Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineBổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung

Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung Khi bạn muốn miêu tả “cách thức” hoặc “mức độ” một hành động được thực hiện, tiếng Trung dùng bổ ngữ trạng thái (状语补语) với chữ 得 đặt sau động từ. Đây là mấu chốt để câu nghe tự nhiên, đủ ý, và có chất “người bản ngữ”.Khái niệm và ý nghĩaĐịnh nghĩa: Bổ ngữ trạng thái miêu tả trạng thái, mức độ, cảm nhận của một hành động: làm nhanh, nói rõ, hát hay, cười vui, mệt đến mức nào…Vị trí: Đặt sau động từ chính, dùng chữ 得 nối động từ với phần đánh giá/mức độ.Tác dụng: Biến câu vốn “phẳng” thành câu có nhấn mạnh trải nghiệm, hiệu quả, cách thức.Công thức cốt lõiKhẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + miêu tả/mức độ Ví dụ: 他说得很清楚。Tā shuō de hěn qīngchǔ. (Anh ấy nói rất rõ.)Phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不/没有 + miêu tả Ví dụ: 他写得不认真。Tā xiě de bù rènzhēn. (Anh ấy viết không nghiêm túc.)Nghi vấn:…得 + Adj + 不 + Adj?…得 + Adj + 吗?…得怎么样? Ví dụ: 他跑得快不快?Tā pǎo de kuài bù kuài? (Anh ấy chạy nhanh không?)Các dạng bổ ngữ thường gặp得 + tính từ: 快、慢、清楚、好、认真、漂亮…得 + phó từ mức độ: 很、非常、太、挺、特别、极了…得 + 这么/那么 + Adj: nhấn mạnh “đến mức này/kia”.得 + cụm miêu tả: 像…一样、跟…差不多、透了、死了、坏了 (khẩu ngữ về mức độ cảm xúc/đặc tính).Từ láy trạng thái: 干干净净、清清楚楚、轻轻松松、慢慢腾腾…得 + bổ sung thông tin kết quả nhẹ: 虽 không phải bổ ngữ kết quả, nhưng có thể chen các từ như 明白/清楚 ở dạng trạng thái.Phân biệt nhanh với bổ ngữ kết quảTrạng thái (得): miêu tả “cách làm” hay “mức độ”. Ví dụ: 他解释得很清楚。(Anh ấy giải thích rất rõ.)Kết quả (动词 + 结果补语): nêu “đã đạt được kết quả gì”. Ví dụ: 他解释清楚了。(Anh ấy đã giải thích rõ rồi.)Khi nói về trải nghiệm/đánh giá ngay lúc hành động, dùng 得; khi chốt kết quả đạt được, dùng bổ ngữ kết quả.Lưu ý quan trọng để nói tự nhiênĐộng từ trước, 得 giữa, miêu tả sau: Không đưa tính từ lên trước 得.Tân ngữ dài: Nếu động từ có tân ngữ dài, có hai cách:V + O + V + 得 + … (lặp động từ)V + 得 + … + O (đưa O sau phần miêu tả nếu tự nhiên) Ví dụ: 他把问题解释得很清楚。/ 他解释得很清楚问题的关键。很 thường dùng: Trong khẩu ngữ, 很 làm câu mềm hơn, tránh sắc thái so sánh không cần thiết.Phủ định tự nhiên: Đa số dùng 不, ít dùng 没有, trừ khi so sánh: 他说得没有你清楚。Có thể dùng 状语 trước động từ: 地 diễn tả “cách làm” trước động từ, còn 得 đánh giá sau động từ. Ví dụ: 他认真地写,写得很漂亮。

Đánh giá post

Hướng dẫn chi tiết Cách dung Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung
Khi bạn muốn miêu tả “cách thức” hoặc “mức độ” một hành động được thực hiện, tiếng Trung dùng bổ ngữ trạng thái (状语补语) với chữ 得 đặt sau động từ. Đây là mấu chốt để câu nghe tự nhiên, đủ ý, và có chất “người bản ngữ”.

Khái niệm và ý nghĩa

  • Định nghĩa: Bổ ngữ trạng thái miêu tả trạng thái, mức độ, cảm nhận của một hành động: làm nhanh, nói rõ, hát hay, cười vui, mệt đến mức nào…
  • Vị trí: Đặt sau động từ chính, dùng chữ 得 nối động từ với phần đánh giá/mức độ.
  • Tác dụng: Biến câu vốn “phẳng” thành câu có nhấn mạnh trải nghiệm, hiệu quả, cách thức.

Công thức cốt lõi

  • Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + miêu tả/mức độ
    Ví dụ: 他说得很清楚。Tā shuō de hěn qīngchǔ. (Anh ấy nói rất rõ.)
  • Phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不/没有 + miêu tả
    Ví dụ: 他写得不认真。Tā xiě de bù rènzhēn. (Anh ấy viết không nghiêm túc.)
  • Nghi vấn:
  • …得 + Adj + 不 + Adj?
  • …得 + Adj + 吗?
  • …得怎么样?
    Ví dụ: 他跑得快不快?Tā pǎo de kuài bù kuài? (Anh ấy chạy nhanh không?)

Các dạng bổ ngữ thường gặp

  • 得 + tính từ: 快、慢、清楚、好、认真、漂亮…
  • 得 + phó từ mức độ: 很、非常、太、挺、特别、极了…
  • 得 + 这么/那么 + Adj: nhấn mạnh “đến mức này/kia”.
  • 得 + cụm miêu tả: 像…一样、跟…差不多、透了、死了、坏了 (khẩu ngữ về mức độ cảm xúc/đặc tính).
  • Từ láy trạng thái: 干干净净、清清楚楚、轻轻松松、慢慢腾腾…
  • 得 + bổ sung thông tin kết quả nhẹ: 虽 không phải bổ ngữ kết quả, nhưng có thể chen các từ như 明白/清楚 ở dạng trạng thái.

Phân biệt nhanh với bổ ngữ kết quả

  • Trạng thái (得): miêu tả “cách làm” hay “mức độ”.
    Ví dụ: 他解释得很清楚。(Anh ấy giải thích rất rõ.)
  • Kết quả (动词 + 结果补语): nêu “đã đạt được kết quả gì”.
    Ví dụ: 他解释清楚了。(Anh ấy đã giải thích rõ rồi.)
  • Khi nói về trải nghiệm/đánh giá ngay lúc hành động, dùng 得; khi chốt kết quả đạt được, dùng bổ ngữ kết quả.

Lưu ý quan trọng để nói tự nhiên

  • Động từ trước, 得 giữa, miêu tả sau: Không đưa tính từ lên trước 得.
  • Tân ngữ dài: Nếu động từ có tân ngữ dài, có hai cách:
  • V + O + V + 得 + … (lặp động từ)
  • V + 得 + … + O (đưa O sau phần miêu tả nếu tự nhiên)
    Ví dụ: 他把问题解释得很清楚。/ 他解释得很清楚问题的关键。
  • 很 thường dùng: Trong khẩu ngữ, 很 làm câu mềm hơn, tránh sắc thái so sánh không cần thiết.
  • Phủ định tự nhiên: Đa số dùng 不, ít dùng 没有, trừ khi so sánh: 他说得没有你清楚。
  • Có thể dùng 状语 trước động từ: 地 diễn tả “cách làm” trước động từ, còn 得 đánh giá sau động từ.
    Ví dụ: 他认真地写,写得很漂亮。

35 ví dụ bổ ngữ trạng thái (kèm phiên âm)

  • 你说得很快。
    Nǐ shuō de hěn kuài.
    Bạn nói rất nhanh.
  • 他讲得非常清楚。
    Tā jiǎng de fēicháng qīngchǔ.
    Anh ấy trình bày cực kỳ rõ ràng.
  • 她唱得很好听。
    Tā chàng de hěn hǎotīng.
    Cô ấy hát rất hay.
  • 我写得不够认真。
    Wǒ xiě de bùgòu rènzhēn.
    Tôi viết chưa đủ nghiêm túc.
  • 孩子们玩得特别开心。
    Háizimen wán de tèbié kāixīn.
    Lũ trẻ chơi cực kỳ vui.
  • 他跑得挺快的。
    Tā pǎo de tǐng kuài de.
    Anh ấy chạy khá nhanh.
  • 你念得那么标准。
    Nǐ niàn de nàme biāozhǔn.
    Bạn đọc chuẩn đến thế.
  • 她跳舞跳得轻轻松松。
    Tā tiàowǔ tiào de qīngqīngsōngsōng.
    Cô ấy nhảy rất thư thái.
  • 老师教得有耐心。
    Lǎoshī jiāo de yǒu nàixīn.
    Cô giáo dạy rất kiên nhẫn.
  • 他们准备得很充分。
    Tāmen zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
    Họ chuẩn bị rất đầy đủ.
  • 你听得懂不懂?
    Nǐ tīng de dǒng bù dǒng?
    Bạn nghe hiểu không?
  • 他学得怎么样?
    Tā xué de zěnmeyàng?
    Anh ấy học thế nào?
  • 我看得很仔细。
    Wǒ kàn de hěn zǐxì.
    Tôi xem rất tỉ mỉ.
  • 她记得不太牢。
    Tā jì de bù tài láo.
    Cô ấy nhớ không vững lắm.
  • 我们说得不一样清楚。
    Wǒmen shuō de bù yīyàng qīngchǔ.
    Chúng tôi nói không rõ như nhau.
  • 他写字写得漂漂亮亮。
    Tā xiězì xiě de piàopiàoliangliang.
    Anh ấy viết chữ rất đẹp.
  • 你做得比我好。
    Nǐ zuò de bǐ wǒ hǎo.
    Bạn làm tốt hơn tôi.
    (So sánh trong bổ ngữ: 得 + 比…)
  • 她解释得像老师一样耐心。
    Tā jiěshì de xiàng lǎoshī yīyàng nàixīn.
    Cô ấy giải thích kiên nhẫn như cô giáo.
  • 我跑得没有你快。
    Wǒ pǎo de méiyǒu nǐ kuài.
    Tôi chạy không nhanh bằng bạn.
  • 他说得太直了。
    Tā shuō de tài zhí le.
    Anh ấy nói thẳng quá.
  • 孩子哭得好伤心。
    Háizi kū de hǎo shāngxīn.
    Đứa trẻ khóc rất thương tâm.
  • 她笑得合不拢嘴。
    Tā xiào de hé bù lǒng zuǐ.
    Cô ấy cười không khép được miệng (cười rất tươi).
  • 我累得不想动。
    Wǒ lèi de bù xiǎng dòng.
    Tôi mệt đến mức không muốn động đậy.
  • 他气得说不出话。
    Tā qì de shuō bù chū huà.
    Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.
  • 我紧张得手心都出汗了。
    Wǒ jǐnzhāng de shǒuxīn dōu chū hàn le.
    Tôi căng thẳng đến đổ mồ hôi tay.
  • 她高兴得跳起来。
    Tā gāoxìng de tiào qǐlái.
    Cô ấy vui đến mức nhảy lên.
  • 他饿得头晕眼花。
    Tā è de tóuyūn yǎnhuā.
    Anh ấy đói đến hoa mắt chóng mặt.
  • 我忙得连饭都顾不上吃。
    Wǒ máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī.
    Tôi bận đến mức không kịp ăn.
  • 他们练得越来越熟。
    Tāmen liàn de yuèláiyuè shú.
    Họ luyện ngày càng thuần thục.
  • 你写得清清楚楚。
    Nǐ xiě de qīngqīngchǔchǔ.
    Bạn viết rõ ràng rành mạch.
  • 他谈得很有逻辑。
    Tā tán de hěn yǒu luójí.
    Anh ấy trình bày rất có logic.
  • 我读得不太流利。
    Wǒ dú de bù tài liúlì.
    Tôi đọc không lưu loát lắm.
  • 你练得还不够多。
    Nǐ liàn de hái bùgòu duō.
    Bạn luyện chưa đủ nhiều.
  • 她写报告写得很规范。
    Tā xiě bàogào xiě de hěn guīfàn.
    Cô ấy viết báo cáo rất chuẩn mực.
  • 我们合作得很默契。
    Wǒmen hézuò de hěn mòqì.
    Chúng tôi hợp tác rất ăn ý.

Mẹo luyện tập nhanh

  • Đặt câu theo nhịp “V + 得 + Adj”: Chọn một động từ và 5 tính từ, ghép thành 5 câu (说、写、跑、做、学 + 清楚、快、好、认真、流利).
  • Thử ba chế độ: Khẳng định với 很, phủ định với 不, nghi vấn 快不快/好不好.
  • Đổi góc với so sánh: Dùng 比 và 没有 ngay trong bổ ngữ để linh hoạt nhấn mạnh.
  1. Bổ ngữ trạng thái là gì?

Bổ ngữ trạng thái (状语补语 / 状态补语) là một loại bổ ngữ dùng để miêu tả trạng thái, vẻ ngoài, dáng vẻ, cách thức, hoặc cảm xúc của một chủ thể hoặc sự việc tại thời điểm xảy ra hành động.

Nó thường dùng để mô tả:

Trạng thái của người hoặc vật

Thái độ, cảm xúc

Sắc thái, vẻ ngoài

Cách thức hành động

Mức độ, hình dáng, tình trạng của sự việc

Vị trí điển hình của bổ ngữ trạng thái:

Chủ ngữ + Động từ/Động tác + 得 + Trạng thái

→ “得” ở đây là dấu hiệu quan trọng nhận biết bổ ngữ trong tiếng Trung.

  1. Công thức tổng quát

Vị ngữ (động từ / tính từ) + 得 + cụm mô tả trạng thái

Trong đó:

Động từ: 看、走、笑、说、跑、唱…

Tính từ: 快、慢、清楚、认真…

Cụm trạng thái: đẹp, rõ ràng, rất vui vẻ, mệt mỏi, hấp tấp…

  1. Loại bổ ngữ trạng thái đi sau 得

Bổ ngữ trạng thái có thể ở nhiều dạng:

Tính từ đơn âm / tính từ kép

Cụm tính từ + mức độ (很、非常、特别、那么…)

Cụm danh từ mô tả trạng thái

Động từ + 得 + cụm miêu tả hành vi

Tính từ lặp lại (AABB, ABAB) miêu tả sắc thái

Cụm động thái có “地” (nhưng sau 得 vẫn là bổ ngữ)

  1. Ý nghĩa chi tiết của bổ ngữ trạng thái

Bổ ngữ trạng thái diễn đạt nhiều loại ý nghĩa:

4.1. Miêu tả “cách thức” hành động

Ví dụ:

他说得很清楚。
Tā shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy nói rất rõ ràng.

4.2. Miêu tả “mức độ”

她累得不行。
Tā lèi de bùxíng.
Cô ấy mệt đến mức không chịu nổi.

4.3. Miêu tả “dáng vẻ” hoặc “vẻ ngoài”

他笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn.
Anh ấy cười rất vui vẻ.

4.4. Miêu tả kết quả dạng trạng thái (khác với bổ ngữ kết quả)

孩子吓得脸都白了。
Háizi xià de liǎn dōu bái le.
Đứa trẻ sợ đến mức mặt tái mét.

  1. Các dạng cấu trúc quan trọng
    5.1. Động từ + 得 + tính từ

Đây là dạng cơ bản nhất.

Ví dụ:

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

她跳得很高。
Tā tiào de hěn gāo.
Cô ấy nhảy rất cao.

孩子笑得可爱极了。
Háizi xiào de kě’ài jí le.
Đứa trẻ cười đáng yêu vô cùng.

5.2. Động từ + 得 + phó từ + tính từ

Phó từ tăng mức độ: 很、非常、特别、太…

Ví dụ:

  1. 他唱得非常好听。
    Tā chàng de fēicháng hǎotīng.
    Anh ấy hát cực kỳ hay.

你做得太认真了。
Nǐ zuò de tài rènzhēn le.
Bạn làm quá nghiêm túc rồi.

5.3. Động từ + 得 + cụm miêu tả trạng thái phức hợp

Ví dụ:

  1. 她感动得流下了眼泪。
    Tā gǎndòng de liúxià le yǎnlèi.
    Cô ấy cảm động đến mức rơi nước mắt.

他急得满头大汗。
Tā jí de mǎntóu dàhàn.
Anh ấy nóng ruột đến mồ hôi đầm đìa.

5.4. Động từ + 得 + 不/没 + tính từ

Dùng để phủ định mức độ hoặc khả năng.

Ví dụ:

  1. 我听得不清楚。
    Wǒ tīng de bù qīngchu.
    Tôi nghe không rõ.

他跑得不快。
Tā pǎo de bú kuài.
Anh ấy chạy không nhanh.

5.5. Cấu trúc nghi vấn với 得

Dạng hỏi về trạng thái:

V + 得 + 好 / 不好?

Ví dụ:

  1. 你听得懂吗?
    Nǐ tīng de dǒng ma?
    Bạn nghe hiểu không?

他看得清楚吗?
Tā kàn de qīngchu ma?
Anh ấy nhìn rõ không?

  1. Cách phân biệt bổ ngữ trạng thái và bổ ngữ kết quả

Bổ ngữ kết quả → nhấn mạnh kết quả cuối cùng
Bổ ngữ trạng thái → nhấn mạnh vẻ ngoài, trạng thái trong lúc hành động

Ví dụ đối chiếu:

他写完了。
Tā xiě wán le.
Anh ấy viết xong rồi. (kết quả)

他写得很快。
Tā xiě de hěn kuài.
Anh ấy viết rất nhanh. (trạng thái)

  1. 30 ví dụ đa dạng và chi tiết (có pinyin + dịch)
    Nhóm A: Miêu tả dáng vẻ/cảm xúc

她笑得很甜。
Tā xiào de hěn tián.
Cô ấy cười rất ngọt ngào.

孩子哭得很伤心。
Háizi kū de hěn shāngxīn.
Đứa trẻ khóc rất đau lòng.

他气得脸都红了。
Tā qì de liǎn dōu hóng le.
Anh ấy tức đến đỏ cả mặt.

她害羞得说不出话来。
Tā hàixiū de shuō bù chū huà lái.
Cô ấy ngại đến mức không nói nên lời.

他高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Anh ấy vui đến mức nhảy lên.

Nhóm B: Cách thức hành động

他说得很慢。
Tā shuō de hěn màn.
Anh ấy nói rất chậm.

你写得太乱了。
Nǐ xiě de tài luàn le.
Bạn viết quá cẩu thả.

她唱得特别准。
Tā chàng de tèbié zhǔn.
Cô ấy hát rất chuẩn.

老师讲得很清楚。
Lǎoshī jiǎng de hěn qīngchu.
Thầy giáo giảng rất rõ.

他做得非常认真。
Tā zuò de fēicháng rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

Nhóm C: Mức độ, tình trạng

他累得站不起来。
Tā lèi de zhàn bù qǐlái.
Anh ấy mệt đến mức không đứng lên nổi.

我渴得要命。
Wǒ kě de yàomìng.
Tôi khát muốn chết.

他们忙得没有时间吃饭。
Tāmen máng de méiyǒu shíjiān chīfàn.
Họ bận đến mức không có thời gian ăn cơm.

她冷得发抖。
Tā lěng de fādǒu.
Cô ấy lạnh đến run rẩy.

小狗饿得汪汪叫。
Xiǎogǒu è de wāngwāng jiào.
Chó con đói đến mức sủa ầm lên.

Nhóm D: Quan sát – nhìn, nghe, cảm nhận

我听得很清楚。
Wǒ tīng de hěn qīngchu.
Tôi nghe rất rõ.

你看得明白吗?
Nǐ kàn de míngbai ma?
Bạn nhìn có hiểu không?

他听得懂中文。
Tā tīng de dǒng Zhōngwén.
Anh ấy nghe hiểu tiếng Trung.

她看得出来他很紧张。
Tā kàn de chūlái tā hěn jǐnzhāng.
Cô ấy nhìn ra được anh ấy rất căng thẳng.

我闻得出这是咖啡。
Wǒ wén de chū zhè shì kāfēi.
Tôi ngửi ra được đây là cà phê.

Nhóm E: Phủ định trạng thái

我听得不清楚。
Wǒ tīng de bù qīngchu.
Tôi nghe không rõ.

他跑得不快。
Tā pǎo de bù kuài.
Anh ấy chạy không nhanh.

她唱得不太好。
Tā chàng de bú tài hǎo.
Cô ấy hát không được hay lắm.

你写得不整齐。
Nǐ xiě de bù zhěngqí.
Bạn viết không gọn gàng.

他看得不是很清楚。
Tā kàn de bú shì hěn qīngchu.
Anh ấy nhìn không được rõ lắm.

Nhóm F: Trạng thái phức tạp / dài

他累得满脸通红。
Tā lèi de mǎnliǎn tōnghóng.
Anh ấy mệt đến đỏ mặt.

孩子吓得大哭起来。
Háizi xià de dà kū qǐlái.
Đứa bé sợ đến khóc lớn.

她紧张得手都抖了。
Tā jǐnzhāng de shǒu dōu dǒu le.
Cô ấy căng thẳng đến run tay.

他急得一直打电话。
Tā jí de yìzhí dǎ diànhuà.
Anh ấy lo đến mức cứ gọi điện liên tục.

天热得我不想出门。
Tiān rè de wǒ bù xiǎng chūmén.
Trời nóng đến mức tôi không muốn ra ngoài.

  1. Tổng kết ngắn gọn và dễ nhớ

Động từ/tính từ + 得 + trạng thái

Dùng để miêu tả cách thức, mức độ, dáng vẻ, cảm xúc, tình trạng

Có thể kết hợp: 很、非常、太…

Phủ định bằng 不

Câu hỏi dùng V + 得 + Adj + 吗?

Bổ ngữ trạng thái (状态补语 – zhuàngtài bǔyǔ) trong tiếng Trung là thành phần bổ sung sau động từ, dùng để miêu tả mức độ, kết quả hoặc trạng thái của hành động đã xảy ra, thường do tính từ đảm nhiệm và kết nối bằng trợ từ 得 (de). Cấu trúc cơ bản là Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ, giúp câu văn sinh động hơn khi đánh giá hành động. Loại bổ ngữ này rất phổ biến trong giao tiếp và thi HSK.​

Cấu trúc chi tiết
Cấu trúc khẳng định cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ

Ví dụ: 他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) – Anh ấy chạy rất nhanh (đánh giá tốc độ chạy đã xảy ra).​

Khi có tân ngữ:

Lặp động từ: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ.
Ví dụ: 我把书看得懂。 (Wǒ bǎ shū kàn de dǒng.) – Tôi đọc sách hiểu được.​

Đưa tân ngữ trước: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ.
Ví dụ: 书我看得懂。 (Shū wǒ kàn de dǒng.) – Sách tôi đọc hiểu được.​

Phủ định: Chủ ngữ + 不/没 + Động từ + 得 + Tính từ.
Ví dụ: 他没跑得快。 (Tā méi pǎo de kuài.) – Anh ấy không chạy nhanh.​

Nghi vấn: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ + 不/吗? hoặc 怎么/怎么样.
Ví dụ: 你吃得饱吗? (Nǐ chī de bǎo ma?) – Bạn ăn no chưa?.​

Phân biệt với trạng ngữ
Bổ ngữ trạng thái dùng 得, mô tả hành động đã xảy ra (đánh giá mức độ). Trạng ngữ (không dùng 得) mô tả hành động sắp xảy ra hoặc thói quen.

Bổ ngữ: 今天他起得早。 (Jīntiān tā qǐ de zǎo.) – Hôm nay anh ấy dậy sớm (đã xảy ra).​

Trạng ngữ: 明天他早起。 (Míngtiān tā zǎo qǐ.) – Ngày mai anh ấy dậy sớm (sắp xảy ra).​

Ví dụ minh họa
小明学得很好。 (Xiǎomíng xué de hěn hǎo.) – Tiểu Minh học rất tốt.

老师讲得清楚。 (Lǎoshī jiǎng de qīngchu.) – Giáo viên giảng rõ ràng.

饭做得很好吃。 (Fàn zuò de hěn hǎochī.) – Cơm nấu rất ngon.

她唱得漂亮。 (Tā chàng de piàoliang.) – Cô ấy hát hay.

孩子哭得厉害。 (Háizi kū de lìhai.) – Đứa trẻ khóc dữ dội.

我写得慢。 (Wǒ xiě de màn.) – Tôi viết chậm.

风吹得冷。 (Fēng chuī de lěng.) – Gió thổi lạnh.

他跳得高。 (Tā tiào de gāo.) – Anh ấy nhảy cao.​

他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) – Anh ấy chạy rất nhanh.

我唱得不好。 (Wǒ chàng de bù hǎo.) – Tôi hát không hay.

她跳得很高。 (Tā tiào de hěn gāo.) – Cô ấy nhảy rất cao.

这个菜做得很好吃。 (Zhège cài zuò de hěn hǎochī.) – Món ăn này nấu rất ngon.

他写字写得很漂亮。 (Tā xiězì xiě de hěn piàoliang.) – Anh ấy viết chữ rất đẹp.

我听得懂中文。 (Wǒ tīng de dǒng zhōngwén.) – Tôi nghe hiểu tiếng Trung.

她说得很流利。 (Tā shuō de hěn liúlì.) – Cô ấy nói rất lưu loát.

他学习得很努力。 (Tā xuéxí de hěn nǔlì.) – Anh ấy học rất chăm.

孩子们玩得很开心。 (Háizimen wán de hěn kāixīn.) – Các em nhỏ chơi rất vui.

我做得不好。 (Wǒ zuò de bù hǎo.) – Tôi làm không tốt.

他工作工作得很认真。 (Tā gōngzuò gōngzuò de hěn rènzhēn.) – Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

她写信写得很快。 (Tā xiě xìn xiě de hěn kuài.) – Cô ấy viết thư rất nhanh.

他看书看得很专心。 (Tā kàn shū kàn de hěn zhuānxīn.) – Anh ấy đọc sách rất chú tâm.

我跑得不累。 (Wǒ pǎo de bù lèi.) – Tôi chạy không mệt.

她唱歌唱得动听。 (Tā chànggē chàng de dòngtīng.) – Cô ấy hát rất hay.

他吃饭吃得很慢。 (Tā chīfàn chī de hěn màn.) – Anh ấy ăn cơm rất chậm.

你写字写得真好。 (Nǐ xiězì xiě de zhēn hǎo.) – Bạn viết chữ thật đẹp.

他跑步跑得快。 (Tā pǎobù pǎo de kuài.) – Anh ấy chạy bộ rất nhanh.

孩子们睡觉睡得香。 (Háizimen shuìjiào shuì de xiāng.) – Các em nhỏ ngủ rất ngon.

我听歌听得很认真。 (Wǒ tīng gē tīng de hěn rènzhēn.) – Tôi nghe nhạc rất chăm chú.

她做事做得很仔细。 (Tā zuòshì zuò de hěn zǐxì.) – Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

他开车开得很稳。 (Tā kāichē kāi de hěn wěn.) – Anh ấy lái xe rất vững.

我写文章写得很流畅。 (Wǒ xiě wénzhāng xiě de hěn liúchàng.) – Tôi viết bài rất trôi chảy.

你说中文说得很好。 (Nǐ shuō zhōngwén shuō de hěn hǎo.) – Bạn nói tiếng Trung rất tốt.

他游泳游得很快。 (Tā yóuyǒng yóu de hěn kuài.) – Anh ấy bơi rất nhanh.

你画画画得真漂亮。 (Nǐ huàhuà huà de zhēn piàoliang.) – Bạn vẽ thật đẹp.

她跳舞跳得很好。 (Tā tiàowǔ tiào de hěn hǎo.) – Cô ấy nhảy múa rất tốt.

他工作工作得很有效率。 (Tā gōngzuò gōngzuò de hěn yǒu xiàolǜ.) – Anh ấy làm việc rất hiệu quả.

我跑步跑得不快。 (Wǒ pǎobù pǎo de bù kuài.) – Tôi chạy bộ không nhanh.

她唱歌唱得很动听。 (Tā chànggē chàng de hěn dòngtīng.) – Cô ấy hát rất truyền cảm.

他笑得很开心。 (Tā xiào de hěn kāixīn.) – Anh ấy cười rất vui.

我走得慢。 (Wǒ zǒu de màn.) – Tôi đi chậm.

她看电影看得很入迷。 (Tā kàn diànyǐng kàn de hěn rùmí.) – Cô ấy xem phim rất say mê.

他做饭做得很香。 (Tā zuòfàn zuò de hěn xiāng.) – Anh ấy nấu ăn rất thơm.

你跑步跑得真快。 (Nǐ pǎobù pǎo de zhēn kuài.) – Bạn chạy bộ thật nhanh.

孩子们笑得很开心。 (Háizimen xiào de hěn kāixīn.) – Các em nhỏ cười rất vui.

她跳得不高。 (Tā tiào de bù gāo.) – Cô ấy nhảy không cao.

我游泳游得很好。 (Wǒ yóuyǒng yóu de hěn hǎo.) – Tôi bơi rất tốt.

他开车开得很慢。 (Tā kāichē kāi de hěn màn.) – Anh ấy lái xe rất chậm.

你写作业写得很快。 (Nǐ xiě zuòyè xiě de hěn kuài.) – Bạn làm bài tập rất nhanh.

Tổng quan ngắn gọn

Bổ ngữ trạng thái (状态补语) là phần bổ nghĩa theo sau động từ (hoặc tổ hợp động từ) để biểu thị tình trạng kết quả hoặc tình trạng đang tiếp diễn sau hành động. Nó trả lời câu hỏi: Sau khi làm xong việc đó, ở trạng thái như thế nào?
Các hình thức phổ biến: V + Adj(吃饱、穿好), V + 着(门开着), V + 了(门关上了), V + 得 + 描述(说得很清楚), V + 结果补语(打碎/放好), và 可能/能 nhìn thấy: V 得/不 + 见/到(看得见/听不见).

  1. Các dạng chính của bổ ngữ trạng thái và ví dụ
    A. V + Adj (bổ ngữ biểu thị trạng thái đạt được)

Cấu trúc: 动词 + 形容词 — tính từ đóng vai trò bổ ngữ, chỉ trạng thái kết quả.
Ví dụ:

吃饱 — chī bǎo — ăn no (bị/đạt trạng thái no).
他吃饱了。 Tā chī bǎo le. — Anh ấy đã ăn no rồi.

穿好 — chuān hǎo — mặc xong, mặc đẹp sẵn sàng.
我已经把衣服穿好了。 Wǒ yǐjīng bǎ yīfu chuān hǎo le. — Tôi đã mặc xong quần áo.

修好 — xiū hǎo — sửa xong.
自行车修好了。 Zìxíngchē xiū hǎo le. — Xe đạp đã được sửa xong.

Ghi chú: nhiều trường hợp đây cũng là kết quả bổ ngữ (结果补语) nhưng khi nhấn vào trạng thái duy trì sau hành động, chúng được coi là trạng thái.

B. V + 着 (bổ ngữ trạng thái liên tục)

着 (zhe) theo sau động từ cho biết trạng thái đang tồn tại, liên tục (nhấn vào trạng thái chứ không phải hành động hoàn tất).
Ví dụ:

  1. 门开着。 Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (ở trạng thái mở).
  2. 他坐着看书。 Tā zuò zhe kàn shū. — Anh ấy ngồi (ở trạng thái ngồi) đọc sách.
  3. 窗户关着。 Chuānghù guān zhe. — Cửa sổ đang đóng.

Lưu ý: 着 nhấn trạng thái kéo dài; nếu muốn nói hành động hoàn thành/đã xảy ra, thường dùng 了.

C. V + 了 (thay đổi trạng thái / kết thúc hành động → trạng thái mới)

了 (le) sau động từ thường biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc hành động hoàn tất, dẫn tới trạng thái mới.
Ví dụ:

  1. 我吃完了。 Wǒ chī wán le. — Tôi đã ăn xong. (trạng thái: không đói)
  2. 门关上了。 Mén guān shàng le. — Cửa đã đóng rồi. (trạng thái: đóng)

D. V + 得 + (mô tả mức độ/trạng thái) — bổ ngữ trình độ/kết quả

Cấu trúc: 动词 + 得 + 补语 — mô tả mức độ, trạng thái sau hành động.
Ví dụ:

  1. 他说得清楚。 Tā shuō de qīngchu. — Anh ấy nói rõ (trạng thái: rõ ràng).
  2. 我跑得累了。 Wǒ pǎo de lèi le. — Tôi chạy đến mức mệt (trạng thái là mệt).

Chú ý: 得 đứng giữa V và bổ ngữ; nếu có tân ngữ dài, cấu trúc thay đổi (sẽ trình bày bên dưới).

E. V + 结果补语 (vừa là kết quả vừa là trạng thái)

Kết quả bổ ngữ (như 打破/打碎/弄坏/放好) biểu thị kết quả trạng thái của đối tượng.
Ví dụ:

  1. 杯子打碎了。 Bēizi dǎ suì le. — Cái cốc bị vỡ (trạng thái: vỡ).
  2. 照片放好了。 Zhàopiàn fàng hǎo le. — Ảnh được đặt gọn/đã đặt xong (trạng thái: đã được đặt tốt).

F. 能/会/能看见 (bổ ngữ khả năng liên quan trạng thái nhìn/nghe)

Cấu trúc tiềm năng thường biểu thị trạng thái có thể/không thể cảm nhận: V 得/不 + 见/到.
Ví dụ:

  1. 我看得见他。 Wǒ kàn de jiàn tā. — Tôi nhìn thấy anh ấy. (trạng thái: có thể nhìn thấy)
  2. 听不见。 Tīng bù jiàn. — Nghe không thấy.
  3. Vị trí, tân ngữ và cách sắp xếp

Nếu câu có tân ngữ ngắn, thường đặt V + 补语 + tân ngữ hoặc V + tân ngữ + 补语 — tuỳ bổ ngữ.

我吃饱了。Wǒ chī bǎo le. — (không cần tân ngữ)

他看见我了。Tā kàn jiàn wǒ le. — V + 结果补语 + tân ngữ (看见 là động từ kép)

Nếu tân ngữ dài, hoặc muốn nhấn tân ngữ, có thể đặt tân ngữ giữa V và 得/着/了? Cần chú ý:

Với V + 得 + 补语 (mức độ), nếu có tân ngữ dài ta thường dùng 把 cấu trúc hoặc chia câu khác:
他说我(的话)说得很清楚。Tā shuō wǒ de huà shuō de hěn qīngchu. (ví dụ phức tạp)

Một số bổ ngữ kép (vd: V + 好/完/见/到/住/开 ) thường gắn ngay sau động từ: 看见、听到、记住、拿好。

  1. Cách phủ định, nghi vấn và bổ nghĩa thời gian
    Phủ định

Phủ định với 没有 hoặc 不 tuỳ loại bổ ngữ:

我没有吃饱。Wǒ méiyǒu chī bǎo. — Tôi chưa ăn no (không đạt trạng thái).

门没有开着。Mén méiyǒu kāi zhe. — Cửa không mở (không đang ở trạng thái mở).

我听不见你。Wǒ tīng bù jiàn nǐ. — Tôi nghe không thấy bạn.

Lưu ý: Khi dùng 了 để biểu thị thay đổi trạng thái, phủ định thường dùng 还没 / 没有…了:

他还没来。Tā hái méi lái. — Anh ấy vẫn chưa đến.

Nghi vấn

Dùng từ hỏi hoặc trợ từ nghi vấn:

你吃饱了吗?Nǐ chī bǎo le ma? — Bạn ăn no chưa?

门是开着的吗?Mén shì kāi zhe de ma? — Cửa đang mở phải không?

  1. So sánh các bổ ngữ dễ nhầm lẫn

V + 了 vs V + 着:

了 → nhấn hành động hoàn tất/ thay đổi trạng thái: 他站起来了。Tā zhàn qǐlái le.

