixed expenses |
| 2298 | 生活支出 – shēnghuó zhīchū – chi phí sinh hoạt – living expenses |
| 2299 | 可用于还款收入 – kě yòngyú huánkuǎn shōurù – thu nhập có thể dùng trả nợ – income available for debt repayment |
| 2300 | 可偿债现金流 – kě chángzhài xiànjīnliú – dòng tiền có thể dùng trả nợ – cash flow available for debt service |
| 2301 | 偿债资金 – chángzhài zījīn – nguồn vốn trả nợ – debt service funds |
| 2302 | 还贷资金 – huándài zījīn – nguồn tiền trả khoản vay – loan repayment funds |
| 2303 | 自有资金 – zìyǒu zījīn – vốn tự có – own funds |
| 2304 | 自筹资金 – zìchóu zījīn – vốn tự huy động – self-raised funds |
| 2305 | 资本金 – zīběnjīn – vốn chủ đầu tư – equity capital |
| 2306 | 项目资本金 – xiàngmù zīběnjīn – vốn chủ sở hữu dự án – project equity capital |
| 2307 | 自有资本 – zìyǒu zīběn – vốn tự có – own capital |
| 2308 | 融资比例 – róngzī bǐlì – tỷ lệ tài trợ – financing ratio |
| 2309 | 贷款比例 – dàikuǎn bǐlì – tỷ lệ vốn vay – loan ratio |
| 2310 | 自有资金比例 – zìyǒu zījīn bǐlì – tỷ lệ vốn tự có – own-funds ratio |
| 2311 | 资本金比例 – zīběnjīn bǐlì – tỷ lệ vốn chủ sở hữu – equity ratio |
| 2312 | 负债融资比例 – fùzhài róngzī bǐlì – tỷ lệ tài trợ bằng nợ – debt financing ratio |
| 2313 | 贷款资金比例 – dàikuǎn zījīn bǐlì – tỷ lệ vốn vay – loan funding ratio |
| 2314 | 融资缺口 – róngzī quēkǒu – thiếu hụt vốn – financing gap |
| 2315 | 资金缺口 – zījīn quēkǒu – thiếu hụt vốn – funding gap |
| 2316 | 流动资金缺口 – liúdòng zījīn quēkǒu – thiếu hụt vốn lưu động – working capital gap |
| 2317 | 融资需求量 – róngzī xūqiúliàng – lượng vốn cần huy động – financing requirement |
| 2318 | 贷款需求量 – dàikuǎn xūqiúliàng – nhu cầu vốn vay – loan demand amount |
| 2319 | 资金需求 – zījīn xūqiú – nhu cầu vốn – funding requirement |
| 2320 | 融资用途 – róngzī yòngtú – mục đích tài trợ vốn – financing purpose |
| 2321 | 贷款资金用途 – dàikuǎn zījīn yòngtú – mục đích sử dụng vốn vay – use of loan proceeds |
| 2322 | 补充流动资金 – bǔchōng liúdòng zījīn – bổ sung vốn lưu động – replenish working capital |
| 2323 | 购买设备 – gòumǎi shèbèi – mua thiết bị – purchase equipment |
| 2324 | 扩大生产 – kuòdà shēngchǎn – mở rộng sản xuất – expand production |
| 2325 | 项目建设 – xiàngmù jiànshè – xây dựng dự án – project construction |
| 2326 | 偿还旧债 – chánghuán jiùzhài – trả nợ cũ – repay existing debt |
| 2327 | 债务置换融资 – zhàiwù zhìhuàn róngzī – tài trợ để tái cấp vốn khoản nợ – debt refinancing |
| 2328 | 并购资金 – bìnggòu zījīn – vốn mua bán sáp nhập – acquisition funds |
| 2329 | 营运资金 – yíngyùn zījīn – vốn vận hành – operating capital |
| 2330 | 周转资金 – zhōuzhuǎn zījīn – vốn quay vòng – working capital |
| 2331 | 生产经营资金 – shēngchǎn jīngyíng zījīn – vốn sản xuất kinh doanh – production and operating funds |
| 2332 | 临时资金需求 – línshí zījīn xūqiú – nhu cầu vốn tạm thời – temporary funding need |
| 2333 | 季节性资金需求 – jìjiéxìng zījīn xūqiú – nhu cầu vốn theo mùa – seasonal funding need |
| 2334 | 长期资金需求 – chángqī zījīn xūqiú – nhu cầu vốn dài hạn – long-term funding need |
| 2335 | 短期资金需求 – duǎnqī zījīn xūqiú – nhu cầu vốn ngắn hạn – short-term funding need |
| 2336 | 贷款资金监管 – dàikuǎn zījīn jiānguǎn – giám sát vốn vay – loan proceeds supervision |
| 2337 | 贷款资金流向 – dàikuǎn zījīn liúxiàng – hướng dòng vốn vay – flow of loan proceeds |
| 2338 | 资金流向 – zījīn liúxiàng – hướng dòng tiền – fund flow |
| 2339 | 资金闭环 – zījīn bìhuán – vòng khép kín dòng tiền – closed-loop fund flow |
| 2340 | 资金回流 – zījīn huíliú – dòng vốn quay trở lại – fund reflux |
| 2341 | 资金违规使用 – zījīn wéiguī shǐyòng – sử dụng vốn sai quy định – improper use of funds |
| 2342 | 贷款资金挪用 – dàikuǎn zījīn nuóyòng – sử dụng sai mục đích vốn vay – misappropriation of loan proceeds |
| 2343 | 贷款用途变更 – dàikuǎn yòngtú biàngēng – thay đổi mục đích vay – change of loan purpose |
| 2344 | 未经批准改变用途 – wèijīng pīzhǔn gǎibiàn yòngtú – tự ý thay đổi mục đích sử dụng – unauthorized change of use |
| 2345 | 资金监管账户 – zījīn jiānguǎn zhànghù – tài khoản giám sát vốn – supervised funds account |
| 2346 | 专用账户 – zhuānyòng zhànghù – tài khoản chuyên dụng – dedicated account |
| 2347 | 贷款专户 – dàikuǎn zhuānhù – tài khoản chuyên dùng cho khoản vay – dedicated loan account |
| 2348 | 还款专户 – huánkuǎn zhuānhù – tài khoản chuyên dùng trả nợ – dedicated repayment account |
| 2349 | 监管账户 – jiānguǎn zhànghù – tài khoản giám sát – escrow/supervised account |
| 2350 | 共管账户 – gòngguǎn zhànghù – tài khoản đồng quản lý – jointly controlled account |
| 2351 | 封闭运行 – fēngbì yùnxíng – vận hành khép kín – closed-loop operation |
| 2352 | 贷款资金受托支付 – dàikuǎn zījīn shòutuō zhīfù – thanh toán vốn vay theo ủy thác – entrusted payment of loan proceeds |
| 2353 | 贷款资金自主支付 – dàikuǎn zījīn zìzhǔ zhīfù – khách hàng tự chi trả vốn vay – borrower-managed loan payment |
| 2354 | 支付对象 – zhīfù duìxiàng – đối tượng nhận thanh toán – payee |
| 2355 | 收款方 – shōukuǎnfāng – bên nhận tiền – payee |
| 2356 | 交易对手 – jiāoyì duìshǒu – đối tác giao dịch – counterparty |
| 2357 | 供应商 – gōngyìngshāng – nhà cung cấp – supplier |
| 2358 | 合同付款 – hétóng fùkuǎn – thanh toán theo hợp đồng – contract payment |
| 2359 | 发票 – fāpiào – hóa đơn – invoice |
| 2360 | 购销合同 – gòuxiāo hétóng – hợp đồng mua bán – sales and purchase contract |
| 2361 | 采购合同 – cǎigòu hétóng – hợp đồng mua sắm – procurement contract |
| 2362 | 销售合同 – xiāoshòu hétóng – hợp đồng bán hàng – sales contract |
| 2363 | 贸易背景 – màoyì bèijǐng – bối cảnh giao dịch thương mại – trade background |
| 2364 | 真实贸易背景 – zhēnshí màoyì bèijǐng – giao dịch thương mại thực tế – genuine trade background |
| 2365 | 交易真实性 – jiāoyì zhēnshíxìng – tính xác thực của giao dịch – transaction authenticity |
| 2366 | 贷款用途真实性 – dàikuǎn yòngtú zhēnshíxìng – tính xác thực mục đích vay – authenticity of loan purpose |
| 2367 | 资金用途合规性 – zījīn yòngtú héguīxìng – tính tuân thủ trong sử dụng vốn – compliance of fund usage |
| 2368 | 支付审核 – zhīfù shěnhé – kiểm tra thanh toán – payment review |
| 2369 | 贷款支付审核 – dàikuǎn zhīfù shěnhé – kiểm tra thanh toán bằng vốn vay – loan payment review |
| 2370 | 支付凭证 – zhīfù píngzhèng – chứng từ thanh toán – payment voucher |
| 2371 | 资金划拨凭证 – zījīn huábō píngzhèng – chứng từ chuyển vốn – fund transfer voucher |
| 2372 | 交易合同 – jiāoyì hétóng – hợp đồng giao dịch – transaction contract |
| 2373 | 发票审核 – fāpiào shěnhé – kiểm tra hóa đơn – invoice review |
| 2374 | 合同审核 – hétóng shěnhé – kiểm tra hợp đồng – contract review |
| 2375 | 提款凭证 – tíkuǎn píngzhèng – chứng từ rút vốn – drawdown voucher |
| 2376 | 资金支付计划 – zījīn zhīfù jìhuà – kế hoạch thanh toán vốn – fund payment plan |
| 2377 | 提款计划 – tíkuǎn jìhuà – kế hoạch rút vốn – drawdown schedule |
| 2378 | 用款计划 – yòngkuǎn jìhuà – kế hoạch sử dụng vốn – fund utilization plan |
| 2379 | 融资计划 – róngzī jìhuà – kế hoạch huy động vốn – financing plan |
| 2380 | 贷款计划 – dàikuǎn jìhuà – kế hoạch vay vốn – loan plan |
| 2381 | 还贷计划 – huándài jìhuà – kế hoạch trả khoản vay – loan repayment plan |
| 2382 | 利息支付计划 – lìxī zhīfù jìhuà – kế hoạch trả lãi – interest payment schedule |
| 2383 | 本金偿还计划 – běnjīn chánghuán jìhuà – kế hoạch trả gốc – principal repayment schedule |
| 2384 | 债务偿还安排 – zhàiwù chánghuán ānpái – lịch thanh toán nợ – debt repayment arrangement |
| 2385 | 还款资金安排 – huánkuǎn zījīn ānpái – bố trí nguồn tiền trả nợ – repayment funding arrangement |
| 2386 | 资金筹措 – zījīn chóucuò – thu xếp vốn – fund raising |
| 2387 | 还款资金筹措 – huánkuǎn zījīn chóucuò – thu xếp vốn trả nợ – repayment fund raising |
| 2388 | 偿债资金筹措 – chángzhài zījīn chóucuò – thu xếp nguồn thanh toán nợ – debt service funding |
| 2389 | 融资渠道 – róngzī qúdào – kênh huy động vốn – financing channel |
| 2390 | 贷款渠道 – dàikuǎn qúdào – kênh vay vốn – lending channel |
| 2391 | 银行融资 – yínháng róngzī – tài trợ ngân hàng – bank financing |
| 2392 | 债券融资 – zhàiquàn róngzī – tài trợ bằng trái phiếu – bond financing |
| 2393 | 股权融资 – gǔquán róngzī – tài trợ vốn cổ phần – equity financing |
| 2394 | 直接融资 – zhíjiē róngzī – tài trợ trực tiếp – direct financing |
| 2395 | 间接融资 – jiànjiē róngzī – tài trợ gián tiếp – indirect financing |
| 2396 | 内部融资 – nèibù róngzī – tài trợ nội bộ – internal financing |
| 2397 | 外部融资 – wàibù róngzī – tài trợ bên ngoài – external financing |
| 2398 | 债务融资工具 – zhàiwù róngzī gōngjù – công cụ tài trợ bằng nợ – debt financing instrument |
| 2399 | 融资工具 – róngzī gōngjù – công cụ tài trợ vốn – financing instrument |
| 2400 | 信贷工具 – xìndài gōngjù – công cụ tín dụng – credit instrument |
| 2401 | 融资产品 – róngzī chǎnpǐn – sản phẩm tài trợ – financing product |
| 2402 | 贷款产品组合 – dàikuǎn chǎnpǐn zǔhé – danh mục sản phẩm vay – loan product portfolio |
| 2403 | 融资组合 – róngzī zǔhé – cơ cấu tài trợ vốn – financing mix |
| 2404 | 债务组合 – zhàiwù zǔhé – danh mục nợ – debt portfolio |
| 2405 | 融资组合优化 – róngzī zǔhé yōuhuà – tối ưu cơ cấu tài trợ – financing mix optimization |
| 2406 | 债务组合优化 – zhàiwù zǔhé yōuhuà – tối ưu danh mục nợ – debt portfolio optimization |
| 2407 | 降低负债成本 – jiàngdī fùzhài chéngběn – giảm chi phí nợ – reduce cost of debt |
| 2408 | 优化债务结构 – yōuhuà zhàiwù jiégòu – tối ưu cơ cấu nợ – optimize debt structure |
| 2409 | 延长债务期限 – yáncháng zhàiwù qīxiàn – kéo dài kỳ hạn nợ – extend debt maturity |
| 2410 | 降低偿债压力 – jiàngdī chángzhài yālì – giảm áp lực trả nợ – reduce debt service pressure |
| 2411 | 改善现金流 – gǎishàn xiànjīnliú – cải thiện dòng tiền – improve cash flow |
| 2412 | 提高偿债能力 – tígāo chángzhài nénglì – nâng cao khả năng trả nợ – improve debt repayment capacity |
| 2413 | 控制负债率 – kòngzhì fùzhàilǜ – kiểm soát tỷ lệ nợ – control debt ratio |
| 2414 | 降低杠杆率 – jiàngdī gànggǎnlǜ – giảm tỷ lệ đòn bẩy – reduce leverage |
| 2415 | 去杠杆 – qù gànggǎn – giảm đòn bẩy – deleveraging |
| 2416 | 加杠杆 – jiā gànggǎn – tăng đòn bẩy – leveraging up |
| 2417 | 债务滚续 – zhàiwù gǔnxù – gia hạn/cuốn chiếu khoản nợ – debt rollover |
| 2418 | 再融资风险 – zài róngzī fēngxiǎn – rủi ro tái cấp vốn – refinancing risk |
| 2419 | 续贷风险 – xùdài fēngxiǎn – rủi ro không gia hạn được khoản vay – renewal risk |
| 2420 | 到期集中度 – dàoqī jízhōngdù – mức độ tập trung đáo hạn – maturity concentration |
| 2421 | 债务集中到期 – zhàiwù jízhōng dàoqī – nhiều khoản nợ đáo hạn cùng lúc – debt maturity wall |
| 2422 | 偿债高峰 – chángzhài gāofēng – đỉnh điểm trả nợ – peak debt repayment period |
| 2423 | 到期偿债压力 – dàoqī chángzhài yālì – áp lực trả nợ khi đáo hạn – maturity repayment pressure |
| 2424 | 流动性缺口 – liúdòngxìng quēkǒu – thiếu hụt thanh khoản – liquidity gap |
| 2425 | 现金缺口 – xiànjīn quēkǒu – thiếu hụt tiền mặt – cash shortfall |
| 2426 | 资金紧缺 – zījīn jǐnquē – thiếu vốn – shortage of funds |
| 2427 | 融资压力 – róngzī yālì – áp lực huy động vốn – financing pressure |
| 2428 | 偿债风险 – chángzhài fēngxiǎn – rủi ro trả nợ – debt repayment risk |
| 2429 | 再融资能力 – zài róngzī nénglì – khả năng tái cấp vốn – refinancing capacity |
| 2430 | 续贷能力 – xùdài nénglì – khả năng gia hạn khoản vay – loan renewal capacity |
| 2431 | 信用支持能力 – xìnyòng zhīchí nénglì – khả năng hỗ trợ tín dụng – credit support capacity |
| 2432 | 债务承受能力 – zhàiwù chéngshòu nénglì – khả năng chịu nợ – debt capacity |
| 2433 | 借债能力 – jièzhài nénglì – khả năng đi vay – borrowing capacity |
| 2434 | 融资承载能力 – róngzī chéngzài nénglì – khả năng gánh tài trợ vốn – financing capacity |
| 2435 | 最大负债能力 – zuìdà fùzhài nénglì – khả năng vay nợ tối đa – maximum debt capacity |
| 2436 | 可借额度 – kějiè édù – số tiền có thể vay – borrowing capacity |
| 2437 | 可贷额度 – kědài édù – hạn mức có thể cho vay – lendable amount |
| 2438 | 贷款可得性 – dàikuǎn kědéxìng – khả năng tiếp cận khoản vay – loan availability |
| 2439 | 信贷可得性 – xìndài kědéxìng – khả năng tiếp cận tín dụng – credit availability |
| 2440 | 融资可得性 – róngzī kědéxìng – khả năng tiếp cận vốn – financing availability |
| 2441 | 融资便利性 – róngzī biànlìxìng – mức độ thuận tiện huy động vốn – ease of financing |
| 2442 | 信贷便利 – xìndài biànlì – सुविधा tín dụng – credit facility |
| 2443 | 贷款便利 – dàikuǎn biànlì – सुविधा vay vốn – loan facility |
| 2444 | 贷款可获得性 – dàikuǎn kě huòdéxìng – khả năng nhận được khoản vay – access to loans |
| 2445 | 融资条件 – róngzī tiáojiàn – điều kiện tài trợ vốn – financing conditions |
| 2446 | 融资环境 – róngzī huánjìng – môi trường tài trợ vốn – financing environment |
| 2447 | 信贷环境 – xìndài huánjìng – môi trường tín dụng – credit environment |
| 2448 | 融资成本上升 – róngzī chéngběn shàngshēng – chi phí huy động vốn tăng – rising financing costs |
| 2449 | 融资成本下降 – róngzī chéngběn xiàjiàng – chi phí huy động vốn giảm – declining financing costs |
| 2450 | 借贷成本上升 – jièdài chéngběn shàngshēng – chi phí vay tăng – rising borrowing costs |
| 2451 | 借贷成本下降 – jièdài chéngběn xiàjiàng – chi phí vay giảm – declining borrowing costs |
| 2452 | 贷款利率走势 – dàikuǎn lìlǜ zǒushì – xu hướng lãi suất cho vay – lending rate trend |
| 2453 | 利率走势 – lìlǜ zǒushì – xu hướng lãi suất – interest rate trend |
| 2454 | 利率波动 – lìlǜ bōdòng – biến động lãi suất – interest rate volatility |
| 2455 | 利率敏感性 – lìlǜ mǐngǎnxìng – độ nhạy với lãi suất – interest rate sensitivity |
| 2456 | 利率敞口 – lìlǜ chǎngkǒu – mức phơi nhiễm lãi suất – interest rate exposure |
| 2457 | 利率缺口 – lìlǜ quēkǒu – chênh lệch kỳ hạn nhạy cảm lãi suất – interest rate gap |
| 2458 | 利率压力测试 – lìlǜ yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng lãi suất – interest rate stress test |
| 2459 | 信用压力测试 – xìnyòng yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng tín dụng – credit stress test |
| 2460 | 贷款压力测试 – dàikuǎn yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng danh mục vay – loan stress test |
| 2461 | 压力情景 – yālì qíngjǐng – kịch bản căng thẳng – stress scenario |
| 2462 | 违约情景 – wéiyuē qíngjǐng – kịch bản vỡ nợ – default scenario |
| 2463 | 损失情景 – sǔnshī qíngjǐng – kịch bản tổn thất – loss scenario |
| 2464 | 利率上行情景 – lìlǜ shàngxíng qíngjǐng – kịch bản lãi suất tăng – rising-rate scenario |
| 2465 | 利率下行情景 – lìlǜ xiàxíng qíngjǐng – kịch bản lãi suất giảm – falling-rate scenario |
| 2466 | 贷款敏感性分析 – dàikuǎn mǐngǎnxìng fēnxī – phân tích độ nhạy khoản vay – loan sensitivity analysis |
| 2467 | 偿债敏感性分析 – chángzhài mǐngǎnxìng fēnxī – phân tích độ nhạy khả năng trả nợ – debt service sensitivity analysis |
| 2468 | 现金流预测 – xiànjīnliú yùcè – dự báo dòng tiền – cash flow forecast |
| 2469 | 还款预测 – huánkuǎn yùcè – dự báo trả nợ – repayment forecast |
| 2470 | 违约预测 – wéiyuē yùcè – dự báo vỡ nợ – default prediction |
| 2471 | 逾期预测 – yúqī yùcè – dự báo quá hạn – delinquency prediction |
| 2472 | 贷款损失预测 – dàikuǎn sǔnshī yùcè – dự báo tổn thất khoản vay – loan loss forecast |
| 2473 | 信用损失预测 – xìnyòng sǔnshī yùcè – dự báo tổn thất tín dụng – credit loss forecast |
| 2474 | 风险预测 – fēngxiǎn yùcè – dự báo rủi ro – risk forecasting |
| 2475 | 风险趋势 – fēngxiǎn qūshì – xu hướng rủi ro – risk trend |
| 2476 | 贷款风险趋势 – dàikuǎn fēngxiǎn qūshì – xu hướng rủi ro khoản vay – loan risk trend |
| 2477 | 信用风险趋势 – xìnyòng fēngxiǎn qūshì – xu hướng rủi ro tín dụng – credit risk trend |
| 2478 | 风险恶化 – fēngxiǎn èhuà – rủi ro xấu đi – risk deterioration |
| 2479 | 风险改善 – fēngxiǎn gǎishàn – rủi ro cải thiện – risk improvement |
| 2480 | 贷款质量恶化 – dàikuǎn zhìliàng èhuà – chất lượng khoản vay xấu đi – loan quality deterioration |
| 2481 | 贷款质量改善 – dàikuǎn zhìliàng gǎishàn – chất lượng khoản vay cải thiện – loan quality improvement |
| 2482 | 信用恶化迹象 – xìnyòng èhuà jìxiàng – dấu hiệu tín dụng xấu đi – signs of credit deterioration |
| 2483 | 预警客户 – yùjǐng kèhù – khách hàng cảnh báo – watch-list customer |
| 2484 | 重点关注客户 – zhòngdiǎn guānzhù kèhù – khách hàng cần theo dõi trọng điểm – closely monitored customer |
| 2485 | 风险客户名单 – fēngxiǎn kèhù míngdān – danh sách khách hàng rủi ro – high-risk customer list |
| 2486 | 贷款监测名单 – dàikuǎn jiāncè míngdān – danh sách khoản vay cần giám sát – loan monitoring list |
| 2487 | 重点监控贷款 – zhòngdiǎn jiānkòng dàikuǎn – khoản vay cần giám sát trọng điểm – closely monitored loan |
| 2488 | 风险贷款清单 – fēngxiǎn dàikuǎn qīngdān – danh sách khoản vay rủi ro – risky loan list |
| 2489 | 不良贷款清单 – bùliáng dàikuǎn qīngdān – danh sách nợ xấu – non-performing loan list |
| 2490 | 逾期贷款清单 – yúqī dàikuǎn qīngdān – danh sách khoản vay quá hạn – overdue loan list |
| 2491 | 到期贷款清单 – dàoqī dàikuǎn qīngdān – danh sách khoản vay đến hạn – maturing loan list |
| 2492 | 近期到期贷款 – jìnqī dàoqī dàikuǎn – khoản vay sắp đáo hạn – loans maturing soon |
| 2493 | 未来到期债务 – wèilái dàoqī zhàiwù – khoản nợ sẽ đáo hạn – upcoming debt maturities |
| 2494 | 贷款到期分布 – dàikuǎn dàoqī fēnbù – phân bổ kỳ đáo hạn khoản vay – loan maturity distribution |
| 2495 | 债务到期分布 – zhàiwù dàoqī fēnbù – phân bổ kỳ đáo hạn nợ – debt maturity distribution |
| 2496 | 到期结构 – dàoqī jiégòu – cơ cấu đáo hạn – maturity profile |
| 2497 | 偿债时间表 – chángzhài shíjiānbiǎo – lịch trả nợ – debt repayment timetable |
| 2498 | 贷款到期时间表 – dàikuǎn dàoqī shíjiānbiǎo – lịch đáo hạn khoản vay – loan maturity schedule |
| 2499 | 债务到期时间表 – zhàiwù dàoqī shíjiānbiǎo – lịch đáo hạn nợ – debt maturity schedule |
| 2500 | 贷款现金流 – dàikuǎn xiànjīnliú – dòng tiền khoản vay – loan cash flow |
| 2501 | 债务现金流 – zhàiwù xiànjīnliú – dòng tiền nợ – debt cash flow |
| 2502 | 还款现金流 – huánkuǎn xiànjīnliú – dòng tiền trả nợ – repayment cash flow |
| 2503 | 利息现金流 – lìxī xiànjīnliú – dòng tiền lãi – interest cash flow |
| 2504 | 本金现金流 – běnjīn xiànjīnliú – dòng tiền gốc – principal cash flow |
| 2505 | 贷款现金流预测 – dàikuǎn xiànjīnliú yùcè – dự báo dòng tiền khoản vay – loan cash flow forecast |
| 2506 | 债务现金流预测 – zhàiwù xiànjīnliú yùcè – dự báo dòng tiền nợ – debt cash flow forecast |
| 2507 | 偿债现金流预测 – chángzhài xiànjīnliú yùcè – dự báo dòng tiền trả nợ – debt service cash flow forecast |
| 2508 | 贷款净现金流 – dàikuǎn jìng xiànjīnliú – dòng tiền thuần của khoản vay – net loan cash flow |
| 2509 | 融资净现金流 – róngzī jìng xiànjīnliú – dòng tiền thuần từ tài trợ – net financing cash flow |
| 2510 | 债务净现金流 – zhàiwù jìng xiànjīnliú – dòng tiền thuần từ nợ – net debt cash flow |
| 2511 | 贷款回收现金流 – dàikuǎn huíshōu xiànjīnliú – dòng tiền thu hồi khoản vay – loan recovery cash flow |
| 2512 | 贷款发放现金流 – dàikuǎn fāfàng xiànjīnliú – dòng tiền giải ngân khoản vay – loan disbursement cash flow |
| 2513 | 净贷款投放 – jìng dàikuǎn tóufàng – cho vay ròng – net lending |
| 2514 | 净信贷投放 – jìng xìndài tóufàng – tín dụng ròng được cung ứng – net credit extension |
| 2515 | 信贷 – xìndài – tín dụng – credit |
| 2516 | 贷款 – dàikuǎn – khoản vay, tiền vay – loan |
| 2517 | 贷款申请 – dàikuǎn shēnqǐng – đơn xin vay vốn – loan application |
| 2518 | 借款申请 – jièkuǎn shēnqǐng – đơn đề nghị vay – borrowing application |
| 2519 | 贷款人 – dàikuǎnrén – người cho vay – lender |
| 2520 | 借款人 – jièkuǎnrén – người vay – borrower |
| 2521 | 债务人 – zhàiwùrén – người mắc nợ – debtor |
| 2522 | 债权人 – zhàiquánrén – chủ nợ, bên có quyền đòi nợ – creditor |
| 2523 | 住房贷款 – zhùfáng dàikuǎn – khoản vay nhà ở – housing loan |
| 2524 | 抵押贷款 – dǐyā dàikuǎn – khoản vay thế chấp – mortgage loan / secured loan |
| 2525 | 信用贷款 – xìnyòng dàikuǎn – khoản vay tín chấp – unsecured credit loan |
| 2526 | 贷款金额 – dàikuǎn jīn’é – số tiền vay – loan amount |
| 2527 | 借款金额 – jièkuǎn jīn’é – số tiền vay – borrowed amount |
| 2528 | 贷款期限 – dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay – loan term |
| 2529 | 借款期限 – jièkuǎn qīxiàn – thời hạn vay – borrowing term |
| 2530 | 贷款资格 – dàikuǎn zīgé – điều kiện đủ tư cách vay – loan eligibility |
| 2531 | 贷款审批 – dàikuǎn shěnpī – xét duyệt khoản vay – loan approval |
| 2532 | 贷款批准 – dàikuǎn pīzhǔn – phê duyệt khoản vay – loan approval |
| 2533 | 放款 – fàngkuǎn – cho vay, giải ngân – lending / disbursement |
| 2534 | 提款 – tíkuǎn – rút tiền vay – drawdown |
| 2535 | 贷款余额 – dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay – outstanding loan balance |
| 2536 | 贷款利息 – dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay – loan interest |
| 2537 | 基准利率 – jīzhǔn lìlǜ – lãi suất cơ sở – benchmark interest rate |
| 2538 | 实际利率 – shíjì lìlǜ – lãi suất thực tế – actual interest rate |
| 2539 | 利差 – lìchā – chênh lệch lãi suất – interest rate spread |
| 2540 | 应计利息 – yìngjì lìxī – lãi phải trả – accrued interest |
| 2541 | 利息支出 – lìxī zhīchū – chi phí lãi vay – interest expense |
| 2542 | 还款 – huánkuǎn – trả nợ, hoàn trả khoản vay – repayment |
| 2543 | 偿还本金 – chánghuán běnjīn – hoàn trả tiền gốc – repay principal |
| 2544 | 支付利息 – zhīfù lìxī – trả lãi – pay interest |
| 2545 | 还本付息 – huán běn fù xī – trả gốc và lãi – repay principal and interest |
| 2546 | 按月还款 – ànyuè huánkuǎn – trả nợ hàng tháng – monthly repayment |
| 2547 | 按季还款 – ànjì huánkuǎn – trả nợ hàng quý – quarterly repayment |
| 2548 | 按年还款 – ànnián huánkuǎn – trả nợ hàng năm – annual repayment |
| 2549 | 等额本金 – děng’é běnjīn – trả góp gốc đều – equal principal repayment |
| 2550 | 等额本息 – děng’é běnxī – trả góp đều cả gốc và lãi – equal principal and interest repayment |
| 2551 | 还款期限 – huánkuǎn qīxiàn – thời hạn trả nợ – repayment period |
| 2552 | 还款能力 – huánkuǎn nénglì – khả năng trả nợ – repayment capacity |
| 2553 | 提前还款 – tíqián huánkuǎn – trả nợ trước hạn – early repayment |
| 2554 | 提前偿还 – tíqián chánghuán – hoàn trả trước hạn – prepayment |
| 2555 | 延期还款 – yánqī huánkuǎn – gia hạn trả nợ – repayment extension |
| 2556 | 逾期还款 – yúqī huánkuǎn – trả nợ quá hạn – overdue repayment |
| 2557 | 滞纳金 – zhìnàjīn – phí phạt chậm trả – late payment fee |
| 2558 | 违约金 – wéiyuējīn – tiền phạt vi phạm hợp đồng – penalty for breach of contract |
| 2559 | 违约 – wéiyuē – vi phạm hợp đồng – breach of contract / default |
| 2560 | 贷款违约 – dàikuǎn wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ khoản vay – loan default |
| 2561 | 个人信用 – gèrén xìnyòng – tín dụng cá nhân – personal credit |
| 2562 | 担保 – dānbǎo – bảo lãnh, bảo đảm – guarantee / security |
| 2563 | 保证 – bǎozhèng – bảo đảm, bảo lãnh – guarantee |
| 2564 | 抵押 – dǐyā – thế chấp – mortgage / pledge |
| 2565 | 贷款合同 – dàikuǎn hétóng – hợp đồng tín dụng, hợp đồng vay – loan agreement |
| 2566 | 借款合同 – jièkuǎn hétóng – hợp đồng vay vốn – borrowing agreement |
| 2567 | 贷款协议 – dàikuǎn xiéyì – thỏa thuận khoản vay – loan agreement |
| 2568 | 债务 – zhàiwù – khoản nợ – debt |
| 2569 | 债权 – zhàiquán – quyền chủ nợ – creditor’s right |
| 2570 | 债务偿还 – zhàiwù chánghuán – hoàn trả khoản nợ – debt repayment |
| 2571 | 展期贷款 – zhǎnqī dàikuǎn – khoản vay được gia hạn – extended loan |
| 2572 | 呆账 – dāizhàng – nợ khó đòi – bad debt |
| 2573 | 坏账 – huàizhàng – nợ xấu – bad debt |
| 2574 | 不良贷款 – bùliáng dàikuǎn – khoản vay không hiệu quả, nợ xấu – non-performing loan |
| 2575 | 不良资产 – bùliáng zīchǎn – tài sản xấu – non-performing asset |
| 2576 | 催收 – cuīshōu – thu hồi nợ, đốc thúc trả nợ – debt collection |
| 2577 | 催款 – cuīkuǎn – đốc thúc thanh toán – demand for payment |
| 2578 | 结清贷款 – jiéqīng dàikuǎn – tất toán khoản vay – settle a loan |
| 2579 | 结清债务 – jiéqīng zhàiwù – tất toán khoản nợ – settle debt |
| 2580 | 贷款结清 – dàikuǎn jiéqīng – khoản vay được tất toán – loan settlement |
| 2581 | 贷款余额 – dàikuǎn yú’é – số dư nợ khoản vay – outstanding loan balance |
| 2582 | 剩余本金 – shèngyú běnjīn – tiền gốc còn lại – remaining principal |
| 2583 | 每月还款额 – měiyuè huánkuǎn’é – số tiền trả hàng tháng – monthly repayment amount |
| 2584 | 每期还款额 – měiqī huánkuǎn’é – số tiền trả mỗi kỳ – installment amount |
| 2585 | 最低还款额 – zuìdī huánkuǎn’é – số tiền thanh toán tối thiểu – minimum payment |
| 2586 | 应还金额 – yīng huán jīn’é – số tiền phải trả – amount due |
| 2587 | 应付利息 – yīngfù lìxī – tiền lãi phải trả – interest payable |
| 2588 | 应付本金 – yīngfù běnjīn – tiền gốc phải trả – principal payable |
| 2589 | 贷款成本 – dàikuǎn chéngběn – chi phí khoản vay – borrowing cost |
| 2590 | 融资成本 – róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn – financing cost |
| 2591 | 融资 – róngzī – huy động vốn – financing |
| 2592 | 贷款融资 – dàikuǎn róngzī – tài trợ vốn bằng khoản vay – debt financing |
| 2593 | 资金成本 – zījīn chéngběn – chi phí vốn – cost of capital |
| 2594 | 偿债来源 – chángzhài láiyuán – nguồn trả nợ – source of debt repayment |
| 2595 | 还款来源 – huánkuǎn láiyuán – nguồn tiền trả nợ – repayment source |
| 2596 | 信用额度审批 – xìnyòng édù shěnpī – phê duyệt hạn mức tín dụng – credit limit approval |
| 2597 | 授信 – shòuxìn – cấp tín dụng – credit granting |
| 2598 | 授信业务 – shòuxìn yèwù – nghiệp vụ cấp tín dụng – credit business |
| 2599 | 授信申请 – shòuxìn shēnqǐng – đơn xin cấp tín dụng – credit application |
| 2600 | 授信审批 – shòuxìn shěnpī – xét duyệt cấp tín dụng – credit approval |
| 2601 | 授信期限 – shòuxìn qīxiàn – thời hạn cấp tín dụng – credit term |
| 2602 | 授信余额 – shòuxìn yú’é – dư hạn mức tín dụng – available credit balance |
| 2603 | 信用额度使用率 – xìnyòng édù shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng – credit utilization rate |
| 2604 | 可用额度 – kěyòng édù – hạn mức có thể sử dụng – available limit |
| 2605 | 已用额度 – yǐyòng édù – hạn mức đã sử dụng – used credit limit |
| 2606 | 额度不足 – édù bùzú – hạn mức không đủ – insufficient credit limit |
| 2607 | 额度调整 – édù tiáozhěng – điều chỉnh hạn mức – limit adjustment |
| 2608 | 提高额度 – tígāo édù – tăng hạn mức – increase the limit |
| 2609 | 降低额度 – jiàngdī édù – giảm hạn mức – reduce the limit |
| 2610 | 取消额度 – qǔxiāo édù – hủy hạn mức – cancel the limit |
| 2611 | 贷款种类 – dàikuǎn zhǒnglèi – loại hình khoản vay – types of loans |
| 2612 | 贷款用途 – dàikuǎn yòngtú – mục đích sử dụng khoản vay – loan purpose |
| 2613 | 经营性贷款 – jīngyíngxìng dàikuǎn – khoản vay phục vụ kinh doanh – business loan |
| 2614 | 投资贷款 – tóuzī dàikuǎn – khoản vay đầu tư – investment loan |
| 2615 | 汽车贷款 – qìchē dàikuǎn – khoản vay mua ô tô – auto loan |
| 2616 | 助学贷款 – zhùxué dàikuǎn – khoản vay học tập – student loan |
| 2617 | 有担保贷款 – yǒu dānbǎo dàikuǎn – khoản vay có bảo đảm – secured loan |
| 2618 | 抵押贷款利率 – dǐyā dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay thế chấp – mortgage interest rate |
| 2619 | 信用贷款利率 – xìnyòng dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay tín chấp – unsecured loan interest rate |
| 2620 | 优惠贷款 – yōuhuì dàikuǎn – khoản vay ưu đãi – preferential loan |
| 2621 | 免息贷款 – miǎnxī dàikuǎn – khoản vay miễn lãi – interest-free loan |
| 2622 | 无息贷款 – wúxī dàikuǎn – khoản vay không lãi suất – interest-free loan |
| 2623 | 贷款利息率 – dàikuǎn lìxīlǜ – tỷ lệ lãi suất khoản vay – loan interest rate |
| 2624 | 利息率 – lìxīlǜ – tỷ suất lãi – interest rate |
| 2625 | 利率定价 – lìlǜ dìngjià – định giá lãi suất – interest rate pricing |
| 2626 | 利率水平 – lìlǜ shuǐpíng – mức lãi suất – interest rate level |
| 2627 | 利率上调 – lìlǜ shàngdiào – tăng lãi suất – interest rate increase |
| 2628 | 利率下调 – lìlǜ xiàdiào – giảm lãi suất – interest rate decrease |
| 2629 | 贷款利率优惠 – dàikuǎn lìlǜ yōuhuì – ưu đãi lãi suất khoản vay – loan interest rate discount |
| 2630 | 利息优惠 – lìxī yōuhuì – ưu đãi tiền lãi – interest concession |
| 2631 | 利息减免 – lìxī jiǎnmiǎn – miễn giảm tiền lãi – interest reduction / waiver |
| 2632 | 利息补贴 – lìxī bǔtiē – trợ cấp lãi suất – interest subsidy |
| 2633 | 贴息贷款 – tiēxī dàikuǎn – khoản vay được hỗ trợ lãi suất – subsidized-interest loan |
| 2634 | 利息计算 – lìxī jìsuàn – tính tiền lãi – interest calculation |
| 2635 | 计息周期 – jìxī zhōuqī – chu kỳ tính lãi – interest calculation period |
| 2636 | 计息日 – jìxī rì – ngày tính lãi – interest accrual date |
| 2637 | 起息日 – qǐxī rì – ngày bắt đầu tính lãi – interest commencement date |
| 2638 | 结息日 – jiéxī rì – ngày chốt và tính lãi – interest settlement date |
| 2639 | 付息日 – fùxī rì – ngày trả lãi – interest payment date |
| 2640 | 利息结算 – lìxī jiésuàn – quyết toán tiền lãi – interest settlement |
| 2641 | 应收利息 – yīngshōu lìxī – tiền lãi phải thu – interest receivable |
| 2642 | 实收利息 – shíshōu lìxī – tiền lãi thực thu – interest actually received |
| 2643 | 已付利息 – yǐfù lìxī – tiền lãi đã trả – interest paid |
| 2644 | 未付利息 – wèifù lìxī – tiền lãi chưa trả – unpaid interest |
| 2645 | 累计利息 – lěijì lìxī – tiền lãi lũy kế – accumulated interest |
| 2646 | 利息总额 – lìxī zǒng’é – tổng tiền lãi – total interest |
| 2647 | 融资利息 – róngzī lìxī – lãi suất huy động vốn – financing interest |
| 2648 | 借款利息 – jièkuǎn lìxī – lãi tiền vay – borrowing interest |
| 2649 | 借款成本 – jièkuǎn chéngběn – chi phí vay vốn – borrowing cost |
| 2650 | 扣款账户 – kòukuǎn zhànghù – tài khoản trích nợ – debit account |
| 2651 | 自动扣款 – zìdòng kòukuǎn – tự động trích tiền – automatic debit |
| 2652 | 到期还款 – dàoqī huánkuǎn – trả nợ khi đến hạn – repayment at maturity |
| 2653 | 到期日 – dàoqīrì – ngày đáo hạn – maturity date |
| 2654 | 贷款到期 – dàikuǎn dàoqī – khoản vay đến hạn – loan maturity |
| 2655 | 借款到期 – jièkuǎn dàoqī – khoản vay đến hạn – borrowing maturity |
| 2656 | 利息到期 – lìxī dàoqī – tiền lãi đến hạn – interest maturity |
| 2657 | 到期金额 – dàoqī jīn’é – số tiền đến hạn – amount due at maturity |
| 2658 | 应还本息 – yīng huán běnxī – gốc và lãi phải trả – principal and interest due |
| 2659 | 待还本金 – dài huán běnjīn – tiền gốc còn phải trả – principal outstanding |
| 2660 | 待还利息 – dài huán lìxī – tiền lãi còn phải trả – interest outstanding |
| 2661 | 尚欠本金 – shàngqiàn běnjīn – tiền gốc còn nợ – principal still owed |
| 2662 | 尚欠利息 – shàngqiàn lìxī – tiền lãi còn nợ – interest still owed |
| 2663 | 欠款金额 – qiànkuǎn jīn’é – số tiền còn nợ – amount owed |
| 2664 | 债务余额 – zhàiwù yú’é – số dư nợ – outstanding debt balance |
| 2665 | 贷款账单 – dàikuǎn zhàngdān – bảng sao kê khoản vay – loan statement |
| 2666 | 还款账单 – huánkuǎn zhàngdān – bảng sao kê trả nợ – repayment statement |
| 2667 | 贷款明细 – dàikuǎn míngxì – chi tiết khoản vay – loan details |
| 2668 | 贷款账户余额 – dàikuǎn zhànghù yú’é – số dư tài khoản khoản vay – loan account balance |
| 2669 | 扣款失败 – kòukuǎn shībài – trích nợ thất bại – debit failure |
| 2670 | 还款失败 – huánkuǎn shībài – trả nợ thất bại – repayment failure |
| 2671 | 还款成功 – huánkuǎn chénggōng – trả nợ thành công – successful repayment |
| 2672 | 部分还款 – bùfèn huánkuǎn – trả một phần khoản nợ – partial repayment |
| 2673 | 全部还款 – quánbù huánkuǎn – trả toàn bộ khoản nợ – full repayment |
| 2674 | 一次性还款 – yícìxìng huánkuǎn – trả một lần toàn bộ – lump-sum repayment |
| 2675 | 提前结清 – tíqián jiéqīng – tất toán trước hạn – early settlement |
| 2676 | 提前还贷 – tíqián huán dài – trả khoản vay trước hạn – early loan repayment |
| 2677 | 提前还款手续费 – tíqián huánkuǎn shǒuxùfèi – phí trả nợ trước hạn – early repayment fee |
| 2678 | 贷款手续费 – dàikuǎn shǒuxùfèi – phí khoản vay – loan processing fee |
| 2679 | 贷款服务费 – dàikuǎn fúwùfèi – phí dịch vụ khoản vay – loan service fee |
| 2680 | 手续费 – shǒuxùfèi – phí thủ tục – service fee |
| 2681 | 贷款审批费 – dàikuǎn shěnpīfèi – phí xét duyệt khoản vay – loan approval fee |
| 2682 | 贷款申请材料 – dàikuǎn shēnqǐng cáiliào – hồ sơ xin vay – loan application documents |
| 2683 | 身份证明 – shēnfèn zhèngmíng – giấy tờ chứng minh danh tính – proof of identity |
| 2684 | 资产证明 – zīchǎn zhèngmíng – giấy chứng minh tài sản – proof of assets |
| 2685 | 银行流水 – yínháng liúshuǐ – lịch sử giao dịch ngân hàng – bank transaction statement |
| 2686 | 征信报告 – zhēngxìn bàogào – báo cáo tín dụng cá nhân – credit report |
| 2687 | 征信记录 – zhēngxìn jìlù – hồ sơ tín dụng – credit history |
| 2688 | 信用审查 – xìnyòng shěnchá – thẩm tra tín dụng – credit review |
| 2689 | 贷款审核 – dàikuǎn shěnhé – thẩm định khoản vay – loan review |
| 2690 | 贷款调查 – dàikuǎn diàochá – điều tra, thẩm tra khoản vay – loan investigation |
| 2691 | 偿债能力分析 – chángzhài nénglì fēnxī – phân tích khả năng trả nợ – debt service capacity analysis |
| 2692 | 还款能力评估 – huánkuǎn nénglì pínggū – đánh giá khả năng trả nợ – repayment capacity assessment |
| 2693 | 资产负债率 – zīchǎn fùzhàilǜ – tỷ lệ nợ trên tổng tài sản – debt-to-asset ratio |
| 2694 | 违约风险 – wéiyuē fēngxiǎn – rủi ro vỡ nợ – default risk |
| 2695 | 信用风险评估 – xìnyòng fēngxiǎn pínggū – đánh giá rủi ro tín dụng – credit risk assessment |
| 2696 | 信用管理 – xìnyòng guǎnlǐ – quản lý tín dụng – credit management |
| 2697 | 催款通知 – cuīkuǎn tōngzhī – thông báo đốc thúc thanh toán – payment demand notice |
| 2698 | 逾期天数 – yúqī tiānshù – số ngày quá hạn – number of overdue days |
| 2699 | 逾期金额 – yúqī jīn’é – số tiền quá hạn – overdue amount |
| 2700 | 逾期记录 – yúqī jìlù – lịch sử quá hạn – overdue record |
| 2701 | 逾期率 – yúqīlǜ – tỷ lệ quá hạn – overdue rate |
| 2702 | 不良贷款率 – bùliáng dàikuǎnlǜ – tỷ lệ nợ xấu – non-performing loan ratio |
| 2703 | 本金回收 – běnjīn huíshōu – thu hồi tiền gốc – principal recovery |
| 2704 | 利息回收 – lìxī huíshōu – thu hồi tiền lãi – interest recovery |
| 2705 | 债务清偿 – zhàiwù qīngcháng – thanh toán, hoàn trả nợ – debt settlement |
| 2706 | 债务清算 – zhàiwù qīngsuàn – thanh lý nợ – debt liquidation |
| 2707 | 债务豁免 – zhàiwù huòmiǎn – miễn nghĩa vụ nợ – debt forgiveness |
| 2708 | 债务减免 – zhàiwù jiǎnmiǎn – giảm, miễn nợ – debt relief |
| 2709 | 债务延期 – zhàiwù yánqī – gia hạn nợ – debt extension |
| 2710 | 债务展期 – zhàiwù zhǎnqī – gia hạn nợ – debt rollover |
| 2711 | 贷款续贷 – dàikuǎn xùdài – vay tiếp khoản mới – loan renewal / refinancing |
| 2712 | 贷款再融资 – dàikuǎn zài róngzī – tái cấp vốn khoản vay – loan refinancing |
| 2713 | 债务再融资 – zhàiwù zài róngzī – tái cấp vốn nợ – debt refinancing |
| 2714 | 贷款置换 – dàikuǎn zhìhuàn – thay thế khoản vay – loan replacement |
| 2715 | 债务置换 – zhàiwù zhìhuàn – hoán đổi nợ – debt swap |
| 2716 | 信用贷款审批 – xìnyòng dàikuǎn shěnpī – xét duyệt khoản vay tín chấp – unsecured loan approval |
| 2717 | 抵押贷款审批 – dǐyā dàikuǎn shěnpī – xét duyệt khoản vay thế chấp – mortgage loan approval |
| 2718 | 贷款审批通过 – dàikuǎn shěnpī tōngguò – khoản vay được phê duyệt – loan approved |
| 2719 | 贷款审批未通过 – dàikuǎn shěnpī wèi tōngguò – khoản vay không được phê duyệt – loan rejected |
| 2720 | 贷款申请被拒 – dàikuǎn shēnqǐng bèi jù – đơn vay bị từ chối – loan application rejected |
| 2721 | 贷款获批 – dàikuǎn huòpī – khoản vay được chấp thuận – loan approved |
| 2722 | 贷款发放日 – dàikuǎn fāfàngrì – ngày giải ngân khoản vay – loan disbursement date |
| 2723 | 首次还款日 – shǒucì huánkuǎnrì – ngày trả nợ đầu tiên – first repayment date |
| 2724 | 最终还款日 – zuìzhōng huánkuǎnrì – ngày trả nợ cuối cùng – final repayment date |
| 2725 | 贷款期限延长 – dàikuǎn qīxiàn yáncháng – kéo dài thời hạn khoản vay – extension of loan term |
| 2726 | 缩短贷款期限 – suōduǎn dàikuǎn qīxiàn – rút ngắn thời hạn khoản vay – shorten loan term |
| 2727 | 降低月供 – jiàngdī yuègōng – giảm số tiền trả hàng tháng – reduce monthly payment |
| 2728 | 提高月供 – tígāo yuègōng – tăng số tiền trả hàng tháng – increase monthly payment |
| 2729 | 月供 – yuègōng – khoản trả hàng tháng – monthly installment |
| 2730 | 月供金额 – yuègōng jīn’é – số tiền trả hàng tháng – monthly installment amount |
| 2731 | 贷款摊还 – dàikuǎn tānhái – phân bổ trả dần khoản vay – loan amortization |
| 2732 | 摊销 – tānxiāo – phân bổ, khấu hao – amortization |
| 2733 | 本金摊销 – běnjīn tānxiāo – phân bổ tiền gốc – principal amortization |
| 2734 | 利息摊销 – lìxī tānxiāo – phân bổ tiền lãi – interest amortization |
| 2735 | 贷款摊销表 – dàikuǎn tānxiāobiǎo – bảng phân bổ khoản vay – loan amortization schedule |
| 2736 | 还款凭证 – huánkuǎn píngzhèng – chứng từ trả nợ – repayment voucher |
| 2737 | 借款凭证 – jièkuǎn píngzhèng – chứng từ vay tiền – borrowing voucher |
| 2738 | 贷款提款 – dàikuǎn tíkuǎn – rút vốn khoản vay – loan drawdown |
| 2739 | 提款额度 – tíkuǎn édù – hạn mức rút vốn – drawdown limit |
| 2740 | 提款申请 – tíkuǎn shēnqǐng – đề nghị rút vốn – drawdown application |
| 2741 | 提款金额 – tíkuǎn jīn’é – số tiền rút vốn – drawdown amount |
| 2742 | 贷款余额管理 – dàikuǎn yú’é guǎnlǐ – quản lý dư nợ khoản vay – loan balance management |
| 2743 | 贷款本金余额 – dàikuǎn běnjīn yú’é – dư nợ gốc khoản vay – outstanding loan principal |
| 2744 | 贷款利息余额 – dàikuǎn lìxī yú’é – dư nợ lãi khoản vay – outstanding loan interest |
| 2745 | 应计贷款利息 – yìngjì dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay phải tính – accrued loan interest |
| 2746 | 未结利息 – wèijié lìxī – tiền lãi chưa quyết toán – unsettled interest |
| 2747 | 利息收入确认 – lìxī shōurù quèrèn – ghi nhận thu nhập lãi – interest income recognition |
| 2748 | 利息费用确认 – lìxī fèiyòng quèrèn – ghi nhận chi phí lãi – interest expense recognition |
| 2749 | 利息资本化 – lìxī zīběnhuà – vốn hóa chi phí lãi vay – capitalization of interest |
| 2750 | 借款费用 – jièkuǎn fèiyòng – chi phí đi vay – borrowing costs |
| 2751 | 借款成本率 – jièkuǎn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí vay – borrowing cost rate |
| 2752 | 实际借款成本 – shíjì jièkuǎn chéngběn – chi phí vay thực tế – actual borrowing cost |
| 2753 | 综合融资成本 – zōnghé róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn tổng hợp – comprehensive financing cost |
| 2754 | 实际年利率 – shíjì nián lìlǜ – lãi suất thực tế hàng năm – effective annual interest rate |
| 2755 | 贷款实际成本 – dàikuǎn shíjì chéngběn – chi phí thực tế của khoản vay – actual loan cost |
| 2756 | 基准利率加点 – jīzhǔn lìlǜ jiā diǎn – cộng biên độ vào lãi suất cơ sở – benchmark rate plus spread |
| 2757 | 利率加点 – lìlǜ jiā diǎn – biên độ cộng thêm vào lãi suất – interest rate spread |
| 2758 | 利率折扣 – lìlǜ zhékòu – chiết giảm lãi suất – interest rate discount |
| 2759 | 利率优惠期 – lìlǜ yōuhuìqī – thời gian ưu đãi lãi suất – interest rate promotional period |
| 2760 | 优惠期 – yōuhuìqī – thời gian ưu đãi – promotional period |
| 2761 | 宽限期 – kuānxìanqī – thời gian ân hạn – grace period |
| 2762 | 还款宽限期 – huánkuǎn kuānxìanqī – thời gian ân hạn trả nợ – repayment grace period |
| 2763 | 本金宽限期 – běnjīn kuānxìanqī – thời gian ân hạn trả gốc – principal grace period |
| 2764 | 利息宽限期 – lìxī kuānxìanqī – thời gian ân hạn trả lãi – interest grace period |
| 2765 | 只付利息 – zhǐ fù lìxī – chỉ trả tiền lãi – interest-only payment |
| 2766 | 先息后本 – xiān xī hòu běn – trả lãi trước, trả gốc sau – interest-first, principal-later repayment |
| 2767 | 先本后息 – xiān běn hòu xī – trả gốc trước, trả lãi sau – principal-first, interest-later repayment |
| 2768 | 本息分离 – běnxī fēnlí – tách riêng gốc và lãi – separation of principal and interest |
| 2769 | 本金和利息 – běnjīn hé lìxī – tiền gốc và tiền lãi – principal and interest |
| 2770 | 利随本清 – lì suí běn qīng – thanh toán lãi cùng khi trả gốc – interest paid with principal |
| 2771 | 按月付息 – ànyuè fùxī – trả lãi hàng tháng – monthly interest payment |
| 2772 | 按季付息 – ànjì fùxī – trả lãi hàng quý – quarterly interest payment |
| 2773 | 按年付息 – ànnián fùxī – trả lãi hàng năm – annual interest payment |
| 2774 | 一次付息 – yícì fùxī – trả lãi một lần – one-time interest payment |
| 2775 | 分期付息 – fēnqī fùxī – trả lãi theo kỳ – installment interest payment |
| 2776 | 贷款分期 – dàikuǎn fēnqī – khoản vay trả góp – loan installment |
| 2777 | 分期偿还 – fēnqī chánghuán – hoàn trả theo từng kỳ – installment repayment |
| 2778 | 偿还期限 – chánghuán qīxiàn – thời hạn hoàn trả – repayment term |
| 2779 | 债务期限 – zhàiwù qīxiàn – thời hạn nợ – debt term |
| 2780 | 中期债务 – zhōngqī zhàiwù – nợ trung hạn – medium-term debt |
| 2781 | 银行借款 – yínháng jièkuǎn – khoản vay ngân hàng – bank borrowing |
| 2782 | 短期借款 – duǎnqī jièkuǎn – khoản vay ngắn hạn – short-term borrowing |
| 2783 | 长期借款 – chángqī jièkuǎn – khoản vay dài hạn – long-term borrowing |
| 2784 | 应付借款 – yīngfù jièkuǎn – khoản vay phải trả – borrowing payable |
| 2785 | 借款余额 – jièkuǎn yú’é – dư nợ vay – borrowing balance |
| 2786 | 借款本金 – jièkuǎn běnjīn – tiền gốc vay – borrowed principal |
| 2787 | 借款利率 – jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay – borrowing interest rate |
| 2788 | 借款合同编号 – jièkuǎn hétóng biānhào – số hợp đồng vay – loan agreement number |
| 2789 | 贷款合同编号 – dàikuǎn hétóng biānhào – số hợp đồng khoản vay – loan agreement number |
| 2790 | 贷款编号 – dàikuǎn biānhào – mã khoản vay – loan number |
| 2791 | 借款编号 – jièkuǎn biānhào – mã khoản vay – borrowing number |
| 2792 | 合同金额 – hétóng jīn’é – giá trị hợp đồng – contract amount |
| 2793 | 贷款合同金额 – dàikuǎn hétóng jīn’é – giá trị hợp đồng vay – loan agreement amount |
| 2794 | 授信合同 – shòuxìn hétóng – hợp đồng cấp tín dụng – credit facility agreement |
| 2795 | 融资合同 – róngzī hétóng – hợp đồng tài trợ vốn – financing agreement |
| 2796 | 融资协议 – róngzī xiéyì – thỏa thuận tài trợ vốn – financing agreement |
| 2797 | 信贷协议 – xìndài xiéyì – thỏa thuận tín dụng – credit agreement |
| 2798 | 贷款条款 – dàikuǎn tiáokuǎn – điều khoản khoản vay – loan terms |
| 2799 | 借款条款 – jièkuǎn tiáokuǎn – điều khoản vay – borrowing terms |
| 2800 | 利率条款 – lìlǜ tiáokuǎn – điều khoản lãi suất – interest rate terms |
| 2801 | 还款条款 – huánkuǎn tiáokuǎn – điều khoản trả nợ – repayment terms |
| 2802 | 违约条款 – wéiyuē tiáokuǎn – điều khoản vi phạm – default clause |
| 2803 | 提前还款条款 – tíqián huánkuǎn tiáokuǎn – điều khoản trả nợ trước hạn – early repayment clause |
| 2804 | 担保条款 – dānbǎo tiáokuǎn – điều khoản bảo lãnh – guarantee clause |
| 2805 | 抵押条款 – dǐyā tiáokuǎn – điều khoản thế chấp – mortgage clause |
| 2806 | 贷款用途条款 – dàikuǎn yòngtú tiáokuǎn – điều khoản mục đích sử dụng khoản vay – loan purpose clause |
| 2807 | 贷款使用条件 – dàikuǎn shǐyòng tiáojiàn – điều kiện sử dụng khoản vay – loan utilization conditions |
| 2808 | 先决条件 – xiānjué tiáojiàn – điều kiện tiên quyết – prerequisite condition |
| 2809 | 提款先决条件 – tíkuǎn xiānjué tiáojiàn – điều kiện tiên quyết để rút vốn – drawdown condition precedent |
| 2810 | 还款来源证明 – huánkuǎn láiyuán zhèngmíng – chứng minh nguồn trả nợ – proof of repayment source |
| 2811 | 资金用途证明 – zījīn yòngtú zhèngmíng – chứng minh mục đích sử dụng vốn – proof of use of funds |
| 2812 | 贷款用途监管 – dàikuǎn yòngtú jiānguǎn – giám sát mục đích sử dụng khoản vay – loan-use monitoring |
| 2813 | 资金流向 – zījīn liúxiàng – dòng luân chuyển của vốn – flow of funds |
| 2814 | 资金监管 – zījīn jiānguǎn – giám sát vốn – fund supervision |
| 2815 | 贷款资金监管 – dàikuǎn zījīn jiānguǎn – giám sát vốn vay – loan fund supervision |
| 2816 | 专款专用 – zhuānguǎn zhuānyòng – vốn chuyên dụng cho đúng mục đích – earmarked funds |
| 2817 | 贷款挪用 – dàikuǎn nuóyòng – sử dụng khoản vay sai mục đích – misuse of loan funds |
| 2818 | 资金偿还 – zījīn chánghuán – hoàn trả vốn – repayment of funds |
| 2819 | 现金偿债 – xiànjīn chángzhài – trả nợ bằng tiền mặt – cash debt repayment |
| 2820 | 经营现金流 – jīngyíng xiànjīnliú – dòng tiền hoạt động kinh doanh – operating cash flow |
| 2821 | 债务偿付能力 – zhàiwù chángfù nénglì – khả năng thanh toán nợ – debt service capacity |
| 2822 | 现金偿债能力 – xiànjīn chángzhài nénglì – khả năng trả nợ bằng tiền mặt – cash debt service capacity |
| 2823 | 债务服务 – zhàiwù fúwù – nghĩa vụ phục vụ khoản nợ – debt service |
| 2824 | 债务服务覆盖率 – zhàiwù fúwù fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nghĩa vụ nợ – debt service coverage ratio |
| 2825 | 本金偿还率 – běnjīn chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả tiền gốc – principal repayment ratio |
| 2826 | 贷款集中度 – dàikuǎn jízhōngdù – mức độ tập trung tín dụng – loan concentration |
| 2827 | 信贷集中度 – xìndài jízhōngdù – mức độ tập trung tín dụng – credit concentration |
| 2828 | 客户信用等级 – kèhù xìnyòng děngjí – cấp độ tín dụng của khách hàng – customer credit rating |
| 2829 | 信用等级 – xìnyòng děngjí – hạng tín dụng – credit rating |
| 2830 | 高信用等级 – gāo xìnyòng děngjí – hạng tín dụng cao – high credit rating |
| 2831 | 低信用等级 – dī xìnyòng děngjí – hạng tín dụng thấp – low credit rating |
| 2832 | 信用额度审批表 – xìnyòng édù shěnpībiǎo – biểu mẫu phê duyệt hạn mức tín dụng – credit limit approval form |
| 2833 | 贷款审批表 – dàikuǎn shěnpībiǎo – biểu mẫu xét duyệt khoản vay – loan approval form |
| 2834 | 贷款申请表 – dàikuǎn shēnqǐngbiǎo – đơn xin vay – loan application form |
| 2835 | 借款申请表 – jièkuǎn shēnqǐngbiǎo – đơn xin vay vốn – borrowing application form |
| 2836 | 贷款审批流程 – dàikuǎn shěnpī liúchéng – quy trình xét duyệt khoản vay – loan approval process |
| 2837 | 授信审批流程 – shòuxìn shěnpī liúchéng – quy trình xét duyệt cấp tín dụng – credit approval process |
| 2838 | 贷款发放流程 – dàikuǎn fāfàng liúchéng – quy trình giải ngân khoản vay – loan disbursement process |
| 2839 | 贷款管理流程 – dàikuǎn guǎnlǐ liúchéng – quy trình quản lý khoản vay – loan management process |
| 2840 | 贷后管理 – dài hòu guǎnlǐ – quản lý sau giải ngân – post-loan management |
| 2841 | 贷前调查 – dài qián diàochá – thẩm tra trước khi cho vay – pre-loan investigation |
| 2842 | 贷中审查 – dài zhōng shěnchá – thẩm tra trong quá trình cho vay – in-loan review |
| 2843 | 贷后检查 – dài hòu jiǎnchá – kiểm tra sau khi cho vay – post-loan inspection |
| 2844 | 贷后监控 – dài hòu jiānkòng – giám sát sau giải ngân – post-loan monitoring |
| 2845 | 信用审查委员会 – xìnyòng shěnchá wěiyuánhuì – hội đồng thẩm định tín dụng – credit review committee |
| 2846 | 贷款审批委员会 – dàikuǎn shěnpī wěiyuánhuì – hội đồng phê duyệt khoản vay – loan approval committee |
| 2847 | 授信委员会 – shòuxìn wěiyuánhuì – hội đồng cấp tín dụng – credit committee |
| 2848 | 风险委员会 – fēngxiǎn wěiyuánhuì – hội đồng quản trị rủi ro – risk committee |
| 2849 | 信用政策 – xìnyòng zhèngcè – chính sách tín dụng – credit policy |
| 2850 | 授信标准 – shòuxìn biāozhǔn – tiêu chuẩn cấp tín dụng – credit granting standards |
| 2851 | 信贷审批标准 – xìndài shěnpī biāozhǔn – tiêu chuẩn xét duyệt tín dụng – credit approval standards |
| 2852 | 正常贷款 – zhèngcháng dàikuǎn – khoản vay bình thường – performing loan |
| 2853 | 关注类贷款 – guānzhù lèi dàikuǎn – khoản vay cần chú ý – special-mention loan |
| 2854 | 次级贷款 – cìjí dàikuǎn – khoản vay dưới tiêu chuẩn – substandard loan |
| 2855 | 可疑贷款 – kěyí dàikuǎn – khoản vay đáng ngờ – doubtful loan |
| 2856 | 损失类贷款 – sǔnshī lèi dàikuǎn – khoản vay có nguy cơ tổn thất – loss loan |
| 2857 | 贷款五级分类 – dàikuǎn wǔjí fēnlèi – phân loại khoản vay theo năm cấp – five-category loan classification |
| 2858 | 贷款损失准备 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèi – dự phòng tổn thất khoản vay – loan loss provision |
| 2859 | 坏账准备 – huàizhàng zhǔnbèi – dự phòng nợ xấu – bad debt provision |
| 2860 | 信用减值损失 – xìnyòng jiǎnzhí sǔnshī – tổn thất suy giảm giá trị tín dụng – credit impairment loss |
| 2861 | 资产减值 – zīchǎn jiǎnzhí – suy giảm giá trị tài sản – asset impairment |
| 2862 | 无法偿还 – wúfǎ chánghuán – không thể hoàn trả – unable to repay |
| 2863 | 拖欠贷款 – tuōqiàn dàikuǎn – chậm trả khoản vay – default on loan payments |
| 2864 | 拖欠利息 – tuōqiàn lìxī – nợ đọng tiền lãi – interest arrears |
| 2865 | 拖欠本金 – tuōqiàn běnjīn – nợ đọng tiền gốc – principal arrears |
| 2866 | 欠本 – qiànběn – nợ gốc – principal arrears |
| 2867 | 逾期利息 – yúqī lìxī – tiền lãi quá hạn – overdue interest |
| 2868 | 复利息 – fù lìxī – lãi kép phát sinh – compound interest |
| 2869 | 违约利息 – wéiyuē lìxī – tiền lãi do vi phạm – default interest |
| 2870 | 逾期费用 – yúqī fèiyòng – chi phí quá hạn – overdue charges |
| 2871 | 催收费用 – cuīshōu fèiyòng – chi phí thu hồi nợ – debt collection costs |
| 2872 | 法律费用 – fǎlǜ fèiyòng – chi phí pháp lý – legal fees |
| 2873 | 诉讼费用 – sùsòng fèiyòng – án phí, chi phí tố tụng – litigation costs |
| 2874 | 债务追偿 – zhàiwù zhuīcháng – truy đòi nợ – debt recovery |
| 2875 | 贷款追偿 – dàikuǎn zhuīcháng – truy đòi khoản vay – loan recovery |
| 2876 | 强制执行 – qiángzhì zhíxíng – cưỡng chế thi hành – enforcement |
| 2877 | 资产处置 – zīchǎn chǔzhì – xử lý tài sản – asset disposal |
| 2878 | 抵押物处置 – dǐyāwù chǔzhì – xử lý tài sản thế chấp – collateral disposal |
| 2879 | 抵押物拍卖 – dǐyāwù pāimài – đấu giá tài sản thế chấp – collateral auction |
| 2880 | 债务和解 – zhàiwù héjiě – thỏa thuận giải quyết nợ – debt settlement |
| 2881 | 债务协商 – zhàiwù xiéshāng – đàm phán nợ – debt negotiation |
| 2882 | 还款协商 – huánkuǎn xiéshāng – đàm phán phương án trả nợ – repayment negotiation |
| 2883 | 分期偿债 – fēnqī chángzhài – trả nợ theo từng kỳ – installment debt repayment |
| 2884 | 债务偿还计划 – zhàiwù chánghuán jìhuà – kế hoạch trả nợ – debt repayment plan |
| 2885 | 贷款重组方案 – dàikuǎn chóngzǔ fāng’àn – phương án tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring plan |
| 2886 | 延期付款 – yánqī fùkuǎn – thanh toán chậm, gia hạn thanh toán – deferred payment |
| 2887 | 延期偿还 – yánqī chánghuán – gia hạn hoàn trả – deferred repayment |
| 2888 | 展期申请 – zhǎnqī shēnqǐng – đơn xin gia hạn – extension application |
| 2889 | 贷款展期申请 – dàikuǎn zhǎnqī shēnqǐng – đơn xin gia hạn khoản vay – loan extension application |
| 2890 | 信用证贷款 – xìnyòngzhèng dàikuǎn – khoản vay tín dụng thư – letter of credit loan |
| 2891 | 信用担保贷款 – xìnyòng dānbǎo dàikuǎn – khoản vay có bảo lãnh tín dụng – credit-guaranteed loan |
| 2892 | 担保贷款 – dānbǎo dàikuǎn – khoản vay có bảo lãnh – guaranteed loan |
| 2893 | 保证贷款 – bǎozhèng dàikuǎn – khoản vay bảo lãnh – guaranteed loan |
| 2894 | 一般保证 – yìbān bǎozhèng – bảo lãnh thông thường – ordinary guarantee |
| 2895 | 保证责任 – bǎozhèng zérèn – trách nhiệm bảo lãnh – guarantee liability |
| 2896 | 担保责任 – dānbǎo zérèn – trách nhiệm bảo đảm – guarantee liability |
| 2897 | 担保期限 – dānbǎo qīxiàn – thời hạn bảo lãnh – guarantee period |
| 2898 | 担保金额 – dānbǎo jīn’é – số tiền bảo lãnh – guarantee amount |
| 2899 | 担保范围 – dānbǎo fànwéi – phạm vi bảo lãnh – scope of guarantee |
| 2900 | 留置权 – liúzhìquán – quyền cầm giữ – lien |
| 2901 | 抵押登记证书 – dǐyā dēngjì zhèngshū – giấy chứng nhận đăng ký thế chấp – mortgage registration certificate |
| 2902 | 质押合同 – zhìyā hétóng – hợp đồng cầm cố – pledge agreement |
| 2903 | 担保合同 – dānbǎo hétóng – hợp đồng bảo lãnh – guarantee agreement |
| 2904 | 保证合同 – bǎozhèng hétóng – hợp đồng bảo đảm – guarantee contract |
| 2905 | 抵押率 – dǐyālǜ – tỷ lệ cho vay trên tài sản thế chấp – loan-to-value ratio |
| 2906 | 评估价值 – pínggū jiàzhí – giá trị thẩm định – assessed value |
| 2907 | 担保价值 – dānbǎo jiàzhí – giá trị bảo đảm – collateral value |
| 2908 | 抵押品 – dǐyāpǐn – tài sản thế chấp – collateral |
| 2909 | 担保品 – dānbǎopǐn – tài sản bảo đảm – security / collateral |
| 2910 | 合格抵押品 – hégé dǐyāpǐn – tài sản thế chấp đủ điều kiện – eligible collateral |
| 2911 | 补充担保 – bǔchōng dānbǎo – bổ sung bảo đảm – supplementary guarantee |
| 2912 | 释放抵押物 – shìfàng dǐyāwù – giải chấp tài sản thế chấp – release collateral |
| 2913 | 解除抵押 – jiěchú dǐyā – giải chấp – release of mortgage |
| 2914 | 抵押物解押 – dǐyāwù jiěyā – giải chấp tài sản thế chấp – release of collateral |
| 2915 | 注销抵押 – zhùxiāo dǐyā – xóa đăng ký thế chấp – cancellation of mortgage registration |
| 2916 | 担保解除 – dānbǎo jiěchú – giải tỏa bảo đảm – release of guarantee |
| 2917 | 保证金 – bǎozhèngjīn – tiền ký quỹ bảo đảm – guarantee deposit |
| 2918 | 贷款保证金 – dàikuǎn bǎozhèngjīn – tiền ký quỹ khoản vay – loan guarantee deposit |
| 2919 | 履约保证金 – lǚyuē bǎozhèngjīn – tiền ký quỹ thực hiện hợp đồng – performance bond |
| 2920 | 风险保证金 – fēngxiǎn bǎozhèngjīn – tiền ký quỹ rủi ro – risk deposit |
| 2921 | 首付款 – shǒufùkuǎn – khoản thanh toán ban đầu – down payment |
| 2922 | 贷款比例 – dàikuǎn bǐlì – tỷ lệ khoản vay – loan ratio |
| 2923 | 贷款成数 – dàikuǎn chéngshù – tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản – loan-to-value ratio |
| 2924 | 配套资金 – pèitào zījīn – vốn đối ứng – counterpart funding |
| 2925 | 融资资金 – róngzī zījīn – vốn huy động – financing funds |
| 2926 | 借入资金 – jièrù zījīn – vốn vay – borrowed funds |
| 2927 | 贷款资金 – dàikuǎn zījīn – vốn vay – loan funds |
| 2928 | 借款需求 – jièkuǎn xūqiú – nhu cầu vay vốn – borrowing needs |
| 2929 | 贷款需求 – dàikuǎn xūqiú – nhu cầu khoản vay – loan demand |
| 2930 | 授信需求 – shòuxìn xūqiú – nhu cầu cấp tín dụng – credit demand |
| 2931 | 融资方案 – róngzī fāng’àn – phương án huy động vốn – financing plan |
| 2932 | 银行融资 – yínháng róngzī – huy động vốn ngân hàng – bank financing |
| 2933 | 股权融资 – gǔquán róngzī – huy động vốn cổ phần – equity financing |
| 2934 | 直接融资 – zhíjiē róngzī – huy động vốn trực tiếp – direct financing |
| 2935 | 间接融资 – jiànjiē róngzī – huy động vốn gián tiếp – indirect financing |
| 2936 | 融资租赁 – róngzī zūlìn – thuê tài chính – financial leasing |
| 2937 | 银行授信 – yínháng shòuxìn – ngân hàng cấp tín dụng – bank credit facility |
| 2938 | 银行信贷 – yínháng xìndài – tín dụng ngân hàng – bank credit |
| 2939 | 信贷资金 – xìndài zījīn – vốn tín dụng – credit funds |
| 2940 | 信贷部门 – xìndài bùmén – bộ phận tín dụng – credit department |
| 2941 | 贷款专员 – dàikuǎn zhuānyuán – chuyên viên khoản vay – loan officer |
| 2942 | 信贷员 – xìndàiyuán – nhân viên tín dụng – credit officer |
| 2943 | 审批人员 – shěnpī rényuán – nhân viên xét duyệt – approval officer |
| 2944 | 风控人员 – fēngkòng rényuán – nhân viên quản trị rủi ro – risk control officer |
| 2945 | 风险控制部门 – fēngxiǎn kòngzhì bùmén – bộ phận kiểm soát rủi ro – risk control department |
| 2946 | 信用风险部门 – xìnyòng fēngxiǎn bùmén – bộ phận rủi ro tín dụng – credit risk department |
| 2947 | 贷款审核人员 – dàikuǎn shěnhé rényuán – nhân viên thẩm định khoản vay – loan review officer |
| 2948 | 信贷审查 – xìndài shěnchá – thẩm tra tín dụng – credit examination |
| 2949 | 信用调查 – xìnyòng diàochá – điều tra tín dụng – credit investigation |
| 2950 | 客户调查 – kèhù diàochá – thẩm tra khách hàng – customer investigation |
| 2951 | 实地调查 – shídì diàochá – khảo sát thực địa – field investigation |
| 2952 | 贷前调查报告 – dài qián diàochá bàogào – báo cáo thẩm tra trước vay – pre-loan investigation report |
| 2953 | 信用评估报告 – xìnyòng pínggū bàogào – báo cáo đánh giá tín dụng – credit assessment report |
| 2954 | 贷款评估报告 – dàikuǎn pínggū bàogào – báo cáo thẩm định khoản vay – loan assessment report |
| 2955 | 授信报告 – shòuxìn bàogào – báo cáo cấp tín dụng – credit approval report |
| 2956 | 风险评估报告 – fēngxiǎn pínggū bàogào – báo cáo đánh giá rủi ro – risk assessment report |
| 2957 | 授信审批意见 – shòuxìn shěnpī yìjiàn – ý kiến phê duyệt tín dụng – credit approval opinion |
| 2958 | 审批结果 – shěnpī jiéguǒ – kết quả xét duyệt – approval result |
| 2959 | 拒绝贷款 – jùjué dàikuǎn – từ chối cho vay – reject a loan |
| 2960 | 贷款条件 – dàikuǎn tiáojiàn – điều kiện khoản vay – loan conditions |
| 2961 | 附加条件 – fùjiā tiáojiàn – điều kiện bổ sung – additional conditions |
| 2962 | 贷款用途限制 – dàikuǎn yòngtú xiànzhì – hạn chế mục đích sử dụng khoản vay – loan-use restriction |
| 2963 | 贷款资金用途 – dàikuǎn zījīn yòngtú – mục đích sử dụng vốn vay – purpose of loan funds |
| 2964 | 禁止用途 – jìnzhǐ yòngtú – mục đích sử dụng bị cấm – prohibited use |
| 2965 | 合规使用 – héguī shǐyòng – sử dụng đúng quy định – compliant use |
| 2966 | 违规使用 – wéiguī shǐyòng – sử dụng trái quy định – non-compliant use |
| 2967 | 贷款用途变更 – dàikuǎn yòngtú biàngēng – thay đổi mục đích khoản vay – change of loan purpose |
| 2968 | 贷款资金回流 – dàikuǎn zījīn huíliú – dòng tiền vay quay trở lại – loan fund return |
| 2969 | 资金回笼 – zījīn huílóng – thu hồi vốn – return of funds |
| 2970 | 贷款回笼 – dàikuǎn huílóng – thu hồi tiền vay – loan recovery |
| 2971 | 资金归集 – zījīn guījí – tập trung nguồn vốn – fund pooling |
| 2972 | 还款资金归集 – huánkuǎn zījīn guījí – tập trung nguồn tiền trả nợ – repayment fund pooling |
| 2973 | 自动归集还款 – zìdòng guījí huánkuǎn – tự động tập trung tiền trả nợ – automatic repayment collection |
| 2974 | 还贷 – huándài – trả khoản vay – repay a loan |
| 2975 | 还贷能力 – huándài nénglì – khả năng trả khoản vay – loan repayment capacity |
| 2976 | 还贷压力 – huándài yālì – áp lực trả khoản vay – debt repayment pressure |
| 2977 | 利息压力 – lìxī yālì – áp lực lãi vay – interest burden |
| 2978 | 债务负担率 – zhàiwù fùdānlǜ – tỷ lệ gánh nặng nợ – debt burden ratio |
| 2979 | 利息负担率 – lìxī fùdānlǜ – tỷ lệ gánh nặng lãi – interest burden ratio |
| 2980 | 融资杠杆 – róngzī gànggǎn – đòn bẩy tài chính – financial leverage |
| 2981 | 债务杠杆 – zhàiwù gànggǎn – đòn bẩy nợ – debt leverage |
| 2982 | 负债融资 – fùzhài róngzī – huy động vốn bằng nợ – debt financing |
| 2983 | 偿债高峰 – chángzhài gāofēng – cao điểm trả nợ – debt repayment peak |
| 2984 | 债务集中到期 – zhàiwù jízhōng dàoqī – nợ tập trung đáo hạn – concentrated debt maturity |
| 2985 | 集中还款 – jízhōng huánkuǎn – trả nợ tập trung – concentrated repayment |
| 2986 | 集中到期 – jízhōng dàoqī – đáo hạn tập trung – concentrated maturity |
| 2987 | 本金到期偿还 – běnjīn dàoqī chánghuán – hoàn trả gốc khi đáo hạn – principal repayment at maturity |
| 2988 | 到期一次性偿还 – dàoqī yícìxìng chánghuán – trả toàn bộ khi đến hạn – lump-sum repayment at maturity |
| 2989 | 滚动贷款 – gǔndòng dàikuǎn – khoản vay quay vòng – revolving loan |
| 2990 | 循环贷款 – xúnhuán dàikuǎn – khoản vay tuần hoàn – revolving loan |
| 2991 | 循环额度 – xúnhuán édù – hạn mức tín dụng tuần hoàn – revolving credit limit |
| 2992 | 循环信用 – xúnhuán xìnyòng – tín dụng tuần hoàn – revolving credit |
| 2993 | 可循环使用 – kě xúnhuán shǐyòng – có thể sử dụng quay vòng – revolving usage |
| 2994 | 随借随还 – suí jiè suí huán – vay và trả linh hoạt – flexible borrowing and repayment |
| 2995 | 循环授信 – xúnhuán shòuxìn – cấp tín dụng tuần hoàn – revolving credit facility |
| 2996 | 备用授信额度 – bèiyòng shòuxìn édù – hạn mức tín dụng dự phòng – standby credit facility |
| 2997 | 备用贷款 – bèiyòng dàikuǎn – khoản vay dự phòng – standby loan |
| 2998 | 银团贷款 – yíntuán dàikuǎn – khoản vay hợp vốn ngân hàng – syndicated loan |
| 2999 | 联合贷款 – liánhé dàikuǎn – khoản vay liên kết – joint loan |
| 3000 | 专项贷款 – zhuānxiàng dàikuǎn – khoản vay chuyên biệt – special-purpose loan |
| 3001 | 专项授信 – zhuānxiàng shòuxìn – hạn mức tín dụng chuyên biệt – dedicated credit facility |
| 3002 | 可持续贷款 – kěchíxù dàikuǎn – khoản vay bền vững – sustainable loan |
| 3003 | 小微企业贷款 – xiǎowēi qǐyè dàikuǎn – khoản vay doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ – small and micro-enterprise loan |
| 3004 | 中小企业贷款 – zhōngxiǎo qǐyè dàikuǎn – khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ – SME loan |
| 3005 | 个人消费信贷 – gèrén xiāofèi xìndài – tín dụng tiêu dùng cá nhân – consumer credit |
| 3006 | 个人信用贷款 – gèrén xìnyòng dàikuǎn – khoản vay tín chấp cá nhân – personal unsecured loan |
| 3007 | 个人经营贷款 – gèrén jīngyíng dàikuǎn – khoản vay kinh doanh cá nhân – personal business loan |
| 3008 | 房贷 – fángdài – khoản vay mua nhà – home loan |
| 3009 | 车贷 – chēdài – khoản vay mua xe – auto loan |
| 3010 | 助学信贷 – zhùxué xìndài – tín dụng học tập – student credit |
| 3011 | 信用卡贷款 – xìnyòngkǎ dàikuǎn – khoản vay qua thẻ tín dụng – credit card loan |
| 3012 | 现金分期 – xiànjīn fēnqī – trả góp tiền mặt – cash installment |
| 3013 | 全额还款 – quán’é huánkuǎn – thanh toán toàn bộ – full payment |
| 3014 | 账单日 – zhàngdān rì – ngày sao kê – statement date |
| 3015 | 到期还款日 – dàoqī huánkuǎn rì – ngày đến hạn thanh toán – payment due date |
| 3016 | 信用卡利息 – xìnyòngkǎ lìxī – lãi thẻ tín dụng – credit card interest |
| 3017 | 信用卡罚息 – xìnyòngkǎ fáxī – lãi phạt thẻ tín dụng – credit card penalty interest |
| 3018 | 透支利息 – tòuzhī lìxī – lãi thấu chi – overdraft interest |
| 3019 | 透支还款 – tòuzhī huánkuǎn – trả nợ thấu chi – overdraft repayment |
| 3020 | 贷款转账 – dàikuǎn zhuǎnzhàng – chuyển khoản tiền vay – loan transfer |
| 3021 | 贷款入账 – dàikuǎn rùzhàng – tiền vay được ghi có – loan proceeds credited |
| 3022 | 还款入账 – huánkuǎn rùzhàng – khoản trả nợ được ghi nhận – repayment posted |
| 3023 | 利息入账 – lìxī rùzhàng – tiền lãi được ghi nhận – interest posted |
| 3024 | 本金入账 – běnjīn rùzhàng – tiền gốc được ghi nhận – principal posted |
| 3025 | 坏账核销 – huàizhàng héxiāo – xóa sổ nợ xấu – bad debt write-off |
| 3026 | 呆账核销 – dāizhàng héxiāo – xóa sổ nợ khó đòi – bad debt write-off |
| 3027 | 债务核销 – zhàiwù héxiāo – xóa sổ khoản nợ – debt write-off |
| 3028 | 贷款损失核销 – dàikuǎn sǔnshī héxiāo – xóa sổ tổn thất khoản vay – loan loss write-off |
| 3029 | 核销坏账 – héxiāo huàizhàng – xóa sổ nợ xấu – write off bad debt |
| 3030 | 坏账率 – huàizhànglǜ – tỷ lệ nợ xấu – bad debt ratio |
| 3031 | 贷款损失率 – dàikuǎn sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất khoản vay – loan loss ratio |
| 3032 | 回收率 – huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi – recovery rate |
| 3033 | 信用质量 – xìnyòng zhìliàng – chất lượng tín dụng – credit quality |
| 3034 | 借款人信用状况 – jièkuǎnrén xìnyòng zhuàngkuàng – tình trạng tín dụng của người vay – borrower credit status |
| 3035 | 借款人偿债能力 – jièkuǎnrén chángzhài nénglì – khả năng trả nợ của người vay – borrower debt service capacity |
| 3036 | 借款人收入 – jièkuǎnrén shōurù – thu nhập của người vay – borrower income |
| 3037 | 借款人资产 – jièkuǎnrén zīchǎn – tài sản của người vay – borrower assets |
| 3038 | 借款人负债 – jièkuǎnrén fùzhài – nợ phải trả của người vay – borrower liabilities |
| 3039 | 借款人信用等级 – jièkuǎnrén xìnyòng děngjí – hạng tín dụng của người vay – borrower credit rating |
| 3040 | 借款人违约 – jièkuǎnrén wéiyuē – người vay vi phạm nghĩa vụ – borrower default |
| 3041 | 共同借款人 – gòngtóng jièkuǎnrén – người đồng vay – co-borrower |
| 3042 | 共同还款人 – gòngtóng huánkuǎnrén – người cùng trả nợ – co-payer |
| 3043 | 法人借款人 – fǎrén jièkuǎnrén – pháp nhân vay vốn – corporate borrower |
| 3044 | 个人借款人 – gèrén jièkuǎnrén – cá nhân vay vốn – individual borrower |
| 3045 | 贷款主体 – dàikuǎn zhǔtǐ – chủ thể vay – borrowing entity |
| 3046 | 债务主体 – zhàiwù zhǔtǐ – chủ thể nợ – debtor entity |
| 3047 | 债务期限匹配 – zhàiwù qīxiàn pǐpèi – phù hợp kỳ hạn nợ – debt maturity matching |
| 3048 | 资产负债匹配 – zīchǎn fùzhài pǐpèi – phù hợp tài sản và nợ – asset-liability matching |
| 3049 | 期限错配 – qīxiàn cuòpèi – chênh lệch kỳ hạn – maturity mismatch |
| 3050 | 利率错配 – lìlǜ cuòpèi – chênh lệch kỳ hạn/lãi suất – interest rate mismatch |
| 3051 | 借款利率 – jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay – borrowing rate |
| 3052 | 存款利率 – cúnkuǎn lìlǜ – lãi suất tiền gửi – deposit rate |
| 3053 | 贷款利差 – dàikuǎn lìchā – biên độ lãi suất cho vay – lending spread |
| 3054 | 净利差 – jìng lìchā – biên độ lãi ròng – net interest margin |
| 3055 | 利差收入 – lìchā shōurù – thu nhập từ chênh lệch lãi suất – interest spread income |
| 3056 | 信贷收益 – xìndài shōuyì – lợi nhuận từ tín dụng – credit income |
| 3057 | 利息收益 – lìxī shōuyì – thu nhập từ lãi – interest income |
| 3058 | 贷款收益 – dàikuǎn shōuyì – lợi nhuận từ khoản vay – loan return |
| 3059 | 贷款利息收入 – dàikuǎn lìxī shōurù – thu nhập lãi từ khoản vay – loan interest income |
| 3060 | 贷款利息支出 – dàikuǎn lìxī zhīchū – chi phí lãi vay – loan interest expense |
| 3061 | 利息净收入 – lìxī jìng shōurù – thu nhập lãi thuần – net interest income |
| 3062 | 净利息收入 – jìng lìxī shōurù – thu nhập lãi ròng – net interest income |
| 3063 | 贷款手续费支出 – dàikuǎn shǒuxùfèi zhīchū – chi phí phí khoản vay – loan fee expense |
| 3064 | 融资费用 – róngzī fèiyòng – chi phí huy động vốn – financing expenses |
| 3065 | 融资利率 – róngzī lìlǜ – lãi suất huy động vốn – financing interest rate |
| 3066 | 资金成本率 – zījīn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí vốn – cost of funds rate |
| 3067 | 负债成本 – fùzhài chéngběn – chi phí nợ – cost of debt |
| 3068 | 债务成本 – zhàiwù chéngběn – chi phí nợ vay – debt cost |
| 3069 | 贷款利息收益 – dàikuǎn lìxī shōuyì – thu nhập lãi từ khoản vay – loan interest earnings |
| 3070 | 利息收入率 – lìxī shōurùlǜ – tỷ lệ thu nhập lãi – interest income rate |
| 3071 | 贷款利率水平 – dàikuǎn lìlǜ shuǐpíng – mặt bằng lãi suất cho vay – lending rate level |
| 3072 | 政策利率 – zhèngcè lìlǜ – lãi suất chính sách – policy interest rate |
| 3073 | 基准利息率 – jīzhǔn lìxīlǜ – lãi suất tham chiếu – benchmark interest rate |
| 3074 | 贷款参考利率 – dàikuǎn cānkǎo lìlǜ – lãi suất tham chiếu khoản vay – reference lending rate |
| 3075 | 优惠贷款利率 – yōuhuì dàikuǎn lìlǜ – lãi suất ưu đãi cho vay – preferential lending rate |
| 3076 | 商业贷款利率 – shāngyè dàikuǎn lìlǜ – lãi suất vay thương mại – commercial lending rate |
| 3077 | 个人贷款利率 – gèrén dàikuǎn lìlǜ – lãi suất vay cá nhân – personal loan rate |
| 3078 | 企业贷款利率 – qǐyè dàikuǎn lìlǜ – lãi suất vay doanh nghiệp – corporate loan rate |
| 3079 | 短期贷款利率 – duǎnqī dàikuǎn lìlǜ – lãi suất vay ngắn hạn – short-term lending rate |
| 3080 | 中长期贷款利率 – zhōngchángqī dàikuǎn lìlǜ – lãi suất vay trung dài hạn – medium- and long-term lending rate |
| 3081 | 固定贷款利率 – gùdìng dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay cố định – fixed loan rate |
| 3082 | 浮动贷款利率 – fúdòng dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay thả nổi – floating loan rate |
| 3083 | 贷款利率浮动 – dàikuǎn lìlǜ fúdòng – lãi suất khoản vay biến động – loan rate fluctuation |
| 3084 | 利率重定价 – lìlǜ chóngdìngjià – định giá lại lãi suất – interest rate repricing |
| 3085 | 重定价周期 – chóngdìngjià zhōuqī – chu kỳ định giá lại – repricing period |
| 3086 | 利率调整周期 – lìlǜ tiáozhěng zhōuqī – chu kỳ điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment period |
| 3087 | 利率锁定期 – lìlǜ suǒdìngqī – thời gian cố định lãi suất – interest rate lock period |
| 3088 | 锁定利率 – suǒdìng lìlǜ – khóa cố định lãi suất – lock in an interest rate |
| 3089 | 利率上限 – lìlǜ shàngxiàn – mức trần lãi suất – interest rate cap |
| 3090 | 利率下限 – lìlǜ xiàxiàn – mức sàn lãi suất – interest rate floor |
| 3091 | 利率敏感性 – lìlǜ mǐngǎnxìng – mức độ nhạy cảm với lãi suất – interest rate sensitivity |
| 3092 | 贷款利率风险 – dàikuǎn lìlǜ fēngxiǎn – rủi ro lãi suất khoản vay – loan interest rate risk |
| 3093 | 融资风险 – róngzī fēngxiǎn – rủi ro huy động vốn – financing risk |
| 3094 | 偿付风险 – chángfù fēngxiǎn – rủi ro thanh toán – payment risk |
| 3095 | 违约风险敞口 – wéiyuē fēngxiǎn chāngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro vỡ nợ – exposure at default |
| 3096 | 信用风险敞口 – xìnyòng fēngxiǎn chāngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro tín dụng – credit risk exposure |
| 3097 | 贷款风险敞口 – dàikuǎn fēngxiǎn chāngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro khoản vay – loan risk exposure |
| 3098 | 风险敞口 – fēngxiǎn chāngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro – risk exposure |
| 3099 | 信用风险资本 – xìnyòng fēngxiǎn zīběn – vốn cho rủi ro tín dụng – credit risk capital |
| 3100 | 贷款集中风险 – dàikuǎn jízhōng fēngxiǎn – rủi ro tập trung khoản vay – loan concentration risk |
| 3101 | 单一客户集中度 – dānyī kèhù jízhōngdù – mức độ tập trung vào một khách hàng – single-customer concentration |
| 3102 | 关联贷款 – guānlián dàikuǎn – khoản vay bên liên quan – related-party loan |
| 3103 | 关联方借款 – guānliánfāng jièkuǎn – khoản vay từ bên liên quan – related-party borrowing |
| 3104 | 关联交易 – guānlián jiāoyì – giao dịch bên liên quan – related-party transaction |
| 3105 | 贷款关联方 – dàikuǎn guānliánfāng – bên liên quan trong khoản vay – loan-related party |
| 3106 | 关联担保 – guānlián dānbǎo – bảo lãnh bên liên quan – related-party guarantee |
| 3107 | 内部授信 – nèibù shòuxìn – cấp tín dụng nội bộ – internal credit facility |
| 3108 | 集团贷款 – jítuán dàikuǎn – khoản vay tập đoàn – group loan |
| 3109 | 企业信用 – qǐyè xìnyòng – tín dụng doanh nghiệp – corporate credit |
| 3110 | 企业信用评级 – qǐyè xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng doanh nghiệp – corporate credit rating |
| 3111 | 企业信用额度 – qǐyè xìnyòng édù – hạn mức tín dụng doanh nghiệp – corporate credit limit |
| 3112 | 企业融资 – qǐyè róngzī – huy động vốn doanh nghiệp – corporate financing |
| 3113 | 企业借款 – qǐyè jièkuǎn – khoản vay doanh nghiệp – corporate borrowing |
| 3114 | 企业贷款余额 – qǐyè dàikuǎn yú’é – dư nợ vay doanh nghiệp – corporate loan balance |
| 3115 | 企业偿债能力 – qǐyè chángzhài nénglì – khả năng trả nợ doanh nghiệp – corporate debt service capacity |
| 3116 | 企业负债 – qǐyè fùzhài – nợ phải trả doanh nghiệp – corporate liabilities |
| 3117 | 企业债务 – qǐyè zhàiwù – nợ doanh nghiệp – corporate debt |
| 3118 | 企业债务融资 – qǐyè zhàiwù róngzī – huy động vốn bằng nợ doanh nghiệp – corporate debt financing |
| 3119 | 银行贷款余额 – yínháng dàikuǎn yú’é – dư nợ vay ngân hàng – bank loan balance |
| 3120 | 银行贷款规模 – yínháng dàikuǎn guīmó – quy mô cho vay ngân hàng – bank lending scale |
| 3121 | 银行信贷规模 – yínháng xìndài guīmó – quy mô tín dụng ngân hàng – bank credit scale |
| 3122 | 信贷投放 – xìndài tóufàng – cung ứng tín dụng – credit deployment |
| 3123 | 贷款投放 – dàikuǎn tóufàng – giải ngân, phân bổ vốn vay – loan disbursement |
| 3124 | 新增贷款 – xīnzēng dàikuǎn – khoản vay mới tăng thêm – new loans |
| 3125 | 新增信贷 – xīnzēng xìndài – tín dụng mới tăng thêm – new credit |
| 3126 | 贷款增长 – dàikuǎn zēngzhǎng – tăng trưởng khoản vay – loan growth |
| 3127 | 贷款需求增长 – dàikuǎn xūqiú zēngzhǎng – tăng trưởng nhu cầu vay – growth in loan demand |
| 3128 | 信贷供给 – xìndài gōngjǐ – cung tín dụng – credit supply |
| 3129 | 信贷收缩 – xìndài shōusuō – thắt chặt tín dụng – credit contraction |
| 3130 | 贷款紧缩 – dàikuǎn jǐnsuō – thắt chặt cho vay – lending contraction |
| 3131 | 放贷 – fàngdài – cho vay – lend / issue loans |
| 3132 | 放贷标准 – fàngdài biāozhǔn – tiêu chuẩn cho vay – lending standards |
| 3133 | 放贷政策 – fàngdài zhèngcè – chính sách cho vay – lending policy |
| 3134 | 放贷机构 – fàngdài jīgòu – tổ chức cho vay – lending institution |
| 3135 | 贷款机构 – dàikuǎn jīgòu – tổ chức cho vay – loan institution |
| 3136 | 银行机构 – yínháng jīgòu – tổ chức ngân hàng – banking institution |
| 3137 | 非银行金融机构 – fēi yínháng jīnróng jīgòu – tổ chức tài chính phi ngân hàng – non-bank financial institution |
| 3138 | 小额贷款公司 – xiǎo’é dàikuǎn gōngsī – công ty cho vay nhỏ – microfinance company |
| 3139 | 消费金融公司 – xiāofèi jīnróng gōngsī – công ty tài chính tiêu dùng – consumer finance company |
| 3140 | 金融公司贷款 – jīnróng gōngsī dàikuǎn – khoản vay công ty tài chính – finance company loan |
| 3141 | 贷款中介 – dàikuǎn zhōngjiè – trung gian vay vốn – loan intermediary |
| 3142 | 信贷中介 – xìndài zhōngjiè – trung gian tín dụng – credit intermediary |
| 3143 | 贷款经纪人 – dàikuǎn jīngjìrén – môi giới khoản vay – loan broker |
| 3144 | 融资顾问 – róngzī gùwèn – tư vấn huy động vốn – financing adviser |
| 3145 | 贷款顾问 – dàikuǎn gùwèn – tư vấn khoản vay – loan adviser |
| 3146 | 信贷顾问 – xìndài gùwèn – tư vấn tín dụng – credit adviser |
| 3147 | 客户信用分析 – kèhù xìnyòng fēnxī – phân tích tín dụng khách hàng – customer credit analysis |
| 3148 | 贷款分析 – dàikuǎn fēnxī – phân tích khoản vay – loan analysis |
| 3149 | 现金流分析 – xiànjīnliú fēnxī – phân tích dòng tiền – cash flow analysis |
| 3150 | 偿债分析 – chángzhài fēnxī – phân tích khả năng trả nợ – debt service analysis |
| 3151 | 债务分析 – zhàiwù fēnxī – phân tích nợ – debt analysis |
| 3152 | 信用调查表 – xìnyòng diàochábiǎo – biểu mẫu điều tra tín dụng – credit investigation form |
| 3153 | 客户信用档案 – kèhù xìnyòng dàng’àn – hồ sơ tín dụng khách hàng – customer credit file |
| 3154 | 信用档案 – xìnyòng dàng’àn – hồ sơ tín dụng – credit file |
| 3155 | 授信档案 – shòuxìn dàng’àn – hồ sơ cấp tín dụng – credit facility file |
| 3156 | 借款档案 – jièkuǎn dàng’àn – hồ sơ khoản vay – borrowing file |
| 3157 | 贷款资料 – dàikuǎn zīliào – tài liệu khoản vay – loan documentation |
| 3158 | 授信资料 – shòuxìn zīliào – tài liệu cấp tín dụng – credit documentation |
| 3159 | 贷款文件 – dàikuǎn wénjiàn – hồ sơ, văn bản khoản vay – loan documents |
| 3160 | 借款文件 – jièkuǎn wénjiàn – hồ sơ vay vốn – borrowing documents |
| 3161 | 贷款合同附件 – dàikuǎn hétóng fùjiàn – phụ lục hợp đồng vay – loan agreement appendix |
| 3162 | 贷款合同文本 – dàikuǎn hétóng wénběn – văn bản hợp đồng vay – loan agreement text |
| 3163 | 贷款合同签署 – dàikuǎn hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng vay – signing of loan agreement |
| 3164 | 借款合同签署 – jièkuǎn hétóng qiānshǔ – ký hợp đồng vay – signing of borrowing agreement |
| 3165 | 贷款合同生效 – dàikuǎn hétóng shēngxiào – hợp đồng vay có hiệu lực – loan agreement effective date |
| 3166 | 贷款合同解除 – dàikuǎn hétóng jiěchú – chấm dứt hợp đồng vay – termination of loan agreement |
| 3167 | 合同到期 – hétóng dàoqī – hợp đồng hết hạn – contract maturity |
| 3168 | 借款到期日 – jièkuǎn dàoqīrì – ngày đáo hạn khoản vay – borrowing maturity date |
| 3169 | 宽限天数 – kuānxìan tiānshù – số ngày ân hạn – grace days |
| 3170 | 逾期天数计算 – yúqī tiānshù jìsuàn – tính số ngày quá hạn – calculation of overdue days |
| 3171 | 利息天数 – lìxī tiānshù – số ngày tính lãi – interest days |
| 3172 | 按实际天数计息 – àn shíjì tiānshù jìxī – tính lãi theo số ngày thực tế – interest calculated on actual days |
| 3173 | 按月计息 – àn yuè jìxī – tính lãi theo tháng – calculate interest monthly |
| 3174 | 按季计息 – àn jì jìxī – tính lãi theo quý – calculate interest quarterly |
| 3175 | 按年计息 – àn nián jìxī – tính lãi theo năm – calculate interest annually |
| 3176 | 日息 – rìxī – lãi suất theo ngày – daily interest |
| 3177 | 月息 – yuèxī – lãi suất theo tháng – monthly interest |
| 3178 | 年息 – niánxī – lãi suất theo năm – annual interest |
| 3179 | 利息本金化 – lìxī běnjīnhuà – vốn hóa tiền lãi – capitalization of interest |
| 3180 | 利滚利 – lì gǔn lì – lãi mẹ đẻ lãi con – compound interest |
| 3181 | 复利计算 – fùlì jìsuàn – tính lãi kép – compound interest calculation |
| 3182 | 单利计算 – dānlì jìsuàn – tính lãi đơn – simple interest calculation |
| 3183 | 贷款利息计算 – dàikuǎn lìxī jìsuàn – tính lãi khoản vay – loan interest calculation |
| 3184 | 贷款本息计算 – dàikuǎn běnxī jìsuàn – tính gốc và lãi khoản vay – loan principal and interest calculation |
| 3185 | 还款金额计算 – huánkuǎn jīn’é jìsuàn – tính số tiền trả nợ – repayment amount calculation |
| 3186 | 应还本息计算 – yīng huán běnxī jìsuàn – tính gốc và lãi phải trả – calculation of principal and interest due |
| 3187 | 贷款摊还计算 – dàikuǎn tānhái jìsuàn – tính lịch phân bổ trả khoản vay – loan amortization calculation |
| 3188 | 还款计划表 – huánkuǎn jìhuàbiǎo – bảng kế hoạch trả nợ – repayment schedule |
| 3189 | 贷款还款计划表 – dàikuǎn huánkuǎn jìhuàbiǎo – bảng lịch trả khoản vay – loan repayment schedule |
| 3190 | 本金余额表 – běnjīn yú’ébiǎo – bảng dư nợ gốc – principal balance schedule |
| 3191 | 利息明细表 – lìxī míngxìbiǎo – bảng chi tiết tiền lãi – interest detail statement |
| 3192 | 贷款明细表 – dàikuǎn míngxìbiǎo – bảng chi tiết khoản vay – loan detail statement |
| 3193 | 还本付息表 – huán běn fùxī biǎo – bảng trả gốc và lãi – principal and interest repayment schedule |
| 3194 | 贷款结算表 – dàikuǎn jiésuànbiao – bảng quyết toán khoản vay – loan settlement statement |
| 3195 | 贷款对账单 – dàikuǎn duìzhàngdān – sao kê đối chiếu khoản vay – loan statement |
| 3196 | 还款对账单 – huánkuǎn duìzhàngdān – sao kê đối chiếu trả nợ – repayment statement |
| 3197 | 利息对账单 – lìxī duìzhàngdān – sao kê đối chiếu tiền lãi – interest statement |
| 3198 | 还款对账 – huánkuǎn duìzhàng – đối chiếu trả nợ – repayment reconciliation |
| 3199 | 账户对账 – zhànghù duìzhàng – đối chiếu tài khoản – account reconciliation |
| 3200 | 贷款账务 – dàikuǎn zhàngwù – kế toán khoản vay – loan accounting |
| 3201 | 借款账务 – jièkuǎn zhàngwù – kế toán khoản vay – borrowing accounting |
| 3202 | 利息账务 – lìxī zhàngwù – kế toán tiền lãi – interest accounting |
| 3203 | 应付贷款 – yīngfù dàikuǎn – khoản vay phải trả – loans payable |
| 3204 | 应付借款 – yīngfù jièkuǎn – khoản vay phải trả – borrowings payable |
| 3205 | 长期应付贷款 – chángqī yīngfù dàikuǎn – khoản vay dài hạn phải trả – long-term loans payable |
| 3206 | 短期应付贷款 – duǎnqī yīngfù dàikuǎn – khoản vay ngắn hạn phải trả – short-term loans payable |
| 3207 | 贷款本金核算 – dàikuǎn běnjīn hésuàn – hạch toán tiền gốc khoản vay – loan principal accounting |
| 3208 | 贷款利息核算 – dàikuǎn lìxī hésuàn – hạch toán lãi khoản vay – loan interest accounting |
| 3209 | 借款利息核算 – jièkuǎn lìxī hésuàn – hạch toán lãi tiền vay – borrowing interest accounting |
| 3210 | 利息费用化 – lìxī fèiyònghuà – ghi nhận lãi thành chi phí – expensing of interest |
| 3211 | 借款费用资本化 – jièkuǎn fèiyòng zīběnhuà – vốn hóa chi phí đi vay – capitalization of borrowing costs |
| 3212 | 贷款利息应计 – dàikuǎn lìxī yìngjì – trích trước lãi khoản vay – accrued loan interest |
| 3213 | 利息应计 – lìxī yìngjì – lãi phải trích trước – accrued interest |
| 3214 | 应计利息收入 – yìngjì lìxī shōurù – thu nhập lãi dồn tích – accrued interest income |
| 3215 | 应计利息费用 – yìngjì lìxī fèiyòng – chi phí lãi dồn tích – accrued interest expense |
| 3216 | 金融资产减值 – jīnróng zīchǎn jiǎnzhí – suy giảm giá trị tài sản tài chính – financial asset impairment |
| 3217 | 贷款拨备 – dàikuǎn bōbèi – trích lập dự phòng khoản vay – loan provisioning |
| 3218 | 贷款拨备率 – dàikuǎn bōbèilǜ – tỷ lệ trích lập dự phòng khoản vay – loan provisioning ratio |
| 3219 | 拨备覆盖率 – bōbèi fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ dự phòng – provision coverage ratio |
| 3220 | 风险准备金 – fēngxiǎn zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng rủi ro – risk reserve fund |
| 3221 | 信用风险准备金 – xìnyòng fēngxiǎn zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng rủi ro tín dụng – credit risk reserve |
| 3222 | 贷款风险准备金 – dàikuǎn fēngxiǎn zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng rủi ro khoản vay – loan risk reserve |
| 3223 | 贷款风险指标 – dàikuǎn fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro khoản vay – loan risk indicators |
| 3224 | 信用风险指标 – xìnyòng fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro tín dụng – credit risk indicators |
| 3225 | 贷款质量指标 – dàikuǎn zhìliàng zhǐbiāo – chỉ tiêu chất lượng khoản vay – loan quality indicators |
| 3226 | 贷款余额指标 – dàikuǎn yú’é zhǐbiāo – chỉ tiêu dư nợ khoản vay – loan balance indicators |
| 3227 | 贷款增长率 – dàikuǎn zēngzhǎnglǜ – tỷ lệ tăng trưởng khoản vay – loan growth rate |
| 3228 | 信贷增长率 – xìndài zēngzhǎnglǜ – tỷ lệ tăng trưởng tín dụng – credit growth rate |
| 3229 | 贷款余额增长率 – dàikuǎn yú’é zēngzhǎnglǜ – tỷ lệ tăng trưởng dư nợ – loan balance growth rate |
| 3230 | 贷款资产比 – dàikuǎn zīchǎn bǐ – tỷ lệ khoản vay trên tài sản – loan-to-asset ratio |
| 3231 | 贷款资本比 – dàikuǎn zīběn bǐ – tỷ lệ khoản vay trên vốn – loan-to-capital ratio |
| 3232 | 利息保障率 – lìxī bǎozhànglǜ – tỷ lệ bảo đảm thanh toán lãi – interest coverage ratio |
| 3233 | 债务覆盖率 – zhàiwù fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nợ – debt coverage ratio |
| 3234 | 偿债覆盖率 – chángzhài fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ nghĩa vụ trả nợ – debt service coverage ratio |
| 3235 | 现金流覆盖率 – xiànjīnliú fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ bằng dòng tiền – cash flow coverage ratio |
| 3236 | 本金偿还率 – běnjīn chánghuánlǜ – tỷ lệ trả gốc – principal repayment rate |
| 3237 | 利息支付率 – lìxī zhīfùlǜ – tỷ lệ thanh toán lãi – interest payment rate |
| 3238 | 按时还款率 – ànshí huánkuǎnlǜ – tỷ lệ trả nợ đúng hạn – on-time repayment rate |
| 3239 | 违约率 – wéiyuēlǜ – tỷ lệ vỡ nợ – default rate |
| 3240 | 不良率 – bùliánglǜ – tỷ lệ nợ xấu – non-performing ratio |
| 3241 | 关注贷款率 – guānzhù dàikuǎnlǜ – tỷ lệ khoản vay cần chú ý – special-mention loan ratio |
| 3242 | 次级贷款率 – cìjí dàikuǎnlǜ – tỷ lệ khoản vay dưới tiêu chuẩn – substandard loan ratio |
| 3243 | 可疑贷款率 – kěyí dàikuǎnlǜ – tỷ lệ khoản vay đáng ngờ – doubtful loan ratio |
| 3244 | 损失贷款率 – sǔnshī dàikuǎnlǜ – tỷ lệ khoản vay tổn thất – loss loan ratio |
| 3245 | 逾期贷款余额 – yúqī dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay quá hạn – overdue loan balance |
| 3246 | 不良贷款余额 – bùliáng dàikuǎn yú’é – dư nợ xấu – non-performing loan balance |
| 3247 | 逾期本金余额 – yúqī běnjīn yú’é – dư nợ gốc quá hạn – overdue principal balance |
| 3248 | 逾期利息余额 – yúqī lìxī yú’é – dư nợ lãi quá hạn – overdue interest balance |
| 3249 | 贷款逾期天数 – dàikuǎn yúqī tiānshù – số ngày khoản vay quá hạn – loan overdue days |
| 3250 | 最长逾期天数 – zuìcháng yúqī tiānshù – số ngày quá hạn dài nhất – longest overdue period |
| 3251 | 连续逾期 – liánxù yúqī – quá hạn liên tiếp – consecutive overdue payments |
| 3252 | 多次逾期 – duōcì yúqī – quá hạn nhiều lần – repeated overdue payments |
| 3253 | 首次逾期 – shǒucì yúqī – lần đầu quá hạn – first overdue occurrence |
| 3254 | 严重逾期 – yánzhòng yúqī – quá hạn nghiêm trọng – seriously overdue |
| 3255 | 轻微逾期 – qīngwéi yúqī – quá hạn nhẹ – slightly overdue |
| 3256 | 贷款逾期预警 – dàikuǎn yúqī yùjǐng – cảnh báo khoản vay quá hạn – overdue loan warning |
| 3257 | 信用风险预警 – xìnyòng fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro tín dụng – credit risk warning |
| 3258 | 逾期预警 – yúqī yùjǐng – cảnh báo quá hạn – overdue warning |
| 3259 | 还款预警 – huánkuǎn yùjǐng – cảnh báo trả nợ – repayment warning |
| 3260 | 贷款到期提醒 – dàikuǎn dàoqī tíxǐng – nhắc khoản vay đến hạn – loan maturity reminder |
| 3261 | 还款到期提醒 – huánkuǎn dàoqī tíxǐng – nhắc ngày đến hạn trả nợ – repayment due reminder |
| 3262 | 催收提醒 – cuīshōu tíxǐng – nhắc thu hồi nợ – collection reminder |
| 3263 | 分级催收 – fēnjí cuīshōu – thu hồi nợ theo cấp độ – tiered collection |
| 3264 | 电话催收 – diànhuà cuīshōu – đốc thúc trả nợ qua điện thoại – telephone collection |
| 3265 | 短信催收 – duǎnxìn cuīshōu – đốc thúc trả nợ qua tin nhắn – SMS collection |
| 3266 | 上门催收 – shàngmén cuīshōu – đến trực tiếp để thu hồi nợ – field debt collection |
| 3267 | 司法催收 – sīfǎ cuīshōu – thu hồi nợ bằng biện pháp pháp lý – legal debt collection |
| 3268 | 委外催收 – wàiwài cuīshōu – thuê ngoài thu hồi nợ – outsourced debt collection |
| 3269 | 债务催收机构 – zhàiwù cuīshōu jīgòu – tổ chức thu hồi nợ – debt collection agency |
| 3270 | 催收案件 – cuīshōu ànjiàn – vụ việc thu hồi nợ – collection case |
| 3271 | 催收记录 – cuīshōu jìlù – hồ sơ thu hồi nợ – collection record |
| 3272 | 催收结果 – cuīshōu jiéguǒ – kết quả thu hồi nợ – collection result |
| 3273 | 还款承诺书 – huánkuǎn chéngnuòshū – văn bản cam kết trả nợ – repayment commitment letter |
| 3274 | 还款保证 – huánkuǎn bǎozhèng – bảo đảm trả nợ – repayment guarantee |
| 3275 | 还款意愿调查 – huánkuǎn yìyuàn diàochá – khảo sát thiện chí trả nợ – repayment willingness assessment |
| 3276 | 偿还意愿 – chánghuán yìyuàn – ý chí hoàn trả – willingness to repay |
| 3277 | 债务人还款能力 – zhàiwùrén huánkuǎn nénglì – khả năng trả nợ của con nợ – debtor repayment capacity |
| 3278 | 债务人还款意愿 – zhàiwùrén huánkuǎn yìyuàn – thiện chí trả nợ của con nợ – debtor willingness to repay |
| 3279 | 贷款人权益 – dàikuǎnrén quányì – quyền lợi của bên cho vay – lender rights |
| 3280 | 借款人权益 – jièkuǎnrén quányì – quyền lợi của bên vay – borrower rights |
| 3281 | 贷款人的权利 – dàikuǎnrén de quánlì – quyền của bên cho vay – lender’s rights |
| 3282 | 借款人的义务 – jièkuǎnrén de yìwù – nghĩa vụ của bên vay – borrower’s obligations |
| 3283 | 付款义务 – fùkuǎn yìwù – nghĩa vụ thanh toán – payment obligation |
| 3284 | 还本义务 – huánběn yìwù – nghĩa vụ trả gốc – principal repayment obligation |
| 3285 | 付息义务 – fùxī yìwù – nghĩa vụ trả lãi – interest payment obligation |
| 3286 | 按期还本 – ànqī huánběn – trả gốc đúng kỳ – repay principal on schedule |
| 3287 | 按期付息 – ànqī fùxī – trả lãi đúng kỳ – pay interest on schedule |
| 3288 | 按期还本付息 – ànqī huánběn fùxī – trả gốc và lãi đúng kỳ – repay principal and interest on schedule |
| 3289 | 及时还款 – jíshí huánkuǎn – trả nợ kịp thời – timely repayment |
| 3290 | 足额还款 – zú’é huánkuǎn – trả đủ số tiền – full repayment |
| 3291 | 按时足额还款 – ànshí zú’é huánkuǎn – trả đủ và đúng hạn – repay in full and on time |
| 3292 | 拖欠还款 – tuōqiàn huánkuǎn – chậm trả khoản nợ – overdue repayment |
| 3293 | 拖欠本金 – tuōqiàn běnjīn – chậm trả tiền gốc – principal arrears |
| 3294 | 拖欠利息 – tuōqiàn lìxī – chậm trả tiền lãi – interest arrears |
| 3295 | 欠款未还 – qiànkuǎn wèihuán – khoản nợ chưa trả – unpaid debt |
| 3296 | 欠款未清 – qiànkuǎn wèiqīng – khoản nợ chưa tất toán – outstanding debt |
| 3297 | 债务未清 – zhàiwù wèiqīng – nghĩa vụ nợ chưa hoàn tất – unsettled debt |
| 3298 | 债务清偿完毕 – zhàiwù qīngcháng wánbì – hoàn tất thanh toán nợ – debt fully settled |
| 3299 | 贷款已结清 – dàikuǎn yǐ jiéqīng – khoản vay đã tất toán – loan fully settled |
| 3300 | 全部结清 – quánbù jiéqīng – tất toán toàn bộ – fully settled |
| 3301 | 部分结清 – bùfèn jiéqīng – tất toán một phần – partially settled |
| 3302 | 余额结清 – yú’é jiéqīng – tất toán số dư – balance settled |
| 3303 | 贷款注销 – dàikuǎn zhùxiāo – đóng khoản vay – loan closure |
| 3304 | 账户关闭 – zhànghù guānbì – đóng tài khoản – account closure |
| 3305 | 贷款账户关闭 – dàikuǎn zhànghù guānbì – đóng tài khoản khoản vay – loan account closure |
| 3306 | 结清证明 – jiéqīng zhèngmíng – giấy xác nhận tất toán – settlement certificate |
| 3307 | 贷款结清证明 – dàikuǎn jiéqīng zhèngmíng – giấy xác nhận tất toán khoản vay – loan settlement certificate |
| 3308 | 债务清偿证明 – zhàiwù qīngcháng zhèngmíng – giấy xác nhận thanh toán nợ – debt settlement certificate |
| 3309 | 银行出具证明 – yínháng chūjù zhèngmíng – ngân hàng cấp giấy xác nhận – bank-issued certificate |
| 3310 | 贷款结清手续 – dàikuǎn jiéqīng shǒuxù – thủ tục tất toán khoản vay – loan settlement procedures |
| 3311 | 贷款注销手续 – dàikuǎn zhùxiāo shǒuxù – thủ tục đóng khoản vay – loan closure procedures |
| 3312 | 抵押解除手续 – dǐyā jiěchú shǒuxù – thủ tục giải chấp – mortgage release procedures |
| 3313 | 贷款归还 – dàikuǎn guīhuán – hoàn trả khoản vay – loan repayment |
| 3314 | 归还本金 – guīhuán běnjīn – hoàn trả tiền gốc – return principal |
| 3315 | 归还借款 – guīhuán jièkuǎn – hoàn trả tiền vay – repay borrowing |
| 3316 | 偿还借款 – chánghuán jièkuǎn – hoàn trả khoản vay – repay borrowing |
| 3317 | 归还贷款 – guīhuán dàikuǎn – hoàn trả khoản vay – repay loan |
| 3318 | 清偿贷款 – qīngcháng dàikuǎn – thanh toán hết khoản vay – settle loan |
| 3319 | 清偿债务 – qīngcháng zhàiwù – thanh toán hết nợ – discharge debt |
| 3320 | 偿清债务 – chángqīng zhàiwù – trả hết nợ – pay off debt |
| 3321 | 偿清贷款 – chángqīng dàikuǎn – trả hết khoản vay – pay off loan |
| 3322 | 还清贷款 – huánqīng dàikuǎn – trả hết khoản vay – pay off loan |
| 3323 | 还清欠款 – huánqīng qiànkuǎn – trả hết tiền nợ – pay off debt |
| 3324 | 还清本息 – huánqīng běnxī – trả hết gốc và lãi – pay off principal and interest |
| 3325 | 利息结清 – lìxī jiéqīng – tất toán tiền lãi – settle interest |
| 3326 | 本金结清 – běnjīn jiéqīng – tất toán tiền gốc – settle principal |
| 3327 | 本息结清 – běnxī jiéqīng – tất toán cả gốc và lãi – settle principal and interest |
| 3328 | 尾款 – wěikuǎn – khoản tiền còn lại phải thanh toán – final balance |
| 3329 | 尾款金额 – wěikuǎn jīn’é – số tiền còn lại phải thanh toán – final payment amount |
| 3330 | 最后一期 – zuìhòu yīqī – kỳ thanh toán cuối cùng – final installment |
| 3331 | 最后还款日 – zuìhòu huánkuǎnrì – ngày trả nợ cuối cùng – final repayment date |
| 3332 | 最终结算 – zuìzhōng jiésuàn – quyết toán cuối cùng – final settlement |
| 3333 | 最终清偿 – zuìzhōng qīngcháng – thanh toán dứt điểm – final discharge |
| 3334 | 提前偿还贷款 – tíqián chánghuán dàikuǎn – hoàn trả khoản vay trước hạn – repay loan early |
| 3335 | 提前偿还本金 – tíqián chánghuán běnjīn – trả gốc trước hạn – prepay principal |
| 3336 | 部分提前还款 – bùfèn tíqián huánkuǎn – trả trước một phần – partial prepayment |
| 3337 | 全额提前还款 – quán’é tíqián huánkuǎn – trả trước toàn bộ – full prepayment |
| 3338 | 提前还款申请 – tíqián huánkuǎn shēnqǐng – đơn xin trả nợ trước hạn – early repayment application |
| 3339 | 提前还款审批 – tíqián huánkuǎn shěnpī – phê duyệt trả nợ trước hạn – early repayment approval |
| 3340 | 提前还款违约金 – tíqián huánkuǎn wéiyuējīn – phí phạt trả nợ trước hạn – early repayment penalty |
| 3341 | 提前还款费用 – tíqián huánkuǎn fèiyòng – chi phí trả nợ trước hạn – early repayment cost |
| 3342 | 提前还款限制 – tíqián huánkuǎn xiànzhì – hạn chế trả nợ trước hạn – early repayment restriction |
| 3343 | 提前还款期限 – tíqián huánkuǎn qīxiàn – thời hạn áp dụng trả trước – prepayment period |
| 3344 | 锁定期 – suǒdìngqī – thời gian khóa – lock-in period |
| 3345 | 最短贷款期限 – zuìduǎn dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay tối thiểu – minimum loan term |
| 3346 | 最长贷款期限 – zuìcháng dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay tối đa – maximum loan term |
| 3347 | 贷款续期 – dàikuǎn xùqī – gia hạn kỳ khoản vay – loan renewal |
| 3348 | 续贷申请 – xùdài shēnqǐng – đơn xin vay tiếp – loan renewal application |
| 3349 | 续贷审批 – xùdài shěnpī – xét duyệt vay tiếp – loan renewal approval |
| 3350 | 续贷条件 – xùdài tiáojiàn – điều kiện vay tiếp – loan renewal conditions |
| 3351 | 续贷利率 – xùdài lìlǜ – lãi suất khoản vay gia hạn – renewal loan rate |
| 3352 | 贷款转期 – dàikuǎn zhuǎnqī – chuyển kỳ hạn khoản vay – loan maturity extension |
| 3353 | 贷款延期 – dàikuǎn yánqī – gia hạn khoản vay – loan extension |
| 3354 | 延期申请 – yánqī shēnqǐng – đơn xin gia hạn – extension application |
| 3355 | 延期批准 – yánqī pīzhǔn – phê duyệt gia hạn – extension approval |
| 3356 | 延期利息 – yánqī lìxī – lãi phát sinh do gia hạn – extension interest |
| 3357 | 展期利息 – zhǎnqī lìxī – lãi trong thời gian gia hạn – extension interest |
| 3358 | 展期利率 – zhǎnqī lìlǜ – lãi suất gia hạn – extension interest rate |
| 3359 | 展期费用 – zhǎnqī fèiyòng – phí gia hạn – extension fee |
| 3360 | 债务延期 – zhàiwù yánqī – hoãn thời hạn nợ – debt deferral |
| 3361 | 偿债期限延长 – chángzhài qīxiàn yáncháng – kéo dài thời hạn trả nợ – extension of debt repayment term |
| 3362 | 还款期延长 – huánkuǎnqī yáncháng – kéo dài kỳ hạn trả nợ – extension of repayment period |
| 3363 | 降低还款压力 – jiàngdī huánkuǎn yālì – giảm áp lực trả nợ – reduce repayment pressure |
| 3364 | 调整还款方式 – tiáozhěng huánkuǎn fāngshì – điều chỉnh phương thức trả nợ – adjust repayment method |
| 3365 | 调整贷款期限 – tiáozhěng dàikuǎn qīxiàn – điều chỉnh thời hạn khoản vay – adjust loan term |
| 3366 | 调整贷款利率 – tiáozhěng dàikuǎn lìlǜ – điều chỉnh lãi suất khoản vay – adjust loan rate |
| 3367 | 调整本金 – tiáozhěng běnjīn – điều chỉnh tiền gốc – adjust principal |
| 3368 | 降低贷款利率 – jiàngdī dàikuǎn lìlǜ – giảm lãi suất cho vay – lower the lending rate |
| 3369 | 提高贷款利率 – tígāo dàikuǎn lìlǜ – tăng lãi suất cho vay – raise the lending rate |
| 3370 | 利率优惠申请 – lìlǜ yōuhuì shēnqǐng – đơn xin ưu đãi lãi suất – interest rate discount application |
| 3371 | 贷款利率协商 – dàikuǎn lìlǜ xiéshāng – đàm phán lãi suất khoản vay – loan rate negotiation |
| 3372 | 贷款条件协商 – dàikuǎn tiáojiàn xiéshāng – đàm phán điều kiện khoản vay – loan terms negotiation |
| 3373 | 还款条件协商 – huánkuǎn tiáojiàn xiéshāng – đàm phán điều kiện trả nợ – repayment terms negotiation |
| 3374 | 债务重组谈判 – zhàiwù chóngzǔ tánpàn – đàm phán tái cơ cấu nợ – debt restructuring negotiation |
| 3375 | 贷款重组协议 – dàikuǎn chóngzǔ xiéyì – thỏa thuận tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring agreement |
| 3376 | 债务重组条件 – zhàiwù chóngzǔ tiáojiàn – điều kiện tái cơ cấu nợ – debt restructuring conditions |
| 3377 | 重组债务 – chóngzǔ zhàiwù – khoản nợ được tái cơ cấu – restructured debt |
| 3378 | 不良贷款重组 – bùliáng dàikuǎn chóngzǔ – tái cơ cấu nợ xấu – non-performing loan restructuring |
| 3379 | 困难贷款 – kùnnán dàikuǎn – khoản vay gặp khó khăn – distressed loan |
| 3380 | 困难借款人 – kùnnán jièkuǎnrén – người vay gặp khó khăn – distressed borrower |
| 3381 | 债务困难 – zhàiwù kùnnán – khó khăn về nghĩa vụ nợ – debt distress |
| 3382 | 财务困难 – cáiwù kùnnán – khó khăn tài chính – financial distress |
| 3383 | 流动性困难 – liúdòngxìng kùnnán – khó khăn thanh khoản – liquidity difficulties |
| 3384 | 资金困难 – zījīn kùnnan – khó khăn về vốn – funding difficulties |
| 3385 | 还款困难 – huánkuǎn kùnnan – khó khăn trả nợ – repayment difficulties |
| 3386 | 暂时无力还款 – zànshí wúlì huánkuǎn – tạm thời không có khả năng trả nợ – temporarily unable to repay |
| 3387 | 长期无力偿还 – chángqī wúlì chánghuán – mất khả năng trả nợ dài hạn – long-term inability to repay |
| 3388 | 债务危机 – zhàiwù wéijī – khủng hoảng nợ – debt crisis |
| 3389 | 流动性危机 – liúdòngxìng wéijī – khủng hoảng thanh khoản – liquidity crisis |
| 3390 | 信用危机 – xìnyòng wéijī – khủng hoảng tín dụng – credit crisis |
| 3391 | 债务风险 – zhàiwù fēngxiǎn – rủi ro nợ – debt risk |
| 3392 | 贷款风险管理 – dàikuǎn fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro khoản vay – loan risk management |
| 3393 | 借款风险 – jièkuǎn fēngxiǎn – rủi ro vay vốn – borrowing risk |
| 3394 | 利率风险对冲 – lìlǜ fēngxiǎn duìchōng – phòng ngừa rủi ro lãi suất – interest rate hedging |
| 3395 | 利率对冲 – lìlǜ duìchōng – phòng ngừa biến động lãi suất – interest rate hedge |
| 3396 | 贷款利率对冲 – dàikuǎn lìlǜ duìchōng – phòng ngừa rủi ro lãi suất khoản vay – loan rate hedging |
| 3397 | 固定利率贷款 – gùdìng lìlǜ dàikuǎn – khoản vay lãi suất cố định – fixed-rate loan |
| 3398 | 浮动利率贷款 – fúdòng lìlǜ dàikuǎn – khoản vay lãi suất thả nổi – floating-rate loan |
| 3399 | 利率互换 – lìlǜ hùhuàn – hoán đổi lãi suất – interest rate swap |
| 3400 | 利率掉期 – lìlǜ diàoqī – giao dịch hoán đổi lãi suất – interest rate swap |
| 3401 | 贷款证券化 – dàikuǎn zhèngquànhuà – chứng khoán hóa khoản vay – loan securitization |
| 3402 | 贷款资产证券化 – dàikuǎn zīchǎn zhèngquànhuà – chứng khoán hóa tài sản khoản vay – loan asset securitization |
| 3403 | 资产池 – zīchǎnchí – danh mục tài sản – asset pool |
| 3404 | 贷款资产池 – dàikuǎn zīchǎnchí – danh mục tài sản khoản vay – loan asset pool |
| 3405 | 信贷资产池 – xìndài zīchǎnchí – danh mục tài sản tín dụng – credit asset pool |
| 3406 | 基础资产 – jīchǔ zīchǎn – tài sản cơ sở – underlying assets |
| 3407 | 优先级 – yōuxiānjí – thứ tự ưu tiên – senior tranche |
| 3408 | 次级 – cìjí – thứ cấp – subordinate tranche |
| 3409 | 信用增级措施 – xìnyòng zēngjí cuòshī – biện pháp tăng cường tín dụng – credit enhancement measures |
| 3410 | 债权转让 – zhàiquán zhuǎnràng – chuyển nhượng quyền đòi nợ – assignment of creditor’s rights |
| 3411 | 贷款债权转让 – dàikuǎn zhàiquán zhuǎnràng – chuyển nhượng quyền đòi nợ khoản vay – assignment of loan receivables |
| 3412 | 债权受让 – zhàiquán shòuràng – nhận chuyển nhượng quyền đòi nợ – acquisition of creditor’s rights |
| 3413 | 债权人变更 – zhàiquánrén biàngēng – thay đổi chủ nợ – change of creditor |
| 3414 | 债务人变更 – zhàiwùrén biàngēng – thay đổi con nợ – change of debtor |
| 3415 | 债务转让 – zhàiwù zhuǎnràng – chuyển giao nghĩa vụ nợ – debt transfer |
| 3416 | 债务承接 – zhàiwù chéngjiē – tiếp nhận nghĩa vụ nợ – assumption of debt |
| 3417 | 借款主体变更 – jièkuǎn zhǔtǐ biàngēng – thay đổi chủ thể vay – change of borrower |
| 3418 | 贷款合同变更 – dàikuǎn hétóng biàngēng – sửa đổi hợp đồng vay – amendment of loan agreement |
| 3419 | 借款合同变更 – jièkuǎn hétóng biàngēng – sửa đổi hợp đồng vay vốn – amendment of borrowing agreement |
| 3420 | 贷款条款变更 – dàikuǎn tiáokuǎn biàngēng – thay đổi điều khoản khoản vay – amendment of loan terms |
| 3421 | 利率变更 – lìlǜ biàngēng – thay đổi lãi suất – interest rate change |
| 3422 | 还款日期变更 – huánkuǎn rìqī biàngēng – thay đổi ngày trả nợ – change of repayment date |
| 3423 | 还款账户变更 – huánkuǎn zhànghù biàngēng – thay đổi tài khoản trả nợ – change of repayment account |
| 3424 | 借款用途变更 – jièkuǎn yòngtú biàngēng – thay đổi mục đích khoản vay – change of loan purpose |
| 3425 | 担保方式变更 – dānbǎo fāngshì biàngēng – thay đổi phương thức bảo đảm – change of security method |
| 3426 | 担保物变更 – dānbǎowù biàngēng – thay đổi tài sản bảo đảm – change of collateral |
| 3427 | 担保人变更 – dānbǎorén biàngēng – thay đổi người bảo lãnh – change of guarantor |
| 3428 | 贷款合同补充协议 – dàikuǎn hétóng bǔchōng xiéyì – phụ lục bổ sung hợp đồng vay – supplemental loan agreement |
| 3429 | 贷款合同修订 – dàikuǎn hétóng xiūdìng – sửa đổi hợp đồng vay – loan agreement amendment |
| 3430 | 贷款条款修订 – dàikuǎn tiáokuǎn xiūdìng – sửa đổi điều khoản khoản vay – amendment of loan terms |
| 3431 | 合同补充条款 – hétóng bǔchōng tiáokuǎn – điều khoản bổ sung hợp đồng – supplemental contract clause |
| 3432 | 借款利率调整 – jièkuǎn lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất vay – borrowing rate adjustment |
| 3433 | 还款计划调整 – huánkuǎn jìhuà tiáozhěng – điều chỉnh kế hoạch trả nợ – repayment schedule adjustment |
| 3434 | 贷款期限调整 – dàikuǎn qīxiàn tiáozhěng – điều chỉnh kỳ hạn khoản vay – loan term adjustment |
| 3435 | 还款期限调整 – huánkuǎn qīxiàn tiáozhěng – điều chỉnh thời hạn trả nợ – repayment term adjustment |
| 3436 | 偿债期限调整 – chángzhài qīxiàn tiáozhěng – điều chỉnh thời hạn trả nợ – debt repayment term adjustment |
| 3437 | 债务期限调整 – zhàiwù qīxiàn tiáozhěng – điều chỉnh kỳ hạn nợ – debt maturity adjustment |
| 3438 | 贷款余额转移 – dàikuǎn yú’é zhuǎnyí – chuyển dư nợ khoản vay – loan balance transfer |
| 3439 | 债务余额转移 – zhàiwù yú’é zhuǎnyí – chuyển dư nợ – debt balance transfer |
| 3440 | 贷款重定价 – dàikuǎn chóngdìngjià – định giá lại khoản vay – loan repricing |
| 3441 | 贷款定价策略 – dàikuǎn dìngjià cèlüè – chiến lược định giá khoản vay – loan pricing strategy |
| 3442 | 差异化定价 – chāyìhuà dìngjià – định giá phân biệt – differentiated pricing |
| 3443 | 信用风险定价 – xìnyòng fēngxiǎn dìngjià – định giá theo rủi ro tín dụng – credit risk pricing |
| 3444 | 客户风险定价 – kèhù fēngxiǎn dìngjià – định giá theo rủi ro khách hàng – customer risk pricing |
| 3445 | 贷款利率报价 – dàikuǎn lìlǜ bàojià – báo giá lãi suất khoản vay – loan rate quotation |
| 3446 | 贷款利率报价单 – dàikuǎn lìlǜ bàojiàdān – bảng báo giá lãi suất vay – loan rate quotation sheet |
| 3447 | 贷款条件报价 – dàikuǎn tiáojiàn bàojià – báo giá điều kiện khoản vay – loan terms quotation |
| 3448 | 贷款审批额度 – dàikuǎn shěnpī édù – hạn mức được phê duyệt – approved loan limit |
| 3449 | 批准额度 – pīzhǔn édù – hạn mức được phê duyệt – approved limit |
| 3450 | 实际放款金额 – shíjì fàngkuǎn jīn’é – số tiền giải ngân thực tế – actual disbursement amount |
| 3451 | 实际借款金额 – shíjì jièkuǎn jīn’é – số tiền vay thực tế – actual borrowed amount |
| 3452 | 实际贷款余额 – shíjì dàikuǎn yú’é – dư nợ thực tế – actual loan balance |
| 3453 | 实际还款金额 – shíjì huánkuǎn jīn’é – số tiền trả nợ thực tế – actual repayment amount |
| 3454 | 实际偿还本金 – shíjì chánghuán běnjīn – tiền gốc thực tế đã trả – actual principal repayment |
| 3455 | 实际支付利息 – shíjì zhīfù lìxī – tiền lãi thực tế đã trả – actual interest paid |
| 3456 | 累计还款金额 – lěijì huánkuǎn jīn’é – tổng số tiền đã trả lũy kế – cumulative repayment amount |
| 3457 | 累计偿还本金 – lěijì chánghuán běnjīn – tổng tiền gốc đã trả lũy kế – cumulative principal repayment |
| 3458 | 累计支付利息 – lěijì zhīfù lìxī – tổng tiền lãi đã trả lũy kế – cumulative interest paid |
| 3459 | 剩余还款期数 – shèngyú huánkuǎn qīshù – số kỳ trả nợ còn lại – remaining repayment periods |
| 3460 | 剩余贷款期限 – shèngyú dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay còn lại – remaining loan term |
| 3461 | 剩余本金 – shèngyú běnjīn – tiền gốc còn lại – outstanding principal |
| 3462 | 剩余利息 – shèngyú lìxī – tiền lãi còn lại – remaining interest |
| 3463 | 剩余应付款 – shèngyú yīngfùkuǎn – số tiền phải trả còn lại – remaining amount payable |
| 3464 | 未偿余额 – wèicháng yú’é – dư nợ chưa thanh toán – outstanding balance |
| 3465 | 未偿本金 – wèicháng běnjīn – tiền gốc chưa thanh toán – outstanding principal |
| 3466 | 未偿利息 – wèicháng lìxī – tiền lãi chưa thanh toán – outstanding interest |
| 3467 | 贷款本金未偿余额 – dàikuǎn běnjīn wèicháng yú’é – dư nợ gốc chưa thanh toán – outstanding loan principal |
| 3468 | 到期未还 – dàoqī wèihuán – đến hạn nhưng chưa trả – unpaid at maturity |
| 3469 | 到期未付 – dàoqī wèifù – đến hạn nhưng chưa thanh toán – unpaid at maturity |
| 3470 | 应付款到期 – yīngfùkuǎn dàoqī – khoản phải trả đến hạn – payable due |
| 3471 | 到期应付本金 – dàoqī yīngfù běnjīn – gốc phải trả khi đáo hạn – principal due at maturity |
| 3472 | 到期应付利息 – dàoqī yīngfù lìxī – lãi phải trả khi đáo hạn – interest due at maturity |
| 3473 | 到期应付本息 – dàoqī yīngfù běnxī – gốc và lãi phải trả khi đáo hạn – principal and interest due at maturity |
| 3474 | 到期未偿贷款 – dàoqī wèicháng dàikuǎn – khoản vay quá hạn chưa thanh toán – unpaid matured loan |
| 3475 | 过期贷款 – guòqī dàikuǎn – khoản vay quá hạn – expired / overdue loan |
| 3476 | 逾期债务 – yúqī zhàiwù – khoản nợ quá hạn – overdue debt |
| 3477 | 逾期应付款 – yúqī yīngfùkuǎn – khoản phải trả quá hạn – overdue payable |
| 3478 | 逾期应付利息 – yúqī yīngfù lìxī – lãi phải trả quá hạn – overdue interest payable |
| 3479 | 逾期应付本金 – yúqī yīngfù běnjīn – gốc phải trả quá hạn – overdue principal payable |
| 3480 | 逾期违约金 – yúqī wéiyuējīn – phạt vi phạm do quá hạn – overdue default penalty |
| 3481 | 逾期管理费 – yúqī guǎnlǐfèi – phí quản lý khoản quá hạn – overdue management fee |
| 3482 | 追偿权 – zhuīchángquán – quyền truy đòi – right of recourse |
| 3483 | 代偿 – dàicháng – trả thay nghĩa vụ nợ – compensation / debt payment on behalf |
| 3484 | 代偿贷款 – dàicháng dàikuǎn – khoản vay được trả thay – compensated loan |
| 3485 | 代偿债务 – dàicháng zhàiwù – khoản nợ được trả thay – debt compensated by a third party |
| 3486 | 保证人代偿 – bǎozhèngrén dàicháng – người bảo lãnh trả thay – guarantor’s payment |
| 3487 | 担保人代偿 – dānbǎorén dàicháng – bên bảo lãnh trả thay – guarantor compensation |
| 3488 | 贷款追索 – dàikuǎn zhuīsuo – truy đòi khoản vay – loan recourse |
| 3489 | 债务追索 – zhàiwù zhuīsuo – truy đòi khoản nợ – debt recourse |
| 3490 | 追索债务 – zhuīsuo zhàiwù – truy đòi khoản nợ – pursue debt recovery |
| 3491 | 追索权 – zhuīsuoquán – quyền truy đòi – recourse right |
| 3492 | 连带偿还责任 – liándài chánghuán zérèn – trách nhiệm liên đới hoàn trả – joint repayment liability |
| 3493 | 连带责任 – liándài zérèn – trách nhiệm liên đới – joint and several liability |
| 3494 | 还款责任 – huánkuǎn zérèn – trách nhiệm trả nợ – repayment liability |
| 3495 | 偿债责任 – chángzhài zérèn – trách nhiệm trả nợ – debt repayment liability |
| 3496 | 债务责任 – zhàiwù zérèn – trách nhiệm đối với khoản nợ – debt liability |
| 3497 | 贷款违约责任 – dàikuǎn wéiyuē zérèn – trách nhiệm do vi phạm khoản vay – loan default liability |
| 3498 | 违约责任 – wéiyuē zérèn – trách nhiệm vi phạm hợp đồng – liability for breach |
| 3499 | 违约赔偿 – wéiyuē péicháng – bồi thường do vi phạm – damages for breach |
| 3500 | 损失赔偿 – sǔnshī péicháng – bồi thường thiệt hại – compensation for losses |
| 3501 | 利息赔偿 – lìxī péicháng – bồi thường tiền lãi – interest compensation |
| 3502 | 迟延利息 – chíyán lìxī – lãi do chậm trả – default interest |
| 3503 | 延迟付款利息 – yánchí fùkuǎn lìxī – lãi do chậm thanh toán – late payment interest |
| 3504 | 迟延付款 – chíyán fùkuǎn – thanh toán chậm – delayed payment |
| 3505 | 逾期付款 – yúqī fùkuǎn – thanh toán quá hạn – overdue payment |
| 3506 | 逾期付款利息 – yúqī fùkuǎn lìxī – lãi do thanh toán quá hạn – overdue payment interest |
| 3507 | 付款违约 – fùkuǎn wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ thanh toán – payment default |
| 3508 | 还款违约 – huánkuǎn wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ trả nợ – repayment default |
| 3509 | 借款违约 – jièkuǎn wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ vay – borrowing default |
| 3510 | 贷款违约事件 – dàikuǎn wéiyuē shìjiàn – sự kiện vi phạm khoản vay – loan default event |
| 3511 | 提前到期 – tíqián dàoqī – khoản nợ đến hạn trước thời hạn – acceleration of maturity |
| 3512 | 宣布到期 – xuānbù dàoqī – tuyên bố khoản nợ đến hạn – declare maturity |
| 3513 | 贷款提前到期 – dàikuǎn tíqián dàoqī – khoản vay bị yêu cầu đáo hạn trước – loan acceleration |
| 3514 | 债务加速到期 – zhàiwù jiāsù dàoqī – nợ bị đẩy nhanh thời điểm đáo hạn – accelerated debt maturity |
| 3515 | 加速偿还 – jiāsù chánghuán – yêu cầu trả nợ sớm – accelerated repayment |
| 3516 | 提前收回贷款 – tíqián shōuhuí dàikuǎn – thu hồi khoản vay trước hạn – early recall of loan |
| 3517 | 贷款提前收回 – dàikuǎn tíqián shōuhuí – khoản vay bị thu hồi trước hạn – early loan recall |
| 3518 | 贷款合同终止 – dàikuǎn hétóng zhōngzhǐ – chấm dứt hợp đồng vay – termination of loan agreement |
| 3519 | 信贷关系终止 – xìndài guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ tín dụng – termination of credit relationship |
| 3520 | 贷款合同解除 – dàikuǎn hétóng jiěchú – hủy bỏ/chấm dứt hợp đồng vay – rescission of loan agreement |
| 3521 | 债务到期清偿 – zhàiwù dàoqī qīngcháng – thanh toán nợ khi đến hạn – debt settlement at maturity |
| 3522 | 本息到期清偿 – běnxī dàoqī qīngcháng – thanh toán gốc và lãi khi đáo hạn – settlement of principal and interest at maturity |
| 3523 | 按约还款 – àn yuē huánkuǎn – trả nợ theo thỏa thuận – repay according to agreement |
| 3524 | 按照合同还款 – ànzhào hétóng huánkuǎn – trả nợ theo hợp đồng – repay according to contract |
| 3525 | 履行偿债义务 – lǚxíng chángzhài yìwù – thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ – fulfill debt repayment obligations |
| 3526 | 履约还款 – lǚyuē huánkuǎn – trả nợ đúng cam kết – repayment in accordance with contract |
| 3527 | 按合同约定还款 – àn hétóng yuēdìng huánkuǎn – trả nợ theo thỏa thuận hợp đồng – repay as agreed in the contract |
| 3528 | 按照约定支付利息 – ànzhào yuēdìng zhīfù lìxī – trả lãi theo thỏa thuận – pay interest as agreed |
| 3529 | 按照约定偿还本金 – ànzhào yuēdìng chánghuán běnjīn – hoàn trả gốc theo thỏa thuận – repay principal as agreed |
| 3530 | 贷款资金到账 – dàikuǎn zījīn dàozhàng – tiền vay vào tài khoản – loan proceeds credited |
| 3531 | 贷款资金到账日 – dàikuǎn zījīn dàozhàngrì – ngày tiền vay vào tài khoản – loan proceeds credit date |
| 3532 | 还款账户 – huánkuǎn zhànghù – tài khoản dùng để trả nợ – repayment account |
| 3533 | 扣款日期 – kòukuǎn rìqī – ngày trích nợ – debit date |
| 3534 | 扣款金额 – kòukuǎn jīn’é – số tiền trích nợ – debit amount |
| 3535 | 扣款成功 – kòukuǎn chénggōng – trích nợ thành công – successful debit |
| 3536 | 扣款失败 – kòukuǎn shībài – trích nợ thất bại – failed debit |
| 3537 | 账户余额不足 – zhànghù yú’é bùzú – số dư tài khoản không đủ – insufficient account balance |
| 3538 | 余额不足 – yú’é bùzú – số dư không đủ – insufficient balance |
| 3539 | 自动扣款失败 – zìdòng kòukuǎn shībài – tự động trích nợ thất bại – failed automatic debit |
| 3540 | 重新扣款 – chóngxīn kòukuǎn – trích nợ lại – retry debit |
| 3541 | 补足余额 – bǔzú yú’é – bổ sung đủ số dư – replenish balance |
| 3542 | 补缴贷款 – bǔjiǎo dàikuǎn – nộp bổ sung khoản vay – make up loan payment |
| 3543 | 补缴利息 – bǔjiǎo lìxī – nộp bổ sung tiền lãi – make up interest payment |
| 3544 | 补缴欠款 – bǔjiǎo qiànkuǎn – nộp bổ sung khoản nợ – pay overdue amount |
| 3545 | 补缴罚息 – bǔjiǎo fáxī – nộp bổ sung lãi phạt – pay penalty interest |
| 3546 | 补缴费用 – bǔjiǎo fèiyòng – nộp bổ sung chi phí – pay outstanding fees |
| 3547 | 付款确认 – fùkuǎn quèrèn – xác nhận thanh toán – payment confirmation |
| 3548 | 收款确认 – shōukuǎn quèrèn – xác nhận nhận tiền – receipt confirmation |
| 3549 | 到账确认 – dàozhàng quèrèn – xác nhận tiền đã vào tài khoản – receipt confirmation |
| 3550 | 贷款发放确认 – dàikuǎn fāfàng quèrèn – xác nhận giải ngân khoản vay – loan disbursement confirmation |
| 3551 | 利息支付确认 – lìxī zhīfù quèrèn – xác nhận trả lãi – interest payment confirmation |
| 3552 | 本金偿还确认 – běnjīn chánghuán quèrèn – xác nhận hoàn trả gốc – principal repayment confirmation |
| 3553 | 贷款结清确认 – dàikuǎn jiéqīng quèrèn – xác nhận tất toán khoản vay – loan settlement confirmation |
| 3554 | 信用审批 – xìnyòng shěnpī – phê duyệt tín dụng – credit approval |
| 3555 | 贷款审批额度 – dàikuǎn shěnpī édù – hạn mức phê duyệt khoản vay – loan approval limit |
| 3556 | 审批层级 – shěnpī céngjí – cấp độ phê duyệt – approval level |
| 3557 | 审批节点 – shěnpī jiédiǎn – khâu phê duyệt – approval stage |
| 3558 | 审批材料 – shěnpī cáiliào – hồ sơ phê duyệt – approval documents |
| 3559 | 审批意见 – shěnpī yìjiàn – ý kiến phê duyệt – approval opinion |
| 3560 | 审批结论 – shěnpī jiélùn – kết luận phê duyệt – approval conclusion |
| 3561 | 审批通过 – shěnpī tōngguò – được phê duyệt – approved |
| 3562 | 审批拒绝 – shěnpī jùjué – bị từ chối phê duyệt – rejected |
| 3563 | 审批退回 – shěnpī tuìhuí – trả lại hồ sơ phê duyệt – returned for revision |
| 3564 | 补充材料 – bǔchōng cáiliào – bổ sung hồ sơ – supplementary documents |
| 3565 | 资料不完整 – zīliào bù wánzhěng – hồ sơ không đầy đủ – incomplete documentation |
| 3566 | 材料缺失 – cáiliào quēshī – thiếu hồ sơ – missing documents |
| 3567 | 信息核实 – xìnxī héshí – xác minh thông tin – information verification |
| 3568 | 信用核查 – xìnyòng héchá – kiểm tra tín dụng – credit verification |
| 3569 | 征信授权 – zhēngxìn shòuquán – ủy quyền tra cứu tín dụng – credit inquiry authorization |
| 3570 | 信用查询记录 – xìnyòng cháxún jìlù – lịch sử tra cứu tín dụng – credit inquiry record |
| 3571 | 信用报告查询 – xìnyòng bàogào cháxún – tra cứu báo cáo tín dụng – credit report inquiry |
| 3572 | 信用信息 – xìnyòng xìnxī – thông tin tín dụng – credit information |
| 3573 | 信用状况良好 – xìnyòng zhuàngkuàng liánghǎo – tình trạng tín dụng tốt – good credit standing |
| 3574 | 信用状况一般 – xìnyòng zhuàngkuàng yìbān – tình trạng tín dụng bình thường – average credit standing |
| 3575 | 信用状况较差 – xìnyòng zhuàngkuàng jiàochà – tình trạng tín dụng khá kém – poor credit standing |
| 3576 | 信用记录良好 – xìnyòng jìlù liánghǎo – lịch sử tín dụng tốt – good credit history |
| 3577 | 信用记录不良 – xìnyòng jìlù bùliáng – lịch sử tín dụng xấu – poor credit history |
| 3578 | 信用违约记录 – xìnyòng wéiyuē jìlù – lịch sử vi phạm tín dụng – credit default record |
| 3579 | 还款记录良好 – huánkuǎn jìlù liánghǎo – lịch sử trả nợ tốt – good repayment history |
| 3580 | 还款记录不良 – huánkuǎn jìlù bùliáng – lịch sử trả nợ xấu – poor repayment history |
| 3581 | 历史逾期 – lìshǐ yúqī – từng quá hạn trong quá khứ – historical delinquency |
| 3582 | 历史违约 – lìshǐ wéiyuē – từng vi phạm trong quá khứ – historical default |
| 3583 | 当前逾期 – dāngqián yúqī – đang quá hạn – currently overdue |
| 3584 | 当前负债 – dāngqián fùzhài – khoản nợ hiện tại – current liabilities |
| 3585 | 现有贷款 – xiànyǒu dàikuǎn – khoản vay hiện có – existing loans |
| 3586 | 现有债务 – xiànyǒu zhàiwù – các khoản nợ hiện có – existing debt |
| 3587 | 新增债务 – xīnzēng zhàiwù – khoản nợ mới phát sinh – new debt |
| 3588 | 债务总额 – zhàiwù zǒng’é – tổng số nợ – total debt |
| 3589 | 总借款 – zǒng jièkuǎn – tổng khoản vay – total borrowings |
| 3590 | 累计借款 – lěijì jièkuǎn – tổng khoản vay lũy kế – cumulative borrowing |
| 3591 | 累计负债 – lěijì fùzhài – tổng nợ lũy kế – cumulative liabilities |
| 3592 | 新增借款 – xīnzēng jièkuǎn – khoản vay mới – new borrowing |
| 3593 | 贷款余额 – dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay – loan balance |
| 3594 | 债务余额 – zhàiwù yú’é – dư nợ – debt balance |
| 3595 | 融资余额 – róngzī yú’é – dư nợ tài trợ vốn – financing balance |
| 3596 | 授信余额 – shòuxìn yú’é – dư nợ tín dụng – credit balance |
| 3597 | 未偿债务 – wèicháng zhàiwù – khoản nợ chưa thanh toán – outstanding debt |
| 3598 | 未偿还款 – wèicháng huánkuǎn – khoản thanh toán chưa hoàn tất – outstanding repayment |
| 3599 | 待偿债务 – dàicháng zhàiwù – khoản nợ chờ thanh toán – debt pending repayment |
| 3600 | 待还贷款 – dài huán dàikuǎn – khoản vay còn phải trả – loan outstanding |
| 3601 | 待还本息 – dài huán běnxī – gốc và lãi còn phải trả – outstanding principal and interest |
| 3602 | 应偿贷款 – yīngcháng dàikuǎn – khoản vay phải hoàn trả – loan payable |
| 3603 | 应偿债务 – yīngcháng zhàiwù – khoản nợ phải hoàn trả – debt payable |
| 3604 | 到期债务 – dàoqī zhàiwù – khoản nợ đến hạn – maturing debt |
| 3605 | 到期贷款 – dàoqī dàikuǎn – khoản vay đến hạn – maturing loan |
| 3606 | 即将到期 – jíjiāng dàoqī – sắp đến hạn – due soon |
| 3607 | 临近到期 – línjìn dàoqī – gần đến ngày đáo hạn – approaching maturity |
| 3608 | 到期提醒 – dàoqī tíxǐng – nhắc ngày đáo hạn – maturity reminder |
| 3609 | 贷款到期管理 – dàikuǎn dàoqī guǎnlǐ – quản lý khoản vay đến hạn – loan maturity management |
| 3610 | 到期风险 – dàoqī fēngxiǎn – rủi ro đáo hạn – maturity risk |
| 3611 | 偿债高峰期 – chángzhài gāofēngqī – giai đoạn cao điểm trả nợ – debt repayment peak period |
| 3612 | 偿还利息 – chánghuán lìxī – hoàn trả tiền lãi – repay interest |
| 3613 | 偿还本息 – chánghuán běnxī – hoàn trả cả gốc và lãi – repay principal and interest |
| 3614 | 支付本金 – zhīfù běnjīn – thanh toán tiền gốc – pay principal |
| 3615 | 支付利息 – zhīfù lìxī – thanh toán tiền lãi – pay interest |
| 3616 | 缴纳利息 – jiǎonà lìxī – nộp tiền lãi – pay interest |
| 3617 | 缴清利息 – jiǎoqīng lìxī – thanh toán hết tiền lãi – pay all interest |
| 3618 | 缴清欠款 – jiǎoqīng qiànkuǎn – thanh toán hết khoản nợ – pay off outstanding debt |
| 3619 | 缴清贷款 – jiǎoqīng dàikuǎn – thanh toán hết khoản vay – pay off loan |
| 3620 | 付清本息 – fùqīng běnxī – thanh toán hết gốc và lãi – pay principal and interest in full |
| 3621 | 偿付本息 – chángfù běnxī – thanh toán gốc và lãi – service principal and interest |
| 3622 | 债务偿付 – zhàiwù chángfù – thanh toán nghĩa vụ nợ – debt service |
| 3623 | 债务支付 – zhàiwù zhīfù – thanh toán khoản nợ – debt payment |
| 3624 | 债务清偿能力 – zhàiwù qīngcháng nénglì – khả năng thanh toán nợ – debt repayment capacity |
| 3625 | 偿债资金 – chángzhài zījīn – nguồn vốn trả nợ – debt repayment funds |
| 3626 | 还款资金 – huánkuǎn zījīn – nguồn tiền trả nợ – repayment funds |
| 3627 | 偿债现金流 – chángzhài xiànjīnliú – dòng tiền phục vụ trả nợ – debt service cash flow |
| 3628 | 偿债来源 – chángzhài láiyuán – nguồn trả nợ – debt repayment source |
| 3629 | 第一还款来源 – dì yī huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ thứ nhất – primary repayment source |
| 3630 | 第二还款来源 – dì èr huánkuǎn láiyuán – nguồn trả nợ thứ hai – secondary repayment source |
| 3631 | 第一还款来源充足 – dì yī huánkuǎn láiyuán chōngzú – nguồn trả nợ chính đầy đủ – sufficient primary repayment source |
| 3632 | 还款来源可靠 – huánkuǎn láiyuán kěkào – nguồn trả nợ đáng tin cậy – reliable repayment source |
| 3633 | 还款来源不足 – huánkuǎn láiyuán bùzú – nguồn trả nợ không đủ – insufficient repayment source |
| 3634 | 现金流不足 – xiànjīnliú bùzú – dòng tiền không đủ – insufficient cash flow |
| 3635 | 偿债资金不足 – chángzhài zījīn bùzú – nguồn tiền trả nợ không đủ – insufficient debt repayment funds |
| 3636 | 资金周转困难 – zījīn zhōuzhuǎn kùnnan – khó khăn luân chuyển vốn – cash flow difficulties |
| 3637 | 资金链紧张 – zījīnliàn jǐnzhāng – dòng tiền căng thẳng – tight liquidity |
| 3638 | 资金链断裂 – zījīnliàn duànliè – đứt gãy dòng tiền – funding chain breakdown |
| 3639 | 流动资金不足 – liúdòng zījīn bùzú – thiếu vốn lưu động – insufficient working capital |
| 3640 | 经营资金不足 – jīngyíng zījīn bùzú – thiếu vốn kinh doanh – insufficient operating funds |
| 3641 | 偿债资金来源 – chángzhài zījīn láiyuán – nguồn vốn trả nợ – source of debt repayment funds |
| 3642 | 经营收入 – jīngyíng shōurù – doanh thu hoạt động kinh doanh – operating revenue |
| 3643 | 经营利润 – jīngyíng lìrùn – lợi nhuận kinh doanh – operating profit |
| 3644 | 经营现金流入 – jīngyíng xiànjīnliúrù – dòng tiền vào từ hoạt động kinh doanh – operating cash inflow |
| 3645 | 经营现金流出 – jīngyíng xiànjīnliúchū – dòng tiền ra từ hoạt động kinh doanh – operating cash outflow |
| 3646 | 还款来源分析 – huánkuǎn láiyuán fēnxī – phân tích nguồn trả nợ – repayment source analysis |
| 3647 | 债务预测 – zhàiwù yùcè – dự báo nợ – debt forecast |
| 3648 | 贷款余额预测 – dàikuǎn yú’é yùcè – dự báo dư nợ khoản vay – loan balance forecast |
| 3649 | 利息预测 – lìxī yùcè – dự báo tiền lãi – interest forecast |
| 3650 | 利率预测 – lìlǜ yùcè – dự báo lãi suất – interest rate forecast |
| 3651 | 贷款成本预测 – dàikuǎn chéngběn yùcè – dự báo chi phí khoản vay – loan cost forecast |
| 3652 | 融资成本预测 – róngzī chéngběn yùcè – dự báo chi phí huy động vốn – financing cost forecast |
| 3653 | 债务成本预测 – zhàiwù chéngběn yùcè – dự báo chi phí nợ – debt cost forecast |
| 3654 | 利息支出预测 – lìxī zhīchū yùcè – dự báo chi phí lãi – interest expense forecast |
| 3655 | 本金偿还预测 – běnjīn chánghuán yùcè – dự báo hoàn trả gốc – principal repayment forecast |
| 3656 | 到期债务预测 – dàoqī zhàiwù yùcè – dự báo nợ đến hạn – maturing debt forecast |
| 3657 | 年度偿债计划 – niándù chángzhài jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng năm – annual debt repayment plan |
| 3658 | 季度偿债计划 – jìdù chángzhài jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng quý – quarterly debt repayment plan |
| 3659 | 月度偿债计划 – yuèdù chángzhài jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng tháng – monthly debt repayment plan |
| 3660 | 年度还款计划 – niándù huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng năm – annual repayment plan |
| 3661 | 季度还款计划 – jìdù huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng quý – quarterly repayment plan |
| 3662 | 月度还款计划 – yuèdù huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ hàng tháng – monthly repayment plan |
| 3663 | 分期还款计划 – fēnqī huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả góp – installment repayment plan |
| 3664 | 按期付款 – ànqī fùkuǎn – thanh toán đúng kỳ – make scheduled payments |
| 3665 | 定期还款 – dìngqī huánkuǎn – trả nợ định kỳ – regular repayment |
| 3666 | 定额还款 – dìng’é huánkuǎn – trả số tiền cố định – fixed-amount repayment |
| 3667 | 等额还款 – děng’é huánkuǎn – trả số tiền bằng nhau mỗi kỳ – equal-payment repayment |
| 3668 | 等本等息 – děngběn děngxī – gốc và lãi trả đều – equal principal and interest |
| 3669 | 等额本金法 – děng’é běnjīn fǎ – phương pháp trả gốc đều – equal principal method |
| 3670 | 等额本息法 – děng’é běnxī fǎ – phương pháp trả đều gốc và lãi – equal principal-and-interest method |
| 3671 | 按揭贷款 – ànjiē dàikuǎn – khoản vay thế chấp – mortgage loan |
| 3672 | 住房按揭贷款 – zhùfáng ànjiē dàikuǎn – khoản vay thế chấp mua nhà – home mortgage loan |
| 3673 | 商业按揭贷款 – shāngyè ànjiē dàikuǎn – khoản vay thế chấp thương mại – commercial mortgage loan |
| 3674 | 个人住房贷款 – gèrén zhùfáng dàikuǎn – khoản vay mua nhà cá nhân – personal housing loan |
| 3675 | 房屋抵押贷款 – fángwū dǐyā dàikuǎn – khoản vay thế chấp nhà – home mortgage |
| 3676 | 不动产抵押 – bùdòngchǎn dǐyā – thế chấp bất động sản – real estate mortgage |
| 3677 | 抵押贷款期限 – dǐyā dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay thế chấp – mortgage term |
| 3678 | 抵押贷款本金 – dǐyā dàikuǎn běnjīn – tiền gốc khoản vay thế chấp – mortgage principal |
| 3679 | 抵押贷款利息 – dǐyā dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay thế chấp – mortgage interest |
| 3680 | 抵押贷款还款 – dǐyā dàikuǎn huánkuǎn – trả nợ khoản vay thế chấp – mortgage repayment |
| 3681 | 抵押贷款提前还款 – dǐyā dàikuǎn tíqián huánkuǎn – trả trước khoản vay thế chấp – mortgage prepayment |
| 3682 | 房贷利率 – fángdài lìlǜ – lãi suất vay mua nhà – mortgage rate |
| 3683 | 房贷本金 – fángdài běnjīn – tiền gốc vay mua nhà – mortgage principal |
| 3684 | 房贷月供 – fángdài yuègōng – khoản trả hàng tháng vay mua nhà – monthly mortgage payment |
| 3685 | 车贷利率 – chēdài lìlǜ – lãi suất vay mua xe – auto loan rate |
| 3686 | 车贷本金 – chēdài běnjīn – tiền gốc vay mua xe – auto loan principal |
| 3687 | 车贷还款 – chēdài huánkuǎn – trả nợ vay mua xe – auto loan repayment |
| 3688 | 消费信贷利率 – xiāofèi xìndài lìlǜ – lãi suất tín dụng tiêu dùng – consumer credit interest rate |
| 3689 | 消费贷款还款 – xiāofèi dàikuǎn huánkuǎn – trả nợ khoản vay tiêu dùng – consumer loan repayment |
| 3690 | 个人消费贷款 – gèrén xiāofèi dàikuǎn – khoản vay tiêu dùng cá nhân – personal consumer loan |
| 3691 | 个人信用额度 – gèrén xìnyòng édù – hạn mức tín dụng cá nhân – personal credit limit |
| 3692 | 企业授信额度 – qǐyè shòuxìn édù – hạn mức tín dụng doanh nghiệp – corporate credit facility |
| 3693 | 企业贷款额度 – qǐyè dàikuǎn édù – hạn mức vay doanh nghiệp – corporate loan limit |
| 3694 | 企业融资额度 – qǐyè róngzī édù – hạn mức huy động vốn doanh nghiệp – corporate financing limit |
| 3695 | 贷款额度使用 – dàikuǎn édù shǐyòng – sử dụng hạn mức khoản vay – loan limit utilization |
| 3696 | 贷款额度恢复 – dàikuǎn édù huīfù – khôi phục hạn mức khoản vay – restore loan limit |
| 3697 | 循环额度恢复 – xúnhuán édù huīfù – khôi phục hạn mức tuần hoàn – restore revolving limit |
| 3698 | 额度占用 – édù zhànyòng – sử dụng chiếm dụng hạn mức – limit utilization |
| 3699 | 额度释放 – édù shìfàng – giải phóng hạn mức – limit release |
| 3700 | 额度冻结 – édù dòngjié – đóng băng hạn mức – limit freeze |
| 3701 | 贷款冻结 – dàikuǎn dòngjié – phong tỏa khoản vay – loan freeze |
| 3702 | 账户冻结 – zhànghù dòngjié – phong tỏa tài khoản – account freeze |
| 3703 | 授信冻结 – shòuxìn dòngjié – phong tỏa hạn mức tín dụng – credit facility freeze |
| 3704 | 风险敞口控制 – fēngxiǎn chāngkǒu kòngzhì – kiểm soát mức độ rủi ro – exposure control |
| 3705 | 授信风险控制 – shòuxìn fēngxiǎn kòngzhì – kiểm soát rủi ro tín dụng – credit risk control |
| 3706 | 贷款风险监测 – dàikuǎn fēngxiǎn jiāncè – giám sát rủi ro khoản vay – loan risk monitoring |
