优惠券 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 优惠券 là gì?
优惠券 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, voucher khuyến mãi được phát hành bởi cửa hàng, siêu thị, nền tảng thương mại điện tử (như Taobao, JD, Pinduoduo, Tmall…) để thu hút người mua bằng hình thức giảm giá hoặc khuyến mãi khi thanh toán. - Phân tích từ vựng
Tiếng Trung: 优惠券
Phiên âm (Pinyin): yōuhuìquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, coupon, voucher
- Giải nghĩa từng phần
优 (yōu): ưu – tốt, nổi bật
惠 (huì): huệ – ưu đãi, khuyến mại
券 (quàn): phiếu, vé, coupon, giấy chứng nhận
→ 优惠券 có nghĩa đen là: “phiếu được hưởng ưu đãi” → hiểu là phiếu giảm giá dùng khi mua hàng.
- Phân biệt một số từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
优惠券 yōuhuìquàn phiếu giảm giá Dùng phổ biến nhất
打折券 dǎzhéquàn phiếu giảm giá phần trăm Tập trung vào “discount”
代金券 dàijīnquàn phiếu tiền mặt Như tiền thay thế 1 phần
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng Dùng để đổi lấy quà
折扣码 zhékòumǎ mã giảm giá Dùng online, nhập mã - Một số cụm từ thông dụng với 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn sử dụng phiếu giảm giá
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu giảm giá
优惠券活动 yōuhuìquàn huódòng chương trình ưu đãi
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu giảm giá có thời hạn
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn e-voucher, phiếu điện tử - Mẫu câu ví dụ có từ 优惠券 (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
您可以使用这张优惠券,立减20元。
Nín kěyǐ shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn, lì jiǎn èrshí yuán.
Bạn có thể dùng phiếu giảm giá này để được giảm trực tiếp 20 tệ.
Ví dụ 2:
这个网站每天都会发放新的优惠券。
Zhège wǎngzhàn měitiān dōu huì fāfàng xīn de yōuhuìquàn.
Trang web này phát hành phiếu ưu đãi mới mỗi ngày.
Ví dụ 3:
购物前别忘了领取店铺优惠券。
Gòuwù qián bié wàngle lǐngqǔ diànpù yōuhuìquàn.
Trước khi mua sắm đừng quên nhận phiếu giảm giá của cửa hàng.
Ví dụ 4:
使用优惠券后,这件衣服只要99块。
Shǐyòng yōuhuìquàn hòu, zhè jiàn yīfu zhǐ yào jiǔshíjiǔ kuài.
Sau khi sử dụng phiếu ưu đãi, chiếc áo này chỉ còn 99 tệ.
Ví dụ 5:
本次活动的优惠券仅限新用户使用。
Běn cì huódòng de yōuhuìquàn jǐn xiàn xīn yònghù shǐyòng.
Phiếu giảm giá trong đợt khuyến mãi lần này chỉ dành cho người dùng mới.
Ví dụ 6:
优惠券可以在结账时使用,也可以在App上绑定。
Yōuhuìquàn kěyǐ zài jiézhàng shí shǐyòng, yě kěyǐ zài App shàng bǎngdìng.
Phiếu ưu đãi có thể sử dụng khi thanh toán hoặc liên kết trên ứng dụng.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 优惠券 (yōuhuìquàn)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, coupon, voucher
Dùng trong ngữ cảnh Mua sắm, thương mại điện tử, siêu thị, quà tặng
Từ liên quan 折扣 (giảm giá), 礼品券 (phiếu quà), 打折券
“优惠券” (phiên âm: yōuhuìquàn) trong tiếng Trung có nghĩa là phiếu giảm giá hoặc coupon khuyến mãi — thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại, mua sắm và tiếp thị. Đây là loại phiếu, mã hoặc tài liệu điện tử được phát hành để khách hàng có thể hưởng mức giá ưu đãi, quà tặng hoặc dịch vụ miễn phí, khi đáp ứng một điều kiện nhất định.
- Giải thích chi tiết:
优惠 (yōuhuì): ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá — biểu thị lợi ích mà khách hàng nhận được
券 (quàn): phiếu, vé, coupon — thường là vật chứng minh hoặc tài liệu để sử dụng quyền lợi
→ “优惠券” dùng để chỉ một loại phiếu/mã được phát hành bởi doanh nghiệp, cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến, giúp người tiêu dùng mua hàng với giá thấp hơn hoặc nhận thêm giá trị.
Ví dụ: mã giảm giá 10%, phiếu tặng sản phẩm khi mua hàng, hoặc mã miễn phí giao hàng…
- Loại từ:
Là danh từ (名词)
Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu miêu tả hành vi mua sắm
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
我在网上找到了一个满减优惠券,省了不少钱。 Wǒ zài wǎngshàng zhǎodào le yī gè mǎnjiǎn yōuhuìquàn, shěngle bù shǎo qián. → Tôi tìm được một phiếu giảm giá theo mức mua online và tiết kiệm được khá nhiều tiền.
使用这个优惠券可以享受八折优惠。 Shǐyòng zhège yōuhuìquàn kěyǐ xiǎngshòu bāzhé yōuhuì. → Dùng phiếu giảm giá này có thể được hưởng ưu đãi 20%.
结账时,请出示您的优惠券。 Jiézhàng shí, qǐng chūshì nín de yōuhuìquàn. → Khi thanh toán, vui lòng xuất trình phiếu giảm giá của bạn.
新用户可以领取一张免费优惠券。 Xīn yònghù kěyǐ lǐngqǔ yì zhāng miǎnfèi yōuhuìquàn. → Người dùng mới có thể nhận một phiếu khuyến mãi miễn phí.
这张优惠券只能在本月使用,过期无效。 Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐnéng zài běn yuè shǐyòng, guòqī wúxiào. → Phiếu giảm giá này chỉ có thể dùng trong tháng này, sau khi hết hạn sẽ không còn hiệu lực.
有时候,优惠券比直接打折还划算。 Yǒu shíhou, yōuhuìquàn bǐ zhíjiē dǎzhé hái huásuàn. → Đôi khi dùng phiếu giảm giá còn lợi hơn so với khuyến mãi trực tiếp.
- Ứng dụng thực tế:
Trong thương mại điện tử: ưu đãi bằng mã giảm giá khi thanh toán online
Trong mua sắm truyền thống: phát hành phiếu in để người tiêu dùng dùng trực tiếp tại cửa hàng
Trong chiến lược marketing: doanh nghiệp dùng ưu đãi để kích thích người tiêu dùng hành động (mua ngay, chia sẻ, đăng ký tài khoản…)
Trong dịch vụ: như ăn uống, du lịch, chăm sóc sức khỏe — voucher tặng dịch vụ kèm giá trị giảm
优惠券 (yōuhuìquàn) trong tiếng Trung có nghĩa là phiếu giảm giá, coupon khuyến mãi – một loại giấy hoặc mã điện tử dùng để giảm giá khi mua hàng, thường do cửa hàng hoặc thương hiệu phát hành nhằm thu hút khách hàng.
- Cấu tạo từ và ý nghĩa
优 (yōu): ưu đãi, tốt
惠 (huì): ân huệ, khuyến mãi
券 (quàn): phiếu, vé
→ 优惠券 mang nghĩa là “phiếu ưu đãi”, thường được dùng trong mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng để giảm một phần tiền thanh toán, tặng sản phẩm kèm theo, hoặc đổi thưởng.
Ví dụ:
满200减50元优惠券 → phiếu giảm 50 tệ khi mua hàng từ 200 tệ trở lên
新用户优惠券 → coupon cho người dùng mới
- Loại từ và cách dùng
Loại từ: Danh từ (名词)
Vai trò ngữ pháp: làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ
Thường đi kèm các động từ như:领取 (nhận), 使用 (sử dụng), 兑换 (đổi), 提供 (cung cấp), 折扣 (giảm giá)
Cấu trúc phổ biến:
使用优惠券 → dùng phiếu giảm giá
领取优惠券 → nhận phiếu giảm giá
有效优惠券 → phiếu còn hiệu lực
- Ví dụ câu (có phiên âm và bản dịch)
你可以使用这张优惠券来减价。 Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn lái jiǎn jià. → Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này để được khấu trừ tiền.
现在购物满100元可以领取优惠券。 Xiànzài gòuwù mǎn yì bǎi yuán kěyǐ lǐngqǔ yōuhuìquàn. → Hiện tại mua hàng trên 100 tệ sẽ được nhận phiếu khuyến mãi.
这张优惠券只限今天使用。 Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐ xiàn jīntiān shǐyòng. → Phiếu này chỉ có thể dùng hôm nay.
很多人喜欢在网购时使用优惠券。 Hěn duō rén xǐhuān zài wǎnggòu shí shǐyòng yōuhuìquàn. → Nhiều người thích dùng phiếu giảm giá khi mua hàng online.
优惠券有效期为七天,请及时使用。 Yōuhuìquàn yǒuxiàoqī wéi qī tiān, qǐng jíshí shǐyòng. → Phiếu giảm giá có hiệu lực trong vòng 7 ngày, vui lòng sử dụng kịp thời.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
打折优惠券 dǎzhé yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo %
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn coupon điện tử
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu ưu đãi theo thời gian
新用户优惠券 xīn yònghù yōuhuìquàn coupon cho người dùng mới
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn phiếu khuyến mãi giảm theo mức mua
优惠券 là gì?
优惠券 (phiên âm: yōuhuìquàn) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa “phiếu giảm giá”, “voucher”, hoặc “coupon”. Từ này dùng để chỉ một loại phiếu (thường là giấy hoặc mã điện tử) được cung cấp bởi các cửa hàng, doanh nghiệp để giảm giá hoặc cung cấp ưu đãi khi mua sắm, sử dụng dịch vụ. 优惠券 là một công cụ tiếp thị phổ biến trong thương mại, đặc biệt trong các lĩnh vực bán lẻ, nhà hàng, và thương mại điện tử.
Chi tiết về từ “优惠券”
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí).
Nguồn gốc:
Từ này là từ thuần Hán, được hình thành từ ba ký tự:
优 (yōu): Ưu, tốt, vượt trội.
惠 (huì): Ưu đãi, lợi ích, sự hào phóng.
券 (quàn): Phiếu, vé, chứng từ.
Kết hợp lại, 优惠券 ám chỉ một loại phiếu mang lại lợi ích giảm giá hoặc ưu đãi cho người sử dụng.
Ý nghĩa cụ thể:
Chỉ các phiếu giảm giá (ví dụ: giảm 10%, giảm 50 nhân dân tệ) hoặc ưu đãi đặc biệt (miễn phí vận chuyển, tặng kèm sản phẩm).
Thường được sử dụng trong các chiến dịch khuyến mãi, sự kiện mua sắm lớn (như Ngày Độc thân 11/11, Black Friday), hoặc để thu hút khách hàng.
Có thể là phiếu giấy hoặc mã điện tử được sử dụng trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD.com, hoặc Pinduoduo.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong mua sắm: Mô tả các phiếu giảm giá được cung cấp bởi cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến.
Trong kinh doanh: Dùng để khuyến khích khách hàng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
Trong đời sống: Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tiết kiệm chi phí hoặc săn ưu đãi.
Cấu trúc câu và mẫu câu ví dụ
优惠券 thường đóng vai trò danh từ trong câu, xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả việc sử dụng, nhận, hoặc hỏi về phiếu giảm giá. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến kèm ví dụ chi tiết:
Mô tả việc sử dụng phiếu giảm giá:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 用 (yòng – dùng) + 优惠券 + (mua/dịch vụ).
Ví dụ 1:
中文: 我用了一张优惠券买了这件夹克。
Phiên âm: Wǒ yòng le yī zhāng yōuhuìquàn mǎi le zhè jiàn jiákè.
Dịch: Tôi đã dùng một phiếu giảm giá để mua chiếc áo khoác này.
Ví dụ 2:
中文: 她在网上用优惠券订了一份外卖。
Phiên âm: Tā zài wǎngshàng yòng yōuhuìquàn dìng le yī fèn wàimài.
Dịch: Cô ấy đã dùng phiếu giảm giá để đặt một suất ăn giao hàng trực tuyến.
Mô tả việc nhận hoặc tặng phiếu giảm giá:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 收到 (shōudào – nhận được) / 送 (sòng – tặng) + 优惠券.
Ví dụ 3:
中文: 购物后我收到了一张50元的优惠券。
Phiên âm: Gòuwù hòu wǒ shōudào le yī zhāng wǔshí yuán de yōuhuìquàn.
Dịch: Sau khi mua sắm, tôi nhận được một phiếu giảm giá 50 nhân dân tệ.
Ví dụ 4:
中文: 店里送给我一张优惠券作为礼品。
Phiên âm: Diàn lǐ sòng gěi wǒ yī zhāng yōuhuìquàn zuòwéi lǐpǐn.
Dịch: Cửa hàng tặng tôi một phiếu giảm giá như một món quà.
Hỏi về phiếu giảm giá:
Cấu trúc: 有没有 (yǒu méiyǒu – có không) + 优惠券 + (cho đối tượng/dịch vụ)?
Ví dụ 5:
中文: 这家店有没有优惠券可以用?
Phiên âm: Zhè jiā diàn yǒu méiyǒu yōuhuìquàn kěyǐ yòng?
Dịch: Cửa hàng này có phiếu giảm giá nào dùng được không?
Ví dụ 6:
中文: 你有淘宝的优惠券吗?
Phiên âm: Nǐ yǒu táobǎo de yōuhuìquàn ma?
Dịch: Bạn có phiếu giảm giá của Taobao không?
Mô tả đặc điểm hoặc giá trị của phiếu giảm giá:
Cấu trúc: 优惠券 + 是 (shì – là) / 有 (yǒu – có) + tính từ / đặc điểm.
Ví dụ 7:
中文: 这张优惠券可以减免100元的费用。
Phiên âm: Zhè zhāng yōuhuìquàn kěyǐ jiǎnmiǎn yībǎi yuán de fèiyòng.
Dịch: Phiếu giảm giá này có thể giảm 100 nhân dân tệ chi phí.
Ví dụ 8:
中文: 这个优惠券的有效期只有三天。
Phiên âm: Zhège yōuhuìquàn de yǒuxiào qī zhǐyǒu sān tiān.
Dịch: Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực trong ba ngày.
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 优惠券
Trong mua sắm trực tuyến:
Dùng để chỉ các mã giảm giá trên các nền tảng như Taobao, JD.com, hoặc các ứng dụng thương mại điện tử.
Ví dụ 9:
中文: 双十一有很多优惠券可以领取。
Phiên âm: Shuāng shíyī yǒu hěn duō yōuhuìquàn kěyǐ lǐngqǔ.
Dịch: Ngày Độc thân 11/11 có rất nhiều phiếu giảm giá để nhận.
Trong cửa hàng bán lẻ:
Chỉ các phiếu giảm giá được phát tại cửa hàng hoặc trung tâm thương mại.
Ví dụ 10:
中文: 这家餐厅提供了一张优惠券,买一 tặng một。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng tígōng le yī zhāng yōuhuìquàn, mǎi yī zèng yī.
Dịch: Nhà hàng này cung cấp một phiếu giảm giá, mua một tặng một.
Trong chiến dịch khuyến mãi:
Dùng để thu hút khách hàng trong các sự kiện đặc biệt.
Ví dụ 11:
中文: 新用户注册可以获得一张优惠券。
Phiên âm: Xīn yònghù zhùcè kěyǐ huòdé yī zhāng yōuhuìquàn.
Dịch: Người dùng mới đăng ký có thể nhận được một phiếu giảm giá.
Trong giao tiếp đời thường:
Dùng để thảo luận về việc tiết kiệm hoặc săn ưu đãi.
Ví dụ 12:
中文: 我用优惠券买了这双鞋,省了很多钱。
Phiên âm: Wǒ yòng yōuhuìquàn mǎi le zhè shuāng xié, shěng le hěn duō qián.
Dịch: Tôi dùng phiếu giảm giá để mua đôi giày này, tiết kiệm được nhiều tiền.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là thêm một số ví dụ để minh họa cách dùng 优惠券 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Thảo luận về ưu đãi
中文: 这张优惠券只能在周末使用。
Phiên âm: Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐ néng zài zhōumò shǐyòng.
Dịch: Phiếu giảm giá này chỉ có thể sử dụng vào cuối tuần.
Hỏi về cách sử dụng
中文: 这个优惠券怎么用?需要最低消费吗?
Phiên âm: Zhège yōuhuìquàn zěnme yòng? Xūyào zuìdī xiāofèi ma?
Dịch: Phiếu giảm giá này dùng như thế nào? Có cần mức tiêu dùng tối thiểu không?
Mô tả chiến dịch khuyến mãi
中文: 商场为了促销,发了很多优惠券。
Phiên âm: Shāngchǎng wèile cùxiāo, fā le hěn duō yōuhuìquàn.
Dịch: Trung tâm thương mại đã phát rất nhiều phiếu giảm giá để thúc đẩy doanh số.
So sánh giá trị phiếu giảm giá
中文: 这张优惠券比那张优惠券的折扣力度更大。
Phiên âm: Zhè zhāng yōuhuìquàn bǐ nà zhāng yōuhuìquàn de zhékòu lìdù gèng dà.
Dịch: Phiếu giảm giá này có mức giảm giá lớn hơn phiếu kia.
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
优惠券 là một phần quan trọng trong văn hóa mua sắm hiện đại ở Trung Quốc, đặc biệt trong thời đại thương mại điện tử. Các sự kiện như Ngày Độc thân (11/11) hoặc Ngày 618 (18/6) thường có rất nhiều phiếu giảm giá để kích thích tiêu dùng.
Người Trung Quốc rất chú trọng đến việc sử dụng 优惠券 để tiết kiệm chi phí, và việc săn phiếu giảm giá được xem là một kỹ năng mua sắm thông minh.
优惠券 thường đi kèm với các điều kiện sử dụng (ví dụ: mức tiêu dùng tối thiểu, thời hạn sử dụng), vì vậy người dùng cần đọc kỹ thông tin.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, việc tặng 优惠券 thể hiện sự quan tâm đến khách hàng và là cách xây dựng lòng trung thành.
优惠券 là danh từ, mang nghĩa “phiếu giảm giá”, “voucher”, hoặc “coupon”.
Dùng trong các ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh, hoặc thảo luận về ưu đãi.
Thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả việc sử dụng, nhận, hoặc hỏi về phiếu giảm giá.
Phản ánh văn hóa tiết kiệm và săn ưu đãi trong mua sắm hiện đại ở Trung Quốc.
- 优惠券 là gì?
Chữ Hán: 优惠券
Phiên âm: yōuhuìquàn - Giải nghĩa chi tiết
Nghĩa tiếng Việt:
Phiếu giảm giá
Phiếu ưu đãi
Coupon (trong thương mại)
Định nghĩa:
优惠券 là danh từ (名词), chỉ một loại phiếu, mã, hoặc hình thức xác nhận cho phép người dùng được giảm giá hoặc nhận ưu đãi đặc biệt khi mua sản phẩm, sử dụng dịch vụ tại một thời điểm nhất định.
Cấu tạo từ:
优惠 (yōuhuì): Ưu đãi, giảm giá
券 (quàn): Phiếu, vé, thẻ
==> 优惠券: phiếu giảm giá, thẻ ưu đãi.
- Loại từ và cách sử dụng
Loại từ: Danh từ (名词)
Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ định ngữ trong câu
Lượng từ thường dùng: 一张优惠券 (một tấm phiếu)
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我在网上领取了一张五十元的优惠券。
Wǒ zài wǎngshàng lǐngqǔle yì zhāng wǔshí yuán de yōuhuìquàn.
Tôi đã nhận được một phiếu giảm giá 50 tệ trên mạng.
Ví dụ 2:
使用优惠券可以立减百分之二十。
Shǐyòng yōuhuìquàn kěyǐ lìjiǎn bǎifēn zhī èrshí.
Sử dụng phiếu ưu đãi có thể giảm ngay 20%.
Ví dụ 3:
这张优惠券只限今天使用。
Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐ xiàn jīntiān shǐyòng.
Phiếu giảm giá này chỉ có thể dùng trong hôm nay.
Ví dụ 4:
很多商家通过发放优惠券来吸引顾客。
Hěn duō shāngjiā tōngguò fāfàng yōuhuìquàn lái xīyǐn gùkè.
Nhiều nhà kinh doanh phát hành phiếu giảm giá để thu hút khách hàng.
Ví dụ 5:
你是否已经激活你的优惠券?
Nǐ shìfǒu yǐjīng jīhuó nǐ de yōuhuìquàn?
Bạn đã kích hoạt phiếu giảm giá của mình chưa?
- Ví dụ mở rộng
Ví dụ 6:
优惠券在结账时自动生效。
Yōuhuìquàn zài jiézhàng shí zìdòng shēngxiào.
Phiếu ưu đãi sẽ tự động có hiệu lực khi thanh toán.
Ví dụ 7:
有些优惠券不能和其他活动同时使用。
Yǒuxiē yōuhuìquàn bù néng hé qítā huódòng tóngshí shǐyòng.
Một số phiếu giảm giá không thể dùng cùng các chương trình khác.
Ví dụ 8:
如果你邀请朋友注册,还能获得额外优惠券。
Rúguǒ nǐ yāoqǐng péngyǒu zhùcè, hái néng huòdé éwài yōuhuìquàn.
Nếu bạn mời bạn bè đăng ký, bạn còn có thể nhận thêm phiếu giảm giá.
Ví dụ 9:
这是一张满100减20的优惠券。
Zhè shì yì zhāng mǎn yìbǎi jiǎn èrshí de yōuhuìquàn.
Đây là một phiếu giảm giá 20 tệ cho đơn hàng từ 100 tệ trở lên.
Ví dụ 10:
顾客凭优惠券可免费获得一杯饮料。
Gùkè píng yōuhuìquàn kě miǎnfèi huòdé yì bēi yǐnliào.
Khách hàng có thể nhận miễn phí một ly đồ uống bằng phiếu ưu đãi.
- Một số cụm từ cố định với 优惠券
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
打折优惠券 dǎzhé yōuhuìquàn Phiếu giảm giá phần trăm
现金优惠券 xiànjīn yōuhuìquàn Phiếu giảm trực tiếp bằng tiền mặt
免费优惠券 miǎnfèi yōuhuìquàn Phiếu tặng miễn phí sản phẩm/dịch vụ
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn Coupon điện tử
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn Phiếu giảm giá có giới hạn thời gian
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn Phiếu giảm giá khi đạt mức tối thiểu - Các động từ thường đi với 优惠券
Động từ + 优惠券 Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
领取优惠券 (lǐngqǔ) Nhận phiếu giảm giá 先在APP上领取优惠券。
使用优惠券 (shǐyòng) Sử dụng phiếu giảm giá 下单时别忘了使用优惠券。
发放优惠券 (fāfàng) Phát hành / cung cấp coupon 商家定期发放优惠券吸引新用户。
激活优惠券 (jīhuó) Kích hoạt coupon 注册后可以激活第一张优惠券。
打印优惠券 (dǎyìn) In coupon (nếu là bản giấy) 有些优惠券需要打印出来使用。 - Tổng kết về từ 优惠券
Nội dung Chi tiết giải nghĩa
Từ vựng 优惠券 (yōuhuìquàn)
Nghĩa chính Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, coupon
Loại từ Danh từ (名词)
Dùng trong ngữ cảnh Mua sắm, thương mại điện tử, marketing, khuyến mãi
Lượng từ thường dùng 张 (zhāng), 份 (fèn)
Cấu trúc câu phổ biến 使用优惠券、领取优惠券、发放优惠券
优惠券 (yōuhuìquàn) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, tương đương với “coupon”, “discount voucher” trong tiếng Anh, và thường dùng trong mua sắm, thương mại điện tử hoặc tiếp thị bán hàng.
