HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster顺便 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

顺便 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“顺便” (phiên âm: shùnbiàn) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tiện thể, nhân tiện, hoặc tranh thủ làm thêm việc gì đó khi đang làm việc chính. Từ này thường được dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày để diễn đạt hành động phụ được thực hiện một cách thuận tiện, không cần thêm nỗ lực đáng kể. “顺便” (phiên âm: shùnbiàn) là một phó từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là tiện thể, nhân tiện, hoặc sẵn dịp làm thêm một việc gì đó khi đang thực hiện một việc chính. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn diễn đạt hành động phụ được thực hiện một cách thuận tiện, không tốn thêm công sức đáng kể.

5/5 - (1 bình chọn)

顺便 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

顺便 trong tiếng Trung có nghĩa là “nhân tiện”, “tiện thể”, “tiện đường”. Đây là một phó từ (副词) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng khi bạn làm một việc nào đó một cách tiện lợi, không tốn thêm công sức, đồng thời làm thêm việc khác kết hợp trong cùng một lúc.

  1. Giải thích chi tiết
    Hán tự: 顺便

Phiên âm: shùnbiàn

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa chính:
Diễn tả việc nhân tiện, tiện thể, làm thêm một việc gì đó khi đang làm việc chính.

Không cần thêm nỗ lực đặc biệt để làm việc đó, vì đã thuận tiện sẵn rồi.

Đặc điểm sử dụng:
顺便 thường đứng trước động từ chính trong câu.

Có thể đi với các động từ như: 带 (mang), 买 (mua), 问 (hỏi), 看 (xem), 告诉 (nói cho…), 顺路 (tiện đường)…

  1. Ví dụ câu sử dụng 顺便 (kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt)
    我去超市,顺便帮你买点水果吧。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi diǎn shuǐguǒ ba.
    → Tôi đi siêu thị, nhân tiện mua ít hoa quả giúp bạn nhé.

顺便问一下,你明天有空吗?
Shùnbiàn wèn yíxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma?
→ Nhân tiện hỏi một chút, ngày mai bạn có rảnh không?

他去公司的时候顺便把文件送过去了。
Tā qù gōngsī de shíhou shùnbiàn bǎ wénjiàn sòng guòqù le.
→ Anh ấy tiện thể lúc đến công ty đã mang tài liệu giao luôn rồi.

你要出门吗?顺便帮我寄封信吧。
Nǐ yào chūmén ma? Shùnbiàn bāng wǒ jì fēng xìn ba.
→ Bạn định ra ngoài à? Tiện thể gửi giúp tôi bức thư nhé.

我顺便买了点儿饮料回来。
Wǒ shùnbiàn mǎi le diǎnr yǐnliào huílái.
→ Tôi nhân tiện mua ít đồ uống về.

  1. Các cụm từ thường gặp với 顺便
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    顺便问一下 shùnbiàn wèn yíxià tiện hỏi một chút
    顺便带回来 shùnbiàn dài huílái tiện mang về
    顺便买点东西 shùnbiàn mǎi diǎn dōngxi tiện mua một ít đồ
    顺便看看 shùnbiàn kànkan tiện xem một chút
    顺便说一句 shùnbiàn shuō yí jù tiện nói một câu, nói thêm một câu
    顺便去一下银行 shùnbiàn qù yíxià yínháng tiện đi ngân hàng một chút
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 顺便
    顺路 shùnlù tiện đường Dùng khi hai địa điểm cùng trên đường đi
    特意 tèyì cố ý, đặc biệt Ngược nghĩa với “顺便” (vì 特意 nhấn mạnh sự cố tình, không phải tiện thể)
    偶然 ǒurán ngẫu nhiên Không giống 顺便 vì 偶然 không phải là có kế hoạch trước

顺便 là một phó từ có nghĩa là nhân tiện, tiện thể, tiện đường làm một việc gì đó phụ khi đang làm việc chính.

Dùng rất phổ biến trong lời nói và văn viết để thể hiện tính linh hoạt và lịch sự trong giao tiếp.

Biểu thị một hành động phụ đi kèm theo một hành động chính mà không gây phiền toái hoặc tốn công thêm.

Giải thích chi tiết từ “顺便” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “顺便” (phiên âm: shùnbiàn) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tiện thể, nhân tiện, hoặc tranh thủ làm thêm việc gì đó khi đang làm việc chính. Từ này thường được dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày để diễn đạt hành động phụ được thực hiện một cách thuận tiện, không cần thêm nỗ lực đáng kể.

Ví dụ: Khi bạn đi siêu thị, bạn có thể “顺便” mua thêm trái cây cho người khác — tức là nhân tiện làm thêm việc đó.

  1. Phân tích từ vựng
    Thành phần Phiên âm Nghĩa
    顺 (shùn) thuận, suôn sẻ
    便 (biàn) tiện lợi, thuận tiện
    → “顺便” có nghĩa là thuận tiện làm thêm một việc gì đó khi đang làm việc khác.
  2. Loại từ
    Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động phụ được thực hiện một cách tiện thể.
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    顺便 + động từ + tân ngữ

Ví dụ: 我去超市,顺便买点水果。 → Tôi đi siêu thị, tiện thể mua ít hoa quả.

  1. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    顺便问一下 shùnbiàn wèn yíxià tiện hỏi một chút
    顺便提醒你 shùnbiàn tíxǐng nǐ tiện nhắc bạn
    顺便带点东西 shùnbiàn dài diǎn dōngxi tiện mang một ít đồ
    顺便去看看 shùnbiàn qù kànkan tiện đi xem thử
    顺便告诉你一声 shùnbiàn gàosu nǐ yìshēng tiện báo bạn một tiếng
  2. Ví dụ câu có từ “顺便” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我去邮局,顺便给你寄信。 Wǒ qù yóujú, shùnbiàn gěi nǐ jì xìn. → Tôi đi bưu điện, tiện thể gửi thư cho bạn.

他来我家玩,顺便带来了蛋糕。 Tā lái wǒ jiā wán, shùnbiàn dàilái le dàngāo. → Anh ấy đến nhà tôi chơi, tiện thể mang theo bánh.

你去图书馆时,顺便还书吧。 Nǐ qù túshūguǎn shí, shùnbiàn huán shū ba. → Khi bạn đến thư viện, tiện thể trả sách nhé.

我顺便问一下,你明天有空吗? Wǒ shùnbiàn wèn yíxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma? → Tiện hỏi một chút, ngày mai bạn có rảnh không?

他顺便帮我买了张车票。 Tā shùnbiàn bāng wǒ mǎi le zhāng chēpiào. → Anh ấy tiện thể mua giúp tôi một vé xe.

我去上班,顺便把垃圾带下去。 Wǒ qù shàngbān, shùnbiàn bǎ lājī dài xiàqù. → Tôi đi làm, tiện thể mang rác xuống.

她顺便给我带了早餐。 Tā shùnbiàn gěi wǒ dài le zǎocān. → Cô ấy tiện thể mang bữa sáng cho tôi.

顺便说一句,我明天请假。 Shùnbiàn shuō yí jù, wǒ míngtiān qǐngjià. → Nhân tiện nói một câu, ngày mai tôi xin nghỉ.

他顺便修好了门锁。 Tā shùnbiàn xiū hǎo le mén suǒ. → Anh ấy tiện thể sửa luôn ổ khóa.

我顺便打印了那份文件。 Wǒ shùnbiàn dǎyìn le nà fèn wénjiàn. → Tôi tiện thể in luôn tài liệu đó.

“顺便” (phiên âm: shùnbiàn) là một phó từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là tiện thể, nhân tiện, hoặc sẵn dịp làm thêm một việc gì đó khi đang thực hiện một việc chính. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn diễn đạt hành động phụ được thực hiện một cách thuận tiện, không tốn thêm công sức đáng kể.

  1. Giải thích chi tiết
    Cấu tạo từ:

“顺” (shùn): thuận lợi, trôi chảy.

“便” (biàn): tiện lợi, dễ dàng.

→ “顺便” diễn tả hành động làm thêm một việc phụ trong khi đang làm việc chính, vì thuận tiện nên làm luôn, không phải mục đích chính.

Sắc thái biểu đạt:

Mang tính nhẹ nhàng, không trang trọng.

Thường dùng trong văn nói, hội thoại thân mật.

Không dùng cho hành động cần nỗ lực lớn.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ chính thứ hai trong câu.
  2. Cấu trúc thường dùng
    顺便 + động từ + tân ngữ

顺便问一下 + câu hỏi

顺便说一句 + câu bổ sung

  1. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    顺便问一下 shùnbiàn wèn yíxià tiện hỏi một chút
    顺便提醒你 shùnbiàn tíxǐng nǐ tiện nhắc bạn
    顺便带点东西 shùnbiàn dài diǎn dōngxi tiện mang một ít đồ
    顺便去看看 shùnbiàn qù kànkan tiện đi xem thử
    顺便告诉你一声 shùnbiàn gàosu nǐ yìshēng tiện báo bạn một tiếng
  2. Ví dụ câu có từ “顺便” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我去超市,顺便买点水果。 Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ. → Tôi đi siêu thị, tiện thể mua ít hoa quả.

他来我家玩,顺便带来了蛋糕。 Tā lái wǒ jiā wán, shùnbiàn dàilái le dàngāo. → Anh ấy đến nhà tôi chơi, tiện thể mang theo bánh.

我顺便问一下,你明天有空吗? Wǒ shùnbiàn wèn yíxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma? → Tiện hỏi một chút, ngày mai bạn có rảnh không?

她顺便给我带了早餐。 Tā shùnbiàn gěi wǒ dài le zǎocān. → Cô ấy tiện thể mang bữa sáng cho tôi.

我去上班,顺便把垃圾带下去。 Wǒ qù shàngbān, shùnbiàn bǎ lājī dài xiàqù. → Tôi đi làm, tiện thể mang rác xuống.

顺便说一句,她已经辞职了。 Shùnbiàn shuō yí jù, tā yǐjīng cízhí le. → Nhân tiện nói thêm, cô ấy đã nghỉ việc rồi.

他顺便修好了门锁。 Tā shùnbiàn xiū hǎo le mén suǒ. → Anh ấy tiện thể sửa luôn ổ khóa.

去邮局的时候,顺便给你寄了张明信片。 Qù yóujú de shíhou, shùnbiàn gěi nǐ jì le zhāng míngxìnpiàn. → Khi tôi đến bưu điện, tiện thể gửi cho bạn một tấm bưu thiếp.

我顺便打印了那份文件。 Wǒ shùnbiàn dǎyìn le nà fèn wénjiàn. → Tôi tiện thể in luôn tài liệu đó.

她顺便买了两张电影票。 Tā shùnbiàn mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào. → Cô ấy tiện thể mua hai vé xem phim.

  1. Nghĩa của từ 顺便 (shùnbiàn)
    顺便 có nghĩa là tiện thể, nhân tiện, sẵn dịp trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ việc thực hiện một hành động bổ sung, tận dụng cơ hội khi đang làm một việc khác, thường mang tính ngẫu nhiên hoặc không phải mục đích chính.

Phân tích từ:
顺 (shùn): Theo, thuận, xuôi theo.
便 (biàn): Tiện lợi, thuận tiện.
Khi kết hợp, 顺便 ám chỉ việc làm gì đó “nhân tiện” trong khi thực hiện một hành động chính.
Nghĩa chính:
Chỉ hành động được thực hiện một cách tiện lợi, sẵn có khi đang làm việc gì khác.
Thường mang tính thân mật, nhẹ nhàng, không nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động bổ sung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thân mật, khi người nói muốn đề cập đến một hành động phụ, không phải mục đích chính.
Dùng trong các tình huống như mua sắm, trò chuyện, đi lại, hoặc thực hiện các công việc hàng ngày.
Mang tính trung tính, không trang trọng, phù hợp với giao tiếp đời thường.

  1. Loại từ
    顺便 là một phó từ (副词 – fùcí), thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hoặc hoàn cảnh của hành động.
    Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ (như trong cụm “做顺便的事” – làm việc tiện thể), nhưng vai trò phó từ là phổ biến nhất.
  2. Cấu trúc câu ví dụ
    顺便 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

顺便 + động từ + tân ngữ (làm gì đó nhân tiện):
Ví dụ: 我去超市买菜,顺便买点水果。
(Wǒ qù chāoshì mǎi cài, shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ).
→ Tôi đi siêu thị mua rau, tiện thể mua ít hoa quả.
顺便 + 动词 (thực hiện hành động phụ):
Ví dụ: 你去学校的时候,顺便帮我还书。
(Nǐ qù xuéxiào de shíhou, shùnbiàn bāng wǒ huán shū).
→ Khi bạn đến trường, tiện thể giúp tôi trả sách.
顺便 + 说/问/提 (nhân tiện nói/ hỏi/ đề cập):
Ví dụ: 顺便问一下,你明天有空吗?
(Shùnbiàn wèn yīxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma?)
→ Nhân tiện hỏi, ngày mai bạn rảnh không?
在…的时候,顺便 + 动词 (nhân dịp làm gì, tiện thể làm gì):
Ví dụ: 我在图书馆的时候,顺便借了几本书。
(Wǒ zài túshūguǎn de shíhou, shùnbiàn jiè le jǐ běn shū).
→ Khi ở thư viện, tôi tiện thể mượn vài cuốn sách.
顺便 + 一下 (nhấn mạnh hành động nhỏ, nhanh):
Ví dụ: 你去邮局寄信,顺便帮我寄一下这个包裹。
(Nǐ qù yóujú jì xìn, shùnbiàn bāng wǒ jì yīxià zhège bāoguǒ).
→ Bạn đi bưu điện gửi thư, tiện thể giúp tôi gửi cái gói này.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 顺便 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Mua sắm
Câu: 我去商场买衣服,顺便看看有没有合适的鞋子。
Phiên âm: Wǒ qù shāngchǎng mǎi yīfu, shùnbiàn kàn kàn yǒu méiyǒu héshì de xiézi.
Nghĩa: Tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo, tiện thể xem có đôi giày nào phù hợp không.
Ví dụ 2: Công việc
Câu: 你去见客户的时候,顺便把这份文件给他。
Phiên âm: Nǐ qù jiàn kèhù de shíhou, shùnbiàn bǎ zhè fèn wénjiàn gěi tā.
Nghĩa: Khi bạn đi gặp khách hàng, tiện thể đưa cho anh ấy tài liệu này.
Ví dụ 3: Nhân tiện hỏi
Câu: 顺便问一下,你认识那个新来的同事吗?
Phiên âm: Shùnbiàn wèn yīxià, nǐ rènshi nàgè xīn lái de tóngshì ma?
Nghĩa: Nhân tiện hỏi, bạn có quen đồng nghiệp mới đến không?
Ví dụ 4: Đi lại
Câu: 我去公司,顺便帮你买杯咖啡吧。
Phiên âm: Wǒ qù gōngsī, shùnbiàn bāng nǐ mǎi bēi kāfēi ba.
Nghĩa: Tôi đi đến công ty, tiện thể mua cho bạn một ly cà phê nhé.
Ví dụ 5: Hoạt động hàng ngày
Câu: 她去超市买东西,顺便把垃圾扔了。
Phiên âm: Tā qù chāoshì mǎi dōngxī, shùnbiàn bǎ lājī rēng le.
Nghĩa: Cô ấy đi siêu thị mua đồ, tiện thể vứt rác.
Ví dụ 6: Giao tiếp thân mật
Câu: 你来我家吃饭,顺便带点水果过来吧。
Phiên âm: Nǐ lái wǒ jiā chīfàn, shùnbiàn dài diǎn shuǐguǒ guòlái ba.
Nghĩa: Bạn đến nhà tôi ăn cơm, tiện thể mang ít hoa quả qua nhé.
Ví dụ 7: Công việc văn phòng
Câu: 我去打印文件,顺便帮你复印一份。
Phiên âm: Wǒ qù dǎyìn wénjiàn, shùnbiàn bāng nǐ fùyìn yī fèn.
Nghĩa: Tôi đi in tài liệu, tiện thể photo giúp bạn một bản.
Ví dụ 8: Nhân tiện nhắc nhở
Câu: 顺便说一句,明天是他的生日。
Phiên âm: Shùnbiàn shuō yī jù, míngtiān shì tā de shēngrì.
Nghĩa: Nhân tiện nói một câu, ngày mai là sinh nhật của anh ấy.

  1. Lưu ý khi sử dụng 顺便
    Tính thân mật: 顺便 mang tính chất thân mật, thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc văn viết không quá trang trọng. Trong các ngữ cảnh trang trọng, người ta có thể thay bằng các cách diễn đạt khác như 顺道 (shùndào – tiện đường) hoặc diễn đạt dài hơn.
    Hành động phụ: Hành động đi kèm 顺便 thường là hành động phụ, không phải mục đích chính. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong các câu có hai hành động, trong đó hành động chính được đề cập trước.
    Ví dụ: 我去学校,顺便买点东西 (Wǒ qù xuéxiào, shùnbiàn mǎi diǎn dōngxī).
    → Đi trường là hành động chính, mua đồ là hành động phụ.
    Kết hợp với từ khác:
    顺便提一下 (shùnbiàn tí yīxià): Nhân tiện đề cập.
    Ví dụ: 顺便提一下,会议时间改了 (Shùnbiàn tí yīxià, huìyì shíjiān gǎi le).
    → Nhân tiện đề cập, thời gian họp đã thay đổi.
    顺便说说 (shùnbiàn shuō shuō): Nhân tiện nói.
    Ví dụ: 顺便说说,你的计划很不错 (Shùnbiàn shuō shuō, nǐ de jìhuà hěn bùcuò).
    → Nhân tiện nói, kế hoạch của bạn rất hay.
    Phân biệt với từ tương tự:
    顺道 (shùndào): Tiện đường, thường ám chỉ hành động được thực hiện khi đi qua một địa điểm nào đó.
    Ví dụ: 我去超市,顺道去邮局 (Wǒ qù chāoshì, shùndào qù yóujú).
    → Tôi đi siêu thị, tiện đường ghé bưu điện.
    顺便 có phạm vi sử dụng rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến địa điểm.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    顺道 (shùndào): Tiện đường.
    顺手 (shùnshǒu): Tiện tay, tiện làm.
    顺路 (shùnlù): Tiện đường (giống 顺道, nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
    Từ trái nghĩa:
    Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 顺便 mang nghĩa cụ thể về hành động bổ sung. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt ý “không tiện”, có thể dùng 不方便 (bù fāngbiàn – không tiện lợi).

“顺便” (phiên âm: shùnbiàn) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tiện thể, nhân tiện, sẵn dịp. Từ này thường được dùng để diễn đạt hành động phụ được thực hiện khi đang làm một việc chính, vì thuận tiện nên làm thêm việc đó mà không cần nỗ lực đặc biệt.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: tiện thể, nhân tiện, tranh thủ, sẵn dịp

Cách dùng: Đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động phụ, thường dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày

Ví dụ ngữ pháp:

Cấu trúc: 顺便 + động từ + tân ngữ → Diễn tả hành động phụ được thực hiện khi đang làm việc chính

  1. Phân biệt với từ tương tự
    Từ Nghĩa Khác biệt
    顺便 (shùnbiàn) tiện thể, nhân tiện dùng cho mọi hành động
    顺手 (shùnshǒu) thuận tay, tiện tay chỉ dùng cho hành động liên quan đến tay
  2. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    顺便问一下 shùnbiàn wèn yíxià tiện hỏi một chút
    顺便提醒你 shùnbiàn tíxǐng nǐ tiện nhắc bạn
    顺便带点东西 shùnbiàn dài diǎn dōngxi tiện mang một ít đồ
    顺便去看看 shùnbiàn qù kànkan tiện đi xem thử
    顺便告诉你一声 shùnbiàn gàosu nǐ yìshēng tiện báo bạn một tiếng
  3. 30 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我去超市,顺便买点水果。 Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ. → Tôi đi siêu thị, tiện thể mua ít hoa quả.

他来我家玩,顺便带来了蛋糕。 Tā lái wǒ jiā wán, shùnbiàn dàilái le dàngāo. → Anh ấy đến nhà tôi chơi, tiện thể mang theo bánh.

我顺便问一下,你明天有空吗? Wǒ shùnbiàn wèn yíxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma? → Tiện hỏi một chút, ngày mai bạn có rảnh không?

她顺便给我带了早餐。 Tā shùnbiàn gěi wǒ dài le zǎocān. → Cô ấy tiện thể mang bữa sáng cho tôi.

我去上班,顺便把垃圾带下去。 Wǒ qù shàngbān, shùnbiàn bǎ lājī dài xiàqù. → Tôi đi làm, tiện thể mang rác xuống.

他顺便帮我买了张车票。 Tā shùnbiàn bāng wǒ mǎi le zhāng chēpiào. → Anh ấy tiện thể mua giúp tôi một vé xe.

她顺便买了两张电影票。 Tā shùnbiàn mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào. → Cô ấy tiện thể mua hai vé xem phim.

顺便提醒你,明天要开会。 Shùnbiàn tíxǐng nǐ, míngtiān yào kāihuì. → Tiện nhắc bạn, ngày mai có cuộc họp.

我顺便打印了那份文件。 Wǒ shùnbiàn dǎyìn le nà fèn wénjiàn. → Tôi tiện thể in luôn tài liệu đó.

他顺便修好了门锁。 Tā shùnbiàn xiū hǎo le mén suǒ. → Anh ấy tiện thể sửa luôn ổ khóa.

我顺便买了点菜。 Wǒ shùnbiàn mǎi le diǎn cài. → Tôi tiện thể mua ít rau.

她顺便带来了几本杂志。 Tā shùnbiàn dàilái le jǐ běn zázhì. → Cô ấy tiện thể mang vài quyển tạp chí.

他顺便给我发了邮件。 Tā shùnbiàn gěi wǒ fā le yóujiàn. → Anh ấy tiện thể gửi email cho tôi.

我顺便去看看奶奶。 Wǒ shùnbiàn qù kànkan nǎinai. → Tôi tiện thể đi thăm bà.

她顺便问了我一个问题。 Tā shùnbiàn wèn le wǒ yí gè wèntí. → Cô ấy tiện thể hỏi tôi một câu.

他顺便带了点礼物来。 Tā shùnbiàn dài le diǎn lǐwù lái. → Anh ấy tiện thể mang theo chút quà.

我顺便看了看天气预报。 Wǒ shùnbiàn kàn le kàn tiānqì yùbào. → Tôi tiện thể xem dự báo thời tiết.

她顺便帮我交了水费。 Tā shùnbiàn bāng wǒ jiāo le shuǐfèi. → Cô ấy tiện thể đóng tiền nước giúp tôi.

顺便说一句,我明天请假。 Shùnbiàn shuō yí jù, wǒ míngtiān qǐngjià. → Tiện nói một câu, ngày mai tôi xin nghỉ.

他顺便带了点资料来。 Tā shùnbiàn dài le diǎn zīliào lái. → Anh ấy tiện thể mang theo ít tài liệu.

我顺便去买点咖啡。 Wǒ shùnbiàn qù mǎi diǎn kāfēi. → Tôi tiện thể đi mua chút cà phê.

她顺便给我带了午饭。 Tā shùnbiàn gěi wǒ dài le wǔfàn. → Cô ấy tiện thể mang bữa trưa cho tôi.

他顺便带来了我的快递。 Tā shùnbiàn dàilái le wǒ de kuàidì. → Anh ấy tiện thể mang luôn bưu kiện của tôi.

我去见客户,顺便把资料送过去。 Wǒ qù jiàn kèhù, shùnbiàn bǎ zīliào sòng guòqù. → Tôi đi gặp khách hàng, tiện thể gửi luôn tài liệu.

顺便说一句,这个计划已经批准了。 Shùnbiàn shuō yí jù, zhège jìhuà yǐjīng pīzhǔn le. → Nhân tiện nói một câu, kế hoạch này đã được phê duyệt rồi.

你顺便看看有没有我喜欢的书。 Nǐ shùnbiàn kànkan yǒu méiyǒu wǒ xǐhuān de shū. → Bạn tiện thể xem có cuốn sách tôi thích không nhé.

去洗手间时顺便洗了个脸。 Qù xǐshǒujiān shí shùnbiàn xǐ le gè liǎn. → Lúc đi nhà vệ sinh, tôi tiện thể rửa mặt luôn.

他送我回家时顺便买了晚饭。 Tā sòng wǒ huí jiā shí shùnbiàn mǎi le wǎnfàn. → Anh ấy đưa tôi về nhà tiện thể mua luôn bữa tối.

我顺便看了一下邮件。 Wǒ shùnbiàn kàn le yíxià yóujiàn. → Tôi tiện thể xem qua email.

我出去散步,顺便带了条狗。 Wǒ chūqù sànbù, shùnbiàn dài le tiáo gǒu. → Tôi đi dạo ngoài trời, tiện thể dắt theo con chó.

Từ vựng tiếng Trung: 顺便 (shùn biàn)

  1. Định nghĩa chi tiết
    顺便 là một phó từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là tiện thể, nhân tiện, tiện đường, nhân dịp, dùng để diễn tả hành động được thực hiện trong lúc làm một việc khác mà không tốn thêm nhiều công sức hay thời gian.

Khi bạn làm việc A, nếu có thể làm luôn việc B mà không gây thêm phiền phức hoặc chi phí, thì người Trung Quốc sẽ dùng từ 顺便 để nói về hành động đó.

Ví dụ như:

Tôi đi chợ, tiện thể mua cho bạn ít hoa quả.

Cô ấy đến ngân hàng, nhân tiện gửi bưu phẩm giúp tôi.

  1. Loại từ
    副词 (phó từ): bổ nghĩa cho động từ, chỉ trạng thái “tiện thể làm gì đó”.
  2. Giải thích bằng tiếng Trung
    “顺便”表示在做某事的时候,利用这个机会顺带做另外一件事,通常这件事不会带来额外的麻烦或工作量。可以翻译为“顺路、顺手、顺势、顺带”等。
  3. Cấu trúc thường gặp
    顺便 + Động từ + Tân ngữ

顺便问一下:tiện thể hỏi một chút

顺便带来:tiện thể mang đến

顺便看看:tiện thể nhìn qua

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我去超市,顺便给你买点水果。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn gěi nǐ mǎi diǎn shuǐguǒ.
    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua cho bạn ít trái cây.

Ví dụ 2:
你去邮局的时候,能不能顺便帮我寄封信?
Nǐ qù yóujú de shíhou, néng bu néng shùnbiàn bāng wǒ jì fēng xìn?
Khi bạn đi bưu điện, có thể tiện thể gửi giúp tôi một bức thư không?

Ví dụ 3:
他来参加会议,顺便拜访了一位老朋友。
Tā lái cānjiā huìyì, shùnbiàn bàifǎng le yí wèi lǎo péngyǒu.
Anh ấy đến dự hội nghị, tiện thể thăm một người bạn cũ.

Ví dụ 4:
你顺便帮我看看门有没有锁好。
Nǐ shùnbiàn bāng wǒ kànkan mén yǒu méiyǒu suǒ hǎo.
Bạn tiện thể giúp tôi xem cửa đã khóa chưa.

Ví dụ 5:
我们下班顺便去喝杯咖啡吧。
Wǒmen xiàbān shùnbiàn qù hē bēi kāfēi ba.
Tan làm chúng ta tiện thể đi uống một ly cà phê nhé.

Ví dụ 6:
你要出门吗?顺便把垃圾带出去吧。
Nǐ yào chūmén ma? Shùnbiàn bǎ lājī dài chūqù ba.
Bạn sắp ra ngoài à? Tiện thể mang rác ra luôn nhé.

Ví dụ 7:
我去看病,顺便问了医生一些健康问题。
Wǒ qù kànbìng, shùnbiàn wèn le yīshēng yìxiē jiànkāng wèntí.
Tôi đi khám bệnh, tiện thể hỏi bác sĩ một vài vấn đề về sức khỏe.

Ví dụ 8:
他顺便给我带来了几本书。
Tā shùnbiàn gěi wǒ dàilái le jǐ běn shū.
Anh ấy tiện thể mang đến cho tôi mấy quyển sách.

Ví dụ 9:
你去图书馆的时候,顺便还一下我的书吧。
Nǐ qù túshūguǎn de shíhou, shùnbiàn huán yíxià wǒ de shū ba.
Khi bạn đến thư viện, tiện thể trả giúp tôi cuốn sách nhé.

Ví dụ 10:
他每次出差都会顺便带点特产回来。
Tā měi cì chūchāi dōu huì shùnbiàn dài diǎn tèchǎn huílái.
Mỗi lần đi công tác anh ấy đều tiện thể mang chút đặc sản về.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Phân biệt với “顺便”
    顺手 thuận tay, dễ làm Dùng khi làm gì đó thuận tiện, tự nhiên (ví dụ: 顺手关门 – tiện tay đóng cửa)
    顺路 tiện đường Dùng để chỉ hành động xảy ra cùng một tuyến đường đi (ví dụ: 顺路送你 – tiện đường đưa bạn đi)
    捎带 mang theo giúp Gần giống 顺便 nhưng mang sắc thái “mang hộ”, không thông dụng bằng
  2. Ứng dụng trong thực tế
    “顺便” là từ cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp đời sống, đặc biệt trong các tình huống như:

Nhờ vả người khác một cách nhẹ nhàng, tế nhị

Tỏ ý mình làm thêm một việc mà không gây phiền hà

Mô tả hành động phụ đi kèm hành động chính

Từ 顺便 mang tính chất lịch sự, nhẹ nhàng và thực tế, thể hiện văn hóa giao tiếp mềm mại, linh hoạt của người Trung Quốc. Việc sử dụng “顺便” đúng lúc không chỉ giúp câu nói tự nhiên mà còn làm cho lời nhờ vả hoặc hành động trở nên dễ chịu, ít tạo áp lực cho người khác.

顺便 / 順便 (shùn biàn)

  1. Phiên âm:
    shùn biàn
  2. Loại từ:
    Phó từ (副词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Nhân tiện, tiện thể, tiện đường, tiện dịp, đồng thời.

Chỉ hành động thực hiện một cách thuận tiện khi đang làm việc khác chính, không cần tốn thêm nhiều công sức.

  1. Giải thích chi tiết:
    顺便 được dùng để chỉ hành động được thực hiện trong khi đang làm một việc chính, và việc đó không mất thêm công sức hoặc thời gian đáng kể. Thường mang sắc thái tự nhiên, nhẹ nhàng, không gượng ép.

Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, “顺便” thường dùng để:

Đề nghị ai đó làm gì nhân tiện khi họ đang làm việc khác.

Miêu tả hành động mà người nói thực hiện khi đang có dịp thuận tiện.

  1. Vị trí trong câu:
    Là phó từ, thường đặt trước động từ chính để bổ nghĩa.

Ví dụ:

顺便问一下……
(Nhân tiện hỏi một chút…)

我顺便买了一些水果。
(Tôi tiện thể mua ít trái cây.)

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa (gồm phiên âm & tiếng Việt):
    我去超市,顺便给你买点儿面包。
    (Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn gěi nǐ mǎi diǎnr miànbāo.)
    → Tôi đi siêu thị, tiện thể mua ít bánh mì cho bạn.

他来办公室办事,顺便看看我。
(Tā lái bàngōngshì bànshì, shùnbiàn kànkan wǒ.)
→ Anh ấy đến văn phòng làm việc, tiện thể ghé thăm tôi.

顺便问一下,这附近有没有邮局?
(Shùnbiàn wèn yíxià, zhè fùjìn yǒu méiyǒu yóujú?)
→ Nhân tiện hỏi một chút, gần đây có bưu điện không?

妈妈下班回家时,顺便把快递带回来了。
(Māma xiàbān huíjiā shí, shùnbiàn bǎ kuàidì dài huílái le.)
→ Mẹ khi tan ca về nhà đã tiện tay mang theo bưu phẩm.

我顺便帮你还了图书馆的书。
(Wǒ shùnbiàn bāng nǐ huán le túshūguǎn de shū.)
→ Tôi đã tiện thể trả sách thư viện giúp bạn rồi.

他每次出差都顺便带点儿特产回来。
(Tā měi cì chūchāi dōu shùnbiàn dài diǎnr tèchǎn huílái.)
→ Mỗi lần anh ấy đi công tác đều tiện thể mang một ít đặc sản về.

我明天去银行,顺便给你问问贷款的事。
(Wǒ míngtiān qù yínháng, shùnbiàn gěi nǐ wènwèn dàikuǎn de shì.)
→ Ngày mai tôi đi ngân hàng, tiện thể hỏi giúp bạn về chuyện vay tiền.

  1. Các cấu trúc và cụm thường gặp với 顺便:
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    顺便问一下 Nhân tiện hỏi một chút
    顺便带回来 Tiện thể mang về
    顺便做一下 Tiện làm luôn
    顺便看看 Nhân tiện ghé thăm, nhìn một chút
    顺便提醒你 Tiện thể nhắc bạn
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Khác biệt với 顺便
    特地 (tèdì) Cố ý, đặc biệt đến để làm việc gì đó “特地” thể hiện hành động có mục đích rõ ràng, còn “顺便” là tiện thể, không cố ý.
    顺手 (shùnshǒu) Tiện tay, nhân tiện làm khi tay rảnh “顺手” nhấn vào hành động tay, vật lý; “顺便” dùng cho hành động nói chung
    随便 (suíbiàn) Tuỳ tiện, không cố định Không mang sắc thái “nhân tiện” mà chỉ tính tự do, không quy tắc.
  3. Ghi chú ngữ dụng:
    顺便 thường dùng trong văn nói, văn viết thân mật.

Trong một số trường hợp, có thể dùng để tạo sắc thái lịch sự nhẹ nhàng khi nhờ vả ai đó làm việc gì:
Ví dụ:
你要去银行吗?顺便帮我交一下水费,好吗?
(Bạn đi ngân hàng à? Tiện thể đóng giúp tôi tiền nước nhé?)
→ Mẫu câu lịch sự, không gây áp lực.

顺便 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “tiện thể”, “nhân tiện”, “tiện đường”, “tiện dịp”. Từ này dùng để chỉ một hành động được thực hiện thêm trong khi đang làm một việc khác chính, mà không mất thêm công sức nhiều.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 顺便

Phiên âm: shùn biàn

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: tiện thể, nhân tiện, tiện đường

Nghĩa tiếng Anh: by the way, in passing, incidentally, while you’re at it

  1. Giải thích chi tiết
    顺 (shùn): theo, thuận theo, trôi chảy

便 (biàn): thuận tiện, tiện lợi
→ Ghép lại, 顺便 mang nghĩa là làm việc gì đó trong lúc đang làm việc khác một cách thuận tiện, không cần tốn công sức đặc biệt.

Chức năng:

Đặt trước động từ chính để thể hiện hành động phụ, làm kèm theo hành động chính một cách dễ dàng.

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Mẫu câu thông dụng:
    我去超市,顺便帮你买点水果吧。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi diǎn shuǐguǒ ba.
    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua cho bạn ít trái cây nhé.

你顺便把信寄了好吗?
Nǐ shùnbiàn bǎ xìn jì le hǎo ma?
Bạn tiện thể gửi giúp tôi bức thư này được không?

今天去上班的时候,我顺便去银行取了点钱。
Jīntiān qù shàngbān de shíhou, wǒ shùnbiàn qù yínháng qǔ le diǎn qián.
Hôm nay trên đường đi làm, tôi tiện đường ghé ngân hàng rút ít tiền.

你去图书馆的时候,顺便还一下我的书吧。
Nǐ qù túshūguǎn de shíhou, shùnbiàn huán yīxià wǒ de shū ba.
Khi bạn đi thư viện, tiện thể trả giúp mình quyển sách nhé.

请你顺便看看有没有我想要的那本杂志。
Qǐng nǐ shùnbiàn kàn kàn yǒu méiyǒu wǒ xiǎng yào de nà běn zázhì.
Nhờ bạn tiện thể xem giúp có cuốn tạp chí tôi đang tìm không nhé.

  1. Cách dùng trong câu
    顺便 + động từ + (tân ngữ)
    → Dùng trước động từ thể hiện hành động phụ, không phải hành động chính của câu.

Ví dụ mở rộng:

他出去买饭,顺便把我的快递也拿回来了。
Tā chūqù mǎi fàn, shùnbiàn bǎ wǒ de kuàidì yě ná huílái le.
Anh ấy ra ngoài mua cơm, tiện thể mang giúp tôi bưu phẩm về luôn.

你路过书店的时候能顺便买支笔吗?
Nǐ lùguò shūdiàn de shíhou néng shùnbiàn mǎi zhī bǐ ma?
Khi đi ngang qua hiệu sách, bạn có thể tiện mua cho tôi một cái bút không?

我们去拜访老师,顺便也看看他的新家。
Wǒmen qù bàifǎng lǎoshī, shùnbiàn yě kàn kàn tā de xīn jiā.
Chúng tôi đến thăm thầy giáo, tiện thể cũng xem nhà mới của thầy.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    顺便 shùnbiàn tiện thể, nhân tiện Nhấn mạnh hành động phụ làm trong lúc thực hiện hành động chính.
    顺手 shùnshǒu tiện tay Dùng khi làm điều gì đó mà rất thuận tiện, không cần suy nghĩ nhiều.
    顺路 shùnlù tiện đường, cùng đường Nhấn mạnh về vị trí, tuyến đường trùng nhau.

Ví dụ phân biệt:

我顺便买了瓶水。 (Tôi tiện thể mua chai nước.)

我顺手把门关了。 (Tôi tiện tay đóng cửa lại.)

我顺路送你回家吧。 (Tôi tiện đường đưa bạn về nhà nhé.)

  1. Lưu ý khi dùng
    Không dùng 顺便 cho các hành động quan trọng, tốn nhiều công sức.

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự.

  1. Định nghĩa tổng quan
    顺便 (pinyin: shùnbiàn) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung hiện đại.

Nghĩa chính:

Nhân tiện

Tiện thể

Dịp tiện

Tranh thủ khi làm việc này thì làm luôn việc khác

Giải nghĩa:
“顺便” dùng để diễn tả khi làm một việc chính nào đó thì nhân cơ hội làm thêm một việc khác, thường là dễ dàng, không tốn công thêm nhiều.

  1. Loại từ
    副词 (phó từ): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động phụ, đi kèm, tiện thể khi làm việc chính.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Diễn tả hành động kèm theo, phụ thêm, làm trong cùng một dịp, không cần sắp xếp riêng.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường, để nhờ vả, đề nghị lịch sự.

Mang sắc thái nhẹ nhàng, không ép buộc.

  1. Phân tích sắc thái nghĩa
    顺 (shùn): thuận, suôn sẻ

便 (biàn): tiện lợi, thuận tiện

Kết hợp: 顺便 = “nhân thuận tiện”, “tiện thể”, làm thêm mà không gây phiền toái lớn.

  1. Dịch nghĩa tiếng Việt
    Nhân tiện

Tiện thể

Dịp tiện

Tranh thủ

  1. Cách dùng trong câu
    顺便 thường đứng trước động từ chính.
    Cấu trúc điển hình:

顺便 + động từ / cụm động từ

  1. Một số cụm đi kèm
    顺便问一下 (shùnbiàn wèn yíxià): tiện thể hỏi một chút

顺便带来 (shùnbiàn dàilái): tiện thể mang theo

顺便帮我 (shùnbiàn bāng wǒ): tiện thể giúp tôi

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    我去超市,顺便帮你买点水果。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi diǎn shuǐguǒ.
    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua giúp bạn ít hoa quả.

Ví dụ 2
你顺便把门关上,好吗?
Nǐ shùnbiàn bǎ mén guān shàng, hǎo ma?
Bạn tiện thể đóng cửa giúp nhé?

Ví dụ 3
他上班顺便把信寄了。
Tā shàngbān shùnbiàn bǎ xìn jì le.
Anh ấy đi làm tiện thể gửi luôn bức thư.

Ví dụ 4
我顺便问一下,这个多少钱?
Wǒ shùnbiàn wèn yíxià, zhège duōshǎo qián?
Tiện thể hỏi một chút, cái này giá bao nhiêu?

Ví dụ 5
请你顺便帮我看看这个文件。
Qǐng nǐ shùnbiàn bāng wǒ kàn kàn zhège wénjiàn.
Làm ơn tiện thể giúp tôi xem qua tài liệu này.

Ví dụ 6
她去买菜,顺便去了银行。
Tā qù mǎicài, shùnbiàn qù le yínháng.
Cô ấy đi mua rau, tiện thể ghé luôn ngân hàng.

Ví dụ 7
我明天去你那儿,顺便把书还给你。
Wǒ míngtiān qù nǐ nàr, shùnbiàn bǎ shū huán gěi nǐ.
Ngày mai tôi đến chỗ bạn, tiện thể trả luôn sách cho bạn.

Ví dụ 8
老师顺便提醒大家注意安全。
Lǎoshī shùnbiàn tíxǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Giáo viên tiện thể nhắc mọi người chú ý an toàn.

Ví dụ 9
出门顺便带把伞吧,天气预报说要下雨。
Chūmén shùnbiàn dài bǎ sǎn ba, tiānqì yùbào shuō yào xiàyǔ.
Ra ngoài tiện thể mang ô nhé, dự báo thời tiết nói sẽ mưa.

Ví dụ 10
我顺便给你带了一杯咖啡。
Wǒ shùnbiàn gěi nǐ dài le yì bēi kāfēi.
Tôi tiện thể mua cho bạn một cốc cà phê.

  1. Một số mẫu câu rất thường gặp
    顺便问一句 (shùnbiàn wèn yíjù): tiện thể hỏi một câu

你能顺便去吗?(Nǐ néng shùnbiàn qù ma?): Bạn tiện thể đi được không?

顺便做一下 (shùnbiàn zuò yíxià): làm luôn nhân tiện

  1. Đặc điểm và lưu ý khi dùng
    “顺便” thường dùng để nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự, tạo cảm giác không làm phiền nhiều.

Thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, công việc nhẹ nhàng.

Không dùng trong những câu quá trang trọng hay hành chính cứng nhắc.

Thể hiện sự tế nhị, quan tâm trong giao tiếp.

  1. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong giao tiếp bạn bè
    我去书店,顺便帮你看看那本书。
    Tôi đi hiệu sách, tiện thể xem giúp bạn cuốn đó.

Trong công sở
你去打印室,顺便帮我复印一份。
Bạn đi phòng in, tiện thể photo giúp tôi một bản nhé.

Trong gia đình
妈妈去买菜,顺便给我买瓶牛奶。
Mẹ đi chợ, tiện thể mua cho con một chai sữa nhé.

顺便 (shùnbiàn):

Loại từ: phó từ (副词)

Nghĩa chính: nhân tiện, tiện thể, tranh thủ làm thêm khi làm việc chính

Tính chất: thân mật, nhẹ nhàng, không gượng ép

Ứng dụng: rất rộng rãi trong lời nói hàng ngày khi muốn đề nghị, nhờ vả lịch sự mà tự nhiên.

  1. Định nghĩa từ 顺便 (shùnbiàn)
    Nghĩa tiếng Việt:
    “顺便” có nghĩa là nhân tiện, tiện thể, tiện đường, dịp tiện, dùng để nói đến việc làm thêm một việc khác trong lúc đang thực hiện việc chính, mà không cần tốn thêm công sức hoặc thời gian nhiều.

Ví dụ:

Khi bạn ra ngoài đi chợ và tiện thể ghé gửi bưu phẩm.

Hoặc khi đang đi học, nhân tiện mua một ly cà phê.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Vai trò trong câu
    顺便 shùnbiàn Phó từ (副词) Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động xảy ra nhân tiện khi làm việc khác

✅ Là phó từ bổ sung cho hành động chính, mang sắc thái nhẹ nhàng, tiện thể.

  1. Cách sử dụng trong câu
    Cấu trúc phổ biến:
    顺便 + động từ + tân ngữ
    → Diễn tả làm một việc nhân tiện khi đang làm việc chính.

Ví dụ cấu trúc:
顺便买点水果。 → Nhân tiện mua ít trái cây.

顺便告诉他一声。 → Nhân tiện nói với anh ấy một tiếng.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và bản dịch)
    Ví dụ đơn giản:
    我去超市,顺便帮你买点牛奶吧。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi diǎn niúnǎi ba.
    → Tôi đi siêu thị, tiện thể mua giúp bạn ít sữa nhé.

他下楼买饭,顺便把垃圾带下去了。
Tā xià lóu mǎi fàn, shùnbiàn bǎ lājī dài xiàqù le.
→ Anh ấy xuống lầu mua cơm, tiện thể mang rác đi luôn.

明天我去图书馆,顺便把书还了。
Míngtiān wǒ qù túshūguǎn, shùnbiàn bǎ shū huán le.
→ Ngày mai tôi đến thư viện, nhân tiện trả sách luôn.

如果你去他家,顺便把这封信给他。
Rúguǒ nǐ qù tā jiā, shùnbiàn bǎ zhè fēng xìn gěi tā.
→ Nếu bạn đến nhà anh ấy, nhân tiện đưa lá thư này cho anh ấy.

她出门时顺便买了早饭回来。
Tā chūmén shí shùnbiàn mǎile zǎofàn huílái.
→ Cô ấy khi ra ngoài đã tiện thể mua bữa sáng mang về.

  1. Các điểm ngữ pháp cần lưu ý
    ✅ “顺便” dùng trong văn nói và viết, rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
    ✅ Không dùng để nói những hành động phức tạp, tốn thời gian hoặc không liên quan.
    ✅ Thường đi với những động từ hành động đơn giản như: 买、带、还、告诉、拿、送、看看…
  2. Các cụm từ và tình huống hay dùng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    顺便问一下 shùnbiàn wèn yíxià Nhân tiện hỏi một chút
    顺便看看 shùnbiàn kàn kàn Nhân tiện xem qua
    顺便带来 shùnbiàn dài lái Tiện thể mang đến
    顺便去一下 shùnbiàn qù yíxià Tiện đường ghé qua một chút
    顺便提醒你一下 shùnbiàn tíxǐng nǐ yíxià Nhân tiện nhắc bạn một chút
  3. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh với 顺便
    顺路 (shùnlù) Tiện đường 顺路 thiên về “cùng đường đi”, còn 顺便 thiên về hành động “nhân thể làm gì đó”
    正好 (zhènghǎo) Vừa hay, đúng lúc Dùng cho cơ hội xảy ra trùng hợp, không nhất thiết là nhân tiện

Ví dụ:

正好我也要去那儿。 → Vừa hay tôi cũng muốn đến đó.

顺便我也可以帮你带点东西。 → Nhân tiện tôi cũng có thể mang giúp bạn chút đồ.

  1. Tóm tắt
    Mục Nội dung
    Từ vựng 顺便 (shùnbiàn)
    Nghĩa chính Nhân tiện, tiện thể
    Loại từ Phó từ (副词)
    Vị trí trong câu Thường đứng trước động từ chính
    Cách dùng Diễn tả hành động phụ được làm nhân tiện trong khi làm hành động chính
    Ví dụ hay gặp 顺便买东西、顺便问一下、顺便带来
  2. 顺便 là gì?
    Phiên âm:
    顺便 – shùnbiàn

Loại từ:
Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt:
Nhân tiện, tiện thể, tiện đường, tiện dịp

  1. Giải thích chi tiết
    A. Ý nghĩa và cách dùng
    顺便 dùng để diễn tả hành động làm một việc gì đó một cách tiện thể, nhân cơ hội đang làm việc chính mà làm thêm việc phụ mà không tốn công hay đi riêng để làm.

Nó thường được dùng khi bạn:

Làm một việc chính → đồng thời làm luôn một việc khác;

Không cần thêm nỗ lực lớn, chỉ làm trong khi đang thuận đường, tiện dịp.

B. Vị trí trong câu:
Thường đứng trước động từ chính của hành động phụ:

结构:
→ 顺便 + Động từ + Tân ngữ

  1. Một số cấu trúc thường dùng với 顺便
    顺便 + 帮我/帮你 + 做某事 – Tiện thể giúp tôi/bạn làm gì

顺便 + 问一下/看一下/买一下/带一下… – Tiện hỏi/xem/mua/mang…

去 + 地点 + 顺便 + 做事 – Đi đâu đó, tiện thể làm gì đó

  1. Ví dụ cụ thể, có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    你去超市的时候,能顺便帮我买瓶水吗?
    Nǐ qù chāoshì de shíhou, néng shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ ma?
    → Khi bạn đi siêu thị, có thể tiện thể mua giúp tôi một chai nước được không?

Ví dụ 2:
我去邮局寄信,顺便把你的包裹也寄了。
Wǒ qù yóujú jì xìn, shùnbiàn bǎ nǐ de bāoguǒ yě jì le.
→ Tôi đi bưu điện gửi thư, tiện thể gửi luôn gói hàng của bạn.

Ví dụ 3:
老师下课的时候顺便提到了考试的时间。
Lǎoshī xiàkè de shíhou shùnbiàn tí dào le kǎoshì de shíjiān.
→ Lúc tan học, giáo viên tiện thể nhắc đến thời gian thi.

Ví dụ 4:
我路过你家,顺便来看看你。
Wǒ lùguò nǐ jiā, shùnbiàn lái kànkan nǐ.
→ Tôi đi ngang nhà bạn nên tiện thể ghé thăm.

Ví dụ 5:
你出门的时候能顺便把垃圾带下去吗?
Nǐ chūmén de shíhou néng shùnbiàn bǎ lājī dài xiàqù ma?
→ Khi bạn ra ngoài, có thể tiện thể mang rác xuống được không?

Ví dụ 6:
她去买菜,顺便把孩子接回来了。
Tā qù mǎi cài, shùnbiàn bǎ háizi jiē huílái le.
→ Cô ấy đi mua rau, tiện thể đón con về luôn.

Ví dụ 7:
我顺便问一下,你下周有空吗?
Wǒ shùnbiàn wèn yíxià, nǐ xià zhōu yǒu kòng ma?
→ Tôi tiện hỏi một chút, bạn tuần sau có rảnh không?

Ví dụ 8:
我今天去图书馆,顺便借几本小说。
Wǒ jīntiān qù túshūguǎn, shùnbiàn jiè jǐ běn xiǎoshuō.
→ Hôm nay tôi đi thư viện, tiện thể mượn vài quyển tiểu thuyết.

Ví dụ 9:
我出去散步,顺便买点水果。
Wǒ chūqù sànbù, shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ.
→ Tôi ra ngoài đi dạo, tiện thể mua ít trái cây.

Ví dụ 10:
他来公司谈合作,顺便参观了一下我们的工厂。
Tā lái gōngsī tán hézuò, shùnbiàn cānguān le yíxià wǒmen de gōngchǎng.
→ Anh ấy đến công ty bàn chuyện hợp tác, tiện thể tham quan nhà máy của chúng tôi.

  1. Phân biệt với một số từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    顺手 shùnshǒu tiện tay Dùng khi làm gì tiện tay, ví dụ: tiện tay cầm theo
    刚好 gānghǎo vừa hay Chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên, không mang tính “tiện thể” như 顺便
    顺路 shùnlù tiện đường Nhấn vào tiện đường đi, còn 顺便 mang nghĩa rộng hơn (việc gì tiện cũng dùng được)
  2. Một số cụm từ phổ biến dùng với 顺便
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    顺便提醒一下 Nhắc tiện một chút
    顺便问候一下 Tiện thể gửi lời hỏi thăm
    顺便说一句 Tiện nói một câu
    顺便帮个忙 Tiện thể giúp một việc
    顺便带点东西 Tiện mang chút đồ
  3. Lưu ý khi dùng 顺便 trong giao tiếp
    Trong tiếng Trung, 顺便 mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng, không gây áp lực cho người nghe.

Rất hay được dùng trong giao tiếp hằng ngày, trong lời đề nghị hoặc nhờ vả gián tiếp.

Cũng có thể dùng để giảm nhẹ hoặc tạo không khí tự nhiên khi chuyển đề tài hoặc hỏi thêm điều gì đó.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 顺便

  1. Định nghĩa chi tiết:
    顺便 (pinyin: shùnbiàn) là một trạng từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Nhân tiện,

Tiện thể,

Tiện đường,

Tiện tay,

Tiện dịp.

Từ này dùng để diễn tả hành động phụ được thực hiện kèm theo một hành động chính, khi có điều kiện thuận lợi, không cần tốn công riêng biệt.

  1. Phiên âm và loại từ:
    Tiếng Trung: 顺便

Phiên âm: shùn biàn

Loại từ: Trạng từ (副词)

  1. Giải nghĩa theo ngữ cảnh sử dụng:
    ➤ Nghĩa chính: Nhân tiện làm một việc gì đó khi đang làm việc khác.
    Trong tiếng Việt, “顺便” thường tương đương với:

“Nhân tiện…”,

“Tiện thể…”,

“Tiện đường thì…”,

“Nếu tiện thì…”,

“Tranh thủ…”, v.v.

  1. Cách dùng trong câu:
    顺便 + Động từ + tân ngữ
    → Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ, gắn liền, tiện lợi với hành động chính.
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    你去超市的时候,顺便帮我买瓶水吧。
    Nǐ qù chāoshì de shíhou, shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ ba.
    Khi bạn đi siêu thị thì tiện thể mua giúp tôi một chai nước nhé.

Ví dụ 2:
我去邮局寄信,顺便看看有没有你的快递。
Wǒ qù yóujú jì xìn, shùnbiàn kàn kan yǒu méiyǒu nǐ de kuàidì.
Tôi đến bưu điện gửi thư, tiện thể xem có bưu phẩm của bạn không.

Ví dụ 3:
今天我顺便把昨天借的书还了。
Jīntiān wǒ shùnbiàn bǎ zuótiān jiè de shū huán le.
Hôm nay tôi tiện thể trả lại quyển sách đã mượn hôm qua.

Ví dụ 4:
你明天去上班的时候,顺便把这份文件交给经理。
Nǐ míngtiān qù shàngbān de shíhou, shùnbiàn bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.
Ngày mai bạn đi làm, tiện thể đưa tài liệu này cho giám đốc nhé.

Ví dụ 5:
我顺便帮你问一下老师什么时候上课。
Wǒ shùnbiàn bāng nǐ wèn yīxià lǎoshī shénme shíhou shàngkè.
Tôi tiện thể hỏi giúp bạn xem thầy giáo dạy lúc nào.

Ví dụ 6:
我去图书馆借书,顺便借了一本小说。
Wǒ qù túshūguǎn jiè shū, shùnbiàn jiè le yì běn xiǎoshuō.
Tôi đến thư viện mượn sách, tiện thể mượn luôn một cuốn tiểu thuyết.

Ví dụ 7:
我顺便带了几块蛋糕回来。
Wǒ shùnbiàn dài le jǐ kuài dàngāo huílái.
Tôi tiện thể mang vài miếng bánh về.

  1. Một số cấu trúc và cụm từ thông dụng với 顺便:
    Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    顺便问一下… Nhân tiện hỏi một chút… 我顺便问一下,你明天有空吗?
    Wǒ shùnbiàn wèn yīxià, nǐ míngtiān yǒu kòng ma?
    Tôi tiện thể hỏi một chút, bạn ngày mai có rảnh không?
    顺便带来 / 带回 Tiện thể mang đến / mang về 他出门时顺便带回了晚餐。
    Tā chūmén shí shùnbiàn dài huí le wǎncān.
    Anh ấy tiện thể mang bữa tối về khi ra ngoài.
    顺便看看 / 顺便说说 Tiện thể xem thử / tiện thể nói thêm 顺便看看有没有合适的衣服。
    Shùnbiàn kànkan yǒu méiyǒu héshì de yīfu.
    Tiện thể xem thử có bộ đồ nào phù hợp không.
    顺便帮个忙 Tiện tay giúp một việc nhỏ 你顺便帮个忙好吗?
    Nǐ shùnbiàn bāng gè máng hǎo ma?
    Bạn tiện thể giúp tôi một chút nhé?
  2. Các lỗi thường gặp khi dùng 顺便:
    Không nên dùng “顺便” cho hành động chính, mà phải là hành động phụ.

Không dùng “顺便” cho hành động nghiêm túc hoặc trang trọng (ví dụ như đi thi, họp cấp cao…).

Không dùng “顺便” khi hành động đó cần chuẩn bị phức tạp, tốn công sức, vì “顺便” hàm nghĩa là việc làm thêm không tốn công.

  1. So sánh với các trạng từ tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 顺便
    顺手 shùnshǒu Tiện tay (về hành động tay chân) “顺手” thường dùng với hành động tay chân, như tiện tay cầm, lấy.
    偶然 ǒurán Tình cờ, ngẫu nhiên “偶然” chỉ việc xảy ra ngoài ý muốn, không có kế hoạch. “顺便” là có chủ đích và tiện thể làm thêm.
    顺路 shùnlù Tiện đường, cùng đường đi “顺路” nhấn vào việc cùng hướng đi, còn “顺便” là hành động phụ đi kèm hành động chính.
  2. Tóm tắt từ vựng 顺便:
    Mục Nội dung
    Từ vựng 顺便
    Phiên âm shùn biàn
    Loại từ Trạng từ (副词)
    Nghĩa chính Nhân tiện, tiện thể
    Dùng khi nào Khi thực hiện một hành động phụ đi kèm hành động chính
    Ví dụ phổ biến 顺便买、顺便带、顺便问、顺便看、顺便还书等
    Lưu ý sử dụng Không dùng với hành động phức tạp hoặc trang trọng

顺便 (shùnbiàn) là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong văn nói và văn viết hằng ngày. Từ này thể hiện ý nghĩa làm việc gì đó “nhân tiện”, “tiện thể”, “tiện đường”, hoặc “kèm theo việc chính”. Dưới đây là bài viết cực kỳ chi tiết, đầy đủ, có nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt, đúng theo yêu cầu của bạn.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 顺便 (shùnbiàn)

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 顺便

Phiên âm: shùnbiàn

Loại từ: Phó từ (副词)

Tần suất sử dụng: Rất cao, dùng phổ biến trong văn nói đời thường, thương mại, công việc, giao tiếp xã hội.

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    顺便 là gì?
    顺便 là một phó từ chỉ hành động phụ, được thực hiện khi đang làm hành động chính, mang nghĩa “tiện thể, nhân tiện, sẵn dịp, sẵn đường, tranh thủ lúc làm việc này thì làm thêm việc kia”.

Từ này thường được sử dụng khi:

Ai đó làm một việc chính, nhân tiện làm thêm việc phụ.

Muốn lịch sự nhờ vả ai đó làm gì nếu họ đang trên đường hoặc đang đi qua một chỗ.

Diễn đạt hành động phát sinh không cần nỗ lực đặc biệt, chỉ là kèm theo việc chính.

Sắc thái ngữ nghĩa:
Là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng, tự nhiên.

Không áp đặt, không bắt buộc, thường dùng trong giao tiếp xã hội hoặc nhờ vả nhẹ nhàng.

Hành động “顺便” thường không tiêu tốn nhiều thời gian, công sức.

  1. Cấu trúc và cách sử dụng
    ▪ Cấu trúc thông dụng:
    scss
    Copy
    Edit
    顺便 + động từ (+ tân ngữ)
    Hoặc:

css
Copy
Edit
(做A事的时候), 顺便 + 做B事

  1. Ví dụ sử dụng cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ đơn giản trong đời sống hàng ngày
    我去超市,顺便帮你买牛奶吧。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi niúnǎi ba.
    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua sữa giúp bạn nhé.

你去邮局的时候,能不能顺便寄一下我的信?
Nǐ qù yóujú de shíhou, néng bù néng shùnbiàn jì yíxià wǒ de xìn?
Khi bạn đi bưu điện, có thể tiện thể gửi giúp tôi lá thư không?

他来公司办事,顺便看了一下我们新产品的展厅。
Tā lái gōngsī bànshì, shùnbiàn kàn le yíxià wǒmen xīn chǎnpǐn de zhǎntīng.
Anh ấy đến công ty để xử lý công việc, tiện thể ghé thăm phòng trưng bày sản phẩm mới của chúng tôi.

如果你去图书馆,顺便帮我借一本小说吧。
Rúguǒ nǐ qù túshūguǎn, shùnbiàn bāng wǒ jiè yì běn xiǎoshuō ba.
Nếu bạn đến thư viện thì tiện thể mượn giúp tôi một cuốn tiểu thuyết nhé.

上班路上我顺便把垃圾带出去扔了。
Shàngbān lùshàng wǒ shùnbiàn bǎ lājī dài chūqù rēng le.
Trên đường đi làm tôi tiện thể mang rác đi vứt luôn.

Ví dụ nâng cao – trong văn viết hoặc công việc
昨天我去拜访客户,顺便了解了一下他们的新需求。
Zuótiān wǒ qù bàifǎng kèhù, shùnbiàn liǎojiě le yíxià tāmen de xīn xūqiú.
Hôm qua tôi đến thăm khách hàng và tiện thể tìm hiểu thêm về nhu cầu mới của họ.

他去机场接朋友,顺便在附近的商场买了几件衣服。
Tā qù jīchǎng jiē péngyou, shùnbiàn zài fùjìn de shāngchǎng mǎi le jǐ jiàn yīfu.
Anh ấy đến sân bay đón bạn, tiện thể mua vài bộ quần áo ở trung tâm thương mại gần đó.

我来送资料,顺便跟您确认一下下周的会议安排。
Wǒ lái sòng zīliào, shùnbiàn gēn nín quèrèn yíxià xiàzhōu de huìyì ānpái.
Tôi đến đưa tài liệu và tiện thể xác nhận lịch họp tuần sau với ngài.

他顺便提到了一个非常有价值的建议。
Tā shùnbiàn tí dào le yí gè fēicháng yǒu jiàzhí de jiànyì.
Anh ấy tiện thể nêu ra một đề xuất rất có giá trị.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    顺手 shùnshǒu tiện tay, tiện thể làm gì đó khi tay đang rảnh Nhấn mạnh động tác tay, nghĩa cụ thể hơn
    捎带 shāodài mang hộ, cầm theo hộ Thường dùng khi mang đồ giúp người khác
    顺路 shùnlù tiện đường, cùng đường đi Dùng khi hành trình của ai đó trùng với chỗ cần đến

Ví dụ phân biệt:

顺便:我去银行,顺便交个水费。
Tôi đến ngân hàng, tiện thể đóng tiền nước.

顺手:他顺手把笔放进抽屉里。
Anh ấy tiện tay để bút vào ngăn kéo.

顺路:你顺路的话,能不能把我送回家?
Nếu tiện đường, bạn có thể đưa tôi về nhà được không?

  1. Một số cụm từ và cấu trúc cố định
    Cấu trúc Nghĩa
    顺便问一下…… Nhân tiện hỏi một chút…
    顺便提一下…… Nhân tiện nói thêm…
    顺便说一句…… Nhân tiện nói một câu…
    顺便看一下…… Tiện thể xem qua…

Ví dụ:

顺便问一下,你什么时候有空?
Shùnbiàn wèn yíxià, nǐ shénme shíhou yǒu kòng?
Nhân tiện hỏi, lúc nào bạn rảnh?

顺便 (shùnbiàn) là một phó từ cực kỳ hữu ích trong tiếng Trung, biểu thị hành động “nhân tiện”, “tiện thể”, “sẵn dịp”, thường dùng khi muốn nói thêm hoặc làm thêm một việc gì đó trong quá trình đang thực hiện việc chính. Đây là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng, không áp đặt, rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, công việc, mua sắm, trao đổi xã giao hoặc khi nhờ vả người khác.

Việc sử dụng đúng từ 顺便 sẽ giúp bạn giao tiếp một cách uyển chuyển, lịch sự, tự nhiên và mềm mại hơn trong tiếng Trung, đặc biệt khi nhờ ai đó làm việc gì một cách khéo léo.

顺便 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    顺便 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Nhân tiện, tiện thể, tiện đường, tiện tay làm gì đó khi đang làm việc khác.

Diễn tả hành động phụ được thực hiện cùng lúc với hành động chính một cách không gây thêm phiền toái, do điều kiện, vị trí hay tình huống thuận lợi.

Từ này thường dùng khi muốn thêm một hành động phụ vào hành động chính mà không làm tăng độ phức tạp của công việc.

  1. Phiên âm:
    Pinyin: shùn biàn

Hán Việt: thuận tiện / thuận tiện mà làm, nhân tiện

  1. Loại từ:
    Phó từ (副词) – bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ trong câu, chỉ cách thức hoặc điều kiện thực hiện hành động.
  2. Cách dùng và cấu trúc phổ biến:
    Cấu trúc 1:
    【主语】+ 顺便 + 【动词短语】

Tôi nhân tiện làm việc gì đó khi đang làm việc chính.

Cấu trúc 2:
【主语】+ 顺便 + 帮/带/问/拿/送/买… + 【宾语】

Tôi nhân tiện giúp/lấy/hỏi/mua/vận chuyển/v.v…

  1. Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    我去超市的时候,顺便帮你买瓶水吧。

Wǒ qù chāoshì de shíhou, shùnbiàn bāng nǐ mǎi píng shuǐ ba.

Khi tôi đi siêu thị, tôi tiện thể mua cho bạn một chai nước nhé.

Ví dụ 2:
他顺便带了一些水果来公司。

Tā shùnbiàn dài le yìxiē shuǐguǒ lái gōngsī.

Anh ấy tiện thể mang theo một ít trái cây đến công ty.

Ví dụ 3:
你去邮局时能不能顺便帮我寄封信?

Nǐ qù yóujú shí néng bu néng shùnbiàn bāng wǒ jì fēng xìn?

Bạn đi bưu điện thì tiện thể gửi giúp tôi một bức thư được không?

Ví dụ 4:
我下楼拿快递,顺便扔了垃圾。

Wǒ xià lóu ná kuàidì, shùnbiàn rēng le lājī.

Tôi xuống lầu lấy hàng chuyển phát, tiện thể vứt rác luôn.

Ví dụ 5:
她来公司面试,顺便看看我们这里的环境。

Tā lái gōngsī miànshì, shùnbiàn kànkan wǒmen zhèlǐ de huánjìng.

Cô ấy đến công ty phỏng vấn, tiện thể xem thử môi trường ở đây.

Ví dụ 6:
请你顺便把这个文件交给经理。

Qǐng nǐ shùnbiàn bǎ zhè gè wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.

Làm ơn nhân tiện đưa tài liệu này cho giám đốc.

Ví dụ 7:
我顺便买了一些零食。

Wǒ shùnbiàn mǎi le yìxiē língshí.

Tôi tiện thể mua vài món ăn vặt.

Ví dụ 8:
他顺便问了我一些关于项目的问题。

Tā shùnbiàn wèn le wǒ yìxiē guānyú xiàngmù de wèntí.

Anh ấy tiện thể hỏi tôi vài câu về dự án.

Ví dụ 9:
去银行的路上,我顺便去了趟图书馆。

Qù yínháng de lùshàng, wǒ shùnbiàn qù le tàng túshūguǎn.

Trên đường đến ngân hàng, tôi tiện thể ghé qua thư viện một chút.

Ví dụ 10:
妈妈去市场买菜,顺便带回了我的衣服。

Māma qù shìchǎng mǎi cài, shùnbiàn dài huí le wǒ de yīfu.

Mẹ đi chợ mua rau, tiện thể mang áo quần của tôi về.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 顺便
    顺手 shùnshǒu tiện tay, tiện thể Dùng khi tay đang cầm hoặc làm gì đó tiện tay làm thêm việc khác, mang tính vô thức hơn.
    特地 tèdì cố ý, đặc biệt Dùng khi làm gì đó với mục đích rõ ràng, ngược với 顺便 là “tiện thể, không có kế hoạch”.
    临时 línshí tạm thời, bất chợt Không mang nghĩa “tiện thể”, mà chỉ thời gian hay quyết định tạm thời.
  2. Gợi ý mở rộng:
    Khi học từ 顺便, bạn nên học kèm các động từ thường đi sau nó như:

帮 (giúp)

买 (mua)

带 (mang)

问 (hỏi)

拿 (lấy)

送 (gửi, đưa)

放 (đặt)

Các động từ này giúp bạn tạo ra rất nhiều mẫu câu thực tiễn trong đời sống hàng ngày.

顺便 là một phó từ tiếng Trung cực kỳ thông dụng, dùng trong ngữ cảnh đời thường, giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về các hành động phụ được làm một cách thuận tiện. Khi sử dụng đúng, từ này giúp câu văn trở nên tự nhiên, thân thiện, và lịch sự hơn rất nhiều.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.