理解 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
理解 là gì?
Chữ Hán: 理解
Phiên âm: lǐjiě
Tiếng Việt: hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu, thông cảm
Loại từ
Động từ: diễn tả quá trình nhận thức, thấu hiểu ý nghĩa, lý do, tình huống, cảm xúc hoặc thái độ của người khác.
Giải nghĩa chi tiết
理解 là động từ dùng để miêu tả hành động hiểu rõ hoặc nắm bắt được thông tin, tư tưởng, cảm xúc, hoặc lý do đằng sau một sự việc, một hành động hay lời nói nào đó. Từ này không chỉ mang nghĩa hiểu đơn thuần về mặt ngôn ngữ, mà còn bao hàm cả sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý, hoàn cảnh hoặc quan điểm của người khác.
Đặc điểm ngữ pháp
Có thể dùng trực tiếp với tân ngữ (hiểu cái gì đó).
Có thể dùng ở thể bị động hoặc kết hợp với các trạng từ như “非常”, “不能”, “容易”, “难以”.
Cấu trúc thường gặp
理解 + danh từ / cụm danh từ: hiểu điều gì đó
对 + người / sự vật + 的理解: sự hiểu biết đối với ai/cái gì
很难理解: rất khó hiểu
相互理解: hiểu lẫn nhau
Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ đơn giản:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
他很难理解别人的感受。
Tā hěn nán lǐjiě biérén de gǎnshòu.
Anh ấy rất khó hiểu được cảm xúc của người khác.
她对这门课程的理解很深。
Tā duì zhè mén kèchéng de lǐjiě hěn shēn.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về môn học này.
希望你能理解我现在的处境。
Xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ xiànzài de chǔjìng.
Mong bạn có thể hiểu hoàn cảnh hiện tại của tôi.
这个问题我还没完全理解。
Zhège wèntí wǒ hái méi wánquán lǐjiě.
Vấn đề này tôi vẫn chưa hiểu hoàn toàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội:
在人际关系中,相互理解非常重要。
Zài rénjì guānxì zhōng, xiānghù lǐjiě fēicháng zhòngyào.
Trong các mối quan hệ xã hội, sự thấu hiểu lẫn nhau là vô cùng quan trọng.
家长应该多理解孩子的想法。
Jiāzhǎng yīnggāi duō lǐjiě háizi de xiǎngfǎ.
Phụ huynh nên thấu hiểu suy nghĩ của con cái nhiều hơn.
谢谢你一直以来对我的理解和支持。
Xièxiè nǐ yīzhí yǐlái duì wǒ de lǐjiě hé zhīchí.
Cảm ơn bạn vì đã luôn thấu hiểu và ủng hộ tôi.
So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
理解 lǐjiě hiểu, thấu hiểu Nhấn mạnh vào việc hiểu sâu sắc ý nghĩa, cảm xúc, lý do, tư tưởng
明白 míngbai hiểu, rõ Nhấn mạnh sự hiểu biết đơn giản, logic hoặc sự thật rõ ràng
了解 liǎojiě tìm hiểu, am hiểu Nhấn mạnh quá trình tìm hiểu, nắm thông tin qua thời gian
Ví dụ so sánh:
我明白你的话,但不完全理解你的决定。
Wǒ míngbai nǐ de huà, dàn bù wánquán lǐjiě nǐ de juédìng.
Tôi hiểu lời bạn nói, nhưng không hoàn toàn thấu hiểu quyết định của bạn.
Các cụm từ thường đi với 理解
深刻理解 (shēnkè lǐjiě) – hiểu một cách sâu sắc
缺乏理解 (quēfá lǐjiě) – thiếu sự hiểu biết
表示理解 (biǎoshì lǐjiě) – thể hiện sự thấu hiểu
达成理解 (dáchéng lǐjiě) – đạt được sự thấu hiểu
理解能力 (lǐjiě nénglì) – khả năng hiểu biết
Từ 理解 (lǐjiě) là một động từ mang hàm ý sâu sắc trong tiếng Trung, không chỉ diễn tả sự hiểu biết lý trí mà còn thể hiện sự đồng cảm, thấu cảm giữa con người với nhau. Việc sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn trong các tình huống giao tiếp mang tính chất tình cảm, xã hội hoặc trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn.
理解 (phiên âm: lǐjiě) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là hiểu, thấu hiểu, hoặc cảm thông. Từ này thường được dùng để diễn tả quá trình hiểu một vấn đề, một người, hoặc một tình huống thông qua suy nghĩ, phân tích, hoặc trải nghiệm cảm xúc.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 理解
Phiên âm: lǐjiě
Loại từ: Động từ
Hán Việt: Lí giải
Cấp độ HSK: HSK 3 trở lên
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu, thấu hiểu, cảm thông
- Ý nghĩa chi tiết
理解 có hai lớp nghĩa chính:
Hiểu lý trí: Nắm bắt được nội dung, nguyên lý, hoặc lý do của một vấn đề thông qua phân tích và suy luận.
Ví dụ: 他真正理解了这个问题。→ Anh ấy thực sự hiểu vấn đề này.
Thấu hiểu cảm xúc: Hiểu được cảm xúc, hoàn cảnh hoặc tâm lý của người khác, thường đi kèm với sự cảm thông.
Ví dụ: 我希望你能理解我做的事。→ Tôi hy vọng bạn hiểu những gì tôi đang làm.
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
理解 + danh từ Diễn tả hành động hiểu một điều gì đó 我理解你的想法。 Wǒ lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ. Tôi hiểu suy nghĩ của bạn.
理解 + 人 Diễn tả sự thấu hiểu một người 她很理解我。 Tā hěn lǐjiě wǒ. Cô ấy rất hiểu tôi.
互相理解 Thấu hiểu lẫn nhau 父子之间应该互相理解。 Fùzǐ zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě. Giữa bố con nên thấu hiểu lẫn nhau.
理解 + 原因/态度 Hiểu lý do hoặc thái độ 我不能理解他的态度。 Wǒ bùnéng lǐjiě tā de tàidù. Tôi không thể hiểu được thái độ của anh ấy. - Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
你的意思我完全理解。 Nǐ de yìsi wǒ wánquán lǐjiě. Tôi hoàn toàn hiểu được ý của bạn.
她慢慢理解了父母的苦心。 Tā mànmàn lǐjiě le fùmǔ de kǔxīn. Cô ấy dần hiểu được nỗi khổ của bố mẹ.
他对这本书有深刻的理解。 Tā duì zhè běn shū yǒu shēnkè de lǐjiě. Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cuốn sách này.
我们需要更多的理解和支持。 Wǒmen xūyào gèng duō de lǐjiě hé zhīchí. Chúng ta cần thêm sự thấu hiểu và ủng hộ.
在困难的时候,真正的朋友会理解你。 Zài kùnnán de shíhòu, zhēnzhèng de péngyǒu huì lǐjiě nǐ. Khi khó khăn, người bạn thật sự sẽ thấu hiểu bạn.
理解 (lǐjiě) là một từ tiếng Trung mang nghĩa hiểu, thấu hiểu, hoặc cảm thông. Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp, dùng để diễn tả quá trình nhận thức, phân tích hoặc đồng cảm với người khác hoặc một vấn đề nào đó.
- Ý nghĩa chi tiết
理解 thể hiện sự hiểu biết thông qua tư duy, phân tích hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ngoài nghĩa “hiểu rõ”, từ này còn mang sắc thái cảm thông, thấu hiểu về mặt cảm xúc.
Khác với từ 了解 (liǎojiě) – hiểu về mặt thông tin, thì 理解 thiên về hiểu sâu sắc hoặc hiểu lý do, cảm xúc.
Ví dụ:
我完全理解你的意思。 → Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
她慢慢理解了父母的苦心。 → Cô ấy dần thấu hiểu nỗi lòng của cha mẹ.
- Loại từ
理解 là động từ.
Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng như danh từ (ví dụ: 深刻的理解 – sự hiểu sâu sắc).
- Phiên âm và phát âm
理解: lǐjiě
Thanh điệu: lǐ (âm 3) + jiě (âm 3)
- Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
理解 + tân ngữ Hiểu điều gì đó 我理解这个问题。Wǒ lǐjiě zhège wèntí. → Tôi hiểu vấn đề này.
理解 + 人 + 的 + cảm xúc/hành động Thấu hiểu ai đó 我理解她的决定。Wǒ lǐjiě tā de juédìng. → Tôi hiểu quyết định của cô ấy.
互相理解 Hiểu lẫn nhau 父子之间应该互相理解。Fùzǐ zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě. → Giữa cha con nên thấu hiểu nhau. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我希望你能理解我做的事。 Wǒ xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ zuò de shì. → Tôi hy vọng bạn hiểu những gì tôi đang làm.
他不能理解她的感受。 Tā bùnéng lǐjiě tā de gǎnshòu. → Anh ấy không thể hiểu cảm xúc của cô ấy.
我终于理解了这个语法点。 Wǒ zhōngyú lǐjiě le zhège yǔfǎ diǎn. → Cuối cùng tôi đã hiểu điểm ngữ pháp này.
在困难的时候,朋友的理解很重要。 Zài kùnnán de shíhòu, péngyǒu de lǐjiě hěn zhòngyào. → Trong lúc khó khăn, sự thấu hiểu của bạn bè rất quan trọng.
她对音乐的理解非常深刻。 Tā duì yīnyuè de lǐjiě fēicháng shēnkè. → Cô ấy có sự hiểu biết rất sâu sắc về âm nhạc.
我们需要更多的理解和支持。 Wǒmen xūyào gèng duō de lǐjiě hé zhīchí. → Chúng ta cần nhiều sự thấu hiểu và ủng hộ hơn.
“理解” (phiên âm: lǐjiě) trong tiếng Trung là một động từ rất quan trọng, mang nghĩa là hiểu, thấu hiểu, hoặc cảm thông. Đây là từ thường dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp, học tập, và biểu đạt cảm xúc.
- Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 理解
- Phiên âm: lǐjiě
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa tiếng Việt: hiểu, thấu hiểu, cảm thông
- Giải thích chi tiết:
“理解” diễn tả quá trình hiểu một điều gì đó thông qua suy nghĩ, phân tích, hoặc cảm nhận. Nó không chỉ là hiểu thông tin bề mặt mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc về lý do, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh của người khác. Trong một số trường hợp, “理解” còn mang nghĩa tha thứ hoặc thông cảm.
- Cách dùng trong câu
Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
- 理解 + danh từ / tân ngữ
→ Hiểu điều gì đó
Ví dụ: - 我理解你的意思。
Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi.
→ Tôi hiểu ý của bạn. - 不能 / 不太 / 很 / 完全 + 理解 + tân ngữ
→ Không thể / không hiểu rõ / hiểu hoàn toàn
Ví dụ: - 我完全理解你的决定。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de juédìng.
→ Tôi hoàn toàn hiểu quyết định của bạn. - 互相理解
→ Thấu hiểu lẫn nhau
Ví dụ: - 父子之间应该互相理解。
Fùzǐ zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě.
→ Giữa cha con nên thấu hiểu lẫn nhau. - 希望你能理解我
→ Hy vọng bạn hiểu tôi
Ví dụ: - 我希望你能理解我做的事。
Wǒ xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ zuò de shì.
→ Tôi hy vọng bạn hiểu những gì tôi đang làm.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 你的意思我完全理解。
Nǐ de yìsi wǒ wánquán lǐjiě.
→ Tôi hoàn toàn hiểu được ý của bạn. - 我就是不能理解你的态度。
Wǒ jiùshì bùnéng lǐjiě nǐ de tàidù.
→ Tôi chỉ không thể hiểu được thái độ của bạn. - 她慢慢理解了父母的苦心。
Tā mànmàn lǐjiě le fùmǔ de kǔxīn.
→ Cô ấy dần hiểu được nỗi khổ của bố mẹ. - 真正的朋友会在你最困难的时候理解你。
Zhēnzhèng de péngyǒu huì zài nǐ zuì kùnnán de shíhòu lǐjiě nǐ.
→ Người bạn thật sự sẽ thấu hiểu bạn vào lúc khó khăn nhất. - 小孩子很难理解复杂的问题。
Xiǎo háizi hěn nán lǐjiě fùzá de wèntí.
→ Trẻ nhỏ rất khó hiểu được những vấn đề phức tạp. - 他对这本书有深深的理解。
Tā duì zhè běn shū yǒu shēnshēn de lǐjiě.
→ Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cuốn sách này.
- Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 理解 | lǐjiě | Hiểu, thấu hiểu, cảm thông | Thiên về cảm xúc, lý trí, sự đồng cảm |
| 了解 | liǎojiě | Hiểu rõ, biết rõ, tìm hiểu | Thiên về thông tin thực tế, điều tra |
| 谅解 | liàngjiě | Tha thứ, thông cảm | Chỉ dùng với con người, mang nghĩa tha thứ sau khi hiểu |
Ví dụ so sánh:
- 他很了解我。→ Anh ấy biết rõ về tôi (thông tin, tính cách).
- 他很理解我。→ Anh ấy thấu hiểu tôi (cảm xúc, lý do).
- Mẹo ghi nhớ
- “理” nghĩa là lý trí, logic.
- “解” nghĩa là giải thích, tháo gỡ.
→ Ghép lại: “理解” là dùng lý trí để giải thích và thấu hiểu một vấn đề hoặc con người.
- Nghĩa của từ 理解 (lǐjiě)
理解 có nghĩa là hiểu, thấu hiểu, lĩnh hội, hoặc đồng cảm. Nó thường được dùng để chỉ việc nắm bắt ý nghĩa, nội dung, hoặc cảm xúc của một sự việc, ý kiến, hoặc hành động của người khác. Từ này mang ý nghĩa về sự nhận thức sâu sắc hoặc khả năng thông cảm với người khác.
Nghĩa cụ thể:
Hiểu về mặt tri thức: Nắm rõ ý nghĩa, nội dung, hoặc logic của một vấn đề.
Đồng cảm: Thấu hiểu cảm xúc, quan điểm, hoặc hoàn cảnh của người khác.
Lĩnh hội: Hiểu và tiếp thu một khái niệm, ý tưởng, hoặc thông tin mới.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong học tập: Hiểu bài học, khái niệm, hoặc lý thuyết.
Trong giao tiếp: Thấu hiểu ý kiến, cảm xúc của người khác.
Trong công việc: Hiểu rõ yêu cầu, hướng dẫn, hoặc mục tiêu.
- Loại từ
理解 có thể hoạt động như động từ (动词 – dòngcí) hoặc danh từ (名词 – míngcí), tùy vào ngữ cảnh:
Động từ: Chỉ hành động hiểu hoặc thấu hiểu. Ví dụ: 我理解你的意思。 (Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi) – Tôi hiểu ý của bạn.
Danh từ: Chỉ sự hiểu biết hoặc khả năng thấu hiểu. Ví dụ: 互相理解很重要。 (Hùxiāng lǐjiě hěn zhòngyào) – Sự thấu hiểu lẫn nhau rất quan trọng.
- Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 理解:
a. 理解 + Tân ngữ
Dùng để chỉ việc hiểu một đối tượng cụ thể (ý kiến, nội dung, cảm xúc, v.v.).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 理解 + Tân ngữ
Ví dụ: 他理解这篇文章的内容。
(Tā lǐjiě zhè piān wénzhāng de nèiróng) – Anh ấy hiểu nội dung của bài viết này.
b. 对 + Đối tượng + 理解
Dùng để nhấn mạnh việc hiểu hoặc thấu hiểu về một đối tượng cụ thể (thường là người hoặc vấn đề).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + 理解
Ví dụ: 我对他的处境很理解。
(Wǒ duì tā de chǔjìng hěn lǐjiě) – Tôi rất thấu hiểu hoàn cảnh của anh ấy.
c. 能够/能 + 理解
Dùng để nhấn mạnh khả năng hiểu hoặc thấu hiểu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 能够/能 + 理解 + Tân ngữ
Ví dụ: 她能够理解复杂的数学问题。
(Tā nénggòu lǐjiě fùzá de shùxué wèntí) – Cô ấy có thể hiểu các vấn đề toán học phức tạp.
d. 互相 + 理解
Dùng để chỉ sự thấu hiểu lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.
Cấu trúc: 互相 + 理解 (+ Tân ngữ)
Ví dụ: 朋友之间需要互相理解。
(Péngyǒu zhījiān xūyào hùxiāng lǐjiě) – Bạn bè cần thấu hiểu lẫn nhau.
e. 不/没 + 理解
Dùng để diễn tả việc không hiểu hoặc không thấu hiểu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不/没 + 理解 + Tân ngữ
Ví dụ: 我不理解他为什么这样做。
(Wǒ bù lǐjiě tā wèishénme zhèyàng zuò) – Tôi không hiểu tại sao anh ấy làm như vậy.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 理解 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Hiểu nội dung bài học
Câu: 学生们很快就理解了老师的讲解。
Phiên âm: Xuéshēngmen hěn kuài jiù lǐjiě le lǎoshī de jiǎngjiě.
Dịch: Học sinh nhanh chóng hiểu được phần giải thích của giáo viên.
Ví dụ 2: Thấu hiểu cảm xúc
Câu: 我很理解你的感受。
Phiên âm: Wǒ hěn lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Dịch: Tôi rất thấu hiểu cảm xúc của bạn.
Ví dụ 3: Hiểu một khái niệm
Câu: 他花了很多时间才理解这个科学理论。
Phiên âm: Tā huā le hěnduō shíjiān cái lǐjiě zhège kēxué lǐlùn.
Dịch: Anh ấy mất nhiều thời gian mới hiểu được lý thuyết khoa học này.
Ví dụ 4: Thấu hiểu hoàn cảnh
Câu: 她对我的困难表示理解。
Phiên âm: Tā duì wǒ de kùnnán biǎoshì lǐjiě.
Dịch: Cô ấy bày tỏ sự thấu hiểu với những khó khăn của tôi.
Ví dụ 5: Sự thấu hiểu lẫn nhau
Câu: 夫妻之间需要互相理解和支持。
Phiên âm: Fūqī zhījiān xūyào hùxiāng lǐjiě hé zhīchí.
Dịch: Vợ chồng cần thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你理解这本书的主题吗?
Phiên âm: Nǐ lǐjiě zhè běn shū de zhǔtí ma?
Dịch: Bạn có hiểu chủ đề của cuốn sách này không?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 我没理解他话里的意思。
Phiên âm: Wǒ méi lǐjiě tā huà lǐ de yìsi.
Dịch: Tôi không hiểu ý nghĩa trong lời nói của anh ấy.
Ví dụ 8: Hiểu trong công việc
Câu: 员工需要理解公司的目标和政策。
Phiên âm: Yuángōng xūyào lǐjiě gōngsī de mùbiāo hé zhèngcè.
Dịch: Nhân viên cần hiểu mục tiêu và chính sách của công ty.
Ví dụ 9: Mang nghĩa trừu tượng
Câu: 理解是建立良好关系的基础。
Phiên âm: Lǐjiě shì jiànlì liánghǎo guānxì de jīchǔ.
Dịch: Sự thấu hiểu là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Ví dụ 10: Hiểu sai
Câu: 你可能理解错了我的意思。
Phiên âm: Nǐ kěnéng lǐjiě cuò le wǒ de yìsi.
Dịch: Có thể bạn đã hiểu sai ý của tôi.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
明白 (míngbái): Cũng có nghĩa là “hiểu”, nhưng 明白 thường mang tính đơn giản, rõ ràng hơn, và ít nhấn mạnh vào sự đồng cảm. Ví dụ: 我明白你的意思了 (Wǒ míngbái nǐ de yìsi le) – Tôi hiểu ý của bạn rồi.
懂得 (dǒngdé): Chỉ sự hiểu biết hoặc nắm bắt một kỹ năng, kiến thức cụ thể. Ví dụ: 他懂得如何修理电脑 (Tā dǒngdé rúhé xiūlǐ diànnǎo) – Anh ấy biết cách sửa máy tính.
体会 (tǐhuì): Nhấn mạnh sự cảm nhận hoặc trải nghiệm sâu sắc, thường mang tính cá nhân hơn. Ví dụ: 我体会到他的痛苦 (Wǒ tǐhuì dào tā de tòngkǔ) – Tôi cảm nhận được nỗi đau của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng:
理解 thường được dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc, đồng cảm, hoặc lĩnh hội một vấn đề phức tạp.
Trong giao tiếp, 理解 mang tính trang trọng hơn so với 明白, nên phù hợp hơn trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc.
Cách phát âm:
Lǐjiě: Chú ý phát âm đúng âm “lǐ” (thanh 3 – giọng xuống rồi lên) và “jiě” (thanh 3). Khi phát âm nhanh, thanh điệu có thể thay đổi nhẹ theo ngữ điệu câu. - Tóm tắt
Nghĩa: Hiểu, thấu hiểu, đồng cảm, lĩnh hội.
Loại từ: Động từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc chính:
理解 + Tân ngữ
对 + Đối tượng + 理解
能够/能 + 理解
互相 + 理解
不/没 + 理解
Ứng dụng: Dùng để mô tả sự hiểu biết về nội dung, ý kiến, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh trong học tập, giao tiếp, và công việc.
理解 là gì? Giải thích chi tiết
- 理解 (lǐjiě) – Phiên âm: lǐjiě
Nghĩa tiếng Việt:
Hiểu, thấu hiểu, lĩnh hội, thông cảm
- Loại từ
Động từ (动词): Diễn tả hành động nhận thức, hiểu rõ, tiếp nhận một cách có lý trí, hoặc thấu hiểu cảm xúc của người khác. - Giải thích chi tiết về nghĩa
理解 có thể hiểu theo hai lớp nghĩa:
Hiểu về mặt lý trí:
Hiểu một vấn đề, một khái niệm, một nội dung bài học, v.v.
→ Tương đương với “hiểu rõ”, “lĩnh hội”.
Hiểu về mặt cảm xúc, thấu hiểu:
Hiểu cảm xúc, hoàn cảnh, tình huống của người khác và thông cảm cho họ.
→ Tương đương với “đồng cảm”, “cảm thông”.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung lập (hiểu thông tin) hoặc mang hàm ý cảm xúc sâu sắc (thấu hiểu người khác).
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 理解
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
理解 + danh từ/tân ngữ Hiểu điều gì đó Tân ngữ thường là nội dung, người, hoặc hoàn cảnh
理解 + sb 的 + tình huống/cảm xúc Thấu hiểu ai đó Dùng trong ngữ cảnh đồng cảm, chia sẻ
不理解 / 很难理解 / 无法理解 Không hiểu / Rất khó hiểu / Không thể hiểu được Biểu thị mức độ không hiểu
被理解 Được hiểu, được thấu hiểu Dạng bị động, thường dùng trong cảm xúc - Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
→ “理解” ở đây thể hiện việc hiểu nội dung một cách chính xác.
Ví dụ 2:
谢谢你的理解和支持。
Xièxiè nǐ de lǐjiě hé zhīchí.
Cảm ơn sự thấu hiểu và ủng hộ của bạn.
→ “理解” mang hàm nghĩa tình cảm, thể hiện sự thông cảm.
Ví dụ 3:
他不理解我为什么辞职。
Tā bù lǐjiě wǒ wèishéme cízhí.
Anh ấy không hiểu tại sao tôi nghỉ việc.
→ “不理解” chỉ sự không đồng cảm hoặc không hiểu được lý do.
Ví dụ 4:
这个概念很难理解。
Zhège gàiniàn hěn nán lǐjiě.
Khái niệm này rất khó hiểu.
→ Dùng trong tình huống học thuật, lý luận.
Ví dụ 5:
如果你站在我的角度,就会理解我。
Rúguǒ nǐ zhàn zài wǒ de jiǎodù, jiù huì lǐjiě wǒ.
Nếu bạn đứng ở góc độ của tôi, bạn sẽ hiểu tôi.
→ Dùng để nói đến sự thấu hiểu từ góc nhìn khác.
Ví dụ 6:
我尽力去理解他的处境。
Wǒ jìnlì qù lǐjiě tā de chǔjìng.
Tôi cố gắng hết sức để hiểu hoàn cảnh của anh ấy.
→ Câu này thể hiện nỗ lực thông cảm, đồng cảm với người khác.
Ví dụ 7:
老师讲得很清楚,大家都能理解。
Lǎoshī jiǎng de hěn qīngchǔ, dàjiā dōu néng lǐjiě.
Thầy giáo giảng rất rõ, mọi người đều có thể hiểu được.
→ Dùng trong bối cảnh học tập, tiếp thu kiến thức.
Ví dụ 8:
在这种情况下,我能理解他的决定。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒ néng lǐjiě tā de juédìng.
Trong tình huống như vậy, tôi có thể hiểu quyết định của anh ấy.
→ Diễn tả sự thông cảm và đồng cảm trong hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ 9:
很多时候,人们只想被理解。
Hěn duō shíhòu, rénmen zhǐ xiǎng bèi lǐjiě.
Nhiều khi, con người chỉ muốn được thấu hiểu.
→ Câu mang tính triết lý, cảm xúc.
Ví dụ 10:
孩子们不容易理解大人的世界。
Háizimen bù róngyì lǐjiě dàrén de shìjiè.
