HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster镜子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

镜子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

镜子 (phiên âm: jìngzi) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là cái gương hoặc gương soi. Đây là vật dụng có bề mặt phản chiếu, dùng để nhìn hình ảnh của chính mình hoặc các vật thể khác. Từ này thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày, văn học, và cả trong các thành ngữ mang tính biểu tượng. “镜子” (phiên âm: jìngzi) trong tiếng Trung là một danh từ, có nghĩa là cái gương, tấm gương soi. Đây là một vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày, dùng để phản chiếu hình ảnh.

5/5 - (1 bình chọn)

镜子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

镜子 là gì?
Chữ Hán: 镜子

Phiên âm: jìngzi

Tiếng Việt: cái gương, gương soi

Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một vật thể dùng để phản chiếu hình ảnh, thường làm bằng thủy tinh được tráng bạc hoặc kim loại.

Giải nghĩa chi tiết
镜子 là một vật dụng dùng để phản chiếu hình ảnh của con người hoặc vật thể. Gương có thể được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như:

Gương soi cá nhân: dùng trong nhà tắm, phòng ngủ, túi trang điểm.

Gương trong xe ô tô: dùng để quan sát phía sau (gương chiếu hậu).

Gương trang trí: dùng để tăng không gian thị giác trong nhà ở hoặc công trình kiến trúc.

Gương chuyên dụng: dùng trong các thiết bị khoa học, máy ảnh, máy soi…

Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt

  1. Giao tiếp hàng ngày
    我每天早上照镜子。
    Wǒ měitiān zǎoshang zhào jìngzi.
    Mỗi sáng tôi đều soi gương.

镜子被打破了,得买一面新的。
Jìngzi bèi dǎpò le, děi mǎi yí miàn xīn de.
Gương bị vỡ rồi, phải mua cái mới.

请你把镜子挂在墙上。
Qǐng nǐ bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.
Hãy treo gương lên tường.

她对着镜子化妆。
Tā duìzhe jìngzi huàzhuāng.
Cô ấy trang điểm trước gương.

洗手间里没有镜子,不太方便。
Xǐshǒujiān lǐ méiyǒu jìngzi, bú tài fāngbiàn.
Trong nhà vệ sinh không có gương, khá bất tiện.

  1. Ví dụ mở rộng
    你看看镜子里的自己,变了好多。
    Nǐ kànkàn jìngzi lǐ de zìjǐ, biàn le hǎoduō.
    Bạn nhìn chính mình trong gương đi, thay đổi nhiều rồi đấy.

她买了一个小镜子放在包里,出门时可以用。
Tā mǎi le yí gè xiǎo jìngzi fàng zài bāo lǐ, chūmén shí kěyǐ yòng.
Cô ấy mua một cái gương nhỏ bỏ trong túi để dùng khi ra ngoài.

镜子是反映真实的工具。
Jìngzi shì fǎnyìng zhēnshí de gōngjù.
Gương là công cụ phản chiếu sự thật.

Các cụm từ liên quan đến 镜子
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
照镜子 zhào jìngzi soi gương
挂镜子 guà jìngzi treo gương
镜子破了 jìngzi pò le gương bị vỡ
镜子里的我 jìngzi lǐ de wǒ tôi trong gương

Một số lưu ý thú vị
在文化 dân gian Trung Quốc, việc làm vỡ gương đôi khi bị coi là điềm gở, tương tự như ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Từ 镜子 cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng, ví dụ như:

心灵的镜子 (xīnlíng de jìngzi): gương của tâm hồn

历史是一面镜子 (lìshǐ shì yī miàn jìngzi): lịch sử là một tấm gương

Từ 镜子 (jìngzi) là một danh từ cơ bản trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày để chỉ “cái gương”. Ngoài ý nghĩa vật lý, nó còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn học, nghệ thuật và đời sống tinh thần. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung mở rộng vốn từ vựng, cải thiện khả năng biểu đạt và hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.

镜子 (phiên âm: jìngzi) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là cái gương hoặc gương soi. Đây là vật dụng có bề mặt phản chiếu, dùng để nhìn hình ảnh của chính mình hoặc các vật thể khác. Từ này thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày, văn học, và cả trong các thành ngữ mang tính biểu tượng.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 镜子

Phiên âm: jìngzi

Loại từ: Danh từ

Hán Việt: Kính tử

Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên

Nghĩa tiếng Việt: Gương, gương soi

  1. Ý nghĩa chi tiết
    镜子 có thể mang các ý nghĩa sau:

Vật dụng phản chiếu hình ảnh: thường làm bằng thủy tinh tráng bạc hoặc nhôm, dùng để soi mặt, trang điểm, kiểm tra ngoại hình.

Ví dụ: 她每天早上照镜子。→ Cô ấy soi gương mỗi sáng.

Biểu tượng trong văn hóa: gương có thể tượng trưng cho sự phản chiếu nội tâm, sự thật, hoặc sự tự nhận thức.

Ví dụ: 镜子能反映一个人的内心。→ Gương có thể phản ánh nội tâm của một người.

Dụng cụ quang học: trong vật lý hoặc kỹ thuật, gương được dùng để phản xạ ánh sáng, tạo hình ảnh trong các thiết bị như kính thiên văn, máy ảnh.

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
    照镜子 soi gương 她正在照镜子。 Tā zhèngzài zhào jìngzi. Cô ấy đang soi gương.
    镜子里 + động từ hành động trong gương 镜子里出现了一个人影。 Jìngzi lǐ chūxiàn le yí gè rényǐng. Trong gương xuất hiện một bóng người.
    把镜子挂在… treo gương ở đâu đó 把镜子挂在墙上。 Bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng. Treo gương lên tường.
  2. Ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    镜子碎了,不能用了。 Jìngzi suì le, bùnéng yòng le. Gương bị vỡ rồi, không dùng được nữa.
    她在镜子前化妆。 Tā zài jìngzi qián huàzhuāng. Cô ấy trang điểm trước gương.
    这面镜子很大,可以照全身。 Zhè miàn jìngzi hěn dà, kěyǐ zhào quánshēn. Cái gương này rất to, có thể soi toàn thân.
    镜子反射了阳光。 Jìngzi fǎnshè le yángguāng. Gương phản chiếu ánh mặt trời.
    他从镜子里看到了自己的变化。 Tā cóng jìngzi lǐ kàn dào le zìjǐ de biànhuà. Anh ấy nhìn thấy sự thay đổi của bản thân qua gương.

镜子 (jìngzi) là từ tiếng Trung có nghĩa là cái gương – một vật dụng có bề mặt phản chiếu, dùng để soi hình ảnh của người hoặc vật. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sinh hoạt cá nhân, trang trí nội thất, hoặc biểu tượng văn hóa.

  1. Giải thích chi tiết
    镜子 là một danh từ chỉ vật có bề mặt nhẵn bóng, thường làm bằng thủy tinh được tráng bạc hoặc nhôm, có khả năng phản chiếu hình ảnh.

Trong văn hóa Trung Hoa, gương còn mang ý nghĩa biểu tượng như soi rõ bản thân, phản chiếu tâm hồn, hoặc dùng để trừ tà.

Ngoài nghĩa chính là “gương soi”, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự phản chiếu, đối chiếu hoặc sự thật.

  1. Phiên âm và phát âm
    镜子: jìngzi

Thanh điệu: jìng (âm 4) + zi (âm nhẹ)

  1. Loại từ
    Là danh từ.

Có thể dùng với lượng từ như 面 (miàn – tấm), 个 (gè – cái), hoặc 副 (fù – bộ, khi nói về cặp gương hoặc kính).

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
    看镜子 soi gương 她每天早上看镜子。Tā měitiān zǎoshang kàn jìngzi. → Cô ấy soi gương mỗi sáng.
    镜子里 + động từ hành động trong gương 镜子里反映出我的脸。Jìngzi lǐ fǎnyìng chū wǒ de liǎn. → Trong gương phản chiếu khuôn mặt tôi.
    一面镜子 một tấm gương 墙上挂着一面镜子。Qiáng shàng guàzhe yī miàn jìngzi. → Trên tường treo một tấm gương.
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    她在镜子前化妆。 Tā zài jìngzi qián huàzhuāng. → Cô ấy trang điểm trước gương.

镜子碎了,要小心。 Jìngzi suì le, yào xiǎoxīn. → Gương bị vỡ rồi, phải cẩn thận.

我从镜子里看到自己。 Wǒ cóng jìngzi lǐ kàn dào zìjǐ. → Tôi nhìn thấy bản thân mình trong gương.

这面镜子很漂亮。 Zhè miàn jìngzi hěn piàoliang. → Tấm gương này rất đẹp.

小猫对着镜子好奇地看着。 Xiǎo māo duìzhe jìngzi hàoqí de kànzhe. → Chú mèo con tò mò nhìn vào gương.

镜子可以反映光线。 Jìngzi kěyǐ fǎnyìng guāngxiàn. → Gương có thể phản chiếu ánh sáng.

他在镜子里练习演讲。 Tā zài jìngzi lǐ liànxí yǎnjiǎng. → Anh ấy luyện tập diễn thuyết trước gương.

“镜子” (phiên âm: jìngzi) trong tiếng Trung là một danh từ, có nghĩa là cái gương, tấm gương soi. Đây là một vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày, dùng để phản chiếu hình ảnh.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Hán tự: 镜子
  • Phiên âm: jìngzi
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt: cái gương, gương soi
  • Giải thích chi tiết:
    “镜子” là một vật có bề mặt nhẵn và phản chiếu ánh sáng, giúp người ta nhìn thấy hình ảnh của chính mình hoặc vật thể khác. Trong thời cổ đại, gương thường được làm bằng đồng đánh bóng; ngày nay, gương được làm từ kính phẳng tráng bạc hoặc nhôm.
  1. Cấu trúc câu thông dụng
    | Cấu trúc câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
    | 看镜子 | soi gương | 她正在看镜子。→ Cô ấy đang soi gương. |
    | 镜子里 + động từ | hành động trong gương | 镜子里的人在笑。→ Người trong gương đang cười. |
    | 把镜子挂在 + địa điểm | treo gương ở đâu đó | 把镜子挂在墙上。→ Treo gương lên tường. |
    | 镜子碎了 | gương bị vỡ | 镜子碎了,要小心。→ Gương bị vỡ rồi, hãy cẩn thận. |
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
  • 她每天早上照镜子化妆。
    Tā měitiān zǎoshang zhào jìngzi huàzhuāng.
    → Mỗi sáng cô ấy soi gương để trang điểm.
  • 镜子里反映出我的脸。
    Jìngzi lǐ fǎnyìng chū wǒ de liǎn.
    → Trong gương phản chiếu khuôn mặt của tôi.
  • 请把镜子挂在门旁边。
    Qǐng bǎ jìngzi guà zài mén pángbiān.
    → Hãy treo gương bên cạnh cửa.
  • 小心!镜子掉在地上了。
    Xiǎoxīn! Jìngzi diào zài dìshàng le.
    → Cẩn thận! Gương rơi xuống đất rồi.
  • 镜子碎了,不能再用了。
    Jìngzi suì le, bùnéng zài yòng le.
    → Gương bị vỡ rồi, không thể dùng nữa.
  • 他在镜子前练习演讲。
    Tā zài jìngzi qián liànxí yǎnjiǎng.
    → Anh ấy luyện tập phát biểu trước gương.
  1. Phân tích từ vựng
  • “镜” (jìng): gương, kính (như kính mắt, kính lúp)
  • “子” (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ
    → “镜子” là danh từ chỉ một vật thể cụ thể: cái gương.
  1. Mẹo ghi nhớ
  • Hãy liên tưởng đến hình ảnh bạn soi gương mỗi ngày để nhớ từ “镜子”.
  • Từ này cũng xuất hiện trong các từ ghép như:
  • 眼镜 (yǎnjìng): kính mắt
  • 望远镜 (wàngyuǎnjìng): kính viễn vọng
  • 镜头 (jìngtóu): ống kính máy ảnh
  1. Nghĩa của từ 镜子 (jìngzi)
    镜子 có nghĩa là gương hoặc kính (trong một số ngữ cảnh). Nó thường được dùng để chỉ một vật dụng phẳng, có bề mặt phản chiếu, dùng để soi hình ảnh của con người, đồ vật, hoặc môi trường xung quanh. Ngoài nghĩa vật lý, 镜子 đôi khi cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để biểu đạt sự phản ánh hoặc nhìn nhận một cách rõ ràng.

Nghĩa cụ thể:
Chỉ vật dụng: Gương soi, gương trang điểm, gương treo tường, v.v.
Nghĩa chuyên ngành: Kính (như kính trong kính viễn vọng, kính hiển vi).
Nghĩa ẩn dụ: Thỉnh thoảng được dùng để chỉ sự phản ánh chân thực (tương tự “gương” trong tiếng Việt, ví dụ: “lòng người như tấm gương”).
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong đời sống hàng ngày: Mô tả gương soi trong nhà, phòng tắm, hoặc khi trang điểm.
Trong văn học hoặc ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để nói về sự phản ánh sự thật, tâm hồn, hoặc bản chất.

  1. Loại từ
    镜子 là một danh từ (名词 – míngcí), dùng để chỉ một vật thể cụ thể (gương) hoặc một khái niệm trừu tượng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  2. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 镜子:

a. 镜子 + Động từ
Dùng để mô tả hành động liên quan đến gương, như soi gương, lau gương, nhìn vào gương, v.v.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 镜子
Ví dụ: 她每天早上都照镜子。
(Tā měitiān zǎoshang dōu zhào jìngzi) – Cô ấy soi gương mỗi sáng.
b. 在 + 镜子 + 里
Dùng để chỉ việc nhìn thấy hình ảnh phản chiếu trong gương.

Cấu trúc: 在 + 镜子 + 里 + Động từ
Ví dụ: 我在镜子里看到了自己。
(Wǒ zài jìngzi lǐ kàn dào le zìjǐ) – Tôi nhìn thấy mình trong gương.
c. 镜子 + 的 + Danh từ
Dùng để mô tả đặc điểm hoặc chức năng của gương.

Cấu trúc: 镜子 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 镜子的表面很干净。
(Jìngzi de biǎomiàn hěn gānjìng) – Bề mặt của gương rất sạch.
d. 有 + Số lượng + 镜子
Dùng để chỉ số lượng gương trong một không gian hoặc ngữ cảnh.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Số lượng + 镜子
Ví dụ: 房间里有一面大镜子。
(Fángjiān lǐ yǒu yī miàn dà jìngzi) – Trong phòng có một tấm gương lớn.
e. 把/将 + 镜子 + Động từ
Dùng để chỉ hành động tác động lên gương (như lau, treo, đập vỡ, v.v.).

Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + 镜子 + Động từ
Ví dụ: 他把镜子挂在墙上。
(Tā bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng) – Anh ấy treo gương lên tường.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 镜子 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Soi gương trong đời sống hàng ngày
Câu: 她站在镜子前化妆。
Phiên âm: Tā zhàn zài jìngzi qián huàzhuāng.
Dịch: Cô ấy đứng trước gương để trang điểm.
Ví dụ 2: Nhìn hình ảnh trong gương
Câu: 我在镜子里看到一个陌生的自己。
Phiên âm: Wǒ zài jìngzi lǐ kàn dào yī gè mòshēng de zìjǐ.
Dịch: Tôi nhìn thấy một phiên bản xa lạ của mình trong gương.
Ví dụ 3: Mô tả đặc điểm của gương
Câu: 这面镜子的边框是木头做的。
Phiên âm: Zhè miàn jìngzi de biānkuāng shì mùtóu zuò de.
Dịch: Viền của tấm gương này được làm bằng gỗ.
Ví dụ 4: Số lượng gương
Câu: 浴室里有两个镜子。
Phiên âm: Yùshì lǐ yǒu liǎng gè jìngzi.
Dịch: Trong phòng tắm có hai tấm gương.
Ví dụ 5: Hành động tác động lên gương
Câu: 他不小心把镜子打破了。
Phiên âm: Tā bù xiǎoxīn bǎ jìngzi dǎ pò le.
Dịch: Anh ấy vô tình làm vỡ gương.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你的房间里有镜子吗?
Phiên âm: Nǐ de fángjiān lǐ yǒu jìngzi ma?
Dịch: Trong phòng của bạn có gương không?
Ví dụ 7: Nghĩa ẩn dụ
Câu: 历史是一面镜子,可以让我们看到过去。
Phiên âm: Lìshǐ shì yī miàn jìngzi, kěyǐ ràng wǒmen kàn dào guòqù.
Dịch: Lịch sử là một tấm gương, có thể giúp chúng ta nhìn thấy quá khứ.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Câu: 这个望远镜的镜子非常精密。
Phiên âm: Zhège wàngyuǎnjìng de jìngzi fēicháng jīngmì.
Dịch: Kính của chiếc kính viễn vọng này rất tinh xảo.
Ví dụ 9: Dùng trong câu phủ định
Câu: 墙上没有镜子,显得房间很空。
Phiên âm: Qiáng shàng méiyǒu jìngzi, xiǎndé fángjiān hěn kōng.
Dịch: Trên tường không có gương, khiến căn phòng trông rất trống trải.
Ví dụ 10: Dùng trong ngữ cảnh mua sắm
Câu: 我想买一面圆形的镜子。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī miàn yuánxíng de jìngzi.
Dịch: Tôi muốn mua một tấm gương tròn.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    玻璃 (bōlí): Nghĩa là “kính” hoặc “thủy tinh”, nhưng thường chỉ vật liệu (như kính cửa sổ) chứ không phải gương soi. Ví dụ: 窗户是玻璃做的 (Chuānghù shì bōlí zuò de) – Cửa sổ được làm bằng kính.
    反光镜 (fǎnguāngjìng): Chỉ gương phản quang, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao thông (như gương xe hơi). Ví dụ: 汽车的反光镜坏了 (Qìchē de fǎnguāngjìng huài le) – Gương chiếu hậu của xe hơi bị hỏng.
    镜片 (jìngpiàn): Chỉ thấu kính hoặc kính trong kính mắt. Ví dụ: 我的眼镜镜片需要更换 (Wǒ de yǎnjìng jìngpiàn xūyào gēnghuàn) – Kính mắt của tôi cần thay tròng.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    镜子 chủ yếu dùng để chỉ gương soi trong đời sống hàng ngày, nhưng trong văn học hoặc ngữ cảnh trừu tượng, nó có thể mang nghĩa ẩn dụ (như phản ánh sự thật).
    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 镜子 có thể chỉ các loại kính trong thiết bị như kính viễn vọng, nhưng ít phổ biến hơn.
    Cách phát âm:
    Jìngzi: Chú ý phát âm âm “jìng” (thanh 4 – giọng xuống) và “zi” (thanh nhẹ). Âm “j” giống “gi” trong tiếng Việt, nhưng có hơi đẩy ra.
  2. Tóm tắt
    Nghĩa: Gương, kính (trong ngữ cảnh kỹ thuật), hoặc mang nghĩa ẩn dụ là sự phản ánh.
    Loại từ: Danh từ.
    Cấu trúc chính:
    镜子 + Động từ
    在 + 镜子 + 里
    镜子 + 的 + Danh từ
    有 + Số lượng + 镜子
    把/将 + 镜子 + Động từ
    Ứng dụng: Dùng để mô tả gương soi trong đời sống, kính trong thiết bị kỹ thuật, hoặc mang nghĩa ẩn dụ trong văn học.

镜子 là gì? Giải thích chi tiết

  1. 镜子 (jìngzi) – Phiên âm: jìngzi
    Nghĩa tiếng Việt: Gương, cái gương
    Đây là vật dụng có bề mặt phản chiếu (thường làm bằng thủy tinh có phủ bạc hoặc kim loại ở mặt sau), dùng để soi hình ảnh phản chiếu của người hoặc vật.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ vật thể – cụ thể là một đồ vật phản chiếu hình ảnh.
  3. Giải thích chi tiết về nghĩa
    镜子 là từ dùng để chỉ một vật thường được dùng hàng ngày để soi gương, chỉnh sửa ngoại hình, trang điểm, cạo râu, v.v. Ngoài ra, trong văn hóa và văn học, “镜子” còn mang ý nghĩa ẩn dụ – biểu tượng cho sự phản chiếu nội tâm, sự nhận thức bản thân hoặc sự thật.

Một số loại gương cụ thể thường gặp:

化妆镜 (huàzhuāng jìng): gương trang điểm

后视镜 (hòushì jìng): gương chiếu hậu (trong xe hơi)

放大镜 (fàngdà jìng): kính lúp

望远镜 (wàngyuǎn jìng): kính viễn vọng

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 镜子
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    看着镜子 Nhìn vào gương Thường dùng để mô tả hành động soi gương
    镜子里 + 动作/hình ảnh Trong gương thì… Diễn tả hình ảnh phản chiếu
    对着镜子 + động từ Làm gì đó trước gương Miêu tả hành động trước gương
    一面镜子 / 一块镜子 Một cái gương Lượng từ phổ biến: 面 (miàn) hoặc 块 (kuài)
  2. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她每天早上都会照镜子。
    Tā měitiān zǎoshang dōu huì zhào jìngzi.
    Cô ấy soi gương mỗi sáng.

Ví dụ 2:
镜子里映出了他的笑脸。
Jìngzi lǐ yìng chūle tā de xiàoliǎn.
Gương phản chiếu nụ cười của anh ấy.

Ví dụ 3:
他对着镜子练习演讲。
Tā duìzhe jìngzi liànxí yǎnjiǎng.
Anh ấy luyện tập diễn thuyết trước gương.

Ví dụ 4:
请把镜子挂在墙上。
Qǐng bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.
Xin hãy treo gương lên tường.

Ví dụ 5:
这面镜子已经用了很多年了。
Zhè miàn jìngzi yǐjīng yòngle hěn duō nián le.
Chiếc gương này đã được dùng nhiều năm rồi.

Ví dụ 6:
孩子在镜子前做鬼脸。
Háizi zài jìngzi qián zuò guǐliǎn.
Đứa trẻ làm mặt xấu trước gương.

Ví dụ 7:
镜子被打破了,碎片到处都是。
Jìngzi bèi dǎpò le, suìpiàn dàochù dōu shì.
Cái gương bị vỡ, mảnh vỡ văng khắp nơi.

Ví dụ 8:
镜子可以反映出一个人的外貌,但无法反映内心。
Jìngzi kěyǐ fǎnyìng chū yīgè rén de wàimào, dàn wúfǎ fǎnyìng nèixīn.
Gương có thể phản chiếu ngoại hình của một người, nhưng không thể phản ánh nội tâm.

Ví dụ 9:
她拿起镜子看了看自己的头发。
Tā náqǐ jìngzi kàn le kàn zìjǐ de tóufà.
Cô ấy cầm gương lên và nhìn tóc của mình.

Ví dụ 10:
这是一面古老的铜镜,价值很高。
Zhè shì yī miàn gǔlǎo de tóngjìng, jiàzhí hěn gāo.
Đây là một chiếc gương đồng cổ, có giá trị rất cao.

  1. Ghi chú ngôn ngữ và văn hóa
    Trong văn học hoặc triết lý, gương có thể tượng trưng cho sự thật, tự nhận thức, hoặc phản chiếu tâm hồn.

Trong văn hóa phương Đông (trong đó có Trung Quốc), người ta thường kiêng vỡ gương, vì cho rằng đó là điềm xui xẻo hoặc chia ly (giống như tục lệ ở Việt Nam).

Từ đồng nghĩa hoặc có liên quan:

玻璃 (bōli): thủy tinh

映像 (yìngxiàng): hình ảnh phản chiếu

反光 (fǎnguāng): phản quang

Từ 镜子 (jìngzi) là danh từ phổ biến trong tiếng Trung, chỉ một vật phản chiếu hình ảnh – cái gương. Ngoài ý nghĩa vật lý trong đời sống hàng ngày, “镜子” còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp người học diễn đạt tốt hơn khi nói về thói quen hàng ngày, miêu tả cảnh vật, cũng như trong biểu đạt cảm xúc và nội tâm.

镜子 là gì? Giải thích chi tiết kèm ví dụ cụ thể

  1. Định nghĩa chi tiết
    镜子 (phiên âm: jìng zi) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là cái gương, gương soi.

镜子 là một vật dụng thường được làm bằng thủy tinh hoặc kim loại có bề mặt bóng, có tác dụng phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật thể. Trong đời sống hàng ngày, 镜子 chủ yếu được sử dụng để soi gương, trang điểm, chỉnh sửa trang phục, và cũng có nhiều ứng dụng trong kiến trúc, nghệ thuật, khoa học.

  1. Loại từ
    Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    镜子 Danh từ (名词) Cái gương, gương soi
  2. Giải thích sâu hơn về nghĩa và cách sử dụng
    镜子 là từ chỉ đồ vật, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp đời sống hàng ngày.

Ngoài nghĩa đen là “cái gương”, trong một số ngữ cảnh 镜子 còn có nghĩa bóng, chỉ sự phản chiếu tâm lý hoặc hành vi, ví dụ như “他像一面镜子” (Anh ấy giống như một tấm gương).

Thường xuất hiện kết hợp với các động từ như 照 (zhào) — soi, 看 (kàn) — nhìn vào gương, 挂 (guà) — treo gương.

  1. Một số mẫu câu ví dụ thông dụng kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    中文: 我每天早上都会照镜子。

Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshàng dōuhuì zhào jìngzi.

Tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều soi gương.

Giải thích: 照镜子 là cụm từ rất phổ biến, nghĩa là soi gương.

Ví dụ 2:
中文: 镜子可以反射光线。

Phiên âm: Jìngzi kěyǐ fǎnshè guāngxiàn.

Tiếng Việt: Gương có thể phản chiếu ánh sáng.

Ví dụ 3:
中文: 墙上挂着一面大镜子。

Phiên âm: Qiáng shàng guàzhe yī miàn dà jìngzi.

Tiếng Việt: Trên tường treo một chiếc gương lớn.

Giải thích: 一面镜子 là cách chỉ số lượng khi nói về gương.

Ví dụ 4:
中文: 她对着镜子化妆。

Phiên âm: Tā duìzhe jìngzi huàzhuāng.

Tiếng Việt: Cô ấy trang điểm trước gương.

Giải thích: 对着镜子 nghĩa là “đối diện với gương”, chỉ hành động thực hiện gì đó trước gương.

Ví dụ 5:
中文: 镜子里的人看起来比实际更年轻。

Phiên âm: Jìngzi lǐ de rén kàn qǐlái bǐ shíjì gèng niánqīng.

Tiếng Việt: Người trong gương trông trẻ hơn thực tế.

  1. Một số cụm từ cố định với 镜子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    照镜子 zhào jìngzi Soi gương
    一面镜子 yī miàn jìngzi Một tấm gương
    挂镜子 guà jìngzi Treo gương
    镜子破了 jìngzi pò le Gương bị vỡ
    镜子反射 jìngzi fǎnshè Gương phản chiếu
    镜子碎了 jìngzi suì le Gương vỡ vụn
  2. Một số mẫu câu mở rộng để luyện tập thêm
    Ví dụ 6:
    中文: 镜子坏了,需要换一个新的。

Phiên âm: Jìngzi huài le, xūyào huàn yī gè xīn de.

Tiếng Việt: Cái gương bị hỏng rồi, cần thay một cái mới.

Ví dụ 7:
中文: 这个镜子有放大功能,化妆很方便。

Phiên âm: Zhège jìngzi yǒu fàngdà gōngnéng, huàzhuāng hěn fāngbiàn.

Tiếng Việt: Cái gương này có chức năng phóng đại, rất tiện khi trang điểm.

Ví dụ 8:
中文: 有些镜子可以智能调节亮度。

Phiên âm: Yǒuxiē jìngzi kěyǐ zhìnéng tiáojié liàngdù.

Tiếng Việt: Một số loại gương có thể điều chỉnh độ sáng thông minh.

Ví dụ 9:
中文: 他的话就像一面镜子,让我看清自己。

Phiên âm: Tā de huà jiù xiàng yī miàn jìngzi, ràng wǒ kàn qīng zìjǐ.

Tiếng Việt: Lời anh ấy giống như một tấm gương, giúp tôi nhìn rõ chính mình.

Giải thích: 镜子 ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự soi chiếu nội tâm.

Ví dụ 10:
中文: 镜子是我们日常生活中不可缺少的物品。

Phiên âm: Jìngzi shì wǒmen rìcháng shēnghuó zhōng bùkě quēshǎo de wùpǐn.

Tiếng Việt: Gương là vật dụng không thể thiếu trong đời sống hàng ngày.

镜子 là một danh từ phổ biến, chỉ “cái gương” hoặc “gương soi”, có thể dùng ở cả nghĩa đen (đồ vật) và nghĩa bóng (soi xét nội tâm).

Có thể sử dụng với nhiều động từ thông dụng như 照, 挂, 看, 破了, 打碎,… rất đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng.

Trong hội thoại thường ngày, 镜子 thường xuất hiện trong các chủ đề về sinh hoạt cá nhân, thời trang, làm đẹp, cũng như trong các thành ngữ ví von.

  1. Định nghĩa và loại từ của 镜子
    镜子 (jìngzi) là danh từ dùng để chỉ một vật thể có bề mặt phản chiếu hình ảnh. Người sử dụng có thể nhìn thấy chính mình hoặc những thứ khác trong đó. Gương được dùng để soi mặt, chỉnh trang ngoại hình, hoặc để trang trí, phản chiếu ánh sáng…

镜 (jìng): gương

子 (zi): hậu tố danh từ, không mang nghĩa cụ thể

Loại từ: Danh từ

  1. Nghĩa tiếng Việt của 镜子
    Gương

Cái gương

Kính soi

Tấm gương phản chiếu

  1. Cách sử dụng thông dụng
    镜子 dùng để chỉ gương theo nghĩa cụ thể (vật lý), nhưng đôi khi cũng được sử dụng theo nghĩa bóng (ẩn dụ):

照镜子: soi gương

挂镜子: treo gương

镜子里的自己: bản thân trong gương

镜子一样清楚: rõ ràng như trong gương (nghĩa bóng)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    照 + 镜子: soi gương

一面/一块 + 镜子: một cái gương (lượng từ: 面 miàn hoặc 块 kuài)

镜子 + 里/上/中: trong gương, trên gương (biểu thị vị trí)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我每天早上都要照镜子。
    Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào zhào jìngzi.
    Mỗi sáng tôi đều soi gương.

Ví dụ 2:
这面镜子太脏了,看不清楚。
Zhè miàn jìngzi tài zāng le, kàn bù qīngchu.
Cái gương này quá bẩn, nhìn không rõ.

Ví dụ 3:
他对着镜子练习微笑。
Tā duìzhe jìngzi liànxí wēixiào.
Anh ấy luyện cười trước gương.

Ví dụ 4:
镜子里的她看起来很开心。
Jìngzi lǐ de tā kàn qǐlái hěn kāixīn.
Cô ấy trong gương trông rất vui vẻ.

Ví dụ 5:
请把镜子挂在墙上。
Qǐng bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.
Xin hãy treo gương lên tường.

Ví dụ 6:
这块镜子是从法国进口的。
Zhè kuài jìngzi shì cóng Fǎguó jìnkǒu de.
Cái gương này được nhập khẩu từ Pháp.

Ví dụ 7:
他像镜子一样,什么都能反映出来。
Tā xiàng jìngzi yīyàng, shénme dōu néng fǎnyìng chūlái.
Anh ta giống như một cái gương, có thể phản chiếu mọi thứ.

Ví dụ 8:
镜子摔坏了,不能用了。
Jìngzi shuāi huài le, bù néng yòng le.
Cái gương bị vỡ rồi, không dùng được nữa.

Ví dụ 9:
她的房间里摆着一面大镜子。
Tā de fángjiān lǐ bǎizhe yī miàn dà jìngzi.
Trong phòng cô ấy có đặt một cái gương lớn.

Ví dụ 10:
镜子不仅能反射光线,还能让房间显得更宽敞。
Jìngzi bùjǐn néng fǎnshè guāngxiàn, hái néng ràng fángjiān xiǎnde gèng kuānchǎng.
Gương không chỉ phản xạ ánh sáng, mà còn khiến căn phòng trông rộng hơn.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 镜子
    照镜子 – soi gương

镜面 – mặt gương

镜框 – khung gương

镜子反光 – gương phản chiếu ánh sáng

挂墙镜子 – gương treo tường

化妆镜 – gương trang điểm

后视镜 – gương chiếu hậu (trên xe hơi)

镜子碎了 – gương bị vỡ

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    眼镜 (yǎnjìng): kính đeo mắt

望远镜 (wàngyuǎnjìng): ống nhòm

显微镜 (xiǎnwēijìng): kính hiển vi
→ Tuy đều chứa từ “镜”, nhưng 镜子 dùng riêng để chỉ gương soi, còn các từ kia là công cụ quang học chuyên biệt.

  1. Nghĩa bóng của 镜子
    Trong một số ngữ cảnh văn học hoặc triết lý, 镜子 cũng mang nghĩa bóng:

Biểu tượng cho sự phản chiếu nội tâm: nhìn vào gương như một cách tự soi lại chính mình.

Đại diện cho sự thật thà và rõ ràng: “像镜子一样” – rõ như gương, không thể che giấu.

镜子 (jìngzi) là một danh từ phổ biến trong đời sống hằng ngày, mang nghĩa chính là “gương”, dùng để soi hình ảnh. Ngoài nghĩa đen, nó còn được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học, triết học và đời sống hiện đại như trang trí nội thất, mỹ phẩm, phương tiện giao thông,… Từ này rất dễ dùng, và thường kết hợp với các động từ như 照, 摔, 挂, 看, để tạo thành những cụm từ miêu tả hành động cụ thể liên quan đến gương.

镜子 (jìngzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái gương hoặc gương soi, một vật phản chiếu hình ảnh, thường được làm bằng thủy tinh tráng bạc hoặc nhôm.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 镜子

Phiên âm: jìngzi

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Gương, gương soi

  1. Giải thích chi tiết
    镜子 là một vật dụng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày để phản chiếu hình ảnh, giúp con người nhìn thấy chính mình hoặc sự vật khác. Gương có thể được dùng trong trang điểm, cạo râu, kiểm tra ngoại hình, hoặc trong thiết kế nội thất để tạo hiệu ứng không gian.
  2. Cách dùng và ý nghĩa mở rộng
    a. Nghĩa gốc: Đồ vật dùng để soi
    Ví dụ:

她每天早上照镜子化妆。
Tā měitiān zǎoshang zhào jìngzi huàzhuāng.
→ Cô ấy trang điểm soi gương mỗi sáng.

这个镜子太小了,看不清楚。
Zhège jìngzi tài xiǎo le, kàn bù qīngchǔ.
→ Cái gương này quá nhỏ, nhìn không rõ.

b. Nghĩa bóng: Gương làm hình ảnh ẩn dụ
Gương còn có thể dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ ẩn dụ để chỉ một sự phản ánh, hình mẫu, hay bài học.

Ví dụ:

历史是面镜子,可以让我们吸取教训。
Lìshǐ shì miàn jìngzi, kěyǐ ràng wǒmen xīqǔ jiàoxùn.
→ Lịch sử là một tấm gương, có thể giúp chúng ta rút ra bài học.

他成了大家的镜子,提醒我们该怎么做人。
Tā chéngle dàjiā de jìngzi, tíxǐng wǒmen gāi zěnme zuòrén.
→ Anh ấy trở thành tấm gương cho mọi người, nhắc nhở chúng ta nên sống thế nào.

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    我在镜子里看到自己的样子。
    Wǒ zài jìngzi lǐ kàndào zìjǐ de yàngzi.
    → Tôi nhìn thấy hình dáng của mình trong gương.

请你帮我拿一下镜子。
Qǐng nǐ bāng wǒ ná yíxià jìngzi.
→ Bạn giúp tôi lấy cái gương với.

镜子被孩子打碎了。
Jìngzi bèi háizi dǎ suì le.
→ Cái gương bị đứa trẻ làm vỡ rồi.

房间里装了一面大镜子,看起来更宽敞。
Fángjiān lǐ zhuāng le yí miàn dà jìngzi, kànqǐlái gèng kuānchǎng.
→ Trong phòng gắn một tấm gương lớn, nhìn có vẻ rộng rãi hơn.

这个镜子能放大图像,看得更清楚。
Zhège jìngzi néng fàngdà túxiàng, kàn de gèng qīngchǔ.
→ Cái gương này có thể phóng to hình ảnh, nhìn rõ hơn.

镜子反射出阳光,很刺眼。
Jìngzi fǎnshè chū yángguāng, hěn cìyǎn.
→ Gương phản chiếu ánh nắng, rất chói mắt.

  1. Các cụm từ thường gặp với 镜子
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    照镜子 zhào jìngzi soi gương
    一面镜子 yí miàn jìngzi một tấm gương
    化妆镜 huàzhuāng jìng gương trang điểm
    墙上的镜子 qiáng shàng de jìngzi gương treo tường
    后视镜 hòushìjìng gương chiếu hậu (trên xe)
    反光镜 fǎnguāng jìng gương phản quang
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 镜子
    玻璃 bōli thủy tinh “玻璃” là chất liệu, còn “镜子” là vật dùng để soi
    影子 yǐngzi bóng “影子” là bóng do ánh sáng tạo ra, không phải hình ảnh phản chiếu từ gương
    相片 xiàngpiàn bức ảnh Ảnh là hình ảnh cố định, gương phản chiếu hình ảnh trực tiếp và tức thì

镜子 (jìngzi) là từ chỉ một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày của con người, dùng để phản chiếu hình ảnh. Không chỉ có nghĩa vật lý, từ này còn mang ý nghĩa biểu tượng, thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong văn học, lời khuyên đạo đức, hoặc giáo dục, thể hiện sự soi xét, phản ánh và học hỏi.

  1. 镜子 là gì?
    Chữ Hán: 镜子

Phiên âm (Pinyin): jìng zi

Tiếng Việt: cái gương, gương soi

Giải nghĩa:
镜子 là danh từ, dùng để chỉ một vật có bề mặt phẳng, thường làm bằng thủy tinh tráng bạc, có thể phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật ở phía trước. Gương được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày để soi mặt, trang điểm, cạo râu, sửa sang quần áo, và trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế nội thất, xe hơi, y tế, nghệ thuật.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ sự vật cụ thể – cái gương.
  2. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
    Ý nghĩa chính:
    Dùng để phản chiếu hình ảnh, soi rõ diện mạo.

Gương còn mang ý nghĩa ẩn dụ trong một số ngữ cảnh, biểu thị sự phản chiếu nội tâm, sự soi xét bản thân hoặc sự thật.

Ngữ cảnh sử dụng:
Sinh hoạt hàng ngày: dùng gương để trang điểm, soi tóc, cạo râu…

Trong nội thất: trang trí tường, mở rộng không gian.

Trong giao thông: gương chiếu hậu (后视镜).

Trong văn học, triết học: ẩn dụ cho sự phản chiếu, tỉnh ngộ.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 镜子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一面镜子 yí miàn jìng zi một cái gương
    照镜子 zhào jìng zi soi gương
    镜子碎了 jìng zi suì le gương bị vỡ
    墙上的镜子 qiáng shàng de jìng zi gương trên tường
    化妆镜 huàzhuāng jìng gương trang điểm
    后视镜 hòushì jìng gương chiếu hậu (ô tô, xe máy)
  2. Mẫu câu cơ bản
    Mẫu câu 1:
    她每天早上都要照镜子。
    Tā měitiān zǎoshang dōu yào zhào jìng zi.
    Mỗi sáng cô ấy đều soi gương.

Mẫu câu 2:
镜子挂在墙上。
Jìng zi guà zài qiáng shàng.
Gương được treo trên tường.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他站在镜子前整理头发。
    Tā zhàn zài jìng zi qián zhěnglǐ tóufǎ.
    Anh ấy đứng trước gương để chỉnh tóc.

Ví dụ 2:
我房间里有一面很大的镜子。
Wǒ fángjiān lǐ yǒu yí miàn hěn dà de jìng zi.
Trong phòng tôi có một cái gương rất lớn.

Ví dụ 3:
别打碎镜子,会带来不吉利。
Bié dǎ suì jìng zi, huì dàilái bù jílì.
Đừng làm vỡ gương, sẽ mang lại điều không may.

Ví dụ 4:
镜子里的自己看起来有点陌生。
Jìng zi lǐ de zìjǐ kàn qǐlái yǒudiǎn mòshēng.
Hình ảnh mình trong gương trông có chút xa lạ.

Ví dụ 5:
他用镜子反射阳光,照到墙上。
Tā yòng jìng zi fǎnshè yángguāng, zhào dào qiáng shàng.
Anh ấy dùng gương phản chiếu ánh nắng lên tường.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    照 + 镜子: soi gương
    Ví dụ: 妈妈正在照镜子。— Mẹ đang soi gương.

一面 / 一块 + 镜子: một cái gương
Ví dụ: 房间里有一面镜子。— Trong phòng có một cái gương.

镜子 + vị trí: vị trí của gương
Ví dụ: 镜子在门后。— Gương ở sau cánh cửa.

  1. Ghi chú văn hóa
    Trong văn hóa Trung Hoa và nhiều nền văn hóa châu Á khác, gương bị vỡ thường được coi là điềm không may.

Gương cũng thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ và truyện dân gian như biểu tượng của sự thật, sự tự soi xét bản thân.

Ví dụ:

以铜为镜,可以正衣冠;以人为镜,可以明得失。
Yǐ tóng wéi jìng, kěyǐ zhèng yīguān; yǐ rén wéi jìng, kěyǐ míng déshī.
Lấy đồng làm gương, có thể chỉnh y phục; lấy người làm gương, có thể hiểu rõ đúng sai.
(Một câu nổi tiếng của Đường Thái Tông Lý Thế Dân)

  1. Định nghĩa của 镜子 (jìngzi):
    镜子 có nghĩa là cái gương, hay còn gọi là gương soi, gương chiếu.

Đây là vật dụng có bề mặt phẳng và sáng, thường dùng để soi hình ảnh phản chiếu của con người hoặc sự vật.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ một đồ vật cụ thể – cái gương.
  2. Phân tích từ cấu tạo:
    镜 (jìng): gương, kính (như trong 眼镜 – kính mắt, 望远镜 – kính viễn vọng).

子 (zi): hậu tố danh từ, tạo thành danh từ cụ thể.

=> 镜子 là từ ghép có nghĩa là “cái gương”.

  1. Cách dùng trong câu – cấu trúc thường gặp:
    照镜子 – soi gương

一面镜子 – một cái gương

镜子里 – trong gương

像镜子一样 – giống như một tấm gương

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
    A. Trong đời sống thường ngày:
    她每天早上都要照镜子。
    Tā měitiān zǎoshang dōu yào zhào jìngzi.
    Cô ấy mỗi sáng đều phải soi gương.

镜子挂在墙上。
Jìngzi guà zài qiáng shàng.
Cái gương được treo trên tường.

你看看镜子里的自己,多漂亮!
Nǐ kànkan jìngzi lǐ de zìjǐ, duō piàoliang!
Bạn nhìn mình trong gương đi, xinh biết bao!

我家的浴室里有一面大镜子。
Wǒ jiā de yùshì lǐ yǒu yī miàn dà jìngzi.
Trong phòng tắm nhà tôi có một tấm gương lớn.

他把镜子擦得干干净净。
Tā bǎ jìngzi cā de gāngānjìngjìng.
Anh ấy lau cái gương rất sạch sẽ.

B. Trong ngữ cảnh mở rộng – văn học, triết lý, ví von:
心就像一面镜子,要保持干净。
Xīn jiù xiàng yī miàn jìngzi, yào bǎochí gānjìng.
Tâm hồn giống như một tấm gương, phải giữ cho trong sạch.

孩子的行为是家庭的一面镜子。
Háizi de xíngwéi shì jiātíng de yī miàn jìngzi.
Hành vi của trẻ em là tấm gương phản chiếu của gia đình.

社会是人的一面镜子。
Shèhuì shì rén de yī miàn jìngzi.
Xã hội là tấm gương phản chiếu con người.

读书就像照镜子,可以看到自己的不足。
Dúshū jiù xiàng zhào jìngzi, kěyǐ kàn dào zìjǐ de bùzú.
Việc đọc sách giống như soi gương, giúp ta thấy được những thiếu sót của bản thân.

C. Mẫu câu biểu đạt trạng thái, tình huống:
镜子突然碎了。
Jìngzi tūrán suì le.
Cái gương đột nhiên bị vỡ.

她在镜子前练习微笑。
Tā zài jìngzi qián liànxí wēixiào.
Cô ấy luyện tập mỉm cười trước gương.

妈妈正在给我买一面新的镜子。
Māmā zhèngzài gěi wǒ mǎi yī miàn xīn de jìngzi.
Mẹ đang mua cho tôi một cái gương mới.

镜子里的光线太暗了,我看不清楚。
Jìngzi lǐ de guāngxiàn tài àn le, wǒ kàn bù qīngchu.
Ánh sáng trong gương quá tối, tôi không nhìn rõ.

  1. Một số cụm từ phổ biến liên quan đến 镜子:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    照镜子 zhào jìngzi soi gương
    一面镜子 yī miàn jìngzi một cái gương
    镜子破了 jìngzi pò le gương bị vỡ
    镜子里的自己 jìngzi lǐ de zìjǐ chính mình trong gương
    镜子反光 jìngzi fǎnguāng gương phản chiếu ánh sáng
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    眼镜 yǎnjìng kính mắt Khác hoàn toàn – là kính đeo để nhìn rõ.
    镜头 jìngtóu ống kính (camera) Dùng cho máy ảnh, điện thoại, camera.
    玻璃 bōli kính thủy tinh Chất liệu làm nên mặt gương, không phải là gương soi.

镜子 (jìngzi) là một danh từ rất quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày, chỉ cái gương dùng để soi.

Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (gương thật) và ngữ nghĩa tượng trưng (gương cuộc sống, gương tâm hồn).

Biết sử dụng từ 镜子 linh hoạt sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, hiểu văn hóa, và biểu đạt cảm xúc tốt hơn trong tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung: 镜子 (jìngzi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    镜子 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “gương” – một vật phản chiếu hình ảnh, thường được làm bằng thủy tinh có lớp phản quang ở mặt sau, dùng để soi mặt, chỉnh trang ngoại hình, hoặc dùng trong thiết kế nội thất, kiến trúc, nghệ thuật v.v.

Ngoài nghĩa đen chỉ vật thể, từ “镜子” còn có thể được dùng với nghĩa bóng chỉ một công cụ giúp con người nhìn nhận bản thân, hoặc chỉ sự phản chiếu hiện thực trong văn học và triết học.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu cơ bản:
    墙上挂着一面镜子。
    Qiáng shàng guà zhe yí miàn jìngzi.
    Trên tường treo một chiếc gương.

你照一下镜子,看看头发有没有乱。
Nǐ zhào yí xià jìngzi, kàn kàn tóufa yǒu méiyǒu luàn.
Bạn soi gương một chút đi, xem tóc có bị rối không.

  1. Ví dụ mở rộng và phong phú:
    她每天早上起床后都会照镜子整理一下仪容。
    Tā měitiān zǎoshang qǐchuáng hòu dōu huì zhào jìngzi zhěnglǐ yíxià yíróng.
    Cô ấy mỗi sáng sau khi thức dậy đều soi gương để chỉnh trang lại diện mạo.

镜子太脏了,我看不清楚自己的脸。
Jìngzi tài zāng le, wǒ kàn bù qīngchu zìjǐ de liǎn.
Gương bẩn quá, tôi không nhìn rõ khuôn mặt mình.

他打破了一面镜子,觉得有点不吉利。
Tā dǎpò le yí miàn jìngzi, juéde yǒudiǎn bù jílì.
Anh ấy làm vỡ một chiếc gương và cảm thấy hơi xui xẻo.

教育应该是一面镜子,让孩子看到自己的优点和缺点。
Jiàoyù yīnggāi shì yí miàn jìngzi, ràng háizi kàn dào zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn.
Giáo dục nên là một tấm gương, giúp trẻ nhìn thấy điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.

镜子不仅可以反映外表,还能引发我们对内心的思考。
Jìngzi bùjǐn kěyǐ fǎnyìng wàibiǎo, hái néng yǐnfā wǒmen duì nèixīn de sīkǎo.
Gương không chỉ phản chiếu ngoại hình mà còn có thể khơi gợi sự suy ngẫm về nội tâm.

洗手间里装了一面大镜子,方便人们整理仪容。
Xǐshǒujiān lǐ zhuāng le yí miàn dà jìngzi, fāngbiàn rénmen zhěnglǐ yíróng.
Trong nhà vệ sinh có lắp một chiếc gương lớn để tiện cho mọi người chỉnh trang ngoại hình.

他一照镜子就发现自己脸上长了几颗痘痘。
Tā yí zhào jìngzi jiù fāxiàn zìjǐ liǎn shàng zhǎng le jǐ kē dòudòu.
Anh ấy vừa soi gương thì phát hiện trên mặt mình mọc vài cái mụn.

  1. Từ vựng liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    照镜子 zhào jìngzi soi gương
    破镜 pò jìng gương vỡ
    镜面 jìngmiàn bề mặt gương
    镜框 jìngkuàng khung gương
    镜头 jìngtóu ống kính (camera/lens)
    反光 fǎnguāng phản chiếu ánh sáng
    影像 yǐngxiàng hình ảnh phản chiếu
  2. Giải thích ngữ nghĩa mở rộng:
    Trong văn học, “镜子” còn là biểu tượng cho sự tự soi xét, tự nhận thức. Người ta thường dùng câu nói:
    “人要像镜子一样,时常照一照自己。”
    (Con người nên như chiếc gương, thường xuyên tự soi xét bản thân.)

Trong triết học Trung Quốc, từ thời cổ đại, gương đã được xem như phương tiện để hiểu rõ sự vật, giúp người ta “明镜止水” (míng jìng zhǐ shuǐ) – tâm tĩnh như mặt gương phẳng, từ đó đạt đến sự sáng suốt.

镜子 (jìngzi) là gì? Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Định nghĩa và ý nghĩa cụ thể
    镜子 (jìngzi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là cái gương, gương soi, tức là một vật thể phẳng có khả năng phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật đứng trước nó.

Trong đời sống hằng ngày, 镜子 thường được làm bằng thủy tinh tráng bạc hoặc các chất liệu có bề mặt phản chiếu cao.

Gương không chỉ dùng để soi mặt, chỉnh trang ngoại hình, mà trong nhiều ngữ cảnh còn có ý nghĩa biểu tượng như: phản ánh nội tâm, sự thật, nhân cách, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một vật thể cụ thể – cái gương.
  2. Các cấu trúc và cách dùng thường gặp
    一面镜子 (yí miàn jìngzi): một chiếc gương
    Trong tiếng Trung, lượng từ “面” được dùng cho những vật phẳng như gương, tường, bảng.

照镜子 (zhào jìngzi): soi gương
Đây là cách nói thông dụng để diễn đạt hành động soi gương.

镜子里的…… (jìngzi lǐ de……): cái gì đó trong gương
Thường dùng để mô tả hình ảnh phản chiếu.

像镜子一样……: giống như một tấm gương…
Dùng trong văn phong mô tả hoặc biểu tượng.

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    中文: 她每天早上起床后都会照镜子。

Phiên âm: Tā měitiān zǎoshang qǐchuáng hòu dōuhuì zhào jìngzi.

Dịch: Cô ấy mỗi sáng sau khi thức dậy đều soi gương.

Ví dụ 2:
中文: 请把镜子挂在墙上。

Phiên âm: Qǐng bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.

Dịch: Hãy treo cái gương lên tường.

Ví dụ 3:
中文: 这个镜子太小了,看不清楚。

Phiên âm: Zhège jìngzi tài xiǎo le, kàn bù qīngchu.

Dịch: Cái gương này quá nhỏ, nhìn không rõ.

Ví dụ 4:
中文: 镜子里反射出她的微笑。

Phiên âm: Jìngzi lǐ fǎnshè chū tā de wēixiào.

Dịch: Gương phản chiếu nụ cười của cô ấy.

Ví dụ 5:
中文: 他在镜子前练习演讲。

Phiên âm: Tā zài jìngzi qián liànxí yǎnjiǎng.

Dịch: Anh ấy luyện tập diễn thuyết trước gương.

Ví dụ 6:
中文: 一面镜子可以让房间看起来更宽敞。

Phiên âm: Yí miàn jìngzi kěyǐ ràng fángjiān kàn qǐlái gèng kuānchǎng.

Dịch: Một chiếc gương có thể khiến căn phòng trông rộng rãi hơn.

Ví dụ 7:
中文: 他像镜子一样,能清楚地看出别人的问题。

Phiên âm: Tā xiàng jìngzi yíyàng, néng qīngchǔ de kànchū biérén de wèntí.

Dịch: Anh ấy giống như một tấm gương, có thể nhìn rõ vấn đề của người khác.

Ví dụ 8:
中文: 镜子破了,不能再用了。

Phiên âm: Jìngzi pò le, bù néng zài yòng le.

Dịch: Cái gương bị vỡ rồi, không thể dùng lại được nữa.

Ví dụ 9:
中文: 她把镜子擦得一尘不染。

Phiên âm: Tā bǎ jìngzi cā de yì chén bù rǎn.

Dịch: Cô ấy lau gương sạch bóng không một hạt bụi.

Ví dụ 10:
中文: 有时候,镜子能映出一个人的真实面貌。

Phiên âm: Yǒu shíhòu, jìngzi néng yìngchū yí gè rén de zhēnshí miànmào.

Dịch: Có lúc, gương có thể phản chiếu chân dung thật sự của một người.

  1. Các cụm từ cố định và thành ngữ liên quan đến 镜子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Giải thích thêm
    照镜子 zhào jìngzi soi gương Hành động thường ngày để chỉnh sửa ngoại hình
    镜子一样明亮 jìngzi yíyàng míngliàng sáng như gương Mô tả sự vật sáng bóng và sạch sẽ
    镜子破了 jìngzi pò le gương vỡ rồi Có thể dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng
    镜子里的自己 jìngzi lǐ de zìjǐ chính mình trong gương Mô tả sự đối diện với bản thân
  2. So sánh với từ vựng khác có liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 镜子
    玻璃 bōli kính, thủy tinh 玻璃 là chất liệu, 镜子 là vật dụng làm từ chất liệu đó
    相框 xiàngkuàng khung ảnh Không có chức năng phản chiếu như 镜子
    映像 yìngxiàng hình ảnh phản chiếu Kết quả của việc nhìn vào gương, không phải bản thân cái gương
  3. Tổng kết cách dùng 镜子
    镜子 (jìngzi) là danh từ thường gặp trong mọi ngữ cảnh đời sống hằng ngày.

Dùng để chỉ các loại gương: gương soi, gương trang điểm, gương treo tường, v.v.

Ngoài nghĩa đen là “cái gương”, từ này còn có thể dùng theo nghĩa biểu tượng, chỉ sự phản ánh nội tâm, tính cách, hoặc hiện thực khách quan.

Là một từ vựng cơ bản trong trình độ sơ cấp và được sử dụng linh hoạt trong nhiều thể loại văn viết, văn nói.

Từ vựng tiếng Trung: 镜子 (jìngzi)

  1. Định nghĩa chi tiết
    镜子 (jìngzi) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là gương – một vật phản chiếu hình ảnh, thường được làm bằng thủy tinh có lớp tráng bạc ở mặt sau để có thể phản chiếu hình ảnh rõ ràng. Gương được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày để soi mặt, chỉnh trang quần áo, trang điểm, hoặc trong các thiết bị quang học và nội thất.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Các nghĩa mở rộng và ngữ cảnh sử dụng
    Ngoài nghĩa cơ bản là gương, từ “镜子” còn có thể được dùng theo nghĩa bóng trong một số trường hợp:

Nghĩa bóng: chỉ một công cụ giúp người ta nhìn rõ bản thân, nhận ra khuyết điểm, hoặc phản ánh chân thực một điều gì đó.

Ví dụ:

社会是一面镜子 (Shèhuì shì yī miàn jìngzi) – Xã hội là một tấm gương.

孩子是父母的镜子 (Háizi shì fùmǔ de jìngzi) – Con cái là tấm gương phản chiếu cha mẹ.

  1. Mẫu câu thường dùng với 镜子
    我每天早上都会照镜子。

Wǒ měitiān zǎoshang dōu huì zhào jìngzi

Mỗi sáng tôi đều soi gương.

你能把镜子递给我吗?

Nǐ néng bǎ jìngzi dì gěi wǒ ma?

Bạn có thể đưa cái gương cho tôi không?

镜子被打破了,得买一个新的。

Jìngzi bèi dǎpò le, děi mǎi yī gè xīn de

Cái gương bị vỡ rồi, phải mua cái mới.

镜子里的自己,看起来有点陌生。

Jìngzi lǐ de zìjǐ, kàn qǐlái yǒudiǎn mòshēng

Bản thân trong gương trông có chút xa lạ.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    她对着镜子化妆了半个小时。

Tā duìzhe jìngzi huàzhuāng le bàn gè xiǎoshí

Cô ấy trang điểm trước gương suốt nửa tiếng đồng hồ.

请你把镜子挂在墙上。

Qǐng nǐ bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng

Làm ơn treo cái gương lên tường.

小猫看到镜子里的自己,以为是另一只猫。

Xiǎo māo kàndào jìngzi lǐ de zìjǐ, yǐwéi shì lìng yī zhī māo

Con mèo con nhìn thấy mình trong gương, tưởng đó là con mèo khác.

镜子反射出阳光,照得我睁不开眼。

Jìngzi fǎnshè chū yángguāng, zhào de wǒ zhēng bù kāi yǎn

Gương phản chiếu ánh nắng khiến tôi không mở mắt nổi.

每个人都应该用一面“心灵的镜子”来反省自己。

Měi gè rén dōu yīnggāi yòng yī miàn “xīnlíng de jìngzi” lái fǎnxǐng zìjǐ

Mỗi người đều nên dùng một “tấm gương tâm hồn” để tự kiểm điểm bản thân.

  1. Thành ngữ và biểu đạt liên quan
    照镜子 (zhào jìngzi) – soi gương
    → Biểu hiện thông thường khi nói đến hành động sử dụng gương.

镜中花,水中月 (jìng zhōng huā, shuǐ zhōng yuè) – hoa trong gương, trăng đáy nước
→ Thành ngữ này mang nghĩa: những thứ đẹp đẽ nhưng không thể nắm bắt được – hư ảo, không thật.

以人为镜,可以明得失 (yǐ rén wéi jìng, kěyǐ míng déshī) – Lấy người làm gương, có thể hiểu rõ được đúng sai
→ Trích từ lời của Đường Thái Tông, khuyên nên học hỏi từ người khác.

镜子 (jìngzi) là danh từ tiếng Trung nghĩa là gương – vật dụng phổ biến để phản chiếu hình ảnh.

Có thể sử dụng trong nghĩa đen (gương soi thông thường) và nghĩa bóng (tấm gương soi lại bản thân hoặc xã hội).

Được dùng trong nhiều biểu đạt thường nhật, ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, giáo dục đạo đức, hay văn chương.

  1. 镜子 là gì?
    镜子 (phiên âm: jìngzi) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái gương, gương soi.

→ Đây là vật dụng được làm từ kính có lớp phản chiếu (thường là lớp bạc phía sau) giúp phản chiếu hình ảnh của con người hoặc vật thể khi soi vào.

  1. Loại từ gì?
    Danh từ
    Dùng để chỉ một vật cụ thể – cái gương.
  2. Giải thích chi tiết
    镜子 có thể là gương treo tường, gương đứng, gương nhỏ để trang điểm, gương soi toàn thân…

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh miêu tả vật dụng sinh hoạt lẫn nghĩa bóng (ví dụ: phản ánh sự thật như một tấm gương).

Được dùng phổ biến trong sinh hoạt gia đình, nhà vệ sinh, tiệm làm tóc, cửa hàng mỹ phẩm, xe hơi, v.v.

  1. Một số loại gương trong tiếng Trung:
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    化妆镜 huàzhuāng jìng gương trang điểm
    墙镜 qiáng jìng gương treo tường
    全身镜 quánshēn jìng gương soi toàn thân
    放大镜 fàngdà jìng kính phóng đại (loại gương đặc biệt)
    后视镜 hòushì jìng gương chiếu hậu (trong xe hơi)
    望远镜 wàngyuǎn jìng ống nhòm (kính viễn vọng)
  2. Mẫu câu ví dụ và bản dịch
    Ví dụ 1:
    我每天早上都在镜子前洗脸刷牙。
    (Wǒ měitiān zǎoshang dōu zài jìngzi qián xǐliǎn shuāyá.)
    → Mỗi sáng tôi đều rửa mặt và đánh răng trước gương.

Ví dụ 2:
她对着镜子化妆,看起来非常认真。
(Tā duìzhe jìngzi huàzhuāng, kàn qǐlái fēicháng rènzhēn.)
→ Cô ấy trang điểm trước gương, trông rất nghiêm túc.

Ví dụ 3:
这个镜子太小了,看不清楚。
(Zhège jìngzi tài xiǎo le, kàn bù qīngchu.)
→ Cái gương này quá nhỏ, nhìn không rõ.

Ví dụ 4:
镜子碎了,据说会带来坏运气。
(Jìngzi suì le, jùshuō huì dàilái huài yùnqì.)
→ Gương bị vỡ, nghe nói sẽ mang lại xui xẻo.

Ví dụ 5:
你可以把镜子挂在墙上。
(Nǐ kěyǐ bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.)
→ Bạn có thể treo gương lên tường.

Ví dụ 6 (nghĩa bóng):
孩子是父母的一面镜子。
(Háizi shì fùmǔ de yī miàn jìngzi.)
→ Trẻ em là tấm gương phản chiếu cha mẹ.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 镜子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    镜子前 jìngzi qián trước gương
    一面镜子 yī miàn jìngzi một chiếc gương
    镜子碎了 jìngzi suì le gương vỡ rồi
    对着镜子 duìzhe jìngzi đối diện với gương
    镜子反光 jìngzi fǎnguāng gương phản chiếu ánh sáng
    镜子里 jìngzi lǐ trong gương (ảnh phản chiếu)
  2. Ghi chú bổ sung
    Trong văn hóa phương Đông, gương cũng mang yếu tố phong thủy – như không đặt gương đối diện giường ngủ, không đặt gương chiếu ra cửa chính, v.v.

Từ 镜子 đôi khi cũng được dùng với ý nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật phản ánh chân thực điều gì đó.
Ví dụ:
这件事就像一面镜子,让我们看清楚自己的问题。
(Zhè jiàn shì jiù xiàng yī miàn jìngzi, ràng wǒmen kàn qīngchu zìjǐ de wèntí.)
→ Sự việc này giống như một tấm gương, giúp chúng ta nhìn rõ vấn đề của chính mình.

镜子 (jìngzi) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là gương soi – một vật phản chiếu hình ảnh, thường được làm bằng thủy tinh có lớp tráng bạc hoặc kim loại ở mặt sau để tạo khả năng phản chiếu.

  1. Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    镜子 là một vật dụng thường dùng để phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật. Nó được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày, ví dụ như để soi mặt, soi toàn thân, trang điểm, cạo râu, v.v. Ngoài ra, 镜子 cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ, biểu tượng văn hóa và văn học với nghĩa ẩn dụ như sự phản chiếu bản thân, nhận thức đúng sai, hoặc sự thật không thể che giấu.
  3. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    我每天早上照镜子。

Wǒ měitiān zǎoshang zhào jìngzi.

Mỗi sáng tôi đều soi gương.

请把镜子递给我。

Qǐng bǎ jìngzi dì gěi wǒ.

Làm ơn đưa cái gương cho tôi.

这面镜子太脏了,需要擦一擦。

Zhè miàn jìngzi tài zāng le, xūyào cā yī cā.

Cái gương này bẩn quá, cần lau một chút.

他在镜子前练习演讲。

Tā zài jìngzi qián liànxí yǎnjiǎng.

Anh ấy luyện tập thuyết trình trước gương.

镜子能反映一个人的外貌。

Jìngzi néng fǎnyìng yī gè rén de wàimào.

Gương có thể phản chiếu diện mạo của một người.

房间里没有镜子。

Fángjiān lǐ méiyǒu jìngzi.

Trong phòng không có gương.

他在镜子里看见了自己的笑容。

Tā zài jìngzi lǐ kànjiànle zìjǐ de xiàoróng.

Anh ấy nhìn thấy nụ cười của mình trong gương.

镜子摔坏了。

Jìngzi shuāi huài le.

Cái gương bị rơi vỡ rồi.

小孩子对着镜子做鬼脸。

Xiǎo háizi duìzhe jìngzi zuò guǐliǎn.

Đứa trẻ làm mặt hề trước gương.

镜子后面有一个暗格。

Jìngzi hòumiàn yǒu yī gè àngé.

Đằng sau gương có một ngăn bí mật.

这是一面智能镜子。

Zhè shì yī miàn zhìnéng jìngzi.

Đây là một chiếc gương thông minh.

她喜欢在镜子前化妆。

Tā xǐhuān zài jìngzi qián huàzhuāng.

Cô ấy thích trang điểm trước gương.

你的脸在镜子里看起来很疲倦。

Nǐ de liǎn zài jìngzi lǐ kàn qǐlái hěn píjuàn.

Khuôn mặt bạn trong gương trông rất mệt mỏi.

每次我照镜子,我都会笑一笑。

Měi cì wǒ zhào jìngzi, wǒ dōu huì xiào yī xiào.

Mỗi lần soi gương tôi đều cười một cái.

镜子碎了会带来不吉利的说法。

Jìngzi suì le huì dài lái bù jílì de shuōfǎ.

Có quan niệm rằng gương vỡ mang đến điều không may.

  1. Thành ngữ / Nghĩa mở rộng
    以人为镜,可以明得失
    Yǐ rén wéi jìng, kěyǐ míng déshī
    Dùng người làm gương, có thể nhận ra đúng sai — nghĩa là học hỏi từ người khác như soi gương để cải thiện bản thân.

镜中花,水中月
Jìng zhōng huā, shuǐ zhōng yuè
Hoa trong gương, trăng dưới nước — nghĩa là những điều đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới, chỉ là ảo ảnh.

  1. Định nghĩa từ 镜子 (jìngzi)
    镜子 là danh từ, có nghĩa là cái gương, gương soi.

Đây là một vật dụng có bề mặt nhẵn bóng, có khả năng phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật, thường dùng để soi mặt, chỉnh sửa trang phục, trang điểm, v.v.

  1. Loại từ và từ loại liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    镜子 jìngzi Danh từ cái gương, gương soi
  2. Phân tích ngữ nghĩa
    镜 (jìng): nghĩa là “kính”, “gương”.

子 (zi): là hậu tố thường dùng để chỉ một vật thể cụ thể.

Kết hợp lại, 镜子 là danh từ chỉ vật dụng phản chiếu hình ảnh.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng
    a. Dùng để soi mặt / trang điểm
    她每天早上照镜子化妆。
    (Tā měitiān zǎoshang zhào jìngzi huàzhuāng.)
    Mỗi sáng cô ấy soi gương trang điểm.

b. Dùng trong biểu đạt hình ảnh nội tâm
镜子不仅反映外表,也能反映内心。
(Jìngzi bù jǐn fǎnyìng wàibiǎo, yě néng fǎnyìng nèixīn.)
Gương không chỉ phản chiếu vẻ ngoài mà còn có thể phản chiếu nội tâm.

c. Ẩn dụ / phép ẩn dụ trong văn học
历史是面镜子。
(Lìshǐ shì miàn jìngzi.)
Lịch sử là một tấm gương.

  1. Một số cụm từ cố định liên quan đến 镜子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    照镜子 zhào jìngzi soi gương
    一面镜子 yí miàn jìngzi một cái gương (dùng lượng từ 面)
    镜子碎了 jìngzi suì le gương vỡ rồi
    镜子挂在墙上 jìngzi guà zài qiáng shàng gương treo trên tường
  2. 30 câu ví dụ chi tiết, đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
    这面镜子很干净。
    (Zhè miàn jìngzi hěn gānjìng.)
    Cái gương này rất sạch.

她喜欢对着镜子练习微笑。
(Tā xǐhuān duìzhe jìngzi liànxí wēixiào.)
Cô ấy thích luyện tập mỉm cười trước gương.

他在镜子前整理头发。
(Tā zài jìngzi qián zhěnglǐ tóufǎ.)
Anh ấy chỉnh tóc trước gương.

镜子碎了,得换一个新的。
(Jìngzi suì le, děi huàn yí gè xīn de.)
Gương vỡ rồi, phải thay cái mới.

请不要在镜子上乱画。
(Qǐng bú yào zài jìngzi shàng luànhuà.)
Xin đừng vẽ bậy lên gương.

他买了一面漂亮的镜子挂在墙上。
(Tā mǎile yí miàn piàoliang de jìngzi guà zài qiáng shàng.)
Anh ấy mua một cái gương đẹp để treo lên tường.

镜子里的人是谁?
(Jìngzi lǐ de rén shì shuí?)
Người trong gương là ai?

你照照镜子看看自己。
(Nǐ zhào zhào jìngzi kànkan zìjǐ.)
Bạn hãy soi gương nhìn lại bản thân mình đi.

他在镜子前练习演讲。
(Tā zài jìngzi qián liànxí yǎnjiǎng.)
Anh ấy luyện phát biểu trước gương.

我的房间里有三面镜子。
(Wǒ de fángjiān lǐ yǒu sān miàn jìngzi.)
Trong phòng tôi có ba cái gương.

这面镜子可以放大图像。
(Zhè miàn jìngzi kěyǐ fàngdà túxiàng.)
Cái gương này có thể phóng to hình ảnh.

有些镜子有照明灯。
(Yǒuxiē jìngzi yǒu zhàomíng dēng.)
Một số gương có đèn chiếu sáng.

镜子反射出阳光。
(Jìngzi fǎnshè chū yángguāng.)
Gương phản chiếu ánh nắng mặt trời.

不要把镜子对着床放。
(Bú yào bǎ jìngzi duìzhe chuáng fàng.)
Đừng đặt gương đối diện giường ngủ.

他从镜子里看到了后面的情况。
(Tā cóng jìngzi lǐ kàndào le hòumiàn de qíngkuàng.)
Anh ấy nhìn thấy tình hình phía sau qua gương.

她在镜子里化妆了一个小时。
(Tā zài jìngzi lǐ huàzhuāng le yí gè xiǎoshí.)
Cô ấy trang điểm trước gương suốt một tiếng.

镜子上的灰尘要擦掉。
(Jìngzi shàng de huīchén yào cā diào.)
Bụi trên gương phải lau sạch.

这面镜子是进口的。
(Zhè miàn jìngzi shì jìnkǒu de.)
Cái gương này là hàng nhập khẩu.

请把镜子擦干净。
(Qǐng bǎ jìngzi cā gānjìng.)
Hãy lau sạch gương.

镜子能真实地反映你的样子。
(Jìngzi néng zhēnshí de fǎnyìng nǐ de yàngzi.)
Gương có thể phản chiếu chính xác hình ảnh của bạn.

她突然对着镜子哭了起来。
(Tā tūrán duìzhe jìngzi kū le qǐlái.)
Cô ấy đột nhiên bật khóc trước gương.

镜子放在窗户旁边更亮。
(Jìngzi fàng zài chuānghu pángbiān gèng liàng.)
Đặt gương cạnh cửa sổ thì sáng hơn.

他经常在镜子前练习表情。
(Tā jīngcháng zài jìngzi qián liànxí biǎoqíng.)
Anh ấy thường luyện biểu cảm trước gương.

镜子能帮助我们改正仪表。
(Jìngzi néng bāngzhù wǒmen gǎizhèng yíbiǎo.)
Gương giúp chúng ta chỉnh sửa diện mạo.

每次出门前我都照镜子。
(Měi cì chūmén qián wǒ dōu zhào jìngzi.)
Mỗi lần ra ngoài tôi đều soi gương.

请把镜子拿给我一下。
(Qǐng bǎ jìngzi ná gěi wǒ yíxià.)
Làm ơn đưa tôi cái gương.

你镜子放哪里了?
(Nǐ jìngzi fàng nǎlǐ le?)
Bạn đặt gương ở đâu rồi?

镜子裂了一道缝。
(Jìngzi liè le yí dào fèng.)
Gương bị nứt một đường rồi.

古代的镜子用铜做的。
(Gǔdài de jìngzi yòng tóng zuò de.)
Gương thời xưa được làm bằng đồng.

她看了看镜子里的自己,笑了。
(Tā kàn le kàn jìngzi lǐ de zìjǐ, xiào le.)
Cô ấy nhìn vào bản thân trong gương và mỉm cười.

镜子 là gì?

镜子 (jìng zi) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là gương soi hay cái gương trong tiếng Việt. Đây là vật thể phản chiếu hình ảnh, thường làm từ thủy tinh có tráng bạc hoặc vật liệu phản quang, được sử dụng phổ biến trong đời sống để soi mặt, trang điểm, chỉnh trang ngoại hình, trang trí nội thất, hoặc dùng trong kỹ thuật quang học và khoa học.

  1. Chi tiết ngữ nghĩa và phân loại
    Từ loại: Danh từ (名词)

Chữ Hán: 镜子

Phiên âm Hán Việt: kính tử

Phiên âm Pinyin: jìng zi

Nghĩa tiếng Việt: cái gương, gương soi

  1. Nguồn gốc và cấu tạo từ
    镜 (jìng): gương, kính – mang nghĩa chính là bề mặt phản chiếu.

子 (zi): là hậu tố phổ biến trong danh từ tiếng Trung, thường được thêm vào sau để tạo danh từ cụ thể hoặc chỉ vật thể nhỏ.

→ 镜子 là danh từ hợp thành mang ý nghĩa cụ thể chỉ vật dụng là “cái gương”.

  1. Cách sử dụng trong câu
    镜子 thường dùng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với lượng từ như: 一面镜子 (một cái gương), 两块镜子 (hai chiếc gương)…

  1. Mẫu câu ví dụ và giải thích chi tiết
    我每天早上照镜子。
    (Wǒ měi tiān zǎo shang zhào jìng zi.)
    → Mỗi sáng tôi đều soi gương.
    → “照镜子” là cụm từ cố định, nghĩa là “soi gương”.

她在镜子前化妆。
(Tā zài jìng zi qián huà zhuāng.)
→ Cô ấy trang điểm trước gương.
→ “镜子前” nghĩa là “trước gương”, thể hiện vị trí.

这面镜子非常干净。
(Zhè miàn jìng zi fēi cháng gān jìng.)
→ Cái gương này rất sạch sẽ.
→ “面” là lượng từ dùng cho gương (cũng dùng cho tường, mặt phẳng…).

请把镜子拿过来一下。
(Qǐng bǎ jìng zi ná guò lái yí xià.)
→ Làm ơn mang cái gương lại đây một chút.
→ Câu dùng cấu trúc “把” để đưa tân ngữ “镜子” lên trước động từ “拿过来”.

镜子里映出了一张熟悉的脸。
(Jìng zi lǐ yìng chū le yì zhāng shú xī de liǎn.)
→ Trong gương hiện lên một khuôn mặt quen thuộc.
→ “映出” nghĩa là “phản chiếu ra”, thường dùng khi nói về hình ảnh trong gương.

镜子被摔坏了,不能用了。
(Jìng zi bèi shuāi huài le, bù néng yòng le.)
→ Cái gương bị làm vỡ rồi, không dùng được nữa.
→ “被摔坏” là bị động – bị rơi vỡ.

她对着镜子练习演讲。
(Tā duì zhe jìng zi liàn xí yǎn jiǎng.)
→ Cô ấy luyện tập phát biểu trước gương.
→ “对着镜子” là cách nói thường dùng khi người nói/diễn tập trước gương.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 镜子
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    照镜子 zhào jìng zi soi gương
    镜子破了 jìng zi pò le gương bị vỡ
    镜子前 jìng zi qián trước gương
    镜子里的自己 jìng zi lǐ de zì jǐ bản thân trong gương
    一面镜子 yí miàn jìng zi một cái gương
  2. Lưu ý khi dùng từ 镜子
    镜子 là danh từ cụ thể, khi dùng trong văn viết, văn nói đều dễ hiểu và phổ thông.

Thường gắn với các hành động như: soi (照), nhìn vào (看着), lau chùi (擦), làm vỡ (打碎 / 摔坏)…

  1. Ứng dụng thực tế trong cuộc sống
    Trong đời sống hàng ngày, 镜子 xuất hiện ở phòng tắm, phòng ngủ, tiệm làm tóc, xe hơi…

Trong văn học hoặc văn hóa Trung Hoa, 镜子 đôi khi còn mang tính biểu tượng (soi chiếu tâm hồn, sự phản chiếu sự thật…).

Từ vựng tiếng Trung: 镜子 (jìngzi)

  1. Giải thích chi tiết
    镜子 (jìngzi) có nghĩa là cái gương trong tiếng Việt. Đây là một danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày để chỉ vật thể phản chiếu hình ảnh, giúp con người nhìn thấy được chính mình. Gương có thể được làm bằng thủy tinh tráng bạc, kim loại, hoặc các chất liệu phản chiếu khác, thường được sử dụng để trang điểm, soi quần áo, gắn trong xe hơi, hoặc dùng trong trang trí nội thất.
  2. Loại từ
    镜子 là một danh từ (名词).
  3. Cấu trúc – Cách dùng trong câu
    镜子 + động từ

Động từ + 镜子

Thường dùng các động từ như: 照(zhào)soi, 看(kàn)nhìn, 挂(guà)treo, 打碎(dǎ suì)làm vỡ…

  1. Một số cụm từ phổ biến với “镜子”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    照镜子 zhào jìngzi soi gương
    一面镜子 yí miàn jìngzi một cái gương
    墙上的镜子 qiáng shàng de jìngzi gương treo trên tường
    化妆镜 huàzhuāng jìng gương trang điểm
    全身镜 quánshēn jìng gương toàn thân
    后视镜 hòushìjìng gương chiếu hậu (trên xe hơi)
    放大镜 fàngdàjìng kính phóng đại, kính lúp
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có từ “镜子”
    (Bao gồm tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt)

这面镜子很干净。
Zhè miàn jìngzi hěn gānjìng.
Cái gương này rất sạch.

她每天早上都会照镜子。
Tā měitiān zǎoshang dōuhuì zhào jìngzi.
Cô ấy soi gương mỗi sáng.

镜子被我不小心打碎了。
Jìngzi bèi wǒ bù xiǎoxīn dǎ suì le.
Tôi đã làm vỡ gương vì bất cẩn.

他在镜子前练习演讲。
Tā zài jìngzi qián liànxí yǎnjiǎng.
Anh ấy luyện nói trước gương.

镜子里映出她美丽的脸。
Jìngzi lǐ yìng chū tā měilì de liǎn.
Gương phản chiếu khuôn mặt xinh đẹp của cô ấy.

我在镜子里看到自己哭了。
Wǒ zài jìngzi lǐ kàndào zìjǐ kū le.
Tôi nhìn thấy mình khóc trong gương.

请把镜子挂在墙上。
Qǐng bǎ jìngzi guà zài qiáng shàng.
Làm ơn treo gương lên tường.

这面镜子太小了。
Zhè miàn jìngzi tài xiǎo le.
Cái gương này quá nhỏ.

他给我买了一个新镜子。
Tā gěi wǒ mǎi le yí ge xīn jìngzi.
Anh ấy mua cho tôi một cái gương mới.

我喜欢带灯的化妆镜。
Wǒ xǐhuān dài dēng de huàzhuāng jìng.
Tôi thích gương trang điểm có đèn.

镜子反射了阳光。
Jìngzi fǎnshè le yángguāng.
Gương phản chiếu ánh sáng mặt trời.

房间里挂着很多镜子。
Fángjiān lǐ guà zhe hěn duō jìngzi.
Trong phòng treo nhiều gương.

我在镜子里整理头发。
Wǒ zài jìngzi lǐ zhěnglǐ tóufa.
Tôi chỉnh tóc trước gương.

你照照镜子看看你的样子!
Nǐ zhào zhào jìngzi kàn kàn nǐ de yàngzi!
Bạn soi gương xem bộ dạng của bạn đi!

这是一面古老的镜子。
Zhè shì yí miàn gǔlǎo de jìngzi.
Đây là một chiếc gương cổ.

小孩子把镜子当玩具玩。
Xiǎo háizi bǎ jìngzi dàng wánjù wán.
Trẻ con coi gương như đồ chơi.

请小心,镜子很容易碎。
Qǐng xiǎoxīn, jìngzi hěn róngyì suì.
Cẩn thận, gương rất dễ vỡ.

她买了一面全身镜。
Tā mǎi le yí miàn quánshēn jìng.
Cô ấy mua một chiếc gương toàn thân.

汽车的后视镜坏了。
Qìchē de hòushìjìng huài le.
Gương chiếu hậu của xe bị hỏng rồi.

我在镜子里练习微笑。
Wǒ zài jìngzi lǐ liànxí wēixiào.
Tôi luyện cười trước gương.

他怕照镜子。
Tā pà zhào jìngzi.
Anh ấy sợ soi gương.

镜子可以帮助我们看清楚自己。
Jìngzi kěyǐ bāngzhù wǒmen kàn qīngchu zìjǐ.
Gương giúp ta nhìn rõ bản thân.

她把镜子放进包里了。
Tā bǎ jìngzi fàng jìn bāo lǐ le.
Cô ấy đã bỏ gương vào túi.

这面镜子是我妈妈送的。
Zhè miàn jìngzi shì wǒ māma sòng de.
Cái gương này là mẹ tôi tặng.

镜子可以用来装饰房间。
Jìngzi kěyǐ yòng lái zhuāngshì fángjiān.
Gương có thể dùng để trang trí phòng.

镜子的背面是木头做的。
Jìngzi de bèimiàn shì mùtou zuò de.
Mặt sau của gương làm bằng gỗ.

她站在镜子前面换衣服。
Tā zhàn zài jìngzi qiánmiàn huàn yīfu.
Cô ấy đứng trước gương thay đồ.

镜子是我们生活中必不可少的物品。
Jìngzi shì wǒmen shēnghuó zhōng bì bù kě shǎo de wùpǐn.
Gương là vật dụng không thể thiếu trong đời sống.

你能把镜子擦一下吗?
Nǐ néng bǎ jìngzi cā yíxià ma?
Bạn có thể lau cái gương một chút được không?

她一边照镜子一边化妆。
Tā yìbiān zhào jìngzi yìbiān huàzhuāng.
Cô ấy vừa soi gương vừa trang điểm.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung HSKK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK HSKK - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ - Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education còn sử dụng kết hợp thêm bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ để tăng cường phát triển kỹ năng Nghe hiểu, kỹ năng Khẩu ngữ, kỹ năng Viết và kỹ năng dịch thuật & biên phiên dịch cho học viên. Không chỉ có vậy, học viên còn được tiếp cận với Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất Việt Nam. Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và cất giữ hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education để thuận tiện cho cộng đồng học viên tra cứu trực tuyến 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật. Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là địa chỉ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK, khóa học tiếng Trung HSKK, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến.