HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster行李 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

行李 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

行李 (xíngli) nghĩa là hành lý – chỉ tất cả những đồ đạc, vali, túi xách, ba lô… mà một người mang theo khi đi du lịch, công tác, hoặc di chuyển xa.

5/5 - (1 bình chọn)

行李 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của 行李
行李 (xíngli) nghĩa là hành lý – chỉ tất cả những đồ đạc, vali, túi xách, ba lô… mà một người mang theo khi đi du lịch, công tác, hoặc di chuyển xa.

Loại từ

  • Danh từ (n.): chỉ đồ đạc mang theo khi đi xa.
  • Không dùng như động từ hay tính từ.

Cấu trúc và mẫu câu thường gặp

  • 收拾行李 (shōushi xíngli): thu dọn hành lý.
  • 打包行李 (dǎbāo xíngli): đóng gói hành lý.
  • 托运行李 (tuōyùn xíngli): ký gửi hành lý.
  • 随身行李 (suíshēn xíngli): hành lý xách tay.
  • 行李超重 (xíngli chāozhòng): hành lý quá cân.
  • 领取行李 (lǐngqǔ xíngli): nhận hành lý.
  • 行李寄存处 (xíngli jìcúnchù): nơi gửi hành lý.

Ví dụ chi tiết (kèm pinyin và tiếng Việt)

  1. Thu dọn, chuẩn bị hành lý
  • 我已经收拾好行李了。
    Wǒ yǐjīng shōushi hǎo xíngli le.
    Tôi đã thu dọn hành lý xong rồi.
  • 她正在打包行李。
    Tā zhèngzài dǎbāo xíngli.
    Cô ấy đang đóng gói hành lý.
  • 出门前别忘了准备行李。
    Chūmén qián bié wàngle zhǔnbèi xíngli.
    Trước khi ra ngoài đừng quên chuẩn bị hành lý.
  1. Ở sân bay, nhà ga
  • 请检查一下你的行李。
    Qǐng jiǎnchá yíxià nǐ de xíngli.
    Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn.
  • 我的行李太重了。
    Wǒ de xíngli tài zhòng le.
    Hành lý của tôi quá nặng.
  • 行李超重需要付费。
    Xíngli chāozhòng xūyào fùfèi.
    Hành lý quá cân cần phải trả phí.
  • 我们到机场后去拿行李。
    Wǒmen dào jīchǎng hòu qù ná xíngli.
    Sau khi đến sân bay, chúng ta đi lấy hành lý.
  • 丢失的行李已经找回。
    Diūshī de xíngli yǐjīng zhǎohuí.
    Hành lý bị mất đã được tìm lại.
  1. Hành lý xách tay, ký gửi
  • 这件是随身行李。
    Zhè jiàn shì suíshēn xíngli.
    Cái này là hành lý xách tay.
  • 那些箱子要托运行李。
    Nàxiē xiāngzi yào tuōyùn xíngli.
    Những chiếc vali đó phải ký gửi.
  • 每位乘客可以带一件随身行李。
    Měi wèi chéngkè kěyǐ dài yí jiàn suíshēn xíngli.
    Mỗi hành khách có thể mang một kiện hành lý xách tay.
  1. Ngữ cảnh đời thường- 他帮我搬行李。
    Tā bāng wǒ bān xíngli.
    Anh ấy giúp tôi mang hành lý.
  • 我把行李放在行李寄存处。
    Wǒ bǎ xíngli fàng zài xíngli jìcúnchù.
    Tôi để hành lý ở chỗ gửi hành lý.
  • 旅行时行李不要带太多。
    Lǚxíng shí xíngli bú yào dài tài duō.
    Khi đi du lịch đừng mang quá nhiều hành lý.
  • 他们的行李绑得很结实。
    Tāmen de xíngli bǎng de hěn jiēshi.
    Hành lý của họ được buộc rất chắc chắn.
    Mẹo ghi nhớ- 行 (xíng) = đi lại, di chuyển.
  • 李 (lǐ) = đồ đạc, vật dụng.
    → 行李 = đồ đạc mang theo khi đi xa = hành lý.
  1. Ý nghĩa của từ 行李 (xínglǐ)
    行李 có nghĩa là hành lý, tư trang, hoặc đồ đạc mang theo khi đi xa, chẳng hạn như khi đi du lịch, công tác, hoặc di chuyển. Từ này thường ám chỉ các vật dụng cá nhân được đóng gói để mang theo, như quần áo, đồ dùng cá nhân, hoặc các vật phẩm cần thiết.

Nguồn gốc từ vựng:

行 (xíng): Đi, di chuyển, hành trình.
李 (lǐ): Trong ngữ cảnh này, 李 là một cách viết cổ, liên quan đến hành lý hoặc đồ đạc mang theo trong hành trình (ngày xưa thường là túi vải hoặc hành lý nhẹ).
Khi kết hợp, 行李 ám chỉ những thứ được mang theo trong chuyến đi.

Sắc thái sử dụng:

行李 mang tính trung lập, được dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, giao thông, hoặc vận chuyển.
Có thể dùng để chỉ hành lý cá nhân (như vali, ba lô) hoặc hành lý nói chung (bao gồm hàng hóa trong một số trường hợp).
Trong một số ngữ cảnh, 行李 có thể mang tính trang trọng hơn so với các từ thông tục như 东西 (dōngxī) (đồ đạc).

  1. Loại từ
    行李 là một danh từ (名词, míngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ các vật dụng hoặc đồ đạc mang theo. Nó thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Dùng làm chủ ngữ:

行李已经放在车上了。
(Xínglǐ yǐjīng fàng zài chē shàng le.)
→ Hành lý đã được đặt lên xe.

Dùng làm tân ngữ:

我需要收拾行李。
(Wǒ xūyào shōushí xínglǐ.)
→ Tôi cần sắp xếp hành lý.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 行李
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 行李:

主语 + 收拾/整理 + 行李
(Chủ ngữ + sắp xếp + hành lý)
→ Diễn tả hành động chuẩn bị hoặc sắp xếp hành lý.
Ví dụ:

她正在收拾行李准备旅行。
(Tā zhèngzài shōushí xínglǐ zhǔnbèi lǚxíng.)
→ Cô ấy đang sắp xếp hành lý để chuẩn bị đi du lịch.

主语 + 把 + 行李 + 放进/放到 + 地点
(Chủ ngữ + để + hành lý + vào/tại + địa điểm)
→ Chỉ hành động đặt hành lý vào một nơi cụ thể.
Ví dụ:

我把行李放进后备箱。
(Wǒ bǎ xínglǐ fàng jìn hòubèixiāng.)
→ Tôi để hành lý vào cốp xe.

行李 + 在 + 地点
(Hành lý + ở + địa điểm)
→ Miêu tả vị trí của hành lý.
Ví dụ:

我的行李在机场丢失了。
(Wǒ de xínglǐ zài jīchǎng diūshī le.)
→ Hành lý của tôi bị mất ở sân bay.

主语 + 带/携带 + 行李
(Chủ ngữ + mang theo + hành lý)
→ Chỉ hành động mang hành lý đi cùng.
Ví dụ:

他只带了一件行李上飞机。
(Tā zhǐ dài le yī jiàn xínglǐ shàng fēijī.)
→ Anh ấy chỉ mang một kiện hành lý lên máy bay.

检查/托运 + 行李
(Kiểm tra/ký gửi + hành lý)
→ Liên quan đến các thủ tục hành lý ở sân bay hoặc nhà ga.
Ví dụ:

请到柜台托运行李。
(Qǐng dào guìtái tuōyùn xínglǐ.)
→ Vui lòng đến quầy để ký gửi hành lý.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 行李 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi

我得赶紧收拾行李,明天要出差。
(Wǒ děi gǎnjǐn shōushí xínglǐ, míngtiān yào chūchāi.)
→ Tôi phải nhanh chóng sắp xếp hành lý, mai đi công tác.

Ngữ cảnh: Đặt hành lý vào phương tiện

他把所有行李都放进了火车行李厢。
(Tā bǎ suǒyǒu xínglǐ dōu fàng jìn le huǒchē xínglǐxiāng.)
→ Anh ấy để tất cả hành lý vào khoang hành lý của tàu hỏa.

Ngữ cảnh: Hành lý bị mất

我的行李在机场被弄丢了,真是麻烦!
(Wǒ de xínglǐ zài jīchǎng bèi nòng diū le, zhēn shì máfan!)
→ Hành lý của tôi bị thất lạc ở sân bay, thật phiền phức!

Ngữ cảnh: Kiểm tra hành lý

海关人员要求检查我的行李。
(Hǎiguān rényuán yāoqiú jiǎnchá wǒ de xínglǐ.)
→ Nhân viên hải quan yêu cầu kiểm tra hành lý của tôi.

Ngữ cảnh: Mang hành lý nhẹ

这次旅行我只带了很少的行李。
(Zhè cì lǚxíng wǒ zhǐ dài le hěn shǎo de xínglǐ.)
→ Chuyến du lịch này tôi chỉ mang rất ít hành lý.

Ngữ cảnh: Ký gửi hành lý

航空公司允许每位乘客托运两件行李。
(Hángkōng gōngsī yǔnxǔ měi wèi chéngkè tuōyùn liǎng jiàn xínglǐ.)
→ Hãng hàng không cho phép mỗi hành khách ký gửi hai kiện hành lý.

Ngữ cảnh: Hành lý cồng kềnh

他的行李太多了,装不下后备箱。
(Tā de xínglǐ tài duō le, zhuāng bù xià hòubèixiāng.)
→ Hành lý của anh ấy quá nhiều, không chứa hết vào cốp xe.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng 行李

Sắc thái ngữ cảnh:

行李 thường dùng để chỉ hành lý cá nhân mang theo trong chuyến đi, đặc biệt trong bối cảnh du lịch, công tác, hoặc di chuyển bằng phương tiện giao thông (máy bay, tàu hỏa, xe hơi).
Trong một số trường hợp, 行李 có thể ám chỉ đồ đạc nói chung, nhưng không phổ biến bằng 东西 (dōngxī) trong văn nói thông tục.

Kết hợp với từ khác:

行李箱 (xínglǐxiāng): Vali, thường chỉ chiếc vali hoặc hộp chứa hành lý.

Ví dụ: 我买了一个新的行李箱。
(Wǒ mǎi le yī gè xīn de xínglǐxiāng.)
→ Tôi đã mua một chiếc vali mới.

行李架 (xínglǐjià): Giá để hành lý (trên tàu, xe, hoặc máy bay).

Ví dụ: 请把行李放在行李架上。
(Qǐng bǎ xínglǐ fàng zài xínglǐjià shàng.)
→ Vui lòng để hành lý lên giá để hành lý.

手提行李 (shǒutí xínglǐ): Hành lý xách tay.

Ví dụ: 手提行李不能超过五公斤。
(Shǒutí xínglǐ bù néng chāoguò wǔ gōngjīn.)
→ Hành lý xách tay không được vượt quá 5kg.

So sánh với từ đồng nghĩa:

东西 (dōngxī): Đồ đạc, mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến hành lý du lịch.

Ví dụ: 车里有很多东西,不是行李。
(Chē lǐ yǒu hěnduō dōngxī, bùshì xínglǐ.)
→ Trong xe có nhiều đồ, không phải hành lý.

包裹 (bāoguǒ): Gói hàng, bưu kiện, thường dùng cho đồ được đóng gói để gửi hoặc vận chuyển.

Ví dụ: 这是一个包裹,不是行李。
(Zhè shì yī gè bāoguǒ, bùshì xínglǐ.)
→ Đây là một bưu kiện, không phải hành lý.

后备箱 (hòubèixiāng): Cốp xe, chỉ khoang chứa đồ của xe hơi, không phải hành lý.

Ví dụ: 行李在后备箱里。
(Xínglǐ zài hòubèixiāng lǐ.)
→ Hành lý ở trong cốp xe.

Lưu ý văn hóa:

Ở Trung Quốc đại lục, 行李 là từ chuẩn để chỉ hành lý. Ở Đài Loan, người ta cũng dùng 行李, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng 行囊 (xíngnáng) (túi hành lý, mang sắc thái cổ hơn) hoặc 行李箱 để chỉ vali.

Nghĩa của 行李
行李 (xíngli) nghĩa là hành lý – chỉ những đồ đạc, tư trang, vali, túi xách, ba lô… mà một người mang theo khi đi du lịch, công tác hoặc di chuyển.

Đây là danh từ không đếm được. Khi muốn nói “một kiện hành lý” thì dùng lượng từ 件: 一件行李 (yī jiàn xíngli).

Thường dùng trong ngữ cảnh sân bay, nhà ga, khách sạn, du lịch.

Các từ liên quan:

行李箱 (xínglǐxiāng): vali.

行李包 (xínglǐbāo): túi hành lý.

行李车 (xínglǐchē): xe đẩy hành lý.

行李寄存处 (xínglǐ jìcún chù): nơi gửi hành lý.

托运行李 (tuōyùn xínglǐ): ký gửi hành lý.

随身行李 (suíshēn xínglǐ): hành lý xách tay.

Loại từ
Danh từ (名词).

Có thể làm chủ ngữ (行李很重 – Hành lý rất nặng), tân ngữ (我收拾行李 – Tôi thu dọn hành lý), hoặc định ngữ (行李箱 – vali).

Cấu trúc thường gặp
收拾行李 (shōushi xíngli) – thu dọn hành lý.

托运行李 (tuōyùn xíngli) – ký gửi hành lý.

搬运行李 (bānyùn xíngli) – vận chuyển hành lý.

检查行李 (jiǎnchá xíngli) – kiểm tra hành lý.

丢失行李 (diūshī xíngli) – thất lạc hành lý.

提取行李 (tíqǔ xíngli) – lấy hành lý (ở sân bay).

30 ví dụ với 行李 (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
我的行李太重了。 Wǒ de xíngli tài zhòng le. Hành lý của tôi quá nặng.

你收拾好行李了吗? Nǐ shōushi hǎo xíngli le ma? Bạn đã thu dọn hành lý xong chưa?

他忘了带行李。 Tā wàngle dài xíngli. Anh ấy quên mang hành lý.

请检查一下你的行李。 Qǐng jiǎnchá yíxià nǐ de xíngli. Xin hãy kiểm tra hành lý của bạn.

我已经把行李打包好了。 Wǒ yǐjīng bǎ xíngli dǎbāo hǎo le. Tôi đã đóng gói hành lý xong.

行李在车后备箱里。 Xíngli zài chē hòubèixiāng lǐ. Hành lý ở trong cốp xe.

机场有免费的行李寄存服务。 Jīchǎng yǒu miǎnfèi de xíngli jìcún fúwù. Sân bay có dịch vụ gửi hành lý miễn phí.

我的行李丢了。 Wǒ de xíngli diū le. Hành lý của tôi bị mất.

他帮我搬运行李。 Tā bāng wǒ bānyùn xíngli. Anh ấy giúp tôi vận chuyển hành lý.

行李超重需要付费。 Xíngli chāozhòng xūyào fùfèi. Hành lý quá cân phải trả thêm phí.

我在等行李提取。 Wǒ zài děng xíngli tíqǔ. Tôi đang chờ lấy hành lý.

这件行李是谁的? Zhè jiàn xíngli shì shéi de? Kiện hành lý này là của ai?

他把行李放在行李寄存处。 Tā bǎ xíngli fàng zài xíngli jìcún chù. Anh ấy đặt hành lý ở chỗ gửi hành lý.

我们的行李还没到。 Wǒmen de xíngli hái méi dào. Hành lý của chúng tôi vẫn chưa đến.

请不要把贵重物品放在托运行李里。 Qǐng bú yào bǎ guìzhòng wùpǐn fàng zài tuōyùn xíngli lǐ. Xin đừng để đồ quý giá trong hành lý ký gửi.

他提着行李走出了机场。 Tā tízhe xíngli zǒuchūle jīchǎng. Anh ấy xách hành lý đi ra khỏi sân bay.

我帮你看着行李。 Wǒ bāng nǐ kànzhe xíngli. Tôi giúp bạn trông hành lý.

行李箱坏了一个轮子。 Xínglǐxiāng huài le yí gè lúnzi. Vali bị hỏng một bánh xe.

你带了多少件行李? Nǐ dàile duōshǎo jiàn xíngli? Bạn mang bao nhiêu kiện hành lý?

行李员把行李送到房间。 Xíngliyúan bǎ xíngli sòng dào fángjiān. Nhân viên hành lý mang hành lý đến phòng.

我把行李放在床边。 Wǒ bǎ xíngli fàng zài chuáng biān. Tôi đặt hành lý bên cạnh giường.

行李检查很严格。 Xíngli jiǎnchá hěn yángé. Kiểm tra hành lý rất nghiêm ngặt.

他正在收拾行李准备出发。 Tā zhèngzài shōushi xíngli zhǔnbèi chūfā. Anh ấy đang thu dọn hành lý để chuẩn bị xuất phát.

我把行李放在火车上了。 Wǒ bǎ xíngli fàng zài huǒchē shàng le. Tôi đã để hành lý trên tàu.

行李太多,搬不动。 Xíngli tài duō, bān bù dòng. Hành lý quá nhiều, không mang nổi.

你的小心点,别丢了行李。 Nǐ xiǎoxīn diǎn, bié diū le xíngli. Cẩn thận một chút, đừng để mất hành lý.

行李架上放满了包。 Xínglǐjià shàng fàng mǎn le bāo. Giá để hành lý đầy túi.

我托运了两件行李。 Wǒ tuōyùn le liǎng jiàn xíngli. Tôi đã ký gửi hai kiện hành lý.

行李提取处在一楼。 Xíngli tíqǔ chù zài yī lóu. Nơi lấy hành lý ở tầng một.

他把行李放在旅馆门口。 Tā bǎ xíngli fàng zài lǚguǎn ménkǒu. Anh ấy đặt hành lý ở cửa khách sạn.

Tổng kết
行李 là danh từ chỉ hành lý, tư trang mang theo khi đi xa.

Không đếm trực tiếp, phải dùng lượng từ 件.

Thường đi với các động từ: 收拾, 托运, 搬运, 检查, 丢失, 提取.

Liên quan mật thiết đến du lịch, sân bay, nhà ga, khách sạn.

  1. Nghĩa của 行李

行李 (xíngli) nghĩa là hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa như quần áo, vali, túi xách, đồ dùng cá nhân khi đi du lịch, công tác, chuyển nhà, về quê,…

Thường chỉ những vật dụng được đóng gói để mang theo người trên các phương tiện giao thông: máy bay, tàu hỏa, xe khách, xe buýt, tàu thủy, v.v.

Có thể dùng cho cả hành lý ký gửi (托运行李) và hành lý xách tay (随身行李).

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ đồ đạc, vali, hành lý mang theo khi di chuyển.

Thuộc nhóm danh từ tập hợp, thường chỉ số nhiều (nhiều món đồ), nhưng trong tiếng Trung 行李 không biến đổi hình thái dù nhiều hay ít.

  1. Một số từ ghép & cụm từ liên quan
    Từ ghép Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    行李箱 xíngli xiāng Vali, thùng hành lý
    行李袋 xíngli dài Túi hành lý
    行李票 xíngli piào Vé hành lý
    行李车 xíngli chē Xe đẩy hành lý
    托运行李 tuōyùn xíngli Hành lý ký gửi
    随身行李 suíshēn xíngli Hành lý xách tay
    行李超重 xíngli chāozhòng Hành lý quá cân
    行李领取处 xíngli lǐngqǔ chù Nơi nhận hành lý
    行李寄存 xíngli jìcún Gửi/giữ hành lý
  2. Cấu trúc câu thường gặp

带/拿 + 行李: mang theo hành lý

整理 + 行李: sắp xếp hành lý

托运 + 行李: ký gửi hành lý

领取 + 行李: nhận hành lý

行李 + động từ: hành lý bị… (mất, quá cân, kiểm tra)

…的行李: hành lý của… (我的行李, 他的行李)

  1. 30 Mẫu câu ví dụ (Tiếng Trung – Pinyin – Tiếng Việt)
    A. Hành lý chung

我的行李太多了。
Wǒ de xíngli tài duō le.
Hành lý của tôi quá nhiều.

你带了多少行李?
Nǐ dài le duōshao xíngli?
Bạn mang bao nhiêu hành lý?

行李放在这里就可以。
Xíngli fàng zài zhèlǐ jiù kěyǐ.
Đặt hành lý ở đây là được rồi.

他的行李丢了。
Tā de xíngli diū le.
Hành lý của anh ấy bị mất.

我来帮你搬行李。
Wǒ lái bāng nǐ bān xíngli.
Để tôi giúp bạn chuyển hành lý.

行李已经检查过了。
Xíngli yǐjīng jiǎnchá guò le.
Hành lý đã được kiểm tra rồi.

我们的行李超重了。
Wǒmen de xíngli chāozhòng le.
Hành lý của chúng tôi bị quá cân.

你的行李很重吗?
Nǐ de xíngli hěn zhòng ma?
Hành lý của bạn có nặng không?

请看好自己的行李。
Qǐng kàn hǎo zìjǐ de xíngli.
Xin hãy trông coi hành lý của mình.

他的行李比我的轻。
Tā de xíngli bǐ wǒ de qīng.
Hành lý của anh ấy nhẹ hơn của tôi.

B. Sắp xếp & mang hành lý

我正在整理行李。
Wǒ zhèngzài zhěnglǐ xíngli.
Tôi đang sắp xếp hành lý.

出发前要打包好行李。
Chūfā qián yào dǎbāo hǎo xíngli.
Trước khi xuất phát phải đóng gói hành lý cẩn thận.

别忘了带行李票。
Bié wàng le dài xíngli piào.
Đừng quên mang vé hành lý.

我帮你提行李吧。
Wǒ bāng nǐ tí xíngli ba.
Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé.

这些行李是你的还是她的?
Zhèxiē xíngli shì nǐ de háishì tā de?
Những hành lý này là của bạn hay của cô ấy?

请把行李放到行李车上。
Qǐng bǎ xíngli fàng dào xíngli chē shàng.
Vui lòng đặt hành lý lên xe đẩy.

司机帮我们装行李。
Sījī bāng wǒmen zhuāng xíngli.
Tài xế giúp chúng tôi chất hành lý.

你行李收拾好了吗?
Nǐ xíngli shōushi hǎo le ma?
Bạn đã thu dọn hành lý xong chưa?

旅行时行李要尽量轻便。
Lǚxíng shí xíngli yào jǐnliàng qīngbiàn.
Khi đi du lịch hành lý nên gọn nhẹ.

我带的行李很简单。
Wǒ dài de xíngli hěn jiǎndān.
Hành lý tôi mang rất đơn giản.

C. Sân bay/ga tàu

行李托运在哪里?
Xíngli tuōyùn zài nǎlǐ?
Ký gửi hành lý ở đâu?

这是我的行李牌。
Zhè shì wǒ de xíngli pái.
Đây là thẻ hành lý của tôi.

请把行李放到传送带上。
Qǐng bǎ xíngli fàng dào chuánsòngdài shàng.
Xin đặt hành lý lên băng chuyền.

行李超重需要付费。
Xíngli chāozhòng xūyào fùfèi.
Hành lý quá cân cần trả phí.

行李领取处在前面。
Xíngli lǐngqǔ chù zài qiánmiàn.
Nơi nhận hành lý ở phía trước.

我的行李还没有出来。
Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái.
Hành lý của tôi vẫn chưa ra.

请核对一下行李标签。
Qǐng héduì yíxià xíngli biāoqiān.
Xin kiểm tra lại nhãn hành lý.

这是您的行李吗?
Zhè shì nín de xíngli ma?
Đây có phải hành lý của ngài không?

小心别拿错行李。
Xiǎoxīn bié ná cuò xíngli.
Cẩn thận đừng lấy nhầm hành lý.

行李检查很严格。
Xíngli jiǎnchá hěn yángé.
Việc kiểm tra hành lý rất nghiêm ngặt.

  1. Ghi nhớ nhanh

行李 = Hành lý mang theo khi đi xa (vali, túi xách, đồ dùng cá nhân).

Dùng trong mọi loại hình du lịch, di chuyển, từ tàu xe, máy bay cho đến chuyển nhà.

Thường kết hợp với các động từ: 带 (mang), 拿 (xách), 托运 (ký gửi), 整理 (sắp xếp), 领取 (nhận).

Nghĩa của 行李 (xíngli)
“行李” nghĩa là hành lý — các đồ đạc cá nhân mang theo khi đi lại, đặc biệt trong chuyến du lịch, công tác hoặc di chuyển xa. Nó bao gồm vali, túi xách, ba lô, và những vật dụng đóng gói để mang đi. Trong ngữ cảnh giao thông, “行李” thường chỉ tổng thể hành lý (không đếm trực tiếp), còn “行李箱” là chiếc vali cụ thể.

Loại từ và từ liên quan
Loại từ: Danh từ (không đếm trực tiếp).

Lượng từ đi kèm: 件(yí jiàn xíngli = một kiện hành lý), 一些(yìxiē xíngli = một số hành lý).

Từ liên quan:

行李箱: vali/hộp hành lý.

随身行李: hành lý xách tay.

托运行李: hành lý ký gửi.

行李票/行李牌: phiếu/nhãn hành lý.

行李架: giá để hành lý (trên tàu/xe).

行李提取/领取: nhận hành lý (tại băng chuyền).

Động từ thường đi kèm: 打包(đóng gói), 搬运(bốc vác/di chuyển), 托运(ký gửi), 领取(nhận), 丢失(mất), 检查(kiểm tra), 超重(quá cân).

Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Chủ ngữ + 打包 + 行李: đóng gói hành lý.

把 + 行李 + 放在/搬到 + 地点: đặt/chuyển hành lý đến đâu.

办理/托运 + 行李: làm thủ tục ký gửi hành lý.

领取/提取 + 行李: nhận hành lý.

行李 + 超重/丢失/延误: hành lý quá cân/mất/bị trễ.

随身行李 + 限制/规定: quy định với hành lý xách tay.

在 + 机场/车站 + 领取/寄存 + 行李: nhận/gửi hành lý ở sân bay/ga.

Lưu ý ngữ dụng
Không đếm trực tiếp: nói “一件行李/两件行李”, tránh “一个行李”.

Phân biệt: “行李” là tổng thể đồ mang theo; “行李箱” là chiếc vali cụ thể; “包裹/快递” là bưu kiện/giao hàng, không dùng thay cho hành lý.

Giao tiếp hàng ngày: “行李” dùng rộng rãi ở sân bay, nhà ga, khách sạn; “随身行李/托运行李” quan trọng trong quy định an toàn và hành lý quá cân.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhóm A: Đóng gói, sắp xếp
我已经把行李打包好了。 Wǒ yǐjīng bǎ xíngli dǎbāo hǎo le. Tôi đã đóng gói hành lý xong rồi.

出发前记得整理行李。 Chūfā qián jìde zhěnglǐ xíngli. Trước khi xuất phát nhớ sắp xếp hành lý.

这些行李太多了,需要减一些。 Zhèxiē xíngli tài duō le, xūyào jiǎn yìxiē. Hành lý này quá nhiều, cần bớt đi một chút.

请把行李放到门口。 Qǐng bǎ xíngli fàng dào ménkǒu. Xin đặt hành lý ở cửa.

我把行李箱装满了衣服。 Wǒ bǎ xínglixiāng zhuāngmǎn le yīfu. Tôi đã chất đầy quần áo vào vali.

Nhóm B: Ký gửi, nhận hành lý
我们先去办理托运行李。 Wǒmen xiān qù bànlǐ tuōyùn xíngli. Chúng ta đi làm thủ tục ký gửi hành lý trước.

登机后在目的地提取行李。 Dēngjī hòu zài mùdìdì tíqǔ xíngli. Lên máy bay xong thì nhận hành lý ở điểm đến.

行李提取处在一楼。 Xíngli tíqǔ chù zài yī lóu. Khu nhận hành lý ở tầng một.

我的行李还没出来。 Wǒ de xíngli hái méi chūlái. Hành lý của tôi vẫn chưa ra.

请出示行李牌再领取。 Qǐng chūshì xínglipái zài lǐngqǔ. Vui lòng xuất trình nhãn hành lý rồi mới nhận.

Nhóm C: Quy định, kiểm tra
随身行李有尺寸限制。 Suíshēn xíngli yǒu chǐcùn xiànzhì. Hành lý xách tay có giới hạn kích thước.

行李超重需要付费。 Xíngli chāozhòng xūyào fùfèi. Hành lý quá cân phải trả phí.

请检查你的行李是否完整。 Qǐng jiǎnchá nǐ de xíngli shìfǒu wánzhěng. Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn có đầy đủ không.

液体不能放在随身行李里。 Yètǐ bùnéng fàng zài suíshēn xíngli lǐ. Không được để chất lỏng trong hành lý xách tay.

易碎品要单独标注在行李上。 Yìsuìpǐn yào dāndú biāozhù zài xíngli shang. Đồ dễ vỡ cần được ghi chú riêng trên hành lý.

Nhóm D: Vấn đề, sự cố
我的行李丢失了。 Wǒ de xíngli diūshī le. Hành lý của tôi bị thất lạc.

行李延误,请耐心等待。 Xíngli yánwù, qǐng nàixīn děngdài. Hành lý bị trễ, xin hãy kiên nhẫn chờ.

这件行李被弄坏了。 Zhè jiàn xíngli bèi nòng huài le. Kiện hành lý này bị hỏng rồi.

我发现行李锁打不开。 Wǒ fāxiàn xíngli suǒ dǎ bùkāi. Tôi thấy khóa hành lý không mở được.

有人误拿了我的行李。 Yǒurén wù ná le wǒ de xíngli. Có người cầm nhầm hành lý của tôi.

Nhóm E: Di chuyển, gửi hành lý
我把行李搬到车上了。 Wǒ bǎ xíngli bān dào chē shang le. Tôi đã chuyển hành lý lên xe.

在前台可以寄存行李。 Zài qiántái kěyǐ jìcún xíngli. Có thể gửi hành lý ở quầy lễ tân.

请帮我看一下行李。 Qǐng bāng wǒ kàn yíxià xíngli. Xin giúp tôi trông hành lý một chút.

行李太重,叫行李员来搬吧。 Xíngli tài zhòng, jiào xíngliyúan lái bān ba. Hành lý quá nặng, gọi nhân viên bốc vác đến chuyển nhé.

别把行李挡在过道上。 Bié bǎ xíngli dǎng zài guòdào shang. Đừng để hành lý chắn lối đi.

Nhóm F: Cách nói với vali, giá để đồ
把行李箱放在行李架上。 Bǎ xínglixiāng fàng zài xínglijìa shang. Đặt vali lên giá để hành lý.

我买了一个新的行李箱。 Wǒ mǎi le yí gè xínglixiāng. Tôi đã mua một chiếc vali mới.

这个行李箱有密码锁。 Zhè ge xínglixiāng yǒu mìmǎ suǒ. Chiếc vali này có khóa số.

行李箱的轮子坏了。 Xínglixiāng de lúnzi huài le. Bánh xe của vali bị hỏng.

小心别把行李箱摔了。 Xiǎoxīn bié bǎ xínglixiāng shuāi le. Cẩn thận đừng làm rơi vali.

Giải thích chi tiết về từ “行李”
Từ “行李” (xíng lǐ) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc (cả giản thể và phồn thể đều viết giống nhau), được sử dụng để chỉ hành lý, tư trang hoặc đồ đạc cá nhân mà một người mang theo khi đi du lịch, di chuyển hoặc rời khỏi nhà. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển, như đi du lịch, chuyển nhà, hoặc vận chuyển đồ đạc.

Nghĩa chính:

Chỉ các vật dụng cá nhân được đóng gói để mang theo, chẳng hạn như quần áo, đồ dùng cá nhân, hoặc các vật phẩm cần thiết khi đi xa.
Trong một số ngữ cảnh lịch sử, “行李” còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ tài sản hoặc đồ đạc của một người khi di chuyển (ví dụ: trong các chuyến hành quân thời xưa).
Trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu được dùng để chỉ hành lý trong các tình huống như đi máy bay, tàu hỏa, hoặc xe khách.

Từ này được ghép từ hai chữ Hán:

“行” (xíng): Nghĩa là “đi”, “hành trình”, hoặc “di chuyển”.
“李” (lǐ): Trong ngữ cảnh này, có thể liên quan đến “đồ đạc” hoặc “tư trang” (nghĩa cổ của “李” liên quan đến hành lý trong lịch sử, dù ngày nay ít dùng riêng lẻ với nghĩa này).

Trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, “行李” là một từ thông dụng, xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như tại sân bay, nhà ga, hoặc khi nói về việc chuẩn bị cho một chuyến đi. Nó mang tính trung lập, không có hàm ý tích cực hay tiêu cực, và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Quan Thoại ở cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Loại từ

Chính: Danh từ (noun) – Chỉ một tập hợp đồ vật (hành lý, tư trang).
Trong câu, “行李” thường đóng vai trò tân ngữ, chủ ngữ, hoặc định ngữ, tùy vào cấu trúc câu.

Mẫu câu ví dụ

Cấu trúc cơ bản (tân ngữ): Chủ ngữ + động từ + 行李. Ví dụ: “我收拾行李” (Wǒ shōu shí xíng lǐ) – Tôi sắp xếp hành lý.
Mô tả vị trí: 行李 + 在 + nơi chốn. Ví dụ: “行李在后备箱里” (Xíng lǐ zài hòu bèi xiāng lǐ) – Hành lý ở trong cốp xe.
Hỏi về hành lý: 你的行李 + 动词 + 吗? Ví dụ: “你的行李准备好了吗?” (Nǐ de xíng lǐ zhǔn bèi hǎo le ma?) – Hành lý của bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Mô tả số lượng hoặc đặc điểm: 行李 + tính từ. Ví dụ: “行李很重” (Xíng lǐ hěn zhòng) – Hành lý rất nặng.

Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “行李” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:

Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.

Ví dụ cơ bản (sắp xếp hành lý):
Tiếng Trung: 我正在收拾行李去旅行。
Pinyin: Wǒ zhèng zài shōu shí xíng lǐ qù lǚ xíng.
Tiếng Việt: Tôi đang sắp xếp hành lý để đi du lịch.
Ví dụ tại sân bay:
Tiếng Trung: 请把行李放在传送带上。
Pinyin: Qǐng bǎ xíng lǐ fàng zài chuán sòng dài shàng.
Tiếng Việt: Vui lòng đặt hành lý lên băng chuyền.
Ví dụ về số lượng:
Tiếng Trung: 我的行李太多了。
Pinyin: Wǒ de xíng lǐ tài duō le.
Tiếng Việt: Hành lý của tôi quá nhiều.
Ví dụ trong kiểm tra an ninh:
Tiếng Trung: 你的行李里有什么?
Pinyin: Nǐ de xíng lǐ lǐ yǒu shén me?
Tiếng Việt: Trong hành lý của bạn có gì?
Ví dụ khi đi tàu:
Tiếng Trung: 行李可以放在架子上。
Pinyin: Xíng lǐ kě yǐ fàng zài jià zi shàng.
Tiếng Việt: Hành lý có thể được đặt trên giá.
Ví dụ về hành lý thất lạc:
Tiếng Trung: 我的行李在机场丢了。
Pinyin: Wǒ de xíng lǐ zài jī chǎng diū le.
Tiếng Việt: Hành lý của tôi bị mất ở sân bay.
Ví dụ trong chuyến đi dài:
Tiếng Trung: 他带了很多行李去国外。
Pinyin: Tā dài le hěn duō xíng lǐ qù guó wài.
Tiếng Việt: Anh ấy mang rất nhiều hành lý đi nước ngoài.
Ví dụ về vận chuyển:
Tiếng Trung: 行李已经放进后备箱了。
Pinyin: Xíng lǐ yǐ jīng fàng jìn hòu bèi xiāng le.
Tiếng Việt: Hành lý đã được đặt vào cốp xe.
Ví dụ trong ngữ cảnh thân mật:
Tiếng Trung: 你帮我拿一下行李好吗?
Pinyin: Nǐ bāng wǒ ná yī xià xíng lǐ hǎo ma?
Tiếng Việt: Bạn giúp tôi cầm hành lý được không?
Ví dụ về chuẩn bị:
Tiếng Trung: 行李准备好了,我们可以出发了。
Pinyin: Xíng lǐ zhǔn bèi hǎo le, wǒ men kě yǐ chū fā le.
Tiếng Việt: Hành lý đã chuẩn bị xong, chúng ta có thể khởi hành.

Giải nghĩa từ “行李”

行李 (xíngli) — nghĩa là hành lý, tức là đồ dùng mang theo khi đi du lịch, công tác, đi xa.

Từ loại: danh từ (名词).

Chữ Hán:

行 (xíng) = đi, di chuyển

李 (trong trường hợp này là chữ Hán cố định, không có nghĩa riêng)
→ ghép lại: đồ đạc mang theo khi đi đường → hành lý.

Phạm vi sử dụng:

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đi lại, đi du lịch, đi tàu xe, máy bay.

Được dùng trong nhiều cụm: 行李箱 (vali), 行李票 (vé hành lý), 行李架 (giá để hành lý), 行李提取 (lấy hành lý), 行李超重 (hành lý quá cân).

Mẫu câu thông dụng

收拾行李 (shōushi xíngli) — thu dọn hành lý

托运行李 (tuōyùn xíngli) — gửi hành lý ký gửi

随身行李 (suíshēn xíngli) — hành lý xách tay

行李超重 (xíngli chāozhòng) — hành lý quá cân

提取行李 (tíqǔ xíngli) — lấy hành lý

保管行李 (bǎoguǎn xíngli) — trông giữ hành lý

Nhiều ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)

我正在收拾行李。
Wǒ zhèngzài shōushi xíngli.
Tôi đang thu dọn hành lý.

他的行李太多了。
Tā de xíngli tài duō le.
Hành lý của anh ấy quá nhiều.

这件行李可以随身带上飞机。
Zhè jiàn xíngli kěyǐ suíshēn dài shàng fēijī.
Hành lý này có thể mang theo lên máy bay.

请把行李放在后备箱里。
Qǐng bǎ xíngli fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Xin hãy để hành lý vào cốp xe.

我去机场托运了两件行李。
Wǒ qù jīchǎng tuōyùn le liǎng jiàn xíngli.
Tôi ra sân bay gửi ký gửi hai kiện hành lý.

我帮你看一下行李吧。
Wǒ bāng nǐ kàn yīxià xíngli ba.
Để tôi trông hành lý cho bạn nhé.

别忘了带上你的行李。
Bié wàng le dàishàng nǐ de xíngli.
Đừng quên mang hành lý của bạn.

你的行李超重了,需要付费。
Nǐ de xíngli chāozhòng le, xūyào fùfèi.
Hành lý của bạn quá cân rồi, cần phải trả thêm tiền.

旅馆门口有地方可以寄存行李。
Lǚguǎn ménkǒu yǒu dìfāng kěyǐ jìcún xíngli.
Trước cửa khách sạn có chỗ có thể gửi hành lý.

下车时别忘了拿你的行李。
Xiàchē shí bié wàng le ná nǐ de xíngli.
Khi xuống xe đừng quên lấy hành lý của bạn.

她带了三个大行李箱。
Tā dài le sān gè dà xínglǐxiāng.
Cô ấy mang theo ba chiếc vali lớn.

我在机场找不到我的行李。
Wǒ zài jīchǎng zhǎo bù dào wǒ de xíngli.
Tôi không tìm thấy hành lý của mình ở sân bay.

我们的行李被检查得很仔细。
Wǒmen de xíngli bèi jiǎnchá de hěn zǐxì.
Hành lý của chúng tôi bị kiểm tra rất kỹ.

你要不要我帮你搬行李?
Nǐ yàobùyào wǒ bāng nǐ bān xíngli?
Bạn có cần tôi giúp bạn khiêng hành lý không?

这家航空公司的免费行李额度是多少?
Zhè jiā hángkōng gōngsī de miǎnfèi xíngli édù shì duōshǎo?
Hãng hàng không này cho phép bao nhiêu kg hành lý miễn phí?

我们先去放行李,然后再出去玩。
Wǒmen xiān qù fàng xíngli, ránhòu zài chūqù wán.
Chúng ta đi cất hành lý trước rồi mới đi chơi.

火车站里有自动寄存行李的柜子。
Huǒchēzhàn lǐ yǒu zìdòng jìcún xíngli de guìzi.
Trong ga tàu có tủ gửi hành lý tự động.

我的行李票丢了。
Wǒ de xínglipiào diū le.
Tôi làm mất vé hành lý rồi.

那个包不是我的行李。
Nàgè bāo bù shì wǒ de xíngli.
Cái túi đó không phải hành lý của tôi.

她带的行李很轻,只有一个小包。
Tā dài de xíngli hěn qīng, zhǐ yǒu yī gè xiǎo bāo.
Hành lý cô ấy mang rất nhẹ, chỉ có một cái túi nhỏ.

行李 (xíngli) là gì?

  1. Giải thích nghĩa
    行李 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành lý, chỉ tất cả đồ đạc, vali, túi xách mà một người mang theo khi đi du lịch, đi công tác, hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
    Thường dùng để nói chung về toàn bộ đồ đạc mang theo, không nhất thiết chỉ một cái vali cụ thể mà có thể gồm nhiều loại túi, balo, hộp.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Một số cụm từ thường gặp
    行李箱 (xínglǐxiāng) → vali hành lý
    托运行李 (tuōyùn xínglǐ) → ký gửi hành lý
    手提行李 (shǒutí xínglǐ) → hành lý xách tay
    行李票 (xínglǐpiào) → vé hành lý
    行李超重 (xínglǐ chāozhòng) → hành lý quá cân
  4. Mẫu câu thông dụng
    带行李 (dài xínglǐ) → mang hành lý
    收拾行李 (shōushi xínglǐ) → sắp xếp hành lý
    检查行李 (jiǎnchá xínglǐ) → kiểm tra hành lý
    搬运行李 (bānyùn xínglǐ) → vận chuyển hành lý
  5. Ví dụ minh họa chi tiết

我带了两件行李。
Wǒ dài le liǎng jiàn xínglǐ.
Tôi mang theo hai kiện hành lý.

行李太多了,你能帮我拿一下吗?
Xínglǐ tài duō le, nǐ néng bāng wǒ ná yīxià ma?
Hành lý nhiều quá, bạn có thể giúp tôi cầm một chút không?

乘客请注意,请不要把危险品放在行李里。
Chéngkè qǐng zhùyì, qǐng búyào bǎ wēixiǎnpǐn fàng zài xínglǐ lǐ.
Hành khách xin chú ý, xin đừng để vật nguy hiểm trong hành lý.

我需要把这件行李托运。
Wǒ xūyào bǎ zhè jiàn xínglǐ tuōyùn.
Tôi cần ký gửi kiện hành lý này.

机场工作人员正在检查行李。
Jīchǎng gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá xínglǐ.
Nhân viên sân bay đang kiểm tra hành lý.

他旅行的时候总是带很多行李。
Tā lǚxíng de shíhòu zǒngshì dài hěn duō xínglǐ.
Anh ấy mỗi lần đi du lịch đều mang rất nhiều hành lý.

你的行李超重了,需要付费。
Nǐ de xínglǐ chāozhòng le, xūyào fùfèi.
Hành lý của bạn quá cân, cần phải trả thêm phí.

请把行李放在后备箱里。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Xin hãy để hành lý vào cốp sau xe.

我已经收拾好行李,准备出发了。
Wǒ yǐjīng shōushi hǎo xínglǐ, zhǔnbèi chūfā le.
Tôi đã sắp xếp xong hành lý, chuẩn bị xuất phát rồi.

这家酒店提供免费的行李寄存服务。
Zhè jiā jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de xínglǐ jìcún fúwù.
Khách sạn này cung cấp dịch vụ gửi hành lý miễn phí.

行李丢了,我得去找失物招领处。
Xínglǐ diū le, wǒ děi qù zhǎo shīwù zhāolǐng chù.
Hành lý bị mất rồi, tôi phải đến phòng hành lý thất lạc.

请把手提行李放在座位上方的行李架里。
Qǐng bǎ shǒutí xínglǐ fàng zài zuòwèi shàngfāng de xínglǐjià lǐ.
Xin vui lòng để hành lý xách tay lên giá hành lý phía trên chỗ ngồi.

他把行李放在了火车的行李架上。
Tā bǎ xínglǐ fàng zài le huǒchē de xínglǐjià shàng.
Anh ấy đặt hành lý lên giá để hành lý của tàu hỏa.

出国旅行时要注意保护好行李。
Chūguó lǚxíng shí yào zhùyì bǎohù hǎo xínglǐ.
Khi đi du lịch nước ngoài cần chú ý bảo vệ hành lý cẩn thận.

行李太重了,我们打个车吧。
Xínglǐ tài zhòng le, wǒmen dǎ ge chē ba.
Hành lý nặng quá, chúng ta bắt xe đi thôi.

  1. Tổng kết
    行李 = hành lý, đồ đạc mang theo khi di chuyển.
    Thuộc danh từ, dùng nhiều trong ngữ cảnh du lịch, đi lại, sân bay, khách sạn, tàu xe.
    Đi kèm với động từ: 带 (mang), 托运 (ký gửi), 搬运 (chuyển), 收拾 (sắp xếp), 检查 (kiểm tra).

Giải thích từ 行李 (xíngli)

Định nghĩa:
行李 (xíngli) nghĩa là hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa, đi du lịch hoặc công tác. Bao gồm vali, túi xách, balo, hòm, thùng… mà người đi đường mang theo. Trong tiếng Việt thường dịch là hành lý.

Phiên âm: xíngli
Loại từ: danh từ (名词)

Cách dùng & lưu ý

行李 chỉ chung hành lý, không phân biệt loại: vali, túi xách, thùng, balo…

Có thể dùng với các động từ: 拿行李 (ná xíngli — xách hành lý), 托运行李 (tuōyùn xíngli — gửi hành lý ký gửi), 检查行李 (jiǎnchá xíngli — kiểm tra hành lý).

行李箱 (xínglǐxiāng) = vali, hòm hành lý (vật chứa hành lý). Đừng nhầm 行李 với 行李箱.

行李 = hành lý (khái niệm chung).

行李箱 = vali/hòm đựng hành lý (cụ thể).

Một số cụm từ thông dụng

托运行李 (tuōyùn xíngli) — ký gửi hành lý

随身行李 (suíshēn xíngli) — hành lý xách tay

行李超重 (xíngli chāozhòng) — hành lý quá cân

行李票 (xíngli piào) — thẻ hành lý

领取行李 (lǐngqǔ xíngli) — nhận hành lý

Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

我带了两个行李去旅行。
Wǒ dàile liǎng gè xíngli qù lǚxíng.
Tôi mang theo hai kiện hành lý đi du lịch.

你的行李太多了,飞机上可能超重。
Nǐ de xíngli tài duō le, fēijī shàng kěnéng chāozhòng.
Hành lý của bạn nhiều quá, có thể bị quá cân trên máy bay.

请把行李放在后备箱里。
Qǐng bǎ xíngli fàng zài hòubèixiāng lǐ.
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.

旅客正在等候领取行李。
Lǚkè zhèngzài děnghòu lǐngqǔ xíngli.
Hành khách đang chờ nhận hành lý.

随身行李不要超过七公斤。
Suíshēn xíngli bùyào chāoguò qī gōngjīn.
Hành lý xách tay không được vượt quá 7 kg.

他忘记把行李提上车。
Tā wàngjì bǎ xíngli tí shàng chē.
Anh ấy quên mang hành lý lên xe.

我帮你看着行李,你去买票吧。
Wǒ bāng nǐ kānzhe xíngli, nǐ qù mǎi piào ba.
Tôi trông hành lý cho bạn, bạn đi mua vé đi.

这些行李需要托运。
Zhèxiē xíngli xūyào tuōyùn.
Số hành lý này cần phải ký gửi.

机场工作人员正在检查行李。
Jīchǎng gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá xíngli.
Nhân viên sân bay đang kiểm tra hành lý.

火车上有专门放行李的架子。
Huǒchē shàng yǒu zhuānmén fàng xíngli de jiàzi.
Trên tàu hỏa có giá chuyên để hành lý.

别忘了拿好你的行李票。
Bié wàngle ná hǎo nǐ de xíngli piào.
Đừng quên giữ cẩn thận thẻ hành lý của bạn.

行李超重的话,需要付费。
Xíngli chāozhòng de huà, xūyào fùfèi.
Nếu hành lý quá cân, cần phải trả thêm tiền.

我帮奶奶搬行李上楼。
Wǒ bāng nǎinai bān xíngli shàng lóu.
Tôi giúp bà mang hành lý lên lầu.

Giải thích từ 行李 (xíngli — luggage/baggage — hành lý)
1) Nghĩa cơ bản

行李 (xíngli): chỉ tất cả các đồ đạc, hành lý, va-li, túi xách mang theo khi đi du lịch, công tác, di chuyển bằng máy bay, tàu, xe…

Có thể bao gồm quần áo, vật dụng cá nhân, vali, túi du lịch, ba lô v.v.

2) Loại từ

名词 (míngcí — danh từ): chỉ đồ dùng, hành lý mang theo khi đi đường.

3) Sắc thái & cách dùng

Dùng trong ngữ cảnh du lịch, vận chuyển, đi lại.

Thường đi kèm với:

收拾行李 (shōushi xíngli) — sắp xếp hành lý

托运行李 (tuōyùn xíngli) — ký gửi hành lý

随身行李 (suíshēn xíngli) — hành lý xách tay

携带行李 (xiédài xíngli) — mang theo hành lý

行李超重 (xíngli chāozhòng) — hành lý quá cân

4) Ví dụ chi tiết (Chinese — pinyin — English — Vietnamese)

我还没收拾好行李。
Wǒ hái méi shōushi hǎo xíngli.
I haven’t packed my luggage yet.
Tôi vẫn chưa sắp xếp xong hành lý.

请把行李放到后备箱里。
Qǐng bǎ xíngli fàng dào hòubèixiāng lǐ.
Please put the luggage in the trunk.
Xin hãy để hành lý vào cốp xe.

这些行李太重了,我拿不动。
Zhèxiē xíngli tài zhòng le, wǒ ná bù dòng.
This luggage is too heavy, I can’t carry it.
Hành lý này quá nặng, tôi không mang nổi.

你的行李托运了吗?
Nǐ de xíngli tuōyùn le ma?
Have you checked in your luggage?
Hành lý của bạn đã ký gửi chưa?

行李超重需要加钱。
Xíngli chāozhòng xūyào jiā qián.
Overweight luggage requires extra payment.
Hành lý quá cân thì phải trả thêm tiền.

登机时请把随身行李放到行李架上。
Dēngjī shí qǐng bǎ suíshēn xíngli fàng dào xínglǐjià shàng.
When boarding, please put your carry-on luggage on the luggage rack.
Khi lên máy bay, xin hãy để hành lý xách tay lên giá để hành lý.

我帮你拿行李吧。
Wǒ bāng nǐ ná xíngli ba.
Let me help you carry the luggage.
Để tôi giúp bạn mang hành lý nhé.

酒店可以帮客人保管行李。
Jiǔdiàn kěyǐ bāng kèrén bǎoguǎn xíngli.
The hotel can keep the luggage for guests.
Khách sạn có thể giữ hành lý cho khách.

他提着行李走出了车站。
Tā tízhe xíngli zǒuchūle chēzhàn.
He carried his luggage out of the station.
Anh ấy xách hành lý bước ra khỏi nhà ga.

行李丢了怎么办?
Xíngli diū le zěnme bàn?
What should I do if the luggage is lost?
Nếu hành lý bị mất thì phải làm sao?

我的行李被航空公司弄丢了。
Wǒ de xíngli bèi hángkōng gōngsī nòng diū le.
My luggage was lost by the airline.
Hành lý của tôi bị hãng hàng không làm mất.

他有很多行李需要托运。
Tā yǒu hěn duō xíngli xūyào tuōyùn.
He has a lot of luggage to check in.
Anh ấy có rất nhiều hành lý cần ký gửi.

行李架上已经没有位置了。
Xínglǐjià shàng yǐjīng méiyǒu wèizhì le.
There’s no space left on the luggage rack.
Trên giá để hành lý đã hết chỗ.

服务员帮我们把行李送上楼。
Fúwùyuán bāng wǒmen bǎ xíngli sòng shàng lóu.
The attendant helped us carry the luggage upstairs.
Nhân viên phục vụ đã giúp chúng tôi mang hành lý lên lầu.

小心点,行李里有易碎的东西。
Xiǎoxīn diǎn, xíngli lǐ yǒu yìsuì de dōngxī.
Be careful, there are fragile things in the luggage.
Cẩn thận một chút, trong hành lý có đồ dễ vỡ.

5) Một số cụm từ cố định với 行李

随身行李 (suíshēn xíngli) — hành lý xách tay

托运行李 (tuōyùn xíngli) — hành lý ký gửi

行李超重 (xíngli chāozhòng) — hành lý quá cân

行李提取处 (xíngli tíqǔ chù) — nơi lấy hành lý (băng chuyền sân bay)

行李牌 (xínglipái) — thẻ hành lý

行李丢失 (xíngli diūshī) — mất hành lý

6) Từ đồng nghĩa & gần nghĩa

包裹 (bāoguǒ) — bưu kiện, gói hàng

箱子 (xiāngzi) — va-li, hòm, thùng

背包 (bēibāo) — ba lô

行李 (xíngli) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành lý, đồ mang theo khi đi xa (quần áo, vali, túi xách, balo, đồ cá nhân cần thiết cho chuyến đi). Đây là từ rất thường gặp trong bối cảnh du lịch, công tác, di chuyển bằng xe, tàu, máy bay.

  1. Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 行李

Pinyin: xíngli

Loại từ: Danh từ (名词)

Ý nghĩa:

Hành lý, đồ mang theo trong khi đi đường, đi công tác, du lịch.

Thường chỉ chung các vật dụng cần thiết như quần áo, vali, túi xách, không phân biệt to nhỏ.

Trong tiếng Trung, 行李 tương đương với:

英语 (tiếng Anh): luggage, baggage

Tiếng Việt: hành lý

  1. Mẫu câu thường dùng

行李很重。
(Xíngli hěn zhòng.)
→ Hành lý rất nặng.

我帮你拿行李。
(Wǒ bāng nǐ ná xíngli.)
→ Tôi giúp bạn mang hành lý.

你的行李托运了吗?
(Nǐ de xíngli tuōyùn le ma?)
→ Hành lý của bạn đã ký gửi chưa?

出国旅行要带多少行李?
(Chūguó lǚxíng yào dài duōshǎo xíngli?)
→ Đi du lịch nước ngoài cần mang bao nhiêu hành lý?

她的行李丢了。
(Tā de xíngli diū le.)
→ Hành lý của cô ấy bị mất rồi.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết

我把行李放在后备箱里了。
(Wǒ bǎ xíngli fàng zài hòubèixiāng lǐ le.)
→ Tôi đã để hành lý vào cốp xe rồi.

行李超重了,需要付费。
(Xíngli chāozhòng le, xūyào fùfèi.)
→ Hành lý quá cân, cần phải trả thêm phí.

机场有行李检查。
(Jīchǎng yǒu xíngli jiǎnchá.)
→ Ở sân bay có kiểm tra hành lý.

他出差只带了一点行李。
(Tā chūchāi zhǐ dài le yīdiǎn xíngli.)
→ Anh ấy đi công tác chỉ mang ít hành lý.

这件行李是谁的?
(Zhè jiàn xíngli shì shuí de?)
→ Hành lý này là của ai?

服务员帮我把行李送到房间。
(Fúwùyuán bāng wǒ bǎ xíngli sòng dào fángjiān.)
→ Nhân viên phục vụ giúp tôi mang hành lý lên phòng.

每个人都可以带一件随身行李。
(Měi gèrén dōu kěyǐ dài yī jiàn suíshēn xíngli.)
→ Mỗi người đều có thể mang một kiện hành lý xách tay.

他急忙收拾行李去火车站。
(Tā jímáng shōushi xíngli qù huǒchēzhàn.)
→ Anh ấy vội vàng thu dọn hành lý để đi ga tàu.

行李放在走道上会影响别人走路。
(Xíngli fàng zài zǒudào shàng huì yǐngxiǎng biérén zǒulù.)
→ Để hành lý ở lối đi sẽ cản trở người khác đi lại.

我忘记拿行李了。
(Wǒ wàngjì ná xíngli le.)
→ Tôi quên lấy hành lý rồi.

  1. Nghĩa của từ

行李: hành lý, đồ đạc mang theo khi đi xa (đặc biệt khi đi du lịch, công tác, di chuyển).

Chỉ những vật dụng cá nhân (quần áo, vali, túi xách, đồ dùng cần thiết…) mà một người mang theo trên đường đi.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Các cụm từ thường gặp

行李箱 (xíng li xiāng) → Vali hành lý

行李袋 (xíng li dài) → Túi hành lý

托运行李 (tuō yùn xíng li) → Hành lý ký gửi

随身行李 (suí shēn xíng li) → Hành lý xách tay

行李超重 (xíng li chāo zhòng) → Hành lý quá cân

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết

我带的行李太多了,差点儿拿不动。
(Wǒ dài de xíng li tài duō le, chà diǎn er ná bù dòng.)
Tôi mang theo quá nhiều hành lý, suýt nữa không xách nổi.

请把行李放在后备箱里。
(Qǐng bǎ xíng li fàng zài hòu bèi xiāng lǐ.)
Xin hãy để hành lý vào trong cốp xe.

你的行李要不要托运?
(Nǐ de xíng li yào bù yào tuō yùn?)
Hành lý của bạn có cần ký gửi không?

飞机上只允许带一件随身行李。
(Fēi jī shàng zhǐ yǔn xǔ dài yī jiàn suí shēn xíng li.)
Trên máy bay chỉ được phép mang một kiện hành lý xách tay.

她担心行李会超重。
(Tā dān xīn xíng li huì chāo zhòng.)
Cô ấy lo hành lý sẽ bị quá cân.

我帮你看一下行李,你去买票吧。
(Wǒ bāng nǐ kàn yī xià xíng li, nǐ qù mǎi piào ba.)
Tôi trông hành lý cho bạn, bạn đi mua vé đi.

他把行李整理得很整齐。
(Tā bǎ xíng li zhěng lǐ de hěn zhěng qí.)
Anh ấy sắp xếp hành lý rất gọn gàng.

旅馆的服务员帮我们把行李搬到房间里。
(Lǚ guǎn de fú wù yuán bāng wǒ men bǎ xíng li bān dào fáng jiān lǐ.)
Nhân viên khách sạn giúp chúng tôi chuyển hành lý vào phòng.

出国旅行前要仔细检查行李。
(Chū guó lǚ xíng qián yào zǐ xì jiǎn chá xíng li.)
Trước khi đi du lịch nước ngoài phải kiểm tra hành lý kỹ lưỡng.

我们的行李还没到传送带上。
(Wǒ men de xíng li hái méi dào chuán sòng dài shàng.)
Hành lý của chúng tôi vẫn chưa ra trên băng chuyền.

1) Ý nghĩa cơ bản:

行李 (xíngli): hành lý, đồ mang theo khi đi xa (vali, túi xách, ba lô, đồ dùng cá nhân…).

Thường dùng khi đi du lịch, công tác, di chuyển đường dài.

2) Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ chung tất cả hành lý, đồ đạc khi đi đường.

3) Cấu trúc / Cách dùng thường gặp:

收拾行李: thu xếp hành lý.

整理行李: sắp xếp hành lý.

提行李: xách hành lý.

托运行李: ký gửi hành lý (ở sân bay).

随身行李: hành lý xách tay.

行李箱: vali.

行李票: vé gửi hành lý.

行李架: giá để hành lý.

4) Phân biệt với từ gần nghĩa:

行李: chỉ chung toàn bộ hành lý khi đi xa.

包 / 包包: túi, cặp, có thể là một phần của hành lý.

箱子: cái hộp, cái vali (mang tính vật thể).

后备箱: cốp xe, nơi để hành lý chứ không phải bản thân hành lý.

Ví dụ minh họa chi tiết (Hán + Pinyin + Tiếng Việt)

我昨天晚上收拾好了行李。
Wǒ zuótiān wǎnshang shōushi hǎo le xíngli.
Tối qua tôi đã thu xếp xong hành lý.

她带了很多行李去旅行。
Tā dài le hěn duō xíngli qù lǚxíng.
Cô ấy mang rất nhiều hành lý đi du lịch.

请帮我提一下行李。
Qǐng bāng wǒ tí yīxià xíngli.
Làm ơn giúp tôi xách hành lý một chút.

这些行李太重了。
Zhèxiē xíngli tài zhòng le.
Đống hành lý này quá nặng.

行李箱放在后备箱里了。
Xínglǐxiāng fàng zài hòubèixiāng lǐ le.
Chiếc vali đã để trong cốp xe rồi.

你的行李超重了,需要付费。
Nǐ de xíngli chāozhòng le, xūyào fùfèi.
Hành lý của bạn bị quá cân, cần phải trả phí.

旅客可以免费托运二十公斤行李。
Lǚkè kěyǐ miǎnfèi tuōyùn èrshí gōngjīn xíngli.
Hành khách được ký gửi miễn phí 20kg hành lý.

我把行李放在火车上的行李架上。
Wǒ bǎ xíngli fàng zài huǒchē shàng de xínglǐjià shàng.
Tôi để hành lý lên giá để hành lý trên tàu hỏa.

她正在整理行李准备出发。
Tā zhèngzài zhěnglǐ xíngli zhǔnbèi chūfā.
Cô ấy đang sắp xếp hành lý để chuẩn bị xuất phát.

这是我的随身行李。
Zhè shì wǒ de suíshēn xíngli.
Đây là hành lý xách tay của tôi.

他忘记把护照放进行李里。
Tā wàngjì bǎ hùzhào fàng jìn xíngli lǐ.
Anh ấy quên bỏ hộ chiếu vào hành lý.

行李丢了怎么办?
Xíngli diū le zěnme bàn?
Nếu mất hành lý thì phải làm sao?

机场工作人员正在检查行李。
Jīchǎng gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá xíngli.
Nhân viên sân bay đang kiểm tra hành lý.

乘客们在等候取行李。
Chéngkèmen zài děnghòu qǔ xíngli.
Hành khách đang chờ lấy hành lý.

他的行李不多,只带了一个包。
Tā de xíngli bù duō, zhǐ dài le yī gè bāo.
Hành lý của anh ấy không nhiều, chỉ mang theo một cái túi.

行李员帮旅客把行李搬上了车。
Xínglǐyuán bāng lǚkè bǎ xíngli bān shàng le chē.
Nhân viên khuân vác giúp hành khách chuyển hành lý lên xe.

  1. Định nghĩa chi tiết

行李 (xíngli): nghĩa là hành lý, đồ mang theo khi đi xa, bao gồm vali, túi xách, balo, đồ đạc cá nhân cần thiết cho chuyến đi.

Tiếng Anh tương đương: luggage, baggage.

Trong tiếng Việt: “hành lý” có thể chỉ cả đồ đạc cá nhân, quần áo, vật dụng cần thiết, vali, balo, túi xách mà người đi xa chuẩn bị.

Phân tích từng chữ:

行 (xíng): đi lại, di chuyển, hành trình.

李 (li): ban đầu nghĩa là “cây mận”, nhưng trong từ này mang nghĩa mở rộng, chỉ đồ đạc, vật dụng.
→ Ghép lại: “đồ đạc mang theo khi đi lại” = hành lý.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ chung toàn bộ hành lý của một người hoặc một nhóm khi đi du lịch, công tác, chuyển nhà,…

Không phải là danh từ đếm được theo đơn vị từng chiếc (giống tiếng Anh luggage/baggage). Nếu muốn đếm từng kiện, từng cái thì phải thêm lượng từ:

一件行李 (yí jiàn xíngli): một kiện hành lý

两件行李 (liǎng jiàn xíngli): hai kiện hành lý

  1. Đặc điểm và cách dùng

Dùng để chỉ toàn bộ đồ mang theo khi đi xa, không giới hạn loại (quần áo, vali, túi xách, balo…).

Thường xuất hiện trong:

Du lịch, hàng không, khách sạn: gửi hành lý, cân hành lý, lấy hành lý ký gửi.

Tàu xe, sân bay, bến tàu: kiểm tra hành lý, mất hành lý, ký gửi hành lý.

Dùng trong khẩu ngữ, văn viết, bảng chỉ dẫn ở sân bay, bến tàu.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    托运行李 tuōyùn xíngli ký gửi hành lý
    随身行李 suíshēn xíngli hành lý xách tay
    行李箱 xínglǐxiāng vali
    行李票 xínglǐpiào vé hành lý
    行李员 xínglǐyuán nhân viên hành lý
    行李车 xínglǐchē xe chở hành lý
  2. Mẫu câu thông dụng

我的行李太重了。
Wǒ de xíngli tài zhòng le.
Hành lý của tôi quá nặng.

请帮我看一下行李。
Qǐng bāng wǒ kàn yíxià xíngli.
Xin giúp tôi trông hành lý một chút.

这件行李是谁的?
Zhè jiàn xíngli shì shéi de?
Kiện hành lý này của ai?

行李可以托运吗?
Xíngli kěyǐ tuōyùn ma?
Hành lý này có thể ký gửi không?

随身行李不要太多。
Suíshēn xíngli bú yào tài duō.
Hành lý xách tay đừng mang quá nhiều.

  1. Ví dụ đa dạng và chi tiết
    Ví dụ 1:

我带了两件行李,一件托运,一件随身携带。
Wǒ dài le liǎng jiàn xíngli, yí jiàn tuōyùn, yí jiàn suíshēn xiédài.
Tôi mang hai kiện hành lý, một kiện ký gửi và một kiện xách tay.

Ví dụ 2:

他的行李丢了,在机场找了很久。
Tā de xíngli diū le, zài jīchǎng zhǎo le hěn jiǔ.
Hành lý của anh ấy bị mất, tìm ở sân bay rất lâu.

Ví dụ 3:

办理登机手续时,请先称一下行李的重量。
Bànlǐ dēngjī shǒuxù shí, qǐng xiān chēng yíxià xíngli de zhòngliàng.
Khi làm thủ tục lên máy bay, xin hãy cân hành lý trước.

Ví dụ 4:

酒店提供免费的行李寄存服务。
Jiǔdiàn tígōng miǎnfèi de xíngli jìcún fúwù.
Khách sạn cung cấp dịch vụ gửi hành lý miễn phí.

Ví dụ 5:

如果行李超重,需要支付额外费用。
Rúguǒ xíngli chāozhòng, xūyào zhīfù éwài fèiyòng.
Nếu hành lý quá cân, cần phải trả phí thêm.

Ví dụ 6:

我帮你把行李搬到车上。
Wǒ bāng nǐ bǎ xíngli bān dào chē shàng.
Tôi giúp bạn mang hành lý lên xe.

Ví dụ 7:

请注意看管好自己的行李。
Qǐng zhùyì kānguǎn hǎo zìjǐ de xíngli.
Xin chú ý trông coi hành lý của mình.

Ví dụ 8:

他们的行李被检查得很仔细。
Tāmen de xíngli bèi jiǎnchá de hěn zǐxì.
Hành lý của họ bị kiểm tra rất kỹ.

Ví dụ 9:

机场的行李提取处在哪里?
Jīchǎng de xíngli tíqǔ chù zài nǎlǐ?
Khu lấy hành lý ở sân bay ở đâu?

Ví dụ 10:

请把行李放到后备箱里。
Qǐng bǎ xíngli fàng dào hòubèixiāng lǐ.
Xin đặt hành lý vào cốp xe.

  1. Điểm ngữ pháp cần lưu ý

行李 là danh từ không đếm được, nên khi nói số lượng phải dùng lượng từ:

一件行李 (yí jiàn xíngli): một kiện hành lý.

几件行李 (jǐ jiàn xíngli): mấy kiện hành lý.

Khi muốn nhấn mạnh loại hành lý:

托运行李 (tuōyùn xíngli): hành lý ký gửi.

随身行李 (suíshēn xíngli): hành lý xách tay.

  1. Tổng kết ghi nhớ

行李 = hành lý, đồ mang theo khi đi xa.

Danh từ, không đếm trực tiếp, thường đi kèm lượng từ 件 (jiàn).

Xuất hiện nhiều trong các tình huống sân bay, khách sạn, bến tàu, xe khách, du lịch.

Ghi nhớ nhanh:

行 = đi, hành trình

李 = đồ đạc → 行李 = đồ đạc mang khi đi lại → hành lý.

Giải nghĩa từ 行李

行李 (xíngli) có nghĩa là hành lý, đồ mang theo khi đi du lịch hay đi xa. Đây là từ rất phổ biến khi nói về việc đi lại, du lịch, công tác.

行 (xíng): đi, di chuyển, lữ hành.

李 (li): vốn dĩ không có nghĩa riêng trong từ này, chỉ là âm ghép trong cấu tạo từ.

Khi ghép lại, 行李 dùng để chỉ đồ dùng cá nhân, quần áo, vali, túi xách… mang theo khi đi đường.

Loại từ

Danh từ (名词): hành lý.

Thường đi với các động từ như: 带 (mang), 拿 (cầm), 收拾 (sắp xếp), 打包 (đóng gói), 托运 (gửi ký gửi).

Các cách nói thường gặp với 行李

收拾行李 (shōushi xíngli) — thu dọn hành lý.

打包行李 (dǎbāo xíngli) — đóng gói hành lý.

托运行李 (tuōyùn xíngli) — ký gửi hành lý.

搬运行李 (bānyùn xíngli) — vận chuyển hành lý.

行李箱 (xínglǐxiāng) — va-li.

行李票 (xínglǐpiào) — vé hành lý.

行李超重 (xínglǐ chāozhòng) — hành lý quá cân.

30 ví dụ với 行李 (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

我需要收拾行李了。
Wǒ xūyào shōushi xíngli le.
Tôi cần thu dọn hành lý rồi.

她把行李放在车后备箱里。
Tā bǎ xíngli fàng zài chē hòubèixiāng lǐ.
Cô ấy để hành lý trong cốp xe.

请不要让行李无人看管。
Qǐng bùyào ràng xíngli wúrén kānguǎn.
Xin đừng để hành lý không có ai trông coi.

行李太多了,搬起来很累。
Xíngli tài duō le, bān qǐlái hěn lèi.
Hành lý quá nhiều, khiêng lên rất mệt.

他提着行李走进了火车站。
Tā tízhe xíngli zǒu jìnle huǒchēzhàn.
Anh ấy xách hành lý bước vào nhà ga.

行李要提前托运。
Xíngli yào tíqián tuōyùn.
Hành lý cần gửi ký gửi trước.

你的行李超重了,需要补钱。
Nǐ de xíngli chāozhòng le, xūyào bǔ qián.
Hành lý của bạn quá cân, cần trả thêm tiền.

他把行李放在床边。
Tā bǎ xíngli fàng zài chuáng biān.
Anh ấy đặt hành lý bên cạnh giường.

我帮你看一下行李吧。
Wǒ bāng nǐ kàn yīxià xíngli ba.
Để tôi trông hành lý giúp bạn nhé.

行李箱坏了,拉不动了。
Xínglǐxiāng huài le, lā bù dòng le.
Cái vali hỏng rồi, kéo không đi được nữa.

我们出发前要检查行李。
Wǒmen chūfā qián yào jiǎnchá xíngli.
Chúng ta cần kiểm tra hành lý trước khi xuất phát.

请把行李放到行李架上。
Qǐng bǎ xíngli fàng dào xínglǐjià shàng.
Xin hãy đặt hành lý lên giá hành lý.

她的行李里装满了衣服。
Tā de xíngli lǐ zhuāng mǎnle yīfú.
Trong hành lý của cô ấy chất đầy quần áo.

行李搬运员帮我把东西搬上了车。
Xíngli bānyùnyuán bāng wǒ bǎ dōngxī bān shàngle chē.
Nhân viên khuân vác giúp tôi chuyển hành lý lên xe.

这点行李我自己可以拿。
Zhè diǎn xíngli wǒ zìjǐ kěyǐ ná.
Chút hành lý này tôi tự mang được.

他提着行李,脸上满是汗水。
Tā tízhe xíngli, liǎn shàng mǎn shì hànshuǐ.
Anh ấy xách hành lý, mồ hôi chảy đầy mặt.

行李丢了怎么办?
Xíngli diū le zěnme bàn?
Nếu mất hành lý thì phải làm sao?

旅客们在行李传送带前等候。
Lǚkèmen zài xíngli chuánsòngdài qián děnghòu.
Hành khách đứng chờ trước băng chuyền hành lý.

你的行李票还在吗?
Nǐ de xínglǐpiào hái zài ma?
Vé hành lý của bạn còn không?

我帮他搬行李上楼。
Wǒ bāng tā bān xíngli shàng lóu.
Tôi giúp anh ấy khiêng hành lý lên lầu.

出国旅行要带多少行李?
Chūguó lǚxíng yào dài duōshǎo xíngli?
Đi du lịch nước ngoài cần mang bao nhiêu hành lý?

行李打包好了没有?
Xíngli dǎbāo hǎole méiyǒu?
Đã đóng gói hành lý xong chưa?

他的行李被安检人员打开检查。
Tā de xíngli bèi ānjiǎn rényuán dǎkāi jiǎnchá.
Hành lý của anh ấy bị nhân viên an ninh mở ra kiểm tra.

行李要放在规定的位置。
Xíngli yào fàng zài guīdìng de wèizhì.
Hành lý cần đặt ở vị trí quy định.

行李太重了,我一个人搬不动。
Xíngli tài zhòng le, wǒ yīgèrén bān bù dòng.
Hành lý quá nặng, một mình tôi không khiêng nổi.

请小心照看好自己的行李。
Qǐng xiǎoxīn zhàokàn hǎo zìjǐ de xíngli.
Xin hãy chú ý trông coi hành lý của mình.

他出差只带了一个行李箱。
Tā chūchāi zhǐ dài le yīgè xínglǐxiāng.
Anh ấy đi công tác chỉ mang theo một cái vali.

机场行李服务非常方便。
Jīchǎng xíngli fúwù fēicháng fāngbiàn.
Dịch vụ hành lý ở sân bay rất tiện lợi.

行李架上已经没有空间了。
Xínglǐjià shàng yǐjīng méiyǒu kōngjiān le.
Trên giá hành lý đã hết chỗ rồi.

我把重要的东西放在随身行李里。
Wǒ bǎ zhòngyào de dōngxī fàng zài suíshēn xíngli lǐ.
Tôi để những thứ quan trọng trong hành lý xách tay.

1) Định nghĩa

行李 (xínglǐ) = hành lý, đồ đạc mang theo khi đi du lịch, công tác, chuyển nhà.

行 (xíng) = đi, di chuyển.

李 (lǐ) trong từ này không phải là họ “Lý”, mà là chữ chỉ đồ đạc, vật dụng (dùng trong văn cổ).

→ 行李 nghĩa là “đồ đạc mang theo khi đi đường” → hành lý.

2) Loại từ

Danh từ (名词): chỉ chung tất cả đồ đạc, vali, túi xách, balo mang theo khi đi xa.

3) Cách dùng & Cấu trúc thông dụng

收拾行李 (shōushi xínglǐ) – thu dọn hành lý

打包行李 (dǎbāo xínglǐ) – đóng gói hành lý

整理行李 (zhěnglǐ xínglǐ) – sắp xếp hành lý

提行李 (tí xínglǐ) – xách hành lý

搬运行李 (bānyùn xínglǐ) – vận chuyển hành lý

托运行李 (tuōyùn xínglǐ) – gửi hành lý (check-in hành lý)

行李箱 (xínglǐxiāng) – vali

行李票 (xínglǐpiào) – thẻ hành lý

4) Các mẫu câu ví dụ thông dụng
Mẫu câu cơ bản

S + 收拾/整理/打包 + 行李

S + 带着/提着 + 行李 + 去/走…

行李 + 在/放在/丢在 + 地方

托运 + 多少行李 / 行李超重

5) Nhiều ví dụ minh họa (中文 → 拼音 → Tiếng Việt)

我正在收拾行李。
Wǒ zhèngzài shōushi xínglǐ.
Tôi đang thu dọn hành lý.

出发前别忘了整理行李。
Chūfā qián bié wàngle zhěnglǐ xínglǐ.
Trước khi xuất phát đừng quên sắp xếp hành lý.

他提着行李走进了车站。
Tā tízhe xínglǐ zǒu jìnle chēzhàn.
Anh ấy xách hành lý đi vào nhà ga.

我们的行李太多了,需要托运。
Wǒmen de xínglǐ tài duō le, xūyào tuōyùn.
Hành lý của chúng tôi quá nhiều, cần phải gửi ký gửi.

你的行李放哪儿了?
Nǐ de xínglǐ fàng nǎr le?
Hành lý của bạn để ở đâu rồi?

行李超重了,要补钱。
Xínglǐ chāozhòng le, yào bǔ qián.
Hành lý quá cân, phải trả thêm tiền.

行李丢了怎么办?
Xínglǐ diū le zěnme bàn?
Nếu mất hành lý thì làm thế nào?

我帮你提行李吧。
Wǒ bāng nǐ tí xínglǐ ba.
Để tôi giúp bạn xách hành lý nhé.

他的行李很重。
Tā de xínglǐ hěn zhòng.
Hành lý của anh ấy rất nặng.

请把行李放到后备箱里。
Qǐng bǎ xínglǐ fàng dào hòubèixiāng lǐ.
Xin hãy để hành lý vào cốp xe.

我们的行李还没到。
Wǒmen de xínglǐ hái méi dào.
Hành lý của chúng tôi vẫn chưa đến.

他正在机场等行李。
Tā zhèngzài jīchǎng děng xínglǐ.
Anh ấy đang đợi hành lý ở sân bay.

别忘了拿你的行李票。
Bié wàngle ná nǐ de xínglǐ piào.
Đừng quên lấy thẻ hành lý của bạn.

我们需要两辆车才能装下所有行李。
Wǒmen xūyào liǎng liàng chē cáinéng zhuāng xià suǒyǒu xínglǐ.
Chúng tôi cần hai chiếc xe mới có thể chở hết hành lý.

旅行结束后,他收拾行李回家了。
Lǚxíng jiéshù hòu, tā shōushi xínglǐ huí jiā le.
Sau chuyến du lịch, anh ấy thu dọn hành lý về nhà.

酒店有人帮忙搬运行李。
Jiǔdiàn yǒu rén bāngmáng bānyùn xínglǐ.
Khách sạn có người giúp vận chuyển hành lý.

我怕行李丢了,所以随身带着。
Wǒ pà xínglǐ diū le, suǒyǐ suíshēn dàizhe.
Tôi sợ mất hành lý, nên mang theo bên người.

你最好提前打包行李。
Nǐ zuì hǎo tíqián dǎbāo xínglǐ.
Bạn tốt nhất nên đóng gói hành lý trước.

你的行李箱是新的吧?
Nǐ de xínglǐxiāng shì xīn de ba?
Cái vali của bạn là mới phải không?

行李都检查好了吗?
Xínglǐ dōu jiǎnchá hǎo le ma?
Hành lý đã được kiểm tra xong chưa?

6) Phân biệt với từ khác

行李 (xínglǐ) = hành lý nói chung (vali, balo, túi xách).

行李箱 (xínglǐxiāng) = chiếc vali (cụ thể).

包 (bāo) = túi xách (chung chung).

后备箱 (hòubèixiāng) = cốp xe (chỗ để hành lý, không phải hành lý).

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.