HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster昨天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

昨天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“昨天” (zuótiān) trong tiếng Trung có nghĩa là hôm qua, tức là ngày trước ngày hiện tại. Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để nói về các sự kiện, hành động hoặc trạng thái xảy ra trước thời điểm hiện tại. "昨天" (phiên âm: zuótiān, âm Hán Việt: tạc thiên) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ ngày hôm qua – tức là ngày liền trước ngày hiện tại. Đây là một từ thuộc nhóm từ chỉ thời gian, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, nhật ký, và các tình huống kể chuyện.

5/5 - (1 bình chọn)

昨天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. “昨天” là gì?
    “昨天” (zuótiān) trong tiếng Trung có nghĩa là hôm qua, tức là ngày liền trước ngày hôm nay. Đây là một từ chỉ thời gian dùng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày.
  2. Từ loại của “昨天”
    Trạng từ chỉ thời gian (时间副词)
    “昨天” dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, thường đứng trước động từ hoặc đầu câu để làm rõ thời điểm hành động xảy ra.
  3. Cách sử dụng trong câu
    “昨天” được dùng để:

Xác định hành động đã xảy ra vào ngày hôm qua.

Kết hợp với các trạng từ hoặc động từ quá khứ như: 了 (le), 去 (qù), 看 (kàn), 做 (zuò), 吃 (chī)…

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    a. Dùng “昨天” để nói về hành động trong quá khứ:
    昨天我去学校了。
    Zuótiān wǒ qù xuéxiào le.
    Hôm qua tôi đã đến trường.

昨天她生病了。
Zuótiān tā shēngbìng le.
Hôm qua cô ấy bị ốm.

昨天我们开了一个重要的会议。
Zuótiān wǒmen kāi le yí ge zhòngyào de huìyì.
Hôm qua chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.

昨天晚上下雨了。
Zuótiān wǎnshàng xiàyǔ le.
Tối hôm qua trời mưa.

昨天我没有时间复习。
Zuótiān wǒ méiyǒu shíjiān fùxí.
Hôm qua tôi không có thời gian ôn tập.

b. Dùng trong câu hỏi có từ “昨天”:
你昨天做了什么?
Nǐ zuótiān zuò le shénme?
Hôm qua bạn đã làm gì?

昨天你几点回家的?
Zuótiān nǐ jǐ diǎn huí jiā de?
Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ?

c. Kết hợp với các trạng ngữ khác:
昨天早上我起得很早。
Zuótiān zǎoshang wǒ qǐ de hěn zǎo.
Sáng hôm qua tôi dậy rất sớm.

昨天下午我们一起喝咖啡了。
Zuótiān xiàwǔ wǒmen yìqǐ hē kāfēi le.
Chiều hôm qua chúng tôi đã uống cà phê cùng nhau.

昨天中午我在家吃的饭。
Zuótiān zhōngwǔ wǒ zài jiā chī de fàn.
Trưa hôm qua tôi ăn cơm ở nhà.

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến “昨天”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
    昨天晚上 zuótiān wǎnshàng Tối hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ Buổi trưa hôm qua
    昨天的考试 zuótiān de kǎoshì Kỳ thi hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
  2. So sánh với các trạng từ thời gian khác
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (trước hôm qua)
    后天 hòutiān Ngày kia (sau ngày mai)

Ví dụ so sánh:

昨天我去超市了。
Hôm qua tôi đã đi siêu thị.

今天我在家休息。
Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.

明天我们要考试。
Ngày mai chúng tôi có kỳ thi.

  1. Lưu ý khi sử dụng “昨天”
    Trong câu khẳng định, thường đi kèm với “了” để thể hiện hành động đã hoàn thành.
    Ví dụ: 昨天我看电影了。→ Hôm qua tôi đã xem phim.

Trong câu phủ định, thường dùng “没(有)” thay vì “不”。
Ví dụ: 昨天我没有去上课。→ Hôm qua tôi không đi học.

Có thể đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính trong câu.
Ví dụ:

昨天我写了作业。

我昨天写了作业。

Cả hai đều đúng ngữ pháp và mang nghĩa như nhau: Hôm qua tôi đã làm bài tập.

Từ “昨天” là một trạng từ chỉ thời gian cơ bản trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt các hành động xảy ra trong ngày hôm qua. Việc sử dụng thành thạo “昨天” giúp người học diễn đạt mạch lạc hơn khi kể chuyện, tường thuật sự kiện, hoặc mô tả các hoạt động quá khứ.

“昨天” (zuótiān) trong tiếng Trung có nghĩa là hôm qua, tức là ngày trước ngày hiện tại. Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để nói về các sự kiện, hành động hoặc trạng thái xảy ra trước thời điểm hiện tại.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 昨天

Phiên âm (Pinyin): zuótiān

Âm Hán Việt: tạc thiên

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian

Cấu tạo từ:

昨 (zuó): trước, đã qua

天 (tiān): ngày, trời → 昨天 = ngày đã qua = hôm qua

  1. Ý nghĩa và cách dùng
    Nghĩa Giải thích
    Hôm qua Chỉ ngày liền trước ngày hôm nay
    Trước kia Trong một số ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng, có thể mang nghĩa “trước đây”
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    昨天我去了图书馆。 Zuótiān wǒ qùle túshūguǎn. → Hôm qua tôi đã đến thư viện.

昨天是星期天。 Zuótiān shì xīngqītiān. → Hôm qua là Chủ Nhật.

昨天的天气很好。 Zuótiān de tiānqì hěn hǎo. → Thời tiết hôm qua rất đẹp.

你昨天做了什么? Nǐ zuótiān zuòle shénme? → Hôm qua bạn đã làm gì?

昨天我很忙,没有时间休息。 Zuótiān wǒ hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxí. → Hôm qua tôi rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

昨天晚上我们去看电影了。 Zuótiān wǎnshàng wǒmen qù kàn diànyǐng le. → Tối hôm qua chúng tôi đã đi xem phim.

昨天的考试很难。 Zuótiān de kǎoshì hěn nán. → Bài kiểm tra hôm qua rất khó.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    昨天早上 zuótiān zǎoshàng Sáng hôm qua
    昨天晚上 zuótiān wǎnshàng Tối hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
    昨天的作业 zuótiān de zuòyè Bài tập hôm qua
    昨天的比赛 zuótiān de bǐsài Trận đấu hôm qua
  2. So sánh với từ “以前” (yǐqián)
    昨天: Chỉ ngày hôm qua, tức là ngày liền trước hôm nay.

以前: Chỉ thời gian trước đây, có thể là vài ngày, vài tháng hoặc vài năm trước.

Ví dụ:

昨天我去了公园。 → Hôm qua tôi đã đi công viên.

以前我常常去公园散步。 → Trước đây tôi thường đi dạo ở công viên.

“昨天” (phiên âm: zuótiān, âm Hán Việt: tạc thiên) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ ngày hôm qua – tức là ngày liền trước ngày hiện tại. Đây là một từ thuộc nhóm từ chỉ thời gian, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, nhật ký, và các tình huống kể chuyện.

