Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster物流 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

物流 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER

Nghĩa của “物流” trong tiếng Trung “物流” đọc là wùliú, nghĩa là logistics: dòng chảy và quản lý hàng hóa từ khâu lưu trữ, vận chuyển, phân phối đến giao hàng cuối cùng. Từ này thường dùng cho ngành nghề, hoạt động và dịch vụ liên quan đến vận tải, kho bãi, cung ứng và chuỗi cung ứng.Loại từ và cách dùng cơ bảnLoại từ: Danh từ chung (chỉ ngành/hoạt động), có thể dùng làm định ngữ đứng trước danh từ khác.Lượng từ thường dùng: 个, 项, 家 (cho công ty), 笔 (cho đơn, chi phí), 次 (cho lượt vận chuyển).Dạng mở rộng: 物流业 (ngành logistics), 物流公司 (công ty logistics), 物流中心 (trung tâm logistic), 物流服务 (dịch vụ logistics), 跨境物流 (logistics xuyên biên giới), 冷链物流 (logistics chuỗi lạnh).Các từ liên quan: 运输 (vận chuyển), 配送 (phân phối/giao hàng), 仓储 (kho bãi), 供应链 (chuỗi cung ứng), 报关 (khai quan), 清关 (thông quan). Các cụm từ vựng chuyên ngành như 物流业, 物流公司, 配送, 仓储, 跨境物流… là nền tảng khi học logistics bằng tiếng Trung, thường xuất hiện trong giáo trình và bài học chuyên đề về logistics.Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩaNghĩa cốt lõi: Chỉ hệ thống quản lý dòng vật chất (hàng hóa) và thông tin kèm theo qua nhiều khâu: đặt hàng, đóng gói, lưu kho, vận chuyển, phân phối, giao nhận, hoàn trả.Ngữ cảnh doanh nghiệp: “物流” có thể ám chỉ cả quy trình nội bộ hoặc dịch vụ thuê ngoài (第三方物流/3PL). Khi nói “做物流”, thường là làm việc trong ngành hoặc vận hành mảng logistics của doanh nghiệp.Phân biệt gần nghĩa:运输: Nghiêng về hành động vận chuyển (shipping/transportation) — chỉ một phần của logistics.配送: Giao hàng/last-mile hoặc phân phối nội địa.供应链: Khái niệm rộng hơn, bao gồm mua hàng, sản xuất, logistics, bán hàng và quan hệ đối tác.Mẫu câu thường dùngKhái quát ngành:Mẫu: 物流业/物流行业 + động từ chỉ phát triển/đầu tư/nhu cầu.Ví dụ: “物流行业发展迅速。” (Ngành logistics phát triển nhanh.)Dịch vụ cụ thể:Mẫu: 物流公司/物流服务 + động từ cung cấp/tối ưu/承接.Ví dụ: “我们提供一站式物流服务。” (Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics một cửa.)Quy trình và trạng thái:Mẫu: 物流状态/信息/跟踪 + động từ cập nhật/查询.Ví dụ: “请查询订单的物流信息。” (Vui lòng tra cứu thông tin logistics của đơn hàng.)Chi phí và thời gian:Mẫu: 物流成本/时效 + tính từ/động từ tối ưu/降低/提高.Ví dụ: “需要降低物流成本,提高时效。” (Cần giảm chi phí logistics và cải thiện thời gian.)Liên quan supply chain:Mẫu: 供应链 + 与/和 + 物流 + động từ phối hợp/整合.Ví dụ: “供应链与物流需要紧密协同。” (Chuỗi cung ứng và logistics cần phối hợp chặt chẽ.) Khi học giao tiếp về logistics, các mẫu câu xoay quanh “dịch vụ”, “trạng thái đơn”, “chi phí” và “thời gian” là phổ biến trong tài liệu dạy tiếng Trung cho người làm logistics.

Đánh giá post

物流 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

物流 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “物流” trong tiếng Trung
“物流” đọc là wùliú, nghĩa là logistics: dòng chảy và quản lý hàng hóa từ khâu lưu trữ, vận chuyển, phân phối đến giao hàng cuối cùng. Từ này thường dùng cho ngành nghề, hoạt động và dịch vụ liên quan đến vận tải, kho bãi, cung ứng và chuỗi cung ứng.

Loại từ và cách dùng cơ bản

  • Loại từ: Danh từ chung (chỉ ngành/hoạt động), có thể dùng làm định ngữ đứng trước danh từ khác.
  • Lượng từ thường dùng: 个, 项, 家 (cho công ty), 笔 (cho đơn, chi phí), 次 (cho lượt vận chuyển).
  • Dạng mở rộng: 物流业 (ngành logistics), 物流公司 (công ty logistics), 物流中心 (trung tâm logistic), 物流服务 (dịch vụ logistics), 跨境物流 (logistics xuyên biên giới), 冷链物流 (logistics chuỗi lạnh).
  • Các từ liên quan: 运输 (vận chuyển), 配送 (phân phối/giao hàng), 仓储 (kho bãi), 供应链 (chuỗi cung ứng), 报关 (khai quan), 清关 (thông quan).
    Các cụm từ vựng chuyên ngành như 物流业, 物流公司, 配送, 仓储, 跨境物流… là nền tảng khi học logistics bằng tiếng Trung, thường xuất hiện trong giáo trình và bài học chuyên đề về logistics.

Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa

  • Nghĩa cốt lõi: Chỉ hệ thống quản lý dòng vật chất (hàng hóa) và thông tin kèm theo qua nhiều khâu: đặt hàng, đóng gói, lưu kho, vận chuyển, phân phối, giao nhận, hoàn trả.
  • Ngữ cảnh doanh nghiệp: “物流” có thể ám chỉ cả quy trình nội bộ hoặc dịch vụ thuê ngoài (第三方物流/3PL). Khi nói “做物流”, thường là làm việc trong ngành hoặc vận hành mảng logistics của doanh nghiệp.
  • Phân biệt gần nghĩa:
  • 运输: Nghiêng về hành động vận chuyển (shipping/transportation) — chỉ một phần của logistics.
  • 配送: Giao hàng/last-mile hoặc phân phối nội địa.
  • 供应链: Khái niệm rộng hơn, bao gồm mua hàng, sản xuất, logistics, bán hàng và quan hệ đối tác.

Mẫu câu thường dùng

  • Khái quát ngành:
  • Mẫu: 物流业/物流行业 + động từ chỉ phát triển/đầu tư/nhu cầu.
  • Ví dụ: “物流行业发展迅速。” (Ngành logistics phát triển nhanh.)
  • Dịch vụ cụ thể:
  • Mẫu: 物流公司/物流服务 + động từ cung cấp/tối ưu/承接.
  • Ví dụ: “我们提供一站式物流服务。” (Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics một cửa.)
  • Quy trình và trạng thái:
  • Mẫu: 物流状态/信息/跟踪 + động từ cập nhật/查询.
  • Ví dụ: “请查询订单的物流信息。” (Vui lòng tra cứu thông tin logistics của đơn hàng.)
  • Chi phí và thời gian:
  • Mẫu: 物流成本/时效 + tính từ/động từ tối ưu/降低/提高.
  • Ví dụ: “需要降低物流成本,提高时效。” (Cần giảm chi phí logistics và cải thiện thời gian.)
  • Liên quan supply chain:
  • Mẫu: 供应链 + 与/和 + 物流 + động từ phối hợp/整合.
  • Ví dụ: “供应链与物流需要紧密协同。” (Chuỗi cung ứng và logistics cần phối hợp chặt chẽ.)
    Khi học giao tiếp về logistics, các mẫu câu xoay quanh “dịch vụ”, “trạng thái đơn”, “chi phí” và “thời gian” là phổ biến trong tài liệu dạy tiếng Trung cho người làm logistics.

Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
Khởi đầu và định nghĩa

  • Ví dụ:
  • 物流是供应链管理的重要部分。
  • wùliú shì gōngyìngliàn guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn.
  • Logistics là phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng.
  • Ví dụ:
  • 我们正在优化公司的物流流程。
  • wǒmen zhèngzài yōuhuà gōngsī de wùliú liúchéng.
  • Chúng tôi đang tối ưu quy trình logistics của công ty.
    Công ty và dịch vụ
  • Ví dụ:
  • 这家物流公司专做跨境运输。
  • zhè jiā wùliú gōngsī zhuān zuò kuàjìng yùnshū.
  • Công ty logistics này chuyên làm vận chuyển xuyên biên giới.
  • Ví dụ:
  • 我们提供仓储和配送等物流服务。
  • wǒmen tígōng cāngchǔ hé pèisòng děng wùliú fúwù.
  • Chúng tôi cung cấp dịch vụ kho bãi và phân phối.
  • Ví dụ:
  • 请选择时效更稳定的物流渠道。
  • qǐng xuǎnzé shíxiào gèng wěndìng de wùliú qúdào.
  • Vui lòng chọn kênh logistics có thời gian ổn định hơn.
    Trạng thái đơn hàng và theo dõi
  • Ví dụ:
  • 物流信息已更新,请及时查看。
  • wùliú xìnxī yǐ gēngxīn, qǐng jíshí chákàn.
  • Thông tin logistics đã cập nhật, xin vui lòng kiểm tra kịp thời.
  • Ví dụ:
  • 包裹在物流中心等待分拣。
  • bāoguǒ zài wùliú zhōngxīn děngdài fēnjiǎn.
  • Kiện hàng đang chờ phân loại ở trung tâm logistics.
  • Ví dụ:
  • 目前显示“已发货”,但物流单号还未上传。
  • mùqián xiǎnshì “yǐ fāhuò”, dàn wùliú dānhào hái wèi shàngchuán.
  • Hiện hiển thị “đã gửi hàng”, nhưng mã vận đơn chưa tải lên.
    Chi phí và hiệu quả
  • Ví dụ:
  • 我们要在控制物流成本的同时提升服务质量。
  • wǒmen yào zài kòngzhì wùliú chéngběn de tóngshí tíshēng fúwù zhìliàng.
  • Chúng tôi cần nâng chất lượng dịch vụ đồng thời kiểm soát chi phí logistics.
  • Ví dụ:
  • 合理的仓储布局可以降低物流成本。
  • hélǐ de cāngchǔ bùjú kěyǐ jiàngdī wùliú chéngběn.
  • Bố cục kho bãi hợp lý có thể giảm chi phí logistics.
  • Ví dụ:
  • 通过数据分析优化物流时效。
  • tōngguò shùjù fēnxī yōuhuà wùliú shíxiào.
  • Tối ưu thời gian logistics thông qua phân tích dữ liệu.
    Loại hình chuyên sâu
  • Ví dụ:
  • 冷链物流对温控要求很高。
  • lěngliàn wùliú duì wēnkòng yāoqiú hěn gāo.
  • Logistics chuỗi lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt độ rất cao.
  • Ví dụ:
  • 跨境物流需要注意清关和合规问题。
  • kuàjìng wùliú xūyào zhùyì qīngguān hé héguī wèntí.
  • Logistics xuyên biên giới cần lưu ý thông quan và tuân thủ.
  • Ví dụ:
  • 电商平台的物流主要依赖仓配一体化。
  • diànshāng píngtái de wùliú zhǔyào yīlài cāngpèi yìtǐhuà.
  • Logistics của nền tảng thương mại điện tử chủ yếu dựa vào tích hợp kho–phân phối.
    Giao tiếp thực tế
  • Ví dụ:
  • 请问这票货走什么物流?
  • qǐngwèn zhè piào huò zǒu shénme wùliú?
  • Cho tôi hỏi lô hàng này đi logistics nào?
  • Ví dụ:
  • 这条物流线路有没有时效保障?
  • zhè tiáo wùliú xiànlù yǒu méiyǒu shíxiào bǎozhàng?
  • Tuyến logistics này có bảo đảm thời gian không?
  • Ví dụ:
  • 如果物流延误,请及时通知我们。
  • rúguǒ wùliú yánwù, qǐng jíshí tōngzhī wǒmen.
  • Nếu logistics trễ, xin thông báo kịp thời cho chúng tôi.

Cụm từ và collocations nên nhớ

  • Ngành: 物流业, 现代物流, 智慧物流, 供应链物流
  • Đơn vị: 物流公司, 第三方物流, 快递物流, 海运物流, 空运物流, 陆运物流
  • Khâu việc: 仓储管理, 运输计划, 路线优化, 库存控制, 配送时效, 包装与标签
  • Theo dõi: 物流信息, 物流状态, 物流单号, 轨迹更新, 面单
  • Chi phí/hiệu suất: 物流成本, 降本增效, 时效管理, KPI, SLA

“Logistics” trong tiếng Trung là 物流 (wùliú).​

Loại từ
物流 là danh từ (名词 – míngcí), chỉ ngành quản lý dòng chảy hàng hóa, dịch vụ từ nguồn gốc đến người tiêu dùng, bao gồm vận chuyển, lưu kho và phân phối. Nó thường dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng.​

Mẫu câu ví dụ cơ bản
Chúng tôi chuyên về 物流 dịch vụ. (Wǒmen zhuānmén yú 物流 fúwù.) – Chúng tôi chuyên về dịch vụ logistics.​

物流 rất quan trọng trong thương mại quốc tế. (物流 hěn zhòngyào zài guójì màoyì zhōng.) – Logistics rất quan trọng trong thương mại quốc tế.​

Các ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Công ty cung cấp dịch vụ 物流 toàn diện. (Gōngsī tígōng quánmiàn de 物流 fúwù.) – Công ty cung cấp dịch vụ logistics toàn diện.​

Theo dõi 物流 hàng hóa kịp thời. (Gēnzōng 物流 huòwù jíshí.) – Theo dõi logistics hàng hóa kịp thời.​

Quản lý 物流 giúp giảm chi phí. (Guǎnlǐ 物流 bāngzhù jiǎnshǎo chéngběn.) – Quản lý logistics giúp giảm chi phí.​

物流 theo dõi qua hệ thống trực tuyến. (物流 zhuīzōng guò xiànshàng xìtǒng.) – Theo dõi logistics qua hệ thống trực tuyến.​

Ngành 物流 phát triển mạnh ở Việt Nam. (Xīngyè 物流 fāzhǎn qiángshì zài Yuènán.) – Ngành logistics phát triển mạnh ở Việt Nam.​

Kho 物流 tự động hóa cao. (Cāng 物流 zìdòng huà gāo.) – Kho logistics tự động hóa cao.​

  1. “物流” tiếng Trung là gì?

物流 (wùliú) nghĩa là logistics, tức quá trình vận chuyển – lưu kho – phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng.
Gồm nhiều hoạt động như: vận chuyển, lưu kho, đóng gói, phân phối, quản lý tồn kho, giao nhận,…

  1. Giải thích chi tiết

物流 chỉ toàn bộ quá trình giúp hàng hóa di chuyển hiệu quả trong chuỗi cung ứng.

Bao gồm:

运输 (yùnshū): vận chuyển

仓储 (cāngchǔ): lưu kho

配送 (pèisòng): phân phối

包装 (bāozhuāng): đóng gói

装卸 (zhuāngxiè): bốc dỡ

信息管理 (xìnxī guǎnlǐ): quản lý thông tin

物流 là một phần quan trọng trong 供应链 (chuỗi cung ứng).

  1. Loại từ

物流 – danh từ (名词 / míngcí)

Ví dụ từ ghép:

物流公司: công ty logistics

物流管理: quản lý logistics

物流费用: phí vận chuyển

物流行业: ngành logistics

  1. Mẫu câu thông dụng

…的物流已经发出。
Logistics của … đã được gửi đi.

请帮我查一下物流。
Vui lòng giúp tôi kiểm tra logistics.

物流到了吗?
Hàng đã đến chưa?

物流信息显示…
Thông tin vận chuyển cho thấy…

我们的物流非常快。
Dịch vụ giao hàng của chúng tôi rất nhanh.

  1. Ví dụ cụ thể (kèm pinyin và tiếng Việt)

Ví dụ 1

物流很快,两天就到了。
Wùliú hěn kuài, liǎng tiān jiù dào le.
Logistics rất nhanh, hai ngày là đến rồi.

Ví dụ 2

请告诉我物流单号。
Qǐng gàosu wǒ wùliú dānhào.
Hãy cho tôi biết mã vận đơn.

Ví dụ 3

这个商品的物流正在运输中。
Zhège shāngpǐn de wùliú zhèngzài yùnshū zhōng.
Hàng hóa này đang được vận chuyển.

Ví dụ 4

我想查询一下我的物流信息。
Wǒ xiǎng cháxún yíxià wǒ de wùliú xìnxī.
Tôi muốn kiểm tra thông tin giao hàng của mình.

Ví dụ 5

物流公司说今天会送到。
Wùliú gōngsī shuō jīntiān huì sòng dào.
Công ty giao hàng nói hôm nay sẽ giao tới.

Ví dụ 6

因为天气不好,物流延迟了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, wùliú yánchí le.
Do thời tiết xấu nên logistics bị trì hoãn.

Ví dụ 7

我们需要改进物流管理。
Wǒmen xūyào gǎijìn wùliú guǎnlǐ.
Chúng tôi cần cải thiện quản lý logistics.

Ví dụ 8

这家店的物流服务非常专业。
Zhè jiā diàn de wùliú fúwù fēicháng zhuānyè.
Dịch vụ logistics của cửa hàng này rất chuyên nghiệp.

30 Ví dụ với “物流”

1.
物流很快,两天就到了。
Wùliú hěn kuài, liǎng tiān jiù dào le.
Logistics rất nhanh, hai ngày đã đến rồi.

2.
你的物流信息更新了吗?
Nǐ de wùliú xìnxī gēngxīn le ma?
Thông tin giao hàng của bạn đã cập nhật chưa?

3.
请把物流单号发给我。
Qǐng bǎ wùliú dānhào fā gěi wǒ.
Hãy gửi mã vận đơn cho tôi.

4.
这个商品的物流正在运输中。
Zhège shāngpǐn de wùliú zhèngzài yùnshū zhōng.
Hàng đang trên đường vận chuyển.

5.
物流显示包裹已经到达仓库。
Wùliú xiǎnshì bāoguǒ yǐjīng dàodá cāngkù.
Logistics cho thấy kiện hàng đã đến kho.

6.
由于天气原因,物流延迟了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú yánchí le.
Do thời tiết nên vận chuyển bị trễ.

7.
物流公司说明天会送货。
Wùliú gōngsī shuō míngtiān huì sònghuò.
Công ty giao hàng nói ngày mai sẽ giao.

8.
我们正在优化物流流程。
Wǒmen zhèngzài yōuhuà wùliú liúchéng.
Chúng tôi đang tối ưu hóa quy trình logistics.

9.
这家店的物流服务非常好。
Zhè jiā diàn de wùliú fúwù fēicháng hǎo.
Dịch vụ giao hàng của cửa hàng này rất tốt.

10.
物流费用已经包含在价格里。
Wùliú fèiyòng yǐjīng bāohán zài jiàgé lǐ.
Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá.

11.
我在查我的物流,等一下。
Wǒ zài chá wǒ de wùliú, děng yíxià.
Tôi đang kiểm tra logistics, đợi một chút.

12.
物流通知我去取件。
Wùliú tōngzhī wǒ qù qǔjiàn.
Logistics thông báo tôi đi lấy hàng.

13.
这个地区的物流比较慢。
Zhège dìqū de wùliú bǐjiào màn.
Logistics ở khu vực này khá chậm.

14.
如果物流有问题,请联系我们。
Rúguǒ wùliú yǒu wèntí, qǐng liánxì wǒmen.
Nếu logistics có vấn đề, xin liên hệ với chúng tôi.

15.
我收到物流短信了。
Wǒ shōudào wùliú duǎnxìn le.
Tôi đã nhận được tin nhắn vận chuyển.

16.
物流人员已经取走包裹。
Wùliú rényuán yǐjīng qǔ zǒu bāoguǒ.
Nhân viên giao hàng đã lấy kiện hàng.

17.
你的包裹在物流中心等待处理。
Nǐ de bāoguǒ zài wùliú zhōngxīn děngdài chǔlǐ.
Hàng của bạn đang chờ xử lý ở trung tâm logistics.

18.
物流状态突然停了。
Wùliú zhuàngtài tūrán tíng le.
Trạng thái vận chuyển đột nhiên ngừng cập nhật.

19.
我们公司有自己的物流团队。
Wǒmen gōngsī yǒu zìjǐ de wùliú tuánduì.
Công ty chúng tôi có đội ngũ logistics riêng.

20.
请注意查看物流信息。
Qǐng zhùyì chákàn wùliú xìnxī.
Vui lòng chú ý kiểm tra thông tin vận chuyển.

21.
物流显示包裹正在派送。
Wùliú xiǎnshì bāoguǒ zhèngzài pàisòng.
Logistics cho thấy hàng đang được giao.

22.
我担心物流会出现问题。
Wǒ dānxīn wùliú huì chūxiàn wèntí.
Tôi lo logistics có thể gặp vấn đề.

23.
这批货物的物流已经安排好了。
Zhè pī huòwù de wùliú yǐjīng ānpái hǎo le.
Lô hàng này đã được sắp xếp vận chuyển xong.

24.
物流公司让我等司机联系。
Wùliú gōngsī ràng wǒ děng sījī liánxì.
Công ty giao hàng bảo tôi đợi tài xế liên hệ.

25.
我们提供国内和国际物流服务。
Wǒmen tígōng guónèi hé guójì wùliú fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics nội địa và quốc tế.

26.
物流更新速度太慢了。
Wùliú gēngxīn sùdù tài màn le.
Tốc độ cập nhật của logistics quá chậm.

27.
你的包裹已交给物流公司。
Nǐ de bāoguǒ yǐ jiāogěi wùliú gōngsī.
Hàng của bạn đã giao cho công ty vận chuyển.

28.
他们正在建设新的物流中心。
Tāmen zhèngzài jiànshè xīn de wùliú zhōngxīn.
Họ đang xây dựng trung tâm logistics mới.

29.
物流电话一直没人接。
Wùliú diànhuà yìzhí méi rén jiē.
Điện thoại logistics không có ai nghe.

30.
如果物流丢件,我们会赔偿。
Rúguǒ wùliú diūjiàn, wǒmen huì péicháng.
Nếu logistics làm mất hàng, chúng tôi sẽ bồi thường.

物流 (wùliú) – Logistics

运输 (yùnshū) – Vận chuyển

货物 (huòwù) – Hàng hóa

运费 (yùnfèi) – Phí vận chuyển

装货 (zhuānghuò) – Đóng hàng

仓库 (cāngkù) – Kho hàng

出库 (chūkù) – Xuất kho

入库 (rùkù) – Nhập kho

库存 (kùcún) – Tồn kho

盘点 (pándiǎn) – Kiểm kê kho

物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Quản lý logistics

供应链 (gōngyìng liàn) – Chuỗi cung ứng

配送 (pèisòng) – Phân phối

快递 (kuàidì) – Giao hàng nhanh

集装箱 (jízhuāngxiāng) – Container

货柜 (huòguì) – Container hàng hóa

货柜港口 (huòguì gǎngkǒu) – Cảng container

智能快递柜 (zhìnéng kuàidì guì) – Tủ giao hàng thông minh

无人配送 (wúrén pèisòng) – Giao hàng không người lái

跨境电商 (kuàjìng diànshāng) – Thương mại điện tử xuyên biên giới

保税仓 (bǎoshuì cāng) – Kho ngoại quan

运输单 (yùnshū dān) – Phiếu vận chuyển

交货时间 (jiāohuò shíjiān) – Thời gian giao hàng

装卸货 (zhuāng xiè huò) – Bốc dỡ hàng

物流跟踪 (wùliú gēnzōng) – Theo dõi logistics

国际物流 (guójì wùliú) – Logistics quốc tế

逆向物流 (nìxiàng wùliú) – Logistics ngược (trả hàng)

绿色物流 (lǜsè wùliú) – Logistics xanh

运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Bảo hiểm vận chuyển

物流信息系统 (wùliú xìnxī xìtǒng) – Hệ thống thông tin logistics

仓储 (cāngchǔ) – Lưu kho

货物追踪 (huòwù zhuīzōng) – Theo dõi hàng hóa

供应商 (gōngyìng shāng) – Nhà cung cấp

装载率 (zhuāngzài lǜ) – Tỷ lệ chất hàng

运输方式 (yùnshū fāngshì) – Phương thức vận chuyển

集成物流 (jíchéng wùliú) – Logistics tích hợp

配送中心 (pèisòng zhōngxīn) – Trung tâm phân phối

仓库管理系统 (cāngkù guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý kho

运输效率 (yùnshū xiàolǜ) – Hiệu quả vận chuyển

智慧物流 (zhìhuì wùliú) – Logistics thông minh

Nghĩa và cách dùng “物流”
Định nghĩa: “物流” (wùliú) nghĩa là “logistics” — toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ, bao gồm vận chuyển, kho bãi, phân phối, đóng gói, xử lý đơn hàng và thông tin theo dõi.

Loại từ: Danh từ. Có thể đứng một mình (“物流”), làm định ngữ (“物流公司”), hoặc trong cụm danh động từ (“物流管理”).

Sắc thái: Trung tính, chuyên ngành. Trong giao tiếp đời thường, “快递” (kuaìdì – chuyển phát nhanh) chỉ dịch vụ giao hàng nhỏ lẻ; “运输” (yùnshū – vận chuyển) chỉ riêng khâu chở hàng, không bao quát như “物流”.

Từ ghép và cụm phổ biến
物流公司: wùliú gōngsī — công ty logistics

物流行业: wùliú hángyè — ngành logistics

物流管理: wùliú guǎnlǐ — quản lý logistics

物流园区: wùliú yuánqū — khu/park logistics

物流中心: wùliú zhōngxīn — trung tâm logistics

物流费用: wùliú fèiyòng — chi phí logistics

物流链/供应链: wùliú liàn/gōngyìng liàn — chuỗi logistics/chuỗi cung ứng

仓储与物流: cāngchǔ yǔ wùliú — kho bãi và logistics

第三方物流(3PL): dì sānfāng wùliú — logistics bên thứ ba

跨境物流: kuàjìng wùliú — logistics xuyên biên giới

冷链物流: lěngliàn wùliú — logistics chuỗi lạnh

物流跟踪: wùliú gēnzōng — theo dõi logistics

发货/走物流: fāhuò/zǒu wùliú — phát hàng/đi bằng đường logistics

整车/零担: zhěngchē/língdān — nguyên xe/lẻ hàng

Mẫu câu thường gặp theo ngữ cảnh
Khái quát và mô tả dịch vụ
Giới thiệu: 物流是供应链中非常关键的一环。 wùliú shì gōngyìngliàn zhōng fēicháng guānjiàn de yī huán. Logistics là một mắt xích rất quan trọng trong chuỗi cung ứng.

Phạm vi: 我们提供综合物流服务,包括运输、仓储和配送。 wǒmen tígōng zōnghé wùliú fúwù, bāokuò yùnshū, cāngchǔ hé pèisòng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics tổng hợp, gồm vận chuyển, kho bãi và phân phối.

Khác biệt: 运输只是物流的一部分。 yùnshū zhǐshì wùliú de yī bùfèn. Vận chuyển chỉ là một phần của logistics.

Hỏi – đáp tình trạng đơn hàng
Hỏi theo dõi: 请问这批货的物流进度怎么样? qǐngwèn zhè pī huò de wùliú jìndù zěnmeyàng? Xin cho hỏi tiến độ logistics của lô hàng này thế nào?

Trả lời trạng thái: 物流信息显示,包裹已到达目的地分拨中心。 wùliú xìnxī xiǎnshì, bāoguǒ yǐ dàodá mùdìdì fēnbō zhōngxīn. Thông tin logistics cho thấy bưu kiện đã đến trung tâm phân phối điểm đến.

Chậm trễ: 因天气原因,物流时效可能会延迟一到两天。 yīn tiānqì yuányīn, wùliú shíxiào kěnéng huì yánchí yī dào liǎng tiān. Do thời tiết, thời hạn logistics có thể bị trễ 1–2 ngày.

Thương mại/đàm phán
Báo giá: 这条物流线路的费用按公斤计价。 zhè tiáo wùliú xiànlù de fèiyòng àn gōngjīn jìjià. Tuyến logistics này tính phí theo kilogram.

So sánh: 海运物流成本低,但时效较慢。 hǎiyùn wùliú chéngběn dī, dàn shíxiào jiào màn. Logistics đường biển chi phí thấp nhưng thời gian chậm.

Yêu cầu: 我们需要更稳定的跨境物流解决方案。 wǒmen xūyào gèng wěndìng de kuàjìng wùliú jiějué fāng’àn. Chúng tôi cần giải pháp logistics xuyên biên giới ổn định hơn.

Thương mại điện tử
Chọn phương thức: 这件商品支持多种物流方式。 zhè jiàn shāngpǐn zhīchí duōzhǒng wùliú fāngshì. Sản phẩm này hỗ trợ nhiều phương thức logistics.

Miễn phí vận chuyển: 满额即可享受免物流费用。 mǎn’é jíkě xiǎngshòu miǎn wùliú fèiyòng. Đạt mức tối thiểu sẽ được miễn phí logistics.

Theo dõi online: 您可以在订单页面查看物流跟踪信息。 nín kěyǐ zài dìngdān yèmiàn chákàn wùliú gēnzōng xìnxī. Bạn có thể xem thông tin theo dõi logistics trên trang đơn hàng.

Kho bãi và phân phối
Kế hoạch: 物流中心已完成入库并安排明天配送。 wùliú zhōngxīn yǐ wánchéng rùkù bìng ānpái míngtiān pèisòng. Trung tâm logistics đã nhập kho và sắp xếp giao ngày mai.

Tối ưu hóa: 我们正在优化仓储与物流流程,缩短周转时间。 wǒmen zhèngzài yōuhuà cāngchǔ yǔ wùliú liúchéng, suōduǎn zhōuzhuǎn shíjiān. Chúng tôi đang tối ưu quy trình kho bãi và logistics, rút ngắn thời gian xoay vòng.

Chuỗi lạnh: 冷链物流要求全程保持低温。 lěngliàn wùliú yāoqiú quánchéng bǎochí dīwēn. Logistics chuỗi lạnh yêu cầu giữ nhiệt độ thấp suốt quá trình.

Hải quan/xuất nhập khẩu
Khai báo: 通过海关后,物流将安排清关与派送。 tōngguò hǎiguān hòu, wùliú jiāng ānpái qīngguān yǔ pàisòng. Sau khi qua hải quan, logistics sẽ sắp xếp thông quan và giao hàng.

Chứng từ: 物流需要完整的单据与标签信息。 wùliú xūyào wánzhěng de dānjù yǔ biāoqiān xìnxī. Logistics cần chứng từ và thông tin nhãn đầy đủ.

Rủi ro: 物流风险主要来自延误、损坏和丢失。 wùliú fēngxiǎn zhǔyào láizì yánwù, sǔnhuài hé diūsī. Rủi ro logistics chủ yếu từ trễ, hư hỏng và thất lạc.

Mẫu hội thoại ngắn
Đặt dịch vụ: A: 我们这周要发一批货,能推荐靠谱的物流公司吗? wǒmen zhè zhōu yào fā yī pī huò, néng tuījiàn kǎopǔ de wùliú gōngsī ma? Tuần này chúng tôi cần gửi một lô hàng, bạn có thể giới thiệu công ty logistics uy tín không?

B: 可以,价格按体积和重量综合计算,时效三到五天。 kěyǐ, jiàgé àn tǐjī hé zhòngliàng zōnghé jìsuàn, shíxiào sān dào wǔ tiān. Được, giá tính theo thể tích và trọng lượng tổng hợp, thời gian 3–5 ngày.

Theo dõi đơn: A: 这单的物流为什么一直没更新? zhè dān de wùliú wèishéme yīzhí méi gēngxīn? Sao logistics của đơn này chưa cập nhật?

B: 因台风影响,物流线路临时调整了。 yīn táifēng yǐngxiǎng, wùliú xiànlù línshí tiáozhěng le. Do bão, tuyến logistics đã tạm thời điều chỉnh.

Luyện tập thêm (20 câu đa dạng)
下单后我们会马上安排物流。 xiàdān hòu wǒmen huì mǎshàng ānpái wùliú. Sau khi đặt, chúng tôi sẽ sắp xếp logistics ngay.

这家物流公司的服务评价很高。 zhè jiā wùliú gōngsī de fúwù píngjià hěn gāo. Công ty logistics này được đánh giá dịch vụ rất cao.

如果走空运,物流时效会更快。 rúguǒ zǒu kōngyùn, wùliú shíxiào huì gèng kuài. Nếu đi đường hàng không, thời hạn logistics sẽ nhanh hơn.

请把物流费用单发给我。 qǐng bǎ wùliú fèiyòng dān fā gěi wǒ. Vui lòng gửi phiếu phí logistics cho tôi.

这批货已经进入物流园区。 zhè pī huò yǐjīng jìnrù wùliú yuánqū. Lô hàng này đã vào khu logistics.

我们选择第三方物流来降低成本。 wǒmen xuǎnzé dì sānfāng wùliú lái jiàngdī chéngběn. Chúng tôi chọn logistics bên thứ ba để giảm chi phí.

请在系统更新物流跟踪号。 qǐng zài xìtǒng gēngxīn wùliú gēnzōng hào. Vui lòng cập nhật mã theo dõi logistics trong hệ thống.

节假日可能影响物流配送。 jiéjiàrì kěnéng yǐngxiǎng wùliú pèisòng. Ngày lễ có thể ảnh hưởng việc phân phối logistics.

冷链物流需要专业设备和监控。 lěngliàn wùliú xūyào zhuānyè shèbèi hé jiānkòng. Chuỗi lạnh cần thiết bị và giám sát chuyên nghiệp.

请确认收件地址以便安排物流。 qǐng quèrèn shōujiàn dìzhǐ yǐbiàn ānpái wùliú. Vui lòng xác nhận địa chỉ nhận để sắp xếp logistics.

这条跨境物流通道很稳定。 zhè tiáo kuàjìng wùliú tōngdào hěn wěndìng. Tuyến logistics xuyên biên giới này rất ổn định.

物流中心今晚会完成打包。 wùliú zhōngxīn jīnwǎn huì wánchéng dǎbāo. Trung tâm logistics sẽ hoàn tất đóng gói tối nay.

请不要合并物流,分开发更安全。 qǐng búyào hébìng wùliú, fēn kāi fā gèng ānquán. Đừng gộp logistics, gửi riêng an toàn hơn.

这次物流损耗需要统计报备。 zhè cì wùliú sǔnhào xūyào tǒngjì bàobèi. Hao hụt logistics lần này cần thống kê báo cáo.

供应链的效率离不开物流协同。 gōngyìngliàn de xiàolǜ lí bù kāi wùliú xiétóng. Hiệu suất chuỗi cung ứng gắn liền với phối hợp logistics.

客户投诉主要集中在物流时效。 kèhù tóusù zhǔyào jízhōng zài wùliú shíxiào. Phàn nàn của khách chủ yếu tập trung vào thời hạn logistics.

新项目需要建立本地物流网络。 xīn xiàngmù xūyào jiànlì běndì wùliú wǎngluò. Dự án mới cần xây dựng mạng lưới logistics bản địa.

我们在谈一个长期物流合作。 wǒmen zài tán yī gè chángqī wùliú hézuò. Chúng tôi đang bàn một hợp tác logistics dài hạn.

请核对物流单与实际数量。 qǐng héduì wùliú dān yǔ shíjì shùliàng. Vui lòng đối chiếu đơn logistics với số lượng thực tế.

由于路况不佳,物流车辆临时改道。 yóuyú lùkuàng bù jiā, wùliú chēliàng línshí gǎidào. Do tình trạng đường xấu, xe logistics tạm thời đổi tuyến.

Nghĩa của “物流” trong tiếng Trung
“物流” đọc là wùliú, nghĩa là “logistics” — toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, bao gồm tồn kho, đóng gói, vận chuyển, phân phối, theo dõi đơn và các dịch vụ liên quan. Trong thực tế, “物流” thường ám chỉ dịch vụ vận chuyển hoặc trạng thái giao hàng.

Loại từ và cách dùng phổ biến
Loại từ: Danh từ.

Tính chất: Có thể dùng như danh từ chỉ ngành nghề, lĩnh vực; thường đứng trước “公司/中心/行业/系统/信息/状态…”.

Lượng từ đi kèm:

个: 一个物流公司 (một công ty logistics)

家: 一家物流企业 (một doanh nghiệp logistics)

条/项: 一条物流线路 (một tuyến logistics), 一项物流服务 (một hạng mục dịch vụ logistics)

单: 物流单号 (mã vận đơn)

Từ ghép/cụm hay gặp:

物流公司: công ty logistics

物流中心: trung tâm logistics

物流行业: ngành logistics

物流配送: phân phối logistics

物流运输: vận chuyển logistics

跨境物流: logistics xuyên biên giới

冷链物流: logistics chuỗi lạnh

同城/国内/国际物流: logistics nội thành/ nội địa/ quốc tế

物流信息/物流状态: thông tin/ trạng thái logistics

仓储与物流: kho bãi và logistics

供应链与物流: chuỗi cung ứng và logistics

Mẫu câu cơ bản theo chức năng
Giới thiệu ngành/đơn vị
Mô tả:

我在一家物流公司工作。 Pinyin: Wǒ zài yī jiā wùliú gōngsī gōngzuò. Tiếng Việt: Tôi làm việc tại một công ty logistics.

物流行业发展很快。 Pinyin: Wùliú hángyè fāzhǎn hěn kuài. Tiếng Việt: Ngành logistics phát triển rất nhanh.

Trạng thái giao hàng
Mô tả:

你的包裹物流更新了。 Pinyin: Nǐ de bāoguǒ wùliú gēngxīn le. Tiếng Việt: Trạng thái logistics của bưu kiện bạn đã được cập nhật.

物流显示已发货。 Pinyin: Wùliú xiǎnshì yǐ fāhuò. Tiếng Việt: Logistics hiển thị đã xuất kho.

Hỏi – đáp theo dõi vận đơn
Mô tả:

物流单号是多少? Pinyin: Wùliú dānhào shì duōshǎo? Tiếng Việt: Mã vận đơn là bao nhiêu?

可以帮我查一下物流吗? Pinyin: Kěyǐ bāng wǒ chá yīxià wùliú ma? Tiếng Việt: Bạn có thể giúp tôi tra logistics không?

Yêu cầu dịch vụ
Mô tả:

我们需要冷链物流。 Pinyin: Wǒmen xūyào lěngliàn wùliú. Tiếng Việt: Chúng tôi cần logistics chuỗi lạnh.

请安排同城物流,今天送达。 Pinyin: Qǐng ānpái tóngchéng wùliú, jīntiān sòngdá. Tiếng Việt: Vui lòng sắp xếp logistics nội thành, giao trong hôm nay.

Ví dụ mở rộng theo tình huống
Mua hàng online
Theo dõi:

我看了物流信息,包裹正在运输中。 Pinyin: Wǒ kàn le wùliú xìnxī, bāoguǒ zhèngzài yùnshū zhōng. Tiếng Việt: Tôi đã xem thông tin logistics, bưu kiện đang vận chuyển.

Khi chậm trễ:

物流延误,预计明天送到。 Pinyin: Wùliú yánwù, yùjì míngtiān sòngdào. Tiếng Việt: Logistics bị trễ, dự kiến giao ngày mai.

Doanh nghiệp – chuỗi cung ứng
Tối ưu vận hành:

我们在优化供应链与物流成本。 Pinyin: Wǒmen zài yōuhuà gōngyìngliàn yǔ wùliú chéngběn. Tiếng Việt: Chúng tôi đang tối ưu chi phí chuỗi cung ứng và logistics.

Ký hợp đồng:

公司与三家物流企业签订了长期合作协议。 Pinyin: Gōngsī yǔ sān jiā wùliú qǐyè qiāndìng le chángqī hézuò xiéyì. Tiếng Việt: Công ty đã ký thỏa thuận hợp tác dài hạn với ba doanh nghiệp logistics.

Trung tâm kho bãi
Hoạt động kho:

物流中心靠近仓库和港口。 Pinyin: Wùliú zhōngxīn kàojìn cāngkù hé gǎngkǒu. Tiếng Việt: Trung tâm logistics gần kho bãi và cảng biển.

Phân phối:

先入库,再由物流配送到门店。 Pinyin: Xiān rùkù, zài yóu wùliú pèisòng dào méndiàn. Tiếng Việt: Nhập kho trước, sau đó logistics phân phối đến cửa hàng.

Xuyên biên giới
Khai báo – vận chuyển:

跨境物流需要办理清关。 Pinyin: Kuàjìng wùliú xūyào bànlǐ qīngguān. Tiếng Việt: Logistics xuyên biên giới cần làm thủ tục thông quan.

Theo dõi quốc tế:

国际物流更新较慢,请耐心等待。 Pinyin: Guójì wùliú gēngxīn jiào màn, qǐng nàixīn děngdài. Tiếng Việt: Cập nhật logistics quốc tế khá chậm, vui lòng kiên nhẫn chờ.

Cụm cố định và diễn đạt chuyên ngành
物流成本:

我们要降低物流成本。 Pinyin: Wǒmen yào jiàngdī wùliú chéngběn. Tiếng Việt: Chúng tôi muốn giảm chi phí logistics.

物流时效:

这条线路的物流时效更稳定。 Pinyin: Zhè tiáo xiànlù de wùliú shíxiào gèng wěndìng. Tiếng Việt: Thời gian vận chuyển của tuyến này ổn định hơn.

物流解决方案:

为客户定制物流解决方案。 Pinyin: Wéi kèhù dìngzhì wùliú jiějué fāng’àn. Tiếng Việt: Tùy chỉnh giải pháp logistics cho khách hàng.

智慧物流/数字化物流:

我们正在部署智慧物流系统。 Pinyin: Wǒmen zhèngzài bùshǔ zhìhuì wùliú xìtǒng. Tiếng Việt: Chúng tôi đang triển khai hệ thống logistics thông minh.

Phân biệt với các từ dễ nhầm
快递 (kuàidì): dịch vụ chuyển phát nhanh từng kiện. “物流” rộng hơn, bao gồm cả kho bãi, phân phối, vận hành chuỗi cung ứng.

我用快递寄文件,用物流发货物。 Pinyin: Wǒ yòng kuàidì jì wénjiàn, yòng wùliú fā huòwù. Tiếng Việt: Tôi dùng chuyển phát nhanh gửi tài liệu, dùng logistics gửi hàng hóa.

运输 (yùnshū): hành vi vận chuyển; là một phần của “物流”.

运输是物流的重要环节。 Pinyin: Yùnshū shì wùliú de zhòngyào huánjié. Tiếng Việt: Vận chuyển là mắt xích quan trọng trong logistics.

Mẫu hội thoại ngắn
Hỏi trạng thái:

A: 物流有更新吗? Pinyin: Wùliú yǒu gēngxīn ma? Tiếng Việt: Trạng thái logistics có cập nhật không?

B: 显示已到达分拨中心。 Pinyin: Xiǎnshì yǐ dàodá fēnbō zhōngxīn. Tiếng Việt: Hiển thị đã đến trung tâm phân phối.

Đổi tuyến giao:

A: 可以改用同城物流吗? Pinyin: Kěyǐ gǎi yòng tóngchéng wùliú ma? Tiếng Việt: Có thể đổi sang logistics nội thành không?

B: 可以,今天下午送达。 Pinyin: Kěyǐ, jīntiān xiàwǔ sòngdá. Tiếng Việt: Được, giao chiều nay.

Gợi ý thực hành nhanh
Câu mẫu để đặt câu:

我们选择——物流公司,时效——,成本——。 Pinyin: Wǒmen xuǎnzé —— wùliú gōngsī, shíxiào ——, chéngběn ——. Tiếng Việt: Chúng tôi chọn —— công ty logistics, thời gian ——, chi phí ——.

Từ khóa luyện nói:

物流信息 / 物流状态 / 物流单号 / 时效 / 成本 / 配送 / 仓储 / 冷链 / 跨境

Nghĩa của “物流” trong tiếng Trung
“物流” (wùliú) nghĩa là “logistics” – chuỗi hoạt động vận chuyển, lưu kho, phân phối, đóng gói, xử lý đơn hàng và các dịch vụ hỗ trợ để đưa hàng hóa từ nơi xuất phát đến người tiêu dùng cuối cùng một cách hiệu quả.

Loại từ và cách dùng cơ bản
Loại từ: Danh từ.

Nghĩa chính: Hệ thống/hoạt động logistics; ngành logistics; dịch vụ logistics.

Tính từ danh hóa: Có thể dùng như định ngữ đứng trước danh từ (ví dụ: 物流公司 – công ty logistics).

Động từ mở rộng: Dùng trong cấu trúc với động từ (ví dụ: 做物流 – làm logistics; 发展物流 – phát triển logistics).

Từ ghép và cụm thường gặp với “物流”
物流公司: Công ty logistics

物流行业: Ngành logistics

物流体系/物流系统: Hệ thống logistics

物流管理: Quản lý logistics

物流成本: Chi phí logistics

物流运输: Vận chuyển logistics

物流仓储: Kho vận/khâu lưu kho

跨境物流: Logistics xuyên biên giới

第三方物流(3PL): Logistics bên thứ ba

供应链与物流: Chuỗi cung ứng và logistics

智能物流/数字化物流: Logistics thông minh/số hóa

即时配送/同城配送: Giao hàng tức thời/giao trong nội thành

快递/快运: Chuyển phát nhanh/vận chuyển nhanh

Mẫu câu thông dụng
Khẳng định – mô tả
结构: 主语 + 是/属于 + 物流(行业/公司/服务)

Ví dụ: 我们是一家物流公司。 Wǒmen shì yī jiā wùliú gōngsī. Chúng tôi là một công ty logistics.

Nhu cầu/dịch vụ
结构: 需要/提供 + 物流(服务/支持)

Ví dụ: 我们需要物流支持。 Wǒmen xūyào wùliú zhīchí. Chúng tôi cần hỗ trợ logistics.

So sánh/đánh giá
结构: 物流 + 成本/效率/时效 + 高/低/提升

Ví dụ: 物流成本太高了。 Wùliú chéngběn tài gāo le. Chi phí logistics quá cao.

Hành động trong chuỗi logistics
结构: 在/从/通过 + 物流 + 环节/平台/渠道 + 动作

Ví dụ: 我们通过第三方物流发货。 Wǒmen tōngguò dì sān fāng wùliú fāhuò. Chúng tôi giao hàng qua bên thứ ba logistics.

Kế hoạch/phát triển
结构: 发展/优化/升级 + 物流(体系/网络/流程)

Ví dụ: 公司正在优化物流流程。 Gōngsī zhèngzài yōuhuà wùliú liúchéng. Công ty đang tối ưu quy trình logistics.

Ví dụ theo tình huống (đa dạng, có phiên âm và tiếng Việt)
Giới thiệu doanh nghiệp
Ví dụ: 我们是一家跨境物流公司,主要服务东南亚市场。 Wǒmen shì yī jiā kuàjìng wùliú gōngsī, zhǔyào fúwù Dōngnányà shìchǎng. Chúng tôi là công ty logistics xuyên biên giới, chủ yếu phục vụ thị trường Đông Nam Á.

Ví dụ: 公司的物流网络覆盖全国。 Gōngsī de wùliú wǎngluò fùgài quánguó. Mạng lưới logistics của công ty phủ khắp cả nước.

Vận chuyển và kho bãi
Ví dụ: 物流运输延误了两天。 Wùliú yùnshū yányù le liǎng tiān. Vận chuyển logistics bị trễ hai ngày.

Ví dụ: 我们需要增加仓储容量。 Wǒmen xūyào zēngjiā cāngchú róngliàng. Chúng tôi cần tăng dung lượng kho bãi.

Ví dụ: 请安排同城配送,今晚送达。 Qǐng ānpái tóngchéng pèisòng, jīnwǎn sòngdá. Vui lòng sắp xếp giao trong nội thành, tối nay giao đến.

Chi phí và hiệu quả
Ví dụ: 如何降低物流成本? Rúhé jiàngdī wùliú chéngběn? Làm thế nào để giảm chi phí logistics?

Ví dụ: 我们的物流效率提高了30%。 Wǒmen de wùliú xiàolǜ tígāo le 30%. Hiệu suất logistics của chúng tôi đã tăng 30%.

Ví dụ: 物流时效对客户体验很重要。 Wùliú shíxiào duì kè hù tǐyàn hěn zhòngyào. Tốc độ giao hàng rất quan trọng đối với trải nghiệm khách hàng.

Hợp tác với đối tác
Ví dụ: 我们与多家快递公司合作。 Wǒmen yǔ duō jiā kuàidì gōngsī hézuò. Chúng tôi hợp tác với nhiều công ty chuyển phát nhanh.

Ví dụ: 正在寻找可靠的第三方物流。 Zhèngzài xúnzhǎo kěkào de dì sān fāng wùliú. Đang tìm đối tác 3PL đáng tin cậy.

Thương mại điện tử
Ví dụ: 电商高峰期,物流压力很大。 Diànshāng gāofēngqī, wùliú yālì hěn dà. Vào mùa cao điểm thương mại điện tử, áp lực logistics rất lớn.

Ví dụ: 我们支持次日达与即时配送。 Wǒmen zhīchí cìrì dá yǔ jíshí pèisòng. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng ngày hôm sau và giao tức thời.

Quy trình và hệ thống
Ví dụ: 物流流程包括仓储、分拣、包装和配送。 Wùliú liúchéng bāokuò cāngchú, fēnjiǎn, bāozhuāng hé pèisòng. Quy trình logistics gồm lưu kho, phân loại, đóng gói và giao hàng.

Ví dụ: 需要对物流系统进行数字化升级。 Xūyào duì wùliú xìtǒng jìnxíng shùzìhuà shēngjí. Cần nâng cấp số hóa hệ thống logistics.

Khiếu nại và chăm sóc khách hàng
Ví dụ: 物流信息未更新,请尽快处理。 Wùliú xìnxī wèi gēngxīn, qǐng jǐnkuài chǔlǐ. Thông tin logistics chưa cập nhật, vui lòng xử lý sớm.

Ví dụ: 包裹在物流中丢失了。 Bāoguǒ zài wùliú zhōng diūshī le. Kiện hàng bị mất trong khâu logistics.

Đàm phán và hợp đồng
Ví dụ: 我们在合同中明确了物流条款。 Wǒmen zài hétóng zhōng míngquè le wùliú tiáokuǎn. Chúng tôi đã nêu rõ điều khoản logistics trong hợp đồng.

Ví dụ: 物流费用按重量和距离计算。 Wùliú fèiyòng àn zhòngliàng hé jùlí jìsuàn. Phí logistics được tính theo trọng lượng và khoảng cách.

Mẫu câu nâng cao, tự nhiên trong ngữ cảnh công việc
Ví dụ: 为了提升履约体验,我们重构了物流网络。 Wèile tíshēng lǚyuē tǐyàn, wǒmen chónggòu le wùliú wǎngluò. Để nâng cao trải nghiệm thực hiện đơn, chúng tôi tái cấu trúc mạng lưới logistics.

Ví dụ: 高价值货物建议使用保价和专业物流。 Gāo jiàzhí huòwù jiànyì shǐyòng bǎojià hé zhuānyè wùliú. Hàng hóa giá trị cao nên dùng dịch vụ bảo hiểm và logistics chuyên nghiệp.

Ví dụ: 海运周期长,建议提前规划物流方案。 Hǎiyùn zhōuqī cháng, jiànyì tíqián guīhuà wùliú fāng’àn. Vận chuyển đường biển lâu, nên lên kế hoạch logistics từ sớm.

Ví dụ: 我们将库存前移以缩短物流时效。 Wǒmen jiāng kùcún qiányí yǐ suǒduǎn wùliú shíxiào. Chúng tôi chuyển tồn kho lên phía trước để rút ngắn thời gian giao hàng.

Lưu ý ngữ dụng
Bối cảnh: “物流” dùng rộng rãi trong thương mại, e-commerce, sản xuất, xuất nhập khẩu.

Tự nhiên hóa: Khi nói dịch vụ cụ thể, dùng “配送、快递、仓储、运输” kết hợp “物流” để câu tự nhiên hơn.

Trang trọng vs. đời thường: “物流” trang trọng; đời thường có thể nói cụ thể “快递到了/快递还没到” (chuyển phát đến/chưa đến).

  1. 物流 tiếng Trung là gì?

物流
Phiên âm: wùliú
Loại từ: danh từ
Hán Việt: vật lưu

Nghĩa là logistics, hậu cần, chỉ toàn bộ quá trình vận chuyển – lưu thông – phân phối hàng hóa, bao gồm quản lý kho bãi, vận chuyển, đóng gói, giao hàng, theo dõi đơn hàng.

  1. Các cách dùng phổ biến của 物流

物流公司: công ty logistics

物流信息: thông tin vận chuyển

物流状态: trạng thái đơn hàng

物流费用: phí logistics

国际物流: logistics quốc tế

国内物流: logistics nội địa

跨境物流: logistics xuyên biên giới

物流配送: phân phối logistics

物流跟踪 / 物流追踪: theo dõi vận chuyển

智能物流: logistics thông minh

  1. 25+ Mẫu câu ví dụ với 物流 (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt)

Dưới đây là những mẫu câu sử dụng tự nhiên trong thương mại, giao tiếp và ngành logistics.

Mẫu câu cơ bản

物流到了。
Wùliú dào le.
Hàng logistics đã đến.

你的物流已经发出。
Nǐ de wùliú yǐjīng fāchū.
Đơn vận chuyển của bạn đã được gửi đi.

物流信息更新了吗?
Wùliú xìnxī gēngxīn le ma?
Thông tin vận chuyển đã cập nhật chưa?

我在查物流。
Wǒ zài chá wùliú.
Tôi đang kiểm tra logistics.

物流显示签收了。
Wùliú xiǎnshì qiānshōu le.
Trạng thái logistics hiển thị đã ký nhận.

Mẫu câu dùng trong thương mại điện tử

你的包裹正在运输,点击查看物流。
Nǐ de bāoguǒ zhèngzài yùnshū, diǎnjī chákàn wùliú.
Kiện hàng của bạn đang vận chuyển, bấm để xem logistics.

物流太慢了,可以催一下吗?
Wùliú tài màn le, kěyǐ cuī yíxià ma?
Logistics chậm quá, có thể giục giúp tôi không?

请提供物流单号。
Qǐng tígōng wùliú dānhào.
Vui lòng cung cấp mã vận đơn.

物流还没有更新,请耐心等待。
Wùliú hái méiyǒu gēngxīn, qǐng nàixīn děngdài.
Trung tâm vận chuyển vẫn chưa cập nhật, vui lòng chờ thêm.

物流正在清关。
Wùliú zhèngzài qīngguān.
Hàng đang được thông quan.

Mẫu câu trong giao dịch – nhập hàng Trung Quốc

我们合作的物流公司非常可靠。
Wǒmen hézuò de wùliú gōngsī fēicháng kěkào.
Công ty logistics mà chúng tôi hợp tác rất đáng tin cậy.

物流费用怎么算?
Wùliú fèiyòng zěnme suàn?
Phí vận chuyển tính như thế nào?

这批货的物流时间大概是五天。
Zhè pī huò de wùliú shíjiān dàgài shì wǔ tiān.
Thời gian vận chuyển của lô hàng này khoảng 5 ngày.

物流出现了问题,需要重新安排。
Wùliú chūxiàn le wèntí, xūyào chóngxīn ānpái.
Logistics gặp vấn đề, cần sắp xếp lại.

我们可以提供国际物流服务。
Wǒmen kěyǐ tígōng guójì wùliú fúwù.
Chúng tôi có cung cấp dịch vụ logistics quốc tế.

Mẫu câu nâng cao – chuyên ngành

物流管理是供应链的重要环节。
Wùliú guǎnlǐ shì gōngyìngliàn de zhòngyào huánjié.
Quản lý logistics là khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng.

物流效率直接影响成本和交货时间。
Wùliú xiàolǜ zhíjiē yǐngxiǎng chéngběn hé jiāohuò shíjiān.
Hiệu suất logistics ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian giao hàng.

我们采用智能物流系统。
Wǒmen cǎiyòng zhìnéng wùliú xìtǒng.
Chúng tôi sử dụng hệ thống logistics thông minh.

物流仓储需要严格管理。
Wùliú cāngchǔ xūyào yángé guǎnlǐ.
Kho bãi logistics cần quản lý nghiêm ngặt.

物流成本不断上升。
Wùliú chéngběn bùduàn shàngshēng.
Chi phí logistics ngày càng tăng.

Mẫu câu trong cuộc sống hàng ngày

我在等物流通知。
Wǒ zài děng wùliú tōngzhī.
Tôi đang đợi thông báo từ bên vận chuyển.

物流说今天会送到。
Wùliú shuō jīntiān huì sòng dào.
Bên vận chuyển nói hôm nay sẽ giao hàng.

物流弄丢了我的包裹。
Wùliú nòng diū le wǒ de bāoguǒ.
Bên vận chuyển làm mất kiện hàng của tôi.

物流打电话让我去自提。
Wùliú dǎ diànhuà ràng wǒ qù zìtí.
Bên vận chuyển gọi nói tôi đến điểm tự lấy hàng.

这个城市的物流特别快。
Zhège chéngshì de wùliú tèbié kuài.
Logistics ở thành phố này rất nhanh.

  1. Từ vựng liên quan đến 物流

配送 (pèisòng): giao hàng, phân phối

发货 (fāhuò): gửi hàng

收货 (shōuhuò): nhận hàng

运费 (yùnfèi): phí vận chuyển

包裹 (bāoguǒ): kiện hàng

快递 (kuàidì): chuyển phát nhanh

仓库 (cāngkù): kho hàng

清关 (qīngguān): thông quan

路由 (lùyóu): hành trình vận chuyển (tracking route)

Giải thích chi tiết

Ý nghĩa cơ bản: “物流” (wù liú) chỉ quá trình tổ chức, lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ, thông tin và các nguồn lực liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Đây là một khái niệm rộng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại và chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động như vận chuyển, lưu kho, phân phối, quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa chi phí.
Nguồn gốc từ: “物” (wù) nghĩa là “vật chất” hoặc “hàng hóa”, “流” (liú) nghĩa là “dòng chảy” hoặc “luồng”. Kết hợp lại, nó mô tả “dòng chảy của hàng hóa”.
Sử dụng phổ biến: Trong tiếng Trung hiện đại, “物流” thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, đặc biệt là thương mại điện tử (như Taobao, JD.com ở Trung Quốc). Nó có thể mở rộng thành “供应链物流” (chuỗi cung ứng logistics) hoặc “国际物流” (logistics quốc tế).

Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí). Nó có thể được dùng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc làm thành phần trong cụm từ ghép. Không có dạng động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như “管理” (guǎn lǐ – quản lý) để tạo “物流管理” (quản lý logistics).

Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản sử dụng “物流” trong tiếng Trung, kèm theo:

Phiên âm (Pinyin) với dấu thanh.
Dịch nghĩa tiếng Việt.
Giải thích ngắn gọn về ngữ cảnh.

Câu tiếng TrungPhiên âm (Pinyin)Dịch tiếng ViệtGiải thích ngữ cảnh物流行业快速发展。Wù liú háng yè fā zhǎn hěn kuài.Ngành logistics phát triển rất nhanh.Mô tả sự tăng trưởng của ngành.我们需要优化物流系统。Wǒ men xū yào yōu huà wù liú xì tǒng.Chúng ta cần tối ưu hóa hệ thống logistics.Trong quản lý doanh nghiệp, nhấn mạnh cải thiện quy trình.快递物流很方便。Kuài dì wù liú hěn fāng biàn.Logistics giao hàng nhanh rất tiện lợi.Liên quan đến thương mại điện tử, như dịch vụ giao hàng.国际物流费用高。Guó jì wù liú fèi yòng gāo.Chi phí logistics quốc tế cao.Thảo luận về thách thức trong xuất nhập khẩu.公司招聘物流专员。Gōng sī zhāo pìn wù liú zhuān yuán.Công ty tuyển dụng chuyên viên logistics.Trong tin tuyển dụng việc làm.
Nhiều ví dụ thêm (với ngữ cảnh đa dạng)
Dưới đây là thêm 5 ví dụ câu phức tạp hơn, để minh họa cách sử dụng linh hoạt:

Câu: 在电子商务时代,物流服务至关重要。
Phiên âm: Zài diàn zǐ shāng wù shí dài, wù liú fú wù zhì guān zhòng yào.
Dịch: Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, dịch vụ logistics rất quan trọng.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh vai trò của logistics trong kinh doanh trực tuyến.
Câu: 疫情期间,物流中断导致供应链问题。
Phiên âm: Yì qíng qī jiān, wù liú zhōng duàn dǎo zhì gōng yīng liàn wèn tí.
Dịch: Trong đại dịch, sự gián đoạn logistics dẫn đến vấn đề chuỗi cung ứng.
Ngữ cảnh: Thảo luận về tác động của sự kiện toàn cầu (như COVID-19).
Câu: 他学习物流专业,希望成为专家。
Phiên âm: Tā xué xí wù liú zhuān yè, xī wàng chéng wéi zhuān jiā.
Dịch: Anh ấy học chuyên ngành logistics, hy vọng trở thành chuyên gia.
Ngữ cảnh: Về giáo dục và sự nghiệp.
Câu: 绿色物流是未来的趋势。
Phiên âm: Lǜ sè wù liú shì wèi lái de qū shì.
Dịch: Logistics xanh là xu hướng tương lai.
Ngữ cảnh: Liên quan đến bền vững môi trường, giảm phát thải carbon trong vận chuyển.
Câu: 通过大数据分析,提高物流效率。
Phiên âm: Tōng guò dà shù jù fēn xī, tí gāo wù liú xiào lǜ.
Dịch: Thông qua phân tích dữ liệu lớn, nâng cao hiệu quả logistics.
Ngữ cảnh: Ứng dụng công nghệ trong ngành.

40 mẫu câu tiếng Trung về 物流(kèm pinyin và tiếng Việt)
Nhóm A — Cơ bản (1–5)

物流是现代商业中不可或缺的一部分。
wùliú shì xiàndài shāngyè zhōng bùkě huòquē de yí bùfen.
Logistics là một phần không thể thiếu trong thương mại hiện đại.

我们需要了解整个物流流程。
wǒmen xūyào liǎojiě zhěnggè wùliú liúchéng.
Chúng ta cần hiểu rõ toàn bộ quy trình logistics.

物流管理包括运输、仓储和配送。
wùliú guǎnlǐ bāokuò yùnshū, cāngchǔ hé pèisòng.
Quản lý logistics bao gồm vận tải, lưu kho và phân phối.

物流效率直接影响企业的成本。
wùliú xiàolǜ zhíjiē yǐngxiǎng qǐyè de chéngběn.
Hiệu quả logistics ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí doanh nghiệp.

他在学习物流专业。
tā zài xuéxí wùliú zhuānyè.
Anh ấy đang học chuyên ngành logistics.

Nhóm B — Công ty & dịch vụ (6–10)

我们正在寻找一家信誉良好的物流公司。
wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yījiā xìnyù liánghǎo de wùliú gōngsī.
Chúng tôi đang tìm một công ty logistics có uy tín tốt.

这家物流公司提供门到门服务。
zhè jiā wùliú gōngsī tígōng mén dào mén fúwù.
Công ty logistics này cung cấp dịch vụ door-to-door.

客户对物流服务的满意度很重要。
kèhù duì wùliú fúwù de mǎnyìdù hěn zhòngyào.
Mức độ hài lòng của khách hàng với dịch vụ logistics rất quan trọng.

我们的物流团队负责订单跟踪。
wǒmen de wùliú tuánduì fùzé dìngdān gēnzōng.
Đội logistics của chúng tôi phụ trách theo dõi đơn hàng.

物流外包可以降低企业运营负担。
wùliú wàibāo kěyǐ jiàngdī qǐyè yùnyíng fùdān.
Thuê ngoài logistics có thể giảm gánh nặng vận hành cho doanh nghiệp.

Nhóm C — Kho bãi (11–15)

货物已经到达物流中心的仓库。
huòwù yǐjīng dàodá wùliú zhōngxīn de cāngkù.
Hàng hóa đã đến kho của trung tâm logistics.

仓库管理系统可以提高物流效率。
cāngkù guǎnlǐ xìtǒng kěyǐ tígāo wùliú xiàolǜ.
Hệ thống quản lý kho có thể nâng cao hiệu quả logistics.

仓储费用在物流成本中占很大比重。
cāngchǔ fèiyòng zài wùliú chéngběn zhōng zhàn hěn dà bǐzhòng.
Chi phí lưu kho chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí logistics.

我们需要进行库存盘点以优化物流。
wǒmen xūyào jìnxíng kùcún pándiǎn yǐ yōuhuà wùliú.
Chúng ta cần thực hiện kiểm kê tồn kho để tối ưu logistics.

危险品应按规定存放在专用仓库。
wēixiǎn pǐn yīng àn guīdìng cúnfàng zài zhuānyòng cāngkù.
Hàng hóa nguy hiểm cần được lưu trữ theo quy định trong kho chuyên dụng.

Nhóm D — Vận chuyển & giao hàng (16–20)

这个订单的物流速度比预期更快。
zhège dìngdān de wùliú sùdù bǐ yùqī gèng kuài.
Tốc độ logistics của đơn hàng này nhanh hơn dự kiến.

请提供物流单号以便查询。
qǐng tígōng wùliú dān hào yǐbiàn cháxún.
Vui lòng cung cấp mã vận đơn để tra cứu.

物流司机正在前往收货地址。
wùliú sījī zhèngzài qiánwǎng shōuhuò dìzhǐ.
Tài xế giao hàng đang đi tới địa chỉ nhận hàng.

由于天气原因,物流运输出现延误。
yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú yùnshū chūxiàn yánwù.
Do thời tiết, vận chuyển logistics bị trì hoãn.

我们选择海运作为国际物流的主要方式。
wǒmen xuǎnzé hǎiyùn zuòwéi guójì wùliú de zhǔyào fāngshì.
Chúng tôi chọn vận chuyển biển làm phương thức chính cho logistics quốc tế.

Nhóm E — Xuất nhập khẩu & hải quan (21–25)

跨境物流需要遵守各国的清关规定。
kuàjìng wùliú xūyào zūnshǒu gèguó de qīngguān guīdìng.
Logistics xuyên biên giới cần tuân thủ quy định thông quan của từng nước.

报关单是办理物流清关时的重要单证。
bàoguān dān shì bànlǐ qīngguān shí de zhòngyào dānzhèng.
Tờ khai hải quan là chứng từ quan trọng khi làm thủ tục thông quan logistics.

我们与可靠的国际物流代理合作。
wǒmen yǔ kěkào de guójì wùliú dàilǐ hézuò.
Chúng tôi hợp tác với đại lý logistics quốc tế đáng tin cậy.

进口货物的物流链条通常比较复杂。
jìnkǒu huòwù de wùliú liàntiáo tōngcháng bǐjiào fùzá.
Chuỗi logistics của hàng nhập khẩu thường phức tạp hơn.

清关延迟会导致物流成本上升。
qīngguān yánchí huì dǎozhì wùliú chéngběn shàngshēng.
Trì hoãn thông quan sẽ khiến chi phí logistics tăng lên.

Nhóm F — Vấn đề, rủi ro & giải pháp (26–30)

物流信息不透明会带来管理风险。
wùliú xìnxī bù tòumíng huì dàilái guǎnlǐ fēngxiǎn.
Thông tin logistics không minh bạch sẽ mang đến rủi ro quản lý.

为了避免损失,我们需要购买物流保险。
wèile bìmiǎn sǔnshī, wǒmen xūyào gòumǎi wùliú bǎoxiǎn.
Để tránh tổn thất, chúng ta cần mua bảo hiểm logistics.

节假日高峰可能导致物流能力不足。
jiéjiàrì gāofēng kěnéng dǎozhì wùliú nénglì bùzú.
Cao điểm ngày lễ có thể dẫn đến thiếu năng lực logistics.

物流瓶颈必须通过改进流程来解决。
wùliú bǐngjǐng bìxū tōngguò gǎijìn liúchéng lái jiějué.
Nút thắt logistics phải được giải quyết bằng cải tiến quy trình.

我们建立了应急预案来应对物流中断。
wǒmen jiànlìle yìngjí yùàn lái yìngduì wùliú zhōngduàn.
Chúng tôi đã lập kế hoạch khẩn cấp để ứng phó với gián đoạn logistics.

Nhóm G — Tối ưu hóa, công nghệ & chuỗi cung ứng (31–35)

信息化管理是现代物流发展的方向。
xìnxīhuà guǎnlǐ shì xiàndài wùliú fāzhǎn de fāngxiàng.
Quản lý thông tin hóa là hướng phát triển của logistics hiện đại.

采用智能分拣系统可以提高物流速度。
cǎiyòng zhìnéng fēnjiǎn xìtǒng kěyǐ tígāo wùliú sùdù.
Áp dụng hệ thống phân loại thông minh có thể tăng tốc độ logistics.

我们用大数据分析来优化物流路径。
wǒmen yòng dàshùjù fēnxī lái yōuhuà wùliú lùjìng.
Chúng tôi dùng phân tích big data để tối ưu tuyến logistics.

供应链协同有助于减少物流成本。
gōngyìngliàn xiétóng yǒuzhù yú jiǎnshǎo wùliú chéngběn.
Hợp tác chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí logistics.

无人仓储和无人车正在改变物流模式。
wúrén cāngchǔ hé wúrén chē zhèngzài gǎibiàn wùliú móshì.
Kho vô nhân và xe tự hành đang thay đổi mô hình logistics.

Nhóm H — Giao tiếp với khách hàng / tình huống thực tế (36–40)

您的包裹已交由物流公司发出,请注意查收。
nín de bāoguǒ yǐ jiāoyóu wùliú gōngsī fāchū, qǐng zhùyì cháshōu.
Kiện hàng của quý khách đã được giao cho công ty logistics gửi đi, xin chú ý nhận.

如果物流信息有误,请及时联系我们。
rúguǒ wùliú xìnxī yǒu wù, qǐng jíshí liánxì wǒmen.
Nếu thông tin logistics sai, xin vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.

我们可以为大宗订单定制专属物流方案。
wǒmen kěyǐ wèi dàzōng dìngdān dìngzhì zhuānshǔ wùliú fāng’àn.
Chúng tôi có thể tùy chỉnh phương án logistics riêng cho đơn hàng lớn.

请在下单时填写正确的收货地址以避免物流问题。
qǐng zài xiàdān shí tiánxiě zhèngquè de shōuhuò dìzhǐ yǐ bìmiǎn wùliú wèntí.
Xin khi đặt hàng hãy điền đúng địa chỉ nhận để tránh vấn đề logistics.

我们会在物流到达当天发送短信通知您签收。
wǒmen huì zài wùliú dàodá dāngtiān fāsòng duǎnxìn tōngzhī nín qiānshōu.
Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn thông báo quý khách ký nhận vào ngày logistics tới nơi.

物流 tiếng Trung là gì?

  1. Nghĩa của 物流 (wùliú)

物流 /wùliú/ là danh từ, nghĩa là logistics, hậu cần, luồng vận chuyển hàng hóa.
Từ này thường dùng để chỉ toàn bộ hoạt động: lưu kho, vận chuyển, phân phối, đóng gói, xử lý đơn, giao nhận…

物流 = Vật + Lưu

物: hàng hóa

流: dòng chảy, luân chuyển
→ 物流 = dòng luân chuyển của hàng hóa.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ ngành logistics, hoạt động vận chuyển.

Có thể dùng như định ngữ đứng trước danh từ khác: 物流公司, 物流中心, 物流管理…

Không dùng như động từ.

  1. Các cách dùng phổ biến của 物流 trong tiếng Trung

Dưới đây là những cấu trúc thường xuất hiện:

(1) 物流 + 名词 (định ngữ)

Dùng để mô tả các đơn vị, hoạt động liên quan đến logistics.

Ví dụ:

物流公司

wùliú gōngsī

Công ty logistics

物流中心

wùliú zhōngxīn

Trung tâm logistics

物流部门

wùliú bùmén

Bộ phận logistics

物流成本

wùliú chéngběn

Chi phí logistics

物流管理

wùliú guǎnlǐ

Quản lý logistics

(2) 物流 + 动词 (物流 hoạt động như chủ ngữ)

物流很快 – logistics nhanh

物流出了问题 – logistics phát sinh vấn đề

物流已经发出 – hàng đã được gửi qua đơn vị vận chuyển

Ví dụ câu chi tiết:

物流很快,三天就到了。
Wùliú hěn kuài, sān tiān jiù dàole.
Logistics rất nhanh, ba ngày là đến rồi.

物流出了问题,需要重新发货。
Wùliú chūle wèntí, xūyào chóngxīn fāhuò.
Đơn vị vận chuyển gặp vấn đề, cần gửi lại hàng.

物流显示包裹已经签收。
Wùliú xiǎnshì bāoguǒ yǐjīng qiānshōu.
Thông tin logistics hiển thị gói hàng đã được ký nhận.

(3) 关于物流 (về logistics)

Dùng khi nói về chủ đề logistics.

Ví dụ:

我们正在学习关于物流管理的课程。
Wǒmen zhèngzài xuéxí guānyú wùliú guǎnlǐ de kèchéng.
Chúng tôi đang học khóa học về quản lý logistics.

(4) 物流 + 状态表达 (biểu thị trạng thái đơn hàng)

物流信息 – thông tin vận chuyển

物流跟踪 – theo dõi vận đơn

Ví dụ:

请查看一下物流信息。
Qǐng chákàn yīxià wùliú xìnxī.
Vui lòng kiểm tra thông tin vận chuyển.

  1. Mẫu câu thông dụng với 物流(Nhiều ví dụ, có phiên âm + tiếng Việt)
    Mẫu 1: 物流 + 很 + adj

Dùng để mô tả tốc độ hoặc chất lượng.

Ví dụ:

这家店的物流很快。
Zhè jiā diàn de wùliú hěn kuài.
Logistics của cửa hàng này rất nhanh.

现在节日多,物流很慢。
Xiànzài jiérì duō, wùliú hěn màn.
Bây giờ nhiều dịp lễ, logistics rất chậm.

Mẫu 2: 物流 + 已经 + Verb

Chỉ trạng thái vận chuyển.

Ví dụ:

物流已经发出。
Wùliú yǐjīng fāchū.
Hàng đã được gửi đi.

物流已经到达目的地。
Wùliú yǐjīng dàodá mùdìdì.
Hàng đã đến nơi.

Mẫu 3: 查看 + 物流

Dùng cho thương mại điện tử, theo dõi đơn hàng.

Ví dụ:

你可以在手机上查看物流。
Nǐ kěyǐ zài shǒujī shàng chákàn wùliú.
Bạn có thể kiểm tra vận chuyển trên điện thoại.

我还没看到物流更新。
Wǒ hái méi kàndào wùliú gēngxīn.
Tôi vẫn chưa thấy cập nhật logistics.

Mẫu 4: 物流 + 出问题 / 延误

Dùng mô tả sự cố.

Ví dụ:

物流出问题了,包裹丢了。
Wùliú chū wèntí le, bāoguǒ diū le.
Đơn vị vận chuyển có vấn đề, bưu kiện bị mất.

因为下大雪,物流延误了。
Yīnwèi xià dàxuě, wùliú yánwù le.
Do tuyết lớn nên logistics bị trì hoãn.

Mẫu 5: 跟踪物流 (Theo dõi logistics)
Ví dụ:

你可以通过这个编号跟踪物流。
Nǐ kěyǐ tōngguò zhège biānhào gēnzōng wùliú.
Bạn có thể theo dõi vận đơn bằng mã này.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng (phiên âm + tiếng Việt)

我从事国际物流行业。
Wǒ cóngshì guójì wùliú hángyè.
Tôi làm việc trong ngành logistics quốc tế.

这个仓库是我们公司的物流中心。
Zhège cāngkù shì wǒmen gōngsī de wùliú zhōngxīn.
Kho này là trung tâm logistics của công ty chúng tôi.

好的物流能够降低成本。
Hǎo de wùliú nénggòu jiàngdī chéngběn.
Logistics tốt có thể giảm chi phí.

电商平台非常依赖物流系统。
Diànshāng píngtái fēicháng yīlài wùliú xìtǒng.
Nền tảng thương mại điện tử rất phụ thuộc vào hệ thống logistics.

我们正在优化物流流程。
Wǒmen zhèngzài yōuhuà wùliú liúchéng.
Chúng tôi đang tối ưu hóa quy trình logistics.

  1. Tổng kết

物流: danh từ

Nghĩa: logistics, hậu cần, luồng vận chuyển hàng hóa

Dùng để mô tả ngành nghề, đơn vị, trạng thái giao hàng

Thường xuất hiện trong: 物流公司, 物流中心, 物流信息, 查看物流, 跟踪物流

物流 (wùliú) — nghĩa và giải thích

Ý nghĩa ngắn gọn:
物流 (wùliú) có nghĩa là logistics — hoạt động vận chuyển, lưu thông, bảo quản và quản lý hàng hóa từ nguồn đến điểm tiêu thụ.

Loại từ:
Danh từ (名词). Khi cần mô tả hành động hoặc lĩnh vực, có thể dùng như 一个行业/领域 (một ngành). Trong một số trường hợp, 物流 cũng được dùng kèm động từ như “发展/优化/管理/调度/配送”等.

Cấu tạo từ & sắc thái:

物 (wù) = vật, hàng hóa.

流 (liú) = chảy, lưu chuyển.
Kết hợp lại nhấn mạnh sự lưu chuyển của hàng hóa cùng với các hoạt động kèm theo: vận tải, kho bãi, đóng gói, phân phối, quản lý tồn kho, theo dõi đơn hàng, logistics ngược (回收物流) v.v.

Một vài từ liên quan (collocations) thường gặp:

物流公司 (wùliú gōngsī) — công ty logistics / công ty giao nhận

物流中心 (wùliú zhōngxīn) — trung tâm logistics / trung tâm phân phối

物流管理 (wùliú guǎnlǐ) — quản lý logistics

物流成本 (wùliú chéngběn) — chi phí logistics

物流配送 (wùliú pèisòng) — phân phối logistics / giao hàng

国际物流 (guójì wùliú) — logistics quốc tế

供应链物流 (gōngyìngliàn wùliú) — logistics trong chuỗi cung ứng

Mẫu câu và nhiều ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)

我们公司的物流服务覆盖全国。
Wǒmen gōngsī de wùliú fúwù fùgài quánguó.
Công ty chúng tôi có dịch vụ logistics phủ khắp cả nước.

这家物流公司运输速度很快,信誉也不错。
Zhè jiā wùliú gōngsī yùnshū sùdù hěn kuài, xìnyù yě búcuò.
Công ty logistics này vận chuyển rất nhanh, uy tín cũng tốt.

客户要求降低物流成本,所以我们在优化仓储流程。
Kèhù yāoqiú jiàngdī wùliú chéngběn, suǒyǐ wǒmen zài yōuhuà cāngchǔ liúchéng.
Khách hàng yêu cầu giảm chi phí logistics, vì vậy chúng tôi đang tối ưu quy trình kho bãi.

电商的发展推动了现代物流的发展。
Diànshāng de fāzhǎn tuīdòngle xiàndài wùliú de fāzhǎn.
Sự phát triển thương mại điện tử đã thúc đẩy sự phát triển của logistics hiện đại.

物流中心需要合理布局,以提高配送效率。
Wùliú zhōngxīn xūyào hélǐ bùjú, yǐ tígāo pèisòng xiàolǜ.
Trung tâm logistics cần bố trí hợp lý để nâng cao hiệu quả phân phối/giao hàng.

商品在运输过程中出现损坏,属于物流环节的问题。
Shāngpǐn zài yùnshū guòchéng zhōng chūxiàn sǔnhuài, shǔyú wùliú huánjié de wèntí.
Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển là vấn đề thuộc khâu logistics.

我们签了三年的物流合同,包含仓储和配送服务。
Wǒmen qiānle sān nián de wùliú hétong, bāohán cāngchǔ hé pèisòng fúwù.
Chúng tôi đã ký hợp đồng logistics 3 năm, bao gồm kho bãi và dịch vụ giao hàng.

国际贸易需要熟悉国际物流的流程和海关手续。
Guójì màoyì xūyào shúxī guójì wùliú de liúchéng hé hǎiguān shǒuxù.
Thương mại quốc tế cần nắm rõ quy trình logistics quốc tế và thủ tục hải quan.

我负责公司的库存与物流协调工作。
Wǒ fùzé gōngsī de kùcún yǔ wùliú xiétiáo gōngzuò.
Tôi chịu trách nhiệm điều phối tồn kho và logistics của công ty.

为了提升客户体验,公司引入了智能物流系统。
Wèile tíshēng kèhù tǐyàn, gōngsī yǐnrùle zhìnéng wùliú xìtǒng.
Để nâng cao trải nghiệm khách hàng, công ty đã đưa vào hệ thống logistics thông minh.

物流的及时性对电商平台非常重要。
Wùliú de jíshíxìng duì diànshāng píngtái fēicháng zhòngyào.
Tính kịp thời của logistics rất quan trọng đối với nền tảng thương mại điện tử.

零担运输和整车运输是两种常见的物流方式。
Língdān yùnshū hé zhěngchē yùnshū shì liǎng zhǒng chángjiàn de wùliú fāngshì.
Vận tải hàng lẻ và vận tải nguyên xe là hai hình thức logistics thường gặp.

在节假日,物流高峰会导致派送延迟。
Zài jiéjiàrì, wùliú gāofēng huì dǎozhì pàisòng yánchí.
Vào dịp lễ, cao điểm logistics có thể dẫn đến giao hàng chậm trễ.

我们需要一个可靠的第三方物流(3PL)合作伙伴。
Wǒmen xūyào yīgè kěkào de dì-sān fāng wùliú (3PL) hézuò huǒbàn.
Chúng tôi cần một đối tác logistics bên thứ ba (3PL) đáng tin cậy.

电商平台提供免费物流活动以吸引顾客。
Diànshāng píngtái tígōng miǎnfèi wùliú huódòng yǐ xīyǐn gùkè.
Nền tảng e-commerce tổ chức chương trình giao hàng miễn phí để thu hút khách.

物流 (wùliú) nghĩa là gì?

物流 nghĩa là logistics, vận tải – lưu thông hàng hóa, bao gồm toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu kho, phân phối, xử lý đơn hàng, quản lý chuỗi cung ứng từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ.
Nói dễ hiểu: bất cứ chuyện gì liên quan tới việc hàng hóa đi từ điểm A đến B mà không mất tích giữa đường, đều dính tới 物流.

  1. Loại từ

物流 là danh từ.

  1. Giải thích chi tiết

物流 bao gồm nhiều hoạt động:

运输 (yùnshū) vận chuyển

仓储 (cāngchǔ) lưu kho

分拣 (fēnjiǎn) phân loại

配送 (pèisòng) giao hàng

包装 (bāozhuāng) đóng gói

信息管理 (xìnxī guǎnlǐ) quản lý thông tin

供应链管理 (gōngyìngliàn guǎnlǐ) quản lý chuỗi cung ứng

Trong thương mại hiện đại, 物流 là xương sống để doanh nghiệp không sập vì hàng hóa đi hoài không tới.

  1. Mẫu câu phổ biến

物流很慢。
Wùliú hěn màn.
Logistics rất chậm.

物流已经发出。
Wùliú yǐjīng fāchū.
Hàng đã được gửi đi.

你可以查一下物流信息吗?
Nǐ kěyǐ chá yíxià wùliú xìnxī ma?
Bạn có thể kiểm tra thông tin vận chuyển không?

物流费用太高了。
Wùliú fèiyòng tài gāo le.
Phí logistics quá cao.

我们需要提高物流效率。
Wǒmen xūyào tígāo wùliú xiàolǜ.
Chúng tôi cần nâng cao hiệu suất logistics.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1

这家公司的物流速度非常快。
Zhè jiā gōngsī de wùliú sùdù fēicháng kuài.
Tốc độ vận chuyển của công ty này rất nhanh.

Ví dụ 2

物流出现了问题,包裹延迟了三天。
Wùliú chūxiàn le wèntí, bāoguǒ yánchí le sān tiān.
Hệ thống vận chuyển gặp vấn đề, kiện hàng bị trễ ba ngày.

Ví dụ 3

我正在跟踪物流状态。
Wǒ zhèngzài gēnzōng wùliú zhuàngtài.
Tôi đang theo dõi trạng thái logistics.

Ví dụ 4

他们的物流网络覆盖全国。
Tāmen de wùliú wǎngluò fùgài quánguó.
Mạng lưới logistics của họ bao phủ toàn quốc.

Ví dụ 5

为了降低成本,我们优化了物流流程。
Wèile jiàngdī chéngběn, wǒmen yōuhuà le wùliú liúchéng.
Để giảm chi phí, chúng tôi tối ưu hóa quy trình logistics.

Ví dụ 6

平台会自动更新物流信息。
Píngtái huì zìdòng gēngxīn wùliú xìnxī.
Nền tảng sẽ tự động cập nhật thông tin vận chuyển.

Ví dụ 7

国际物流通常需要更长时间。
Guójì wùliú tōngcháng xūyào gèng cháng shíjiān.
Logistics quốc tế thường cần thời gian lâu hơn.

Ví dụ 8

这个产品的物流费用由买家承担。
Zhège chǎnpǐn de wùliú fèiyòng yóu mǎijiā chéngdān.
Phí vận chuyển của sản phẩm này do người mua chịu.

Ví dụ 9

物流公司每天处理成千上万的包裹。
Wùliú gōngsī měitiān chǔlǐ chéngqiān shàngwàn de bāoguǒ.
Công ty logistics xử lý hàng chục nghìn kiện hàng mỗi ngày.

Ví dụ 10

请耐心等待物流更新。
Qǐng nàixīn děngdài wùliú gēngxīn.
Vui lòng kiên nhẫn chờ cập nhật vận chuyển.

物流 tiếng Trung là gì?

物流 (wùliú) nghĩa là logistics, hệ thống vận chuyển – phân phối hàng hóa.
Từ này dùng để chỉ toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ, bao gồm vận tải, lưu kho, đóng gói, xử lý đơn hàng, phân phối, quản lý kho bãi…

Trong tiếng Trung hiện đại, 物流 là thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong thương mại, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng.

Loại từ của 物流

物流 là danh từ.

Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp thành cụm như:

物流公司 – công ty logistics

物流中心 – trung tâm logistics

物流管理 – quản lý logistics

物流行业 – ngành logistics

Giải thích chi tiết và cách dùng

物流 dùng để chỉ toàn bộ hoạt động:

Vận chuyển hàng hóa
Từ nhà máy → kho → đại lý → khách hàng.

Quản lý kho bãi
Nhập kho, xuất kho, kiểm kê.

Xử lý đơn hàng
Giao nhận, phân loại, tracking đơn.

Đóng gói – bảo quản – thông quan
Liên quan đến chuỗi thương mại.

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh: thương mại quốc tế, mua hàng online, vận tải đường biển – đường bộ – hàng không.

Ví dụ mẫu câu đầy đủ (kèm phiên âm + tiếng Việt)
1.

物流很快,三天就到了。
Pinyin: Wùliú hěn kuài, sān tiān jiù dào le.
Tiếng Việt: Logistics rất nhanh, ba ngày là đến rồi.

2.

这家公司提供国际物流服务。
Pinyin: Zhè jiā gōngsī tígōng guójì wùliú fúwù.
Tiếng Việt: Công ty này cung cấp dịch vụ logistics quốc tế.

3.

我们的物流成本太高,需要想办法降低。
Pinyin: Wǒmen de wùliú chéngběn tài gāo, xūyào xiǎng bànfǎ jiàngdī.
Tiếng Việt: Chi phí logistics của chúng tôi quá cao, cần nghĩ cách giảm xuống.

4.

物流信息已经更新,你可以查一下。
Pinyin: Wùliú xìnxī yǐjīng gēngxīn, nǐ kěyǐ chá yíxià.
Tiếng Việt: Thông tin logistics đã được cập nhật, bạn có thể kiểm tra thử.

5.

这个地区的物流非常发达。
Pinyin: Zhège dìqū de wùliú fēicháng fādá.
Tiếng Việt: Hệ thống logistics của khu vực này rất phát triển.

6.

他在一家物流公司上班。
Pinyin: Tā zài yì jiā wùliú gōngsī shàngbān.
Tiếng Việt: Anh ấy làm việc tại một công ty logistics.

7.

物流出了问题,货物延迟送达。
Pinyin: Wùliú chūle wèntí, huòwù yánchí sòngdá.
Tiếng Việt: Logistics gặp vấn đề nên hàng hóa giao trễ.

8.

请告诉我物流单号。
Pinyin: Qǐng gàosù wǒ wùliú dānhào.
Tiếng Việt: Làm ơn cho tôi biết mã vận đơn.

9.

我们正在建设一个新的物流中心。
Pinyin: Wǒmen zhèngzài jiànshè yí gè xīn de wùliú zhōngxīn.
Tiếng Việt: Chúng tôi đang xây dựng một trung tâm logistics mới.

10.

电商平台对物流速度要求很高。
Pinyin: Diànshāng píngtái duì wùliú sùdù yāoqiú hěn gāo.
Tiếng Việt: Các nền tảng thương mại điện tử yêu cầu tốc độ logistics rất cao.

Các cụm từ thường gặp với 物流

Tặng thêm cho bạn phần giải nghĩa mở rộng để học sâu hơn.

物流公司

Pinyin: wùliú gōngsī
Nghĩa: Công ty logistics

物流中心

Pinyin: wùliú zhōngxīn
Nghĩa: Trung tâm logistics

物流管理

Pinyin: wùliú guǎnlǐ
Nghĩa: Quản lý logistics

物流行业

Pinyin: wùliú hángyè
Nghĩa: Ngành logistics

物流运输

Pinyin: wùliú yùnshū
Nghĩa: Vận chuyển logistics

物流跟踪

Pinyin: wùliú gēnzōng
Nghĩa: Theo dõi vận đơn

物流单号

Pinyin: wùliú dānhào
Nghĩa: Mã vận đơn

物流 tiếng Trung là gì?

物流 (wùliú) nghĩa là logistics, hậu cần, bao gồm toàn bộ hoạt động vận chuyển, lưu kho, đóng gói, phân phối, quản lý hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ cuối cùng.

  1. Giải thích chi tiết

物流 là một thuật ngữ thường dùng trong thương mại, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, quản lý chuỗi cung ứng.
Nó bao gồm các hoạt động như:

Quản lý vận tải

Lưu kho

Kiểm soát hàng tồn kho

Phân phối

Đóng gói

Xử lý đơn hàng

Giao hàng cuối chặng

Trong tiếng Trung hiện đại, 物流 dùng rất nhiều trong ngành thương mại điện tử như Taobao, JD, Pinduoduo, Shopee Trung Quốc, 1688…

  1. Loại từ

Danh từ.

  1. Cách dùng thường gặp

物流 + động từ

物流信息: thông tin vận chuyển

物流公司: công ty logistics

查询物流: tra cứu vận chuyển

物流费用: phí vận chuyển

物流跟踪: theo dõi vận chuyển

物流延误: hàng bị trễ

  1. Nhiều mẫu câu ví dụ (kèm pinyin + tiếng Việt)

Dưới đây là 30 câu mẫu đầy đủ, diễn đạt phong phú, bao quát nhiều bối cảnh.

Câu cơ bản

物流已经发出。
Wùliú yǐjīng fāchū.
Hàng đã được gửi đi.

请把物流单号发给我。
Qǐng bǎ wùliú dānhào fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi mã vận đơn cho tôi.

这个物流很快,三天就到了。
Zhège wùliú hěn kuài, sān tiān jiù dàole.
Dịch vụ vận chuyển này rất nhanh, ba ngày là tới.

我想查询一下物流信息。
Wǒ xiǎng cháxún yíxià wùliú xìnxī.
Tôi muốn tra cứu thông tin vận chuyển.

物流显示包裹正在运输中。
Wùliú xiǎnshì bāoguǒ zhèngzài yùnshū zhōng.
Theo thông tin logistics hiển thị, kiện hàng đang được vận chuyển.

Câu nâng cao

由于天气原因,物流可能会延误。
Yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú kěnéng huì yánwù.
Do thời tiết, vận chuyển có thể bị chậm trễ.

你们的物流费用是多少?
Nǐmen de wùliú fèiyòng shì duōshǎo?
Phí vận chuyển của bên bạn là bao nhiêu?

这家公司的物流服务非常专业。
Zhè jiā gōngsī de wùliú fúwù fēicháng zhuānyè.
Dịch vụ logistics của công ty này rất chuyên nghiệp.

物流公司已经安排司机上门取件。
Wùliú gōngsī yǐjīng ānpái sījī shàngmén qǔjiàn.
Công ty vận chuyển đã sắp xếp tài xế đến lấy hàng.

国际物流一般需要七到十五天。
Guójì wùliú yìbān xūyào qī dào shíwǔ tiān.
Logistics quốc tế thường cần 7–15 ngày.

Câu dùng trong thương mại – xuất nhập khẩu

我们需要选择一家可靠的国际物流公司。
Wǒmen xūyào xuǎnzé yí jiā kěkào de guójì wùliú gōngsī.
Chúng tôi cần chọn một công ty logistics quốc tế đáng tin cậy.

物流成本太高,会影响产品的竞争力。
Wùliú chéngběn tài gāo, huì yǐngxiǎng chǎnpǐn de jìngzhēnglì.
Chi phí logistics quá cao sẽ ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của sản phẩm.

货物已经交给物流了,你放心。
Huòwù yǐjīng jiāo gěi wùliú le, nǐ fàngxīn.
Hàng hóa đã giao cho đơn vị vận chuyển rồi, bạn yên tâm.

我们正在优化供应链和物流流程。
Wǒmen zhèngzài yōuhuà gōngyìngliàn hé wùliú liúchéng.
Chúng tôi đang tối ưu chuỗi cung ứng và quy trình logistics.

物流清关需要提供发票和装箱单。
Wùliú qīngguān xūyào tígōng fāpiào hé zhuāngxiāngdān.
Thông quan logistics cần cung cấp hóa đơn và packing list.

Câu dùng trong mua hàng online

你的包裹到了,请查看物流。
Nǐ de bāoguǒ dàole, qǐng chá kàn wùliú.
Kiện hàng của bạn đã tới, hãy kiểm tra vận chuyển.

物流状态一直没更新。
Wùliú zhuàngtài yìzhí méi gēngxīn.
Trạng thái vận chuyển mãi không cập nhật.

商家刚刚发货,物流号已经出来了。
Shāngjiā gānggāng fāhuò, wùliú hào yǐjīng chūlái le.
Người bán vừa gửi hàng, mã vận đơn đã có rồi.

我想更改物流地址,可以吗?
Wǒ xiǎng gēnggǎi wùliú dìzhǐ, kěyǐ ma?
Tôi muốn thay đổi địa chỉ giao hàng, được không?

物流提示包裹已签收。
Wùliú tíshì bāoguǒ yǐ qiānshōu.
Logistics báo kiện hàng đã được ký nhận.

Câu chuyên ngành – nội bộ doanh nghiệp

我们要建立自己的物流系统。
Wǒmen yào jiànlì zìjǐ de wùliú xìtǒng.
Chúng tôi muốn xây dựng hệ thống logistics của riêng mình.

物流调度需要实时协调各部门。
Wùliú diàodù xūyào shíshí xiédiào gè bùmén.
Điều phối logistics cần phối hợp theo thời gian thực với các bộ phận.

物流环节出现问题会影响整个供应链。
Wùliú huánjié chūxiàn wèntí huì yǐngxiǎng zhěnggè gōngyìngliàn.
Một khâu logistics gặp vấn đề sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.

我们正在评估新的物流合作伙伴。
Wǒmen zhèngzài pínggū xīn de wùliú hézuò huǒbàn.
Chúng tôi đang đánh giá đối tác logistics mới.

物流效率直接关系到公司的成本控制。
Wùliú xiàolǜ zhíjiē guānxì dào gōngsī de chéngběn kòngzhì.
Hiệu suất logistics liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát chi phí của công ty.

Câu chuyên sâu và dài hơn

现代物流不仅包括运输,还包括仓储、包装和配送管理。
Xiàndài wùliú bùjǐn bāokuò yùnshū, hái bāokuò cāngchǔ, bāozhuāng hé pèisòng guǎnlǐ.
Logistics hiện đại không chỉ bao gồm vận tải mà còn bao gồm lưu kho, đóng gói và quản lý phân phối.

随着电商的发展,物流需求迅速增长。
Suízhe diànshāng de fāzhǎn, wùliú xūqiú xùnsù zēngzhǎng.
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, nhu cầu logistics tăng nhanh chóng.

企业要想提高竞争力,就必须降低物流成本。
Qǐyè yàoxiǎng tígāo jìngzhēnglì, jiù bìxū jiàngdī wùliú chéngběn.
Doanh nghiệp muốn nâng cao sức cạnh tranh thì phải giảm chi phí logistics.

跨境物流涉及的流程更加复杂,需要严格的监管。
Kuàjìng wùliú shèjí de liúchéng gèngjiā fùzá, xūyào yángé de jiānguǎn.
Quy trình logistics xuyên biên giới phức tạp hơn nhiều và cần sự giám sát chặt chẽ.

完善的物流体系可以显著提高客户满意度。
Wánshàn de wùliú tǐxì kěyǐ xiǎnzhù tígāo kèhù mǎnyìdù.
Một hệ thống logistics hoàn thiện có thể nâng cao rõ rệt mức độ hài lòng của khách hàng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.