着 → nhấn trạng thái kéo dài: 他站着。Tā zhàn zhe. (anh ấy đang đứng)

V + 好 vs V + 完:

做好 → làm xong và chuẩn bị tốt (kết quả là sẵn sàng).

做完 → hoàn thành toàn bộ (kết quả: không còn phần việc).

例: 我把饭做好了。Wǒ bǎ fàn zuò hǎo le. — Tôi đã nấu xong và sẵn sàng.
我把饭做完了。Wǒ bǎ fàn zuò wán le. — Tôi đã nấu xong toàn bộ.

  1. 30 câu ví dụ thực tế (có phiên âm + dịch)

他吃饱了。 Tā chī bǎo le. — Anh ấy đã ăn no rồi.

门开着,不要关。 Mén kāi zhe, bú yào guān. — Cửa đang mở, đừng đóng.

我的电脑修好了。 Wǒ de diànnǎo xiū hǎo le. — Máy tính của tôi đã sửa xong.

我听得见你说话。 Wǒ tīng de jiàn nǐ shuōhuà. — Tôi nghe thấy bạn nói.

她把房间收拾好了。 Tā bǎ fángjiān shōushi hǎo le. — Cô ấy đã dọn gọn phòng.

杯子打碎了,快收起来。 Bēizi dǎ suì le, kuài shōu qǐlái. — Cốc vỡ rồi, mau dọn đi.

他站着等公交车。 Tā zhàn zhe děng gōngjiāo chē. — Anh ấy đứng chờ xe buýt.

我跑得很累。 Wǒ pǎo de hěn lèi. — Tôi chạy đến mức mệt.

电视关上了。 Diànshì guān shàng le. — TV đã tắt.

书放好了,你可以拿了。 Shū fàng hǎo le, nǐ kěyǐ ná le. — Sách đã đặt gọn, bạn có thể lấy.

你听得懂这个故事吗? Nǐ tīng de dǒng zhège gùshi ma? — Bạn nghe hiểu câu chuyện này không?

他穿着一件红色的外套。 Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de wàitào. — Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đỏ.

我做完作业了。 Wǒ zuò wán zuòyè le. — Tôi đã làm xong bài tập.

现在房间里开着灯。 Xiànzài fángjiān lǐ kāi zhe dēng. — Hiện tại trong phòng có đèn đang bật.

这件衣服洗好了。 Zhè jiàn yīfu xǐ hǎo le. — Áo này đã giặt sạch/giặt xong.

我看不见远处的山。 Wǒ kàn bù jiàn yuǎn chù de shān. — Tôi không nhìn thấy núi ở xa.

他把门关上了。 Tā bǎ mén guān shàng le. — Anh ấy đã đóng cửa.

照片放得很整齐。 Zhàopiàn fàng de hěn zhěngqí. — Ảnh được đặt rất ngăn nắp.

她唱得很好听。 Tā chàng de hěn hǎotīng. — Cô ấy hát rất hay.

灯关着不要动它。 Dēng guān zhe bú yào dòng tā. — Đèn đang bật, đừng động vào nó.

饭做好了,大家来吃吧。 Fàn zuò hǎo le, dàjiā lái chī ba. — Cơm đã nấu xong, mọi người ăn thôi.

孩子们玩得很开心。 Háizi men wán de hěn kāixīn. — Bọn trẻ chơi rất vui vẻ.

你把门开着还是关着? Nǐ bǎ mén kāi zhe hái shì guān zhe? — Bạn để cửa mở hay đóng?

货物已经装好了。 Huòwù yǐjīng zhuāng hǎo le. — Hàng hoá đã đóng gói xong.

我听不清楚,请再说一遍。 Wǒ tīng bù qīngchu, qǐng zài shuō yí biàn. — Tôi nghe không rõ, xin nói lại lần nữa.

他把椅子摆好了。 Tā bǎ yǐzi bǎi hǎo le. — Anh ấy đã xếp ghế gọn.

电脑坏了,现在修着。 Diànnǎo huài le, xiànzài xiū zhe. — Máy tính hỏng rồi, bây giờ đang sửa.

她说得不太清楚。 Tā shuō de bù tài qīngchu. — Cô ấy nói không được rõ lắm.

我还没吃饱。 Wǒ hái méi chī bǎo. — Tôi vẫn chưa ăn no.

门被风吹开了,现在开着。 Mén bèi fēng chuī kāi le, xiànzài kāi zhe. — Cửa bị gió thổi mở rồi, hiện đang mở.

  1. Những lỗi thường gặp & cách sửa

Nhầm 着 với 了
错: 我吃着了。 (sai)
对: 我吃着呢 / 我吃了。 (nên dùng 着 để nói đang ăn: 我在吃 / 我正吃着呢; hoặc 了 để nói đã ăn xong)

Dùng V + 得 + Adj nhưng thiếu 得
错: 他跑很快。 (trong ngữ cảnh muốn nói “anh ấy chạy đến mức nhanh”)
对: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.

Nhầm V + 好 và V + 完 (xem phần so sánh ở trên).

Đặt tân ngữ sai chỗ với 得 — nhớ: V + 得 + 补语 (nếu dùng 得 thì không chèn tân ngữ giữa V và 得).

  1. Bài tập (tự làm) — điền bổ ngữ thích hợp (đáp án bên dưới)

A. 把句子补充完整:

他( )( )了。 — (sửa xong)

窗户( )着。 — (đóng)

我们听( )清楚。 — (nghe rõ)

杯子( )碎了。 — (vỡ)

她跳舞( )好。 — (rất đẹp)

B. Chuyển câu có bổ ngữ trạng thái sang phủ định:

  1. 我吃饱了。 → __
  2. 他听得见。 → __

Đáp án:
A1. 修好 — 他修好了。Tā xiū hǎo le.
A2. 关着 — 窗户关着。Chuānghù guān zhe.
A3. 得 — 我们听得清楚。Wǒmen tīng de qīngchu.
A4. 打 — 杯子打碎了。Bēizi dǎ suì le.
A5. 跳得 — 她跳得很好。Tā tiào de hěn hǎo.
B6. 我还没吃饱。Wǒ hái méi chī bǎo.
B7. 他听不见。Tā tīng bù jiàn.

  1. Mẹo luyện tập và ghi nhớ

Luyện với các động từ hàng ngày: 吃、穿、修、放、开、关、听、看、说、写、跑 — tập thêm với 着/了/得/好/完。

Khi thấy V + 形容词 sau động từ, hỏi: Đây có phải trạng thái kết quả không? Nếu có → khả năng là bổ ngữ trạng thái.

Ghi nhớ các cặp đối lập: 做好 / 做完, 开着 / 关上了, 吃饱 / 吃不下.

Bổ ngữ trạng thái với “得” trong tiếng Trung
Khi bạn muốn miêu tả “cách thức”, “mức độ” hay “trạng thái” của hành động sau khi nó xảy ra, tiếng Trung dùng cấu trúc bổ ngữ trạng thái với “得”. Đây là một mảnh ngữ pháp rất phổ biến và tự nhiên, xuất hiện trong nói hằng ngày và văn viết.

Ý nghĩa và công thức cốt lõi
Khái niệm: Bổ ngữ trạng thái miêu tả trạng thái/mức độ của hành động, đặt sau động từ thông qua trợ từ “得”.

Công thức cơ bản: S + V + 得 + Adj/Cụm miêu tả Ví dụ: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. (Anh ấy chạy rất nhanh.)

Chức năng chính: Miêu tả sau hành động — cách hành động được thực hiện, tốt/xấu, nhanh/chậm, trôi chảy/khó khăn, rõ ràng/mơ hồ, v.v.

Thành phần và các mẫu thường dùng
Mức độ với tính từ
Mẫu: S + V + 得 + Adj

Ví dụ:

他说得很快。Tā shuō de hěn kuài. (Anh ấy nói rất nhanh.)

我写得不太好。Wǒ xiě de bú tài hǎo. (Tôi viết không được tốt lắm.)

她唱得非常准。Tā chàng de fēicháng zhǔn. (Cô ấy hát rất chuẩn.)

Mức độ với phó từ chỉ cường độ
Mẫu: S + V + 得 + 很/非常/太/这么/那么 + Adj

Ví dụ:

他工作得这么认真。Tā gōngzuò de zhème rènzhēn. (Anh ấy làm việc nghiêm túc đến vậy.)

你练得太刻苦了。Nǐ liàn de tài kèkǔ le. (Bạn luyện tập quá chăm chỉ rồi.)

孩子玩得那么开心。Háizi wán de nàme kāixīn. (Bọn trẻ chơi vui đến thế.)

Miêu tả bằng cụm trạng thái/nhóm từ
Mẫu: S + V + 得 + cụm miêu tả

Ví dụ:

他累得不行了。Tā lèi de bùxíng le. (Anh ấy mệt hết nổi rồi.)

她急得直哭。Tā jí de zhí kū. (Cô ấy lo quá đến bật khóc.)

我饿得要命。Wǒ è de yàomìng. (Tôi đói muốn chết.)

Phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh
Phủ định
Mẫu: S + V + 得 + 不/没 + Adj/Trạng thái

Ví dụ:

他跑得不快。Tā pǎo de bú kuài. (Anh ấy chạy không nhanh.)

我听得不清楚。Wǒ tīng de bù qīngchu. (Tôi nghe không rõ.)

Lưu ý: “不/没” đặt sau “得”, không đặt trước động từ trong cấu trúc này (khác với phủ định hành động: 不/没 + V).

Nghi vấn
Mẫu 1 (A‑not‑A): S + V + 得 + Adj + 不 + Adj?

他写得好不好?Tā xiě de hǎo bù hǎo? (Anh ấy viết có tốt không?)

Mẫu 2 (câu hỏi chung): S + V + 得 + 怎么样?

他跑得怎么样?Tā pǎo de zěnmeyàng? (Anh ấy chạy thế nào?)

Nhấn mạnh cực độ
Mẫu: S + V + 得 + 不得了/要命/很 + Adj/Trạng thái

Ví dụ:

她高兴得不得了。Tā gāoxìng de bùdéliǎo. (Cô ấy vui kinh khủng.)

我忙得要命。Wǒ máng de yàomìng. (Tôi bận chết đi được.)

天气热得很。Tiānqì rè de hěn. (Thời tiết nóng cực.)

Kết hợp với tân ngữ: đặt ở đâu cho tự nhiên
Khi động từ có tân ngữ (V + O)
Cách 1 (giữ nguyên): S + V + O + V + 得 + Adj

我汉字写得很漂亮。Wǒ Hànzì xiě de hěn piàoliang. (Tôi viết chữ Hán rất đẹp.)

Cách 2 (đưa tân ngữ ra trước để nhấn mạnh): O + S + V + 得 + Adj

汉字我写得很漂亮。Hànzì wǒ xiě de hěn piàoliang. (Chữ Hán, tôi viết rất đẹp.)

Cách 3 (lặp động từ — khẩu ngữ): S + V + O + V + 得 + Adj

她歌唱得很动听。Tā gē chàng de hěn dòngtīng. (Cô ấy hát bài hát rất hay.)

Mẹo: Nếu O dài/quan trọng, nên đưa O ra trước để câu gọn và nhấn mạnh đúng trọng tâm.

So sánh “得”, “地”, “的” để tránh nhầm lẫn
…地 (de) — Trạng ngữ (đặt trước động từ): 她认真地工作。Tā rènzhēn de gōngzuò. (Cô ấy làm việc một cách nghiêm túc.)

…得 (de) — Bổ ngữ trạng thái (đặt sau động từ): 她工作得很认真。Tā gōngzuò de hěn rènzhēn. (Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.)

…的 (de) — Định ngữ (đặt trước danh từ): 认真的人。Rènzhēn de rén. (Người nghiêm túc.)

Quy tắc nhanh:

Trước động từ → 地 (cách thức).

Sau động từ → 得 (kết quả/trạng thái của hành động).

Trước danh từ → 的 (tính chất của người/vật).

Cụm bổ ngữ trạng thái phổ biến
Rõ ràng: 他解释得很清楚。 Tā jiěshì de hěn qīngchu. (Anh ấy giải thích rất rõ.)

Trôi chảy: 她说得很流利。 Tā shuō de hěn liúlì. (Cô ấy nói rất trôi chảy.)

Tự nhiên: 你笑得很自然。 Nǐ xiào de hěn zìrán. (Bạn cười rất tự nhiên.)

Đúng/chuẩn: 他发音发得很准。 Tā fāyīn fā de hěn zhǔn. (Anh ấy phát âm rất chuẩn.)

To/nhỏ: 孩子笑得很大声。 Háizi xiào de hěn dàshēng. (Bọn trẻ cười rất to.)

Vui/buồn/giận: 她高兴得跳起来。 Tā gāoxìng de tiào qǐlái. (Cô ấy vui đến bật nhảy.) 他难过得说不出话。 Tā nánguò de shuō bù chū huà. (Anh ấy buồn đến không nói nên lời.)

Lỗi thường gặp và cách tránh
Đặt “不/没” sai vị trí:

Sai: 他不跑得快。

Đúng: 他跑得不快。Tā pǎo de bú kuài.

Nhầm “地” với “得”:

Sai: 他认真地得工作。

Đúng: 他认真地工作 / 他工作得很认真。

Bỏ “得” khi miêu tả sau động từ:

Sai: 他跑很快。

Đúng: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.

Tân ngữ dài khiến câu rối:

Sửa bằng cách đưa O ra trước: 报告我写得很详细。Bàogào wǒ xiě de hěn xiángxì.

Bài tập luyện nhanh
Hoàn thành câu với “得”
Anh ấy nói __ nhanh. 他说得很快。 Tā shuō de hěn kuài.

Tôi viết __ rõ. 我写得很清楚。 Wǒ xiě de hěn qīngchu.

Cô ấy hát __ hay. 她唱得很好听。 Tā chàng de hěn hǎotīng.

Chuyển đổi “地” sang “得”
她认真地学习。→ 她学习得很认真。 Tā rènzhēn de xuéxí. → Tā xuéxí de hěn rènzhēn.

他开心地笑。→ 他笑得很开心。 Tā kāixīn de xiào. → Tā xiào de hěn kāixīn.

Đặt lại tân ngữ cho gọn
我论文写得很详细。→ 论文我写得很详细。 Wǒ lùnwén xiě de hěn xiángxì. → Lùnwén wǒ xiě de hěn xiángxì.

他中文说得很流利。→ 中文他说得很流利。 Tā Zhōngwén shuō de hěn liúlì. → Zhōngwén tā shuō de hěn liúlì.

Mẹo ghi nhớ
Khung vàng: “Động từ + 得 + miêu tả” để nói hành động diễn ra “như thế nào”.

Muốn nhấn mạnh: thêm 很/非常/这么/那么/太.

Phủ định: đặt 不/没 sau “得”: 跑得不快 / 听得不清楚.

Phân biệt: 地 (trước V), 得 (sau V), 的 (trước N).

Tân ngữ dài: đưa ra trước để câu gọn và nhấn đúng trọng tâm.

Khái niệm và chức năng
Định nghĩa: Bổ ngữ trạng thái là phần đứng sau động từ, dùng “得” để miêu tả trạng thái, mức độ, tình hình của hành động.

Vị trí: V + 得 + bổ ngữ (tính từ/cụm miêu tả).

Chức năng: Diễn tả “như thế nào”, “đến mức nào”, “trong tình trạng gì” khi thực hiện hành động.

Ví dụ:

Miêu tả cách thức: 他说得很清楚。 Pinyin: Tā shuō de hěn qīngchu. Dịch: Anh ấy nói rất rõ ràng.

Miêu tả mức độ: 她跑得非常快。 Pinyin: Tā pǎo de fēicháng kuài. Dịch: Cô ấy chạy cực nhanh.

Cấu trúc cơ bản và biến thể thường dùng
Cấu trúc chuẩn V + 得 + Adj/Phó từ + Adj
Mẫu: V + 得 + 很/非常/特別/太 + Adj

他写得很漂亮。 Tā xiě de hěn piàoliang. Anh ấy viết rất đẹp.

Mẫu nhấn mạnh mức độ: V + 得 + Adj + 极了/死了/得要命

累得要命。 Lèi de yàomìng. Mệt muốn chết.

她高兴得不得了。 Tā gāoxìng de bùdéliǎo. Cô ấy vui vô cùng.

Mẫu với “这么/那么/这样/那样”
Mẫu: V + 得 + 这么/那么 + Adj

你说得那么快,我听不懂。 Nǐ shuō de nàme kuài, wǒ tīng bù dǒng. Bạn nói nhanh thế, tôi nghe không hiểu.

Mẫu: V + 得 + 这样/那样 + Adj/状态

他做得那样仔细。 Tā zuò de nàyàng zǐxì. Anh ấy làm tỉ mỉ như thế.

Mẫu với cụm miêu tả chi tiết
Mẫu: V + 得 + 有条有理/清清楚楚/慢慢地/汗流浃背…

她讲得有条有理。 Tā jiǎng de yǒutiáo yǒulǐ. Cô ấy trình bày mạch lạc.

他跑得汗流浃背。 Tā pǎo de hànliújiābèi. Anh ấy chạy đến toát mồ hôi như tắm.

Mẫu với “多/少/快/慢” và bổ ngữ số lượng
Mẫu: V + 得 + 多/少/快/慢

你吃得太多。 Nǐ chī de tài duō. Bạn ăn quá nhiều.

他说得很慢。 Tā shuō de hěn màn. Anh ấy nói rất chậm.

Mẫu: V + 得 + (Số lượng) + (Danh từ)

他睡得不够。 Tā shuì de bú gòu. Anh ấy ngủ chưa đủ.

Mẫu “得” + Mệnh đề kết quả/mức độ
Mẫu: V + 得 + (mệnh đề biểu đạt kết quả/mức độ)

累得我站不住。 Lèi de wǒ zhàn bú zhù. Mệt đến nỗi tôi đứng không vững.

忙得连饭都顾不上吃。 Máng de lián fàn dōu gù bushàng chī. Bận đến nỗi cơm cũng không lo ăn nổi.

Phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm
So sánh với “V + O + V + 得 + …” (双宾语/动宾结构)
Khi có tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ bắt buộc, thường dùng mẫu tách: V + O + V + 得 + …

他汉语说得很好。 Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo. Anh ấy nói tiếng Hán rất tốt. Giải thích: “说汉语” → tách thành “汉语说得…”.

Nếu tân ngữ là trọng tâm mới:

字写得好看。 Zì xiě de hǎokàn. Chữ viết đẹp. “字” là đối tượng được nhấn.

So sánh với bổ ngữ kết quả (结果补语)
Bổ ngữ trạng thái: Miêu tả “trạng thái/mức độ” → V + 得 + Adj.

Bổ ngữ kết quả: Miêu tả “kết quả” → V + 完/懂/好/清楚…

我听懂了。 Wǒ tīng dǒng le. Tôi nghe hiểu rồi.

他讲得很清楚。 Tā jiǎng de hěn qīngchu. Anh ấy trình bày rất rõ. Khác: “听懂” là kết quả; “讲得很清楚” là trạng thái khi hành động.

So sánh với bổ ngữ khả năng (可能补语)
Khả năng: V + 得/不 + 了/到/开…

看得见/看不见。 Kàn de jiàn / kàn bù jiàn. Nhìn thấy/không thấy.

Trạng thái: V + 得 + Adj

看得很清楚。 Kàn de hěn qīngchu. Nhìn rất rõ.

Mở rộng: Phủ định, nghi vấn, trạng ngữ thời lượng
Phủ định với “不/没”
Phủ định mức độ:

他讲得不清楚。 Tā jiǎng de bù qīngchu. Anh ấy nói không rõ.

Phủ định mức độ mạnh:

他唱得一点儿也不好。 Tā chàng de yìdiǎnr yě bù hǎo. Anh ấy hát chẳng hay chút nào.

Nghi vấn “吗/多…/怎么…得…?”
Câu hỏi chung:

他写得好吗? Tā xiě de hǎo ma? Anh ấy viết có đẹp không?

Hỏi mức độ:

你说得多快? Nǐ shuō de duō kuài? Bạn nói nhanh đến mức nào?

Hỏi cách thức:

他怎么做得这么慢? Tā zěnme zuò de zhème màn? Sao anh ấy làm chậm như vậy?

Thời lượng và tần suất với bổ ngữ trạng thái
Kết hợp thời lượng/tần suất:

他工作得一天到晚。 Tā gōngzuò de yì tiān dào wǎn. Anh ấy làm việc suốt cả ngày.

他们练得很频繁。 Tāmen liàn de hěn pínfán. Họ luyện tập rất thường xuyên.

Quy tắc dùng và lưu ý tự nhiên
Động từ bắt buộc “得”: Khi miêu tả trạng thái của hành động, luôn dùng “得” sau động từ: V + 得 + … (không dùng “的/地” ở vị trí này).

Phân biệt “的/地/得”:

的: bổ nghĩa danh từ (adj + 的 + N): 漂亮的衣服.

地: bổ nghĩa động từ (adv + 地 + V): 认真地学习.

得: dẫn bổ ngữ trạng thái (V + 得 + …): 学得很认真.

Không lặp chủ vị: Tránh lặp lại chủ ngữ giữa V và 得: nói 他跑得很快, không nói 他跑他得很快.

Động từ không miêu tả được trạng thái: Một số động từ trạng thái/động từ tâm lý khó dùng 得 theo kiểu mức độ tự do (nhưng vẫn dùng được khi miêu tả biểu hiện):

我喜欢得不得了。(nhấn mạnh cảm xúc vẫn chấp nhận)

他懂得很深。(ít dùng; thường nói 他理解得很深刻/他很懂)

Ví dụ theo ngữ cảnh đa dạng
Giao tiếp và trình bày
Nói rõ:

他解释得很清楚。 Tā jiěshì de hěn qīngchu. Anh ấy giải thích rất rõ.

Nói nhỏ:

她说得很小声。 Tā shuō de hěn xiǎoshēng. Cô ấy nói rất nhỏ.

Nói lắp:

他说得结结巴巴。 Tā shuō de jiējiebāba. Anh ấy nói lắp bắp.

Học tập và kỹ năng
Học chăm:

她学得很认真。 Tā xué de hěn rènzhēn. Cô ấy học rất chăm chỉ.

Viết đẹp:

他写得漂漂亮亮。 Tā xiě de piàopiàoliangliang. Anh ấy viết rất đẹp.

Đàn hay:

她弹得特别好。 Tā tán de tèbié hǎo. Cô ấy chơi rất hay.

Thể thao và hoạt động
Chạy nhanh:

他跑得飞快。 Tā pǎo de fēikuài. Anh ấy chạy nhanh như bay.

Bơi giỏi:

她游得很轻松。 Tā yóu de hěn qīngsōng. Cô ấy bơi rất nhẹ nhàng.

Mệt nhoài:

我们练得筋疲力尽。 Wǒmen liàn de jīnpílìjìn. Chúng tôi luyện mệt rã rời.

Công việc và đời sống
Bận tối mặt:

他忙得不可开交。 Tā máng de bùkě kāijiāo. Anh ấy bận tối mắt tối mũi.

Vui hết nấc:

孩子们玩得不亦乐乎。 Háizimen wán de bù yì lè hū. Bọn trẻ chơi vui hết nấc.

Ăn ngon lành:

他吃得津津有味。 Tā chī de jīnjīn yǒuwèi. Anh ấy ăn ngon lành.

Lỗi thường gặp và cách sửa
Lẫn “地” và “得”:

Lỗi: 他认真地学很快。

Sửa: 他学得很快。(miêu tả tốc độ của hành động “học”)

Thiếu “得”:

Lỗi: 他跑很快。

Sửa: 他跑得很快。(miêu tả chạy nhanh)

Đặt sai vị trí tân ngữ:

Lỗi: 他说得汉语很好。

Sửa: 他汉语说得很好。(tách tân ngữ “汉语” ra trước V thứ hai)

Dùng tính từ không tự nhiên:

Lỗi: 他写得有意思。(“写” ít đi với “有意思”)

Sửa: 他写得很生动/很精彩。

Mẹo cảm âm và nói tự nhiên
Nhịp câu: Nhấn ở bổ ngữ sau “得” để làm câu sống động: 他说“得很清楚”。

Tính từ đôi: Dùng điệp từ tăng sắc thái miêu tả: 轻轻松松、干干净净、漂漂亮亮.

Kết hợp thành ngữ: Mượn thành ngữ để miêu tả giàu hình ảnh: 忙得团团转、笑得前仰后合、急得跳脚.

Bài tập luyện
Hoàn chỉnh câu với “得”
Đề: 他_很快(跑)

Đáp án gợi ý: 他跑得很快。

Đề: 她_特别清楚(解释)

Đáp án gợi ý: 她解释得特别清楚。

Đề: 我_不够(睡)

Đáp án gợi ý: 我睡得不够。

Viết lại câu có tân ngữ
Đề: 他说汉语很流利。→ Dùng “得”

Đáp án gợi ý: 他汉语说得很流利。

Đề: 她唱歌非常好听。→ Dùng “得”

Đáp án gợi ý: 她歌唱得非常好听。/ 她把歌唱得非常好听。(cách nói văn vẻ; khẩu ngữ thường: 她唱得非常好听)

Mở rộng mức độ
Đề: 将“很高兴”换成更强烈的表达

Đáp án gợi ý: 高兴得不得了 / 高兴极了.

Gợi ý thực hành nhanh
Khung an toàn: V + 得 + 很 + Adj (dùng được 90% tình huống).

Có tân ngữ: N + V + 得 + 很 + Adj(如:他汉语说得很好).

Nhấn mạnh: Adj + 极了/得不得了/得要命 để tăng lực.

Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung
Bổ ngữ trạng thái dùng để miêu tả “cách thức” hoặc “mức độ” một hành động diễn ra. Nó trả lời câu hỏi “làm như thế nào?”, “đạt đến mức nào?”, đứng sau động từ và thường đi với chữ 得. Hiểu đúng bổ ngữ trạng thái giúp câu nói tự nhiên, giàu sắc thái và chính xác hơn.

Khái niệm và vị trí
Định nghĩa: Bổ ngữ trạng thái mô tả trạng thái, mức độ, đánh giá về hành động sau khi hành động xảy ra (hoặc trong lúc đang xét).

Vị trí: V + 得 + bổ ngữ trạng thái (tính từ/cụm miêu tả).

Chức năng: Diễn tả lưu loát, nhanh chậm, rõ ràng, đúng sai, thái độ, mức độ đạt được của hành động.

Cấu trúc nền tảng với 得
Mẫu chuẩn: V + 得 + Adj/Cụm miêu tả

得 đọc “de” (không thanh điệu rõ), là trợ từ giới thiệu bổ ngữ trạng thái.

Tính từ đơn: 快、慢、好、清楚、认真、漂亮、标准…

Cụm mở rộng: Adj + 极了 / 死了 / 了不得 / 非常…, hoặc phó từ mức độ: 很、挺、特别、相当…

Phủ định, nghi vấn và so sánh
Phủ định: V + 得 + 不 + Adj

Tôi nói không rõ: 说得不清楚.

Nghi vấn: V + 得 + Adj + 吗? / V + 得 + Adj + 不 + Adj?

他说得清楚吗? / 他说得清楚不清楚?

So sánh kém: A + V + 得 + 没有 + B + 那么/这么 + Adj

我说得没有你那么清楚. — Tôi nói không rõ bằng bạn.

Phân biệt với trạng ngữ (phó từ đứng trước động từ)
Trạng ngữ (đứng trước): 他认真地学习。— Anh ấy học một cách nghiêm túc (cách thức trước hành động).

Bổ ngữ trạng thái (đứng sau): 他学得很认真。— Anh ấy học rất nghiêm túc (kết quả/mức độ sau hành động).

Khác biệt chính: Trạng ngữ mô tả “cách làm”, bổ ngữ trạng thái đánh giá “mức độ đạt được”.

Mở rộng sắc thái thường dùng
Nhấn mạnh mức độ: Adj + 极了 / 死了 / 了不得 / 得不得了

累得不得了 — Mệt không chịu nổi.

Cụm miêu tả chi tiết: V + 得 + 非常 + Adj / 特别 + Adj / 太 + Adj + 了

他说得非常清楚 — Nói cực kỳ rõ ràng.

Kết hợp lượng từ, tân ngữ: V + 得 + Adj + 地 + V (hiện đại ít dùng), hoặc dùng hai mệnh đề:

他讲课讲得很有意思 — Anh ấy giảng bài rất thú vị.

Mức độ không xác định: V + 得 + Adj + 些/一点儿

写得好一些 — Viết khá hơn một chút.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm 得 với 地: 得 dùng sau động từ (bổ ngữ), 地 dùng trước động từ (trạng ngữ).

Nhồi 很 không cần thiết: Không phải câu nào cũng cần 很, song dùng 很 giúp câu đầy đặn: 说得清楚 vs 说得很清楚.

Thiếu chủ ngữ thực tế: Nên cụ thể hóa người/việc: 这位老师讲得很清楚, không nói chung chung.

Đính kèm tân ngữ trực tiếp sau 得: Sau 得 là bổ ngữ, nếu cần tân ngữ, chia lại cấu trúc: 歌唱得很动听 (đúng), 唱得歌… (sai).

40 mẫu câu minh họa có phiên âm
Phát âm rõ: 他发音发得很标准。 Tā fāyīn fā de hěn biāozhǔn. — Anh ấy phát âm rất chuẩn.

Nói lưu loát: 她说得非常流利。 Tā shuō de fēicháng liúlì. — Cô ấy nói rất lưu loát.

Nói không rõ: 我说得不太清楚。 Wǒ shuō de bù tài qīngchu. — Tôi nói không rõ lắm.

Viết đẹp: 她写得很漂亮。 Tā xiě de hěn piàoliang. — Cô ấy viết rất đẹp.

Viết cẩu thả: 他写得有点儿潦草。 Tā xiě de yǒudiǎnr liáocǎo. — Anh ấy viết hơi cẩu thả.

Hát hay: 你唱得真好听。 Nǐ chàng de zhēn hǎotīng. — Bạn hát thật hay.

Hát to quá: 他唱得太大声了。 Tā chàng de tài dàshēng le. — Anh ấy hát to quá.

Chạy nhanh: 他跑得特别快。 Tā pǎo de tèbié kuài. — Anh ấy chạy đặc biệt nhanh.

Chạy không nhanh: 我跑得不快。 Wǒ pǎo de bú kuài. — Tôi chạy không nhanh.

Làm việc chăm: 她工作做得很认真。 Tā gōngzuò zuò de hěn rènzhēn. — Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.

Làm cẩu thả: 他做得马马虎虎。 Tā zuò de mǎmǎhūhū. — Anh ấy làm tạm bợ, cẩu thả.

Học có hiệu quả: 他们学得很有效。 Tāmen xué de hěn yǒuxiào. — Họ học rất hiệu quả.

Học không vào: 我学得不怎么样。 Wǒ xué de bù zěnmeyàng. — Tôi học không ra gì.

Giảng dễ hiểu: 老师讲得很容易懂。 Lǎoshī jiǎng de hěn róngyì dǒng. — Thầy giảng rất dễ hiểu.

Giảng khó hiểu: 他讲得有点儿复杂。 Tā jiǎng de yǒudiǎnr fùzá. — Anh ấy giảng hơi phức tạp.

Ăn nhanh: 他吃得很快。 Tā chī de hěn kuài. — Anh ấy ăn rất nhanh.

Ăn chậm: 她吃得挺慢。 Tā chī de tǐng màn. — Cô ấy ăn khá chậm.

Ngủ say: 孩子睡得很香。 Háizi shuì de hěn xiāng. — Đứa trẻ ngủ rất ngon.

Ngủ không ngon: 我昨晚睡得不太好。 Wǒ zuówǎn shuì de bù tài hǎo. — Tối qua tôi ngủ không ngon lắm.

Lái xe ổn: 他开车开得很稳。 Tā kāichē kāi de hěn wěn. — Anh ấy lái xe rất vững.

Lái xe nguy hiểm: 他开得太快了。 Tā kāi de tài kuài le. — Anh ấy lái quá nhanh.

Nghe kỹ: 他们听得很认真。 Tāmen tīng de hěn rènzhēn. — Họ nghe rất chăm chú.

Nghe không kỹ: 他听得不仔细。 Tā tīng de bù zǐxì. — Anh ấy nghe không kỹ.

Xem chăm chú: 大家看得很专注。 Dàjiā kàn de hěn zhuānzhù. — Mọi người xem rất tập trung.

Xem qua loa: 我看得马马虎虎。 Wǒ kàn de mǎmǎhūhū. — Tôi xem qua loa.

Nói nhỏ: 她说得很小声。 Tā shuō de hěn xiǎoshēng. — Cô ấy nói rất nhỏ.

Nói lớn: 他讲得很大声。 Tā jiǎng de hěn dàshēng. — Anh ấy nói lớn.

Làm gọn gàng: 她整理得很整齐。 Tā zhěnglǐ de hěn zhěngqí. — Cô ấy sắp xếp rất gọn gàng.

Làm bừa bộn: 他收拾得乱七八糟。 Tā shōushi de luànqī bāzāo. — Anh ấy dọn dẹp bừa bộn.

Dịch chính xác: 你翻译得很准确。 Nǐ fānyì de hěn zhǔnquè. — Bạn dịch rất chính xác.

Dịch không sát: 我翻译得不太到位。 Wǒ fānyì de bù tài dàowèi. — Tôi dịch chưa sát lắm.

Thuyết phục: 他说明得很有说服力。 Tā shuōmíng de hěn yǒu shuōfúlì. — Anh ấy giải thích rất thuyết phục.

Không thuyết phục: 他说得不够充分。 Tā shuō de bú gòu chōngfèn. — Anh ấy nói chưa đủ thuyết phục.

Biểu diễn hay: 他们表演得非常精彩。 Tāmen biǎoyǎn de fēicháng jīngcǎi. — Họ biểu diễn rất xuất sắc.

Biểu diễn bình thường: 这次表演得一般。 Zhè cì biǎoyǎn de yībān. — Lần này biểu diễn bình thường.

Làm nhanh gọn: 他办事办得很干脆。 Tā bànshì bàn de hěn gāncuì. — Anh ấy xử lý công việc rất dứt khoát.

Làm vòng vo: 他办得拖拖拉拉。 Tā bàn de tuōtuōlālā. — Anh ấy làm chậm chạp, dây dưa.

Hỏi khéo: 她问得很巧。 Tā wèn de hěn qiǎo. — Cô ấy hỏi rất khéo.

Trả lời thẳng: 他答得很直接。 Tā dá de hěn zhíjiē. — Anh ấy trả lời rất trực tiếp.

Cười sảng khoái: 大家笑得特别开心。 Dàjiā xiào de tèbié kāixīn. — Mọi người cười rất vui.

Mẹo luyện nhanh
Đổi động từ + tính từ: Lấy khung V + 得 + Adj, thay V (说/写/跑/唱/做/学…) và Adj (快/慢/清楚/漂亮/认真…).

Thử phủ định và nghi vấn: Tạo cặp câu khẳng định–phủ định–nghi vấn cho cùng hành động.

Thêm mức độ: Luyện các phó từ mức độ: 很/非常/特别/太…了/有点儿/不太/挺…

So sánh: Dùng 没有 + 那么/这么 trong bổ ngữ để so mức độ giữa hai người/việc.

  1. Khái niệm cơ bản

补语 trạng thái (状态补语 / zhuàngtài bǔyǔ) dùng để biểu thị tình trạng, trạng thái đang có của chủ thể hoặc đối tượng sau hành động, hoặc trạng thái kéo dài/tiếp diễn.
Nói ngắn: nó trả lời câu hỏi “(bây giờ) ở trạng thái như thế nào?” chứ không chỉ mô tả hành động xảy ra hay không.

Các dạng trạng thái phổ biến trong tiếng Trung thường được biểu hiện bằng các yếu tố như 着 (zhe), 好 (hǎo) (khi mang nghĩa trạng thái hoàn thành và duy trì), đôi khi 着 + 呢, hoặc qua các tổ hợp động từ + 补语 (ví dụ: 睡着 / 听见 / 看见 / 放着 — tùy vào ngữ cảnh một vài trong số này thuộc dạng kết quả nhưng cũng biểu thị trạng thái).

  1. Những hình thức trạng thái thường gặp
    A. V + 着 — biểu thị trạng thái duy trì, tồn tại

Ý nghĩa: hành động đã thực hiện và kết quả (trạng thái) đang tồn tại, kéo dài.

Vị trí: sau động từ; có thể kèm tân ngữ (V + 着 + O) hoặc không (V + 着).

Ví dụ:

门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở. / Cửa mở (đang ở trạng thái mở).

他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi. (trạng thái ngồi)

桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có để một cuốn sách. (cuốn sách ở trạng thái được đặt ở đó)

她拿着手机。
Tā ná zhe shǒujī.
Cô ấy đang cầm điện thoại. (đang giữ)

Lưu ý: 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài hơn là hành động đang diễn ra “động”. So với 正在/在 + V, đôi khi ý nghĩa tương đồng nhưng sắc thái khác (xem phần so sánh).

B. V + 着 + 呢 — nhấn mạnh trạng thái đang xảy ra, thân mật

Ví dụ: 他坐着呢。 Tā zuò zhe ne. — Anh ấy đang ngồi (nhấn, đang trong trạng thái đó).

C. V + 好 (hǎo) — trạng thái “đã làm xong / đã ở trạng thái tốt / sẵn sàng”

Ý nghĩa: diễn tả hành động đã hoàn thành và kết quả ở trạng thái “hoàn chỉnh” hoặc “đã xong” (kết quả có thể được duy trì). V + 好 thường coi là kết quả补语 nhưng kết quả đó tạo ra một trạng thái tiếp diễn (do đó thường được quan tâm ở phần trạng thái).

Ví dụ:

饭做好了。
Fàn zuò hǎo le.
Cơm đã nấu xong. (bây giờ ở trạng thái sẵn sàng ăn)

门关好了。
Mén guān hǎo le.
Cửa đã đóng xong (đang ở trạng thái đóng).

D. Một số tổ hợp khác biểu thị trạng thái (kết quả → trạng thái)

睡着 (shuì zháo / shuì zhe) — ngủ say / đã thiếp đi (kết quả + trạng thái).

他睡着了。 Tā shuì zháo le. — Anh ấy đã ngủ (và bây giờ đang trong trạng thái ngủ).

看见 / 听见 — thấy, nghe (kết quả: đã có nhận thức).

我看见他了。 Wǒ kàn jiàn tā le. — Tôi đã nhìn thấy anh ấy (bây giờ trạng thái “đã nhìn thấy”).
(Lưu ý: 看见/听见 thông thường thuộc 结果补语 nhưng mang ý nghĩa trạng thái về kết quả.)

  1. So sánh 着 / 在…着 / 正在 / 了 — dễ nhầm lẫn, cần phân biệt

V着 (trạng thái): nhấn mạnh kết quả đang tồn tại hoặc trạng thái kéo dài.

他站着。 — Anh ấy đang ở trạng thái đứng (đã đứng đó).

在/正在 + V (tiến trình): nhấn mạnh hành động đang diễn ra (process).

他正在站。 — Anh ấy đang đứng dậy/đang đứng lên (nhấn quá trình).

Trong nhiều trường hợp 在/正在 + V và V着 có thể gần nghĩa, nhưng:

在跑 = đang trong quá trình chạy; 跑着 = đang trong trạng thái chạy (hình ảnh khác nhẹ).

V了 (hoàn thành / thay đổi trạng thái): nhấn sự kiện hoàn thành hoặc chuyển biến trạng thái.

他坐了。 — Anh ấy đã ngồi xuống (hành động xảy ra/hoàn thành).

So sánh: 他坐了。 vs 他坐着。

坐了 nhấn hành động “ngồi xuống” đã xảy ra; 坐着 nhấn trạng thái “đang ngồi”.

举例 đối chiếu:

门关着。 (Cửa ở trạng thái đóng.)

门关了。 (Cửa vừa được đóng / đã đóng — nhấn sự thay đổi/hành động hoàn tất.)

门正在关。 (Cửa đang được đóng — quá trình đóng đang diễn ra.)

  1. Vị trí với tân ngữ và câu có hai động từ

V + 着 + O: tân ngữ đứng sau 着 nếu tân ngữ là đối tượng bị giữ/chứa/để:

他拿着一本书。 Tā ná zhe yì běn shū. — Anh ấy cầm một cuốn sách.

Nếu động từ có thể kèm 补语 khác (ví dụ kết quả), chú ý thứ tự: V + 着 + O + (其他) hoặc V + O + 着, tùy ngữ nghĩa.

桌子上放着一本书。 (đúng) — fàng zhe yì běn shū

放着一本书的桌子。 (bị động danh từ hóa, “cái bàn có để một cuốn sách”)

  1. Phân biệt 状态补语 với 结果补语 và 程度补语

结果补语 (Kết quả補語): biểu thị kết quả của hành động (ví dụ: 打开, 吃完, 关上). Kết quả có thể dẫn đến trạng thái, nhưng trọng tâm là kết quả.

门关上了。 (kết quả: cửa đóng lại) — có trạng thái tiếp theo nhưng vốn là kết quả.

状态补语: nhấn trạng thái đang tồn tại (ví dụ: 门开着 — trạng thái mở).

程度补语 (độ lượng): dùng 得 + 补语 để biểu thị mức độ (跑得快, 高兴得不得了). Đây không phải trạng thái.

Ví dụ để phân biệt:

他吃完了。 (结果: đã ăn xong)

他吃着。 (không tự nhiên — nếu muốn nói “anh ấy đang ăn”, nói 他在吃 / 他正在吃 hoặc 他吃着饭 ít dùng)

他吃得很饱。 (程度 — anh ấy ăn đến mức no)

  1. Một số mẫu câu & ví dụ phong phú (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    Mẫu nhóm A — 着 (trạng thái kéo dài)

门开着。
Mén kāi zhe. — Cửa mở (đang ở trạng thái mở).

她站着等车。
Tā zhàn zhe děng chē. — Cô ấy đứng đợi xe.

他拿着一杯咖啡走进来了。
Tā ná zhe yì bēi kāfēi zǒu jìn lái le. — Anh ấy cầm một tách cà phê bước vào.

房间里放着很多书。
Fángjiān lǐ fàng zhe hěn duō shū. — Trong phòng có để rất nhiều sách.

孩子们坐着听老师讲故事。
Háizimen zuò zhe tīng lǎoshī jiǎng gùshì. — Các em ngồi nghe cô giáo kể chuyện.

Mẫu nhóm B — 着 + 呢 (nhấn)

他还站着呢。
Tā hái zhàn zhe ne. — Anh ấy vẫn còn đang đứng (đang ở trạng thái).

那本书放着呢,你要不要?
Nà běn shū fàng zhe ne, nǐ yào bu yào? — Cuốn sách vẫn đang để đó, bạn có muốn không?

Mẫu nhóm C — V + 好 (kết quả → trạng thái)

饭做好了,可以吃了。
Fàn zuò hǎo le, kěyǐ chī le. — Cơm nấu xong rồi, có thể ăn được.

文件已经整理好了。
Wénjiàn yǐjīng zhěnglǐ hǎo le. — Tài liệu đã được sắp xếp xong.

Mẫu nhóm D — 睡着 / 醒着 / 关着 (kết quả trạng thái)

他睡着了,一点儿也不知道。
Tā shuì zháo le, yìdiǎnr yě bù zhīdào. — Anh ấy đã ngủ say, chả biết gì cả.

电视关着,你为什么不看?
Diànshì guān zhe, nǐ wèishénme bù kàn? — Tivi đang bật (ở trạng thái đóng? chú ý: 关着 = đang đóng; 开着 = đang mở) — Ví dụ minh hoạ: 电视开着 = tivi đang mở.

Mẫu nhóm E — so sánh 着 và 了 / 正在

他正在写信。 Tā zhèngzài xiě xìn. — Anh ấy đang viết thư. (quá trình)

他写着信。 Tā xiě zhe xìn. — Anh ấy ngồi viết thư (nhấn trạng thái đang ngồi trong hành động/đang giữ trạng thái viết).

他写了信。 Tā xiě le xìn. — Anh ấy đã viết thư xong (hoàn thành).

Mẫu nhóm F — 在…着 (vị trí + trạng thái)

书包放在椅子上,拉链开着。
Shūbāo fàng zài yǐzi shàng, lāliàn kāi zhe. — Cặp để trên ghế, dây kéo mở.

孩子们在教室里坐着写作业。
Háizimen zài jiàoshì lǐ zuò zhe xiě zuòyè. — Bọn trẻ ngồi trong lớp làm bài.

  1. Những lỗi thường gặp & cách sửa

Nhầm lẫn 着 và 在/正在

Sai: 他在坐。 (ít tự nhiên)

Đúng: 他正在坐着。 hoặc 他在坐下。

Gợi ý: dùng 在/正在 khi muốn nhấn hành động đang diễn ra; dùng 着 khi muốn nhấn trạng thái tồn tại.

Dùng 着 khi cần dùng 了 (hoàn thành)

Sai: 门开着了。 (không hợp lý nếu muốn nói “vừa mới mở xong”)

Đúng: 门开了。 (cửa đã mở — thay đổi trạng thái)

Lưu ý: 门开着 (trạng thái mở); 门开了 (cửa vừa mở / sự kiện mở xảy ra).

Đặt tân ngữ ở vị trí sai với 着

Sai: 他拿着拿书。

Đúng: 他拿着书。 — cấu trúc: V + 着 + O.

Hiểu sai nghĩa 睡着 / 看见 / 听见

Những từ như 看见 / 听见 thường là 结果补语 (kết quả) nhưng vì kết quả đó là trạng thái “đã nhìn thấy / đã nghe thấy”, chúng hay bị hiểu là trạng thái. Phân biệt tốt ngữ cảnh để dùng đúng.

  1. Bài tập thực hành (viết/dịch) — làm thử rồi kiểm tra đáp án phía dưới
    Bài tập (dịch sang tiếng Trung)

Cửa đang mở.

Anh ấy đang cầm điện thoại.

Cơm đã nấu xong.

Trên bàn có một chiếc điện thoại.

Bọn trẻ đang ngồi nghe giáo viên.

Anh ấy đã ngủ rồi.

Tôi đang viết thư. (nhấn quá trình)

Cặp sách đặt trên ghế, dây kéo vẫn mở.

Đáp án (tham khảo)

门开着。 Mén kāi zhe.

他拿着手机。 Tā ná zhe shǒujī.

饭做好了。 Fàn zuò hǎo le.

桌子上放着一部手机。 Zhuōzi shàng fàng zhe yí bù shǒujī.

孩子们坐着听老师。 Háizimen zuò zhe tīng lǎoshī. (hoặc 坐着听老师讲课)

他睡着了。 Tā shuì zháo le.

我正在写信。 Wǒ zhèngzài xiě xìn.

书包放在椅子上,拉链开着。 Shūbāo fàng zài yǐzi shàng, lāliàn kāi zhe.

  1. Mẹo nhớ & thực hành

Muốn nói trạng thái đang tồn tại → nghĩ đến 着.

Muốn nói hành động đang diễn ra (process) → nghĩ đến 在/正在.

Muốn nói hành động vừa hoàn thành / chuyển trạng thái → nghĩ đến 了 hoặc V + 好 (nếu muốn nhấn “đã xong, sẵn sàng”).

Hãy luyện tập bằng cách mô tả cảnh vật xung quanh (ví dụ: “trên bàn có gì?”, “cửa thế nào?”, “mẹ đang làm gì?”) và cố gắng dùng 着 / 在 / 了 phù hợp.

  1. 状态补语 là gì? (Định nghĩa ngắn)

状态补语 (zhuàngtài bǔyǔ) là các bổ ngữ theo sau động từ để biểu thị tình trạng (state) sau khi hành động xảy ra — ví dụ: trạng thái tiếp diễn, trạng thái đã hoàn thành còn giữ, trạng thái kết quả, hoặc trạng thái kinh nghiệm.
Lưu ý: trong giáo trình thường chia bổ ngữ thành 状态补语、结果补语、程度补语; một số cấu trúc (như “好/完/到/见/着/了/过”) có thể được gọi là 结果补语 nhưng đồng thời biểu đạt trạng thái kết quả — mình sẽ giải thích thật rõ.

  1. Các loại 状态补语 chính và cách dùng
    A. 着 (zhe) — biểu thị trạng thái tiếp diễn/đang duy trì

Chức năng: diễn tả hành động hay trạng thái đang tiếp diễn (không phải hành động hoàn thành).

Vị trí: Đặt ngay sau động từ (V + 着).

Ví dụ:

门开着。
Mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū. — Anh ấy ngồi đọc sách.

衣服还挂着呢。
Yīfu hái guà zhe ne. — Quần áo vẫn đang treo (ở đó).

Biến thể/ghi chú:

Có thể thêm 呢 (ne) để nhấn: 他还站着呢。Tā hái zhàn zhe ne. — Anh ấy vẫn đang đứng.

着 không dùng để nói hành động đã hoàn tất. Với hành động đang xảy ra ngay lúc nói, thường dùng 正在/在…呢 更 rõ ràng.

B. 了 (le) — hai chức năng: 变化了 (thay đổi trạng thái) và 完成了 (hoàn thành)

了 (le) sau động từ hay cuối câu có ngữ nghĩa hơi khác nhau:

V + 了: thường biểu thị hành động đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi.

…了 (cuối câu): nhấn sự thay đổi trạng thái (bây giờ khác trước).

Ví dụ:

他走了。
Tā zǒu le. — Anh ấy đã đi (bây giờ đã đi, trạng thái: không còn ở đây).

天黑了。
Tiān hēi le. — Trời tối rồi (trạng thái thay đổi).

我吃了。
Wǒ chī le. — Tôi đã ăn rồi (trạng thái: no/đã hoàn thành ăn).

Ghi chú:

着 biểu thị “duy trì”, 了 thường biểu thị “kết thúc / thay đổi”.

Hai loại 了 (v + 了 và cuối câu 了) có thể kết hợp: 我吃了饭了(ít dùng lặp như vậy; thường chỉ dùng 了 một lần phù hợp).

C. 过 (guo) — bổ ngữ kinh nghiệm (đã từng)

Chức năng: biểu thị kinh nghiệm trong quá khứ — đã có trải nghiệm làm việc gì đó (nhấn “đã từng” chứ không phải hoàn thành cụ thể lần này).

Vị trí: V + 过

Ví dụ:

我去过北京。
Wǒ qù guo Běijīng. — Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

你吃过榴莲吗?
Nǐ chī guo liúlián ma? — Bạn đã từng ăn sầu riêng chưa?

Ghi chú:

Không dùng để nhấn “hiện trạng đang diễn ra” hay “kết quả ngay lúc này”, mà chỉ “từng có trải nghiệm”.

D. V + 好 / V + 完 / V + 光 / V + 清楚 / V + 懂 / V + 到 / V + 见 … — trạng thái kết quả/hoàn tất

Đây thường gọi là 结果补语 (result complements) nhưng đồng thời mô tả trạng thái sau hành động (ví dụ: làm xong, làm tốt, tìm thấy…). Ta xem là phần của 状态补语 vì kết quả tạo ra trạng thái mới.

Ví dụ thông dụng:

V + 好 (làm xong và đạt trạng thái tốt/đã sẵn sàng): 做好 / 收拾好 / 准备好

我做好饭了。
Wǒ zuò hǎo fàn le. — Tôi đã nấu xong cơm (và cơm đã ở trạng thái sẵn sàng).

V + 完 (làm xong, hoàn tất): 看完 / 吃完 / 写完

  1. 他看完书了。
    Tā kàn wán shū le. — Anh ấy đã đọc xong sách.

V + 光 (làm sạch/đã dùng hết): 吃光 / 用光

  1. 我们把蛋糕吃光了。
    Wǒmen bǎ dàngāo chī guāng le. — Chúng tôi đã ăn sạch bánh rồi.

V + 到 / V + 见 (đạt được kết quả — tìm thấy/nhìn thấy/được): 找到 / 看见 / 听到

  1. 我找到了钥匙。
    Wǒ zhǎo dào le yàoshi. — Tôi tìm thấy chìa khóa rồi.

Ghi chú: Sau những cấu trúc này, danh từ thường ở trạng thái đã sẵn sàng / đã hết / đã được tìm thấy, tức là trạng thái mới tồn tại.

E. 得 (de) + (adj/verb phrase) — bổ ngữ khả năng/độ (程度/结果) — không hẳn là 状态补语 nhưng thường liên quan

Cấu trúc: V + 得 + 补语 (mô tả phẩm chất cách làm, có thể là trạng thái kết quả).

Ví dụ: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.

Ghi chú: đây chính xác là 程度补语/方式补语 nhưng người học dễ nhầm lẫn — vẫn cần nắm để phân biệt.

  1. Phân biệt ngắn gọn (常见对比)

着 vs 了

着 = trạng thái kéo dài: 门开着 (cửa mở và vẫn vậy).

了 = trạng thái thay đổi / hoàn tất: 门开了 (cửa vừa mở — trạng thái khác trước).

过 vs 了

过 = đã từng (kinh nghiệm ở quá khứ, không nói cụ thể lần nào): 我去过中国。

了 = hành động đã diễn ra (thường nhấn thời điểm hoặc kết quả lần này): 我去了中国 (tôi đã đi [lần này]).

V + 好/完/到 + (obj) vs V + 着

V+好/完/到 -> trạng thái đã hoàn tất/kết quả: 门关好了。

V+着 -> trạng thái đang tồn tại: 门开着。

  1. Cấu trúc phủ định & nghi vấn

着 的否定:一般用 没(有) + V + 着 显得不自然。常见否定用法:门没开 / 门没有开着(两者都可,但常说“门没开”)。
例:门没开。Mén méi kāi. — Cửa không mở (hiện trạng: đóng).

过 的否定:V + 没 + 过: 我没去过。Wǒ méi qù guo. — Tôi chưa từng đi.

V+好/完 的否定:没 + V + 好/完: 他没做完。Tā méi zuò wán. — Anh ấy chưa làm xong.

Nghi vấn: 多 dùng 吗, 没有…吗, 还是 dùng 能不能/能…吗 来 hỏi kết quả trạng thái:

你吃过了吗?Nǐ chī guo le ma? — Bạn đã ăn chưa? (kết hợp 过与了)

你做好了吗?Nǐ zuò hǎo le ma? — Bạn đã làm xong chưa?

  1. Ví dụ phong phú (mỗi câu: Hán tự — pinyin — dịch VN)

他站着跟我说话。
Tā zhàn zhe gēn wǒ shuōhuà. — Anh ấy đứng nói chuyện với tôi.

房间里放着很多书。
Fángjiān lǐ fàng zhe hěn duō shū. — Trong phòng đặt rất nhiều sách.

我们昨晚吃完晚饭就走了。
Wǒmen zuówǎn chī wán wǎnfàn jiù zǒu le. — Chúng tôi tối qua ăn cơm xong rồi đi.

这个问题我想过了。
Zhège wèntí wǒ xiǎng guo le. — Vấn đề này tôi đã nghĩ qua rồi.

门开着,别推。
Mén kāi zhe, bié tuī. — Cửa đang mở, đừng đẩy.

他已经做好准备了。
Tā yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèi le. — Anh ấy đã chuẩn bị xong.

我还没吃过这种菜。
Wǒ hái méi chī guo zhè zhǒng cài. — Tôi chưa từng ăn món này.

我找不到钱包。你看到了吗?
Wǒ zhǎo bù dào qiánbāo. Nǐ kàn dào le ma? — Tôi tìm không thấy ví. Bạn có nhìn thấy không?

电视关着,你不知道吗?
Diànshì guān zhe, nǐ bù zhīdào ma? — TV đang tắt (or “đang để tắt”), bạn không biết sao? (lưu ý ngữ cảnh)

我跑完了五公里。
Wǒ pǎo wán le wǔ gōnglǐ. — Tôi đã chạy xong 5 km.

他的手机放在桌子上,还在充着电。
Tā de shǒujī fàng zài zhuōzi shàng, hái zài chōng zhe diàn. — Điện thoại anh ấy để trên bàn, vẫn đang sạc.

她看见了那本书。
Tā kàn jiàn le nà běn shū. — Cô ấy nhìn thấy quyển sách rồi.

我没听过这首歌。
Wǒ méi tīng guo zhè shǒu gē. — Tôi chưa từng nghe bài này.

他练习得很好。
Tā liànxí dé hěn hǎo. — Anh ấy luyện tập rất tốt.

把窗户关好,不要让风进来。
Bǎ chuānghu guān hǎo, bú yào ràng fēng jìnlái. — Đóng cửa sổ cho chắc, đừng để gió vào.

她走过去看着那件衣服。
Tā zǒu guòqù kàn zhe nà jiàn yīfú. — Cô ấy đi tới nhìn chằm chằm vào bộ quần áo đó.

我昨天把报告写完了。
Wǒ zuótiān bǎ bàogào xiě wán le. — Hôm qua tôi đã viết xong báo cáo.

那个问题我还没想清楚。
Nà ge wèntí wǒ hái méi xiǎng qīngchu. — Vấn đề đó tôi vẫn chưa nghĩ rõ.

门开着—说明有人在家。
Mén kāi zhe — shuōming yǒu rén zài jiā. — Cửa mở — chứng tỏ có người ở nhà.

我已经到过那里两次。
Wǒ yǐjīng dào guo nàlǐ liǎng cì. — Tôi đã đến đó hai lần rồi.

  1. Những lỗi thường gặp và cách sửa

Nhầm 着 và 了

Sai: 他开着门了。
→ Sửa: 他开着门。/ 他把门开了。
(Nếu muốn nói “Anh ấy đã mở cửa” → 把门开了。Nếu muốn nói “Cửa đang mở” → 门开着。)

Dùng 过 khi muốn nói “hoàn thành lần này”

Sai: 我过吃饭了。
→ Sửa: 我吃过饭了(lỗi cấu trúc) => Nếu muốn nói “Tôi đã ăn rồi” nên: 我吃了 / 我已经吃过了(tập trung vào kinh nghiệm thì dùng 过)。

Bỏ mất 补语 得 的要求

Sai: 他做比我好。
→ Sửa: 他做得比我好。 (động từ + 得 + …)

Dùng V+着 với động từ không thể duy trì trạng thái (một số động từ hàm ý hoàn tất khó dùng 着)

Ví dụ: 完成着 hiếm khi dùng; phải dùng 完成了/正在完成。

Nguyên tắc: 着 thường đi với trạng thái có thể tồn tại (坐、放、开、挂、穿、站、躺、拿…).

  1. Bài tập (tự làm) — điền/viết lại dùng bổ ngữ trạng thái

A. Chuyển các câu sau sang dùng 着 / 了 / 过 / V+完 thích hợp.

(门 / 开) — → _______

(我 / 去过 / 日本) — → _______

(他 / 把作业 / 做 / 完) — → _______

(书 / 放在桌子上 / 还 / 在) — → _______

(你 / 听 / 过 / 这首歌吗) — → _______

Đáp án tham khảo:

门开着。Mén kāi zhe.

我去过日本。Wǒ qù guo Rìběn.

他把作业做完了。Tā bǎ zuòyè zuò wán le.

书还放在桌子上。Shū hái fàng zài zhuōzi shàng. (或 书放在桌子上,还在。)

你听过这首歌吗?Nǐ tīng guo zhè shǒu gē ma?

  1. Mẹo nhớ nhanh & luyện tập

Muốn nói “đang/duy trì” → nghĩ tới 着 / 在…呢/正在….

Muốn nói “đã hoàn thành / trạng thái thay đổi” → nghĩ tới 了 / V+完 / V+好 / V+光 / 找到 / 看见.

Muốn nói “từng/kinh nghiệm” → dùng 过.

Thực hành: lấy 10 hành động hàng ngày (ăn, đọc, mặc, mở, đóng, dọn, làm bài, đi, đến, ngủ) và thử tạo 3 câu cho mỗi hành động — mỗi câu dùng 着 / 了 / 过 / V+完.

1) Bổ ngữ trạng thái là gì? (Định nghĩa ngắn gọn)

补语(bǔyǔ) là phần bổ nghĩa cho động từ (hoặc cấu trúc động từ) để biểu thị kết quả, mức độ, trạng thái, khả năng…
状态补语(zhuàngtài bǔyǔ) là những bổ ngữ chỉ trạng thái (state) mà kết quả của hành động tạo ra hoặc trạng thái đang tồn tại sau/ trong hành động. Nó trả lời câu hỏi “Trạng thái thế nào?” — ví dụ: mở/đóng, giữ chặt được hay không, đã xong/đang ở trạng thái…, đạt được hay chưa.

Ví dụ ngắn:

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (trạng thái “mở” tồn tại).

书放着在桌子上。Shū fàng zhe zài zhuōzi shàng. — Sách đang đặt trên bàn / ở trạng thái đặt.

2) Phân loại các bổ ngữ trạng thái thường gặp (và ý nghĩa cơ bản)

Dưới đây là các bổ ngữ trạng thái phổ biến, kèm chú giải ngắn:

着 (zhe) — biểu thị trạng thái tiếp diễn / trạng thái tồn tại sau hành động (durative state).

门开着 / 桌子上放着一本书.

住 (zhù) — biểu thị trạng thái “bền, giữ được / cố định” (ví dụ: giữ chặt, dừng lại, gắn chặt).

钉住了 / 卡住了 / 记住了.

好 (hǎo) — khi là 补语: chỉ trạng thái “đã xong và đạt tiêu chuẩn / sẵn sàng / đúng” (done well / ready).

收拾好了 / 准备好了.

完 (wán) — chỉ trạng thái “hoàn thành” (finished).

做完了 / 吃完了.

到 (dào) — chỉ trạng thái “đạt được/đến nơi/ thành công (attainment)” (get/arrive/achieve).

找到 / 买到 / 听到.

见 (jiàn) — chỉ trạng thái “thấy/thu được kết quả thấy được” (see/meet/achieve).

看见 / 听见.

成 (chéng) — “trở thành, đạt được kết quả, thành công” (become/succeed).

做成了 / 坏事成了? (thực tế dùng: 成功了, 完成了)

清楚 / 明白 / 熟悉 / 满意… — các tính từ dùng làm 补语 để chỉ trạng thái “đã hiểu/ rõ ràng/ quen thuộc/ hài lòng” thường xuất hiện sau 得 / 被 / or ở dạng 说得清楚? Nhưng có dạng động từ + 补语 tính từ khi đó là kết quả: 说清楚, 记清楚, 听清楚.

他说清楚了 / 我听明白了.

可能/到位类: 如 V + 着/好/住/完/到/见/成… — nhóm này thường được gọi là 结果补语或状态补语 (kết quả + trạng thái), đôi khi ranh giới mơ hồ — mình sẽ làm rõ ở phần so sánh.

3) Cấu trúc mẫu & cách dùng kèm ví dụ cụ thể (mỗi câu có pinyin + tiếng Việt)

Mình chia theo từng loại bổ ngữ để bạn dễ theo dõi.

A. V + 着 — Trạng thái tiếp diễn / trạng thái tồn tại

门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.

他站着,不想坐下。
Tā zhàn zhe, bù xiǎng zuò xià.
Anh ấy đứng着, không muốn ngồi.

桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có đặt một quyển sách (sách ở trạng thái “đang đặt”).

窗户关着,房间很安静。
Chuānghu guān zhe, fángjiān hěn ānjìng.
Cửa sổ đóng着, phòng rất yên tĩnh.

Ghi chú: 着 thường không dùng với 否定的了 (về mặt hoàn thành) — để phủ định trạng thái dùng “没有 + V + 着” hoặc “不 + V + 着”(ít dùng): 门没有开着 (cửa không mở).

B. V + 住 — Trạng thái “giữ được/cố định” (nhấn khả năng giữ/khóa)

钉子把木板钉住了。
Dīngzi bǎ mùbǎn dīng zhù le.
Đinh đã gắn/chặn chặt tấm gỗ (trạng thái giữ cố định).

车卡住了,出不来了。
Chē kǎ zhù le, chū bù lái le.
Xe bị kẹt, không ra được.

我记住了他的名字。
Wǒ jì zhù le tā de míngzi.
Tôi ghi nhớ tên anh ấy rồi.

Ghi chú: V+住 thường nhấn khả năng “không rời” hoặc “đã nắm giữ”.

C. V + 好 — Trạng thái “làm xong và đạt chuẩn/sẵn sàng”

包装好了就发货。
Bāozhuāng hǎo le jiù fā huò.
Bao bì làm xong thì gửi hàng.

我把门关好了。
Wǒ bǎ mén guān hǎo le.
Tôi đã đóng cửa xong (và đóng đúng/khóa ổn).

吃好饭再走。
Chī hǎo fàn zài zǒu.
Ăn xong rồi hãy đi.

Ghi chú: V+好 có nghĩa “làm xong + ở trạng thái hoàn chỉnh/sẵn sàng”.

D. V + 完 — Trạng thái “hoàn thành” (finish)

我已经做完了作业。
Wǒ yǐjīng zuò wán le zuòyè.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.

他把报告写完了。
Tā bǎ bàogào xiě wán le.
Anh ấy viết xong báo cáo rồi.

Ghi chú: 完 nhấn “đã xong hoàn toàn”.

E. V + 到 — Trạng thái “đạt được / đến / nhận được”

我找到了我的钥匙。
Wǒ zhǎo dào le wǒ de yàoshi.
Tôi tìm thấy chìa khóa của mình.

电话打到了吗?
Diànhuà dǎ dào le ma?
Gọi điện đến (người) chưa?

F. V + 见 — trạng thái “đã nhìn thấy / gặp”

我看见他在图书馆。
Wǒ kàn jiàn tā zài túshūguǎn.
Tôi thấy anh ấy ở thư viện.

昨天我没见到他。
Zuótiān wǒ méi jiàn dào tā.
Hôm qua tôi không gặp / không thấy anh ấy.

G. V + 成 — trạng thái “hoàn thành, trở thành”

这件事终于做成了。
Zhè jiàn shì zhōngyú zuò chéng le.
Việc này cuối cùng làm thành công.

我做不成这个项目。
Wǒ zuò bù chéng zhège xiàngmù.
Tôi không thể hoàn thành/thành công dự án này.

H. 动词 + 清楚 / 明白 / 熟悉 / 满意 (động từ + tính từ biểu thị kết quả trạng thái)

请把问题说明清楚。
Qǐng bǎ wèntí shuōmíng qīngchu.
Hãy nói rõ vấn đề.

我听明白了你的意思。
Wǒ tīng míngbai le nǐ de yìsi.
Tôi nghe hiểu ý bạn rồi.

我对这份工作还不太熟悉。
Wǒ duì zhè fèn gōngzuò hái bù tài shúxī.
Tôi vẫn chưa quen/thuần thục với công việc này.

4) So sánh 状态补语 với 结果补语 / 程度补语 (để tránh nhầm lẫn)

结果补语(jiéguǒ bǔyǔ) nhấn kết quả cuối cùng (ví dụ: 吃完、看见、找到) — nhiều trường hợp kết quả đồng thời là một trạng thái → có chồng lấn với 状态补语.
Ví dụ: 吃完了(kết quả: đã ăn xong)→ đồng thời biểu thị trạng thái “đã hoàn thành”.

状态补语 nhấn trạng thái hiện tại/tồn tại sau hành động (如:开着、放着、坐着).
Ví dụ phân biệt:

门开了。Mén kāi le. — Cửa đã mở (thay đổi trạng thái; tập trung vào hành động/biến đổi).

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (nhấn trạng thái hiện tại, có thể giữ lâu).

Tóm: có chồng chéo — cách diễn đạt và ngữ cảnh quyết định dùng loại nào.

5) Cách phủ định & câu hỏi với bổ ngữ trạng thái

Phủ định trạng thái với 着: 常用“没有 + V + 着” hoặc “V + 着 + (不) + …”

门没有开着。Mén méi yǒu kāi zhe. — Cửa không mở.

他没记住那个号码。Tā méi jì zhù nàge hàomǎ. — Anh ấy không nhớ số đó.

Phủ định với 完 / 到 / 见 / 好: dùng 没(有)+ V + 补语

  1. 我还没吃完。Wǒ hái méi chī wán. — Tôi còn chưa ăn xong.
  2. 他还没找到工作。Tā hái méi zhǎo dào gōngzuò. — Anh ấy vẫn chưa tìm được việc.

Đặt câu hỏi: dùng “吗” hoặc trật tự từ/câu hỏi đặc thù:

  1. 你吃完了吗?Nǐ chī wán le ma? — Bạn đã ăn xong chưa?
  2. 门开着吗?Mén kāi zhe ma? — Cửa đang mở không?

6) Những lỗi thường gặp và lưu ý thực tế

Nhầm lẫn 了 / 着 / 完

了 thường nhấn biến đổi hoặc hoàn thành (He finished / change of state).

着 nhấn trạng thái tiếp diễn/tồn tại.

完 nhấn hoàn thành tuyệt đối.
Ví dụ: 我吃了 vs 我吃着 vs 我吃完了 — nghĩa khác nhau.

Không dùng 着 để diễn “đã làm xong”

Sai: 我吃着。(nghĩa không rõ)

Đúng: 我在吃 / 我吃完了 / 我吃好了.

V+住 thường dùng cho hành động có thể “giữ/chặn”

记住 (ghi nhớ) đúng; 记着 (còn ghi trong đầu) cũng dùng — chú ý sắc thái: 记住 nhấn kết quả “nhớ được”, 记着 nhấn trạng thái “đang giữ trong tâm trí”.

Một số động từ khi thêm 补语 trở thành từ ghép cố định: 找到, 看见, 听见… cần học như động từ kép.

7) Thêm 40 câu ví dụ (đầy đủ — tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt) để luyện nhìn/dịch

(Mình đưa nhiều ví dụ phân loại theo补语 để bạn tham khảo và luyện tập)

V + 着(trạng thái)

衣服挂着。Yīfu guà zhe. — Quần áo treo着.

他笑着说话。Tā xiào zhe shuōhuà. — Anh ấy mỉm cười nói chuyện.

手机放着别碰。Shǒujī fàng zhe bié pèng. — Điện thoại đặt đó, đừng chạm.

孩子们坐着听故事。Háizimen zuò zhe tīng gùshi. — Trẻ con ngồi nghe kể chuyện.

V + 住(giữ/chặn)

门关住了,打不开。Mén guān zhù le, dǎ bù kāi. — Cửa bị khóa/kẹt, mở không được.

他抓住了机会。Tā zhuā zhù le jīhuì. — Anh ấy nắm giữ cơ hội.

别忘了记住这个地址。Bié wàng le jì zhù zhège dìzhǐ. — Đừng quên ghi nhớ địa chỉ này.

V + 好(đã làm xong & sẵn sàng)

我已经把房间打扫好了。Wǒ yǐjīng bǎ fángjiān dǎsǎo hǎo le. — Tôi đã quét dọn xong phòng.

行李收拾好了没有?Xínglǐ shōushi hǎo le méi yǒu? — Hành lý đã sắp xếp xong chưa?

电脑修好了。Diànnǎo xiū hǎo le. — Máy tính sửa xong rồi.

V + 完(hoàn thành)

电影刚刚放完。Diànyǐng gānggāng fàng wán. — Phim vừa chiếu xong.

我们的工作已经完成了。Wǒmen de gōngzuò yǐjīng wánchéng le. — Công việc của chúng tôi đã hoàn thành.

V + 到(đạt được/nhận)

他终于买到了票。Tā zhōngyú mǎi dào le piào. — Cuối cùng anh ấy mua được vé.

我没听到你说什么。Wǒ méi tīng dào nǐ shuō shénme. — Tôi không nghe được bạn nói gì.

V + 见(thấy/gặp)

我昨天在街上看见他了。Wǒ zuótiān zài jiē shàng kàn jiàn tā le. — Hôm qua tôi thấy anh ấy trên đường.

老师已经看见了你的作业。Lǎoshī yǐjīng kàn jiàn le nǐ de zuòyè. — Giáo viên đã xem thấy bài của bạn rồi.

V + 成(thành công/đạt)

计划终于成了。Jìhuà zhōngyú chéng le. — Kế hoạch cuối cùng thành công.

这道题我做不成。Zhè dào tí wǒ zuò bù chéng. — Câu này tôi không làm được.

动词 + 清楚 / 明白 / 熟悉 / 满意 (kết quả trạng thái)

你把要求说清楚。Nǐ bǎ yāoqiú shuō qīngchu. — Bạn hãy nói rõ yêu cầu.

我听不清楚你说的。Wǒ tīng bù qīngchu nǐ shuō de. — Tôi nghe không rõ bạn nói gì.

我已经听明白了。Wǒ yǐjīng tīng míngbai le. — Tôi đã nghe hiểu rồi.

我对这个平台还不太熟悉。Wǒ duì zhège píngtái hái bù tài shúxī. — Tôi với nền tảng này vẫn chưa quen.

複合 / 常用短语 (hay gặp)

事情处理得很好。Shìqíng chǔlǐ de hěn hǎo. — Việc được xử lý rất tốt.

电梯停着,等一会儿。Diàntī tíng zhe, děng yíhuìr. — Thang máy đứng yên (đang dừng), đợi một lát.

腿被卡住了,动不了。Tuǐ bèi kǎ zhù le, dòng bù liǎo. — Chân bị kẹt, không cử động được.

把门锁好。Bǎ mén suǒ hǎo. — Khóa cửa cho chắc.

事情办好了。Shìqing bàn hǎo le. — Việc đã xong (và ổn).

否定例句(phủ định)

他还没找到文件。Tā hái méi zhǎo dào wénjiàn. — Anh ấy vẫn chưa tìm được tài liệu.

现在门没有关着。Xiànzài mén méi yǒu guān zhe. — Bây giờ cửa không đóng (không ở trạng thái đóng).

我没听见闹钟响。Wǒ méi tīng jiàn nàozhōng xiǎng. — Tôi không nghe thấy đồng hồ báo thức.

进一步复杂例句

文件已经被保存在云端,随时可以下载到本地。Wénjiàn yǐjīng bèi bǎocún zài yún duān, suíshí kěyǐ xiàzǎi dào běndì. — Tài liệu đã được lưu trên đám mây, có thể tải xuống bất cứ lúc nào.

把灯关好了再走,房间里别留灯。Bǎ dēng guān hǎo le zài zǒu, fángjiān lǐ bié liú dēng. — Tắt đèn xong rồi đi, đừng để đèn trong phòng.

小猫躲在箱子里缩着。Xiǎo māo duǒ zài xiāngzi lǐ suō zhe. — Con mèo thu mình trong hộp.

我的银行卡被吞了,取不出来。Wǒ de yínháng kǎ bèi tūn le, qǔ bù chū lái. — Thẻ ngân hàng của tôi bị nuốt, không rút ra được.

经过训练,他的技术熟练了很多。Jīngguò xùnliàn, tā de jìshù shúliàn le hěn duō. — Sau khi huấn luyện, kỹ thuật của anh ấy thành thạo hơn nhiều.

8) Mẹo nhớ nhanh & quy tắc chọn bổ ngữ trạng thái

Muốn nói “đang ở trạng thái” → chọn 着(门开着 / 坐着).

Muốn nói “đã làm xong và sẵn sàng” → chọn 好(准备好了 / 收拾好了).

Muốn nói “đã hoàn thành” → chọn 完(做完 / 吃完).

Muốn nói “đạt được / tìm thấy / nghe thấy” → chọn 到 / 见 / 听见(找到 / 看见 / 听见).

Muốn nói “giữ/chặn/khóa” → chọn 住(关住 / 卡住 / 记住).

9) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra) — Điền bổ ngữ phù hợp (gợi ý đáp án ở cuối)

他把窗户__。 (a. 开着 b. 开了 c. 开好)

作业你做__了吗? (a. 好 b. 着 c. 住)

我找__了老板要的文件。 (a. 着 b. 到 c. 完)

轮胎被卡__,动不了了。 (a. 着 b. 住 c. 好)

Đáp án: 1.a 或 b (tùy sắc thái: “开着” = vẫn mở; “开了” = đã mở) ; 2.a (做好) ; 3.b (找到) ; 4.b (卡住).

1) Bổ ngữ trạng thái là gì?

Bổ ngữ trạng thái (状态补语) là những thành phần đứng sau động từ (hoặc cụm động từ) để biểu thị trạng thái đang tồn tại, trạng thái đã tạo thành sau một hành động, hoặc trạng thái kéo dài/gắn với hành động.
Nói ngắn gọn: nói rõ “sau khi làm xong thì ở trạng thái thế nào” hoặc “đang ở trạng thái như thế nào”.

Ví dụ chức năng: “đang mặc (vẫn đang mặc)”, “đã mặc xong (đã ở trạng thái mặc)”, “giữ ở trạng thái mở”, “làm xong và ở trạng thái tốt”.

2) Những dạng trạng thái hay gặp và cách dùng
A. 着 (zhe) — bổ ngữ trạng thái chỉ trạng thái tiếp diễn/đang tồn tại

Dùng để biểu thị trạng thái kéo dài, hành động đang trong trạng thái tiếp diễn hoặc kết quả trạng thái đang tồn tại.

Vị trí: V + 着 (+ O) hoặc V + 着 + O (ví dụ: 戴着帽子).

Không dùng để nhấn “hoàn thành”, mà nhấn “đang có/giữ trạng thái”.

Ví dụ:

他戴着帽子。
tā dài zhe màozi.
Anh ấy đang đội mũ. / Anh ấy đội mũ (và vẫn đội).

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa đang mở. / Cửa mở (bây giờ ở trạng thái mở).

我手机放着桌子上。
wǒ shǒujī fàng zhe zhuōzi shàng.
Điện thoại tôi để trên bàn (và vẫn để ở đó).

孩子们坐着听故事。
háizimen zuò zhe tīng gùshi.
Các bé ngồi nghe kể chuyện.

Lưu ý: với động từ có tân ngữ, thường cấu trúc: 人 + V + 着 + tân ngữ (他把伞忘着了 — ít gặp/không chuẩn; thường nói 他把伞忘在车里了). Với 着 dùng phổ biến + trạng ngữ vị trí/đối tượng.

B. 好 (hǎo) — biểu thị “đã hoàn thành và ở trạng thái tốt / sẵn sàng / xong” (khi đứng sau động từ)

Khi động từ + 好 → biểu thị kết quả thành công / đã làm xong, ở trạng thái chuẩn bị sẵn sàng. (Đây ở rìa giữa “bổ ngữ kết quả” và “bổ ngữ trạng thái”: nhấn trạng thái đạt được sau hành động.)

Thường gặp trong những cặp như 穿好、准备好、收拾好、订好、安排好…

Ví dụ:

我穿好了。
wǒ chuān hǎo le.
Tôi đã mặc xong. (đã ở trạng thái mặc sẵn sàng)

书放好了。
shū fàng hǎo le.
Sách đã được sắp xếp/ngăn nắp xong.

他把饭做好了。
tā bǎ fàn zuò hǎo le.
Anh ấy nấu cơm xong rồi. (và bây giờ cơm trong trạng thái “đã làm xong”)

Mẹo: nếu muốn nhấn “đã hoàn thành” nhưng không nhấn “tốt/chuẩn”, dùng 完 (xem dưới).

C. 完 (wán) — biểu thị “hoàn thành” (kết thúc)

V + 完 → biểu thị hoàn toàn kết thúc hành động (kết quả là “kết thúc”).

Đây là dạng phổ biến của bổ ngữ kết quả, nhưng cũng biểu thị trạng thái “đã xong”.

Ví dụ:

我吃完了。
wǒ chī wán le.
Tôi ăn xong rồi.

他把作业做完了。
tā bǎ zuòyè zuò wán le.
Anh ấy đã làm xong bài tập.

书已经看完了。
shū yǐjīng kàn wán le.
Sách đã đọc xong.

D. 着 + O(动词+着+宾语) vs. V + 着(无宾语)

如果有宾语:她抱着孩子。 tā bàozhe háizi. — Cô ấy ôm đứa trẻ (và vẫn ôm).

如果无宾语:门开着。 mén kāi zhe. — Cửa mở (ở trạng thái mở).

E. V + 得 + Adj — khi biểu thị trạng thái kết quả / mức độ sau hành động

Cấu trúc V + 得 + Adj chủ yếu là bổ ngữ mức độ (程度补语), nhưng khi Adj biểu thị trạng thái (ví dụ 清楚、明白、干净…), câu này tường thuật trạng thái kết quả của hành động: “Làm xong đến mức nào / ở trạng thái thế nào”.

Ví dụ: 听得清楚、看得见、写得很工整(= ở trạng thái ngăn nắp).

Ví dụ:

他把话说得很清楚。
tā bǎ huà shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy nói rõ ràng (nói xong ở trạng thái “rõ ràng”).

这本书我看得懂。
zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
Quyển sách này tôi đọc hiểu. (kết quả: đọc tới mức hiểu)

他做得很干净。
tā zuò de hěn gānjìng.
Anh ấy làm rất sạch / để lại trạng thái rất sạch.

Ghi chú: V + 得 + Adj về mặt phân loại thường gọi là bổ ngữ mức độ (程度补语), nhưng khi adj mô tả trạng thái kết quả (如 清楚、听见、看见、懂、明白、干净…), ta có thể coi là biểu thị trạng thái sau hành động — do đó hữu dụng khi so sánh với các bổ ngữ trạng thái khác.

F. 一…就… / 在…着… (biểu thị trạng thái kéo dài kết hợp hành động)

Ví dụ: 他正坐着看书。 tā zhèng zuò zhe kàn shū. — Anh ấy đang ngồi đọc sách (đồng thời ngồi là trạng thái, đọc sách là hành động).

这句属于 kết hợp trạng thái với hành động.

3) Phân biệt 着 / 了 / 完 / 过(常见混淆)

着 (zhe): nhấn trạng thái kéo dài hiện tại (Cửa mở着 = vẫn mở).

了 (le): khi đứng sau động từ (V + 了) thường biểu thị thay đổi trạng thái / hoàn thành (我吃了 = tôi đã ăn). Ở cuối câu, 了 biểu thị thay đổi tình huống.

完 (wán): nhấn hoàn tất (xong hết).

过 (guo): kinh nghiệm (đã từng trải qua) — không phải trạng thái tiếp diễn hay hoàn thành ngay lúc nói, nên khác với 着/完.

Ví dụ để so sánh:

门开着。 mén kāi zhe. — Cửa đang mở. (trạng thái hiện tại)

门开了。 mén kāi le. — Cửa mở rồi (có thể mới thay đổi trạng thái, nhấn sự thay đổi)

他吃完了。 tā chī wán le. — Anh ấy ăn xong rồi (hoàn tất)

我去过北京。 wǒ qù guo běijīng. — Tôi đã từng đi Bắc Kinh. (trải nghiệm)

4) Những động từ/ trạng từ thường đóng vai bổ ngữ trạng thái (ví dụ hay gặp)

V + 着: 穿着、坐着、放着、挂着、躺着、站着、带着…

V + 好: 穿好、准备好、收拾好、关好…

V + 完: 吃完、做完、看完、写完…

V + 得 + Adj: 说得清楚、听得见、写得漂亮…

Ví dụ nhiều câu (mỗi câu kèm pinyin + VN):

他坐着休息。
tā zuò zhe xiūxi.
Anh ấy ngồi nghỉ.

电视开着,我们去做饭吧。
diànshì kāi zhe, wǒmen qù zuò fàn ba.
Ti vi đang bật, chúng ta đi nấu cơm nhé.

请把门关好。
qǐng bǎ mén guān hǎo.
Làm ơn đóng cửa cho kín / đóng cửa xong.

我已经把作业做完了。
wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.

孩子穿好衣服了吗?
háizi chuān hǎo yīfu le ma?
Trẻ đã mặc xong quần áo chưa?

他把书放好了。
tā bǎ shū fàng hǎo le.
Anh ấy đã để sách vào chỗ đúng / đã sắp xếp xong sách.

门开着别动。
mén kāi zhe bié dòng.
Cửa đang mở, đừng động.

我听得很清楚。
wǒ tīng de hěn qīngchu.
Tôi nghe rất rõ (trạng thái: rõ ràng).

她把窗户关上了。
tā bǎ chuānghu guān shàng le.
Cô ấy đã đóng cửa sổ lại. (关上 — hướng đi/hoàn thành)

我看完这本书了。
wǒ kàn wán zhè běn shū le.
Tôi đọc xong quyển sách này rồi.

他站着工作。
tā zhàn zhe gōngzuò.
Anh ấy đứng làm việc.

把手机放好别丢了。
bǎ shǒujī fàng hǎo bié diū le.
Để điện thoại cẩn thận đừng làm rơi.

她吃得很慢。
tā chī de hěn màn.
Cô ấy ăn rất chậm (kết quả trạng thái là “chậm”).

衣服洗好了,可以穿了。
yīfu xǐ hǎo le, kěyǐ chuān le.
Quần áo giặt xong rồi, có thể mặc được.

桌子擦干净了。
zhuōzi cā gānjìng le.
Bàn đã lau sạch.

5) Vị trí của bổ ngữ trạng thái trong câu

Bổ ngữ đứng sau động từ hoặc sau cụm động từ: V + 补语 (ví dụ: 吃完, 放着, 写得很整齐).

Nếu có tân ngữ, thường: V + 补语 + O (例: 抱着孩子) 或 V + O + 补语 (例: 吃完饭了 — 在很多情况下 kết hợp V+完 + O hoặc V+O+完 tùy đảo ngữ).

注意:有些情况下 V + O + 完 更常见(看完书、吃完饭)而不是 完 + O。

6) Kết hợp với 把/被 结构

Trong cấu trúc 把, bổ ngữ trạng thái thường theo sau động từ chế: 把 + O + V + 补语.
Ví dụ:

把门关上。
bǎ mén guān shàng.
Đóng cửa lại.

他把衣服收好了。
tā bǎ yīfu shōu hǎo le.
Anh ấy cất quần áo xong.

7) Một số cặp hay gây nhầm lẫn — và cách nhớ

穿着 vs 穿好

穿着 = đang mặc/ở trong trạng thái mặc. (他穿着大衣。)

穿好 = đã mặc xong/đã chuẩn bị xong (他穿好了。)

开着 vs 开了 vs 开完

开着 = mở (đang mở)

开了 = đã mở (nhấn thay đổi)

开完 = mở xong? (ít dùng; 更常见: 做完/开完会议 = kết thúc cuộc họp)

听得见 vs 听过 vs 听到了

听得见 = có thể nghe thấy (thể năng lực / trạng thái khả năng)

听到了 = đã nghe thấy (kết quả)

听过 = đã từng nghe (kinh nghiệm)

8) Bài tập nhỏ (tự làm) — Viết lại hoặc chọn đáp án (có đáp án bên dưới)

A. Chuyển các câu sau sang dùng 着 / 好 / 完 phù hợp:

(Cửa vẫn mở) — 门 _

(Tôi đọc xong rồi) — 我 _ 这本书。

(Hãy để cặp sách cẩn thận, đã để gọn) — 把书包 _

(Anh ấy đội mũ) — 他 _ 帽子。

B. Chọn cấu trúc đúng: “Anh ấy nói rất rõ”
a) 他把话说得很清楚。
b) 他把话说着很清楚。

Đáp án:

A1. 门 开着。 mén kāi zhe.
A2. 我 看完了 这本书。 wǒ kàn wán le zhè běn shū.
A3. 把书包 放好。 bǎ shūbāo fàng hǎo.
A4. 他 戴着 帽子。 tā dài zhe màozi.

B. Đáp án: a) — (b) sai vì “说着” không đi với “很清楚” kiểu này.

9) Những mẹo thực tế ghi nhớ

Muốn diễn trạng thái đang → nghĩ đến 着 (zhe).

Muốn diễn đã xong và ở trạng thái sẵn sàng/tốt → nghĩ đến 好 (hǎo).

Muốn diễn hoàn toàn kết thúc → nghĩ đến 完 (wán).

Muốn diễn kết quả/đạt đến mức nào → dùng V + 得 + Adj (ví dụ 听得清楚、说得流利).

10) Tóm tắt ngắn gọn

状态补语 giúp mô tả trạng thái kéo dài / trạng thái xuất hiện sau hành động / trạng thái đạt được.

Quan trọng nhất: 着 / 好 / 完 / 得 + Adj — nắm chắc 4 dạng này, bạn sẽ xử lý được hầu hết các trường hợp trong giao tiếp và văn viết thông dụng.

1) Khái niệm chung

Bổ ngữ trạng thái (状态补语, zhuàngtài bǔyǔ) dùng để biểu thị tình trạng/ trạng thái do hành động tạo ra hoặc trạng thái kéo dài kết quả sau hành động. Nó trả lời câu hỏi “trạng thái thế nào?” sau khi hành động xảy ra.
Lưu ý: trong thực hành ngữ pháp tiếng Trung, ranh giới giữa bổ ngữ trạng thái và bổ ngữ kết quả đôi khi mơ hồ — ta sẽ phân biệt khi cần.

2) Các loại bổ ngữ trạng thái chính (mẫu thường gặp)
A. 着 (zhe) — biểu thị trạng thái duy trì (trạng thái tiếp diễn)

Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái tồn tại sau hành động.

Cấu trúc: 主语 + 动词 + 着 + (宾语)

Ví dụ: 桌子上放着一本书。
zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.
Trên bàn đang/để một cuốn sách.

Ghi chú: 着 nhấn trạng thái kéo dài (không phải tiến trình như 正在).

B. 好 (hǎo) — biểu thị trạng thái hoàn thành sẵn sàng / trạng thái kết quả tích cực

Sau động từ, V + 好 = động tác đã làm xong và hiện tại ở trạng thái “đã sẵn sàng / đã xong”.

Ví dụ: 收拾好了 / 做好了 / 放好了。
shōushí hǎo le / zuò hǎo le / fàng hǎo le.
Đã dọn xong / đã làm xong / đã đặt xong (ở trạng thái sẵn sàng).

Ghi chú: 好 ở đây gần với “xong và ở trạng thái đúng/ổn”.

C. 着 + complement (trạng thái kết hợp)

有些动词 + 着 + 补语 表示处于某种状态:

站着 (zhàn zhe) — đang đứng (trạng thái đứng)

坐着 (zuò zhe) — đang ngồi

挂着 (guà zhe) — đang treo

D. 上 / 下 / 开 / 关 / 到 / 完 / 见 / 清楚 等 (một số vừa là kết quả vừa là trạng thái)

Một số bổ ngữ vừa biểu thị kết quả vừa biểu thị trạng thái kết quả:

吃饱 (chī bǎo) — ăn no (trạng thái)

睡着 (shuì zháo) — ngủ thiếp đi (trạng thái: đã rơi vào giấc ngủ)

关着 (guān zhe) — đang đóng (ở trạng thái đóng)

门关着 (mén guān zhe) — cửa đang đóng

Ghi chú: Tùy ngữ cảnh, các từ như 好 / 完 / 到 có thể nhấn vào “kết quả” (đã xong) hoặc “trạng thái hiện có”.

E. V + 得 + 补语(表示状态/程度)

得 dẫn hậu bổ ngữ biểu thị trạng thái hoặc mức độ của hành động:

他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

Mẫu này thường được gọi là 补语状语/补语 — nó miêu tả trạng thái/mức độ của hành động.

3) So sánh: Bổ ngữ trạng thái vs Bổ ngữ kết quả vs Bổ ngữ mức độ

状态补语: nhấn vào trạng thái đang tồn tại (着、好、饱、着了等)。Ví dụ: 门关着(cửa đang đóng — trạng thái)。

结果补语: nhấn vào kết quả đã đạt được (到、完、开、见…)。Ví dụ: 他把门关上了(anh ta đã đóng cửa — hành động hoàn tất)。

程度补语 (得 + ) : nhấn mức độ/ cách thức thực hiện (跑得快、写得好)。

Ví dụ minh hoạ:

门关着。 (mén guān zhe) — trạng thái: cửa đang đóng. (状态补语)

他关上了门。 (tā guān shàng le mén) — kết quả: anh ấy đã đóng cửa. (结果补语 + 动词补语)

4) Vị trí trong câu và cách kết hợp

Sau động từ chính: 动词 + 补语

吃饱 (chī bǎo) — ăn no

忙着 (máng zhe) — đang bận

Khi có tân ngữ (宾语):

动词 + 宾语 + 着/好/得 + 补语(tuỳ cấu trúc)

他把书放在桌子上,书放着。(tùy ngữ cảnh)

Khi dùng 得: 动词 + 得 + 状态/程度

他做得很好。 (tā zuò de hěn hǎo)

Dạng 把字句 与 状态补语:

他把门关着。(ít thấy hơn; tự nhiên hơn là: 门被他关着 / 他把门关上了)

Thường dùng: 门被关着 / 他把门放着不用。

5) Dấu hiệu nhận biết (mẹo)

Nếu bổ ngữ chỉ tình trạng tồn tại kéo dài, rất có khả năng là 状态补语 (ví dụ: 着 / 睡着 / 吃饱).

Nếu bổ ngữ biểu thị hành động hoàn thành => nghiêng về 结果补语 (例如:完 / 到 / 上 / 下).

Nếu có 得 theo sau động từ và nêu mức độ, đó là 程度补语.

6) Các ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch tiếng Việt)

(Tôi chia theo các dạng bổ ngữ trạng thái thông dụng)

着 (trạng thái kéo dài)

他正站着等你。
tā zhèng zhàn zhe děng nǐ.
Anh ấy đang đứng chờ bạn.

房间里挂着一幅画。
fángjiān lǐ guà zhe yī fú huà.
Trong phòng đang treo một bức tranh.

桌子上放着很多文件。
zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō wénjiàn.
Trên bàn để rất nhiều tài liệu.

睡着 / 吃饱 / 累坏(状态)

小孩已经睡着了。
xiǎohái yǐjīng shuì zháo le.
Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi.

我吃饱了,不想吃了。
wǒ chī bǎo le, bù xiǎng chī le.
Tôi đã ăn no, không muốn ăn nữa.

他累坏了,需要休息。
tā lèi huài le, xūyào xiūxi.
Anh ấy mệt rã rời, cần nghỉ ngơi.

V + 好 表示处于“已准备/已完成”的状态

我把饭做好了。
wǒ bǎ fàn zuò hǎo le.
Tôi đã nấu xong cơm (bây giờ ở trạng thái đã xong và sẵn sàng).

东西都放好了,你可以走了。
dōngxī dōu fàng hǎo le, nǐ kěyǐ zǒu le.
Mọi thứ đã được đặt xong, bạn có thể đi.

V + 得 + 补语(状态/程度)

他写得很认真。
tā xiě de hěn rènzhēn.
Anh ấy viết rất nghiêm túc (trạng thái/ mức độ).

这道菜做得太咸了。
zhè dào cài zuò de tài xián le.
Món này làm mặn quá (mức độ).

某些词既可表示结果又表示状态(上下/开关/好/完)

门开着,你别关。
mén kāi zhe, nǐ bié guān.
Cửa đang mở, bạn đừng đóng.

瓶子打碎了,玻璃碎得到处都是。
píngzi dǎ suì le, bōli suì de dào chù dōu shì.
Cái chai đã vỡ, kính vụn vương vãi khắp nơi. (这里有结果和状态的描写)

7) Phủ định và đặt câu hỏi với trạng thái bổ ngữ

Phủ định với 着: 不 + V + 着 ít dùng; thường dùng 没 + V + 着/没 + V + complement

他没站着。(không tự nhiên) → 更自然: 他没站着,而是坐着。

Phủ định với 好 / 着:

还没做好。 (hái méi zuò hǎo) — vẫn chưa làm xong.

门没关着 / 门没有关好 (tùy ý định)

Hỏi: 在吗? + trạng thái

你做好了没有?(nǐ zuò hǎo le méi yǒu?) — Bạn đã làm xong chưa?

8) Một số lỗi thường gặp và lưu ý

Nhầm lẫn 着 và 了:

着 biểu trạng thái kéo dài; 了 biểu hành động đã xảy ra/ thay đổi trạng thái.

比如:他走着 → anh ta đang đi (trạng thái/ động tác tiếp diễn). 他走了 → anh ta đã rời đi (kết quả/ thay đổi vị trí).

把字句 + 状态补语: Khi dùng 把字句, thường dùng cấu trúc để nhấn kết quả: 他把门关上了 (kết quả hoàn tất). Dùng 他把门关着 会 nghe lạ, thường dùng: 门被关着.

好 (hǎo) khác với 完 (wán):

做好 = làm xong và ở trạng thái tốt / sẵn sàng.

做完 = hoàn toàn làm xong (chỉ kết quả, không nhấn trạng thái “sẵn sàng/ổn”).

得 与 着 的区分: 得 + 补语 = mức độ/ trạng thái của cách làm; 着 = trạng thái tồn tại.

他跑着回家。 (tā pǎo zhe huí jiā) — anh ấy chạy về nhà (trạng thái hành động).

他跑得很快回家。 (không tự nhiên) → 正确: 他跑得很快就回家了.

9) Bài tập thực hành (có đáp án)

Bài 1 — Chuyển các cụm sau sang tiếng Trung dùng trạng thái bổ ngữ phù hợp:

Cửa đang mở.

Tôi đã ăn no rồi.

Bức tranh đang treo trên tường.

Cô ấy làm bài rất cẩn thận.

Đồ đã đặt xong.

Đáp án gợi ý:

门开着。mén kāi zhe.

我吃饱了。wǒ chī bǎo le.

墙上挂着一幅画。qiáng shàng guà zhe yī fú huà.

她做得很仔细。tā zuò de hěn zǐxì.

东西放好了。dōngxī fàng hǎo le.

10) Tóm tắt ngắn gọn (cẩm nang nhanh)

着: trạng thái tiếp diễn / tồn tại.

好: trạng thái “đã làm xong, ở trạng thái chuẩn/sẵn sàng”.

得 + …: biểu thị mức độ/trạng thái sau hành động.

Phân biệt 状态补语 (trạng thái tồn tại) và 结果补语 (kết quả của hành động).

Thực hành qua nhiều câu, chú ý ngữ cảnh để chọn 着 / 了 / 好 / 完.

  1. Bổ ngữ trạng thái (状态补语) là gì?

状态补语 là những từ hay cụm từ đứng sau động từ (hoặc động từ + tân ngữ) để diễn tả trạng thái của đối tượng sau hành động — tức là trạng thái đang tồn tại, trạng thái kết quả của hành động hoặc trạng thái đã đạt được.
Nó khác với 补语结果 (kết quả) (nhấn vào kết quả chuyển biến) và 补语程度 (mức độ) (thường dùng 得 + cụm) nhưng đôi khi ranh giới hơi mờ nên cần chú ý ngữ cảnh.

  1. Các dạng trạng thái chính và ví dụ
    A. 着 — biểu thị trạng thái duy trì / trạng thái đang tồn tại

Chức năng: chỉ trạng thái kéo dài, duy trì (giống “đang ở trạng thái … / giữ nguyên như vậy”).

Vị trí: động từ + 着 (có thể có tân ngữ hoặc không).

Ví dụ:

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa đang mở / Cửa mở (vẫn trong trạng thái mở).

他坐着看书。
tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách.

我穿着一件红外套。
wǒ chuān zhe yī jiàn hóng wàitào.
Tôi đang mặc một áo khoác đỏ.

孩子们玩着玩具。
háizi men wán zhe wánjù.
Trẻ em đang chơi đồ chơi.

Ghi chú: 着 ở đây tương đương với “đang ở trạng thái …/vẫn …” chứ không nhấn vào hành động đang tiến hành nghiêm túc như “正在”.

B. 睡着 / 坐着 / 站着 … — khi 着 biểu thị trạng thái đã đạt được (kết quả trạng thái)

Một số động từ ghép với 着 trở thành kết quả trạng thái (đã chuyển sang trạng thái đó).

Ví dụ:

  1. 他睡着了。
    tā shuì zháo le.
    Anh ấy đã ngủ (rơi vào trạng thái ngủ).
    (Lưu ý: 睡着 là trạng thái “đã ngủ”, thêm 了 nhấn biến đổi)
  2. 窗户关着。
    chuānghu guān zhe.
    Cửa sổ đang đóng / ở trạng thái đóng.

C. 好 / 完 / 光 / 清楚 / 懂 / 明白 … — biểu thị trạng thái hoàn tất / đạt được hoặc trạng thái “đã xong/đã rõ”

Chức năng: diễn tả kết quả hoặc trạng thái kết quả hậu hành động; nhiều trường hợp gọi là 结果补语 nhưng cũng được xem là 状态补语 khi nhấn vào trạng thái “đã ở tình trạng đó”.

Ví dụ:

  1. 你找好了没有?
    nǐ zhǎo hǎo le méi yǒu?
    Bạn đã tìm xong chưa? (tìm xong → trạng thái “tìm xong”)
  2. 我吃完了。
    wǒ chī wán le.
    Tôi đã ăn xong.
  3. 他说得很清楚。
    tā shuō de hěn qīngchu.
    Anh ấy nói rất rõ ràng.
  4. 作业写好了。
    zuòyè xiě hǎo le.
    Bài tập đã viết xong (ở trạng thái hoàn thành).

Chú ý từ vựng: 好、完、光 (ví dụ 吃光了) đều báo hiệu trạng thái “đã hoàn tất”.

D. 表示“处于某种状态”的形容词 / 动词补语 (清楚、明白、习惯、熟悉)

Một số tính từ/ động từ có thể đứng sau động từ để biểu thị trạng thái đạt được, ví dụ: 看清楚 / 听明白 / 习惯了 / 熟悉了。

Ví dụ:

  1. 我听明白了。
    wǒ tīng míngbai le.
    Tôi nghe hiểu rồi (trạng thái “hiểu” đã đạt).
  2. 现在我习惯了这个节奏。
    xiànzài wǒ xíguàn le zhège jiézòu.
    Bây giờ tôi đã quen với nhịp độ này.
  3. 他对这座城市很熟悉。
    tā duì zhè zuò chéngshì hěn shúxī.
    Anh ấy rất quen thuộc với thành phố này.

E. V + 着 + O / V + 着 + VP(动作进行)vs V + 着(状态)

Phân biệt:

V着O thường diễn hành động đang tiến hành (progressive) → 我看着书 (tôi đang đọc sách).

V着 cũng có thể nhấn vào trạng thái duy trì → 门开着 (cửa vẫn mở).

Quyết định bởi động từ và ngữ cảnh.

  1. Cấu trúc chung & vị trí

S + V + 着 + (O): trạng thái kéo dài (ví dụ: 他站着).

S + V + 着 + (O) + VP: hành động đang thực hiện cùng trạng thái (他坐着看书).

S + V + 好/完/光 + O: trạng thái hoàn tất (他做好了准备).

S + V + 得 + Adj: đây là bổ ngữ mức độ, khác với trạng thái nhưng hay đi chung (他跑得很快).

  1. So sánh với các bổ ngữ khác

状态补语 (着 / 好 / 完 / 清楚 …) khác với 结果补语 ở chỗ:

结果补语 nhấn vào kết quả/biến đổi (ví dụ: 打破、看见、找到),

状态补语 nhấn vào trạng thái tồn tại sau hành động (ví dụ: 窗户开着、作业写好了).
Nhưng hai khái niệm có thể chồng lắp: ví dụ “门关好了” vừa có tính kết quả vừa là trạng thái “đã được đóng và bây giờ ở trạng thái đóng”.

  1. Những điểm dễ nhầm & lỗi thường gặp

Nhầm 着 (trạng thái) với 正在 (tiếp diễn)

正在强调动作正在进行(he is doing),着强调状态持续或伴随。

比较: 他正在吃饭。(he is eating now) vs 他吃着饭。(less natural; thường nói 他在吃饭 或 他边吃饭边看书)

Dùng sai vị trí của 好/完

Đúng: 吃完饭了 / 写好了。

Sai: 完吃饭(sai trật tự).

把 + O + V着

我把门关着。→ ít dùng; đúng hơn là 我把门关上了 / 门关着。

睡着 / 睡着了 / 睡着呢 的区别

他睡着了:nhấn hành động chuyển thành trạng thái (đã ngủ).

他睡着呢 / 他在睡觉:nhấn trạng thái đang ngủ.

他睡着 (without particle) thường dùng trong văn viết; thêm 了 nhấn biến đổi.

  1. Nhiều ví dụ thực tế (kèm pinyin & dịch)

他站着说话。
tā zhàn zhe shuō huà.
Anh ấy đứng nói chuyện. (đang đứng, trạng thái đứng)

灯还开着。
dēng hái kāi zhe.
Đèn vẫn đang bật.

我把书放在桌子上,书还在那儿放着。
wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng, shū hái zài nà’er fàng zhe.
Tôi để sách trên bàn, sách vẫn để đó.

手机放好了。
shǒujī fàng hǎo le.
Điện thoại đã được để gọn / đã đặt xong.

电视关完了,我们可以走了。
diànshì guān wán le, wǒmen kěyǐ zǒu le.
TV đã tắt xong, chúng ta có thể đi.

他听得很清楚。
tā tīng de hěn qīngchu.
Anh ấy nghe rất rõ.

我已经适应这里的生活了。
wǒ yǐjīng shìyìng zhèlǐ de shēnghuó le.
Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.

窗户开着别关。
chuānghu kāi zhe bié guān.
Cửa sổ đang mở, đừng đóng nhé.

孩子们都睡着了。
háizi men dōu shuì zháo le.
Trẻ con đều đã ngủ.

这道题我做不明白。
zhè dào tí wǒ zuò bù míngbai.
Câu này tôi làm không hiểu/không nắm rõ.

  1. Bài tập tự luyện (có đáp án phía dưới)

Hãy chuyển các câu sau sang tiếng Trung dùng bổ ngữ trạng thái phù hợp.

Cửa vẫn đang mở.

Tôi đã ăn xong.

Anh ấy đang đứng (và đang nói chuyện).

Tôi nghe hiểu rồi.

Đèn已被关上了(Đèn đã tắt xong — diễn đạt bằng cụm “tắt xong”).

Đáp án

门开着。 mén kāi zhe.

我吃完了。 wǒ chī wán le.

他站着说话。 tā zhàn zhe shuō huà.

我听明白了。 wǒ tīng míngbai le.

灯关好了 / 灯关上了。 dēng guān hǎo le / dēng guān shàng le.

  1. Tổng kết ngắn gọn — những điều cần nhớ

状态补语 dùng để mô tả trạng thái tồn tại sau hành động hoặc trạng thái đang duy trì.

Các biểu hiện phổ biến: 着 (trạng thái duy trì), 好/完/光 (trạng thái hoàn thành), 清楚/明白/熟悉/习惯 (trạng thái nhận thức / quen thuộc).

Phân biệt 着 (trạng thái/progressive) với 正在; phân biệt 状态补语 với 结果补语 và 程度补语 (得…).

Thực hành nhiều ví dụ, chú ý vị trí từ và các hạt trợ từ (了 / 呢) để xác định có nhấn biến đổi hay nhấn trạng thái.

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Bổ ngữ trạng thái trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.