高档 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
高档 trong tiếng Trung là một tính từ mang nghĩa cao cấp, hạng sang, chất lượng cao, thường được dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu, địa điểm hoặc con người có đẳng cấp cao, chất lượng vượt trội, và giá trị cao trong thị trường.
- Giải thích chi tiết từ 高档
Hán tự: 高档
Phiên âm: gāodàng
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa chính:
Biểu thị mức độ cao cấp, chất lượng và giá trị vượt trội so với mức thông thường.
Dùng để mô tả hàng hóa, thiết bị, địa điểm, dịch vụ, thương hiệu, thậm chí là phong cách sống có đẳng cấp.
Đặc điểm sử dụng:
“高档” thường dùng với danh từ phía sau, như: 产品 (sản phẩm), 商店 (cửa hàng), 服装 (quần áo), 酒店 (khách sạn), 消费 (tiêu dùng), 人群 (tầng lớp),…
- Ví dụ mẫu câu (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt)
他穿的是高档西装,给人很专业的感觉。
Tā chuān de shì gāodàng xīzhuāng, gěi rén hěn zhuānyè de gǎnjué.
→ Anh ấy mặc vest cao cấp, tạo cảm giác rất chuyên nghiệp.
这家餐厅装修得非常高档。
Zhè jiā cāntīng zhuāngxiū de fēicháng gāodàng.
→ Nhà hàng này được trang trí rất sang trọng và cao cấp.
高档商品的价格通常都比较贵。
Gāodàng shāngpǐn de jiàgé tōngcháng dōu bǐjiào guì.
→ Giá cả của các sản phẩm cao cấp thường khá đắt.
我们的公司专门生产高档皮具。
Wǒmen de gōngsī zhuānmén shēngchǎn gāodàng píjù.
→ Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các sản phẩm da cao cấp.
她喜欢买高档化妆品。
Tā xǐhuān mǎi gāodàng huàzhuānpǐn.
→ Cô ấy thích mua mỹ phẩm cao cấp.
- Một số cụm từ thông dụng với 高档
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng trang phục cao cấp
高档酒店 gāodàng jiǔdiàn khách sạn cao cấp
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng sang trọng
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu nhà ở cao cấp
高档消费 gāodàng xiāofèi tiêu dùng cao cấp - Phân biệt 高档 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 高档
豪华 háohuá sang trọng, xa hoa 豪华 thiên về sự lộng lẫy, trang trí rực rỡ; 高档 nhấn mạnh chất lượng và đẳng cấp
昂贵 ángguì đắt đỏ 昂贵 chỉ giá cao; 高档 không chỉ đắt mà còn cao cấp
优质 yōuzhì chất lượng cao 优质 nhấn vào chất lượng; 高档 bao gồm cả chất lượng, thương hiệu và đẳng cấp
高档 là một tính từ thường dùng để mô tả đẳng cấp cao, sang trọng, cao cấp trong sản phẩm, dịch vụ và lối sống.
Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, tiêu dùng, nhà hàng – khách sạn, bất động sản, mỹ phẩm, v.v.
Biểu thị sự tinh tế, chất lượng vượt trội và giá trị kinh tế cao của đối tượng được nhắc đến.
Giải thích chi tiết từ “高档” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
“高档” (phiên âm: gāodàng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa cao cấp, hàng sang trọng, hoặc chất lượng cao. Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, địa điểm hoặc phong cách có giá trị cao, thiết kế tinh tế, và thường dành cho đối tượng có thu nhập khá trở lên.
Ví dụ: “高档商品” nghĩa là hàng hóa cao cấp, thường là hàng hiệu hoặc có chất lượng vượt trội.
- Phân tích từ vựng
Thành phần Phiên âm Nghĩa
高 (gāo) cao, lớn
档 (dàng) cấp độ, phân loại
→ “高档” nghĩa là thuộc cấp độ cao, tức là cao cấp, sang trọng, đắt tiền. - Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả đặc điểm của sản phẩm, dịch vụ, không gian, hoặc phong cách. - Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo hàng hiệu
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng sang trọng
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu nhà ở cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp - Ví dụ câu có từ “高档” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
这是一家高档餐厅,环境非常优雅。 Zhè shì yì jiā gāodàng cāntīng, huánjìng fēicháng yōuyǎ. → Đây là một nhà hàng cao cấp, không gian rất thanh lịch.
她穿着高档服装,看起来很有气质。 Tā chuānzhe gāodàng fúzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì. → Cô ấy mặc đồ hàng hiệu, trông rất có khí chất.
我们公司搬到了一个高档写字楼。 Wǒmen gōngsī bān dào le yí gè gāodàng xiězìlóu. → Công ty chúng tôi đã chuyển đến một tòa văn phòng cao cấp.
高档商品的价格通常比较贵,但质量很好。 Gāodàng shāngpǐn de jiàgé tōngcháng bǐjiào guì, dàn zhìliàng hěn hǎo. → Hàng hóa cao cấp thường có giá đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
他住在一个高档小区,交通也很方便。 Tā zhù zài yí gè gāodàng xiǎoqū, jiāotōng yě hěn fāngbiàn. → Anh ấy sống ở một khu dân cư cao cấp, giao thông cũng rất thuận tiện.
这款高档手表是他送给父亲的生日礼物。 Zhè kuǎn gāodàng shǒubiǎo shì tā sòng gěi fùqīn de shēngrì lǐwù. → Chiếc đồng hồ cao cấp này là quà sinh nhật anh ấy tặng cho cha.
高档酒店的服务通常非常周到。 Gāodàng jiǔdiàn de fúwù tōngcháng fēicháng zhōudào. → Dịch vụ của khách sạn cao cấp thường rất chu đáo.
她喜欢逛高档商场,尤其是买化妆品。 Tā xǐhuān guàng gāodàng shāngchǎng, yóuqí shì mǎi huàzhuāngpǐn. → Cô ấy thích đi dạo ở trung tâm thương mại cao cấp, đặc biệt là mua mỹ phẩm.
“高档” (phiên âm: gāodàng) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả những thứ có chất lượng cao, giá trị lớn, hoặc mang tính cao cấp. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu, hoặc phong cách sống sang trọng.
- Giải thích chi tiết
高 (gāo): cao, ở mức độ cao.
档 (dàng): cấp bậc, phân loại, tiêu chuẩn.
→ “高档” có nghĩa là thuộc loại cao cấp, đắt tiền, hoặc có chất lượng vượt trội so với mặt bằng chung.
Ý nghĩa chính:
Chỉ sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt và giá thành cao.
Thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp.
Thường dùng để phân biệt với các loại “中档” (trung cấp) hoặc “低档” (thấp cấp).
- Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ, như sản phẩm, dịch vụ, không gian, con người. - Các cụm từ thông dụng với “高档”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo cao cấp
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng sang trọng
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu nhà ở cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp
高档消费 gāodàng xiāofèi tiêu dùng cao cấp - Ví dụ câu có từ “高档” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
这是一家高档餐厅,环境非常优雅。 Zhè shì yì jiā gāodàng cāntīng, huánjìng fēicháng yōuyǎ. → Đây là một nhà hàng cao cấp, không gian rất thanh lịch.
她穿着一件高档的晚礼服,看起来非常迷人。 Tā chuānzhe yí jiàn gāodàng de wǎnlǐfú, kàn qǐlái fēicháng mírén. → Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội cao cấp, trông rất quyến rũ.
这款手机属于高档产品,价格不便宜。 Zhè kuǎn shǒujī shǔyú gāodàng chǎnpǐn, jiàgé bù piányi. → Mẫu điện thoại này thuộc dòng sản phẩm cao cấp, giá không rẻ.
他住在一个高档小区,交通便利,环境安静。 Tā zhù zài yí gè gāodàng xiǎoqū, jiāotōng biànlì, huánjìng ānjìng. → Anh ấy sống trong một khu dân cư cao cấp, giao thông thuận tiện, môi trường yên tĩnh.
高档商品虽然价格高,但质量也相应更好。 Gāodàng shāngpǐn suīrán jiàgé gāo, dàn zhìliàng yě xiāngyìng gèng hǎo. → Hàng hóa cao cấp tuy giá cao nhưng chất lượng cũng tương xứng.
我们公司主要经营高档家具和装饰品。 Wǒmen gōngsī zhǔyào jīngyíng gāodàng jiājù hé zhuāngshìpǐn. → Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh đồ nội thất và vật trang trí cao cấp.
她喜欢高档化妆品,对品牌很讲究。 Tā xǐhuān gāodàng huàzhuāngpǐn, duì pǐnpái hěn jiǎngjiu. → Cô ấy thích mỹ phẩm cao cấp và rất chú trọng đến thương hiệu.
高档酒店的服务通常更加周到。 Gāodàng jiǔdiàn de fúwù tōngcháng gèngjiā zhōudào. → Dịch vụ của khách sạn cao cấp thường chu đáo hơn.
- Nghĩa của từ 高档 (gāodàng)
高档 có nghĩa là cao cấp, sang trọng, chất lượng cao trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm có chất lượng vượt trội, thường đi kèm với giá cả cao hơn và mang tính đẳng cấp.
Phân tích từ:
高 (gāo): Cao, cao cấp, tốt.
档 (dàng): Cấp, hạng, mức độ.
Khi kết hợp, 高档 ám chỉ thứ gì đó thuộc hạng cao, chất lượng tốt, hoặc sang trọng.
Nghĩa chính:
Chỉ sự cao cấp, chất lượng cao, hoặc sang trọng của sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm.
Thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh sự tinh tế, đẳng cấp, hoặc giá trị cao.
Ngữ cảnh sử dụng:
Được dùng trong các ngữ cảnh như mua sắm, đánh giá sản phẩm (quần áo, đồ điện tử, xe hơi), mô tả dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), hoặc địa điểm (khu dân cư, cửa hàng).
Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong quảng cáo, mô tả thương mại, hoặc giao tiếp trang trọng.
- Loại từ
高档 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí), dùng để mô tả tính chất của danh từ (sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, v.v.).
Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như danh từ để chỉ “sự cao cấp” hoặc “đẳng cấp” (nhưng không phổ biến). - Cấu trúc câu ví dụ
高档 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 高档的 + danh từ
Ví dụ: 这是一家高档的餐厅 (Zhè shì yī jiā gāodàng de cāntīng).
→ Đây là một nhà hàng cao cấp.
Dùng làm vị ngữ trong câu:
Cấu trúc: 主语 + 很/挺/非常 + 高档
Ví dụ: 这个包包看起来很高端 (Zhège bāobāo kàn qǐlái hěn gāodàng).
→ Chiếc túi này trông rất cao cấp.
So sánh mức độ cao cấp:
Cấu trúc: 比 + đối tượng + 高档
Ví dụ: 这款手机比那款高档多了 (Zhè kuǎn shǒujī bǐ nà kuǎn gāodàng duō le).
→ Chiếc điện thoại này cao cấp hơn chiếc kia nhiều.
Dùng trong cụm danh từ hóa:
Cấu trúc: 高档 + danh từ (như 高档品牌 – thương hiệu cao cấp).
Ví dụ: 这家店卖高档品牌 (Zhè jiā diàn mài gāodàng pǐnpái).
→ Cửa hàng này bán các thương hiệu cao cấp.
Kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh:
Cấu trúc: 高档 + 产品/服务/地方 (sản phẩm/dịch vụ/địa điểm cao cấp).
Ví dụ: 这家酒店提供高档服务 (Zhè jiā jiǔdiàn tígōng gāodàng fúwù).
→ Khách sạn này cung cấp dịch vụ cao cấp.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 高档 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Mô tả cửa hàng
Câu: 这家珠宝店卖高档的首饰,价格不便宜。
Phiên âm: Zhè jiā zhūbǎo diàn mài gāodàng de shǒushì, jiàgé bù piányi.
Nghĩa: Cửa hàng trang sức này bán các món đồ trang sức cao cấp, giá không rẻ.
Ví dụ 2: Mô tả sản phẩm
Câu: 这款手表是高档品牌,质量非常好。
Phiên âm: Zhè kuǎn shǒubiǎo shì gāodàng pǐnpái, zhìliàng fēicháng hǎo.
Nghĩa: Chiếc đồng hồ này thuộc thương hiệu cao cấp, chất lượng rất tốt.
Ví dụ 3: Mô tả dịch vụ
Câu: 这家酒店的服务很高端,住起来很舒服。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù hěn gāodàng, zhù qǐlái hěn shūfu.
Nghĩa: Dịch vụ của khách sạn này rất cao cấp, ở rất thoải mái.
Ví dụ 4: So sánh
Câu: 这件衣服比那件高档,料子更好。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn gāodàng, liàozi gèng hǎo.
Nghĩa: Bộ quần áo này cao cấp hơn bộ kia, chất liệu cũng tốt hơn.
Ví dụ 5: Mô tả địa điểm
Câu: 这个小区是高档住宅区,环境很优美。
Phiên âm: Zhège xiǎoqū shì gāodàng zhùzhái qū, huánjìng hěn yōuměi.
Nghĩa: Khu dân cư này là khu dân cư cao cấp, môi trường rất đẹp.
Ví dụ 6: Quảng cáo
Câu: 欢迎体验我们高档的美容服务!
Phiên âm: Huānyíng tǐyàn wǒmen gāodàng de měiróng fúwù!
Nghĩa: Chào mừng bạn trải nghiệm dịch vụ làm đẹp cao cấp của chúng tôi!
Ví dụ 7: Mô tả xe hơi
Câu: 他买了一辆高档汽车,性能非常强。
Phiên âm: Tā mǎi le yī liàng gāodàng qìchē, xìngnéng fēicháng qiáng.
Nghĩa: Anh ấy mua một chiếc xe hơi cao cấp, hiệu suất rất mạnh.
Ví dụ 8: Mô tả nhà hàng
Câu: 这家高档餐厅的菜品精致,味道一流。
Phiên âm: Zhè jiā gāodàng cāntīng de càipǐn jīngzhì, wèidào yīliú.
Nghĩa: Nhà hàng cao cấp này có món ăn tinh tế, hương vị tuyệt vời.
- Lưu ý khi sử dụng 高档
Tính tích cực: 高档 thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh chất lượng cao, sang trọng, hoặc đẳng cấp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý giá cả đắt đỏ, không phù hợp với tất cả mọi người.
Ví dụ: 这家店太高档了,我买不起 (Zhè jiā diàn tài gāodàng le, wǒ mǎi bù qǐ).
→ Cửa hàng này quá cao cấp, tôi không mua nổi.
Ngữ cảnh phù hợp: 高档 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm sang trọng. Nó không phù hợp để mô tả thứ gì đó bình dân hoặc giá rẻ.
Sai: 这个市场卖高档的蔬菜 (Zhège shìchǎng mài gāodàng de shūcài).
→ Rau củ không thường được gọi là “cao cấp” theo cách này.
Đúng: 这个市场卖新鲜的蔬菜 (Zhège shìchǎng mài xīnxiān de shūcài).
→ Chợ này bán rau củ tươi.
Kết hợp với từ khác:
高档品牌 (gāodàng pǐnpái): Thương hiệu cao cấp.
Ví dụ: 她喜欢买高档品牌的包包 (Tā xǐhuān mǎi gāodàng pǐnpái de bāobāo).
→ Cô ấy thích mua túi xách của các thương hiệu cao cấp.
高档消费 (gāodàng xiāofèi): Tiêu dùng cao cấp.
Ví dụ: 这个城市有很多高档消费的地方 (Zhège chéngshì yǒu hěn duō gāodàng xiāofèi de dìfang).
→ Thành phố này có nhiều nơi dành cho tiêu dùng cao cấp.
高档酒店 (gāodàng jiǔdiàn): Khách sạn cao cấp.
Ví dụ: 我们住在一个高档酒店,设施很齐全 (Wǒmen zhù zài yī gè gāodàng jiǔdiàn, shèshī hěn qíquán).
→ Chúng tôi ở một khách sạn cao cấp, tiện nghi rất đầy đủ. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
高级 (gāojí): Cao cấp, chất lượng cao (gần giống 高档, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, như mô tả trình độ hoặc kỹ năng).
豪华 (háohuá): Sang trọng, xa hoa (nhấn mạnh sự lộng lẫy, đắt đỏ hơn 高档).
精致 (jīngzhì): Tinh tế, cao cấp (thường dùng cho thiết kế hoặc sản phẩm nhỏ).
Từ trái nghĩa:
低档 (dīdàng): Thấp cấp, chất lượng thấp.
普通 (pǔtōng): Bình thường, thông thường.
廉价 (liánjià): Giá rẻ, bình dân.
“高档” (phiên âm: gāodàng) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả những thứ cao cấp, sang trọng, chất lượng tốt và thường có giá cao. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu hoặc phong cách sống.
- Giải nghĩa chi tiết
高 (gāo): cao
档 (dàng): cấp độ, phân loại → Ghép lại: “高档” = cấp độ cao → mang nghĩa cao cấp, sang trọng
Ý nghĩa tiếng Việt: cao cấp, hàng hiệu, đắt tiền, chất lượng tốt
Ngữ cảnh sử dụng:
Miêu tả sản phẩm: quần áo, đồ gia dụng, xe hơi, đồ ăn, khách sạn…
Miêu tả phong cách sống: sang trọng, đẳng cấp
Dùng để phân biệt với các loại thông thường hoặc giá rẻ
- Loại từ
Tính từ (形容词) → Miêu tả đặc điểm, phẩm chất của danh từ - Một số cụm từ thông dụng
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo hàng hiệu
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng sang trọng
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu nhà cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp - 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这是一家高档餐厅,价格不便宜。 Zhè shì yì jiā gāodàng cāntīng, jiàgé bù piányi. → Đây là một nhà hàng cao cấp, giá không rẻ.
她穿着高档服装,看起来很有气质。 Tā chuānzhe gāodàng fúzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì. → Cô ấy mặc đồ hàng hiệu, trông rất có khí chất.
我们公司出售高档电子产品。 Wǒmen gōngsī chūshòu gāodàng diànzǐ chǎnpǐn. → Công ty chúng tôi bán sản phẩm điện tử cao cấp.
他住在一个高档小区,环境很好。 Tā zhù zài yí gè gāodàng xiǎoqū, huánjìng hěn hǎo. → Anh ấy sống ở một khu dân cư cao cấp, môi trường rất tốt.
这款手表属于高档品牌。 Zhè kuǎn shǒubiǎo shǔyú gāodàng pǐnpái. → Mẫu đồng hồ này thuộc thương hiệu cao cấp.
高档商品通常价格较高。 Gāodàng shāngpǐn tōngcháng jiàgé jiào gāo. → Hàng hóa cao cấp thường có giá cao.
她喜欢买高档化妆品。 Tā xǐhuān mǎi gāodàng huàzhuāngpǐn. → Cô ấy thích mua mỹ phẩm cao cấp.
这家酒店是高档五星级的。 Zhè jiā jiǔdiàn shì gāodàng wǔxīngjí de. → Khách sạn này là loại cao cấp năm sao.
高档家具不仅美观而且耐用。 Gāodàng jiājù bùjǐn měiguān érqiě nàiyòng. → Đồ nội thất cao cấp không chỉ đẹp mà còn bền.
他买了一辆高档汽车。 Tā mǎi le yí liàng gāodàng qìchē. → Anh ấy mua một chiếc xe hơi cao cấp.
这家店专卖高档男装。 Zhè jiā diàn zhuānmài gāodàng nánzhuāng. → Cửa hàng này chuyên bán đồ nam cao cấp.
高档餐具让人感觉更有品味。 Gāodàng cānjù ràng rén gǎnjué gèng yǒu pǐnwèi. → Bộ đồ ăn cao cấp khiến người ta cảm thấy có gu hơn.
她的家布置得很高档。 Tā de jiā bùzhì de hěn gāodàng. → Nhà cô ấy được trang trí rất sang trọng.
高档产品需要更好的服务。 Gāodàng chǎnpǐn xūyào gèng hǎo de fúwù. → Sản phẩm cao cấp cần dịch vụ tốt hơn.
他送我一件高档礼物。 Tā sòng wǒ yí jiàn gāodàng lǐwù. → Anh ấy tặng tôi một món quà cao cấp.
高档场所通常有严格的着装要求。 Gāodàng chǎngsuǒ tōngcháng yǒu yángé de zhuózhuāng yāoqiú. → Những nơi cao cấp thường có yêu cầu trang phục nghiêm ngặt.
我们正在寻找高档客户。 Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo gāodàng kèhù. → Chúng tôi đang tìm kiếm khách hàng cao cấp.
高档生活方式越来越受欢迎。 Gāodàng shēnghuó fāngshì yuèláiyuè shòu huānyíng. → Lối sống cao cấp ngày càng được ưa chuộng.
这款香水属于高档系列。 Zhè kuǎn xiāngshuǐ shǔyú gāodàng xìliè. → Loại nước hoa này thuộc dòng cao cấp.
高档服饰展览吸引了很多时尚爱好者。 Gāodàng fúshì zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō shíshàng àihàozhě. → Triển lãm thời trang cao cấp thu hút nhiều người yêu thích thời trang.
Từ vựng tiếng Trung: 高档 (gāo dàng)
- Định nghĩa chi tiết
高档 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả những thứ có chất lượng cao, đẳng cấp cao, sang trọng, thường là sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa, địa điểm, con người, v.v.
Từ này thể hiện rõ đẳng cấp, giá trị cao, tinh tế và thường dùng để phân biệt với các mặt hàng “trung cấp” (中档) hoặc “thấp cấp” (低档).
Ví dụ những thứ thường đi với 高档:
高档服装 (quần áo cao cấp)
高档酒店 (khách sạn sang trọng)
高档住宅 (nhà ở cao cấp)
高档珠宝 (trang sức đắt tiền)
高档化妆品 (mỹ phẩm cao cấp)
- Loại từ
Tính từ (形容词): biểu thị mức độ, chất lượng, giá trị cao, sang trọng, tinh tế - Giải thích bằng tiếng Trung
“高档”是一个形容词,用来形容商品、服务或场所的质量、价格或档次高,通常代表高级、豪华、精致、价格昂贵等特点。 - Phân biệt với các cấp độ khác
Từ Phiên âm Nghĩa
高档 gāo dàng Cao cấp, sang trọng
中档 zhōng dàng Trung cấp
低档 dī dàng Thấp cấp, rẻ tiền - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
高档 + danh từ
高档饭店: nhà hàng cao cấp
高档皮鞋: giày da sang trọng
高档产品: sản phẩm cao cấp
高档一点的 + danh từ
高档一点的手机: điện thoại cao cấp một chút
高档一点的礼物: món quà sang trọng hơn
- Ví dụ minh họa có phiên âm & tiếng Việt
Ví dụ 1:
这是一家高档的法式餐厅。
Zhè shì yì jiā gāodàng de fǎshì cāntīng.
Đây là một nhà hàng Pháp cao cấp.
Ví dụ 2:
她穿着一件高档丝绸连衣裙,看起来非常优雅。
Tā chuān zhe yí jiàn gāodàng sīchóu liányīqún, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa cao cấp, trông rất thanh lịch.
Ví dụ 3:
这种高档手表价格昂贵,但做工精致。
Zhè zhǒng gāodàng shǒubiǎo jiàgé ángguì, dàn zuògōng jīngzhì.
Loại đồng hồ cao cấp này giá đắt, nhưng chế tác tinh xảo.
Ví dụ 4:
这款手机属于高档产品,性能非常强大。
Zhè kuǎn shǒujī shǔyú gāodàng chǎnpǐn, xìngnéng fēicháng qiángdà.
Mẫu điện thoại này thuộc dòng sản phẩm cao cấp, hiệu năng rất mạnh.
Ví dụ 5:
高档住宅小区通常有很好的安保系统。
Gāodàng zhùzhái xiǎoqū tōngcháng yǒu hěn hǎo de ānbǎo xìtǒng.
Khu nhà ở cao cấp thường có hệ thống an ninh rất tốt.
Ví dụ 6:
她喜欢买高档品牌的化妆品。
Tā xǐhuān mǎi gāodàng pǐnpái de huàzhuāngpǐn.
Cô ấy thích mua mỹ phẩm thương hiệu cao cấp.
Ví dụ 7:
高档酒店的服务非常周到。
Gāodàng jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của khách sạn cao cấp rất chu đáo.
Ví dụ 8:
他们新装修的办公室看起来很高档。
Tāmen xīn zhuāngxiū de bàngōngshì kàn qǐlái hěn gāodàng.
Văn phòng mới sửa của họ trông rất sang trọng.
Ví dụ 9:
你能推荐一些高档一点的餐厅吗?
Nǐ néng tuījiàn yìxiē gāodàng yìdiǎn de cāntīng ma?
Bạn có thể giới thiệu vài nhà hàng sang trọng hơn không?
Ví dụ 10:
他在高档商场买了一套西装。
Tā zài gāodàng shāngchǎng mǎi le yí tào xīzhuāng.
Anh ấy mua một bộ vest ở trung tâm thương mại cao cấp.
- Ứng dụng trong thực tế
高档 thường xuất hiện trong các tình huống như:
Tiêu dùng cao cấp: mô tả hàng hóa, dịch vụ, địa điểm đắt tiền và chất lượng cao.
Du lịch – nhà hàng – khách sạn: khách sạn 5 sao, nhà hàng sang trọng, khu nghỉ dưỡng cao cấp.
Thời trang & làm đẹp: quần áo hàng hiệu, mỹ phẩm cao cấp.
Bất động sản: nhà ở cao cấp, biệt thự sang trọng.
Thương hiệu: dùng để miêu tả đẳng cấp và hình ảnh của nhãn hàng.
- So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 高档
豪华 háohuá xa hoa Tập trung vào vẻ ngoài, mức độ sang trọng
高级 gāojí cao cấp, cấp cao Dùng rộng hơn, bao gồm cả vị trí công việc, kỹ năng
精致 jīngzhì tinh xảo Nhấn mạnh sự tinh tế trong thiết kế, chi tiết nhỏ
昂贵 ángguì đắt đỏ Nhấn mạnh vào giá cả, không nhất thiết đi kèm chất lượng
高档 là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, tiêu dùng, bất động sản, thời trang và dịch vụ. Nó giúp người nói diễn đạt sự cao cấp, sang trọng, chất lượng cao một cách chính xác và chuyên nghiệp. Nắm chắc cách dùng từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng mô tả và phản xạ trong giao tiếp thực tế và trong các tình huống mua bán, làm việc với người Trung Quốc.
高档 / 高檔 (gāo dàng)
- Phiên âm:
gāo dàng - Loại từ:
Tính từ (形容词) - Nghĩa tiếng Việt:
Cao cấp, sang trọng, đắt tiền, thuộc phân khúc cao.
Dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ, nơi chốn, thương hiệu, người hoặc sự vật có chất lượng, địa vị hay giá trị cao hơn mức bình thường.
- Giải thích chi tiết:
高档 là một tính từ miêu tả những thứ có cấp bậc cao hơn trong cùng một loại sản phẩm, dịch vụ hay môi trường. Nó thể hiện tính chất:
Đắt tiền, chất lượng cao, thiết kế tinh xảo, hạng sang, cao cấp.
Được sử dụng rộng rãi trong thương mại, tiêu dùng, quảng cáo, miêu tả lối sống…
Một số danh từ thường đi với 高档:
高档商品 (hàng hóa cao cấp)
高档服装 (quần áo cao cấp)
高档汽车 (xe ô tô cao cấp)
高档住宅 (nhà ở cao cấp)
高档餐厅 (nhà hàng sang trọng)
- Mẫu câu và ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
这是一家高档的法国餐厅。
(Zhè shì yì jiā gāodàng de Fǎguó cāntīng.)
→ Đây là một nhà hàng Pháp cao cấp.
他穿着高档西装,看起来很有气质。
(Tā chuānzhe gāodàng xīzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.)
→ Anh ấy mặc vest cao cấp, trông rất có khí chất.
这款手机属于高档产品,价格不便宜。
(Zhè kuǎn shǒujī shǔyú gāodàng chǎnpǐn, jiàgé bù piányi.)
→ Mẫu điện thoại này thuộc dòng cao cấp, giá không rẻ.
我不喜欢去那些高档场所,觉得太拘谨了。
(Wǒ bù xǐhuān qù nàxiē gāodàng chǎngsuǒ, juéde tài jūjǐn le.)
→ Tôi không thích đến những nơi sang trọng đó, cảm thấy quá gò bó.
她买了一套高档护肤品,想改善皮肤状况。
(Tā mǎi le yí tào gāodàng hùfūpǐn, xiǎng gǎishàn pífū zhuàngkuàng.)
→ Cô ấy mua một bộ mỹ phẩm cao cấp để cải thiện tình trạng da.
这个小区是高档住宅区,环境优雅安静。
(Zhège xiǎoqū shì gāodàng zhùzháiqū, huánjìng yōuyǎ ānjìng.)
→ Khu dân cư này là khu nhà ở cao cấp, môi trường thanh lịch và yên tĩnh.
- Cấu trúc thường dùng:
Cấu trúc Nghĩa
高档商品 Hàng hóa cao cấp
高档品牌 Thương hiệu cao cấp
高档住宅 Nhà ở cao cấp
高档消费 Tiêu dùng cao cấp
高档服务 Dịch vụ cao cấp - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
高级 gāo jí Cao cấp, cao bậc Phạm vi rộng, dùng cho trình độ, chức vụ, hoặc vật phẩm.
豪华 háo huá Sang trọng, xa hoa Nhấn mạnh sự hào nhoáng, cầu kỳ, lộng lẫy hơn 高档.
昂贵 áng guì Đắt đỏ Nhấn mạnh đến giá tiền, không chắc đi kèm chất lượng.
Ví dụ so sánh:
高档衣服:quần áo cao cấp (thiết kế tốt, chất liệu đẹp)
昂贵衣服:quần áo đắt đỏ (giá cao, chưa chắc tốt)
豪华衣服:quần áo xa hoa (hào nhoáng, bắt mắt)
- Ghi chú ngữ dụng:
Trong quảng cáo và tiếp thị, từ “高档” thường được dùng để tăng giá trị cảm xúc và hình ảnh thương hiệu, tạo cảm giác đẳng cấp, sang trọng.
Khi miêu tả con người với “高档”, thường có sắc thái châm biếm nhẹ hoặc đánh giá về ngoại hình, khí chất, không hoàn toàn tích cực. Ví dụ:
他穿得很高档,但说话却很粗俗。
→ Anh ta ăn mặc rất sang trọng nhưng nói năng thì thô lỗ.
高档 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là cao cấp, hạng sang, loại tốt, thường dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm có chất lượng và giá trị cao, sang trọng, tinh tế.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 高档
Phiên âm: gāo dàng
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: cao cấp, hạng sang, thượng hạng
Nghĩa tiếng Anh: high-end, high-grade, top-class, upscale, luxury
- Giải thích chi tiết
高 (gāo): cao
档 (dàng): cấp bậc, phân loại, hạng mục
→ 高档 có nghĩa là thuộc cấp cao, tức là sản phẩm hoặc dịch vụ có tiêu chuẩn cao, chất lượng tốt, giá thành thường đắt đỏ, thường gắn liền với hình ảnh sang trọng và tinh tế.
Sắc thái sử dụng:
Mang tính đánh giá tích cực về chất lượng hoặc vị thế.
Được dùng phổ biến trong lĩnh vực thời trang, khách sạn, ẩm thực, tiêu dùng, bất động sản…
- Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
Mẫu câu đơn giản:
这是一家高档餐厅。
Zhè shì yī jiā gāodàng cāntīng.
Đây là một nhà hàng cao cấp.
他买了一辆高档汽车。
Tā mǎi le yí liàng gāodàng qìchē.
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô hạng sang.
这些高档化妆品价格不便宜。
Zhèxiē gāodàng huàzhuāngpǐn jiàgé bù piányi.
Những mỹ phẩm cao cấp này không rẻ.
她穿着一套高档西装,看起来很有气质。
Tā chuānzhe yí tào gāodàng xīzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy mặc một bộ vest cao cấp, trông rất sang trọng.
我们入住了一家高档酒店,服务很好。
Wǒmen rùzhù le yī jiā gāodàng jiǔdiàn, fúwù hěn hǎo.
Chúng tôi ở trong một khách sạn cao cấp, dịch vụ rất tốt.
- Một số cụm từ đi với 高档
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo cao cấp
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng hạng sang
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu dân cư cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp
高档酒店 gāodàng jiǔdiàn khách sạn cao cấp
高档消费 gāodàng xiāofèi tiêu dùng cao cấp - Mẫu câu nâng cao
高档场所的装修风格通常非常讲究,给人一种尊贵感。
Gāodàng chǎngsuǒ de zhuāngxiū fēnggé tōngcháng fēicháng jiǎngjiù, gěi rén yì zhǒng zūnguì gǎn.
Các địa điểm cao cấp thường được thiết kế rất tinh tế, tạo cảm giác sang trọng.
如今,越来越多的人开始追求高档生活品质。
Rújīn, yuèláiyuè duō de rén kāishǐ zhuīqiú gāodàng shēnghuó pǐnzhì.
Ngày nay, ngày càng nhiều người bắt đầu theo đuổi chất lượng cuộc sống cao cấp.
虽然价格昂贵,但这款高档手表非常受欢迎。
Suīrán jiàgé ángguì, dàn zhè kuǎn gāodàng shǒubiǎo fēicháng shòu huānyíng.
Mặc dù giá rất cao, nhưng mẫu đồng hồ cao cấp này rất được ưa chuộng.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
高档 (高等级) gāodàng cao cấp Nhấn mạnh độ sang trọng, chất lượng cao
昂贵 ángguì đắt đỏ Nhấn mạnh về giá cả cao
奢侈 shēchǐ xa xỉ Nhấn mạnh về lối sống xa hoa, tiêu xài phung phí
精致 jīngzhì tinh xảo, tinh tế Nhấn mạnh về sự tinh vi, khéo léo trong thiết kế - Lưu ý sử dụng
高档 dùng để khen ngợi, không có nghĩa tiêu cực.
Không nên dùng cho người, trừ khi nói về phong cách sống hoặc gu thời trang, ví dụ:
她的生活方式非常高档。
Lối sống của cô ấy rất cao cấp.
高档 (pinyin: gāodàng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Cao cấp
Hạng sang
Thuộc loại tốt nhất hoặc chất lượng cao hơn mức phổ thông
Giải nghĩa chi tiết:
“高档” dùng để mô tả hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ hoặc nơi chốn có chất lượng cao, thiết kế sang trọng, giá thành đắt, phục vụ tốt, thường dành cho nhóm khách hàng có thu nhập cao.
- Loại từ
形容词 (tính từ): dùng để miêu tả phẩm chất, cấp bậc của hàng hóa, dịch vụ. - Ý nghĩa chi tiết
Chỉ đẳng cấp cao, chất lượng tốt, thiết kế tinh tế, dịch vụ sang trọng.
Thường dùng để phân biệt với hàng phổ thông hoặc bình dân (低档 dīdàng).
Ngữ cảnh sử dụng: mô tả sản phẩm, thương hiệu, nhà hàng, khách sạn, quần áo, xe cộ, bất động sản.
- Dịch nghĩa tiếng Việt
Cao cấp
Hạng sang
Loại sang trọng
Đẳng cấp cao
- Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa
高级 (gāojí): cao cấp, trình độ cao
奢华 (shēhuá): xa hoa, sang trọng
豪华 (háohuá): xa hoa, lộng lẫy
Lưu ý:
高档 nhấn mạnh phân khúc cấp cao, chất lượng, thường so sánh với các cấp thấp hơn.
豪华 và 奢华 thường còn mang nghĩa “xa hoa lộng lẫy”.
- Một số cụm từ hay đi kèm
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo cao cấp
高档餐厅 gāodàng cāntīng nhà hàng cao cấp
高档酒店 gāodàng jiǔdiàn khách sạn hạng sang
高档住宅 gāodàng zhùzhái khu dân cư cao cấp
高档小区 gāodàng xiǎoqū khu chung cư cao cấp - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
这是一家高档餐厅。
Zhè shì yì jiā gāodàng cāntīng.
Đây là một nhà hàng cao cấp.
Ví dụ 2
他们专门卖高档服装。
Tāmen zhuānmén mài gāodàng fúzhuāng.
Họ chuyên bán quần áo cao cấp.
Ví dụ 3
我想买一套高档西装。
Wǒ xiǎng mǎi yí tào gāodàng xīzhuāng.
Tôi muốn mua một bộ vest cao cấp.
Ví dụ 4
这个小区是高档住宅区。
Zhège xiǎoqū shì gāodàng zhùzhái qū.
Khu dân cư này là khu nhà ở cao cấp.
Ví dụ 5
他开的是高档轿车。
Tā kāi de shì gāodàng jiàochē.
Anh ấy lái xe hơi hạng sang.
Ví dụ 6
这家酒店很高档,服务也很好。
Zhè jiā jiǔdiàn hěn gāodàng, fúwù yě hěn hǎo.
Khách sạn này rất cao cấp, dịch vụ cũng rất tốt.
Ví dụ 7
公司为客户准备了高档礼品。
Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèi le gāodàng lǐpǐn.
Công ty chuẩn bị quà tặng cao cấp cho khách hàng.
Ví dụ 8
这里的高档商品价格不便宜。
Zhèlǐ de gāodàng shāngpǐn jiàgé bù piányi.
Hàng cao cấp ở đây giá không rẻ.
Ví dụ 9
她喜欢买高档化妆品。
Tā xǐhuān mǎi gāodàng huàzhuāngpǐn.
Cô ấy thích mua mỹ phẩm cao cấp.
Ví dụ 10
这个品牌走的是高档路线。
Zhège pǐnpái zǒu de shì gāodàng lùxiàn.
Thương hiệu này đi theo phân khúc cao cấp.
- So sánh với từ 低档 (dīdàng)
高档 (gāodàng) 低档 (dīdàng)
Cao cấp, hạng sang Bình dân, cấp thấp
Giá cao Giá rẻ
Chất lượng tốt Chất lượng trung bình/thấp
Thiết kế tinh tế Thiết kế đơn giản
Ví dụ so sánh:
高档商品和低档商品价格差很多。
Gāodàng shāngpǐn hé dīdàng shāngpǐn jiàgé chà hěn duō.
Hàng cao cấp và hàng bình dân chênh lệch giá rất nhiều.
- Tình huống sử dụng thực tế
Trong quảng cáo:
我们专注于高档定制服务。
Chúng tôi tập trung vào dịch vụ đặt làm cao cấp.
Trong thương mại:
这款是我们的高档产品系列。
Đây là dòng sản phẩm cao cấp của chúng tôi.
Trong mô tả bất động sản:
这是市中心的高档公寓。
Đây là căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố.
高档 (gāodàng):
Loại từ: tính từ (形容词)
Nghĩa chính: cao cấp, hạng sang, chất lượng tốt
Ứng dụng: mô tả sản phẩm, dịch vụ, bất động sản, nhà hàng, khách sạn, quần áo, xe cộ…
Sắc thái: nhấn mạnh chất lượng cao, thiết kế đẹp, giá trị cao hơn mặt bằng phổ thông.
- Định nghĩa từ “高档” (gāodàng)
Nghĩa tiếng Việt:
高档 có nghĩa là cao cấp, hạng sang, chất lượng cao, dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa, nơi ở, quần áo, đồ dùng, v.v… có chất lượng tốt, đắt tiền, tinh xảo và dành cho tầng lớp tiêu dùng cao hơn.
Phân tích từ:
高 (gāo): cao
档 (dàng): cấp bậc, phân loại
→ 高档: cấp cao, hạng sang
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
高档 gāodàng Tính từ (形容词) Cao cấp, hạng sang, đắt tiền
✅ “高档” thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 高档酒店 – khách sạn cao cấp)
- Các cách dùng và cấu trúc phổ biến
A. Đứng trước danh từ:
高档 + danh từ
→ Diễn tả thứ gì đó thuộc loại cao cấp.
Ví dụ:
高档衣服 → Quần áo cao cấp
高档餐厅 → Nhà hàng sang trọng
高档化妆品 → Mỹ phẩm cao cấp
高档手机 → Điện thoại cao cấp
B. Làm vị ngữ:
这家店的东西很高档。
→ Đồ của cửa hàng này rất cao cấp.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ trong giao tiếp hằng ngày:
这是一家高档饭店,价格也比较贵。
Zhè shì yì jiā gāodàng fàndiàn, jiàgé yě bǐjiào guì.
→ Đây là một nhà hàng cao cấp, giá cả cũng khá đắt.
他穿了一套高档西装,看起来很有气质。
Tā chuānle yí tào gāodàng xīzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
→ Anh ấy mặc một bộ vest cao cấp, trông rất khí chất.
我不常去高档商场,东西太贵了。
Wǒ bù cháng qù gāodàng shāngchǎng, dōngxī tài guì le.
→ Tôi không thường đến trung tâm thương mại cao cấp, đồ đạc quá đắt.
她喜欢用高档的护肤品。
Tā xǐhuān yòng gāodàng de hùfūpǐn.
→ Cô ấy thích dùng sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
这款手机属于高档产品,功能很强大。
Zhè kuǎn shǒujī shǔyú gāodàng chǎnpǐn, gōngnéng hěn qiángdà.
→ Mẫu điện thoại này thuộc dòng sản phẩm cao cấp, tính năng rất mạnh mẽ.
- Các cụm từ thường gặp với “高档”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
高档商品 gāodàng shāngpǐn Hàng hóa cao cấp
高档住宅 gāodàng zhùzhái Nhà ở cao cấp
高档服饰 gāodàng fúshì Quần áo thời trang cao cấp
高档写字楼 gāodàng xiězìlóu Tòa văn phòng hạng sang
高档客户 gāodàng kèhù Khách hàng cao cấp - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Ghi chú so sánh
豪华 (háohuá) Sang trọng, xa hoa Thiên về hình thức phô trương, dùng cho nội thất, du thuyền, biệt thự
精致 (jīngzhì) Tinh tế, tinh xảo Nhấn mạnh đến chi tiết và chất lượng thủ công
昂贵 (ángguì) Đắt đỏ Chỉ giá cả cao, không nhất thiết là chất lượng tốt
Ví dụ:
高档但不一定豪华 → Cao cấp nhưng chưa chắc xa hoa
豪华不一定实用 → Sang trọng nhưng không chắc hữu dụng
- Tóm tắt nhanh
Mục Nội dung
Từ vựng 高档 (gāodàng)
Nghĩa Cao cấp, hạng sang
Loại từ Tính từ
Dùng để mô tả Hàng hóa, dịch vụ, quần áo, khách sạn, điện thoại, xe hơi, v.v.
Thường đi với 商品、产品、饭店、服饰、写字楼
Đối nghĩa 低档 (dīdàng) – hạng thấp, bình dân - 高档 là gì?
Phiên âm:
高档 – gāodàng
Loại từ:
Tính từ (形容词)
- Nghĩa chi tiết của 高档
A. Nghĩa cơ bản:
高档 dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa hoặc môi trường có đẳng cấp cao, chất lượng tốt, giá trị cao, thường dành cho đối tượng cao cấp, giàu có, hoặc có gu thẩm mỹ cao.
B. Tương đương trong tiếng Việt:
Cao cấp
Hạng sang
Đắt tiền
Thượng lưu
Sang trọng
- Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp
高档 thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật, nơi chốn, dịch vụ…
Nó có thể so sánh đối lập với:
低档 (dīdàng) – hạ cấp, rẻ tiền
中档 (zhōngdàng) – trung cấp
- Cấu trúc thông dụng với 高档
高档 + danh từ
→ 高档衣服 – quần áo cao cấp
→ 高档餐厅 – nhà hàng sang trọng
→ 高档商品 – hàng hóa cao cấp
属于高档 – thuộc loại cao cấp
看起来很高档 – trông có vẻ sang trọng
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这家酒店非常高档,服务也很好。
Zhè jiā jiǔdiàn fēicháng gāodàng, fúwù yě hěn hǎo.
→ Khách sạn này rất cao cấp, dịch vụ cũng rất tốt.
Ví dụ 2:
他穿着一套高档西装,看起来很有气质。
Tā chuānzhe yí tào gāodàng xīzhuāng, kànqǐlái hěn yǒu qìzhì.
→ Anh ấy mặc một bộ vest cao cấp, trông rất có khí chất.
Ví dụ 3:
这些高档化妆品价格不便宜。
Zhèxiē gāodàng huàzhuāngpǐn jiàgé bù piányi.
→ Những loại mỹ phẩm cao cấp này không rẻ chút nào.
Ví dụ 4:
他买了一辆高档跑车。
Tā mǎi le yí liàng gāodàng pǎochē.
→ Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao cao cấp.
Ví dụ 5:
我们公司的产品主要面向高档客户。
Wǒmen gōngsī de chǎnpǐn zhǔyào miànxiàng gāodàng kèhù.
→ Sản phẩm của công ty chúng tôi chủ yếu nhắm tới khách hàng cao cấp.
Ví dụ 6:
这是一家高档珠宝店,商品价格都很高。
Zhè shì yì jiā gāodàng zhūbǎo diàn, shāngpǐn jiàgé dōu hěn gāo.
→ Đây là một cửa hàng trang sức cao cấp, giá sản phẩm đều rất cao.
Ví dụ 7:
高档餐厅一般都有着严格的着装要求。
Gāodàng cāntīng yìbān dōu yǒuzhe yángé de zhuózhuāng yāoqiú.
→ Nhà hàng sang trọng thường có yêu cầu ăn mặc nghiêm ngặt.
Ví dụ 8:
他喜欢住在高档小区,环境比较安静。
Tā xǐhuān zhù zài gāodàng xiǎoqū, huánjìng bǐjiào ānjìng.
→ Anh ấy thích sống trong khu dân cư cao cấp, môi trường yên tĩnh hơn.
Ví dụ 9:
这种高档手机功能很多,价格也很贵。
Zhè zhǒng gāodàng shǒujī gōngnéng hěn duō, jiàgé yě hěn guì.
→ Loại điện thoại cao cấp này có rất nhiều tính năng và giá cũng rất cao.
Ví dụ 10:
他想买一块高档手表送给父亲。
Tā xiǎng mǎi yí kuài gāodàng shǒubiǎo sòng gěi fùqīn.
→ Anh ấy muốn mua một chiếc đồng hồ cao cấp tặng cho cha mình.
- Một số danh từ thường đi kèm với 高档
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
高档商品 Hàng hóa cao cấp
高档服装 Trang phục cao cấp
高档餐厅 Nhà hàng sang trọng
高档酒店 Khách sạn cao cấp
高档住宅 Nhà ở cao cấp
高档客户 Khách hàng cao cấp
高档设备 Thiết bị cao cấp
高档家具 Đồ nội thất cao cấp - So sánh với các cấp độ khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
低档 dīdàng Hạ cấp, rẻ tiền
中档 zhōngdàng Trung cấp, tầm trung
高档 gāodàng Cao cấp, sang trọng
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 高档
- Định nghĩa chi tiết:
高档 (pinyin: gāodàng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Cao cấp,
Sang trọng,
Hạng sang,
Chất lượng cao.
Từ này được dùng để miêu tả sản phẩm, dịch vụ, nơi chốn, thương hiệu, quần áo, đồ nội thất, v.v… với ngụ ý rằng thứ đó thuộc phân khúc cao cấp, đắt tiền, có chất lượng tốt, mẫu mã sang trọng, thường hướng đến nhóm khách hàng có thu nhập khá trở lên.
- Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung: 高档
Phiên âm: gāo dàng
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Cách hiểu sâu hơn:
高 (gāo) = cao
档 (dàng) = cấp bậc, phân loại
→ Ghép lại thành: “cấp bậc cao”, ám chỉ hàng hóa/dịch vụ ở mức cao trong hệ thống phân loại về giá trị, chất lượng hoặc danh tiếng.
- Các cách sử dụng phổ biến:
高档商品: hàng hóa cao cấp
高档服装: trang phục cao cấp
高档酒店: khách sạn sang trọng
高档餐厅: nhà hàng cao cấp
高档小区: khu dân cư sang trọng
高档品牌: thương hiệu cao cấp
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这是一家高档的法国餐厅。
Zhè shì yī jiā gāodàng de Fǎguó cāntīng.
Đây là một nhà hàng Pháp cao cấp.
Ví dụ 2:
她穿着一件高档的晚礼服,十分优雅。
Tā chuānzhe yī jiàn gāodàng de wǎnlǐfú, shífēn yōuyǎ.
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội cao cấp, rất thanh lịch.
Ví dụ 3:
这种高档手机不仅功能多,而且设计也很时尚。
Zhè zhǒng gāodàng shǒujī bùjǐn gōngnéng duō, érqiě shèjì yě hěn shíshàng.
Loại điện thoại cao cấp này không chỉ có nhiều chức năng mà thiết kế cũng rất thời trang.
Ví dụ 4:
这家高档酒店的服务非常周到。
Zhè jiā gāodàng jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của khách sạn cao cấp này rất chu đáo.
Ví dụ 5:
他总是选择高档品牌的衣服和鞋子。
Tā zǒngshì xuǎnzé gāodàng pǐnpái de yīfu hé xiézi.
Anh ấy luôn chọn quần áo và giày của các thương hiệu cao cấp.
Ví dụ 6:
我们公司最近搬到了一个高档写字楼。
Wǒmen gōngsī zuìjìn bān dào le yī gè gāodàng xiězìlóu.
Công ty chúng tôi gần đây đã chuyển đến một tòa nhà văn phòng cao cấp.
Ví dụ 7:
这款高档香水深受女性欢迎。
Zhè kuǎn gāodàng xiāngshuǐ shēn shòu nǚxìng huānyíng.
Loại nước hoa cao cấp này rất được phụ nữ ưa chuộng.
- Một số cụm từ cố định với 高档:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档服饰 gāodàng fúshì Quần áo cao cấp
高档住宅 gāodàng zhùzhái Nhà ở cao cấp
高档产品 gāodàng chǎnpǐn Sản phẩm cao cấp
高档消费 gāodàng xiāofèi Mức tiêu dùng cao cấp
高档写字楼 gāodàng xiězìlóu Cao ốc văn phòng hạng sang - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 高档
奢华 shēhuá Xa hoa, lộng lẫy Nhấn mạnh sự xa xỉ, trang trí cầu kỳ, còn 高档 thiên về chất lượng và cấp bậc
昂贵 ángguì Đắt đỏ Chỉ về giá cả cao, không nhất thiết đồng nghĩa với cao cấp
精致 jīngzhì Tinh xảo, tinh tế Tập trung vào chi tiết và sự khéo léo, còn 高档 thiên về phân khúc thị trường cao cấp - Ngữ cảnh thường gặp của 高档:
Tiêu dùng – Thời trang: 高档服装、高档箱包、高档配饰
Ẩm thực – Khách sạn: 高档餐厅、高档酒店、高档红酒
Bất động sản: 高档公寓、高档别墅、高档写字楼
Thương hiệu: 高档品牌、高档商品、高档奢侈品
Dịch vụ: 高档服务、高档美容院、高档健身房
- Tóm tắt nhanh từ vựng 高档:
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 高档
Phiên âm gāo dàng
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Cao cấp, sang trọng, hạng sang
Cách dùng Miêu tả sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu, v.v.
Cụm từ phổ biến 高档服装、高档酒店、高档商品、高档品牌
Từ gần nghĩa 奢华、昂贵、精致
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 高档 (gāodàng)
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 高档
Phiên âm: gāo dàng
Loại từ: Tính từ (形容词)
Cấp độ sử dụng: Phổ biến trong các văn cảnh miêu tả cấp độ, chất lượng cao.
- Giải thích ý nghĩa chi tiết
▪ Nghĩa gốc:
高 (gāo): cao, mức độ cao, tầng lớp cao
档 (dàng): cấp bậc, đẳng cấp, tiêu chuẩn, loại (trong phân loại hàng hóa)
⇒ 高档 = cấp cao, loại cao cấp, hạng sang, chất lượng tốt, đắt tiền
▪ Nghĩa đầy đủ:
高档 là một tính từ dùng để miêu tả những đồ vật, hàng hóa, dịch vụ, công trình, thiết bị, hoặc môi trường có chất lượng cao, trình độ thiết kế tốt, sang trọng, thuộc tầng lớp trên hoặc đắt đỏ.
Từ này tương đương với các khái niệm trong tiếng Việt như:
Cao cấp
Hạng sang
Đắt tiền
Sang trọng
Thuộc phân khúc thị trường cao
Đẳng cấp
- Đặc điểm sắc thái ngữ nghĩa
Sắc thái tích cực: Khi nói đến “高档”, người nói đang nhấn mạnh đến sự tinh tế, giá trị, đẳng cấp, chất lượng vượt trội.
Thường đi với danh từ chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ: như 商品 (sản phẩm), 餐厅 (nhà hàng), 酒店 (khách sạn), 服装 (quần áo), 汽车 (ô tô), 公寓 (căn hộ)…
Ngữ cảnh sử dụng: quảng cáo, kinh doanh, truyền thông, đời sống tiêu dùng, mô tả chất lượng sản phẩm.
- Một số cụm từ thường đi với 高档
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
高档商品 gāodàng shāngpǐn Sản phẩm cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng Trang phục cao cấp
高档住宅 gāodàng zhùzhái Nhà ở cao cấp
高档餐厅 gāodàng cāntīng Nhà hàng sang trọng
高档酒店 gāodàng jiǔdiàn Khách sạn cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái Thương hiệu cao cấp
高档化妆品 gāodàng huàzhuāngpǐn Mỹ phẩm cao cấp
高档社区 gāodàng shèqū Khu dân cư cao cấp - Ví dụ sử dụng cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ đơn giản
这是一家高档餐厅,价格也比较贵。
Zhè shì yì jiā gāodàng cāntīng, jiàgé yě bǐjiào guì.
Đây là một nhà hàng sang trọng, giá cả cũng tương đối đắt.
他买了一辆高档汽车,开起来非常舒服。
Tā mǎi le yí liàng gāodàng qìchē, kāi qǐlái fēicháng shūfu.
Anh ấy mua một chiếc xe hơi cao cấp, lái rất thoải mái.
她喜欢穿高档服装,注重外表形象。
Tā xǐhuān chuān gāodàng fúzhuāng, zhùzhòng wàibiǎo xíngxiàng.
Cô ấy thích mặc trang phục cao cấp và rất chú ý đến hình ảnh bên ngoài.
我们公司最近推出了一系列高档护肤品。
Wǒmen gōngsī zuìjìn tuīchū le yí xìliè gāodàng hùfūpǐn.
Công ty chúng tôi vừa ra mắt một loạt sản phẩm dưỡng da cao cấp.
这些高档商品的目标客户是高收入群体。
Zhèxiē gāodàng shāngpǐn de mùbiāo kèhù shì gāoshōurù qúntǐ.
Nhóm khách hàng mục tiêu của những sản phẩm cao cấp này là người có thu nhập cao.
Ví dụ nâng cao (văn viết hoặc chuyên ngành)
在高档住宅区生活,意味着更好的配套设施和安保系统。
Zài gāodàng zhùzháiqū shēnghuó, yìwèizhe gèng hǎo de pèitào shèshī hé ānbǎo xìtǒng.
Sống trong khu nhà ở cao cấp đồng nghĩa với việc có hệ thống tiện ích và an ninh tốt hơn.
该品牌一直致力于打造高档形象,满足精英阶层的消费需求。
Gāi pǐnpái yīzhí zhìlì yú dǎzào gāodàng xíngxiàng, mǎnzú jīngyīng jiēcéng de xiāofèi xūqiú.
Thương hiệu này luôn nỗ lực xây dựng hình ảnh cao cấp nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của tầng lớp tinh hoa.
随着生活水平提高,人们越来越愿意购买高档产品。
Suízhe shēnghuó shuǐpíng tígāo, rénmen yuèláiyuè yuànyì gòumǎi gāodàng chǎnpǐn.
Cùng với sự nâng cao của mức sống, con người ngày càng sẵn lòng mua các sản phẩm cao cấp.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 高档
豪华 háohuá Sang trọng, xa hoa Thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài, sự phô trương
昂贵 ángguì Đắt đỏ Chỉ giá tiền cao, không nhất thiết đi kèm chất lượng
精致 jīngzhì Tinh xảo, tỉ mỉ Nhấn mạnh đến chi tiết, mức độ chế tác
高端 gāoduān Cao cấp, đẳng cấp cao Mang nghĩa gần giống 高档 nhưng dùng nhiều trong ngữ cảnh công nghệ, thương hiệu - Tình huống sử dụng từ 高档
Khi mô tả phân khúc thị trường cao: sản phẩm, khách sạn, dịch vụ
Khi nhấn mạnh chất lượng, vị thế thương hiệu, hoặc phong cách sống
Trong các đoạn quảng cáo, mô tả sản phẩm, brochure, truyền thông
Khi phân biệt với hàng hóa trung bình hoặc bình dân
高档 (gāodàng) là một tính từ rất thông dụng, mang nghĩa cao cấp, sang trọng, thuộc phân khúc thị trường chất lượng cao, thường dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ, nhà ở, phương tiện, quần áo, khu dân cư, khách sạn, nhà hàng…. Từ này không chỉ thể hiện sự cao cấp về vật chất, mà còn mang hàm ý về địa vị xã hội, gu thẩm mỹ và phong cách sống hiện đại.
Việc nắm rõ và sử dụng chính xác từ 高档 sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chuyên nghiệp, giàu sắc thái và phù hợp với các ngữ cảnh thương mại, kinh doanh, tiêu dùng, xã hội cao cấp trong tiếng Trung hiện đại.
高档 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
高档 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, dùng để mô tả các sự vật, sản phẩm, dịch vụ… có chất lượng cao, cấp độ cao, thường mang ý nghĩa cao cấp, sang trọng, đắt tiền, thuộc phân khúc cao hơn so với mặt bằng chung.
Từ này thường được dùng để chỉ:
Hàng hóa (quần áo, xe hơi, đồ điện tử, đồng hồ…)
Dịch vụ (nhà hàng, khách sạn, spa…)
Người tiêu dùng thuộc tầng lớp có thu nhập cao.
- Phiên âm:
Pinyin: gāo dàng
Hán Việt: cao đẳng
Chú ý: Trong tiếng Trung hiện đại, “高档” không liên quan gì đến bậc học “cao đẳng” trong tiếng Việt.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) – Dùng để miêu tả tính chất của sự vật (cao cấp, chất lượng tốt, sang trọng, đắt tiền…). - Các cấu trúc và cách dùng phổ biến:
Cấu trúc 1:
【主语】+ 是 + 高档的 + 【名词】
Chủ ngữ là vật gì đó cao cấp.
Cấu trúc 2:
高档 + 【名词】 (thường là: 衣服,商品,品牌,住宅,饭店…)
Dùng để định tính món đồ là cao cấp.
Cấu trúc 3:
【主语】+ 买/用/去 + 高档 + 【名词】
Ai đó mua, dùng hoặc đến nơi cao cấp nào đó.
- Ví dụ thực tế kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这家饭店很高档,价格也不便宜。
Zhè jiā fàndiàn hěn gāodàng, jiàgé yě bù piányi.
Nhà hàng này rất cao cấp, giá cả cũng không rẻ.
Ví dụ 2:
他穿着一套高档西装,看起来非常有气质。
Tā chuānzhe yí tào gāodàng xīzhuāng, kàn qǐlái fēicháng yǒu qìzhì.
Anh ấy mặc một bộ vest cao cấp, trông rất có phong thái.
Ví dụ 3:
这些高档商品只在大城市里有卖。
Zhèxiē gāodàng shāngpǐn zhǐ zài dà chéngshì lǐ yǒu mài.
Những sản phẩm cao cấp này chỉ bán ở các thành phố lớn.
Ví dụ 4:
她一直梦想住在高档小区。
Tā yīzhí mèngxiǎng zhù zài gāodàng xiǎoqū.
Cô ấy luôn mơ ước sống trong khu dân cư cao cấp.
Ví dụ 5:
高档化妆品通常价格比较贵。
Gāodàng huàzhuāngpǐn tōngcháng jiàgé bǐjiào guì.
Mỹ phẩm cao cấp thường có giá khá đắt.
Ví dụ 6:
他开的那辆车是很高档的进口车。
Tā kāi de nà liàng chē shì hěn gāodàng de jìnkǒu chē.
Chiếc xe anh ấy lái là xe nhập khẩu rất cao cấp.
Ví dụ 7:
我们公司推出了一款高档手机,功能很强大。
Wǒmen gōngsī tuīchū le yì kuǎn gāodàng shǒujī, gōngnéng hěn qiángdà.
Công ty chúng tôi vừa ra mắt một dòng điện thoại cao cấp với nhiều tính năng mạnh mẽ.
Ví dụ 8:
她喜欢用高档护肤品,对皮肤很好。
Tā xǐhuān yòng gāodàng hùfūpǐn, duì pífū hěn hǎo.
Cô ấy thích dùng mỹ phẩm dưỡng da cao cấp, rất tốt cho làn da.
Ví dụ 9:
这家高档酒店的服务非常周到。
Zhè jiā gāodàng jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ ở khách sạn cao cấp này rất chu đáo.
Ví dụ 10:
他专门经营高档男装,客户主要是企业高层。
Tā zhuānmén jīngyíng gāodàng nánzhuāng, kèhù zhǔyào shì qǐyè gāocéng.
Anh ấy chuyên kinh doanh đồ nam cao cấp, khách hàng chủ yếu là các lãnh đạo doanh nghiệp.
- So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa Khác biệt
高级 gāojí Cấp cao, cao cấp (chung chung, cả vật và người) 高级 có thể dùng cho trình độ, kỹ năng, còn 高档 chủ yếu dùng cho hàng hóa, dịch vụ
豪华 háohuá Sang trọng, xa hoa Nhấn mạnh tính xa hoa, tráng lệ, còn 高档 mang ý nghĩa “cao cấp, chất lượng tốt”
昂贵 ángguì Đắt tiền Tập trung vào giá cả cao, không nhất thiết đi kèm với chất lượng cao - Gợi ý mở rộng từ vựng đi kèm với 高档:
Từ vựng kết hợp Pinyin Nghĩa
高档商品 gāodàng shāngpǐn hàng hóa cao cấp
高档服装 gāodàng fúzhuāng quần áo cao cấp
高档住宅 gāodàng zhùzhái nhà ở cao cấp
高档消费 gāodàng xiāofèi tiêu dùng cao cấp
高档品牌 gāodàng pǐnpái thương hiệu cao cấp
高档 là một từ thường xuyên xuất hiện trong các văn cảnh kinh doanh, tiêu dùng, thời trang và đời sống đô thị hiện đại. Từ này dùng để biểu đạt giá trị cao cấp, sang trọng, chất lượng tốt, là từ rất hữu ích để mô tả hàng hóa và dịch vụ ở phân khúc cao.

