Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là cuốn sách tiếng Trung, giáo trình tiếng Trung, giáo trình Hán ngữ phiên bản mới nhất hôm nay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education Chinese Master Edu MASTEREDU MASTER EDUCATION CHINESEMASTER CHINESEHSK HSKCHINESE TIENGTRUNGHSK HSKTIENGTRUNG THANHXUANHSK HSKTHANHXUAN TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ Quận Thanh Xuân uy tín top 1 hàng đầu tại Hà Nội.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân

Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần rất rất nhỏ trong tác phẩm KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – TIẾNG TRUNG THẦY VŨ – TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ – TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ – Nhà sáng lập và Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER toàn diện nhất Việt Nam.
CHINEMASTER là thương hiệu độc quyền tại Việt Nam, nền tảng được Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên sử dụng để đào tạo các khóa học tiếng Trung online uy tín chất lượng tốt nhất Việt Nam.
Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những tài liệu học tập giá trị nằm trong bộ sưu tập giáo trình tiếng Trung chuyên ngành do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Cuốn sách này là lựa chọn hàng đầu dành cho những ai quan tâm đến lĩnh vực y học, đặc biệt là chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân bằng tiếng Trung.
Giới thiệu tác giả và hệ thống đào tạo
Nguyễn Minh Vũ là Nhà sáng lập và Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – một trong những trung tâm tiếng Trung uy tín, chất lượng top 1 tại Hà Nội, nổi bật với các thương hiệu:
Chinese Master Edu
MasterEdu
ChineseHSK
TiengTrungHSK
HSKTiengTrung
ThanhXuanHSK
Tieng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ
Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy, biên soạn giáo trình và đào tạo tiếng Trung chuyên sâu, Thầy Vũ đã giúp hàng nghìn học viên chinh phục tiếng Trung chuyên ngành, vượt qua các kỳ thi năng lực tiếng Trung HSK, cũng như ứng dụng thành công trong công việc và học tập.
Tổng hợp 11000 từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ
11000 Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
| STT | Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 2 | 延长腿部手术 (yáncháng tuǐbù shǒushù) – Phẫu thuật kéo dài chân – Leg lengthening surgery |
| 3 | 四肢延长术 (sìzhī yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài tứ chi – Limb lengthening surgery |
| 4 | 骨延长术 (gǔ yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài xương – Bone lengthening surgery |
| 5 | 外固定器 (wài gùdìng qì) – Khung cố định ngoài – External fixator |
| 6 | 伊利扎罗夫技术 (Yīlìzhāluōfū jìshù) – Kỹ thuật Ilizarov – Ilizarov technique |
| 7 | 髓内钉延长法 (suǐnèi dīng yáncháng fǎ) – Phương pháp kéo dài bằng đinh nội tủy – Intramedullary nail lengthening method |
| 8 | 逐渐牵引 (zhújiàn qiānyǐn) – Kéo dãn từ từ – Gradual distraction |
| 9 | 延长装置 (yáncháng zhuāngzhì) – Thiết bị kéo dài – Lengthening device |
| 10 | 骨重建 (gǔ chóngjiàn) – Tái tạo xương – Bone reconstruction |
| 11 | 生物力学 (shēngwù lìxué) – Cơ học sinh học – Biomechanics |
| 12 | 术前评估 (shùqián pínggū) – Đánh giá trước phẫu thuật – Preoperative evaluation |
| 13 | 麻醉方式 (mázuì fāngshì) – Phương pháp gây mê – Anesthesia method |
| 14 | 下肢手术 (xiàzhī shǒushù) – Phẫu thuật chi dưới – Lower limb surgery |
| 15 | 骨切开术 (gǔ qiēkāi shù) – Phẫu thuật cắt xương – Osteotomy |
| 16 | 骨延长阶段 (gǔ yáncháng jiēduàn) – Giai đoạn kéo dài xương – Distraction phase |
| 17 | 巩固期 (gǒnggù qī) – Giai đoạn củng cố – Consolidation phase |
| 18 | 术后监控 (shùhòu jiānkòng) – Theo dõi sau phẫu thuật – Postoperative monitoring |
| 19 | 康复训练 (kāngfù xùnliàn) – Tập phục hồi chức năng – Rehabilitation training |
| 20 | 功能恢复 (gōngnéng huīfù) – Phục hồi chức năng – Functional recovery |
| 21 | 医院住院时间 (yīyuàn zhùyuàn shíjiān) – Thời gian nằm viện – Hospital stay duration |
| 22 | 感染 (gǎnrǎn) – Nhiễm trùng – Infection |
| 23 | 骨折不愈合 (gǔzhé bù yùhé) – Gãy xương không liền – Nonunion of bone |
| 24 | 神经损伤 (shénjīng sǔnshāng) – Tổn thương thần kinh – Nerve injury |
| 25 | 血管压迫 (xuèguǎn yāpò) – Chèn ép mạch máu – Vascular compression |
| 26 | 肌肉挛缩 (jīròu luánsuō) – Co rút cơ – Muscle contracture |
| 27 | 关节僵硬 (guānjié jiāngyìng) – Cứng khớp – Joint stiffness |
| 28 | 延长不对称 (yáncháng bù duìchèn) – Kéo dài không đều – Asymmetrical lengthening |
| 29 | 骨折移位 (gǔzhé yíwèi) – Di lệch xương gãy – Fracture displacement |
| 30 | 骨髓炎 (gǔsuǐyán) – Viêm tủy xương – Osteomyelitis |
| 31 | 疼痛管理困难 (téngtòng guǎnlǐ kùnnán) – Khó khăn trong quản lý đau – Pain management difficulties |
| 32 | 骨再生 (gǔ zàishēng) – Tái sinh xương – Bone regeneration |
| 33 | 骨密度 (gǔ mìdù) – Mật độ xương – Bone density |
| 34 | 骨骼对称性 (gǔgé duìchènxìng) – Độ đối xứng của khung xương – Skeletal symmetry |
| 35 | 生长板 (shēngzhǎng bǎn) – Sụn tăng trưởng – Growth plate |
| 36 | 骨折固定 (gǔzhé gùdìng) – Cố định gãy xương – Fracture fixation |
| 37 | 骨髓钉 (gǔsuǐ dīng) – Đinh nội tủy – Intramedullary nail |
| 38 | 骨移植 (gǔ yízhí) – Cấy ghép xương – Bone graft |
| 39 | 骨骼不平衡 (gǔgé bù pínghéng) – Mất cân bằng khung xương – Skeletal imbalance |
| 40 | 骨形态学 (gǔ xíngtàixué) – Hình thái học xương – Osteomorphology |
| 41 | 骨萎缩 (gǔ wěisuō) – Teo xương – Bone atrophy |
| 42 | 骨结构重建 (gǔ jiégòu chóngjiàn) – Tái cấu trúc khung xương – Skeletal reconstruction |
| 43 | 牵引速度 (qiānyǐn sùdù) – Tốc độ kéo dãn – Distraction rate |
| 44 | 牵引节律 (qiānyǐn jiélǜ) – Nhịp kéo dãn – Distraction rhythm |
| 45 | 牵引距离 (qiānyǐn jùlí) – Khoảng cách kéo dãn – Distraction distance |
| 46 | 疼痛管理 (téngtòng guǎnlǐ) – Quản lý đau – Pain management |
| 47 | 麻醉恢复室 (mázuì huīfù shì) – Phòng hồi tỉnh – Recovery room |
| 48 | 术后护理 (shùhòu hùlǐ) – Chăm sóc sau mổ – Postoperative care |
| 49 | 骨愈合期 (gǔ yùhé qī) – Giai đoạn liền xương – Bone healing phase |
| 50 | 骨成形术 (gǔ chéngxíng shù) – Phẫu thuật chỉnh hình xương – Osteoplasty |
| 51 | 组织修复 (zǔzhī xiūfù) – Phục hồi mô – Tissue repair |
| 52 | 生长刺激 (shēngzhǎng cìjī) – Kích thích tăng trưởng – Growth stimulation |
| 53 | 长度不一致 (chángdù bù yízhì) – Chiều dài không đồng đều – Length discrepancy |
| 54 | 假关节 (jiǎ guānjié) – Khớp giả – Pseudarthrosis |
| 55 | 神经压迫 (shénjīng yāpò) – Chèn ép thần kinh – Nerve compression |
| 56 | 静脉血栓 (jìngmài xuèshuān) – Huyết khối tĩnh mạch – Venous thrombosis |
| 57 | 术后肿胀 (shùhòu zhǒngzhàng) – Sưng sau mổ – Postoperative swelling |
| 58 | 血液循环障碍 (xuèyè xúnhuán zhàng’ài) – Rối loạn tuần hoàn máu – Circulatory disorder |
| 59 | 感觉迟钝 (gǎnjué chídùn) – Mất cảm giác – Sensory numbness |
| 60 | 运动受限 (yùndòng shòuxiàn) – Giới hạn vận động – Limited mobility |
| 61 | 疼痛性关节僵硬 (téngtòngxìng guānjié jiāngyìng) – Cứng khớp do đau – Painful joint stiffness |
| 62 | 康复过程 (kāngfù guòchéng) – Quá trình hồi phục – Rehabilitation process |
| 63 | 康复目标 (kāngfù mùbiāo) – Mục tiêu phục hồi – Rehabilitation goal |
| 64 | 日常活动能力 (rìcháng huódòng nénglì) – Khả năng sinh hoạt hằng ngày – Daily activity capacity |
| 65 | 术后指导 (shùhòu zhǐdǎo) – Hướng dẫn sau phẫu thuật – Post-op instructions |
| 66 | 步态矫正 (bùtài jiǎozhèng) – Chỉnh dáng đi – Gait correction |
| 67 | 行走辅助器具 (xíngzǒu fǔzhù qìjù) – Dụng cụ hỗ trợ đi lại – Walking aid devices |
| 68 | 踝关节灵活性 (huáiguānjié línghuóxìng) – Tính linh hoạt của khớp cổ chân – Ankle flexibility |
| 69 | 膝关节活动度 (xīguānjié huódòngdù) – Biên độ vận động khớp gối – Knee joint range of motion |
| 70 | 肌肉力量评估 (jīròu lìliàng pínggū) – Đánh giá sức cơ – Muscle strength assessment |
| 71 | 自主行走能力 (zìzhǔ xíngzǒu nénglì) – Khả năng tự đi lại – Independent ambulation |
| 72 | 心理适应 (xīnlǐ shìyìng) – Thích nghi tâm lý – Psychological adaptation |
| 73 | 手术动机 (shǒushù dòngjī) – Động cơ phẫu thuật – Surgical motivation |
| 74 | 美学预期 (měixué yùqī) – Kỳ vọng thẩm mỹ – Aesthetic expectation |
| 75 | 身高焦虑 (shēngāo jiāolǜ) – Lo âu về chiều cao – Height anxiety |
| 76 | 身体比例 (shēntǐ bǐlì) – Tỷ lệ cơ thể – Body proportions |
| 77 | 功能性干预 (gōngnéngxìng gānyù) – Can thiệp chức năng – Functional intervention |
| 78 | 生物材料 (shēngwù cáiliào) – Vật liệu sinh học – Biomaterials |
| 79 | 医疗伦理问题 (yīliáo lúnlǐ wèntí) – Vấn đề đạo đức y khoa – Medical ethics issues |
| 80 | 患者知情同意书 (huànzhě zhīqíng tóngyìshū) – Giấy cam kết đồng ý điều trị – Informed consent form |
| 81 | 手术风险评估 (shǒushù fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro phẫu thuật – Surgical risk assessment |
| 82 | 并发症管理 (bìngfāzhèng guǎnlǐ) – Quản lý biến chứng – Complication management |
| 83 | 复位手术 (fùwèi shǒushù) – Phẫu thuật chỉnh lại xương – Repositioning surgery |
| 84 | 二次手术 (èrcì shǒushù) – Phẫu thuật lần hai – Revision surgery |
| 85 | 骨生长监测 (gǔ shēngzhǎng jiāncè) – Theo dõi tăng trưởng xương – Bone growth monitoring |
| 86 | 骨形成 (gǔ chéngxíng) – Tạo hình xương – Ossification |
| 87 | 骨坏死 (gǔ huàisǐ) – Hoại tử xương – Bone necrosis |
| 88 | 骨延迟愈合 (gǔ yánchí yùhé) – Chậm liền xương – Delayed bone healing |
| 89 | 延迟并发症 (yánchí bìngfāzhèng) – Biến chứng muộn – Delayed complications |
| 90 | 手术部位感染 (shǒushù bùwèi gǎnrǎn) – Nhiễm trùng vùng mổ – Surgical site infection |
| 91 | 骨密封 (gǔ mìfēng) – Hàn kín xương – Bone sealing |
| 92 | 矫形外科 (jiǎoxíng wàikē) – Ngoại khoa chỉnh hình – Orthopedic surgery |
| 93 | 手术缝合 (shǒushù fénghé) – Khâu vết mổ – Surgical suturing |
| 94 | 钢板固定 (gāngbǎn gùdìng) – Cố định bằng nẹp kim loại – Plate fixation |
| 95 | 影像检查 (yǐngxiàng jiǎnchá) – Kiểm tra hình ảnh học – Imaging examination |
| 96 | CT扫描 (CT sǎomiáo) – Chụp cắt lớp CT – CT scan |
| 97 | 核磁共振 (hécí gòngzhèn) – Chụp cộng hưởng từ MRI – MRI scan |
| 98 | X光片 (X guāngpiàn) – Phim chụp X-quang – X-ray film |
| 99 | 医学影像评估 (yīxué yǐngxiàng pínggū) – Đánh giá hình ảnh y học – Medical imaging assessment |
| 100 | 手术前准备 (shǒushù qián zhǔnbèi) – Chuẩn bị trước mổ – Preoperative preparation |
| 101 | 静脉输液 (jìngmài shūyè) – Truyền dịch tĩnh mạch – Intravenous infusion |
| 102 | 消炎治疗 (xiāoyán zhìliáo) – Điều trị chống viêm – Anti-inflammatory treatment |
| 103 | 止痛药物 (zhǐtòng yàowù) – Thuốc giảm đau – Painkillers |
| 104 | 抗生素使用 (kàngshēngsù shǐyòng) – Sử dụng kháng sinh – Antibiotic use |
| 105 | 拆线时间 (chāixiàn shíjiān) – Thời gian cắt chỉ – Stitch removal time |
| 106 | 术后复查 (shùhòu fùchá) – Tái khám sau mổ – Post-op follow-up |
| 107 | 手术记录 (shǒushù jìlù) – Hồ sơ phẫu thuật – Surgical record |
| 108 | 病历资料 (bìnglì zīliào) – Hồ sơ bệnh án – Medical records |
| 109 | 康复时间表 (kāngfù shíjiān biǎo) – Lịch trình hồi phục – Recovery schedule |
| 110 | 运动功能评估 (yùndòng gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng vận động – Motor function assessment |
| 111 | 被动运动训练 (bèidòng yùndòng xùnliàn) – Tập vận động thụ động – Passive exercise training |
| 112 | 主动运动训练 (zhǔdòng yùndòng xùnliàn) – Tập vận động chủ động – Active movement training |
| 113 | 肌腱紧缩 (jījiàn jǐnsuō) – Căng gân – Tendon tightness |
| 114 | 术后恢复计划 (shùhòu huīfù jìhuà) – Kế hoạch phục hồi sau phẫu thuật – Post-op recovery plan |
| 115 | 长期随访 (chángqī suífǎng) – Theo dõi dài hạn – Long-term follow-up |
| 116 | 骨科专家 (gǔkē zhuānjiā) – Chuyên gia chỉnh hình – Orthopedic specialist |
| 117 | 康复师 (kāngfù shī) – Chuyên gia phục hồi chức năng – Rehabilitation therapist |
| 118 | 临床经验 (línchuáng jīngyàn) – Kinh nghiệm lâm sàng – Clinical experience |
| 119 | 医疗团队 (yīliáo tuánduì) – Đội ngũ y tế – Medical team |
| 120 | 专业意见 (zhuānyè yìjiàn) – Ý kiến chuyên môn – Professional opinion |
| 121 | 患者满意度 (huànzhě mǎnyìdù) – Mức độ hài lòng của bệnh nhân – Patient satisfaction |
| 122 | 手术结果 (shǒushù jiéguǒ) – Kết quả phẫu thuật – Surgical outcome |
| 123 | 功能改善 (gōngnéng gǎishàn) – Cải thiện chức năng – Functional improvement |
| 124 | 手术费用 (shǒushù fèiyòng) – Chi phí phẫu thuật – Surgical cost |
| 125 | 医疗保险报销 (yīliáo bǎoxiǎn bàoxiāo) – Bảo hiểm y tế chi trả – Medical insurance reimbursement |
| 126 | 术后护理服务 (shùhòu hùlǐ fúwù) – Dịch vụ chăm sóc hậu phẫu – Postoperative nursing services |
| 127 | 术前心理评估 (shùqián xīnlǐ pínggū) – Đánh giá tâm lý trước phẫu thuật – Pre-surgical psychological evaluation |
| 128 | 身心调适 (shēnxīn tiáoshì) – Điều chỉnh thể chất và tinh thần – Psychophysical adjustment |
| 129 | 身体形象感知 (shēntǐ xíngxiàng gǎnzhī) – Nhận thức về hình thể – Body image perception |
| 130 | 自尊心提升 (zìzūnxīn tíshēng) – Tăng cường lòng tự trọng – Self-esteem enhancement |
| 131 | 手术风险控制 (shǒushù fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro phẫu thuật – Surgical risk control |
| 132 | 医疗评估标准 (yīliáo pínggū biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá y tế – Medical assessment criteria |
| 133 | 体格检查 (tǐgé jiǎnchá) – Khám thể chất – Physical examination |
| 134 | 骨密度检测 (gǔ mìdù jiǎncè) – Đo mật độ xương – Bone density test |
| 135 | 骨龄评估 (gǔlíng pínggū) – Đánh giá tuổi xương – Bone age evaluation |
| 136 | 成长潜力 (chéngzhǎng qiánlì) – Tiềm năng tăng trưởng – Growth potential |
| 137 | 骨骼生长曲线 (gǔgé shēngzhǎng qǔxiàn) – Biểu đồ tăng trưởng xương – Skeletal growth chart |
| 138 | 临床适应症 (línchuáng shìyìng zhèng) – Chỉ định lâm sàng – Clinical indications |
| 139 | 禁忌症 (jìnjì zhèng) – Chống chỉ định – Contraindications |
| 140 | 心肺功能评估 (xīnfèi gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng tim phổi – Cardiopulmonary function test |
| 141 | 营养状态 (yíngyǎng zhuàngtài) – Tình trạng dinh dưỡng – Nutritional status |
| 142 | 骨折固定系统 (gǔzhé gùdìng xìtǒng) – Hệ thống cố định gãy xương – Fracture fixation system |
| 143 | 可调节钉 (kě tiáojié dīng) – Đinh có thể điều chỉnh – Adjustable nail |
| 144 | 内固定系统 (nèi gùdìng xìtǒng) – Hệ thống cố định bên trong – Internal fixation system |
| 145 | 高科技骨延长装置 (gāokējì gǔ yáncháng zhuāngzhì) – Thiết bị kéo dài xương công nghệ cao – High-tech bone lengthening device |
| 146 | 电动延长系统 (diàndòng yáncháng xìtǒng) – Hệ thống kéo dài xương bằng điện – Motorized lengthening system |
| 147 | 骨融合 (gǔ rónghé) – Sự liền xương – Bone fusion |
| 148 | 螺钉松动 (luódīng sōngdòng) – Ốc vít bị lỏng – Screw loosening |
| 149 | 装置脱位 (zhuāngzhì tuōwèi) – Thiết bị bị lệch – Device dislocation |
| 150 | 术后出血 (shùhòu chūxuè) – Xuất huyết sau mổ – Postoperative bleeding |
| 151 | 局部肿胀 (júbù zhǒngzhàng) – Sưng cục bộ – Localized swelling |
| 152 | 神经炎症 (shénjīng yánzhèng) – Viêm dây thần kinh – Neuritis |
| 153 | 深静脉血栓 (shēn jìngmài xuèshuān) – Huyết khối tĩnh mạch sâu – Deep vein thrombosis |
| 154 | 下肢水肿 (xiàzhī shuǐzhǒng) – Phù chi dưới – Lower limb edema |
| 155 | 持续性疼痛 (chíxùxìng téngtòng) – Đau kéo dài – Chronic pain |
| 156 | 疼痛评分表 (téngtòng píngfēn biǎo) – Thang đo mức độ đau – Pain scale chart |
| 157 | 功能性锻炼 (gōngnéngxìng duànliàn) – Luyện tập chức năng – Functional exercise |
| 158 | 步态恢复 (bùtài huīfù) – Phục hồi dáng đi – Gait recovery |
| 159 | 行走评估 (xíngzǒu pínggū) – Đánh giá khả năng đi lại – Ambulation assessment |
| 160 | 肌肉协调性 (jīròu xiétiáo xìng) – Sự phối hợp cơ bắp – Muscle coordination |
| 161 | 康复计划制定 (kāngfù jìhuà zhìdìng) – Lập kế hoạch hồi phục – Rehabilitation planning |
| 162 | 个性化治疗方案 (gèxìng huà zhìliáo fāng’àn) – Phác đồ điều trị cá nhân hóa – Personalized treatment plan |
| 163 | 多学科会诊 (duō xuékē huìzhěn) – Hội chẩn đa chuyên khoa – Multidisciplinary consultation |
| 164 | 手术同意书 (shǒushù tóngyìshū) – Giấy chấp thuận phẫu thuật – Surgical consent form |
| 165 | 医患沟通 (yī huàn gōutōng) – Giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân – Doctor-patient communication |
| 166 | 期望管理 (qīwàng guǎnlǐ) – Quản lý kỳ vọng – Expectation management |
| 167 | 心理咨询支持 (xīnlǐ zīxún zhīchí) – Hỗ trợ tư vấn tâm lý – Psychological counseling support |
| 168 | 康复障碍 (kāngfù zhàng’ài) – Rào cản phục hồi – Rehabilitation barriers |
| 169 | 社交功能恢复 (shèjiāo gōngnéng huīfù) – Phục hồi chức năng xã hội – Social function recovery |
| 170 | 日常独立性 (rìcháng dúlì xìng) – Tính tự lập hàng ngày – Daily independence |
| 171 | 自我照顾能力 (zìwǒ zhàogù nénglì) – Khả năng tự chăm sóc – Self-care ability |
| 172 | 社会适应能力 (shèhuì shìyìng nénglì) – Khả năng thích nghi xã hội – Social adaptability |
| 173 | 运动能力障碍 (yùndòng nénglì zhàng’ài) – Rối loạn vận động – Motor disability |
| 174 | 脚步稳定性 (jiǎobù wěndìngxìng) – Sự ổn định khi bước đi – Step stability |
| 175 | 骨生物学反应 (gǔ shēngwùxué fǎnyìng) – Phản ứng sinh học của xương – Bone biological response |
| 176 | 组织相容性 (zǔzhī xiāngróng xìng) – Tính tương thích mô – Tissue compatibility |
| 177 | 骨形成蛋白 (gǔ chéngxíng dànbái) – Protein tạo xương – Bone morphogenetic protein (BMP) |
| 178 | 骨质疏松风险 (gǔzhì shūsōng fēngxiǎn) – Nguy cơ loãng xương – Osteoporosis risk |
| 179 | 骨密度增强疗法 (gǔ mìdù zēngqiáng liáofǎ) – Phương pháp tăng mật độ xương – Bone density enhancement therapy |
| 180 | 骨骼修复速度 (gǔgé xiūfù sùdù) – Tốc độ lành xương – Skeletal healing rate |
| 181 | 骨骼适应性重建 (gǔgé shìyìng xìng chóngjiàn) – Tái cấu trúc thích nghi xương – Adaptive skeletal reconstruction |
| 182 | 骨应力适应 (gǔ yìnglì shìyìng) – Sự thích nghi với lực tác động lên xương – Bone stress adaptation |
| 183 | 骨生长速度 (gǔ shēngzhǎng sùdù) – Tốc độ phát triển xương – Bone growth rate |
| 184 | 骨干延伸 (gǔgàn yánshēn) – Kéo dài thân xương – Diaphyseal extension |
| 185 | 骨痂形成 (gǔjiā chéngxíng) – Sự hình thành can xương – Callus formation |
| 186 | 骨痂质量 (gǔjiā zhìliàng) – Chất lượng can xương – Callus quality |
| 187 | 骨骼连续性 (gǔgé liánxùxìng) – Tính liên tục của khung xương – Skeletal continuity |
| 188 | 骨骼应变 (gǔgé yìngbiàn) – Biến dạng khung xương – Skeletal deformation |
| 189 | 动态负重 (dòngtài fùzhòng) – Chịu tải trọng khi vận động – Dynamic loading |
| 190 | 静态负重 (jìngtài fùzhòng) – Tải trọng tĩnh – Static loading |
| 191 | 重心转移 (zhòngxīn zhuǎnyí) – Dịch chuyển trọng tâm – Center of gravity shift |
| 192 | 肢体协调障碍 (zhītǐ xiétiáo zhàng’ài) – Rối loạn phối hợp chi – Limb coordination disorder |
| 193 | 步态模式异常 (bùtài móshì yìcháng) – Bất thường kiểu dáng đi – Abnormal gait pattern |
| 194 | 步频评估 (bùpín pínggū) – Đánh giá nhịp bước – Gait cadence assessment |
| 195 | 行走平衡能力 (xíngzǒu pínghéng nénglì) – Khả năng giữ thăng bằng khi đi – Gait balance ability |
| 196 | 步幅调整 (bùfú tiáozhěng) – Điều chỉnh sải chân – Stride adjustment |
| 197 | 步态对称性 (bùtài duìchènxìng) – Tính đối xứng của dáng đi – Gait symmetry |
| 198 | 步态稳定性 (bùtài wěndìngxìng) – Độ ổn định của dáng đi – Gait stability |
| 199 | 下肢长度差异 (xiàzhī chángdù chāyì) – Chênh lệch chiều dài chi dưới – Lower limb length discrepancy |
| 200 | 矫正策略 (jiǎozhèng cèlüè) – Chiến lược chỉnh hình – Correction strategy |
| 201 | 骨骼再对齐 (gǔgé zài duìqí) – Tái căn chỉnh khung xương – Skeletal realignment |
| 202 | 术后X光对比 (shùhòu X guāng duìbǐ) – So sánh X-quang sau mổ – Post-op X-ray comparison |
| 203 | 骨质评价 (gǔzhì píngjià) – Đánh giá chất lượng xương – Bone quality assessment |
| 204 | 肌腱牵拉感 (jījiàn qiānlā gǎn) – Cảm giác kéo căng gân – Tendon traction sensation |
| 205 | 韧带紧张 (rèndài jǐnzhāng) – Căng dây chằng – Ligament tension |
| 206 | 软组织延展性 (ruǎn zǔzhī yánzhǎn xìng) – Độ giãn mô mềm – Soft tissue extensibility |
| 207 | 皮肤张力 (pífū zhānglì) – Độ căng của da – Skin tension |
| 208 | 疤痕处理 (bāhén chǔlǐ) – Xử lý sẹo – Scar management |
| 209 | 感染控制策略 (gǎnrǎn kòngzhì cèlüè) – Chiến lược kiểm soát nhiễm trùng – Infection control strategy |
| 210 | 免疫反应 (miǎnyì fǎnyìng) – Phản ứng miễn dịch – Immune response |
| 211 | 生物兼容性 (shēngwù jiānróngxìng) – Tính tương thích sinh học – Biocompatibility |
| 212 | 合成材料 (héchéng cáiliào) – Vật liệu tổng hợp – Synthetic material |
| 213 | 自体骨移植 (zìtǐ gǔ yízhí) – Cấy ghép xương tự thân – Autologous bone graft |
| 214 | 异体骨材料 (yìtǐ gǔ cáiliào) – Vật liệu xương dị chủng – Allogeneic bone material |
| 215 | 骨替代物 (gǔ tìdàiwù) – Vật liệu thay thế xương – Bone substitute |
| 216 | 骨修复生长因子 (gǔ xiūfù shēngzhǎng yīnzǐ) – Yếu tố tăng trưởng phục hồi xương – Bone repair growth factor |
| 217 | 重建支架 (chóngjiàn zhījià) – Giá đỡ tái cấu trúc – Reconstruction scaffold |
| 218 | 生物支架材料 (shēngwù zhījià cáiliào) – Vật liệu khung sinh học – Biological scaffold material |
| 219 | 骨代谢活性 (gǔ dàixiè huóxìng) – Hoạt động chuyển hóa xương – Bone metabolic activity |
| 220 | 骨重塑 (gǔ chóngsù) – Tái tạo lại xương – Bone remodeling |
| 221 | 骨损伤修复机制 (gǔ sǔnshāng xiūfù jīzhì) – Cơ chế hồi phục tổn thương xương – Bone injury repair mechanism |
| 222 | 骨延长极限 (gǔ yáncháng jíxiàn) – Giới hạn kéo dài xương – Limit of bone extension |
| 223 | 骨结构承载力 (gǔ jiégòu chéngzài lì) – Khả năng chịu lực của cấu trúc xương – Skeletal load-bearing capacity |
| 224 | 医疗文献回顾 (yīliáo wénxiàn huígù) – Tổng quan tài liệu y học – Medical literature review |
| 225 | 术后长期跟踪研究 (shùhòu chángqī gēnzōng yánjiū) – Nghiên cứu theo dõi dài hạn sau mổ – Postoperative long-term follow-up study |
| 226 | 骨科研究进展 (gǔkē yánjiū jìnzhǎn) – Tiến triển nghiên cứu chỉnh hình – Advances in orthopedic research |
| 227 | 临床病例分析 (línchuáng bìnglì fēnxī) – Phân tích ca bệnh lâm sàng – Clinical case analysis |
| 228 | 患者反馈 (huànzhě fǎnkuì) – Phản hồi từ bệnh nhân – Patient feedback |
| 229 | 个案研究 (gè’àn yánjiū) – Nghiên cứu trường hợp – Case study |
| 230 | 手术满意率 (shǒushù mǎnyìlǜ) – Tỷ lệ hài lòng với phẫu thuật – Surgical satisfaction rate |
| 231 | 术后生活质量 (shùhòu shēnghuó zhìliàng) – Chất lượng cuộc sống sau mổ – Postoperative quality of life |
| 232 | 功能性行走评估 (gōngnéngxìng xíngzǒu pínggū) – Đánh giá đi bộ chức năng – Functional walking assessment |
| 233 | 步态分析报告 (bùtài fēnxī bàogào) – Báo cáo phân tích dáng đi – Gait analysis report |
| 234 | 骨轴线偏移 (gǔ zhóuxiàn piānyí) – Lệch trục xương – Bone axis deviation |
| 235 | 骨骼负载适应性 (gǔgé fùzài shìyìngxìng) – Sự thích nghi tải trọng xương – Skeletal load adaptability |
| 236 | 肢体比例矫正 (zhītǐ bǐlì jiǎozhèng) – Điều chỉnh tỷ lệ chi – Limb proportion correction |
| 237 | 骨长短不一 (gǔ chángduǎn bù yī) – Xương dài ngắn không đều – Bone length inequality |
| 238 | 踝关节活动限制 (huáiguānjié huódòng xiànzhì) – Hạn chế vận động cổ chân – Ankle mobility limitation |
| 239 | 跛行表现 (bǒxíng biǎoxiàn) – Biểu hiện đi khập khiễng – Limping presentation |
| 240 | 步态纠正训练 (bùtài jiūzhèng xùnliàn) – Tập chỉnh dáng đi – Gait correction training |
| 241 | 平衡功能训练 (pínghéng gōngnéng xùnliàn) – Tập phục hồi khả năng giữ thăng bằng – Balance function training |
| 242 | 肌群强化 (jīqún qiánghuà) – Tăng cường nhóm cơ – Muscle group strengthening |
| 243 | 神经功能康复 (shénjīng gōngnéng kāngfù) – Phục hồi chức năng thần kinh – Neurological rehabilitation |
| 244 | 骨延长诱导因子 (gǔ yáncháng yòudǎo yīnzǐ) – Yếu tố cảm ứng kéo dài xương – Bone lengthening induction factors |
| 245 | 骨结构整合 (gǔ jiégòu zhěnghé) – Tích hợp cấu trúc xương – Skeletal structure integration |
| 246 | 骨细胞增殖 (gǔ xìbāo zēngzhí) – Tăng sinh tế bào xương – Bone cell proliferation |
| 247 | 骨基质形成 (gǔ jīzhì chéngxíng) – Tạo nền xương – Bone matrix formation |
| 248 | 骨重建刺激 (gǔ chóngjiàn cìjī) – Kích thích tái tạo xương – Bone reconstruction stimulation |
| 249 | 软组织牵张 (ruǎn zǔzhī qiānzhāng) – Kéo giãn mô mềm – Soft tissue stretching |
| 250 | 组织粘连 (zǔzhī zhānlián) – Dính mô – Tissue adhesion |
| 251 | 疤痕组织控制 (bāhén zǔzhī kòngzhì) – Kiểm soát mô sẹo – Scar tissue control |
| 252 | 医疗康复协议 (yīliáo kāngfù xiéyì) – Phác đồ phục hồi chức năng – Rehabilitation protocol |
| 253 | 延迟愈合风险 (yánchí yùhé fēngxiǎn) – Nguy cơ liền xương chậm – Risk of delayed healing |
| 254 | 组织供血不足 (zǔzhī gōngxuè bùzú) – Thiếu máu nuôi mô – Insufficient tissue perfusion |
| 255 | 骨性并发症 (gǔxìng bìngfāzhèng) – Biến chứng liên quan đến xương – Bone-related complications |
| 256 | 疼痛控制方案 (téngtòng kòngzhì fāng’àn) – Phương án kiểm soát cơn đau – Pain control plan |
| 257 | 药物干预措施 (yàowù gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp bằng thuốc – Pharmacological intervention |
| 258 | 非药物疗法 (fēi yàowù liáofǎ) – Liệu pháp không dùng thuốc – Non-pharmacological therapy |
| 259 | 物理治疗技术 (wùlǐ zhìliáo jìshù) – Kỹ thuật vật lý trị liệu – Physical therapy techniques |
| 260 | 康复预后分析 (kāngfù yùhòu fēnxī) – Phân tích tiên lượng phục hồi – Rehabilitation prognosis analysis |
| 261 | 矫形康复结合治疗 (jiǎoxíng kāngfù jiéhé zhìliáo) – Điều trị kết hợp chỉnh hình và phục hồi – Orthopedic-rehabilitation combined therapy |
| 262 | 数字化手术导航 (shùzìhuà shǒushù dǎoháng) – Dẫn đường phẫu thuật kỹ thuật số – Digital surgical navigation |
| 263 | 术中图像引导 (shùzhōng túxiàng yǐndǎo) – Hướng dẫn bằng hình ảnh trong mổ – Intraoperative image guidance |
| 264 | 微创骨延长 (wēichuāng gǔ yáncháng) – Kéo dài xương ít xâm lấn – Minimally invasive bone lengthening |
| 265 | 多节段延长技术 (duō jiéduàn yáncháng jìshù) – Kỹ thuật kéo dài đa đoạn – Multisegmental lengthening technique |
| 266 | 连续牵引疗程 (liánxù qiānyǐn liáochéng) – Liệu trình kéo dãn liên tục – Continuous distraction course |
| 267 | 骨延长程序监控 (gǔ yáncháng chéngxù jiānkòng) – Giám sát quá trình kéo dài xương – Bone lengthening process monitoring |
| 268 | 骨愈合影像跟踪 (gǔ yùhé yǐngxiàng gēnzōng) – Theo dõi hình ảnh sự liền xương – Bone healing image tracking |
| 269 | 术后运动干预 (shùhòu yùndòng gānyù) – Can thiệp vận động sau mổ – Postoperative movement intervention |
| 270 | 功能性支具佩戴 (gōngnéngxìng zhījù pèidài) – Đeo nẹp chức năng – Functional brace wearing |
| 271 | 个性化康复路径 (gèxìnghuà kāngfù lùjìng) – Lộ trình phục hồi cá nhân hóa – Personalized rehabilitation pathway |
| 272 | 康复数据记录 (kāngfù shùjù jìlù) – Ghi chép dữ liệu phục hồi – Rehabilitation data recording |
| 273 | 骨延长进展图 (gǔ yáncháng jìnzhǎn tú) – Biểu đồ tiến trình kéo dài xương – Bone lengthening progress chart |
| 274 | 医疗质量控制 (yīliáo zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng y tế – Medical quality control |
| 275 | 延长术安全评估 (yáncháng shù ānquán pínggū) – Đánh giá độ an toàn phẫu thuật kéo dài – Lengthening safety assessment |
| 276 | 长期随访反馈 (chángqī suífǎng fǎnkuì) – Phản hồi sau theo dõi dài hạn – Long-term follow-up feedback |
| 277 | 患者教育材料 (huànzhě jiàoyù cáiliào) – Tài liệu hướng dẫn bệnh nhân – Patient education materials |
| 278 | 手术前咨询会 (shǒushù qián zīxún huì) – Buổi tư vấn tiền phẫu – Pre-surgical consultation meeting |
| 279 | 病人期望匹配 (bìngrén qīwàng pǐpèi) – Đối chiếu kỳ vọng bệnh nhân – Expectation alignment |
| 280 | 术后复健阶段划分 (shùhòu fùjiàn jiēduàn huàfēn) – Phân chia giai đoạn phục hồi – Post-rehab phase classification |
| 281 | 体态评估指标 (tǐtài pínggū zhǐbiāo) – Chỉ số đánh giá hình thể – Posture assessment index |
| 282 | 康复过程中断 (kāngfù guòchéng zhōngduàn) – Gián đoạn quá trình phục hồi – Rehabilitation interruption |
| 283 | 心理调适能力 (xīnlǐ tiáoshì nénglì) – Khả năng điều chỉnh tâm lý – Psychological adjustment ability |
| 284 | 恢复期焦虑 (huīfù qī jiāolǜ) – Lo lắng trong giai đoạn phục hồi – Recovery phase anxiety |
| 285 | 术后抑郁症状 (shùhòu yìyù zhèngzhuàng) – Triệu chứng trầm cảm sau mổ – Postoperative depressive symptoms |
| 286 | 社会功能下降 (shèhuì gōngnéng xiàjiàng) – Suy giảm chức năng xã hội – Decline in social function |
| 287 | 术后就业问题 (shùhòu jiùyè wèntí) – Vấn đề việc làm sau phẫu thuật – Postoperative employment issues |
| 288 | 康复动机减弱 (kāngfù dòngjī jiǎnruò) – Giảm động lực phục hồi – Reduced rehabilitation motivation |
| 289 | 医疗伦理问题 (yīliáo lúnlǐ wèntí) – Vấn đề đạo đức y khoa – Medical ethical issues |
| 290 | 审美动机评估 (shěnměi dòngjī pínggū) – Đánh giá động cơ thẩm mỹ – Aesthetic motivation assessment |
| 291 | 术后期望管理 (shùhòu qīwàng guǎnlǐ) – Quản lý kỳ vọng sau mổ – Postoperative expectation management |
| 292 | 非对称恢复 (fēi duìchèn huīfù) – Phục hồi không đối xứng – Asymmetric recovery |
| 293 | 长短腿综合征 (chángduǎn tuǐ zōnghézhēng) – Hội chứng chân dài chân ngắn – Leg length discrepancy syndrome |
| 294 | 延长装置断裂 (yáncháng zhuāngzhì duànliè) – Gãy thiết bị kéo dài – Lengthening device fracture |
| 295 | 螺钉错位 (luódīng cuòwèi) – Sai vị trí ốc vít – Screw misplacement |
| 296 | 骨骼移位 (gǔgé yíwèi) – Xương bị lệch – Bone displacement |
| 297 | 手术失败修复 (shǒushù shībài xiūfù) – Sửa chữa sau khi phẫu thuật thất bại – Failed surgery correction |
| 298 | 多次矫正计划 (duōcì jiǎozhèng jìhuà) – Kế hoạch chỉnh sửa nhiều lần – Multiple correction plan |
| 299 | 二次康复训练 (èrcì kāngfù xùnliàn) – Tập phục hồi lần hai – Secondary rehabilitation training |
| 300 | 全身健康评估 (quánshēn jiànkāng pínggū) – Đánh giá sức khỏe tổng thể – General health assessment |
| 301 | 术后生命质量提升 (shùhòu shēngmìng zhìliàng tíshēng) – Nâng cao chất lượng sống sau mổ – Postoperative quality of life improvement |
| 302 | 骨延长决策支持 (gǔ yáncháng juécè zhīchí) – Hỗ trợ quyết định kéo dài xương – Bone lengthening decision support |
| 303 | 延长装置操作指南 (yáncháng zhuāngzhì cāozuò zhǐnán) – Hướng dẫn sử dụng thiết bị kéo dài – Lengthening device operation manual |
| 304 | 康复训练日程表 (kāngfù xùnliàn rìchéng biǎo) – Lịch tập phục hồi – Rehabilitation training schedule |
| 305 | 医疗图像对比分析 (yīliáo túxiàng duìbǐ fēnxī) – Phân tích so sánh hình ảnh y học – Medical image comparative analysis |
| 306 | 医学影像存档 (yīxué yǐngxiàng cúndàng) – Lưu trữ hình ảnh y khoa – Medical image archiving |
| 307 | 术后康复监测系统 (shùhòu kāngfù jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát phục hồi sau mổ – Postoperative rehab monitoring system |
| 308 | 延长装置远程控制 (yáncháng zhuāngzhì yuǎnchéng kòngzhì) – Điều khiển thiết bị kéo dài từ xa – Remote control lengthening device |
| 309 | 数据驱动康复 (shùjù qūdòng kāngfù) – Phục hồi dựa trên dữ liệu – Data-driven rehabilitation |
| 310 | 病例数据库建设 (bìnglì shùjùkù jiànshè) – Xây dựng cơ sở dữ liệu bệnh án – Case database development |
| 311 | 康复路径可视化 (kāngfù lùjìng kěshìhuà) – Trực quan hóa lộ trình phục hồi – Rehabilitation pathway visualization |
| 312 | 手术培训课程 (shǒushù péixùn kèchéng) – Khóa đào tạo kỹ thuật mổ – Surgical training program |
| 313 | 模拟手术系统 (mónǐ shǒushù xìtǒng) – Hệ thống mô phỏng phẫu thuật – Surgical simulation system |
| 314 | 机器人辅助手术 (jīqìrén fǔzhù shǒushù) – Phẫu thuật hỗ trợ bằng robot – Robot-assisted surgery |
| 315 | 骨科导航仪 (gǔkē dǎoháng yí) – Thiết bị định hướng chỉnh hình – Orthopedic navigation device |
| 316 | 虚拟现实康复训练 (xūnǐ xiànshí kāngfù xùnliàn) – Tập phục hồi trong thực tế ảo – VR rehabilitation training |
| 317 | 延长手术临床指南 (yáncháng shǒushù línchuáng zhǐnán) – Hướng dẫn lâm sàng kéo dài chân – Clinical guideline for lengthening surgery |
| 318 | 外科治疗决策路径 (wàikē zhìliáo juécè lùjìng) – Lộ trình quyết định điều trị ngoại khoa – Surgical decision-making pathway |
| 319 | 骨延长操作手册 (gǔ yáncháng cāozuò shǒucè) – Sổ tay thao tác kéo dài xương – Bone lengthening operation manual |
| 320 | 国际矫形标准 (guójì jiǎoxíng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chỉnh hình quốc tế – International orthopedic standards |
| 321 | 术后生活重建 (shùhòu shēnghuó chóngjiàn) – Tái thiết cuộc sống sau phẫu thuật – Postoperative life reconstruction |
| 322 | 康复随访表格 (kāngfù suífǎng biǎogé) – Mẫu theo dõi phục hồi – Rehabilitation follow-up form |
| 323 | 医患沟通记录 (yī huàn gōutōng jìlù) – Biên bản trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân – Doctor-patient communication log |
| 324 | 术后营养支持 (shùhòu yíngyǎng zhīchí) – Hỗ trợ dinh dưỡng sau mổ – Postoperative nutritional support |
| 325 | 骨折风险预测 (gǔzhé fēngxiǎn yùcè) – Dự báo nguy cơ gãy xương – Fracture risk prediction |
| 326 | 康复预期评估 (kāngfù yùqī pínggū) – Đánh giá kỳ vọng phục hồi – Recovery expectation evaluation |
| 327 | 手术满意度调查 (shǒushù mǎnyìdù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng sau mổ – Surgical satisfaction survey |
| 328 | 医疗纠纷防范机制 (yīliáo jiūfēn fángfàn jīzhì) – Cơ chế phòng ngừa tranh chấp y tế – Medical dispute prevention mechanism |
| 329 | 骨延长结果数据库 (gǔ yáncháng jiéguǒ shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu kết quả kéo dài chân – Bone lengthening outcome database |
| 330 | 延长术全球趋势 (yáncháng shù quánqiú qūshì) – Xu hướng toàn cầu về phẫu thuật kéo dài – Global trends in limb lengthening |
| 331 | 跨文化病人期望差异 (kuà wénhuà bìngrén qīwàng chāyì) – Khác biệt kỳ vọng bệnh nhân giữa các nền văn hóa – Cross-cultural patient expectation differences |
| 332 | 矫形康复中心 (jiǎoxíng kāngfù zhōngxīn) – Trung tâm phục hồi chỉnh hình – Orthopedic rehabilitation center |
| 333 | 骨延长术术前教育 (gǔ yáncháng shù shùqián jiàoyù) – Giáo dục tiền phẫu thuật kéo dài xương – Preoperative bone lengthening education |
| 334 | 患者知情权 (huànzhě zhīqíngquán) – Quyền được thông tin của bệnh nhân – Patient right to be informed |
| 335 | 医疗决策参与 (yīliáo juécè cānyù) – Tham gia quyết định điều trị – Participation in medical decisions |
| 336 | 手术风险提示 (shǒushù fēngxiǎn tíshì) – Cảnh báo rủi ro phẫu thuật – Surgical risk disclosure |
| 337 | 术后家庭护理指导 (shùhòu jiātíng hùlǐ zhǐdǎo) – Hướng dẫn chăm sóc tại nhà sau phẫu thuật – Postoperative home care instruction |
| 338 | 医疗资源协调 (yīliáo zīyuán xiétiáo) – Điều phối nguồn lực y tế – Coordination of medical resources |
| 339 | 多学科康复方案 (duō xuékē kāngfù fāng’àn) – Phác đồ phục hồi liên chuyên khoa – Multidisciplinary rehab program |
| 340 | 延长部位选择 (yáncháng bùwèi xuǎnzé) – Lựa chọn vị trí kéo dài – Lengthening site selection |
| 341 | 股骨延长术 (gǔgǔ yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài xương đùi – Femoral lengthening surgery |
| 342 | 胫骨延长术 (jìnggǔ yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài xương cẳng chân – Tibial lengthening surgery |
| 343 | 单侧延长术 (dāncè yáncháng shù) – Kéo dài một bên – Unilateral lengthening surgery |
| 344 | 双侧延长术 (shuāngcè yáncháng shù) – Kéo dài hai bên – Bilateral lengthening surgery |
| 345 | 延长装置植入术 (yáncháng zhuāngzhì zhírù shù) – Phẫu thuật cấy thiết bị kéo dài – Lengthening device implantation |
| 346 | 骨折诱导切口 (gǔzhé yòudǎo qiēkǒu) – Vết mổ gây gãy có kiểm soát – Osteotomy incision |
| 347 | 磁控延长钉 (cíkòng yáncháng dīng) – Đinh kéo dài điều khiển bằng nam châm – Magnetically controlled lengthening nail |
| 348 | 外固定架延长法 (wài gùdìngjià yáncháng fǎ) – Phương pháp kéo dài bằng khung cố định ngoài – External fixator lengthening method |
| 349 | 精确牵引速率 (jīngquè qiānyǐn sùlǜ) – Tốc độ kéo dãn chính xác – Precise distraction rate |
| 350 | 微量调节系统 (wēiliàng tiáojié xìtǒng) – Hệ thống điều chỉnh vi lượng – Micro-adjustment system |
| 351 | 生物力学稳定性 (shēngwù lìxué wěndìngxìng) – Tính ổn định cơ sinh học – Biomechanical stability |
| 352 | 骨痂成熟度 (gǔjiā chéngshú dù) – Mức độ trưởng thành của can xương – Callus maturity |
| 353 | 影像学跟踪计划 (yǐngxiàngxué gēnzōng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi hình ảnh học – Radiographic follow-up plan |
| 354 | 骨延长日记 (gǔ yáncháng rìjì) – Nhật ký kéo dài xương – Bone lengthening diary |
| 355 | 日常活动限制 (rìcháng huódòng xiànzhì) – Giới hạn sinh hoạt hàng ngày – Daily activity restriction |
| 356 | 非负重期 (fēi fùzhòng qī) – Giai đoạn không chịu lực – Non-weight-bearing phase |
| 357 | 部分负重阶段 (bùfèn fùzhòng jiēduàn) – Giai đoạn chịu lực một phần – Partial weight-bearing phase |
| 358 | 完全负重恢复 (wánquán fùzhòng huīfù) – Phục hồi khả năng chịu lực hoàn toàn – Full weight-bearing recovery |
| 359 | 术后社会功能重建 (shùhòu shèhuì gōngnéng chóngjiàn) – Tái thiết chức năng xã hội sau phẫu thuật – Post-surgery social reintegration |
| 360 | 康复成果评估报告 (kāngfù chéngguǒ pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá kết quả phục hồi – Rehabilitation outcome report |
| 361 | 患者满意度反馈 (huànzhě mǎnyìdù fǎnkuì) – Phản hồi về mức độ hài lòng của bệnh nhân – Patient satisfaction feedback |
| 362 | 手术质量改进 (shǒushù zhìliàng gǎijìn) – Cải tiến chất lượng phẫu thuật – Surgical quality improvement |
| 363 | 骨重建持续跟踪 (gǔ chóngjiàn chíxù gēnzōng) – Theo dõi liên tục tái tạo xương – Continuous bone reconstruction monitoring |
| 364 | 延长后心理变化 (yáncháng hòu xīnlǐ biànhuà) – Biến đổi tâm lý sau kéo dài – Post-lengthening psychological changes |
| 365 | 假肢使用评估 (jiǎzhī shǐyòng pínggū) – Đánh giá việc dùng chân giả – Prosthesis usage evaluation |
| 366 | 人工植入物替代 (réngōng zhírùwù tìdài) – Thay thế bằng vật liệu nhân tạo – Artificial implant substitution |
| 367 | 医疗保险报销政策 (yīliáo bǎoxiǎn bàoxiāo zhèngcè) – Chính sách chi trả bảo hiểm y tế – Health insurance reimbursement policy |
| 368 | 延长术成本估算 (yáncháng shù chéngběn gūsàn) – Ước tính chi phí phẫu thuật kéo dài – Lengthening surgery cost estimation |
| 369 | 公共卫生伦理 (gōnggòng wèishēng lúnlǐ) – Đạo đức y tế công cộng – Public health ethics |
| 370 | 审批流程优化 (shěnpī liúchéng yōuhuà) – Tối ưu hóa quy trình phê duyệt – Approval process optimization |
| 371 | 医学研究伦理委员会 (yīxué yánjiū lúnlǐ wěiyuánhuì) – Hội đồng đạo đức nghiên cứu y học – Medical research ethics committee |
| 372 | 病例追踪数据库 (bìnglì zhuīzōng shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu theo dõi bệnh án – Case tracking database |
| 373 | 延长术教学标准 (yáncháng shù jiàoxué biāozhǔn) – Tiêu chuẩn giảng dạy phẫu thuật kéo dài – Lengthening surgery teaching standard |
| 374 | 住院康复管理 (zhùyuàn kāngfù guǎnlǐ) – Quản lý phục hồi nội trú – Inpatient rehab management |
| 375 | 出院后持续照护 (chūyuàn hòu chíxù zhàohù) – Chăm sóc liên tục sau xuất viện – Post-discharge continuity of care |
| 376 | 智能化康复设备 (zhìnénghuà kāngfù shèbèi) – Thiết bị phục hồi thông minh – Intelligent rehabilitation equipment |
| 377 | 延长术远程随访平台 (yáncháng shù yuǎnchéng suífǎng píngtái) – Nền tảng theo dõi từ xa sau kéo dài – Remote follow-up platform for lengthening surgery |
| 378 | 手术教学模拟系统 (shǒushù jiàoxué mónǐ xìtǒng) – Hệ thống mô phỏng đào tạo phẫu thuật – Surgical training simulation system |
| 379 | 术后健康管理档案 (shùhòu jiànkāng guǎnlǐ dàng’àn) – Hồ sơ quản lý sức khỏe hậu phẫu – Postoperative health management record |
| 380 | 延长术伦理讨论案例 (yáncháng shù lúnlǐ tǎolùn ànlì) – Tình huống đạo đức trong phẫu thuật kéo dài – Ethical case studies in limb lengthening |
| 381 | 患者多样性考量 (huànzhě duōyàngxìng kǎoliáng) – Cân nhắc về tính đa dạng bệnh nhân – Patient diversity consideration |
| 382 | 国际患者接待流程 (guójì huànzhě jiēdài liúchéng) – Quy trình tiếp nhận bệnh nhân quốc tế – International patient admission process |
| 383 | 医疗翻译服务 (yīliáo fānyì fúwù) – Dịch vụ phiên dịch y tế – Medical interpretation services |
| 384 | 出国就医安排 (chūguó jiùyī ānpái) – Sắp xếp điều trị y tế ở nước ngoài – Overseas medical arrangement |
| 385 | 跨国病例管理 (kuàguó bìnglì guǎnlǐ) – Quản lý hồ sơ bệnh án xuyên quốc gia – Cross-border case management |
| 386 | 国际远程会诊 (guójì yuǎnchéng huìzhěn) – Hội chẩn từ xa quốc tế – International remote consultation |
| 387 | 医疗旅游保险 (yīliáo lǚyóu bǎoxiǎn) – Bảo hiểm y tế du lịch – Medical tourism insurance |
| 388 | 延长术境外推广 (yáncháng shù jìngwài tuīguǎng) – Quảng bá phẫu thuật kéo dài ra quốc tế – Global promotion of limb lengthening |
| 389 | 外籍患者满意度 (wàijí huànzhě mǎnyìdù) – Mức độ hài lòng của bệnh nhân nước ngoài – Satisfaction of foreign patients |
| 390 | 跨文化护理适配 (kuà wénhuà hùlǐ shìpèi) – Điều chỉnh chăm sóc phù hợp văn hóa – Culturally adapted care |
| 391 | 医患文化差异沟通 (yī huàn wénhuà chāyì gōutōng) – Giao tiếp khác biệt văn hóa trong y tế – Doctor-patient intercultural communication |
| 392 | 跨文化心理干预 (kuà wénhuà xīnlǐ gānyù) – Can thiệp tâm lý liên văn hóa – Cross-cultural psychological intervention |
| 393 | 多语种患者手册 (duō yǔzhǒng huànzhě shǒucè) – Sổ tay bệnh nhân đa ngôn ngữ – Multilingual patient manual |
| 394 | 延长术全球统计数据 (yáncháng shù quánqiú tǒngjì shùjù) – Dữ liệu thống kê toàn cầu về phẫu thuật kéo dài – Global limb lengthening statistics |
| 395 | 国际同行评审研究 (guójì tóngháng píngshěn yánjiū) – Nghiên cứu đánh giá đồng cấp quốc tế – International peer-reviewed research |
| 396 | 延长术学术会议 (yáncháng shù xuéshù huìyì) – Hội nghị học thuật về kéo dài chân – Limb lengthening academic conference |
| 397 | 创新骨延长方法 (chuàngxīn gǔ yáncháng fāngfǎ) – Phương pháp kéo dài xương cải tiến – Innovative bone lengthening techniques |
| 398 | 术后生活满意度评估 (shùhòu shēnghuó mǎnyìdù pínggū) – Đánh giá mức hài lòng về cuộc sống sau mổ – Postoperative life satisfaction assessment |
| 399 | 延长术回访系统 (yáncháng shù huífǎng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi hậu phẫu kéo dài – Limb lengthening follow-up system |
| 400 | 延长术病例建档标准 (yáncháng shù bìnglì jiàndàng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn lưu trữ bệnh án kéo dài xương – Limb lengthening case archiving standards |
| 401 | 延长术注册登记制度 (yáncháng shù zhùcè dēngjì zhìdù) – Hệ thống đăng ký phẫu thuật kéo dài – Limb lengthening registry system |
| 402 | 骨延长术国际认证 (gǔ yáncháng shù guójì rènzhèng) – Chứng nhận quốc tế về kéo dài xương – International bone lengthening certification |
| 403 | 延长术从业人员资质 (yáncháng shù cóngyè rényuán zīzhì) – Chứng chỉ hành nghề phẫu thuật kéo dài – Limb lengthening practitioner qualification |
| 404 | 术后再适应社会支持 (shùhòu zài shìyìng shèhuì zhīchí) – Hỗ trợ tái hòa nhập xã hội sau phẫu thuật – Postoperative social reintegration support |
| 405 | 术后心理恢复机制 (shùhòu xīnlǐ huīfù jīzhì) – Cơ chế phục hồi tâm lý sau phẫu thuật – Postoperative psychological recovery mechanism |
| 406 | 延长术伦理困境 (yáncháng shù lúnlǐ kùnjìng) – Tình huống đạo đức trong kéo dài chân – Ethical dilemmas in limb lengthening |
| 407 | 医学美学评价体系 (yīxué měixué píngjià tǐxì) – Hệ thống đánh giá thẩm mỹ y học – Medical aesthetic evaluation system |
| 408 | 个性化延长目标设定 (gèxìnghuà yáncháng mùbiāo shèdìng) – Thiết lập mục tiêu kéo dài cá nhân hóa – Personalized lengthening goal setting |
| 409 | 延长术术后心理疏导 (yáncháng shù shùhòu xīnlǐ shūdǎo) – Trị liệu tâm lý sau phẫu thuật kéo dài – Postoperative psychological counseling |
| 410 | 青少年患者特殊处理 (qīngshàonián huànzhě tèshū chǔlǐ) – Xử lý đặc biệt với bệnh nhân vị thành niên – Special care for adolescent patients |
| 411 | 青少年骨骼发育评估 (qīngshàonián gǔgé fāyù pínggū) – Đánh giá phát triển xương ở tuổi vị thành niên – Skeletal development assessment in adolescents |
| 412 | 生长板保护技术 (shēngzhǎngbǎn bǎohù jìshù) – Kỹ thuật bảo vệ sụn tăng trưởng – Growth plate protection technique |
| 413 | 骨骼早闭风险预警 (gǔgé zǎo bì fēngxiǎn yùjǐng) – Cảnh báo nguy cơ đóng sớm xương – Premature growth plate closure alert |
| 414 | 性别差异在延长术中的考量 (xìngbié chāyì zài yáncháng shù zhōng de kǎoliáng) – Xem xét yếu tố giới tính trong kéo dài chân – Gender consideration in limb lengthening |
| 415 | 患者自我形象认知变化 (huànzhě zìwǒ xíngxiàng rènzhī biànhuà) – Biến đổi nhận thức hình ảnh bản thân ở bệnh nhân – Patient body image perception shift |
| 416 | 延长术与身份认同 (yáncháng shù yǔ shēnfèn rèntóng) – Phẫu thuật kéo dài và nhận thức bản thân – Limb lengthening and identity |
| 417 | 延长术社交功能影响 (yáncháng shù shèjiāo gōngnéng yǐngxiǎng) – Tác động đến khả năng giao tiếp xã hội – Impact on social functioning |
| 418 | 延长术对亲密关系的影响 (yáncháng shù duì qīnmì guānxì de yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng của kéo dài chân đến mối quan hệ thân mật – Effect of lengthening on intimate relationships |
| 419 | 术后对身体接受度评估 (shùhòu duì shēntǐ jiēshòu dù pínggū) – Đánh giá mức độ chấp nhận cơ thể sau phẫu thuật – Body acceptance assessment after surgery |
| 420 | 延长术媒体报道分析 (yáncháng shù méitǐ bàodào fēnxī) – Phân tích truyền thông về kéo dài chân – Media coverage analysis of limb lengthening |
| 421 | 医疗信息透明度 (yīliáo xìnxī tòumíng dù) – Mức độ minh bạch thông tin y tế – Medical information transparency |
| 422 | 网络平台术后经验分享 (wǎngluò píngtái shùhòu jīngyàn fēnxiǎng) – Chia sẻ kinh nghiệm hậu phẫu trên mạng – Online postoperative experience sharing |
| 423 | 医疗广告合规性 (yīliáo guǎnggào hégéxìng) – Tính hợp pháp của quảng cáo y tế – Compliance of medical advertising |
| 424 | 延长术社交媒体影响 (yáncháng shù shèjiāo méitǐ yǐngxiǎng) – Ảnh hưởng của mạng xã hội đến phẫu thuật kéo dài – Impact of social media on limb lengthening |
| 425 | 患者口碑管理 (huànzhě kǒubēi guǎnlǐ) – Quản lý đánh giá từ bệnh nhân – Patient review management |
| 426 | 延长术声誉风险控制 (yáncháng shù shēngyù fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát rủi ro danh tiếng phẫu thuật kéo dài – Reputation risk control in limb lengthening |
| 427 | 高风险手术伦理申报 (gāo fēngxiǎn shǒushù lúnlǐ shēnbào) – Khai báo đạo đức với ca phẫu thuật nguy cơ cao – Ethical reporting for high-risk surgeries |
| 428 | 延长术术前资格评审 (yáncháng shù shùqián zīgé píngshěn) – Thẩm định điều kiện trước phẫu thuật – Pre-surgical qualification review |
| 429 | 延长术后人权关注 (yáncháng shù hòu rénquán guānzhù) – Quan tâm đến quyền con người sau kéo dài chân – Post-lengthening human rights concerns |
| 430 | 医疗不良事件上报制度 (yīliáo bùliáng shìjiàn shàngbào zhìdù) – Hệ thống báo cáo sự cố y tế – Medical adverse event reporting system |
| 431 | 手术伦理透明化 (shǒushù lúnlǐ tòumíng huà) – Minh bạch hóa đạo đức phẫu thuật – Surgical ethics transparency |
| 432 | 延长术技术转移 (yáncháng shù jìshù zhuǎnyí) – Chuyển giao kỹ thuật kéo dài chân – Technology transfer of limb lengthening |
| 433 | 骨延长术技术标准化 (gǔ yáncháng shù jìshù biāozhǔnhuà) – Chuẩn hóa kỹ thuật kéo dài xương – Standardization of bone lengthening techniques |
| 434 | 延长术技术审核制度 (yáncháng shù jìshù shěnhé zhìdù) – Cơ chế kiểm định kỹ thuật kéo dài – Technical audit system for limb lengthening |
| 435 | 术前综合评估会议 (shùqián zōnghé pínggū huìyì) – Hội chẩn đa chuyên khoa tiền phẫu – Preoperative multidisciplinary evaluation meeting |
| 436 | 医疗风险控制体系 (yīliáo fēngxiǎn kòngzhì tǐxì) – Hệ thống kiểm soát rủi ro y tế – Medical risk control system |
| 437 | 手术患者分层管理 (shǒushù huànzhě fēncéng guǎnlǐ) – Quản lý phân tầng bệnh nhân phẫu thuật – Surgical patient stratified management |
| 438 | 延长术术前心理筛查 (yáncháng shù shùqián xīnlǐ shāichá) – Sàng lọc tâm lý trước phẫu thuật – Preoperative psychological screening |
| 439 | 延长术伦理审批机制 (yáncháng shù lúnlǐ shěnpī jīzhì) – Cơ chế phê duyệt đạo đức phẫu thuật kéo dài – Ethical review mechanism for limb lengthening |
| 440 | 延长术术前行为咨询 (yáncháng shù shùqián xíngwéi zīxún) – Tư vấn hành vi trước phẫu thuật – Pre-surgical behavioral counseling |
| 441 | 延长术术后法律责任 (yáncháng shù shùhòu fǎlǜ zérèn) – Trách nhiệm pháp lý sau phẫu thuật – Postoperative legal liability |
| 442 | 医疗告知文件签署 (yīliáo gàozhī wénjiàn qiānshǔ) – Ký xác nhận tài liệu cung cấp thông tin y tế – Informed consent documentation |
| 443 | 患者自主选择权 (huànzhě zìzhǔ xuǎnzé quán) – Quyền tự chủ lựa chọn của bệnh nhân – Patient autonomy of choice |
| 444 | 医疗诉讼风险评估 (yīliáo sùsòng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ kiện tụng y tế – Medical litigation risk assessment |
| 445 | 延长术责任保险 (yáncháng shù zérèn bǎoxiǎn) – Bảo hiểm trách nhiệm kéo dài chân – Limb lengthening liability insurance |
| 446 | 跨国医疗责任界定 (kuàguó yīliáo zérèn jièdìng) – Xác định trách nhiệm y tế xuyên quốc gia – International medical liability demarcation |
| 447 | 延长术伦理教学内容 (yáncháng shù lúnlǐ jiàoxué nèiróng) – Nội dung đào tạo đạo đức kéo dài chân – Ethical education content for limb lengthening |
| 448 | 延长术伦理案例教学 (yáncháng shù lúnlǐ ànlì jiàoxué) – Dạy học theo tình huống đạo đức – Case-based ethics teaching in limb lengthening |
| 449 | 患者安全文化建设 (huànzhě ānquán wénhuà jiànshè) – Xây dựng văn hóa an toàn bệnh nhân – Patient safety culture development |
| 450 | 手术并发症预警机制 (shǒushù bìngfāzhèng yùjǐng jīzhì) – Cơ chế cảnh báo biến chứng phẫu thuật – Surgical complication early warning system |
| 451 | 延长术失败案例数据库 (yáncháng shù shībài ànlì shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu các ca thất bại – Failed limb lengthening case database |
| 452 | 医疗广告审查制度 (yīliáo guǎnggào shěnchá zhìdù) – Cơ chế kiểm duyệt quảng cáo y tế – Medical advertisement review system |
| 453 | 延长术自媒体监管 (yáncháng shù zìméitǐ jiānguǎn) – Quản lý thông tin kéo dài chân trên mạng xã hội – Limb lengthening social media supervision |
| 454 | 医疗网络舆情管理 (yīliáo wǎngluò yúqíng guǎnlǐ) – Quản lý dư luận mạng trong y tế – Online public opinion management in healthcare |
| 455 | 患者网络评价监控 (huànzhě wǎngluò píngjià jiānkòng) – Giám sát đánh giá bệnh nhân trên mạng – Monitoring patient reviews online |
| 456 | 延长术品牌信任建设 (yáncháng shù pǐnpái xìnrèn jiànshè) – Xây dựng niềm tin thương hiệu – Limb lengthening brand trust building |
| 457 | 高危病人沟通策略 (gāo wēi bìngrén gōutōng cèlüè) – Chiến lược giao tiếp với bệnh nhân nguy cơ cao – Communication strategy for high-risk patients |
| 458 | 延长术真实案例分享 (yáncháng shù zhēnshí ànlì fēnxiǎng) – Chia sẻ ca lâm sàng thật – Sharing real cases in limb lengthening |
| 459 | 医生职业道德守则 (yīshēng zhíyè dàodé shǒuzé) – Quy tắc đạo đức nghề y – Code of medical ethics |
| 460 | 患者隐私保护措施 (huànzhě yǐnsī bǎohù cuòshī) – Biện pháp bảo vệ quyền riêng tư bệnh nhân – Patient privacy protection measures |
| 461 | 延长术前后照护连续性 (yáncháng shù qiánhòu zhàohù liánxùxìng) – Tính liên tục trong chăm sóc trước và sau phẫu thuật – Continuity of care before and after limb lengthening |
| 462 | 延长术伦理适应证 (yáncháng shù lúnlǐ shìyìng zhèng) – Chỉ định đạo đức cho phẫu thuật kéo dài – Ethical indications for limb lengthening |
| 463 | 医学证据透明共享 (yīxué zhèngjù tòumíng gòngxiǎng) – Chia sẻ minh bạch bằng chứng y học – Transparent sharing of medical evidence |
| 464 | 患者教育内容设计 (huànzhě jiàoyù nèiróng shèjì) – Thiết kế nội dung giáo dục bệnh nhân – Patient education content design |
| 465 | 延长术术后患者追踪 (yáncháng shù shùhòu huànzhě zhuīzōng) – Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật kéo dài – Postoperative patient tracking |
| 466 | 康复数据标准化处理 (kāngfù shùjù biāozhǔnhuà chǔlǐ) – Chuẩn hóa xử lý dữ liệu phục hồi – Standardized processing of rehab data |
| 467 | 延长术疗效可视化 (yáncháng shù liáoxiào kěshìhuà) – Trực quan hóa hiệu quả điều trị – Visualization of limb lengthening outcomes |
| 468 | 多维度手术质量评价 (duō wéidù shǒushù zhìliàng píngjià) – Đánh giá chất lượng phẫu thuật đa chiều – Multidimensional surgical quality assessment |
| 469 | 康复方案差异化定制 (kāngfù fāng’àn chāyìhuà dìngzhì) – Cá nhân hóa phác đồ phục hồi – Customized rehab plan differentiation |
| 470 | 延长术病人生命周期管理 (yáncháng shù bìngrén shēngmìng zhōuqī guǎnlǐ) – Quản lý vòng đời bệnh nhân kéo dài chân – Patient lifecycle management in limb lengthening |
| 471 | 国际康复技术交流平台 (guójì kāngfù jìshù jiāoliú píngtái) – Nền tảng trao đổi kỹ thuật phục hồi quốc tế – International rehab tech exchange platform |
| 472 | 延长术大数据分析模型 (yáncháng shù dàshùjù fēnxī móxíng) – Mô hình phân tích dữ liệu lớn phẫu thuật kéo dài – Big data analysis model for limb lengthening |
| 473 | 术后数据回流机制 (shùhòu shùjù huíliú jīzhì) – Cơ chế phản hồi dữ liệu hậu phẫu – Post-surgical data feedback mechanism |
| 474 | 延长术质量控制手册 (yáncháng shù zhìliàng kòngzhì shǒucè) – Sổ tay kiểm soát chất lượng kéo dài chân – Limb lengthening quality control manual |
| 475 | 骨延长效果指标体系 (gǔ yáncháng xiàoguǒ zhǐbiāo tǐxì) – Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả kéo dài xương – Bone lengthening outcome metrics system |
| 476 | 延长术术后并发症登记 (yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng dēngjì) – Ghi nhận biến chứng sau phẫu thuật kéo dài – Complication registry in limb lengthening |
| 477 | 延长术伦理争议热点 (yáncháng shù lúnlǐ zhēngyì rèdiǎn) – Các điểm nóng tranh cãi đạo đức – Ethical controversy hotspots in limb lengthening |
| 478 | 患者权益倡导组织 (huànzhě quányì chàngdǎo zǔzhī) – Tổ chức bảo vệ quyền lợi bệnh nhân – Patient advocacy organization |
| 479 | 延长术伦理多方协商 (yáncháng shù lúnlǐ duōfāng xiéshāng) – Đàm phán đạo đức đa bên – Multilateral ethical consultation in limb lengthening |
| 480 | 患者知情教育强化 (huànzhě zhīqíng jiàoyù qiánghuà) – Tăng cường giáo dục thông tin cho bệnh nhân – Enhanced informed education for patients |
| 481 | 延长术后医疗干预建议书 (yáncháng shùhòu yīliáo gānyù jiànyì shū) – Khuyến nghị can thiệp y tế hậu phẫu kéo dài – Post-lengthening medical intervention proposal |
| 482 | 骨延长术疗效追踪模型 (gǔ yáncháng shù liáoxiào zhuīzōng móxíng) – Mô hình theo dõi hiệu quả kéo dài xương – Outcome tracking model for bone lengthening |
| 483 | 延长术术后数据分析平台 (yáncháng shù shùhòu shùjù fēnxī píngtái) – Nền tảng phân tích dữ liệu hậu phẫu – Postoperative data analytics platform |
| 484 | 个性化术后康复建议系统 (gèxìnghuà shùhòu kāngfù jiànyì xìtǒng) – Hệ thống gợi ý phục hồi cá nhân hóa – Personalized rehab recommendation system |
| 485 | 骨再生能力评估工具 (gǔ zàishēng nénglì pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá khả năng tái tạo xương – Bone regeneration assessment tool |
| 486 | 医疗干预优化算法 (yīliáo gānyù yōuhuà suànfǎ) – Thuật toán tối ưu can thiệp y tế – Optimized medical intervention algorithm |
| 487 | 患者依从性监测系统 (huànzhě yīcóngxìng jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát mức độ tuân thủ điều trị – Patient compliance monitoring system |
| 488 | 术后康复行为识别技术 (shùhòu kāngfù xíngwéi shíbié jìshù) – Công nghệ nhận diện hành vi phục hồi – Rehab behavior recognition technology |
| 489 | 延长术术后再入院风险管理 (yáncháng shù shùhòu zài rùyuàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý nguy cơ tái nhập viện sau kéo dài chân – Readmission risk management after limb lengthening |
| 490 | 多维度康复成果评估系统 (duō wéidù kāngfù chéngguǒ pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá kết quả phục hồi đa chiều – Multidimensional rehab outcome evaluation system |
| 491 | 延长术专病数据库 (yáncháng shù zhuānbìng shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu bệnh án chuyên sâu về kéo dài chân – Specialized limb lengthening disease database |
| 492 | 患者满意度动态评估 (huànzhě mǎnyìdù dòngtài pínggū) – Đánh giá động mức độ hài lòng của bệnh nhân – Dynamic patient satisfaction evaluation |
| 493 | 术后生活质量长期跟踪 (shùhòu shēnghuó zhìliàng chángqī gēnzōng) – Theo dõi dài hạn chất lượng cuộc sống hậu phẫu – Long-term postoperative quality of life tracking |
| 494 | 骨延长术研究伦理标准 (gǔ yáncháng shù yánjiū lúnlǐ biāozhǔn) – Chuẩn đạo đức nghiên cứu kéo dài xương – Ethical standards in bone lengthening research |
| 495 | 临床路径优化设计 (línchuáng lùjì yōuhuà shèjì) – Thiết kế tối ưu quy trình điều trị lâm sàng – Optimized clinical pathway design |
| 496 | 骨延长术效果预测模型 (gǔ yáncháng shù xiàoguǒ yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán hiệu quả kéo dài xương – Outcome prediction model for limb lengthening |
| 497 | 患者术前风险筛查机制 (huànzhě shùqián fēngxiǎn shāichá jīzhì) – Cơ chế sàng lọc nguy cơ trước phẫu thuật – Preoperative risk screening mechanism |
| 498 | 延长术术后疲劳干预措施 (yáncháng shù shùhòu píláo gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp tình trạng mệt mỏi sau phẫu thuật – Fatigue management post-surgery |
| 499 | 个案研究共享平台 (gè’àn yánjiū gòngxiǎng píngtái) – Nền tảng chia sẻ nghiên cứu tình huống – Case study sharing platform |
| 500 | 智能辅助决策系统 (zhìnéng fǔzhù juécè xìtǒng) – Hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh – AI-assisted decision-making system |
| 501 | 延长术新技术监管机制 (yáncháng shù xīn jìshù jiānguǎn jīzhì) – Cơ chế giám sát công nghệ kéo dài mới – Oversight mechanism for new limb lengthening technologies |
| 502 | 骨延长术费用透明化 (gǔ yáncháng shù fèiyòng tòumíng huà) – Minh bạch hóa chi phí kéo dài xương – Cost transparency in limb lengthening |
| 503 | 患者术后移动能力评分标准 (huànzhě shùhòu yídòng nénglì píngfēn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá khả năng vận động sau mổ – Postoperative mobility score standard |
| 504 | 医疗资源配置效率 (yīliáo zīyuán pèizhì xiàolǜ) – Hiệu suất phân bổ nguồn lực y tế – Healthcare resource allocation efficiency |
| 505 | 延长术患者教育视频库 (yáncháng shù huànzhě jiàoyù shìpín kù) – Thư viện video giáo dục bệnh nhân kéo dài chân – Patient education video library for limb lengthening |
| 506 | 骨延长术人工智能分析工具 (gǔ yáncháng shù réngōng zhìnéng fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích kéo dài xương bằng AI – AI tool for limb lengthening analysis |
| 507 | 患者心理变化动态记录 (huànzhě xīnlǐ biànhuà dòngtài jìlù) – Ghi nhận biến đổi tâm lý của bệnh nhân theo thời gian – Dynamic recording of patient psychological changes |
| 508 | 延长术伦理争议数据库 (yáncháng shù lúnlǐ zhēngyì shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu các tranh luận đạo đức về kéo dài chân – Ethical controversy database in limb lengthening |
| 509 | 患者满意度改进机制 (huànzhě mǎnyìdù gǎijìn jīzhì) – Cơ chế cải thiện mức độ hài lòng của bệnh nhân – Mechanism for improving patient satisfaction |
| 510 | 跨国延长术案例汇编 (kuàguó yáncháng shù ànlì huìbiān) – Tuyển tập các ca kéo dài chân toàn cầu – Compilation of international limb lengthening cases |
| 511 | 医疗合作网络建设 (yīliáo hézuò wǎngluò jiànshè) – Xây dựng mạng lưới hợp tác y tế – Medical collaboration network building |
| 512 | 延长术并发症早期识别模型 (yáncháng shù bìngfāzhèng zǎoqī shíbié móxíng) – Mô hình phát hiện sớm biến chứng – Early complication detection model |
| 513 | 医学文献检索系统 (yīxué wénxiàn jiǎnsuǒ xìtǒng) – Hệ thống tra cứu tài liệu y khoa – Medical literature retrieval system |
| 514 | 延长术患者教育App (yáncháng shù huànzhě jiàoyù āpp) – Ứng dụng di động giáo dục bệnh nhân kéo dài chân – Limb lengthening patient education app |
| 515 | 延长术干预时机优化 (yáncháng shù gānyù shíjī yōuhuà) – Tối ưu hóa thời điểm can thiệp – Optimization of intervention timing |
| 516 | 手术质量追踪反馈系统 (shǒushù zhìliàng zhuīzōng fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi và theo dõi chất lượng phẫu thuật – Surgical quality feedback system |
| 517 | 跨领域术后恢复研究 (kuà lǐngyù shùhòu huīfù yánjiū) – Nghiên cứu liên ngành về phục hồi hậu phẫu – Cross-disciplinary research on postoperative recovery |
| 518 | 延长术术后教育内容框架 (yáncháng shù shùhòu jiàoyù nèiróng kuàngjià) – Khung nội dung giáo dục sau mổ – Postoperative education framework |
| 519 | 延长术术后运动模式分析 (yáncháng shù shùhòu yùndòng móshì fēnxī) – Phân tích mô hình vận động sau mổ – Analysis of movement patterns after surgery |
| 520 | 延长术患者分型策略 (yáncháng shù huànzhě fēnxíng cèlüè) – Chiến lược phân loại bệnh nhân kéo dài chân – Patient stratification strategy in limb lengthening |
| 521 | 国际延长术服务认证标准 (guójì yáncháng shù fúwù rènzhèng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chứng nhận dịch vụ quốc tế – International limb lengthening service certification standard |
| 522 | 延长术术后社会适应评估 (yáncháng shù shùhòu shèhuì shìyìng pínggū) – Đánh giá khả năng tái hòa nhập xã hội – Social reintegration assessment |
| 523 | 延长术临床指南更新机制 (yáncháng shù línchuáng zhǐnán gēngxīn jīzhì) – Cơ chế cập nhật hướng dẫn lâm sàng – Clinical guideline update mechanism |
| 524 | 延长术手术导航系统 (yáncháng shù shǒushù dǎoháng xìtǒng) – Hệ thống dẫn đường trong phẫu thuật – Surgical navigation system |
| 525 | 骨延长术全球数据库 (gǔ yáncháng shù quánqiú shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu toàn cầu về kéo dài xương – Global bone lengthening database |
| 526 | 延长术术后生活重建 (yáncháng shù shùhòu shēnghuó chóngjiàn) – Tái thiết cuộc sống sau mổ – Postoperative life reconstruction |
| 527 | 骨延长术多中心临床研究 (gǔ yáncháng shù duō zhōngxīn línchuáng yánjiū) – Nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm – Multicenter clinical study on limb lengthening |
| 528 | 医疗人工智能辅助决策 (yīliáo réngōng zhìnéng fǔzhù juécè) – Hỗ trợ quyết định y tế bằng AI – AI-assisted medical decision-making |
| 529 | 骨延长术后长期跟踪机制 (gǔ yáncháng shù hòu chángqī gēnzōng jīzhì) – Cơ chế theo dõi lâu dài sau kéo dài xương – Long-term follow-up mechanism |
| 530 | 延长术术后整合护理计划 (yáncháng shù shùhòu zhěnghé hùlǐ jìhuà) – Kế hoạch chăm sóc tích hợp sau mổ – Integrated postoperative care plan |
| 531 | 延长术患者家庭支持干预 (yáncháng shù huànzhě jiātíng zhīchí gānyù) – Can thiệp hỗ trợ gia đình cho bệnh nhân kéo dài chân – Family support intervention for patients |
| 532 | 延长术远程康复平台 (yáncháng shù yuǎnchéng kāngfù píngtái) – Nền tảng phục hồi từ xa cho phẫu thuật kéo dài chân – Remote rehabilitation platform for limb lengthening |
| 533 | 骨延长术术中导航技术 (gǔ yáncháng shù shù zhōng dǎoháng jìshù) – Công nghệ dẫn đường trong lúc phẫu thuật kéo dài xương – Intraoperative navigation technology for bone lengthening |
| 534 | 个体化延长计划生成系统 (gètǐ huà yáncháng jìhuà shēngchéng xìtǒng) – Hệ thống tạo kế hoạch kéo dài chân cá nhân hóa – Personalized limb lengthening planning system |
| 535 | 延长术术后疼痛量表 (yáncháng shù shùhòu téngtòng liàngbiǎo) – Thang đo mức độ đau sau phẫu thuật kéo dài – Postoperative pain scale for limb lengthening |
| 536 | 骨延长数字化监控仪 (gǔ yáncháng shùzì huà jiānkòng yí) – Thiết bị giám sát kéo dài xương kỹ thuật số – Digital bone lengthening monitor |
| 537 | 智能牵引设备 (zhìnéng qiānyǐn shèbèi) – Thiết bị kéo thông minh – Smart traction device |
| 538 | 延长术术中数据同步系统 (yáncháng shù shù zhōng shùjù tóngbù xìtǒng) – Hệ thống đồng bộ dữ liệu trong quá trình phẫu thuật – Intraoperative data synchronization system |
| 539 | 骨延长术个案模拟器 (gǔ yáncháng shù gè’àn mónǐ qì) – Trình mô phỏng các ca kéo dài xương – Bone lengthening case simulator |
| 540 | 手术流程标准化模型 (shǒushù liúchéng biāozhǔnhuà móxíng) – Mô hình chuẩn hóa quy trình phẫu thuật – Standardized surgical workflow model |
| 541 | 骨延长术并发症风险预测 (gǔ yáncháng shù bìngfāzhèng fēngxiǎn yùcè) – Dự báo nguy cơ biến chứng kéo dài xương – Prediction of complications in limb lengthening |
| 542 | 延长术术前虚拟仿真平台 (yáncháng shù shùqián xūnǐ fǎngzhēn píngtái) – Nền tảng mô phỏng ảo tiền phẫu – Preoperative virtual simulation platform |
| 543 | 康复路径个性定制引擎 (kāngfù lùjì gèxìng dìngzhì yǐnqíng) – Công cụ cá nhân hóa lộ trình phục hồi – Customized rehab path engine |
| 544 | 延长术患者全景档案系统 (yáncháng shù huànzhě quánjǐng dàng’àn xìtǒng) – Hệ thống hồ sơ bệnh nhân toàn diện – Panoramic patient record system |
| 545 | 多模态康复干预技术 (duō mótài kāngfù gānyù jìshù) – Kỹ thuật can thiệp phục hồi đa phương thức – Multimodal rehab intervention technology |
| 546 | 延长术后心理韧性训练 (yáncháng shù hòu xīnlǐ rènxìng xùnliàn) – Huấn luyện sức bền tâm lý sau kéo dài chân – Post-lengthening psychological resilience training |
| 547 | 骨延长AI智能辅助系统 (gǔ yáncháng AI zhìnéng fǔzhù xìtǒng) – Hệ thống hỗ trợ kéo dài xương bằng AI – AI-assisted limb lengthening system |
| 548 | 延长术患者远程监测方案 (yáncháng shù huànzhě yuǎnchéng jiāncè fāng’àn) – Phương án giám sát bệnh nhân từ xa – Remote patient monitoring solution |
| 549 | 智能语音术后指导系统 (zhìnéng yǔyīn shùhòu zhǐdǎo xìtǒng) – Hệ thống chỉ dẫn phục hồi bằng giọng nói thông minh – Voice-guided rehab support system |
| 550 | 延长术国际协作标准 (yáncháng shù guójì xiézuò biāozhǔn) – Tiêu chuẩn hợp tác quốc tế trong kéo dài chân – International cooperation standard in limb lengthening |
| 551 | 延长术术中多角度影像整合 (yáncháng shù shù zhōng duō jiǎodù yǐngxiàng zhěnghé) – Tích hợp hình ảnh phẫu thuật đa góc độ – Multiview image integration during surgery |
| 552 | 骨延长术康复反馈系统 (gǔ yáncháng shù kāngfù fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi phục hồi kéo dài xương – Rehabilitation feedback system for bone lengthening |
| 553 | 延长术健康经济评估模型 (yáncháng shù jiànkāng jīngjì pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá kinh tế y tế kéo dài chân – Health economic evaluation model for limb lengthening |
| 554 | 延长术数字医学云平台 (yáncháng shù shùzì yīxué yún píngtái) – Nền tảng y học số đám mây cho kéo dài chân – Cloud-based digital medical platform for limb lengthening |
| 555 | 康复自助训练应用程序 (kāngfù zìzhù xùnliàn yìngyòng chéngxù) – Ứng dụng tự luyện tập phục hồi – Rehabilitation self-training application |
| 556 | 延长术医患实时沟通工具 (yáncháng shù yī-huàn shíshí gōutōng gōngjù) – Công cụ liên lạc thời gian thực giữa bác sĩ và bệnh nhân – Real-time doctor-patient communication tool |
| 557 | 延长术术后营养干预体系 (yáncháng shù shùhòu yíngyǎng gānyù tǐxì) – Hệ thống can thiệp dinh dưỡng sau phẫu thuật – Postoperative nutritional intervention system |
| 558 | 骨延长术术中风险可视化仪表盘 (gǔ yáncháng shù shù zhōng fēngxiǎn kěshìhuà yíbiǎopán) – Bảng điều khiển rủi ro trực quan trong khi phẫu thuật – Intraoperative risk visualization dashboard |
| 559 | 延长术术后情绪评估工具 (yáncháng shù shùhòu qíngxù pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá cảm xúc hậu phẫu – Postoperative emotional assessment tool |
| 560 | 延长术术前患者个案档案 (yáncháng shù shùqián huànzhě gè’àn dàng’àn) – Hồ sơ cá nhân hóa trước phẫu thuật – Preoperative patient case file |
| 561 | 骨延长术精准康复策略 (gǔ yáncháng shù jīngzhǔn kāngfù cèlüè) – Chiến lược phục hồi chính xác – Precision rehabilitation strategy for bone lengthening |
| 562 | 手术模拟教学系统 (shǒushù mónǐ jiàoxué xìtǒng) – Hệ thống dạy mô phỏng phẫu thuật – Surgical simulation teaching system |
| 563 | 骨延长术机器人辅助技术 (gǔ yáncháng shù jīqìrén fǔzhù jìshù) – Kỹ thuật hỗ trợ kéo dài xương bằng robot – Robot-assisted limb lengthening technology |
| 564 | 延长术术中生理参数监控系统 (yáncháng shù shù zhōng shēnglǐ cānshù jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi thông số sinh lý trong khi phẫu thuật – Intraoperative physiological parameter monitoring system |
| 565 | 骨延长术术后风险预警算法 (gǔ yáncháng shù shùhòu fēngxiǎn yùjǐng suànfǎ) – Thuật toán cảnh báo nguy cơ hậu phẫu – Postoperative risk alert algorithm |
| 566 | 延长术术前全息影像分析 (yáncháng shù shùqián quánxī yǐngxiàng fēnxī) – Phân tích hình ảnh toàn tức trước phẫu thuật – Preoperative holographic image analysis |
| 567 | 骨延长术全球培训网络 (gǔ yáncháng shù quánqiú péixùn wǎngluò) – Mạng lưới đào tạo toàn cầu – Global training network for bone lengthening |
| 568 | 延长术可持续护理模式 (yáncháng shù kěchíxù hùlǐ móshì) – Mô hình chăm sóc bền vững kéo dài chân – Sustainable care model for limb lengthening |
| 569 | 骨延长术国际安全标准 (gǔ yáncháng shù guójì ānquán biāozhǔn) – Tiêu chuẩn an toàn quốc tế – International safety standards for limb lengthening |
| 570 | 延长术术后社区融合项目 (yáncháng shù shùhòu shèqū rónghé xiàngmù) – Chương trình tái hòa nhập cộng đồng – Community reintegration program after limb lengthening |
| 571 | 患者术后康复进度报告 (huànzhě shùhòu kāngfù jìndù bàogào) – Báo cáo tiến độ phục hồi hậu phẫu – Postoperative rehab progress report |
| 572 | 延长术个性化路径图谱 (yáncháng shù gèxìng huà lùjì túpǔ) – Bản đồ lộ trình cá nhân hóa kéo dài chân – Personalized pathway map for limb lengthening |
| 573 | 骨延长术术后慢性应激管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu mànxìng yìngjī guǎnlǐ) – Quản lý stress mạn tính hậu phẫu – Chronic stress management after surgery |
| 574 | 智能术后并发症识别系统 (zhìnéng shùhòu bìngfāzhèng shíbié xìtǒng) – Hệ thống nhận diện biến chứng hậu phẫu thông minh – Smart postoperative complication detection system |
| 575 | 延长术社会伦理协调机制 (yáncháng shù shèhuì lúnlǐ xiétiáo jīzhì) – Cơ chế điều phối đạo đức xã hội – Social ethics coordination mechanism |
| 576 | 骨延长术术后运动数据采集器 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng shùjù cǎijíqì) – Thiết bị thu thập dữ liệu vận động hậu phẫu – Postoperative movement data collector |
| 577 | 延长术辅助培训模拟平台 (yáncháng shù fǔzhù péixùn mónǐ píngtái) – Nền tảng mô phỏng đào tạo hỗ trợ – Simulated support training platform |
| 578 | 患者康复社区互动系统 (huànzhě kāngfù shèqū hùdòng xìtǒng) – Hệ thống tương tác cộng đồng phục hồi – Rehab community interaction system |
| 579 | 延长术术后伦理跟踪机制 (yáncháng shù shùhòu lúnlǐ gēnzōng jīzhì) – Cơ chế theo dõi đạo đức hậu phẫu – Postoperative ethics follow-up mechanism |
| 580 | 骨延长术全球疗效对比数据库 (gǔ yáncháng shù quánqiú liáoxiào duìbǐ shùjùkù) – CSDL so sánh hiệu quả toàn cầu – Global comparative outcome database |
| 581 | 延长术全生命周期质量体系 (yáncháng shù quán shēngmìng zhōuqī zhìliàng tǐxì) – Hệ thống chất lượng toàn vòng đời – Limb lengthening full lifecycle quality system |
| 582 | 延长术患者随访追踪系统 (yáncháng shù huànzhě suífǎng zhuīzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi tái khám bệnh nhân kéo dài chân – Limb lengthening patient follow-up tracking system |
| 583 | 骨延长术术后远程指导平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnchéng zhǐdǎo píngtái) – Nền tảng hướng dẫn hậu phẫu từ xa – Postoperative remote guidance platform |
| 584 | 延长术数据标准化协议 (yáncháng shù shùjù biāozhǔnhuà xiéyì) – Giao thức chuẩn hóa dữ liệu kéo dài chân – Standardized data protocol for limb lengthening |
| 585 | 延长术术后指标监测仪 (yáncháng shù shùhòu zhǐbiāo jiāncè yí) – Thiết bị giám sát chỉ số hậu phẫu – Postoperative indicator monitoring device |
| 586 | 多语言患者沟通平台 (duō yǔyán huànzhě gōutōng píngtái) – Nền tảng giao tiếp đa ngôn ngữ với bệnh nhân – Multilingual patient communication platform |
| 587 | 骨延长术社会影响研究 (gǔ yáncháng shù shèhuì yǐngxiǎng yánjiū) – Nghiên cứu ảnh hưởng xã hội của kéo dài xương – Social impact study of bone lengthening |
| 588 | 延长术伦理审查委员会机制 (yáncháng shù lúnlǐ shěnchá wěiyuánhuì jīzhì) – Cơ chế hoạt động của hội đồng đạo đức – Ethical review board mechanism for limb lengthening |
| 589 | 个体化术后护理任务分配系统 (gètǐhuà shùhòu hùlǐ rènwù fēnpèi xìtǒng) – Hệ thống phân công chăm sóc hậu phẫu cá nhân hóa – Personalized postoperative care task system |
| 590 | 骨延长术康复路径优化引擎 (gǔ yáncháng shù kāngfù lùjì yōuhuà yǐnqíng) – Công cụ tối ưu hóa lộ trình phục hồi – Rehab path optimization engine |
| 591 | 延长术术后教育内容个性推荐 (yáncháng shù shùhòu jiàoyù nèiróng gèxìng tuījiàn) – Gợi ý cá nhân hóa nội dung giáo dục hậu phẫu – Personalized post-op education content suggestion |
| 592 | 骨延长术术中风险动态评估 (gǔ yáncháng shù shù zhōng fēngxiǎn dòngtài pínggū) – Đánh giá động các nguy cơ trong khi phẫu thuật – Dynamic intraoperative risk assessment |
| 593 | 延长术远程术前咨询服务 (yáncháng shù yuǎnchéng shùqián zīxún fúwù) – Dịch vụ tư vấn tiền phẫu từ xa – Remote preoperative consultation service |
| 594 | 骨延长术并发症响应流程图 (gǔ yáncháng shù bìngfāzhèng xiǎngyìng liúchéng tú) – Sơ đồ xử lý biến chứng kéo dài xương – Complication response flowchart for bone lengthening |
| 595 | 延长术患者行为数据仓库 (yáncháng shù huànzhě xíngwéi shùjù cāngkù) – Kho dữ liệu hành vi bệnh nhân kéo dài chân – Limb lengthening patient behavior data warehouse |
| 596 | 多中心数据共享网络 (duō zhōngxīn shùjù gòngxiǎng wǎngluò) – Mạng lưới chia sẻ dữ liệu đa trung tâm – Multicenter data-sharing network |
| 597 | 延长术康复游戏化平台 (yáncháng shù kāngfù yóuxì huà píngtái) – Nền tảng trò chơi hóa phục hồi – Gamified rehab platform for limb lengthening |
| 598 | 骨延长术术后依从性评分标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu yīcóngxìng píngfēn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ hậu phẫu – Postoperative adherence score standard |
| 599 | 延长术社会支持评估量表 (yáncháng shù shèhuì zhīchí pínggū liàngbiǎo) – Thang đo mức độ hỗ trợ xã hội – Social support assessment scale |
| 600 | 骨延长术全过程透明化机制 (gǔ yáncháng shù quán guòchéng tòumíng huà jīzhì) – Cơ chế minh bạch toàn bộ quy trình kéo dài xương – Full-process transparency mechanism |
| 601 | 延长术术后异常报警系统 (yáncháng shù shùhòu yìcháng bàojǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo bất thường sau phẫu thuật – Post-op anomaly alert system |
| 602 | 延长术康复视频打卡机制 (yáncháng shù kāngfù shìpín dǎkǎ jīzhì) – Cơ chế điểm danh phục hồi bằng video – Video check-in system for rehab |
| 603 | 骨延长术成本-效益分析工具 (gǔ yáncháng shù chéngběn-xiàoyì fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích chi phí-hiệu quả – Cost-benefit analysis tool for bone lengthening |
| 604 | 延长术患者满意度改进项目 (yáncháng shù huànzhě mǎnyìdù gǎijìn xiàngmù) – Dự án cải thiện sự hài lòng bệnh nhân – Patient satisfaction improvement project |
| 605 | 骨延长术伦理风险控制体系 (gǔ yáncháng shù lúnlǐ fēngxiǎn kòngzhì tǐxì) – Hệ thống kiểm soát rủi ro đạo đức – Ethical risk control system |
| 606 | 延长术患者护理日记平台 (yáncháng shù huànzhě hùlǐ rìjì píngtái) – Nền tảng nhật ký chăm sóc bệnh nhân – Patient care diary platform |
| 607 | 延长术智能术后评价模型 (yáncháng shù zhìnéng shùhòu píngjià móxíng) – Mô hình đánh giá hậu phẫu thông minh – Smart postoperative evaluation model |
| 608 | 骨延长术术前患者评估流程 (gǔ yáncháng shù shùqián huànzhě pínggū liúchéng) – Quy trình đánh giá tiền phẫu – Preoperative patient assessment procedure |
| 609 | 延长术个性化疼痛管理计划 (yáncháng shù gèxìng huà téngtòng guǎnlǐ jìhuà) – Kế hoạch quản lý đau cá nhân hóa – Personalized pain management plan |
| 610 | 延长术人工智能预后分析系统 (yáncháng shù réngōng zhìnéng yùhòu fēnxī xìtǒng) – Hệ thống phân tích tiên lượng bằng AI – AI-based prognosis analysis system |
| 611 | 骨延长术远程治疗干预平台 (gǔ yáncháng shù yuǎnchéng zhìliáo gānyù píngtái) – Nền tảng can thiệp điều trị từ xa – Remote intervention platform for limb lengthening |
| 612 | 延长术术中操作流程记录仪 (yáncháng shù shù zhōng cāozuò liúchéng jìlù yí) – Thiết bị ghi lại quy trình thao tác mổ – Surgical procedure recorder |
| 613 | 延长术多文化适应培训模块 (yáncháng shù duō wénhuà shìyìng péixùn mókuài) – Mô-đun đào tạo thích ứng đa văn hóa – Multicultural adaptation training module |
| 614 | 骨延长术社会融入策略手册 (gǔ yáncháng shù shèhuì róngrù cèlüè shǒucè) – Sổ tay chiến lược hòa nhập xã hội – Social integration strategy manual |
| 615 | 延长术全人医疗服务理念 (yáncháng shù quánrén yīliáo fúwù lǐniàn) – Triết lý y học toàn diện cho kéo dài chân – Holistic care philosophy for limb lengthening |
| 616 | 延长术术后家庭协助模型 (yáncháng shù shùhòu jiātíng xiézhù móxíng) – Mô hình hỗ trợ hậu phẫu từ gia đình – Family-assisted postoperative care model |
| 617 | 骨延长术风险分层管理机制 (gǔ yáncháng shù fēngxiǎn fēncéng guǎnlǐ jīzhì) – Cơ chế quản lý phân tầng rủi ro – Risk stratification management system |
| 618 | 延长术术后复健反馈机制 (yáncháng shù shùhòu fùjiàn fǎnkuì jīzhì) – Cơ chế phản hồi quá trình phục hồi – Rehabilitation feedback mechanism |
| 619 | 骨延长术长期生活质量跟踪系统 (gǔ yáncháng shù chángqī shēnghuó zhìliàng gēnzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi chất lượng cuộc sống dài hạn – Long-term quality of life tracking system |
| 620 | 延长术医学教育课程体系 (yáncháng shù yīxué jiàoyù kèchéng tǐxì) – Hệ thống chương trình đào tạo y khoa – Medical education curriculum system |
| 621 | 骨延长术患者恢复预测引擎 (gǔ yáncháng shù huànzhě huīfù yùcè yǐnqíng) – Công cụ dự đoán tiến độ phục hồi – Patient recovery prediction engine |
| 622 | 延长术术后慢性问题干预手册 (yáncháng shù shùhòu mànxìng wèntí gānyù shǒucè) – Sổ tay can thiệp các vấn đề mạn tính – Chronic issues intervention manual |
| 623 | 骨延长术术中数据可视化面板 (gǔ yáncháng shù shù zhōng shùjù kěshìhuà miànbǎn) – Bảng trực quan dữ liệu khi phẫu thuật – Intraoperative data visualization dashboard |
| 624 | 延长术术后交互式康复流程 (yáncháng shù shùhòu jiāohù shì kāngfù liúchéng) – Quy trình phục hồi tương tác – Interactive rehab process |
| 625 | 骨延长术个案质量评估矩阵 (gǔ yáncháng shù gè’àn zhìliàng pínggū jǔzhèn) – Ma trận đánh giá chất lượng từng ca – Case quality assessment matrix |
| 626 | 延长术远程术后跟进模块 (yáncháng shù yuǎnchéng shùhòu gēnjìn mókuài) – Mô-đun theo dõi hậu phẫu từ xa – Remote follow-up module |
| 627 | 骨延长术患者生活适配方案 (gǔ yáncháng shù huànzhě shēnghuó shìpèi fāng’àn) – Phương án thích nghi cuộc sống mới – Lifestyle adaptation plan |
| 628 | 延长术术后支持网络平台 (yáncháng shù shùhòu zhīchí wǎngluò píngtái) – Nền tảng mạng hỗ trợ hậu phẫu – Postoperative support network platform |
| 629 | 骨延长术术后再评估机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu zài pínggū jīzhì) – Cơ chế tái đánh giá hậu phẫu – Post-op reassessment mechanism |
| 630 | 延长术患者恢复节律监测系统 (yáncháng shù huànzhě huīfù jiélǜ jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát nhịp phục hồi bệnh nhân – Recovery rhythm monitoring system |
| 631 | 骨延长术全球伦理协同平台 (gǔ yáncháng shù quánqiú lúnlǐ xiétóng píngtái) – Nền tảng hợp tác đạo đức toàn cầu – Global ethical collaboration platform |
| 632 | 骨延长术术后步态评估系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá dáng đi hậu phẫu – Postoperative gait assessment system |
| 633 | 延长术康复过程预测算法 (yáncháng shù kāngfù guòchéng yùcè suànfǎ) – Thuật toán dự đoán tiến trình phục hồi – Rehabilitation process prediction algorithm |
| 634 | 骨延长术术中实时感应反馈装置 (gǔ yáncháng shù shù zhōng shíshí gǎnyìng fǎnkuì zhuāngzhì) – Thiết bị phản hồi cảm biến thời gian thực – Real-time sensory feedback device |
| 635 | 延长术术后虚拟助理系统 (yáncháng shù shùhòu xūnǐ zhùlǐ xìtǒng) – Hệ thống trợ lý ảo hậu phẫu – Post-op virtual assistant system |
| 636 | 骨延长术术后肢体协调性监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ xiétiáoxìng jiānkòng) – Giám sát sự phối hợp vận động chi thể – Post-op limb coordination monitoring |
| 637 | 延长术全流程数字孪生技术 (yáncháng shù quán liúchéng shùzì luánshēng jìshù) – Công nghệ song sinh số toàn quy trình – Full-process digital twin technology |
| 638 | 骨延长术患者术后自助门户 (gǔ yáncháng shù huànzhě shùhòu zìzhù ménhù) – Cổng thông tin tự phục vụ cho bệnh nhân hậu phẫu – Postoperative patient self-service portal |
| 639 | 延长术数据驱动决策引擎 (yáncháng shù shùjù qūdòng juécè yǐnqíng) – Công cụ ra quyết định dựa trên dữ liệu – Data-driven decision engine |
| 640 | 骨延长术远程生理参数上传系统 (gǔ yáncháng shù yuǎnchéng shēnglǐ cānshù shàngchuán xìtǒng) – Hệ thống truyền dữ liệu sinh lý từ xa – Remote physiological data upload system |
| 641 | 延长术术后运动轨迹分析平台 (yáncháng shù shùhòu yùndòng guǐjì fēnxī píngtái) – Nền tảng phân tích đường vận động hậu phẫu – Post-op movement trajectory analysis platform |
| 642 | 骨延长术术前意愿表达记录机制 (gǔ yáncháng shù shùqián yìyuàn biǎodá jìlù jīzhì) – Cơ chế ghi nhận ý nguyện trước phẫu thuật – Preoperative patient will documentation system |
| 643 | 延长术后遗症追踪数据库 (yáncháng shù hòuyízhèng zhuīzōng shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu theo dõi di chứng – Sequelae tracking database |
| 644 | 骨延长术术后睡眠质量评估系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuìmián zhìliàng pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá chất lượng giấc ngủ hậu phẫu – Sleep quality assessment system post-surgery |
| 645 | 延长术术中AI导航辅助平台 (yáncháng shù shù zhōng AI dǎoháng fǔzhù píngtái) – Nền tảng hỗ trợ điều hướng AI trong phẫu thuật – AI-assisted intraoperative navigation platform |
| 646 | 骨延长术患者术后康复进展地图 (gǔ yáncháng shù huànzhě shùhòu kāngfù jìnzhǎn dìtú) – Bản đồ tiến trình phục hồi bệnh nhân – Patient recovery progress map |
| 647 | 延长术远程术后心理干预模块 (yáncháng shù yuǎnchéng shùhòu xīnlǐ gānyù mókuài) – Mô-đun can thiệp tâm lý hậu phẫu từ xa – Remote psychological intervention module |
| 648 | 骨延长术术后关节活动度监测器 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié huódòng dù jiāncèqì) – Thiết bị giám sát độ linh hoạt khớp – Joint mobility monitoring device |
| 649 | 延长术多场景康复训练系统 (yáncháng shù duō chǎngjǐng kāngfù xùnliàn xìtǒng) – Hệ thống phục hồi theo nhiều kịch bản – Multi-scenario rehab training system |
| 650 | 骨延长术术后残疾预防研究平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu cánjí yùfáng yánjiū píngtái) – Nền tảng nghiên cứu phòng tránh khuyết tật hậu phẫu – Disability prevention research platform |
| 651 | 延长术伦理合规追踪系统 (yáncháng shù lúnlǐ hégé zhuīzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi tuân thủ đạo đức – Ethical compliance tracking system |
| 652 | 骨延长术术后患者康复提醒机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě kāngfù tíxǐng jīzhì) – Cơ chế nhắc nhở phục hồi hậu phẫu – Post-op rehab reminder mechanism |
| 653 | 延长术康复数据标准采集协议 (yáncháng shù kāngfù shùjù biāozhǔn cǎijí xiéyì) – Giao thức thu thập chuẩn dữ liệu phục hồi – Rehab data standard collection protocol |
| 654 | 骨延长术人工智能误差校正算法 (gǔ yáncháng shù réngōng zhìnéng wùchā jiàozhèng suànfǎ) – Thuật toán AI hiệu chỉnh sai số – AI error correction algorithm |
| 655 | 延长术全球患者远程教育平台 (yáncháng shù quánqiú huànzhě yuǎnchéng jiàoyù píngtái) – Nền tảng đào tạo từ xa cho bệnh nhân toàn cầu – Global remote patient education platform |
| 656 | 骨延长术患者心理压力分析引擎 (gǔ yáncháng shù huànzhě xīnlǐ yālì fēnxī yǐnqíng) – Công cụ phân tích tâm lý căng thẳng bệnh nhân – Patient stress analysis engine |
| 657 | 延长术术后异物排斥监测系统 (yáncháng shù shùhòu yìwù páichì jiāncè xìtǒng) – Hệ thống theo dõi phản ứng thải ghép – Foreign object rejection monitoring system |
| 658 | 骨延长术康复视频教学模块 (gǔ yáncháng shù kāngfù shìpín jiàoxué mókuài) – Mô-đun video hướng dẫn phục hồi – Rehab instructional video module |
| 659 | 延长术康复社群支持网络 (yáncháng shù kāngfù shèqún zhīchí wǎngluò) – Mạng lưới hỗ trợ cộng đồng phục hồi – Rehab community support network |
| 660 | 骨延长术术中远程专家联动机制 (gǔ yáncháng shù shù zhōng yuǎnchéng zhuānjiā liándòng jīzhì) – Cơ chế kết nối chuyên gia từ xa khi mổ – Remote expert intraoperative collaboration system |
| 661 | 延长术术后恢复预测数据仓库 (yáncháng shù shùhòu huīfù yùcè shùjù cāngkù) – Kho dữ liệu dự đoán phục hồi hậu phẫu – Post-op recovery prediction data warehouse |
| 662 | 骨延长术多语言术后指南系统 (gǔ yáncháng shù duō yǔyán shùhòu zhǐnán xìtǒng) – Hệ thống hướng dẫn hậu phẫu đa ngôn ngữ – Multilingual post-op guidance system |
| 663 | 延长术个性化矫正路径模拟器 (yáncháng shù gèxìng huà jiǎozhèng lùjì mó nǐ qì) – Công cụ mô phỏng lộ trình chỉnh hình cá nhân hóa – Personalized correction path simulator |
| 664 | 骨延长术术后生活习惯调整指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnghuó xíguàn tiáozhěng zhǐdǎo) – Hướng dẫn điều chỉnh thói quen sinh hoạt hậu phẫu – Post-op lifestyle adjustment guidance |
| 665 | 延长术术后慢性炎症管理机制 (yáncháng shù shùhòu mànxìng yánzhèng guǎnlǐ jīzhì) – Cơ chế quản lý viêm mãn tính hậu phẫu – Chronic inflammation management mechanism |
| 666 | 骨延长术康复成效个性可视平台 (gǔ yáncháng shù kāngfù chéngxiào gèxìng kěshì píngtái) – Nền tảng trực quan hóa kết quả phục hồi cá nhân – Personalized rehab outcome visualization platform |
| 667 | 延长术术后自主锻炼跟踪模块 (yáncháng shù shùhòu zìzhǔ duànliàn gēnzōng mókuài) – Mô-đun theo dõi luyện tập chủ động – Self-guided exercise tracking module |
| 668 | 骨延长术术前患者教育评估系统 (gǔ yáncháng shù shùqián huànzhě jiàoyù pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá nhận thức tiền phẫu – Pre-op patient education assessment system |
| 669 | 延长术医学远程诊断图谱库 (yáncháng shù yīxué yuǎnchéng zhěnduàn túpǔ kù) – Kho hình ảnh chẩn đoán y học từ xa – Remote medical diagnostic image atlas |
| 670 | 骨延长术术后生活适应性评分量表 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnghuó shìyìngxìng píngfēn liàngbiǎo) – Thang đo khả năng thích nghi cuộc sống – Post-op adaptability scoring scale |
| 671 | 延长术术后长期健康维护平台 (yáncháng shù shùhòu chángqī jiànkāng wéihù píngtái) – Nền tảng chăm sóc sức khỏe dài hạn hậu phẫu – Long-term health maintenance platform |
| 672 | 骨延长术术中术野稳定追踪系统 (gǔ yáncháng shù shù zhōng shùyě wěndìng zhuīzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi ổn định vùng mổ – Intraoperative surgical field stability system |
| 673 | 延长术康复评估自动打分工具 (yáncháng shù kāngfù pínggū zìdòng dǎfēn gōngjù) – Công cụ chấm điểm tự động đánh giá phục hồi – Automated rehab scoring tool |
| 674 | 骨延长术术中设备互操作标准协议 (gǔ yáncháng shù shù zhōng shèbèi hùcāozuò biāozhǔn xiéyì) – Giao thức chuẩn cho thiết bị tương tác khi mổ – Intraoperative device interoperability protocol |
| 675 | 骨延长手术 (gǔ yáncháng shǒushù) – Phẫu thuật kéo dài xương – Bone lengthening surgery |
| 676 | 截骨术 (jiégǔ shù) – Cắt xương – Osteotomy |
| 677 | 骨折线 (gǔzhé xiàn) – Đường gãy xương – Fracture line |
| 678 | 延长节段 (yáncháng jiéduàn) – Đoạn xương được kéo dài – Lengthening segment |
| 679 | 髓内钉 (suǐnèi dīng) – Đinh nội tủy – Intramedullary nail |
| 680 | 外固定支架 (wài gùdìng zhījià) – Khung cố định ngoài – External fixator |
| 681 | 伊利扎罗夫支架 (yīlìzhāluòfū zhījià) – Khung Ilizarov – Ilizarov frame |
| 682 | 矫形支撑器 (jiǎoxíng zhīchēng qì) – Dụng cụ nẹp chỉnh hình – Orthotic brace |
| 683 | 延长速率 (yáncháng sùlǜ) – Tốc độ kéo dài – Lengthening rate |
| 684 | 每日牵引量 (měirì qiānyǐn liàng) – Lượng kéo mỗi ngày – Daily distraction amount |
| 685 | 骨再生 (gǔ zàishēng) – Tái tạo xương – Bone regeneration |
| 686 | 软组织牵拉 (ruǎnzǔzhī qiānlā) – Kéo giãn mô mềm – Soft tissue traction |
| 687 | 神经牵拉综合征 (shénjīng qiānlā zōnghé zhēng) – Hội chứng kéo giãn dây thần kinh – Nerve stretch syndrome |
| 688 | 骨不连 (gǔ bùlián) – Không liền xương – Nonunion |
| 689 | 骨延迟愈合 (gǔ yánchí yùhé) – Chậm liền xương – Delayed union |
| 690 | 骨痂形成不足 (gǔjiā xíngchéng bùzú) – Tạo can xương không đủ – Insufficient callus formation |
| 691 | 骨折再移位 (gǔzhé zài yíwèi) – Di lệch lại sau gãy – Fracture redisplacement |
| 692 | 骨折错位愈合 (gǔzhé cuòwèi yùhé) – Liền xương lệch – Malunion |
| 693 | 深部感染 (shēnbù gǎnrǎn) – Nhiễm trùng sâu – Deep infection |
| 694 | 钉道感染 (dīngdào gǎnrǎn) – Nhiễm trùng quanh chân đinh – Pin tract infection |
| 695 | 关节活动受限 (guānjié huódòng shòuxiàn) – Giới hạn vận động khớp – Restricted joint movement |
| 696 | 足下垂 (zú xiàchuí) – Chân rũ – Foot drop |
| 697 | 行走异常 (xíngzǒu yìcháng) – Bất thường khi đi lại – Abnormal gait |
| 698 | 术后疼痛管理 (shùhòu téngtòng guǎnlǐ) – Quản lý đau sau mổ – Postoperative pain management |
| 699 | 术中并发症 (shù zhōng bìngfā zhèng) – Biến chứng trong mổ – Intraoperative complications |
| 700 | 术后并发症 (shùhòu bìngfā zhèng) – Biến chứng sau mổ – Postoperative complications |
| 701 | 延长失败 (yáncháng shībài) – Thất bại kéo dài – Lengthening failure |
| 702 | 矫正手术 (jiǎozhèng shǒushù) – Phẫu thuật chỉnh sửa – Corrective surgery |
| 703 | 康复锻炼计划 (kāngfù duànliàn jìhuà) – Kế hoạch phục hồi chức năng – Rehabilitation plan |
| 704 | 步态训练 (bùtài xùnliàn) – Luyện dáng đi – Gait training |
| 705 | 神经电刺激疗法 (shénjīng diàncìjī liáofǎ) – Liệu pháp kích thích điện thần kinh – Nerve electrical stimulation therapy |
| 706 | 骨愈合监测 (gǔ yùhé jiāncè) – Giám sát quá trình liền xương – Bone healing monitoring |
| 707 | X线检查 (X xiàn jiǎnchá) – Kiểm tra X-quang – X-ray examination |
| 708 | 三维CT成像 (sānwéi CT chéngxiàng) – Chụp CT ba chiều – 3D CT imaging |
| 709 | 骨痂形成 (gǔjiā xíngchéng) – Hình thành can xương – Callus formation |
| 710 | 骨密度检测 (gǔ mìdù jiǎncè) – Kiểm tra mật độ xương – Bone density measurement |
| 711 | 骨质疏松 (gǔzhì shūsōng) – Loãng xương – Osteoporosis |
| 712 | 术后X线评估 (shùhòu X xiàn pínggū) – Đánh giá X-quang sau mổ – Postoperative X-ray evaluation |
| 713 | 骨皮质破坏 (gǔ pízhì pòhuài) – Tổn thương vỏ xương – Cortical bone damage |
| 714 | 钉道皮肤溃烂 (dīngdào pífū kuìlàn) – Loét da quanh chân đinh – Skin ulceration at pin site |
| 715 | 骨延长术后焦虑症 (gǔ yáncháng shùhòu jiāolǜ zhèng) – Rối loạn lo âu sau kéo dài chân – Post-lengthening anxiety disorder |
| 716 | 术后抑郁症 (shùhòu yìyù zhèng) – Trầm cảm sau mổ – Postoperative depression |
| 717 | 术后疲劳综合征 (shùhòu píláo zōnghézhēng) – Hội chứng mệt mỏi hậu phẫu – Postoperative fatigue syndrome |
| 718 | 牵引阶段 (qiānyǐn jiēduàn) – Giai đoạn kéo giãn – Distraction phase |
| 719 | 固定阶段 (gùdìng jiēduàn) – Giai đoạn cố định – Consolidation phase |
| 720 | 修复阶段 (xiūfù jiēduàn) – Giai đoạn phục hồi – Recovery phase |
| 721 | 髓腔感染 (suǐqiāng gǎnrǎn) – Nhiễm trùng tủy xương – Intramedullary infection |
| 722 | 骨延长术耐心评估 (gǔ yáncháng shù nàixīn pínggū) – Đánh giá sự kiên nhẫn trong kéo dài – Patience assessment for lengthening |
| 723 | 生理负担 (shēnglǐ fùdān) – Gánh nặng sinh lý – Physiological burden |
| 724 | 骨骼重塑 (gǔgé chóngsù) – Tái tạo cấu trúc xương – Bone remodeling |
| 725 | 软组织粘连 (ruǎnzǔzhī zhānlián) – Dính mô mềm – Soft tissue adhesion |
| 726 | 局部血供不足 (júbù xuè gōng bùzú) – Thiếu máu cục bộ – Local blood supply deficiency |
| 727 | 骨缺损 (gǔ quēsǔn) – Thiếu hụt xương – Bone defect |
| 728 | 手术部位肿胀 (shǒushù bùwèi zhǒngzhàng) – Sưng tấy vùng mổ – Surgical site swelling |
| 729 | 手术缝合裂开 (shǒushù fénghé lièkāi) – Bung chỉ khâu sau mổ – Surgical suture dehiscence |
| 730 | 术后出血控制 (shùhòu chūxuè kòngzhì) – Kiểm soát chảy máu hậu phẫu – Post-op bleeding control |
| 731 | 骨移位 (gǔ yíwèi) – Lệch xương – Bone displacement |
| 732 | 肌力下降 (jīlì xiàjiàng) – Suy giảm lực cơ – Muscle strength loss |
| 733 | 康复依从性 (kāngfù yīcóngxìng) – Mức độ tuân thủ phục hồi – Rehabilitation compliance |
| 734 | 术后饮食调整 (shùhòu yǐnshí tiáozhěng) – Điều chỉnh chế độ ăn hậu phẫu – Post-op diet modification |
| 735 | 关节畸形 (guānjié jīxíng) – Biến dạng khớp – Joint deformity |
| 736 | 牵引过度 (qiānyǐn guòdù) – Kéo quá mức – Over-distraction |
| 737 | 牵引不足 (qiānyǐn bùzú) – Kéo chưa đủ – Under-distraction |
| 738 | 骨折复发 (gǔzhé fùfā) – Gãy xương tái phát – Refracture |
| 739 | 假关节形成 (jiǎ guānjié xíngchéng) – Hình thành khớp giả – Pseudoarthrosis |
| 740 | 肢体长度不对称 (zhītǐ chángdù bú duìchèn) – Chi thể không đều – Limb length discrepancy |
| 741 | 牵引装置失效 (qiānyǐn zhuāngzhì shīxiào) – Hỏng thiết bị kéo – Traction device failure |
| 742 | 麻醉并发症 (mázuì bìngfā zhèng) – Biến chứng gây mê – Anesthesia complications |
| 743 | 骨延长术术后护理标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu hùlǐ biāozhǔn) – Chuẩn chăm sóc sau phẫu thuật kéo dài chân – Postoperative care standards |
| 744 | 骨延长术术前评估表 (gǔ yáncháng shù shùqián pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá tiền phẫu – Preoperative evaluation form |
| 745 | 骨延长术禁忌症 (gǔ yáncháng shù jìnjì zhèng) – Chống chỉ định kéo dài chân – Contraindications |
| 746 | 骨延长术术后生活指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnghuó zhǐdǎo) – Hướng dẫn sinh hoạt hậu phẫu – Post-op lifestyle guidance |
| 747 | 骨延长术术后用药方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu yòngyào fāng’àn) – Phác đồ dùng thuốc sau phẫu thuật – Post-op medication plan |
| 748 | 骨延长术术后影像监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu yǐngxiàng jiānkòng) – Giám sát hình ảnh hậu phẫu – Imaging surveillance |
| 749 | 骨延长术术后复查计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùchá jìhuà) – Kế hoạch tái khám hậu phẫu – Post-op follow-up schedule |
| 750 | 骨延长术术后骨再吸收 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ zài xīshōu) – Tái hấp thu xương sau phẫu thuật – Post-op bone resorption |
| 751 | 骨延长术术后肢体对称性评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ duìchènxìng pínggū) – Đánh giá đối xứng chi thể hậu phẫu – Post-op limb symmetry assessment |
| 752 | 骨延长术术中图像引导 (gǔ yáncháng shù shù zhōng túxiàng yǐndǎo) – Hướng dẫn hình ảnh trong mổ – Intraoperative image guidance |
| 753 | 骨延长术术后骨愈合时间表 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yùhé shíjiānbiǎo) – Lịch trình liền xương – Bone healing timeline |
| 754 | 骨延长术术后血液循环问题 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyè xúnhuán wèntí) – Vấn đề tuần hoàn máu sau phẫu thuật – Circulatory problems post-surgery |
| 755 | 骨延长术术中误操作 (gǔ yáncháng shù shù zhōng wùcāozuò) – Sai sót thao tác khi mổ – Intraoperative mishandling |
| 756 | 骨延长术术后复健依赖 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùjiàn yīlài) – Phụ thuộc vật lý trị liệu – Rehab dependency |
| 757 | 骨延长术术后功能障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn chức năng hậu phẫu – Post-op functional impairment |
| 758 | 骨延长术术后康复阻力训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zǔlì xùnliàn) – Luyện tập phục hồi sức đề kháng sau phẫu thuật – Postoperative resistance training |
| 759 | 骨延长术术后激励系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīlì xìtǒng) – Hệ thống động viên phục hồi hậu phẫu – Post-op motivation system |
| 760 | 骨延长术术后步态矫正器 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài jiǎozhèng qì) – Thiết bị chỉnh dáng đi hậu phẫu – Gait correction device |
| 761 | 骨延长术术后慢性疼痛 (gǔ yáncháng shù shùhòu mànxìng téngtòng) – Đau mạn tính hậu phẫu – Chronic postoperative pain |
| 762 | 骨延长术术后皮肤张力 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū zhānglì) – Độ căng da sau phẫu thuật – Skin tension post-surgery |
| 763 | 骨延长术术后水肿控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuǐzhǒng kòngzhì) – Kiểm soát phù nề hậu phẫu – Post-op edema management |
| 764 | 骨延长术术后患肢保护 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhī bǎohù) – Bảo vệ chi sau mổ – Protection of affected limb |
| 765 | 骨延长术术后跌倒风险 (gǔ yáncháng shù shùhòu diēdǎo fēngxiǎn) – Nguy cơ té ngã sau phẫu thuật – Fall risk after surgery |
| 766 | 骨延长术术后再骨折 (gǔ yáncháng shù shùhòu zài gǔzhé) – Tái gãy xương sau mổ – Refracture post-surgery |
| 767 | 骨延长术术后活动范围受限 (gǔ yáncháng shù shùhòu huódòng fànwéi shòuxiàn) – Hạn chế phạm vi vận động – Limited range of motion |
| 768 | 骨延长术术后疤痕护理 (gǔ yáncháng shù shùhòu bāhén hùlǐ) – Chăm sóc sẹo sau mổ – Scar care post-surgery |
| 769 | 骨延长术术后心理支持 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ zhīchí) – Hỗ trợ tâm lý hậu phẫu – Psychological support |
| 770 | 骨延长术术后功能训练计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng xùnliàn jìhuà) – Kế hoạch phục hồi chức năng – Functional rehabilitation plan |
| 771 | 骨延长术术后锻炼依从性 (gǔ yáncháng shù shùhòu duànliàn yīcóngxìng) – Mức độ tuân thủ luyện tập – Exercise adherence |
| 772 | 骨延长术术后肌腱挛缩 (gǔ yáncháng shù shùhòu jījiàn luánsuō) – Co rút gân – Tendon contracture |
| 773 | 骨延长术术后关节错位 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié cuòwèi) – Trật khớp – Joint dislocation |
| 774 | 骨延长术术后神经敏感性 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng mǐngǎnxìng) – Tăng nhạy cảm thần kinh – Nerve hypersensitivity |
| 775 | 骨延长术术后神经修复 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng xiūfù) – Phục hồi dây thần kinh – Nerve regeneration |
| 776 | 骨延长术术后药物过敏反应 (gǔ yáncháng shù shùhòu yàowù guòmǐn fǎnyìng) – Phản ứng dị ứng thuốc – Drug allergy |
| 777 | 骨延长术术后抗生素方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu kàngshēngsù fāng’àn) – Phác đồ kháng sinh hậu phẫu – Post-op antibiotic regimen |
| 778 | 骨延长术术后注射管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhùshè guǎnlǐ) – Quản lý tiêm truyền sau mổ – Injection management |
| 779 | 骨延长术术后睡眠障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuìmián zhàng’ài) – Rối loạn giấc ngủ hậu phẫu – Sleep disorder |
| 780 | 骨延长术术后神经电导速度 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng diàndǎo sùdù) – Tốc độ dẫn truyền thần kinh – Nerve conduction velocity |
| 781 | 骨延长术术后静脉血栓 (gǔ yáncháng shù shùhòu jìngmài xuèshuān) – Huyết khối tĩnh mạch – Deep vein thrombosis |
| 782 | 骨延长术术后肺栓塞 (gǔ yáncháng shù shùhòu fèi shuānsè) – Thuyên tắc phổi – Pulmonary embolism |
| 783 | 骨延长术术后康复阻力训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zǔlì xùnliàn) – Luyện tập phục hồi sức đề kháng sau phẫu thuật – Resistance training in postoperative rehab |
| 784 | 骨延长术术后激励系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīlì xìtǒng) – Hệ thống động viên phục hồi hậu phẫu – Postoperative motivation system |
| 785 | 骨延长术术后皮肤张力 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū zhānglì) – Độ căng da sau phẫu thuật – Postoperative skin tension |
| 786 | 骨延长术术后水肿控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuǐzhǒng kòngzhì) – Kiểm soát phù nề hậu phẫu – Postoperative edema control |
| 787 | 骨延长术术后患肢保护 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhī bǎohù) – Bảo vệ chi thể sau mổ – Protection of operated limb |
| 788 | 骨延长术术后跌倒风险 (gǔ yáncháng shù shùhòu diēdǎo fēngxiǎn) – Nguy cơ té ngã sau phẫu thuật – Risk of falls after surgery |
| 789 | 骨延长术术后再骨折 (gǔ yáncháng shù shùhòu zài gǔzhé) – Tái gãy xương sau mổ – Refracture after surgery |
| 790 | 骨延长术术后疤痕护理 (gǔ yáncháng shù shùhòu bāhén hùlǐ) – Chăm sóc sẹo sau mổ – Postoperative scar care |
| 791 | 骨延长术术后心理支持 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ zhīchí) – Hỗ trợ tâm lý hậu phẫu – Postoperative psychological support |
| 792 | 骨延长术术后锻炼依从性 (gǔ yáncháng shù shùhòu duànliàn yīcóngxìng) – Tuân thủ chế độ luyện tập – Exercise adherence |
| 793 | 骨延长术术后药物过敏反应 (gǔ yáncháng shù shùhòu yàowù guòmǐn fǎnyìng) – Phản ứng dị ứng thuốc – Drug allergic reaction |
| 794 | 骨延长术术后抗生素方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu kàngshēngsù fāng’àn) – Phác đồ sử dụng kháng sinh – Antibiotic protocol |
| 795 | 骨延长术术后注射管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhùshè guǎnlǐ) – Quản lý tiêm truyền – Injection management |
| 796 | 骨延长术术后睡眠障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuìmián zhàng’ài) – Rối loạn giấc ngủ hậu phẫu – Sleep disorder after surgery |
| 797 | 骨延长术术后心率监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǜ jiānkòng) – Theo dõi nhịp tim – Heart rate monitoring |
| 798 | 骨延长术术后血压波动 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyā bōdòng) – Huyết áp dao động – Blood pressure fluctuations |
| 799 | 骨延长术术后骨折线移位 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhéxiàn yíwèi) – Di lệch đường gãy – Fracture line displacement |
| 800 | 骨延长术术后钉子松动 (gǔ yáncháng shù shùhòu dīngzi sōngdòng) – Lỏng đinh cố định – Loosening of fixation screw |
| 801 | 骨延长术术后患肢畸形 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhī jīxíng) – Biến dạng chi thể – Limb deformity |
| 802 | 骨延长术术后创口裂开 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu lièkāi) – Bung vết mổ – Wound dehiscence |
| 803 | 骨延长术术后深静脉功能障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēn jìngmài gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn tĩnh mạch sâu – Deep vein dysfunction |
| 804 | 骨延长术术后心理调适训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tiáoshì xùnliàn) – Rèn luyện điều chỉnh tâm lý – Psychological adaptation training |
| 805 | 骨延长术术后患者依赖性 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě yīlàixìng) – Sự phụ thuộc của bệnh nhân – Patient dependency |
| 806 | 骨延长术术后矫正计划调整 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiǎozhèng jìhuà tiáozhěng) – Điều chỉnh kế hoạch chỉnh hình – Adjustment of correction plan |
| 807 | 骨延长术术后早期并发症 (gǔ yáncháng shù shùhòu zǎoqī bìngfāzhèng) – Biến chứng giai đoạn sớm – Early postoperative complications |
| 808 | 骨延长术术后晚期并发症 (gǔ yáncháng shù shùhòu wǎnqī bìngfāzhèng) – Biến chứng giai đoạn muộn – Late postoperative complications |
| 809 | 骨延长术术后运动焦虑 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng jiāolǜ) – Lo âu vận động – Exercise anxiety |
| 810 | 骨延长术术后骨骼发育障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé fāyù zhàng’ài) – Rối loạn phát triển xương – Skeletal development disorder |
| 811 | 骨延长术术后创口感染风险 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu gǎnrǎn fēngxiǎn) – Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ – Wound infection risk |
| 812 | 骨延长术术后软组织坏死 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎnzǔzhī huàisǐ) – Hoại tử mô mềm – Soft tissue necrosis |
| 813 | 骨延长术术后穿刺点出血 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāncì diǎn chūxuè) – Chảy máu tại vị trí đinh xuyên – Bleeding at pin site |
| 814 | 骨延长术术后抗压能力评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu kàngyā nénglì pínggū) – Đánh giá khả năng chịu lực – Compression resistance assessment |
| 815 | 骨延长术术后患者疲劳度评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě píláodù píngfēn) – Thang đo mệt mỏi bệnh nhân – Fatigue scale |
| 816 | 骨延长术术后软组织弹性变化 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎnzǔzhī tánxìng biànhuà) – Biến đổi độ đàn hồi mô mềm – Changes in tissue elasticity |
| 817 | 骨延长术术后骨轴偏离 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhóu piānlí) – Lệch trục xương – Bone axis deviation |
| 818 | 骨延长术术后力线异常 (gǔ yáncháng shù shùhòu lìxiàn yìcháng) – Sai lệch trục lực – Mechanical axis deviation |
| 819 | 骨延长术术后站立不稳 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhànlì bùwěn) – Đứng không vững – Post-op instability |
| 820 | 骨延长术术后独立行走恢复 (gǔ yáncháng shù shùhòu dúlì xíngzǒu huīfù) – Phục hồi đi lại độc lập – Independent walking recovery |
| 821 | 骨延长术术后患者满意度调查 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě mǎnyì dù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng bệnh nhân – Patient satisfaction survey |
| 822 | 骨延长术术后骨愈合延迟监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yùhé yánchí jiāncè) – Giám sát liền xương chậm sau mổ – Monitoring delayed bone healing |
| 823 | 骨延长术术后术区疼痛评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū téngtòng píngfēn) – Thang điểm đau vùng mổ – Surgical site pain scale |
| 824 | 骨延长术术后患者焦虑管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiāolǜ guǎnlǐ) – Quản lý lo âu bệnh nhân – Patient anxiety management |
| 825 | 骨延长术术后负重计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùzhòng jìhuà) – Kế hoạch chịu tải hậu phẫu – Weight-bearing plan |
| 826 | 骨延长术术后踝关节活动评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu huáiguānjié huódòng pínggū) – Đánh giá cử động khớp cổ chân – Ankle mobility assessment |
| 827 | 骨延长术术后膝关节屈伸训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīguānjié qūshēn xùnliàn) – Tập gập duỗi khớp gối – Knee flexion-extension training |
| 828 | 骨延长术术后步态异常识别 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài yìcháng shíbié) – Nhận diện dáng đi bất thường – Gait abnormality detection |
| 829 | 骨延长术术后瘢痕增生预防 (gǔ yáncháng shù shùhòu bānhén zēngshēng yùfáng) – Phòng ngừa sẹo lồi – Scar hypertrophy prevention |
| 830 | 骨延长术术后功能障碍干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng zhàng’ài gānyù) – Can thiệp rối loạn chức năng – Functional impairment intervention |
| 831 | 骨延长术术后体位调整训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu tǐwèi tiáozhěng xùnliàn) – Tập điều chỉnh tư thế – Postural adjustment training |
| 832 | 骨延长术术后定期复查制度 (gǔ yáncháng shù shùhòu dìngqī fùchá zhìdù) – Chế độ tái khám định kỳ – Regular follow-up protocol |
| 833 | 骨延长术术后远端麻木 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnduān mámù) – Tê bì vùng xa – Distal numbness |
| 834 | 骨延长术术后肌肉废用萎缩 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu fèiyòng wěisuō) – Teo cơ do không sử dụng – Disuse muscle atrophy |
| 835 | 骨延长术术后皮肤张裂风险 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū zhāngliè fēngxiǎn) – Nguy cơ nứt da – Skin rupture risk |
| 836 | 骨延长术术后物理治疗依赖 (gǔ yáncháng shù shùhòu wùlǐ zhìliáo yīlài) – Phụ thuộc vật lý trị liệu – Dependence on physiotherapy |
| 837 | 骨延长术术后功能退化监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng tuìhuà jiānkòng) – Giám sát thoái hóa chức năng – Functional decline monitoring |
| 838 | 骨延长术术后运动计划适配 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng jìhuà shìpèi) – Điều chỉnh kế hoạch vận động – Exercise plan adjustment |
| 839 | 骨延长术术后踝足畸形预警 (gǔ yáncháng shù shùhòu huáizú jīxíng yùjǐng) – Cảnh báo biến dạng cổ chân – Ankle-foot deformity alert |
| 840 | 骨延长术术后交叉感染控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiāochā gǎnrǎn kòngzhì) – Kiểm soát nhiễm chéo – Cross-infection control |
| 841 | 骨延长术术后皮肤护理指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū hùlǐ zhǐdǎo) – Hướng dẫn chăm sóc da – Skin care guidance |
| 842 | 骨延长术术后康复追踪系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zhuīzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi phục hồi – Rehab tracking system |
| 843 | 骨延长术术后骨骼应力不均 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé yìnglì bùjūn) – Bất đối xứng áp lực xương – Uneven skeletal stress |
| 844 | 骨延长术术后骨缝愈合评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔfèng yùhé pínggū) – Đánh giá liền khe xương – Osteotomy healing evaluation |
| 845 | 骨延长术术后神经电图检查 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng diàntú jiǎnchá) – Kiểm tra điện đồ thần kinh – Nerve electromyography |
| 846 | 骨延长术术后骨折部位失衡 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhé bùwèi shīhéng) – Mất cân bằng tại vị trí gãy – Fracture site imbalance |
| 847 | 骨延长术术后心理评估表 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ pínggū biǎo) – Bảng đánh giá tâm lý – Psychological evaluation form |
| 848 | 骨延长术术后功能恢复目标 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng huīfù mùbiāo) – Mục tiêu hồi phục chức năng – Functional recovery goals |
| 849 | 骨延长术术后止痛药管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhǐtòngyào guǎnlǐ) – Quản lý thuốc giảm đau – Painkiller management |
| 850 | 骨延长术术后骨轴评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhóu pínggū) – Đánh giá trục xương – Bone axis assessment |
| 851 | 骨延长术术后运动功能测评 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng gōngnéng cèpíng) – Đo lường khả năng vận động – Motor function assessment |
| 852 | 骨延长术术后早期干预建议 (gǔ yáncháng shù shùhòu zǎoqī gānyù jiànyì) – Khuyến nghị can thiệp sớm – Early intervention recommendation |
| 853 | 骨延长术术后栓塞风险评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuānsè fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ thuyên tắc – Embolism risk evaluation |
| 854 | 骨延长术术后骨折监控指标 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhé jiānkòng zhǐbiāo) – Chỉ số giám sát gãy xương – Fracture monitoring indicators |
| 855 | 骨延长术术后睡眠质量反馈 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuìmián zhìliàng fǎnkuì) – Phản hồi chất lượng giấc ngủ – Sleep quality feedback |
| 856 | 骨延长术术后康复依从跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīcóng gēnzōng) – Theo dõi tuân thủ phục hồi – Rehab compliance tracking |
| 857 | 骨延长术术后长期功能评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu chángqī gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng dài hạn – Long-term functional assessment |
| 858 | 骨延长术术后骨密度变化记录 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ mìdù biànhuà jìlù) – Ghi nhận thay đổi mật độ xương – Bone density change log |
| 859 | 骨延长术术后出院指导手册 (gǔ yáncháng shù shùhòu chūyuàn zhǐdǎo shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn xuất viện – Discharge instruction manual |
| 860 | 骨延长术术后康复自评表 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zìpíng biǎo) – Bảng tự đánh giá phục hồi – Rehab self-assessment form |
| 861 | 骨延长术术后行走辅助工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu xíngzǒu fǔzhù gōngjù) – Dụng cụ hỗ trợ đi lại – Walking aid device |
| 862 | 骨延长术术后神经放电异常 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng fàngdiàn yìcháng) – Rối loạn dẫn truyền thần kinh – Abnormal nerve discharge |
| 863 | 骨延长术术后自主训练计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ xùnliàn jìhuà) – Kế hoạch tự luyện tập – Self-training plan |
| 864 | 骨延长术术后创伤愈合时间 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngshāng yùhé shíjiān) – Thời gian lành vết thương – Wound healing time |
| 865 | 骨延长术术后踝足功能恢复率 (gǔ yáncháng shù shùhòu huáizú gōngnéng huīfù lǜ) – Tỷ lệ hồi phục chức năng cổ chân – Ankle recovery rate |
| 866 | 骨延长术术后家庭护理方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiātíng hùlǐ fāng’àn) – Phác đồ chăm sóc tại nhà – Home care plan |
| 867 | 骨延长术术后康复中心对接 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zhōngxīn duìjiē) – Kết nối trung tâm phục hồi – Rehab center coordination |
| 868 | 骨延长术术后骨形成蛋白评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ xíngchéng dànbái pínggū) – Đánh giá protein tạo xương – Bone morphogenetic protein evaluation |
| 869 | 骨延长术术后电刺激方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu diàncìjī fāng’àn) – Phác đồ kích thích điện – Electrical stimulation protocol |
| 870 | 骨延长术术后患者教育手册 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiàoyù shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn bệnh nhân – Patient education handbook |
| 871 | 骨延长术术后软组织损伤修复 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎnzǔzhī sǔnshāng xiūfù) – Hồi phục tổn thương mô mềm – Soft tissue injury recovery |
| 872 | 骨延长术术后再手术评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu zài shǒushù pínggū) – Đánh giá chỉ định mổ lại – Reoperation assessment |
| 873 | 骨延长术术后康复营养建议 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yíngyǎng jiànyì) – Khuyến nghị dinh dưỡng hồi phục – Nutritional recommendations for recovery |
| 874 | 骨延长术术后肌腱弹性恢复 (gǔ yáncháng shù shùhòu jījiàn tánxìng huīfù) – Phục hồi độ đàn hồi gân – Tendon elasticity recovery |
| 875 | 骨延长术术后力量平衡训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu lìliàng pínghéng xùnliàn) – Tập cân bằng lực cơ – Strength balance training |
| 876 | 骨延长术术后足底压力分布 (gǔ yáncháng shù shùhòu zúdǐ yālì fēnbù) – Phân bố áp lực lòng bàn chân – Plantar pressure distribution |
| 877 | 骨延长术术后功能障碍报告 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng zhàng’ài bàogào) – Báo cáo rối loạn chức năng – Functional impairment report |
| 878 | 骨延长术术后锻炼依从追踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu duànliàn yīcóng zhuīzōng) – Theo dõi tuân thủ luyện tập – Exercise adherence tracking |
| 879 | 骨延长术术后医患沟通记录 (gǔ yáncháng shù shùhòu yīhuàn gōutōng jìlù) – Ghi chép trao đổi bác sĩ – Doctor–patient communication log |
| 880 | 骨延长术术后体温波动监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu tǐwēn bōdòng jiāncè) – Giám sát nhiệt độ cơ thể – Body temperature fluctuation monitoring |
| 881 | 骨延长术术后创口渗液控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu shènyè kòngzhì) – Kiểm soát dịch rỉ vết thương – Wound exudate control |
| 882 | 骨延长术术后心理评估问卷 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ pínggū wènjuàn) – Bảng câu hỏi đánh giá tâm lý – Psychological assessment questionnaire |
| 883 | 骨延长术术后情绪波动干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù bōdòng gānyù) – Can thiệp biến động cảm xúc – Emotional fluctuation intervention |
| 884 | 骨延长术术后锻炼计划调整 (gǔ yáncháng shù shùhòu duànliàn jìhuà tiáozhěng) – Điều chỉnh lịch tập luyện – Adjustment of exercise plan |
| 885 | 骨延长术术后功能等级评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng děngjí píngfēn) – Thang điểm phân loại chức năng – Functional grading scale |
| 886 | 骨延长术术后下肢力量对称性 (gǔ yáncháng shù shùhòu xiàzhī lìliàng duìchènxìng) – Độ đối xứng lực hai chân – Lower limb strength symmetry |
| 887 | 骨延长术术后骨延迟愈合分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yánchí yùhé fēnxī) – Phân tích liền xương chậm – Delayed bone healing analysis |
| 888 | 骨延长术术后用药依从性调查 (gǔ yáncháng shù shùhòu yòngyào yīcóngxìng diàochá) – Khảo sát tuân thủ dùng thuốc – Medication adherence survey |
| 889 | 骨延长术术后体重管理建议 (gǔ yáncháng shù shùhòu tǐzhòng guǎnlǐ jiànyì) – Gợi ý kiểm soát cân nặng – Weight management advice |
| 890 | 骨延长术术后远期感染监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnqī gǎnrǎn jiānkòng) – Giám sát nhiễm trùng muộn – Long-term infection monitoring |
| 891 | 骨延长术术后静脉功能评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu jìngmài gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng tĩnh mạch – Venous function assessment |
| 892 | 骨延长术术后异物反应监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìwù fǎnyìng jiāncè) – Giám sát phản ứng dị vật – Foreign body reaction monitoring |
| 893 | 骨延长术术后骨愈合标志物检测 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yùhé biāozhìmù jiǎncè) – Xét nghiệm chất đánh dấu liền xương – Bone healing biomarker testing |
| 894 | 骨延长术术后关节活动度限制 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié huódòngdù xiànzhì) – Hạn chế tầm vận động khớp – Joint mobility limitation |
| 895 | 骨延长术术后焦虑量表评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiāolǜ liàngbiǎo píngfēn) – Thang điểm lo âu – Anxiety scale score |
| 896 | 骨延长术术后并发症干预程序 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng gānyù chéngxù) – Quy trình xử lý biến chứng – Complication intervention protocol |
| 897 | 骨延长术术后康复遵从率统计 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zūncóng lǜ tǒngjì) – Thống kê tỷ lệ tuân thủ phục hồi – Rehab compliance rate statistics |
| 898 | 骨延长术术后肌力训练强度评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīlì xùnliàn qiángdù pínggū) – Đánh giá cường độ tập cơ – Muscle strength training intensity assessment |
| 899 | 骨延长术术后创口愈合评分系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu yùhé píngfēn xìtǒng) – Hệ thống đánh giá lành vết mổ – Wound healing scoring system |
| 900 | 骨延长术术后异位骨化风险评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìwèi gǔhuà fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ vôi hóa lạc chỗ – Ectopic ossification risk assessment |
| 901 | 骨延长术术后电刺激疗效跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu diàncìjī liáoxiào gēnzōng) – Theo dõi hiệu quả kích thích điện – Electrical stimulation efficacy tracking |
| 902 | 骨延长术术后心理干预流程 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ gānyù liúchéng) – Quy trình can thiệp tâm lý – Psychological intervention protocol |
| 903 | 骨延长术术后康复时间预估模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù shíjiān yùgū móxíng) – Mô hình ước lượng thời gian hồi phục – Recovery time prediction model |
| 904 | 骨延长术术后膝关节功能跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīguānjié gōngnéng gēnzōng) – Theo dõi chức năng khớp gối – Knee function tracking |
| 905 | 骨延长术术后行走距离评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu xíngzǒu jùlí pínggū) – Đánh giá quãng đường đi lại – Walking distance assessment |
| 906 | 骨延长术术后自主活动能力分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ huódòng nénglì fēnxī) – Phân tích khả năng vận động chủ động – Independent mobility analysis |
| 907 | 骨延长术术后远端循环评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnduān xúnhuán pínggū) – Đánh giá tuần hoàn ngoại vi – Peripheral circulation assessment |
| 908 | 骨延长术术后矫形目标设定 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiǎoxíng mùbiāo shèdìng) – Thiết lập mục tiêu chỉnh hình – Orthopedic goal setting |
| 909 | 骨延长术术后骨骼应力评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé yìnglì pínggū) – Đánh giá lực căng xương – Bone stress assessment |
| 910 | 骨延长术术后术区感染风险评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū gǎnrǎn fēngxiǎn píngfēn) – Thang điểm nguy cơ nhiễm trùng – Surgical site infection risk score |
| 911 | 骨延长术术后康复干预日程 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù gānyù rìchéng) – Lịch trình can thiệp phục hồi – Rehab intervention schedule |
| 912 | 骨延长术术后瘢痕愈合周期评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu bānhén yùhé zhōuqī pínggū) – Đánh giá thời gian lành sẹo – Scar healing timeline evaluation |
| 913 | 骨延长术术后肌肉张力测量 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu zhānglì cèliáng) – Đo lực căng cơ – Muscle tension measurement |
| 914 | 骨延长术术后心理弹性干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tánxìng gānyù) – Can thiệp khả năng phục hồi tinh thần – Psychological resilience intervention |
| 915 | 骨延长术术后患者期望管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě qīwàng guǎnlǐ) – Quản lý kỳ vọng bệnh nhân – Patient expectation management |
| 916 | 骨延长术术后关节错位风险控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié cuòwèi fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát nguy cơ lệch khớp – Joint dislocation risk control |
| 917 | 骨延长术术后运动功能评分标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng gōngnéng píngfēn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chấm điểm vận động – Motor function scoring standard |
| 918 | 骨延长术术后健康教育培训包 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiànkāng jiàoyù péixùn bāo) – Bộ tài liệu giáo dục sức khỏe – Health education training kit |
| 919 | 骨延长术术后日常生活能力评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu rìcháng shēnghuó nénglì pínggū) – Đánh giá năng lực sinh hoạt hàng ngày – Activities of daily living assessment |
| 920 | 骨延长术术后支具佩戴指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhījù pèidài zhǐdǎo) – Hướng dẫn đeo nẹp chỉnh hình – Brace wearing instructions |
| 921 | 骨延长术术后康复团队协调流程 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù tuánduì xiétiáo liúchéng) – Quy trình phối hợp nhóm phục hồi – Rehabilitation team coordination process |
| 922 | 骨延长术术后复原能力评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùyuán nénglì pínggū) – Đánh giá khả năng hồi phục – Recovery ability evaluation |
| 923 | 骨延长术术后软组织粘连处理 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎnzǔzhī zhānlián chǔlǐ) – Xử lý dính mô mềm – Soft tissue adhesion management |
| 924 | 骨延长术术后步态分析系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài fēnxī xìtǒng) – Hệ thống phân tích dáng đi – Gait analysis system |
| 925 | 骨延长术术后膝关节僵硬干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīguānjié jiāngyìng gānyù) – Can thiệp cứng khớp gối – Knee stiffness intervention |
| 926 | 骨延长术术后长期随访数据管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu chángqī suífǎng shùjù guǎnlǐ) – Quản lý dữ liệu theo dõi dài hạn – Long-term follow-up data management |
| 927 | 骨延长术术后术区肿胀监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū zhǒngzhàng jiāncè) – Giám sát sưng vùng mổ – Surgical site swelling monitoring |
| 928 | 骨延长术术后康复指标设定 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zhǐbiāo shèdìng) – Thiết lập chỉ số hồi phục – Rehabilitation indicator setting |
| 929 | 骨延长术术后步行辅助工具适配 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùxíng fǔzhù gōngjù shìpèi) – Điều chỉnh dụng cụ hỗ trợ đi lại – Walking aid adaptation |
| 930 | 骨延长术术后腿部对称性评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu tuǐbù duìchènxìng pínggū) – Đánh giá độ cân đối hai chân – Leg symmetry evaluation |
| 931 | 骨延长术术后康复依从指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīcóng zhǐdǎo) – Hướng dẫn tuân thủ phục hồi – Rehabilitation adherence guidance |
| 932 | 骨延长术术后血管功能异常识别 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèguǎn gōngnéng yìcháng shíbié) – Nhận biết rối loạn mạch máu – Vascular dysfunction identification |
| 933 | 骨延长术术后心理咨询服务 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ zīxún fúwù) – Dịch vụ tư vấn tâm lý – Psychological counseling service |
| 934 | 骨延长术术后穿戴训练计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāndài xùnliàn jìhuà) – Kế hoạch tập mặc đồ chỉnh hình – Orthosis wearing training plan |
| 935 | 骨延长术术后骨钉稳定性监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔdīng wěndìngxìng jiānkòng) – Giám sát độ ổn định của đinh xương – Bone pin stability monitoring |
| 936 | 骨延长术术后复健阶段划分 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùjiàn jiēduàn huàfēn) – Phân chia giai đoạn phục hồi – Rehabilitation phase classification |
| 937 | 骨延长术术后康复路径优化 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù lùjìng yōuhuà) – Tối ưu hóa lộ trình hồi phục – Rehabilitation pathway optimization |
| 938 | 骨延长术术后关节活动评估报告 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié huódòng pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá vận động khớp – Joint mobility evaluation report |
| 939 | 骨延长术术后膝踝对齐监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu xī huái duìqí jiāncè) – Giám sát thẳng hàng đầu gối–cổ chân – Knee–ankle alignment monitoring |
| 940 | 骨延长术术后生理指标波动跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnglǐ zhǐbiāo bōdòng gēnzōng) – Theo dõi biến động chỉ số sinh lý – Physiological indicators tracking |
| 941 | 骨延长术术后关节移位控制策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié yíwèi kòngzhì cèlüè) – Chiến lược kiểm soát lệch khớp – Joint dislocation control strategy |
| 942 | 骨延长术术后多学科联合干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu duō xuékē liánhé gānyù) – Can thiệp phối hợp đa chuyên khoa – Multidisciplinary intervention |
| 943 | 骨延长术术后功能障碍预警机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng zhàng’ài yùjǐng jīzhì) – Cơ chế cảnh báo rối loạn chức năng – Functional impairment alert system |
| 944 | 骨延长术术后复原期饮食规划 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùyuánqī yǐnshí guīhuà) – Kế hoạch dinh dưỡng giai đoạn hồi phục – Recovery-phase dietary planning |
| 945 | 骨延长术术后术区感觉变化评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū gǎnjué biànhuà pínggū) – Đánh giá thay đổi cảm giác vùng mổ – Sensory change evaluation |
| 946 | 骨延长术术后术后支持系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhīchí xìtǒng) – Hệ thống hỗ trợ hậu phẫu – Postoperative support system |
| 947 | 骨延长术术后个体化康复计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu gètǐ huà kāngfù jìhuà) – Kế hoạch hồi phục cá nhân hóa – Individualized rehab plan |
| 948 | 骨延长术术后自主训练记录表 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ xùnliàn jìlù biǎo) – Phiếu ghi chép tự luyện tập – Self-training log sheet |
| 949 | 骨延长术术后肢体不对称风险监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ bù duìchèn fēngxiǎn jiāncè) – Giám sát nguy cơ mất đối xứng chi – Limb asymmetry risk monitoring |
| 950 | 骨延长术术后疼痛应对策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng yìngduì cèlüè) – Chiến lược kiểm soát đau – Pain management strategy |
| 951 | 骨延长术术后运动功能评估系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng gōngnéng pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá chức năng vận động – Motor function evaluation system |
| 952 | 骨延长术术后情绪波动跟踪报告 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù bōdòng gēnzōng bàogào) – Báo cáo theo dõi cảm xúc – Emotional fluctuation tracking report |
| 953 | 骨延长术术后骨折应力点定位 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhé yìnglìdiǎn dìngwèi) – Định vị điểm chịu lực gây gãy – Fracture stress point localization |
| 954 | 骨延长术术后伤口渗液成分分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu shāngkǒu shènyè chéngfèn fēnxī) – Phân tích thành phần dịch rỉ – Wound exudate composition analysis |
| 955 | 骨延长术术后康复指南更新机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zhǐnán gēngxīn jīzhì) – Cơ chế cập nhật hướng dẫn phục hồi – Rehab guideline update mechanism |
| 956 | 骨延长术术后骨轴偏差纠正 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhóu piānchā jiūzhèng) – Chỉnh sửa lệch trục xương – Bone axis deviation correction |
| 957 | 骨延长术术后疼痛自评日志 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng zìpíng rìzhì) – Nhật ký tự đánh giá cơn đau – Pain self-assessment diary |
| 958 | 骨延长术术后生活质量评估问卷 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnghuó zhìliàng pínggū wènjuàn) – Bảng câu hỏi đánh giá chất lượng sống – Quality of life assessment questionnaire |
| 959 | 骨延长术术后康复依从性影响因素分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīcóngxìng yǐngxiǎng yīnsù fēnxī) – Phân tích yếu tố ảnh hưởng tuân thủ phục hồi – Factors affecting rehab adherence analysis |
| 960 | 骨延长术术后长期骨愈合图谱 (gǔ yáncháng shù shùhòu chángqī gǔ yùhé túpǔ) – Đồ thị liền xương dài hạn – Long-term bone healing chart |
| 961 | 骨延长术术后康复评估多维模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù pínggū duōwéi móxíng) – Mô hình đánh giá phục hồi đa chiều – Multidimensional rehab assessment model |
| 962 | 骨延长术术后术区热感监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū règǎn jiāncè) – Giám sát cảm giác nóng tại vùng mổ – Localized heat sensation monitoring |
| 963 | 骨延长术术后矫形支架调整方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiǎoxíng zhījià tiáozhěng fāng’àn) – Phác đồ điều chỉnh khung nẹp – Orthotic frame adjustment protocol |
| 964 | 骨延长术术后康复服务满意度调查 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù fúwù mǎnyìdù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng với phục hồi – Rehabilitation service satisfaction survey |
| 965 | 骨延长术术后骨质量变化跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ zhìliàng biànhuà gēnzōng) – Theo dõi thay đổi chất lượng xương – Bone quality change tracking |
| 966 | 骨延长术术后患者教育视频资料库 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiàoyù shìpín zīliào kù) – Thư viện video giáo dục bệnh nhân – Patient education video library |
| 967 | 骨延长术术后康复监控面板设计 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù jiānkòng miànbǎn shèjì) – Thiết kế bảng giám sát phục hồi – Rehab monitoring dashboard design |
| 968 | 骨延长术术后并发症预警系统升级 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng yùjǐng xìtǒng shēngjí) – Nâng cấp hệ thống cảnh báo biến chứng – Complication alert system upgrade |
| 969 | 骨延长术术后患者参与度评估模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě cānyù dù pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá mức độ tham gia của bệnh nhân – Patient engagement evaluation model |
| 970 | 骨延长术术后康复资源整合平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zīyuán zhěnghé píngtái) – Nền tảng tích hợp tài nguyên phục hồi – Rehab resource integration platform |
| 971 | 骨延长术术后并发症个案分析档案库 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng gè’àn fēnxī dàng’àn kù) – Hồ sơ phân tích biến chứng – Complication case analysis archive |
| 972 | 骨延长术术后异常步态识别系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìcháng bùtài shíbié xìtǒng) – Hệ thống nhận diện dáng đi bất thường – Abnormal gait recognition system |
| 973 | 骨延长术术后并发症统计报告 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng tǒngjì bàogào) – Báo cáo thống kê biến chứng – Complication statistics report |
| 974 | 骨延长术术后慢性疼痛控制策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu mànxìng téngtòng kòngzhì cèlüè) – Chiến lược kiểm soát đau mạn tính – Chronic pain control strategy |
| 975 | 骨延长术术后患者教育手册 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiàoyù shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn bệnh nhân – Patient education manual |
| 976 | 骨延长术术后肌肉萎缩干预方法 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu wěisuō gānyù fāngfǎ) – Phương pháp can thiệp teo cơ – Muscle atrophy intervention method |
| 977 | 骨延长术术后关节功能训练模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié gōngnéng xùnliàn móxíng) – Mô hình tập chức năng khớp – Joint function training model |
| 978 | 骨延长术术后心理康复量表 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ kāngfù liàngbiǎo) – Thang đo phục hồi tâm lý – Psychological recovery scale |
| 979 | 骨延长术术后步态稳定性训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài wěndìngxìng xùnliàn) – Tập luyện ổn định dáng đi – Gait stability training |
| 980 | 骨延长术术后康复能力自评表 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù nénglì zìpíng biǎo) – Phiếu tự đánh giá khả năng hồi phục – Rehab ability self-assessment form |
| 981 | 骨延长术术后感染防控程序 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnrǎn fángkòng chéngxù) – Quy trình phòng ngừa nhiễm trùng – Infection prevention protocol |
| 982 | 骨延长术术后复健视频课程 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùjiàn shìpín kèchéng) – Khóa học video phục hồi chức năng – Rehab video course |
| 983 | 骨延长术术后个体康复评估表 (gǔ yáncháng shù shùhòu gètǐ kāngfù pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá hồi phục cá nhân – Individual rehab assessment sheet |
| 984 | 骨延长术术后支具适配报告 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhījù shìpèi bàogào) – Báo cáo điều chỉnh nẹp – Brace fitting report |
| 985 | 骨延长术术后瘢痕干预方法 (gǔ yáncháng shù shùhòu bānhén gānyù fāngfǎ) – Phương pháp can thiệp sẹo – Scar intervention method |
| 986 | 骨延长术术后精神健康评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīngshén jiànkāng pínggū) – Đánh giá sức khỏe tinh thần – Mental health assessment |
| 987 | 骨延长术术后术后疼痛管理日志 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng guǎnlǐ rìzhì) – Nhật ký quản lý đau – Pain management log |
| 988 | 骨延长术术后患者教育APP (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiàoyù APP) – Ứng dụng hướng dẫn bệnh nhân – Patient education app |
| 989 | 骨延长术术后异位骨化跟踪系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìwèi gǔhuà gēnzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi vôi hóa lệch vị trí – Ectopic ossification tracking system |
| 990 | 骨延长术术后情绪支持小组 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù zhīchí xiǎozǔ) – Nhóm hỗ trợ cảm xúc – Emotional support group |
| 991 | 骨延长术术后锻炼依从日志 (gǔ yáncháng shù shùhòu duànliàn yīcóng rìzhì) – Nhật ký tuân thủ luyện tập – Exercise compliance log |
| 992 | 骨延长术术后复健阻力训练指导 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùjiàn zǔlì xùnliàn zhǐdǎo) – Hướng dẫn luyện sức kháng – Resistance training guidance |
| 993 | 骨延长术术后关节灵活性干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié línghuóxìng gānyù) – Can thiệp độ linh hoạt khớp – Joint flexibility intervention |
| 994 | 骨延长术术后康复检查表 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù jiǎnchá biǎo) – Phiếu kiểm tra phục hồi – Rehab checklist |
| 995 | 骨延长术术后下肢力量训练设备 (gǔ yáncháng shù shùhòu xiàzhī lìliàng xùnliàn shèbèi) – Thiết bị tập chân – Lower limb strength training device |
| 996 | 骨延长术术后步态训练APP (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài xùnliàn APP) – Ứng dụng luyện dáng đi – Gait training app |
| 997 | 骨延长术术后骨愈合影像分析工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yùhé yǐngxiàng fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích hình ảnh liền xương – Bone healing imaging analysis tool |
| 998 | 骨延长术术后功能监测平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng jiāncè píngtái) – Nền tảng theo dõi chức năng – Functional monitoring platform |
| 999 | 骨延长术术后矫形器佩戴评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiǎoxíngqì pèidài pínggū) – Đánh giá đeo dụng cụ chỉnh hình – Orthosis wearing evaluation |
| 1000 | 骨延长术术后多层次干预模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu duō céngcì gānyù móxíng) – Mô hình can thiệp đa tầng – Multilevel intervention model |
| 1001 | 骨延长术术后恢复曲线图 (gǔ yáncháng shù shùhòu huīfù qūxiàn tú) – Đồ thị hồi phục – Recovery curve chart |
| 1002 | 骨延长术术后心理干预问卷 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ gānyù wènjuàn) – Bảng khảo sát can thiệp tâm lý – Psychological intervention questionnaire |
| 1003 | 骨延长术术后康复智能监测设备 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù zhìnéng jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát phục hồi thông minh – Smart rehab monitoring device |
| 1004 | 骨延长术术后功能评估模板 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng pínggū móbǎn) – Mẫu đánh giá chức năng – Functional evaluation template |
| 1005 | 骨延长术术后足部负重评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu zúbù fùzhòng pínggū) – Đánh giá sức chịu đựng của bàn chân – Foot weight-bearing assessment |
| 1006 | 骨延长术术后患者生活适应情况调查 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě shēnghuó shìyìng qíngkuàng diàochá) – Khảo sát khả năng thích nghi cuộc sống – Life adaptation survey |
| 1007 | 骨延长术术后疼痛应对工具包 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng yìngduì gōngjù bāo) – Bộ công cụ đối phó đau – Pain coping toolkit |
| 1008 | 骨延长术术后康复远程指导系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yuǎnchéng zhǐdǎo xìtǒng) – Hệ thống hướng dẫn phục hồi từ xa – Remote rehab guidance system |
| 1009 | 骨延长术术后术后感知反馈分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnzhī fǎnkuì fēnxī) – Phân tích phản hồi cảm nhận sau phẫu thuật – Postoperative perception feedback analysis |
| 1010 | 骨延长术术后骨结构稳定性评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ jiégòu wěndìngxìng píngfēn) – Chấm điểm độ ổn định cấu trúc xương – Bone structural stability score |
| 1011 | 骨延长术术后肢体协调性训练计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ xiétiáoxìng xùnliàn jìhuà) – Kế hoạch tập phối hợp tay chân – Limb coordination training plan |
| 1012 | 骨延长术术后远期功能预后分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnqī gōngnéng yùhòu fēnxī) – Phân tích tiên lượng chức năng dài hạn – Long-term functional prognosis analysis |
| 1013 | 骨延长术术后虚弱综合征干预指南 (gǔ yáncháng shù shùhòu xūruò zōnghé zhēng gānyù zhǐnán) – Hướng dẫn xử lý hội chứng suy nhược – Frailty intervention guideline |
| 1014 | 骨延长术术后自主康复追踪工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ kāngfù zhuīzōng gōngjù) – Công cụ theo dõi tự phục hồi – Self-rehab tracking tool |
| 1015 | 骨延长术术后神经反应迟缓识别 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng fǎnyìng chíhuǎn shíbié) – Nhận biết phản ứng thần kinh chậm – Delayed neural response detection |
| 1016 | 骨延长术术后虚拟现实康复训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu xūnǐ xiànshí kāngfù xùnliàn) – Tập hồi phục bằng thực tế ảo – VR-based rehab training |
| 1017 | 骨延长术术后术后恐惧心理干预 (gǔ yáncháng shù shùhòu kǒngjù xīnlǐ gānyù) – Can thiệp tâm lý sợ hãi sau mổ – Post-surgical fear intervention |
| 1018 | 骨延长术术后并发症筛查清单 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng shāichá qīngdān) – Danh mục sàng lọc biến chứng – Complication screening checklist |
| 1019 | 骨延长术术后康复动机评估模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù dòngjī pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá động lực hồi phục – Rehab motivation assessment model |
| 1020 | 骨延长术术后肌肉功能恢复跟踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu gōngnéng huīfù gēnzōng) – Theo dõi phục hồi chức năng cơ – Muscle function recovery tracking |
| 1021 | 骨延长术术后并发症数据库 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu biến chứng – Complication database |
| 1022 | 骨延长术术后异常骨再生控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìcháng gǔ zàishēng kòngzhì) – Kiểm soát tái tạo xương bất thường – Abnormal bone regeneration control |
| 1023 | 骨延长术术后皮肤坏死识别机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū huàisǐ shíbié jīzhì) – Cơ chế nhận biết hoại tử da – Skin necrosis detection mechanism |
| 1024 | 骨延长术术后神经再生监测系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng zàishēng jiāncè xìtǒng) – Hệ thống theo dõi tái tạo thần kinh – Nerve regeneration monitoring system |
| 1025 | 骨延长术术后骨质疏松干预计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhì shūsōng gānyù jìhuà) – Kế hoạch can thiệp loãng xương – Osteoporosis intervention plan |
| 1026 | 骨延长术术后电刺激治疗方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu diàn cìjī zhìliáo fāng’àn) – Phác đồ điều trị kích thích điện – Electrical stimulation therapy plan |
| 1027 | 骨延长术术后应激反应干预策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìngjī fǎnyìng gānyù cèlüè) – Chiến lược can thiệp phản ứng stress – Stress response intervention strategy |
| 1028 | 骨延长术术后骨延迟愈合预警系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yánchí yùhé yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo liền xương chậm – Delayed union alert system |
| 1029 | 骨延长术术后假关节形成防控机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiǎ guānjié xíngchéng fángkòng jīzhì) – Cơ chế ngăn ngừa khớp giả – Pseudoarthrosis prevention mechanism |
| 1030 | 骨延长术术后神经压迫诊断流程 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng yāpò zhěnduàn liúchéng) – Quy trình chẩn đoán chèn ép thần kinh – Nerve compression diagnostic pathway |
| 1031 | 骨延长术术后肢体畸形风险评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ jīxíng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ dị dạng chi – Limb deformity risk assessment |
| 1032 | 骨延长术术后康复行为干预模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù xíngwéi gānyù móxíng) – Mô hình can thiệp hành vi hồi phục – Rehab behavior intervention model |
| 1033 | 骨延长术术后术区压痛分析系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū yātòng fēnxī xìtǒng) – Hệ thống phân tích điểm đau – Tenderness analysis system |
| 1034 | 骨延长术术后骨桥形成监测机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔqiáo xíngchéng jiāncè jīzhì) – Cơ chế theo dõi hình thành cầu xương – Bone bridge formation monitoring |
| 1035 | 骨延长术术后下肢功能评分表 (gǔ yáncháng shù shùhòu xiàzhī gōngnéng píngfēn biǎo) – Phiếu chấm điểm chức năng chi dưới – Lower limb function score sheet |
| 1036 | 骨延长术术后术区感染等级分级 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū gǎnrǎn děngjí fēnjí) – Phân cấp mức độ nhiễm trùng – Infection severity grading |
| 1037 | 骨延长术术后血肿吸收观察记录 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèzhǒng xīshōu guānchá jìlù) – Ghi chú theo dõi tan máu tụ – Hematoma absorption observation log |
| 1038 | 骨延长术术后心理弹性测评工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tánxìng cèpíng gōngjù) – Công cụ đo khả năng thích nghi tinh thần – Psychological resilience assessment tool |
| 1039 | 骨延长术术后感染菌株鉴定平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnrǎn jūnzhū jiàndìng píngtái) – Nền tảng xác định vi khuẩn nhiễm – Pathogen identification platform |
| 1040 | 骨延长术术后皮肤张力监控系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu pífū zhānglì jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát sức căng da – Skin tension monitoring system |
| 1041 | 骨延长术术后康复依从性跟踪平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīcóngxìng gēnzōng píngtái) – Nền tảng theo dõi tuân thủ phục hồi – Rehab adherence tracking platform |
| 1042 | 骨延长术术后术后组织学评估流程 (gǔ yáncháng shù shùhòu zǔzhīxué pínggū liúchéng) – Quy trình đánh giá mô học – Histological evaluation procedure |
| 1043 | 骨延长术术后多维度疼痛测量工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu duōwéidù téngtòng cèliáng gōngjù) – Công cụ đo lường đau đa chiều – Multidimensional pain measurement tool |
| 1044 | 骨延长术术后心理障碍干预指南 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ zhàng’ài gānyù zhǐnán) – Hướng dẫn can thiệp rối loạn tâm lý – Psychological disorder intervention guideline |
| 1045 | 骨延长术术后术中异常记录模板 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùzhōng yìcháng jìlù móbǎn) – Mẫu ghi nhận bất thường trong mổ – Intraoperative abnormality log template |
| 1046 | 骨延长术术后术后功能持续追踪计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng chíxù zhuīzōng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi chức năng dài hạn – Long-term function tracking plan |
| 1047 | 骨延长术术后康复依赖评估表 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīlài pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá mức độ phụ thuộc hồi phục – Rehab dependence assessment sheet |
| 1048 | 骨延长术术后虚拟训练反馈系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu xūnǐ xùnliàn fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi luyện tập thực tế ảo – VR training feedback system |
| 1049 | 骨延长术术后血液指标变化图表 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyè zhǐbiāo biànhuà túbiǎo) – Biểu đồ thay đổi chỉ số máu – Blood parameter variation chart |
| 1050 | 骨延长术术后术后适应障碍监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu shìyìng zhàng’ài jiānkòng) – Giám sát rối loạn thích nghi – Post-op adjustment disorder monitoring |
| 1051 | 骨延长术术后疲劳指数评估工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu píláo zhǐshù pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá chỉ số mệt mỏi – Fatigue index assessment tool |
| 1052 | 骨延长术术后外固定器更换指南 (gǔ yáncháng shù shùhòu wài gùdìngqì gēnghuàn zhǐnán) – Hướng dẫn thay khung cố định ngoài – External fixator replacement guideline |
| 1053 | 骨延长术术后骨强度恢复预测模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ qiángdù huīfù yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán hồi phục sức bền xương – Bone strength recovery prediction model |
| 1054 | 骨延长术术后术后患者满意度指数 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě mǎnyì dù zhǐshù) – Chỉ số hài lòng sau phẫu thuật – Postoperative satisfaction index |
| 1055 | 骨延长术术后局部循环监控系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu júbù xúnhuán jiānkòng xìtǒng) – Hệ thống giám sát tuần hoàn cục bộ – Local circulation monitoring system |
| 1056 | 骨延长术术后慢性发炎反应管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu mànxìng fāyán fǎnyìng guǎnlǐ) – Quản lý phản ứng viêm mạn tính – Chronic inflammation response management |
| 1057 | 骨延长术术后影像对照分析工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu yǐngxiàng duìzhào fēnxī gōngjù) – Công cụ phân tích đối chiếu hình ảnh – Imaging comparison analysis tool |
| 1058 | 骨延长术术后运动评估报告生成系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng pínggū bàogào shēngchéng xìtǒng) – Hệ thống tạo báo cáo đánh giá vận động – Movement assessment report generator |
| 1059 | 骨延长术术后术后康复数据库管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù shùjùkù guǎnlǐ) – Quản lý cơ sở dữ liệu phục hồi – Rehab database management |
| 1060 | 骨延长术术后术区感觉异常图谱 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū gǎnjué yìcháng túpǔ) – Bản đồ cảm giác bất thường vùng mổ – Abnormal sensation mapping |
| 1061 | 骨延长术术后术后活动限制分级标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu huódòng xiànzhì fēnjí biāozhǔn) – Chuẩn phân cấp hạn chế vận động – Activity limitation grading criteria |
| 1062 | 骨延长术术后组织愈合障碍预测工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu zǔzhī yùhé zhàng’ài yùcè gōngjù) – Công cụ dự đoán rối loạn lành mô – Tissue healing disorder prediction tool |
| 1063 | 骨延长术术后术后失衡矫正指南 (gǔ yáncháng shù shùhòu shīhéng jiǎozhèng zhǐnán) – Hướng dẫn điều chỉnh mất cân bằng – Post-op imbalance correction guideline |
| 1064 | 骨延长术术后术区皮肤张力模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū pífū zhānglì móxíng) – Mô hình lực căng da vùng mổ – Surgical skin tension model |
| 1065 | 骨延长术术后康复目标设定系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù mùbiāo shèdìng xìtǒng) – Hệ thống đặt mục tiêu phục hồi – Rehab goal-setting system |
| 1066 | 骨延长术术后术区张力释放技术 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū zhānglì shìfàng jìshù) – Kỹ thuật giải phóng sức căng mô – Tissue tension release technique |
| 1067 | 骨延长术术后监测与反馈系统升级 (gǔ yáncháng shù shùhòu jiāncè yǔ fǎnkuì xìtǒng shēngjí) – Nâng cấp hệ thống phản hồi và giám sát – Monitoring & feedback system upgrade |
| 1068 | 骨延长术术后术后护理质量评价表 (gǔ yáncháng shù shùhòu hùlǐ zhìliàng píngjià biǎo) – Phiếu đánh giá chất lượng điều dưỡng – Nursing quality evaluation sheet |
| 1069 | 骨延长术术后疼痛感知评分机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng gǎnzhī píngfēn jīzhì) – Cơ chế chấm điểm nhận thức đau – Pain perception scoring mechanism |
| 1070 | 骨延长术术后术后辅助支架负荷监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhījià fùhè jiānkòng) – Giám sát tải trọng khung phụ – Auxiliary frame load monitoring |
| 1071 | 骨延长术术后愈合时间预测模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùhé shíjiān yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán thời gian liền xương – Bone healing time prediction model |
| 1072 | 骨延长术术后肢体疲劳恢复指数 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhītǐ píláo huīfù zhǐshù) – Chỉ số hồi phục mệt mỏi chi thể – Limb fatigue recovery index |
| 1073 | 骨延长术术后康复依从行为模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù yīcóng xíngwéi móxíng) – Mô hình hành vi tuân thủ phục hồi – Rehab adherence behavior model |
| 1074 | 骨延长术术后功能恢复预警指标 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng huīfù yùjǐng zhǐbiāo) – Chỉ số cảnh báo phục hồi chức năng – Functional recovery warning indicator |
| 1075 | 骨延长术术后动态平衡训练计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu dòngtài pínghéng xùnliàn jìhuà) – Kế hoạch tập thăng bằng động – Dynamic balance training plan |
| 1076 | 骨延长术术后软组织粘连风险管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎn zǔzhī zhānlián fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý nguy cơ dính mô mềm – Soft tissue adhesion risk management |
| 1077 | 骨延长术术后营养支持评估体系 (gǔ yáncháng shù shùhòu yíngyǎng zhīchí pínggū tǐxì) – Hệ thống đánh giá hỗ trợ dinh dưỡng – Nutritional support assessment system |
| 1078 | 骨延长术术后心理弹性提升训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tánxìng tíshēng xùnliàn) – Luyện tăng khả năng tâm lý thích nghi – Psychological resilience enhancement training |
| 1079 | 骨延长术术后炎症标志物监测表 (gǔ yáncháng shù shùhòu yánzhèng biāozhìwù jiāncè biǎo) – Bảng theo dõi chỉ dấu viêm – Inflammation marker monitoring chart |
| 1080 | 骨延长术术后术区感觉恢复路径 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū gǎnjué huīfù lùjìng) – Lộ trình phục hồi cảm giác vùng mổ – Surgical site sensation recovery pathway |
| 1081 | 骨延长术术后患者家庭照护手册 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě jiātíng zhàohù shǒucè) – Sổ tay chăm sóc tại nhà – Home caregiving manual |
| 1082 | 骨延长术术后疼痛管理个案分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng guǎnlǐ gè’àn fēnxī) – Phân tích trường hợp quản lý đau – Pain management case analysis |
| 1083 | 骨延长术术后生物力学评估模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēngwù lìxué pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá cơ sinh học – Biomechanical evaluation model |
| 1084 | 骨延长术术后步态异常早期识别系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài yìcháng zǎoqī shíbié xìtǒng) – Hệ thống phát hiện sớm dáng đi bất thường – Early gait abnormality detection system |
| 1085 | 骨延长术术后骨愈合进度实时追踪 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yùhé jìndù shíshí zhuīzōng) – Theo dõi tiến độ liền xương theo thời gian thực – Real-time bone healing tracking |
| 1086 | 骨延长术术后术中神经保护策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùzhōng shénjīng bǎohù cèlüè) – Chiến lược bảo vệ thần kinh trong mổ – Intraoperative nerve protection strategy |
| 1087 | 骨延长术术后情绪波动干预手段 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù bōdòng gānyù shǒuduàn) – Biện pháp can thiệp cảm xúc dao động – Emotional fluctuation intervention approach |
| 1088 | 骨延长术术后康复跟踪档案系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù gēnzōng dàng’àn xìtǒng) – Hệ thống hồ sơ theo dõi hồi phục – Rehab tracking records system |
| 1089 | 骨延长术术后肌肉协调训练平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu xiétiáo xùnliàn píngtái) – Nền tảng luyện phối hợp cơ – Muscle coordination training platform |
| 1090 | 骨延长术术后术后并发感染分型 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfā gǎnrǎn fēnxíng) – Phân loại nhiễm trùng hậu phẫu – Postoperative infection classification |
| 1091 | 骨延长术术后患者运动心理评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu huànzhě yùndòng xīnlǐ pínggū) – Đánh giá tâm lý vận động bệnh nhân – Exercise psychology evaluation |
| 1092 | 骨延长术术后康复阶段量化标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù jiēduàn liànghuà biāozhǔn) – Chuẩn hóa giai đoạn phục hồi – Quantitative rehab staging criteria |
| 1093 | 骨延长术术后术后肌张力管理策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu jī zhānglì guǎnlǐ cèlüè) – Chiến lược kiểm soát trương lực cơ – Muscle tone management strategy |
| 1094 | 骨延长术术后术后神经疼痛干预计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng téngtòng gānyù jìhuà) – Kế hoạch can thiệp đau thần kinh – Neuropathic pain intervention plan |
| 1095 | 骨延长术术后骨断端稳定性评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ duànduān wěndìngxìng píngfēn) – Chấm điểm độ vững đoạn xương – Bone segment stability score |
| 1096 | 骨延长术术后康复依从性行为激励机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu yīcóngxìng xíngwéi jīlì jīzhì) – Cơ chế khuyến khích hành vi tuân thủ – Rehab compliance incentive mechanism |
| 1097 | 骨延长术术后伤口闭合质量评估表 (gǔ yáncháng shù shùhòu shāngkǒu bìhé zhìliàng pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá chất lượng lành vết thương – Wound closure quality assessment form |
| 1098 | 骨延长术术后远期运动功能追踪计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnqī yùndòng gōngnéng zhuīzōng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi chức năng vận động dài hạn – Long-term motor function tracking |
| 1099 | 骨延长术术后术中影像导航技术评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu yǐngxiàng dǎoháng jìshù pínggū) – Đánh giá kỹ thuật dẫn đường hình ảnh – Intraoperative imaging navigation evaluation |
| 1100 | 骨延长术术后康复路径个性化制定平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù lùjìng gèxìnghuà zhìdìng píngtái) – Nền tảng lập trình phục hồi cá nhân – Personalized rehab planning platform |
| 1101 | 骨延长术术后术区神经敏感度评估工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū shénjīng mǐngǎndù pínggū gōngjù) – Công cụ đo độ nhạy cảm thần kinh vùng mổ – Nerve sensitivity assessment tool |
| 1102 | 骨延长术术后骨痂形成过程监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔjiá xíngchéng guòchéng jiānkòng) – Giám sát quá trình hình thành callus xương – Callus formation monitoring |
| 1103 | 骨延长术术后肌腱紧张程度评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu jījìn jǐnzhāng chéngdù pínggū) – Đánh giá độ căng của gân – Tendon tension evaluation |
| 1104 | 骨延长术术后局部血流动力学分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu júbù xuèliú dònglìxué fēnxī) – Phân tích huyết động học cục bộ – Local hemodynamic analysis |
| 1105 | 骨延长术术后肌肉再生路径设计 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu zàishēng lùjìng shèjì) – Thiết kế lộ trình tái sinh cơ – Muscle regeneration pathway design |
| 1106 | 骨延长术术后术后支架稳定性测试 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhījià wěndìngxìng cèshì) – Kiểm tra độ ổn định khung cố định – External fixator stability test |
| 1107 | 骨延长术术后神经功能恢复进程图 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng gōngnéng huīfù jìnchéng tú) – Biểu đồ tiến trình phục hồi thần kinh – Nerve recovery progress chart |
| 1108 | 骨延长术术后步态分析智能算法 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài fēnxī zhìnéng suànfǎ) – Thuật toán thông minh phân tích dáng đi – Smart gait analysis algorithm |
| 1109 | 骨延长术术后骨骼重塑跟踪平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé chóngsù gēnzōng píngtái) – Nền tảng theo dõi tái cấu trúc xương – Bone remodeling tracking platform |
| 1110 | 骨延长术术后术后血氧水平监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyǎng shuǐpíng jiāncè) – Giám sát mức oxy máu – Post-op blood oxygen monitoring |
| 1111 | 骨延长术术后患者步行能力评估表 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùxíng nénglì pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá khả năng đi lại – Walking ability evaluation form |
| 1112 | 骨延长术术后术区神经传导速度检测 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū shénjīng chuándǎo sùdù jiǎncè) – Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh – Nerve conduction velocity test |
| 1113 | 骨延长术术后情绪支持干预机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù zhīchí gānyù jīzhì) – Cơ chế hỗ trợ tâm lý – Emotional support intervention mechanism |
| 1114 | 骨延长术术后术后肿胀管理策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhǒngzhàng guǎnlǐ cèlüè) – Chiến lược kiểm soát sưng tấy – Swelling management strategy |
| 1115 | 骨延长术术后患者自我评估问卷 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìwǒ pínggū wènjuàn) – Bảng câu hỏi tự đánh giá – Patient self-assessment questionnaire |
| 1116 | 骨延长术术后骨端接触质量分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔduān jiēchù zhìliàng fēnxī) – Phân tích chất lượng tiếp xúc đầu xương – Bone end contact quality analysis |
| 1117 | 骨延长术术后运动姿势矫正训练 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng zīshì jiǎozhèng xùnliàn) – Tập chỉnh sửa tư thế vận động – Posture correction training |
| 1118 | 骨延长术术后康复计划执行率监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù jìhuà zhíxíng lǜ jiāncè) – Giám sát tỷ lệ thực hiện kế hoạch phục hồi – Rehab plan compliance tracking |
| 1119 | 骨延长术术后术中实时监控平台 (gǔ yáncháng shù shùzhōng shíshí jiānkòng píngtái) – Nền tảng giám sát thời gian thực trong mổ – Intraoperative real-time monitoring platform |
| 1120 | 骨延长术术后骨密度变化趋势图 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ mìdù biànhuà qūshì tú) – Biểu đồ xu hướng thay đổi mật độ xương – Bone density trend chart |
| 1121 | 骨延长术术后术区炎症反应评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū yánzhèng fǎnyìng píngfēn) – Đánh giá phản ứng viêm vùng phẫu thuật – Surgical site inflammation scoring |
| 1122 | 骨延长术术后外固定装置并发症预防 (gǔ yáncháng shù shùhòu wài gùdìng zhuāngzhì bìngfāzhèng yùfáng) – Ngăn ngừa biến chứng từ thiết bị cố định ngoài – External fixator complication prevention |
| 1123 | 骨延长术术后术区温度监测工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū wēndù jiāncè gōngjù) – Dụng cụ theo dõi nhiệt độ vùng mổ – Surgical site temperature monitoring tool |
| 1124 | 骨延长术术后心理应激评分标准 (gǔ yáncháng shù shùhòu xīnlǐ yìngjī píngfēn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chấm điểm căng thẳng tâm lý – Psychological stress scoring standard |
| 1125 | 骨延长术术后术后休息时间优化方案 (gǔ yáncháng shù shùhòu xiūxí shíjiān yōuhuà fāng’àn) – Phương án tối ưu thời gian nghỉ ngơi – Rest time optimization plan |
| 1126 | 骨延长术术后功能退化风险预测 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng tuìhuà fēngxiǎn yùcè) – Dự đoán nguy cơ suy giảm chức năng – Functional decline risk prediction |
| 1127 | 骨延长术术后术后穿戴辅具适配评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāndài fǔjù shìpèi pínggū) – Đánh giá khả năng sử dụng dụng cụ hỗ trợ – Assistive device compatibility assessment |
| 1128 | 骨延长术术后骨移位预警系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yíwèi yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo lệch xương – Bone displacement alert system |
| 1129 | 骨延长术术后术后疲劳管理平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu píláo guǎnlǐ píngtái) – Nền tảng quản lý mệt mỏi – Fatigue management platform |
| 1130 | 骨延长术术后术区组织灌注评估工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu zǔzhī guànzhù pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá tưới máu mô – Tissue perfusion assessment tool |
| 1131 | 骨延长术术后术后康复路径图谱 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù lùjìng túpǔ) – Bản đồ lộ trình phục hồi – Rehab pathway mapping |
| 1132 | 骨延长术术后血液检查指标监控平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyè jiǎnchá zhǐbiāo jiānkòng píngtái) – Nền tảng giám sát chỉ số xét nghiệm máu – Blood test indicator monitoring platform |
| 1133 | 骨延长术术后术中并发症即刻响应系统 (gǔ yáncháng shù shùzhōng bìngfāzhèng jíkè xiǎngyìng xìtǒng) – Hệ thống phản ứng tức thì với biến chứng – Intraoperative complication rapid response system |
| 1134 | 骨延长术术后术后长期跟踪管理平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu chángqī gēnzōng guǎnlǐ píngtái) – Nền tảng quản lý theo dõi lâu dài – Long-term follow-up management platform |
| 1135 | 骨延长术术后情绪障碍识别系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu qíngxù zhàng’ài shíbié xìtǒng) – Hệ thống phát hiện rối loạn cảm xúc – Emotional disorder detection system |
| 1136 | 骨延长术术后术中风险预测智能模型 (gǔ yáncháng shù shùzhōng fēngxiǎn yùcè zhìnéng móxíng) – Mô hình AI dự đoán rủi ro khi mổ – Smart intraoperative risk prediction model |
| 1137 | 骨延长术术后骨再生速度量化评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ zàishēng sùdù liànghuà pínggū) – Đánh giá định lượng tốc độ tái tạo xương – Quantitative bone regeneration assessment |
| 1138 | 骨延长术术后关节活动度恢复跟踪表 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié huódòng dù huīfù gēnzōng biǎo) – Bảng theo dõi mức độ hồi phục vận động khớp – Joint range of motion recovery tracker |
| 1139 | 骨延长术术后术后栓塞风险识别机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu shuānsè fēngxiǎn shíbié jīzhì) – Cơ chế phát hiện nguy cơ tắc mạch – Embolism risk identification mechanism |
| 1140 | 骨延长术术后术区温度异常识别系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu shùqū wēndù yìcháng shíbié xìtǒng) – Hệ thống nhận diện bất thường nhiệt độ vùng mổ – Surgical site temperature anomaly detection |
| 1141 | 骨延长术术后康复时间表个性化制定 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù shíjiānbiǎo gèxìnghuà zhìdìng) – Lập thời gian biểu phục hồi cá nhân hóa – Personalized rehab timeline design |
| 1142 | 骨延长术术后术后骨骼对线评估系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé duìxiàn pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá căn chỉnh xương – Bone alignment assessment system |
| 1143 | 骨延长术术后并发症管理多维数据库 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfāzhèng guǎnlǐ duōwéi shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu đa chiều quản lý biến chứng – Multidimensional complication database |
| 1144 | 骨延长术术后术后自主训练指导平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ xùnliàn zhǐdǎo píngtái) – Nền tảng hướng dẫn luyện tập chủ động – Self-rehab guidance platform |
| 1145 | 骨延长术术后术后活动能力评分量表 (gǔ yáncháng shù shùhòu huódòng nénglì píngfēn liàngbiǎo) – Thang đo năng lực vận động – Activity capacity scoring scale |
| 1146 | 骨延长术术后术后疼痛位置定位系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu téngtòng wèizhì dìngwèi xìtǒng) – Hệ thống định vị vị trí đau – Pain localization system |
| 1147 | 骨延长术术后手术记录智能分析平台 (gǔ yáncháng shù shùhòu shǒushù jìlù zhìnéng fēnxī píngtái) – Nền tảng phân tích hồ sơ phẫu thuật thông minh – Smart surgery record analysis platform |
| 1148 | 骨延长术术后术后感染预警算法引擎 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnrǎn yùjǐng suànfǎ yǐnqíng) – Công cụ cảnh báo nhiễm trùng bằng AI – Infection alert algorithm engine |
| 1149 | 骨延长术术后术后跌倒风险评估工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu diēdǎo fēngxiǎn pínggū gōngjù) – Công cụ đánh giá nguy cơ té ngã – Fall risk assessment tool |
| 1150 | 骨延长术术后术后智能穿戴监测系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhìnéng chuāndài jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát bằng thiết bị đeo thông minh – Smart wearable monitoring system |
| 1151 | 骨延长术术后术后血流再建预测工具 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèliú zàijiàn yùcè gōngjù) – Công cụ dự đoán tái lập tuần hoàn máu – Blood reperfusion prediction tool |
| 1152 | 伊利扎罗夫固定器 (yīlìzhāluówū gùdìngqì) – Khung cố định Ilizarov – Ilizarov fixator |
| 1153 | 骨截骨术 (gǔ jiégǔ shù) – Thủ thuật cắt xương – Osteotomy |
| 1154 | 骨骼牵引 (gǔgé qiānyǐn) – Kéo giãn xương – Bone traction |
| 1155 | 软组织牵拉 (ruǎn zǔzhī qiānlā) – Kéo giãn mô mềm – Soft tissue stretching |
| 1156 | 骨愈合 (gǔ yùhé) – Sự liền xương – Bone healing |
| 1157 | 骨缝隙 (gǔ fèngxì) – Khoảng cách giữa hai đầu xương – Bone gap |
| 1158 | 延长节奏 (yáncháng jiézòu) – Nhịp độ kéo dài – Lengthening rhythm |
| 1159 | 每日延长量 (měirì yáncháng liàng) – Mức kéo dài mỗi ngày – Daily lengthening rate |
| 1160 | 骨延长速度 (gǔ yáncháng sùdù) – Tốc độ kéo dài xương – Bone distraction speed |
| 1161 | 骨延长长度 (gǔ yáncháng chángdù) – Chiều dài kéo dài – Lengthening distance |
| 1162 | 骨延长限度 (gǔ yáncháng xiàndù) – Giới hạn kéo dài – Lengthening limit |
| 1163 | 骨愈合不良 (gǔ yùhé bùliáng) – Liền xương kém – Poor bone healing |
| 1164 | 延迟愈合 (yánchí yùhé) – Liền xương chậm – Delayed union |
| 1165 | 骨不连 (gǔ bùlián) – Không liền xương – Non-union |
| 1166 | 骨折再发生 (gǔzhé zàifāshēng) – Gãy lại xương – Refracture |
| 1167 | 骨折稳定性 (gǔzhé wěndìngxìng) – Độ ổn định của xương – Fracture stability |
| 1168 | 骨固定失败 (gǔ gùdìng shībài) – Cố định thất bại – Fixation failure |
| 1169 | 骨端旋转畸形 (gǔduān xuánzhuǎn jīxíng) – Biến dạng xoay đầu xương – Rotational deformity |
| 1170 | 骨骼轴线偏移 (gǔgé zhóuxiàn piānyí) – Lệch trục xương – Axis deviation |
| 1171 | 神经牵拉损伤 (shénjīng qiānlā sǔnshāng) – Tổn thương do kéo giãn thần kinh – Nerve stretch injury |
| 1172 | 神经麻木 (shénjīng mámù) – Tê thần kinh – Nerve numbness |
| 1173 | 神经功能障碍 (shénjīng gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn chức năng thần kinh – Nerve dysfunction |
| 1174 | 血管损伤 (xiěguǎn sǔnshāng) – Tổn thương mạch máu – Vascular injury |
| 1175 | 血肿形成 (xuèzhǒng xíngchéng) – Hình thành tụ máu – Hematoma formation |
| 1176 | 表浅感染 (biǎoqiǎn gǎnrǎn) – Nhiễm trùng nông – Superficial infection |
| 1177 | 针道感染 (zhēndào gǎnrǎn) – Nhiễm trùng lỗ xuyên – Pin tract infection |
| 1178 | 抗生素治疗 (kàngshēngsù zhìliáo) – Điều trị kháng sinh – Antibiotic therapy |
| 1179 | 关节活动受限 (guānjié huódòng shòuxiàn) – Hạn chế vận động khớp – Limited joint mobility |
| 1180 | 肌肉萎缩 (jīròu wěisuō) – Teo cơ – Muscle atrophy |
| 1181 | 肌肉紧张 (jīròu jǐnzhāng) – Căng cơ – Muscle tension |
| 1182 | 康复训练 (kāngfù xùnliàn) – Tập phục hồi – Rehabilitation training |
| 1183 | 被动活动训练 (bèidòng huódòng xùnliàn) – Tập vận động thụ động – Passive motion training |
| 1184 | 主动肌力训练 (zhǔdòng jīlì xùnliàn) – Tập tăng sức cơ chủ động – Active muscle strength training |
| 1185 | 负重训练 (fùzhòng xùnliàn) – Tập chịu lực – Weight-bearing training |
| 1186 | 步态训练 (bùtài xùnliàn) – Tập dáng đi – Gait training |
| 1187 | 行走辅助器具 (xíngzǒu fǔzhù qìjù) – Dụng cụ hỗ trợ đi lại – Walking aid |
| 1188 | 石膏固定 (shígāo gùdìng) – Cố định bằng bó bột – Cast fixation |
| 1189 | 螺钉松动 (luódīng sōngdòng) – Ốc vít lỏng – Screw loosening |
| 1190 | 钢钉断裂 (gāngdīng duànliè) – Gãy đinh thép – Pin breakage |
| 1191 | 骨折复位 (gǔzhé fùwèi) – Nắn chỉnh gãy xương – Fracture reduction |
| 1192 | 康复随访 (kāngfù suífǎng) – Theo dõi phục hồi – Rehab follow-up |
| 1193 | 骨折对位 (gǔzhé duìwèi) – Căn chỉnh vị trí gãy xương – Fracture alignment |
| 1194 | 骨折对线 (gǔzhé duìxiàn) – Căn chỉnh trục xương – Fracture axis alignment |
| 1195 | 外固定支架拆除 (wài gùdìng zhījià chāichú) – Tháo bỏ khung cố định ngoài – External fixator removal |
| 1196 | 骨延长终止时间 (gǔ yáncháng zhōngzhǐ shíjiān) – Thời điểm dừng kéo dài – Distraction end time |
| 1197 | 骨段稳定期 (gǔduàn wěndìng qī) – Giai đoạn ổn định xương – Bone consolidation phase |
| 1198 | 骨痂形成期 (gǔjiá xíngchéng qī) – Giai đoạn hình thành callus – Callus formation stage |
| 1199 | 骨痂成熟 (gǔjiá chéngshú) – Callus trưởng thành – Mature callus |
| 1200 | 骨密度监测 (gǔ mìdù jiāncè) – Theo dõi mật độ xương – Bone density monitoring |
| 1201 | 骨强度评估 (gǔ qiángdù pínggū) – Đánh giá độ chắc xương – Bone strength evaluation |
| 1202 | 骨延长设备维护 (gǔ yáncháng shèbèi wéihù) – Bảo trì thiết bị kéo dài xương – Distraction device maintenance |
| 1203 | 固定针清洁 (gùdìng zhēn qīngjié) – Vệ sinh kim cố định – Pin cleaning |
| 1204 | 钢针更换 (gāngzhēn gēnghuàn) – Thay thế kim thép – Pin replacement |
| 1205 | 术后复查 (shùhòu fùchá) – Tái khám sau mổ – Postoperative re-examination |
| 1206 | 术后影像学检查 (shùhòu yǐngxiàngxué jiǎnchá) – Chụp chiếu sau mổ – Post-op imaging examination |
| 1207 | X光片监测 (X guāngpiàn jiāncè) – Theo dõi bằng X-quang – X-ray monitoring |
| 1208 | CT扫描评估 (CT sǎomiáo pínggū) – Đánh giá bằng chụp CT – CT scan assessment |
| 1209 | 骨折延迟愈合 (gǔzhé yánchí yùhé) – Gãy xương liền chậm – Delayed fracture healing |
| 1210 | 骨折不愈合 (gǔzhé bù yùhé) – Gãy xương không liền – Fracture nonunion |
| 1211 | 骨折畸形愈合 (gǔzhé jīxíng yùhé) – Liền xương sai trục – Malunion |
| 1212 | 术区皮肤溃烂 (shùqū pífū kuìlàn) – Loét da vùng phẫu thuật – Surgical site ulceration |
| 1213 | 针孔渗液 (zhēnkǒng shènyè) – Rỉ dịch tại lỗ xuyên – Pin site exudate |
| 1214 | 术后发热 (shùhòu fārè) – Sốt sau mổ – Postoperative fever |
| 1215 | 血小板减少 (xuèxiǎobǎn jiǎnshǎo) – Giảm tiểu cầu – Thrombocytopenia |
| 1216 | 白细胞升高 (báixìbāo shēnggāo) – Bạch cầu tăng cao – Leukocytosis |
| 1217 | 疼痛评分量表 (téngtòng píngfēn liàngbiǎo) – Thang đo mức độ đau – Pain rating scale |
| 1218 | 麻醉风险评估 (mázuì fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro gây mê – Anesthesia risk evaluation |
| 1219 | 局部麻醉 (júbù mázuì) – Gây tê cục bộ – Local anesthesia |
| 1220 | 全身麻醉 (quánshēn mázuì) – Gây mê toàn thân – General anesthesia |
| 1221 | 术后淤血 (shùhòu yūxuè) – Tụ máu sau mổ – Postoperative hematoma |
| 1222 | 针道出血 (zhēndào chūxuè) – Chảy máu tại đường xuyên – Pin tract bleeding |
| 1223 | 皮肤破溃 (pífū pòkuì) – Vết nứt da – Skin breakdown |
| 1224 | 术后康复时间 (shùhòu kāngfù shíjiān) – Thời gian phục hồi sau mổ – Postoperative recovery time |
| 1225 | 步态异常 (bùtài yìcháng) – Dáng đi bất thường – Abnormal gait |
| 1226 | 功能障碍 (gōngnéng zhàng’ài) – Suy giảm chức năng – Functional impairment |
| 1227 | 下肢长度差 (xiàzhī chángdù chā) – Chênh lệch chiều dài chi dưới – Leg length discrepancy |
| 1228 | 假肢使用评估 (jiǎzhī shǐyòng pínggū) – Đánh giá khả năng dùng chân giả – Prosthesis usage evaluation |
| 1229 | 下肢变形 (xiàzhī biànxíng) – Biến dạng chi dưới – Lower limb deformity |
| 1230 | 骨髓腔感染 (gǔsuǐqiāng gǎnrǎn) – Nhiễm trùng ống tủy xương – Intramedullary infection |
| 1231 | 术中骨折 (shùzhōng gǔzhé) – Gãy xương trong mổ – Intraoperative fracture |
| 1232 | 器械消毒 (qìxiè xiāodú) – Khử trùng dụng cụ – Instrument sterilization |
| 1233 | 术前准备流程 (shùqián zhǔnbèi liúchéng) – Quy trình chuẩn bị trước mổ – Preoperative preparation procedure |
| 1234 | 手术部位标记 (shǒushù bùwèi biāojì) – Đánh dấu vị trí mổ – Surgical site marking |
| 1235 | 术后病历记录 (shùhòu bìnglì jìlù) – Ghi chép hồ sơ bệnh án hậu phẫu – Postoperative medical record |
| 1236 | 护理干预措施 (hùlǐ gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp điều dưỡng – Nursing intervention |
| 1237 | 骨骼X线评估 (gǔgé X xiàn pínggū) – Đánh giá xương bằng X-quang – Skeletal X-ray evaluation |
| 1238 | 并发症预防方案 (bìngfāzhèng yùfáng fāng’àn) – Phương án phòng ngừa biến chứng – Complication prevention plan |
| 1239 | 骨骼畸形校正术 (gǔgé jīxíng jiàozhèng shù) – Phẫu thuật chỉnh hình xương – Bone deformity correction |
| 1240 | 骨延长再手术 (gǔ yáncháng zài shǒushù) – Phẫu thuật kéo dài lại – Repeat bone lengthening surgery |
| 1241 | 植骨术 (zhígǔ shù) – Ghép xương – Bone grafting |
| 1242 | 骨延长术适应症 (gǔ yáncháng shù shìyìngzhèng) – Chỉ định phẫu thuật kéo dài xương – Indications for bone lengthening surgery |
| 1243 | 骨延长术禁忌症 (gǔ yáncháng shù jìnjìzhèng) – Chống chỉ định kéo dài xương – Contraindications for bone lengthening |
| 1244 | 骨外固定器安装 (gǔ wài gùdìngqì ānzhuāng) – Lắp đặt khung cố định ngoài – External fixator installation |
| 1245 | 钢针穿刺路径 (gāngzhēn chuāncì lùjìng) – Đường xuyên kim thép – Pin insertion trajectory |
| 1246 | 骨钻操作 (gǔzuàn cāozuò) – Kỹ thuật khoan xương – Bone drilling technique |
| 1247 | 骨延长节段选择 (gǔ yáncháng jiéduàn xuǎnzé) – Chọn đoạn xương để kéo dài – Selection of bone segment |
| 1248 | 骨皮质完整性 (gǔ pízhì wánzhěng xìng) – Tính toàn vẹn của vỏ xương – Cortical integrity |
| 1249 | 骨松质区 (gǔ sōngzhì qū) – Vùng xương xốp – Cancellous bone area |
| 1250 | 骨牵引力量调整 (gǔ qiānyǐn lìliàng tiáozhěng) – Điều chỉnh lực kéo xương – Bone traction force adjustment |
| 1251 | 骨延长术术中透视 (gǔ yáncháng shù shùzhōng tòushì) – X-quang trong mổ – Intraoperative fluoroscopy |
| 1252 | 骨干对接不良 (gǔgàn duìjiē bùliáng) – Gắn sai trục thân xương – Poor bone shaft docking |
| 1253 | 骨折线不规则 (gǔzhé xiàn bù guīzé) – Đường gãy không đều – Irregular fracture line |
| 1254 | 骨皮质断裂 (gǔ pízhì duànliè) – Gãy vỏ xương – Cortical fracture |
| 1255 | 骨生长潜力 (gǔ shēngzhǎng qiánlì) – Tiềm năng tăng trưởng xương – Bone growth potential |
| 1256 | 骨生物力学稳定性 (gǔ shēngwù lìxué wěndìngxìng) – Ổn định sinh cơ học của xương – Biomechanical bone stability |
| 1257 | 术后步行能力恢复 (shùhòu bùxíng nénglì huīfù) – Khả năng đi lại sau mổ – Postoperative ambulation recovery |
| 1258 | 术后功能锻炼计划 (shùhòu gōngnéng duànliàn jìhuà) – Kế hoạch tập phục hồi chức năng – Functional rehab plan |
| 1259 | 骨改建过程 (gǔ gǎijiàn guòchéng) – Quá trình tái cấu trúc xương – Bone remodeling process |
| 1260 | 骨钙化程度 (gǔ gàihuà chéngdù) – Mức độ canxi hóa – Degree of calcification |
| 1261 | 骨融合完成标准 (gǔ rónghé wánchéng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn hoàn tất liền xương – Bone union completion criteria |
| 1262 | 骨骼长度测量 (gǔgé chángdù cèliáng) – Đo chiều dài xương – Bone length measurement |
| 1263 | 骨延长术后的对称性 (gǔ yáncháng shù hòu de duìchènxìng) – Tính đối xứng sau kéo dài – Post-lengthening symmetry |
| 1264 | 骨延长过度 (gǔ yáncháng guòdù) – Kéo dài quá mức – Excessive lengthening |
| 1265 | 肢体功能不对称 (zhītǐ gōngnéng bù duìchèn) – Chức năng chi không đối xứng – Limb functional asymmetry |
| 1266 | 术后松弛综合征 (shùhòu sōngchí zōnghézhēng) – Hội chứng chùng giãn sau mổ – Postoperative laxity syndrome |
| 1267 | 骨组织坏死 (gǔ zǔzhī huǎisǐ) – Hoại tử mô xương – Bone tissue necrosis |
| 1268 | 骨折再矫正术 (gǔzhé zài jiǎozhèng shù) – Phẫu thuật chỉnh xương gãy lại – Fracture re-correction |
| 1269 | 延迟负重训练 (yánchí fùzhòng xùnliàn) – Trì hoãn tập chịu lực – Delayed weight-bearing training |
| 1270 | 过早负重风险 (guòzǎo fùzhòng fēngxiǎn) – Nguy cơ chịu lực sớm – Early loading risk |
| 1271 | 骨移植失败 (gǔ yízhí shībài) – Ghép xương thất bại – Bone graft failure |
| 1272 | 骨源性疼痛 (gǔyuánxìng téngtòng) – Đau có nguồn gốc từ xương – Osseous pain |
| 1273 | 术后心理适应障碍 (shùhòu xīnlǐ shìyìng zhàng’ài) – Rối loạn thích nghi tâm lý hậu phẫu – Postoperative psychological maladaptation |
| 1274 | 骨段旋转失衡 (gǔduàn xuánzhuǎn shīhéng) – Mất cân bằng xoay đoạn xương – Bone segment rotational imbalance |
| 1275 | 骨端交界区吸收 (gǔduān jiāojiè qū xīshōu) – Hấp thu ở vùng tiếp giáp xương – Bone interface resorption |
| 1276 | 骨痂连接不牢固 (gǔjiá liánjiē bù láogù) – Kết nối callus không chắc – Unstable callus connection |
| 1277 | 骨延长术复查间隔 (gǔ yáncháng shù fùchá jiàngé) – Khoảng cách giữa các lần tái khám – Follow-up interval |
| 1278 | 肢体负重耐力评估 (zhītǐ fùzhòng nàilì pínggū) – Đánh giá sức chịu lực của chi – Limb weight-bearing endurance evaluation |
| 1279 | 骨固定结构破损 (gǔ gùdìng jiégòu pòsǔn) – Hỏng cấu trúc cố định xương – Bone fixation structural failure |
| 1280 | 术后骨裂早期征兆 (shùhòu gǔliè zǎoqī zhēngzhào) – Dấu hiệu gãy xương sớm sau mổ – Early sign of postoperative fracture |
| 1281 | 骨延长术康复里程碑 (gǔ yáncháng shù kāngfù lǐchéngbēi) – Mốc phục hồi trong kéo dài xương – Bone lengthening rehab milestones |
| 1282 | 骨皮质反应迟钝 (gǔ pízhì fǎnyìng chídùn) – Phản ứng vỏ xương chậm – Slow cortical response |
| 1283 | 骨牵引引发的神经卡压 (gǔ qiānyǐn yǐnfā de shénjīng kǎyā) – Chèn ép thần kinh do kéo xương – Nerve compression from traction |
| 1284 | 骨端融合异常 (gǔduān rónghé yìcháng) – Hợp nhất đầu xương bất thường – Abnormal bone end fusion |
| 1285 | 手术区出血量估算 (shǒushù qū chūxuè liàng gūsàn) – Ước tính lượng máu mất trong mổ – Intraoperative blood loss estimate |
| 1286 | 骨延长术后功能评估表 (gǔ yáncháng shù hòu gōngnéng pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá chức năng hậu phẫu – Postoperative function assessment sheet |
| 1287 | 术后血液循环障碍 (shùhòu xuèyè xúnhuán zhàng’ài) – Rối loạn tuần hoàn sau mổ – Postoperative circulatory disorder |
| 1288 | 骨修复失败预兆 (gǔ xiūfù shībài yùzhào) – Dấu hiệu thất bại phục hồi xương – Sign of bone repair failure |
| 1289 | 骨愈合过程延迟 (gǔ yùhé guòchéng yánchí) – Quá trình liền xương chậm – Prolonged bone healing |
| 1290 | 骨端对接精度控制 (gǔduān duìjiē jīngdù kòngzhì) – Kiểm soát độ chính xác tiếp xúc đầu xương – Bone end docking precision control |
| 1291 | 骨延长术术后肿胀控制方法 (gǔ yáncháng shù hòu zhǒngzhàng kòngzhì fāngfǎ) – Phương pháp kiểm soát sưng sau kéo dài xương – Post-lengthening swelling control method |
| 1292 | 术后肢体肿胀评估 (shùhòu zhītǐ zhǒngzhàng pínggū) – Đánh giá mức sưng chi sau mổ – Postoperative limb swelling assessment |
| 1293 | 骨再生能力监测 (gǔ zàishēng nénglì jiāncè) – Theo dõi khả năng tái tạo xương – Bone regeneration monitoring |
| 1294 | 骨折端稳定对位 (gǔzhé duān wěndìng duìwèi) – Cố định đúng vị trí hai đầu xương gãy – Fracture ends stable alignment |
| 1295 | 骨缺损修复 (gǔ quēsǔn xiūfù) – Sửa chữa thiếu hụt xương – Bone defect repair |
| 1296 | 骨痂骨化迟缓 (gǔjiá gǔhuà chíhuǎn) – Canxi hóa chậm – Slow callus ossification |
| 1297 | 骨改建活性低下 (gǔ gǎijiàn huóxìng dīxià) – Tái tạo xương hoạt tính thấp – Decreased bone remodeling activity |
| 1298 | 术区软组织肿胀 (shùqū ruǎnzǔzhī zhǒngzhàng) – Sưng mô mềm vùng mổ – Soft tissue swelling at surgical site |
| 1299 | 骨延长术术后复健科介入 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùjiànkē jiàrù) – Khoa phục hồi chức năng tham gia hậu phẫu – Rehab department intervention |
| 1300 | 骨延长过程跟踪 (gǔ yáncháng guòchéng gēnzōng) – Theo dõi tiến trình kéo dài xương – Bone distraction tracking |
| 1301 | 骨延长患者疼痛等级 (gǔ yáncháng huànzhě téngtòng děngjí) – Mức độ đau của bệnh nhân kéo dài xương – Pain level in distraction patients |
| 1302 | 骨延长术心理支持计划 (gǔ yáncháng shù xīnlǐ zhīchí jìhuà) – Kế hoạch hỗ trợ tâm lý sau phẫu thuật kéo dài xương – Psychological support plan |
| 1303 | 骨质疏松评估 (gǔzhì shūsōng pínggū) – Đánh giá loãng xương – Osteoporosis assessment |
| 1304 | 骨质重建困难 (gǔzhì chóngjiàn kùnnán) – Khó khăn trong tái cấu trúc xương – Difficulty in bone reconstruction |
| 1305 | 骨稳定性下降 (gǔ wěndìngxìng xiàjiàng) – Giảm ổn định xương – Reduced bone stability |
| 1306 | 术后步态分析 (shùhòu bùtài fēnxī) – Phân tích dáng đi sau mổ – Postoperative gait analysis |
| 1307 | 骨折非对称愈合 (gǔzhé fēi duìchèn yùhé) – Liền xương không đối xứng – Asymmetrical bone healing |
| 1308 | 骨延长术术后护理流程 (gǔ yáncháng shù shùhòu hùlǐ liúchéng) – Quy trình điều dưỡng hậu phẫu – Postoperative nursing protocol |
| 1309 | 骨架稳定装置 (gǔjià wěndìng zhuāngzhì) – Thiết bị ổn định khung xương – Skeletal stabilization device |
| 1310 | 骨折愈合周期延长 (gǔzhé yùhé zhōuqī yáncháng) – Chu kỳ lành xương kéo dài – Prolonged fracture healing period |
| 1311 | 骨延长器械移位 (gǔ yáncháng qìxiè yíwèi) – Dịch chuyển thiết bị kéo dài – Lengthening device displacement |
| 1312 | 骨感染初期症状 (gǔ gǎnrǎn chūqī zhèngzhuàng) – Triệu chứng sớm của nhiễm trùng xương – Early signs of bone infection |
| 1313 | 骨固定失败迹象 (gǔ gùdìng shībài jìxiàng) – Dấu hiệu thất bại cố định xương – Sign of fixation failure |
| 1314 | 骨延长失败判定标准 (gǔ yáncháng shībài pàndìng biāozhǔn) – Tiêu chí xác định kéo dài thất bại – Criteria for lengthening failure |
| 1315 | 骨牵引不均衡 (gǔ qiānyǐn bù jūnhéng) – Kéo xương không đồng đều – Uneven bone distraction |
| 1316 | 骨延长术后骨折风险 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé fēngxiǎn) – Nguy cơ gãy xương sau kéo dài – Fracture risk after lengthening |
| 1317 | 骨延长长度超限 (gǔ yáncháng chángdù chāoxiàn) – Vượt quá giới hạn chiều dài – Lengthening beyond limits |
| 1318 | 骨延长术失败重建方案 (gǔ yáncháng shù shībài chóngjiàn fāng’àn) – Kế hoạch tái tạo sau thất bại – Failure reconstruction protocol |
| 1319 | 骨密度恢复缓慢 (gǔ mìdù huīfù huǎnmàn) – Mật độ xương phục hồi chậm – Slow bone density recovery |
| 1320 | 骨折段稳定性不佳 (gǔzhé duàn wěndìngxìng bù jiā) – Độ ổn định đoạn gãy kém – Poor segment stability |
| 1321 | 骨愈合组织缺损 (gǔ yùhé zǔzhī quēsǔn) – Thiếu tổ chức liền xương – Deficient bone healing tissue |
| 1322 | 骨髓腔堵塞风险 (gǔsuǐqiāng dǔsè fēngxiǎn) – Nguy cơ tắc ống tủy xương – Risk of medullary cavity blockage |
| 1323 | 骨延长术术后复原失败 (gǔ yáncháng shù shùhòu fùyuán shībài) – Thất bại hồi phục sau kéo dài – Post-lengthening recovery failure |
| 1324 | 骨折部位皮肤张力过高 (gǔzhé bùwèi pífū zhānglì guò gāo) – Lực căng da quá mức tại vị trí gãy – Excessive skin tension over fracture site |
| 1325 | 骨移位早期检测 (gǔ yíwèi zǎoqī jiǎncè) – Phát hiện sớm lệch xương – Early detection of bone displacement |
| 1326 | 骨段旋转误差 (gǔduàn xuánzhuǎn wùchā) – Sai số xoay đoạn xương – Rotational error in bone segments |
| 1327 | 骨折再定位技术 (gǔzhé zài dìngwèi jìshù) – Kỹ thuật định vị lại xương gãy – Repositioning technique |
| 1328 | 骨移植术中失败管理 (gǔ yízhí shù zhōng shībài guǎnlǐ) – Quản lý thất bại trong ghép xương – Bone graft failure management |
| 1329 | 骨改建过程中的炎症控制 (gǔ gǎijiàn guòchéng zhōng de yánzhèng kòngzhì) – Kiểm soát viêm trong tái cấu trúc xương – Inflammation control during remodeling |
| 1330 | 骨皮质破裂征象 (gǔ pízhì pòliè zhēngxiàng) – Dấu hiệu vỡ vỏ xương – Cortical rupture signs |
| 1331 | 骨固定系统断裂概率 (gǔ gùdìng xìtǒng duànliè gàilǜ) – Xác suất gãy hệ thống cố định – Fixation system failure probability |
| 1332 | 骨移位纠正方法 (gǔ yíwèi jiūzhèng fāngfǎ) – Phương pháp chỉnh lệch xương – Bone displacement correction |
| 1333 | 骨骼再定位精度评估 (gǔgé zài dìngwèi jīngdù pínggū) – Đánh giá độ chính xác tái định vị xương – Bone realignment precision evaluation |
| 1334 | 骨折线不连续 (gǔzhé xiàn bù liánxù) – Đường gãy không liên tục – Discontinuous fracture line |
| 1335 | 骨延长术术中错误预警 (gǔ yáncháng shù shùzhōng cuòwù yùjǐng) – Cảnh báo lỗi kỹ thuật trong mổ – Intraoperative error warning |
| 1336 | 骨段脱位 (gǔduàn tuōwèi) – Trật đoạn xương – Bone segment dislocation |
| 1337 | 骨钉滑脱 (gǔdīng huátuō) – Trượt đinh xương – Bone pin slippage |
| 1338 | 骨痂形成异常 (gǔjiá xíngchéng yìcháng) – Hình thành callus bất thường – Abnormal callus formation |
| 1339 | 骨延长不对称 (gǔ yáncháng bù duìchèn) – Kéo dài không đối xứng – Asymmetrical lengthening |
| 1340 | 骨裂风险筛查 (gǔ liè fēngxiǎn shāichá) – Tầm soát nguy cơ nứt xương – Bone fissure risk screening |
| 1341 | 骨延长术多次手术史 (gǔ yáncháng shù duō cì shǒushù shǐ) – Tiền sử phẫu thuật kéo dài nhiều lần – History of repeated lengthening surgeries |
| 1342 | 骨延长中断 (gǔ yáncháng zhōngduàn) – Ngừng quá trình kéo dài xương – Interruption of bone lengthening |
| 1343 | 骨延长术术后感染管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnrǎn guǎnlǐ) – Quản lý nhiễm trùng sau mổ – Postoperative infection management |
| 1344 | 骨折端脱钙 (gǔzhé duān tuōgài) – Mất canxi ở đầu xương gãy – Fracture end decalcification |
| 1345 | 骨痂发育障碍 (gǔjiá fāyù zhàng’ài) – Rối loạn phát triển mô callus – Callus development disorder |
| 1346 | 骨皮质反应迟缓 (gǔ pízhì fǎnyìng chíhuǎn) – Phản ứng vỏ xương chậm – Delayed cortical response |
| 1347 | 骨密质骨增生 (gǔ mìzhì gǔ zēngshēng) – Tăng sinh xương đặc – Sclerotic bone proliferation |
| 1348 | 骨裂修复困难 (gǔ liè xiūfù kùnnán) – Khó khăn trong phục hồi nứt xương – Difficult fissure healing |
| 1349 | 骨皮质松解 (gǔ pízhì sōngjiě) – Mềm hóa vỏ xương – Cortical bone demineralization |
| 1350 | 骨延长速度调整 (gǔ yáncháng sùdù tiáozhěng) – Điều chỉnh tốc độ kéo xương – Distraction rate adjustment |
| 1351 | 骨延长方向控制 (gǔ yáncháng fāngxiàng kòngzhì) – Kiểm soát hướng kéo dài – Directional control of distraction |
| 1352 | 骨髓腔内出血 (gǔsuǐqiāng nèi chūxuè) – Chảy máu trong ống tủy xương – Intramedullary bleeding |
| 1353 | 骨片偏位 (gǔpiàn piānwèi) – Mảnh xương lệch trục – Bone fragment misalignment |
| 1354 | 骨折稳定性降低 (gǔzhé wěndìngxìng jiàngdī) – Giảm độ ổn định xương gãy – Decreased fracture stability |
| 1355 | 骨组织修复延迟 (gǔ zǔzhī xiūfù yánchí) – Chậm phục hồi mô xương – Delayed bone tissue repair |
| 1356 | 骨延长术术中骨裂 (gǔ yáncháng shù shùzhōng gǔ liè) – Nứt xương trong quá trình kéo – Intraoperative bone fissure |
| 1357 | 骨干延长不足 (gǔgàn yáncháng bùzú) – Kéo dài thân xương không đủ – Inadequate diaphyseal lengthening |
| 1358 | 骨端钙化异常 (gǔduān gàihuà yìcháng) – Canxi hóa đầu xương bất thường – Abnormal epiphyseal calcification |
| 1359 | 骨延长术后支具支持 (gǔ yáncháng shù hòu zhījù zhīchí) – Dụng cụ trợ lực sau kéo dài – Post-lengthening brace support |
| 1360 | 骨折端活动度异常 (gǔzhé duān huódòngdù yìcháng) – Biên độ vận động bất thường đầu xương – Abnormal mobility at fracture site |
| 1361 | 骨延长术术后创口愈合问题 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu yùhé wèntí) – Vấn đề liền vết mổ sau kéo dài – Surgical wound healing issues |
| 1362 | 骨延长不完全 (gǔ yáncháng bù wánquán) – Kéo dài không hoàn chỉnh – Incomplete bone lengthening |
| 1363 | 骨架变形 (gǔjià biànxíng) – Biến dạng khung xương – Skeletal frame deformation |
| 1364 | 骨段旋转不良 (gǔduàn xuánzhuǎn bùliáng) – Xoay lệch đoạn xương – Poor rotational alignment |
| 1365 | 骨延长术术后跛行 (gǔ yáncháng shù shùhòu bǒxíng) – Khập khiễng sau kéo dài – Postoperative limping |
| 1366 | 骨延长术术后运动功能障碍 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn chức năng vận động hậu phẫu – Motor dysfunction post-surgery |
| 1367 | 骨骼非生理性变形 (gǔgé fēi shēnglǐxìng biànxíng) – Biến dạng xương phi sinh lý – Pathological skeletal deformity |
| 1368 | 骨改建期X光监测 (gǔ gǎijiàn qī X guāng jiāncè) – Theo dõi X-quang trong giai đoạn tái cấu trúc – X-ray during remodeling phase |
| 1369 | 骨折后早期活动限制 (gǔzhé hòu zǎoqī huódòng xiànzhì) – Giới hạn vận động sớm sau gãy xương – Early activity limitation |
| 1370 | 骨再生不足 (gǔ zàishēng bùzú) – Thiếu tái tạo xương – Insufficient bone regeneration |
| 1371 | 骨延长术术后功能评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng sau phẫu thuật kéo dài – Postoperative function evaluation |
| 1372 | 骨移位倾向 (gǔ yíwèi qīngxiàng) – Xu hướng lệch xương – Bone deviation tendency |
| 1373 | 骨愈合过程中的疼痛管理 (gǔ yùhé guòchéng zhōng de téngtòng guǎnlǐ) – Kiểm soát đau trong quá trình liền xương – Pain management during bone healing |
| 1374 | 骨段间错位 (gǔduàn jiān cuòwèi) – Lệch giữa các đoạn xương – Intersegmental misalignment |
| 1375 | 骨延长过程中的骨折风险 (gǔ yáncháng guòchéng zhōng de gǔzhé fēngxiǎn) – Nguy cơ gãy trong quá trình kéo – Fracture risk during distraction |
| 1376 | 骨延长术术后步态矫正 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài jiǎozhèng) – Điều chỉnh dáng đi hậu phẫu – Gait correction after lengthening |
| 1377 | 骨架支持系统稳定性 (gǔjià zhīchí xìtǒng wěndìngxìng) – Độ ổn định hệ thống khung xương – Skeletal support system stability |
| 1378 | 骨折端皮肤牵拉 (gǔzhé duān pífū qiānlā) – Da căng tại vùng gãy – Skin traction at fracture site |
| 1379 | 骨段不愈合的信号 (gǔduàn bù yùhé de xìnhào) – Dấu hiệu không liền đoạn xương – Signs of nonunion |
| 1380 | 骨骼重建规划 (gǔgé chóngjiàn guīhuà) – Kế hoạch tái tạo bộ xương – Skeletal reconstruction planning |
| 1381 | 骨延长术术中调控精度 (gǔ yáncháng shù shùzhōng tiáokòng jīngdù) – Độ chính xác điều chỉnh trong mổ – Intraoperative precision control |
| 1382 | 骨骼张力不对称 (gǔgé zhānglì bù duìchèn) – Căng thẳng xương không đối xứng – Asymmetrical skeletal tension |
| 1383 | 骨皮质裂纹形成 (gǔ pízhì lièwén xíngchéng) – Hình thành vết nứt vỏ xương – Cortical fissure formation |
| 1384 | 骨延长术术后康复挑战 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù tiǎozhàn) – Thách thức phục hồi hậu phẫu – Postoperative rehab challenge |
| 1385 | 骨骼轴线偏移 (gǔgé zhóuxiàn piānyí) – Lệch trục bộ xương – Axial deviation |
| 1386 | 骨段成角畸形 (gǔduàn chéngjiǎo jīxíng) – Biến dạng góc đoạn xương – Bone angulation deformity |
| 1387 | 骨延长器松动 (gǔ yáncháng qì sōngdòng) – Dụng cụ kéo bị lỏng – Loose distraction device |
| 1388 | 骨折应力集中点 (gǔzhé yìnglì jízhōng diǎn) – Điểm tập trung lực gây gãy – Fracture stress focal point |
| 1389 | 骨骼延伸不均衡 (gǔgé yánshēn bù jūnhéng) – Kéo dài xương không đồng đều – Uneven skeletal elongation |
| 1390 | 骨延长术后肢体不协调 (gǔ yáncháng shù hòu zhītǐ bù xiétiáo) – Chi không phối hợp sau mổ – Postoperative limb incoordination |
| 1391 | 骨延长术技术改进空间 (gǔ yáncháng shù jìshù gǎijìn kōngjiān) – Khả năng cải tiến kỹ thuật kéo dài – Technical improvement potential |
| 1392 | 骨愈合延迟风险因素 (gǔ yùhé yánchí fēngxiǎn yīnsù) – Yếu tố nguy cơ gây chậm liền xương – Risk factors for delayed bone healing |
| 1393 | 骨延长术术中误差 (gǔ yáncháng shù shùzhōng wùchā) – Sai số trong mổ kéo dài xương – Intraoperative error in distraction surgery |
| 1394 | 骨折端接触不良 (gǔzhé duān jiēchù bùliáng) – Tiếp xúc đầu xương kém – Poor fracture end contact |
| 1395 | 骨固定装置过载 (gǔ gùdìng zhuāngzhì guòzài) – Quá tải dụng cụ cố định xương – Fixator overload |
| 1396 | 骨皮质再钙化 (gǔ pízhì zài gàihuà) – Tái canxi hóa vỏ xương – Cortical recalcification |
| 1397 | 骨段错位修复 (gǔduàn cuòwèi xiūfù) – Sửa lệch đoạn xương – Bone segment misalignment correction |
| 1398 | 骨延长术术中止血 (gǔ yáncháng shù shùzhōng zhǐxuè) – Cầm máu trong phẫu thuật kéo dài – Hemostasis during distraction surgery |
| 1399 | 骨延长装置松动征象 (gǔ yáncháng zhuāngzhì sōngdòng zhēngxiàng) – Dấu hiệu thiết bị kéo lỏng – Signs of distractor loosening |
| 1400 | 骨延长术术后瘢痕管理 (gǔ yáncháng shù shùhòu bānhén guǎnlǐ) – Quản lý sẹo hậu phẫu – Postoperative scar management |
| 1401 | 骨延长过快并发症 (gǔ yáncháng guòkuài bìngfāzhèng) – Biến chứng do kéo quá nhanh – Complications of excessive distraction rate |
| 1402 | 骨延长器械重置 (gǔ yáncháng qìxiè chóngzhì) – Thay đổi vị trí dụng cụ kéo – Distractor repositioning |
| 1403 | 骨折端旋转失配 (gǔzhé duān xuánzhuǎn shīpèi) – Lệch xoay ở đầu gãy – Fracture end rotational mismatch |
| 1404 | 骨延长术术后X光监测计划 (gǔ yáncháng shù shùhòu X guāng jiāncè jìhuà) – Kế hoạch theo dõi X-quang hậu phẫu – Post-op X-ray follow-up plan |
| 1405 | 骨段生长差异 (gǔduàn shēngzhǎng chāyì) – Chênh lệch tăng trưởng đoạn xương – Segmental growth disparity |
| 1406 | 骨愈合障碍类型 (gǔ yùhé zhàng’ài lèixíng) – Các dạng rối loạn liền xương – Types of bone healing disorders |
| 1407 | 骨延长术术后感染风险评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnrǎn fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng sau mổ – Post-op infection risk assessment |
| 1408 | 骨延长术术后功能障碍率 (gǔ yáncháng shù shùhòu gōngnéng zhàng’ài lǜ) – Tỷ lệ rối loạn chức năng sau phẫu thuật – Dysfunction rate after distraction |
| 1409 | 骨固定螺钉松脱 (gǔ gùdìng luódīng sōngtuō) – Ốc vít cố định bị lỏng – Loosening of fixation screws |
| 1410 | 骨延长术术后不等长 (gǔ yáncháng shù shùhòu bù děng cháng) – Chân dài ngắn không đều sau mổ – Post-lengthening limb length discrepancy |
| 1411 | 骨再生质量评分 (gǔ zàishēng zhìliàng píngfēn) – Chấm điểm chất lượng tái tạo xương – Bone regeneration quality score |
| 1412 | 骨骼稳定性测试 (gǔgé wěndìngxìng cèshì) – Kiểm tra độ ổn định bộ xương – Skeletal stability test |
| 1413 | 骨延长术术后骨折评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhé pínggū) – Đánh giá gãy xương hậu phẫu – Postoperative fracture evaluation |
| 1414 | 骨段生长轨迹分析 (gǔduàn shēngzhǎng guǐjì fēnxī) – Phân tích quỹ đạo tăng trưởng xương – Bone segment growth trajectory analysis |
| 1415 | 骨延长术术中肢体对称性调整 (gǔ yáncháng shù shùzhōng zhītǐ duìchènxìng tiáozhěng) – Điều chỉnh đối xứng chi trong mổ – Intraoperative limb symmetry adjustment |
| 1416 | 骨延长术术后神经敏感性检查 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng mǐngǎnxìng jiǎnchá) – Kiểm tra nhạy cảm thần kinh sau mổ – Post-op nerve sensitivity check |
| 1417 | 骨延长术术后出血控制 (gǔ yáncháng shù shùhòu chūxuè kòngzhì) – Kiểm soát chảy máu sau kéo dài – Post-distraction bleeding control |
| 1418 | 骨段形态恢复 (gǔduàn xíngtài huīfù) – Phục hồi hình dạng đoạn xương – Bone segment shape recovery |
| 1419 | 骨延长术术后支具适配性 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhījù shìpèixìng) – Độ phù hợp của nẹp hậu phẫu – Postoperative brace compatibility |
| 1420 | 骨折端稳定维护计划 (gǔzhé duān wěndìng wéihù jìhuà) – Kế hoạch duy trì ổn định gãy xương – Fracture end stability maintenance plan |
| 1421 | 骨延长术术后步态恢复速度 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài huīfù sùdù) – Tốc độ hồi phục dáng đi sau mổ – Gait recovery rate |
| 1422 | 骨架重建失败修复策略 (gǔjià chóngjiàn shībài xiūfù cèlüè) – Chiến lược sửa thất bại tái cấu trúc xương – Failed skeletal reconstruction repair strategy |
| 1423 | 骨骼轴线校正 (gǔgé zhóuxiàn jiàozhèng) – Hiệu chỉnh trục xương – Bone axis correction |
| 1424 | 骨延长术术中精密控制系统 (gǔ yáncháng shù shùzhōng jīngmì kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống điều khiển chính xác trong phẫu thuật – Precision control system during surgery |
| 1425 | 骨固定张力调节 (gǔ gùdìng zhānglì tiáojié) – Điều chỉnh độ căng cố định xương – Fixator tension adjustment |
| 1426 | 骨延长术术中图像导航 (gǔ yáncháng shù shùzhōng túxiàng dǎoháng) – Dẫn đường bằng hình ảnh trong mổ – Intraoperative image navigation |
| 1427 | 骨延长术术中肢体矫形 (gǔ yáncháng shù shùzhōng zhītǐ jiǎoxíng) – Nắn chỉnh chi trong lúc kéo – Intraoperative limb orthotics |
| 1428 | 骨愈合质量控制标准 (gǔ yùhé zhìliàng kòngzhì biāozhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng liền xương – Bone healing quality control |
| 1429 | 骨延长术术后运动功能评分 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùndòng gōngnéng píngfēn) – Chấm điểm chức năng vận động hậu phẫu – Motor function scoring |
| 1430 | 骨骼生理性应变监测 (gǔgé shēnglǐxìng yìngbiàn jiāncè) – Theo dõi biến dạng sinh lý xương – Physiological strain monitoring |
| 1431 | 骨骼应力线评估 (gǔgé yìnglìxiàn pínggū) – Đánh giá đường truyền lực xương – Stress line evaluation |
| 1432 | 骨段连接面稳定分析 (gǔduàn liánjiē miàn wěndìng fēnxī) – Phân tích độ ổn định mặt tiếp nối xương – Bone interface stability analysis |
| 1433 | 骨延长术术后远期并发症监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu yuǎnqī bìngfāzhèng jiānkòng) – Giám sát biến chứng muộn – Long-term complication surveillance |
| 1434 | 骨延长术术后步态重建 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài chóngjiàn) – Tái cấu trúc dáng đi hậu phẫu – Gait reconstruction |
| 1435 | 骨再生能力综合评价 (gǔ zàishēng nénglì zōnghé píngjià) – Đánh giá tổng thể khả năng tái tạo xương – Overall bone regeneration evaluation |
| 1436 | 骨骼负载适应性检查 (gǔgé fùzài shìyìngxìng jiǎnchá) – Kiểm tra khả năng thích ứng tải trọng – Skeletal load adaptability test |
| 1437 | 骨延长术术中神经保护技术 (gǔ yáncháng shù shùzhōng shénjīng bǎohù jìshù) – Kỹ thuật bảo vệ thần kinh khi kéo dài – Intraoperative nerve protection |
| 1438 | 骨延长术术后炎症反应监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu yánzhèng fǎnyìng jiāncè) – Theo dõi phản ứng viêm hậu phẫu – Post-op inflammation monitoring |
| 1439 | 骨延长术术后关节活动评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié huódòng pínggū) – Đánh giá cử động khớp hậu phẫu – Joint motion evaluation |
| 1440 | 骨延长术术后骨密度监控 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ mìdù jiānkòng) – Giám sát mật độ xương hậu phẫu – Bone density monitoring |
| 1441 | 骨骼结构应力集中分析 (gǔgé jiégòu yìnglì jízhōng fēnxī) – Phân tích điểm tập trung ứng lực – Structural stress concentration analysis |
| 1442 | 骨延长术后康复周期评估 (gǔ yáncháng shù hòu kāngfù zhōuqī pínggū) – Đánh giá thời gian hồi phục sau mổ – Postoperative rehabilitation timeline evaluation |
| 1443 | 骨延长段承重能力分析 (gǔ yáncháng duàn chéngzhòng nénglì fēnxī) – Phân tích khả năng chịu lực đoạn kéo dài – Weight-bearing capacity analysis |
| 1444 | 骨延长术后功能锻炼方案 (gǔ yáncháng shù hòu gōngnéng duànliàn fāng’àn) – Phác đồ tập phục hồi chức năng hậu phẫu – Functional rehabilitation protocol |
| 1445 | 骨延长装置维护指南 (gǔ yáncháng zhuāngzhì wéihù zhǐnán) – Hướng dẫn bảo trì dụng cụ kéo – Distractor maintenance guidelines |
| 1446 | 骨延长术后步态矫正训练 (gǔ yáncháng shù hòu bùtài jiǎozhèng xùnliàn) – Luyện dáng đi sau phẫu thuật – Post-lengthening gait correction training |
| 1447 | 骨段对线偏差识别 (gǔ duàn duìxiàn piānchā shíbié) – Phát hiện lệch trục xương – Axis deviation identification |
| 1448 | 骨延长术后运动范围测量 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng fànwéi cèliáng) – Đo phạm vi vận động hậu phẫu – Post-op range of motion measurement |
| 1449 | 骨折稳定性定量指标 (gǔzhé wěndìngxìng dìngliàng zhǐbiāo) – Chỉ số định lượng độ ổn định xương gãy – Quantitative stability indicators |
| 1450 | 骨延长术失败补救措施 (gǔ yáncháng shù shībài bǔjiù cuòshī) – Biện pháp khắc phục thất bại kéo dài – Failure correction methods |
| 1451 | 骨架固定装置适配分析 (gǔjià gùdìng zhuāngzhì shìpèi fēnxī) – Phân tích sự phù hợp của thiết bị cố định – Fixator compatibility analysis |
| 1452 | 骨延长术术中骨应变监控 (gǔ yáncháng shù shùzhōng gǔ yìngbiàn jiānkòng) – Giám sát biến dạng xương trong phẫu thuật – Intraoperative strain monitoring |
| 1453 | 骨愈合生物标志物检测 (gǔ yùhé shēngwù biāozhìwù jiǎncè) – Xét nghiệm chỉ dấu sinh học liền xương – Bone healing biomarkers |
| 1454 | 骨折线闭合速度评估 (gǔzhé xiàn bìhé sùdù pínggū) – Đánh giá tốc độ liền đường gãy – Fracture line closure speed |
| 1455 | 骨延长术术后感染控制流程 (gǔ yáncháng shù hòu gǎnrǎn kòngzhì liúchéng) – Quy trình kiểm soát nhiễm trùng – Post-op infection control protocol |
| 1456 | 骨延长术术中矫正技术 (gǔ yáncháng shù shùzhōng jiǎozhèng jìshù) – Kỹ thuật hiệu chỉnh trong lúc phẫu thuật – Intraoperative correction technique |
| 1457 | 骨移位监测系统 (gǔ yíwèi jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát lệch xương – Bone displacement monitoring system |
| 1458 | 骨延长术术后跟踪随访计划 (gǔ yáncháng shù hòu gēnzōng suífǎng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi sau mổ – Follow-up tracking plan |
| 1459 | 骨延长术术后心理干预措施 (gǔ yáncháng shù hòu xīnlǐ gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp tâm lý hậu phẫu – Psychological intervention |
| 1460 | 骨折复发机制分析 (gǔzhé fùfā jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế gãy tái phát – Fracture recurrence mechanism |
| 1461 | 骨延长术术中骨皮质稳定性调节 (gǔ yáncháng shù shùzhōng gǔ pízhì wěndìngxìng tiáojié) – Điều chỉnh ổn định vỏ xương trong mổ – Cortical stability adjustment |
| 1462 | 骨折不愈合并发症防治 (gǔzhé bù yùhé bìngfāzhèng fángzhì) – Phòng ngừa biến chứng không liền xương – Nonunion complication prevention |
| 1463 | 骨骼变形评估指标 (gǔgé biànxíng pínggū zhǐbiāo) – Chỉ số đánh giá biến dạng xương – Skeletal deformity index |
| 1464 | 骨延长术后关节活动障碍 (gǔ yáncháng shù hòu guānjié huódòng zhàng’ài) – Rối loạn vận động khớp hậu phẫu – Postoperative joint mobility disorder |
| 1465 | 骨延长手术操作误区解析 (gǔ yáncháng shùshù cāozuò wùqū jiěxī) – Phân tích sai sót kỹ thuật thường gặp – Technical pitfalls in distraction surgery |
| 1466 | 骨再生组织显微结构分析 (gǔ zàishēng zǔzhī xiǎnwēi jiégòu fēnxī) – Phân tích cấu trúc vi mô mô tái tạo xương – Microstructure analysis |
| 1467 | 骨延长术术后步态不稳评估 (gǔ yáncháng shù hòu bùtài bùwěn pínggū) – Đánh giá dáng đi không vững sau mổ – Gait instability assessment |
| 1468 | 骨固定张力不足预警 (gǔ gùdìng zhānglì bùzú yùjǐng) – Cảnh báo thiếu lực cố định – Fixation tension alert |
| 1469 | 骨延长术术后骨代谢分析 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ dàixiè fēnxī) – Phân tích chuyển hóa xương hậu phẫu – Bone metabolism analysis |
| 1470 | 骨延长术术后营养支持方案 (gǔ yáncháng shù hòu yíngyǎng zhīchí fāng’àn) – Phác đồ dinh dưỡng hậu phẫu – Nutritional support plan |
| 1471 | 骨延长术术后神经牵拉风险控制 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng qiānlā fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát nguy cơ căng dây thần kinh – Nerve stretch risk control |
| 1472 | 骨延长术术中实时影像监测 (gǔ yáncháng shù shùzhōng shíshí yǐngxiàng jiāncè) – Giám sát hình ảnh thời gian thực trong mổ – Real-time imaging during surgery |
| 1473 | 骨延长术术后软组织恢复评估 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎnzǔzhī huīfù pínggū) – Đánh giá hồi phục mô mềm hậu phẫu – Soft tissue recovery evaluation |
| 1474 | 骨延长术术后并发症早期识别 (gǔ yáncháng shù hòu bìngfāzhèng zǎoqī shíbié) – Nhận diện sớm biến chứng hậu phẫu – Early complication detection |
| 1475 | 骨延长术术后支持性护理路径 (gǔ yáncháng shù hòu zhīchíxìng hùlǐ lùjìng) – Quy trình điều dưỡng hỗ trợ hậu phẫu – Supportive nursing pathway |
| 1476 | 骨延长术术后功能评分系统 (gǔ yáncháng shù hòu gōngnéng píngfēn xìtǒng) – Hệ thống chấm điểm chức năng – Functional scoring system |
| 1477 | 骨延长术术后个体化康复计划 (gǔ yáncháng shù hòu gètǐhuà kāngfù jìhuà) – Kế hoạch hồi phục cá nhân hóa – Personalized rehab plan |
| 1478 | 骨延长术术后肌肉力量恢复测试 (gǔ yáncháng shù hòu jīròu lìliàng huīfù cèshì) – Kiểm tra phục hồi lực cơ – Muscle strength recovery test |
| 1479 | 骨延长术术后结构功能一致性 (gǔ yáncháng shù hòu jiégòu gōngnéng yīzhìxìng) – Tính thống nhất cấu trúc – chức năng – Structure-function consistency |
| 1480 | 骨延长术术后并发症管理手册 (gǔ yáncháng shù hòu bìngfāzhèng guǎnlǐ shǒucè) – Sổ tay xử lý biến chứng hậu phẫu – Complication management manual |
| 1481 | 骨延长术术中骨质评价模型 (gǔ yáncháng shù shùzhōng gǔzhì píngjià móxíng) – Mô hình đánh giá chất lượng xương – Bone quality evaluation model |
| 1482 | 骨延长术术中多平面对位调节 (gǔ yáncháng shù shùzhōng duō píngmiàn duìwèi tiáojié) – Điều chỉnh trục đa mặt phẳng – Multi-planar alignment adjustment |
| 1483 | 骨延长术术中稳定性实时评估 (gǔ yáncháng shù shùzhōng wěndìngxìng shíshí pínggū) – Đánh giá độ ổn định tức thời – Real-time stability assessment |
| 1484 | 骨延长术术后残余畸形分析 (gǔ yáncháng shù hòu cányú jīxíng fēnxī) – Phân tích biến dạng còn sót – Residual deformity analysis |
| 1485 | 骨延长术术后踝膝协同功能训练 (gǔ yáncháng shù hòu huái xī xiétóng gōngnéng xùnliàn) – Tập phối hợp mắt cá – gối – Ankle-knee coordination training |
| 1486 | 骨延长术术后对称性校准流程 (gǔ yáncháng shù hòu duìchènxìng jiàozhǔn liúchéng) – Quy trình chỉnh sửa đối xứng – Symmetry calibration protocol |
| 1487 | 骨延长术术后肌腱粘连预防策略 (gǔ yáncháng shù hòu jījiàn zhānlián yùfáng cèlüè) – Chiến lược phòng dính gân – Tendon adhesion prevention |
| 1488 | 骨延长术术后跖趾功能监测 (gǔ yáncháng shù hòu zhí zhǐ gōngnéng jiāncè) – Theo dõi chức năng bàn – ngón chân – Foot-toe function monitoring |
| 1489 | 骨延长术术后运动负荷评估 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng fùhè pínggū) – Đánh giá tải vận động hậu phẫu – Exercise load evaluation |
| 1490 | 骨延长术术后骨代谢恢复路径 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ dàixiè huīfù lùjìng) – Lộ trình phục hồi chuyển hóa xương – Bone metabolism recovery pathway |
| 1491 | 骨延长术术后踝关节活动分析 (gǔ yáncháng shù hòu huái guānjié huódòng fēnxī) – Phân tích chuyển động mắt cá chân – Ankle joint mobility analysis |
| 1492 | 骨延长术术后步态不对称评估 (gǔ yáncháng shù hòu bùtài bù duìchèn pínggū) – Đánh giá dáng đi không đối xứng hậu phẫu – Asymmetrical gait assessment after limb lengthening |
| 1493 | 骨延长术术后肌肉萎缩监控 (gǔ yáncháng shù hòu jīròu wěisuō jiānkòng) – Giám sát tình trạng teo cơ – Muscle atrophy monitoring |
| 1494 | 骨延长术术后神经功能恢复曲线 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng gōngnéng huīfù qūxiàn) – Đường cong hồi phục chức năng thần kinh – Nerve function recovery curve |
| 1495 | 骨延长术术后关节僵硬干预措施 (gǔ yáncháng shù hòu guānjié jiāngyìng gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp cứng khớp – Joint stiffness intervention strategies |
| 1496 | 骨延长术术后肌腱粘连预防方案 (gǔ yáncháng shù hòu jījiàn zhānlián yùfáng fāng’àn) – Phác đồ phòng chống dính gân – Tendon adhesion prevention protocol |
| 1497 | 骨延长术术后神经牵拉症状评估 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng qiānlā zhèngzhuàng pínggū) – Đánh giá triệu chứng kéo căng thần kinh – Nerve traction symptom evaluation |
| 1498 | 骨延长术术后肢体协调功能训练 (gǔ yáncháng shù hòu zhītǐ xiétiáo gōngnéng xùnliàn) – Tập luyện chức năng phối hợp chi – Limb coordination training |
| 1499 | 骨延长术术后骨密度变化追踪 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ mìdù biànhuà zhuīzōng) – Theo dõi biến đổi mật độ xương – Bone density change tracking |
| 1500 | 骨延长术术后步态节律恢复评估 (gǔ yáncháng shù hòu bùtài jiélǜ huīfù pínggū) – Đánh giá khôi phục nhịp đi – Gait rhythm recovery assessment |
| 1501 | 骨延长术术后足踝稳定性测试 (gǔ yáncháng shù hòu zú huái wěndìngxìng cèshì) – Kiểm tra độ ổn định bàn – cổ chân – Foot and ankle stability test |
| 1502 | 骨延长术术后关节活动度限制分析 (gǔ yáncháng shù hòu guānjié huódòngdù xiànzhì fēnxī) – Phân tích giới hạn vận động khớp – Joint range-of-motion limitation analysis |
| 1503 | 骨延长术术后运动负荷阈值评估 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng fùhè yùzhí pínggū) – Đánh giá ngưỡng chịu tải khi vận động – Physical load threshold assessment |
| 1504 | 骨延长术术后腿长差视觉评估法 (gǔ yáncháng shù hòu tuǐ cháng chā shìjué pínggū fǎ) – Phương pháp đánh giá bằng mắt độ chênh chiều dài chân – Visual limb length discrepancy assessment |
| 1505 | 骨延长术术后膝关节活动干扰分析 (gǔ yáncháng shù hòu xī guānjié huódòng gānrǎo fēnxī) – Phân tích trở ngại vận động khớp gối – Knee mobility interference analysis |
| 1506 | 骨延长术术后软组织张力调节策略 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎn zǔzhī zhānglì tiáojié cèlüè) – Chiến lược điều chỉnh lực căng mô mềm – Soft tissue tension regulation strategy |
| 1507 | 骨延长术术后下肢动力链分析 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī dònglì liàn fēnxī) – Phân tích chuỗi lực cơ chi dưới – Lower limb kinetic chain analysis |
| 1508 | 骨延长术术后骨折端接触面优化 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé duān jiēchù miàn yōuhuà) – Tối ưu hóa mặt tiếp xúc vùng gãy – Fracture interface optimization |
| 1509 | 骨延长术术后生物负载耐受力评估 (gǔ yáncháng shù hòu shēngwù fùzài nàishòulì pínggū) – Đánh giá khả năng chịu tải sinh học – Biomechanical load tolerance evaluation |
| 1510 | 骨延长术术后足跟支撑力分析 (gǔ yáncháng shù hòu zúgēn zhīchēnglì fēnxī) – Phân tích lực chống đỡ gót chân – Heel support force analysis |
| 1511 | 骨延长术术后负重步行能力重建 (gǔ yáncháng shù hòu fùzhòng bùxíng nénglì chóngjiàn) – Tái tạo khả năng đi bộ chịu lực – Weight-bearing gait restoration |
| 1512 | 骨延长术术后畸形力线校正模型 (gǔ yáncháng shù hòu jīxíng lìxiàn jiàozhèng móxíng) – Mô hình hiệu chỉnh trục biến dạng – Deformity correction model |
| 1513 | 骨延长术术后支具佩戴依从性监测 (gǔ yáncháng shù hòu zhījù pèidài yīcóngxìng jiāncè) – Giám sát tuân thủ đeo nẹp – Brace compliance monitoring |
| 1514 | 骨延长术术后肌肉激活反应测定 (gǔ yáncháng shù hòu jīròu jīhuó fǎnyìng cèdìng) – Định lượng phản ứng kích hoạt cơ – Muscle activation response testing |
| 1515 | 骨延长术术后神经通路适应性评估 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng tōnglù shìyìngxìng pínggū) – Đánh giá khả năng thích nghi thần kinh – Neural adaptation assessment |
| 1516 | 骨延长术术后骨质重建指数 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhì chóngjiàn zhǐshù) – Chỉ số tái tạo chất lượng xương – Bone reconstruction index |
| 1517 | 骨延长术术后残余步态偏差识别 (gǔ yáncháng shù hòu cányú bùtài piānchā shíbié) – Nhận diện lệch dáng đi còn sót – Residual gait deviation detection |
| 1518 | 骨延长术术后骨骼承压分布成像 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé chéngyā fēnbù chéngxìng) – Hình ảnh hóa phân bố áp lực xương – Skeletal pressure mapping |
| 1519 | 骨延长术术后重心转移路径分析 (gǔ yáncháng shù hòu zhòngxīn zhuǎnyí lùjìng fēnxī) – Phân tích đường chuyển trọng tâm – Center of gravity shift analysis |
| 1520 | 骨延长术术后骨骼支撑面对称性测试 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé zhīchēng miàn duìchènxìng cèshì) – Kiểm tra đối xứng diện chịu lực – Support surface symmetry test |
| 1521 | 骨延长术术后肌力恢复阶段性评估 (gǔ yáncháng shù hòu jīlì huīfù jiēduàn xìng pínggū) – Đánh giá phục hồi sức cơ theo giai đoạn – Phased muscle strength evaluation |
| 1522 | 骨延长术术后功能性短缩预警指标 (gǔ yáncháng shù hòu gōngnéngxìng duǎnsuō yùjǐng zhǐbiāo) – Chỉ số cảnh báo rút ngắn chức năng – Functional shortening risk index |
| 1523 | 骨延长术术后膝踝协调功能测试 (gǔ yáncháng shù hòu xī huái xiétiáo gōngnéng cèshì) – Kiểm tra phối hợp khớp gối – cổ chân – Knee-ankle coordination test |
| 1524 | 骨延长术术后骨骼支架力学完整性评估 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé zhījià lìxué wánzhěng xìng pínggū) – Đánh giá tính toàn vẹn cơ học khung xương – Biomechanical integrity evaluation |
| 1525 | 骨延长术术后运动再训练方案 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng zài xùnliàn fāng’àn) – Kế hoạch tái luyện vận động – Motor retraining plan |
| 1526 | 骨延长术术后软组织张力分布图谱 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎn zǔzhī zhānglì fēnbù túpǔ) – Bản đồ phân bố căng mô mềm – Soft tissue tension map |
| 1527 | 骨延长术术后骨折再发风险模型 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé zàifā fēngxiǎn móxíng) – Mô hình dự đoán tái gãy xương – Fracture recurrence risk model |
| 1528 | 骨延长术术后个体化功能恢复路径 (gǔ yáncháng shù hòu gètǐhuà gōngnéng huīfù lùjìng) – Lộ trình phục hồi chức năng cá nhân hóa – Personalized function recovery path |
| 1529 | 骨延长术术后运动姿势动态分析 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng zīshì dòngtài fēnxī) – Phân tích tư thế vận động động học – Dynamic posture analysis |
| 1530 | 骨延长术术后支具干预强度控制 (gǔ yáncháng shù hòu zhījù gānyù qiángdù kòngzhì) – Điều chỉnh cường độ hỗ trợ nẹp – Brace support intensity control |
| 1531 | 骨延长术术后骨骼几何形态监控 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé jǐhé xíngtài jiānkòng) – Giám sát hình thái hình học xương – Skeletal geometry monitoring |
| 1532 | 骨延长术术后活动能力恢复指数 (gǔ yáncháng shù hòu huódòng nénglì huīfù zhǐshù) – Chỉ số hồi phục khả năng vận động – Functional recovery index |
| 1533 | 骨延长术术后生物力学稳定性重建 (gǔ yáncháng shù hòu shēngwù lìxué wěndìngxìng chóngjiàn) – Tái cấu trúc ổn định cơ sinh học – Biomechanical stabilization restoration |
| 1534 | 骨延长术术后骨折防控标准化流程 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé fángkòng biāozhǔnhuà liúchéng) – Quy trình chuẩn phòng ngừa gãy xương – Fracture prevention standard protocol |
| 1535 | 骨延长术术后骨皮质增厚监测 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ pízhì zēnghòu jiāncè) – Giám sát dày vỏ xương sau mổ – Cortical bone thickening monitoring |
| 1536 | 骨延长术术后股骨干稳定性重建 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgǔ gàn wěndìngxìng chóngjiàn) – Tái tạo độ ổn định thân xương đùi – Femoral shaft stability reconstruction |
| 1537 | 骨延长术术后骨骼对线精度评估 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé duìxiàn jīngdù pínggū) – Đánh giá độ chính xác căn chỉnh xương – Skeletal alignment accuracy evaluation |
| 1538 | 骨延长术术后足跟承重再训练 (gǔ yáncháng shù hòu zúgēn chéngzhòng zài xùnliàn) – Tập lại chịu lực gót chân – Heel weight-bearing retraining |
| 1539 | 骨延长术术后应力集中识别系统 (gǔ yáncháng shù hòu yìnglì jízhōng shíbié xìtǒng) – Hệ thống phát hiện điểm tập trung ứng suất – Stress concentration detection system |
| 1540 | 骨延长术术后跖趾屈伸功能分析 (gǔ yáncháng shù hòu zhí zhǐ qūshēn gōngnéng fēnxī) – Phân tích chức năng co – duỗi bàn ngón chân – Toe flexion-extension function analysis |
| 1541 | 骨延长术术后骨重建时间轴 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ chóngjiàn shíjiān zhóu) – Trục thời gian tái tạo xương – Bone reconstruction timeline |
| 1542 | 骨延长术术后步行对称性指数 (gǔ yáncháng shù hòu bùxíng duìchènxìng zhǐshù) – Chỉ số đối xứng dáng đi – Gait symmetry index |
| 1543 | 骨延长术术后负重角度调整参数 (gǔ yáncháng shù hòu fùzhòng jiǎodù tiáozhěng cānshù) – Tham số điều chỉnh góc chịu tải – Load-bearing angle adjustment parameters |
| 1544 | 骨延长术术后运动补偿机制评估 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng bǔcháng jīzhì pínggū) – Đánh giá cơ chế bù trừ vận động – Motor compensation mechanism evaluation |
| 1545 | 骨延长术术后下肢对侧影响分析 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī duìcè yǐngxiǎng fēnxī) – Phân tích ảnh hưởng lên chi đối diện – Contralateral limb effect analysis |
| 1546 | 骨延长术术后内固定松动识别 (gǔ yáncháng shù hòu nèi gùdìng sōngdòng shíbié) – Phát hiện lỏng thiết bị cố định trong – Internal fixation loosening detection |
| 1547 | 骨延长术术后步幅变化趋势图 (gǔ yáncháng shù hòu bùfú biànhuà qūshì tú) – Đồ thị xu hướng thay đổi bước chân – Stride change trend chart |
| 1548 | 骨延长术术后张力性神经损伤预警 (gǔ yáncháng shù hòu zhānglìxìng shénjīng sǔnshāng yùjǐng) – Cảnh báo tổn thương thần kinh do căng kéo – Tension-related nerve injury alert |
| 1549 | 骨延长术术后动态负载均衡系统 (gǔ yáncháng shù hòu dòngtài fùzài jūnhéng xìtǒng) – Hệ thống cân bằng tải động – Dynamic load-balancing system |
| 1550 | 骨延长术术后骨折复位失衡诊断 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé fùwèi shīhéng zhěnduàn) – Chẩn đoán lệch tái định vị xương – Malreduction diagnosis |
| 1551 | 骨延长术术后抗剪强度测试 (gǔ yáncháng shù hòu kàng jiǎn qiángdù cèshì) – Kiểm tra độ bền chống cắt – Shear strength test |
| 1552 | 骨延长术术后三维重建影像分析 (gǔ yáncháng shù hòu sānwéi chóngjiàn yǐngxiàng fēnxī) – Phân tích hình ảnh tái tạo 3D – 3D reconstruction imaging analysis |
| 1553 | 骨延长术术后骨间膜张力监控 (gǔ yáncháng shù hòu gǔjiān mó zhānglì jiānkòng) – Giám sát lực căng màng gian cốt – Interosseous membrane tension monitoring |
| 1554 | 骨延长术术后抗压能力量化评估 (gǔ yáncháng shù hòu kàng yā nénglì liànghuà pínggū) – Định lượng khả năng chịu nén – Compression resistance quantification |
| 1555 | 骨延长术术后负重姿态修正训练 (gǔ yáncháng shù hòu fùzhòng zītài xiūzhèng xùnliàn) – Huấn luyện chỉnh dáng khi chịu lực – Posture correction training under load |
| 1556 | 骨延长术术后骨形成速度监测 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ xíngchéng sùdù jiāncè) – Giám sát tốc độ hình thành xương – Bone formation rate monitoring |
| 1557 | 骨延长术术后腓总神经压迫风险评估 (gǔ yáncháng shù hòu féi zǒng shénjīng yāpò fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ chèn ép thần kinh mác chung – Common peroneal nerve compression risk |
| 1558 | 骨延长术术后骨改建适应性分析 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ gǎijiàn shìyìngxìng fēnxī) – Phân tích khả năng thích nghi trong tái cấu trúc xương – Bone remodeling adaptability analysis |
| 1559 | 骨延长术术后跟腱生物力学测试 (gǔ yáncháng shù hòu gēnjiàn shēngwù lìxué cèshì) – Kiểm tra cơ sinh học gân gót – Achilles tendon biomechanics testing |
| 1560 | 骨延长术术后肌肉活性成像分析 (gǔ yáncháng shù hòu jīròu huóxìng chéngxiàng fēnxī) – Phân tích hình ảnh hoạt tính cơ – Muscle activity imaging analysis |
| 1561 | 骨延长术术后骨断端对接误差检测 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ duànduān duìjiē wùchā jiǎncè) – Phát hiện sai lệch nối đầu xương – Bone docking error detection |
| 1562 | 骨延长术术后下肢力学不平衡预警系统 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī lìxué bù pínghéng yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo mất cân bằng lực chi dưới – Lower limb biomechanical imbalance alert |
| 1563 | 骨延长术术后软组织移位预测模型 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎn zǔzhī yíwèi yùcè móxíng) – Mô hình dự đoán lệch mô mềm – Soft tissue displacement prediction model |
| 1564 | 骨延长术术后跟腱紧张度量表 (gǔ yáncháng shù hòu gēnjiàn jǐnzhāng dù liàngbiǎo) – Thang đo độ căng gân gót – Achilles tendon tension scale |
| 1565 | 骨延长术术后骨痂质量评价系统 (gǔ yáncháng shù hòu gǔjiá zhìliàng píngjià xìtǒng) – Hệ thống đánh giá chất lượng can xương – Callus quality assessment system |
| 1566 | 骨延长术术后运动障碍模式识别 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng zhàng’ài móshì shíbié) – Nhận diện mô hình rối loạn vận động – Movement disorder pattern recognition |
| 1567 | 骨延长术术后肌肉再教育程序 (gǔ yáncháng shù hòu jīròu zài jiàoyù chéngxù) – Chương trình tái giáo dục cơ – Muscle re-education program |
| 1568 | 骨延长术术后膝盖伸展障碍分析 (gǔ yáncháng shù hòu xīgài shēnzhǎn zhàng’ài fēnxī) – Phân tích rối loạn duỗi gối – Knee extension disorder analysis |
| 1569 | 骨延长术术后脚底压力再分布方案 (gǔ yáncháng shù hòu jiǎodǐ yālì zài fēnbù fāng’àn) – Phác đồ phân bổ lại áp lực bàn chân – Plantar pressure redistribution plan |
| 1570 | 骨延长术术后骨整合失败干预措施 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ zhěnghé shībài gānyù cuòshī) – Biện pháp can thiệp thất bại tích hợp xương – Bone integration failure interventions |
| 1571 | 骨延长术术后足部功能评分系统 (gǔ yáncháng shù hòu zúbù gōngnéng píngfēn xìtǒng) – Hệ thống đánh giá chức năng bàn chân – Foot function scoring system |
| 1572 | 骨延长术术后关节稳定结构建模 (gǔ yáncháng shù hòu guānjié wěndìng jiégòu jiànmó) – Mô hình cấu trúc ổn định khớp – Joint stability modeling |
| 1573 | 骨延长术术后运动神经传导速度测量 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng shénjīng chuándǎo sùdù cèliáng) – Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động – Motor nerve conduction velocity testing |
| 1574 | 骨延长术术后踝关节偏斜校正技术 (gǔ yáncháng shù hòu huái guānjié piānxié jiàozhèng jìshù) – Kỹ thuật chỉnh lệch cổ chân – Ankle deviation correction technique |
| 1575 | 骨延长术术后运动功能迟缓评估 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng gōngnéng chíhuǎn pínggū) – Đánh giá chậm phục hồi chức năng vận động – Delayed motor recovery assessment |
| 1576 | 骨延长术术后力反馈训练装置 (gǔ yáncháng shù hòu lì fǎnkuì xùnliàn zhuāngzhì) – Thiết bị luyện tập phản hồi lực – Force-feedback training device |
| 1577 | 骨延长术术后下肢长度差异矫正 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī chángdù chāyì jiǎozhèng) – Điều chỉnh sai lệch chiều dài chi dưới – Limb length discrepancy correction |
| 1578 | 骨延长术术后皮肤张力管理系统 (gǔ yáncháng shù hòu pífū zhānglì guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý sức căng da – Skin tension management system |
| 1579 | 骨延长术术后骨骼线性生长监控 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé xiànxìng shēngzhǎng jiānkòng) – Giám sát tăng trưởng tuyến tính xương – Skeletal linear growth monitoring |
| 1580 | 骨延长术术后下肢动态对称性 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī dòngtài duìchènxìng) – Đối xứng động học chi dưới – Dynamic limb symmetry |
| 1581 | 骨延长术术后肢体功能评分表 (gǔ yáncháng shù hòu zhītǐ gōngnéng píngfēn biǎo) – Bảng đánh giá chức năng chi – Limb function scoring chart |
| 1582 | 骨延长术术后脚踝活动度受限 (gǔ yáncháng shù hòu jiǎohuái huódòngdù shòuxiàn) – Hạn chế tầm vận động cổ chân – Ankle range of motion limitation |
| 1583 | 骨延长术术后软组织粘连干预 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎn zǔzhī zhānlián gānyù) – Can thiệp dính mô mềm – Soft tissue adhesion intervention |
| 1584 | 骨延长术术中神经张力检测仪 (gǔ yáncháng shù shù zhōng shénjīng zhānglì jiǎncèyí) – Thiết bị đo lực căng thần kinh – Nerve tension detector |
| 1585 | 骨延长术术后并发感染处理流程 (gǔ yáncháng shù hòu bìngfā gǎnrǎn chǔlǐ liúchéng) – Quy trình xử lý nhiễm trùng sau mổ – Postoperative infection management protocol |
| 1586 | 骨延长术术后骨质密度不均衡 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhì mìdù bù jūnhéng) – Mất cân bằng mật độ xương – Bone density imbalance |
| 1587 | 骨延长术术后骨折复发风险预警 (gǔ yáncháng shù hòu gǔzhé fùfā fēngxiǎn yùjǐng) – Cảnh báo nguy cơ tái gãy xương – Refracture risk alert |
| 1588 | 骨延长术术后支架移位侦测系统 (gǔ yáncháng shù hòu zhījià yíwèi zhēncè xìtǒng) – Hệ thống phát hiện dịch chuyển khung – Fixator displacement detection system |
| 1589 | 骨延长术术后负重训练起始评估 (gǔ yáncháng shù hòu fùzhòng xùnliàn qǐshǐ pínggū) – Đánh giá thời điểm bắt đầu chịu lực – Weight-bearing initiation assessment |
| 1590 | 骨延长术术后肌力恢复训练方案 (gǔ yáncháng shù hòu jīlì huīfù xùnliàn fāng’àn) – Kế hoạch tập phục hồi sức cơ – Muscle strength recovery program |
| 1591 | 骨延长术术后骨小梁排列监测 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ xiǎoliáng páiliè jiāncè) – Giám sát định hướng bè xương – Trabecular orientation monitoring |
| 1592 | 骨延长术术中骨段旋转矫正技术 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔduàn xuánzhuǎn jiǎozhèng jìshù) – Kỹ thuật chỉnh xoay đoạn xương – Bone segment rotational correction |
| 1593 | 骨延长术术后骨连接面愈合评估 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ liánjiē miàn yùhé pínggū) – Đánh giá liền mặt tiếp nối xương – Bone interface healing evaluation |
| 1594 | 骨延长术术后外固定器拆卸风险 (gǔ yáncháng shù hòu wài gùdìng qì chāixiè fēngxiǎn) – Nguy cơ khi tháo khung cố định – External fixator removal risk |
| 1595 | 骨延长术术后关节活动不协调监控 (gǔ yáncháng shù hòu guānjié huódòng bù xiétiáo jiānkòng) – Giám sát bất đồng vận khớp – Joint dyskinesia monitoring |
| 1596 | 骨延长术术后小腿形态重塑评估 (gǔ yáncháng shù hòu xiǎotuǐ xíngtài chóngsù pínggū) – Đánh giá tạo hình cẳng chân – Lower leg reshaping evaluation |
| 1597 | 骨延长术术中骨皮质断裂预防措施 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔ pízhì duànliè yùfáng cuòshī) – Biện pháp phòng nứt vỏ xương khi mổ – Cortical fracture prevention |
| 1598 | 骨延长术术后患肢支持负荷检测 (gǔ yáncháng shù hòu huànzhī zhīchí fùhè jiǎncè) – Kiểm tra tải đỡ chi được kéo dài – Support load assessment on lengthened limb |
| 1599 | 骨延长术术中骨切面整齐度控制 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔ qiēmiàn zhěngqí dù kòngzhì) – Kiểm soát độ phẳng mặt cắt xương – Osteotomy surface smoothness control |
| 1600 | 骨延长术术后骨段融合进程跟踪 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn rónghé jìnchéng gēnzōng) – Theo dõi quá trình hợp nhất đoạn xương – Bone segment fusion tracking |
| 1601 | 骨延长术术中骨髓腔保护装置 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔsuǐ qiāng bǎohù zhuāngzhì) – Thiết bị bảo vệ ống tủy xương – Intramedullary canal protector |
| 1602 | 骨延长术术后神经牵拉综合征处理 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng qiānlā zònghé zhēng chǔlǐ) – Xử lý hội chứng kéo thần kinh – Nerve traction syndrome management |
| 1603 | 骨延长术术后骨连接力学强度评估 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ liánjiē lìxué qiángdù pínggū) – Đánh giá độ vững cơ học vùng nối xương – Bone junction mechanical strength evaluation |
| 1604 | 骨延长术术后早期下地时间判定 (gǔ yáncháng shù hòu zǎoqī xiàdì shíjiān pàndìng) – Xác định thời điểm tập đi sớm – Early ambulation timing determination |
| 1605 | 骨延长术术后骨段轴向偏差测量 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn zhóuxiàng piānchā cèliáng) – Đo lệch trục đoạn xương – Axial deviation measurement |
| 1606 | 骨延长术术后腓骨同步增长监控 (gǔ yáncháng shù hòu féigǔ tóngbù zēngzhǎng jiānkòng) – Giám sát tăng trưởng đồng bộ xương mác – Fibular synchronous growth monitoring |
| 1607 | 骨延长术术中骨骼旋转角度校准 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔgé xuánzhuǎn jiǎodù jiàozhǔn) – Hiệu chỉnh góc xoay xương khi mổ – Skeletal rotational angle calibration |
| 1608 | 骨延长术术后跟腱紧张度控制策略 (gǔ yáncháng shù hòu gēnjiàn jǐnzhāng dù kòngzhì cèlüè) – Chiến lược kiểm soát căng gân gót – Achilles tension management strategy |
| 1609 | 骨延长术术后膝屈伸角监测系统 (gǔ yáncháng shù hòu xī qūshēn jiǎo jiāncè xìtǒng) – Hệ thống theo dõi góc co duỗi gối – Knee flexion-extension angle monitoring |
| 1610 | 骨延长术术中骨皮质完整性评估 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔ pízhì wánzhěng xìng pínggū) – Đánh giá tính toàn vẹn vỏ xương – Cortical integrity assessment |
| 1611 | 骨延长术术后踝关节负重适应测试 (gǔ yáncháng shù hòu huái guānjié fùzhòng shìyìng cèshì) – Kiểm tra thích nghi chịu lực cổ chân – Ankle load adaptation test |
| 1612 | 骨延长术术后肢体旋转力学校正 (gǔ yáncháng shù hòu zhītǐ xuánzhuǎn lìxué jiàozhèng) – Hiệu chỉnh cơ học xoay chi – Limb torsional correction |
| 1613 | 骨延长术术后骨段错位实时识别 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn cuòwèi shíshí shíbié) – Phát hiện lệch vị trí đoạn xương – Real-time segment displacement detection |
| 1614 | 骨延长术术后膝关节稳定性评估 (gǔ yáncháng shù hòu xī guānjié wěndìngxìng pínggū) – Đánh giá độ ổn định khớp gối – Knee joint stability assessment |
| 1615 | 骨延长术术后软组织张力调节策略 (gǔ yáncháng shù hòu ruǎn zǔzhī zhānglì tiáojié cèlüè) – Chiến lược điều chỉnh sức căng mô mềm – Soft tissue tension regulation strategy |
| 1616 | 骨延长术术后骨骼纵轴对齐监控 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé zòngzhóu duìqí jiānkòng) – Theo dõi trục dọc xương – Longitudinal axis alignment monitoring |
| 1617 | 骨延长术术后步态失衡干预方案 (gǔ yáncháng shù hòu bùtài shīhéng gānyù fāng’àn) – Kế hoạch can thiệp dáng đi lệch – Gait imbalance intervention plan |
| 1618 | 骨延长术术后肢体功能障碍预警 (gǔ yáncháng shù hòu zhītǐ gōngnéng zhàng’ài yùjǐng) – Cảnh báo rối loạn chức năng chi – Limb dysfunction early warning |
| 1619 | 骨延长术术后骨组织愈合速度评估 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ zǔzhī yùhé sùdù pínggū) – Đánh giá tốc độ lành mô xương – Bone healing rate assessment |
| 1620 | 骨延长术术后下肢支撑对称性分析 (gǔ yáncháng shù hòu xiàzhī zhīchēng duìchènxìng fēnxī) – Phân tích đối xứng chịu lực chi dưới – Limb support symmetry analysis |
| 1621 | 骨延长术术后骨段轴心重建模型 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn zhóuxīn chóngjiàn móxíng) – Mô hình tái tạo trục xương – Bone axis reconstruction model |
| 1622 | 骨延长术术中骨髓再通技术指导 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔsuǐ zài tōng jìshù zhǐdǎo) – Hướng dẫn thông lại ống tủy xương – Intramedullary canal reopening technique |
| 1623 | 骨延长术术后外固定器失衡风险评估 (gǔ yáncháng shù hòu wài gùdìng qì shīhéng fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ lệch khung ngoài – External fixator imbalance risk |
| 1624 | 骨延长术术中骨段纵裂预防方案 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔduàn zòngliè yùfáng fāng’àn) – Phòng nứt dọc đoạn xương – Bone longitudinal crack prevention |
| 1625 | 骨延长术术后骨连接区应力集中分析 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ liánjiē qū yìnglì jízhōng fēnxī) – Phân tích tập trung ứng suất tại vùng nối – Stress concentration analysis at bone junction |
| 1626 | 骨延长术术后骨段再定位系统 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn zài dìngwèi xìtǒng) – Hệ thống tái định vị đoạn xương – Bone repositioning system |
| 1627 | 骨延长术术后患肢承重路径调整 (gǔ yáncháng shù hòu huànzhī chéngzhòng lùjìng tiáozhěng) – Điều chỉnh đường truyền tải của chi – Load-bearing pathway adjustment |
| 1628 | 骨延长术术后运动连贯性恢复计划 (gǔ yáncháng shù hòu yùndòng liánguànxìng huīfù jìhuà) – Kế hoạch phục hồi vận động liên tục – Movement continuity rehabilitation plan |
| 1629 | 骨延长术术后小腿形态对称性评估 (gǔ yáncháng shù hòu xiǎotuǐ xíngtài duìchènxìng pínggū) – Đánh giá sự đối xứng hình thái cẳng chân – Lower leg symmetry evaluation |
| 1630 | 骨延长术术后骨段翘起检测模型 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn qiàoqǐ jiǎncè móxíng) – Mô hình phát hiện đoạn xương nhô lệch – Bone lifting detection model |
| 1631 | 骨延长术术后术区皮肤坏死干预 (gǔ yáncháng shù hòu shùqū pífū huàisǐ gānyù) – Xử lý hoại tử da vùng mổ – Surgical site skin necrosis intervention |
| 1632 | 骨延长术术后骨移位实时成像技术 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ yíwèi shíshí chéngxiàng jìshù) – Kỹ thuật chụp hình dịch chuyển xương tức thời – Real-time bone displacement imaging |
| 1633 | 骨延长术术中固定器松动预警机制 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gùdìng qì sōngdòng yùjǐng jīzhì) – Cơ chế cảnh báo lỏng khung cố định – Fixator loosening alert system |
| 1634 | 骨延长术术后外固定器锚点稳定性评估 (gǔ yáncháng shù hòu wài gùdìng qì máodiǎn wěndìngxìng pínggū) – Đánh giá độ vững điểm neo khung ngoài – Fixator anchor stability assessment |
| 1635 | 骨延长术术后远端骨段旋转角监测 (gǔ yáncháng shù hòu yuǎnduān gǔduàn xuánzhuǎn jiǎo jiāncè) – Giám sát góc xoay đoạn xương xa – Distal bone rotation monitoring |
| 1636 | 骨延长术术中截骨线偏差控制系统 (gǔ yáncháng shù shù zhōng jiégǔ xiàn piānchā kòngzhì xìtǒng) – Hệ thống kiểm soát sai lệch đường cắt xương – Osteotomy line deviation control system |
| 1637 | 骨延长术术后骨痂过度增生预防方案 (gǔ yáncháng shù hòu gǔjiá guòdù zēngshēng yùfáng fāng’àn) – Phòng ngừa tăng sản can xương quá mức – Callus overgrowth prevention plan |
| 1638 | 骨延长术术后骨骼张力分布分析 (gǔ yáncháng shù hòu gǔgé zhānglì fēnbù fēnxī) – Phân tích phân bố sức căng xương – Bone tension distribution analysis |
| 1639 | 骨延长术术后神经压迫表现识别 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng yāpò biǎoxiàn shíbié) – Nhận diện dấu hiệu chèn ép thần kinh – Nerve compression symptom detection |
| 1640 | 骨延长术术后术区血供重建路径 (gǔ yáncháng shù hòu shùqū xuègōng chóngjiàn lùjìng) – Lộ trình tái cấp máu vùng phẫu thuật – Surgical site revascularization pathway |
| 1641 | 骨延长术术后皮肤张力牵引并发症预警 (gǔ yáncháng shù hòu pífū zhānglì qiānyǐn bìngfāzhèng yùjǐng) – Cảnh báo biến chứng do kéo căng da – Skin traction complication alert |
| 1642 | 骨延长术术中骨折线平行度控制 (gǔ yáncháng shù shù zhōng gǔzhé xiàn píngxíng dù kòngzhì) – Kiểm soát độ song song đường gãy – Fracture line parallelism control |
| 1643 | 骨延长术术后截骨部位螺钉松动检测 (gǔ yáncháng shù hòu jiégǔ bùwèi luódīng sōngdòng jiǎncè) – Phát hiện lỏng vít vùng cắt xương – Osteotomy screw loosening detection |
| 1644 | 骨延长术术后骨段边缘压缩分析 (gǔ yáncháng shù hòu gǔduàn biānyuán yāsuō fēnxī) – Phân tích ép cạnh đoạn xương – Bone segment edge compression analysis |
| 1645 | 骨延长术术后足跟支撑不足干预 (gǔ yáncháng shù hòu zúgēn zhīchēng bùzú gānyù) – Can thiệp thiếu nâng đỡ gót chân – Heel support deficiency intervention |
| 1646 | 身体检查 (shēntǐ jiǎnchá) – Kiểm tra thể chất – Physical examination |
| 1647 | X光检查 (X guāng jiǎnchá) – Chụp X-quang – X-ray examination |
| 1648 | 血液检查 (xuèyè jiǎnchá) – Xét nghiệm máu – Blood test |
| 1649 | 医疗咨询 (yīliáo zīxún) – Tư vấn y tế – Medical consultation |
| 1650 | 风险评估 (fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro – Risk assessment |
| 1651 | 心电图 (xīndiàntú) – Điện tâm đồ – Electrocardiogram |
| 1652 | 麻醉评估 (mázuì pínggū) – Đánh giá gây mê – Anesthesia assessment |
| 1653 | 手术同意书 (shǒushù tóngyìshū) – Giấy đồng ý phẫu thuật – Surgical consent form |
| 1654 | 营养指导 (yíngyǎng zhǐdǎo) – Hướng dẫn dinh dưỡng – Nutritional guidance |
| 1655 | 截骨术 (jiégǔ shù) – Phẫu thuật cắt xương – Osteotomy |
| 1656 | 钛钉 (tài dīng) – Đinh titanium – Titanium screw |
| 1657 | 骨钉固定器 (gǔdīng gùdìngqì) – Thiết bị cố định bằng đinh xương – External fixator |
| 1658 | 麻醉剂 (mázuìjì) – Thuốc gây mê – Anesthetic |
| 1659 | 手术室 (shǒushùshì) – Phòng mổ – Operating room |
| 1660 | 无菌操作 (wújūn cāozuò) – Quy trình vô trùng – Sterile procedure |
| 1661 | 骨延长装置 (gǔ yáncháng zhuāngzhì) – Thiết bị kéo dài xương – Bone lengthening device |
| 1662 | 切口 (qiēkǒu) – Vết rạch – Incision |
| 1663 | 骨延长阶段 (gǔ yáncháng jiēduàn) – Giai đoạn kéo dài xương – Bone distraction phase |
| 1664 | 调节螺丝 (tiáojié luósī) – Vít điều chỉnh – Adjusting screw |
| 1665 | 每日延长量 (měirì yáncháng liàng) – Lượng kéo dài mỗi ngày – Daily distraction amount |
| 1666 | 康复锻炼 (kāngfù duànliàn) – Tập phục hồi – Rehabilitation exercises |
| 1667 | 骨密度检查 (gǔ mìdù jiǎnchá) – Kiểm tra mật độ xương – Bone density check |
| 1668 | 心理支持 (xīnlǐ zhīchí) – Hỗ trợ tâm lý – Psychological support |
| 1669 | 肌肉锻炼 (jīròu duànliàn) – Luyện tập cơ bắp – Muscle strengthening |
| 1670 | 拆除固定器 (chāichú gùdìngqì) – Tháo thiết bị cố định – Removal of fixator |
| 1671 | 术后跟踪 (shùhòu gēnzōng) – Theo dõi sau phẫu thuật – Postoperative follow-up |
| 1672 | 恢复计划 (huīfù jìhuà) – Kế hoạch hồi phục – Recovery plan |
| 1673 | 延迟愈合 (yánchí yùhé) – Hồi phục chậm – Delayed healing |
| 1674 | 并发症预防 (bìngfāzhèng yùfáng) – Phòng ngừa biến chứng – Complication prevention |
| 1675 | 功能评估 (gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng – Functional assessment |
| 1676 | 走路辅助器 (zǒulù fǔzhùqì) – Dụng cụ hỗ trợ đi lại – Walking aid |
| 1677 | 疲劳感 (píláo gǎn) – Cảm giác mệt mỏi – Fatigue |
| 1678 | 情绪波动 (qíngxù bōdòng) – Dao động cảm xúc – Emotional fluctuation |
| 1679 | 睡眠质量 (shuìmián zhìliàng) – Chất lượng giấc ngủ – Sleep quality |
| 1680 | 康复进展 (kāngfù jìnzhǎn) – Tiến độ phục hồi – Rehabilitation progress |
| 1681 | 骨骼对齐 (gǔgé duìqí) – Căn chỉnh xương – Bone alignment |
| 1682 | 关节活动度 (guānjié huódòng dù) – Biên độ cử động khớp – Joint range of motion |
| 1683 | 骨骼支撑力 (gǔgé zhīchēng lì) – Khả năng chống đỡ của xương – Bone support strength |
| 1684 | 内固定装置 (nèi gùdìng zhuāngzhì) – Thiết bị cố định bên trong – Internal fixation device |
| 1685 | 外固定装置 (wài gùdìng zhuāngzhì) – Thiết bị cố định bên ngoài – External fixation device |
| 1686 | 止血带 (zhǐxuèdài) – Dây garô – Tourniquet |
| 1687 | 骨骼再塑 (gǔgé zàisù) – Tái định hình xương – Bone remodeling |
| 1688 | 骨延长速度 (gǔ yáncháng sùdù) – Tốc độ kéo dài xương – Bone lengthening speed |
| 1689 | 肌腱紧张 (jījìn jǐnzhāng) – Căng gân – Tendon tightness |
| 1690 | 膝关节僵硬 (xīguānjié jiāngyìng) – Cứng khớp gối – Knee stiffness |
| 1691 | 步态评估 (bùtài pínggū) – Đánh giá dáng đi – Gait assessment |
| 1692 | 术后康复计划 (shùhòu kāngfù jìhuà) – Kế hoạch phục hồi sau mổ – Postoperative rehab plan |
| 1693 | 骨缝合技术 (gǔ fénghé jìshù) – Kỹ thuật khâu xương – Bone suturing technique |
| 1694 | 术中导航 (shùzhōng dǎoháng) – Dẫn đường trong mổ – Intraoperative navigation |
| 1695 | 螺钉松动 (luósī sōngdòng) – Lỏng vít – Screw loosening |
| 1696 | 金属疲劳 (jīnshǔ píláo) – Mỏi kim loại – Metal fatigue |
| 1697 | 医疗植入物 (yīliáo zhírwù) – Vật liệu cấy ghép y tế – Medical implant |
| 1698 | 骨刺激器 (gǔ cìjī qì) – Thiết bị kích thích xương – Bone stimulator |
| 1699 | 延长器调试 (yánchángqì tiáoshì) – Điều chỉnh thiết bị kéo dài – Distractor adjustment |
| 1700 | 炎症反应 (yánzhèng fǎnyìng) – Phản ứng viêm – Inflammatory response |
| 1701 | 神经牵拉 (shénjīng qiānlā) – Kéo giãn dây thần kinh – Nerve traction |
| 1702 | 麻木感 (mámù gǎn) – Cảm giác tê – Numbness |
| 1703 | 皮肤张力 (pífū zhānglì) – Độ căng da – Skin tension |
| 1704 | 骨髓腔 (gǔsuǐ qiāng) – Ống tủy xương – Medullary cavity |
| 1705 | 术中透视 (shùzhōng tòushì) – Chụp soi trong mổ – Intraoperative fluoroscopy |
| 1706 | 固定失败 (gùdìng shībài) – Cố định thất bại – Fixation failure |
| 1707 | 血肿形成 (xuèzhǒng chéngxíng) – Hình thành tụ máu – Hematoma formation |
| 1708 | 过度牵拉 (guòdù qiānlā) – Kéo giãn quá mức – Over-distraction |
| 1709 | 术后疼痛 (shùhòu téngtòng) – Đau sau mổ – Postoperative pain |
| 1710 | 康复期饮食 (kāngfùqī yǐnshí) – Chế độ ăn trong thời kỳ phục hồi – Recovery diet |
| 1711 | 术后睡眠障碍 (shùhòu shuìmián zhàng’ài) – Rối loạn giấc ngủ sau mổ – Postoperative sleep disorder |
| 1712 | 心理适应 (xīnlǐ shìyìng) – Thích nghi tâm lý – Psychological adjustment |
| 1713 | 功能障碍 (gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn chức năng – Functional disorder |
| 1714 | 术后情绪波动 (shùhòu qíngxù bōdòng) – Cảm xúc thất thường sau mổ – Postoperative emotional fluctuation |
| 1715 | 生物力学评估 (shēngwù lìxué pínggū) – Đánh giá cơ sinh học – Biomechanical evaluation |
| 1716 | 患者依从性 (huànzhě yīcóngxìng) – Mức độ tuân thủ của bệnh nhân – Patient compliance |
| 1717 | 骨骼塑形 (gǔgé sùxíng) – Định hình xương – Bone shaping |
| 1718 | 关节活动训练 (guānjié huódòng xùnliàn) – Luyện tập vận động khớp – Joint mobility training |
| 1719 | 术后复查 (shùhòu fùchá) – Tái khám sau mổ – Postoperative follow-up |
| 1720 | 运动康复师 (yùndòng kāngfù shī) – Chuyên gia phục hồi chức năng vận động – Physical rehabilitation therapist |
| 1721 | 日常功能恢复 (rìcháng gōngnéng huīfù) – Phục hồi chức năng sinh hoạt hàng ngày – Daily function recovery |
| 1722 | 骨牵引装置 (gǔ qiānyǐn zhuāngzhì) – Thiết bị kéo xương – Bone traction device |
| 1723 | 延长区骨密度 (yáncháng qū gǔ mìdù) – Mật độ xương vùng kéo dài – Bone mineral density in distraction zone |
| 1724 | 术后康复训练表 (shùhòu kāngfù xùnliàn biǎo) – Bảng luyện tập hồi phục sau mổ – Postoperative rehab exercise schedule |
| 1725 | 维生素D补充 (wéishēngsù D bǔchōng) – Bổ sung vitamin D – Vitamin D supplementation |
| 1726 | 钙摄入量 (gài shèrù liàng) – Lượng canxi hấp thu – Calcium intake |
| 1727 | 骨结构重建 (gǔ jiégòu chóngjiàn) – Tái cấu trúc xương – Bone structure reconstruction |
| 1728 | 延长器操作手册 (yánchángqì cāozuò shǒucè) – Sổ tay sử dụng thiết bị kéo dài – Distractor user manual |
| 1729 | 软组织张力 (ruǎn zǔzhī zhānglì) – Độ căng mô mềm – Soft tissue tension |
| 1730 | 骨皮质增厚 (gǔ pízhì zēnghòu) – Dày vỏ xương – Cortical bone thickening |
| 1731 | 骨小梁形成 (gǔ xiǎoliáng chéngxíng) – Hình thành bè xương – Trabecular bone formation |
| 1732 | 骨内出血 (gǔ nèi chūxuè) – Xuất huyết trong xương – Intraosseous bleeding |
| 1733 | 止痛药物管理 (zhǐtòng yàowù guǎnlǐ) – Quản lý thuốc giảm đau – Pain medication management |
| 1734 | 术后观察期 (shùhòu guānchá qī) – Giai đoạn theo dõi sau mổ – Postoperative observation period |
| 1735 | 钛合金植入物 (tài héjīn zhírùwù) – Vật liệu cấy ghép hợp kim titanium – Titanium alloy implant |
| 1736 | 下肢功能评估 (xiàzhī gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng chi dưới – Lower limb function assessment |
| 1737 | 术后护理指导 (shùhòu hùlǐ zhǐdǎo) – Hướng dẫn chăm sóc sau mổ – Postoperative care instructions |
| 1738 | 抗感染治疗 (kàng gǎnrǎn zhìliáo) – Điều trị chống nhiễm trùng – Anti-infection treatment |
| 1739 | 延迟骨生长 (yánchí gǔ shēngzhǎng) – Tăng trưởng xương chậm – Delayed bone growth |
| 1740 | 踝关节活动 (huáiguānjié huódòng) – Vận động khớp cổ chân – Ankle mobility |
| 1741 | 肌肉张力评估 (jīròu zhānglì pínggū) – Đánh giá độ căng cơ – Muscle tone assessment |
| 1742 | 生物兼容材料 (shēngwù jiānróng cáiliào) – Vật liệu tương thích sinh học – Biocompatible materials |
| 1743 | 感染控制措施 (gǎnrǎn kòngzhì cuòshī) – Biện pháp kiểm soát nhiễm trùng – Infection control measures |
| 1744 | 物理治疗设备 (wùlǐ zhìliáo shèbèi) – Thiết bị vật lý trị liệu – Physical therapy equipment |
| 1745 | 骨折风险 (gǔzhé fēngxiǎn) – Nguy cơ gãy xương – Fracture risk |
| 1746 | 术后焦虑 (shùhòu jiāolǜ) – Lo âu sau mổ – Postoperative anxiety |
| 1747 | 手术失败率 (shǒushù shībài lǜ) – Tỷ lệ thất bại phẫu thuật – Surgical failure rate |
| 1748 | 骨增生 (gǔ zēngshēng) – Tăng sinh xương – Bone overgrowth |
| 1749 | 骨缺损修复 (gǔ quēxǐn xiūfù) – Sửa chữa thiếu hụt xương – Bone defect repair |
| 1750 | 术后功能恢复率 (shùhòu gōngnéng huīfù lǜ) – Tỷ lệ hồi phục chức năng sau mổ – Postoperative recovery rate |
| 1751 | 远端骨骼控制 (yuǎnduān gǔgé kòngzhì) – Kiểm soát xương ở đoạn xa – Distal bone control |
| 1752 | 神经传导检查 (shénjīng chuándǎo jiǎnchá) – Kiểm tra dẫn truyền thần kinh – Nerve conduction test |
| 1753 | 术中并发症 (shùzhōng bìngfāzhèng) – Biến chứng trong phẫu thuật – Intraoperative complication |
| 1754 | 脉搏监测 (màibó jiāncè) – Theo dõi mạch – Pulse monitoring |
| 1755 | 下肢肿胀评分 (xiàzhī zhǒngzhàng píngfēn) – Thang điểm sưng chi dưới – Lower limb swelling score |
| 1756 | 消炎药使用频率 (xiāoyán yào shǐyòng pínlǜ) – Tần suất dùng thuốc kháng viêm – Anti-inflammatory medication frequency |
| 1757 | 骨组织愈合时间 (gǔ zǔzhī yùhé shíjiān) – Thời gian liền mô xương – Bone tissue healing time |
| 1758 | 复原进度追踪 (fùyuán jìndù zhuīzōng) – Theo dõi tiến trình hồi phục – Recovery progress tracking |
| 1759 | 活动范围受限 (huódòng fànwéi shòuxiàn) – Hạn chế tầm vận động – Limited range of motion |
| 1760 | 骨整合失败 (gǔ zhěnghé shībài) – Hỏng tích hợp xương – Failed osseointegration |
| 1761 | 术后再干预 (shùhòu zài gānyù) – Can thiệp lại sau mổ – Postoperative reintervention |
| 1762 | 自主行走能力 (zìzhǔ xíngzǒu nénglì) – Khả năng đi lại độc lập – Independent walking ability |
| 1763 | 牵引疼痛 (qiānyǐn téngtòng) – Đau do kéo giãn – Distraction pain |
| 1764 | 断裂风险 (duànliè fēngxiǎn) – Nguy cơ nứt gãy – Risk of fracture |
| 1765 | 骨移植 (gǔ yízhí) – Ghép xương – Bone grafting |
| 1766 | 个体差异反应 (gètǐ chāyì fǎnyìng) – Phản ứng khác nhau giữa các cá nhân – Individual variation response |
| 1767 | 康复中断 (kāngfù zhōngduàn) – Gián đoạn hồi phục – Rehab interruption |
| 1768 | 术后教育手册 (shùhòu jiàoyù shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn sau mổ – Postoperative education manual |
| 1769 | 患者满意度调查 (huànzhě mǎnyìdù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng của bệnh nhân – Patient satisfaction survey |
| 1770 | 术前准备流程 (shùqián zhǔnbèi liúchéng) – Quy trình chuẩn bị trước mổ – Preoperative preparation process |
| 1771 | 术中监测 (shùzhōng jiāncè) – Theo dõi trong mổ – Intraoperative monitoring |
| 1772 | 术中出血控制 (shùzhōng chūxuè kòngzhì) – Kiểm soát chảy máu trong mổ – Intraoperative bleeding control |
| 1773 | 术后住院时间 (shùhòu zhùyuàn shíjiān) – Thời gian nằm viện sau mổ – Postoperative hospitalization time |
| 1774 | 术后卧床期 (shùhòu wòchuáng qī) – Thời gian nằm giường sau mổ – Postoperative bed rest period |
| 1775 | 康复医生 (kāngfù yīshēng) – Bác sĩ phục hồi chức năng – Rehabilitation physician |
| 1776 | 支具佩戴 (zhījù pèidài) – Đeo nẹp hỗ trợ – Brace wearing |
| 1777 | 锻炼计划表 (duànliàn jìhuà biǎo) – Lịch tập luyện – Exercise schedule |
| 1778 | 慢性疼痛 (mànxìng téngtòng) – Đau mãn tính – Chronic pain |
| 1779 | 术后抑郁 (shùhòu yìyù) – Trầm cảm sau mổ – Postoperative depression |
| 1780 | 心理干预 (xīnlǐ gānyù) – Can thiệp tâm lý – Psychological intervention |
| 1781 | 家庭护理指导 (jiātíng hùlǐ zhǐdǎo) – Hướng dẫn chăm sóc tại nhà – Home care instructions |
| 1782 | 患者支持小组 (huànzhě zhīchí xiǎozǔ) – Nhóm hỗ trợ bệnh nhân – Patient support group |
| 1783 | 术后用药说明 (shùhòu yòngyào shuōmíng) – Hướng dẫn sử dụng thuốc sau mổ – Postoperative medication instructions |
| 1784 | 疼痛评分量表 (téngtòng píngfēn liàngbiǎo) – Thang đo mức độ đau – Pain scale |
| 1785 | 营养补给 (yíngyǎng bǔjǐ) – Bổ sung dinh dưỡng – Nutritional supplement |
| 1786 | 术后复健计划 (shùhòu fùjiàn jìhuà) – Kế hoạch phục hồi chức năng – Postoperative rehabilitation plan |
| 1787 | 物理治疗师 (wùlǐ zhìliáo shī) – Chuyên viên vật lý trị liệu – Physical therapist |
| 1788 | 被动运动 (bèidòng yùndòng) – Vận động thụ động – Passive exercise |
| 1789 | 主动运动 (zhǔdòng yùndòng) – Vận động chủ động – Active exercise |
| 1790 | 术后肢体不对称 (shùhòu zhītǐ bú duìchèn) – Chi thể không đối xứng sau mổ – Postoperative limb asymmetry |
| 1791 | 术后复原困难 (shùhòu fùyuán kùnnán) – Khó khăn trong hồi phục sau mổ – Difficulty in recovery |
| 1792 | 康复目标设定 (kāngfù mùbiāo shèdìng) – Đặt mục tiêu phục hồi – Rehabilitation goal setting |
| 1793 | 双下肢协调性 (shuāng xiàzhī xiétiáo xìng) – Tính phối hợp hai chân – Bilateral limb coordination |
| 1794 | 术后步态偏差 (shùhòu bùtài piānchā) – Dáng đi bất thường sau mổ – Gait deviation |
| 1795 | 软组织粘连 (ruǎn zǔzhī zhānlián) – Dính mô mềm – Soft tissue adhesion |
| 1796 | 术后神经损伤 (shùhòu shénjīng sǔnshāng) – Tổn thương thần kinh sau mổ – Postoperative nerve injury |
| 1797 | 术后血栓 (shùhòu xuèshuān) – Huyết khối sau phẫu thuật – Postoperative thrombosis |
| 1798 | 抗凝治疗 (kàngníng zhìliáo) – Điều trị chống đông – Anticoagulant therapy |
| 1799 | 术后血液循环评估 (shùhòu xuèyè xúnhuán pínggū) – Đánh giá tuần hoàn máu sau mổ – Postoperative circulation assessment |
| 1800 | 延长骨疲劳 (yáncháng gǔ píláo) – Mỏi xương do kéo dài – Bone fatigue due to distraction |
| 1801 | 行走姿势矫正 (xíngzǒu zīshì jiǎozhèng) – Chỉnh dáng đi – Gait correction |
| 1802 | 术后跌倒风险 (shùhòu diēdǎo fēngxiǎn) – Nguy cơ té ngã sau mổ – Risk of postoperative fall |
| 1803 | 肌肉失衡 (jīròu shīhéng) – Mất cân bằng cơ – Muscle imbalance |
| 1804 | 关节承重训练 (guānjié chéngzhòng xùnliàn) – Tập chịu lực cho khớp – Joint weight-bearing training |
| 1805 | 下肢长度测量 (xiàzhī chángdù cèliáng) – Đo chiều dài chi dưới – Limb length measurement |
| 1806 | 功能障碍筛查 (gōngnéng zhàng’ài shāichá) – Tầm soát rối loạn chức năng – Functional disorder screening |
| 1807 | 术后感染征兆 (shùhòu gǎnrǎn zhēngzhào) – Dấu hiệu nhiễm trùng sau mổ – Signs of postoperative infection |
| 1808 | 炎症标志物检测 (yánzhèng biāozhìwù jiǎncè) – Xét nghiệm chỉ điểm viêm – Inflammatory marker test |
| 1809 | 骨折线观察 (gǔzhéxiàn guānchá) – Theo dõi đường gãy xương – Fracture line observation |
| 1810 | 影像随访 (yǐngxiàng suífǎng) – Theo dõi hình ảnh – Imaging follow-up |
| 1811 | 螺钉位置调整 (luósī wèizhì tiáozhěng) – Điều chỉnh vị trí vít – Screw position adjustment |
| 1812 | 康复日志 (kāngfù rìzhì) – Nhật ký phục hồi – Rehab diary |
| 1813 | 术后饮食控制 (shùhòu yǐnshí kòngzhì) – Kiểm soát ăn uống sau mổ – Postoperative diet control |
| 1814 | 疼痛阈值测试 (téngtòng yùzhí cèshì) – Kiểm tra ngưỡng đau – Pain threshold test |
| 1815 | 术后自我评估 (shùhòu zìwǒ pínggū) – Tự đánh giá sau mổ – Postoperative self-assessment |
| 1816 | 行走辅助技术 (xíngzǒu fǔzhù jìshù) – Kỹ thuật hỗ trợ đi lại – Ambulation assistance technique |
| 1817 | 电子康复记录 (diànzǐ kāngfù jìlù) – Hồ sơ phục hồi điện tử – Electronic rehab records |
| 1818 | 术后肌力训练 (shùhòu jīlì xùnliàn) – Tập tăng lực cơ sau mổ – Postoperative strength training |
| 1819 | 术后防滑鞋 (shùhòu fánghuá xié) – Giày chống trượt sau mổ – Postoperative anti-slip shoes |
| 1820 | 矫形鞋垫 (jiǎoxíng xiédiàn) – Lót giày chỉnh hình – Orthopedic insole |
| 1821 | 关节稳定性训练 (guānjié wěndìngxìng xùnliàn) – Tập tăng ổn định khớp – Joint stability training |
| 1822 | 患者教育课程 (huànzhě jiàoyù kèchéng) – Khóa học giáo dục bệnh nhân – Patient education program |
| 1823 | 运动方案调整 (yùndòng fāng’àn tiáozhěng) – Điều chỉnh kế hoạch vận động – Exercise plan adjustment |
| 1824 | 术后生活质量评估 (shùhòu shēnghuó zhìliàng pínggū) – Đánh giá chất lượng sống sau mổ – Postoperative quality of life assessment |
| 1825 | 术后皮肤护理 (shùhòu pífū hùlǐ) – Chăm sóc da sau phẫu thuật – Postoperative skin care |
| 1826 | 睡眠支持治疗 (shuìmián zhīchí zhìliáo) – Liệu pháp hỗ trợ giấc ngủ – Sleep support therapy |
| 1827 | 术后康复评估表 (shùhòu kāngfù pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá hồi phục sau mổ – Postoperative rehab evaluation form |
| 1828 | 术后并发症监控 (shùhòu bìngfāzhèng jiānkòng) – Giám sát biến chứng sau mổ – Postoperative complication monitoring |
| 1829 | 功能恢复追踪 (gōngnéng huīfù zhuīzōng) – Theo dõi hồi phục chức năng – Functional recovery tracking |
| 1830 | 运动表现分析 (yùndòng biǎoxiàn fēnxī) – Phân tích hiệu suất vận động – Motion performance analysis |
| 1831 | 康复训练阻力等级 (kāngfù xùnliàn zǔlì děngjí) – Mức độ kháng lực khi tập phục hồi – Rehab resistance level |
| 1832 | 术后体重管理 (shùhòu tǐzhòng guǎnlǐ) – Quản lý cân nặng sau mổ – Postoperative weight management |
| 1833 | 术后社交适应 (shùhòu shèjiāo shìyìng) – Thích nghi xã hội sau mổ – Postoperative social adaptation |
| 1834 | 复健评估会议 (fùjiàn pínggū huìyì) – Họp đánh giá phục hồi chức năng – Rehab evaluation meeting |
| 1835 | 生理功能恢复 (shēnglǐ gōngnéng huīfù) – Phục hồi chức năng sinh lý – Physiological recovery |
| 1836 | 术后信心建立 (shùhòu xìnxīn jiànlì) – Xây dựng lại tự tin sau mổ – Rebuilding postoperative confidence |
| 1837 | 术后抑郁评估 (shùhòu yìyù pínggū) – Đánh giá trầm cảm sau mổ – Postoperative depression assessment |
| 1838 | 术后焦虑干预 (shùhòu jiāolǜ gānyù) – Can thiệp lo âu sau mổ – Postoperative anxiety intervention |
| 1839 | 患者恢复信心 (huànzhě huīfù xìnxīn) – Niềm tin hồi phục của bệnh nhân – Patient recovery confidence |
| 1840 | 术后心理障碍 (shùhòu xīnlǐ zhàng’ài) – Rối loạn tâm lý sau mổ – Postoperative psychological disorder |
| 1841 | 身体意象重建 (shēntǐ yìxiàng chóngjiàn) – Tái tạo hình ảnh cơ thể – Body image reconstruction |
| 1842 | 身体自尊 (shēntǐ zìzūn) – Tự trọng về hình thể – Physical self-esteem |
| 1843 | 社交回避 (shèjiāo huíbì) – Tránh né xã hội – Social avoidance |
| 1844 | 情绪管理能力 (qíngxù guǎnlǐ nénglì) – Khả năng quản lý cảm xúc – Emotional regulation ability |
| 1845 | 术后压力感知 (shùhòu yālì gǎnzhī) – Cảm nhận áp lực sau phẫu thuật – Post-surgery stress perception |
| 1846 | 心理辅导 (xīnlǐ fǔdǎo) – Tư vấn tâm lý – Psychological counseling |
| 1847 | 术前心理准备 (shùqián xīnlǐ zhǔnbèi) – Chuẩn bị tâm lý trước mổ – Preoperative mental preparation |
| 1848 | 患者支持系统 (huànzhě zhīchí xìtǒng) – Hệ thống hỗ trợ bệnh nhân – Patient support system |
| 1849 | 术后依赖行为 (shùhòu yīlài xíngwéi) – Hành vi phụ thuộc sau mổ – Postoperative dependency behavior |
| 1850 | 病人主动参与 (bìngrén zhǔdòng cānyù) – Sự chủ động của bệnh nhân – Patient active participation |
| 1851 | 生活技能训练 (shēnghuó jìnéng xùnliàn) – Huấn luyện kỹ năng sinh hoạt – Life skills training |
| 1852 | 康复动机 (kāngfù dòngjī) – Động lực phục hồi – Rehabilitation motivation |
| 1853 | 恢复自理能力 (huīfù zìlǐ nénglì) – Khả năng tự chăm sóc – Regain self-care ability |
| 1854 | 家庭支持角色 (jiātíng zhīchí juésè) – Vai trò hỗ trợ của gia đình – Family support role |
| 1855 | 术后适应过程 (shùhòu shìyìng guòchéng) – Quá trình thích nghi hậu phẫu – Postoperative adaptation process |
| 1856 | 康复计划执行 (kāngfù jìhuà zhíxíng) – Thực hiện kế hoạch hồi phục – Rehab plan implementation |
| 1857 | 术后日常恢复 (shùhòu rìcháng huīfù) – Phục hồi sinh hoạt hằng ngày – Daily postoperative recovery |
| 1858 | 复健行为激励 (fùjiàn xíngwéi jīlì) – Khuyến khích hành vi phục hồi – Rehab behavior encouragement |
| 1859 | 康复瓶颈期 (kāngfù píngjǐng qī) – Giai đoạn bế tắc phục hồi – Rehab plateau phase |
| 1860 | 术后动力缺乏 (shùhòu dònglì quēfá) – Thiếu động lực sau mổ – Lack of postoperative motivation |
| 1861 | 长期依赖辅助器具 (chángqī yīlài fǔzhù qìjù) – Phụ thuộc thiết bị hỗ trợ lâu dài – Long-term device dependence |
| 1862 | 康复信念建设 (kāngfù xìnniàn jiànshè) – Xây dựng niềm tin phục hồi – Rehabilitation belief building |
| 1863 | 术后孤独感 (shùhòu gūdú gǎn) – Cảm giác cô đơn sau mổ – Postoperative loneliness |
| 1864 | 心理恢复周期 (xīnlǐ huīfù zhōuqī) – Chu kỳ phục hồi tâm lý – Psychological recovery period |
| 1865 | 术后适应障碍 (shùhòu shìyìng zhàng’ài) – Rối loạn thích nghi hậu phẫu – Postoperative adjustment disorder |
| 1866 | 康复行为监控 (kāngfù xíngwéi jiānkòng) – Giám sát hành vi phục hồi – Rehab behavior monitoring |
| 1867 | 术后认知功能变化 (shùhòu rènzhī gōngnéng biànhuà) – Biến đổi nhận thức sau mổ – Postoperative cognitive changes |
| 1868 | 患者责任感 (huànzhě zérèngǎn) – Tinh thần trách nhiệm của bệnh nhân – Patient sense of responsibility |
| 1869 | 康复团队沟通 (kāngfù tuánduì gōutōng) – Giao tiếp trong đội ngũ phục hồi – Rehabilitation team communication |
| 1870 | 术后家庭关系调整 (shùhòu jiātíng guānxì tiáozhěng) – Điều chỉnh quan hệ gia đình sau mổ – Family adjustment after surgery |
| 1871 | 康复期心理波动 (kāngfù qī xīnlǐ bōdòng) – Dao động tâm lý trong giai đoạn phục hồi – Psychological fluctuation during rehab |
| 1872 | 病人期待管理 (bìngrén qīdài guǎnlǐ) – Quản lý kỳ vọng của bệnh nhân – Patient expectation management |
| 1873 | 术后目标设定 (shùhòu mùbiāo shèdìng) – Thiết lập mục tiêu sau mổ – Postoperative goal setting |
| 1874 | 行为依从性 (xíngwéi yīcóngxìng) – Tính tuân thủ hành vi – Behavioral compliance |
| 1875 | 康复挫折应对 (kāngfù cuòzhé yìngduì) – Ứng phó với thất vọng trong phục hồi – Coping with rehab setbacks |
| 1876 | 术后生活规划 (shùhòu shēnghuó guīhuà) – Lập kế hoạch cuộc sống sau mổ – Postoperative life planning |
| 1877 | 患者康复期社交 (huànzhě kāngfù qī shèjiāo) – Giao tiếp xã hội trong giai đoạn phục hồi – Social interaction during recovery |
| 1878 | 术后身份认同 (shùhòu shēnfèn rèntóng) – Nhận diện bản thân sau mổ – Postoperative identity recognition |
| 1879 | 社会再融入 (shèhuì zài róngrù) – Tái hòa nhập xã hội – Social reintegration |
| 1880 | 术后行为变化记录 (shùhòu xíngwéi biànhuà jìlù) – Ghi nhận thay đổi hành vi sau mổ – Postoperative behavior record |
| 1881 | 患者自我效能感 (huànzhě zìwǒ xiàonénggǎn) – Cảm giác hiệu quả bản thân – Self-efficacy in recovery |
| 1882 | 术后生活节奏重建 (shùhòu shēnghuó jiézòu chóngjiàn) – Tái tạo nhịp sống sau mổ – Rebuilding life rhythm after surgery |
| 1883 | 心理疲劳管理 (xīnlǐ píláo guǎnlǐ) – Quản lý mệt mỏi tâm lý – Psychological fatigue management |
| 1884 | 康复计划反馈机制 (kāngfù jìhuà fǎnkuì jīzhì) – Cơ chế phản hồi kế hoạch phục hồi – Rehab plan feedback mechanism |
| 1885 | 术后依赖心理预防 (shùhòu yīlài xīnlǐ yùfáng) – Phòng ngừa tâm lý phụ thuộc sau mổ – Prevention of dependency mindset |
| 1886 | 骨延长术 (gǔ yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài xương – Limb lengthening surgery |
| 1887 | 延长器 (yánchángqì) – Thiết bị kéo dài – Limb lengthening device |
| 1888 | 骨折固定术 (gǔzhé gùdìng shù) – Phẫu thuật cố định gãy xương – Fracture fixation surgery |
| 1889 | 术中影像引导 (shùzhōng yǐngxiàng yǐndǎo) – Dẫn đường bằng hình ảnh trong mổ – Image-guided surgery |
| 1890 | 骨矿物质密度 (gǔ kuàngwùzhì mìdù) – Mật độ khoáng của xương – Bone mineral density |
| 1891 | 康复期饮食计划 (kāngfù qī yǐnshí jìhuà) – Kế hoạch ăn uống trong giai đoạn phục hồi – Recovery diet plan |
| 1892 | 术后康复评量 (shùhòu kāngfù píngliàng) – Đánh giá phục hồi sau mổ – Postoperative rehabilitation evaluation |
| 1893 | 远程复诊系统 (yuǎnchéng fùzhěn xìtǒng) – Hệ thống tái khám từ xa – Remote follow-up system |
| 1894 | 患者健康档案 (huànzhě jiànkāng dàng’àn) – Hồ sơ sức khỏe bệnh nhân – Patient health record |
| 1895 | 骨密度扫描 (gǔ mìdù sǎomiáo) – Quét mật độ xương – Bone density scan |
| 1896 | 三维影像重建 (sānwéi yǐngxiàng chóngjiàn) – Tái tạo hình ảnh 3D – 3D image reconstruction |
| 1897 | 运动表现追踪 (yùndòng biǎoxiàn zhuīzōng) – Theo dõi hiệu suất vận động – Motion tracking |
| 1898 | 康复日常监控 (kāngfù rìcháng jiānkòng) – Giám sát sinh hoạt phục hồi – Daily rehab monitoring |
| 1899 | 骨愈合时间表 (gǔ yùhé shíjiān biǎo) – Lịch trình liền xương – Bone healing timeline |
| 1900 | 功能恢复评比 (gōngnéng huīfù píngbǐ) – So sánh phục hồi chức năng – Functional recovery comparison |
| 1901 | 步态矫正装置 (bùtài jiǎozhèng zhuāngzhì) – Thiết bị chỉnh dáng đi – Gait correction device |
| 1902 | 可调式支架 (kě tiáoshì zhījià) – Khung đỡ điều chỉnh được – Adjustable brace |
| 1903 | 术后生活干预 (shùhòu shēnghuó gānyù) – Can thiệp sinh hoạt sau mổ – Postoperative lifestyle intervention |
| 1904 | 康复阶段划分 (kāngfù jiēduàn huàfēn) – Phân chia các giai đoạn phục hồi – Rehab phase division |
| 1905 | 下肢承重比率 (xiàzhī chéngzhòng bǐlǜ) – Tỷ lệ chịu lực của chi dưới – Lower limb load ratio |
| 1906 | 康复科技辅助 (kāngfù kējì fǔzhù) – Hỗ trợ phục hồi bằng công nghệ – Tech-assisted rehabilitation |
| 1907 | 术后负重训练 (shùhòu fùzhòng xùnliàn) – Tập chịu trọng lượng sau mổ – Postoperative weight training |
| 1908 | 骨连接系统 (gǔ liánjiē xìtǒng) – Hệ thống nối xương – Bone connection system |
| 1909 | 骨稳定评估 (gǔ wěndìng pínggū) – Đánh giá độ vững của xương – Bone stability assessment |
| 1910 | 康复路径设计 (kāngfù lùjìng shèjì) – Thiết kế lộ trình phục hồi – Rehab pathway design |
| 1911 | 关节灵活性测试 (guānjié línghuóxìng cèshì) – Kiểm tra độ linh hoạt khớp – Joint flexibility test |
| 1912 | 定制康复器材 (dìngzhì kāngfù qìcái) – Thiết bị phục hồi theo cá nhân – Customized rehab equipment |
| 1913 | 术后运动强度调控 (shùhòu yùndòng qiángdù tiáokòng) – Điều chỉnh cường độ vận động – Post-op exercise intensity control |
| 1914 | 矫正鞋 (jiǎozhèng xié) – Giày chỉnh hình – Orthopedic shoes |
| 1915 | 康复报告分析 (kāngfù bàogào fēnxī) – Phân tích báo cáo phục hồi – Rehab report analysis |
| 1916 | 骨结构负载 (gǔ jiégòu fùzài) – Tải trọng cấu trúc xương – Bone structural load |
| 1917 | 术后活动规划 (shùhòu huódòng guīhuà) – Lập kế hoạch hoạt động sau mổ – Activity planning after surgery |
| 1918 | 外固定支架拆除 (wài gùdìng zhījià chāichú) – Tháo khung cố định ngoài – External fixator removal |
| 1919 | 术后复诊频率 (shùhòu fùzhěn pínlǜ) – Tần suất tái khám – Follow-up frequency |
| 1920 | 骨连续性评估 (gǔ liánxùxìng pínggū) – Đánh giá sự liền xương – Bone continuity assessment |
| 1921 | 术后逐步负重 (shùhòu zhúbù fùzhòng) – Tăng dần sức chịu lực – Gradual weight-bearing |
| 1922 | 术后康复跟进计划 (shùhòu kāngfù gēnjìn jìhuà) – Kế hoạch theo sát phục hồi – Post-op rehab follow-up plan |
| 1923 | 行走姿态纠正 (xíngzǒu zītài jiūzhèng) – Sửa tư thế đi bộ – Walking posture correction |
| 1924 | 肌肉适应性训练 (jīròu shìyìngxìng xùnliàn) – Tập thích nghi cơ bắp – Muscle adaptation training |
| 1925 | 术后功能表现记录 (shùhòu gōngnéng biǎoxiàn jìlù) – Ghi chép kết quả phục hồi – Postoperative function log |
| 1926 | 多学科联合康复 (duō xuékē liánhé kāngfù) – Phục hồi kết hợp đa chuyên khoa – Multidisciplinary rehab |
| 1927 | 生物力学监测 (shēngwù lìxué jiāncè) – Theo dõi cơ sinh học – Biomechanical monitoring |
| 1928 | 术后运动可视化 (shùhòu yùndòng kěshìhuà) – Trực quan hóa vận động sau mổ – Postoperative motion visualization |
| 1929 | 康复系统化管理 (kāngfù xìtǒnghuà guǎnlǐ) – Quản lý hệ thống phục hồi – Systematic rehab management |
| 1930 | 患者主观功能评分 (huànzhě zhǔguān gōngnéng píngfēn) – Tự đánh giá khả năng phục hồi – Subjective functional scoring |
| 1931 | 术后误用风险 (shùhòu wùyòng fēngxiǎn) – Nguy cơ sử dụng sai sau mổ – Risk of postoperative misuse |
| 1932 | 康复成效跟踪 (kāngfù chéngxiào gēnzōng) – Theo dõi hiệu quả phục hồi – Rehab effectiveness tracking |
| 1933 | 延长器松动 (yánchángqì sōngdòng) – Lỏng thiết bị kéo dài – Distractor loosening |
| 1934 | 骨延长中断 (gǔ yáncháng zhōngduàn) – Gián đoạn quá trình kéo dài – Distraction interruption |
| 1935 | 术后感染控制 (shùhòu gǎnrǎn kòngzhì) – Kiểm soát nhiễm trùng sau mổ – Postoperative infection control |
| 1936 | 外固定装置护理 (wài gùdìng zhuāngzhì hùlǐ) – Chăm sóc thiết bị cố định ngoài – External fixator care |
| 1937 | 骨生长速度评估 (gǔ shēngzhǎng sùdù pínggū) – Đánh giá tốc độ tăng trưởng xương – Bone growth rate assessment |
| 1938 | 延迟成骨 (yánchí chénggǔ) – Chậm hình thành xương – Delayed osteogenesis |
| 1939 | 神经牵拉综合征 (shénjīng qiānlā zōnghézhēng) – Hội chứng căng kéo dây thần kinh – Nerve traction syndrome |
| 1940 | 软组织损伤 (ruǎn zǔzhī sǔnshāng) – Tổn thương mô mềm – Soft tissue damage |
| 1941 | 下肢负重限制 (xiàzhī fùzhòng xiànzhì) – Giới hạn chịu lực chi dưới – Lower limb load restriction |
| 1942 | 骨愈合障碍 (gǔ yùhé zhàng’ài) – Rối loạn liền xương – Bone healing disorder |
| 1943 | 骨延长轨迹监控 (gǔ yáncháng guǐjì jiānkòng) – Theo dõi đường kéo xương – Bone lengthening trajectory monitoring |
| 1944 | 电动延长装置 (diàndòng yáncháng zhuāngzhì) – Thiết bị kéo dài tự động – Motorized lengthening device |
| 1945 | 术中定位系统 (shùzhōng dìngwèi xìtǒng) – Hệ thống định vị trong mổ – Intraoperative navigation system |
| 1946 | 运动功能障碍 (yùndòng gōngnéng zhàng’ài) – Rối loạn chức năng vận động – Motor dysfunction |
| 1947 | 步态异常评估 (bùtài yìcháng pínggū) – Đánh giá bất thường dáng đi – Abnormal gait assessment |
| 1948 | 矫形康复计划 (jiǎoxíng kāngfù jìhuà) – Kế hoạch phục hồi chỉnh hình – Orthopedic rehabilitation plan |
| 1949 | 组织张力调节 (zǔzhī zhānglì tiáojié) – Điều chỉnh căng mô – Tissue tension regulation |
| 1950 | 延长幅度计算 (yáncháng fúdù jìsuàn) – Tính toán mức độ kéo dài – Lengthening amplitude calculation |
| 1951 | 术后组织反应 (shùhòu zǔzhī fǎnyìng) – Phản ứng mô sau mổ – Postoperative tissue response |
| 1952 | 康复干预方案 (kāngfù gānyù fāng’àn) – Phác đồ can thiệp phục hồi – Rehab intervention plan |
| 1953 | 行走稳定性训练 (xíngzǒu wěndìngxìng xùnliàn) – Tập đi vững – Gait stability training |
| 1954 | 术后疼痛机制 (shùhòu téngtòng jīzhì) – Cơ chế đau sau mổ – Postoperative pain mechanism |
| 1955 | 骨内张力评估 (gǔ nèi zhānglì pínggū) – Đánh giá lực căng trong xương – Intraosseous tension assessment |
| 1956 | 康复随访表 (kāngfù suífǎng biǎo) – Phiếu theo dõi phục hồi – Rehab follow-up form |
| 1957 | 延长节律控制 (yáncháng jiélǜ kòngzhì) – Điều chỉnh nhịp độ kéo dài – Lengthening rhythm control |
| 1958 | 肌肉群参与程度 (jīròu qún cānyù chéngdù) – Mức độ tham gia của nhóm cơ – Muscle group involvement |
| 1959 | 下肢力线分析 (xiàzhī lìxiàn fēnxī) – Phân tích trục lực chi dưới – Lower limb force line analysis |
| 1960 | 术后康复目标追踪 (shùhòu kāngfù mùbiāo zhuīzōng) – Theo dõi mục tiêu phục hồi – Rehab goal tracking |
| 1961 | 术后炎症反应 (shùhòu yánzhèng fǎnyìng) – Phản ứng viêm sau mổ – Post-op inflammatory response |
| 1962 | 术后肿胀管理 (shùhòu zhǒngzhàng guǎnlǐ) – Quản lý sưng sau phẫu thuật – Postoperative swelling management |
| 1963 | 延长期风险因素 (yáncháng qī fēngxiǎn yīnsù) – Yếu tố nguy cơ trong giai đoạn kéo dài – Risk factors during distraction phase |
| 1964 | 功能训练依从性 (gōngnéng xùnliàn yīcóngxìng) – Tuân thủ trong tập luyện chức năng – Compliance in functional training |
| 1965 | 术后影像分析 (shùhòu yǐngxiàng fēnxī) – Phân tích hình ảnh sau mổ – Postoperative imaging analysis |
| 1966 | 骨骼轴向偏移 (gǔgé zhóuxiàng piānyí) – Lệch trục xương – Axial deviation of bone |
| 1967 | 植入物松动 (zhírùwù sōngdòng) – Lỏng vật liệu cấy ghép – Implant loosening |
| 1968 | 术中骨牵引 (shùzhōng gǔ qiānyǐn) – Kéo xương trong phẫu thuật – Intraoperative bone traction |
| 1969 | 负重计划制定 (fùzhòng jìhuà zhìdìng) – Lập kế hoạch chịu lực – Weight-bearing plan development |
| 1970 | 骨骼监测传感器 (gǔgé jiāncè chuángǎnqì) – Cảm biến theo dõi xương – Bone monitoring sensor |
| 1971 | 康复激励机制 (kāngfù jīlì jīzhì) – Cơ chế khuyến khích phục hồi – Rehab motivation mechanism |
| 1972 | 术后健康教育 (shùhòu jiànkāng jiàoyù) – Giáo dục sức khỏe hậu phẫu – Postoperative health education |
| 1973 | 康复自我管理手册 (kāngfù zìwǒ guǎnlǐ shǒucè) – Sổ tay tự quản lý phục hồi – Self-managed rehab manual |
| 1974 | 术后功能评分标准 (shùhòu gōngnéng píngfēn biāozhǔn) – Tiêu chuẩn đánh giá chức năng sau mổ – Post-op functional scoring criteria |
| 1975 | 骨愈合质量评估 (gǔ yùhé zhìliàng pínggū) – Đánh giá chất lượng liền xương – Bone healing quality assessment |
| 1976 | 术后康复反馈问卷 (shùhòu kāngfù fǎnkuì wènjuàn) – Bảng khảo sát phản hồi hồi phục – Postoperative rehab feedback form |
| 1977 | 延长成功率 (yáncháng chénggōng lǜ) – Tỷ lệ kéo dài thành công – Lengthening success rate |
| 1978 | 多阶段康复模式 (duō jiēduàn kāngfù móshì) – Mô hình phục hồi theo giai đoạn – Multi-stage rehab model |
| 1979 | 骨延长数据统计 (gǔ yáncháng shùjù tǒngjì) – Thống kê dữ liệu kéo dài xương – Bone lengthening data statistics |
| 1980 | 骨再生障碍 (gǔ zàishēng zhàng’ài) – Rối loạn tái tạo xương – Bone regeneration disorder |
| 1981 | 术后监测计划 (shùhòu jiāncè jìhuà) – Kế hoạch theo dõi sau mổ – Postoperative monitoring plan |
| 1982 | 外固定钉孔感染 (wài gùdìng dīngkǒng gǎnrǎn) – Nhiễm trùng lỗ đinh cố định ngoài – Pin site infection |
| 1983 | 术后复原速度 (shùhòu fùyuán sùdù) – Tốc độ hồi phục sau mổ – Postoperative recovery speed |
| 1984 | 神经功能评估 (shénjīng gōngnéng pínggū) – Đánh giá chức năng thần kinh – Nerve function evaluation |
| 1985 | 骨皮质完整性 (gǔ pízhì wánzhěng xìng) – Độ nguyên vẹn vỏ xương – Cortical integrity |
| 1986 | 远端关节活动度 (yuǎnduān guānjié huódòngdù) – Biên độ vận động khớp xa – Distal joint mobility |
| 1987 | 术后慢性并发症 (shùhòu mànxìng bìngfāzhèng) – Biến chứng mãn tính sau mổ – Chronic postoperative complications |
| 1988 | 矫正力线设计 (jiǎozhèng lìxiàn shèjì) – Thiết kế trục chỉnh hình – Mechanical axis planning |
| 1989 | 骨钙化不足 (gǔ gàihuà bùzú) – Thiếu vôi hóa xương – Insufficient bone calcification |
| 1990 | 术后功能障碍预防 (shùhòu gōngnéng zhàng’ài yùfáng) – Phòng ngừa rối loạn chức năng sau mổ – Post-op dysfunction prevention |
| 1991 | 骨缺损修复 (gǔ quēsǔn xiūfù) – Phục hồi khiếm khuyết xương – Bone defect repair |
| 1992 | 延长阶段评估 (yáncháng jiēduàn pínggū) – Đánh giá giai đoạn kéo dài – Distraction phase evaluation |
| 1993 | 术后并发症处理流程 (shùhòu bìngfāzhèng chǔlǐ liúchéng) – Quy trình xử lý biến chứng – Complication management protocol |
| 1994 | 康复管理系统 (kāngfù guǎnlǐ xìtǒng) – Hệ thống quản lý phục hồi – Rehab management system |
| 1995 | 远程康复监控 (yuǎnchéng kāngfù jiānkòng) – Theo dõi phục hồi từ xa – Remote rehab monitoring |
| 1996 | 结构稳定性检查 (jiégòu wěndìngxìng jiǎnchá) – Kiểm tra độ ổn định kết cấu – Structural stability check |
| 1997 | 术中骨延长监测 (shùzhōng gǔ yáncháng jiāncè) – Theo dõi kéo dài xương trong mổ – Intraoperative bone distraction monitoring |
| 1998 | 术后软组织适应性 (shùhòu ruǎn zǔzhī shìyìngxìng) – Sự thích nghi của mô mềm sau mổ – Post-op soft tissue adaptation |
| 1999 | 心理康复干预 (xīnlǐ kāngfù gānyù) – Can thiệp phục hồi tâm lý – Psychological rehab intervention |
| 2000 | 术后运动功能测评 (shùhòu yùndòng gōngnéng cèpíng) – Đánh giá chức năng vận động sau mổ – Post-op motor function test |
| 2001 | 长期步态监控 (chángqī bùtài jiānkòng) – Theo dõi dáng đi dài hạn – Long-term gait monitoring |
| 2002 | 下肢对称性评估 (xiàzhī duìchènxìng pínggū) – Đánh giá độ đối xứng của chi dưới – Lower limb symmetry evaluation |
| 2003 | 康复依从行为激励 (kāngfù yīcóng xíngwéi jīlì) – Khuyến khích tuân thủ phục hồi – Rehab compliance motivation |
| 2004 | 术后恢复路径图 (shùhòu huīfù lùjìng tú) – Bản đồ lộ trình hồi phục – Recovery roadmap |
| 2005 | 骨质量分析 (gǔ zhìliàng fēnxī) – Phân tích chất lượng xương – Bone quality analysis |
| 2006 | 组织张力恢复 (zǔzhī zhānglì huīfù) – Phục hồi căng giãn mô – Tissue tension restoration |
| 2007 | 术后自主运动训练 (shùhòu zìzhǔ yùndòng xùnliàn) – Tập vận động chủ động sau mổ – Postoperative active exercise |
| 2008 | 电刺激辅助康复 (diàn cìjī fǔzhù kāngfù) – Hỗ trợ phục hồi bằng điện xung – Electrical stimulation-assisted rehab |
| 2009 | 术后活动能力等级 (shùhòu huódòng nénglì děngjí) – Cấp độ khả năng vận động – Mobility grading |
| 2010 | 康复数据库管理 (kāngfù shùjùkù guǎnlǐ) – Quản lý cơ sở dữ liệu phục hồi – Rehab database management |
| 2011 | 临床跟踪评估表 (línchuáng gēnzōng pínggū biǎo) – Phiếu theo dõi lâm sàng – Clinical follow-up form |
| 2012 | 医患沟通日志 (yīhuàn gōutōng rìzhì) – Nhật ký giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân – Doctor-patient communication log |
| 2013 | 术后并发因素识别 (shùhòu bìngfā yīnsù shíbié) – Nhận diện yếu tố biến chứng – Complication risk identification |
| 2014 | 延长器操作指南 (yánchángqì cāozuò zhǐnán) – Hướng dẫn sử dụng thiết bị kéo dài – Distractor operation manual |
| 2015 | 肌肉萎缩预防 (jīròu wěisuō yùfáng) – Phòng ngừa teo cơ – Muscle atrophy prevention |
| 2016 | 术后骨骼变形 (shùhòu gǔgé biànxíng) – Biến dạng xương sau mổ – Postoperative bone deformity |
| 2017 | 康复知识普及 (kāngfù zhīshì pǔjí) – Phổ cập kiến thức phục hồi – Rehab education |
| 2018 | 术后运动协调障碍 (shùhòu yùndòng xiétiáo zhàng’ài) – Rối loạn phối hợp vận động – Motor coordination disorder |
| 2019 | 自我照护技能培训 (zìwǒ zhàohù jìnéng péixùn) – Đào tạo kỹ năng tự chăm sóc – Self-care skills training |
| 2020 | 植入物兼容性检测 (zhírùwù jiānróngxìng jiǎncè) – Kiểm tra độ tương thích vật liệu cấy – Implant compatibility test |
| 2021 | 肌肉反应监测 (jīròu fǎnyìng jiāncè) – Theo dõi phản ứng cơ – Muscle response monitoring |
| 2022 | 术后影像学趋势分析 (shùhòu yǐngxiàngxué qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng hình ảnh học – Postoperative imaging trend analysis |
| 2023 | 延长骨的轴向控制 (yáncháng gǔ de zhóuxiàng kòngzhì) – Kiểm soát trục xương kéo dài – Axial control of lengthened bone |
| 2024 | 术后远期预后分析 (shùhòu yuǎnqī yùhòu fēnxī) – Phân tích tiên lượng lâu dài – Long-term outcome analysis |
| 2025 | 关节受力模式 (guānjié shòulì móshì) – Mô hình chịu lực khớp – Joint load pattern |
| 2026 | 康复中断风险应对 (kāngfù zhōngduàn fēngxiǎn yìngduì) – Ứng phó rủi ro gián đoạn phục hồi – Rehab interruption risk response |
| 2027 | 延长后肢体比例 (yáncháng hòu zhītǐ bǐlì) – Tỷ lệ cơ thể sau kéo dài – Post-lengthening body proportion |
| 2028 | 术后形体评估 (shùhòu xíngtǐ pínggū) – Đánh giá hình thể sau mổ – Postoperative physique evaluation |
| 2029 | 骨延长对称性分析 (gǔ yáncháng duìchènxìng fēnxī) – Phân tích độ đối xứng kéo dài – Symmetry analysis of bone lengthening |
| 2030 | 术后身高变化监测 (shùhòu shēngāo biànhuà jiāncè) – Theo dõi thay đổi chiều cao – Postoperative height monitoring |
| 2031 | 患者满意度评估 (huànzhě mǎnyìdù pínggū) – Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân – Patient satisfaction evaluation |
| 2032 | 形体美观度分析 (xíngtǐ měiguāndù fēnxī) – Phân tích tính thẩm mỹ hình thể – Body aesthetics analysis |
| 2033 | 术后站立稳定性 (shùhòu zhànlì wěndìngxìng) – Độ ổn định khi đứng sau mổ – Postural stability after surgery |
| 2034 | 腿部线条重塑 (tuǐbù xiàntiáo chóngsù) – Định hình lại đường nét chân – Leg contour reshaping |
| 2035 | 术后步态协调性 (shùhòu bùtài xiétiáoxìng) – Độ phối hợp trong dáng đi – Gait coordination |
| 2036 | 术后自信心恢复 (shùhòu zìxìnxīn huīfù) – Hồi phục sự tự tin sau mổ – Restoration of self-confidence |
| 2037 | 骨延长与体型匹配 (gǔ yáncháng yǔ tǐxíng pǐpèi) – Sự tương xứng giữa chiều dài xương và vóc dáng – Proportion matching after lengthening |
| 2038 | 术后患者审美期待 (shùhòu huànzhě shěnměi qīdài) – Kỳ vọng thẩm mỹ của bệnh nhân – Aesthetic expectations of patients |
| 2039 | 术前术后对比分析 (shùqián shùhòu duìbǐ fēnxī) – So sánh trước và sau mổ – Pre-post surgery comparison |
| 2040 | 身体功能综合评分 (shēntǐ gōngnéng zōnghé píngfēn) – Đánh giá tổng hợp chức năng cơ thể – Overall physical function score |
| 2041 | 术后身形重塑训练 (shùhòu shēnxíng chóngsù xùnliàn) – Huấn luyện định hình vóc dáng – Body reshaping training |
| 2042 | 医生术后效果讲解 (yīshēng shùhòu xiàoguǒ jiǎngjiě) – Bác sĩ giải thích kết quả hậu phẫu – Doctor’s postoperative outcome explanation |
| 2043 | 患者身体焦虑管理 (huànzhě shēntǐ jiāolǜ guǎnlǐ) – Quản lý lo âu hình thể – Body image anxiety management |
| 2044 | 术后形象适应咨询 (shùhòu xíngxiàng shìyìng zīxún) – Tư vấn thích nghi hình ảnh bản thân – Postoperative body image counseling |
| 2045 | 下肢视觉协调度 (xiàzhī shìjué xiétiáodù) – Độ cân đối thị giác của chân – Visual lower-limb harmony |
| 2046 | 术后外观差异解释 (shùhòu wàiguān chāyì jiěshì) – Giải thích khác biệt ngoại hình sau mổ – Explanation of appearance difference |
| 2047 | 患者术后复诊问题清单 (huànzhě shùhòu fùzhěn wèntí qīngdān) – Danh sách câu hỏi khi tái khám – Post-op patient follow-up checklist |
| 2048 | 身材改善目标设定 (shēncái gǎishàn mùbiāo shèdìng) – Đặt mục tiêu cải thiện vóc dáng – Body enhancement goal setting |
| 2049 | 术后视觉对称评估 (shùhòu shìjué duìchèn pínggū) – Đánh giá thị giác đối xứng sau mổ – Visual symmetry assessment |
| 2050 | 术后多角度照片分析 (shùhòu duō jiǎodù zhàopiàn fēnxī) – Phân tích ảnh từ nhiều góc – Multi-angle photo analysis |
| 2051 | 恢复正常活动能力 (huīfù zhèngcháng huódòng nénglì) – Khả năng trở lại hoạt động bình thường – Resumption of normal activity |
| 2052 | 延长术后心理期待管理 (yáncháng shùhòu xīnlǐ qīdài guǎnlǐ) – Quản lý kỳ vọng tâm lý sau kéo dài – Post-lengthening psychological expectation management |
| 2053 | 术后行为调整建议 (shùhòu xíngwéi tiáozhěng jiànyì) – Gợi ý điều chỉnh hành vi sau mổ – Behavioral adjustment advice |
| 2054 | 腿部线条对称观察 (tuǐbù xiàntiáo duìchèn guānchá) – Quan sát sự đối xứng đường nét chân – Leg contour symmetry observation |
| 2055 | 手术审美标准解读 (shǒushù shěnměi biāozhǔn jiědú) – Giải thích tiêu chuẩn thẩm mỹ phẫu thuật – Interpretation of surgical aesthetics standards |
| 2056 | 体态训练课程 (tǐtài xùnliàn kèchéng) – Khóa huấn luyện tư thế – Posture training course |
| 2057 | 术后运动姿态评估 (shùhòu yùndòng zītài pínggū) – Đánh giá tư thế khi vận động – Evaluation of exercise posture |
| 2058 | 身体比例改善指导 (shēntǐ bǐlì gǎishàn zhǐdǎo) – Hướng dẫn cải thiện tỷ lệ cơ thể – Body proportion improvement guidance |
| 2059 | 美学评估问卷 (měixué pínggū wènjuàn) – Bảng đánh giá thẩm mỹ – Aesthetic evaluation questionnaire |
| 2060 | 术后满意度跟踪 (shùhòu mǎnyìdù gēnzōng) – Theo dõi mức độ hài lòng sau mổ – Post-op satisfaction tracking |
| 2061 | 腿长变化图表 (tuǐ cháng biànhuà túbiǎo) – Biểu đồ thay đổi chiều dài chân – Leg length variation chart |
| 2062 | 恢复后的新体态观察 (huīfù hòu de xīn tǐtài guānchá) – Quan sát dáng người sau phục hồi – Observation of post-recovery posture |
| 2063 | 术后身体认知训练 (shùhòu shēntǐ rènzhī xùnliàn) – Tập nhận thức cơ thể sau mổ – Post-surgery body awareness training |
| 2064 | 自我形象重构 (zìwǒ xíngxiàng chónggòu) – Tái cấu trúc hình ảnh bản thân – Self-image reconstruction |
| 2065 | 美学成果可视化 (měixué chéngguǒ kěshìhuà) – Trực quan hóa kết quả thẩm mỹ – Aesthetic result visualization |
| 2066 | 术后形象变化记录 (shùhòu xíngxiàng biànhuà jìlù) – Ghi lại sự thay đổi ngoại hình – Appearance change record |
| 2067 | 医生术后回访建议 (yīshēng shùhòu huífǎng jiànyì) – Gợi ý tái khám hậu phẫu – Post-op revisit recommendations |
| 2068 | 恢复体型的心理支持 (huīfù tǐxíng de xīnlǐ zhīchí) – Hỗ trợ tâm lý khi hồi phục vóc dáng – Psychological support for body recovery |
| 2069 | 术后美学谈话技巧 (shùhòu měixué tánhuà jìqiǎo) – Kỹ năng đối thoại thẩm mỹ hậu phẫu – Postoperative aesthetic counseling skills |
| 2070 | 个体化身材评估报告 (gètǐ huà shēncái pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá vóc dáng cá nhân – Personalized body assessment report |
| 2071 | 影像对比示意图 (yǐngxiàng duìbǐ shìyìtú) – Sơ đồ so sánh hình ảnh – Image comparison chart |
| 2072 | 术后生活方式优化 (shùhòu shēnghuó fāngshì yōuhuà) – Tối ưu hóa lối sống hậu phẫu – Post-op lifestyle optimization |
| 2073 | 延长术目标成果汇报 (yáncháng shù mùbiāo chéngguǒ huìbào) – Báo cáo kết quả mục tiêu kéo dài – Lengthening goal result report |
| 2074 | 您感觉疼痛吗?(nín gǎnjué téngtòng ma?) – Bạn có cảm thấy đau không? – Do you feel any pain? |
| 2075 | 今天能独立行走吗?(jīntiān néng dúlì xíngzǒu ma?) – Hôm nay bạn có thể đi lại độc lập không? – Can you walk independently today? |
| 2076 | 请描述一下不适的部位。(qǐng miáoshù yīxià bùshì de bùwèi) – Vui lòng mô tả vùng khó chịu – Please describe the discomfort area |
| 2077 | 有没有麻木或刺痛感?(yǒu méiyǒu mámù huò cìtòng gǎn?) – Có bị tê hay châm chích không? – Any numbness or tingling? |
| 2078 | 术后恢复得怎么样了?(shùhòu huīfù de zěnmeyàng le?) – Bạn hồi phục sau mổ thế nào rồi? – How is your recovery after surgery? |
| 2079 | 你可以自己上下楼梯吗?(nǐ kěyǐ zìjǐ shàng xià lóutī ma?) – Bạn có thể tự đi lên xuống cầu thang không? – Can you use stairs by yourself? |
| 2080 | 你有按照康复计划锻炼吗?(nǐ yǒu ànzhào kāngfù jìhuà duànliàn ma?) – Bạn có tập luyện theo kế hoạch phục hồi không? – Are you following your rehab plan? |
| 2081 | 有没有感到一条腿比另一条更紧?(yǒu méiyǒu gǎndào yì tiáo tuǐ bǐ lìng yì tiáo gèng jǐn?) – Có cảm thấy một chân căng hơn chân còn lại không? – Does one leg feel tighter than the other? |
| 2082 | 你担心术后的高度不对称吗?(nǐ dānxīn shùhòu de gāodù bù duìchèn ma?) – Bạn có lo lắng chiều cao sau mổ không cân xứng không? – Are you worried about height asymmetry? |
| 2083 | 我们可以安排X光检查确认。(wǒmen kěyǐ ānpái X guāng jiǎnchá quèrèn) – Chúng tôi có thể sắp xếp chụp X-quang để xác nhận – We can arrange an X-ray to confirm |
| 2084 | 你感觉疲劳的时间增加了吗?(nǐ gǎnjué píláo de shíjiān zēngjiā le ma?) – Bạn có thấy thời gian mệt mỏi tăng lên không? – Do you feel tired more often? |
| 2085 | 晚上睡觉会因为疼而醒吗?(wǎnshàng shuìjiào huì yīnwèi téng ér xǐng ma?) – Ban đêm bạn có tỉnh dậy vì đau không? – Does pain wake you up at night? |
| 2086 | 每天拉伸有没有规律?(měitiān lāshēn yǒu méiyǒu guīlǜ?) – Bạn có thực hiện giãn cơ đều mỗi ngày không? – Are you stretching regularly? |
| 2087 | 恢复过程中有没有情绪波动?(huīfù guòchéng zhōng yǒu méiyǒu qíngxù bōdòng?) – Trong quá trình hồi phục bạn có dao động cảm xúc không? – Any emotional fluctuations during recovery? |
| 2088 | 术后有没有失眠问题?(shùhòu yǒu méiyǒu shīmián wèntí?) – Bạn có gặp tình trạng mất ngủ sau mổ không? – Any insomnia after surgery? |
| 2089 | 请告诉我你每天的活动量。(qǐng gàosu wǒ nǐ měitiān de huódòng liàng) – Hãy cho tôi biết mức độ hoạt động hàng ngày của bạn – Please tell me about your daily activity level |
| 2090 | 你是否觉得膝盖压力过大?(nǐ shìfǒu juéde xīgài yālì guò dà?) – Bạn có thấy đầu gối bị áp lực quá mức không? – Do your knees feel too much pressure? |
| 2091 | 我们可以进行步态分析。(wǒmen kěyǐ jìnxíng bùtài fēnxī) – Chúng tôi có thể tiến hành phân tích dáng đi – We can perform a gait analysis |
| 2092 | 你希望增加多少厘米?(nǐ xīwàng zēngjiā duōshǎo límǐ?) – Bạn mong muốn tăng bao nhiêu cm? – How many centimeters do you wish to gain? |
| 2093 | 术后你对结果满意吗?(shùhòu nǐ duì jiéguǒ mǎnyì ma?) – Sau mổ bạn có hài lòng với kết quả không? – Are you satisfied with the result after surgery? |
| 2094 | 需要我为你安排康复师吗?(xūyào wǒ wèi nǐ ānpái kāngfù shī ma?) – Bạn có cần tôi sắp xếp chuyên viên phục hồi không? – Would you like me to arrange a physiotherapist? |
| 2095 | 有没有出现发热或感染迹象?(yǒu méiyǒu chūxiàn fārè huò gǎnrǎn jìxiàng?) – Có dấu hiệu sốt hoặc nhiễm trùng không? – Any signs of fever or infection? |
| 2096 | 饮食方面有没有特别需要?(yǐnshí fāngmiàn yǒu méiyǒu tèbié xūyào?) – Bạn có yêu cầu đặc biệt gì về ăn uống không? – Any dietary requirements? |
| 2097 | 你最近有没有减少锻炼频率?(nǐ zuìjìn yǒu méiyǒu jiǎnshǎo duànliàn pínlǜ?) – Gần đây bạn có tập luyện ít đi không? – Have you reduced your training frequency? |
| 2098 | 心理支持是否足够?(xīnlǐ zhīchí shìfǒu zúgòu?) – Sự hỗ trợ tâm lý có đầy đủ không? – Is your psychological support sufficient? |
| 2099 | 你家人对治疗计划支持吗?(nǐ jiārén duì zhìliáo jìhuà zhīchí ma?) – Gia đình bạn có ủng hộ kế hoạch điều trị không? – Does your family support the treatment plan? |
| 2100 | 你需要我们协助工作安排吗?(nǐ xūyào wǒmen xiézhù gōngzuò ānpái ma?) – Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ sắp xếp công việc không? – Would you like help coordinating work arrangements? |
| 2101 | 目前的活动限制你能接受吗?(mùqián de huódòng xiànzhì nǐ néng jiēshòu ma?) – Bạn có thể chấp nhận các giới hạn hiện tại không? – Are you okay with current activity restrictions? |
| 2102 | 术后复查建议按时进行。(shùhòu fùchá jiànyì ànshí jìnxíng) – Nên tái khám đúng hẹn sau mổ – Follow-up exams should be done on time |
| 2103 | 我们将继续监控骨愈合。(wǒmen jiāng jìxù jiānkòng gǔ yùhé) – Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi quá trình liền xương – We will continue to monitor bone healing |
| 2104 | 腿部力量恢复得如何?(tuǐbù lìliàng huīfù de rúhé?) – Sức cơ chân phục hồi thế nào rồi? – How’s the leg strength recovery going? |
| 2105 | 你有每天记录疼痛变化吗?(nǐ yǒu měitiān jìlù téngtòng biànhuà ma?) – Bạn có ghi lại mức độ đau hàng ngày không? – Are you tracking your daily pain levels? |
| 2106 | 你希望下次复诊做哪些检查?(nǐ xīwàng xiàcì fùzhěn zuò nǎxiē jiǎnchá?) – Bạn muốn làm xét nghiệm gì trong lần khám tới? – What tests would you like next visit? |
| 2107 | 是否考虑使用辅助器械?(shìfǒu kǎolǜ shǐyòng fǔzhù qìxiè?) – Bạn có nghĩ đến việc dùng thiết bị hỗ trợ không? – Have you considered assistive devices? |
| 2108 | 下肢灵活度进展如何?(xiàzhī línghuódù jìnzhǎn rúhé?) – Tình hình linh hoạt của chi dưới ra sao? – How is your lower limb flexibility progressing? |
| 2109 | 恢复过程中有没有信心下降?(huīfù guòchéng zhōng yǒu méiyǒu xìnxīn xiàjiàng?) – Trong quá trình hồi phục có giảm sự tự tin không? – Any drop in confidence during recovery? |
| 2110 | 手术目的你还记得吗?(shǒushù mùdì nǐ hái jìdé ma?) – Bạn còn nhớ mục tiêu phẫu thuật là gì không? – Do you still remember the surgery goal? |
| 2111 | 术后身体负担感觉如何?(shùhòu shēntǐ fùdān gǎnjué rúhé?) – Cảm giác cơ thể sau mổ như thế nào? – How does your body feel after surgery? |
| 2112 | 你觉得哪一步恢复最困难?(nǐ juéde nǎ yí bù huīfù zuì kùnnán?) – Bạn thấy bước nào trong hồi phục là khó nhất? – Which part of recovery is hardest for you? |
| 2113 | 每天走路时间大约多久?(měitiān zǒulù shíjiān dàyuē duōjiǔ?) – Mỗi ngày bạn đi bộ khoảng bao lâu? – How long do you walk daily? |
| 2114 | 我们会根据情况调整治疗方案。(wǒmen huì gēnjù qíngkuàng tiáozhěng zhìliáo fāng’àn) – Chúng tôi sẽ điều chỉnh phác đồ điều trị theo tình hình – We will adjust the treatment plan accordingly |
| 2115 | 有没有考虑心理辅导?(yǒu méiyǒu kǎolǜ xīnlǐ fǔdǎo?) – Bạn đã nghĩ đến tư vấn tâm lý chưa? – Have you considered psychological counseling? |
| 2116 | 你期望什么时候恢复完全?(nǐ qīwàng shénme shíhou huīfù wánquán?) – Bạn mong muốn khi nào hồi phục hoàn toàn? – When do you expect full recovery? |
| 2117 | 术后外形变化让你满意吗?(shùhòu wàixíng biànhuà ràng nǐ mǎnyì ma?) – Bạn có hài lòng với thay đổi hình thể sau mổ không? – Are you happy with the physical changes? |
| 2118 | 你是否想了解更多术后护理知识?(nǐ shìfǒu xiǎng liǎojiě gèng duō shùhòu hùlǐ zhīshì?) – Bạn có muốn tìm hiểu thêm về chăm sóc hậu phẫu không? – Do you want to learn more about post-op care? |
| 2119 | 谢谢你配合我们的治疗。(xièxie nǐ pèihé wǒmen de zhìliáo) – Cảm ơn bạn đã hợp tác điều trị – Thank you for cooperating with the treatment |
| 2120 | 医疗知情同意书 (yīliáo zhīqíng tóngyì shū) – Giấy đồng ý phẫu thuật sau khi đã hiểu rõ – Informed consent form |
| 2121 | 病历档案管理 (bìnglì dàng’àn guǎnlǐ) – Quản lý hồ sơ bệnh án – Medical record management |
| 2122 | 手术授权文件 (shǒushù shòuquán wénjiàn) – Văn bản ủy quyền phẫu thuật – Surgical authorization document |
| 2123 | 医疗责任协议书 (yīliáo zérèn xiéyì shū) – Thỏa thuận trách nhiệm y tế – Medical liability agreement |
| 2124 | 术前风险评估表 (shùqián fēngxiǎn pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá rủi ro trước mổ – Pre-op risk assessment form |
| 2125 | 术后护理计划书 (shùhòu hùlǐ jìhuà shū) – Kế hoạch chăm sóc hậu phẫu – Postoperative care plan |
| 2126 | 医疗费用清单 (yīliáo fèiyòng qīngdān) – Bảng kê chi phí y tế – Medical expense list |
| 2127 | 自费项目说明书 (zìfèi xiàngmù shuōmíng shū) – Bảng mô tả các hạng mục tự chi trả – Out-of-pocket cost list |
| 2128 | 商业保险理赔 (shāngyè bǎoxiǎn lǐpéi) – Bồi thường bảo hiểm thương mại – Commercial insurance claim |
| 2129 | 医保报销流程 (yībǎo bàoxiāo liúchéng) – Quy trình thanh toán bảo hiểm y tế – Medical insurance reimbursement process |
| 2130 | 住院押金收据 (zhùyuàn yājīn shōujù) – Biên lai tiền đặt cọc nhập viện – Hospital deposit receipt |
| 2131 | 医疗收费标准 (yīliáo shōufèi biāozhǔn) – Tiêu chuẩn thu phí y tế – Standard medical charges |
| 2132 | 术后评估报告 (shùhòu pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá hậu phẫu – Post-surgical evaluation report |
| 2133 | 术后出院证明 (shùhòu chūyuàn zhèngmíng) – Giấy ra viện sau mổ – Post-op discharge certificate |
| 2134 | 医疗纠纷调解 (yīliáo jiūfēn tiáojiě) – Hòa giải tranh chấp y tế – Medical dispute mediation |
| 2135 | 术前合同签署 (shùqián hétóng qiānshǔ) – Ký kết hợp đồng trước phẫu thuật – Pre-surgery contract signing |
| 2136 | 医疗费用预算表 (yīliáo fèiyòng yùsuàn biǎo) – Dự toán chi phí y tế – Medical cost estimate |
| 2137 | 术后康复预算 (shùhòu kāngfù yùsuàn) – Dự toán phục hồi sau mổ – Post-op rehab budget |
| 2138 | 医疗发票开具 (yīliáo fāpiào kāijù) – Xuất hóa đơn y tế – Issuing medical invoice |
| 2139 | 付款方式说明 (fùkuǎn fāngshì shuōmíng) – Hướng dẫn phương thức thanh toán – Payment method instructions |
| 2140 | 护理服务协议 (hùlǐ fúwù xiéyì) – Thỏa thuận dịch vụ điều dưỡng – Nursing service agreement |
| 2141 | 术前咨询记录 (shùqián zīxún jìlù) – Biên bản tư vấn trước mổ – Pre-surgery consultation record |
| 2142 | 风险承担声明 (fēngxiǎn chéngdān shēngmíng) – Tuyên bố chấp nhận rủi ro – Risk acceptance declaration |
| 2143 | 术后复诊提醒单 (shùhòu fùzhěn tíxǐng dān) – Phiếu nhắc lịch tái khám – Follow-up reminder sheet |
| 2144 | 保险覆盖范围说明 (bǎoxiǎn fùgài fànwéi shuōmíng) – Thuyết minh phạm vi bảo hiểm – Insurance coverage explanation |
| 2145 | 病例复印申请表 (bìnglì fùyìn shēnqǐng biǎo) – Mẫu yêu cầu sao y bệnh án – Medical record copy request |
| 2146 | 手术记录副本 (shǒushù jìlù fùběn) – Bản sao hồ sơ phẫu thuật – Surgical record duplicate |
| 2147 | 患者本人签字确认 (huànzhě běnrén qiānzì quèrèn) – Bệnh nhân tự ký xác nhận – Patient’s signed confirmation |
| 2148 | 术后康复证明 (shùhòu kāngfù zhèngmíng) – Giấy chứng nhận phục hồi – Post-rehab certificate |
| 2149 | 治疗进度报告 (zhìliáo jìndù bàogào) – Báo cáo tiến độ điều trị – Treatment progress report |
| 2150 | 费用对账单 (fèiyòng duìzhàng dān) – Bảng đối chiếu chi phí – Expense reconciliation sheet |
| 2151 | 医保结算单 (yībǎo jiésuàn dān) – Bảng thanh toán bảo hiểm y tế – Insurance settlement statement |
| 2152 | 术后随访记录 (shùhòu suífǎng jìlù) – Hồ sơ theo dõi sau mổ – Post-op follow-up record |
| 2153 | 医学影像存档编号 (yīxué yǐngxiàng cúndàng biānhào) – Số lưu trữ hình ảnh y học – Medical imaging archive ID |
| 2154 | 同意摄影与宣传 (tóngyì shèyǐng yǔ xuānchuán) – Đồng ý quay phim và truyền thông – Media and publicity consent |
| 2155 | 医疗信息保密协议 (yīliáo xìnxī bǎomì xiéyì) – Thỏa thuận bảo mật thông tin y tế – Medical confidentiality agreement |
| 2156 | 医院投诉受理流程 (yīyuàn tóusù shòulǐ liúchéng) – Quy trình tiếp nhận khiếu nại bệnh viện – Hospital complaint procedure |
| 2157 | 外籍患者专属服务 (wàijí huànzhě zhuānshǔ fúwù) – Dịch vụ chuyên biệt cho bệnh nhân nước ngoài – Services for foreign patients |
| 2158 | 术前国际咨询翻译 (shùqián guójì zīxún fānyì) – Biên dịch tư vấn phẫu thuật quốc tế – Pre-surgery translation for international consult |
| 2159 | 手术时间安排通知 (shǒushù shíjiān ānpái tōngzhī) – Thông báo lịch phẫu thuật – Surgical schedule notice |
| 2160 | 患者住院须知 (huànzhě zhùyuàn xūzhī) – Hướng dẫn nhập viện cho bệnh nhân – Hospitalization instructions |
| 2161 | 术后家庭护理指导 (shùhòu jiātíng hùlǐ zhǐdǎo) – Hướng dẫn chăm sóc tại nhà – Home care guide |
| 2162 | 病人联系卡 (bìngrén liánxì kǎ) – Thẻ liên hệ bệnh nhân – Patient contact card |
| 2163 | 康复服务预约单 (kāngfù fúwù yùyuē dān) – Phiếu hẹn dịch vụ phục hồi – Rehab service appointment form |
| 2164 | 结算中心接待处 (jiésuàn zhōngxīn jiēdàichù) – Quầy tiếp nhận trung tâm thanh toán – Billing center reception |
| 2165 | 医保资料提交表 (yībǎo zīliào tíjiāo biǎo) – Phiếu nộp tài liệu bảo hiểm – Insurance documentation submission form |
| 2166 | 费用说明会邀请函 (fèiyòng shuōmínghuì yāoqǐng hán) – Thư mời buổi tư vấn chi phí – Cost briefing invitation |
| 2167 | 风险评估责任告知书 (fēngxiǎn pínggū zérèn gàozhī shū) – Giấy thông báo trách nhiệm đánh giá rủi ro – Risk responsibility notice |
| 2168 | 延长器 (yáncháng qì) – Thiết bị kéo dài xương – Bone lengthening device |
| 2169 | 外固定架 (wài gùdìng jià) – Khung cố định ngoài – External fixator |
| 2170 | 内固定钉 (nèi gùdìng dīng) – Đinh cố định bên trong – Intramedullary nail |
| 2171 | 遥控骨延长器 (yáokòng gǔ yáncháng qì) – Thiết bị kéo dài xương điều khiển từ xa – Remote-controlled lengthening device |
| 2172 | 伊利扎罗夫架 (Yīlìzhāluówū jià) – Khung Ilizarov – Ilizarov apparatus |
| 2173 | 磁控钉 (cíkòng dīng) – Đinh điều khiển bằng từ trường – Magnetically-controlled nail |
| 2174 | 骨牵引架 (gǔ qiānyǐn jià) – Thiết bị kéo xương – Bone traction apparatus |
| 2175 | 电动步态训练机 (diàndòng bùtài xùnliàn jī) – Máy luyện dáng đi điện tử – Motorized gait trainer |
| 2176 | 康复自行车 (kāngfù zìxíngchē) – Xe đạp phục hồi chức năng – Rehabilitation bicycle |
| 2177 | 下肢功能训练器 (xiàzhī gōngnéng xùnliàn qì) – Thiết bị tập chức năng chi dưới – Lower limb trainer |
| 2178 | 矫形支具 (jiǎoxíng zhījù) – Nẹp chỉnh hình – Orthotic brace |
| 2179 | 物理治疗仪 (wùlǐ zhìliáo yí) – Máy điều trị vật lý – Physical therapy device |
| 2180 | 超声波骨愈合仪 (chāoshēngbō gǔ yùhé yí) – Máy siêu âm kích thích liền xương – Ultrasound bone healing stimulator |
| 2181 | 激光治疗仪 (jīguāng zhìliáo yí) – Máy điều trị bằng laser – Laser therapy device |
| 2182 | 红外理疗仪 (hóngwài lǐliáo yí) – Máy trị liệu hồng ngoại – Infrared therapy device |
| 2183 | 冷敷理疗机 (lěngfū lǐliáo jī) – Máy trị liệu chườm lạnh – Cold therapy machine |
| 2184 | 智能疼痛监测仪 (zhìnéng téngtòng jiāncè yí) – Thiết bị giám sát đau thông minh – Smart pain monitoring device |
| 2185 | 可调节助行器 (kě tiáojié zhùxíngqì) – Khung tập đi điều chỉnh được – Adjustable walker |
| 2186 | 下肢支撑带 (xiàzhī zhīchēng dài) – Đai đỡ chi dưới – Lower limb support belt |
| 2187 | 康复弹力绷带 (kāngfù tánlì bēngdài) – Băng đàn hồi phục hồi – Rehab elastic bandage |
| 2188 | 术后移动监测设备 (shùhòu yídòng jiāncè shèbèi) – Thiết bị giám sát vận động hậu phẫu – Post-op mobility tracker |
| 2189 | 步态分析仪 (bùtài fēnxī yí) – Máy phân tích dáng đi – Gait analyzer |
| 2190 | 压力分布检测垫 (yālì fēnbù jiǎncè diàn) – Thảm đo phân bố áp lực – Pressure distribution mat |
| 2191 | 电子康复日志系统 (diànzǐ kāngfù rìzhì xìtǒng) – Hệ thống nhật ký phục hồi điện tử – Digital rehab journal system |
| 2192 | 姿态捕捉系统 (zītài bǔzhuō xìtǒng) – Hệ thống theo dõi tư thế – Posture capture system |
| 2193 | 三维扫描仪 (sānwéi sǎomiáo yí) – Máy quét 3D – 3D scanner |
| 2194 | 术前模拟规划软件 (shùqián mónǐ guīhuà ruǎnjiàn) – Phần mềm mô phỏng kế hoạch mổ – Preoperative planning software |
| 2195 | 骨密度检测仪 (gǔ mìdù jiǎncè yí) – Máy đo mật độ xương – Bone densitometer |
| 2196 | 步态训练坡道 (bùtài xùnliàn pōdào) – Dốc tập luyện dáng đi – Gait training ramp |
| 2197 | 多功能物理康复椅 (duō gōngnéng wùlǐ kāngfù yǐ) – Ghế phục hồi chức năng đa năng – Multifunction rehab chair |
| 2198 | 术后监控手环 (shùhòu jiānkòng shǒuhuán) – Vòng tay giám sát hậu phẫu – Post-op monitoring wristband |
| 2199 | 电子药物提醒器 (diànzǐ yàowù tíxǐng qì) – Thiết bị nhắc uống thuốc điện tử – Electronic pill reminder |
| 2200 | 术后评估打分器 (shùhòu pínggū dǎfēn qì) – Thiết bị đánh giá phục hồi – Post-op evaluation tool |
| 2201 | 平衡测试平台 (pínghéng cèshì píngtái) – Bàn đo kiểm tra thăng bằng – Balance test platform |
| 2202 | 抗压鞋垫 (kàng yā xiédiàn) – Lót giày chống sốc – Pressure-resistant insoles |
| 2203 | 高强度钛合金螺钉 (gāo qiángdù tài héjīn luódīng) – Ốc vít hợp kim titan cường độ cao – High-strength titanium screw |
| 2204 | 术后远程监控平台 (shùhòu yuǎnchéng jiānkòng píngtái) – Nền tảng giám sát từ xa hậu phẫu – Remote postoperative monitoring platform |
| 2205 | 医用影像存储系统 (yīyòng yǐngxiàng cúnchǔ xìtǒng) – Hệ thống lưu trữ hình ảnh y tế – Medical imaging archive system |
| 2206 | 锂电池驱动装置 (lǐ diànchí qūdòng zhuāngzhì) – Bộ điều khiển chạy bằng pin lithium – Lithium-powered controller |
| 2207 | 术后移动辅助器 (shùhòu yídòng fǔzhù qì) – Thiết bị hỗ trợ di chuyển hậu phẫu – Post-op mobility aid |
| 2208 | 等速肌力测试仪 (děngsù jīlì cèshì yí) – Máy đo sức cơ đẳng tốc – Isokinetic muscle tester |
| 2209 | 内固定工具包 (nèi gùdìng gōngjù bāo) – Bộ dụng cụ cố định nội tủy – Internal fixation tool kit |
| 2210 | 骨组织影像增强仪 (gǔ zǔzhī yǐngxiàng zēngqiáng yí) – Thiết bị tăng cường hình ảnh mô xương – Bone tissue imaging enhancer |
| 2211 | 术后穿戴感应衣 (shùhòu chuāndài gǎnyìng yī) – Áo cảm biến sau mổ – Post-op sensor suit |
| 2212 | 康复进度智能分析仪 (kāngfù jìndù zhìnéng fēnxī yí) – Máy phân tích tiến độ phục hồi thông minh – Smart recovery progress analyzer |
| 2213 | 踝关节活动度仪 (huáiguānjié huódòngdù yí) – Thiết bị đo biên độ cổ chân – Ankle mobility device |
| 2214 | 术中三维导航系统 (shùzhōng sānwéi dǎoháng xìtǒng) – Hệ thống dẫn đường 3D trong mổ – Intraoperative 3D navigation system |
| 2215 | 术后功能评分表 (shùhòu gōngnéng píngfēn biǎo) – Phiếu chấm điểm chức năng hậu phẫu – Post-op function scoring form |
| 2216 | 心理准备 (xīnlǐ zhǔnbèi) – Chuẩn bị tâm lý – Psychological preparation |
| 2217 | 术前焦虑 (shùqián jiāolǜ) – Lo âu trước phẫu thuật – Preoperative anxiety |
| 2218 | 情绪波动 (qíngxù bōdòng) – Biến động cảm xúc – Emotional fluctuation |
| 2219 | 害怕失败 (hàipà shībài) – Sợ thất bại – Fear of failure |
| 2220 | 恢复信心 (huīfù xìnxīn) – Khôi phục niềm tin – Regain confidence |
| 2221 | 自尊提升 (zìzūn tíshēng) – Tăng sự tự tôn – Boost self-esteem |
| 2222 | 孤独感 (gūdú gǎn) – Cảm giác cô đơn – Sense of loneliness |
| 2223 | 被理解 (bèi lǐjiě) – Được thấu hiểu – Being understood |
| 2224 | 家属支持 (jiāshǔ zhīchí) – Sự hỗ trợ từ người thân – Family support |
| 2225 | 亲情陪伴 (qīnqíng péibàn) – Sự đồng hành của người thân – Family companionship |
| 2226 | 患者倾诉 (huànzhě qīngsù) – Trút bầu tâm sự của bệnh nhân – Patient confiding |
| 2227 | 正面鼓励 (zhèngmiàn gǔlì) – Động viên tích cực – Positive encouragement |
| 2228 | 术后适应期 (shùhòu shìyìng qī) – Giai đoạn thích nghi sau mổ – Post-op adaptation period |
| 2229 | 自我怀疑 (zìwǒ huáiyí) – Nghi ngờ bản thân – Self-doubt |
| 2230 | 情绪低落 (qíngxù dīluò) – Tâm trạng chán nản – Low mood |
| 2231 | 心理承受力 (xīnlǐ chéngshòulì) – Khả năng chịu đựng tâm lý – Mental resilience |
| 2232 | 情绪管理 (qíngxù guǎnlǐ) – Quản lý cảm xúc – Emotion management |
| 2233 | 恢复动力 (huīfù dònglì) – Động lực phục hồi – Recovery motivation |
| 2234 | 心理康复训练 (xīnlǐ kāngfù xùnliàn) – Rèn luyện phục hồi tinh thần – Psychological rehabilitation training |
| 2235 | 焦虑缓解方法 (jiāolǜ huǎnjiě fāngfǎ) – Phương pháp giảm lo âu – Anxiety relief methods |
| 2236 | 精神支持系统 (jīngshén zhīchí xìtǒng) – Hệ thống hỗ trợ tinh thần – Psychological support system |
| 2237 | 术后心理评估 (shùhòu xīnlǐ pínggū) – Đánh giá tâm lý sau phẫu thuật – Post-op psychological assessment |
| 2238 | 恐惧控制 (kǒngjù kòngzhì) – Kiểm soát nỗi sợ – Fear control |
| 2239 | 信任医护人员 (xìnrèn yīhù rényuán) – Tin tưởng nhân viên y tế – Trust medical staff |
| 2240 | 同伴经验分享 (tóngbàn jīngyàn fēnxiǎng) – Chia sẻ kinh nghiệm từ người đi trước – Peer experience sharing |
| 2241 | 恢复期社交 (huīfù qī shèjiāo) – Giao tiếp xã hội trong thời gian hồi phục – Social interaction during recovery |
| 2242 | 鼓励语言 (gǔlì yǔyán) – Lời động viên – Encouraging words |
| 2243 | 家庭沟通 (jiātíng gōutōng) – Giao tiếp trong gia đình – Family communication |
| 2244 | 耐心倾听 (nàixīn qīngtīng) – Lắng nghe kiên nhẫn – Patient listening |
| 2245 | 病人表达情绪 (bìngrén biǎodá qíngxù) – Bệnh nhân thể hiện cảm xúc – Expressing emotions |
| 2246 | 重建自我 (chóngjiàn zìwǒ) – Tái thiết bản thân – Rebuild oneself |
| 2247 | 情绪自控 (qíngxù zìkòng) – Kiểm soát cảm xúc – Emotional self-control |
| 2248 | 术后孤独应对 (shùhòu gūdú yìngduì) – Ứng phó với cảm giác cô đơn hậu phẫu – Coping with post-op loneliness |
| 2249 | 被关注的感觉 (bèi guānzhù de gǎnjué) – Cảm giác được quan tâm – Feeling cared for |
| 2250 | 家属陪护安排 (jiāshǔ péihù ānpái) – Sắp xếp người thân chăm sóc – Family caregiving arrangement |
| 2251 | 恢复过程分享 (huīfù guòchéng fēnxiǎng) – Chia sẻ tiến trình hồi phục – Recovery sharing |
| 2252 | 情绪爆发 (qíngxù bàofā) – Bùng phát cảm xúc – Emotional outburst |
| 2253 | 术后心态调整 (shùhòu xīntài tiáozhěng) – Điều chỉnh tâm thế hậu phẫu – Post-op mindset adjustment |
| 2254 | 焦虑症状监测 (jiāolǜ zhèngzhuàng jiāncè) – Giám sát triệu chứng lo âu – Anxiety symptom monitoring |
| 2255 | 康复心理日志 (kāngfù xīnlǐ rìzhì) – Nhật ký tâm lý hồi phục – Rehab mood diary |
| 2256 | 与心理医生沟通 (yǔ xīnlǐ yīshēng gōutōng) – Trao đổi với bác sĩ tâm lý – Communicate with psychologist |
| 2257 | 建立心理韧性 (jiànlì xīnlǐ rènxìng) – Xây dựng sức bền tinh thần – Build mental toughness |
| 2258 | 心理疏导课程 (xīnlǐ shūdǎo kèchéng) – Khóa học khai thông tâm lý – Psychological guidance course |
| 2259 | 术后鼓舞活动 (shùhòu gǔwǔ huódòng) – Hoạt động truyền cảm hứng hậu phẫu – Post-op motivational activities |
| 2260 | 疗程情绪记录 (liáochéng qíngxù jìlù) – Ghi lại cảm xúc trong liệu trình – Therapy emotion log |
| 2261 | 骨折延迟愈合 (gǔzhé yánchí yùhé) – Gãy xương chậm liền – Delayed fracture healing |
| 2262 | 肺栓塞 (fèi shuānsè) – Thuyên tắc phổi – Pulmonary embolism |
| 2263 | 骨皮质变薄 (gǔ pízhì biànbáo) – Mòn vỏ xương – Cortical bone thinning |
| 2264 | 骨折不愈合 (gǔzhé bù yùhé) – Gãy xương không liền – Nonunion fracture |
| 2265 | 神经卡压 (shénjīng kǎ yā) – Chèn ép thần kinh – Nerve compression |
| 2266 | 肌腱粘连 (jījiàn zhānlián) – Dính gân – Tendon adhesion |
| 2267 | 术后水肿 (shùhòu shuǐzhǒng) – Phù nề sau mổ – Postoperative edema |
| 2268 | 感染反复 (gǎnrǎn fǎnfù) – Tái nhiễm trùng – Recurrent infection |
| 2269 | 骨骼应力反应 (gǔgé yìnglì fǎnyìng) – Phản ứng stress xương – Bone stress reaction |
| 2270 | 骨代谢指标 (gǔ dàixiè zhǐbiāo) – Chỉ số chuyển hóa xương – Bone metabolism markers |
| 2271 | 术后免疫反应 (shùhòu miǎnyì fǎnyìng) – Phản ứng miễn dịch sau mổ – Postoperative immune response |
| 2272 | 骨钙流失 (gǔ gài liúshī) – Mất canxi xương – Bone calcium loss |
| 2273 | 术后低钠血症 (shùhòu dī nà xuèzhèng) – Hạ natri máu sau mổ – Post-op hyponatremia |
| 2274 | 肢体不等长 (zhītǐ bù děngcháng) – Chi không đều – Limb length discrepancy |
| 2275 | 骨密度降低 (gǔ mìdù jiàngdī) – Giảm mật độ xương – Decreased bone density |
| 2276 | 手术失败 (shǒushù shībài) – Thất bại phẫu thuật – Surgical failure |
| 2277 | 反复手术 (fǎnfù shǒushù) – Mổ lại nhiều lần – Revision surgery |
| 2278 | 切口裂开 (qiēkǒu lièkāi) – Vết mổ nứt – Wound dehiscence |
| 2279 | 软组织坏死 (ruǎn zǔzhī huàisǐ) – Hoại tử mô mềm – Soft tissue necrosis |
| 2280 | 术后栓塞监测 (shùhòu shuānsè jiāncè) – Theo dõi huyết khối – Thromboembolism monitoring |
| 2281 | 抗生素耐药性 (kàngshēngsù nàiyàoxìng) – Kháng kháng sinh – Antibiotic resistance |
| 2282 | 术后反应迟缓 (shùhòu fǎnyìng chíhuǎn) – Phản ứng chậm sau phẫu thuật – Delayed post-op response |
| 2283 | 术后白细胞增高 (shùhòu báixìbāo zēnggāo) – Tăng bạch cầu sau mổ – Elevated WBC post-op |
| 2284 | 术后肌酐上升 (shùhòu jīgàn shàngshēng) – Tăng creatinine sau mổ – Post-op creatinine elevation |
| 2285 | 术后电解质紊乱 (shùhòu diànjiézhì wěnluàn) – Rối loạn điện giải sau mổ – Electrolyte imbalance |
| 2286 | 排斥反应 (páichì fǎnyìng) – Phản ứng đào thải – Rejection reaction |
| 2287 | 术后情绪障碍 (shùhòu qíngxù zhàng’ài) – Rối loạn cảm xúc sau mổ – Post-op mood disorder |
| 2288 | 术后评估指数 (shùhòu pínggū zhǐshù) – Chỉ số đánh giá hậu phẫu – Post-op evaluation index |
| 2289 | 术后监护评分 (shùhòu jiānhù píngfēn) – Thang điểm theo dõi sau mổ – Post-op monitoring score |
| 2290 | 术后关节活动评分 (shùhòu guānjié huódòng píngfēn) – Điểm đánh giá biên độ khớp – Joint mobility scoring |
| 2291 | 术后自主活动能力 (shùhòu zìzhǔ huódòng nénglì) – Khả năng vận động độc lập hậu phẫu – Post-op independent mobility |
| 2292 | 骨重建失败 (gǔ chóngjiàn shībài) – Thất bại tái tạo xương – Bone reconstruction failure |
| 2293 | 术后多系统并发症 (shùhòu duō xìtǒng bìngfāzhèng) – Biến chứng đa hệ sau mổ – Multisystem complications |
| 2294 | 骨组织愈合质量 (gǔ zǔzhī yùhé zhìliàng) – Chất lượng liền mô xương – Bone healing quality |
| 2295 | 术后康复评定表 (shùhòu kāngfù píngdìng biǎo) – Phiếu đánh giá phục hồi hậu phẫu – Post-op rehab evaluation sheet |
| 2296 | 术后肌肉力量评分 (shùhòu jīròu lìliàng píngfēn) – Điểm đánh giá sức cơ – Muscle strength score |
| 2297 | 功能恢复趋势图 (gōngnéng huīfù qūshì tú) – Biểu đồ phục hồi chức năng – Functional recovery chart |
| 2298 | 术后感染风险指数 (shùhòu gǎnrǎn fēngxiǎn zhǐshù) – Chỉ số nguy cơ nhiễm trùng – Post-op infection risk index |
| 2299 | 长期随访计划 (chángqī suífǎng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi dài hạn – Long-term follow-up plan |
| 2300 | 术后质量生活评分 (shùhòu zhìliàng shēnghuó píngfēn) – Điểm chất lượng cuộc sống sau mổ – Post-op quality of life score |
| 2301 | 高蛋白饮食 (gāo dànbái yǐnshí) – Chế độ ăn giàu đạm – High-protein diet |
| 2302 | 钙补充剂 (gài bǔchōngjì) – Viên bổ sung canxi – Calcium supplement |
| 2303 | 维生素D摄入 (wéishēngsù D shèrù) – Bổ sung vitamin D – Vitamin D intake |
| 2304 | 术后营养评估 (shùhòu yíngyǎng pínggū) – Đánh giá dinh dưỡng hậu phẫu – Post-op nutritional assessment |
| 2305 | 骨密度增强饮食 (gǔ mìdù zēngqiáng yǐnshí) – Chế độ ăn tăng mật độ xương – Bone density enhancing diet |
| 2306 | 抗炎食物 (kàngyán shíwù) – Thực phẩm kháng viêm – Anti-inflammatory foods |
| 2307 | 术后禁忌食物 (shùhòu jìnjì shíwù) – Thực phẩm cần tránh sau mổ – Post-op restricted foods |
| 2308 | 术后水分管理 (shùhòu shuǐfèn guǎnlǐ) – Kiểm soát lượng nước sau mổ – Post-op fluid management |
| 2309 | 蛋白粉补充 (dànbáifěn bǔchōng) – Bổ sung bột đạm – Protein powder supplementation |
| 2310 | 铁元素补给 (tiě yuánsù bǔjǐ) – Bổ sung sắt – Iron supplementation |
| 2311 | 康复营养套餐 (kāngfù yíngyǎng tàocān) – Gói dinh dưỡng phục hồi – Rehab nutrition package |
| 2312 | 理疗室 (lǐliáo shì) – Phòng vật lý trị liệu – Physical therapy room |
| 2313 | 红外线治疗 (hóngwàixiàn zhìliáo) – Điều trị bằng tia hồng ngoại – Infrared therapy |
| 2314 | 冷敷治疗 (lěngfū zhìliáo) – Liệu pháp chườm lạnh – Cold compress therapy |
| 2315 | 温热疗法 (wēnrè liáofǎ) – Liệu pháp nhiệt – Thermotherapy |
| 2316 | 肌肉松弛技术 (jīròu sōngchí jìshù) – Kỹ thuật làm mềm cơ – Muscle relaxation technique |
| 2317 | 电刺激疗法 (diàn cìjī liáofǎ) – Liệu pháp kích thích điện – Electrical stimulation therapy |
| 2318 | 生物反馈训练 (shēngwù fǎnkuì xùnliàn) – Rèn luyện phản hồi sinh học – Biofeedback training |
| 2319 | 康复水疗 (kāngfù shuǐliáo) – Thủy trị liệu phục hồi – Hydrotherapy |
| 2320 | 功能性训练方案 (gōngnéng xìng xùnliàn fāng’àn) – Kế hoạch huấn luyện chức năng – Functional training plan |
| 2321 | 中药辅助康复 (zhōngyào fǔzhù kāngfù) – Phục hồi hỗ trợ bằng thuốc Đông y – TCM-assisted recovery |
| 2322 | 针灸疗法 (zhēnjiǔ liáofǎ) – Liệu pháp châm cứu – Acupuncture therapy |
| 2323 | 拔罐辅助治疗 (báguàn fǔzhù zhìliáo) – Trị liệu hỗ trợ bằng giác hơi – Cupping therapy |
| 2324 | 术后睡眠管理 (shùhòu shuìmián guǎnlǐ) – Quản lý giấc ngủ hậu phẫu – Post-op sleep management |
| 2325 | 慢性疲劳干预 (mànxìng píláo gānyù) – Can thiệp mệt mỏi mãn tính – Chronic fatigue intervention |
| 2326 | 睡姿矫正垫 (shuìzī jiǎozhèng diàn) – Đệm điều chỉnh tư thế ngủ – Sleeping posture corrector |
| 2327 | 术后体位护理 (shùhòu tǐwèi hùlǐ) – Chăm sóc tư thế sau mổ – Post-op positioning care |
| 2328 | 康复训练师 (kāngfù xùnliàn shī) – Huấn luyện viên phục hồi – Rehab trainer |
| 2329 | 步行辅助训练 (bùxíng fǔzhù xùnliàn) – Luyện tập hỗ trợ đi lại – Assisted walking training |
| 2330 | 术后肌力训练 (shùhòu jīlì xùnliàn) – Luyện tập tăng sức cơ – Post-op strength training |
| 2331 | 平衡能力训练 (pínghéng nénglì xùnliàn) – Luyện tập giữ thăng bằng – Balance training |
| 2332 | 关节灵活度训练 (guānjié línghuódù xùnliàn) – Bài tập linh hoạt khớp – Joint mobility training |
| 2333 | 康复专属体操 (kāngfù zhuānshǔ tǐcāo) – Thể dục phục hồi chuyên biệt – Targeted rehabilitation exercises |
| 2334 | 康复周计划 (kāngfù zhōu jìhuà) – Lịch tập luyện theo tuần – Weekly rehab schedule |
| 2335 | 术后活动日记 (shùhòu huódòng rìjì) – Nhật ký hoạt động hậu phẫu – Post-op activity diary |
| 2336 | 牵拉练习 (qiānlā liànxí) – Bài tập kéo giãn – Stretching exercises |
| 2337 | 术后护理团队 (shùhòu hùlǐ tuánduì) – Nhóm chăm sóc hậu phẫu – Post-op care team |
| 2338 | 肌肉再教育 (jīròu zàijiàoyù) – Tái huấn luyện cơ bắp – Muscle re-education |
| 2339 | 术后疼痛追踪表 (shùhòu téngtòng zhuīzōng biǎo) – Bảng theo dõi đau sau mổ – Pain tracking chart |
| 2340 | 患者功能评估会 (huànzhě gōngnéng pínggū huì) – Họp đánh giá chức năng bệnh nhân – Functional assessment meeting |
| 2341 | 饮食康复顾问 (yǐnshí kāngfù gùwèn) – Cố vấn dinh dưỡng phục hồi – Nutritional rehab consultant |
| 2342 | 营养摄入记录表 (yíngyǎng shèrù jìlù biǎo) – Bảng ghi lượng dinh dưỡng – Nutrition intake log |
| 2343 | 术后补液管理 (shùhòu bǔyè guǎnlǐ) – Quản lý truyền dịch sau mổ – Post-op IV fluid management |
| 2344 | 治疗依从性 (zhìliáo yīcóngxìng) – Mức độ tuân thủ điều trị – Treatment compliance |
| 2345 | 术后运动限度 (shùhòu yùndòng xiàndù) – Giới hạn vận động hậu phẫu – Post-op activity limit |
| 2346 | 术后康复进度图 (shùhòu kāngfù jìndù tú) – Biểu đồ tiến độ phục hồi – Rehab progress chart |
| 2347 | 功能恢复评分系统 (gōngnéng huīfù píngfēn xìtǒng) – Hệ thống chấm điểm phục hồi – Functional recovery scoring system |
| 2348 | 疼痛缓解训练 (téngtòng huǎnjiě xùnliàn) – Bài tập giảm đau – Pain relief exercises |
| 2349 | 全程康复指导手册 (quánchéng kāngfù zhǐdǎo shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn phục hồi toàn diện – Complete rehab guidance manual |
| 2350 | 医保报销 (yībǎo bàoxiāo) – Hoàn tiền bảo hiểm y tế – Medical insurance reimbursement |
| 2351 | 术前知情同意书 (shùqián zhīqíng tóngyì shū) – Giấy đồng ý phẫu thuật – Informed consent form |
| 2352 | 术后费用清单 (shùhòu fèiyòng qīngdān) – Bảng chi phí hậu phẫu – Post-op expense list |
| 2353 | 医疗费用预算 (yīliáo fèiyòng yùsuàn) – Dự toán chi phí y tế – Medical cost estimation |
| 2354 | 康复项目收费标准 (kāngfù xiàngmù shōufèi biāozhǔn) – Bảng giá chương trình phục hồi – Rehab program pricing |
| 2355 | 私人护理服务 (sīrén hùlǐ fúwù) – Dịch vụ chăm sóc cá nhân – Private nursing service |
| 2356 | 居家护理计划 (jūjiā hùlǐ jìhuà) – Kế hoạch chăm sóc tại nhà – Home care plan |
| 2357 | 术后随访安排 (shùhòu suífǎng ānpái) – Lịch tái khám hậu phẫu – Post-op follow-up schedule |
| 2358 | 康复服务合同 (kāngfù fúwù hétóng) – Hợp đồng dịch vụ phục hồi – Rehabilitation service contract |
| 2359 | 法律风险评估 (fǎlǜ fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá rủi ro pháp lý – Legal risk assessment |
| 2360 | 医患沟通记录 (yīhuàn gōutōng jìlù) – Ghi chép trao đổi với bác sĩ – Doctor–patient communication log |
| 2361 | 医疗争议调解 (yīliáo zhēngyì tiáojiě) – Hòa giải tranh chấp y tế – Medical dispute mediation |
| 2362 | 术后护理责任划分 (shùhòu hùlǐ zérèn huàfēn) – Phân công trách nhiệm chăm sóc – Post-op care responsibility |
| 2363 | 康复护理指南 (kāngfù hùlǐ zhǐnán) – Hướng dẫn chăm sóc phục hồi – Rehab nursing guideline |
| 2364 | 医疗咨询热线 (yīliáo zīxún rèxiàn) – Đường dây tư vấn y tế – Medical consultation hotline |
| 2365 | 术后康复保险计划 (shùhòu kāngfù bǎoxiǎn jìhuà) – Gói bảo hiểm phục hồi sau mổ – Post-op rehab insurance |
| 2366 | 医疗报销流程 (yīliáo bàoxiāo liúchéng) – Quy trình hoàn phí y tế – Medical reimbursement process |
| 2367 | 术后责任保险 (shùhòu zérèn bǎoxiǎn) – Bảo hiểm trách nhiệm hậu phẫu – Post-op liability insurance |
| 2368 | 第三方护理机构 (dìsān fāng hùlǐ jīgòu) – Đơn vị chăm sóc bên thứ ba – Third-party care agency |
| 2369 | 患者家属知情权 (huànzhě jiāshǔ zhīqíngquán) – Quyền được biết của người nhà bệnh nhân – Family’s right to information |
| 2370 | 患者权利保障 (huànzhě quánlì bǎozhàng) – Đảm bảo quyền lợi bệnh nhân – Patient rights protection |
| 2371 | 康复评估报告 (kāngfù pínggū bàogào) – Báo cáo đánh giá phục hồi – Rehabilitation evaluation report |
| 2372 | 患者满意度调查 (huànzhě mǎnyìdù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng – Patient satisfaction survey |
| 2373 | 术后护理反馈表 (shùhòu hùlǐ fǎnkuì biǎo) – Phiếu phản hồi chăm sóc hậu phẫu – Post-op care feedback form |
| 2374 | 居家康复指导 (jūjiā kāngfù zhǐdǎo) – Hướng dẫn phục hồi tại nhà – Home rehab guidance |
| 2375 | 护理热线支持 (hùlǐ rèxiàn zhīchí) – Hỗ trợ qua đường dây chăm sóc – Nursing hotline support |
| 2376 | 康复医疗证明 (kāngfù yīliáo zhèngmíng) – Giấy chứng nhận phục hồi – Rehabilitation medical certificate |
| 2377 | 后续治疗建议书 (hòuxù zhìliáo jiànyì shū) – Văn bản đề xuất điều trị tiếp theo – Continued treatment recommendation |
| 2378 | 术后生活调整方案 (shùhòu shēnghuó tiáozhěng fāng’àn) – Kế hoạch điều chỉnh sinh hoạt sau mổ – Post-op lifestyle adjustment plan |
| 2379 | 住院天数统计 (zhùyuàn tiānshù tǒngjì) – Thống kê số ngày nằm viện – Hospitalization days statistics |
| 2380 | 医患法律指导 (yīhuàn fǎlǜ zhǐdǎo) – Hướng dẫn pháp lý bác sĩ – bệnh nhân – Legal guidance for doctors and patients |
| 2381 | 术后康复证明开具 (shùhòu kāngfù zhèngmíng kāijù) – Cấp giấy xác nhận phục hồi hậu phẫu – Issuance of recovery certificate |
| 2382 | 术后出院小结 (shùhòu chūyuàn xiǎojié) – Bản tóm tắt xuất viện – Post-op discharge summary |
| 2383 | 康复转介单 (kāngfù zhuǎnjiè dān) – Phiếu chuyển tuyến phục hồi – Rehab referral form |
| 2384 | 医疗投诉通道 (yīliáo tóusù tōngdào) – Kênh khiếu nại y tế – Medical complaint channel |
| 2385 | 患者照护协议书 (huànzhě zhàohù xiéyì shū) – Hợp đồng chăm sóc bệnh nhân – Patient care agreement |
| 2386 | 术后出院指导单 (shùhòu chūyuàn zhǐdǎo dān) – Giấy hướng dẫn xuất viện – Discharge instruction form |
| 2387 | 术后随访跟踪表 (shùhòu suífǎng gēnzōng biǎo) – Phiếu theo dõi sau mổ – Follow-up tracking form |
| 2388 | 家庭护理评估 (jiātíng hùlǐ pínggū) – Đánh giá khả năng chăm sóc tại nhà – Home care assessment |
| 2389 | 术后家庭改造建议 (shùhòu jiātíng gǎizào jiànyì) – Gợi ý cải tạo nhà cửa sau mổ – Post-op home adjustment advice |
| 2390 | 日常生活能力评分 (rìcháng shēnghuó nénglì píngfēn) – Điểm đánh giá khả năng tự chăm sóc – ADL score |
| 2391 | 非医疗支持服务 (fēi yīliáo zhīchí fúwù) – Dịch vụ hỗ trợ phi y tế – Non-medical support service |
| 2392 | 术后恢复期保障计划 (shùhòu huīfùqī bǎozhàng jìhuà) – Gói hỗ trợ giai đoạn hồi phục – Post-op recovery support plan |
| 2393 | 康复需求评估表 (kāngfù xūqiú pínggū biǎo) – Phiếu đánh giá nhu cầu phục hồi – Rehab needs assessment form |
| 2394 | 临床试验 (línchuáng shìyàn) – Thử nghiệm lâm sàng – Clinical trial |
| 2395 | 术中导航系统 (shù zhōng dǎoháng xìtǒng) – Hệ thống định vị trong mổ – Intraoperative navigation system |
| 2396 | 术中影像融合 (shù zhōng yǐngxiàng rónghé) – Gộp ảnh y học trong mổ – Intraoperative image fusion |
| 2397 | 三维打印骨骼 (sānwéi dǎyìn gǔgé) – In xương 3D – 3D-printed bone |
| 2398 | 术中实时监测 (shù zhōng shíshí jiāncè) – Theo dõi thời gian thực trong mổ – Real-time surgical monitoring |
| 2399 | 骨科AI系统 (gǔkē AI xìtǒng) – Hệ thống AI chỉnh hình – Orthopedic AI system |
| 2400 | 术中数据分析 (shù zhōng shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu phẫu thuật – Intraoperative data analysis |
| 2401 | 术后大数据评估 (shùhòu dà shùjù pínggū) – Đánh giá bằng dữ liệu lớn – Post-op big data evaluation |
| 2402 | 数字骨科模型 (shùzì gǔkē móxíng) – Mô hình chỉnh hình số – Digital orthopedic model |
| 2403 | 远程术后监控 (yuǎnchéng shùhòu jiānkòng) – Giám sát hậu phẫu từ xa – Remote post-op monitoring |
| 2404 | 远程康复指导 (yuǎnchéng kāngfù zhǐdǎo) – Hướng dẫn phục hồi từ xa – Remote rehab guidance |
| 2405 | 国际骨延长大会 (guójì gǔ yáncháng dàhuì) – Hội nghị quốc tế về kéo dài xương – International limb lengthening congress |
| 2406 | 术后并发症研究 (shùhòu bìngfāzhèng yánjiū) – Nghiên cứu biến chứng hậu phẫu – Postoperative complication research |
| 2407 | 骨延长术文献综述 (gǔ yáncháng shù wénxiàn zōngshù) – Tổng quan tài liệu về kéo dài xương – Literature review on limb lengthening |
| 2408 | 患者隐私保护 (huànzhě yǐnsī bǎohù) – Bảo mật thông tin bệnh nhân – Patient privacy protection |
| 2409 | 医学伦理审查 (yīxué lúnlǐ shěnchá) – Thẩm định đạo đức y học – Medical ethics review |
| 2410 | 伦理审批流程 (lúnlǐ shěnpī liúchéng) – Quy trình phê duyệt đạo đức – Ethics approval process |
| 2411 | 科研项目申报 (kēyán xiàngmù shēnbào) – Đề xuất dự án nghiên cứu – Research project proposal |
| 2412 | 骨科医生继续教育 (gǔkē yīshēng jìxù jiàoyù) – Đào tạo liên tục cho bác sĩ chỉnh hình – Continuing education for orthopedic surgeons |
| 2413 | 医学前沿研讨会 (yīxué qiányán yántǎohuì) – Hội thảo y học tiên tiến – Medical frontier symposium |
| 2414 | 微创延长术 (wēichuāng yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài ít xâm lấn – Minimally invasive lengthening surgery |
| 2415 | 骨组织工程 (gǔ zǔzhī gōngchéng) – Kỹ thuật mô xương – Bone tissue engineering |
| 2416 | 再生医学技术 (zàishēng yīxué jìshù) – Công nghệ y học tái sinh – Regenerative medical technology |
| 2417 | 干细胞辅助骨再生 (gànxìbāo fǔzhù gǔ zàishēng) – Tái tạo xương hỗ trợ bằng tế bào gốc – Stem cell-aided bone regeneration |
| 2418 | 仿生骨材料 (fǎngshēng gǔ cáiliào) – Vật liệu xương sinh học – Biomimetic bone material |
| 2419 | 骨重建人工智能系统 (gǔ chóngjiàn réngōng zhìnéng xìtǒng) – Hệ thống AI tái tạo xương – AI-based bone reconstruction system |
| 2420 | 术后恢复路径标准化 (shùhòu huīfù lùjìng biāozhǔnhuà) – Chuẩn hóa quy trình hồi phục – Standardized rehab pathway |
| 2421 | 手术风险建模 (shǒushù fēngxiǎn jiànmó) – Mô hình hóa nguy cơ phẫu thuật – Surgical risk modeling |
| 2422 | 多中心临床数据 (duō zhōngxīn línchuáng shùjù) – Dữ liệu lâm sàng đa trung tâm – Multicenter clinical data |
| 2423 | 康复干预算法 (kāngfù gānyù suànfǎ) – Thuật toán can thiệp phục hồi – Rehab intervention algorithm |
| 2424 | 国际延肢技术指南 (guójì yánzhī jìshù zhǐnán) – Hướng dẫn kỹ thuật kéo chân quốc tế – International limb lengthening guidelines |
| 2425 | 人工智能康复助手 (réngōng zhìnéng kāngfù zhùshǒu) – Trợ lý phục hồi bằng AI – AI rehab assistant |
| 2426 | 术后远程问诊平台 (shùhòu yuǎnchéng wènzhěn píngtái) – Nền tảng khám từ xa sau mổ – Post-op teleconsultation platform |
| 2427 | 图像识别诊断系统 (túxiàng shíbié zhěnduàn xìtǒng) – Hệ thống chẩn đoán hình ảnh thông minh – Image recognition diagnostic system |
| 2428 | 3D建模术前演练 (3D jiànmó shùqián yǎnliàn) – Diễn tập mô phỏng 3D trước mổ – 3D pre-op simulation |
| 2429 | 术后康复AI跟踪系统 (shùhòu kāngfù AI gēnzōng xìtǒng) – Hệ thống AI theo dõi phục hồi – AI rehab tracking system |
| 2430 | 术后功能恢复数据库 (shùhòu gōngnéng huīfù shùjùkù) – Cơ sở dữ liệu phục hồi chức năng – Functional recovery database |
| 2431 | 骨延长术进展报告 (gǔ yáncháng shù jìnzhǎn bàogào) – Báo cáo tiến độ kéo dài xương – Limb lengthening progress report |
| 2432 | 虚拟现实康复训练 (xūnǐ xiànshí kāngfù xùnliàn) – Phục hồi bằng thực tế ảo – Virtual reality rehab training |
| 2433 | 术中AR增强显示 (shù zhōng AR zēngqiáng xiǎnshì) – Hiển thị tăng cường thực tế AR trong mổ – Augmented reality in surgery |
| 2434 | 骨延长术质量控制 (gǔ yáncháng shù zhìliàng kòngzhì) – Kiểm soát chất lượng kéo dài xương – Limb lengthening quality control |
| 2435 | 国际发表文献 (guójì fābiǎo wénxiàn) – Bài báo xuất bản quốc tế – International publication |
| 2436 | 外科技术标准升级 (wàikē jìshù biāozhǔn shēngjí) – Nâng cấp tiêu chuẩn phẫu thuật – Surgical standard upgrade |
| 2437 | 多语种患者教育 (duō yǔzhǒng huànzhě jiàoyù) – Giáo dục bệnh nhân đa ngôn ngữ – Multilingual patient education |
| 2438 | 学术期刊收录 (xuéshù qīkān shōulù) – Được xuất bản trên tạp chí học thuật – Academic journal indexing |
| 2439 | 临床指南编制组 (línchuáng zhǐnán biānzhì zǔ) – Nhóm soạn thảo hướng dẫn lâm sàng – Clinical guideline drafting team |
| 2440 | 术前体检 (shùqián tǐjiǎn) – Khám sức khỏe tiền phẫu – Preoperative check-up |
| 2441 | 心理评估 (xīnlǐ pínggū) – Đánh giá tâm lý – Psychological evaluation |
| 2442 | 麻醉风险评估 (mázuì fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ gây mê – Anesthesia risk assessment |
| 2443 | 术前教育课程 (shùqián jiàoyù kèchéng) – Khóa học tiền phẫu – Pre-surgery education session |
| 2444 | 下肢测量 (xiàzhī cèliáng) – Đo chiều dài chi dưới – Lower limb measurement |
| 2445 | X光骨骼扫描 (X guāng gǔgé sǎomiáo) – Chụp X-quang xương – Bone X-ray scan |
| 2446 | 术前营养指导 (shùqián yíngyǎng zhǐdǎo) – Hướng dẫn dinh dưỡng trước mổ – Preoperative nutrition guidance |
| 2447 | 术前运动计划 (shùqián yùndòng jìhuà) – Kế hoạch vận động trước phẫu thuật – Pre-surgery exercise plan |
| 2448 | 术前签署文件 (shùqián qiānshǔ wénjiàn) – Ký giấy tờ phẫu thuật – Pre-surgery paperwork |
| 2449 | 术前禁食安排 (shùqián jìnshí ānpái) – Lịch nhịn ăn trước mổ – Preoperative fasting schedule |
| 2450 | 肢体消毒 (zhītǐ xiāodú) – Sát khuẩn chi – Limb disinfection |
| 2451 | 麻醉诱导 (mázuì yòudǎo) – Khởi mê – Anesthesia induction |
| 2452 | 骨延长器安装 (gǔ yáncháng qì ānzhuāng) – Gắn khung kéo dài xương – External fixator placement |
| 2453 | 术中透视导航 (shùzhōng tòushì dǎoháng) – Dẫn hướng bằng hình ảnh – Intraoperative fluoroscopic guidance |
| 2454 | 骨段分离 (gǔ duàn fēnlí) – Tách đoạn xương – Bone segment separation |
| 2455 | 软组织保护 (ruǎn zǔzhī bǎohù) – Bảo vệ mô mềm – Soft tissue protection |
| 2456 | 术中止血 (shùzhōng zhǐxuè) – Cầm máu trong mổ – Intraoperative hemostasis |
| 2457 | 缝合术口 (fénghé shùkǒu) – Khâu vết mổ – Wound closure |
| 2458 | 术中记录表 (shùzhōng jìlù biǎo) – Phiếu ghi chép trong mổ – Intraoperative record sheet |
| 2459 | 术后监护室观察 (shùhòu jiānhù shì guānchá) – Theo dõi tại phòng hồi sức – Post-anesthesia care unit observation |
| 2460 | 术后疼痛评分 (shùhòu téngtòng píngfēn) – Đánh giá mức độ đau – Pain scoring post-op |
| 2461 | 术后药物管理 (shùhòu yàowù guǎnlǐ) – Quản lý thuốc sau mổ – Postoperative medication management |
| 2462 | 抗感染治疗 (kàng gǎnrǎn zhìliáo) – Điều trị kháng nhiễm – Infection prevention treatment |
| 2463 | 术后体温监控 (shùhòu tǐwēn jiānkòng) – Theo dõi thân nhiệt hậu phẫu – Post-op temperature monitoring |
| 2464 | 延长计划启动 (yáncháng jìhuà qǐdòng) – Bắt đầu kế hoạch kéo dài – Lengthening schedule initiation |
| 2465 | 每天调节长度 (měitiān tiáojié chángdù) – Điều chỉnh độ dài mỗi ngày – Daily length adjustment |
| 2466 | 骨段对位监测 (gǔ duàn duìwèi jiāncè) – Theo dõi vị trí xương – Bone alignment monitoring |
| 2467 | 延长速度控制 (yáncháng sùdù kòngzhì) – Kiểm soát tốc độ kéo dài – Distraction rate control |
| 2468 | X光周期复查 (X guāng zhōuqī fùchá) – Chụp X-quang định kỳ – Periodic X-ray examination |
| 2469 | 延长期护理 (yáncháng qī hùlǐ) – Chăm sóc trong giai đoạn kéo dài – Care during distraction phase |
| 2470 | 皮肤并发症观察 (pífū bìngfāzhèng guānchá) – Theo dõi biến chứng da – Skin complication observation |
| 2471 | 骨痂形成监测 (gǔjiā chéngxíng jiāncè) – Theo dõi hình thành xương mới – Bone callus monitoring |
| 2472 | 锻炼关节活动度 (duànliàn guānjié huódòng dù) – Tập luyện biên độ khớp – Joint mobility training |
| 2473 | 术后步态训练 (shùhòu bùtài xùnliàn) – Tập dáng đi sau mổ – Gait training |
| 2474 | 脱拐评估 (tuōguǎi pínggū) – Đánh giá khả năng bỏ nạng – Crutch weaning assessment |
| 2475 | 骨折线愈合评估 (gǔzhé xiàn yùhé pínggū) – Đánh giá liền xương – Fracture line healing assessment |
| 2476 | 复位稳定性检查 (fùwèi wěndìngxìng jiǎnchá) – Kiểm tra độ vững chắc – Alignment stability check |
| 2477 | 拆除延长器 (chāichú yáncháng qì) – Tháo khung kéo dài – Removal of fixator |
| 2478 | 术后重建训练 (shùhòu chóngjiàn xùnliàn) – Huấn luyện tái thiết chức năng – Functional rebuilding training |
| 2479 | 延长段骨密度检查 (yáncháng duàn gǔ mìdù jiǎnchá) – Kiểm tra mật độ xương đoạn kéo dài – Bone density check in lengthened segment |
| 2480 | 骨再矿化过程 (gǔ zài kuànghuà guòchéng) – Quá trình tái khoáng hóa xương – Bone remineralization process |
| 2481 | 残余畸形评估 (cányú jīxíng pínggū) – Đánh giá dị dạng còn lại – Residual deformity assessment |
| 2482 | 对称性测量 (duìchèn xìng cèliáng) – Đo độ đối xứng – Symmetry measurement |
| 2483 | 术后生物力学分析 (shùhòu shēngwù lìxué fēnxī) – Phân tích cơ sinh học hậu phẫu – Postoperative biomechanical analysis |
| 2484 | 远端关节压力检测 (yuǎnduān guānjié yālì jiǎncè) – Kiểm tra áp lực khớp xa – Distal joint pressure monitoring |
| 2485 | 内固定可视化 (nèi gùdìng kěshì huà) – Quan sát hệ thống cố định nội tạng – Internal fixation visualization |
| 2486 | 结构稳定评估 (jiégòu wěndìng pínggū) – Đánh giá độ ổn định kết cấu – Structural stability evaluation |
| 2487 | 植入物兼容性检查 (zhírù wù jiānróng xìng jiǎnchá) – Kiểm tra độ tương thích của thiết bị cấy ghép – Implant compatibility check |
| 2488 | 术后矫形鞋定制 (shùhòu jiǎoxíng xié dìngzhì) – Làm giày chỉnh hình sau phẫu thuật – Post-op orthopedic shoe fitting |
| 2489 | 骨骼生物响应 (gǔgé shēngwù xiǎngyìng) – Phản ứng sinh học của xương – Bone biological response |
| 2490 | 术后激励性训练 (shùhòu jīlì xìng xùnliàn) – Tập luyện phục hồi có động lực – Motivational rehab training |
| 2491 | 骨改建期观察 (gǔ gǎijiàn qī guānchá) – Theo dõi giai đoạn tái cấu trúc xương – Bone remodeling phase observation |
| 2492 | 辅助支撑移除时间点 (fǔzhù zhīchēng yíchú shíjiān diǎn) – Thời điểm tháo hỗ trợ phụ trợ – Timing for support removal |
| 2493 | 康复期再次拍片 (kāngfù qī zàicì pāipiàn) – Chụp X-quang lại trong giai đoạn phục hồi – Follow-up radiography |
| 2494 | 术后长期随访计划 (shùhòu chángqī suífǎng jìhuà) – Kế hoạch theo dõi lâu dài hậu phẫu – Long-term follow-up plan |
| 2495 | 肌力再评估 (jīlì zài pínggū) – Đánh giá lại sức cơ – Muscle strength re-evaluation |
| 2496 | 膝踝协调训练 (xī huái xiétiáo xùnliàn) – Tập phối hợp khớp gối và cổ chân – Knee-ankle coordination training |
| 2497 | 生活质量提升计划 (shēnghuó zhìliàng tíshēng jìhuà) – Kế hoạch nâng cao chất lượng sống – Quality of life improvement plan |
| 2498 | 重新回归运动方案 (chóngxīn huíguī yùndòng fāng’àn) – Lộ trình quay lại vận động – Return-to-activity program |
| 2499 | 结构应力分布 (jiégòu yìnglì fēnbù) – Phân bố lực trên cấu trúc – Structural stress distribution |
| 2500 | 异常骨折预警 (yìcháng gǔzhé yùjǐng) – Cảnh báo gãy xương bất thường – Abnormal fracture alert |
| 2501 | 骨化不全识别 (gǔhuà bùquán shíbié) – Nhận biết hiện tượng xương hóa không hoàn toàn – Incomplete ossification detection |
| 2502 | 轻负重试验 (qīng fùzhòng shìyàn) – Thử nghiệm chịu lực nhẹ – Light load bearing test |
| 2503 | 术后康复课程结业评估 (shùhòu kāngfù kèchéng jiéyè pínggū) – Đánh giá kết thúc khóa phục hồi – Rehab course completion assessment |
| 2504 | 肌肉群再教育 (jīròu qún zài jiàoyù) – Tái huấn luyện nhóm cơ – Muscle group re-education |
| 2505 | 锻炼依从性分析 (duànliàn yīcóngxìng fēnxī) – Phân tích tuân thủ bài tập – Exercise compliance analysis |
| 2506 | 辅助用具使用指导 (fǔzhù yòngjù shǐyòng zhǐdǎo) – Hướng dẫn dùng dụng cụ hỗ trợ – Assistive device usage guidance |
| 2507 | 站立稳定性训练 (zhànlì wěndìngxìng xùnliàn) – Tập đứng vững – Standing balance training |
| 2508 | 术后个性化康复表 (shùhòu gèxìnghuà kāngfù biǎo) – Bảng phục hồi cá nhân hóa – Personalized rehab plan |
| 2509 | 功能性步态评估 (gōngnéngxìng bùtài pínggū) – Đánh giá dáng đi chức năng – Functional gait assessment |
| 2510 | 术后运动轨迹追踪 (shùhòu yùndòng guǐjì zhuīzōng) – Theo dõi quỹ đạo vận động – Post-op motion tracking |
| 2511 | 阶段性康复里程碑 (jiēduàn xìng kāngfù lǐchéngbēi) – Cột mốc phục hồi theo giai đoạn – Staged rehab milestones |
| 2512 | 骨骼对称性矫正 (gǔgé duìchèn xìng jiǎozhèng) – Điều chỉnh sự đối xứng xương – Skeletal symmetry correction |
| 2513 | 术后运动回归测试 (shùhòu yùndòng huíguī cèshì) – Kiểm tra khả năng trở lại vận động – Post-op return-to-activity test |
| 2514 | 自主训练日志 (zìzhǔ xùnliàn rìzhì) – Nhật ký tự tập luyện – Self-training log |
| 2515 | 患者自评量表 (huànzhě zìpíng liàngbiǎo) – Thang điểm tự đánh giá của bệnh nhân – Patient self-assessment scale |
| 2516 | 术后目标重设 (shùhòu mùbiāo chóngshè) – Thiết lập lại mục tiêu sau mổ – Postoperative goal resetting |
| 2517 | 完全康复终评 (wánquán kāngfù zhōngpíng) – Đánh giá hoàn tất hồi phục – Final recovery evaluation |
| 2518 | 术后复查计划 (shùhòu fùchá jìhuà) – Kế hoạch tái khám hậu phẫu – Post-op follow-up plan |
| 2519 | 骨骼生长偏差监测 (gǔgé shēngzhǎng piānchā jiāncè) – Giám sát lệch tăng trưởng xương – Bone growth deviation monitoring |
| 2520 | 下肢长度复测 (xiàzhī chángdù fùcè) – Đo lại chiều dài chi dưới – Lower limb length re-measurement |
| 2521 | 二次X光对比 (èrcì X guāng duìbǐ) – So sánh X-quang lần 2 – Second X-ray comparison |
| 2522 | 关节活动角度测量 (guānjié huódòng jiǎodù cèliáng) – Đo góc vận động khớp – Joint range of motion measurement |
| 2523 | 肌肉张力评估 (jīròu zhānglì pínggū) – Đánh giá trương lực cơ – Muscle tone assessment |
| 2524 | 残留疼痛评分 (cánliú téngtòng píngfēn) – Đánh giá mức đau còn sót lại – Residual pain scoring |
| 2525 | 骨延长术后焦虑 (gǔ yáncháng shùhòu jiāolǜ) – Lo âu sau kéo dài xương – Post-lengthening anxiety |
| 2526 | 心理辅导干预 (xīnlǐ fǔdǎo gānyù) – Can thiệp tư vấn tâm lý – Psychological counseling intervention |
| 2527 | 术后抑郁情绪评估 (shùhòu yìyù qíngxù pínggū) – Đánh giá trầm cảm hậu phẫu – Post-op depression evaluation |
| 2528 | 生活自理能力恢复 (shēnghuó zìlǐ nénglì huīfù) – Hồi phục khả năng tự chăm sóc – Recovery of self-care ability |
| 2529 | 个体功能适应性测试 (gètǐ gōngnéng shìyìngxìng cèshì) – Kiểm tra khả năng thích nghi cá nhân – Functional adaptation test |
| 2530 | 步态对称性分析 (bùtài duìchèn xìng fēnxī) – Phân tích sự đối xứng của dáng đi – Gait symmetry analysis |
| 2531 | 运动信心恢复指导 (yùndòng xìnxīn huīfù zhǐdǎo) – Hướng dẫn khôi phục tự tin vận động – Physical confidence rebuilding |
| 2532 | 骨延长术后社交适应 (gǔ yáncháng shùhòu shèjiāo shìyìng) – Thích nghi xã hội sau kéo dài chân – Post-lengthening social adaptation |
| 2533 | 术后饮食跟进 (shùhòu yǐnshí gēnjìn) – Theo dõi chế độ ăn hậu phẫu – Post-op diet follow-up |
| 2534 | 维生素与矿物质补充 (wéishēngsù yǔ kuàngwùzhì bǔchōng) – Bổ sung vitamin và khoáng chất – Vitamin and mineral supplementation |
| 2535 | 功能性康复转介 (gōngnéngxìng kāngfù zhuǎnjiè) – Chuyển tuyến phục hồi chức năng – Functional rehab referral |
| 2536 | 远程康复追踪系统 (yuǎnchéng kāngfù zhuīzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi phục hồi từ xa – Remote rehab tracking system |
| 2537 | 肌肉不平衡纠正 (jīròu bù pínghéng jiūzhèng) – Điều chỉnh mất cân bằng cơ – Muscle imbalance correction |
| 2538 | 术后再定位训练 (shùhòu zài dìngwèi xùnliàn) – Tập định vị lại sau phẫu thuật – Post-op repositioning training |
| 2539 | 植入物稳定性检测 (zhírù wù wěndìngxìng jiǎncè) – Kiểm tra độ ổn định của thiết bị cấy – Implant stability check |
| 2540 | 术后长期目标规划 (shùhòu chángqī mùbiāo guīhuà) – Lập kế hoạch mục tiêu dài hạn – Long-term goal planning |
| 2541 | 康复瓶颈识别 (kāngfù píngjǐng shíbié) – Nhận diện điểm nghẽn trong phục hồi – Rehab bottleneck identification |
| 2542 | 术后体能评估 (shùhòu tǐnéng pínggū) – Đánh giá thể lực sau phẫu thuật – Post-op fitness assessment |
| 2543 | 步态协调性训练 (bùtài xiétiáo xìng xùnliàn) – Huấn luyện phối hợp dáng đi – Gait coordination training |
| 2544 | 术后复健动机增强 (shùhòu fùjiàn dòngjī zēngqiáng) – Tăng cường động lực phục hồi – Rehab motivation enhancement |
| 2545 | 远期矫形结果评估 (yuǎnqī jiǎoxíng jiéguǒ pínggū) – Đánh giá kết quả chỉnh hình lâu dài – Long-term orthopedic outcome evaluation |
| 2546 | 术后运动模式再训练 (shùhòu yùndòng móshì zài xùnliàn) – Tái huấn luyện kiểu vận động – Re-training of movement pattern |
| 2547 | 软组织粘连处理 (ruǎn zǔzhī zhānlián chǔlǐ) – Xử lý dính mô mềm – Soft tissue adhesion management |
| 2548 | 术后体态重塑 (shùhòu tǐtài chóngsù) – Tái định hình vóc dáng – Post-op posture correction |
| 2549 | 康复记录日程表 (kāngfù jìlù rìchéng biǎo) – Lịch trình ghi chép phục hồi – Rehab record schedule |
| 2550 | 术后进展图表 (shùhòu jìnzhǎn túbiǎo) – Biểu đồ tiến trình hậu phẫu – Post-op progress chart |
| 2551 | 患者主动参与计划 (huànzhě zhǔdòng cānyù jìhuà) – Kế hoạch bệnh nhân tự chủ – Patient empowerment plan |
| 2552 | 术后健康教育讲座 (shùhòu jiànkāng jiàoyù jiǎngzuò) – Buổi giáo dục sức khỏe hậu phẫu – Post-op health education session |
| 2553 | 术后个案跟进 (shùhòu gè’àn gēnjìn) – Theo dõi từng ca hậu phẫu – Individual case follow-up |
| 2554 | 术后监测指标汇总 (shùhòu jiāncè zhǐbiāo huìzǒng) – Tổng hợp chỉ số theo dõi hậu phẫu – Post-op monitoring indicators summary |
| 2555 | 术后成果对比报告 (shùhòu chéngguǒ duìbǐ bàogào) – Báo cáo so sánh kết quả hậu phẫu – Post-op outcome comparison report |
| 2556 | 最终康复结论 (zuìzhōng kāngfù jiélùn) – Kết luận hồi phục cuối cùng – Final rehabilitation conclusion |
| 2557 | 长期骨密度追踪 (chángqī gǔ mìdù zhuīzōng) – Theo dõi mật độ xương dài hạn – Long-term bone density monitoring |
| 2558 | 肌肉功能维持训练 (jīròu gōngnéng wéichí xùnliàn) – Huấn luyện duy trì chức năng cơ – Muscle function maintenance training |
| 2559 | 假肢使用评估 (jiǎzhī shǐyòng pínggū) – Đánh giá sử dụng chân giả – Prosthesis usage evaluation |
| 2560 | 防止再骨折策略 (fángzhǐ zài gǔzhé cèlüè) – Chiến lược phòng gãy xương tái phát – Re-fracture prevention strategy |
| 2561 | 术后骨代谢监测 (shùhòu gǔ dàixiè jiāncè) – Giám sát chuyển hóa xương sau mổ – Postoperative bone metabolism monitoring |
| 2562 | 慢性疼痛管理 (mànxìng téngtòng guǎnlǐ) – Quản lý đau mãn tính – Chronic pain management |
| 2563 | 步态矫正支具使用 (bùtài jiǎozhèng zhījù shǐyòng) – Dùng nẹp hỗ trợ điều chỉnh dáng đi – Gait correction brace use |
| 2564 | 术后复工评估 (shùhòu fùgōng pínggū) – Đánh giá khả năng quay lại làm việc – Return-to-work assessment |
| 2565 | 术后运动回归计划 (shùhòu yùndòng huíguī jìhuà) – Kế hoạch quay lại vận động – Post-op return-to-exercise plan |
| 2566 | 肌肉质量监控 (jīròu zhìliàng jiānkòng) – Giám sát khối lượng cơ – Muscle mass monitoring |
| 2567 | 康复后的营养支持 (kāngfù hòu de yíngyǎng zhīchí) – Hỗ trợ dinh dưỡng sau phục hồi – Post-rehab nutrition support |
| 2568 | 多学科术后管理 (duō xuékē shùhòu guǎnlǐ) – Quản lý hậu phẫu liên ngành – Multidisciplinary post-op management |
| 2569 | 骨强度评估 (gǔ qiángdù pínggū) – Đánh giá độ chắc của xương – Bone strength assessment |
| 2570 | 防跌倒干预 (fáng diēdǎo gānyù) – Can thiệp phòng ngừa té ngã – Fall prevention intervention |
| 2571 | 术后健康行为指导 (shùhòu jiànkāng xíngwéi zhǐdǎo) – Hướng dẫn hành vi sức khỏe sau mổ – Post-op health behavior coaching |
| 2572 | 术后压力管理 (shùhòu yālì guǎnlǐ) – Quản lý căng thẳng hậu phẫu – Post-op stress management |
| 2573 | 下肢负重能力测试 (xiàzhī fùzhòng nénglì cèshì) – Kiểm tra khả năng chịu lực chi dưới – Lower limb load-bearing test |
| 2574 | 术后行走耐力测验 (shùhòu xíngzǒu nàilì cèyàn) – Kiểm tra sức bền khi đi lại – Walking endurance test |
| 2575 | 术后社交再建计划 (shùhòu shèjiāo zàijiàn jìhuà) – Kế hoạch tái thiết quan hệ xã hội – Post-op social reintegration plan |
| 2576 | 延长段骨折风险分析 (yáncháng duàn gǔzhé fēngxiǎn fēnxī) – Phân tích nguy cơ gãy đoạn kéo dài – Risk analysis of fracture in lengthened segment |
| 2577 | 术后步态识别训练 (shùhòu bùtài shíbié xùnliàn) – Huấn luyện nhận biết dáng đi – Gait recognition training |
| 2578 | 术后自我管理技巧 (shùhòu zìwǒ guǎnlǐ jìqiǎo) – Kỹ năng tự quản lý sau phẫu thuật – Post-op self-management skills |
| 2579 | 骨延长教育手册 (gǔ yáncháng jiàoyù shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn kéo dài xương – Limb lengthening education manual |
| 2580 | 康复后职业规划 (kāngfù hòu zhíyè guīhuà) – Định hướng nghề nghiệp sau phục hồi – Post-recovery career planning |
| 2581 | 术后健康生活指南 (shùhòu jiànkāng shēnghuó zhǐnán) – Hướng dẫn lối sống lành mạnh sau mổ – Post-op healthy lifestyle guide |
| 2582 | 长期步态录像分析 (chángqī bùtài lùxiàng fēnxī) – Phân tích video dáng đi dài hạn – Long-term gait video analysis |
| 2583 | 术后锻炼记录跟踪 (shùhòu duànliàn jìlù gēnzōng) – Theo dõi nhật ký tập luyện sau mổ – Exercise log monitoring |
| 2584 | 术后正负面情绪分析 (shùhòu zhèng fùmiàn qíngxù fēnxī) – Phân tích cảm xúc tích cực/tiêu cực – Emotional outcome analysis |
| 2585 | 家庭康复环境评估 (jiātíng kāngfù huánjìng pínggū) – Đánh giá môi trường phục hồi tại nhà – Home rehab environment assessment |
| 2586 | 术后亲属支持培训 (shùhòu qīnshǔ zhīchí péixùn) – Huấn luyện hỗ trợ từ người thân – Family caregiver training |
| 2587 | 长期康复服务接入 (chángqī kāngfù fúwù jiērù) – Kết nối dịch vụ phục hồi dài hạn – Access to long-term rehab services |
| 2588 | 术后复诊提醒系统 (shùhòu fùzhěn tíxǐng xìtǒng) – Hệ thống nhắc tái khám hậu phẫu – Post-op follow-up reminder system |
| 2589 | 延肢心理重建课程 (yánzhī xīnlǐ chóngjiàn kèchéng) – Khoá phục hồi tinh thần sau kéo dài chân – Psychological rebuilding after limb lengthening |
| 2590 | 术后生活适应评估 (shùhòu shēnghuó shìyìng pínggū) – Đánh giá khả năng thích nghi với cuộc sống – Life adaptation assessment |
| 2591 | 术后医疗随访问卷 (shùhòu yīliáo suífǎng wènjuàn) – Bảng khảo sát tái khám y tế – Medical follow-up questionnaire |
| 2592 | 术后预期差距分析 (shùhòu yùqī chājù fēnxī) – Phân tích chênh lệch kỳ vọng – Expectation-outcome gap analysis |
| 2593 | 术后康复满意度调查 (shùhòu kāngfù mǎnyìdù diàochá) – Khảo sát mức độ hài lòng – Post-rehab satisfaction survey |
| 2594 | 骨延长生活指南手册 (gǔ yáncháng shēnghuó zhǐnán shǒucè) – Sổ tay hướng dẫn cuộc sống sau kéo dài xương – Post-lengthening lifestyle handbook |
| 2595 | 术后运动强度调控 (shùhòu yùndòng qiángdù tiáokòng) – Điều chỉnh cường độ vận động hậu phẫu – Post-op exercise intensity control |
| 2596 | 术后并发风险预警系统 (shùhòu bìngfā fēngxiǎn yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo biến chứng hậu phẫu – Post-op complication alert system |
| 2597 | 延肢手术 (yánzhī shǒushù) – Phẫu thuật kéo dài chi – Limb lengthening surgery |
| 2598 | 牵引延长法 (qiānyǐn yáncháng fǎ) – Phương pháp kéo dài bằng lực kéo – Distraction osteogenesis |
| 2599 | 伊利扎洛夫支架 (Yīlìzhāluòfū zhījià) – Khung Ilizarov – Ilizarov frame |
| 2600 | 单侧外固定器 (dāncè wài gùdìng qì) – Cố định ngoài một bên – Monolateral external fixator |
| 2601 | 环形外固定器 (huánxíng wài gùdìng qì) – Khung cố định ngoài dạng vòng – Circular external fixator |
| 2602 | 髓内钉延长系统 (suǐnèi dīng yáncháng xìtǒng) – Hệ thống kéo dài bằng đinh nội tủy – Intramedullary lengthening nail system |
| 2603 | 骨搬运技术 (gǔ bānyùn jìshù) – Kỹ thuật vận chuyển xương – Bone transport technique |
| 2604 | 皮质骨切开 (pízhì gǔ qiēkāi) – Cắt vỏ xương – Corticotomy |
| 2605 | 再生骨形成 (zàishēng gǔ chéngxíng) – Hình thành xương mới – Regenerate bone formation |
| 2606 | 牵张速率控制 (qiānzhāng sùlǜ kòngzhì) – Kiểm soát tốc độ kéo – Distraction rate control |
| 2607 | 每日延长量 (měi rì yáncháng liàng) – Lượng kéo dài mỗi ngày – Daily lengthening amount |
| 2608 | 骨段对线 (gǔ duàn duìxiàn) – Canh chỉnh trục xương – Bone segment alignment |
| 2609 | 骨再生监测 (gǔ zàishēng jiāncè) – Theo dõi tái sinh xương – Bone regeneration monitoring |
| 2610 | 骨痂形成观察 (gǔjiā chéngxíng guānchá) – Quan sát sự hình thành xương non – Callus formation observation |
| 2611 | 骨痂密度评估 (gǔjiā mìdù pínggū) – Đánh giá mật độ xương non – Callus density evaluation |
| 2612 | 骨延长节段 (gǔ yáncháng jiéduàn) – Phân đoạn xương kéo dài – Lengthened bone segment |
| 2613 | 穿皮钢针固定 (chuānpí gāngzhēn gùdìng) – Cố định bằng kim xuyên da – Transcutaneous pin fixation |
| 2614 | 内固定失败 (nèi gùdìng shībài) – Hỏng hệ thống cố định trong – Internal fixation failure |
| 2615 | 皮肤牵引反应 (pífū qiānyǐn fǎnyìng) – Phản ứng da do kéo – Skin traction response |
| 2616 | 软组织耐受性 (ruǎn zǔzhī nàishòuxìng) – Độ chịu đựng của mô mềm – Soft tissue tolerance |
| 2617 | 神经牵拉综合征 (shénjīng qiānlā zōnghézhēng) – Hội chứng kéo căng thần kinh – Nerve traction syndrome |
| 2618 | 血管受压症状 (xuèguǎn shòuyā zhèngzhuàng) – Triệu chứng chèn ép mạch máu – Vascular compression symptoms |
| 2619 | 延长终点设定 (yáncháng zhōngdiǎn shèdìng) – Xác định điểm dừng kéo dài – Lengthening endpoint determination |
| 2620 | 术中X光定位 (shùzhōng X guāng dìngwèi) – Định vị bằng X-quang trong mổ – Intraoperative fluoroscopic positioning |
| 2621 | 截骨线稳定性 (jiégǔ xiàn wěndìngxìng) – Độ ổn định của đường cắt xương – Osteotomy line stability |
| 2622 | 术中并发症处理 (shùzhōng bìngfāzhèng chǔlǐ) – Xử lý biến chứng trong mổ – Intraoperative complication management |
| 2623 | 骨段滑移 (gǔ duàn huáyí) – Trượt đoạn xương – Bone segment migration |
| 2624 | 延长器调节失败 (yáncháng qì tiáojié shībài) – Hỏng hệ thống điều chỉnh kéo dài – Distractor malfunction |
| 2625 | 术后骨感染 (shùhòu gǔ gǎnrǎn) – Nhiễm trùng xương sau mổ – Post-op bone infection |
| 2626 | 延长过程监控 (yáncháng guòchéng jiānkòng) – Giám sát toàn bộ quá trình kéo dài – Lengthening process monitoring |
| 2627 | 术后骨折复位 (shùhòu gǔzhé fùwèi) – Nắn chỉnh gãy xương sau mổ – Post-op fracture reduction |
| 2628 | 终末固定期 (zhōngmò gùdìng qī) – Giai đoạn cố định cuối – Final consolidation phase |
| 2629 | 骨痂未成形 (gǔjiā wèi chéngxíng) – Xương non không hình thành – Absent callus formation |
| 2630 | 成骨细胞活性 (chénggǔ xìbāo huóxìng) – Hoạt tính tế bào tạo xương – Osteoblast activity |
| 2631 | 延长节段硬化 (yáncháng jiéduàn yìnghuà) – Xơ cứng đoạn xương kéo dài – Segmental sclerosis |
| 2632 | 延长器拆除术 (yáncháng qì chāichú shù) – Phẫu thuật tháo khung kéo dài – Distractor removal surgery |
| 2633 | 骨稳定系统 (gǔ wěndìng xìtǒng) – Hệ thống ổn định xương – Bone stabilization system |
| 2634 | 术中导航定位 (shùzhōng dǎoháng dìngwèi) – Định vị dẫn đường trong mổ – Intraoperative navigation |
| 2635 | 延长力均衡调整 (yáncháng lì jūnhéng tiáozhěng) – Điều chỉnh lực kéo cân bằng – Distraction force balancing |
| 2636 | 远端固定点 (yuǎnduān gùdìng diǎn) – Điểm cố định xa – Distal fixation point |
| 2637 | 延长节段血供 (yáncháng jiéduàn xuè gōng) – Tưới máu đoạn xương kéo dài – Perfusion of lengthened segment |
| 2638 | 术中骨髓保护 (shùzhōng gǔsuǐ bǎohù) – Bảo vệ tủy xương khi mổ – Bone marrow protection during surgery |
| 2639 | 骨隧道钻孔 (gǔ suìdào zuǎnkǒng) – Khoan ống xương – Bone canal drilling |
| 2640 | 微创延长装置植入 (wēichuāng yáncháng zhuāngzhì zhírù) – Cấy thiết bị kéo dài qua phẫu thuật ít xâm lấn – Minimally invasive distractor implantation |
| 2641 | 骨段旋转矫正 (gǔ duàn xuánzhuǎn jiǎozhèng) – Chỉnh xoay đoạn xương – Rotational deformity correction |
| 2642 | 术后活动限制 (shùhòu huódòng xiànzhì) – Hạn chế vận động sau mổ – Post-op activity restriction |
| 2643 | 延长控制器调节 (yáncháng kòngzhì qì tiáojié) – Điều chỉnh thiết bị kéo dài – Lengthening device adjustment |
| 2644 | 骨稳定观察窗 (gǔ wěndìng guānchá chuāng) – Cửa sổ theo dõi độ vững xương – Bone stability observation window |
| 2645 | 术中透视监控 (shùzhōng tòushì jiānkòng) – Giám sát qua màn hình huỳnh quang – Intraoperative fluoroscopy |
| 2646 | 肌腱紧张评估 (jījian jǐnzhāng pínggū) – Đánh giá căng cơ và gân – Tendon tension assessment |
| 2647 | 骨段重组技术 (gǔ duàn chóngzǔ jìshù) – Kỹ thuật tái tổ chức đoạn xương – Segmental bone reconstruction |
| 2648 | 术中骨张力测试 (shùzhōng gǔ zhānglì cèshì) – Kiểm tra sức căng xương trong mổ – Bone tension test during surgery |
| 2649 | 远端骨折风险控制 (yuǎnduān gǔzhé fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát nguy cơ gãy xương đoạn xa – Distal fracture risk control |
| 2650 | 内固定断裂风险 (nèi gùdìng duànliè fēngxiǎn) – Nguy cơ gãy thiết bị cố định trong – