后备箱 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của “后备箱”
“后备箱” (hòubèixiāng) nghĩa là “cốp xe ô tô, khoang chứa hành lý phía sau”. Đây là phần không gian để đồ ở phía sau xe, thường dùng để cất hành lý, dụng cụ, bánh dự phòng. Lưu ý: từ này dùng cho ô tô; với xe máy, tiếng Trung thường nói “尾箱/后箱” (thùng sau), còn “行李箱” là “vali/suitcase”, không phải cốp xe.
Loại từ và từ liên quan
- Loại từ: Danh từ (chỉ bộ phận của ô tô).
- Biến thể/cách gọi khác: 车尾箱, 行李厢 (khoang hành lý), 尾门/后备箱盖 (cửa/ nắp cốp).
- Cụm thường dùng: 后备箱空间/容量 (không gian/dung tích), 电动后备箱 (cốp điện), 后备箱垫 (thảm cốp), 备胎在后备箱里 (bánh dự phòng ở cốp).
Mẫu câu thường gặp
- 把 + đồ + 放进/装进 + 后备箱: Đặt/cho đồ vào cốp.
- 从/把 + đồ + 从后备箱拿出/取出: Lấy đồ ra khỏi cốp.
- 打开/关上 + 后备箱: Mở/đóng cốp.
- 后备箱 + 空间/容量 + 大/小/不够: Không gian/dung tích cốp lớn/nhỏ/không đủ.
- 后备箱里有/没有 + đồ vật: Trong cốp có/không có…
- 后备箱打不开/卡住了/漏水/有异味: Cốp không mở được/bị kẹt/bị rò nước/có mùi lạ.
Phối hợp từ, sắc thái và phân biệt
- Phổ biến: 放进后备箱 (cho vào cốp), 打开后备箱 (mở cốp), 清理后备箱 (dọn cốp), 折叠后排座椅扩大后备箱空间 (gập ghế sau để tăng không gian cốp).
- Phân biệt:
- 后备箱: cốp ô tô (trunk/boot).
- 行李箱: vali (suitcase).
- 尾箱/后箱: thùng sau xe máy hoặc thùng gắn sau xe.
- Thành phần liên quan: 尾门 (cửa hậu), 后备箱盖 (nắp cốp), 隐私遮帘/遮物板 (tấm che khoang hành lý, thường trên SUV/hatchback), 备胎 (bánh dự phòng), 工具包 (túi dụng cụ).
Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Hành động “cho vào / lấy ra”
- 句子: 我把行李放进后备箱。
Pinyin: Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Tôi cho hành lý vào cốp xe. - 句子: 请把购物袋装进后备箱。
Pinyin: Qǐng bǎ gòuwùdài zhuāng jìn hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Vui lòng cho túi mua sắm vào cốp. - 句子: 你能把雨伞从后备箱拿出来吗?
Pinyin: Nǐ néng bǎ yǔsǎn cóng hòubèixiāng ná chūlái ma?
Tiếng Việt: Bạn có thể lấy cái ô từ cốp ra không? - 句子: 他把工具包放在后备箱里。
Pinyin: Tā bǎ gōngjùbāo fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Tiếng Việt: Anh ấy để túi dụng cụ trong cốp. - 句子: 先把易碎品单独放在后备箱。
Pinyin: Xiān bǎ yìsuìpǐn dāndú fàng zài hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Hãy để riêng đồ dễ vỡ trong cốp trước.
Mở/đóng, trạng thái cốp - 句子: 麻烦打开一下后备箱。
Pinyin: Máfan dǎkāi yíxià hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Phiền mở giúp tôi cốp xe một chút. - 句子: 后备箱自动关闭了。
Pinyin: Hòubèixiāng zìdòng guānbì le.
Tiếng Việt: Cốp xe tự động đóng lại. - 句子: 后备箱打不开,可能卡住了。
Pinyin: Hòubèixiāng dǎbùkāi, kěnéng kǎzhù le.
Tiếng Việt: Cốp không mở được, có thể bị kẹt. - 句子: 后备箱里有异味,需要清理。
Pinyin: Hòubèixiāng lǐ yǒu yìwèi, xūyào qīnglǐ.
Tiếng Việt: Trong cốp có mùi lạ, cần dọn dẹp. - 句子: 下雨后,后备箱有点漏水。
Pinyin: Xiàyǔ hòu, hòubèixiāng yǒudiǎn lòushuǐ.
Tiếng Việt: Sau mưa, cốp hơi bị rò nước.
Không gian/dung tích, bố trí- 句子: 这款车的后备箱空间很大。
Pinyin: Zhè kuǎn chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.
Tiếng Việt: Cốp của mẫu xe này rất rộng. - 句子: 我觉得后备箱容量不够。
Pinyin: Wǒ juéde hòubèixiāng róngliàng búgòu.
Tiếng Việt: Tôi thấy dung tích cốp không đủ. - 句子: 把后排座椅放倒可以扩大后备箱。
Pinyin: Bǎ hòupái zuòyǐ fàngdǎo kěyǐ kuòdà hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Gập hàng ghế sau có thể tăng không gian cốp. - 句子: 备胎放在后备箱下面。
Pinyin: Bèitài fàng zài hòubèixiāng xiàmiàn.
Tiếng Việt: Bánh dự phòng đặt dưới cốp. - 句子: 我买了一个后备箱垫,防止弄脏。
Pinyin: Wǒ mǎi le yí ge hòubèixiāng diàn, fángzhǐ nòngzāng.
Tiếng Việt: Tôi mua một tấm thảm cốp để tránh bị bẩn.
Ngữ cảnh đi đường, dịch vụ- 句子: 出租车师傅,麻烦打开后备箱。
Pinyin: Chūzūchē shīfu, máfan dǎkāi hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Bác tài taxi, vui lòng mở cốp giúp. - 句子: 行李太多,后备箱装满了。
Pinyin: Xínglǐ tài duō, hòubèixiāng zhuāngmǎn le.
Tiếng Việt: Hành lý quá nhiều, cốp đã đầy. - 句子: 司机帮我把箱子搬到后备箱。
Pinyin: Sījī bāng wǒ bǎ xiāngzi bān dào hòubèixiāng.
Tiếng Việt: Tài xế giúp tôi chuyển thùng vào cốp. - 句子: 别在后备箱放易燃物品。
Pinyin: Bié zài hòubèixiāng fàng yìrán wùpǐn.
Tiếng Việt: Đừng để vật dễ cháy trong cốp. - 句子: 我把雨衣留在后备箱,以备不时之需。
Pinyin: Wǒ bǎ yǔyī liú zài hòubèixiāng, yǐ bèi bùshí zhī xū.
Tiếng Việt: Tôi để áo mưa trong cốp để phòng khi cần.
Loại cửa và tính năng- 句子: 这台SUV的尾门支持电动开启。
Pinyin: Zhè tái SUV de wěimén zhīchí diàndòng kāiqǐ.
Tiếng Việt: Cửa hậu của chiếc SUV này hỗ trợ mở điện. - 句子: 掀背车的后备箱与车内相连。
Pinyin: Xiānbèichē de hòubèixiāng yǔ chēnèi xiānglián.
Tiếng Việt: Cốp của xe hatchback liền với khoang trong. - 句子: 旅行车的行李厢更长更实用。
Pinyin: Lǚxíngchē de xínglǐxiāng gèng cháng gèng shíyòng.
Tiếng Việt: Khoang hành lý của xe wagon dài và hữu dụng hơn. - 句子: 后备箱盖需要轻轻关上。
Pinyin: Hòubèixiāng gài xūyào qīngqīng guānshàng.
Tiếng Việt: Nắp cốp cần đóng nhẹ nhàng. - 句子: 别把电池放在后备箱暴晒。
Pinyin: Bié bǎ diànchí fàng zài hòubèixiāng bàoshài.
Tiếng Việt: Đừng để pin trong cốp phơi nắng.
Tình huống hàng ngày- 句子: 我在后备箱找不到工具。
Pinyin: Wǒ zài hòubèixiāng zhǎo bù dào gōngjù.
Tiếng Việt: Tôi không tìm thấy dụng cụ trong cốp. - 句子: 到了公司再从后备箱拿电脑。
Pinyin: Dàole gōngsī zài cóng hòubèixiāng ná diànnǎo.
Tiếng Việt: Tới công ty rồi hãy lấy laptop từ cốp. - 句子: 先检查后备箱有没有漏油。
Pinyin: Xiān jiǎnchá hòubèixiāng yǒu méiyǒu lòuyóu.
Tiếng Việt: Trước tiên kiểm tra xem cốp có rò dầu không. - 句子: 这股味道应该是从后备箱传来的。
Pinyin: Zhè gǔ wèidào yīnggāi shì cóng hòubèixiāng chuán lái de.
Tiếng Việt: Mùi này có lẽ phát ra từ cốp. - 句子: 我给后备箱加了照明灯。
Pinyin: Wǒ gěi hòubèixiāng jiā le zhàomíng dēng.
Tiếng Việt: Tôi lắp thêm đèn chiếu sáng cho cốp.
Mẹo ghi nhớ nhanh- Khung chuẩn: “把东西放进后备箱 / 从后备箱拿出来” dùng để nói “cho vào/lấy ra khỏi cốp”. - Phân biệt dễ nhầm: 后备箱 = cốp ô tô; 行李箱 = vali; 尾箱/后箱 = thùng sau xe máy.
- Tính năng hiện đại: Nhiều xe có 电动后备箱 (cốp điện), 尾门感应 (cửa hậu cảm ứng), giúp mở/đóng tự động.
- Ý nghĩa của từ 后备箱 (hòubèixiāng)
后备箱 có nghĩa là cốp xe hoặc khoang hành lý của ô tô (trong tiếng Anh là “trunk” ở Mỹ hoặc “boot” ở Anh). Từ này dùng để chỉ phần khoang chứa đồ phía sau của xe hơi, nơi người ta thường để hành lý, đồ đạc, hoặc các vật dụng khác.
Nguồn gốc từ vựng:
后 (hòu): Phía sau, đằng sau.
备 (bèi): Dự phòng, chuẩn bị.
箱 (xiāng): Hộp, thùng, khoang chứa.
Khi kết hợp, 后备箱 ám chỉ “khoang chứa đồ phía sau” của xe, thường mang ý nghĩa là nơi lưu trữ đồ dự phòng hoặc hành lý.
Sắc thái sử dụng:
Từ này mang tính trung lập, thường được dùng trong văn nói và văn viết khi nói về ô tô hoặc các phương tiện có khoang chứa đồ tương tự.
Chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, vận chuyển, hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Loại từ
后备箱 là một danh từ (名词, míngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ một bộ phận cụ thể của xe hơi. Nó không mang chức năng động từ hay tính từ, mà chủ yếu đóng vai trò tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Ví dụ làm chủ ngữ:
后备箱里有很多东西。
(Hòubèixiāng lǐ yǒu hěnduō dōngxī.)
→ Trong cốp xe có rất nhiều đồ.
Ví dụ làm tân ngữ:
我把行李放进后备箱。
(Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.)
→ Tôi để hành lý vào cốp xe.
- Cấu trúc câu phổ biến với 后备箱
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 后备箱:
主语 + 把 + 宾语 + 放进/放入后备箱
(Chủ ngữ + để + tân ngữ + vào cốp xe)
→ Diễn tả hành động đặt đồ vào cốp xe.
Ví dụ:
他把购物袋放进后备箱。
(Tā bǎ gòuwùdài fàng jìn hòubèixiāng.)
→ Anh ấy để túi mua sắm vào cốp xe.
后备箱 + 里 + 有/放着 + 宾语
(Cốp xe + trong + có/để + tân ngữ)
→ Miêu tả những gì có trong cốp xe.
Ví dụ:
后备箱里有备用轮胎。
(Hòubèixiāng lǐ yǒu bèiyòng lúntāi.)
→ Trong cốp xe có lốp dự phòng.
主语 + 打开/关上 + 后备箱
(Chủ ngữ + mở/đóng + cốp xe)
→ Chỉ hành động mở hoặc đóng cốp xe.
Ví dụ:
请帮我打开后备箱。
(Qǐng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.)
→ Vui lòng giúp tôi mở cốp xe.
后备箱 + 形容词
(Cốp xe + tính từ)
→ Miêu tả đặc điểm hoặc tình trạng của cốp xe.
Ví dụ:
这个后备箱很宽敞。
(Zhège hòubèixiāng hěn kuānchǎng.)
→ Cốp xe này rất rộng rãi.
从后备箱 + 拿出/取出 + 宾语
(Từ cốp xe + lấy ra + tân ngữ)
→ Chỉ hành động lấy đồ ra khỏi cốp xe.
Ví dụ:
我从后备箱拿出了一瓶水。
(Wǒ cóng hòubèixiāng ná chū le yī píng shuǐ.)
→ Tôi lấy một chai nước từ cốp xe.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 后备箱 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh: Đặt đồ vào cốp xe
我把行李箱放进了后备箱。
(Wǒ bǎ xínglǐxiāng fàng jìn le hòubèixiāng.)
→ Tôi đã để vali vào cốp xe.
Ngữ cảnh: Kiểm tra cốp xe
后备箱里有一把雨伞和一些工具。
(Hòubèixiāng lǐ yǒu yī bǎ yǔsǎn hé yīxiē gōngjù.)
→ Trong cốp xe có một chiếc ô và một số dụng cụ.
Ngữ cảnh: Mở cốp xe
他忘了关上后备箱,东西差点掉出来。
(Tā wàng le guān shàng hòubèixiāng, dōngxī chàdiǎn diào chūlái.)
→ Anh ấy quên đóng cốp xe, đồ suýt rơi ra ngoài.
Ngữ cảnh: Miêu tả cốp xe
这辆车的后备箱特别大,可以装很多行李。
(Zhè liàng chē de hòubèixiāng tèbié dà, kěyǐ zhuāng hěnduō xínglǐ.)
→ Cốp xe của chiếc xe này rất lớn, có thể chứa được nhiều hành lý.
Ngữ cảnh: Lấy đồ từ cốp xe
她从后备箱拿出一箱水果。
(Tā cóng hòubèixiāng ná chū yī xiāng shuǐguǒ.)
→ Cô ấy lấy một thùng trái cây từ cốp xe.
Ngữ cảnh: Sửa chữa hoặc kiểm tra
修车工检查了后备箱,发现那里有漏水的问题。
(Xiūchē gōng jiǎnchá le hòubèixiāng, fāxiàn nàlǐ yǒu lòushuǐ de wèntí.)
→ Thợ sửa xe kiểm tra cốp xe và phát hiện có vấn đề rò rỉ nước.
Ngữ cảnh: Tình huống khẩn cấp
后备箱里有一套急救工具,非常实用。
(Hòubèixiāng lǐ yǒu yī tào jíjiù gōngjù, fēicháng shíyòng.)
→ Trong cốp xe có một bộ dụng cụ sơ cứu, rất hữu ích.
- Một số lưu ý khi sử dụng 后备箱
Sắc thái ngữ cảnh:
后备箱 là từ kỹ thuật, chủ yếu dùng cho ô tô. Trong các ngữ cảnh không liên quan đến xe hơi, người ta có thể dùng các từ khác như 行李箱 (xínglǐxiāng) để chỉ vali hoặc 储物箱 (chǔwùxiāng) để chỉ hộp chứa đồ nói chung.
Ví dụ: 这不是后备箱,是行李箱!
(Zhè bùshì hòubèixiāng, shì xínglǐxiāng!)
→ Đây không phải cốp xe, mà là vali!
Kết hợp với từ khác:
后备箱盖 (hòubèixiāng gài): Nắp cốp xe.
Ví dụ: 后备箱盖坏了,关不上。
(Hòubèixiāng gài huài le, guān bù shàng.)
→ Nắp cốp xe bị hỏng, không đóng được.
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān): Không gian cốp xe.
Ví dụ: 这辆车的后备箱空间很大。
(Zhè liàng chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.)
→ Không gian cốp xe của chiếc xe này rất lớn.
So sánh với từ đồng nghĩa:
行李厢 (xínglǐxiāng): Cũng có nghĩa là cốp xe, nhưng ít phổ biến hơn 后备箱 trong ngôn ngữ hiện đại. Nó cũng có thể ám chỉ khoang hành lý trên tàu hỏa hoặc máy bay.
Ví dụ: 火车上的行李厢在车厢的尽头。
(Huǒchē shàng de xínglǐxiāng zài chēxiāng de jìntóu.)
→ Khoang hành lý trên tàu hỏa ở cuối toa tàu.
后备箱 thường cụ thể hơn và chỉ dùng cho ô tô.
Lưu ý văn hóa:
Trong tiếng Trung, 后备箱 là từ thông dụng ở Trung Quốc đại lục. Ở Đài Loan, người ta có thể dùng 行李箱 (xínglǐxiāng) hoặc các từ khác như 车尾箱 (chēwěixiāng) để chỉ cốp xe.
Nghĩa của 后备箱
后备箱 (hòu bèi xiāng) là “cốp xe/không gian chứa đồ phía sau” của ô tô, tương đương “trunk” (Mỹ) hoặc “boot” (Anh). Đây là nơi để hành lý, dụng cụ dự phòng (như lốp dự phòng), đồ cá nhân. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường nói 打开后备箱 (mở cốp), 关上后备箱 (đóng cốp), 把东西放进后备箱 (bỏ đồ vào cốp).
Loại từ và cách dùng
Loại từ: Danh từ. Chỉ bộ phận của xe ô tô.
Lượng từ: 个 (một chiếc/1 khoang), ví dụ: 一个后备箱.
Giới từ đi kèm: 在/把/往, ví dụ: 在后备箱里 (trong cốp), 把箱子放进后备箱 (đặt vali vào cốp).
Cụm liên quan: 后备箱盖 (nắp cốp), 后备箱门/尾门 (cửa cốp, thường dùng với xe hatchback/SUV), 后备箱空间/容积 (không gian/thể tích cốp), 后备箱垫/地毯 (thảm cốp), 后备箱灯 (đèn cốp), 后备箱按钮 (nút mở cốp), 密封条 (gioăng kín cốp).
Phân biệt và thuật ngữ liên quan
轿车后备箱: Cốp xe sedan, mở bằng nắp hậu (后备箱盖).
掀背车/两厢车尾门: Hatchback thường dùng “尾门” (cửa hậu) — mở cả nắp kính và khung sau.
SUV 尾门/电动尾门: Cửa hậu, nhiều xe SUV có “电动尾门” (cửa hậu điện).
备胎/工具箱位置: Lốp dự phòng và hộp dụng cụ thường đặt dưới sàn cốp.
摩托车/电动车尾箱: Với xe máy, thường gọi “尾箱” (thùng sau), không dùng “后备箱”.
Mẫu cấu trúc thường gặp
Chủ ngữ + 打开/关上/锁上 + 后备箱: Mở/đóng/khóa cốp.
把 + đồ vật + 放进/塞进 + 后备箱: Bỏ/nhét đồ vào cốp.
在 + 后备箱 + 里/里面 + 有…: Trong cốp có…
后备箱 + 空间/容积/不够/很大: Không gian/thể tích cốp không đủ/rất lớn.
后备箱 + 漏水/异味/打不开: Cốp bị rò nước/có mùi lạ/không mở được.
电动后备箱/电动尾门 + 打开/关闭: Cốp điện/cửa hậu điện mở/đóng.
30 ví dụ tiếng Trung kèm pinyin và tiếng Việt
后备箱装不下这么多行李。 Hòubèixiāng zhuāng bù xià zhème duō xínglǐ. Cốp xe không chứa nổi ngần này hành lý.
请把箱子放进后备箱。 Qǐng bǎ xiāngzi fàng jìn hòubèixiāng. Vui lòng đặt chiếc vali vào cốp.
我找不到打开后备箱的按钮。 Wǒ zhǎo bù dào dǎkāi hòubèixiāng de ànniǔ. Tôi không tìm thấy nút mở cốp.
这款车的后备箱空间很大。 Zhè kuǎn chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà. Cốp của mẫu xe này có không gian rất rộng.
备用轮胎在后备箱下面。 Bèiyòng lúntāi zài hòubèixiāng xiàmiàn. Lốp dự phòng nằm dưới sàn cốp.
你能帮我把婴儿车抬到后备箱吗? Nǐ néng bāng wǒ bǎ yīng’érchē tái dào hòubèixiāng ma? Bạn giúp tôi nhấc xe nôi lên cốp được không?
下雨时后备箱竟然漏水了。 Xiàyǔ shí hòubèixiāng jìngrán lòushuǐ le. Lúc mưa thì cốp xe lại bị rò nước.
后备箱里有一股异味,需要清理。 Hòubèixiāng lǐ yǒu yì gǔ yìwèi, xūyào qīnglǐ. Trong cốp có mùi lạ, cần vệ sinh.
他把礼物藏在后备箱里给我惊喜。 Tā bǎ lǐwù cáng zài hòubèixiāng lǐ gěi wǒ jīngxǐ. Anh ấy giấu quà trong cốp để tạo bất ngờ cho tôi.
司机忘了关上后备箱。 Sījī wàng le guānshàng hòubèixiāng. Tài xế quên đóng cốp.
电动后备箱可以一键打开。 Diàndòng hòubèixiāng kěyǐ yíjiàn dǎkāi. Cốp điện có thể mở bằng một nút bấm.
我把购物袋都塞进后备箱了。 Wǒ bǎ gòuwùdài dōu sāi jìn hòubèixiāng le. Tôi đã nhét tất cả túi mua sắm vào cốp.
检查一下后备箱是否锁好。 Jiǎnchá yíxià hòubèixiāng shìfǒu suǒ hǎo. Kiểm tra xem cốp đã khóa kỹ chưa.
这辆轿车的后备箱开口比较小。 Zhè liàng jiàochē de hòubèixiāng kāikǒu bǐjiào xiǎo. Miệng cốp của chiếc sedan này khá nhỏ.
SUV 的尾门比轿车的后备箱盖更容易装大件。 SUV de wěimén bǐ jiàochē de hòubèixiānggài gèng róngyì zhuāng dàjiàn. Cửa hậu của SUV dễ chất đồ lớn hơn nắp cốp sedan.
我把雨伞忘在后备箱里了。 Wǒ bǎ yǔsǎn wàng zài hòubèixiāng lǐ le. Tôi quên ô trong cốp.
后备箱灯坏了,晚上看不清。 Hòubèixiāng dēng huài le, wǎnshang kàn bù qīng. Đèn cốp hỏng rồi, ban đêm nhìn không rõ.
请不要在后备箱里放易燃物品。 Qǐng bú yào zài hòubèixiāng lǐ fàng yìrán wùpǐn. Xin đừng để vật dễ cháy trong cốp.
这车的后备箱地毯容易脏。 Zhè chē de hòubèixiāng dìtǎn róngyì zāng. Thảm cốp của xe này dễ bẩn.
如果后备箱打不开,先检查保险丝。 Rúguǒ hòubèixiāng dǎ bù kāi, xiān jiǎnchá bǎoxiǎnsī. Nếu cốp không mở được, hãy kiểm tra cầu chì trước.
新款配有感应式后备箱。 Xīnkuǎn pèi yǒu gǎnyìngshì hòubèixiāng. Bản mới có cốp mở bằng cảm ứng.
我们把露营装备全放进后备箱了。 Wǒmen bǎ lùyíng zhuānbèi quán fàng jìn hòubèixiāng le. Chúng tôi đã để hết đồ cắm trại vào cốp.
后备箱的密封条需要更换。 Hòubèixiāng de mìfēngtiáo xūyào gēnghuàn. Gioăng kín của cốp cần thay.
别在后备箱里堆得太满,影响视线。 Bié zài hòubèixiāng lǐ duī de tài mǎn, yǐngxiǎng shìxiàn. Đừng chất cốp quá đầy, ảnh hưởng tầm nhìn.
维修时他拆下了后备箱盖。 Wéixiū shí tā chāi xià le hòubèixiānggài. Khi sửa chữa, anh ấy đã tháo nắp cốp.
她把鲜花小心地放在后备箱里。 Tā bǎ xiānhuā xiǎoxīn de fàng zài hòubèixiāng lǐ. Cô ấy đặt hoa vào cốp một cách cẩn thận.
后备箱容量标注为四百升。 Hòubèixiāng róngliàng biāozhù wèi sìbǎi shēng. Dung tích cốp được ghi là 400 lít.
别忘了把工具包放回后备箱。 Bié wàng le bǎ gōngjùbāo fàng huí hòubèixiāng. Đừng quên đặt túi dụng cụ về lại cốp.
停车前把后备箱关紧。 Tíngchē qián bǎ hòubèixiāng guān jǐn. Trước khi đỗ xe, hãy đóng chặt cốp.
这辆车的后备箱设计很实用。 Zhè liàng chē de hòubèixiāng shèjì hěn shíyòng. Thiết kế cốp của chiếc xe này rất thực dụng.
Gợi ý dùng tự nhiên
Diễn đạt hành động rõ ràng: Dùng 打开/关上/锁上 khi nói “mở/đóng/khóa” cốp; dùng 放进/拿出 cho “bỏ vào/lấy ra”.
Phân biệt theo kiểu xe: Sedan thường dùng 后备箱盖; SUV/hatchback hay nói 尾门/后备箱门; cốp điện là 电动后备箱/电动尾门.
An toàn và bảo dưỡng: Tránh đặt vật dễ cháy, kiểm tra gioăng 密封条 khi có nước vào, thay đèn 后备箱灯 nếu tối, giữ thảm 后备箱垫 sạch để tránh mùi.
- Giải thích từ vựng
后备箱
Pinyin: hòubèixiāng
Tiếng Việt: cốp xe, thùng chứa đồ phía sau ô tô
Đây là danh từ dùng để chỉ khoang chứa hành lý nằm phía sau xe ô tô, nơi để hành lý, đồ đạc, dụng cụ dự phòng (như lốp dự phòng, bộ dụng cụ sửa xe…).
Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Trung hiện đại khi nói về xe hơi.
Cấu tạo từ:
后 (hòu): phía sau
备 (bèi): dự phòng
箱 (xiāng): hòm, thùng, hộp
→ Hiểu nghĩa đen: “hòm dự phòng đặt phía sau”, nên gọi là “cốp xe sau”.
- Loại từ và cách dùng
Loại từ: Danh từ (名词)
Chức năng: chỉ vị trí/khoang chứa đồ của xe ô tô.
Vị trí trong câu: có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ.
Các động từ thường đi kèm:
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) → mở cốp xe
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng) → đóng cốp xe
把行李放进后备箱 (bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng) → để hành lý vào cốp xe
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān) → không gian cốp xe
后备箱锁 (hòubèixiāng suǒ) → khóa cốp xe
- Mẫu câu thông dụng
后备箱里有…… → Trong cốp xe có…
把……放进后备箱 → Đặt … vào cốp xe.
打开/关上后备箱 → Mở/Đóng cốp xe.
后备箱太小/很大 → Cốp xe quá nhỏ/rất lớn.
后备箱空间够不够? → Không gian cốp xe có đủ không?
- 30 câu ví dụ tiếng Trung – Phiên âm – Tiếng Việt
请把行李放进后备箱。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.
Xin hãy để hành lý vào cốp xe.
司机正在打开后备箱。
Sījī zhèngzài dǎkāi hòubèixiāng.
Tài xế đang mở cốp xe.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một lốp dự phòng.
这个车的后备箱空间很大。
Zhège chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.
Cốp xe của chiếc xe này rất rộng.
我的后备箱装满了行李。
Wǒ de hòubèixiāng zhuāng mǎn le xínglǐ.
Cốp xe của tôi đã chất đầy hành lý.
你能帮我关上后备箱吗?
Nǐ néng bāng wǒ guānshàng hòubèixiāng ma?
Bạn có thể giúp tôi đóng cốp xe không?
后备箱锁坏了,需要修理。
Hòubèixiāng suǒ huài le, xūyào xiūlǐ.
Khóa cốp xe bị hỏng, cần sửa.
车祸后,后备箱变形了。
Chēhuò hòu, hòubèixiāng biànxíng le.
Sau vụ tai nạn, cốp xe bị méo.
打开后备箱需要按这个按钮。
Dǎkāi hòubèixiāng xūyào àn zhège ànniǔ.
Muốn mở cốp xe cần bấm nút này.
我把雨伞放在后备箱里。
Wǒ bǎ yǔsǎn fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Tôi để ô trong cốp xe.
这辆车的后备箱设计很方便。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng shèjì hěn fāngbiàn.
Thiết kế cốp xe của chiếc xe này rất tiện lợi.
后备箱里有一些工具。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yìxiē gōngjù.
Trong cốp xe có một số dụng cụ.
出远门前要检查后备箱。
Chū yuǎnmén qián yào jiǎnchá hòubèixiāng.
Trước khi đi xa phải kiểm tra cốp xe.
后备箱的盖子很重。
Hòubèixiāng de gàizi hěn zhòng.
Nắp cốp xe rất nặng.
小心别把手夹在后备箱里。
Xiǎoxīn bié bǎ shǒu jiā zài hòubèixiāng lǐ.
Cẩn thận đừng kẹp tay trong cốp xe.
车主忘了锁后备箱。
Chēzhǔ wàng le suǒ hòubèixiāng.
Chủ xe quên khóa cốp xe.
你可以把购物袋放在后备箱。
Nǐ kěyǐ bǎ gòuwùdài fàng zài hòubèixiāng.
Bạn có thể để túi mua sắm trong cốp xe.
我在后备箱找到了失踪的包。
Wǒ zài hòubèixiāng zhǎodào le shīzōng de bāo.
Tôi đã tìm thấy chiếc túi bị mất trong cốp xe.
这个后备箱可以容纳四个大箱子。
Zhège hòubèixiāng kěyǐ róngnà sì gè dà xiāngzi.
Cốp xe này có thể chứa bốn chiếc vali lớn.
后备箱灯坏了,晚上不方便。
Hòubèixiāng dēng huài le, wǎnshàng bù fāngbiàn.
Đèn cốp xe bị hỏng, ban đêm rất bất tiện.
司机正在清理后备箱的垃圾。
Sījī zhèngzài qīnglǐ hòubèixiāng de lājī.
Tài xế đang dọn rác trong cốp xe.
这辆车的后备箱可以自动开启。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng kěyǐ zìdòng kāiqǐ.
Cốp xe của chiếc xe này có thể tự động mở.
我们的野餐篮在后备箱里。
Wǒmen de yěcān lán zài hòubèixiāng lǐ.
Giỏ picnic của chúng tôi ở trong cốp xe.
后备箱里有孩子的玩具。
Hòubèixiāng lǐ yǒu háizi de wánjù.
Trong cốp xe có đồ chơi của trẻ.
打开后备箱时要注意周围。
Dǎkāi hòubèixiāng shí yào zhùyì zhōuwéi.
Khi mở cốp xe cần chú ý xung quanh.
后备箱里藏着一个惊喜礼物。
Hòubèixiāng lǐ cáng zhe yí gè jīngxǐ lǐwù.
Trong cốp xe giấu một món quà bất ngờ.
车后备箱被雨水弄湿了。
Chē hòubèixiāng bèi yǔshuǐ nòng shī le.
Cốp xe bị nước mưa làm ướt.
他把备用电池放进后备箱。
Tā bǎ bèiyòng diànchí fàng jìn hòubèixiāng.
Anh ấy để pin dự phòng vào cốp xe.
后备箱的安全很重要。
Hòubèixiāng de ānquán hěn zhòngyào.
Sự an toàn của cốp xe rất quan trọng.
我想买一辆后备箱更大的车。
Wǒ xiǎng mǎi yí liàng hòubèixiāng gèng dà de chē.
Tôi muốn mua một chiếc xe có cốp xe to hơn.
- Ghi nhớ nhanh
后备箱 = Cốp xe ô tô
Cách sử dụng thông dụng: 打开后备箱 (mở cốp), 关上后备箱 (đóng cốp), 把东西放进后备箱 (đặt đồ vào cốp).
Thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến du lịch, vận chuyển, đi xe hơi, hay khi mua xe.
Nghĩa của 后备箱 (hòubèixiāng)
“后备箱” nghĩa là cốp xe, khoang hành lý phía sau ô tô (trunk/boot). Đây là không gian chứa đồ ở đuôi xe, dùng để đặt hành lý, dụng cụ, hoặc vật dụng cá nhân khi di chuyển. Trong xe ba khoang (sedan), 后备箱 tách biệt với khoang hành khách; trong xe hai khoang (hatchback/SUV), cửa sau mở cả ô và khoang hành lý.
Loại từ và từ liên quan
Loại từ: Danh từ.
Vị trí: Ở phần đuôi xe ô tô, phía sau hàng ghế.
Lượng từ: 个 (yí ge hòubèixiāng), 扇/个 cho “后备箱盖/门” (nắp/cửa cốp).
Từ đồng/ganh nghĩa:
行李厢 (xínglǐxiāng): khoang hành lý, trang trọng/viết.
尾箱 (wěixiāng): “cốp đuôi”, khẩu ngữ một số vùng.
尾门 (wěimén): cửa sau (SUV/hatchback).
Tổ hợp thường dùng:
后备箱空间/容积/容量: không gian/dung tích.
电动/感应后备箱: cốp điện/cảm ứng.
后备箱垫/收纳盒: thảm cốp/hộp đựng trong cốp.
后备箱盖/锁: nắp/khóa cốp.
备胎在后备箱里: lốp dự phòng ở trong cốp.
Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Chủ ngữ + 打开/关闭/解锁 + 后备箱: mở/đóng/mở khóa cốp.
把 + đồ vật + 放在/搬到 + 后备箱里: đặt/chuyển đồ vào cốp.
后备箱 + 有/放着 + đồ vật: trong cốp có để gì đó.
后备箱 + 空间/容量 + 很大/不够: đánh giá dung tích.
后备箱 + 进水/漏水/异味: mô tả tình trạng bất thường.
电动/感应 + 后备箱 + 自动打开/关闭: chức năng cốp điện/cảm ứng.
后排座椅 + 放倒后 + 后备箱 + 更大: gập ghế sau làm cốp rộng hơn.
Lưu ý ngữ dụng
Ngữ cảnh khẩu ngữ: nói “后备箱” là tự nhiên nhất khi giao tiếp hằng ngày.
Phân biệt loại xe: hatchback/SUV thường nói 尾门打开, sedan nói 打开后备箱盖.
Lịch sự/sửa xe: khi mô tả kỹ thuật hoặc viết bài, 行李厢 dùng trang trọng hơn.
An toàn: không để vật dễ cháy, chất lỏng đổ tràn; phân bổ trọng lượng đều để tránh mất cân bằng khi lái.
30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm A: Mở/đóng/khóa cốp
Ví dụ 1: 请帮我打开后备箱。 Qǐng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng. Xin giúp tôi mở cốp xe.
Ví dụ 2: 他把后备箱关上了。 Tā bǎ hòubèixiāng guānshàng le. Anh ấy đã đóng cốp lại.
Ví dụ 3: 后备箱的锁坏了。 Hòubèixiāng de suǒ huài le. Khóa cốp đã hỏng.
Ví dụ 4: 我找不到后备箱的按钮。 Wǒ zhǎo bùdào hòubèixiāng de ànniǔ. Tôi không tìm thấy nút mở cốp.
Ví dụ 5: 电动后备箱可以自动开启。 Diàndòng hòubèixiāng kěyǐ zìdòng kāiqǐ. Cốp điện có thể tự động mở.
Nhóm B: Bỏ đồ vào cốp
Ví dụ 6: 把行李放在后备箱里。 Bǎ xínglǐ fàng zài hòubèixiāng lǐ. Đặt hành lý vào trong cốp.
Ví dụ 7: 我把购物袋搬到后备箱了。 Wǒ bǎ gòuwùdài bān dào hòubèixiāng le. Tôi đã chuyển túi mua sắm vào cốp.
Ví dụ 8: 别把易碎品塞进后备箱。 Bié bǎ yìsuìpǐn sāi jìn hòubèixiāng. Đừng nhét đồ dễ vỡ vào cốp.
Ví dụ 9: 请把雨伞和外套一起放进后备箱。 Qǐng bǎ yǔsǎn hé wàitào yìqǐ fàng jìn hòubèixiāng. Vui lòng để ô và áo khoác cùng vào cốp.
Ví dụ 10: 后备箱已经装满了。 Hòubèixiāng yǐjīng zhuāngmǎn le. Cốp đã chất đầy rồi.
Nhóm C: Miêu tả không gian/đặc tính
Ví dụ 11: 这辆车的后备箱空间很大。 Zhè liàng chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà. Cốp của chiếc xe này rất rộng.
Ví dụ 12: 后备箱容量不足,放不下行李箱。 Hòubèixiāng róngliàng bùzú, fàng bùxià xínglǐxiāng. Dung tích cốp không đủ, không để vừa va-li.
Ví dụ 13: 把后排座椅放倒后,后备箱更大。 Bǎ hòupái zuòyǐ fàngdǎo hòu, hòubèixiāng gèng dà. Gập ghế sau xuống thì cốp rộng hơn.
Ví dụ 14: 后备箱里有备胎和工具包。 Hòubèixiāng lǐ yǒu bèitāi hé gōngjùbāo. Trong cốp có lốp dự phòng và túi dụng cụ.
Ví dụ 15: 为了防水,我们给后备箱加了密封条。 Wèile fángshuǐ, wǒmen gěi hòubèixiāng jiā le mìfēngtiáo. Để chống nước, chúng tôi đã thêm gioăng kín cho cốp.
Nhóm D: Tình trạng bất thường/sửa chữa
Ví dụ 16: 后备箱有异味,需要清理。 Hòubèixiāng yǒu yìwèi, xūyào qīnglǐ. Cốp có mùi lạ, cần dọn sạch.
Ví dụ 17: 昨晚下雨,后备箱进水了。 Zuówǎn xiàyǔ, hòubèixiāng jìnshuǐ le. Tối qua mưa, cốp bị nước vào.
Ví dụ 18: 后备箱的灯不亮了。 Hòubèixiāng de dēng bù liàng le. Đèn trong cốp không sáng nữa.
Ví dụ 19: 我们需要检查后备箱的密封性。 Wǒmen xūyào jiǎnchá hòubèixiāng de mìfēngxìng. Chúng ta cần kiểm tra độ kín của cốp.
Ví dụ 20: 维修师傅把后备箱盖调好了。 Wéixiū shīfu bǎ hòubèixiāng gài tiáo hǎo le. Thợ sửa đã chỉnh lại nắp cốp.
Nhóm E: Chức năng cảm ứng/tiện ích
Ví dụ 21: 感应后备箱只需踢一下就能打开。 Gǎnyìng hòubèixiāng zhǐ xū tī yíxià jiù néng dǎkāi. Cốp cảm ứng chỉ cần đá nhẹ là mở được.
Ví dụ 22: 后备箱可以通过车钥匙远程解锁。 Hòubèixiāng kěyǐ tōngguò chēyàoshi yuǎnchéng jiěsuǒ. Cốp có thể mở khóa từ xa bằng chìa xe.
Ví dụ 23: 我给后备箱加了收纳盒,东西更整齐。 Wǒ gěi hòubèixiāng jiā le shōunàhé, dōngxi gèng zhěngqí. Tôi thêm hộp đựng trong cốp, đồ đạc gọn gàng hơn.
Ví dụ 24: 后备箱垫可以防止弄脏车内。 Hòubèixiāng diàn kěyǐ fángzhǐ nòngzāng chēnèi. Thảm cốp giúp tránh bẩn bên trong xe.
Ví dụ 25: 露营装备都放在后备箱里了。 Lùyíng zhuānbèi dōu fàng zài hòubèixiāng lǐ le. Đồ cắm trại đã để hết trong cốp.
Nhóm F: Cách nói thay thế/ngữ cảnh xe khác
Ví dụ 26: SUV的尾门打开后,行李厢更好装载。 SUV de wěimén dǎkāi hòu, xínglǐxiāng gèng hǎo zhuāngzài. Mở cửa sau của SUV thì khoang hành lý dễ chất đồ hơn.
Ví dụ 27: 在两厢车里,后备箱和乘坐空间连通。 Zài liǎngxiāng chē lǐ, hòubèixiāng hé chéngzuò kōngjiān liántōng. Ở xe hai khoang, cốp nối liền với khoang hành khách.
Ví dụ 28: 这款车的行李厢开口很大。 Zhè kuǎn chē de xínglǐxiāng kāikǒu hěn dà. Khoang hành lý của mẫu xe này có cửa mở rất rộng.
Ví dụ 29: 我更喜欢带电动尾门的车型。 Wǒ gèng xǐhuān dài diàndòng wěimén de chēxíng. Tôi thích các mẫu xe có cửa sau điện hơn.
Ví dụ 30: 尾箱空间不够,我们需要再整理一下。 Wěixiāng kōngjiān bùgòu, wǒmen xūyào zài zhěnglǐ yíxià. Không gian cốp đuôi chưa đủ, chúng ta cần sắp xếp lại.
Giải thích chi tiết về từ “后备箱”
Từ “后备箱” (hòu bèi xiāng) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc (giản thể), được sử dụng để chỉ khoang hành lý phía sau của một phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô, thường được gọi là “cốp xe” trong tiếng Việt hoặc “trunk” trong tiếng Anh (ở Mỹ) hoặc “boot” (ở Anh). Đây là bộ phận của xe dùng để chứa đồ đạc, hành lý hoặc các vật dụng khác.
Nghĩa chính:
Chỉ bộ phận vật lý của ô tô: Khoang chứa đồ phía sau xe, thường có cửa mở riêng.
Trong một số ngữ cảnh, có thể mở rộng để chỉ các khoang chứa đồ tương tự trên các phương tiện khác (như xe tải nhỏ), nhưng chủ yếu dùng cho ô tô.
Từ này được ghép từ ba chữ Hán:
“后” (hòu): Nghĩa là “phía sau”, “hậu”.
“备” (bèi): Nghĩa là “dự phòng”, “chuẩn bị”.
“箱” (xiāng): Nghĩa là “hộp”, “rương”, “khoang chứa đồ”.
Trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, “后备箱” là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành ô tô và giao thông. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh thực tế như mô tả xe, hướng dẫn sử dụng, hoặc giao tiếp hàng ngày liên quan đến vận chuyển đồ đạc. Từ này mang tính trung lập, không có hàm ý tích cực hay tiêu cực, và thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc sử dụng xe cộ.
Loại từ
Chính: Danh từ (noun) – Chỉ một bộ phận cụ thể của ô tô.
Trong câu, “后备箱” thường đóng vai trò tân ngữ, định ngữ, hoặc chủ ngữ, tùy thuộc vào cấu trúc câu.
Mẫu câu ví dụ
Cấu trúc cơ bản (tân ngữ): Chủ ngữ + động từ + 后备箱. Ví dụ: “我打开后备箱” (Wǒ dǎ kāi hòu bèi xiāng) – Tôi mở cốp xe.
Mô tả nội dung: 后备箱里 + danh từ. Ví dụ: “后备箱里有行李” (Hòu bèi xiāng lǐ yǒu xíng lǐ) – Trong cốp xe có hành lý.
Hỏi về trạng thái: 后备箱 + 动词 + 吗? Ví dụ: “后备箱关好了吗?” (Hòu bèi xiāng guān hǎo le ma?) – Cốp xe đã đóng chưa?
Mô tả thuộc tính: 后备箱 + tính từ. Ví dụ: “后备箱很大” (Hòu bèi xiāng hěn dà) – Cốp xe rất rộng.
Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “后备箱” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:
Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ cơ bản (mở cốp xe):
Tiếng Trung: 我把行李放进后备箱。
Pinyin: Wǒ bǎ xíng lǐ fàng jìn hòu bèi xiāng.
Tiếng Việt: Tôi đặt hành lý vào cốp xe.
Ví dụ về kiểm tra xe:
Tiếng Trung: 请检查后备箱是否关好。
Pinyin: Qǐng jiǎnchá hòu bèi xiāng shìfǒu guān hǎo.
Tiếng Việt: Vui lòng kiểm tra xem cốp xe đã đóng kín chưa.
Ví dụ về dung tích:
Tiếng Trung: 这辆车的后备箱很大。
Pinyin: Zhè liàng chē de hòu bèi xiāng hěn dà.
Tiếng Việt: Cốp xe của chiếc xe này rất rộng.
Ví dụ trong mua bán xe:
Tiếng Trung: 这款车的后备箱设计很实用。
Pinyin: Zhè kuǎn chē de hòu bèi xiāng shèjì hěn shí yòng.
Tiếng Việt: Thiết kế cốp xe của mẫu xe này rất thực dụng.
Ví dụ trong chuyến đi:
Tiếng Trung: 后备箱里装满了野餐用品。
Pinyin: Hòu bèi xiāng lǐ zhuāng mǎn le yě cān yòng pǐn.
Tiếng Việt: Cốp xe chứa đầy đồ dùng dã ngoại.
Ví dụ về sự cố:
Tiếng Trung: 后备箱的锁坏了。
Pinyin: Hòu bèi xiāng de suǒ huài le.
Tiếng Việt: Khóa cốp xe bị hỏng.
Ví dụ trong hướng dẫn:
Tiếng Trung: 把备用轮胎放在后备箱里。
Pinyin: Bǎ bèi yòng lún tāi fàng zài hòu bèi xiāng lǐ.
Tiếng Việt: Đặt lốp dự phòng vào cốp xe.
Ví dụ trong ngữ cảnh an ninh:
Tiếng Trung: 警察要求检查我的后备箱。
Pinyin: Jǐngchá yāoqiú jiǎnchá wǒ de hòu bèi xiāng.
Tiếng Việt: Cảnh sát yêu cầu kiểm tra cốp xe của tôi.
Ví dụ về tổ chức đồ đạc:
Tiếng Trung: 后备箱里东西太多,很乱。
Pinyin: Hòu bèi xiāng lǐ dōngxī tài duō, hěn luàn.
Tiếng Việt: Trong cốp xe có quá nhiều đồ, rất bừa bộn.
Ví dụ hiện đại (xe điện):
Tiếng Trung: 这辆电动车的后备箱空间很宽敞。
Pinyin: Zhè liàng diàn dòng chē de hòu bèi xiāng kōng jiān hěn kuān chǎng.
Tiếng Việt: Không gian cốp xe của chiếc xe điện này rất rộng rãi.
Giải nghĩa từ “后备箱”
后备箱 (hòubèixiāng) — nghĩa là cốp xe / thùng sau xe ô tô, tức là ngăn chứa đồ phía sau xe hơi.
Từ loại: Danh từ (名词).
Cấu tạo từ:
后 (hòu) = phía sau
备 (bèi) = chuẩn bị, dự phòng
箱 (xiāng) = thùng, hòm
→ ghép lại: thùng chứa đồ dự phòng phía sau → “cốp xe”.
Từ đồng nghĩa: 行李箱 (xínglixiāng) trong nghĩa “vali” nhưng không dùng để chỉ cốp xe; 汽车后备箱 (qìchē hòubèixiāng) = cốp xe ô tô.
Phân biệt:
行李箱: vali cá nhân.
后备箱: cốp xe để bỏ hành lý, vali, đồ đạc.
Mẫu câu thường gặp
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) — mở cốp xe
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng) — đóng cốp xe
把行李放在后备箱里 (bǎ xínglǐ fàng zài hòubèixiāng lǐ) — để hành lý vào cốp xe
后备箱满了 (hòubèixiāng mǎn le) — cốp xe đầy rồi
后备箱容量 (hòubèixiāng róngliàng) — dung tích cốp xe
Nhiều ví dụ (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
我把行李放进后备箱。
Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.
Tôi để hành lý vào cốp xe.
请你帮我打开后备箱。
Qǐng nǐ bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.
Làm ơn giúp tôi mở cốp xe.
车的后备箱里有备用轮胎。
Chē de hòubèixiāng lǐ yǒu bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có lốp dự phòng.
司机把后备箱关上了。
Sījī bǎ hòubèixiāng guān shàng le.
Tài xế đã đóng cốp xe lại.
我们的后备箱装满了水果。
Wǒmen de hòubèixiāng zhuāng mǎn le shuǐguǒ.
Cốp xe của chúng tôi chất đầy trái cây.
你能把电脑包放到后备箱吗?
Nǐ néng bǎ diànnǎo bāo fàng dào hòubèixiāng ma?
Bạn có thể để túi laptop vào cốp xe không?
这辆车的后备箱容量很大。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng róngliàng hěn dà.
Cốp xe của chiếc xe này có dung tích rất lớn.
后备箱里有两瓶矿泉水。
Hòubèixiāng lǐ yǒu liǎng píng kuàngquánshuǐ.
Trong cốp xe có hai chai nước khoáng.
他打开后备箱找工具。
Tā dǎkāi hòubèixiāng zhǎo gōngjù.
Anh ấy mở cốp xe để tìm dụng cụ.
我忘了把伞放进后备箱。
Wǒ wàng le bǎ sǎn fàng jìn hòubèixiāng.
Tôi quên bỏ ô vào cốp xe.
出发前别忘了检查后备箱。
Chūfā qián bié wàng le jiǎnchá hòubèixiāng.
Trước khi xuất phát đừng quên kiểm tra cốp xe.
他把购物袋扔进后备箱。
Tā bǎ gòuwù dài rēng jìn hòubèixiāng.
Anh ấy ném túi đồ mua sắm vào cốp xe.
你能帮我把后备箱里的箱子搬出来吗?
Nǐ néng bāng wǒ bǎ hòubèixiāng lǐ de xiāngzi bān chūlái ma?
Bạn có thể giúp tôi bê cái thùng trong cốp xe ra không?
车祸发生时,后备箱被撞坏了。
Chēhuò fāshēng shí, hòubèixiāng bèi zhuàng huài le.
Khi tai nạn xảy ra, cốp xe bị hỏng.
我车的后备箱打不开了。
Wǒ chē de hòubèixiāng dǎ bù kāi le.
Cốp xe của tôi mở không được.
Giải thích từ 后备箱 (hòubèixiāng)
1) Nghĩa chung
后备箱 (hòubèixiāng) = cốp xe, thùng chứa đồ phía sau xe ô tô.
Đây là khoang chứa đồ nằm ở phần sau của xe hơi (sedan, hatchback, SUV…), dùng để để hành lý, vật dụng cá nhân, đồ dự phòng.
Ngoài nghĩa gốc, đôi khi cũng được dùng ẩn dụ chỉ nơi chứa đồ dự phòng hoặc “kho chứa phía sau”.
2) Phiên âm
Pinyin: hòubèixiāng (hòu = thanh 4, bèi = thanh 4, xiāng = thanh 1).
3) Loại từ (từ loại)
Danh từ (N): chỉ một bộ phận của xe (cốp xe).
4) Cấu trúc thường gặp
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) = mở cốp xe.
把行李放进后备箱 (bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng) = để hành lý vào cốp xe.
后备箱里有… = trong cốp xe có…
把东西从后备箱拿出来 = lấy đồ từ cốp xe ra.
5) Từ liên quan
前备箱 (qián bèixiāng) = cốp trước (xe điện, xe thể thao có động cơ sau).
行李箱 (xínglǐxiāng) = vali (khác với cốp xe).
车厢 (chēxiāng) = khoang xe, toa xe.
6) Sắc thái
Đây là từ trung tính, dùng trong đời sống hàng ngày.
Không mang ý nghĩa ẩn dụ sâu xa, nhưng có thể thấy trong các tình huống truyện phim (ví dụ: nhốt người trong cốp xe – 后备箱里关人).
30 câu ví dụ với 后备箱
(中文 — pinyin — Tiếng Việt)
打开后备箱,我要放行李。
Dǎkāi hòubèixiāng, wǒ yào fàng xínglǐ.
Mở cốp xe ra, tôi muốn để hành lý.
车后备箱里有一个备用轮胎。
Chē hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một cái lốp dự phòng.
他把礼物放进后备箱。
Tā bǎ lǐwù fàng jìn hòubèixiāng.
Anh ấy để quà vào cốp xe.
后备箱太小,放不下这么多东西。
Hòubèixiāng tài xiǎo, fàng bù xià zhème duō dōngxī.
Cốp xe quá nhỏ, không để vừa nhiều đồ như vậy.
警察要求司机打开后备箱检查。
Jǐngchá yāoqiú sījī dǎkāi hòubèixiāng jiǎnchá.
Cảnh sát yêu cầu tài xế mở cốp xe để kiểm tra.
我把购物袋放在后备箱里了。
Wǒ bǎ gòuwùdài fàng zài hòubèixiāng lǐ le.
Tôi đã để túi mua sắm trong cốp xe rồi.
他的行李塞满了整个后备箱。
Tā de xínglǐ sāi mǎn le zhěnggè hòubèixiāng.
Hành lý của anh ấy nhét đầy cả cốp xe.
车祸后,后备箱被撞坏了。
Chēhuò hòu, hòubèixiāng bèi zhuàng huài le.
Sau vụ tai nạn, cốp xe bị hỏng.
你能帮我把箱子抬到后备箱里吗?
Nǐ néng bāng wǒ bǎ xiāngzi tái dào hòubèixiāng lǐ ma?
Bạn có thể giúp tôi nhấc vali vào cốp xe không?
出发前检查一下后备箱有没有关好。
Chūfā qián jiǎnchá yíxià hòubèixiāng yǒu méiyǒu guān hǎo.
Trước khi xuất phát, hãy kiểm tra xem cốp xe đã đóng chặt chưa.
他把备用工具放在后备箱里。
Tā bǎ bèiyòng gōngjù fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Anh ấy để dụng cụ dự phòng trong cốp xe.
后备箱突然打不开了。
Hòubèixiāng tūrán dǎ bù kāi le.
Cốp xe bỗng nhiên không mở được.
旅行时,后备箱非常有用。
Lǚxíng shí, hòubèixiāng fēicháng yǒuyòng.
Khi đi du lịch, cốp xe rất hữu ích.
他偷偷把猫放进后备箱带走了。
Tā tōutōu bǎ māo fàng jìn hòubèixiāng dài zǒu le.
Anh ấy lén để con mèo vào cốp xe mang đi.
后备箱的容量决定了能装多少行李。
Hòubèixiāng de róngliàng juédìng le néng zhuāng duōshao xínglǐ.
Dung tích của cốp xe quyết định có thể chứa được bao nhiêu hành lý.
司机把后备箱里的垃圾清理掉了。
Sījī bǎ hòubèixiāng lǐ de lājī qīnglǐ diào le.
Tài xế đã dọn rác trong cốp xe đi.
你能把婴儿车放进后备箱吗?
Nǐ néng bǎ yīng’érchē fàng jìn hòubèixiāng ma?
Bạn có thể để xe đẩy em bé vào cốp xe không?
后备箱需要密码才能打开。
Hòubèixiāng xūyào mìmǎ cáinéng dǎkāi.
Cốp xe cần mật mã mới mở được.
他忘记把电脑包拿出后备箱。
Tā wàngjì bǎ diànnǎo bāo ná chū hòubèixiāng.
Anh ấy quên lấy túi máy tính ra khỏi cốp xe.
维修工正在修理后备箱的锁。
Wéixiūgōng zhèngzài xiūlǐ hòubèixiāng de suǒ.
Thợ sửa xe đang sửa ổ khóa cốp xe.
下雨了,把东西放进后备箱吧。
Xiàyǔ le, bǎ dōngxī fàng jìn hòubèixiāng ba.
Trời mưa rồi, cho đồ vào cốp xe đi.
我在后备箱里找到了一把伞。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ zhǎodào le yì bǎ sǎn.
Tôi tìm thấy một cái ô trong cốp xe.
他的后备箱总是很整洁。
Tā de hòubèixiāng zǒng shì hěn zhěngjié.
Cốp xe của anh ấy lúc nào cũng gọn gàng.
我把矿泉水放在后备箱,以备不时之需。
Wǒ bǎ kuàngquánshuǐ fàng zài hòubèixiāng, yǐ bèi bùshí zhī xū.
Tôi để nước khoáng trong cốp xe để phòng khi cần.
后备箱的灯坏了,晚上看不清楚。
Hòubèixiāng de dēng huài le, wǎnshàng kàn bù qīngchu.
Đèn trong cốp xe bị hỏng, buổi tối nhìn không rõ.
他被绑匪关在后备箱里。
Tā bèi bǎngfěi guān zài hòubèixiāng lǐ.
Anh ta bị bọn bắt cóc nhốt trong cốp xe.
打开后备箱,里面有很多工具。
Dǎkāi hòubèixiāng, lǐmiàn yǒu hěn duō gōngjù.
Mở cốp xe ra, bên trong có nhiều dụng cụ.
我在后备箱放了一双鞋。
Wǒ zài hòubèixiāng fàng le yì shuāng xié.
Tôi để một đôi giày trong cốp xe.
有些汽车的后备箱在车前面。
Yǒuxiē qìchē de hòubèixiāng zài chē qiánmiàn.
Một số ô tô có cốp xe ở phía trước.
后备箱打不开了,需要去修理厂。
Hòubèixiāng dǎ bù kāi le, xūyào qù xiūlǐchǎng.
Cốp xe không mở được, cần mang đi gara sửa.
Giải thích từ 后备箱 (hòubèixiāng)
Định nghĩa:
后备箱 (hòubèixiāng) là cốp xe ô tô (khoang chứa đồ phía sau xe). Trong tiếng Việt thường gọi là thùng xe, cốp sau, khoang hành lý. Đây là nơi để đựng hành lý, dụng cụ, đồ dự phòng (lốp xe, bộ đồ nghề, túi cứu hộ…).
Phiên âm: hòubèixiāng
Loại từ: danh từ (名词)
Cách dùng & lưu ý
后备箱 + động từ: 打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng — mở cốp), 关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng — đóng cốp).
Có thể nói 把东西放在后备箱里 = để đồ trong cốp xe.
Trong xe bán tải, SUV, có thể có 前备箱 (qián bèixiāng) = cốp trước (trunk trước, ở xe điện/xe động cơ sau).
Gần nghĩa với: 行李箱 (xínglǐxiāng) = vali / thùng hành lý, nhưng 行李箱 không phải bộ phận xe mà là cái vali.
Một số cụm từ thông dụng
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) — mở cốp xe
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān) — không gian cốp xe
把行李放进后备箱 (bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng) — để hành lý vào cốp xe
后备箱盖 (hòubèixiāng gài) — nắp cốp sau
电动后备箱 (diàndòng hòubèixiāng) — cốp xe điện mở tự động
Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
我把行李放在后备箱里了。
Wǒ bǎ xínglǐ fàng zài hòubèixiāng lǐ le.
Tôi đã để hành lý trong cốp xe rồi.
司机帮我打开了后备箱。
Sījī bāng wǒ dǎkāi le hòubèixiāng.
Tài xế đã giúp tôi mở cốp xe.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một lốp dự phòng.
请把购物袋放进后备箱。
Qǐng bǎ gòuwùdài fàng jìn hòubèixiāng.
Xin hãy bỏ túi mua sắm vào cốp xe.
这辆车的后备箱空间很大。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.
Cốp xe của chiếc xe này rất rộng.
后备箱里堆满了行李。
Hòubèixiāng lǐ duīmǎn le xínglǐ.
Cốp xe đầy kín hành lý.
他的自行车可以折叠放进汽车后备箱。
Tā de zìxíngchē kěyǐ zhédié fàng jìn qìchē hòubèixiāng.
Chiếc xe đạp của anh ấy có thể gấp lại bỏ vào cốp xe hơi.
我忘记关后备箱了。
Wǒ wàngjì guān hòubèixiāng le.
Tôi quên đóng cốp xe rồi.
后备箱锁坏了,打不开。
Hòubèixiāng suǒ huài le, dǎ bù kāi.
Khóa cốp xe bị hỏng, không mở được.
出租车司机说行李可以放在后备箱。
Chūzūchē sījī shuō xínglǐ kěyǐ fàng zài hòubèixiāng.
Tài xế taxi nói hành lý có thể để trong cốp xe.
旅行的时候,后备箱装满了食品和水。
Lǚxíng de shíhou, hòubèixiāng zhuāngmǎn le shípǐn hé shuǐ.
Khi đi du lịch, cốp xe chứa đầy đồ ăn và nước uống.
我在后备箱里找到了雨伞。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ zhǎodào le yǔsǎn.
Tôi tìm thấy cái ô trong cốp xe.
Giải thích từ 后备箱 (hòubèixiāng — trunk/boot — cốp xe, thùng sau xe ô tô)
1) Nghĩa cơ bản
后备箱 (hòubèixiāng): phần khoang chứa đồ phía sau xe ô tô, thường gọi là cốp xe (tiếng Việt) hay trunk/boot (tiếng Anh).
Dùng để cất hành lý, đồ dùng, công cụ sửa chữa, lốp dự phòng…
2) Loại từ
名词 (míngcí — danh từ): chỉ bộ phận của xe ô tô.
3) Cấu tạo từ
后 (hòu — sau, phía sau)
备 (bèi — dự phòng, chuẩn bị)
箱 (xiāng — hòm, thùng, hộp)
Ghép lại: 后备箱 nghĩa là “thùng chứa đồ dự phòng ở phía sau” → tức “cốp sau xe ô tô”.
4) Cách dùng trong câu
打开后备箱 — dǎkāi hòubèixiāng — mở cốp xe
关上后备箱 — guānshàng hòubèixiāng — đóng cốp xe
把行李放进后备箱 — bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng — đặt hành lý vào cốp xe
后备箱空间 — hòubèixiāng kōngjiān — không gian chứa đồ của cốp xe
5) Nhiều ví dụ chi tiết (Chinese — pinyin — English — Vietnamese)
请把行李放到后备箱里。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng dào hòubèixiāng lǐ.
Please put the luggage in the trunk.
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
司机帮我打开了后备箱。
Sījī bāng wǒ dǎkāile hòubèixiāng.
The driver helped me open the trunk.
Tài xế đã giúp tôi mở cốp xe.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
There is a spare tire in the trunk.
Trong cốp xe có một cái lốp dự phòng.
他的车后备箱很大,可以放很多东西。
Tā de chē hòubèixiāng hěn dà, kěyǐ fàng hěn duō dōngxī.
His car’s trunk is very big and can hold many things.
Cốp xe của anh ấy rất to, có thể để nhiều đồ.
后备箱忘记关了。
Hòubèixiāng wàngjì guān le.
The trunk was left open.
Quên đóng cốp xe rồi.
我从后备箱拿出一个箱子。
Wǒ cóng hòubèixiāng ná chū yí gè xiāngzi.
I took a box out of the trunk.
Tôi lấy một cái thùng ra từ cốp xe.
把购物袋放进后备箱就行了。
Bǎ gòuwùdài fàng jìn hòubèixiāng jiù xíng le.
Just put the shopping bags into the trunk.
Cứ để túi mua sắm vào cốp xe là được.
后备箱里有一些维修工具。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yìxiē wéixiū gōngjù.
There are some repair tools in the trunk.
Trong cốp xe có một vài dụng cụ sửa chữa.
请你帮我把自行车放进后备箱。
Qǐng nǐ bāng wǒ bǎ zìxíngchē fàng jìn hòubèixiāng.
Please help me put the bicycle into the trunk.
Làm ơn giúp tôi để xe đạp vào cốp xe.
出租车司机主动打开后备箱帮乘客放行李。
Chūzūchē sījī zhǔdòng dǎkāi hòubèixiāng bāng chéngkè fàng xínglǐ.
The taxi driver voluntarily opened the trunk to help the passenger put in luggage.
Tài xế taxi chủ động mở cốp để giúp khách bỏ hành lý vào.
后备箱里塞得满满的。
Hòubèixiāng lǐ sāi de mǎnmǎn de.
The trunk is stuffed full.
Cốp xe nhồi chật kín.
你能把伞拿出来吗?在后备箱里。
Nǐ néng bǎ sǎn ná chūlái ma? Zài hòubèixiāng lǐ.
Can you take out the umbrella? It’s in the trunk.
Bạn có thể lấy cái ô ra không? Nó ở trong cốp xe.
他把后备箱清理得很干净。
Tā bǎ hòubèixiāng qīnglǐ de hěn gānjìng.
He cleaned the trunk very well.
Anh ấy dọn cốp xe rất sạch sẽ.
新款车的后备箱空间更大了。
Xīnkuǎn chē de hòubèixiāng kōngjiān gèng dà le.
The trunk space of the new car model is bigger.
Không gian cốp xe của mẫu xe mới lớn hơn.
后备箱打不开了,可能是锁坏了。
Hòubèixiāng dǎ bù kāi le, kěnéng shì suǒ huài le.
The trunk won’t open, maybe the lock is broken.
Cốp xe không mở được, có thể khóa bị hỏng rồi.
6) Phân biệt liên quan
后备箱 (hòubèixiāng) = cốp sau xe ô tô.
行李箱 (xínglǐxiāng) = va-li, hành lý.
工具箱 (gōngjùxiāng) = hộp dụng cụ.
7) Từ đồng nghĩa – gần nghĩa
汽车尾箱 (qìchē wěixiāng) — thùng sau xe ô tô (ít dùng, văn viết kỹ thuật).
行李厢 (xínglǐxiāng) — khoang chứa hành lý (trang trọng hơn, hay dùng trong lĩnh vực hàng không/ô tô).
Giải thích từ 后备箱 (hòubèixiāng)
1) Nghĩa cơ bản
后备箱 (hòubèixiāng) nghĩa là cốp xe, thùng xe phía sau — phần khoang chứa đồ phía sau ô tô dùng để để hành lý, hàng hóa hoặc vật dụng.
后 (hòu): phía sau.
备 (bèi): chuẩn bị, dự bị.
箱 (xiāng): hòm, thùng, ngăn chứa.
→ 后备箱 = “thùng chứa đồ phía sau xe” → cốp xe.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này hầu như luôn dùng để chỉ cốp sau ô tô.
2) Loại từ
Danh từ (名词): chỉ bộ phận của xe hơi.
3) Các cách dùng phổ biến
打开后备箱 → mở cốp xe.
关上后备箱 → đóng cốp xe.
把行李放进后备箱 → đặt hành lý vào cốp xe.
后备箱容量 → dung tích cốp xe.
后备箱被塞满了 → cốp xe bị nhét đầy.
4) Từ liên quan
行李箱 (xínglǐxiāng): vali, hành lý.
车厢 (chēxiāng): khoang xe.
车门 (chēmén): cửa xe.
引擎盖 (yǐnqíng gài): nắp capo (khoang động cơ).
5) Ví dụ chi tiết (Hán tự – Phiên âm – Tiếng Việt)
我把行李放进后备箱了。
Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng le.
Tôi đã bỏ hành lý vào cốp xe rồi.
请帮我打开后备箱。
Qǐng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.
Làm ơn giúp tôi mở cốp xe.
这个后备箱空间很大。
Zhège hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.
Cốp xe này có không gian rất rộng.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một cái lốp dự phòng.
他忘了关后备箱。
Tā wàng le guān hòubèixiāng.
Anh ấy quên đóng cốp xe.
我在后备箱里找不到我的包。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ zhǎo bù dào wǒ de bāo.
Tôi không tìm thấy túi của mình trong cốp xe.
后备箱被塞满了水果。
Hòubèixiāng bèi sāi mǎn le shuǐguǒ.
Cốp xe bị nhét đầy trái cây.
司机打开后备箱帮我放行李。
Sījī dǎkāi hòubèixiāng bāng wǒ fàng xínglǐ.
Tài xế mở cốp xe giúp tôi để hành lý vào.
这辆车的后备箱容量是多少?
Zhè liàng chē de hòubèixiāng róngliàng shì duōshǎo?
Dung tích cốp xe của chiếc xe này là bao nhiêu?
我们把礼物放在后备箱里吧。
Wǒmen bǎ lǐwù fàng zài hòubèixiāng lǐ ba.
Chúng ta hãy để quà trong cốp xe đi.
6) Mẫu câu mở rộng (11–30)
后备箱打不开了,可能锁坏了。
Hòubèixiāng dǎ bù kāi le, kěnéng suǒ huài le.
Cốp xe không mở được, có thể khóa bị hỏng.
他在后备箱里装了好多工具。
Tā zài hòubèixiāng lǐ zhuāng le hǎoduō gōngjù.
Anh ấy để rất nhiều dụng cụ trong cốp xe.
出发前别忘了检查后备箱。
Chūfā qián bié wàng le jiǎnchá hòubèixiāng.
Trước khi khởi hành đừng quên kiểm tra cốp xe.
警察要求司机打开后备箱。
Jǐngchá yāoqiú sījī dǎkāi hòubèixiāng.
Cảnh sát yêu cầu tài xế mở cốp xe.
后备箱灯没关,电池没电了。
Hòubèixiāng dēng méi guān, diànchí méi diàn le.
Đèn cốp không tắt, nên bình ắc quy hết điện.
我们把露营用品都放在后备箱里。
Wǒmen bǎ lùyíng yòngpǐn dōu fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Chúng tôi để hết đồ cắm trại vào cốp xe.
他习惯随车带一个后备箱工具包。
Tā xíguàn suí chē dài yí gè hòubèixiāng gōngjù bāo.
Anh ấy có thói quen mang theo một túi dụng cụ trong cốp xe.
司机忘了把后备箱锁上。
Sījī wàng le bǎ hòubèixiāng suǒ shàng.
Tài xế quên khóa cốp xe.
我在后备箱里发现了一只小猫。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ fāxiàn le yì zhī xiǎo māo.
Tôi phát hiện một con mèo nhỏ trong cốp xe.
后备箱盖子坏了,需要修理。
Hòubèixiāng gàizi huài le, xūyào xiūlǐ.
Nắp cốp xe bị hỏng, cần phải sửa.
新车的后备箱可以电动开启。
Xīnchē de hòubèixiāng kěyǐ diàndòng kāiqǐ.
Cốp xe của xe mới có thể mở bằng điện.
我把雨伞放在后备箱里备用。
Wǒ bǎ yǔsǎn fàng zài hòubèixiāng lǐ bèiyòng.
Tôi để ô trong cốp xe để dự phòng.
后备箱空间太小,放不下大行李。
Hòubèixiāng kōngjiān tài xiǎo, fàng bù xià dà xínglǐ.
Cốp xe quá nhỏ, không để vừa hành lý to.
他打开后备箱,把水果分给大家。
Tā dǎkāi hòubèixiāng, bǎ shuǐguǒ fēn gěi dàjiā.
Anh ấy mở cốp xe và chia trái cây cho mọi người.
后备箱里有一股奇怪的味道。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yì gǔ qíguài de wèidào.
Trong cốp xe có một mùi lạ.
我在后备箱里放了几瓶矿泉水。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ fàng le jǐ píng kuàngquánshuǐ.
Tôi để vài chai nước khoáng trong cốp xe.
出租车司机主动帮我打开后备箱。
Chūzūchē sījī zhǔdòng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.
Tài xế taxi chủ động giúp tôi mở cốp xe.
后备箱里有个小冰箱,非常方便。
Hòubèixiāng lǐ yǒu gè xiǎo bīngxiāng, fēicháng fāngbiàn.
Trong cốp xe có một tủ lạnh mini, rất tiện lợi.
我把重要的文件放在后备箱里。
Wǒ bǎ zhòngyào de wénjiàn fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Tôi để tài liệu quan trọng trong cốp xe.
他的车后备箱里总有一把备用伞。
Tā de chē hòubèixiāng lǐ zǒng yǒu yì bǎ bèiyòng sǎn.
Trong cốp xe của anh ấy lúc nào cũng có một cái ô dự phòng.
后备箱 — Giải thích chi tiết
Từ gốc: 后备箱
Phiên âm (pinyin): hòu bèi xiāng
Loại từ: 名词 (danh từ)
Nghĩa tiếng Việt: cốp xe, thùng sau (của ô tô)
Giải thích chi tiết
Cấu tạo từ:
后 (hòu) = sau, phía sau.
备 (bèi) = chuẩn bị, dự phòng.
箱 (xiāng) = thùng, hòm, rương.
→ Ghép lại: thùng chứa đồ phía sau để dự phòng → cốp xe.
Cách dùng:
Dùng để chỉ khoang chứa đồ phía sau xe hơi (trong tiếng Anh: car trunk / boot).
Thường dùng khi nói đến việc mở, đóng, để đồ, lấy đồ trong cốp xe.
Trong văn nói hàng ngày ở Trung Quốc, khi nói về ô tô thì 后备箱 là cách gọi phổ biến.
Phân biệt:
后备箱 (cốp sau xe, chủ yếu ở ô tô).
行李箱 (xínglǐxiāng) = vali, hòm hành lý.
前备箱 (qián bèi xiāng) = cốp trước (dùng cho một số xe, đặc biệt xe điện hoặc xe thể thao có động cơ đặt sau).
Các cụm từ thường dùng với 后备箱
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) = mở cốp xe.
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng) = đóng cốp xe.
把行李放进后备箱 (bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng) = đặt hành lý vào cốp xe.
从后备箱拿出来 (cóng hòubèixiāng ná chūlái) = lấy ra từ cốp xe.
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān) = không gian chứa trong cốp xe.
30 câu ví dụ (có pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt)
请把行李放进后备箱。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.
Xin hãy để hành lý vào cốp xe.
司机打开了后备箱。
Sījī dǎkāi le hòubèixiāng.
Tài xế đã mở cốp xe.
我的车后备箱很大,可以放很多东西。
Wǒ de chē hòubèixiāng hěn dà, kěyǐ fàng hěn duō dōngxī.
Cốp xe của tôi rất to, có thể để nhiều đồ.
他从后备箱拿出了一只工具箱。
Tā cóng hòubèixiāng ná chū le yì zhī gōngjùxiāng.
Anh ấy lấy một hộp dụng cụ từ cốp xe.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yí gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một bánh xe dự phòng.
别忘了把伞放在后备箱里。
Bié wàng le bǎ sǎn fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Đừng quên để cái ô trong cốp xe.
我在后备箱里找不到我的包。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ zhǎo bù dào wǒ de bāo.
Tôi không tìm thấy túi của mình trong cốp xe.
他把礼物藏在后备箱里,想给她一个惊喜。
Tā bǎ lǐwù cáng zài hòubèixiāng lǐ, xiǎng gěi tā yí gè jīngxǐ.
Anh ấy giấu quà trong cốp xe, muốn tạo bất ngờ cho cô ấy.
打开后备箱,我要拿点东西。
Dǎkāi hòubèixiāng, wǒ yào ná diǎn dōngxī.
Mở cốp xe ra, tôi cần lấy chút đồ.
这个后备箱的设计很实用。
Zhège hòubèixiāng de shèjì hěn shíyòng.
Thiết kế của cốp xe này rất thực dụng.
旅行的时候,后备箱常常装满了行李。
Lǚxíng de shíhou, hòubèixiāng chángcháng zhuāng mǎn le xínglǐ.
Khi đi du lịch, cốp xe thường đầy hành lý.
他的车后备箱打不开了。
Tā de chē hòubèixiāng dǎ bù kāi le.
Cốp xe của anh ấy không mở được.
我忘记把水果放进后备箱了。
Wǒ wàngjì bǎ shuǐguǒ fàng jìn hòubèixiāng le.
Tôi quên để hoa quả vào cốp xe rồi.
警察检查了车的后备箱。
Jǐngchá jiǎnchá le chē de hòubèixiāng.
Cảnh sát đã kiểm tra cốp xe.
他把坏掉的电池放在后备箱里。
Tā bǎ huàidiào de diànchí fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Anh ấy để pin hỏng trong cốp xe.
车的后备箱空间有限。
Chē de hòubèixiāng kōngjiān yǒuxiàn.
Không gian cốp xe bị hạn chế.
这辆车的后备箱能放下三只大箱子。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng néng fàngxià sān zhī dà xiāngzi.
Cốp xe này có thể để vừa ba vali lớn.
我把书放在后备箱里,忘记拿出来了。
Wǒ bǎ shū fàng zài hòubèixiāng lǐ, wàngjì ná chūlái le.
Tôi để sách trong cốp xe rồi quên lấy ra.
打开后备箱需要按一下车内的按钮。
Dǎkāi hòubèixiāng xūyào àn yíxià chē nèi de ànniǔ.
Mở cốp xe cần nhấn nút bên trong xe.
后备箱里放着一些救生工具。
Hòubèixiāng lǐ fàng zhe yìxiē jiùshēng gōngjù.
Trong cốp xe có một số dụng cụ cứu hộ.
我在后备箱里发现了一只小猫。
Wǒ zài hòubèixiāng lǐ fāxiàn le yì zhī xiǎo māo.
Tôi phát hiện một con mèo nhỏ trong cốp xe.
请把垃圾放进后备箱,不要乱扔。
Qǐng bǎ lājī fàng jìn hòubèixiāng, búyào luàn rēng.
Xin hãy để rác vào cốp xe, đừng vứt bừa bãi.
他的车后备箱里总是很乱。
Tā de chē hòubèixiāng lǐ zǒng shì hěn luàn.
Cốp xe của anh ấy lúc nào cũng rất bừa bộn.
我把备用的衣服放在后备箱里。
Wǒ bǎ bèiyòng de yīfu fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Tôi để quần áo dự phòng trong cốp xe.
旅行结束后,后备箱空了下来。
Lǚxíng jiéshù hòu, hòubèixiāng kōng le xiàlái.
Sau chuyến đi, cốp xe đã trống rỗng.
小偷把后备箱撬开了。
Xiǎotōu bǎ hòubèixiāng qiāo kāi le.
Kẻ trộm đã cạy cốp xe ra.
他在后备箱里放了一些矿泉水。
Tā zài hòubèixiāng lǐ fàng le yìxiē kuàngquánshuǐ.
Anh ấy để vài chai nước khoáng trong cốp xe.
后备箱的盖子没有关好。
Hòubèixiāng de gàizi méiyǒu guān hǎo.
Nắp cốp xe chưa được đóng chặt.
他们把野餐用品全都放进了后备箱。
Tāmen bǎ yěcān yòngpǐn quándōu fàng jìn le hòubèixiāng.
Họ đã để toàn bộ đồ dùng picnic vào cốp xe.
我车的后备箱装不下这么多行李。
Wǒ chē de hòubèixiāng zhuāng bù xià zhème duō xínglǐ.
Cốp xe của tôi không chứa nổi nhiều hành lý như vậy.
1) Ý nghĩa cơ bản:
后备箱 (hòubèixiāng): nghĩa là cốp xe hoặc thùng xe sau (trong ô tô).
Dùng để chỉ phần khoang chứa đồ phía sau xe ô tô, nơi để hành lý, dụng cụ, vali, v.v.
Đây là cách gọi phổ biến ở Trung Quốc đại lục.
2) Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ bộ phận của xe ô tô.
3) Cách dùng / cấu trúc thường gặp:
打开后备箱: mở cốp xe.
关上后备箱: đóng cốp xe.
把东西放进后备箱: bỏ đồ vào cốp xe.
从后备箱拿出来: lấy đồ từ cốp xe ra.
后备箱空间: không gian cốp xe.
后备箱盖子: nắp cốp xe.
4) Phân biệt với các từ liên quan:
后备箱 = cốp xe phía sau ô tô (thông dụng nhất).
行李箱 = vali / hành lý (không phải bộ phận ô tô).
前备箱 (qián bèixiāng) = cốp trước, thường có ở xe điện hoặc xe thể thao (ví dụ: Tesla, Porsche).
Ví dụ minh họa chi tiết (Hán + Pinyin + Tiếng Việt)
我把行李放进了后备箱。
Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn le hòubèixiāng.
Tôi đã bỏ hành lý vào cốp xe.
请帮我打开后备箱。
Qǐng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.
Làm ơn giúp tôi mở cốp xe.
他的后备箱里装满了水果。
Tā de hòubèixiāng lǐ zhuāng mǎn le shuǐguǒ.
Cốp xe của anh ấy chất đầy trái cây.
后备箱空间很大,可以放很多东西。
Hòubèixiāng kōngjiān hěn dà, kěyǐ fàng hěn duō dōngxī.
Không gian cốp xe rất rộng, có thể để được nhiều đồ.
司机从后备箱拿出了一个工具箱。
Sījī cóng hòubèixiāng ná chū le yī gè gōngjùxiāng.
Người lái xe lấy ra một hộp dụng cụ từ cốp xe.
这辆车的后备箱设计很合理。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng shèjì hěn hélǐ.
Thiết kế cốp xe của chiếc xe này rất hợp lý.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yī gè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một bánh xe dự phòng.
孩子们偷偷躲进了后备箱。
Háizimen tōutōu duǒ jìn le hòubèixiāng.
Bọn trẻ lén chui vào cốp xe.
请把后备箱关好。
Qǐng bǎ hòubèixiāng guān hǎo.
Xin hãy đóng cốp xe cẩn thận.
警察要求司机打开后备箱检查。
Jǐngchá yāoqiú sījī dǎkāi hòubèixiāng jiǎnchá.
Cảnh sát yêu cầu tài xế mở cốp xe để kiểm tra.
我忘了把包从后备箱拿出来。
Wǒ wàng le bǎ bāo cóng hòubèixiāng ná chūlái.
Tôi quên lấy túi từ cốp xe ra.
这辆车的后备箱太小,放不下几个大行李箱。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng tài xiǎo, fàng bù xià jǐ gè dà xínglǐxiāng.
Cốp xe này quá nhỏ, không thể để được mấy cái vali to.
他在后备箱里找到了一件旧外套。
Tā zài hòubèixiāng lǐ zhǎodào le yī jiàn jiù wàitào.
Anh ấy tìm thấy một chiếc áo khoác cũ trong cốp xe.
后备箱突然打不开了,需要修理。
Hòubèixiāng tūrán dǎ bù kāi le, xūyào xiūlǐ.
Cốp xe đột nhiên không mở được, cần phải sửa.
- Định nghĩa chi tiết
后备箱 (hòubèixiāng): nghĩa là cốp xe, thùng chứa hành lý hoặc khoang hành lý của ô tô.
Đây là phần không gian lưu trữ nằm phía sau (đa số trường hợp) của xe hơi, dùng để cất giữ hành lý, đồ đạc, vali, túi xách… khi di chuyển.
Trong tiếng Anh thường dịch là trunk (Mỹ) hoặc boot (Anh).
Phân tích từng chữ:
后 (hòu): phía sau.
备 (bèi): chuẩn bị, dự bị, dự phòng.
箱 (xiāng): thùng, hộp.
Ghép lại: thùng chứa đồ dự phòng ở phía sau xe ⇒ hiểu là cốp xe ô tô.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ bộ phận, vị trí cụ thể của xe hơi (phần chứa đồ phía sau xe).
Không dùng như động từ hay tính từ, chỉ dùng để gọi tên bộ phận.
- Cách dùng và ngữ cảnh
Dùng khi nói về:
Mở/đóng cốp xe.
Đặt đồ, hành lý vào cốp.
Kiểm tra hành lý, vật dụng dự phòng trong cốp.
Xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày khi đi du lịch, đi đường dài, gửi hành lý, kiểm tra xe.
- Một số từ liên quan
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng): mở cốp xe.
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng): đóng cốp xe.
整理后备箱 (zhěnglǐ hòubèixiāng): sắp xếp đồ trong cốp xe.
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān): không gian chứa của cốp xe.
- Mẫu câu thông dụng
后备箱在哪儿?
Hòubèixiāng zài nǎr?
Cốp xe ở đâu vậy?
请帮我打开后备箱。
Qǐng bāng wǒ dǎkāi hòubèixiāng.
Xin hãy giúp tôi mở cốp xe.
后备箱里有很多行李。
Hòubèixiāng lǐ yǒu hěn duō xínglǐ.
Trong cốp xe có rất nhiều hành lý.
把包放在后备箱里。
Bǎ bāo fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Đặt túi vào trong cốp xe.
这个车的后备箱很大。
Zhège chē de hòubèixiāng hěn dà.
Cốp xe của chiếc xe này rất lớn.
- Ví dụ chi tiết và đa dạng
Ví dụ 1:
我把行李放进后备箱里了。
Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng lǐ le.
Tôi đã để hành lý vào trong cốp xe rồi.
Ví dụ 2:
司机打开后备箱,让我们把箱子放进去。
Sījī dǎkāi hòubèixiāng, ràng wǒmen bǎ xiāngzi fàng jìnqù.
Tài xế mở cốp xe để chúng tôi đặt vali vào trong.
Ví dụ 3:
后备箱里还有备用轮胎和工具。
Hòubèixiāng lǐ hái yǒu bèiyòng lúntāi hé gōngjù.
Trong cốp xe còn có lốp dự phòng và dụng cụ.
Ví dụ 4:
下雨了,把伞放到后备箱里比较安全。
Xiàyǔ le, bǎ sǎn fàng dào hòubèixiāng lǐ bǐjiào ānquán.
Trời mưa rồi, để ô vào trong cốp xe sẽ an toàn hơn.
Ví dụ 5:
请检查一下后备箱,看看有没有遗失的东西。
Qǐng jiǎnchá yīxià hòubèixiāng, kànkàn yǒu méiyǒu yíshī de dōngxi.
Xin kiểm tra lại cốp xe xem có đồ gì bị bỏ quên không.
Ví dụ 6:
这辆车的后备箱可以放下四个大行李箱。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng kěyǐ fàngxià sì gè dà xínglǐxiāng.
Cốp của chiếc xe này có thể để vừa bốn chiếc vali lớn.
Ví dụ 7:
旅行的时候,后备箱总是塞得满满的。
Lǚxíng de shíhòu, hòubèixiāng zǒng shì sāi de mǎnmǎn de.
Khi đi du lịch, cốp xe lúc nào cũng nhét đầy đồ.
Ví dụ 8:
他忘了关后备箱,结果下雨把东西弄湿了。
Tā wàng le guān hòubèixiāng, jiéguǒ xiàyǔ bǎ dōngxi nòng shī le.
Anh ấy quên đóng cốp xe, kết quả trời mưa làm đồ đạc bị ướt.
Ví dụ 9:
后备箱空间大小是买车时考虑的重要因素之一。
Hòubèixiāng kōngjiān dàxiǎo shì mǎi chē shí kǎolǜ de zhòngyào yīnsù zhī yī.
Dung tích cốp xe là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi mua xe.
Ví dụ 10:
如果后备箱打不开,可能是电路出了问题。
Rúguǒ hòubèixiāng dǎ bù kāi, kěnéng shì diànlù chū le wèntí.
Nếu cốp xe không mở được, có thể là do hệ thống điện gặp sự cố.
- Tổng kết ghi nhớ
后备箱 = cốp xe ô tô (thùng chứa hành lý phía sau).
Là danh từ, dùng để chỉ một bộ phận của xe hơi.
Thường đi kèm với các động từ: 打开 (mở), 关闭 (đóng), 整理 (sắp xếp), 检查 (kiểm tra), 放进 (đặt vào).
Ghi nhớ nhanh:
后 (sau) + 备 (dự phòng) + 箱 (thùng) = Thùng chứa đồ phía sau xe.
Đừng nhầm với 前备箱 (qián bèixiāng): cốp trước (trên một số dòng xe như Tesla hoặc Porsche).
Giải nghĩa từ 后备箱
后备箱 (hòu bèi xiāng) nghĩa là cốp xe, thùng xe (ở phía sau ô tô). Đây là bộ phận phía sau của ô tô, dùng để chứa hành lý, đồ đạc, dụng cụ dự phòng, lốp xe dự phòng…
后 (hòu): phía sau
备 (bèi): dự phòng, chuẩn bị
箱 (xiāng): hòm, thùng, hộp
Ghép lại: 后备箱 = “thùng dự phòng phía sau” → chỉ cốp xe phía sau.
Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một bộ phận của ô tô (cốp xe).
Có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp đời sống hằng ngày liên quan đến ô tô.
Các cách nói liên quan
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng): mở cốp xe
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng): đóng cốp xe
把行李放进后备箱 (bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng): bỏ hành lý vào cốp xe
后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān): không gian cốp xe
后备箱盖 (hòubèixiāng gài): nắp cốp xe
后备箱里 (hòubèixiāng lǐ): trong cốp xe
30 ví dụ với 后备箱 (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
请把行李放到后备箱里。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng dào hòubèixiāng lǐ.
Xin hãy đặt hành lý vào trong cốp xe.
司机帮我打开了后备箱。
Sījī bāng wǒ dǎkāi le hòubèixiāng.
Tài xế giúp tôi mở cốp xe.
他的后备箱里装满了水果。
Tā de hòubèixiāng lǐ zhuāng mǎn le shuǐguǒ.
Cốp xe của anh ấy chất đầy trái cây.
后备箱太小,放不下这么多东西。
Hòubèixiāng tài xiǎo, fàng bù xià zhème duō dōngxī.
Cốp xe quá nhỏ, không để nổi nhiều đồ như vậy.
我把雨伞放在后备箱里了。
Wǒ bǎ yǔsǎn fàng zài hòubèixiāng lǐ le.
Tôi đã để chiếc ô trong cốp xe.
车钥匙可以远程打开后备箱。
Chē yàoshi kěyǐ yuǎnchéng dǎkāi hòubèixiāng.
Chìa khóa xe có thể mở cốp xe từ xa.
这辆车的后备箱空间很大。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng kōngjiān hěn dà.
Cốp xe của chiếc xe này rất rộng.
他从后备箱里拿出一个大箱子。
Tā cóng hòubèixiāng lǐ ná chū yīgè dà xiāngzi.
Anh ấy lấy một cái vali lớn từ trong cốp xe.
我忘记把包从后备箱拿出来了。
Wǒ wàngjì bǎ bāo cóng hòubèixiāng ná chūlái le.
Tôi quên lấy túi ra khỏi cốp xe.
后备箱里有一个备用轮胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yīgè bèiyòng lúntāi.
Trong cốp xe có một bánh xe dự phòng.
打开后备箱,我要放点东西进去。
Dǎkāi hòubèixiāng, wǒ yào fàng diǎn dōngxī jìnqù.
Mở cốp xe ra, tôi muốn bỏ ít đồ vào.
他把礼物藏在后备箱里,准备给她一个惊喜。
Tā bǎ lǐwù cáng zài hòubèixiāng lǐ, zhǔnbèi gěi tā yīgè jīngxǐ.
Anh ấy giấu quà trong cốp xe để chuẩn bị tạo bất ngờ cho cô ấy.
警察要求司机打开后备箱检查。
Jǐngchá yāoqiú sījī dǎkāi hòubèixiāng jiǎnchá.
Cảnh sát yêu cầu tài xế mở cốp xe để kiểm tra.
我们把帐篷放进了后备箱。
Wǒmen bǎ zhàngpéng fàng jìnle hòubèixiāng.
Chúng tôi bỏ lều vào trong cốp xe.
这辆车的后备箱设计很合理。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng shèjì hěn hélǐ.
Thiết kế cốp xe của chiếc xe này rất hợp lý.
我车的后备箱打不开了。
Wǒ chē de hòubèixiāng dǎ bù kāi le.
Cốp xe của tôi không mở được nữa.
后备箱里有一些工具。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yīxiē gōngjù.
Trong cốp xe có một số dụng cụ.
你能帮我把这个箱子搬到后备箱吗?
Nǐ néng bāng wǒ bǎ zhège xiāngzi bān dào hòubèixiāng ma?
Bạn có thể giúp tôi chuyển cái vali này vào cốp xe không?
他的车后备箱很干净。
Tā de chē hòubèixiāng hěn gānjìng.
Cốp xe của anh ấy rất sạch sẽ.
我把多余的衣服放在后备箱里。
Wǒ bǎ duōyú de yīfú fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Tôi để quần áo thừa trong cốp xe.
后备箱盖子关不紧。
Hòubèixiāng gàizi guān bù jǐn.
Nắp cốp xe đóng không chặt.
请从后备箱里拿出饮料。
Qǐng cóng hòubèixiāng lǐ ná chū yǐnliào.
Xin hãy lấy đồ uống từ cốp xe ra.
他在后备箱里找到了一本书。
Tā zài hòubèixiāng lǐ zhǎodào le yī běn shū.
Anh ấy tìm thấy một cuốn sách trong cốp xe.
我们需要清理一下后备箱。
Wǒmen xūyào qīnglǐ yīxià hòubèixiāng.
Chúng ta cần dọn dẹp lại cốp xe.
后备箱的钥匙丢了。
Hòubèixiāng de yàoshi diū le.
Chìa khóa cốp xe bị mất rồi.
他把车停下,从后备箱拿出工具修车。
Tā bǎ chē tíng xià, cóng hòubèixiāng ná chū gōngjù xiūchē.
Anh ấy dừng xe lại, lấy dụng cụ từ cốp xe ra để sửa xe.
后备箱容量足够大,可以放三四个大箱子。
Hòubèixiāng róngliàng zúgòu dà, kěyǐ fàng sān sì gè dà xiāngzi.
Dung tích cốp xe đủ lớn, có thể chứa ba bốn cái vali to.
这辆车的后备箱可以自动打开。
Zhè liàng chē de hòubèixiāng kěyǐ zìdòng dǎkāi.
Cốp xe của chiếc xe này có thể tự động mở.
他在后备箱里放了很多瓶矿泉水。
Tā zài hòubèixiāng lǐ fàng le hěn duō píng kuàngquánshuǐ.
Anh ấy để rất nhiều chai nước khoáng trong cốp xe.
我想看看后备箱的大小。
Wǒ xiǎng kànkan hòubèixiāng de dàxiǎo.
Tôi muốn xem kích thước của cốp xe.
1) Định nghĩa
后备箱 (hòubèixiāng) = cốp xe (thùng chứa đồ ở phía sau xe ô tô).
后 (hòu) = phía sau
备 (bèi) = chuẩn bị, dự phòng
箱 (xiāng) = hòm, thùng
→ 后备箱 nghĩa đen là “thùng dự phòng ở phía sau” → chỉ khoang chứa đồ ở đuôi xe ô tô.
2) Loại từ
Danh từ (名词): chỉ bộ phận của xe.
Có thể dùng làm tân ngữ trong câu (打开后备箱 / 关上后备箱).
3) Cách dùng & Cấu trúc thông dụng
打开后备箱 (dǎkāi hòubèixiāng) – mở cốp xe
关上后备箱 (guānshàng hòubèixiāng) – đóng cốp xe
把东西放进后备箱 (bǎ dōngxī fàng jìn hòubèixiāng) – để đồ vào cốp xe
从后备箱拿出来 (cóng hòubèixiāng ná chūlái) – lấy từ cốp xe ra
后备箱里装满了东西 – trong cốp xe chất đầy đồ
4) Các mẫu câu ví dụ thông dụng
Mẫu câu cơ bản
S + 打开/关上 + 后备箱
S + 把 + 东西 + 放进/拿出 + 后备箱
后备箱 + 里 + 有/放着/装满 + 东西
5) Nhiều ví dụ minh họa (中文 → 拼音 → Tiếng Việt)
请打开后备箱。
Qǐng dǎkāi hòubèixiāng.
Xin hãy mở cốp xe.
他把行李放进后备箱。
Tā bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.
Anh ấy để hành lý vào cốp xe.
后备箱里有一个备胎。
Hòubèixiāng lǐ yǒu yīgè bèitài.
Trong cốp xe có một bánh dự phòng.
请把后备箱关上。
Qǐng bǎ hòubèixiāng guānshàng.
Xin đóng cốp xe lại.
后备箱装满了水果。
Hòubèixiāng zhuāng mǎnle shuǐguǒ.
Cốp xe chất đầy trái cây.
我从后备箱拿出了雨伞。
Wǒ cóng hòubèixiāng ná chūle yǔsǎn.
Tôi lấy cây dù từ cốp xe ra.
后备箱打不开了,可能锁坏了。
Hòubèixiāng dǎ bù kāile, kěnéng suǒ huàile.
Cốp xe không mở được, có thể khóa bị hỏng.
后备箱里放着一些工具。
Hòubèixiāng lǐ fàngzhe yīxiē gōngjù.
Trong cốp xe có để một số dụng cụ.
他正在清理后备箱。
Tā zhèngzài qīnglǐ hòubèixiāng.
Anh ấy đang dọn dẹp cốp xe.
后备箱空间很大,可以放很多行李。
Hòubèixiāng kōngjiān hěn dà, kěyǐ fàng hěn duō xínglǐ.
Cốp xe rất rộng, có thể để nhiều hành lý.
出发前检查一下后备箱。
Chūfā qián jiǎnchá yīxià hòubèixiāng.
Trước khi xuất phát hãy kiểm tra cốp xe.
他的后备箱总是很乱。
Tā de hòubèixiāng zǒng shì hěn luàn.
Cốp xe của anh ấy lúc nào cũng rất bừa bộn.
后备箱里没有空位了。
Hòubèixiāng lǐ méiyǒu kōngwèi le.
Trong cốp xe không còn chỗ trống.
司机帮我把包拿出后备箱。
Sījī bāng wǒ bǎ bāo ná chū hòubèixiāng.
Tài xế giúp tôi lấy túi ra khỏi cốp xe.
旅行结束后,我把纪念品都放在后备箱里。
Lǚxíng jiéshù hòu, wǒ bǎ jìniànpǐn dōu fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Sau chuyến du lịch, tôi để tất cả quà lưu niệm vào cốp xe.
6) Phân biệt với các từ gần nghĩa
后备箱 (hòubèixiāng) = cốp sau (chủ yếu chỉ khoang sau ô tô).
行李箱 (xínglǐxiāng) = vali hành lý (không phải cốp xe).
储物箱 (chǔwùxiāng) = thùng chứa đồ (có thể dùng ở nhiều nơi, không riêng ô tô).

