HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster返程票 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

返程票 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

返程票 Phiên âm (pinyin): fǎnchéng piào Loại từ: Danh từ (名词) Nghĩa: vé cho chặng đi trở về (vé chiều về). Thường dùng để chỉ vé cho chuyến đi từ nơi đang ở/đi làm/du lịch trở về điểm xuất phát hoặc về nhà. Lưu ý ngắn: khác với 往返票 (wǎngfǎn piào) — “vé khứ hồi / round-trip ticket” (bao gồm cả chiều đi và chiều về). 返程票 thường nhấn vào chiều về hoặc vé mua riêng cho chiều về. Dùng cho máy bay, tàu hỏa, xe khách, phà… khi nói về chiều trở về. Có thể mua riêng 返程票 (chỉ mua vé chiều về) hoặc là phần chiều về trong vé khứ hồi (往返票). Thường xuất hiện trong câu hỏi như “你有返程票吗?” (Bạn có vé về không?) — kiểm tra tính hợp lệ khi nhập cảnh/kiểm tra an ninh, hoặc khi đặt vé.

5/5 - (1 bình chọn)

返程票 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

返程票 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

返程票 — Giải thích chi tiết

Từ: 返程票
Phiên âm (pinyin): fǎnchéng piào
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa: vé cho chặng đi trở về (vé chiều về). Thường dùng để chỉ vé cho chuyến đi từ nơi đang ở/đi làm/du lịch trở về điểm xuất phát hoặc về nhà.
Lưu ý ngắn: khác với 往返票 (wǎngfǎn piào) — “vé khứ hồi / round-trip ticket” (bao gồm cả chiều đi và chiều về). 返程票 thường nhấn vào chiều về hoặc vé mua riêng cho chiều về.

Cách dùng / Ngữ cảnh

Dùng cho máy bay, tàu hỏa, xe khách, phà… khi nói về chiều trở về.

Có thể mua riêng 返程票 (chỉ mua vé chiều về) hoặc là phần chiều về trong vé khứ hồi (往返票).

Thường xuất hiện trong câu hỏi như “你有返程票吗?” (Bạn có vé về không?) — kiểm tra tính hợp lệ khi nhập cảnh/kiểm tra an ninh, hoặc khi đặt vé.

Ví dụ câu (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Mình đã mua xong vé chiều về rồi.

你的返程票是哪天的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì nǎ tiān de?
Vé chiều về của bạn là ngày nào?

由于航班取消,他的返程票被改签了。
Yóuyú hángbān qǔxiāo, tā de fǎnchéng piào bèi gǎiqiān le.
Vì chuyến bay bị hủy, vé chiều về của anh ấy đã được đổi lịch.

请出示您的返程票和护照。
Qǐng chūshì nín de fǎnchéng piào hé hùzhào.
Xin vui lòng xuất trình vé chiều về và hộ chiếu.

返程票的价格比单程票贵一些。
Fǎnchéng piào de jiàgé bǐ dānchéng piào guì yīxiē.
Giá vé chiều về thường cao hơn vé một chiều một chút. (nghiên cứu/so sánh)

我忘了带返程票,能不能补票?
Wǒ wàng le dài fǎnchéng piào, néng bù néng bǔ piào?
Mình quên mang vé chiều về, có thể mua bù được không?

火车站要求旅客随身携带返程票以便检票。
Huǒchēzhàn yāoqiú lǚkè suíshēn xiédài fǎnchéng piào yǐbiàn jiǎnpiào.
Ga tàu yêu cầu hành khách mang theo vé chiều về để kiểm tra.

他买的是往返票,不需要再单独买返程票。
Tā mǎi de shì wǎngfǎn piào, bù xūyào zài dān dú mǎi fǎnchéng piào.
Anh ấy mua vé khứ hồi rồi, không cần mua riêng vé chiều về nữa.

返程票是否可以退票?要看购买时的规定。
Fǎnchéng piào shìfǒu kěyǐ tuìpiào? Yào kàn gòumǎi shí de guīdìng.
Vé chiều về có thể hoàn không? Phải xem quy định khi mua.

我们需要提前确认返程票以免满座。
Wǒmen xūyào tíqián quèrèn fǎnchéng piào yǐmiǎn mǎnzuò.
Chúng ta cần xác nhận vé chiều về sớm để tránh hết chỗ.

这班车只有少量返程票,快抢吧。
Zhè bān chē zhǐ yǒu shǎoliàng fǎnchéng piào, kuài qiǎng ba.
Chuyến xe này chỉ còn ít vé chiều về, nhanh lên.

如果你没有返程票,移民官可能会问你离境计划。
Rúguǒ nǐ méiyǒu fǎnchéng piào, yímín guān kěnéng huì wèn nǐ líkèng jìhuà.
Nếu bạn không có vé về, nhân viên nhập cảnh có thể hỏi bạn kế hoạch rời khỏi (quốc gia).

我把返程票放在行李箱里了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào fàng zài xínglǐ xiāng lǐ le.
Mình để vé chiều về trong vali rồi.

返程票可以在线改签吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ zàixiàn gǎiqiān ma?
Vé chiều về có thể đổi trực tuyến được không?

春运期间,返程票特别难买。
Chūnyùn qījiān, fǎnchéng piào tèbié nán mǎi.
Trong mùa du lịch Tết/spring festival, vé chiều về đặc biệt khó mua.

我们的返程票是下午两点的航班。
Wǒmen de fǎnchéng piào shì xiàwǔ liǎng diǎn de hángbān.
Vé chiều về của chúng ta là chuyến bay lúc 2 giờ chiều.

订好返程票后别忘了把日期记下来。
Dìng hǎo fǎnchéng piào hòu bié wàng le bǎ rìqī jì xiàlái.
Sau khi đặt vé chiều về xong đừng quên ghi lại ngày giờ.

返程票需要在出发前打印出来吗?
Fǎnchéng piào xūyào zài chūfā qián dǎyìn chūlái ma?
Vé chiều về có cần in ra trước khi khởi hành không?

我们决定先买单程票,再看需要再买返程票。
Wǒmen juédìng xiān mǎi dānchéng piào, zài kàn xūyào zài mǎi fǎnchéng piào.
Chúng tôi quyết định mua vé một chiều trước, sau đó nếu cần sẽ mua vé chiều về.

你要把返程票放在随身包里,别丢了。
Nǐ yào bǎ fǎnchéng piào fàng zài suíshēn bāo lǐ, bié diū le.
Bạn nên để vé chiều về trong túi xách, đừng làm mất.

Mẫu hội thoại ngắn (đối thoại thực tế)

A.
A: 你有返程票吗?
Nǐ yǒu fǎnchéng piào ma?
Bạn có vé chiều về không?
B: 有,我的返程票是下周一的。
Yǒu, wǒ de fǎnchéng piào shì xià zhōu yī de.
Có, vé chiều về của mình là thứ Hai tuần sau.

B.
A: 我们可以网上改返程票吗?
Wǒmen kěyǐ wǎngshàng gǎi fǎnchéng piào ma?
Chúng ta có thể đổi vé chiều về online không?
B: 可以,但可能要收手续费。
Kěyǐ, dàn kěnéng yào shōu shǒuxù fèi.
Được, nhưng có thể bị thu phí dịch vụ.

C.
A: 春节返程票怎么这么难买?
Chūnjié fǎnchéng piào zěnme zhème nán mǎi?
Sao vé chiều về dịp Tết lại khó mua thế?
B: 因为很多人同时回家,票很快就没了。
Yīnwèi hěnduō rén tóngshí huí jiā, piào hěn kuài jiù méi le.
Vì nhiều người cùng về nhà, vé bán hết rất nhanh.

Các cụm từ liên quan

往返票 (wǎngfǎn piào) — vé khứ hồi

单程票 (dānchéng piào) — vé một chiều

改签返程票 (gǎiqiān fǎnchéng piào) — đổi/ngày/chuyến vé chiều về

退返程票 (tuì fǎnchéng piào) — hoàn vé chiều về

Định nghĩa “返程票”
“返程票” (fǎnchéng piào) là “vé hồi, vé lượt về” trong hành trình đi lại. Nó thường chỉ chiếc vé cho chặng quay về điểm xuất phát sau khi bạn đã đi đến một nơi nào đó. Khác với “往返票” là vé khứ hồi gồm cả lượt đi và lượt về trong một vé, “返程票” chỉ nói riêng phần vé cho chặng trở về.

Loại từ
Loại từ: Danh từ

Phân loại thường gặp:

返程票: vé lượt về.

往返票 (wǎngfǎn piào): vé khứ hồi (gồm đi + về).

单程票 (dānchéng piào): vé một chiều (chỉ đi, không về).

Cách dùng và phân biệt
返程票 vs 往返票:

返程票 nhấn mạnh “vé cho đoạn quay về” (thường mua riêng, hoặc nói đến phần vé về trong một cặp vé).

往返票 là “vé khứ hồi trọn gói”, thường rẻ hơn tổng hai vé một chiều.

Ngữ cảnh dùng 返程票:

Khi bạn đã có vé đi, cần mua thêm vé về.

Khi muốn đổi, hoàn, hoặc nhắc đến thông tin của vé lượt về.

Khi kiểm tra hành trình đa chặng, phần “return leg” sẽ là 返程.

Mẫu câu hữu ích
我想买返程票。 Wǒ xiǎng mǎi fǎnchéng piào. Tôi muốn mua vé lượt về.

返程票可以改签吗? Fǎnchéng piào kěyǐ gǎiqiān ma? Vé lượt về có thể đổi ngày không?

我只需要返程票,不要往返票。 Wǒ zhǐ xūyào fǎnchéng piào, bùyào wǎngfǎn piào. Tôi chỉ cần vé về, không cần vé khứ hồi.

返程票的日期是几号? Fǎnchéng piào de rìqī shì jǐ hào? Ngày trên vé lượt về là ngày mấy?

能不能把返程票改到下周? Néng bù néng bǎ fǎnchéng piào gǎi dào xià zhōu? Có thể đổi vé lượt về sang tuần sau không?

Ví dụ đa dạng (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请帮我查一下返程票的价格。 Qǐng bāng wǒ chá yīxià fǎnchéng piào de jiàgé. Vui lòng giúp tôi tra giá vé lượt về.

我买了单程票,现在需要返程票。 Wǒ mǎile dānchéng piào, xiànzài xūyào fǎnchéng piào. Tôi đã mua vé một chiều, giờ cần vé lượt về.

这张返程票是周五晚上的航班。 Zhè zhāng fǎnchéng piào shì zhōu wǔ wǎnshang de hángbān. Vé lượt về này là chuyến bay tối thứ Sáu.

如果行程有变,返程票可以退吗? Rúguǒ xíngchéng yǒu biàn, fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma? Nếu lịch trình thay đổi, vé lượt về có thể hoàn không?

我丢了返程票,需要补办一张。 Wǒ diūle fǎnchéng piào, xūyào bǔbàn yī zhāng. Tôi làm mất vé lượt về, cần cấp lại một vé.

返程票的座位还能选吗? Fǎnchéng piào de zuòwèi hái néng xuǎn ma? Chỗ ngồi của vé lượt về còn chọn được không?

我订的是往返票,返程段想改时间。 Wǒ dìng de shì wǎngfǎn piào, fǎnchéng duàn xiǎng gǎi shíjiān. Tôi đặt vé khứ hồi, muốn đổi giờ cho chặng về.

返程票比两张单程票更划算吗? Fǎnchéng piào bǐ liǎng zhāng dānchéng piào gèng huásuàn ma? Vé về có lợi hơn so với việc mua hai vé một chiều không?

请确认返程票的出发站和到达站。 Qǐng quèrèn fǎnchéng piào de chūfā zhàn hé dàodá zhàn. Vui lòng xác nhận ga xuất phát và ga đến của vé lượt về.

返程票已经出票了,短信会发送到您手机。 Fǎnchéng piào yǐjīng chūpiàole, duǎnxìn huì fāsòng dào nín shǒujī. Vé lượt về đã xuất, tin nhắn sẽ gửi đến điện thoại của bạn.

假期高峰,返程票很紧张,建议提前购买。 Jiàqī gāofēng, fǎnchéng piào hěn jǐnzhāng, jiànyì tíqián gòumǎi. Mùa cao điểm nghỉ lễ, vé lượt về rất khan hiếm, nên mua sớm.

请把返程票改到上午的车次。 Qǐng bǎ fǎnchéng piào gǎi dào shàngwǔ de chēcì. Xin đổi vé lượt về sang chuyến buổi sáng.

我的返程票是电子票,需要出示身份证。 Wǒ de fǎnchéng piào shì diànzǐ piào, xūyào chūshì shēnfènzhèng. Vé lượt về của tôi là vé điện tử, cần xuất trình CMND.

Cụm từ đi kèm hữu ích
返程段 (fǎnchéng duàn): chặng lượt về.

返程时间 (fǎnchéng shíjiān): thời gian lượt về.

返程航班/车次 (fǎnchéng hángbān/chēcì): chuyến bay/chuyến tàu lượt về.

返程优惠 (fǎnchéng yōuhuì): ưu đãi cho vé về.

Khái niệm “返程票”
“返程票” là vé cho chặng quay về trong một hành trình. Khi bạn đã có chặng đi (去程), “返程票” chính là vé dùng để trở về điểm xuất phát. Trong thực tế, nó thường dùng trong các bối cảnh đường sắt, hàng không, xe khách, và du lịch — nơi hành trình có hai chiều rõ ràng: đi và về.

Loại từ và đặc điểm
Loại từ: Danh từ (名词).

Chữ Hán: 返程票.

Phiên âm: fǎnchéng piào.

Nghĩa cốt lõi: Vé chặng về trong một hành trình hai chiều.

Phân biệt với từ liên quan
往返票 (wǎngfǎn piào): Vé khứ hồi, bao gồm cả chặng đi và chặng về trong cùng một vé.

去程票 (qùchéng piào): Vé chặng đi.

回程票 (huíchéng piào): Vé chặng về, gần như đồng nghĩa với “返程票”.

单程票 (dānchéng piào): Vé một chiều (chỉ đi hoặc chỉ về, không bao gồm cả hai).

Cách dùng và lưu ý thực tế
Nhấn vào chặng về: Dùng “返程票” khi muốn nói riêng chặng về (ví dụ đổi ngày về, kiểm tra chỗ, mất vé về).

Thông tin vé: Cần chú ý ngày, giờ, mã đặt chỗ, hạng vé, điều kiện đổi/hoàn. Ngày cao điểm thường khó mua.

Kết hợp linh hoạt: Có thể đi chặng đi bằng phương tiện A, chặng về bằng phương tiện B; “返程票” dùng cho chặng về bất kể phương tiện.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Hỏi mua và kiểm tra vé
Câu 1: 你有返程票吗? nǐ yǒu fǎnchéng piào ma? Bạn có vé chặng về không?

Câu 2: 我想买一张返程票。 wǒ xiǎng mǎi yì zhāng fǎnchéng piào. Tôi muốn mua một vé chặng về.

Câu 3: 请给我一张周五的返程票。 qǐng gěi wǒ yì zhāng zhōuwǔ de fǎnchéng piào. Vui lòng bán cho tôi một vé về vào thứ Sáu.

Câu 4: 返程票还有座位吗? fǎnchéng piào hái yǒu zuòwèi ma? Vé chặng về còn chỗ không?

Câu 5: 返程票什么时候开售? fǎnchéng piào shénme shíhou kāishòu? Khi nào mở bán vé chặng về?

Câu 6: 返程票价格是多少? fǎnchéng piào jiàgé shì duōshǎo? Giá vé chặng về là bao nhiêu?

Đổi, hoàn và thay đổi lịch
Câu 7: 请问可以改签返程票吗? qǐngwèn kěyǐ gǎiqiān fǎnchéng piào ma? Cho hỏi có thể đổi ngày vé chặng về không?

Câu 8: 返程票能退吗? fǎnchéng piào néng tuì ma? Vé chặng về có thể hoàn không?

Câu 9: 改签返程票需要手续费。 gǎiqiān fǎnchéng piào xūyào shǒuxùfèi. Đổi vé chặng về cần phí thủ tục.

Câu 10: 我想把返程票改到下周一。 wǒ xiǎng bǎ fǎnchéng piào gǎi dào xià zhōu yī. Tôi muốn đổi vé về sang thứ Hai tuần sau.

Câu 11: 因为航班延误,返程票只能改签。 yīnwèi hángbān yánwù, fǎnchéng piào zhǐnéng gǎiqiān. Do chuyến bay trễ, vé về chỉ có thể đổi ngày.

Tình huống du lịch và công tác
Câu 12: 我的返程票是晚上八点的。 wǒ de fǎnchéng piào shì wǎnshàng bā diǎn de. Vé về của tôi là lúc 8 giờ tối.

Câu 13: 节假日返程票很难买。 jiéjiàrì fǎnchéng piào hěn nán mǎi. Ngày lễ Tết rất khó mua vé về.

Câu 14: 我去程坐火车,返程票买了飞机。 wǒ qùchéng zuò huǒchē, fǎnchéng piào mǎi le fēijī. Chặng đi tôi đi tàu, vé về tôi mua máy bay.

Câu 15: 返程票的日期我还没确定。 fǎnchéng piào de rìqī wǒ hái méi quèdìng. Ngày vé về tôi vẫn chưa xác định.

Câu 16: 返程票必须和护照信息一致。 fǎnchéng piào bìxū hé hùzhào xìnxī yízhì. Vé về phải khớp thông tin hộ chiếu.

Câu 17: 我担心返程票会卖完。 wǒ dānxīn fǎnchéng piào huì màiwán. Tôi lo vé về sẽ bán hết.

So sánh và phân biệt
Câu 18: 别把回程票和往返票弄混了。 bié bǎ huíchéng piào hé wǎngfǎn piào nòng hùn le. Đừng nhầm giữa vé chặng về và vé khứ hồi.

Câu 19: 往返票通常比两张单程票便宜。 wǎngfǎn piào tōngcháng bǐ liǎng zhāng dānchéng piào piányi. Vé khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều.

Câu 20: 返程票只包含回来的那一段。 fǎnchéng piào zhǐ bāohán huílái de nà yí duàn. Vé chặng về chỉ bao gồm đoạn quay về.

Câu 21: 去程票和返程票可以分开买。 qùchéng piào hé fǎnchéng piào kěyǐ fēnkāi mǎi. Có thể mua riêng vé đi và vé về.

Sự cố và xử lý
Câu 22: 我的返程票丢了。 wǒ de fǎnchéng piào diū le. Tôi làm mất vé chặng về.

Câu 23: 返程票信息需要重新打印。 fǎnchéng piào xìnxī xūyào chóngxīn dǎyìn. Cần in lại thông tin vé về.

Câu 24: 返程票的二维码无法识别。 fǎnchéng piào de èrwéimǎ wúfǎ shíbié. Mã QR của vé về không nhận diện được.

Câu 25: 返程票的时间改晚了两小时。 fǎnchéng piào de shíjiān gǎi wǎn le liǎng xiǎoshí. Thời gian vé về được dời muộn 2 tiếng.

Câu 26: 系统显示我的返程票未确认。 xìtǒng xiǎnshì wǒ de fǎnchéng piào wèi quèrèn. Hệ thống hiển thị vé về của tôi chưa xác nhận.

Đặt chỗ và chi tiết hành trình
Câu 27: 返程票的座位号是12A。 fǎnchéng piào de zuòwèi hào shì shí’èr A. Số ghế của vé về là 12A.

Câu 28: 返程票的登机口变更了。 fǎnchéng piào de dēngjīkǒu biàngēng le. Cổng lên máy bay của vé về đã thay đổi.

Câu 29: 我需要连座的返程票。 wǒ xūyào liánzuò de fǎnchéng piào. Tôi cần vé về có ghế liền nhau.

Câu 30: 返程票的行李额度是多少? fǎnchéng piào de xínglǐ édù shì duōshǎo? Hạn mức hành lý cho vé về là bao nhiêu?

Câu 31: 返程票是电子票,不用取纸质票。 fǎnchéng piào shì diànzǐ piào, bùyòng qǔ zhǐzhì piào. Vé về là vé điện tử, không cần lấy vé giấy.

Ngữ cảnh giao tiếp cụ thể
Câu 32: 返程票请帮我改到晚班次。 fǎnchéng piào qǐng bāng wǒ gǎi dào wǎn bān cì. Xin giúp tôi đổi vé về sang chuyến muộn.

Câu 33: 我已经确认了返程票的付款。 wǒ yǐjīng quèrèn le fǎnchéng piào de fùkuǎn. Tôi đã xác nhận thanh toán vé về.

Câu 34: 返程票需要核验学生证吗? fǎnchéng piào xūyào héyàn xuéshēngzhèng ma? Vé về có cần xác minh thẻ sinh viên không?

Câu 35: 返程票比我预想的贵。 fǎnchéng piào bǐ wǒ yùxiǎng de guì. Vé về đắt hơn tôi dự tính.

Gợi ý luyện tập
Ghép ngữ cảnh: Tự đặt câu với ngày, giờ, điểm đi/về, phương tiện để quen cấu trúc.

Phân biệt nhanh: Khi nói chung cả đi-về, dùng 往返票; khi nói riêng chặng về, ưu tiên 返程票/回程票.

Từ khóa thường đi kèm: 日期 (ngày), 时间 (giờ), 改签 (đổi ngày), 退票 (hoàn vé), 座位 (ghế), 登机口/车次 (cổng lên máy bay/chuyến tàu), 行李额度 (hạn mức hành lý).

Khái niệm “返程票”
“返程票” (pinyin: fǎnchéngpiào) nghĩa là “vé chiều về” hoặc “vé cho chặng quay về” trong hành trình. Nó thường chỉ vé dùng cho phần “trở lại điểm xuất phát”, thường dùng trong bối cảnh tàu, xe, máy bay. So với “往返票” (vé khứ hồi bao gồm cả đi lẫn về), “返程票” nhấn mạnh riêng phần vé của chặng về.

Loại từ và cách dùng cơ bản
Loại từ: Danh từ.

Lượng từ thường dùng: 张 (zhāng) — dùng để đếm vé.

Cấu trúc đi kèm phổ biến:

买/购买 + 返程票: mua vé chiều về.

改签 + 返程票: đổi vé chiều về.

退票/退款 + 返程票: hoàn/hoàn tiền vé chiều về.

订/预订 + 返程票: đặt/đặt trước vé chiều về.

丢了 + 返程票: làm mất vé chiều về.

返程机票/返程车票/返程火车票: vé máy bay/xe/đường sắt cho chặng về.

Phân biệt với các từ liên quan
返程票 (fǎnchéngpiào): Vé cho chặng về.

往返票 (wǎngfǎnpiào): Vé khứ hồi (bao gồm cả đi và về).

单程票 (dānchéngpiào): Vé một chiều (chỉ đi hoặc chỉ về).

回程票 (huíchéngpiào): Từ gần nghĩa với “返程票”, cũng chỉ vé chiều về; “返程” mang sắc thái trang trọng/chuẩn hơn, “回程” dùng rất tự nhiên trong khẩu ngữ.

Mẫu câu khung
我想买一张返程票。 Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng fǎnchéngpiào. Tôi muốn mua một vé chiều về.

请帮我改签返程票到星期天。 Qǐng bāng wǒ gǎiqiān fǎnchéngpiào dào xīngqītiān. Vui lòng giúp tôi đổi vé chiều về sang Chủ nhật.

返程机票比去程贵。 Fǎnchéng jīpiào bǐ qùchéng guì. Vé máy bay chiều về đắt hơn chiều đi.

往返票包括去程和返程。 Wǎngfǎnpiào bāokuò qùchéng hé fǎnchéng. Vé khứ hồi bao gồm chiều đi và chiều về.

Ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
Mua và đặt vé
我已经订好了返程票。 Wǒ yǐjīng dìng hǎo le fǎnchéngpiào. Tôi đã đặt xong vé chiều về.

这班车的返程票很紧张。 Zhè bān chē de fǎnchéngpiào hěn jǐnzhāng. Vé chiều về của chuyến xe này rất khan hiếm.

想买学生价的返程票。 Xiǎng mǎi xuéshēngjià de fǎnchéngpiào. Tôi muốn mua vé chiều về giá sinh viên.

请给我两张明天的返程票。 Qǐng gěi wǒ liǎng zhāng míngtiān de fǎnchéngpiào. Xin cho tôi hai vé chiều về ngày mai.

Đổi, hoàn, mất vé
我想改签返程票到晚上八点。 Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéngpiào dào wǎnshang bā diǎn. Tôi muốn đổi vé chiều về sang 8 giờ tối.

返程票可以退吗? Fǎnchéngpiào kěyǐ tuì ma? Vé chiều về có hoàn được không?

他把返程票弄丢了。 Tā bǎ fǎnchéngpiào nòng diū le. Anh ấy làm mất vé chiều về.

由于航班取消,返程票全额退款。 Yóuyú hángbān qǔxiāo, fǎnchéngpiào quán’é tuìkuǎn. Do chuyến bay bị hủy, vé chiều về được hoàn tiền toàn bộ.

So sánh đi – về, khứ hồi – một chiều
返程机票比去程便宜一点。 Fǎnchéng jīpiào bǐ qùchéng piányi yìdiǎn. Vé máy bay chiều về rẻ hơn một chút so với chiều đi.

买往返票比单买返程票更划算。 Mǎi wǎngfǎnpiào bǐ dān mǎi fǎnchéngpiào gèng huásuàn. Mua vé khứ hồi lợi hơn mua riêng vé chiều về.

这趟火车的返程票只剩下无座。 Zhè tàng huǒchē de fǎnchéngpiào zhǐ shèngxià wúzuò. Vé chiều về của chuyến tàu này chỉ còn vé không chỗ ngồi.

如果买往返票,返程日期可以改吗? Rúguǒ mǎi wǎngfǎnpiào, fǎnchéng rìqī kěyǐ gǎi ma? Nếu mua vé khứ hồi, ngày về có thể đổi không?

Ngữ cảnh du lịch, công tác
旅游旺季,返程票提前订更稳妥。 Lǚyóu wàngjì, fǎnchéngpiào tíqián dìng gèng wěntuǒ. Mùa du lịch cao điểm, đặt vé chiều về sớm sẽ yên tâm hơn.

会议延长了,我的返程票得改签。 Huìyì yáncháng le, wǒ de fǎnchéngpiào děi gǎiqiān. Cuộc họp kéo dài, tôi phải đổi vé chiều về.

她没买往返票,只买了返程票。 Tā méi mǎi wǎngfǎnpiào, zhǐ mǎi le fǎnchéngpiào. Cô ấy không mua vé khứ hồi, chỉ mua vé chiều về.

返程时间不确定,所以暂时不买票。 Fǎnchéng shíjiān bù quèdìng, suǒyǐ zànshí bù mǎi piào. Thời gian về chưa chắc, nên tạm thời chưa mua vé.

Cụm từ chuyên biệt
返程车票 Fǎnchéng chēpiào — Vé xe cho chặng về.

返程火车票 Fǎnchéng huǒchēpiào — Vé tàu cho chặng về.

返程机票 Fǎnchéng jīpiào — Vé máy bay cho chặng về.

返程登机牌 Fǎnchéng dēngjīpái — Thẻ lên máy bay cho chặng về.

Lưu ý sử dụng tự nhiên
Khẩu ngữ: “回程票” (huíchéngpiào) rất phổ biến trong nói thường ngày; trong văn bản/quy định, “返程票” xuất hiện nhiều hơn.

Ngữ cảnh mua vé: Nếu bạn mua cả hành trình, hãy dùng “往返票”; nếu bạn chỉ cần vé quay về, dùng “返程票/回程票”.

Lượng từ: Dùng “一张返程票” là cách nói chuẩn.

Quy định hãng/nhà vận chuyển: Chính sách đổi/hoàn 返程票 có thể khác với 去程 (chiều đi); khi giao tiếp, nêu rõ “返程” để tránh nhầm.

Bài tập nhỏ để luyện nói
Tự đặt câu: Dùng khung “我想把返程票改到…” để luyện thay đổi thời gian. Ví dụ: 我想把返程票改到星期五下午三点。 Wǒ xiǎng bǎ fǎnchéngpiào gǎi dào xīngqīwǔ xiàwǔ sān diǎn. Tôi muốn đổi vé chiều về sang 3 giờ chiều thứ Sáu.

So sánh: Dùng cấu trúc “A 比 B …” Ví dụ: 返程票比去程票难买。 Fǎnchéngpiào bǐ qùchéngpiào nán mǎi. Vé chiều về khó mua hơn vé chiều đi.

35 Mẫu câu với “返程票”

  • 我想买一张返程票。
    Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng fǎnchéngpiào.
    Tôi muốn mua một vé lượt về.
  • 返程票多少钱?
    Fǎnchéngpiào duōshǎo qián?
    Vé lượt về giá bao nhiêu?
  • 你们还有返程票吗?
    Nǐmen hái yǒu fǎnchéngpiào ma?
    Các bạn còn vé lượt về không?
  • 我已经订好了返程票。
    Wǒ yǐjīng dìng hǎo le fǎnchéngpiào.
    Tôi đã đặt xong vé lượt về.
  • 返程票可以退吗?
    Fǎnchéngpiào kěyǐ tuì ma?
    Vé lượt về có thể hoàn không?
  • 返程票可以改签吗?
    Fǎnchéngpiào kěyǐ gǎiqiān ma?
    Vé lượt về có thể đổi không?
  • 我的返程票是明天的。
    Wǒ de fǎnchéngpiào shì míngtiān de.
    Vé lượt về của tôi là ngày mai.
  • 返程票的时间太早了。
    Fǎnchéngpiào de shíjiān tài zǎo le.
    Giờ của vé lượt về quá sớm.
  • 我需要确认返程票的日期。
    Wǒ xūyào quèrèn fǎnchéngpiào de rìqī.
    Tôi cần xác nhận ngày của vé lượt về.
  • 返程票的座位是靠窗的。
    Fǎnchéngpiào de zuòwèi shì kàochuāng de.
    Ghế của vé lượt về là cạnh cửa sổ.
  • 我忘记带返程票了。
    Wǒ wàngjì dài fǎnchéngpiào le.
    Tôi quên mang vé lượt về rồi.
  • 返程票的登机口在哪儿?
    Fǎnchéngpiào de dēngjīkǒu zài nǎr?
    Cửa lên máy bay của vé lượt về ở đâu?
  • 返程票的航班延误了。
    Fǎnchéngpiào de hángbān yánwù le.
    Chuyến bay lượt về bị hoãn.
  • 我买的是往返票,包括返程票。
    Wǒ mǎi de shì wǎngfǎnpiào, bāokuò fǎnchéngpiào.
    Tôi mua vé khứ hồi, bao gồm vé lượt về.
  • 返程票的行李额度是多少?
    Fǎnchéngpiào de xínglǐ édù shì duōshǎo?
    Hạn mức hành lý của vé lượt về là bao nhiêu?
  • 我想把返程票改签到下周。
    Wǒ xiǎng bǎ fǎnchéngpiào gǎiqiān dào xià zhōu.
    Tôi muốn đổi vé lượt về sang tuần sau.
  • 返程票的订单号是多少?
    Fǎnchéngpiào de dìngdān hào shì duōshǎo?
    Mã đặt chỗ của vé lượt về là bao nhiêu?
  • 返程票的出发地是上海。
    Fǎnchéngpiào de chūfādì shì Shànghǎi.
    Điểm xuất phát của vé lượt về là Thượng Hải.
  • 我找不到返程票了。
    Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéngpiào le.
    Tôi không tìm thấy vé lượt về.
  • 返程票的日期和护照要一致。
    Fǎnchéngpiào de rìqī hé hùzhào yào yīzhì.
    Ngày trên vé lượt về phải khớp với hộ chiếu.
  • 返程票的时间太晚了。
    Fǎnchéngpiào de shíjiān tài wǎn le.
    Giờ của vé lượt về quá muộn.
  • 我们一起买返程票吧。
    Wǒmen yìqǐ mǎi fǎnchéngpiào ba.
    Chúng ta cùng mua vé lượt về đi.
  • 返程票的价格比去程票便宜。
    Fǎnchéngpiào de jiàgé bǐ qùchéngpiào piányi.
    Giá vé lượt về rẻ hơn vé lượt đi.
  • 我需要打印返程票。
    Wǒ xūyào dǎyìn fǎnchéngpiào.
    Tôi cần in vé lượt về.
  • 返程票的电子版已经发到邮箱。
    Fǎnchéngpiào de diànzǐbǎn yǐjīng fā dào yóuxiāng.
    Bản điện tử của vé lượt về đã gửi vào email.
  • 返程票的检票口在哪儿?
    Fǎnchéngpiào de jiǎnpiàokǒu zài nǎr?
    Cổng soát vé của vé lượt về ở đâu?
  • 我把返程票放在钱包里了。
    Wǒ bǎ fǎnchéngpiào fàng zài qiánbāo lǐ le.
    Tôi để vé lượt về trong ví rồi.
  • 返程票的座位号是多少?
    Fǎnchéngpiào de zuòwèi hào shì duōshǎo?
    Số ghế của vé lượt về là bao nhiêu?
  • 返程票的起飞时间是晚上七点。
    Fǎnchéngpiào de qǐfēi shíjiān shì wǎnshang qī diǎn.
    Giờ cất cánh của vé lượt về là 7 giờ tối.
  • 我担心返程票会卖完。
    Wǒ dānxīn fǎnchéngpiào huì màiwán.
    Tôi lo vé lượt về sẽ bán hết.
  • 返程票的车次是G123。
    Fǎnchéngpiào de chēcì shì G123.
    Chuyến tàu của vé lượt về là G123.
  • 返程票的舱位是经济舱。
    Fǎnchéngpiào de cāngwèi shì jīngjìcāng.
    Hạng ghế của vé lượt về là hạng phổ thông.
  • 我需要把返程票改到下午。
    Wǒ xūyào bǎ fǎnchéngpiào gǎi dào xiàwǔ.
    Tôi cần đổi vé lượt về sang buổi chiều.
  • 返程票的有效期是三个月。
    Fǎnchéngpiào de yǒuxiàoqī shì sān gè yuè.
    Thời hạn hiệu lực của vé lượt về là ba tháng.
  • 没有返程票,你不能入境。
    Méiyǒu fǎnchéngpiào, nǐ bù néng rùjìng.
    Không có vé lượt về, bạn không thể nhập cảnh.

返程票 (fǎnchéng piào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “vé khứ hồi (chiều về)” hoặc “vé lượt về” — chỉ tấm vé được dùng cho hành trình quay trở lại điểm xuất phát sau khi đã đi đến điểm đến.

  1. Giải thích chi tiết:

返程 (fǎnchéng): nghĩa là hành trình quay về, chuyến trở lại.

票 (piào): nghĩa là vé, phiếu, thẻ vào cửa.
⇒ 返程票 là vé dùng cho chuyến trở về (ngược lại với “单程票” — vé một chiều).

Trong tiếng Anh, 返程票 có thể dịch là:

return ticket, hoặc

round-trip ticket (the return part),

return fare (trong ngữ cảnh vé tàu, vé máy bay).

Trong tiếng Việt, 返程票 là vé khứ hồi (chiều về) hoặc vé chiều về.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Giải thích
    单程票 dānchéng piào Vé một chiều Chỉ đi một lượt, không có chiều về
    返程票 fǎnchéng piào Vé lượt về Vé dùng cho hành trình quay lại
    往返票 wǎngfǎn piào Vé khứ hồi (hai chiều) Bao gồm cả lượt đi và lượt về

Ví dụ:

买往返票比买两张单程票便宜。
(Mǎi wǎngfǎn piào bǐ mǎi liǎng zhāng dānchéng piào piányí.)
→ Mua vé khứ hồi rẻ hơn mua hai vé một chiều.

  1. Mẫu câu thông dụng với 返程票:

我已经买好了返程票。
(Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.)
→ Tôi đã mua vé lượt về rồi.

请问返程票可以改签吗?
(Qǐngwèn fǎnchéng piào kěyǐ gǎiqiān ma?)
→ Xin hỏi vé chiều về có thể đổi được không?

我忘了订返程票,现在买太贵了。
(Wǒ wàng le dìng fǎnchéng piào, xiànzài mǎi tài guì le.)
→ Tôi quên đặt vé lượt về, bây giờ mua thì đắt quá.

他出差回来时,用的是返程票。
(Tā chūchāi huílái shí, yòng de shì fǎnchéng piào.)
→ Khi đi công tác về, anh ấy dùng vé chiều về.

如果你买返程票,会便宜一些。
(Rúguǒ nǐ mǎi fǎnchéng piào, huì piányí yīxiē.)
→ Nếu bạn mua vé lượt về thì sẽ rẻ hơn một chút.

我的返程票是明天下午三点的。
(Wǒ de fǎnchéng piào shì míngtiān xiàwǔ sān diǎn de.)
→ Vé lượt về của tôi là 3 giờ chiều ngày mai.

返程票丢了怎么办?
(Fǎnchéng piào diū le zěnme bàn?)
→ Nếu mất vé chiều về thì phải làm sao?

我现在只买了去程票,还没买返程票。
(Wǒ xiànzài zhǐ mǎi le qùchéng piào, hái méi mǎi fǎnchéng piào.)
→ Tôi mới mua vé đi, chưa mua vé về.

他打算下个月才用返程票回来。
(Tā dǎsuàn xià gè yuè cái yòng fǎnchéng piào huílái.)
→ Anh ấy dự định tháng sau mới dùng vé lượt về để trở lại.

返程票上的时间可以改吗?
(Fǎnchéng piào shàng de shíjiān kěyǐ gǎi ma?)
→ Thời gian trên vé chiều về có thể thay đổi được không?

  1. Nhiều ví dụ thực tế hơn (gồm phiên âm và nghĩa):

我今天去上海,返程票是周日晚上。
(Wǒ jīntiān qù Shànghǎi, fǎnchéng piào shì zhōurì wǎnshang.)
→ Hôm nay tôi đi Thượng Hải, vé về là tối Chủ nhật.

订机票的时候,记得顺便买返程票。
(Dìng jīpiào de shíhou, jìde shùnbiàn mǎi fǎnchéng piào.)
→ Khi đặt vé máy bay nhớ tiện thể mua luôn vé lượt về.

返程票比去程票贵一点。
(Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.)
→ Vé lượt về đắt hơn vé lượt đi một chút.

返程票需要提前取票吗?
(Fǎnchéng piào xūyào tíqián qǔ piào ma?)
→ Vé chiều về có cần lấy trước không?

我把返程票放在了酒店的抽屉里。
(Wǒ bǎ fǎnchéng piào fàng zài le jiǔdiàn de chōutì lǐ.)
→ Tôi để vé lượt về trong ngăn kéo của khách sạn rồi.

返程票的日期写错了,得重新买。
(Fǎnchéng piào de rìqī xiě cuò le, děi chóngxīn mǎi.)
→ Ngày trên vé lượt về bị ghi sai, phải mua lại.

我朋友帮我订了返程票,非常方便。
(Wǒ péngyǒu bāng wǒ dìng le fǎnchéng piào, fēicháng fāngbiàn.)
→ Bạn tôi đặt giúp vé lượt về, rất tiện lợi.

我怕买不到返程票,所以先订好了。
(Wǒ pà mǎi bù dào fǎnchéng piào, suǒyǐ xiān dìng hǎo le.)
→ Tôi sợ không mua được vé lượt về nên đặt trước rồi.

春节期间的返程票非常紧张。
(Chūnjié qījiān de fǎnchéng piào fēicháng jǐnzhāng.)
→ Vé lượt về trong dịp Tết Nguyên Đán rất khan hiếm.

返程票价格波动很大,要早点买。
(Fǎnchéng piào jiàgé bōdòng hěn dà, yào zǎodiǎn mǎi.)
→ Giá vé chiều về biến động nhiều, nên mua sớm.

  1. Tổng kết:
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 返程票
    Phiên âm fǎnchéng piào
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Vé khứ hồi (chiều về), vé lượt về
    Tiếng Anh Return ticket, return fare
    Phân biệt với 单程票 (vé một chiều), 往返票 (vé khứ hồi hai chiều)

返程票 (fǎnchéng piào) là một từ ghép trong tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông, vé tàu xe, vé máy bay…

  1. Nghĩa của 返程票

返程 (fǎnchéng): có nghĩa là hành trình quay về, chuyến đi trở lại, chiều về

票 (piào): nghĩa là vé

返程票 (fǎnchéng piào) nghĩa là vé khứ hồi chiều về hoặc vé lượt về.
Tức là tấm vé dùng cho chuyến quay trở lại điểm xuất phát sau khi đã đi đến nơi nào đó.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 míngcí)

  1. Giải thích chi tiết

“返程票” được dùng để chỉ tấm vé dùng cho chuyến quay về. Trong vé khứ hồi, người ta thường chia làm hai phần:

去程票 (qùchéng piào): vé chiều đi

返程票 (fǎnchéng piào): vé chiều về

Trong thực tế, khi đặt vé máy bay hoặc tàu xe, người ta thường mua 往返票 (wǎngfǎn piào) – vé khứ hồi, gồm cả 去程票 và 返程票.

  1. Một số cụm và cách dùng thông dụng
    Cụm từ Nghĩa
    购买返程票 (gòumǎi fǎnchéng piào) mua vé lượt về
    确认返程票 (quèrèn fǎnchéng piào) xác nhận vé lượt về
    改签返程票 (gǎiqiān fǎnchéng piào) đổi vé lượt về
    退返程票 (tuì fǎnchéng piào) hoàn vé lượt về
    没有返程票 (méiyǒu fǎnchéng piào) không có vé lượt về
    返程票信息 (fǎnchéng piào xìnxī) thông tin vé lượt về
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua xong vé lượt về rồi.

你的返程票是几号的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì jǐ hào de?
Vé lượt về của bạn là ngày mấy?

我想改签返程票,可以吗?
Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéng piào, kěyǐ ma?
Tôi muốn đổi vé lượt về, được không?

如果你没有返程票,入境会比较麻烦。
Rúguǒ nǐ méiyǒu fǎnchéng piào, rùjìng huì bǐjiào máfan.
Nếu bạn không có vé lượt về thì khi nhập cảnh sẽ hơi rắc rối.

我把返程票的信息发给你。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào de xìnxī fā gěi nǐ.
Tôi sẽ gửi thông tin vé lượt về cho bạn.

她的返程票定在星期天晚上。
Tā de fǎnchéng piào dìng zài xīngqītiān wǎnshang.
Vé lượt về của cô ấy đặt vào tối Chủ nhật.

返程票比单程票便宜一些。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányí yīxiē.
Vé lượt về rẻ hơn vé một chiều một chút.

请出示你的返程票。
Qǐng chūshì nǐ de fǎnchéng piào.
Xin vui lòng xuất trình vé lượt về của bạn.

我忘记带返程票了。
Wǒ wàngjì dài fǎnchéng piào le.
Tôi quên mang vé lượt về rồi.

他计划明天坐火车返程,票已经买好了。
Tā jìhuà míngtiān zuò huǒchē fǎnchéng, piào yǐjīng mǎi hǎo le.
Anh ấy dự định ngày mai đi tàu về, vé đã mua xong rồi.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Ghi chú
    去程票 (qùchéng piào) Vé chiều đi Ngược nghĩa với 返程票
    单程票 (dānchéng piào) Vé một chiều Chỉ đi, không có lượt về
    往返票 (wǎngfǎn piào) Vé khứ hồi Bao gồm cả đi và về
    机票 (jīpiào) Vé máy bay Có thể là vé đi, vé về hoặc vé khứ hồi
    火车票 (huǒchē piào) Vé tàu Dùng tương tự như trên
  2. Ví dụ mở rộng (mẫu câu giao tiếp thực tế)

请问您需要单程票还是返程票?
Qǐngwèn nín xūyào dānchéng piào háishì fǎnchéng piào?
Xin hỏi ngài cần vé một chiều hay vé lượt về?

返程票的时间太早了,我想改签。
Fǎnchéng piào de shíjiān tài zǎo le, wǒ xiǎng gǎiqiān.
Giờ vé lượt về quá sớm, tôi muốn đổi lại.

他买了往返票,比单程便宜很多。
Tā mǎi le wǎngfǎn piào, bǐ dānchéng piányí hěn duō.
Anh ấy mua vé khứ hồi, rẻ hơn vé một chiều rất nhiều.

入境时请准备好返程票以备查验。
Rùjìng shí qǐng zhǔnbèi hǎo fǎnchéng piào yǐ bèi cháyàn.
Khi nhập cảnh, vui lòng chuẩn bị sẵn vé lượt về để kiểm tra.

我找不到我的返程票了!
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de fǎnchéng piào le!
Tôi không tìm thấy vé lượt về của mình rồi!

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 返程票 (fǎnchéng piào)

  1. Định nghĩa chi tiết:

返程票 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “vé khứ hồi” hoặc “vé lượt về”, chỉ vé dùng cho chuyến đi quay trở lại điểm xuất phát sau khi đã đi đến nơi khác.

Từ này thường được dùng khi nói về vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe khách, hoặc vé tàu thủy trong các tình huống di chuyển xa.

Cấu tạo từ:

返程 (fǎnchéng): hành trình trở về, chuyến quay về.

票 (piào): vé, phiếu, giấy thông hành.

=> 返程票 = vé cho hành trình trở về.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Giải thích nghĩa sâu hơn:

Trong giao tiếp thực tế, 返程票 thường đi đôi với 单程票 (dānchéng piào) – vé một chiều.

单程票: vé chỉ đi một lượt (từ A đến B).

返程票: vé chiều về (từ B quay lại A).

Nếu mua cả hai lượt (đi và về) trong cùng một gói thì gọi là 往返票 (wǎngfǎn piào) – vé khứ hồi.

Sự khác biệt:

返程票: chỉ phần vé lượt về.

往返票: bao gồm cả lượt đi và lượt về.

  1. Một số cách nói tương tự:

回程票 (huíchéng piào): vé chiều về (đồng nghĩa, dùng phổ biến như 返程票).

返航票 (fǎnháng piào): vé chuyến bay quay lại (chủ yếu dùng trong hàng không).

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa

例句 1:
你买了返程票了吗?
Nǐ mǎi le fǎnchéng piào le ma?
Bạn đã mua vé lượt về chưa?

例句 2:
我只买了去程票,还没买返程票。
Wǒ zhǐ mǎi le qùchéng piào, hái méi mǎi fǎnchéng piào.
Tôi chỉ mua vé lượt đi, chưa mua vé lượt về.

例句 3:
返程票比单程票便宜一些。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányi yīxiē.
Vé lượt về rẻ hơn vé một chiều một chút.

例句 4:
因为没有买返程票,我不能按时回来。
Yīnwèi méiyǒu mǎi fǎnchéng piào, wǒ bùnéng ànshí huílái.
Vì không mua vé lượt về nên tôi không thể trở về đúng hạn.

例句 5:
请出示您的返程票和身份证。
Qǐng chūshì nín de fǎnchéng piào hé shēnfèn zhèng.
Xin vui lòng xuất trình vé lượt về và chứng minh nhân dân của quý khách.

例句 6:
如果提前买返程票,可以享受折扣。
Rúguǒ tíqián mǎi fǎnchéng piào, kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.
Nếu mua vé lượt về trước, bạn có thể được giảm giá.

例句 7:
我已经在网上订好了返程票。
Wǒ yǐjīng zài wǎngshàng dìng hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã đặt xong vé lượt về trên mạng rồi.

例句 8:
请问返程票可以改签吗?
Qǐngwèn fǎnchéng piào kěyǐ gǎiqiān ma?
Xin hỏi vé lượt về có thể đổi ngày được không?

例句 9:
春节期间,返程票特别难买。
Chūnjié qījiān, fǎnchéng piào tèbié nán mǎi.
Trong dịp Tết Nguyên Đán, vé lượt về đặc biệt khó mua.

例句 10:
他出差去了上海,返程票定在星期五。
Tā chūchāi qù le Shànghǎi, fǎnchéng piào dìng zài xīngqī wǔ.
Anh ấy đi công tác Thượng Hải, vé lượt về đặt vào thứ Sáu.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 返程票
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    购买返程票 gòumǎi fǎnchéng piào Mua vé lượt về
    预订返程票 yùdìng fǎnchéng piào Đặt trước vé lượt về
    改签返程票 gǎiqiān fǎnchéng piào Đổi ngày vé lượt về
    退返程票 tuì fǎnchéng piào Trả lại vé lượt về
    查找返程票信息 cházhǎo fǎnchéng piào xìnxī Tra cứu thông tin vé lượt về
    返程票日期 fǎnchéng piào rìqī Ngày của vé lượt về
    返程票价格 fǎnchéng piào jiàgé Giá vé lượt về
  2. Tổng kết ý nghĩa:

返程票 là vé chiều về, thường dùng trong các chuyến đi xa, công tác, du lịch.

Có thể dịch linh hoạt là vé về, vé khứ hồi (phần về), hoặc vé quay lại.

Dùng đối lập với 去程票 (vé đi) hoặc 单程票 (vé một chiều).

TỪ VỰNG: 返程票 (fǎn chéng piào)

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản:
    “返程票” nghĩa là vé khứ hồi (chiều về) hoặc vé lượt về trong chuyến đi. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh giao thông như đi tàu, xe khách, máy bay… để chỉ tấm vé dùng cho hành trình quay trở lại điểm xuất phát sau khi đã đi đến đích.

Ví dụ: Khi bạn mua vé máy bay đi từ Hà Nội đến Bắc Kinh rồi quay lại Hà Nội, thì vé Hà Nội → Bắc Kinh gọi là “去程票” (vé đi), còn vé Bắc Kinh → Hà Nội gọi là “返程票” (vé về).

  1. Phân tích từ cấu tạo:

返 (fǎn): trở về, quay lại, hồi về.

程 (chéng): hành trình, đoạn đường, chặng đường.

票 (piào): vé (dùng cho phương tiện giao thông, xem phim, xem biểu diễn…).

→ 返程票 nghĩa đen là vé của chặng đường trở về, hay nói cách khác là vé chiều về.

  1. Nghĩa mở rộng:
    “返程票” không chỉ dùng cho các phương tiện giao thông như tàu, máy bay, xe buýt đường dài, mà còn dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn:

Khi đặt tour du lịch (du lịch trọn gói có vé đi và vé về).

Khi xin visa hoặc nhập cảnh (các cơ quan thường yêu cầu phải có 返程票 để chứng minh bạn sẽ rời khỏi nước đó).

II. Loại từ

Danh từ (名词)

Dùng để chỉ loại vé cụ thể trong hành trình – vé cho chiều về.

III. Mẫu câu thường dùng

购买返程票 – mua vé khứ hồi (chiều về)

预订返程票 – đặt trước vé về

退返程票 – hoàn vé chiều về

改签返程票 – đổi vé về

返程票丢了 – làm mất vé về

检查返程票 – kiểm tra vé về

返程票信息 – thông tin vé về

IV. Nhiều ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

  1. 我已经买好了返程票。
    Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
    Tôi đã mua xong vé chiều về rồi.
  2. 请问返程票可以改签吗?
    Qǐngwèn fǎnchéng piào kěyǐ gǎiqiān ma?
    Xin hỏi vé chiều về có thể đổi được không?
  3. 我忘了带返程票。
    Wǒ wàng le dài fǎnchéng piào.
    Tôi quên mang vé về rồi.
  4. 她的返程票是明天早上的。
    Tā de fǎnchéng piào shì míngtiān zǎoshang de.
    Vé chiều về của cô ấy là vào sáng mai.
  5. 办签证时需要出示返程票。
    Bàn qiānzhèng shí xūyào chūshì fǎnchéng piào.
    Khi làm visa cần phải xuất trình vé khứ hồi.
  6. 返程票比去程票贵一点。
    Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
    Vé chiều về đắt hơn vé đi một chút.
  7. 我找不到我的返程票了。
    Wǒ zhǎo bù dào wǒ de fǎnchéng piào le.
    Tôi không tìm thấy vé về của mình nữa.
  8. 订机票的时候别忘了订返程票。
    Dìng jīpiào de shíhou bié wàng le dìng fǎnchéng piào.
    Khi đặt vé máy bay thì đừng quên đặt vé chiều về.
  9. 他因为没买返程票,被机场工作人员拦下了。
    Tā yīnwèi méi mǎi fǎnchéng piào, bèi jīchǎng gōngzuò rényuán lán xià le.
    Anh ấy bị nhân viên sân bay giữ lại vì chưa mua vé về.
  10. 如果你买了返程票,会便宜一点。
    Rúguǒ nǐ mǎi le fǎnchéng piào, huì piányi yīdiǎn.
    Nếu bạn mua vé khứ hồi thì sẽ rẻ hơn một chút.
  11. 这张返程票的日期可以改吗?
    Zhè zhāng fǎnchéng piào de rìqī kěyǐ gǎi ma?
    Ngày trên vé về này có thể đổi được không?
  12. 他丢了返程票,只好再买一张新的。
    Tā diū le fǎnchéng piào, zhǐhǎo zài mǎi yī zhāng xīn de.
    Anh ấy làm mất vé về, đành phải mua lại vé mới.
  13. 返程票必须与去程票在同一天购买。
    Fǎnchéng piào bìxū yǔ qùchéng piào zài tóng yītiān gòumǎi.
    Vé về phải được mua cùng ngày với vé đi.
  14. 我的返程票时间太早了,能改晚一点吗?
    Wǒ de fǎnchéng piào shíjiān tài zǎo le, néng gǎi wǎn yīdiǎn ma?
    Giờ vé về của tôi quá sớm, có thể đổi muộn hơn được không?
  15. 没有返程票,他们不让你登机。
    Méiyǒu fǎnchéng piào, tāmen bù ràng nǐ dēngjī.
    Không có vé chiều về thì họ không cho bạn lên máy bay.
  16. 返程票的价格根据日期不同而变化。
    Fǎnchéng piào de jiàgé gēnjù rìqī bùtóng ér biànhuà.
    Giá vé chiều về thay đổi tùy theo ngày.
  17. 我已经确认了返程票的时间。
    Wǒ yǐjīng quèrèn le fǎnchéng piào de shíjiān.
    Tôi đã xác nhận thời gian của vé về rồi.
  18. 如果取消行程,返程票可以退吗?
    Rúguǒ qǔxiāo xíngchéng, fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
    Nếu hủy chuyến đi thì vé về có thể hoàn lại không?
  19. 他计划明天坐火车返程,但还没买票。
    Tā jìhuà míngtiān zuò huǒchē fǎnchéng, dàn hái méi mǎi piào.
    Anh ấy dự định ngày mai đi tàu về, nhưng vẫn chưa mua vé.
  20. 返程票上的座位是靠窗的。
    Fǎnchéng piào shàng de zuòwèi shì kào chuāng de.
    Chỗ ngồi trên vé về là cạnh cửa sổ.

V. So sánh liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
去程票 qù chéng piào Vé đi
返程票 fǎn chéng piào Vé về
往返票 wǎng fǎn piào Vé khứ hồi (cả hai chiều)

Giải thích thêm:

Nếu bạn chỉ mua một chiều đi, đó là “去程票”。

Nếu bạn mua một chiều về, đó là “返程票”。

Nếu bạn mua cả hai chiều cùng lúc, đó là “往返票”。

VI. Tổng kết

Từ: 返程票 (fǎnchéng piào)

Loại từ: Danh từ

Nghĩa: Vé chiều về, vé khứ hồi lượt về

Dùng trong: Hàng không, xe lửa, du lịch, visa, giao thông nói chung

Từ liên quan: 去程票, 往返票, 机票, 火车票, 改签, 退票

返程票 (fǎnchéng piào) là một từ vựng tiếng Trung thường gặp trong chủ đề giao thông – du lịch – vận tải hành khách, đặc biệt là khi mua vé tàu, vé xe, vé máy bay. Đây là một từ rất thông dụng trong hội thoại hằng ngày khi người Trung Quốc nói về việc đi lại, công tác hay du lịch có khứ hồi. Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận và kèm thật nhiều ví dụ cụ thể.

  1. Cấu tạo từ và loại từ

返程票 gồm hai phần:

返程 (fǎnchéng): nghĩa là “hành trình quay về”, “lộ trình về”, “chuyến về”.

票 (piào): nghĩa là “vé” – dùng cho các loại vé tàu, vé xe, vé máy bay, vé xem phim, vé vào cửa,…

Loại từ: Danh từ (名词)
→ Chỉ loại vé dùng cho chuyến trở về, vé chiều về, vé khứ hồi phần về.

  1. Nghĩa chi tiết

返程票 (fǎnchéng piào) nghĩa là vé khứ hồi chiều về hoặc vé lượt về, dùng để chỉ vé cho chặng trở lại điểm xuất phát sau khi đã đi đến điểm đích.

Khi bạn mua vé khứ hồi (往返票 – wǎngfǎn piào), thì 返程票 chính là một nửa của vé khứ hồi, tức là phần “quay lại” (chặng về).

Trong thực tế, người Trung Quốc thường phân biệt:

单程票 (dānchéng piào): Vé một chiều (chỉ đi)

返程票 (fǎnchéng piào): Vé lượt về (chỉ về)

往返票 (wǎngfǎn piào): Vé khứ hồi (gồm cả đi và về)

  1. Nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt

Tiếng Anh: Return ticket / Ticket for the return journey

Tiếng Việt: Vé lượt về / Vé chiều về / Vé cho chuyến quay lại điểm xuất phát

  1. Giải thích ngữ dụng

Trong tiếng Trung hiện đại, 返程票 được dùng trong các ngữ cảnh như:

Khi đặt vé máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách, người ta hỏi: “Có cần mua luôn vé lượt về không?”

Khi công tác hay đi du lịch, người nói sẽ đề cập đến thời gian 返程 (trở về) và 返程票 (vé về).

Trong ngành hàng không, “返程票” còn liên quan đến các chính sách hoàn đổi, bảo lưu, hoặc giá ưu đãi của vé khứ hồi.

  1. Mẫu câu thông dụng với 返程票
    Mẫu 1:

你买返程票了吗?
Nǐ mǎi fǎnchéng piào le ma?
Bạn đã mua vé lượt về chưa?

Mẫu 2:

返程票比单程票便宜一些。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányi yīxiē.
Vé lượt về rẻ hơn một chút so với vé một chiều.

Mẫu 3:

我把返程票弄丢了,怎么办?
Wǒ bǎ fǎnchéng piào nòng diū le, zěnme bàn?
Tôi làm mất vé lượt về rồi, phải làm sao đây?

Mẫu 4:

请问返程票可以改签吗?
Qǐngwèn fǎnchéng piào kěyǐ gǎiqiān ma?
Xin hỏi vé lượt về có thể đổi lịch được không?

Mẫu 5:

我出差去上海,返程票订在下周五。
Wǒ chūchāi qù Shànghǎi, fǎnchéng piào dìng zài xià zhōu wǔ.
Tôi đi công tác Thượng Hải, vé lượt về đặt vào thứ Sáu tuần sau.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng và đa dạng
    Ví dụ 1:

春节前的火车票和返程票都很难买。
Chūnjié qián de huǒchē piào hé fǎnchéng piào dōu hěn nán mǎi.
Vé tàu trước Tết và vé lượt về đều rất khó mua.

Ví dụ 2:

如果买往返票,返程票必须在七天内使用。
Rúguǒ mǎi wǎngfǎn piào, fǎnchéng piào bìxū zài qītiān nèi shǐyòng.
Nếu mua vé khứ hồi, vé lượt về phải sử dụng trong vòng bảy ngày.

Ví dụ 3:

航空公司允许旅客免费更改一次返程票的时间。
Hángkōng gōngsī yǔnxǔ lǚkè miǎnfèi gēnggǎi yícì fǎnchéng piào de shíjiān.
Hãng hàng không cho phép hành khách thay đổi thời gian vé lượt về miễn phí một lần.

Ví dụ 4:

他去日本旅游时,把返程票也提前订好了。
Tā qù Rìběn lǚyóu shí, bǎ fǎnchéng piào yě tíqián dìng hǎo le.
Khi anh ấy đi du lịch Nhật Bản, anh ấy cũng đặt trước vé lượt về rồi.

Ví dụ 5:

返程票遗失后,要带身份证到售票处补办。
Fǎnchéng piào yíshī hòu, yào dài shēnfènzhèng dào shòupiàochù bǔbàn.
Sau khi mất vé lượt về, cần mang chứng minh thư đến quầy vé để làm lại.

Ví dụ 6:

买往返票比买两张单程票更划算,因为返程票有折扣。
Mǎi wǎngfǎn piào bǐ mǎi liǎng zhāng dānchéng piào gèng huásuàn, yīnwèi fǎnchéng piào yǒu zhékòu.
Mua vé khứ hồi rẻ hơn mua hai vé một chiều, vì vé lượt về được giảm giá.

Ví dụ 7:

请确认您的返程票日期,以免耽误行程。
Qǐng quèrèn nín de fǎnchéng piào rìqī, yǐmiǎn dānwù xíngchéng.
Xin xác nhận ngày vé lượt về của quý khách để tránh lỡ lịch trình.

Ví dụ 8:

她因为工作延迟了返程,返程票不得不改签。
Tā yīnwèi gōngzuò yánchí le fǎnchéng, fǎnchéng piào bùdé bù gǎiqiān.
Cô ấy vì công việc bị trì hoãn nên buộc phải đổi vé lượt về.

Ví dụ 9:

在旅游淡季,航空公司经常推出返程票优惠活动。
Zài lǚyóu dànjì, hángkōng gōngsī jīngcháng tuīchū fǎnchéng piào yōuhuì huódòng.
Vào mùa du lịch thấp điểm, các hãng hàng không thường tung ra khuyến mãi cho vé lượt về.

Ví dụ 10:

如果只买单程票,回来的时候再买返程票也可以。
Rúguǒ zhǐ mǎi dānchéng piào, huílái de shíhou zài mǎi fǎnchéng piào yě kěyǐ.
Nếu chỉ mua vé một chiều, khi về bạn mua vé lượt về sau cũng được.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    单程票 dānchéng piào One-way ticket Vé một chiều Chỉ dùng cho chuyến đi một hướng
    返程票 fǎnchéng piào Return ticket Vé lượt về Dùng cho chuyến quay lại
    往返票 wǎngfǎn piào Round-trip ticket Vé khứ hồi Gồm cả đi và về

Ví dụ:

我买了一张往返票,去程是今天,返程是三天后。
Wǒ mǎile yì zhāng wǎngfǎn piào, qùchéng shì jīntiān, fǎnchéng shì sān tiān hòu.
Tôi mua một vé khứ hồi, lượt đi là hôm nay, lượt về là ba ngày sau.

  1. Tổng kết

返程票 (fǎnchéng piào) là vé lượt về, dùng để chỉ phần chuyến về trong hành trình khứ hồi.

Đây là danh từ chỉ vật cụ thể, rất phổ biến trong ngữ cảnh đặt vé, du lịch, công tác, vận tải hành khách.

Khi sử dụng, cần phân biệt rõ với 单程票 (vé một chiều) và 往返票 (vé khứ hồi).

Từ này cũng thường xuất hiện trong các biểu mẫu đặt vé, ứng dụng du lịch và thông báo của hãng hàng không.

  1. Giải thích nghĩa chi tiết của từ 返程票 (fǎnchéng piào)
    a. Nghĩa gốc

Từ 返程票 được cấu tạo bởi hai phần:

返程 (fǎnchéng): chuyến về, hành trình quay trở lại điểm xuất phát.

票 (piào): vé (có thể là vé xe, vé tàu, vé máy bay, vé tàu điện, v.v.)

Do đó, 返程票 có nghĩa là vé cho hành trình quay trở về nơi xuất phát.
Ví dụ, nếu bạn đi từ Hà Nội đến Bắc Kinh, thì vé đi Hà Nội → Bắc Kinh là 去程票 (qùchéng piào), còn vé Bắc Kinh → Hà Nội là 返程票 (fǎnchéng piào).

b. Loại từ

返程票 là danh từ (名词 / míngcí).

c. Cách dùng và phạm vi sử dụng

返程票 được dùng trong các tình huống liên quan đến du lịch, đi lại, vận chuyển, công tác, học tập xa nhà, v.v.
Có thể dùng cho các phương tiện như:

火车票 (vé tàu)

飞机票 (vé máy bay)

汽车票 (vé xe khách)

轮船票 (vé tàu thủy)

Ngoài ra, “返程票” cũng thường xuất hiện trong các cụm cố định như:

买返程票 (mǎi fǎnchéng piào): mua vé về

改返程票 (gǎi fǎnchéng piào): đổi vé về

退返程票 (tuì fǎnchéng piào): trả vé về

返程票价 (fǎnchéng piào jià): giá vé chiều về

订返程票 (dìng fǎnchéng piào): đặt vé về

d. Phân biệt với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
去程票 qùchéng piào Vé đi (chiều đi) Hành trình từ nơi xuất phát đến điểm đến
返程票 fǎnchéng piào Vé về (chiều về) Hành trình từ điểm đến trở về nơi xuất phát
单程票 dānchéng piào Vé một chiều Chỉ có một chiều đi, không bao gồm chiều về
往返票 wǎngfǎn piào Vé khứ hồi Gồm cả vé đi và vé về

  1. 35 Mẫu câu tiếng Trung với “返程票” (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

我已经买好返程票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo fǎnchéng piào le.
Tôi đã mua xong vé về rồi.

你的返程票是几点的航班?
Nǐ de fǎnchéng piào shì jǐ diǎn de hángbān?
Vé về của bạn là chuyến bay lúc mấy giờ?

他忘记订返程票了。
Tā wàngjì dìng fǎnchéng piào le.
Anh ấy quên đặt vé về rồi.

我想改一下返程票的时间。
Wǒ xiǎng gǎi yīxià fǎnchéng piào de shíjiān.
Tôi muốn đổi thời gian của vé về.

返程票比去程票贵一些。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīxiē.
Vé về đắt hơn vé đi một chút.

请帮我退返程票。
Qǐng bāng wǒ tuì fǎnchéng piào.
Làm ơn giúp tôi hoàn lại vé về.

我找不到我的返程票了。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de fǎnchéng piào le.
Tôi không tìm thấy vé về của mình.

返程票要提前预订。
Fǎnchéng piào yào tíqián yùdìng.
Vé về cần phải đặt trước.

春节期间返程票很难买。
Chūnjié qījiān fǎnchéng piào hěn nán mǎi.
Trong dịp Tết, vé về rất khó mua.

我们的返程票定在星期天晚上。
Wǒmen de fǎnchéng piào dìng zài xīngqītiān wǎnshang.
Chúng tôi đặt vé về vào tối Chủ nhật.

你返程票买的是哪家航空公司?
Nǐ fǎnchéng piào mǎi de shì nǎ jiā hángkōng gōngsī?
Bạn mua vé về của hãng hàng không nào?

如果行程有变,可以改返程票。
Rúguǒ xíngchéng yǒu biàn, kěyǐ gǎi fǎnchéng piào.
Nếu lịch trình thay đổi, có thể đổi vé về.

我打算今天晚上去买返程票。
Wǒ dǎsuàn jīntiān wǎnshang qù mǎi fǎnchéng piào.
Tôi dự định tối nay đi mua vé về.

我把返程票放在行李箱里了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào fàng zài xínglǐxiāng lǐ le.
Tôi đã để vé về trong vali.

请确认一下返程票的信息。
Qǐng quèrèn yīxià fǎnchéng piào de xìnxī.
Vui lòng xác nhận lại thông tin vé về.

返程票的价格上涨了。
Fǎnchéng piào de jiàgé shàngzhǎng le.
Giá vé về đã tăng lên.

我还没决定返程票的日期。
Wǒ hái méi juédìng fǎnchéng piào de rìqī.
Tôi vẫn chưa quyết định ngày vé về.

返程票最好和去程票一起买。
Fǎnchéng piào zuì hǎo hé qùchéng piào yīqǐ mǎi.
Tốt nhất là mua vé về cùng với vé đi.

我想把返程票改到明天。
Wǒ xiǎng bǎ fǎnchéng piào gǎi dào míngtiān.
Tôi muốn đổi vé về sang ngày mai.

她忘了打印返程票。
Tā wàng le dǎyìn fǎnchéng piào.
Cô ấy quên in vé về.

我在网上订了返程票。
Wǒ zài wǎngshàng dìng le fǎnchéng piào.
Tôi đã đặt vé về trên mạng.

昨天的返程票全部售罄。
Zuótiān de fǎnchéng piào quánbù shòuqìng.
Tất cả vé về của ngày hôm qua đã bán hết.

他问我返程票多少钱。
Tā wèn wǒ fǎnchéng piào duōshao qián.
Anh ấy hỏi tôi vé về giá bao nhiêu.

我们要提前一天买返程票。
Wǒmen yào tíqián yī tiān mǎi fǎnchéng piào.
Chúng ta cần mua vé về trước một ngày.

返程票可以退吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
Vé về có thể hoàn được không?

我的返程票是晚上八点的。
Wǒ de fǎnchéng piào shì wǎnshang bā diǎn de.
Vé về của tôi là lúc 8 giờ tối.

我朋友帮我买了返程票。
Wǒ péngyou bāng wǒ mǎi le fǎnchéng piào.
Bạn tôi đã giúp tôi mua vé về.

返程票要用身份证取。
Fǎnchéng piào yào yòng shēnfènzhèng qǔ.
Phải dùng chứng minh thư để lấy vé về.

我已经收到返程票的电子邮件。
Wǒ yǐjīng shōudào fǎnchéng piào de diànzǐ yóujiàn.
Tôi đã nhận được email chứa vé về điện tử.

返程票的座位靠窗。
Fǎnchéng piào de zuòwèi kào chuāng.
Chỗ ngồi của vé về là gần cửa sổ.

因为台风,返程票被取消了。
Yīnwèi táifēng, fǎnchéng piào bèi qǔxiāo le.
Do bão, vé về đã bị hủy.

我把返程票时间弄错了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào shíjiān nòng cuò le.
Tôi đã nhầm thời gian của vé về.

返程票比预想的便宜。
Fǎnchéng piào bǐ yùxiǎng de piányi.
Vé về rẻ hơn tôi tưởng.

我准备去机场换返程票。
Wǒ zhǔnbèi qù jīchǎng huàn fǎnchéng piào.
Tôi chuẩn bị ra sân bay để đổi vé về.

没有返程票,我不能回家。
Méiyǒu fǎnchéng piào, wǒ bù néng huí jiā.
Không có vé về, tôi không thể về nhà được.

  1. Tóm tắt

返程票: vé dùng cho chuyến quay trở lại nơi xuất phát.

Là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông, công tác.

Thường đi kèm với các động từ như 买 (mua), 订 (đặt), 改 (đổi), 退 (hoàn), 查 (tra), 打印 (in).

返程票 (fǎn chéng piào) nghĩa là vé về, tức là vé của chuyến quay lại điểm xuất phát sau khi đã đi. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh đặt vé tàu, vé xe, vé máy bay, hoặc vé du lịch khứ hồi. Trong tiếng Việt, “返程票” có thể hiểu là vé chiều về, vé lượt về, hoặc trong trường hợp mua cả hai chiều thì là vé khứ hồi (vé về).

  1. Giải thích chi tiết

返 (fǎn): trở về, quay lại.

程 (chéng): hành trình, quãng đường.

票 (piào): vé.

Ghép lại, 返程票 nghĩa là “vé cho hành trình quay về”.
Cụ thể, khi bạn đi từ Hà Nội đến Bắc Kinh, vé chiều đi gọi là 去程票 (qù chéng piào), còn vé từ Bắc Kinh quay lại Hà Nội gọi là 返程票 (fǎn chéng piào).

  1. Loại từ

返程票 là danh từ (名词), chỉ loại vé cụ thể dùng trong giao thông và du lịch.

  1. Cách dùng thông thường

返程票 thường đi kèm các động từ như:

买 (mǎi) – mua

订 (dìng) – đặt

改签 (gǎi qiān) – đổi vé

退票 (tuì piào) – trả vé

查 (chá) – tra, kiểm tra

打印 (dǎ yìn) – in ra

Cũng thường xuất hiện trong các cụm từ:

返程票信息 (fǎnchéng piào xìnxī) – thông tin vé về

返程票时间 (fǎnchéng piào shíjiān) – thời gian vé về

返程票价格 (fǎnchéng piào jiàgé) – giá vé về

  1. 35 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我已经买好返程票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo fǎnchéng piào le.
Tôi đã mua xong vé về rồi.

你订好返程票了吗?
Nǐ dìng hǎo fǎnchéng piào le ma?
Bạn đặt xong vé về chưa?

我的返程票是下周一的。
Wǒ de fǎnchéng piào shì xià zhōuyī de.
Vé về của tôi là vào thứ Hai tuần sau.

她还没有买返程票。
Tā hái méiyǒu mǎi fǎnchéng piào.
Cô ấy vẫn chưa mua vé về.

我想改签返程票。
Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéng piào.
Tôi muốn đổi vé về.

返程票比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
Vé về đắt hơn vé đi một chút.

请问返程票可以退吗?
Qǐngwèn fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
Xin hỏi vé về có thể hoàn được không?

我忘记带返程票了。
Wǒ wàngjì dài fǎnchéng piào le.
Tôi quên mang vé về rồi.

他把返程票弄丢了。
Tā bǎ fǎnchéng piào nòng diū le.
Anh ấy làm mất vé về rồi.

我们的返程票是下午三点的。
Wǒmen de fǎnchéng piào shì xiàwǔ sān diǎn de.
Vé về của chúng tôi là lúc 3 giờ chiều.

返程票的时间改不了了。
Fǎnchéng piào de shíjiān gǎi bù liǎo le.
Thời gian vé về không thể đổi được nữa.

我打算提前一天买返程票。
Wǒ dǎsuàn tíqián yītiān mǎi fǎnchéng piào.
Tôi định mua vé về sớm trước một ngày.

返程票在节假日会更贵。
Fǎnchéng piào zài jiéjiàrì huì gèng guì.
Vé về sẽ đắt hơn vào các ngày lễ.

我把返程票打印出来了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào dǎyìn chūlái le.
Tôi đã in vé về ra rồi.

我想查一下我的返程票信息。
Wǒ xiǎng chá yīxià wǒ de fǎnchéng piào xìnxī.
Tôi muốn kiểm tra thông tin vé về của mình.

请帮我确认返程票的时间。
Qǐng bāng wǒ quèrèn fǎnchéng piào de shíjiān.
Làm ơn giúp tôi xác nhận thời gian vé về.

他买错了返程票的日期。
Tā mǎi cuò le fǎnchéng piào de rìqī.
Anh ấy mua sai ngày của vé về.

没有返程票可能不能入境。
Méiyǒu fǎnchéng piào kěnéng bùnéng rùjìng.
Không có vé về có thể sẽ không được nhập cảnh.

返程票需要提前预订。
Fǎnchéng piào xūyào tíqián yùdìng.
Vé về cần phải đặt trước.

我想把返程票延迟两天。
Wǒ xiǎng bǎ fǎnchéng piào yánchí liǎng tiān.
Tôi muốn hoãn vé về lại hai ngày.

返程票可以在网上购买。
Fǎnchéng piào kěyǐ zài wǎngshàng gòumǎi.
Vé về có thể mua trực tuyến.

请检查一下返程票和护照。
Qǐng jiǎnchá yīxià fǎnchéng piào hé hùzhào.
Xin kiểm tra lại vé về và hộ chiếu.

我找不到返程票的电子邮件。
Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéng piào de diànzǐ yóujiàn.
Tôi không tìm thấy email vé về.

订返程票时一定要确认时间。
Dìng fǎnchéng piào shí yīdìng yào quèrèn shíjiān.
Khi đặt vé về nhất định phải xác nhận thời gian.

我把返程票存在手机里了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào cún zài shǒujī lǐ le.
Tôi đã lưu vé về trong điện thoại.

返程票和去程票要同时使用。
Fǎnchéng piào hé qùchéng piào yào tóngshí shǐyòng.
Vé đi và vé về phải dùng cùng nhau.

我忘记了返程票的出发时间。
Wǒ wàngjì le fǎnchéng piào de chūfā shíjiān.
Tôi quên giờ khởi hành của vé về rồi.

请帮我打印返程票。
Qǐng bāng wǒ dǎyìn fǎnchéng piào.
Làm ơn in giúp tôi vé về.

返程票的价格会根据日期变化。
Fǎnchéng piào de jiàgé huì gēnjù rìqī biànhuà.
Giá vé về sẽ thay đổi tùy theo ngày.

我需要两张返程票。
Wǒ xūyào liǎng zhāng fǎnchéng piào.
Tôi cần hai vé về.

他昨天退了返程票。
Tā zuótiān tuì le fǎnchéng piào.
Hôm qua anh ấy đã trả vé về.

返程票的信息已经发到你的邮箱。
Fǎnchéng piào de xìnxī yǐjīng fā dào nǐ de yóuxiāng.
Thông tin vé về đã gửi đến hộp thư của bạn.

我在机场取了返程票。
Wǒ zài jīchǎng qǔ le fǎnchéng piào.
Tôi đã nhận vé về tại sân bay.

返程票丢了怎么办?
Fǎnchéng piào diū le zěnme bàn?
Mất vé về thì phải làm sao?

如果提前买返程票,会更便宜。
Rúguǒ tíqián mǎi fǎnchéng piào, huì gèng piányí.
Nếu mua vé về sớm, sẽ rẻ hơn.

  1. So sánh thêm để ghi nhớ
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去程票 qù chéng piào Vé đi (chiều đi)
    返程票 fǎn chéng piào Vé về (chiều về)
    单程票 dān chéng piào Vé một chiều
    往返票 wǎng fǎn piào Vé khứ hồi (bao gồm đi và về)
  2. Ghi chú thêm

Trong các sân bay hoặc nhà ga Trung Quốc, bạn có thể thấy bảng hướng dẫn ghi:

“请出示返程票” – Vui lòng xuất trình vé về.

“返程票优惠” – Giảm giá cho vé về.

“返程票检票口” – Cửa kiểm soát vé về.

  1. Giải nghĩa chi tiết của từ 返程票

返程票 (fǎn chéng piào) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là vé chiều về hoặc vé hành trình trở lại điểm xuất phát. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, hàng không, tàu xe hoặc đặt vé online.

Cấu tạo từ:

返 (fǎn): trở về, quay lại.

程 (chéng): hành trình, chặng đường, quãng đường di chuyển.

票 (piào): vé, phiếu, giấy chứng nhận mua quyền sử dụng một dịch vụ di chuyển.

Ghép lại, 返程票 mang nghĩa là “vé dùng cho hành trình trở về”, tức vé chiều về sau khi đã hoàn thành hành trình đi (去程票 – vé đi).

Ví dụ: nếu bạn đi từ Hà Nội đến Thượng Hải, thì:

Vé đi từ Hà Nội đến Thượng Hải gọi là 去程票 (qù chéng piào).

Vé về từ Thượng Hải đến Hà Nội gọi là 返程票 (fǎn chéng piào).

  1. Loại từ và ngữ pháp

Loại từ: Danh từ (名词).

Phạm vi sử dụng: phổ biến trong các lĩnh vực như đặt vé máy bay, vé tàu, vé xe, tour du lịch, visa nhập cảnh, hoặc làm thủ tục xuất nhập cảnh.

  1. Nghĩa tiếng Anh – tiếng Việt
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Anh Tiếng Việt
    返程票 fǎn chéng piào return ticket / homeward ticket vé chiều về, vé hành trình quay lại
  2. Cách sử dụng và chú ý

返程票 là vé cho chiều về trong hành trình đi – về.
Ví dụ: “往返票” là vé khứ hồi gồm cả hai phần: vé đi và vé về. Trong đó, “返程票” là phần vé về.

Người Trung Quốc rất hay hỏi “你买返程票了吗?” để xác nhận kế hoạch quay về của bạn.

Khi xin visa du lịch, 返程票 là một trong những bằng chứng quan trọng để chứng minh bạn sẽ rời khỏi nước họ đúng hạn.

Cần phân biệt ba khái niệm:

去程票 (qù chéng piào): vé chiều đi.

返程票 (fǎn chéng piào): vé chiều về.

往返票 (wǎng fǎn piào): vé khứ hồi (bao gồm cả đi và về).

  1. 35 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua xong vé chiều về rồi.

你的返程票是哪天的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì nǎ tiān de?
Vé chiều về của bạn là ngày nào?

请出示一下您的返程票。
Qǐng chūshì yíxià nín de fǎnchéng piào.
Xin vui lòng trình vé chiều về của ngài.

我忘记买返程票了。
Wǒ wàngjì mǎi fǎnchéng piào le.
Tôi quên mua vé chiều về rồi.

返程票的时间是几点?
Fǎnchéng piào de shíjiān shì jǐ diǎn?
Vé chiều về có giờ khởi hành là mấy giờ?

我想改签返程票。
Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéng piào.
Tôi muốn đổi lại vé chiều về.

返程票可以退吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
Vé chiều về có thể hoàn trả được không?

她的返程票丢了。
Tā de fǎnchéng piào diū le.
Vé chiều về của cô ấy bị mất rồi.

我帮你打印返程票。
Wǒ bāng nǐ dǎyìn fǎnchéng piào.
Tôi giúp bạn in vé chiều về nhé.

返程票已经确认好了。
Fǎnchéng piào yǐjīng quèrèn hǎo le.
Vé chiều về đã được xác nhận xong rồi.

我的返程票是明天下午的。
Wǒ de fǎnchéng piào shì míngtiān xiàwǔ de.
Vé chiều về của tôi là vào chiều mai.

我打算换一张新的返程票。
Wǒ dǎsuàn huàn yì zhāng xīn de fǎnchéng piào.
Tôi định đổi sang một vé chiều về mới.

返程票比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yìdiǎn.
Vé chiều về đắt hơn vé đi một chút.

我可以帮你订返程票。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ dìng fǎnchéng piào.
Tôi có thể giúp bạn đặt vé chiều về.

请问返程票多少钱?
Qǐngwèn fǎnchéng piào duōshao qián?
Xin hỏi vé chiều về giá bao nhiêu?

如果没有返程票,就不能入境。
Rúguǒ méiyǒu fǎnchéng piào, jiù bùnéng rùjìng.
Nếu không có vé chiều về thì không được nhập cảnh.

我的返程票是下个月二十号的。
Wǒ de fǎnchéng piào shì xià gè yuè èrshí hào de.
Vé chiều về của tôi là ngày 20 tháng sau.

返程票的日期可以改吗?
Fǎnchéng piào de rìqī kěyǐ gǎi ma?
Ngày trên vé chiều về có thể thay đổi được không?

我们的返程票在周末。
Wǒmen de fǎnchéng piào zài zhōumò.
Vé chiều về của chúng tôi là vào cuối tuần.

请保管好你的返程票。
Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ de fǎnchéng piào.
Hãy giữ cẩn thận vé chiều về của bạn.

我忘了确认返程票的时间。
Wǒ wàng le quèrèn fǎnchéng piào de shíjiān.
Tôi quên xác nhận thời gian của vé chiều về.

返程票的信息显示错误。
Fǎnchéng piào de xìnxī xiǎnshì cuòwù.
Thông tin của vé chiều về hiển thị sai.

返程票已经售完了。
Fǎnchéng piào yǐjīng shòu wán le.
Vé chiều về đã bán hết rồi.

我需要延迟返程票的日期。
Wǒ xūyào yánchí fǎnchéng piào de rìqī.
Tôi cần hoãn lại ngày của vé chiều về.

他把返程票改成了晚上八点。
Tā bǎ fǎnchéng piào gǎi chéng le wǎnshang bā diǎn.
Anh ấy đã đổi vé chiều về sang 8 giờ tối.

返程票的时间太早了。
Fǎnchéng piào de shíjiān tài zǎo le.
Giờ khởi hành của vé chiều về quá sớm.

返程票丢了怎么办?
Fǎnchéng piào diū le zěnme bàn?
Mất vé chiều về thì phải làm sao?

我想升级返程票的舱位。
Wǒ xiǎng shēngjí fǎnchéng piào de cāngwèi.
Tôi muốn nâng hạng ghế của vé chiều về.

改签返程票需要手续费。
Gǎiqiān fǎnchéng piào xūyào shǒuxùfèi.
Đổi vé chiều về cần phải trả phí dịch vụ.

我订的返程票比去程晚三天。
Wǒ dìng de fǎnchéng piào bǐ qùchéng wǎn sān tiān.
Vé chiều về tôi đặt muộn hơn vé đi ba ngày.

他们检查了所有旅客的返程票。
Tāmen jiǎnchá le suǒyǒu lǚkè de fǎnchéng piào.
Họ đã kiểm tra vé chiều về của tất cả hành khách.

我没带返程票的打印件。
Wǒ méi dài fǎnchéng piào de dǎyìnjiàn.
Tôi không mang bản in của vé chiều về.

返程票要提前确认航班号。
Fǎnchéng piào yào tíqián quèrèn hángbān hào.
Vé chiều về cần xác nhận trước số chuyến bay.

我已经收到返程票的电子邮件。
Wǒ yǐjīng shōudào fǎnchéng piào de diànzǐ yóujiàn.
Tôi đã nhận được email chứa vé chiều về.

他问我有没有买返程票。
Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu mǎi fǎnchéng piào.
Anh ấy hỏi tôi có mua vé chiều về chưa.

返程票 là gì?

Định nghĩa
返程票 (fǎnchéng piào) nghĩa là vé khứ hồi phần về, hay còn gọi là vé lượt về.
Dùng khi bạn đã mua vé đi và cần mua vé quay trở lại điểm xuất phát.
Thường dùng trong giao thông như máy bay, tàu hỏa, xe khách, phà du lịch.

Ví dụ:
Nếu bạn đi từ Hà Nội đến Bắc Kinh, vé lượt đi gọi là 去程票 (qùchéng piào), còn vé lượt về từ Bắc Kinh về Hà Nội gọi là 返程票.

Loại từ
Danh từ (名词)

Cách dùng và ngữ cảnh

Dùng khi đặt vé khứ hồi trong du lịch, công tác

Đi kèm với động từ như 买, 订, 办, 改, 退…

Thường xuất hiện chung với 去程票 (vé lượt đi)

Dùng trong sân bay, nhà ga, bến xe: yêu cầu xuất trình vé lượt về để chứng minh lịch trình quay lại.

Từ đồng nghĩa, liên quan

回程票 (huíchéng piào): vé lượt về (gần như đồng nghĩa, dùng rất phổ biến)

往返票 (wǎngfǎn piào): vé khứ hồi hoàn chỉnh (bao gồm cả đi và về)

Mẫu câu phổ biến
A. 订返程票。
Đặt vé lượt về.

B. 返程票什么时候?
Vé lượt về vào lúc nào?

C. 返程票和去程票一起买比较便宜。
Mua vé lượt đi và lượt về cùng lúc sẽ rẻ hơn.

D. 我还没有订返程票。
Tôi vẫn chưa đặt vé lượt về.

35 mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)

我买了返程票。
Wǒ mǎi le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua vé lượt về.

你订好返程票了吗?
Nǐ dìng hǎo fǎnchéng piào le ma?
Bạn đặt vé về chưa?

返程票多少钱?
Fǎnchéng piào duōshǎo qián?
Vé lượt về bao nhiêu tiền?

我想改返程票时间。
Wǒ xiǎng gǎi fǎnchéng piào shíjiān.
Tôi muốn đổi thời gian vé về.

返程票在下午六点。
Fǎnchéng piào zài xiàwǔ liù diǎn.
Vé lượt về vào 6 giờ chiều.

他把返程票给我了。
Tā bǎ fǎnchéng piào gěi wǒ le.
Anh ấy đưa tôi vé lượt về rồi.

请出示您的返程票。
Qǐng chūshì nín de fǎnchéng piào.
Xin xuất trình vé lượt về của bạn.

我忘记带返程票了。
Wǒ wàngjì dài fǎnchéng piào le.
Tôi quên mang vé lượt về rồi.

返程票已经卖完了。
Fǎnchéng piào yǐjīng mài wán le.
Vé lượt về bán hết rồi.

买往返票比单独买返程票更便宜。
Mǎi wǎngfǎn piào bǐ dāndú mǎi fǎnchéng piào gèng piányi.
Mua vé khứ hồi rẻ hơn mua vé về riêng.

我还没确定返程票的日期。
Wǒ hái méi quèdìng fǎnchéng piào de rìqī.
Tôi chưa xác định ngày vé về.

返程票需要提前预订。
Fǎnchéng piào xūyào tíqián yùdìng.
Vé lượt về cần đặt trước.

返程票在手机上就可以查看。
Fǎnchéng piào zài shǒujī shàng jiù kěyǐ chákàn.
Vé lượt về có thể xem trên điện thoại.

我找不到返程票了。
Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéng piào le.
Tôi tìm không thấy vé về nữa.

返程票很贵。
Fǎnchéng piào hěn guì.
Vé lượt về rất đắt.

返程票包括行李吗?
Fǎnchéng piào bāokuò xínglǐ ma?
Vé lượt về có bao gồm hành lý không?

请帮我退返程票。
Qǐng bāng wǒ tuì fǎnchéng piào.
Làm ơn giúp tôi hoàn vé lượt về.

你返程票买的几点?
Nǐ fǎnchéng piào mǎi de jǐ diǎn?
Bạn mua vé về lúc mấy giờ?

这张返程票是电子票。
Zhè zhāng fǎnchéng piào shì diànzǐ piào.
Vé lượt về này là vé điện tử.

返程票没必要太早。
Fǎnchéng piào méi bìyào tài zǎo.
Vé lượt về không cần quá sớm.

我们一起订返程票吧。
Wǒmen yīqǐ dìng fǎnchéng piào ba.
Chúng ta đặt vé về cùng nhau nhé.

返程票能改日期吗?
Fǎnchéng piào néng gǎi rìqī ma?
Vé lượt về có đổi ngày được không?

他没有返程票不能入境。
Tā méiyǒu fǎnchéng piào bù néng rùjìng.
Anh ấy không có vé về nên không thể nhập cảnh.

返程票是明天早上。
Fǎnchéng piào shì míngtiān zǎoshang.
Vé về là sáng mai.

我正在查返程票信息。
Wǒ zhèngzài chá fǎnchéng piào xìnxī.
Tôi đang kiểm tra thông tin vé về.

返程票比去程票便宜。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào piányí.
Vé về rẻ hơn vé đi.

请确认返程票的航班号。
Qǐng quèrèn fǎnchéng piào de hángbān hào.
Xin xác nhận số hiệu chuyến bay vé về.

我不记得返程票日期了。
Wǒ bù jìdé fǎnchéng piào rìqī le.
Tôi không nhớ ngày vé về nữa.

他重新买了一张返程票。
Tā chóngxīn mǎi le yī zhāng fǎnchéng piào.
Anh ấy mua lại một vé lượt về khác.

返程票太晚了,我想提前回去。
Fǎnchéng piào tài wǎn le, wǒ xiǎng tíqián huíqù.
Vé về quá muộn, tôi muốn về sớm hơn.

我忘记预订返程票了。
Wǒ wàngjì yùdìng fǎnchéng piào le.
Tôi quên đặt vé về rồi.

返程票信息错误。
Fǎnchéng piào xìnxī cuòwù.
Thông tin vé về sai.

返程票可以升舱吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ shēngcāng ma?
Vé về có thể nâng hạng không?

我买的是往返票,不需要单独买返程票。
Wǒ mǎi de shì wǎngfǎn piào, bù xūyào dāndú mǎi fǎnchéng piào.
Tôi đã mua vé khứ hồi, không cần mua vé về riêng.

返程票是晚上八点出发的。
Fǎnchéng piào shì wǎnshang bā diǎn chūfā de.
Vé về khởi hành lúc 8 giờ tối.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    返程票 (fǎnchéng piào)

Chữ Hán: 返程票

Phiên âm: fǎnchéng piào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

“Vé khứ hồi (chiều về)”, hay nói chính xác là vé cho hành trình quay trở lại, tức là vé từ điểm đến trở về điểm xuất phát.

Nghĩa tiếng Anh:

Return ticket / Ticket for the return journey

  1. Phân tích cấu tạo từ

返 (fǎn): quay về, trở lại
Ví dụ: 返回 (fǎnhuí) – trở về

程 (chéng): hành trình, quãng đường

票 (piào): vé (vé tàu, vé xe, vé máy bay, v.v.)

→ Ghép lại:
返程票 = vé của hành trình trở về
tức là vé chiều về, thường dùng cùng với “去程票 (qùchéng piào)” – vé chiều đi.

  1. Cách dùng trong câu

Từ 返程票 thường dùng trong các tình huống:

Mua vé tàu, vé xe, vé máy bay khứ hồi

Kiểm tra vé chiều về trong thủ tục nhập cảnh

Khi đặt vé du lịch hoặc công tác

Trong các hội thoại tại sân bay, ga tàu, đại lý vé

  1. Mẫu câu chuẩn (结构句式)

我已经买好返程票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo fǎnchéng piào le.
→ Tôi đã mua vé chiều về rồi.

请出示您的返程票。
Qǐng chūshì nín de fǎnchéng piào.
→ Xin vui lòng xuất trình vé chiều về của quý khách.

返程票和去程票是一起买的。
Fǎnchéng piào hé qùchéng piào shì yīqǐ mǎi de.
→ Vé chiều về và vé chiều đi được mua cùng nhau.

没有返程票可能无法入境。
Méiyǒu fǎnchéng piào kěnéng wúfǎ rùjìng.
→ Không có vé chiều về có thể sẽ không được nhập cảnh.

你打算什么时候用返程票?
Nǐ dǎsuàn shénme shíhòu yòng fǎnchéng piào?
→ Bạn dự định khi nào sẽ dùng vé chiều về?

  1. Thêm 30 ví dụ đa dạng (tổng cộng 35 câu)

我忘了打印返程票。
Wǒ wàng le dǎyìn fǎnchéng piào.
→ Tôi quên in vé chiều về rồi.

返程票的时间可以改吗?
Fǎnchéng piào de shíjiān kěyǐ gǎi ma?
→ Thời gian của vé chiều về có thể đổi được không?

我想退返程票。
Wǒ xiǎng tuì fǎnchéng piào.
→ Tôi muốn hoàn trả vé chiều về.

返程票比单程票便宜。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányi.
→ Vé khứ hồi (có chiều về) rẻ hơn vé một chiều.

你的返程票是几点的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì jǐ diǎn de?
→ Vé chiều về của bạn là mấy giờ?

这张返程票不能改签。
Zhè zhāng fǎnchéng piào bù néng gǎiqiān.
→ Vé chiều về này không thể đổi chuyến.

我今天要确认返程票的信息。
Wǒ jīntiān yào quèrèn fǎnchéng piào de xìnxī.
→ Hôm nay tôi cần xác nhận thông tin vé chiều về.

我们的返程票是明天下午三点。
Wǒmen de fǎnchéng piào shì míngtiān xiàwǔ sān diǎn.
→ Vé chiều về của chúng ta là 3 giờ chiều mai.

请帮我打印返程票。
Qǐng bāng wǒ dǎyìn fǎnchéng piào.
→ Làm ơn in giúp tôi vé chiều về.

他忘记预订返程票了。
Tā wàngjì yùdìng fǎnchéng piào le.
→ Anh ấy quên đặt vé chiều về rồi.

返程票价格上涨了。
Fǎnchéng piào jiàgé shàngzhǎng le.
→ Giá vé chiều về đã tăng.

如果没有返程票,你可能被拒绝登机。
Rúguǒ méiyǒu fǎnchéng piào, nǐ kěnéng bèi jùjué dēngjī.
→ Nếu không có vé chiều về, bạn có thể bị từ chối lên máy bay.

他买了往返票,不需要再买返程票。
Tā mǎi le wǎngfǎn piào, bù xūyào zài mǎi fǎnchéng piào.
→ Anh ấy đã mua vé khứ hồi, nên không cần mua vé chiều về nữa.

我找不到返程票的电子版。
Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéng piào de diànzǐ bǎn.
→ Tôi không tìm thấy bản điện tử của vé chiều về.

返程票的航班被取消了。
Fǎnchéng piào de hángbān bèi qǔxiāo le.
→ Chuyến bay chiều về đã bị hủy.

返程票是昨天订的。
Fǎnchéng piào shì zuótiān dìng de.
→ Vé chiều về được đặt hôm qua.

我打算明天去改返程票。
Wǒ dǎsuàn míngtiān qù gǎi fǎnchéng piào.
→ Tôi định ngày mai đi đổi vé chiều về.

请把返程票的日期改成周五。
Qǐng bǎ fǎnchéng piào de rìqī gǎi chéng zhōuwǔ.
→ Xin đổi ngày vé chiều về thành thứ sáu.

返程票的信息不对。
Fǎnchéng piào de xìnxī bú duì.
→ Thông tin trên vé chiều về không đúng.

我需要一张明天下午的返程票。
Wǒ xūyào yī zhāng míngtiān xiàwǔ de fǎnchéng piào.
→ Tôi cần một vé chiều về vào chiều mai.

返程票的价格比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào de jiàgé bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
→ Vé chiều về đắt hơn một chút so với vé chiều đi.

请发我返程票的确认邮件。
Qǐng fā wǒ fǎnchéng piào de quèrèn yóujiàn.
→ Xin gửi cho tôi email xác nhận vé chiều về.

我把返程票放在行李箱里了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào fàng zài xínglǐxiāng lǐ le.
→ Tôi để vé chiều về trong vali rồi.

他们正在讨论返程票的时间。
Tāmen zhèngzài tǎolùn fǎnchéng piào de shíjiān.
→ Họ đang bàn về thời gian của vé chiều về.

请问返程票能退吗?
Qǐngwèn fǎnchéng piào néng tuì ma?
→ Xin hỏi vé chiều về có thể hoàn lại được không?

我不记得返程票的航班号。
Wǒ bù jìdé fǎnchéng piào de hángbān hào.
→ Tôi không nhớ số hiệu chuyến bay chiều về.

她忘了带返程票出门。
Tā wàng le dài fǎnchéng piào chūmén.
→ Cô ấy quên mang vé chiều về khi ra ngoài.

返程票的日期太早了。
Fǎnchéng piào de rìqī tài zǎo le.
→ Ngày của vé chiều về quá sớm.

我正在确认返程票的座位号。
Wǒ zhèngzài quèrèn fǎnchéng piào de zuòwèi hào.
→ Tôi đang xác nhận số ghế của vé chiều về.

入境时请出示返程票和护照。
Rùjìng shí qǐng chūshì fǎnchéng piào hé hùzhào.
→ Khi nhập cảnh, xin xuất trình vé chiều về và hộ chiếu.

  1. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    返程票 fǎnchéng piào vé chiều về, vé khứ hồi phần về dùng phổ biến trong du lịch, hàng không, tàu xe
    去程票 qùchéng piào vé chiều đi thường đi đôi với “返程票”
    往返票 wǎngfǎn piào vé khứ hồi (cả đi lẫn về) gồm cả “去程票 + 返程票”
  2. Nghĩa chi tiết của 返程票

Từ 返程票 có nghĩa là vé cho chuyến đi quay trở về, hay còn gọi là vé chiều về. Người Trung Quốc thường sử dụng từ này để chỉ loại vé dùng cho chặng quay lại nơi xuất phát sau khi đã thực hiện chuyến đi đến một địa điểm nào đó.

Ví dụ:

Nếu bạn bay từ Hà Nội đến Thượng Hải, đó là 去程票 (qùchéng piào) – vé đi.

Khi bạn bay từ Thượng Hải trở về Hà Nội, vé đó gọi là 返程票 (fǎnchéng piào) – vé về.

Từ này tương đương với “vé chiều về” trong tiếng Việt, và trong tiếng Anh thường dịch là return ticket (return part) hoặc the return leg of the journey.

  1. Loại từ

返程票 là danh từ (名词).
Nó dùng để chỉ một loại vé, nên thường được đặt trong câu làm tân ngữ, chủ ngữ hoặc bổ ngữ danh từ.

Ví dụ:

我已经买好返程票了。Tôi đã mua xong vé về rồi.

返程票丢了怎么办?Mất vé về thì phải làm sao?

  1. Cấu tạo từ

Từ 返程票 gồm ba thành phần:

返 (fǎn): quay lại, trở về.

程 (chéng): hành trình, chuyến đi.

票 (piào): vé.

Kết hợp lại, nghĩa đen của 返程票 là “vé cho hành trình quay về”.

  1. Một số cụm từ thường đi kèm

去程票 (qùchéng piào): vé đi.

往返票 (wǎngfǎn piào): vé khứ hồi (gồm cả đi và về).

机票 (jīpiào): vé máy bay.

火车票 (huǒchēpiào): vé tàu hỏa.

电子票 (diànzǐ piào): vé điện tử.

  1. Giải thích cách sử dụng

Từ 返程票 thường dùng trong các tình huống như:

Khi đặt vé máy bay, tàu hoặc xe khách hai chiều.

Khi cần xác nhận lịch trình quay về.

Khi đổi vé, hoàn vé hoặc kiểm tra thông tin hành trình.

Ví dụ:

你需要提供返程票信息。Bạn cần cung cấp thông tin vé về.

我打算改签返程票。Tôi dự định đổi vé về.

  1. 35 mẫu câu tiếng Trung có dùng từ 返程票

我已经买好返程票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo fǎnchéng piào le.
Tôi đã mua xong vé về rồi.

你什么时候的返程票?
Nǐ shénme shíhou de fǎnchéng piào?
Vé về của bạn là lúc nào?

我打算明天买返程票。
Wǒ dǎsuàn míngtiān mǎi fǎnchéng piào.
Tôi định ngày mai mua vé về.

返程票比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
Vé về đắt hơn vé đi một chút.

我忘记带返程票了。
Wǒ wàngjì dài fǎnchéng piào le.
Tôi quên mang vé về rồi.

请帮我查一下返程票的时间。
Qǐng bāng wǒ chá yīxià fǎnchéng piào de shíjiān.
Xin giúp tôi tra thời gian vé về.

返程票丢了怎么办?
Fǎnchéng piào diū le zěnme bàn?
Mất vé về thì phải làm sao?

他提前订好了返程票。
Tā tíqián dìng hǎo le fǎnchéng piào.
Anh ấy đã đặt vé về trước rồi.

我想改签返程票。
Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéng piào.
Tôi muốn đổi vé về.

返程票的信息有错误。
Fǎnchéng piào de xìnxī yǒu cuòwù.
Thông tin trên vé về bị sai.

请确认一下返程票的日期。
Qǐng quèrèn yīxià fǎnchéng piào de rìqī.
Vui lòng xác nhận ngày của vé về.

我打算退返程票。
Wǒ dǎsuàn tuì fǎnchéng piào.
Tôi định hoàn lại vé về.

返程票要提前预订。
Fǎnchéng piào yào tíqián yùdìng.
Vé về cần đặt trước.

你拿到返程票了吗?
Nǐ ná dào fǎnchéng piào le ma?
Bạn đã lấy được vé về chưa?

返程票可以改时间吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ gǎi shíjiān ma?
Vé về có thể đổi thời gian không?

返程票比单程票便宜。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányi.
Vé về rẻ hơn vé một chiều.

我在网上买的返程票。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi de fǎnchéng piào.
Tôi mua vé về trên mạng.

返程票的价格很高。
Fǎnchéng piào de jiàgé hěn gāo.
Giá vé về rất cao.

旅行社帮我买了返程票。
Lǚxíngshè bāng wǒ mǎi le fǎnchéng piào.
Công ty du lịch giúp tôi mua vé về.

我收到返程票的电子邮件了。
Wǒ shōu dào fǎnchéng piào de diànzǐ yóujiàn le.
Tôi đã nhận được email chứa vé về.

返程票需要打印出来吗?
Fǎnchéng piào xūyào dǎyìn chūlái ma?
Vé về có cần in ra không?

我们的返程票是周五晚上的。
Wǒmen de fǎnchéng piào shì zhōu wǔ wǎnshang de.
Vé về của chúng tôi là tối thứ Sáu.

返程票可以退票吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ tuì piào ma?
Vé về có thể hoàn không?

返程票已经确认成功。
Fǎnchéng piào yǐjīng quèrèn chénggōng.
Vé về đã được xác nhận thành công.

我丢了返程票,要补办一张。
Wǒ diū le fǎnchéng piào, yào bǔbàn yī zhāng.
Tôi làm mất vé về, cần làm lại một tấm.

返程票必须和身份证一起使用。
Fǎnchéng piào bìxū hé shēnfènzhèng yīqǐ shǐyòng.
Vé về phải dùng kèm với chứng minh thư.

返程票显示的时间不对。
Fǎnchéng piào xiǎnshì de shíjiān bú duì.
Thời gian hiển thị trên vé về không đúng.

返程票比我预想的贵。
Fǎnchéng piào bǐ wǒ yùxiǎng de guì.
Vé về đắt hơn tôi tưởng.

我打算把返程票改成明天的。
Wǒ dǎsuàn bǎ fǎnchéng piào gǎi chéng míngtiān de.
Tôi định đổi vé về sang ngày mai.

返程票的航班被取消了。
Fǎnchéng piào de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của vé về đã bị hủy.

他没赶上返程的火车。
Tā méi gǎn shàng fǎnchéng de huǒchē.
Anh ấy đã lỡ chuyến tàu về.

我们应该早点订返程票。
Wǒmen yīnggāi zǎodiǎn dìng fǎnchéng piào.
Chúng ta nên đặt vé về sớm hơn.

返程票可以在机场更改吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ zài jīchǎng gēnggǎi ma?
Vé về có thể đổi ở sân bay được không?

返程票对行程安排很重要。
Fǎnchéng piào duì xíngchéng ānpái hěn zhòngyào.
Vé về rất quan trọng đối với việc sắp xếp hành trình.

记得带好返程票,不然不能登机。
Jìdé dài hǎo fǎnchéng piào, bùrán bù néng dēngjī.
Hãy nhớ mang theo vé về, nếu không sẽ không thể lên máy bay.

  1. Tổng kết

返程票 là từ chỉ loại vé dành cho hành trình quay về điểm xuất phát, thường dùng trong các tình huống du lịch, công tác, hoặc đi lại xa. Nó thường đi cùng các động từ như 买 (mua), 订 (đặt), 退 (hoàn), 改 (đổi), 丢 (mất), 确认 (xác nhận). Việc nắm vững cách dùng từ 返程票 giúp bạn giao tiếp chính xác trong các tình huống thực tế như mua vé máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách tại Trung Quốc.

  1. Giải thích chi tiết từ 返程票 (fǎn chéng piào)
    a. Nghĩa tiếng Trung

返程票 là danh từ dùng để chỉ vé cho chuyến hành trình quay trở lại, tức là vé chiều về, vé khứ hồi (phần về) sau khi đã đi đến một điểm nào đó.

b. Nghĩa tiếng Việt

返程票 có nghĩa là vé lượt về, vé chiều về, hoặc vé khứ hồi (chiều về).
Ví dụ: Khi bạn đi từ Hà Nội đến Bắc Kinh, vé đi là 去程票 (qù chéng piào), còn vé quay trở lại Hà Nội là 返程票 (fǎn chéng piào).

  1. Cấu tạo từ

返 (fǎn): trở về, quay lại.

程 (chéng): hành trình, quãng đường.

票 (piào): vé (vé tàu, vé máy bay, vé xe, vé vào cửa,…).

Kết hợp lại:
→ 返程票 = vé của hành trình quay về.

  1. Loại từ và ngữ pháp

Loại từ: Danh từ (名词).

Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.

Thường đi kèm với các động từ: 买 (mua), 订 (đặt), 改签 (đổi vé), 退 (hoàn vé), 打印 (in), 查 (tra cứu), 确认 (xác nhận).

  1. Cách dùng trong thực tế

返程票 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như:

Đặt vé máy bay, vé tàu, vé xe:
Ví dụ: 我已经买好了返程票。→ Tôi đã mua xong vé lượt về.

Lên kế hoạch du lịch:
Ví dụ: 你订好返程票了吗?→ Bạn đã đặt vé về chưa?

Thay đổi, hủy vé:
Ví dụ: 我想改签返程票。→ Tôi muốn đổi vé về.

So sánh giá vé:
Ví dụ: 返程票比去程票贵一点。→ Vé về đắt hơn vé đi.

  1. Một số cụm thường gặp với 返程票
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    购买返程票 gòu mǎi fǎn chéng piào Mua vé lượt về
    预订返程票 yù dìng fǎn chéng piào Đặt trước vé lượt về
    返程机票 fǎn chéng jī piào Vé máy bay chiều về
    返程火车票 fǎn chéng huǒ chē piào Vé tàu chiều về
    改签返程票 gǎi qiān fǎn chéng piào Đổi vé lượt về
    退返程票 tuì fǎn chéng piào Hoàn vé chiều về
    去程票和返程票 qù chéng piào hé fǎn chéng piào Vé đi và vé về
    确认返程票 què rèn fǎn chéng piào Xác nhận vé về
  2. 35 mẫu câu tiếng Trung có chứa 返程票

(Mỗi câu gồm Hán ngữ – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt)

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua xong vé lượt về rồi.

你的返程票是什么时候的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì shénme shíhòu de?
Vé lượt về của bạn là vào lúc nào?

请帮我改签返程票。
Qǐng bāng wǒ gǎiqiān fǎnchéng piào.
Làm ơn giúp tôi đổi vé lượt về.

返程票比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
Vé lượt về đắt hơn vé lượt đi một chút.

我忘记买返程票了。
Wǒ wàngjì mǎi fǎnchéng piào le.
Tôi quên mua vé lượt về rồi.

她的返程票被取消了。
Tā de fǎnchéng piào bèi qǔxiāo le.
Vé lượt về của cô ấy bị hủy rồi.

返程票已经售完。
Fǎnchéng piào yǐjīng shòu wán.
Vé lượt về đã bán hết rồi.

我在网上预订了返程票。
Wǒ zài wǎngshàng yùdìng le fǎnchéng piào.
Tôi đã đặt vé lượt về trên mạng.

返程票要提前购买。
Fǎnchéng piào yào tíqián gòumǎi.
Vé lượt về cần mua trước.

我帮你打印返程票吧。
Wǒ bāng nǐ dǎyìn fǎnchéng piào ba.
Để tôi in vé lượt về cho bạn nhé.

返程票的信息有错误。
Fǎnchéng piào de xìnxī yǒu cuòwù.
Thông tin vé lượt về có sai sót.

我想退掉返程票。
Wǒ xiǎng tuì diào fǎnchéng piào.
Tôi muốn hoàn vé lượt về.

她的返程票是明天早上的航班。
Tā de fǎnchéng piào shì míngtiān zǎoshang de hángbān.
Vé về của cô ấy là chuyến bay sáng mai.

返程票的价格不便宜。
Fǎnchéng piào de jiàgé bù piányí.
Giá vé lượt về không rẻ.

我需要确认返程票的时间。
Wǒ xūyào quèrèn fǎnchéng piào de shíjiān.
Tôi cần xác nhận thời gian vé về.

没有返程票,我就回不去了。
Méiyǒu fǎnchéng piào, wǒ jiù huí bù qù le.
Không có vé về thì tôi không thể quay lại được.

他改了返程票的日期。
Tā gǎi le fǎnchéng piào de rìqī.
Anh ấy đã đổi ngày của vé về.

返程票比单程票划算。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào huásuàn.
Vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.

我帮你查一下返程票的时间。
Wǒ bāng nǐ chá yīxià fǎnchéng piào de shíjiān.
Tôi giúp bạn tra thời gian vé về nhé.

我买了去程票,还没买返程票。
Wǒ mǎi le qùchéng piào, hái méi mǎi fǎnchéng piào.
Tôi đã mua vé đi, còn vé về thì chưa.

返程票的航班延误了。
Fǎnchéng piào de hángbān yánwù le.
Chuyến bay vé về bị trễ.

他打算下周买返程票。
Tā dǎsuàn xià zhōu mǎi fǎnchéng piào.
Anh ấy dự định mua vé về vào tuần sau.

我已经打印好了返程票。
Wǒ yǐjīng dǎyìn hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã in xong vé lượt về rồi.

返程票丢了怎么办?
Fǎnchéng piào diū le zěnme bàn?
Nếu mất vé lượt về thì phải làm sao?

返程票和酒店都订好了。
Fǎnchéng piào hé jiǔdiàn dōu dìng hǎo le.
Vé về và khách sạn đều đã đặt xong rồi.

我帮你改签返程票吧。
Wǒ bāng nǐ gǎiqiān fǎnchéng piào ba.
Tôi giúp bạn đổi vé về nhé.

返程票的日期写错了。
Fǎnchéng piào de rìqī xiě cuò le.
Ngày trên vé lượt về ghi sai rồi.

我准备今晚订返程票。
Wǒ zhǔnbèi jīn wǎn dìng fǎnchéng piào.
Tôi chuẩn bị đặt vé về tối nay.

她没有买返程票,因为想多玩几天。
Tā méiyǒu mǎi fǎnchéng piào, yīnwèi xiǎng duō wán jǐ tiān.
Cô ấy không mua vé về vì muốn chơi thêm vài ngày.

返程票的信息不对,请重新打印。
Fǎnchéng piào de xìnxī bù duì, qǐng chóngxīn dǎyìn.
Thông tin vé về không đúng, vui lòng in lại.

我打算提前买返程票,以免售完。
Wǒ dǎsuàn tíqián mǎi fǎnchéng piào, yǐmiǎn shòuwán.
Tôi định mua vé về sớm để khỏi bị hết vé.

返程票需要用身份证登记。
Fǎnchéng piào xūyào yòng shēnfènzhèng dēngjì.
Khi mua vé về cần dùng chứng minh nhân dân để đăng ký.

我忘记带返程票了,真麻烦。
Wǒ wàngjì dài fǎnchéng piào le, zhēn máfan.
Tôi quên mang vé về rồi, thật phiền phức.

他正在确认返程票的时间。
Tā zhèngzài quèrèn fǎnchéng piào de shíjiān.
Anh ấy đang xác nhận thời gian vé về.

买返程票的时候要注意日期和时间。
Mǎi fǎnchéng piào de shíhòu yào zhùyì rìqī hé shíjiān.
Khi mua vé về cần chú ý ngày và giờ.

  1. Tổng kết

返程票 (fǎnchéng piào): Vé chiều về, vé khứ hồi (phần quay lại).

Loại từ: Danh từ.

Phân biệt:

去程票 (qùchéng piào): Vé đi.

返程票 (fǎnchéng piào): Vé về.

单程票 (dānchéng piào): Vé một chiều (chỉ đi, không về).

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 返程票 (fǎnchéng piào)

  1. Giải thích chi tiết

返程票 có nghĩa là vé lượt về, hay còn gọi là vé khứ hồi chiều về.
Đây là tấm vé được sử dụng cho hành trình từ nơi đến quay trở lại nơi xuất phát ban đầu. Trong tiếng Trung, từ này thường xuất hiện khi nói về việc đặt vé máy bay, vé tàu, vé xe, hoặc vé du lịch khứ hồi.

Ví dụ, nếu bạn mua vé từ Hà Nội đến Bắc Kinh, rồi mua thêm một vé quay lại Hà Nội, thì vé quay lại đó chính là 返程票.

Ví dụ diễn giải:

从河内到北京是去程票,从北京回河内的票叫返程票。
(Từ Hà Nội đến Bắc Kinh là vé lượt đi, còn vé từ Bắc Kinh về Hà Nội gọi là vé lượt về.)

  1. Phiên âm và loại từ

Từ: 返程票

Phiên âm: fǎnchéng piào

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Phân tích cấu tạo từ

返 (fǎn): quay lại, trở về

程 (chéng): hành trình, quãng đường, chuyến đi

票 (piào): vé

Kết hợp lại, 返程票 có nghĩa đen là vé của chuyến hành trình quay về.

  1. Nghĩa mở rộng và cách dùng trong thực tế

返程票 thường được dùng trong các tình huống giao thông, du lịch, và đặt vé trực tuyến.

Khi bạn đi công tác hoặc du lịch, thường sẽ có 去程票 (vé đi) và 返程票 (vé về).

Ngoài ra, nếu bạn mua 往返票 (wǎngfǎn piào) thì tức là bạn mua cả hai chiều – trong đó bao gồm 去程票 + 返程票.

  1. Một số từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去程票 qùchéng piào Vé lượt đi
    往返票 wǎngfǎn piào Vé khứ hồi (cả đi lẫn về)
    单程票 dānchéng piào Vé một chiều
    机票 jīpiào Vé máy bay
    火车票 huǒchē piào Vé tàu hỏa
    汽车票 qìchē piào Vé xe khách
    改签 gǎiqiān Đổi vé
    退票 tuìpiào Hoàn vé
    航班 hángbān Chuyến bay
    出发地 chūfādì Nơi xuất phát
    目的地 mùdìdì Điểm đến
  2. 35 Mẫu câu tiếng Trung với từ 返程票 (có phiên âm và dịch tiếng Việt chi tiết)

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua xong vé lượt về rồi.

你的返程票是几点的?
Nǐ de fǎnchéng piào shì jǐ diǎn de?
Vé lượt về của bạn là mấy giờ?

我还没有买返程票。
Wǒ hái méiyǒu mǎi fǎnchéng piào.
Tôi vẫn chưa mua vé lượt về.

请帮我改签返程票。
Qǐng bāng wǒ gǎiqiān fǎnchéng piào.
Xin giúp tôi đổi vé lượt về.

返程票比单程票便宜一点。
Fǎnchéng piào bǐ dānchéng piào piányi yīdiǎn.
Vé lượt về rẻ hơn vé một chiều một chút.

我昨天订的返程票已经确认了。
Wǒ zuótiān dìng de fǎnchéng piào yǐjīng quèrèn le.
Vé lượt về tôi đặt hôm qua đã được xác nhận rồi.

她的返程票是明天早上的航班。
Tā de fǎnchéng piào shì míngtiān zǎoshang de hángbān.
Vé lượt về của cô ấy là chuyến bay sáng mai.

我忘记打印返程票了。
Wǒ wàngjì dǎyìn fǎnchéng piào le.
Tôi quên in vé lượt về rồi.

返程票可以退吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
Vé lượt về có thể hoàn được không?

返程票的信息有错误。
Fǎnchéng piào de xìnxī yǒu cuòwù.
Thông tin trên vé lượt về bị sai.

我把返程票保存到了手机里。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào bǎocún dào le shǒujī lǐ.
Tôi đã lưu vé lượt về vào điện thoại.

返程票要提前买,否则可能没有座位。
Fǎnchéng piào yào tíqián mǎi, fǒuzé kěnéng méiyǒu zuòwèi.
Vé lượt về nên mua trước, nếu không có thể hết chỗ.

我买了往返票,包括返程票。
Wǒ mǎi le wǎngfǎn piào, bāokuò fǎnchéng piào.
Tôi mua vé khứ hồi, trong đó đã bao gồm vé lượt về.

她的返程票被取消了。
Tā de fǎnchéng piào bèi qǔxiāo le.
Vé lượt về của cô ấy bị hủy rồi.

我朋友的返程票改到了下周。
Wǒ péngyǒu de fǎnchéng piào gǎi dào le xià zhōu.
Vé lượt về của bạn tôi được đổi sang tuần sau.

我的返程票是下午三点的航班。
Wǒ de fǎnchéng piào shì xiàwǔ sān diǎn de hángbān.
Vé lượt về của tôi là chuyến bay lúc 3 giờ chiều.

返程票已经售完了。
Fǎnchéng piào yǐjīng shòu wán le.
Vé lượt về đã bán hết rồi.

返程票的价格比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào de jiàgé bǐ qùchéng piào guì yīdiǎn.
Giá vé lượt về đắt hơn vé lượt đi một chút.

返程票显示的时间不对。
Fǎnchéng piào xiǎnshì de shíjiān bú duì.
Giờ hiển thị trên vé lượt về không đúng.

我把返程票打印出来了。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào dǎyìn chūlái le.
Tôi đã in vé lượt về ra rồi.

返程票的座位靠窗户。
Fǎnchéng piào de zuòwèi kào chuānghù.
Chỗ ngồi trên vé lượt về là cạnh cửa sổ.

他把返程票弄丢了。
Tā bǎ fǎnchéng piào nòng diū le.
Anh ấy làm mất vé lượt về rồi.

我决定提前一天买返程票。
Wǒ juédìng tíqián yī tiān mǎi fǎnchéng piào.
Tôi quyết định mua vé lượt về sớm hơn một ngày.

返程票需要出示身份证。
Fǎnchéng piào xūyào chūshì shēnfènzhèng.
Khi dùng vé lượt về cần xuất trình chứng minh thư.

如果返程票不能改签,我就退票。
Rúguǒ fǎnchéng piào bùnéng gǎiqiān, wǒ jiù tuìpiào.
Nếu vé lượt về không thể đổi, tôi sẽ hoàn vé.

返程票要注意时间,不要误车。
Fǎnchéng piào yào zhùyì shíjiān, bú yào wù chē.
Khi có vé lượt về phải chú ý thời gian, đừng lỡ chuyến.

我朋友忘了带返程票。
Wǒ péngyǒu wàng le dài fǎnchéng piào.
Bạn tôi quên mang theo vé lượt về.

返程票比我预想的便宜。
Fǎnchéng piào bǐ wǒ yùxiǎng de piányi.
Vé lượt về rẻ hơn tôi tưởng.

我在网上买的返程票,很方便。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi de fǎnchéng piào, hěn fāngbiàn.
Tôi mua vé lượt về trên mạng, rất tiện lợi.

返程票已经发到我的邮箱里。
Fǎnchéng piào yǐjīng fā dào wǒ de yóuxiāng lǐ.
Vé lượt về đã được gửi đến hộp thư của tôi.

我把返程票存在钱包里。
Wǒ bǎ fǎnchéng piào cún zài qiánbāo lǐ.
Tôi để vé lượt về trong ví.

返程票延误了两个小时。
Fǎnchéng piào yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay lượt về bị trễ hai tiếng.

我不小心把返程票撕坏了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ fǎnchéng piào sī huài le.
Tôi vô ý làm rách vé lượt về.

返程票可以提前值机。
Fǎnchéng piào kěyǐ tíqián zhíjī.
Vé lượt về có thể làm thủ tục check-in sớm.

返程票上写着下午五点起飞。
Fǎnchéng piào shàng xiě zhe xiàwǔ wǔ diǎn qǐfēi.
Trên vé lượt về ghi rõ cất cánh lúc 5 giờ chiều.

  1. Giải nghĩa chi tiết của từ 返程票

返程票 nghĩa là vé lượt về, hay còn gọi là vé chiều về, tức là tấm vé dùng để quay lại điểm xuất phát sau khi đã hoàn thành hành trình đi. Trong tiếng Việt, ta thường nói là “vé về” hoặc “vé khứ hồi chiều về”. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đặt vé tàu, vé xe khách, vé máy bay, vé tàu cao tốc, v.v.

返 (fǎn): có nghĩa là “trở về, quay lại, quay ngược lại”.

程 (chéng): nghĩa là “hành trình, chặng đường, quãng đường di chuyển”.

票 (piào): nghĩa là “vé”, tức là giấy tờ hoặc bằng chứng dùng để lên tàu, xe, máy bay, v.v.

Khi ghép lại, 返程票 mang nghĩa đen là “vé cho hành trình quay về” – tức vé lượt về. Đây là tấm vé dùng cho phần hành trình từ điểm đến trở lại điểm xuất phát.

  1. Loại từ

返程票 là danh từ (名词).

Dùng để chỉ một loại vé cụ thể – vé chiều về, vé quay lại điểm xuất phát.

  1. Giải thích bằng tiếng Trung

返程票是指从目的地返回出发地时所使用的车票、机票或船票。通常与“去程票”相对,用于描述往返旅程中的回程部分。例如,从北京到上海的去程票是“北京→上海”,返程票则是“上海→北京”。

  1. Từ đồng nghĩa và từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    去程票 qù chéng piào Vé lượt đi Ngược nghĩa với 返程票
    单程票 dān chéng piào Vé một chiều Chỉ bao gồm hành trình đi, không có lượt về
    往返票 wǎng fǎn piào Vé khứ hồi Gồm cả vé đi và vé về
    车票 chē piào Vé tàu, vé xe Dạng vé thông thường
    机票 jī piào Vé máy bay Dành riêng cho hàng không
    船票 chuán piào Vé tàu thủy Dùng khi đi tàu biển, phà
  2. Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp, 返程票 thường được dùng trong các tình huống sau:

Khi đặt vé online:
“请确认返程票的日期。” (Xin xác nhận ngày của vé lượt về.)

Khi làm việc với đại lý vé:
“我需要一张去程票和一张返程票。” (Tôi cần một vé đi và một vé về.)

Khi trao đổi kế hoạch du lịch:
“返程票最好提前买。” (Vé lượt về nên mua sớm.)

  1. 35 Mẫu câu tiếng Trung có sử dụng 返程票 (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)

我已经买好了返程票。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le fǎnchéng piào.
Tôi đã mua sẵn vé lượt về rồi.

请问返程票可以改签吗?
Qǐng wèn fǎnchéng piào kěyǐ gǎi qiān ma?
Xin hỏi vé lượt về có thể đổi ngày được không?

我的返程票是明天下午三点的。
Wǒ de fǎnchéng piào shì míngtiān xiàwǔ sān diǎn de.
Vé lượt về của tôi là lúc 3 giờ chiều ngày mai.

他把返程票弄丢了。
Tā bǎ fǎnchéng piào nòng diū le.
Anh ấy làm mất vé lượt về rồi.

返程票需要提前预订。
Fǎnchéng piào xūyào tíqián yùdìng.
Vé lượt về cần phải đặt trước.

我订了去程票,还没订返程票。
Wǒ dìng le qù chéng piào, hái méi dìng fǎnchéng piào.
Tôi đã đặt vé đi nhưng chưa đặt vé về.

返程票的价格比去程票贵一点。
Fǎnchéng piào de jiàgé bǐ qù chéng piào guì yīdiǎn.
Giá vé về đắt hơn vé đi một chút.

我忘记打印返程票了。
Wǒ wàngjì dǎyìn fǎnchéng piào le.
Tôi quên in vé lượt về rồi.

没有返程票我就不能上车。
Méiyǒu fǎnchéng piào wǒ jiù bùnéng shàng chē.
Không có vé lượt về thì tôi không thể lên xe.

返程票显示在手机上。
Fǎnchéng piào xiǎnshì zài shǒujī shàng.
Vé lượt về hiển thị trên điện thoại.

请帮我改一下返程票的时间。
Qǐng bāng wǒ gǎi yīxià fǎnchéng piào de shíjiān.
Xin giúp tôi đổi giờ của vé lượt về.

我已经把返程票发到你邮箱了。
Wǒ yǐjīng bǎ fǎnchéng piào fā dào nǐ yóuxiāng le.
Tôi đã gửi vé lượt về vào email cho bạn rồi.

他打算下周一返程。
Tā dǎsuàn xià zhōuyī fǎnchéng.
Anh ấy dự định quay về vào thứ Hai tuần sau.

返程票可以退吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ tuì ma?
Vé lượt về có thể hoàn lại được không?

我还没决定返程的日期。
Wǒ hái méi juédìng fǎnchéng de rìqī.
Tôi vẫn chưa quyết định ngày về.

我找不到返程票的订单。
Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéng piào de dìngdān.
Tôi không tìm thấy đơn đặt vé lượt về.

她的返程票被取消了。
Tā de fǎnchéng piào bèi qǔxiāo le.
Vé lượt về của cô ấy đã bị hủy.

返程票的座位靠窗。
Fǎnchéng piào de zuòwèi kào chuāng.
Ghế của vé lượt về ở gần cửa sổ.

我买的返程票是高铁二等座。
Wǒ mǎi de fǎnchéng piào shì gāotiě èr děng zuò.
Vé lượt về tôi mua là ghế hạng hai của tàu cao tốc.

返程票最好别丢。
Fǎnchéng piào zuì hǎo bié diū.
Tốt nhất là đừng làm mất vé lượt về.

他把返程票放在行李箱里。
Tā bǎ fǎnchéng piào fàng zài xínglǐxiāng lǐ.
Anh ấy để vé lượt về trong vali.

我们的返程票是同一个航班。
Wǒmen de fǎnchéng piào shì tóng yī gè hángbān.
Vé lượt về của chúng tôi là cùng chuyến bay.

返程票的航班号是多少?
Fǎnchéng piào de hángbān hào shì duōshao?
Số hiệu chuyến bay của vé lượt về là bao nhiêu?

他买了往返票,返程是星期五。
Tā mǎi le wǎngfǎn piào, fǎnchéng shì xīngqīwǔ.
Anh ấy mua vé khứ hồi, lượt về là vào thứ Sáu.

返程票的时间我记错了。
Fǎnchéng piào de shíjiān wǒ jì cuò le.
Tôi nhớ nhầm giờ của vé lượt về rồi.

返程票可以改签一次。
Fǎnchéng piào kěyǐ gǎi qiān yīcì.
Vé lượt về có thể đổi lịch một lần.

没有返程票我就不放心。
Méiyǒu fǎnchéng piào wǒ jiù bù fàngxīn.
Không có vé lượt về thì tôi không yên tâm.

我想退掉返程票。
Wǒ xiǎng tuì diào fǎnchéng piào.
Tôi muốn hoàn lại vé lượt về.

返程票的价格很贵。
Fǎnchéng piào de jiàgé hěn guì.
Giá vé lượt về rất đắt.

我准备检查一下返程票信息。
Wǒ zhǔnbèi jiǎnchá yīxià fǎnchéng piào xìnxī.
Tôi chuẩn bị kiểm tra lại thông tin vé lượt về.

返程票显示错误。
Fǎnchéng piào xiǎnshì cuòwù.
Vé lượt về hiển thị bị lỗi.

我打算在星期天返程。
Wǒ dǎsuàn zài xīngqītiān fǎnchéng.
Tôi dự định sẽ về vào Chủ Nhật.

返程票可以用电子票吗?
Fǎnchéng piào kěyǐ yòng diànzǐ piào ma?
Vé lượt về có thể dùng vé điện tử không?

我姐姐帮我订了返程票。
Wǒ jiějie bāng wǒ dìng le fǎnchéng piào.
Chị tôi đã giúp tôi đặt vé lượt về.

返程票和去程票必须匹配。
Fǎnchéng piào hé qù chéng piào bìxū pǐpèi.
Vé lượt về và vé lượt đi phải khớp nhau.

  1. Tổng kết và ghi nhớ
    Mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 返程票
    Phiên âm fǎn chéng piào
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Vé lượt về, vé chiều về
    Cấu tạo từ 返 (quay về) + 程 (hành trình) + 票 (vé)
    Từ trái nghĩa 去程票(vé lượt đi)
    Từ liên quan 单程票(vé một chiều), 往返票(vé khứ hồi)
    Lĩnh vực sử dụng Giao thông, du lịch, hàng không, vận tải, đường sắt, đặt vé điện tử

返程票 (fǎnchéngpiào) là gì?

返程票 trong tiếng Trung nghĩa là vé chiều về/vé khứ hồi cho hành trình quay trở lại điểm xuất phát.
Được dùng nhiều khi đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu điện, hay bất kỳ phương tiện vận chuyển nào sử dụng vé.

Phân tích cấu tạo từ
Từ Phiên âm Nghĩa
返 fǎn quay lại, trở về
程 chéng chặng đường, hành trình
票 piào vé

→ 返程票 = Vé cho chặng quay trở về (Return ticket)

Loại từ: Danh từ (名词)

Cách dùng & Ngữ cảnh sử dụng

返程票 thường xuất hiện trong các tình huống:

Mua vé du lịch, vé công tác

Hỏi thông tin vé về

Đổi vé/chuyển vé

Xác nhận lịch trình đi – về

Yêu cầu xuất trình vé khi làm thủ tục

Có thể dùng kèm các động từ:
买、订、换、退、改签、查、打印、出示、携带…

Ví dụ cấu trúc thường dùng:

买返程票: mua vé chiều về

订返程票: đặt vé chiều về

退返程票: hoàn vé chiều về

改签返程票: đổi vé chiều về

35 Mẫu câu tiếng Trung + Phiên âm + Tiếng Việt

我已经买好返程票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo fǎnchéngpiào le.
Tôi đã mua xong vé chiều về rồi.

你的返程票是几点的?
Nǐ de fǎnchéngpiào shì jǐ diǎn de?
Vé chiều về của bạn là mấy giờ?

返程票在哪儿取?
Fǎnchéngpiào zài nǎr qǔ?
Lấy vé chiều về ở đâu?

我只买了去程票,没有返程票。
Wǒ zhǐ mǎile qùchéngpiào, méiyǒu fǎnchéngpiào.
Tôi chỉ mua vé chiều đi, chưa mua vé chiều về.

可以帮我预订返程票吗?
Kěyǐ bāng wǒ yùdìng fǎnchéngpiào ma?
Có thể giúp tôi đặt vé chiều về không?

返程票多少钱一张?
Fǎnchéngpiào duōshǎo qián yì zhāng?
Vé chiều về giá bao nhiêu một vé?

我想改签返程票。
Wǒ xiǎng gǎiqiān fǎnchéngpiào.
Tôi muốn đổi vé chiều về.

返程票的日期可以变更吗?
Fǎnchéngpiào de rìqī kěyǐ biàngēng ma?
Ngày trên vé chiều về có thể thay đổi không?

返程票可以退吗?
Fǎnchéngpiào kěyǐ tuì ma?
Vé chiều về có thể hoàn được không?

请出示您的返程票。
Qǐng chūshì nín de fǎnchéngpiào.
Xin vui lòng xuất trình vé chiều về.

我把返程票放在酒店了。
Wǒ bǎ fǎnchéngpiào fàng zài jiǔdiàn le.
Tôi để quên vé chiều về ở khách sạn rồi.

返程票必须和护照一起使用。
Fǎnchéngpiào bìxū hé hùzhào yìqǐ shǐyòng.
Vé chiều về phải sử dụng với hộ chiếu.

返程票的座位是靠窗的。
Fǎnchéngpiào de zuòwèi shì kàochuāng de.
Ghế của vé chiều về là ghế cạnh cửa sổ.

我想提前一天回去,用返程票可以吗?
Wǒ xiǎng tíqián yì tiān huíqù, yòng fǎnchéngpiào kěyǐ ma?
Tôi muốn về sớm hơn một ngày, dùng vé chiều về được không?

返程票的行李额度是多少?
Fǎnchéngpiào de xínglǐ é dù shì duōshǎo?
Hành lý cho vé chiều về là bao nhiêu?

你的返程票是电子票还是纸质票?
Nǐ de fǎnchéngpiào shì diànzǐpiào háishì zhǐzhìpiào?
Vé chiều về của bạn là vé điện tử hay vé giấy?

我们的返程票是同一个航班。
Wǒmen de fǎnchéngpiào shì tóng yí gè hángbān.
Vé chiều về của chúng ta cùng một chuyến bay.

返程票还没有出票。
Fǎnchéngpiào hái méiyǒu chūpiào.
Vé chiều về vẫn chưa xuất.

你要不要顺便买返程票?
Nǐ yàobùyào shùnbiàn mǎi fǎnchéngpiào?
Bạn có muốn tiện thể mua vé chiều về không?

我需要查一下返程票的信息。
Wǒ xūyào chá yíxià fǎnchéngpiào de xìnxī.
Tôi cần kiểm tra thông tin vé chiều về.

返程票已经售完了。
Fǎnchéngpiào yǐjīng shòuwán le.
Vé chiều về bán hết rồi.

他忘记买返程票了。
Tā wàngjì mǎi fǎnchéngpiào le.
Anh ấy quên mua vé chiều về rồi.

返程票比去程票便宜。
Fǎnchéngpiào bǐ qùchéngpiào piányí.
Vé chiều về rẻ hơn vé chiều đi.

返程票的时间有点太早。
Fǎnchéngpiào de shíjiān yǒudiǎn tài zǎo.
Thời gian của vé chiều về hơi quá sớm.

你能把返程票发给我吗?
Nǐ néng bǎ fǎnchéngpiào fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi vé chiều về cho tôi không?

请确认您的返程票信息。
Qǐng quèrèn nín de fǎnchéngpiào xìnxī.
Xin hãy xác nhận thông tin vé chiều về.

我找不到返程票了。
Wǒ zhǎo bù dào fǎnchéngpiào le.
Tôi không tìm thấy vé chiều về nữa.

返程票的价格上涨了。
Fǎnchéngpiào de jiàgé shàngzhǎng le.
Giá của vé chiều về đã tăng rồi.

我们需要同时买去程票和返程票。
Wǒmen xūyào tóngshí mǎi qùchéngpiào hé fǎnchéngpiào.
Chúng tôi cần mua cả vé đi và vé về cùng lúc.

返程票的航班号是多少?
Fǎnchéngpiào de hángbānhào shì duōshǎo?
Số hiệu chuyến bay của vé chiều về là bao nhiêu?

我担心返程票会涨价。
Wǒ dānxīn fǎnchéngpiào huì zhǎngjià.
Tôi lo là vé chiều về sẽ tăng giá.

返程票可以在线选座吗?
Fǎnchéngpiào kěyǐ zàixiàn xuǎnzuò ma?
Vé chiều về có thể chọn chỗ online không?

返程票没有包含餐食。
Fǎnchéngpiào méiyǒu bāohán cānshí.
Vé chiều về không bao gồm suất ăn.

他把返程票弄丢了。
Tā bǎ fǎnchéngpiào nòng diū le.
Anh ấy làm mất vé chiều về rồi.

我在网上买的返程票,已经收到确认邮件了。
Wǒ zài wǎngshàng mǎi de fǎnchéngpiào, yǐjīng shōudào quèrèn yóujiàn le.
Tôi mua vé chiều về trên mạng và đã nhận được email xác nhận.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.