  1. Thông tin ngôn ngữ học

Chữ Hán: 昨天

Phiên âm Pinyin: zuótiān

Âm Hán Việt: tạc thiên

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian

Cấp độ HSK: HSK 1

Chủ đề: Thời gian, lịch trình, kể chuyện

  1. Giải nghĩa chi tiết

昨 (zuó): nghĩa là trước, đã qua

天 (tiān): nghĩa là ngày, trời

Ghép lại, 昨天 có nghĩa là ngày hôm qua, tức là ngày trước ngày hôm nay. Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc trạng thái đã xảy ra trong ngày trước đó.

  1. Cách dùng trong câu

昨天 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để xác định thời gian xảy ra hành động.

Có thể kết hợp với các trạng từ như 早上 (sáng), 晚上 (tối), 下午 (chiều) để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày hôm qua.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

昨天我去了公园。 Zuótiān wǒ qùle gōngyuán. → Hôm qua tôi đã đi công viên.

昨天的天气很好。 Zuótiān de tiānqì hěn hǎo. → Thời tiết hôm qua rất đẹp.

昨天我很忙,没有时间休息。 Zuótiān wǒ hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxí. → Hôm qua tôi rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.

昨天晚上我们去看了一场电影。 Zuótiān wǎnshàng wǒmen qù kànle yī chǎng diànyǐng. → Tối hôm qua chúng tôi đã đi xem một bộ phim.

你昨天做了什么? Nǐ zuótiān zuòle shénme? → Hôm qua bạn đã làm gì?

昨天我买了一本书。 Zuótiān wǒ mǎile yī běn shū. → Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 昨天

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
昨天早上 zuótiān zǎoshàng Sáng hôm qua
昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
昨天晚上 zuótiān wǎnshàng Tối hôm qua
昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
昨天的考试 zuótiān de kǎoshì Bài kiểm tra hôm qua
昨天的作业 zuótiān de zuòyè Bài tập hôm qua

  1. So sánh với từ chỉ thời gian khác

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天 jīntiān Hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai
前天 qiántiān Hôm kia
后天 hòutiān Ngày mốt
以前 yǐqián Trước đây

  1. Ý nghĩa của “昨天”
    Nghĩa chính:
    Chỉ ngày hôm qua, tức là ngày trước ngày hiện tại trong lịch.
    Ví dụ: Nếu hôm nay là thứ Bảy, thì “昨天” là thứ Sáu.
    Âm Hán Việt: “Tạc nhật” (đọc là /tạk˧ ɲɪt̚˧/ trong tiếng Việt).
    Âm Trung Quốc (Quan Thoại): “Zuótiān” (tác thiên).
    Âm Nhật: “Kinō” (きのう).
    Nguồn gốc:
    “昨天” là từ mượn từ tiếng Trung, trong đó “昨” (tạc) nghĩa là “trước đó” hoặc “hôm qua”, và “天” (thiên) hoặc “日” (nhật) nghĩa là “ngày”. Trong tiếng Việt, “tạc nhật” được dùng để chỉ ngày hôm qua trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  2. Loại từ
    Trong tiếng Việt, “昨天” (tạc nhật) được sử dụng như:

Danh từ:
Chỉ thời điểm cụ thể là ngày hôm qua.
Ví dụ: “Tạc nhật, ta đã gặp nhau.” (Hôm qua, chúng ta đã gặp nhau.)
Thành phần từ Hán Việt:
Thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc văn bản mang tính trang trọng, văn học, hoặc lịch sử.
Không phổ biến trong văn nói hiện đại, thường được thay bằng “hôm qua” trong giao tiếp hàng ngày.
Không đứng một mình trong văn nói thông thường, mà thường được dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

  1. Cách sử dụng và mẫu câu
    “昨天” được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Chỉ ngày hôm qua:
Dùng để nói về sự kiện hoặc hành động xảy ra vào ngày trước ngày hiện tại.
Ví dụ: “Tạc nhật, trời mưa lớn.” (Hôm qua, trời mưa lớn.)
Trong văn viết trang trọng:
Xuất hiện trong các văn bản hành chính, thư từ, hoặc văn học cổ để chỉ thời gian.
Ví dụ: “Tạc nhật, hội nghị đã diễn ra thành công.” (Hôm qua, hội nghị đã diễn ra thành công.)
Trong thơ ca hoặc văn học:
“Tạc nhật” mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong thơ Hán Việt hoặc văn học cổ để tạo không khí trang nghiêm, hoài cổ.
Ví dụ: “Tạc nhật, dưới ánh nguyệt, lòng ta bâng khuâng.” (Hôm qua, dưới ánh trăng, lòng ta bâng khuâng.)
Trong ngữ cảnh lịch sử:
Dùng để kể lại các sự kiện trong quá khứ gần, thường trong văn bản lịch sử hoặc biên niên sử.
Ví dụ: “Tạc nhật, quân đội tiến vào thành.” (Hôm qua, quân đội tiến vào thành.)
Mẫu câu ví dụ:

Về ngày hôm qua:
Tạc nhật, tôi đã hoàn thành bài tập.
(Hôm qua, tôi đã hoàn thành bài tập.)
Tạc nhật, chúng ta đã có một buổi gặp gỡ vui vẻ.
(Hôm qua, chúng ta đã có một buổi gặp gỡ vui vẻ.)
Trong văn học:
Tạc nhật, gió lạnh thổi qua, lòng người thêm nhớ.
(Hôm qua, gió lạnh thổi qua, lòng người thêm nhớ.)
Trong văn bản hành chính:
Tạc nhật, ban lãnh đạo đã họp để thảo luận kế hoạch.
(Hôm qua, ban lãnh đạo đã họp để thảo luận kế hoạch.)

Lưu ý về văn hóa và ngữ cảnh
Trong văn hóa Việt Nam:
“Tạc nhật” mang sắc thái trang trọng, cổ kính, nên ít được dùng trong văn nói hàng ngày, nơi từ thuần Việt “hôm qua” phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần tính trang nghiêm như văn bản hành chính, lịch sử.
Từ này thường gợi lên không khí hoài cổ, đặc biệt khi dùng trong thơ Hán Việt hoặc văn học cổ.
So sánh với tiếng Trung/Nhật:
Trong tiếng Trung, “昨天” (zuótiān) là cách nói chuẩn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ “hôm qua”.
Trong tiếng Nhật, “昨日” (kinō) được dùng phổ biến hơn “昨天” để chỉ ngày hôm qua.
Trong văn học: “Tạc nhật” thường xuất hiện trong các tác phẩm Hán Việt, thơ Đường, hoặc văn bản cổ, mang lại cảm giác trang trọng và sâu lắng.

“昨天” (tạc nhật) là một từ Hán Việt chỉ “ngày hôm qua”, mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết, văn học, hoặc các ngữ cảnh lịch sự. Trong tiếng Việt hiện đại, nó ít phổ biến trong văn nói, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn bản hành chính, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh cần sự trang nghiêm.

昨天 (zuótiān) là gì?

  1. Phiên âm & loại từ
    Chữ Hán: 昨天

Phiên âm: zuótiān

Loại từ: danh từ (名词) – chỉ thời gian

Từ loại tiếng Việt tương ứng: trạng từ thời gian

  1. Định nghĩa và giải nghĩa chi tiết
    “昨天” là từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hôm qua”, tức ngày trước ngày hôm nay, hay nói cách khác là ngày liền kề trước ngày hiện tại.

Nghĩa tiếng Việt:
Hôm qua

Tức là ngày trước ngày hôm nay, thường dùng để nói về một hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ gần nhất.

  1. Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng
    “昨天” thường được đặt ở đầu hoặc giữa câu, vị trí trước động từ hoặc cụm động từ, nhằm chỉ rõ thời gian xảy ra của hành động. Nó không đi kèm với giới từ.

Cấu trúc phổ biến:
昨天 + động từ

Chủ ngữ + 昨天 + động từ + tân ngữ

昨天 + địa điểm + làm gì

  1. So sánh với các trạng từ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (trước hôm qua)
    后天 hòutiān Ngày mốt (sau ngày mai)
  2. Ví dụ mẫu câu chi tiết
    Dưới đây là nhiều mẫu câu minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt, thể hiện cách dùng thực tế của từ “昨天”.

Mẫu câu đơn giản:
昨天我没有上班。
(Zuótiān wǒ méiyǒu shàngbān.)
→ Hôm qua tôi không đi làm.

昨天是星期天。
(Zuótiān shì xīngqī tiān.)
→ Hôm qua là Chủ nhật.

他昨天去看医生了。
(Tā zuótiān qù kàn yīshēng le.)
→ Hôm qua anh ấy đi khám bác sĩ.

昨天晚上你做什么了?
(Zuótiān wǎnshang nǐ zuò shénme le?)
→ Tối qua bạn đã làm gì?

昨天我们在公园散步。
(Zuótiān wǒmen zài gōngyuán sànbù.)
→ Hôm qua chúng tôi đi dạo trong công viên.

Mẫu câu dài hơn, tình huống đa dạng:
昨天下了一整天的雨,所以我一直在家里。
(Zuótiān xià le yì zhěng tiān de yǔ, suǒyǐ wǒ yìzhí zài jiālǐ.)
→ Hôm qua mưa suốt cả ngày, nên tôi ở nhà suốt.

我昨天去看了电影,非常好看。
(Wǒ zuótiān qù kàn le diànyǐng, fēicháng hǎokàn.)
→ Hôm qua tôi đi xem phim, rất hay.

昨天他迟到了,被老师批评了。
(Zuótiān tā chídào le, bèi lǎoshī pīpíng le.)
→ Hôm qua cậu ấy đến muộn, bị thầy giáo phê bình.

昨天我们一家人去吃火锅了。
(Zuótiān wǒmen yì jiā rén qù chī huǒguō le.)
→ Hôm qua cả nhà tôi đi ăn lẩu.

他昨天给我打了电话,我们聊了一个小时。
(Tā zuótiān gěi wǒ dǎ le diànhuà, wǒmen liáo le yí gè xiǎoshí.)
→ Hôm qua anh ấy gọi điện cho tôi, chúng tôi nói chuyện một tiếng đồng hồ.

Kết hợp với các trạng từ và cụm từ khác:
昨天下午我去银行办理了业务。
(Zuótiān xiàwǔ wǒ qù yínháng bànlǐ le yèwù.)
→ Chiều hôm qua tôi đến ngân hàng làm thủ tục.

昨天晚上九点,我还在加班。
(Zuótiān wǎnshàng jiǔ diǎn, wǒ hái zài jiābān.)
→ Tối hôm qua lúc 9 giờ, tôi vẫn đang làm thêm giờ.

昨天你有没有复习功课?
(Zuótiān nǐ yǒu méiyǒu fùxí gōngkè?)
→ Hôm qua bạn có ôn bài không?

昨天我见到了一个老朋友。
(Zuótiān wǒ jiàn dào le yí gè lǎo péngyǒu.)
→ Hôm qua tôi gặp lại một người bạn cũ.

昨天你为什么没来上课?
(Zuótiān nǐ wèishénme méi lái shàngkè?)
→ Hôm qua sao bạn không đến lớp?

  1. Tóm tắt các đặc điểm chính của “昨天”
    Tính chất Thông tin chi tiết
    Từ loại Danh từ chỉ thời gian
    Nghĩa Hôm qua (ngày trước ngày hôm nay)
    Thường đứng ở Đầu câu hoặc trước động từ
    Kết hợp với Động từ (làm gì vào hôm qua), cụm thời gian, địa điểm
    So sánh với 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 前天 (hôm kia), 后天 (ngày mốt)
  2. Định nghĩa từ 昨天
    Chữ Hán: 昨天

Phiên âm: zuótiān

Loại từ: Danh từ (chỉ thời gian)

Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, ngày hôm qua

  1. Phân tích chi tiết
    昨 (zuó): mang nghĩa là “hôm qua, ngày trước”

天 (tiān): có nghĩa là “ngày, trời”
⇒ 昨天 ghép lại nghĩa là “ngày hôm qua”.

Đây là cách nói chỉ thời gian quá khứ gần, cụ thể là một ngày trước ngày hôm nay.

  1. Cách dùng trong câu
    a. Vị trí trong câu:
    昨天 có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ.

Thường đi kèm với động từ ở thì quá khứ hoặc các trạng từ chỉ hành động đã xảy ra.

b. Câu ví dụ:
昨天我去超市买东西了。
Zuótiān wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi le.
→ Hôm qua tôi đã đi siêu thị mua đồ.

你昨天几点回家的?
Nǐ zuótiān jǐ diǎn huí jiā de?
→ Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ?

他昨天生病了,所以没来上课。
Tā zuótiān shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.
→ Hôm qua anh ấy bị ốm nên không đến lớp.

昨天的天气很好。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
→ Thời tiết hôm qua rất đẹp.

我们昨天看了一场电影。
Wǒmen zuótiān kàn le yì chǎng diànyǐng.
→ Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim.

她昨天给我打了电话。
Tā zuótiān gěi wǒ dǎ le diànhuà.
→ Cô ấy đã gọi điện cho tôi hôm qua.

  1. Một số cụm từ liên quan đến “昨天”
    Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天下雨了 zuótiān xiàyǔ le Hôm qua trời mưa
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ Trưa hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
    昨天发生了什么事? zuótiān fāshēng le shénme shì? Hôm qua đã xảy ra chuyện gì vậy?
  2. Phân biệt “昨天” với các từ chỉ thời gian khác
    Từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (trước hôm qua)
    后天 hòutiān Ngày kia (sau ngày mai)
  3. Mở rộng – Dạng thức văn viết và cách dùng trong ngữ cảnh khác
    Trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, “昨天” vẫn được sử dụng phổ biến. Khi viết nhật ký, thư từ, báo cáo hay kể chuyện, từ này thường xuất hiện để xác định thời điểm quá khứ.

Ví dụ:

昨天,我经历了一件很特别的事。
Zuótiān, wǒ jīnglì le yí jiàn hěn tèbié de shì.
→ Hôm qua, tôi đã trải qua một chuyện rất đặc biệt.

昨天 (zuótiān) là một danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa “hôm qua”.

Là một từ cực kỳ thông dụng trong cả văn nói và văn viết.

Dễ sử dụng, thường kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian trong ngày (sáng, trưa, tối) hoặc các động từ ở thì quá khứ.

昨天 (zuótiān) là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
  2. Nghĩa của “昨天”
    昨天 (zuótiān) nghĩa là hôm qua, tức là ngày trước ngày hôm nay trong chuỗi thời gian. Đây là từ vựng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để nhắc đến các sự kiện, hành động xảy ra trong ngày hôm qua.
  3. Cách dùng và vị trí trong câu
    “昨天” thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ (trước động từ) để xác định thời gian hành động xảy ra.

Cũng có thể dùng với các trạng từ chỉ thời gian khác để tạo câu đầy đủ về ngữ nghĩa.

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    a. Dùng để nói về sự việc xảy ra hôm qua
    昨天我去看电影了。
    Phiên âm: Zuótiān wǒ qù kàn diànyǐng le.
    Dịch: Hôm qua tôi đã đi xem phim.

昨天的天气很好。
Phiên âm: Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
Dịch: Thời tiết hôm qua rất đẹp.

他昨天没有来上课。
Phiên âm: Tā zuótiān méiyǒu lái shàngkè.
Dịch: Hôm qua anh ấy không đến lớp.

昨天晚上你干什么了?
Phiên âm: Zuótiān wǎnshang nǐ gàn shénme le?
Dịch: Tối hôm qua bạn đã làm gì?

b. Dùng trong cấu trúc phức tạp hơn
昨天下午我们开了一个重要的会议。
Phiên âm: Zuótiān xiàwǔ wǒmen kāi le yí gè zhòngyào de huìyì.
Dịch: Chiều hôm qua chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.

昨天是他的生日。
Phiên âm: Zuótiān shì tā de shēngrì.
Dịch: Hôm qua là sinh nhật của anh ấy.

我昨天买了一本中文书。
Phiên âm: Wǒ zuótiān mǎi le yì běn Zhōngwén shū.
Dịch: Hôm qua tôi đã mua một quyển sách tiếng Trung.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (2 ngày trước)
    后天 hòutiān Ngày mốt (2 ngày sau)
  2. Cụm từ mở rộng với “昨天”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
    昨天早上 / 昨天上午 zuótiān zǎoshang / shàngwǔ Sáng hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
    昨天发生的事情 zuótiān fāshēng de shìqing Việc xảy ra hôm qua
  3. Ghi chú về ngữ pháp
    Trong các câu phủ định, từ “昨天” vẫn giữ nguyên vị trí. Ví dụ:

昨天我没去公司。
Phiên âm: Zuótiān wǒ méi qù gōngsī.
Dịch: Hôm qua tôi không đến công ty.

Nếu muốn nhấn mạnh thời điểm cụ thể trong hôm qua, có thể kết hợp với “上午, 下午, 晚上” để làm rõ ngữ cảnh.

昨天 (zuótiān) là một từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hôm qua”, dùng để chỉ ngày trước ngày hôm nay. Đây là một từ rất cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong các đoạn hội thoại, bài viết, nhật ký, thư tín…

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 昨天

Phiên âm: zuótiān

Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua

Nghĩa tiếng Anh: Yesterday

  1. Giải thích chi tiết
    “昨天” là từ ghép gồm hai thành phần:

昨 (zuó): có nghĩa là “hôm qua”, “ngày trước đó”.

天 (tiān): nghĩa là “ngày”.

→ Ghép lại, 昨天 nghĩa là ngày hôm qua, tức là ngày ngay trước ngày hiện tại.

Chức năng ngữ pháp:

Là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để xác định thời điểm của hành động.

  1. Cấu trúc sử dụng phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    昨天 + động từ Hành động diễn ra hôm qua 昨天我去了图书馆。
    主语 + 昨天 + động từ Chủ ngữ thực hiện hành động hôm qua 他昨天很忙。
    昨天是 + ngày trong tuần Xác định thứ của ngày hôm qua 昨天是星期三。
    从昨天开始… Bắt đầu từ hôm qua… 从昨天开始下雨了。
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    昨天我没去学校。
    Zuótiān wǒ méi qù xuéxiào.
    Hôm qua tôi không đến trường.

他昨天在家看电视。
Tā zuótiān zài jiā kàn diànshì.
Hôm qua anh ấy ở nhà xem tivi.

昨天晚上我们一起吃了火锅。
Zuótiān wǎnshang wǒmen yìqǐ chī le huǒguō.
Tối hôm qua chúng tôi ăn lẩu cùng nhau.

昨天是我妈妈的生日。
Zuótiān shì wǒ māma de shēngrì.
Hôm qua là sinh nhật mẹ tôi.

昨天下了一整天的雨。
Zuótiān xià le yì zhěng tiān de yǔ.
Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.

昨天我在图书馆看书,看了三个小时。
Zuótiān wǒ zài túshūguǎn kàn shū, kàn le sān gè xiǎoshí.
Hôm qua tôi đọc sách ở thư viện ba tiếng đồng hồ.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ chỉ thời gian Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    今天 jīntiān Hôm nay
    昨天 zuótiān Hôm qua
    前天 qiántiān Hôm kia (hai ngày trước)
    明天 míngtiān Ngày mai
    后天 hòutiān Ngày mốt (hai ngày sau)

Lưu ý: Những từ trên đều là danh từ chỉ ngày trong ngữ cảnh thông thường, không cần thêm giới từ mà có thể dùng trực tiếp trong câu.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “昨天”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ Trưa hôm qua
    昨天上午 zuótiān shàngwǔ Buổi sáng hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ Buổi chiều hôm qua
    从昨天开始 cóng zuótiān kāishǐ Bắt đầu từ hôm qua
  2. Mở rộng – Dùng “昨天” trong văn phong cảm xúc hoặc văn học
    昨天已经过去了,今天是新的开始。
    Zuótiān yǐjīng guòqù le, jīntiān shì xīn de kāishǐ.
    Hôm qua đã qua rồi, hôm nay là một khởi đầu mới.

昨天的回忆仍然清晰。
Zuótiān de huíyì réngrán qīngxī.
Ký ức của ngày hôm qua vẫn còn rõ ràng.

有些事情只能留在昨天。
Yǒuxiē shìqing zhǐ néng liú zài zuótiān.
Có những chuyện chỉ nên để lại ở ngày hôm qua.

