Home Học tiếng Trung online Học tiếng Trung chủ đề Ngày Tháng Năm

Học tiếng Trung chủ đề Ngày Tháng Năm

by tranthihonghoa
245 views
học tiếng trung chủ đề ngày tháng năm
5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng Trung theo chủ đề về Ngày Tháng Năm Thầy Vũ

Học tiếng Trung chủ đề Ngày Tháng Năm là một chủ đề mới được Thầy Nguyễn Minh Vũ gửi đến chúng ta ở bài học ngày hôm nay. Đây cũng là một chủ đề quen thuộc và cần thiết trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp các bạn thành thạo hơn trong giao tiếp về ngày tháng năm cơ bản. Bài giảng được đăng trên hoctiengtrungonline.com

Tài liệu học tiếng Trung cơ bản

第一 日期

Rìqī ngày tháng)

今天还是明天? jīntiān háishì míngtiān (hôm nay hay ngày mai?)(hôm nay hay ngày mai?)

今天是星期几?Jīntiān shì xīngqī jǐ? hôm nay thứ mấy?

A người A hỏi

B người B hỏi

Phần 1

今天星期几?

jīntiān xīngqī jǐ

hôm nay thứ mấy?

今天是星期一

jīntiān shì xīngqī yī

Hôm nay thứ hai

Thứ hai 星期一 xīngqī yī

星期二 xīngqī’èr Thứ ba

星期三  xīngqīsān Thứ tư

星期四 xīngqīsì Thứ năm

Thứ 6 星期五 Xīngqīwǔ

Thứ bảy 星期六 xīngqīliù

Chủ nhật 星期天/星期日 xīngqī rì

Phần 2

一月 yī yuè Tháng 1

二月 Tháng 2

三月 sān yuè Tháng ba

四月 sì yuè Tháng 4

五月 wǔ yuè Tháng 5

六月 liù yuè Tháng 6

七月 qī yuè Tháng 7

八月 bā yuè Tháng 8

九月 jiǔ yuè Tháng 9

十月 shí yuè Tháng 10

十一月 shí yī yuè Tháng 11

十二月 shí’èr yuè Tháng 12

二零零一年 èr líng líng yī nián Năm 2001

20世纪 èr shí shìjì Thế kỉ 20

21世纪 èr shí yī  shìjì Thế kỉ 21

Phần 3

今天几号?

jīntiān jǐ hào?

Hôm nay ngày mấy?

今天是24号

jīntiān shì 24 hào

Hôm nay ngày 24

十一月三号,星期三

Shíyī yuè sān hào, xīngqīsān

Thứ tư ngày 3 tháng 11

Phần 4

你的生日是几月几号?

Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào

Sinh nhật của bạn là vào tháng mấy ngày mấy?

我的生日是十月五日

wǒ de shēngrì shì shí yuè wǔ rì

Sinh nhật của tôi vào tháng 10-05

今天下午jīntiān xiàwǔ Chiều nay

今天晚上 jīntiān wǎnshàng Tối nay

昨天晚上 zuótiān wǎnshàng Tối qua

明天晚上 míngtiān wǎnshàng Tối mai

这个星期 zhège xīngqī Tuần này

上个星期 shàng gè xīngqī Tuần trước

这个月 zhège yuè Tháng này

上个月 shàng gè yuè Tháng trước

下个月 xià gè yuè Tháng sau

今年 jīnnián Năm nay

去年 qùnián Năm ngoái

明年 míngnián Năm sau

下个星期 xià gè xīngqī Tuần sau

天/星期/月/年…以后

Tiān/xīngqī/yuè/nián… Yǐhòu

Sau… ngày/tuần/ tháng/ năm

….(个)星期/礼拜以前 … (Gè) xīngqī/lǐbài yǐqián Cách đây…. tuần

两个星期以前 liǎng gè xīngqī yǐqián Cách đây hai tuần

两个礼拜以前 liǎng gè lǐbài yǐqián Cách đây hai tuần

休假日 xiūjià rì Ngày nghỉ

Trên đây là nội dung bài học ngày hôm nay, các bạn nhớ lưu bài giảng về học dần nhé. Các bạn nhớ chia sẻ tài liệu cho những người bạn có cùng đam mê tiếng Trung nhé.

 

Bài giảng liên quan

Để lại Bình luận của bạn