Hướng dẫn chi tiết Cách dung 比 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng 比 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng 比 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 比 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 比 trong tiếng Trung
Khái quát về 比 trong tiếng Trung
“比” (bǐ) là từ so sánh “hơn” dùng để biểu thị chênh lệch giữa hai đối tượng về một thuộc tính, mức độ, số lượng, tốc độ… Cấu trúc phổ biến nhất là A 比 B + tính từ, ngoài ra còn có nhiều biến thể để nhấn mạnh mức độ, so sánh số liệu, kết hợp với động từ, phủ định, câu hỏi, và trạng ngữ thời gian/địa điểm.
Cấu trúc cơ bản và mở rộng mức độ
A 比 B + tính từ (so sánh hơn trực tiếp)
- Mẫu: A 比 B + Adj
- Ý nghĩa: A hơn B về thuộc tính đã nêu, không cần “的”.
- Ví dụ:
- 我比你高。
wǒ bǐ nǐ gāo — Tôi cao hơn bạn. - 这家店比那家便宜。
zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi — Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia. - 今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ mức độ - Thêm nhẹ: 一点儿/一些 (yìdiǎnr/yìxiē), 稍微 (shāowēi)
- 这本书比那本书便宜一点儿。
zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi yìdiǎnr — Cuốn này rẻ hơn cuốn kia một chút. - 我比他忙一些。
wǒ bǐ tā máng yìxiē — Tôi bận hơn anh ấy một chút. - Thêm mạnh: 得多/多了 (de duō/duō le), 还要/更加/更 (hái yào/gèngjiā/gèng)
- 他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō — Anh ấy cao hơn tôi nhiều. - 这个方案比原来的更有效。
zhè ge fāng’àn bǐ yuánlái de gèng yǒuxiào — Phương án này hiệu quả hơn phương án cũ. - 现在比以前还要方便。
xiànzài bǐ yǐqián hái yào fāngbiàn — Bây giờ còn tiện hơn trước.
Mẹo: “更/更加/还要” đứng sau 比 để đẩy mức chênh lệch lên cao; “一点儿/一些/稍微” làm nhẹ sắc thái.
So sánh số lượng, tuổi, kích thước
A 比 B + 多/少 + số lượng (chênh lệch cụ thể)
- Ví dụ:
- 我比他大三岁。
wǒ bǐ tā dà sān suì — Tôi lớn hơn anh ấy 3 tuổi. - 这条路比那条路长两公里。
zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù cháng liǎng gōnglǐ — Con đường này dài hơn con kia 2 km. - 我们比去年多卖了一万件。
wǒmen bǐ qùnián duō mài le yí wàn jiàn — Chúng tôi bán nhiều hơn năm ngoái 10.000 chiếc.
A 比 B + 多/少 (không nêu rõ số, thiên chung) - Ví dụ:
- 这儿比那儿人多。
zhèr bǐ nàr rén duō — Ở đây đông người hơn ở kia. - 今年比去年雨少。
jīnnián bǐ qùnián yǔ shǎo — Năm nay ít mưa hơn năm ngoái.
Kết hợp với động từ và bổ ngữ mức độ
Mẫu A 比 B + V + 得 + Adj/程度 (A thực hiện V tốt/nhanh… hơn B)
- Ví dụ:
- 他比我说得快。
tā bǐ wǒ shuō de kuài — Anh ấy nói nhanh hơn tôi. - 她比我写得好。
tā bǐ wǒ xiě de hǎo — Cô ấy viết tốt hơn tôi. - 这台电脑比那台运行得更稳定。
zhè tái diànnǎo bǐ nà tái yùnxíng de gèng wěndìng — Máy này chạy ổn định hơn máy kia.
Mẫu A 比 B + 更/还 + V (nhấn xu hướng hoặc tần suất) - Ví dụ:
- 我比以前更锻炼。
wǒ bǐ yǐqián gèng duànliàn — Tôi luyện tập nhiều hơn trước. - 他们比我们还喜欢讨论细节。
tāmen bǐ wǒmen hái xǐhuān tǎolùn xìjié — Họ còn thích bàn chi tiết hơn chúng tôi.
Mẹo: Khi so sánh năng lực thực hiện, dùng “V + 得 + Adj” tự nhiên hơn là “比 + Adj” đơn thuần.
Phủ định trong câu so sánh
不比… (không hơn…; có thể bằng hoặc kém)
- Ý nghĩa: A không hơn B; không khẳng định A kém B, chỉ phủ định quan hệ “hơn”.
- Ví dụ:
- 我不比你忙。
wǒ bù bǐ nǐ máng — Tôi không bận hơn bạn. - 这次结果不比上次差。
zhè cì jiéguǒ bù bǐ shàng cì chà — Kết quả lần này không kém lần trước.
没有… (không bằng…; A kém B) - Ý nghĩa: A không bằng B; khẳng định A kém B.
- Ví dụ:
- 我没有你高。
wǒ méiyǒu nǐ gāo — Tôi không cao bằng bạn. - 这个方法没有那个有效。
zhè ge fāngfǎ méiyǒu nà ge yǒuxiào — Cách này không hiệu quả bằng cách kia.
Phân biệt: “不比” phủ định “hơn”, trung tính; “没有” khẳng định “kém”.
Câu hỏi và cấu trúc mở rộng với 比
Hỏi so sánh trực tiếp
- Ví dụ:
- 谁比谁高?
shéi bǐ shéi gāo — Ai cao hơn ai? - A 比 B 怎么样?
A bǐ B zěnmeyàng — A so với B thế nào? - 你比去年忙吗?
nǐ bǐ qùnián máng ma — Bạn có bận hơn năm ngoái không?
Hỏi mức độ cụ thể - Ví dụ:
- 他比你高多少?
tā bǐ nǐ gāo duōshao — Anh ấy cao hơn bạn bao nhiêu? - 这个价格比原来低几成?
zhè ge jiàgé bǐ yuánlái dī jǐ chéng — Giá này thấp hơn ban đầu mấy phần?
Trạng ngữ thời gian/địa điểm và so sánh đổi theo thời gian
比 + 以前/过去/原来/去年… (so với trước đây)
- Ví dụ:
- 我比以前更自信。
wǒ bǐ yǐqián gèng zìxìn — Tôi tự tin hơn trước. - 现在比过去方便多了。
xiànzài bǐ guòqù fāngbiàn duō le — Bây giờ tiện hơn xưa rất nhiều. - 公司业绩比去年好一些。
gōngsī yèjì bǐ qùnián hǎo yìxiē — Thành tích công ty tốt hơn năm ngoái một chút.
Địa điểm so sánh - Ví dụ:
- 南方比北方热。
nánfāng bǐ běifāng rè — Miền Nam nóng hơn miền Bắc. - 城市比乡村快节奏。
chéngshì bǐ xiāngcūn kuài jiézòu — Thành phố nhịp sống nhanh hơn nông thôn.
Mẫu nâng cao, kết hợp và biến thể
比…还/更… (so sánh kép, nhấn mạnh)
- Ví dụ:
- 他比我还认真。
tā bǐ wǒ hái rènzhēn — Anh ấy còn nghiêm túc hơn tôi. - 这次比上次更顺利。
zhè cì bǐ shàng cì gèng shùnlì — Lần này thuận lợi hơn lần trước.
比起…,A 更… (so sánh thiên hướng, ngữ khí nhấn) - Ví dụ:
- 比起速度,我更看重质量。
bǐqǐ sùdù, wǒ gèng kànzhòng zhìliàng — So với tốc độ, tôi coi trọng chất lượng hơn. - 比起独自学习,大家一起讨论更有效。
bǐqǐ dúzì xuéxí, dàjiā yìqǐ tǎolùn gèng yǒuxiào — So với học một mình, thảo luận cùng nhau hiệu quả hơn.
Không dùng 比 khi đã có 更/较/最 (chọn lọc sắc thái) - Ví dụ:
- 这个更好。(không cần 比)
zhè ge gèng hǎo — Cái này tốt hơn. - 这家店较便宜。(trang trọng nhẹ)
zhè jiā diàn jiào piányi — Cửa hàng này tương đối rẻ.
Lỗi thường gặp và mẹo sửa
- Dùng “不 + Adj” sau 比:
- Sai: 我比你不高。
- Đúng: 我没有你高/我不比你高 — phân biệt “kém” (没有) và “không hơn” (不比).
- Quên phần thuộc tính khi cần rõ nghĩa:
- Sai: 我比你。
- Đúng: 我比你高/我比你忙 — phải nêu thuộc tính hoặc dùng “V 得 Adj”.
- Nhầm vị trí bổ ngữ mức độ:
- Sai: 我比你一点儿高。
- Đúng: 我比你高一点儿 — “一点儿” đứng sau tính từ.
- So sánh động từ bỏ “得”:
- Sai: 他比我说快。
- Đúng: 他比我说得快 — so sánh năng lực thực hiện cần “得 + Adj”.
- Trùng lặp từ nhấn:
- Tránh: 比…更…还… — chỉ chọn “更” hoặc “还”, không dồn quá nhiều.
35 ví dụ tổng hợp (đa dạng ngữ cảnh, kèm phiên âm)
- Cơ bản: 我比你高。
wǒ bǐ nǐ gāo — Tôi cao hơn bạn. - Cơ bản: 这家店比那家便宜。
zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi — Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia. - Thời tiết: 今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng — Hôm nay lạnh hơn hôm qua. - Địa điểm: 南方比北方热。
nánfāng bǐ běifāng rè — Miền Nam nóng hơn miền Bắc. - Giảm nhẹ: 他比我忙一点儿。
tā bǐ wǒ máng yìdiǎnr — Anh ấy bận hơn tôi một chút. - Tăng mạnh: 这次比上次顺利得多。
zhè cì bǐ shàng cì shùnlì de duō — Lần này trơn tru hơn lần trước nhiều. - 更: 这个比原来的更便宜。
zhè ge bǐ yuánlái de gèng piányi — Cái này rẻ hơn cái trước nữa. - 还: 现在比以前还方便。
xiànzài bǐ yǐqián hái fāngbiàn — Bây giờ còn tiện hơn trước. - Số tuổi: 我比他大三岁。
wǒ bǐ tā dà sān suì — Tôi lớn hơn anh ấy 3 tuổi. - Chiều dài: 这条河比那条河宽两倍。
zhè tiáo hé bǐ nà tiáo hé kuān liǎng bèi — Con sông này rộng gấp đôi con kia. - Số lượng: 我们比去年多卖了一万件。
wǒmen bǐ qùnián duō mài le yí wàn jiàn — Chúng tôi bán nhiều hơn năm ngoái 10.000 chiếc. - Tổng quát: 这儿比那儿人多。
zhèr bǐ nàr rén duō — Ở đây đông người hơn ở kia. - Động từ–mức độ: 他比我说得快。
tā bǐ wǒ shuō de kuài — Anh ấy nói nhanh hơn tôi. - Động từ–chất lượng: 她比我唱得好。
tā bǐ wǒ chàng de hǎo — Cô ấy hát hay hơn tôi. - Ổn định: 这台服务器比那台运行得更稳定。
zhè tái fúwùqì bǐ nà tái yùnxíng de gèng wěndìng — Máy chủ này chạy ổn định hơn. - Không hơn: 我不比你忙。
wǒ bù bǐ nǐ máng — Tôi không bận hơn bạn. - Không bằng: 我没有你高。
wǒ méiyǒu nǐ gāo — Tôi không cao bằng bạn. - So sánh kép: 他比我还认真。
tā bǐ wǒ hái rènzhēn — Anh ấy còn nghiêm túc hơn tôi. - Tiến bộ: 我比以前更自律。
wǒ bǐ yǐqián gèng zìlǜ — Tôi tự giác hơn trước. - Tiện lợi: 现在比过去方便多了。
xiànzài bǐ guòqù fāngbiàn duō le — Bây giờ tiện hơn trước rất nhiều. - Câu hỏi mức độ: 他比你高多少?
tā bǐ nǐ gāo duōshao — Anh ấy cao hơn bạn bao nhiêu? - Câu hỏi tình trạng: A 比 B 怎么样?
A bǐ B zěnmeyàng — A so với B thế nào? - Tốc độ: 城市比乡村快节奏。
chéngshì bǐ xiāngcūn kuài jiézòu — Thành phố nhịp sống nhanh hơn nông thôn. - Chất lượng: 这个品牌比那个质量好一些。
zhè ge pǐnpái bǐ nà ge zhìliàng hǎo yìxiē — Thương hiệu này chất lượng tốt hơn một chút. - Giá cả: 这里的房子比市中心便宜得多。
zhè lǐ de fángzi bǐ shìzhōngxīn piányi de duō — Nhà ở đây rẻ hơn trung tâm nhiều. - Hiệu suất: 新系统比旧系统跑得更快。
xīn xìtǒng bǐ jiù xìtǒng pǎo de gèng kuài — Hệ thống mới chạy nhanh hơn hệ thống cũ. - Thói quen: 他比以前更早起。
tā bǐ yǐqián gèng zǎoqǐ — Anh ấy dậy sớm hơn trước. - Thời gian: 今年比去年热。
jīnnián bǐ qùnián rè — Năm nay nóng hơn năm ngoái. - Kinh nghiệm: 他比我工作经验多。
tā bǐ wǒ gōngzuò jīngyàn duō — Anh ấy kinh nghiệm làm việc nhiều hơn tôi. - Mức độ khó: 这题比那题难一些。
zhè tí bǐ nà tí nán yìxiē — Câu này khó hơn câu kia một chút. - Sự thuận lợi: 线上办理比线下方便。
xiànshàng bànlǐ bǐ xiànxià fāngbiàn — Làm online tiện hơn làm trực tiếp. - Tính ổn định: 今年的市场比去年稳定。
jīnnián de shìchǎng bǐ qùnián wěndìng — Thị trường năm nay ổn định hơn năm ngoái. - Sự hài lòng: 新版比旧版更受欢迎。
xīnbǎn bǐ jiùbǎn gèng shòu huānyíng — Bản mới được ưa chuộng hơn bản cũ. - Tần suất: 我比他更常去健身房。
wǒ bǐ tā gèng cháng qù jiànshēnfáng — Tôi đi phòng gym thường xuyên hơn anh ấy. - Tính linh hoạt: 这个工具比那个用起来更灵活。
zhè ge gōngjù bǐ nà ge yòng qǐlái gèng línghuó — Công cụ này khi dùng linh hoạt hơn công cụ kia.
Mẹo luyện nhanh
- Khung câu chuẩn: A 比 B + Adj;A 比 B + V + 得 + Adj;A 比 B + 多/少 + số lượng.
- Nhấn mức độ: sau Adj/V得Adj đặt “一点儿/得多/更/还”.
- Phủ định rõ ràng: kém dùng “没有…”,không hơn dùng “不比…”.
- So với trước: “比以前/过去/原来/去年…” để diễn tả thay đổi theo thời gian.
- 比 là gì?
比 (bǐ) là giới từ để so sánh A 比 B + tính từ/động từ → “A so với B thì … hơn”.
So sánh này là so sánh hơn (comparative).
Ví dụ ý nghĩa:
他比我高 → Anh ấy cao hơn tôi
今天比昨天冷 → Hôm nay lạnh hơn hôm qua
- Cấu trúc cơ bản nhất
Cấu trúc:
A + 比 + B + tính từ
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
→ Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng.
→ Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个房间比那个房间大。
zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà.
→ Phòng này lớn hơn phòng kia.
- Thêm mức độ: 更 / 多了 / 一点 / 得多
Dùng các từ bổ nghĩa để diễn tả mức độ chênh lệch.
3.1. 比 + 更 (gèng)
→ A còn … hơn nữa so với B (mạnh hơn so với 比 đơn thuần)
Ví dụ:
他比我更高。
tā bǐ wǒ gèng gāo.
→ Anh ấy còn cao hơn tôi nữa.
3.2. 比 + … + 多了 / 得多
→ A hơn B rất nhiều
Ví dụ:
今年比去年热多了。
jīnnián bǐ qùnián rè duō le.
→ Năm nay nóng hơn năm ngoái rất nhiều.
她比我漂亮得多。
tā bǐ wǒ piàoliang de duō.
→ Cô ấy đẹp hơn tôi nhiều.
3.3. 比 + … + 一点 / 一些
→ A hơn B một chút
Ví dụ:
他比我大一点。
tā bǐ wǒ dà yìdiǎn.
→ Anh ấy lớn hơn tôi một chút.
这个问题比那个难一些。
zhège wèntí bǐ nàge nán yìxiē.
→ Câu hỏi này khó hơn câu kia một chút.
- Cấu trúc “A 比 B + động từ + tân ngữ”
(Dùng khi muốn so sánh mức độ của hành động)
Ví dụ:
他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
→ Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
姐姐比我起得早。
jiějie bǐ wǒ qǐ de zǎo.
→ Chị tôi dậy sớm hơn tôi.
我比你说得清楚。
wǒ bǐ nǐ shuō de qīngchu.
→ Tôi nói rõ hơn bạn.
- “A 比 B + động từ + 得 + bổ ngữ kết quả / mức độ”
Một dạng đầy đủ hơn của so sánh động tác.
Ví dụ:
他比我做得好。
tā bǐ wǒ zuò de hǎo.
→ Anh ấy làm tốt hơn tôi.
你比以前看得清楚多了。
nǐ bǐ yǐqián kàn de qīngchu duō le.
→ Bạn nhìn rõ hơn trước rất nhiều.
- Cấu trúc “比起 B,A 更 …”
→ So với B thì A còn … hơn
(mang tính nhấn mạnh, văn viết)
Ví dụ:
比起去年,今年更热。
bǐqǐ qùnián, jīnnián gèng rè.
→ So với năm ngoái, năm nay còn nóng hơn.
比起开车,我更喜欢坐地铁。
bǐqǐ kāichē, wǒ gèng xǐhuan zuò dìtiě.
→ So với lái xe, tôi thích đi tàu điện ngầm hơn.
- “不比 …”
→ Không kém, không hơn
(không đồng nghĩa với “so với… không”)
Ý nghĩa:
“不比 A” = “không hề thua kém A”, “không kém A”.
Ví dụ:
他不比我差。
tā bù bǐ wǒ chà.
→ Anh ấy không kém tôi.
这个地方不比城市方便。
zhège dìfang bù bǐ chéngshì fāngbiàn.
→ Nơi này không kém thành phố về sự thuận tiện.
- “没有…(这么/那么)” để nói A không bằng B
Dù không dùng 比, nhưng đây là cấu trúc đối lập thường gặp.
Cấu trúc:
A 没有 B + tính từ
Ví dụ:
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
→ Tôi không cao bằng anh ấy.
今天没有昨天冷。
jīntiān méiyǒu zuótiān lěng.
→ Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
中文比英文难。
zhōngwén bǐ yīngwén nán.
→ Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
他比我忙多了。
tā bǐ wǒ máng duō le.
→ Anh ấy bận hơn tôi nhiều.
你比以前瘦了一点。
nǐ bǐ yǐqián shòu le yìdiǎn.
→ Bạn gầy đi một chút so với trước.
我比你走得快一点。
wǒ bǐ nǐ zǒu de kuài yìdiǎn.
→ Tôi đi nhanh hơn bạn một chút.
他比我们想象的聪明得多。
tā bǐ wǒmen xiǎngxiàng de cōngming de duō.
→ Anh ấy thông minh hơn chúng tôi tưởng nhiều.
上海比北京热一些。
shànghǎi bǐ běijīng rè yìxiē.
→ Thượng Hải nóng hơn Bắc Kinh một chút.
我不比你差。
wǒ bù bǐ nǐ chà.
→ Tôi không kém bạn.
Cấu trúc nâng cao với 比
13.1. “A 比 B 更 + tính từ + 一些 / 多了”
→ Nhấn mạnh cả “hơn” + mức độ
Ví dụ:
这个地方比以前更安静多了。
zhège dìfang bǐ yǐqián gèng ānjìng duō le.
→ Nơi này yên tĩnh hơn trước rất nhiều.
13.2. “A 比 B + V + 得 + 更 …”
→ So sánh cách thực hiện hành động
Ví dụ:
他比我说得更清楚。
tā bǐ wǒ shuō de gèng qīngchu.
→ Anh ấy nói rõ ràng hơn tôi.
13.3. “A 比 B + Adj + 不 / 不上”
→ So sánh kém
Ví dụ:
我比不上他聪明。
wǒ bǐ bu shàng tā cōngming.
→ Tôi không thông minh bằng anh ấy.
13.4. “A 不比 B + Adj” = “A không kém B”
Ý KHÁC với “A 没有 B + Adj” → không bằng
Ví dụ đối lập:
他不比我差。
tā bù bǐ wǒ chà.
→ Anh ấy không kém tôi. (Có thể bằng, hoặc hơn)
他没有我好。
tā méiyǒu wǒ hǎo.
→ Anh ấy không tốt bằng tôi.
- So sánh: 比 vs. 没有
Cấu trúc Ngữ nghĩa Ví dụ Dịch
A 比 B Adj A hơn B 他比我高 Anh ấy cao hơn tôi
A 没有 B Adj A không bằng B 我没有他高 Tôi không cao bằng anh ấy
Quan trọng:
Không thể dùng 比 để nói “không bằng”.
南方比北方暖和一些。
nánfāng bǐ běifāng nuǎnhuo yìxiē.
→ Miền nam ấm hơn miền bắc một chút.
2)
你的成绩比我预想的好得多。
nǐ de chéngjì bǐ wǒ yùxiǎng de hǎo de duō.
→ Thành tích của bạn tốt hơn tôi tưởng nhiều.
3)
现在的交通比以前方便多了。
xiànzài de jiāotōng bǐ yǐqián fāngbiàn duō le.
→ Giao thông hiện nay tiện lợi hơn trước nhiều.
4)
这个问题比你说的复杂。
zhège wèntí bǐ nǐ shuō de fùzá.
→ Vấn đề này phức tạp hơn bạn nói.
5)
他比我会说话多了。
tā bǐ wǒ huì shuōhuà duō le.
→ Anh ấy ăn nói khéo hơn tôi nhiều.
- 比 là gì?
比 (bǐ) là giới từ dùng để so sánh “A so với B thì… hơn”.
Đây là cấu trúc so sánh hơn (comparative).
Ví dụ:
他比我高。tā bǐ wǒ gāo. → Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。jīntiān bǐ zuótiān lěng. → Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- Cấu trúc cơ bản
A + 比 + B + tính từ
Ví dụ:
他比我高。tā bǐ wǒ gāo. → Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。jīntiān bǐ zuótiān lěng. → Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个房间比那个房间大。zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà. → Phòng này lớn hơn phòng kia.
- So sánh mức độ: 更 / 多了 / 得多 / 一点 / 一些
3.1. 比 + 更 (còn… hơn nữa)
他比我更高。
tā bǐ wǒ gèng gāo.
→ Anh ấy còn cao hơn tôi nữa.
3.2. 比 + … + 多了 / 得多 (hơn nhiều)
今年比去年热多了。
jīnnián bǐ qùnián rè duō le.
→ Năm nay nóng hơn năm ngoái nhiều.
她比我漂亮得多。
tā bǐ wǒ piàoliang de duō.
→ Cô ấy đẹp hơn tôi nhiều.
3.3. 比 + … + 一点 / 一些 (hơn một chút)
他比我大一点。
tā bǐ wǒ dà yìdiǎn.
→ Anh ấy lớn hơn tôi một chút.
这个问题比那个难一些。
zhège wèntí bǐ nàge nán yìxiē.
→ Câu hỏi này khó hơn câu kia một chút.
- So sánh động tác: “A 比 B + động từ + 得 + tính từ”
Ví dụ:
他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
→ Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
姐姐比我起得早。
jiějie bǐ wǒ qǐ de zǎo.
→ Chị tôi dậy sớm hơn tôi.
我比你说得清楚。
wǒ bǐ nǐ shuō de qīngchu.
→ Tôi nói rõ hơn bạn.
- “A 比 B + động từ + 得 + 更 …” (dạng nâng cao)
他比我说得更清楚。
tā bǐ wǒ shuō de gèng qīngchu.
→ Anh ấy nói rõ ràng hơn tôi.
你比以前看得清楚多了。
nǐ bǐ yǐqián kàn de qīngchu duō le.
→ Bạn nhìn rõ hơn trước nhiều.
- Cấu trúc “比起 B,A 更 …”
比起去年,今年更热。
bǐqǐ qùnián, jīnnián gèng rè.
→ So với năm ngoái, năm nay còn nóng hơn.
比起开车,我更喜欢坐地铁。
bǐqǐ kāichē, wǒ gèng xǐhuan zuò dìtiě.
→ So với lái xe, tôi thích đi tàu điện ngầm hơn.
- Cấu trúc “不比 …”
Ý nghĩa: “không kém…”, “không hề thua…”.
他不比我差。
tā bù bǐ wǒ chà.
→ Anh ấy không kém tôi.
这个地方不比城市方便。
zhège dìfang bù bǐ chéngshì fāngbiàn.
→ Nơi này không kém thành phố về mức độ tiện lợi.
- Phân biệt 比 và 没有
A 比 B Adj = A hơn B
A 没有 B Adj = A không bằng B
Ví dụ:
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
→ Tôi không cao bằng anh ấy.
- Các lỗi thường gặp
9.1. Không dùng 很 sau 比
Sai: 他比我很高。
Đúng: 他比我高。
9.2. Không dùng 了 một mình sau 比
Sai: 他比我高了。
Đúng: 他比我高多了。
9.3. So sánh động tác mà thiếu 得
Sai: 他比我跑快。
Đúng: 他比我跑得快。
9.4. Không dùng 比 cho so sánh bằng
Sai: 我比他一样高。
Đúng: 我跟他一样高。
- Ví dụ nâng cao
你的中文比以前好多了。
nǐ de zhōngwén bǐ yǐqián hǎo duō le.
→ Tiếng Trung của bạn tốt hơn trước nhiều.
南方比北方暖和一些。
nánfāng bǐ běifāng nuǎnhuo yìxiē.
→ Miền nam ấm hơn miền bắc một chút.
这个问题比你说的复杂。
zhège wèntí bǐ nǐ shuō de fùzá.
→ Vấn đề này phức tạp hơn bạn nói.
他比我们想象的聪明得多。
tā bǐ wǒmen xiǎngxiàng de cōngming de duō.
→ Anh ấy thông minh hơn chúng tôi tưởng nhiều.
1) Tổng quan ngắn gọn
比 (bǐ) là chữ dùng để so sánh hai sự vật/người/hiện tượng:
Công thức cơ bản: A 比 B + (adj / động từ + 得 + bổ ngữ) → nghĩa: A hơn B … (A is more … than B).
Ví dụ: 他比我高。→ Tā bǐ wǒ gāo. → Anh ấy cao hơn tôi.
2) Cấu trúc 1 — So sánh tính từ (cơ bản)
Cấu trúc:
A + 比 + B + Adj.
Dịch: A so với B thì … hơn.
Lưu ý: Không cần 的; Adj đứng sau.
Ví dụ
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个房子比那个便宜。
zhège fángzi bǐ nàge piányí.
Căn nhà này rẻ hơn căn kia.
今天比昨天热。
jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
3) Cấu trúc 2 — So sánh hành động (có bổ ngữ 得)
Khi so sánh cách thực hiện hành động (mức độ), dùng 得 sau động từ:
Cấu trúc:
A + 比 + B + V + 得 + (bổ ngữ chỉ mức độ)
Ví dụ
- 他比我跑得快。
tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比他唱得好。
tā bǐ tā chàng de hǎo.
Cô ấy hát tốt hơn anh ấy.
这台电脑比那台运行得更稳定。
zhè tái diànnǎo bǐ nà tái yùnxíng de gèng wěndìng.
Máy tính này chạy ổn định hơn máy kia.
4) Cấu trúc 3 — So sánh kèm mức độ (一点 / 得多 / 多了 / 更 / 还)
Sau adj có thể thêm từ biểu thị mức độ:
一点 (yìdiǎn) — một chút
得多 / 多了 (dèiduō / duōle) — hơn nhiều
更 (gèng) / 还 (hái) — “còn hơn nữa / thậm chí hơn”
Ví dụ
- 他比我高一点。
tā bǐ wǒ gāo yìdiǎn.
Anh ấy cao hơn tôi một chút.
她比你漂亮得多。
tā bǐ nǐ piàoliang de duō.
Cô ấy đẹp hơn bạn nhiều.
这个菜比那个还好吃。
zhège cài bǐ nàge hái hǎochī.
Món này còn ngon hơn món kia.
他比我更有经验。
tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
5) So sánh với số/tuổi/chiều dài (dùng con số / lượng từ)
Cấu trúc:
A + 比 + B + (number) + (量词) + Adj / động từ
hoặc ngắn gọn: A 比 B + +N (= A hơn B N)
Ví dụ
- 他比我大三岁。
tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
现在的房租比去年贵了两千块。
xiànzài de fángzū bǐ qùnián guì le liǎng qiān kuài.
Tiền thuê nhà bây giờ đắt hơn năm ngoái 2000 đồng (tệ).
这条路比那条长五公里。
zhè tiáo lù bǐ nà tiáo cháng wǔ gōnglǐ.
Con đường này dài hơn con đường kia 5 km.
Ghi chú: Khi có từ chỉ thay đổi (了), thường dùng cấu trúc với động từ + 了 (ví dụ 贵了两千块).
6) Dạng phủ định — không bằng (没有 / 不如 / 不是…那么)
A 没有 B + Adj → A không bằng B về … (dùng khi phủ định)
A 不如 B → A không bằng/không bằng được B (thường trang trọng hơn)
A 没有 B 那么/这么 + Adj → A không … bằng B (nhấn mức độ)
Ví dụ
- 我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
这个方案不如那个好。
zhège fāng’àn bùrú nàge hǎo.
Phương án này không bằng phương án kia.
他没有你那么聪明。
tā méiyǒu nǐ nàme cōngmíng.
Anh ấy không thông minh bằng bạn như vậy.
Lưu ý: A 比 B 不好 nghe lủng củng — dùng A 不如 B hoặc A 没有 B 好.
7) So sánh với đại từ chỉ hướng/đối tượng đặc biệt: 比起 / 与…相比
比起 A 来,B … (nhấn so sánh bắt đầu từ A)
相比 (xiāng bǐ) dùng trong văn viết: 与…相比 / 与…比 tương tự
Ví dụ
- 比起去年,今年的生意更好。
bǐ qǐ qùnián, jīnnián de shēngyì gèng hǎo.
So với năm ngoái, kinh doanh năm nay tốt hơn.
与去年相比,今年的销售额增长了20%。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le èrshí fēnzhī.
So sánh với năm ngoái, doanh số năm nay tăng 20%.
8) Dùng 比 vs 把/vị trí chủ ngữ — lưu ý trật tự
比 luôn đứng giữa hai danh ngữ A và B: A 比 B + …
Không lẫn 比 với 把 (把 là cấu trúc đưa tân ngữ lên trước)
Chủ ngữ so sánh thường là người/đối tượng thực hiện hành động.
Sai → 比我他高 (không đúng) — phải 他比我高.
9) Khi so sánh hành động có tân ngữ dài
Nếu tân ngữ dài, nên đặt tân ngữ sau động từ hoặc dùng cấu trúc khác để tránh lủng củng:
Ví dụ (không tự nhiên):
他比我跑马拉松快两小时的时间 → nên nói: 他跑马拉松比我快两小时。 (đổi vị trí cho rõ)
Hoặc dùng: 在…方面,A 比 B + Adj. để rõ nghĩa.
10) Một số ví dụ thực tế (25 câu — có pinyin + dịch)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng. — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
我比她跑得慢。
wǒ bǐ tā pǎo de màn. — Tôi chạy chậm hơn cô ấy.
这道菜比那道好吃得多。
zhè dào cài bǐ nà dào hǎochī de duō. — Món này ngon hơn món kia nhiều.
他的中文比我好一点儿。
tā de zhōngwén bǐ wǒ hǎo yìdiǎnr. — Tiếng Trung của anh ấy khá hơn tôi một chút.
现在的手机比以前贵了不少。
xiànzài de shǒujī bǐ yǐqián guì le bù shǎo. — Điện thoại bây giờ đắt hơn trước khá nhiều.
我比他小两岁。
wǒ bǐ tā xiǎo liǎng suì. — Tôi nhỏ hơn anh ấy 2 tuổi.
她比我写字写得漂亮。
tā bǐ wǒ xiězì xiě de piàoliang. — Cô ấy viết chữ đẹp hơn tôi.
这本书比那本厚很多。
zhè běn shū bǐ nà běn hòu hěn duō. — Quyển sách này dày hơn quyển kia rất nhiều.
我没有他那么忙。
wǒ méiyǒu tā nàme máng. — Tôi không bận bằng anh ấy.
这款车比那款车更安全。
zhè kuǎn chē bǐ nà kuǎn chē gèng ānquán. — Dòng xe này an toàn hơn dòng kia.
这件衣服比那件贵一点。
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì yìdiǎn. — Cái áo này đắt hơn cái kia một chút.
他比我懂电脑多了。
tā bǐ wǒ dǒng diànnǎo duō le. — Anh ấy hiểu máy tính hơn tôi nhiều.
比起坐车,他更喜欢骑自行车。
bǐ qǐ zuò chē, tā gèng xǐhuan qí zìxíngchē. — So với đi xe, anh ấy thích đạp xe hơn.
我觉得这比那更重要。
wǒ juéde zhè bǐ nà gèng zhòngyào. — Tôi thấy cái này quan trọng hơn cái kia.
她比她姐姐聪明。
tā bǐ tā jiějie cōngmíng. — Cô ấy thông minh hơn chị gái cô ấy.
你比我跑得快吗?
nǐ bǐ wǒ pǎo de kuài ma? — Bạn chạy nhanh hơn tôi không?
这次比赛他比上次表现得好。
zhè cì bǐsài tā bǐ shàng cì biǎoxiàn de hǎo. — Lần thi này anh ấy thể hiện tốt hơn lần trước.
我们班比他们班多三个人。
wǒmen bān bǐ tāmen bān duō sān ge rén. — Lớp chúng tôi nhiều hơn lớp họ 3 người.
你的中文比以前进步了。
nǐ de zhōngwén bǐ yǐqián jìnbù le. — Tiếng Trung của bạn tiến bộ hơn trước.
他比他哥哥有耐心。
tā bǐ tā gēge yǒu nàixīn. — Anh ấy kiên nhẫn hơn anh trai mình.
这家店比那家更便捷。
zhè jiā diàn bǐ nà jiā gèng biànjié. — Cửa hàng này tiện lợi hơn cửa hàng kia.
她比同龄人懂事得多。
tā bǐ tónglíngrén dǒngshì de duō. — Cô ấy chín chắn hơn người cùng tuổi nhiều.
与去年相比,今年雨水更多。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián yǔshuǐ gèng duō. — So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.
这个方法比那个方法更有效。
zhège fāngfǎ bǐ nàge fāngfǎ gèng yǒuxiào. — Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp kia.
11) Những lỗi thường gặp & lưu ý thực dụng
Sai trật tự: Viết 比我他高 là sai; phải 他比我高.
Dùng sai với động từ cần 得: Khi so sánh cách làm, phải dùng 得: 他比我跑快 (sai) → 他比我跑得快 (đúng).
Nhầm lẫn 没有 / 比: 我没有他高 (tôi không cao bằng anh ấy) ≠ 我比他不高 (câu này lủng củng/ít dùng). Dùng 没有 hoặc 不如 để phủ định.
Quên mức độ khi cần: Nếu muốn nói “hơn nhiều”, thêm 得多/多了/更/还.
So sánh số/tuổi: dùng số đứng sau 比: A 比 B + số + lượng từ (ví dụ: 大三岁).
Dùng trong câu hỏi: Đảo không cần — giữ trật tự: 你比我高吗? (Bạn cao hơn tôi phải không?).
Không dùng 的 ngay sau 比 (ví dụ: 他比的我高 sai).
12) Bài tập nhanh (có đáp án)
Bài 1 — Dịch sang tiếng Trung (dùng 比):
a) Anh ấy thông minh hơn tôi.
b) Căn nhà này đắt hơn căn kia 5000 tệ.
c) Bạn không đẹp bằng cô ấy.
d) So với năm ngoái, doanh số tăng 10%.
Đáp án gợi ý:
a) 他比我聪明。
tā bǐ wǒ cōngmíng.
b) 这个房子比那个贵五千块。
zhège fángzi bǐ nàge guì wǔqiān kuài.
c) 你没有她漂亮。 / 你不如她漂亮。
nǐ méiyǒu tā piàoliang. / nǐ bùrú tā piàoliang.
d) 与去年相比,销售额增长了百分之十。
yǔ qùnián xiāng bǐ, xiāoshòu’é zēngzhǎng le bǎi fēn zhī shí.
Bài 2 — Chọn đáp án đúng (điền vào chỗ trống):
他 _ 我高。 (A: 比 B: 没有)
→ Đáp án: A (他比我高。)
我跑得不快,_ 他。 (A: 比 B: 没有)
→ Đáp án: B (我没有他跑得快。) hoặc dùng: 我比他跑得慢。
13) Kết luận & mẹo nhớ nhanh
Công thức chính: A 比 B + Adj (so sánh tính chất) ; A 比 B V 得 + bổ ngữ (so sánh cách làm) ; A 没有 B + Adj (phủ định “không bằng”).
Muốn nhấn mức độ: thêm 一点 / 得多 / 多了 / 更 / 还.
Dùng 比起 / 与…相比 khi muốn so sánh theo cụm hoặc văn viết.
Khi không chắc, nhìn vào nghĩa: nếu so sánh cách làm → nhớ phải có 得; nếu so sánh số/tuổi → đặt số sau 比 và trước lượng từ.
Cách dùng 比 trong tiếng Trung
“比” là giới từ so sánh hơn, dùng để so sánh hai đối tượng về một tính chất hoặc mức độ. Cấu trúc cơ bản là “A 比 B + tính từ/động từ/biểu đạt mức độ…”, trong đó A là đối tượng có mức độ “hơn” so với B ở tiêu chí đang so sánh. So với tiếng Việt, “比” tương đương “hơn”, nhưng vị trí thành phần và cách bổ sung mức độ có các quy tắc riêng.
Khung cấu trúc cốt lõi
Mẫu cơ bản: A 比 B + Adj Ví dụ: 北京比上海冷 → Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
Thêm mức độ: A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多/… Ví dụ: 他比我高一点儿 → Anh ấy cao hơn tôi một chút.
So sánh với động từ (mức độ yêu thích/khả năng…): A 比 B + 更/比较 + 喜欢/擅长/适合… Ví dụ: 我比他更喜欢咖啡 → Tôi thích cà phê hơn anh ấy.
So sánh kết hợp phó từ mức độ: A 比 B + 更/还/更加 + Adj Ví dụ: 这个方案比原来更加合理 → Phương án này hợp lý hơn bản cũ.
Biểu đạt thay đổi theo thời gian: A 比 以前/从前/去年/上次 + Adj Ví dụ: 他比以前自信 → Anh ấy tự tin hơn trước.
Vị trí và kết hợp thường gặp
Vị trí của 比: Đứng giữa hai đối tượng so sánh: “A 比 B”. Tính từ/động từ diễn tả tiêu chí so sánh đặt sau “B”.
Phó từ mức độ: 更/还/更加/稍微/略微… đặt trước tính từ để tăng/giảm cường độ.
Bổ ngữ mức độ/kết quả: 多了/少了/高了/低了/快了/慢了… đứng sau tính từ/động từ để nhấn mạnh thay đổi.
Số lượng/tần suất: 用得多/买得少/看得多/来得少… có thể dùng sau 比 để so sánh tần suất/mức độ sử dụng.
Phủ định và nghi vấn với 比
Phủ định “không hơn”: A 不比 B + Adj (không nhất thiết hơn) Ví dụ: 这个价钱不比那家便宜 → Giá này không rẻ hơn chỗ kia.
Cấu trúc “没(有)”: A 没(有) B + Adj (không bằng) Ví dụ: 我没有他高 → Tôi không cao bằng anh ấy.
Câu hỏi so sánh: A 比 B + Adj + 吗?/ 哪个更…? Ví dụ: 这件比那件贵吗?→ Cái này đắt hơn cái kia không?
Khác biệt tinh tế cần nhớ
比 vs 更: “比” là so sánh giữa hai đối tượng cụ thể. “更” là tăng mức độ so với một mốc đã biết hoặc ngầm (không bắt buộc nêu B).
比 vs 没有/不如: 没有/不如 nhấn “kém hơn/không bằng”, sắc thái khác với “hơn”.
比 + động từ: Dùng cho thói quen/khả năng/độ thường xuyên (比…用得多/比…来得少…).
Không dùng 被 với 比: Câu so sánh không dùng bị động để diễn đạt “bị hơn/kém”.
Mẹo dùng tự nhiên
Đặt tiêu chí rõ ràng: Chọn một Adj/động từ biểu thị tiêu chí cụ thể, tránh mơ hồ.
Thêm lượng hóa khi cần: 一点儿/一些 cho chênh lệch nhỏ; 得多/多了 cho chênh lệch lớn.
Kết hợp thời–điểm: 比以前/比去年… để nói sự thay đổi theo thời gian.
Tránh lặp thừa: Không cần thêm “更” nếu đã có bổ ngữ “多了/一点儿” sau tính từ (nhưng “更” + Adj vẫn dùng được nếu không có bổ ngữ lượng hóa phía sau).
Lỗi thường gặp
Thiếu tiêu chí sau 比: Viết “我比他” là thiếu; cần “我比他高/喜欢/用得多…”.
Đặt sai vị trí mức độ: “比他很高” không tự nhiên; dùng “比他高很多/高得多”.
Dồn quá nhiều phó từ: Tránh “比他更加很高”; chọn một: “更加高” hoặc “高很多”.
Nhầm với 没有: “我比他不高” không tự nhiên; muốn “không bằng” dùng “我没有他高”.
45 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Mẫu cơ bản A 比 B + Adj
北京比上海冷 Běijīng bǐ Shànghǎi lěng → Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải
这条路比那条路远 zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù yuǎn → Đường này xa hơn đường kia
他比我高 tā bǐ wǒ gāo → Anh ấy cao hơn tôi
这件衣服比那件好看 zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn hǎokàn → Áo này đẹp hơn áo kia
中文比法语难 Zhōngwén bǐ Fǎyǔ nán → Tiếng Trung khó hơn tiếng Pháp
Thêm mức độ (一点儿/一些/得多/多了…)
他比我高一点儿 tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr → Anh ấy cao hơn tôi một chút
今天比昨天冷一些 jīntiān bǐ zuótiān lěng yìxiē → Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút
这儿的房租比市中心便宜得多 zhèr de fángzū bǐ shì zhōngxīn piányi de duō → Tiền thuê ở đây rẻ hơn trung tâm rất nhiều
新款比旧款轻多了 xīnkuǎn bǐ jiùkuǎn qīng duō le → Mẫu mới nhẹ hơn nhiều
这个比那个快一点儿 zhège bǐ nàge kuài yìdiǎnr → Cái này nhanh hơn cái kia một chút
Phó từ mức độ (更/更加/还…)
这个方案比原来更合理 zhège fāng’àn bǐ yuánlái gèng hélǐ → Phương án này hợp lý hơn bản cũ
她比以前更加自信 tā bǐ yǐqián gèngjiā zìxìn → Cô ấy tự tin hơn trước
这次比上次还顺利 zhè cì bǐ shàng cì hái shùnlì → Lần này suôn sẻ hơn lần trước
今天比平时更忙 jīntiān bǐ píngshí gèng máng → Hôm nay bận hơn thường ngày
结果比预期更加复杂 jiéguǒ bǐ yùqī gèngjiā fùzá → Kết quả phức tạp hơn dự kiến
Thay đổi theo thời gian (比以前/去年…)
他比去年瘦了 tā bǐ qùnián shòu le → Anh ấy gầy hơn năm ngoái
公司比去年业绩好得多 gōngsī bǐ qùnián yèjì hǎo de duō → Công ty làm ăn tốt hơn nhiều so với năm ngoái
这里比以前安静 zhèli bǐ yǐqián ānjìng → Nơi này yên tĩnh hơn trước
市场比上个月活跃多了 shìchǎng bǐ shàng gè yuè huóyuè duō le → Thị trường sôi động hơn tháng trước nhiều
气温比昨天高两度 qìwēn bǐ zuótiān gāo liǎng dù → Nhiệt độ cao hơn hôm qua hai độ
So sánh động từ/thói quen/tần suất
我比他更喜欢咖啡 wǒ bǐ tā gèng xǐhuān kāfēi → Tôi thích cà phê hơn anh ấy
她比我更擅长写作 tā bǐ wǒ gèng shàncháng xiězuò → Cô ấy giỏi viết hơn tôi
这个工具比那个用得多 zhège gōngjù bǐ nàge yòng de duō → Dụng cụ này được dùng nhiều hơn cái kia
我们比去年参加得少 wǒmen bǐ qùnián cānjiā de shǎo → Chúng tôi tham gia ít hơn năm ngoái
他比我跑得快 tā bǐ wǒ pǎo de kuài → Anh ấy chạy nhanh hơn tôi
So sánh số lượng/tốc độ/giá cả
这家店比那家便宜十块 zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi shí kuài → Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia mười tệ
A 比 B 多三倍 A bǐ B duō sān bèi → A nhiều gấp ba B
新版本比旧版本快20% xīn bǎnběn bǐ jiù bǎnběn kuài 20% → Bản mới nhanh hơn 20%
他比我早到半小时 tā bǐ wǒ zǎo dào bàn xiǎoshí → Anh ấy đến sớm hơn tôi nửa giờ
这台机器比上一台省电30% zhè tái jīqì bǐ shàng yì tái shěngdiàn 30% → Máy này tiết kiệm điện hơn 30%
Phủ định/không bằng/không hơn
这个价钱不比那家便宜 zhè ge jiàqian bù bǐ nà jiā piányi → Giá này không rẻ hơn chỗ kia
我没有他高 wǒ méiyǒu tā gāo → Tôi không cao bằng anh ấy
这次不比上次难 zhè cì bù bǐ shàng cì nán → Lần này không khó hơn lần trước
他不比你差 tā bù bǐ nǐ chà → Anh ấy không kém bạn
我们的方案不比他们的简单 wǒmen de fāng’àn bù bǐ tāmen de jiǎndān → Phương án của chúng tôi không đơn giản hơn của họ
Nghi vấn/so sánh lựa chọn
这件比那件贵吗? zhè jiàn bǐ nà jiàn guì ma? → Cái này đắt hơn cái kia không?
哪个比价更低? nǎge bǐjià gèng dī? → Cái nào có giá thấp hơn?
线上比线下方便吗? xiànshàng bǐ xiànxià fāngbiàn ma? → Online có tiện hơn offline không?
早上学习比晚上有效吗? zǎoshang xuéxí bǐ wǎnshang yǒuxiào ma? → Học buổi sáng hiệu quả hơn buổi tối không?
A 比 B 更适合初学者吗? A bǐ B gèng shìhé chūxuézhě ma? → A có phù hợp với người mới hơn B không?
Cụm mở rộng, nhiều thành phần
我们比去年在海外的投入多了不少 wǒmen bǐ qùnián zài hǎiwài de tóurù duō le bù shǎo → Đầu tư nước ngoài của chúng tôi nhiều hơn năm ngoái khá nhiều
这座城市比周边城市生活成本低一些 zhè zuò chéngshì bǐ zhōubiān chéngshì shēnghuó chéngběn dī yìxiē → Thành phố này có chi phí sống thấp hơn các thành phố lân cận một chút
新版工具比旧版在稳定性上更好 xīn bǎn gōngjù bǐ jiù bǎn zài wěndìngxìng shàng gèng hǎo → Công cụ bản mới tốt hơn về độ ổn định
A 型方案比 B 型在维护成本上低得多 A xíng fāng’àn bǐ B xíng zài wéihù chéngběn shàng dī de duō → Phương án loại A có chi phí bảo trì thấp hơn nhiều so với loại B
这次活动比上次在参与度方面更高 zhè cì huódòng bǐ shàng cì zài cānyùdù fāngmiàn gèng gāo → Sự kiện lần này có mức độ tham gia cao hơn lần trước
Bài tập nhanh (kèm gợi ý)
Biến câu:
这个课/难/很多 → 这个课比上次难得多。
Chọn mức độ:
他/高/我/一点儿 → 他比我高一点儿。
Thời gian:
市场/活跃/去年 → 市场比去年活跃多了。
Phủ định đúng:
我/不比/他/差 → 我不比他差。
Động từ tần suất:
这个功能/用/那个/多 → 这个功能比那个用得多。
Cách dùng 比 trong tiếng Trung
比 là giới từ dùng để tạo câu so sánh “A hơn B”. Nó rất linh hoạt: kết hợp với tính từ, động từ, số lượng, trạng ngữ mức độ, và có các biến thể phủ định, nhấn mạnh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, rõ sắc thái và nhiều ví dụ có pinyin.
Cấu trúc cơ bản với tính từ
Mẫu chuẩn: A 比 B + Tính từ
南方比北方热。 Nánfāng bǐ Běifāng rè — Miền Nam nóng hơn miền Bắc.
他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo — Anh ấy cao hơn tôi.
Thêm mức độ (nhẹ/mạnh): 一点儿/一些, 得多/多了, 更, 还
他比我高一点儿。 Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr — Anh ấy cao hơn tôi một chút.
这双鞋比那双鞋好得多。 Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng xié hǎo de duō — Đôi này tốt hơn đôi kia nhiều.
今天比昨天更冷。 Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个方法比之前还简单。 Zhège fāngfǎ bǐ zhīqián hái jiǎndān — Cách này còn đơn giản hơn trước.
Bổ ngữ mức độ cụ thể (con số):
他比我高五厘米。 Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ — Anh ấy cao hơn tôi 5 cm.
今年比去年多赚了两万。 Jīnnián bǐ qùnián duō zhuàn le liǎng wàn — Năm nay kiếm nhiều hơn năm ngoái 20 nghìn.
So sánh với động từ, sở thích, tần suất
Động từ với tân ngữ (tính thích/quen làm hơn):
我比他喜欢中国菜。 Wǒ bǐ tā xǐhuan Zhōngguó cài — Tôi thích đồ ăn Trung Quốc hơn anh ấy.
她比我看书多。 Tā bǐ wǒ kàn shū duō — Cô ấy đọc sách nhiều hơn tôi.
这台电脑比那台运行得快。 Zhè tái diànnǎo bǐ nà tái yùnxíng de kuài — Máy này chạy nhanh hơn máy kia.
Dùng 得 để đánh giá mức độ động từ:
他比我说中文说得好。 Tā bǐ wǒ shuō Zhōngwén shuō de hǎo — Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi.
我比他跑得快一点儿。 Wǒ bǐ tā pǎo de kuài yìdiǎnr — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy một chút.
Phủ định và tương đương
不比… + tính từ: Không hơn (nhấn mạnh phủ định “hơn”)
这道题不比那道题难。 Zhè dào tí bù bǐ nà dào tí nán — Bài này không khó hơn bài kia.
没有… + tính từ: Kém hơn, không bằng
我没有他高。 Wǒ méiyǒu tā gāo — Tôi không cao bằng anh ấy.
这件事没有你想的那么复杂。 Zhè jiàn shì méiyǒu nǐ xiǎng de nàme fùzá — Việc này không phức tạp như bạn nghĩ.
跟/与…比: So với…
跟去年比,业绩更稳定。 Gēn qùnián bǐ, yèjì gèng wěndìng — So với năm ngoái, thành tích ổn định hơn.
Cấu trúc nhấn mạnh, mở rộng
比起…(来): So với… thì…
比起价格,我更在意质量。 Bǐqǐ jiàgé, wǒ gèng zàiyì zhìliàng — So với giá, tôi để ý chất lượng hơn.
A 比 B 还/更 + adj: Nhấn mạnh hơn nữa
他比你还认真。 Tā bǐ nǐ hái rènzhēn — Anh ấy còn nghiêm túc hơn bạn.
比较 (phó từ) vs 比 (giới từ):
比较 đặt trước tính từ: 较 mang nghĩa “khá, tương đối hơn” trong nhận xét chung.
这件外套比较暖和。 Zhè jiàn wàitào bǐjiào nuǎnhuo — Áo khoác này khá ấm (mang tính chung chung).
比 so sánh trực tiếp hai đối tượng: A 比 B + adj.
Thời gian, mức độ, xu hướng
Thời gian sớm/muộn:
我比他来得早。 Wǒ bǐ tā lái de zǎo — Tôi đến sớm hơn anh ấy.
今天比平时下班晚。 Jīntiān bǐ píngshí xiàbān wǎn — Hôm nay tan ca muộn hơn thường ngày.
Xu hướng thay đổi:
现在比以前方便多了。 Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn duō le — Bây giờ tiện hơn trước nhiều.
天气比上午暖和一些。 Tiānqì bǐ shàngwǔ nuǎnhuo yìxiē — Thời tiết ấm hơn buổi sáng một chút.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Thiếu tính từ/đánh giá rõ:
Tránh: A 比 B… (bỏ trống). Luôn thêm tính từ, động từ kèm 得 hoặc lượng cụ thể.
Nhầm 比 với 比较:
比 yêu cầu đối tượng B; 比较 là phó từ miêu tả chung, không cần đối tượng so sánh.
Quá nhiều thành phần trước tính từ:
Nhóm gọn: A 比 B +(程度词)+ 形容词 或 A 比 B + 动词 + 得 +(程度词)+ 形容词.
Phủ định sai:
“不比” ≠ “没有”: 不比 nêu “không hơn”; 没有 nêu “kém hơn/không bằng”. Chọn theo ý muốn.
35 ví dụ đa dạng (có pinyin và nghĩa)
他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo — Anh ấy cao hơn tôi.
北京比上海冷。 Běijīng bǐ Shànghǎi lěng — Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
今天比昨天热一点儿。 Jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎnr — Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
这条路比那条路近多了。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù jìn duō le — Con đường này gần hơn kia nhiều.
我比他来得早。 Wǒ bǐ tā lái de zǎo — Tôi đến sớm hơn anh ấy.
她比我说中文说得好。 Tā bǐ wǒ shuō Zhōngwén shuō de hǎo — Cô ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi.
这件外套比那件厚。 Zhè jiàn wàitào bǐ nà jiàn hòu — Áo khoác này dày hơn cái kia.
这次比上次顺利。 Zhè cì bǐ shàng cì shùnlì — Lần này suôn sẻ hơn lần trước.
他比我忙多了。 Tā bǐ wǒ máng duō le — Anh ấy bận hơn tôi nhiều.
这个房间比那个房间大两倍。 Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà liǎng bèi — Phòng này lớn gấp đôi phòng kia.
我比他喜欢咖啡。 Wǒ bǐ tā xǐhuan kāfēi — Tôi thích cà phê hơn anh ấy.
她比我跑得快一点儿。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài yìdiǎnr — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi một chút.
这家公司比那家公司稳定。 Zhè jiā gōngsī bǐ nà jiā gōngsī wěndìng — Công ty này ổn định hơn công ty kia.
现在比以前方便多了。 Xiànzài bǐ yǐqián fāngbiàn duō le — Bây giờ tiện hơn trước nhiều.
我没有他高。 Wǒ méiyǒu tā gāo — Tôi không cao bằng anh ấy.
这道题不比那道题难。 Zhè dào tí bù bǐ nà dào tí nán — Bài này không khó hơn bài kia.
跟去年比,业绩更好。 Gēn qùnián bǐ, yèjì gèng hǎo — So với năm ngoái, hiệu suất tốt hơn.
比起价格,我更在意质量。 Bǐqǐ jiàgé, wǒ gèng zàiyì zhìliàng — So với giá, tôi để ý chất lượng hơn.
他比你还认真。 Tā bǐ nǐ hái rènzhēn — Anh ấy còn nghiêm túc hơn bạn.
这次考试比上次难一点儿。 Zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán yìdiǎnr — Kỳ thi này khó hơn lần trước chút.
这座城市比那座更安全。 Zhè zuò chéngshì bǐ nà zuò gèng ānquán — Thành phố này an toàn hơn thành phố kia.
他比我起得早。 Tā bǐ wǒ qǐ de zǎo — Anh ấy dậy sớm hơn tôi.
这台机子比旧的省电多了。 Zhè tái jīzi bǐ jiù de shěngdiàn duō le — Máy này tiết kiệm điện hơn máy cũ nhiều.
我比他熟悉这个流程。 Wǒ bǐ tā shúxī zhège liúchéng — Tôi quen quy trình này hơn anh ấy.
今天比平时下班晚。 Jīntiān bǐ píngshí xiàbān wǎn — Hôm nay tan ca muộn hơn thường ngày.
这款手机比上一代快30%。 Zhè kuǎn shǒujī bǐ shàngyídài kuài sānshí bǎifēnzhī — Mẫu điện thoại này nhanh hơn đời trước 30%.
他比我更有耐心。 Tā bǐ wǒ gèng yǒu nàixīn — Anh ấy kiên nhẫn hơn tôi.
这条消息比你想的严重得多。 Zhè tiáo xiāoxi bǐ nǐ xiǎng de yánzhòng de duō — Tin này nghiêm trọng hơn bạn nghĩ nhiều.
我比他更愿意尝试。 Wǒ bǐ tā gèng yuànyì chángshì — Tôi sẵn lòng thử hơn anh ấy.
这杯咖啡比那杯甜一点儿。 Zhè bēi kāfēi bǐ nà bēi tián yìdiǎnr — Cốc này ngọt hơn cốc kia chút.
新方案比旧方案有效。 Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn yǒuxiào — Phương án mới hiệu quả hơn phương án cũ.
这次比上次准备得充分。 Zhè cì bǐ shàng cì zhǔnbèi de chōngfèn — Lần này chuẩn bị kỹ hơn lần trước.
我比你更了解客户需求。 Wǒ bǐ nǐ gèng liǎojiě kèhù xūqiú — Tôi hiểu nhu cầu khách hàng hơn bạn.
这座山比那座高三百米。 Zhè zuò shān bǐ nà zuò gāo sānbǎi mǐ — Ngọn núi này cao hơn ngọn kia 300 m.
小王比小李更适合这份工作。 Xiǎo Wáng bǐ Xiǎo Lǐ gèng shìhé zhè fèn gōngzuò — Tiểu Vương phù hợp công việc này hơn Tiểu Lý.
Mẹo dùng nhanh
Muốn nhẹ/mạnh: dùng 一点儿/一些 cho nhẹ; 得多/多了/g更/还 cho mạnh.
Với động từ: dùng “A 比 B + V + 得 + Adj” để so mức độ hành động tự nhiên: 他说得比我快。
Phủ định chính xác: 不比 = không hơn; 没有 = kém hơn/không bằng.
Con số cụ thể: đặt sau tính từ/động từ để rõ mức chênh: 高五厘米, 快30%.
Cách dùng 比 trong tiếng Trung
“比” là cấu trúc so sánh cơ bản và cực kỳ hữu dụng. Nắm chắc “A 比 B + tính từ/động từ/biểu thức” sẽ giúp bạn nói rõ hơn: hơn kém, chênh lệch, xu hướng, và mức độ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, có nhiều ví dụ kèm pinyin.
Khái niệm và khung câu cơ bản
Định nghĩa: “比” (bǐ) là giới từ dùng để so sánh “hơn/kém” giữa hai đối tượng.
Khung chuẩn: [A] + 比 + [B] + [thành phần so sánh]
Phổ biến nhất: [A] + 比 + [B] + [tính từ]
Mở rộng: [A] + 比 + [B] + [động từ/động từ + tân ngữ/biểu thức số lượng]
Ghi nhớ nhanh: Khi dùng 比, thường không cần “很” trước tính từ. Có thể thêm từ chỉ mức độ như 一点儿、得多、多了、更、还 để tinh chỉnh sắc thái.
So sánh với tính từ
Mẫu cơ bản
Cấu trúc: A 比 B + Adj
Ví dụ:
北京比上海冷。 Běijīng bǐ Shànghǎi lěng.
他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo.
这题比那题难。 Zhè tí bǐ nà tí nán.
Tăng/giảm mức độ
Thêm nhỏ: 一点儿/稍微/有点儿(ngữ cảnh cho “hơi/hơi hơn”)
他比我高一点儿。 Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr.
Thêm lớn: 得多/多了/更/还(nhấn mạnh “nhiều hơn” hoặc “còn…”)
今天比昨天冷多了。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.
这个方案比之前更清晰。 Zhège fāng’àn bǐ zhīqián gèng qīngxī.
他比我还忙。 Tā bǐ wǒ hái máng.
Biểu đạt chênh lệch cụ thể
Adj + số lượng chênh lệch
他比我高五厘米。 Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.
这里的房租比那边便宜两百块。 Zhèlǐ de fángzū bǐ nàbiān piányi liǎng bǎi kuài.
So sánh với động từ và khuynh hướng
Thích/ghét/quen thuộc…
Mẫu: A 比 B 更/比较 + V(không bắt buộc 更/比较, nhưng giúp mạch lạc)
我比他更喜欢茶。 Wǒ bǐ tā gèng xǐhuān chá.
她比我了解这个市场。 Tā bǐ wǒ liǎojiě zhège shìchǎng.
Năng lực/khả năng
V + 得 (bổ ngữ mức độ)
他比我跑得快。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
你比我写得清楚。 Nǐ bǐ wǒ xiě de qīngchu.
Tần suất/thời lượng
Biểu thức số lượng sau động từ
他比我工作得久。 Tā bǐ wǒ gōngzuò de jiǔ.
她比我读书读得多。 Tā bǐ wǒ dúshū dú de duō.
So sánh số lượng, mức chênh
Nhiều/ít hơn bao nhiêu
Mẫu: A 比 B + 多/少 + [lượng](khi danh từ đếm được)
这家店比那家店贵三十块。 Zhè jiā diàn bǐ nà jiā diàn guì sānshí kuài.
我比他多看了两本书。 Wǒ bǐ tā duō kàn le liǎng běn shū.
Thời điểm/nhịp độ
早/晚 + thời lượng
我比你早到十分钟。 Wǒ bǐ nǐ zǎo dào shí fēnzhōng.
火车比昨天晚了半小时。 Huǒchē bǐ zuótiān wǎn le bàn xiǎoshí.
Phủ định và thay thế 比
Không bằng…: 没有 / 不如
没有 + Adj(bằng)
我没有他高。 Wǒ méiyǒu tā gāo.
不如(không bằng, văn phong trung tính)
这个做法不如那个有效。 Zhège zuòfǎ bùrú nàge yǒuxiào.
Tránh “不比” trong nghĩa “không hơn”
“不比” tồn tại nhưng dễ gây mơ hồ. Hằng ngày, nói “没有…” hoặc “不如…” tự nhiên hơn.
我不比他差。(có thể hiểu “tôi không kém hơn anh ấy”) Wǒ bù bǐ tā chà.
Biến thể và kết hợp thường gặp
比起/跟…相比/与…相比: “so với”
比起去年,今年更稳定。 Bǐqǐ qùnián, jīnnián gèng wěndìng.
跟以前相比,这里变化很大。 Gēn yǐqián xiāngbǐ, zhèlǐ biànhuà hěn dà.
比较 (phó từ “khá/tương đối”) — khác với “比”
今天比较冷。 Jīntiān bǐjiào lěng.
比…还/更…: nhấn “còn/đã hơn nữa”
他比我还认真。 Tā bǐ wǒ hái rènzhēn.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Thêm “很” sau 比: Không cần “很” vì đã có 比 tạo chuẩn so sánh. Sai: 他比我很高。→ Đúng: 他比我高。 Tā bǐ wǒ hěn gāo. → Tā bǐ wǒ gāo.
Thiếu đối tượng B: Sau 比 phải có đối tượng so sánh rõ ràng. Sai: 这个比好。→ Đúng: 这个比那个好。 Zhège bǐ hǎo. → Zhège bǐ nàge hǎo.
Nhầm 比 với 比较: “比较” là phó từ “khá”, không phải cấu trúc so sánh hai đối tượng.
40 ví dụ thực hành (có pinyin)
Tính từ cơ bản
上海比广州湿。 Shànghǎi bǐ Guǎngzhōu shī.
我比你忙。 Wǒ bǐ nǐ máng.
这件衣服比那件好看。 Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn hǎokàn.
他们比我们年轻。 Tāmen bǐ wǒmen niánqīng.
中文比英语难一点儿。 Zhōngwén bǐ Yīngyǔ nán yìdiǎnr.
Mức độ lớn/nhỏ
今年比去年热多了。 Jīnnián bǐ qùnián rè duō le.
新方案比旧方案更清楚。 Xīn fāng’àn bǐ jiù fāng’àn gèng qīngchu.
他比我还快。 Tā bǐ wǒ hái kuài.
这次比上次顺利得多。 Zhè cì bǐ shàng cì shùnlì de duō.
杯子比碗轻一点儿。 Bēizi bǐ wǎn qīng yìdiǎnr.
Chênh lệch cụ thể (số lượng/thời gian)
他比我高八厘米。 Tā bǐ wǒ gāo bā límǐ.
我比你重两公斤。 Wǒ bǐ nǐ zhòng liǎng gōngjīn.
这条路比那条长三公里。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo cháng sān gōnglǐ.
我比你早起半小时。 Wǒ bǐ nǐ zǎoqǐ bàn xiǎoshí.
价格比去年低一成。 Jiàgé bǐ qùnián dī yì chéng.
Động từ + mức độ
他比我跑得快。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
你比我说得清楚。 Nǐ bǐ wǒ shuō de qīngchu.
她比我写得好。 Tā bǐ wǒ xiě de hǎo.
我比他练得多。 Wǒ bǐ tā liàn de duō.
他们比我们准备得充分。 Tāmen bǐ wǒmen zhǔnbèi de chōngfèn.
Khuynh hướng/ý thích
我比他更喜欢咖啡。 Wǒ bǐ tā gèng xǐhuān kāfēi.
她比我更愿意尝试新事物。 Tā bǐ wǒ gèng yuànyì chángshì xīn shìwù.
我比以前更注重健康。 Wǒ bǐ yǐqián gèng zhùzhòng jiànkāng.
比起加班,我更喜欢高效工作。 Bǐqǐ jiābān, wǒ gèng xǐhuān gāoxiào gōngzuò.
跟去年相比,我们更稳健。 Gēn qùnián xiāngbǐ, wǒmen gèng wěnjiàn.
Phủ định tự nhiên(没有/不如)
我没有他高。 Wǒ méiyǒu tā gāo.
这次表现不如上次好。 Zhè cì biǎoxiàn bùrú shàng cì hǎo.
这个咖啡没有那家香。 Zhège kāfēi méiyǒu nà jiā xiāng.
我没有你忙。 Wǒ méiyǒu nǐ máng.
这条路不如那条好走。 Zhè tiáo lù bùrú nà tiáo hǎozǒu.
Tình huống tin tức/công việc
今年市场比去年波动更小。 Jīnnián shìchǎng bǐ qùnián bōdòng gèng xiǎo.
新版系统比旧版稳定多了。 Xīnbǎn xìtǒng bǐ jiùbǎn wěndìng duō le.
我们的方案比对手更可行。 Wǒmen de fāng’àn bǐ duìshǒu gèng kěxíng.
这次成本比预期低一些。 Zhè cì chéngběn bǐ yùqī dī yìxiē.
新品比老款更环保。 Xīnpǐn bǐ lǎokuǎn gèng huánbǎo.
Giao tiếp đời thường
这家餐厅比那家好吃。 Zhè jiā cāntīng bǐ nà jiā hǎochī.
这条裙子比那条更合适。 Zhè tiáo qúnzi bǐ nà tiáo gèng héshì.
今天比平时忙一点儿。 Jīntiān bǐ píngshí máng yìdiǎnr.
这本书比我想象中有趣。 Zhè běn shū bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng yǒuqù.
他比你更有耐心。 Tā bǐ nǐ gèng yǒu nàixīn.
Ghi nhớ nhanh
Khung chính: A 比 B + Adj/V/biểu thức số lượng.
Mức độ: 一点儿(nhẹ), 得多/多了(mạnh), 更/还(nhấn thêm).
Chênh lệch cụ thể: Adj/V + [+ số lượng/thời lượng].
Phủ định tự nhiên: 没有/不如 + Adj/V.
So sánh mở rộng: 比起/跟…相比/与…相比 để dẫn so sánh linh hoạt.
1) Tổng quan ngắn
比 (bǐ) cơ bản là từ dùng để so sánh — tương đương “hơn” trong tiếng Việt. Về cú pháp chính: A 比 B + tính từ/động từ (A hơn B về mặt…).
2) Cấu trúc cơ bản
A 比 B + Adj.
Ý nghĩa: A hơn B (về phẩm chất nào đó).
Cách đọc: A bǐ B … (注意:bǐ đứng giữa A và B).
Ví dụ:
我比你高。
(wǒ bǐ nǐ gāo.) — Tôi cao hơn bạn.
这本书比那本有意思。
(zhè běn shū bǐ nà běn yǒu yìsi.) — Cuốn sách này hấp dẫn hơn cuốn kia.
Lưu ý: trong tiếng Trung chuẩn, A 在 B 之上 (trang trọng) không phải dạng phổ thông; dùng 比 là chuẩn.
3) Diễn đạt mức độ (mạnh/nhẹ): thêm từ biểu thị mức
… 一点 / 一些 (một chút)
我比你高一点。 (wǒ bǐ nǐ gāo yīdiǎn.) — Tôi cao hơn bạn một chút.
… 得多 / 多得多 / 多了 (nhiều hơn rất nhiều)
这个城市比那个城市大得多。 (zhège chéngshì bǐ nàgè chéngshì dà dé duō.) — Thành phố này lớn hơn nhiều thành phố kia.
… 一些 / 稍微 (nhẹ nhàng)
今天比昨天冷一些。 (jīntiān bǐ zuótiān lěng yìxiē.) — Hôm nay lạnh hơn một chút so với hôm qua.
Ví dụ:
她跑得比我快多了。 (tā pǎo de bǐ wǒ kuài duō le.) — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
4) So sánh phủ định (Không bằng / Không như)
Có 2 mẫu phổ biến để nói không bằng / không bằng được:
A. A 不如 B + Adj. — “A không bằng B” (thường dùng để so sánh, mang sắc thái: B tốt hơn A)
她不如他高。 (tā bùrú tā gāo.) — Cô ấy không cao bằng anh ấy.
B. A 没有 B + Adj. — “A không có/không bằng B” (thường dùng trong khẩu ngữ)
我没有他聪明。 (wǒ méiyǒu tā cōngming.) — Tôi không thông minh bằng anh ấy.
So sánh giữa hai: 不如 hơi coi là đánh giá; 没有 trung tính, thường dùng trong giao tiếp.
5) So sánh động từ (A 比 B + V) và so sánh khả năng/biểu hiện
Bạn có thể dùng 比 để so sánh hành vi/kết quả (dạng có 补语 / động từ + 得/不). Có hai cách:
A. A 比 B + V 得 + complement (khi so sánh cách thức/ mức độ) — nhưng phổ biến hơn dùng mẫu A 比 B + Adj hoặc A 比 B + (更/还) + Adj.
B. So sánh tốc độ/kết quả thường dùng A 比 B + V + complement hoặc A 比 B + (快/慢/好…).
Ví dụ:
他比我跑得快。 (tā bǐ wǒ pǎo de kuài.) — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比他做得好。 (tā bǐ tā zuò de hǎo.) — Cô ấy làm tốt hơn anh ta.
Chú ý: khi so sánh động từ, thường dùng cấu trúc V + 得 + complement sau V cho cả hai phía nếu cần.
6) Dùng 更 / 还 / 更加 để tăng cường so sánh
Bạn có thể thêm từ nhấn mạnh 更 (gèng), 还 (hái/huán), 更加 (gèngjiā) để biểu đạt “còn hơn nữa / thậm chí hơn”:
A 比 B 更 + Adj.
这个比那个更好。 (zhège bǐ nàgè gèng hǎo.) — Cái này còn tốt hơn cái kia.
A 比 B 还 + Adj. — dùng trong khẩu ngữ: 她比你还高。 — Cô ấy còn cao hơn bạn.
A 比 B 更加 + Adj. — trang trọng hơn: 这种方法比以前更加有效。
7) So sánh số lượng / con số
A 比 B + 多 / 少 — dùng để nói “A nhiều hơn/ít hơn B” (số lượng, mức độ)
今年的收入比去年的多。 (jīnnián de shōurù bǐ qùnián de duō.) — Thu nhập năm nay nhiều hơn năm ngoái.
北京的人口比上海的多。 (Běijīng de rénkǒu bǐ Shànghǎi de duō.) — Dân số Bắc Kinh nhiều hơn Thượng Hải.
Có thể kèm con số:
这个班比那个班多五个人。 (zhège bān bǐ nàgè bān duō wǔ gè rén.) — Lớp này nhiều hơn lớp kia 5 người.
Lưu ý thứ tự: A 比 B + 多/少 + 数量 hoặc A 比 B + 多 + 数量 (thường nói: A 比 B 多 5 人). Ví dụ đúng: 这个班比那个班多五个人。
8) Dạng so sánh với “跟 / 和 … 比”
Có thể đặt 跟/和 trước B để nhấn mối so sánh:
跟/和 + B + 比, A … (khi hỏi/so sánh) hoặc đảo trật tự. Thường dùng: 跟 B 比,A ….
Ví dụ:
跟去年比,今年的销售增加了。 (gēn qùnián bǐ, jīnnián de xiāoshòu zēngjiā le.) — So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng lên.
Cũng có: A 跟 B 比,A 更… / A 不如 B — rất phổ biến trong văn nói.
9) Cấu trúc nâng cao: 比起…来 / 比起…来说
比起 + A 来, B … — dùng để nhấn so sánh giữa hai khía cạnh; khi nói “so với A thì…”
Ví dụ:
比起坐车来,走路更健康。 (bǐ qǐ zuò chē lái, zǒulù gèng jiànkāng.) — So với đi xe thì đi bộ sức khoẻ hơn.
比起以前来说,他现在更自信了。 — So với trước đây, bây giờ anh ấy tự tin hơn.
10) Một số cấu trúc đặc biệt & thành ngữ liên quan
比不上 (bǐ bu shàng) — “không thể bằng / không theo kịp”
我比不上他。 — Tôi không bằng anh ấy.
比得上 (bǐ de shàng) — “có thể sánh được”
这幅画比得上名家之作。
比较 (bǐjiào) — là trạng từ “tương đối, khá”; khác với 比.
这本书比较有意思。 (zhè běn shū bǐjiào yǒu yìsi.) — Cuốn sách này khá thú vị.
相比 (xiāngbǐ) — “so với nhau” (thường dùng ở văn viết):
相比之下,方案A更好。 — So sánh, phương án A tốt hơn.
比如 / 比方 (bǐrú / bǐfāng) — lưu ý: tuy có chữ 比 nhưng không phải là động từ so sánh; nghĩa “ví dụ” — đừng nhầm.
11) Các trường hợp dễ nhầm & lưu ý
Đặt sai vị trí 数量: đúng A 比 B 多 5 个 (không phải 多 5 个 A 比 B).
Không được dùng 比 nối 2 danh từ mà không có adj/verb: 错误:他比我。 (thiếu phần so sánh) — phải: 他比我高 / 他比我厉害.
不要 nhầm 比 和 比较: 比较 là trạng từ; 比 là giới từ/động từ so sánh.
Trong câu hỏi so sánh, bạn có thể đảo trật tự: 谁比谁高? hoặc A 跟 B 比,谁更高?
Đặt “更/还” ở đâu: A 比 B 更 + Adj hoặc A 比 B 还 + Adj (口语) — đều đúng.
12) Rất nhiều ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)
Cấu trúc A 比 B + Adj
我比你高。
(wǒ bǐ nǐ gāo.) — Tôi cao hơn bạn.
这道菜比那道更好吃。
(zhè dào cài bǐ nà dào gèng hǎochī.) — Món này ngon hơn món kia.
他比我聪明一些。
(tā bǐ wǒ cōngming yìxiē.) — Anh ấy thông minh hơn tôi một chút.
Tăng/giảm mức
这个房子比那个房子大得多。
(zhège fángzi bǐ nàgè fángzi dà de duō.) — Nhà này lớn hơn nhiều nhà kia.
今天比昨天热一点。
(jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎn.) — Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
Phủ định: 不如 / 没有
他不如她高。
(tā bùrú tā gāo.) — Anh ấy không cao bằng cô ấy.
我的汉语没有你的好。
(wǒ de Hànyǔ méiyǒu nǐ de hǎo.) — Tiếng Hoa của tôi không tốt bằng của bạn.
So sánh động từ / khả năng
他比我跑得快。
(tā bǐ wǒ pǎo de kuài.) — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
你唱歌比他好听。
(nǐ chànggē bǐ tā hǎotīng.) — Bạn hát hay hơn anh ta.
So sánh số lượng
今年的订单比去年多了两百个。
(jīnnián de dìngdān bǐ qùnián duō le liǎng bǎi gè.) — Đơn hàng năm nay nhiều hơn năm ngoái 200 cái.
跟/和…比 / 比起…来
跟上个月比,这个月的销量增长了。
(gēn shàng ge yuè bǐ, zhè ge yuè de xiāoliàng zēngzhǎng le.) — So với tháng trước, doanh số tháng này tăng.
比起坐车来,坐地铁更方便。
(bǐ qǐ zuò chē lái, zuò dìtiě gèng fāngbiàn.) — So với đi xe (ô tô), đi tàu điện tiện lợi hơn.
比不上 / 比得上 / 相比
我比不上他。
(wǒ bǐ bu shàng tā.) — Tôi không bằng anh ấy.
这部电影比得上经典之作。
(zhè bù diànyǐng bǐ de shàng jīngdiǎn zhī zuò.) — Bộ phim này sánh được với tác phẩm kinh điển.
相比之下,方案B更可行。
(xiāngbǐ zhī xià, fāng’àn B gèng kěxíng.) — So sánh lại thì phương án B khả thi hơn.
比 + 更/还/更加
他比我更早到。
(tā bǐ wǒ gèng zǎo dào.) — Anh ấy đến sớm hơn tôi.
她比以前还要努力。
(tā bǐ yǐqián hái yào nǔlì.) — Cô ấy còn chăm chỉ hơn trước nữa.
13) Bài tập (tự làm)
Viết lại câu tiếng Trung theo mẫu hoặc dịch sang tiếng Trung:
“Anh ấy cao hơn tôi hai centimet.”
“So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn một chút.”
“Cô ấy không thông minh bằng anh ta.”
“Lớp A nhiều hơn lớp B 3 học sinh.”
“So với đi xe, đi bộ khỏe hơn.”
(Bạn làm trước rồi xem đáp án bên dưới.)
Đáp án tham khảo
他比我高两厘米。 (tā bǐ wǒ gāo liǎng límǐ.)
比起昨天,今天冷一点。 / 今天比昨天冷一点。 (jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎn.)
她不如他聪明。 / 她没有他聪明。 (tā bùrú tā cōngming. / tā méiyǒu tā cōngming.)
A班比B班多三名学生。 (A bān bǐ B bān duō sān míng xuésheng.)
比起坐车来,走路更健康。 (bǐ qǐ zuò chē lái, zǒulù gèng jiànkāng.)
14) Tóm tắt nhanh & mẹo nhớ
Cấu trúc chuẩn: A 比 B + Adj/Verb/数量.
Muốn nói ít hơn / không bằng → dùng 不如 / 没有.
Muốn nói rất hơn → thêm 得多 / 多得多 / 更 / 还 / 更加.
So sánh số lượng → A 比 B 多/少 (+ 数量).
比较 là trạng từ (khá), 相比 / 比起 là dạng nâng cao/trang trọng.
Tránh nhầm lẫn 比如/比方 (ví dụ) với 比 (so sánh).
1) Tổng quan ngắn gọn
比 (bǐ) là từ rất quan trọng để so sánh trong tiếng Trung. Các chức năng chính:
Liên từ so sánh (A 比 B + tính từ / số lượng / danh từ) — dùng để nói “A so với B… (hơn/thua)”.
Động từ “so sánh” (比较、比一比) — ít dùng hơn độc lập, hay gặp ở dạng 比较 (bǐjiào) hoặc 比一比 (bǐ yì bǐ = so sánh thử).
Kết hợp với các từ khác: 比得上 / 比不上, 与…相比 (trang trọng), 比起…来, 比方 (khác nghĩa: ví dụ), v.v.
Chú ý: 比 thường đứng giữa hai thành phần so sánh: A 比 B + (adj / VP / số + lượng). Thứ tự là A (chủ ngữ) trước, B (đối tượng so sánh) sau.
2) Cấu trúc cơ bản và ví dụ
2.1. So sánh tính chất (A 比 B + 形容词)
Cấu trúc: A + 比 + B + adj.
Ý nghĩa: A hơn B về mặt tính từ đó.
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo — Anh ấy cao hơn tôi.
这个苹果比那个甜。
zhè ge píngguǒ bǐ nà ge tián — Quả táo này ngọt hơn quả kia.
Bổ sung độ (程度补语)
他比我高得多 / 多了 / 高一些.
tā bǐ wǒ gāo de duō / duō le / gāo yì xiē — Anh ấy cao hơn tôi nhiều / hơn nhiều / cao hơn một chút.
Ví dụ:
- 她比她姐姐漂亮得多。
tā bǐ tā jiějie piàoliang de duō — Cô ấy đẹp hơn chị cô ấy nhiều.
2.2. So sánh số lượng / độ lớn (A 比 B + 多/少 + số / danh từ)
Cấu trúc: A + 比 + B + 多/少 + (số/名词) hoặc A + 比 + B + (多/少)
Ví dụ:
- 他比我大三岁。
tā bǐ wǒ dà sān suì — Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
我有三本书,他比我多两本。
wǒ yǒu sān běn shū, tā bǐ wǒ duō liǎng běn — Tôi có 3 cuốn sách, anh ấy nhiều hơn tôi 2 cuốn.
这个城市比那个城市人口多。
zhè ge chéngshì bǐ nà ge chéngshì rénkǒu duō — Thành phố này đông dân hơn thành phố kia.
Lưu ý: khi nói “A nhiều hơn B số lượng X”, thường nói: A 比 B 多 + số + (量词 + 名词) hoặc A 比 B 多 + 名词(không kèm số) tùy ngữ cảnh.
2.3. Phủ định so sánh (A 不如 B / A 没有 B 那么/这么 + adj)
不如 (bùrú) = “không bằng” (A không bằng B): A 不如 B + adj.
例: 我不如你高。wǒ bùrú nǐ gāo — Tôi không cao bằng bạn.
没有 (méiyǒu) + 那么/这么 + adj (dùng khi có 那么/这么 để nhấn mức độ):
例: 他没有你那么忙。tā méiyǒu nǐ nàme máng — Anh ấy không bận như bạn.
也可以用 A 比 B 不 + adj — ít dùng / có khác sắc thái. Thường dùng 不如 / 没有.
3) Các dạng mở rộng & cấu trúc liên quan
3.1. 比得上 / 比不上
比得上 (bǐ dé shàng) = “có thể so sánh được / sánh kịp”; 比不上 (bǐ bu shàng) = “không thể sánh được”.
例: 他很努力,但还比不上他哥哥。tā hěn nǔlì, dàn hái bǐ bu shàng tā gēge — Anh ấy rất cố gắng, nhưng vẫn không bằng anh trai anh ấy.
3.2. 与…相比 (yǔ…xiāng bǐ) — trang trọng
Thay cho A 比 B…, trong văn viết dùng 与 B 相比,A … hoặc 与 A 相比,B …
例: 与去年相比,今年的销量增加了。yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de xiāoliàng zēngjiā le — So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng.
3.3. 比起…来 / 比起… (nhấn mạnh so sánh theo diện)
比起 A 来, B … dùng để nhấn sự đối chiếu:
例: 比起去年(来),今年更有希望。bǐ qǐ qùnián (lái), jīnnián gèng yǒu xīwàng — So với năm ngoái, năm nay hy vọng hơn.
3.4. 更 / 还 / 更加 / 更为 + 比
Khi muốn nhấn mức độ: A 比 B 更 + adj / 更加 / 更为:
例: 这个方法比那个更加简单。zhè ge fāngfǎ bǐ nà ge gèng jiǎndān — Cách này so với cách kia còn đơn giản hơn.
3.5. 比 as verb (比较 / 比一比)
比较 (bǐjiào): vừa là phó từ “tương đối” vừa là động từ “so sánh”.
他比较高。tā bǐjiào gāo — Anh ấy tương đối cao.
我们把两个方案比较一下。wǒmen bǎ liǎng gè fāng’àn bǐjiào yīxià — Chúng ta so sánh hai phương án một chút.
比一比 (bǐ yì bǐ): “so sánh thử” (thân mật):
我们来比一比,看谁跑得快。wǒmen lái bǐ yì bǐ, kàn shéi pǎo de kuài — Chúng ta so sánh thử xem ai chạy nhanh.
4) Những chỗ dễ nhầm & cách tránh
Thứ tự A 比 B… là bất di đổi — không đổi vị trí hai thành phần so sánh.
Sai: 比我他高 — phải là 他比我高.
Không dùng 比 trước tính từ phủ định — muốn nói “không bằng” nên dùng 不如 / 没有 thay vì A 比 B 不 + adj (có thể nhưng không phổ biến).
Khi so sánh số lượng: chú ý dùng 多 / 少 hợp lý:
他比我多三岁 (đúng) = Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
他比我三岁 (thiếu 多) — không chuẩn.
Không lẫn lộn 比 (so sánh) và 把 / 将 — chúng khác chức năng hoàn toàn.
比 + 动词: thông thường 比 nối với tính từ hoặc danh từ số lượng; nếu muốn so sánh hành động (ví dụ “làm … hơn”), dùng 说…比…做… khó hiểu — thường chuyển cấu trúc: 做…比…更 + adj? Cần cân nhắc từng câu.
5) Cách biểu đạt so sánh phức tạp / nâng cao
5.1. So sánh ba bên / nhiều đối tượng
A 比 B 更比 C … không hợp lý; thường lồng nhiều câu:
小王比小李高,小李比小张高 → 小王最高,小张最矮.
Hoặc dùng 排序: A > B > C.
5.2. So sánh kèm cụm định lượng
他比我多三本书。tā bǐ wǒ duō sān běn shū — Anh ấy nhiều hơn tôi 3 cuốn sách.
也 có thể: 我有三本书,他有五本,他比我多两本。rõ ràng và tự nhiên.
5.3. So sánh trong câu hỏi
谁比谁高?shéi bǐ shéi gāo? — Ai cao hơn ai?
你觉得哪个更好?(Không dùng 比 trực tiếp khi hỏi so sánh ưu tiên.)
6) Các ví dụ phong phú (pinyin + dịch)
So sánh đơn giản (tính từ)
北京比上海冷。
Běijīng bǐ Shànghǎi lěng — Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải.
这道题比那道题难。
zhè dào tí bǐ nà dào tí nán — Câu này khó hơn câu kia.
他比我聪明得多。
tā bǐ wǒ cōngming de duō — Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
So sánh số lượng / tuổi / chiều cao
我比你小两岁。
wǒ bǐ nǐ xiǎo liǎng suì — Tôi nhỏ hơn bạn 2 tuổi.
这个班比那个班多五个学生。
zhè gè bān bǐ nà gè bān duō wǔ gè xuésheng — Lớp này nhiều hơn lớp kia 5 học sinh.
他比我高三厘米。
tā bǐ wǒ gāo sān límǐ — Anh ấy cao hơn tôi 3 cm.
Phủ định so sánh
我不如他聪明。
wǒ bùrú tā cōngming — Tôi không bằng anh ấy thông minh.
这个菜没有那个好吃。
zhè ge cài méiyǒu nà ge hǎochī — Món này không ngon bằng món kia.
比得上 / 比不上
她的歌声很美,其他人比不上她。
tā de gēshēng hěn měi, qítā rén bǐ bu shàng tā — Giọng cô ấy rất hay, người khác không thể sánh bằng cô ấy.
他的成绩现在还比不上以前。
tā de chéngjì xiànzài hái bǐ bu shàng yǐqián — Kết quả của anh ấy hiện chưa sánh bằng trước kia.
与…相比 / 比起…来
与去年相比,今年的销售额增长了。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le — So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng.
比起上次,这次更容易一些。
bǐ qǐ shàng cì, zhè cì gèng róngyì yìxiē — So với lần trước, lần này dễ hơn một chút.
Trong văn nói (比较)
我比较喜欢喝茶。
wǒ bǐjiào xǐhuan hē chá — Tôi tương đối thích uống trà.
这个方法比较好。
zhè ge fāngfǎ bǐjiào hǎo — Phương pháp này khá tốt.
7) Bài tập nhỏ (tự luyện) — viết lại hoặc dịch sang tiếng Trung
Làm xong bạn gửi đáp án, tôi sẽ sửa. Tôi cũng cung cấp đáp án mẫu bên dưới để bạn kiểm tra.
Bài
(Anh ấy cao hơn tôi 10 cm.)
(So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn.)
(Tôi không bằng cô ấy thông minh.)
(Căn phòng này nhiều hơn căn kia 2 mét vuông.)
(Ai cao hơn ai? — dịch câu hỏi.)
Đáp án mẫu
他比我高十厘米。
tā bǐ wǒ gāo shí límǐ.
与昨天相比,今天更冷。 / 今天比昨天冷。
yǔ zuótiān xiāng bǐ, jīntiān gèng lěng. / jīntiān bǐ zuótiān lěng.
我不如她聪明。
wǒ bùrú tā cōngming.
这个房间比那个房间大两平方米。
zhè ge fángjiān bǐ nà ge fángjiān dà liǎng píngfāng mǐ.
谁比谁高?
shéi bǐ shéi gāo?
8) Tổng kết ngắn gọn — mẹo ghi nhớ
A 比 B + adj / số → A hơn B.
Dùng 得多 / 多了 / 一些 / 一点儿 để tăng/giảm mức độ.
Muốn nói “không bằng” → dùng 不如 / 没有…那么/这么….
Văn viết trang trọng → 与…相比.
Muốn nói “không thể sánh bằng” → 比不上; “có thể sánh bằng” → 比得上.
比较 vừa là “tương đối” (副词) vừa là “so sánh” (动词).
比 là từ rất quan trọng để so sánh trong tiếng Trung. Dưới đây mình giải thích đầy đủ các cấu trúc, sắc thái, cách dùng đặc biệt, những nhầm lẫn hay gặp và rất nhiều ví dụ kèm pinyin và dịch tiếng Việt để bạn nắm chắc.
- Nguyên tắc cơ bản — cấu trúc so sánh
Cấu trúc cơ bản dùng 比 để so sánh tính từ:
A 比 B + 形容词 (adj)
A > B theo thuộc tính được nói đến.
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
(Anh ấy cao hơn tôi.)
这个城市比那个城市大。
zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì dà.
(Thành phố này lớn hơn thành phố kia.)
- Thêm mức độ: 得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 还
Sau 形容词 thường thêm các từ để nhấn mức độ:
得多 / 多了 (rất nhiều):
他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō.
(Anh ấy cao hơn tôi nhiều.)
一点儿 (hơi hơn một chút):
今天比昨天冷一点儿。
jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr.
(Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.)
更 / 还 (hơn nữa):
这个比那个更好。
zhège bǐ nàge gèng hǎo.
(Cái này tốt hơn cái kia.)
Ghi chú: 更 nhấn ở mức trung tính/trang trọng; 还 phổ biến trong nói.
- So sánh số lượng (A 比 B 多/少 + số từ)
Khi so sánh số/khối lượng:
A 比 B + 多/少 + 数量
Ví dụ:
他比我大三岁。
tā bǐ wǒ dà sān suì.
(Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.)
这个箱子比那个箱子重五公斤。
zhège xiāngzi bǐ nàge xiāngzi zhòng wǔ gōngjīn.
(Cái vali này nặng hơn cái kia 5 kg.)
我比他少两个苹果。
wǒ bǐ tā shǎo liǎng gè píngguǒ.
(Tôi ít hơn anh ấy 2 quả táo.)
- So sánh phủ định: 不比 / 没有 / 并不比
不比 (A không hơn B):
他不比我高。
tā bù bǐ wǒ gāo.
(Anh ấy không cao hơn tôi.) — có thể hiểu là “không hẳn cao hơn”.
没有 (A < B) — dùng phổ biến để nói ít hơn / không bằng:
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
(Tôi không bằng anh ấy về chiều cao / tôi không cao bằng anh ấy.)
Dùng 没有 khi muốn nói A kém hơn B.
并不比 (nhấn mạnh phủ định):
这个并不比那个便宜。
zhège bìng bù bǐ nàge piányi.
(Cái này chẳng rẻ hơn cái kia đâu.)
Lưu ý: 不比 thường mang sắc thái “không hẳn” hoặc phủ định trực tiếp; 没有 rõ là ít hơn / không bằng.
- Dùng 比 với động từ và cụm từ khác
So sánh hành động có thể dùng cấu trúc:
A 做… 比 B 做… + 更/更容易/更快…
Ví dụ:
开车去比坐公交要快。
kāichē qù bǐ zuò gōngjiāo yào kuài.
(Đi bằng ô tô nhanh hơn đi bằng xe buýt.)
So sánh cảm nhận/độ của động từ cũng có thể:
你跟他说话比跟我说话更礼貌。
nǐ gēn tā shuōhuà bǐ gēn wǒ shuōhuà gèng lǐmào.
(Bạn nói chuyện với anh ấy lịch sự hơn khi nói với tôi.)
- Dạng so sánh tương đương: 用 和 / 跟 / 与 … 比
Bạn có thể đảo vị trí:
跟/和 + B + 比, A + 更/还 + adj
例:跟昨天比,今天更冷。
gēn zuótiān bǐ, jīntiān gèng lěng.
(So với hôm qua, hôm nay lạnh hơn.)
Hoặc:
A 跟 B(比)+ … (nhưng hay dùng: A 比 B …)
- Cấu trúc nâng cao / cố định
比起…来/比起…来说 — so sánh theo góc nhìn cụ thể:
比起坐飞机来,坐火车比较便宜。
bǐ qǐ zuò fēijī lái, zuò huǒchē bǐjiào piányi.
(So với đi máy bay thì đi tàu rẻ hơn.)
与其…不如… (so sánh và đưa ra lựa chọn):
与其在家抱怨,不如出去找工作。
yǔqí zài jiā bàoyuàn, bùrú chūqù zhǎo gōngzuò.
(Thay vì than phiền ở nhà, thà đi ra ngoài tìm việc.)
比方说 / 比如 (không phải chức năng so sánh chính, là “ví dụ”): lưu ý khác nghĩa.
- So sánh bậc nhất / so sánh hơn nhất
Dùng 最 (zuì) để biểu thị nhất (superlative), không dùng 比:
他是班里最高的。
tā shì bān lǐ zuì gāo de.
(Anh ấy là người cao nhất lớp.)
Bạn có thể so sánh nhiều đối tượng bằng 比 lặp hoặc dùng 最 để chỉ mức cao nhất.
- Lưu ý ngữ pháp & lỗi thường gặp
Thứ tự A 比 B + adj — không đảo: X 比 Y 高 chứ không nói X 高比 Y (sai).
Khi muốn nói A < B, dùng 没有 thay vì 不比 để rõ nghĩa “ít hơn”:
正确: 我没有他高。 (Tôi không cao bằng anh ấy.)
错误: 我不比他高。(có thể gây hiểu lầm là “tôi không hẳn thấp hơn”)
Không thêm 的 sau adj trong cấu trúc so sánh cơ bản: 他比我高 (không phải 他比我高的).
Khi so sánh số lượng nhớ dùng 多/少 + số hoặc 比…多/少: 他比我大三岁 (đúng).
Không dùng 比 để nối danh từ + danh từ (ví dụ A 比 B 的… trừ khi có phần bổ nghĩa): 这是比那好 (không chuẩn) → 这个比那个好.
- Rất nhiều ví dụ (mỗi câu: Hán tự — pinyin — dịch VN)
So sánh đơn giản
我比你高。
wǒ bǐ nǐ gāo.
(Tôi cao hơn bạn.)
她比她姐姐漂亮。
tā bǐ tā jiějie piàoliang.
(Cô ấy xinh hơn chị cô ấy.)
北京比上海冷吗?
Běijīng bǐ Shànghǎi lěng ma?
(Bắc Kinh lạnh hơn Thượng Hải không?)
Mức độ
这本书比那本有意思得多。
zhè běn shū bǐ nà běn yǒuyìsi de duō.
(Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia nhiều.)
他比我聪明一点儿。
tā bǐ wǒ cōngming yìdiǎnr.
(Anh ấy thông minh hơn tôi một chút.)
现在比以前更方便了。
xiànzài bǐ yǐqián gèng fāngbiàn le.
(Bây giờ tiện lợi hơn trước.)
So sánh số lượng
我比你多三本书。
wǒ bǐ nǐ duō sān běn shū.
(Tôi có nhiều hơn bạn 3 quyển sách.)
今天比昨天少下雨。
jīntiān bǐ zuótiān shǎo xià yǔ.
(Hôm nay mưa ít hơn hôm qua.)
Phủ định / so sánh kém hơn
我没有他那么高。
wǒ méiyǒu tā nàme gāo.
(Tôi không cao được như anh ấy.)
你不比我忙。
nǐ bù bǐ wǒ máng.
(Bạn không bận hơn tôi.) — (câu này thường hiểu là “không hẳn bận hơn”)
So sánh hành động / tính chất
跟坐公交比,开车更快。
gēn zuò gōngjiāo bǐ, kāichē gèng kuài.
(So với đi xe buýt thì lái xe nhanh hơn.)
她做事比他说得更认真。
tā zuò shì bǐ tā shuō de gèng rènzhēn.
(Cô ấy làm việc nghiêm túc hơn là anh ta nói.)
Dạng so sánh nâng cao
比起去年,比今年的考试更难。
bǐ qǐ qùnián, bǐ jīnnián de kǎoshì gèng nán.
(So với năm ngoái, kỳ thi năm nay khó hơn.)
与其抱怨,不如想办法解决问题。
yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
(Thay vì than phiền, thà nghĩ cách giải quyết vấn đề.)
- Tổng quan ngắn gọn
比 (bǐ) là từ cơ bản để so sánh trong tiếng Trung. Dùng để nói “A hơn/so với B…”, tương đương “A than B” trong tiếng Anh. Ngoài chức năng so sánh, 比 còn xuất hiện trong một số cấu trúc biểu đạt so sánh nhấn mạnh, so sánh hành động (với bổ nghĩa) và nghĩa động từ (“so sánh/đối chiếu”).
- Những mẫu cơ bản và ý nghĩa
2.1. Mẫu cơ bản (so sánh tính chất)
A 比 B + 形容词/副词
Ví dụ:
他比我高。 — (tā bǐ wǒ gāo.) — Anh ấy cao hơn tôi.
这个房子比那个便宜。 — (zhè ge fángzi bǐ nà ge piányi.) — Căn nhà này rẻ hơn căn kia.
Ghi chú: Ở mẫu này, A là chủ thể (subject), B là chuẩn so sánh (object of comparison). Không cần 的 giữa phần so sánh và tính từ.
2.2. So sánh kèm mức độ (nhấn mạnh)
Thêm các từ bổ trợ: 得多 / 多了 / 一点儿 / 许多 / 更 / 还 để biểu thị chênh lệch.
A 比 B + 形容词 + 得多 / 多了 / 一点儿
这个菜比那个菜好吃得多。 — (zhè ge cài bǐ nà ge cài hǎochī de duō.) — Món này ngon hơn món kia nhiều.
今天比昨天冷一点儿。 — (jīntiān bǐ zuótiān lěng yīdiǎnr.) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Dùng 更 / 还 để so sánh tiếp tục:
新的电脑比旧的更快。 — (xīn de diànnǎo bǐ jiù de gèng kuài.) — Máy mới nhanh hơn máy cũ hơn nữa.
2.3. So sánh hành động — dùng 補語/得字句
Khi so sánh cách thực hiện hành động (ai làm việc “đi” nhanh hơn, chạy nhanh hơn…), ta thường dùng cấu trúc V + 得 + 比 + O + Adj hoặc S1 + V + 得 + 比 + S2 + Adj (dạng chuẩn: S1 + V + 得 + 比 + S2 + Adj).
- 我跑得比他快。 — (wǒ pǎo de bǐ tā kuài.) — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
(So sánh cách chạy — “chạy” + bổ nghĩa “nhanh”.)
Lưu ý ngữ pháp:
标准形式 (chuẩn): S1 + V + 得 + 比 + S2 + Adj.
Câu S1 比 S2 + V + 得 + Adj ít dùng hơn/không phải kiểu chuẩn để so sánh hành động, nên tốt nhất học theo mẫu chuẩn ở trên.
2.4. So sánh số lượng (A hơn B bao nhiêu)
A 比 B + 多 / 少 (không cần số)
今天的客人比昨天多。 — (jīntiān de kèrén bǐ zuótiān duō.) — Khách hôm nay nhiều hơn hôm qua.
Nếu coi số cụ thể: A 比 B + 多 + 数字 / 少 + 数字 hoặc A 比 B 大/小 + 数字 (độ tuổi)
他比我大三岁。 — (tā bǐ wǒ dà sān suì.) — Anh ấy hơn tôi 3 tuổi.
今年的产量比去年多一千吨。 — (jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián duō yī qiān dūn.) — Sản lượng năm nay nhiều hơn năm ngoái 1000 tấn.
Chú ý: Khi dùng 多/少 + số ta biểu đạt chênh lệch, còn nếu muốn nói “A có nhiều hơn B” ta dùng A 比 B 多.
2.5. Phủ định so sánh: 不如 / 没有 / 不及
A 不如 B + 形容词/动词 — mang sắc thái “không bằng” (thường dùng trong văn viết/văn nói trang trọng).
他的中文水平不如我。 — (tā de Zhōngwén shuǐpíng bùrú wǒ.) — Trình độ tiếng Trung của anh ấy không bằng tôi.
A 没有 B + 形容词/数量 — thường dùng để phủ định so sánh (phổ thông).
我没有他高。 — (wǒ méiyǒu tā gāo.) — Tôi không cao bằng anh ấy.
不及 (bùjí) — trang trọng, tương đương 不如/没有: 他不及我聪明。 (ít dùng trong nói hàng ngày).
2.6. So sánh bằng/ ngang nhau (không phải dùng 比)
和 / 跟 / 与 + 一样
他和我一样高。 — (tā hé wǒ yíyàng gāo.) — Anh ấy và tôi cao như nhau.
Ghi chú: Khi muốn nhấn “bằng nhau”, thường dùng 一样 thay vì 比.
2.7. So sánh cấu trúc phức hợp: 比起…(来)、与其…不如/倒不如
比起 A 来, B 更… — dùng để nêu đối chiếu, nhấn mạnh lựa chọn.
比起看电影来,我更喜欢看书。 — (bǐqǐ kàn diànyǐng lái, wǒ gèng xǐhuan kànshū.) — So với xem phim, tôi thích đọc sách hơn.
与其…不如… / 与其…倒不如… — “thà… còn hơn…”.
与其等他,不如自己去做。 — (yǔqí děng tā, bùrú zìjǐ qù zuò.) — Thà đợi anh ta còn thà tự mình làm.
2.8. “比” khi đóng vai động từ: “so sánh”
比 (bǐ) như động từ có nghĩa “so sánh” (thường dùng trong văn viết/khảo sát).
把这两种方案比一比,哪种更可行? — (bǎ zhè liǎng zhǒng fāng’àn bǐ yī bǐ, nǎ zhǒng gèng kěxíng?) — So sánh hai phương án này một chút, phương án nào khả thi hơn?
- Các điểm ngữ pháp quan trọng & mẹo nhớ
Thứ tự: Mẫu so sánh cơ bản là A 比 B + Adj (A trước, B sau).
Khi so sánh hành động (tốc độ, cách thức): dùng S1 + V + 得 + 比 + S2 + Adj (ví dụ: 我做得比你快).
Không đặt 的 giữa 比 và tính từ. Sai: 他比我 的高 — → đúng: 他比我高.
Phủ định so sánh: dùng 没有 / 不如. 没有 là phủ định trực tiếp; 不如 hơi trang trọng/biểu cảm.
“比” dùng với số: để nói “hơn … bao nhiêu” dùng mẫu A 比 B + Adj + 数字 (ví dụ: lớn hơn 3 tuổi: 比…大三岁) hoặc A 比 B + 多 + 数字 (nêu chênh lệch số lượng).
Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng 会 / 更 / 还 kết hợp để thay đổi sắc thái.
- Các lỗi thường gặp (và cách sửa)
Lỗi 1 — Dùng sai cấu trúc khi so sánh hành động:
Sai: 我比他跑快。 → Đúng: 我跑得比他快。 (wǒ pǎo de bǐ tā kuài.)
Lỗi 2 — Dùng “比” với “一样” để nói ngang bằng:
Sai: 他比我一样高。 → Đúng: 他和我一样高。 (hoặc 他跟我一样高)
Lỗi 3 — Quên phần so sánh (B) hoặc đảo trật tự: luôn đảm bảo A 比 B + ….
- Nhiều ví dụ (Hán tự — (pinyin) — (dịch Việt)) — 50 ví dụ phân loại
A. Cơ bản: A 比 B + Adj
他比我高。 — (tā bǐ wǒ gāo.) — Anh ấy cao hơn tôi.
这支笔比那支贵。 — (zhè zhī bǐ nà zhī guì.) — Cây bút này đắt hơn cái kia.
上海比北京热。 — (Shànghǎi bǐ Běijīng rè.) — Thượng Hải nóng hơn Bắc Kinh.
B. Thêm mức độ
这个房间比那个房间大多了。 — (zhè ge fángjiān bǐ nà ge fángjiān dà duō le.) — Phòng này lớn hơn phòng kia nhiều lắm.
她比我聪明得多。 — (tā bǐ wǒ cōngming de duō.) — Cô ấy thông minh hơn tôi nhiều.
这次考试比上次容易一点儿。 — (zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì róngyì yīdiǎnr.) — Kỳ thi lần này dễ hơn lần trước một chút.
C. So sánh hành động (V 得 比 … Adj)
我学得比他快。 — (wǒ xué de bǐ tā kuài.) — Tôi học nhanh hơn anh ấy.
她跑得比我慢。 — (tā pǎo de bǐ wǒ màn.) — Cô ấy chạy chậm hơn tôi.
小王写字写得比小李好。 — (Xiǎo Wáng xiě zì xiě de bǐ Xiǎo Lǐ hǎo.) — Wang viết chữ đẹp hơn Li.
D. So sánh số lượng
我们班比他们班多五个人。 — (wǒmen bān bǐ tāmen bān duō wǔ gè rén.) — Lớp chúng tôi nhiều hơn lớp họ 5 người.
今年比去年产量多一倍。 — (jīnnián bǐ qùnián chǎnliàng duō yī bèi.) — Năm nay sản lượng nhiều hơn năm ngoái gấp đôi.
他的存款比我的多很多。 — (tā de cúnkuǎn bǐ wǒ de duō hěn duō.) — Tiền tiết kiệm của anh ấy nhiều hơn của tôi rất nhiều.
E. Phủ định so sánh (没有 / 不如)
我没有你聪明。 — (wǒ méiyǒu nǐ cōngming.) — Tôi không thông minh bằng bạn.
这个计划不如那个好。 — (zhè ge jìhuà bùrú nà ge hǎo.) — Kế hoạch này không bằng kế hoạch kia.
他的成绩不如去年好。 — (tā de chéngjì bùrú qùnián hǎo.) — Thành tích của anh ấy không bằng năm ngoái.
F. So sánh ngang bằng (一样)
我的房子和他的房子一样大。 — (wǒ de fángzi hé tā de fángzi yíyàng dà.) — Nhà tôi và nhà anh ấy cùng lớn.
她跟我一样喜欢音乐。 — (tā gēn wǒ yíyàng xǐhuan yīnyuè.) — Cô ấy giống tôi, đều thích âm nhạc.
G. “比起…来” / “与其…不如…”
比起打工来,他更喜欢创业。 — (bǐqǐ dǎgōng lái, tā gèng xǐhuan chuàngyè.) — So với đi làm thuê, anh ấy thích khởi nghiệp hơn.
与其天天抱怨,不如想办法改变。 — (yǔqí tiāntiān bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ gǎibiàn.) — Thà tìm cách thay đổi còn hơn là than phiền mỗi ngày.
H. “把…比作…” (ví dụ: ví von/so sánh)
他把生活比作一场旅行。 — (tā bǎ shēnghuó bǐzuò yī chǎng lǚxíng.) — Anh ta ví cuộc sống như một cuộc hành trình.
有些人把工作比作战斗。 — (yǒu xiē rén bǎ gōngzuò bǐzuò zhàndòu.) — Có người ví công việc như một trận chiến.
I. “比” dùng như động từ (比一比 / 比较)
我们把两种方案比一比,看看哪个好。 — (wǒmen bǎ liǎng zhǒng fāng’àn bǐ yī bǐ, kànkan nǎ ge hǎo.) — Hãy so sánh hai phương án xem cái nào tốt.
大家把成绩拿出来比较一下。 — (dàjiā bǎ chéngjì ná chūlai bǐjiào yīxià.) — Mọi người đem kết quả ra so sánh một chút.
J. So sánh với “更 / 还 / 更加”
这件衣服比那件更加漂亮。 — (zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn gèng jiā piàoliang.) — Cái áo này còn đẹp hơn cái kia.
他比我还要努力。 — (tā bǐ wǒ hái yào nǔlì.) — Anh ấy còn chăm chỉ hơn tôi.
K. So sánh kèm tính thời gian
今年比去年更早开始下雪。 — (jīnnián bǐ qùnián gèng zǎo kāishǐ xià xuě.) — Năm nay bắt đầu rơi tuyết sớm hơn năm ngoái.
L. So sánh cảm nhận/ý kiến
我觉得这本书比那本更有意思。 — (wǒ juéde zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.) — Tôi thấy cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
M. So sánh kèm bổ ngữ kết quả
这道题他做得比我快很多。 — (zhè dào tí tā zuò de bǐ wǒ kuài hěn duō.) — Câu này anh ấy làm nhanh hơn tôi rất nhiều.
N. So sánh trong hỏi đáp
A: 谁更聪明? B: 他比我聪明。 — (shéi gèng cōngming? tā bǐ wǒ cōngming.) — Ai thông minh hơn? Anh ấy hơn tôi.
O. So sánh các mức độ (triền miên)
长时间工作比短时间高效性更低。 — (cháng shíjiān gōngzuò bǐ duǎn shíjiān gāoxiàoxìng gèng dī.) — Làm việc lâu dài ít hiệu quả hơn so với thời gian ngắn (ví dụ phân tích).
P. So sánh kèm “一点儿 / 多了” (ví dụ hàng ngày)
这条路比那条路近一点儿。 — (zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù jìn yīdiǎnr.) — Con đường này gần hơn con đường kia một chút.
现在比以前容易多了。 — (xiànzài bǐ yǐqián róngyì duō le.) — Bây giờ dễ hơn trước nhiều.
Q. So sánh với tính từ kép
这座城市比那个城市安全得多。 — (zhè zuò chéngshì bǐ nà ge chéngshì ānquán de duō.) — Thành phố này an toàn hơn thành phố kia rất nhiều.
R. So sánh biểu cảm (văn viết/nhấn mạnh)
此事比想象中复杂。 — (cǐ shì bǐ xiǎngxiàng zhōng fùzá.) — Việc này phức tạp hơn tưởng tượng.
S. So sánh với động từ liên quan (một số ví dụ thực tế)
在速度上,这辆车比那辆车快。 — (zài sùdù shàng, zhè liàng chē bǐ nà liàng chē kuài.) — Về tốc độ, xe này nhanh hơn xe kia.
他在经验上比我多。 — (tā zài jīngyàn shàng bǐ wǒ duō.) — Về kinh nghiệm, anh ấy hơn tôi.
T. So sánh có số cụ thể (chênh lệch)
这次比赛他比我多得了五分。 — (zhè cì bǐsài tā bǐ wǒ duō dé le wǔ fēn.) — Lần này anh ấy được nhiều hơn tôi 5 điểm.
今年的销售比去年低了两成。 — (jīnnián de xiāoshòu bǐ qùnián dī le liǎng chéng.) — Doanh số năm nay thấp hơn năm ngoái 20%.
U. Ví dụ văn nói thân mật
你比我早起一点儿。 — (nǐ bǐ wǒ zǎo qǐ yīdiǎnr.) — Bạn dậy sớm hơn tôi một chút.
她比我会做饭。 — (tā bǐ wǒ huì zuòfàn.) — Cô ấy nấu ăn giỏi hơn tôi.
V. Ví dụ kết hợp (câu dài)
比起去年,这家公司的利润增长得更快。 — (bǐqǐ qùnián, zhè jiā gōngsī de lìrùn zēngzhǎng de gèng kuài.) — So với năm ngoái, lợi nhuận của công ty này tăng nhanh hơn.
W. So sánh cảm tính (trang trọng)
从艺术价值来看,这幅画比那幅更有意义。 — (cóng yìshù jiàzhí lái kàn, zhè fú huà bǐ nà fú gèng yǒu yìyì.) — Về giá trị nghệ thuật, bức này có ý nghĩa hơn bức kia.
X. So sánh kèm trạng ngữ thời gian
早上比下午凉快很多。 — (zǎoshang bǐ xiàwǔ liángkuai hěn duō.) — Buổi sáng mát hơn buổi chiều nhiều.
Y. So sánh + mệnh đề chỉ lí do/điều kiện
因为水比较冷,今天比昨天更难游泳。 — (yīnwèi shuǐ bǐjiào lěng, jīntiān bǐ zuótiān gèng nán yóuyǒng.) — Vì nước lạnh hơn, hôm nay bơi khó hơn hôm qua.
Z. So sánh tổng hợp (kết hợp nhiều yếu tố)
考虑到价格和质量,这个牌子比那个牌子划算得多。 — (kǎolǜ dào jiàgé hé zhìliàng, zhè ge páizi bǐ nà ge páizi huásuàn de duō.) — Xét về giá và chất lượng, nhãn hiệu này có lợi hơn nhãn hiệu kia nhiều.
- Bài tập ngắn (tự luyện) — kèm đáp án ở cuối
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng “比”):
Anh ấy cao hơn tôi.
Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
Tôi chạy nhanh hơn cô ấy.
Năm nay sản lượng nhiều hơn năm rồi 200 tấn.
Công việc này không bằng công việc kia.
B. Chuyển câu có dùng 得字句 (so sánh hành động):
- 我(跑)比他(快)。 → Viết câu đúng: 我跑得比他快。
Đáp án:
A1. 他比我高。 — (tā bǐ wǒ gāo.)
A2. 今天比昨天热一点儿。 — (jīntiān bǐ zuótiān rè yīdiǎnr.)
A3. 我跑得比她快。 — (wǒ pǎo de bǐ tā kuài.)
A4. 今年的产量比去年多二百吨。 — (jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián duō èr bǎi dūn.)
A5. 这份工作不如那份工作。 — (zhè fèn gōngzuò bùrú nà fèn gōngzuò.)
B6. 我跑得比他快。 — (wǒ pǎo de bǐ tā kuài.)
- Tổng kết — các mẹo nhớ nhanh
A 比 B + Adj — mẫu cơ bản.
So sánh hành động: dùng V + 得 + 比 + O + Adj (thực sự là S1 V 得 比 S2 Adj).
Phủ định so sánh: 没有 / 不如.
So sánh số lượng: A 比 B 多/少 (+ 数字) hoặc A 比 B 多了/少了.
Muốn nói “bằng nhau” → dùng 和/跟 … 一样.
“比起…来” & “与其…不如…” là hai cấu trúc nâng cao hay dùng trong văn viết/diễn đạt lập luận.
比 mang tính trung lập; 更 / 还 / 得多 / 多了 giúp nhấn mạnh chênh lệch.
Tổng quan ngắn gọn
比 (bǐ) là từ rất quan trọng để so sánh trong tiếng Trung. Về cơ bản, cấu trúc so sánh phổ biến nhất là:
A 比 B + (adj / cụm tính từ / cụm động từ biểu hiện mức độ)
Nghĩa: A thì so với B… (hơn / kém …).
Ví dụ cơ bản: 他比我高。 (tā bǐ wǒ gāo) — Anh ấy cao hơn tôi.
- Cấu trúc so sánh cơ bản
1.1 Cấu trúc khẳng định
A 比 B + 形容词/副词/动词短语。
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个问题比上个容易。
zhè ge wèntí bǐ shàng ge róngyì.
Vấn đề này dễ hơn vấn đề trước.
1.2 Cách diễn đạt mức độ
Sau adj có thể thêm biểu thức mức độ:
得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 还
他比我高 多了。tā bǐ wǒ gāo duō le. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
现在比以前 好一点儿。xiànzài bǐ yǐqián hǎo yìdiǎnr. — Bây giờ tốt hơn trước một chút.
- Cấu trúc phủ định và so sánh ngược
2.1 Dùng 没有 (méiyǒu) để nói “không bằng / không hơn”
A 没有 B + adj。 (A không bằng B về mặt…)
Ví dụ:
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
2.2 Dùng 不如 (bùrú) — ý “không bằng, thua kém”
这本书 不如 那本有意思。
zhè běn shū bùrú nà běn yǒu yìsi.
Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.
Ghi chú: 没有 + adj nhấn yếu tố thiếu, 不如 hơi văn chương hơn, dùng khi so sánh chất lượng/giá trị.
- So sánh với động từ (không chỉ tính từ)
3.1 So sánh năng lực/hành động: A 比 B + V (thường kèm 得/不 hoặc bổ ngữ)
他跑步比我快。
tā pǎobù bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比我会说英语。 (ít dùng) → thường nói: 她比我会说英语得多 / 她比我英语说得流利。
tā bǐ wǒ yīngyǔ shuō de liúlì.
Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát hơn tôi.
3.2 Khi so sánh năng lực, hay dùng cấu trúc với bổ ngữ mức độ:
他汉语说得比我好。
tā Hànyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung tốt hơn tôi.
- Các biến thể và cấu trúc liên quan
4.1 A 比 B + (adj) + 得多 / 多了 / 一点儿 — nhấn mạnh khác biệt
他比我高得多。 tā bǐ wǒ gāo de duō. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
这次考试比上次容易多了。 zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì róngyì duō le. — Kỳ thi lần này dễ hơn nhiều lần trước.
4.2 比起…来 — nhấn mạnh khi so sánh (thường thêm “来” để nhấn)
比起 在家看电视,我更喜欢出去运动。
bǐ qǐ zài jiā kàn diànshì, wǒ gèng xǐhuan chūqù yùndòng.
So với xem TV ở nhà, tôi thích đi ra ngoài vận động hơn.
4.3 跟/和 … 比 — đảo trật tự, vẫn cùng ý
跟他比,我不高。
gēn tā bǐ, wǒ bù gāo.
So với anh ấy, tôi không cao.
4.4 比不上 / 比得上 / 比得过 — các thành ngữ so sánh khả năng/đẳng cấp
我比不上他。 wǒ bǐ bu shàng tā. — Tôi không thể sánh bằng anh ấy.
他比得上世界冠军。 tā bǐ de shàng shìjiè guànjūn. — Anh ấy có thể sánh với nhà vô địch thế giới.
我们比得过他们吗? wǒmen bǐ de guò tāmen ma? — Chúng ta có đánh bại họ nổi không?
4.5 和/跟/与…比较 và 比较 (bù phải là 比)
比较 (bǐjiào) = “khá/ tương đối/ so sánh”: 他比较高。 tā bǐjiào gāo. — Anh ấy khá cao.
Không nên nhầm lẫn: 比较 có thể là trạng từ, không thay thế cấu trúc A 比 B.
- So sánh với số lượng / con số
5.1 So sánh số lượng
这个城市的人口比上个城市多。 zhè ge chéngshì de rénkǒu bǐ shàng ge chéngshì duō. — Dân số thành phố này nhiều hơn thành phố kia.
他今年比去年多赚了两万。 tā jīnnián bǐ qùnián duō zhuàn le liǎng wàn. — Năm nay anh ấy kiếm nhiều hơn năm ngoái 20.000.
5.2 So sánh tỷ lệ / phần trăm
今年的增长率比去年高两个百分点。 jīnnián de zēngzhǎng lǜ bǐ qùnián gāo liǎng gè bǎi fēn diǎn. — Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn năm ngoái 2 điểm phần trăm.
- Cách dùng để nhấn nhá/độ trang trọng
6.1 比 trong văn viết chính thức — vẫn dùng hình thức cơ bản nhưng thường kèm từ như 显得/更/还/远远:
这项技术比传统方法更高效。 zhè xiàng jìshù bǐ chuántǒng fāngfǎ gèng gāoxiào. — Kỹ thuật này hiệu quả hơn phương pháp truyền thống.
6.2 比 khi dùng với 把: cấu trúc chạy câu so sánh (ít phổ biến)
Không dùng 把 + 比 trực tiếp; thường vẫn giữ A 比 B… hoặc dùng 把 … 跟 … 比较.
- Những lỗi thường gặp & lưu ý
Lẫn lộn thứ tự A/B: Luôn đặt A (chủ thể bạn muốn nhắc tới) trước 比 và B sau 比.
Sai: 我比他不高 (âm nghĩa có thể nhầm) — Nên rõ ràng: 我没有他高 hoặc 他比我高.
Dùng 比 với tính từ phức tạp: nếu tính từ là cụm dài, vẫn dùng bình thường: A 比 B + (cụm tính từ).
例: 这个方法比那种更容易被大家接受。 zhège fāngfǎ bǐ nà zhǒng gèng róngyì bèi dàjiā jiēshòu.
Không nhầm 比 với 比较: 比较 là trạng từ/động từ (tương đối), còn 比 là giới từ so sánh.
Với động từ, cần bổ ngữ/ cấu trúc phù hợp: khi so sánh năng lực diễn đạt, thường dùng cấu trúc 动词 + 得/不 + adj 或: A 在…方面比 B + adj.
Phủ định so sánh: dùng 没有 比 不 + adj? Trường hợp phủ định nên dùng 没有 hoặc 不如 (thông dụng).
- Ví dụ phong phú (mỗi ví dụ kèm pinyin + dịch)
A. So sánh đơn giản
她比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Cô ấy cao hơn tôi.
现在比以前冷多了。
xiànzài bǐ yǐqián lěng duō le.
Bây giờ lạnh hơn trước nhiều.
这道菜比那道好吃一点。
zhè dào cài bǐ nà dào hǎochī yìdiǎnr.
Món này ngon hơn món kia một chút.
B. So sánh năng lực / hành động
他跑得比我快。
tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她英语说得比我好。
tā yīngyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo.
Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
C. Phủ định so sánh
我没有他聪明。
wǒ méiyǒu tā cōngming.
Tôi không thông minh bằng anh ấy.
这个办法不如那个办法好。
zhège bànfǎ bùrú nà ge bànfǎ hǎo.
Cách này không bằng cách kia tốt.
D. Kèm các từ mức độ
他比我强 多了。
tā bǐ wǒ qiáng duō le.
Anh ấy mạnh hơn tôi nhiều.
这个城市的空气质量比上个城市好很多。
zhè ge chéngshì de kōngqì zhìliàng bǐ shàng ge chéngshì hǎo hěn duō.
Chất lượng không khí của thành phố này tốt hơn rất nhiều so với thành phố kia.
E. 比起…来
比起上班,我更喜欢自己创业。
bǐ qǐ shàngbān, wǒ gèng xǐhuan zìjǐ chuàngyè.
So với đi làm, tôi thích khởi nghiệp hơn.
F. 比不上 / 比得上 / 比得过
我比不上他在数学方面的能力。
wǒ bǐ bu shàng tā zài shùxué fāngmiàn de nénglì.
Tôi không thể bằng anh ấy về khả năng toán học.
她的速度比得上专业选手。
tā de sùdù bǐ de shàng zhuānyè xuǎnshǒu.
Tốc độ của cô ấy có thể sánh với vận động viên chuyên nghiệp.
G. So sánh số lượng / tài chính
今年的产量比去年增加了两倍。
jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián zēngjiā le liǎng bèi.
Sản lượng năm nay tăng gấp hai lần so với năm ngoái.
我们公司利润比竞争对手少。
wǒmen gōngsī lìrùn bǐ jìngzhēng duìshǒu shǎo.
Lợi nhuận công ty chúng tôi ít hơn đối thủ cạnh tranh.
H. Với cấu trúc phức (địa điểm/khía cạnh)
在速度方面,他比其他人快。
zài sùdù fāngmiàn, tā bǐ qítā rén kuài.
Về mặt tốc độ, anh ấy nhanh hơn những người khác.
就价格来说,这个品牌比那个便宜。
jiù jiàgé lái shuō, zhè ge pǐnpái bǐ nà ge piányí.
Nói về giá cả, thương hiệu này rẻ hơn thương hiệu kia.
- Bài tập nhỏ (tự làm) — chuyển các câu sau thành câu dùng 比
Tom cao hơn John.
Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
Công ty A lợi nhuận nhiều hơn công ty B.
Tôi không thông minh bằng anh ấy.
So với đi làm, tôi thích tự kinh doanh hơn.
Gợi ý đáp án:
汤姆比约翰高。
Tāngmǔ bǐ Yuēhàn gāo.
今天比昨天热一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎnr.
A 公司比B 公司利润多。
A gōngsī bǐ B gōngsī lìrùn duō.
我没有他聪明。 / 他比我聪明。
Wǒ méiyǒu tā cōngming. / Tā bǐ wǒ cōngming.
比起上班,我更喜欢自己创业。
Bǐ qǐ shàngbān, wǒ gèng xǐhuan zìjǐ chuàngyè.
- Tóm tắt nhanh — những điểm cần nhớ
Cấu trúc chính: A 比 B + adj。
Phủ định so sánh: A 没有 B + adj。 hoặc A 不如 B。
Để nhấn mức độ thêm: 得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 还。
比较 khác với 比: 比较 = “tương đối/khá”, 比 là giới từ so sánh.
Dùng các cấu trúc mở rộng như 比起…来 / 在…方面比… để làm rõ khía cạnh được so sánh.
Các cụm 比不上 / 比得上 / 比得过 diễn đạt khả năng so sánh/đạt tới.
1) Tổng quan — 比 là gì?
比 (bǐ) thường dùng để so sánh hai đối tượng (A và B). Về chức năng, 比 tương đương với “hơn” trong tiếng Việt — dùng để nói A hơn B về một tính chất hoặc A có nhiều/ít hơn B về số lượng. Ngoài ra 比 còn xuất hiện trong các từ/ cụm khác như 比较 (bǐjiào) “tương đối/khá”, 相比 (xiāngbǐ) “so với”, 比方说 (bǐfāng shuō) “ví dụ như”.
2) Cấu trúc so sánh cơ bản
Mẫu chính:
A 比 B + 形容词 (adj).
Dịch: “A hơn B (về…)”.
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本有意思。
zhè běn shū bǐ nà běn yǒu yìsi.
Cuốn sách này hấp dẫn hơn cuốn kia.
Ghi chú: 形容词 (adj) thường đứng sau phần so sánh. Không cần 的 giữa 比 và adj.
3) So sánh hành động / cách làm (so sánh động từ — dùng 得)
Khi so sánh cách thực hiện một hành động (ví dụ: chạy nhanh hơn, nói hay hơn), ta dùng cấu trúc:
A + V + 得 + 比 + B + Adj
Ví dụ:
他跑得比我快。
tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
(Lưu ý: thứ tự — chủ ngữ + động từ + 得 + 比 + đối tượng + tính từ)
她唱得比你好。
tā chàng de bǐ nǐ hǎo.
Cô ấy hát hay hơn bạn.
Bạn cũng có thể đảo vị trí thành: A 比 B + V + 得 + Adj? — KHÔNG chuẩn. Phổ biến và chuẩn là mẫu trên (A V 得比 B Adj) hoặc dùng mẫu adj: A 比 B + Adj nếu so sánh trực tiếp tính chất (ví dụ: 他比我高).
4) So sánh số lượng — A 比 B 多 / 少 + 数量
Khi so sánh con số:
A 比 B + 多/少 + number (hoặc + 多/少)
Ví dụ:
今年的订单比去年多十个。
jīnnián de dìngdān bǐ qùnián duō shí gè.
Đơn hàng năm nay nhiều hơn năm ngoái 10 cái.
我比你少两岁。
wǒ bǐ nǐ shǎo liǎng suì.
Tôi ít hơn bạn 2 tuổi. (nghĩa: tôi nhỏ hơn bạn 2 tuổi)
Chú ý: có thể đặt số ở cuối hoặc nói: A 比 B + number + 多/少? Thông thường: A 比 B 多 + number (A nhiều hơn B số lượng number). Nếu dùng số âm (difference) có thể nói “A 比 B 多 10 个”.
5) Mức độ so sánh — 比 + 得多 / 多了 / 更 / 还 / 比较
Sau khi dùng 比 để so sánh, bạn có thể thêm từ biểu thị mức độ:
得多 / 多了 (hěn duō / duōle) — nhấn mạnh “hơn rất nhiều”
更 / 还 — “hơn nữa / còn”
比较 / 更加 — “tương đối / còn hơn”
Ví dụ:
他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō.
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
这道题比那道题难多了。
zhè dào tí bǐ nà dào tí nán duō le.
Câu này khó hơn câu kia rất nhiều.
他比我更喜欢足球。
tā bǐ wǒ gèng xǐhuan zúqiú.
Anh ấy còn thích bóng đá hơn tôi.
这次会议比较重要。
zhè cì huìyì bǐjiào zhòngyào.
Cuộc họp lần này tương đối quan trọng.
6) Phủ định / không bằng: 没有 / 不如 / 比不上 / 比得上
A. 没有 (méiyǒu) — “không bằng” (phủ định so sánh)
A 没有 B + Adj — A không bằng B về điều gì đó.
Ví dụ:
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
B. 不如 (bùrú) — “không bằng / thà… còn hơn” (so sánh + có thể chỉ gợi ý)
A 不如 B + Adj — A không bằng B.
Ví dụ:
- 这个办法不如那个好。
zhège bànfǎ bùrú nàge hǎo.
Cách này không bằng cách kia (cách kia tốt hơn).
Lưu ý: 不如 có sắc thái hơi khuyên bảo: “A không bằng B, nên…”.
C. 比不上 / 比得上 — khả năng sánh kịp hoặc không
比不上 (bǐ bu shàng) — không thể sánh với, thua xa.
他的水平比不上老师。
tā de shuǐpíng bǐ bu shàng lǎoshī.
Trình độ của anh ấy không thể sánh với thầy.
比得上 (bǐ de shàng) — có thể so sánh được; đạt tới mức.
这本书的质量比得上那本经典。
zhè běn shū de zhìliàng bǐ de shàng nà běn jīngdiǎn.
Chất lượng cuốn này có thể sánh với cuốn kinh điển kia.
7) Biến thể & cấu trúc liên quan
A. 比起 (bǐ qǐ) — “so với / so hơn”
比起 A,B 更… hoặc 比起 A,B 更… dùng khi so sánh với cái được nêu ra.
Ví dụ:
比起坐车,走路更健康。
bǐ qǐ zuò chē, zǒu lù gèng jiànkāng.
So với đi xe, đi bộ sức khỏe hơn.
B. 相比 (xiāngbǐ) / 与…相比 (yǔ…xiāngbǐ) — văn viết: “so với”
Ví dụ:
- 与去年相比,今年的销量增加了。
yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoliàng zēngjiā le.
So với năm ngoái, doanh số năm nay đã tăng.
C. 相比之下 (xiāngbǐ zhī xià) — “so sánh lại thì…”
Ví dụ:
- 相比之下,这个方案更可行。
xiāngbǐ zhī xià, zhège fāng’àn gèng kěxíng.
So sánh lại, phương án này khả thi hơn.
D. 比方说 (bǐfāng shuō) — “ví dụ như” (không phải so sánh)
Lưu ý: đây là thành ngữ chứa 比 nhưng nghĩa khác (for example).
Ví dụ:
- 比方说,你可以每天学半小时。
bǐfāng shuō, nǐ kěyǐ měi tiān xué bàn xiǎoshí.
Ví dụ như, bạn có thể học nửa tiếng mỗi ngày.
8) Một số cách dùng đặc biệt / thường gặp
把 A 比作 B (bǐ zuò) — “ví A như B / ví như”
许多人把他比作现代的英雄。
xǔduō rén bǎ tā bǐzuò xiàndài de yīngxióng.
Nhiều người ví anh ấy như một anh hùng đương đại.
与…相比 / 相比之下 — đã nêu ở trên (văn viết, báo cáo).
比较 (bǐjiào) — khi kết hợp, trở thành trạng từ nghĩa “tương đối / khá”:
这件事比较简单。
zhè jiàn shì bǐjiào jiǎndān.
Việc này tương đối đơn giản.
9) Những lỗi hay gặp & lưu ý trật tự từ
NHẦM TRẬT TỰ KHI SO SÁNH HÀNH ĐỘNG
Sai: 他比我跑得快。 (đôi khi bị hiểu) — thực ra đúng chuẩn là 他跑得比我快。
— Chuẩn: 主语 + 动词 + 得 + 比 + 对象 + 形容词.
DÙNG 比 + 动词?
Không dùng: A 比 B V (ví dụ: 他比我打篮球 — sai). Thay bằng 他比我会打篮球? (không đúng). Để so sánh khả năng làm việc gì:
他打篮球比我好。 (Anh ấy chơi bóng rổ khéo hơn tôi.) — or
他比我打篮球打得好。 (cấu trúc phức).
NHẦM LẪN 比 与 没有 / 不如
A 比 B + Adj => A hơn B.
A 没有 B + Adj => A không bằng B.
A 不如 B + Adj => A không bằng B (cách nói trang nhã, khuyên bảo).
DÙNG 得多 / 多了 SAU 比
Đúng: 他比我高得多 / 他比我高多了. Cả hai đều dùng.
SỬ DỤNG 更/还
更 (gèng) = more (thường văn viết & mạnh); 还 (hái) = still/ even (thường dùng cả nói và viết).
Ví dụ: 他比我更聪明 / 他比我还聪明.
10) RẤT NHIỀU ví dụ (phân loại) — mỗi câu kèm pinyin + dịch VN
A. So sánh tính từ (A 比 B + adj)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
jīntiān bǐ zuótiān lěng. — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
这个房间比那个大多了。
zhè ge fángjiān bǐ nà ge dà duō le. — Phòng này to hơn phòng kia rất nhiều.
她比她姐姐漂亮一点儿。
tā bǐ tā jiějie piàoliang yìdiǎnr. — Cô ấy xinh hơn chị cô ấy một chút.
B. So sánh hành động (A V 得 比 B Adj)
他跑得比我快。
tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
她跳舞跳得比我好。
tā tiàowǔ tiào de bǐ wǒ hǎo. — Cô ấy nhảy hay hơn tôi.
C. So sánh số lượng (A 比 B 多/少 + 数量)
今年的游客比去年多三倍。
jīnnián de yóukè bǐ qùnián duō sān bèi. — Năm nay số du khách nhiều gấp 3 so với năm ngoái.
我比你少两个苹果。
wǒ bǐ nǐ shǎo liǎng gè píngguǒ. — Tôi ít hơn bạn 2 quả táo.
D. 没有 / 不如 的用法(phủ định / không bằng)
我没有他聪明。
wǒ méi yǒu tā cōngmíng. — Tôi không thông minh bằng anh ấy.
这个方法不如那个有效。
zhè ge fāngfǎ bùrú nà ge yǒuxiào. — Cách này không hiệu quả bằng cách kia.
E. 比不上 / 比得上
她的钢琴水平很高,我比不上她。
tā de gāngqín shuǐpíng hěn gāo, wǒ bǐ bu shàng tā. — Trình độ piano cô ấy cao, tôi không thể sánh với cô ấy.
这个品牌的质量比得上进口产品。
zhè ge pǐnpái de zhìliàng bǐ de shàng jìnkǒu chǎnpǐn. — Chất lượng thương hiệu này có thể sánh với hàng nhập khẩu.
F. 比 + 得多 / 多了 / 更 / 还 示例
他的中文比我的好得多。
tā de Zhōngwén bǐ wǒ de hǎo de duō. — Tiếng Trung của anh ấy tốt hơn tôi rất nhiều.
这道题比那道题难多了。
zhè dào tí bǐ nà dào tí nán duō le. — Câu này khó hơn câu kia rất nhiều.
他比我更有经验。
tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn. — Anh ấy còn có kinh nghiệm hơn tôi.
她比他还聪明一些。
tā bǐ tā hái cōngmíng yìxiē. — Cô ấy còn thông minh hơn anh ta một chút.
G. 与 / 相比 / 相比之下
与去年相比,收入增加了。
yǔ qùnián xiāngbǐ, shōurù zēngjiā le. — So với năm ngoái, thu nhập đã tăng.
相比之下,第二个方案更划算。
xiāngbǐ zhī xià, dì èr gè fāng’àn gèng huásuàn. — So sánh lại, phương án thứ hai tiện hơn.
H. 把 A 比作 B / 比方说(dịch phóng đại / ví dụ)
有人把他比作现代的爱迪生。
yǒu rén bǎ tā bǐzuò xiàndài de Àidíshēng. — Có người ví anh ấy như Edison thời hiện đại.
比方说,你可以多练习听力。
bǐfāng shuō, nǐ kěyǐ duō liànxí tīnglì. — Ví dụ, bạn có thể luyện nhiều phần nghe hơn.
I. Một số câu thực tế phức hợp
他虽然年纪小,但比很多人更成熟。
tā suīrán niánjì xiǎo, dàn bǐ hěn duō rén gèng chéngshú.
Mặc dù anh ấy trẻ tuổi, nhưng chín chắn hơn nhiều người.
这家店的价格比那家便宜一些,但质量没有那么好。
zhè jiā diàn de jiàgé bǐ nà jiā piányi yìxiē, dàn zhìliàng méiyǒu nàme hǎo.
Giá cửa hàng này rẻ hơn cửa kia một chút, nhưng chất lượng không tốt bằng.
在速度上,这辆车比那辆快得多;在舒适度上则不如那辆。
zài sùdù shàng, zhè liàng chē bǐ nà liàng kuài de duō; zài shūshì dù shàng zé bùrú nà liàng.
Về tốc độ, xe này nhanh hơn rất nhiều; nhưng về độ tiện nghi không bằng chiếc kia.
11) Bài tập nhỏ — tự làm (có đáp án)
Bài tập 1: Dịch sang tiếng Trung (dùng 比 / 没有 / 不如 phù hợp)
a) Hà Nội nóng hơn Sài Gòn.
b) Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
c) Cách này không hiệu quả bằng cách kia.
Đáp án tham khảo:
a) 河内比西贡热。 (Hé nèi? — Note: dùng Hà Nội/ Sài Gòn bằng tên tiếng Trung phù hợp: 河内 = Hà Nội, 西贡 = Sài Gòn)
Hà Nội thường gọi là 河内 (Hénèi) or 河内市; Sài Gòn là 西贡 (Xīgòng) hoặc 胡志明市 (Húzhìmíng shì). Một câu phù hợp: 河内比胡志明市热。
b) 他跑得比我快。 tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
c) 这个方法不如那个有效。 zhè ge fāngfǎ bùrú nà ge yǒuxiào.
Bài tập 2: Sửa lỗi (nếu sai)
他比我跑快。 → ?
— Sửa: 他跑得比我快。/ 他比我跑得快。(chú ý: chuẩn là 他跑得比我快。)
我比他没有高。 → ?
— Sửa: 我没有他高。/ 我比他矮。(Nếu muốn dùng 矮: I am shorter than him.)
12) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
A 比 B + Adj — A hơn B.
A V 得 比 B Adj — so sánh cách thực hiện hành động.
A 比 B 多/少 + 数量 — so sánh số lượng.
A 没有 B + Adj — A không bằng B.
A 不如 B + Adj — A không bằng B (khuyên/so sánh).
A 比不上 / 比得上 — không thể sánh / có thể sánh.
更 / 还 / 得多 / 多了 — tăng cường mức độ.
相比 / 相比之下 / 与…相比 — văn viết “so với”.
比方说 — “ví dụ” (không phải so sánh).
1 — Tổng quan nhanh
Chữ 比 (bǐ) trong tiếng Trung có hai chức năng chính:
Giới từ so sánh (so sánh hơn kém): A 比 B + tính từ/động từ → A hơn B…
Động từ “so sánh” (to compare): 把/将 A 和 B 比较 / 比一比 / 比一比 (ít dùng hơn; thực chất cùng ý nghĩa).
Phần lớn bài này tập trung vào 比 như giới từ so sánh (chức năng hay gặp nhất).
2 — Cấu trúc cơ bản: so sánh hơn (A hơn B)
2.1 Cấu trúc cơ bản
A + 比 + B + (adj / verb phrase)
Nếu adj là tính từ, không cần dùng 更 (nhưng có thể thêm để nhấn mạnh).
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy hơn tôi (về chiều cao).
这本书比那本贵。
zhè běn shū bǐ nà běn guì. — Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
2.2 Thêm “更 / 更加 / 还 / 更是 / 更为” để nhấn mạnh
A 比 B 更 + adj → A còn hơn B hơn nữa
他比我更高。 (tā bǐ wǒ gèng gāo.) — Anh ấy còn cao hơn tôi nữa.
还 thường dùng trong văn nói: 他比我还高。
2.3 Dùng trợ từ lượng từ/định lượng sau tính từ
Để biểu đạt “hơn… bao nhiêu”:
A 比 B + adj + degree (得多 / 多了 / 一点(儿) / 一些 / 多)
他比我高得多。 (tā bǐ wǒ gāo de duō.) — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
今天比昨天热一点儿。 (jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎnr.) — Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
3 — So sánh với phủ định / so sánh kém hơn
3.1 “不如” (bùrú) — không bằng / kém hơn
A 不如 B + adj / A 不如 B (xét tổng quan)
他不如我高。 (tā bùrú wǒ gāo.) — Anh ấy không cao bằng tôi.
这个菜不如那个好吃。 — Món này không ngon bằng món kia.
Lưu ý: 不如 mang hơi nghĩa “không bằng” — thường dùng trong văn nói và viết; sắc thái hơi mạnh hơn 没有…那么….
3.2 “比不上” (bǐ bu shàng) — không bằng (về năng lực, chuẩn)
他比不上她。 (tā bǐ bu shàng tā.) — Anh ta không bằng cô ấy (về khả năng).
Thường dùng trong bối cảnh không thể sánh kịp.
4 — So sánh với “没有…那么/这么…” (không đến mức/không bằng đến vậy)
A 没有 B 那么/这么 + adj
他没有我那么高。 (tā méi yǒu wǒ nàme gāo.) — Anh ấy không cao bằng tôi như vậy.
Dùng khi ta muốn nói “không đến mức…” hoặc so sánh không mạnh bằng.
5 — So sánh bằng “跟/和 … 比” (đảo ngược)
Bạn có thể dùng 跟 / 和 / 与 trước chủ ngữ để nhấn mối so sánh:
跟他比,我矮。 (gēn tā bǐ, wǒ ǎi.) — So với anh ấy, tôi thấp.
和去年比,经济更好了。 (hé qùnián bǐ, jīngjì gèng hǎo le.) — So với năm ngoái, kinh tế tốt hơn.
6 — So sánh theo phạm trù/đối tượng nhiều hơn 2 (A 比 B + 所有人 / 比谁都)
6.1 “比谁都 + adj” — hơn tất cả mọi người
她比谁都聪明。 (tā bǐ shéi dōu cōngmíng.) — Cô ấy thông minh hơn bất cứ ai.
6.2 “A 在 B 中/在…当中 最/是…” kết hợp
在我们班中,他是最高的。 (zài wǒmen bān zhōng, tā shì zuì gāo de.) — Trong lớp chúng tôi, anh ấy là cao nhất.
7 — So sánh dạng động từ / hành động
Đôi khi 比 dùng để so sánh hành động/động từ (ai làm gì tốt hơn):
他跑得比我快。 (tā pǎo de bǐ wǒ kuài.) — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Cấu trúc: A + V (得) + 比 + B + complement → dùng khi có bổ ngữ cho động từ (tốc độ, mức độ).
Ví dụ khác:
你说中文说得比我流利。 (nǐ shuō Zhōngwén shuō de bǐ wǒ liúlì.) — Bạn nói tiếng Trung lưu loát hơn tôi.
8 — So sánh với danh từ số lượng / mức độ: “比 + số/ lượng”
比 cũng dùng để nói hơn về số lượng:
今年的产量比去年多 20%。 (jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián duō èrshí bǎi fēnzhī.) — Sản lượng năm nay nhiều hơn năm ngoái 20%.
他比我大三岁。 (tā bǐ wǒ dà sān suì.) — Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
Cách nói “A 比 B 多 X” và “A 比 B 少 X”:
A 比 B 多 + số — A nhiều hơn B …
A 比 B 少 + số — A ít hơn B …
9 — So sánh theo cấu trúc “比起…来 / 比…起”
比起 + A 来, B + … (nhấn mạnh so sánh, dùng khi muốn đối chiếu một khía cạnh cụ thể)
比起坐车来,走路更健康。 (bǐ qǐ zuò chē lái, zǒulù gèng jiànkāng.) — So với đi ô tô, đi bộ khỏe hơn.
比起以前来,他现在成熟多了。
10 — “把/将 + A + 与/和/跟 + B 比较/相比” (lời văn trang trọng / động từ so sánh)
Dùng khi bạn muốn nói so sánh như một hành động (phân tích, so sánh hai thứ):
我们把今年和去年的数据相比,发现增长明显。
wǒmen bǎ jīnnián hé qùnián de shùjù xiāngbǐ, fāxiàn zēngzhǎng míngxiǎn.
— Chúng tôi so sánh dữ liệu năm nay với năm ngoái, phát hiện tăng trưởng rõ rệt.
11 — Cụm từ liên quan thường gặp
比较 (bǐjiào) — khá, tương đối / so sánh
今天比较冷。 — Hôm nay khá lạnh.
相比 (xiāngbǐ) — so với
相比之下 (xiāngbǐ zhī xià) — so sánh với…
相比之下,他更有经验。
12 — Một số lưu ý ngữ pháp & sắc thái
Trật tự: A 比 B + adj (A đứng trước). Nếu muốn đảo, dùng 和/跟/与 … 比.
Không dùng “的” sau 比 + B: Sai: A 比 B 的 高 → Đúng: A 比 B 高.
Khi có bổ ngữ lượng từ (多/少/一点儿…), đặt sau tính từ: A 比 B 高一点(儿)/高得多/高多了.
Động từ theo sau 比 có thể có 得/不/上/到 等 kết hợp để hoàn chỉnh ý nghĩa:
比不上 (bǐ bu shàng) — không bằng (về mặt chuẩn)
比得上 (bǐ de shàng) — có thể sánh bằng
Dùng trong văn nói: 会 dùng “比” + “还/更” nhiều (口语): 他比我还高。
“比” không dùng để so sánh bằng (equal) — để nói bằng thì dùng “和…一样/跟…一样/与…相同”.
他跟我一样高。 — Anh ấy cao bằng tôi.
13 — Ví dụ phong phú (mỗi câu có phiên âm + dịch VN)
Cấu trúc cơ bản (A 比 B + adj)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这辆车比那辆贵得多。
zhè liàng chē bǐ nà liàng guì de duō. — Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia rất nhiều.
我比你早到十分钟。
wǒ bǐ nǐ zǎo dào shí fēnzhōng. — Tôi đến sớm hơn bạn 10 phút.
Thêm mức độ (得多 / 多了 / 一点儿)
现在比以前暖和得多。
xiànzài bǐ yǐqián nuǎnhuo de duō. — Bây giờ ấm hơn trước nhiều.
这个问题比想象的难一些。
zhège wèntí bǐ xiǎngxiàng de nán yìxiē. — Vấn đề này khó hơn một chút so với tưởng tượng.
So sánh kém (不如 / 比不上)
他不如她高。
tā bùrú tā gāo. — Anh ấy không bằng cô ấy về chiều cao.
他的记忆力比不上以前。
tā de jìyìlì bǐ bu shàng yǐqián. — Trí nhớ của anh ấy không bằng trước kia.
So sánh động từ (跑得比 / 说得比)
她跑得比我快。
tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
他写字写得比我好。
tā xiězì xiě de bǐ wǒ hǎo. — Chữ viết của anh ấy đẹp hơn tôi.
So sánh số lượng / % / tuổi
今年的销售量比去年增长了 30%。
jīnnián de xiāoshòu liàng bǐ qùnián zēngzhǎng le sānshí fēnzhī. — Doanh số năm nay tăng 30% so với năm ngoái.
他比我大三岁。
tā bǐ wǒ dà sān suì. — Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
So sánh với “比起…来”
比起坐车来,骑自行车更健康。
bǐ qǐ zuò chē lái, qí zìxíngchē gèng jiànkāng. — So với đi xe (ô tô), đạp xe đạp khỏe hơn.
So sánh tổng quát: “比谁都…”
他比谁都认真。
tā bǐ shéi dōu rènzhēn. — Anh ấy nghiêm túc hơn bất cứ ai.
Dùng “把…与…相比/比” (văn viết)
把今年与去年的数据相比,我们可以看到明显差异。
bǎ jīnnián yǔ qùnián de shùjù xiāngbǐ, wǒmen kěyǐ kàn dào míngxiǎn chāyì. — So sánh dữ liệu năm nay với năm ngoái, ta thấy khác biệt rõ rệt.
So sánh bằng (so sánh =, dùng khác)
他和我一样高。
tā hé wǒ yíyàng gāo. — Anh ấy với tôi cao bằng nhau.
14 — Bài tập thực hành (có đáp án)
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 比):
My house is bigger than yours.
This film is more interesting than that one.
She is three years younger than him.
The sales this month increased 15% compared with last month.
He can’t compare with her (in ability).
Đáp án gợi ý:
我的房子比你的大。 — wǒ de fángzi bǐ nǐ de dà.
这部电影比那部有趣。 — zhè bù diànyǐng bǐ nà bù yǒuqù.
她比他小三岁。 — tā bǐ tā xiǎo sān suì.
这个月的销售额比上个月增长了 15%。 — zhège yuè de xiāoshòu’é bǐ shàng ge yuè zēngzhǎng le shíwǔ fēnzhī.
他比不上她。 — tā bǐ bu shàng tā.
15 — Những lỗi thường gặp và cách sửa
Sai trật tự: Viết 比 + A + B (sai) ⇒ phải là A 比 B …
Thêm “的” sau 比: A 比 B 的 高 (sai) ⇒ A 比 B 高 (đúng).
Dùng “比” để diễn đạt bằng nhau: Sai: A 比 B 一样 ⇒ Đúng: A 和 B 一样 / A 跟 B 一样
Nhầm lẫn “不如” và “比不上”: 不如 = không bằng (mang tính so sánh), 比不上 = không thể sánh kịp (mạnh hơn về mức độ) — sắc thái hơi khác, nhưng trong nhiều trường hợp có thể thay thế nhau.
16 — Tổng kết “bỏ túi”
A 比 B + adj — A hơn B… (cơ bản).
Thêm 得多 / 多了 / 一点儿 / 一些 để nêu mức độ.
不如 / 比不上 biểu thị không bằng / không sánh kịp.
Dùng 和/跟/与 + 比 hoặc 把 … 与 … 相比 khi đảo trật tự hoặc viết trang trọng.
Để nói bằng nhau, dùng 和…一样 / 跟…一样 / 与…相同.
- Khái niệm ngắn gọn
比 (bǐ) là chữ thường dùng để so sánh trong tiếng Trung. Cấu trúc cơ bản là:
A 比 B + (adj / verb + 补语/得补语)
Nghĩa: A so với B … hoặc A hơn B … (tương đương với tiếng Việt “A hơn B” hoặc “So sánh A và B”).
Ví dụ cơ bản:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
- Cấu trúc cơ bản và biến thể chính
2.1. So sánh tính từ (so sánh ngang/cao thấp)
Cấu trúc: A 比 B + Adj.
Ví dụ:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本书贵。
zhè běn shū bǐ nà běn shū guì. — Quyển sách này đắt hơn quyển kia.
Mở rộng với mức độ: có thể thêm các từ tăng/nhấn mức độ sau adj:
得多 / 多了 / 多一些 / 很多 / 更 / 还 để nhấn mạnh:
他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
2.2. So sánh động từ (so sánh cách làm/hành động)
Khi so sánh năng lực, tốc độ, mức độ làm việc… cấu trúc thường là:
A 比 B + V + 得 + Complement (mô tả mức độ/kết quả)
Ví dụ:
我比他跑得快。
wǒ bǐ tā pǎo de kuài. — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
(lưu ý: động từ là 跑, bổ nghĩa mức độ là 快; 得 nối V và bổ ngữ)
他比我做得好。
tā bǐ wǒ zuò de hǎo. — Anh ấy làm tốt hơn tôi.
Ghi chú: nếu không có 补语 (complement) thì không dùng 得, mà dùng adj trực tiếp: 他比我高 (không liên quan tới verb).
2.3. So sánh với số lượng / danh từ
Khi so sánh số lượng, thường dùng:
A 比 B +多/少 + number / phrase
hoặc trực tiếp A 比 B + (数量) + 多/少 (cách dùng động từ/ cấu trúc câu hơi khác nhau)
Ví dụ:
今年比去年多三个人。
jīnnián bǐ qùnián duō sān ge rén. — Năm nay nhiều hơn năm ngoái ba người.
现在苹果比以前便宜。
xiànzài píngguǒ bǐ yǐqián piányí. — Bây giờ táo rẻ hơn trước.
Ta cũng gặp cấu trúc: A 的 数量 比 B 多 / 少
A 的人数比 B 多。
A de rénshù bǐ B duō. — Số người của A nhiều hơn B.
2.4. So sánh với trạng thái/khả năng dùng “比不上 / 不如 / 没有”
比不上 (bǐ bù shàng) — không thể so sánh được (A không bằng B về mức độ).
我比不上他。 — Tôi không bằng anh ấy.
不如 (bù rú) — không bằng / thua kém hơn (thường dùng trong văn nói/literary).
他不如我聪明。 — Anh ấy không thông minh bằng tôi.
没有 (méi yǒu) + degree — cũng dùng khi phủ định so sánh:
我没有他高。 — Tôi không cao bằng anh ấy.
Chú ý: 比不上 / 不如 / 没有 khác nhau về sắc thái và ngữ cảnh: 不如 hơi mang sắc thái “khuyên/khuyên nhủ hoặc nhận xét”, 比不上 nhấn mạnh “không thể sánh”, 没有 mang tính thông dụng, trực tiếp.
2.5. So sánh bậc cao hơn (superlative)
Để nói “nhất” thường dùng 最 (zuì):
他是我们班最高的。
tā shì wǒmen bān zuì gāo de. — Anh ấy là người cao nhất lớp chúng tôi.
Bạn cũng có thể kết hợp 比 + 其他 để nói “A hơn những cái khác”:
他比其他人都高。
tā bǐ qítā rén dōu gāo. — Anh ấy cao hơn tất cả mọi người khác.
2.6. So sánh bằng / tương đương
Khi hai bên bằng nhau, không dùng 比. Thay vào đó dùng 和/跟/与 + 一样/一样的:
他和我一样高。
tā hé wǒ yíyàng gāo. — Anh ấy cao bằng tôi.
- Các mẫu nâng cao và biến thể sắc thái
3.1. 比 + 更 / 比 + 还
更 (gèng): nhấn mạnh “còn hơn nữa / hơn nữa” — thường đi trước adj: A 比 B 更 Adj.
他比我更有经验。
tā bǐ wǒ gèng yǒu jīngyàn. — Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi (còn hơn nữa).
还 (hái): dùng với nghĩa “thậm chí còn” trong một số ngữ cảnh: A 比 B 还 adj.
这本书比那本还有意思。
zhè běn shū bǐ nà běn hái yǒu yìsi. — Quyển này còn thú vị hơn quyển kia.
3.2. 比 + 得上 / 比得上
A 比得上 B = A có thể sánh với B (tích cực).
他的写作水平比得上专业作家。
tā de xiězuò shuǐpíng bǐ de shàng zhuānyè zuòjiā. — Trình độ viết của anh ấy có thể sánh với nhà văn chuyên nghiệp.
3.3. 比起…(来) / 与…相比 / 相比之下
Dùng để nêu tương phản, thường ở văn viết:
比起 + N(来): nhấn mạnh so sánh khi bắt đầu câu:
比起去年,今年我们进步很多。
bǐ qǐ qùnián, jīnnián wǒmen jìnbù hěn duō. — So với năm ngoái, năm nay chúng ta tiến bộ nhiều.
与…相比 / 相比之下: tương đối trang trọng, dùng trong báo chí/ văn bản:
与去年相比,今年销量下降了。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián xiāoliàng xiàjiàng le. — So với năm ngoái, doanh số năm nay giảm.
3.4. 把…比作 / 把A比作B
Dùng để so sánh tượng trưng/metaphor: so sánh A thành B.
他把她比作天使。
tā bǎ tā bǐzuò tiānshǐ. — Anh ta ví cô ấy như thiên thần.
3.5. 用数字/百分比比较(so sánh bằng số liệu)
这家公司比那家公司增长了 20%。
zhè jiā gōngsī bǐ nà jiā gōngsī zēngzhǎng le 20%. — Công ty này tăng trưởng hơn công ty kia 20%.
Khi dùng số lượng/nhiều hơn/ít hơn, ta có thể nói:
A 比 B 多 + số lượng (hoặc A 比 B 少 + số lượng)
这个城市比那个城市多一百万居民。
zhè ge chéngshì bǐ nà ge chéngshì duō yī bǎi wàn jūmín. — Thành phố này nhiều hơn thành phố kia 1 triệu dân.
- Quy tắc trật tự từ và các lỗi thường gặp
Trật tự chính xác: 主语 A + 比 + 对照对象 B + 形容词/动词结构
Đúng: 他比我高。
Sai: 他高比我。 (không đúng)
Khi sử dụng 得 + 补语: nếu so sánh hành động (V), phải có 得 + bổ ngữ để mô tả mức độ: 我比他跑得快。 Nếu bạn viết 我比他跑快 sẽ thiếu cấu trúc tự nhiên (một số trường hợp vẫn hiểu nhưng không chuẩn).
Không lẫn lộn với “比” như giới từ khác: Có những từ khác chứa “比” (ví dụ 比如, 比方), nhưng chức năng khác (chẳng hạn “ví dụ”). Đừng nhầm lẫn.
Khi so sánh số lượng, chú ý vị trí của 多/少:
正确: A 比 B 多三个人。
也可以: A 的人数比 B 多三个人。 (dùng 的 cấu trúc để rõ nghĩa)
Phủ định:
我不比他高 (hiếm dùng) → thường dùng 我没有他高 / 我比不上他 / 我不如他.
- Các thanh tố sắc thái (so sánh nhẹ/mạnh, trang trọng / khẩu ngữ)
口语 (khẩu ngữ): thường dùng 比 + adj, thêm 得多 / 多了 để nhấn mạnh. Dùng 没有 để phủ định.
这件衣服比那件漂亮多了。
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang duō le. — Cái áo này đẹp hơn cái kia nhiều.
书面语 (văn viết, trang trọng): dùng 与…相比 / 相比之下 / 比起…来.
与去年相比,今年的产量提升明显。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de chǎnliàng tíshēng míngxiǎn. — So với năm ngoái, sản lượng năm nay tăng rõ rệt.
- Nhiều ví dụ (có pinyin + dịch) — chia theo chủ đề để luyện
So sánh cơ bản (tính từ)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天热。
jīntiān bǐ zuótiān rè. — Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这个问题比那个问题难。
zhège wèntí bǐ nàge wèntí nán. — Vấn đề này khó hơn vấn đề kia.
上海比北京更忙碌。
Shànghǎi bǐ Běijīng gèng mánglù. — Thượng Hải còn bận rộn hơn Bắc Kinh.
So sánh động từ (năng lực / mức độ hành động)
我比他跑得快。
wǒ bǐ tā pǎo de kuài. — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
她比我做得好。
tā bǐ wǒ zuò de hǎo. — Cô ấy làm tốt hơn tôi.
他比我学中文学得认真。
tā bǐ wǒ xué Zhōngwén xué de rènzhēn. — Anh ấy học tiếng Trung nghiêm túc hơn tôi.
So sánh số lượng / mức độ
今年的销售额比去年多一倍。
jīnnián de xiāoshòu’é bǐ qùnián duō yī bèi. — Doanh thu năm nay nhiều gấp đôi năm ngoái.
这个班的学生人数比那个班多十个。
zhège bān de xuéshēng rénshù bǐ nàge bān duō shí ge. — Sĩ số lớp này nhiều hơn lớp kia 10 học sinh.
他的工资比我的高一点儿。
tā de gōngzī bǐ wǒ de gāo yīdiǎnr. — Lương của anh ấy cao hơn tôi một chút.
So sánh phủ định / không bằng
我比不上他在数学方面的能力。
wǒ bǐ bu shàng tā zài shùxué fāngmiàn de nénglì. — Tôi không thể sánh bằng anh ấy về năng lực toán học.
这种菜不如那种好吃。
zhè zhǒng cài bùrú nà zhǒng hǎochī. — Món này không ngon bằng món kia.
他没有我高。
tā méi yǒu wǒ gāo. — Anh ấy không cao bằng tôi.
So sánh tương phản / văn viết
与去年相比,今年的气温有所上升。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de qìwēn yǒu suǒ shàngshēng. — So với năm ngoái, nhiệt độ năm nay tăng lên đôi chút.
比起坐火车来,坐飞机省时间。
bǐ qǐ zuò huǒchē lái, zuò fēijī shěng shíjiān. — So với việc đi tàu hỏa, đi máy bay tiết kiệm thời gian hơn.
So sánh kèm từ nhấn mạnh
他比我有经验得多。
tā bǐ wǒ yǒu jīngyàn de duō. — Anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi rất nhiều.
她比以前更自信了。
tā bǐ yǐqián gèng zìxìn le. — Cô ấy tự tin hơn trước.
Ví dụ với 把…比作
人们常把互联网比作信息高速公路。
rénmen cháng bǎ hùliánwǎng bǐzuò xìnxī gāosù gōnglù. — Mọi người thường ví Internet như là đường cao tốc thông tin.
- Bài tập (10 câu) — điền vào chỗ trống hoặc chuyển câu (có đáp án ở cuối)
Hãy dùng 比 hoặc cấu trúc tương đương để viết lại / hoàn thành câu.
(高) 他 _ 我 _ 。
(跑 / 快) 我 _ 他 __。
(数量) 这个城市的居民数 _ 那个城市 _ 50 万。
(否定) 我 _ 有 他 __ 高。 (dùng 没有)
(so sánh trang trọng) 与去年_,今年产量下降。 (dùng 相比)
(so sánh mức độ) 这道题 _ 那道题 _ 难得多。
(比起) _ 坐公交,坐地铁更快。 (bắt đầu bằng 比起…)
(比得上) 他的水平 _ _ 专业运动员吗?
(把…比作) 他把那次经历 _ _ 一次教训。
(so sánh với 更) 现在的生活 _ 以前 _ 好得多。
Đáp án (phiên âm + dịch)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo. — Anh ấy cao hơn tôi.
我比他跑得快。
wǒ bǐ tā pǎo de kuài. — Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
这个城市的居民数比那个城市多50万。
zhège chéngshì de jūmín shù bǐ nàge chéngshì duō 50 wàn. — Số dân thành phố này nhiều hơn thành phố kia 500k.
我没有他高。
wǒ méi yǒu tā gāo. — Tôi không cao bằng anh ấy.
与去年相比,今年产量下降。
yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián chǎnliàng xiàjiàng. — So với năm ngoái, sản lượng năm nay giảm.
这道题比那道题难得多。
zhè dào tí bǐ nà dào tí nán de duō. — Câu này khó hơn câu kia nhiều.
比起坐公交,坐地铁更快。
bǐ qǐ zuò gōngjiāo, zuò dìtiě gèng kuài. — So với đi xe buýt, đi tàu điện ngầm nhanh hơn.
他的水平比得上专业运动员吗?
tā de shuǐpíng bǐ de shàng zhuānyè yùndòngyuán ma? — Trình độ của anh ấy có thể sánh với vận động viên chuyên nghiệp không?
他把那次经历比作一次教训。
tā bǎ nà cì jīnglì bǐzuò yī cì jiàoxùn. — Anh ta ví trải nghiệm đó như một bài học.
现在的生活比以前好得多。
xiànzài de shēnghuó bǐ yǐqián hǎo de duō. — Cuộc sống bây giờ tốt hơn trước nhiều.
- Những lỗi phổ biến người học hay mắc và cách tránh
Bỏ “得” khi so sánh động từ + bổ ngữ
Sai: 我比他跑快。
Đúng: 我比他跑得快。
Chú ý: khi so sánh hành động cần cấu trúc V + 得 + 补语.
Đặt sai trật tự so với tân ngữ / lượng từ
Nên: 这个班比那个班多三个人。
Tránh: 这个班多三个人比那个班。 (sai trật tự)
Dùng 比 trong câu cần giọng trang trọng mà không muốn
Trong văn viết, nên dùng 与…相比 或 相比之下 để câu trang trọng và rõ ràng.
Nhầm lẫn 比与不如/没有/比不上 的 sắc thái
Học rõ nghĩa: 没有 = không bằng (phủ định trực tiếp); 不如 = kém hơn, thường dùng cho khuyên/nhận xét; 比不上 = không thể sánh kịp.
- Mẹo ghi nhớ & luyện tập
Nhớ 2 dạng chính:
So sánh tính từ: A 比 B + Adj.
So sánh động từ: A 比 B + V + 得 + complement.
Dùng 得多 / 多了 / 更 / 还 để nhấn mạnh mức độ.
Nếu muốn văn viết trang trọng, thay bằng 与…相比 / 相比之下 / 比起…来.
Luyện tập: Lấy 10 cặp danh từ (người/đồ vật/địa điểm) và viết câu so sánh theo ít nhất 3 kiểu (đơn giản, nhấn mạnh, phủ định).
- Tổng quan: các chức năng chính của 比
Giới từ dùng để so sánh (phổ biến nhất): A 比 B + tính từ (A hơn B về mặt nào đó).
例: 他比我高。— “anh ấy hơn tôi về chiều cao”.
Động từ “so sánh” (比较/把…比作): dùng như động từ “so sánh/đối chiếu”.
例: 我不愿意把自己和别人比。— “Tôi không muốn so sánh mình với người khác”.
Thành phần trong các cấu trúc cố định: 比得上/比不上/比得过/比起…来, v.v.
Từ ghép khác: 比如 (ví dụ), 比方 (ví dụ), nhưng đây là từ vựng; không phải ngữ pháp so sánh. (Chỉ lưu ý.)
- Cấu trúc so sánh cơ bản (A 比 B + Adj)
Trật tự: 主语 A + 比 + 对象 B + 形容词 / 补语。A thường đứng trước B (A hơn B).
Nếu muốn nêu rõ so sánh chiều hướng, dùng: A 比 B 高 / A 比 B 好 / A 比 B 多.
例句:
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这本书比那本更有意思。
zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
今天比昨天冷得多。
jīn tiān bǐ zuó tiān lěng de duō.
Hôm nay lạnh hơn nhiều so với hôm qua.
- Thêm mức độ: 得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 更加 / 还
Sau tính từ có thể thêm 得多 / 多了 / 一点儿 để nhấn mạnh mức độ khác biệt.
Trước tính từ có thể thêm 更 / 更加 / 还 để tăng cường tính so sánh.
例句:
他比我高得多。
tā bǐ wǒ gāo de duō.
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
这道菜比那道菜好吃多了。
zhè dào cài bǐ nà dào cài hǎochī duō le.
Món này ngon hơn món kia rất nhiều.
这个电脑比那个便宜一点儿。
zhè ge diànnǎo bǐ nà ge piányi yìdiǎnr.
Chiếc máy tính này rẻ hơn chiếc kia một chút.
这次考试她考得比上次更好。
zhè cì kǎoshì tā kǎo de bǐ shàng cì gèng hǎo.
Lần thi này cô ấy làm tốt hơn lần trước.
- Biểu đạt bằng số + so sánh: A 比 B 多/少 + 数量
Dùng khi so sánh số lượng: A 比 B 多 + số lượng / A 比 B 少 + số lượng.
例句:
今年的订单比去年多一千份。
jīn nián de dìngdān bǐ qùnián duō yī qiān fèn.
Đơn hàng năm nay nhiều hơn năm ngoái 1000 đơn.
他比我少两岁。
tā bǐ wǒ shǎo liǎng suì.
Anh ta ít hơn tôi hai tuổi.
- So sánh với động từ: A 比 B + Verb (thường cần bổ ngữ hoặc cụm)
Khi so sánh hành động, thường dùng 比 + động từ + 补语/对象 để chỉ mức độ/hiệu quả hoặc tốc độ.
Ví dụ: 他做事比我快。 (làm việc nhanh hơn tôi). Không dùng 他比我做事快? Cấu trúc chuẩn vẫn là 主语 + 比 + 对象 + adj/verb-phrase; nếu yếu tố so sánh là trạng từ, sắp xếp tương tự.
例句:
她唱歌比我甜。
tā chànggē bǐ wǒ tián.
Cô ấy hát ngọt hơn tôi.
他做事比别人认真。
tā zuò shì bǐ biérén rènzhēn.
Anh ấy làm việc nghiêm túc hơn người khác.
- So sánh bằng “跟/和…比” và đảo ngược trật tự
Có thể dùng 跟 / 和 + đối tượng + 比,(我) + 比 + …,nhưng phổ biến hơn là 跟/和…比, A 更… khi cần nhấn mạnh.
例句:
跟去年比,今年的销量更高。
gēn qùnián bǐ, jīnnián de xiāoliàng gèng gāo.
So với năm ngoái, doanh số năm nay cao hơn.
和你比,他跑得更快。
hé nǐ bǐ, tā pǎo de gèng kuài.
So với bạn, anh ấy chạy nhanh hơn.
- So sánh bằng cách dùng “没有 / 不如 / 不比 / 比不上” (nêu sự kém hơn hoặc không bằng)
不如 (bùrú): “không bằng” — thường theo sau là danh từ hoặc cụm. Dùng khi khuyên nhủ hoặc đánh giá nhẹ.
没有 (méiyǒu): “không bằng, không có” — so sánh về kinh nghiệm, tài sản, khả năng…
比不上 (bǐ bu shàng): “không thể bằng” — nhấn mạnh sự kém hơn rõ rệt.
不比 (bù bǐ): phủ định so sánh (ít dùng).
例句:
他的成绩不如她。
tā de chéngjì bùrú tā.
Thành tích của anh ấy không bằng cô ấy.
你没有他那么有经验。
nǐ méiyǒu tā nàme yǒu jīngyàn.
Bạn không có nhiều kinh nghiệm như anh ấy.
我们的产品比不上那个品牌。
wǒmen de chǎnpǐn bǐ bu shàng nà ge pǐnpái.
Sản phẩm của chúng tôi không thể so sánh được với thương hiệu đó.
- “比得上 / 比得过 / 比得出” — các cấu trúc với “得”
比得上 (bǐ de shàng): có thể so sánh, sánh kịp.
比得过 (bǐ de guò): có thể thắng, vượt qua.
比得出 (bǐ de chū): có thể phân biệt/nhận ra sự khác nhau qua so sánh.
Ngược lại: 比不上 / 比不过 / 比不出.
例句:
他在唱歌方面比得上专业歌手。
tā zài chànggē fāngmiàn bǐ de shàng zhuānyè gēshǒu.
Anh ấy hát đến mức có thể sánh với ca sĩ chuyên nghiệp.
这次比赛我觉得我们比不过他们。
zhè cì bǐsài wǒ juéde wǒmen bǐ bu guò tāmen.
Tôi nghĩ lần này chúng ta không thể thắng họ.
两种味道差别不大,吃得出吗?
liǎng zhǒng wèidào chābié bù dà, chī de chū ma?
Hai vị khác nhau không nhiều, có phân biệt được không?
- “比起…来” và “比起…(来) + clause” — nhấn mạnh so sánh, thường văn viết hoặc nói trang trọng
比起 A 来,B …: nhấn mạnh so sánh, thường dùng khi so sánh hai đối tượng trong một luận điểm.
例句:
比起去年来,今年的情况好了很多。
bǐ qǐ qùnián lái, jīnnián de qíngkuàng hǎo le hěn duō.
So với năm ngoái, tình hình năm nay đã tốt hơn nhiều.
比起学生来,老师更关心教学质量。
bǐ qǐ xuésheng lái, lǎoshī gèng guān xīn jiàoxué zhìliàng.
So với học sinh, giáo viên quan tâm hơn đến chất lượng giảng dạy.
- So sánh giống nhau / ngang nhau (用 “和…一样 / 跟…一样 / 和…相同”)
Khi muốn nói bằng/giống dùng 和…一样、跟…一样、与…相同 thay cho 比.
例句:
他和我一样高。
tā hé wǒ yīyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.
这两个方案跟那个方案相同。
zhè liǎng ge fāng’àn gēn nà ge fāng’àn xiāngtóng.
Hai phương án này giống với phương án kia.
- So sánh và ngữ khí: khi dùng “比” tránh nhầm lẫn với mệnh lệnh
比 không có chức năng ra lệnh; tránh dịch sai khi dịch trực tiếp sang “so sánh/chiếc hơn”.
Lưu ý: trong một số ngữ cảnh miêu tả, dùng 比 sẽ khiến câu trang trọng hơn so với dùng 更/还 đơn thuần.
- Những lỗi hay gặp và lưu ý
Trật tự sai: Không nói 比我他高 — phải là 他比我高.
Quên đối tượng so sánh: “比” phải có đối tượng rõ ràng, nếu không cần dùng kết cấu khác.
Dùng “比” để so sánh ngang bằng: không dùng; dùng 和…一样.
Phối hợp với bổ ngữ mức độ: khi dùng 得多/多了/一点儿, đặt sau tính từ.
So sánh động tác: đôi khi ngữ nghĩa mơ hồ — cần bổ sung cụm động từ hoặc trạng ngữ.
- Ví dụ phong phú — chia theo loại (mỗi ví dụ 3 dòng)
A. So sánh đơn giản (A 比 B + Adj)
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个房间比那个房间大。
zhè ge fángjiān bǐ nà ge fángjiān dà.
Phòng này lớn hơn phòng kia.
我觉得中文比英语难一点儿。
wǒ juéde zhōngwén bǐ yīngyǔ nán yìdiǎnr.
Tôi thấy tiếng Trung khó hơn tiếng Anh một chút.
B. Kèm mức độ (得多 / 多了 / 一点儿 / 更)
他比我聪明得多。
tā bǐ wǒ cōngmíng de duō.
Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.
新手机比旧手机快多了。
xīn shǒujī bǐ jiù shǒujī kuài duō le.
Điện thoại mới nhanh hơn điện thoại cũ rất nhiều.
今天比昨天暖和一点儿。
jīn tiān bǐ zuó tiān nuǎnhuo yìdiǎnr.
Hôm nay ấm hơn hôm qua một chút.
这个答案比那个更准确。
zhè ge dá’àn bǐ nà ge gèng zhǔnquè.
Câu trả lời này chính xác hơn câu kia.
C. So sánh số lượng
今年的订单比去年多三倍。
jīn nián de dìngdān bǐ qùnián duō sān bèi.
Đơn hàng năm nay nhiều gấp ba lần năm ngoái.
我比你多两个问题。
wǒ bǐ nǐ duō liǎng gè wèntí.
Tôi có nhiều hơn bạn hai câu hỏi.
D. So sánh hành động / trạng thái
她跑步比我快。
tā pǎobù bǐ wǒ kuài.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
在处理问题上,他比其他人更冷静。
zài chǔlǐ wèntí shàng, tā bǐ qítā rén gèng lěngjìng.
Khi xử lý vấn đề, anh ấy bình tĩnh hơn những người khác.
E. Dùng “不如 / 没有 / 比不上”
这部电影不如我想象的那么好。
zhè bù diànyǐng bùrú wǒ xiǎngxiàng de nàme hǎo.
Bộ phim này không hay như tôi tưởng.
他的经验没有你多。
tā de jīngyàn méiyǒu nǐ duō.
Kinh nghiệm của anh ấy không nhiều bằng bạn.
我比不上他在数学方面的天赋。
wǒ bǐ bu shàng tā zài shùxué fāngmiàn de tiānfù.
Tôi không thể so sánh với năng khiếu toán học của anh ấy.
F. Dùng “比得上 / 比得过 / 比得出”
她的琴艺已经比得上专业选手了。
tā de qín yì yǐjīng bǐ de shàng zhuānyè xuǎnshǒu le.
Kỹ nghệ đàn của cô ấy đã có thể sánh với người chơi chuyên nghiệp.
他们俩谁也比不过他。
tāmen liǎ shuí yě bǐ bu guò tā.
Không ai trong hai người đó có thể thắng anh ấy.
两种咖啡的差别你喝得出吗?
liǎng zhǒng kāfēi de chābié nǐ hē de chū ma?
Bạn có phân biệt được sự khác nhau giữa hai loại cà phê không?
G. Dùng “比起…来”
比起以前来,他现在成熟了很多。
bǐ qǐ yǐqián lái, tā xiànzài chéngshú le hěn duō.
So với trước đây thì bây giờ anh ấy đã trưởng thành hơn nhiều.
比起城市生活,我更喜欢乡下的宁静。
bǐ qǐ chéngshì shēnghuó, wǒ gèng xǐhuan xiāngxia de níngjìng.
So với cuộc sống thành phố, tôi thích sự yên tĩnh ở nông thôn hơn.
H. So sánh ngang bằng (không dùng “比”)
他的身高和我一样。
tā de shēngāo hé wǒ yīyàng.
Chiều cao của anh ấy bằng tôi.
这两款手机跟那款相同。
zhè liǎng kuǎn shǒujī gēn nà kuǎn xiāngtóng.
Hai mẫu điện thoại này giống với mẫu kia.
I. So sánh + câu hỏi / nghi vấn
你觉得哪个牌子比较好?
nǐ juéde nǎ ge páizi bǐjiào hǎo?
Bạn thấy thương hiệu nào tốt hơn?
这件衣服比那件怎么样?
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn zěnmeyàng?
Cái áo này so với cái kia thế nào?
J. “跟…比 / 和…比” dẫn nhập
跟同学比,我的汉语发音还有进步的空间。
gēn tóngxué bǐ, wǒ de hànyǔ fāyīn hái yǒu jìnbù de kōngjiān.
So với bạn học, phát âm tiếng Hán của tôi vẫn còn có chỗ để tiến bộ.
和其他城市比,这里生活成本低很多。
hé qítā chéngshì bǐ, zhèlǐ shēnghuó chéngběn dī hěn duō.
So với các thành phố khác, chi phí sinh hoạt ở đây thấp hơn nhiều.
- Một số ví dụ dùng 比 như động từ hoặc kết hợp
把…比作… / 把…比喻成…: xem/so sánh cái này như cái kia (ví von).
例: 他把自己比作一棵不倒的树。
tā bǎ zìjǐ bǐzuò yī kē bù dǎo de shù.
Anh ấy ví mình như một cái cây không gục.
比较 (bǐjiào) là trạng từ/động từ có liên quan: “tương đối/so sánh” — lưu ý phân biệt.
例: 他比较高。 (anh ấy tương đối cao)
- Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
A 比 B + Adj → A hơn B.
Thêm 得多 / 多了 / 一点儿 / 更 / 更加 để biểu thị mức độ.
So sánh số lượng: A 比 B 多/少 + 数量.
Phủ định so sánh: 不如 / 没有 / 比不上.
Những cấu trúc phụ: 比得上 / 比得过 / 比得出 / 比起…来.
Không dùng 比 để biểu thị ngang bằng — dùng 和…一样 / 跟…一样 / 与…相同.
比 trong tiếng Trung là giới từ rất quan trọng, dùng để tạo câu so sánh hơn giữa hai người, vật hoặc sự việc. Dưới đây là hướng dẫn cách dùng 比 chi tiết kèm nhiều ví dụ có phiên âm để học tập hiệu quả:
- Cấu trúc cơ bản của câu so sánh với 比
Cấu trúc:
A 比 B + tính từ
Nghĩa: A hơn B về mặt tính từ đó.
Ví dụ:
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
这个苹果比那个大。
Zhège píngguǒ bǐ nàge dà.
Quả táo này to hơn quả kia.
- Câu phủ định
Cấu trúc:
A 没有 B + tính từ
Nghĩa: A không bằng B về mặt tính từ đó.
Ví dụ:
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
- So sánh với động từ và tân ngữ
Cấu trúc:
A 比 B + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
他比我喜欢汉语。
Tā bǐ wǒ xǐhuān Hànyǔ.
Anh ấy thích tiếng Trung hơn tôi.
- Cấu trúc động từ + 得 + tính từ + 比
Cấu trúc:
A 比 B + động từ + 得 + tính từ (để so sánh một hành động)
Ví dụ:
我比他说汉语说得流利。
Wǒ bǐ tā shuō Hànyǔ shuō de liúlì.
Tôi nói tiếng Trung lưu loát hơn anh ấy.
Hoặc ngược lại:
A + 动词 + 得 + 比 + B + 形容词
Ví dụ:
我说汉语说得比他流利。
Wǒ shuō Hànyǔ shuō de bǐ tā liúlì.
Tôi nói tiếng Trung lưu loát hơn anh ấy.
- So sánh với mức độ nhấn mạnh
Có thể thêm từ biểu thị mức độ như: 得多, 多了, 一点儿, 一些 vào cuối câu để nhấn mạnh sự so sánh.
Ví dụ:
他比我高得多。
Tā bǐ wǒ gāo dé duō.
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
- So sánh về số lượng
Cấu trúc:
A 比 B + số lượng + danh từ
Ví dụ:
我比你小两岁。
Wǒ bǐ nǐ xiǎo liǎng suì.
Tôi nhỏ hơn bạn 2 tuổi.
Lưu ý quan trọng
Trước tính từ trong câu có 比 không dùng các phó từ như 很, 非常, 特别…
Khi dùng cấu trúc so sánh, động từ thường được nhấn mạnh bằng 得 + tính từ.
比 thường dùng trong so sánh hơn, còn phủ định dùng 没有 để nói không bằng.
Ngoài ra, 比 còn dùng để so sánh động từ với cấu trúc phức tạp hơn như đã nêu ở trên.
Tóm lại, 比 là giới từ dùng để so sánh hơn, với nhiều cách dùng linh hoạt trong câu, từ so sánh tính từ, động từ đến số lượng. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách dùng kèm ví dụ sẽ giúp bạn học tiếng Trung chính xác và hiệu quả hơn.
Cấu trúc so sánh nâng cao với 比
- So sánh với cách nói phủ định
Cấu trúc phủ định thay thế cho so sánh hơn bằng 没有:
A 没有 B + tính từ
Ví dụ:
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
Lưu ý: Đây cũng là hình thức so sánh nhưng trong khuôn khổ phủ định.
- So sánh với động từ có tân ngữ
Cấu trúc:
A 比 B + 动词 + tân ngữ
Ví dụ:
他比我喜欢喝茶。
Tā bǐ wǒ xǐhuān hē chá.
Anh ấy thích uống trà hơn tôi.
- So sánh với động từ + 得 để nhấn mạnh khả năng
Cấu trúc:
A 比 B + 动词 + 得 + tính từ
Ví dụ:
她比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
- So sánh về số lượng, khoảng cách, thời gian
Cấu trúc:
A 比 B + số lượng + danh từ
Ví dụ:
他比我大三岁。
Tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
- So sánh thêm trạng từ mức độ
Có thể thêm trạng từ như 多, 得多, 一些, 一点儿, 远远 vào sau tính từ để nhấn mạnh mức độ so sánh.
Ví dụ:
这条路比那条路远得多。
Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù yuǎn de duō.
Đường này xa hơn đường kia rất nhiều.
- So sánh đối chiếu với 比 và 更
比 thường đứng ngay sau chủ ngữ dùng để so sánh.
更 có thể dùng để nhấn mạnh hơn nữa.
Ví dụ:
他比我更聪明。
Tā bǐ wǒ gèng cōngmíng.
Anh ấy còn thông minh hơn tôi.
Các lưu ý khi dùng 比
Khi bắt đầu câu với 比, không dùng ngữ pháp này để hỏi câu hỏi trực tiếp mà dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.
Tránh dùng các phó từ như 很, 非常 trước tính từ trong câu có 比.
比 so sánh trực tiếp giữa A và B, chú ý rõ ràng chủ ngữ và đối tượng so sánh.
Trong câu dài, có thể dùng nhiều lần 比 để biểu thị so sánh phức tạp.
Ví dụ toàn diện
Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
这本书比那本更有意思。 Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒuyìsi. Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.
他比我走得快一点儿。 Tā bǐ wǒ zǒu de kuài yīdiǎnr. Anh ấy đi nhanh hơn tôi một chút.
你比我今年大三岁。 Nǐ bǐ wǒ jīnnián dà sān suì. Bạn lớn hơn tôi 3 tuổi năm nay.
这些苹果比那些苹果更甜。 Zhèxiē píngguǒ bǐ nàxiē píngguǒ gèng tián. Những quả táo này ngọt hơn những quả kia.
你的中文比我好得多。 Nǐ de Zhōngwén bǐ wǒ hǎo dé duō. Tiếng Trung của bạn tốt hơn tôi nhiều.
Như vậy, nắm chắc cách dùng 比 giúp bạn tạo câu so sánh chuẩn mực, nhấn mạnh đúng ý và diễn đạt linh hoạt trong giao tiếp tiếng Trung. Nếu cần, có thể yêu cầu thêm bài tập hoặc tài liệu luyện tập về 比.
Câu so sánh nâng cao với 比
- Câu so sánh hơn với động từ + 得 + tính từ
Cấu trúc:
A 比 B + 动词 + 得 + tính từ
Ý nghĩa: So sánh hành động giữa A và B về mặt chất lượng, mức độ.
Ví dụ:
我比他跑得快。
Wǒ bǐ tā pǎo de kuài.
Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
- Câu so sánh hơn với tính từ + 得 + 多
Cấu trúc:
A 比 B + tính từ + 得 + 多
Ý nghĩa: Nhấn mạnh mức độ hơn rất nhiều.
Ví dụ:
这个房间比那个房间大得多。
Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà de duō.
Phòng này lớn hơn phòng kia rất nhiều.
- Câu so sánh hơn với thêm các trạng từ mức độ (还、更)
还, 更 đứng trước tính từ để tăng mức độ so sánh.
Ví dụ:
她比我更聪明。
Tā bǐ wǒ gèng cōngmíng.
Cô ấy còn thông minh hơn tôi.
- Câu so sánh số lượng
Cấu trúc:
A 比 B + số lượng + danh từ
Ví dụ:
我比你多买了两本书。
Wǒ bǐ nǐ duō mǎi le liǎng běn shū.
Tôi mua nhiều hơn bạn hai quyển sách.
- So sánh phủ định với 没有
Cấu trúc phủ định thay thế:
A 没有 B + tính từ
Ví dụ:
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
- So sánh ngang bằng (bổ sung kiến thức liên quan)
Cấu trúc:
A 跟 B 一样 + tính từ
Ví dụ:
他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yīyàng gāo.
Anh ấy cao như tôi.
Lưu ý khi dùng 比 trong câu so sánh
Trước tính từ trong câu có 比 không sử dụng các phó từ như 很, 非常…
Có thể dùng các cấu trúc kèm theo để làm câu nói giàu ý nghĩa hơn, ví dụ thêm mức độ khi so sánh.
Cẩn thận phân biệt 比 (hơn) và 没有 (kém, không bằng) để câu đúng ngữ nghĩa.
Trong câu hỏi, có thể thêm 吗 để hỏi về sự so sánh.
Ví dụ tổng hợp
Tiếng Trung Pinyin Dịch nghĩa
她比我聪明。 Tā bǐ wǒ cōngmíng. Cô ấy thông minh hơn tôi.
今天比昨天冷得多。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng de duō. Hôm nay lạnh hơn hôm qua rất nhiều.
我比你多买了一些水果。 Wǒ bǐ nǐ duō mǎi le yīxiē shuǐguǒ. Tôi mua nhiều hơn bạn một số hoa quả.
我跑得比他快。 Wǒ pǎo de bǐ tā kuài. Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.
他没有我高。 Tā méiyǒu wǒ gāo. Anh ấy không cao bằng tôi.
这个问题比那个问题难得多。 Zhège wèntí bǐ nàge wèntí nán de duō. Vấn đề này khó hơn vấn đề kia rất nhiều.
Việc nắm vững các cấu trúc so sánh với 比 sẽ giúp bạn biểu đạt chính xác mức độ, sự khác biệt trong giao tiếp tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Bạn có thể yêu cầu thêm bài tập thực hành hoặc ví dụ nếu muốn.
Ví dụ nâng cao về câu so sánh hơn dùng 比
So sánh hơn với mức độ nhẹ nhàng
我比她矮一点。
Wǒ bǐ tā ǎi yīdiǎn.
Tôi thấp hơn cô ấy một chút.
So sánh hơn với mức độ nhấn mạnh
这双鞋比那双鞋好得多。
Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng xié hǎo de duō.
Đôi giày này tốt hơn đôi kia rất nhiều.
So sánh về kỹ năng hoặc hành động
我写汉字写得比他快。
Wǒ xiě hànzì xiě de bǐ tā kuài.
Tôi viết chữ Hán nhanh hơn anh ấy.
So sánh số lượng
我比你多买了两本书。
Wǒ bǐ nǐ duō mǎi le liǎng běn shū.
Tôi mua nhiều hơn bạn hai cuốn sách.
So sánh bổ sung tính từ nhấn mạnh
她比我更聪明。
Tā bǐ wǒ gèng cōngmíng.
Cô ấy còn thông minh hơn tôi.
Câu hỏi so sánh
她比你高吗?
Tā bǐ nǐ gāo ma?
Cô ấy cao hơn bạn phải không?
So sánh phủ định
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
So sánh ngang bằng (liên quan)
他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yīyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.
Các ví dụ trên được chọn lọc để giúp người học hiểu cách dùng câu so sánh với 比 trong nhiều ngữ cảnh thực tế. Bên cạnh đó, việc kết hợp với các từ như 一点, 得多, 更, hoặc phủ định bằng 没有 giúp câu nói thêm sinh động, chính xác.
Các dạng câu so sánh dùng 比 nâng cao
- So sánh với động từ + 得 + tính từ + 得多
Cấu trúc:
A 比 B + 动词 + 得 + 形容词 + 得多
Ví dụ:
我比他跑得快得多。
Wǒ bǐ tā pǎo de kuài de duō.
Tôi chạy nhanh hơn anh ấy rất nhiều.
- So sánh có mức độ với 还 và 更
Thêm 还 hay 更 trước tính từ để nhấn mạnh hơn nữa.
Ví dụ:
这个房间比那个房间还要大。
Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān hái yào dà.
Phòng này còn to hơn phòng kia nữa.
- So sánh số lượng và khoảng cách
Dùng để nói về sự cách biệt về số lượng hoặc độ lớn khoảng cách.
Ví dụ:
他比我大五岁。
Tā bǐ wǒ dà wǔ suì.
Anh ấy lớn hơn tôi 5 tuổi.
- Câu hỏi so sánh với 吗
Thêm 吗 để hỏi câu so sánh hơn.
Ví dụ:
你比我高吗?
Nǐ bǐ wǒ gāo ma?
Bạn cao hơn tôi phải không?
- So sánh phủ định dùng 没有
Biểu thị không bằng, kém hơn.
Ví dụ:
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
Các lưu ý khi dùng 比
Tránh dùng các phó từ như 很, 非常 trước tính từ trong câu có 比.
Có thể dùng 还, 更 để tăng mức độ so sánh.
比 dùng để so sánh hơn, 没有 dùng để phủ định so sánh.
Các câu so sánh có thể dùng cả trong câu hỏi và câu khẳng định.
Ví dụ tổng hợp cuối cùng
Tiếng Trung Pinyin Ý nghĩa
他比我跑得快得多。 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài de duō. Anh ấy chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
这个城市比那个城市还要大。 Zhège chéngshì bǐ nàge chéngshì hái yào dà. Thành phố này còn lớn hơn thành phố kia.
你比我高吗? Nǐ bǐ wǒ gāo ma? Bạn cao hơn tôi phải không?
我的书没有他的多。 Wǒ de shū méiyǒu tā de duō. Sách của tôi không nhiều bằng anh ấy.
我比你多买了三本书。 Wǒ bǐ nǐ duō mǎi le sān běn shū. Tôi mua nhiều hơn bạn 3 quyển sách.
Nắm vững các cách dùng 比 giúp bạn linh hoạt diễn đạt mọi loại câu so sánh trong giao tiếp tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Bạn có thể luyện tập thêm bằng cách tạo ra hoặc dịch câu theo cấu trúc này để ghi nhớ tốt hơn.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 比 trong tiếng Trung