  1. Giải nghĩa cơ bản
    昨天 (zuótiān) nghĩa là hôm qua – chỉ ngày trước ngày hôm nay.

Đây là một từ chỉ thời gian cực kỳ cơ bản trong tiếng Trung.

  1. Loại từ
    Trạng ngữ chỉ thời gian (时间副词 / 时间名词):

Dùng để chỉ mốc thời gian trong câu.

Thường đứng trước động từ hoặc đầu câu để xác định thời gian xảy ra hành động.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    昨天 chỉ ngày liền trước ngày hôm nay – chính là hôm qua.

Nó tương đương với yesterday trong tiếng Anh và hôm qua trong tiếng Việt.

  1. Các cách dùng thường gặp
    Dùng để trả lời câu hỏi: 什么时候? (shénme shíhou?) – Khi nào?

Kết hợp với động từ chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ đều được để làm trạng ngữ thời gian.

  1. Một số tổ hợp từ có 昨天
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天晚上 zuótiān wǎnshang tối hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang sáng hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ chiều hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ trưa hôm qua
    昨天的事 zuótiān de shì chuyện hôm qua
  2. Ví dụ câu cực kỳ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa + phân tích)
    Ví dụ 1
    昨天我很忙。
    Zuótiān wǒ hěn máng.
    Hôm qua tôi rất bận.

Phân tích:

昨天 = hôm qua

我 = tôi

很忙 = rất bận

Ví dụ 2
你昨天去哪儿了?
Nǐ zuótiān qù nǎr le?
Hôm qua bạn đã đi đâu?

Phân tích:

你 = bạn

昨天 = hôm qua

去 = đi

哪儿 = đâu

了 = trợ từ quá khứ

Ví dụ 3
我们昨天见面了。
Wǒmen zuótiān jiànmiàn le.
Hôm qua chúng ta đã gặp nhau.

Phân tích:

我们 = chúng ta

昨天 = hôm qua

见面 = gặp mặt

了 = trợ từ hoàn thành

Ví dụ 4
昨天晚上你做什么了?
Zuótiān wǎnshang nǐ zuò shénme le?
Tối hôm qua bạn đã làm gì?

Phân tích:

昨天晚上 = tối hôm qua

你 = bạn

做什么 = làm gì

了 = trợ từ quá khứ

Ví dụ 5
昨天我没去上班。
Zuótiān wǒ méi qù shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm.

Phân tích:

昨天 = hôm qua

我 = tôi

没去 = không đi

上班 = đi làm

Ví dụ 6
昨天的天气很好。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm qua rất đẹp.

Phân tích:

昨天的 = của hôm qua

天气 = thời tiết

很好 = rất đẹp

Ví dụ 7
我昨天回家很晚。
Wǒ zuótiān huí jiā hěn wǎn.
Hôm qua tôi về nhà rất muộn.

Phân tích:

我 = tôi

昨天 = hôm qua

回家 = về nhà

很晚 = rất muộn

Ví dụ 8
他昨天买了很多东西。
Tā zuótiān mǎi le hěn duō dōngxi.
Hôm qua anh ấy đã mua rất nhiều đồ.

Phân tích:

他 = anh ấy

昨天 = hôm qua

买了 = đã mua

很多东西 = nhiều đồ

  1. Một số câu mở rộng khác
    昨天我没有时间。
    Zuótiān wǒ méiyǒu shíjiān.
    Hôm qua tôi không có thời gian.

昨天下雨了。
Zuótiān xià yǔ le.
Hôm qua trời mưa.

我昨天去看电影了。
Wǒ zuótiān qù kàn diànyǐng le.
Hôm qua tôi đã đi xem phim.

昨天我们聊天聊到很晚。
Zuótiān wǒmen liáotiān liáo dào hěn wǎn.
Hôm qua chúng tôi nói chuyện đến rất muộn.

  1. Các điểm ngữ pháp bổ sung
    昨天 thường đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ làm trạng ngữ thời gian.

Kết hợp rất linh hoạt với các từ khác để chỉ buổi cụ thể: 早上、下午、晚上、中午.

Có thể dùng với 了 để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    今天 (jīntiān) = hôm nay

明天 (míngtiān) = ngày mai

前天 (qiántiān) = hôm kia

后天 (hòutiān) = ngày mốt

Ví dụ so sánh:

昨天我很累。 (Zuótiān wǒ hěn lèi.) – Hôm qua tôi rất mệt.

今天我有空。 (Jīntiān wǒ yǒu kòng.) – Hôm nay tôi rảnh.

明天我们见。 (Míngtiān wǒmen jiàn.) – Ngày mai chúng ta gặp.

昨天 (zuótiān) = hôm qua, chỉ ngày trước hôm nay.

Là danh từ chỉ thời gian, dùng làm trạng ngữ trong câu.

Kết hợp tự do với các từ chỉ buổi, hoạt động.

Rất phổ biến và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

  1. 昨天 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    昨天 (zuótiān) là một danh từ chỉ thời gian.

Nghĩa là hôm qua, tức là ngày trước ngày hôm nay.

Đây là một từ chỉ thời gian trong quá khứ gần, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Cấu trúc từ
    昨 (zuó): nghĩa là “hôm qua” hoặc “trước đó một ngày”.

天 (tiān): nghĩa là “ngày”, “trời”.

Ghép lại: 昨天 = “ngày hôm qua”.

  1. Vị trí trong câu
    “昨天” thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính để xác định thời điểm hành động diễn ra.

Có thể kết hợp với trạng ngữ, động từ, hoặc đứng độc lập để nhấn mạnh mốc thời gian.

  1. Ví dụ và mẫu câu
    a) Dùng “昨天” để chỉ mốc thời gian
    昨天我去看电影了。
    Zuótiān wǒ qù kàn diànyǐng le.
    Hôm qua tôi đã đi xem phim.

昨天是星期天,我们没上班。
Zuótiān shì xīngqī tiān, wǒmen méi shàngbān.
Hôm qua là Chủ nhật, chúng tôi không đi làm.

昨天下雨了,所以我没出去。
Zuótiān xiàyǔ le, suǒyǐ wǒ méi chūqù.
Hôm qua trời mưa, nên tôi không ra ngoài.

b) Dùng “昨天” trong câu hỏi
你昨天干什么了?
Nǐ zuótiān gàn shénme le?
Hôm qua bạn đã làm gì?

昨天的会议几点开始?
Zuótiān de huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
Cuộc họp hôm qua bắt đầu lúc mấy giờ?

c) Dùng trong các ngữ cảnh kể chuyện
昨天晚上我加班到很晚。
Zuótiān wǎnshàng wǒ jiābān dào hěn wǎn.
Tối qua tôi tăng ca đến rất muộn.

昨天的比赛太精彩了!
Zuótiān de bǐsài tài jīngcǎi le!
Trận đấu hôm qua thật tuyệt vời!

