帮助 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
帮助 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
帮助 (bāngzhù) trong tiếng Trung
“帮助” đọc là bāngzhù, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp. Đây là một từ rất phổ biến, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, có thể làm động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
Ý nghĩa và phạm vi dùng
- Động từ: Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó làm việc gì.
Ví dụ: 他帮助我学习中文。Tā bāngzhù wǒ xuéxí Zhōngwén. Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung. - Danh từ: Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ví dụ: 谢谢你的帮助。Xièxie nǐ de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. - Phạm vi: Giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập, xã hội.
- Sắc thái: Trung tính, lịch sự, có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật.
Loại từ và cách dùng
- Loại từ:
- Động từ: 帮助 + 人 + (做)事
- Danh từ: 得到/需要 + 帮助
- Từ đồng nghĩa: 帮忙 (bāngmáng) — thiên về khẩu ngữ, nghĩa “giúp một việc cụ thể”.
- 帮助: trang trọng hơn, có thể là động từ hoặc danh từ.
- 帮忙: chỉ dùng như động từ, không làm danh từ.
Cấu trúc thường gặp
- 帮助 + 人 + 动作/事物 → giúp ai làm gì.
- 需要/得到 + 帮助 → cần/nhận được sự giúp đỡ.
- 在…方面 + 帮助 → giúp đỡ trong lĩnh vực nào.
- 给予 + 帮助 → dành sự giúp đỡ (trang trọng).
- 寻求 + 帮助 → tìm kiếm sự giúp đỡ.
35 ví dụ đa ngữ cảnh (pinyin + tiếng Việt)
- 他帮助我学习中文。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung. - 谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. - 我需要你的帮助。
Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn. - 她帮助妈妈做饭。
Tā bāngzhù māma zuòfàn.
Cô ấy giúp mẹ nấu ăn. - 我们帮助老人过马路。
Wǒmen bāngzhù lǎorén guò mǎlù.
Chúng tôi giúp người già qua đường. - 他帮助我解决问题。
Tā bāngzhù wǒ jiějué wèntí.
Anh ấy giúp tôi giải quyết vấn đề. - 你的建议对我很有帮助。
Nǐ de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.
Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi. - 我得到朋友的帮助。
Wǒ dédào péngyǒu de bāngzhù.
Tôi nhận được sự giúp đỡ của bạn bè. - 他在学习方面帮助我很多。
Tā zài xuéxí fāngmiàn bāngzhù wǒ hěn duō.
Anh ấy giúp tôi rất nhiều trong việc học. - 我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau. - 这本书对我很有帮助。
Zhè běn shū duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.
Cuốn sách này rất hữu ích cho tôi. - 他帮助我找到工作。
Tā bāngzhù wǒ zhǎodào gōngzuò.
Anh ấy giúp tôi tìm được việc. - 我们帮助孩子学习。
Wǒmen bāngzhù háizi xuéxí.
Chúng tôi giúp trẻ em học tập. - 你的鼓励给了我很大帮助。
Nǐ de gǔlì gěi le wǒ hěn dà bāngzhù.
Sự động viên của bạn giúp tôi rất nhiều. - 他帮助我搬东西。
Tā bāngzhù wǒ bān dōngxi.
Anh ấy giúp tôi chuyển đồ. - 我们帮助同事完成任务。
Wǒmen bāngzhù tóngshì wánchéng rènwu.
Chúng tôi giúp đồng nghiệp hoàn thành nhiệm vụ. - 这次考试他给了我很大帮助。
Zhè cì kǎoshì tā gěi le wǒ hěn dà bāngzhù.
Kỳ thi này anh ấy giúp tôi rất nhiều. - 我们寻求老师的帮助。
Wǒmen xúnqiú lǎoshī de bāngzhù.
Chúng tôi tìm kiếm sự giúp đỡ của thầy cô. - 他帮助我复习功课。
Tā bāngzhù wǒ fùxí gōngkè.
Anh ấy giúp tôi ôn bài. - 我们帮助邻居修理房子。
Wǒmen bāngzhù línjū xiūlǐ fángzi.
Chúng tôi giúp hàng xóm sửa nhà. - 你的帮助让我很感动。
Nǐ de bāngzhù ràng wǒ hěn gǎndòng.
Sự giúp đỡ của bạn làm tôi rất xúc động. - 他帮助我写报告。
Tā bāngzhù wǒ xiě bàogào.
Anh ấy giúp tôi viết báo cáo. - 我们帮助孩子做作业。
Wǒmen bāngzhù háizi zuò zuòyè.
Chúng tôi giúp trẻ làm bài tập. - 这次旅行朋友们帮助我很多。
Zhè cì lǚxíng péngyoumen bāngzhù wǒ hěn duō.
Chuyến đi này bạn bè giúp tôi rất nhiều. - 我们帮助病人走路。
Wǒmen bāngzhù bìngrén zǒulù.
Chúng tôi giúp bệnh nhân đi lại. - 他帮助我提高中文水平。
Tā bāngzhù wǒ tígāo Zhōngwén shuǐpíng.
Anh ấy giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung. - 我们帮助老师整理资料。
Wǒmen bāngzhù lǎoshī zhěnglǐ zīliào.
Chúng tôi giúp thầy cô sắp xếp tài liệu. - 你的帮助让我很安心。
Nǐ de bāngzhù ràng wǒ hěn ānxīn.
Sự giúp đỡ của bạn khiến tôi yên tâm. - 他帮助我修电脑。
Tā bāngzhù wǒ xiū diànnǎo.
Anh ấy giúp tôi sửa máy tính. - 我们帮助游客指路。
Wǒmen bāngzhù yóukè zhǐlù.
Chúng tôi giúp du khách chỉ đường. - 你的帮助对我来说很重要。
Nǐ de bāngzhù duì wǒ láishuō hěn zhòngyào.
Sự giúp đỡ của bạn rất quan trọng đối với tôi. - 他帮助我完成作业。
Tā bāngzhù wǒ wánchéng zuòyè.
Anh ấy giúp tôi hoàn thành bài tập. - 我们帮助孩子学写字。
Wǒmen bāngzhù háizi xué xiězì.
Chúng tôi giúp trẻ học viết chữ. - 你的帮助让我成功。
Nǐ de bāngzhù ràng wǒ chénggōng.
Sự giúp đỡ của bạn khiến tôi thành công. - 他帮助我度过困难。
Tā bāngzhù wǒ dùguò kùnnán.
Anh ấy giúp tôi vượt qua khó khăn.
- “帮助” nghĩa là gì?
帮助 (bāngzhù) nghĩa là:
Giúp đỡ, hỗ trợ, cứu giúp
Hành động giúp người khác trong công việc, học tập, cuộc sống hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ: 帮助别人 = giúp người khác
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Danh từ chỉ hành động giúp đỡ.
Ví dụ: 感谢你的帮助 = cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- Loại từ
Loại từ Mô tả
Động từ (动词) giúp đỡ, hỗ trợ (bāngzhù + đối tượng)
Danh từ (名词) sự giúp đỡ, hỗ trợ (做某人的帮助 / 得到帮助) - Cấu trúc phổ biến
3.1. Động từ: 帮助 + người / vật
Ví dụ:
我可以帮助你。
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.
请帮助我搬家。
Qǐng bāngzhù wǒ bānjiā.
Xin hãy giúp tôi chuyển nhà.
他帮助学生解决问题。
Tā bāngzhù xuéshēng jiějué wèntí.
Anh ấy giúp học sinh giải quyết vấn đề.
3.2. Danh từ: 得到 / 给予 / 感谢 + 帮助
Ví dụ:
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我需要你的帮助。
Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
他给予了我很大的帮助。
Tā jǐyǔ le wǒ hěn dà de bāngzhù.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
3.3. 帮助 + 某人 + 做某事
Cấu trúc phổ biến khi giúp ai đó làm gì.
Ví dụ:
父母总是帮助孩子学习。
Fùmǔ zǒng shì bāngzhù háizi xuéxí.
Cha mẹ luôn giúp con học tập.
他帮助我准备考试。
Tā bāngzhù wǒ zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy giúp tôi chuẩn bị thi.
老师帮助学生改作文。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng gǎi zuòwén.
Giáo viên giúp học sinh sửa bài văn.
3.4. 帮助 + 对象 + 做某事 / 达到目的
Ví dụ:
这个软件可以帮助用户管理时间。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ bāngzhù yònghù guǎnlǐ shíjiān.
Phần mềm này có thể giúp người dùng quản lý thời gian.
我们应该帮助社会上的弱势群体。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù shèhuì shàng de ruòshì qúntǐ.
Chúng ta nên giúp đỡ những nhóm yếu thế trong xã hội.
- Từ ghép phổ biến với “帮助”
Từ ghép Nghĩa
帮助 + 人 / 对象 giúp đỡ ai đó
求助 / 请求帮助 (qiúzhù / qǐngqiú bāngzhù) cầu cứu, yêu cầu giúp đỡ
帮助别人 (bāngzhù biérén) giúp người khác
得到帮助 (dédào bāngzhù) nhận được sự giúp đỡ
提供帮助 (tígōng bāngzhù) cung cấp sự giúp đỡ - Ví dụ mở rộng (20 câu)
我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn sàng giúp bạn.
谢谢你的帮助,我很感激。
Xièxie nǐ de bāngzhù, wǒ hěn gǎnjī.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, tôi rất biết ơn.
老师帮助我们理解难题。
Lǎoshī bāngzhù wǒmen lǐjiě nántí.
Giáo viên giúp chúng tôi hiểu bài toán khó.
如果需要,我会帮助你。
Rúguǒ xūyào, wǒ huì bāngzhù nǐ.
Nếu cần, tôi sẽ giúp bạn.
帮助别人也是一种快乐。
Bāngzhù biérén yě shì yì zhǒng kuàilè.
Giúp người khác cũng là một niềm vui.
这个项目帮助了很多家庭。
Zhège xiàngmù bāngzhù le hěn duō jiātíng.
Dự án này đã giúp đỡ rất nhiều gia đình.
我们应该提供帮助而不是批评。
Wǒmen yīnggāi tígōng bāngzhù ér bú shì pīpíng.
Chúng ta nên cung cấp sự giúp đỡ thay vì chỉ trích.
他帮助我搬家,非常感谢。
Tā bāngzhù wǒ bānjiā, fēicháng gǎnxiè.
Anh ấy giúp tôi chuyển nhà, rất cảm ơn.
请在紧急情况下寻求帮助。
Qǐng zài jǐnjí qíngkuàng xià xúnqiú bāngzhù.
Hãy tìm sự giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.
你的帮助让我顺利完成任务。
Nǐ de bāngzhù ràng wǒ shùnlì wánchéng rènwu.
Sự giúp đỡ của bạn khiến tôi hoàn thành nhiệm vụ suôn sẻ.
他总是乐于帮助别人。
Tā zǒng shì lèyú bāngzhù biérén.
Anh ấy luôn vui vẻ giúp người khác.
帮助他人是一种美德。
Bāngzhù tārén shì yì zhǒng měidé.
Giúp đỡ người khác là một đức hạnh.
我得到了朋友的帮助。
Wǒ dédào le péngyǒu de bāngzhù.
Tôi nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
她在学习上给予我很大的帮助。
Tā zài xuéxí shàng jǐyǔ wǒ hěn dà de bāngzhù.
Cô ấy giúp tôi rất nhiều trong việc học.
我希望能帮助那些需要帮助的人。
Wǒ xīwàng néng bāngzhù nàxiē xūyào bāngzhù de rén.
Tôi hy vọng có thể giúp những người cần giúp đỡ.
你可以帮我一个忙吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
他在工作中帮助同事解决问题。
Tā zài gōngzuò zhōng bāngzhù tóngshì jiějué wèntí.
Anh ấy giúp đồng nghiệp giải quyết vấn đề trong công việc.
我们感谢每一个帮助过我们的人。
Wǒmen gǎnxiè měi yí ge bāngzhù guò wǒmen de rén.
Chúng tôi cảm ơn từng người đã giúp đỡ chúng tôi.
请不要害怕寻求帮助。
Qǐng bú yào hàipà xúnqiú bāngzhù.
Đừng sợ yêu cầu sự giúp đỡ.
互相帮助可以让社会更和谐。
Hùxiāng bāngzhù kěyǐ ràng shèhuì gèng héxié.
Giúp đỡ lẫn nhau có thể làm cho xã hội hòa hợp hơn.
- Tổng kết
帮助 (bāngzhù) = giúp đỡ, hỗ trợ
Là động từ và danh từ tùy ngữ cảnh
Cấu trúc phổ biến:
帮助 + 人 / 对象
帮助 + 人 + 做某事
得到帮助 / 提供帮助 / 感谢帮助
Từ “帮助” trong tiếng Trung
帮助 (bāngzhù) là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ. Nghĩa cơ bản là “giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ”. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và cả trong văn phong trang trọng.
Loại từ và ý nghĩa
Loại từ:
Động từ (V): giúp đỡ ai đó, hỗ trợ làm việc gì.
Danh từ (N): sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ý nghĩa chính:
Giúp đỡ người khác: hành động hỗ trợ, giúp ai đó làm việc.
Sự giúp đỡ: nói về sự hỗ trợ như một khái niệm.
Hỗ trợ tinh thần/vật chất: giúp bằng lời khuyên, tiền bạc, sức lực.
Từ liên quan:
帮忙 (bāngmáng): giúp một việc (thường dùng trong khẩu ngữ).
援助 (yuánzhù): viện trợ, giúp đỡ (trang trọng).
支持 (zhīchí): ủng hộ, hỗ trợ.
Cấu trúc thường gặp
帮助 + 人 + (做)事情: giúp ai làm việc gì.
在…方面帮助…: giúp đỡ ai trong lĩnh vực nào.
需要帮助: cần sự giúp đỡ.
得到帮助: nhận được sự giúp đỡ.
给予帮助: dành sự giúp đỡ (trang trọng).
40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Động từ: giúp đỡ
我帮助你学习中文。 Wǒ bāngzhù nǐ xuéxí Zhōngwén. Tôi giúp bạn học tiếng Trung.
他帮助我做作业。 Tā bāngzhù wǒ zuò zuòyè. Anh ấy giúp tôi làm bài tập.
她帮助妈妈做饭。 Tā bāngzhù māma zuòfàn. Cô ấy giúp mẹ nấu ăn.
我们帮助老师整理资料。 Wǒmen bāngzhù lǎoshī zhěnglǐ zīliào. Chúng tôi giúp thầy sắp xếp tài liệu.
请帮助我开门。 Qǐng bāngzhù wǒ kāimén. Xin hãy giúp tôi mở cửa.
他经常帮助别人。 Tā jīngcháng bāngzhù biéren. Anh ấy thường giúp người khác.
我帮助朋友解决问题。 Wǒ bāngzhù péngyǒu jiějué wèntí. Tôi giúp bạn bè giải quyết vấn đề.
她帮助孩子穿衣服。 Tā bāngzhù háizi chuān yīfú. Cô ấy giúp con mặc quần áo.
我们帮助老人过马路。 Wǒmen bāngzhù lǎorén guò mǎlù. Chúng tôi giúp người già qua đường.
他帮助我找到工作。 Tā bāngzhù wǒ zhǎodào gōngzuò. Anh ấy giúp tôi tìm được việc.
Danh từ: sự giúp đỡ
谢谢你的帮助。 Xièxiè nǐ de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我需要你的帮助。 Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù. Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
他的帮助很重要。 Tā de bāngzhù hěn zhòngyào. Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng.
我得到了很多帮助。 Wǒ dédàole hěn duō bāngzhù. Tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ.
没有你的帮助,我做不完。 Méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ zuò bù wán. Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không làm xong.
感谢大家的帮助。 Gǎnxiè dàjiā de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
我们需要社会的帮助。 Wǒmen xūyào shèhuì de bāngzhù. Chúng tôi cần sự giúp đỡ của xã hội.
这本书对我有很大帮助。 Zhè běn shū duì wǒ yǒu hěn dà bāngzhù. Cuốn sách này giúp ích rất nhiều cho tôi.
你的建议对我很有帮助。 Nǐ de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù. Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.
我得到了朋友的帮助。 Wǒ dédàole péngyǒu de bāngzhù. Tôi nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
Giúp trong lĩnh vực cụ thể
他在学习方面帮助我。 Tā zài xuéxí fāngmiàn bāngzhù wǒ. Anh ấy giúp tôi trong việc học.
她在工作上帮助我很多。 Tā zài gōngzuò shàng bāngzhù wǒ hěn duō. Cô ấy giúp tôi rất nhiều trong công việc.
这次旅行对我有帮助。 Zhè cì lǚxíng duì wǒ yǒu bāngzhù. Chuyến đi này có ích cho tôi.
运动对健康有帮助。 Yùndòng duì jiànkāng yǒu bāngzhù. Thể dục có lợi cho sức khỏe.
音乐对放松有帮助。 Yīnyuè duì fàngsōng yǒu bāngzhù. Âm nhạc giúp thư giãn.
阅读对提高知识有帮助。 Yuèdú duì tígāo zhīshì yǒu bāngzhù. Đọc sách giúp nâng cao kiến thức.
朋友的鼓励对我有帮助。 Péngyǒu de gǔlì duì wǒ yǒu bāngzhù. Sự động viên của bạn bè giúp ích cho tôi.
老师的指导对学生有帮助。 Lǎoshī de zhǐdǎo duì xuéshēng yǒu bāngzhù. Sự hướng dẫn của thầy cô giúp ích cho học sinh.
互联网对学习有帮助。 Hùliánwǎng duì xuéxí yǒu bāngzhù. Internet giúp ích cho việc học.
这本词典对我学习汉语有帮助。 Zhè běn cídiǎn duì wǒ xuéxí Hànyǔ yǒu bāngzhù. Cuốn từ điển này giúp tôi học tiếng Trung.
Khác
我们互相帮助。 Wǒmen hùxiāng bāngzhù. Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
他们乐于帮助别人。 Tāmen lèyú bāngzhù biéren. Họ vui lòng giúp người khác.
我尽力帮助你。 Wǒ jìnlì bāngzhù nǐ. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
他主动帮助我。 Tā zhǔdòng bāngzhù wǒ. Anh ấy chủ động giúp tôi.
我们应该帮助有困难的人。 Wǒmen yīnggāi bāngzhù yǒu kùnnán de rén. Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
帮助别人是一种美德。 Bāngzhù biéren shì yì zhǒng měidé. Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.
他帮助我完成了任务。 Tā bāngzhù wǒ wánchéng le rènwù. Anh ấy giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
Từ “帮助” trong tiếng Trung
帮助 (bāngzhù) là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ. Nghĩa cơ bản là “giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ”. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và cả trong văn phong trang trọng.
Loại từ và ý nghĩa
Loại từ:
Động từ (V): giúp đỡ ai đó, hỗ trợ làm việc gì.
Danh từ (N): sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ý nghĩa chính:
Giúp đỡ người khác: hành động hỗ trợ, giúp ai đó làm việc.
Sự giúp đỡ: nói về sự hỗ trợ như một khái niệm.
Hỗ trợ tinh thần/vật chất: giúp bằng lời khuyên, tiền bạc, sức lực.
Từ liên quan:
帮忙 (bāngmáng): giúp một việc (thường dùng trong khẩu ngữ).
援助 (yuánzhù): viện trợ, giúp đỡ (trang trọng).
支持 (zhīchí): ủng hộ, hỗ trợ.
Cấu trúc thường gặp
帮助 + 人 + (做)事情: giúp ai làm việc gì.
在…方面帮助…: giúp đỡ ai trong lĩnh vực nào.
需要帮助: cần sự giúp đỡ.
得到帮助: nhận được sự giúp đỡ.
给予帮助: dành sự giúp đỡ (trang trọng).
40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Động từ: giúp đỡ
我帮助你学习中文。 Wǒ bāngzhù nǐ xuéxí Zhōngwén. Tôi giúp bạn học tiếng Trung.
他帮助我做作业。 Tā bāngzhù wǒ zuò zuòyè. Anh ấy giúp tôi làm bài tập.
她帮助妈妈做饭。 Tā bāngzhù māma zuòfàn. Cô ấy giúp mẹ nấu ăn.
我们帮助老师整理资料。 Wǒmen bāngzhù lǎoshī zhěnglǐ zīliào. Chúng tôi giúp thầy sắp xếp tài liệu.
请帮助我开门。 Qǐng bāngzhù wǒ kāimén. Xin hãy giúp tôi mở cửa.
他经常帮助别人。 Tā jīngcháng bāngzhù biéren. Anh ấy thường giúp người khác.
我帮助朋友解决问题。 Wǒ bāngzhù péngyǒu jiějué wèntí. Tôi giúp bạn bè giải quyết vấn đề.
她帮助孩子穿衣服。 Tā bāngzhù háizi chuān yīfú. Cô ấy giúp con mặc quần áo.
我们帮助老人过马路。 Wǒmen bāngzhù lǎorén guò mǎlù. Chúng tôi giúp người già qua đường.
他帮助我找到工作。 Tā bāngzhù wǒ zhǎodào gōngzuò. Anh ấy giúp tôi tìm được việc.
Danh từ: sự giúp đỡ
谢谢你的帮助。 Xièxiè nǐ de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我需要你的帮助。 Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù. Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
他的帮助很重要。 Tā de bāngzhù hěn zhòngyào. Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng.
我得到了很多帮助。 Wǒ dédàole hěn duō bāngzhù. Tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ.
没有你的帮助,我做不完。 Méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ zuò bù wán. Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không làm xong.
感谢大家的帮助。 Gǎnxiè dàjiā de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
我们需要社会的帮助。 Wǒmen xūyào shèhuì de bāngzhù. Chúng tôi cần sự giúp đỡ của xã hội.
这本书对我有很大帮助。 Zhè běn shū duì wǒ yǒu hěn dà bāngzhù. Cuốn sách này giúp ích rất nhiều cho tôi.
你的建议对我很有帮助。 Nǐ de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù. Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.
我得到了朋友的帮助。 Wǒ dédàole péngyǒu de bāngzhù. Tôi nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
Giúp trong lĩnh vực cụ thể
他在学习方面帮助我。 Tā zài xuéxí fāngmiàn bāngzhù wǒ. Anh ấy giúp tôi trong việc học.
她在工作上帮助我很多。 Tā zài gōngzuò shàng bāngzhù wǒ hěn duō. Cô ấy giúp tôi rất nhiều trong công việc.
这次旅行对我有帮助。 Zhè cì lǚxíng duì wǒ yǒu bāngzhù. Chuyến đi này có ích cho tôi.
运动对健康有帮助。 Yùndòng duì jiànkāng yǒu bāngzhù. Thể dục có lợi cho sức khỏe.
音乐对放松有帮助。 Yīnyuè duì fàngsōng yǒu bāngzhù. Âm nhạc giúp thư giãn.
阅读对提高知识有帮助。 Yuèdú duì tígāo zhīshì yǒu bāngzhù. Đọc sách giúp nâng cao kiến thức.
朋友的鼓励对我有帮助。 Péngyǒu de gǔlì duì wǒ yǒu bāngzhù. Sự động viên của bạn bè giúp ích cho tôi.
老师的指导对学生有帮助。 Lǎoshī de zhǐdǎo duì xuéshēng yǒu bāngzhù. Sự hướng dẫn của thầy cô giúp ích cho học sinh.
互联网对学习有帮助。 Hùliánwǎng duì xuéxí yǒu bāngzhù. Internet giúp ích cho việc học.
这本词典对我学习汉语有帮助。 Zhè běn cídiǎn duì wǒ xuéxí Hànyǔ yǒu bāngzhù. Cuốn từ điển này giúp tôi học tiếng Trung.
Khác
我们互相帮助。 Wǒmen hùxiāng bāngzhù. Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
他们乐于帮助别人。 Tāmen lèyú bāngzhù biéren. Họ vui lòng giúp người khác.
我尽力帮助你。 Wǒ jìnlì bāngzhù nǐ. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
他主动帮助我。 Tā zhǔdòng bāngzhù wǒ. Anh ấy chủ động giúp tôi.
我们应该帮助有困难的人。 Wǒmen yīnggāi bāngzhù yǒu kùnnán de rén. Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
帮助别人是一种美德。 Bāngzhù biéren shì yì zhǒng měidé. Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.
他帮助我完成了任务。 Tā bāngzhù wǒ wánchéng le rènwù. Anh ấy giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
Từ “帮助” trong tiếng Trung
帮助 (bāngzhù) là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ. Nghĩa cơ bản là “giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ”. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và cả trong văn phong trang trọng.
Loại từ và ý nghĩa
Loại từ:
Động từ (V): giúp đỡ ai đó, hỗ trợ làm việc gì.
Danh từ (N): sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ý nghĩa chính:
Giúp đỡ người khác: hành động hỗ trợ, giúp ai đó làm việc.
Sự giúp đỡ: nói về sự hỗ trợ như một khái niệm.
Hỗ trợ tinh thần/vật chất: giúp bằng lời khuyên, tiền bạc, sức lực.
Từ liên quan:
帮忙 (bāngmáng): giúp một việc (thường dùng trong khẩu ngữ).
援助 (yuánzhù): viện trợ, giúp đỡ (trang trọng).
支持 (zhīchí): ủng hộ, hỗ trợ.
Cấu trúc thường gặp
帮助 + 人 + (做)事情: giúp ai làm việc gì.
在…方面帮助…: giúp đỡ ai trong lĩnh vực nào.
需要帮助: cần sự giúp đỡ.
得到帮助: nhận được sự giúp đỡ.
给予帮助: dành sự giúp đỡ (trang trọng).
40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Động từ: giúp đỡ
我帮助你学习中文。 Wǒ bāngzhù nǐ xuéxí Zhōngwén. Tôi giúp bạn học tiếng Trung.
他帮助我做作业。 Tā bāngzhù wǒ zuò zuòyè. Anh ấy giúp tôi làm bài tập.
她帮助妈妈做饭。 Tā bāngzhù māma zuòfàn. Cô ấy giúp mẹ nấu ăn.
我们帮助老师整理资料。 Wǒmen bāngzhù lǎoshī zhěnglǐ zīliào. Chúng tôi giúp thầy sắp xếp tài liệu.
请帮助我开门。 Qǐng bāngzhù wǒ kāimén. Xin hãy giúp tôi mở cửa.
他经常帮助别人。 Tā jīngcháng bāngzhù biéren. Anh ấy thường giúp người khác.
我帮助朋友解决问题。 Wǒ bāngzhù péngyǒu jiějué wèntí. Tôi giúp bạn bè giải quyết vấn đề.
她帮助孩子穿衣服。 Tā bāngzhù háizi chuān yīfú. Cô ấy giúp con mặc quần áo.
我们帮助老人过马路。 Wǒmen bāngzhù lǎorén guò mǎlù. Chúng tôi giúp người già qua đường.
他帮助我找到工作。 Tā bāngzhù wǒ zhǎodào gōngzuò. Anh ấy giúp tôi tìm được việc.
Danh từ: sự giúp đỡ
谢谢你的帮助。 Xièxiè nǐ de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我需要你的帮助。 Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù. Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
他的帮助很重要。 Tā de bāngzhù hěn zhòngyào. Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng.
我得到了很多帮助。 Wǒ dédàole hěn duō bāngzhù. Tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ.
没有你的帮助,我做不完。 Méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ zuò bù wán. Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không làm xong.
感谢大家的帮助。 Gǎnxiè dàjiā de bāngzhù. Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
我们需要社会的帮助。 Wǒmen xūyào shèhuì de bāngzhù. Chúng tôi cần sự giúp đỡ của xã hội.
这本书对我有很大帮助。 Zhè běn shū duì wǒ yǒu hěn dà bāngzhù. Cuốn sách này giúp ích rất nhiều cho tôi.
你的建议对我很有帮助。 Nǐ de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù. Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.
我得到了朋友的帮助。 Wǒ dédàole péngyǒu de bāngzhù. Tôi nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
Giúp trong lĩnh vực cụ thể
他在学习方面帮助我。 Tā zài xuéxí fāngmiàn bāngzhù wǒ. Anh ấy giúp tôi trong việc học.
她在工作上帮助我很多。 Tā zài gōngzuò shàng bāngzhù wǒ hěn duō. Cô ấy giúp tôi rất nhiều trong công việc.
这次旅行对我有帮助。 Zhè cì lǚxíng duì wǒ yǒu bāngzhù. Chuyến đi này có ích cho tôi.
运动对健康有帮助。 Yùndòng duì jiànkāng yǒu bāngzhù. Thể dục có lợi cho sức khỏe.
音乐对放松有帮助。 Yīnyuè duì fàngsōng yǒu bāngzhù. Âm nhạc giúp thư giãn.
阅读对提高知识有帮助。 Yuèdú duì tígāo zhīshì yǒu bāngzhù. Đọc sách giúp nâng cao kiến thức.
朋友的鼓励对我有帮助。 Péngyǒu de gǔlì duì wǒ yǒu bāngzhù. Sự động viên của bạn bè giúp ích cho tôi.
老师的指导对学生有帮助。 Lǎoshī de zhǐdǎo duì xuéshēng yǒu bāngzhù. Sự hướng dẫn của thầy cô giúp ích cho học sinh.
互联网对学习有帮助。 Hùliánwǎng duì xuéxí yǒu bāngzhù. Internet giúp ích cho việc học.
这本词典对我学习汉语有帮助。 Zhè běn cídiǎn duì wǒ xuéxí Hànyǔ yǒu bāngzhù. Cuốn từ điển này giúp tôi học tiếng Trung.
Khác
我们互相帮助。 Wǒmen hùxiāng bāngzhù. Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
他们乐于帮助别人。 Tāmen lèyú bāngzhù biéren. Họ vui lòng giúp người khác.
我尽力帮助你。 Wǒ jìnlì bāngzhù nǐ. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
他主动帮助我。 Tā zhǔdòng bāngzhù wǒ. Anh ấy chủ động giúp tôi.
我们应该帮助有困难的人。 Wǒmen yīnggāi bāngzhù yǒu kùnnán de rén. Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.
帮助别人是一种美德。 Bāngzhù biéren shì yì zhǒng měidé. Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.
他帮助我完成了任务。 Tā bāngzhù wǒ wánchéng le rènwù. Anh ấy giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
帮助 (bāngzhù) tiếng Trung là gì?
- Nghĩa cơ bản
帮助 có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, giúp ích. Đây là từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình giúp ai đó làm việc gì hoặc hỗ trợ một việc nào đó.
- Loại từ
Động từ (动词): thể hiện hành động giúp đỡ.
Danh từ (名词): thể hiện sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
- Cách dùng chi tiết
(1) Dùng làm động từ (giúp đỡ ai đó)
结构 (cấu trúc):
主语 + 帮助 + 宾语
Ví dụ:
我帮助他学习中文。
Wǒ bāngzhù tā xuéxí Zhōngwén.
Tôi giúp anh ấy học tiếng Trung.
请帮助我解决这个问题。
Qǐng bāngzhù wǒ jiějué zhège wèntí.
Xin hãy giúp tôi giải quyết vấn đề này.
(2) Dùng làm danh từ (sự giúp đỡ)
结构 (cấu trúc):
得到/接受 + 帮助 (nhận được sự giúp đỡ)
Ví dụ:
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我们需要大家的帮助。
Wǒmen xūyào dàjiā de bāngzhù.
Chúng tôi cần sự giúp đỡ của mọi người.
(3) Dùng trong câu hỏi, đề nghị
你能帮助我吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
请帮助我。
Qǐng bāngzhù wǒ.
Xin giúp tôi.
- Các từ, cụm từ liên quan
帮助别人 (bāngzhù biérén) — giúp đỡ người khác
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù) — giúp đỡ lẫn nhau
帮助解决 (bāngzhù jiějué) — giúp giải quyết
寻求帮助 (xúnqiú bāngzhù) — tìm kiếm sự giúp đỡ
提供帮助 (tígōng bāngzhù) — cung cấp sự giúp đỡ
获得帮助 (huòdé bāngzhù) — nhận được sự giúp đỡ
- Ví dụ cụ thể
我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
他在困难的时候得到了很多帮助。
Tā zài kùnnan de shíhòu dédào le hěn duō bāngzhù.
Anh ấy đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ khi gặp khó khăn.
如果你需要帮助,请告诉我。
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, qǐng gàosu wǒ.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
他们互相帮助,共同完成了任务。
Tāmen hùxiāng bāngzhù, gòngtóng wánchéng le rènwu.
Họ giúp đỡ lẫn nhau, cùng hoàn thành nhiệm vụ.
这位医生帮助了很多病人。
Zhè wèi yīshēng bāngzhù le hěn duō bìngrén.
Vị bác sĩ này đã giúp đỡ rất nhiều bệnh nhân.
我想帮助社会上的弱势群体。
Wǒ xiǎng bāngzhù shèhuì shàng de ruòshì qúntǐ.
Tôi muốn giúp đỡ những nhóm yếu thế trong xã hội.
老师经常帮助学生解决学习上的问题。
Lǎoshī jīngcháng bāngzhù xuéshēng jiějué xuéxí shàng de wèntí.
Giáo viên thường xuyên giúp học sinh giải quyết các vấn đề học tập.
- Một số mẫu câu hỏi liên quan đến 帮助
你能帮助我搬家吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ bānjiā ma?
Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà không?
你喜欢帮助别人吗?
Nǐ xǐhuān bāngzhù biérén ma?
Bạn có thích giúp đỡ người khác không?
你通常怎么寻求帮助?
Nǐ tōngcháng zěnme xúnqiú bāngzhù?
Bạn thường tìm kiếm sự giúp đỡ bằng cách nào?
- Tổng kết
词语 拼音 词性 释义
帮助 bāngzhù 动词/名词 Giúp đỡ, hỗ trợ / Sự giúp đỡ
帮助 tiếng Trung là gì?
汉字: 帮助
Pinyin: bāngzhù
Nghĩa tiếng Việt: giúp, trợ giúp, hỗ trợ
Loại từ:
Động từ (动词): giúp, trợ giúp ai đó
Danh từ (名词): sự giúp đỡ, trợ giúp
Tóm tắt: 帮助 là một từ rất phổ biến dùng để diễn tả việc giúp đỡ người khác về vật chất, tinh thần, kỹ năng hay kiến thức, cũng có thể dùng nói về nguồn hỗ trợ, sự giúp đỡ.
- Cách dùng chi tiết
1.1. Động từ (帮助 ai đó / 对 ai đó 帮助)
Cấu trúc:
帮助 + 人 → giúp ai
对 + 人 + 有帮助 → có ích cho ai
Ví dụ:
我可以帮助你。
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.
老师帮助学生解决问题。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng jiějué wèntí.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề.
你能帮助我吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
父母总是帮助孩子成长。
Fùmǔ zǒng shì bāngzhù háizi chéngzhǎng.
Cha mẹ luôn giúp con cái trưởng thành.
1.2. Danh từ (sự giúp đỡ, trợ giúp)
Cấu trúc:
给 + 人 + 帮助 → đưa ra sự giúp đỡ cho ai
寻求 / 需要 + 帮助 → tìm kiếm / cần sự giúp đỡ
Ví dụ:
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
他需要帮助。
Tā xūyào bāngzhù.
Anh ấy cần sự giúp đỡ.
我们向老师寻求帮助。
Wǒmen xiàng lǎoshī xúnqiú bāngzhù.
Chúng tôi tìm sự giúp đỡ từ thầy cô.
社会上的互助和帮助很重要。
Shèhuì shàng de hùzhù hé bāngzhù hěn zhòngyào.
Sự tương trợ và giúp đỡ trong xã hội rất quan trọng.
- Cách dùng kết hợp với các từ khác
帮助 + 人 + 做事
我可以帮助你做作业。
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ zuò zuòyè.
Tôi có thể giúp bạn làm bài tập.
对 + 人 + 有帮助
这本书对学习汉语很有帮助。
Zhè běn shū duì xuéxí Hànyǔ hěn yǒu bāngzhù.
Cuốn sách này rất có ích cho việc học tiếng Trung.
需要帮助 / 寻求帮助
遇到困难时不要害怕寻求帮助。
Yù dào kùnnán shí bú yào hàipà xúnqiú bāngzhù.
Khi gặp khó khăn đừng ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.
给予帮助 (jǐyǔ bāngzhù) = trao sự giúp đỡ
我们应该给予别人帮助。
Wǒmen yīnggāi jǐyǔ biérén bāngzhù.
Chúng ta nên trao sự giúp đỡ cho người khác.
- Một số ví dụ nâng cao
帮助别人也是帮助自己。
Bāngzhù biérén yě shì bāngzhù zìjǐ.
Giúp người khác cũng là giúp chính mình.
他愿意帮助有困难的人。
Tā yuànyì bāngzhù yǒu kùnnán de rén.
Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn.
网络让人们更容易互相帮助。
Wǎngluò ràng rénmen gèng róngyì hùxiāng bāngzhù.
Internet làm cho mọi người dễ dàng giúp đỡ nhau hơn.
谢谢你在我生病时的帮助。
Xièxie nǐ zài wǒ shēngbìng shí de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn khi tôi ốm.
他尽力提供所有可能的帮助。
Tā jìnlì tígōng suǒyǒu kěnéng de bāngzhù.
Anh ấy cố gắng cung cấp mọi sự giúp đỡ có thể.
- Các cụm từ phổ biến với 帮助
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù) — giúp đỡ lẫn nhau
寻求帮助 (xúnqiú bāngzhù) — tìm kiếm sự giúp đỡ
给予帮助 (jǐyǔ bāngzhù) — trao sự giúp đỡ
提供帮助 (tígōng bāngzhù) — cung cấp sự giúp đỡ
需要帮助 (xūyào bāngzhù) — cần sự giúp đỡ
- Mẫu câu tổng hợp
我愿意帮助我的朋友。
Wǒ yuànyì bāngzhù wǒ de péngyǒu.
Tôi sẵn sàng giúp bạn bè của mình.
遇到问题不要害怕寻求帮助。
Yù dào wèntí bú yào hàipà xúnqiú bāngzhù.
Khi gặp vấn đề, đừng ngại tìm sự giúp đỡ.
你的建议对我很有帮助。
Nǐ de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.
Lời khuyên của bạn rất có ích cho tôi.
社区应该互相帮助,共同进步。
Shèqū yīnggāi hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù.
Cộng đồng nên giúp đỡ nhau và cùng tiến bộ.
- 帮助 là gì?
帮助
bāngzhù
Giúp đỡ, hỗ trợ
Help, assist
帮助 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng để chỉ hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác, có thể ở cấp độ cá nhân, tập thể hoặc xã hội.
- Loại từ của 帮助
Động từ (动词 dòngcí):
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó
Ví dụ: 我帮助他做作业 = Tôi giúp anh ấy làm bài tập.
Danh từ (名词 míngcí):
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Ví dụ: 谢谢你的帮助 = Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- Các nghĩa chi tiết của 帮助 bāngzhù
Động từ: Giúp đỡ / hỗ trợ
Hành động trực tiếp can thiệp hoặc hỗ trợ ai đó
Ví dụ: 他帮助我解决了问题 = Anh ấy giúp tôi giải quyết vấn đề.
Danh từ: Sự giúp đỡ / sự hỗ trợ
Chỉ kết quả hoặc sự có mặt của hành động giúp đỡ
Ví dụ: 我非常感谢他的帮助 = Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh ấy.
Cách dùng kết hợp với các động từ khác
帮助 + 做 + V = giúp làm việc gì
提供帮助 = cung cấp sự giúp đỡ
需要帮助 = cần giúp đỡ
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với 帮助
4.1. S + 帮助 + O (người / vấn đề)
O: đối tượng được giúp đỡ
Dùng khi giúp đỡ trực tiếp
Ví dụ:
我帮助他搬家。
Wǒ bāngzhù tā bānjiā
Tôi giúp anh ấy chuyển nhà.
老师帮助学生解决问题。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng jiějué wèntí
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề.
他帮助了我很多。
Tā bāngzhù le wǒ hěn duō
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
4.2. S + 得到 + 帮助
Dùng khi chỉ nhận được sự giúp đỡ
Ví dụ:
我得到了朋友的帮助。
Wǒ dédào le péngyǒu de bāngzhù
Tôi nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
在困难的时候,他得到了大家的帮助。
Zài kùnnán de shíhou, tā dédào le dàjiā de bāngzhù
Khi gặp khó khăn, anh ấy nhận được sự giúp đỡ của mọi người.
4.3. 需要帮助 / 提供帮助
需要帮助 = cần giúp đỡ
提供帮助 = cung cấp sự giúp đỡ
Ví dụ:
有什么问题需要帮助吗?
Yǒu shénme wèntí xūyào bāngzhù ma?
Có vấn đề gì cần giúp đỡ không?
我们愿意提供帮助。
Wǒmen yuànyì tígōng bāngzhù
Chúng tôi sẵn sàng cung cấp sự giúp đỡ.
4.4. 感谢 + 帮助
Dùng để cảm ơn sự giúp đỡ
Ví dụ:
谢谢你的帮助。
Xièxiè nǐ de bāngzhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我非常感谢大家的帮助。
Wǒ fēicháng gǎnxiè dàjiā de bāngzhù
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
- Các ví dụ mở rộng với 帮助
他帮助我学习中文。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí Zhōngwén
Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung.
我可以帮你吗?
Wǒ kěyǐ bāng nǐ ma?
Tôi có thể giúp bạn không?
在学习上,他经常帮助同学。
Zài xuéxí shàng, tā jīngcháng bāngzhù tóngxué
Trong học tập, anh ấy thường giúp đỡ các bạn cùng lớp.
这家公司提供技术帮助。
Zhè jiā gōngsī tígōng jìshù bāngzhù
Công ty này cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật.
她的建议对我很有帮助。
Tā de jiànyì duì wǒ hěn yǒu bāngzhù
Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích với tôi.
如果你有问题,可以寻求帮助。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, kěyǐ xúnqiú bāngzhù
Nếu bạn gặp vấn đề, có thể tìm sự giúp đỡ.
谢谢你们的及时帮助。
Xièxiè nǐmen de jíshí bāngzhù
Cảm ơn sự giúp đỡ kịp thời của các bạn.
他在工作上给予我很多帮助。
Tā zài gōngzuò shàng jǐyǔ wǒ hěn duō bāngzhù
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều trong công việc.
我希望能够帮助别人。
Wǒ xīwàng nénggòu bāngzhù biérén
Tôi hy vọng có thể giúp đỡ người khác.
学校组织志愿者帮助社区。
Xuéxiào zǔzhī zhìyuànzhě bāngzhù shèqū
Trường học tổ chức tình nguyện viên giúp đỡ cộng đồng.
- Các từ liên quan thường gặp
Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
帮助别人 bāngzhù biérén Giúp đỡ người khác
提供帮助 tígōng bāngzhù Cung cấp sự giúp đỡ
得到帮助 dédào bāngzhù Nhận được sự giúp đỡ
需要帮助 xūyào bāngzhù Cần sự giúp đỡ
求助 qiúzhù Cầu cứu, nhờ giúp đỡ
帮忙 bāngmáng Giúp một tay (thường nói nhanh, không trang trọng bằng 帮助) - Một số lưu ý khi sử dụng
帮助 vừa có thể làm động từ, vừa làm danh từ.
Khi nói giúp ai làm gì, có thể dùng cấu trúc: 帮助 + O + V.
Ví dụ: 我帮助他做作业 = Tôi giúp anh ấy làm bài tập.
Khi nói nhận được sự giúp đỡ, dùng: 得到 + 帮助.
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập, từ thiện.
帮忙 là dạng đồng nghĩa nhưng thường dùng trong giao tiếp đời sống hàng ngày, không trang trọng như 帮助.
- 帮助 (bāngzhù) là gì?
帮助 nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp.
Đây là một từ rất thông dụng, dùng khi:
Giúp ai đó làm việc gì
Nhờ người khác hỗ trợ
Nói về sự trợ giúp nói chung
- Loại từ
帮助 có hai cách dùng:
Động từ — giúp đỡ
Danh từ — sự giúp đỡ
- Cách dùng chi tiết
A. 帮助 + O
Giúp ai hoặc giúp cái gì.
Ví dụ:
他帮助我。
Tā bāngzhù wǒ.
Anh ấy giúp tôi.
我们应该帮助别人。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù biérén.
Chúng ta nên giúp người khác.
她经常帮助同学。
Tā jīngcháng bāngzhù tóngxué.
Cô ấy thường giúp bạn học.
B. 帮助 + 人 + 做 + O
Giúp ai làm việc gì.
Ví dụ:
他帮助我做作业。
Tā bāngzhù wǒ zuò zuòyè.
Anh ấy giúp tôi làm bài tập.
你能帮助我找一下手机吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ zhǎo yíxià shǒujī ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm điện thoại không?
妈妈每天帮助我准备早餐。
Māma měitiān bāngzhù wǒ zhǔnbèi zǎocān.
Mẹ hàng ngày giúp tôi chuẩn bị bữa sáng.
C. 帮助 dùng như danh từ
Ví dụ:
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我需要你的帮助。
Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
他的帮助对我很重要。
Tā de bāngzhù duì wǒ hěn zhòngyào.
Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng đối với tôi.
D. So sánh 帮助 và 帮
帮 (bāng): khẩu ngữ, ngắn gọn, dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
帮助 (bāngzhù): trang trọng hơn, dùng được trong văn viết.
Ví dụ so sánh:
帮我一下。
Bāng wǒ yíxià.
Giúp tôi một chút.
帮助别人是好事。
Bāngzhù biérén shì hǎoshì.
Giúp đỡ người khác là việc tốt.
- Mẫu câu thông dụng với 帮助
A 帮助 B + 做 O
Anh A giúp B làm việc gì
→ 他帮助我学习。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí.
Anh ấy giúp tôi học bài.
需要 + 帮助
Cần giúp đỡ
→ 我需要帮助。
Wǒ xūyào bāngzhù.
Tôi cần giúp đỡ.
谢谢 + 人 + 的帮助
Cảm ơn sự giúp đỡ
→ 谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 30 ví dụ đầy đủ (pinyin + tiếng Việt)
他经常帮助别人。
Tā jīngcháng bāngzhù biérén.
Anh ấy thường giúp đỡ người khác.
我想帮助你。
Wǒ xiǎng bāngzhù nǐ.
Tôi muốn giúp bạn.
妈妈帮助我做饭。
Māma bāngzhù wǒ zuòfàn.
Mẹ giúp tôi nấu ăn.
你能不能帮助我?
Nǐ néng bù néng bāngzhù wǒ?
Bạn có thể giúp tôi không?
谢谢你们的帮助。
Xièxie nǐmen de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của các bạn.
他需要别人的帮助。
Tā xūyào biérén de bāngzhù.
Anh ấy cần sự giúp đỡ của người khác.
老师帮助学生解决问题。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng jiějué wèntí.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề.
我可以帮助你做这个工作。
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ zuò zhège gōngzuò.
Tôi có thể giúp bạn làm công việc này.
他在我最困难的时候帮助了我。
Tā zài wǒ zuì kùnnán de shíhou bāngzhù le wǒ.
Anh ấy đã giúp tôi lúc tôi khó khăn nhất.
我很乐意帮助你。
Wǒ hěn lèyì bāngzhù nǐ.
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
她需要医生的帮助。
Tā xūyào yīshēng de bāngzhù.
Cô ấy cần sự giúp đỡ của bác sĩ.
我帮不了你。
Wǒ bāng bù liǎo nǐ.
Tôi không giúp được bạn.
你帮过我很多。
Nǐ bāng guo wǒ hěn duō.
Bạn đã giúp tôi rất nhiều.
如果你需要帮助,告诉我。
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, gàosu wǒ.
Nếu bạn cần giúp, hãy nói với tôi.
他给了我很大的帮助。
Tā gěi le wǒ hěn dà de bāngzhù.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
我需要你们的帮助。
Wǒ xūyào nǐmen de bāngzhù.
Tôi cần sự giúp đỡ của các bạn.
不好意思,可以帮助我一下吗?
Bù hǎoyìsi, kěyǐ bāngzhù wǒ yíxià ma?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút không?
他帮助我提高中文水平。
Tā bāngzhù wǒ tígāo Zhōngwén shuǐpíng.
Anh ấy giúp tôi cải thiện trình độ tiếng Trung.
警察帮助了迷路的小孩。
Jǐngchá bāngzhù le mílù de xiǎohái.
Cảnh sát đã giúp đứa trẻ bị lạc.
我们互相帮助。
Wǒmen hùxiāng bāngzhù.
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
他从来不帮助别人。
Tā cónglái bù bāngzhù biérén.
Anh ta chưa bao giờ giúp ai.
他希望能帮助更多的人。
Tā xīwàng néng bāngzhù gèng duō de rén.
Anh ấy hy vọng có thể giúp nhiều người hơn.
我需要你的帮助解决这个问题。
Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù jiějué zhège wèntí.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn để giải quyết vấn đề này.
他很乐意提供帮助。
Tā hěn lèyì tígōng bāngzhù.
Anh ấy rất sẵn lòng cung cấp sự giúp đỡ.
多亏了你的帮助,我才成功。
Duōkuī le nǐ de bāngzhù, wǒ cái chénggōng.
Nhờ sự giúp đỡ của bạn mà tôi mới thành công.
她想帮助穷人。
Tā xiǎng bāngzhù qióngrén.
Cô ấy muốn giúp đỡ người nghèo.
他帮助我们找到住宿。
Tā bāngzhù wǒmen zhǎodào zhùsù.
Anh ấy giúp chúng tôi tìm chỗ ở.
我真的需要你的帮助。
Wǒ zhēnde xūyào nǐ de bāngzhù.
Tôi thật sự cần sự giúp đỡ của bạn.
谢谢你的帮助,我非常感激。
Xièxie nǐ de bāngzhù, wǒ fēicháng gǎnjī.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, tôi rất cảm kích.
请你帮助我一件事。
Qǐng nǐ bāngzhù wǒ yí jiàn shì.
Làm ơn giúp tôi một việc.
- 帮助 tiếng Trung là gì?
帮助
Pinyin: bāngzhù
Nghĩa: giúp đỡ, hỗ trợ ai đó về một việc gì; hành động cung cấp sự giúp đỡ.
- Loại từ của 帮助
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
帮助 bāngzhù Động từ (动词) Giúp đỡ, hỗ trợ
帮助 bāngzhù Danh từ (名词) Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Ghi chú:
Khi dùng như động từ, 帮助 + 人 / 动作
Khi dùng như danh từ, có thể dùng với 给予 (jǐyǔ): “给予帮助” = cung cấp sự giúp đỡ
- Cách dùng của 帮助
Cấu trúc 1: 帮助 + 人 / 动作
Ý nghĩa: giúp ai đó làm gì
Ví dụ:
我帮助妈妈做饭。
Wǒ bāngzhù māma zuòfàn.
Tôi giúp mẹ nấu ăn.
他帮助我学习中文。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung.
老师帮助学生解决问题。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng jiějué wèntí.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề.
Cấu trúc 2: 给 + 人 + 帮助
Ý nghĩa: cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó
Ví dụ:
我想给你一些帮助。
Wǒ xiǎng gěi nǐ yìxiē bāngzhù.
Tôi muốn giúp bạn một chút.
我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
她在困难的时候给了我很多帮助。
Tā zài kùnnán de shíhou gěi le wǒ hěn duō bāngzhù.
Cô ấy đã giúp tôi rất nhiều khi tôi gặp khó khăn.
Cấu trúc 3: 帮助 + 人 + V (giúp ai làm gì)
Ví dụ:
他帮助我找到工作。
Tā bāngzhù wǒ zhǎodào gōngzuò.
Anh ấy giúp tôi tìm việc.
请帮助我完成这个任务。
Qǐng bāngzhù wǒ wánchéng zhège rènwù.
Xin hãy giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ này.
老师帮助我们理解这段课文。
Lǎoshī bāngzhù wǒmen lǐjiě zhè duàn kèwén.
Giáo viên giúp chúng tôi hiểu đoạn bài học này.
Cấu trúc 4: 帮助 + 对象 + 做事
Có thể thêm 对… để nhấn mạnh sự giúp đỡ nhắm vào ai đó
Ví dụ:
他帮助对方解决了很多问题。
Tā bāngzhù duìfāng jiějué le hěn duō wèntí.
Anh ấy đã giúp đối phương giải quyết rất nhiều vấn đề.
我们愿意帮助有需要的人。
Wǒmen yuànyì bāngzhù yǒu xūyào de rén.
Chúng tôi sẵn sàng giúp những người cần được giúp đỡ.
Cấu trúc 5: 帮助 như danh từ
Ví dụ:
感谢你的帮助。
Gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
他需要帮助。
Tā xūyào bāngzhù.
Anh ấy cần sự giúp đỡ.
我们提供免费的帮助。
Wǒmen tígōng miǎnfèi de bāngzhù.
Chúng tôi cung cấp sự giúp đỡ miễn phí.
- Một số mẫu câu thông dụng với 帮助
你能帮助我吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
我很乐意帮助你。
Wǒ hěn lèyì bāngzhù nǐ.
Tôi rất vui lòng giúp bạn.
他帮助大家解决了困难。
Tā bāngzhù dàjiā jiějué le kùnnán.
Anh ấy đã giúp mọi người giải quyết khó khăn.
帮助别人也是一种快乐。
Bāngzhù biérén yě shì yì zhǒng kuàilè.
Giúp đỡ người khác cũng là một niềm vui.
如果你有问题,我可以帮助你。
Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ.
Nếu bạn có vấn đề, tôi có thể giúp bạn.
- Các cụm từ thông dụng với 帮助
求助 / 请求帮助
qiúzhù / qǐngqiú bāngzhù → cầu cứu, xin giúp đỡ
提供帮助
tígōng bāngzhù → cung cấp sự giúp đỡ
自助 / 自助服务
zìzhù / zìzhù fúwù → tự giúp mình / dịch vụ tự phục vụ
Từ 帮助 帮助 (bāngzhù) trong tiếng Trung là động từ, mang nghĩa “giúp đỡ, viện trợ”. Đây là từ dùng trong cả văn nói và văn viết để diễn đạt việc giúp đỡ một cách trang trọng và đầy đủ hơn so với các từ giúp đỡ khác như 帮 (bāng) hoặc 帮忙 (bāngmáng).
Loại từ và ý nghĩa
帮助 là động từ, đồng thời cũng có thể dùng như danh từ với nghĩa “sự giúp đỡ”.
Mang sắc thái trang trọng, thể hiện việc giúp đỡ rõ ràng, có thể kèm theo đối tượng được giúp, như người hoặc sự việc.
Mẫu câu ví dụ với 帮助
他帮助我学习中文。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí zhōngwén.
Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung.
我可以帮助你吗?
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ ma?
Tôi có thể giúp bạn không?
谢谢你的帮助!
Xièxiè nǐ de bāngzhù!
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Phân biệt 帮, 帮忙 và 帮助
帮 (bāng) là động từ thông dụng, dùng trong các tình huống giúp đỡ hàng ngày, thường dùng trong văn nói.
帮忙 (bāngmáng) cũng là động từ, mang ý nghĩa “giúp đỡ” nhưng thường dùng trong văn nói và có nói thêm hành động giúp đỡ cụ thể.
帮助 (bāngzhù) mang sắc thái trang trọng hơn, dùng trong văn viết và nói để biểu thị sự giúp đỡ rõ ràng, có thể là hỗ trợ kỹ thuật, tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ khác có kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí gè máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
我愿意帮助有需要的人。
Wǒ yuànyì bāngzhù yǒu xūyào de rén.
Tôi sẵn sàng giúp đỡ những người cần.
帮助 (bāngzhù) trong tiếng Trung, là một từ phổ biến dùng để diễn tả hành động hỗ trợ, giúp đỡ người khác về vật chất, tinh thần hoặc công việc cụ thể. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác, phù hợp cho cả văn nói và văn viết.
Loại từ
帮助 chủ yếu là động từ (vị ngữ), dùng để biểu thị hành động giúp đỡ trực tiếp, có thể kèm theo tân ngữ như người hoặc việc cần giúp. Ngoài ra, nó cũng có thể làm danh từ với nghĩa “sự giúp đỡ, sự hỗ trợ”. Không dùng làm tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: Làm động từ trong “帮助别人” (giúp đỡ người khác); làm danh từ trong “需要帮助” (cần sự giúp đỡ).
Cấu trúc câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: Chủ ngữ + 帮助 + tân ngữ + động từ khác (nếu có).
Có thể thêm trạng từ như “很” (rất), “热情地” (nhiệt tình) để nhấn mạnh mức độ.
Sau 帮助 thường dùng được “了” hoặc “过” để chỉ hành động hoàn thành, nhưng không dùng “着” (đang giúp đỡ liên tục).
Ví dụ cơ bản: 我帮助他。 (Wǒ bāngzhù tā.) – Tôi giúp anh ấy.
Mẫu câu ví dụ chi tiết
Dưới đây là các mẫu câu tiêu chuẩn với phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:
他帮助我学习中文。
Tā bāngzhù wǒ xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy giúp tôi học tiếng Trung.
你能帮助我吗?
Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
谢谢你的帮助!
Xièxiè nǐ de bāngzhù!
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
这本书帮助我了解中国文化。
Zhè běn shū bāngzhù wǒ liǎojiě Zhōngguó wénhuà.
Cuốn sách này giúp tôi hiểu về văn hóa Trung Quốc.
Phân biệt với 帮 và 帮忙
Từ Loại từ Đặc điểm sử dụng Ví dụ
帮 (bāng) Động từ, lượng từ Giúp đỡ cụ thể, hàng ngày, văn nói; cần lặp “帮帮” hoặc “一下” cho lịch sự. Đối tượng thường là người. 你能帮我买书吗? (Nǐ néng bāng wǒ mǎi shū ma?) – Bạn mua sách giúp tôi nhé?
帮忙 (bāngmáng) Động từ Giúp việc cụ thể khi bận rộn, văn nói; thường lặp “帮帮忙”, theo sau là “一个忙”. 请你帮忙看行李。 (Qǐng nǐ bāngmáng kàn xínglǐ.) – Hãy giúp trông hành lý.
帮助 (bāngzhù) Động từ, danh từ Trang trọng, giúp đỡ trừu tượng hoặc cụ thể (vật chất/tinh thần); đối tượng có thể là người/việc. 中国朋友帮助我学汉语。 (Zhōngguó péngyǒu bāngzhù wǒ xué Hànyǔ.) – Bạn Trung Quốc giúp tôi học tiếng Hán.
Nhiều ví dụ mở rộng
政府帮助贫困地区发展经济。
Zhèngfǔ bāngzhù pínkùn dìqū fāzhǎn jīngjì.
Chính phủ giúp vùng nghèo phát triển kinh tế.
她需要我们的帮助来完成项目。
Tā xūyào wǒmen de bāngzhù lái wánchéng xiàngmù.
Cô ấy cần sự giúp đỡ của chúng ta để hoàn thành dự án.
互相帮助是好的传统。
Hùxiāng bāngzhù shì hǎo de chuántǒng.
Giúp đỡ lẫn nhau là truyền thống tốt đẹp.
医生帮助病人恢复健康。
Yīshēng bāngzhù bìngrén huīfù jiànkāng.
Bác sĩ giúp bệnh nhân hồi phục sức khỏe.
科技的发展帮助人类解决很多问题。
Kējì de fāzhǎn bāngzhù rénlèi jiějué hěn duō wèntí.
Sự phát triển công nghệ giúp nhân loại giải quyết nhiều vấn đề.
Từ 帮助 rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và học tập, đặc biệt khi diễn tả sự hỗ trợ có hệ thống hoặc tinh thần.
Từ 帮助 (bāngzhù) là từ cốt lõi trong tiếng Trung để diễn tả “giúp đỡ”, bao gồm hỗ trợ vật chất, tinh thần hoặc giải quyết vấn đề, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Thành phần và cách viết
帮助 gồm hai chữ Hán: 帮 (bāng – giúp, hỗ trợ cơ bản) và 助 (zhù – trợ giúp, bổ sung). Trong từ điển, nó được xếp vào nhóm từ ghép thông dụng (HSK 3-4), với thanh điệu thứ 1 (bāng) và thứ 4 (zhù). Không dùng làm trạng từ, nhưng có thể kết hợp với “地” để thành trạng từ như 帮助地 (hỗ trợ một cách…).
Cấu trúc ngữ pháp nâng cao
Làm động từ chính: Chủ ngữ + 帮助 + tân ngữ (người/việc) + động từ bổ nghĩa. Có thể thêm “了” (hoàn thành), “过” (trải nghiệm), nhưng tránh “着” vì không diễn tả trạng thái liên tục.
Làm danh từ: 德帮助 (sự giúp đỡ của…) hoặc với “的” sở hữu.
Kết hợp phủ định: Không + 帮助 (không giúp), hoặc dùng “不肯” (không chịu giúp).
Câu phức: 虽然… (mặc dù…) + 帮助 + … để nhấn mạnh nỗ lực giúp đỡ.
Bảng so sánh chi tiết với từ đồng nghĩa
Từ Phiên âm Loại từ chính Sắc thái Đối tượng giúp Đặc điểm ngữ pháp Ví dụ ngắn
帮 bāng Động từ, lượng từ (nhóm) Thân mật, hàng ngày Người, việc cụ thể Lặp “帮帮”, theo sau “一下”, dùng “了/着/过” 帮我一下 (giúp tôi chút)
帮忙 bāngmáng Động từ Thân mật, giúp việc bận rộn Việc cụ thể, theo “一个忙” Lặp “帮帮忙”, thường văn nói 帮个忙 (giúp một tay)
帮助 bāngzhù Động từ, danh từ Trang trọng, trừu tượng Người/việc (vật chất/tinh thần) Theo sau “了/过”, không “着”; làm danh từ dễ 需要帮助 (cần giúp)
Thêm nhiều ví dụ câu (với pinyin và dịch Việt)
父母帮助孩子实现梦想。
Fùmǔ bāngzhù háizi shíxiàn mèngxiǎng.
Cha mẹ giúp con cái thực hiện giấc mơ.
互联网帮助我们快速获取信息。
Hùliánwǎng bāngzhù wǒmen kuàisù huòqǔ xìnxī.
Internet giúp chúng ta lấy thông tin nhanh chóng.
志愿者积极帮助灾区人民。
Zhìyuànzhě jīnjí bāngzhù zāiqū rénmín.
Tình nguyện viên tích cực giúp đỡ nhân dân vùng thiên tai.
老师没有帮助我解决难题。
Lǎoshī méiyǒu bāngzhù wǒ jiějué nántí.
Thầy giáo không giúp tôi giải quyết bài khó.
我们应该互相帮助,共同进步。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù.
Chúng ta nên giúp nhau cùng tiến bộ.
这份工作需要团队的帮助。
Zhè fèn gōngzuò xūyào tuánduì de bāngzhù.
Công việc này cần sự giúp đỡ của đội nhóm.
他曾经帮助过许多贫困学生。
Tā céngjīng bāngzhù guò xǔduō pínkùn xuéshēng.
Anh ấy từng giúp đỡ nhiều học sinh nghèo.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
雪中送炭 (xuě zhōng sòng tàn): Giúp đỡ kịp thời như than sưởi mùa tuyết (tương đương giúp khi khó khăn).
帮助别人就是帮助自己: Giúp người khác cũng là giúp bản thân.
Sử dụng 帮助 linh hoạt giúp câu văn trang trọng, phù hợp viết thư, bài luận hoặc giao tiếp chuyên nghiệp trong tiếng Trung.
Từ 帮助 (bāngzhù) không chỉ giới hạn ở nghĩa giúp đỡ cơ bản mà còn mở rộng trong các ngữ cảnh chuyên sâu như hỗ trợ kinh tế, y tế hoặc giáo dục, thường xuất hiện trong báo chí và văn bản chính thức tiếng Trung.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
帮助 thường kết hợp tạo thành cụm từ cố định:
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù): Giúp đỡ lẫn nhau, nhấn mạnh tinh thần tập thể.
经济帮助 (jīngjì bāngzhù): Hỗ trợ kinh tế.
及时帮助 (jíshí bāngzhù): Giúp đỡ kịp thời.
Thành ngữ gần nghĩa: 助人为乐 (zhù rén wéi lè) – coi việc giúp người là niềm vui; 雪中送炭 (xuě zhōng sòng tàn) – giúp khi hoạn nạn như than ấm giữa tuyết.
Ngữ pháp chi tiết và lưu ý sử dụng
Phủ định: Dùng 不帮助 (bù bāngzhù) hoặc 没有帮助 (méiyǒu bāngzhù) cho hành động chưa xảy ra; 不肯帮助 (bùkěn bāngzhù) nhấn mạnh thái độ từ chối.
Thể bổ ngữ: Kết hợp với 得 (de) như 帮助得很好 (bāngzhù de hěn hǎo) – giúp rất tốt.
Làm chủ ngữ: 帮助别人能带来快乐。 (Bāngzhù biérén néng dàilái kuàilè.) – Giúp người khác mang lại niềm vui.
Tránh dùng với 着 (zhe) vì không diễn tả trạng thái đang giúp liên tục; ưu tiên 了 (le) hoặc 过 (guò).
Ví dụ câu nâng cao (pinyin + dịch Việt)
国际社会应该向灾区提供更多帮助。
Guójì shèhuì yīnggāi xiàng zāiqū tígōng gèng duō bāngzhù.
Cộng đồng quốc tế nên cung cấp thêm hỗ trợ cho vùng thiên tai.
她的建议帮助我避免了错误。
Tā de jiànyì bāngzhù wǒ bìmiǎnle cuòwù.
Lời khuyên của cô ấy giúp tôi tránh sai lầm.
公司提供技术帮助给合作伙伴。
Gōngsī tígōng jìshù bāngzhù gěi hézuò huǒbàn.
Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho đối tác.
尽管忙碌,他还是帮助了邻居修电脑。
Jǐnguǎn mánglù, tā háishì bāngzhùle línjū xiū diànnǎo.
Dù bận rộn, anh ấy vẫn giúp hàng xóm sửa máy tính.
教育帮助儿童塑造性格。
Jiàoyù bāngzhù értóng sùzào xìnggé.
Giáo dục giúp trẻ em hình thành nhân cách.
我们拒绝接受不正当的帮助。
Wǒmen jùjué jiēshòu bù zhèngdàng de bāngzhù.
Chúng tôi từ chối sự giúp đỡ không chính đáng.
人工智能正在帮助医生诊断疾病。
Rén gōng zhìnéng zhèngzài bāngzhù yīshēng zhěnduàn jíbìng.
Trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh.
Bảng mở rộng từ ghép với 帮/助
Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ ngắn
帮倒忙 bāngdàománg Giúp liều, thêm rối 别帮倒忙! (Đừng giúp liều!)
帮凶 bāngxiōng Đồng lõa 他是帮凶。 (Anh ta là đồng phạm.)
帮手 bāngshǒu Người giúp việc 需要帮手吗? (Cần người giúp không?)
帮助解决 bāngzhù jiějué Giúp giải quyết 帮助解决困难。 (Giúp giải quyết khó khăn.)
Từ 帮助 (bāngzhù) thuộc cấp độ HSK 3, là từ ghép phổ biến trong từ điển tiếng Trung hiện đại, với tần suất sử dụng cao trong báo chí, giáo dục và giao tiếp chính thức, giúp diễn tả sự hỗ trợ toàn diện từ vật chất đến tinh thần.
Cách viết và phát âm chi tiết
Chữ 帮 gồm 8 nét, bộ 阝 (đồi) + 方 (phương), phát âm bāng (thanh 1, âm cao đều). Chữ 助 gồm 12 nét, bộ 力 (lực) + 且 (tề), phát âm zhù (thanh 4, hạ thanh mạnh). Khi viết tay, chú ý nét cuối 帮 cong nhẹ, 助 nét chấm rõ ràng. Phát âm: “bang” như “băng” không thanh, “zhù” như “chủ” rơi nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế
Văn nói hàng ngày: Dùng khi cần lịch sự, như hỏi giúp trong lớp học hoặc công việc.
Văn viết trang trọng: Thường thấy trong bài luận, thư xin việc, báo cáo (ví dụ: hỗ trợ phát triển kinh tế).
Không dùng: Trong tình huống thân mật cực kỳ (dùng 帮 thay), hoặc giúp việc lặt vặt (dùng 帮忙).
Ví dụ câu theo chủ đề (pinyin + dịch Việt)
Giáo dục và học tập:
老师帮助学生克服学习困难。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng kèfú xuéxí kùnnán.
Thầy cô giúp học sinh vượt qua khó khăn học tập.
在线课程帮助我提高中文水平。
Zàixiàn kèchéng bāngzhù wǒ tígāo Zhōngwén shuǐpíng.
Khóa học trực tuyến giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung.
Công việc và xã hội:
同事们帮助我完成报告。
Tóngshìmen bāngzhù wǒ wánchéng bàogào.
Đồng nghiệp giúp tôi hoàn thành báo cáo.
慈善组织帮助孤儿完成学业。
Císhǎn zǔzhī bāngzhù gū’ér wánchéng xuéyè.
Tổ chức từ thiện giúp trẻ mồ côi học hết cấp.
Y tế và khẩn cấp:
医生帮助病人减轻痛苦。
Yīshēng bāngzhù bìngrén jiǎnqīng tòngkǔ.
Bác sĩ giúp bệnh nhân giảm đau.
救援队及时帮助被困群众。
Jiùyuán duì jíshí bāngzhù bèikùn qúnzhòng.
Đội cứu hộ kịp thời giúp quần chúng bị kẹt.
Bảng từ ghép mở rộng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
自助帮助 zìzhù bāngzhù Tự giúp bản thân 软件提供自助帮助。 (Phần mềm có tự hỗ trợ.)
无偿帮助 wúcháng bāngzhù Giúp không công 志愿者提供无偿帮助。 (Tình nguyện giúp miễn phí.)
精神帮助 jīngshén bāngzhù Hỗ trợ tinh thần 朋友的鼓励是精神帮助。 (Khích lệ từ bạn là hỗ trợ tinh thần.)
技术帮助 jìshù bāngzhù Hỗ trợ kỹ thuật 客服提供技术帮助。 (Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.)
Luyện tập và mẹo ghi nhớ
Kết hợp 帮助 với trợ từ: 帮助得很好 (giúp rất tốt, dùng bổ ngữ kết quả). Để luyện, thay thế trong câu Việt sang Trung: “Tôi cần giúp” → 我需要帮助。Tránh lỗi phổ biến: Không nói 帮助着 (sai ngữ pháp). Từ này rất thực tế cho người học tiếng Trung ở Việt Nam, đặc biệt khi thảo luận học tập hoặc công việc.


















































