HomeHọc tiếng Trung onlineHọc tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất

Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất

Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ.

5/5 - (2 bình chọn)

Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ. Trong bài giảng này , chúng ta sẽ cùng khám phá nội dung chi tiết kiến thức mới về ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu trong dây chuyền sản xuất  bằng tiếng trung.

Khóa học tiếng trung online thầy Vũ được chia sẻ miễn phí trong Diễn đàn ChineMaster

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ 

Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất

Sau đây là nội dung chi tiết bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất 

经理阮明武带秘书赵薇去四处参观公司的生产线。

阮明武经理和赵薇秘书正在公司大楼的电梯里,准备前往生产线进行参观。

阮明武(微笑着对赵薇说):“赵薇,今天我们要去参观公司的几条重要生产线,这对你了解公司的运营非常有帮助。”

赵薇(回应道):“阮明武经理,我非常期待这次参观。我一直都想知道我们的产品是如何从原材料变成成品的。”

阮明武(点头表示赞许):“没错,这个过程包含了很多复杂的步骤和精细的工艺。首先,我们会去参观我们的原材料处理区。”

电梯到达后

阮明武(引导赵薇走出电梯):“来,我们先从这里开始。”

赵薇(边走边观察):“这里的环境看起来非常整洁,设备也很先进。”

阮明武(边走边解释):“是的,我们非常重视生产环境的清洁和设备的维护。这不仅能提高生产效率,还能保证产品的质量。”

到达原材料处理区

阮明武(指着忙碌的机器):“你看,这些机器正在对原材料进行初步的处理和筛选。只有经过严格筛选的原材料才能进入下一步的生产流程。”

赵薇(认真观察):“我明白了,这确实是非常重要的一步。”

随后

阮明武(带领赵薇前往下一个区域):“接下来,我们要去的是我们的生产车间。在那里,你会看到我们的工人们是如何将原材料变成成品的。”

赵薇(好奇地问):“阮明武经理,我们的生产线是全自动化的吗?”

阮明武(摇头):“不完全是。虽然我们的生产线采用了很多先进的自动化设备,但仍然需要工人们进行监督和操作。因为人的因素在生产过程中是无法完全替代的。”

赵薇(点头表示理解):“我明白了,人的智慧和经验是机器无法比拟的。”

在生产车间

阮明武(向赵薇介绍生产流程):“你看,这个环节是产品的组装部分,我们的工人们需要非常仔细地操作,确保每一个部件都安装到位。”

赵薇(认真观察工人们的工作):“他们的工作真的很精细,每一个细节都处理得非常好。”

阮明武(满意地点头):“是的,我们的工人们都是经过严格培训和选拔的,他们是我们公司最宝贵的财富。”

参观结束后

阮明武(总结道):“今天的参观应该让你对公司的生产线有了更深入的了解。我相信你会更加珍惜你的工作,并为公司的发展贡献自己的力量。”

赵薇(感慨地说):“通过这次参观,我深刻体会到了公司对产品质量的追求和对员工的重视。我会更加努力地工作,不辜负公司的期望。”

阮明武(微笑鼓励):“我相信你一定能够做到。”

阮明武(微笑鼓励):“我相信你一定能够做到。接下来,我想给你讲讲我们公司未来发展的蓝图。”

赵薇(眼睛闪烁出兴趣的光芒):“阮明武经理,我一直都对公司未来的发展很感兴趣,请您给我详细讲讲吧。”

阮明武(点点头,开始讲述):“我们公司目前正处于一个快速发展的阶段,我们计划在未来几年内进一步扩大生产规模,提高生产效率。同时,我们也会加大在研发方面的投入,推出更多具有竞争力的新产品。”

赵薇(好奇地问):“那我们在研发方面有什么具体的计划吗?”

阮明武(详细介绍):“我们正在研发一种新型的生产工艺,这种工艺将大大降低生产成本,并提高产品的质量。此外,我们还计划开发一系列环保型产品,以满足市场上对绿色产品的需求。”

赵薇(兴奋地表示):“这听起来非常棒!我相信这些新产品的研发将为公司带来巨大的竞争优势。”

阮明武(点头表示赞同):“没错,而且我们还需要更多的人才来支持这些项目。作为秘书,你在公司中扮演着重要的角色,我希望你能够积极参与公司的各项活动,不断提升自己的能力和素质。”

赵薇(坚定地说):“阮明武经理,您放心,我一定会努力提升自己,为公司的发展贡献自己的力量。”

阮明武(微笑):“我相信你一定能够做到。好了,今天的参观和谈话就到这里吧,如果你还有其他问题或建议,随时都可以来找我。”

赵薇(感激地说):“谢谢您,阮明武经理。今天的参观和谈话让我收获很多,我会好好消化这些知识的。”

阮明武(挥手告别):“好的,那我们下次再聊。祝你工作顺利,生活愉快!”

赵薇(回应道):“谢谢阮明武经理,您也一样。再见!”

阮明武经理和赵薇秘书各自回到自己的工作岗位,继续为公司的发展而努力。

赵薇(回到办公室,坐在办公桌前,沉思片刻):“阮明武经理提到的研发新工艺和环保型产品,这些项目对公司来说意义重大。作为秘书,我应该如何更好地支持这些项目呢?”

赵薇(开始整理思路):“首先,我可以主动收集相关的行业资讯和技术动态,为公司的研发部门提供有价值的参考信息。”

赵薇(继续思考):“其次,我可以协助组织一些内部或外部的培训活动,帮助员工了解最新的技术趋势和市场动态,提高大家的专业素养。”

赵薇(突然想到):“对了,我还可以利用自己的社交圈,为公司寻找潜在的合作伙伴或投资者,为公司的研发项目提供更多的资金和资源支持。”

赵薇(拿起电话,拨通研发部门的电话):“喂,研发部吗?我是赵薇,我想了解一下我们目前研发项目的进展情况,看看有什么需要我协助的地方。”

研发部员工(回答):“哦,赵薇啊,谢谢你的关心。我们目前的项目进展顺利,不过确实有一些文档整理和市场调研的工作需要支持。如果你有时间的话,可以帮我们处理一下吗?”

赵薇(爽快地回答):“没问题,我这就去准备。你们需要哪些具体的材料或数据,请尽快告诉我。”

研发部员工(感激地说):“好的,谢谢你赵薇,有你的支持我们的工作会更加顺利。”

赵薇(挂断电话,脸上露出满意的微笑):“看来我的计划已经有了第一步的实施方向了。只要我能够不断学习和提升自己,我相信我能够为公司的发展做出更大的贡献。”

赵薇开始忙碌地准备研发部门需要的材料和数据,她深知自己的工作对于公司的发展至关重要。同时,她也期待着在未来的日子里,能够见证公司更多的成就和辉煌。

时间流逝,几周后

赵薇(站在会议室门口,手中拿着一份厚厚的文件):“这次的研发项目汇报会非常重要,我必须确保所有的资料都准备齐全。”

会议室内

阮明武(坐在会议桌的一端,对与会人员说):“感谢大家今天的到来,我们的研发项目已经取得了显著的进展。现在,请研发部门的同事为我们详细汇报一下。”

研发部负责人(站起来,开始汇报):“首先,我要感谢赵薇秘书的协助,她为我们提供了很多有价值的资料和信息。接下来,我将为大家详细介绍我们新工艺的研发进展……”

赵薇(在台下听着,不时地点头):“看来我的努力没有白费,能够为研发部门提供实质性的帮助,我感到非常满足。”

汇报结束后

阮明武(对赵薇点头示意):“赵薇,你的工作做得很好。你的协助对于研发项目的成功起到了关键的作用。”

赵薇(谦虚地回答):“阮明武经理过奖了,我只是做了我应该做的事情。能够为公司的发展贡献一份力量,我感到非常荣幸。”

阮明武(微笑着说):“不过,你的贡献是不可忽视的。公司的发展离不开每一个员工的努力。我相信,只要我们齐心协力,公司的未来一定会更加美好。”

赵薇(深受鼓舞):“是的,阮明武经理。我坚信我们公司的未来会更加辉煌。我会继续努力,为公司的发展贡献更多的力量。”

阮明武(点头表示赞同):“很好,那接下来我们讨论一下下一步的工作计划……”

会议继续进行

会议结束后

赵薇(走出会议室,心中充满了自豪和期待):“每一次的参与和付出都让我更加坚定了自己的信念。我要继续努力,为公司创造更多的价值。”

赵薇回到自己的办公室,开始为下一步的工作做准备。她深知,只有不断学习和进步,才能跟上公司发展的步伐,为公司创造更多的价值。同时,她也期待着与公司一起迎接更加美好的未来。

Phiên dịch tiếng Trung sang tiếng Việt

Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ dẫn thư ký Triệu Vy đi tham quan dây chuyền sản xuất của công ty.

Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ và thư ký Triệu Vy đang ở trong thang máy của tòa nhà công ty, chuẩn bị đi tham quan dây chuyền sản xuất.

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười nói với Triệu Vy): “Triệu Vy, hôm nay chúng ta sẽ đi tham quan một số dây chuyền sản xuất quan trọng của công ty, điều này sẽ rất hữu ích cho việc em hiểu rõ hơn về hoạt động của công ty.”

Triệu Vy (đáp lại): “Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, em rất mong chờ chuyến tham quan này. Em luôn muốn biết sản phẩm của chúng ta từ nguyên liệu thô trở thành thành phẩm như thế nào.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu tỏ vẻ tán thành): “Đúng rồi, quá trình này bao gồm rất nhiều bước phức tạp và công nghệ tinh vi. Trước hết, chúng ta sẽ đi tham quan khu xử lý nguyên liệu thô.”

Khi thang máy đến nơi

Nguyễn Minh Vũ (dẫn Triệu Vy ra khỏi thang máy): “Nào, chúng ta bắt đầu từ đây.”

Triệu Vy (vừa đi vừa quan sát): “Môi trường ở đây trông rất sạch sẽ, thiết bị cũng rất hiện đại.”

Nguyễn Minh Vũ (vừa đi vừa giải thích): “Đúng vậy, chúng tôi rất chú trọng đến việc giữ gìn môi trường sản xuất sạch sẽ và bảo trì thiết bị. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm.”

Khi đến khu xử lý nguyên liệu thô

Nguyễn Minh Vũ (chỉ vào những máy móc đang hoạt động): “Em nhìn xem, những máy móc này đang tiến hành xử lý và sàng lọc ban đầu các nguyên liệu thô. Chỉ những nguyên liệu được sàng lọc kỹ lưỡng mới có thể bước vào giai đoạn sản xuất tiếp theo.”

Triệu Vy (quan sát kỹ lưỡng): “Em hiểu rồi, đây thực sự là một bước rất quan trọng.”

Sau đó

Nguyễn Minh Vũ (dẫn Triệu Vy đến khu vực tiếp theo): “Tiếp theo, chúng ta sẽ đi đến xưởng sản xuất. Ở đó, em sẽ thấy công nhân của chúng ta biến nguyên liệu thô thành thành phẩm như thế nào.”

Triệu Vy (hỏi với sự tò mò): “Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ, dây chuyền sản xuất của chúng ta có hoàn toàn tự động không?”

Nguyễn Minh Vũ (lắc đầu): “Không hoàn toàn. Mặc dù dây chuyền sản xuất của chúng ta sử dụng nhiều thiết bị tự động tiên tiến, nhưng vẫn cần công nhân giám sát và vận hành. Vì yếu tố con người trong quá trình sản xuất là không thể thay thế hoàn toàn.”

Triệu Vy (gật đầu tỏ vẻ hiểu): “Em hiểu rồi, trí tuệ và kinh nghiệm của con người là điều mà máy móc không thể sánh kịp.”

Tại xưởng sản xuất

Nguyễn Minh Vũ (giới thiệu quy trình sản xuất cho Triệu Vy): “Em nhìn xem, đây là công đoạn lắp ráp sản phẩm, công nhân của chúng ta cần thao tác rất cẩn thận để đảm bảo mỗi bộ phận đều được lắp đặt chính xác.”

Triệu Vy (quan sát kỹ công việc của công nhân): “Công việc của họ thực sự rất tinh tế, mỗi chi tiết đều được xử lý rất tốt.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu hài lòng): “Đúng vậy, công nhân của chúng ta đều đã qua đào tạo và tuyển chọn kỹ lưỡng, họ là tài sản quý giá nhất của công ty chúng ta.”

Sau khi tham quan kết thúc

Nguyễn Minh Vũ (tóm tắt): “Chuyến tham quan hôm nay chắc hẳn đã giúp em hiểu sâu hơn về dây chuyền sản xuất của công ty. Tôi tin rằng em sẽ càng trân trọng công việc của mình và đóng góp sức lực cho sự phát triển của công ty.”

Triệu Vy (nói cảm kích): “Thông qua chuyến tham quan này, em đã thấm thía sự theo đuổi chất lượng sản phẩm và sự coi trọng nhân viên của công ty. Em sẽ làm việc chăm chỉ hơn nữa để không phụ lòng kỳ vọng của công ty.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười động viên): “Tôi tin rằng em chắc chắn sẽ làm được.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười động viên): “Tôi tin rằng em chắc chắn sẽ làm được. Tiếp theo, tôi muốn nói về kế hoạch phát triển tương lai của công ty.”

Triệu Vy (mắt lấp lánh sự hứng thú): “

Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ, em luôn rất quan tâm đến sự phát triển tương lai của công ty, xin hãy nói rõ cho em nghe.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu, bắt đầu kể): “Hiện tại công ty chúng ta đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng. Chúng tôi dự định trong vài năm tới sẽ mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đưa ra nhiều sản phẩm mới có tính cạnh tranh hơn.”

Triệu Vy (hỏi với sự tò mò): “Vậy chúng ta có những kế hoạch cụ thể gì trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển không?”

Nguyễn Minh Vũ (giới thiệu chi tiết): “Chúng tôi đang nghiên cứu một quy trình sản xuất mới, quy trình này sẽ giảm đáng kể chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, chúng tôi cũng dự định phát triển một loạt sản phẩm thân thiện với môi trường để đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm xanh.”

Triệu Vy (phấn khởi nói): “Điều này nghe thật tuyệt vời! Em tin rằng việc phát triển những sản phẩm mới này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho công ty.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu tỏ vẻ đồng ý): “Đúng vậy, hơn nữa chúng tôi còn cần thêm nhiều nhân tài để hỗ trợ cho các dự án này. Với vai trò là một thư ký, em đóng một vai trò quan trọng trong công ty, tôi hy vọng em có thể tích cực tham gia vào các hoạt động của công ty và không ngừng nâng cao năng lực và phẩm chất của mình.”

Triệu Vy (kiên định nói): “Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ, xin hãy yên tâm, tôi nhất định sẽ nỗ lực nâng cao bản thân và đóng góp sức lực cho sự phát triển của công ty.”

Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Tôi tin rằng em chắc chắn sẽ làm được. Được rồi, buổi tham quan và trò chuyện hôm nay kết thúc tại đây. Nếu em có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, hãy cứ đến tìm tôi bất cứ lúc nào.”

Triệu Vy (cảm kích nói): “Cảm ơn Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ. Buổi tham quan và trò chuyện hôm nay đã giúp em học hỏi được rất nhiều, em sẽ tiếp thu và áp dụng những kiến thức này thật tốt.”

Nguyễn Minh Vũ (vẫy tay chào tạm biệt): “Được rồi, chúng ta sẽ nói chuyện tiếp vào lần sau. Chúc em làm việc suôn sẻ và có một cuộc sống vui vẻ!”

Triệu Vy (đáp lại): “Cảm ơn Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ, chúc ngài cũng vậy. Tạm biệt!”

Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ và thư ký Triệu Vy mỗi người trở về vị trí làm việc của mình, tiếp tục nỗ lực vì sự phát triển của công ty.

Triệu Vy (trở về văn phòng, ngồi trước bàn làm việc, trầm ngâm suy nghĩ): “Những dự án mà Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ nhắc đến như quy trình sản xuất mới và sản phẩm thân thiện với môi trường, đều có ý nghĩa lớn đối với công ty. Là thư ký, mình nên hỗ trợ những dự án này như thế nào?”

Triệu Vy (bắt đầu sắp xếp ý tưởng): “Trước hết, mình có thể chủ động thu thập thông tin ngành và các xu hướng công nghệ mới nhất, cung cấp thông tin tham khảo có giá trị cho bộ phận nghiên cứu và phát triển của công ty.”

Triệu Vy (tiếp tục suy nghĩ): “Thứ hai, mình có thể hỗ trợ tổ chức các hoạt động đào tạo nội bộ hoặc bên ngoài, giúp nhân viên nắm bắt các xu hướng công nghệ và thị trường mới nhất, nâng cao trình độ chuyên môn của mọi người.”

Triệu Vy (chợt nghĩ ra): “Đúng rồi, mình còn có thể tận dụng mối quan hệ xã hội của mình để tìm kiếm các đối tác hoặc nhà đầu tư tiềm năng, cung cấp thêm nguồn vốn và tài nguyên hỗ trợ cho các dự án nghiên cứu của công ty.”

Triệu Vy (nhấc điện thoại lên và gọi điện tới phòng nghiên cứu và phát triển): “Alo, phòng nghiên cứu và phát triển phải không? Tôi là Triệu Vy, tôi muốn biết về tiến độ dự án nghiên cứu và phát triển hiện tại của chúng ta, xem có gì tôi có thể hỗ trợ không.”

Nhân viên phòng nghiên cứu và phát triển (trả lời): “Ồ, Triệu Vy à, cảm ơn sự quan tâm của bạn. Dự án của chúng tôi hiện đang tiến triển thuận lợi, nhưng thật sự có một số công việc về việc sắp xếp tài liệu và nghiên cứu thị trường cần hỗ trợ. Nếu bạn có thời gian, có thể giúp chúng tôi xử lý không?”

Triệu Vy (trả lời một cách dứt khoát): “Không vấn đề gì, tôi sẽ chuẩn bị ngay. Các bạn cần những tài liệu và dữ liệu cụ thể nào, hãy cho tôi biết sớm nhất có thể.”

Nhân viên phòng nghiên cứu và phát triển (biết ơn nói): “Được, cảm ơn Triệu Vy, có sự hỗ trợ của bạn, công việc của chúng tôi sẽ thuận lợi hơn.”

Triệu Vy (treo điện thoại, mặt hiện nụ cười hài lòng): “Dường như kế hoạch của tôi đã có hướng triển khai bước đầu tiên. Miễn là tôi có thể liên tục học hỏi và nâng cao bản thân, tôi tin rằng mình có thể đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của công ty.”

Triệu Vy bắt đầu chuẩn bị tài liệu và dữ liệu mà phòng nghiên cứu và phát triển cần, cô rõ ràng nhận thức được công việc của mình quan trọng đối với sự phát triển của công ty. Đồng thời, cô cũng mong chờ trong những ngày sắp tới, có thể chứng kiến nhiều thành tựu và vinh quang của công ty.

Thời gian trôi đi, vài tuần sau

Triệu Vy (đứng ở cửa phòng họp, cầm trên tay một bản tài liệu dày): “Cuộc họp báo cáo dự án nghiên cứu và phát triển lần này rất quan trọng, tôi phải đảm bảo mọi tài liệu đều được chuẩn bị đầy đủ.”

Trong phòng họp

Nguyễn Minh Vũ (ngồi ở đầu bàn họp, nói với những người tham dự): “Cảm ơn mọi người đã đến hôm nay, dự án nghiên cứu và phát triển của chúng ta đã đạt được tiến bộ đáng kể. Bây giờ, các đồng nghiệp từ phòng nghiên cứu và phát triển xin mời bạn trình bày chi tiết cho chúng ta.”

Trưởng phòng nghiên cứu và phát triển (đứng lên và bắt đầu báo cáo): “Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn sự hỗ trợ của Thư ký Triệu Vy, cô ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin và tài liệu có giá trị. Tiếp theo, tôi sẽ chi tiết giới thiệu tiến độ nghiên cứu phát triển công nghệ mới của chúng ta…”

Triệu Vy (nghe dưới sân khấu và thỉnh thoảng gật đầu): “Dường như công sức của tôi không phí phạm, có thể đóng góp một cách thiết thực cho phòng nghiên cứu và phát triển, tôi cảm thấy rất hài lòng.”

Sau khi báo cáo kết thúc

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu đối với Triệu Vy): “Triệu Vy, công việc của bạn làm rất tốt. Sự hỗ trợ của bạn đối với thành công của dự án nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng.”

Triệu Vy (khiêm tốn): “Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ khen quá, tôi chỉ làm những gì tôi nên làm thôi. Được đóng góp cho sự phát triển của công ty, tôi cảm thấy rất tự hào.”

Nguyễn Minh Vũ (nở nụ cười): “Nhưng đóng góp của bạn không thể bỏ qua được. Sự phát triển của công ty không thể thiếu sự nỗ lực của từng nhân viên. Tôi tin rằng chỉ cần chúng ta đoàn kết hợp sức, tương lai của công ty sẽ càng tươi sáng hơn.”

Triệu Vy (cảm thấy động viên): “Đúng vậy, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ Minh Vũ. Tôi tin rằng tương lai của công ty chắc chắn sẽ rực rỡ hơn. Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực, đóng góp nhiều hơn nữa cho sự phát triển của công ty.”

Nguyễn Minh Vũ (gật đầu đồng ý): “Rất tốt, vậy bây giờ chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch công việc tiếp theo…”

Cuộc họp tiếp tục diễn ra

Sau khi cuộc họp kết thúc

Triệu Vy (rời khỏi phòng họp, trong lòng tràn đầy tự hào và hy vọng): “Mỗi lần tham gia và đóng góp đều làm tôi càng khẳng định được niềm tin của mình. Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực, tạo ra nhiều giá trị hơn cho công ty.”

Triệu Vy quay trở lại văn phòng của mình, bắt đầu chuẩn bị cho công việc tiếp theo. Cô ấy hiểu rõ rằng chỉ có học hỏi và tiến bộ liên tục, cô mới có thể bắt kịp bước phát triển của công ty, tạo ra nhiều giá trị hơn cho công ty. Đồng thời, cô ấy cũng mong chờ cùng công ty đón nhận một tương lai tươi sáng hơn nữa.

Phiên âm tiếng Trung

Jīnglǐ ruǎnmíngwǔ dài mìshū zhàowēi qù sìchù cānguān gōngsī de shēngchǎnxiàn.

Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ hé zhàowēi mìshū zhèngzài gōngsī dàlóu de diàntī lǐ, zhǔnbèi qiánwǎng shēngchǎnxiàn jìnxíng cānguān.

Ruǎnmíngwǔ (wéixiàozhe duì zhàowēi shuō):“Zhàowēi, jīntiān wǒmen yào qù cānguān gōngsī de jǐ tiáo zhòngyào shēngchǎnxiàn, zhè duì nǐ liǎojiě gōngsī de yùnyíng fēicháng yǒu bāngzhù.”

Zhàowēi (huíyīng dào):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ fēicháng qídài zhè cì cānguān. Wǒ yīzhí dōu xiǎng zhīdào wǒmen de chǎnpǐn shì rúhé cóng yuáncáiliào biàn chéng chéngpǐn de.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu biǎoshì zànxǔ):“Méi cuò, zhège guòchéng bāohánle hěnduō fùzá de bùzhòu hé jīngxì de gōngyì. Shǒuxiān, wǒmen huì qù cānguān wǒmen de yuáncáiliào chǔlǐ qū.”

Diàntī dàodá hòu

ruǎnmíngwǔ (yǐndǎo zhàowēi zǒuchū diàntī):“Lái, wǒmen xiān cóng zhèlǐ kāishǐ.”

Zhàowēi (biān zǒubiān guānchá):“Zhèlǐ de huánjìng kàn qǐlái fēicháng zhěngjié, shèbèi yě hěn xiānjìn.”

Ruǎnmíngwǔ (biān zǒubiān jiěshì):“Shì de, wǒmen fēicháng zhòngshì shēngchǎn huánjìng de qīngjié hé shèbèi de wéihù. Zhè bùjǐn néng tígāo shēngchǎn xiàolǜ, hái néng bǎozhèng chǎnpǐn de zhìliàng.”

Dàodá yuáncáiliào chǔlǐ qū

ruǎnmíngwǔ (zhǐ zháo mánglù de jīqì):“Nǐ kàn, zhèxiē jīqì zhèngzài duì yuáncáiliào jìnxíng chūbù de chǔlǐ hé shāixuǎn. Zhǐyǒu jīngguò yángé shāixuǎn de yuáncáiliào cáinéng jìnrù xià yībù de shēngchǎn liúchéng.”

Zhàowēi (rènzhēn guānchá):“Wǒ míngbáile, zhè quèshí shì fēicháng zhòngyào de yībù.”

Suíhòu

ruǎnmíngwǔ (dàilǐng zhàowēi qiánwǎng xià yīgè qūyù):“Jiē xiàlái, wǒmen yào qù de shì wǒmen de shēngchǎn chējiān. Zài nàlǐ, nǐ huì kàn dào wǒmen de gōngrénmen shì rúhé jiāng yuáncáiliào biàn chéng chéngpǐn de.”

Zhàowēi (hàoqí de wèn):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒmen de shēngchǎnxiàn shì quán zìdònghuà de ma?”

Ruǎnmíngwǔ (yáotóu):“Bù wánquán shì. Suīrán wǒmen de shēngchǎnxiàn cǎiyòngle hěnduō xiānjìn de zìdònghuà shèbèi, dàn réngrán xūyào gōngrénmen jìnxíng jiāndū hé cāozuò. Yīn wéi rén de yīnsù zài shēngchǎn guòchéng zhōng shì wúfǎ wánquán tìdài de.”

Zhàowēi (diǎntóu biǎoshì lǐjiě):“Wǒ míngbáile, rén de zhìhuì hé jīngyàn shì jīqì wúfǎ bǐnǐ de.”

Zài shēngchǎn chējiān

ruǎnmíngwǔ (xiàng zhàowēi jièshào shēngchǎn liúchéng):“Nǐ kàn, zhège huánjié shì chǎnpǐn de zǔzhuāng bùfèn, wǒmen de gōngrénmen xūyào fēicháng zǐxì de cāozuò, quèbǎo měi yīgè bùjiàn dū ānzhuāng dàowèi.”

Zhàowēi (rènzhēn guānchá gōngrénmen de gōngzuò):“Tāmen de gōngzuò zhēn de hěn jīngxì, měi yīgè xìjié dōu chǔlǐ dé fēicháng hǎo.”

Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì diǎntóu):“Shì de, wǒmen de gōngrénmen dōu shì jīngguò yángé péixùn hé xuǎnbá de, tāmen shì wǒmen gōngsī zuì bǎoguì de cáifù.”

Cānguān jiéshù hòu

ruǎnmíngwǔ (zǒngjié dào):“Jīntiān de cānguān yīnggāi ràng nǐ duì gōngsī de shēngchǎnxiàn yǒule gēng shēnrù de liǎojiě. Wǒ xiāngxìn nǐ huì gèngjiā zhēnxī nǐ de gōngzuò, bìng wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn zìjǐ de lìliàng.”

Zhàowēi (gǎnkǎi de shuō):“Tōngguò zhè cì cānguān, wǒ shēnkè tǐhuì dàole gōngsī duì chǎnpǐn zhí liàng de zhuīqiú hé duì yuángōng de zhòngshì. Wǒ huì gèngjiā nǔlì dì gōngzuò, bù gūfù gōngsī de qīwàng.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào gǔlì):“Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu zuò dào.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào gǔlì):“Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu zuò dào. Jiē xiàlái, wǒ xiǎng gěi nǐ jiǎng jiǎng wǒmen gōngsī wèilái fāzhǎn de lántú.”

Zhàowēi (yǎnjīng shǎnshuò chū xìngqù de guāngmáng):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ yīzhí dōu duì gōngsī wèilái de fǎ zhǎn hěn gǎn xìngqù, qǐng nín gěi wǒ xiángxì jiǎng jiǎng ba.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎndiǎntóu, kāishǐ jiǎngshù):“Wǒmen gōngsī mùqián zhèng chǔyú yīgè kuàisù fāzhǎn de jiēduàn, wǒmen jìhuà zài wèilái jǐ niánnèi jìnyībù kuòdà shēngchǎn guīmó, tígāo shēngchǎn xiàolǜ. Tóngshí, wǒmen yě huì jiā dà zài yánfā fāngmiàn de tóurù, tuīchū gèng duō jùyǒu jìngzhēng lì de xīn chǎnpǐn.”

Zhàowēi (hàoqí de wèn):“Nà wǒmen zài yánfā fāngmiàn yǒu shé me jùtǐ de jìhuà ma?”

Ruǎnmíngwǔ (xiángxì jièshào):“Wǒmen zhèngzài yánfā yī zhǒng xīnxíng de shēngchǎn gōngyì, zhè zhǒng gōngyì jiāng dàdà jiàngdī shēngchǎn chéngběn, bìng tígāo chǎnpǐn de zhìliàng. Cǐwài, wǒmen hái jì huá kāifā yī xìliè huánbǎo xíng chǎnpǐn, yǐ mǎnzú shìchǎng shàng duì lǜsè chǎnpǐn de xūqiú.”

Zhàowēi (xīngfèn dì biǎoshì):“Zhè tīng qǐlái fēicháng bàng! Wǒ xiāngxìn zhèxiē xīn chǎnpǐn de yánfā jiāng wèi gōngsī dài lái jùdà de jìngzhēng yōushì.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu biǎoshì zàntóng):“Méi cuò, érqiě wǒmen hái xūyào gèng duō de réncái lái zhīchí zhèxiē xiàngmù. Zuòwéi mìshū, nǐ zài gōngsī zhōng bàn yǎn zhuó zhòngyào de juésè, wǒ xīwàng nǐ nénggòu jījí cānyù gōngsī de gè xiàng huódòng, bùduàn tíshēng zìjǐ de nénglì hé sùzhì.”

Zhàowēi (jiāndìng dì shuō):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, nín fàngxīn, wǒ yīdìng huì nǔlì tíshēng zìjǐ, wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn zìjǐ de lìliàng.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu zuò dào. Hǎole, jīntiān de cānguān hé tánhuà jiù dào zhèlǐ ba, rúguǒ nǐ hái yǒu qítā wèntí huò jiànyì, suíshí dōu kěyǐ lái zhǎo wǒ.”

Zhàowēi (gǎnjī de shuō):“Xièxiè nín, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Jīntiān de cānguān hé tánhuà ràng wǒ shōuhuò hěnduō, wǒ huì hǎohǎo xiāohuà zhèxiē zhīshì de.”

Ruǎnmíngwǔ (huīshǒu gàobié):“Hǎo de, nà wǒmen xià cì zài liáo. Zhù nǐ gōngzuò shùnlì, shēnghuó yúkuài!”

Zhàowēi (huíyīng dào):“Xièxiè ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, nín yě yīyàng. Zàijiàn!”

Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ hé zhàowēi mìshū gèzì huí dào zìjǐ de gōngzuò gǎngwèi, jìxù wèi gōngsī de fǎ zhǎn ér nǔlì.

Zhàowēi (huí dào bàngōngshì, zuò zài bàngōng zhuō qián, chénsī piànkè):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ tí dào de yánfā xīn gōngyì hé huánbǎo xíng chǎnpǐn, zhèxiē xiàngmù duì gōngsī lái shuō yìyì zhòngdà. Zuòwéi mìshū, wǒ yīnggāi rúhé gèng hǎo dì zhīchí zhèxiē xiàngmù ne?”

Zhàowēi (kāishǐ zhěnglǐ sīlù):“Shǒuxiān, wǒ kěyǐ zhǔdòng shōují xiāngguān de hángyè zīxùn hé jìshù dòngtài, wèi gōngsī de yánfā bùmén tígōng yǒu jiàzhí de cānkǎo xìnxī.”

Zhàowēi (jìxù sīkǎo):“Qícì, wǒ kěyǐ xiézhù zǔzhī yīxiē nèibù huò wàibù de péixùn huódòng, bāngzhù yuángōng liǎojiě zuìxīn de jìshù qūshì hé shìchǎng dòngtài, tígāo dàjiā de zhuānyè sùyǎng.”

Zhàowēi (túrán xiǎngdào):“Duìle, wǒ hái kěyǐ lìyòng zìjǐ de shèjiāo quān, wèi gōngsī xúnzhǎo qiánzài de hézuò huǒbàn huò tóuzī zhě, wèi gōngsī de yánfā xiàngmù tígōng gèng duō de zījīn hé zīyuán zhīchí.”

Zhàowēi (ná qǐ diànhuà, bō tōng yánfā bùmén de diànhuà):“Wèi, yánfā bù ma? Wǒ shì zhàowēi, wǒ xiǎng liǎo jiè yīxià wǒmen mùqián yánfā xiàngmù dì jìnzhǎn qíngkuàng, kàn kàn yǒu shé me xūyào wǒ xiézhù dì dìfāng.”

Yánfā bù yuángōng (huídá):“Ó, zhàowēi a, xièxiè nǐ de guānxīn. Wǒmen mùqián de xiàngmù jìnzhǎn shùnlì, bùguò quèshí yǒu yīxiē wéndàng zhěnglǐ hé shìchǎng tiáo yán de gōngzuò xūyào zhīchí. Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān dehuà, kěyǐ bāng wǒmen chǔlǐ yīxià ma?”

Zhàowēi (shuǎngkuài dì huídá):“Méi wèntí, wǒ zhè jiù qù zhǔnbèi. Nǐmen xūyào nǎxiē jùtǐ de cáiliào huò shùjù, qǐng jǐnkuài gàosù wǒ.”

Yánfā bù yuángōng (gǎnjī de shuō):“Hǎo de, xièxiè nǐ zhàowēi, yǒu nǐ de zhīchí wǒmen de gōngzuò huì gèngjiā shùnlì.”

Zhàowēi (guà duàn diànhuà, liǎn shàng lùchū mǎnyì de wéixiào):“Kàn lái wǒ de jìhuà yǐjīng yǒule dì yībù de shíshī fāngxiàngle. Zhǐyào wǒ nénggòu bùduàn xuéxí hé tíshēng zìjǐ, wǒ xiāngxìn wǒ nénggòu wèi gōngsī de fǎ zhǎn zuò chū gèng dà de gòngxiàn.”

Zhàowēi kāishǐ mánglù de zhǔnbèi yánfā bùmén xūyào de cáiliào hé shùjù, tā shēn zhī zìjǐ de gōngzuò duìyú gōngsī de fǎ zhǎn zhì guān zhòngyào. Tóngshí, tā yě qídàizhuó zài wèilái de rìzi lǐ, nénggòu jiànzhèng gōngsī gèng duō de chéngjiù hé huīhuáng.

Shíjiān liúshì, jǐ zhōu hòu

zhàowēi (zhàn zài huìyì shì ménkǒu, shǒuzhōng názhe yī fèn hòu hòu de wénjiàn):“Zhè cì de yánfā xiàngmù huìbào huì fēicháng zhòngyào, wǒ bìxū quèbǎo suǒyǒu de zīliào dōu zhǔnbèi qíquán.”

Huìyì shìnèi

ruǎnmíngwǔ (zuò zài huìyì zhuō de yīduān, duì yùhuì rényuán shuō):“Gǎnxiè dàjiā jīntiān de dàolái, wǒmen de yánfā xiàngmù yǐjīng qǔdéle xiǎnzhù de jìnzhǎn. Xiànzài, qǐng yánfā bùmén de tóngshì wèi wǒmen xiángxì huìbào yīxià.”

Yánfā bù fùzé rén (zhàn qǐlái, kāishǐ huìbào):“Shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè zhàowēi mìshū de xiézhù, tā wèi wǒmen tígōngle hěnduō yǒu jiàzhí de zīliào hé xìnxī. Jiē xiàlái, wǒ jiāng wéi dàjiā xiángxì jièshào wǒmen xīn gōngyì de yánfā jìnzhǎn……”

zhàowēi (zài tái xià tīngzhe, bùshí dì diǎntóu):“Kàn lái wǒ de nǔlì méiyǒu báifèi, nénggòu wèi yánfā bùmén tígōng shí zhí xìng de bāngzhù, wǒ gǎndào fēicháng mǎnzú.”

Huìbào jiéshù hòu

ruǎnmíngwǔ (duì zhàowēi diǎntóu shìyì):“Zhàowēi, nǐ de gōngzuò zuò dé hěn hǎo. Nǐ de xiézhù duìyú yánfā xiàngmù dì chénggōng qǐ dàole guānjiàn de zuòyòng.”

Zhàowēi (qiānxū de huídá):“Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ guòjiǎngle, wǒ zhǐshì zuòle wǒ yīnggāi zuò de shìqíng. Nénggòu wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn yī fèn lìliàng, wǒ gǎndào fēicháng róngxìng.”

Ruǎnmíngwǔ (wéixiàozhe shuō):“Bùguò, nǐ de gòngxiàn shì bùkě hūshì de. Gōngsī de fǎ zhǎn lì bù kāi měi yīgè yuángōng de nǔlì. Wǒ xiāngxìn, zhǐyào wǒmen qíxīn xiélì, gōngsī de wèilái yīdìng huì gèngjiā měihǎo.”

Zhàowēi (shēn shòu gǔwǔ):“Shì de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ jiānxìn wǒmen gōngsī de wèilái huì gèngjiā huīhuáng. Wǒ huì jìxù nǔlì, wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn gèng duō de lìliàng.”

Ruǎnmíngwǔ (diǎn tóu biǎoshì zàntóng):“Hěn hǎo, nà jiē xiàlái wǒmen tǎolùn yīxià xià yībù de gōngzuò jìhuà……”

huìyì jìxù jìnxíng

huìyì jiéshù hòu

zhàowēi (zǒuchū huìyì shì, xīnzhōng chōngmǎnle zìháo hé qídài):“Měi yīcì de cānyù hé fùchū dōu ràng wǒ gèngjiā jiāndìngle zìjǐ de xìnniàn. Wǒ yào jìxù nǔlì, wèi gōngsī chuàngzào gèng duō de jiàzhí.”

Zhàowēi huí dào zìjǐ de bàngōngshì, kāishǐ wèi xià yī bù de gōngzuò zuò zhǔnbèi. Tā shēn zhī, zhǐyǒu bùduàn xuéxí hé jìnbù, cáinéng gēn shàng gōngsī fāzhǎn de bùfá, wèi gōngsī chuàngzào gèng duō de jiàzhí. Tóngshí, tā yě qídàizhuó yǔ gōngsī yīqǐ yíngjiē gèngjiā měihǎo de wèilái.

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Dây chuyền sản xuất của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Qua bài giảng chúng ta có thể hình thành được khả năng xây dựng mẫu câu cách dùng tiếng trung trong khuôn khổ dây chuyền sản xuất . Tiếp thu được nhiều kiến thức từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp hiệu quả và bổ ích.

Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.