- Giải thích chi tiết
优 (yōu): ưu việt, tốt
惠 (huì): ân huệ, ưu đãi
券 (quàn): vé, phiếu, chứng từ
→ 优惠券 là phiếu được sử dụng để giảm giá khi mua hàng, có thể ở dạng giấy hoặc điện tử, có thời hạn sử dụng và điều kiện áp dụng cụ thể. Người tiêu dùng có thể sử dụng để được khấu trừ một số tiền nhất định hoặc được hưởng ưu đãi như mua 1 tặng 1, miễn phí vận chuyển,…
- Loại từ
Danh từ (名词) – chỉ vật hoặc chứng từ khuyến mãi - Các cách sử dụng phổ biến
领取优惠券: nhận phiếu giảm giá
使用优惠券: sử dụng phiếu ưu đãi
优惠券代码: mã giảm giá
电子优惠券: phiếu giảm giá điện tử
满减优惠券: phiếu giảm theo số tiền đơn hàng
限时优惠券: phiếu giảm giá có thời hạn
- Cấu trúc câu thường gặp
领取 + 优惠券 → nhận phiếu
使用 + 优惠券 / 优惠码 → sử dụng phiếu hoặc mã
凭优惠券 + V → dựa vào phiếu để làm gì
优惠券 + 可用于 / 适用于 + N → phiếu dùng được cho cái gì
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
你可以在结账前使用这张优惠券,立减20元。
Nǐ kěyǐ zài jiézhàng qián shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn, lì jiǎn èrshí yuán.
Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này trước khi thanh toán để được giảm ngay 20 tệ.
Ví dụ 2:
我们店今天发放限量优惠券,先到先得。
Wǒmen diàn jīntiān fāfàng xiànliàng yōuhuìquàn, xiāndào xiāndé.
Cửa hàng chúng tôi phát phiếu giảm giá số lượng có hạn hôm nay, ai đến trước được trước.
Ví dụ 3:
满100减20的优惠券非常划算。
Mǎn yībǎi jiǎn èrshí de yōuhuìquàn fēicháng huásuàn.
Phiếu giảm 20 tệ khi mua từ 100 tệ trở lên rất đáng tiền.
Ví dụ 4:
请在有效期内使用优惠券,过期无效。
Qǐng zài yǒuxiàoqī nèi shǐyòng yōuhuìquàn, guòqī wúxiào.
Vui lòng sử dụng phiếu giảm giá trong thời hạn, quá hạn sẽ không có hiệu lực.
Ví dụ 5:
下载我们的APP可以领取更多电子优惠券。
Xiàzǎi wǒmen de APP kěyǐ lǐngqǔ gèng duō diànzǐ yōuhuìquàn.
Tải ứng dụng của chúng tôi để nhận thêm nhiều phiếu giảm giá điện tử.
Ví dụ 6:
这些优惠券只适用于特定商品。
Zhèxiē yōuhuìquàn zhǐ shìyòng yú tèdìng shāngpǐn.
Những phiếu giảm giá này chỉ áp dụng cho một số mặt hàng nhất định.
- Một số cụm từ thông dụng với 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn sử dụng phiếu giảm giá
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu giảm giá
优惠券代码 yōuhuìquàn dàimǎ mã phiếu giảm giá
满减优惠券 mǎn jiǎn yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo đơn tối thiểu
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu giảm giá có giới hạn thời gian
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn phiếu giảm giá điện tử - So sánh với từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
优惠券 yōuhuìquàn phiếu giảm giá dùng để mua hàng được giảm giá cụ thể
礼券 lǐquàn phiếu quà tặng phiếu mua sắm không có giảm giá, dạng quà
代金券 dàijīnquàn phiếu tiền mặt phiếu trị giá tiền, dùng như tiền mặt
折扣码 zhékòumǎ mã giảm giá mã dùng online để được giảm phần trăm - 优惠券 (yōuhuìquàn) là gì?
优惠券 (yōuhuìquàn) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:
Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, coupon.
Là giấy hoặc mã điện tử do cửa hàng, công ty phát hành để khách hàng được giảm giá, khuyến mãi, quà tặng khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
- Thành phần từ
优惠 (yōuhuì): ưu đãi, giảm giá
券 (quàn): phiếu, vé
⇒ 优惠券 = phiếu ưu đãi giảm giá
- Loại từ
Danh từ (名词) - Đặc điểm và công dụng
Được phát hành bởi doanh nghiệp bán lẻ, sàn thương mại điện tử, nhà hàng, dịch vụ…
Dùng để kích cầu mua sắm, thu hút khách hàng.
Có nhiều hình thức: giấy, điện tử (mã code), QR code.
Thường có giá trị giảm tiền, phần trăm giảm, mua kèm quà tặng, hoặc miễn phí giao hàng.
- Các loại 优惠券 thường gặp
现金优惠券 (xiànjīn yōuhuìquàn): phiếu giảm giá tiền mặt
打折优惠券 (dǎzhé yōuhuìquàn): phiếu giảm giá phần trăm
电子优惠券 (diànzǐ yōuhuìquàn): e-coupon, mã giảm giá điện tử
满减优惠券 (mǎnjiǎn yōuhuìquàn): phiếu giảm theo mức mua (ví dụ: mua 100 giảm 20)
运费优惠券 (yùnfèi yōuhuìquàn): phiếu miễn phí vận chuyển
礼品券 (lǐpǐn quàn): phiếu đổi quà
- Ví dụ trong câu
Ví dụ đơn giản
我有一张五十元的优惠券。
Wǒ yǒu yī zhāng wǔshí yuán de yōuhuìquàn.
Tôi có một phiếu giảm giá 50 tệ.
这家店在网上可以用优惠券。
Zhè jiā diàn zài wǎngshàng kěyǐ yòng yōuhuìquàn.
Cửa hàng này có thể dùng phiếu giảm giá online.
Ví dụ trong mua sắm
结账时请出示优惠券。
Jiézhàng shí qǐng chūshì yōuhuìquàn.
Khi thanh toán xin vui lòng xuất trình phiếu giảm giá.
使用优惠券可以节省不少钱。
Shǐyòng yōuhuìquàn kěyǐ jiéshěng bù shǎo qián.
Dùng phiếu giảm giá có thể tiết kiệm khá nhiều tiền.
Ví dụ thương mại điện tử
这个网站每天都会发放优惠券。
Zhège wǎngzhàn měitiān dōu huì fāfàng yōuhuìquàn.
Trang web này phát phiếu giảm giá hàng ngày.
领取优惠券后再下单更划算。
Lǐngqǔ yōuhuìquàn hòu zài xiàdān gèng huásuàn.
Nhận phiếu giảm giá rồi đặt hàng sẽ tiết kiệm hơn.
Ví dụ trong marketing
商家常用优惠券吸引顾客。
Shāngjiā cháng yòng yōuhuìquàn xīyǐn gùkè.
Các cửa hàng thường dùng phiếu giảm giá để thu hút khách.
促销活动送很多优惠券。
Cùxiāo huódòng sòng hěn duō yōuhuìquàn.
Chương trình khuyến mãi tặng rất nhiều phiếu giảm giá.
- Các cụm từ thường gặp với 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu giảm giá
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn sử dụng phiếu giảm giá
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn phiếu giảm giá điện tử
优惠券码 yōuhuìquàn mǎ mã phiếu giảm giá
发放优惠券 fāfàng yōuhuìquàn phát hành phiếu giảm giá
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo mức mua - Mẫu câu mở rộng
这个优惠券只能在本店使用。
Zhège yōuhuìquàn zhǐ néng zài běn diàn shǐyòng.
Phiếu giảm giá này chỉ dùng được tại cửa hàng này.
优惠券有使用期限,请注意时间。
Yōuhuìquàn yǒu shǐyòng qīxiàn, qǐng zhùyì shíjiān.
Phiếu giảm giá có thời hạn sử dụng, xin chú ý thời gian.
参加活动可以获得免费优惠券。
Cānjiā huódòng kěyǐ huòdé miǎnfèi yōuhuìquàn.
Tham gia hoạt động có thể nhận phiếu giảm giá miễn phí.
购物前先搜索有没有优惠券。
Gòuwù qián xiān sōusuǒ yǒu méiyǒu yōuhuìquàn.
Trước khi mua hàng nên tìm xem có phiếu giảm giá không.
- Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
优惠券 là công cụ quan trọng trong marketing, bán lẻ, thương mại điện tử.
Giúp kích cầu tiêu dùng, tăng doanh số bán hàng.
Mang lợi ích tiết kiệm chi phí cho người mua.
Phổ biến trong mua sắm online, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng.
- Đặc điểm ngữ pháp
Là danh từ đếm được.
Lượng từ thường dùng: 张 (zhāng).
Ví dụ:
一张优惠券 (yī zhāng yōuhuìquàn): một phiếu giảm giá
两张优惠券 (liǎng zhāng yōuhuìquàn): hai phiếu giảm giá
Từ vựng 优惠券 (yōuhuìquàn)
Nghĩa Phiếu giảm giá, coupon
Loại từ Danh từ (名词)
Công dụng Giảm giá, khuyến mãi, quà tặng để thu hút khách hàng, kích cầu tiêu dùng
- Định nghĩa từ 优惠券 (yōuhuìquàn)
Hán tự: 优惠券
Phiên âm: yōuhuìquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, coupon, voucher
Phân tích thành phần từ:
优 (yōu): tốt, ưu tú
惠 (huì): ưu đãi, có lợi
券 (quàn): phiếu, vé, chứng từ
→ 优惠券 là “phiếu ưu đãi”, dùng để giảm giá hoặc nhận quyền lợi đặc biệt khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
- Cách dùng từ 优惠券
Là danh từ, thường dùng để chỉ một loại phiếu in giấy hoặc mã điện tử, khi sử dụng sẽ được giảm một khoản tiền nhất định hoặc nhận ưu đãi nào đó.
Thường đi với các động từ:
领取优惠券 (lǐngqǔ yōuhuìquàn): nhận phiếu giảm giá
使用优惠券 (shǐyòng yōuhuìquàn): sử dụng phiếu giảm giá
提供优惠券 (tígōng yōuhuìquàn): cung cấp phiếu giảm giá
有效优惠券 (yǒuxiào yōuhuìquàn): phiếu giảm giá còn hiệu lực
过期的优惠券 (guòqī de yōuhuìquàn): phiếu giảm giá đã hết hạn
- Các loại 优惠券 thường gặp
Hán tự Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn Phiếu giảm giá khi đạt số tiền nhất định (ví dụ: mua 100 giảm 20)
折扣优惠券 zhékòu yōuhuìquàn Phiếu giảm theo phần trăm (ví dụ: giảm 20%)
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn Phiếu giảm giá có thời hạn
新人优惠券 xīnrén yōuhuìquàn Phiếu ưu đãi cho khách mới
店铺优惠券 diànpù yōuhuìquàn Phiếu giảm chỉ áp dụng tại cửa hàng đó
通用优惠券 tōngyòng yōuhuìquàn Phiếu giảm áp dụng chung, toàn sàn - Cấu trúc và cách sử dụng trong câu
使用 + 优惠券 + 可享受 + 优惠
领取 + 一张 / 多张 + 优惠券
优惠券 + 有效期至 + 日期
优惠券 + 不可与其他优惠同时使用
- Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
您可以使用这张优惠券,立减20元。
Nín kěyǐ shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn, lìjiǎn èrshí yuán.
Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này để được giảm ngay 20 tệ.
Ví dụ 2:
只要在活动期间下单,就能领取优惠券。
Zhǐyào zài huódòng qījiān xiàdān, jiù néng lǐngqǔ yōuhuìquàn.
Chỉ cần đặt hàng trong thời gian khuyến mãi là có thể nhận được phiếu giảm giá.
Ví dụ 3:
这张优惠券只限今天使用。
Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐ xiàn jīntiān shǐyòng.
Phiếu giảm giá này chỉ áp dụng trong ngày hôm nay.
Ví dụ 4:
购物满200元可用此优惠券。
Gòuwù mǎn liǎngbǎi yuán kě yòng cǐ yōuhuìquàn.
Khi mua hàng đủ 200 tệ, có thể dùng phiếu giảm giá này.
Ví dụ 5:
优惠券已过期,无法再使用。
Yōuhuìquàn yǐ guòqī, wúfǎ zài shǐyòng.
Phiếu ưu đãi đã hết hạn, không thể sử dụng nữa.
- Một số từ liên quan đến 优惠券
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
折扣 zhékòu Giảm giá, chiết khấu
满减 mǎnjiǎn Mua đủ số tiền được giảm
礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
优惠活动 yōuhuì huódòng Hoạt động khuyến mãi
限时折扣 xiànshí zhékòu Giảm giá trong thời gian giới hạn - Gợi ý ứng dụng trong thực tế
Trong mua sắm online (như Taobao, JD, Shopee, Tmall…):
结算前记得领取优惠券,可以省不少钱。
(Trước khi thanh toán nhớ nhận phiếu giảm giá, có thể tiết kiệm được khá nhiều.)
Trong cửa hàng:
凭此优惠券,到店消费可享8折。
(Mang theo phiếu này, đến cửa hàng sẽ được giảm 20%.)
Trong quảng cáo tiếp thị:
注册新用户即送50元优惠券。
(Đăng ký tài khoản mới sẽ nhận ngay phiếu giảm giá trị giá 50 tệ.)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 优惠券 (yōuhuìquàn)
- Định nghĩa chi tiết:
优惠券 (yōuhuìquàn) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là phiếu giảm giá, mã ưu đãi, hoặc coupon, dùng để chỉ loại phiếu, thẻ, hoặc mã điện tử cho phép người dùng được giảm giá hoặc hưởng ưu đãi khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phân tích từ:
优 (yōu): ưu việt, tốt
惠 (huì): ưu đãi, giảm giá
券 (quàn): phiếu, vé, thẻ
→ Ghép lại: 优惠券 = phiếu được ưu đãi → phiếu giảm giá
- Loại từ:
Danh từ (名词) – chỉ vật dụng/quyền lợi ưu đãi giảm giá. - Ngữ cảnh sử dụng:
优惠券 được dùng phổ biến trong:
Mua sắm online: nhận mã coupon từ app, web
Khuyến mãi tại cửa hàng: phiếu in trực tiếp
Tiêu dùng điện tử: mã điện tử gửi qua email hoặc app
Tiếp thị bán hàng: thu hút khách hàng bằng các chương trình phát hành 优惠券
Ưu đãi có thể là:
Giảm theo % (ví dụ: 优惠券可享受9折 = giảm 10%)
Giảm số tiền cụ thể (例如:满100减20 = mua 100 giảm 20)
Miễn phí vận chuyển
Mua 1 tặng 1
- Một số cụm từ phổ biến với 优惠券:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
打折优惠券 dǎzhé yōuhuìquàn Phiếu giảm giá (theo % chiết khấu)
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn Phiếu giảm giá khi mua đủ số tiền
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn Phiếu giảm giá điện tử
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn Phiếu giảm giá có thời hạn
免费优惠券 miǎnfèi yōuhuìquàn Phiếu khuyến mãi miễn phí
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn Sử dụng phiếu giảm giá
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn Nhận phiếu ưu đãi - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
我在网上领取了一张满200减50的优惠券。
Wǒ zài wǎngshàng lǐngqǔ le yì zhāng mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí de yōuhuìquàn.
Tôi đã nhận được một phiếu giảm giá 50 tệ khi mua từ 200 tệ trên mạng.
Ví dụ 2:
使用优惠券后,这件衣服便宜了很多。
Shǐyòng yōuhuìquàn hòu, zhè jiàn yīfu piányi le hěn duō.
Sau khi dùng phiếu giảm giá, chiếc áo này rẻ hơn rất nhiều.
Ví dụ 3:
这张优惠券只能在周末使用。
Zhè zhāng yōuhuìquàn zhǐ néng zài zhōumò shǐyòng.
Phiếu giảm giá này chỉ có thể sử dụng vào cuối tuần.
Ví dụ 4:
你可以在结账时出示优惠券。
Nǐ kěyǐ zài jiézhàng shí chūshì yōuhuìquàn.
Bạn có thể đưa phiếu giảm giá khi thanh toán.
Ví dụ 5:
活动期间,顾客可以领取多张优惠券。
Huódòng qījiān, gùkè kěyǐ lǐngqǔ duō zhāng yōuhuìquàn.
Trong thời gian khuyến mãi, khách hàng có thể nhận nhiều phiếu giảm giá.
Ví dụ 6:
这家超市每天限量发放100张优惠券。
Zhè jiā chāoshì měitiān xiànliàng fāfàng yìbǎi zhāng yōuhuìquàn.
Siêu thị này phát hành giới hạn 100 phiếu giảm giá mỗi ngày.
Ví dụ 7:
你知道在哪个平台可以获得更多优惠券吗?
Nǐ zhīdào zài nǎge píngtái kěyǐ huòdé gèng duō yōuhuìquàn ma?
Bạn có biết nền tảng nào có thể nhận được nhiều phiếu giảm giá không?
Ví dụ 8:
输入优惠码即可获得优惠券。
Shūrù yōuhuìmǎ jí kě huòdé yōuhuìquàn.
Nhập mã khuyến mãi là có thể nhận được phiếu giảm giá.
Ví dụ 9:
这张优惠券的有效期只有三天。
Zhè zhāng yōuhuìquàn de yǒuxiàoqī zhǐ yǒu sān tiān.
Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực trong ba ngày.
Ví dụ 10:
如果你有优惠券,记得用,不然就浪费了。
Rúguǒ nǐ yǒu yōuhuìquàn, jìde yòng, bùrán jiù làngfèi le.
Nếu bạn có phiếu giảm giá thì nhớ dùng, nếu không sẽ phí mất.
- Tình huống sử dụng thực tế:
a. Trong mua sắm online:
顾客:这个商品可以用优惠券吗?
Gùkè: Món hàng này có dùng được phiếu giảm giá không?
店家:可以使用满100减20的优惠券。
Chủ shop: Có thể dùng phiếu giảm 20 khi mua đủ 100.
b. Trong các ứng dụng thương mại điện tử (Taobao, Tmall, JD, Shopee, Lazada…):
每天签到可领取专属优惠券。
Mỗi ngày đăng nhập có thể nhận phiếu giảm giá dành riêng.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
优惠券 yōuhuìquàn Phiếu giảm giá Dạng phổ biến nhất, in hoặc điện tử
折扣券 zhékòuquàn Phiếu chiết khấu Giảm theo phần trăm, chuyên dùng cho các đợt sale lớn
代金券 dàijīnquàn Phiếu tiền mặt (voucher) Như tiền mặt, chỉ dùng cho sản phẩm/dịch vụ chỉ định - Ghi nhớ quan trọng:
优惠券 là từ vựng rất phổ biến trong mua sắm, thương mại điện tử, marketing.
Cần phân biệt với các khái niệm như 礼券 (phiếu quà tặng) hay 折扣 (chiết khấu) – vì mỗi từ dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
Động từ thường đi kèm với 优惠券 gồm:
领取 (nhận)、使用 (dùng)、发放 (phát hành)、出示 (xuất trình)、过期 (hết hạn)
- 优惠券 (yōuhuìquàn) là gì?
优惠券 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là phiếu giảm giá, mã khuyến mãi, phiếu ưu đãi dùng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ với giá rẻ hơn giá gốc.
Từ này rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử, mua sắm online, tiếp thị, và các chương trình khuyến mãi tại cửa hàng.
- Cấu tạo từ
优 (yōu): ưu – tốt, vượt trội
惠 (huì): ưu đãi, khuyến mãi
→ 优惠 (yōuhuì): ưu đãi, giảm giá
券 (quàn): phiếu, thẻ
→ 优惠券 (yōuhuìquàn): thẻ/phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ loại phiếu/phiên mã được dùng để mua hàng với giá ưu đãi. - Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
优惠券 là:
Một loại phiếu/voucher do cửa hàng, thương hiệu hoặc nền tảng thương mại điện tử cung cấp.
Có thể là giấy in, hoặc mã điện tử, được nhập vào hệ thống thanh toán để giảm tiền hàng, miễn phí vận chuyển, hoặc mua hàng tặng hàng.
Dùng nhiều trong hoạt động khuyến mãi, tiếp thị, giúp thu hút khách hàng, tăng doanh số.
- Ví dụ kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ đơn giản:
我有一张满100减20的优惠券。
Phiên âm: Wǒ yǒu yì zhāng mǎn yìbǎi jiǎn èrshí de yōuhuìquàn.
Dịch: Tôi có một phiếu giảm 20 tệ khi mua từ 100 tệ trở lên.
使用优惠券可以节省很多钱。
Phiên âm: Shǐyòng yōuhuìquàn kěyǐ jiéshěng hěn duō qián.
Dịch: Dùng phiếu giảm giá có thể tiết kiệm rất nhiều tiền.
这家店今天发放大量优惠券,先到先得。
Phiên âm: Zhè jiā diàn jīntiān fāfàng dàliàng yōuhuìquàn, xiāndào xiāndé.
Dịch: Hôm nay cửa hàng này phát rất nhiều phiếu giảm giá, ai đến trước được trước.
请在付款前出示优惠券。
Phiên âm: Qǐng zài fùkuǎn qián chūshì yōuhuìquàn.
Dịch: Vui lòng xuất trình phiếu ưu đãi trước khi thanh toán.
Ví dụ nâng cao:
消费者可以通过APP领取优惠券,并在结算时自动抵扣。
Phiên âm: Xiāofèizhě kěyǐ tōngguò APP lǐngqǔ yōuhuìquàn, bìng zài jiésuàn shí zìdòng dǐkòu.
Dịch: Người tiêu dùng có thể nhận phiếu giảm giá qua ứng dụng và hệ thống sẽ tự trừ khi thanh toán.
优惠券的有效期通常为七天,请在规定时间内使用。
Phiên âm: Yōuhuìquàn de yǒuxiàoqī tōngcháng wéi qītiān, qǐng zài guīdìng shíjiān nèi shǐyòng.
Dịch: Thời hạn sử dụng của phiếu giảm giá thường là 7 ngày, vui lòng dùng trong thời gian quy định.
- Một số cụm từ mở rộng với 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn phiếu giảm giá điện tử
实体优惠券 shítǐ yōuhuìquàn phiếu giảm giá giấy
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo điều kiện mua tối thiểu
现金券 xiànjīnquàn phiếu tiền mặt
运费优惠券 yùnfèi yōuhuìquàn phiếu miễn phí vận chuyển
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu ưu đãi có thời hạn
优惠券活动 yōuhuìquàn huódòng hoạt động phát hành phiếu giảm giá
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu ưu đãi - So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
优惠券 yōuhuìquàn phiếu giảm giá Dùng mua hàng với ưu đãi về giá
代金券 dàijīnquàn phiếu đổi tiền Giống tiền mặt, trừ trực tiếp vào hóa đơn
礼品券 lǐpǐnquàn phiếu quà tặng Dùng để đổi lấy quà tặng, không dùng để giảm giá
优惠码 yōuhuìmǎ mã giảm giá Dãy ký tự, nhập online để giảm giá
优惠券 (yōuhuìquàn) là một danh từ thông dụng, đặc biệt phổ biến trong:
Thương mại điện tử
Marketing, quảng cáo
Chăm sóc khách hàng, khuyến mãi
Việc sử dụng hoặc hiểu đúng về phiếu ưu đãi giúp bạn:
Mua sắm thông minh và tiết kiệm hơn
Hiểu được các chương trình khuyến mãi trong tiếng Trung
Giao tiếp tốt hơn trong môi trường thương mại hoặc công việc liên quan đến bán lẻ
- 优惠券 là gì?
优惠券 (yōuhuìquàn) – Phiếu giảm giá / Mã khuyến mãi / Coupon
Tiếng Anh: discount coupon; voucher; promotional code
Tiếng Việt: phiếu ưu đãi, phiếu giảm giá, phiếu khuyến mãi, coupon, mã khuyến mại
- Cấu tạo từ
优 (yōu): ưu, tốt
惠 (huì): ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi
券 (quàn): vé, phiếu, thẻ
Khi kết hợp lại, 优惠券 mang nghĩa là một loại phiếu, vé, hoặc mã có giá trị giảm giá, khuyến mãi, hoặc hưởng lợi khi mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ, áp dụng theo một điều kiện cụ thể như thời gian, giá trị đơn hàng, hoặc mặt hàng được chọn.
- Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ loại phiếu, mã, vé dùng trong các hoạt động ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. - Các loại 优惠券 phổ biến
Loại phiếu Pinyin Nghĩa tiếng Việt
满减优惠券 mǎnjiǎn yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo mức chi tiêu (ví dụ: mua 100 giảm 20)
折扣券 zhékòu quàn phiếu giảm theo phần trăm
现金券 xiànjīn quàn phiếu có giá trị tiền mặt (dùng như tiền thật)
礼品券 lǐpǐn quàn phiếu quà tặng
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn mã giảm giá điện tử
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu ưu đãi có thời hạn - Ngữ cảnh sử dụng 优惠券
a) Trong mua sắm online
领取优惠券后下单更便宜。
Lǐngqǔ yōuhuìquàn hòu xiàdān gèng piányi.
Sau khi nhận phiếu giảm giá thì đặt hàng sẽ rẻ hơn.
这个商品支持使用优惠券。
Zhège shāngpǐn zhīchí shǐyòng yōuhuìquàn.
Món hàng này có thể sử dụng phiếu giảm giá.
b) Trong cửa hàng truyền thống
出示优惠券可享受八折优惠。
Chūshì yōuhuìquàn kě xiǎngshòu bāzhé yōuhuì.
Xuất trình phiếu ưu đãi sẽ được giảm 20%.
商场正在发放圣诞节优惠券。
Shāngchǎng zhèngzài fāfàng Shèngdànjié yōuhuìquàn.
Trung tâm thương mại đang phát phiếu ưu đãi nhân dịp Giáng sinh.
c) Trong tiếp thị và quảng cáo
商家利用优惠券吸引顾客下单。
Shāngjiā lìyòng yōuhuìquàn xīyǐn gùkè xiàdān.
Người bán sử dụng phiếu ưu đãi để thu hút khách hàng đặt hàng.
发放优惠券是常见的促销手段。
Fāfàng yōuhuìquàn shì chángjiàn de cùxiāo shǒuduàn.
Phát phiếu giảm giá là một phương pháp khuyến mãi phổ biến.
- Cụm từ thông dụng với 优惠券
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn sử dụng phiếu giảm giá
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu giảm giá
发放优惠券 fāfàng yōuhuìquàn phát phiếu giảm giá
优惠券码 yōuhuìquàn mǎ mã khuyến mãi
有效期优惠券 yǒuxiàoqī yōuhuìquàn phiếu ưu đãi có thời hạn sử dụng
优惠券活动 yōuhuìquàn huódòng chương trình khuyến mãi bằng phiếu giảm giá - Mẫu câu thường dùng
Mẫu câu 1:
请在结账时出示优惠券。
Qǐng zài jiézhàng shí chūshì yōuhuìquàn.
Vui lòng xuất trình phiếu ưu đãi khi thanh toán.
Mẫu câu 2:
这个优惠券只能使用一次。
Zhège yōuhuìquàn zhǐ néng shǐyòng yí cì.
Phiếu ưu đãi này chỉ có thể sử dụng một lần.
Mẫu câu 3:
你可以在APP里领取更多优惠券。
Nǐ kěyǐ zài APP lǐ lǐngqǔ gèng duō yōuhuìquàn.
Bạn có thể nhận thêm nhiều phiếu giảm giá trong ứng dụng.
Mẫu câu 4:
优惠券有效期至月底,请尽快使用。
Yōuhuìquàn yǒuxiàoqī zhì yuèdǐ, qǐng jǐnkuài shǐyòng.
Phiếu giảm giá có hiệu lực đến cuối tháng, hãy sử dụng sớm.
- Ví dụ thực tế chi tiết
Ví dụ 1:
淘宝双十一大促期间,我领取了满200减50的优惠券。
Táobǎo Shuāngshíyī dà cù qījiān, wǒ lǐngqǔ le mǎn 200 jiǎn 50 de yōuhuìquàn.
Trong dịp khuyến mãi lớn 11/11 của Taobao, tôi đã nhận được phiếu giảm giá 50 tệ cho đơn từ 200 tệ.
Ví dụ 2:
这家咖啡店每周都会通过公众号发放优惠券。
Zhè jiā kāfēi diàn měi zhōu dōu huì tōngguò gōngzhònghào fāfàng yōuhuìquàn.
Quán cà phê này mỗi tuần đều phát phiếu giảm giá qua tài khoản WeChat công khai.
Ví dụ 3:
优惠券可以帮助顾客节省不少费用,也能提升店铺销量。
Yōuhuìquàn kěyǐ bāngzhù gùkè jiéshěng bù shǎo fèiyòng, yě néng tíshēng diànpù xiāoliàng.
Phiếu ưu đãi có thể giúp khách tiết kiệm đáng kể chi phí và đồng thời tăng doanh số cửa hàng.
Ví dụ 4:
为了清库存,商家推出了大量折扣券和优惠券。
Wèile qīng kùcún, shāngjiā tuīchū le dàliàng zhékòuquàn hé yōuhuìquàn.
Để xả kho, người bán đã tung ra hàng loạt phiếu giảm giá và coupon khuyến mãi.
- Tổng kết
Mục Nội dung chi tiết
Từ 优惠券 (yōuhuìquàn)
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Phiếu ưu đãi, phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
Nghĩa tiếng Anh Discount coupon, voucher, promo code
Sử dụng trong Mua sắm, tiếp thị, thương mại điện tử, bán lẻ
Cụm từ thông dụng 使用优惠券, 发放优惠券, 优惠券码, 满减优惠券
Từ vựng tiếng Trung: 优惠券
Phiên âm: yōuhuìquàn
Loại từ: Danh từ (名词)
- 优惠券 là gì?
优惠券 (yōuhuìquàn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, hoặc coupon – là một loại chứng từ (thường bằng giấy hoặc điện tử) được phát hành bởi cửa hàng, siêu thị, trang thương mại điện tử nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua sắm bằng cách giảm giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ theo một giá trị nhất định, phần trăm hoặc theo điều kiện mua hàng. - Giải nghĩa từ theo cấu tạo
优 (yōu): tốt, ưu việt
惠 (huì): ưu đãi, có lợi
券 (quàn): vé, phiếu, chứng từ
Kết hợp lại, 优惠券 nghĩa là phiếu mang lại ưu đãi, giảm giá cho người sử dụng.
- Đặc điểm của 优惠券
Có thể ở dạng giấy hoặc mã điện tử (thường dùng trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao, JD, Shopee,…).
Thường đi kèm điều kiện sử dụng như: đơn hàng tối thiểu, thời gian áp dụng, sản phẩm áp dụng cụ thể.
Có thể được phát hành miễn phí để thu hút khách hàng, hoặc như một phần thưởng/món quà.
- Loại từ
Là danh từ (名词): chỉ một loại vật cụ thể – tờ phiếu/phiếu điện tử có giá trị khuyến mãi. - Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
你可以使用这张优惠券享受九折优惠。
Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.
Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này để được giảm 10%.
Ví dụ 2:
这家店铺正在发放满100减20的优惠券。
Zhè jiā diànpù zhèngzài fāfàng mǎn yìbǎi jiǎn èrshí de yōuhuìquàn.
Cửa hàng này đang phát hành phiếu giảm 20 tệ cho đơn hàng từ 100 tệ trở lên.
Ví dụ 3:
我在手机上领了一张优惠券。
Wǒ zài shǒujī shàng lǐng le yì zhāng yōuhuìquàn.
Tôi đã nhận một phiếu giảm giá trên điện thoại.
Ví dụ 4:
使用优惠券后,我只花了50元。
Shǐyòng yōuhuìquàn hòu, wǒ zhǐ huā le wǔshí yuán.
Sau khi dùng phiếu giảm giá, tôi chỉ tốn 50 tệ.
Ví dụ 5:
请在结账时出示您的优惠券。
Qǐng zài jiézhàng shí chūshì nín de yōuhuìquàn.
Vui lòng xuất trình phiếu giảm giá của bạn khi thanh toán.
- Một số cụm từ liên quan đến 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子优惠券 diànzǐ yōuhuìquàn phiếu giảm giá điện tử
纸质优惠券 zhǐzhì yōuhuìquàn phiếu giảm giá dạng giấy
领取优惠券 lǐngqǔ yōuhuìquàn nhận phiếu giảm giá
使用优惠券 shǐyòng yōuhuìquàn sử dụng phiếu giảm giá
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu giảm giá có giới hạn thời gian
满减优惠券 mǎn jiǎn yōuhuìquàn phiếu giảm giá theo mức chi tiêu tối thiểu
优惠券代码 yōuhuìquàn dàimǎ mã phiếu giảm giá (coupon code) - Ngữ pháp và cấu trúc câu mẫu
- 使用 + 优惠券 + 做某事
→ Dùng phiếu giảm giá để làm gì
Ví dụ: 使用优惠券购物能省不少钱。
(Sử dụng phiếu giảm giá khi mua sắm có thể tiết kiệm không ít tiền.) - 领取 + 优惠券
→ Nhận phiếu giảm giá
Ví dụ: 关注店铺可以领取优惠券。
(Theo dõi cửa hàng có thể nhận được phiếu giảm giá.) - 出示 + 优惠券
→ Xuất trình phiếu giảm giá
Ví dụ: 请在付款前出示优惠券。
(Vui lòng xuất trình phiếu giảm giá trước khi thanh toán.) - Tình huống hội thoại mẫu có dùng 优惠券
A: 这件衣服挺贵的,有没有什么优惠?
(Người A: Bộ đồ này khá đắt, có ưu đãi gì không?)
B: 如果你有这张优惠券,可以立减50元。
(Người B: Nếu bạn có phiếu giảm giá này, bạn có thể được giảm ngay 50 tệ.)
- Ứng dụng trong đời sống
Thương mại điện tử: Trên các nền tảng như Taobao, Shopee, Tmall, người tiêu dùng có thể nhận phiếu qua ứng dụng.
Siêu thị, trung tâm thương mại: phát hành phiếu giấy cho khách hàng thân thiết.
Marketing và quảng bá: Phiếu giảm giá là một công cụ khuyến mãi hiệu quả để thu hút khách mới, giữ chân khách cũ.
Các dịp đặc biệt: lễ hội, sinh nhật, khai trương, ngày lễ giảm giá lớn.
优惠券 (yōuhuìquàn) là một khái niệm rất phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực mua sắm, thương mại điện tử, tiêu dùng cá nhân và khuyến mãi doanh nghiệp. Việc hiểu và biết sử dụng từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn bằng tiếng Trung, mà còn áp dụng vào thực tế khi mua sắm, đặc biệt là ở Trung Quốc hoặc các nền tảng tiếng Trung.
优惠券 (yōuhuìquàn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi, hay coupon khuyến mãi trong tiếng Việt. Đây là loại phiếu, mã hoặc thẻ có giá trị dùng để giảm giá trực tiếp một phần số tiền phải trả khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Ưu đãi có thể là giảm phần trăm (%), giảm số tiền cụ thể, miễn phí vận chuyển hoặc tặng quà.
- Định nghĩa từ 优惠券 là gì?
优惠券 là loại phiếu được phát hành bởi các cửa hàng, siêu thị, thương hiệu, nền tảng thương mại điện tử hoặc doanh nghiệp, nhằm kích thích tiêu dùng, khuyến khích khách hàng mua sắm, và tăng doanh thu bằng cách giảm giá sản phẩm/dịch vụ khi thanh toán.
⇒ Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Phiếu giảm giá
Mã ưu đãi
Coupon
Phiếu khuyến mãi
- Cấu tạo từ
Thành phần Hán tự Phiên âm Nghĩa
优 yōu ưu tú, tốt
惠 huì ưu đãi, giảm giá
券 quàn phiếu, thẻ, vé
→ 优惠券 = phiếu dùng để nhận ưu đãi, được giảm giá khi mua hàng.
- Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ phiếu giảm giá, mã ưu đãi khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. - Các cách sử dụng phổ biến của 优惠券
Cách dùng Nghĩa
使用优惠券 sử dụng phiếu giảm giá
领取优惠券 nhận phiếu ưu đãi
赠送优惠券 tặng phiếu khuyến mãi
优惠券代码 / 优惠码 mã coupon
电子优惠券 phiếu giảm giá điện tử
限时优惠券 coupon giảm giá có thời hạn
满减优惠券 coupon giảm giá khi đạt mức tiền nhất định - Cụm từ thường gặp với 优惠券
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满100减20优惠券 mǎn yībǎi jiǎn èrshí yōuhuìquàn phiếu giảm 20 khi mua từ 100 tệ trở lên
限时优惠券 xiànshí yōuhuìquàn phiếu giảm giá có thời hạn
商场优惠券 shāngchǎng yōuhuìquàn phiếu giảm giá tại trung tâm thương mại
线上优惠券 xiànshàng yōuhuìquàn phiếu ưu đãi dùng online
线下优惠券 xiànxià yōuhuìquàn phiếu ưu đãi dùng trực tiếp tại cửa hàng - Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1
你可以使用这张优惠券来减免10元。
Nǐ kěyǐ shǐyòng zhè zhāng yōuhuìquàn lái jiǎnmiǎn shí yuán.
Bạn có thể sử dụng phiếu giảm giá này để được giảm 10 tệ.
Ví dụ 2
如果你在网上下单,可以领取一张满200减50的优惠券。
Rúguǒ nǐ zài wǎngshàng xiàdān, kěyǐ lǐngqǔ yī zhāng mǎn èrbǎi jiǎn wǔshí de yōuhuìquàn.
Nếu bạn đặt hàng online, bạn có thể nhận một phiếu giảm 50 tệ khi mua từ 200 tệ trở lên.
Ví dụ 3
这家店每天都会发放限量优惠券,先到先得。
Zhè jiā diàn měitiān dōuhuì fāfàng xiànliàng yōuhuìquàn, xiāndào xiāndé.
Cửa hàng này phát hành phiếu giảm giá có giới hạn mỗi ngày, ai đến trước thì được trước.
Ví dụ 4
我在淘宝上买衣服时用了一张电子优惠券,省了不少钱。
Wǒ zài Táobǎo shàng mǎi yīfú shí yòng le yī zhāng diànzǐ yōuhuìquàn, shěng le bù shǎo qián.
Tôi đã dùng một phiếu giảm giá điện tử khi mua quần áo trên Taobao, tiết kiệm được khá nhiều tiền.
Ví dụ 5
商家通过发放优惠券来吸引顾客购买产品。
Shāngjiā tōngguò fāfàng yōuhuìquàn lái xīyǐn gùkè gòumǎi chǎnpǐn.
Doanh nghiệp phát hành phiếu ưu đãi để thu hút khách hàng mua sản phẩm.
- Tình huống thực tế sử dụng 优惠券
a. Mua sắm online
Trang thương mại điện tử như Taobao, Tmall, JD, Pinduoduo… thường cung cấp nhiều loại 优惠券 với các hình thức khác nhau:
Phiếu giảm giá cho đơn hàng đầu tiên
Phiếu giảm giá theo từng cửa hàng
Phiếu giảm giá toàn nền tảng vào ngày khuyến mãi lớn (11/11, 618…)
b. Mua sắm tại cửa hàng
Các trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng thời trang, nhà hàng phát hành phiếu ưu đãi in giấy hoặc qua app để khuyến khích khách hàng quay lại.
c. Chương trình khách hàng thân thiết
Nhiều thương hiệu gửi mã giảm giá cá nhân (专属优惠券) qua email, app hoặc SMS cho khách hàng lâu năm.
- Một số dạng ưu đãi thường đi với 优惠券
Hình thức ưu đãi Tên tiếng Trung Ví dụ
Giảm theo phần trăm 折扣券 / 打折券 8折优惠券 → phiếu giảm 20%
Giảm theo tiền cụ thể 满减券 满300减100优惠券
Miễn phí vận chuyển 免邮券 全国免邮优惠券
Mua 1 tặng 1 买一送一券 限时买一送一优惠券
优惠券 (yōuhuìquàn) là một phần không thể thiếu trong môi trường tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là trong thương mại điện tử và marketing bán lẻ. Việc hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn trong các tình huống mua sắm, đàm phán thương mại, cũng như dễ dàng đọc hiểu các thông báo, quảng cáo, khuyến mãi trong tiếng Trung.

