Home Học tiếng Trung online Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi thăm Công việc Lương bổng Bài 3

Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi thăm Công việc Lương bổng Bài 3

by tranthihonghoa
205 views
học tiếng trung theo chủ đề hỏi thăm công việc lương bổng bài 3 hoctiengtrungonline.com thầy vũ chinemaster
5/5 - (1 bình chọn)

Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi thăm Công việc Lương bổng Bài 3 Thầy Vũ

Học tiếng Trung theo chủ đề Hỏi thăm Công việc Lương bổng Bài 3 là chủ đề nối tiếp Hỏi thăm công việc lương bổng Bài 2 nằm trong bộ tài liệu bài giảng tiếng Trung giao tiếp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ được thầy đăng tải lên website hoctiengtrungonline.com.

Sau đây chúng ta cùng nhau đến với chi tiết bài học ngày hôm nay nhé.

Tài liệu học tiếng Trung theo chủ đề

256 我一定来
wǒ yīdìng lái
Tôi nhất định sẽ đến

257 我不能来
wǒ bùnéng lái
Tôi không thể đến

258 我有事了
wǒ yǒushìle
Tôi có việc bận rồi

259 我来不及
wǒ láibují
Tôi đến không kịp rồi

260 我会再来
wǒ huì zàilái
Tôi sẽ đến nữa

261 我不会再来了
wǒ bù huì zàiláile
Tôi sẽ không đến nữa

262 你又来了?
nǐ yòu láile?
Bạn lại đến rồi à?

263 你怎么来了?
Nǐ zěnme láile?
Sao bạn lại đến đây?

264 他还没来
Tā hái méi lái
Anh ta vẫn chưa đến

265 他不会来的
tā bù huì lái de
Anh ta chắc không đến đâu

266 你来晚了
nǐ lái wǎnle
Bạn đến trễ rồi

267 你来那么晚呀?
nǐ lái nàme wǎn ya?
Sao bạn đến trễ thế

268 他们来吗?
tāmen lái ma?
Họ có đến không?

269 他们都来
Tāmen dōu lái
Họ đều đến

270 你能不能来?
nǐ néng bùnéng lái?
Bạn có đến được không?

271 你能来吗?
Nǐ néng lái ma?
Bạn có đến được không?

272 明天你来吗?
Míngtiān nǐ lái ma?
Ngày mai bạn có đến không?

273 明天我来
Míngtiān wǒ lái
Ngày mai tôi đến

274 后天你来吗?
hòutiān nǐ lái ma?
Ngày mốt bạn có đến không?

275 后天我不来
Hòutiān wǒ bù lái
Ngày mốt tôi không đến

275 昨天你来吗?
zuótiān nǐ lái ma?
Hôm qua bạn có đến không?

277 昨天我没来
Zuótiān wǒ méi lái
Hôm qua tôi không đến

278 昨天不来,明天来
zuótiān bù lái, míngtiān lái
Hôm qua không đến, ngày mai đến

279 今天早上你来吗?
jīntiān zǎoshang nǐ lái ma?
Sáng nay bạn có đến không?

280 今天中午你来吗?
Jīntiān zhōngwǔ nǐ lái ma?
Trưa nay bạn có đến không?

281 今天晚上你来吗?
Jīntiān wǎnshàng nǐ lái ma?
Tối hôm nay bạn có đến không?

282 明天早上你来吗?
Míngtiān zǎoshang nǐ lái ma?
Sáng mai bạn có đến không?

283 他们不来
Tāmen bù lái
Họ không đến

284 他们来
tāmen lái
Họ đến

285 你们快来
nǐmen kuài lái
Các bạn mau đến đi

286 你今天来不来?
nǐ jīntiān lái bu lái?
Hôm nay bạn có đến không?

287 你一个人来?
Nǐ yīgè rén lái?
Bạn đến một mình hả?

288 是,我一个人来
Shì, wǒ yīgè rén lái
Đúng vậy tôi đến một mình

289 不,我和家人一起来
bù, wǒ hé jiārén yī qǐlái
Không, tôi đi cùng gia đình

290 你呢?
nǐ ne?
Còn bạn thì sao?

291 我也是
Wǒ yěshì
Tôi cũng vậy

292 你自己来吗?
nǐ zìjǐ lái ma?
Bạn tự đến à?

293 是,我自己来
Shì, wǒ zìjǐ lái
Đúng vậy, tôi tự đến

294 谁带你来?
shéi dài nǐ lái?
Ai dẫn bạn đến?

295 没人带我啊!
Méi rén dài wǒ a!
Không ai dẫn tôi đến cả

296 再来
zàilái
Lại đến

Trên đây là nội dung bài học ngày hôm nay,các bạn nhớ lưu về học dần nhé. Cảm ơn các bạn đã theo dõi kênh Học tiếng Trung online.Hẹn gặp lại các bạn ở những bài giảng tiếp theo.

 

Bài giảng liên quan

Để lại Bình luận của bạn