HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster褪色 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

褪色 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“褪色” (phiên âm: tuìsè) trong tiếng Trung có nghĩa là phai màu, bạc màu, hoặc mất màu. Đây là hiện tượng mà màu sắc ban đầu của vật thể — thường là quần áo, tranh ảnh, đồ vật — trở nên nhạt dần hoặc biến đổi do thời gian, ánh sáng, nước, hoặc tác động hóa chất. Ngoài nghĩa vật lý, từ này cũng có thể dùng mang tính ẩn dụ. 褪色 (tuìsè) trong tiếng Trung có nghĩa là phai màu, bạc màu, thường dùng để miêu tả hiện tượng màu sắc trên vật thể như quần áo, tranh ảnh, đồ vật,… trở nên nhạt đi, không còn đậm và sắc nét như ban đầu. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói đến chất lượng sản phẩm, sự thay đổi theo thời gian hoặc bảo quản vật dụng.

5/5 - (1 bình chọn)

褪色 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 褪色 là gì?
    褪色 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là phai màu, bạc màu, mất màu – chỉ hiện tượng màu sắc bị nhạt dần đi, mất độ tươi sáng do thời gian, ánh sáng, nước, hóa chất hoặc điều kiện sử dụng.
  2. Phân tích từ vựng
    Tiếng Trung: 褪色

Phiên âm (Pinyin): tuìsè

Loại từ: Động từ (动词)

Tiếng Việt: phai màu, bạc màu, mất màu

Từ đồng nghĩa: 褪色掉 (tuìsè diào), 褪去颜色 (tuìqù yánsè)

Từ trái nghĩa: 上色 (shàngsè – tô màu), 染色 (rǎnsè – nhuộm màu)

  1. Giải nghĩa từng phần
    褪 (tuì): rút lui, rút lại, lùi lại, mờ dần

色 (sè): màu sắc

→ 褪色: màu sắc mờ nhạt đi, biến mất dần theo thời gian → phai màu, bạc màu.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng từ 褪色
    Lĩnh vực Nghĩa và cách dùng
    Quần áo, vải vóc Quần áo bị phai màu sau khi giặt
    Sơn tường, nội thất Màu sơn tường phai theo thời gian
    Tranh ảnh, sách báo Màu in bị bạc do ánh nắng hoặc thời gian
    Nghĩa bóng Cảm xúc, ký ức, danh tiếng bị “phai nhạt”
  2. Một số cụm từ thông dụng với 褪色
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易褪色 róngyì tuìsè dễ bị phai màu
    不褪色的染料 bù tuìsè de rǎnliào thuốc nhuộm không phai
    洗后褪色 xǐ hòu tuìsè bị phai màu sau khi giặt
    衣服褪色了 yīfu tuìsè le quần áo đã bị phai màu
    图案褪色 tú’àn tuìsè hoa văn bị nhạt màu
  3. Mẫu câu ví dụ có từ 褪色 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这件红色的衣服洗了几次就褪色了。
    Zhè jiàn hóngsè de yīfu xǐle jǐ cì jiù tuìsè le.
    Chiếc áo đỏ này giặt vài lần là đã bị phai màu rồi.

Ví dụ 2:
这种布料容易褪色,不适合做夏装。
Zhè zhǒng bùliào róngyì tuìsè, bù shìhé zuò xiàzhuāng.
Loại vải này dễ bị phai màu, không thích hợp để may đồ mùa hè.

Ví dụ 3:
阳光照射时间太长,会导致墙面褪色。
Yángguāng zhàoshè shíjiān tài cháng, huì dǎozhì qiángmiàn tuìsè.
Ánh nắng chiếu quá lâu sẽ khiến tường bị bạc màu.

Ví dụ 4:
这幅画已经有点褪色了,但仍然很有价值。
Zhè fú huà yǐjīng yǒudiǎn tuìsè le, dàn réngrán hěn yǒu jiàzhí.
Bức tranh này đã hơi phai màu, nhưng vẫn rất có giá trị.

Ví dụ 5:
他对她的感情似乎已经慢慢褪色了。
Tā duì tā de gǎnqíng sìhū yǐjīng mànmàn tuìsè le.
Tình cảm của anh ấy dành cho cô dường như đã dần phai nhạt.

Ví dụ 6:
我买的这条牛仔裤一点也不褪色,质量很好。
Wǒ mǎi de zhè tiáo niúzǎikù yìdiǎn yě bù tuìsè, zhìliàng hěn hǎo.
Chiếc quần jean tôi mua không hề phai màu, chất lượng rất tốt.

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 褪色 (tuìsè)
    Loại từ Động từ (动词)
    Nghĩa tiếng Việt Phai màu, bạc màu, nhạt màu
    Ngữ cảnh sử dụng Quần áo, sơn tường, tranh ảnh, cảm xúc
    Từ liên quan 染色 (nhuộm màu), 褪色掉 (phai đi), 变淡 (nhạt dần)

“褪色” (phiên âm: tuìsè) trong tiếng Trung có nghĩa là phai màu, bạc màu, hoặc mất màu. Đây là hiện tượng mà màu sắc ban đầu của vật thể — thường là quần áo, tranh ảnh, đồ vật — trở nên nhạt dần hoặc biến đổi do thời gian, ánh sáng, nước, hoặc tác động hóa chất. Ngoài nghĩa vật lý, từ này cũng có thể dùng mang tính ẩn dụ.

  1. Giải thích chi tiết:
    褪 (tuì): nghĩa là “mờ đi”, “rút lui”, “biến mất”

色 (sè): nghĩa là “màu sắc”

→ Kết hợp lại, “褪色” chỉ việc màu sắc không còn giữ được độ tươi mới ban đầu. Trong ngữ cảnh văn chương, nó có thể diễn tả cảm xúc mờ nhạt, sự hoài niệm, hoặc mất đi vẻ huy hoàng xưa cũ.

  1. Loại từ:
    Là động từ (动词)

Có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả tính chất, hiện tượng, hoặc ý nghĩa tượng trưng

  1. Mẫu câu ví dụ:
    这件衣服洗了几次就开始褪色了。 Zhè jiàn yīfu xǐle jǐ cì jiù kāishǐ tuìsè le. → Chiếc áo này sau vài lần giặt đã bắt đầu phai màu.

阳光强烈会让窗帘褪色得很快。 Yángguāng qiángliè huì ràng chuānglián tuìsè de hěn kuài. → Ánh nắng mạnh sẽ khiến rèm cửa nhanh chóng bạc màu.

他对梦想的追求从未褪色。 Tā duì mèngxiǎng de zhuīqiú cóngwèi tuìsè. → Sự theo đuổi giấc mơ của anh ấy chưa bao giờ phai nhạt.

这些老照片已经褪色,但仍然充满回忆。 Zhèxiē lǎo zhàopiàn yǐjīng tuìsè, dàn réngrán chōngmǎn huíyì. → Những bức ảnh cũ này đã phai màu, nhưng vẫn đầy kỷ niệm.

褪色的旗帜依然高高飘扬,象征着历史。 Tuìsè de qízhì yīrán gāogāo piāoyáng, xiàngzhēng zhe lìshǐ. → Lá cờ bạc màu vẫn bay cao, tượng trưng cho lịch sử.

牛仔裤容易褪色,洗衣时要特别注意。 Niúzǎikù róngyì tuìsè, xǐyī shí yào tèbié zhùyì. → Quần jean dễ bị phai màu, nên phải chú ý khi giặt.