  1. Cụm từ và từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān Hôm qua
    昨天晚上 zuótiān wǎnshàng Tối hôm qua
    昨天下午 zuótiān xiàwǔ Chiều hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ Buổi trưa hôm qua
    昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức hôm qua
    从昨天开始 cóng zuótiān kāishǐ Bắt đầu từ hôm qua
  2. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia (2 ngày trước)
    后天 hòutiān Ngày mốt (2 ngày sau)

“昨天” là một từ cơ bản dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại, tương đương với “hôm qua” trong tiếng Việt.

Từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh mốc thời gian.

Có thể mở rộng kết hợp với các buổi trong ngày như “昨天早上”, “昨天下午”, “昨天晚上” để chỉ thời điểm cụ thể hơn.

  1. “昨天” là gì?
    “昨天” (zuótiān) là một phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hôm qua” – tức ngày trước ngày hôm nay.
  2. Phiên âm và loại từ
    Chữ Hán: 昨天

Pinyin: zuótiān

Thanh điệu: zuó (2) + tiān (1)

Loại từ: Phó từ chỉ thời gian (时间副词)

  1. Cách dùng và vị trí trong câu
    “昨天” thường được dùng để chỉ mốc thời gian là ngày hôm qua và thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ chính.

a) Vị trí trong câu:
[昨天] + Chủ ngữ + Động từ…

Chủ ngữ + [昨天] + Động từ…

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    a) Dùng để chỉ hành động xảy ra vào hôm qua
    昨天我没去上课。
    Zuótiān wǒ méi qù shàngkè.
    → Hôm qua tôi không đi học.

昨天的天气很好。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.
→ Thời tiết hôm qua rất đẹp.

你昨天晚上几点睡觉?
Nǐ zuótiān wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?
→ Tối hôm qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

昨天我们一起去看电影了。
Zuótiān wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng le.
→ Hôm qua chúng tôi đã đi xem phim cùng nhau.

昨天她给我打了一个电话。
Zuótiān tā gěi wǒ dǎ le yí gè diànhuà.
→ Hôm qua cô ấy gọi điện cho tôi.

  1. So sánh với các từ chỉ thời gian khác
    Từ Phiên âm Nghĩa
    昨天 zuótiān Hôm qua
    今天 jīntiān Hôm nay
    明天 míngtiān Ngày mai
    前天 qiántiān Hôm kia
    后天 hòutiān Ngày kia

Ví dụ so sánh:

前天我去看医生了,昨天感觉好多了。
Qiántiān wǒ qù kàn yīshēng le, zuótiān gǎnjué hǎo duō le.
→ Hôm kia tôi đi khám bác sĩ, hôm qua cảm thấy khá hơn nhiều.

今天我很忙,明天才有空。
Jīntiān wǒ hěn máng, míngtiān cái yǒu kòng.
→ Hôm nay tôi rất bận, ngày mai mới rảnh.

  1. Một số mẫu câu thông dụng với “昨天”
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    昨天你去哪儿了? Zuótiān nǐ qù nǎr le? Hôm qua bạn đã đi đâu?
    昨天我有很多工作要做。 Zuótiān wǒ yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò. Hôm qua tôi có rất nhiều việc phải làm.
    昨天是谁来的电话? Zuótiān shì shéi lái de diànhuà? Hôm qua ai gọi điện vậy?
    昨天我买了一件新衣服。 Zuótiān wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu. Hôm qua tôi đã mua một bộ quần áo mới.

“昨天” là phó từ chỉ thời gian, nghĩa là hôm qua.

Được dùng để mô tả các hành động, sự kiện đã xảy ra vào ngày trước hôm nay.

Thường đi trước động từ hoặc đứng đầu câu.

Là từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, xuất hiện trong cả nói và viết.

Từ vựng tiếng Trung: 昨天

  1. Định nghĩa chi tiết:
    昨天 (zuótiān) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có nghĩa là hôm qua – tức là ngày trước ngày hôm nay.

Từ này thuộc loại trạng từ chỉ thời gian (时间副词) hoặc cụm danh từ thời gian, được sử dụng để xác định thời điểm trong quá khứ gần, cụ thể là ngày liền trước ngày hiện tại.

  1. Loại từ:
    Trạng từ chỉ thời gian (时间副词)

Danh từ thời gian (时间名词)

  1. Cách sử dụng và vị trí trong câu:
    昨天 có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ, tùy theo cấu trúc ngữ pháp.

Nó không cần giới từ đi kèm khi đứng một mình.

Ví dụ về vị trí:

昨天我去了图书馆。

我昨天去了图书馆。
→ Cả hai đều đúng và phổ biến.

  1. Ví dụ minh họa đa dạng (gồm phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1: Nói về hành động đã xảy ra hôm qua
    昨天我去看电影了。
    Zuótiān wǒ qù kàn diànyǐng le.
    Hôm qua tôi đã đi xem phim.

Ví dụ 2: Nói về trạng thái hoặc cảm xúc hôm qua
昨天他心情不好。
Zuótiān tā xīnqíng bù hǎo.
Hôm qua tâm trạng anh ấy không tốt.

Ví dụ 3: Nói về thời tiết hôm qua
昨天的天气很好,不冷也不热。
Zuótiān de tiānqì hěn hǎo, bù lěng yě bù rè.
Thời tiết hôm qua rất đẹp, không lạnh cũng không nóng.

Ví dụ 4: So sánh hôm qua với hôm nay
今天比昨天热多了。
Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le.
Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.

Ví dụ 5: Sử dụng trong câu nghi vấn
你昨天去哪儿了?
Nǐ zuótiān qù nǎr le?
Hôm qua bạn đã đi đâu vậy?

Ví dụ 6: Kết hợp với động từ thể hiện quá khứ
我昨天没来上课,因为生病了。
Wǒ zuótiān méi lái shàngkè, yīnwèi shēngbìng le.
Hôm qua tôi không đến lớp vì bị bệnh.

Ví dụ 7: Hành động kéo dài từ hôm qua đến nay
昨天开始下雨,一直到今天还没停。
Zuótiān kāishǐ xiàyǔ, yìzhí dào jīntiān hái méi tíng.
Mưa bắt đầu từ hôm qua, đến hôm nay vẫn chưa dừng.

Ví dụ 8: Trích dẫn lời nói trong quá khứ
妈妈昨天说今天会带我去公园。
Māma zuótiān shuō jīntiān huì dài wǒ qù gōngyuán.
Mẹ nói hôm qua rằng hôm nay sẽ dẫn tôi đi công viên.

  1. Cấu trúc thường gặp với “昨天”:
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    昨天 + động từ + 了 Hành động xảy ra hôm qua 昨天我去了商店。
    Hôm qua tôi đã đi cửa hàng.
    昨天 + 没 + động từ Phủ định hành động hôm qua 昨天我没去学校。
    Hôm qua tôi không đến trường.
    昨天 + 是 + danh từ / tính từ Mô tả trạng thái hôm qua 昨天是星期天。
    Hôm qua là Chủ Nhật.
  2. Các từ liên quan đến “昨天” trong hệ thống thời gian:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    昨天 zuótiān hôm qua
    今天 jīntiān hôm nay
    明天 míngtiān ngày mai
    前天 qiántiān hôm kia
    后天 hòutiān ngày kia
    昨晚 / 昨天晚上 zuówǎn / zuótiān wǎnshàng tối hôm qua
    昨天中午 zuótiān zhōngwǔ trưa hôm qua
    昨天早上 zuótiān zǎoshàng sáng hôm qua
  3. Lưu ý:
    Trong giao tiếp, nếu người nói đã nhấn mạnh đến “昨天”, thì động từ thường phải mang nghĩa quá khứ, thường có thêm “了” (biểu thị hoàn thành) hoặc dùng với “没” để phủ định hành động đã xảy ra.

“昨天” không kết hợp với đang diễn ra hay tương lai. Ví dụ như không nói:

昨天会去 (sai – mâu thuẫn thì)

Mà phải là: 昨天去了 hoặc 昨天没去

昨天 là một từ thời gian cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Trung, thường được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký, miêu tả hành động quá khứ hoặc kể lại sự kiện đã xảy ra. Việc sử dụng thành thạo từ “昨天” giúp người học xây dựng câu rõ ràng về mốc thời gian, đồng thời luyện tập các mẫu câu quá khứ và luyện phản xạ ngôn ngữ hiệu quả hơn.

I. Định nghĩa từ 昨天 (zuótiān)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    昨天 (zuótiān) có nghĩa là: hôm qua / ngày hôm qua

Đây là một phó từ chỉ thời gian (时间副词), dùng để nói đến một ngày trước ngày hiện tại.

Dùng để mô tả hành động, sự việc đã xảy ra trong ngày hôm trước.

II. Phân loại từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa chính
昨天 Phó từ chỉ thời gian (时间副词) Hôm qua, ngày hôm qua

III. Cách sử dụng từ 昨天 trong câu
昨天 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để xác định thời gian xảy ra của hành động.

Có thể đi với các động từ chỉ hành động trong quá khứ như: 去 (đi), 做 (làm), 吃 (ăn), 见 (gặp), 看 (xem), 工作 (làm việc), 上课 (đi học), 等等.

IV. Ví dụ câu đầy đủ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn giản
昨天我去超市了。

Zuótiān wǒ qù chāoshì le.

Hôm qua tôi đã đi siêu thị.

她昨天生病了。

Tā zuótiān shēngbìng le.

Hôm qua cô ấy bị ốm.

我们昨天看了电影。

Wǒmen zuótiān kàn le diànyǐng.

Hôm qua chúng tôi đã xem phim.

昨天的天气很好。

Zuótiān de tiānqì hěn hǎo.

Thời tiết hôm qua rất đẹp.

昨天晚上我加班到很晚。

Zuótiān wǎnshang wǒ jiābān dào hěn wǎn.

Tối hôm qua tôi làm thêm đến rất muộn.

B. Câu phức và đa dạng hơn
虽然昨天下雨了,但是我们还是去爬山了。

Suīrán zuótiān xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.

Mặc dù hôm qua trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

昨天的考试很难,我没做完。

Zuótiān de kǎoshì hěn nán, wǒ méi zuò wán.

Bài kiểm tra hôm qua rất khó, tôi không làm xong.

你昨天为什么没来上课?

Nǐ zuótiān wèishénme méi lái shàngkè?

Hôm qua sao bạn không đến lớp?

昨天我见到一个很久没见的朋友。

Zuótiān wǒ jiàn dào yī gè hěn jiǔ méi jiàn de péngyǒu.

Hôm qua tôi gặp một người bạn lâu rồi chưa gặp.

我们昨天在图书馆学习了一整天。

Wǒmen zuótiān zài túshūguǎn xuéxí le yī zhěng tiān.

Hôm qua chúng tôi học cả ngày ở thư viện.

V. Các cụm từ và mẫu câu phổ biến với 昨天
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
昨天晚上 zuótiān wǎnshang Tối hôm qua
昨天早上 zuótiān zǎoshang Sáng hôm qua
昨天的新闻 zuótiān de xīnwén Tin tức ngày hôm qua
昨天的作业 zuótiān de zuòyè Bài tập hôm qua
昨天发生了什么事情? zuótiān fāshēng le shénme shìqing? Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?

VI. So sánh 昨天 với các từ chỉ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天 jīntiān Hôm nay
昨天 zuótiān Hôm qua
前天 qiántiān Hôm kia
明天 míngtiān Ngày mai
后天 hòutiān Ngày mốt

Khi học các từ này, bạn nên học theo nhóm để ghi nhớ nhanh hơn.

VII. Mẫu câu thông dụng với 昨天
Mẫu 1: 昨天 + Chủ ngữ + Động từ
昨天我见了她。
Zuótiān wǒ jiàn le tā.
Hôm qua tôi đã gặp cô ấy.

Mẫu 2: Chủ ngữ + 昨天 + Động từ
我昨天吃了火锅。
Wǒ zuótiān chī le huǒguō.
Hôm qua tôi đã ăn lẩu.

Mẫu 3: Chủ ngữ + 昨天 + 没 + Động từ (phủ định)
他昨天没去上班。
Tā zuótiān méi qù shàngbān.
Hôm qua anh ấy không đi làm.

昨天 (zuótiān) là phó từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.

Nghĩa chính: Hôm qua / Ngày hôm qua

Dùng để mô tả hành động, sự kiện, thời gian xảy ra trong ngày liền trước ngày hiện tại.

Có thể kết hợp linh hoạt với các động từ và trạng ngữ để diễn tả hành động trong quá khứ.

Từ vựng tiếng Trung: 昨天 (zuótiān)

  1. Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 昨天

Pinyin: zuótiān

Tiếng Việt: hôm qua

Tiếng Anh: yesterday

  1. Loại từ của 昨天
    昨天 là một danh từ chỉ thời gian (时间名词).

Nó thuộc nhóm các từ chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ, và thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.

Có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc sau chủ ngữ.

  1. Nghĩa chính của 昨天 (zuótiān)
    3.1. Nghĩa gốc: Hôm qua
    Từ 昨天 mang nghĩa “hôm qua” – tức là ngày ngay trước ngày hiện tại. Đây là thời điểm rất cụ thể trong quá khứ gần.

Ví dụ:

Nếu hôm nay là thứ Tư thì 昨天 là thứ Ba.

Nếu hôm nay là ngày 12 thì 昨天 là ngày 11.

  1. Mẫu câu cơ bản sử dụng 昨天
    Dưới đây là những cấu trúc câu phổ biến và quan trọng nhất có sử dụng từ 昨天, áp dụng được trong cả văn nói và văn viết:

4.1. 昨天 + Chủ ngữ + Động từ / Câu hoàn chỉnh
Cách dùng phổ biến nhất: 昨天 đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ:
昨天我去了超市。
Zuótiān wǒ qù le chāoshì.
Hôm qua tôi đã đi siêu thị.

昨天我们开了一个会议。
Zuótiān wǒmen kāi le yí gè huìyì.
Hôm qua chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp.

昨天她生病了,没有来上课。
Zuótiān tā shēngbìng le, méiyǒu lái shàngkè.
Hôm qua cô ấy bị ốm, không đến lớp.

4.2. Chủ ngữ + 昨天 + Động từ
Cũng rất phổ biến, trong đó 昨天 đặt sau chủ ngữ để nhấn mạnh hành động đã diễn ra vào ngày hôm qua.

Ví dụ:
我昨天买了一本书。
Wǒ zuótiān mǎi le yì běn shū.
Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách.

他昨天晚上加班到十二点。
Tā zuótiān wǎnshàng jiābān dào shí’èr diǎn.
Tối hôm qua anh ấy làm thêm đến 12 giờ.

4.3. 昨天 + là thành phần trong câu hỏi
Dùng để hỏi về những gì đã xảy ra vào hôm qua.

Ví dụ:
昨天你做了什么?
Zuótiān nǐ zuò le shénme?
Hôm qua bạn đã làm gì?

昨天的天气怎么样?
Zuótiān de tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết hôm qua như thế nào?

昨天谁来找我?
Zuótiān shéi lái zhǎo wǒ?
Hôm qua ai đến tìm tôi vậy?

  1. Các cụm từ mở rộng có chứa 昨天
    5.1. 昨天晚上 (zuótiān wǎnshàng): Tối hôm qua
    昨天晚上我看了一部电影。
    Zuótiān wǎnshàng wǒ kàn le yí bù diànyǐng.
    Tối hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

5.2. 昨天早上 (zuótiān zǎoshàng): Sáng hôm qua
昨天早上我起得很早。
Zuótiān zǎoshàng wǒ qǐ de hěn zǎo.
Sáng hôm qua tôi dậy rất sớm.

5.3. 昨天中午 (zuótiān zhōngwǔ): Buổi trưa hôm qua
昨天中午我们在食堂吃饭。
Zuótiān zhōngwǔ wǒmen zài shítáng chīfàn.
Trưa hôm qua chúng tôi ăn ở nhà ăn.

  1. So sánh với các từ thời gian khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Thời gian tương ứng
    昨天 zuótiān hôm qua Ngày trước hôm nay
    今天 jīntiān hôm nay Ngày hiện tại
    明天 míngtiān ngày mai Ngày sau hôm nay
    前天 qiántiān hôm kia Hai ngày trước
    后天 hòutiān ngày kia Hai ngày sau

Ví dụ so sánh:
前天我去看电影,昨天在家休息,今天上班,明天又要开会。
Qiántiān wǒ qù kàn diànyǐng, zuótiān zài jiā xiūxí, jīntiān shàngbān, míngtiān yòu yào kāihuì.
Hôm kia tôi đi xem phim, hôm qua nghỉ ở nhà, hôm nay đi làm, ngày mai lại phải họp.

  1. Các ví dụ dài và nâng cao hơn
    昨天我一整天都在准备考试的资料,非常累。
    Zuótiān wǒ yì zhěng tiān dōu zài zhǔnbèi kǎoshì de zīliào, fēicháng lèi.
    Hôm qua tôi dành cả ngày để chuẩn bị tài liệu ôn thi, rất mệt.

昨天的会议内容非常重要,关系到公司的发展方向。
Zuótiān de huìyì nèiróng fēicháng zhòngyào, guānxì dào gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng.
Nội dung cuộc họp hôm qua rất quan trọng, liên quan đến định hướng phát triển của công ty.

虽然昨天我迟到了,但老板并没有责怪我。
Suīrán zuótiān wǒ chídào le, dàn lǎobǎn bìng méiyǒu zéguài wǒ.
Tuy hôm qua tôi đến muộn, nhưng sếp không trách tôi.

  1. Một số điểm ngữ pháp và lưu ý khi dùng 昨天
    昨天 là danh từ chỉ thời gian, nên không cần thêm giới từ như “在” đằng trước trong đa số trường hợp. Ví dụ: nên nói “昨天我去上班” chứ không phải “在昨天我去上班”.

Có thể kết hợp với các phó từ như 已经 (đã), 还 (vẫn), 才 (mới) để nhấn mạnh thời điểm hoặc trạng thái hành động đã diễn ra.

昨天 có thể xuất hiện trong văn nói, văn viết, báo chí, văn học, rất linh hoạt và thông dụng.

Từ 昨天 (zuótiān) là một từ cơ bản và cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt ngày ngay trước hiện tại. Nó là một trạng ngữ chỉ thời gian điển hình, dễ dùng, dễ kết hợp và rất cần thiết trong mọi tình huống giao tiếp từ đơn giản đến phức tạp.

Khi học và nắm chắc cách sử dụng từ 昨天, người học có thể:

Diễn tả quá khứ gần một cách chính xác.

Đặt câu về sự kiện xảy ra hôm qua.

Hỏi – đáp về các hoạt động trong quá khứ.

Mở rộng khả năng dùng các cụm thời gian linh hoạt hơn như 前天、明天、后天…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online giao tiếp HSK tiếng Trung HSKK

Học tiếng Trung online giao tiếp HSK tiếng Trung HSKK online cùng Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ theo hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ & bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống đào tạo Hán ngữ ChineMaster tập trung tổ chức các khóa học tiếng Trung online và các chương trình luyện thi tiếng Trung theo từng mục tiêu cụ thể. Học viên có thể học tiếng Trung giao tiếp cơ bản, tiếng Trung giao tiếp nâng cao, tiếng Trung doanh nghiệp, tiếng Trung thương mại, tiếng Trung văn phòng, tiếng Trung chuyên ngành và các khóa luyện thi HSK, HSKK. Hệ thống nghiên cứu Hán ngữ ChineMaster tập trung phân tích ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, chữ Hán, phương pháp giảng dạy và phương pháp luyện thi. Những kết quả nghiên cứu này được sử dụng để xây dựng bài giảng, giáo án, bài tập và tài liệu học tập phù hợp với người Việt Nam. Hệ thống phát triển Hán ngữ ChineMaster tập trung xây dựng các chương trình đào tạo dài hạn, phát triển học liệu, hoàn thiện giáo trình và cập nhật phương pháp học tiếng Trung trong môi trường trực tuyến. Mục tiêu của hệ thống là giúp người học phát triển năng lực tiếng Trung một cách toàn diện, bền vững và có khả năng ứng dụng trong thực tế. Ba định hướng này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Hoạt động nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc biên soạn giáo trình. Hệ thống giáo trình hỗ trợ hoạt động đào tạo. Quá trình đào tạo thực tế tiếp tục cung cấp dữ liệu để điều chỉnh, bổ sung và phát triển nội dung giảng dạy. CHINEMASTER EDU và MASTEREDU đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao