HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster尊敬 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

尊敬 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

尊敬 (zūnjìng) có nghĩa là tôn kính, kính trọng, đáng kính. Đây là một từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, trong giao tiếp lịch sự, hoặc khi nói về những người có địa vị, tuổi tác, công lao, hoặc phẩm chất đáng quý.

5/5 - (1 bình chọn)

尊敬 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của 尊敬
尊敬 (zūnjìng) có nghĩa là tôn kính, kính trọng, đáng kính. Đây là một từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, trong giao tiếp lịch sự, hoặc khi nói về những người có địa vị, tuổi tác, công lao, hoặc phẩm chất đáng quý.

Loại từ

  • Động từ (V): tôn kính, kính trọng.
  • Tính từ (Adj): đáng kính, được kính trọng.
  • Danh từ liên quan: 尊敬的 (zūnjìng de) thường dùng như một tính từ định ngữ trước danh từ, ví dụ: 尊敬的老师 (thầy giáo kính mến).

Mẫu câu thường gặp

  • 尊敬 + 人/对象 → Kính trọng ai đó.
  • 尊敬的 + 称呼 → Kính gửi/Thưa (dùng trong thư từ, diễn văn).
  • 受人尊敬 → Được người khác kính trọng.
  • 值得尊敬 → Đáng kính trọng.
  • 表示尊敬 → Thể hiện sự kính trọng.

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)

  1. Dùng như động từ (kính trọng)
  • 我尊敬我的父母。
    Wǒ zūnjìng wǒ de fùmǔ.
    Tôi kính trọng cha mẹ mình.
  • 她尊敬那些老前辈。
    Tā zūnjìng nàxiē lǎo qiánbèi.
    Cô ấy kính trọng các bậc tiền bối.
  • 我们应该尊敬老师。
    Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎoshī.
    Chúng ta nên kính trọng thầy cô.
  • 他尊敬每一位客户。
    Tā zūnjìng měi yí wèi kèhù.
    Anh ấy tôn trọng từng khách hàng.
  • 孩子们要学会尊敬长辈。
    Háizimen yào xuéhuì zūnjìng zhǎngbèi.
    Trẻ em cần học cách kính trọng người lớn tuổi.
  1. Dùng như tính từ (đáng kính, được kính trọng)
  • 他是一位尊敬的老师。
    Tā shì yí wèi zūnjìng de lǎoshī.
    Ông ấy là một thầy giáo đáng kính.
  • 这位科学家非常尊敬。
    Zhè wèi kēxuéjiā fēicháng zūnjìng.
    Vị nhà khoa học này rất đáng kính trọng.
  • 她在社会上很受人尊敬。
    Tā zài shèhuì shàng hěn shòurén zūnjìng.
    Cô ấy rất được kính trọng trong xã hội.
  • 他的品行端正,受人尊敬。
    Tā de pǐnxíng duānzhèng, shòurén zūnjìng.
    Nhân cách anh ấy chính trực, được mọi người kính trọng.
  • 他们的勇气值得尊敬。
    Tāmen de yǒngqì zhídé zūnjìng.
    Lòng dũng cảm của họ đáng được kính trọng.
  1. Trong thư từ, diễn văn (尊敬的…)- 尊敬的各位来宾,大家好!
    Zūnjìng de gèwèi láibīn, dàjiā hǎo!
    Kính thưa các vị khách quý, xin chào mọi người!
  • 尊敬的老师,您好!
    Zūnjìng de lǎoshī, nín hǎo!
    Kính gửi thầy giáo, chào thầy!
  • 尊敬的领导,我有一个建议。
    Zūnjìng de lǐngdǎo, wǒ yǒu yí gè jiànyì.
    Kính thưa lãnh đạo, tôi có một đề xuất.
    Cụm từ thường đi với 尊敬- 表示尊敬 (biǎoshì zūnjìng) → bày tỏ sự kính trọng.
  • 受到尊敬 (shòudào zūnjìng) → được kính trọng.
  • 值得尊敬 (zhídé zūnjìng) → đáng kính trọng.
  • 尊敬的称呼 (zūnjìng de chēnghu) → cách xưng hô kính trọng.

尊敬 vừa là động từ (kính trọng), vừa là tính từ (đáng kính). Trong giao tiếp trang trọng, đặc biệt là thư từ, diễn văn, cụm 尊敬的… thường được dùng như “Kính gửi/Thưa…”.

Nghĩa của 尊敬 (zūnjìng)
“尊敬” nghĩa là tôn kính, kính trọng — thái độ đánh giá cao về phẩm chất, đức hạnh, địa vị hoặc đóng góp của một người; kèm theo hành vi ứng xử lịch sự và trang trọng. Ngoài ra, “尊敬的…” là công thức xưng hô trang trọng đầu thư hoặc khi phát biểu, tương đương “Kính gửi/Thưa…” trong tiếng Việt.

Loại từ và ngữ pháp liên quan
Loại từ:

Động từ: 尊敬 + người → tôn kính/kính trọng ai.

Tính từ (thuộc tính): 尊敬的 + danh xưng → “kính gửi/đáng kính” (dùng trong xưng hô).

Danh từ liên quan:

尊敬(之心): lòng kính trọng (ít dùng trong khẩu ngữ; thường nói 受到/赢得/获取尊敬).

Từ đồng nghĩa gần: 敬重, 敬仰 (mức độ trang trọng/ca ngợi cao).

Cụm từ cố định:

尊敬的 + 称呼 (老师/先生/女士/领导/各位来宾/各位同事…)

受到/赢得/得到 + 尊敬

值得/可 + 尊敬

对 + 人 + 表示/怀有 + 尊敬

Cách dùng thường gặp
Công thức xưng hô: 尊敬的 + người nhận → mở đầu thư, diễn văn, thông báo.

Diễn tả thái độ: 我/我们/社会 + 尊敬 + 人 → bộc lộ kính trọng đối với cá nhân/nhóm.

Mức độ/đánh giá: 他很/非常/十分 + 受人尊敬 → anh ấy rất được kính trọng.

Suy xét đạo đức: 他值得尊敬 → anh ấy đáng kính trọng.

Thành quả: 她赢得了大家的尊敬 → cô ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

Phân biệt nhanh với 尊重, 敬重, 敬仰
尊敬: hướng đến con người (đạo đức, cống hiến, thân phận), sắc thái kính cẩn.

尊重: tôn trọng quyền lợi, ý kiến, quy tắc; có thể dùng với “观点/选择/隐私/决定”.

敬重: gần nghĩa “尊敬” nhưng văn viết, trang trọng; nhấn mạnh “đức hạnh/tuổi tác”.

敬仰: ngưỡng mộ sâu sắc, có yếu tố “khâm phục/ca ngợi”.

Ví dụ:

我尊敬这位老师。(tôn kính người thầy)

我尊重她的选择。(tôn trọng lựa chọn của cô ấy)

Lưu ý ngữ dụng
Đầu thư/diễn văn: luôn dùng “尊敬的…,”; sau dấu phẩy/ dấu câu mở đầu nội dung.

Tránh nhầm: không nói “尊敬意见/隐私” → phải dùng “尊重意见/隐私”.

Ngữ cảnh trang trọng: dùng “尊敬” trong lễ nghi, khen ngợi công lao, vinh danh; khẩu ngữ hàng ngày thiên về “尊重” khi nói về quan điểm/quyền riêng tư.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm A: Dùng làm động từ “kính trọng”
我尊敬我的老师。 Wǒ zūnjìng wǒ de lǎoshī. Tôi kính trọng thầy giáo của mình.

我们都尊敬这位老人。 Wǒmen dōu zūnjìng zhè wèi lǎorén. Chúng tôi đều kính trọng cụ ông này.

孩子应当尊敬父母。 Háizi yīngdāng zūnjìng fùmǔ. Trẻ em nên kính trọng cha mẹ.

我非常尊敬她的为人。 Wǒ fēicháng zūnjìng tā de wéirén. Tôi vô cùng kính trọng cách sống của cô ấy.

人们尊敬那些乐于助人的人。 Rénmen zūnjìng nàxiē lèyú zhùrén de rén. Mọi người kính trọng những người hay giúp đỡ người khác.

我尊敬他的选择。 Wǒ zūnjìng tā de xuǎnzé. Tôi kính trọng (kính nể) lựa chọn của anh ấy. Lưu ý: trường hợp nói về “lựa chọn/quyết định” thường dùng “尊重” tự nhiên hơn.

我真心尊敬这位医生。 Wǒ zhēnxīn zūnjìng zhè wèi yīshēng. Tôi thật lòng kính trọng vị bác sĩ này.

我尊敬每一位同事的付出。 Wǒ zūnjìng měi yí wèi tóngshì de fùchū. Tôi kính trọng sự cống hiến của mỗi đồng nghiệp.

我们尊敬历史上的伟人。 Wǒmen zūnjìng lìshǐ shàng de wěirén. Chúng ta kính trọng những vĩ nhân trong lịch sử.

我尊敬所有为社会奉献的人。 Wǒ zūnjìng suǒyǒu wèi shèhuì fèngxiàn de rén. Tôi kính trọng tất cả những người cống hiến cho xã hội.

Nhóm B: “尊敬的…” trong xưng hô, thư từ
尊敬的老师,感谢您的指导。 Zūnjìng de lǎoshī, gǎnxiè nín de zhǐdǎo. Kính gửi thầy giáo, cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy.

尊敬的各位来宾,欢迎出席今晚的活动。 Zūnjìng de gèwèi láibīn, huānyíng chūxí jīn wǎn de huódòng. Kính thưa quý vị khách mời, hoan nghênh tham dự sự kiện tối nay.

尊敬的领导,我有一项建议。 Zūnjìng de lǐngdǎo, wǒ yǒu yí xiàng jiànyì. Kính gửi lãnh đạo, tôi có một đề xuất.

尊敬的先生/女士,附件为项目资料。 Zūnjìng de xiānsheng/nǚshì, fùjiàn wèi xiàngmù zīliào. Kính gửi ông/bà, tệp đính kèm là tài liệu dự án.

尊敬的各位同事,请查收会议纪要。 Zūnjìng de gèwèi tóngshì, qǐng cháshōu huìyì jìyào. Kính gửi các đồng nghiệp, xin vui lòng kiểm tra biên bản cuộc họp.

Nhóm C: Mô tả “được kính trọng”
他很受人尊敬。 Tā hěn shòurén zūnjìng. Anh ấy rất được mọi người kính trọng.

她在社区里非常受人尊敬。 Tā zài shèqū lǐ fēicháng shòurén zūnjìng. Cô ấy rất được kính trọng trong cộng đồng.

这是一位受人尊敬的学者。 Zhè shì yí wèi shòurén zūnjìng de xuézhě. Đây là một học giả được kính trọng.

他以正直和诚信而受人尊敬。 Tā yǐ zhèngzhí hé chéngxìn ér shòurén zūnjìng. Anh ấy được kính trọng vì chính trực và thành tín.

她的善举赢得了大家的尊敬。 Tā de shànjǔ yíngdéle dàjiā de zūnjìng. Việc làm tốt của cô ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

Nhóm D: “đáng kính/giành được sự kính trọng”
他是值得尊敬的人。 Tā shì zhíde zūnjìng de rén. Anh ấy là người đáng kính trọng.

她的勇气值得尊敬。 Tā de yǒngqì zhíde zūnjìng. Lòng dũng cảm của cô ấy đáng kính trọng.

一位可尊敬的老师改变了我的人生。 Yí wèi kě zūnjìng de lǎoshī gǎibiànle wǒ de rénshēng. Một người thầy đáng kính đã thay đổi cuộc đời tôi.

只有勤政爱民的领导才能获得人民的尊敬。 Zhǐyǒu qínzhèng àimín de lǐngdǎo cáinéng huòdé rénmín de zūnjìng. Chỉ những lãnh đạo cần mẫn, yêu dân mới có thể nhận được sự kính trọng của nhân dân.

真诚待人才能赢得他人的尊敬。 Zhēnchéng dàirén cáinéng yíngdé tārén de zūnjìng. Đối đãi chân thành mới có thể giành được sự kính trọng của người khác.

Nhóm E: Cấu trúc với “对…表示/怀有尊敬”
我们对这位医生表示深深的尊敬。 Wǒmen duì zhè wèi yīshēng biǎoshì shēnshēn de zūnjìng. Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với vị bác sĩ này.

我对她怀有真挚的尊敬。 Wǒ duì tā huáiyǒu zhēnzhì de zūnjìng. Tôi ôm giữ sự kính trọng chân thành đối với cô ấy.

公众对他们的奉献充满尊敬。 Gōngzhòng duì tāmen de fèngxiàn chōngmǎn zūnjìng. Công chúng tràn đầy kính trọng trước sự cống hiến của họ.

社会对志愿者表达了尊敬与感谢。 Shèhuì duì zhìyuànzhě biǎodále zūnjìng yǔ gǎnxiè. Xã hội bày tỏ sự kính trọng và biết ơn đối với các tình nguyện viên.

我对前辈充满尊敬,也努力向他们学习。 Wǒ duì qiánbèi chōngmǎn zūnjìng, yě nǔlì xiàng tāmen xuéxí. Tôi tràn đầy kính trọng các bậc tiền bối và cũng nỗ lực học theo họ.

  1. Giải thích ý nghĩa

尊敬 (pinyin: zūnjìng)

Nghĩa cơ bản: kính trọng, tôn kính, trân trọng.

Đây là một từ mang sắc thái trang trọng và lễ nghĩa, thường dùng để chỉ thái độ tôn kính đối với người lớn tuổi, bề trên, cấp trên, thầy cô, người có đức hạnh, hoặc những người có đóng góp đặc biệt.

Khi làm động từ, nó diễn tả hành động kính trọng, bày tỏ lòng tôn kính.

Khi làm tính từ (thường kết hợp với 的), nó mô tả đối tượng đáng kính trọng, thường thấy trong thư từ, diễn văn.

Khi làm danh từ, nó chỉ khái niệm “sự tôn kính” hoặc “lòng kính trọng”.

  1. Loại từ và cấu trúc ngữ pháp

Động từ (V): 尊敬 + tân ngữ

Diễn đạt hành động kính trọng một người nào đó.

Ví dụ: 我们应该尊敬老人。

Tính từ (Adj): 尊敬的 + danh từ

Dùng trong thư từ, diễn văn, hoặc khi giới thiệu trang trọng.

Ví dụ: 尊敬的各位来宾。

Danh từ (N): 表示尊敬 / 受到尊敬

Chỉ khái niệm sự kính trọng.

Ví dụ: 对长辈的尊敬是一种美德。

Các mẫu câu thông dụng

尊敬 + 人:kính trọng ai đó

对 + 人 + 表示尊敬:bày tỏ sự tôn kính đối với ai đó

尊敬的 + Danh từ:kính gửi…, kính thưa…

值得尊敬:đáng kính, đáng được tôn trọng

赢得尊敬:giành được sự kính trọng

受到尊敬:được mọi người kính trọng

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và tiếng Việt

我非常尊敬我的父母。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ.
Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ của mình.

我们应该尊敬老师。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎoshī.
Chúng ta nên kính trọng thầy cô giáo.

他是一位值得尊敬的医生。
Tā shì yí wèi zhídé zūnjìng de yīshēng.
Ông ấy là một bác sĩ đáng kính.

年轻人要尊敬长辈。
Niánqīngrén yào zūnjìng zhǎngbèi.
Người trẻ cần kính trọng bề trên.

我尊敬所有为社会做出贡献的人。
Wǒ zūnjìng suǒyǒu wèi shèhuì zuòchū gòngxiàn de rén.
Tôi kính trọng tất cả những người đóng góp cho xã hội.

他的诚实让大家更加尊敬他。
Tā de chéngshí ràng dàjiā gèngjiā zūnjìng tā.
Sự trung thực của anh ấy khiến mọi người càng kính trọng.

我一直非常尊敬您。
Wǒ yīzhí fēicháng zūnjìng nín.
Tôi luôn rất kính trọng ngài.

尊敬的各位领导:
Zūnjìng de gèwèi lǐngdǎo:
Kính thưa các vị lãnh đạo:

尊敬的朋友们,欢迎大家来到这里。
Zūnjìng de péngyǒumen, huānyíng dàjiā lái dào zhèlǐ.
Kính thưa các bạn, chào mừng mọi người đến đây.

尊敬的客人请入座。
Zūnjìng de kèrén qǐng rùzuò.
Kính mời quý khách vào chỗ.

尊敬的校长在会上发表了讲话。
Zūnjìng de xiàozhǎng zài huì shàng fābiǎo le jiǎnghuà.
Vị hiệu trưởng đáng kính đã phát biểu tại cuộc họp.

我对他充满尊敬。
Wǒ duì tā chōngmǎn zūnjìng.
Tôi tràn đầy sự kính trọng với ông ấy.

表示对英雄的尊敬。
Biǎoshì duì yīngxióng de zūnjìng.
Bày tỏ sự tôn kính với các anh hùng.

他的行动赢得了大家的尊敬。
Tā de xíngdòng yíngdé le dàjiā de zūnjìng.
Hành động của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

孩子们应该学会尊敬和感恩。
Háizimen yīnggāi xuéhuì zūnjìng hé gǎn’ēn.
Trẻ em nên học cách kính trọng và biết ơn.

对长辈的尊敬是一种美德。
Duì zhǎngbèi de zūnjìng shì yī zhǒng měidé.
Sự tôn kính bề trên là một đức tính tốt.

他受到同事们的尊敬。
Tā shòudào tóngshìmen de zūnjìng.
Anh ấy được đồng nghiệp kính trọng.

我们尊敬每一位辛勤工作的工人。
Wǒmen zūnjìng měi yí wèi xīnqín gōngzuò de gōngrén.
Chúng tôi kính trọng từng công nhân lao động chăm chỉ.

他们用行动表达对老师的尊敬。
Tāmen yòng xíngdòng biǎodá duì lǎoshī de zūnjìng.
Họ dùng hành động để bày tỏ sự kính trọng đối với thầy giáo.

我深深尊敬那些为和平努力的人。
Wǒ shēnshēn zūnjìng nàxiē wèi hépíng nǔlì de rén.
Tôi vô cùng kính trọng những người nỗ lực vì hòa bình.

他赢得了全校师生的尊敬。
Tā yíngdé le quán xiào shīshēng de zūnjìng.
Anh ấy đã giành được sự kính trọng của toàn thể giáo viên và học sinh.

尊敬老人是中华民族的传统美德。
Zūnjìng lǎorén shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính trọng người già là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

我们要学会尊敬不同的文化。
Wǒmen yào xuéhuì zūnjìng bùtóng de wénhuà.
Chúng ta phải học cách tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.

他尊敬每一个客户,不论大小。
Tā zūnjìng měi yí gè kèhù, bùlùn dàxiǎo.
Anh ấy kính trọng mọi khách hàng, dù lớn hay nhỏ.

他是一位受人尊敬的科学家。
Tā shì yí wèi shòu rén zūnjìng de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.

我们尊敬那些勇敢的人。
Wǒmen zūnjìng nàxiē yǒnggǎn de rén.
Chúng tôi kính trọng những người dũng cảm.

孩子们应该从小培养尊敬长辈的习惯。
Háizimen yīnggāi cóng xiǎo péiyǎng zūnjìng zhǎngbèi de xíguàn.
Trẻ em nên rèn luyện thói quen kính trọng bề trên từ nhỏ.

他的善良让大家对他更加尊敬。
Tā de shànliáng ràng dàjiā duì tā gèngjiā zūnjìng.
Sự tốt bụng của anh ấy khiến mọi người càng kính trọng.

我们尊敬每一个为国家服务的人。
Wǒmen zūnjìng měi yí gè wèi guójiā fúwù de rén.
Chúng tôi kính trọng mọi người phục vụ đất nước.

请向这位值得尊敬的老人问好。
Qǐng xiàng zhè wèi zhídé zūnjìng de lǎorén wènhǎo.
Xin hãy gửi lời chào tới cụ già đáng kính này.

  1. Ghi nhớ nhanh

尊敬 thiên về cảm giác ngưỡng mộ và lễ nghĩa, thường dùng cho con người, đặc biệt là bề trên, người có đức hạnh hoặc địa vị.

So với 尊重, nghĩa của 尊敬 trang trọng và sâu sắc hơn, nhấn mạnh lòng thành kính, không chỉ là tôn trọng bình thường.

Nghĩa của 尊敬
尊敬 (zūn jìng) nghĩa là tôn kính, kính trọng — thái độ coi trọng và bày tỏ sự kính lễ đối với ai đó, thường là người có đức, có tuổi, có địa vị hoặc thành tựu. Ngoài vai trò là động từ “tôn kính/kính trọng”, 尊敬 còn dùng như tính từ trong cụm 尊敬的 để xưng hô trang trọng trong thư từ, diễn văn (tương đương “Kính gửi/Thưa/Quý…”).

Loại từ và sắc thái
Loại từ:

Động từ: 尊敬 + người/nhân vật/nhóm đối tượng.

Tính từ (thuộc ngữ): 尊敬的 + danh xưng (trong thư từ, phát biểu trang trọng).

Sắc thái: Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đạo đức, lễ nghi hoặc ca ngợi phẩm hạnh.

Danh/động từ liên quan: 敬意 (kính ý), 表示/表达尊敬 (bày tỏ sự kính trọng), 受人尊敬 (được người đời kính trọng), 值得尊敬 (đáng kính trọng).

Phân biệt nhanh 尊敬 và 尊重
尊敬: nhấn vào sự kính lễ, lòng tôn kính hướng đến con người (đức hạnh, cống hiến, địa vị).

尊重: nhấn vào sự tôn trọng quy tắc, quyền lợi, ý kiến, sự khác biệt (khách quan). Ví dụ: 尊重他人的选择 (tôn trọng lựa chọn của người khác), thường không dùng 尊敬 cho “ý kiến/luật lệ”.

Cấu trúc thường gặp
Chủ ngữ + 尊敬 + đối tượng: Diễn tả hành động/ thái độ kính trọng.

尊敬的 + danh xưng: Mở đầu thư/diễn văn trang trọng (Kính gửi/Thưa/Quý…).

对 + đối tượng + 表示/表达 + 尊敬/敬意: Bày tỏ lòng kính trọng với ai đó.

受人尊敬/值得尊敬: Được kính trọng/đáng kính trọng.

向 + đối tượng + 致以 + 敬意/崇高的敬意: Gửi lời kính trọng/ lòng kính trọng cao cả.

30 mẫu câu tiếng Trung với phiên âm và tiếng Việt
Hán tự: 我尊敬我的老师。 Pinyin: Wǒ zūnjìng wǒ de lǎoshī. Việt: Tôi kính trọng thầy giáo của mình.

Hán tự: 她尊敬那些有德行的长者。 Pinyin: Tā zūnjìng nàxiē yǒu déxíng de zhǎngzhě. Việt: Cô ấy kính những bậc trưởng lão có đức hạnh.

Hán tự: 我们都很尊敬他。 Pinyin: Wǒmen dōu hěn zūnjìng tā. Việt: Tất cả chúng tôi đều rất kính trọng anh ấy.

Hán tự: 他是一位受人尊敬的医生。 Pinyin: Tā shì yí wèi shòurén zūnjìng de yīshēng. Việt: Ông ấy là một bác sĩ được mọi người kính trọng.

Hán tự: 她的品格值得尊敬。 Pinyin: Tā de pǐngé zhídé zūnjìng. Việt: Phẩm cách của cô ấy đáng được kính trọng.

Hán tự: 我对历史上的伟人表示尊敬。 Pinyin: Wǒ duì lìshǐ shàng de wěirén biǎoshì zūnjìng. Việt: Tôi bày tỏ sự kính trọng với các vĩ nhân trong lịch sử.

Hán tự: 他的行为赢得了大家的尊敬。 Pinyin: Tā de xíngwéi yíngdéle dàjiā de zūnjìng. Việt: Hành động của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

Hán tự: 我非常尊敬我的父母。 Pinyin: Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ. Việt: Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ mình.

Hán tự: 尊敬的各位来宾,欢迎你们的到来。 Pinyin: Zūnjìng de gèwèi láibīn, huānyíng nǐmen de dàolái. Việt: Kính thưa quý vị khách quý, chào mừng sự hiện diện của quý vị.

Hán tự: 尊敬的老师,感谢您的指导。 Pinyin: Zūnjìng de lǎoshī, gǎnxiè nín de zhǐdǎo. Việt: Kính gửi thầy cô, xin cảm ơn sự chỉ dạy của thầy cô.

Hán tự: 我们应该尊敬每一位老人。 Pinyin: Wǒmen yīnggāi zūnjìng měi yí wèi lǎorén. Việt: Chúng ta nên kính trọng mọi người cao tuổi.

Hán tự: 他把对手当成值得尊敬的朋友。 Pinyin: Tā bǎ duìshǒu dāngchéng zhídé zūnjìng de péngyǒu. Việt: Anh ấy coi đối thủ là người bạn đáng kính.

Hán tự: 我对她表达了深深的尊敬。 Pinyin: Wǒ duì tā biǎodále shēnshēn de zūnjìng. Việt: Tôi bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc với cô ấy.

Hán tự: 大家都尊敬这位校长。 Pinyin: Dàjiā dōu zūnjìng zhè wèi xiàozhǎng. Việt: Mọi người đều kính trọng vị hiệu trưởng này.

Hán tự: 他的坚持让人尊敬。 Pinyin: Tā de jiānchí ràng rén zūnjìng. Việt: Sự kiên trì của anh ấy khiến người ta kính trọng.

Hán tự: 我们向他们致以诚挚的敬意。 Pinyin: Wǒmen xiàng tāmen zhìyǐ chéngzhì de jìngyì. Việt: Chúng tôi gửi lời kính trọng chân thành tới họ.

Hán tự: 请尊敬每一位顾客的选择。 Pinyin: Qǐng zūnjìng měi yí wèi gùkè de xuǎnzé. Việt: Xin hãy kính trọng lựa chọn của mỗi khách hàng.

Hán tự: 他是我们最尊敬的前辈之一。 Pinyin: Tā shì wǒmen zuì zūnjìng de qiánbèi zhī yī. Việt: Ông ấy là một trong những bậc tiền bối mà chúng tôi kính trọng nhất.

Hán tự: 我尊敬他的专业精神。 Pinyin: Wǒ zūnjìng tā de zhuānyè jīngshén. Việt: Tôi kính trọng tinh thần chuyên nghiệp của anh ấy.

Hán tự: 她的善良让人由衷尊敬。 Pinyin: Tā de shànliáng ràng rén yóuzhōng zūnjìng. Việt: Lòng tốt của cô ấy khiến người ta thành tâm kính trọng.

Hán tự: 尊敬不等于盲目崇拜。 Pinyin: Zūnjìng bù děngyú mángmù chóngbài. Việt: Kính trọng không đồng nghĩa với sùng bái mù quáng.

Hán tự: 我们对救援人员充满尊敬。 Pinyin: Wǒmen duì jiùyuán rényuán chōngmǎn zūnjìng. Việt: Chúng tôi tràn đầy sự kính trọng đối với lực lượng cứu hộ.

Hán tự: 他在社区里非常受人尊敬。 Pinyin: Tā zài shèqū lǐ fēicháng shòurén zūnjìng. Việt: Anh ấy rất được kính trọng trong cộng đồng.

Hán tự: 我们要学会尊敬不同的文化。 Pinyin: Wǒmen yào xuéhuì zūnjìng bùtóng de wénhuà. Việt: Chúng ta cần học cách kính trọng các nền văn hóa khác nhau.

Hán tự: 尊敬的同事们,请注意安全。 Pinyin: Zūnjìng de tóngshìmen, qǐng zhùyì ānquán. Việt: Kính thưa các đồng nghiệp, xin hãy chú ý an toàn.

Hán tự: 我向你表达最真诚的尊敬。 Pinyin: Wǒ xiàng nǐ biǎodá zuì zhēnchéng de zūnjìng. Việt: Tôi bày tỏ sự kính trọng chân thành nhất tới bạn.

Hán tự: 他的话语让人更加尊敬他。 Pinyin: Tā de huàyǔ ràng rén gèngjiā zūnjìng tā. Việt: Lời nói của anh ấy khiến người ta càng kính trọng anh hơn.

Hán tự: 她是值得我们终身尊敬的人。 Pinyin: Tā shì zhídé wǒmen zhōngshēn zūnjìng de rén. Việt: Cô ấy là người đáng để chúng ta kính trọng suốt đời.

Hán tự: 对英雄的牺牲,我们深表尊敬。 Pinyin: Duì yīngxióng de xīshēng, wǒmen shēn biǎo zūnjìng. Việt: Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc với sự hy sinh của các anh hùng.

Hán tự: 无论职位高低,都应该互相尊敬。 Pinyin: Wúlùn zhíwèi gāodī, dōu yīnggāi hùxiāng zūnjìng. Việt: Dù chức vụ cao thấp, mọi người đều nên kính trọng lẫn nhau.

Gợi ý dùng tự nhiên
Dùng 尊敬 cho người: thầy cô, cha mẹ, bậc tiền bối, anh hùng, người có đức/đóng góp.

Dùng 尊重 cho ý kiến/quyền lợi/quy tắc: 尊重意见、尊重隐私、尊重法律.

Thư từ trang trọng: mở đầu bằng 尊敬的 + danh xưng (尊敬的老师/同事/客户/评委/各位来宾…).

Kết hợp điển hình: 表示/表达尊敬, 致以敬意, 受人尊敬, 值得尊敬.

  1. Ý nghĩa của từ 尊敬 (zūnjìng)
    尊敬 có nghĩa là tôn kính, kính trọng, hoặc tôn trọng. Từ này diễn tả thái độ hoặc hành động bày tỏ sự kính nể, ngưỡng mộ, hoặc đánh giá cao đối với một người, một giá trị, hoặc một sự vật. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, hoặc khi nói về người có địa vị cao hơn, lớn tuổi hơn, hoặc có phẩm chất đáng kính.

Nguồn gốc từ vựng:

尊 (zūn): Tôn quý, cao quý, kính trọng.
敬 (jìng): Kính nể, tôn kính.
Khi kết hợp, 尊敬 nhấn mạnh sự kính trọng sâu sắc, mang tính trang trọng.

Sắc thái sử dụng:

Mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần thể hiện sự tôn kính.
Có thể dùng để miêu tả cảm xúc (tôn kính ai đó), hành động (thể hiện sự kính trọng), hoặc thái độ (coi trọng một giá trị).

  1. Loại từ
    尊敬 là một động từ (动词, dòngcí) hoặc tính từ (形容词, xíngróngcí) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò như một danh từ khi chỉ khái niệm “sự tôn kính” hoặc “sự kính trọng”.

Dùng làm động từ: Chỉ hành động tôn kính, kính trọng ai đó.

Ví dụ: 我们应该尊敬老师。
(Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎoshī.)
→ Chúng ta nên kính trọng thầy cô.

Dùng làm tính từ: Miêu tả một người hoặc hành vi thể hiện sự kính trọng.

Ví dụ: 他是一个很尊敬长辈的人。
(Tā shì yīgè hěn zūnjìng zhǎngbèi de rén.)
→ Anh ấy là một người rất tôn trọng người lớn.

Dùng làm danh từ: Chỉ sự tôn kính hoặc kính trọng như một khái niệm.

Ví dụ: 对老人的尊敬是我们文化的核心。
(Duì lǎorén de zūnjìng shì wǒmen wénhuà de héxīn.)
→ Sự kính trọng người già là cốt lõi của văn hóa chúng ta.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 尊敬
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 尊敬:

主语 + 尊敬 + 宾语
(Chủ ngữ + kính trọng + tân ngữ)
→ Diễn tả hành động kính trọng một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:

学生们尊敬他们的校长。
(Xuéshēngmen zūnjìng tāmen de xiàozhǎng.)
→ Các học sinh kính trọng hiệu trưởng của họ.

主语 + 对…表示尊敬
(Chủ ngữ + biểu thị sự kính trọng đối với…)
→ Nhấn mạnh hành động thể hiện sự tôn kính.
Ví dụ:

我们应该对英雄表示尊敬。
(Wǒmen yīnggāi duì yīngxióng biǎoshì zūnjìng.)
→ Chúng ta nên bày tỏ sự kính trọng đối với các anh hùng.

尊敬 + 的 + 名词
(Kính trọng + de + danh từ)
→ Miêu tả một người hoặc hành động mang tính kính trọng.
Ví dụ:

他以尊敬的态度对待每一个人。
(Tā yǐ zūnjìng de tàidù duìdài měi yīgè rén.)
→ Anh ấy đối xử với mọi người bằng thái độ kính trọng.

主语 + 受人尊敬
(Chủ ngữ + được người khác kính trọng)
→ Chỉ một người được mọi người tôn kính.
Ví dụ:

她是一位受人尊敬的科学家。
(Tā shì yī wèi shòu rén zūnjìng de kēxuéjiā.)
→ Cô ấy là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.

出于尊敬 + 动词
(Vì sự kính trọng + động từ)
→ Chỉ hành động được thực hiện vì sự tôn kính.
Ví dụ:

出于尊敬,我站了起来。
(Chūyú zūnjìng, wǒ zhàn le qǐlái.)
→ Vì sự kính trọng, tôi đã đứng dậy.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 尊敬 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Kính trọng thầy cô

我们都很尊敬我们的历史老师。
(Wǒmen dōu hěn zūnjìng wǒmen de lìshǐ lǎoshī.)
→ Tất cả chúng tôi đều rất kính trọng thầy giáo dạy lịch sử.

Ngữ cảnh: Tôn trọng người lớn tuổi

在我们文化中,尊敬老人是非常重要的。
(Zài wǒmen wénhuà zhōng, zūnjìng lǎorén shì fēicháng zhòngyào de.)
→ Trong văn hóa của chúng ta, kính trọng người già là rất quan trọng.

Ngữ cảnh: Miêu tả tính cách

他是一个尊敬长辈、乐于助人的人。
(Tā shì yīgè zūnjìng zhǎngbèi, lèyú zhùrén de rén.)
→ Anh ấy là một người kính trọng người lớn và sẵn lòng giúp đỡ.

Ngữ cảnh: Thể hiện sự kính trọng trong hành động

出于尊敬,我们在国旗下低头默哀。
(Chūyú zūnjìng, wǒmen zài guóqí xià dītóu mò’āi.)
→ Vì sự kính trọng, chúng tôi cúi đầu mặc niệm dưới lá quốc kỳ.

Ngữ cảnh: Người được kính trọng

这位老教授因他的贡献而受人尊敬。
(Zhè wèi lǎo jiàoshòu yīn tā de gòngxiàn ér shòu rén zūnjìng.)
→ Vị giáo sư già này được mọi người kính trọng vì những đóng góp của ông.

Ngữ cảnh: Tôn trọng giá trị hoặc truyền thống

我们应该尊敬不同的文化和传统。
(Wǒmen yīnggāi zūnjìng bùtóng de wénhuà hé chuántǒng.)
→ Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.

Ngữ cảnh: Thái độ kính trọng

他用尊敬的语气和长者说话。
(Tā yòng zūnjìng de yǔqì hé zhǎngzhě shuōhuà.)
→ Anh ấy nói chuyện với người lớn bằng giọng điệu kính trọng.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng 尊敬

Sắc thái ngữ cảnh:

尊敬 mang tính trang trọng hơn so với 尊重 (zūnzhòng), một từ đồng nghĩa nhưng thường dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hơn, như tôn trọng ý kiến hoặc quyền lợi của người khác.

Ví dụ: 我尊重你的选择,但不一定同意。
(Wǒ zūnzhòng nǐ de xuǎnzé, dàn bù yīdìng tóngyì.)
→ Tôi tôn trọng lựa chọn của bạn, nhưng không nhất thiết đồng ý.

尊敬 thường dùng khi nói về người có vai vế cao hơn (thầy cô, người lớn tuổi, lãnh đạo) hoặc giá trị cao quý (truyền thống, văn hóa).

Kết hợp với từ khác:

尊敬的 (zūnjìng de): Dùng làm kính ngữ, thường xuất hiện trong thư từ hoặc lời chào trang trọng.

Ví dụ: 尊敬的客户 (Zūnjìng de kèhù) → Kính thưa quý khách.

受人尊敬 (shòu rén zūnjìng): Được người khác kính trọng, nhấn mạnh danh tiếng hoặc uy tín.

So sánh với từ đồng nghĩa:

尊重 (zūnzhòng): Tôn trọng, mang tính chất bình đẳng hơn, thường dùng cho ý kiến, quyền lợi, hoặc quan điểm.

Ví dụ: 我们要尊重每个人的意见。
(Wǒmen yào zūnzhòng měi gè rén de yìjiàn.)
→ Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của mỗi người.

敬仰 (jìngyǎng): Ngưỡng mộ, kính phục, thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự ngưỡng mộ sâu sắc.

Ví dụ: 我很敬仰这位科学家的成就。
(Wǒ hěn jìngyǎng zhè wèi kēxuéjiā de chéngjiù.)
→ Tôi rất ngưỡng mộ thành tựu của nhà khoa học này.

Trong văn hóa Trung Quốc, 尊敬 thường gắn liền với giá trị truyền thống như kính trọng người lớn tuổi, thầy cô, hoặc các nhân vật có uy tín. Sử dụng từ này đúng cách thể hiện sự lịch sự và hiểu biết văn hóa.

Nghĩa chính:

Là động từ: Nghĩa là “tôn trọng”, “kính trọng”, “ngưỡng mộ”. Ví dụ, tôn trọng thầy cô, cha mẹ, hoặc các giá trị văn hóa.
Là danh từ: Chỉ “sự tôn trọng” hoặc “sự kính trọng” (respect trong tiếng Anh). Ví dụ, “获得尊敬” nghĩa là “nhận được sự tôn trọng”.
Là tính từ: “Tôn kính” hoặc “đáng kính” (respectful hoặc venerable), mô tả ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được tôn trọng.

Từ này xuất phát từ hai chữ Hán:

“尊” (zūn): Nghĩa là “tôn quý”, “cao quý”, “tôn kính”.
“敬” (jìng): Nghĩa là “kính trọng”, “lịch sự”, “cẩn trọng”.

Trong văn hóa Trung Quốc, “尊敬” là một giá trị cốt lõi trong Nho giáo, nhấn mạnh sự tôn trọng cấp trên, người lớn tuổi, và các mối quan hệ xã hội. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giáo dục, hoặc xã hội để khuyến khích hành vi lịch sự. Ví dụ, trong các bài phát biểu hoặc thư từ, nó thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, có thể mang nghĩa tiêu cực như “quá mức tôn sùng” (idolize). Từ này phổ biến trong tiếng Quan Thoại và được dùng hàng ngày, trong văn học, hoặc các tài liệu chính thức.
Loại từ

Chính: Động từ (verb) – Chỉ hành động tôn trọng.
Phụ: Danh từ (noun) – Chỉ khái niệm “sự tôn trọng”; Tính từ (adjective) – Mô tả tính chất “đáng kính”.
Trong câu, nó thường làm vị ngữ (sau chủ ngữ), hoặc đứng trước danh từ làm định ngữ.

Mẫu câu ví dụ

Cấu trúc cơ bản làm động từ: Chủ ngữ + 尊敬 + tân ngữ. Ví dụ: “我尊敬老师” (Wǒ zūn jìng lǎo shī) – Tôi tôn trọng thầy cô.
Làm danh từ: 获得/赢得 + 尊敬. Ví dụ: “赢得尊敬” (Yíng dé zūn jìng) – Giành được sự tôn trọng.
Làm tính từ: 尊敬的 + danh từ. Ví dụ: “尊敬的客人” (Zūn jìng de kè rén) – Khách quý kính mến.
Trong câu phủ định: 不 + 尊敬. Ví dụ: “不要不尊敬父母” (Bù yào bù zūn jìng fù mǔ) – Đừng bất kính với cha mẹ.

Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “尊敬” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:

Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.

Ví dụ cơ bản (động từ):
Tiếng Trung: 我非常尊敬我的父母。
Pinyin: Wǒ fēicháng zūn jìng wǒ de fù mǔ.
Tiếng Việt: Tôi rất tôn trọng cha mẹ của mình.
Ví dụ về giáo dục:
Tiếng Trung: 学生应该尊敬老师。
Pinyin: Xuéshēng yīnggāi zūn jìng lǎo shī.
Tiếng Việt: Học sinh nên tôn trọng thầy cô.
Ví dụ làm danh từ:
Tiếng Trung: 他赢得了大家的尊敬。
Pinyin: Tā yíng dé le dàjiā de zūn jìng.
Tiếng Việt: Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Ví dụ làm tính từ:
Tiếng Trung: 尊敬的领导,您好!
Pinyin: Zūn jìng de lǐng dǎo, nín hǎo!
Tiếng Việt: Kính thưa lãnh đạo đáng kính, xin chào!
Ví dụ trong xã hội:
Tiếng Trung: 我们要尊敬老人。
Pinyin: Wǒmen yào zūn jìng lǎo rén.
Tiếng Việt: Chúng ta phải tôn trọng người già.
Ví dụ tiêu cực:
Tiếng Trung: 不要不尊敬他人。
Pinyin: Bù yào bù zūn jìng tā rén.
Tiếng Việt: Đừng bất kính với người khác.
Ví dụ trong văn hóa:
Tiếng Trung: 中国文化强调尊敬长辈。
Pinyin: Zhōngguó wénhuà qiángdiào zūn jìng zhǎngbèi.
Tiếng Việt: Văn hóa Trung Quốc nhấn mạnh sự tôn trọng người lớn tuổi.
Ví dụ trong công việc:
Tiếng Trung: 员工尊敬他们的老板。
Pinyin: Yuángōng zūn jìng tāmen de lǎo bǎn.
Tiếng Việt: Nhân viên tôn trọng sếp của họ.
Ví dụ trong lịch sử:
Tiếng Trung: 人们尊敬孔子为圣人。
Pinyin: Rénmen zūn jìng Kǒngzǐ wéi shèng rén.
Tiếng Việt: Mọi người tôn kính Khổng Tử như một vị thánh.
Ví dụ hiện đại (cá nhân):
Tiếng Trung: 我尊敬那些努力工作的人。
Pinyin: Wǒ zūn jìng nàxiē nǔlì gōngzuò de rén.
Tiếng Việt: Tôi tôn trọng những người làm việc chăm chỉ.

Giải nghĩa từ “尊敬”

尊敬 (zūnjìng) — kính trọng; tôn kính; kính phục.

Từ loại: chủ yếu là động từ (动词) — kính trọng ai đó; cũng có thể đóng vai tính từ / định ngữ khi dùng trong cấu trúc “尊敬的 + 名词” (ví dụ: 尊敬的老师) để xưng hô trang trọng.

Danh từ liên quan: 敬意 (jìngyì) — tấm lòng kính trọng; đôi khi nói 尊敬心 nhưng ít dùng hơn.

Chữ Hán: 尊 = tôn; 敬 = kính — ghép lại nhấn mạnh thái độ tôn kính, kính trọng.

Cách dùng / Mẫu câu thường gặp

主语 + 尊敬 + 宾语
他尊敬老师。 (Tā zūnjìng lǎoshī.) — Anh ấy kính trọng thầy cô.

对 + 宾语 + 表示/充满/有 + 尊敬
我对他充满尊敬。 (Wǒ duì tā chōngmǎn zūnjìng.) — Tôi rất kính trọng anh ấy.

受 + 人 + 尊敬 / 深受 + (谁) + 尊敬
他深受大家尊敬。 (Tā shēn shòu dàjiā zūnjìng.) — Anh ấy được mọi người rất kính trọng.

尊敬的 + 名词 (信件、演讲或称呼用)
尊敬的先生/女士/老师: (Zūnjìng de xiānsheng/nǚshì/lǎoshī:) — Kính gửi ông/bà/thầy cô:

尊敬地 + 动词 (trạng từ)
他尊敬地听取大家的意见。 (Tā zūnjìng de tīngqǔ dàjiā de yìjiàn.) — Anh ấy lắng nghe ý kiến mọi người một cách kính trọng.

出于/表示/赢得 + 尊敬 — diễn tả nguyên nhân/động tác/hiệu quả: 出于尊敬、表示尊敬、赢得尊敬。

So sánh nhanh với “尊重 (zūnzhòng)”:

尊敬 thường nhấn mạnh sự kính phục, tôn kính (thường dành cho người: thầy, cha mẹ, nhân vật đáng kính).

尊重 mang nghĩa tôn trọng (quyền lợi, ý kiến, lựa chọn) — hành vi mang tính tôn trọng, bao quát hơn.
Ví dụ: 我尊敬他的人格,但更尊重他的选择。 (Wǒ zūnjìng tā de réngé, dàn gèng zūnzhòng tā de xuǎnzé.) — Tôi kính phục nhân cách anh ấy, nhưng tôn trọng lựa chọn của anh ấy hơn.

Từ/cụm hay kết hợp

尊敬长辈 / 尊敬老师 (kính trọng bề trên / thầy cô)

受人尊敬 (được mọi người kính trọng)

尊敬的 + 称呼 (xưng hô kính trọng)

尊敬地 + 动作 (làm hành động một cách kính trọng)

敬重 (jìngzhòng), 崇敬 (chóngjìng) — từ đồng nghĩa; 反义词 (trái nghĩa): 轻视 (qīngshì), 鄙视 (bǐshì), 不尊重 (bù zūnzhòng).

Nhiều ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

他非常尊敬他的老师。
Tā fēicháng zūnjìng tā de lǎoshī.
Anh ấy rất kính trọng thầy của mình.

我们应该尊敬长辈。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng zhǎngbèi.
Chúng ta nên kính trọng người lớn tuổi.

对父母要有尊敬和爱。
Duì fùmǔ yào yǒu zūnjìng hé ài.
Với cha mẹ cần có sự kính trọng và yêu thương.

他受人尊敬,因为他很诚实。
Tā shòu rén zūnjìng, yīnwèi tā hěn chéngshí.
Anh ấy được mọi người kính trọng vì rất trung thực.

我对她充满了尊敬。
Wǒ duì tā chōngmǎn le zūnjìng.
Tôi tràn đầy kính trọng đối với cô ấy.

尊敬的王老师,您好!
Zūnjìng de Wáng lǎoshī, nín hǎo!
Kính gửi thầy Vương, xin chào thầy!

请以尊敬的态度与人交流。
Qǐng yǐ zūnjìng de tàidu yǔ rén jiāoliú.
Xin hãy giao tiếp với người khác bằng thái độ kính trọng.

他尊敬地听完了每个人的发言。
Tā zūnjìng de tīng wán le měi gèrén de fāyán.
Anh ấy lắng nghe mọi người phát biểu một cách kính trọng.

我尊敬他,但不一定同意他的观点。
Wǒ zūnjìng tā, dàn bù yīdìng tóngyì tā de guāndiǎn.
Tôi kính trọng anh ấy, nhưng không nhất thiết đồng ý với quan điểm của anh ấy.

这位老教授深受学生尊敬。
Zhè wèi lǎo jiàoshòu shēn shòu xuéshēng zūnjìng.
Vị giáo sư lớn tuổi này được sinh viên rất kính trọng.

孩子们应该学会尊敬师长。
Háizimen yīnggāi xuéhuì zūnjìng shīzhǎng.
Trẻ con nên học cách kính trọng thầy cô và người lớn.

他用尊敬的眼神看着长者。
Tā yòng zūnjìng de yǎnshén kànzhe zhǎngzhě.
Anh ấy nhìn người lớn bằng ánh mắt kính trọng.

由于他的善良,人们对他很尊敬。
Yóuyú tā de shànliáng, rénmen duì tā hěn zūnjìng.
Vì lòng tốt của anh ấy, mọi người rất kính trọng anh ấy.

在信件开头常用“尊敬的”作为称呼。
Zài xìnjiàn kāitóu cháng yòng “zūnjìng de” zuòwéi chēnghu.
Ở đầu thư thường dùng “尊敬的” để xưng hô.

他被大家视为值得尊敬的人。
Tā bèi dàjiā shì wéi zhídé zūnjìng de rén.
Anh ấy được mọi người coi là người đáng kính.

尊敬与尊重有相似之处,但尊敬更强调敬仰。
Zūnjìng yǔ zūnzhòng yǒu xiāngsì zhī chù, dàn zūnjìng gèng qiángdiào jìngyǎng.
“尊敬” và “尊重” có điểm tương đồng, nhưng “尊敬” nhấn mạnh sự kính phục.

他对老一辈人很尊敬,但也愿意听新一代的看法。
Tā duì lǎo yī bèi rén hěn zūnjìng, dàn yě yuànyì tīng xīn yīdài de kànfǎ.
Anh ấy kính trọng thế hệ trước nhưng cũng sẵn sàng nghe quan điểm của thế hệ trẻ.

作为老师,最重要的是赢得学生的尊敬。
Zuòwéi lǎoshī, zuì zhòngyào de shì yíngdé xuéshēng de zūnjìng.
Với tư cách là giáo viên, điều quan trọng nhất là giành được sự kính trọng của học sinh.

请不要对别人不尊敬,那会伤害他人。
Qǐng búyào duì biérén bù zūnjìng, nà huì shānghài tārén.
Xin đừng thiếu tôn trọng người khác, điều đó sẽ tổn thương họ.

他被大家敬重并尊敬为公司的楷模。
Tā bèi dàjiā jìngzhòng bìng zūnjìng wéi gōngsī de kǎimó.
Anh ấy được mọi người tôn trọng và kính phục như một tấm gương trong công ty.

Ví dụ hội thoại ngắn

A: 你为什么尊敬他?
Nǐ wèishénme zūnjìng tā?
(Tại sao bạn kính trọng anh ấy?)
B: 因为他对每个人都很公平。
Yīnwèi tā duì měi gèrén dōu hěn gōngpíng.
(Vì anh ấy đối xử công bằng với mọi người.)

Giải thích từ 尊敬 (zūnjìng)

1) Nghĩa chung

尊敬 (zūnjìng) = tôn kính, kính trọng, tôn trọng.

Biểu thị sự tôn trọng, kính phục đối với người khác (thường là người có địa vị cao, tuổi tác lớn, hoặc đức hạnh đáng kính).

Ngoài ra, còn được dùng như cách xưng hô lễ phép trong thư từ: 尊敬的先生 (Kính gửi ngài), 尊敬的老师 (Kính gửi thầy cô).

2) Phiên âm

Pinyin: zūnjìng (zūn = thanh 1, jìng = thanh 4).

3) Loại từ (từ loại)

Động từ (V): 表示尊敬 (biǎoshì zūnjìng) = biểu thị sự kính trọng.

Tính từ (Adj): 尊敬的人 (người đáng kính).

Danh từ: 尊敬 (sự kính trọng).

4) Cấu trúc thường gặp

尊敬 + 对象 → 尊敬老师 (kính trọng thầy cô).

对 + 人 + 表示/怀有 + 尊敬 → 对父母表示尊敬.

值得尊敬 (zhídé zūnjìng) = đáng kính trọng.

尊敬的 + 人称 (cách xưng hô trang trọng trong thư tín).

5) Các từ/cụm liên quan

Đồng nghĩa: 敬重 (jìngzhòng), 敬爱 (jìng’ài), 尊重 (zūnzhòng) – hơi khác: 尊重 nghiêng về “tôn trọng quyền lợi / ý kiến”; 尊敬 nghiêng về “kính trọng, tôn kính người nào đó”.

Trái nghĩa: 轻视 (qīngshì – coi thường), 蔑视 (mièshì – khinh thường).

6) Sắc thái ý nghĩa

尊敬 thường dùng trong văn cảnh trang trọng, lễ nghĩa, văn thư hành chính.

Khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, mang ý ca ngợi, thái độ nghiêm túc.

30 ví dụ với 尊敬 (中文 — pinyin — Tiếng Việt)

我们要尊敬父母。
Wǒmen yào zūnjìng fùmǔ.
Chúng ta phải kính trọng cha mẹ.

孩子应该尊敬老师。
Háizi yīnggāi zūnjìng lǎoshī.
Trẻ em nên kính trọng thầy cô.

尊敬长辈是中华民族的传统美德。
Zūnjìng zhǎngbèi shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính trọng người lớn tuổi là truyền thống đạo đức của dân tộc Trung Hoa.

我很尊敬这位医生。
Wǒ hěn zūnjìng zhè wèi yīshēng.
Tôi rất kính trọng vị bác sĩ này.

尊敬的各位来宾,欢迎你们的到来!
Zūnjìng de gèwèi láibīn, huānyíng nǐmen de dàolái!
Kính thưa các vị khách quý, hoan nghênh sự có mặt của quý vị!

他是一个值得尊敬的人。
Tā shì yí gè zhídé zūnjìng de rén.
Anh ấy là một người đáng kính.

我们应该互相尊敬。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng zūnjìng.
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.

他因正直而受到大家的尊敬。
Tā yīn zhèngzhí ér shòudào dàjiā de zūnjìng.
Anh ta được mọi người kính trọng vì sự chính trực.

我非常尊敬我的爷爷。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de yéye.
Tôi vô cùng kính trọng ông nội của tôi.

孩子们对英雄充满尊敬。
Háizimen duì yīngxióng chōngmǎn zūnjìng.
Trẻ em tràn đầy sự kính trọng đối với anh hùng.

这位老师受到学生们的尊敬。
Zhè wèi lǎoshī shòudào xuéshēngmen de zūnjìng.
Vị giáo viên này được học sinh kính trọng.

他对长辈十分尊敬。
Tā duì zhǎngbèi shífēn zūnjìng.
Anh ta vô cùng kính trọng bề trên.

我们对科学家的成就表示尊敬。
Wǒmen duì kēxuéjiā de chéngjiù biǎoshì zūnjìng.
Chúng ta bày tỏ sự kính trọng đối với thành tựu của các nhà khoa học.

尊敬的先生,请签字。
Zūnjìng de xiānshēng, qǐng qiānzì.
Kính thưa ngài, xin hãy ký tên.

他赢得了同事们的尊敬。
Tā yíngdé le tóngshìmen de zūnjìng.
Anh ấy giành được sự kính trọng của đồng nghiệp.

尊敬不是害怕,而是发自内心的敬佩。
Zūnjìng bùshì hàipà, ér shì fāzì nèixīn de jìngpèi.
Kính trọng không phải là sợ hãi, mà là sự khâm phục xuất phát từ trái tim.

我尊敬那些无私奉献的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē wúsī fèngxiàn de rén.
Tôi kính trọng những người cống hiến vô tư.

尊敬他人的信仰是基本礼貌。
Zūnjìng tārén de xìnyǎng shì jīběn lǐmào.
Tôn trọng tín ngưỡng của người khác là phép lịch sự cơ bản.

他的学问让我十分尊敬。
Tā de xuéwèn ràng wǒ shífēn zūnjìng.
Học vấn của ông ấy khiến tôi vô cùng kính trọng.

孩子们从小要学会尊敬父母。
Háizimen cóng xiǎo yào xuéhuì zūnjìng fùmǔ.
Trẻ em từ nhỏ phải học cách kính trọng cha mẹ.

尊敬别人的劳动成果。
Zūnjìng biérén de láodòng chéngguǒ.
Hãy tôn trọng thành quả lao động của người khác.

他们对这位老人怀有尊敬之情。
Tāmen duì zhè wèi lǎorén huáiyǒu zūnjìng zhī qíng.
Họ mang trong lòng sự kính trọng đối với cụ già này.

我们尊敬历史,也要面向未来。
Wǒmen zūnjìng lìshǐ, yě yào miànxiàng wèilái.
Chúng ta kính trọng lịch sử, đồng thời cũng phải hướng đến tương lai.

尊敬是人与人相处的基础。
Zūnjìng shì rén yǔ rén xiāngchǔ de jīchǔ.
Kính trọng là nền tảng trong quan hệ giữa người với người.

我尊敬你的选择。
Wǒ zūnjìng nǐ de xuǎnzé.
Tôi tôn trọng sự lựa chọn của bạn.

他的一生值得我们尊敬和学习。
Tā de yìshēng zhídé wǒmen zūnjìng hé xuéxí.
Cả cuộc đời ông ấy đáng để chúng ta kính trọng và học tập.

尊敬不等于盲目服从。
Zūnjìng bù děngyú mángmù fúcóng.
Kính trọng không đồng nghĩa với phục tùng mù quáng.

我对这位作家充满尊敬。
Wǒ duì zhè wèi zuòjiā chōngmǎn zūnjìng.
Tôi tràn đầy sự kính trọng đối với nhà văn này.

孩子们要学会尊敬不同的意见。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng bùtóng de yìjiàn.
Trẻ em phải học cách tôn trọng những ý kiến khác nhau.

尊敬的各位朋友,谢谢大家的支持。
Zūnjìng de gèwèi péngyǒu, xièxiè dàjiā de zhīchí.
Kính thưa các bạn, cảm ơn mọi người đã ủng hộ.

Giải thích từ 尊敬 (zūnjìng)

Định nghĩa:
尊敬 (zūnjìng) nghĩa là tôn kính, kính trọng, tôn trọng. Dùng để biểu thị sự kính phục, tôn trọng đối với người khác, thường là người có địa vị, tuổi tác, đức hạnh, hoặc trong văn viết dùng để xưng hô một cách trang trọng.

Phiên âm: zūnjìng
Loại từ:

Động từ (verb): 尊敬某人 = tôn kính, kính trọng ai.

Tính từ (adjective): 表示态度 (biǎoshì tàidù) — dùng trong thái độ kính trọng.

Danh từ (noun, ít gặp): sự tôn kính, lòng kính trọng.

Cách dùng & lưu ý

尊敬 + 人: thường đi với danh từ chỉ người (cha mẹ, thầy cô, trưởng bối…).
Ví dụ: 尊敬老师 (zūnjìng lǎoshī) = kính trọng thầy cô.

Trong văn thư, công văn, thư từ: “尊敬的…” (zūnjìng de …) thường được dùng như lời mở đầu trịnh trọng, tương đương “Kính gửi…”.

Phân biệt:

尊重 (zūnzhòng) = tôn trọng (nhấn mạnh thái độ tôn trọng về quyền lợi, ý kiến).

尊敬 (zūnjìng) = kính trọng (thường nghiêng về cảm tình, đức hạnh, địa vị, phẩm chất).
Ví dụ: 我尊重你的选择 (Tôi tôn trọng sự lựa chọn của bạn) ≠ 我尊敬你 (Tôi kính trọng bạn).

Một số cụm từ thông dụng

尊敬的老师 (zūnjìng de lǎoshī) — kính trọng thầy cô

尊敬的父母 (zūnjìng de fùmǔ) — kính trọng cha mẹ

表示尊敬 (biǎoshì zūnjìng) — bày tỏ sự kính trọng

值得尊敬 (zhídé zūnjìng) — đáng được kính trọng

受到尊敬 (shòudào zūnjìng) — được kính trọng

Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

我非常尊敬我的父母。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ.
Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ mình.

老师值得我们尊敬和学习。
Lǎoshī zhídé wǒmen zūnjìng hé xuéxí.
Thầy giáo đáng để chúng ta kính trọng và học hỏi.

他是一位受人尊敬的科学家。
Tā shì yí wèi shòurén zūnjìng de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.

尊敬长辈是中国的传统美德。
Zūnjìng zhǎngbèi shì Zhōngguó de chuántǒng měidé.
Kính trọng bậc trưởng bối là đức tính truyền thống của người Trung Quốc.

我们应该尊敬别人的意见。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng biérén de yìjiàn.
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.

尊敬的李教授,您好!
Zūnjìng de Lǐ jiàoshòu, nín hǎo!
Kính gửi Giáo sư Lý, chào ngài!

他对所有的同事都很尊敬。
Tā duì suǒyǒu de tóngshì dōu hěn zūnjìng.
Anh ấy rất kính trọng tất cả đồng nghiệp.

孩子们应该学会尊敬父母。
Háizimen yīnggāi xuéhuì zūnjìng fùmǔ.
Trẻ em nên học cách kính trọng cha mẹ.

那位老人因为诚实和善良而受到大家的尊敬。
Nà wèi lǎorén yīnwèi chéngshí hé shànliáng ér shòudào dàjiā de zūnjìng.
Cụ già ấy được mọi người kính trọng vì sự lương thiện và thành thật.

我尊敬他是因为他的品德高尚。
Wǒ zūnjìng tā shì yīnwèi tā de pǐndé gāoshàng.
Tôi kính trọng anh ấy vì phẩm chất cao thượng.

尊敬他人,就是尊重自己。
Zūnjìng tārén, jiùshì zūnzhòng zìjǐ.
Kính trọng người khác cũng chính là tôn trọng chính mình.

这是我们向英雄们表示尊敬的时刻。
Zhè shì wǒmen xiàng yīngxióngmen biǎoshì zūnjìng de shíkè.
Đây là lúc chúng ta bày tỏ sự kính trọng đối với những người anh hùng.

他是村里最受尊敬的人。
Tā shì cūn lǐ zuì shòu zūnjìng de rén.
Ông ấy là người được kính trọng nhất trong làng.

我们要尊敬每一个努力工作的人。
Wǒmen yào zūnjìng měi yí gè nǔlì gōngzuò de rén.
Chúng ta nên kính trọng mọi người làm việc chăm chỉ.

Giải thích từ 尊敬 (zūnjìng — respect — tôn kính, tôn trọng)
1) Nghĩa cơ bản

尊敬 (zūnjìng): biểu thị sự tôn kính, tôn trọng đối với người khác, nhất là người lớn tuổi, người có địa vị, bề trên, thầy cô, lãnh đạo hoặc những người đáng được ngưỡng mộ.

Có thể là động từ (tôn kính, kính trọng) hoặc tính từ (được tôn kính, đáng kính).

2) Loại từ

动词 (dòngcí — động từ): dùng để diễn đạt hành động kính trọng, tôn kính ai đó.

形容词 (xíngróngcí — tính từ): mô tả người được người khác kính trọng.

Ngoài ra, trong văn viết trang trọng, 尊敬的… thường dùng như xưng hô mở đầu trong thư từ, diễn văn (tương tự: “Kính gửi…”, “Dear…”).

3) Sắc thái & cách dùng

Thường mang tính trang trọng, lễ phép, khác với từ 尊重 (zūnzhòng).

尊敬: thường nhấn mạnh thái độ kính cẩn, lễ phép, thiên về tình cảm. Ví dụ: kính trọng cha mẹ, thầy cô, lãnh đạo.

尊重: thiên về tôn trọng quyền lợi, ý kiến, quy tắc của người khác (không nhất thiết có yếu tố ngưỡng mộ).

Ví dụ:

我尊敬我的老师。 (tình cảm, kính trọng thầy)

我尊重你的选择。 (tôn trọng sự lựa chọn của bạn, không nhất thiết ngưỡng mộ)

4) Cấu trúc thường gặp

尊敬 + 人物: kính trọng ai.

尊敬的 + 称呼: kính gửi … (dùng trong thư từ, bài phát biểu).

受到尊敬: được kính trọng.

值得尊敬: đáng kính trọng.

5) Nhiều ví dụ chi tiết (Chinese — pinyin — English — Vietnamese)

我非常尊敬我的父母。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ.
I deeply respect my parents.
Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ của mình.

他是一个值得尊敬的人。
Tā shì yí gè zhídé zūnjìng de rén.
He is a person worthy of respect.
Anh ấy là một người đáng được kính trọng.

我们应该尊敬老人。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎorén.
We should respect the elderly.
Chúng ta nên kính trọng người già.

学生们都很尊敬这位老师。
Xuéshēngmen dōu hěn zūnjìng zhè wèi lǎoshī.
The students all respect this teacher.
Học sinh đều kính trọng thầy giáo này.

尊敬的各位来宾,欢迎你们的到来。
Zūnjìng de gè wèi láibīn, huānyíng nǐmen de dàolái.
Distinguished guests, welcome to your arrival.
Kính thưa quý vị khách quý, chào mừng sự có mặt của quý vị.

他受到大家的尊敬。
Tā shòudào dàjiā de zūnjìng.
He is respected by everyone.
Anh ấy được mọi người kính trọng.

尊敬是一种美德。
Zūnjìng shì yì zhǒng měidé.
Respect is a virtue.
Kính trọng là một đức hạnh.

我尊敬所有勇敢的人。
Wǒ zūnjìng suǒyǒu yǒnggǎn de rén.
I respect all brave people.
Tôi kính trọng tất cả những người dũng cảm.

他因为诚实而受到尊敬。
Tā yīnwèi chéngshí ér shòudào zūnjìng.
He is respected because of his honesty.
Anh ấy được kính trọng vì sự trung thực.

尊敬的王经理,这是我们的报告。
Zūnjìng de Wáng jīnglǐ, zhè shì wǒmen de bàogào.
Respected Manager Wang, this is our report.
Kính gửi Giám đốc Vương, đây là báo cáo của chúng tôi.

他们以实际行动赢得了大家的尊敬。
Tāmen yǐ shíjì xíngdòng yíngdéle dàjiā de zūnjìng.
They won everyone’s respect through their actions.
Họ đã giành được sự kính trọng của mọi người bằng hành động thực tế.

我尊敬那些无私奉献的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē wúsī fèngxiàn de rén.
I respect those who dedicate selflessly.
Tôi kính trọng những người cống hiến vô tư.

尊敬别人就是尊敬自己。
Zūnjìng biérén jiùshì zūnjìng zìjǐ.
Respecting others is respecting yourself.
Tôn kính người khác chính là tôn kính chính mình.

他的谦虚让人更加尊敬他。
Tā de qiānxū ràng rén gèng jiā zūnjìng tā.
His humility makes people respect him even more.
Sự khiêm tốn của anh ấy khiến mọi người càng kính trọng hơn.

孩子们要学会尊敬长辈。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng zhǎngbèi.
Children must learn to respect elders.
Trẻ em cần học cách kính trọng bề trên.

6) So sánh 尊敬 và 尊重

尊敬 (zūnjìng): thường dùng trong quan hệ tình cảm, lễ nghi.
Ví dụ: 尊敬老师 (kính trọng thầy cô).

尊重 (zūnzhòng): thiên về thái độ công bằng, khách quan.
Ví dụ: 尊重别人的选择 (tôn trọng sự lựa chọn của người khác).

7) Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

同义词 (tóngyìcí — từ đồng nghĩa): 敬爱 (jìng’ài — kính yêu), 敬重 (jìngzhòng — tôn trọng, kính trọng).

反义词 (fǎnyìcí — từ trái nghĩa): 轻视 (qīngshì — coi thường), 藐视 (miǎoshì — khinh miệt), 不尊敬 (bù zūnjìng — không kính trọng).

Giải thích từ 尊敬 (zūnjìng)
1) Nghĩa cơ bản

尊敬 (zūnjìng) có nghĩa là tôn kính, kính trọng, tôn trọng. Thường dùng để chỉ sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, người có đức hạnh, địa vị cao, thầy cô, hoặc những người đáng kính.

尊 (zūn): tôn, kính trọng, coi trọng.

敬 (jìng): kính, lễ phép, tôn kính.
=> 尊敬 = “tôn kính, kính trọng, tôn trọng”.

2) Loại từ

Động từ: tôn kính, kính trọng. Ví dụ: 我尊敬我的老师。 (Tôi kính trọng thầy giáo của tôi.)

Tính từ (dùng trước danh từ, thường ở văn viết hoặc cách xưng hô trang trọng): kính mến, đáng kính. Ví dụ: 尊敬的朋友 (người bạn kính mến).

3) Các dạng dùng phổ biến

尊敬某人 → kính trọng ai đó.

尊敬的 + danh từ/đối tượng → kính mến…, thường dùng trong thư từ, diễn văn (giống như “Kính gửi …”).

表示尊敬 / 表达尊敬 → bày tỏ sự kính trọng.

值得尊敬 → đáng kính.

4) Từ liên quan

尊重 (zūnzhòng): tôn trọng (cách dùng rộng hơn, có thể cho cả quy tắc, ý kiến, pháp luật).

敬爱 (jìng’ài): kính yêu.

敬重 (jìngzhòng): tôn kính và coi trọng.

5) Ví dụ chi tiết
a) Là động từ

我们要尊敬父母。
Wǒmen yào zūnjìng fùmǔ.
Chúng ta phải kính trọng cha mẹ.

我非常尊敬我的老师。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de lǎoshī.
Tôi vô cùng kính trọng thầy giáo của mình.

她是个值得尊敬的人。
Tā shì gè zhídé zūnjìng de rén.
Cô ấy là một người đáng kính.

我尊敬那些勇敢的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē yǒnggǎn de rén.
Tôi kính trọng những người dũng cảm.

孩子们要学会尊敬长辈。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng zhǎngbèi.
Trẻ em phải học cách kính trọng bậc trưởng bối.

b) Là tính từ (dùng trong xưng hô, thư từ)

尊敬的朋友们,大家好!
Zūnjìng de péngyǒumen, dàjiā hǎo!
Kính thưa các bạn, xin chào mọi người!

尊敬的王老师:
Zūnjìng de Wáng lǎoshī:
Kính gửi thầy giáo Vương:

尊敬的客户,感谢您的支持。
Zūnjìng de kèhù, gǎnxiè nín de zhīchí.
Kính gửi khách hàng, xin cảm ơn sự ủng hộ của quý vị.

尊敬的各位领导:
Zūnjìng de gèwèi lǐngdǎo:
Kính thưa các vị lãnh đạo:

尊敬的女士们、先生们!
Zūnjìng de nǚshìmen, xiānshēngmen!
Kính thưa quý bà, quý ông!

c) Cấu trúc khác

我们要学会尊敬别人。
Wǒmen yào xuéhuì zūnjìng biérén.
Chúng ta cần học cách tôn trọng người khác.

他用行动表达了对老师的尊敬。
Tā yòng xíngdòng biǎodále duì lǎoshī de zūnjìng.
Anh ấy thể hiện sự kính trọng với thầy giáo bằng hành động.

她赢得了同事们的尊敬。
Tā yíngdéle tóngshìmen de zūnjìng.
Cô ấy đã giành được sự kính trọng của đồng nghiệp.

尊敬是相互的。
Zūnjìng shì xiānghù de.
Sự tôn trọng là lẫn nhau.

我们应该尊敬每一个职业。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng měi yīgè zhíyè.
Chúng ta nên tôn trọng mọi nghề nghiệp.

6) Mẫu câu mở rộng (16–30)

尊敬父母是中华民族的传统美德。
Zūnjìng fùmǔ shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính trọng cha mẹ là truyền thống đạo đức tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

他是一位非常受人尊敬的医生。
Tā shì yí wèi fēicháng shòu rén zūnjìng de yīshēng.
Ông ấy là một bác sĩ vô cùng được kính trọng.

学生们对那位严厉的老师依然尊敬。
Xuéshēngmen duì nà wèi yánlì de lǎoshī yīrán zūnjìng.
Học sinh vẫn kính trọng thầy giáo nghiêm khắc ấy.

我尊敬他的诚实和勇气。
Wǒ zūnjìng tā de chéngshí hé yǒngqì.
Tôi kính trọng sự thành thật và lòng dũng cảm của anh ấy.

尊敬别人是一种修养。
Zūnjìng biérén shì yì zhǒng xiūyǎng.
Kính trọng người khác là một loại tu dưỡng.

她获得了全校师生的尊敬。
Tā huòdéle quánxiào shīshēng de zūnjìng.
Cô ấy nhận được sự kính trọng của toàn thể thầy trò trong trường.

他总是尊敬地回答长辈的问题。
Tā zǒngshì zūnjìng de huídá zhǎngbèi de wèntí.
Anh ấy luôn kính cẩn trả lời câu hỏi của người lớn.

这封信写得非常尊敬。
Zhè fēng xìn xiě de fēicháng zūnjìng.
Bức thư này viết rất trang trọng, đầy sự kính mến.

尊敬的客人们,请大家入座。
Zūnjìng de kèrénmen, qǐng dàjiā rùzuò.
Kính thưa quý khách, xin mời mọi người vào chỗ ngồi.

尊敬使人与人之间更和谐。
Zūnjìng shǐ rén yǔ rén zhījiān gèng héxié.
Sự tôn trọng khiến quan hệ giữa người với người hài hòa hơn.

尊敬别人也是尊敬自己。
Zūnjìng biérén yě shì zūnjìng zìjǐ.
Tôn trọng người khác cũng chính là tôn trọng bản thân.

他因为乐于助人而受到大家的尊敬。
Tā yīnwèi lèyú zhùrén ér shòudào dàjiā de zūnjìng.
Anh ấy được mọi người kính trọng vì hay giúp đỡ người khác.

在演讲中,他对听众表达了深深的尊敬。
Zài yǎnjiǎng zhōng, tā duì tīngzhòng biǎodále shēnshēn de zūnjìng.
Trong bài phát biểu, ông ấy bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với khán giả.

我尊敬所有为社会做出贡献的人。
Wǒ zūnjìng suǒyǒu wèi shèhuì zuòchū gòngxiàn de rén.
Tôi kính trọng tất cả những ai cống hiến cho xã hội.

尊敬是一种力量,可以改变人心。
Zūnjìng shì yì zhǒng lìliàng, kěyǐ gǎibiàn rénxīn.
Sự tôn kính là một sức mạnh, có thể thay đổi lòng người.

尊敬 — Giải thích chi tiết

Từ gốc: 尊敬
Phiên âm (pinyin): zūn jìng
Loại từ:

形容词 (tính từ): tôn kính, kính trọng

动词 (động từ): tôn trọng, kính trọng

Danh xưng/lời xưng hô trang trọng: 尊敬的 + N (kính gửi …, kính thưa …)

Nghĩa tiếng Việt:

尊敬 có nghĩa là “tôn kính, kính trọng, kính cẩn đối với người có đức, có tài, có địa vị, hoặc người lớn tuổi”.

Thường được dùng trong quan hệ xã giao, thư từ, văn bản chính thức, cũng như trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Ở dạng tính từ: biểu thị sự đáng kính, đáng tôn trọng.

Ở dạng động từ: biểu thị hành động tôn trọng, kính trọng.

Giải thích chi tiết về cách dùng

Dùng như động từ: 尊敬某人 (tôn kính ai đó).

Ví dụ: 我很尊敬我的老师。Wǒ hěn zūnjìng wǒ de lǎoshī. Tôi rất kính trọng thầy giáo của tôi.

Dùng như tính từ: 尊敬的人 (người đáng kính).

Ví dụ: 他是一个值得尊敬的人。Tā shì yí gè zhídé zūnjìng de rén. Anh ấy là một người đáng kính.

Dùng như lời mở đầu trong thư từ chính thức: 尊敬的 + danh từ (kính gửi, kính thưa).

Ví dụ: 尊敬的校长 (Kính gửi hiệu trưởng), 尊敬的客户 (Kính gửi khách hàng).

Một số kết hợp thường gặp

尊敬的老师 (kính gửi thầy giáo)

尊敬的各位领导 (kính thưa các vị lãnh đạo)

尊敬父母 (kính trọng cha mẹ)

值得尊敬的人 (người đáng kính)

表示尊敬 (bày tỏ sự kính trọng)

30 Câu ví dụ (có pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt)

我非常尊敬我的父母。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ.
Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ tôi.

他是我最尊敬的老师。
Tā shì wǒ zuì zūnjìng de lǎoshī.
Ông ấy là thầy giáo mà tôi kính trọng nhất.

我们要尊敬老人。
Wǒmen yào zūnjìng lǎorén.
Chúng ta phải kính trọng người già.

尊敬的各位来宾,欢迎大家的到来。
Zūnjìng de gèwèi láibīn, huānyíng dàjiā de dàolái.
Kính thưa các vị khách quý, hoan nghênh sự có mặt của mọi người.

这位医生很值得尊敬。
Zhè wèi yīshēng hěn zhídé zūnjìng.
Vị bác sĩ này rất đáng kính.

我尊敬他的为人和品德。
Wǒ zūnjìng tā de wéirén hé pǐndé.
Tôi kính trọng con người và phẩm chất của anh ấy.

我们应该尊敬每一位老师。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng měi yí wèi lǎoshī.
Chúng ta nên kính trọng từng thầy cô.

孩子要学会尊敬父母。
Háizi yào xuéhuì zūnjìng fùmǔ.
Trẻ con phải học cách kính trọng cha mẹ.

这是一位受人尊敬的科学家。
Zhè shì yí wèi shòurén zūnjìng de kēxuéjiā.
Đây là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.

尊敬的客户,感谢您的支持。
Zūnjìng de kèhù, gǎnxiè nín de zhīchí.
Kính gửi khách hàng, cảm ơn sự ủng hộ của quý khách.

他是我最尊敬的长辈。
Tā shì wǒ zuì zūnjìng de zhǎngbèi.
Ông ấy là bậc trưởng bối mà tôi kính trọng nhất.

我们要尊敬他人的劳动成果。
Wǒmen yào zūnjìng tārén de láodòng chéngguǒ.
Chúng ta phải tôn trọng thành quả lao động của người khác.

这份工作让我更加尊敬我的同事。
Zhè fèn gōngzuò ràng wǒ gèngjiā zūnjìng wǒ de tóngshì.
Công việc này khiến tôi càng kính trọng đồng nghiệp hơn.

尊敬的女士们,先生们!
Zūnjìng de nǚshìmen, xiānshēngmen!
Kính thưa quý bà và quý ông!

他是一个值得尊敬的对手。
Tā shì yí gè zhídé zūnjìng de duìshǒu.
Anh ấy là một đối thủ đáng kính.

我们要尊敬别人的意见。
Wǒmen yào zūnjìng biérén de yìjiàn.
Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của người khác.

老师教育我们要尊敬长辈。
Lǎoshī jiàoyù wǒmen yào zūnjìng zhǎngbèi.
Thầy dạy chúng tôi phải kính trọng người lớn tuổi.

尊敬是人际交往的重要原则。
Zūnjìng shì rénjì jiāowǎng de zhòngyào yuánzé.
Sự tôn trọng là nguyên tắc quan trọng trong giao tiếp xã hội.

我尊敬那些默默奉献的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē mòmò fèngxiàn de rén.
Tôi kính trọng những người âm thầm cống hiến.

尊敬的朋友们,感谢大家的支持。
Zūnjìng de péngyǒumen, gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Kính thưa các bạn, cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

他以诚实和勤劳赢得了大家的尊敬。
Tā yǐ chéngshí hé qínláo yíngdé le dàjiā de zūnjìng.
Anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người nhờ trung thực và chăm chỉ.

孩子们要学会尊敬老师和同学。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng lǎoshī hé tóngxué.
Trẻ em phải học cách kính trọng thầy cô và bạn bè.

尊敬的董事长,请您发表讲话。
Zūnjìng de dǒngshìzhǎng, qǐng nín fābiǎo jiǎnghuà.
Kính thưa Chủ tịch hội đồng quản trị, xin mời ngài phát biểu.

我们尊敬那些勇敢的人。
Wǒmen zūnjìng nàxiē yǒnggǎn de rén.
Chúng ta kính trọng những người dũng cảm.

尊敬是相互的。
Zūnjìng shì xiānghù de.
Tôn trọng là sự tương hỗ.

我尊敬他的才华。
Wǒ zūnjìng tā de cáihuá.
Tôi kính trọng tài năng của anh ấy.

这位老人受到了大家的尊敬。
Zhè wèi lǎorén shòu dào le dàjiā de zūnjìng.
Vị lão nhân này đã được mọi người kính trọng.

尊敬的同事们,今天我们开会讨论这个问题。
Zūnjìng de tóngshìmen, jīntiān wǒmen kāihuì tǎolùn zhège wèntí.
Kính thưa các đồng nghiệp, hôm nay chúng ta họp để bàn về vấn đề này.

我们要学会尊敬不同的文化。
Wǒmen yào xuéhuì zūnjìng bùtóng de wénhuà.
Chúng ta cần học cách tôn trọng những nền văn hóa khác nhau.

她是我一生中最尊敬的人。
Tā shì wǒ yì shēng zhōng zuì zūnjìng de rén.
Cô ấy là người mà cả đời tôi kính trọng nhất.

1) Ý nghĩa cơ bản:

「尊敬」(zūnjìng) nghĩa là tôn kính, kính trọng, tôn trọng.

Thường dùng để biểu thị thái độ trân trọng, kính nể đối với một người, thường là người có đức hạnh, tuổi tác, học vấn, địa vị hoặc có công lao.

2) Loại từ:

Động từ (动词): tôn kính, kính trọng ai.
Ví dụ: 我尊敬老师。 (Tôi kính trọng thầy giáo.)

Tính từ (形容词): đáng kính, được kính trọng.
Ví dụ: 他是一位尊敬的老人。 (Ông ấy là một cụ già đáng kính.)

3) Cấu trúc / Mẫu câu thường dùng:

尊敬 + 宾语 (người được kính trọng)
Ví dụ: 我尊敬父母。

尊敬的 + 名词 (dùng làm định ngữ, thường thấy trong thư từ)
Ví dụ: 尊敬的各位来宾。

对…表示尊敬 = bày tỏ sự kính trọng với ai.

受到…的尊敬 = được ai kính trọng.

尊敬和爱戴 = tôn kính và yêu mến (cụm thường dùng).

4) Lưu ý sắc thái:

「尊敬」 mang tính trang trọng, lịch sự hơn từ 「尊重」.

尊敬 thiên về tình cảm và thái độ kính trọng, thường dùng cho người.

尊重 thiên về tôn trọng quyền lợi, ý kiến, quy tắc, có thể dùng cho cả người và sự việc.
Ví dụ: 尊敬老师 (kính trọng thầy giáo) ≠ 尊重法律 (tôn trọng pháp luật).

Ví dụ minh họa chi tiết (Hán + Pinyin + Tiếng Việt)

我非常尊敬我的父母。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de fùmǔ.
Tôi vô cùng kính trọng cha mẹ mình.

他是我最尊敬的老师。
Tā shì wǒ zuì zūnjìng de lǎoshī.
Thầy ấy là người thầy mà tôi kính trọng nhất.

尊敬的各位领导,大家好!
Zūnjìng de gèwèi lǐngdǎo, dàjiā hǎo!
Kính thưa các vị lãnh đạo, xin chào mọi người!

我们应该尊敬老人。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎorén.
Chúng ta nên kính trọng người già.

孩子要学会尊敬别人。
Háizi yào xuéhuì zūnjìng biéren.
Trẻ em cần học cách kính trọng người khác.

他对老师非常尊敬。
Tā duì lǎoshī fēicháng zūnjìng.
Anh ấy vô cùng kính trọng thầy giáo.

这位老人受到大家的尊敬。
Zhè wèi lǎorén shòudào dàjiā de zūnjìng.
Cụ già này được mọi người kính trọng.

我尊敬那些勇敢的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē yǒnggǎn de rén.
Tôi kính trọng những người dũng cảm.

他是一位受人尊敬的科学家。
Tā shì yī wèi shòu rén zūnjìng de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học được mọi người kính trọng.

学生们都尊敬他们的老师。
Xuéshēngmen dōu zūnjìng tāmen de lǎoshī.
Học sinh đều kính trọng thầy cô của họ.

我们要尊敬每一个职业。
Wǒmen yào zūnjìng měi yīgè zhíyè.
Chúng ta cần tôn trọng mọi nghề nghiệp.

尊敬的朋友们,欢迎你们的到来!
Zūnjìng de péngyǒumen, huānyíng nǐmen de dàolái!
Kính thưa các bạn, hoan nghênh sự có mặt của các bạn!

尊敬父母是中华民族的传统美德。
Zūnjìng fùmǔ shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính trọng cha mẹ là truyền thống đạo đức của dân tộc Trung Hoa.

他因为诚实和勤奋而受到人们的尊敬。
Tā yīnwèi chéngshí hé qínfèn ér shòudào rénmen de zūnjìng.
Anh ấy được mọi người kính trọng vì sự trung thực và chăm chỉ.

我们对英雄表达了深深的尊敬。
Wǒmen duì yīngxióng biǎodále shēnshēn de zūnjìng.
Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với các anh hùng.

孩子们要学会尊敬师长。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng shīzhǎng.
Trẻ em phải học cách kính trọng thầy cô và người lớn.

尊敬 (zūnjìng) — “tôn kính / kính trọng”

Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ 尊敬, kèm loại từ, mẫu câu — cấu trúc thường gặp, chú ý ngữ pháp, phân biệt với các từ dễ nhầm, và nhiều ví dụ. Mọi ví dụ đều theo định dạng: Hán tự → Phiên âm → Dịch tiếng Việt.

1) Định nghĩa ngắn gọn
尊敬 (zūnjìng): biểu thị thái độ tôn kính, kính trọng đối với người hoặc cái gì đó — tức là kính trọng, tôn kính; cũng dùng để chỉ sự được mọi người kính trọng (trạng thái bị tôn kính).

2) Loại từ

Về cơ bản 尊敬 là động từ (动词): 表示“kính trọng, tôn kính” (ví dụ: 我尊敬他)。

Có thể dùng như danh từ trừu tượng khi nói “sự kính trọng” trong một số cấu trúc (ví dụ: 他的工作赢得了人们的尊敬)。

Có thể kết hợp làm định ngữ trước danh từ: 尊敬的 + 名词(常用于信件称呼或正式语境,如“尊敬的先生/女士”)。

3) Các cấu trúc / mẫu câu phổ biến
(Mỗi mẫu kèm ví dụ ngắn theo định dạng Hán tự → Pinyin → Tiếng Việt)

S + 尊敬 + O(主谓宾)
我尊敬我的老师。
Wǒ zūnjìng wǒ de lǎoshī.
Tôi kính trọng thầy/cô giáo của mình.

对 + O + 表示/感到/很 + 尊敬
我对他很尊敬。
Wǒ duì tā hěn zūnjìng.
Tôi rất kính trọng anh ấy.

被 + (人/群体) + 尊敬 / 受人尊敬(被动)
他被大家尊敬。
Tā bèi dàjiā zūnjìng.
Anh ấy được mọi người kính trọng.

尊敬的 + 名词(书信/正式称呼)
尊敬的先生/女士:
Zūnjìng de xiānsheng / nǚshì:
Kính thưa ông / bà:

出于/表示/赢得 + 尊敬/尊敬心
他的诚实赢得了人们的尊敬。
Tā de chéngshí yíngdé le rénmen de zūnjìng.
Sự trung thực của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

尊敬地 + V(副词性用法,表示方式)
他尊敬地称呼那位老人为“老师”。
Tā zūnjìng de chēnghu nà wèi lǎorén wéi “lǎoshī”.
Anh ấy kính trọng gọi người lớn tuổi đó là “thầy”.

4) Collocations (từ hay đi cùng)

尊敬的 + N — (kính thưa…),常用于信件或正式称呼。

受人尊敬 / 备受尊敬 — được mọi người kính trọng / vô cùng kính trọng。

赢得尊敬 — giành được sự kính trọng。

值得尊敬 — đáng được kính trọng。

对……表示尊敬 — biểu thị sự kính trọng đối với…。

尊敬地 + V — làm V một cách kính trọng。

尊敬长辈 / 尊敬师长 / 尊敬老人 — tôn kính người lớn, thầy cô, người già。

5) Phân biệt ngắn với các từ dễ nhầm

尊敬 (zūnjìng) vs 尊重 (zūnzhòng)

尊敬 nhấn mạnh thái độ kính phục, tôn kính (thường dành cho người có địa vị, tuổi tác, đức hạnh).

尊重 nhấn vào tôn trọng quyền利、意见或人格 (respect someone’s rights/opinions).
例:
我很尊敬他作为一名教师的品格。
Wǒ hěn zūnjìng tā zuòwéi yì míng jiàoshī de pǐngé.
Tôi rất tôn kính phẩm chất của anh ấy như một giáo viên.

我们应该尊重每个人的选择。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng měi gèrén de xuǎnzé.
Chúng ta nên tôn trọng lựa chọn của từng người.

尊敬 vs 敬重 (jìngzhòng)

敬重 và 尊敬 gần nghĩa; 敬重 thường mang sắc thái trang trọng hoặc biểu thị sự kính nể.
例:人们敬重这位老科学家。
Rénmen jìngzhòng zhè wèi lǎo kēxuéjiā.
Mọi người kính trọng vị nhà khoa học già này.

尊敬 vs 敬爱 (jìng’ài)

敬爱 = kính trọng + yêu mến (thường dùng cho cha mẹ,老师、领导等带有感情的尊敬)。
例:我们敬爱老师。
Wǒmen jìng’ài lǎoshī.
Chúng tôi vừa kính trọng vừa yêu mến thầy cô.

尊敬 vs 敬佩 (jìngpèi)

敬佩 nhấn mạnh “ngưỡng mộ, khâm phục” vì phẩm chất hoặc thành tựu.
例:我很敬佩他的勇气。
Wǒ hěn jìngpèi tā de yǒngqì.
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.

6) Nhiều ví dụ (Hán tự → Pinyin → Tiếng Việt)
(Đã chọn các câu đa dạng — trang trọng, đời thường, mô tả bị động, thư tín, thành ngữ…)

我非常尊敬我的老师。
Wǒ fēicháng zūnjìng wǒ de lǎoshī.
Tôi rất kính trọng thầy/cô của mình.

我们应该尊敬长辈。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng zhǎngbèi.
Chúng ta nên tôn kính bậc trưởng bối.

他为人正直,受大家尊敬。
Tā wéirén zhèngzhí, shòu dàjiā zūnjìng.
Anh ấy sống ngay thẳng, được mọi người kính trọng.

在信件开头常写“尊敬的先生/女士:”。
Zài xìnjiàn kāitóu cháng xiě “zūnjìng de xiānsheng / nǚshì:”.
Ở đầu thư thường viết “Kính gửi ông/bà:”.

他的诚实赢得了人们的尊敬。
Tā de chéngshí yíngdé le rénmen de zūnjìng.
Sự trung thực của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

小孩子应该学会尊敬师长。
Xiǎo háizi yīnggāi xuéhuì zūnjìng shīzhǎng.
Trẻ em nên học cách tôn kính thầy cô và người lớn.

他被视为一位受人尊敬的领导。
Tā bèi shì wéi yí wèi shòu rén zūnjìng de lǐngdǎo.
Anh ấy được xem là một nhà lãnh đạo được mọi người kính trọng.

对别人的劳动成果要表示尊敬。
Duì biérén de láodòng chéngguǒ yào biǎoshì zūnjìng.
Phải tỏ thái độ kính trọng đối với thành quả lao động của người khác.

她在社区里很受尊敬,因为她热心公益。
Tā zài shèqū lǐ hěn shòu zūnjìng, yīnwèi tā rèxīn gōngyì.
Cô ấy rất được kính trọng trong cộng đồng vì cô ấy nhiệt tình với công tác từ thiện.

请以尊敬的语气与客人交谈。
Qǐng yǐ zūnjìng de yǔqì yǔ kèrén jiāotán.
Xin hãy nói chuyện với khách bằng thái độ kính trọng.

这位老师深受学生的尊敬。
Zhè wèi lǎoshī shēn shòu xuéshēng de zūnjìng.
Vị giáo viên này được học sinh vô cùng kính trọng.

我尊敬他的职业道德。
Wǒ zūnjìng tā de zhíyè dàodé.
Tôi kính trọng đạo đức nghề nghiệp của anh ấy.

他以谦逊赢得了同事们的尊敬。
Tā yǐ qiānxùn yíngdé le tóngshìmen de zūnjìng.
Bằng sự khiêm tốn anh ấy đã giành được sự kính trọng của đồng nghiệp.

尊敬老人是我们的传统美德。
Zūnjìng lǎorén shì wǒmen de chuántǒng měidé.
Tôn kính người già là một đức tính truyền thống của chúng ta.

他的成就令人尊敬。
Tā de chéngjiù lìng rén zūnjìng.
Thành tựu của anh ấy khiến người ta kính phục.

我们要尊敬别人的隐私。
Wǒmen yào zūnjìng biérén de yǐnsī.
Chúng ta phải tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

这位作家因其贡献而备受尊敬。
Zhè wèi zuòjiā yīn qí gòngxiàn ér bèi shòu zūnjìng.
Nhà văn này được kính trọng vì những đóng góp của ông.

孩子们尊敬老师,也尊重同学。
Háizimen zūnjìng lǎoshī, yě zūnzhòng tóngxué.
Trẻ em kính trọng thầy cô, cũng tôn trọng bạn học.

他对历史人物有深深的尊敬。
Tā duì lìshǐ rénwù yǒu shēnshēn de zūnjìng.
Anh ấy có sự kính trọng sâu sắc đối với các nhân vật lịch sử.

她尊敬地称呼他为“教授”。
Tā zūnjìng de chēnghu tā wéi “jiàoshòu”.
Cô ấy kính cẩn gọi ông ấy là “giáo sư”.

他年纪虽小,对长辈很尊敬。
Tā niánjì suī xiǎo, duì zhǎngbèi hěn zūnjìng.
Dù tuổi nhỏ nhưng anh ấy rất tôn kính người bề trên.

由于他的贡献,公司上下都尊敬他。
Yóuyú tā de gòngxiàn, gōngsī shàng xià dōu zūnjìng tā.
Do những đóng góp của anh ấy, toàn công ty đều kính trọng anh.

她的学识和人格值得所有人的尊敬。
Tā de xuéshí hé réngé zhídé suǒyǒu rén de zūnjìng.
Tri thức và nhân cách của cô ấy xứng đáng được mọi người kính trọng.

如果你想得到他人的尊敬,首先要尊重别人。
Rúguǒ nǐ xiǎng dédào tārén de zūnjìng, shǒuxiān yào zūnzhòng biérén.
Nếu bạn muốn được người khác kính trọng, trước hết phải tôn trọng người khác.

他在公众场合总是很有礼貌,令人尊敬。
Tā zài gōngzhòng chǎnghé zǒng shì hěn yǒu lǐmào, lìng rén zūnjìng.
Anh ấy luôn lịch sự ở nơi công cộng, khiến người ta kính trọng.

那位退休的工程师仍然受到年轻工程师的尊敬。
Nà wèi tuìxiū de gōngchéngshī réngrán shòudào niánqīng gōngchéngshī de zūnjìng.
Vị kỹ sư đã nghỉ hưu vẫn được các kỹ sư trẻ kính trọng.

对老师的尊敬体现在行动上,而不仅仅是口头。
Duì lǎoshī de zūnjìng tǐxiàn zài xíngdòng shàng, ér bù jǐnjǐn shì kǒutóu.
Sự kính trọng đối với thầy cô thể hiện ở hành động, không chỉ lời nói.

他因诚恳的态度而赢得了公众的尊敬。
Tā yīn chēngkěn de tàidù ér yíngdé le gōngzhòng de zūnjìng.
Anh ấy giành được sự kính trọng của công chúng vì thái độ chân thành.

在公司里,领导应以身作则,值得员工尊敬。
Zài gōngsī lǐ, lǐngdǎo yīng yǐ shēn zuò zé, zhídé yuángōng zūnjìng.
Trong công ty, lãnh đạo nên làm gương bằng hành động, để nhân viên kính trọng.

他的言行不一致,渐渐失去了人们的尊敬。
Tā de yánxíng bù yízhì, jiànjiàn shīqù le rénmen de zūnjìng.
Lời nói và hành động của anh ấy không nhất quán, dần dần mất đi sự kính trọng của mọi người.

7) Một vài hội thoại ngắn (Đối thoại — Hán tự / Pinyin / Tiếng Việt)

对话一:
A: 你为什么一直不说话?
Nǐ wèishéme yīzhí bù shuōhuà?
Tại sao bạn cứ im lặng?

B: 我在想怎样表达对老师的尊敬。
Wǒ zài xiǎng zěnyàng biǎodá duì lǎoshī de zūnjìng.
Tôi đang nghĩ cách thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô.

对话二:
A: 写信给客户时怎么称呼比较合适?
Xiě xìn gěi kèhù shí zěnme chēnghu bǐjiào héshì?
Khi viết thư cho khách hàng gọi thế nào là hợp lý?

B: 可以用“尊敬的先生/女士”会比较正式。
Kěyǐ yòng “zūnjìng de xiānsheng / nǚshì” huì bǐjiào zhèngshì.
Có thể dùng “Kính gửi ông/bà” sẽ trang trọng hơn.

对话三:
A: 他为什么那么受大家尊敬?
Tā wèishéme nàme shòu dàjiā zūnjìng?
Tại sao anh ấy lại được mọi người kính trọng như vậy?

B: 因为他总是乐于助人,言行一致。
Yīnwèi tā zǒng shì lèyú zhùrén, yánxíng yízhì.
Bởi vì anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác và lời nói đi đôi với việc làm.

8) Bài tập nhỏ (tự làm) — kèm đáp án

A. 将下列中文句子翻成越南语:

我尊敬我的父母。

他的贡献赢得了人们的尊敬。

请以尊敬的语气讲话。

Đáp án tham khảo:

Tôi kính trọng cha mẹ tôi.

Những đóng góp của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.

Xin hãy nói chuyện với thái độ kính trọng.

B. 用“尊敬/尊重”填空(判断哪个更合适):

我们要__别人的选择。 → 答:尊重

他因品格高尚而被大家__。 → 答:尊敬

9) Lưu ý sử dụng / thực tế

尊敬 mang sắc thái trang trọng, tôn kính; thường sử dụng trong văn nói lịch sự và văn viết trang trọng (bài phát biểu, thư tín, mô tả người có công).

Khi muốn nói “tôn trọng ý kiến/ quyền lợi” dùng 尊重 thay vì 尊敬.

Dùng 尊敬的 như lời xưng hô trong thư từ/diễn văn rất phổ biến.

Muốn diễn tả “được nhiều người kính trọng” thường dùng cấu trúc 受人尊敬 / 备受尊敬 / 深受尊敬。

Giải nghĩa từ 尊敬

尊敬 (zūn jìng) có nghĩa là “kính trọng, tôn kính”. Đây là một từ thể hiện thái độ trân trọng, tôn kính đối với người khác, thường dùng cho những người lớn tuổi, thầy cô, người có địa vị, người có công hoặc những người đáng được ngưỡng mộ.

尊 mang nghĩa “tôn quý, đề cao”.

敬 mang nghĩa “kính cẩn, lễ phép, kính trọng”.

Kết hợp lại thành 尊敬, nghĩa là “tôn kính, kính trọng”.

Ngoài ra, 尊敬 cũng có thể dùng để bày tỏ sự kính trọng trong lời mở đầu của văn bản, thư từ hoặc bài phát biểu, ví dụ như: 尊敬的老师 (kính thưa thầy/cô), 尊敬的各位来宾 (kính thưa các vị khách quý).

Loại từ

Động từ (verb): kính trọng, tôn kính.
Ví dụ: 我尊敬我的父母。— Tôi kính trọng cha mẹ tôi.

Tính từ (adjective): đáng kính, được kính trọng.
Ví dụ: 他是一个尊敬的人。— Anh ấy là một người đáng kính.

Danh từ (noun): sự kính trọng (thường kết hợp trong cụm).
Ví dụ: 表示尊敬 — bày tỏ sự kính trọng.

Các cấu trúc thường dùng

尊敬 + 对象 (尊敬老师 / 尊敬父母 / 尊敬长辈)

尊敬的 + 称呼 (尊敬的老师 / 尊敬的同事 / 尊敬的客人)

对 + 人 + 表示尊敬 (对老人表示尊敬)

值得尊敬 (người đáng kính trọng)

令人尊敬 (khiến người khác kính trọng)

以示尊敬 (để tỏ lòng kính trọng)

受到尊敬 (được người khác kính trọng)

30 mẫu câu ví dụ với 尊敬

我尊敬我的父母,他们为我付出了很多。
Wǒ zūnjìng wǒ de fùmǔ, tāmen wèi wǒ fùchūle hěn duō.
Tôi kính trọng cha mẹ mình, họ đã hy sinh rất nhiều cho tôi.

孩子们要学会尊敬老师。
Háizimen yào xuéhuì zūnjìng lǎoshī.
Trẻ em cần học cách kính trọng thầy cô.

他是一个值得尊敬的人。
Tā shì yīgè zhídé zūnjìng de rén.
Anh ấy là một người đáng kính.

尊敬的领导,您好!
Zūnjìng de lǐngdǎo, nín hǎo!
Kính thưa lãnh đạo, xin chào!

他在村里是个受人尊敬的长者。
Tā zài cūn lǐ shì gè shòu rén zūnjìng de zhǎngzhě.
Ở trong làng, ông ấy là một trưởng lão được mọi người kính trọng.

我们应该尊敬老人。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎorén.
Chúng ta nên kính trọng người già.

他很尊敬自己的老师,从来不顶嘴。
Tā hěn zūnjìng zìjǐ de lǎoshī, cónglái bù dǐngzuǐ.
Anh ấy rất kính trọng thầy giáo của mình, chưa bao giờ cãi lại.

这是我最尊敬的朋友。
Zhè shì wǒ zuì zūnjìng de péngyǒu.
Đây là người bạn mà tôi kính trọng nhất.

我们向英雄们表示崇高的尊敬。
Wǒmen xiàng yīngxióngmen biǎoshì chónggāo de zūnjìng.
Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng cao cả đối với các anh hùng.

他是一个令人尊敬的医生。
Tā shì yīgè lìngrén zūnjìng de yīshēng.
Ông ấy là một bác sĩ đáng kính.

她的敬业精神让人十分尊敬。
Tā de jìngyè jīngshén ràng rén shífēn zūnjìng.
Tinh thần tận tụy với công việc của cô ấy khiến mọi người rất kính trọng.

我们鞠躬以示尊敬。
Wǒmen jūgōng yǐ shì zūnjìng.
Chúng tôi cúi đầu để bày tỏ sự kính trọng.

尊敬的客人,欢迎您光临。
Zūnjìng de kèrén, huānyíng nín guānglín.
Kính thưa quý khách, hoan nghênh ngài đến tham dự.

他受到大家的尊敬。
Tā shòudào dàjiā de zūnjìng.
Anh ấy được mọi người kính trọng.

孩子们从小就要学会尊敬长辈。
Háizimen cóng xiǎo jiù yào xuéhuì zūnjìng zhǎngbèi.
Trẻ em cần học kính trọng bề trên từ nhỏ.

我很尊敬我的爷爷,他是一个正直的人。
Wǒ hěn zūnjìng wǒ de yéye, tā shì yīgè zhèngzhí de rén.
Tôi rất kính trọng ông nội tôi, ông là một người chính trực.

尊敬的各位来宾,大家好!
Zūnjìng de gèwèi láibīn, dàjiā hǎo!
Kính thưa các vị khách quý, xin chào mọi người!

这位科学家令人非常尊敬。
Zhè wèi kēxuéjiā lìngrén fēicháng zūnjìng.
Nhà khoa học này khiến mọi người vô cùng kính trọng.

我们要尊敬每一个劳动者。
Wǒmen yào zūnjìng měi yīgè láodòngzhě.
Chúng ta nên kính trọng mọi người lao động.

他虽然有钱,但并不受人尊敬。
Tā suīrán yǒu qián, dàn bìng bù shòu rén zūnjìng.
Anh ta tuy giàu có nhưng không được người khác kính trọng.

尊敬师长是中华民族的传统美德。
Zūnjìng shīzhǎng shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính trọng thầy cô và trưởng bối là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

我尊敬那些无私奉献的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē wúsī fèngxiàn de rén.
Tôi kính trọng những người cống hiến vô tư.

她是我最尊敬的长辈。
Tā shì wǒ zuì zūnjìng de zhǎngbèi.
Cô ấy là bậc trưởng bối mà tôi kính trọng nhất.

尊敬别人,也会赢得别人的尊敬。
Zūnjìng biérén, yě huì yíngdé biérén de zūnjìng.
Kính trọng người khác cũng sẽ nhận lại sự kính trọng từ họ.

他的勇气让我非常尊敬。
Tā de yǒngqì ràng wǒ fēicháng zūnjìng.
Lòng dũng cảm của anh ấy khiến tôi rất kính trọng.

尊敬的同学们,请大家安静。
Zūnjìng de tóngxuémen, qǐng dàjiā ānjìng.
Kính thưa các bạn học, xin mọi người giữ trật tự.

我们对先烈表示深切的尊敬。
Wǒmen duì xiānliè biǎoshì shēnqiè de zūnjìng.
Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với các liệt sĩ.

他是一位受人尊敬的老师。
Tā shì yī wèi shòu rén zūnjìng de lǎoshī.
Ông ấy là một thầy giáo được mọi người kính trọng.

尊敬的朋友们,感谢你们的支持。
Zūnjìng de péngyǒumen, gǎnxiè nǐmen de zhīchí.
Kính thưa các bạn, cảm ơn sự ủng hộ của các bạn.

他的一生值得我们尊敬和学习。
Tā de yīshēng zhídé wǒmen zūnjìng hé xuéxí.
Cả cuộc đời ông ấy đáng để chúng ta kính trọng và học hỏi.

1) Định nghĩa & Ý nghĩa

尊敬 (zūnjìng) có hai cách dùng chính:

Động từ (动词): kính trọng, tôn trọng, bày tỏ sự kính mến đối với người khác.

Tính từ (形容词): đáng kính, tôn kính, trang trọng.

Chữ Hán:

尊 (zūn) = tôn, cao quý, kính trọng.

敬 (jìng) = kính, lễ phép, tôn kính.
→ Ghép lại: 尊敬 = tôn kính, kính trọng.

2) Loại từ & Cấu trúc dùng

Động từ: 尊敬 + 对象

Danh từ: 尊敬 (kính trọng, sự tôn kính)

Tính từ: 尊敬的 (dùng trước danh từ) = kính mến, đáng kính, trang trọng

Các cách dùng phổ biến:

尊敬 + 人/对象:Kính trọng ai đó

尊敬的 + 称呼:Kính gửi + Danh xưng (dùng trong thư từ)

值得尊敬:Đáng kính trọng

表示尊敬:Biểu thị sự kính trọng

受到尊敬:Được tôn trọng

3) Một số cụm từ liên quan

尊敬的老师 (zūnjìng de lǎoshī) – Thầy cô kính mến

尊敬的客人 (zūnjìng de kèrén) – Quý khách

尊敬的朋友们 (zūnjìng de péngyǒumen) – Các bạn thân mến

表示尊敬 (biǎoshì zūnjìng) – Bày tỏ sự tôn kính

受到尊敬 (shòudào zūnjìng) – Được kính trọng

尊敬长辈 (zūnjìng zhǎngbèi) – Kính trọng người lớn tuổi

4) Các mẫu câu thông dụng

尊敬 + 人/对象:我很尊敬他。

尊敬的 + 称呼:尊敬的校长 / 尊敬的各位领导

表示尊敬:我们应该向英雄表示尊敬。

受到尊敬:他是一个受到大家尊敬的人。

值得尊敬:这是一个值得尊敬的长者。

5) Nhiều ví dụ minh họa (中文 → 拼音 → Tiếng Việt)

我很尊敬我的父母。
Wǒ hěn zūnjìng wǒ de fùmǔ.
Tôi rất kính trọng cha mẹ tôi.

尊敬老师是学生的本分。
Zūnjìng lǎoshī shì xuéshēng de běnfèn.
Kính trọng thầy cô là bổn phận của học sinh.

这是一个受到大家尊敬的医生。
Zhè shì yī gè shòudào dàjiā zūnjìng de yīshēng.
Đây là một bác sĩ được mọi người kính trọng.

我非常尊敬他,因为他很有道德。
Wǒ fēicháng zūnjìng tā, yīnwèi tā hěn yǒu dàodé.
Tôi vô cùng kính trọng ông ấy vì ông ấy rất có đạo đức.

我们应该尊敬长辈。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng zhǎngbèi.
Chúng ta nên kính trọng người lớn tuổi.

尊敬的各位领导,大家好!
Zūnjìng de gèwèi lǐngdǎo, dàjiā hǎo!
Kính thưa các vị lãnh đạo, xin chào mọi người!

他用行动赢得了人们的尊敬。
Tā yòng xíngdòng yíngdé le rénmen de zūnjìng.
Anh ấy bằng hành động của mình đã giành được sự kính trọng của mọi người.

我向他鞠躬表示尊敬。
Wǒ xiàng tā júgōng biǎoshì zūnjìng.
Tôi cúi chào trước anh ấy để bày tỏ sự kính trọng.

那位老人值得尊敬。
Nà wèi lǎorén zhídé zūnjìng.
Vị lão nhân kia thật đáng kính.

尊敬他人,就是尊敬自己。
Zūnjìng tārén, jiùshì zūnjìng zìjǐ.
Kính trọng người khác chính là tôn trọng chính mình.

孩子们学会了尊敬老师。
Háizimen xuéhuìle zūnjìng lǎoshī.
Bọn trẻ đã học cách kính trọng thầy cô.

他在公司很受尊敬。
Tā zài gōngsī hěn shòu zūnjìng.
Anh ấy rất được tôn trọng trong công ty.

尊敬的客人,欢迎您光临!
Zūnjìng de kèrén, huānyíng nín guānglín!
Quý khách kính mến, chào mừng quý khách đã đến!

他是一个令人尊敬的科学家。
Tā shì yī gè lìngrén zūnjìng de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học đáng kính.

这种职业非常值得尊敬。
Zhè zhǒng zhíyè fēicháng zhídé zūnjìng.
Nghề này rất đáng được tôn kính.

我尊敬那些为国家牺牲的人。
Wǒ zūnjìng nàxiē wèi guójiā xīshēng de rén.
Tôi kính trọng những người đã hy sinh cho đất nước.

尊敬别人是一种美德。
Zūnjìng biérén shì yī zhǒng měidé.
Kính trọng người khác là một đức tính tốt.

他的谦虚让人更加尊敬他。
Tā de qiānxū ràng rén gèngjiā zūnjìng tā.
Sự khiêm tốn của anh ấy khiến người ta càng kính trọng anh hơn.

尊敬的校长,请您发言。
Zūnjìng de xiàozhǎng, qǐng nín fāyán.
Kính thưa hiệu trưởng, xin mời ngài phát biểu.

他为人正直,所以大家都尊敬他。
Tā wéirén zhèngzhí, suǒyǐ dàjiā dōu zūnjìng tā.
Anh ấy là người chính trực nên mọi người đều kính trọng anh.

6) Lưu ý khi dùng

尊敬的 + 称呼 thường dùng trong thư từ, văn bản trang trọng (giống như “Kính gửi” trong tiếng Việt).

Dùng 尊重 (zūnzhòng) hay 尊敬 (zūnjìng)?

尊敬 = kính trọng (có cảm xúc, thái độ).

尊重 = tôn trọng (có tính lý trí, khách quan).
Ví dụ: 我尊敬我的老师 (Tôi kính trọng thầy giáo của tôi)
我尊重你的决定 (Tôi tôn trọng quyết định của bạn).

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.