  1. Ứng dụng thực tế:
    Trong đời sống: mô tả hiện tượng chất liệu bị xuống màu, đồ vật cũ đi theo thời gian

Trong cảm xúc, văn học: diễn tả những điều từng rực rỡ nay đã phai mờ — ví dụ như tình cảm, ký ức, lý tưởng

Trong thời trang & tiêu dùng: thường dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm, đặc biệt vải vóc và mực in

褪色 (tuìsè) trong tiếng Trung có nghĩa là phai màu, bạc màu, thường dùng để miêu tả hiện tượng màu sắc trên vật thể như quần áo, tranh ảnh, đồ vật,… trở nên nhạt đi, không còn đậm và sắc nét như ban đầu. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói đến chất lượng sản phẩm, sự thay đổi theo thời gian hoặc bảo quản vật dụng.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    褪 (tuì): có nghĩa là “tuột ra, giảm đi, phai đi”, thường dùng với ý chỉ sự mất dần đi một yếu tố nào đó.

色 (sè): màu sắc.

→ Kết hợp lại: 褪色 có nghĩa là “phai màu, mất màu, bạc màu”, biểu thị tình trạng màu sắc bị nhạt đi do tác động của thời gian, ánh sáng, hóa chất hoặc việc giặt giũ.

  1. Loại từ và cách dùng ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词).

Vai trò ngữ pháp:

Thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc hiện tượng.

Có thể dùng với chủ ngữ là quần áo, hình ảnh, tường nhà, giấy, vải,…

Cấu trúc phổ biến:

衣服容易褪色 → Quần áo dễ bị phai màu.

洗了几次就褪色了 → Giặt vài lần là phai màu rồi.

  1. Ví dụ câu đầy đủ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    这件红色的衬衫洗了几次后开始褪色。 Zhè jiàn hóngsè de chènshān xǐ le jǐ cì hòu kāishǐ tuìsè. → Chiếc áo sơ mi màu đỏ này bắt đầu bị phai màu sau vài lần giặt.

太阳暴晒会让衣服褪色得更快。 Tàiyáng bàoshài huì ràng yīfu tuìsè de gèng kuài. → Ánh nắng gay gắt sẽ khiến quần áo phai màu nhanh hơn.

这些墙画已经褪色,看起来很旧了。 Zhèxiē qiánghuà yǐjīng tuìsè, kàn qǐlái hěn jiù le. → Những bức tranh tường này đã phai màu, trông rất cũ rồi.

有些牛仔裤容易褪色,最好分开洗。 Yǒuxiē niúzǎikù róngyì tuìsè, zuìhǎo fēnkāi xǐ. → Một số quần jeans rất dễ phai màu, nên giặt riêng thì tốt hơn.

这幅照片因为时间太久,颜色已经褪了。 Zhè fú zhàopiàn yīnwèi shíjiān tài jiǔ, yánsè yǐjīng tuì le. → Bức ảnh này vì để quá lâu nên màu đã bị phai rồi.

  1. Các từ và cụm từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    易褪色 yì tuìsè dễ phai màu
    防褪色 fáng tuìsè chống phai màu
    褪色处理 tuìsè chǔlǐ xử lý để chống phai màu
    褪色效果 tuìsè xiàoguǒ hiệu ứng phai màu (trang trí)
    褪色剂 tuìsè jì chất làm phai màu hoặc tẩy màu

褪色 là gì?
褪色 (phiên âm: tuìsè) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa “phai màu”, “mất màu” hoặc “bạc màu”. Từ này được sử dụng để chỉ hiện tượng màu sắc của một vật (như vải, quần áo, tranh ảnh, hoặc đồ vật) bị nhạt dần hoặc mất đi do tác động của thời gian, ánh sáng, giặt giũ, hoặc các yếu tố môi trường khác. Ngoài nghĩa đen, 褪色 đôi khi còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phai nhạt về cảm xúc, ký ức, hoặc giá trị.

Chi tiết về từ “褪色”
Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí).
Nguồn gốc:
Từ này là từ thuần Hán, được hình thành từ hai ký tự:
褪 (tuì): Lùi, rút, phai nhạt.
色 (sè): Màu sắc, màu.
Kết hợp lại, 褪色 ám chỉ hiện tượng màu sắc bị phai nhạt hoặc mất đi.
Ý nghĩa cụ thể:
Nghĩa đen: Chỉ sự phai màu của các vật thể hữu hình như quần áo, tranh ảnh, hoặc đồ vật do tiếp xúc với ánh sáng, nước, hoặc thời gian.
Nghĩa bóng: Chỉ sự suy giảm, phai nhạt của cảm xúc, ký ức, hoặc giá trị tinh thần (ví dụ: tình cảm phai nhạt, ký ức mờ dần).
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống: Thường dùng khi nói về quần áo, vải vóc, hoặc đồ vật bị mất màu.
Trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm: Dùng để miêu tả sự phai nhạt của cảm xúc, ký ức, hoặc ý nghĩa.
Trong kỹ thuật hoặc sản xuất: Dùng để đánh giá chất lượng màu sắc của sản phẩm.
Cấu trúc câu và mẫu câu ví dụ
褪色 thường đóng vai trò động từ trong câu, xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hiện tượng phai màu hoặc sự suy giảm theo nghĩa bóng. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến kèm ví dụ chi tiết:

Mô tả hiện tượng phai màu của vật thể:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 褪色 + (bổ ngữ mô tả mức độ/đối tượng).
Ví dụ 1:
中文: 这件夹克洗了几次后开始褪色了。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè xǐ le jǐ cì hòu kāishǐ tuìsè le.
Dịch: Chiếc áo khoác này bắt đầu phai màu sau khi giặt vài lần.
Ví dụ 2:
中文: 这幅画暴露在阳光下太久,已经褪色了。
Phiên âm: Zhè fú huà bàolù zài yángguāng xià tài jiǔ, yǐjīng tuìsè le.
Dịch: Bức tranh này đã phai màu vì để dưới ánh nắng quá lâu.
Dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự phai nhạt của cảm xúc/ký ức:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 褪色 + (bổ ngữ mô tả mức độ/thời gian).
Ví dụ 3:
中文: 随着时间的推移,我们的友谊渐渐褪色了。
Phiên âm: Suízhe shíjiān de tuīyí, wǒmen de yǒuyì jiànjiàn tuìsè le.
Dịch: Theo thời gian, tình bạn của chúng tôi dần dần phai nhạt.
Ví dụ 4:
中文: 那段回忆已经褪色,变得模糊不清了。
Phiên âm: Nà duàn huíyì yǐjīng tuìsè, biàndé móhu bù qīng le.
Dịch: Ký ức đó đã phai nhạt, trở nên mờ nhạt không rõ ràng.
Mô tả chất lượng chống phai màu:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不 (bù – không) + 褪色.
Ví dụ 5:
中文: 这个品牌的衣服质量很好,不会褪色。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de yīfu zhìliàng hěn hǎo, bù huì tuìsè.
Dịch: Quần áo của thương hiệu này có chất lượng tốt, không bị phai màu.
Ví dụ 6:
中文: 这种染料很耐用,长时间使用也不褪色。
Phiên âm: Zhè zhǒng rǎnliào hěn nàiyòng, cháng shíjiān shǐyòng yě bù tuìsè.
Dịch: Loại thuốc nhuộm này rất bền, sử dụng lâu dài cũng không phai màu.
Hỏi về hiện tượng phai màu:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 会不会 (huì bù huì – có…không) + 褪色?
Ví dụ 7:
中文: 这件衣服洗了会不会褪色?
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu xǐ le huì bù huì tuìsè?
Dịch: Bộ quần áo này giặt có bị phai màu không?
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 褪色
Trong thời trang và vải vóc:
Dùng để mô tả hiện tượng quần áo, vải, hoặc phụ kiện bị phai màu sau khi giặt hoặc sử dụng lâu dài.
Ví dụ 8:
中文: 这条牛仔裤洗了很多次,已经褪色得很厉害了。
Phiên âm: Zhè tiáo niúzǎikù xǐ le hěn duō cì, yǐjīng tuìsè de hěn lìhai le.
Dịch: Chiếc quần jeans này đã giặt nhiều lần, phai màu rất nghiêm trọng.
Trong nghệ thuật và thiết kế:
Dùng để nói về tranh ảnh, bản in, hoặc đồ vật trang trí bị mất màu do tác động môi trường.
Ví dụ 9:
中文: 这张老照片因为年代久远,已经褪色了。
Phiên âm: Zhè zhāng lǎo zhàopiàn yīnwèi niándài jiǔyuǎn, yǐjīng tuìsè le.
Dịch: Bức ảnh cũ này đã phai màu do thời gian dài.
Trong nghĩa bóng (cảm xúc, ký ức):
Dùng để miêu tả sự phai nhạt của tình cảm, ký ức, hoặc giá trị tinh thần.
Ví dụ 10:
中文: 他的热情随着时间慢慢褪色了。
Phiên âm: Tā de rèqíng suízhe shíjiān mànmàn tuìsè le.
Dịch: Niềm đam mê của anh ấy dần phai nhạt theo thời gian.
Trong sản xuất và kỹ thuật:
Dùng để đánh giá chất lượng màu sắc của sản phẩm.
Ví dụ 11:
中文: 这种油漆经过测试,不容易褪色。
Phiên âm: Zhè zhǒng yóuqī jīngguò cèshì, bù róngyì tuìsè.
Dịch: Loại sơn này đã được thử nghiệm, không dễ bị phai màu.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là thêm một số ví dụ để minh họa cách dùng 褪色 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Thảo luận về chất lượng sản phẩm
中文: 这件夹克的价格便宜,但容易褪色。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè de jiàgé piányí, dàn róngyì tuìsè.
Dịch: Chiếc áo khoác này giá rẻ, nhưng dễ bị phai màu.
Mô tả hiện tượng tự nhiên
中文: 秋天的树叶渐渐褪色,变成了黄色。
Phiên âm: Qiūtiān de shùyè jiànjiàn tuìsè, biàn chéng le huángsè.
Dịch: Lá cây mùa thu dần phai màu, chuyển thành màu vàng.
Nghĩa bóng về ký ức
中文: 童年的记忆随着年龄增长已经褪色了。
Phiên âm: Tóngnián de jìyì suízhe niánlíng zēngzhǎng yǐjīng tuìsè le.
Dịch: Ký ức tuổi thơ đã phai nhạt theo thời gian lớn lên.
Hỏi về đặc tính sản phẩm
中文: 这款窗帘在阳光下会褪色吗?
Phiên âm: Zhè kuǎn chuānglián zài yángguāng xià huì tuìsè ma?
Dịch: Màn cửa này có bị phai màu dưới ánh nắng không?
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
褪色 trong ngữ cảnh thời trang thường được xem là một đặc điểm tiêu cực, vì phai màu làm giảm giá trị thẩm mỹ của quần áo hoặc sản phẩm. Người Trung Quốc thường quan tâm đến chất lượng chống phai màu khi mua quần áo hoặc vải vóc.
Trong nghĩa bóng, 褪色 được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc văn nói để diễn tả sự phai nhạt của cảm xúc, ký ức, hoặc giá trị, mang sắc thái u buồn hoặc hoài niệm.
Khi mua sắm ở Trung Quốc, bạn có thể nghe người bán quảng cáo rằng sản phẩm “不褪色” (bù tuìsè – không phai màu) để nhấn mạnh chất lượng cao.

褪色 là động từ, mang nghĩa “phai màu”, “mất màu” (nghĩa đen) hoặc “phai nhạt” (nghĩa bóng).
Dùng trong các ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật, sản xuất, hoặc để miêu tả sự suy giảm cảm xúc/ký ức.
Thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả hiện tượng phai màu, đánh giá chất lượng, hoặc hỏi về khả năng phai màu.
Mang ý nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh vật chất (mất màu) và u buồn/hoài niệm trong ngữ cảnh tinh thần.

褪色 (tuìsè) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là phai màu, bạc màu, dùng để chỉ hiện tượng màu sắc trên bề mặt vật thể (quần áo, tranh vẽ, vật liệu…) bị mờ đi hoặc nhạt dần theo thời gian, do giặt giũ, ánh sáng, ma sát, hoặc hóa chất.

  1. Giải thích chi tiết
    褪 (tuì): rút lại, lùi đi, mất đi

色 (sè): màu sắc

→ 褪色 là hiện tượng màu bị mất dần, thường xảy ra với vải vóc, quần áo, tranh ảnh, sơn tường, đồ nội thất, v.v. Có thể là do chất lượng không tốt, tiếp xúc với ánh nắng, nước, chất tẩy, hoặc sử dụng lâu ngày.

  1. Loại từ
    Động từ (动词) – chỉ hành động hoặc hiện tượng màu sắc phai đi

Có thể được dùng như nội động từ (tự phai) hoặc ngoại động từ (bị phai do tác động)

  1. Cách dùng phổ biến
    衣服容易褪色: quần áo dễ bị phai màu

颜色褪色了: màu sắc đã phai

褪色严重: phai màu nghiêm trọng

防褪色处理: xử lý chống phai màu

  1. Cấu trúc thường gặp
    A 容易 / 不容易 褪色 → A dễ / không dễ phai màu

颜色 + 褪色 → màu sắc bị phai

经过多次洗涤后 + 褪色 → bị phai sau nhiều lần giặt

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这件衣服洗了几次就开始褪色了。
    Zhè jiàn yīfu xǐ le jǐ cì jiù kāishǐ tuìsè le.
    Chiếc áo này sau vài lần giặt là bắt đầu bị phai màu rồi.

Ví dụ 2:
你最好不要用热水洗,以免褪色。
Nǐ zuìhǎo bú yào yòng rèshuǐ xǐ, yǐmiǎn tuìsè.
Bạn tốt nhất đừng giặt bằng nước nóng, để tránh bị phai màu.

Ví dụ 3:
太阳晒久了,沙发的颜色也会褪色。
Tàiyáng shài jiǔ le, shāfā de yánsè yě huì tuìsè.
Bị nắng chiếu lâu, màu sắc của ghế sofa cũng sẽ bị phai.

Ví dụ 4:
这种染料不容易褪色,很耐洗。
Zhè zhǒng rǎnliào bù róngyì tuìsè, hěn nàixǐ.
Loại thuốc nhuộm này không dễ phai màu, rất bền khi giặt.

Ví dụ 5:
墙上的油画已经褪色,看起来很旧。
Qiáng shàng de yóuhuà yǐjīng tuìsè, kàn qǐlái hěn jiù.
Bức tranh sơn dầu trên tường đã phai màu, trông rất cũ rồi.

Ví dụ 6:
他穿着一件褪色的牛仔裤,看起来很随意。
Tā chuānzhe yí jiàn tuìsè de niúzǎikù, kàn qǐlái hěn suíyì.
Anh ấy mặc một chiếc quần jean bạc màu, trông rất thoải mái, giản dị.

Ví dụ 7:
厂家承诺这款产品不会褪色,也不掉色。
Chǎngjiā chéngnuò zhè kuǎn chǎnpǐn bú huì tuìsè, yě bú diàosè.
Nhà sản xuất cam kết sản phẩm này không bị phai màu hay lem màu.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 褪色
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易褪色 róngyì tuìsè dễ bị phai màu
    不易褪色 bù yì tuìsè không dễ phai màu
    褪色处理 tuìsè chǔlǐ xử lý chống phai màu
    洗后褪色 xǐ hòu tuìsè bị phai màu sau khi giặt
    褪色的衣服 tuìsè de yīfu quần áo đã bị phai màu
    紫外线导致褪色 zǐwàixiàn dǎozhì tuìsè tia UV gây phai màu
  2. Phân biệt với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    褪色 tuìsè phai màu, bạc màu Nhấn mạnh màu bị nhạt đi dần
    掉色 diàosè lem màu, bay màu Nhấn mạnh màu bị rơi ra, dính vào vật khác
    变色 biànsè đổi màu Nhấn mạnh màu sắc thay đổi hoàn toàn
    色差 sèchā sai lệch màu sắc Dùng để mô tả sự không đồng nhất về màu
  3. 褪色 (tuìsè) là gì?
    褪色 (tuìsè) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Phai màu, bạc màu, mất màu.

Mô tả hiện tượng màu sắc trên vật (vải, giấy, tranh, sơn…) mờ đi, nhạt dần do tác động của ánh sáng, nước, thời gian, hóa chất.

  1. Thành phần từ
    褪 (tuì): mất đi, trôi đi, lùi lại

色 (sè): màu sắc

⇒ 褪色 = màu bị mất đi, phai đi

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa chính
    Diễn tả hiện tượng màu sắc nhạt dần, không còn tươi như ban đầu.

Thường dùng khi nói về quần áo, vải vóc, tranh vẽ, ảnh, vật liệu xây dựng, đồ nội thất, v.v.

  1. Đặc điểm sử dụng
    Thường dùng trong miêu tả chất lượng sản phẩm, tình trạng sử dụng lâu dài.

Thể hiện sự giảm giá trị thẩm mỹ do màu sắc kém tươi, kém bền.

Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, ký ức phai nhạt, mất đi sự nổi bật.

  1. Ví dụ trong câu
    Ví dụ đơn giản
    这件衣服容易褪色。

Zhè jiàn yīfu róngyì tuìsè.

Chiếc áo này dễ bị phai màu.

洗的时候要小心别让它褪色。

Xǐ de shíhou yào xiǎoxīn bié ràng tā tuìsè.

Khi giặt phải cẩn thận để nó không bị phai màu.

Ví dụ về vải vóc, quần áo
这种布料不容易褪色。

Zhè zhǒng bùliào bù róngyì tuìsè.

Loại vải này khó bị phai màu.

我买的牛仔裤褪色了。

Wǒ mǎi de niúzǎikù tuìsè le.

Chiếc quần jean tôi mua đã bị bạc màu.

Ví dụ về đồ vật, tranh ảnh
这幅画因为阳光照射而褪色。

Zhè fú huà yīnwèi yángguāng zhàoshè ér tuìsè.

Bức tranh này bị phai màu vì ánh nắng chiếu vào.

旧家具的颜色已经褪色了。

Jiù jiājù de yánsè yǐjīng tuìsè le.

Màu sắc của đồ nội thất cũ đã bạc đi rồi.

Ví dụ trong nghĩa bóng
记忆不会随着时间褪色。

Jìyì bù huì suízhe shíjiān tuìsè.

Ký ức sẽ không phai nhạt theo thời gian.

他的热情从未褪色。

Tā de rèqíng cóng wèi tuìsè.

Sự nhiệt tình của anh ấy chưa bao giờ phai nhạt.

  1. Các cụm từ thường gặp với 褪色
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易褪色 róngyì tuìsè dễ phai màu
    不褪色 bù tuìsè không phai màu
    防褪色 fáng tuìsè chống phai màu
    褪色处理 tuìsè chǔlǐ xử lý chống phai màu
    褪色现象 tuìsè xiànxiàng hiện tượng phai màu
    褪色情况 tuìsè qíngkuàng tình trạng phai màu
  2. Mẫu câu mở rộng
    这种染料防褪色效果很好。

Zhè zhǒng rǎnliào fáng tuìsè xiàoguǒ hěn hǎo.

Loại thuốc nhuộm này có hiệu quả chống phai màu rất tốt.

太阳暴晒会导致衣服褪色。

Tàiyáng bàoshài huì dǎozhì yīfu tuìsè.

Phơi nắng gắt sẽ làm quần áo phai màu.

设计师在意颜色的持久性和不褪色特性。

Shèjìshī zàiyì yánsè de chíjiǔxìng hé bù tuìsè tèxìng.

Nhà thiết kế quan tâm đến độ bền màu và tính không phai màu.

褪色的问题常见于便宜的衣物。

Tuìsè de wèntí chángjiàn yú piányi de yīwù.

Vấn đề phai màu thường gặp ở quần áo rẻ tiền.

  1. Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
    褪色 là một vấn đề quan trọng khi chọn vải vóc, quần áo, vì nó ảnh hưởng thẩm mỹ và giá trị sử dụng.

Trong công nghiệp dệt may, người ta thường nghiên cứu thuốc nhuộm và công nghệ chống phai màu (防褪色).

Trong nghệ thuật, in ấn, tránh phai màu giúp bảo tồn chất lượng lâu dài.

Nghĩa bóng: diễn tả tình cảm, ký ức, nhiệt huyết bị phai nhạt theo thời gian.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Là động từ.

Có thể làm vị ngữ, bổ ngữ, miêu tả tính chất.

Thường đi với từ chỉ chủ thể bị phai màu: 衣服 (quần áo), 布料 (vải), 画 (tranh), 照片 (ảnh).

  1. Tóm tắt
    Từ vựng 褪色 (tuìsè)
    Loại từ Động từ (动词)
    Nghĩa Phai màu, bạc màu, mất màu
    Công dụng Miêu tả hiện tượng màu sắc nhạt dần, giảm chất lượng thẩm mỹ

褪色 (tuìsè) là một từ tiếng Trung thường gặp trong các lĩnh vực như dệt may, thời trang, vật liệu, nhiếp ảnh… mang nghĩa là bị phai màu, mất màu theo thời gian hoặc do tác động bên ngoài. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ này, gồm loại từ, cách dùng, mẫu câu có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. Định nghĩa từ 褪色 (tuìsè)
    Hán tự: 褪色

Phiên âm: tuìsè

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Phai màu, mất màu, bạc màu

Giải thích chi tiết:
褪 (tuì): mất đi, mờ dần, thoái lui

色 (sè): màu sắc
→ 褪色 dùng để chỉ quá trình màu sắc bị nhạt đi, mất đi độ đậm hoặc tươi tắn vốn có, do ánh nắng, giặt giũ, thời gian, hoặc chất lượng vật liệu kém.

Lưu ý: 褪色 mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự suy giảm về mặt thị giác.

  1. Cách dùng từ 褪色
    Dùng như động từ nội động, không cần tân ngữ:
    衣服褪色了。— Quần áo bị phai màu rồi.

Cũng có thể dùng như động từ ngoại động (ít hơn):
阳光把墙上的颜色褪色了。— Ánh nắng làm màu tường phai đi.

Thường dùng để mô tả:

Quần áo, vải vóc

Tranh ảnh, sơn, giấy

Cảm xúc, ký ức (nghĩa bóng)

  1. Cấu trúc thường gặp với 褪色
    主语 + 褪色了 (đã bị phai màu)

A + 容易 / 不容易 + 褪色 (dễ / không dễ phai màu)

因为……而褪色 (phai màu do…)

褪色的 + 名词 (vật đã bị bạc màu)

  1. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这条牛仔裤洗了几次就开始褪色了。
    Zhè tiáo niúzǎikù xǐ le jǐ cì jiù kāishǐ tuìsè le.
    Chiếc quần jeans này mới giặt vài lần đã bắt đầu phai màu.

Ví dụ 2:
阳光强烈,挂在墙上的画已经褪色。
Yángguāng qiángliè, guà zài qiáng shàng de huà yǐjīng tuìsè.
Ánh nắng mạnh khiến bức tranh treo trên tường đã bị bạc màu.

Ví dụ 3:
这件T恤是纯棉的,不容易褪色。
Zhè jiàn T-xù shì chúnmián de, bù róngyì tuìsè.
Chiếc áo thun này làm từ cotton nguyên chất, không dễ phai màu.

Ví dụ 4:
她送我的那束花虽然已经褪色,但我一直留着。
Tā sòng wǒ de nà shù huā suīrán yǐjīng tuìsè, dàn wǒ yīzhí liúzhe.
Bó hoa cô ấy tặng tôi tuy đã phai màu, nhưng tôi vẫn giữ lại.

Ví dụ 5 (nghĩa bóng):
随着时间的流逝,记忆逐渐褪色。
Suízhe shíjiān de liúshì, jìyì zhújiàn tuìsè.
Theo thời gian trôi qua, ký ức dần phai nhạt.

  1. Một số cụm từ và từ liên quan
    Cụm từ / từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易褪色 róngyì tuìsè Dễ phai màu
    不褪色 bù tuìsè Không phai màu
    防褪色处理 fáng tuìsè chǔlǐ Xử lý chống phai màu
    褪色的记忆 tuìsè de jìyì Ký ức phai nhạt (nghĩa bóng)
    颜色褪了 yánsè tuì le Màu đã bạc đi
    褪色现象 tuìsè xiànxiàng Hiện tượng phai màu
  2. Tình huống ứng dụng thực tế
    Mua sắm / chọn quần áo:
    这件衣服会褪色吗?
    (Chiếc áo này có bị phai màu không?)

Đánh giá chất lượng sản phẩm:
这款布料经过防褪色处理,颜色保持更久。
(Loại vải này đã được xử lý chống phai màu, giữ màu được lâu hơn.)

Trong văn học / cảm xúc (nghĩa bóng):
爱情也许会褪色,但曾经的回忆不会。
(Tình yêu có thể phai nhạt, nhưng ký ức xưa thì không.)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 褪色 (tuìsè)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    褪色 (tuìsè) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, nghĩa là bị phai màu, bạc màu, mất màu, thường dùng để mô tả:

Vật thể: quần áo, tranh vẽ, vải vóc, đồ dùng sau thời gian dài sử dụng hoặc tiếp xúc ánh sáng, nước, hóa chất.

Ẩn dụ: cảm xúc, ký ức, tình cảm bị phai nhạt dần theo thời gian.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词) – biểu thị hành động màu sắc dần mất đi, phai nhạt, bạc màu.
  2. Phân tích từ:
    褪 (tuì): rút lui, mất dần, trôi đi

色 (sè): màu sắc

⇒ 褪色 = màu sắc bị mất đi ⇒ phai màu, bạc màu

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
    Ngữ cảnh Ví dụ thực tế
    Quần áo Quần áo giặt nhiều lần bị褪色
    Tranh ảnh Tranh treo lâu ngày dưới nắng sẽ bị褪色
    Ký ức, tình cảm Tình yêu theo năm tháng dần dần褪色
    Nội thất Rèm cửa, sofa ngoài trời dễ褪色 do ánh nắng
  2. Một số cụm từ liên quan:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服褪色 yīfu tuìsè Quần áo phai màu
    容易褪色 róngyì tuìsè Dễ bị phai màu
    防褪色处理 fáng tuìsè chǔlǐ Xử lý chống phai màu
    爱情褪色 àiqíng tuìsè Tình yêu phai nhạt
    记忆褪色 jìyì tuìsè Ký ức phai nhòa
  3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这件衣服洗了几次就开始褪色了。
    Zhè jiàn yīfu xǐ le jǐ cì jiù kāishǐ tuìsè le.
    Chiếc áo này sau vài lần giặt đã bắt đầu bị phai màu.

Ví dụ 2:
太阳晒久了,窗帘都褪色了。
Tàiyáng shài jiǔ le, chuānglián dōu tuìsè le.
Rèm cửa phơi nắng lâu đã bạc màu hết rồi.

Ví dụ 3:
这种染料不容易褪色,质量很好。
Zhè zhǒng rǎnliào bù róngyì tuìsè, zhìliàng hěn hǎo.
Loại thuốc nhuộm này khó phai màu, chất lượng rất tốt.

Ví dụ 4:
多年的感情也会慢慢褪色。
Duōnián de gǎnqíng yě huì mànmàn tuìsè.
Tình cảm lâu năm cũng sẽ dần phai nhạt.

Ví dụ 5:
照片放在阳光下太久容易褪色。
Zhàopiàn fàng zài yángguāng xià tài jiǔ róngyì tuìsè.
Ảnh để dưới ánh nắng quá lâu sẽ dễ bị phai màu.

Ví dụ 6:
这条牛仔裤质量不好,穿了几次颜色就褪了。
Zhè tiáo niúzǎikù zhìliàng bù hǎo, chuān le jǐ cì yánsè jiù tuì le.
Chiếc quần bò này chất lượng không tốt, mặc vài lần là màu bị phai.

Ví dụ 7:
为防止褪色,请用冷水手洗。
Wèi fángzhǐ tuìsè, qǐng yòng lěngshuǐ shǒuxǐ.
Để tránh bị phai màu, xin hãy giặt bằng nước lạnh.

Ví dụ 8:
随着时间流逝,那段记忆也慢慢褪色了。
Suízhe shíjiān liúshì, nà duàn jìyì yě mànmàn tuìsè le.
Theo dòng thời gian, ký ức ấy cũng dần phai nhòa.

Ví dụ 9:
他送给我的那件T恤现在已经褪色了。
Tā sòng gěi wǒ de nà jiàn T xù xiànzài yǐjīng tuìsè le.
Chiếc áo thun anh ấy tặng tôi giờ đã bị phai màu.

Ví dụ 10:
这种布料经过特殊处理,不会轻易褪色。
Zhè zhǒng bùliào jīngguò tèshū chǔlǐ, bù huì qīngyì tuìsè.
Loại vải này đã được xử lý đặc biệt, sẽ không dễ bị bạc màu.

  1. Tình huống sử dụng thực tế của 褪色:
    a. Trong ngành dệt may:
    衣服经过多次洗涤后容易褪色。
    Quần áo sau nhiều lần giặt dễ bị phai màu.

b. Trong ngành quảng cáo/thẩm mỹ:
海报长时间放在室外容易褪色。
Áp phích để lâu ngoài trời dễ bị bạc màu.

c. Trong ngữ nghĩa ẩn dụ:
初恋的美好在岁月中慢慢褪色。
Sự ngọt ngào của mối tình đầu dần phai nhạt theo năm tháng.

  1. Ghi nhớ quan trọng:
    褪色 dùng cả trong nghĩa thực tế (vải vóc, hình ảnh) lẫn nghĩa bóng (kỷ niệm, tình cảm)

Thường đi với:

容易/不容易褪色: dễ/khó phai màu

颜色褪了/开始褪色了: màu đã phai

感情褪色、记忆褪色: tình cảm, ký ức phai nhạt

  1. 褪色 (tuìsè) là gì?
    褪色 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là phai màu, bạc màu, tức là màu sắc dần biến mất, nhạt dần hoặc không còn rõ nét như ban đầu, thường do tiếp xúc với ánh nắng, nước, giặt tẩy, thời gian hoặc môi trường.
  2. Loại từ
    Động từ (动词): mô tả hiện tượng màu sắc nhạt dần hoặc mất đi.
  3. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    褪 (tuì): lùi lại, thoái lui, mờ đi, tuột ra.

色 (sè): màu sắc.

→ 褪色 chỉ hiện tượng màu sắc ban đầu bị mất dần vì nhiều nguyên nhân (giặt nhiều, ánh nắng, độ ẩm, hóa chất…).
Thường dùng trong các lĩnh vực:

Thời trang / vải vóc

Tranh ảnh / sơn tường

Nội thất / vật liệu

Nghĩa bóng: thể hiện ý nghĩa giảm sút, mất đi sự nổi bật.

  1. Ví dụ kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản:
    这件黑色的T恤洗多了会褪色。
    Phiên âm: Zhè jiàn hēisè de T xù xǐ duō le huì tuìsè.
    Dịch: Chiếc áo thun đen này giặt nhiều sẽ bị phai màu.

阳光太强,墙上的油漆已经褪色了。
Phiên âm: Yángguāng tài qiáng, qiáng shàng de yóuqī yǐjīng tuìsè le.
Dịch: Ánh nắng quá mạnh, lớp sơn trên tường đã phai màu rồi.

买衣服时要注意是否容易褪色。
Phiên âm: Mǎi yīfú shí yào zhùyì shìfǒu róngyì tuìsè.
Dịch: Khi mua quần áo nên chú ý xem có dễ bị phai màu không.

这张照片已经褪色,看不清了。
Phiên âm: Zhè zhāng zhàopiàn yǐjīng tuìsè, kàn bù qīng le.
Dịch: Tấm ảnh này đã phai màu, nhìn không rõ nữa rồi.

Ví dụ mở rộng:
他最喜欢的牛仔裤因为洗太多次而严重褪色,已经不再穿了。
Phiên âm: Tā zuì xǐhuān de niúzǎikù yīnwèi xǐ tài duō cì ér yánzhòng tuìsè, yǐjīng bú zài chuān le.
Dịch: Chiếc quần bò anh ấy yêu thích do giặt quá nhiều nên bị phai màu nghiêm trọng, đã không mặc nữa rồi.

真正的感情不会因为时间而褪色。
Phiên âm: Zhēnzhèng de gǎnqíng bù huì yīnwèi shíjiān ér tuìsè.
Dịch: Tình cảm thật sự sẽ không bị phai nhạt theo thời gian.
(Ví dụ mang nghĩa bóng)

这种面料不仅柔软,而且不易褪色,适合做校服。
Phiên âm: Zhè zhǒng miànliào bù jǐn róuruǎn, érqiě bù yì tuìsè, shìhé zuò xiàofú.
Dịch: Loại vải này không những mềm mà còn khó phai màu, thích hợp để may đồng phục học sinh.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 褪色
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易褪色 róngyì tuìsè dễ phai màu
    不易褪色 bú yì tuìsè khó phai màu
    褪色现象 tuìsè xiànxiàng hiện tượng phai màu
    褪色处理 tuìsè chǔlǐ xử lý phai màu
    褪色严重 tuìsè yánzhòng bị phai màu nghiêm trọng
    抗褪色 kàng tuìsè chống phai màu
    因……而褪色 yīn… ér tuìsè bị phai màu do…
  2. Tổng kết
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú thêm
    褪色 tuìsè phai màu, bạc màu Dùng trong vải vóc, tranh ảnh, nghĩa bóng
    褪色的衣服 tuìsè de yīfú quần áo bị bạc màu Dùng phổ biến trong tiêu dùng

褪色 (tuìsè) là một động từ quan trọng, thường gặp trong:

Mô tả sản phẩm quần áo, vải vóc, sơn, hình ảnh

Mô tả chất lượng sản phẩm khi mua sắm

Diễn đạt ý nghĩa bóng (phai nhạt theo thời gian)

Từ vựng tiếng Trung “褪色” (tuìsè) là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt được sử dụng nhiều trong lĩnh vực quần áo, dệt may, nội thất, nghệ thuật, nhiếp ảnh và cả nghĩa bóng trong văn học, tình cảm. Đây là một từ mang sắc thái hình ảnh rõ rệt, diễn tả quá trình “mất đi màu sắc ban đầu”.

  1. 褪色 là gì?
    褪色 (tuìsè) – Phai màu / Bạc màu / Mất màu / Nhạt màu

Tiếng Anh: to fade; to discolor; to lose color

Tiếng Việt: phai màu, bạc màu, bay màu, nhạt màu, mất màu

  1. Cấu tạo từ
    褪 (tuì): thoái lui, rút lui, mất đi

色 (sè): màu sắc

Khi kết hợp lại, 褪色 mang nghĩa là quá trình màu sắc bị giảm dần, phai mờ, hoặc biến mất theo thời gian do tác động của ánh sáng, nước, hóa chất hoặc thời gian. Từ này dùng được cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, giá trị, hình ảnh).

  1. Loại từ
    Động từ (动词): Diễn tả hành động hoặc hiện tượng “mất màu”, “phai màu”.
  2. Ngữ cảnh sử dụng 褪色
    a) Nghĩa đen – Phai màu vật lý (quần áo, đồ vật…)
    Ví dụ:
    这件衣服洗多了会褪色。
    Zhè jiàn yīfu xǐ duō le huì tuìsè.
    Bộ đồ này giặt nhiều sẽ bị phai màu.

不要用热水洗,否则容易褪色。
Bùyào yòng rèshuǐ xǐ, fǒuzé róngyì tuìsè.
Không nên giặt bằng nước nóng, nếu không sẽ dễ phai màu.

阳光暴晒会让窗帘褪色。
Yángguāng bàoshài huì ràng chuānglián tuìsè.
Ánh nắng chiếu trực tiếp sẽ làm rèm cửa phai màu.

b) Nghĩa bóng – Suy giảm, mất đi vẻ đẹp, ý nghĩa, cảm xúc
Ví dụ:
时间久了,感情也可能会褪色。
Shíjiān jiǔ le, gǎnqíng yě kěnéng huì tuìsè.
Thời gian trôi qua, tình cảm cũng có thể phai nhạt.

这幅画虽然年代久远,但色彩依然没有褪色。
Zhè fú huà suīrán niándài jiǔyuǎn, dàn sècǎi yīrán méiyǒu tuìsè.
Bức tranh này tuy đã cũ nhưng màu sắc vẫn chưa phai.

她的美丽从未褪色。
Tā de měilì cóng wèi tuìsè.
Vẻ đẹp của cô ấy chưa từng phai nhạt.

  1. Mẫu câu thường dùng
    Mẫu câu 1:
    这条牛仔裤穿了两年了,已经有点褪色了。
    Zhè tiáo niúzǎikù chuān le liǎng nián le, yǐjīng yǒudiǎn tuìsè le.
    Chiếc quần jeans này mặc đã hai năm, giờ đã hơi bạc màu rồi.

Mẫu câu 2:
用冷水洗衣服可以防止褪色。
Yòng lěngshuǐ xǐ yīfu kěyǐ fángzhǐ tuìsè.
Giặt quần áo bằng nước lạnh có thể ngăn việc phai màu.

Mẫu câu 3:
有些记忆会随着时间慢慢褪色。
Yǒuxiē jìyì huì suízhe shíjiān mànmàn tuìsè.
Có những ký ức sẽ dần phai nhạt theo thời gian.

Mẫu câu 4:
尽管经历了风雨,他的初心从未褪色。
Jǐnguǎn jīnglì le fēngyǔ, tā de chūxīn cóng wèi tuìsè.
Dù trải qua bao sóng gió, tâm huyết ban đầu của anh ấy chưa bao giờ phai nhạt.

  1. Các từ gần nghĩa với 褪色
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    变色 biànsè đổi màu Có thể mang nghĩa biến đổi cả về tính chất, không chỉ phai
    脱色 tuōsè tẩy màu Mang nghĩa kỹ thuật, hóa học – tẩy sạch màu sắc
    消退 xiāotuì mờ nhạt, tiêu biến Thường dùng với cảm xúc, trạng thái
    消失 xiāoshī biến mất Không còn nữa – mất hoàn toàn
  2. Một số cụm từ và cách dùng đặc biệt với 褪色
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    衣物褪色 yīwù tuìsè quần áo bị phai màu
    感情褪色 gǎnqíng tuìsè tình cảm phai nhạt
    颜色褪色 yánsè tuìsè màu sắc nhạt đi
    记忆褪色 jìyì tuìsè ký ức phai mờ
    不褪色的爱 bù tuìsè de ài tình yêu không phai mờ
    抗褪色材料 kàng tuìsè cáiliào vật liệu chống phai màu
  3. Ví dụ thực tế chi tiết
    Ví dụ 1:
    这种染料容易褪色,不适合做窗帘布。
    Zhè zhǒng rǎnliào róngyì tuìsè, bù shìhé zuò chuānglián bù.
    Loại thuốc nhuộm này dễ phai màu, không thích hợp làm vải rèm cửa.

Ví dụ 2:
她留给我的那段回忆,已经渐渐褪色。
Tā liú gěi wǒ de nà duàn huíyì, yǐjīng jiànjiàn tuìsè.
Những ký ức cô ấy để lại cho tôi đã dần phai nhạt.

Ví dụ 3:
照片里的颜色没有褪色,看起来依然鲜艳。
Zhàopiàn lǐ de yánsè méiyǒu tuìsè, kàn qǐlái yīrán xiānyàn.
Màu sắc trong bức ảnh không bị phai, nhìn vẫn rất tươi sáng.

Ví dụ 4:
这条围巾是羊毛做的,即使洗很多次也不会褪色。
Zhè tiáo wéijīn shì yángmáo zuò de, jíshǐ xǐ hěn duō cì yě bú huì tuìsè.
Chiếc khăn choàng này làm từ len, dù giặt nhiều lần cũng không phai màu.

Ví dụ 5:
他的承诺在我心中已经褪色,不再重要了。
Tā de chéngnuò zài wǒ xīnzhōng yǐjīng tuìsè, bú zài zhòngyào le.
Lời hứa của anh ấy trong lòng tôi đã phai nhạt, không còn quan trọng nữa.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 褪色 (tuìsè)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa tiếng Việt Phai màu, bạc màu, nhạt màu, mất màu
    Nghĩa tiếng Anh To fade, to lose color
    Sử dụng trong Dệt may, đồ vật, nghệ thuật, nhiếp ảnh, văn học, cảm xúc
    Nghĩa đen Màu sắc bị nhạt đi do thời gian, ánh sáng, hóa chất
    Nghĩa bóng Cảm xúc, ký ức, cam kết dần phai nhạt theo thời gian

Từ vựng tiếng Trung: 褪色

Phiên âm: tuìsè

Loại từ: Động từ (动词)

  1. 褪色 là gì?
    褪色 (tuìsè) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bị phai màu, bạc màu, mất màu. Từ này thường được dùng để chỉ hiện tượng màu sắc của vật thể (như quần áo, tranh vẽ, vật liệu…) dần dần mờ nhạt hoặc thay đổi do tác động của thời gian, ánh sáng mặt trời, nước, hóa chất, hoặc giặt nhiều lần.
  2. Giải nghĩa từ theo cấu tạo
    褪 (tuì): có nghĩa là “rụng”, “mất đi”, “trôi đi”, trong ngữ cảnh này là “mất dần” hoặc “rút lui”.

色 (sè): màu sắc.

→ 褪色 = “màu sắc bị mất dần”, nghĩa là phai màu.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): dùng để miêu tả hành động hay trạng thái của sự việc (bị phai màu).
  2. Các đặc điểm thường đi kèm của 褪色
    Thường dùng cho: quần áo, vải vóc, tranh ảnh, sơn tường, tóc nhuộm, đồ vật ngoài trời.

Có thể là kết quả của:

Giặt nhiều lần

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

Chất lượng sản phẩm kém

Thời gian sử dụng lâu

  1. Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这件红色的衬衫洗了一次就褪色了。
    Zhè jiàn hóngsè de chènshān xǐ le yí cì jiù tuìsè le.
    Chiếc áo sơ mi đỏ này mới giặt một lần đã bị phai màu rồi.

Ví dụ 2:
长时间暴晒会使衣服褪色。
Cháng shíjiān bàoshài huì shǐ yīfu tuìsè.
Tiếp xúc với ánh nắng lâu sẽ làm quần áo bị phai màu.

Ví dụ 3:
这幅画已经褪色,看起来很旧了。
Zhè fú huà yǐjīng tuìsè, kàn qǐlái hěn jiù le.
Bức tranh này đã phai màu, nhìn trông rất cũ.

Ví dụ 4:
这种布料容易褪色,不适合做外衣。
Zhè zhǒng bùliào róngyì tuìsè, bù shìhé zuò wàiyī.
Loại vải này dễ bị phai màu, không thích hợp để may áo khoác.

Ví dụ 5:
她染的头发一周后就开始褪色了。
Tā rǎn de tóufa yì zhōu hòu jiù kāishǐ tuìsè le.
Mái tóc nhuộm của cô ấy bắt đầu phai màu sau một tuần.

  1. Một số cụm từ và cách kết hợp với 褪色
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服褪色 yīfu tuìsè quần áo bị phai màu
    布料容易褪色 bùliào róngyì tuìsè vải dễ phai màu
    褪色现象 tuìsè xiànxiàng hiện tượng phai màu
    防褪色处理 fáng tuìsè chǔlǐ xử lý chống phai màu
    褪色严重 tuìsè yánzhòng bị phai màu nghiêm trọng
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
  3. (某物)+ 褪色了
    → (Cái gì đó) đã bị phai màu
    Ví dụ: 我的牛仔裤褪色了。
    → Quần bò của tôi đã bị phai màu rồi.
  4. 褪色 + 的 + 原因/情况
    → Lý do hoặc tình huống dẫn đến việc phai màu
    Ví dụ: 褪色的主要原因是洗涤方式不当。
    → Nguyên nhân chính của việc phai màu là do cách giặt không đúng.
  5. 容易 + 褪色
    → Dễ bị phai màu
    Ví dụ: 这种染料容易褪色。
    → Loại thuốc nhuộm này dễ bị phai màu.
  6. Tình huống hội thoại mẫu
    A: 为什么你不穿那件红色的T恤了?
    (Tại sao bạn không mặc chiếc áo thun đỏ đó nữa?)

B: 洗了几次以后就褪色了,颜色不好看了。
(Sau vài lần giặt thì nó bị phai màu, nhìn không đẹp nữa.)

  1. Ứng dụng trong đời sống
    Trong thời trang: 褪色 là yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của quần áo, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Trong sản xuất: các nhà sản xuất thường nhấn mạnh khả năng chống褪色 (chống phai màu) như một tiêu chí chất lượng.

Trong hội họa/nghệ thuật: màu của tranh bị phai do ánh sáng hoặc thời gian là vấn đề nghiêm trọng cần bảo quản kỹ lưỡng.

褪色 (tuìsè) là một từ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực quần áo, vải vóc, mỹ thuật và các sản phẩm có màu sắc. Việc nắm rõ cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về chất lượng sản phẩm, trải nghiệm tiêu dùng và trong các tình huống thương mại.

褪色 (tuìsè) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bị phai màu, bạc màu, hoặc mất màu, thường dùng để chỉ hiện tượng màu sắc trên bề mặt vật thể (quần áo, sơn tường, tranh ảnh, vải vóc…) bị nhạt dần, không còn tươi sáng như ban đầu do thời gian, ánh sáng mặt trời, giặt giũ hoặc các tác động từ môi trường.

  1. Định nghĩa từ 褪色 là gì?
    褪色 (tuìsè) nghĩa là phai màu, mất màu, hoặc bạc màu. Đây là hiện tượng màu sắc ban đầu trên một vật thể dần dần biến mất hoặc trở nên nhạt đi. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:

Thời trang (quần áo bị phai màu khi giặt)

Nội thất (rèm cửa, sofa, giấy dán tường bị bạc màu)

Hội họa và nhiếp ảnh (tranh vẽ, ảnh chụp cũ bị mờ màu)

Thời gian và cảm xúc (nghĩa bóng: tình cảm, ký ức dần nhạt đi)

  1. Thành phần cấu tạo từ
    Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    褪 tuì rút lui, lùi lại, giảm bớt
    色 sè màu sắc

→ 褪色 = màu sắc lùi lại, giảm đi → phai màu, mất màu

  1. Loại từ
    Động từ (动词): Chỉ hành động màu sắc bị phai, bị nhạt dần theo thời gian hoặc tác động bên ngoài.
  2. Các cách dùng thường gặp của 褪色
    Cấu trúc câu Ý nghĩa
    衣服容易褪色 Quần áo dễ bị phai màu
    颜色褪色了 Màu sắc đã bị phai
    图案慢慢褪色 Họa tiết dần dần bạc màu
    情感不会褪色 (nghĩa bóng) Tình cảm sẽ không phai nhạt
  3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    这件衣服洗了几次以后开始褪色了。
    Zhè jiàn yīfu xǐ le jǐ cì yǐhòu kāishǐ tuìsè le.
    Chiếc áo này sau vài lần giặt thì bắt đầu bị phai màu.

Ví dụ 2
阳光强烈会让布料快速褪色。
Yángguāng qiángliè huì ràng bùliào kuàisù tuìsè.
Ánh nắng mạnh có thể khiến vải vóc nhanh chóng bị bạc màu.

Ví dụ 3
为了防止褪色,请使用冷水洗涤。
Wèile fángzhǐ tuìsè, qǐng shǐyòng lěngshuǐ xǐdí.
Để tránh bị phai màu, xin hãy dùng nước lạnh để giặt.

Ví dụ 4
时间久了,照片已经褪色,看不清楚了。
Shíjiān jiǔ le, zhàopiàn yǐjīng tuìsè, kànbù qīngchǔ le.
Thời gian trôi qua, tấm ảnh đã phai màu, không còn nhìn rõ nữa.

Ví dụ 5 (nghĩa bóng)
即使多年过去,我对你的感情也从未褪色。
Jíshǐ duōnián guòqù, wǒ duì nǐ de gǎnqíng yě cóngwèi tuìsè.
Dù bao nhiêu năm trôi qua, tình cảm của anh dành cho em vẫn chưa từng phai nhạt.

Ví dụ 6
这条牛仔裤是不会褪色的材质。
Zhè tiáo niúzǎikù shì bú huì tuìsè de cáizhì.
Chiếc quần bò này làm từ chất liệu không bị phai màu.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    易褪色 yì tuìsè dễ bị phai màu
    不褪色 bù tuìsè không phai màu
    褪色现象 tuìsè xiànxiàng hiện tượng phai màu
    褪色处理 tuìsè chǔlǐ xử lý chống phai màu
    防褪色 fáng tuìsè chống bạc màu
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 褪色
    掉色 diàosè phai màu (thường dùng cho quần áo) Thường dùng trong văn nói, không trang trọng bằng 褪色
    褪色 tuìsè phai màu, bạc màu Dùng cả văn nói và văn viết, chính xác hơn
    褪去颜色 tuìqù yánsè màu sắc mờ đi Dài dòng hơn, ít dùng trong hội thoại
    色差 sèchā sai lệch màu sắc Dùng khi nói về sự khác biệt giữa các màu, không phải hiện tượng phai màu
  3. Bối cảnh sử dụng từ 褪色
    a. Trong thời trang
    Miêu tả chất lượng vải: quần áo, khăn, túi xách dễ bị phai màu khi giặt hoặc do mồ hôi, ánh sáng.

b. Trong nội thất
Rèm cửa, ghế sofa, thảm trải sàn bị bạc màu do ánh sáng hoặc sử dụng lâu dài.

c. Trong nghệ thuật
Tranh vẽ, hình ảnh, sách cũ bị bạc màu theo thời gian.

d. Trong ngữ cảnh cảm xúc – nghĩa bóng
Tình cảm, ký ức, lý tưởng, ước mơ “phai nhạt” theo thời gian.

褪色 (tuìsè) là một từ vựng có tính ứng dụng cao trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện phổ biến trong cả ngôn ngữ đời sống và văn học. Ngoài nghĩa gốc là bị phai màu, từ này còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ những thứ từng rực rỡ, từng sâu sắc nhưng theo thời gian dần mờ nhạt, như cảm xúc, ký ức, tình yêu, lý tưởng…

Việc hiểu rõ từ 褪色 không chỉ giúp bạn mô tả chính xác về chất lượng sản phẩm, hiện tượng vật lý mà còn nâng cao khả năng diễn đạt phong phú trong văn nói và văn viết.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.