| 3707 | 贷款风险预警系统 – dàikuǎn fēngxiǎn yùjǐng xìtǒng – hệ thống cảnh báo rủi ro khoản vay – loan risk early warning system |
| 3708 | 信用风险监测 – xìnyòng fēngxiǎn jiāncè – giám sát rủi ro tín dụng – credit risk monitoring |
| 3709 | 客户风险监测 – kèhù fēngxiǎn jiāncè – giám sát rủi ro khách hàng – customer risk monitoring |
| 3710 | 贷款质量监控 – dàikuǎn zhìliàng jiānkòng – giám sát chất lượng khoản vay – loan quality monitoring |
| 3711 | 贷后风险监控 – dài hòu fēngxiǎn jiānkòng – giám sát rủi ro sau giải ngân – post-loan risk monitoring |
| 3712 | 贷款用途检查 – dàikuǎn yòngtú jiǎnchá – kiểm tra mục đích sử dụng khoản vay – loan purpose inspection |
| 3713 | 还款能力监测 – huánkuǎn nénglì jiāncè – giám sát khả năng trả nợ – repayment capacity monitoring |
| 3714 | 现金流监测 – xiànjīnliú jiāncè – giám sát dòng tiền – cash flow monitoring |
| 3715 | 账户资金监测 – zhànghù zījīn jiāncè – giám sát tiền trong tài khoản – account fund monitoring |
| 3716 | 还款来源监测 – huánkuǎn láiyuán jiāncè – giám sát nguồn trả nợ – repayment source monitoring |
| 3717 | 贷款余额监控 – dàikuǎn yú’é jiānkòng – giám sát dư nợ khoản vay – loan balance monitoring |
| 3718 | 利息收入监控 – lìxī shōurù jiānkòng – giám sát thu nhập lãi – interest income monitoring |
| 3719 | 利息支付监控 – lìxī zhīfù jiānkòng – giám sát thanh toán lãi – interest payment monitoring |
| 3720 | 逾期账户管理 – yúqī zhànghù guǎnlǐ – quản lý tài khoản quá hạn – overdue account management |
| 3721 | 不良资产管理 – bùliáng zīchǎn guǎnlǐ – quản lý tài sản xấu – non-performing asset management |
| 3722 | 特殊资产管理 – tèshū zīchǎn guǎnlǐ – quản lý tài sản đặc biệt – special asset management |
| 3723 | 问题借款人 – wèntí jièkuǎnrén – người vay có vấn đề – problem borrower |
| 3724 | 风险客户 – fēngxiǎn kèhù – khách hàng rủi ro – high-risk customer |
| 3725 | 中风险贷款 – zhōng fēngxiǎn dàikuǎn – khoản vay rủi ro trung bình – medium-risk loan |
| 3726 | 优质贷款 – yōuzhì dàikuǎn – khoản vay chất lượng tốt – high-quality loan |
| 3727 | 优质客户 – yōuzhì kèhù – khách hàng chất lượng tốt – high-quality customer |
| 3728 | 重点客户 – zhòngdiǎn kèhù – khách hàng trọng điểm – key customer |
| 3729 | 重点授信客户 – zhòngdiǎn shòuxìn kèhù – khách hàng cấp tín dụng trọng điểm – key credit customer |
| 3730 | 重点风险客户 – zhòngdiǎn fēngxiǎn kèhù – khách hàng rủi ro trọng điểm – key risk customer |
| 3731 | 风险客户名单 – fēngxiǎn kèhù míngdān – danh sách khách hàng rủi ro – risk customer list |
| 3732 | 失信名单 – shīxìn míngdān – danh sách đối tượng mất tín nhiệm – defaulter list |
| 3733 | 失信被执行人 – shīxìn bèi zhíxíngrén – người không thực hiện nghĩa vụ bị cưỡng chế thi hành – judgment defaulter |
| 3734 | 执行风险 – zhíxíng fēngxiǎn – rủi ro thi hành – enforcement risk |
| 3735 | 司法风险 – sīfǎ fēngxiǎn – rủi ro pháp lý/tư pháp – legal risk |
| 3736 | 合同风险 – hétóng fēngxiǎn – rủi ro hợp đồng – contractual risk |
| 3737 | 担保风险 – dānbǎo fēngxiǎn – rủi ro bảo đảm – collateral / guarantee risk |
| 3738 | 抵押风险 – dǐyā fēngxiǎn – rủi ro thế chấp – mortgage risk |
| 3739 | 资产处置风险 – zīchǎn chǔzhì fēngxiǎn – rủi ro xử lý tài sản – asset disposal risk |
| 3740 | 抵押物贬值 – dǐyāwù biǎnzhí – tài sản thế chấp mất giá – collateral depreciation |
| 3741 | 抵押物价值不足 – dǐyāwù jiàzhí bùzú – giá trị tài sản thế chấp không đủ – insufficient collateral value |
| 3742 | 担保不足 – dānbǎo bùzú – bảo đảm không đủ – insufficient security |
| 3743 | 增加担保 – zēngjiā dānbǎo – tăng cường bảo đảm – increase security |
| 3744 | 降低风险 – jiàngdī fēngxiǎn – giảm rủi ro – reduce risk |
| 3745 | 分散风险 – fēnsàn fēngxiǎn – phân tán rủi ro – diversify risk |
| 3746 | 控制风险 – kòngzhì fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro – control risk |
| 3747 | 规避风险 – guībì fēngxiǎn – tránh rủi ro – avoid risk |
| 3748 | 承担风险 – chéngdān fēngxiǎn – chịu rủi ro – assume risk |
| 3749 | 风险缓释 – fēngxiǎn huǎnshì – giảm nhẹ rủi ro – risk mitigation |
| 3750 | 风险缓释措施 – fēngxiǎn huǎnshì cuòshī – biện pháp giảm thiểu rủi ro – risk mitigation measures |
| 3751 | 信贷风险缓释 – xìndài fēngxiǎn huǎnshì – giảm thiểu rủi ro tín dụng – credit risk mitigation |
| 3752 | 信用保护 – xìnyòng bǎohù – bảo vệ tín dụng – credit protection |
| 3753 | 信用增级工具 – xìnyòng zēngjí gōngjù – công cụ tăng cường tín dụng – credit enhancement instrument |
| 3754 | 风险分担 – fēngxiǎn fēndān – phân chia rủi ro – risk sharing |
| 3755 | 风险共担 – fēngxiǎn gòngdān – cùng chia sẻ rủi ro – shared risk |
| 3756 | 贷款保证保险 – dàikuǎn bǎozhèng bǎoxiǎn – bảo hiểm bảo lãnh khoản vay – loan guarantee insurance |
| 3757 | 债务保险 – zhàiwù bǎoxiǎn – bảo hiểm nợ – debt insurance |
| 3758 | 还款保险 – huánkuǎn bǎoxiǎn – bảo hiểm trả nợ – repayment insurance |
| 3759 | 信用担保基金 – xìnyòng dānbǎo jījīn – quỹ bảo lãnh tín dụng – credit guarantee fund |
| 3760 | 贷款担保基金 – dàikuǎn dānbǎo jījīn – quỹ bảo lãnh khoản vay – loan guarantee fund |
| 3761 | 风险补偿基金 – fēngxiǎn bǔcháng jījīn – quỹ bù đắp rủi ro – risk compensation fund |
| 3762 | 贷款风险补偿 – dàikuǎn fēngxiǎn bǔcháng – bù đắp rủi ro khoản vay – loan risk compensation |
| 3763 | 信用风险补偿 – xìnyòng fēngxiǎn bǔcháng – bù đắp rủi ro tín dụng – credit risk compensation |
| 3764 | 贷款损失补偿 – dàikuǎn sǔnshī bǔcháng – bù đắp tổn thất khoản vay – loan loss compensation |
| 3765 | 损失准备 – sǔnshī zhǔnbèi – dự phòng tổn thất – loss provision |
| 3766 | 特别准备 – tèbié zhǔnbèi – dự phòng đặc biệt – special provision |
| 3767 | 贷款拨备覆盖 – dàikuǎn bōbèi fùgài – dự phòng bao phủ khoản vay – loan provisioning coverage |
| 3768 | 风险准备覆盖 – fēngxiǎn zhǔnbèi fùgài – mức bao phủ dự phòng rủi ro – risk provision coverage |
| 3769 | 信用损失准备 – xìnyòng sǔnshī zhǔnbèi – dự phòng tổn thất tín dụng – credit loss allowance |
| 3770 | 预期信用损失准备 – yùqī xìnyòng sǔnshī zhǔnbèi – dự phòng tổn thất tín dụng dự kiến – expected credit loss allowance |
| 3771 | 资产减值准备 – zīchǎn jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng giảm giá trị tài sản – asset impairment allowance |
| 3772 | 金融资产减值准备 – jīnróng zīchǎn jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng suy giảm tài sản tài chính – financial asset impairment allowance |
| 3773 | 信贷核算 – xìndài hésuàn – hạch toán tín dụng – credit accounting |
| 3774 | 借款核算 – jièkuǎn hésuàn – hạch toán khoản vay – borrowing accounting |
| 3775 | 借款会计 – jièkuǎn kuàijì – kế toán khoản vay – borrowing accounting |
| 3776 | 贷款入账 – dàikuǎn rùzhàng – ghi nhận khoản vay – loan booking |
| 3777 | 借款入账 – jièkuǎn rùzhàng – ghi nhận khoản vay – borrowing entry |
| 3778 | 贷款冲销 – dàikuǎn chōngxiāo – bù trừ/xóa khoản vay trong sổ – loan offset/write-off |
| 3779 | 借款冲销 – jièkuǎn chōngxiāo – bù trừ khoản vay – borrowing offset |
| 3780 | 利息冲销 – lìxī chōngxiāo – bù trừ tiền lãi – interest offset |
| 3781 | 本金冲销 – běnjīn chōngxiāo – bù trừ tiền gốc – principal offset |
| 3782 | 坏账冲销 – huàizhàng chōngxiāo – bù trừ/xóa nợ xấu – bad debt write-off |
| 3783 | 贷款转销 – dàikuǎn zhuǎnxiāo – chuyển khoản vay sang xử lý/xóa sổ – loan write-off |
| 3784 | 债务转销 – zhàiwù zhuǎnxiāo – xóa sổ khoản nợ – debt write-off |
| 3785 | 贷款清收 – dàikuǎn qīngshōu – thu hồi và xử lý khoản vay – loan collection |
| 3786 | 资产清收 – zīchǎn qīngshōu – thu hồi tài sản – asset recovery |
| 3787 | 债权清收 – zhàiquán qīngshōu – thu hồi quyền đòi nợ – receivables recovery |
| 3788 | 不良资产清收 – bùliáng zīchǎn qīngshōu – thu hồi tài sản xấu – non-performing asset recovery |
| 3789 | 贷款清收率 – dàikuǎn qīngshōulǜ – tỷ lệ thu hồi khoản vay – loan collection rate |
| 3790 | 清收金额 – qīngshōu jīn’é – số tiền thu hồi – recovered amount |
| 3791 | 清收进度 – qīngshōu jìndù – tiến độ thu hồi – recovery progress |
| 3792 | 清收措施 – qīngshōu cuòshī – biện pháp thu hồi – collection measures |
| 3793 | 清收方案 – qīngshōu fāng’àn – phương án thu hồi – collection plan |
| 3794 | 债务追收 – zhàiwù zhuīshōu – thu hồi nợ – debt recovery |
| 3795 | 应收贷款 – yīngshōu dàikuǎn – khoản vay phải thu – loans receivable |
| 3796 | 应收本金 – yīngshōu běnjīn – tiền gốc phải thu – principal receivable |
| 3797 | 应收债权 – yīngshōu zhàiquán – quyền đòi nợ phải thu – receivable creditor’s rights |
| 3798 | 贷款应收款 – dàikuǎn yīngshōukuǎn – khoản phải thu từ cho vay – loan receivables |
| 3799 | 利息应收款 – lìxī yīngshōukuǎn – khoản lãi phải thu – interest receivables |
| 3800 | 应收未收利息 – yīngshōu wèishōu lìxī – lãi phải thu nhưng chưa thu – accrued unpaid interest |
| 3801 | 应付未付利息 – yīngfù wèifù lìxī – lãi phải trả nhưng chưa trả – accrued unpaid interest |
| 3802 | 应付未付贷款 – yīngfù wèifù dàikuǎn – khoản vay phải trả nhưng chưa trả – unpaid loan payable |
| 3803 | 应还未还本金 – yīng huán wèihuán běnjīn – tiền gốc đến hạn nhưng chưa trả – principal due but unpaid |
| 3804 | 应还未还利息 – yīng huán wèihuán lìxī – tiền lãi đến hạn nhưng chưa trả – interest due but unpaid |
| 3805 | 逾期应收款 – yúqī yīngshōukuǎn – khoản phải thu quá hạn – overdue receivables |
| 3806 | 逾期应付款 – yúqī yīngfùkuǎn – khoản phải trả quá hạn – overdue payables |
| 3807 | 债务逾期 – zhàiwù yúqī – khoản nợ quá hạn – debt overdue |
| 3808 | 借款逾期 – jièkuǎn yúqī – khoản vay quá hạn – borrowing overdue |
| 3809 | 贷款逾期 – dàikuǎn yúqī – khoản vay quá hạn – loan overdue |
| 3810 | 利息逾期 – lìxī yúqī – tiền lãi quá hạn – overdue interest |
| 3811 | 本金逾期 – běnjīn yúqī – tiền gốc quá hạn – overdue principal |
| 3812 | 本息逾期 – běnxī yúqī – gốc và lãi quá hạn – overdue principal and interest |
| 3813 | 逾期欠款 – yúqī qiànkuǎn – khoản nợ quá hạn – overdue debt |
| 3814 | 逾期债权 – yúqī zhàiquán – quyền đòi nợ quá hạn – overdue receivable |
| 3815 | 违约贷款 – wéiyuē dàikuǎn – khoản vay vi phạm – defaulted loan |
| 3816 | 违约借款 – wéiyuē jièkuǎn – khoản vay vi phạm – defaulted borrowing |
| 3817 | 违约债务 – wéiyuē zhàiwù – khoản nợ vi phạm – defaulted debt |
| 3818 | 信用违约 – xìnyòng wéiyuē – vỡ nợ tín dụng – credit default |
| 3819 | 偿付违约 – chángfù wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ thanh toán – payment default |
| 3820 | 还款违约率 – huánkuǎn wéiyuēlǜ – tỷ lệ vi phạm trả nợ – repayment default rate |
| 3821 | 信用违约率 – xìnyòng wéiyuēlǜ – tỷ lệ vỡ nợ tín dụng – credit default rate |
| 3822 | 违约损失 – wéiyuē sǔnshī – tổn thất do vỡ nợ – default loss |
| 3823 | 贷款损失准备率 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèilǜ – tỷ lệ dự phòng tổn thất khoản vay – loan loss provision ratio |
| 3824 | 贷款损失准备金 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng tổn thất khoản vay – loan loss reserve |
| 3825 | 坏账准备金 – huàizhàng zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng nợ xấu – bad debt reserve |
| 3826 | 呆账准备金 – dāizhàng zhǔnbèijīn – dự phòng nợ khó đòi – bad debt reserve |
| 3827 | 信用减值准备 – xìnyòng jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng suy giảm tín dụng – credit impairment allowance |
| 3828 | 贷款风险准备金率 – dàikuǎn fēngxiǎn zhǔnbèijīnlǜ – tỷ lệ quỹ dự phòng rủi ro khoản vay – loan risk reserve ratio |
| 3829 | 风险准备充足率 – fēngxiǎn zhǔnbèi chōngzúlǜ – tỷ lệ đầy đủ dự phòng rủi ro – risk reserve adequacy ratio |
| 3830 | 资本覆盖率 – zīběn fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ bằng vốn – capital coverage ratio |
| 3831 | 风险覆盖率 – fēngxiǎn fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ rủi ro – risk coverage ratio |
| 3832 | 信用风险覆盖率 – xìnyòng fēngxiǎn fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ rủi ro tín dụng – credit risk coverage ratio |
| 3833 | 贷款损失覆盖率 – dàikuǎn sǔnshī fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ tổn thất khoản vay – loan loss coverage ratio |
| 3834 | 贷款发放金额 – dàikuǎn fāfàng jīn’é – số tiền giải ngân khoản vay – loan disbursement amount |
| 3835 | 贷款发放比例 – dàikuǎn fāfàng bǐlì – tỷ lệ giải ngân khoản vay – loan disbursement ratio |
| 3836 | 分批放款 – fēnpī fàngkuǎn – giải ngân theo từng đợt – tranche disbursement |
| 3837 | 分期放款 – fēnqī fàngkuǎn – giải ngân theo kỳ – installment disbursement |
| 3838 | 按进度放款 – àn jìndù fàngkuǎn – giải ngân theo tiến độ – progress-based disbursement |
| 3839 | 按项目进度放款 – àn xiàngmù jìndù fàngkuǎn – giải ngân theo tiến độ dự án – project-progress disbursement |
| 3840 | 按合同约定放款 – àn hétóng yuēdìng fàngkuǎn – giải ngân theo thỏa thuận hợp đồng – disbursement according to contract |
| 3841 | 放款审核 – fàngkuǎn shěnhé – kiểm tra giải ngân – disbursement review |
| 3842 | 放款条件满足 – fàngkuǎn tiáojiàn mǎnzú – đáp ứng điều kiện giải ngân – disbursement conditions satisfied |
| 3843 | 放款条件未满足 – fàngkuǎn tiáojiàn wèi mǎnzú – chưa đáp ứng điều kiện giải ngân – disbursement conditions not met |
| 3844 | 暂缓放款 – zànhuǎn fàngkuǎn – tạm hoãn giải ngân – suspend disbursement |
| 3845 | 停止放款 – tíngzhǐ fàngkuǎn – dừng giải ngân – stop disbursement |
| 3846 | 拒绝放款 – jùjué fàngkuǎn – từ chối giải ngân – refuse disbursement |
| 3847 | 恢复放款 – huīfù fàngkuǎn – khôi phục giải ngân – resume disbursement |
| 3848 | 放款记录 – fàngkuǎn jìlù – hồ sơ giải ngân – disbursement record |
| 3849 | 放款流水 – fàngkuǎn liúshuǐ – lịch sử giải ngân – disbursement transaction history |
| 3850 | 贷款发放记录 – dàikuǎn fāfàng jìlù – lịch sử giải ngân khoản vay – loan disbursement record |
| 3851 | 贷款提款记录 – dàikuǎn tíkuǎn jìlù – lịch sử rút vốn khoản vay – loan drawdown record |
| 3852 | 提款余额 – tíkuǎn yú’é – số dư hạn mức rút vốn – drawdown balance |
| 3853 | 未提款金额 – wèi tíkuǎn jīn’é – số tiền chưa rút – undrawn amount |
| 3854 | 未使用额度 – wèi shǐyòng édù – hạn mức chưa sử dụng – unused credit limit |
| 3855 | 可提款金额 – kě tíkuǎn jīn’é – số tiền có thể rút – available drawdown amount |
| 3856 | 提款上限 – tíkuǎn shàngxiàn – hạn mức rút vốn tối đa – maximum drawdown limit |
| 3857 | 提款频率 – tíkuǎn pínlǜ – tần suất rút vốn – drawdown frequency |
| 3858 | 提款周期 – tíkuǎn zhōuqī – chu kỳ rút vốn – drawdown cycle |
| 3859 | 循环提款 – xúnhuán tíkuǎn – rút vốn tuần hoàn – revolving drawdown |
| 3860 | 提款通知 – tíkuǎn tōngzhī – thông báo rút vốn – drawdown notice |
| 3861 | 提款确认 – tíkuǎn quèrèn – xác nhận rút vốn – drawdown confirmation |
| 3862 | 放款账户 – fàngkuǎn zhànghù – tài khoản giải ngân – disbursement account |
| 3863 | 借款账户 – jièkuǎn zhànghù – tài khoản vay – borrowing account |
| 3864 | 还款账户信息 – huánkuǎn zhànghù xìnxī – thông tin tài khoản trả nợ – repayment account information |
| 3865 | 收款账户信息 – shōukuǎn zhànghù xìnxī – thông tin tài khoản nhận tiền – receiving account information |
| 3866 | 银行账户变更 – yínháng zhànghù biàngēng – thay đổi tài khoản ngân hàng – bank account change |
| 3867 | 还款账户变更 – huánkuǎn zhànghù biàngēng – thay đổi tài khoản trả nợ – repayment account change |
| 3868 | 扣款账户变更 – kòukuǎn zhànghù biàngēng – thay đổi tài khoản trích nợ – debit account change |
| 3869 | 账户授权 – zhànghù shòuquán – ủy quyền tài khoản – account authorization |
| 3870 | 自动扣款授权 – zìdòng kòukuǎn shòuquán – ủy quyền tự động trích nợ – automatic debit authorization |
| 3871 | 还款授权 – huánkuǎn shòuquán – ủy quyền trả nợ – repayment authorization |
| 3872 | 贷款授权 – dàikuǎn shòuquán – ủy quyền liên quan khoản vay – loan authorization |
| 3873 | 借款授权 – jièkuǎn shòuquán – ủy quyền vay vốn – borrowing authorization |
| 3874 | 资金划拨 – zījīn huábō – chuyển giao nguồn vốn – fund transfer |
| 3875 | 贷款资金划拨 – dàikuǎn zījīn huábō – chuyển vốn vay – loan fund transfer |
| 3876 | 还款资金划拨 – huánkuǎn zījīn huábō – chuyển tiền trả nợ – repayment fund transfer |
| 3877 | 本金划拨 – běnjīn huábō – chuyển tiền gốc – principal transfer |
| 3878 | 利息划拨 – lìxī huábō – chuyển tiền lãi – interest transfer |
| 3879 | 内部转账还款 – nèibù zhuǎnzhàng huánkuǎn – trả nợ bằng chuyển khoản nội bộ – repayment by internal transfer |
| 3880 | 跨行还款 – kuàháng huánkuǎn – trả nợ liên ngân hàng – interbank repayment |
| 3881 | 银行转账还款 – yínháng zhuǎnzhàng huánkuǎn – trả nợ bằng chuyển khoản ngân hàng – bank transfer repayment |
| 3882 | 现金还款 – xiànjīn huánkuǎn – trả nợ bằng tiền mặt – cash repayment |
| 3883 | 柜台还款 – guìtái huánkuǎn – trả nợ tại quầy – counter repayment |
| 3884 | 网上还款 – wǎngshàng huánkuǎn – trả nợ trực tuyến – online repayment |
| 3885 | 手机银行还款 – shǒujī yínháng huánkuǎn – trả nợ qua ngân hàng di động – mobile banking repayment |
| 3886 | 自动还款服务 – zìdòng huánkuǎn fúwù – dịch vụ tự động trả nợ – automatic repayment service |
| 3887 | 还款服务费 – huánkuǎn fúwùfèi – phí dịch vụ trả nợ – repayment service fee |
| 3888 | 支付渠道 – zhīfù qúdào – kênh thanh toán – payment channel |
| 3889 | 还款渠道 – huánkuǎn qúdào – kênh trả nợ – repayment channel |
| 3890 | 支付方式 – zhīfù fāngshì – phương thức thanh toán – payment method |
| 3891 | 贷款支付方式 – dàikuǎn zhīfù fāngshì – phương thức thanh toán khoản vay – loan payment method |
| 3892 | 本息支付方式 – běnxī zhīfù fāngshì – phương thức thanh toán gốc và lãi – principal and interest payment method |
| 3893 | 按月还本付息 – ànyuè huánběn fùxī – hàng tháng trả gốc và lãi – monthly principal and interest repayment |
| 3894 | 按季度还本付息 – ànjìdù huánběn fùxī – hàng quý trả gốc và lãi – quarterly principal and interest repayment |
| 3895 | 按半年还本付息 – àn bànnián huánběn fùxī – sáu tháng trả gốc và lãi – semiannual principal and interest repayment |
| 3896 | 按年还本付息 – ànnián huánběn fùxī – hàng năm trả gốc và lãi – annual principal and interest repayment |
| 3897 | 到期还本付息 – dàoqī huánběn fùxī – đến hạn trả gốc và lãi – principal and interest repayment at maturity |
| 3898 | 到期付息 – dàoqī fùxī – trả lãi khi đáo hạn – interest payment at maturity |
| 3899 | 定期支付利息 – dìngqī zhīfù lìxī – thanh toán lãi định kỳ – periodic interest payment |
| 3900 | 定期偿还本金 – dìngqī chánghuán běnjīn – hoàn trả gốc định kỳ – periodic principal repayment |
| 3901 | 按约定支付 – àn yuēdìng zhīfù – thanh toán theo thỏa thuận – pay as agreed |
| 3902 | 按期支付 – ànqī zhīfù – thanh toán đúng kỳ – pay on schedule |
| 3903 | 及时支付 – jíshí zhīfù – thanh toán kịp thời – timely payment |
| 3904 | 逾期未支付 – yúqī wèi zhīfù – quá hạn nhưng chưa thanh toán – overdue and unpaid |
| 3905 | 逾期未还 – yúqī wèihuán – quá hạn nhưng chưa trả – overdue and unpaid |
| 3906 | 未按期还款 – wèi ànqī huánkuǎn – không trả nợ đúng kỳ – failure to repay on schedule |
| 3907 | 未按时付息 – wèi ànshí fùxī – không trả lãi đúng hạn – failure to pay interest on time |
| 3908 | 未按期付息 – wèi ànqī fùxī – không trả lãi đúng kỳ – failure to pay interest on schedule |
| 3909 | 未按期还本 – wèi ànqī huánběn – không trả gốc đúng kỳ – failure to repay principal on schedule |
| 3910 | 还款不足 – huánkuǎn bùzú – trả nợ không đủ – insufficient repayment |
| 3911 | 部分欠款 – bùfèn qiànkuǎn – còn thiếu một phần tiền nợ – partially outstanding debt |
| 3912 | 差额还款 – chā’é huánkuǎn – trả phần chênh lệch còn thiếu – differential repayment |
| 3913 | 补足欠款 – bǔzú qiànkuǎn – trả bổ sung phần còn thiếu – make up outstanding amount |
| 3914 | 补足本息 – bǔzú běnxī – bổ sung đủ gốc và lãi – make up principal and interest |
| 3915 | 补足还款金额 – bǔzú huánkuǎn jīn’é – bổ sung đủ số tiền trả nợ – make up repayment amount |
| 3916 | 还款差额 – huánkuǎn chā’é – số tiền trả nợ còn thiếu – repayment shortfall |
| 3917 | 付款差额 – fùkuǎn chā’é – số tiền thanh toán còn thiếu – payment shortfall |
| 3918 | 资金缺口 – zījīn quēkǒu – khoảng thiếu hụt vốn – funding gap |
| 3919 | 还款缺口 – huánkuǎn quēkǒu – thiếu hụt tiền trả nợ – repayment gap |
| 3920 | 偿债缺口 – chángzhài quēkǒu – khoảng thiếu hụt trả nợ – debt service gap |
| 3921 | 本金缺口 – běnjīn quēkǒu – thiếu hụt tiền gốc – principal shortfall |
| 3922 | 利息缺口 – lìxī quēkǒu – thiếu hụt tiền lãi – interest shortfall |
| 3923 | 资金不足以偿债 – zījīn bùzú yǐ chángzhài – vốn không đủ để trả nợ – insufficient funds to service debt |
| 3924 | 经营收入不足以还贷 – jīngyíng shōurù bùzú yǐ huándài – thu nhập kinh doanh không đủ trả khoản vay – insufficient operating income to repay loan |
| 3925 | 现金流不足以偿还债务 – xiànjīnliú bùzú yǐ chánghuán zhàiwù – dòng tiền không đủ trả nợ – insufficient cash flow to repay debt |
| 3926 | 债务负担过重 – zhàiwù fùdān guòzhòng – gánh nặng nợ quá lớn – excessive debt burden |
| 3927 | 还款压力过大 – huánkuǎn yālì guòdà – áp lực trả nợ quá lớn – excessive repayment pressure |
| 3928 | 利息负担过重 – lìxī fùdān guòzhòng – gánh nặng lãi quá lớn – excessive interest burden |
| 3929 | 融资成本过高 – róngzī chéngběn guò gāo – chi phí huy động vốn quá cao – financing cost too high |
| 3930 | 贷款成本过高 – dàikuǎn chéngběn guò gāo – chi phí khoản vay quá cao – loan cost too high |
| 3931 | 借款成本过高 – jièkuǎn chéngběn guò gāo – chi phí vay quá cao – borrowing cost too high |
| 3932 | 利率过高 – lìlǜ guò gāo – lãi suất quá cao – interest rate too high |
| 3933 | 贷款利率过高 – dàikuǎn lìlǜ guò gāo – lãi suất khoản vay quá cao – loan interest rate too high |
| 3934 | 降低融资成本 – jiàngdī róngzī chéngběn – giảm chi phí huy động vốn – reduce financing costs |
| 3935 | 降低借款成本 – jiàngdī jièkuǎn chéngběn – giảm chi phí vay vốn – reduce borrowing costs |
| 3936 | 降低债务成本 – jiàngdī zhàiwù chéngběn – giảm chi phí nợ – reduce debt cost |
| 3937 | 优化融资结构 – yōuhuà róngzī jiégòu – tối ưu hóa cơ cấu huy động vốn – optimize financing structure |
| 3938 | 优化债务结构 – yōuhuà zhàiwù jiégòu – tối ưu hóa cơ cấu nợ – optimize debt structure |
| 3939 | 优化贷款结构 – yōuhuà dàikuǎn jiégòu – tối ưu hóa cơ cấu khoản vay – optimize loan structure |
| 3940 | 调整债务结构 – tiáozhěng zhàiwù jiégòu – điều chỉnh cơ cấu nợ – adjust debt structure |
| 3941 | 调整融资结构 – tiáozhěng róngzī jiégòu – điều chỉnh cơ cấu huy động vốn – adjust financing structure |
| 3942 | 降低负债率 – jiàngdī fùzhàilǜ – giảm tỷ lệ nợ – reduce debt ratio |
| 3943 | 控制负债规模 – kòngzhì fùzhài guīmó – kiểm soát quy mô nợ – control debt scale |
| 3944 | 控制借款规模 – kòngzhì jièkuǎn guīmó – kiểm soát quy mô vay – control borrowing scale |
| 3945 | 控制贷款余额 – kòngzhì dàikuǎn yú’é – kiểm soát dư nợ khoản vay – control loan balance |
| 3946 | 减少债务 – jiǎnshǎo zhàiwù – giảm nợ – reduce debt |
| 3947 | 减少借款 – jiǎnshǎo jièkuǎn – giảm vay – reduce borrowing |
| 3948 | 偿还部分债务 – chánghuán bùfèn zhàiwù – trả một phần nợ – repay part of debt |
| 3949 | 提前减少债务 – tíqián jiǎnshǎo zhàiwù – giảm nợ trước hạn – reduce debt early |
| 3950 | 降低杠杆率 – jiàngdī gànggǎnlǜ – giảm tỷ lệ đòn bẩy – reduce leverage ratio |
| 3951 | 去杠杆 – qù gànggǎn – giảm đòn bẩy tài chính – deleverage |
| 3952 | 债务去杠杆 – zhàiwù qù gànggǎn – giảm đòn bẩy nợ – debt deleveraging |
| 3953 | 过度借贷 – guòdù jièdài – vay quá mức – over-borrowing |
| 3954 | 过度负债 – guòdù fùzhài – quá nhiều nợ – over-indebtedness |
| 3955 | 过度融资 – guòdù róngzī – huy động vốn quá mức – excessive financing |
| 3956 | 债务扩张 – zhàiwù kuòzhāng – mở rộng nợ – debt expansion |
| 3957 | 借贷扩张 – jièdài kuòzhāng – mở rộng hoạt động vay nợ – credit expansion |
| 3958 | 贷款扩张 – dàikuǎn kuòzhāng – mở rộng cho vay – loan expansion |
| 3959 | 借贷关系 – jièdài guānxì – quan hệ vay mượn – lending and borrowing relationship |
| 3960 | 信贷关系 – xìndài guānxì – quan hệ tín dụng – credit relationship |
| 3961 | 贷款关系 – dàikuǎn guānxì – quan hệ cho vay – lending relationship |
| 3962 | 借贷双方 – jièdài shuāngfāng – hai bên vay và cho vay – borrower and lender |
| 3963 | 贷款双方 – dàikuǎn shuāngfāng – hai bên trong khoản vay – parties to a loan |
| 3964 | 债权人和债务人 – zhàiquánrén hé zhàiwùrén – chủ nợ và con nợ – creditor and debtor |
| 3965 | 贷款方 – dàikuǎn fāng – bên cho vay – lending party |
| 3966 | 借款方 – jièkuǎn fāng – bên vay – borrowing party |
| 3967 | 放款方 – fàngkuǎn fāng – bên giải ngân/cho vay – lender |
| 3968 | 融资方 – róngzī fāng – bên huy động vốn – financing party |
| 3969 | 资金提供方 – zījīn tígōngfāng – bên cung cấp vốn – fund provider |
| 3970 | 资金需求方 – zījīn xūqiúfāng – bên có nhu cầu vốn – fund seeker |
| 3971 | 贷款申请人 – dàikuǎn shēnqǐngrén – người nộp đơn vay – loan applicant |
| 3972 | 借款申请人 – jièkuǎn shēnqǐngrén – người xin vay – borrowing applicant |
| 3973 | 授信申请人 – shòuxìn shēnqǐngrén – người xin cấp tín dụng – credit applicant |
| 3974 | 信贷客户 – xìndài kèhù – khách hàng tín dụng – credit customer |
| 3975 | 优质借款人 – yōuzhì jièkuǎnrén – người vay tốt – high-quality borrower |
| 3976 | 合格借款人 – hégé jièkuǎnrén – người vay đủ điều kiện – eligible borrower |
| 3977 | 符合贷款条件 – fúhé dàikuǎn tiáojiàn – đáp ứng điều kiện vay – meet loan conditions |
| 3978 | 不符合贷款条件 – bù fúhé dàikuǎn tiáojiàn – không đáp ứng điều kiện vay – fail to meet loan conditions |
| 3979 | 贷款资格审查 – dàikuǎn zīgé shěnchá – thẩm tra điều kiện vay – loan eligibility review |
| 3980 | 贷款资格审核 – dàikuǎn zīgé shěnhé – xét duyệt tư cách vay – loan eligibility assessment |
| 3981 | 借款资格 – jièkuǎn zīgé – tư cách vay vốn – borrowing eligibility |
| 3982 | 授信资格 – shòuxìn zīgé – tư cách được cấp tín dụng – credit eligibility |
| 3983 | 还款资格 – huánkuǎn zīgé – điều kiện được thực hiện trả nợ – repayment eligibility |
| 3984 | 信用资质 – xìnyòng zīzhì – năng lực/tư cách tín dụng – credit credentials |
| 3985 | 企业资质 – qǐyè zīzhì – tư cách doanh nghiệp – corporate qualifications |
| 3986 | 借款资质 – jièkuǎn zīzhì – tư cách vay vốn – borrowing qualifications |
| 3987 | 财务资质 – cáiwù zīzhì – năng lực tài chính – financial credentials |
| 3988 | 偿债资质 – chángzhài zīzhì – năng lực đáp ứng nghĩa vụ nợ – debt-servicing capacity |
| 3989 | 现金流稳定性 – xiànjīnliú wěndìngxìng – tính ổn định của dòng tiền – cash flow stability |
| 3990 | 经营稳定性 – jīngyíng wěndìngxìng – tính ổn định kinh doanh – business stability |
| 3991 | 还款稳定性 – huánkuǎn wěndìngxìng – tính ổn định trả nợ – repayment stability |
| 3992 | 偿债来源稳定 – chángzhài láiyuán wěndìng – nguồn trả nợ ổn định – stable debt repayment source |
| 3993 | 偿债能力指标 – chángzhài nénglì zhǐbiāo – chỉ tiêu khả năng trả nợ – debt service capacity indicators |
| 3994 | 现金比率 – xiànjīn bǐlǜ – hệ số thanh toán bằng tiền – cash ratio |
| 3995 | 资产负债表 – zīchǎn fùzhàibiǎo – bảng cân đối kế toán – balance sheet |
| 3996 | 利润表 – lìrùnbiǎo – báo cáo kết quả kinh doanh – income statement |
| 3997 | 现金流量表 – xiànjīnliúliàngbiǎo – báo cáo lưu chuyển tiền tệ – cash flow statement |
| 3998 | 营业收入 – yíngyè shōurù – doanh thu – operating revenue |
| 3999 | 净利润 – jìng lìrùn – lợi nhuận ròng – net profit |
| 4000 | 所有者权益 – suǒyǒuzhě zhàngyì – vốn chủ sở hữu – owner’s equity |
| 4001 | 贷款余额占收入比 – dàikuǎn yú’é zhàn shōurù bǐ – tỷ lệ dư nợ trên thu nhập – loan balance-to-income ratio |
| 4002 | 债务占收入比 – zhàiwù zhàn shōurù bǐ – tỷ lệ nợ trên thu nhập – debt-to-income ratio |
| 4003 | 利息支出占比 – lìxī zhīchū zhànbǐ – tỷ trọng chi phí lãi – interest expense ratio |
| 4004 | 债务服务占收入比 – zhàiwù fúwù zhàn shōurù bǐ – tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập – debt service-to-income ratio |
| 4005 | 信贷评级 – xìndài píngjí – xếp hạng tín dụng – credit rating |
| 4006 | 信用等级评定 – xìnyòng děngjí píngdìng – đánh giá xếp hạng tín dụng – credit rating assessment |
| 4007 | 内部信用评级 – nèibù xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng nội bộ – internal credit rating |
| 4008 | 外部信用评级 – wàibù xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng bên ngoài – external credit rating |
| 4009 | 信用等级下调 – xìnyòng děngjí xiàdiào – hạ xếp hạng tín dụng – credit rating downgrade |
| 4010 | 信用等级上调 – xìnyòng děngjí shàngdiào – nâng xếp hạng tín dụng – credit rating upgrade |
| 4011 | 信用评级调整 – xìnyòng píngjí tiáozhěng – điều chỉnh xếp hạng tín dụng – credit rating adjustment |
| 4012 | 信用评分卡 – xìnyòng píngfēnkǎ – thẻ chấm điểm tín dụng – credit scorecard |
| 4013 | 信用评分 – xìnyòng píngfēn – chấm điểm tín dụng – credit scoring |
| 4014 | 风险评分 – fēngxiǎn píngfēn – chấm điểm rủi ro – risk scoring |
| 4015 | 贷款评分 – dàikuǎn píngfēn – chấm điểm khoản vay – loan scoring |
| 4016 | 自动风控 – zìdòng fēngkòng – kiểm soát rủi ro tự động – automated risk control |
| 4017 | 信用审批模型 – xìnyòng shěnpī móxíng – mô hình phê duyệt tín dụng – credit approval model |
| 4018 | 贷款审批模型 – dàikuǎn shěnpī móxíng – mô hình phê duyệt khoản vay – loan approval model |
| 4019 | 贷款风险模型 – dàikuǎn fēngxiǎn móxíng – mô hình rủi ro khoản vay – loan risk model |
| 4020 | 违约预测模型 – wéiyuē yùcè móxíng – mô hình dự báo vỡ nợ – default prediction model |
| 4021 | 风险评级模型 – fēngxiǎn píngjí móxíng – mô hình xếp hạng rủi ro – risk rating model |
| 4022 | 客户风险等级 – kèhù fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro khách hàng – customer risk level |
| 4023 | 借款风险等级 – jièkuǎn fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro người vay – borrower risk level |
| 4024 | 贷款风险等级 – dàikuǎn fēngxiǎn děngjí – cấp độ rủi ro khoản vay – loan risk level |
| 4025 | 风险分类标准 – fēngxiǎn fēnlèi biāozhǔn – tiêu chuẩn phân loại rủi ro – risk classification standards |
| 4026 | 贷款准入 – dàikuǎn zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận khoản vay – loan access criteria |
| 4027 | 信贷准入 – xìndài zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận tín dụng – credit access criteria |
| 4028 | 客户准入 – kèhù zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận khách hàng – customer eligibility criteria |
| 4029 | 行业准入 – hángyè zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận theo ngành – industry access criteria |
| 4030 | 区域准入 – qūyù zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận theo khu vực – regional access criteria |
| 4031 | 贷款准入标准 – dàikuǎn zhǔnrù biāozhǔn – tiêu chuẩn tiếp nhận khoản vay – loan admission standards |
| 4032 | 信贷准入标准 – xìndài zhǔnrù biāozhǔn – tiêu chuẩn cấp tín dụng – credit admission standards |
| 4033 | 客户准入标准 – kèhù zhǔnrù biāozhǔn – tiêu chuẩn tiếp nhận khách hàng – customer eligibility standards |
| 4034 | 区域风险 – qūyù fēngxiǎn – rủi ro khu vực – regional risk |
| 4035 | 宏观经济风险 – hóngguān jīngjì fēngxiǎn – rủi ro kinh tế vĩ mô – macroeconomic risk |
| 4036 | 现金流风险 – xiànjīnliú fēngxiǎn – rủi ro dòng tiền – cash flow risk |
| 4037 | 债务风险管理 – zhàiwù fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro nợ – debt risk management |
| 4038 | 信用风险控制措施 – xìnyòng fēngxiǎn kòngzhì cuòshī – biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng – credit risk control measures |
| 4039 | 贷款风险控制措施 – dàikuǎn fēngxiǎn kòngzhì cuòshī – biện pháp kiểm soát rủi ro khoản vay – loan risk control measures |
| 4040 | 风险审核 – fēngxiǎn shěnhé – thẩm định rủi ro – risk review |
| 4041 | 风险审批 – fēngxiǎn shěnpī – phê duyệt rủi ro – risk approval |
| 4042 | 风险审查 – fēngxiǎn shěnchá – kiểm tra rủi ro – risk examination |
| 4043 | 风险调查 – fēngxiǎn diàochá – điều tra rủi ro – risk investigation |
| 4044 | 风险监控 – fēngxiǎn jiānkòng – giám sát rủi ro – risk monitoring |
| 4045 | 风险报告 – fēngxiǎn bàogào – báo cáo rủi ro – risk report |
| 4046 | 风险处置 – fēngxiǎn chǔzhì – xử lý rủi ro – risk mitigation / disposal |
| 4047 | 风险化解 – fēngxiǎn huàjiě – giải quyết rủi ro – risk resolution |
| 4048 | 风险转化 – fēngxiǎn zhuǎnhuà – chuyển hóa rủi ro – risk transformation |
| 4049 | 资产重组 – zīchǎn chóngzǔ – tái cơ cấu tài sản – asset restructuring |
| 4050 | 债务重整计划 – zhàiwù chóngzhěng jìhuà – kế hoạch tái tổ chức nợ – debt reorganization plan |
| 4051 | 破产重整 – pòchǎn chóngzhěng – tái cơ cấu theo thủ tục phá sản – bankruptcy reorganization |
| 4052 | 破产清算 – pòchǎn qīngsuàn – thanh lý phá sản – bankruptcy liquidation |
| 4053 | 债务和解协议 – zhàiwù héjiě xiéyì – thỏa thuận giải quyết nợ – debt settlement agreement |
| 4054 | 债务减免协议 – zhàiwù jiǎnmiǎn xiéyì – thỏa thuận giảm nợ – debt relief agreement |
| 4055 | 利息减免协议 – lìxī jiǎnmiǎn xiéyì – thỏa thuận giảm lãi – interest reduction agreement |
| 4056 | 本金减免 – běnjīn jiǎnmiǎn – giảm tiền gốc – principal reduction |
| 4057 | 利息减免 – lìxī jiǎnmiǎn – giảm tiền lãi – interest reduction |
| 4058 | 债务减免 – zhàiwù jiǎnmiǎn – giảm nợ – debt relief |
| 4059 | 部分债务减免 – bùfèn zhàiwù jiǎnmiǎn – giảm một phần nợ – partial debt relief |
| 4060 | 全部债务减免 – quánbù zhàiwù jiǎnmiǎn – miễn toàn bộ nợ – full debt relief |
| 4061 | 本金展期 – běnjīn zhǎnqī – gia hạn thời hạn trả gốc – principal extension |
| 4062 | 利息展期 – lìxī zhǎnqī – gia hạn thời hạn trả lãi – interest extension |
| 4063 | 本息展期 – běnxī zhǎnqī – gia hạn thời hạn trả gốc và lãi – principal and interest extension |
| 4064 | 展期还本 – zhǎnqī huánběn – trả gốc theo kỳ gia hạn – principal repayment after extension |
| 4065 | 展期还息 – zhǎnqī huánxī – trả lãi theo kỳ gia hạn – interest repayment after extension |
| 4066 | 宽限本金 – kuānxiàn běnjīn – ân hạn trả gốc – principal grace period |
| 4067 | 宽限利息 – kuānxiàn lìxī – ân hạn trả lãi – interest grace period |
| 4068 | 宽限还款 – kuānxiàn huánkuǎn – ân hạn trả nợ – repayment grace period |
| 4069 | 还款宽限天数 – huánkuǎn kuānxiàn tiānshù – số ngày ân hạn trả nợ – repayment grace days |
| 4070 | 利息宽限天数 – lìxī kuānxiàn tiānshù – số ngày ân hạn trả lãi – interest grace days |
| 4071 | 本金宽限天数 – běnjīn kuānxiàn tiānshù – số ngày ân hạn trả gốc – principal grace days |
| 4072 | 宽限期结束 – kuānxiànqī jiéshù – kết thúc thời gian ân hạn – end of grace period |
| 4073 | 恢复正常付息 – huīfù zhèngcháng fùxī – khôi phục trả lãi bình thường – resume normal interest payment |
| 4074 | 恢复还款计划 – huīfù huánkuǎn jìhuà – khôi phục kế hoạch trả nợ – restore repayment schedule |
| 4075 | 调整后还款计划 – tiáozhěng hòu huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ sau điều chỉnh – adjusted repayment schedule |
| 4076 | 重组后贷款余额 – chóngzǔ hòu dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay sau tái cơ cấu – post-restructuring loan balance |
| 4077 | 重组后利率 – chóngzǔ hòu lìlǜ – lãi suất sau tái cơ cấu – post-restructuring interest rate |
| 4078 | 重组后还款期限 – chóngzǔ hòu huánkuǎn qīxiàn – thời hạn trả nợ sau tái cơ cấu – post-restructuring repayment term |
| 4079 | 重组后还款金额 – chóngzǔ hòu huánkuǎn jīn’é – số tiền trả nợ sau tái cơ cấu – post-restructuring repayment amount |
| 4080 | 重新安排还款 – chóngxīn ānpái huánkuǎn – sắp xếp lại việc trả nợ – reschedule repayment |
| 4081 | 重新安排债务 – chóngxīn ānpái zhàiwù – sắp xếp lại khoản nợ – reschedule debt |
| 4082 | 债务偿还重排 – zhàiwù chánghuán chóngpái – sắp xếp lại lịch trả nợ – debt repayment rescheduling |
| 4083 | 还款时间表 – huánkuǎn shíjiānbiǎo – lịch trả nợ – repayment timetable |
| 4084 | 贷款时间表 – dàikuǎn shíjiānbiǎo – lịch khoản vay – loan timetable |
| 4085 | 利息支付时间表 – lìxī zhīfù shíjiānbiǎo – lịch thanh toán lãi – interest payment timetable |
| 4086 | 本金支付时间表 – běnjīn zhīfù shíjiānbiǎo – lịch thanh toán gốc – principal payment timetable |
| 4087 | 贷款合同期限 – dàikuǎn hétóng qīxiàn – thời hạn hợp đồng vay – loan agreement term |
| 4088 | 贷款期限起始日 – dàikuǎn qīxiàn qǐshǐrì – ngày bắt đầu kỳ hạn khoản vay – loan term start date |
| 4089 | 贷款期限终止日 – dàikuǎn qīxiàn zhōngzhǐrì – ngày kết thúc kỳ hạn khoản vay – loan term end date |
| 4090 | 贷款起息日 – dàikuǎn qǐxīrì – ngày bắt đầu tính lãi khoản vay – loan interest start date |
| 4091 | 贷款结息日 – dàikuǎn jiéxīrì – ngày kết lãi khoản vay – loan interest settlement date |
| 4092 | 贷款还款日 – dàikuǎn huánkuǎnrì – ngày trả nợ khoản vay – loan repayment date |
| 4093 | 贷款到期月份 – dàikuǎn dàoqī yuèfèn – tháng khoản vay đáo hạn – loan maturity month |
| 4094 | 贷款剩余期限 – dàikuǎn shèngyú qīxiàn – kỳ hạn còn lại của khoản vay – remaining loan maturity |
| 4095 | 平均贷款期限 – píngjūn dàikuǎn qīxiàn – thời hạn vay bình quân – average loan term |
| 4096 | 平均还款期限 – píngjūn huánkuǎn qīxiàn – thời hạn trả nợ bình quân – average repayment term |
| 4097 | 平均借款期限 – píngjūn jièkuǎn qīxiàn – thời hạn vay bình quân – average borrowing term |
| 4098 | 贷款期限匹配 – dàikuǎn qīxiàn pǐpèi – phù hợp kỳ hạn khoản vay – loan maturity matching |
| 4099 | 短贷长投 – duǎn dài cháng tóu – vay ngắn hạn đầu tư dài hạn – short-term borrowing for long-term investment |
| 4100 | 期限错配风险 – qīxiàn cuòpèi fēngxiǎn – rủi ro lệch kỳ hạn – maturity mismatch risk |
| 4101 | 资产负债期限错配 – zīchǎn fùzhài qīxiàn cuòpèi – lệch kỳ hạn tài sản và nợ – asset-liability maturity mismatch |
| 4102 | 利率期限结构 – lìlǜ qīxiàn jiégòu – cấu trúc kỳ hạn lãi suất – term structure of interest rates |
| 4103 | 收益率曲线 – shōuyìlǜ qūxiàn – đường cong lợi suất – yield curve |
| 4104 | 贷款收益率曲线 – dàikuǎn shōuyìlǜ qūxiàn – đường cong lợi suất khoản vay – loan yield curve |
| 4105 | 无风险利率 – wú fēngxiǎn lìlǜ – lãi suất phi rủi ro – risk-free interest rate |
| 4106 | 风险溢价 – fēngxiǎn yìjià – phần bù rủi ro – risk premium |
| 4107 | 信用利差 – xìnyòng lìchā – chênh lệch tín dụng – credit spread |
| 4108 | 贷款信用利差 – dàikuǎn xìnyòng lìchā – chênh lệch tín dụng của khoản vay – loan credit spread |
| 4109 | 融资利差 – róngzī lìchā – chênh lệch chi phí huy động vốn – financing spread |
| 4110 | 贷款风险溢价 – dàikuǎn fēngxiǎn yìjià – phần bù rủi ro khoản vay – loan risk premium |
| 4111 | 信用风险溢价 – xìnyòng fēngxiǎn yìjià – phần bù rủi ro tín dụng – credit risk premium |
| 4112 | 借款利率溢价 – jièkuǎn lìlǜ yìjià – phần bù lãi suất vay – borrowing rate premium |
| 4113 | 客户风险溢价 – kèhù fēngxiǎn yìjià – phần bù rủi ro khách hàng – customer risk premium |
| 4114 | 风险定价机制 – fēngxiǎn dìngjià jīzhì – cơ chế định giá theo rủi ro – risk-based pricing mechanism |
| 4115 | 贷款定价机制 – dàikuǎn dìngjià jīzhì – cơ chế định giá khoản vay – loan pricing mechanism |
| 4116 | 利率市场化 – lìlǜ shìchǎnghuà – tự do hóa lãi suất – interest rate liberalization |
| 4117 | 贷款利率市场化 – dàikuǎn lìlǜ shìchǎnghuà – tự do hóa lãi suất cho vay – lending rate liberalization |
| 4118 | 市场化定价 – shìchǎnghuà dìngjià – định giá theo thị trường – market-based pricing |
| 4119 | 自主定价 – zìzhǔ dìngjià – tự định giá – independent pricing |
| 4120 | 差别化利率 – chābiéhuà lìlǜ – lãi suất phân biệt – differentiated interest rates |
| 4121 | 差异化贷款利率 – chāyìhuà dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay phân biệt – differentiated loan rates |
| 4122 | 优惠利差 – yōuhuì lìchā – chênh lệch lãi suất ưu đãi – preferential spread |
| 4123 | 贷款利率折扣 – dàikuǎn lìlǜ zhékòu – mức chiết giảm lãi suất vay – loan rate discount |
| 4124 | 利率加成 – lìlǜ jiāchéng – phần cộng thêm lãi suất – interest rate markup |
| 4125 | 贷款利率加成 – dàikuǎn lìlǜ jiāchéng – phần cộng thêm vào lãi suất khoản vay – loan rate markup |
| 4126 | 基准利率加成 – jīzhǔn lìlǜ jiāchéng – phần cộng trên lãi suất cơ sở – benchmark rate markup |
| 4127 | 基准利率下浮 – jīzhǔn lìlǜ xiàfú – lãi suất thấp hơn mức cơ sở – rate below benchmark |
| 4128 | 基准利率上浮 – jīzhǔn lìlǜ shàngfú – lãi suất cao hơn mức cơ sở – rate above benchmark |
| 4129 | 贷款利率上浮 – dàikuǎn lìlǜ shàngfú – lãi suất cho vay tăng trên mức cơ sở – lending rate premium |
| 4130 | 贷款利率下浮 – dàikuǎn lìlǜ xiàfú – lãi suất cho vay thấp hơn mức cơ sở – lending rate discount |
| 4131 | 利息减免政策 – lìxī jiǎnmiǎn zhèngcè – chính sách miễn giảm lãi – interest relief policy |
| 4132 | 贷款优惠政策 – dàikuǎn yōuhuì zhèngcè – chính sách ưu đãi khoản vay – preferential lending policy |
| 4133 | 信贷优惠政策 – xìndài yōuhuì zhèngcè – chính sách ưu đãi tín dụng – credit preferential policy |
| 4134 | 贷款支持政策 – dàikuǎn zhīchí zhèngcè – chính sách hỗ trợ cho vay – lending support policy |
| 4135 | 融资支持政策 – róngzī zhīchí zhèngcè – chính sách hỗ trợ huy động vốn – financing support policy |
| 4136 | 贷款扶持 – dàikuǎn fúchí – hỗ trợ bằng vốn vay – lending support |
| 4137 | 信贷支持 – xìndài zhīchí – hỗ trợ tín dụng – credit support |
| 4138 | 融资支持 – róngzī zhīchí – hỗ trợ huy động vốn – financing support |
| 4139 | 利息补贴政策 – lìxī bǔtiē zhèngcè – chính sách trợ cấp lãi suất – interest subsidy policy |
| 4140 | 贷款贴息 – dàikuǎn tiēxī – hỗ trợ lãi suất khoản vay – loan interest subsidy |
| 4141 | 政府贴息贷款 – zhèngfǔ tiēxī dàikuǎn – khoản vay được chính phủ hỗ trợ lãi suất – government-subsidized loan |
| 4142 | 优惠信贷 – yōuhuì xìndài – tín dụng ưu đãi – preferential credit |
| 4143 | 政策性信贷 – zhèngcèxìng xìndài – tín dụng chính sách – policy-based credit |
| 4144 | 普惠信贷 – pǔhuì xìndài – tín dụng bao trùm – inclusive finance / inclusive credit |
| 4145 | 普惠贷款 – pǔhuì dàikuǎn – khoản vay tài chính bao trùm – inclusive loan |
| 4146 | 小微贷款 – xiǎowēi dàikuǎn – khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ – micro and small business loan |
| 4147 | 涉农贷款 – shènóng dàikuǎn – khoản vay lĩnh vực nông nghiệp – agriculture-related loan |
| 4148 | 绿色融资 – lǜsè róngzī – tài trợ xanh – green financing |
| 4149 | 可持续融资 – kěchíxù róngzī – tài trợ bền vững – sustainable financing |
| 4150 | 项目融资 – xiàngmù róngzī – tài trợ dự án – project financing |
| 4151 | 项目偿债能力 – xiàngmù chángzhài nénglì – khả năng trả nợ của dự án – project debt service capacity |
| 4152 | 项目贷款担保 – xiàngmù dàikuǎn dānbǎo – bảo đảm khoản vay dự án – project loan security |
| 4153 | 项目贷款抵押 – xiàngmù dàikuǎn dǐyā – thế chấp khoản vay dự án – project loan mortgage |
| 4154 | 工程项目贷款 – gōngchéng xiàngmù dàikuǎn – khoản vay dự án công trình – construction project loan |
| 4155 | 土地抵押贷款 – tǔdì dǐyā dàikuǎn – khoản vay thế chấp đất – land mortgage loan |
| 4156 | 经营性房地产贷款 – jīngyíngxìng fángdìchǎn dàikuǎn – khoản vay bất động sản kinh doanh – commercial real estate loan |
| 4157 | 开发贷 – kāifā dài – khoản vay phát triển dự án – development loan |
| 4158 | 并购融资 – bìnggòu róngzī – tài trợ mua bán và sáp nhập – M&A financing |
| 4159 | 并购贷款利率 – bìnggòu dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay M&A – acquisition loan rate |
| 4160 | 银团融资 – yíntuán róngzī – tài trợ hợp vốn – syndicated financing |
| 4161 | 银团贷款协议 – yíntuán dàikuǎn xiéyì – thỏa thuận khoản vay hợp vốn – syndicated loan agreement |
| 4162 | 牵头行 – qiāntóu háng – ngân hàng đầu mối – lead bank |
| 4163 | 代理行 – dàilǐ háng – ngân hàng đại lý – agent bank |
| 4164 | 参加行 – cānjiā háng – ngân hàng tham gia – participating bank |
| 4165 | 贷款份额 – dàikuǎn fèn’é – phần tham gia khoản vay – loan participation share |
| 4166 | 银团贷款份额 – yíntuán dàikuǎn fèn’é – phần tham gia khoản vay hợp vốn – syndicated loan share |
| 4167 | 联合授信 – liánhé shòuxìn – cấp tín dụng liên kết – joint credit facility |
| 4168 | 联合融资 – liánhé róngzī – tài trợ vốn liên kết – joint financing |
| 4169 | 联合放款 – liánhé fàngkuǎn – đồng giải ngân – joint lending |
| 4170 | 共同融资 – gòngtóng róngzī – đồng tài trợ vốn – co-financing |
| 4171 | 共同贷款 – gòngtóng dàikuǎn – khoản vay chung – joint loan |
| 4172 | 贷款转让价格 – dàikuǎn zhuǎnràng jiàgé – giá chuyển nhượng khoản vay – loan transfer price |
| 4173 | 债权转让价格 – zhàiquán zhuǎnràng jiàgé – giá chuyển nhượng quyền đòi nợ – receivable assignment price |
| 4174 | 不良贷款转让 – bùliáng dàikuǎn zhuǎnràng – chuyển nhượng nợ xấu – non-performing loan transfer |
| 4175 | 不良资产转让 – bùliáng zīchǎn zhuǎnràng – chuyển nhượng tài sản xấu – non-performing asset transfer |
| 4176 | 债权打包转让 – zhàiquán dǎbāo zhuǎnràng – chuyển nhượng gói quyền đòi nợ – packaged receivables transfer |
| 4177 | 债务打包 – zhàiwù dǎbāo – đóng gói các khoản nợ – debt pooling |
| 4178 | 贷款打包 – dàikuǎn dǎbāo – đóng gói các khoản vay – loan pooling |
| 4179 | 资产包 – zīchǎn bāo – gói tài sản – asset package |
| 4180 | 不良资产包 – bùliáng zīchǎn bāo – gói tài sản xấu – distressed asset package |
| 4181 | 债权包 – zhàiquán bāo – gói quyền đòi nợ – debt-claim package |
| 4182 | 贷款资产组合 – dàikuǎn zīchǎn zǔhé – danh mục tài sản khoản vay – loan asset portfolio |
| 4183 | 信贷资产组合 – xìndài zīchǎn zǔhé – danh mục tài sản tín dụng – credit asset portfolio |
| 4184 | 贷款组合 – dàikuǎn zǔhé – danh mục khoản vay – loan portfolio |
| 4185 | 信贷组合管理 – xìndài zǔhé guǎnlǐ – quản lý danh mục tín dụng – credit portfolio management |
| 4186 | 贷款组合管理 – dàikuǎn zǔhé guǎnlǐ – quản lý danh mục khoản vay – loan portfolio management |
| 4187 | 资产组合管理 – zīchǎn zǔhé guǎnlǐ – quản lý danh mục tài sản – portfolio management |
| 4188 | 贷款组合风险 – dàikuǎn zǔhé fēngxiǎn – rủi ro danh mục khoản vay – loan portfolio risk |
| 4189 | 信贷组合风险 – xìndài zǔhé fēngxiǎn – rủi ro danh mục tín dụng – credit portfolio risk |
| 4190 | 组合风险 – zǔhé fēngxiǎn – rủi ro danh mục – portfolio risk |
| 4191 | 组合收益 – zǔhé shōuyì – lợi nhuận danh mục – portfolio return |
| 4192 | 组合利率 – zǔhé lìlǜ – lãi suất danh mục – portfolio interest rate |
| 4193 | 贷款集中度管理 – dàikuǎn jízhōngdù guǎnlǐ – quản lý mức độ tập trung khoản vay – loan concentration management |
| 4194 | 地区集中度 – dìqū jízhōngdù – mức độ tập trung theo khu vực – geographic concentration |
| 4195 | 单户贷款余额 – dānhù dàikuǎn yú’é – dư nợ của một khách hàng – single-borrower loan balance |
| 4196 | 单户授信额度 – dānhù shòuxìn édù – hạn mức tín dụng một khách hàng – single-customer credit limit |
| 4197 | 集团客户授信 – jítuán kèhù shòuxìn – cấp tín dụng cho khách hàng tập đoàn – group customer credit |
| 4198 | 大额贷款 – dà’é dàikuǎn – khoản vay lớn – large loan |
| 4199 | 大额授信 – dà’é shòuxìn – khoản cấp tín dụng lớn – large credit facility |
| 4200 | 单笔贷款 – dānbǐ dàikuǎn – một khoản vay đơn lẻ – single loan |
| 4201 | 单笔借款 – dānbǐ jièkuǎn – một khoản vay đơn lẻ – single borrowing |
| 4202 | 单笔放款 – dānbǐ fàngkuǎn – một lần giải ngân – single disbursement |
| 4203 | 单笔还款 – dānbǐ huánkuǎn – một lần trả nợ – single repayment |
| 4204 | 单笔本金 – dānbǐ běnjīn – tiền gốc của một khoản – principal of a single loan |
| 4205 | 单笔利息 – dānbǐ lìxī – tiền lãi của một khoản – interest on a single loan |
| 4206 | 借款笔数 – jièkuǎn bǐshù – số lượng khoản vay – number of borrowings |
| 4207 | 贷款户数 – dàikuǎn hùshù – số lượng khách hàng vay – number of borrowing customers |
| 4208 | 授信户数 – shòuxìn hùshù – số lượng khách hàng được cấp tín dụng – number of credit customers |
| 4209 | 贷款客户数 – dàikuǎn kèhù shù – số lượng khách hàng vay – number of loan customers |
| 4210 | 贷款平均余额 – dàikuǎn píngjūn yú’é – dư nợ khoản vay bình quân – average loan balance |
| 4211 | 平均贷款金额 – píngjūn dàikuǎn jīn’é – giá trị khoản vay bình quân – average loan amount |
| 4212 | 平均利率 – píngjūn lìlǜ – lãi suất bình quân – average interest rate |
| 4213 | 平均贷款利率 – píngjūn dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay bình quân – average lending rate |
| 4214 | 平均融资成本 – píngjūn róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn bình quân – average financing cost |
| 4215 | 平均借款成本 – píngjūn jièkuǎn chéngběn – chi phí vay bình quân – average borrowing cost |
| 4216 | 加权平均利率 – jiāquán píngjūn lìlǜ – lãi suất bình quân gia quyền – weighted average interest rate |
| 4217 | 加权平均贷款利率 – jiāquán píngjūn dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay bình quân gia quyền – weighted average lending rate |
| 4218 | 贷款利率均值 – dàikuǎn lìlǜ jūnzhí – mức lãi suất khoản vay bình quân – average loan rate |
| 4219 | 利息平均成本 – lìxī píngjūn chéngběn – chi phí lãi bình quân – average interest cost |
| 4220 | 贷款平均期限 – dàikuǎn píngjūn qīxiàn – thời hạn khoản vay bình quân – average loan maturity |
| 4221 | 平均剩余期限 – píngjūn shèngyú qīxiàn – thời hạn còn lại bình quân – average remaining maturity |
| 4222 | 平均逾期天数 – píngjūn yúqī tiānshù – số ngày quá hạn bình quân – average overdue days |
| 4223 | 平均回收期 – píngjūn huíshōu qī – thời gian thu hồi bình quân – average recovery period |
| 4224 | 贷款回收周期 – dàikuǎn huíshōu zhōuqī – chu kỳ thu hồi khoản vay – loan recovery cycle |
| 4225 | 本金回收周期 – běnjīn huíshōu zhōuqī – chu kỳ thu hồi gốc – principal recovery cycle |
| 4226 | 利息回收周期 – lìxī huíshōu zhōuqī – chu kỳ thu hồi lãi – interest recovery cycle |
| 4227 | 资金回收期 – zījīn huíshōu qī – thời gian thu hồi vốn – capital recovery period |
| 4228 | 投资回收期 – tóuzī huíshōu qī – thời gian hoàn vốn đầu tư – investment payback period |
| 4229 | 贷款收益 – dàikuǎn shōuyì – thu nhập/lợi nhuận từ khoản vay – loan return |
| 4230 | 贷款利润 – dàikuǎn lìrùn – lợi nhuận từ hoạt động cho vay – loan profit |
| 4231 | 信贷收益 – xìndài shōuyì – thu nhập từ tín dụng – credit return |
| 4232 | 净利息收益 – jìng lìxī shōuyì – thu nhập lãi thuần – net interest earnings |
| 4233 | 利息收益率 – lìxī shōuyìlǜ – tỷ suất thu nhập lãi – interest yield |
| 4234 | 贷款利息收益率 – dàikuǎn lìxī shōuyìlǜ – tỷ suất thu nhập lãi khoản vay – loan interest yield |
| 4235 | 信贷资产收益率 – xìndài zīchǎn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời tài sản tín dụng – credit asset yield |
| 4236 | 风险调整后收益 – fēngxiǎn tiáozhěng hòu shōuyì – thu nhập sau điều chỉnh rủi ro – risk-adjusted return |
| 4237 | 风险调整后收益率 – fēngxiǎn tiáozhěng hòu shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời sau điều chỉnh rủi ro – risk-adjusted return rate |
| 4238 | 风险调整资本收益率 – fēngxiǎn tiáozhěng zīběn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời trên vốn điều chỉnh rủi ro – risk-adjusted return on capital |
| 4239 | 经济资本回报率 – jīngjì zīběn huíbàolǜ – tỷ suất sinh lời trên vốn kinh tế – return on economic capital |
| 4240 | 资本回报率 – zīběn huíbàolǜ – tỷ suất sinh lời trên vốn – return on capital |
| 4241 | 资产收益率 – zīchǎn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời trên tài sản – return on assets |
| 4242 | 净资产收益率 – jìng zīchǎn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu – return on equity |
| 4243 | 贷款资产收益率 – dàikuǎn zīchǎn shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời tài sản cho vay – loan asset yield |
| 4244 | 贷款利润率 – dàikuǎn lìrùnlǜ – tỷ suất lợi nhuận khoản vay – loan profit margin |
| 4245 | 利差收益 – lìchā shōuyì – thu nhập từ chênh lệch lãi suất – spread income |
| 4246 | 净息差收入 – jìng xīchā shōurù – thu nhập từ biên lãi ròng – net interest margin income |
| 4247 | 利差扩大 – lìchā kuòdà – chênh lệch lãi suất mở rộng – spread widening |
| 4248 | 利差收窄 – lìchā shōuzhǎi – chênh lệch lãi suất thu hẹp – spread narrowing |
| 4249 | 净息差扩大 – jìng xīchā kuòdà – biên lãi ròng mở rộng – net interest margin expansion |
| 4250 | 净息差收窄 – jìng xīchā shōuzhǎi – biên lãi ròng thu hẹp – net interest margin compression |
| 4251 | 贷款利差扩大 – dàikuǎn lìchā kuòdà – biên lãi khoản vay tăng – lending spread widening |
| 4252 | 贷款利差收窄 – dàikuǎn lìchā shōuzhǎi – biên lãi khoản vay thu hẹp – lending spread compression |
| 4253 | 存贷利差 – cún dài lìchā – chênh lệch lãi suất tiền gửi và cho vay – deposit-loan spread |
| 4254 | 存贷款利差 – cún dàikuǎn lìchā – chênh lệch lãi suất tiền gửi và khoản vay – deposit-lending spread |
| 4255 | 贷款定价水平 – dàikuǎn dìngjià shuǐpíng – mức định giá khoản vay – loan pricing level |
| 4256 | 客户定价 – kèhù dìngjià – định giá khách hàng – customer pricing |
| 4257 | 客户风险定价 – kèhù fēngxiǎn dìngjià – định giá theo rủi ro khách hàng – customer risk-based pricing |
| 4258 | 贷款风险定价 – dàikuǎn fēngxiǎn dìngjià – định giá khoản vay theo rủi ro – loan risk-based pricing |
| 4259 | 差异化定价机制 – chāyìhuà dìngjià jīzhì – cơ chế định giá phân biệt – differentiated pricing mechanism |
| 4260 | 贷款自主定价 – dàikuǎn zìzhǔ dìngjià – tự định giá khoản vay – independent loan pricing |
| 4261 | 贷款利率报价表 – dàikuǎn lìlǜ bàojiàbiǎo – bảng báo giá lãi suất khoản vay – loan rate quotation sheet |
| 4262 | 贷款产品报价 – dàikuǎn chǎnpǐn bàojià – báo giá sản phẩm khoản vay – loan product quotation |
| 4263 | 贷款利率表 – dàikuǎn lìlǜ biǎo – biểu lãi suất khoản vay – loan interest rate schedule |
| 4264 | 基准利率表 – jīzhǔn lìlǜ biǎo – bảng lãi suất cơ sở – benchmark interest rate table |
| 4265 | 贷款利率政策 – dàikuǎn lìlǜ zhèngcè – chính sách lãi suất cho vay – lending rate policy |
| 4266 | 利率政策 – lìlǜ zhèngcè – chính sách lãi suất – interest rate policy |
| 4267 | 货币政策利率 – huòbì zhèngcè lìlǜ – lãi suất chính sách tiền tệ – monetary policy rate |
| 4268 | 政策性利率 – zhèngcèxìng lìlǜ – lãi suất chính sách – policy rate |
| 4269 | 市场基准利率 – shìchǎng jīzhǔn lìlǜ – lãi suất chuẩn thị trường – market benchmark rate |
| 4270 | 参考利率 – cānkǎo lìlǜ – lãi suất tham chiếu – reference rate |
| 4271 | 浮动基准 – fúdòng jīzhǔn – mức cơ sở thả nổi – floating benchmark |
| 4272 | 浮动点差 – fúdòng diǎnchā – biên độ chênh lệch thả nổi – floating spread |
| 4273 | 固定加点 – gùdìng jiādiǎn – biên độ cộng cố định – fixed spread |
| 4274 | 利率基差 – lìlǜ jīchā – chênh lệch cơ sở lãi suất – interest rate basis |
| 4275 | 基差风险 – jīchā fēngxiǎn – rủi ro chênh lệch cơ sở – basis risk |
| 4276 | 利率重置 – lìlǜ chóngzhì – thiết lập lại lãi suất – interest rate reset |
| 4277 | 重置利率 – chóngzhì lìlǜ – lãi suất được thiết lập lại – reset interest rate |
| 4278 | 重置日期 – chóngzhì rìqī – ngày thiết lập lại – reset date |
| 4279 | 利率重置日期 – lìlǜ chóngzhì rìqī – ngày điều chỉnh lại lãi suất – interest rate reset date |
| 4280 | 贷款利率重置 – dàikuǎn lìlǜ chóngzhì – điều chỉnh lại lãi suất khoản vay – loan rate reset |
| 4281 | 定期重置利率 – dìngqī chóngzhì lìlǜ – định kỳ điều chỉnh lãi suất – periodic rate reset |
| 4282 | 利率调整通知 – lìlǜ tiáozhěng tōngzhī – thông báo điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment notice |
| 4283 | 贷款利率调整通知 – dàikuǎn lìlǜ tiáozhěng tōngzhī – thông báo điều chỉnh lãi suất khoản vay – loan rate adjustment notice |
| 4284 | 贷款利率变更通知 – dàikuǎn lìlǜ biàngēng tōngzhī – thông báo thay đổi lãi suất khoản vay – loan rate change notice |
| 4285 | 浮动利率调整 – fúdòng lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất thả nổi – floating rate adjustment |
| 4286 | 固定利率转换 – gùdìng lìlǜ zhuǎnhuàn – chuyển đổi lãi suất cố định – fixed-rate conversion |
| 4287 | 浮动利率转换 – fúdòng lìlǜ zhuǎnhuàn – chuyển đổi lãi suất thả nổi – floating-rate conversion |
| 4288 | 固定转浮动 – gùdìng zhuǎn fúdòng – chuyển từ cố định sang thả nổi – fixed-to-floating conversion |
| 4289 | 浮动转固定 – fúdòng zhuǎn gùdìng – chuyển từ thả nổi sang cố định – floating-to-fixed conversion |
| 4290 | 贷款利率锁定 – dàikuǎn lìlǜ suǒdìng – khóa lãi suất khoản vay – loan rate lock |
| 4291 | 利率锁定协议 – lìlǜ suǒdìng xiéyì – thỏa thuận khóa lãi suất – interest rate lock agreement |
| 4292 | 锁定利率期限 – suǒdìng lìlǜ qīxiàn – thời hạn khóa lãi suất – rate lock period |
| 4293 | 贷款利率保护 – dàikuǎn lìlǜ bǎohù – bảo vệ trước biến động lãi suất khoản vay – loan rate protection |
| 4294 | 利率保护机制 – lìlǜ bǎohù jīzhì – cơ chế bảo vệ lãi suất – interest rate protection mechanism |
| 4295 | 利率上限机制 – lìlǜ shàngxiàn jīzhì – cơ chế trần lãi suất – interest rate cap mechanism |
| 4296 | 利率下限机制 – lìlǜ xiàxiàn jīzhì – cơ chế sàn lãi suất – interest rate floor mechanism |
| 4297 | 利率上限保护 – lìlǜ shàngxiàn bǎohù – bảo vệ bằng trần lãi suất – interest rate cap protection |
| 4298 | 利率下限保护 – lìlǜ xiàxiàn bǎohù – bảo vệ bằng sàn lãi suất – interest rate floor protection |
| 4299 | 利率走高 – lìlǜ zǒugāo – lãi suất tăng – interest rates rise |
| 4300 | 利率走低 – lìlǜ zǒudī – lãi suất giảm – interest rates fall |
| 4301 | 利率回升 – lìlǜ huíshēng – lãi suất hồi phục tăng – interest rate rebound |
| 4302 | 利率下降 – lìlǜ xiàjiàng – lãi suất giảm xuống – interest rate decline |
| 4303 | 利率稳定 – lìlǜ wěndìng – lãi suất ổn định – interest rate stability |
| 4304 | 利率波动加剧 – lìlǜ bōdòng jiājù – biến động lãi suất gia tăng – increased interest rate volatility |
| 4305 | 贷款利率下调 – dàikuǎn lìlǜ xiàdiào – điều chỉnh giảm lãi suất khoản vay – loan rate cut |
| 4306 | 贷款利率上调 – dàikuǎn lìlǜ shàngdiào – điều chỉnh tăng lãi suất khoản vay – loan rate hike |
| 4307 | 贷款利息下降 – dàikuǎn lìxī xiàjiàng – tiền lãi khoản vay giảm – loan interest decline |
| 4308 | 贷款利息上升 – dàikuǎn lìxī shàngshēng – tiền lãi khoản vay tăng – loan interest increase |
| 4309 | 利息负担下降 – lìxī fùdān xiàjiàng – gánh nặng lãi vay giảm – interest burden decline |
| 4310 | 利息负担上升 – lìxī fùdān shàngshēng – gánh nặng lãi vay tăng – interest burden increase |
| 4311 | 贷款成本下降 – dàikuǎn chéngběn xiàjiàng – chi phí khoản vay giảm – loan cost decline |
| 4312 | 贷款成本上升 – dàikuǎn chéngběn shàngshēng – chi phí khoản vay tăng – loan cost increase |
| 4313 | 借款成本下降 – jièkuǎn chéngběn xiàjiàng – chi phí vay vốn giảm – borrowing cost decline |
| 4314 | 借款成本上升 – jièkuǎn chéngběn shàngshēng – chi phí vay vốn tăng – borrowing cost increase |
| 4315 | 融资成本下降 – róngzī chéngběn xiàjiàng – chi phí huy động vốn giảm – financing cost decline |
| 4316 | 融资成本上升 – róngzī chéngběn shàngshēng – chi phí huy động vốn tăng – financing cost increase |
| 4317 | 贷款需求下降 – dàikuǎn xūqiú xiàjiàng – nhu cầu vay giảm – loan demand decline |
| 4318 | 贷款需求上升 – dàikuǎn xūqiú shàngshēng – nhu cầu vay tăng – loan demand increase |
| 4319 | 信贷需求下降 – xìndài xūqiú xiàjiàng – nhu cầu tín dụng giảm – credit demand decline |
| 4320 | 信贷需求上升 – xìndài xūqiú shàngshēng – nhu cầu tín dụng tăng – credit demand increase |
| 4321 | 银行放贷意愿 – yínháng fàngdài yìyuàn – mức độ sẵn sàng cho vay của ngân hàng – bank lending appetite |
| 4322 | 贷款投放意愿 – dàikuǎn tóufàng yìyuàn – ý định giải ngân khoản vay – lending appetite |
| 4323 | 信贷投放力度 – xìndài tóufàng lìdù – mức độ cung ứng tín dụng – credit deployment intensity |
| 4324 | 信贷支持力度 – xìndài zhīchí lìdù – mức độ hỗ trợ tín dụng – credit support intensity |
| 4325 | 银行信贷政策 – yínháng xìndài zhèngcè – chính sách tín dụng ngân hàng – bank credit policy |
| 4326 | 银行贷款政策 – yínháng dàikuǎn zhèngcè – chính sách cho vay ngân hàng – bank lending policy |
| 4327 | 贷款审批政策 – dàikuǎn shěnpī zhèngcè – chính sách xét duyệt khoản vay – loan approval policy |
| 4328 | 贷款风险政策 – dàikuǎn fēngxiǎn zhèngcè – chính sách rủi ro khoản vay – loan risk policy |
| 4329 | 贷款资产质量 – dàikuǎn zīchǎn zhìliàng – chất lượng tài sản cho vay – loan asset quality |
| 4330 | 资产质量恶化 – zīchǎn zhìliàng èhuà – chất lượng tài sản xấu đi – asset quality deterioration |
| 4331 | 资产质量改善 – zīchǎn zhìliàng gǎishàn – chất lượng tài sản cải thiện – asset quality improvement |
| 4332 | 不良贷款增加 – bùliáng dàikuǎn zēngjiā – nợ xấu tăng – non-performing loans increase |
| 4333 | 不良贷款减少 – bùliáng dàikuǎn jiǎnshǎo – nợ xấu giảm – non-performing loans decrease |
| 4334 | 逾期贷款增加 – yúqī dàikuǎn zēngjiā – khoản vay quá hạn tăng – overdue loans increase |
| 4335 | 逾期贷款减少 – yúqī dàikuǎn jiǎnshǎo – khoản vay quá hạn giảm – overdue loans decrease |
| 4336 | 贷款风险上升 – dàikuǎn fēngxiǎn shàngshēng – rủi ro khoản vay tăng – loan risk increases |
| 4337 | 贷款风险下降 – dàikuǎn fēngxiǎn xiàjiàng – rủi ro khoản vay giảm – loan risk decreases |
| 4338 | 信用风险上升 – xìnyòng fēngxiǎn shàngshēng – rủi ro tín dụng tăng – credit risk increases |
| 4339 | 信用风险下降 – xìnyòng fēngxiǎn xiàjiàng – rủi ro tín dụng giảm – credit risk decreases |
| 4340 | 违约风险上升 – wéiyuē fēngxiǎn shàngshēng – rủi ro vỡ nợ tăng – default risk increases |
| 4341 | 违约风险下降 – wéiyuē fēngxiǎn xiàjiàng – rủi ro vỡ nợ giảm – default risk decreases |
| 4342 | 贷款损失增加 – dàikuǎn sǔnshī zēngjiā – tổn thất khoản vay tăng – loan losses increase |
| 4343 | 贷款损失减少 – dàikuǎn sǔnshī jiǎnshǎo – tổn thất khoản vay giảm – loan losses decrease |
| 4344 | 拨备增加 – bōbèi zēngjiā – dự phòng tăng – provisions increase |
| 4345 | 拨备减少 – bōbèi jiǎnshǎo – dự phòng giảm – provisions decrease |
| 4346 | 贷款拨备增加 – dàikuǎn bōbèi zēngjiā – dự phòng khoản vay tăng – loan provisions increase |
| 4347 | 贷款拨备减少 – dàikuǎn bōbèi jiǎnshǎo – dự phòng khoản vay giảm – loan provisions decrease |
| 4348 | 风险准备增加 – fēngxiǎn zhǔnbèi zēngjiā – dự phòng rủi ro tăng – risk provisions increase |
| 4349 | 风险准备减少 – fēngxiǎn zhǔnbèi jiǎnshǎo – dự phòng rủi ro giảm – risk provisions decrease |
| 4350 | 信用减值损失增加 – xìnyòng jiǎnzhí sǔnshī zēngjiā – tổn thất suy giảm tín dụng tăng – credit impairment losses increase |
| 4351 | 信用减值损失减少 – xìnyòng jiǎnzhí sǔnshī jiǎnshǎo – tổn thất suy giảm tín dụng giảm – credit impairment losses decrease |
| 4352 | 贷款减值损失 – dàikuǎn jiǎnzhí sǔnshī – tổn thất suy giảm khoản vay – loan impairment loss |
| 4353 | 贷款减值准备 – dàikuǎn jiǎnzhí zhǔnbèi – dự phòng suy giảm khoản vay – loan impairment allowance |
| 4354 | 金融资产减值损失 – jīnróng zīchǎn jiǎnzhí sǔnshī – tổn thất suy giảm tài sản tài chính – financial asset impairment loss |
| 4355 | 预期信用损失模型 – yùqī xìnyòng sǔnshī móxíng – mô hình tổn thất tín dụng dự kiến – expected credit loss model |
| 4356 | 信用损失计量 – xìnyòng sǔnshī jìliàng – đo lường tổn thất tín dụng – credit loss measurement |
| 4357 | 违约概率模型 – wéiyuē gàilǜ móxíng – mô hình xác suất vỡ nợ – probability of default model |
| 4358 | 违约损失模型 – wéiyuē sǔnshī móxíng – mô hình tổn thất do vỡ nợ – loss given default model |
| 4359 | 风险敞口计量 – fēngxiǎn chāngkǒu jìliàng – đo lường mức độ phơi nhiễm rủi ro – exposure measurement |
| 4360 | 信用风险计量 – xìnyòng fēngxiǎn jìliàng – đo lường rủi ro tín dụng – credit risk measurement |