Trẻ em không dễ hiểu thế giới của người lớn.
→ Nêu sự khác biệt về nhận thức giữa các thế hệ.
- So sánh với các từ liên quan
理解 (lǐjiě): nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc, cả lý trí và cảm xúc.
知道 (zhīdào): chỉ đơn thuần là “biết”, không sâu như “hiểu”.
明白 (míngbái): “hiểu rõ, hiểu ra”, thiên về giác ngộ, lý trí, thông suốt.
领会 (lǐnghuì): nhấn mạnh “lĩnh hội”, thường dùng trong văn viết, trang trọng.
体会 (tǐhuì): mang nghĩa “cảm nhận sâu sắc”, thường dùng với kinh nghiệm, cảm xúc.
理解 (lǐjiě) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để diễn tả khả năng nhận thức, tiếp thu, và cảm thông một cách sâu sắc. Nó không chỉ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà còn phổ biến trong các lĩnh vực học thuật, công việc, tâm lý và xã hội. Người học tiếng Trung cần hiểu rõ sự khác biệt giữa “理解” và các từ đồng nghĩa khác để sử dụng đúng ngữ cảnh và diễn đạt tự nhiên hơn.
理解 là gì? Giải thích chi tiết kèm ví dụ
- Định nghĩa chi tiết
理解 (phiên âm: lǐ jiě) là một từ vựng rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiểu, lý giải, nhận thức, thấu hiểu.
Khi bạn sử dụng từ 理解, bạn diễn đạt sự hiểu rõ về một vấn đề, một tình huống, một con người hoặc một hành động nào đó, không chỉ là hiểu sơ qua mà còn là hiểu thấu đáo cả ý nghĩa sâu xa hoặc cảm nhận được suy nghĩ, cảm xúc của người khác.
- Loại từ
Từ vựng Loại từ Ý nghĩa cơ bản
理解 Động từ (动词) Hiểu, lý giải, thấu hiểu
理解 được sử dụng làm động từ chính trong câu, có thể làm vị ngữ, tân ngữ, hoặc làm thành phần bổ ngữ.
Đôi khi 理解 cũng được dùng như danh từ trong các kết cấu đặc biệt, ví dụ như 有理解 (có sự thấu hiểu).
- Giải thích sâu về ngữ nghĩa
理解 nhấn mạnh sự thấu hiểu, hiểu rõ bản chất vấn đề hoặc thông cảm với người khác.
Khác với 知道 (zhīdào) chỉ biết một cách đơn giản, 理解 thường mang tính chiều sâu hơn về sự thấu hiểu hoặc đồng cảm.
理解 được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực đời sống như học tập, công việc, tình cảm, giao tiếp xã hội.
- Cấu trúc câu phổ biến với 理解
Cấu trúc câu Giải thích Ví dụ
理解 + Tân ngữ Hiểu cái gì đó 理解问题 (hiểu vấn đề)
理解 + 人 Hiểu ai đó 理解父母 (hiểu cha mẹ)
对……的理解 Sự hiểu biết về cái gì 对文化的理解 (sự hiểu về văn hóa)
很理解 / 不理解 Rất hiểu / không hiểu 我很理解你 (tôi rất hiểu bạn) - Nhiều ví dụ chi tiết kèm dịch nghĩa
Ví dụ 1:
中文: 我完全理解你的感受。
Phiên âm: Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Tiếng Việt: Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác của bạn.
Giải thích: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ 理解 trong đời sống hằng ngày để thể hiện sự đồng cảm.
Ví dụ 2:
中文: 你能理解这个问题的核心吗?
Phiên âm: Nǐ néng lǐjiě zhège wèntí de héxīn ma?
Tiếng Việt: Bạn có thể hiểu được cốt lõi của vấn đề này không?
Giải thích: Sử dụng 理解 để hỏi người khác có hiểu sâu về một vấn đề cụ thể hay không.
Ví dụ 3:
中文: 理解别人的难处是一种善良的表现。
Phiên âm: Lǐjiě biérén de nánchǔ shì yī zhǒng shànliáng de biǎoxiàn.
Tiếng Việt: Hiểu được khó khăn của người khác là một biểu hiện của sự tốt bụng.
Giải thích: Đây là cách dùng 理解 để nói về sự thấu hiểu cảm xúc, khó khăn của người khác.
Ví dụ 4:
中文: 经过多次解释,他终于理解了我的意思。
Phiên âm: Jīngguò duō cì jiěshì, tā zhōngyú lǐjiě le wǒ de yìsi.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần giải thích, cuối cùng anh ấy cũng hiểu được ý của tôi.
Ví dụ 5:
中文: 他对这部电影的理解很深刻。
Phiên âm: Tā duì zhè bù diànyǐng de lǐjiě hěn shēnkè.
Tiếng Việt: Anh ấy có sự hiểu biết rất sâu sắc về bộ phim này.
Giải thích: 对……的理解 diễn tả sự lý giải sâu sắc về một đối tượng cụ thể.
- Một số cụm từ cố định với 理解
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
完全理解 wánquán lǐjiě Hiểu hoàn toàn
深刻理解 shēnkè lǐjiě Hiểu sâu sắc
理解能力 lǐjiě nénglì Khả năng hiểu biết
理解错误 lǐjiě cuòwù Hiểu sai, hiểu nhầm
增加理解 zēngjiā lǐjiě Gia tăng sự hiểu biết
理解对方 lǐjiě duìfāng Thấu hiểu đối phương - Phân biệt 理解 với các từ dễ nhầm lẫn
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
知道 (zhīdào) Biết Chỉ đơn giản là biết thông tin, không sâu sắc.
明白 (míngbai) Hiểu rõ Thường dùng trong giao tiếp đời thường, đồng nghĩa gần với 理解 nhưng đơn giản hơn.
理解 (lǐjiě) Lý giải Thấu hiểu một cách sâu sắc, hiểu cả ý nghĩa và cảm xúc.
Ví dụ phân biệt:
我知道他的名字,但是不理解他的想法。
Phiên âm: Wǒ zhīdào tā de míngzì, dànshì bù lǐjiě tā de xiǎngfǎ.
Tiếng Việt: Tôi biết tên anh ấy, nhưng không hiểu suy nghĩ của anh ấy.
- Một số mẫu câu mở rộng để luyện tập
Ví dụ 6:
中文: 父母总是希望孩子能理解他们的用心良苦。
Phiên âm: Fùmǔ zǒng shì xīwàng háizi néng lǐjiě tāmen de yòngxīn liángkǔ.
Tiếng Việt: Cha mẹ luôn hy vọng con cái có thể hiểu được sự vất vả của họ.
Ví dụ 7:
中文: 这本书帮助我更好地理解人生的意义。
Phiên âm: Zhè běn shū bāngzhù wǒ gèng hǎo de lǐjiě rénshēng de yìyì.
Tiếng Việt: Cuốn sách này giúp tôi hiểu rõ hơn về ý nghĩa cuộc sống.
Ví dụ 8:
中文: 老师讲解得很清楚,所以大家都能理解。
Phiên âm: Lǎoshī jiǎngjiě de hěn qīngchǔ, suǒyǐ dàjiā dōu néng lǐjiě.
Tiếng Việt: Thầy giáo giảng rất rõ ràng nên mọi người đều hiểu được.
Ví dụ 9:
中文: 对于复杂的问题,我们需要花更多时间去理解。
Phiên âm: Duìyú fùzá de wèntí, wǒmen xūyào huā gèng duō shíjiān qù lǐjiě.
Tiếng Việt: Đối với những vấn đề phức tạp, chúng ta cần dành nhiều thời gian hơn để hiểu.
Ví dụ 10:
中文: 有些事情只有经历过的人才会真正理解。
Phiên âm: Yǒuxiē shìqíng zhǐyǒu jīnglì guò de rén cái huì zhēnzhèng lǐjiě.
Tiếng Việt: Một số chuyện chỉ có những người từng trải qua mới thực sự thấu hiểu.
理解 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung dùng để chỉ sự hiểu biết, lý giải một cách thấu đáo về sự vật, sự việc, con người hoặc cảm xúc.
Khác với biết đơn thuần (知道) hay hiểu đơn giản (明白), 理解 mang tính chất chiều sâu hơn.
理解 được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, trong học thuật, công việc, và quan hệ xã hội.
- Định nghĩa và loại từ của 理解
理解 (lǐjiě) là một động từ ghép gồm hai chữ:
理 (lǐ): lý lẽ, đạo lý, logic
解 (jiě): giải thích, tháo gỡ, phân tích
→ Khi ghép lại, 理解 có nghĩa là hiểu rõ, thấu hiểu, nắm bắt được ý nghĩa hoặc bản chất của sự việc, lời nói, cảm xúc, hành vi của người khác.
Loại từ: Động từ
- Nghĩa tiếng Việt của 理解
Tùy ngữ cảnh, 理解 có thể dịch là:
Hiểu
Thấu hiểu
Lý giải
Cảm thông
Hiểu rõ bản chất hoặc nội dung của điều gì đó
- Cách sử dụng thông dụng
理解 + danh từ / cụm từ: hiểu điều gì đó
理解 + ai đó: thấu hiểu, cảm thông cho ai đó
对 + ai đó / sự việc + 的理解: cách hiểu về một người/sự việc
Thường kết hợp với các trạng từ như: 能够 (có thể), 不太 (không quá), 很 (rất), 完全 (hoàn toàn) để biểu thị mức độ hiểu.
- Cấu trúc ngữ pháp điển hình
理解 + nội dung cụ thể
Ví dụ: 理解问题、理解对方、理解情况
理解 + 为 + …
Ví dụ: 他把这句话理解为批评。
对 + … + 有(深刻的)理解
Ví dụ: 他对中国文化有很深的理解。
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.
Ví dụ 2:
他很难理解这个复杂的问题。
Tā hěn nán lǐjiě zhège fùzá de wèntí.
Anh ấy rất khó hiểu được vấn đề phức tạp này.
Ví dụ 3:
请你理解一下我的处境。
Qǐng nǐ lǐjiě yīxià wǒ de chǔjìng.
Mong bạn hãy thông cảm cho hoàn cảnh của tôi.
Ví dụ 4:
老师的解释让我更好地理解了这篇文章。
Lǎoshī de jiěshì ràng wǒ gèng hǎo de lǐjiě le zhè piān wénzhāng.
Lời giải thích của thầy giáo giúp tôi hiểu bài văn này tốt hơn.
Ví dụ 5:
你要试着去理解别人的感受。
Nǐ yào shìzhe qù lǐjiě biérén de gǎnshòu.
Bạn nên cố gắng thấu hiểu cảm xúc của người khác.
Ví dụ 6:
我们之间缺乏相互理解。
Wǒmen zhījiān quēfá xiānghù lǐjiě.
Giữa chúng tôi thiếu sự thấu hiểu lẫn nhau.
Ví dụ 7:
他误解了我的意思,并不是没有理解能力。
Tā wùjiě le wǒ de yìsi, bìng bú shì méiyǒu lǐjiě nénglì.
Anh ấy hiểu nhầm ý tôi, chứ không phải không có khả năng hiểu.
Ví dụ 8:
对这个概念,我的理解还不够深。
Duì zhège gàiniàn, wǒ de lǐjiě hái búgòu shēn.
Sự hiểu biết của tôi về khái niệm này vẫn chưa sâu.
Ví dụ 9:
他对这个词的理解跟我们不一样。
Tā duì zhège cí de lǐjiě gēn wǒmen bù yíyàng.
Cách anh ấy hiểu từ này khác với chúng tôi.
Ví dụ 10:
语言是人们表达和理解思想的工具。
Yǔyán shì rénmen biǎodá hé lǐjiě sīxiǎng de gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ để con người diễn đạt và hiểu được tư tưởng.
- Một số cụm từ thông dụng có chứa 理解
完全理解 – hiểu hoàn toàn
深刻理解 – hiểu sâu sắc
相互理解 – thấu hiểu lẫn nhau
缺乏理解 – thiếu sự thấu hiểu
理解错误 – hiểu sai
理解能力 – khả năng hiểu
得到理解 – được thấu hiểu
促进理解 – thúc đẩy sự hiểu biết
- So sánh với các từ gần nghĩa
知道 (zhīdào): biết – nhấn mạnh sự nhận thức đơn thuần về một thông tin nào đó, không nhất thiết là hiểu rõ.
Ví dụ: 我知道他的名字。– Tôi biết tên anh ấy.
明白 (míngbai): hiểu – thường dùng trong văn nói, diễn tả sự hiểu đơn giản, rõ ràng.
Ví dụ: 我明白你的意思了。– Tôi hiểu ý của bạn rồi.
→ 理解 nhấn mạnh hơn đến sự thấu hiểu sâu sắc, có chiều sâu về nội dung, cảm xúc hoặc bản chất vấn đề.
理解 (lǐjiě) là một từ vựng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, thể hiện năng lực hiểu, lý giải, thấu hiểu cả trong học thuật lẫn trong giao tiếp đời thường. Từ này không chỉ dùng để nói về hiểu ý nghĩa mà còn thể hiện sự cảm thông, đồng cảm với người khác. Biết cách sử dụng đúng và linh hoạt từ 理解 sẽ giúp bạn biểu đạt ý kiến, cảm xúc và suy nghĩ một cách sâu sắc và tinh tế hơn trong tiếng Trung.
理解 (lǐjiě) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiểu, lý giải, nhận thức, cảm thông một cách sâu sắc về điều gì đó—có thể là lời nói, hành vi, tâm lý hoặc ý nghĩa của sự việc. Đây là từ thường xuyên xuất hiện trong cả giao tiếp đời thường lẫn trong văn viết học thuật.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 理解
Phiên âm: lǐjiě
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: Hiểu, lý giải, cảm thông, thông cảm
- Phân tích cấu tạo từ
理 (lǐ): lý, lý trí, lý do, lẽ phải
解 (jiě): giải thích, phân tích, tháo gỡ
→ Kết hợp lại, 理解 mang nghĩa là dùng lý trí để phân tích và thấu hiểu vấn đề, không chỉ hiểu mặt chữ mà còn bao gồm cả cảm nhận nội dung, ý nghĩa sâu xa, hoặc tâm lý đối phương.
- Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
a. Hiểu ý nghĩa, nội dung của lời nói, văn bản, hành động
Ví dụ:
我理解你的意思。
Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi.
→ Tôi hiểu ý của bạn.
这个句子的语法我还不太理解。
Zhège jùzi de yǔfǎ wǒ hái bù tài lǐjiě.
→ Tôi vẫn chưa hiểu rõ ngữ pháp của câu này.
b. Hiểu cảm xúc, tâm lý của người khác (cảm thông)
Ví dụ:
他很理解妻子的辛苦。
Tā hěn lǐjiě qīzi de xīnkǔ.
→ Anh ấy rất thông cảm với sự vất vả của vợ.
有时候我们需要学会理解别人。
Yǒu shíhou wǒmen xūyào xuéhuì lǐjiě biérén.
→ Đôi khi chúng ta cần học cách cảm thông với người khác.
c. Hiểu một cách sâu sắc (có lý luận, có phân tích)
Ví dụ:
对这本书的内容,他有很深的理解。
Duì zhè běn shū de nèiróng, tā yǒu hěn shēn de lǐjiě.
→ Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về nội dung cuốn sách này.
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
我完全理解你的处境。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de chǔjìng.
→ Tôi hoàn toàn hiểu hoàn cảnh của bạn.
老师耐心地帮助我理解这道题。
Lǎoshī nàixīn de bāngzhù wǒ lǐjiě zhè dào tí.
→ Giáo viên kiên nhẫn giúp tôi hiểu bài tập này.
他的话我听懂了,但还没完全理解。
Tā de huà wǒ tīng dǒng le, dàn hái méi wánquán lǐjiě.
→ Lời anh ấy tôi nghe hiểu rồi, nhưng chưa hoàn toàn thấu hiểu.
你对这个问题的理解很到位。
Nǐ duì zhège wèntí de lǐjiě hěn dàowèi.
→ Sự lý giải của bạn về vấn đề này rất chính xác.
有些人只看表面,不理解真相。
Yǒuxiē rén zhǐ kàn biǎomiàn, bù lǐjiě zhēnxiàng.
→ Một số người chỉ nhìn bề ngoài mà không hiểu sự thật.
孩子不理解父母的用心良苦。
Háizi bù lǐjiě fùmǔ de yòngxīn liángkǔ.
→ Trẻ con không hiểu được sự lo lắng và hy sinh của cha mẹ.
- Các cấu trúc và cụm từ thường gặp với 理解
Cấu trúc / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
理解能力 lǐjiě nénglì khả năng hiểu biết
深刻理解 shēnkè lǐjiě hiểu một cách sâu sắc
不容易理解 bù róngyì lǐjiě không dễ hiểu
表面理解 biǎomiàn lǐjiě hiểu bề ngoài
相互理解 xiānghù lǐjiě hiểu lẫn nhau, thông cảm lẫn nhau - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 理解
明白 míngbai hiểu rõ, minh bạch “明白” thường chỉ sự hiểu đơn giản, bề mặt, còn “理解” có thể bao hàm sự phân tích sâu sắc, cảm thông
懂 dǒng hiểu “懂” mang tính phổ thông, đơn giản; “理解” mang tính lý luận và cảm xúc sâu hơn
领会 lǐnghuì lĩnh hội “领会” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn, thiên về lý giải ý nghĩa trừu tượng
理解 (lǐjiě) không đơn thuần là “hiểu” theo mặt từ vựng mà là sự hiểu biết sâu sắc, có phân tích lý trí, có cảm nhận cảm xúc, và biết đặt mình vào vị trí người khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp cá nhân, học thuật, tâm lý, hoặc khi nói đến khả năng tư duy và đồng cảm.
Việc sử dụng thành thạo từ 理解 giúp người học tiếng Trung diễn đạt được nhiều mức độ “hiểu” khác nhau, từ hiểu nội dung bài học, lời nói, cho đến sự đồng cảm trong giao tiếp xã hội.
- 理解 là gì?
Chữ Hán: 理解
Phiên âm (Pinyin): lǐ jiě
Tiếng Việt: hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu
Giải nghĩa:
理解 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ quá trình tiếp nhận, lĩnh hội, thấu hiểu một sự việc, một quan điểm, một cảm xúc, hoặc một ý nghĩa nào đó.
Khác với từ 知道 (zhīdào) nghĩa là “biết”, 理解 mang tính sâu sắc hơn, thiên về hiểu rõ bản chất, hoặc đồng cảm và hiểu sâu một điều gì đó.
- Loại từ
Động từ (动词): biểu thị hành động tiếp thu và hiểu biết sâu sắc điều gì đó. - Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
Ý nghĩa chính:
Hiểu biết thông qua lý trí: Thể hiện khả năng lý giải, suy luận, phân tích để nắm được nội dung hoặc ý nghĩa.
Hiểu và thông cảm: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái thấu hiểu cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.
Tình huống sử dụng:
Học tập và nghiên cứu (hiểu một khái niệm, bài học)
Giao tiếp và tâm lý (hiểu suy nghĩ, cảm xúc người khác)
Công việc, đàm phán, hợp tác (hiểu yêu cầu, quan điểm đối phương)
- Một số cụm từ thông dụng với 理解
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
理解能力 lǐjiě nénglì khả năng hiểu biết
表示理解 biǎoshì lǐjiě thể hiện sự thấu hiểu
深刻理解 shēnkè lǐjiě hiểu sâu sắc
难以理解 nányǐ lǐjiě khó hiểu
完全理解 wánquán lǐjiě hiểu hoàn toàn
理解错误 lǐjiě cuòwù hiểu sai - Mẫu câu cơ bản
Mẫu câu 1:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
Mẫu câu 2:
他对这件事的态度让我很难理解。
Tā duì zhè jiàn shì de tàidù ràng wǒ hěn nán lǐjiě.
Thái độ của anh ấy về chuyện này khiến tôi rất khó hiểu.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
老师讲得很清楚,我都理解了。
Lǎoshī jiǎng de hěn qīngchǔ, wǒ dōu lǐjiě le.
Giáo viên giảng rất rõ ràng, tôi đã hiểu hết rồi.
Ví dụ 2:
请你理解一下他的处境。
Qǐng nǐ lǐjiě yīxià tā de chǔjìng.
Xin bạn hãy thông cảm cho hoàn cảnh của anh ấy một chút.
Ví dụ 3:
我们要理解不同文化之间的差异。
Wǒmen yào lǐjiě bùtóng wénhuà zhījiān de chāyì.
Chúng ta cần hiểu sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ 4:
他误解了我说的话,没有真正理解我的意思。
Tā wùjiě le wǒ shuō de huà, méiyǒu zhēnzhèng lǐjiě wǒ de yìsi.
Anh ấy đã hiểu sai lời tôi nói, không thực sự hiểu ý tôi.
Ví dụ 5:
理解是沟通的第一步。
Lǐjiě shì gōutōng de dì yī bù.
Hiểu biết là bước đầu tiên của giao tiếp.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc 1: 理解 + danh từ
Biểu thị việc hiểu một điều gì đó
Ví dụ: 理解问题 (hiểu vấn đề), 理解文化 (hiểu văn hóa)
Cấu trúc 2: 对 + tân ngữ + 的理解
Biểu thị cách hiểu hoặc mức độ hiểu đối với một sự vật
Ví dụ: 我对这本书的理解很深。
(Tôi có sự hiểu biết sâu sắc về cuốn sách này.)
Cấu trúc 3: 很/不/难 + 理解
Dùng để miêu tả mức độ hiểu
Ví dụ: 这句话我不太理解。
(Tôi không hiểu rõ câu nói này lắm.)
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
知道 zhīdào biết Chỉ sự biết đến một thông tin hoặc sự việc
明白 míngbai hiểu rõ Thường dùng trong hội thoại thông thường, thiên về hiểu đơn giản
了解 liǎojiě hiểu biết Dùng khi đã có quá trình tìm hiểu sâu sắc hoặc có kiến thức nhất định
理解 lǐjiě hiểu, thấu hiểu Dùng khi hiểu bản chất, sâu sắc hơn, thường mang tính đồng cảm hoặc lý giải sâu
Ví dụ:
我知道这个词,但不理解它的意思。
(Tôi biết từ này, nhưng không hiểu nghĩa của nó.)
他很了解我,但不一定能理解我的选择。
(Anh ấy rất hiểu tôi, nhưng chưa chắc có thể hiểu được lựa chọn của tôi.)
- Định nghĩa của 理解 (lǐjiě):
理解 có nghĩa là: hiểu, thấu hiểu, nhận thức rõ, lĩnh hội, hoặc nắm bắt được ý nghĩa của điều gì đó.
Từ này thường được dùng để diễn đạt việc hiểu nội dung, ý nghĩ, cảm xúc, tình huống hoặc hành vi của người khác, hoặc hiểu được bản chất hoặc nguyên lý của một vấn đề.
- Loại từ:
Động từ (动词): biểu thị hành động hoặc khả năng hiểu. - Cấu trúc sử dụng thông dụng:
理解 + danh từ / cụm danh từ
理解 + người + 的 + tâm trạng / hành vi
对 + danh từ + 的理解 —— sự hiểu về điều gì đó
互相理解 —— hiểu lẫn nhau
表示理解 —— thể hiện sự hiểu biết
能理解 / 难以理解 / 不理解 —— có thể hiểu / khó hiểu / không hiểu
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa:
A. Trong giao tiếp hàng ngày:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
她很难理解我的感受。
Tā hěn nán lǐjiě wǒ de gǎnshòu.
Cô ấy rất khó hiểu cảm xúc của tôi.
你能理解我现在的处境吗?
Nǐ néng lǐjiě wǒ xiànzài de chǔjìng ma?
Bạn có thể hiểu hoàn cảnh của tôi bây giờ không?
我不理解他为什么那么生气。
Wǒ bù lǐjiě tā wèishéme nàme shēngqì.
Tôi không hiểu vì sao anh ấy lại tức giận như vậy.
谢谢你一直理解和支持我。
Xièxie nǐ yīzhí lǐjiě hé zhīchí wǒ.
Cảm ơn bạn đã luôn hiểu và ủng hộ tôi.
B. Trong học tập – giáo dục:
学生应该理解老师讲的知识点。
Xuéshēng yīnggāi lǐjiě lǎoshī jiǎng de zhīshì diǎn.
Học sinh nên hiểu rõ các điểm kiến thức mà giáo viên giảng dạy.
我对这篇文章的内容理解得还不够深入。
Wǒ duì zhè piān wénzhāng de nèiróng lǐjiě de hái bùgòu shēnrù.
Tôi vẫn chưa hiểu sâu nội dung của bài văn này.
他通过实践来更好地理解理论知识。
Tā tōngguò shíjiàn lái gèng hǎo de lǐjiě lǐlùn zhīshì.
Anh ấy thông qua thực hành để hiểu kiến thức lý thuyết tốt hơn.
老师用很多例子帮助我们理解这个概念。
Lǎoshī yòng hěn duō lìzi bāngzhù wǒmen lǐjiě zhège gàiniàn.
Giáo viên dùng nhiều ví dụ để giúp chúng tôi hiểu khái niệm này.
