Hướng dẫn chi tiết Cách dùng Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ) là thành phần ngữ pháp được thêm ngay sau động từ để biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được sau khi hành động xảy ra.
Cấu trúc cơ bản:
S + V + Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ
Ví dụ:
我做好作业了。 (Wǒ zuò hǎo zuòyè le) — Tôi làm xong bài tập rồi.
我吃完饭了。 (Wǒ chī wán fàn le) — Tôi đã ăn xong cơm rồi.
Các bổ ngữ kết quả phổ biến và cách dùng kèm ví dụ có phiên âm:
住 (zhù): biểu thị sự cố định, ghi nhớ, nắm giữ
请你记住这个号码。 (Qǐng nǐ jì zhù zhège hàomǎ) — Xin bạn nhớ số này nhé.
开 (kāi): ra, mở ra
成 (chéng): xong, thành công
起 (qǐ): lên
下 (xià): ở lại
完 (wán): hoàn thành
我看完那本小说了。 (Wǒ kàn wán nà běn xiǎoshuō le) — Tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết đó.
好 (hǎo): hoàn thành tốt, tốt đẹp
我做好了晚饭。 (Wǒ zuò hǎo le wǎnfàn) — Tôi đã nấu xong bữa tối.
错 (cuò): sai, nhầm
你认错我的名字了。 (Nǐ rèn cuò wǒ de míngzì le) — Bạn đã nhận nhầm tên tôi rồi.
对 (duì): đúng, chính xác
懂 (dǒng): hiểu
你听懂老师的话了吗? (Nǐ tīng dǒng lǎoshī de huà le ma?) — Bạn có nghe hiểu lời giáo viên nói không?
掉 (diào): mất, rơi
走 (zǒu): rời đi
他拿走我的伞了。 (Tā ná zǒu wǒ de sǎn le) — Anh ấy đã cầm ô của tôi đi rồi.
够 (gòu): đủ, thỏa mãn nhu cầu
我睡够了。 (Wǒ shuì gòu le) — Tôi ngủ đủ rồi.
满 (mǎn): đầy đủ
倒 (dǎo): đổ, ngã
给 (gěi): đưa cho ai đó
Hình thức phủ định bổ ngữ kết quả thường dùng “没” hoặc “没(V+补语)” như:
我没吃完。 (Wǒ méi chī wán) — Tôi chưa ăn xong.
- Khái niệm cơ bản
Bổ ngữ kết quả là từ đứng ngay sau Động từ để chỉ ra kết quả của hành động đó (đã hoàn thành chưa, đúng hay sai, nhìn thấy hay không…).
Công thức chung:
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)
Lưu ý quan trọng: Động từ và Bổ ngữ kết quả dính liền nhau như một cụm từ cố định. Không được chêm từ khác vào giữa (trừ trường hợp bổ ngữ khả năng, sẽ bàn sau).
- Các thể câu (Khẳng định, Phủ định, Nghi vấn)
A. Thể Khẳng định
Dùng để thông báo một kết quả đã đạt được.
S + V + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) + (了)
Ví dụ: 我做完了。
Pinyin: Wǒ zuò wán le.
Nghĩa: Tôi làm xong rồi.
B. Thể Phủ định
Đây là phần người học hay sai nhất. Để phủ định kết quả (chưa xong, không thấy…), ta dùng 没 / 没有 (méi / méiyǒu), tuyệt đối không dùng 不 (bù) trong ngữ cảnh quá khứ/hiện tại hoàn thành.
S + 没 (有) + V + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)
Ví dụ: 我没看见他在哪儿。
Pinyin: Wǒ méi kàn jiàn tā zài nǎr.
Nghĩa: Tôi không (nhìn) thấy anh ấy ở đâu (kết quả là không thấy).
Sai: 我不看见… (Sai ngữ pháp).
C. Thể Nghi vấn
Hỏi xem hành động đã có kết quả chưa.
… V + Bổ ngữ kết quả + 了 + 吗 / 没有?
Ví dụ: 你吃饱了吗?
Pinyin: Nǐ chī bǎo le ma?
Nghĩa: Bạn ăn no chưa?
- Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语 / jiéguǒ bǔyǔ) dùng để diễn tả kết quả của hành động.
Cấu trúc cơ bản:
Động từ + Bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
他找到钥匙了。
Tā zhǎodào yàoshi le.
→ Anh ấy đã tìm thấy chìa khóa.
- Các loại bổ ngữ kết quả thường gặp
2.1. 到 (dào) – đạt được, làm đến nơi
Chỉ kết quả đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
我们终于找到他了。
Wǒmen zhōngyú zhǎodào tā le.
→ Cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy anh ấy.
你听到了吗?
Nǐ tīngdào le ma?
→ Bạn nghe thấy không?
2.2. 见 (jiàn) – thấy, nghe được (cảm nhận bằng giác quan)
Ví dụ:
我看见你了。
Wǒ kànjiàn nǐ le.
→ Tôi nhìn thấy bạn rồi.
我听见有人说话。
Wǒ tīngjiàn yǒu rén shuōhuà.
→ Tôi nghe thấy có người nói chuyện.
2.3. 好 (hǎo) – làm xong đâu vào đấy
Ví dụ:
饭做好了。
Fàn zuòhǎo le.
→ Cơm nấu xong rồi.
作业写好了吗?
Zuòyè xiěhǎo le ma?
→ Bài tập viết xong chưa?
2.4. 完 (wán) – hoàn thành, làm hết
Ví dụ:
我看完这本书了。
Wǒ kànwán zhè běn shū le.
→ Tôi đọc xong cuốn này rồi.
他做完工作才回家。
Tā zuòwán gōngzuò cái huí jiā.
→ Anh ấy làm xong việc mới về nhà.
2.5. 懂 (dǒng) – hiểu được
Ví dụ:
你听懂了吗?
Nǐ tīngdǒng le ma?
→ Bạn nghe hiểu chưa?
我看懂了这个电影。
Wǒ kàndǒng le zhège diànyǐng.
→ Tôi xem hiểu bộ phim này rồi.
2.6. 清楚 (qīngchu) – rõ ràng
Ví dụ:
我听不清楚。
Wǒ tīng bù qīngchu.
→ Tôi nghe không rõ.
你说清楚一点。
Nǐ shuō qīngchu yīdiǎn.
→ Nói rõ ràng hơn một chút.
2.7. 错 (cuò) – sai, nhầm
Ví dụ:
我写错字了。
Wǒ xiěcuò zì le.
→ Tôi viết sai chữ rồi.
他听错了。
Tā tīngcuò le.
→ Anh ấy nghe nhầm.
- Phủ định của bổ ngữ kết quả: “没 + V + R”
Để diễn tả không đạt được kết quả, dùng:
没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
我没找到钥匙。
Wǒ méi zhǎodào yàoshi.
→ Tôi không tìm thấy chìa khóa.
他没听见我叫他。
Tā méi tīngjiàn wǒ jiào tā.
→ Anh ấy không nghe thấy tôi gọi.
Lưu ý: không dùng 不 để phủ định kết quả.
- Khi có tân ngữ
Có hai cách đặt tân ngữ:
Cách 1: Động từ + Bổ ngữ + Tân ngữ
他吃完了饭。
Tā chīwán le fàn.
→ Anh ấy ăn xong cơm.
Cách 2: Động từ + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ
(Nhấn mạnh kết quả)
他吃饭吃完了。
Tā chī fàn chīwán le.
→ Anh ấy ăn cơm ăn xong rồi.
- So sánh nhanh các bổ ngữ
Bổ ngữ Nghĩa Ví dụ
到 đạt tới kết quả 找到、听到
见 nhìn thấy, nghe thấy 看见、听见
好 làm hoàn chỉnh 做好、准备好
完 hoàn tất 看完、做完
懂 hiểu 听懂、看懂
清楚 rõ ràng 看清楚
错 sai 写错、听错 - Ví dụ tổng hợp
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le.
→ Tôi nhìn thấy anh ấy.
我没听见你说什么。
Wǒ méi tīngjiàn nǐ shuō shénme.
→ Tôi không nghe thấy bạn nói gì.
你做好准备了吗?
Nǐ zuòhǎo zhǔnbèi le ma?
→ Bạn chuẩn bị xong chưa?
作业我还没写完。
Zuòyè wǒ hái méi xiěwán.
→ Bài tập tôi chưa viết xong.
他把名字写错了。
Tā bǎ míngzì xiěcuò le.
→ Anh ấy viết sai tên.
Cách dùng bổ ngữ kết quả với các động từ phổ biến
V + 好 (hǎo) — biểu thị hành động hoàn thành tốt, xong xuôi
Ví dụ:
他写好了信。 (Tā xiě hǎo le xìn) — Anh ấy đã viết xong bức thư.
我买好了票。 (Wǒ mǎi hǎo le piào) — Tôi đã mua xong vé rồi.
V + 完 (wán) — nhấn mạnh vào việc hoàn thành trọn vẹn hành động
Ví dụ:
你吃完饭了吗? (Nǐ chī wán fàn le ma?) — Bạn đã ăn xong cơm chưa?
她看完了电影。 (Tā kàn wán le diànyǐng) — Cô ấy đã xem xong phim.
V + 见 (jiàn) — biểu thị hành động nhìn thấy hoặc nhận ra được
Ví dụ:
我看见他了。 (Wǒ kàn jiàn tā le) — Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.
你听见声音了吗? (Nǐ tīng jiàn shēngyīn le ma?) — Bạn có nghe thấy âm thanh không?
V + 懂 (dǒng) — thể hiện hiểu được
Ví dụ:
我听懂了。 (Wǒ tīng dǒng le) — Tôi đã nghe và hiểu.
你明白了吗? (Nǐ míngbai le ma?) — Bạn đã hiểu chưa?
V + 错 (cuò) — biểu thị hành động làm sai hoặc nhầm
Ví dụ:
他写错了字。 (Tā xiě cuò le zì) — Anh ấy đã viết sai chữ.
不要认错人。 (Bù yào rèn cuò rén) — Đừng nhận nhầm người.
Lưu ý khi dùng bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả đi liền sau động từ, không có trợ từ ngắt quãng (trừ khi dùng với lượng từ hoặc tân ngữ).
Khi có tân ngữ, bổ ngữ kết quả đứng sau tân ngữ, ví dụ:
他把作业做完了。 (Tā bǎ zuòyè zuò wán le) — Anh ấy đã hoàn thành bài tập.
Trong câu phủ định, thường dùng 没 (méi) hoặc 没 + V + 补语 để phủ định:
我没看见他。 (Wǒ méi kàn jiàn tā) — Tôi chưa nhìn thấy anh ấy.
Một số động từ có thể kết hợp với nhiều bổ ngữ kết quả khác nhau tùy theo ý nghĩa cụ thể.
Một số ví dụ tổng hợp
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
你喝完水了吗? Nǐ hē wán shuǐ le ma? Bạn đã uống hết nước chưa?
他找到了钥匙。 Tā zhǎo dào le yàoshi. Anh ấy đã tìm thấy chìa khóa.
我写好作业了。 Wǒ xiě hǎo zuòyè le. Tôi đã làm xong bài tập.
她没听懂老师的话。 Tā méi tīng dǒng lǎoshī de huà. Cô ấy không hiểu lời giáo viên.
他们打扫干净了房间。 Tāmen dǎsǎo gānjìng le fángjiān. Họ đã quét dọn sạch phòng.
- Bản chất của Bổ ngữ kết quả
Trong tiếng Trung, khi bạn thực hiện một hành động, người nghe thường muốn biết kết quả của hành động đó ra sao (Xong chưa? Có thấy không? Có đúng không?).
Từ chỉ kết quả đứng ngay sau động từ gọi là Bổ ngữ kết quả.
Cấu trúc cốt lõi: Động từ + Kết quả
- Công thức ngữ pháp (3 thể cơ bản)
A. Thể Khẳng định (Đã làm được gì đó)
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ) + (了)
Ví dụ: 我找到你的钱包了。
Pinyin: Wǒ zhǎo dào nǐ de qiánbāo le.
Nghĩa: Tôi tìm thấy ví tiền của bạn rồi.
B. Thể Phủ định (Chưa làm được / Không làm được) Tuyệt đối dùng 没 / 没有 (méi), không dùng 不 (bù).
Chủ ngữ + 没 (有) + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)
Ví dụ: 我没听懂他在说什么。
Pinyin: Wǒ méi tīng dǒng tā zài shuō shénme.
Nghĩa: Tôi nghe không hiểu anh ấy đang nói gì (kết quả là không hiểu).
C. Thể Nghi vấn (Hỏi kết quả)
… Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了 + 吗 / 没有?
Ví dụ: 你的作业做完了吗?
Pinyin: Nǐ de zuòyè zuò wán le ma?
Nghĩa: Bài tập của bạn làm xong chưa?
- Các nhóm từ thông dụng làm Bổ ngữ kết quả
Tôi chia các từ này thành 4 nhóm ý nghĩa để bạn dễ học thuộc lòng:
Nhóm 1: Chỉ sự hoàn thành (Xong, Tốt)
完 (wán) – Xong/Hết: Chỉ đơn giản là hành động đã kết thúc.
Ví dụ: 喝完 (hē wán) – Uống hết.
Câu: 牛奶被弟弟喝完了。 (Niúnǎi bèi dìdi hē wán le.) – Sữa bị em trai uống hết rồi.
好 (hǎo) – Xong (Hoàn thiện): Chỉ hành động kết thúc với kết quả tốt đẹp, sẵn sàng cho bước tiếp theo.
Ví dụ: 商量好 (shāngliáng hǎo) – Thương lượng xong xuôi.
Câu: 我们已经商量好去哪儿玩了。 (Wǒmen yǐjīng shāngliáng hǎo qù nǎr wán le.) – Chúng tôi đã bàn xong xuôi việc đi đâu chơi rồi.
Nhóm 2: Chỉ giác quan & nhận thức (Thấy, Hiểu, Rõ)
见 (jiàn) – Thấy: Kết quả của nhìn (kan), nghe (ting), ngửi (wen)…
Ví dụ: 听见 (tīng jiàn) – Nghe thấy.
Câu: 你听见我的声音吗? (Nǐ tīng jiàn wǒ de shēngyīn ma?) – Bạn có nghe thấy giọng tôi không?
懂 (dǒng) – Hiểu: Kết quả của việc tiếp thu thông tin.
Ví dụ: 看懂 (kàn dǒng) – Xem hiểu / Đọc hiểu.
Câu: 这部电影你看懂了吗? (Zhè bù diànyǐng nǐ kàn dǒng le ma?) – Bộ phim này bạn xem có hiểu không?
清楚 (qīngchǔ) – Rõ ràng: Phân biệt rõ được đối tượng.
Ví dụ: 看清楚 (kàn qīngchǔ) – Nhìn rõ.
Câu: 我没看清楚那是一只猫还是一只狗。 (Wǒ méi kàn qīngchǔ nà shì yì zhī māo háishì yì zhī gǒu.) – Tôi nhìn không rõ đó là con mèo hay con chó.
Nhóm 3: Chỉ tính chính xác (Đúng, Sai)
对 (duì) – Đúng:
Ví dụ: 猜对 (cāi duì) – Đoán đúng.
Câu: 这次你猜对了。 (Zhè cì nǐ cāi duì le.) – Lần này bạn đoán đúng rồi.
错 (cuò) – Sai/Nhầm:
Ví dụ: 写错 (xiě cuò) – Viết sai; 认错 (rèn cuò) – Nh nhận nhầm.
Câu: 老师,我写错名字了。 (Lǎoshī, wǒ xiě cuò míngzi le.) – Thầy ơi, em viết sai tên rồi.
Nhóm 4: Chỉ đích đến & Biến đổi (Đến, Tại, Cho, Thành)
到 (dào) – Đến/Được: Chỉ hành động đã đạt được mục đích hoặc đến một mốc nào đó.
Ví dụ: 买到 (mǎi dào) – Mua được; 迟到 (chí dào) – Đến muộn.
Câu: 我终于买到回家的票了。 (Wǒ zhōngyú mǎi dào huíjiā de piào le.) – Cuối cùng tôi cũng mua được vé về nhà rồi.
在 (zài) – Ở/Tại: Chỉ vị trí của người/vật sau khi hành động xảy ra.
Ví dụ: 住在 (zhù zài) – Sống tại; 停在 (tíng zài) – Dừng ở.
Câu: 车停在门口吧。 (Chē tíng zài ménkǒu ba.) – Xe dừng ở cổng đi.
给 (gěi) – Cho: Chỉ sự chuyển giao đối tượng.
Ví dụ: 送给 (sòng gěi) – Tặng cho; 递给 (dì gěi) – Đưa cho.
Câu: 他把花送给女朋友了。 (Tā bǎ huā sòng gěi nǚ péngyǒu le.) – Anh ấy tặng hoa cho bạn gái rồi.
成 (chéng) – Thành: Chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ: 变成 (biàn chéng) – Biến thành; 翻译成 (fānyì chéng) – Dịch thành.
Câu: “Hello” 翻译成中文是 “你好”。 (“Hello” fānyì chéng Zhōngwén shì “Nǐ hǎo”.) – “Hello” dịch sang tiếng Trung là “Ni hao”.
- Ba lỗi sai kinh điển cần tránh
Lỗi 1: Đặt sai vị trí Tân ngữ (Object) Người Việt hay nói: “Tôi ăn cơm xong rồi”.
Tiếng Trung: Tôi ăn xong cơm rồi.
Đúng: 我吃完饭了 (Wǒ chī wán fàn le).
Sai: 我吃饭完了 (Wǒ chī fàn wán le). -> Nhớ nhé: Kết quả dính liền Động từ.
Lỗi 2: Dùng “Bù” (不) cho quá khứ Khi muốn nói “tôi nghe không hiểu” (kết quả hiện tại/quá khứ), không dùng 不.
Đúng: 我没听懂 (Wǒ méi tīng dǒng) – Nghĩa là: Tôi đã nghe, nhưng kết quả là không hiểu.
Sai: 我不听懂 (Wǒ bù tīng dǒng).
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa “Tạo ra kết quả” và “Khả năng”
Kết quả (Bổ ngữ kết quả): Khẳng định sự việc thực tế.
Ví dụ: 修好了 (Xiū hǎo le) -> Đã sửa xong rồi (Sự thật đã hoàn thành).
Khả năng (Bổ ngữ khả năng): Dự đoán có làm được hay không.
Ví dụ: 修得好 (Xiū de hǎo) -> Có khả năng sửa được (Chưa chắc đã sửa xong).
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Cái “kết quả” sau hành động là linh hồn của câu tiếng Trung. Khi bạn nói “làm xong, nghe hiểu, tìm thấy, mở ra…”, bạn đang dùng bổ ngữ kết quả. Hiểu đúng và dùng chuẩn, câu của bạn sẽ sắc nét, rõ ràng, và tự nhiên.
Khái niệm, vị trí và ý nghĩa
- Khái niệm: Bổ ngữ kết quả là thành phần theo sau động từ để chỉ ra kết quả đã đạt được (hoặc chưa đạt) của hành động: 看见 (nhìn thấy), 找到 (tìm thấy), 做完 (làm xong), 听懂 (nghe hiểu), 说清楚 (nói rõ), 打开 (mở ra), 关上 (đóng lại), 写错 (viết sai), 做对 (làm đúng), 记住 (nhớ được)…
- Vị trí: Đứng ngay sau động từ chính, tạo thành cụm chặt V + Result. Nếu tân ngữ dài, dùng 把 để đẩy tân ngữ lên trước, giữ V + Result liền mạch: 我把作业做完了。
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh trạng thái “đạt/chưa đạt” kết quả cụ thể. Khác với miêu tả quá trình (như 着), bổ ngữ kết quả chỉ đầu ra: đã thấy, đã xong, đã hiểu, đã mở…
Cấu trúc và lưu ý sử dụng
- Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (了/过) + (Tân ngữ)
Dùng 了 để nhấn mạnh hoàn thành hiện tại/khứ; 过 cho trải nghiệm. - Phủ định kết quả: 没/没有 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + (Tân ngữ)
Phủ định “không đạt kết quả (cho đến hiện tại/quá khứ)”. - Khả năng đạt kết quả: V + 得/不 + Result
Diễn tả có thể/không thể đạt kết quả (do điều kiện, năng lực). - Nghi vấn:
- V + Result + 了没有?
- 有没有/是否 + V + Result?
- Cấu trúc A-not-A: V + Result + 没 + V + Result?
35 mẫu câu minh họa có phiên âm
Mỗi câu gồm: tiếng Trung + pinyin + nghĩa tiếng Việt (ngắn gọn).
- 我看见他了。 Wǒ kànjiàn tā le. — Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.
- 我找到了钥匙。 Wǒ zhǎodào le yàoshi. — Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
- 他做完作业了。 Tā zuòwán zuòyè le. — Cậu ấy làm xong bài tập rồi.
- 我们听懂老师的话了。 Wǒmen tīngdǒng lǎoshī de huà le. — Chúng tôi đã nghe hiểu lời thầy.
- 饭做好了。 Fàn zuòhǎo le. — Cơm đã nấu xong (sẵn sàng).
- 报告写好了。 Bàogào xiěhǎo le. — Báo cáo đã viết xong, chỉnh chu.
- 你说清楚了。 Nǐ shuō qīngchu le. — Bạn đã nói rõ rồi.
- 他做对了。 Tā zuòduì le. — Cậu ấy làm đúng rồi.
- 我写错了字。 Wǒ xiěcuò le zì. — Tôi viết sai chữ.
- 门关上了。 Mén guānshàng le. — Cửa đã đóng lại.
- 我把灯打开了。 Wǒ bǎ dēng dǎkāi le. — Tôi đã bật đèn lên.
- 他走进教室了。 Tā zǒujìn jiàoshì le. — Cậu ấy đã đi vào lớp.
- 他拿出了手机。 Tā náchū le shǒujī. — Cậu ấy lấy điện thoại ra.
- 这本词典我记住了很多词。 Zhè běn cídiǎn wǒ jìzhù le hěn duō cí. — Từ cuốn từ điển này tôi nhớ được nhiều từ.
- 他笑起来了。 Tā xiào qǐlái le. — Anh ấy cười lên rồi (bật cười).
- 我没看见他。 Wǒ méi kànjiàn tā. — Tôi chưa nhìn thấy anh ấy.
- 我还没找到问题的原因。 Wǒ hái méi zhǎodào wèntí de yuányīn. — Tôi vẫn chưa tìm ra nguyên nhân.
- 他没做完今天的作业。 Tā méi zuòwán jīntiān de zuòyè. — Cậu ấy chưa làm xong bài tập hôm nay.
- 我们没听懂。 Wǒmen méi tīngdǒng. — Chúng tôi chưa nghe hiểu.
- 饭还没做好。 Fàn hái méi zuòhǎo. — Cơm vẫn chưa nấu xong.
- 你说清楚了没有? Nǐ shuō qīngchu le méiyǒu? — Bạn đã nói rõ chưa?
- 你找到钥匙了没有? Nǐ zhǎodào yàoshi le méiyǒu? — Bạn đã tìm thấy chìa khóa chưa?
- 你听懂没听懂? Nǐ tīngdǒng méi tīngdǒng? — Bạn nghe hiểu hay không?
- 有没有做对? Yǒu méiyǒu zuòduì? — Có làm đúng không?
- 看得见吗? Kàn de jiàn ma? — Có nhìn thấy không?
- 我看不见。 Wǒ kàn bù jiàn. — Tôi không nhìn thấy.
- 他听得懂中文。 Tā tīng de dǒng Zhōngwén. — Anh ấy nghe hiểu tiếng Trung.
- 他们听不懂越南语。 Tāmen tīng bù dǒng Yuènán yǔ. — Họ không nghe hiểu tiếng Việt.
- 字看得清楚。 Zì kàn de qīngchu. — Chữ nhìn rõ.
- 我记不住这么多词。 Wǒ jì bù zhù zhème duō cí. — Tôi không nhớ nổi nhiều từ như vậy.
- 我把问题说清楚了。 Wǒ bǎ wèntí shuō qīngchu le. — Tôi đã trình bày rõ vấn đề.
- 他把电脑修好了。 Tā bǎ diànnǎo xiūhǎo le. — Anh ấy sửa xong máy tính (hoạt động tốt).
- 我们把作业做完了。 Wǒmen bǎ zuòyè zuòwán le. — Chúng tôi đã làm xong bài tập.
- 请把窗户关上。 Qǐng bǎ chuānghu guānshàng. — Vui lòng đóng cửa sổ lại.
- 他把名字写错了。 Tā bǎ míngzì xiěcuò le. — Anh ấy viết sai tên.
Mẫu điển hình theo cụm thường dùng
Cụm “nhìn thấy/không thấy”
- 看见 / 看不见 / 看得见: Nhìn thấy/không thấy/có thể thấy.
Ví dụ: 我在黑暗里看不见。Wǒ zài hēi’àn lǐ kàn bù jiàn. — Trong bóng tối tôi không nhìn thấy.
Cụm “nghe hiểu/không hiểu” - 听懂 / 听不懂 / 听得懂: Nghe hiểu/không hiểu/có thể hiểu.
Ví dụ: 他说得太快,我听不懂。Tā shuō de tài kuài, wǒ tīng bù dǒng. — Anh ấy nói quá nhanh, tôi không hiểu.
Cụm “làm xong / làm tốt” - 做完 / 做好: Hoàn tất / hoàn tất với chất lượng tốt/sẵn sàng.
Ví dụ: 你把计划做好了没?Nǐ bǎ jìhuà zuòhǎo le méi? — Bạn đã chuẩn bị kế hoạch xong chưa?
Cụm “nói rõ / ghi nhớ” - 说清楚 / 记住: Nói cho rõ / ghi nhớ được.
Ví dụ: 这个步骤你要记住。Zhège bùzhòu nǐ yào jìzhù. — Bước này bạn phải nhớ.
Cụm “đúng / sai” - 做对 / 写错 / 说错: Làm đúng / viết sai / nói sai.
Ví dụ: 她把答案做对了。Tā bǎ dá’àn zuòduì le. — Cô ấy làm đúng đáp án.
Mẹo học nhanh và tránh lỗi
- Bám chặt V + Result: Đừng chen trạng ngữ vào giữa. Trạng ngữ (thời gian, nơi chốn) đặt trước hoặc sau cụm này.
- Dùng 没/没有 để phủ định kết quả: Không dùng 不 cho quá khứ không đạt kết quả; 不 phù hợp cho thói quen/ý chí hiện tại.
- Phân biệt 完 và 好: 完 nhấn hoàn tất; 好 nhấn hoàn tất và “ra ngô ra khoai”, dùng được/ngon lành.
- Dùng 把 khi tân ngữ dài: Giữ câu gọn: 我把这份复杂的报告写完了。
- V + 得/不 + Result: Diễn tả khả năng/điều kiện (ánh sáng, ồn ào, năng lực), rất hay trong hội thoại.
Gợi ý luyện tập
- Ghép động từ + kết quả: 看+见, 找+到, 做+完, 修+好, 说+清楚, 写+错, 做+对, 关+上, 打+开, 记+住…
- Tạo câu đủ ba dạng: Khẳng định / Phủ định (没) / Nghi vấn (了没有, A-not-A).
- Thêm ngữ cảnh: Thời gian, nơi chốn, điều kiện để luyện V + 得/不 + Result: 在图书馆我看得见;在夜里我看不见。
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Bổ ngữ kết quả là một mảng ngữ pháp giúp câu nói trở nên rõ ràng và sống động: bạn không chỉ nói “làm”, mà nói “làm xong”, “làm đúng”, “tìm thấy”, “nghe hiểu”… Khi nắm vững, bạn sẽ diễn đạt chính xác trạng thái sau hành động, thay vì chỉ kể hành động diễn ra.
Khái niệm và vị trí
Định nghĩa: Bổ ngữ kết quả (结果补语) đứng ngay sau động từ để biểu thị “kết quả” hoặc “trạng thái đạt được” của hành động.
Từ loại: Bổ ngữ kết quả có thể là động từ, tính từ, hoặc một âm tiết kết quả cố định (như 到, 见, 懂, 好, 完, 对, 错, 开, 关, 掉…).
Vị trí: Động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了/过) + tân ngữ. Không dùng 着 với bổ ngữ kết quả vì 着 diễn tả “đang tiếp diễn”, trái với “đã đạt kết quả”.
Khía cạnh (aspect): Có thể dùng 了 sau động từ hoặc cuối câu để nhấn mạnh việc “đã đạt kết quả”.
Nhóm bổ ngữ kết quả thông dụng và cách dùng
Nhóm “đạt được/nhìn thấy/hiểu được”
到 (dào): đạt đến, tìm/được
Câu: 我找到了钥匙。 Pinyin: Wǒ zhǎodào le yàoshi. Nghĩa: Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
Câu: 我收到了你的邮件。 Pinyin: Wǒ shōudào le nǐ de yóujiàn. Nghĩa: Tôi đã nhận được email của bạn.
见 (jiàn): nhìn thấy, gặp được
Câu: 我看见小王了。 Pinyin: Wǒ kànjiàn Xiǎo Wáng le. Nghĩa: Tôi đã nhìn thấy Tiểu Vương.
Câu: 他昨天见到老师了。 Pinyin: Tā zuótiān jiàndào lǎoshī le. Nghĩa: Hôm qua anh ấy đã gặp được thầy giáo.
懂 (dǒng)/会 (huì): hiểu được/biết làm
Câu: 我听懂了他说的话。 Pinyin: Wǒ tīngdǒng le tā shuō de huà. Nghĩa: Tôi đã nghe hiểu lời anh ấy nói.
Câu: 我学会了游泳。 Pinyin: Wǒ xuéhuì le yóuyǒng. Nghĩa: Tôi đã học biết bơi.
Nhóm “hoàn tất/hoàn hảo”
完 (wán): xong, kết thúc
Câu: 我做完作业了。 Pinyin: Wǒ zuòwán zuòyè le. Nghĩa: Tôi đã làm xong bài tập.
Câu: 我们看完这部电影再走。 Pinyin: Wǒmen kànwán zhè bù diànyǐng zài zǒu. Nghĩa: Chúng ta xem xong bộ phim này rồi hãy đi.
好 (hǎo): xong và “ổn”, làm cho tốt/chuẩn bị xong
Câu: 菜做好了。 Pinyin: Cài zuòhǎo le. Nghĩa: Món ăn đã nấu xong (ổn).
Câu: 你准备好了吗? Pinyin: Nǐ zhǔnbèihǎo le ma? Nghĩa: Bạn chuẩn bị xong chưa?
Nhóm “đúng/sai”
对 (duì): đúng
Câu: 你说对了。 Pinyin: Nǐ shuō duì le. Nghĩa: Bạn nói đúng rồi.
错 (cuò): sai
Câu: 我听错了。 Pinyin: Wǒ tīngcuò le. Nghĩa: Tôi đã nghe nhầm.
Nhóm “trạng thái bật/tắt, vào/ra, rơi mất…”
开 (kāi)/关 (guān): bật/mở – tắt/đóng
Câu: 我把灯关上了。 Pinyin: Wǒ bǎ dēng guānshàng le. Nghĩa: Tôi đã tắt đèn.
Câu: 他把电视打开了。 Pinyin: Tā bǎ diànshì dǎkāi le. Nghĩa: Anh ấy đã bật TV.
上 (shàng)/下 (xià)/进 (jìn)/出 (chū): lên/xuống/vào/ra
Câu: 他跑进来了。 Pinyin: Tā pǎo jìnlai le. Nghĩa: Anh ấy chạy vào rồi.
Câu: 我们走出去吧。 Pinyin: Wǒmen zǒu chūqu ba. Nghĩa: Chúng ta đi ra ngoài nhé.
掉 (diào): rơi mất, làm mất đi
Câu: 我把手机弄掉了。 Pinyin: Wǒ bǎ shǒujī nòng diào le. Nghĩa: Tôi làm rơi điện thoại.
Câu: 他把牙刷扔掉了。 Pinyin: Tā bǎ yáshuā rēng diào le. Nghĩa: Anh ấy vứt bỏ bàn chải răng rồi.
Nhóm “hết sạch/ở yên/không còn hoạt động…”
光 (guāng): hết sạch
Câu: 我们把零食吃光了。 Pinyin: Wǒmen bǎ língshí chī guāng le. Nghĩa: Chúng tôi ăn hết sạch đồ ăn vặt.
住 (zhù): ở yên, dừng lại, cố định
Câu: 他把门卡住了。 Pinyin: Tā bǎ mén kǎ zhù le. Nghĩa: Anh ấy làm cửa kẹt lại.
坏 (huài): hỏng
Câu: 电视弄坏了。 Pinyin: Diànshì nòng huài le. Nghĩa: TV bị làm hỏng rồi.
Nhóm nhấn mạnh mạnh mẽ
死 (sǐ): “chết” – bổ ngữ tăng cường mức độ (không phải thật sự chết)
Câu: 累死了! Pinyin: Lèi sǐ le! Nghĩa: Mệt chết đi được!
Câu: 气死我了。 Pinyin: Qì sǐ wǒ le. Nghĩa: Tức chết tôi rồi.
Phủ định, nghi vấn và khả năng
Phủ định kết quả
Công thức phủ định: 没/没有 + Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ tân ngữ)
Câu: 我还没做完作业。 Pinyin: Wǒ hái méi zuòwán zuòyè. Nghĩa: Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
Câu: 他没找到护照。 Pinyin: Tā méi zhǎodào hùzhào. Nghĩa: Anh ấy chưa tìm thấy hộ chiếu.
Lưu ý: 不 thường không dùng để phủ định “kết quả đã đạt/không đạt”; dùng 没 để phủ định việc “chưa xảy ra/không đạt được”.
Câu nghi vấn về kết quả
Câu: 你看见他了吗? Pinyin: Nǐ kànjiàn tā le ma? Nghĩa: Bạn đã nhìn thấy anh ấy chưa?
Câu: 你准备好没有? Pinyin: Nǐ zhǔnbèi hǎo méiyǒu? Nghĩa: Bạn chuẩn bị xong chưa?
Bổ ngữ khả năng (得/不)
Cấu trúc: Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả Diễn tả “có thể/không thể đạt được kết quả”.
Câu: 我看得懂中文。 Pinyin: Wǒ kàn de dǒng Zhōngwén. Nghĩa: Tôi đọc hiểu được tiếng Trung.
Câu: 他听不懂广东话。 Pinyin: Tā tīng bù dǒng Guǎngdōnghuà. Nghĩa: Anh ấy không nghe hiểu tiếng Quảng Đông.
Câu: 你找得到吗? Pinyin: Nǐ zhǎo de dào ma? Nghĩa: Bạn có tìm được không?
Câu: 我吃不完。 Pinyin: Wǒ chī bù wán. Nghĩa: Tôi không ăn hết được.
Mở rộng: tân ngữ, chữ 了 và cấu trúc 把/被
Tân ngữ và động từ mang tân ngữ
Động từ + bổ ngữ + tân ngữ: thường gặp khi tân ngữ không quá dài.
Câu: 我看见张明了。 Pinyin: Wǒ kànjiàn Zhāng Míng le. Nghĩa: Tôi đã nhìn thấy Trương Minh.
Với 把 để nhấn mạnh kết quả lên tân ngữ: 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả
Câu: 我把门关上了。 Pinyin: Wǒ bǎ mén guānshàng le. Nghĩa: Tôi đã đóng cửa lại.
Câu: 他把作业做完了。 Pinyin: Tā bǎ zuòyè zuòwán le. Nghĩa: Anh ấy đã làm xong bài tập.
Bị động 被: 被 + Chủ thể + Động từ + Bổ ngữ kết quả
Câu: 车被他修好了。 Pinyin: Chē bèi tā xiūhǎo le. Nghĩa: Xe đã được anh ấy sửa xong.
Chữ 了 với bổ ngữ kết quả
了 sau động từ: nhấn mạnh hành động đạt kết quả ngay tại động từ.
Câu: 我找到了。 Pinyin: Wǒ zhǎodào le. Nghĩa: Tôi đã tìm thấy rồi.
了 cuối câu: nêu tình trạng thay đổi/hoàn tất ở toàn câu.
Câu: 我找到了钥匙了。 Pinyin: Wǒ zhǎodào le yàoshi le. Nghĩa: Tôi (bây giờ) đã tìm thấy chìa khóa rồi.
Không dùng 着: vì 着 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn, không phù hợp với “kết quả đã đạt”.
Luyện tập nhanh
Bài 1: Dịch sang tiếng Trung với bổ ngữ kết quả
Yêu cầu: “Tôi đã nghe hiểu bài giảng.”
Gợi ý: 听懂
Yêu cầu: “Họ đã sửa xong máy tính.”
Gợi ý: 修好/修完
Yêu cầu: “Bạn có thể tìm được đường không?”
Gợi ý: 找得到…吗
Bài 2: Phủ định kết quả
Yêu cầu: “Tôi vẫn chưa làm xong.” → 我还没做完。
Yêu cầu: “Anh ấy chưa nhìn thấy tôi.” → 他还没看见我。
Bài 3: Khả năng (得/不)
Yêu cầu: “Tôi đọc hiểu được ký hiệu này.” → 我看得懂这个符号。
Yêu cầu: “Cô ấy không ăn hết được.” → 她吃不完。
Mẹo ghi nhớ
Kết quả rõ ràng: Nếu câu trả lời cho “đã làm xong/chưa?”, “có thấy/không?” thì dùng bổ ngữ kết quả.
Dùng 没 để phủ định: “Chưa/không đạt kết quả” → 没/没有 + V + bổ ngữ.
Đánh giá chất lượng: Làm xong và “đạt chuẩn” → 好; chỉ hoàn tất → 完.
Khả năng: Có thể/không thể đạt kết quả → V + 得/不 + bổ ngữ (看得懂/听不懂/找得到/吃不完).
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Học bổ ngữ kết quả thường là lúc tiếng Trung “bật đèn” — bạn bắt đầu nói được đúng cái đã đạt được sau hành động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn dùng tự tin.
Khái niệm và vị trí
Khái niệm: Bổ ngữ kết quả (结果补语) là phần theo ngay sau động từ để chỉ kết quả, trạng thái đạt được của hành động.
Vị trí: Đứng trực tiếp sau động từ chính; không chen thành phần khác vào giữa động từ và bổ ngữ.
Từ loại: Thường là động từ hoặc tính từ mang nghĩa kết quả (như 完, 好, 到, 见, 懂, 对, 错, 开, 关, 清楚, 掉, 光, 住…).
Ví dụ khái quát: Động từ + bổ ngữ kết quả + (了/过) + tân ngữ 我找到了护照。wǒ zhǎodào le hùzhào. → Tôi đã tìm thấy hộ chiếu. 他听懂了老师的话。tā tīngdǒng le lǎoshī de huà. → Anh ấy nghe hiểu lời cô giáo.
Cấu trúc cơ bản
Khẳng định
Mẫu: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả + (了/过) + tân ngữ
Ghi nhớ: Không dùng 着 với bổ ngữ kết quả; có thể dùng 了 để chỉ hoàn thành.
Ví dụ
Làm xong: 我做完作业了。 wǒ zuòwán zuòyè le. → Tôi làm xong bài tập rồi.
Chuẩn bị tốt: 我准备好了。 wǒ zhǔnbèi hǎo le. → Tôi chuẩn bị xong/tốt rồi.
Nhìn thấy: 我看见小王了。 wǒ kànjiàn xiǎo Wáng le. → Tôi đã nhìn thấy Tiểu Vương.
Tìm được: 我找到了问题的原因。 wǒ zhǎodào le wèntí de yuányīn. → Tôi đã tìm ra nguyên nhân vấn đề.
Nghe hiểu: 我听懂了。 wǒ tīngdǒng le. → Tôi đã nghe hiểu.
Phủ định
Mẫu: 没/没有 + động từ + bổ ngữ kết quả + tân ngữ
Ghi nhớ: Dùng 没 để phủ định hành động đạt kết quả; không dùng 不 cho quá khứ/hoàn thành.
Ví dụ
Chưa sửa xong: 电话没修好。 diànhuà méi xiūhǎo. → Điện thoại chưa sửa xong.
Vẫn chưa làm xong: 他还没做完今天的作业。 tā hái méi zuòwán jīntiān de zuòyè. → Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập hôm nay.
Chưa tìm thấy: 我还没找到钥匙。 wǒ hái méi zhǎodào yàoshi. → Tôi vẫn chưa tìm thấy chìa khóa.
Nghi vấn
Mẫu 1 (A-not-A): Động từ + 没 + động từ + bổ ngữ kết quả?
Mẫu 2: Động từ + bổ ngữ kết quả + 了吗? / 了没?
Ví dụ
你听懂了吗? nǐ tīngdǒng le ma? → Bạn nghe hiểu chưa?
作业做完了没? zuòyè zuòwán le méi? → Bài tập làm xong chưa?
Các bổ ngữ kết quả thường gặp và cách dùng
完 (xong)
Ý nghĩa: Hoàn tất hành động.
Ví dụ: 我看完了这本书。 wǒ kànwán le zhè běn shū. → Tôi đã đọc xong cuốn sách này.
好 (tốt, xong xuôi đúng cách)
Ý nghĩa: Làm xong với trạng thái sẵn sàng/đúng chuẩn.
Ví dụ: 饭做好了。 fàn zuòhǎo le. → Cơm nấu xong rồi.
到 (đạt đến, tìm thấy)
Ý nghĩa: Đạt được mục tiêu/điểm đến.
Ví dụ: 我找到了你说的那家店。 wǒ zhǎodào le nǐ shuō de nà jiā diàn. → Tôi tìm thấy cửa hàng bạn nói.
见 (thấy)
Ý nghĩa: Nhìn/nhận ra bằng thị giác.
Ví dụ: 我看见他了。 wǒ kànjiàn tā le. → Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
懂 (hiểu)
Ý nghĩa: Hiểu ý nghĩa nội dung.
Ví dụ: 他听懂了中文。 tā tīngdǒng le Zhōngwén. → Anh ấy nghe hiểu tiếng Trung.
对 (đúng), 错 (sai)
Ý nghĩa: Xác nhận đúng/sai.
Ví dụ: 你做对了。 nǐ zuòduì le. → Bạn làm đúng rồi. 我写错了。 wǒ xiěcuò le. → Tôi viết sai rồi.
清楚 (rõ ràng)
Ý nghĩa: Rõ ràng, hiểu tường minh.
Ví dụ: 我说清楚了。 wǒ shuō qīngchu le. → Tôi đã nói rõ rồi.
开 (mở, bật), 关 (tắt, đóng)
Ý nghĩa: Trạng thái thiết bị/cửa thay đổi.
Ví dụ: 我把灯打开了。 wǒ bǎ dēng dǎkāi le. → Tôi đã bật đèn lên.
掉 (rơi xuống, làm mất, bỏ đi)
Ý nghĩa: Kết quả là rơi/mất/loại bỏ khỏi vị trí ban đầu.
Ví dụ: 他把手机弄掉了。 tā bǎ shǒujī nòngdiào le. → Anh ấy làm rơi điện thoại.
住 (giữ chặt, cố định)
Ý nghĩa: Cố định, duy trì trạng thái.
Ví dụ: 记住了。 jìzhù le. → Đã nhớ (ghi nhớ được).
光 (hết sạch), 完 (xong/hết)
Ý nghĩa: Dùng hết, không còn lại.
Ví dụ: 钱花光了。 qián huāguāng le. → Tiền tiêu hết sạch rồi.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Không chen thành phần vào giữa: Động từ + bổ ngữ kết quả đi liền nhau. 我马上看见了他。→ Sai; nên: 我马上就看见他了。wǒ mǎshàng jiù kànjiàn tā le.
Không dùng 着: 着 miêu tả trạng thái tiếp diễn, không đi với bổ ngữ kết quả.
了/过:
了 nhấn mạnh hoàn thành.
过 chỉ từng có trải nghiệm; ít khi dùng cùng một số bổ ngữ như 懂/见 (vì chúng nhấn mạnh kết quả tức thời), nhưng có thể dùng với 到/好/完 trong ngữ cảnh trải nghiệm: 我见过他。wǒ jiàn guò tā. → Tôi đã từng gặp anh ấy.
Bổ ngữ tiềm năng (得/不): Dùng để nói khả năng đạt kết quả, không phải kết quả đã xảy ra.
看得见/看不见 → có thể/không thể nhìn thấy
听得懂/听不懂 → có thể/không thể nghe hiểu Ví dụ: 这里太黑,看不见。zhèlǐ tài hēi, kàn bu jiàn. → Ở đây tối quá, không thể nhìn thấy.
So sánh nhanh: bổ ngữ kết quả vs. bổ ngữ xu hướng (định hướng)
Bổ ngữ kết quả: Nhấn mạnh “đạt được gì” sau hành động. 我找到了书。wǒ zhǎodào le shū. → Tôi đã tìm thấy sách.
Bổ ngữ xu hướng: Nhấn mạnh “hướng di chuyển” (来/去/上/下/进/出…). 他跑出去。tā pǎo chūqù. → Anh ấy chạy ra ngoài.
Hai loại có thể kết hợp trong một số cấu trúc, nhưng mục tiêu truyền đạt khác nhau.
Ví dụ theo tình huống
Học tập
Hiểu bài: 我终于听懂老师的解释了。 wǒ zhōngyú tīngdǒng lǎoshī de jiěshì le. → Cuối cùng tôi đã nghe hiểu lời giải thích của cô.
Viết đúng: 这次我写对了。 zhè cì wǒ xiěduì le. → Lần này tôi viết đúng rồi.
Công việc
Hoàn thành nhiệm vụ: 我们完成了项目。 wǒmen wánchéng le xiàngmù. → Chúng tôi đã hoàn thành dự án.
Chuẩn bị xong: 材料都准备好了。 cáiliào dōu zhǔnbèi hǎo le. → Tài liệu đều chuẩn bị xong.
Đời sống
Tìm chìa khóa: 我找到了钥匙。 wǒ zhǎodào le yàoshi. → Tôi tìm thấy chìa khóa.
Bật/tắt thiết bị: 我把电脑关上了。 wǒ bǎ diànnǎo guānshàng le. → Tôi đã tắt máy tính.
Luyện tập nhanh
Hoàn thành câu với bổ ngữ kết quả phù hợp:
我_作业了。(zuò…) Gợi ý: 完 → 我做完作业了。wǒ zuòwán zuòyè le.
她_中文课。(tīng…) Gợi ý: 懂 → 她听懂中文课了。tā tīngdǒng Zhōngwén kè le.
我还没_你说的地方。(zhǎo…) Gợi ý: 到 → 我还没找到你说的地方。wǒ hái méi zhǎodào nǐ shuō de dìfang.
Chuyển sang phủ định với 没:
我找到了答案。→ 我没找到答案。 wǒ zhǎodào le dá’àn. → wǒ méi zhǎodào dá’àn.
他写对了。→ 他没写对。 tā xiěduì le. → tā méi xiěduì.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Khi muốn nói “đã xong/đã hiểu/đã thấy”, nghĩ ngay tới: 完 / 懂 / 见 / 好 / 到.
Phủ định kết quả dùng 没, không dùng 不.
Tránh dùng 着.
Khi nói khả năng đạt kết quả, dùng 得/不: 看得见、听不懂…
1) Tổng quan — Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语 / 结果补语) là các từ hoặc cụm từ đứng sau động từ để chỉ kết quả cuối cùng của hành động (ví dụ: hoàn thành, đạt được, nhìn thấy, học会…).
Cấu trúc cơ bản: S + V + (O) + 补语结果 (+ 了)
Ví dụ: 他 买到 票了。
(Tā mǎi dào piào le.) — Anh ấy mua được vé rồi.
2) Các bổ ngữ kết quả phổ biến (từ ngắn)
Bổ ngữ Hán tự Ý nghĩa ngắn Ví dụ
dào 到 đạt được, tìm thấy / tới 找到 / 买到
jiàn 见 nhìn thấy / gặp 看见 / 听见
wán 完 xong, hoàn thành 做完 / 吃完
hǎo 好 hoàn thành/được (sẵn sàng, tốt) 写好 / 收拾好
guāng 光 hết sạch (cạn) 吃光 / 用光
cuò 错 hiểu sai / làm sai (ít dùng độc lập) 听错
zhù 住 giữ được (không thay đổi) 记住
dǒng 懂 hiểu được 听懂 / 看懂
qīngchu 清楚 rõ ràng, hiểu rõ 说清楚 / 讲清楚
huì 会 học會 / có khả năng (kết quả là đã nắm được) 学会 / 做会(ít dùng)
3) Cách dùng & lưu ý hình thức
(A) V + 到 (đối với “đạt được / tìm thấy”)
我 找到 我的手机了。(Wǒ zhǎodào wǒ de shǒujī le.) — Tôi đã tìm được điện thoại của mình rồi.
如果找 不到 ,告诉我。(Rúguǒ zhǎo bù dào, gàosù wǒ.) — Nếu không tìm được, nói tôi biết.
(B) V + 完 (hoàn thành)
他 做完 作业了。(Tā zuò wán zuòyè le.) — Anh ấy đã làm xong bài tập.
我 吃不完 这个蛋糕。(Wǒ chī bù wán zhège dàngāo.) — Tôi ăn không hết cái bánh này.
(C) V + 好 (lấy trạng thái “tốt/sẵn sàng/hoàn thành”)
我把饭 做好 了。(Wǒ bǎ fàn zuò hǎo le.) — Tôi đã nấu xong cơm.
书你 看好 了吗?(Shū nǐ kàn hǎo le ma?) — Bạn đã xem xong/kiểm tra xong quyển sách chưa?
(D) V + 见 / V + 到 (nhìn thấy / gặp / thu được)
我 看见 她 了。(Wǒ kànjiàn tā le.) — Tôi thấy cô ấy rồi.
他 听不到 你说什么。(Tā tīng bù dào nǐ shuō shénme.) — Anh ấy nghe không được bạn nói gì.
(E) V + 光 (hết sạch)
我们把水果 吃光 了。(Wǒmen bǎ shuǐguǒ chī guāng le.) — Chúng tôi ăn hết hoa quả rồi.
钱都 花光 了。(Qián dōu huā guāng le.) — Tiền tiêu hết rồi.
(F) V + 懂 / V + 清楚 (hiểu rõ)
老师讲完以后,我 听懂 了。(Lǎoshī jiǎng wán yǐhòu, wǒ tīng dǒng le.) — Sau khi thầy giảng xong, tôi hiểu rồi.
请你把这件事 说清楚。(Qǐng nǐ bǎ zhè jiàn shì shuō qīngchu.) — Làm ơn nói rõ việc này.
4) Vị trí của tân ngữ (O) và thứ tự từ
Cấu trúc thường thấy:
S + V + O + 补语 (khi O là danh từ dài/không phải đại từ)
Ví dụ: 他做了一个报告做完? (sai: trừ khi dùng 把)
S + V + 补语 + O (khi bổ ngữ là một phần của động từ-kết quả hoặc chú ý cấu trúc)
Nhưng thông thường bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ; nếu động từ có tân ngữ thì bổ ngữ đứng sau tân ngữ: V + O + 补语.
Ví dụ: 他吃饭吃完了。→ 他吃完饭了。 (Tā chī wán fàn le.)
Khi tân ngữ là đại từ (他/它/这/那), tân ngữ thường đứng trước bổ ngữ: 我看见他了 (kànjiàn tā le).
Ví dụ minh họa:
我 吃完 饭 了。(Wǒ chī wán fàn le.) — Tôi đã ăn xong cơm.
我 吃 饭 吃完 了. (ít dùng)
我 看见 他 了。(Wǒ kànjiàn tā le.) — Tôi thấy anh ấy rồi. (tân ngữ “他” đứng sau 见)
5) Phủ định và khả năng
(A) Phủ định với 没 (méi): chỉ hành động chưa đạt kết quả
我 没看到 他。(Wǒ méi kàn dào tā.) — Tôi chưa thấy anh ấy.
他 没吃完。(Tā méi chī wán.) — Anh ấy chưa ăn xong.
(B) Phủ định với 不 (bù) + khả năng: không thể / không thể đạt kết quả
找不到 (zhǎo bù dào) — tìm không được.
听不懂 (tīng bù dǒng) — nghe không hiểu.
Lưu ý:
用 没 khi nói chưa hoặc đã không xảy ra (quá khứ).
Dùng 不 + 补语 để nói không thể/không đạt (khả năng hiện tại hoặc thói quen).
6) Vị trí của 了 (le) khi dùng bổ ngữ kết quả
Khi muốn nhấn kết quả đã xảy ra, đặt 了 sau bổ ngữ: 我吃完了。(Wǒ chī wán le.)
Nếu chỉ nhấn hành động đã xảy ra mà không nhấn kết quả, có thể dùng 我吃了饭。(Wǒ chī le fàn.) — khác biệt tinh tế: 吃完了 nhấn kết quả “ăn xong”, còn 吃了 chỉ nhấn hành động “đã ăn”.
Ví dụ so sánh:
我吃完饭了。 (Wǒ chī wán fàn le.) — Tôi ăn xong rồi.
我吃了饭。 (Wǒ chī le fàn.) — Tôi đã ăn (nhấn hành động).
7) Một số lưu ý ngữ pháp hữu ích
Kết hợp với 把: Khi dùng 把-câu, bổ ngữ kết quả thường đứng sau tân ngữ:
我把门关上了。(Wǒ bǎ mén guān shàng le.) — Tôi đóng cửa rồi.
Một số động từ kết quả tạo thành động từ kép (resultative verb compounds) như 看见、听到、找到, thường coi như một động từ duy nhất.
Phân biệt với bổ ngữ mức độ (得):
V + 得 + Adj (bổ ngữ mức độ): 他跑得快。(Tā pǎo de kuài.) — mức độ.
V + 补语结果: 他跑到学校了。(Tā pǎo dào xuéxiào le.) — kết quả (đến).
Một số “phần tử” như 上/下/开/关 vừa là bổ ngữ hướng (directional) vừa sử dụng như bổ ngữ kết quả (ví dụ: 开/关 表示 kết quả: 把灯开/关上).
8) Nhiều ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + dịch)
我找到了那本书。
Wǒ zhǎodào le nà běn shū.
Tôi tìm được cuốn sách đó.
他昨天看见我的朋友了。
Tā zuótiān kànjiàn wǒ de péngyǒu le.
Hôm qua anh ấy thấy bạn tôi rồi.
我们已经吃完晚饭了。
Wǒmen yǐjīng chī wán wǎnfàn le.
Chúng tôi đã ăn xong bữa tối rồi.
你把门关好了吗?
Nǐ bǎ mén guān hǎo le ma?
Bạn đã đóng cửa xong chưa?
她把信送到了宿舍。
Tā bǎ xìn sòng dào le sùshè.
Cô ấy gửi được thư đến ký túc xá.
我听不懂老师说的话。
Wǒ tīng bù dǒng lǎoshī shuō de huà.
Tôi nghe không hiểu những gì thầy nói.
这些菜我吃光了。
Zhèxiē cài wǒ chī guāng le.
Mấy món này tôi ăn hết rồi.
他学会了弹吉他。
Tā xuéhuì le tán jítā.
Anh ấy học được cách chơi đàn guitar.
对不起,我听错了。
Duìbuqǐ, wǒ tīng cuò le.
Xin lỗi, tôi nghe nhầm rồi.
我把问题说清楚了。
Wǒ bǎ wèntí shuō qīngchu le.
Tôi đã nói rõ vấn đề.
我找不到钥匙。
Wǒ zhǎo bù dào yàoshi.
Tôi không tìm được chìa khóa.
他把作业做完了才去睡觉。
Tā bǎ zuòyè zuò wán le cái qù shuìjiào.
Anh ấy làm xong bài tập rồi mới đi ngủ.
我已经把车修好了。
Wǒ yǐjīng bǎ chē xiū hǎo le.
Tôi đã sửa xong xe rồi.
这本书我看完了三遍。
Zhè běn shū wǒ kàn wán le sān biàn.
Quyển sách này tôi đã đọc xong ba lần.
他没看见我们走了。
Tā méi kànjiàn wǒmen zǒu le.
Anh ấy không thấy chúng tôi đã đi.
9) Bài tập nhỏ (tự làm – có đáp án bên dưới)
Hoàn thành câu bằng bổ ngữ kết quả thích hợp (填空):
他把衣服( )了。 (hoàn thành: mặc xong / cất xong)
我找( )我的眼镜。 (tìm được / không tìm được)
请你把门( )。 (đóng vào)
这个问题我还没( )。 (hiểu rõ)
Đáp án mẫu: 1. 收好 / 穿好 (shōu hǎo / chuān hǎo) 2. 找到 (zhǎodào) 3. 关上 (guān shàng) 4. 说清楚 / 弄清楚 / 明白 (shuō qīngchu / nòng qīngchu / míngbái)
10) Tóm tắt nhanh & mẹo nhớ
Bổ ngữ kết quả cho biết kết quả cuối cùng của hành động.
Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu tân ngữ ở giữa).
Dùng 了 sau bổ ngữ để nhấn kết quả đã hoàn thành.
Phủ định: 没 + V + 补语 (chưa xảy ra) hoặc V + 不 + 补语 (không thể đạt).
Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung
Khi bạn nói tiếng Trung, “bổ ngữ kết quả” cho biết hành động đã dẫn tới kết quả gì, đạt đến đâu, có hoàn tất hay không. Phần này sẽ giúp bạn nắm chắc cách dùng, điểm khác biệt, mẹo phủ định/hỏi, và 35 mẫu câu tiêu biểu có phiên âm để luyện nói tự nhiên.
Khái niệm và vị trí trong câu
Định nghĩa: Bổ ngữ kết quả (结果补语) là thành phần đứng ngay sau động từ chính để biểu đạt kết quả đạt được, trạng thái mới của đối tượng, hoặc mức độ nhận thức sau hành động.
Vị trí: Động từ + bổ ngữ kết quả tạo thành một cụm chặt; tân ngữ (nếu có) thường theo sau cụm này. Không chen từ khác vào giữa động từ và bổ ngữ.
Trợ từ thời thái: Có thể thêm 了 sau cụm để nhấn mạnh đã hoàn thành; 过 dùng cho trải nghiệm từng xảy ra. Không dùng 着 với bổ ngữ kết quả vì 着 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn, không phải kết quả đạt được.
Quy tắc dùng và phủ định/nghi vấn
Khẳng định: Động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了) + tân ngữ Ví dụ: 我写完报告了 (Tôi viết xong báo cáo rồi).
Phủ định: 没/没有 + Động từ + bổ ngữ kết quả (+ tân ngữ) Ví dụ: 我没听懂 (Tôi chưa nghe hiểu).
Nghi vấn:
Đã… chưa? V + bổ ngữ + 了 + 吗
A-not-A theo nghĩa thực chất: 有没有 + V + bổ ngữ? hoặc 你V补语了没有?
Lưu ý: Dạng A-not-A với chính động từ đôi khi không tự nhiên bằng “了没有/有没有” khi hỏi kết quả.
Các nhóm bổ ngữ kết quả thường gặp
Nhấn hoàn tất: 完 (xong), 光 (hết sạch)
Nhấn đạt chuẩn/ổn thỏa: 好 (xong đâu ra đấy)
Nhấn đạt tới/nhận biết: 到 (đạt tới), 见 (nhìn thấy), 懂 (hiểu), 清楚 (rõ)
Nhấn biến đổi trạng thái: 开 (mở/sôi), 住 (giữ chặt/cố định), 掉 (rơi/mất đi)
Hướng động mang nghĩa kết quả: 上 (lên/đeo vào), 下 (xuống/bỏ ra), 起来 (nhấc lên/khởi phát), 下去 (tiếp tục xuống), 出来 (làm ra/hiện ra), 进去 (đi vào)
RC = Resultative Complement = 结果补语 (jiéguǒ bǔyǔ)
RC dùng để chỉ phần bổ sung theo sau động từ mô tả kết quả của hành động.
Ví dụ:
吃完
→ RC = 完 (wán) — xong
找到
→ RC = 到 (dào) — tìm được
看见
→ RC = 见 (jiàn) — nhìn thấy
弄坏
→ RC = 坏 (huài) — làm hỏng
Cấu trúc chuẩn có RC:
1) S + V + RC (+ 了)
我吃完了。
Wǒ chī wán le. — Tôi ăn xong rồi.
2) S + V + O + RC
我看这本书完了。
Wǒ kàn zhè běn shū wán le. — Tôi đọc xong cuốn sách này.
3) S + 把 + O + V + RC
他把杯子打碎了。
Tā bǎ bēizi dǎ suì le. — Anh ấy làm vỡ cái cốc.
RC = Bổ ngữ kết quả (Resultative Complement)
→ Là phần nằm sau động từ, diễn tả kết quả đạt được hay không đạt.
Hướng dẫn chi tiết — Bổ ngữ kết quả (结果补语) trong tiếng Trung
1) Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ) là loại bổ ngữ theo sau động từ để biểu thị kết quả cuối cùng của hành động — tức là việc làm có thành công/hoàn tất/thất bại/đạt được hay không, hoặc ra sao.
Cấu trúc cơ bản:
V + 结果补语 + (其他成分)
Ví dụ: 他 看见 我了。/ 我 吃完 了饭。
2) Những bổ ngữ kết quả thường gặp (với ý nghĩa chính)
Dưới đây là danh sách các bổ ngữ kết quả thông dụng kèm ý nghĩa ngắn gọn và ví dụ.
A. 完 / 做完 (wán) — hoàn tất, xong
Ý: hành động đã được làm xong.
Ví dụ:
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuòwán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
水喝完了。
Shuǐ hēwán le.
Nước đã uống hết.
B. 到 (dào) — đạt được / đến (kết quả là được)
Ý: đạt được mục tiêu / tới nơi / nhận được.
Ví dụ:
他找到工作了。/ 他找到工作了。 (tương tự)
Tā zhǎodào gōngzuò le.
Anh ấy tìm được việc.
他到了办公室。
Tā dào le bàngōngshì.
Anh ấy đã đến văn phòng.
C. 见 / 看见 / 听见 (jiàn / kànjiàn / tīngjiàn) — thấy / nhìn thấy / nghe thấy
Ý: nhận thấy bằng giác quan.
Ví dụ:
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le.
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
我没听见那个声音。
Wǒ méi tīngjiàn nàge shēngyīn.
Tôi không nghe thấy tiếng đó.
D. 清楚 (qīngchu) — rõ ràng/hiểu rõ
Ý: hành động đưa tới trạng thái “rõ”.
Ví dụ:
我没听清楚。
Wǒ méi tīng qīngchu.
Tôi không nghe rõ.
E. 懂 / 明白 (dǒng / míngbai) — hiểu
Ví dụ:
他终于明白了。
Tā zhōngyú míngbai le.
Cuối cùng anh ấy hiểu rồi.
F. 好 / 完好 / 整理好 (hǎo / wánhǎo / zhěnglǐhǎo) — tốt, xong (tổ chức, sắp xếp xong)
Ví dụ:
我把房间整理好了。
Wǒ bǎ fángjiān zhěnglǐhǎo le.
Tôi đã sắp xếp xong phòng.
G. 错 / 弄错 / 弄坏 (cuò / nòngcuò / nònghuài) — làm sai / làm hỏng
Ví dụ:
我把文件弄错了。
Wǒ bǎ wénjiàn nòngcuò le.
Tôi làm sai tài liệu rồi.
电视被他弄坏了。
Diànshì bèi tā nònghuài le.
TV bị anh ấy làm hỏng.
H. 植入/收到/拿到 (shōudào / ná dào) — nhận được / lấy được
Ví dụ:
他收到了包裹。
Tā shōudào le bāoguǒ.
Anh ấy đã nhận gói hàng.
我拿到签证了。
Wǒ nádào qiānzhèng le.
Tôi đã lấy được visa.
3) Cách dùng chung — cú pháp, vị trí
V + 补语结果 (thường ngay sau động từ)
他 吃完 了。(Tā chīwán le.)
把字句 + V + 补语结果 (khi nhấn mạnh kết quả, hoặc tác động lên đối tượng)
我把作业做完了。(Wǒ bǎ zuòyè zuòwán le.)
否定: dùng 没 / 没有 / 不 tùy ngữ nghĩa
我没看见他。(Wǒ méi kànjiàn tā.) — Tôi không thấy anh ấy.
这件事我没弄清楚。(Zhè jiàn shì wǒ méi nòng qīngchu.)
4) Phân biệt với các loại bổ ngữ khác
补语结果 vs 补语程度 (độ):
结果: 表示“有没有达到结果/结果如何”。
程度: 表示动作的程度(比如:吃得很好、跑得很快)。
Ví dụ: 他吃完了 (kết quả) vs 他吃得很好 (mức độ).
5) Dùng 得/不 + 补语结果 để biểu thị khả năng (可能补语)
Khi muốn nói có thể đạt được kết quả hay không, dùng mẫu:
V + 得 + 补语结果 (được/khả năng)
这本书我看得完吗?
Zhè běn shū wǒ kàn de wán ma?
Tôi có đọc xong cuốn sách này được không?
V + 不 + 补语结果
他今天吃不完这么多饭。
Tā jīntiān chī bù wán zhème duō fàn.
Hôm nay anh ấy không ăn hết nhiều cơm như vậy.
Lưu ý: giữa V và 得/不 có thể thêm tân ngữ khi tân ngữ ngắn: V + 得/不 + 补语 hoặc V + tân ngữ + 补语 — tùy động từ và cấu trúc.
Ví dụ khác:
我搬得动这张桌子吗?(Wǒ bān de dòng zhè zhāng zhuōzi ma?)
Tôi di chuyển được cái bàn này không?
这件事他解决不了。(Zhè jiàn shì tā jiějué bù liǎo.)
Việc này anh ấy không giải quyết được.
6) Dùng với 了 (le) — biểu thị kết quả đã xảy ra
Khi hành động đã hoàn tất: V + 补语 + 了
我写完了信。(Wǒ xiěwán le xìn.) — Tôi đã viết xong thư.
Với sự thay đổi trạng thái: V + 补语 + 了 cũng dùng.
7) Một số cặp động từ + kết quả thường gặp — nhiều ví dụ thực tế
(Tôi đưa nhiều ví dụ, mỗi câu có phiên âm và dịch tiếng Việt.)
他把门关上了。
Tā bǎ mén guānshang le.
Anh ấy đóng cửa rồi.
我把信写完了。
Wǒ bǎ xìn xiěwán le.
Tôi đã viết xong thư.
你听见我说什么了吗?
Nǐ tīngjiàn wǒ shuō shénme le ma?
Bạn có nghe thấy tôi nói gì không?
我昨天没找到他。
Wǒ zuótiān méi zhǎodào tā.
Hôm qua tôi không tìm thấy anh ấy.
他吃错药了。
Tā chīcuò yào le.
Anh ấy uống sai thuốc rồi.
我现在看到你了。
Wǒ xiànzài kàndào nǐ le.
Bây giờ tôi nhìn thấy bạn rồi.
这本书我读完了。
Zhè běn shū wǒ dúwán le.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này.
她弄坏了电脑。
Tā nònghuài le diànnǎo.
Cô ấy làm hỏng máy tính.
他接到了通知。
Tā jiēdào le tōngzhī.
Anh ấy đã nhận được thông báo.
我看清楚了那个人的脸。
Wǒ kàn qīngchu le nà ge rén de liǎn.
Tôi nhìn rõ mặt người đó rồi.
我喝完了一瓶水。
Wǒ hēwán le yì píng shuǐ.
Tôi đã uống hết một chai nước.
我找不到钥匙了。
Wǒ zhǎo bu dào yàoshi le.
Tôi không tìm được chìa khóa nữa.
他修好了自行车。
Tā xiūhǎo le zìxíngchē.
Anh ấy sửa xong xe đạp.
文件已经保存好了。
Wénjiàn yǐjīng bǎocún hǎo le.
Tài liệu đã được lưu xong.
我听不懂他说的意思。
Wǒ tīng bù dǒng tā shuō de yìsi.
Tôi không hiểu ý anh ấy nói.
这道题我做对了。
Zhè dào tí wǒ zuòduì le.
Câu này tôi làm đúng rồi.
我拿到护照了。
Wǒ nádào hùzhào le.
Tôi đã lấy được hộ chiếu.
邮件发出去了吗?
Yóujiàn fā chūqù le ma?
Thư đã được gửi đi chưa?
他看完电影后睡着了。
Tā kànwán diànyǐng hòu shuìzháo le.
Sau khi xem xong phim, anh ấy ngủ thiếp đi.
我学会了这个技能。
Wǒ xuéhuì le zhège jìnéng.
Tôi đã học được kỹ năng này.
这件事解决好了。
Zhè jiàn shì jiějué hǎo le.
Việc này đã được giải quyết ổn thỏa.
他走错路了。
Tā zǒucuò lù le.
Anh ấy đi nhầm đường rồi.
我收到了你的消息。
Wǒ shōudào le nǐ de xiāoxi.
Tôi đã nhận được tin của bạn.
我听到外面有声音。
Wǒ tīngdào wàimiàn yǒu shēngyīn.
Tôi nghe thấy có tiếng ở ngoài.
8) Kết hợp nhiều bổ ngữ / bổ ngữ kép
Một số câu có kép (ví dụ: 方向补语 + 结果补语 hoặc 结果补语 + 状态补语):
他拿回去了书。(ná huíqù — hái về và đưa đi): ở đây có hướng + kết quả.
他把桌子搬走了。(bān zǒu le — mang đi, kết quả là đồ không còn).
Ví dụ:
我把礼物放错地方了。
Wǒ bǎ lǐwù fàng cuò dìfāng le.
Tôi để quà nhầm chỗ rồi. (错 = kết quả “sai vị trí”)
9) Những lưu ý quan trọng / sai lầm thường gặp
Không phải động từ nào cũng kết hợp được với mọi bổ ngữ kết quả.
Ví dụ: 跑+完 (chạy xong) có thể dùng nếu nói “跑完五公里” (chạy xong 5 km). Nhưng 想完 (nghĩ xong) ít dùng; thay bằng 想明白 hoặc 想清楚.
Vị trí tân ngữ: với tân ngữ dài, bổ ngữ thường đứng sau tân ngữ hoặc dùng 把字句.
我读完了这本书。(Wǒ dú wán le zhè běn shū.)
Tôi đã đọc xong quyển sách này.
Không nhầm lẫn với trạng ngữ: 补语结果 biểu hiện kết quả, còn 状语/程度补语 biểu hiện mức độ/ cách thức.
使用“了” để nhấn mạnh kết quả: thiếu 了 có thể làm câu không rõ đã hoàn tất hay chưa.
10) Bài tập thực hành (gợi ý)
Hãy thử chuyển các câu sau sang dạng có 补语结果 hoặc hỏi khả năng bằng 得/不:
我把书(读)……(đọc xong)
你听(到/听不到)我了吗?(hãy dùng 听见/听到)
他把灯(关)……(đóng xong)
我能(搬)这张桌子(动/不动)吗?(dùng 得/不)
(Bạn có muốn tôi chữa/đáp án cho bài tập này không? Nếu có, tôi sẽ giải từng câu kèm pinyin và dịch.)
11) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
V + 完 / V + 到 / V + 见 / V + 好 / V + 错 / V + 见/听见 / V + 清楚 / V + 明白 / V + 收到 → các bổ ngữ kết quả cơ bản.
Dùng 把 để nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng.
Dùng 得/不 để nói khả năng có/không hoàn thành.
Thêm 了 sau bổ ngữ để nói đã xảy ra/hoàn tất.
1) Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语) là những từ hoặc cụm từ gắn sau động từ để chỉ kết quả của hành động (ví dụ: hoàn thành, tìm thấy, nhìn thấy, hiểu rõ…). Chúng trả lời câu hỏi “hậu quả thế nào?” hoặc “kết quả ra sao?”.
Ví dụ ngắn:
找到 (zhǎodào) = tìm được → 表示: đã có kết quả “tìm được”.
吃完 (chī wán) = ăn xong → 表示: việc ăn đã hoàn tất.
2) Những bổ ngữ kết quả thường gặp (vài nhóm chính)
完 / 好 / 懂 / 清楚 / 见 / 到 / 找到 / 错 / 住 / 起 / 开 / 成 / 丢 / 破 / 掉 / 上 / 下
Ví dụ: 吃完 (chī wán), 写好 (xiě hǎo), 看见 (kàn jiàn), 找到 (zhǎo dào), 做成 (zuò chéng), 掉了 (diào le)…
Ý nghĩa chung của vài từ thường dùng:
完 (wán): hoàn tất — 做完 = làm xong.
好 (hǎo): hoàn thành/đạt yêu cầu/chuẩn bị xong — 写好 = viết xong/viết tốt.
到 (dào): đạt được / tìm thấy / đến được — 找到 = tìm được.
见 (jiàn): nhìn thấy — 看见 = thấy.
成 (chéng): thành công — 做成 = làm thành công.
掉 (diào): rơi mất / mất đi (kết quả rơi) — 掉了 = rơi mất rồi.
3) Vị trí và cấu trúc cơ bản
Cấu trúc chính: 主语 + 动词 + 补语 +(了/着/过)
Ví dụ: 我 + 吃 + 完 + 了 → 我吃完了。Wǒ chī wán le. (Tôi đã ăn xong.)
Khi bổ ngữ kết quả liên quan trực tiếp tới tân ngữ:
A: 我吃完了饭。Wǒ chī wán le fàn. (Tôi đã ăn xong cơm.)
B: 我把饭吃完了。Wǒ bǎ fàn chī wán le. (Nhấn mạnh đối tượng/hoàn thành: tôi đã ăn hết phần cơm.)
Có thể đứng ngay sau động từ, hoặc sau tân ngữ (khi dùng 把 cấu trúc):
他关上门了。Tā guān shàng mén le. (Anh ấy đã đóng cửa.)
他把门关上了。Tā bǎ mén guān shàng le. (Nhấn mạnh: anh ấy đã đóng cửa.)
4) Phủ định và Bổ ngữ khả năng / tiềm năng (potential complement)
Phủ định trực tiếp (về kết quả đã xảy ra hay chưa):
我没吃完。Wǒ méi chī wán. (Tôi chưa ăn xong / tôi không ăn hết.)
Phủ định khả năng (không thể đạt được kết quả): dùng 得/不 giữa động từ và bổ ngữ:
吃得完 / 吃不完 (chī de wán / chī bù wán): có thể ăn hết / không thể ăn hết.
找得到 / 找不到 (zhǎo de dào / zhǎo bù dào): có thể tìm được / không thể tìm được.
Đây gọi là bổ ngữ khả năng (潜在补语) — hình thức với 得/不.
Ví dụ:
这盘菜太多,我吃不完。Zhè pán cài tài duō, wǒ chī bù wán. (Món này quá nhiều, tôi không ăn hết được.)
在这个城市买得到这种药吗?Zài zhège chéngshì mǎi de dào zhè zhǒng yào ma? (Trong thành phố này có mua được loại thuốc này không?)
Lưu ý: Một số động từ có thể dùng cả hai dạng “V + 到” (đã đạt được) và “V + 得/不 + 到” (có thể/không thể đạt) — ví dụ: 找到 / 找得到.
5) Khác biệt hay dễ nhầm lẫn
完 vs 好
完 (wán) nhấn mạnh hoàn thành: 吃完 = ăn xong (hết).
好 (hǎo) nhấn mạnh hoàn thành và chất lượng/đã sẵn sàng: 做好 = làm xong và đã sẵn sàng/đạt yêu cầu.
Ví dụ: 我把作业做完了。Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le. (Tôi làm xong bài tập.)
我把作业做好了。Wǒ bǎ zuòyè zuò hǎo le. (Tôi làm xong và làm tốt/bài tập đã hoàn chỉnh.)
到 vs 见
到 (dào) thường mang nghĩa “đến/đạt được/tìm được”: 我找到了。Wǒ zhǎo dào le. (Tôi đã tìm được.)
见 (jiàn) = nhìn thấy: 我看见他了。Wǒ kàn jiàn tā le. (Tôi đã thấy anh ấy.)
掉 (diào) thường chỉ mất đi/rơi đi, mang tính tiêu cực kết quả: 钥匙掉了 = chìa khóa rơi mất rồi.
6) Dùng với các trợ từ thời thái (了/过/着)
了 (le) sau bổ ngữ thường biểu thị hành động đã hoàn thành: 我吃完了。Wǒ chī wán le.
过 (guò) nhấn mạnh đã từng có kinh nghiệm/kết quả từng xảy ra: 我见过他。Wǒ jiàn guo tā. (Tôi đã từng thấy anh ấy.)
着 (zhe) ít khi dùng trực tiếp sau bổ ngữ kết quả — thường dùng với trạng thái liên tục: 门开着 (mén kāi zhe) = cửa đang mở (đó là trạng thái).
(Chú ý: kết hợp tùy từ và ngữ cảnh.)
7) Ví dụ mẫu (có pinyin và dịch tiếng Việt)
Các ví dụ sau trình bày nhiều tình huống: khẳng định, phủ định, khả năng, 把 câu, hỏi, sử dụng các bổ ngữ khác nhau.
我吃完了。
Wǒ chī wán le.
Tôi đã ăn xong.
我没吃完。
Wǒ méi chī wán.
Tôi chưa ăn xong / tôi chưa ăn hết.
这本书我已经看完了。
Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn wán le.
Cuốn sách này tôi đã đọc xong rồi.
他把作业做完了。
Tā bǎ zuòyè zuò wán le.
Anh ấy đã làm xong bài tập.
我把门关上了。
Wǒ bǎ mén guān shàng le.
Tôi đã đóng cửa.
你看见我的手机了吗?
Nǐ kàn jiàn wǒ de shǒujī le ma?
Bạn có nhìn thấy điện thoại của tôi không?
我找到了我的钥匙。
Wǒ zhǎo dào le wǒ de yàoshi.
Tôi đã tìm được chìa khóa của mình.
我找不到我的钱包。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de qiánbāo.
Tôi không tìm được ví của mình.
这件事我做成了。
Zhè jiàn shì wǒ zuò chéng le.
Việc này tôi đã làm thành công.
他把窗户打开了。
Tā bǎ chuānghu dǎ kāi le.
Anh ấy mở cửa sổ rồi.
衣服洗好了,可以穿了。
Yīfu xǐ hǎo le, kěyǐ chuān le.
Quần áo đã giặt xong, có thể mặc được.
别着急,我能修好它。
Bié zhāojí, wǒ néng xiū hǎo tā.
Đừng vội, tôi có thể sửa xong nó.
你吃得完这么多吗?
Nǐ chī de wán zhème duō ma?
Bạn ăn hết được nhiều như vậy không? (Khả năng)
这道题我做不出来。
Zhè dào tí wǒ zuò bù chū lái.
Câu này tôi làm không ra được.
我已经看见他了。
Wǒ yǐjīng kàn jiàn tā le.
Tôi đã thấy anh ấy rồi.
手机掉了,我找不到了。
Shǒujī diào le, wǒ zhǎo bù dào le.
Điện thoại rơi mất rồi, tôi không tìm được nữa.
在超市买得到这种菜吗?
Zài chāoshì mǎi de dào zhè zhǒng cài ma?
Ở siêu thị có mua được loại rau này không? (Khả năng mua được)
我学会了开车。
Wǒ xué huì le kāichē.
Tôi đã học được cách lái xe.
他把问题说清楚了。
Tā bǎ wèntí shuō qīngchu le.
Anh ấy đã nói rõ vấn đề.
这些词我记住了。
Zhèxiē cí wǒ jì zhù le.
Những từ này tôi đã nhớ được.
你修好电脑了吗?
Nǐ xiū hǎo diànnǎo le ma?
Máy tính đã sửa xong chưa?
我把礼物放错了地方。
Wǒ bǎ lǐwù fàng cuò le dìfāng.
Tôi để quà nhầm chỗ rồi.
门开着,我们进去吧。
Mén kāi zhe, wǒmen jìn qù ba.
Cửa đang mở, chúng ta vào thôi. (trạng thái)
他把报告写完了,然后交给老师。
Tā bǎ bàogào xiě wán le, ránhòu jiāo gěi lǎoshī.
Anh ấy viết xong báo cáo rồi, sau đó nộp cho giáo viên.
瓶子打破了,水洒掉了。
Píngzi dǎ pò le, shuǐ sǎ diào le.
Cái chai bị vỡ, nước đổ mất rồi.
8) Mẹo thực hành & kiểm tra
Nhìn vào ngữ cảnh: nếu cần nhấn mạnh “đã hoàn tất hành động” → thường dùng 完/好了 + 了.
Muốn nhấn mạnh đối tượng / kết quả ảnh hưởng tới tân ngữ → cân nhắc dùng cấu trúc 把 + tân ngữ + V + 补语.
Khi hỏi về khả năng dùng V + 得/不 + 补语 (potential).
Phân biệt 完/hǎo/到/见/成/掉 bằng cách học từng cặp ví dụ để thấy khác biệt nghĩa.
1) Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语, resultative complement) là một từ (thường là một động từ hoặc tính từ đơn âm) nối trực tiếp sau động từ chính để biểu thị kết quả, thành quả của hành động. Ví dụ: 看见/找到/吃完/写错/做好 — những phần gạch dưới là bổ ngữ kết quả.
Cấu trúc chung:
V + 补语结果 (Ví dụ: 找到, 看见, 吃完)
Hoặc V + O + 补语 nếu có tân ngữ: 吃 + 饭 + 完 → 吃完饭
Bổ ngữ kết quả khác với trạng thái/durative complement (着) và bổ ngữ mức độ (如:得). Tuy nhiên, bổ ngữ kết quả cũng có thể kết hợp với 能否 (potential) bằng cấu trúc V + 得/不 + 补语结果 (ví dụ: 吃得完 / 吃不完)。
2) Các nhóm bổ ngữ kết quả phổ biến và ý nghĩa
(Dưới mỗi từ tôi ghi ý nghĩa ngắn và ví dụ)
A. Hoàn thành / kết thúc
完 (wán) — xong, kết thúc
例:吃完、写完、做完
我吃完了。/ Wǒ chī wán le. / Tôi đã ăn xong rồi.
好 (hǎo) — xong tốt, chuẩn bị xong hoặc hoàn tất (còn có sắc thái “làm tốt”)
例:做好、准备好、收拾好
他做好了作业。/ Tā zuò hǎo le zuòyè. / Anh ấy đã làm xong bài tập.
B. Đạt tới / tìm thấy / nhìn thấy / nghe thấy
到 (dào) — đạt được / tìm được / đến
例:找到、收到、赶到
我找到我的钥匙了。/ Wǒ zhǎo dào wǒ de yàoshi le. / Tôi tìm thấy chìa khoá rồi.
见 (jiàn) — nhìn thấy, gặp thấy
例:看见、听见
我看见他了。/ Wǒ kàn jiàn tā le. / Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
C. Sai / đúng / rõ
错 (cuò) — sai
例:写错、说错
你写错了一个字。/ Nǐ xiě cuò le yí gè zì. / Bạn viết sai một chữ.
清楚 (qīngchu) — rõ ràng
例:看清楚、说清楚
我没听清楚。/ Wǒ méi tīng qīngchu. / Tôi không nghe rõ.
D. Vào/ra/ở/đóng mở / tách rời
上 (shàng) / 下 (xià) / 开 (kāi) / 关 (guān) / 出 (chū) / 回 (huí)
例:关上、开开 → 关上门 / Guān shàng mén (Đóng cửa lại)
请把灯关上。/ Qǐng bǎ dēng guān shàng. / Hãy đóng đèn lại.
E. Thành công / biến thành / đạt được kỹ năng
成 (chéng) — trở thành, biến thành
例:变成、做成
这件事做成了。/ Zhè jiàn shì zuò chéng le. / Việc này đã làm thành công.
会/懂/学会 (huì / dǒng / xuéhuì) — học được, biết làm
例:学会、听懂
我学会了骑自行车。/ Wǒ xué huì le qí zìxíngchē. / Tôi đã học được cách đạp xe.
F. Chuyển / thoát / đi ra
开 (kāi) / 走 (zǒu) / 脱 (tuō) — đi, cởi ra…
例:脱掉、走错
他把外套脱掉了。/ Tā bǎ wàitào tuō diào le. / Anh ấy cởi áo khoác ra rồi.
3) Một số bổ ngữ kết quả thường gặp (bảng ngắn)
完 (wán) — hoàn thành
好 (hǎo) — hoàn tất, làm xong tốt
到 (dào) — đạt được / tìm thấy
见 (jiàn) — thấy
起 (qǐ) — 起 often used in resultatives like 吃起来? (chú ý: 起 đôi khi là kết quả hoặc bắt đầu)
错 (cuò) — sai
清楚 (qīngchu) — rõ
成 (chéng) — thành công / trở thành
到位 (dàowèi) — đúng chỗ
完蛋 (wándàn) — hỏng, xong đời (biểu cảm)
(Ở đây chỉ liệt kê; trong phần ví dụ bên dưới tôi sẽ dùng nhiều từ này.)
4) Cách đặt tân ngữ, 了 và trật tự từ
Nếu có tân ngữ → thường cấu trúc:
V + O + 补语
我吃完饭了。/ Wǒ chī wán fàn le. / Tôi ăn xong cơm rồi.
他把作业做完了。/ Tā bǎ zuòyè zuò wán le. / Anh ấy đã làm xong bài tập.
Với 了 (thành phần hoàn thành) và 补语:
Thông thường 了 đặt ở cuối câu hoặc ngay sau bổ ngữ: 吃完了 hoặc 吃完饭了.
Khi dùng cấu trúc 把, 了 thường đứng sau bổ ngữ: 我把门关上了。 (Tôi đã đóng cửa.)
Đảo vị trí 了 trước tân ngữ?
我看见了他 và 我看见他了 đều có thể, nhưng 我看见了他 hơi chính thức; phổ biến hơn là 我看见他了.
Khi không có tân ngữ:
做完了 (làm xong rồi) — tự thân đủ nghĩa.
5) Phủ định và cấu trúc năng lực (potential)
Phủ định đơn giản: dùng 没 / 没有 (đã không làm xong) hoặc 不 (không thể) tuỳ ngữ cảnh:
我没吃完。/ Wǒ méi chī wán. / Tôi chưa ăn xong.
他没找到工作。/ Tā méi zhǎo dào gōngzuò. / Anh ấy chưa tìm được việc.
Cấu trúc năng lực (potential complement): V + 得/不 + 补语 hoặc V + 不 + 补语
吃得完 / 吃不完 (ăn xong được / không xong)
你吃得完这盘菜吗?/ Nǐ chī dé wán zhè pán cài ma? / Bạn ăn hết đĩa này được không?
找得到 / 找不到 (tìm được / không tìm được)
我找得到她吗?/ Wǒ zhǎo de dào tā ma? — (nghe hơi lạ) Thường: 我能找到她吗?/ Wǒ néng zhǎo dào tā ma?
Lưu ý: khi dùng 得/不 giữa động từ và bổ ngữ, 得/不 là dấu hiệu “có khả năng” chứ không phải bổ ngữ.
6) So sánh 了 (trạng thái hoàn thành) và 补语结果
了 (liǎng loại: động từ hoàn thành / trợ từ ngữ khí): 了 có thể chỉ hành động đã hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái; nhưng 补语 kết quả nêu rõ kết quả cụ thể (ví dụ: 找到 = tìm thấy, còn 了 chỉ nói “đã xảy ra”).
我找到了。 (Có cả bổ ngữ 到 và 了 — nhấn mạnh đã tìm thấy và trạng thái hoàn thành.)
我找了。 (chỉ nói đã tìm, nhưng không biết có tìm được không.)
Ví dụ phân biệt:
我关了门。/ Wǒ guān le mén. — Tôi đã đóng cửa (đã làm hành động đóng).
我把门关上了。/ Wǒ bǎ mén guān shàng le. — Tôi đã đóng cửa lại (kết quả: cửa ở trạng thái đóng).
7) Cụ thể — nhiều ví dụ (kèm phiên âm và dịch)
A. Ví dụ nhóm “完 / 好 / 到 / 见 / 错 / 清楚 / 成 / 上 / 下 / 出 / 进”
我吃完了。
Wǒ chī wán le.
Tôi ăn xong rồi.
她已经做好饭了。
Tā yǐjīng zuò hǎo fàn le.
Cô ấy đã nấu xong cơm rồi.
我找到工作了。
Wǒ zhǎo dào gōngzuò le.
Tôi đã tìm được việc.
我刚刚看见他。
Wǒ gānggāng kàn jiàn tā.
Tôi vừa mới nhìn thấy anh ấy.
他把门关上了。
Tā bǎ mén guān shàng le.
Anh ấy đã đóng cửa lại.
你写错了一个字。
Nǐ xiě cuò le yí gè zì.
Bạn viết sai một chữ.
我没听清楚。
Wǒ méi tīng qīngchu.
Tôi không nghe rõ.
我学会了怎么用这个软件。
Wǒ xué huì le zěnme yòng zhège ruǎnjiàn.
Tôi đã học được cách dùng phần mềm này.
他把衣服脱掉了。
Tā bǎ yīfu tuō diào le.
Anh ấy đã cởi đồ ra.
我跑到车站了。
Wǒ pǎo dào chēzhàn le.
Tôi đã chạy đến bến xe.
B. Ví dụ dùng với tân ngữ (V + O + 补语)
她把作业做完了。
Tā bǎ zuòyè zuò wán le.
Cô ấy đã làm xong bài tập.
我把信寄出去了。
Wǒ bǎ xìn jì chū qù le.
Tôi đã gửi thư đi rồi.
你把电视关掉吧。
Nǐ bǎ diànshì guān diào ba.
Bạn tắt TV đi đi.
C. Ví dụ phủ định / chưa hoàn thành
我还没吃完。
Wǒ hái méi chī wán.
Tôi vẫn chưa ăn xong.
他没有找到钥匙。
Tā méiyǒu zhǎo dào yàoshi.
Anh ấy chưa tìm thấy chìa khoá.
D. Ví dụ potential (得/不)
这本书你看得懂吗?
Zhè běn shū nǐ kàn dé dǒng ma?
Cuốn sách này bạn đọc hiểu được không?
我吃不完这么多饭。
Wǒ chī bù wán zhème duō fàn.
Tôi ăn không hết nhiều cơm như vậy.
他找得到那家公司吗?
Tā zhǎo dé dào nà jiā gōngsī ma?
Anh ấy tìm được công ty đó không? (thường nói: 他能找到那家公司吗?)
E. Ví dụ phân biệt dùng 了 và dùng 补语
我买到了票。
Wǒ mǎi dào le piào.
Tôi đã mua được vé. (强调: mua được — có kết quả)
我买了票。
Wǒ mǎi le piào.
Tôi đã mua vé. (chỉ nói hành động mua đã xảy ra)
F. Một số ví dụ thực tế, phong phú
小猫找到了一个玩具。
Xiǎo māo zhǎo dào le yí gè wánjù.
Con mèo nhỏ tìm được một đồ chơi.
请把门打开,不要关着。
Qǐng bǎ mén dǎ kāi, bú yào guān zhe.
Hãy mở cửa, đừng đóng (giữ đóng).
我说清楚了,你别担心。
Wǒ shuō qīngchu le, nǐ bié dānxīn.
Tôi đã nói rõ rồi, bạn đừng lo.
他把饭吃完了就走了。
Tā bǎ fàn chī wán le jiù zǒu le.
Anh ấy ăn xong rồi liền đi.
你把这道题做对了没有?
Nǐ bǎ zhè dào tí zuò duì le méiyǒu?
Bạn đã làm đúng câu này chưa?
8) Một vài lưu ý thực dụng và mẹo học
Nhìn vào ý nghĩa của từ theo từng cặp: nhiều bổ ngữ là động từ rời mà khi ghép với động từ chính sẽ tạo nghĩa mới (找 + 到 = 找到). Học theo cặp sẽ dễ nhớ hơn.
Luyện đọc cả câu, không chỉ từ: chú ý vị trí tân ngữ và 了 — nghe/đọc nhiều ví dụ sẽ giúp cảm nhận vị trí tự nhiên của 了.
Phân biệt “到” (dào) và trợ từ “到” trong cấu trúc khác: 在…到? (không liên quan) — đây là bổ ngữ khi ghép với động từ.
Dùng mẫu “把” để nhấn kết quả hành động: cấu trúc 把 + O + V + 补语 rất hữu dụng khi bạn muốn nêu rõ kết quả ngay. (例: 我把门关上了。)
Lưu ý âm sắc và cách đọc: khi học bổ ngữ như “完/到/见/错/好/清楚” hãy thuộc luôn cách dùng đi kèm động từ thường gặp (吃完, 找到, 看见, 写错, 做好, 听清楚).
9) Bài tập nhỏ (khuyến khích bạn làm)
Hãy dịch sang tiếng Trung (viết chữ Hán + phiên âm):
Tôi đã hoàn thành báo cáo.
Bạn tìm thấy chìa khoá chưa?
Cô ấy chưa nghe rõ giáo viên nói gì.
Họ đã tắt đèn rồi.
Tôi đọc không hiểu cái đoạn này.
(Tôi có thể sửa bài bạn viết nếu bạn gửi câu trả lời.)
10) Kết luận — tóm tắt ngắn gọn
Bổ ngữ kết quả nêu rõ kết quả của hành động (ví dụ: 完/到/见/错/好/成…).
Cấu trúc thường là V + O + 补语 hoặc V + 补语; có thể kết hợp với 了 (hoàn thành) hoặc 被/把.
Để biểu thị khả năng dùng V + 得/不 + 补语.
Học hiệu quả bằng cách học theo cặp động từ + bổ ngữ, đồng thời luyện nhiều câu thực tế.
1) Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả là từ (thường là một từ hoặc tổ hợp hai âm tiết) đặt ngay sau động từ chính, để diễn tả kết quả cuối cùng của hành động. Ví dụ: 吃完 (ăn xong), 看见 (nhìn thấy), 写好 (viết xong/viết tốt).
Cấu trúc cơ bản:
[S] + V + 结果补语 (+ O / + O + 了)
Ví dụ: 我看见他了。Wǒ kànjiàn tā le. — Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.
2) Các loại bổ ngữ kết quả thông dụng
Mình liệt kê các nhóm chính kèm nghĩa và ví dụ.
A. Bổ ngữ “hoàn thành / kết thúc” (完 / 好 / 完成 / 做完 / 结束)
完 (wán) — hoàn thành, xong
他吃完饭了。Tā chī wán fàn le. — Anh ấy đã ăn xong cơm rồi.
好 (hǎo) — tốt / xong (nhấn mạnh trạng thái hoàn chỉnh)
我做好了作业。Wǒ zuò hǎo le zuòyè. — Tôi đã làm xong bài tập.
完成 (wánchéng) — hoàn thành (thường trang trọng)
我完成了报告。Wǒ wánchéng le bàogào. — Tôi hoàn thành báo cáo.
B. Bổ ngữ “tiếp xúc / phát hiện” (见 / 看见 / 听见 / 闻到 / 摸到)
见 / 看见 (jiàn / kànjiàn) — thấy/nhìn thấy
我看见他在门口。Wǒ kànjiàn tā zài ménkǒu. — Tôi nhìn thấy anh ấy ở cửa.
听见 (tīngjiàn) — nghe thấy
我听见有人叫我。Wǒ tīngjiàn yǒu rén jiào wǒ. — Tôi nghe thấy có người gọi tôi.
摸到 (mōdào) — chạm tới, sờ được
我摸到了钥匙。Wǒ mō dào le yàoshi. — Tôi đã chạm được vào chìa khóa.
C. Bổ ngữ “đạt được / có được” (到 / 得到 / 买到 / 找到)
到 (dào) — đạt tới, lấy được (cái gì)
我买到了票。Wǒ mǎi dào le piào. — Tôi mua được vé.
得到 (dédào) — nhận được, đạt được (thường trang trọng)
他得到了奖学金。Tā dédào le jiǎngxuéjīn. — Anh ấy đã nhận học bổng.
D. Bổ ngữ “biến đổi trạng thái / hỏng / gãy / mở/đóng” (坏 / 破 / 开 / 关)
坏 (huài) — hỏng
手机坏了。Shǒujī huài le. — Điện thoại hỏng rồi.
破 (pò) — vỡ, rách
碗打破了。Wǎn dǎ pò le. — Bát bị vỡ rồi.
开 (kāi) / 关 (guān) — mở / đóng
他把灯打开了。Tā bǎ dēng dǎ kāi le. — Anh ấy đã mở đèn.
E. Bổ ngữ “ngộ nhận / hiểu / học được” (懂 / 会 / 学会)
懂 (dǒng) — hiểu
我懂了。Wǒ dǒng le. — Tôi hiểu rồi.
会 (huì) theo nghĩa “học được / biết làm”
他会开车了。Tā huì kāichē le. — Anh ấy đã biết lái xe.
学会 (xuéhuì) — học được
我学会了这首歌。Wǒ xuéhuì le zhè shǒu gē. — Tôi học thuộc bài hát này.
F. Bổ ngữ “sai / lỡ / quên” (错 / 丢 / 忘)
错 (cuò) — sai
我写错了字。Wǒ xiě cuò le zì. — Tôi viết sai chữ.
丢 (diū/diaó) — mất (vật)
我把钥匙丢了。Wǒ bǎ yàoshi diū le. — Tôi làm mất chìa khóa.
忘 (wàng) thường đứng trước “了”:忘了 (quên rồi)
我忘了他的名字。Wǒ wàng le tā de míngzì. — Tôi quên tên của anh ấy.
3) Những cấu trúc thường gặp và cách dùng
3.1 Đứng trực tiếp sau động từ
他写完了。Tā xiě wán le. — Anh ấy viết xong rồi.
Lưu ý: nếu động từ cần tân ngữ, bổ ngữ thường đứng sau tân ngữ hoặc đứng giữa động từ và tân ngữ tùy cấu trúc:
我做完饭了。Wǒ zuò wán fàn le. — Tôi nấu xong cơm rồi. (V + 完 + O)
我吃完了。Wǒ chī wán le. — Tôi đã ăn xong. (V + 完)
3.2 Dùng với cấu trúc 把 để nhấn mạnh kết quả (thường bắt buộc có tân ngữ)
他把窗户打开了。Tā bǎ chuānghu dǎkāi le. — Anh ấy mở cửa sổ ra.
我把书看完了。Wǒ bǎ shū kàn wán le. — Tôi đã đọc xong cuốn sách.
3.3 Dùng với trợ động từ khả năng (potential complement)
V + 得/不 + 补语 để diễn tả khả năng đạt được kết quả:
这道题我做得完/做不完。Zhè dào tí wǒ zuò de wán / zuò bù wán. — Câu này tôi làm xong được / không xong được.
你看得到那本书吗?Nǐ kàn dé dào nà běn shū ma? — Bạn nhìn thấy cuốn sách đó không?
我听不到他在说什么。Wǒ tīng bú dào tā zài shuō shénme. — Tôi nghe không rõ anh ấy nói gì.
Lưu ý: Cấu trúc khả năng có thể là V + 得/不 + 到/见/清楚/完/好 tùy complement.
3.4 Kết hợp với các thể thái (了 / 过 / 着)
了: nhấn mạnh kết quả đã xảy ra: 我打碎了杯子。Wǒ dǎ suì le bēizi. — Tôi làm vỡ cốc.
过: nhấn mạnh đã từng đạt kết quả: 我见过他。Wǒ jiàn guo tā. — Tôi đã từng gặp anh ấy.
着: ít gặp với một số complement liên quan trạng thái tiếp diễn: 桌子上放着一本打开的书。Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn dǎkāi de shū. — Trên bàn đặt một quyển sách đang mở.
3.5 Phủ định
Dùng 没/没有 trước động từ: 我没做完。Wǒ méi zuò wán. — Tôi chưa làm xong.
Dùng 没 + V + 补语 (không dùng 不 để phủ định hành động đã hoàn thành trong quá khứ): 他没看见我。Tā méi kànjiàn wǒ. — Anh ấy không nhìn thấy tôi (không thấy trong quá khứ).
3.6 Khi bổ ngữ là động từ hai âm tiết (xuất phát từ V+O), chú ý vị trí tân ngữ:
Một số bổ ngữ vốn là dạng V+O như 看见/听到/找到 — khi có tân ngữ bổ nghĩa cho động từ, tân ngữ đó theo sau bổ ngữ (không tách):
我看见了小猫。Wǒ kànjiàn le xiǎo māo. — Tôi đã nhìn thấy con mèo.
4) Phân biệt bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng / mức độ
补语结果 (kết quả): biểu thị kết quả cuối cùng của hành động (吃完、打破、找到…)
补语程度 (mức độ): dùng 得 + adj/补语 để mô tả mức độ hay cảm nhận hành động (吃得饱、跑得快).
Ví dụ phân biệt:
他吃完饭了。Tā chī wán fàn le. — Anh ấy ăn xong (kết quả).
他吃得很饱。Tā chī de hěn bǎo. — Anh ấy ăn rất no (mức độ).
5) Danh sách bổ ngữ kết quả phổ biến — nghĩa + ví dụ ngắn
(Mình đưa nhiều ví dụ để bạn luyện)
完 (wán) — xong
我吃完了。Wǒ chī wán le. — Tôi ăn xong rồi.
好 (hǎo) — tốt/xong
我做好了。Wǒ zuò hǎo le. — Tôi đã làm xong.
见 / 看见 (jiàn / kànjiàn) — nhìn thấy
我看见他了。Wǒ kànjiàn tā le. — Tôi thấy anh ấy rồi.
听见 (tīngjiàn) — nghe thấy
我听见有人敲门。Wǒ tīngjiàn yǒu rén qiāo mén. — Tôi nghe thấy có người gõ cửa.
到 (dào) — lấy/đạt được
我找到了钱包。Wǒ zhǎo dào le qiánbāo. — Tôi tìm thấy ví.
得到 (dédào) — nhận được
他得到了一份新工作。Tā dédào le yí fèn xīn gōngzuò. — Anh ấy nhận được một công việc mới.
破 / 打破 (pò / dǎpò) — vỡ / làm vỡ
杯子被打破了。Bēizi bèi dǎpò le. — Cái cốc đã bị vỡ.
坏 (huài) — hỏng
电脑坏了。Diànnǎo huài le. — Máy tính hỏng rồi.
会 / 学会 (huì / xuéhuì) — biết làm / học được
她学会了做饭。Tā xuéhuì le zuòfàn. — Cô ấy học được nấu ăn.
错 (cuò) — sai
我选错了。Wǒ xuǎn cuò le. — Tôi chọn sai rồi.
丢 (diū) — mất
我丢了护照。Wǒ diū le hùzhào. — Tôi làm mất hộ chiếu.
打开 (dǎkāi) — mở
他把门打开了。Tā bǎ mén dǎkāi le. — Anh ấy mở cửa.
关上 (guānshàng) — đóng
请把窗关上。Qǐng bǎ chuāng guānshàng. — Xin hãy đóng cửa sổ lại.
清楚 (qīngchu) — rõ ràng
我听清楚了。Wǒ tīng qīngchu le. — Tôi nghe rõ rồi.
完蛋 (wándàn) — hỏng bét (thông tục)
这样做完蛋了。Zhèyàng zuò wán dàn le. — Làm như vậy là hỏng bét rồi.
找着 / 找到 (zhǎo zháo / zhǎo dào) — tìm ra
我找着钥匙了。Wǒ zhǎo zháo yàoshi le. — Tôi tìm ra chìa khóa rồi.
吃光 / 喝光 (chī guāng / hē guāng) — ăn sạch / uống sạch
他把蛋糕吃光了。Tā bǎ dàngāo chī guāng le. — Anh ấy ăn sạch bánh rồi.
看完 (kàn wán) — xem xong
我看完那本书了。Wǒ kàn wán nà běn shū le. — Tôi đã đọc xong cuốn sách đó.
写完 (xiě wán) — viết xong
他写完报告了。Tā xiě wán bàogào le. — Anh ấy viết xong báo cáo.
修好 (xiū hǎo) — sửa xong
车已经修好了。Chē yǐjīng xiū hǎo le. — Xe đã sửa xong rồi.
6) Bài tập nhỏ — biến hóa câu
(Áp dụng bổ ngữ kết quả với các mẫu khác nhau)
原句: 我看书。→ Thêm bổ ngữ “xong”:
我看完书了。Wǒ kàn wán shū le. — Tôi đọc xong sách rồi.
原句: 他修车。→ Dùng 把:
他把车修好了。Tā bǎ chē xiū hǎo le. — Anh ấy đã sửa xong xe.
原句: 我听音乐。→ Dùng 看见/听见:
我听见音乐了。Wǒ tīngjiàn yīnyuè le. — Tôi nghe thấy nhạc rồi.
原句: 我找钱包。→ Hoàn thành/khả năng:
我找到了钱包。Wǒ zhǎo dào le qiánbāo. — Tôi tìm thấy ví.
我找不到钱包。Wǒ zhǎo bú dào qiánbāo. — Tôi tìm không thấy ví.
7) Những lỗi sai thường gặp và cách tránh
Nhầm lẫn “得” (động từ + 得 + adj) và bổ ngữ kết quả
错: 他写得完作业。
Đúng: 他写完作业了。Tā xiě wán zuòyè le. (kết quả)
Hoặc: 他写得很快。Tā xiě de hěn kuài. (mức độ)
Đặt 了 sai chỗ
Thông thường: V + 补语 + 了 → 我吃完了。(Đừng viết 我吃了完.)
Dùng 不 để phủ định kết quả đã xảy ra trong quá khứ
Sai: 我不看见他。
Đúng: 我没看见他。Wǒ méi kànjiàn tā. — Tôi không thấy anh ấy (trong quá khứ).
Bỏ tân ngữ khi cần thiết
Ví dụ: 买到了什么?要 nói rõ: 我买到了票。Wǒ mǎi dào le piào.
8) Thêm ví dụ (30 câu) — đầy đủ pinyin & dịch
我把饭吃完了。Wǒ bǎ fàn chī wán le. — Tôi đã ăn hết cơm.
他看见我在街上。Tā kànjiàn wǒ zài jiē shàng. — Anh ấy nhìn thấy tôi trên đường.
我已经听见那个消息了。Wǒ yǐjīng tīngjiàn nàgè xiāoxi le. — Tôi đã nghe tin đó rồi.
她把门关上了。Tā bǎ mén guānshàng le. — Cô ấy đã đóng cửa.
我们找到了合适的房子。Wǒmen zhǎo dào le héshì de fángzi. — Chúng tôi tìm được nhà phù hợp.
手机坏了,要修。Shǒujī huài le, yào xiū. — Điện thoại hỏng, cần sửa.
他学会了游泳。Tā xuéhuì le yóuyǒng. — Anh ấy đã học được bơi.
我写错了一个字。Wǒ xiě cuò le yí gè zì. — Tôi viết sai một chữ.
我把窗户打开了。Wǒ bǎ chuānghu dǎkāi le. — Tôi đã mở cửa sổ.
你听得到我吗?Nǐ tīng de dào wǒ ma? — Bạn nghe thấy tôi không?
他把咖啡喝光了。Tā bǎ kāfēi hē guāng le. — Anh ấy uống sạch cà phê.
我没做完工作。Wǒ méi zuò wán gōngzuò. — Tôi chưa làm xong công việc.
她找着了她的手机。Tā zhǎo zháo le tā de shǒujī. — Cô ấy tìm thấy điện thoại của cô ấy.
房子已经卖出去了。Fángzi yǐjīng mài chūqù le. — Ngôi nhà đã được bán đi rồi.
他把窗户打破了。Tā bǎ chuānghu dǎpò le. — Anh ấy làm vỡ cửa sổ.
我看完这本书以后会告诉你。Wǒ kàn wán zhè běn shū yǐhòu huì gàosu nǐ. — Sau khi tôi đọc xong quyển sách này sẽ nói cho bạn.
我们找到了解决办法。Wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ. — Chúng tôi tìm được phương án giải quyết.
他把工作做好了。Tā bǎ gōngzuò zuò hǎo le. — Anh ấy đã làm tốt công việc.
我听不清楚他在说什么。Wǒ tīng bù qīngchu tā zài shuō shénme. — Tôi nghe không rõ anh ấy đang nói gì.
这张照片拍糊了。Zhè zhāng zhàopiàn pāi hú le. — Bức ảnh này chụp bị mờ.
我把问题解决了。Wǒ bǎ wèntí jiějué le. — Tôi đã giải quyết vấn đề.
她把门锁上了。Tā bǎ mén suǒshàng le. — Cô ấy đã khóa cửa.
我吃完早饭就出门了。Wǒ chī wán zǎofàn jiù chūmén le. — Tôi ăn xong sáng là đi ra ngoài.
他把蛋糕做坏了。Tā bǎ dàngāo zuò huài le. — Anh ấy làm hỏng bánh.
我已经看见过那部电影。Wǒ yǐjīng kànjiàn guo nà bù diànyǐng. — Tôi đã từng xem bộ phim đó.
她把名字写错了。Tā bǎ míngzi xiě cuò le. — Cô ấy viết sai tên.
我们都学会了基本操作。Wǒmen dōu xuéhuì le jīběn cāozuò. — Chúng tôi đều đã học được thao tác cơ bản.
他把灯关上了。Tā bǎ dēng guānshàng le. — Anh ấy đã tắt đèn.
我买到了一张便宜的票。Wǒ mǎi dào le yì zhāng piányí de piào. — Tôi mua được một vé rẻ.
他们终于完成了任务。Tāmen zhōngyú wánchéng le rènwu. — Họ cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ.
9) Mẹo học và luyện tập
Ghi nhớ theo nhóm (完/好/到/见/破/坏/会/学会) để nhận diện nhanh.
Luyện chuyển câu có tân ngữ sang dạng 把 + O + V + 补语 để nắm cấu trúc nhấn mạnh kết quả.
Luyện nghe: tìm mẫu câu có 补语 结果 trong hội thoại (ví dụ: 看见、听见、找到…).
Viết: lấy 10 động từ thường dùng rồi ghép thêm các bổ ngữ khác nhau (完/好/到/见/坏) để tạo câu.
10) Tổng kết ngắn gọn
Vị trí: đứng ngay sau động từ (hoặc sau tân ngữ khi V cần O).
Chức năng: diễn tả kết quả cuối cùng của hành động.
Kết hợp: có thể dùng với 了 / 过 / 得 / 不 / 把 để biểu thị thời/mức/khả năng/nhấn mạnh.
Khác biệt: không nhầm lẫn với “得” diễn tả mức độ.
Hướng dẫn chi tiết: Bổ ngữ kết quả (结果补语) trong tiếng Trung
Dưới đây là giải thích kỹ, có cấu trúc, cách dùng, lưu ý và nhiều ví dụ — mỗi ví dụ kèm phiên âm (pīnyīn) và dịch tiếng Việt.
1) Bổ ngữ kết quả là gì?
Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ) là các từ/cụm từ đứng sau động từ, biểu thị kết quả hoặc hậu quả của hành động. Ví dụ: 吃完 (ăn xong), 看见 (nhìn thấy), 学会 (học được).
Có hai dạng chính thường gặp:
Động từ + Bổ ngữ kết quả (ví dụ: 吃完, 做好, 找到).
Động từ kép (resultative verb compound) vốn đã là một động từ hai âm tiết mang kết quả (ví dụ: 看见, 听见, 找到). Về mặt chức năng chúng cũng là bổ ngữ kết quả.
2) Các bổ ngữ kết quả phổ biến (và ý nghĩa)
Dưới đây là danh sách những bổ ngữ kết quả hay dùng, kèm ý nghĩa ngắn:
完 (wán) — xong, hoàn tất
好 (hǎo) — tốt / xong (hoàn thành có chất lượng)
到 (dào) — đạt được / tới / tìm thấy (thường là có được vật gì)
见 (jiàn) — nhìn thấy / gặp được
到/着/上/出/进/起/透/光/丢/坏/成 — nhiều nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh: tới, chạm tới, lên, ra, vào, đứng lên/khởi sự, xuyên thấu, hết sạch, mất, hỏng, trở thành…
Ví dụ kết hợp hay gặp: 找到 (zhǎodào) — tìm được; 关上 (guānshàng) — đóng (cửa) xong; 打破 (dǎpò) — đánh vỡ; 学会 (xuéhuì) — học xong, học được.
3) Vị trí của bổ ngữ kết quả và vị trí tân ngữ (object)
Thông thường cấu trúc cơ bản là:
V + 补语 + O (khi O là danh từ) → 吃完饭 (chī wán fàn) — ăn xong cơm.
Lưu ý: với nhiều động từ kết quả, tân ngữ có thể đứng sau bổ ngữ (吃完饭, 做完作业).
Nếu tân ngữ là đại từ ngắn (như 我,它), thường người nói dùng cấu trúc 把 cho rõ nghĩa:
我把它吃完了 (Wǒ bǎ tā chī wán le) — Tôi đã ăn hết nó rồi.
Với vật dài/ cụm tân ngữ dài, nếu đặt sau bổ ngữ nghe nặng nề, có thể dùng 把 hoặc giữ tân ngữ phía trước:
我把那本书看完了 (Wǒ bǎ nà běn shū kàn wán le) — Tôi đã đọc xong cuốn sách đó.
Tóm tắt: nếu cần nhấn mạnh kết quả và tân ngữ ngắn, thường để tân ngữ sau bổ ngữ (吃完饭). Nếu muốn đưa tân ngữ lên trước, dùng cấu trúc 把: 把 + O + V + 补语.
4) Dấu hiệu hoàn thành: 了 (le) đứng sau bổ ngữ
Khi hành động đã hoàn thành, có thể thêm 了 sau bổ ngữ:
我吃完了。 (Wǒ chī wán le.) — Tôi ăn xong rồi.
她把门关上了。 (Tā bǎ mén guān shàng le.) — Cô ấy đã đóng cửa lại rồi.
Chú ý: 了 có thể đi sau động từ/cụm động từ hay sau bổ ngữ tuỳ nhấn mạnh; đặt 了 sau bổ ngữ thường nhấn mạnh kết quả đã đạt được.
5) Hình thái phủ định / khả năng
Phủ định với kết quả: thường dùng 没/没有 để phủ định việc đạt kết quả:
我没吃完。 (Wǒ méi chī wán.) — Tôi chưa ăn xong.
我没看见他。 (Wǒ méi kàn jiàn tā.) — Tôi không thấy anh ấy.
Biểu đạt khả năng (potential complement) dùng 得 / 不 giữa V và bổ ngữ:
这盘菜 (zhè pán cài) 我吃得完 / 吃不完。
(Zhè pán cài wǒ chī de wán / chī bu wán.) — Món này tôi ăn được hết / không ăn hết được.
他记得住 / 记不住这些字。 (Tā jì de zhù / jì bu zhù zhèxiē zì.) — Anh ấy nhớ được / không nhớ được những chữ này.
6) Khi nào dùng 把 để đi kèm bổ ngữ kết quả?
Dùng 把 khi muốn chuyển tân ngữ lên trước để nhấn mạnh kết quả hay cách xử lý:
他把窗户关上了。 (Tā bǎ chuānghu guān shàng le.) — Anh ấy đã đóng cửa sổ (lại).
请把作业做完。 (Qǐng bǎ zuòyè zuò wán.) — Hãy làm xong bài tập.
Nếu không dùng 把, cấu trúc bình thường:
他关上了窗户。 (Tā guān shàng le chuānghu.)
7) Một số cặp bổ ngữ dễ gây nhầm lẫn
完 (wán) vs 好 (hǎo)
吃完 (chī wán) — ăn xong (hoàn tất).
吃好 (chī hǎo) — ăn no / ăn ổn (nhấn chất lượng/ trạng thái).
做完 (zuò wán) vs 做好 (zuò hǎo) — làm xong vs làm tốt/chuẩn bị xong.
到 (dào) vs 见 (jiàn)
找到 (zhǎo dào) — tìm được (có được vật).
看见 (kàn jiàn) — nhìn thấy (thị giác).
见到 (jiàn dào) tương tự “gặp được / thấy được”.
8) Ví dụ phong phú (kèm pinyin & dịch)
A — Bổ ngữ 完 (wán) — xong
我吃完饭了。
Wǒ chī wán fàn le. — Tôi ăn cơm xong rồi.
他们做完作业才出去。
Tāmen zuò wán zuòyè cái chūqù. — Họ làm xong bài tập rồi mới đi ra ngoài.
这本书我还没看完。
Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán. — Cuốn sách này tôi chưa đọc xong.
B — Bổ ngữ 好 (hǎo) — xong/tốt (kết quả đạt chất lượng)
他把饭做好了。
Tā bǎ fàn zuò hǎo le. — Anh ấy đã nấu cơm xong (đã nấu ngon/chuẩn bị xong).
老师把题讲好以后,大家都懂了。
Lǎoshī bǎ tí jiǎng hǎo yǐhòu, dàjiā dōu dǒng le. — Sau khi giáo viên giảng rõ, mọi người đều hiểu.
C — Bổ ngữ 到 (dào) — đạt được / đến / tìm được
我找到了我的钥匙。
Wǒ zhǎo dào le wǒ de yàoshi. — Tôi tìm thấy chìa khoá của mình.
他终于到达目的地了。
Tā zhōngyú dàodá mùdì dì le. — Cuối cùng anh ấy đã đến nơi.
D — Bổ ngữ 见 (jiàn) — thấy / gặp
我没看见你。
Wǒ méi kàn jiàn nǐ. — Tôi không thấy bạn.
昨天我看见他在商店。
Zuótiān wǒ kàn jiàn tā zài shāngdiàn. — Hôm qua tôi thấy anh ấy ở cửa hàng.
E — Bổ ngữ 着/住/上/出/进/起来 (phát sinh hướng/kết quả)
门开着 (mén kāi zhe) — cửa mở (trạng thái). (Chú ý: 这里是持续补语/状态)
他一说话,我就想笑,可笑不出来。 (ví dụ chuyển)
他爬上来了。
Tā pá shàng lái le. — Anh ấy trèo lên (và tới phía người nói).
F — Potential complement (得/不)
这本书我读得完。
Zhè běn shū wǒ dú de wán. — Cuốn sách này tôi (có thể) đọc xong.
你搬不动这张桌子吗?
Nǐ bān bu dòng zhè zhāng zhuōzi ma? — Bạn không chuyển nổi cái bàn này sao?
G — Dùng 把 để nhấn mạnh tân ngữ
请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guān shàng. — Vui lòng đóng cửa lại.
你把那本书借给我吧。
Nǐ bǎ nà běn shū jiè gěi wǒ ba. — Hãy cho tôi mượn cuốn sách đó đi.
H — Một vài RVC (động từ kép vốn là kết quả)
我听见了(tāmen 的声音)。
Wǒ tīng jiàn le (tāmen de shēngyīn). — Tôi nghe thấy (tiếng của họ).
他找不到工作。
Tā zhǎo bu dào gōngzuò. — Anh ấy tìm không được việc.
I — Ví dụ phức hợp & chú ý ngữ pháp
他把作业写完了,然后去睡觉。
Tā bǎ zuòyè xiě wán le, ránhòu qù shuìjiào. — Anh ấy viết xong bài tập rồi đi ngủ.
这件衣服洗坏了,不能穿了。
Zhè jiàn yīfu xǐ huài le, bù néng chuān le. — Cái áo này giặt hỏng rồi, không thể mặc nữa.
9) Những lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm vị trí tân ngữ (đặt tân ngữ sai chỗ): ✗ 我看见电影。 (không chuẩn) — Phải là 我看见了那部电影 / 我看了那部电影 / 我看见电影了(口语)).
Thường đúng là: V + 补语 + O hoặc V + O + 补语 tuỳ cụm.
Dùng sai bổ ngữ (ví dụ dùng 完 khi muốn nói “làm tốt” nên dùng 好).
Quên 了 sau bổ ngữ khi muốn nói đã hoàn thành: 我吃完。 (thiếu 了 nếu muốn nhấn “đã ăn xong” trong nhiều ngữ cảnh) → 我吃完了。
10) Mẹo học và luyện tập
Học theo cặp: (完 / 好), (到 / 不到), (见 / 不见). So sánh bằng câu mẫu.
Luyện bằng cách lấy động từ quen thuộc (吃、写、看、找、关、打开、学) rồi ghép từng bổ ngữ: làm thành câu khẳng định, phủ định, khả năng, và đặt 了.
Lắng nghe mẫu trong hội thoại thực và đọc to để cảm nhận vị trí tân ngữ.
11) Tóm tắt ngắn
Bổ ngữ kết quả biểu thị kết quả/hậu quả của hành động.
Vị trí thường là V + 补语 [+ O] hoặc dùng 把 + O + V + 补语 nếu muốn đưa tân ngữ lên trước.
Dùng 没/没有 để phủ định, 得/不 để diễn đạt khả năng, và thêm 了 sau bổ ngữ để báo đã hoàn thành.
1) Khái niệm nhanh
Bổ ngữ kết quả (结果补语, result complement) là thành phần theo sau động từ (hoặc động từ + tân ngữ) để biểu thị kết quả của hành động — tức là hành động đã đạt tới kết quả nào đó hay chưa, thành công hay thất bại, hoàn thành tới mức nào.
Ví dụ đơn giản:
他吃完了。 (吃 = ăn, 完 = hoàn thành) — “Anh ấy đã ăn xong.”
2) Những bổ ngữ kết quả phổ biến và ý nghĩa của chúng
Dưới đây là các bổ ngữ kết quả hay gặp kèm giải nghĩa ngắn và ví dụ:
到 (dào) — đạt tới, tìm thấy, chạm đến (kết quả: đạt được)
例: 找到 / 看到 / 听到
Ví dụ: 我找到钥匙了。
Wǒ zhǎodào yàoshi le. — Tôi đã tìm thấy chìa khoá rồi.
见 (jiàn) — thấy (thành quả là nhìn thấy)
例: 看见 / 听见
他没看见我。
Tā méi kànjiàn wǒ. — Anh ta không thấy tôi.
到达 / 抵达 (dá / dǐ) — đến nơi (ít gặp trong dạng đơn giản, thường dùng 到)
好 (hǎo) — làm xong, hoàn thành hoặc xử lý tốt (thường là kết quả trạng thái “tốt”)
例: 做好 / 收好 / 说好
你把房间收好。
Nǐ bǎ fángjiān shōu hǎo. — Bạn hãy thu dọn phòng cho gọn.
完 (wán) — hoàn tất (toàn bộ, hết)
例: 吃完 / 做完 / 看完
我看完那本书了。
Wǒ kàn wán nà běn shū le. — Tôi đã xem xong quyển sách đó.
清楚 / 明白 / 懂 (qīngchu / míngbai / dǒng) — hiểu rõ (kết quả: hiểu)
例: 听懂 / 记清楚 / 说明白
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le. — Tôi nghe hiểu rồi.
错 (cuò) — làm sai, nhầm (kết quả là sai)
例: 看错 / 写错
他把名字写错了。
Tā bǎ míngzi xiě cuò le. — Anh ấy viết sai tên.
成 (chéng) — thành công, trở thành (kết quả đạt được mục tiêu)
例: 做成 / 完成 (也 thuộc dạng hoàn thành)
终于做成了。
Zhōngyú zuò chéng le. — Cuối cùng làm thành/hoàn thành được.
见效 / 起 (jiànxiào / qǐ) — có hiệu quả (药起作用)
药起作用了。
Yào qǐ zuòyòng le. — Thuốc đã phát huy tác dụng.
透 / 彻 (tòu / chè) — hiểu thấu, rõ ràng (thường dùng với hiểu: 明白透、听清楚透) — ít phổ biến hơn.
到 + O (vd: 带到, 送到) — đưa đến, đem đến (kết quả là vật tới nơi).
3) Cấu trúc chính (trật tự từ)
Cơ bản có hai cấu trúc phổ biến:
V + (O) + 补语
Ví dụ: 他吃完饭了。
Tā chī wán fàn le. — Anh ấy đã ăn xong cơm.
Khi có tân ngữ (đối tượng), thường đặt sau tân ngữ hoặc trước tùy cấu trúc:
他看懂了那本书。Tā kàn dǒng le nà běn shū. — Anh ấy đọc hiểu quyển sách đó.
Hoặc dùng cấu trúc 把: 他把那本书看懂了。Tā bǎ nà běn shū kàn dǒng le. — Nhấn mạnh kết quả đối với tân ngữ.
V + 得/不 + 补语 (dạng khả năng — sẽ nói ở phần sau)
我听得懂。Wǒ tīng de dǒng. — Tôi nghe được / hiểu được.
我听不懂。Wǒ tīng bù dǒng. — Tôi nghe không hiểu.
Lưu ý về vị trí tân ngữ:
Nếu tân ngữ là đại từ ngắn (ví dụ: 它/他/我/你), thường khó đặt giữa động từ và bổ ngữ. Ta thường:
Dùng 把: 我把它看懂了。Wǒ bǎ tā kàn dǒng le. — Tôi đã đọc hiểu nó.
Hoặc đặt đại từ sau cấu trúc (nhưng kiểu này ít dùng): 我看懂了它(colloquial, không chuẩn bằng 把)。
Nếu tân ngữ là danh từ đầy đủ, có thể: V + 补语 + O hoặc V + O + 补语:
正式/ phổ biến: 他看完了那本书 或 他把那本书看完了。
4) Phủ định với bổ ngữ kết quả
V + 补语 → phủ định trực tiếp: V + 不 + 补语 (khi biểu thị không đạt được kết quả)
例: 找到 → 找不到 (không tìm được)
我找不到我的手机。Wǒ zhǎo bù dào wǒ de shǒujī. — Tôi không tìm được điện thoại.
Với 了 (trạng thái hoàn thành) → phủ định dùng 还没 / 没有:
我还没找到。Wǒ hái méi zhǎodào. — Tôi vẫn chưa tìm thấy.
5) Bổ ngữ kết quả + 了 (thời khắc hoàn thành)
Nếu muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành, thường thêm 了 sau bổ ngữ:
他吃完了。Tā chī wán le. — Anh ấy đã ăn xong.
注意: Có trường hợp dùng 了 sau động từ + bổ ngữ để biểu thị thay đổi trạng thái.
6) Bổ ngữ kết quả vs. Bổ ngữ khả năng (potential complement)
Bổ ngữ khả năng thường dùng 得/不 giữa động từ và bổ ngữ: V + 得/不 + 补语 → diễn tả “có thể/không thể đạt kết quả đó”.
例: 看得懂 / 看不懂;听得见 / 听不见;找得到 / 找不到
我看得懂这本书。Wǒ kàn de dǒng zhè běn shū. — Tôi có thể đọc hiểu quyển sách này.
他听不见。Tā tīng bù jiàn. — Anh ấy nghe không thấy.
Nhớ: V + 得/不 + 补语 là mẫu đánh giá khả năng, còn V + 补语 (kèm 了) là mô tả kết quả thực tế.
7) Dùng 把 với bổ ngữ kết quả
Khi cần nhấn mạnh kết quả trên tân ngữ, đặc biệt khi tân ngữ là đại từ hoặc cụm danh từ cụ thể, thường dùng cấu trúc 把 + O + V + 补语.
Ví dụ:
我把门关上了。Wǒ bǎ mén guān shàng le. — Tôi đã đóng cửa lại.
他把那本书看完了。Tā bǎ nà běn shū kàn wán le. — Anh ấy đã đọc xong quyển sách đó.
8) Phối hợp với thể bị động (被) và bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả vẫn giữ vai trò sau động từ ngay cả khi câu bị động:
杯子被他打破了。Bēizi bèi tā dǎ pò le. — Cốc bị anh ta đánh vỡ.
小说被他看完了。Xiǎoshuō bèi tā kàn wán le. — Cuốn tiểu thuyết đã bị anh ta đọc xong.
9) Một vài cặp từ dễ nhầm (giải thích ngắn)
看到 vs 看见: cả hai đều là “thấy”; 看见 thường nhấn mạnh kết quả “đã nhìn thấy”; 看到 cũng tương tự, trong nhiều ngữ cảnh hoán đổi được.
例: 我看到他了 / 我看见他了 — đều có thể.
听到 vs 听见: tương tự (nghe thấy). 听到 có thể nhấn mạnh “nghe được (kết quả)”, 听见 hơi giống “có nghe một cách cụ thể”.
完 vs 好:
做完强调“做完毕,结束”。
做好强调“做好了,达到应有的状态/效果”。
例: 把饭做完 ≠ 把饭做好(做完 = nấu xong; 做好 = nấu得好/做好了)。
10) Rất nhiều ví dụ (có pinyin + dịch VN)
Ví dụ A — với 到 / 找到 / 听到 / 看到
我找到了我的钥匙。
Wǒ zhǎo dào le wǒ de yàoshi. — Tôi đã tìm thấy chìa khoá của mình.