| 4361 | 贷款风险计量 – dàikuǎn fēngxiǎn jìliàng – đo lường rủi ro khoản vay – loan risk measurement |
| 4362 | 风险加权 – fēngxiǎn jiāquán – trọng số rủi ro – risk weighting |
| 4363 | 风险加权系数 – fēngxiǎn jiāquán xìshù – hệ số trọng số rủi ro – risk weight |
| 4364 | 风险资产 – fēngxiǎn zīchǎn – tài sản rủi ro – risk assets |
| 4365 | 风险暴露 – fēngxiǎn bàolù – mức độ phơi nhiễm rủi ro – risk exposure |
| 4366 | 信用风险暴露 – xìnyòng fēngxiǎn bàolù – mức độ phơi nhiễm rủi ro tín dụng – credit risk exposure |
| 4367 | 贷款风险暴露 – dàikuǎn fēngxiǎn bàolù – mức độ phơi nhiễm rủi ro khoản vay – loan risk exposure |
| 4368 | 违约风险暴露 – wéiyuē fēngxiǎn bàolù – mức độ phơi nhiễm khi vỡ nợ – default exposure |
| 4369 | 担保覆盖率 – dānbǎo fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ bảo đảm – collateral coverage ratio |
| 4370 | 抵押品覆盖率 – dǐyāpǐn fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ tài sản thế chấp – collateral coverage ratio |
| 4371 | 担保充足率 – dānbǎo chōngzúlǜ – tỷ lệ đầy đủ bảo đảm – collateral adequacy ratio |
| 4372 | 抵押品充足率 – dǐyāpǐn chōngzúlǜ – tỷ lệ đầy đủ tài sản thế chấp – collateral adequacy ratio |
| 4373 | 追加担保要求 – zhuījiā dānbǎo yāoqiú – yêu cầu bổ sung bảo đảm – additional collateral requirement |
| 4374 | 补充抵押要求 – bǔchōng dǐyā yāoqiú – yêu cầu bổ sung thế chấp – additional mortgage requirement |
| 4375 | 担保不足风险 – dānbǎo bùzú fēngxiǎn – rủi ro bảo đảm không đủ – insufficient collateral risk |
| 4376 | 抵押品不足 – dǐyāpǐn bùzú – tài sản thế chấp không đủ – insufficient collateral |
| 4377 | 抵押品过期 – dǐyāpǐn guòqī – tài sản thế chấp hết hiệu lực/quá hạn – expired collateral |
| 4378 | 抵押品失效 – dǐyāpǐn shīxiào – tài sản thế chấp mất hiệu lực – collateral invalidation |
| 4379 | 抵押品变现 – dǐyāpǐn biànxiàn – thanh khoản hóa tài sản thế chấp – collateral realization |
| 4380 | 抵押品回收 – dǐyāpǐn huíshōu – thu hồi tài sản thế chấp – collateral recovery |
| 4381 | 担保物权 – dānbǎowùquán – quyền đối với tài sản bảo đảm – security interest |
| 4382 | 担保物 – dānbǎowù – tài sản bảo đảm – collateral |
| 4383 | 保证物 – bǎozhèngwù – tài sản bảo đảm – security property |
| 4384 | 抵押资产 – dǐyā zīchǎn – tài sản thế chấp – mortgaged assets |
| 4385 | 质押资产 – zhìyā zīchǎn – tài sản cầm cố – pledged assets |
| 4386 | 不动产抵押物 – bùdòngchǎn dǐyāwù – bất động sản thế chấp – mortgaged real estate |
| 4387 | 动产抵押物 – dòngchǎn dǐyāwù – động sản thế chấp – mortgaged movable property |
| 4388 | 保证金质押 – bǎozhèngjīn zhìyā – cầm cố tiền ký quỹ – deposit pledge |
| 4389 | 知识产权质押 – zhīshí chǎnquán zhìyā – cầm cố quyền sở hữu trí tuệ – intellectual property pledge |
| 4390 | 车辆抵押 – chēliàng dǐyā – thế chấp xe – vehicle mortgage |
| 4391 | 房产抵押 – fángchǎn dǐyā – thế chấp bất động sản – property mortgage |
| 4392 | 土地使用权抵押 – tǔdì shǐyòngquán dǐyā – thế chấp quyền sử dụng đất – land-use-right mortgage |
| 4393 | 抵押登记机关 – dǐyā dēngjì jīguān – cơ quan đăng ký thế chấp – mortgage registration authority |
| 4394 | 抵押登记申请 – dǐyā dēngjì shēnqǐng – đơn đăng ký thế chấp – mortgage registration application |
| 4395 | 抵押登记手续 – dǐyā dēngjì shǒuxù – thủ tục đăng ký thế chấp – mortgage registration procedure |
| 4396 | 抵押登记完成 – dǐyā dēngjì wánchéng – hoàn tất đăng ký thế chấp – mortgage registration completed |
| 4397 | 抵押权设立 – dǐyāquán shèlì – xác lập quyền thế chấp – creation of mortgage right |
| 4398 | 抵押权实现 – dǐyāquán shíxiàn – thực hiện quyền thế chấp – enforcement of mortgage right |
| 4399 | 保证人 – bǎozhèngrén – bên bảo lãnh – guarantor |
| 4400 | 被保证人 – bèi bǎozhèngrén – bên được bảo lãnh – guaranteed party |
| 4401 | 债务担保人 – zhàiwù dānbǎorén – người bảo lãnh khoản nợ – debt guarantor |
| 4402 | 连带保证人 – liándài bǎozhèngrén – người bảo lãnh liên đới – joint and several guarantor |
| 4403 | 担保合同履行 – dānbǎo hétóng lǚxíng – thực hiện hợp đồng bảo đảm – performance of guarantee agreement |
| 4404 | 担保责任承担 – dānbǎo zérèn chéngdān – thực hiện trách nhiệm bảo đảm – assumption of guarantee liability |
| 4405 | 保证责任履行 – bǎozhèng zérèn lǚxíng – thực hiện trách nhiệm bảo lãnh – fulfillment of guarantee liability |
| 4406 | 担保责任解除 – dānbǎo zérèn jiěchú – giải trừ trách nhiệm bảo đảm – release of guarantee liability |
| 4407 | 保证责任解除 – bǎozhèng zérèn jiěchú – giải trừ trách nhiệm bảo lãnh – release of guarantee liability |
| 4408 | 担保期间 – dānbǎo qījiān – thời gian bảo đảm – guarantee period |
| 4409 | 保证期间 – bǎozhèng qījiān – thời hạn bảo lãnh – guarantee period |
| 4410 | 担保有效期 – dānbǎo yǒuxiàoqī – thời hạn bảo đảm có hiệu lực – guarantee validity period |
| 4411 | 抵押有效期 – dǐyā yǒuxiàoqī – thời hạn thế chấp có hiệu lực – mortgage validity period |
| 4412 | 担保范围扩大 – dānbǎo fànwéi kuòdà – mở rộng phạm vi bảo đảm – expansion of guarantee scope |
| 4413 | 担保范围缩小 – dānbǎo fànwéi suōxiǎo – thu hẹp phạm vi bảo đảm – reduction of guarantee scope |
| 4414 | 担保金额调整 – dānbǎo jīn’é tiáozhěng – điều chỉnh số tiền bảo đảm – adjustment of guarantee amount |
| 4415 | 担保方式 – dānbǎo fāngshì – phương thức bảo đảm – security method |
| 4416 | 无抵押无担保 – wú dǐyā wú dānbǎo – không thế chấp, không bảo đảm – unsecured |
| 4417 | 纯信用贷款 – chún xìnyòng dàikuǎn – khoản vay tín chấp hoàn toàn – pure unsecured credit loan |
| 4418 | 信用借款 – xìnyòng jièkuǎn – vay tín chấp – unsecured borrowing |
| 4419 | 凭信用借款 – píng xìnyòng jièkuǎn – vay dựa trên tín nhiệm – borrow on credit |
| 4420 | 信用增信 – xìnyòng zēngxìn – tăng cường tín nhiệm tín dụng – credit enhancement |
| 4421 | 增信措施 – zēngxìn cuòshī – biện pháp tăng cường tín dụng – credit enhancement measures |
| 4422 | 第三方担保 – dì sānfāng dānbǎo – bảo lãnh của bên thứ ba – third-party guarantee |
| 4423 | 母公司担保 – mǔ gōngsī dānbǎo – công ty mẹ bảo lãnh – parent company guarantee |
| 4424 | 股东担保 – gǔdōng dānbǎo – cổ đông bảo lãnh – shareholder guarantee |
| 4425 | 企业担保 – qǐyè dānbǎo – doanh nghiệp bảo lãnh – corporate guarantee |
| 4426 | 银行担保 – yínháng dānbǎo – bảo lãnh ngân hàng – bank guarantee |
| 4427 | 信用担保机构 – xìnyòng dānbǎo jīgòu – tổ chức bảo lãnh tín dụng – credit guarantee institution |
| 4428 | 担保公司 – dānbǎo gōngsī – công ty bảo lãnh – guarantee company |
| 4429 | 担保费 – dānbǎo fèi – phí bảo lãnh – guarantee fee |
| 4430 | 担保费收入 – dānbǎo fèi shōurù – thu nhập phí bảo lãnh – guarantee fee income |
| 4431 | 担保费支出 – dānbǎo fèi zhīchū – chi phí phí bảo lãnh – guarantee fee expense |
| 4432 | 贷款担保期限 – dàikuǎn dānbǎo qīxiàn – thời hạn bảo lãnh khoản vay – loan guarantee period |
| 4433 | 贷款担保责任 – dàikuǎn dānbǎo zérèn – trách nhiệm bảo lãnh khoản vay – loan guarantee liability |
| 4434 | 贷款担保金额 – dàikuǎn dānbǎo jīn’é – số tiền bảo lãnh khoản vay – loan guarantee amount |
| 4435 | 贷款担保比例 – dàikuǎn dānbǎo bǐlì – tỷ lệ bảo lãnh khoản vay – loan guarantee ratio |
| 4436 | 保证金比例 – bǎozhèngjīn bǐlì – tỷ lệ tiền ký quỹ – deposit ratio |
| 4437 | 贷款保证金比例 – dàikuǎn bǎozhèngjīn bǐlì – tỷ lệ ký quỹ khoản vay – loan guarantee deposit ratio |
| 4438 | 保证金账户 – bǎozhèngjīn zhànghù – tài khoản tiền ký quỹ – margin deposit account |
| 4439 | 贷款保证金账户 – dàikuǎn bǎozhèngjīn zhànghù – tài khoản ký quỹ khoản vay – loan guarantee deposit account |
| 4440 | 保证金冻结 – bǎozhèngjīn dòngjié – phong tỏa tiền ký quỹ – deposit freeze |
| 4441 | 保证金解冻 – bǎozhèngjīn jiědòng – giải tỏa tiền ký quỹ – deposit release |
| 4442 | 保证金退还 – bǎozhèngjīn tuìhuán – hoàn trả tiền ký quỹ – deposit refund |
| 4443 | 担保释放 – dānbǎo shìfàng – giải phóng bảo đảm – release of security |
| 4444 | 担保解除通知 – dānbǎo jiěchú tōngzhī – thông báo giải trừ bảo đảm – security release notice |
| 4445 | 抵押解除证明 – dǐyā jiěchú zhèngmíng – giấy xác nhận giải chấp – mortgage release certificate |
| 4446 | 抵押物返还 – dǐyāwù fǎnhuán – hoàn trả tài sản thế chấp – return of collateral |
| 4447 | 担保物返还 – dānbǎowù fǎnhuán – hoàn trả tài sản bảo đảm – return of security |
| 4448 | 贷款担保解除 – dàikuǎn dānbǎo jiěchú – giải trừ bảo đảm khoản vay – release of loan security |
| 4449 | 贷款风险转移 – dàikuǎn fēngxiǎn zhuǎnyí – chuyển giao rủi ro khoản vay – loan risk transfer |
| 4450 | 信用风险转移 – xìnyòng fēngxiǎn zhuǎnyí – chuyển giao rủi ro tín dụng – credit risk transfer |
| 4451 | 贷款保险赔付 – dàikuǎn bǎoxiǎn péifù – bảo hiểm chi trả khoản vay – loan insurance payout |
| 4452 | 信用保险赔付 – xìnyòng bǎoxiǎn péifù – bảo hiểm tín dụng chi trả – credit insurance payout |
| 4453 | 债务代偿 – zhàiwù dàicháng – bên khác trả thay khoản nợ – debt payment by third party |
| 4454 | 保险代偿 – bǎoxiǎn dàicháng – bảo hiểm trả thay – insurance compensation |
| 4455 | 担保代偿 – dānbǎo dàicháng – bảo lãnh trả thay – guarantee compensation |
| 4456 | 代偿后追偿 – dàicháng hòu zhuīcháng – truy đòi sau khi trả thay – post-compensation recovery |
| 4457 | 代偿金额 – dàicháng jīn’é – số tiền trả thay – compensation amount |
| 4458 | 代偿本金 – dàicháng běnjīn – tiền gốc trả thay – compensated principal |
| 4459 | 代偿利息 – dàicháng lìxī – tiền lãi trả thay – compensated interest |
| 4460 | 代偿费用 – dàicháng fèiyòng – chi phí trả thay – compensation expenses |
| 4461 | 代偿债权 – dàicháng zhàiquán – quyền đòi nợ phát sinh sau khi trả thay – subrogated claim |
| 4462 | 代偿人 – dàichángrén – người trả thay – compensating party |
| 4463 | 代偿机构 – dàicháng jīgòu – tổ chức trả thay – compensating institution |
| 4464 | 追偿金额 – zhuīcháng jīn’é – số tiền truy đòi – recovery amount |
| 4465 | 追偿费用 – zhuīcháng fèiyòng – chi phí truy đòi – recovery costs |
| 4466 | 追偿利息 – zhuīcháng lìxī – lãi truy đòi – recovery interest |
| 4467 | 追偿本金 – zhuīcháng běnjīn – tiền gốc truy đòi – recovered principal |
| 4468 | 追偿程序 – zhuīcháng chéngxù – thủ tục truy đòi – recovery procedure |
| 4469 | 追偿申请 – zhuīcháng shēnqǐng – đơn yêu cầu truy đòi – recovery application |
| 4470 | 追偿通知 – zhuīcháng tōngzhī – thông báo truy đòi – recovery notice |
| 4471 | 追偿案件 – zhuīcháng ànjiàn – vụ việc truy đòi – recovery case |
| 4472 | 债务催告 – zhàiwù cuīgào – yêu cầu chính thức trả nợ – debt demand |
| 4473 | 付款催告 – fùkuǎn cuīgào – yêu cầu chính thức thanh toán – payment demand |
| 4474 | 还款催告 – huánkuǎn cuīgào – yêu cầu chính thức trả nợ – repayment demand |
| 4475 | 催告函 – cuīgàohán – thư yêu cầu thanh toán – demand letter |
| 4476 | 律师函 – lǜshīhán – thư luật sư – lawyer’s letter |
| 4477 | 还款通知函 – huánkuǎn tōngzhīhán – thư thông báo trả nợ – repayment notice letter |
| 4478 | 逾期通知函 – yúqī tōngzhīhán – thư thông báo quá hạn – overdue notice letter |
| 4479 | 催收函 – cuīshōuhán – thư thu hồi nợ – collection letter |
| 4480 | 债务催收函 – zhàiwù cuīshōuhán – thư thu hồi khoản nợ – debt collection letter |
| 4481 | 贷款催收函 – dàikuǎn cuīshōuhán – thư thu hồi khoản vay – loan collection letter |
| 4482 | 最后催款通知 – zuìhòu cuīkuǎn tōngzhī – thông báo đốc thúc thanh toán cuối cùng – final payment demand |
| 4483 | 最终催收通知 – zuìzhōng cuīshōu tōngzhī – thông báo thu hồi nợ cuối cùng – final collection notice |
| 4484 | 贷款违约通知 – dàikuǎn wéiyuē tōngzhī – thông báo vi phạm khoản vay – loan default notice |
| 4485 | 加速到期通知 – jiāsù dàoqī tōngzhī – thông báo khoản nợ đến hạn trước – acceleration notice |
| 4486 | 提前收贷通知 – tíqián shōudài tōngzhī – thông báo thu hồi khoản vay trước hạn – loan recall notice |
| 4487 | 停止授信 – tíngzhǐ shòuxìn – dừng cấp tín dụng – suspend credit |
| 4488 | 暂停授信 – zàntíng shòuxìn – tạm dừng cấp tín dụng – temporarily suspend credit |
| 4489 | 取消授信 – qǔxiāo shòuxìn – hủy cấp tín dụng – cancel credit facility |
| 4490 | 收回授信额度 – shōuhuí shòuxìn édù – thu hồi hạn mức tín dụng – recall credit facility |
| 4491 | 收回贷款 – shōuhuí dàikuǎn – thu hồi khoản vay – recall loan |
| 4492 | 提前收回贷款 – tíqián shōuhuí dàikuǎn – thu hồi khoản vay trước hạn – recall loan early |
| 4493 | 贷款催收管理 – dàikuǎn cuīshōu guǎnlǐ – quản lý thu hồi khoản vay – loan collection management |
| 4494 | 逾期贷款催收 – yúqī dàikuǎn cuīshōu – thu hồi khoản vay quá hạn – overdue loan collection |
| 4495 | 不良贷款催收 – bùliáng dàikuǎn cuīshōu – thu hồi nợ xấu – non-performing loan collection |
| 4496 | 催收政策 – cuīshōu zhèngcè – chính sách thu hồi nợ – collection policy |
| 4497 | 催收标准 – cuīshōu biāozhǔn – tiêu chuẩn thu hồi nợ – collection standards |
| 4498 | 催收分级 – cuīshōu fēnjí – phân cấp thu hồi nợ – collection segmentation |
| 4499 | 催收案件分级 – cuīshōu ànjiàn fēnjí – phân cấp vụ việc thu hồi nợ – collection case segmentation |
| 4500 | 逾期客户分层 – yúqī kèhù fēncéng – phân tầng khách hàng quá hạn – delinquent customer segmentation |
| 4501 | 高风险客户催收 – gāo fēngxiǎn kèhù cuīshōu – thu hồi nợ khách hàng rủi ro cao – high-risk customer collection |
| 4502 | 重点催收客户 – zhòngdiǎn cuīshōu kèhù – khách hàng trọng điểm cần thu hồi nợ – priority collection customer |
| 4503 | 催收成功率 – cuīshōu chénggōnglǜ – tỷ lệ thu hồi thành công – collection success rate |
| 4504 | 催收回收率 – cuīshōu huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi qua công tác đốc thúc – collection recovery rate |
| 4505 | 催收效率 – cuīshōu xiàolǜ – hiệu quả thu hồi nợ – collection efficiency |
| 4506 | 回款率 – huíkuǎnlǜ – tỷ lệ thu tiền về – cash collection rate |
| 4507 | 回款金额 – huíkuǎn jīn’é – số tiền thu về – collected amount |
| 4508 | 债务回收周期 – zhàiwù huíshōu zhōuqī – chu kỳ thu hồi nợ – debt recovery cycle |
| 4509 | 贷款回款周期 – dàikuǎn huíkuǎn zhōuqī – chu kỳ thu hồi tiền khoản vay – loan collection cycle |
| 4510 | 逾期回款 – yúqī huíkuǎn – thu tiền sau khi quá hạn – overdue collection |
| 4511 | 正常回款 – zhèngcháng huíkuǎn – thu tiền đúng hạn – normal collection |
| 4512 | 回款计划 – huíkuǎn jìhuà – kế hoạch thu tiền – collection plan |
| 4513 | 回款预测 – huíkuǎn yùcè – dự báo thu tiền – collection forecast |
| 4514 | 回款管理 – huíkuǎn guǎnlǐ – quản lý thu tiền – collection management |
| 4515 | 应收账款融资 – yīngshōu zhàngkuǎn róngzī – tài trợ dựa trên khoản phải thu – receivables financing |
| 4516 | 应收账款贷款 – yīngshōu zhàngkuǎn dàikuǎn – khoản vay dựa trên khoản phải thu – receivables-backed loan |
| 4517 | 应收账款质押融资 – yīngshōu zhàngkuǎn zhìyā róngzī – tài trợ bằng cầm cố khoản phải thu – receivables pledge financing |
| 4518 | 供应链融资 – gōngyìngliàn róngzī – tài trợ chuỗi cung ứng – supply chain financing |
| 4519 | 订单融资 – dìngdān róngzī – tài trợ theo đơn hàng – order financing |
| 4520 | 仓单质押融资 – cāngdān zhìyā róngzī – tài trợ bằng cầm cố chứng từ kho – warehouse receipt financing |
| 4521 | 国内保理 – guónèi bǎolǐ – bao thanh toán trong nước – domestic factoring |
| 4522 | 国际保理 – guójì bǎolǐ – bao thanh toán quốc tế – international factoring |
| 4523 | 无追索权保理 – wú zhuīsuoquán bǎolǐ – bao thanh toán không truy đòi – non-recourse factoring |
| 4524 | 有追索权保理 – yǒu zhuīsuoquán bǎolǐ – bao thanh toán có truy đòi – recourse factoring |
| 4525 | 保理融资利率 – bǎolǐ róngzī lìlǜ – lãi suất tài trợ bao thanh toán – factoring financing rate |
| 4526 | 应收账款融资利率 – yīngshōu zhàngkuǎn róngzī lìlǜ – lãi suất tài trợ khoản phải thu – receivables financing rate |
| 4527 | 贸易融资利率 – màoyì róngzī lìlǜ – lãi suất tài trợ thương mại – trade finance rate |
| 4528 | 信用证押汇 – xìnyòngzhèng yāhuì – chiết khấu/ứng trước theo thư tín dụng – L/C financing |
| 4529 | 进口押汇 – jìnkǒu yāhuì – tài trợ nhập khẩu bằng thế chấp chứng từ – import bill financing |
| 4530 | 出口押汇 – chūkǒu yāhuì – tài trợ xuất khẩu bằng chứng từ – export bill financing |
| 4531 | 贴现利率 – tiēxiàn lìlǜ – lãi suất chiết khấu – discount rate |
| 4532 | 商业汇票 – shāngyè huìpiào – hối phiếu thương mại – commercial bill |
| 4533 | 银行承兑汇票 – yínháng chéngduì huìpiào – hối phiếu được ngân hàng chấp nhận – bank acceptance draft |
| 4534 | 商业承兑汇票 – shāngyè chéngduì huìpiào – hối phiếu thương mại được chấp nhận – commercial acceptance bill |
| 4535 | 票据承兑 – piàojù chéngduì – chấp nhận thương phiếu – bill acceptance |
| 4536 | 票据付款 – piàojù fùkuǎn – thanh toán thương phiếu – bill payment |
| 4537 | 票据到期 – piàojù dàoqī – thương phiếu đến hạn – bill maturity |
| 4538 | 票据逾期 – piàojù yúqī – thương phiếu quá hạn – overdue bill |
| 4539 | 票据贴现融资 – piàojù tiēxiàn róngzī – tài trợ bằng chiết khấu thương phiếu – bill discount financing |
| 4540 | 贷款抵扣 – dàikuǎn dǐkòu – khấu trừ khoản vay – loan deduction |
| 4541 | 利息抵扣 – lìxī dǐkòu – khấu trừ tiền lãi – interest deduction |
| 4542 | 贷款利息抵扣 – dàikuǎn lìxī dǐkòu – khấu trừ chi phí lãi vay – loan interest deduction |
| 4543 | 税前利息扣除 – shuìqián lìxī kòuchú – khấu trừ lãi vay trước thuế – pre-tax interest deduction |
| 4544 | 债务利息扣除 – zhàiwù lìxī kòuchú – khấu trừ lãi nợ – debt interest deduction |
| 4545 | 融资费用扣除 – róngzī fèiyòng kòuchú – khấu trừ chi phí huy động vốn – financing expense deduction |
| 4546 | 利息费用扣除 – lìxī fèiyòng kòuchú – khấu trừ chi phí lãi – interest expense deduction |
| 4547 | 借款利息扣除 – jièkuǎn lìxī kòuchú – khấu trừ lãi tiền vay – borrowing interest deduction |
| 4548 | 贷款利息税前扣除 – dàikuǎn lìxī shuìqián kòuchú – khấu trừ lãi vay trước thuế – pre-tax deduction of loan interest |
| 4549 | 融资利息扣除 – róngzī lìxī kòuchú – khấu trừ lãi huy động vốn – financing interest deduction |
| 4550 | 利息税收处理 – lìxī shuìshōu chǔlǐ – xử lý thuế đối với tiền lãi – tax treatment of interest |
| 4551 | 贷款利息税务处理 – dàikuǎn lìxī shuìwù chǔlǐ – xử lý thuế lãi khoản vay – tax treatment of loan interest |
| 4552 | 借款利息税务处理 – jièkuǎn lìxī shuìwù chǔlǐ – xử lý thuế lãi tiền vay – tax treatment of borrowing interest |
| 4553 | 融资成本税务处理 – róngzī chéngběn shuìwù chǔlǐ – xử lý thuế chi phí huy động vốn – tax treatment of financing costs |
| 4554 | 债务融资税务处理 – zhàiwù róngzī shuìwù chǔlǐ – xử lý thuế tài trợ bằng nợ – tax treatment of debt financing |
| 4555 | 融资租赁贷款 – róngzī zūlìn dàikuǎn – khoản vay thuê tài chính – finance lease loan |
| 4556 | 融资租赁融资 – róngzī zūlìn róngzī – tài trợ bằng thuê tài chính – finance lease financing |
| 4557 | 租赁融资成本 – zūlìn róngzī chéngběn – chi phí tài trợ thuê – lease financing cost |
| 4558 | 租金支付 – zūjīn zhīfù – thanh toán tiền thuê – rent payment |
| 4559 | 租金还款 – zūjīn huánkuǎn – trả tiền thuê theo kỳ – lease repayment |
| 4560 | 融资租赁期限 – róngzī zūlìn qīxiàn – thời hạn thuê tài chính – finance lease term |
| 4561 | 租赁付款额 – zūlìn fùkuǎn’é – số tiền thanh toán thuê – lease payment amount |
| 4562 | 最低租赁付款额 – zuìdī zūlìn fùkuǎn’é – tổng tiền thuê tối thiểu phải trả – minimum lease payments |
| 4563 | 租赁负债 – zūlìn fùzhài – nợ thuê tài chính – lease liability |
| 4564 | 租赁负债本金 – zūlìn fùzhài běnjīn – phần gốc nợ thuê – lease liability principal |
| 4565 | 租赁负债利息 – zūlìn fùzhài lìxī – lãi nợ thuê – lease liability interest |
| 4566 | 租赁付款计划 – zūlìn fùkuǎn jìhuà – kế hoạch thanh toán tiền thuê – lease payment schedule |
| 4567 | 融资租赁利率 – róngzī zūlìn lìlǜ – lãi suất thuê tài chính – finance lease interest rate |
| 4568 | 实际租赁利率 – shíjì zūlìn lìlǜ – lãi suất thuê thực tế – implicit lease rate |
| 4569 | 隐含利率 – yǐnhán lìlǜ – lãi suất ngầm định – implicit interest rate |
| 4570 | 增量借款利率 – zēngliàng jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay tăng thêm – incremental borrowing rate |
| 4571 | 借款利率基准 – jièkuǎn lìlǜ jīzhǔn – cơ sở lãi suất vay – borrowing rate benchmark |
| 4572 | 贷款利率基准 – dàikuǎn lìlǜ jīzhǔn – cơ sở lãi suất cho vay – lending rate benchmark |
| 4573 | 融资利率基准 – róngzī lìlǜ jīzhǔn – cơ sở lãi suất tài trợ – financing rate benchmark |
| 4574 | 资金利率 – zījīn lìlǜ – lãi suất vốn – funding rate |
| 4575 | 资金价格 – zījīn jiàgé – giá vốn – cost of funds / price of funds |
| 4576 | 银行资金成本 – yínháng zījīn chéngběn – chi phí vốn ngân hàng – bank funding cost |
| 4577 | 边际资金成本 – biānjì zījīn chéngběn – chi phí vốn biên – marginal cost of funds |
| 4578 | 平均资金成本 – píngjūn zījīn chéngběn – chi phí vốn bình quân – average cost of funds |
| 4579 | 负债融资成本 – fùzhài róngzī chéngběn – chi phí tài trợ bằng nợ – debt financing cost |
| 4580 | 贷款资金成本 – dàikuǎn zījīn chéngběn – chi phí vốn của khoản vay – loan funding cost |
| 4581 | 贷款资金来源 – dàikuǎn zījīn láiyuán – nguồn vốn của khoản vay – loan funding source |
| 4582 | 融资来源 – róngzī láiyuán – nguồn huy động vốn – financing source |
| 4583 | 外部融资 – wàibù róngzī – huy động vốn bên ngoài – external financing |
| 4584 | 内部融资 – nèibù róngzī – huy động vốn nội bộ – internal financing |
| 4585 | 银行借款融资 – yínháng jièkuǎn róngzī – huy động vốn bằng vay ngân hàng – bank borrowing financing |
| 4586 | 债券融资 – zhàiquàn róngzī – huy động vốn bằng trái phiếu – bond financing |
| 4587 | 公司债务融资 – gōngsī zhàiwù róngzī – tài trợ bằng nợ doanh nghiệp – corporate debt financing |
| 4588 | 中长期融资 – zhōngchángqī róngzī – huy động vốn trung dài hạn – medium- and long-term financing |
| 4589 | 短期融资 – duǎnqī róngzī – huy động vốn ngắn hạn – short-term financing |
| 4590 | 过桥贷款期限 – guòqiáo dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay cầu nối – bridge loan term |
| 4591 | 过桥贷款利率 – guòqiáo dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay cầu nối – bridge loan rate |
| 4592 | 过桥贷款费用 – guòqiáo dàikuǎn fèiyòng – phí khoản vay cầu nối – bridge loan fees |
| 4593 | 备用信用额度 – bèiyòng xìnyòng édù – hạn mức tín dụng dự phòng – standby credit facility |
| 4594 | 备用授信 – bèiyòng shòuxìn – hạn mức tín dụng dự phòng – standby credit facility |
| 4595 | 授信承诺 – shòuxìn chéngnuò – cam kết cấp tín dụng – credit commitment |
| 4596 | 授信承诺费 – shòuxìn chéngnuò fèi – phí cam kết tín dụng – commitment fee |
| 4597 | 贷款承诺费 – dàikuǎn chéngnuò fèi – phí cam kết khoản vay – loan commitment fee |
| 4598 | 未使用额度费 – wèi shǐyòng édù fèi – phí hạn mức chưa sử dụng – undrawn facility fee |
| 4599 | 承诺费率 – chéngnuò fèilǜ – tỷ lệ phí cam kết – commitment fee rate |
| 4600 | 承诺期限 – chéngnuò qīxiàn – thời hạn cam kết – commitment period |
| 4601 | 信用额度承诺 – xìnyòng édù chéngnuò – cam kết hạn mức tín dụng – credit limit commitment |
| 4602 | 银行授信承诺 – yínháng shòuxìn chéngnuò – cam kết cấp tín dụng ngân hàng – bank credit commitment |
| 4603 | 授信批复 – shòuxìn pīfù – văn bản phê duyệt cấp tín dụng – credit approval document |
| 4604 | 贷款批复 – dàikuǎn pīfù – văn bản phê duyệt khoản vay – loan approval document |
| 4605 | 授信批复条件 – shòuxìn pīfù tiáojiàn – điều kiện trong phê duyệt tín dụng – credit approval conditions |
| 4606 | 贷款批复条件 – dàikuǎn pīfù tiáojiàn – điều kiện trong phê duyệt khoản vay – loan approval conditions |
| 4607 | 批复金额 – pīfù jīn’é – số tiền được phê duyệt – approved amount |
| 4608 | 批复期限 – pīfù qīxiàn – thời hạn được phê duyệt – approved term |
| 4609 | 批复利率 – pīfù lìlǜ – lãi suất được phê duyệt – approved interest rate |
| 4610 | 批复担保方式 – pīfù dānbǎo fāngshì – phương thức bảo đảm được phê duyệt – approved security method |
| 4611 | 授信敞口 – shòuxìn chāngkǒu – hạn mức tín dụng thực tế chịu rủi ro – credit exposure |
| 4612 | 授信风险敞口 – shòuxìn fēngxiǎn chāngkǒu – mức độ phơi nhiễm rủi ro tín dụng – credit exposure |
| 4613 | 表内贷款 – biǎonèi dàikuǎn – khoản vay trong bảng cân đối – on-balance-sheet loan |
| 4614 | 表外授信 – biǎowài shòuxìn – tín dụng ngoài bảng cân đối – off-balance-sheet credit |
| 4615 | 表外融资 – biǎowài róngzī – tài trợ ngoài bảng cân đối – off-balance-sheet financing |
| 4616 | 表外业务 – biǎowài yèwù – nghiệp vụ ngoài bảng cân đối – off-balance-sheet business |
| 4617 | 或有负债 – huòyǒu fùzhài – nợ tiềm tàng – contingent liability |
| 4618 | 或有担保 – huòyǒu dānbǎo – bảo lãnh tiềm tàng – contingent guarantee |
| 4619 | 贷款或有风险 – dàikuǎn huòyǒu fēngxiǎn – rủi ro tiềm tàng của khoản vay – contingent loan risk |
| 4620 | 信用承诺 – xìnyòng chéngnuò – cam kết tín dụng – credit commitment |
| 4621 | 未提用授信 – wèi tíyòng shòuxìn – hạn mức tín dụng chưa sử dụng – undrawn credit facility |
| 4622 | 未提取贷款 – wèi tíqǔ dàikuǎn – khoản vay chưa rút – undrawn loan |
| 4623 | 未提款授信 – wèi tíkuǎn shòuxìn – hạn mức tín dụng chưa rút – undrawn facility |
| 4624 | 贷款利用率 – dàikuǎn lìyònglǜ – tỷ lệ sử dụng khoản vay – loan utilization rate |
| 4625 | 授信使用率 – shòuxìn shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng – credit utilization rate |
| 4626 | 额度利用率 – édù lìyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức – facility utilization rate |
| 4627 | 贷款余额率 – dàikuǎn yú’é lǜ – tỷ lệ dư nợ khoản vay – loan balance ratio |
| 4628 | 信用额度利用率 – xìnyòng édù lìyònglǜ – tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng – credit utilization rate |
| 4629 | 贷款资金使用率 – dàikuǎn zījīn shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng vốn vay – loan fund utilization rate |
| 4630 | 资金使用效率 – zījīn shǐyòng xiàolǜ – hiệu quả sử dụng vốn – fund utilization efficiency |
| 4631 | 贷款使用效率 – dàikuǎn shǐyòng xiàolǜ – hiệu quả sử dụng khoản vay – loan utilization efficiency |
| 4632 | 资金使用期限 – zījīn shǐyòng qīxiàn – thời hạn sử dụng vốn – fund utilization period |
| 4633 | 贷款使用期限 – dàikuǎn shǐyòng qīxiàn – thời hạn sử dụng khoản vay – loan utilization period |
| 4634 | 贷款资金闲置 – dàikuǎn zījīn xiánzhì – vốn vay bị nhàn rỗi – idle loan funds |
| 4635 | 贷款资金占用 – dàikuǎn zījīn zhànyòng – vốn vay bị chiếm dụng – loan fund utilization |
| 4636 | 资金占用成本 – zījīn zhànyòng chéngběn – chi phí sử dụng vốn – cost of capital tied up |
| 4637 | 资金占用费 – zījīn zhànyòng fèi – phí sử dụng vốn – capital occupation fee |
| 4638 | 利息成本 – lìxī chéngběn – chi phí lãi – interest cost |
| 4639 | 实际利息成本 – shíjì lìxī chéngběn – chi phí lãi thực tế – actual interest cost |
| 4640 | 名义借款成本 – míngyì jièkuǎn chéngběn – chi phí vay danh nghĩa – nominal borrowing cost |
| 4641 | 实际借款利率 – shíjì jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay thực tế – effective borrowing rate |
| 4642 | 综合借款利率 – zōnghé jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay tổng hợp – all-in borrowing rate |
| 4643 | 综合融资利率 – zōnghé róngzī lìlǜ – lãi suất huy động vốn tổng hợp – all-in financing rate |
| 4644 | 全包融资成本 – quánbāo róngzī chéngběn – tổng chi phí tài trợ vốn – all-in financing cost |
| 4645 | 实际融资成本 – shíjì róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn thực tế – effective financing cost |
| 4646 | 贷款综合成本 – dàikuǎn zōnghé chéngběn – tổng chi phí khoản vay – all-in loan cost |
| 4647 | 贷款综合费率 – dàikuǎn zōnghé fèilǜ – tổng tỷ lệ phí khoản vay – all-in loan fee rate |
| 4648 | 综合费率 – zōnghé fèilǜ – tổng tỷ lệ chi phí – all-in fee rate |
| 4649 | 实际年化成本 – shíjì niánhuà chéngběn – chi phí thực tế quy đổi năm – effective annualized cost |
| 4650 | 年化融资成本 – niánhuà róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn quy đổi năm – annualized financing cost |
| 4651 | 年化借款成本 – niánhuà jièkuǎn chéngběn – chi phí vay quy đổi năm – annualized borrowing cost |
| 4652 | 年化利率 – niánhuà lìlǜ – lãi suất quy đổi năm – annualized interest rate |
| 4653 | 年化费率 – niánhuà fèilǜ – tỷ lệ phí quy đổi năm – annualized fee rate |
| 4654 | 月化利率 – yuèhuà lìlǜ – lãi suất quy đổi tháng – monthly equivalent rate |
| 4655 | 日化利率 – rìhuà lìlǜ – lãi suất quy đổi ngày – daily equivalent rate |
| 4656 | 折算年利率 – zhé suàn nián lìlǜ – lãi suất quy đổi theo năm – converted annual interest rate |
| 4657 | 利息折算 – lìxī zhésuàn – quy đổi tiền lãi – interest conversion |
| 4658 | 利率折算 – lìlǜ zhésuàn – quy đổi lãi suất – rate conversion |
| 4659 | 实际利率法 – shíjì lìlǜ fǎ – phương pháp lãi suất thực tế – effective interest method |
| 4660 | 摊余成本 – tānyú chéngběn – giá trị ghi sổ phân bổ – amortized cost |
| 4661 | 摊余成本计量 – tānyú chéngběn jìliàng – đo lường theo giá trị phân bổ – amortized cost measurement |
| 4662 | 实际利率法摊销 – shíjì lìlǜ fǎ tānxiāo – phân bổ theo phương pháp lãi suất thực tế – effective interest method amortization |
| 4663 | 贷款初始确认 – dàikuǎn chūshǐ quèrèn – ghi nhận ban đầu khoản vay – initial recognition of loan |
| 4664 | 贷款后续计量 – dàikuǎn hòuxù jìliàng – đo lường sau ghi nhận khoản vay – subsequent measurement of loan |
| 4665 | 借款初始确认 – jièkuǎn chūshǐ quèrèn – ghi nhận ban đầu khoản vay – initial recognition of borrowing |
| 4666 | 借款后续计量 – jièkuǎn hòuxù jìliàng – đo lường sau ghi nhận khoản vay – subsequent measurement of borrowing |
| 4667 | 贷款初始成本 – dàikuǎn chūshǐ chéngběn – chi phí ban đầu khoản vay – initial loan cost |
| 4668 | 借款初始成本 – jièkuǎn chūshǐ chéngběn – chi phí ban đầu khoản vay – initial borrowing cost |
| 4669 | 交易费用 – jiāoyì fèiyòng – chi phí giao dịch – transaction costs |
| 4670 | 贷款交易费用 – dàikuǎn jiāoyì fèiyòng – chi phí giao dịch khoản vay – loan transaction costs |
| 4671 | 融资交易费用 – róngzī jiāoyì fèiyòng – chi phí giao dịch huy động vốn – financing transaction costs |
| 4672 | 手续费摊销 – shǒuxùfèi tānxiāo – phân bổ phí thủ tục – amortization of fees |
| 4673 | 贷款手续费摊销 – dàikuǎn shǒuxùfèi tānxiāo – phân bổ phí khoản vay – amortization of loan fees |
| 4674 | 融资费用摊销 – róngzī fèiyòng tānxiāo – phân bổ chi phí huy động vốn – amortization of financing costs |
| 4675 | 折价 – zhéjià – chiết khấu – discount |
| 4676 | 溢价 – yìjià – phần chênh lệch giá / premium – premium |
| 4677 | 贷款折价 – dàikuǎn zhéjià – chiết khấu khoản vay – loan discount |
| 4678 | 贷款溢价 – dàikuǎn yìjià – phần premium khoản vay – loan premium |
| 4679 | 债券折价 – zhàiquàn zhéjià – chiết khấu trái phiếu – bond discount |
| 4680 | 债券溢价 – zhàiquàn yìjià – premium trái phiếu – bond premium |
| 4681 | 融资折价 – róngzī zhéjià – chiết khấu tài trợ vốn – financing discount |
| 4682 | 融资溢价 – róngzī yìjià – premium tài trợ vốn – financing premium |
| 4683 | 贷款实际金额 – dàikuǎn shíjì jīn’é – số tiền khoản vay thực tế – actual loan amount |
| 4684 | 贷款合同本金 – dàikuǎn hétóng běnjīn – tiền gốc ghi trong hợp đồng vay – contractual loan principal |
| 4685 | 贷款名义本金 – dàikuǎn míngyì běnjīn – tiền gốc danh nghĩa khoản vay – notional loan principal |
| 4686 | 名义本金 – míngyì běnjīn – tiền gốc danh nghĩa – notional principal |
| 4687 | 贷款面值 – dàikuǎn miànzhí – giá trị danh nghĩa khoản vay – face value of loan |
| 4688 | 贷款公允价值 – dàikuǎn gōngyǔn jiàzhí – giá trị hợp lý khoản vay – fair value of loan |
| 4689 | 债务公允价值 – zhàiwù gōngyǔn jiàzhí – giá trị hợp lý của khoản nợ – fair value of debt |
| 4690 | 借款公允价值 – jièkuǎn gōngyǔn jiàzhí – giá trị hợp lý khoản vay – fair value of borrowing |
| 4691 | 贷款市场价值 – dàikuǎn shìchǎng jiàzhí – giá trị thị trường khoản vay – market value of loan |
| 4692 | 信用利差变化 – xìnyòng lìchā biànhuà – biến động chênh lệch tín dụng – credit spread change |
| 4693 | 信用利差扩大 – xìnyòng lìchā kuòdà – chênh lệch tín dụng mở rộng – credit spread widening |
| 4694 | 信用利差收窄 – xìnyòng lìchā shōuzhǎi – chênh lệch tín dụng thu hẹp – credit spread narrowing |
| 4695 | 借款人信用利差 – jièkuǎnrén xìnyòng lìchā – chênh lệch tín dụng của người vay – borrower credit spread |
| 4696 | 信用利差风险 – xìnyòng lìchā fēngxiǎn – rủi ro chênh lệch tín dụng – credit spread risk |
| 4697 | 信用评级风险 – xìnyòng píngjí fēngxiǎn – rủi ro xếp hạng tín dụng – credit rating risk |
| 4698 | 评级下调风险 – píngjí xiàdiào fēngxiǎn – rủi ro bị hạ xếp hạng – downgrade risk |
| 4699 | 评级迁移 – píngjí qiānyí – dịch chuyển xếp hạng tín dụng – rating migration |
| 4700 | 评级迁移矩阵 – píngjí qiānyí jǔzhèn – ma trận dịch chuyển xếp hạng – rating migration matrix |
| 4701 | 违约迁移 – wéiyuē qiānyí – chuyển trạng thái sang vỡ nợ – default migration |
| 4702 | 贷款评级迁移 – dàikuǎn píngjí qiānyí – dịch chuyển xếp hạng khoản vay – loan rating migration |
| 4703 | 信用评级展望 – xìnyòng píngjí zhǎnwàng – triển vọng xếp hạng tín dụng – credit rating outlook |
| 4704 | 评级展望稳定 – píngjí zhǎnwàng wěndìng – triển vọng xếp hạng ổn định – stable rating outlook |
| 4705 | 评级展望正面 – píngjí zhǎnwàng zhèngmiàn – triển vọng xếp hạng tích cực – positive rating outlook |
| 4706 | 评级展望负面 – píngjí zhǎnwàng fùmiàn – triển vọng xếp hạng tiêu cực – negative rating outlook |
| 4707 | 贷款信用等级 – dàikuǎn xìnyòng děngjí – xếp hạng tín dụng khoản vay – loan credit grade |
| 4708 | 贷款评级 – dàikuǎn píngjí – xếp hạng khoản vay – loan rating |
| 4709 | 债务评级 – zhàiwù píngjí – xếp hạng nợ – debt rating |
| 4710 | 发行人评级 – fāxíngrén píngjí – xếp hạng tổ chức phát hành – issuer rating |
| 4711 | 主体信用评级 – zhǔtǐ xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng chủ thể – issuer credit rating |
| 4712 | 长期信用评级 – chángqī xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng dài hạn – long-term credit rating |
| 4713 | 短期信用评级 – duǎnqī xìnyòng píngjí – xếp hạng tín dụng ngắn hạn – short-term credit rating |
| 4714 | 高级债务 – gāojí zhàiwù – nợ ưu tiên – senior debt |
| 4715 | 无担保债务 – wú dānbǎo zhàiwù – nợ không có bảo đảm – unsecured debt |
| 4716 | 有担保债务 – yǒu dānbǎo zhàiwù – nợ có bảo đảm – secured debt |
| 4717 | 担保债务 – dānbǎo zhàiwù – nợ có bảo đảm – secured debt |
| 4718 | 抵押债务 – dǐyā zhàiwù – nợ có thế chấp – mortgage-backed debt |
| 4719 | 优先偿还 – yōuxiān chánghuán – ưu tiên hoàn trả – priority repayment |
| 4720 | 偿还顺序 – chánghuán shùnxù – thứ tự hoàn trả – repayment priority |
| 4721 | 债务偿还顺序 – zhàiwù chánghuán shùnxù – thứ tự thanh toán nợ – debt repayment priority |
| 4722 | 本息偿还顺序 – běnxī chánghuán shùnxù – thứ tự trả gốc và lãi – principal and interest repayment order |
| 4723 | 费用优先偿还 – fèiyòng yōuxiān chánghuán – ưu tiên thanh toán chi phí – fees paid first |
| 4724 | 利息优先偿还 – lìxī yōuxiān chánghuán – ưu tiên thanh toán lãi – interest paid first |
| 4725 | 本金优先偿还 – běnjīn yōuxiān chánghuán – ưu tiên thanh toán gốc – principal paid first |
| 4726 | 先付费用后付利息 – xiān fù fèiyòng hòu fù lìxī – trả phí trước rồi trả lãi – fees paid before interest |
| 4727 | 先付利息后还本金 – xiān fù lìxī hòu huán běnjīn – trả lãi trước rồi trả gốc – interest before principal |
| 4728 | 偿还顺序约定 – chánghuán shùnxù yuēdìng – thỏa thuận thứ tự thanh toán nợ – agreed repayment priority |
| 4729 | 贷款支付优先级 – dàikuǎn zhīfù yōuxiānjí – thứ tự ưu tiên thanh toán khoản vay – loan payment priority |
| 4730 | 债权优先级 – zhàiquán yōuxiānjí – thứ tự ưu tiên quyền đòi nợ – creditor priority |
| 4731 | 清偿顺序 – qīngcháng shùnxù – thứ tự thanh toán khi thanh lý – order of settlement |
| 4732 | 破产清偿顺序 – pòchǎn qīngcháng shùnxù – thứ tự thanh toán khi phá sản – bankruptcy repayment priority |
| 4733 | 优先受偿权 – yōuxiān shòuchángquán – quyền ưu tiên được thanh toán – priority right of repayment |
| 4734 | 抵押权优先受偿 – dǐyāquán yōuxiān shòucháng – quyền thế chấp được ưu tiên thanh toán – mortgage priority |
| 4735 | 担保债权优先受偿 – dānbǎo zhàiquán yōuxiān shòucháng – quyền đòi nợ có bảo đảm được ưu tiên – secured creditor priority |
| 4736 | 普通债权 – pǔtōng zhàiquán – khoản phải thu thông thường – ordinary creditor claim |
| 4737 | 次级债权 – cìjí zhàiquán – quyền đòi nợ thứ cấp – subordinated claim |
| 4738 | 债权顺位 – zhàiquán shùnwèi – thứ tự ưu tiên của quyền đòi nợ – creditor ranking |
| 4739 | 贷款顺位 – dàikuǎn shùnwèi – thứ tự ưu tiên của khoản vay – loan ranking |
| 4740 | 偿债顺位 – chángzhài shùnwèi – thứ tự ưu tiên trả nợ – debt repayment ranking |
| 4741 | 债务优先级 – zhàiwù yōuxiānjí – mức ưu tiên của khoản nợ – debt seniority |
| 4742 | 债务从属 – zhàiwù cóngshǔ – tính thứ cấp của khoản nợ – debt subordination |
| 4743 | 债务从属协议 – zhàiwù cóngshǔ xiéyì – thỏa thuận thứ cấp nợ – subordination agreement |
| 4744 | 债权人协议 – zhàiquánrén xiéyì – thỏa thuận giữa các chủ nợ – intercreditor agreement |
| 4745 | 债权人权利 – zhàiquánrén quánlì – quyền của chủ nợ – creditor rights |
| 4746 | 债务人义务 – zhàiwùrén yìwù – nghĩa vụ của con nợ – debtor obligations |
| 4747 | 贷款人义务 – dàikuǎnrén yìwù – nghĩa vụ của bên cho vay – lender obligations |
| 4748 | 贷款人责任 – dàikuǎnrén zérèn – trách nhiệm của bên cho vay – lender liability |
| 4749 | 借款人责任 – jièkuǎnrén zérèn – trách nhiệm của bên vay – borrower liability |
| 4750 | 借款人承诺 – jièkuǎnrén chéngnuò – cam kết của bên vay – borrower covenant |
| 4751 | 贷款契约 – dàikuǎn qìyuē – điều khoản cam kết khoản vay – loan covenant |
| 4752 | 财务约束 – cáiwù yuēshù – hạn chế tài chính theo hợp đồng – financial covenant restriction |
| 4753 | 债务约束 – zhàiwù yuēshù – hạn chế liên quan đến nợ – debt covenant |
| 4754 | 最低流动性要求 – zuìdī liúdòngxìng yāoqiú – yêu cầu thanh khoản tối thiểu – minimum liquidity requirement |
| 4755 | 最低偿债能力要求 – zuìdī chángzhài nénglì yāoqiú – yêu cầu tối thiểu về khả năng trả nợ – minimum debt service requirement |
| 4756 | 最高贷款额度 – zuìgāo dàikuǎn édù – hạn mức vay tối đa – maximum loan amount |
| 4757 | 最低信用等级 – zuìdī xìnyòng děngjí – xếp hạng tín dụng tối thiểu – minimum credit rating |
| 4758 | 财务指标约束 – cáiwù zhǐbiāo yuēshù – giới hạn theo chỉ tiêu tài chính – financial covenant |
| 4759 | 债务指标约束 – zhàiwù zhǐbiāo yuēshù – giới hạn theo chỉ tiêu nợ – debt covenant |
| 4760 | 交叉加速 – jiāochā jiāsù – tăng tốc nghĩa vụ nợ chéo – cross-acceleration |
| 4761 | 重大不利变化 – zhòngdà bùlì biànhuà – thay đổi bất lợi trọng yếu – material adverse change |
| 4762 | 重大不利影响 – zhòngdà bùlì yǐngxiǎng – ảnh hưởng bất lợi trọng yếu – material adverse effect |
| 4763 | 财务契约违约 – cáiwù qìyuē wéiyuē – vi phạm cam kết tài chính – financial covenant breach |
| 4764 | 贷款契约违约 – dàikuǎn qìyuē wéiyuē – vi phạm cam kết khoản vay – loan covenant breach |
| 4765 | 违约补救期 – wéiyuē bǔjiùqī – thời gian khắc phục vi phạm – cure period |
| 4766 | 补救措施 – bǔjiù cuòshī – biện pháp khắc phục – remedial measures |
| 4767 | 违约豁免 – wéiyuē huòmiǎn – miễn trừ vi phạm – waiver of default |
| 4768 | 违约豁免书 – wéiyuē huòmiǎnshū – văn bản miễn trừ vi phạm – default waiver letter |
| 4769 | 条款豁免 – tiáokuǎn huòmiǎn – miễn trừ điều khoản – covenant waiver |
| 4770 | 费用豁免 – fèiyòng huòmiǎn – miễn phí – fee waiver |
| 4771 | 利息豁免 – lìxī huòmiǎn – miễn lãi – interest waiver |
| 4772 | 本金豁免 – běnjīn huòmiǎn – miễn gốc – principal waiver |
| 4773 | 债务豁免协议 – zhàiwù huòmiǎn xiéyì – thỏa thuận miễn nợ – debt waiver agreement |
| 4774 | 违约金减免 – wéiyuējīn jiǎnmiǎn – giảm tiền phạt vi phạm – penalty reduction |
| 4775 | 罚息减免 – fáxī jiǎnmiǎn – giảm lãi phạt – penalty interest reduction |
| 4776 | 逾期费用减免 – yúqī fèiyòng jiǎnmiǎn – giảm phí quá hạn – overdue fee waiver/reduction |
| 4777 | 催收费用减免 – cuīshōu fèiyòng jiǎnmiǎn – giảm chi phí thu hồi nợ – collection cost reduction |
| 4778 | 协商还款 – xiéshāng huánkuǎn – thỏa thuận trả nợ – negotiated repayment |
| 4779 | 协商还款方案 – xiéshāng huánkuǎn fāng’àn – phương án trả nợ thỏa thuận – negotiated repayment plan |
| 4780 | 协商还款协议 – xiéshāng huánkuǎn xiéyì – thỏa thuận trả nợ – negotiated repayment agreement |
| 4781 | 个性化还款方案 – gèxìnghuà huánkuǎn fāng’àn – phương án trả nợ cá nhân hóa – customized repayment plan |
| 4782 | 弹性还款 – tánxìng huánkuǎn – trả nợ linh hoạt – flexible repayment |
| 4783 | 调整还款结构 – tiáozhěng huánkuǎn jiégòu – điều chỉnh cơ cấu trả nợ – adjust repayment structure |
| 4784 | 调整本金比例 – tiáozhěng běnjīn bǐlì – điều chỉnh tỷ lệ trả gốc – adjust principal ratio |
| 4785 | 调整利息支付方式 – tiáozhěng lìxī zhīfù fāngshì – điều chỉnh phương thức trả lãi – adjust interest payment method |
| 4786 | 调整本金支付方式 – tiáozhěng běnjīn zhīfù fāngshì – điều chỉnh phương thức trả gốc – adjust principal payment method |
| 4787 | 拉长还款期限 – lācháng huánkuǎn qīxiàn – kéo dài thời hạn trả nợ – extend repayment term |
| 4788 | 降低每期还款额 – jiàngdī měiqī huánkuǎn’é – giảm số tiền trả mỗi kỳ – reduce installment amount |
| 4789 | 增加每期还款额 – zēngjiā měiqī huánkuǎn’é – tăng số tiền trả mỗi kỳ – increase installment amount |
| 4790 | 重新计算利息 – chóngxīn jìsuàn lìxī – tính lại tiền lãi – recalculate interest |
| 4791 | 重新计算还款额 – chóngxīn jìsuàn huánkuǎn’é – tính lại số tiền trả nợ – recalculate repayment amount |
| 4792 | 重新制定还款计划 – chóngxīn zhìdìng huánkuǎn jìhuà – lập lại kế hoạch trả nợ – redesign repayment plan |
| 4793 | 重新安排付款 – chóngxīn ānpái fùkuǎn – sắp xếp lại thanh toán – reschedule payment |
| 4794 | 债务重排 – zhàiwù chóngpái – sắp xếp lại nợ – debt rescheduling |
| 4795 | 贷款重排 – dàikuǎn chóngpái – sắp xếp lại khoản vay – loan rescheduling |
| 4796 | 偿债重排 – chángzhài chóngpái – sắp xếp lại nghĩa vụ trả nợ – debt service rescheduling |
| 4797 | 贷款期限重排 – dàikuǎn qīxiàn chóngpái – sắp xếp lại kỳ hạn khoản vay – loan maturity rescheduling |
| 4798 | 利息支付重排 – lìxī zhīfù chóngpái – sắp xếp lại lịch trả lãi – interest payment rescheduling |
| 4799 | 本金偿还重排 – běnjīn chánghuán chóngpái – sắp xếp lại lịch trả gốc – principal repayment rescheduling |
| 4800 | 还款节奏 – huánkuǎn jiézòu – nhịp độ trả nợ – repayment pace |
| 4801 | 月度还款 – yuèdù huánkuǎn – trả nợ hàng tháng – monthly repayment |
| 4802 | 双月还款 – shuāngyuè huánkuǎn – trả nợ hai tháng một lần – bimonthly repayment |
| 4803 | 季度还款 – jìdù huánkuǎn – trả nợ hàng quý – quarterly repayment |
| 4804 | 年度还款 – niándù huánkuǎn – trả nợ hàng năm – annual repayment |
| 4805 | 到期一次性付款 – dàoqī yícìxìng fùkuǎn – thanh toán một lần khi đáo hạn – lump-sum maturity payment |
| 4806 | 分期支付本金 – fēnqī zhīfù běnjīn – trả gốc theo từng kỳ – installment principal payment |
| 4807 | 分期支付利息 – fēnqī zhīfù lìxī – trả lãi theo từng kỳ – installment interest payment |
| 4808 | 分期支付本息 – fēnqī zhīfù běnxī – trả gốc và lãi từng kỳ – installment principal and interest payment |
| 4809 | 定期支付本息 – dìngqī zhīfù běnxī – thanh toán gốc và lãi định kỳ – periodic principal and interest payment |
| 4810 | 定期扣款 – dìngqī kòukuǎn – trích nợ định kỳ – scheduled debit |
| 4811 | 周期性扣款 – zhōuqīxìng kòukuǎn – trích nợ theo chu kỳ – periodic debit |
| 4812 | 固定还款日 – gùdìng huánkuǎnrì – ngày trả nợ cố định – fixed repayment date |
| 4813 | 还款日调整 – huánkuǎnrì tiáozhěng – điều chỉnh ngày trả nợ – repayment date adjustment |
| 4814 | 节假日顺延 – jiérì shùnyán – lùi sang ngày làm việc sau khi gặp ngày nghỉ – holiday extension |
| 4815 | 工作日还款 – gōngzuòrì huánkuǎn – trả nợ vào ngày làm việc – business-day repayment |
| 4816 | 到账日 – dàozhàngrì – ngày tiền vào tài khoản – value date / credit date |
| 4817 | 付款日 – fùkuǎnrì – ngày thanh toán – payment date |
| 4818 | 扣款日 – kòukuǎnrì – ngày trích nợ – debit date |
| 4819 | 起息日 – qǐxīrì – ngày bắt đầu tính lãi – interest accrual date |
| 4820 | 计息截止日 – jìxī jiézhǐrì – ngày kết thúc tính lãi – interest accrual end date |
| 4821 | 利息结算日 – lìxī jiésuànrì – ngày quyết toán tiền lãi – interest settlement date |
| 4822 | 本金结算日 – běnjīn jiésuànrì – ngày quyết toán tiền gốc – principal settlement date |
| 4823 | 债务清偿日 – zhàiwù qīngchángrì – ngày thanh toán nợ – debt settlement date |
| 4824 | 贷款结清日 – dàikuǎn jiéqīngrì – ngày tất toán khoản vay – loan settlement date |
| 4825 | 最后付款日 – zuìhòu fùkuǎnrì – ngày thanh toán cuối cùng – final payment date |
| 4826 | 最终偿还日 – zuìzhōng chánghuánrì – ngày hoàn trả cuối cùng – final repayment date |
| 4827 | 最终到期日 – zuìzhōng dàoqīrì – ngày đáo hạn cuối cùng – final maturity date |
| 4828 | 贷款终止日 – dàikuǎn zhōngzhǐrì – ngày chấm dứt khoản vay – loan termination date |
| 4829 | 合同终止日 – hétóng zhōngzhǐrì – ngày chấm dứt hợp đồng – contract termination date |
| 4830 | 贷款合同利率 – dàikuǎn hétóng lìlǜ – lãi suất theo hợp đồng khoản vay – contractual loan interest rate |
| 4831 | 合同约定利率 – hétóng yuēdìng lìlǜ – lãi suất theo thỏa thuận hợp đồng – contractually agreed interest rate |
| 4832 | 合同利率调整 – hétóng lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất hợp đồng – contractual interest rate adjustment |
| 4833 | 贷款利率约定 – dàikuǎn lìlǜ yuēdìng – thỏa thuận lãi suất khoản vay – agreed loan interest rate |
| 4834 | 利息支付约定 – lìxī zhīfù yuēdìng – thỏa thuận thanh toán tiền lãi – agreed interest payment terms |
| 4835 | 本金偿还约定 – běnjīn chánghuán yuēdìng – thỏa thuận hoàn trả tiền gốc – agreed principal repayment terms |
| 4836 | 还款日期约定 – huánkuǎn rìqī yuēdìng – thỏa thuận ngày trả nợ – agreed repayment date |
| 4837 | 贷款期限约定 – dàikuǎn qīxiàn yuēdìng – thỏa thuận thời hạn khoản vay – agreed loan term |
| 4838 | 提前还款约定 – tíqián huánkuǎn yuēdìng – thỏa thuận trả nợ trước hạn – agreed early repayment terms |
| 4839 | 逾期处理约定 – yúqī chǔlǐ yuēdìng – thỏa thuận xử lý quá hạn – agreed overdue treatment |
| 4840 | 违约处理约定 – wéiyuē chǔlǐ yuēdìng – thỏa thuận xử lý vi phạm – agreed default treatment |
| 4841 | 贷款合同生效日期 – dàikuǎn hétóng shēngxiào rìqī – ngày hợp đồng vay có hiệu lực – loan agreement effective date |
| 4842 | 贷款合同签订日期 – dàikuǎn hétóng qiāndìng rìqī – ngày ký hợp đồng vay – loan agreement signing date |
| 4843 | 贷款合同变更日期 – dàikuǎn hétóng biàngēng rìqī – ngày sửa đổi hợp đồng vay – loan agreement amendment date |
| 4844 | 贷款合同终止日期 – dàikuǎn hétóng zhōngzhǐ rìqī – ngày chấm dứt hợp đồng vay – loan agreement termination date |
| 4845 | 合同剩余期限 – hétóng shèngyú qīxiàn – thời hạn hợp đồng còn lại – remaining contract term |
| 4846 | 合同续期 – hétóng xùqī – gia hạn hợp đồng – contract renewal |
| 4847 | 合同展期 – hétóng zhǎnqī – gia hạn hợp đồng – contract extension |
| 4848 | 贷款续签 – dàikuǎn xùqiān – ký lại khoản vay – loan renewal |
| 4849 | 贷款续约 – dàikuǎn xùyuē – gia hạn hợp đồng khoản vay – loan renewal |
| 4850 | 借款续约 – jièkuǎn xùyuē – gia hạn hợp đồng vay – borrowing renewal |
| 4851 | 信用额度续期 – xìnyòng édù xùqī – gia hạn hạn mức tín dụng – credit limit renewal |
| 4852 | 授信续期 – shòuxìn xùqī – gia hạn cấp tín dụng – credit facility renewal |
| 4853 | 授信有效期 – shòuxìn yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực cấp tín dụng – credit facility validity period |
| 4854 | 贷款有效期 – dàikuǎn yǒuxiàoqī – thời hạn hiệu lực khoản vay – loan validity period |
| 4855 | 贷款期限届满 – dàikuǎn qīxiàn jièmǎn – thời hạn khoản vay kết thúc – loan term expiry |
| 4856 | 贷款自然到期 – dàikuǎn zìrán dàoqī – khoản vay đáo hạn theo kỳ hạn – natural loan maturity |
| 4857 | 贷款到期处理 – dàikuǎn dàoqī chǔlǐ – xử lý khoản vay khi đáo hạn – loan maturity processing |
| 4858 | 贷款到期结算 – dàikuǎn dàoqī jiésuàn – quyết toán khoản vay khi đáo hạn – loan maturity settlement |
| 4859 | 到期自动续贷 – dàoqī zìdòng xùdài – tự động gia hạn khoản vay khi đáo hạn – automatic loan renewal |
| 4860 | 到期自动还款 – dàoqī zìdòng huánkuǎn – tự động trả nợ khi đến hạn – automatic repayment at maturity |
| 4861 | 到期自动扣款 – dàoqī zìdòng kòukuǎn – tự động trích nợ khi đến hạn – automatic debit at maturity |
| 4862 | 贷款到期通知书 – dàikuǎn dàoqī tōngzhīshū – thông báo khoản vay đến hạn – loan maturity notice |
| 4863 | 还款日提醒 – huánkuǎnrì tíxǐng – nhắc ngày trả nợ – repayment date reminder |
| 4864 | 付息日提醒 – fùxīrì tíxǐng – nhắc ngày trả lãi – interest payment reminder |
| 4865 | 利息到期提醒 – lìxī dàoqī tíxǐng – nhắc tiền lãi đến hạn – interest due reminder |
| 4866 | 本金到期提醒 – běnjīn dàoqī tíxǐng – nhắc tiền gốc đến hạn – principal due reminder |
| 4867 | 贷款余额提醒 – dàikuǎn yú’é tíxǐng – nhắc dư nợ khoản vay – loan balance reminder |
| 4868 | 逾期提醒短信 – yúqī tíxǐng duǎnxìn – tin nhắn nhắc quá hạn – overdue reminder SMS |
| 4869 | 贷款到期短信 – dàikuǎn dàoqī duǎnxìn – tin nhắn khoản vay đến hạn – loan maturity SMS |
| 4870 | 自动提醒还款 – zìdòng tíxǐng huánkuǎn – tự động nhắc trả nợ – automatic repayment reminder |
| 4871 | 还款通知短信 – huánkuǎn tōngzhī duǎnxìn – tin nhắn thông báo trả nợ – repayment notification SMS |
| 4872 | 扣款通知 – kòukuǎn tōngzhī – thông báo trích nợ – debit notification |
| 4873 | 扣款结果 – kòukuǎn jiéguǒ – kết quả trích nợ – debit result |
| 4874 | 还款结果 – huánkuǎn jiéguǒ – kết quả trả nợ – repayment result |
| 4875 | 付款结果 – fùkuǎn jiéguǒ – kết quả thanh toán – payment result |
| 4876 | 交易成功 – jiāoyì chénggōng – giao dịch thành công – transaction successful |
| 4877 | 交易失败 – jiāoyì shībài – giao dịch thất bại – transaction failed |
| 4878 | 还款交易 – huánkuǎn jiāoyì – giao dịch trả nợ – repayment transaction |
| 4879 | 贷款交易 – dàikuǎn jiāoyì – giao dịch khoản vay – loan transaction |
| 4880 | 利息交易 – lìxī jiāoyì – giao dịch tiền lãi – interest transaction |
| 4881 | 本金交易 – běnjīn jiāoyì – giao dịch tiền gốc – principal transaction |
| 4882 | 贷款流水号 – dàikuǎn liúshuǐhào – số giao dịch khoản vay – loan transaction number |
| 4883 | 还款流水号 – huánkuǎn liúshuǐhào – số giao dịch trả nợ – repayment transaction number |
| 4884 | 付款流水号 – fùkuǎn liúshuǐhào – số giao dịch thanh toán – payment transaction number |
| 4885 | 交易参考号 – jiāoyì cānkǎohào – mã tham chiếu giao dịch – transaction reference number |
| 4886 | 交易日期 – jiāoyì rìqī – ngày giao dịch – transaction date |
| 4887 | 交易金额 – jiāoyì jīn’é – số tiền giao dịch – transaction amount |
| 4888 | 交易备注 – jiāoyì bèizhù – ghi chú giao dịch – transaction remark |
| 4889 | 贷款还款交易 – dàikuǎn huánkuǎn jiāoyì – giao dịch trả khoản vay – loan repayment transaction |
| 4890 | 贷款发放交易 – dàikuǎn fāfàng jiāoyì – giao dịch giải ngân khoản vay – loan disbursement transaction |
| 4891 | 利息扣款交易 – lìxī kòukuǎn jiāoyì – giao dịch trích tiền lãi – interest debit transaction |
| 4892 | 本金扣款交易 – běnjīn kòukuǎn jiāoyì – giao dịch trích tiền gốc – principal debit transaction |
| 4893 | 本息扣款交易 – běnxī kòukuǎn jiāoyì – giao dịch trích gốc và lãi – principal and interest debit transaction |
| 4894 | 贷款账户流水 – dàikuǎn zhànghù liúshuǐ – lịch sử giao dịch tài khoản vay – loan account transaction history |
| 4895 | 还款账户流水 – huánkuǎn zhànghù liúshuǐ – lịch sử giao dịch tài khoản trả nợ – repayment account transaction history |
| 4896 | 银行流水证明 – yínháng liúshuǐ zhèngmíng – giấy xác nhận lịch sử giao dịch ngân hàng – bank transaction statement |
| 4897 | 贷款还款记录 – dàikuǎn huánkuǎn jìlù – lịch sử trả khoản vay – loan repayment history |
| 4898 | 本金还款记录 – běnjīn huánkuǎn jìlù – lịch sử trả gốc – principal repayment history |
| 4899 | 利息还款记录 – lìxī huánkuǎn jìlù – lịch sử trả lãi – interest payment history |
| 4900 | 逾期还款记录 – yúqī huánkuǎn jìlù – lịch sử trả nợ quá hạn – overdue repayment history |
| 4901 | 提前还款记录 – tíqián huánkuǎn jìlù – lịch sử trả nợ trước hạn – early repayment history |
| 4902 | 部分还款记录 – bùfèn huánkuǎn jìlù – lịch sử trả một phần nợ – partial repayment history |
| 4903 | 全部还款记录 – quánbù huánkuǎn jìlù – lịch sử trả toàn bộ nợ – full repayment history |
| 4904 | 还款凭证编号 – huánkuǎn píngzhèng biānhào – số chứng từ trả nợ – repayment voucher number |
| 4905 | 付款凭证编号 – fùkuǎn píngzhèng biānhào – số chứng từ thanh toán – payment voucher number |
| 4906 | 贷款凭证编号 – dàikuǎn píngzhèng biānhào – số chứng từ khoản vay – loan voucher number |
| 4907 | 银行回单 – yínháng huídān – giấy báo có/biên lai ngân hàng – bank receipt |
| 4908 | 还款回单 – huánkuǎn huídān – biên lai trả nợ – repayment receipt |
| 4909 | 贷款放款回单 – dàikuǎn fàngkuǎn huídān – chứng từ giải ngân khoản vay – loan disbursement receipt |
| 4910 | 利息支付回单 – lìxī zhīfù huídān – chứng từ thanh toán lãi – interest payment receipt |
| 4911 | 本金支付回单 – běnjīn zhīfù huídān – chứng từ thanh toán gốc – principal payment receipt |
| 4912 | 对账单 – duìzhàngdān – sao kê đối chiếu – account statement |
| 4913 | 贷款对账单 – dàikuǎn duìzhàngdān – sao kê khoản vay – loan statement |
| 4914 | 信用卡对账单 – xìnyòngkǎ duìzhàngdān – sao kê thẻ tín dụng – credit card statement |
| 4915 | 贷款结算单 – dàikuǎn jiésuàndān – bảng quyết toán khoản vay – loan settlement statement |
| 4916 | 还款结算单 – huánkuǎn jiésuàndān – bảng quyết toán trả nợ – repayment settlement statement |
| 4917 | 利息结算单 – lìxī jiésuàndān – bảng quyết toán tiền lãi – interest settlement statement |
| 4918 | 本金结算单 – běnjīn jiésuàndān – bảng quyết toán tiền gốc – principal settlement statement |
| 4919 | 应付本息 – yīngfù běnxī – gốc và lãi phải trả – principal and interest payable |
| 4920 | 应付贷款利息 – yīngfù dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay phải trả – loan interest payable |
| 4921 | 应收贷款利息 – yīngshōu dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay phải thu – loan interest receivable |
| 4922 | 应付借款利息 – yīngfù jièkuǎn lìxī – lãi tiền vay phải trả – borrowing interest payable |
| 4923 | 应收借款利息 – yīngshōu jièkuǎn lìxī – lãi khoản cho vay phải thu – lending interest receivable |
| 4924 | 应付债务 – yīngfù zhàiwù – nghĩa vụ nợ phải trả – debt payable |
| 4925 | 应收债权 – yīngshōu zhàiquán – quyền đòi nợ phải thu – receivable claim |
| 4926 | 一年内到期的长期借款 – yì nián nèi dàoqī de chángqī jièkuǎn – khoản vay dài hạn đến hạn trong một năm – current portion of long-term debt |
| 4927 | 一年内到期债务 – yì nián nèi dàoqī zhàiwù – khoản nợ đến hạn trong một năm – debt due within one year |
| 4928 | 非流动负债 – fēi liúdòng fùzhài – nợ dài hạn – non-current liabilities |
| 4929 | 无息负债 – wúxī fùzhài – nợ không lãi – non-interest-bearing debt |
| 4930 | 有息借款 – yǒuxī jièkuǎn – khoản vay có lãi – interest-bearing borrowing |
| 4931 | 无息借款 – wúxī jièkuǎn – khoản vay không lãi – interest-free borrowing |
| 4932 | 计息负债 – jìxī fùzhài – nợ chịu lãi – interest-bearing liabilities |
| 4933 | 带息贷款 – dàixī dàikuǎn – khoản vay có lãi – interest-bearing loan |
| 4934 | 免息天数 – miǎnxī tiānshù – số ngày miễn lãi – interest-free days |
| 4935 | 免息期结束 – miǎnxīqī jiéshù – kết thúc thời gian miễn lãi – end of interest-free period |
| 4936 | 免息条件 – miǎnxī tiáojiàn – điều kiện miễn lãi – interest-free conditions |
| 4937 | 利息起算 – lìxī qǐsuàn – bắt đầu tính lãi – interest accrual commencement |
| 4938 | 利息停止计算 – lìxī tíngzhǐ jìsuàn – dừng tính lãi – cessation of interest accrual |
| 4939 | 停止计息 – tíngzhǐ jìxī – dừng tính lãi – stop accruing interest |
| 4940 | 计息本金 – jìxī běnjīn – tiền gốc dùng để tính lãi – interest-bearing principal |
| 4941 | 计息余额 – jìxī yú’é – số dư dùng để tính lãi – interest-bearing balance |
| 4942 | 平均计息余额 – píngjūn jìxī yú’é – số dư tính lãi bình quân – average interest-bearing balance |
| 4943 | 每日余额计息 – měirì yú’é jìxī – tính lãi theo số dư hàng ngày – daily balance interest calculation |
| 4944 | 按余额计息 – àn yú’é jìxī – tính lãi theo số dư – interest calculation based on balance |
| 4945 | 按实际余额计息 – àn shíjì yú’é jìxī – tính lãi theo dư nợ thực tế – interest based on actual outstanding balance |
| 4946 | 利息按日计算 – lìxī àn rì jìsuàn – tính lãi theo ngày – daily interest calculation |
| 4947 | 利息按月计算 – lìxī àn yuè jìsuàn – tính lãi theo tháng – monthly interest calculation |
| 4948 | 利息按季计算 – lìxī àn jì jìsuàn – tính lãi theo quý – quarterly interest calculation |
| 4949 | 利息按年计算 – lìxī àn nián jìsuàn – tính lãi theo năm – annual interest calculation |
| 4950 | 360天计息 – 360 tiān jìxī – tính lãi theo 360 ngày – 360-day interest basis |
| 4951 | 365天计息 – 365 tiān jìxī – tính lãi theo 365 ngày – 365-day interest basis |
| 4952 | 实际天数计息 – shíjì tiānshù jìxī – tính lãi theo số ngày thực tế – actual day-count interest calculation |
| 4953 | 利息天数计算 – lìxī tiānshù jìsuàn – tính số ngày tính lãi – interest day calculation |
| 4954 | 计息规则 – jìxī guīzé – quy tắc tính lãi – interest calculation rules |
| 4955 | 计息规则变更 – jìxī guīzé biàngēng – thay đổi quy tắc tính lãi – change in interest calculation rules |
| 4956 | 利息调整规则 – lìxī tiáozhěng guīzé – quy tắc điều chỉnh tiền lãi – interest adjustment rules |
| 4957 | 利息计算规则 – lìxī jìsuàn guīzé – quy tắc tính tiền lãi – interest calculation rules |
| 4958 | 逾期利息计算 – yúqī lìxī jìsuàn – tính lãi quá hạn – overdue interest calculation |
| 4959 | 罚息计算 – fáxī jìsuàn – tính lãi phạt – penalty interest calculation |
| 4960 | 复利计算规则 – fùlì jìsuàn guīzé – quy tắc tính lãi kép – compound interest calculation rules |
| 4961 | 单利计算规则 – dānlì jìsuàn guīzé – quy tắc tính lãi đơn – simple interest calculation rules |
| 4962 | 利息累计计算 – lìxī lěijì jìsuàn – tính lãi lũy kế – cumulative interest calculation |
| 4963 | 累计应付利息 – lěijì yīngfù lìxī – tổng lãi phải trả lũy kế – cumulative interest payable |
| 4964 | 累计应收利息 – lěijì yīngshōu lìxī – tổng lãi phải thu lũy kế – cumulative interest receivable |
| 4965 | 累计利息收入 – lěijì lìxī shōurù – thu nhập lãi lũy kế – cumulative interest income |
| 4966 | 累计利息支出 – lěijì lìxī zhīchū – chi phí lãi lũy kế – cumulative interest expense |
| 4967 | 累计罚息 – lěijì fáxī – lãi phạt lũy kế – cumulative penalty interest |
| 4968 | 累计逾期费用 – lěijì yúqī fèiyòng – phí quá hạn lũy kế – cumulative overdue fees |
| 4969 | 未结算利息 – wèijiésuàn lìxī – lãi chưa quyết toán – unsettled interest |
| 4970 | 未结算本金 – wèijiésuàn běnjīn – gốc chưa quyết toán – unsettled principal |
| 4971 | 未结算本息 – wèijiésuàn běnxī – gốc và lãi chưa quyết toán – unsettled principal and interest |
| 4972 | 已结算利息 – yǐ jiésuàn lìxī – lãi đã quyết toán – settled interest |
| 4973 | 已结算本金 – yǐ jiésuàn běnjīn – gốc đã quyết toán – settled principal |
| 4974 | 已结算本息 – yǐ jiésuàn běnxī – gốc và lãi đã quyết toán – settled principal and interest |
| 4975 | 贷款利息结转 – dàikuǎn lìxī jiézhuǎn – kết chuyển lãi khoản vay – loan interest carryforward |
| 4976 | 利息结转 – lìxī jiézhuǎn – kết chuyển tiền lãi – interest carryforward |
| 4977 | 利息滚存 – lìxī gǔncún – cộng dồn tiền lãi – interest rollover |
| 4978 | 本金滚存 – běnjīn gǔncún – quay vòng tiền gốc – principal rollover |
| 4979 | 贷款滚存 – dàikuǎn gǔncún – khoản vay quay vòng – loan rollover |
| 4980 | 贷款续作 – dàikuǎn xùzuò – tái cấp khoản vay – loan rollover |
| 4981 | 借新还旧 – jiè xīn huán jiù – vay mới trả khoản vay cũ – borrow to repay old debt |
| 4982 | 续贷还旧 – xùdài huán jiù – vay tiếp để trả khoản cũ – renew loan to repay old debt |
| 4983 | 以贷还贷 – yǐ dài huán dài – dùng khoản vay trả khoản vay – repay one loan with another |
| 4984 | 借款置换 – jièkuǎn zhìhuàn – thay thế khoản vay – borrowing replacement |
| 4985 | 债务置换 – zhàiwù zhìhuàn – hoán đổi khoản nợ – debt replacement |
| 4986 | 高成本贷款置换 – gāo chéngběn dàikuǎn zhìhuàn – thay thế khoản vay chi phí cao – high-cost loan refinancing |
| 4987 | 低成本融资 – dī chéngběn róngzī – huy động vốn chi phí thấp – low-cost financing |
| 4988 | 低成本贷款 – dī chéngběn dàikuǎn – khoản vay chi phí thấp – low-cost loan |
| 4989 | 高成本融资 – gāo chéngběn róngzī – huy động vốn chi phí cao – high-cost financing |
| 4990 | 高成本贷款 – gāo chéngběn dàikuǎn – khoản vay chi phí cao – high-cost loan |
| 4991 | 融资再安排 – róngzī zài ānpái – sắp xếp lại nguồn tài trợ – refinancing arrangement |
| 4992 | 债务再安排 – zhàiwù zài ānpái – sắp xếp lại khoản nợ – debt rescheduling |
| 4993 | 贷款再安排 – dàikuǎn zài ānpái – sắp xếp lại khoản vay – loan rescheduling |
| 4994 | 再融资利率 – zài róngzī lìlǜ – lãi suất tái cấp vốn – refinancing rate |
| 4995 | 再融资成本 – zài róngzī chéngběn – chi phí tái cấp vốn – refinancing cost |
| 4996 | 再融资期限 – zài róngzī qīxiàn – thời hạn tái cấp vốn – refinancing term |
| 4997 | 再融资条件 – zài róngzī tiáojiàn – điều kiện tái cấp vốn – refinancing conditions |
| 4998 | 再融资申请 – zài róngzī shēnqǐng – đơn xin tái cấp vốn – refinancing application |
| 4999 | 再融资审批 – zài róngzī shěnpī – xét duyệt tái cấp vốn – refinancing approval |
| 5000 | 再融资安排 – zài róngzī ānpái – phương án tái cấp vốn – refinancing arrangement |
| 5001 | 再融资来源 – zài róngzī láiyuán – nguồn tái cấp vốn – refinancing source |
| 5002 | 债务到期再融资 – zhàiwù dàoqī zài róngzī – tái cấp vốn khi nợ đáo hạn – debt maturity refinancing |
| 5003 | 贷款到期再融资 – dàikuǎn dàoqī zài róngzī – tái cấp vốn khi khoản vay đáo hạn – loan maturity refinancing |
| 5004 | 短期债务再融资 – duǎnqī zhàiwù zài róngzī – tái cấp vốn nợ ngắn hạn – short-term debt refinancing |
| 5005 | 长期债务再融资 – chángqī zhàiwù zài róngzī – tái cấp vốn nợ dài hạn – long-term debt refinancing |
| 5006 | 债务融资期限 – zhàiwù róngzī qīxiàn – thời hạn tài trợ bằng nợ – debt financing term |
| 5007 | 债务融资利率 – zhàiwù róngzī lìlǜ – lãi suất tài trợ bằng nợ – debt financing rate |
| 5008 | 债务融资成本 – zhàiwù róngzī chéngběn – chi phí tài trợ bằng nợ – debt financing cost |
| 5009 | 债务融资规模 – zhàiwù róngzī guīmó – quy mô tài trợ bằng nợ – debt financing scale |
| 5010 | 融资规模 – róngzī guīmó – quy mô huy động vốn – financing scale |
| 5011 | 融资额度 – róngzī édù – hạn mức huy động vốn – financing limit |
| 5012 | 融资金额 – róngzī jīn’é – số tiền huy động vốn – financing amount |
| 5013 | 融资期限 – róngzī qīxiàn – thời hạn huy động vốn – financing term |
| 5014 | 融资费用率 – róngzī fèiyònglǜ – tỷ lệ chi phí huy động vốn – financing fee rate |
| 5015 | 融资手续费 – róngzī shǒuxùfèi – phí thủ tục huy động vốn – financing fee |
| 5016 | 融资服务费 – róngzī fúwùfèi – phí dịch vụ huy động vốn – financing service fee |
| 5017 | 融资安排 – róngzī ānpái – phương án huy động vốn – financing arrangement |
| 5018 | 融资申请 – róngzī shēnqǐng – đơn xin huy động vốn – financing application |
| 5019 | 融资审批 – róngzī shěnpī – xét duyệt huy động vốn – financing approval |
| 5020 | 融资条款 – róngzī tiáokuǎn – điều khoản tài trợ vốn – financing terms |
| 5021 | 融资条件 – róngzī tiáojiàn – điều kiện huy động vốn – financing conditions |
| 5022 | 融资用途 – róngzī yòngtú – mục đích huy động vốn – use of financing |
| 5023 | 融资资金用途 – róngzī zījīn yòngtú – mục đích sử dụng nguồn vốn huy động – use of financing proceeds |
| 5024 | 融资资金成本 – róngzī zījīn chéngběn – chi phí vốn huy động – financing funds cost |
| 5025 | 融资现金流 – róngzī xiànjīnliú – dòng tiền tài trợ vốn – financing cash flow |
| 5026 | 融资现金流入 – róngzī xiànjīnliúrù – dòng tiền vào từ huy động vốn – financing cash inflow |
| 5027 | 融资现金流出 – róngzī xiànjīnliúchū – dòng tiền ra phục vụ huy động vốn – financing cash outflow |
| 5028 | 融资偿还 – róngzī chánghuán – hoàn trả nguồn vốn huy động – repayment of financing |
| 5029 | 融资本息 – róngzī běnxī – gốc và lãi huy động vốn – financing principal and interest |
| 5030 | 融资偿付 – róngzī chángfù – thanh toán nghĩa vụ tài trợ vốn – financing debt service |
| 5031 | 融资到期 – róngzī dàoqī – huy động vốn đến hạn – financing maturity |
| 5032 | 融资到期日 – róngzī dàoqīrì – ngày đáo hạn tài trợ vốn – financing maturity date |
| 5033 | 融资还款日 – róngzī huánkuǎnrì – ngày trả nợ tài trợ vốn – financing repayment date |
| 5034 | 融资余额 – róngzī yú’é – dư nợ huy động vốn – financing balance |
| 5035 | 融资未偿余额 – róngzī wèicháng yú’é – dư nợ huy động vốn chưa thanh toán – outstanding financing balance |
| 5036 | 融资负债 – róngzī fùzhài – nợ tài trợ vốn – financing liabilities |
| 5037 | 融资债务 – róngzī zhàiwù – nợ huy động vốn – financing debt |
| 5038 | 融资违约 – róngzī wéiyuē – vi phạm nghĩa vụ tài trợ vốn – financing default |
| 5039 | 融资逾期 – róngzī yúqī – tài trợ vốn quá hạn – overdue financing |
| 5040 | 融资还款困难 – róngzī huánkuǎn kùnnan – khó khăn trả nợ huy động vốn – financing repayment difficulty |
| 5041 | 融资债务压力 – róngzī zhàiwù yālì – áp lực nợ huy động vốn – financing debt pressure |
| 5042 | 融资风险管理 – róngzī fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro huy động vốn – financing risk management |
| 5043 | 融资成本管理 – róngzī chéngběn guǎnlǐ – quản lý chi phí huy động vốn – financing cost management |
| 5044 | 贷款成本控制 – dàikuǎn chéngběn kòngzhì – kiểm soát chi phí khoản vay – loan cost control |
| 5045 | 借款成本控制 – jièkuǎn chéngběn kòngzhì – kiểm soát chi phí vay vốn – borrowing cost control |
| 5046 | 利息成本控制 – lìxī chéngběn kòngzhì – kiểm soát chi phí lãi – interest cost control |
| 5047 | 债务成本控制 – zhàiwù chéngběn kòngzhì – kiểm soát chi phí nợ – debt cost control |
| 5048 | 融资成本优化 – róngzī chéngběn yōuhuà – tối ưu hóa chi phí huy động vốn – financing cost optimization |
| 5049 | 借款成本优化 – jièkuǎn chéngběn yōuhuà – tối ưu hóa chi phí vay – borrowing cost optimization |
| 5050 | 贷款利率优化 – dàikuǎn lìlǜ yōuhuà – tối ưu hóa lãi suất khoản vay – loan rate optimization |
| 5051 | 债务结构优化 – zhàiwù jiégòu yōuhuà – tối ưu hóa cơ cấu nợ – debt structure optimization |
| 5052 | 贷款期限优化 – dàikuǎn qīxiàn yōuhuà – tối ưu hóa thời hạn khoản vay – loan term optimization |
| 5053 | 还款结构优化 – huánkuǎn jiégòu yōuhuà – tối ưu hóa cơ cấu trả nợ – repayment structure optimization |
| 5054 | 偿债结构优化 – chángzhài jiégòu yōuhuà – tối ưu hóa cơ cấu trả nợ – debt service structure optimization |
| 5055 | 债务期限结构优化 – zhàiwù qīxiàn jiégòu yōuhuà – tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn nợ – debt maturity structure optimization |
| 5056 | 利率风险管理策略 – lìlǜ fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè – chiến lược quản lý rủi ro lãi suất – interest rate risk management strategy |
| 5057 | 贷款风险管理策略 – dàikuǎn fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè – chiến lược quản lý rủi ro khoản vay – loan risk management strategy |
| 5058 | 信用风险管理策略 – xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè – chiến lược quản lý rủi ro tín dụng – credit risk management strategy |
| 5059 | 偿债风险管理 – chángzhài fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro trả nợ – debt repayment risk management |
| 5060 | 流动性管理 – liúdòngxìng guǎnlǐ – quản lý thanh khoản – liquidity management |
| 5061 | 资金流动性 – zījīn liúdòngxìng – tính thanh khoản của vốn – funding liquidity |
| 5062 | 流动性充足 – liúdòngxìng chōngzú – thanh khoản đầy đủ – sufficient liquidity |
| 5063 | 流动性不足 – liúdòngxìng bùzú – thiếu thanh khoản – insufficient liquidity |
| 5064 | 流动性压力 – liúdòngxìng yālì – áp lực thanh khoản – liquidity pressure |
| 5065 | 流动性缺口 – liúdòngxìng quēkǒu – khoảng thiếu hụt thanh khoản – liquidity gap |
| 5066 | 融资流动性 – róngzī liúdòngxìng – thanh khoản huy động vốn – funding liquidity |
| 5067 | 短期流动性 – duǎnqī liúdòngxìng – thanh khoản ngắn hạn – short-term liquidity |
| 5068 | 长期流动性 – chángqī liúdòngxìng – thanh khoản dài hạn – long-term liquidity |
| 5069 | 流动性储备 – liúdòngxìng chǔbèi – dự trữ thanh khoản – liquidity reserve |
| 5070 | 现金储备 – xiànjīn chǔbèi – dự trữ tiền mặt – cash reserve |
| 5071 | 偿债储备 – chángzhài chǔbèi – dự trữ phục vụ trả nợ – debt service reserve |
| 5072 | 债务服务储备 – zhàiwù fúwù chǔbèi – quỹ dự phòng phục vụ nợ – debt service reserve |
| 5073 | 偿债准备金 – chángzhài zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng trả nợ – debt repayment reserve |
| 5074 | 还款准备金 – huánkuǎn zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng trả nợ – repayment reserve |
| 5075 | 贷款偿债准备金 – dàikuǎn chángzhài zhǔnbèijīn – quỹ dự phòng trả nợ khoản vay – loan debt service reserve |
| 5076 | 偿债账户 – chángzhài zhànghù – tài khoản phục vụ trả nợ – debt service account |
| 5077 | 贷款监管账户 – dàikuǎn jiānguǎn zhànghù – tài khoản giám sát khoản vay – loan monitoring account |
| 5078 | 资金监管账户 – zījīn jiānguǎn zhànghù – tài khoản giám sát vốn – fund supervision account |
| 5079 | 还款保证账户 – huánkuǎn bǎozhèng zhànghù – tài khoản bảo đảm trả nợ – repayment reserve account |
| 5080 | 偿债专户 – chángzhài zhuānhù – tài khoản chuyên dùng trả nợ – dedicated debt service account |
| 5081 | 专项还款账户 – zhuānxiàng huánkuǎn zhànghù – tài khoản chuyên dùng trả nợ – dedicated repayment account |
| 5082 | 还款资金监管 – huánkuǎn zījīn jiānguǎn – giám sát nguồn tiền trả nợ – repayment fund monitoring |
| 5083 | 还款账户监管 – huánkuǎn zhànghù jiānguǎn – giám sát tài khoản trả nợ – repayment account monitoring |
| 5084 | 贷款资金监管账户 – dàikuǎn zījīn jiānguǎn zhànghù – tài khoản giám sát vốn vay – loan fund supervision account |
| 5085 | 资金封闭运行 – zījīn fēngbì yùnxíng – vốn vận hành khép kín – closed-loop fund operation |
| 5086 | 资金闭环管理 – zījīn bìhuán guǎnlǐ – quản lý dòng tiền khép kín – closed-loop fund management |
| 5087 | 贷款资金闭环 – dàikuǎn zījīn bìhuán – vòng khép kín nguồn vốn vay – closed-loop loan funds |
| 5088 | 贷款资金流向监控 – dàikuǎn zījīn liúxiàng jiānkòng – giám sát dòng tiền vay – loan fund flow monitoring |
| 5089 | 贷款资金用途监控 – dàikuǎn zījīn yòngtú jiānkòng – giám sát mục đích sử dụng vốn vay – monitoring use of loan funds |
| 5090 | 还款资金来源监控 – huánkuǎn zījīn láiyuán jiānkòng – giám sát nguồn tiền trả nợ – repayment source monitoring |
| 5091 | 贷款资金违规使用 – dàikuǎn zījīn wéiguī shǐyòng – sử dụng trái quy định vốn vay – misuse of loan funds |
| 5092 | 挪用贷款资金 – nuóyòng dàikuǎn zījīn – chiếm dụng/sử dụng sai vốn vay – misappropriation of loan funds |
| 5093 | 改变贷款用途 – gǎibiàn dàikuǎn yòngtú – thay đổi mục đích khoản vay – change loan purpose |
| 5094 | 贷款资金回流企业 – dàikuǎn zījīn huíliú qǐyè – vốn vay quay trở lại doanh nghiệp – loan funds flowing back to the company |
| 5095 | 贷款资金回流股东 – dàikuǎn zījīn huíliú gǔdōng – vốn vay quay trở lại cổ đông – loan funds flowing back to shareholders |
| 5096 | 关联方资金回流 – guānliánfāng zījīn huíliú – vốn quay trở lại bên liên quan – related-party fund flowback |
| 5097 | 贷款资金监管要求 – dàikuǎn zījīn jiānguǎn yāoqiú – yêu cầu giám sát vốn vay – loan fund monitoring requirements |
| 5098 | 贷款用途合规 – dàikuǎn yòngtú hégé – mục đích sử dụng khoản vay phù hợp quy định – compliant loan use |
| 5099 | 贷款用途合法 – dàikuǎn yòngtú héfǎ – mục đích sử dụng khoản vay hợp pháp – lawful loan use |
| 5100 | 资金用途合规 – zījīn yòngtú hégé – mục đích sử dụng vốn phù hợp – compliant use of funds |
| 5101 | 资金用途不合规 – zījīn yòngtú bù hégé – mục đích sử dụng vốn không phù hợp – non-compliant use of funds |
| 5102 | 贷款资金违规 – dàikuǎn zījīn wéiguī – vốn vay sử dụng trái quy định – loan fund violation |
| 5103 | 贷款用途违规 – dàikuǎn yòngtú wéiguī – sử dụng khoản vay sai quy định – improper loan use |
| 5104 | 信用用途 – xìnyòng yòngtú – mục đích sử dụng tín dụng – use of credit |
| 5105 | 信贷用途 – xìndài yòngtú – mục đích sử dụng tín dụng – credit purpose |
| 5106 | 授信用途 – shòuxìn yòngtú – mục đích sử dụng hạn mức tín dụng – credit facility purpose |
| 5107 | 贷款用途说明 – dàikuǎn yòngtú shuōmíng – thuyết minh mục đích khoản vay – statement of loan purpose |
| 5108 | 借款用途说明 – jièkuǎn yòngtú shuōmíng – thuyết minh mục đích vay – statement of borrowing purpose |
| 5109 | 资金用途说明 – zījīn yòngtú shuōmíng – thuyết minh mục đích sử dụng vốn – statement of fund use |
| 5110 | 贷款用途证明材料 – dàikuǎn yòngtú zhèngmíng cáiliào – hồ sơ chứng minh mục đích khoản vay – loan purpose supporting documents |
| 5111 | 资金用途证明材料 – zījīn yòngtú zhèngmíng cáiliào – hồ sơ chứng minh mục đích sử dụng vốn – proof-of-use documents |
| 5112 | 借款用途审核 – jièkuǎn yòngtú shěnhé – thẩm tra mục đích vay – borrowing purpose review |
| 5113 | 贷款用途审核 – dàikuǎn yòngtú shěnhé – thẩm tra mục đích khoản vay – loan purpose review |
| 5114 | 贷款用途检查报告 – dàikuǎn yòngtú jiǎnchá bàogào – báo cáo kiểm tra mục đích sử dụng khoản vay – loan purpose inspection report |
| 5115 | 贷后用途检查 – dài hòu yòngtú jiǎnchá – kiểm tra mục đích sử dụng sau giải ngân – post-loan use inspection |
| 5116 | 贷后资金检查 – dài hòu zījīn jiǎnchá – kiểm tra vốn sau giải ngân – post-loan fund inspection |
| 5117 | 贷后经营检查 – dài hòu jīngyíng jiǎnchá – kiểm tra hoạt động kinh doanh sau giải ngân – post-loan business inspection |
| 5118 | 贷后财务检查 – dài hòu cáiwù jiǎnchá – kiểm tra tài chính sau giải ngân – post-loan financial inspection |
| 5119 | 贷后还款检查 – dài hòu huánkuǎn jiǎnchá – kiểm tra tình hình trả nợ sau giải ngân – post-loan repayment inspection |
| 5120 | 贷后管理报告 – dài hòu guǎnlǐ bàogào – báo cáo quản lý sau giải ngân – post-loan management report |
| 5121 | 贷后检查报告 – dài hòu jiǎnchá bàogào – báo cáo kiểm tra sau giải ngân – post-loan inspection report |
| 5122 | 贷款监测报告 – dàikuǎn jiāncè bàogào – báo cáo giám sát khoản vay – loan monitoring report |
| 5123 | 信贷监测报告 – xìndài jiāncè bàogào – báo cáo giám sát tín dụng – credit monitoring report |
| 5124 | 贷款风险监测报告 – dàikuǎn fēngxiǎn jiāncè bàogào – báo cáo giám sát rủi ro khoản vay – loan risk monitoring report |
| 5125 | 客户风险监测报告 – kèhù fēngxiǎn jiāncè bàogào – báo cáo giám sát rủi ro khách hàng – customer risk monitoring report |
| 5126 | 贷款预警报告 – dàikuǎn yùjǐng bàogào – báo cáo cảnh báo khoản vay – loan early warning report |
| 5127 | 逾期贷款报告 – yúqī dàikuǎn bàogào – báo cáo khoản vay quá hạn – overdue loan report |
| 5128 | 不良贷款报告 – bùliáng dàikuǎn bàogào – báo cáo nợ xấu – non-performing loan report |
| 5129 | 贷款质量报告 – dàikuǎn zhìliàng bàogào – báo cáo chất lượng khoản vay – loan quality report |
| 5130 | 信贷风险报告 – xìndài fēngxiǎn bàogào – báo cáo rủi ro tín dụng – credit risk report |
| 5131 | 资产质量报告 – zīchǎn zhìliàng bàogào – báo cáo chất lượng tài sản – asset quality report |
| 5132 | 风险暴露报告 – fēngxiǎn bàolù bàogào – báo cáo mức độ phơi nhiễm rủi ro – risk exposure report |
| 5133 | 信用评级报告 – xìnyòng píngjí bàogào – báo cáo xếp hạng tín dụng – credit rating report |
| 5134 | 贷款审批报告 – dàikuǎn shěnpī bàogào – báo cáo xét duyệt khoản vay – loan approval report |
| 5135 | 贷款尽职调查报告 – dàikuǎn jìnzhí diàochá bàogào – báo cáo thẩm định khoản vay – loan due diligence report |
| 5136 | 贷款审查报告 – dàikuǎn shěnchá bàogào – báo cáo thẩm tra khoản vay – loan review report |
| 5137 | 贷款调查报告 – dàikuǎn diàochá bàogào – báo cáo điều tra khoản vay – loan investigation report |
| 5138 | 贷款评估报告 – dàikuǎn pínggū bàogào – báo cáo đánh giá khoản vay – loan evaluation report |
| 5139 | 贷款授信报告 – dàikuǎn shòuxìn bàogào – báo cáo cấp tín dụng khoản vay – loan credit report |
| 5140 | 授信调查报告 – shòuxìn diàochá bàogào – báo cáo thẩm tra cấp tín dụng – credit investigation report |
| 5141 | 信用审查报告 – xìnyòng shěnchá bàogào – báo cáo thẩm tra tín dụng – credit review report |
| 5142 | 客户信用报告 – kèhù xìnyòng bàogào – báo cáo tín dụng khách hàng – customer credit report |
| 5143 | 借款人信用报告 – jièkuǎnrén xìnyòng bàogào – báo cáo tín dụng người vay – borrower credit report |
| 5144 | 企业征信报告 – qǐyè zhēngxìn bàogào – báo cáo tín dụng doanh nghiệp – corporate credit report |
| 5145 | 个人征信报告 – gèrén zhēngxìn bàogào – báo cáo tín dụng cá nhân – personal credit report |
| 5146 | 征信数据 – zhēngxìn shùjù – dữ liệu tín dụng – credit data |
| 5147 | 信用数据 – xìnyòng shùjù – dữ liệu tín dụng – credit data |
| 5148 | 借款数据 – jièkuǎn shùjù – dữ liệu vay vốn – borrowing data |
| 5149 | 贷款数据 – dàikuǎn shùjù – dữ liệu khoản vay – loan data |
| 5150 | 还款数据 – huánkuǎn shùjù – dữ liệu trả nợ – repayment data |
| 5151 | 逾期数据 – yúqī shùjù – dữ liệu quá hạn – delinquency data |
| 5152 | 违约数据 – wéiyuē shùjù – dữ liệu vỡ nợ – default data |
| 5153 | 信用风险数据 – xìnyòng fēngxiǎn shùjù – dữ liệu rủi ro tín dụng – credit risk data |
| 5154 | 贷款风险数据 – dàikuǎn fēngxiǎn shùjù – dữ liệu rủi ro khoản vay – loan risk data |
| 5155 | 客户风险数据 – kèhù fēngxiǎn shùjù – dữ liệu rủi ro khách hàng – customer risk data |
| 5156 | 贷款数据库 – dàikuǎn shùjùkù – cơ sở dữ liệu khoản vay – loan database |
| 5157 | 信用数据库 – xìnyòng shùjùkù – cơ sở dữ liệu tín dụng – credit database |
| 5158 | 还款数据库 – huánkuǎn shùjùkù – cơ sở dữ liệu trả nợ – repayment database |
| 5159 | 贷款信息系统 – dàikuǎn xìnxī xìtǒng – hệ thống thông tin khoản vay – loan information system |
| 5160 | 还款管理系统 – huánkuǎn guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý trả nợ – repayment management system |
| 5161 | 风险管理系统 – fēngxiǎn guǎnlǐ xìtǒng – hệ thống quản lý rủi ro – risk management system |
| 5162 | 信用审批系统 – xìnyòng shěnpī xìtǒng – hệ thống phê duyệt tín dụng – credit approval system |
| 5163 | 贷款审批系统 – dàikuǎn shěnpī xìtǒng – hệ thống phê duyệt khoản vay – loan approval system |
| 5164 | 自动贷款审批 – zìdòng dàikuǎn shěnpī – phê duyệt khoản vay tự động – automated loan approval |
| 5165 | 智能贷款审批 – zhìnéng dàikuǎn shěnpī – phê duyệt khoản vay thông minh – intelligent loan approval |
| 5166 | 线上贷款 – xiànshàng dàikuǎn – khoản vay trực tuyến – online loan |
| 5167 | 线上信贷 – xiànshàng xìndài – tín dụng trực tuyến – online credit |
| 5168 | 数字信贷 – shùzì xìndài – tín dụng số – digital credit |
| 5169 | 网络借贷 – wǎngluò jièdài – cho vay trực tuyến – online lending |
| 5170 | 线上借款 – xiànshàng jièkuǎn – vay trực tuyến – online borrowing |
| 5171 | 移动贷款 – yídòng dàikuǎn – khoản vay qua thiết bị di động – mobile loan |
| 5172 | 移动信贷 – yídòng xìndài – tín dụng di động – mobile credit |
| 5173 | 电子贷款 – diànzǐ dàikuǎn – khoản vay điện tử – electronic loan |
| 5174 | 电子授信 – diànzǐ shòuxìn – cấp tín dụng điện tử – electronic credit facility |
| 5175 | 在线审批 – zàixiàn shěnpī – phê duyệt trực tuyến – online approval |
| 5176 | 线上审批 – xiànshàng shěnpī – xét duyệt trực tuyến – online approval |
| 5177 | 线上签约 – xiànshàng qiānyuē – ký hợp đồng trực tuyến – online signing |
| 5178 | 电子合同 – diànzǐ hétóng – hợp đồng điện tử – electronic contract |
| 5179 | 电子签名 – diànzǐ qiānmíng – chữ ký điện tử – electronic signature |
| 5180 | 远程签约 – yuǎnchéng qiānyuē – ký hợp đồng từ xa – remote signing |
| 5181 | 远程身份验证 – yuǎnchéng shēnfèn yànzhèng – xác minh danh tính từ xa – remote identity verification |
| 5182 | 人脸识别 – rénliǎn shíbié – nhận diện khuôn mặt – facial recognition |
| 5183 | 信用评分系统 – xìnyòng píngfēn xìtǒng – hệ thống chấm điểm tín dụng – credit scoring system |
| 5184 | 贷款评分系统 – dàikuǎn píngfēn xìtǒng – hệ thống chấm điểm khoản vay – loan scoring system |
| 5185 | 风险评分系统 – fēngxiǎn píngfēn xìtǒng – hệ thống chấm điểm rủi ro – risk scoring system |
| 5186 | 反欺诈 – fǎnqīzhà – chống gian lận – anti-fraud |
| 5187 | 信贷反欺诈 – xìndài fǎnqīzhà – chống gian lận tín dụng – credit anti-fraud |
| 5188 | 虚假贷款申请 – xūjiǎ dàikuǎn shēnqǐng – đơn xin vay giả – fraudulent loan application |
| 5189 | 虚假资料 – xūjiǎ zīliào – hồ sơ giả – false documents |
| 5190 | 冒名借款 – màomíng jièkuǎn – vay bằng danh tính giả – identity fraud borrowing |
| 5191 | 信用欺诈 – xìnyòng qīzhà – gian lận tín dụng – credit fraud |
| 5192 | 贷款诈骗 – dàikuǎn zhàpiàn – lừa đảo khoản vay – loan fraud |
| 5193 | 反洗钱 – fǎnxǐqián – chống rửa tiền – anti-money laundering |
| 5194 | 信贷合规 – xìndài héguī – tuân thủ tín dụng – credit compliance |
| 5195 | 贷款合规 – dàikuǎn héguī – tuân thủ quy định khoản vay – loan compliance |
| 5196 | 融资合规 – róngzī héguī – tuân thủ quy định huy động vốn – financing compliance |
| 5197 | 合规审查 – héguī shěnchá – thẩm tra tuân thủ – compliance review |
| 5198 | 贷款合规审查 – dàikuǎn héguī shěnchá – thẩm tra tuân thủ khoản vay – loan compliance review |
| 5199 | 信贷合规审查 – xìndài héguī shěnchá – thẩm tra tuân thủ tín dụng – credit compliance review |
| 5200 | 贷款法律审查 – dàikuǎn fǎlǜ shěnchá – thẩm tra pháp lý khoản vay – legal loan review |
| 5201 | 融资法律审查 – róngzī fǎlǜ shěnchá – thẩm tra pháp lý tài trợ vốn – legal financing review |
| 5202 | 贷款合同审查 – dàikuǎn hétóng shěnchá – rà soát hợp đồng vay – loan agreement review |
| 5203 | 借款合同审查 – jièkuǎn hétóng shěnchá – rà soát hợp đồng vay – borrowing agreement review |
| 5204 | 贷款条款审查 – dàikuǎn tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản khoản vay – loan terms review |
| 5205 | 利率条款审查 – lìlǜ tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản lãi suất – interest rate clause review |
| 5206 | 还款条款审查 – huánkuǎn tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản trả nợ – repayment clause review |
| 5207 | 违约条款审查 – wéiyuē tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản vi phạm – default clause review |
| 5208 | 担保条款审查 – dānbǎo tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản bảo đảm – security clause review |
| 5209 | 抵押条款审查 – dǐyā tiáokuǎn shěnchá – rà soát điều khoản thế chấp – mortgage clause review |
| 5210 | 贷款法律意见书 – dàikuǎn fǎlǜ yìjiànshū – ý kiến pháp lý về khoản vay – legal opinion on loan |
| 5211 | 融资法律意见书 – róngzī fǎlǜ yìjiànshū – ý kiến pháp lý về tài trợ vốn – legal opinion on financing |
| 5212 | 贷款律师意见 – dàikuǎn lǜshī yìjiàn – ý kiến luật sư về khoản vay – lawyer’s opinion on loan |
| 5213 | 借款合同法律意见 – jièkuǎn hétóng fǎlǜ yìjiàn – ý kiến pháp lý về hợp đồng vay – legal opinion on borrowing agreement |
| 5214 | 融资合同法律意见 – róngzī hétóng fǎlǜ yìjiàn – ý kiến pháp lý về hợp đồng tài trợ – legal opinion on financing agreement |
| 5215 | 贷款文件审查 – dàikuǎn wénjiàn shěnchá – rà soát hồ sơ khoản vay – loan documentation review |
| 5216 | 融资文件审查 – róngzī wénjiàn shěnchá – rà soát hồ sơ tài trợ vốn – financing documentation review |
| 5217 | 借款文件审查 – jièkuǎn wénjiàn shěnchá – rà soát hồ sơ vay vốn – borrowing document review |
| 5218 | 贷款文件完整性 – dàikuǎn wénjiàn wánzhěngxìng – tính đầy đủ của hồ sơ khoản vay – loan documentation completeness |
| 5219 | 贷款文件有效性 – dàikuǎn wénjiàn yǒuxiàoxìng – tính hiệu lực của hồ sơ khoản vay – loan documentation validity |
| 5220 | 贷款文件真实性 – dàikuǎn wénjiàn zhēnshíxìng – tính xác thực của hồ sơ khoản vay – authenticity of loan documents |
| 5221 | 贷款文件合法性 – dàikuǎn wénjiàn héfǎxìng – tính hợp pháp của hồ sơ khoản vay – legality of loan documents |
| 5222 | 借款人授权文件 – jièkuǎnrén shòuquán wénjiàn – hồ sơ ủy quyền của người vay – borrower authorization documents |
| 5223 | 法定代表人授权 – fǎdìng dàibiǎorén shòuquán – ủy quyền của người đại diện pháp luật – legal representative authorization |
| 5224 | 授权委托书 – shòuquán wěituōshū – giấy ủy quyền – power of attorney |
| 5225 | 签字授权 – qiānzì shòuquán – ủy quyền ký – signing authorization |
| 5226 | 合同签署权限 – hétóng qiānshǔ quánxiàn – thẩm quyền ký hợp đồng – contract signing authority |
| 5227 | 贷款合同签署权限 – dàikuǎn hétóng qiānshǔ quánxiàn – thẩm quyền ký hợp đồng vay – loan agreement signing authority |
| 5228 | 借款人签字 – jièkuǎnrén qiānzì – người vay ký – borrower signature |
| 5229 | 贷款人签字 – dàikuǎnrén qiānzì – bên cho vay ký – lender signature |
| 5230 | 共同签署 – gòngtóng qiānshǔ – cùng ký kết – joint signing |
| 5231 | 合同盖章 – hétóng gàizhāng – đóng dấu hợp đồng – contract stamping |
| 5232 | 贷款合同盖章 – dàikuǎn hétóng gàizhāng – đóng dấu hợp đồng vay – loan agreement stamping |
| 5233 | 借款合同盖章 – jièkuǎn hétóng gàizhāng – đóng dấu hợp đồng vay – borrowing agreement stamping |
| 5234 | 合同签署完成 – hétóng qiānshǔ wánchéng – hoàn tất ký hợp đồng – contract signing completed |
| 5235 | 贷款合同生效 – dàikuǎn hétóng shēngxiào – hợp đồng vay có hiệu lực – loan agreement becomes effective |
| 5236 | 借款合同生效 – jièkuǎn hétóng shēngxiào – hợp đồng vay có hiệu lực – borrowing agreement becomes effective |
| 5237 | 贷款合同履行 – dàikuǎn hétóng lǚxíng – thực hiện hợp đồng vay – performance of loan agreement |
| 5238 | 借款合同履行 – jièkuǎn hétóng lǚxíng – thực hiện hợp đồng vay vốn – performance of borrowing agreement |
| 5239 | 合同履约 – hétóng lǚyuē – thực hiện đúng hợp đồng – contract performance |
| 5240 | 贷款合同履约 – dàikuǎn hétóng lǚyuē – thực hiện đúng hợp đồng vay – loan agreement performance |
| 5241 | 借款合同履约 – jièkuǎn hétóng lǚyuē – thực hiện đúng hợp đồng vay – borrowing agreement performance |
| 5242 | 合同义务 – hétóng yìwù – nghĩa vụ theo hợp đồng – contractual obligations |
| 5243 | 贷款合同义务 – dàikuǎn hétóng yìwù – nghĩa vụ theo hợp đồng vay – loan agreement obligations |
| 5244 | 借款合同义务 – jièkuǎn hétóng yìwù – nghĩa vụ theo hợp đồng vay – borrowing agreement obligations |
| 5245 | 合同权利 – hétóng quánlì – quyền theo hợp đồng – contractual rights |
| 5246 | 贷款合同权利 – dàikuǎn hétóng quánlì – quyền theo hợp đồng vay – loan agreement rights |
| 5247 | 借款人合同义务 – jièkuǎnrén hétóng yìwù – nghĩa vụ hợp đồng của người vay – borrower’s contractual obligations |
| 5248 | 贷款人合同义务 – dàikuǎnrén hétóng yìwù – nghĩa vụ hợp đồng của bên cho vay – lender’s contractual obligations |
| 5249 | 贷款人放款义务 – dàikuǎnrén fàngkuǎn yìwù – nghĩa vụ giải ngân của bên cho vay – lender’s disbursement obligation |
| 5250 | 借款人还款义务 – jièkuǎnrén huánkuǎn yìwù – nghĩa vụ trả nợ của người vay – borrower’s repayment obligation |
| 5251 | 借款人付息义务 – jièkuǎnrén fùxī yìwù – nghĩa vụ trả lãi của người vay – borrower’s interest payment obligation |
| 5252 | 借款人信息披露义务 – jièkuǎnrén xìnxī pīlù yìwù – nghĩa vụ cung cấp thông tin của người vay – borrower’s disclosure obligation |
| 5253 | 财务信息披露 – cáiwù xìnxī pīlù – công bố thông tin tài chính – financial disclosure |
| 5254 | 经营信息披露 – jīngyíng xìnxī pīlù – công bố thông tin hoạt động kinh doanh – business disclosure |
| 5255 | 重大事项披露 – zhòngdà shìxiàng pīlù – công bố sự kiện trọng yếu – disclosure of material events |
| 5256 | 重大事项通知 – zhòngdà shìxiàng tōngzhī – thông báo sự kiện trọng yếu – material event notice |
| 5257 | 财务状况变化 – cáiwù zhuàngkuàng biànhuà – thay đổi tình hình tài chính – change in financial condition |
| 5258 | 经营状况变化 – jīngyíng zhuàngkuàng biànhuà – thay đổi tình hình kinh doanh – change in operating condition |
| 5259 | 偿债能力变化 – chángzhài nénglì biànhuà – thay đổi khả năng trả nợ – change in debt service capacity |
| 5260 | 信用状况变化 – xìnyòng zhuàngkuàng biànhuà – thay đổi tình trạng tín dụng – change in credit standing |
| 5261 | 重大违约事项 – zhòngdà wéiyuē shìxiàng – sự kiện vi phạm trọng yếu – material default event |
| 5262 | 重大诉讼 – zhòngdà sùsòng – vụ kiện trọng yếu – material litigation |
| 5263 | 资产被查封 – zīchǎn bèi cháfēng – tài sản bị phong tỏa – assets seized |
| 5264 | 资产被冻结 – zīchǎn bèi dòngjié – tài sản bị đóng băng – assets frozen |
| 5265 | 资产被扣押 – zīchǎn bèi kòuyā – tài sản bị kê biên – assets impounded |
| 5266 | 资产被执行 – zīchǎn bèi zhíxíng – tài sản bị cưỡng chế thi hành – assets subject to enforcement |
| 5267 | 抵押物被查封 – dǐyāwù bèi cháfēng – tài sản thế chấp bị phong tỏa – collateral seized |
| 5268 | 担保物被查封 – dānbǎowù bèi cháfēng – tài sản bảo đảm bị phong tỏa – collateral seized |
| 5269 | 债务人破产 – zhàiwùrén pòchǎn – con nợ phá sản – debtor bankruptcy |
| 5270 | 借款人破产 – jièkuǎnrén pòchǎn – người vay phá sản – borrower bankruptcy |
| 5271 | 贷款人破产 – dàikuǎnrén pòchǎn – bên cho vay phá sản – lender bankruptcy |
| 5272 | 破产申请 – pòchǎn shēnqǐng – đơn xin phá sản – bankruptcy application |
| 5273 | 破产受理 – pòchǎn shòulǐ – thụ lý phá sản – acceptance of bankruptcy case |
| 5274 | 破产程序 – pòchǎn chéngxù – thủ tục phá sản – bankruptcy proceedings |
| 5275 | 债权申报 – zhàiquán shēnbào – kê khai quyền đòi nợ – filing of creditor claims |
| 5276 | 债权登记 – zhàiquán dēngjì – đăng ký quyền đòi nợ – creditor claim registration |
| 5277 | 债权确认 – zhàiquán quèrèn – xác nhận quyền đòi nợ – creditor claim confirmation |
| 5278 | 债权核实 – zhàiquán héshí – xác minh quyền đòi nợ – creditor claim verification |
| 5279 | 担保债权 – dānbǎo zhàiquán – khoản phải thu có bảo đảm – secured claim |
| 5280 | 无担保债权 – wú dānbǎo zhàiquán – khoản phải thu không có bảo đảm – unsecured claim |
| 5281 | 优先债权人 – yōuxiān zhàiquánrén – chủ nợ ưu tiên – priority creditor |
| 5282 | 普通债权人 – pǔtōng zhàiquánrén – chủ nợ thông thường – ordinary creditor |
| 5283 | 担保债权人 – dānbǎo zhàiquánrén – chủ nợ có bảo đảm – secured creditor |
| 5284 | 无担保债权人 – wú dānbǎo zhàiquánrén – chủ nợ không có bảo đảm – unsecured creditor |
| 5285 | 债权人委员会 – zhàiquánrén wěiyuánhuì – hội đồng chủ nợ – creditors’ committee |
| 5286 | 债权人会议 – zhàiquánrén huìyì – hội nghị chủ nợ – creditors’ meeting |
| 5287 | 债务人会议 – zhàiwùrén huìyì – cuộc họp với con nợ – debtor meeting |
| 5288 | 债务和解 – zhàiwù héjiě – hòa giải nợ – debt settlement |
| 5289 | 破产和解 – pòchǎn héjiě – hòa giải trong phá sản – bankruptcy composition |
| 5290 | 债权清算 – zhàiquán qīngsuàn – thanh lý quyền đòi nợ – creditor claim liquidation |
| 5291 | 贷款债权清算 – dàikuǎn zhàiquán qīngsuàn – thanh lý quyền đòi nợ khoản vay – loan receivables liquidation |
| 5292 | 抵押物变卖 – dǐyāwù biànmài – bán tài sản thế chấp – sale of collateral |
| 5293 | 担保物变卖 – dānbǎowù biànmài – bán tài sản bảo đảm – sale of collateral |
| 5294 | 资产拍卖 – zīchǎn pāimài – đấu giá tài sản – asset auction |
| 5295 | 资产变卖 – zīchǎn biànmài – bán tài sản – asset sale |
| 5296 | 资产变现 – zīchǎn biànxiàn – chuyển tài sản thành tiền – asset realization |
| 5297 | 抵押物变现 – dǐyāwù biànxiàn – chuyển tài sản thế chấp thành tiền – collateral realization |
| 5298 | 担保物变现 – dānbǎowù biànxiàn – chuyển tài sản bảo đảm thành tiền – collateral realization |
| 5299 | 资产处置价格 – zīchǎn chǔzhì jiàgé – giá xử lý tài sản – asset disposal price |
| 5300 | 抵押物处置价格 – dǐyāwù chǔzhì jiàgé – giá xử lý tài sản thế chấp – collateral disposal price |
| 5301 | 资产评估价格 – zīchǎn pínggū jiàgé – giá thẩm định tài sản – asset appraisal price |
| 5302 | 抵押物评估价格 – dǐyāwù pínggū jiàgé – giá thẩm định tài sản thế chấp – collateral appraisal price |
| 5303 | 资产评估 – zīchǎn pínggū – thẩm định tài sản – asset appraisal |
| 5304 | 担保物评估 – dānbǎowù pínggū – thẩm định tài sản bảo đảm – collateral appraisal |
| 5305 | 评估机构 – pínggū jīgòu – tổ chức thẩm định giá – appraisal institution |
| 5306 | 资产评估机构 – zīchǎn pínggū jīgòu – tổ chức thẩm định tài sản – asset appraisal institution |
| 5307 | 抵押物评估报告 – dǐyāwù pínggū bàogào – báo cáo thẩm định tài sản thế chấp – collateral appraisal report |
| 5308 | 担保物评估报告 – dānbǎowù pínggū bàogào – báo cáo thẩm định tài sản bảo đảm – collateral appraisal report |
| 5309 | 抵押物价值评估 – dǐyāwù jiàzhí pínggū – đánh giá giá trị tài sản thế chấp – collateral valuation |
| 5310 | 抵押物价值下降 – dǐyāwù jiàzhí xiàjiàng – giá trị tài sản thế chấp giảm – collateral value decline |
| 5311 | 抵押物价值上升 – dǐyāwù jiàzhí shàngshēng – giá trị tài sản thế chấp tăng – collateral value increase |
| 5312 | 追加抵押 – zhuījiā dǐyā – bổ sung thế chấp – additional mortgage |
| 5313 | 补充抵押 – bǔchōng dǐyā – bổ sung tài sản thế chấp – supplementary mortgage |
| 5314 | 追加保证 – zhuījiā bǎozhèng – bổ sung bảo lãnh – additional guarantee |
| 5315 | 追加担保 – zhuījiā dānbǎo – bổ sung bảo đảm – additional security |
| 5316 | 追加担保物 – zhuījiā dānbǎowù – bổ sung tài sản bảo đảm – additional collateral |
| 5317 | 担保物置换 – dānbǎowù zhìhuàn – thay thế tài sản bảo đảm – collateral substitution |
| 5318 | 抵押物置换 – dǐyāwù zhìhuàn – thay thế tài sản thế chấp – collateral substitution |
| 5319 | 担保物补足 – dānbǎowù bǔzú – bổ sung đủ tài sản bảo đảm – top up collateral |
| 5320 | 抵押物补足 – dǐyāwù bǔzú – bổ sung đủ tài sản thế chấp – collateral top-up |
| 5321 | 担保覆盖不足 – dānbǎo fùgài bùzú – mức bảo đảm không đủ bao phủ – insufficient collateral coverage |
| 5322 | 抵押覆盖不足 – dǐyā fùgài bùzú – mức thế chấp không đủ bao phủ – insufficient mortgage coverage |
| 5323 | 担保缺口 – dānbǎo quēkǒu – thiếu hụt bảo đảm – collateral gap |
| 5324 | 抵押缺口 – dǐyā quēkǒu – thiếu hụt thế chấp – collateral shortfall |
| 5325 | 保证缺口 – bǎozhèng quēkǒu – thiếu hụt bảo lãnh – guarantee gap |
| 5326 | 风险覆盖不足 – fēngxiǎn fùgài bùzú – mức bao phủ rủi ro không đủ – insufficient risk coverage |
| 5327 | 贷款担保不足 – dàikuǎn dānbǎo bùzú – bảo đảm khoản vay không đủ – insufficient loan security |
| 5328 | 贷款抵押不足 – dàikuǎn dǐyā bùzú – tài sản thế chấp khoản vay không đủ – insufficient loan collateral |
| 5329 | 信用风险缓释工具 – xìnyòng fēngxiǎn huǎnshì gōngjù – công cụ giảm thiểu rủi ro tín dụng – credit risk mitigation instrument |
| 5330 | 担保风险缓释 – dānbǎo fēngxiǎn huǎnshì – giảm thiểu rủi ro bảo lãnh – guarantee risk mitigation |
| 5331 | 抵押风险缓释 – dǐyā fēngxiǎn huǎnshì – giảm thiểu rủi ro thế chấp – mortgage risk mitigation |
| 5332 | 贷款分散 – dàikuǎn fēnsàn – phân tán danh mục khoản vay – loan diversification |
| 5333 | 信贷分散 – xìndài fēnsàn – phân tán tín dụng – credit diversification |
| 5334 | 客户分散 – kèhù fēnsàn – phân tán khách hàng – customer diversification |
| 5335 | 行业分散 – hángyè fēnsàn – phân tán theo ngành – industry diversification |
| 5336 | 地区分散 – dìqū fēnsàn – phân tán theo khu vực – geographic diversification |
| 5337 | 风险限额 – fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro – risk limit |
| 5338 | 贷款风险限额 – dàikuǎn fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro khoản vay – loan risk limit |
| 5339 | 客户风险限额 – kèhù fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro khách hàng – customer risk limit |
| 5340 | 行业风险限额 – hángyè fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro ngành – industry risk limit |
| 5341 | 地区风险限额 – dìqū fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro khu vực – geographic risk limit |
| 5342 | 单一客户风险限额 – dānyī kèhù fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro một khách hàng – single-customer risk limit |
| 5343 | 集团客户风险限额 – jítuán kèhù fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro khách hàng tập đoàn – group customer risk limit |
| 5344 | 信用风险限额 – xìnyòng fēngxiǎn xiàn’é – hạn mức rủi ro tín dụng – credit risk limit |
| 5345 | 风险限额管理 – fēngxiǎn xiàn’é guǎnlǐ – quản lý hạn mức rủi ro – risk limit management |
| 5346 | 额度管理 – édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức – limit management |
| 5347 | 贷款额度管理 – dàikuǎn édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức khoản vay – loan limit management |
| 5348 | 客户额度管理 – kèhù édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức khách hàng – customer limit management |
| 5349 | 集团额度管理 – jítuán édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức tập đoàn – group limit management |
| 5350 | 额度占用管理 – édù zhànyòng guǎnlǐ – quản lý sử dụng hạn mức – limit utilization management |
| 5351 | 额度释放管理 – édù shìfàng guǎnlǐ – quản lý giải phóng hạn mức – limit release management |
| 5352 | 额度冻结管理 – édù dòngjié guǎnlǐ – quản lý phong tỏa hạn mức – limit freeze management |
| 5353 | 超额度 – chāo édù – vượt hạn mức – exceed credit limit |
| 5354 | 额度超限 – édù chāoxiàn – vượt giới hạn hạn mức – limit overrun |
| 5355 | 贷款超限 – dàikuǎn chāoxiàn – khoản vay vượt hạn mức – loan limit exceeded |
| 5356 | 授信超限 – shòuxìn chāoxiàn – tín dụng vượt hạn mức – credit limit exceeded |
| 5357 | 风险超限 – fēngxiǎn chāoxiàn – rủi ro vượt hạn mức – risk limit exceeded |
| 5358 | 超额借款 – chāo’é jièkuǎn – vay vượt mức – excess borrowing |
| 5359 | 超额贷款 – chāo’é dàikuǎn – khoản vay vượt mức – excess loan |
| 5360 | 融资额度不足 – róngzī édù bùzú – hạn mức huy động vốn không đủ – insufficient financing limit |
| 5361 | 信用额度不足 – xìnyòng édù bùzú – hạn mức tín dụng không đủ – insufficient credit limit |
| 5362 | 增加贷款额度 – zēngjiā dàikuǎn édù – tăng hạn mức vay – increase loan limit |
| 5363 | 扩大授信额度 – kuòdà shòuxìn édù – mở rộng hạn mức tín dụng – expand credit facility |
| 5364 | 调整授信额度 – tiáozhěng shòuxìn édù – điều chỉnh hạn mức tín dụng – adjust credit limit |
| 5365 | 压缩授信额度 – yāsuō shòuxìn édù – thu hẹp hạn mức tín dụng – reduce credit limit |
| 5366 | 收紧贷款额度 – shōujǐn dàikuǎn édù – siết hạn mức cho vay – tighten loan limits |
| 5367 | 放宽贷款条件 – fàngkuān dàikuǎn tiáojiàn – nới điều kiện cho vay – ease lending conditions |
| 5368 | 收紧贷款条件 – shōujǐn dàikuǎn tiáojiàn – siết điều kiện cho vay – tighten lending conditions |
| 5369 | 贷款审批趋严 – dàikuǎn shěnpī qūyán – xét duyệt khoản vay trở nên chặt chẽ – lending approval becomes stricter |
| 5370 | 贷款审批趋松 – dàikuǎn shěnpī qūsōng – xét duyệt khoản vay trở nên nới lỏng – lending approval becomes easier |
| 5371 | 信用政策收紧 – xìnyòng zhèngcè shōujǐn – chính sách tín dụng thắt chặt – credit policy tightening |
| 5372 | 信用政策放宽 – xìnyòng zhèngcè fàngkuān – chính sách tín dụng nới lỏng – credit policy easing |
| 5373 | 信贷政策收紧 – xìndài zhèngcè shōujǐn – chính sách tín dụng thắt chặt – credit policy tightening |
| 5374 | 信贷政策放宽 – xìndài zhèngcè fàngkuān – chính sách tín dụng nới lỏng – credit policy easing |
| 5375 | 贷款审批趋紧 – dàikuǎn shěnpī qūjǐn – xét duyệt khoản vay chặt hơn – tighter loan approval |
| 5376 | 贷款投放收紧 – dàikuǎn tóufàng shōujǐn – giải ngân khoản vay bị siết lại – tighter lending |
| 5377 | 信贷投放收紧 – xìndài tóufàng shōujǐn – cung ứng tín dụng bị siết lại – tighter credit supply |
| 5378 | 贷款投放放宽 – dàikuǎn tóufàng fàngkuān – giải ngân khoản vay được nới rộng – easing of loan disbursement |
| 5379 | 信贷投放放宽 – xìndài tóufàng fàngkuān – cung tín dụng được nới rộng – easing of credit supply |
| 5380 | 银行风险偏好 – yínháng fēngxiǎn piānhào – khẩu vị rủi ro ngân hàng – bank risk appetite |
| 5381 | 贷款风险偏好 – dàikuǎn fēngxiǎn piānhào – khẩu vị rủi ro cho vay – lending risk appetite |
| 5382 | 风险偏好调整 – fēngxiǎn piānhào tiáozhěng – điều chỉnh khẩu vị rủi ro – risk appetite adjustment |
| 5383 | 风险偏好较低 – fēngxiǎn piānhào jiàodī – khẩu vị rủi ro thấp – low risk appetite |
| 5384 | 风险偏好较高 – fēngxiǎn piānhào jiàogāo – khẩu vị rủi ro cao – high risk appetite |
| 5385 | 贷款审批效率 – dàikuǎn shěnpī xiàolǜ – hiệu quả xét duyệt khoản vay – loan approval efficiency |
| 5386 | 贷款审批速度 – dàikuǎn shěnpī sùdù – tốc độ xét duyệt khoản vay – loan approval speed |
| 5387 | 贷款审批时限 – dàikuǎn shěnpī shíxiàn – thời hạn xét duyệt khoản vay – loan approval timeframe |
| 5388 | 贷款处理时间 – dàikuǎn chǔlǐ shíjiān – thời gian xử lý khoản vay – loan processing time |
| 5389 | 贷款申请受理 – dàikuǎn shēnqǐng shòulǐ – tiếp nhận đơn xin vay – loan application acceptance |
| 5390 | 贷款申请审核 – dàikuǎn shēnqǐng shěnhé – thẩm tra đơn xin vay – loan application review |
| 5391 | 贷款申请审批 – dàikuǎn shēnqǐng shěnpī – phê duyệt đơn xin vay – loan application approval |
| 5392 | 贷款申请进度 – dàikuǎn shēnqǐng jìndù – tiến độ đơn xin vay – loan application status |
| 5393 | 贷款审批状态 – dàikuǎn shěnpī zhuàngtài – trạng thái xét duyệt khoản vay – loan approval status |
| 5394 | 贷款发放状态 – dàikuǎn fāfàng zhuàngtài – trạng thái giải ngân khoản vay – loan disbursement status |
| 5395 | 贷款还款状态 – dàikuǎn huánkuǎn zhuàngtài – trạng thái trả nợ khoản vay – loan repayment status |
| 5396 | 贷款结清状态 – dàikuǎn jiéqīng zhuàngtài – trạng thái tất toán khoản vay – loan settlement status |
| 5397 | 逾期状态 – yúqī zhuàngtài – trạng thái quá hạn – overdue status |
| 5398 | 违约状态 – wéiyuē zhuàngtài – trạng thái vi phạm – default status |
| 5399 | 正常状态 – zhèngcháng zhuàngtài – trạng thái bình thường – normal status |
| 5400 | 冻结状态 – dòngjié zhuàngtài – trạng thái phong tỏa – frozen status |
| 5401 | 终止状态 – zhōngzhǐ zhuàngtài – trạng thái chấm dứt – terminated status |
| 5402 | 贷款余额查询 – dàikuǎn yú’é cháxún – tra cứu dư nợ khoản vay – loan balance inquiry |
| 5403 | 贷款还款查询 – dàikuǎn huánkuǎn cháxún – tra cứu tình hình trả nợ – loan repayment inquiry |
| 5404 | 贷款利息查询 – dàikuǎn lìxī cháxún – tra cứu tiền lãi khoản vay – loan interest inquiry |
| 5405 | 贷款合同查询 – dàikuǎn hétóng cháxún – tra cứu hợp đồng vay – loan agreement inquiry |
| 5406 | 信用额度查询 – xìnyòng édù cháxún – tra cứu hạn mức tín dụng – credit limit inquiry |
| 5407 | 授信额度查询 – shòuxìn édù cháxún – tra cứu hạn mức cấp tín dụng – credit facility inquiry |
| 5408 | 还款计划查询 – huánkuǎn jìhuà cháxún – tra cứu kế hoạch trả nợ – repayment schedule inquiry |
| 5409 | 逾期信息查询 – yúqī xìnxī cháxún – tra cứu thông tin quá hạn – overdue information inquiry |
| 5410 | 信用记录查询 – xìnyòng jìlù cháxún – tra cứu lịch sử tín dụng – credit history inquiry |
| 5411 | 贷款信息查询 – dàikuǎn xìnxī cháxún – tra cứu thông tin khoản vay – loan information inquiry |
| 5412 | 借款信息查询 – jièkuǎn xìnxī cháxún – tra cứu thông tin vay vốn – borrowing information inquiry |
| 5413 | 贷款客户服务 – dàikuǎn kèhù fúwù – dịch vụ khách hàng khoản vay – loan customer service |
| 5414 | 信贷客户服务 – xìndài kèhù fúwù – dịch vụ khách hàng tín dụng – credit customer service |
| 5415 | 借款咨询 – jièkuǎn zīxún – tư vấn vay vốn – borrowing consultation |
| 5416 | 利率咨询 – lìlǜ zīxún – tư vấn lãi suất – interest rate inquiry |
| 5417 | 还款咨询 – huánkuǎn zīxún – tư vấn trả nợ – repayment consultation |
| 5418 | 贷款客服 – dàikuǎn kèfú – chăm sóc khách hàng khoản vay – loan customer service |
| 5419 | 贷款客户经理 – dàikuǎn kèhù jīnglǐ – quản lý khách hàng vay – loan relationship manager |
| 5420 | 信贷客户经理 – xìndài kèhù jīnglǐ – quản lý quan hệ khách hàng tín dụng – credit relationship manager |
| 5421 | 贷款专员 – dàikuǎn zhuānyuán – chuyên viên khoản vay – loan specialist |
| 5422 | 融资顾问 – róngzī gùwèn – chuyên gia tư vấn tài trợ vốn – financing adviser |
| 5423 | 信贷顾问 – xìndài gùwèn – chuyên viên tư vấn tín dụng – credit adviser |
| 5424 | 贷款产品经理 – dàikuǎn chǎnpǐn jīnglǐ – quản lý sản phẩm khoản vay – loan product manager |
| 5425 | 信贷产品经理 – xìndài chǎnpǐn jīnglǐ – quản lý sản phẩm tín dụng – credit product manager |
| 5426 | 贷款业务经理 – dàikuǎn yèwù jīnglǐ – quản lý nghiệp vụ khoản vay – loan business manager |
| 5427 | 信贷业务经理 – xìndài yèwù jīnglǐ – quản lý nghiệp vụ tín dụng – credit business manager |
| 5428 | 贷款审批员 – dàikuǎn shěnpīyuán – nhân viên phê duyệt khoản vay – loan approval officer |
| 5429 | 贷款审核员 – dàikuǎn shěnhéyuán – nhân viên thẩm tra khoản vay – loan review officer |
| 5430 | 信用审核员 – xìnyòng shěnhéyuán – nhân viên thẩm tra tín dụng – credit review officer |
| 5431 | 信贷审批员 – xìndài shěnpīyuán – nhân viên phê duyệt tín dụng – credit approval officer |
| 5432 | 风险经理 – fēngxiǎn jīnglǐ – quản lý rủi ro – risk manager |
| 5433 | 信用风险经理 – xìnyòng fēngxiǎn jīnglǐ – quản lý rủi ro tín dụng – credit risk manager |
| 5434 | 贷款风险经理 – dàikuǎn fēngxiǎn jīnglǐ – quản lý rủi ro khoản vay – loan risk manager |
| 5435 | 风险控制经理 – fēngxiǎn kòngzhì jīnglǐ – quản lý kiểm soát rủi ro – risk control manager |
| 5436 | 信贷分析师 – xìndài fēnxīshī – chuyên viên phân tích tín dụng – credit analyst |
| 5437 | 信用分析师 – xìnyòng fēnxīshī – chuyên viên phân tích tín dụng – credit analyst |
| 5438 | 贷款分析师 – dàikuǎn fēnxīshī – chuyên viên phân tích khoản vay – loan analyst |
| 5439 | 风险分析师 – fēngxiǎn fēnxīshī – chuyên viên phân tích rủi ro – risk analyst |
| 5440 | 信用评估师 – xìnyòng pínggūshī – chuyên viên đánh giá tín dụng – credit assessor |
| 5441 | 贷款评估师 – dàikuǎn pínggūshī – chuyên viên thẩm định khoản vay – loan assessor |
| 5442 | 授信审批经理 – shòuxìn shěnpī jīnglǐ – quản lý phê duyệt cấp tín dụng – credit approval manager |
| 5443 | 授信经理 – shòuxìn jīnglǐ – quản lý tín dụng – credit manager |
| 5444 | 授信专员 – shòuxìn zhuānyuán – chuyên viên cấp tín dụng – credit facility specialist |
| 5445 | 信贷专员 – xìndài zhuānyuán – chuyên viên tín dụng – credit specialist |
| 5446 | 贷款运营专员 – dàikuǎn yùnyíng zhuānyuán – chuyên viên vận hành khoản vay – loan operations specialist |
| 5447 | 贷款运营经理 – dàikuǎn yùnyíng jīnglǐ – quản lý vận hành khoản vay – loan operations manager |
| 5448 | 放款运营 – fàngkuǎn yùnyíng – vận hành giải ngân – disbursement operations |
| 5449 | 还款运营 – huánkuǎn yùnyíng – vận hành trả nợ – repayment operations |
| 5450 | 贷后运营 – dài hòu yùnyíng – vận hành sau giải ngân – post-loan operations |
| 5451 | 贷款服务运营 – dàikuǎn fúwù yùnyíng – vận hành dịch vụ khoản vay – loan service operations |
| 5452 | 贷款后台管理 – dàikuǎn hòutái guǎnlǐ – quản lý hậu trường khoản vay – loan back-office management |
| 5453 | 信贷后台 – xìndài hòutái – bộ phận hậu trường tín dụng – credit back office |
| 5454 | 贷款后台审核 – dàikuǎn hòutái shěnhé – thẩm tra khoản vay tại bộ phận hậu trường – back-office loan review |
| 5455 | 贷款档案管理 – dàikuǎn dàng’àn guǎnlǐ – quản lý hồ sơ khoản vay – loan file management |
| 5456 | 贷款资料归档 – dàikuǎn zīliào guīdàng – lưu trữ hồ sơ khoản vay – loan document filing |
| 5457 | 信贷资料归档 – xìndài zīliào guīdàng – lưu trữ hồ sơ tín dụng – credit document filing |
| 5458 | 贷款档案归档 – dàikuǎn dàng’àn guīdàng – lưu trữ hồ sơ khoản vay – loan file archiving |
| 5459 | 贷款档案保管 – dàikuǎn dàng’àn bǎoguǎn – bảo quản hồ sơ khoản vay – loan file custody |
| 5460 | 贷款合同保管 – dàikuǎn hétóng bǎoguǎn – bảo quản hợp đồng vay – loan agreement custody |
| 5461 | 抵押文件保管 – dǐyā wénjiàn bǎoguǎn – bảo quản hồ sơ thế chấp – mortgage document custody |
| 5462 | 担保文件保管 – dānbǎo wénjiàn bǎoguǎn – bảo quản hồ sơ bảo đảm – guarantee document custody |
| 5463 | 贷款凭证管理 – dàikuǎn píngzhèng guǎnlǐ – quản lý chứng từ khoản vay – loan voucher management |
| 5464 | 还款凭证管理 – huánkuǎn píngzhèng guǎnlǐ – quản lý chứng từ trả nợ – repayment voucher management |
| 5465 | 贷款印鉴管理 – dàikuǎn yìnjiàn guǎnlǐ – quản lý con dấu liên quan khoản vay – loan seal management |
| 5466 | 授信档案完整性 – shòuxìn dàng’àn wánzhěngxìng – tính đầy đủ hồ sơ cấp tín dụng – credit file completeness |
| 5467 | 贷款档案完整性 – dàikuǎn dàng’àn wánzhěngxìng – tính đầy đủ hồ sơ khoản vay – loan file completeness |
| 5468 | 贷款文件缺失 – dàikuǎn wénjiàn quēshī – thiếu hồ sơ khoản vay – missing loan documents |
| 5469 | 贷款文件补充 – dàikuǎn wénjiàn bǔchōng – bổ sung hồ sơ khoản vay – supplementation of loan documents |
| 5470 | 贷款资料更新 – dàikuǎn zīliào gēngxīn – cập nhật hồ sơ khoản vay – loan data update |
| 5471 | 信用资料更新 – xìnyòng zīliào gēngxīn – cập nhật dữ liệu tín dụng – credit data update |
| 5472 | 客户资料更新 – kèhù zīliào gēngxīn – cập nhật hồ sơ khách hàng – customer information update |
| 5473 | 贷款信息变更 – dàikuǎn xìnxī biàngēng – thay đổi thông tin khoản vay – loan information change |
| 5474 | 借款人信息变更 – jièkuǎnrén xìnxī biàngēng – thay đổi thông tin người vay – borrower information change |
| 5475 | 企业信息变更 – qǐyè xìnxī biàngēng – thay đổi thông tin doanh nghiệp – corporate information change |
| 5476 | 法定代表人变更 – fǎdìng dàibiǎorén biàngēng – thay đổi người đại diện pháp luật – legal representative change |
| 5477 | 股东信息变更 – gǔdōng xìnxī biàngēng – thay đổi thông tin cổ đông – shareholder information change |
| 5478 | 注册地址变更 – zhùcè dìzhǐ biàngēng – thay đổi địa chỉ đăng ký – registered address change |
| 5479 | 经营范围变更 – jīngyíng fànwéi biàngēng – thay đổi phạm vi kinh doanh – change of business scope |
| 5480 | 企业名称变更 – qǐyè míngchēng biàngēng – thay đổi tên doanh nghiệp – company name change |
| 5481 | 贷款账户名称变更 – dàikuǎn zhànghù míngchēng biàngēng – thay đổi tên tài khoản khoản vay – loan account name change |
| 5482 | 还款账户信息更新 – huánkuǎn zhànghù xìnxī gēngxīn – cập nhật thông tin tài khoản trả nợ – repayment account update |
| 5483 | 联系方式更新 – liánxì fāngshì gēngxīn – cập nhật thông tin liên hệ – contact information update |
| 5484 | 借款人联系方式 – jièkuǎnrén liánxì fāngshì – thông tin liên hệ của người vay – borrower’s contact information |
| 5485 | 贷款通知地址 – dàikuǎn tōngzhī dìzhǐ – địa chỉ nhận thông báo khoản vay – loan notice address |
| 5486 | 贷款通知方式 – dàikuǎn tōngzhī fāngshì – phương thức thông báo khoản vay – loan notification method |
| 5487 | 电子通知 – diànzǐ tōngzhī – thông báo điện tử – electronic notification |
| 5488 | 短信通知 – duǎnxìn tōngzhī – thông báo qua tin nhắn – SMS notification |
| 5489 | 邮件通知 – yóujiàn tōngzhī – thông báo qua email – email notification |
| 5490 | 书面通知 – shūmiàn tōngzhī – thông báo bằng văn bản – written notice |
| 5491 | 贷款信息披露 – dàikuǎn xìnxī pīlù – công bố thông tin khoản vay – loan information disclosure |
| 5492 | 授信信息披露 – shòuxìn xìnxī pīlù – công bố thông tin cấp tín dụng – credit facility disclosure |
| 5493 | 利率信息披露 – lìlǜ xìnxī pīlù – công bố thông tin lãi suất – interest rate disclosure |
| 5494 | 费用信息披露 – fèiyòng xìnxī pīlù – công bố thông tin chi phí – fee disclosure |
| 5495 | 贷款费用披露 – dàikuǎn fèiyòng pīlù – công bố chi phí khoản vay – loan fee disclosure |
| 5496 | 还款信息披露 – huánkuǎn xìnxī pīlù – công bố thông tin trả nợ – repayment disclosure |
| 5497 | 逾期信息披露 – yúqī xìnxī pīlù – công bố thông tin quá hạn – overdue disclosure |
| 5498 | 违约信息披露 – wéiyuē xìnxī pīlù – công bố thông tin vi phạm – default disclosure |
| 5499 | 贷款透明度 – dàikuǎn tòumíngdù – tính minh bạch khoản vay – loan transparency |
| 5500 | 利率透明度 – lìlǜ tòumíngdù – tính minh bạch lãi suất – interest rate transparency |
| 5501 | 收费透明度 – shōufèi tòumíngdù – tính minh bạch phí – fee transparency |
| 5502 | 借款成本透明度 – jièkuǎn chéngběn tòumíngdù – tính minh bạch chi phí vay – borrowing cost transparency |
| 5503 | 贷款综合成本告知 – dàikuǎn zōnghé chéngběn gàozhī – thông báo tổng chi phí khoản vay – disclosure of all-in loan cost |
| 5504 | 贷款利率告知 – dàikuǎn lìlǜ gàozhī – thông báo lãi suất khoản vay – disclosure of loan interest rate |
| 5505 | 贷款费用告知 – dàikuǎn fèiyòng gàozhī – thông báo phí khoản vay – disclosure of loan fees |
| 5506 | 还款金额告知 – huánkuǎn jīn’é gàozhī – thông báo số tiền phải trả – disclosure of repayment amount |
| 5507 | 应还金额通知 – yīng huán jīn’é tōngzhī – thông báo số tiền đến hạn – amount due notice |
| 5508 | 贷款余额通知 – dàikuǎn yú’é tōngzhī – thông báo dư nợ khoản vay – loan balance notice |
| 5509 | 贷款利息通知 – dàikuǎn lìxī tōngzhī – thông báo tiền lãi khoản vay – loan interest notice |
| 5510 | 贷款费用通知 – dàikuǎn fèiyòng tōngzhī – thông báo phí khoản vay – loan fee notice |
| 5511 | 贷款变更通知 – dàikuǎn biàngēng tōngzhī – thông báo thay đổi khoản vay – loan change notice |
| 5512 | 贷款终止通知 – dàikuǎn zhōngzhǐ tōngzhī – thông báo chấm dứt khoản vay – loan termination notice |
| 5513 | 授信终止通知 – shòuxìn zhōngzhǐ tōngzhī – thông báo chấm dứt cấp tín dụng – credit facility termination notice |
| 5514 | 贷款冻结通知 – dàikuǎn dòngjié tōngzhī – thông báo phong tỏa khoản vay – loan freeze notice |
| 5515 | 贷款暂停通知 – dàikuǎn zàntíng tōngzhī – thông báo tạm dừng khoản vay – loan suspension notice |
| 5516 | 贷款恢复通知 – dàikuǎn huīfù tōngzhī – thông báo khôi phục khoản vay – loan reinstatement notice |
| 5517 | 贷款条件变化 – dàikuǎn tiáojiàn biànhuà – thay đổi điều kiện khoản vay – change in loan terms |
| 5518 | 贷款利率变化 – dàikuǎn lìlǜ biànhuà – thay đổi lãi suất khoản vay – change in loan rate |
| 5519 | 贷款期限变化 – dàikuǎn qīxiàn biànhuà – thay đổi kỳ hạn khoản vay – change in loan term |
| 5520 | 还款方式变化 – huánkuǎn fāngshì biànhuà – thay đổi phương thức trả nợ – change in repayment method |
| 5521 | 还款日变化 – huánkuǎnrì biànhuà – thay đổi ngày trả nợ – change in repayment date |
| 5522 | 贷款余额变化 – dàikuǎn yú’é biànhuà – thay đổi dư nợ khoản vay – change in loan balance |
| 5523 | 本金余额变化 – běnjīn yú’é biànhuà – thay đổi dư nợ gốc – change in principal balance |
| 5524 | 利息余额变化 – lìxī yú’é biànhuà – thay đổi dư nợ lãi – change in interest balance |
| 5525 | 债务余额变化 – zhàiwù yú’é biànhuà – thay đổi số dư nợ – change in debt balance |
| 5526 | 融资余额变化 – róngzī yú’é biànhuà – thay đổi dư nợ tài trợ vốn – change in financing balance |
| 5527 | 贷款期限结构 – dàikuǎn qīxiàn jiégòu – cơ cấu kỳ hạn khoản vay – loan maturity structure |
| 5528 | 贷款利率结构 – dàikuǎn lìlǜ jiégòu – cơ cấu lãi suất khoản vay – loan rate structure |
| 5529 | 贷款客户结构 – dàikuǎn kèhù jiégòu – cơ cấu khách hàng vay – loan customer structure |
| 5530 | 贷款行业结构 – dàikuǎn hángyè jiégòu – cơ cấu khoản vay theo ngành – loan industry structure |
| 5531 | 贷款区域结构 – dàikuǎn qūyù jiégòu – cơ cấu khoản vay theo khu vực – regional loan structure |
| 5532 | 贷款产品结构 – dàikuǎn chǎnpǐn jiégòu – cơ cấu sản phẩm khoản vay – loan product structure |
| 5533 | 信贷结构 – xìndài jiégòu – cơ cấu tín dụng – credit structure |
| 5534 | 信贷期限结构 – xìndài qīxiàn jiégòu – cơ cấu kỳ hạn tín dụng – credit maturity structure |
| 5535 | 信贷利率结构 – xìndài lìlǜ jiégòu – cơ cấu lãi suất tín dụng – credit rate structure |
| 5536 | 债务利率结构 – zhàiwù lìlǜ jiégòu – cơ cấu lãi suất nợ – debt interest rate structure |
| 5537 | 债务币种结构 – zhàiwù bìzhǒng jiégòu – cơ cấu nợ theo đồng tiền – debt currency structure |
| 5538 | 外币贷款 – wàibì dàikuǎn – khoản vay ngoại tệ – foreign currency loan |
| 5539 | 本币贷款 – běnbì dàikuǎn – khoản vay bằng nội tệ – local currency loan |
| 5540 | 人民币贷款 – rénmínbì dàikuǎn – khoản vay bằng nhân dân tệ – RMB loan |
| 5541 | 美元贷款 – měiyuán dàikuǎn – khoản vay bằng đô la Mỹ – USD loan |
| 5542 | 欧元贷款 – ōuyuán dàikuǎn – khoản vay bằng euro – euro loan |
| 5543 | 日元贷款 – rìyuán dàikuǎn – khoản vay bằng yên Nhật – yen loan |
| 5544 | 外币融资 – wàibì róngzī – huy động vốn ngoại tệ – foreign currency financing |
| 5545 | 本币融资 – běnbì róngzī – huy động vốn nội tệ – local currency financing |
| 5546 | 外币借款 – wàibì jièkuǎn – khoản vay ngoại tệ – foreign currency borrowing |
| 5547 | 汇率风险 – huìlǜ fēngxiǎn – rủi ro tỷ giá – exchange rate risk |
| 5548 | 外币贷款风险 – wàibì dàikuǎn fēngxiǎn – rủi ro khoản vay ngoại tệ – foreign currency loan risk |
| 5549 | 外币债务 – wàibì zhàiwù – nợ ngoại tệ – foreign currency debt |
| 5550 | 汇率波动 – huìlǜ bōdòng – biến động tỷ giá – exchange rate fluctuation |
| 5551 | 汇率变化 – huìlǜ biànhuà – thay đổi tỷ giá – exchange rate change |
| 5552 | 汇兑损益 – huìduì sǔnyì – lãi/lỗ tỷ giá – foreign exchange gains and losses |
| 5553 | 汇兑损失 – huìduì sǔnshī – lỗ tỷ giá – foreign exchange loss |
| 5554 | 汇兑收益 – huìduì shōuyì – lãi tỷ giá – foreign exchange gain |
| 5555 | 外币还款 – wàibì huánkuǎn – trả nợ bằng ngoại tệ – foreign currency repayment |
| 5556 | 外币利息 – wàibì lìxī – lãi bằng ngoại tệ – foreign currency interest |
| 5557 | 外币本金 – wàibì běnjīn – tiền gốc bằng ngoại tệ – foreign currency principal |
| 5558 | 外币贷款利率 – wàibì dàikuǎn lìlǜ – lãi suất khoản vay ngoại tệ – foreign currency loan rate |
| 5559 | 货币转换 – huòbì zhuǎnhuàn – chuyển đổi tiền tệ – currency conversion |
| 5560 | 货币互换 – huòbì hùhuàn – hoán đổi tiền tệ – currency swap |
| 5561 | 货币风险对冲 – huòbì fēngxiǎn duìchōng – phòng ngừa rủi ro tiền tệ – currency risk hedging |
| 5562 | 汇率套期保值 – huìlǜ tàoqī bǎozhí – phòng ngừa rủi ro tỷ giá – foreign exchange hedging |
| 5563 | 利率套期保值 – lìlǜ tàoqī bǎozhí – phòng ngừa rủi ro lãi suất – interest rate hedging |
| 5564 | 贷款利率套期保值 – dàikuǎn lìlǜ tàoqī bǎozhí – phòng ngừa rủi ro lãi suất khoản vay – loan rate hedging |
| 5565 | 债务套期保值 – zhàiwù tàoqī bǎozhí – phòng ngừa rủi ro nợ – debt hedging |
| 5566 | 利率期货 – lìlǜ qīhuò – hợp đồng tương lai lãi suất – interest rate futures |
| 5567 | 利率期权 – lìlǜ qīquán – quyền chọn lãi suất – interest rate option |
| 5568 | 利率掉期交易 – lìlǜ diàoqī jiāoyì – giao dịch hoán đổi lãi suất – interest rate swap transaction |
| 5569 | 货币掉期 – huòbì diàoqī – hoán đổi tiền tệ – currency swap |
| 5570 | 交叉货币掉期 – jiāochā huòbì diàoqī – hoán đổi tiền tệ chéo – cross-currency swap |
| 5571 | 贷款风险对冲 – dàikuǎn fēngxiǎn duìchōng – phòng ngừa rủi ro khoản vay – loan risk hedging |
| 5572 | 信用风险对冲 – xìnyòng fēngxiǎn duìchōng – phòng ngừa rủi ro tín dụng – credit risk hedging |
| 5573 | 信用衍生品 – xìnyòng yǎnshēngpǐn – sản phẩm phái sinh tín dụng – credit derivative |
| 5574 | 信用违约互换 – xìnyòng wéiyuē hùhuàn – hoán đổi rủi ro tín dụng – credit default swap |
| 5575 | 信用保护买方 – xìnyòng bǎohù mǎifāng – bên mua bảo vệ tín dụng – credit protection buyer |
| 5576 | 信用保护卖方 – xìnyòng bǎohù màifāng – bên bán bảo vệ tín dụng – credit protection seller |
| 5577 | 信用事件 – xìnyòng shìjiàn – sự kiện tín dụng – credit event |
| 5578 | 信用事件触发 – xìnyòng shìjiàn chùfā – sự kiện tín dụng được kích hoạt – credit event trigger |
| 5579 | 违约事件触发 – wéiyuē shìjiàn chùfā – kích hoạt sự kiện vỡ nợ – default event trigger |
| 5580 | 信用风险转移工具 – xìnyòng fēngxiǎn zhuǎnyí gōngjù – công cụ chuyển giao rủi ro tín dụng – credit risk transfer instrument |
| 5581 | 贷款证券化融资 – dàikuǎn zhèngquànhuà róngzī – tài trợ bằng chứng khoán hóa khoản vay – loan securitization financing |
| 5582 | 资产支持证券 – zīchǎn zhīchí zhèngquàn – chứng khoán đảm bảo bằng tài sản – asset-backed securities |
| 5583 | 抵押贷款支持证券 – dǐyā dàikuǎn zhīchí zhèngquàn – chứng khoán đảm bảo bằng khoản vay thế chấp – mortgage-backed securities |
| 5584 | 住房抵押贷款证券 – zhùfáng dǐyā dàikuǎn zhèngquàn – chứng khoán đảm bảo bằng khoản vay mua nhà – mortgage-backed securities |
| 5585 | 贷款资产证券化产品 – dàikuǎn zīchǎn zhèngquànhuà chǎnpǐn – sản phẩm chứng khoán hóa tài sản khoản vay – loan securitization product |
| 5586 | 基础资产池 – jīchǔ zīchǎnchí – danh mục tài sản cơ sở – underlying asset pool |
| 5587 | 贷款资产池规模 – dàikuǎn zīchǎnchí guīmó – quy mô danh mục tài sản khoản vay – loan asset pool size |
| 5588 | 资产池贷款 – zīchǎnchí dàikuǎn – khoản vay trong danh mục tài sản – loans in asset pool |
| 5589 | 证券化贷款 – zhèngquànhuà dàikuǎn – khoản vay được chứng khoán hóa – securitized loan |
| 5590 | 证券化融资 – zhèngquànhuà róngzī – huy động vốn bằng chứng khoán hóa – securitization financing |
| 5591 | 信用增级安排 – xìnyòng zēngjí ānpái – cơ chế tăng cường tín dụng – credit enhancement arrangement |
| 5592 | 内部增信 – nèibù zēngxìn – tăng cường tín dụng nội bộ – internal credit enhancement |
| 5593 | 外部增信 – wàibù zēngxìn – tăng cường tín dụng bên ngoài – external credit enhancement |
| 5594 | 超额抵押 – chāo’é dǐyā – thế chấp vượt mức – overcollateralization |
| 5595 | 现金储备账户 – xiànjīn chǔbèi zhànghù – tài khoản dự trữ tiền mặt – cash reserve account |
| 5596 | 信用增级机构 – xìnyòng zēngjí jīgòu – tổ chức tăng cường tín dụng – credit enhancement provider |
| 5597 | 贷款资产转让 – dàikuǎn zīchǎn zhuǎnràng – chuyển nhượng tài sản khoản vay – transfer of loan assets |
| 5598 | 贷款收益权转让 – dàikuǎn shōuyìquán zhuǎnràng – chuyển nhượng quyền hưởng thu nhập khoản vay – transfer of loan income rights |
| 5599 | 债权收益权转让 – zhàiquán shōuyìquán zhuǎnràng – chuyển nhượng quyền hưởng lợi từ quyền đòi nợ – transfer of receivable income rights |
| 5600 | 债权收益权 – zhàiquán shōuyìquán – quyền hưởng lợi từ quyền đòi nợ – receivable income rights |
| 5601 | 贷款收益权 – dàikuǎn shōuyìquán – quyền hưởng thu nhập khoản vay – loan income rights |
| 5602 | 利息收益权 – lìxī shōuyìquán – quyền hưởng tiền lãi – interest income rights |
| 5603 | 本金收益权 – běnjīn shōuyìquán – quyền hưởng khoản gốc – principal income rights |
| 5604 | 贷款债权 – dàikuǎn zhàiquán – quyền đòi nợ từ khoản vay – loan receivable |
| 5605 | 银行贷款债权 – yínháng dàikuǎn zhàiquán – quyền đòi nợ khoản vay ngân hàng – bank loan receivable |
| 5606 | 金融债权 – jīnróng zhàiquán – quyền đòi nợ tài chính – financial claim |
| 5607 | 应收贷款债权 – yīngshōu dàikuǎn zhàiquán – quyền đòi nợ khoản vay phải thu – loan receivable claim |
| 5608 | 债权余额 – zhàiquán yú’é – dư nợ quyền đòi nợ – receivable balance |
| 5609 | 债权本金 – zhàiquán běnjīn – tiền gốc quyền đòi nợ – claim principal |
| 5610 | 债权利息 – zhàiquán lìxī – tiền lãi của quyền đòi nợ – claim interest |
| 5611 | 债权转让通知 – zhàiquán zhuǎnràng tōngzhī – thông báo chuyển nhượng quyền đòi nợ – assignment notice |
| 5612 | 债权转让登记 – zhàiquán zhuǎnràng dēngjì – đăng ký chuyển nhượng quyền đòi nợ – assignment registration |
| 5613 | 债权转让协议 – zhàiquán zhuǎnràng xiéyì – thỏa thuận chuyển nhượng quyền đòi nợ – receivables assignment agreement |
| 5614 | 债权受让协议 – zhàiquán shòuràng xiéyì – thỏa thuận nhận chuyển nhượng quyền đòi nợ – receivables acquisition agreement |
| 5615 | 债务承接协议 – zhàiwù chéngjiē xiéyì – thỏa thuận tiếp nhận nghĩa vụ nợ – debt assumption agreement |
| 5616 | 债务转移协议 – zhàiwù zhuǎnyí xiéyì – thỏa thuận chuyển giao nợ – debt transfer agreement |
| 5617 | 债务承担 – zhàiwù chéngdān – nhận/trách nhiệm nghĩa vụ nợ – assumption of debt |
| 5618 | 债务加入 – zhàiwù jiārù – tham gia nghĩa vụ nợ – accession to debt |
| 5619 | 共同债务 – gòngtóng zhàiwù – khoản nợ chung – joint debt |
| 5620 | 连带债务 – liándài zhàiwù – nghĩa vụ nợ liên đới – joint and several debt |
| 5621 | 债务分担 – zhàiwù fēndān – phân chia nghĩa vụ nợ – allocation of debt |
| 5622 | 债务分割 – zhàiwù fēngē – phân chia khoản nợ – debt division |
| 5623 | 债务合并 – zhàiwù hébìng – hợp nhất các khoản nợ – debt consolidation |
| 5624 | 贷款合并 – dàikuǎn hébìng – hợp nhất các khoản vay – loan consolidation |
| 5625 | 债务整合 – zhàiwù zhěnghé – hợp nhất/tái cấu trúc nợ – debt consolidation |
| 5626 | 贷款整合 – dàikuǎn zhěnghé – hợp nhất các khoản vay – loan consolidation |
| 5627 | 多笔贷款合并 – duō bǐ dàikuǎn hébìng – hợp nhất nhiều khoản vay – consolidation of multiple loans |
| 5628 | 统一还款 – tǒngyī huánkuǎn – trả nợ thống nhất – unified repayment |
| 5629 | 统一结算 – tǒngyī jiésuàn – quyết toán thống nhất – unified settlement |
| 5630 | 统一授信 – tǒngyī shòuxìn – cấp tín dụng thống nhất – unified credit facility |
| 5631 | 统一额度管理 – tǒngyī édù guǎnlǐ – quản lý hạn mức thống nhất – centralized limit management |
| 5632 | 债务集中管理 – zhàiwù jízhōng guǎnlǐ – quản lý tập trung các khoản nợ – centralized debt management |
| 5633 | 集团统一融资 – jítuán tǒngyī róngzī – tập đoàn huy động vốn tập trung – centralized group financing |
| 5634 | 集团统一授信 – jítuán tǒngyī shòuxìn – tập đoàn được cấp tín dụng tập trung – centralized group credit |
| 5635 | 集团统一还款 – jítuán tǒngyī huánkuǎn – tập đoàn trả nợ tập trung – centralized group repayment |
| 5636 | 集团资金池 – jítuán zījīnchí – hệ thống quỹ tiền tập trung của tập đoàn – group cash pool |
| 5637 | 资金池融资 – zījīnchí róngzī – tài trợ vốn thông qua quỹ tiền – cash pool financing |
| 5638 | 现金池 – xiànjīnchí – quỹ tiền mặt tập trung – cash pool |
| 5639 | 银行现金管理 – yínháng xiànjīn guǎnlǐ – quản lý tiền mặt ngân hàng – bank cash management |
| 5640 | 资金归集贷款 – zījīn guījí dàikuǎn – khoản vay gắn với tập trung vốn – cash pooling loan |
| 5641 | 集中还款 – jízhōng huánkuǎn – trả nợ tập trung – centralized repayment |
| 5642 | 集中结算 – jízhōng jiésuàn – quyết toán tập trung – centralized settlement |
| 5643 | 贷款集中管理 – dàikuǎn jízhōng guǎnlǐ – quản lý tập trung khoản vay – centralized loan management |
| 5644 | 信贷集中管理 – xìndài jízhōng guǎnlǐ – quản lý tập trung tín dụng – centralized credit management |
| 5645 | 债务集中管理 – zhàiwù jízhōng guǎnlǐ – quản lý tập trung nợ – centralized debt management |
| 5646 | 融资集中管理 – róngzī jízhōng guǎnlǐ – quản lý tập trung huy động vốn – centralized financing management |
| 5647 | 资金统一调度 – zījīn tǒngyī diàodù – điều phối vốn thống nhất – centralized fund allocation |
| 5648 | 贷款资金调度 – dàikuǎn zījīn diàodù – điều phối vốn vay – loan fund allocation |
| 5649 | 还款资金调度 – huánkuǎn zījīn diàodù – điều phối nguồn tiền trả nợ – repayment fund allocation |
| 5650 | 偿债资金调度 – chángzhài zījīn diàodù – điều phối vốn trả nợ – debt service fund allocation |
| 5651 | 资金安排 – zījīn ānpái – bố trí nguồn vốn – fund arrangement |
| 5652 | 偿债安排 – chángzhài ānpái – bố trí trả nợ – debt service arrangement |
| 5653 | 还款安排 – huánkuǎn ānpái – sắp xếp trả nợ – repayment arrangement |
| 5654 | 贷款安排 – dàikuǎn ānpái – sắp xếp khoản vay – loan arrangement |
| 5655 | 融资安排 – róngzī ānpái – sắp xếp tài trợ vốn – financing arrangement |
| 5656 | 贷款计划 – dàikuǎn jìhuà – kế hoạch cho vay – lending plan |
| 5657 | 信贷计划 – xìndài jìhuà – kế hoạch tín dụng – credit plan |
| 5658 | 融资计划书 – róngzī jìhuàshū – hồ sơ kế hoạch huy động vốn – financing plan document |
| 5659 | 贷款申请书 – dàikuǎn shēnqǐngshū – đơn xin vay – loan application letter |
| 5660 | 借款申请书 – jièkuǎn shēnqǐngshū – đơn xin vay vốn – borrowing application letter |
| 5661 | 授信申请书 – shòuxìn shēnqǐngshū – đơn xin cấp tín dụng – credit application letter |
| 5662 | 融资申请书 – róngzī shēnqǐngshū – đơn xin tài trợ vốn – financing application letter |
| 5663 | 贷款用途申请 – dàikuǎn yòngtú shēnqǐng – đơn xin sử dụng khoản vay – loan purpose application |
| 5664 | 提款申请书 – tíkuǎn shēnqǐngshū – đơn đề nghị rút vốn – drawdown application letter |
| 5665 | 放款申请书 – fàngkuǎn shēnqǐngshū – đơn đề nghị giải ngân – disbursement application |
| 5666 | 提前还款申请书 – tíqián huánkuǎn shēnqǐngshū – đơn xin trả nợ trước hạn – early repayment application letter |
| 5667 | 展期申请书 – zhǎnqī shēnqǐngshū – đơn xin gia hạn – extension application letter |
| 5668 | 续贷申请书 – xùdài shēnqǐngshū – đơn xin vay tiếp – loan renewal application letter |
| 5669 | 重组申请书 – chóngzǔ shēnqǐngshū – đơn xin tái cơ cấu – restructuring application letter |
| 5670 | 债务重组申请 – zhàiwù chóngzǔ shēnqǐng – đơn xin tái cơ cấu nợ – debt restructuring application |
| 5671 | 贷款变更申请 – dàikuǎn biàngēng shēnqǐng – đơn xin thay đổi khoản vay – loan modification application |
| 5672 | 利率调整申请 – lìlǜ tiáozhěng shēnqǐng – đơn xin điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment application |
| 5673 | 还款计划调整申请 – huánkuǎn jìhuà tiáozhěng shēnqǐng – đơn xin điều chỉnh kế hoạch trả nợ – repayment schedule adjustment application |
| 5674 | 贷款期限调整申请 – dàikuǎn qīxiàn tiáozhěng shēnqǐng – đơn xin điều chỉnh thời hạn khoản vay – loan term adjustment application |
| 5675 | 还款方式调整申请 – huánkuǎn fāngshì tiáozhěng shēnqǐng – đơn xin điều chỉnh phương thức trả nợ – repayment method adjustment application |
| 5676 | 担保变更申请 – dānbǎo biàngēng shēnqǐng – đơn xin thay đổi bảo đảm – security modification application |
| 5677 | 抵押物变更申请 – dǐyāwù biàngēng shēnqǐng – đơn xin thay đổi tài sản thế chấp – collateral modification application |
| 5678 | 担保人变更申请 – dānbǎorén biàngēng shēnqǐng – đơn xin thay đổi người bảo lãnh – guarantor change application |
| 5679 | 还款账户变更申请 – huánkuǎn zhànghù biàngēng shēnqǐng – đơn xin thay đổi tài khoản trả nợ – repayment account change application |
| 5680 | 贷款结清申请 – dàikuǎn jiéqīng shēnqǐng – đơn xin tất toán khoản vay – loan settlement application |
| 5681 | 抵押解除申请 – dǐyā jiěchú shēnqǐng – đơn xin giải chấp – mortgage release application |
| 5682 | 担保解除申请 – dānbǎo jiěchú shēnqǐng – đơn xin giải trừ bảo đảm – guarantee release application |
| 5683 | 贷款注销申请 – dàikuǎn zhùxiāo shēnqǐng – đơn xin đóng khoản vay – loan closure application |
| 5684 | 贷款资料清单 – dàikuǎn zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ khoản vay – loan document checklist |
| 5685 | 授信资料清单 – shòuxìn zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ cấp tín dụng – credit documentation checklist |
| 5686 | 贷款申请资料清单 – dàikuǎn shēnqǐng zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ xin vay – loan application document checklist |
| 5687 | 还款资料清单 – huánkuǎn zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ trả nợ – repayment document checklist |
| 5688 | 抵押资料清单 – dǐyā zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ thế chấp – mortgage document checklist |
| 5689 | 担保资料清单 – dānbǎo zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ bảo đảm – guarantee document checklist |
| 5690 | 信用资料清单 – xìnyòng zīliào qīngdān – danh mục hồ sơ tín dụng – credit document checklist |
| 5691 | 银行流水资料 – yínháng liúshuǐ zīliào – hồ sơ sao kê ngân hàng – bank statement documents |
| 5692 | 收入资料 – shōurù zīliào – hồ sơ thu nhập – income documentation |
| 5693 | 资产资料 – zīchǎn zīliào – hồ sơ tài sản – asset documentation |
| 5694 | 负债资料 – fùzhài zīliào – hồ sơ nợ – debt documentation |
| 5695 | 纳税资料 – nàshuì zīliào – hồ sơ thuế – tax documents |
| 5696 | 财务资料 – cáiwù zīliào – hồ sơ tài chính – financial documents |
| 5697 | 审计财务报表 – shěnjì cáiwù bàobiǎo – báo cáo tài chính đã kiểm toán – audited financial statements |
| 5698 | 财务报表附注 – cáiwù bàobiǎo fùzhù – thuyết minh báo cáo tài chính – financial statement notes |
| 5699 | 银行征信记录 – yínháng zhēngxìn jìlù – lịch sử tín dụng ngân hàng – bank credit history |
| 5700 | 司法查询 – sīfǎ cháxún – tra cứu tư pháp – judicial inquiry |
| 5701 | 诉讼查询 – sùsòng cháxún – tra cứu kiện tụng – litigation inquiry |
| 5702 | 执行查询 – zhíxíng cháxún – tra cứu thi hành án – enforcement inquiry |
| 5703 | 资产查询 – zīchǎn cháxún – tra cứu tài sản – asset inquiry |
| 5704 | 工商信息查询 – gōngshāng xìnxī cháxún – tra cứu thông tin đăng ký doanh nghiệp – business registration inquiry |
| 5705 | 税务信息查询 – shuìwù xìnxī cháxún – tra cứu thông tin thuế – tax information inquiry |
| 5706 | 贷款尽职调查 – dàikuǎn jìnzhí diàochá – thẩm định chuyên sâu khoản vay – loan due diligence |
| 5707 | 借款人尽职调查 – jièkuǎnrén jìnzhí diàochá – thẩm định người vay – borrower due diligence |
| 5708 | 反洗钱尽职调查 – fǎnxǐqián jìnzhí diàochá – thẩm định chống rửa tiền – AML due diligence |
| 5709 | 客户身份核验 – kèhù shēnfèn héyàn – xác minh khách hàng – customer verification |
| 5710 | 受益所有人识别 – shòuyì suǒyǒurén shíbié – xác định chủ sở hữu hưởng lợi – beneficial owner identification |
| 5711 | 最终受益人 – zuìzhōng shòuyìrén – chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng – ultimate beneficial owner |
| 5712 | 实际控制人 – shíjì kòngzhìrén – người kiểm soát thực tế – actual controller |
| 5713 | 控股股东 – kònggǔ gǔdōng – cổ đông kiểm soát – controlling shareholder |
| 5714 | 关联企业 – guānlián qǐyè – doanh nghiệp liên kết – affiliated enterprise |
| 5715 | 关联公司 – guānlián gōngsī – công ty liên kết – affiliated company |
| 5716 | 关联客户 – guānlián kèhù – khách hàng liên quan – related customer |
| 5717 | 关联借款人 – guānlián jièkuǎnrén – người vay liên quan – related borrower |
| 5718 | 关联贷款 – guānlián dàikuǎn – khoản vay liên quan – related-party loan |
| 5719 | 关联担保 – guānlián dānbǎo – bảo lãnh liên quan – related-party guarantee |
| 5720 | 关联融资 – guānlián róngzī – huy động vốn bên liên quan – related-party financing |
| 5721 | 关联交易风险 – guānlián jiāoyì fēngxiǎn – rủi ro giao dịch bên liên quan – related-party transaction risk |
| 5722 | 关联贷款风险 – guānlián dàikuǎn fēngxiǎn – rủi ro khoản vay bên liên quan – related-party loan risk |
| 5723 | 内部人贷款 – nèibùrén dàikuǎn – khoản vay cho người nội bộ – insider loan |
| 5724 | 股东借款 – gǔdōng jièkuǎn – khoản vay từ cổ đông – shareholder loan |
| 5725 | 母公司借款 – mǔ gōngsī jièkuǎn – khoản vay từ công ty mẹ – parent company borrowing |
| 5726 | 子公司借款 – zǐ gōngsī jièkuǎn – khoản vay của công ty con – subsidiary borrowing |
| 5727 | 集团内部借款 – jítuán nèibù jièkuǎn – vay nội bộ tập đoàn – intra-group borrowing |
| 5728 | 内部资金往来 – nèibù zījīn wǎnglái – giao dịch vốn nội bộ – intercompany fund transfers |
| 5729 | 集团内部融资 – jítuán nèibù róngzī – tài trợ vốn nội bộ tập đoàn – intra-group financing |
| 5730 | 内部信贷 – nèibù xìndài – tín dụng nội bộ – internal credit |
| 5731 | 内部贷款 – nèibù dàikuǎn – khoản vay nội bộ – internal loan |
| 5732 | 内部借款 – nèibù jièkuǎn – khoản vay nội bộ – internal borrowing |
| 5733 | 关联方融资 – guānliánfāng róngzī – tài trợ vốn bên liên quan – related-party financing |
| 5734 | 关联方借款 – guānliánfāng jièkuǎn – khoản vay bên liên quan – related-party borrowing |
| 5735 | 关联方担保 – guānliánfāng dānbǎo – bảo lãnh bên liên quan – related-party guarantee |
| 5736 | 公平贷款条件 – gōngpíng dàikuǎn tiáojiàn – điều kiện khoản vay công bằng – arm’s-length loan terms |
| 5737 | 公平利率 – gōngpíng lìlǜ – lãi suất theo nguyên tắc thị trường – arm’s-length interest rate |
| 5738 | 市场化利率 – shìchǎnghuà lìlǜ – lãi suất theo thị trường – market-based interest rate |
| 5739 | 关联交易定价 – guānlián jiāoyì dìngjià – định giá giao dịch bên liên quan – related-party transaction pricing |
| 5740 | 转让定价 – zhuǎnràng dìngjià – định giá chuyển nhượng – transfer pricing |
| 5741 | 关联贷款定价 – guānlián dàikuǎn dìngjià – định giá khoản vay bên liên quan – related-party loan pricing |
| 5742 | 关联借款利率 – guānlián jièkuǎn lìlǜ – lãi suất vay bên liên quan – related-party borrowing rate |
| 5743 | 资金拆借 – zījīn chāijiè – cho vay/đi vay vốn giữa các tổ chức – interbank or intercompany lending |
| 5744 | 同业拆借 – tóngyè chāijiè – vay mượn giữa các ngân hàng – interbank lending |
| 5745 | 银行间拆借 – yínháng jiān chāijiè – vay mượn liên ngân hàng – interbank borrowing |
| 5746 | 拆借利率 – chāijiè lìlǜ – lãi suất vay mượn – interbank lending rate |
| 5747 | 同业拆借利率 – tóngyè chāijiè lìlǜ – lãi suất liên ngân hàng – interbank lending rate |
| 5748 | 隔夜拆借 – géyè chāijiè – vay qua đêm – overnight borrowing |
| 5749 | 隔夜利率 – géyè lìlǜ – lãi suất qua đêm – overnight rate |
| 5750 | 短期资金利率 – duǎnqī zījīn lìlǜ – lãi suất vốn ngắn hạn – short-term funding rate |
| 5751 | 银行间利率 – yínháng jiān lìlǜ – lãi suất liên ngân hàng – interbank rate |
| 5752 | 同业融资 – tóngyè róngzī – huy động vốn liên ngân hàng – interbank financing |
| 5753 | 同业借款 – tóngyè jièkuǎn – khoản vay liên ngân hàng – interbank borrowing |
| 5754 | 银行间融资 – yínháng jiān róngzī – tài trợ vốn liên ngân hàng – interbank financing |
| 5755 | 同业授信 – tóngyè shòuxìn – cấp tín dụng liên ngân hàng – interbank credit facility |
| 5756 | 同业信用 – tóngyè xìnyòng – tín dụng liên ngân hàng – interbank credit |
| 5757 | 银行间信用额度 – yínháng jiān xìnyòng édù – hạn mức tín dụng liên ngân hàng – interbank credit line |
| 5758 | 同业信用额度 – tóngyè xìnyòng édù – hạn mức tín dụng liên ngân hàng – interbank credit line |
| 5759 | 同业贷款 – tóngyè dàikuǎn – khoản vay liên ngân hàng – interbank loan |
| 5760 | 同业资产 – tóngyè zīchǎn – tài sản liên ngân hàng – interbank assets |
| 5761 | 同业负债 – tóngyè fùzhài – nợ liên ngân hàng – interbank liabilities |
| 5762 | 同业存款 – tóngyè cúnkuǎn – tiền gửi liên ngân hàng – interbank deposits |
| 5763 | 同业拆借期限 – tóngyè chāijiè qīxiàn – kỳ hạn vay liên ngân hàng – interbank borrowing term |
| 5764 | 同业拆借成本 – tóngyè chāijiè chéngběn – chi phí vay liên ngân hàng – interbank borrowing cost |
| 5765 | 同业拆借风险 – tóngyè chāijiè fēngxiǎn – rủi ro vay liên ngân hàng – interbank lending risk |
| 5766 | 流动性融资 – liúdòngxìng róngzī – huy động vốn thanh khoản – liquidity financing |
| 5767 | 短期流动性融资 – duǎnqī liúdòngxìng róngzī – tài trợ thanh khoản ngắn hạn – short-term liquidity financing |
| 5768 | 紧急融资 – jǐnjí róngzī – huy động vốn khẩn cấp – emergency financing |
| 5769 | 紧急贷款 – jǐnjí dàikuǎn – khoản vay khẩn cấp – emergency loan |
| 5770 | 流动性支持贷款 – liúdòngxìng zhīchí dàikuǎn – khoản vay hỗ trợ thanh khoản – liquidity support loan |
| 5771 | 最后贷款人 – zuìhòu dàikuǎn rén – người cho vay cuối cùng – lender of last resort |
| 5772 | 央行贷款 – yāngháng dàikuǎn – khoản vay từ ngân hàng trung ương – central bank loan |
| 5773 | 央行再贷款 – yāngháng zài dàikuǎn – khoản tái cấp vốn từ ngân hàng trung ương – central bank relending |
| 5774 | 再贷款利率 – zài dàikuǎn lìlǜ – lãi suất tái cấp vốn – relending rate |
| 5775 | 再贴现 – zài tiēxiàn – tái chiết khấu – rediscounting |
| 5776 | 再贴现利率 – zài tiēxiàn lìlǜ – lãi suất tái chiết khấu – rediscount rate |
| 5777 | 货币政策工具 – huòbì zhèngcè gōngjù – công cụ chính sách tiền tệ – monetary policy tool |
| 5778 | 公开市场操作 – gōngkāi shìchǎng cāozuò – nghiệp vụ thị trường mở – open market operations |
| 5779 | 政策性贷款工具 – zhèngcèxìng dàikuǎn gōngjù – công cụ cho vay chính sách – policy lending instrument |
| 5780 | 流动性投放 – liúdòngxìng tóufàng – bơm thanh khoản – liquidity injection |
| 5781 | 流动性回收 – liúdòngxìng huíshōu – hút thanh khoản – liquidity withdrawal |
| 5782 | 信贷投放量 – xìndài tóufàngliàng – lượng tín dụng cung ứng – credit deployment volume |
| 5783 | 贷款投放量 – dàikuǎn tóufàngliàng – lượng khoản vay giải ngân – loan disbursement volume |
| 5784 | 新增贷款量 – xīnzēng dàikuǎnliàng – lượng khoản vay mới – new loan volume |
| 5785 | 新增信贷量 – xīnzēng xìndài liàng – lượng tín dụng mới – new credit volume |
| 5786 | 贷款规模增长 – dàikuǎn guīmó zēngzhǎng – quy mô khoản vay tăng – loan growth |
| 5787 | 信贷规模增长 – xìndài guīmó zēngzhǎng – quy mô tín dụng tăng – credit growth |
| 5788 | 贷款规模下降 – dàikuǎn guīmó xiàjiàng – quy mô khoản vay giảm – loan contraction |
| 5789 | 信贷规模下降 – xìndài guīmó xiàjiàng – quy mô tín dụng giảm – credit contraction |
| 5790 | 信贷投放节奏 – xìndài tóufàng jiézòu – nhịp độ cung ứng tín dụng – credit deployment pace |
| 5791 | 贷款投放节奏 – dàikuǎn tóufàng jiézòu – nhịp độ giải ngân khoản vay – loan disbursement pace |
| 5792 | 信贷投放结构 – xìndài tóufàng jiégòu – cơ cấu cung ứng tín dụng – credit deployment structure |
| 5793 | 贷款投放结构 – dàikuǎn tóufàng jiégòu – cơ cấu giải ngân khoản vay – loan disbursement structure |
| 5794 | 信贷资源配置 – xìndài zīyuán pèizhì – phân bổ nguồn lực tín dụng – credit resource allocation |
| 5795 | 贷款资源配置 – dàikuǎn zīyuán pèizhì – phân bổ nguồn lực cho vay – lending resource allocation |
| 5796 | 信用资源配置 – xìnyòng zīyuán pèizhì – phân bổ nguồn lực tín dụng – credit resource allocation |
| 5797 | 信贷资金配置 – xìndài zījīn pèizhì – phân bổ vốn tín dụng – credit fund allocation |
| 5798 | 贷款资金配置 – dàikuǎn zījīn pèizhì – phân bổ vốn vay – loan fund allocation |
| 5799 | 资本配置 – zīběn pèizhì – phân bổ vốn – capital allocation |
| 5800 | 融资资源配置 – róngzī zīyuán pèizhì – phân bổ nguồn lực huy động vốn – financing resource allocation |
| 5801 | 贷款资源配置效率 – dàikuǎn zīyuán pèizhì xiàolǜ – hiệu quả phân bổ nguồn lực cho vay – lending resource allocation efficiency |
| 5802 | 信贷资源利用率 – xìndài zīyuán lìyònglǜ – tỷ lệ sử dụng nguồn lực tín dụng – credit resource utilization rate |
| 5803 | 贷款资源利用率 – dàikuǎn zīyuán lìyònglǜ – tỷ lệ sử dụng nguồn lực cho vay – lending resource utilization rate |
| 5804 | 资本使用成本 – zīběn shǐyòng chéngběn – chi phí sử dụng vốn – cost of using capital |
| 5805 | 融资资本成本 – róngzī zīběn chéngběn – chi phí vốn huy động – financing capital cost |
| 5806 | 债务资本成本 – zhàiwù zīběn chéngběn – chi phí vốn nợ – cost of debt capital |
| 5807 | 股权资本成本 – gǔquán zīběn chéngběn – chi phí vốn chủ sở hữu – cost of equity |
| 5808 | 加权平均资本成本 – jiāquán píngjūn zīběn chéngběn – chi phí vốn bình quân gia quyền – weighted average cost of capital |
| 5809 | 税后债务成本 – shuìhòu zhàiwù chéngběn – chi phí nợ sau thuế – after-tax cost of debt |
| 5810 | 税前债务成本 – shuìqián zhàiwù chéngběn – chi phí nợ trước thuế – pre-tax cost of debt |
| 5811 | 实际融资成本率 – shíjì róngzī chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí huy động vốn thực tế – effective financing cost rate |
| 5812 | 贷款资金成本率 – dàikuǎn zījīn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí vốn khoản vay – loan funding cost rate |
| 5813 | 债务资金成本率 – zhàiwù zījīn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí vốn nợ – debt funding cost rate |
| 5814 | 融资成本率 – róngzī chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí huy động vốn – financing cost rate |
| 5815 | 借款成本率 – jièkuǎn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí vay vốn – borrowing cost rate |
| 5816 | 贷款成本率 – dàikuǎn chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí khoản vay – loan cost rate |
| 5817 | 利息成本率 – lìxī chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí lãi – interest cost rate |
| 5818 | 债务成本率 – zhàiwù chéngběnlǜ – tỷ lệ chi phí nợ – debt cost rate |
| 5819 | 边际借款成本 – biānjì jièkuǎn chéngběn – chi phí vay vốn biên – marginal borrowing cost |
| 5820 | 边际融资成本 – biānjì róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn biên – marginal financing cost |
| 5821 | 边际债务成本 – biānjì zhàiwù chéngběn – chi phí nợ biên – marginal cost of debt |
| 5822 | 新增贷款成本 – xīnzēng dàikuǎn chéngběn – chi phí khoản vay mới – cost of new loans |
| 5823 | 新增融资成本 – xīnzēng róngzī chéngběn – chi phí huy động vốn mới – cost of new financing |
| 5824 | 新增借款成本 – xīnzēng jièkuǎn chéngběn – chi phí vay mới – cost of new borrowing |
| 5825 | 贷款边际收益 – dàikuǎn biānjì shōuyì – lợi ích biên của khoản vay – marginal loan return |
| 5826 | 贷款边际利润 – dàikuǎn biānjì lìrùn – lợi nhuận biên của khoản vay – marginal loan profit |
| 5827 | 信贷边际收益 – xìndài biānjì shōuyì – lợi ích biên của tín dụng – marginal credit return |
| 5828 | 融资边际成本 – róngzī biānjì chéngběn – chi phí biên của huy động vốn – marginal financing cost |
| 5829 | 利息边际成本 – lìxī biānjì chéngběn – chi phí biên của lãi – marginal interest cost |
| 5830 | 贷款利息边际收入 – dàikuǎn lìxī biānjì shōurù – thu nhập lãi biên từ khoản vay – marginal loan interest income |
| 5831 | 利差管理 – lìchā guǎnlǐ – quản lý chênh lệch lãi suất – spread management |
| 5832 | 净息差管理 – jìng xīchā guǎnlǐ – quản lý biên lãi ròng – net interest margin management |
| 5833 | 贷款定价管理 – dàikuǎn dìngjià guǎnlǐ – quản lý định giá khoản vay – loan pricing management |
| 5834 | 信贷定价管理 – xìndài dìngjià guǎnlǐ – quản lý định giá tín dụng – credit pricing management |
| 5835 | 利率定价管理 – lìlǜ dìngjià guǎnlǐ – quản lý định giá lãi suất – interest rate pricing management |
| 5836 | 客户定价策略 – kèhù dìngjià cèlüè – chiến lược định giá khách hàng – customer pricing strategy |
| 5837 | 信贷定价策略 – xìndài dìngjià cèlüè – chiến lược định giá tín dụng – credit pricing strategy |
| 5838 | 利率定价策略 – lìlǜ dìngjià cèlüè – chiến lược định giá lãi suất – interest rate pricing strategy |
| 5839 | 成本加成定价 – chéngběn jiāchéng dìngjià – định giá cộng chi phí – cost-plus pricing |
| 5840 | 基于成本定价 – jīyú chéngběn dìngjià – định giá dựa trên chi phí – cost-based pricing |
| 5841 | 基于风险定价 – jīyú fēngxiǎn dìngjià – định giá dựa trên rủi ro – risk-based pricing |
| 5842 | 基于客户定价 – jīyú kèhù dìngjià – định giá dựa trên khách hàng – customer-based pricing |
| 5843 | 差别化定价 – chābiéhuà dìngjià – định giá phân biệt – differential pricing |
| 5844 | 分层定价 – fēncéng dìngjià – định giá theo tầng – tiered pricing |
| 5845 | 分级定价 – fēnjí dìngjià – định giá theo cấp độ – tiered pricing |
| 5846 | 阶梯利率 – jiētī lìlǜ – lãi suất bậc thang – tiered interest rate |
| 5847 | 阶梯还款 – jiētī huánkuǎn – trả nợ theo bậc thang – stepped repayment |
| 5848 | 阶梯式利率 – jiētīshì lìlǜ – lãi suất theo bậc – tiered interest rate |
| 5849 | 阶梯式还款 – jiētīshì huánkuǎn – trả nợ theo bậc – stepped repayment |
| 5850 | 递减本金 – dìjiǎn běnjīn – tiền gốc giảm dần – declining principal |
| 5851 | 递增本金 – dìzēng běnjīn – tiền gốc tăng dần – increasing principal |
| 5852 | 本金逐期减少 – běnjīn zhúqī jiǎnshǎo – tiền gốc giảm dần theo kỳ – principal decreases each period |
| 5853 | 利息逐期减少 – lìxī zhúqī jiǎnshǎo – tiền lãi giảm dần theo kỳ – interest decreases each period |
| 5854 | 月供逐期减少 – yuègōng zhúqī jiǎnshǎo – tiền trả hàng tháng giảm dần – monthly payment decreases each period |
| 5855 | 月供逐期增加 – yuègōng zhúqī zēngjiā – tiền trả hàng tháng tăng dần – monthly payment increases each period |
| 5856 | 贷款摊还计划 – dàikuǎn tānhái jìhuà – kế hoạch phân bổ trả khoản vay – loan amortization plan |
| 5857 | 本金摊还计划 – běnjīn tānhái jìhuà – kế hoạch trả dần tiền gốc – principal amortization plan |
| 5858 | 利息摊还计划 – lìxī tānhái jìhuà – kế hoạch phân bổ tiền lãi – interest amortization plan |
| 5859 | 贷款摊销计划 – dàikuǎn tānxiāo jìhuà – kế hoạch phân bổ khoản vay – loan amortization plan |
| 5860 | 贷款摊销期限 – dàikuǎn tānxiāo qīxiàn – thời hạn phân bổ khoản vay – loan amortization period |
| 5861 | 本金摊销期限 – běnjīn tānxiāo qīxiàn – thời hạn phân bổ tiền gốc – principal amortization period |
| 5862 | 利息摊销期限 – lìxī tānxiāo qīxiàn – thời hạn phân bổ tiền lãi – interest amortization period |
| 5863 | 未摊销费用 – wèi tānxiāo fèiyòng – chi phí chưa phân bổ – unamortized fees |
| 5864 | 未摊销融资费用 – wèi tānxiāo róngzī fèiyòng – chi phí huy động vốn chưa phân bổ – unamortized financing fees |
| 5865 | 未摊销贷款费用 – wèi tānxiāo dàikuǎn fèiyòng – chi phí khoản vay chưa phân bổ – unamortized loan fees |
| 5866 | 递延融资费用 – dìyán róngzī fèiyòng – chi phí huy động vốn hoãn lại – deferred financing costs |
| 5867 | 递延借款费用 – dìyán jièkuǎn fèiyòng – chi phí vay hoãn lại – deferred borrowing costs |
| 5868 | 递延利息 – dìyán lìxī – lãi hoãn lại – deferred interest |
| 5869 | 利息递延 – lìxī dìyán – hoãn trả lãi – interest deferral |
| 5870 | 本金递延 – běnjīn dìyán – hoãn trả gốc – principal deferral |
| 5871 | 本息递延 – běnxī dìyán – hoãn trả gốc và lãi – principal and interest deferral |
| 5872 | 贷款递延 – dàikuǎn dìyán – hoãn khoản vay – loan deferral |
| 5873 | 延期支付利息 – yánqī zhīfù lìxī – hoãn thanh toán tiền lãi – defer interest payment |
| 5874 | 延期支付本金 – yánqī zhīfù běnjīn – hoãn thanh toán tiền gốc – defer principal payment |
| 5875 | 延期支付本息 – yánqī zhīfù běnxī – hoãn thanh toán gốc và lãi – defer principal and interest payment |
| 5876 | 利息资本化处理 – lìxī zīběnhuà chǔlǐ – xử lý vốn hóa tiền lãi – capitalization treatment of interest |
| 5877 | 资本化借款费用 – zīběnhuà jièkuǎn fèiyòng – vốn hóa chi phí đi vay – capitalized borrowing costs |
| 5878 | 资本化利息 – zīběnhuà lìxī – tiền lãi được vốn hóa – capitalized interest |
| 5879 | 符合资本化条件 – fúhé zīběnhuà tiáojiàn – đáp ứng điều kiện vốn hóa – meet capitalization criteria |
| 5880 | 停止资本化 – tíngzhǐ zīběnhuà – dừng vốn hóa – cease capitalization |
| 5881 | 开始资本化 – kāishǐ zīběnhuà – bắt đầu vốn hóa – begin capitalization |
| 5882 | 资本化期间 – zīběnhuà qījiān – thời gian vốn hóa – capitalization period |
| 5883 | 专门借款 – zhuānmén jièkuǎn – khoản vay chuyên dùng – specific borrowing |
| 5884 | 一般借款 – yìbān jièkuǎn – khoản vay thông thường – general borrowing |
| 5885 | 专门借款利息 – zhuānmén jièkuǎn lìxī – lãi khoản vay chuyên dùng – interest on specific borrowing |
| 5886 | 一般借款利息 – yìbān jièkuǎn lìxī – lãi khoản vay thông thường – interest on general borrowing |
| 5887 | 借款费用资本化率 – jièkuǎn fèiyòng zīběnhuàlǜ – tỷ lệ vốn hóa chi phí đi vay – borrowing cost capitalization rate |
| 5888 | 资本化率 – zīběnhuàlǜ – tỷ lệ vốn hóa – capitalization rate |
| 5889 | 实际利率调整 – shíjì lìlǜ tiáozhěng – điều chỉnh lãi suất thực tế – effective interest adjustment |
| 5890 | 实际利率确认 – shíjì lìlǜ quèrèn – xác định lãi suất thực tế – determination of effective interest rate |
| 5891 | 内部收益率 – nèibù shōuyìlǜ – tỷ suất hoàn vốn nội bộ – internal rate of return |
| 5892 | 债务内部收益率 – zhàiwù nèibù shōuyìlǜ – tỷ suất hoàn vốn nội bộ của khoản nợ – debt internal rate of return |
| 5893 | 贷款内部收益率 – dàikuǎn nèibù shōuyìlǜ – tỷ suất hoàn vốn nội bộ của khoản vay – loan internal rate of return |
| 5894 | 融资内部收益率 – róngzī nèibù shōuyìlǜ – tỷ suất hoàn vốn nội bộ của tài trợ vốn – financing internal rate of return |
| 5895 | 净现值 – jìng xiànzhí – giá trị hiện tại ròng – net present value |
| 5896 | 贷款净现值 – dàikuǎn jìng xiànzhí – giá trị hiện tại ròng của khoản vay – loan net present value |
| 5897 | 融资净现值 – róngzī jìng xiànzhí – giá trị hiện tại ròng của tài trợ vốn – financing net present value |
| 5898 | 折现率 – zhéxiànlǜ – tỷ lệ chiết khấu – discount rate |
| 5899 | 贷款折现率 – dàikuǎn zhéxiànlǜ – tỷ lệ chiết khấu khoản vay – loan discount rate |
| 5900 | 融资折现率 – róngzī zhéxiànlǜ – tỷ lệ chiết khấu tài trợ vốn – financing discount rate |
| 5901 | 现金流折现 – xiànjīnliú zhéxiàn – chiết khấu dòng tiền – discounted cash flow |
| 5902 | 未来现金流 – wèilái xiànjīnliú – dòng tiền tương lai – future cash flow |
| 5903 | 贷款未来现金流 – dàikuǎn wèilái xiànjīnliú – dòng tiền tương lai của khoản vay – future loan cash flow |
| 5904 | 利息现金流 – lìxī xiànjīnliú – dòng tiền tiền lãi – interest cash flow |
| 5905 | 本金现金流 – běnjīn xiànjīnliú – dòng tiền tiền gốc – principal cash flow |
| 5906 | 债务现金流 – zhàiwù xiànjīnliú – dòng tiền của khoản nợ – debt cash flow |
| 5907 | 债务现金流出 – zhàiwù xiànjīnliúchū – dòng tiền ra do nợ – debt cash outflow |
| 5908 | 债务现金流入 – zhàiwù xiànjīnliúrù – dòng tiền vào từ nợ – debt cash inflow |
| 5909 | 贷款现金流出 – dàikuǎn xiànjīnliúchū – dòng tiền ra của khoản vay – loan cash outflow |
| 5910 | 贷款现金流入 – dàikuǎn xiànjīnliúrù – dòng tiền vào từ khoản vay – loan cash inflow |
| 5911 | 融资现金流量 – róngzī xiànjīnliúliàng – lưu lượng dòng tiền tài trợ vốn – financing cash flow |
| 5912 | 偿债现金流量 – chángzhài xiànjīnliúliàng – lưu lượng dòng tiền trả nợ – debt service cash flow |
| 5913 | 利息支付现金流 – lìxī zhīfù xiànjīnliú – dòng tiền thanh toán lãi – interest payment cash flow |
| 5914 | 本金偿还现金流 – běnjīn chánghuán xiànjīnliú – dòng tiền hoàn trả gốc – principal repayment cash flow |
| 5915 | 债务偿付现金流 – zhàiwù chángfù xiànjīnliú – dòng tiền thanh toán nợ – debt service cash flow |
| 5916 | 融资现金流预测 – róngzī xiànjīnliú yùcè – dự báo dòng tiền tài trợ – financing cash flow forecast |
| 5917 | 贷款偿还预测 – dàikuǎn chánghuán yùcè – dự báo hoàn trả khoản vay – loan repayment forecast |
| 5918 | 债务偿还预测 – zhàiwù chánghuán yùcè – dự báo hoàn trả nợ – debt repayment forecast |
| 5919 | 融资费用预测 – róngzī fèiyòng yùcè – dự báo chi phí huy động vốn – financing expense forecast |
| 5920 | 贷款余额预测模型 – dàikuǎn yú’é yùcè móxíng – mô hình dự báo dư nợ khoản vay – loan balance forecasting model |
| 5921 | 债务预测模型 – zhàiwù yùcè móxíng – mô hình dự báo nợ – debt forecasting model |
| 5922 | 偿债预测模型 – chángzhài yùcè móxíng – mô hình dự báo trả nợ – debt service forecasting model |
| 5923 | 压力测试 – yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng – stress testing |
| 5924 | 贷款压力测试 – dàikuǎn yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng khoản vay – loan stress testing |
| 5925 | 信用压力测试 – xìnyòng yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng tín dụng – credit stress testing |
| 5926 | 利率压力测试 – lìlǜ yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng lãi suất – interest rate stress testing |
| 5927 | 流动性压力测试 – liúdòngxìng yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản – liquidity stress testing |
| 5928 | 债务压力测试 – zhàiwù yālì cèshì – kiểm tra sức chịu đựng nợ – debt stress testing |
| 5929 | 情景分析 – qíngjǐng fēnxī – phân tích kịch bản – scenario analysis |
| 5930 | 贷款情景分析 – dàikuǎn qíngjǐng fēnxī – phân tích kịch bản khoản vay – loan scenario analysis |
| 5931 | 利率情景分析 – lìlǜ qíngjǐng fēnxī – phân tích kịch bản lãi suất – interest rate scenario analysis |
| 5932 | 债务情景分析 – zhàiwù qíngjǐng fēnxī – phân tích kịch bản nợ – debt scenario analysis |
| 5933 | 最坏情景 – zuìhuài qíngjǐng – kịch bản xấu nhất – worst-case scenario |
| 5934 | 基准情景 – jīzhǔn qíngjǐng – kịch bản cơ sở – base-case scenario |
| 5935 | 乐观情景 – lèguān qíngjǐng – kịch bản lạc quan – optimistic scenario |
| 5936 | 悲观情景 – bēiguān qíngjǐng – kịch bản bi quan – pessimistic scenario |
| 5937 | 敏感性分析 – mǐngǎnxìng fēnxī – phân tích độ nhạy – sensitivity analysis |
| 5938 | 利率敏感性分析 – lìlǜ mǐngǎnxìng fēnxī – phân tích độ nhạy lãi suất – interest rate sensitivity analysis |
| 5939 | 贷款利率敏感性 – dàikuǎn lìlǜ mǐngǎnxìng – độ nhạy của khoản vay với lãi suất – loan rate sensitivity |
| 5940 | 债务敏感性 – zhàiwù mǐngǎnxìng – độ nhạy của nợ – debt sensitivity |
| 5941 | 利息敏感性 – lìxī mǐngǎnxìng – độ nhạy của chi phí lãi – interest sensitivity |
| 5942 | 偿债敏感性 – chángzhài mǐngǎnxìng – độ nhạy của khả năng trả nợ – debt service sensitivity |
| 5943 | 利率上升情景 – lìlǜ shàngshēng qíngjǐng – kịch bản lãi suất tăng – rising interest rate scenario |
| 5944 | 利率下降情景 – lìlǜ xiàjiàng qíngjǐng – kịch bản lãi suất giảm – falling interest rate scenario |
| 5945 | 收入下降情景 – shōurù xiàjiàng qíngjǐng – kịch bản thu nhập giảm – declining income scenario |
| 5946 | 现金流下降情景 – xiànjīnliú xiàjiàng qíngjǐng – kịch bản dòng tiền giảm – declining cash flow scenario |
| 5947 | 贷款逾期情景 – dàikuǎn yúqī qíngjǐng – kịch bản khoản vay quá hạn – loan delinquency scenario |
| 5948 | 债务危机情景 – zhàiwù wéijī qíngjǐng – kịch bản khủng hoảng nợ – debt crisis scenario |
| 5949 | 偿债能力下降 – chángzhài nénglì xiàjiàng – khả năng trả nợ suy giảm – declining debt service capacity |
| 5950 | 偿债能力恶化 – chángzhài nénglì èhuà – khả năng trả nợ xấu đi – deterioration in debt service capacity |
| 5951 | 偿债能力改善 – chángzhài nénglì gǎishàn – khả năng trả nợ cải thiện – improvement in debt service capacity |
| 5952 | 现金流恶化 – xiànjīnliú èhuà – dòng tiền xấu đi – cash flow deterioration |
| 5953 | 现金流改善 – xiànjīnliú gǎishàn – dòng tiền cải thiện – cash flow improvement |
| 5954 | 收入增长带动偿债 – shōurù zēngzhǎng dàidòng chángzhài – thu nhập tăng hỗ trợ khả năng trả nợ – income growth supports debt service |
| 5955 | 利润下降影响还贷 – lìrùn xiàjiàng yǐngxiǎng huándài – lợi nhuận giảm ảnh hưởng khả năng trả nợ – declining profit affects loan repayment |
| 5956 | 利率上升增加利息负担 – lìlǜ shàngshēng zēngjiā lìxī fùdān – lãi suất tăng làm tăng gánh nặng lãi – rising rates increase interest burden |
| 5957 | 利率下降降低融资成本 – lìlǜ xiàjiàng jiàngdī róngzī chéngběn – lãi suất giảm làm giảm chi phí huy động vốn – falling rates reduce financing costs |
| 5958 | 债务风险上升 – zhàiwù fēngxiǎn shàngshēng – rủi ro nợ tăng – debt risk increases |
| 5959 | 债务风险下降 – zhàiwù fēngxiǎn xiàjiàng – rủi ro nợ giảm – debt risk decreases |
| 5960 | 融资风险上升 – róngzī fēngxiǎn shàngshēng – rủi ro huy động vốn tăng – financing risk increases |
| 5961 | 融资风险下降 – róngzī fēngxiǎn xiàjiàng – rủi ro huy động vốn giảm – financing risk decreases |
| 5962 | 再融资压力 – zài róngzī yālì – áp lực tái cấp vốn – refinancing pressure |
| 5963 | 再融资需求 – zài róngzī xūqiú – nhu cầu tái cấp vốn – refinancing needs |
| 5964 | 再融资缺口 – zài róngzī quēkǒu – thiếu hụt nguồn tái cấp vốn – refinancing gap |
| 5965 | 到期融资缺口 – dàoqī róngzī quēkǒu – thiếu hụt vốn khi đáo hạn – maturity refinancing gap |
| 5966 | 短期融资缺口 – duǎnqī róngzī quēkǒu – thiếu hụt tài trợ ngắn hạn – short-term financing gap |
| 5967 | 长期融资缺口 – chángqī róngzī quēkǒu – thiếu hụt tài trợ dài hạn – long-term financing gap |
| 5968 | 偿债资金缺口 – chángzhài zījīn quēkǒu – thiếu hụt nguồn tiền trả nợ – debt service funding gap |
| 5969 | 利息支付缺口 – lìxī zhīfù quēkǒu – thiếu hụt tiền trả lãi – interest payment gap |
| 5970 | 本金偿还缺口 – běnjīn chánghuán quēkǒu – thiếu hụt tiền trả gốc – principal repayment gap |
| 5971 | 债务滚动 – zhàiwù gǔndòng – đảo nợ/cuốn chuyển nợ – debt rollover |
| 5972 | 贷款滚动续作 – dàikuǎn gǔndòng xùzuò – tái tục khoản vay theo hình thức quay vòng – rolling loan renewal |
| 5973 | 短期债务滚动 – duǎnqī zhàiwù gǔndòng – quay vòng nợ ngắn hạn – short-term debt rollover |
| 5974 | 长期债务滚动 – chángqī zhàiwù gǔndòng – quay vòng nợ dài hạn – long-term debt rollover |
| 5975 | 滚动融资 – gǔndòng róngzī – tài trợ vốn quay vòng – rolling financing |
| 5976 | 循环授信额度 – xúnhuán shòuxìn édù – hạn mức tín dụng tuần hoàn – revolving credit facility |
| 5977 | 循环贷款额度 – xúnhuán dàikuǎn édù – hạn mức khoản vay tuần hoàn – revolving loan limit |
| 5978 | 循环使用额度 – xúnhuán shǐyòng édù – hạn mức có thể sử dụng tuần hoàn – revolving available limit |
| 5979 | 额度循环恢复 – édù xúnhuán huīfù – hạn mức được khôi phục sau trả nợ – revolving limit restoration |
| 5980 | 还款后恢复额度 – huánkuǎn hòu huīfù édù – trả nợ xong được khôi phục hạn mức – limit restored after repayment |
| 5981 | 循环信用额度 – xúnhuán xìnyòng édù – hạn mức tín dụng tuần hoàn – revolving credit limit |
| 5982 | 循环借款 – xúnhuán jièkuǎn – khoản vay quay vòng – revolving borrowing |
| 5983 | 随借随还额度 – suí jiè suí huán édù – hạn mức vay và trả linh hoạt – flexible revolving facility |
| 5984 | 灵活授信 – línghuó shòuxìn – cấp tín dụng linh hoạt – flexible credit facility |
| 5985 | 灵活贷款 – línghuó dàikuǎn – khoản vay linh hoạt – flexible loan |
| 5986 | 灵活还款计划 – línghuó huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ linh hoạt – flexible repayment plan |
| 5987 | 弹性贷款 – tánxìng dàikuǎn – khoản vay linh hoạt – flexible loan |
| 5988 | 弹性授信 – tánxìng shòuxìn – cấp tín dụng linh hoạt – flexible credit facility |
| 5989 | 弹性利率 – tánxìng lìlǜ – lãi suất linh hoạt – flexible interest rate |
| 5990 | 贷款条件灵活 – dàikuǎn tiáojiàn línghuó – điều kiện khoản vay linh hoạt – flexible loan terms |
| 5991 | 贷款期限灵活 – dàikuǎn qīxiàn línghuó – thời hạn khoản vay linh hoạt – flexible loan term |
| 5992 | 还款期限灵活 – huánkuǎn qīxiàn línghuó – thời hạn trả nợ linh hoạt – flexible repayment term |
| 5993 | 贷款用途灵活 – dàikuǎn yòngtú línghuó – mục đích sử dụng khoản vay linh hoạt – flexible loan purpose |
| 5994 | 提前还款灵活 – tíqián huánkuǎn línghuó – trả nợ trước hạn linh hoạt – flexible early repayment |
| 5995 | 贷款展期灵活 – dàikuǎn zhǎnqī línghuó – gia hạn khoản vay linh hoạt – flexible loan extension |
| 5996 | 利率浮动范围 – lìlǜ fúdòng fànwéi – biên độ biến động lãi suất – interest rate fluctuation range |
| 5997 | 利率调整幅度 – lìlǜ tiáozhěng fúdù – mức độ điều chỉnh lãi suất – interest rate adjustment range |
| 5998 | 贷款利率调整幅度 – dàikuǎn lìlǜ tiáozhěng fúdù – mức điều chỉnh lãi suất khoản vay – loan rate adjustment range |
| 5999 | 利率变化幅度 – lìlǜ biànhuà fúdù – biên độ thay đổi lãi suất – interest rate change range |
| 6000 | 利率上调幅度 – lìlǜ shàngdiào fúdù – mức tăng lãi suất – rate increase magnitude |
| 6001 | 利率下调幅度 – lìlǜ xiàdiào fúdù – mức giảm lãi suất – rate reduction magnitude |
| 6002 | 贷款利率变化幅度 – dàikuǎn lìlǜ biànhuà fúdù – biên độ thay đổi lãi suất khoản vay – loan rate change magnitude |
| 6003 | 利息增加额 – lìxī zēngjiā’é – số tiền lãi tăng thêm – increase in interest expense |
| 6004 | 利息减少额 – lìxī jiǎnshǎo’é – số tiền lãi giảm – decrease in interest expense |
| 6005 | 贷款成本增加额 – dàikuǎn chéngběn zēngjiā’é – mức tăng chi phí khoản vay – increase in loan cost |
| 6006 | 贷款成本减少额 – dàikuǎn chéngběn jiǎnshǎo’é – mức giảm chi phí khoản vay – decrease in loan cost |
| 6007 | 融资成本增加额 – róngzī chéngběn zēngjiā’é – mức tăng chi phí huy động vốn – increase in financing cost |
| 6008 | 融资成本减少额 – róngzī chéngběn jiǎnshǎo’é – mức giảm chi phí huy động vốn – decrease in financing cost |
| 6009 | 债务成本增加 – zhàiwù chéngběn zēngjiā – chi phí nợ tăng – debt cost increase |
| 6010 | 债务成本下降 – zhàiwù chéngběn xiàjiàng – chi phí nợ giảm – debt cost decrease |
| 6011 | 债务期限延长 – zhàiwù qīxiàn yáncháng – kéo dài kỳ hạn nợ – debt maturity extension |
| 6012 | 债务期限缩短 – zhàiwù qīxiàn suōduǎn – rút ngắn kỳ hạn nợ – debt maturity shortening |
| 6013 | 债务期限结构调整 – zhàiwù qīxiàn jiégòu tiáozhěng – điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn nợ – debt maturity structure adjustment |
| 6014 | 贷款期限结构调整 – dàikuǎn qīxiàn jiégòu tiáozhěng – điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn khoản vay – loan maturity structure adjustment |
| 6015 | 融资期限结构调整 – róngzī qīxiàn jiégòu tiáozhěng – điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn huy động vốn – financing maturity structure adjustment |
| 6016 | 长短期债务配置 – chángduǎnqī zhàiwù pèizhì – phân bổ nợ ngắn và dài hạn – short- and long-term debt allocation |
| 6017 | 短期贷款占比 – duǎnqī dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay ngắn hạn – short-term loan ratio |
| 6018 | 长期贷款占比 – chángqī dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay dài hạn – long-term loan ratio |
| 6019 | 短期债务占比 – duǎnqī zhàiwù zhànbǐ – tỷ trọng nợ ngắn hạn – short-term debt ratio |
| 6020 | 长期债务占比 – chángqī zhàiwù zhànbǐ – tỷ trọng nợ dài hạn – long-term debt ratio |
| 6021 | 固定利率贷款占比 – gùdìng lìlǜ dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay lãi suất cố định – fixed-rate loan ratio |
| 6022 | 浮动利率贷款占比 – fúdòng lìlǜ dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay lãi suất thả nổi – floating-rate loan ratio |
| 6023 | 抵押贷款占比 – dǐyā dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay thế chấp – secured loan ratio |
| 6024 | 信用贷款占比 – xìnyòng dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay tín chấp – unsecured loan ratio |
| 6025 | 企业贷款占比 – qǐyè dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay doanh nghiệp – corporate loan ratio |
| 6026 | 个人贷款占比 – gèrén dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay cá nhân – personal loan ratio |
| 6027 | 消费贷款占比 – xiāofèi dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay tiêu dùng – consumer loan ratio |
| 6028 | 房地产贷款占比 – fángdìchǎn dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay bất động sản – real estate loan ratio |
| 6029 | 制造业贷款占比 – zhìzàoyè dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay ngành sản xuất – manufacturing loan ratio |
| 6030 | 贸易融资占比 – màoyì róngzī zhànbǐ – tỷ trọng tài trợ thương mại – trade finance ratio |
| 6031 | 绿色贷款占比 – lǜsè dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay xanh – green loan ratio |
| 6032 | 小微企业贷款占比 – xiǎowēi qǐyè dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ – small and micro-enterprise loan ratio |
| 6033 | 涉农贷款占比 – shènóng dàikuǎn zhànbǐ – tỷ trọng khoản vay nông nghiệp – agriculture loan ratio |
| 6034 | 贷款行业分布 – dàikuǎn hángyè fēnbù – phân bố khoản vay theo ngành – loan industry distribution |
| 6035 | 贷款区域分布 – dàikuǎn qūyù fēnbù – phân bố khoản vay theo khu vực – regional loan distribution |
| 6036 | 贷款客户分布 – dàikuǎn kèhù fēnbù – phân bố khách hàng vay – borrower distribution |
| 6037 | 贷款期限分布 – dàikuǎn qīxiàn fēnbù – phân bố khoản vay theo kỳ hạn – loan maturity distribution |
| 6038 | 贷款利率分布 – dàikuǎn lìlǜ fēnbù – phân bố khoản vay theo lãi suất – loan rate distribution |
| 6039 | 逾期贷款分布 – yúqī dàikuǎn fēnbù – phân bố khoản vay quá hạn – overdue loan distribution |
| 6040 | 不良贷款分布 – bùliáng dàikuǎn fēnbù – phân bố nợ xấu – non-performing loan distribution |
| 6041 | 贷款风险分布 – dàikuǎn fēngxiǎn fēnbù – phân bố rủi ro khoản vay – loan risk distribution |
| 6042 | 信用等级分布 – xìnyòng děngjí fēnbù – phân bố cấp độ tín dụng – credit grade distribution |
| 6043 | 贷款余额分布 – dàikuǎn yú’é fēnbù – phân bố dư nợ khoản vay – loan balance distribution |
| 6044 | 贷款规模分布 – dàikuǎn guīmó fēnbù – phân bố quy mô khoản vay – loan size distribution |
| 6045 | 单户贷款规模 – dānhù dàikuǎn guīmó – quy mô khoản vay mỗi khách hàng – single-borrower loan size |
| 6046 | 平均单户贷款 – píngjūn dānhù dàikuǎn – khoản vay bình quân mỗi khách hàng – average loan per borrower |
| 6047 | 最大单户贷款 – zuìdà dānhù dàikuǎn – khoản vay lớn nhất của một khách hàng – largest single-borrower loan |
| 6048 | 最低贷款金额 – zuìdī dàikuǎn jīn’é – số tiền vay tối thiểu – minimum loan amount |
| 6049 | 最高贷款金额 – zuìgāo dàikuǎn jīn’é – số tiền vay tối đa – maximum loan amount |
| 6050 | 贷款金额区间 – dàikuǎn jīn’é qūjiān – khoảng số tiền vay – loan amount range |
| 6051 | 贷款期限区间 – dàikuǎn qīxiàn qūjiān – khoảng thời hạn khoản vay – loan term range |
| 6052 | 贷款利率区间 – dàikuǎn lìlǜ qūjiān – khoảng lãi suất khoản vay – loan rate range |
| 6053 | 贷款风险区间 – dàikuǎn fēngxiǎn qūjiān – khoảng cấp độ rủi ro khoản vay – loan risk range |
| 6054 | 授信金额区间 – shòuxìn jīn’é qūjiān – khoảng hạn mức tín dụng – credit facility range |
| 6055 | 借款金额区间 – jièkuǎn jīn’é qūjiān – khoảng số tiền vay – borrowing amount range |
| 6056 | 还款金额区间 – huánkuǎn jīn’é qūjiān – khoảng số tiền trả nợ – repayment amount range |
| 6057 | 贷款金额核定 – dàikuǎn jīn’é hédìng – xác định số tiền khoản vay – loan amount determination |
| 6058 | 贷款额度核定 – dàikuǎn édù hédìng – xác định hạn mức khoản vay – loan limit determination |
| 6059 | 借款金额核定 – jièkuǎn jīn’é hédìng – xác định số tiền vay – borrowing amount determination |
| 6060 | 贷款期限核定 – dàikuǎn qīxiàn hédìng – xác định thời hạn khoản vay – loan term determination |
| 6061 | 贷款利率核定 – dàikuǎn lìlǜ hédìng – xác định lãi suất khoản vay – loan rate determination |
| 6062 | 授信期限核定 – shòuxìn qīxiàn hédìng – xác định thời hạn cấp tín dụng – credit facility term determination |
| 6063 | 贷款条件核定 – dàikuǎn tiáojiàn hédìng – xác định điều kiện khoản vay – loan terms determination |
| 6064 | 借款条件核定 – jièkuǎn tiáojiàn hédìng – xác định điều kiện vay vốn – borrowing terms determination |
| 6065 | 还款条件核定 – huánkuǎn tiáojiàn hédìng – xác định điều kiện trả nợ – repayment terms determination |
| 6066 | 担保条件核定 – dānbǎo tiáojiàn hédìng – xác định điều kiện bảo đảm – security terms determination |
| 6067 | 贷款审批额度 – dàikuǎn shěnpī édù – hạn mức khoản vay được phê duyệt – approved loan limit |
| 6068 | 实际授信额度 – shíjì shòuxìn édù – hạn mức tín dụng thực tế – actual credit limit |
| 6069 | 实际贷款额度 – shíjì dàikuǎn édù – hạn mức vay thực tế – actual loan limit |
| 6070 | 可用贷款额度 – kěyòng dàikuǎn édù – hạn mức vay có thể sử dụng – available loan limit |
| 6071 | 剩余授信额度 – shèngyú shòuxìn édù – hạn mức tín dụng còn lại – remaining credit limit |
| 6072 | 剩余贷款额度 – shèngyú dàikuǎn édù – hạn mức khoản vay còn lại – remaining loan limit |
| 6073 | 额度使用余额 – édù shǐyòng yú’é – số dư hạn mức sử dụng – utilized limit balance |
| 6074 | 额度可用余额 – édù kěyòng yú’é – số dư hạn mức có thể sử dụng – available limit balance |
| 6075 | 授信额度余额 – shòuxìn édù yú’é – số dư hạn mức tín dụng – credit limit balance |
| 6076 | 贷款额度余额 – dàikuǎn édù yú’é – số dư hạn mức khoản vay – loan limit balance |
| 6077 | 贷款额度占用 – dàikuǎn édù zhànyòng – hạn mức khoản vay bị sử dụng – loan limit utilization |
| 6078 | 授信额度占用 – shòuxìn édù zhànyòng – hạn mức tín dụng bị sử dụng – credit limit utilization |
| 6079 | 贷款额度释放 – dàikuǎn édù shìfàng – giải phóng hạn mức khoản vay – loan limit release |
| 6080 | 授信额度释放 – shòuxìn édù shìfàng – giải phóng hạn mức tín dụng – credit limit release |
| 6081 | 贷款额度冻结 – dàikuǎn édù dòngjié – phong tỏa hạn mức khoản vay – loan limit freeze |
| 6082 | 授信额度冻结 – shòuxìn édù dòngjié – phong tỏa hạn mức tín dụng – credit limit freeze |
| 6083 | 贷款额度恢复 – dàikuǎn édù huīfù – khôi phục hạn mức khoản vay – loan limit restoration |
| 6084 | 授信额度恢复 – shòuxìn édù huīfù – khôi phục hạn mức tín dụng – credit limit restoration |
| 6085 | 贷款额度调整 – dàikuǎn édù tiáozhěng – điều chỉnh hạn mức khoản vay – loan limit adjustment |
| 6086 | 授信额度调整 – shòuxìn édù tiáozhěng – điều chỉnh hạn mức tín dụng – credit limit adjustment |
| 6087 | 额度上调 – édù shàngdiào – tăng hạn mức – limit increase |
| 6088 | 额度下调 – édù xiàdiào – giảm hạn mức – limit reduction |
| 6089 | 额度取消 – édù qǔxiāo – hủy hạn mức – limit cancellation |
| 6090 | 额度终止 – édù zhōngzhǐ – chấm dứt hạn mức – limit termination |
| 6091 | 贷款额度超限 – dàikuǎn édù chāoxiàn – hạn mức khoản vay bị vượt – loan limit exceeded |
| 6092 | 授信额度超限 – shòuxìn édù chāoxiàn – hạn mức tín dụng bị vượt – credit limit exceeded |
| 6093 | 贷款余额超过额度 – dàikuǎn yú’é chāoguò édù – dư nợ khoản vay vượt hạn mức – loan balance exceeds limit |
| 6094 | 超限使用 – chāoxiàn shǐyòng – sử dụng vượt hạn mức – use beyond limit |
| 6095 | 超额授信 – chāo’é shòuxìn – cấp tín dụng vượt mức – excess credit |
| 6096 | 超额贷款 – chāo’é dàikuǎn – cho vay vượt mức – excess lending |
| 6097 | 贷款限额 – dàikuǎn xiàn’é – giới hạn khoản vay – loan limit |
| 6098 | 授信限额 – shòuxìn xiàn’é – giới hạn tín dụng – credit limit |
| 6099 | 客户授信限额 – kèhù shòuxìn xiàn’é – giới hạn tín dụng khách hàng – customer credit limit |
| 6100 | 单一客户限额 – dānyī kèhù xiàn’é – giới hạn một khách hàng – single-customer limit |
| 6101 | 集团客户限额 – jítuán kèhù xiàn’é – giới hạn khách hàng tập đoàn – group customer limit |
| 6102 | 行业授信限额 – hángyè shòuxìn xiàn’é – giới hạn tín dụng theo ngành – industry credit limit |
| 6103 | 区域授信限额 – qūyù shòuxìn xiàn’é – giới hạn tín dụng theo khu vực – regional credit limit |
| 6104 | 贷款审批限额 – dàikuǎn shěnpī xiàn’é – giới hạn phê duyệt khoản vay – loan approval limit |
| 6105 | 分支机构审批权限 – fēnzhī jīgòu shěnpī quánxiàn – thẩm quyền phê duyệt của chi nhánh – branch approval authority |
| 6106 | 总行审批权限 – zǒngháng shěnpī quánxiàn – thẩm quyền phê duyệt của hội sở – head office approval authority |
| 6107 | 逐级审批 – zhújí shěnpī – phê duyệt theo từng cấp – hierarchical approval |
| 6108 | 分级审批 – fēnjí shěnpī – phê duyệt theo cấp – tiered approval |
| 6109 | 集中审批 – jízhōng shěnpī – phê duyệt tập trung – centralized approval |
| 6110 | 授权审批 – shòuquán shěnpī – phê duyệt theo ủy quyền – authorized approval |
| 6111 | 审批授权 – shěnpī shòuquán – ủy quyền phê duyệt – approval authorization |
| 6112 | 审批权限下放 – shěnpī quánxiàn xiàfàng – phân quyền phê duyệt xuống cấp dưới – delegation of approval authority |
| 6113 | 审批权限上收 – shěnpī quánxiàn shàngshōu – thu hồi thẩm quyền phê duyệt lên cấp trên – centralization of approval authority |
| 6114 | 超权限审批 – chāo quánxiàn shěnpī – phê duyệt vượt thẩm quyền – approval beyond authority |
| 6115 | 越权审批 – yuèquán shěnpī – phê duyệt trái thẩm quyền – unauthorized approval |
| 6116 | 贷款审批意见书 – dàikuǎn shěnpī yìjiànshū – văn bản ý kiến phê duyệt khoản vay – loan approval opinion letter |
| 6117 | 授信审批意见书 – shòuxìn shěnpī yìjiànshū – văn bản ý kiến phê duyệt tín dụng – credit approval opinion letter |
| 6118 | 贷款审批决议 – dàikuǎn shěnpī juéyì – nghị quyết phê duyệt khoản vay – loan approval resolution |
| 6119 | 授信审批决议 – shòuxìn shěnpī juéyì – nghị quyết phê duyệt tín dụng – credit approval resolution |
| 6120 | 审批决定 – shěnpī juédìng – quyết định phê duyệt – approval decision |
| 6121 | 贷款批准决定 – dàikuǎn pīzhǔn juédìng – quyết định phê duyệt khoản vay – loan approval decision |
| 6122 | 授信批准决定 – shòuxìn pīzhǔn juédìng – quyết định phê duyệt cấp tín dụng – credit approval decision |
| 6123 | 贷款批准通知 – dàikuǎn pīzhǔn tōngzhī – thông báo phê duyệt khoản vay – loan approval notice |
| 6124 | 授信批准通知 – shòuxìn pīzhǔn tōngzhī – thông báo phê duyệt tín dụng – credit approval notice |
| 6125 | 贷款审批通过通知 – dàikuǎn shěnpī tōngguò tōngzhī – thông báo khoản vay được phê duyệt – loan approval notice |
| 6126 | 贷款审批拒绝通知 – dàikuǎn shěnpī jùjué tōngzhī – thông báo khoản vay bị từ chối – loan rejection notice |
| 6127 | 贷款审批退回 – dàikuǎn shěnpī tuìhuí – hồ sơ khoản vay bị trả lại – loan application returned |
| 6128 | 贷款审批补充材料 – dàikuǎn shěnpī bǔchōng cáiliào – bổ sung hồ sơ xét duyệt khoản vay – supplementary loan approval documents |
| 6129 | 审批条件 – shěnpī tiáojiàn – điều kiện phê duyệt – approval conditions |
| 6130 | 审批附加条件 – shěnpī fùjiā tiáojiàn – điều kiện bổ sung khi phê duyệt – additional approval conditions |
| 6131 | 批准前提条件 – pīzhǔn qiántí tiáojiàn – điều kiện tiên quyết để phê duyệt – approval prerequisites |
| 6132 | 放款前提条件 – fàngkuǎn qiántí tiáojiàn – điều kiện tiên quyết để giải ngân – disbursement prerequisites |
| 6133 | 贷款发放前提 – dàikuǎn fāfàng qiántí – điều kiện trước giải ngân khoản vay – loan disbursement prerequisites |
| 6134 | 提款前提条件 – tíkuǎn qiántí tiáojiàn – điều kiện tiên quyết để rút vốn – drawdown prerequisites |
| 6135 | 满足放款条件 – mǎnzú fàngkuǎn tiáojiàn – đáp ứng điều kiện giải ngân – satisfy disbursement conditions |
| 6136 | 满足提款条件 – mǎnzú tíkuǎn tiáojiàn – đáp ứng điều kiện rút vốn – satisfy drawdown conditions |
| 6137 | 满足贷款条件 – mǎnzú dàikuǎn tiáojiàn – đáp ứng điều kiện vay – satisfy loan conditions |
| 6138 | 未满足贷款条件 – wèi mǎnzú dàikuǎn tiáojiàn – chưa đáp ứng điều kiện vay – loan conditions not satisfied |
| 6139 | 未满足放款条件 – wèi mǎnzú fàngkuǎn tiáojiàn – chưa đáp ứng điều kiện giải ngân – disbursement conditions not satisfied |
| 6140 | 条件不满足 – tiáojiàn bù mǎnzú – điều kiện không được đáp ứng – conditions not satisfied |
| 6141 | 条件已满足 – tiáojiàn yǐ mǎnzú – điều kiện đã được đáp ứng – conditions satisfied |
| 6142 | 条件豁免 – tiáojiàn huòmiǎn – miễn một điều kiện – condition waiver |
| 6143 | 条件变更 – tiáojiàn biàngēng – thay đổi điều kiện – condition amendment |
| 6144 | 条件满足证明 – tiáojiàn mǎnzú zhèngmíng – chứng minh đáp ứng điều kiện – evidence of condition satisfaction |
| 6145 | 放款前检查 – fàngkuǎn qián jiǎnchá – kiểm tra trước giải ngân – pre-disbursement check |
| 6146 | 放款前审核 – fàngkuǎn qián shěnhé – thẩm tra trước giải ngân – pre-disbursement review |
| 6147 | 放款后检查 – fàngkuǎn hòu jiǎnchá – kiểm tra sau giải ngân – post-disbursement check |
| 6148 | 放款后监控 – fàngkuǎn hòu jiānkòng – giám sát sau giải ngân – post-disbursement monitoring |
| 6149 | 首次放款 – shǒucì fàngkuǎn – giải ngân lần đầu – first disbursement |
| 6150 | 首笔贷款 – shǒubǐ dàikuǎn – khoản vay đầu tiên – first loan |
| 6151 | 首笔放款 – shǒubǐ fàngkuǎn – lần giải ngân đầu tiên – first disbursement |
| 6152 | 第二笔放款 – dì èr bǐ fàngkuǎn – lần giải ngân thứ hai – second disbursement |
| 6153 | 后续放款 – hòuxù fàngkuǎn – giải ngân tiếp theo – subsequent disbursement |
| 6154 | 追加放款 – zhuījiā fàngkuǎn – giải ngân bổ sung – additional disbursement |
| 6155 | 补充贷款 – bǔchōng dàikuǎn – khoản vay bổ sung – supplemental loan |
| 6156 | 增量贷款 – zēngliàng dàikuǎn – khoản vay tăng thêm – incremental loan |
| 6157 | 新增授信 – xīnzēng shòuxìn – hạn mức tín dụng mới – new credit facility |
| 6158 | 新增额度 – xīnzēng édù – hạn mức mới tăng thêm – newly added limit |
| 6159 | 额度增量 – édù zēngliàng – phần tăng hạn mức – incremental limit |
| 6160 | 贷款增量 – dàikuǎn zēngliàng – phần tăng khoản vay – incremental lending |
| 6161 | 贷款余额增量 – dàikuǎn yú’é zēngliàng – phần tăng dư nợ khoản vay – incremental loan balance |
| 6162 | 新增借款余额 – xīnzēng jièkuǎn yú’é – dư nợ vay mới tăng thêm – incremental borrowing balance |
| 6163 | 贷款余额下降 – dàikuǎn yú’é xiàjiàng – dư nợ khoản vay giảm – loan balance decline |
| 6164 | 贷款余额增加 – dàikuǎn yú’é zēngjiā – dư nợ khoản vay tăng – loan balance increase |
| 6165 | 贷款余额稳定 – dàikuǎn yú’é wěndìng – dư nợ khoản vay ổn định – stable loan balance |
| 6166 | 贷款余额波动 – dàikuǎn yú’é bōdòng – dư nợ khoản vay biến động – loan balance fluctuation |
| 6167 | 日均贷款余额 – rìjūn dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay bình quân ngày – average daily loan balance |
| 6168 | 月均贷款余额 – yuèjūn dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay bình quân tháng – average monthly loan balance |
| 6169 | 季均贷款余额 – jìjūn dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay bình quân quý – average quarterly loan balance |
| 6170 | 年均贷款余额 – niánjūn dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay bình quân năm – average annual loan balance |
| 6171 | 平均每日余额 – píngjūn měirì yú’é – số dư bình quân ngày – average daily balance |
| 6172 | 平均月度余额 – píngjūn yuèdù yú’é – số dư bình quân tháng – average monthly balance |
| 6173 | 平均季度余额 – píngjūn jìdù yú’é – số dư bình quân quý – average quarterly balance |
| 6174 | 平均年度余额 – píngjūn niándù yú’é – số dư bình quân năm – average annual balance |
| 6175 | 贷款余额占比 – dàikuǎn yú’é zhànbǐ – tỷ trọng dư nợ khoản vay – loan balance share |
| 6176 | 贷款余额集中度 – dàikuǎn yú’é jízhōngdù – mức độ tập trung dư nợ khoản vay – loan balance concentration |
| 6177 | 贷款余额结构 – dàikuǎn yú’é jiégòu – cơ cấu dư nợ khoản vay – loan balance structure |
| 6178 | 贷款余额分类 – dàikuǎn yú’é fēnlèi – phân loại dư nợ khoản vay – loan balance classification |
| 6179 | 贷款本金分类 – dàikuǎn běnjīn fēnlèi – phân loại tiền gốc khoản vay – loan principal classification |
| 6180 | 贷款利息分类 – dàikuǎn lìxī fēnlèi – phân loại tiền lãi khoản vay – loan interest classification |
| 6181 | 正常本金 – zhèngcháng běnjīn – tiền gốc bình thường – performing principal |
| 6182 | 不良本金 – bùliáng běnjīn – tiền gốc nợ xấu – non-performing principal |
| 6183 | 正常利息 – zhèngcháng lìxī – tiền lãi bình thường – performing interest |
| 6184 | 罚息余额 – fáxī yú’é – số dư lãi phạt – penalty interest balance |
| 6185 | 复利余额 – fùlì yú’é – số dư lãi kép – compound interest balance |
| 6186 | 贷款利息余额 – dàikuǎn lìxī yú’é – số dư lãi khoản vay – loan interest balance |
| 6187 | 贷款本金余额 – dàikuǎn běnjīn yú’é – số dư gốc khoản vay – loan principal balance |
| 6188 | 贷款本息余额 – dàikuǎn běnxī yú’é – số dư gốc và lãi khoản vay – loan principal and interest balance |
| 6189 | 应计未付利息 – yìngjì wèifù lìxī – lãi dồn tích chưa trả – accrued unpaid interest |
| 6190 | 应付未付本金 – yīngfù wèifù běnjīn – gốc phải trả nhưng chưa trả – unpaid principal payable |
| 6191 | 应付未付本息 – yīngfù wèifù běnxī – gốc và lãi phải trả nhưng chưa trả – unpaid principal and interest |
| 6192 | 应收未收本金 – yīngshōu wèishōu běnjīn – gốc phải thu nhưng chưa thu – principal receivable unpaid |
| 6193 | 应收未收利息 – yīngshōu wèishōu lìxī – lãi phải thu nhưng chưa thu – interest receivable unpaid |
| 6194 | 贷款应计项目 – dàikuǎn yìngjì xiàngmù – các khoản dồn tích của khoản vay – loan accrual items |
| 6195 | 利息应计项目 – lìxī yìngjì xiàngmù – các khoản lãi dồn tích – interest accrual items |
| 6196 | 本金应计项目 – běnjīn yìngjì xiàngmù – các khoản gốc dồn tích – principal accrual items |
| 6197 | 逾期应计利息 – yúqī yìngjì lìxī – lãi dồn tích quá hạn – accrued overdue interest |
| 6198 | 罚息应计 – fáxī yìngjì – lãi phạt dồn tích – accrued penalty interest |
| 6199 | 逾期费用应计 – yúqī fèiyòng yìngjì – phí quá hạn dồn tích – accrued overdue fees |
| 6200 | 贷款利息应付 – dàikuǎn lìxī yīngfù – lãi khoản vay phải trả – loan interest payable |
| 6201 | 贷款利息应收 – dàikuǎn lìxī yīngshōu – lãi khoản vay phải thu – loan interest receivable |
| 6202 | 贷款本金应付 – dàikuǎn běnjīn yīngfù – gốc khoản vay phải trả – loan principal payable |
| 6203 | 贷款本金应收 – dàikuǎn běnjīn yīngshōu – gốc khoản vay phải thu – loan principal receivable |
| 6204 | 贷款本息应付 – dàikuǎn běnxī yīngfù – gốc và lãi khoản vay phải trả – loan principal and interest payable |
| 6205 | 贷款本息应收 – dàikuǎn běnxī yīngshōu – gốc và lãi khoản vay phải thu – loan principal and interest receivable |
| 6206 | 应收利息转入 – yīngshōu lìxī zhuǎnrù – chuyển vào khoản lãi phải thu – transfer to interest receivable |
| 6207 | 应付利息转入 – yīngfù lìxī zhuǎnrù – chuyển vào khoản lãi phải trả – transfer to interest payable |
| 6208 | 利息收入确认日 – lìxī shōurù quèrènrì – ngày ghi nhận thu nhập lãi – interest income recognition date |
| 6209 | 利息费用确认日 – lìxī fèiyòng quèrènrì – ngày ghi nhận chi phí lãi – interest expense recognition date |
| 6210 | 利息收入确认 – lìxī shōurù quèrèn – ghi nhận thu nhập lãi – recognition of interest income |
| 6211 | 利息费用确认 – lìxī fèiyòng quèrèn – ghi nhận chi phí lãi – recognition of interest expense |
| 6212 | 贷款收入确认 – dàikuǎn shōurù quèrèn – ghi nhận thu nhập khoản vay – recognition of loan income |
| 6213 | 贷款费用确认 – dàikuǎn fèiyòng quèrèn – ghi nhận chi phí khoản vay – recognition of loan expenses |
| 6214 | 贷款减值确认 – dàikuǎn jiǎnzhí quèrèn – ghi nhận suy giảm khoản vay – recognition of loan impairment |
| 6215 | 贷款损失确认 – dàikuǎn sǔnshī quèrèn – ghi nhận tổn thất khoản vay – recognition of loan loss |
| 6216 | 坏账损失确认 – huàizhàng sǔnshī quèrèn – ghi nhận tổn thất nợ xấu – recognition of bad debt loss |
| 6217 | 信用减值确认 – xìnyòng jiǎnzhí quèrèn – ghi nhận suy giảm tín dụng – recognition of credit impairment |
| 6218 | 预期信用损失确认 – yùqī xìnyòng sǔnshī quèrèn – ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến – recognition of expected credit loss |
| 6219 | 贷款减值测试 – dàikuǎn jiǎnzhí cèshì – kiểm tra suy giảm khoản vay – loan impairment test |
| 6220 | 贷款减值评估 – dàikuǎn jiǎnzhí pínggū – đánh giá suy giảm khoản vay – loan impairment assessment |
| 6221 | 贷款损失评估 – dàikuǎn sǔnshī pínggū – đánh giá tổn thất khoản vay – loan loss assessment |
| 6222 | 信用减值测试 – xìnyòng jiǎnzhí cèshì – kiểm tra suy giảm tín dụng – credit impairment test |
| 6223 | 风险损失评估 – fēngxiǎn sǔnshī pínggū – đánh giá tổn thất rủi ro – risk loss assessment |
| 6224 | 预期损失率 – yùqī sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất dự kiến – expected loss rate |
| 6225 | 预期违约概率 – yùqī wéiyuē gàilǜ – xác suất vỡ nợ dự kiến – expected probability of default |
| 6226 | 损失率 – sǔnshīlǜ – tỷ lệ tổn thất – loss rate |
| 6227 | 风险暴露金额 – fēngxiǎn bàolù jīn’é – giá trị phơi nhiễm rủi ro – exposure amount |
| 6228 | 违约风险暴露金额 – wéiyuē fēngxiǎn bàolù jīn’é – giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ – exposure at default amount |
| 6229 | 信用风险敞口金额 – xìnyòng fēngxiǎn chāngkǒu jīn’é – giá trị phơi nhiễm rủi ro tín dụng – credit exposure amount |
| 6230 | 贷款风险暴露金额 – dàikuǎn fēngxiǎn bàolù jīn’é – giá trị phơi nhiễm rủi ro khoản vay – loan exposure amount |
| 6231 | 风险调整系数 – fēngxiǎn tiáozhěng xìshù – hệ số điều chỉnh rủi ro – risk adjustment factor |
| 6232 | 风险权重系数 – fēngxiǎn quánzhòng xìshù – hệ số trọng số rủi ro – risk weight factor |
| 6233 | 信用风险权重 – xìnyòng fēngxiǎn quánzhòng – trọng số rủi ro tín dụng – credit risk weight |
| 6234 | 贷款风险权重 – dàikuǎn fēngxiǎn quánzhòng – trọng số rủi ro khoản vay – loan risk weight |
| 6235 | 贷款风险资本 – dàikuǎn fēngxiǎn zīběn – vốn cho rủi ro khoản vay – loan risk capital |
| 6236 | 信用风险资本要求 – xìnyòng fēngxiǎn zīběn yāoqiú – yêu cầu vốn cho rủi ro tín dụng – credit risk capital requirement |
| 6237 | 经济资本占用 – jīngjì zīběn zhànyòng – vốn kinh tế bị chiếm dụng – economic capital allocation |
| 6238 | 风险资本占用 – fēngxiǎn zīběn zhànyòng – vốn rủi ro bị chiếm dụng – risk capital allocation |
| 6239 | 资本占用成本 – zīběn zhànyòng chéngběn – chi phí sử dụng vốn – capital utilization cost |
| 6240 | 贷款资本占用 – dàikuǎn zīběn zhànyòng – vốn bị chiếm dụng cho khoản vay – loan capital usage |
| 6241 | 风险调整资本 – fēngxiǎn tiáozhěng zīběn – vốn điều chỉnh theo rủi ro – risk-adjusted capital |
| 6242 | 风险调整贷款收益 – fēngxiǎn tiáozhěng dàikuǎn shōuyì – thu nhập khoản vay điều chỉnh theo rủi ro – risk-adjusted loan return |
| 6243 | 风险调整后利润 – fēngxiǎn tiáozhěng hòu lìrùn – lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro – risk-adjusted profit |
| 6244 | 贷款风险收益比 – dàikuǎn fēngxiǎn shōuyì bǐ – tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro khoản vay – loan risk-return ratio |
| 6245 | 信用风险收益比 – xìnyòng fēngxiǎn shōuyì bǐ – tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro tín dụng – credit risk-return ratio |
| 6246 | 贷款风险回报 – dàikuǎn fēngxiǎn huíbào – lợi nhuận bù đắp rủi ro khoản vay – loan risk-adjusted return |
| 6247 | 风险定价收益 – fēngxiǎn dìngjià shōuyì – thu nhập từ định giá theo rủi ro – risk-based pricing return |
| 6248 | 信用风险定价收益 – xìnyòng fēngxiǎn dìngjià shōuyì – thu nhập từ định giá rủi ro tín dụng – credit risk pricing return |
| 6249 | 贷款利润贡献 – dàikuǎn lìrùn gòngxiàn – đóng góp lợi nhuận của khoản vay – loan profit contribution |
| 6250 | 客户利润贡献 – kèhù lìrùn gòngxiàn – đóng góp lợi nhuận của khách hàng – customer profit contribution |
| 6251 | 客户综合收益 – kèhù zōnghé shōuyì – thu nhập tổng hợp từ khách hàng – customer comprehensive return |
| 6252 | 客户综合贡献 – kèhù zōnghé gòngxiàn – đóng góp tổng hợp của khách hàng – customer total contribution |
| 6253 | 贷款综合收益 – dàikuǎn zōnghé shōuyì – thu nhập tổng hợp từ khoản vay – comprehensive loan return |
| 6254 | 贷款综合回报 – dàikuǎn zōnghé huíbào – tổng mức sinh lời khoản vay – comprehensive loan return |
| 6255 | 客户综合回报 – kèhù zōnghé huíbào – tổng mức sinh lời từ khách hàng – customer total return |
| 6256 | 贷款客户价值 – dàikuǎn kèhù jiàzhí – giá trị khách hàng vay – loan customer value |
| 6257 | 客户终身价值 – kèhù zhōngshēn jiàzhí – giá trị vòng đời khách hàng – customer lifetime value |
| 6258 | 客户贷款价值 – kèhù dàikuǎn jiàzhí – giá trị khoản vay của khách hàng – customer loan value |
| 6259 | 贷款客户贡献度 – dàikuǎn kèhù gòngxiàndù – mức đóng góp của khách hàng vay – loan customer contribution |
| 6260 | 信用客户贡献度 – xìnyòng kèhù gòngxiàndù – mức đóng góp của khách hàng tín dụng – credit customer contribution |
| 6261 | 贷款交叉销售 – dàikuǎn jiāochā xiāoshòu – bán chéo sản phẩm khoản vay – loan cross-selling |
| 6262 | 信贷交叉销售 – xìndài jiāochā xiāoshòu – bán chéo sản phẩm tín dụng – credit cross-selling |
| 6263 | 贷款产品组合 – dàikuǎn chǎnpǐn zǔhé – danh mục sản phẩm khoản vay – loan product portfolio |
| 6264 | 信贷产品组合 – xìndài chǎnpǐn zǔhé – danh mục sản phẩm tín dụng – credit product portfolio |
| 6265 | 贷款产品创新 – dàikuǎn chǎnpǐn chuàngxīn – đổi mới sản phẩm khoản vay – loan product innovation |
| 6266 | 信贷产品创新 – xìndài chǎnpǐn chuàngxīn – đổi mới sản phẩm tín dụng – credit product innovation |
| 6267 | 贷款产品设计 – dàikuǎn chǎnpǐn shèjì – thiết kế sản phẩm khoản vay – loan product design |
| 6268 | 信贷产品设计 – xìndài chǎnpǐn shèjì – thiết kế sản phẩm tín dụng – credit product design |
| 6269 | 贷款产品定价 – dàikuǎn chǎnpǐn dìngjià – định giá sản phẩm khoản vay – loan product pricing |
| 6270 | 信贷产品定价 – xìndài chǎnpǐn dìngjià – định giá sản phẩm tín dụng – credit product pricing |
| 6271 | 贷款产品期限 – dàikuǎn chǎnpǐn qīxiàn – kỳ hạn sản phẩm khoản vay – loan product term |
| 6272 | 贷款产品利率 – dàikuǎn chǎnpǐn lìlǜ – lãi suất sản phẩm khoản vay – loan product rate |
| 6273 | 贷款产品费用 – dàikuǎn chǎnpǐn fèiyòng – phí sản phẩm khoản vay – loan product fees |
| 6274 | 贷款产品条件 – dàikuǎn chǎnpǐn tiáojiàn – điều kiện sản phẩm khoản vay – loan product conditions |
| 6275 | 贷款产品准入 – dàikuǎn chǎnpǐn zhǔnrù – điều kiện tiếp nhận sản phẩm khoản vay – loan product eligibility |
| 6276 | 贷款产品退出 – dàikuǎn chǎnpǐn tuìchū – rút khỏi sản phẩm khoản vay – loan product exit |
| 6277 | 信贷产品退出 – xìndài chǎnpǐn tuìchū – rút khỏi sản phẩm tín dụng – credit product exit |
| 6278 | 贷款产品生命周期 – dàikuǎn chǎnpǐn shēngmìng zhōuqī – vòng đời sản phẩm khoản vay – loan product life cycle |
| 6279 | 信贷产品生命周期 – xìndài chǎnpǐn shēngmìng zhōuqī – vòng đời sản phẩm tín dụng – credit product life cycle |
| 6280 | 贷款业务规模 – dàikuǎn yèwù guīmó – quy mô nghiệp vụ cho vay – lending business scale |
| 6281 | 信贷业务规模 – xìndài yèwù guīmó – quy mô nghiệp vụ tín dụng – credit business scale |
| 6282 | 贷款业务收入 – dàikuǎn yèwù shōurù – doanh thu nghiệp vụ cho vay – lending business revenue |
| 6283 | 信贷业务收入 – xìndài yèwù shōurù – doanh thu nghiệp vụ tín dụng – credit business revenue |
| 6284 | 贷款业务成本 – dàikuǎn yèwù chéngběn – chi phí nghiệp vụ cho vay – lending business cost |
| 6285 | 信贷业务成本 – xìndài yèwù chéngběn – chi phí nghiệp vụ tín dụng – credit business cost |
| 6286 | 贷款业务利润 – dàikuǎn yèwù lìrùn – lợi nhuận nghiệp vụ cho vay – lending business profit |
| 6287 | 信贷业务利润 – xìndài yèwù lìrùn – lợi nhuận nghiệp vụ tín dụng – credit business profit |
| 6288 | 贷款业务风险 – dàikuǎn yèwù fēngxiǎn – rủi ro nghiệp vụ cho vay – lending business risk |
| 6289 | 信贷业务风险 – xìndài yèwù fēngxiǎn – rủi ro nghiệp vụ tín dụng – credit business risk |
| 6290 | 贷款业务管理 – dàikuǎn yèwù guǎnlǐ – quản lý nghiệp vụ cho vay – lending business management |
| 6291 | 信贷业务管理 – xìndài yèwù guǎnlǐ – quản lý nghiệp vụ tín dụng – credit business management |
| 6292 | 贷款业务流程 – dàikuǎn yèwù liúchéng – quy trình nghiệp vụ cho vay – lending business process |
| 6293 | 信贷业务流程 – xìndài yèwù liúchéng – quy trình nghiệp vụ tín dụng – credit business process |
| 6294 | 贷款业务规范 – dàikuǎn yèwù guīfàn – quy chuẩn nghiệp vụ cho vay – lending business standards |
| 6295 | 信贷业务规范 – xìndài yèwù guīfàn – quy chuẩn nghiệp vụ tín dụng – credit business standards |
| 6296 | 贷款业务制度 – dàikuǎn yèwù zhìdù – chế độ nghiệp vụ cho vay – lending business regulations |
| 6297 | 信贷业务制度 – xìndài yèwù zhìdù – chế độ nghiệp vụ tín dụng – credit business regulations |
| 6298 | 贷款业务授权 – dàikuǎn yèwù shòuquán – ủy quyền nghiệp vụ cho vay – lending business authorization |
| 6299 | 信贷业务授权 – xìndài yèwù shòuquán – ủy quyền nghiệp vụ tín dụng – credit business authorization |
| 6300 | 贷款业务监督 – dàikuǎn yèwù jiāndū – giám sát nghiệp vụ cho vay – lending business supervision |
| 6301 | 信贷业务监督 – xìndài yèwù jiāndū – giám sát nghiệp vụ tín dụng – credit business supervision |
| 6302 | 贷款业务检查 – dàikuǎn yèwù jiǎnchá – kiểm tra nghiệp vụ cho vay – lending business inspection |
| 6303 | 信贷业务检查 – xìndài yèwù jiǎnchá – kiểm tra nghiệp vụ tín dụng – credit business inspection |
| 6304 | 贷款业务审计 – dàikuǎn yèwù shěnjì – kiểm toán nghiệp vụ cho vay – lending business audit |
| 6305 | 信贷业务审计 – xìndài yèwù shěnjì – kiểm toán nghiệp vụ tín dụng – credit business audit |
| 6306 | 贷款业务合规 – dàikuǎn yèwù héguī – tuân thủ nghiệp vụ cho vay – lending business compliance |
| 6307 | 信贷业务合规 – xìndài yèwù héguī – tuân thủ nghiệp vụ tín dụng – credit business compliance |
| 6308 | 贷款业务风险审计 – dàikuǎn yèwù fēngxiǎn shěnjì – kiểm toán rủi ro nghiệp vụ cho vay – lending business risk audit |
| 6309 | 信贷风险审计 – xìndài fēngxiǎn shěnjì – kiểm toán rủi ro tín dụng – credit risk audit |
| 6310 | 贷款内控 – dàikuǎn nèikòng – kiểm soát nội bộ khoản vay – loan internal control |
| 6311 | 信贷内控 – xìndài nèikòng – kiểm soát nội bộ tín dụng – credit internal control |
| 6312 | 贷款内部审计 – dàikuǎn nèibù shěnjì – kiểm toán nội bộ khoản vay – loan internal audit |
| 6313 | 信贷内部审计 – xìndài nèibù shěnjì – kiểm toán nội bộ tín dụng – credit internal audit |
| 6314 | 贷款风险内控 – dàikuǎn fēngxiǎn nèikòng – kiểm soát nội bộ rủi ro khoản vay – loan risk internal control |
| 6315 | 信贷风险内控 – xìndài fēngxiǎn nèikòng – kiểm soát nội bộ rủi ro tín dụng – credit risk internal control |
| 6316 | 贷款授权管理 – dàikuǎn shòuquán guǎnlǐ – quản lý ủy quyền khoản vay – loan authorization management |
| 6317 | 信贷授权管理 – xìndài shòuquán guǎnlǐ – quản lý ủy quyền tín dụng – credit authorization management |
| 6318 | 贷款权限管理 – dàikuǎn quánxiàn guǎnlǐ – quản lý thẩm quyền khoản vay – loan authority management |
| 6319 | 授信权限管理 – shòuxìn quánxiàn guǎnlǐ – quản lý thẩm quyền cấp tín dụng – credit authority management |
| 6320 | 贷款审批监督 – dàikuǎn shěnpī jiāndū – giám sát phê duyệt khoản vay – loan approval supervision |
| 6321 | 授信审批监督 – shòuxìn shěnpī jiāndū – giám sát phê duyệt tín dụng – credit approval supervision |
| 6322 | 贷款放款监督 – dàikuǎn fàngkuǎn jiāndū – giám sát giải ngân khoản vay – loan disbursement supervision |
| 6323 | 贷款还款监督 – dàikuǎn huánkuǎn jiāndū – giám sát trả nợ khoản vay – loan repayment supervision |
| 6324 | 贷款催收监督 – dàikuǎn cuīshōu jiāndū – giám sát thu hồi khoản vay – loan collection supervision |
| 6325 | 贷款风险监督 – dàikuǎn fēngxiǎn jiāndū – giám sát rủi ro khoản vay – loan risk supervision |
| 6326 | 信贷风险监督 – xìndài fēngxiǎn jiāndū – giám sát rủi ro tín dụng – credit risk supervision |
| 6327 | 贷款风险报告 – dàikuǎn fēngxiǎn bàogào – báo cáo rủi ro khoản vay – loan risk report |
| 6328 | 信贷风险指标 – xìndài fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro tín dụng – credit risk indicators |
| 6329 | 贷款风险指标体系 – dàikuǎn fēngxiǎn zhǐbiāo tǐxì – hệ thống chỉ tiêu rủi ro khoản vay – loan risk indicator system |
| 6330 | 信用风险指标体系 – xìnyòng fēngxiǎn zhǐbiāo tǐxì – hệ thống chỉ tiêu rủi ro tín dụng – credit risk indicator system |
| 6331 | 风险管理指标 – fēngxiǎn guǎnlǐ zhǐbiāo – chỉ tiêu quản lý rủi ro – risk management indicators |
| 6332 | 风险预警指标 – fēngxiǎn yùjǐng zhǐbiāo – chỉ tiêu cảnh báo rủi ro – risk early warning indicators |
| 6333 | 贷款预警指标 – dàikuǎn yùjǐng zhǐbiāo – chỉ tiêu cảnh báo khoản vay – loan early warning indicators |
| 6334 | 逾期预警指标 – yúqī yùjǐng zhǐbiāo – chỉ tiêu cảnh báo quá hạn – overdue early warning indicators |
| 6335 | 还款预警指标 – huánkuǎn yùjǐng zhǐbiāo – chỉ tiêu cảnh báo trả nợ – repayment early warning indicators |
| 6336 | 信用评级指标 – xìnyòng píngjí zhǐbiāo – chỉ tiêu xếp hạng tín dụng – credit rating indicators |
| 6337 | 贷款评级指标 – dàikuǎn píngjí zhǐbiāo – chỉ tiêu xếp hạng khoản vay – loan rating indicators |
| 6338 | 偿债能力指标体系 – chángzhài nénglì zhǐbiāo tǐxì – hệ thống chỉ tiêu khả năng trả nợ – debt service indicator system |
| 6339 | 债务风险指标 – zhàiwù fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro nợ – debt risk indicators |
| 6340 | 利率风险指标 – lìlǜ fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro lãi suất – interest rate risk indicators |
| 6341 | 融资风险指标 – róngzī fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro huy động vốn – financing risk indicators |
| 6342 | 流动性风险指标 – liúdòngxìng fēngxiǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu rủi ro thanh khoản – liquidity risk indicators |
| 6343 | 贷款集中度指标 – dàikuǎn jízhōngdù zhǐbiāo – chỉ tiêu tập trung khoản vay – loan concentration indicators |
| 6344 | 客户集中度指标 – kèhù jízhōngdù zhǐbiāo – chỉ tiêu tập trung khách hàng – customer concentration indicators |
| 6345 | 行业集中度指标 – hángyè jízhōngdù zhǐbiāo – chỉ tiêu tập trung ngành – industry concentration indicators |
| 6346 | 区域集中度指标 – qūyù jízhōngdù zhǐbiāo – chỉ tiêu tập trung khu vực – regional concentration indicators |
| 6347 | 贷款组合指标 – dàikuǎn zǔhé zhǐbiāo – chỉ tiêu danh mục khoản vay – loan portfolio indicators |
| 6348 | 信贷组合指标 – xìndài zǔhé zhǐbiāo – chỉ tiêu danh mục tín dụng – credit portfolio indicators |
| 6349 | 资产质量指标 – zīchǎn zhìliàng zhǐbiāo – chỉ tiêu chất lượng tài sản – asset quality indicators |
| 6350 | 贷款质量指标体系 – dàikuǎn zhìliàng zhǐbiāo tǐxì – hệ thống chỉ tiêu chất lượng khoản vay – loan quality indicator system |
| 6351 | 不良资产指标 – bùliáng zīchǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu tài sản xấu – non-performing asset indicators |
| 6352 | 不良贷款指标 – bùliáng dàikuǎn zhǐbiāo – chỉ tiêu nợ xấu – non-performing loan indicators |
| 6353 | 贷款回收指标 – dàikuǎn huíshōu zhǐbiāo – chỉ tiêu thu hồi khoản vay – loan recovery indicators |
| 6354 | 贷款催收指标 – dàikuǎn cuīshōu zhǐbiāo – chỉ tiêu thu hồi nợ – loan collection indicators |
| 6355 | 还款质量指标 – huánkuǎn zhìliàng zhǐbiāo – chỉ tiêu chất lượng trả nợ – repayment quality indicators |
| 6356 | 还款完整率 – huánkuǎn wánzhěnglǜ – tỷ lệ trả nợ đầy đủ – repayment completeness rate |
| 6357 | 本金回收及时率 – běnjīn huíshōu jíshílǜ – tỷ lệ thu hồi gốc đúng hạn – timely principal recovery rate |
| 6358 | 利息回收及时率 – lìxī huíshōu jíshílǜ – tỷ lệ thu hồi lãi đúng hạn – timely interest recovery rate |
| 6359 | 贷款回收及时率 – dàikuǎn huíshōu jíshílǜ – tỷ lệ thu hồi khoản vay đúng hạn – timely loan recovery rate |
| 6360 | 逾期回收率 – yúqī huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi sau quá hạn – overdue recovery rate |
| 6361 | 不良贷款回收率 – bùliáng dàikuǎn huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi nợ xấu – non-performing loan recovery rate |
| 6362 | 不良资产回收率 – bùliáng zīchǎn huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi tài sản xấu – non-performing asset recovery rate |
| 6363 | 清收回收率 – qīngshōu huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi qua xử lý nợ – collection recovery rate |
| 6364 | 贷款损失率指标 – dàikuǎn sǔnshīlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ tổn thất khoản vay – loan loss rate indicator |
| 6365 | 信用损失率指标 – xìnyòng sǔnshīlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ tổn thất tín dụng – credit loss rate indicator |
| 6366 | 违约率指标 – wéiyuēlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ vỡ nợ – default rate indicator |
| 6367 | 逾期率指标 – yúqīlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ quá hạn – delinquency rate indicator |
| 6368 | 拨备覆盖率指标 – bōbèi fùgàilǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ bao phủ dự phòng – provision coverage indicator |
| 6369 | 资本充足率指标 – zīběn chōngzúlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ an toàn vốn – capital adequacy indicator |
| 6370 | 杠杆率指标 – gànggǎnlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu tỷ lệ đòn bẩy – leverage ratio indicator |
| 6371 | 流动比率指标 – liúdòng bǐlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu hệ số thanh toán hiện hành – current ratio indicator |
| 6372 | 速动比率指标 – sùdòng bǐlǜ zhǐbiāo – chỉ tiêu hệ số thanh toán nhanh – quick ratio indicator |
| 6373 | 现金流覆盖指标 – xiànjīnliú fùgài zhǐbiāo – chỉ tiêu bao phủ bằng dòng tiền – cash flow coverage indicator |
| 6374 | 债务覆盖指标 – zhàiwù fùgài zhǐbiāo – chỉ tiêu bao phủ nợ – debt coverage indicator |
| 6375 | 利息覆盖指标 – lìxī fùgài zhǐbiāo – chỉ tiêu bao phủ lãi – interest coverage indicator |
| 6376 | 本金覆盖指标 – běnjīn fùgài zhǐbiāo – chỉ tiêu bao phủ gốc – principal coverage indicator |
| 6377 | 贷款偿付率 – dàikuǎn chángfùlǜ – tỷ lệ thanh toán khoản vay – loan service ratio |
| 6378 | 债务偿付率 – zhàiwù chángfùlǜ – tỷ lệ thanh toán nợ – debt service ratio |
| 6379 | 本金偿付率 – běnjīn chángfùlǜ – tỷ lệ thanh toán gốc – principal service ratio |
| 6380 | 利息偿付率 – lìxī chángfùlǜ – tỷ lệ thanh toán lãi – interest service ratio |
| 6381 | 债务服务率 – zhàiwù fúwùlǜ – tỷ lệ nghĩa vụ phục vụ nợ – debt service ratio |
| 6382 | 偿债率 – chángzhàilǜ – tỷ lệ trả nợ – debt repayment ratio |
| 6383 | 负债偿还率 – fùzhài chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả nợ – debt repayment rate |
| 6384 | 借款偿还率 – jièkuǎn chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả khoản vay – borrowing repayment rate |
| 6385 | 贷款本金偿还率 – dàikuǎn běnjīn chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả gốc khoản vay – loan principal repayment rate |
| 6386 | 贷款利息支付率 – dàikuǎn lìxī zhīfùlǜ – tỷ lệ thanh toán lãi khoản vay – loan interest payment rate |
| 6387 | 贷款本息偿还率 – dàikuǎn běnxī chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả gốc và lãi khoản vay – loan principal and interest repayment rate |
| 6388 | 贷款结清率 – dàikuǎn jiéqīnglǜ – tỷ lệ tất toán khoản vay – loan settlement rate |
| 6389 | 债务结清率 – zhàiwù jiéqīnglǜ – tỷ lệ tất toán nợ – debt settlement rate |
| 6390 | 贷款提前结清率 – dàikuǎn tíqián jiéqīnglǜ – tỷ lệ tất toán khoản vay trước hạn – early loan settlement rate |
| 6391 | 提前还款率 – tíqián huánkuǎnlǜ – tỷ lệ trả nợ trước hạn – prepayment rate |
| 6392 | 贷款展期率 – dàikuǎn zhǎnqīlǜ – tỷ lệ gia hạn khoản vay – loan extension rate |
| 6393 | 贷款续贷率 – dàikuǎn xùdàilǜ – tỷ lệ vay tiếp – loan renewal rate |
| 6394 | 贷款重组率 – dàikuǎn chóngzǔlǜ – tỷ lệ tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring rate |
| 6395 | 债务重组率 – zhàiwù chóngzǔlǜ – tỷ lệ tái cơ cấu nợ – debt restructuring rate |
| 6396 | 不良贷款处置率 – bùliáng dàikuǎn chǔzhìlǜ – tỷ lệ xử lý nợ xấu – non-performing loan disposal rate |
| 6397 | 不良资产处置率 – bùliáng zīchǎn chǔzhìlǜ – tỷ lệ xử lý tài sản xấu – non-performing asset disposal rate |
| 6398 | 债务回收率 – zhàiwù huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi nợ – debt recovery rate |
| 6399 | 债务清偿率 – zhàiwù qīngchánglǜ – tỷ lệ thanh toán nợ – debt settlement rate |
| 6400 | 债权回收率 – zhàiquán huíshōulǜ – tỷ lệ thu hồi quyền đòi nợ – receivables recovery rate |
| 6401 | 贷款损失准备率 – dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèilǜ – tỷ lệ dự phòng tổn thất khoản vay – loan loss provision rate |
| 6402 | 坏账准备率 – huàizhàng zhǔnbèilǜ – tỷ lệ dự phòng nợ xấu – bad debt provision rate |
| 6403 | 信用减值准备率 – xìnyòng jiǎnzhí zhǔnbèilǜ – tỷ lệ dự phòng suy giảm tín dụng – credit impairment allowance rate |
| 6404 | 风险准备率 – fēngxiǎn zhǔnbèilǜ – tỷ lệ dự phòng rủi ro – risk provision rate |
| 6405 | 准备覆盖率 – zhǔnbèi fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ dự phòng – provision coverage ratio |
| 6406 | 损失准备覆盖率 – sǔnshī zhǔnbèi fùgàilǜ – tỷ lệ bao phủ dự phòng tổn thất – loss provision coverage ratio |
| 6407 | 逾期贷款拨备率 – yúqī dàikuǎn bōbèilǜ – tỷ lệ trích lập dự phòng cho khoản vay quá hạn – overdue loan provisioning rate |
| 6408 | 不良贷款拨备率 – bùliáng dàikuǎn bōbèilǜ – tỷ lệ trích lập dự phòng nợ xấu – NPL provisioning rate |
| 6409 | 风险资产拨备率 – fēngxiǎn zīchǎn bōbèilǜ – tỷ lệ dự phòng trên tài sản rủi ro – risk asset provisioning rate |
| 6410 | 贷款损失拨备率 – dàikuǎn sǔnshī bōbèilǜ – tỷ lệ trích lập dự phòng tổn thất khoản vay – loan loss provisioning rate |
| 6411 | 资产减值率 – zīchǎn jiǎnzhí lǜ – tỷ lệ suy giảm giá trị tài sản – asset impairment rate |
| 6412 | 贷款减值率 – dàikuǎn jiǎnzhí lǜ – tỷ lệ suy giảm khoản vay – loan impairment rate |
| 6413 | 信用减值率 – xìnyòng jiǎnzhí lǜ – tỷ lệ suy giảm tín dụng – credit impairment rate |
| 6414 | 贷款核销率 – dàikuǎn héxiāolǜ – tỷ lệ xóa sổ khoản vay – loan write-off rate |
| 6415 | 坏账核销率 – huàizhàng héxiāolǜ – tỷ lệ xóa sổ nợ xấu – bad debt write-off rate |
| 6416 | 不良贷款核销率 – bùliáng dàikuǎn héxiāolǜ – tỷ lệ xóa sổ nợ xấu – NPL write-off rate |
| 6417 | 贷款回收期限 – dàikuǎn huíshōu qīxiàn – thời hạn thu hồi khoản vay – loan recovery period |
| 6418 | 债务回收期限 – zhàiwù huíshōu qīxiàn – thời hạn thu hồi nợ – debt recovery period |
| 6419 | 不良贷款回收期限 – bùliáng dàikuǎn huíshōu qīxiàn – thời hạn thu hồi nợ xấu – NPL recovery period |
| 6420 | 催收回收期限 – cuīshōu huíshōu qīxiàn – thời hạn thu hồi qua đốc thúc – collection recovery period |
| 6421 | 资产处置周期 – zīchǎn chǔzhì zhōuqī – chu kỳ xử lý tài sản – asset disposal cycle |
| 6422 | 抵押物处置周期 – dǐyāwù chǔzhì zhōuqī – chu kỳ xử lý tài sản thế chấp – collateral disposal cycle |
| 6423 | 债务重组周期 – zhàiwù chóngzǔ zhōuqī – chu kỳ tái cơ cấu nợ – debt restructuring cycle |
| 6424 | 贷款重组周期 – dàikuǎn chóngzǔ zhōuqī – chu kỳ tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring cycle |
| 6425 | 贷款审批周期 – dàikuǎn shěnpī zhōuqī – chu kỳ xét duyệt khoản vay – loan approval cycle |
| 6426 | 贷款发放周期 – dàikuǎn fāfàng zhōuqī – chu kỳ giải ngân khoản vay – loan disbursement cycle |
| 6427 | 贷款结清周期 – dàikuǎn jiéqīng zhōuqī – chu kỳ tất toán khoản vay – loan settlement cycle |
| 6428 | 贷款生命周期 – dàikuǎn shēngmìng zhōuqī – vòng đời khoản vay – loan life cycle |
| 6429 | 授信生命周期 – shòuxìn shēngmìng zhōuqī – vòng đời cấp tín dụng – credit facility life cycle |
| 6430 | 债务生命周期 – zhàiwù shēngmìng zhōuqī – vòng đời khoản nợ – debt life cycle |
| 6431 | 借款生命周期 – jièkuǎn shēngmìng zhōuqī – vòng đời khoản vay – borrowing life cycle |
| 6432 | 贷款全生命周期管理 – dàikuǎn quán shēngmìng zhōuqī guǎnlǐ – quản lý toàn bộ vòng đời khoản vay – full loan life-cycle management |
| 6433 | 信贷全生命周期管理 – xìndài quán shēngmìng zhōuqī guǎnlǐ – quản lý toàn bộ vòng đời tín dụng – full credit life-cycle management |
| 6434 | 贷前管理 – dài qián guǎnlǐ – quản lý trước khi cho vay – pre-loan management |
| 6435 | 贷中管理 – dài zhōng guǎnlǐ – quản lý trong quá trình cho vay – during-loan management |
| 6436 | 贷后管理 – dài hòu guǎnlǐ – quản lý sau cho vay – post-loan management |
| 6437 | 贷前风险管理 – dài qián fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro trước vay – pre-loan risk management |
| 6438 | 贷中风险管理 – dài zhōng fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro trong quá trình vay – in-loan risk management |
| 6439 | 贷后风险管理 – dài hòu fēngxiǎn guǎnlǐ – quản lý rủi ro sau vay – post-loan risk management |
| 6440 | 贷前信用审查 – dài qián xìnyòng shěnchá – thẩm tra tín dụng trước vay – pre-loan credit review |
| 6441 | 贷中信用监控 – dài zhōng xìnyòng jiānkòng – giám sát tín dụng trong thời gian vay – in-loan credit monitoring |
| 6442 | 贷后信用监控 – dài hòu xìnyòng jiānkòng – giám sát tín dụng sau vay – post-loan credit monitoring |
| 6443 | 贷前客户调查 – dài qián kèhù diàochá – thẩm tra khách hàng trước vay – pre-loan customer investigation |
| 6444 | 贷中客户监测 – dài zhōng kèhù jiāncè – giám sát khách hàng trong thời gian vay – in-loan customer monitoring |
| 6445 | 贷后客户监测 – dài hòu kèhù jiāncè – giám sát khách hàng sau vay – post-loan customer monitoring |
| 6446 | 贷后经营监控 – dài hòu jīngyíng jiānkòng – giám sát hoạt động kinh doanh sau vay – post-loan business monitoring |
| 6447 | 贷后财务监控 – dài hòu cáiwù jiānkòng – giám sát tài chính sau vay – post-loan financial monitoring |
| 6448 | 贷后还款监控 – dài hòu huánkuǎn jiānkòng – giám sát trả nợ sau vay – post-loan repayment monitoring |
| 6449 | 贷款预警管理 – dàikuǎn yùjǐng guǎnlǐ – quản lý cảnh báo khoản vay – loan early warning management |
| 6450 | 信用预警管理 – xìnyòng yùjǐng guǎnlǐ – quản lý cảnh báo tín dụng – credit early warning management |
| 6451 | 逾期预警管理 – yúqī yùjǐng guǎnlǐ – quản lý cảnh báo quá hạn – overdue early warning management |
| 6452 | 风险预警管理 – fēngxiǎn yùjǐng guǎnlǐ – quản lý cảnh báo rủi ro – risk early warning management |
| 6453 | 客户风险预警 – kèhù fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro khách hàng – customer risk warning |
| 6454 | 企业风险预警 – qǐyè fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro doanh nghiệp – corporate risk warning |
| 6455 | 贷款风险预警 – dàikuǎn fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro khoản vay – loan risk warning |
| 6456 | 利率风险预警 – lìlǜ fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro lãi suất – interest rate risk warning |
| 6457 | 流动性风险预警 – liúdòngxìng fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro thanh khoản – liquidity risk warning |
| 6458 | 偿债风险预警 – chángzhài fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro trả nợ – debt service risk warning |
| 6459 | 债务风险预警 – zhàiwù fēngxiǎn yùjǐng – cảnh báo rủi ro nợ – debt risk warning |
| 6460 | 风险预警阈值 – fēngxiǎn yùjǐng yùzhí – ngưỡng cảnh báo rủi ro – risk warning threshold |
| 6461 | 贷款逾期预警阈值 – dàikuǎn yúqī yùjǐng yùzhí – ngưỡng cảnh báo khoản vay quá hạn – overdue loan warning threshold |
| 6462 | 信用风险预警阈值 – xìnyòng fēngxiǎn yùjǐng yùzhí – ngưỡng cảnh báo rủi ro tín dụng – credit risk warning threshold |
| 6463 | 债务风险预警阈值 – zhàiwù fēngxiǎn yùjǐng yùzhí – ngưỡng cảnh báo rủi ro nợ – debt risk warning threshold |
| 6464 | 预警等级 – yùjǐng děngjí – cấp độ cảnh báo – warning level |
| 6465 | 风险预警等级 – fēngxiǎn yùjǐng děngjí – cấp độ cảnh báo rủi ro – risk warning level |
| 6466 | 贷款预警等级 – dàikuǎn yùjǐng děngjí – cấp độ cảnh báo khoản vay – loan warning level |
| 6467 | 逾期预警等级 – yúqī yùjǐng děngjí – cấp độ cảnh báo quá hạn – delinquency warning level |
| 6468 | 风险预警信号 – fēngxiǎn yùjǐng xìnhào – tín hiệu cảnh báo rủi ro – risk warning signal |
| 6469 | 贷款风险信号 – dàikuǎn fēngxiǎn xìnhào – tín hiệu rủi ro khoản vay – loan risk signal |
| 6470 | 信用风险信号 – xìnyòng fēngxiǎn xìnhào – tín hiệu rủi ro tín dụng – credit risk signal |
| 6471 | 偿债风险信号 – chángzhài fēngxiǎn xìnhào – tín hiệu rủi ro trả nợ – debt service risk signal |
| 6472 | 负面信用信息 – fùmiàn xìnyòng xìnxī – thông tin tín dụng tiêu cực – negative credit information |
| 6473 | 负面财务信息 – fùmiàn cáiwù xìnxī – thông tin tài chính tiêu cực – negative financial information |
| 6474 | 负面经营信息 – fùmiàn jīngyíng xìnxī – thông tin kinh doanh tiêu cực – negative business information |
| 6475 | 信用风险事件 – xìnyòng fēngxiǎn shìjiàn – sự kiện rủi ro tín dụng – credit risk event |
| 6476 | 贷款风险事件 – dàikuǎn fēngxiǎn shìjiàn – sự kiện rủi ro khoản vay – loan risk event |
| 6477 | 贷款异常 – dàikuǎn yìcháng – khoản vay bất thường – abnormal loan |
| 6478 | 还款异常 – huánkuǎn yìcháng – trả nợ bất thường – abnormal repayment |
| 6479 | 资金流异常 – zījīn liú yìcháng – dòng tiền bất thường – abnormal fund flow |
| 6480 | 现金流异常 – xiànjīnliú yìcháng – dòng tiền bất thường – abnormal cash flow |
| 6481 | 收入异常 – shōurù yìcháng – thu nhập bất thường – abnormal income |
| 6482 | 经营异常 – jīngyíng yìcháng – hoạt động kinh doanh bất thường – abnormal business operations |
| 6483 | 财务异常 – cáiwù yìcháng – tài chính bất thường – abnormal financial condition |
| 6484 | 信用异常 – xìnyòng yìcháng – tín dụng bất thường – abnormal credit status |
| 6485 | 贷款风险排查 – dàikuǎn fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro khoản vay – loan risk investigation |
| 6486 | 信用风险排查 – xìnyòng fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro tín dụng – credit risk investigation |
| 6487 | 逾期风险排查 – yúqī fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro quá hạn – overdue risk investigation |
| 6488 | 客户风险排查 – kèhù fēngxiǎn páichá – rà soát rủi ro khách hàng – customer risk investigation |
| 6489 | 全面风险排查 – quánmiàn fēngxiǎn páichá – rà soát toàn diện rủi ro – comprehensive risk investigation |
| 6490 | 风险排查结果 – fēngxiǎn páichá jiéguǒ – kết quả rà soát rủi ro – risk investigation result |
| 6491 | 风险整改 – fēngxiǎn zhěnggǎi – khắc phục rủi ro – risk remediation |
| 6492 | 贷款风险整改 – dàikuǎn fēngxiǎn zhěnggǎi – khắc phục rủi ro khoản vay – loan risk remediation |
| 6493 | 信用风险整改 – xìnyòng fēngxiǎn zhěnggǎi – khắc phục rủi ro tín dụng – credit risk remediation |
| 6494 | 风险整改措施 – fēngxiǎn zhěnggǎi cuòshī – biện pháp khắc phục rủi ro – risk remediation measures |
| 6495 | 贷款风险处置方案 – dàikuǎn fēngxiǎn chǔzhì fāng’àn – phương án xử lý rủi ro khoản vay – loan risk disposal plan |
| 6496 | 信用风险处置方案 – xìnyòng fēngxiǎn chǔzhì fāng’àn – phương án xử lý rủi ro tín dụng – credit risk resolution plan |
| 6497 | 逾期贷款处置方案 – yúqī dàikuǎn chǔzhì fāng’àn – phương án xử lý khoản vay quá hạn – overdue loan resolution plan |
| 6498 | 不良贷款处置方案 – bùliáng dàikuǎn chǔzhì fāng’àn – phương án xử lý nợ xấu – NPL disposal plan |
| 6499 | 债务风险处置方案 – zhàiwù fēngxiǎn chǔzhì fāng’àn – phương án xử lý rủi ro nợ – debt risk resolution plan |
| 6500 | 贷款风险化解方案 – dàikuǎn fēngxiǎn huàjiě fāng’àn – phương án giải quyết rủi ro khoản vay – loan risk mitigation plan |
| 6501 | 债务风险化解方案 – zhàiwù fēngxiǎn huàjiě fāng’àn – phương án giải quyết rủi ro nợ – debt risk mitigation plan |
| 6502 | 延期还本 – yánqī huánběn – hoãn trả gốc – deferred principal repayment |
| 6503 | 延期付息 – yánqī fùxī – hoãn trả lãi – deferred interest payment |
| 6504 | 分期偿债 – fēnqī chángzhài – trả nợ theo từng kỳ – installment debt service |
| 6505 | 分期清偿 – fēnqī qīngcháng – thanh toán dần từng kỳ – installment settlement |
| 6506 | 部分清偿 – bùfèn qīngcháng – thanh toán một phần – partial settlement |
| 6507 | 一次性清偿 – yícìxìng qīngcháng – thanh toán một lần toàn bộ – lump-sum settlement |
| 6508 | 提前清偿 – tíqián qīngcháng – thanh toán trước hạn – early settlement |
| 6509 | 债务提前清偿 – zhàiwù tíqián qīngcháng – thanh toán nợ trước hạn – early debt settlement |
| 6510 | 贷款提前清偿 – dàikuǎn tíqián qīngcháng – tất toán khoản vay trước hạn – early loan settlement |
| 6511 | 全部清偿 – quánbù qīngcháng – thanh toán toàn bộ – full settlement |
| 6512 | 债务全部清偿 – zhàiwù quánbù qīngcháng – thanh toán toàn bộ khoản nợ – full debt settlement |
| 6513 | 本息全部清偿 – běnxī quánbù qīngcháng – thanh toán toàn bộ gốc và lãi – full settlement of principal and interest |
| 6514 | 清偿剩余债务 – qīngcháng shèngyú zhàiwù – thanh toán phần nợ còn lại – settle remaining debt |
| 6515 | 偿清剩余贷款 – chángqīng shèngyú dàikuǎn – trả hết khoản vay còn lại – pay off remaining loan |
| 6516 | 偿清剩余本金 – chángqīng shèngyú běnjīn – trả hết tiền gốc còn lại – pay off remaining principal |
| 6517 | 偿清剩余利息 – chángqīng shèngyú lìxī – trả hết tiền lãi còn lại – pay off remaining interest |
| 6518 | 贷款尾款结清 – dàikuǎn wěikuǎn jiéqīng – tất toán khoản cuối của khoản vay – final loan balance settlement |
| 6519 | 债务尾款结清 – zhàiwù wěikuǎn jiéqīng – tất toán khoản nợ cuối – final debt balance settlement |
| 6520 | 债务结清手续 – zhàiwù jiéqīng shǒuxù – thủ tục tất toán khoản nợ – debt settlement procedures |
| 6521 | 债务清偿手续 – zhàiwù qīngcháng shǒuxù – thủ tục thanh toán nợ – debt repayment procedures |
| 6522 | 贷款清偿手续 – dàikuǎn qīngcháng shǒuxù – thủ tục thanh toán khoản vay – loan settlement procedures |
| 6523 | 借款清偿手续 – jièkuǎn qīngcháng shǒuxù – thủ tục hoàn trả khoản vay – borrowing settlement procedures |
| 6524 | 本息结清手续 – běnxī jiéqīng shǒuxù – thủ tục tất toán gốc và lãi – principal and interest settlement procedures |
| 6525 | 本金结清手续 – běnjīn jiéqīng shǒuxù – thủ tục tất toán tiền gốc – principal settlement procedures |
| 6526 | 利息结清手续 – lìxī jiéqīng shǒuxù – thủ tục tất toán tiền lãi – interest settlement procedures |
| 6527 | 贷款结清审核 – dàikuǎn jiéqīng shěnhé – kiểm tra tất toán khoản vay – loan settlement review |
| 6528 | 贷款结清证明书 – dàikuǎn jiéqīng zhèngmíngshū – giấy xác nhận tất toán khoản vay – loan settlement certificate |
| 6529 | 债务清偿证明书 – zhàiwù qīngcháng zhèngmíngshū – giấy xác nhận thanh toán nợ – debt settlement certificate |
| 6530 | 无债务证明 – wú zhàiwù zhèngmíng – giấy xác nhận không còn nợ – debt-free certificate |
| 6531 | 无贷款证明 – wú dàikuǎn zhèngmíng – giấy xác nhận không còn khoản vay – no-loan certificate |
| 6532 | 结清状态 – jiéqīng zhuàngtài – trạng thái tất toán – settled status |
| 6533 | 结清日期 – jiéqīng rìqī – ngày tất toán – settlement date |
| 6534 | 结清金额 – jiéqīng jīn’é – số tiền tất toán – settlement amount |
| 6535 | 结清余额 – jiéqīng yú’é – số dư tất toán – settlement balance |
| 6536 | 结清本息 – jiéqīng běnxī – tất toán gốc và lãi – settle principal and interest |
| 6537 | 结清欠款 – jiéqīng qiànkuǎn – tất toán khoản còn nợ – settle outstanding debt |
| 6538 | 结清逾期款 – jiéqīng yúqīkuǎn – tất toán khoản quá hạn – settle overdue amount |
| 6539 | 结清罚息 – jiéqīng fáxī – tất toán lãi phạt – settle penalty interest |
| 6540 | 结清违约金 – jiéqīng wéiyuējīn – tất toán tiền phạt vi phạm – settle default penalty |
| 6541 | 结清手续费 – jiéqīng shǒuxùfèi – thanh toán hết phí thủ tục – settle service fees |
| 6542 | 结清全部费用 – jiéqīng quánbù fèiyòng – thanh toán toàn bộ chi phí – settle all charges |
| 6543 | 结清全部债务 – jiéqīng quánbù zhàiwù – thanh toán toàn bộ nợ – settle all debt |
| 6544 | 债务清零 – zhàiwù qīnglíng – xóa sạch dư nợ – debt balance reduced to zero |
| 6545 | 贷款清零 – dàikuǎn qīnglíng – tất toán hết dư nợ khoản vay – loan balance reduced to zero |
| 6546 | 本金清零 – běnjīn qīnglíng – tiền gốc về bằng không – principal balance reduced to zero |
| 6547 | 利息清零 – lìxī qīnglíng – tiền lãi còn lại về bằng không – interest balance reduced to zero |
| 6548 | 账户余额为零 – zhànghù yú’é wéi líng – số dư tài khoản bằng không – account balance is zero |
| 6549 | 贷款余额为零 – dàikuǎn yú’é wéi líng – dư nợ khoản vay bằng không – loan balance is zero |
| 6550 | 债务余额为零 – zhàiwù yú’é wéi líng – dư nợ bằng không – debt balance is zero |
| 6551 | 贷款账户关闭 – dàikuǎn zhànghù guānbì – đóng tài khoản khoản vay – loan account closed |
| 6552 | 贷款账户注销 – dàikuǎn zhànghù zhùxiāo – hủy tài khoản khoản vay – loan account cancellation |
| 6553 | 贷款关系终止 – dàikuǎn guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ khoản vay – termination of loan relationship |
| 6554 | 借贷关系终止 – jièdài guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ vay mượn – termination of lending relationship |
| 6555 | 债权债务关系终止 – zhàiquán zhàiwù guānxì zhōngzhǐ – chấm dứt quan hệ chủ nợ và con nợ – termination of creditor-debtor relationship |
| 6556 | 担保责任终止 – dānbǎo zérèn zhōngzhǐ – chấm dứt trách nhiệm bảo đảm – termination of guarantee liability |
| 6557 | 保证责任终止 – bǎozhèng zérèn zhōngzhǐ – chấm dứt trách nhiệm bảo lãnh – termination of guarantee liability |
| 6558 | 抵押权消灭 – dǐyāquán xiāomiè – quyền thế chấp chấm dứt – mortgage right extinguishment |
| 6559 | 质权消灭 – zhìquán xiāomiè – quyền cầm cố chấm dứt – pledge right extinguishment |
| 6560 | 担保物权消灭 – dānbǎowùquán xiāomiè – quyền bảo đảm đối với tài sản chấm dứt – security interest extinguishment |
| 6561 | 抵押登记注销 – dǐyā dēngjì zhùxiāo – xóa đăng ký thế chấp – mortgage registration cancellation |
| 6562 | 抵押登记解除 – dǐyā dēngjì jiěchú – giải trừ đăng ký thế chấp – release of mortgage registration |
| 6563 | 抵押权注销 – dǐyāquán zhùxiāo – xóa quyền thế chấp – cancellation of mortgage right |
| 6564 | 抵押权解除 – dǐyāquán jiěchú – giải chấp quyền thế chấp – release of mortgage |
| 6565 | 质押解除 – zhìyā jiěchú – giải cầm cố – release of pledge |
| 6566 | 担保解除 – dānbǎo jiěchú – giải trừ bảo đảm – release of security |
| 6567 | 担保物释放 – dānbǎowù shìfàng – giải phóng tài sản bảo đảm – release of collateral |
| 6568 | 抵押物释放 – dǐyāwù shìfàng – giải phóng tài sản thế chấp – release of mortgage collateral |
| 6569 | 担保物返还手续 – dānbǎowù fǎnhuán shǒuxù – thủ tục hoàn trả tài sản bảo đảm – collateral return procedures |
| 6570 | 抵押物返还手续 – dǐyāwù fǎnhuán shǒuxù – thủ tục hoàn trả tài sản thế chấp – collateral return procedures |
| 6571 | 抵押物解除证明 – dǐyāwù jiěchú zhèngmíng – giấy xác nhận giải chấp tài sản – collateral release certificate |
| 6572 | 抵押注销证明 – dǐyā zhùxiāo zhèngmíng – giấy xác nhận xóa đăng ký thế chấp – mortgage cancellation certificate |
| 6573 | 担保解除证明 – dānbǎo jiěchú zhèngmíng – giấy xác nhận giải trừ bảo đảm – security release certificate |
| 6574 | 抵押物领取 – dǐyāwù lǐngqǔ – nhận lại tài sản thế chấp – retrieve collateral |
| 6575 | 担保文件领取 – dānbǎo wénjiàn lǐngqǔ – nhận lại hồ sơ bảo đảm – retrieve guarantee documents |
| 6576 | 抵押文件领取 – dǐyā wénjiàn lǐngqǔ – nhận lại hồ sơ thế chấp – retrieve mortgage documents |
| 6577 | 贷款文件归还 – dàikuǎn wénjiàn guīhuán – hoàn trả hồ sơ khoản vay – return loan documents |
| 6578 | 贷款合同归还 – dàikuǎn hétóng guīhuán – hoàn trả hợp đồng vay – return loan agreement |
| 6579 | 贷款档案封存 – dàikuǎn dàng’àn fēngcún – niêm phong hồ sơ khoản vay – loan file archiving |
| 6580 | 贷款档案保存期限 – dàikuǎn dàng’àn bǎocún qīxiàn – thời hạn lưu hồ sơ khoản vay – loan file retention period |
| 6581 | 还款凭证保存 – huánkuǎn píngzhèng bǎocún – lưu giữ chứng từ trả nợ – retention of repayment vouchers |
| 6582 | 贷款凭证保存 – dàikuǎn píngzhèng bǎocún – lưu giữ chứng từ khoản vay – retention of loan vouchers |
| 6583 | 利息凭证保存 – lìxī píngzhèng bǎocún – lưu giữ chứng từ tiền lãi – retention of interest vouchers |
| 6584 | 贷款账簿 – dàikuǎn zhàngbù – sổ kế toán khoản vay – loan ledger |
| 6585 | 借款账簿 – jièkuǎn zhàngbù – sổ kế toán khoản vay – borrowing ledger |
| 6586 | 贷款明细账 – dàikuǎn míngxìzhàng – sổ chi tiết khoản vay – loan subsidiary ledger |
| 6587 | 借款明细账 – jièkuǎn míngxìzhàng – sổ chi tiết khoản vay – borrowing subsidiary ledger |
| 6588 | 利息明细账 – lìxī míngxìzhàng – sổ chi tiết tiền lãi – interest subsidiary ledger |
| 6589 | 应付利息账 – yīngfù lìxī zhàng – sổ lãi phải trả – interest payable ledger |
| 6590 | 应收利息账 – yīngshōu lìxī zhàng – sổ lãi phải thu – interest receivable ledger |
| 6591 | 本金明细账 – běnjīn míngxìzhàng – sổ chi tiết tiền gốc – principal subsidiary ledger |
| 6592 | 贷款总账 – dàikuǎn zǒngzhàng – sổ cái khoản vay – loan general ledger |
| 6593 | 借款总账 – jièkuǎn zǒngzhàng – sổ cái khoản vay – borrowing general ledger |
| 6594 | 利息总账 – lìxī zǒngzhàng – sổ cái tiền lãi – interest general ledger |
| 6595 | 贷款账务处理 – dàikuǎn zhàngwù chǔlǐ – xử lý kế toán khoản vay – loan accounting treatment |
| 6596 | 借款账务处理 – jièkuǎn zhàngwù chǔlǐ – xử lý kế toán khoản vay – borrowing accounting treatment |
| 6597 | 利息账务处理 – lìxī zhàngwù chǔlǐ – xử lý kế toán tiền lãi – interest accounting treatment |
| 6598 | 贷款会计处理 – dàikuǎn kuàijì chǔlǐ – xử lý kế toán khoản vay – loan accounting treatment |
| 6599 | 借款会计处理 – jièkuǎn kuàijì chǔlǐ – xử lý kế toán khoản vay – borrowing accounting treatment |
| 6600 | 贷款确认 – dàikuǎn quèrèn – ghi nhận khoản vay – loan recognition |
| 6601 | 借款确认 – jièkuǎn quèrèn – ghi nhận khoản vay – borrowing recognition |
| 6602 | 贷款终止确认 – dàikuǎn zhōngzhǐ quèrèn – dừng ghi nhận khoản vay – derecognition of loan |
| 6603 | 债务终止确认 – zhàiwù zhōngzhǐ quèrèn – dừng ghi nhận khoản nợ – derecognition of debt |
| 6604 | 贷款核算方法 – dàikuǎn hésuàn fāngfǎ – phương pháp hạch toán khoản vay – loan accounting method |
| 6605 | 借款核算方法 – jièkuǎn hésuàn fāngfǎ – phương pháp hạch toán khoản vay – borrowing accounting method |
| 6606 | 利息核算方法 – lìxī hésuàn fāngfǎ – phương pháp hạch toán tiền lãi – interest accounting method |
| 6607 | 贷款会计政策 – dàikuǎn kuàijì zhèngcè – chính sách kế toán khoản vay – loan accounting policy |
| 6608 | 借款会计政策 – jièkuǎn kuàijì zhèngcè – chính sách kế toán khoản vay – borrowing accounting policy |
| 6609 | 利息会计政策 – lìxī kuàijì zhèngcè – chính sách kế toán tiền lãi – interest accounting policy |
| 6610 | 贷款分类核算 – dàikuǎn fēnlèi hésuàn – hạch toán phân loại khoản vay – loan classification accounting |
| 6611 | 贷款余额核算 – dàikuǎn yú’é hésuàn – hạch toán dư nợ khoản vay – loan balance accounting |
| 6612 | 贷款利息核算 – dàikuǎn lìxī hésuàn – hạch toán tiền lãi khoản vay – loan interest accounting |
| 6613 | 逾期贷款核算 – yúqī dàikuǎn hésuàn – hạch toán khoản vay quá hạn – overdue loan accounting |
| 6614 | 不良贷款核算 – bùliáng dàikuǎn hésuàn – hạch toán nợ xấu – non-performing loan accounting |
| 6615 | 贷款减值核算 – dàikuǎn jiǎnzhí hésuàn – hạch toán suy giảm khoản vay – loan impairment accounting |
| 6616 | 贷款损失核算 – dàikuǎn sǔnshī hésuàn – hạch toán tổn thất khoản vay – loan loss accounting |
| 6617 | 贷款拨备核算 – dàikuǎn bōbèi hésuàn – hạch toán dự phòng khoản vay – loan provisioning accounting |
| 6618 | 坏账准备核算 – huàizhàng zhǔnbèi hésuàn – hạch toán dự phòng nợ xấu – bad debt provision accounting |
| 6619 | 信用减值核算 – xìnyòng jiǎnzhí hésuàn – hạch toán suy giảm tín dụng – credit impairment accounting |
| 6620 | 预期信用损失核算 – yùqī xìnyòng sǔnshī hésuàn – hạch toán tổn thất tín dụng dự kiến – expected credit loss accounting |
| 6621 | 利息收入核算 – lìxī shōurù hésuàn – hạch toán thu nhập lãi – interest income accounting |
| 6622 | 利息支出核算 – lìxī zhīchū hésuàn – hạch toán chi phí lãi – interest expense accounting |
| 6623 | 手续费收入核算 – shǒuxùfèi shōurù hésuàn – hạch toán thu nhập phí – fee income accounting |
| 6624 | 手续费支出核算 – shǒuxùfèi zhīchū hésuàn – hạch toán chi phí phí – fee expense accounting |
| 6625 | 融资费用核算 – róngzī fèiyòng hésuàn – hạch toán chi phí huy động vốn – financing cost accounting |
| 6626 | 借款费用核算 – jièkuǎn fèiyòng hésuàn – hạch toán chi phí đi vay – borrowing cost accounting |
| 6627 | 贷款成本核算 – dàikuǎn chéngběn hésuàn – hạch toán chi phí khoản vay – loan cost accounting |
| 6628 | 债务成本核算 – zhàiwù chéngběn hésuàn – hạch toán chi phí nợ – debt cost accounting |
| 6629 | 融资成本核算 – róngzī chéngběn hésuàn – hạch toán chi phí huy động vốn – financing cost accounting |
| 6630 | 借款利息应计 – jièkuǎn lìxī yìngjì – trích trước lãi tiền vay – accrued borrowing interest |
| 6631 | 应计贷款利息 – yìngjì dàikuǎn lìxī – lãi khoản vay dồn tích – accrued loan interest |
| 6632 | 应计借款利息 – yìngjì jièkuǎn lìxī – lãi tiền vay dồn tích – accrued borrowing interest |
| 6633 | 利息计提 – lìxī jìtí – trích lập tiền lãi – interest accrual |
| 6634 | 贷款利息计提 – dàikuǎn lìxī jìtí – trích lãi khoản vay – loan interest accrual |
| 6635 | 借款利息计提 – jièkuǎn lìxī jìtí – trích lãi tiền vay – borrowing interest accrual |
| 6636 | 利息计提日 – lìxī jìtí rì – ngày trích lãi – interest accrual date |
| 6637 | 贷款利息计提日 – dàikuǎn lìxī jìtí rì – ngày trích lãi khoản vay – loan interest accrual date |
| 6638 | 应计未付费用 – yìngjì wèifù fèiyòng – chi phí dồn tích chưa trả – accrued unpaid expenses |
| 6639 | 应计未付借款费用 – yìngjì wèifù jièkuǎn fèiyòng – chi phí đi vay dồn tích chưa trả – accrued unpaid borrowing costs |
| 6640 | 利息费用化 – lìxī fèiyònghuà – ghi nhận tiền lãi vào chi phí – expensing of interest |
| 6641 | 借款费用费用化 – jièkuǎn fèiyòng fèiyònghuà – ghi nhận chi phí đi vay vào chi phí – expensing borrowing costs |
| 6642 | 贷款手续费费用化 – dàikuǎn shǒuxùfèi fèiyònghuà – ghi nhận phí khoản vay vào chi phí – expensing loan fees |
| 6643 | 贷款手续费资本化 – dàikuǎn shǒuxùfèi zīběnhuà – vốn hóa phí khoản vay – capitalization of loan fees |
| 6644 | 融资费用资本化 – róngzī fèiyòng zīběnhuà – vốn hóa chi phí huy động vốn – capitalization of financing costs |
| 6645 | 利息费用资本化 – lìxī fèiyòng zīběnhuà – vốn hóa chi phí lãi – capitalization of interest expense |
| 6646 | 借款成本资本化 – jièkuǎn chéngběn zīběnhuà – vốn hóa chi phí vay – capitalization of borrowing costs |
| 6647 | 资产成本资本化 – zīchǎn chéngběn zīběnhuà – vốn hóa chi phí vào tài sản – capitalization into asset cost |
| 6648 | 资本化利息费用 – zīběnhuà lìxī fèiyòng – chi phí lãi được vốn hóa – capitalized interest expense |
| 6649 | 借款费用分摊 – jièkuǎn fèiyòng fēntān – phân bổ chi phí đi vay – allocation of borrowing costs |
| 6650 | 贷款费用分摊 – dàikuǎn fèiyòng fēntān – phân bổ chi phí khoản vay – allocation of loan costs |
| 6651 | 融资费用分摊 – róngzī fèiyòng fēntān – phân bổ chi phí huy động vốn – allocation of financing costs |
| 6652 | 利息费用分摊 – lìxī fèiyòng fēntān – phân bổ chi phí lãi – allocation of interest expense |
| 6653 | 费用分摊期限 – fèiyòng fēntān qīxiàn – thời hạn phân bổ chi phí – expense allocation period |
| 6654 | 手续费分摊期限 – shǒuxùfèi fēntān qīxiàn – thời hạn phân bổ phí thủ tục – fee allocation period |
| 6655 | 融资费用分摊期限 – róngzī fèiyòng fēntān qīxiàn – thời hạn phân bổ chi phí huy động vốn – financing cost allocation period |
| 6656 | 贷款手续费分摊 – dàikuǎn shǒuxùfèi fēntān – phân bổ phí khoản vay – allocation of loan fees |
| 6657 | 贷款服务费分摊 – dàikuǎn fúwùfèi fēntān – phân bổ phí dịch vụ khoản vay – allocation of loan service fees |
| 6658 | 承诺费分摊 – chéngnuò fèi fēntān – phân bổ phí cam kết – allocation of commitment fees |
| 6659 | 融资费用摊销表 – róngzī fèiyòng tānxiāobiǎo – bảng phân bổ chi phí huy động vốn – financing cost amortization schedule |
| 6660 | 贷款费用摊销表 – dàikuǎn fèiyòng tānxiāobiǎo – bảng phân bổ chi phí khoản vay – loan cost amortization schedule |
| 6661 | 手续费摊销表 – shǒuxùfèi tānxiāobiǎo – bảng phân bổ phí thủ tục – fee amortization schedule |
| 6662 | 贷款实际利率 – dàikuǎn shíjì lìlǜ – lãi suất thực tế của khoản vay – effective loan interest rate |
| 6663 | 借款实际利率 – jièkuǎn shíjì lìlǜ – lãi suất thực tế của khoản vay – effective borrowing rate |
| 6664 | 融资实际利率 – róngzī shíjì lìlǜ – lãi suất thực tế huy động vốn – effective financing rate |
| 6665 | 贷款名义利率 – dàikuǎn míngyì lìlǜ – lãi suất danh nghĩa khoản vay – nominal loan interest rate |
| 6666 | 借款名义利率 – jièkuǎn míngyì lìlǜ – lãi suất danh nghĩa khoản vay – nominal borrowing rate |
| 6667 | 融资名义利率 – róngzī míngyì lìlǜ – lãi suất danh nghĩa huy động vốn – nominal financing rate |
| 6668 | 名义利息 – míngyì lìxī – tiền lãi danh nghĩa – nominal interest |
| 6669 | 实际利息 – shíjì lìxī – tiền lãi thực tế – actual interest |
| 6670 | 实际收取利息 – shíjì shōuqǔ lìxī – tiền lãi thực tế đã thu – actual interest collected |
| 6671 | 实际利息收入 – shíjì lìxī shōurù – thu nhập lãi thực tế – actual interest income |
| 6672 | 实际利息费用 – shíjì lìxī fèiyòng – chi phí lãi thực tế – actual interest expense |
| 6673 | 贷款利息差额 – dàikuǎn lìxī chā’é – chênh lệch tiền lãi khoản vay – loan interest difference |
| 6674 | 利息差额 – lìxī chā’é – chênh lệch tiền lãi – interest difference |
| 6675 | 应计与实付利息差额 – yìngjì yǔ shífù lìxī chā’é – chênh lệch giữa lãi dồn tích và lãi thực trả – accrued versus paid interest difference |
| 6676 | 应收与实收利息差额 – yīngshōu yǔ shíshōu lìxī chā’é – chênh lệch giữa lãi phải thu và lãi thực thu – receivable versus collected interest difference |
| 6677 | 利息调整金额 – lìxī tiáozhěng jīn’é – số tiền điều chỉnh lãi – interest adjustment amount |
| 6678 | 贷款利息调整 – dàikuǎn lìxī tiáozhěng – điều chỉnh lãi khoản vay – loan interest adjustment |
| 6679 | 借款利息调整 – jièkuǎn lìxī tiáozhěng – điều chỉnh lãi tiền vay – borrowing interest adjustment |
| 6680 | 利息补计 – lìxī bǔjì – bổ sung ghi nhận tiền lãi – supplemental interest accrual |
| 6681 | 利息冲减 – lìxī chōngjiǎn – giảm trừ tiền lãi – interest reduction |
| 6682 | 利息冲回 – lìxī chōnghuí – hoàn nhập tiền lãi – interest reversal |
| 6683 | 利息退还 – lìxī tuìhuán – hoàn trả tiền lãi – interest refund |
| 6684 | 多收利息 – duō shōu lìxī – thu thừa tiền lãi – excess interest collected |
| 6685 | 少收利息 – shǎo shōu lìxī – thu thiếu tiền lãi – insufficient interest collected |
| 6686 | 多付利息 – duō fù lìxī – trả thừa tiền lãi – excess interest paid |
| 6687 | 少付利息 – shǎo fù lìxī – trả thiếu tiền lãi – insufficient interest paid |
| 6688 | 利息退款 – lìxī tuìkuǎn – hoàn tiền lãi – interest refund |
| 6689 | 利息补收 – lìxī bǔshōu – thu bổ sung tiền lãi – supplementary interest collection |
| 6690 | 利息补付 – lìxī bǔfù – trả bổ sung tiền lãi – supplementary interest payment |
| 6691 | 贷款费用退款 – dàikuǎn fèiyòng tuìkuǎn – hoàn phí khoản vay – loan fee refund |
| 6692 | 贷款费用补收 – dàikuǎn fèiyòng bǔshōu – thu bổ sung phí khoản vay – supplementary loan fee collection |
| 6693 | 贷款费用调整 – dàikuǎn fèiyòng tiáozhěng – điều chỉnh chi phí khoản vay – loan fee adjustment |
| 6694 | 手续费退款 – shǒuxùfèi tuìkuǎn – hoàn phí thủ tục – fee refund |
| 6695 | 手续费补收 – shǒuxùfèi bǔshōu – thu bổ sung phí thủ tục – supplementary fee collection |
| 6696 | 手续费调整 – shǒuxùfèi tiáozhěng – điều chỉnh phí thủ tục – fee adjustment |
| 6697 | 违约金调整 – wéiyuējīn tiáozhěng – điều chỉnh tiền phạt vi phạm – default penalty adjustment |
| 6698 | 罚息调整 – fáxī tiáozhěng – điều chỉnh lãi phạt – penalty interest adjustment |
| 6699 | 逾期费用调整 – yúqī fèiyòng tiáozhěng – điều chỉnh phí quá hạn – overdue fee adjustment |
| 6700 | 逾期利息调整 – yúqī lìxī tiáozhěng – điều chỉnh lãi quá hạn – overdue interest adjustment |
| 6701 | 本金调整 – běnjīn tiáozhěng – điều chỉnh tiền gốc – principal adjustment |
| 6702 | 贷款本金调整 – dàikuǎn běnjīn tiáozhěng – điều chỉnh tiền gốc khoản vay – loan principal adjustment |
| 6703 | 贷款余额调整 – dàikuǎn yú’é tiáozhěng – điều chỉnh dư nợ khoản vay – loan balance adjustment |
| 6704 | 债务余额调整 – zhàiwù yú’é tiáozhěng – điều chỉnh dư nợ – debt balance adjustment |
| 6705 | 贷款账务调整 – dàikuǎn zhàngwù tiáozhěng – điều chỉnh sổ sách khoản vay – loan accounting adjustment |
| 6706 | 借款账务调整 – jièkuǎn zhàngwù tiáozhěng – điều chỉnh sổ sách khoản vay – borrowing accounting adjustment |
| 6707 | 贷款会计差错 – dàikuǎn kuàijì chācuò – sai sót kế toán khoản vay – loan accounting error |
| 6708 | 利息计算错误 – lìxī jìsuàn cuòwù – sai sót tính lãi – interest calculation error |
| 6709 | 贷款金额错误 – dàikuǎn jīn’é cuòwù – sai sót số tiền khoản vay – loan amount error |
| 6710 | 还款金额错误 – huánkuǎn jīn’é cuòwù – sai sót số tiền trả nợ – repayment amount error |
| 6711 | 利率录入错误 – lìlǜ lùrù cuòwù – sai sót nhập lãi suất – interest rate input error |
| 6712 | 贷款期限错误 – dàikuǎn qīxiàn cuòwù – sai sót thời hạn khoản vay – loan term error |
| 6713 | 还款日期错误 – huánkuǎn rìqī cuòwù – sai sót ngày trả nợ – repayment date error |
| 6714 | 账户信息错误 – zhànghù xìnxī cuòwù – sai thông tin tài khoản – account information error |
| 6715 | 借款人信息错误 – jièkuǎnrén xìnxī cuòwù – sai thông tin người vay – borrower information error |
| 6716 | 贷款信息纠正 – dàikuǎn xìnxī jiūzhèng – sửa thông tin khoản vay – loan information correction |
| 6717 | 利息计算纠正 – lìxī jìsuàn jiūzhèng – sửa sai tính lãi – interest calculation correction |
| 6718 | 还款记录纠正 – huánkuǎn jìlù jiūzhèng – sửa lịch sử trả nợ – repayment record correction |
| 6719 | 贷款记录更正 – dàikuǎn jìlù gēngzhèng – điều chỉnh hồ sơ khoản vay – loan record correction |
| 6720 | 征信记录更正 – zhēngxìn jìlù gēngzhèng – sửa thông tin lịch sử tín dụng – credit record correction |
| 6721 | 信用信息异议 – xìnyòng xìnxī yìyì – khiếu nại về thông tin tín dụng – credit information dispute |
| 6722 | 征信异议 – zhēngxìn yìyì – khiếu nại dữ liệu tín dụng – credit report dispute |
| 6723 | 贷款信息异议 – dàikuǎn xìnxī yìyì – khiếu nại thông tin khoản vay – loan information dispute |
| 6724 | 还款记录异议 – huánkuǎn jìlù yìyì – khiếu nại lịch sử trả nợ – repayment record dispute |
| 6725 | 信用记录修复 – xìnyòng jìlù xiūfù – khôi phục/sửa lịch sử tín dụng – credit record remediation |
| 6726 | 逾期记录修复 – yúqī jìlù xiūfù – khắc phục hồ sơ quá hạn – delinquency record remediation |
| 6727 | 良好信用记录 – liánghǎo xìnyòng jìlù – lịch sử tín dụng tốt – good credit history |
| 6728 | 信用记录保留 – xìnyòng jìlù bǎoliú – lưu giữ lịch sử tín dụng – credit record retention |
| 6729 | 信用记录期限 – xìnyòng jìlù qīxiàn – thời hạn lưu lịch sử tín dụng – credit record retention period |
| 6730 | 贷款逾期记录 – dàikuǎn yúqī jìlù – lịch sử khoản vay quá hạn – loan delinquency record |
| 6731 | 贷款结清记录 – dàikuǎn jiéqīng jìlù – lịch sử tất toán khoản vay – loan settlement record |
| 6732 | 提前还款记录 – tíqián huánkuǎn jìlù – lịch sử trả nợ trước hạn – early repayment record |
| 6733 | 贷款续期记录 – dàikuǎn xùqī jìlù – lịch sử gia hạn khoản vay – loan renewal record |
| 6734 | 贷款展期记录 – dàikuǎn zhǎnqī jìlù – lịch sử gia hạn khoản vay – loan extension record |
| 6735 | 贷款重组记录 – dàikuǎn chóngzǔ jìlù – lịch sử tái cơ cấu khoản vay – loan restructuring record |
| 6736 | 违约记录 – wéiyuē jìlù – lịch sử vi phạm – default record |
| 6737 | 债务违约记录 – zhàiwù wéiyuē jìlù – lịch sử vỡ nợ – debt default record |
| 6738 | 还款违约记录 – huánkuǎn wéiyuē jìlù – lịch sử vi phạm trả nợ – repayment default record |
| 6739 | 信用违约记录 – xìnyòng wéiyuē jìlù – lịch sử vỡ nợ tín dụng – credit default record |
| 6740 | 催收历史 – cuīshōu lìshǐ – lịch sử thu hồi nợ – collection history |
| 6741 | 债务催收历史 – zhàiwù cuīshōu lìshǐ – lịch sử thu hồi nợ – debt collection history |
| 6742 | 贷款催收历史 – dàikuǎn cuīshōu lìshǐ – lịch sử thu hồi khoản vay – loan collection history |
| 6743 | 逾期历史 – yúqī lìshǐ – lịch sử quá hạn – delinquency history |
| 6744 | 贷款历史 – dàikuǎn lìshǐ – lịch sử khoản vay – loan history |
| 6745 | 借款历史 – jièkuǎn lìshǐ – lịch sử vay vốn – borrowing history |
| 6746 | 融资历史 – róngzī lìshǐ – lịch sử huy động vốn – financing history |
| 6747 | 偿债历史 – chángzhài lìshǐ – lịch sử trả nợ – debt repayment history |
| 6748 | 信用历史 – xìnyòng lìshǐ – lịch sử tín dụng – credit history |
| 6749 | 按时还款历史 – ànshí huánkuǎn lìshǐ – lịch sử trả nợ đúng hạn – on-time repayment history |
| 6750 | 逾期付款历史 – yúqī fùkuǎn lìshǐ – lịch sử thanh toán quá hạn – overdue payment history |
| 6751 | 债务清偿历史 – zhàiwù qīngcháng lìshǐ – lịch sử thanh toán nợ – debt settlement history |
| 6752 | 贷款结清历史 – dàikuǎn jiéqīng lìshǐ – lịch sử tất toán khoản vay – loan settlement history |
| 6753 | 信贷行为 – xìndài xíngwéi – hành vi tín dụng – credit behavior |
| 6754 | 借款行为 – jièkuǎn xíngwéi – hành vi vay vốn – borrowing behavior |
| 6755 | 还款行为 – huánkuǎn xíngwéi – hành vi trả nợ – repayment behavior |
| 6756 | 违约行为 – wéiyuē xíngwéi – hành vi vi phạm – default behavior |
| 6757 | 信用行为 – xìnyòng xíngwéi – hành vi tín dụng – credit behavior |
| 6758 | 客户信用行为 – kèhù xìnyòng xíngwéi – hành vi tín dụng của khách hàng – customer credit behavior |
| 6759 | 借款人行为分析 – jièkuǎnrén xíngwéi fēnxī – phân tích hành vi người vay – borrower behavior analysis |
| 6760 | 还款行为分析 – huánkuǎn xíngwéi fēnxī – phân tích hành vi trả nợ – repayment behavior analysis |
| 6761 | 逾期行为分析 – yúqī xíngwéi fēnxī – phân tích hành vi quá hạn – delinquency behavior analysis |
| 6762 | 违约行为分析 – wéiyuē xíngwéi fēnxī – phân tích hành vi vỡ nợ – default behavior analysis |
| 6763 | 信用风险画像 – xìnyòng fēngxiǎn huàxiàng – hồ sơ/chân dung rủi ro tín dụng – credit risk profile |
| 6764 | 客户信用画像 – kèhù xìnyòng huàxiàng – chân dung tín dụng khách hàng – customer credit profile |
| 6765 | 借款人风险画像 – jièkuǎnrén fēngxiǎn huàxiàng – chân dung rủi ro người vay – borrower risk profile |
| 6766 | 风险客户画像 – fēngxiǎn kèhù huàxiàng – chân dung khách hàng rủi ro – risk customer profile |
| 6767 | 客户信用标签 – kèhù xìnyòng biāoqiān – nhãn tín dụng khách hàng – customer credit tag |
| 6768 | 风险标签 – fēngxiǎn biāoqiān – nhãn rủi ro – risk tag |
| 6769 | 贷款风险标签 – dàikuǎn fēngxiǎn biāoqiān – nhãn rủi ro khoản vay – loan risk tag |
| 6770 | 逾期标签 – yúqī biāoqiān – nhãn quá hạn – delinquency tag |
| 6771 | 违约标签 – wéiyuē biāoqiān – nhãn vỡ nợ – default tag |
| 6772 | 信用等级标签 – xìnyòng děngjí biāoqiān – nhãn cấp độ tín dụng – credit grade tag |
| 6773 | 风险等级标签 – fēngxiǎn děngjí biāoqiān – nhãn cấp độ rủi ro – risk grade tag |
| 6774 | 贷款自动分类 – dàikuǎn zìdòng fēnlèi – tự động phân loại khoản vay – automated loan classification |
| 6775 | 贷款智能分类 – dàikuǎn zhìnéng fēnlèi – phân loại khoản vay thông minh – intelligent loan classification |
| 6776 | 风险自动识别 – fēngxiǎn zìdòng shíbié – tự động nhận diện rủi ro – automated risk identification |
| 6777 | 信用风险识别 – xìnyòng fēngxiǎn shíbié – nhận diện rủi ro tín dụng – credit risk identification |
| 6778 | 贷款风险识别 – dàikuǎn fēngxiǎn shíbié – nhận diện rủi ro khoản vay – loan risk identification |
| 6779 | 违约风险识别 – wéiyuē fēngxiǎn shíbié – nhận diện rủi ro vỡ nợ – default risk identification |
| 6780 | 异常贷款识别 – yìcháng dàikuǎn shíbié – nhận diện khoản vay bất thường – abnormal loan identification |
| 6781 | 风险客户识别 – fēngxiǎn kèhù shíbié – nhận diện khách hàng rủi ro – risk customer identification |
| 6782 | 高风险借款人识别 – gāo fēngxiǎn jièkuǎnrén shíbié – nhận diện người vay rủi ro cao – high-risk borrower identification |
| 6783 | 高风险贷款识别 – gāo fēngxiǎn dàikuǎn shíbié – nhận diện khoản vay rủi ro cao – high-risk loan identification |
| 6784 | 低风险借款人识别 – dī fēngxiǎn jièkuǎnrén shíbié – nhận diện người vay rủi ro thấp – low-risk borrower identification |
| 6785 | 低风险贷款识别 – dī fēngxiǎn dàikuǎn shíbié – nhận diện khoản vay rủi ro thấp – low-risk loan identification |
| 6786 | 贷款自动预警 – dàikuǎn zìdòng yùjǐng – tự động cảnh báo khoản vay – automated loan warning |
| 6787 | 信用自动预警 – xìnyòng zìdòng yùjǐng – tự động cảnh báo tín dụng – automated credit warning |
| 6788 | 逾期自动预警 – yúqī zìdòng yùjǐng – tự động cảnh báo quá hạn – automated delinquency warning |
| 6789 | 风险自动预警 – fēngxiǎn zìdòng yùjǐng – tự động cảnh báo rủi ro – automated risk warning |
| 6790 | 自动催收 – zìdòng cuīshōu – tự động đốc thúc trả nợ – automated collection |
| 6791 | 智能催收 – zhìnéng cuīshōu – thu hồi nợ thông minh – intelligent debt collection |
| 6792 | 催收机器人 – cuīshōu jīqìrén – hệ thống robot thu hồi nợ – collection bot |
| 6793 | 智能风控系统 – zhìnéng fēngkòng xìtǒng – hệ thống quản trị rủi ro thông minh – intelligent risk control system |
| 6794 | 贷款风控系统 – dàikuǎn fēngkòng xìtǒng – hệ thống kiểm soát rủi ro khoản vay – loan risk control system |
| 6795 | 信用风控系统 – xìnyòng fēngkòng xìtǒng – hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng – credit risk control system |
| 6796 | 贷款审批自动化 – dàikuǎn shěnpī zìdònghuà – tự động hóa xét duyệt khoản vay – loan approval automation |
| 6797 | 贷款管理自动化 – dàikuǎn guǎnlǐ zìdònghuà – tự động hóa quản lý khoản vay – loan management automation |
| 6798 | 还款管理自动化 – huánkuǎn guǎnlǐ zìdònghuà – tự động hóa quản lý trả nợ – repayment management automation |
| 6799 | 催收自动化 – cuīshōu zìdònghuà – tự động hóa thu hồi nợ – collection automation |
| 6800 | 信贷数字化 – xìndài shùzìhuà – số hóa tín dụng – credit digitalization |
| 6801 | 贷款数字化 – dàikuǎn shùzìhuà – số hóa khoản vay – loan digitalization |
| 6802 | 信贷科技 – xìndài kējì – công nghệ tín dụng – credit technology |
| 6803 | 金融科技信贷 – jīnróng kējì xìndài – tín dụng công nghệ tài chính – fintech credit |
| 6804 | 智能信贷 – zhìnéng xìndài – tín dụng thông minh – intelligent credit |
| 6805 | 智能贷款 – zhìnéng dàikuǎn – khoản vay thông minh – intelligent loan |
| 6806 | 智能授信 – zhìnéng shòuxìn – cấp tín dụng thông minh – intelligent credit granting |
| 6807 | 智能定价 – zhìnéng dìngjià – định giá thông minh – intelligent pricing |
| 6808 | 智能催收 – zhìnéng cuīshōu – thu hồi nợ thông minh – intelligent collection |
| 6809 | 智能还款 – zhìnéng huánkuǎn – trả nợ thông minh/tự động – intelligent repayment |
| 6810 | 自动计息 – zìdòng jìxī – tự động tính lãi – automatic interest calculation |
| 6811 | 自动结息 – zìdòng jiéxī – tự động kết lãi – automatic interest settlement |
| 6812 | 自动生成还款计划 – zìdòng shēngchéng huánkuǎn jìhuà – tự động tạo kế hoạch trả nợ – automatically generate repayment schedule |
| 6813 | 自动生成贷款合同 – zìdòng shēngchéng dàikuǎn hétóng – tự động tạo hợp đồng vay – automatically generate loan agreement |
| 6814 | 电子贷款合同 – diànzǐ dàikuǎn hétóng – hợp đồng khoản vay điện tử – electronic loan agreement |
| 6815 | 电子还款通知 – diànzǐ huánkuǎn tōngzhī – thông báo trả nợ điện tử – electronic repayment notice |
| 6816 | 电子贷款账单 – diànzǐ dàikuǎn zhàngdān – sao kê khoản vay điện tử – electronic loan statement |
| 6817 | 电子还款账单 – diànzǐ huánkuǎn zhàngdān – sao kê trả nợ điện tử – electronic repayment statement |
| 6818 | 在线查询贷款余额 – zàixiàn cháxún dàikuǎn yú’é – tra cứu dư nợ khoản vay trực tuyến – check loan balance online |
| 6819 | 在线查询还款计划 – zàixiàn cháxún huánkuǎn jìhuà – tra cứu kế hoạch trả nợ trực tuyến – check repayment schedule online |
| 6820 | 在线提前还款 – zàixiàn tíqián huánkuǎn – trả nợ trước hạn trực tuyến – online early repayment |
| 6821 | 在线贷款申请 – zàixiàn dàikuǎn shēnqǐng – đăng ký khoản vay trực tuyến – online loan application |
| 6822 | 在线信用申请 – zàixiàn xìnyòng shēnqǐng – đăng ký tín dụng trực tuyến – online credit application |
| 6823 | 在线授信申请 – zàixiàn shòuxìn shēnqǐng – đăng ký cấp tín dụng trực tuyến – online credit facility application |
| 6824 | 线上融资申请 – xiànshàng róngzī shēnqǐng – đăng ký huy động vốn trực tuyến – online financing application |
| 6825 | 电子授信合同 – diànzǐ shòuxìn hétóng – hợp đồng cấp tín dụng điện tử – electronic credit agreement |
| 6826 | 电子借款合同 – diànzǐ jièkuǎn hétóng – hợp đồng vay điện tử – electronic borrowing agreement |
| 6827 | 电子还款凭证 – diànzǐ huánkuǎn píngzhèng – chứng từ trả nợ điện tử – electronic repayment voucher |
| 6828 | 电子贷款凭证 – diànzǐ dàikuǎn píngzhèng – chứng từ khoản vay điện tử – electronic loan voucher |
| 6829 | 电子利息凭证 – diànzǐ lìxī píngzhèng – chứng từ tiền lãi điện tử – electronic interest voucher |
| 6830 | 贷款电子档案 – dàikuǎn diànzǐ dàng’àn – hồ sơ điện tử khoản vay – electronic loan file |
| 6831 | 信贷电子档案 – xìndài diànzǐ dàng’àn – hồ sơ điện tử tín dụng – electronic credit file |
| 6832 | 贷款数据管理 – dàikuǎn shùjù guǎnlǐ – quản lý dữ liệu khoản vay – loan data management |
| 6833 | 信贷数据管理 – xìndài shùjù guǎnlǐ – quản lý dữ liệu tín dụng – credit data management |
| 6834 | 贷款数据分析 – dàikuǎn shùjù fēnxī – phân tích dữ liệu khoản vay – loan data analysis |
| 6835 | 信贷数据分析 – xìndài shùjù fēnxī – phân tích dữ liệu tín dụng – credit data analysis |
| 6836 | 贷款大数据 – dàikuǎn dàshùjù – dữ liệu lớn về khoản vay – loan big data |
| 6837 | 信用大数据 – xìnyòng dàshùjù – dữ liệu lớn tín dụng – credit big data |
| 6838 | 贷款数据模型 – dàikuǎn shùjù móxíng – mô hình dữ liệu khoản vay – loan data model |
| 6839 | 信用数据模型 – xìnyòng shùjù móxíng – mô hình dữ liệu tín dụng – credit data model |
| 6840 | 贷款评分模型 – dàikuǎn píngfēn móxíng – mô hình chấm điểm khoản vay – loan scoring model |
| 6841 | 还款预测 – huánkuǎn yùcè – dự báo trả nợ – repayment prediction |
| 6842 | 贷款需求预测 – dàikuǎn xūqiú yùcè – dự báo nhu cầu vay – loan demand forecasting |
| 6843 | 信贷需求预测 – xìndài xūqiú yùcè – dự báo nhu cầu tín dụng – credit demand forecasting |
| 6844 | 贷款余额预测 – dàikuǎn yú’é yùcè – dự báo dư nợ khoản vay – loan balance forecasting |
| 6845 | 贷款利息预测 – dàikuǎn lìxī yùcè – dự báo lãi khoản vay – loan interest forecasting |
| 6846 | 贷款风险预测 – dàikuǎn fēngxiǎn yùcè – dự báo rủi ro khoản vay – loan risk forecasting |
| 6847 | 信用风险预测 – xìnyòng fēngxiǎn yùcè – dự báo rủi ro tín dụng – credit risk forecasting |
| 6848 | 债务风险预测 – zhàiwù fēngxiǎn yùcè – dự báo rủi ro nợ – debt risk forecasting |
| 6849 | 融资需求预测 – róngzī xūqiú yùcè – dự báo nhu cầu huy động vốn – financing demand forecasting |
| 6850 | 融资成本预测模型 – róngzī chéngběn yùcè móxíng – mô hình dự báo chi phí huy động vốn – financing cost forecasting model |
| 6851 | 利率预测模型 – lìlǜ yùcè móxíng – mô hình dự báo lãi suất – interest rate forecasting model |
| 6852 | 偿债能力预测 – chángzhài nénglì yùcè – dự báo khả năng trả nợ – debt service capacity forecasting |
| 6853 | 违约概率预测 – wéiyuē gàilǜ yùcè – dự báo xác suất vỡ nợ – probability of default forecasting |
| 6854 | 信用评分预测 – xìnyòng píngfēn yùcè – dự báo điểm tín dụng – credit score forecasting |
| 6855 | 信用评级预测 – xìnyòng píngjí yùcè – dự báo xếp hạng tín dụng – credit rating forecasting |
| 6856 | 贷款流失率 – dàikuǎn liúshīlǜ – tỷ lệ mất khách hàng vay – loan attrition rate |
| 6857 | 客户流失率 – kèhù liúshīlǜ – tỷ lệ mất khách hàng – customer attrition rate |
| 6858 | 贷款客户留存率 – dàikuǎn kèhù liúcúnlǜ – tỷ lệ duy trì khách hàng vay – loan customer retention rate |
| 6859 | 信用客户留存率 – xìnyòng kèhù liúcúnlǜ – tỷ lệ duy trì khách hàng tín dụng – credit customer retention rate |
| 6860 | 贷款客户复贷率 – dàikuǎn kèhù fùdàilǜ – tỷ lệ khách hàng vay lại – repeat loan rate |
| 6861 | 客户复借率 – kèhù fùjièlǜ – tỷ lệ khách hàng vay lại – repeat borrowing rate |
| 6862 | 贷款续借率 – dàikuǎn xùjièlǜ – tỷ lệ tiếp tục vay – loan renewal borrowing rate |
| 6863 | 客户再融资率 – kèhù zài róngzīlǜ – tỷ lệ khách hàng tái cấp vốn – customer refinancing rate |
| 6864 | 贷款转化率 – dàikuǎn zhuǎnhuàlǜ – tỷ lệ chuyển đổi thành khoản vay – loan conversion rate |
| 6865 | 贷款申请转化率 – dàikuǎn shēnqǐng zhuǎnhuàlǜ – tỷ lệ chuyển đổi đơn xin vay – loan application conversion rate |
| 6866 | 授信转化率 – shòuxìn zhuǎnhuàlǜ – tỷ lệ chuyển đổi cấp tín dụng – credit conversion rate |
| 6867 | 放款转化率 – fàngkuǎn zhuǎnhuàlǜ – tỷ lệ chuyển đổi thành giải ngân – disbursement conversion rate |
| 6868 | 审批通过率 – shěnpī tōngguòlǜ – tỷ lệ phê duyệt thành công – approval rate |
| 6869 | 贷款批准率 – dàikuǎn pīzhǔnlǜ – tỷ lệ khoản vay được phê duyệt – loan approval rate |
| 6870 | 贷款拒绝率 – dàikuǎn jùjuélǜ – tỷ lệ khoản vay bị từ chối – loan rejection rate |
| 6871 | 贷款取消率 – dàikuǎn qǔxiāolǜ – tỷ lệ hủy khoản vay – loan cancellation rate |
| 6872 | 贷款提款率 – dàikuǎn tíkuǎnlǜ – tỷ lệ rút vốn khoản vay – loan drawdown rate |
| 6873 | 贷款使用率 – dàikuǎn shǐyònglǜ – tỷ lệ sử dụng khoản vay – loan utilization rate |
| 6874 | 贷款提前偿还率 – dàikuǎn tíqián chánghuánlǜ – tỷ lệ hoàn trả khoản vay trước hạn – early loan repayment rate |
| 6875 | 贷款逾期率 – dàikuǎn yúqīlǜ – tỷ lệ quá hạn khoản vay – loan delinquency rate |
| 6876 | 贷款盈利率 – dàikuǎn yínglìlǜ – tỷ lệ sinh lời khoản vay – loan profitability rate |
| 6877 | 信贷利润率 – xìndài lìrùnlǜ – tỷ suất lợi nhuận tín dụng – credit profit margin |
| 6878 | 信贷收益率 – xìndài shōuyìlǜ – tỷ suất sinh lời tín dụng – credit yield |
| 6879 | 净息差率 – jìng xīchālǜ – tỷ lệ biên lãi ròng – net interest margin |
| 6880 | 存贷利差率 – cún dài lìchālǜ – tỷ lệ chênh lệch lãi suất tiền gửi và cho vay – deposit-loan spread ratio |
| 6881 | 贷款利差率 – dàikuǎn lìchālǜ – tỷ lệ chênh lệch lãi suất cho vay – lending spread ratio |
| 6882 | 融资利差率 – róngzī lìchālǜ – tỷ lệ chênh lệch chi phí tài trợ vốn – financing spread ratio |
| 6883 | 信用利差率 – xìnyòng lìchālǜ – tỷ lệ chênh lệch tín dụng – credit spread ratio |
| 6884 | 风险溢价率 – fēngxiǎn yìjiàlǜ – tỷ lệ phần bù rủi ro – risk premium rate |
| 6885 | 信用风险溢价率 – xìnyòng fēngxiǎn yìjiàlǜ – tỷ lệ phần bù rủi ro tín dụng – credit risk premium rate |
| 6886 | 贷款风险溢价率 – dàikuǎn fēngxiǎn yìjiàlǜ – tỷ lệ phần bù rủi ro khoản vay – loan risk premium rate |
| 6887 | 利率加点幅度 – lìlǜ jiādiǎn fúdù – mức biên độ cộng lãi suất – interest rate spread margin |
| 6888 | 基准利率加点幅度 – jīzhǔn lìlǜ jiādiǎn fúdù – mức cộng trên lãi suất cơ sở – benchmark rate spread |
| 6889 | 贷款利率加点幅度 – dàikuǎn lìlǜ jiādiǎn fúdù – mức cộng lãi suất khoản vay – loan rate spread margin |
| 6890 | 利率折扣幅度 – lìlǜ zhékòu fúdù – mức chiết giảm lãi suất – interest rate discount margin |
| 6891 | 贷款利率优惠幅度 – dàikuǎn lìlǜ yōuhuì fúdù – mức ưu đãi lãi suất khoản vay – loan rate discount margin |
| 6892 | 利息减免幅度 – lìxī jiǎnmiǎn fúdù – mức giảm tiền lãi – interest reduction amount |
| 6893 | 本金减免幅度 – běnjīn jiǎnmiǎn fúdù – mức giảm tiền gốc – principal reduction amount |
| 6894 | 违约金减免幅度 – wéiyuējīn jiǎnmiǎn fúdù – mức giảm tiền phạt vi phạm – default penalty reduction amount |
| 6895 | 罚息减免幅度 – fáxī jiǎnmiǎn fúdù – mức giảm lãi phạt – penalty interest reduction amount |
| 6896 | 债务减免幅度 – zhàiwù jiǎnmiǎn fúdù – mức giảm nợ – debt relief amount |
| 6897 | 贷款重组后利率 – dàikuǎn chóngzǔ hòu lìlǜ – lãi suất khoản vay sau tái cơ cấu – post-restructuring loan rate |
| 6898 | 贷款重组后期限 – dàikuǎn chóngzǔ hòu qīxiàn – thời hạn khoản vay sau tái cơ cấu – post-restructuring loan term |
| 6899 | 贷款重组后余额 – dàikuǎn chóngzǔ hòu yú’é – dư nợ khoản vay sau tái cơ cấu – post-restructuring loan balance |
| 6900 | 债务重组后余额 – zhàiwù chóngzǔ hòu yú’é – dư nợ sau tái cơ cấu – post-restructuring debt balance |
| 6901 | 债务重组后还款计划 – zhàiwù chóngzǔ hòu huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ sau tái cơ cấu – post-restructuring repayment plan |
| 6902 | 债务重组后还款期限 – zhàiwù chóngzǔ hòu huánkuǎn qīxiàn – thời hạn trả nợ sau tái cơ cấu – post-restructuring repayment term |
| 6903 | 债务重组后每期还款额 – zhàiwù chóngzǔ hòu měiqī huánkuǎn’é – số tiền trả mỗi kỳ sau tái cơ cấu – post-restructuring installment amount |
| 6904 | 贷款展期后余额 – dàikuǎn zhǎnqī hòu yú’é – dư nợ sau gia hạn – loan balance after extension |
| 6905 | 贷款展期后利率 – dàikuǎn zhǎnqī hòu lìlǜ – lãi suất sau gia hạn – interest rate after extension |
| 6906 | 贷款展期后期限 – dàikuǎn zhǎnqī hòu qīxiàn – thời hạn sau gia hạn – term after extension |
| 6907 | 贷款续贷后余额 – dàikuǎn xùdài hòu yú’é – dư nợ sau vay tiếp – loan balance after renewal |
| 6908 | 贷款续贷后利率 – dàikuǎn xùdài hòu lìlǜ – lãi suất sau vay tiếp – interest rate after renewal |
| 6909 | 贷款续贷后期限 – dàikuǎn xùdài hòu qīxiàn – thời hạn sau vay tiếp – term after renewal |
| 6910 | 贷款续贷条件 – dàikuǎn xùdài tiáojiàn – điều kiện vay tiếp – loan renewal conditions |
| 6911 | 贷款续贷审核 – dàikuǎn xùdài shěnhé – thẩm tra vay tiếp – loan renewal review |
| 6912 | 贷款续贷审批 – dàikuǎn xùdài shěnpī – phê duyệt vay tiếp – loan renewal approval |
| 6913 | 贷款续贷合同 – dàikuǎn xùdài hétóng – hợp đồng vay tiếp – loan renewal agreement |
| 6914 | 贷款续贷协议 – dàikuǎn xùdài xiéyì – thỏa thuận vay tiếp – loan renewal agreement |
| 6915 | 贷款转贷 – dàikuǎn zhuǎndài – chuyển khoản vay – loan refinancing / transfer |
| 6916 | 贷款转贷业务 – dàikuǎn zhuǎndài yèwù – nghiệp vụ chuyển khoản vay – loan refinancing business |
| 6917 | 借款转贷 – jièkuǎn zhuǎndài – chuyển khoản vay – borrowing refinancing |
| 6918 | 债务转贷 – zhàiwù zhuǎndài – chuyển đổi khoản nợ sang khoản vay mới – debt refinancing |
| 6919 | 新旧贷款置换 – xīn jiù dàikuǎn zhìhuàn – thay thế khoản vay cũ bằng khoản vay mới – replacement of old loan with new loan |
| 6920 | 新贷偿还旧贷 – xīn dài chánghuán jiù dài – khoản vay mới dùng để trả khoản vay cũ – new loan to repay old loan |
| 6921 | 债务置换融资 – zhàiwù zhìhuàn róngzī – huy động vốn để thay thế nợ – debt replacement financing |
| 6922 | 低利率置换高利率贷款 – dī lìlǜ zhìhuàn gāo lìlǜ dàikuǎn – thay khoản vay lãi cao bằng khoản vay lãi thấp – replace high-rate loan with low-rate loan |
| 6923 | 降低债务融资成本 – jiàngdī zhàiwù róngzī chéngběn – giảm chi phí tài trợ bằng nợ – reduce debt financing cost |
| 6924 | 降低贷款利息负担 – jiàngdī dàikuǎn lìxī fùdān – giảm gánh nặng lãi khoản vay – reduce loan interest burden |
| 6925 | 优化偿债安排 – yōuhuà chángzhài ānpái – tối ưu hóa phương án trả nợ – optimize debt service arrangement |
| 6926 | 优化还款安排 – yōuhuà huánkuǎn ānpái – tối ưu hóa phương án trả nợ – optimize repayment arrangement |
| 6927 | 优化融资安排 – yōuhuà róngzī ānpái – tối ưu hóa phương án tài trợ vốn – optimize financing arrangement |
| 6928 | 优化贷款组合 – yōuhuà dàikuǎn zǔhé – tối ưu hóa danh mục khoản vay – optimize loan portfolio |
| 6929 | 优化债务组合 – yōuhuà zhàiwù zǔhé – tối ưu hóa danh mục nợ – optimize debt portfolio |
| 6930 | 降低贷款集中度 – jiàngdī dàikuǎn jízhōngdù – giảm mức độ tập trung khoản vay – reduce loan concentration |
| 6931 | 降低客户集中度 – jiàngdī kèhù jízhōngdù – giảm mức độ tập trung khách hàng – reduce customer concentration |
| 6932 | 降低行业集中度 – jiàngdī hángyè jízhōngdù – giảm mức độ tập trung ngành – reduce industry concentration |
| 6933 | 降低区域集中度 – jiàngdī qūyù jízhōngdù – giảm mức độ tập trung khu vực – reduce regional concentration |
| 6934 | 分散贷款风险 – fēnsàn dàikuǎn fēngxiǎn – phân tán rủi ro khoản vay – diversify loan risk |
| 6935 | 分散信用风险 – fēnsàn xìnyòng fēngxiǎn – phân tán rủi ro tín dụng – diversify credit risk |
| 6936 | 分散债务风险 – fēnsàn zhàiwù fēngxiǎn – phân tán rủi ro nợ – diversify debt risk |
| 6937 | 控制信贷风险 – kòngzhì xìndài fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro tín dụng – control credit risk |
| 6938 | 控制贷款风险 – kòngzhì dàikuǎn fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro khoản vay – control loan risk |
| 6939 | 控制债务风险 – kòngzhì zhàiwù fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro nợ – control debt risk |
| 6940 | 控制利率风险 – kòngzhì lìlǜ fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro lãi suất – control interest rate risk |
| 6941 | 控制融资风险 – kòngzhì róngzī fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro huy động vốn – control financing risk |
| 6942 | 降低违约概率 – jiàngdī wéiyuē gàilǜ – giảm xác suất vỡ nợ – reduce probability of default |
| 6943 | 降低逾期概率 – jiàngdī yúqī gàilǜ – giảm xác suất quá hạn – reduce probability of delinquency |
| 6944 | 提高偿债能力 – tígāo chángzhài nénglì – nâng cao khả năng trả nợ – improve debt service capacity |
| 6945 | 增强还款能力 – zēngqiáng huánkuǎn nénglì – tăng cường khả năng trả nợ – strengthen repayment capacity |
| 6946 | 增强信用能力 – zēngqiáng xìnyòng nénglì – tăng năng lực tín dụng – strengthen credit capacity |
| 6947 | 改善信用状况 – gǎishàn xìnyòng zhuàngkuàng – cải thiện tình trạng tín dụng – improve credit standing |
| 6948 | 改善还款记录 – gǎishàn huánkuǎn jìlù – cải thiện lịch sử trả nợ – improve repayment history |
| 6949 | 改善现金流状况 – gǎishàn xiànjīnliú zhuàngkuàng – cải thiện tình hình dòng tiền – improve cash flow position |
| 6950 | 改善财务状况 – gǎishàn cáiwù zhuàngkuàng – cải thiện tình hình tài chính – improve financial condition |
| 6951 | 改善债务结构 – gǎishàn zhàiwù jiégòu – cải thiện cơ cấu nợ – improve debt structure |
| 6952 | 改善融资结构 – gǎishàn róngzī jiégòu – cải thiện cơ cấu huy động vốn – improve financing structure |
| 6953 | 加强债务管理 – jiāqiáng zhàiwù guǎnlǐ – tăng cường quản lý nợ – strengthen debt management |
| 6954 | 加强贷款管理 – jiāqiáng dàikuǎn guǎnlǐ – tăng cường quản lý khoản vay – strengthen loan management |
| 6955 | 加强信用管理 – jiāqiáng xìnyòng guǎnlǐ – tăng cường quản lý tín dụng – strengthen credit management |
| 6956 | 加强还款管理 – jiāqiáng huánkuǎn guǎnlǐ – tăng cường quản lý trả nợ – strengthen repayment management |
| 6957 | 加强风险管理 – jiāqiáng fēngxiǎn guǎnlǐ – tăng cường quản lý rủi ro – strengthen risk management |
| 6958 | 建立还款机制 – jiànlì huánkuǎn jīzhì – thiết lập cơ chế trả nợ – establish repayment mechanism |
| 6959 | 建立偿债机制 – jiànlì chángzhài jīzhì – thiết lập cơ chế trả nợ – establish debt service mechanism |
| 6960 | 建立风险预警机制 – jiànlì fēngxiǎn yùjǐng jīzhì – thiết lập cơ chế cảnh báo rủi ro – establish risk early warning mechanism |
| 6961 | 建立信用风险机制 – jiànlì xìnyòng fēngxiǎn jīzhì – thiết lập cơ chế rủi ro tín dụng – establish credit risk mechanism |
| 6962 | 建立贷款风险控制机制 – jiànlì dàikuǎn fēngxiǎn kòngzhì jīzhì – thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro khoản vay – establish loan risk control mechanism |
| 6963 | 完善还款制度 – wánshàn huánkuǎn zhìdù – hoàn thiện chế độ trả nợ – improve repayment system |
| 6964 | 完善信贷制度 – wánshàn xìndài zhìdù – hoàn thiện chế độ tín dụng – improve credit system |
| 6965 | 完善贷款管理制度 – wánshàn dàikuǎn guǎnlǐ zhìdù – hoàn thiện chế độ quản lý khoản vay – improve loan management system |
| 6966 | 完善风险管理制度 – wánshàn fēngxiǎn guǎnlǐ zhìdù – hoàn thiện chế độ quản lý rủi ro – improve risk management system |
| 6967 | 规范贷款业务 – guīfàn dàikuǎn yèwù – chuẩn hóa nghiệp vụ cho vay – standardize lending business |
| 6968 | 规范信贷业务 – guīfàn xìndài yèwù – chuẩn hóa nghiệp vụ tín dụng – standardize credit business |
| 6969 | 规范贷款审批 – guīfàn dàikuǎn shěnpī – chuẩn hóa phê duyệt khoản vay – standardize loan approval |
| 6970 | 规范贷款发放 – guīfàn dàikuǎn fāfàng – chuẩn hóa giải ngân khoản vay – standardize loan disbursement |
| 6971 | 规范贷款回收 – guīfàn dàikuǎn huíshōu – chuẩn hóa thu hồi khoản vay – standardize loan recovery |
| 6972 | 规范贷款催收 – guīfàn dàikuǎn cuīshōu – chuẩn hóa thu hồi nợ – standardize loan collection |
| 6973 | 严格贷款审批 – yángé dàikuǎn shěnpī – xét duyệt khoản vay nghiêm ngặt – strict loan approval |
| 6974 | 严格信用审查 – yángé xìnyòng shěnchá – thẩm tra tín dụng nghiêm ngặt – strict credit review |
| 6975 | 严格风险控制 – yángé fēngxiǎn kòngzhì – kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt – strict risk control |
| 6976 | 严格贷后管理 – yángé dài hòu guǎnlǐ – quản lý sau giải ngân nghiêm ngặt – strict post-loan management |
| 6977 | 严格还款管理 – yángé huánkuǎn guǎnlǐ – quản lý trả nợ nghiêm ngặt – strict repayment management |
| 6978 | 严格逾期管理 – yángé yúqī guǎnlǐ – quản lý quá hạn nghiêm ngặt – strict delinquency management |
| 6979 | 严格债务管理 – yángé zhàiwù guǎnlǐ – quản lý nợ nghiêm ngặt – strict debt management |
| 6980 | 贷款审慎管理 – dàikuǎn shěnshèn guǎnlǐ – quản lý khoản vay thận trọng – prudent loan management |
| 6981 | 审慎授信 – shěnshèn shòuxìn – cấp tín dụng thận trọng – prudent credit granting |
| 6982 | 审慎放贷 – shěnshèn fàngdài – cho vay thận trọng – prudent lending |
| 6983 | 审慎定价 – shěnshèn dìngjià – định giá thận trọng – prudent pricing |
| 6984 | 风险审慎原则 – fēngxiǎn shěnshèn yuánzé – nguyên tắc thận trọng về rủi ro – risk prudence principle |
| 6985 | 信贷审慎原则 – xìndài shěnshèn yuánzé – nguyên tắc thận trọng tín dụng – credit prudence principle |
| 6986 | 贷款审批原则 – dàikuǎn shěnpī yuánzé – nguyên tắc phê duyệt khoản vay – loan approval principles |
| 6987 | 贷款发放原则 – dàikuǎn fāfàng yuánzé – nguyên tắc giải ngân khoản vay – loan disbursement principles |
| 6988 | 贷款回收原则 – dàikuǎn huíshōu yuánzé – nguyên tắc thu hồi khoản vay – loan recovery principles |
| 6989 | 贷款管理原则 – dàikuǎn guǎnlǐ yuánzé – nguyên tắc quản lý khoản vay – loan management principles |
| 6990 | 还款原则 – huánkuǎn yuánzé – nguyên tắc trả nợ – repayment principles |
| 6991 | 债务偿还原则 – zhàiwù chánghuán yuánzé – nguyên tắc trả nợ – debt repayment principles |
| 6992 | 按约履行 – àn yuē lǚxíng – thực hiện theo thỏa thuận – perform as agreed |
| 6993 | 按期履行 – ànqī lǚxíng – thực hiện đúng kỳ hạn – perform on schedule |
| 6994 | 按约支付 – àn yuē zhīfù – thanh toán theo thỏa thuận – pay as agreed |
| 6995 | 按期支付利息 – ànqī zhīfù lìxī – thanh toán lãi đúng kỳ – pay interest on schedule |
| 6996 | 按期偿还本金 – ànqī chánghuán běnjīn – trả gốc đúng kỳ – repay principal on schedule |
| 6997 | 按期偿还贷款 – ànqī chánghuán dàikuǎn – hoàn trả khoản vay đúng kỳ – repay loan on schedule |
| 6998 | 履行贷款合同 – lǚxíng dàikuǎn hétóng – thực hiện hợp đồng khoản vay – perform loan agreement |
| 6999 | 履行借款合同 – lǚxíng jièkuǎn hétóng – thực hiện hợp đồng vay – perform borrowing agreement |
| 7000 | 履行付息义务 – lǚxíng fùxī yìwù – thực hiện nghĩa vụ trả lãi – fulfill interest payment obligations |
| 7001 | 履行偿债义务 – lǚxíng chángzhài yìwù – thực hiện nghĩa vụ trả nợ – fulfill debt service obligations |
| 7002 | 及时履行义务 – jíshí lǚxíng yìwù – thực hiện nghĩa vụ kịp thời – fulfill obligations promptly |
| 7003 | 完整履行义务 – wánzhěng lǚxíng yìwù – thực hiện đầy đủ nghĩa vụ – fully perform obligations |
| 7004 | 严格履行义务 – yángé lǚxíng yìwù – thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ – strictly fulfill obligations |
| 7005 | 按合同约定履行 – àn hétóng yuēdìng lǚxíng – thực hiện theo thỏa thuận hợp đồng – perform according to contract terms |
| 7006 | 按贷款协议履行 – àn dàikuǎn xiéyì lǚxíng – thực hiện theo thỏa thuận khoản vay – perform according to loan agreement |
| 7007 | 按借款协议履行 – àn jièkuǎn xiéyì lǚxíng – thực hiện theo thỏa thuận vay vốn – perform according to borrowing agreement |
| 7008 | 按还款计划履行 – àn huánkuǎn jìhuà lǚxíng – thực hiện theo kế hoạch trả nợ – follow the repayment plan |
| 7009 | 按还款计划付款 – àn huánkuǎn jìhuà fùkuǎn – thanh toán theo kế hoạch trả nợ – make payments according to repayment schedule |
| 7010 | 按照约定还款 – ànzhào yuēdìng huánkuǎn – trả nợ theo thỏa thuận – repay as agreed |
| 7011 | 按照约定付息 – ànzhào yuēdìng fùxī – trả lãi theo thỏa thuận – pay interest as agreed |
| 7012 | 按照约定还本 – ànzhào yuēdìng huánběn – trả gốc theo thỏa thuận – repay principal as agreed |
| 7013 | 按照约定还本付息 – ànzhào yuēdìng huánběn fùxī – trả gốc và lãi theo thỏa thuận – repay principal and interest as agreed |
| 7014 | 保证按期还款 – bǎozhèng ànqī huánkuǎn – bảo đảm trả nợ đúng kỳ – ensure repayment on schedule |
| 7015 | 保证按时付息 – bǎozhèng ànshí fùxī – bảo đảm trả lãi đúng hạn – ensure timely interest payment |
| 7016 | 保证足额还款 – bǎozhèng zú’é huánkuǎn – bảo đảm trả đủ tiền – ensure full repayment |
| 7017 | 确保债务偿还 – quèbǎo zhàiwù chánghuán – bảo đảm hoàn trả khoản nợ – ensure debt repayment |
| 7018 | 确保本息支付 – quèbǎo běnxī zhīfù – bảo đảm thanh toán gốc và lãi – ensure payment of principal and interest |
| 7019 | 确保贷款按期归还 – quèbǎo dàikuǎn ànqī guīhuán – bảo đảm khoản vay được hoàn trả đúng hạn – ensure loan repayment on schedule |
| 7020 | 保证资金充足 – bǎozhèng zījīn chōngzú – bảo đảm đủ nguồn vốn – ensure sufficient funds |
| 7021 | 保证还款资金充足 – bǎozhèng huánkuǎn zījīn chōngzú – bảo đảm đủ nguồn tiền trả nợ – ensure sufficient repayment funds |
| 7022 | 保障偿债资金 – bǎozhàng chángzhài zījīn – bảo đảm nguồn tiền trả nợ – secure debt service funds |
| 7023 | 保障还款来源 – bǎozhàng huánkuǎn láiyuán – bảo đảm nguồn trả nợ – secure repayment source |
| 7024 | 落实还款资金 – luòshí huánkuǎn zījīn – bảo đảm bố trí nguồn tiền trả nợ – arrange repayment funds |
| 7025 | 落实还款计划 – luòshí huánkuǎn jìhuà – triển khai kế hoạch trả nợ – implement repayment plan |
| 7026 | 制定还款计划 – zhìdìng huánkuǎn jìhuà – lập kế hoạch trả nợ – formulate repayment plan |
| 7027 | 制定偿债计划 – zhìdìng chángzhài jìhuà – lập kế hoạch trả nợ – formulate debt service plan |
| 7028 | 制定贷款计划 – zhìdìng dàikuǎn jìhuà – lập kế hoạch khoản vay – formulate loan plan |
| 7029 | 制定融资计划 – zhìdìng róngzī jìhuà – lập kế hoạch huy động vốn – formulate financing plan |
| 7030 | 安排贷款资金 – ānpái dàikuǎn zījīn – bố trí vốn vay – arrange loan funds |
| 7031 | 安排偿债资金 – ānpái chángzhài zījīn – bố trí vốn trả nợ – arrange debt service funds |
| 7032 | 安排还款资金 – ānpái huánkuǎn zījīn – bố trí tiền trả nợ – arrange repayment funds |
| 7033 | 安排利息支付 – ānpái lìxī zhīfù – bố trí thanh toán tiền lãi – arrange interest payment |
| 7034 | 安排本金偿还 – ānpái běnjīn chánghuán – bố trí hoàn trả tiền gốc – arrange principal repayment |
| 7035 | 统筹偿债资金 – tǒngchóu chángzhài zījīn – điều phối tổng thể nguồn vốn trả nợ – coordinate debt service funds |
| 7036 | 统筹还款计划 – tǒngchóu huánkuǎn jìhuà – điều phối tổng thể kế hoạch trả nợ – coordinate repayment plan |
| 7037 | 统筹贷款安排 – tǒngchóu dàikuǎn ānpái – điều phối tổng thể khoản vay – coordinate loan arrangements |
| 7038 | 统筹融资安排 – tǒngchóu róngzī ānpái – điều phối tổng thể huy động vốn – coordinate financing arrangements |
| 7039 | 合理安排债务期限 – hélǐ ānpái zhàiwù qīxiàn – bố trí hợp lý kỳ hạn nợ – arrange debt maturities appropriately |
| 7040 | 合理安排还款期限 – hélǐ ānpái huánkuǎn qīxiàn – bố trí hợp lý thời hạn trả nợ – arrange repayment terms appropriately |
| 7041 | 合理安排贷款期限 – hélǐ ānpái dàikuǎn qīxiàn – bố trí hợp lý thời hạn khoản vay – arrange loan maturities appropriately |
| 7042 | 合理安排融资期限 – hélǐ ānpái róngzī qīxiàn – bố trí hợp lý thời hạn huy động vốn – arrange financing maturities appropriately |
| 7043 | 匹配资产与负债期限 – pǐpèi zīchǎn yǔ fùzhài qīxiàn – phù hợp kỳ hạn tài sản và nợ – match asset and liability maturities |
| 7044 | 匹配融资与投资期限 – pǐpèi róngzī yǔ tóuzī qīxiàn – phù hợp kỳ hạn huy động vốn và đầu tư – match financing and investment maturities |
| 7045 | 匹配现金流与债务期限 – pǐpèi xiànjīnliú yǔ zhàiwù qīxiàn – phù hợp dòng tiền và kỳ hạn nợ – match cash flows with debt maturities |
| 7046 | 避免期限错配 – bìmiǎn qīxiàn cuòpèi – tránh lệch kỳ hạn – avoid maturity mismatch |
| 7047 | 降低期限错配风险 – jiàngdī qīxiàn cuòpèi fēngxiǎn – giảm rủi ro lệch kỳ hạn – reduce maturity mismatch risk |
| 7048 | 降低利率错配风险 – jiàngdī lìlǜ cuòpèi fēngxiǎn – giảm rủi ro lệch lãi suất – reduce interest rate mismatch risk |
| 7049 | 控制融资期限风险 – kòngzhì róngzī qīxiàn fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro kỳ hạn huy động vốn – control financing maturity risk |
| 7050 | 控制债务到期风险 – kòngzhì zhàiwù dàoqī fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro nợ đáo hạn – control debt maturity risk |
| 7051 | 控制再融资风险 – kòngzhì zài róngzī fēngxiǎn – kiểm soát rủi ro tái cấp vốn – control refinancing risk |
| 7052 | 分散到期时间 – fēnsàn dàoqī shíjiān – phân tán thời điểm đáo hạn – stagger maturities |
| 7053 | 分散债务到期 – fēnsàn zhàiwù dàoqī – phân tán các khoản nợ đáo hạn – stagger debt maturities |
| 7054 | 错峰还款 – cuòfēng huánkuǎn – bố trí trả nợ lệch thời điểm cao điểm – stagger repayment schedules |
| 7055 | 平滑偿债曲线 – pínghuá chángzhài qūxiàn – làm phẳng lịch trả nợ – smooth debt service profile |
| 7056 | 平滑还款计划 – pínghuá huánkuǎn jìhuà – làm đều kế hoạch trả nợ – smooth repayment schedule |
| 7057 | 均衡债务期限 – jūnhéng zhàiwù qīxiàn – cân đối kỳ hạn nợ – balance debt maturities |
| 7058 | 均衡贷款期限 – jūnhéng dàikuǎn qīxiàn – cân đối kỳ hạn khoản vay – balance loan maturities |
| 7059 | 均衡融资结构 – jūnhéng róngzī jiégòu – cân đối cơ cấu huy động vốn – balance financing structure |
| 7060 | 控制短期债务比例 – kòngzhì duǎnqī zhàiwù bǐlì – kiểm soát tỷ lệ nợ ngắn hạn – control short-term debt ratio |
| 7061 | 提高长期融资比例 – tígāo chángqī róngzī bǐlì – tăng tỷ lệ huy động vốn dài hạn – increase long-term financing ratio |
| 7062 | 降低短期融资依赖 – jiàngdī duǎnqī róngzī yīlài – giảm phụ thuộc huy động vốn ngắn hạn – reduce short-term financing dependence |
| 7063 | 降低银行贷款依赖 – jiàngdī yínháng dàikuǎn yīlài – giảm phụ thuộc khoản vay ngân hàng – reduce bank loan dependence |
| 7064 | 降低高成本债务 – jiàngdī gāo chéngběn zhàiwù – giảm nợ chi phí cao – reduce high-cost debt |
| 7065 | 增加低成本融资 – zēngjiā dī chéngběn róngzī – tăng huy động vốn chi phí thấp – increase low-cost financing |
| 7066 | 替换高利率债务 – tìhuàn gāo lìlǜ zhàiwù – thay thế nợ lãi suất cao – replace high-rate debt |
| 7067 | 替换高成本贷款 – tìhuàn gāo chéngběn dàikuǎn – thay thế khoản vay chi phí cao – replace high-cost loans |
| 7068 | 延长贷款期限 – yáncháng dàikuǎn qīxiàn – kéo dài thời hạn khoản vay – extend loan maturity |
| 7069 | 缩短债务期限 – suōduǎn zhàiwù qīxiàn – rút ngắn kỳ hạn nợ – shorten debt maturity |
| 7070 | 缩短贷款期限 – suōduǎn dàikuǎn qīxiàn – rút ngắn thời hạn khoản vay – shorten loan maturity |
| 7071 | 提前偿还高成本债务 – tíqián chánghuán gāo chéngběn zhàiwù – trả trước nợ chi phí cao – prepay high-cost debt |
| 7072 | 提前偿还高利率贷款 – tíqián chánghuán gāo lìlǜ dàikuǎn – trả trước khoản vay lãi suất cao – prepay high-rate loan |
| 7073 | 降低利息支出 – jiàngdī lìxī zhīchū – giảm chi phí lãi – reduce interest expense |
| 7074 | 减少利息支出 – jiǎnshǎo lìxī zhīchū – giảm chi phí lãi – reduce interest expense |
| 7075 | 节约借款利息 – jiéyuē jièkuǎn lìxī – tiết kiệm lãi tiền vay – save borrowing interest |
| 7076 | 节约贷款利息 – jiéyuē dàikuǎn lìxī – tiết kiệm lãi khoản vay – save loan interest |
| 7077 | 降低综合融资成本 – jiàngdī zōnghé róngzī chéngběn – giảm tổng chi phí huy động vốn – reduce all-in financing cost |
| 7078 | 降低综合借款成本 – jiàngdī zōnghé jièkuǎn chéngběn – giảm tổng chi phí vay – reduce all-in borrowing cost |
| 7079 | 优化利息支出 – yōuhuà lìxī zhīchū – tối ưu hóa chi phí lãi – optimize interest expense |
| 7080 | 优化贷款成本 – yōuhuà dàikuǎn chéngběn – tối ưu hóa chi phí khoản vay – optimize loan cost |
| 7081 | 优化融资成本 – yōuhuà róngzī chéngběn – tối ưu hóa chi phí huy động vốn – optimize financing cost |
| 7082 | 优化债务成本 – yōuhuà zhàiwù chéngběn – tối ưu hóa chi phí nợ – optimize debt cost |
Giới thiệu tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm chuyên ngành đặc biệt, tiếp nối chuỗi giáo trình Hán ngữ kinh điển trong hệ thống đào tạo ChineMaster EDU (MASTEREDU). Đây không chỉ là một tài liệu học tập đơn thuần, mà còn là kết quả của quá trình nghiên cứu, biên soạn công phu, nhằm đem đến cho người học một công cụ ngôn ngữ chuyên sâu, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu học tập và làm việc trong lĩnh vực kinh tế – tài chính – ngân hàng.
Hệ thống ChineMaster EDU được xây dựng như một nền tảng đào tạo tiếng Trung chuyên ngành toàn diện, nơi hội tụ hàng loạt khóa học đa dạng: từ tiếng Trung kinh tế, ngân hàng, tài chính, kế toán – kiểm toán, đến tiếng Trung dịch thuật, biên phiên dịch, dầu khí, logistics & vận tải, tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung HSK 9 cấp, HSKK sơ – trung – cao cấp, tiếng Hoa TOCFL A-B-C, tiếng Trung nhập hàng tận gốc, đánh hàng Quảng Châu – Thâm Quyến, order Taobao – 1688… Tất cả đều được triển khai dựa trên hệ thống giáo trình độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trong đó, nổi bật nhất chính là bộ SIÊU giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển, một kho tàng tri thức khổng lồ, được xem như nền móng cho toàn bộ chương trình đào tạo.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ mang tính chất chuyên ngành cao, tập trung vào các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến tín dụng, vay vốn, lãi suất và trả nợ. Đây là những nội dung thiết yếu trong lĩnh vực kinh tế – tài chính, và việc được tiếp cận bằng tiếng Trung giúp học viên mở rộng khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong môi trường quốc tế. Giáo trình này không chỉ cung cấp vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp chuyên ngành, mà còn hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, từ giao dịch ngân hàng, hợp đồng tín dụng, đến các cuộc thảo luận về lãi suất và phương án trả nợ.
Điểm đặc biệt của tác phẩm này là tính độc quyền. Nó chỉ xuất hiện duy nhất trong hệ sinh thái ChineMaster EDU, được lưu trữ và bảo tồn tại Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER EDU, nơi được ví như kho tàng “chất xám bất tận” của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Điều này khẳng định giá trị riêng biệt của giáo trình, đồng thời tạo nên sự khác biệt so với các tài liệu học tiếng Trung khác trên thị trường.
Với phong cách biên soạn công phu, bài bản, chuyên sâu và chuyên biệt, giáo trình này trở thành một tài liệu học tập không thể thiếu đối với những ai muốn nâng cao năng lực tiếng Trung trong lĩnh vực kinh tế – tài chính. Nó không chỉ giúp sinh viên, học viên, giảng viên và dịch giả tiếp cận ngôn ngữ chuyên ngành một cách hệ thống, mà còn mở ra cơ hội ứng dụng thực tiễn trong công việc, từ nghiên cứu, giảng dạy, đến dịch thuật và giao tiếp chuyên môn.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ vì thế không chỉ là một giáo trình, mà còn là một cánh cửa tri thức, đưa người học bước vào thế giới ngôn ngữ chuyên ngành đầy thách thức nhưng cũng vô cùng hấp dẫn. Nó góp phần khẳng định vị thế của tác giả Nguyễn Minh Vũ như một trong những nhà biên soạn giáo trình Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam, đồng thời củng cố uy tín của hệ thống ChineMaster EDU như một nền tảng đào tạo tiếng Trung chuyên ngành toàn diện và độc quyền.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành tiếp theo được biên soạn trong hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU, viết tắt là MASTEREDU. Đây là tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành tập trung vào một trong những lĩnh vực quan trọng của kinh tế, tài chính và ngân hàng, bao gồm tín dụng, hồ sơ vay vốn, khoản vay, lãi suất, phương thức trả nợ, quản lý dư nợ, tài sản bảo đảm và các nghiệp vụ liên quan.
Tác phẩm được xây dựng theo định hướng kết hợp tiếng Trung với kiến thức nghiệp vụ thực tế, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng chuyên ngành mà còn từng bước hình thành khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường ngân hàng, tài chính, kế toán, tín dụng doanh nghiệp và giao dịch thương mại.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đồng thời là một bộ phận trong hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên ngành của ChineMaster EDU, phục vụ chương trình đào tạo tiếng Trung Quốc ứng dụng trong công việc và giao tiếp nghề nghiệp.
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU đào tạo tiếng Trung chuyên ngành
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster education, còn được gọi là ChineMaster EDU hoặc MASTEREDU, được xây dựng theo định hướng đào tạo tiếng Trung Quốc từ nền tảng đến chuyên sâu, trong đó tiếng Trung chuyên ngành là một trong những nội dung được chú trọng.
Các chương trình đào tạo trong hệ thống bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như:
Tiếng Trung kinh tế;
Tiếng Trung ngân hàng;
Tiếng Trung tài chính;
Tiếng Trung kế toán và kiểm toán;
Tiếng Trung thương mại;
Tiếng Trung dịch thuật chuyên ngành;
Tiếng Trung biên dịch và phiên dịch chuyên ngành;
Tiếng Trung Dầu khí;
Tiếng Trung Logistics và vận tải;
Tiếng Trung xuất nhập khẩu;
Tiếng Trung mua bán và giao dịch thương mại;
Tiếng Trung giao tiếp;
Tiếng Trung online;
Tiếng Trung HSK theo hệ thống HSK 9 cấp;
Tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp;
Tiếng Hoa TOCFL trình độ A, B và C;
Tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc;
Tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến;
Tiếng Trung mua hàng và order trên Taobao, 1688 cùng nhiều chương trình tiếng Trung ứng dụng khác.
Một trong những định hướng của hệ thống là đưa tiếng Trung vào từng tình huống nghề nghiệp cụ thể để người học có thể chuyển từ việc “biết tiếng Trung” sang “sử dụng được tiếng Trung trong công việc”.
Giáo trình tiếng Trung chuyên ngành tín dụng và khoản vay
Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, tín dụng và khoản vay là một mảng có hệ thống thuật ngữ rất lớn.
Người làm việc tại ngân hàng, tổ chức tài chính, công ty tài chính, bộ phận kế toán, phòng tài chính doanh nghiệp hoặc bộ phận giao dịch quốc tế thường xuyên phải tiếp xúc với những nội dung như hồ sơ vay vốn, thẩm định tín dụng, hạn mức tín dụng, lãi suất, kỳ hạn vay, phương thức giải ngân, lịch trả nợ, dư nợ gốc, tiền lãi, nợ quá hạn và tài sản bảo đảm.
Vì vậy, chỉ học tiếng Trung giao tiếp thông thường là chưa đủ để xử lý chính xác các tình huống nghiệp vụ này.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng nhằm hệ thống hóa tiếng Trung sử dụng trong toàn bộ quá trình hình thành và quản lý một khoản vay.
Người học có thể tiếp cận lần lượt từ những kiến thức cơ bản như:
信用 – xìnyòng – tín dụng
贷款 – dàikuǎn – khoản vay, cho vay
利率 – lìlǜ – lãi suất
利息 – lìxī – tiền lãi
本金 – běnjīn – tiền gốc
还款 – huánkuǎn – trả nợ
到期日 – dàoqīrì – ngày đáo hạn
贷款期限 – dàikuǎn qīxiàn – thời hạn vay
cho tới những nội dung nghiệp vụ phức tạp hơn trong quá trình xét duyệt, giải ngân và thu hồi khoản vay.
Nội dung trọng tâm của Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ
Nội dung giáo trình được định hướng bao quát toàn bộ chu trình tín dụng trong thực tế.
Người học trước tiên cần biết cách trao đổi về nhu cầu vay vốn, mục đích vay vốn và số tiền khách hàng muốn vay.
Sau đó là quá trình hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ vay vốn, tiếp nhận đơn xin vay, kiểm tra giấy tờ tùy thân, hồ sơ pháp lý, giấy phép kinh doanh và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
Một phần quan trọng tiếp theo là thẩm định tín dụng.
Trong quá trình này, người học cần làm quen với cách diễn đạt bằng tiếng Trung liên quan đến:
đánh giá lịch sử tín dụng;
kiểm tra thu nhập;
phân tích dòng tiền;
đánh giá khả năng trả nợ;
xác định tỷ lệ nợ;
kiểm tra tài sản bảo đảm;
định giá tài sản;
đánh giá rủi ro tín dụng;
xác định hạn mức tín dụng;
đề xuất thời hạn khoản vay.
Sau khi khoản vay được phê duyệt, giáo trình tiếp tục đi sâu vào các tình huống về ký hợp đồng tín dụng, giải ngân, tính lãi suất, điều chỉnh lãi suất, trả gốc, trả lãi và quản lý dư nợ.
Tiếng Trung về lãi suất và phương pháp tính lãi
Lãi suất là một trong những nội dung trọng tâm của nghiệp vụ tín dụng.
Trong thực tế công việc, người học cần phân biệt và sử dụng chính xác nhiều khái niệm như:
固定利率 – gùdìng lìlǜ – lãi suất cố định
浮动利率 – fúdòng lìlǜ – lãi suất thả nổi
年利率 – nián lìlǜ – lãi suất năm
月利率 – yuè lìlǜ – lãi suất tháng
贷款利率 – dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay
优惠利率 – yōuhuì lìlǜ – lãi suất ưu đãi
逾期利率 – yúqī lìlǜ – lãi suất quá hạn
利息计算 – lìxī jìsuàn – tính tiền lãi
Điểm quan trọng của việc học tiếng Trung chuyên ngành không chỉ nằm ở việc biết nghĩa của từng thuật ngữ mà còn phải biết cách đưa chúng vào câu, hội thoại, hợp đồng, thông báo và quá trình trao đổi thực tế với khách hàng.
Tiếng Trung về trả nợ và quản lý khoản vay
Sau khi khoản vay được giải ngân, ngân hàng và khách hàng bước vào giai đoạn quản lý khoản vay và thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Đây cũng là một nội dung lớn của giáo trình.
Người học cần sử dụng thành thạo những thuật ngữ và cấu trúc câu liên quan đến:
还本金 – huán běnjīn – trả tiền gốc
支付利息 – zhīfù lìxī – thanh toán tiền lãi
分期还款 – fēnqī huánkuǎn – trả nợ theo kỳ
提前还款 – tíqián huánkuǎn – trả nợ trước hạn
还款计划 – huánkuǎn jìhuà – kế hoạch trả nợ
还款日期 – huánkuǎn rìqī – ngày trả nợ
贷款余额 – dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay
逾期还款 – yúqī huánkuǎn – trả nợ quá hạn
贷款逾期 – dàikuǎn yúqī – khoản vay quá hạn
催收 – cuīshōu – thu hồi, đôn đốc công nợ
Thông qua các tình huống thực tế, người học có thể luyện cách giải thích lịch trả nợ, thông báo số tiền phải thanh toán, xử lý yêu cầu trả nợ trước hạn, trao đổi về khoản vay quá hạn hoặc hướng dẫn khách hàng điều chỉnh kế hoạch trả nợ.
Học từ vựng kết hợp hội thoại và ngữ pháp chuyên ngành
Một trong những định hướng quan trọng của Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ là không tách rời từ vựng khỏi ngữ cảnh sử dụng.
Các thuật ngữ tín dụng được đưa vào hội thoại nghiệp vụ, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu thường gặp trong môi trường làm việc.
Ví dụ, người học không chỉ học từ 贷款 là “khoản vay” mà còn cần biết các cách sử dụng như:
申请贷款 – shēnqǐng dàikuǎn – xin vay vốn
办理贷款 – bànlǐ dàikuǎn – làm thủ tục vay
发放贷款 – fāfàng dàikuǎn – giải ngân khoản vay
偿还贷款 – chánghuán dàikuǎn – hoàn trả khoản vay
贷款审批 – dàikuǎn shěnpī – phê duyệt khoản vay
贷款合同 – dàikuǎn hétóng – hợp đồng vay
贷款期限 – dàikuǎn qīxiàn – thời hạn khoản vay
贷款余额 – dàikuǎn yú’é – dư nợ khoản vay
贷款利率 – dàikuǎn lìlǜ – lãi suất cho vay.
Phương pháp này giúp người học phát triển đồng thời vốn từ vựng, khả năng đặt câu, phản xạ giao tiếp và kỹ năng xử lý tình huống công việc.
Đối tượng phù hợp với giáo trình
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ phù hợp với nhiều nhóm người học khác nhau.
Đặc biệt là sinh viên các chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán, thương mại quốc tế và kinh doanh quốc tế.
Giáo trình cũng phù hợp với nhân viên ngân hàng, chuyên viên tín dụng, nhân viên công ty tài chính, nhân viên kế toán, chuyên viên tài chính doanh nghiệp, nhân viên xuất nhập khẩu và những người thường xuyên làm việc với doanh nghiệp hoặc khách hàng Trung Quốc.
Đối với người học dịch thuật và phiên dịch, hệ thống thuật ngữ tín dụng – khoản vay – lãi suất – trả nợ cũng là nguồn kiến thức chuyên ngành quan trọng phục vụ việc dịch hợp đồng, hồ sơ ngân hàng, báo cáo tài chính và các tài liệu kinh tế.
Hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ được phát triển trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ phục vụ hoạt động đào tạo của ChineMaster EDU.
Trong hệ thống này, các giáo trình được phân chia theo nhiều nhóm kiến thức khác nhau, từ tiếng Trung cơ bản, HSK, HSKK, TOCFL cho tới tiếng Trung thương mại, tài chính, ngân hàng, kế toán, bất động sản, logistics, xuất nhập khẩu và nhiều lĩnh vực nghề nghiệp chuyên sâu.
Bộ SIÊU Giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được định hướng hình thành một kho học liệu tiếng Trung có tính hệ thống, trong đó mỗi lĩnh vực có thể tiếp tục được chia thành nhiều chủ đề nghiệp vụ cụ thể.
Tín dụng, khoản vay, lãi suất và trả nợ chính là một trong những chuyên đề quan trọng của mảng tiếng Trung kinh tế – tài chính – ngân hàng.
Tài liệu tiếng Trung chuyên ngành trong hệ sinh thái ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng như một tài liệu chuyên biệt trong hệ sinh thái đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU.
Nội dung giáo trình được tổ chức theo định hướng học để sử dụng, trong đó kiến thức ngôn ngữ gắn với từng thao tác nghiệp vụ cụ thể.
Người học có thể từng bước đi từ từ vựng đến mẫu câu, từ mẫu câu đến hội thoại, từ hội thoại đến tình huống công việc và sau đó mở rộng sang đọc hiểu, biên dịch, phiên dịch cũng như xử lý tài liệu chuyên ngành.
Tác phẩm được lưu trữ trong hệ thống Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU, nơi tập hợp và hệ thống hóa các tài liệu, giáo án và giáo trình Hán ngữ do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn phục vụ chương trình đào tạo của hệ thống.
Đây cũng là một phần trong định hướng xây dựng kho tri thức Hán ngữ chuyên ngành lâu dài của ChineMaster EDU.
Giá trị ứng dụng của Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ
Giá trị quan trọng nhất của một giáo trình tiếng Trung chuyên ngành nằm ở khả năng đưa kiến thức vào công việc thực tế.
Với chủ đề tín dụng và khoản vay, người học cần có khả năng sử dụng tiếng Trung để hỏi nhu cầu vay vốn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, trao đổi về hạn mức tín dụng, giải thích lãi suất, thông báo kết quả xét duyệt, hướng dẫn giải ngân, xây dựng lịch trả nợ và xử lý các vấn đề phát sinh trong suốt vòng đời của khoản vay.
Vì vậy, Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ hướng tới việc bổ sung vốn từ tiếng Trung mà còn hướng tới khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, có hệ thống và phù hợp với bối cảnh nghề nghiệp.
Đây là tài liệu dành cho những người muốn tiến xa hơn tiếng Trung giao tiếp thông thường và từng bước xây dựng năng lực tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, tín dụng, tài chính và ngân hàng.
Thông qua hệ thống từ vựng, hội thoại, cấu trúc ngữ pháp, tình huống nghiệp vụ và kiến thức chuyên môn được triển khai xuyên suốt, người học có thể xây dựng một nền tảng tiếng Trung chuyên ngành ngày càng hoàn chỉnh, phục vụ học tập, công việc, giao dịch thương mại, dịch thuật và phát triển nghề nghiệp lâu dài.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ vì vậy trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống giáo trình Hán ngữ chuyên ngành của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và hệ sinh thái đào tạo Hán ngữ ChineMaster EDU – MASTEREDU.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, viết tắt là MASTEREDU. Đây là tài liệu tiếng Trung chuyên ngành được định hướng xây dựng dành cho người học cần sử dụng tiếng Trung trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, ngân hàng, tín dụng, khoản vay, lãi suất, thanh toán và trả nợ.
Trong quá trình phát triển tiếng Trung chuyên ngành, việc nắm chắc tiếng Trung giao tiếp thông thường mới chỉ là nền tảng ban đầu. Khi bước vào môi trường kinh tế và tài chính, người học cần tiếp tục xây dựng vốn từ vựng chuyên ngành, hệ thống thuật ngữ nghiệp vụ, cấu trúc câu chuyên dụng, phương thức diễn đạt trong hợp đồng, văn bản tín dụng, hồ sơ vay vốn, quy trình thẩm định, giải ngân, thanh toán và thu hồi nợ. Chính vì vậy, chủ đề Tín dụng – Khoản vay – Lãi suất – Trả nợ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với người học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế và ngân hàng.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được xây dựng theo định hướng đưa tiếng Trung chuyên ngành đi sâu vào các tình huống nghiệp vụ thực tế. Người học không chỉ học cách nhận diện từ vựng mà còn từng bước hình thành khả năng đọc hiểu tài liệu, phân tích nội dung, đặt câu hỏi nghiệp vụ, trao đổi với khách hàng, giao tiếp với đối tác và xử lý các tình huống liên quan đến khoản vay và nghĩa vụ trả nợ bằng tiếng Trung.
Hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU và định hướng đào tạo tiếng Trung chuyên ngành
ChineMaster EDU, hay MASTEREDU, là hệ thống được định hướng đào tạo tiếng Trung theo nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Bên cạnh tiếng Trung giao tiếp và tiếng Trung phổ thông, hệ thống tập trung phát triển các chương trình tiếng Trung chuyên ngành phục vụ học tập, công việc, nghiên cứu, dịch thuật và ứng dụng thực tế.
Các hướng đào tạo tiêu biểu có thể kể đến như:
Khóa học tiếng Trung kinh tế.
Khóa học tiếng Trung ngân hàng.
Khóa học tiếng Trung tài chính.
Khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán.
Khóa học tiếng Trung dịch thuật chuyên ngành.
Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch chuyên ngành.
Khóa học tiếng Trung Dầu khí.
Khóa học tiếng Trung logistics và vận tải.
Khóa học tiếng Trung online.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp.
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp.
Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp.
Khóa học tiếng Hoa TOCFL A, B, C.
Khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc.
Khóa học tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến.
Khóa học tiếng Trung order Taobao, 1688.
Thông qua hệ thống các chương trình đào tạo trên, tiếng Trung được tiếp cận không chỉ như một môn ngoại ngữ mà còn như một công cụ phục vụ từng ngành nghề và từng môi trường sử dụng cụ thể.
Đối với lĩnh vực kinh tế, ngân hàng và tài chính, việc xây dựng một hệ thống giáo trình chuyên sâu là yếu tố quan trọng để người học có thể chuyển từ giai đoạn học tiếng Trung tổng quát sang giai đoạn sử dụng tiếng Trung trong công việc chuyên môn.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ
Tên gọi của tác phẩm đã thể hiện rõ trọng tâm nội dung gồm bốn nhóm nghiệp vụ quan trọng:
Tín dụng – 信用 / 信贷
Khoản vay – 贷款
Lãi suất – 利率
Trả nợ – 还款
Đây đều là những nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong hoạt động ngân hàng, tài chính doanh nghiệp, tín dụng cá nhân, tín dụng thương mại và các giao dịch tài chính có liên quan đến nghĩa vụ thanh toán.
Trong tiếng Trung chuyên ngành ngân hàng, người học cần phân biệt nhiều thuật ngữ có ý nghĩa gần nhau nhưng chức năng sử dụng khác nhau. Chẳng hạn, 贷款 thường được sử dụng để chỉ khoản vay hoặc hoạt động cho vay; 借款 nhấn mạnh hành vi vay tiền; 利率 là lãi suất; 利息 là tiền lãi; 还款 là trả nợ hoặc hoàn trả khoản vay; 本金 là tiền gốc; 逾期 là quá hạn; 违约 là vi phạm hợp đồng hoặc vi phạm nghĩa vụ; 信用 liên quan đến tín dụng, uy tín tín dụng; còn 信贷 thường được sử dụng trong ngữ cảnh tín dụng ngân hàng và hoạt động cấp tín dụng.
Việc phân biệt chính xác những khái niệm này là yêu cầu rất quan trọng đối với người học tiếng Trung chuyên ngành.
Học tiếng Trung tín dụng từ hệ thống thuật ngữ cốt lõi
Một trong những giá trị quan trọng của giáo trình là xây dựng vốn từ vựng xoay quanh các nhóm khái niệm có quan hệ mật thiết với nhau.
Nhóm từ vựng về tín dụng:
信用
Xìnyòng
Tín dụng
信贷
Xìndài
Tín dụng ngân hàng
授信
Shòuxìn
Cấp tín dụng
信用额度
Xìnyòng édù
Hạn mức tín dụng
信用评级
Xìnyòng píngjí
Xếp hạng tín dụng
信用风险
Xìnyòng fēngxiǎn
Rủi ro tín dụng
信用记录
Xìnyòng jìlù
Lịch sử tín dụng
信贷业务
Xìndài yèwù
Nghiệp vụ tín dụng
Nhóm từ vựng về khoản vay:
贷款
Dàikuǎn
Khoản vay; cho vay
借款
Jièkuǎn
Khoản vay; vay tiền
贷款申请
Dàikuǎn shēnqǐng
Đơn xin vay; hồ sơ đề nghị vay
贷款合同
Dàikuǎn hétóng
Hợp đồng vay
贷款期限
Dàikuǎn qīxiàn
Thời hạn khoản vay
贷款金额
Dàikuǎn jīn’é
Số tiền vay
贷款余额
Dàikuǎn yú’é
Dư nợ khoản vay
贷款条件
Dàikuǎn tiáojiàn
Điều kiện vay
贷款审批
Dàikuǎn shěnpī
Phê duyệt khoản vay
贷款发放
Dàikuǎn fāfàng
Giải ngân khoản vay
Nhóm từ vựng về lãi suất:
利率
Lìlǜ
Lãi suất
贷款利率
Dàikuǎn lìlǜ
Lãi suất khoản vay
年利率
Nián lìlǜ
Lãi suất năm
月利率
Yuè lìlǜ
Lãi suất tháng
固定利率
Gùdìng lìlǜ
Lãi suất cố định
浮动利率
Fúdòng lìlǜ
Lãi suất thả nổi
利息
Lìxī
Tiền lãi
利息支出
Lìxī zhīchū
Chi phí lãi vay
利息收入
Lìxī shōurù
Thu nhập từ lãi
Nhóm từ vựng về trả nợ:
还款
Huánkuǎn
Trả nợ; hoàn trả khoản vay
偿还贷款
Chánghuán dàikuǎn
Hoàn trả khoản vay
偿还本金
Chánghuán běnjīn
Hoàn trả tiền gốc
支付利息
Zhīfù lìxī
Thanh toán tiền lãi
还款期限
Huánkuǎn qīxiàn
Thời hạn trả nợ
还款计划
Huánkuǎn jìhuà
Kế hoạch trả nợ
分期还款
Fēnqī huánkuǎn
Trả nợ theo kỳ
提前还款
Tíqián huánkuǎn
Trả nợ trước hạn
逾期还款
Yúqī huánkuǎn
Trả nợ quá hạn
还款能力
Huánkuǎn nénglì
Khả năng trả nợ
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành phải đi cùng ngữ cảnh nghiệp vụ
Một hạn chế phổ biến của phương pháp học tiếng Trung chuyên ngành là người học ghi nhớ thuật ngữ riêng lẻ nhưng không biết cách đưa thuật ngữ vào câu.
Ví dụ, nếu chỉ học:
贷款 = khoản vay
利率 = lãi suất
还款 = trả nợ
thì người học mới chỉ nắm được nghĩa cơ bản. Khi bước vào môi trường làm việc thực tế, cần phải biết cách kết hợp các thuật ngữ thành những cấu trúc câu hoàn chỉnh.
例如:
银行根据客户的信用状况确定贷款额度。
Yínháng gēnjù kèhù de xìnyòng zhuàngkuàng quèdìng dàikuǎn édù.
Ngân hàng căn cứ vào tình trạng tín dụng của khách hàng để xác định hạn mức khoản vay.
客户需要按照合同约定的期限偿还贷款。
Kèhù xūyào ànzhào hétóng yuēdìng de qīxiàn chánghuán dàikuǎn.
Khách hàng cần hoàn trả khoản vay theo thời hạn được quy định trong hợp đồng.
贷款利率会直接影响借款人的利息支出。
Dàikuǎn lìlǜ huì zhíjiē yǐngxiǎng jièkuǎn rén de lìxī zhīchū.
Lãi suất khoản vay sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lãi vay của người đi vay.
如果客户逾期还款,可能需要承担相应的违约责任。
Rúguǒ kèhù yúqī huánkuǎn, kěnéng xūyào chéngdān xiāngyìng de wéiyuē zérèn.
Nếu khách hàng trả nợ quá hạn, có thể phải chịu trách nhiệm vi phạm tương ứng.
Như vậy, trọng tâm của tiếng Trung chuyên ngành không nằm ở việc học thật nhiều từ đơn mà nằm ở khả năng kết nối từ vựng thành câu, kết nối câu thành đoạn văn và kết nối đoạn văn thành tình huống nghiệp vụ hoàn chỉnh.
Học tiếng Trung về quy trình vay vốn
Một khoản vay trong thực tế thường trải qua nhiều bước. Vì vậy, người học tiếng Trung chuyên ngành ngân hàng cần có khả năng mô tả được toàn bộ quy trình.
Một số thuật ngữ quan trọng gồm:
申请贷款 – shēnqǐng dàikuǎn – xin vay
提交申请材料 – tíjiāo shēnqǐng cáiliào – nộp hồ sơ đề nghị
审核资料 – shěnhé zīliào – thẩm định hồ sơ
评估信用风险 – pínggū xìnyòng fēngxiǎn – đánh giá rủi ro tín dụng
贷款审批 – dàikuǎn shěnpī – phê duyệt khoản vay
签订贷款合同 – qiāndìng dàikuǎn hétóng – ký hợp đồng vay
办理抵押手续 – bànlǐ dǐyā shǒuxù – làm thủ tục thế chấp
发放贷款 – fāfàng dàikuǎn – giải ngân khoản vay
支付利息 – zhīfù lìxī – thanh toán tiền lãi
按期还款 – ànqī huánkuǎn – trả nợ đúng kỳ hạn
结清贷款 – jiéqīng dàikuǎn – tất toán khoản vay
Thông qua nhóm kiến thức này, người học có thể từng bước hình thành khả năng mô tả quy trình tín dụng bằng tiếng Trung.
Tiếng Trung về lãi suất và chi phí khoản vay
Lãi suất là một nội dung trung tâm trong lĩnh vực tín dụng. Khi làm việc với khách hàng hoặc đọc tài liệu ngân hàng bằng tiếng Trung, người học thường xuyên gặp những khái niệm liên quan đến lãi suất.
Lãi suất cố định được gọi là 固定利率.
Lãi suất thả nổi được gọi là 浮动利率.
Lãi suất năm được gọi là 年利率.
Lãi suất tháng được gọi là 月利率.
Tiền lãi được gọi là 利息.
Chi phí lãi vay được gọi là 利息支出.
Mức lãi suất được gọi là 利率水平.
Điều chỉnh lãi suất có thể diễn đạt bằng 调整利率.
Ví dụ:
银行根据市场情况调整贷款利率。
Yínháng gēnjù shìchǎng qíngkuàng tiáozhěng dàikuǎn lìlǜ.
Ngân hàng điều chỉnh lãi suất khoản vay căn cứ vào tình hình thị trường.
借款人需要了解贷款的利率以及相关费用。
Jièkuǎn rén xūyào liǎojiě dàikuǎn de lìlǜ yǐjí xiāngguān fèiyòng.
Người vay cần tìm hiểu lãi suất khoản vay cũng như các chi phí liên quan.
Những mẫu câu như vậy giúp người học chuyển từ việc học thuật ngữ sang khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp chuyên ngành.
Tiếng Trung về trả nợ và quản lý khoản vay
Sau khi khoản vay được giải ngân, nghĩa vụ trả nợ trở thành nội dung đặc biệt quan trọng.
Trong tiếng Trung, 还款 là thuật ngữ cơ bản chỉ hành động trả khoản vay. Tuy nhiên, trong thực tế còn có rất nhiều cách diễn đạt cụ thể hơn.
按期还款 là trả nợ đúng kỳ hạn.
按时还款 là trả nợ đúng thời gian.
分期还款 là trả nợ theo từng kỳ.
提前还款 là trả nợ trước hạn.
逾期还款 là trả nợ quá hạn.
一次性还款 là trả nợ một lần.
偿还本金 là hoàn trả tiền gốc.
支付利息 là thanh toán tiền lãi.
结清贷款 là tất toán khoản vay.
对于 người làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính hoặc kế toán, nhóm thuật ngữ này có tần suất xuất hiện rất cao.
Tiếng Trung về nợ quá hạn và rủi ro tín dụng
Một hệ thống giáo trình tiếng Trung kinh tế chuyên sâu không thể chỉ đề cập đến khoản vay trong điều kiện bình thường mà còn cần mở rộng sang những tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Một số thuật ngữ quan trọng gồm:
逾期
Yúqī
Quá hạn
逾期贷款
Yúqī dàikuǎn
Khoản vay quá hạn
逾期还款
Yúqī huánkuǎn
Trả nợ quá hạn
违约
Wéiyuē
Vi phạm hợp đồng; vi phạm nghĩa vụ
违约责任
Wéiyuē zérèn
Trách nhiệm vi phạm
信用风险
Xìnyòng fēngxiǎn
Rủi ro tín dụng
偿债能力
Chángzhài nénglì
Khả năng trả nợ
还款能力
Huánkuǎn nénglì
Khả năng trả nợ
不良贷款
Bùliáng dàikuǎn
Khoản vay không lành mạnh; nợ xấu
催收
Cuīshōu
Thu hồi nợ; đôn đốc thu nợ
这些词汇构成了中文银行信贷业务中的重要专业词汇体系。
Những từ vựng này tạo thành một hệ thống thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng bằng tiếng Trung.
Giáo trình dành cho người học tiếng Trung kinh tế và ngân hàng
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ có thể được định hướng sử dụng cho nhiều nhóm người học khác nhau.
Đối tượng thứ nhất là sinh viên các ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán và thương mại có nhu cầu bổ sung tiếng Trung chuyên ngành.
Đối tượng thứ hai là nhân sự đang làm việc tại ngân hàng, công ty tài chính, doanh nghiệp, phòng kế toán, phòng tài chính hoặc các bộ phận có liên quan đến giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Đối tượng thứ ba là nhân viên tín dụng cần nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý thuật ngữ nghiệp vụ bằng tiếng Trung.
Đối tượng thứ tư là biên phiên dịch viên chuyên ngành kinh tế, tài chính và ngân hàng.
Đối tượng thứ năm là người kinh doanh, nhà quản lý và chủ doanh nghiệp thường xuyên phải trao đổi với khách hàng hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung.
Đối tượng thứ sáu là người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ từ tiếng Trung phổ thông sang tiếng Trung chuyên ngành.
Kết hợp tiếng Trung chuyên ngành với kỹ năng dịch thuật
Một ưu điểm quan trọng của việc học theo giáo trình chuyên ngành là tạo nền tảng cho hoạt động biên phiên dịch.
Trong lĩnh vực tín dụng và ngân hàng, một từ có thể thay đổi cách hiểu của cả câu. Vì vậy, người dịch không chỉ cần biết tiếng Trung mà còn cần hiểu logic nghiệp vụ.
Ví dụ:
贷款本金
không đơn giản là “khoản vay” mà cụ thể hơn là “tiền gốc của khoản vay”.
利息
là “tiền lãi”, không đồng nhất hoàn toàn với 利率, tức “lãi suất”.
还款
là “trả nợ” hoặc “hoàn trả khoản vay”, trong khi 偿债 thường mang sắc thái rộng hơn, liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
提前还款
là “trả nợ trước hạn”, là một khái niệm nghiệp vụ cụ thể.
逾期还款
là “trả nợ quá hạn”, liên quan đến tình trạng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng thời hạn.
Do đó, việc học từ vựng trong văn cảnh giúp người học nâng cao đáng kể độ chính xác khi dịch tài liệu chuyên ngành.
Học tiếng Trung qua tình huống thực tế
Một hướng quan trọng của tiếng Trung chuyên ngành là học thông qua tình huống.
Ví dụ, tình huống khách hàng hỏi về khoản vay:
客户:请问这个贷款的利率是多少?
Kèhù: Qǐngwèn zhège dàikuǎn de lìlǜ shì duōshao?
Khách hàng: Xin hỏi lãi suất của khoản vay này là bao nhiêu?
银行工作人员:目前的贷款年利率是按照相关规定执行的。
Yínháng gōngzuò rényuán: Mùqián de dàikuǎn nián lìlǜ shì ànzhào xiāngguān guīdìng zhíxíng de.
Nhân viên ngân hàng: Hiện tại lãi suất năm của khoản vay được thực hiện theo các quy định liên quan.
客户:还款期限是多长时间?
Kèhù: Huánkuǎn qīxiàn shì duō cháng shíjiān?
Khách hàng: Thời hạn trả nợ là bao lâu?
银行工作人员:具体期限需要根据贷款类型和审批结果确定。
Yínháng gōngzuò rényuán: Jùtǐ qīxiàn xūyào gēnjù dàikuǎn lèixíng hé shěnpī jiéguǒ quèdìng.
Nhân viên ngân hàng: Thời hạn cụ thể cần được xác định căn cứ vào loại khoản vay và kết quả phê duyệt.
Qua một đoạn hội thoại như vậy, người học đồng thời tiếp cận từ vựng, cấu trúc câu, ngữ âm, ngữ cảnh và logic giao tiếp nghiệp vụ.
Kết nối với hệ thống SIÊU giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển
Trong hệ thống Hán ngữ ChineMaster EDU, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ được đặt trong định hướng phát triển kho giáo trình Hán ngữ chuyên ngành có phạm vi rộng.
Một trong những hệ thống được nhấn mạnh là SIÊU giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Theo định hướng này, tiếng Trung được phát triển thành nhiều nhánh kiến thức chuyên biệt, từ tiếng Trung nền tảng, tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung HSK, HSKK, TOCFL cho đến tiếng Trung kinh tế, ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán, logistics, dầu khí, bất động sản, xuất nhập khẩu và nhiều lĩnh vực chuyên môn khác.
Giáo trình về Tín dụng – Khoản vay – Lãi suất – Trả nợ vì vậy có thể được xem như một mắt xích trong hệ thống nội dung tiếng Trung chuyên ngành kinh tế và tài chính.
Điểm quan trọng của cách tiếp cận này là người học không bị giới hạn trong một nhóm từ vựng rời rạc mà có thể mở rộng dần từ tiếng Trung tổng quát sang tiếng Trung nghề nghiệp, từ tiếng Trung giao tiếp sang tiếng Trung nghiệp vụ và từ tiếng Trung nghiệp vụ sang tiếng Trung chuyên sâu.
Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – nơi lưu trữ hệ thống giáo trình
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được giới thiệu trong hệ thống Thư viện Hán ngữ ChineMaster EDU – Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER EDU.
Theo định hướng phát triển của hệ thống, thư viện là nơi tập hợp các tài liệu, giáo trình và nội dung nghiên cứu Hán ngữ do tác giả Nguyễn Minh Vũ phát triển.
Khái niệm CHẤT XÁM được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của tri thức, nghiên cứu, hệ thống hóa và phát triển nội dung Hán ngữ chuyên sâu.
Đối với tiếng Trung chuyên ngành, thư viện giáo trình không chỉ có vai trò lưu trữ mà còn tạo thành nền tảng để người học tiếp tục mở rộng vốn kiến thức theo từng ngành nghề.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ và định hướng xây dựng giáo trình Hán ngữ chuyên ngành
Tác giả của tác phẩm là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người được giới thiệu trong hệ thống ChineMaster EDU với định hướng sáng tác và phát triển nhiều dòng giáo trình Hán ngữ phục vụ đào tạo tiếng Trung Quốc.
Điểm nổi bật trong định hướng xây dựng giáo trình chuyên ngành là chia nhỏ kiến thức thành từng lĩnh vực cụ thể.
Đối với kinh tế và ngân hàng, người học có thể tiếp cận các chủ đề như tín dụng, khoản vay, lãi suất, trả nợ, tài khoản, chuyển khoản, thanh toán, hợp đồng, điều khoản giá, thời hạn hợp đồng, giao hàng, nghiệm thu, chất lượng và bảo hành.
Đối với kế toán và kiểm toán, hệ thống có thể mở rộng sang tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi, thuế, báo cáo tài chính, hạch toán và các nghiệp vụ kế toán tổng hợp.
Đối với logistics, nội dung có thể phát triển theo hướng vận tải, kho bãi, giao nhận, xuất nhập khẩu, chứng từ và chuỗi cung ứng.
Đối với bất động sản, nội dung có thể đi sâu vào quỹ đất, phát triển dự án, chủ đất, môi giới, đấu giá, đấu thầu và các hoạt động giao dịch bất động sản.
Đây chính là hướng phát triển tiếng Trung theo ngành nghề và tình huống ứng dụng.
Giá trị của việc học tiếng Trung chuyên ngành tín dụng
Học tiếng Trung tín dụng không chỉ giúp người học ghi nhớ thêm vài trăm thuật ngữ chuyên ngành. Quan trọng hơn, quá trình học giúp xây dựng năng lực sử dụng tiếng Trung trong một lĩnh vực có hệ thống thuật ngữ và logic nghiệp vụ tương đối phức tạp.
Người học có thể từng bước hình thành năng lực:
Đọc hiểu hồ sơ vay vốn bằng tiếng Trung.
Đọc hiểu hợp đồng tín dụng.
Hiểu các điều khoản liên quan đến lãi suất.
Trao đổi về thời hạn khoản vay.
Trao đổi về lịch trả nợ.
Giải thích nghĩa vụ thanh toán.
Trao đổi về tiền gốc và tiền lãi.
Mô tả tình trạng khoản vay.
Trao đổi về khoản vay quá hạn.
Phân tích các thuật ngữ liên quan đến rủi ro tín dụng.
Thực hiện giao tiếp nghiệp vụ với khách hàng và đối tác Trung Quốc.
Hỗ trợ biên phiên dịch các tài liệu kinh tế, ngân hàng và tài chính.
Từ tiếng Trung cơ bản đến tiếng Trung chuyên sâu
Một lộ trình học tiếng Trung chuyên ngành hiệu quả cần được xây dựng theo từng tầng kiến thức.
Tầng thứ nhất là phát âm và nền tảng tiếng Trung.
Tầng thứ hai là từ vựng và ngữ pháp phổ thông.
Tầng thứ ba là tiếng Trung giao tiếp.
Tầng thứ tư là tiếng Trung HSK và HSKK.
Tầng thứ năm là tiếng Trung theo chủ đề.
Tầng thứ sáu là tiếng Trung chuyên ngành.
Tầng thứ bảy là tiếng Trung nghiệp vụ chuyên sâu.
Tầng thứ tám là biên phiên dịch chuyên ngành.
Trong lộ trình đó, Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ hướng đến nhóm kiến thức chuyên ngành kinh tế, tài chính và ngân hàng, giúp người học tiếp tục phát triển sau khi đã có nền tảng tiếng Trung phổ thông.
Học tiếng Trung mỗi ngày theo hệ thống giáo trình
Để sử dụng được tiếng Trung chuyên ngành thành thạo, người học cần duy trì việc học thường xuyên.
Một ngày có thể học một nhóm từ vựng về khoản vay.
Ngày tiếp theo học về lãi suất.
Sau đó học về hợp đồng tín dụng.
Tiếp tục học về giải ngân.
Sau đó học về trả nợ.
Tiếp theo mở rộng sang nợ quá hạn, vi phạm hợp đồng và rủi ro tín dụng.
Khi các nhóm kiến thức được kết nối với nhau, người học sẽ dần hình thành một hệ thống tư duy tiếng Trung chuyên ngành thay vì chỉ ghi nhớ những danh sách từ vựng riêng biệt.
Đây cũng là lý do các giáo trình chuyên ngành cần được xây dựng theo hệ thống chủ đề, tình huống và nghiệp vụ.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ – tài liệu tiếng Trung chuyên ngành
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm tập trung vào nhóm kiến thức quan trọng của tiếng Trung kinh tế và ngân hàng.
Thông qua bốn trục nội dung chính là Tín dụng – 信贷, Khoản vay – 贷款, Lãi suất – 利率, Trả nợ – 还款, người học có thể xây dựng nền tảng thuật ngữ để tiếp tục mở rộng sang các lĩnh vực chuyên sâu hơn như quản trị tín dụng, tài chính doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, quản trị rủi ro, kế toán tài chính và dịch thuật kinh tế.
Tác phẩm được giới thiệu như một phần trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của ChineMaster EDU (MASTEREDU) và nằm trong định hướng phát triển kho tài liệu tiếng Trung chuyên ngành của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Đối với người đang học tiếng Trung để phục vụ công việc trong lĩnh vực kinh tế, ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán hoặc dịch thuật, việc xây dựng vốn từ chuyên ngành theo từng chủ đề như Tín dụng – Khoản vay – Lãi suất – Trả nợ là một bước quan trọng để nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung trong môi trường nghề nghiệp.
Từ một thuật ngữ đến một câu tiếng Trung, từ một câu đến một đoạn hội thoại, từ một đoạn hội thoại đến một quy trình nghiệp vụ và từ một quy trình nghiệp vụ đến khả năng đọc hiểu, giao tiếp, biên dịch và phiên dịch chuyên ngành, đó chính là hướng phát triển của tiếng Trung chuyên ngành trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster EDU.
Giáo trình Hán ngữ Kinh tế Tín dụng Khoản vay Lãi suất Trả nợ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vì vậy được định hướng như một tài liệu chuyên ngành phục vụ quá trình học tiếng Trung Quốc theo hướng thực tiễn, chuyên sâu, hệ thống hóa và ứng dụng vào môi trường kinh tế, tài chính và ngân hàng.
Đây là một trong những chủ đề quan trọng để người học từng bước tiến từ biết tiếng Trung sang sử dụng tiếng Trung chuyên ngành, từ giao tiếp thông thường sang giao tiếp nghiệp vụ, và từ học ngoại ngữ sang sử dụng tiếng Trung như một công cụ chuyên môn trong công việc thực tế.