C. Trong công việc – xã hội:
管理者需要理解员工的困难和需求。
Guǎnlǐ zhě xūyào lǐjiě yuángōng de kùnnán hé xūqiú.
Người quản lý cần hiểu khó khăn và nhu cầu của nhân viên.
如果你不能理解客户的真正想法,就很难提供好的服务。
Rúguǒ nǐ bùnéng lǐjiě kèhù de zhēnzhèng xiǎngfǎ, jiù hěn nán tígōng hǎo de fúwù.
Nếu bạn không hiểu được suy nghĩ thực sự của khách hàng thì rất khó cung cấp dịch vụ tốt.
合作需要互相理解和信任。
Hézuò xūyào hùxiāng lǐjiě hé xìnrèn.
Hợp tác cần có sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau.
D. Biểu đạt cảm xúc – cảm thông:
他是一个很善于理解他人情绪的人。
Tā shì yī gè hěn shànyú lǐjiě tārén qíngxù de rén.
Anh ấy là người rất giỏi hiểu cảm xúc của người khác.
我能理解你为什么这么难过。
Wǒ néng lǐjiě nǐ wèishéme zhème nánguò.
Tôi có thể hiểu vì sao bạn lại buồn như vậy.
她对朋友的误会表示理解。
Tā duì péngyǒu de wùhuì biǎoshì lǐjiě.
Cô ấy thể hiện sự thông cảm với sự hiểu lầm của bạn mình.
- Cụm từ cố định với 理解:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
理解能力 lǐjiě nénglì khả năng hiểu
深入理解 shēnrù lǐjiě hiểu sâu sắc
表示理解 biǎoshì lǐjiě thể hiện sự thông cảm / sự hiểu
容易理解 róngyì lǐjiě dễ hiểu
无法理解 wúfǎ lǐjiě không thể hiểu nổi
理解对方 lǐjiě duìfāng thấu hiểu đối phương - Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 理解
明白 míngbai hiểu rõ, biết rõ Thường dùng cho sự thật đơn giản, dễ hiểu hơn 理解
了解 liǎojiě tìm hiểu, hiểu rõ Nhấn mạnh vào quá trình thu thập thông tin để hiểu rõ người/sự việc
认识 rènshi nhận thức, làm quen Thường dùng trong quan hệ xã hội hoặc nhận diện ban đầu
理解 (lǐjiě) là động từ chỉ hành động thấu hiểu một vấn đề, một người, một cảm xúc hoặc một tình huống.
Nó mang tính chiều sâu, không chỉ đơn thuần là biết, mà còn là hiểu được bản chất hoặc cảm xúc.
Đây là từ vựng rất cần thiết trong giao tiếp, học tập và công việc, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi như HSK 3 đến HSK 6.
理解 là gì? Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
理解 (lǐjiě) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt (về tư tưởng, ý nghĩa, quan điểm, cảm xúc…)
Diễn tả quá trình tiếp nhận và tiếp thu một cách sâu sắc về nội dung, suy nghĩ, hành vi hoặc cảm xúc của người khác hoặc vấn đề nào đó.
- Loại từ
Động từ (动词)
Diễn tả hành động hiểu, tiếp thu, thông cảm, thấu hiểu, thường dùng trong cả văn viết lẫn văn nói. - Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa
理解 mang tính chủ quan, thể hiện người nói đã tiếp nhận thông tin và đã “hiểu được bản chất, ý nghĩa” của đối tượng (câu nói, hành vi, tình huống, cảm xúc…). Có thể hiểu theo nhiều tầng:
Hiểu ý nghĩa ngôn ngữ: 理解这句话的意思。→ Hiểu nghĩa của câu nói này.
Hiểu suy nghĩ hoặc quan điểm người khác: 理解别人的决定。→ Hiểu quyết định của người khác.
Thông cảm hoặc thấu hiểu cảm xúc: 我很理解你。→ Tôi rất hiểu bạn (về cảm xúc).
- Mẫu câu và ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 理解, có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我完全理解你的想法。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ.
Tôi hoàn toàn hiểu suy nghĩ của bạn.
Ví dụ 2:
请你理解我的立场。
Qǐng nǐ lǐjiě wǒ de lìchǎng.
Xin bạn hãy hiểu lập trường của tôi.
Ví dụ 3:
他很难理解这个复杂的问题。
Tā hěn nán lǐjiě zhège fùzá de wèntí.
Anh ấy rất khó hiểu được vấn đề phức tạp này.
Ví dụ 4:
我们应该多听、多看,才能真正理解别人。
Wǒmen yīnggāi duō tīng, duō kàn, cái néng zhēnzhèng lǐjiě biérén.
Chúng ta nên nghe nhiều, nhìn nhiều thì mới thật sự hiểu được người khác.
Ví dụ 5:
老师解释得很清楚,我很容易理解。
Lǎoshī jiěshì de hěn qīngchǔ, wǒ hěn róngyì lǐjiě.
Thầy giáo giảng rất rõ, tôi dễ dàng hiểu được.
Ví dụ 6:
孩子不理解父母的用心。
Háizi bù lǐjiě fùmǔ de yòngxīn.
Trẻ con không hiểu được sự tận tâm của cha mẹ.
Ví dụ 7:
他总是站在别人的角度去理解问题。
Tā zǒng shì zhàn zài biérén de jiǎodù qù lǐjiě wèntí.
Anh ấy luôn đứng trên góc độ của người khác để hiểu vấn đề.
Ví dụ 8:
我们之间缺少沟通,才会互相误解而不是理解。
Wǒmen zhījiān quēshǎo gōutōng, cái huì hùxiāng wùjiě ér bùshì lǐjiě.
Giữa chúng ta thiếu giao tiếp nên mới hiểu lầm nhau chứ không phải hiểu nhau.
Ví dụ 9:
这本书帮助我更深入地理解中国文化。
Zhè běn shū bāngzhù wǒ gèng shēnrù de lǐjiě Zhōngguó wénhuà.
Cuốn sách này giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Quốc.
Ví dụ 10:
你不在那个位置上,就很难真正理解他的压力。
Nǐ bù zài nàgè wèizhì shàng, jiù hěn nán zhēnzhèng lǐjiě tā de yālì.
Nếu bạn không ở vị trí đó thì sẽ rất khó thực sự hiểu được áp lực của anh ấy.
- Các cụm từ thường gặp với 理解
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
理解能力 lǐjiě nénglì năng lực hiểu, khả năng lĩnh hội
理解错误 lǐjiě cuòwù hiểu sai, hiểu nhầm
理解对方 lǐjiě duìfāng hiểu đối phương
不容易理解 bù róngyì lǐjiě không dễ hiểu
深刻理解 shēnkè lǐjiě hiểu một cách sâu sắc
表达与理解 biǎodá yǔ lǐjiě biểu đạt và thấu hiểu
缺乏理解 quēfá lǐjiě thiếu sự thông cảm/thấu hiểu - So sánh với từ gần nghĩa
了解 (liǎojiě): nghĩa là biết rõ, tìm hiểu, thiên về nắm được thông tin, kiến thức về sự vật, sự việc (客观认识).
Ví dụ: 我了解这家公司。→ Tôi hiểu rõ công ty này (về thông tin, dữ liệu).
理解 (lǐjiě): thiên về nắm bắt nội dung, ý nghĩa, cảm xúc, suy nghĩ, mang sắc thái chủ quan hơn, cảm xúc hơn.
Tóm lại:
理解 = hiểu từ bên trong (ý nghĩa, cảm xúc)
了解 = hiểu từ bên ngoài (thông tin, kiến thức)
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
理解 lǐjiě Động từ hiểu, lĩnh hội, tiếp thu, thông cảm, thấu hiểu
理解 là một từ rất quan trọng, có tính ứng dụng cao trong mọi lĩnh vực như học tập, công việc, quan hệ xã hội, giáo dục, giao tiếp… Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học biểu đạt tốt hơn sự hiểu biết, đồng cảm và khả năng phân tích sâu sắc trong giao tiếp tiếng Trung.
TỪ VỰNG: 理解 (lǐjiě)
- Định nghĩa chi tiết
理解 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Hiểu, thấu hiểu, lĩnh hội, nắm bắt được ý nghĩa, hoặc cảm thông trong một tình huống nào đó.
Nó không chỉ là sự hiểu biết về mặt lý trí, mà còn bao gồm cả sự cảm thông, hiểu tâm lý, nhất là trong những tình huống mang tính cảm xúc, tinh thần.
- Loại từ
Động từ (动词): Dùng để biểu thị hành động hiểu rõ, tiếp thu, thấu hiểu hoặc cảm thông. - Các nghĩa chính và mở rộng của 理解
Nghĩa tiếng Việt Diễn giải chi tiết trong tiếng Trung Tình huống sử dụng cụ thể
Hiểu rõ 明白意思、内容或道理 (Hiểu ý nghĩa, nội dung hoặc đạo lý) Hiểu lời nói, văn bản, tình huống
Thấu hiểu 理解他人感受或处境 (Thấu hiểu cảm xúc hoặc hoàn cảnh) Cảm thông với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn
Cảm thông 表示同情、体谅的态度 (Biểu thị thái độ thông cảm) Trong các mối quan hệ cá nhân, xã hội - Cấu trúc và cách dùng phổ biến
理解 + danh từ/tân ngữ: hiểu điều gì đó
Ví dụ: 理解问题 → hiểu vấn đề
理解 + 人 + 的 + danh từ: hiểu suy nghĩ, cảm xúc của ai đó
Ví dụ: 理解他的想法 → hiểu suy nghĩ của anh ấy
很理解 / 无法理解 / 难以理解: rất hiểu / không thể hiểu / khó mà hiểu
Ví dụ: 我很理解你的处境 → Tôi rất thông cảm với hoàn cảnh của bạn
对……表示理解: thể hiện sự thông cảm với…
Ví dụ: 对你的决定表示理解 → thể hiện sự hiểu và thông cảm với quyết định của bạn
- Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
中文: 我完全理解你的感受。
Phiên âm: Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Dịch: Tôi hoàn toàn hiểu cảm xúc của bạn.
Ví dụ 2:
中文: 老师解释了很多遍,我才理解这个语法点。
Phiên âm: Lǎoshī jiěshì le hěn duō biàn, wǒ cái lǐjiě zhège yǔfǎ diǎn.
Dịch: Giáo viên đã giải thích nhiều lần thì tôi mới hiểu được điểm ngữ pháp này.
Ví dụ 3:
中文: 他是个很能理解别人的人。
Phiên âm: Tā shì gè hěn néng lǐjiě biérén de rén.
Dịch: Anh ấy là người rất biết thấu hiểu người khác.
Ví dụ 4:
中文: 我不能理解他为什么要这么做。
Phiên âm: Wǒ bù néng lǐjiě tā wèishénme yào zhème zuò.
Dịch: Tôi không thể hiểu được tại sao anh ấy lại làm như vậy.
Ví dụ 5:
中文: 多听、多问是加深理解的好方法。
Phiên âm: Duō tīng, duō wèn shì jiāshēn lǐjiě de hǎo fāngfǎ.
Dịch: Nghe nhiều, hỏi nhiều là phương pháp tốt để hiểu sâu hơn.
Ví dụ 6:
中文: 在学习过程中,理解比死记更重要。
Phiên âm: Zài xuéxí guòchéng zhōng, lǐjiě bǐ sǐjì gèng zhòngyào.
Dịch: Trong quá trình học tập, hiểu thì quan trọng hơn học thuộc lòng.
Ví dụ 7:
中文: 请你理解我的难处。
Phiên âm: Qǐng nǐ lǐjiě wǒ de nánchù.
Dịch: Mong bạn thông cảm cho hoàn cảnh khó khăn của tôi.
Ví dụ 8:
中文: 他们的文化背景不同,所以有些话题很难理解。
Phiên âm: Tāmen de wénhuà bèijǐng bùtóng, suǒyǐ yǒuxiē huàtí hěn nán lǐjiě.
Dịch: Nền tảng văn hóa của họ khác nhau, nên có một số chủ đề rất khó hiểu.
Ví dụ 9:
中文: 妈妈总是很理解我,从不强迫我做不喜欢的事。
Phiên âm: Māma zǒngshì hěn lǐjiě wǒ, cóng bù qiǎngpò wǒ zuò bù xǐhuan de shì.
Dịch: Mẹ luôn thấu hiểu tôi, chưa bao giờ ép tôi làm những việc mình không thích.
Ví dụ 10:
中文: 他对这份工作的理解非常深入。
Phiên âm: Tā duì zhè fèn gōngzuò de lǐjiě fēicháng shēnrù.
Dịch: Anh ấy hiểu rất sâu sắc về công việc này.
- Các thành ngữ, cụm từ liên quan đến 理解
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
深入理解 shēnrù lǐjiě Hiểu sâu sắc
表示理解 biǎoshì lǐjiě Thể hiện sự thông cảm
缺乏理解 quēfá lǐjiě Thiếu sự hiểu biết
难以理解 nányǐ lǐjiě Khó mà hiểu được
增进理解 zēngjìn lǐjiě Tăng cường sự thấu hiểu - So sánh với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
明白 míngbái Hiểu rõ (bề mặt) 明白 nhấn mạnh vào sự hiểu một cách đơn giản, lý trí, còn 理解 bao gồm cả cảm xúc và lý giải sâu sắc
体会 tǐhuì Cảm nhận, thể nghiệm 体会 thiên về cảm nhận sau khi đã trải nghiệm thực tế, còn 理解 bao gồm cả lý thuyết và cảm xúc
了解 liǎojiě Tìm hiểu, nắm được 了解 là quá trình hiểu từ bên ngoài, khách quan; 理解 thiên về nội tâm và sâu sắc - Tổng kết cách dùng 理解
理解 là một trong những động từ quan trọng bậc nhất trong giao tiếp tiếng Trung.
Dùng được trong cả giao tiếp hằng ngày, giáo dục, tâm lý, xã hội, văn hóa và các mối quan hệ cá nhân.
Được sử dụng để thể hiện khả năng thấu hiểu người khác, hoặc nắm bắt vấn đề một cách sâu sắc.
Là một từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi HSK từ cấp 3 trở lên.
理解 (lǐjiě) – Hiểu, lý giải, thấu hiểu
I. Định nghĩa chi tiết
理解 (lǐjiě) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiểu rõ, nhận thức, lý giải hoặc thấu hiểu một cách sâu sắc về ngôn ngữ, hành vi, cảm xúc, suy nghĩ, tình huống hoặc một hiện tượng nào đó.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, học thuật, công việc, giáo dục, tâm lý học, cũng như trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân.
Phân tích cấu tạo từ
理 (lǐ): mang nghĩa là “lý”, chỉ lý lẽ, đạo lý, suy luận, quy luật.
解 (jiě): mang nghĩa là “giải”, tức giải thích, giải nghĩa, tháo gỡ.
Ghép lại thành 理解, tức là hiểu và nắm bắt được lý lẽ, nội dung hay bản chất của một điều gì đó, bao gồm cả hiểu về mặt kiến thức lẫn cảm xúc.
II. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Động từ (动词): dùng để biểu thị hành động hiểu biết, lý giải, thấu hiểu, được sử dụng rất linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Có thể được dùng như ngoại động từ đi kèm với tân ngữ (người, sự việc, cảm xúc, lời nói…).
III. Nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt
Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
理解 lǐjiě to understand, comprehend, grasp hiểu, lý giải, thấu hiểu, cảm thông
IV. Những điểm đặc trưng trong cách dùng 理解
理解 không chỉ đơn thuần là “nghe hiểu” (như 听懂), mà bao gồm quá trình phân tích, suy ngẫm và đồng cảm, tức là hiểu sâu, hiểu kỹ, hiểu nội tâm.
Phù hợp trong các tình huống thảo luận học thuật, giải thích về tâm lý con người, hoặc các mối quan hệ cần sự thấu cảm.
V. Mẫu câu ví dụ phong phú có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1
我完全理解你的感受。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Tôi hoàn toàn hiểu cảm xúc của bạn.
Giải thích: “理解” ở đây thể hiện sự thấu hiểu về mặt cảm xúc, tâm trạng – rất hay dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
Ví dụ 2
这篇文章很难理解。
Zhè piān wénzhāng hěn nán lǐjiě.
Bài văn này rất khó hiểu.
Giải thích: “理解” dùng để nói đến việc hiểu nội dung văn bản, bài học hoặc tài liệu học thuật.
Ví dụ 3
老师解释得很清楚,我现在理解了。
Lǎoshī jiěshì de hěn qīngchǔ, wǒ xiànzài lǐjiě le.
Thầy giáo giải thích rất rõ, bây giờ tôi đã hiểu rồi.
Giải thích: Thể hiện quá trình từ “không hiểu” sang “hiểu” sau khi được giải thích.
Ví dụ 4
理解别人并不容易,需要耐心和同理心。
Lǐjiě biérén bìng bù róngyì, xūyào nàixīn hé tónglǐxīn.
Hiểu người khác không hề dễ, cần có sự kiên nhẫn và đồng cảm.
Giải thích: Sử dụng trong văn cảnh tâm lý học, nhấn mạnh đến chiều sâu của sự hiểu biết.
Ví dụ 5
我不理解你为什么这么做。
Wǒ bù lǐjiě nǐ wèishéme zhème zuò.
Tôi không hiểu vì sao bạn lại làm như vậy.
Giải thích: “理解” thể hiện sự khó hiểu đối với hành vi hoặc quyết định của ai đó.
Ví dụ 6
经过沟通,我们终于互相理解了。
Jīngguò gōutōng, wǒmen zhōngyú hùxiāng lǐjiě le.
Sau khi trao đổi, cuối cùng chúng tôi cũng hiểu nhau.
Giải thích: “互相理解” là một cụm từ rất phổ biến, thể hiện sự thông cảm lẫn nhau sau khi giao tiếp, thương lượng.
Ví dụ 7
她对我的工作非常理解和支持。
Tā duì wǒ de gōngzuò fēicháng lǐjiě hé zhīchí.
Cô ấy rất thấu hiểu và ủng hộ công việc của tôi.
Giải thích: Dùng để thể hiện sự cảm thông, hỗ trợ và hiểu được hoàn cảnh công việc của người khác.
Ví dụ 8
你要站在别人的角度去理解问题。
Nǐ yào zhàn zài biérén de jiǎodù qù lǐjiě wèntí.
Bạn nên đặt mình vào vị trí người khác để hiểu vấn đề.
Giải thích: Thể hiện kỹ năng đồng cảm và tư duy đổi vị trí trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ 9
孩子小的时候,父母的理解非常重要。
Háizi xiǎo de shíhou, fùmǔ de lǐjiě fēicháng zhòngyào.
Khi trẻ còn nhỏ, sự thấu hiểu của cha mẹ vô cùng quan trọng.
Ví dụ 10
他很聪明,但有时理解能力不够强。
Tā hěn cōngmíng, dàn yǒu shí lǐjiě nénglì bú gòu qiáng.
Anh ấy thông minh nhưng đôi khi khả năng lý giải chưa đủ tốt.
VI. Các cụm từ thông dụng với 理解
Cụm từ thường gặp Phiên âm Pinyin Nghĩa tiếng Việt
理解能力 lǐjiě nénglì năng lực hiểu, khả năng lý giải
难以理解 nányǐ lǐjiě khó mà hiểu nổi
充分理解 chōngfèn lǐjiě hiểu đầy đủ
深刻理解 shēnkè lǐjiě hiểu sâu sắc
相互理解 xiānghù lǐjiě thấu hiểu lẫn nhau
被理解 bèi lǐjiě được thấu hiểu
缺乏理解 quēfá lǐjiě thiếu sự thông cảm / hiểu biết
VII. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt So sánh với 理解
明白 (míngbai) hiểu rõ, biết rõ Mang tính “hiểu ngay”, đơn giản, trực giác hơn 理解
了解 (liǎojiě) hiểu biết, tìm hiểu Nhấn mạnh vào việc tìm hiểu từ bên ngoài, kiến thức, thông tin
懂 (dǒng) hiểu, biết Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 理解
理解 (lǐjiě) là một từ vựng cực kỳ quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong tất cả các lĩnh vực giao tiếp của tiếng Trung. Nó không chỉ biểu thị hành động “hiểu”, mà còn mang nghĩa thấu hiểu sâu sắc, đồng cảm, lý giải được suy nghĩ và cảm xúc của người khác, điều này khiến nó trở nên thiết yếu trong các mối quan hệ giữa con người với nhau.
Việc nắm vững cách sử dụng từ 理解 sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, đọc hiểu, phân tích tâm lý và phát triển tư duy ngôn ngữ ở trình độ cao hơn.
- 理解 là gì?
理解 (phiên âm: lǐjiě) nghĩa là hiểu, lý giải, thấu hiểu điều gì đó, có thể là một thông tin, một vấn đề, một cảm xúc hoặc hành vi của người khác.
Từ này được sử dụng để mô tả quá trình tiếp nhận thông tin, sau đó phân tích và nắm bắt ý nghĩa một cách hợp lý, đúng đắn. Nó có thể được dùng trong cả bối cảnh khách quan (hiểu một khái niệm, nội dung) và chủ quan (thấu hiểu tâm trạng, hoàn cảnh người khác).
- Thuộc loại từ gì?
Động từ
Dùng để chỉ hành động nhận thức, hiểu hoặc thông cảm. - Giải thích chi tiết
a) Hiểu nội dung, ý nghĩa, sự vật, hiện tượng
→ Tức là bạn nắm bắt được khái niệm, nguyên lý, lời nói, văn bản, quy định v.v…
b) Thấu hiểu tâm lý, cảm xúc, hành vi của người khác
→ Không chỉ là hiểu mặt lý trí, mà còn bao gồm cảm thông, chia sẻ, chấp nhận hoàn cảnh của người khác.
- Cách dùng và ví dụ cụ thể
Cấu trúc phổ biến:
理解 + danh từ / đại từ
理解 + ai đó / điều gì đó
Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1: Hiểu nội dung, kiến thức
我不太理解这句话的意思。
(Wǒ bú tài lǐjiě zhè jù huà de yìsi.)
→ Tôi không hiểu rõ ý nghĩa của câu này.
Ví dụ 2: Thấu hiểu người khác
谢谢你的理解和支持。
(Xièxiè nǐ de lǐjiě hé zhīchí.)
→ Cảm ơn bạn vì sự thấu hiểu và ủng hộ của bạn.
Ví dụ 3: Không hiểu vấn đề
她完全不能理解这个复杂的问题。
(Tā wánquán bù néng lǐjiě zhège fùzá de wèntí.)
→ Cô ấy hoàn toàn không thể hiểu được vấn đề phức tạp này.
Ví dụ 4: Cần sự cảm thông
我希望你能理解我现在的处境。
(Wǒ xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ xiànzài de chǔjìng.)
→ Tôi hy vọng bạn có thể hiểu được hoàn cảnh hiện tại của tôi.
Ví dụ 5: Tranh luận nhưng vẫn hiểu nhau
虽然我们意见不同,但我理解你的立场。
(Suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, dàn wǒ lǐjiě nǐ de lìchǎng.)
→ Dù ý kiến chúng ta khác nhau, nhưng tôi hiểu lập trường của bạn.
Ví dụ 6: Hiểu một ngôn ngữ
你能听懂中文,但是能理解它的文化吗?
(Nǐ néng tīngdǒng Zhōngwén, dànshì néng lǐjiě tā de wénhuà ma?)
→ Bạn có thể nghe hiểu tiếng Trung, nhưng bạn có thể hiểu được văn hóa của nó không?
- Một số cụm từ phổ biến với 理解
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
理解能力 lǐjiě nénglì khả năng hiểu, năng lực lý giải
得到理解 dédào lǐjiě nhận được sự thấu hiểu
缺乏理解 quēfá lǐjiě thiếu sự thấu hiểu
深刻的理解 shēnkè de lǐjiě sự hiểu biết sâu sắc
互相理解 hùxiāng lǐjiě hiểu nhau, thấu hiểu lẫn nhau
不容易理解 bù róngyì lǐjiě không dễ hiểu
无法理解 wúfǎ lǐjiě không thể hiểu nổi
请求理解 qǐngqiú lǐjiě xin được thông cảm, mong được hiểu - So sánh với từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 理解
明白 míngbai hiểu, biết “明白” thường chỉ hiểu về mặt ngôn ngữ, bề ngoài
了解 liǎojiě hiểu biết, tìm hiểu “了解” nhấn mạnh quá trình tìm hiểu thông tin
理解 lǐjiě thấu hiểu, cảm thông Bao gồm cả hiểu lý trí và cảm xúc, sâu sắc hơn - Ghi chú ngữ pháp
Trong khẩu ngữ, đôi khi có thể dùng “明白” thay thế cho “理解” trong những tình huống đơn giản, nhưng trong ngữ cảnh cần sự cảm thông hoặc sâu sắc, phải dùng “理解”.
Có thể kết hợp với trạng từ 完全 (hoàn toàn), 深刻 (sâu sắc), 无法 (không thể) để nhấn mạnh mức độ hiểu:
Ví dụ:
我完全理解你的意思。→ Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.
她对这个问题有深刻的理解。→ Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.
理解 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt
理解 (lǐjiě) là một động từ, mang nghĩa “hiểu”, “lý giải”, “thấu hiểu” hoặc “cảm thông”, tùy theo ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, “理解” thường được dịch là:
Hiểu rõ, hiểu được điều gì đó
Hiểu tâm trạng, cảm xúc của người khác (hiểu theo nghĩa cảm thông)
Lý giải, giải thích được một hiện tượng, lý do, suy nghĩ
- Loại từ
Động từ - Cấu tạo từ
理 (lǐ): lý lẽ, logic, suy nghĩ
解 (jiě): giải thích, giải nghĩa, tháo gỡ
Từ đó, 理解 mang nghĩa là “tháo gỡ lý lẽ”, tức là nắm được bản chất, nội dung hoặc ý nghĩa của sự vật, sự việc, lời nói, hành động…
- Cách dùng trong câu (cấu trúc ngữ pháp)
Cấu trúc 1:
理解 + danh từ / tân ngữ
→ Dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc cảm thông đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
理解你的想法。
→ Hiểu suy nghĩ của bạn.
Cấu trúc 2:
对 + … + 很理解
→ Thể hiện thái độ cảm thông, thấu hiểu ai đó
Ví dụ:
我对他很理解。
→ Tôi rất thông cảm với anh ấy.
Cấu trúc 3:
能 / 不能 + 理解
→ Có thể hoặc không thể hiểu điều gì đó
Ví dụ:
我不能理解他的决定。
→ Tôi không thể hiểu được quyết định của anh ta.
Cấu trúc 4:
通过…来理解…
→ Thông qua cái gì đó để hiểu một vấn đề
Ví dụ:
通过这本书来理解中国文化。
→ Thông qua cuốn sách này để hiểu văn hóa Trung Quốc.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我完全理解你的意思。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi.
→ Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
Ví dụ 2:
老师耐心地解释,让我更好地理解了这道题。
Lǎoshī nàixīn de jiěshì, ràng wǒ gèng hǎo de lǐjiě le zhè dào tí.
→ Giáo viên giải thích một cách kiên nhẫn, giúp tôi hiểu rõ hơn câu hỏi này.
Ví dụ 3:
她很理解父母的辛苦。
Tā hěn lǐjiě fùmǔ de xīnkǔ.
→ Cô ấy rất thấu hiểu những vất vả của cha mẹ.
Ví dụ 4:
有时候我们需要换位思考,才能真正理解别人。
Yǒu shíhòu wǒmen xūyào huànwèi sīkǎo, cái néng zhēnzhèng lǐjiě biérén.
→ Đôi khi chúng ta cần đặt mình vào vị trí người khác thì mới có thể thật sự hiểu họ.
Ví dụ 5:
他无法理解这个复杂的问题。
Tā wúfǎ lǐjiě zhège fùzá de wèntí.
→ Anh ấy không thể hiểu được vấn đề phức tạp này.
Ví dụ 6:
请你理解一下我的处境。
Qǐng nǐ lǐjiě yīxià wǒ de chǔjìng.
→ Xin bạn hãy thông cảm cho hoàn cảnh của tôi.
Ví dụ 7:
我们之间缺乏理解,才会常常争吵。
Wǒmen zhījiān quēfá lǐjiě, cái huì chángcháng zhēngchǎo.
→ Giữa chúng tôi thiếu sự thấu hiểu nên mới hay cãi nhau.
Ví dụ 8:
理解不同文化,有助于减少误会。
Lǐjiě bùtóng wénhuà, yǒuzhù yú jiǎnshǎo wùhuì.
→ Hiểu các nền văn hóa khác nhau giúp giảm bớt hiểu lầm.
- Một số cụm từ cố định với “理解”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
深刻理解 shēnkè lǐjiě hiểu sâu sắc
充分理解 chōngfèn lǐjiě hiểu đầy đủ, hiểu trọn vẹn
理解能力 lǐjiě nénglì khả năng hiểu, năng lực lý giải
缺乏理解 quēfá lǐjiě thiếu sự thấu hiểu
难以理解 nányǐ lǐjiě khó hiểu
相互理解 xiānghù lǐjiě sự thấu hiểu lẫn nhau - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 理解
明白 míngbai hiểu rõ, nhận thức được thường dùng trong văn nói, mức độ hiểu đơn giản
懂 dǒng hiểu (hiểu biết cơ bản) từ khẩu ngữ, đơn giản, phổ biến hơn
体会 tǐhuì cảm nhận, thấu hiểu sâu sắc nhấn mạnh trải nghiệm và cảm xúc
理解 lǐjiě hiểu, lý giải, thấu hiểu vừa mang tính lý trí, vừa có thể mang cảm xúc
Ví dụ phân biệt:
我明白你说的话。→ Tôi hiểu điều bạn nói.
我理解你的感受。→ Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
我体会到你当时的无奈。→ Tôi cảm nhận được sự bất lực của bạn lúc đó.
- Tình huống sử dụng thực tế của từ “理解”
Trong học tập:
→ 这个概念不容易理解,需要多读几遍。
(Khái niệm này không dễ hiểu, cần đọc nhiều lần.)
Trong gia đình:
→ 孩子需要父母的理解与支持。
(Trẻ em cần sự thấu hiểu và ủng hộ của cha mẹ.)
Trong quan hệ xã hội:
→ 工作中人与人之间的理解很重要。
(Sự thấu hiểu giữa con người với nhau trong công việc rất quan trọng.)
理解 (lǐjiě) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong đời sống, học thuật và cả trong các bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ như HSK. Nó không chỉ đơn thuần là “hiểu” về mặt lý trí, mà còn mở rộng đến sự cảm thông, thấu hiểu và đồng cảm trong nhiều hoàn cảnh xã hội và cá nhân.
Việc nắm vững cách sử dụng từ “理解” và phân biệt nó với các từ gần nghĩa như “明白”, “懂”, “体会” sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng ngôn ngữ một cách sâu sắc và chính xác hơn.
Từ vựng tiếng Trung: 理解 (lǐjiě)
- Định nghĩa chi tiết:
理解 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa hiểu, hiểu rõ, lĩnh hội, thông cảm. Từ này được sử dụng để diễn tả quá trình tiếp nhận, phân tích và nắm bắt ý nghĩa, tư tưởng, cảm xúc hoặc tình huống của người khác hoặc một vấn đề nào đó.
Trong giao tiếp hàng ngày, “理解” thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc đồng cảm về mặt tâm lý, tình cảm hoặc quan điểm.
Trong học thuật, “理解” mang nghĩa là phân tích, lĩnh hội nội dung kiến thức, bài học hay khái niệm trừu tượng.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các cách dùng thường gặp:
理解 + 对方 / 问题 / 意思:Hiểu người khác / vấn đề / ý nghĩa.
对……表示理解:Biểu thị sự cảm thông đối với …
难以理解 / 容易理解:Khó hiểu / dễ hiểu.
- Cấu trúc câu thông dụng:
主语 + 理解 + 宾语
Tôi hiểu vấn đề này. → 我理解这个问题。
主语 + 对 + 宾语 + 表示理解
Tôi thông cảm với cảm xúc của bạn. → 我对你的感受表示理解。
主语 + 难以 / 无法 + 理解 + 宾语
Tôi không thể hiểu hành vi của anh ta. → 我无法理解他的行为。
- 30 mẫu câu tiếng Trung với từ 理解
(Kèm phiên âm & nghĩa tiếng Việt)
我能理解你的处境。
Wǒ néng lǐjiě nǐ de chǔjìng.
Tôi có thể hiểu hoàn cảnh của bạn.
他完全理解了这篇文章的意思。
Tā wánquán lǐjiě le zhè piān wénzhāng de yìsi.
Anh ấy hoàn toàn hiểu ý nghĩa của bài văn này.
她的反应我很难理解。
Tā de fǎnyìng wǒ hěn nán lǐjiě.
Tôi rất khó hiểu phản ứng của cô ấy.
老师解释得很清楚,我理解了。
Lǎoshī jiěshì de hěn qīngchǔ, wǒ lǐjiě le.
Thầy giáo giải thích rất rõ ràng, tôi đã hiểu rồi.
你能理解我的感受吗?
Nǐ néng lǐjiě wǒ de gǎnshòu ma?
Bạn có thể hiểu cảm xúc của tôi không?
我对他的决定表示理解。
Wǒ duì tā de juédìng biǎoshì lǐjiě.
Tôi bày tỏ sự cảm thông với quyết định của anh ấy.
请你多多理解我。
Qǐng nǐ duōduō lǐjiě wǒ.
Xin bạn hãy thông cảm nhiều cho tôi.
他们之间缺乏相互理解。
Tāmen zhījiān quēfá xiānghù lǐjiě.
Giữa họ thiếu sự thấu hiểu lẫn nhau.
小孩子很难理解大人的想法。
Xiǎo háizi hěn nán lǐjiě dàren de xiǎngfǎ.
Trẻ con rất khó hiểu được suy nghĩ của người lớn.
她理解错了我的意思。
Tā lǐjiě cuò le wǒ de yìsi.
Cô ấy đã hiểu sai ý tôi rồi.
这个概念我终于理解了。
Zhège gàiniàn wǒ zhōngyú lǐjiě le.
Cuối cùng tôi cũng đã hiểu được khái niệm này.
夫妻之间最重要的是相互理解。
Fūqī zhījiān zuì zhòngyào de shì xiānghù lǐjiě.
Điều quan trọng nhất giữa vợ chồng là sự thấu hiểu lẫn nhau.
如果你理解他,你就不会生气了。
Rúguǒ nǐ lǐjiě tā, nǐ jiù bú huì shēngqì le.
Nếu bạn hiểu anh ấy, bạn sẽ không tức giận nữa.
这件事我不太理解。
Zhè jiàn shì wǒ bú tài lǐjiě.
Tôi không hiểu rõ chuyện này lắm.
感谢你的理解与支持。
Gǎnxiè nǐ de lǐjiě yǔ zhīchí.
Cảm ơn sự thấu hiểu và ủng hộ của bạn.
我尽量去理解不同的文化。
Wǒ jǐnliàng qù lǐjiě bùtóng de wénhuà.
Tôi cố gắng hiểu các nền văn hóa khác nhau.
不理解别人容易产生误会。
Bù lǐjiě biéren róngyì chǎnshēng wùhuì.
Không hiểu người khác dễ gây hiểu lầm.
有些话只有经历过的人才能理解。
Yǒuxiē huà zhǐyǒu jīnglì guò de rén cáinéng lǐjiě.
Một số điều chỉ những người từng trải qua mới có thể hiểu được.
他根本不理解我的用心良苦。
Tā gēnběn bù lǐjiě wǒ de yòngxīn liángkǔ.
Anh ta hoàn toàn không hiểu tấm lòng của tôi.
学习语言要多听、多说、多理解。
Xuéxí yǔyán yào duō tīng, duō shuō, duō lǐjiě.
Học ngôn ngữ cần nghe nhiều, nói nhiều và hiểu nhiều.
领导对员工的困难表示理解。
Lǐngdǎo duì yuángōng de kùnnán biǎoshì lǐjiě.
Lãnh đạo thể hiện sự cảm thông với khó khăn của nhân viên.
医生要理解病人的痛苦。
Yīshēng yào lǐjiě bìngrén de tòngkǔ.
Bác sĩ cần hiểu nỗi đau của bệnh nhân.
你理解我的立场吗?
Nǐ lǐjiě wǒ de lìchǎng ma?
Bạn có hiểu lập trường của tôi không?
理解并不等于同意。
Lǐjiě bìng bù děngyú tóngyì.
Hiểu không có nghĩa là đồng ý.
学生们已经理解了老师的要求。
Xuéshēngmen yǐjīng lǐjiě le lǎoshī de yāoqiú.
Các học sinh đã hiểu yêu cầu của thầy cô.
他不理解父母的辛苦。
Tā bù lǐjiě fùmǔ de xīnkǔ.
Anh ấy không hiểu được sự vất vả của cha mẹ.
她总是很理解别人。
Tā zǒngshì hěn lǐjiě biéren.
Cô ấy luôn rất thấu hiểu người khác.
他们终于互相理解了对方的心意。
Tāmen zhōngyú hùxiāng lǐjiě le duìfāng de xīnyì.
Cuối cùng họ cũng hiểu được tình cảm của nhau.
我对你的困难很理解。
Wǒ duì nǐ de kùnnán hěn lǐjiě.
Tôi rất thông cảm với khó khăn của bạn.
理解是一种能力,也是一种修养。
Lǐjiě shì yì zhǒng nénglì, yě shì yì zhǒng xiūyǎng.
Sự thấu hiểu là một loại năng lực, cũng là một loại tu dưỡng.
理解 (lǐ jiě)
Nghĩa tiếng Việt: hiểu, lý giải, thấu hiểu
Loại từ: động từ (动词)
- Giải thích chi tiết:
“理解” là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hiểu, nhận thức rõ ràng, nắm bắt được ý nghĩa, tư tưởng, cảm xúc hoặc lập trường của người khác hoặc vấn đề nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính lý trí và đồng cảm, thể hiện sự thấu hiểu từ nội dung bên ngoài đến nội tâm, cảm xúc, hoặc hoàn cảnh của người khác.
Từ “理解” có thể dùng để chỉ việc hiểu một cách khách quan nội dung một vấn đề nào đó (hiểu bài học, hiểu khái niệm), hoặc cũng có thể dùng trong tình huống mang tính cảm xúc (hiểu tâm trạng người khác, hiểu nỗi khổ người khác).
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
懂 (dǒng): hiểu (có thể dùng cho hành động nghe và hiểu lời nói, đơn giản hơn 理解)
懂 là sự hiểu về mặt cơ bản, còn 理解 nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc.
明白 (míng bai): rõ ràng, hiểu (về mặt lý trí, sự nhận thức đúng đắn)
理解 bao hàm sự đồng cảm hoặc hiểu cả lý và tình, trong khi 明白 mang nghĩa nhận biết thông tin rõ ràng.
- Cách dùng thường gặp:
理解+人/心情/看法/困难/问题…
理解+得/不了(trợ từ khả năng)
理解+为:hiểu là, cho là…
- Một số cụm từ thường gặp:
理解能力 (lǐ jiě néng lì): khả năng hiểu
深入理解 (shēn rù lǐ jiě): hiểu sâu sắc
相互理解 (xiāng hù lǐ jiě): hiểu lẫn nhau
缺乏理解 (quē fá lǐ jiě): thiếu sự thấu hiểu
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
我能理解你的感受。
Wǒ néng lǐ jiě nǐ de gǎn shòu.
Tôi có thể hiểu cảm xúc của bạn.
她完全理解了老师的意思。
Tā wán quán lǐ jiě le lǎo shī de yì si.
Cô ấy hoàn toàn hiểu ý của giáo viên.
你误解了我的意思,请你重新理解一下。
Nǐ wù jiě le wǒ de yì si, qǐng nǐ chóng xīn lǐ jiě yí xià.
Bạn đã hiểu sai ý tôi rồi, xin bạn hiểu lại một chút.
有些问题很难理解。
Yǒu xiē wèn tí hěn nán lǐ jiě.
Có một số vấn đề rất khó hiểu.
他缺乏对别人的理解。
Tā quē fá duì bié rén de lǐ jiě.
Anh ấy thiếu sự thấu hiểu với người khác.
互相理解是维持关系的重要因素。
Hù xiāng lǐ jiě shì wéi chí guān xì de zhòng yào yīn sù.
Hiểu nhau là yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ.
请你理解我的难处。
Qǐng nǐ lǐ jiě wǒ de nán chù.
Mong bạn hiểu cho hoàn cảnh khó khăn của tôi.
孩子需要父母的理解和支持。
Hái zi xū yào fù mǔ de lǐ jiě hé zhī chí.
Trẻ em cần sự thấu hiểu và hỗ trợ của cha mẹ.
这个概念不容易理解。
Zhè gè gài niàn bù róng yì lǐ jiě.
Khái niệm này không dễ hiểu.
经理对我的工作很理解。
Jīng lǐ duì wǒ de gōng zuò hěn lǐ jiě.
Quản lý rất thông cảm với công việc của tôi.
- Thêm 10 mẫu câu mở rộng có ngữ cảnh thực tế:
我希望你能理解我的决定。
Wǒ xī wàng nǐ néng lǐ jiě wǒ de jué dìng.
Tôi hy vọng bạn có thể hiểu quyết định của tôi.
他不理解为什么我选择辞职。
Tā bù lǐ jiě wèi shén me wǒ xuǎn zé cí zhí.
Anh ấy không hiểu vì sao tôi chọn nghỉ việc.
教授解释得很清楚,我终于理解了。
Jiào shòu jiě shì de hěn qīng chǔ, wǒ zhōng yú lǐ jiě le.
Giáo sư giải thích rất rõ ràng, cuối cùng tôi cũng hiểu.
理解别人的困难是一种美德。
Lǐ jiě bié rén de kùn nán shì yì zhǒng měi dé.
Thấu hiểu khó khăn của người khác là một đức tính tốt.
工作中,沟通和理解同样重要。
Gōng zuò zhōng, gōu tōng hé lǐ jiě tóng yàng zhòng yào.
Trong công việc, giao tiếp và thấu hiểu đều quan trọng như nhau.
她的朋友都很理解她的选择。
Tā de péng yǒu dōu hěn lǐ jiě tā de xuǎn zé.
Các bạn của cô ấy đều rất hiểu lựa chọn của cô.
如果你仔细听,就能理解他的意思。
Rú guǒ nǐ zǐ xì tīng, jiù néng lǐ jiě tā de yì si.
Nếu bạn lắng nghe kỹ, bạn sẽ hiểu ý của anh ấy.
他不理解我为什么要坚持这个想法。
Tā bù lǐ jiě wǒ wèi shén me yào jiān chí zhè gè xiǎng fǎ.
Anh ấy không hiểu vì sao tôi kiên trì với suy nghĩ này.
我们要学会理解而不是批评别人。
Wǒ men yào xué huì lǐ jiě ér bù shì pī píng bié rén.
Chúng ta nên học cách thấu hiểu chứ không chỉ trích người khác.
她的父母很理解她留学的决定。
Tā de fù mǔ hěn lǐ jiě tā liú xué de jué dìng.
Bố mẹ cô ấy rất hiểu quyết định du học của cô.
- Định nghĩa từ 理解 (lǐjiě)
Nghĩa cơ bản:
理解 có nghĩa là “hiểu”, “lĩnh hội”, “nắm bắt”, “thấu hiểu”. Chỉ quá trình tiếp nhận và phân tích một điều gì đó một cách rõ ràng về mặt tư duy, lý trí hoặc cảm xúc.
Từ này không chỉ bao hàm việc hiểu về mặt tri thức, mà còn bao gồm cả khả năng đồng cảm, thấu cảm hoặc thông cảm trong nhiều ngữ cảnh xã hội.
- Loại từ của 理解
Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
理解 lǐjiě Động từ (动词) Hiểu, thấu hiểu, cảm thông - Giải thích sâu hơn về nghĩa và cách dùng
(1) Dùng theo nghĩa lý trí (hiểu rõ một khái niệm, vấn đề, hiện tượng)
Dùng khi người nói đề cập đến việc hiểu nội dung, bản chất, logic của một điều gì đó.
Ví dụ:
我不理解这个数学题的意思。
(Wǒ bù lǐjiě zhège shùxué tí de yìsi.)
→ Tôi không hiểu ý nghĩa của bài toán này.
你能理解这个科学原理吗?
(Nǐ néng lǐjiě zhège kēxué yuánlǐ ma?)
→ Bạn có thể hiểu được nguyên lý khoa học này không?
(2) Dùng theo nghĩa cảm xúc (hiểu lòng, cảm thông, đồng cảm)
Dùng khi nói đến sự thấu hiểu cảm xúc, hành động hoặc lựa chọn của người khác.
Ví dụ:
她非常理解我,不管我做什么,她都支持我。
(Tā fēicháng lǐjiě wǒ, bùguǎn wǒ zuò shénme, tā dōu zhīchí wǒ.)
→ Cô ấy rất hiểu tôi, dù tôi làm gì thì cô ấy cũng ủng hộ tôi.
父母有时候也很难理解孩子的想法。
(Fùmǔ yǒu shíhòu yě hěn nán lǐjiě háizi de xiǎngfǎ.)
→ Cha mẹ đôi khi cũng rất khó hiểu được suy nghĩ của con cái.
- Một số cấu trúc thường gặp với 理解
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
理解 + tân ngữ Thể hiện đối tượng được hiểu 我理解你。Tôi hiểu bạn.
对 + N + 理解 Biểu thị “hiểu về” một lĩnh vực/chủ đề nào đó 他对历史的理解很深刻。Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử.
理解为 + N Nghĩa là “hiểu thành…” 他把我的沉默理解为同意。Anh ấy hiểu sự im lặng của tôi là sự đồng ý. - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
明白 míngbai Hiểu (đơn thuần) Nhấn mạnh vào việc hiểu rõ một điều cụ thể, đơn giản. Không nhất thiết có yếu tố cảm xúc.
懂 dǒng Hiểu Cách nói thông thường, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn 理解.
了解 liǎojiě Hiểu biết, tìm hiểu Nhấn mạnh vào quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng một người/sự vật/sự việc. - 30 mẫu câu ví dụ với 理解 (có phiên âm + tiếng Việt)
我能理解你的感受。
(Wǒ néng lǐjiě nǐ de gǎnshòu.)
→ Tôi có thể hiểu cảm xúc của bạn.
老师解释了很多次,我还是不理解。
(Lǎoshī jiěshì le hěn duō cì, wǒ háishì bù lǐjiě.)
→ Thầy giáo đã giải thích nhiều lần, tôi vẫn không hiểu.
他不理解我为什么辞职。
(Tā bù lǐjiě wǒ wèishéme cízhí.)
→ Anh ấy không hiểu tại sao tôi lại nghỉ việc.
这本书的内容很难理解。
(Zhè běn shū de nèiróng hěn nán lǐjiě.)
→ Nội dung của cuốn sách này rất khó hiểu.
他们对中国文化的理解非常深入。
(Tāmen duì Zhōngguó wénhuà de lǐjiě fēicháng shēnrù.)
→ Họ có sự hiểu biết rất sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.
请你试着去理解他的决定。
(Qǐng nǐ shìzhe qù lǐjiě tā de juédìng.)
→ Xin bạn hãy thử hiểu quyết định của anh ấy.
他把我的话误解了,不是我想表达的意思。
(Tā bǎ wǒ de huà wùjiě le, bù shì wǒ xiǎng biǎodá de yìsi.)
→ Anh ấy đã hiểu sai lời tôi, đó không phải là điều tôi muốn nói.
她从不真正理解我。
(Tā cóng bù zhēnzhèng lǐjiě wǒ.)
→ Cô ấy chưa bao giờ thực sự hiểu tôi.
我完全理解你的处境。
(Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de chǔjìng.)
→ Tôi hoàn toàn hiểu tình cảnh của bạn.
我对这个问题的理解和你不一样。
(Wǒ duì zhège wèntí de lǐjiě hé nǐ bù yíyàng.)
→ Sự hiểu của tôi về vấn đề này không giống với bạn.
你误解了我的意思。
(Nǐ wùjiě le wǒ de yìsi.)
→ Bạn đã hiểu sai ý tôi rồi.
她的父母从来都不能理解她的梦想。
(Tā de fùmǔ cónglái dōu bùnéng lǐjiě tā de mèngxiǎng.)
→ Bố mẹ cô ấy chưa bao giờ có thể hiểu được ước mơ của cô.
要理解别人,首先要换位思考。
(Yào lǐjiě biérén, shǒuxiān yào huànwèi sīkǎo.)
→ Muốn hiểu người khác, trước tiên phải đặt mình vào vị trí của họ.
我们之间缺乏理解。
(Wǒmen zhījiān quēfá lǐjiě.)
→ Giữa chúng ta thiếu sự thấu hiểu.
这是一种常见但容易被误解的行为。
(Zhè shì yì zhǒng chángjiàn dàn róngyì bèi wùjiě de xíngwéi.)
→ Đây là một hành vi phổ biến nhưng dễ bị hiểu lầm.
我尽量理解你的立场。
(Wǒ jǐnliàng lǐjiě nǐ de lìchǎng.)
→ Tôi cố gắng hết sức để hiểu quan điểm của bạn.
你太自我了,从不试图理解别人。
(Nǐ tài zìwǒ le, cóng bù shìtú lǐjiě biérén.)
→ Bạn quá ích kỷ, chưa từng cố gắng hiểu người khác.
她说话很含蓄,不容易被理解。
(Tā shuōhuà hěn hánxù, bù róngyì bèi lǐjiě.)
→ Cô ấy nói chuyện rất kín đáo, không dễ để hiểu được.
小孩子有自己的想法,大人也要学会理解。
(Xiǎo háizi yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ, dàren yě yào xuéhuì lǐjiě.)
→ Trẻ con cũng có suy nghĩ riêng, người lớn cũng nên học cách thấu hiểu.
这件事我实在无法理解。
(Zhè jiàn shì wǒ shízài wúfǎ lǐjiě.)
→ Việc này tôi thật sự không thể hiểu nổi.