他听到电话响了。
Tā tīng dào diànhuà xiǎng le. — Anh ta nghe thấy điện thoại reo.
我昨天在商店看到她。
Wǒ zuótiān zài shāngdiàn kàn dào tā. — Hôm qua tôi thấy cô ấy ở cửa hàng.
Ví dụ B — với 完 (hoàn thành)
我吃完饭了。
Wǒ chī wán fàn le. — Tôi đã ăn xong.
她写完作业才睡。
Tā xiě wán zuòyè cái shuì. — Cô ấy viết xong bài tập mới đi ngủ.
电影看完以后,我们去吃饭。
Diànyǐng kàn wán yǐhòu, wǒmen qù chīfàn. — Xong phim, chúng tôi đi ăn.
Ví dụ C — với 好 (làm tốt, sắp xếp xong)
请把门关好。
Qǐng bǎ mén guān hǎo. — Làm ơn đóng cửa cẩn thận.
她把房间收好了。
Tā bǎ fángjiān shōu hǎo le. — Cô ấy đã dọn phòng gọn gàng.
Ví dụ D — với 懂 / 明白 / 清楚 (hiểu)
我听懂了你的意思。
Wǒ tīng dǒng le nǐ de yìsi. — Tôi đã nghe hiểu ý của bạn.
老师讲完,我就明白了。
Lǎoshī jiǎng wán, wǒ jiù míngbái le. — Giáo viên nói xong, tôi đã hiểu.
Ví dụ E — với 错 (nhầm)
对不起,我看错了时间。
Duìbuqǐ, wǒ kàn cuò le shíjiān. — Xin lỗi, tôi nhìn nhầm thời gian.
你把名字写错了。
Nǐ bǎ míngzi xiě cuò le. — Bạn viết sai tên rồi.
Ví dụ F — với 成 (thành công)
这个计划做成了。
Zhège jìhuà zuò chéng le. — Kế hoạch này đã làm thành công.
他终于把公司办成了。
Tā zhōngyú bǎ gōngsī bàn chéng le. — Cuối cùng anh ấy đã thành lập/xây dựng được công ty.
Ví dụ G — phủ định (找不到 / 听不懂)
我找不到我的钱包。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de qiánbāo. — Tôi không tìm thấy ví của mình.
他说得太快,我听不懂。
Tā shuō de tài kuài, wǒ tīng bù dǒng. — Anh ấy nói quá nhanh, tôi nghe không hiểu.
Ví dụ H — dùng 把 để nhấn mạnh đối tượng
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le. — Tôi đã làm xong bài tập (nhấn vào việc hoàn thành với đối tượng).
她把那封信写好了。
Tā bǎ nà fēng xìn xiě hǎo le. — Cô ấy đã viết xong bức thư đó.
Ví dụ I — với 被 (bị) + 补语
窗户被他打破了。
Chuānghù bèi tā dǎ pò le. — Cửa sổ bị anh ta làm vỡ.
这本书已经被他看完了。
Zhè běn shū yǐjīng bèi tā kàn wán le. — Cuốn sách này đã bị anh ấy đọc xong.
Ví dụ J — so sánh 完 và 好
我把饭吃完了。 (ăn hết)
Wǒ bǎ fàn chī wán le. — Tôi ăn hết cơm.
妈妈把菜做好了。 (nấu ngon/chuẩn bị xong)
Māma bǎ cài zuò hǎo le. — Mẹ đã nấu xong món ăn.
Ví dụ K — dạng khả năng (得/不)
这个问题你听得懂吗?
Zhège wèntí nǐ tīng de dǒng ma? — Bạn nghe hiểu câu hỏi này không?
我看不见黑板上的字。
Wǒ kàn bù jiàn hēibǎn shàng de zì. — Tôi nhìn không thấy chữ trên bảng.
这条路车太多,我跑不快。 (degree complement kết hợp)
Zhè tiáo lù chē tài duō, wǒ pǎo bù kuài. — Con đường này xe nhiều, tôi chạy không nhanh được.
11) Các chú ý/những lỗi hay gặp
Đặt tân ngữ sai chỗ: Với tân ngữ là đại từ nên dùng 把。
SAI 我看懂它了。
ĐÚNG 我把它看懂了。
Nhầm lẫn 完 và 好: 完 = hết, kết thúc; 好 = đạt trạng thái tốt/hoàn chỉnh.
把工作做完 (làm xong) ≠ 把工作做好 (làm tốt).
Bỏ quên 得/不 khi muốn diễn tả khả năng:
要 nói “có thể/không thể”: 看得懂/看不懂 (không phải 看懂/看不懂 luôn).
Dùng 了 sai vị trí: Khi muốn biểu thị kết quả, 了 thường sau bổ ngữ: 吃完了; nhưng trong một số cấu trúc nhấn mạnh thời điểm hay hoàn thành, vị trí có thể khác (cần xem ngữ cảnh).
12) Tóm tắt ngắn gọn (càng ngắn càng hiệu quả)
Bổ ngữ kết quả theo sau động từ để chỉ kết quả (到、见、完、好、懂、清楚、错、成…).
Cấu trúc: V + (O) + 补语; để nhấn mạnh O dùng 把 O V 补语.
Phủ định: V + 不 + 补语 (hoặc 用 找不到 / 听不懂) hoặc dùng 还没 + V + 补语 cho “vẫn chưa”.
Chuyển sang khả năng: V + 得/不 + 补语.
Thêm 了 sau bổ ngữ để chỉ đã hoàn thành.
Tóm tắt ngắn gọn: Bổ ngữ kết quả là các từ hoặc tổ hợp từ đi sau động từ để chỉ kết quả của hành động (ví dụ: hoàn thành, đạt được, nhìn thấy, làm vỡ…). Cấu trúc chung: V + 补语结果 (+ O) hoặc (把/被) + O + V + 补语结果 (+ 了).
- Định nghĩa & vai trò
Bổ ngữ kết quả (结果补语) là từ (hoặc cụm từ) đứng sau động từ, biểu thị kết quả của hành động (thể hiện kết quả cuối cùng, trạng thái đạt được sau hành động).
Ví dụ: 看见 (thấy được), 找到了 (tìm được), 吃完 (ăn xong), 打破 (đập vỡ), 学会 (học được).
- Các loại bổ ngữ kết quả thường gặp
Tôi chia thành hai nhóm chính để dễ nhớ:
A. Bổ ngữ kết quả đơn âm (một chữ hoặc một từ ngắn)
到 (dào) — đạt được, tới được: 找到 (tìm được), 买到了 (mua được)
见 (jiàn) — nhìn thấy: 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy)
完 (wán) — làm xong: 吃完 (ăn xong), 做完 (làm xong)
错 (cuò) — làm sai: 写错 (viết sai), 说错 (nói sai)
破 (pò) — vỡ: 打破 (đập vỡ)
懂 (dǒng) — hiểu: 听懂 (nghe hiểu), 看懂 (đọc hiểu)
清 (qīng) / 净 (jìng) / 干净 (gānjìng) — sạch, sạch sẽ: 洗干净 (rửa sạch)
B. Bổ ngữ kết quả kép hoặc ghép (thường là động từ + từ khác tạo nghĩa mới)
学会 (xuéhuì) — học được (kỹ năng)
记住 (jìzhù) — nhớ chặt, nhớ được
弄错 (nòngcuò) — làm nhầm, làm sai
做好 (zuòhǎo) — làm tốt, làm xong và trong trạng thái tốt
修好 (xiūhǎo) — sửa xong, sửa tốt
- Vị trí trong câu & trật tự từ
Cấu trúc cơ bản: S + V + (result-complement) + (O) (nếu động từ có tân ngữ, tân ngữ thường đứng sau bổ ngữ kết quả nếu bổ ngữ là dạng gắn với động từ, nhưng nhiều trường hợp tân ngữ đứng giữa V và 补语 — cần lưu ý từng loại).
Ví dụ:
我找到了钥匙。Wǒ zhǎodào le yàoshi. — Tôi tìm được chìa khóa.
(V + 到 + O) — 在很多 trường hợp, object đứng sau 补语 (这里是 找到了 把 补语 完整 gắn vào động từ).
Tuy nhiên, với một số động từ ghép tách O và 补语 sẽ ảnh hưởng:
我把饭吃完了。Wǒ bǎ fàn chī wán le. — Tôi ăn xong cơm rồi. (Ở cấu trúc 把,tân ngữ đứng trước động từ + 补语)
Luật chung:
Nếu dùng 把 cấu trúc: 把 + O + V + result-complement (+ 了) → nhấn mạnh kết quả lên tân ngữ.
他把杯子打破了。Tā bǎ bēizi dǎ pò le. — Anh ấy làm vỡ cái cốc.
Nếu không dùng 把 và động từ vốn là động từ kết quả (ví dụ 找到、看见、吃完 đã đóng gói) thì: S + V(+result) + O hoặc S + V + result + 了 tùy động từ:
我看见你了。Wǒ kànjiàn nǐ le. — Tôi đã nhìn thấy bạn.
- Cách phủ định
Phủ định thường đặt 不 / 没(有) trước bổ ngữ hoặc trước động từ tùy ngữ nghĩa:
没 + V + 到: 我没找到钱包。Wǒ méi zhǎodào qiánbāo. — Tôi không tìm được ví.
(nói về hành động trong quá khứ, chưa đạt kết quả)
V + 不 + 补语 (thường dùng cho khả năng hiện tại/tiềm năng): 看不见 (không thể nhìn thấy), 听不见 (không nghe thấy)
我听不见你。Wǒ tīng bù jiàn nǐ. — Tôi không nghe thấy bạn.
没 + V + 好 / 完: 他没吃完。Tā méi chī wán. — Anh ấy chưa ăn xong.
Lưu ý:
Nếu muốn nói “không thể đạt được” (khả năng): thường dùng V + 不到 hoặc V + 得/不/到 — đây thuộc nhóm 可能补语 (potential complement) được tạo từ 结果补语 + 得/不/到. Ví dụ: 找得到/找不到, 听得到/听不到.
- Quan hệ giữa bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng (potential complement)
Bổ ngữ khả năng thường là kết quả + 得 / 不 / 到:
找得到 (zhǎo de dào) — tìm được (khả năng) / 找不到 — tìm không được.
听得到 / 听不到 — nghe được / nghe không được.
Khi bạn thấy V + 得/不/到 + O → đó là dạng “khả năng” (có hay không thể), dựa trên 结果补语 gốc.
- Một số bổ ngữ kết quả phổ biến — ý nghĩa + ví dụ
(Mỗi mục có: Chữ / cụm — ý nghĩa ngắn — ví dụ, pinyin & tiếng Việt)
到 (dào) — đạt được, tới được
我找到了。
Wǒ zhǎodào le. — Tôi tìm được rồi.
他买到了门票。
Tā mǎi dào le ménpiào. — Anh ấy mua được vé.
你什么时候到?
Nǐ shénme shíhòu dào? — Khi nào bạn tới?
见 (jiàn) — thấy, gặp
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le. — Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
我在街上遇见了她。
Wǒ zài jiē shàng yùjiàn le tā. — Tôi gặp cô ấy trên đường.
完 (wán) — xong (hoàn thành hành động)
他吃完饭了。
Tā chī wán fàn le. — Anh ấy đã ăn xong cơm.
我做完作业了。
Wǒ zuò wán zuòyè le. — Tôi làm xong bài tập rồi.
错 (cuò) — làm sai, nhầm
我写错了。
Wǒ xiě cuò le. — Tôi viết sai rồi.
他把电话号码记错了。
Tā bǎ diànhuà hàomǎ jì cuò le. — Anh ấy nhớ sai số điện thoại.
破 (pò) — vỡ, làm vỡ
他打破了杯子。
Tā dǎ pò le bēizi. — Anh ấy làm vỡ cái cốc.
玻璃被打破了。
Bōli bèi dǎ pò le. — Kính bị đập vỡ.
懂 / 明白 (dǒng / míngbai) — hiểu
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le. — Tôi nghe hiểu rồi.
现在我明白了。
Xiànzài wǒ míngbai le. — Bây giờ tôi hiểu rồi.
好 (hǎo) — xong và đạt trạng thái tốt
修好了。
Xiū hǎo le. — Sửa xong rồi (và dùng tốt được).
你准备好了吗?
Nǐ zhǔnbèi hǎo le ma? — Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
干净 / 净 (gānjìng / jìng) — sạch
把房间打扫干净。
Bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng. — Quét sạch phòng.
我把衣服洗干净了。
Wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng le. — Tôi đã giặt sạch quần áo.
住 (zhù) — dừng lại, chịu được (đứng ở sau V để chỉ kết quả)
我记住了他的名字。
Wǒ jì zhù le tā de míngzì. — Tôi đã nhớ tên anh ấy.
他听住了那个声音。
Tā tīng zhù le nàgè shēngyīn. — Anh ấy nghe được (nghe rõ) tiếng đó.
成 (chéng) — trở thành, được hoàn thành (thành công)
事情成了。
Shìqing chéng le. — Việc đã thành (thành công).
他把试验做成了。
Tā bǎ shìyàn zuò chéng le. — Anh ấy làm cho thí nghiệm thành công.
- Ví dụ phong phú theo mục đích sử dụng (những ngữ cảnh thường gặp)
A. Nói về hoàn thành công việc
我把报告写完了。
Wǒ bǎ bàogào xiě wán le. — Tôi viết xong báo cáo rồi.
Ghi chú: 把 + O + V + 完 + 了 => nhấn mạnh đã hoàn thành đối tượng.
会议已经开完了。
Huìyì yǐjīng kāi wán le. — Cuộc họp đã kết thúc.
B. Nói về thành công đạt được kết quả
他终于学会了游泳。
Tā zhōngyú xuéhuì le yóuyǒng. — Cuối cùng anh ấy học được bơi.
我找到了工作。
Wǒ zhǎodào le gōngzuò. — Tôi tìm được công việc.
C. Nói về không thấy / không nghe / không đạt được
我听不到老师在说什么。
Wǒ tīng bù dào lǎoshī zài shuō shénme. — Tôi nghe không được thầy đang nói gì.
Lưu ý: 听不到 = khả năng không nghe được.
他找不到房子。
Tā zhǎo bù dào fángzi. — Anh ấy tìm không thấy nhà.
D. Dùng với 被 cấu trúc để nhấn mạnh tính bị động kết quả
窗户被风吹开了。
Chuānghù bèi fēng chuī kāi le. — Cửa sổ bị gió thổi mở ra.
手机被弄坏了。
Shǒujī bèi nòng huài le. — Điện thoại bị làm hỏng.
- Một số điểm ngữ pháp quan trọng & mẹo
Phân biệt với 补语程度 (bổ ngữ mức độ):
Bổ ngữ kết quả trả lời “kết quả gì đã xảy ra” (ví dụ: 吃完 — ăn xong).
Bổ ngữ mức độ (得/不…) trả lời “mức độ/khả năng” (ví dụ: 吃得下 — ăn được/còn chỗ; 吃不下 — không ăn nổi).
Khi bổ ngữ kết quả + 得/不/到 → thành bổ ngữ khả năng: 吃完 → 吃得完/吃不完 (ăn xong hay không xong).
Đặt “了” thế nào?
Nếu nhấn mạnh kết quả đã xảy ra, thường thêm 了 sau bổ ngữ: 他吃完了。
Nếu dùng 把 cấu trúc thường cũng có 了: 我把书看完了。
Một số động từ bản thân đã là tổ hợp kết quả (不可拆分):
找到、看见、听见、学会, … những động từ này thường coi là một đơn vị, tân ngữ đứng sau cụm đó: 我看见他了。
Khi tân ngữ là đại từ ngắn (他/我/它…), đôi khi có thể đặt giữa động từ và 补语?
Thông thường không tách: 看见他 chứ không phải 看他见. Nói chung: 补语 kết quả không tách động từ với tân ngữ bằng cách đặt đại từ ở giữa.
Phủ định thời quá khứ vs khả năng:
没 + V + result => “đã không đạt kết quả” trong quá khứ: 我没找到。
V + 不 + result hoặc V + 不到 => “không thể” hoặc “không có khả năng” (hiện tại/khả năng): 我看不见 (hiện tại không thấy).
- Bảng tóm tắt nhanh (một số cặp hay dùng)
找到 (zhǎodào) — tìm được
看见 (kànjiàn) — nhìn thấy
听见 (tīngjiàn) — nghe thấy
吃完 (chīwán) — ăn xong
做完 (zuòwán) — làm xong
写错 (xiěcuò) — viết sai
打破 (dǎpò) — làm vỡ
学会 (xuéhuì) — học được
记住 (jìzhù) — nhớ được
洗干净 (xǐ gānjìng) — giặt/rửa sạch
- Bài tập thực hành (kèm lời giải ngắn)
Tôi cho 8 câu, bạn thử chuyển thành câu có bổ ngữ kết quả hoặc phủ định:
我(找到)钥匙。 → 我找到了钥匙。Wǒ zhǎodào le yàoshi.
他(吃)饭。 (nói là đã ăn xong) → 他吃完饭了。Tā chī wán fàn le.
我(看)那本书 (nói “đã đọc xong”) → 我把那本书看完了。Wǒ bǎ nà běn shū kàn wán le.
她(听)老师的话 (nói “không nghe được”) → 她听不见老师的话。Tā tīng bù jiàn lǎoshī de huà.
我(记)你的名字 (nói “đã nhớ”) → 我记住你的名字了。Wǒ jì zhù nǐ de míngzì le.
他(打)杯子 (nói “làm vỡ”) → 他打破了杯子。Tā dǎ pò le bēizi.
我(修)门 (nói “sửa xong”) → 我把门修好了。Wǒ bǎ mén xiū hǎo le.
我(找)房子 (nói “tìm không thấy”) → 我找不到房子。Wǒ zhǎo bù dào fángzi.
- Tổng kết ngắn gọn — Những điều quan trọng cần nhớ
Bổ ngữ kết quả đứng sau động từ để chỉ kết quả.
Nhiều bổ ngữ rất ngắn (到/见/完/错/破/懂…) — học theo nhóm và nhớ ví dụ.
Dùng 把 khi muốn nhấn mạnh kết quả đối với tân ngữ: 把 + O + V + 补语 + 了.
Dạng khả năng (potential) thường được tạo bằng 结果补语 + 得/不/到.
Phủ định quá khứ dùng 没 + V + 补语, khả năng phủ định dùng V + 不 + 补语 hoặc V + 不到.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung

