Hướng dẫn chi tiết Cách dung Câu có chữ 比 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Câu có chữ 比 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Câu có chữ 比 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu có chữ 比 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Câu có chữ 比 trong tiếng Trung
Ý nghĩa và công thức cơ bản
- Ý nghĩa: 比 là từ so sánh “hơn”, đặt giữa hai chủ thể để nhấn mạnh A có mức độ/thuộc tính nào đó cao hơn B.
- Công thức chuẩn: A + 比 + B + tính từ/miêu tả mức độ
Ví dụ: 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
Các kiểu dùng quan trọng
So sánh với tính từ
- Mẫu: A 比 B + Adj
- Lưu ý: Adj đứng ngay sau phần 比 B; không cần 很 sau 比 (vì 比 đã mang nghĩa so sánh).
Nhấn mạnh mức độ - Mẫu: A 比 B + Adj + 多了/得多/一点儿/一些/更/还/更加
- Gợi ý dùng:
- 得多/多了: chênh lệch lớn.
- 一点儿/一些: chênh lệch nhỏ.
- 更/更加/还: “còn… hơn nữa”, tăng nhấn mạnh.
So sánh về lượng/số lượng - Mẫu: A 比 B + 多/少/高/低 + số/loại lượng (钱、时间、人、分、度…)
- Ví dụ: 我比你多两年经验。Wǒ bǐ nǐ duō liǎng nián jīngyàn. (Tôi nhiều hơn bạn 2 năm kinh nghiệm.)
So sánh với động từ và trạng thái - Mẫu: A 比 B + V + 得 + Adj/程度
- Ý nghĩa: So sánh “cách làm/mức độ” của hành động.
Ví dụ: 他比我说得清楚。Tā bǐ wǒ shuō de qīngchǔ. (Anh ấy nói rõ hơn tôi.)
So sánh theo thời gian/địa điểm/tình huống - Mẫu: A (thời gian/địa điểm) 比 B + Adj/đánh giá
- Ví dụ: 夏天比春天热。Xiàtiān bǐ chūntiān rè. (Mùa hè nóng hơn mùa xuân.)
Phủ định, nghi vấn và cấu trúc liên quan
Phủ định
- Mẫu: A 不/没有 比 B + Adj (khẩu ngữ thường tránh “没有 比”, dùng 没有 ở cấu trúc A 没有 B + Adj để nói “không bằng”)
- Tự nhiên hơn: Dùng A 没有 B + Adj để diễn đạt “A kém B”.
Nghi vấn - Mẫu 1: A 比 B + Adj + 吗?
- Mẫu 2: A 比 B + Adj + 不 + Adj?
- Mẫu 3: A 比 B + 怎么样?
- Ví dụ: 这件比那件贵吗?Zhè jiàn bǐ nà jiàn guì ma?
Liên hệ với 没有/一样 - 比: A hơn B.
- 没有: A không bằng B.
- 一样: A bằng B.
- Chuyển đổi: 他比我高 ↔ 我没有他高 ↔ 他跟我一样高 (tùy ý nghĩa).
Lưu ý tự nhiên và lỗi thường gặp
- Không đặt 很 sau 比: 比 đã mang nghĩa so sánh, dùng 很 sẽ gây thừa. Dùng 更/还 để nhấn mạnh.
- Vị trí Adj: Adj đứng sau phần “比 B”.
- Rõ tiêu chí: Sau 比 phải có tiêu chí (Adj, mức độ, lượng). Tránh câu lửng: 我比他… (thiếu).
- Chênh lệch định lượng: Khi dùng 多/少/高/低, thêm con số hoặc danh từ lượng để rõ nghĩa: 多三个人, 少两分钟, 高五厘米.
- Bổ ngữ trạng thái: Khi so sánh cách thực hiện hành động, dùng “V + 得” sau 比 để đánh giá mức độ.
35 câu mẫu với 比 (kèm phiên âm)
- 今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua. - 他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi. - 上海比北京湿润。
Shànghǎi bǐ Běijīng shīrùn.
Thượng Hải ẩm hơn Bắc Kinh. - 这本书比那本有趣。
Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuqù.
Cuốn này thú vị hơn cuốn kia. - 这条路比那条短一点儿。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo duǎn yìdiǎnr.
Con đường này ngắn hơn một chút. - 这个方案比之前更稳妥。
Zhège fāng’àn bǐ zhīqián gèng wěntuǒ.
Phương án này còn chắc chắn hơn trước. - 他比我说得清楚。
Tā bǐ wǒ shuō de qīngchǔ.
Anh ấy nói rõ hơn tôi. - 她比同事们写得更认真。
Tā bǐ tóngshìmen xiě de gèng rènzhēn.
Cô ấy viết nghiêm túc hơn đồng nghiệp. - 我比你多两年经验。
Wǒ bǐ nǐ duō liǎng nián jīngyàn.
Tôi nhiều hơn bạn 2 năm kinh nghiệm. - 这家餐厅比那家便宜得多。
Zhè jiā cāntīng bǐ nà jiā piányi de duō.
Nhà hàng này rẻ hơn nhiều so với bên kia. - 今年比去年忙。
Jīnnián bǐ qùnián máng.
Năm nay bận hơn năm ngoái. - 这次比上次准备得更充分。
Zhè cì bǐ shàng cì zhǔnbèi de gèng chōngfèn.
Lần này chuẩn bị đầy đủ hơn lần trước. - 他比以前自信多了。
Tā bǐ yǐqián zìxìn duō le.
Anh ấy tự tin hơn trước nhiều. - 我们比对手快一点儿。
Wǒmen bǐ duìshǒu kuài yìdiǎnr.
Chúng ta nhanh hơn đối thủ một chút. - 夏天比春天热得多。
Xiàtiān bǐ chūntiān rè de duō.
Mùa hè nóng hơn mùa xuân rất nhiều. - 这台电脑比那台轻一些。
Zhè tái diànnǎo bǐ nà tái qīng yìxiē.
Máy tính này nhẹ hơn máy kia một chút. - 他比我跑得还快。
Tā bǐ wǒ pǎo de hái kuài.
Anh ấy còn chạy nhanh hơn tôi. - 北京的房价比上海高一点儿。
Běijīng de fángjià bǐ Shànghǎi gāo yìdiǎnr.
Giá nhà ở Bắc Kinh cao hơn Thượng Hải một chút. - 这件衣服比那件合适。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn héshì.
Chiếc này hợp hơn chiếc kia. - 他比我懂得多。
Tā bǐ wǒ dǒng de duō.
Anh ấy hiểu biết nhiều hơn tôi. - 这儿比那儿安静。
Zhèr bǐ nàr ānjìng.
Ở đây yên tĩnh hơn ở kia. - 新产品比旧的耐用得多。
Xīn chǎnpǐn bǐ jiù de nàiyòng de duō.
Sản phẩm mới bền hơn sản phẩm cũ nhiều. - 他比她说话更委婉。
Tā bǐ tā shuōhuà gèng wěiwǎn.
Anh ấy nói chuyện uyển chuyển hơn cô ấy. - 我比你少花了三百块。
Wǒ bǐ nǐ shǎo huā le sānbǎi kuài.
Tôi tiêu ít hơn bạn 300 tệ. - 这次考试比上次难一些。
Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán yìxiē.
Kỳ thi này khó hơn kỳ trước một chút. - 小王比小李工作得更仔细。
Xiǎo Wáng bǐ Xiǎo Lǐ gōngzuò de gèng zǐxì.
Tiểu Vương làm việc tỉ mỉ hơn Tiểu Lý. - 这段话比前面更清楚。
Zhè duàn huà bǐ qiánmiàn gèng qīngchǔ.
Đoạn này rõ hơn đoạn trước. - 我比昨天睡得多了一点儿。
Wǒ bǐ zuótiān shuì de duō le yìdiǎnr.
Tôi ngủ nhiều hơn hôm qua một chút. - 这条新闻比传闻可靠。
Zhè tiáo xīnwén bǐ chuánwén kěkào.
Tin này đáng tin hơn lời đồn. - 他比我记得更牢。
Tā bǐ wǒ jì de gèng láo.
Anh ấy nhớ vững hơn tôi. - 这杯咖啡比那杯香。
Zhè bēi kāfēi bǐ nà bēi xiāng.
Ly cà phê này thơm hơn ly kia. - 我们的方案比他们现实一些。
Wǒmen de fāng’àn bǐ tāmen xiànshí yìxiē.
Phương án của chúng ta thực tế hơn của họ một chút. - 他比你更适合这个职位。
Tā bǐ nǐ gèng shìhé zhège zhíwèi.
Anh ấy phù hợp với vị trí này hơn bạn. - 这里比外面暖和。
Zhèlǐ bǐ wàimiàn nuǎnhuo.
Trong này ấm hơn ngoài trời. - 这家店比对面服务更好。
Zhè jiā diàn bǐ duìmiàn fúwù gèng hǎo.
Cửa hàng này phục vụ tốt hơn cửa hàng đối diện.
Mẹo luyện nói nhanh
- Mẫu “A 比 B + Adj + 量”: Tự tạo 5 câu với 一点儿/一些/得多/多了 để cảm nhận sắc thái chênh lệch.
- Kết hợp “V + 得”: Lấy 3 động từ (说/写/跑) và 3 tính từ (清楚/认真/快), ghép thành 9 câu với 比 để so sánh cách làm.
- Đổi góc nhìn: Luyện cặp câu 比 ↔ 没有 để nói linh hoạt: 他比我忙 ↔ 我没有他那么忙.
- Khái niệm câu có chữ 比
Trong tiếng Trung, cấu trúc dùng 比 (bǐ) là cấu trúc tiêu chuẩn để diễn đạt so sánh hơn.
Ý nghĩa: A 比 B + tính từ → “A … hơn B”
Ví dụ cơ bản nhất:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
- Công thức tổng quát
Công thức căn bản:
A + 比 + B + tính từ
A: đối tượng được nhấn mạnh (hơn)
B: đối tượng đem ra so sánh
Tính từ: đặc điểm được so sánh
- Các dạng cấu trúc quan trọng
3.1. Cấu trúc cơ bản: A 比 B + tính từ
Ví dụ:
我比你高。
Wǒ bǐ nǐ gāo.
Tôi cao hơn bạn.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这本书比那本书有趣。
Zhè běn shū bǐ nà běn shū yǒuqù.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
3.2. A 比 B + Adj + 一点儿 / 得多 / 多了
Dùng để nhấn mạnh mức độ hơn:
一点儿 / 一些: hơn “một chút”
多了 / 得多: hơn “nhiều”
Ví dụ:
- 他比我大一点儿。
Tā bǐ wǒ dà yìdiǎnr.
Anh ấy lớn tuổi hơn tôi một chút.
北京比上海冷得多。
Běijīng bǐ Shànghǎi lěng de duō.
Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải nhiều.
你的中文比以前好得多。
Nǐ de Zhōngwén bǐ yǐqián hǎo de duō.
Tiếng Trung của bạn tốt hơn trước rất nhiều.
3.3. A 比 B + 更 / 还 + Adj
Dùng để tăng cường mức độ của tính từ.
Ví dụ:
- 今年的天气比去年更冷。
Jīnnián de tiānqì bǐ qùnián gèng lěng.
Thời tiết năm nay còn lạnh hơn năm ngoái.
她比姐姐还漂亮。
Tā bǐ jiějie hái piàoliang.
Cô ấy còn xinh hơn cả chị gái.
3.4. A + 比 + B + Adj + 得多 / 多了
Dạng nhấn mạnh mạnh hơn (tương tự 3.2 nhưng linh hoạt)
Ví dụ:
- 中国菜比西餐便宜得多。
Zhōngguócài bǐ xīcān piányi de duō.
Món Trung Quốc rẻ hơn món Tây nhiều.
3.5. So sánh có kèm bổ ngữ mức độ
Cấu trúc:
A 比 B + Adj + 多了 / 一些 / 一点
Ví dụ:
- 这个房间比那个房间大一些。
Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà yìxiē.
Phòng này lớn hơn phòng kia một chút.
3.6. Dùng 比 với động từ mang tính chất so sánh
Tính từ được chuyển thành động từ hoặc mô tả hành động.
Ví dụ:
- 她跑步比我快。
Tā pǎobù bǐ wǒ kuài.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
他写字比我写得好。
Tā xiězì bǐ wǒ xiě de hǎo.
Anh ấy viết chữ đẹp hơn tôi.
3.7. A 不 比 B + Adj
Nghĩa: “A không hơn B…”
Không đồng nghĩa với 意味 “kém hơn”, mà chỉ là “không hơn”.
Ví dụ:
- 我的中文不比你差。
Wǒ de Zhōngwén bù bǐ nǐ chà.
Tiếng Trung của tôi không tệ hơn bạn. (có thể bằng hoặc tốt hơn)
他不比你聪明。
Tā bù bǐ nǐ cōngmíng.
Anh ấy không thông minh hơn bạn.
3.8. So sánh có kèm số lượng
Cấu trúc:
A 比 B + lượng từ + danh từ + 多 / 少
Ví dụ:
- 我比他多学两年。
Wǒ bǐ tā duō xué liǎng nián.
Tôi học nhiều hơn anh ấy hai năm.
他比我多跑了三公里。
Tā bǐ wǒ duō pǎo le sān gōnglǐ.
Anh ấy chạy hơn tôi ba cây số.
3.9. So sánh phủ định với 没有 (để phân biệt)
比: so sánh hơn
没有: so sánh kém
Ví dụ đối chiếu:
他比我高 = Anh ấy cao hơn tôi.
他没有我高 = Anh ấy không cao bằng tôi.
- 40 câu ví dụ đa dạng (có pinyin + dịch)
Nhóm 1: Ngoại hình, đặc điểm
她比我瘦。
Tā bǐ wǒ shòu.
Cô ấy gầy hơn tôi.
哥哥比弟弟高多了。
Gēge bǐ dìdi gāo duō le.
Anh trai cao hơn em trai nhiều.
中国人比美国人数多。
Zhōngguórén bǐ Měiguórén shù duō.
Số người Trung Quốc nhiều hơn người Mỹ.
这件衣服比那件好看。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn hǎokàn.
Cái áo này đẹp hơn cái kia.
Nhóm 2: Tính cách, cảm xúc
他比我勇敢。
Tā bǐ wǒ yǒnggǎn.
Anh ấy dũng cảm hơn tôi.
她比以前开心多了。
Tā bǐ yǐqián kāixīn duō le.
Cô ấy vui hơn trước nhiều.
我比你耐心一点儿。
Wǒ bǐ nǐ nàixīn yìdiǎnr.
Tôi kiên nhẫn hơn bạn một chút.
她比妹妹成熟。
Tā bǐ mèimei chéngshú.
Cô ấy trưởng thành hơn em gái.
Nhóm 3: Học tập, khả năng
我的中文比他好。
Wǒ de Zhōngwén bǐ tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi tốt hơn anh ấy.
她比我算得快。
Tā bǐ wǒ suàn de kuài.
Cô ấy tính toán nhanh hơn tôi.
他比去年进步得多。
Tā bǐ qùnián jìnbù de duō.
Anh ấy tiến bộ hơn năm ngoái rất nhiều.
这道题比那道题容易一点儿。
Zhè dào tí bǐ nà dào tí róngyì yìdiǎnr.
Bài này dễ hơn bài kia một chút.
Nhóm 4: Thời tiết, môi trường
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
北京比上海冷得多。
Běijīng bǐ Shànghǎi lěng de duō.
Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải nhiều.
夏天比春天长。
Xiàtiān bǐ chūntiān cháng.
Mùa hè dài hơn mùa xuân.
这里比我家乡安静。
Zhèlǐ bǐ wǒ jiāxiāng ānjìng.
Chỗ này yên tĩnh hơn quê tôi.
Nhóm 5: Công việc, năng suất
他比我忙。
Tā bǐ wǒ máng.
Anh ấy bận hơn tôi.
我们公司的收入比去年高多了。
Wǒmen gōngsī de shōurù bǐ qùnián gāo duō le.
Doanh thu công ty chúng tôi cao hơn nhiều so với năm ngoái.
她比同事更努力。
Tā bǐ tóngshì gèng nǔlì.
Cô ấy chăm chỉ hơn đồng nghiệp.
这个项目比上一个复杂。
Zhège xiàngmù bǐ shàngyí gè fùzá.
Dự án này phức tạp hơn dự án trước.
Nhóm 6: Số lượng
我比他多喝了一杯水。
Wǒ bǐ tā duō hē le yì bēi shuǐ.
Tôi uống nhiều hơn anh ấy một ly nước.
她比我多买了两个苹果。
Tā bǐ wǒ duō mǎi le liǎng gè píngguǒ.
Cô ấy mua nhiều hơn tôi hai quả táo.
他比去年少赚了一万块。
Tā bǐ qùnián shǎo zhuàn le yí wàn kuài.
Anh ấy kiếm ít hơn năm ngoái 10.000 tệ.
今天比昨天来的人多得多。
Jīntiān bǐ zuótiān lái de rén duō de duō.
Hôm nay số người đến nhiều hơn hôm qua rất nhiều.
Nhóm 7: So sánh phức hợp
他跑得比我快多了。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài duō le.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.
她学习比你认真一些。
Tā xuéxí bǐ nǐ rènzhēn yìxiē.
Cô ấy học chăm chỉ hơn bạn một chút.
你的声音比他好听。
Nǐ de shēngyīn bǐ tā hǎotīng.
Giọng bạn hay hơn giọng anh ấy.
新手机比旧手机贵得多。
Xīn shǒujī bǐ jiù shǒujī guì de duō.
Điện thoại mới đắt hơn điện thoại cũ nhiều.
Nhóm 8: Dạng có 更 / 还
这件事情比我想象的更重要。
Zhè jiàn shìqíng bǐ wǒ xiǎngxiàng de gèng zhòngyào.
Việc này còn quan trọng hơn tôi tưởng.
他比我还紧张。
Tā bǐ wǒ hái jǐnzhāng.
Anh ấy còn căng thẳng hơn tôi.
天气比预报的更冷。
Tiānqì bǐ yùbào de gèng lěng.
Thời tiết còn lạnh hơn dự báo.
Nhóm 9: Dạng phủ định (不比)
我的成绩不比你差。
Wǒ de chéngjì bù bǐ nǐ chà.
Điểm của tôi không tệ hơn bạn.
他不比别人笨。
Tā bù bǐ biéren bèn.
Anh ấy không ngu hơn người khác.
今天不比昨天好。
Jīntiān bù bǐ zuótiān hǎo.
Hôm nay không tốt hơn hôm qua.
Nhóm 10: Các câu nâng cao
这条路比那条路近一些。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù jìn yìxiē.
Con đường này gần hơn con đường kia một chút.
他比我们早来了一小时。
Tā bǐ wǒmen zǎo lái le yì xiǎoshí.
Anh ấy đến sớm hơn chúng tôi một tiếng.
中国的南方比北方暖和。
Zhōngguó de nánfāng bǐ běifāng nuǎnhuo.
Miền nam Trung Quốc ấm hơn miền bắc.
中文比日文难多了。
Zhōngwén bǐ Rìwén nán duō le.
Tiếng Trung khó hơn tiếng Nhật nhiều.
这个饭店比那个饭店干净。
Zhège fàndiàn bǐ nàge fàndiàn gānjìng.
Nhà hàng này sạch hơn nhà hàng kia.
她比别人付出的更多。
Tā bǐ biéren fùchū de gèng duō.
Cô ấy nỗ lực nhiều hơn người khác.
Trong tiếng Trung, chữ 比 (bǐ) được dùng trong câu so sánh để biểu thị sự hơn kém, chênh lệch giữa hai người hoặc sự vật. Cấu trúc cơ bản nhất khi dùng 比 là:
A 比 B + tính từ
Ví dụ:
他比我帅。 (Tā bǐ wǒ shuài) — Anh ta đẹp trai hơn tôi.
我比他高一点儿。 (Wǒ bǐ tā gāo yīdiǎnr) — Tôi cao hơn anh ấy một chút.
Ngoài ra, có thể dùng các từ để nhấn mạnh mức độ hơn như 一点儿 (một chút), 多 (nhiều), 得多 (hơn nhiều), hoặc dùng 更/还 (gèng/hái – còn, hơn nữa) để tăng cường tính so sánh.
Ví dụ:
这双鞋比那双鞋好得多。 (Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng xié hǎo de duō) — Đôi giày này tốt hơn đôi giày kia nhiều.
他比我更帅。 (Tā bǐ wǒ gèng shuài) — Anh ấy đẹp trai hơn tôi.
Một cấu trúc mở rộng chứa động từ là:
A 比 B + động từ + 得 + tính từ
Ví dụ:
她比我跑得快。 (Tā bǐ wǒ pǎo de kuài) — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
我说汉语说得比他流利。 (Wǒ shuō hànyǔ shuō de bǐ tā liúlì) — Tôi nói tiếng Trung lưu loát hơn anh ấy.
Phủ định của câu có 比 là dùng:
A + 没有 + B + tính từ
Ví dụ:
我没有他高。 (Wǒ méi yǒu tā gāo) — Tôi không cao bằng anh ấy.
Tóm lại, 比 là từ quan trọng trong ngữ pháp so sánh tiếng Trung, có thể kết hợp với tính từ, động từ, và các từ trạng thái để biểu thị sự hơn hoặc kém giữa hai đối tượng, có nhiều cách biến thể tùy mức độ so sánh cần diễn đạt.
他比我高。 (Tā bǐ wǒ gāo) — Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān lěng) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比我漂亮。 (Tā bǐ wǒ piàoliang) — Cô ấy đẹp hơn tôi.
这本书比那本书贵。 (Zhè běn shū bǐ nà běn shū guì) — Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
这条路比那条路远。 (Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù yuǎn) — Con đường này xa hơn con đường kia.
我比他跑得快。 (Wǒ bǐ tā pǎo de kuài) — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
他比我学得认真。 (Tā bǐ wǒ xué de rènzhēn) — Anh ấy học nghiêm túc hơn tôi.
这个房间比那个大。 (Zhège fángjiān bǐ nàgè dà) — Phòng này lớn hơn phòng kia.
我比你忙。 (Wǒ bǐ nǐ máng) — Tôi bận hơn bạn.
这件衣服比那件漂亮多了。 (Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn piàoliang duō le) — Cái áo này đẹp hơn nhiều so với cái kia.
他比我胖一点儿。 (Tā bǐ wǒ pàng yīdiǎnr) — Anh ấy mập hơn tôi một chút.
今天比昨天热得多。 (Jīntiān bǐ zuótiān rè de duō) — Hôm nay nóng hơn hôm qua rất nhiều.
我比他聪明。 (Wǒ bǐ tā cōngming) — Tôi thông minh hơn anh ấy.
这里比那里安静。 (Zhèlǐ bǐ nàlǐ ānjìng) — Ở đây yên tĩnh hơn ở đó.
他比我高得多。 (Tā bǐ wǒ gāo de duō) — Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
我比他更喜欢足球。 (Wǒ bǐ tā gèng xǐhuān zúqiú) — Tôi thích bóng đá hơn anh ấy.
她比我做得好。 (Tā bǐ wǒ zuò de hǎo) — Cô ấy làm tốt hơn tôi.
他比我跑步快得多。 (Tā bǐ wǒ pǎobù kuài de duō) — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
这道菜比那道菜咸。 (Zhè dào cài bǐ nà dào cài xián) — Món ăn này mặn hơn món kia.
我比他高一点。 (Wǒ bǐ tā gāo yīdiǎn) — Tôi cao hơn anh ấy một chút.
他比你聪明得多。 (Tā bǐ nǐ cōngming de duō) — Anh ấy thông minh hơn bạn nhiều.
她比我胖。 (Tā bǐ wǒ pàng) — Cô ấy mập hơn tôi.
这个比那个好。 (Zhège bǐ nàgè hǎo) — Cái này tốt hơn cái kia.
工作比学习重要。 (Gōngzuò bǐ xuéxí zhòngyào) — Công việc quan trọng hơn học tập.
我跑得比他快。 (Wǒ pǎo de bǐ tā kuài) — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
这个房子比那个贵。 (Zhège fángzi bǐ nàgè guì) — Căn nhà này đắt hơn căn nhà kia.
这条街比那条街宽。 (Zhè tiáo jiē bǐ nà tiáo jiē kuān) — Con phố này rộng hơn con phố kia.
我数学比他好。 (Wǒ shùxué bǐ tā hǎo) — Tôi giỏi toán hơn anh ấy.
这个比那个漂亮。 (Zhège bǐ nàgè piàoliang) — Cái này đẹp hơn cái kia.
明天比今天冷。 (Míngtiān bǐ jīntiān lěng) — Ngày mai lạnh hơn hôm nay.
我比他跑得更快。 (Wǒ bǐ tā pǎo de gèng kuài) — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
她比我听得懂得多。 (Tā bǐ wǒ tīng de dǒng de duō) — Cô ấy hiểu nhiều hơn tôi khi nghe.
他的中文比我好。 (Tā de zhōngwén bǐ wǒ hǎo) — Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi.
我比你跑步慢。 (Wǒ bǐ nǐ pǎobù màn) — Tôi chạy chậm hơn bạn.
这次考试比上次难。 (Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán) — Kỳ thi này khó hơn kỳ trước.
我的房间比他的宽敞。 (Wǒ de fángjiān bǐ tā de kuānchǎng) — Phòng tôi rộng hơn phòng anh ấy.
他比我早起。 (Tā bǐ wǒ zǎoqǐ) — Anh ấy dậy sớm hơn tôi.
这件事比以前重要。 (Zhè jiàn shì bǐ yǐqián zhòngyào) — Việc này quan trọng hơn trước đây.
我比他吃得多。 (Wǒ bǐ tā chī de duō) — Tôi ăn nhiều hơn anh ấy.
你比我高。 (Nǐ bǐ wǒ gāo) — Bạn cao hơn tôi.
他比我喝得多。 (Tā bǐ wǒ hē de duō) — Anh ấy uống nhiều hơn tôi.
这个电脑比那个便宜。 (Zhège diànnǎo bǐ nàgè piányi) — Máy tính này rẻ hơn máy kia.
她比我年轻。 (Tā bǐ wǒ niánqīng) — Cô ấy trẻ hơn tôi.
你比我快。 (Nǐ bǐ wǒ kuài) — Bạn nhanh hơn tôi.
他买的车比我的贵。 (Tā mǎi de chē bǐ wǒ de guì) — Xe anh ấy mua đắt hơn xe tôi.
我比你工作努力。 (Wǒ bǐ nǐ gōngzuò nǔlì) — Tôi làm việc chăm chỉ hơn bạn.
今天比昨天舒服。 (Jīntiān bǐ zuótiān shūfu) — Hôm nay dễ chịu hơn hôm qua.
妈妈比爸爸高兴。 (Māmā bǐ bàba gāoxìng) — Mẹ vui hơn bố.
这条鱼比那条大。 (Zhè tiáo yú bǐ nà tiáo dà) — Con cá này lớn hơn con kia.
我的狗比你的快。 (Wǒ de gǒu bǐ nǐ de kuài) — Chó của tôi nhanh hơn chó của bạn.
1 — Tổng quan ngắn gọn
比 là từ dùng để so sánh. Cơ bản nhất:
A 比 B + 形容词/副词/数字/名词短语 → “A hơn B (về…)”.
Ví dụ: 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
2 — Cấu trúc cơ bản và các dạng mở rộng
A. Cấu trúc đơn giản (so sánh tính chất)
A 比 B + 形容词
Ví dụ: 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
B. So sánh số lượng / mức độ
A 比 B + 数字 + (量词) / A 比 B 多/少
Ví dụ: 我比你多两本书。Wǒ bǐ nǐ duō liǎng běn shū. — Tôi có nhiều hơn bạn 2 cuốn sách.
C. So sánh với 更 / 更加 / 还 (nhấn mạnh mức độ)
A 比 B + 更/更加/还 + 形容词
Ví dụ: 这道菜比那道菜更好吃。Zhè dào cài bǐ nà dào cài gèng hǎochī. — Món này ăn còn ngon hơn món kia.
D. So sánh phủ định (用“不如 / 比不上 / 没有”)
不如 (bùrú): “không bằng” — trang trọng/nhẹ nhàng.
我不如他聪明。Wǒ bùrú tā cōngmíng. — Tôi không bằng anh ấy về thông minh.
比不上 (bǐbushàng): mạnh hơn, “không thể sánh bằng”.
我比不上他。Wǒ bǐbushàng tā. — Tôi không sánh bằng anh ấy.
没有 (méiyǒu): phủ định so sánh (đã giải thích trước); thường dùng khi theo sau là tính từ.
他没有我高。Tā méiyǒu wǒ gāo.
E. So sánh với trợ từ nghi vấn
你比谁高?Nǐ bǐ shéi gāo? — Bạn cao hơn ai?
哪个比哪个好?Nǎge bǐ nǎge hǎo? — Cái nào tốt hơn cái nào?
F. So sánh trong câu có 把, 被, với tân ngữ dài
Khi có tân ngữ dài hoặc cần nhấn tân ngữ, cấu trúc vẫn dùng A 比 B + adj, nhưng bạn có thể dùng cấu trúc khác để rõ ràng:
在数量方面,他比我有优势。Zài shùliàng fāngmiàn, tā bǐ wǒ yǒu yōushì. — Về mặt số lượng, anh ấy có lợi thế hơn tôi.
G. So sánh động tác (dùng 得)
Khi so sánh cách thực hiện hành động, ta dùng A V 得 + 比 + B V 得 + … (ít gặp) hoặc sân khấu hóa bằng so sánh thông thường:
他跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy hơn tôi (chạy nhanh hơn tôi).
3 — Vị trí & trật tự từ (luôn nhớ)
A (chủ ngữ) trước 比, B (đối tượng so sánh) sau 比, rồi đến tính từ / cụm mô tả.
A 比 B + Adj.
Không đảo: 错误: 他高比我。 (sai) → 正确: 他比我高。
Nếu muốn nhấn B, có thể thêm 就/才/反而 để biểu cảm.
4 — Cách phủ định, đặt câu hỏi
Phủ định tổng quát: A 不比 B + Adj (ít dùng), phổ biến hơn: A 不如 B / A 比不上 B / A 没有 B.
例: 他不如你聪明。Tā bùrú nǐ cōngmíng.
Nghi vấn: thêm trợ từ nghi vấn 吗 / 吗? hoặc dùng từ hỏi 谁/什么/哪个:
你比谁强?Nǐ bǐ shéi qiáng? — Bạn hơn ai?
5 — So sánh 比 vs 比较 / 更 / 比赛 ngữ nghĩa khác
比较 (bǐjiào) là trạng thái “tương đối, khá” (trạng từ), không phải giới từ so sánh.
他比较高。Tā bǐjiào gāo. — Anh ấy khá cao.
比赛 (bǐsài) là “thi đấu” — khác hoàn toàn.
6 — Những lỗi phổ biến và cách sửa
Đặt B ở trước: 错: 他比我高。Đúng: 他比我高。 (hãy đặt A trước) — lưu ý: nhiều học viên nhầm do tiếng Việt đảo.
Nhầm 比 với 比较: 比较 gắn kèm với tính từ như trạng từ, không dùng để liên kết A và B.
错: 他比较我高。 (sai)
对: 他比我高 / 他比较高。
Quên lượng từ khi so sánh số: 我比你多两本书 (phải có lượng từ khi cần).
Dùng 比 + động từ trực tiếp: phải so sánh tính chất, số lượng hoặc cách thực hiện: 他比我跑 (thiếu phần “nhanh / lâu”); nên là 他跑得比我快.
7 — Các mẫu câu nâng cao / biến thể
A 比 B + noun (so sánh trực tiếp danh từ):
他的经验比我的多。Tā de jīngyàn bǐ wǒ de duō. — Kinh nghiệm của anh ấy nhiều hơn tôi.
A 比 B + 更/更加 + adj (nhấn mạnh hơn nữa):
这个问题比那个更复杂。Zhège wèntí bǐ nàge gèng fùzá.
A 比 B + adj + 多了 / 得多 / 更加 (nhấn mạnh chênh lệch):
这本书比那本好看得多。Zhè běn shū bǐ nà běn hǎokàn de duō.
A 比起 B 来 … (dùng để mở rộng, nhấn vào khía cạnh):
比起上次,这次他进步很多。Bǐ qǐ shàng cì, zhè cì tā jìnbù hěn duō. — So với lần trước, lần này anh ấy tiến bộ nhiều.
A 和/跟 B 比 (谁/哪个) …? (dùng để đặt câu hỏi so sánh):
你跟他比,谁更强?Nǐ gēn tā bǐ, shéi gèng qiáng?
用在表达客观比较的句子: 在质量上,这个比那个好。Zài zhìliàng shang, zhège bǐ nàge hǎo.
8 — 30 ví dụ thực tế (có pinyin + dịch tiếng Việt)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个苹果比那个甜。
Zhège píngguǒ bǐ nàge tián.
Táo này ngọt hơn cái kia.
我比你多两本书。
Wǒ bǐ nǐ duō liǎng běn shū.
Tôi nhiều hơn bạn hai cuốn sách.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比我更漂亮。
Tā bǐ wǒ gèng piàoliang.
Cô ấy còn xinh hơn tôi.
他的汉语比我的好得多。
Tā de Hànyǔ bǐ wǒ de hǎo de duō.
Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi nhiều.
这辆车比那辆车贵。
Zhè liàng chē bǐ nà liàng chē guì.
Xe này đắt hơn xe kia.
我跑得比你快。
Wǒ pǎo de bǐ nǐ kuài.
Tôi chạy nhanh hơn bạn.
在价格方面,这个比那个划算。
Zài jiàgé fāngmiàn, zhège bǐ nàge huásuàn.
Về giá cả, cái này rẻ/đáng hơn cái kia.
北京比上海大。
Běijīng bǐ Shànghǎi dà.
Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải.
他比我聪明还是比我努力?
Tā bǐ wǒ cōngmíng hái shì bǐ wǒ nǔlì?
Anh ấy thông minh hơn tôi hay chăm chỉ hơn tôi?
我觉得这部电影比那部更有意思。
Wǒ juéde zhè bù diànyǐng bǐ nà bù gèng yǒuyìsi.
Tôi thấy bộ phim này thú vị hơn bộ kia.
你比他有耐心。
Nǐ bǐ tā yǒu nàixīn.
Bạn kiên nhẫn hơn anh ấy.
老师说,小明比其他同学进步得快。
Lǎoshī shuō, Xiǎomíng bǐ qítā tóngxué jìnbù de kuài.
Thầy nói, Tiểu Minh tiến bộ nhanh hơn các bạn khác.
我们队比对手赢得多。
Wǒmen duì bǐ duìshǒu yíng de duō.
Đội chúng tôi thắng đối thủ nhiều hơn. (hoặc: thắng nhiều hơn)
这件衣服比那件好看得多。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn hǎokàn de duō.
Áo này đẹp hơn áo kia nhiều.
他比我吃得健康。
Tā bǐ wǒ chī de jiànkāng.
Anh ấy ăn khỏe hơn tôi.
和去年的相比,今年的销量比去年低。
Hé qùnián de xiāngbǐ, jīnnián de xiāoliàng bǐ qùnián dī.
So với năm ngoái, doanh số năm nay thấp hơn năm ngoái.
我觉得红色比蓝色更适合你。
Wǒ juéde hóngsè bǐ lánsè gèng shìhé nǐ.
Tôi thấy màu đỏ phù hợp với bạn hơn màu xanh.
他比不上他哥哥。
Tā bǐbushàng tā gēge.
Anh ấy không sánh bằng anh trai mình.
这个考试比我想的要难。
Zhège kǎoshì bǐ wǒ xiǎng de yào nán.
Bài kiểm tra này khó hơn tôi nghĩ.
她比我会说英语。
Tā bǐ wǒ huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy nói tiếng Anh giỏi hơn tôi.
这家店比那家店便宜一些。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā diàn piányi yìxiē.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia một chút.
我比他更喜欢安静的地方。
Wǒ bǐ tā gèng xǐhuan ānjìng de dìfāng.
Tôi thích nơi yên tĩnh hơn anh ấy.
比较起来,他的建议比我的更实用。
Bǐjiào qǐlái, tā de jiànyì bǐ wǒ de gèng shíyòng.
So sánh thì, lời khuyên của anh ấy thực tế hơn của tôi.
谁比谁好,这很难说。
Shéi bǐ shéi hǎo, zhè hěn nán shuō.
Ai hơn ai, điều này khó nói.
在速度上,这台机器比那台快得多。
Zài sùdù shang, zhè tái jīqì bǐ nà tái kuài de duō.
Về tốc độ, máy này nhanh hơn máy kia nhiều.
他比过去更自信了。
Tā bǐ guòqù gèng zìxìn le.
Anh ấy tự tin hơn trước.
今天的气温比去年同期高。
Jīntiān de qìwēn bǐ qùnián tóngqī gāo.
Nhiệt độ hôm nay cao hơn cùng kỳ năm ngoái.
与其抱怨,不如主动改进(“不如”是另一种比较方式)。
Yǔqí bàoyuàn, bùrú zhǔdòng gǎijìn.
Thay vì than phiền, không bằng chủ động cải tiến (不如 là cách so sánh khác).
9 — Bài tập (tự làm) — có đáp án phía dưới
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 比):
Anh ấy nhanh hơn tôi.
Cái này rẻ hơn cái kia 50 tệ.
Tôi thích đọc sách hơn xem phim.
Hôm nay ấm hơn hôm qua.
B. Chuyển câu có nghĩa trái lại (dùng 不如 / 比不上 / 没有):
- 他比我强。 → 他__我。
- 这个方法比那个更好。 → 这个方法__那个。
Đáp án:
A1. 他比我快。Tā bǐ wǒ kuài.
A2. 这个比那个便宜五十块。Zhège bǐ nàge piányi wǔshí kuài.
A3. 我比起看电影更喜欢看书。Wǒ bǐqǐ kàn diànyǐng gèng xǐhuan kàn shū. (hoặc 我比看电影更喜欢看书。)
A4. 今天比昨天暖和。Jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo.
A5. 他不如我 / 他比不上我 / 他没有我强。 (tùy lựa chọn sắc thái)
A6. 这个方法不如那个 / 这个方法没有那个好 / 这个方法比不上那个.
10 — Mẹo ghi nhớ & luyện tập
Nhớ vị trí: A 在前,B 在后,形容词在 cuối.
Muốn nhấn mạnh mức độ thêm 得多 / 多得多 / 更 / 还.
Khi so sánh hành động, dùng cấu trúc V 得 + 比 + … hoặc A V 得比 B V 得 X (thực hành nhiều).
Luyện bằng cách tạo 10 câu so sánh trong ngày liên quan đến đồ vật xung quanh — thói quen tốt để nhớ.
Câu có chữ 比 trong tiếng Trung
“比” là mẫu so sánh trực tiếp, dùng để nói A hơn B ở một tiêu chí cụ thể. Đây là cấu trúc nền tảng trong giao tiếp, cần nắm chắc về công thức, sắc thái, và các biến thể thường gặp.
Ý nghĩa và công thức cơ bản
Khái niệm: Dùng “比” để so sánh hai đối tượng về mức độ của một tính chất hay cách thực hiện hành động.
Công thức chuẩn: A 比 B + tính từ (Adj)
你比我高。Nǐ bǐ wǒ gāo. (Bạn cao hơn tôi.)
这家店比那家店便宜。Zhè jiā diàn bǐ nà jiā diàn piányi. (Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.)
Mở rộng theo phạm vi: 在…方面,A 比 B + Adj
在速度方面,他比她快。Zài sùdù fāngmiàn, tā bǐ tā kuài. (Về tốc độ, anh ấy nhanh hơn cô ấy.)
Biểu thị mức độ chênh lệch
Tăng giảm nhẹ hoặc mạnh
Nhẹ: + 一点儿 / 稍微 / 有点儿
我比你忙一点儿。Wǒ bǐ nǐ máng yìdiǎnr. (Tôi bận hơn bạn một chút.)
这杯茶比那杯稍微淡。Zhè bēi chá bǐ nà bēi shāowēi dàn. (Ly trà này nhạt hơn ly kia một chút.)
Mạnh: + 多了 / 得多 / 非常
他比我高多了。Tā bǐ wǒ gāo duō le. (Anh ấy cao hơn tôi nhiều.)
这个方案比上一个有效得多。Zhè ge fāng’àn bǐ shàng yí gè yǒuxiào de duō. (Phương án này hiệu quả hơn phương án trước rất nhiều.)
Kết hợp “更/还” để nhấn mạnh
Mẫu: A 比 B + 更/还 + Adj
今年比去年更贵。Jīnnián bǐ qùnián gèng guì. (Năm nay đắt hơn năm ngoái nữa.)
你比他还认真。Nǐ bǐ tā hái rènzhēn. (Bạn còn nghiêm túc hơn anh ấy.)
So sánh kèm số lượng và đơn vị
Chênh lệch cụ thể: A 比 B + Adj + 数量/单位
今天比昨天冷三度。Jīntiān bǐ zuótiān lěng sān dù. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua 3 độ.)
这条路比那条路长两公里。Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù cháng liǎng gōnglǐ. (Con đường này dài hơn kia 2 km.)
Về thời gian, chi phí, số lượng:
我们比他们多十个客户。Wǒmen bǐ tāmen duō shí ge kèhù. (Chúng tôi nhiều hơn họ 10 khách hàng.)
他比我早来半小时。Tā bǐ wǒ zǎo lái bàn xiǎoshí. (Anh ấy đến sớm hơn tôi nửa tiếng.)
So sánh cách thực hiện hành động
Dùng bổ ngữ trạng thái với “得”
Mẫu: A 比 B + V + 得 + Adj/程度
他比我说得流利。Tā bǐ wǒ shuō de liúlì. (Anh ấy nói trôi chảy hơn tôi.)
她比你跑得快。Tā bǐ nǐ pǎo de kuài. (Cô ấy chạy nhanh hơn bạn.)
你比我写得清楚。Nǐ bǐ wǒ xiě de qīngchu. (Bạn viết rõ hơn tôi.)
Khi có tân ngữ
Mẫu: A 比 B + V + O + V + 得 + Adj
他比我汉字写得漂亮。Tā bǐ wǒ Hànzì xiě de piàoliang. (Anh ấy viết chữ Hán đẹp hơn tôi.)
你比他中文说得自然。Nǐ bǐ tā Zhōngwén shuō de zìrán. (Bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn anh ấy.)
So sánh theo thời điểm và tình huống
So sánh với chính mình ở thời điểm khác:
我现在比以前更自信。Wǒ xiànzài bǐ yǐqián gèng zìxìn. (Giờ tôi tự tin hơn trước.)
这座城市比过去热闹多了。Zhè zuò chéngshì bǐ guòqù rènao duō le. (Thành phố này náo nhiệt hơn trước rất nhiều.)
So sánh hai tình huống:
比起昨天,今天顺利得多。Bǐqǐ zuótiān, jīntiān shùnlì de duō. (So với hôm qua, hôm nay thuận lợi hơn nhiều.)
相比去年,今年竞争更激烈。Xiāngbǐ qùnián, jīnnián jìngzhēng gèng jīliè. (So với năm ngoái, năm nay cạnh tranh khốc liệt hơn.)
Phủ định và sắc thái nghĩa
“不比” vs “没有…那么/这么”
不比: “không hơn” (trung hòa, không khẳng định kém hơn)
他不比你差。Tā bù bǐ nǐ chà. (Anh ấy không kém hơn bạn đâu.)
这部电影不比上次差。Zhè bù diànyǐng bù bǐ shàng cì chà. (Bộ phim này không tệ hơn lần trước.)
没有…那么/这么: “không bằng” (khẳng định A kém B)
他没有你那么高。Tā méiyǒu nǐ nàme gāo. (Anh ấy không cao bằng bạn.)
这个方法没有那个方法这么有效。Zhè ge fāngfǎ méiyǒu nà ge fāngfǎ zhème yǒuxiào. (Cách này không hiệu quả bằng cách kia.)
Tránh dùng “太” trực tiếp với “比”
Tự nhiên hơn: A 比 B + 更/还 + Adj hoặc + Adj + 多了
这件事比我想的难多了。Zhè jiàn shì bǐ wǒ xiǎng de nán duō le. (Việc này khó hơn tôi tưởng rất nhiều.)
“比” và “比较”: phân biệt rõ
比 (bǐ): giới từ so sánh, nối hai đối tượng.
今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
比较 (bǐjiào): phó từ “tương đối/khá”, không cần nêu đối tượng so sánh.
今天比较冷。Jīntiān bǐjiào lěng. (Hôm nay khá lạnh.)
Mẹo: Dùng “比较” khi nói chung mức độ; dùng “比” khi cần nêu rõ đối tượng B.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Sai trật tự:
Sai: 他高比我。
Đúng: 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.
Thiếu tính từ/miêu tả:
Sai: 这家店比那家店。
Đúng: 这家店比那家店便宜。Zhè jiā diàn bǐ nà jiā diàn piányi.
Dùng “太” sau “比” một cách cứng:
Sửa: 这儿比那儿更舒服。Zhèr bǐ nàr gèng shūfu.
Nhầm “不比” với “没有”:
“不比” = không hơn; “没有” = kém hơn.
Bộ ví dụ theo chủ đề
Ngoại hình, tính cách
Cao: 你比我高。Nǐ bǐ wǒ gāo. (Bạn cao hơn tôi.)
Đẹp: 她比姐姐漂亮。Tā bǐ jiějie piàoliang. (Cô ấy đẹp hơn chị gái.)
Điềm tĩnh: 我比他冷静一点儿。Wǒ bǐ tā lěngjìng yìdiǎnr. (Tôi điềm tĩnh hơn anh ấy một chút.)
Học tập, công việc
Hiệu quả: 这个方法比以前有效得多。Zhè ge fāngfǎ bǐ yǐqián yǒuxiào de duō. (Cách này hiệu quả hơn trước nhiều.)
Kinh nghiệm: 她在经验方面比我丰富。Tā zài jīngyàn fāngmiàn bǐ wǒ fēngfù. (Về kinh nghiệm, cô ấy phong phú hơn tôi.)
Chăm chỉ: 他比你还努力。Tā bǐ nǐ hái nǔlì. (Anh ấy còn chăm hơn bạn.)
Thời gian, tốc độ, số lượng
Nhanh: 他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
Nhiều: 我们比他们多三倍。Wǒmen bǐ tāmen duō sān bèi. (Chúng tôi nhiều hơn họ gấp ba.)
Sớm: 今天我比平时早起一个小时。Jīntiān wǒ bǐ píngshí zǎoqǐ yí ge xiǎoshí. (Hôm nay tôi dậy sớm hơn bình thường một giờ.)
Đồ vật, ưu nhược điểm
Rẻ: 网购比线下便宜一点儿。Wǎnggòu bǐ xiànxià piányi yìdiǎnr. (Mua online rẻ hơn một chút so với offline.)
Tiện: 地铁比公交更方便。Dìtiě bǐ gōngjiāo gèng fāngbiàn. (Tàu điện tiện hơn xe buýt.)
Ổn định: 公司的网络比家里的稳定多了。Gōngsī de wǎngluò bǐ jiālǐ de wěndìng duō le. (Mạng công ty ổn định hơn ở nhà nhiều.)
Bài tập luyện nhanh
Hoàn thành câu với “比”
Anh ấy __ tôi cao. 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.
Cái này __ cái kia đắt hơn nhiều. 这个比那个贵多了。Zhè ge bǐ nà ge guì duō le.
Cô ấy __ bạn chạy nhanh hơn. 她比你跑得快。Tā bǐ nǐ pǎo de kuài.
Biến đổi mức độ
他比我聪明。→ Thêm “một chút” 他比我聪明一点儿。Tā bǐ wǒ cōngmíng yìdiǎnr.
这条路比那条路长。→ Thêm “2 km” 这条路比那条路长两公里。Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù cháng liǎng gōnglǐ.
Phân biệt “不比” và “没有”
他不比你差。→ Nghĩa: Anh ấy không kém bạn.
他没有你那么快。→ Nghĩa: Anh ấy không nhanh bằng bạn.
Mẹo ghi nhớ
Khung chuẩn: “A 比 B + Adj / V + 得 + Adj” để nói A hơn B.
Muốn nhấn mạnh: thêm 更/还 hoặc 一点儿/多了/得多.
Chênh lệch cụ thể: đặt con số sau Adj: 冷三度, 贵两百块.
So với thời điểm: dùng 以前/过去/去年, hoặc 比起/相比 để mở câu.
Phân biệt: 比 = so sánh trực tiếp; 比较 = “khá/tương đối”; 不比 ≠ 没有.
Khái niệm và ý nghĩa
Định nghĩa: “比” là giới từ so sánh, đặt giữa hai đối tượng để diễn đạt “A hơn B về mặt nào đó”.
Ý nghĩa chính: Nhấn mạnh phía “hơn” (đối tượng có mức độ cao hơn).
Độ tự nhiên: Dùng trong cả văn nói và văn viết, có thể kết hợp trạng từ mức độ, bổ ngữ kết quả, thời lượng, số lượng.
Ví dụ:
Cốt lõi:
我比你高。 Pinyin: Wǒ bǐ nǐ gāo. Dịch: Tôi cao hơn bạn.
Cấu trúc cơ bản và biến thể phổ biến
Mẫu chuẩn
Mẫu: A + 比 + B + 形容词
他比我胖。 Tā bǐ wǒ pàng. Anh ấy béo hơn tôi.
这儿比那儿安静。 Zhèr bǐ nàr ānjìng. Chỗ này yên tĩnh hơn chỗ kia.
Thêm trạng từ mức độ
Mẫu: A + 比 + B + 更/还/要/挺 + 形容词
今天比昨天更冷。 Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng. Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这道题比上一题还难。 Zhè dào tí bǐ shàng yì tí hái nán. Câu này còn khó hơn câu trước.
Nhấn chênh lệch cụ thể
Mẫu: A + 比 + B + 形容词 + 多/少/一点儿/一些/得多/不少
我比你高一点儿。 Wǒ bǐ nǐ gāo yìdiǎnr. Tôi cao hơn bạn một chút.
他比我胖得多。 Tā bǐ wǒ pàng de duō. Anh ấy béo hơn tôi nhiều.
价格比以前便宜不少。 Jiàgé bǐ yǐqián piányi bù shǎo. Giá rẻ hơn trước kha khá.
So sánh số lượng và tần suất
Mẫu: A + 比 + B + V + 得/更 + 多/少/频繁/快/慢
我比他学习得多。 Wǒ bǐ tā xuéxí de duō. Tôi học nhiều hơn anh ấy.
她比我跑得快。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
So sánh thời gian và mức độ
Mẫu: A + 比 + B + 早/晚/久/近/远
我比你来得早。 Wǒ bǐ nǐ lái de zǎo. Tôi đến sớm hơn bạn.
这里比那里远。 Zhèlǐ bǐ nàlǐ yuǎn. Ở đây xa hơn chỗ kia.
Mở rộng: Bổ ngữ, phạm vi, và kết quả
Kết hợp bổ ngữ trạng thái “得”
Mẫu: A + 比 + B + V + 得 + Adj/程度
他比我说得清楚。 Tā bǐ wǒ shuō de qīngchu. Anh ấy nói rõ ràng hơn tôi.
你比昨天跑得更快。 Nǐ bǐ zuótiān pǎo de gèng kuài. Bạn chạy nhanh hơn hôm qua.
Kết hợp bổ ngữ kết quả
Mẫu: A + 比 + B + V + 得/到 + 结果
他比我看得懂得快。 Tā bǐ wǒ kàn de dǒng de kuài. Anh ấy đọc hiểu nhanh hơn tôi.
这次比上次做得好。 Zhè cì bǐ shàng cì zuò de hǎo. Lần này làm tốt hơn lần trước.
Giới hạn phạm vi so sánh
Mẫu: A + 在/对/跟/与 + 方面/问题/这件事上 + 比 + B + Adj
我在数学方面比他强。 Wǒ zài shùxué fāngmiàn bǐ tā qiáng. Về mặt toán học, tôi mạnh hơn anh ấy.
她在沟通上比我有经验。 Tā zài gōutōng shàng bǐ wǒ yǒu jīngyàn. Về giao tiếp, cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
Phủ định, nghi vấn, và câu nhấn
Phủ định so sánh
Mẫu: 不/没有 + 比(ít dùng “不比” để phủ định so sánh phổ quát; khẩu ngữ dùng “没有” tự nhiên hơn)
上海没有北京冷。 Shànghǎi méiyǒu Běijīng lěng. Thượng Hải không lạnh bằng Bắc Kinh.
他不比我差。 Tā bù bǐ wǒ chà. Anh ấy không kém tôi (ngụ ý ngang hoặc hơn).
Câu hỏi với 比
Mẫu: A + 比 + B + Adj + 吗?/ 多/少 + 多少?
你比他高吗? Nǐ bǐ tā gāo ma? Bạn có cao hơn anh ấy không?
你比他高多少? Nǐ bǐ tā gāo duōshǎo? Bạn cao hơn anh ấy bao nhiêu?
Câu nhấn mạnh
Mẫu: A + 比 + B + Adj + 多了/得多
今天比昨天热多了。 Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le. Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
So sánh với cấu trúc gần nghĩa
“比” vs “没有”
Khác biệt:
比: nhấn mạnh bên “hơn”.
没有: nhấn bên “kém hơn”.
Ví dụ tương đương:
北京比上海冷。 Běijīng bǐ Shànghǎi lěng. Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
上海没有北京冷。 Shànghǎi méiyǒu Běijīng lěng. Thượng Hải không lạnh bằng Bắc Kinh.
“比” vs “更/较/比较”
Dùng kèm: 更/还/要… có thể đứng sau 比 để tăng mức độ.
Không dùng một mình để tạo so sánh giữa hai đối tượng: “更” một mình thường so sánh với chính ngầm định hoặc trạng thái trước đó.
现在更冷了。 Xiànzài gèng lěng le. Bây giờ lạnh hơn (so với trước).
“比” vs “不如”
Sắc thái: “不如” ngắn gọn, tổng thể, đôi khi mang ý “không bằng” theo đánh giá chung.
这家面不如那家。 Zhè jiā miàn bùrú nà jiā. Mì quán này không bằng quán kia.
Quy tắc dùng và lưu ý tự nhiên
Vị trí Adj: Đứng sau B; có thể thêm 更/还/要 để nhấn.
Không đặt “很” sau 比: Tránh “A 比 B 很…”. Dùng “更/还/要/多了/一点儿” hoặc bỏ trạng từ.
Nêu chênh lệch cụ thể: Dùng “多/少/一点儿/一些/得多/不少” để rõ mức.
Động từ có tân ngữ: Khi so sánh hiệu quả hành động, ưu tiên “A 比 B V 得 …”:
他比我汉语说得好 → tự nhiên hơn: 他比我说汉语说得好(khẩu ngữ thường: 他汉语比我说得好/他比我说得好).
Nhấn ngữ cảnh: Thêm “在…方面/对…来说/跟…相比” để rõ phạm vi.
Ví dụ đa dạng theo ngữ cảnh
Ngoại hình, tính cách
Chiều cao:
他比你高。 Tā bǐ nǐ gāo. Anh ấy cao hơn bạn.
Đẹp:
这件衣服比那件好看。 Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn hǎokàn. Áo này đẹp hơn áo kia.
Tính cách:
她比我开朗。 Tā bǐ wǒ kāilǎng. Cô ấy cởi mở hơn tôi.
Học tập, công việc
Thành tích:
他比我成绩好。 Tā bǐ wǒ chéngjì hǎo. Thành tích của anh ấy tốt hơn tôi.
Kinh nghiệm:
她比我有经验。 Tā bǐ wǒ yǒu jīngyàn. Cô ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
Hiệu suất:
新版比旧版稳定。 Xīn bǎn bǐ jiù bǎn wěndìng. Bản mới ổn định hơn bản cũ.
Cuộc sống thường ngày
Thời tiết:
今天比昨天热。 Jīntiān bǐ zuótiān rè. Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Giá cả:
这个品牌比那个贵。 Zhège pǐnpái bǐ nàge guì. Thương hiệu này đắt hơn thương hiệu kia.
Sở thích:
我比他更喜欢运动。 Wǒ bǐ tā gèng xǐhuān yùndòng. Tôi thích thể thao hơn anh ấy.
Khả năng, kỹ năng
Ngôn ngữ:
她比你说中文更流利。 Tā bǐ nǐ shuō Zhōngwén gèng liúlì. Cô ấy nói tiếng Trung lưu loát hơn bạn.
Âm nhạc:
他比她弹得熟练。 Tā bǐ tā tán de shúliàn. Anh ấy chơi thành thạo hơn cô ấy.
Nấu ăn:
妈妈比我做饭好吃。 Māma bǐ wǒ zuòfàn hǎochī. Mẹ nấu ngon hơn tôi.
Tốc độ, thời lượng
Nhanh chậm:
我比你跑得慢一点儿。 Wǒ bǐ nǐ pǎo de màn yìdiǎnr. Tôi chạy chậm hơn bạn một chút.
Thời lượng:
这部剧比那部长多了。 Zhè bù jù bǐ nà bù cháng duō le. Bộ phim này dài hơn bộ kia nhiều.
Mức độ, cường độ
Bận rộn:
他比我忙。 Tā bǐ wǒ máng. Anh ấy bận hơn tôi.
Quan trọng:
这件事比那件重要。 Zhè jiàn shì bǐ nà jiàn zhòngyào. Việc này quan trọng hơn việc kia.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Dùng “很” sau 比:
Lỗi: 他比我很高。
Sửa: 他比我高。/ 他比我更高。
Không nêu rõ chênh lệch:
Lỗi: 他比我好。
Sửa: 他比我好很多/好一点儿(cụ thể hơn).
Sai vị trí bổ ngữ “得”:
Lỗi: 他比我得说清楚。
Sửa: 他比我说得清楚。
Nhầm với “没有”:
Lỗi: 北京比上海没有冷。
Sửa: 北京比上海冷。/ 上海没有北京冷。
Chuỗi trạng từ rối:
Lỗi: 他比我还更高。
Sửa: 他比我更高。/ 他比我还高。
Bài tập luyện nhanh
Viết lại với 比:
这家不如那家。→ 这家比那家差。 Zhè jiā bǐ nà jiā chà.
Bổ sung mức độ:
他比我高__(一点儿/得多) Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr / de duō.
Kết hợp “得”:
她比我唱__(得好/得更好) Tā bǐ wǒ chàng de hǎo / de gèng hǎo.
Hỏi chênh lệch:
你比他高多少? Nǐ bǐ tā gāo duōshǎo?
Phạm vi:
我在写作方面比他__(强/熟练) Wǒ zài xiězuò fāngmiàn bǐ tā qiáng / shúliàn.
Câu có chữ 比 trong tiếng Trung
Câu có 比 là mẫu so sánh “hơn”, dùng để nói A hơn B ở một tiêu chí (tính chất, mức độ, số lượng, tốc độ…). Nắm chắc cấu trúc và biến thể của 比 sẽ giúp bạn diễn đạt chênh lệch một cách tự nhiên, chính xác và giàu sắc thái.
Cấu trúc cơ bản và ý nghĩa
Công thức chuẩn: A + 比 + B + Tính từ
Ý nghĩa: A hơn B về tính chất nêu ra (cao, tốt, nhanh, đắt…).
Lưu ý tự nhiên: Không cần 很 trước tính từ trong câu 比; dùng từ chỉ mức độ nếu muốn nhấn mạnh (多了, 一点儿, 得多…).
Nhấn mạnh mức độ:
Hơn nhiều: A + 比 + B + Adj + 多了 / 得多
Hơn một chút: A + 比 + B + Adj + 一点儿 / 一些
Thêm phó từ: 更 / 还 đặt sau 比: A + 比 + B + 更/还 + Adj
So sánh với số lượng/tuổi/khoảng cách:
A + 比 + B + Adj + 多/少 (bao nhiêu)
A + 比 + B + 大/小 + 数字 + 岁(年龄)
A + 比 + B + 远/近 + (多/少)+ 量词
Kết hợp động từ:
A + 比 + B + 更 + 喜欢/懂/需要… (mức độ ưa thích/hiểu/nhu cầu)
A + 比 + B + V + 得 + Adj (so sánh trạng thái thực hiện hành động)
Biến thể và mẫu liên quan
比…还/更…: Nhấn mạnh “còn … hơn nữa”.
跟/和…比: Dùng cụm so sánh làm trạng ngữ: 跟/和 B 比, A + Adj.
比起…: So với…, thường dùng trong văn nói/viết: 比起 B, A + Adj.
不比 / 没有:
不比 = “không hơn” (không nhất thiết kém), sắc thái trung tính.
没有 B + Adj = “không bằng B” (kém hơn rõ ràng).
比较 (phó từ): “khá/ tương đối”, không phải 比 so sánh hai đối tượng: A + 比较 + Adj.
比不上 / 比得上: Không thể sánh được / có thể sánh được.
Lưu ý tự nhiên và lỗi thường gặp
Không đặt 很 sau 比: Nói 他比我高, không nói 他比我很高.
Đặt mức độ đúng chỗ: 多了/一点儿 ở sau tính từ: 他比我高一点儿.
Phó từ 更/还: Đi sau 比: 他比我更快 / 他比我还快.
Câu có động từ: Dùng 得 để gắn bổ ngữ trạng thái: 他比我说得清楚.
Số lượng cụ thể: Dùng con số/lượng từ rõ ràng: 贵两百块 / 大三岁 / 多三公里.
Không nhầm 比较: 比较是副词 “khá”, không dùng để chỉ A hơn B.
45 mẫu câu minh họa (có phiên âm)
So sánh tính chất cơ bản
他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这件衣服比那件贵。 Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì. — Áo này đắt hơn áo kia.
今天比昨天冷。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng. — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
她比你漂亮。 Tā bǐ nǐ piàoliang. — Cô ấy xinh hơn bạn.
这条路比那条宽。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo kuān. — Con đường này rộng hơn con kia.
Nhấn mạnh mức độ: 多了 / 一点儿 / 得多
他比我高多了。 Tā bǐ wǒ gāo duō le. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
这儿的房租比市中心便宜得多。 Zhèr de fángzū bǐ shì zhōngxīn piányi de duō. — Tiền thuê ở đây rẻ hơn trung tâm rất nhiều.
这杯咖啡比那杯苦一点儿。 Zhè bēi kāfēi bǐ nà bēi kǔ yīdiǎnr. — Cốc cà phê này đắng hơn một chút.
现在比以前方便多了。 Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn duō le. — Bây giờ tiện hơn trước nhiều.
这次考试比上次难一些。 Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán yīxiē. — Kỳ thi này khó hơn lần trước một chút.
Phó từ 更 / 还
他比我更快。 Tā bǐ wǒ gèng kuài. — Anh ấy còn nhanh hơn tôi nữa.
这地方比我们想的还热。 Zhè dìfāng bǐ wǒmen xiǎng de hái rè. — Nơi này còn nóng hơn chúng tôi tưởng.
北京的冬天比上海更冷。 Běijīng de dōngtiān bǐ Shànghǎi gèng lěng. — Mùa đông ở Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
这款手机比那款还贵。 Zhè kuǎn shǒujī bǐ nà kuǎn hái guì. — Mẫu điện thoại này còn đắt hơn mẫu kia.
他比以前更自信。 Tā bǐ yǐqián gèng zìxìn. — Anh ấy tự tin hơn trước.
Số lượng, tuổi, khoảng cách
他比我大三岁。 Tā bǐ wǒ dà sān suì. — Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
这条路线比那条近两公里。 Zhè tiáo lùxiàn bǐ nà tiáo jìn liǎng gōnglǐ. — Lộ trình này gần hơn lộ trình kia hai km.
这家店比那家多十个员工。 Zhè jiā diàn bǐ nà jiā duō shí ge yuángōng. — Cửa hàng này nhiều hơn cửa kia mười nhân viên.
今年的销量比去年少一点儿。 Jīnnián de xiāoliàng bǐ qùnián shǎo yīdiǎnr. — Doanh số năm nay ít hơn năm trước một chút.
这杯茶比那杯多放了糖。 Zhè bēi chá bǐ nà bēi duō fàng le táng. — Cốc trà này cho nhiều đường hơn cốc kia.
Kết hợp động từ và 得
他比我说得清楚。 Tā bǐ wǒ shuō de qīngchu. — Anh ấy nói rõ hơn tôi.
她比你写得漂亮。 Tā bǐ nǐ xiě de piàoliang. — Cô ấy viết đẹp hơn bạn.
我比他跑得快一点儿。 Wǒ bǐ tā pǎo de kuài yīdiǎnr. — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy một chút.
这位老师比以前讲得有意思多了。 Zhè wèi lǎoshī bǐ yǐqián jiǎng de yǒuyìsi duō le. — Thầy này giảng thú vị hơn trước nhiều.
他们比我们练习得更认真。 Tāmen bǐ wǒmen liànxí de gèng rènzhēn. — Họ luyện tập chăm hơn chúng tôi.
跟/和…比, 比起…
跟你比,我还差得远。 Gēn nǐ bǐ, wǒ hái chà de yuǎn. — So với bạn, tôi còn kém xa.
和去年比,价格便宜一些。 Hé qùnián bǐ, jiàgé piányi yīxiē. — So với năm ngoái, giá rẻ hơn một chút.
比起住酒店,我更喜欢住民宿。 Bǐqǐ zhù jiǔdiàn, wǒ gèng xǐhuan zhù mínsù. — So với ở khách sạn, tôi thích ở homestay hơn.
跟以前比,公司更注重服务了。 Gēn yǐqián bǐ, gōngsī gèng zhùzhòng fúwù le. — So với trước đây, công ty chú trọng dịch vụ hơn.
比起速度,我们更看重质量。 Bǐqǐ sùdù, wǒmen gèng kànzhòng zhìliàng. — So với tốc độ, chúng tôi coi trọng chất lượng hơn.
不比 / 比不上 / 比得上
这件事不比你说的简单。 Zhè jiàn shì bù bǐ nǐ shuō de jiǎndān. — Việc này không đơn giản hơn như bạn nói.
他不比我差。 Tā bù bǐ wǒ chà. — Anh ấy không kém tôi (không thua).
这款产品比不上国际品牌。 Zhè kuǎn chǎnpǐn bǐ bú shàng guójì pǐnpái. — Sản phẩm này không sánh được với thương hiệu quốc tế.
他的水平比得上专业选手。 Tā de shuǐpíng bǐ de shàng zhuānyè xuǎnshǒu. — Trình độ của anh ấy có thể sánh với tuyển thủ chuyên nghiệp.
我不比你忙。 Wǒ bù bǐ nǐ máng. — Tôi không bận hơn bạn.
比…还… và cấu trúc mở rộng
这道题比上一题还难。 Zhè dào tí bǐ shàng yī tí hái nán. — Bài này còn khó hơn bài trước.
他比同事还细心。 Tā bǐ tóngshì hái xìxīn. — Anh ấy còn tỉ mỉ hơn cả đồng nghiệp.
这本书比电影还精彩。 Zhè běn shū bǐ diànyǐng hái jīngcǎi. — Cuốn sách này còn xuất sắc hơn cả phim.
你比我还懂市场。 Nǐ bǐ wǒ hái dǒng shìchǎng. — Bạn còn hiểu thị trường hơn cả tôi.
这次比上次还顺利。 Zhè cì bǐ shàng cì hái shùnlì. — Lần này còn thuận lợi hơn lần trước.
Hỏi – đáp với 比
谁比谁高? Shéi bǐ shéi gāo? — Ai cao hơn ai?
他比你快多少? Tā bǐ nǐ kuài duōshao? — Anh ấy nhanh hơn bạn bao nhiêu?
上海比北京热吗? Shànghǎi bǐ Běijīng rè ma? — Thượng Hải có nóng hơn Bắc Kinh không?
这辆车比那辆贵几千块? Zhè liàng chē bǐ nà liàng guì jǐqiān kuài? — Xe này đắt hơn xe kia mấy nghìn tệ?
今年比去年好在哪里? Jīnnián bǐ qùnián hǎo zài nǎlǐ? — Năm nay hơn năm ngoái ở điểm nào?
Mẹo luyện tập nhanh
Khung bất biến: A + 比 + B + Adj,thêm “多了/一点儿/更/还” để đổi sắc thái.
Thực hành con số: Luyện với “大/小 + 数字 + 岁”, “贵/便宜 + 数字 + 单位”, “近/远 + 数字 + 量词”.
Động từ + 得: Chuyển sang “比 + V + 得 + Adj” để so cách thực hiện (说得清楚/写得漂亮/跑得快).
So sánh mở: Dùng 跟/和…比, 比起… để đặt bối cảnh so sánh trước câu chính.
1) Ý nghĩa cơ bản của 比
比 (bǐ) là từ nối dùng để so sánh hai đối tượng, biểu thị “A so với B (thì như thế nào)”. Thông thường cấu trúc cơ bản là:
A 比 B + (adj / số lượng / cụm từ chỉ mức độ)
Dịch sát: “A so với B (thì) …”
Ví dụ: 你比我高。 Nǐ bǐ wǒ gāo. — Bạn cao hơn tôi.
Ghi chú: Trong câu dùng 比, chủ ngữ A là người/đối tượng được coi là hơn (higher degree) về tính chất đứng sau. Tức là khi nói “A 比 B 高”, nghĩa là “A cao hơn B”.
2) Trật tự và cấu trúc cơ bản
A 比 B + adj.
他比我聪明。 Tā bǐ wǒ cōngmíng. — Anh ấy thông minh hơn tôi.
A 比 B + 更 / 更加 + adj (nhấn mạnh)
今天比昨天更冷。 Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng. — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
A 比 B + (adj) + 多了 / 得多 / 还要… (chênh lệch lớn)
他比我高得多。 Tā bǐ wǒ gāo de duō. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
A 比不上 B / A 不如 B — diễn đạt “A không bằng B” (không thể sánh kịp)
我比不上你。 Wǒ bǐ bù shàng nǐ. — Tôi không thể sánh với bạn.
我不如你。 Wǒ bùrú nǐ. — Tôi không bằng bạn.
B 比 A + adj — lưu ý khác về trọng tâm: thường đặt người/người hơn ở phía sau theo kiểu “B so với A …” nhưng về mặt ý nghĩa vẫn giống.
3) Dùng 比 với danh từ, đại từ, số lượng, động từ
So sánh tính từ (adj):
她比我漂亮。 Tā bǐ wǒ piàoliang. — Cô ấy xinh hơn tôi.
So sánh số lượng (数目):
今年的订单比去年的多。 Jīnnián de dìngdān bǐ qùnián de duō. — Đơn hàng năm nay nhiều hơn năm ngoái.
So sánh động từ + kết quả (khi muốn so sánh hành động):
Dùng cấu trúc A 比 B + V 得 + 补语 hoặc dùng A 做得比 B + 补语
他做得比我好。 Tā zuò de bǐ wǒ hǎo. — Anh ấy làm tốt hơn tôi.
4) So sánh ở dạng câu có tân ngữ / câu phức
A 比 B + adjective + (得多 / 多了 / 一点儿)
这件衣服比那件贵一点儿。 Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn guì yìdiǎnr. — Cái áo này đắt hơn cái kia một chút.
这个城市比以前大多了。 Zhège chéngshì bǐ yǐqián dà duō le. — Thành phố này lớn hơn trước nhiều.
A 比 B + 更 / 还 + adj (so sánh cấp độ, hay dùng để gợi ý)
我觉得这张票比那张更贵。 Wǒ juéde zhè zhāng piào bǐ nà zhāng gèng guì. — Tôi thấy vé này còn đắt hơn vé kia.
A 比 B + V + 得 + complement (so sánh cách / mức độ thực hiện hành động)
他唱得比我好听。 Tā chàng de bǐ wǒ hǎotīng. — Anh ấy hát nghe hay hơn tôi.
A 比 B + (time / distance)
从这里到公司,比从那里近。 Cóng zhèlǐ dào gōngsī, bǐ cóng nàlǐ jìn. — Từ đây tới công ty gần hơn từ chỗ kia.
5) Dạng phủ định và câu hỏi
Phủ định:
A 不比 B + adj (thi thoảng) hoặc A 没有 B + adj (thông dụng hơn cho phủ định so sánh)
他不比你高。 Tā bù bǐ nǐ gāo. — Anh ấy không cao hơn bạn. (câu phủ định trực tiếp)
他没有你高。 Tā méiyǒu nǐ gāo. — Anh ấy không bằng bạn về chiều cao. (thường dùng hơn)
Câu hỏi so sánh:
谁比谁高? Shéi bǐ shéi gāo? — Ai cao hơn ai?
你觉得哪个比哪个更好? Nǐ juéde nǎge bǐ nǎge gèng hǎo? — Bạn thấy cái nào tốt hơn cái nào?
6) Nhấn mạnh mức độ (得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 还要)
得多 / 多了 — chênh lệch lớn
他比我聪明得多。 Tā bǐ wǒ cōngmíng de duō. — Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
一点儿 / 有点儿 — chênh lệch nhỏ
这本书比那本贵一点儿。 Zhè běn shū bǐ nà běn guì yìdiǎnr. — Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia một chút.
更 / 还要 — nhấn “còn hơn nữa”
今天比昨天更热。 Jīntiān bǐ zuótiān gèng rè. — Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.
7) So sánh tam phân & so sánh đa đối tượng
A 比 B + A 比 C — có thể so sánh nhiều đối tượng bằng cách nối các mệnh đề.
张三比李四高,李四比王五高。 Zhāng Sān bǐ Lǐ Sì gāo, Lǐ Sì bǐ Wáng Wǔ gāo. — Trương Tam cao hơn Lý Tứ, Lý Tứ cao hơn Vương Ngũ.
Sử dụng cấu trúc “在 … 中” để so sánh trong một nhóm (so sánh nhất):
在我们班里,他比谁都高。 Zài wǒmen bān lǐ, tā bǐ shuí dōu gāo. — Trong lớp chúng tôi, anh ấy cao hơn tất cả mọi người.
在这些手机中,这款比其他的都便宜。 Zài zhèxiē shǒujī zhōng, zhè kuǎn bǐ qítā de dōu piányi. — Trong số những chiếc điện thoại này, chiếc này rẻ hơn tất cả các chiếc khác.
8) Phân biệt 比 với 没有 / 不如 / 比不上
比: dùng cho so sánh khẳng định (A hơn B).
A 比 B + adj. (A > B về adj)
没有: phủ định so sánh (A không bằng B).
A 没有 B + adj. (A ≤ B; thường dùng khi A kém hơn hoặc không bằng)
不如: “không bằng”, thường dùng khi chấp nhận A kém hơn B, có sắc thái nhún nhường, trang trọng hơn.
A 不如 B。 A bùrú B. — A không bằng B.
比不上: “không thể sánh bằng”, sắc thái mạnh (A hoàn toàn không bằng B).
我比不上他。 Wǒ bǐ bù shàng tā. — Tôi không sánh bằng anh ấy.
9) Những lỗi thường gặp & cách sửa
Đặt sai vị trí adj / dùng sai cấu trúc:
Sai: 你高比我。
Đúng: 你比我高。 Nǐ bǐ wǒ gāo.
Nhầm lẫn giữa 比 và 没有 khi phủ định:
Muốn nói “không bằng” nên dùng 没有 hoặc 不如, không dùng 不 + 比 thông dụng.
Ví dụ: 他没有你聪明。 Tā méiyǒu nǐ cōngmíng. — đúng.
Dùng 比 với động từ mà quên cấu trúc 得:
Muốn so sánh “làm việc tốt hơn”:
Sai: 他做比我好。
Đúng: 他做得比我好。 Tā zuò de bǐ wǒ hǎo.
Quên bổ ngữ mức độ khi cần (得多 / 一点儿): dẫn đến thiếu sắc thái. Luôn thêm 得多/多了/一点儿 nếu cần nhấn chênh lệch.
10) Ví dụ phong phú (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)
So sánh đơn giản (tính từ)
你比我高。
Nǐ bǐ wǒ gāo. — Bạn cao hơn tôi.
这本书比那本有趣。
Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuqù. — Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
他比我聪明得多。
Tā bǐ wǒ cōngmíng de duō. — Anh ấy thông minh hơn tôi rất nhiều.
So sánh số lượng / lượng từ
今年的订单比去年多。
Jīnnián de dìngdān bǐ qùnián duō. — Đơn hàng năm nay nhiều hơn năm ngoái.
这辆车比那辆省油一点儿。
Zhè liàng chē bǐ nà liàng shěng yóu yìdiǎnr. — Chiếc xe này tiết kiệm xăng hơn chiếc kia một chút.
So sánh hành động (dùng 得)
他唱得比我好听。
Tā chàng de bǐ wǒ hǎotīng. — Anh ấy hát hay hơn tôi.
学生们做题做得比以前快了。
Xuéshengmen zuò tí zuò de bǐ yǐqián kuài le. — Học sinh làm bài nhanh hơn trước.
Dùng 更 / 更加 / 还要
他觉得这次比赛比上次更难。
Tā juéde zhè cì bǐsài bǐ shàng cì gèng nán. — Anh ấy thấy cuộc thi lần này khó hơn lần trước.
现在的天气比昨天还要热。
Xiànzài de tiānqì bǐ zuótiān hái yào rè. — Thời tiết bây giờ còn nóng hơn hôm qua nữa.
So sánh trong nhóm / siêu cấp
在我们学校里,她比谁都优秀。
Zài wǒmen xuéxiào lǐ, tā bǐ shuí dōu yōuxiù. — Ở trường chúng tôi, cô ấy xuất sắc hơn tất cả mọi người.
Phủ định so sánh
他没有你高。
Tā méiyǒu nǐ gāo. — Anh ấy không cao bằng bạn.
我不如你跑得快。
Wǒ bùrú nǐ pǎo de kuài. — Tôi không chạy nhanh bằng bạn.
So sánh cảm giác / ý kiến
我觉得这部电影比那部更有意思。
Wǒ juéde zhè bù diànyǐng bǐ nà bù gèng yǒu yìsi. — Tôi thấy bộ phim này thú vị hơn bộ kia.
这家饭店比那家便宜多了。
Zhè jiā fàndiàn bǐ nà jiā piányi duō le. — Nhà hàng này rẻ hơn nhà hàng kia nhiều lắm.
So sánh khoảng cách / thời gian
从我家到公司比从你家近。
Cóng wǒ jiā dào gōngsī bǐ cóng nǐ jiā jìn. — Từ nhà tôi đến công ty gần hơn từ nhà bạn.
这个项目比那个要快两个月。
Zhège xiàngmù bǐ nàgè yào kuài liǎng gè yuè. — Dự án này nhanh hơn dự án kia hai tháng.
11) Bài tập thực hành (tự làm) + đáp án
Bài tập (dịch sang tiếng Trung)
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
Cái này rẻ hơn cái kia một chút.
Trong lớp, cô ấy học giỏi hơn tất cả.
Tôi không thể sánh bằng anh ấy.
Bài làm của cậu tốt hơn bài của tôi.
Đáp án
他比我高得多。 Tā bǐ wǒ gāo de duō.
这个比那个便宜一点儿。 Zhège bǐ nàge piányi yìdiǎnr.
在班里,她比谁都聪明/优秀。 Zài bān lǐ, tā bǐ shuí dōu cōngmíng / yōuxiù.
我比不上他。 Wǒ bǐ bù shàng tā.
你的作业比我的好。 Nǐ de zuòyè bǐ wǒ de hǎo.
12) Mẹo nhớ & ứng dụng trong giao tiếp
Nhớ trật tự: A 比 B + adj — A đứng trước, B đứng sau; A là “phần hơn”.
Muốn nói “không bằng” → dùng 没有 / 不如 / 比不上 thay vì 不 + 比.
So sánh hành động → dùng cấu trúc V + 得 + 补语 kết hợp với 比: A 做得比 B 好.
Muốn nhấn chênh lệch → thêm 得多 / 多了 / 一点儿 tùy mức độ.
Khi so sánh nhiều đối tượng → dùng 在…中/里 hoặc nối mệnh đề để làm rõ.
1) Ý chính — 比 dùng để làm gì?
比 (bǐ) là từ chính dùng để so sánh hai đối tượng, thường mang nghĩa “A hơn B” / “A so với B …”. Vị trí: A + 比 + B + (adj/phrase), có thể bổ sung mức độ, lượng từ, động từ…
Ví dụ cơ bản:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
2) Cấu trúc cơ bản và biến thể
A. Cấu trúc đơn giản (so sánh tính từ)
结构 (cấu trúc): A + 比 + B + Adj
Ví dụ:
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这个苹果比那个甜。Zhège píngguǒ bǐ nàge tián. — Táo này ngọt hơn táo kia.
B. So sánh kèm từ chỉ mức độ (更 / 更加 / 更为 / 太 / 很)
Thường đặt trước tính từ: A 比 B + 更 + Adj hoặc trực tiếp A 比 B + Adj (mặc định hàm ý “hơn”).
Ví dụ:
现在的工作比以前更难。Xiànzài de gōngzuò bǐ yǐqián gèng nán. — Công việc bây giờ khó hơn trước.
他比我更有经验。Tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn. — Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
C. So sánh kèm phó từ phủ định/nhấn mạnh (没/不/一点儿都不)
Dùng 没有 (méiyǒu) để phủ định so sánh (A không bằng B): A 没有 B + Adj (thường thay thế cấu trúc 比 khi muốn nói “không bằng”).
他没有我高。Tā méiyǒu wǒ gāo. — Anh ấy không cao bằng tôi.
Dùng 不如 (bùrú) nghĩa tương đương: 我不如他高。Wǒ bùrú tā gāo.
Dùng 一点儿也不/都不 để nhấn mạnh: 他一点儿也不比我聪明。Tā yì diǎnr yě bù bǐ wǒ cōngmíng. — Anh ta chẳng thông minh hơn tôi chút nào.
D. So sánh với số lượng hoặc danh từ (A có nhiều hơn B)
Cách 1: A 有/有比 B + 多 (thường nói: A 比 B 多 + N)
他比我多两个孩子。Tā bǐ wǒ duō liǎng gè háizi. — Anh ấy nhiều hơn tôi hai đứa con.
Cách 2 (thông thường hơn): A 比 B + 多 + (数量) hoặc A 比 B + adj
这个城市比那个城市人口多。Zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì rénkǒu duō. — Thành phố này đông dân hơn thành phố kia.
E. So sánh động tác / trạng thái (khi so sánh cách làm)
Cấu trúc: A + 比 + B + Verb + 得 + Complement (程度补语) — ít phổ biến; thường dùng B 比 A … để diễn đạt ai làm tốt hơn.
Ví dụ: 他做饭比我做得好。Tā zuò fàn bǐ wǒ zuò de hǎo. — Anh ấy nấu ăn còn ngon hơn tôi.
F. So sánh khi A là chủ ngữ dài / danh ngôn ngữ pháp
Khi A hoặc B là cụm danh từ dài, vẫn dùng 比 giữa hai cụm:
我们部门的工作效率比他们部门高。Wǒmen bùmén de gōngzuò xiàolǜ bǐ tāmen bùmén gāo. — Hiệu suất làm việc phòng chúng tôi cao hơn phòng họ.
3) Trật tự từ và dấu hiệu nhận biết
A + 比 + B + Adj — dễ nhớ: A trước, B sau.
Nếu muốn nhấn mạnh B hơn A, đổi vị trí hoặc dùng B 比 A + Adj: 他比我高 (anh ấy hơn tôi).
Khi dùng 比较 (bǐjiào) có thể đặt trước tính từ để giảm mức độ (tương đương “khá”): 他比较高。Tā bǐjiào gāo. — Anh ấy khá cao.
4) Phân biệt 比 với 没有 / 不如 / 比较
A 比 B + Adj = “A hơn B” (khẳng định so sánh).
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.
A 没有 B + Adj = “A không bằng B / A thua B” (phủ định so sánh).
他没有我高。Tā méiyǒu wǒ gāo.
A 不如 B = “A không bằng B” (ngắn gọn, trang trọng hơn 没有).
这部电影不如那部好。Zhè bù diànyǐng bùrú nà bù hǎo.
比较 thường là phó từ (bǐjiào = khá, tương đối) chứ không trực tiếp so sánh hai đối tượng: 他比较高。Tā bǐjiào gāo.
5) Các cấu trúc đặc biệt với 比
A. 比 + 数量/giá trị (so sánh số/giá)
这个房子比那个贵一万块。Zhège fángzi bǐ nàge guì yí wàn kuài. — Nhà này đắt hơn nhà kia 10.000 tệ.
B. 比 + hơn + danh từ (so sánh theo chuẩn)
他比我多两本书。Tā bǐ wǒ duō liǎng běn shū. — Anh ta có nhiều hơn tôi hai quyển sách.
C. 比 + 动词短语 (so sánh hành động)
如果 muốn so sánh cách làm: A 做得(比) B 好 hoặc A 比 B 做得 好
她画画比我画得好。Tā huàhuà bǐ wǒ huà de hǎo. — Cô ấy vẽ đẹp hơn tôi.
D. 比 + 并列/强调 (so sánh nhiều hơn một khía cạnh)
他比你聪明,比我勤奋。Tā bǐ nǐ cōngmíng, bǐ wǒ qínfèn. — Anh ấy thông minh hơn bạn, siêng năng hơn tôi.
6) Câu phủ định và nghi vấn với 比
Phủ định so sánh: thường dùng 没有 / 不如 thay vì phủ định trực tiếp 比:
他没有我高。Tā méiyǒu wǒ gāo.
我不如他聪明。Wǒ bùrú tā cōngmíng.
Nghi vấn: thêm 吗 或 用 什么 来 đặt câu hỏi:
他比你高吗?Tā bǐ nǐ gāo ma? — Anh ấy cao hơn bạn không?
谁比谁高?Shéi bǐ shéi gāo? — Ai cao hơn ai?
7) Những lỗi thường gặp và cách sửa
Đổi vị trí A/B sai
Sai: 比我他高。 → Đúng: 他比我高。
Dùng 比 khi muốn nói “không bằng”
Sai: 他比我不高。 → Đúng: 他没有我高。 hoặc 他不如我高。
Quên 得 khi so sánh động tác
Sai: 他做比我好。 → Đúng: 他做得比我好。 (hoặc: 他比我做得好。)
Dùng 比 + động từ trực tiếp không có bổ ngữ khiến câu khó hiểu
Ví dụ: 他比我吃。 (không rõ nghĩa) → Phải: 他吃得比我多。 (anh ấy ăn nhiều hơn tôi)
Sử dụng 比 để so sánh số lượng mà thiếu chữ 多/少 hoặc con số
Tốt hơn: A 比 B + 多/少 + 数量 或直接 A 有 B 多/少.
8) Ví dụ phong phú (mỗi câu có Hán tự — pinyin — dịch VN)
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì. — Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
我比他高三厘米。
Wǒ bǐ tā gāo sān límǐ. — Tôi cao hơn anh ấy 3 cm.
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè. — Hôm nay nóng hơn hôm qua.
她比我聪明一点儿。
Tā bǐ wǒ cōngmíng yì diǎnr. — Cô ấy thông minh hơn tôi một chút.
他比你跑得快。
Tā bǐ nǐ pǎo de kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn bạn.
这个问题比我想象的复杂。
Zhège wèntí bǐ wǒ xiǎngxiàng de fùzá. — Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.
我们公司的产品比他们公司的质量好。
Wǒmen gōngsī de chǎnpǐn bǐ tāmen gōngsī de zhìliàng hǎo. — Sản phẩm công ty chúng tôi tốt hơn công ty họ.
她比我会做饭。
Tā bǐ wǒ huì zuòfàn. — Cô ấy nấu ăn giỏi hơn tôi.
他的中文比我的好很多。
Tā de Zhōngwén bǐ wǒ de hǎo hěn duō. — Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi nhiều.
这个城市比那个城市人口多。
Zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì rénkǒu duō. — Thành phố này dân số nhiều hơn thành phố kia.
她比我更有耐心。
Tā bǐ wǒ gèng yǒu nàixīn. — Cô ấy kiên nhẫn hơn tôi.
你的成绩比他差一点。
Nǐ de chéngjì bǐ tā chà yì diǎn. — Điểm của bạn kém hơn anh ấy một chút.
这条路比那条路短。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù duǎn. — Con đường này ngắn hơn con đường kia.
我觉得这部电影比书好看。
Wǒ juéde zhè bù diànyǐng bǐ shū hǎokàn. — Tôi thấy phim này thú vị hơn sách.
他比我多两本书。
Tā bǐ wǒ duō liǎng běn shū. — Anh ấy nhiều hơn tôi hai quyển sách.
这个菜比昨天的要咸。
Zhège cài bǐ zuótiān de yào xián. — Món này mặn hơn món hôm qua.
你比我聪明,但我比你更有耐心。
Nǐ bǐ wǒ cōngmíng, dàn wǒ bǐ nǐ gèng yǒu nàixīn. — Bạn thông minh hơn tôi, nhưng tôi kiên nhẫn hơn bạn.
谁比谁强?
Shéi bǐ shéi qiáng? — Ai mạnh hơn ai?
他比我做得更好。
Tā bǐ wǒ zuò de gèng hǎo. — Anh ấy làm tốt hơn tôi.
这个版本比旧版本稳定很多。
Zhège bǎnběn bǐ jiù bǎnběn wěndìng hěn duō. — Phiên bản này ổn định hơn phiên bản cũ rất nhiều.
9) Bài tập ngắn (tự làm) + đáp án
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 比):
“Trời hôm nay lạnh hơn hôm qua.”
“Anh ấy thông minh hơn tôi một chút.”
“Căn hộ này rộng hơn căn hộ kia 15 mét vuông.”
“Cô ấy nấu ăn ngon hơn bạn.”
“Ai cao hơn ai?”
Đáp án tham khảo:
今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
他比我聪明一点儿。Tā bǐ wǒ cōngmíng yì diǎnr.
这个公寓比那个公寓大十五平方米。Zhège gōngyù bǐ nàge gōngyù dà shíwǔ píngfāng mǐ.
她比你做饭好。Tā bǐ nǐ zuòfàn hǎo. / 她做饭比你做得好。Tā zuòfàn bǐ nǐ zuò de hǎo.
谁比谁高?Shéi bǐ shéi gāo?
B. Chuyển câu dùng 没有 / 不如 (bí quyết: chuyển từ “A hơn B” sang “A không bằng B”):
他比我快。→ __
这本书比那本有意思。→ __
Đáp án:
他没有我快。Tā méiyǒu wǒ kuài. 或者 我不如他快。Wǒ bùrú tā kuài.
这本书没有那本有意思。Zhè běn shū méiyǒu nà běn yǒuyìsi。或者 这本书不如那本有意思。Zhè běn shū bùrú nà běn yǒuyìsi。
10) Mẹo nhanh nhớ và luyện tập
Nhớ trật tự: A trước, B sau, 比 ở giữa.
Muốn nói “không bằng” → dùng 没有 hoặc 不如 thay vì phủ định trực tiếp 比。
Khi so sánh hành động, thêm 得 + 补语 để mô tả cách làm: A 做得比 B 好。
Luyện: chọn 10 cặp đối tượng hàng ngày (2 người, 2 đồ vật, 2 ngày) và tạo câu so sánh dùng 比 / 没有 / 不如 / 更 / 比较.
1) Ý nghĩa cơ bản của 比
比 (bǐ) là từ dùng để so sánh hai đối tượng. Về cơ bản cấu trúc là:
A 比 B + (adj / phrase) — nghĩa: “A hơn B (về mặt…)” / “A so với B … hơn”.
Ví dụ: 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
Lưu ý: tiếng Việt thường dùng “hơn” cho 比. Khi dịch cần lưu ý sắc thái (so sánh mức độ, số lượng…).
2) Cấu trúc cơ bản và biến thể
2.1 Cấu trúc cơ bản (so sánh tính từ)
A 比 B + Adj.
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本有意思。Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuyìsi. — Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
Bạn có thể thêm 一點兒 / 一些 / 多 / 得多 / 多了 để chỉ mức độ:
他比我高 一点儿。Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. — Anh ấy cao hơn tôi một chút.
这个城市比那个城市大得多。Zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì dà de duō. — Thành phố này lớn hơn nhiều thành phố kia.
今天比昨天冷多了。Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le. — Hôm nay lạnh hơn nhiều hôm qua.
2.2 Phủ định (A 不比 B / A 没有 B)
A 不比 B + Adj (phủ định trực tiếp rằng A không hơn B):
他不比我高。Tā bù bǐ wǒ gāo. — Anh ấy không cao hơn tôi.
A 没有 B + Adj (cách khác, mang sắc thái “A không bằng B”):
他没有我高。Tā méiyǒu wǒ gāo. — Anh ấy không bằng tôi về chiều cao.
Lưu ý sắc thái:
不比 thường nhấn “không hơn” (so sánh thẳng),
没有 nhấn “không bằng; kém hơn”.
2.3 Đảo vị (nhấn mạnh B)
Trong hội thoại hoặc văn viết, có thể đảo vị để nhấn: 跟/和/与 B 比,A … (ít gặp hơn)
Ví dụ: 跟他比,我没有优势。Gēn tā bǐ, wǒ méiyǒu yōushì. — So với anh ấy, tôi không có lợi thế.
2.4 So sánh động từ (A 做得 比 B + Adv)
Khi so sánh cách làm hay mức độ thực hiện một hành động, dùng cấu trúc:
A + V 得 + 比 + B + V 得 + … hoặc đơn giản: A + V 得 比 B + …
Ví dụ:
他做事比我认真。Tā zuò shì bǐ wǒ rènzhēn. — Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn tôi.
她唱得比他好。Tā chàng de bǐ tā hǎo. — Cô ấy hát hay hơn anh ấy.
2.5 So sánh danh từ / số lượng
Khi so sánh số lượng, sở hữu: A 的 N 比 B 的 N + adj/多/少 hoặc A 的 N 比 B 的 N 多/少.
我的书比他的多。Wǒ de shū bǐ tā de duō. — Sách của tôi nhiều hơn của anh ấy.
这家公司比那家公司有名。Zhè jiā gōngsī bǐ nà jiā gōngsī yǒumíng. — Công ty này nổi tiếng hơn công ty kia.
2.6 So sánh dạng “A 比 B + 更/还 + Adj” (tăng mức độ)
A 比 B 更 Adj / A 比 B 还 Adj
她比我更聪明。Tā bǐ wǒ gèng cōngmíng. — Cô ấy còn thông minh hơn tôi.
这次比上次还好。Zhè cì bǐ shàng cì hái hǎo. — Lần này còn tốt hơn lần trước.
2.7 So sánh hai vế bằng nhau(A 跟 B / A 和 B 一样)
如果两个对象一样,用 跟 / 和 … 一样 或 和…一样,而不是用 比。
他跟我一样高。Tā gēn wǒ yíyàng gāo. — Anh ấy cao bằng tôi.
注意: “比”用来标示不相等的比较。
2.8 So sánh bất lợi (A 比不上 B / 不如)
A 比不上 B / A 不如 B — A không thể so sánh bằng, thua kém.
我比不上他。Wǒ bǐ bu shàng tā. — Tôi không bằng/không sánh kịp anh ấy.
他不如我聪明。Tā bùrú wǒ cōngmíng. — Anh ấy không bằng tôi thông minh.
3) Trật tự từ và dấu phẩy (ngữ âm thông dụng)
A 比 B + Adj — đây là trật tự chuẩn. Không đặt 比 sau Adj.
Khi so sánh câu dài, có thể thêm “比” ở giữa hai mệnh đề: A 比 B(在…方面)+ Adj。
Ví dụ: 在经验方面,他比我丰富。Zài jīngyàn fāngmiàn, tā bǐ wǒ fēngfù. — Về kinh nghiệm, anh ấy phong phú hơn tôi.
4) Những trường hợp đặc biệt & lưu ý dễ nhầm
比 vs 没有 vs 不如
比: dùng để nói A hơn B.
没有: A không bằng B (mang sắc thái “kém hơn”).
不如: A không bằng B / thua kém (thường đi với cảm thán hoặc khuyên nhủ).
(vd: 我没有他高 vs 我不如他高 — hơi khác sắc thái).
Đừng lẫn với cấu trúc “比 + số + …”
比 thường không đứng trước số để nói “lớn hơn bao nhiêu” một cách độc lập. Dùng: A 比 B 多 + số/量词。
他比我大三岁。Tā bǐ wǒ dà sān suì. — Anh ấy hơn tôi 3 tuổi.
Khi so sánh hành động: 要 để V 得 / V 不得
她跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Cấu trúc “V 得 bǐ …” thường dùng cho so sánh cách/khả năng.
A 跟 B 比 / A 与 B 比
“跟/和/与” + B + 比, A + … 是另一种表达方式,常用于书面或强调 B: 跟他比,我还年轻。Gēn tā bǐ, wǒ hái niánqīng.
Không dùng 比 khi hai bên hoàn toàn bằng nhau — Dùng 一样.
5) Ví dụ phong phú (50 câu) — mỗi câu có tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt
(Mình chia theo chủ đề để dễ học)
So sánh tính từ (cơ bản)
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本更有意思。Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒuyìsi. — Quyển này thú vị hơn quyển kia.
今天比昨天热。Jīntiān bǐ zuótiān rè. — Hôm nay nóng hơn hôm qua.
她比她姐姐漂亮。Tā bǐ tā jiějie piàoliang. — Cô ấy xinh hơn chị ấy.
这个问题比我想的难。Zhège wèntí bǐ wǒ xiǎng de nán. — Vấn đề này khó hơn tôi nghĩ.
Thêm mức độ (一点儿 / 得多 / 多了)
他比我大一点儿。Tā bǐ wǒ dà yìdiǎnr. — Anh ấy lớn hơn tôi một chút.
这个房子比那个贵得多。Zhège fángzi bǐ nàge guì de duō. — Ngôi nhà này đắt hơn nhiều ngôi kia.
现在比以前方便多了。Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn duō le. — Bây giờ tiện lợi hơn nhiều trước kia.
So sánh động từ / cách làm
他工作比我认真。Tā gōngzuò bǐ wǒ rènzhēn. — Anh ấy làm việc cẩn thận hơn tôi.
她唱得比他好。Tā chàng de bǐ tā hǎo. — Cô ấy hát hay hơn anh ấy.
你做得比昨天更好。Nǐ zuò de bǐ zuótiān gèng hǎo. — Bạn làm tốt hơn hôm qua.
So sánh số lượng / sở hữu
我有的书比他多。Wǒ yǒu de shū bǐ tā duō. — Sách của tôi nhiều hơn của anh ấy.
这家公司比那家公司员工多。Zhè jiā gōngsī bǐ nà jiā gōngsī yuángōng duō. — Công ty này nhiều nhân viên hơn công ty kia.
我比你有两本书。Wǒ bǐ nǐ yǒu liǎng běn shū. — Tôi nhiều hơn bạn hai quyển sách.
So sánh với 更 / 还
他比我更懂技术。Tā bǐ wǒ gèng dǒng jìshù. — Anh ấy hiểu kỹ thuật hơn tôi.
这次比赛比上次还激烈。Zhè cì bǐ shàng cì hái jīliè. — Cuộc thi lần này còn gay cấn hơn lần trước.
Phủ định / không hơn
他不比我聪明。Tā bù bǐ wǒ cōngmíng. — Anh ấy không thông minh hơn tôi.
我没有他说的那么好。Wǒ méiyǒu tā shuō de nàme hǎo. — Tôi không tốt như anh ấy nói.
我比不上他们。Wǒ bǐ bu shàng tāmen. — Tôi không sánh bằng họ.
So sánh bằng nhau (用 一样)
他跟我一样高。Tā gēn wǒ yíyàng gāo. — Anh ấy bằng tôi về chiều cao.
今天和昨天一样冷。Jīntiān hé zuótiān yíyàng lěng. — Hôm nay cũng lạnh như hôm qua.
So sánh số + tuổi / số lượng
他比我大三岁。Tā bǐ wǒ dà sān suì. — Anh ấy hơn tôi 3 tuổi.
这条路比那条路短五公里。Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù duǎn wǔ gōnglǐ. — Con đường này ngắn hơn con kia 5 km.
So sánh cụ thể với “在…方面”
在经验方面,他比我丰富。Zài jīngyàn fāngmiàn, tā bǐ wǒ fēngfù. — Về kinh nghiệm, anh ấy phong phú hơn tôi.
在设计方面,这个团队比那个团队更有创意。Zài shèjì fāngmiàn, zhège tuánduì bǐ nàge tuánduì gèng yǒu chuàngyì. — Về thiết kế, đội này sáng tạo hơn đội kia.
So sánh cảm xúc / mức độ không khả năng
我觉得他比我更有耐心。Wǒ juéde tā bǐ wǒ gèng yǒu nàixīn. — Tôi thấy anh ấy kiên nhẫn hơn tôi.
这道题比我想象的容易。Zhè dào tí bǐ wǒ xiǎngxiàng de róngyì. — Câu này dễ hơn tôi tưởng.
So sánh kèm từ “比起…来”
比起昨天,今天更忙。Bǐ qǐ zuótiān, jīntiān gèng máng. — So với hôm qua, hôm nay bận hơn.
比起读书,他更喜欢运动。Bǐ qǐ dúshū, tā gèng xǐhuan yùndòng. — So với học, anh ấy thích thể thao hơn.
So sánh nhấn mạnh (多了 / 得多)
这家店比那家便宜多了。Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi duō le. — Cửa hàng này rẻ hơn nhiều cửa hàng kia.
现在比以前方便得多。Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn de duō. — Bây giờ tiện lợi hơn nhiều trước kia.
So sánh “不如 / 比不上”
他不如我勤奋。Tā bùrú wǒ qínfèn. — Anh ấy không chăm chỉ bằng tôi.
我比不上她的水平。Wǒ bǐ bu shàng tā de shuǐpíng. — Tôi không đạt tới trình độ của cô ấy.
So sánh trong câu hỏi
他比你高吗?Tā bǐ nǐ gāo ma? — Anh ấy cao hơn bạn không?
这件衣服比那件漂亮吗?Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang ma? — Cái áo này đẹp hơn cái kia không?
Các ví dụ dài / hội thoại nhỏ
A: 你觉得哪个更好?
Nǐ juéde nǎge gèng hǎo?
Bạn thấy cái nào tốt hơn?
B: 我觉得这个比那个更实用。
Wǒ juéde zhège bǐ nàge gèng shíyòng.
Tôi thấy cái này thiết thực hơn cái kia.
虽然他年轻,但是经验比别人丰富。Suīrán tā niánqīng, dànshì jīngyàn bǐ biérén fēngfù. — Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng kinh nghiệm phong phú hơn người khác.
比起外面的人,我更喜欢家里安静的生活。Bǐ qǐ wàimiàn de rén, wǒ gèng xǐhuan jiālǐ ānjìng de shēnghuó. — So với người ở bên ngoài, tôi thích cuộc sống yên tĩnh ở nhà hơn.
他比以前更成熟了。Tā bǐ yǐqián gèng chéngshú le. — Anh ấy chín chắn hơn trước kia.
这次演出比上次更成功。Zhè cì yǎnchū bǐ shàng cì gèng chénggōng. — Buổi diễn lần này thành công hơn lần trước.
Ví dụ về so sánh số lượng cụ thể
这个班比那个班多十个人。Zhège bān bǐ nàge bān duō shí gèrén. — Lớp này nhiều hơn lớp kia 10 người.
我们比他们多三天完成任务。Wǒmen bǐ tāmen duō sān tiān wánchéng rènwu. — Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn họ 3 ngày.
Ví dụ nâng cao / trang trọng (书面语)
与去年相比,今年的销售额有所增长,但仍比预期低。Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoshòu’é yǒu suǒ zēngzhǎng, dàn réng bǐ yùqí dī. — So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng, nhưng vẫn thấp hơn dự kiến.
从长远来看,这种方法比传统方法更可持续。Cóng chángyuǎn lái kàn, zhè zhǒng fāngfǎ bǐ chuántǒng fāngfǎ gèng kěchíxù. — Nhìn lâu dài, phương pháp này bền vững hơn phương pháp truyền thống.
他的表现比预期要好。Tā de biǎoxiàn bǐ yùqí yào hǎo. — Biểu hiện của anh ấy tốt hơn mong đợi.
Ví dụ so sánh cảm xúc / ưa thích
我比以前更喜欢旅行了。Wǒ bǐ yǐqián gèng xǐhuan lǚxíng le. — Tôi thích du lịch hơn trước kia.
她比别人更在意细节。Tā bǐ biérén gèng zàiyì xìjié. — Cô ấy chú ý chi tiết hơn người khác.
So sánh kết hợp (比 + 带宾语)
他比我有耐心。Tā bǐ wǒ yǒu nàixīn. — Anh ấy kiên nhẫn hơn tôi.
这道菜比那道菜更受欢迎。Zhè dào cài bǐ nà dào cài gèng shòu huānyíng. — Món này được ưa chuộng hơn món kia.
Ví dụ cuối (tóm tắt)
总的来说,A 比 B 优势在于…。Zǒng de lái shuō, A bǐ B yōushì zàiyú… — Tóm lại, ưu thế của A hơn B nằm ở…
6) Bài tập ngắn (tự kiểm tra) — điền 比 或 没有 / 翻译
他( )我高一点儿。 (bǐ / 没有)
我觉得这个项目比上次( )。 (好 / 更好) — hãy hoàn thành.
Translate: 她比我跑得快。(Phiên âm + tiếng Việt)
Đáp án gợi ý:
他 比 我高一点儿。Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. — Anh ấy cao hơn tôi một chút.
我觉得这个项目比上次 好。Wǒ juéde zhège xiàngmù bǐ shàng cì hǎo. — Tôi thấy dự án này tốt hơn lần trước. (Có thể dùng: 比上次更好)
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
7) Những lỗi thường gặp và cách tránh
Không dùng 比 khi hai bên bằng nhau — dùng 一样。
Không đặt 比 ở cuối câu (sai trật tự): 他高比我 — sai. Phải: 他比我高。
Nhầm 比 và 没有: 两者 có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhưng sắc thái khác nhau; kiểm tra kỹ xem muốn nói “hơn” hay “không bằng”.
Bỏ mất 得 khi so sánh cách làm: 对于 V + 得 + 比 + …,要注意结构 (她做得比我好).
8) Tóm tắt nhanh (cheat sheet)
Câu so sánh cơ bản: A 比 B + Adj.
Thêm mức độ: 一点儿 / 一些 / 得多 / 多了.
Phủ định: A 不比 B / A 没有 B.
Bằng nhau: A 跟 B / A 和 B 一样.
So sánh động từ: A V 得 比 B V 得 + … hoặc A V 得 比 B + Adj.
Số + so sánh: A 比 B 多 + số / 少 + 数量词.
- Vai trò chính của 比
比 (bǐ) là từ dùng để so sánh hai đối tượng. Dạng cơ bản:
A 比 B + 形容词 (adj)
A (về mặt … ) hơn B.
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个菜比那个菜好吃。
zhè ge cài bǐ nà ge cài hǎochī.
Món này ngon hơn món kia.
- Cấu trúc cơ bản — quy tắc thứ tự
Cấu trúc tiêu chuẩn: 主语 A + 比 + 对比者 B + 形容词 / 短语.
Chủ ngữ là đối tượng được so sánh (A — người/ vật “hơn”).
B đứng sau 比.
Sai lầm hay gặp: đảo vị trí chủ ngữ và B.
Ví dụ sai → đúng:
错误:比我他高。
正确:他比我高。 tā bǐ wǒ gāo.
- So sánh kèm số lượng / đơn vị
Khi so sánh khoảng cách số (tuổi, chiều cao, tiền…), thường dùng:
A 比 B + 数量 + 单位 或 A 比 B + adj + 数量 + 单位。
Ví dụ:
我比你大三岁。
wǒ bǐ nǐ dà sān suì.
Tôi hơn bạn 3 tuổi.
这座楼比那座楼高十米。
zhè zuò lóu bǐ nà zuò lóu gāo shí mǐ.
Tòa nhà này cao hơn tòa kia 10 mét.
这件衣服比那件便宜二十块。
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányí èrshí kuài.
Áo này rẻ hơn áo kia 20 tệ.
Lưu ý: Có thể nói “A 比 B 高三厘米” hoặc “A 比 B 高了三厘米” (nhấn sự thay đổi).
- So sánh về hành động / năng lực — khi dùng động từ
Khi so sánh cách thực hiện hành động, bạn thường kết hợp 得 (de):
A 比 B + V + 得 + (更/更快/更好/…) 或 A 比 B + V + 得 + 很 + adj;
Ví dụ:
他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比我唱得好。
tā bǐ wǒ chàng de hǎo.
Cô ấy hát tốt hơn tôi.
Bạn cũng có thể dùng A 比 B + 更 / 更加 + adj để nhấn mức độ:
这次比赛他比上次更加努力。
zhè cì bǐsài tā bǐ shàng cì gèng jiā nǔlì.
Lần thi này anh ấy nỗ lực hơn lần trước.
- Thêm từ để nhấn mạnh: 更 / 还 / 更加 / 多 / 再
更 (gèng), 更加 (gèngjiā): nhấn “hơn nữa”
他比你更聪明。 tā bǐ nǐ gèng cōngming. — Anh ấy còn thông minh hơn bạn.
还 (hái): trong một số trường hợp dùng thay cho 更 (thường là nói).
今天比昨天还冷。 jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.
再 (zài) + 比 → thường dùng khi nói về dự đoán/so sánh trong tương lai: 如果再热一点,比昨天还热。 (ít dùng)
多 / 少: dùng để nói “nhiều hơn / ít hơn” với số lượng: 这个月的订单比上个月少。 zhège yuè de dìngdān bǐ shàng ge yuè shǎo.
- So sánh phủ định / không bằng
A 不如 B (bùrú) — văn viết/trang trọng: A không bằng B.
他的汉语不如我好。 tā de Hànyǔ bùrú wǒ hǎo.
A 没有 B + adj — nói phổ biến: A không bằng B.
他没有我高。 tā méi yǒu wǒ gāo.
Cả hai tương đương nghĩa nhưng sắc thái hơi khác: 不如 trang trọng hơn, 没有 thân mật hơn.
- So sánh bậc thang / liên tục: 越…越…
Khi muốn nói “càng… càng…”: 越 + adj/V + 越 + adj/V — chủ đề liên quan nhưng không dùng 比 trực tiếp; vẫn hữu ích khi học so sánh:
你练得越多,跑得越快。 nǐ liàn de yuè duō, pǎo de yuè kuài.
天越冷,人越需要穿多点衣服。 tiān yuè lěng, rén yuè xūyào chuān duō diǎn yīfu.
- So sánh danh từ giống nhau: 和 … 一样
Để nói bằng nhau: A 和 B 一样 + adj (khác với 比)
他和我一样高。 tā hé wǒ yíyàng gāo. — Anh ấy và tôi cao bằng nhau.
- Các dạng câu đặc biệt / câu hỏi
问句比较: 谁比谁 + adj?
谁比谁高? shéi bǐ shéi gāo? — Ai cao hơn ai?
选择结构: A 比起 B 来 (bǐ qǐ …) — nhấn so sánh:
比起去年,今年的销售要好得多。 bǐ qǐ qùnián, jīnnián de xiāoshòu yào hǎo de duō.
把 + 比 (kết hợp 把): thường dùng để nhấn đối tượng: 把A和B比一比。 bǎ A hé B bǐ yì bǐ. — So sánh A với B một chút.
- Những lỗi thường gặp và cách sửa
Sai: 把我比他高。
Đúng: 他比我高。 (Chủ ngữ phải ở vị trí trước 比)
Sai: 我比你高两厘米。 (không sai) — nhưng tránh đặt số vào giữa 比 và B: 我比两厘米你高 (sai).
Sai: 他比我跑。 (thiếu bổ ngữ mức độ)
Đúng: 他比我跑得快。 tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Khi so sánh năng lực động từ, cần dùng 得 để nối động từ và trạng từ mức độ: 跑得快、唱得好、做得漂亮.
- Ví dụ phong phú (mỗi câu kèm pinyin + dịch VN)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本书贵。
zhè běn shū bǐ nà běn shū guì.
Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
我比他小五岁。
wǒ bǐ tā xiǎo wǔ suì.
Tôi nhỏ hơn anh ấy 5 tuổi.
这个手机比上一个好用。
zhè ge shǒujī bǐ shàng yí ge hǎoyòng.
Cái điện thoại này dùng tốt hơn cái trước.
他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这道题比那道题难多了。
zhè dào tí bǐ nà dào tí nán duō le.
Câu này khó hơn nhiều so với câu kia.
她比我更有耐心。
tā bǐ wǒ gèng yǒu nàixīn.
Cô ấy kiên nhẫn hơn tôi.
今天比昨天热。
jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
我们公司今年的利润比去年增加了十个百分点。
wǒmen gōngsī jīnnián de lìrùn bǐ qùnián zēngjiā le shí gè bǎi fēn diǎn.
Lợi nhuận của công ty năm nay tăng hơn năm ngoái 10 điểm phần trăm.
他比她说得流利。
tā bǐ tā shuō de liúlì.
Anh ấy nói lưu loát hơn cô ấy.
这台电脑比那台快一点儿。
zhè tái diànnǎo bǐ nà tái kuài yìdiǎnr.
Máy tính này nhanh hơn máy kia một chút.
这家店的服务比那家好。
zhè jiā diàn de fúwù bǐ nà jiā hǎo.
Dịch vụ ở cửa hàng này tốt hơn cửa hàng kia.
比起其他品牌,这个更划算。
bǐ qǐ qítā pǐnpái, zhè ge gèng huásuàn.
So với các thương hiệu khác, cái này có lợi hơn.
他们两个人比起来谁更高?
tāmen liǎng gè rén bǐ qǐlái shéi gèng gāo?
Hai người họ so ra ai cao hơn?
孩子们比大人更容易学习新东西。
háizimen bǐ dàren gèng róngyì xuéxí xīn dōngxī.
Trẻ con học thứ mới dễ hơn người lớn.
这件衣服比那件便宜二十块。
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányí èrshí kuài.
Áo này rẻ hơn áo kia 20 tệ.
这部电影比我想象的好看多了。
zhè bù diànyǐng bǐ wǒ xiǎngxiàng de hǎokàn duō le.
Bộ phim này hay hơn tôi tưởng nhiều.
你比以前成熟了。
nǐ bǐ yǐqián chéngshú le.
Bạn chín chắn hơn trước.
月亮比星星亮。
yuèliang bǐ xīngxing liàng.
Mặt trăng sáng hơn các vì sao.
我比他吃得少。
wǒ bǐ tā chī de shǎo.
Tôi ăn ít hơn anh ấy.
- Bài tập thực hành (làm luôn + đáp án)
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 比) — Viết câu:
Tôi cao hơn anh 5cm.
Cái ghế này thoải mái hơn cái kia.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.
Cô ấy hát không hay bằng anh ấy. (dùng 不如 或 没有)
Công ty năm nay có lợi nhuận nhiều hơn năm ngoái 15%.
Đáp án:
我比他高五厘米。 wǒ bǐ tā gāo wǔ límǐ.
这把椅子比那把舒服。 zhè bǎ yǐzi bǐ nà bǎ shūfu.
今天比昨天冷多了。 jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.
她不如他唱得好。/ 她没有他唱得好。 tā bùrú tā chàng de hǎo. / tā méi yǒu tā chàng de hǎo.
我们公司今年的利润比去年多百分之十五。 wǒmen gōngsī jīnnián de lìrùn bǐ qùnián duō bǎi fēn zhī shíwǔ.
- Mẹo nhớ nhanh
Chủ ngữ (A) đứng trước 比 — A là người/ vật “hơn”.
So sánh năng lực động từ → dùng V + 得 + Adj sau B.
So sánh số → thêm 数字 + 单位 ngay sau adj hoặc trực tiếp sau 比.
Muốn nói không bằng → dùng 不如 hoặc 没有.
1) Ý nghĩa cơ bản
Chữ 比 (bǐ) trong tiếng Trung chủ yếu dùng để so sánh hai sự vật / hai đối tượng: A 比 B + (tính từ / cụm từ) = “A so với B … / A hơn B … / A không bằng B … (tùy dấu)”.
Ví dụ cơ bản: 他比我高。 — tā bǐ wǒ gāo. — “Anh ấy cao hơn tôi.”
2) Cấu trúc cơ bản và cách dùng
2.1 Cấu trúc so sánh đơn giản
A 比 B + 形容词 (adj).
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本书有意思。
zhè běn shū bǐ nà běn shū yǒu yìsi.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
Lưu ý vị trí: Chủ ngữ A trước 比, đối tượng B sau 比. Tính từ đứng sau B (không cần từ nối).
2.2 Thêm mức độ: 更 / 更加 / 更为
A 比 B 更 + adj (nhấn mạnh “hơn nữa”)
今天比昨天更冷。
jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
这个办法比那个办法更加简单。
zhè ge bànfǎ bǐ nà ge bànfǎ gèngjiā jiǎndān.
Cách này so với cách kia còn đơn giản hơn.
2.3 So sánh phủ định (A không bằng B)
A 没有 B + adj là một cách (xem hướng dẫn trước). Nhưng với 比 ta có thể dùng A 比 B 不/没 + adj — lưu ý cách dùng:
他比我不高。(ít dùng; nghĩa: so với tôi thì anh ấy không cao — thường nói: 他没有我高 / 他比我矮)
Tự nhiên hơn: A 比 B 矮 (A thấp hơn B).
Thường khi muốn nói “A không bằng B” ta dùng: A 没有 B (adj) hoặc đổi trật tự: B 比 A (adj).
2.4 So sánh số lượng / mức độ: dùng 比 + 多/少
他比我多三本书。
tā bǐ wǒ duō sān běn shū.
Anh ấy có nhiều hơn tôi 3 cuốn sách.
我比你少吃了一碗饭。
wǒ bǐ nǐ shǎo chī le yī wǎn fàn.
Tôi ăn ít hơn bạn một bát cơm.
Cách tự nhiên hơn: số lượng đứng ngay sau 多/少 hoặc dùng cấu trúc 比…多/少.
2.5 So sánh hành động / động từ: dùng 比 + V + 得/更 (thường dùng với 得 để mô tả mức độ)
他跑得比我快。
tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Lưu ý: cấu trúc này kết hợp 得 để biểu thị cách thực hiện hành động.
2.6 Dùng 比 với danh từ (so sánh sở hữu)
他比我有钱。
tā bǐ wǒ yǒu qián.
Anh ấy giàu hơn tôi.
Hoặc: 他比我有更多的钱。 (chắc chắn hơn nếu cần số lượng).
2.7 Dùng 比 trong câu hỏi so sánh
你觉得哪个菜比哪个好吃?
nǐ juéde nǎ ge cài bǐ nǎ ge hǎochī?
Bạn thấy món nào ăn ngon hơn món nào?
2.8 Dùng 比 với từ chỉ so sánh tuyệt đối: 比不上 / 比得上
比不上 (bǐ bu shàng) = không bằng (không thể so sánh được với)
他比不上她的速度。
tā bǐ bu shàng tā de sùdù.
Anh ấy không bằng cô ấy về tốc độ.
比得上 (bǐ de shàng) = có thể so sánh được, sánh bằng
这个菜的味道比得上妈妈做的。
zhè ge cài de wèidào bǐ de shàng māma zuò de.
Món này có thể sánh với món mẹ làm.
2.9 Các trường hợp đặc biệt: 比 + 的 + 名词短语
Khi muốn nhấn mạnh đối tượng đang được so sánh, có thể dùng: A 比 B 的 + N
他比我的书多。 (ngắn gọn)
这件事比你的问题重要多了。
zhè jiàn shì bǐ nǐ de wèntí zhòngyào duō le.
Việc này quan trọng hơn vấn đề của bạn nhiều.
3) So sánh 比 với các cấu trúc khác
比 vs 没有:
A 比 B 高 (A cao hơn B) — trực tiếp, tích cực.
A 没有 B 高 (A không bằng B về chiều cao) — nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái “kém hơn”.
Thường dùng 比 để nêu ai/cái nào hơn ai/cái nào; dùng 没有 nếu muốn nhấn “A không có mức độ như B”.
比 vs 不如:
不如 = “không bằng” (thường trang trọng hơn).
他比我聪明 = He is smarter than me.
他不如我聪明 = He is not as smart as me. (văn viết/trang trọng)
比 vs 比得上 / 比不上: dùng khi cần nhấn vào khả năng sánh bằng hoặc không.
4) Cách biểu đạt mức độ mạnh (phrases)
比…多得多 / 多多了 / 更… / 更加…
他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō.
Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
差不多 / 相差不多 (khi hai bên gần bằng)
我们的年龄差不多。
wǒmen de niánlíng chàbuduō.
Tuổi của chúng tôi tầm tầm nhau / gần bằng nhau.
5) Những lỗi thường gặp và lưu ý thực tế
Lỗi vị trí chủ ngữ/object
Sai: 我高比他。
Đúng: 我比他高。
(Luôn: A 比 B …)
Nhầm lẫn với 没有 ở dạng phủ định
想 nói “A không bằng B”: hay dùng A 没有 B thay vì A 比 B 不… để rõ nghĩa.
Dùng 得 khi so sánh động từ
Đúng: 他做得比我好。 (tā zuò de bǐ wǒ hǎo)
Sai: 他比我做得好。(vị trí 得 phải theo sau động từ)
Khi so sánh số lượng phải rõ ràng
他比我多书。(không tự nhiên) → 他比我多书 (thêm lượng từ) tốt hơn: 他比我多三本书 / 他有比我更多的书.
Không dùng 比 trước tính từ khi thiếu đối tượng
错误: 他比高。(thiếu B)
6) Ví dụ phong phú theo chủ đề (mỗi câu kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ngoại hình / Tính cách
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
她比他聪明。
tā bǐ tā cōngmíng.
Cô ấy thông minh hơn anh ấy.
这个人比那个人更友好。
zhè ge rén bǐ nà ge rén gèng yǒuhǎo.
Người này thân thiện hơn người kia.
Học tập / Kết quả
张老师比李老师教得更好。
zhāng lǎoshī bǐ lǐ lǎoshī jiāo de gèng hǎo.
Giáo viên Trương giảng dạy tốt hơn giáo viên Lý.
我比你考试考得好一些。
wǒ bǐ nǐ kǎoshì kǎo de hǎo yīxiē.
Tôi thi tốt hơn bạn một chút.
Công việc / Kinh nghiệm
他比我有更多的经验。
tā bǐ wǒ yǒu gèng duō de jīngyàn.
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn tôi.
这家公司比那家公司大很多。
zhè jiā gōngsī bǐ nà jiā gōngsī dà hěn duō.
Công ty này lớn hơn rất nhiều so với công ty kia.
Số lượng / Giá cả
这个牌子的手机比那个便宜两百块。
zhè ge páizi de shǒujī bǐ nà ge piányi liǎng bǎi kuài.
Điện thoại nhãn hiệu này rẻ hơn nhãn hiệu kia 200 tệ.
我比你多三本书。
wǒ bǐ nǐ duō sān běn shū.
Tôi có nhiều hơn bạn 3 cuốn sách.
Sở thích / Cảm nhận
我比你更喜欢喝咖啡。
wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuan hē kāfēi.
Tôi thích uống cà phê hơn bạn.
这个电影比上个更有意思。
zhè ge diànyǐng bǐ shàng ge gèng yǒu yìsi.
Bộ phim này thú vị hơn bộ trước.
Mức độ (nhấn mạnh)
他比我跑得快得多。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài de duō.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
这个问题比想象的复杂多了。
zhè ge wèntí bǐ xiǎngxiàng de fùzá duō le.
Vấn đề này phức tạp hơn nhiều so với tưởng tượng.
So sánh với 比不上 / 比得上
我做的菜比不上妈妈做的。
wǒ zuò de cài bǐ bu shàng māma zuò de.
Món tôi nấu không bằng món mẹ nấu.
他的速度比得上世界冠军吗?
tā de sùdù bǐ de shàng shìjiè guànjūn ma?
Tốc độ của anh ấy có sánh được với nhà vô địch thế giới không?
7) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài 1 — Dịch sang tiếng Trung dùng 比:
Anh ấy giàu hơn tôi.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Cô ấy làm việc cẩn thận hơn anh ta.
Tôi có ít sách hơn bạn hai quyển.
Bộ phim này thú vị hơn bộ kia rất nhiều.
Đáp án gợi ý:
他比我有钱。 tā bǐ wǒ yǒu qián.
今天比昨天冷。 jīntiān bǐ zuótiān lěng.
她比他做事更仔细。 tā bǐ tā zuò shì gèng zǐxì.
我比你少两本书。 wǒ bǐ nǐ shǎo liǎng běn shū. (或:你比我多两本书。)
这部电影比那部好看得多。 zhè bù diànyǐng bǐ nà bù hǎokàn de duō.
8) Mẹo để nói/viết tự nhiên hơn
Nếu muốn nhấn mức độ lớn, dùng 得多 / 多得多 / 更 + adj.
Khi so sánh số lượng, tốt nhất nói rõ con số (三、两、本、个…) để tránh hiểu lầm.
Tránh dùng 比 mà thiếu đối tượng B. Luôn có A trước, B sau.
Muốn biểu đạt “không bằng” tự nhiên: dùng 没有 hoặc đặt đối tượng trước: B 比 A + adj.
9) Tóm tắt nhanh
Cấu trúc chính: A 比 B + adj = A hơn B (về điều gì đó).
Dùng 更 / 更加 / 得多 để tăng cường mức độ.
Dùng 得 khi so sánh cách thực hiện hành động.
Dùng 比不上 / 比得上 để nói không sánh được / có thể sánh được.
Luôn giữ trật tự A — 比 — B; khi so sánh số lượng, nêu rõ lượng từ.
- Ý nghĩa cơ bản và cấu trúc chuẩn
比 là từ dùng để so sánh hai đối tượng; cấu trúc cơ bản:
A 比 B + tính từ/động từ短语
A bǐ B + adj. → “A hơn B (về mức độ tính từ)”
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
中国比法国大。
Zhōngguó bǐ Fǎguó dà.
Trung Quốc (về diện tích) lớn hơn Pháp.
Khi so sánh hành động hoặc số lượng thường dùng verb phrase hoặc danh từ sau 比:
- 他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这个月的订单比上个月多。
zhège yuè de dìngdān bǐ shàng ge yuè duō.
Đơn hàng tháng này nhiều hơn tháng trước.
- Biến thể thường gặp và cách dùng
A. So sánh kèm số lượng / chênh lệch
A 比 B + (差) + 数量/单位
Ví dụ:
他比我高三厘米。
tā bǐ wǒ gāo sān límǐ.
Anh ấy cao hơn tôi 3 cm.
B. Dùng 比…更 / 比…还 (nhấn mạnh mức hơn nữa)
这个菜比那个菜更好吃。
zhège cài bǐ nàge cài gèng hǎochī.
Món này còn ngon hơn món kia.
他比你还聪明。
tā bǐ nǐ hái cōngmíng.
Anh ấy còn thông minh hơn cả bạn.
C. Dùng với 不如 / 比不上 / 没有 — khác biệt sắc thái
不如 (bùrú) ≈ “không bằng” (thường trang trọng hơn)
比不上 (bǐ bu shàng) = “không thể sánh bằng” (mạnh hơn)
没有 (méiyǒu) phủ định “không có/không bằng” (thường dùng với tính từ hoặc số lượng)
Ví dụ:
- 他不如她漂亮。
tā bùrú tā piàoliang.
Anh ấy không đẹp bằng cô ấy. (trang trọng)
我比不上他。
wǒ bǐ bu shàng tā.
Tôi không sánh được với anh ấy.
他的经验没有我的多。
tā de jīngyàn méi yǒu wǒ de duō.
Kinh nghiệm của anh ấy không nhiều bằng của tôi.
D. Dùng 跟 / 和 … 比 / 与 … 相比 (thay đổi ngữ pháp, ý nghĩa tương tự)
跟他比,我更有经验。
gēn tā bǐ, wǒ gèng yǒu jīngyàn.
So với anh ấy, tôi có nhiều kinh nghiệm hơn.
与去年的销量相比,今年增长了。
yǔ qùnián de xiāoliàng xiāngbǐ, jīnnián zēngzhǎng le.
So với doanh số năm ngoái, năm nay tăng lên.
E. Dùng 比 trong câu hỏi so sánh
谁比谁高?
shéi bǐ shéi gāo?
Ai cao hơn ai?
你觉得哪个更好,比较还是试试? (lưu ý: dùng 比较 là trạng ngữ khác)
nǐ juéde nǎge gèng hǎo, bǐjiào háishì shìshi?
Bạn thấy cái nào tốt hơn, so sánh hay thử xem?
- Vị trí từ và trật tự từ (quan trọng)
Chủ ngữ A đứng trước 比, B đứng sau 比, tính từ/động từ đặt sau B.
A 比 B + adj.
Khi so sánh hành động có thể dùng cấu trúc: A + [Verb] + 得 + 比 + B + [Verb] + 得 + 程度, nhưng phổ biến hơn là: A + (verb) + 比 B + (verb) hoặc A + verb + 得 + 比 B + verb + 得…
Ví dụ: 他做得比我好。 tā zuò de bǐ wǒ hǎo.
Lưu ý: không đặt “比” giữa tính từ và chủ ngữ. Sai: 他高比我 — sai.
- Khi so sánh hai hành động khác nhau (so sánh theo năng lực/hành vi)
Dùng 比 với động từ: A (verb) 比 B (verb) hoặc A verb 得 比 B verb 得 + adj.
Ví dụ:
- 他写字比我快。
tā xiě zì bǐ wǒ kuài.
Anh ấy viết chữ nhanh hơn tôi.
我们公司处理订单比他们公司快。
wǒmen gōngsī chǔlǐ dìngdān bǐ tāmen gōngsī kuài.
Công ty chúng tôi xử lý đơn nhanh hơn họ.
- Một số cấu trúc nâng cao/biến thể linh hoạt
A. 比起…来 / 比起…更…
比起 A 来,B … — nhấn so sánh theo quan điểm, thường dùng trong văn nói/viết.
比起上次来,这次他进步多了。
bǐ qǐ shàng cì lái, zhè cì tā jìnbù duō le.
So với lần trước, lần này anh ấy tiến bộ nhiều.
B. A 比 B + (还) + adj + 一点 / 多了 / 得多
Dùng để diễn mức chênh lệch: một chút / hơn nhiều.
今天比昨天冷一点。
jīntiān bǐ zuótiān lěng yīdiǎn.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
这个菜比那个要好得多。
zhège cài bǐ nàge yào hǎo de duō.
Món này ngon hơn món kia nhiều.
C. 用于否定比较:A 不如 B / A 没有 B
Đã trình bày ở trên; dùng khi muốn nói “không bằng”.
- Những lỗi thường gặp & lưu ý
Nhầm vị trí: phải là A 比 B + …, không phải B 比 A (trừ khi mục đích so sánh đổi).
Sai: 我比他高很多人 — sai.
Đúng: 我比他高很多。wǒ bǐ tā gāo hěn duō.
Dùng sai trợ từ 得/的:
Khi so sánh cách làm việc: 他跑得比我快。 (dùng 得)
Khi so sánh danh từ/tính từ trực tiếp: 他比我高。
Không dùng 比 để so sánh nhiều hơn hai đối tượng trực tiếp: để so sánh 3+ đối tượng dùng cấu trúc khác như “A 是三个人中最高的” (A là cao nhất trong 3 người).
“比” không dùng kết hợp trực tiếp với “最”: không nói A 比 B 最… (sai). Nếu muốn nói cao nhất, dùng “最” hoặc “在…中最高”.
Khi so sánh hành động cần giữ động từ:
Đúng: 他开车比我开得快。tā kāichē bǐ wǒ kāi de kuài.
Sai: 他比我开车快 (một số ngữ cảnh vẫn nghe được nhưng thiếu 得 không rõ mức độ động tác).
- Nhiều ví dụ thực tế (kèm pinyin + dịch)
So sánh tính chất trực tiếp
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本更有意思。
zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒuyìsi.
Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
北京比上海冷一点。
Běijīng bǐ Shànghǎi lěng yīdiǎn.
Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải một chút.
So sánh năng lực/hành động
他跑步比我快。
tā pǎobù bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
我做事比你仔细。
wǒ zuò shì bǐ nǐ zǐxì.
Tôi làm việc tỉ mỉ hơn bạn.
她弹钢琴比我好得多。
tā tán gāngqín bǐ wǒ hǎo de duō.
Cô ấy chơi piano tốt hơn tôi rất nhiều.
So sánh số lượng / mức độ
今年的收入比去年高很多。
jīnnián de shōurù bǐ qùnián gāo hěn duō.
Thu nhập năm nay cao hơn năm ngoái nhiều.
他比我多三个朋友。
tā bǐ wǒ duō sān gè péngyou.
Anh ấy có nhiều hơn tôi ba người bạn.
这个城市比那个城市安全。
zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì ānquán.
Thành phố này an toàn hơn thành phố kia.
So sánh với từ nhấn mạnh
她比你还忙。
tā bǐ nǐ hái máng.
Cô ấy còn bận hơn bạn.
这次考试比上次难多了。
zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán duō le.
Kỳ thi lần này khó hơn lần trước rất nhiều.
So sánh văn viết / trang trọng
与去年相比,今年的销售额有所增长。
yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoshòu’é yǒu suǒ zēngzhǎng.
So với năm ngoái, doanh thu năm nay có tăng.
Câu hỏi so sánh
你觉得苹果和橙子哪个更好吃?你会怎么比?
nǐ juéde píngguǒ hé chéngzi nǎge gèng hǎochī? nǐ huì zěnme bǐ?
Bạn thấy táo và cam cái nào ngon hơn? Bạn sẽ so sánh thế nào?
- Bài tập luyện tập (có đáp án)
Bài (dịch sang tiếng Trung dùng 比):
Anh ấy cao hơn tôi.
Tháng này bận hơn tháng trước một chút.
Cô ấy hát hay hơn bạn.
Năm nay doanh thu cao hơn năm ngoái nhiều.
Tôi không sánh được với anh ấy.
Đáp án:
他比我高。 tā bǐ wǒ gāo.
这个月比上个月忙一点。 zhège yuè bǐ shàng ge yuè máng yīdiǎn.
她比你唱得好。 tā bǐ nǐ chàng de hǎo.
今年的收入比去年的高得多。 jīnnián de shōurù bǐ qùnián de gāo de duō.
我比不上他。 wǒ bǐ bu shàng tā.
- Tóm tắt ngắn gọn (cần nhớ)
Cấu trúc chính: A 比 B + adj / VP.
Dùng 更 / 还 / 更加 / 要 để nhấn mạnh.
Dùng 不如 / 比不上 / 没有 để nói “không bằng” với sắc thái khác nhau.
Chú ý vị trí từ (A trước 比, B sau 比).
Khi so sánh hành động cần dùng cấu trúc có 得 (ví dụ: 跑得比…快).
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu có chữ 比 trong tiếng Trung

