精致 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
精致 trong tiếng Trung mang nghĩa là tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ, thường được dùng để miêu tả những vật hoặc thứ gì đó được làm công phu, kỹ lưỡng, có tính thẩm mỹ cao, hoặc dùng để miêu tả con người có gu sống tinh tế và thanh nhã.
- Giải thích chi tiết từ 精致
Hán tự: 精致
Phiên âm: jīngzhì
Loại từ: Tính từ (形容词)
Ý nghĩa:
Diễn tả sự tinh xảo, đẹp đẽ, được chăm chút cẩn thận, đặc biệt trong thiết kế, sản xuất, chế tạo hoặc phong cách sống.
Biểu thị sự tinh tế, tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Cũng có thể được dùng để miêu tả tính cách hoặc cuộc sống của con người – thanh lịch, chỉn chu, có gu thẩm mỹ.
- Các nét nghĩa và cách dùng cụ thể
a. Mô tả đồ vật, sản phẩm:
Những vật dụng được chế tác khéo léo, chi tiết tinh vi và đẹp mắt.
Ví dụ:
精致的手工艺品: sản phẩm thủ công tinh xảo
精致的瓷器: đồ sứ tinh tế
b. Mô tả con người, phong cách sống:
Người biết chăm chút cuộc sống, có phong cách thanh lịch, nề nếp và tao nhã.
Ví dụ:
她的生活很精致。
Cuộc sống của cô ấy rất tinh tế, có gu.
- Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这个礼物包装得很精致。
Zhège lǐwù bāozhuāng de hěn jīngzhì.
→ Món quà này được gói rất tinh xảo.
她穿着精致,看起来非常优雅。
Tā chuānzhuó jīngzhì, kàn qǐlái fēicháng yōuyǎ.
→ Cô ấy ăn mặc tinh tế, trông rất thanh lịch.
这是一件做工精致的艺术品。
Zhè shì yí jiàn zuògōng jīngzhì de yìshùpǐn.
→ Đây là một tác phẩm nghệ thuật được làm rất tinh xảo.
我喜欢那家餐厅,因为环境很安静,菜品也很精致。
Wǒ xǐhuān nà jiā cāntīng, yīnwèi huánjìng hěn ānjìng, càipǐn yě hěn jīngzhì.
→ Tôi thích nhà hàng đó vì không gian yên tĩnh và món ăn tinh tế.
她对生活有很高的要求,追求精致的品质。
Tā duì shēnghuó yǒu hěn gāo de yāoqiú, zhuīqiú jīngzhì de pǐnzhì.
→ Cô ấy có yêu cầu cao với cuộc sống, theo đuổi chất lượng sống tinh tế.
- Một số cụm từ thông dụng với 精致
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致生活 jīngzhì shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致的工艺 jīngzhì de gōngyì kỹ thuật tinh xảo
精致的外观 jīngzhì de wàiguān ngoại hình tinh tế
精致女人 jīngzhì nǚrén người phụ nữ tinh tế
精致设计 jīngzhì shèjì thiết kế tinh xảo
做工精致 zuògōng jīngzhì tay nghề tinh tế, chi tiết - So sánh 精致 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 精致
精美 jīngměi đẹp tinh tế Nhấn mạnh vào vẻ đẹp và mỹ quan, thiên về hình thức
精细 jīngxì tỉ mỉ, chi tiết Nhấn vào sự chi tiết, chính xác, thường dùng trong kỹ thuật
豪华 háohuá sang trọng, xa hoa Chỉ sự hào nhoáng, giàu có, không nhất thiết tinh tế
精致 là một tính từ mang sắc thái tích cực, biểu thị sự tinh tế, khéo léo, sang trọng và tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Dùng phổ biến để miêu tả đồ vật, sản phẩm, mỹ thuật, phong cách sống, và tính cách con người.
Là từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực và đời sống cao cấp.
Giải thích chi tiết từ “精致” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
“精致” (phiên âm: jīngzhì) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tinh tế, tinh xảo, được chế tác tỉ mỉ, hoặc có tính thẩm mỹ cao. Từ này thường dùng để miêu tả những vật phẩm, thiết kế, hành vi, hoặc phong cách sống thể hiện sự chăm chút, khéo léo và thanh lịch.
Khác với từ “漂亮” (đẹp) hay “好看” (ưa nhìn), “精致” nhấn mạnh vào sự hoàn thiện trong từng chi tiết, sự sang trọng, và tính nghệ thuật.
- Phân tích từ vựng
Thành phần Phiên âm Nghĩa
精 (jīng) tinh luyện, tỉ mỉ
致 (zhì) đạt đến, tế nhị, đẹp đẽ
→ Khi kết hợp, “精致” mang nghĩa là được chế tác hoặc thể hiện một cách tinh tế, tỉ mỉ, đẹp mắt và sang trọng. - Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả vẻ ngoài, chất lượng, hoặc phong cách có tính thẩm mỹ cao và được chăm chút kỹ lưỡng. - Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致生活 jīngzhì shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致女人 jīngzhì nǚrén người phụ nữ thanh lịch
精致设计 jīngzhì shèjì thiết kế tinh xảo
精致工艺 jīngzhì gōngyì kỹ thuật chế tác tinh xảo
精致的容貌 jīngzhì de róngmào gương mặt thanh tú - Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
这家餐厅的摆盘非常精致,每道菜都像艺术品。 Zhè jiā cāntīng de bǎipán fēicháng jīngzhì, měi dào cài dōu xiàng yìshùpǐn. → Cách trình bày món ăn ở nhà hàng này rất tinh tế, mỗi món như một tác phẩm nghệ thuật.
她的五官很精致,看起来像洋娃娃一样。 Tā de wǔguān hěn jīngzhì, kàn qǐlái xiàng yángwáwa yīyàng. → Ngũ quan của cô ấy rất thanh tú, trông giống như búp bê.
他追求一种精致的生活方式,注重细节和品质。 Tā zhuīqiú yī zhǒng jīngzhì de shēnghuó fāngshì, zhùzhòng xìjié hé pǐnzhì. → Anh ấy theo đuổi lối sống tinh tế, chú trọng đến chi tiết và chất lượng.
这款手表设计精致,既实用又具有美感。 Zhè kuǎn shǒubiǎo shèjì jīngzhì, jì shíyòng yòu jùyǒu měigǎn. → Chiếc đồng hồ này được thiết kế tinh xảo, vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.
她写的信字迹端正,措辞精致,令人佩服。 Tā xiě de xìn zìjì duānzhèng, cuòcí jīngzhì, lìngrén pèifú. → Nét chữ của cô ấy ngay ngắn, từ ngữ tinh tế, khiến người khác khâm phục.
小王的公寓虽然不大,但布置得很精致,温馨又舒适。 Xiǎo Wáng de gōngyù suīrán bù dà, dàn bùzhì de hěn jīngzhì, wēnxīn yòu shūshì. → Căn hộ của Tiểu Vương tuy nhỏ nhưng được bài trí tinh tế, ấm cúng và dễ chịu.
中国的瓷器以精致的工艺闻名于世。 Zhōngguó de cíqì yǐ jīngzhì de gōngyì wénmíng yú shì. → Đồ sứ Trung Quốc nổi tiếng thế giới nhờ kỹ thuật chế tác tinh xảo.
她送了一个精致的珠宝盒作为生日礼物。 Tā sòng le yīgè jīngzhì de zhūbǎo hé zuòwéi shēngrì lǐwù. → Cô ấy tặng một hộp trang sức tinh xảo làm quà sinh nhật.
“精致” (phiên âm: jīngzhì) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả sự tinh tế, tinh xảo, được chế tác tỉ mỉ, hoặc mang vẻ đẹp thanh nhã và sang trọng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thiết kế, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực, lối sống và cả cách cư xử.
- Giải thích chi tiết
精 (jīng): tinh luyện, tỉ mỉ, khéo léo.
致 (zhì): đạt đến, tế nhị, đẹp đẽ.
→ Khi kết hợp, “精致” mang nghĩa là được làm một cách tỉ mỉ, tinh tế, thể hiện sự chăm chút trong từng chi tiết và thường đi kèm với cảm giác cao cấp hoặc thẩm mỹ cao.
- Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật, con người, phong cách, hoặc hành vi có tính tinh tế, đẹp đẽ, sang trọng. - Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致生活 jīngzhì shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致女人 jīngzhì nǚrén người phụ nữ thanh lịch
精致设计 jīngzhì shèjì thiết kế tinh xảo
精致工艺 jīngzhì gōngyì kỹ thuật chế tác tinh xảo
精致的容貌 jīngzhì de róngmào gương mặt thanh tú
精致包装 jīngzhì bāozhuāng bao bì tinh tế - Ví dụ câu có từ “精致” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
她的五官很精致,看起来像洋娃娃一样。 Tā de wǔguān hěn jīngzhì, kàn qǐlái xiàng yángwáwa yīyàng. → Ngũ quan của cô ấy rất thanh tú, trông giống như búp bê.
这家餐厅的摆盘非常精致,每道菜都像一件艺术品。 Zhè jiā cāntīng de bǎipán fēicháng jīngzhì, měi dào cài dōu xiàng yī jiàn yìshùpǐn. → Cách trình bày món ăn ở nhà hàng này rất tinh tế, mỗi món như một tác phẩm nghệ thuật.
他追求一种精致的生活方式,注重细节和品质。 Tā zhuīqiú yī zhǒng jīngzhì de shēnghuó fāngshì, zhùzhòng xìjié hé pǐnzhì. → Anh ấy theo đuổi lối sống tinh tế, chú trọng đến chi tiết và chất lượng.
这款手表设计精致,既实用又具有美感。 Zhè kuǎn shǒubiǎo shèjì jīngzhì, jì shíyòng yòu jùyǒu měigǎn. → Chiếc đồng hồ này được thiết kế tinh xảo, vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.
她写的信字迹端正,措辞精致,令人佩服。 Tā xiě de xìn zìjì duānzhèng, cuòcí jīngzhì, lìngrén pèifú. → Nét chữ của cô ấy ngay ngắn, từ ngữ tinh tế, khiến người khác khâm phục.
小王的公寓虽然不大,但布置得很精致,温馨又舒适。 Xiǎo Wáng de gōngyù suīrán bù dà, dàn bùzhì de hěn jīngzhì, wēnxīn yòu shūshì. → Căn hộ của Tiểu Vương tuy nhỏ nhưng được bài trí tinh tế, ấm cúng và dễ chịu.
中国的瓷器以精致的工艺闻名于世。 Zhōngguó de cíqì yǐ jīngzhì de gōngyì wénmíng yú shì. → Đồ sứ Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới nhờ kỹ thuật chế tác tinh xảo.
她总是打扮得很精致,连配饰都很讲究。 Tā zǒngshì dǎbàn de hěn jīngzhì, lián pèishì dōu hěn jiǎngjiu. → Cô ấy luôn ăn mặc rất tinh tế, ngay cả phụ kiện cũng được chọn kỹ.
- Nghĩa của từ 精致 (jīngzhì)
精致 có nghĩa là tinh tế, tinh xảo, đẹp đẽ, hoàn mỹ trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ những thứ được chế tác, thiết kế hoặc trình bày một cách tỉ mỉ, cẩn thận, mang tính thẩm mỹ cao hoặc chất lượng vượt trội.
Phân tích từ:
精 (jīng): Tinh, tinh tế, tinh xảo, cẩn thận.
致 (zhì): Tinh tế, chi tiết, hoàn mỹ.
Khi kết hợp, 精致 ám chỉ sự tinh tế, được chăm chút kỹ lưỡng, thường mang tính thẩm mỹ cao.
Nghĩa chính:
Chỉ sự tinh tế, đẹp đẽ trong thiết kế, hình thức, hoặc cách trình bày của một sự vật, sự việc.
Thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận, và chất lượng cao.
Có thể dùng để mô tả đồ vật (trang sức, quần áo, đồ ăn), phong cách sống, hoặc thậm chí con người (vẻ ngoài, cách cư xử).
Ngữ cảnh sử dụng:
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, nghệ thuật, ẩm thực, thiết kế, hoặc phong cách sống.
Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong quảng cáo, mô tả sản phẩm, hoặc khi khen ngợi sự tinh tế.
Mang tính tích cực, thường dùng để ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự hoàn mỹ.
- Loại từ
精致 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí), dùng để mô tả tính chất của danh từ (sản phẩm, thiết kế, con người, v.v.).
Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như danh từ để chỉ “sự tinh tế” (nhưng không phổ biến). - Cấu trúc câu ví dụ
精致 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 精致的 + danh từ
Ví dụ: 这件裙子设计得很精致 (Zhè jiàn qúnzi shèjì de hěn jīngzhì).
→ Chiếc váy này được thiết kế rất tinh tế.
Dùng làm vị ngữ trong câu:
Cấu trúc: 主语 + 很/挺/非常 + 精致
Ví dụ: 她的妆容看起来非常精致 (Tā de zhuāngróng kàn qǐlái fēicháng jīngzhì).
→ Trang điểm của cô ấy trông rất tinh tế.
So sánh mức độ tinh tế:
Cấu trúc: 比 + đối tượng + 精致
Ví dụ: 这个蛋糕比那个蛋糕更精致 (Zhège dàngāo bǐ nàgè dàngāo gèng jīngzhì).
→ Chiếc bánh này tinh tế hơn chiếc bánh kia.
Dùng trong cụm danh từ hóa:
Cấu trúc: 精致 + danh từ (như 精致生活 – cuộc sống tinh tế).
Ví dụ: 她追求精致的生活方式 (Tā zhuīqiú jīngzhì de shēnghuó fāngshì).
→ Cô ấy theo đuổi một phong cách sống tinh tế.
Kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh:
Cấu trúc: 精致 + 产品/设计/外观 (sản phẩm/thiết kế/hình thức tinh tế).
Ví dụ: 这款手机的精致外观吸引了很多人 (Zhè kuǎn shǒujī de jīngzhì wàiguān xīyǐn le hěn duō rén).
→ Hình thức tinh tế của chiếc điện thoại này thu hút rất nhiều người.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 精致 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Mô tả trang sức
Câu: 这枚戒指的做工非常精致,镶嵌的钻石闪闪发光。
Phiên âm: Zhè méi jièzhǐ de zuògōng fēicháng jīngzhì, xiāngqiàn de zuànshí shǎn shǎn fāguāng.
Nghĩa: Chiếc nhẫn này được chế tác rất tinh xảo, viên kim cương đính trên nhẫn lấp lánh.
Ví dụ 2: Mô tả thời trang
Câu: 她的礼服设计得很精致,细节完美。
Phiên âm: Tā de lǐfú shèjì de hěn jīngzhì, xìjié wánměi.
Nghĩa: Chiếc váy dạ hội của cô ấy được thiết kế rất tinh tế, chi tiết hoàn hảo.
Ví dụ 3: Mô tả ẩm thực
Câu: 这家餐厅的甜点特别精致,味道和外观都很棒。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de tiándiǎn tèbié jīngzhì, wèidào hé wàiguān dōu hěn bàng.
Nghĩa: Món tráng miệng của nhà hàng này đặc biệt tinh tế, cả hương vị và hình thức đều tuyệt vời.
Ví dụ 4: Mô tả phong cách sống
Câu: 她喜欢过精致的生活,每天都过得很讲究。
Phiên âm: Tā xǐhuān guò jīngzhì de shēnghuó, měi tiān dōu guò de hěn jiǎngjiu.
Nghĩa: Cô ấy thích sống một cuộc sống tinh tế, mỗi ngày đều rất chú trọng.
Ví dụ 5: So sánh
Câu: 这家店的包装比那家更精致,适合送礼。
Phiên âm: Zhè jiā diàn de bāozhuāng bǐ nà jiā gèng jīngzhì, shìhé sòng lǐ.
Nghĩa: Bao bì của cửa hàng này tinh tế hơn cửa hàng kia, phù hợp để làm quà tặng.
Ví dụ 6: Mô tả sản phẩm công nghệ
Câu: 这款笔记本电脑的外观精致,功能也很强大。
Phiên âm: Zhè kuǎn bǐjìběn diànnǎo de wàiguān jīngzhì, gōngnéng yě hěn qiángdà.
Nghĩa: Chiếc laptop này có thiết kế tinh tế, chức năng cũng rất mạnh mẽ.
Ví dụ 7: Mô tả con người
Câu: 她穿衣打扮得很精致,总是吸引很多目光。
Phiên âm: Tā chuān yī dǎbàn de hěn jīngzhì, zǒngshì xīyǐn hěn duō mùguāng.
Nghĩa: Cô ấy ăn mặc rất tinh tế, luôn thu hút nhiều ánh nhìn.
Ví dụ 8: Mô tả không gian
Câu: 这家咖啡店的装修很精致,氛围特别温馨。
Phiên âm: Zhè jiā kāfēi diàn de zhuāngxiū hěn jīngzhì, fēnwéi tèbié wēnxīn.
Nghĩa: Quán cà phê này được trang trí rất tinh tế, bầu không khí đặc biệt ấm cúng.
- Lưu ý khi sử dụng 精致
Tính tích cực: 精致 luôn mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, thẩm mỹ, và chất lượng cao. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc ca ngợi sự chăm chút trong thiết kế hoặc trình bày.
Ngữ cảnh phù hợp: 精致 thường được dùng để mô tả các sản phẩm, thiết kế, hoặc phong cách mang tính thẩm mỹ cao, như thời trang, ẩm thực, hoặc nghệ thuật. Nó ít được dùng cho các thứ quá bình dân hoặc thô sơ.
Sai: 这个桌子很精致 (Zhège zhuōzi hěn jīngzhì).
→ Bàn thường không được mô tả là “tinh tế” trừ khi có thiết kế đặc biệt.
Đúng: 这个桌子设计得很精致 (Zhège zhuōzi shèjì de hěn jīngzhì).
→ Thiết kế của chiếc bàn này rất tinh tế.
Kết hợp với từ khác:
精致的设计 (jīngzhì de shèjì): Thiết kế tinh tế.
Ví dụ: 这款包包有精致的设计,很受欢迎 (Zhè kuǎn bāobāo yǒu jīngzhì de shèjì, hěn shòu huānyíng).
→ Chiếc túi này có thiết kế tinh tế, rất được ưa chuộng.
精致的生活 (jīngzhì de shēnghuó): Cuộc sống tinh tế.
Ví dụ: 他追求精致的生活,喜欢高品质的东西 (Tā zhuīqiú jīngzhì de shēnghuó, xǐhuān gāo pǐnzhì de dōngxī).
→ Anh ấy theo đuổi một cuộc sống tinh tế, thích những thứ chất lượng cao.
精致的工艺 (jīngzhì de gōngyì): Kỹ thuật tinh xảo.
Ví dụ: 这件首饰的精致工艺让人惊叹 (Zhè jiàn shǒushì de jīngzhì gōngyì ràng rén jīngtàn).
→ Kỹ thuật tinh xảo của món trang sức này khiến người ta kinh ngạc. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
高档 (gāodàng): Cao cấp, sang trọng (nhấn mạnh chất lượng và đẳng cấp, đôi khi liên quan đến giá cả).
豪华 (háohuá): Sang trọng, xa hoa (nhấn mạnh sự lộng lẫy, đắt đỏ hơn).
精美 (jīngměi): Tinh mỹ, đẹp tinh tế (gần giống 精致, nhưng nhấn mạnh hơn vào vẻ đẹp hình thức).
Từ trái nghĩa:
粗糙 (cūcāo): Thô ráp, thô sơ.
普通 (pǔtōng): Bình thường, thông thường.
简单 (jiǎndān): Đơn giản, không cầu kỳ.
精致 / 精緻 (jīng zhì)
- Phiên âm:
jīng zhì - Loại từ:
Tính từ (形容词) - Nghĩa tiếng Việt:
Tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ, sang trọng
Dùng để mô tả đồ vật, thiết kế, tính cách, lối sống,… có sự chăm chút, cẩn thận và chất lượng cao về hình thức hoặc nội dung.
- Giải thích chi tiết:
精致 là từ mang sắc thái tích cực, biểu thị sự tinh tế, tỉ mỉ đến từng chi tiết, thể hiện sự trau chuốt, tinh luyện, thường kết hợp với:
Đồ vật thủ công: 精致的工艺 (nghề thủ công tinh xảo)
Ngoại hình, cách ăn mặc: 精致的妆容 (trang điểm tinh tế)
Tư duy, lối sống: 精致生活 (lối sống tinh tế)
- Một số đặc điểm của 精致:
Thường dùng trong bối cảnh ca ngợi sự sang trọng nhưng không phô trương.
Không chỉ đẹp bên ngoài mà còn có sự hài hòa, tinh tế, vừa phải.
Dễ kết hợp với các từ miêu tả chất lượng, thiết kế, thẩm mỹ.
- Mẫu câu và ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
她的穿着非常精致,颜色和款式都搭配得很好。
(Tā de chuānzhuó fēicháng jīngzhì, yánsè hé kuǎnshì dōu dāpèi de hěn hǎo.)
→ Cách ăn mặc của cô ấy rất tinh tế, màu sắc và kiểu dáng phối hợp rất hài hòa.
这是一件做工非常精致的手工艺品。
(Zhè shì yí jiàn zuògōng fēicháng jīngzhì de shǒugōng yìpǐn.)
→ Đây là một món đồ thủ công có tay nghề rất tinh xảo.
她长得小巧精致,像个瓷娃娃一样。
(Tā zhǎng de xiǎoqiǎo jīngzhì, xiàng ge cí wáwa yíyàng.)
→ Cô ấy có dáng vẻ nhỏ nhắn và tinh xảo, như một búp bê sứ vậy.
精致的生活不一定奢华,但一定要有品味。
(Jīngzhì de shēnghuó bù yídìng shēhuá, dàn yídìng yào yǒu pǐnwèi.)
→ Cuộc sống tinh tế không nhất thiết phải xa hoa, nhưng nhất định phải có gu thẩm mỹ.
他的性格也像他的作品一样精致。
(Tā de xìnggé yě xiàng tā de zuòpǐn yíyàng jīngzhì.)
→ Tính cách của anh ấy cũng tinh tế như những tác phẩm của anh ấy vậy.
桌上的菜色香味俱全,摆盘也很精致。
(Zhuō shàng de càisè xiāng wèi jùquán, bǎipán yě hěn jīngzhì.)
→ Món ăn trên bàn đủ màu, mùi, vị và cách bày trí cũng rất tinh tế.
- Các danh từ thường đi kèm với 精致:
Cụm từ Nghĩa
精致的容貌 Khuôn mặt tinh xảo
精致的生活 Lối sống tinh tế
精致的设计 Thiết kế tinh tế
精致的工艺品 Sản phẩm thủ công tinh xảo
精致的包装 Bao bì tinh tế - So sánh với từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 精致
精美 jīngměi Tinh xảo, đẹp đẽ Nhấn mạnh vẻ đẹp (美) nhiều hơn, thích hợp cho tranh ảnh, đồ vật nhỏ.
精细 jīngxì Tỉ mỉ, kỹ lưỡng Nhấn mạnh sự chi tiết trong thao tác, kỹ thuật.
豪华 háohuá Xa hoa, sang trọng Khác với 精致 ở chỗ 豪华 có phần phô trương và giàu có. 精致 thì kín đáo và thanh nhã hơn. - Ghi chú thêm về ngữ dụng:
精致 là từ rất được ưa chuộng trong văn viết mô tả thẩm mỹ, quảng cáo (mỹ phẩm, nội thất, ẩm thực, thời trang,…).
Thường đi kèm với các chủ đề về phong cách sống tinh tế, “精致生活” đã trở thành một trào lưu hiện đại trong giới trẻ và trung lưu Trung Quốc.
“精致” (phiên âm: jīngzhì) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả sự tinh tế, tinh xảo, được chế tác tỉ mỉ và có tính thẩm mỹ cao. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thiết kế, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực, hoặc lối sống thanh lịch.
- Giải nghĩa chi tiết
精 (jīng): tinh luyện, tỉ mỉ, khéo léo
致 (zhì): đạt đến, tế nhị, đẹp đẽ → Kết hợp lại: “精致” mang nghĩa được làm một cách tỉ mỉ, tinh tế, đẹp mắt và sang trọng
Ý nghĩa tiếng Việt: tinh xảo, tinh tế, trau chuốt, thanh nhã, sang trọng
- Loại từ
Tính từ (形容词) → Dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật, sản phẩm, phong cách hoặc hành vi - Một số cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致生活 jīngzhì shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致女人 jīngzhì nǚrén người phụ nữ thanh lịch
精致设计 jīngzhì shèjì thiết kế tinh xảo
精致工艺 jīngzhì gōngyì kỹ thuật chế tác tinh xảo
精致容貌 jīngzhì róngmào gương mặt thanh tú - 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
她的穿着非常精致,展现了高雅的品味。 Tā de chuānzhuó fēicháng jīngzhì, zhǎnxiàn le gāoyǎ de pǐnwèi. → Trang phục của cô ấy rất tinh tế, thể hiện gu thẩm mỹ cao.
这家餐厅的摆盘非常精致,每道菜都像艺术品。 Zhè jiā cāntīng de bǎipán fēicháng jīngzhì, měi dào cài dōu xiàng yìshùpǐn. → Cách trình bày món ăn ở nhà hàng này rất tinh tế, mỗi món như một tác phẩm nghệ thuật.
她的五官很精致,看起来像洋娃娃一样。 Tā de wǔguān hěn jīngzhì, kàn qǐlái xiàng yángwáwa yīyàng. → Ngũ quan của cô ấy rất thanh tú, trông giống như búp bê.
他追求一种精致的生活方式,注重细节和品质。 Tā zhuīqiú yì zhǒng jīngzhì de shēnghuó fāngshì, zhùzhòng xìjié hé pǐnzhì. → Anh ấy theo đuổi lối sống tinh tế, chú trọng đến chi tiết và chất lượng.
这款手表设计精致,既实用又具有美感。 Zhè kuǎn shǒubiǎo shèjì jīngzhì, jì shíyòng yòu jùyǒu měigǎn. → Chiếc đồng hồ này được thiết kế tinh xảo, vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.
她写的信字迹端正,措辞精致,令人佩服。 Tā xiě de xìn zìjì duānzhèng, cuòcí jīngzhì, lìngrén pèifú. → Nét chữ của cô ấy ngay ngắn, từ ngữ tinh tế, khiến người khác khâm phục.
小王的公寓虽然不大,但布置得很精致。 Xiǎo Wáng de gōngyù suīrán bù dà, dàn bùzhì de hěn jīngzhì. → Căn hộ của Tiểu Vương tuy nhỏ nhưng được bài trí rất tinh tế.
这幅画的细节处理得非常精致。 Zhè fú huà de xìjié chǔlǐ dé fēicháng jīngzhì. → Các chi tiết của bức tranh này được xử lý rất tinh xảo.
她送我一个精致的礼物,让我很感动。 Tā sòng wǒ yí gè jīngzhì de lǐwù, ràng wǒ hěn gǎndòng. → Cô ấy tặng tôi một món quà tinh tế, khiến tôi rất cảm động.
这家店的装修风格非常精致。 Zhè jiā diàn de zhuāngxiū fēnggé fēicháng jīngzhì. → Phong cách trang trí của cửa hàng này rất tinh tế.
她的化妆技巧很精致,看起来自然又漂亮。 Tā de huàzhuāng jìqiǎo hěn jīngzhì, kàn qǐlái zìrán yòu piàoliang. → Kỹ thuật trang điểm của cô ấy rất tinh tế, trông tự nhiên và xinh đẹp.
这本书的封面设计非常精致。 Zhè běn shū de fēngmiàn shèjì fēicháng jīngzhì. → Thiết kế bìa của cuốn sách này rất tinh xảo.
她的举止很精致,给人一种优雅的感觉。 Tā de jǔzhǐ hěn jīngzhì, gěi rén yì zhǒng yōuyǎ de gǎnjué. → Cử chỉ của cô ấy rất tinh tế, tạo cảm giác thanh lịch.
这道甜点的摆盘精致得让人舍不得吃。 Zhè dào tiándiǎn de bǎipán jīngzhì de ràng rén shěbùdé chī. → Món tráng miệng này được trình bày tinh tế đến mức không nỡ ăn.
他打造了一款精致的皮包。 Tā dǎzào le yì kuǎn jīngzhì de píbāo. → Anh ấy đã chế tác một chiếc túi da tinh xảo.
她的生活充满了精致与品味。 Tā de shēnghuó chōngmǎn le jīngzhì yǔ pǐnwèi. → Cuộc sống của cô ấy đầy tinh tế và gu thẩm mỹ.
这款家具设计精致,适合现代家庭。 Zhè kuǎn jiājù shèjì jīngzhì, shìhé xiàndài jiātíng. → Mẫu nội thất này được thiết kế tinh tế, phù hợp với gia đình hiện đại.
她的耳环很精致,是手工制作的。 Tā de ěrhuán hěn jīngzhì, shì shǒugōng zhìzuò de. → Hoa tai của cô ấy rất tinh xảo, được làm thủ công.
这家咖啡馆的环境布置得很精致。 Zhè jiā kāfēiguǎn de huánjìng bùzhì de hěn jīngzhì. → Không gian quán cà phê này được bài trí rất tinh tế.
她的字写得很精致,像印刷的一样。 Tā de zì xiě de hěn jīngzhì, xiàng yìnshuā de yīyàng. → Chữ viết của cô ấy rất tinh xảo, như được in ra.
Từ vựng tiếng Trung: 精致 (jīng zhì)
- Định nghĩa chi tiết
精致 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả sự tinh tế, tỉ mỉ, tinh xảo, chăm chút đến từng chi tiết, thường áp dụng cho đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, phong cách sống, hoặc ngoại hình, thậm chí là cách cư xử.
Nó mang sắc thái cao cấp, nghệ thuật, có gu thẩm mỹ và thể hiện sự chăm chút tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, khiến người khác cảm thấy đẹp, đáng ngưỡng mộ, đáng trân trọng.
- Loại từ
Tính từ (形容词): biểu thị sự tinh xảo, tinh tế, đẹp đẽ và tỉ mỉ. - Giải thích bằng tiếng Trung
“精致”指的是事物做得非常细致、讲究,注重细节,富有美感。可以用来形容物品、外貌、生活、态度等,常带有赞美的语气。 - Cách dùng phổ biến
精致的生活 – cuộc sống tinh tế
精致的设计 – thiết kế tinh xảo
精致的女孩 – cô gái tinh tế
精致的工艺品 – đồ thủ công tinh xảo
精致的餐具 – bộ đồ ăn tinh xảo
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 精致
精美 jīng měi tinh xảo và đẹp Tập trung vào vẻ đẹp, còn 精致 nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ
高档 gāo dàng cao cấp Nhấn mạnh giá trị, không nhất thiết tinh xảo
豪华 háo huá xa hoa Nhấn mạnh sự sang trọng, không nhất thiết tinh tế
细腻 xì nì tinh tế, mềm mại Dùng cho cảm xúc, chất liệu, văn chương - 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
- 这套茶具做工非常精致。
Zhè tào chájù zuògōng fēicháng jīngzhì.
Bộ ấm chén này được chế tác rất tinh xảo. - 她的妆容看起来特别精致。
Tā de zhuāngróng kàn qǐlái tèbié jīngzhì.
Trang điểm của cô ấy trông rất tinh tế. - 这是一件精致的小礼物。
Zhè shì yí jiàn jīngzhì de xiǎo lǐwù.
Đây là một món quà nhỏ nhưng tinh xảo. - 他过着非常精致的生活。
Tā guò zhe fēicháng jīngzhì de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc sống vô cùng tinh tế. - 这家餐厅的摆盘非常精致。
Zhè jiā cāntīng de bǎipán fēicháng jīngzhì.
Cách bày trí món ăn của nhà hàng này rất tinh tế. - 精致的设计吸引了很多顾客。
Jīngzhì de shèjì xīyǐn le hěn duō gùkè.
Thiết kế tinh tế đã thu hút rất nhiều khách hàng. - 他的字写得很精致。
Tā de zì xiě de hěn jīngzhì.
Chữ của anh ấy viết rất tỉ mỉ và tinh tế. - 精致的工艺品总是让人爱不释手。
Jīngzhì de gōngyìpǐn zǒngshì ràng rén ài bù shì shǒu.
Những món đồ thủ công tinh xảo luôn khiến người ta mê mẩn không rời tay. - 她是一个追求精致生活的女人。
Tā shì yí gè zhuīqiú jīngzhì shēnghuó de nǚrén.
Cô ấy là người phụ nữ theo đuổi cuộc sống tinh tế. - 这款手机的外观设计非常精致。
Zhè kuǎn shǒujī de wàiguān shèjì fēicháng jīngzhì.
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất tinh xảo. - 我喜欢她那种精致又不浮夸的打扮。
Wǒ xǐhuān tā nà zhǒng jīngzhì yòu bù fúkuā de dǎbàn.
Tôi thích phong cách ăn mặc tinh tế mà không phô trương của cô ấy. - 她的发型和妆容都非常精致。
Tā de fàxíng hé zhuāngróng dōu fēicháng jīngzhì.
Kiểu tóc và trang điểm của cô ấy đều rất tinh tế. - 这道菜不仅好吃,而且很精致。
Zhè dào cài bù jǐn hǎochī, érqiě hěn jīngzhì.
Món ăn này không những ngon mà còn rất đẹp và tinh tế. - 她送我的项链特别精致。
Tā sòng wǒ de xiàngliàn tèbié jīngzhì.
Sợi dây chuyền cô ấy tặng tôi vô cùng tinh xảo. - 他的礼貌和谈吐非常精致。
Tā de lǐmào hé tántǔ fēicháng jīngzhì.
Lối cư xử và cách nói chuyện của anh ấy rất lịch thiệp và tinh tế. - 她拥有一间精致的小公寓。
Tā yǒngyǒu yì jiān jīngzhì de xiǎo gōngyù.
Cô ấy sở hữu một căn hộ nhỏ nhưng rất tinh tế. - 那件手工刺绣看起来很精致。
Nà jiàn shǒugōng cìxiù kàn qǐlái hěn jīngzhì.
Chiếc thêu tay đó trông rất tinh xảo. - 精致的细节体现了设计师的用心。
Jīngzhì de xìjié tǐxiàn le shèjìshī de yòngxīn.
Các chi tiết tinh xảo thể hiện sự tâm huyết của nhà thiết kế. - 她总是把生活过得非常精致。
Tā zǒngshì bǎ shēnghuó guò de fēicháng jīngzhì.
Cô ấy luôn sống một cuộc sống rất tinh tế. - 他送的礼物虽然不贵,但很精致。
Tā sòng de lǐwù suīrán bú guì, dàn hěn jīngzhì.
Món quà anh ấy tặng tuy không đắt, nhưng rất tinh xảo. - 这家店铺卖的东西都很精致。
Zhè jiā diànpù mài de dōngxī dōu hěn jīngzhì.
Cửa hàng này bán toàn đồ tinh tế. - 她的文字表达非常精致。
Tā de wénzì biǎodá fēicháng jīngzhì.
Cách cô ấy diễn đạt bằng văn bản rất tinh tế. - 那个小盒子设计得十分精致。
Nà gè xiǎo hézi shèjì de shífēn jīngzhì.
Chiếc hộp nhỏ đó được thiết kế vô cùng tinh xảo. - 他追求精致的生活品质。
Tā zhuīqiú jīngzhì de shēnghuó pǐnzhì.
Anh ấy theo đuổi chất lượng sống tinh tế. - 这张画笔触非常精致。
Zhè zhāng huà bǐchù fēicháng jīngzhì.
Bức tranh này có nét cọ rất tinh tế. - 她是一个精致的女人,连吃饭也很优雅。
Tā shì yí gè jīngzhì de nǚrén, lián chīfàn yě hěn yōuyǎ.
Cô ấy là một người phụ nữ tinh tế, kể cả lúc ăn uống cũng rất thanh nhã. - 这双鞋子款式简约却非常精致。
Zhè shuāng xiézi kuǎnshì jiǎnyuē què fēicháng jīngzhì.
Đôi giày này có kiểu dáng đơn giản nhưng vô cùng tinh tế. - 他的作品细腻而精致。
Tā de zuòpǐn xìnì ér jīngzhì.
Tác phẩm của anh ấy vừa tinh vi vừa tinh xảo. - 精致不一定代表昂贵。
Jīngzhì bù yídìng dàibiǎo ángguì.
Tinh tế không nhất thiết đồng nghĩa với đắt tiền. - 她的生活态度很精致,注重每一个细节。
Tā de shēnghuó tàidù hěn jīngzhì, zhùzhòng měi yí gè xìjié.
Thái độ sống của cô ấy rất tinh tế, chú ý từng chi tiết nhỏ.
精致 (jīng zhì) không chỉ là một từ để mô tả vẻ bề ngoài, mà còn thể hiện tư duy thẩm mỹ, gu sống tinh tế và sự trau chuốt trong từng hành động, lời nói, và sản phẩm. Đây là từ được dùng rất nhiều trong văn phong văn học, quảng cáo, mô tả sản phẩm cao cấp, cũng như trong đời sống hàng ngày.
Từ vựng tiếng Trung: 精致 (jīng zhì)
- Định nghĩa chi tiết
精致 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tinh xảo, tinh tế, chăm chút kỹ lưỡng, tinh vi, dùng để miêu tả những vật hoặc việc được làm tỉ mỉ, khéo léo, có độ hoàn thiện cao, khiến người khác cảm thấy đẹp mắt và chất lượng.
Từ “精” có nghĩa là “tinh túy, tinh lọc”, “致” mang nghĩa là “đạt được”, nên “精致” mang nghĩa là “đạt đến mức độ tinh tế, trau chuốt”.
- Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả sự tinh tế, đẹp đẽ, khéo léo, cao cấp. - Giải thích bằng tiếng Trung
“精致”是形容某件事物或设计非常细致、讲究、富有美感,往往做工精良、结构巧妙、外观优雅。可以形容物品、装修、妆容、生活方式等。 - Cấu trúc thường dùng
精致 + danh từ
Ví dụ: 精致的生活,精致的妆容,精致的工艺
A 很精致 / 显得很精致
Ví dụ: 这道菜看起来很精致。
(Món ăn này trông rất tinh tế.)
- Các ngữ cảnh thường dùng
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ: đồ gốm sứ, tranh, đồ điêu khắc
Thời trang: trang phục, phụ kiện, trang điểm
Ẩm thực: món ăn trang trí đẹp mắt
Nội thất / kiến trúc: thiết kế nội thất cao cấp
Lối sống: “cuộc sống tinh tế” – 精致生活
- 30 câu ví dụ với 精致 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
- 她戴着一条精致的项链。
Tā dàizhe yì tiáo jīngzhì de xiàngliàn.
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền tinh xảo. - 这家餐厅的菜不仅好吃,而且摆盘也很精致。
Zhè jiā cāntīng de cài bùjǐn hǎochī, érqiě bǎipán yě hěn jīngzhì.
Món ăn của nhà hàng này không chỉ ngon mà cách trình bày cũng rất tinh tế. - 她的妆容总是那么精致。
Tā de zhuāngróng zǒng shì nàme jīngzhì.
Lớp trang điểm của cô ấy lúc nào cũng rất tinh tế. - 这个手工包的做工非常精致。
Zhège shǒugōng bāo de zuògōng fēicháng jīngzhì.
Chiếc túi thủ công này được làm rất tinh xảo. - 她的生活方式非常精致。
Tā de shēnghuó fāngshì fēicháng jīngzhì.
Cách sống của cô ấy rất tinh tế. - 精致的摆设让这个房间看起来很温馨。
Jīngzhì de bǎishè ràng zhège fángjiān kàn qǐlái hěn wēnxīn.
Những đồ trang trí tinh tế khiến căn phòng này trông ấm áp. - 他送给我一个小巧精致的音乐盒。
Tā sòng gěi wǒ yí gè xiǎoqiǎo jīngzhì de yīnyuèhé.
Anh ấy tặng tôi một hộp nhạc nhỏ nhắn và tinh xảo. - 她总是打扮得很精致。
Tā zǒngshì dǎbàn de hěn jīngzhì.
Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc rất tinh tế. - 这幅画的细节非常精致。
Zhè fú huà de xìjié fēicháng jīngzhì.
Chi tiết trong bức tranh này rất tinh tế. - 她的字写得很精致。
Tā de zì xiě de hěn jīngzhì.
Chữ viết của cô ấy rất đẹp và tinh xảo. - 我喜欢那种精致的小物件。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng jīngzhì de xiǎo wùjiàn.
Tôi thích những món đồ nhỏ tinh tế như vậy. - 这套瓷器看起来非常精致。
Zhè tào cíqì kàn qǐlái fēicháng jīngzhì.
Bộ đồ sứ này trông rất tinh xảo. - 她的耳环虽然小,却很精致。
Tā de ěrhuán suīrán xiǎo, què hěn jīngzhì.
Bông tai của cô ấy tuy nhỏ nhưng rất tinh tế. - 精致的生活是一种态度。
Jīngzhì de shēnghuó shì yì zhǒng tàidù.
Cuộc sống tinh tế là một thái độ sống. - 这种工艺品非常精致,适合送礼。
Zhè zhǒng gōngyìpǐn fēicháng jīngzhì, shìhé sònglǐ.
Loại thủ công mỹ nghệ này rất tinh xảo, thích hợp làm quà tặng. - 她对生活的每一个细节都追求精致。
Tā duì shēnghuó de měi yí gè xìjié dōu zhuīqiú jīngzhì.
Cô ấy theo đuổi sự tinh tế trong từng chi tiết của cuộc sống. - 他做饭做得很精致,像艺术品一样。
Tā zuò fàn zuò de hěn jīngzhì, xiàng yìshùpǐn yíyàng.
Anh ấy nấu ăn rất tinh tế, giống như tác phẩm nghệ thuật. - 她家里的布置很精致,每个角落都很讲究。
Tā jiālǐ de bùzhì hěn jīngzhì, měi gè jiǎoluò dōu hěn jiǎngjiu.
Bài trí trong nhà cô ấy rất tinh tế, từng góc đều được chăm chút. - 我喜欢精致而不奢华的风格。
Wǒ xǐhuān jīngzhì ér bù shēhuá de fēnggé.
Tôi thích phong cách tinh tế mà không quá xa hoa. - 这家甜品店的蛋糕做得很精致。
Zhè jiā tiánpǐn diàn de dàngāo zuò de hěn jīngzhì.
Bánh ngọt của tiệm này được làm rất tinh xảo. - 她穿了一件精致的旗袍出席晚宴。
Tā chuān le yí jiàn jīngzhì de qípáo chūxí wǎnyàn.
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám tinh tế tham dự tiệc tối. - 他买了一块精致的手表作为礼物。
Tā mǎi le yí kuài jīngzhì de shǒubiǎo zuòwéi lǐwù.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ tinh xảo làm quà tặng. - 精致不仅是外表,更是一种生活方式。
Jīngzhì bù jǐn shì wàibiǎo, gèng shì yì zhǒng shēnghuó fāngshì.
Tinh tế không chỉ là vẻ ngoài, mà còn là một lối sống. - 她的文章写得非常精致有深度。
Tā de wénzhāng xiě de fēicháng jīngzhì yǒu shēndù.
Bài viết của cô ấy rất tinh tế và sâu sắc. - 这种香水瓶子设计得很精致。
Zhè zhǒng xiāngshuǐ píngzi shèjì de hěn jīngzhì.
Chai nước hoa này được thiết kế rất tinh xảo. - 他送我一张精致的手工贺卡。
Tā sòng wǒ yì zhāng jīngzhì de shǒugōng hèkǎ.
Anh ấy tặng tôi một tấm thiệp thủ công rất tinh tế. - 精致的人生,需要慢慢打磨。
Jīngzhì de rénshēng, xūyào màn màn dǎmó.
Cuộc sống tinh tế cần được mài giũa từng chút một. - 我欣赏她精致又自律的性格。
Wǒ xīnshǎng tā jīngzhì yòu zìlǜ de xìnggé.
Tôi ngưỡng mộ tính cách tinh tế và kỷ luật của cô ấy. - 这套茶具看起来精致又典雅。
Zhè tào chájù kàn qǐlái jīngzhì yòu diǎnyǎ.
Bộ ấm trà này trông vừa tinh xảo vừa trang nhã. - 他的演讲内容精致,结构清晰。
Tā de yǎnjiǎng nèiróng jīngzhì, jiégòu qīngxī.
Bài phát biểu của anh ấy có nội dung tinh tế, bố cục rõ ràng.
Từ 精致 không chỉ đơn giản dùng để nói về đồ vật có vẻ ngoài đẹp đẽ, mà còn mang hàm ý về sự tinh tế, tỉ mỉ, có gu thẩm mỹ và sự trân trọng cuộc sống. Nó rất hữu dụng trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt khi miêu tả phong cách sống, sản phẩm chất lượng cao, hay thẩm mỹ tinh tế.
精致 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ, thường dùng để mô tả vật thể, phong cách, thiết kế hoặc con người có sự chăm chút về chi tiết, thẩm mỹ và chất lượng cao.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 精致
Phiên âm: jīng zhì
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ
Nghĩa tiếng Anh: delicate, exquisite, refined, fine
- Giải thích chi tiết
精 (jīng): tinh túy, tinh luyện, tinh tế
致 (zhì): sắc sảo, hoàn mỹ, trau chuốt
→ 精致 mô tả một sự vật, thiết kế, đồ vật hoặc hành vi có mức độ hoàn thiện cao, giàu tính nghệ thuật, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.
Sắc thái sử dụng:
Dùng để khen ngợi vật phẩm, phong cách, lối sống, thái độ, hoặc kỹ năng có độ tinh tế và được đầu tư kỹ lưỡng.
Thường mang sắc thái ca ngợi về mặt thẩm mỹ và chất lượng.
- Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
Mẫu câu cơ bản:
这枚戒指做工非常精致。
Zhè méi jièzhǐ zuògōng fēicháng jīngzhì.
Chiếc nhẫn này được chế tác rất tinh xảo.
她穿着一件精致的连衣裙。
Tā chuānzhe yí jiàn jīngzhì de liányīqún.
Cô ấy mặc một chiếc váy liền rất tinh tế.
这个餐具套装设计得非常精致。
Zhège cānjù tàozhuāng shèjì de fēicháng jīngzhì.
Bộ đồ ăn này được thiết kế vô cùng tinh tế.
他的字写得很精致,好像印刷的一样。
Tā de zì xiě de hěn jīngzhì, hǎoxiàng yìnshuā de yīyàng.
Chữ anh ấy viết rất đẹp và tinh xảo, giống như được in ra vậy.
这道菜不仅味道好,摆盘也很精致。
Zhè dào cài bù jǐn wèidào hǎo, bǎipán yě hěn jīngzhì.
Món ăn này không chỉ ngon mà còn được trình bày rất đẹp mắt và tinh tế.
- Một số cụm từ thường gặp với 精致
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致的生活 jīngzhì de shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致的女人 jīngzhì de nǚrén người phụ nữ tinh tế
精致的设计 jīngzhì de shèjì thiết kế tinh xảo
精致的艺术品 jīngzhì de yìshùpǐn tác phẩm nghệ thuật tinh xảo
精致的摆盘 jīngzhì de bǎipán cách trình bày món ăn tinh tế
精致做工 jīngzhì zuògōng tay nghề chế tác tinh xảo - Mẫu câu nâng cao
她不仅外表漂亮,而且举止也非常精致优雅。
Tā bù jǐn wàibiǎo piàoliang, érqiě jǔzhǐ yě fēicháng jīngzhì yōuyǎ.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp bên ngoài mà cử chỉ cũng vô cùng tinh tế và tao nhã.
现在很多年轻人追求精致的生活方式,比如精致早餐、香薰、手冲咖啡。
Xiànzài hěn duō niánqīngrén zhuīqiú jīngzhì de shēnghuó fāngshì, bǐrú jīngzhì zǎocān, xiāngxūn, shǒuchōng kāfēi.
Ngày nay, nhiều người trẻ theo đuổi lối sống tinh tế như bữa sáng kiểu tinh tế, hương liệu, cà phê pha thủ công.
他的画风线条柔美、色彩精致,深受欢迎。
Tā de huàfēng xiàntiáo róuměi, sècǎi jīngzhì, shēnshòu huānyíng.
Phong cách tranh của anh ấy có nét vẽ mềm mại, màu sắc tinh tế, được rất nhiều người yêu thích.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
精致 jīngzhì tinh xảo, tinh tế Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, thẩm mỹ cao, hoàn hảo trong chi tiết
精美 jīngměi tinh mỹ, đẹp Nhấn mạnh về vẻ đẹp thanh nhã, nhưng không nhất thiết là chi tiết
高档 gāodàng cao cấp Nhấn mạnh về cấp bậc, sang trọng, đắt tiền, chưa chắc có độ tinh xảo như 精致
精细 jīngxì tinh vi, chi tiết Nhấn mạnh vào sự chính xác, kỹ lưỡng, thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất
Ví dụ phân biệt:
这套茶具非常精致。 (Bộ ấm trà này rất tinh xảo → 精致: đẹp, có chi tiết)
这幅画很精美。 (Bức tranh này rất đẹp → 精美: đẹp nhưng không nhấn vào chi tiết)
这辆车是高档品牌。 (Chiếc xe này thuộc thương hiệu cao cấp → 高档: đắt tiền, hạng sang)
- Định nghĩa tổng quan
精致 (pinyin: jīngzhì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Tinh xảo
Tinh tế
Tinh vi
Chăm chút, tỉ mỉ, đẹp một cách khéo léo
Giải nghĩa chi tiết:
“精致” dùng để miêu tả sự chế tác, thiết kế hoặc cách bài trí rất công phu, chi tiết, tỉ mỉ và đẹp mắt. Nó nhấn mạnh sự tinh tế trong từng chi tiết nhỏ.
- Loại từ
形容词 (tính từ): miêu tả tính chất, phong cách, trạng thái của sự vật. - Ý nghĩa chi tiết
Chỉ đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, trang sức, đồ thủ công, ẩm thực… được làm rất tinh vi, tỉ mỉ, chú trọng từng chi tiết nhỏ.
Ngoài vật thể, cũng có thể dùng để mô tả phong cách sống, cách ăn mặc, trang điểm, cách thể hiện bản thân – mang nghĩa thanh nhã, tinh tế.
- Dịch nghĩa tiếng Việt
Tinh xảo
Tinh tế
Tinh vi
Tỉ mỉ và đẹp mắt
Chăm chút, cầu kỳ
- Sắc thái nghĩa
精 (jīng): tinh, tinh luyện, tinh tế
致 (zhì): đẹp, thanh nhã, chu đáo
Kết hợp lại: 精致 = tinh tế, xinh đẹp một cách tỉ mỉ và công phu.
- Một số cụm từ thường gặp
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致的设计 jīngzhì de shèjì thiết kế tinh xảo, tinh tế
精致的工艺 jīngzhì de gōngyì kỹ thuật chế tác tinh xảo
精致的生活 jīngzhì de shēnghuó cuộc sống tinh tế
精致的容貌 jīngzhì de róngmào dung mạo tinh tế, đẹp đẽ
精致的包装 jīngzhì de bāozhuāng bao bì tinh xảo
精致小巧 jīngzhì xiǎoqiǎo tinh xảo nhỏ nhắn, xinh xắn - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
这个盒子做工非常精致。
Zhège hézi zuògōng fēicháng jīngzhì.
Cái hộp này được làm rất tinh xảo.
Ví dụ 2
她的穿着一直很精致。
Tā de chuānzhuó yìzhí hěn jīngzhì.
Cách ăn mặc của cô ấy luôn rất tinh tế.
Ví dụ 3
这家餐厅的菜品很精致。
Zhè jiā cāntīng de càipǐn hěn jīngzhì.
Món ăn ở nhà hàng này rất tinh xảo.
Ví dụ 4
他送了我一个精致的小礼物。
Tā sòng le wǒ yí ge jīngzhì de xiǎo lǐwù.
Anh ấy tặng tôi một món quà nhỏ nhưng rất tinh tế.
Ví dụ 5
她有一张精致的脸。
Tā yǒu yì zhāng jīngzhì de liǎn.
Cô ấy có gương mặt tinh xảo.
Ví dụ 6
这些饰品非常精致,手工也很好。
Zhèxiē shìpǐn fēicháng jīngzhì, shǒugōng yě hěn hǎo.
Những món trang sức này rất tinh xảo, tay nghề cũng rất tốt.
Ví dụ 7
包装设计很精致,给人高级感。
Bāozhuāng shèjì hěn jīngzhì, gěi rén gāojí gǎn.
Thiết kế bao bì rất tinh tế, tạo cảm giác cao cấp.
Ví dụ 8
她的生活过得很精致。
Tā de shēnghuó guò de hěn jīngzhì.
Cô ấy sống rất tinh tế.
Ví dụ 9
这套茶具看起来很精致。
Zhè tào chájù kàn qǐlái hěn jīngzhì.
Bộ ấm trà này trông rất tinh xảo.
Ví dụ 10
我喜欢这种精致小巧的首饰。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jīngzhì xiǎoqiǎo de shǒushì.
Tôi thích kiểu trang sức nhỏ nhắn, tinh xảo như thế này.
- So sánh với các từ liên quan
精美 (jīngměi): tinh đẹp, nhấn mạnh vẻ đẹp thẩm mỹ, nghệ thuật. Ví dụ: 精美的画作 (bức tranh tinh đẹp).
精细 (jīngxì): chi tiết, tỉ mỉ, cẩn thận. Ví dụ: 精细的工艺 (kỹ thuật chế tác tỉ mỉ).
精致 (jīngzhì): vừa tinh xảo vừa đẹp, nhấn mạnh sự cầu kỳ, thiết kế tinh tế.
Ví dụ so sánh:
这个雕刻非常精细。 (Cái điêu khắc này rất tỉ mỉ – chú trọng chi tiết nhỏ.)
这个盒子很精致。 (Cái hộp này rất tinh xảo – vừa đẹp vừa chi tiết.)
这幅画很精美。 (Bức tranh này rất tinh đẹp – đẹp về mặt nghệ thuật.)
- Tình huống sử dụng thực tế
Trong thương mại / quảng cáo:
我们的产品包装精致,适合送礼。
Bao bì sản phẩm của chúng tôi rất tinh xảo, thích hợp làm quà tặng.
Trong miêu tả ẩm thực:
法式甜点非常精致,每一口都是艺术。
Món tráng miệng kiểu Pháp rất tinh xảo, mỗi miếng đều là nghệ thuật.
Trong phong cách sống:
她追求一种精致的生活方式。
Cô ấy theo đuổi một lối sống tinh tế.
- Tóm lược
精致 (jīngzhì):
Loại từ: tính từ (形容词)
Nghĩa chính: tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ và đẹp mắt
Ứng dụng: mô tả sản phẩm, thiết kế, trang phục, cách sống, nghệ thuật, quà tặng, bao bì, đồ thủ công.
Sắc thái: khen ngợi sự chăm chút trong từng chi tiết, tạo cảm giác sang trọng và thẩm mỹ.
- Định nghĩa từ 精致 (jīngzhì)
Nghĩa tiếng Việt:
精致 có nghĩa là tinh tế, tinh xảo, chỉnh chu, tỉ mỉ, dùng để miêu tả những vật hoặc hành động được làm một cách công phu, đẹp mắt, tỉ mỉ và có gu thẩm mỹ cao.
Từ này thường được dùng để nói về:
Thiết kế
Thủ công mỹ nghệ
Trang điểm, trang phục
Thái độ sống cẩn trọng, tinh tế
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
精致 jīngzhì Tính từ (形容词) Tinh xảo, tinh tế, công phu - Cách dùng và cấu trúc thường gặp
Cách dùng phổ biến:
精致 + danh từ
→ Bổ nghĩa cho danh từ để thể hiện sự tinh tế, đẹp mắt
Ví dụ:
精致的生活 (cuộc sống tinh tế)
精致的首饰 (trang sức tinh xảo)
主语 + 很/非常 + 精致
→ Dùng làm vị ngữ, miêu tả đối tượng
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ trong cuộc sống:
她的妆容非常精致,看起来很有气质。
Tā de zhuāngróng fēicháng jīngzhì, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
→ Lối trang điểm của cô ấy rất tinh tế, trông rất có khí chất.
这款手表设计得很精致,是手工制作的。
Zhè kuǎn shǒubiǎo shèjì de hěn jīngzhì, shì shǒugōng zhìzuò de.
→ Mẫu đồng hồ này được thiết kế rất tinh xảo, là hàng thủ công.
他送给我一个包装非常精致的礼物。
Tā sòng gěi wǒ yí ge bāozhuāng fēicháng jīngzhì de lǐwù.
→ Anh ấy tặng tôi một món quà có bao bì rất tinh tế.
这家餐厅环境优雅,菜品也很精致。
Zhè jiā cāntīng huánjìng yōuyǎ, càipǐn yě hěn jīngzhì.
→ Nhà hàng này có không gian thanh lịch, món ăn cũng rất tinh tế.
她的生活方式很精致,每一个细节都很讲究。
Tā de shēnghuó fāngshì hěn jīngzhì, měi yí gè xìjié dōu hěn jiǎngjiu.
→ Cách sống của cô ấy rất tinh tế, từng chi tiết đều được chăm chút.
- Các cụm từ phổ biến với “精致”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致生活 jīngzhì shēnghuó Cuộc sống tinh tế
精致的女人 jīngzhì de nǚrén Người phụ nữ tinh tế
精致工艺 jīngzhì gōngyì Kỹ thuật thủ công tinh xảo
精致设计 jīngzhì shèjì Thiết kế tinh tế
精致包装 jīngzhì bāozhuāng Bao bì tinh xảo - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 精致
精美 (jīngměi) Tinh đẹp, đẹp đẽ Nhấn mạnh “đẹp mắt”, còn 精致 thiên về “tinh tế trong chi tiết”
豪华 (háohuá) Sang trọng, xa hoa Thiên về quy mô và phô trương, 精致 thiên về sự tinh xảo và tỉ mỉ
精巧 (jīngqiǎo) Tinh xảo, khéo léo Cũng giống “精致”, nhưng thiên về độ chính xác và kỹ thuật - Phân biệt 精致 và 高档
Từ Nghĩa Điểm khác biệt
精致 Tinh tế, tinh xảo Tập trung vào chất lượng chi tiết, thẩm mỹ
高档 Cao cấp, đắt tiền Tập trung vào cấp độ, đẳng cấp và giá cả
Ví dụ so sánh:
这是一款精致的耳环,不一定很高档。
→ Đây là một đôi bông tai tinh xảo, nhưng chưa chắc đắt tiền.
- Tóm tắt
Mục Nội dung
Từ vựng 精致 (jīngzhì)
Nghĩa chính Tinh tế, tinh xảo, tỉ mỉ
Loại từ Tính từ
Ngữ cảnh sử dụng Mô tả người, đồ vật, phong cách sống, thiết kế, thực phẩm, mỹ phẩm…
Cấu trúc thường gặp 精致的 + danh từ / 很精致 / 非常精致
Gần nghĩa với 精美、精巧、讲究
Trái nghĩa 粗糙 (cūcāo – thô kệch, cẩu thả) - 精致 là gì?
Phiên âm:
精致 – jīngzhì
Loại từ:
Tính từ (形容词)
- Nghĩa chi tiết của 精致
A. Nghĩa cơ bản:
精致 là tính từ dùng để miêu tả sự tinh xảo, tinh tế, khéo léo, sắc sảo, tỉ mỉ và có tính nghệ thuật hoặc thẩm mỹ cao trong thiết kế, chế tác hoặc cách trình bày.
B. Tương đương trong tiếng Việt:
Tinh xảo
Tinh tế
Khéo léo
Tỉ mỉ
Sắc sảo
Sang trọng (trong nghĩa mỹ thuật)
- Đặc điểm và sắc thái ý nghĩa
Thường dùng để miêu tả:
Đồ vật: sản phẩm thủ công, đồ trang sức, vật dụng gia đình
Thiết kế: quần áo, nội thất, mỹ thuật
Phong cách sống: 精致生活 – cuộc sống tinh tế
Cách ăn mặc: 精致打扮 – ăn mặc chỉnh chu, sang trọng
Mang sắc thái khen ngợi, thể hiện sự chăm chút, kỹ lưỡng và gu thẩm mỹ cao.
- Cấu trúc thông dụng với 精致
精致 + danh từ
→ 精致的工艺 – kỹ thuật tinh xảo
→ 精致的生活 – cuộc sống tinh tế
显得很精致 – trông rất tinh tế
做工非常精致 – tay nghề rất tinh xảo
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这块手表设计非常精致。
Zhè kuài shǒubiǎo shèjì fēicháng jīngzhì.
→ Chiếc đồng hồ này có thiết kế vô cùng tinh xảo.
Ví dụ 2:
她的穿着总是那么精致优雅。
Tā de chuānzhuó zǒng shì nàme jīngzhì yōuyǎ.
→ Cách ăn mặc của cô ấy luôn tinh tế và thanh lịch.
Ví dụ 3:
这个盒子的做工很精致。
Zhège hézi de zuògōng hěn jīngzhì.
→ Chiếc hộp này được chế tác rất tinh xảo.
Ví dụ 4:
她过着一种非常精致的生活。
Tā guòzhe yì zhǒng fēicháng jīngzhì de shēnghuó.
→ Cô ấy sống một cuộc sống vô cùng tinh tế.
Ví dụ 5:
这些雕刻作品看起来很小,但非常精致。
Zhèxiē diāokè zuòpǐn kàn qǐlái hěn xiǎo, dàn fēicháng jīngzhì.
→ Những tác phẩm điêu khắc này trông nhỏ nhưng rất tinh xảo.
Ví dụ 6:
你挑的这条项链太精致了,正适合她。
Nǐ tiāo de zhè tiáo xiàngliàn tài jīngzhì le, zhèng shìhé tā.
→ Sợi dây chuyền bạn chọn thật tinh tế, rất hợp với cô ấy.
Ví dụ 7:
餐厅布置得很精致,每个细节都考虑到了。
Cāntīng bùzhì de hěn jīngzhì, měi gè xìjié dōu kǎolǜ dào le.
→ Nhà hàng được bài trí rất tinh tế, từng chi tiết đều được cân nhắc.
Ví dụ 8:
这个品牌的包装总是那么精致,给人高级感。
Zhège pǐnpái de bāozhuāng zǒng shì nàme jīngzhì, gěi rén gāojí gǎn.
→ Bao bì của thương hiệu này luôn tinh xảo, tạo cảm giác cao cấp.
Ví dụ 9:
她是一位追求精致生活的女性。
Tā shì yí wèi zhuīqiú jīngzhì shēnghuó de nǚxìng.
→ Cô ấy là người phụ nữ theo đuổi cuộc sống tinh tế.
Ví dụ 10:
这个饰品虽然不大,但设计很精致。
Zhège shìpǐn suīrán bù dà, dàn shèjì hěn jīngzhì.
→ Món đồ trang sức này tuy nhỏ nhưng thiết kế rất tinh xảo.
- Một số danh từ thường đi với 精致
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
精致的工艺 Kỹ thuật chế tác tinh xảo
精致的生活 Cuộc sống tinh tế
精致的外表 Bề ngoài tinh tế
精致的摆设 Trang trí tinh xảo
精致的包装 Bao bì tinh xảo
精致的妆容 Lối trang điểm tinh tế - So sánh 精致 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
精美 jīngměi đẹp và tinh tế Nghiêng về thẩm mỹ bên ngoài
精细 jīngxì tỉ mỉ, kỹ lưỡng Nhấn mạnh mức độ chi tiết
高雅 gāoyǎ thanh nhã, tao nhã Mang tính thanh lịch, phong cách
豪华 háohuá xa hoa, lộng lẫy Nhấn mạnh độ sang trọng, giá trị vật chất cao - Lưu ý ngữ pháp
精致 chỉ dùng để miêu tả vật thể, không dùng cho tính cách con người.
Khi kết hợp với từ 生活、装饰、艺术 → nhấn mạnh tính nghệ thuật, gu thẩm mỹ.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả quảng cáo sản phẩm cao cấp.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 精致
- Định nghĩa chi tiết:
精致 (jīngzhì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:
Tinh xảo,
Tinh tế,
Tỉ mỉ,
Công phu,
Tinh vi.
Dùng để mô tả những vật thể, tác phẩm nghệ thuật, đồ dùng, thiết kế, trang sức, món ăn, v.v… có chi tiết được chăm chút cẩn thận, hình thức đẹp, tinh tế trong cách thể hiện và cao về mặt thẩm mỹ hoặc chất lượng.
- Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung: 精致
Phiên âm: jīng zhì
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Các nét nghĩa chính của 精致:
Nghĩa tiếng Trung Diễn giải tiếng Việt
精细而美好 Tinh xảo và đẹp
做工讲究 Được chế tác tỉ mỉ, chăm chút từng chi tiết
雅致 Thanh lịch, trang nhã - Ngữ cảnh thường dùng của 精致:
Mỹ thuật – Thiết kế: 精致的图案 (hoa văn tinh xảo)
Ẩm thực – Nấu ăn: 精致的菜肴 (món ăn tinh tế)
Trang sức – Thời trang: 精致的首饰 (trang sức tinh xảo), 精致的服装 (quần áo tinh tế)
Văn hóa – Phong cách sống: 精致生活 (cuộc sống tinh tế)
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这是一件做工非常精致的工艺品。
Zhè shì yí jiàn zuògōng fēicháng jīngzhì de gōngyìpǐn.
Đây là một món đồ thủ công được chế tác rất tinh xảo.
Ví dụ 2:
她的穿着总是那么精致优雅。
Tā de chuānzhuó zǒng shì nàme jīngzhì yōuyǎ.
Cách ăn mặc của cô ấy luôn tinh tế và thanh lịch.
Ví dụ 3:
这道菜不仅味道好,而且摆盘也很精致。
Zhè dào cài bù jǐn wèidào hǎo, érqiě bǎipán yě hěn jīngzhì.
Món ăn này không chỉ ngon mà cách trình bày cũng rất tinh xảo.
Ví dụ 4:
她送我一份精致的小礼物。
Tā sòng wǒ yī fèn jīngzhì de xiǎo lǐwù.
Cô ấy tặng tôi một món quà nhỏ nhưng rất tinh tế.
Ví dụ 5:
这些珠宝首饰都非常精致,价格也很高。
Zhèxiē zhūbǎo shǒushì dōu fēicháng jīngzhì, jiàgé yě hěn gāo.
Những món trang sức này đều rất tinh xảo và giá cũng rất cao.
Ví dụ 6:
我喜欢那种生活方式,简单而精致。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng shēnghuó fāngshì, jiǎndān ér jīngzhì.
Tôi thích kiểu sống ấy – đơn giản mà tinh tế.
- Các cụm từ cố định với 精致:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精致的生活 jīngzhì de shēnghuó Cuộc sống tinh tế
精致的工艺 jīngzhì de gōngyì Kỹ thuật thủ công tinh xảo
精致的包装 jīngzhì de bāozhuāng Bao bì tinh tế
精致的装饰 jīngzhì de zhuāngshì Trang trí tinh xảo
精致的美食 jīngzhì de měishí Ẩm thực tinh tế - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 精致
精美 jīngměi Đẹp đẽ và tinh xảo Nhấn mạnh vào vẻ đẹp; 精致 nhấn mạnh vào chi tiết và chất lượng tổng thể.
精细 jīngxì Tinh vi, chi tiết Chủ yếu mô tả về độ tỉ mỉ, 精致 bao hàm cả thẩm mỹ và kỹ thuật.
雅致 yǎzhì Thanh nhã, trang nhã Nhấn vào sự thanh lịch, thường dùng trong phong cách hoặc khí chất. - Lưu ý khi sử dụng 精致:
Không dùng 精致 để miêu tả người theo nghĩa trực tiếp như “cô ấy rất tinh xảo”, mà phải dùng cho phong cách, ăn mặc, lời nói, sở thích, v.v.
Dùng 精致 khi muốn nhấn mạnh đến sự hoàn mỹ trong từng chi tiết, có thẩm mỹ cao, không phải đồ rẻ tiền hay sơ sài.
- Tóm tắt nhanh từ vựng 精致:
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 精致
Phiên âm jīng zhì
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ, cao cấp
Cách dùng phổ biến Miêu tả sản phẩm, thiết kế, thức ăn, quà tặng, trang trí
Cụm từ thường gặp 精致的包装、精致生活、精致服饰、精致工艺
Từ gần nghĩa 精美、精细、雅致
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 精致 (jīngzhì)
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 精致
Phiên âm: jīngzhì
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa chính: tinh tế, tinh xảo, đẹp đẽ, khéo léo, tỉ mỉ, công phu
Tính sắc thái: Mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để khen ngợi
- Phân tích cấu tạo từ
精 (jīng): tinh – chỉ sự tinh luyện, tinh vi, tỉ mỉ, chất lượng cao
致 (zhì): đạt đến, hoàn mỹ, nhắm đến sự hoàn hảo trong từng chi tiết
→ 精致 nghĩa là “được tạo ra một cách tinh xảo và cẩn thận”, nhấn mạnh vẻ tinh tế trong thiết kế, cấu trúc, cách trình bày hoặc cách làm.
- Định nghĩa chi tiết
精致 dùng để miêu tả những sự vật hoặc hành vi:
Được thiết kế hoặc làm ra một cách tinh vi, khéo léo
Có tính thẩm mỹ cao, cân đối hài hòa
Thể hiện sự tỉ mỉ, công phu, chăm chút đến từng chi tiết nhỏ
Mang lại cảm giác sang trọng, thanh nhã, hoặc tinh tế
- Những trường hợp thường dùng từ 精致
Danh từ đi kèm Ý nghĩa Ví dụ
精致的礼物 Món quà tinh tế 她送了我一份精致的生日礼物。
精致的生活 Cuộc sống tinh tế 她追求一种精致而有品位的生活方式。
精致的容貌 Dung mạo tinh xảo 她长得非常精致,像个瓷娃娃一样。
精致的工艺品 Đồ thủ công tinh xảo 这个工艺品非常精致,是手工制作的。
精致的摆设 Vật trang trí tinh xảo 房间里摆满了精致的艺术品。
精致的设计 Thiết kế tinh tế 这套服装的设计非常精致。
精致的菜肴 Món ăn tinh tế 这道菜色香味俱全,非常精致。 - Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ đơn giản
她的五官非常精致,看起来很有气质。
Tā de wǔguān fēicháng jīngzhì, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
Ngũ quan của cô ấy rất tinh xảo, trông rất có khí chất.
这家餐厅的菜做得很精致,不仅好吃,而且摆盘也很漂亮。
Zhè jiā cāntīng de cài zuò de hěn jīngzhì, bùjǐn hǎochī, érqiě bǎipán yě hěn piàoliang.
Món ăn của nhà hàng này được chế biến rất tinh tế, không chỉ ngon mà cách bày biện cũng rất đẹp.
我喜欢这种精致小巧的饰品。
Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jīngzhì xiǎoqiǎo de shìpǐn.
Tôi thích những món trang sức nhỏ xinh và tinh xảo như thế này.
他送给我一个包装非常精致的礼盒。
Tā sòng gěi wǒ yí gè bāozhuāng fēicháng jīngzhì de lǐhé.
Anh ấy tặng tôi một hộp quà được gói rất đẹp và tinh tế.
Ví dụ nâng cao
她的穿衣风格非常精致,每一个细节都体现出她的审美。
Tā de chuānyī fēnggé fēicháng jīngzhì, měi yī gè xìjié dōu tǐxiàn chū tā de shěnměi.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất tinh tế, từng chi tiết đều thể hiện gu thẩm mỹ của cô.
这款手机的外观设计非常精致,吸引了很多消费者。
Zhè kuǎn shǒujī de wàiguān shèjì fēicháng jīngzhì, xīyǐn le hěn duō xiāofèizhě.
Thiết kế bên ngoài của mẫu điện thoại này rất tinh xảo, thu hút nhiều người tiêu dùng.
他对生活非常讲究,从饮食到家居布置都追求精致。
Tā duì shēnghuó fēicháng jiǎngjiu, cóng yǐnshí dào jiājū bùzhì dōu zhuīqiú jīngzhì.
Anh ấy rất cầu kỳ trong cuộc sống, từ ăn uống đến bố trí nội thất đều theo đuổi sự tinh tế.
中国古代的青花瓷工艺十分精致,具有很高的艺术价值。
Zhōngguó gǔdài de qīnghuācí gōngyì shífēn jīngzhì, jùyǒu hěn gāo de yìshù jiàzhí.
Kỹ thuật làm sứ xanh trắng cổ đại Trung Quốc vô cùng tinh xảo, có giá trị nghệ thuật rất cao.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 精致
精美 jīngměi Tinh mỹ, đẹp đẽ Nhấn mạnh vẻ đẹp, ít nhấn vào chi tiết kỹ thuật như 精致
精细 jīngxì Tỉ mỉ, kỹ lưỡng Nhấn mạnh tính chính xác, dùng trong sản xuất, chế biến
豪华 háohuá Sang trọng Nhấn vào độ xa hoa, không nhất thiết tinh tế
高档 gāodàng Cao cấp Chỉ cấp độ, tầng lớp cao, không nhất thiết có sự tinh tế tỉ mỉ - Tình huống sử dụng từ 精致
Mô tả người: khuôn mặt, khí chất, cách ăn mặc tinh tế
Mô tả đồ vật: sản phẩm thủ công, đồ trang trí, thiết kế
Mô tả ẩm thực: món ăn được chế biến và bày biện đẹp mắt
Mô tả phong cách sống: người theo đuổi sự hoàn mỹ trong đời sống thường ngày
Dùng nhiều trong quảng cáo, truyền thông, review sản phẩm, văn học, thời trang
精致 (jīngzhì) là một tính từ miêu tả sự tinh tế, khéo léo, đẹp đẽ và tỉ mỉ, thể hiện sự trau chuốt đến từng chi tiết trong hình thức, thiết kế hay cách làm. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để khen ngợi sản phẩm, con người, phong cách sống, dịch vụ, hoặc nghệ thuật.
Việc sử dụng đúng từ 精致 không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng miêu tả, diễn đạt cảm xúc và gu thẩm mỹ trong tiếng Trung, mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa, tinh tế và lịch sự trong giao tiếp.
精致 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
精致 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa:
Tinh xảo, tinh tế, tỉ mỉ, công phu, thường dùng để mô tả sự vật có thiết kế đẹp, chi tiết được xử lý cẩn thận, tinh tế đến từng đường nét.
Ngoài ra, còn có thể dùng để khen con người có gu thẩm mỹ cao, hoặc phong cách sống cẩn trọng, chỉn chu, sang trọng nhưng không phô trương.
Từ này thường dùng với các đồ vật như: thủ công mỹ nghệ, trang sức, đồ nội thất, quần áo, đồ ăn, mỹ phẩm… hoặc dùng để mô tả tính cách, khí chất của một người.
- Phiên âm:
Pinyin: jīng zhì
Hán Việt: tinh trí
- Loại từ:
Tính từ (形容词) – Dùng để miêu tả sự tinh xảo, đẹp đẽ, có tính nghệ thuật hoặc tính thẩm mỹ cao. - Đặc điểm ngữ pháp & cách dùng:
a. Dùng trước danh từ:
精致 + 名词:精致的礼物 (món quà tinh xảo), 精致的首饰 (trang sức tinh tế)
b. Dùng làm vị ngữ:
【主语】+ 很/非常 + 精致:这个盒子很精致 (Chiếc hộp này rất tinh xảo)
c. Kết hợp với các trạng từ:
十分精致 / 非常精致 / 特别精致 / 做得很精致
- Ví dụ sử dụng (có pinyin + tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这件手工艺品做得非常精致。
Zhè jiàn shǒugōng yìpǐn zuò de fēicháng jīngzhì.
Món đồ thủ công này được làm rất tinh xảo.
Ví dụ 2:
她的妆容一向很精致。
Tā de zhuāngróng yíxiàng hěn jīngzhì.
Lối trang điểm của cô ấy lúc nào cũng rất tinh tế.
Ví dụ 3:
餐厅里的摆设都很精致。
Cāntīng lǐ de bǎishè dōu hěn jīngzhì.
Cách bài trí trong nhà hàng đều rất tinh tế.
Ví dụ 4:
这是我为你准备的一份精致的礼物。
Zhè shì wǒ wèi nǐ zhǔnbèi de yí fèn jīngzhì de lǐwù.
Đây là món quà tinh xảo mà tôi đã chuẩn bị cho bạn.
Ví dụ 5:
她是个非常注重生活品质的精致女人。
Tā shì gè fēicháng zhùzhòng shēnghuó pǐnzhì de jīngzhì nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ tinh tế, rất coi trọng chất lượng cuộc sống.
Ví dụ 6:
精致的生活并不一定需要很多钱。
Jīngzhì de shēnghuó bìng bù yídìng xūyào hěn duō qián.
Cuộc sống tinh tế không nhất thiết phải tốn nhiều tiền.
Ví dụ 7:
这些瓷器图案精致,色彩柔和。
Zhèxiē cíqì tú’àn jīngzhì, sècǎi róuhé.
Hoa văn trên những món đồ sứ này rất tinh xảo, màu sắc nhẹ nhàng.
Ví dụ 8:
她的字写得很精致,像印刷的一样。
Tā de zì xiě de hěn jīngzhì, xiàng yìnshuā de yíyàng.
Chữ cô ấy viết rất đẹp, trông như in ra vậy.
Ví dụ 9:
他追求一种精致而有品味的生活方式。
Tā zhuīqiú yì zhǒng jīngzhì ér yǒu pǐnwèi de shēnghuó fāngshì.
Anh ấy theo đuổi một lối sống tinh tế và có gu thẩm mỹ.
Ví dụ 10:
桌上的点心做得非常精致,让人舍不得吃。
Zhuō shàng de diǎnxīn zuò de fēicháng jīngzhì, ràng rén shěbudé chī.
Những món bánh ngọt trên bàn được làm rất tinh xảo, khiến người ta không nỡ ăn.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Pinyin Nghĩa Khác biệt với 精致
精美 jīngměi Đẹp và tinh xảo Nhấn mạnh vào vẻ đẹp, nghệ thuật, thường dùng trong văn hóa, hội họa, quà tặng
精巧 jīngqiǎo Khéo léo, khéo tay Nhấn mạnh sự khéo tay, tinh vi, nhỏ gọn mà chi tiết
精细 jīngxì Tinh tế, tỉ mỉ Nhấn mạnh đến độ chính xác, chi tiết cao - Một số cụm từ thường dùng với 精致:
Cụm từ Pinyin Nghĩa
精致生活 jīngzhì shēnghuó Cuộc sống tinh tế
精致女人 jīngzhì nǚrén Người phụ nữ tinh tế
精致设计 jīngzhì shèjì Thiết kế tinh xảo
精致工艺 jīngzhì gōngyì Kỹ thuật thủ công tinh xảo
精致餐点 jīngzhì cāndiǎn Món ăn tinh tế
精致 là từ mang hàm ý khen ngợi về mặt thẩm mỹ, sự tỉ mỉ, gu tinh tế, có thể dùng trong cả miêu tả vật chất lẫn tinh thần. Đây là một từ ngữ thường xuất hiện trong văn hóa tiêu dùng cao cấp, thiết kế, ẩm thực, thời trang và phong cách sống.

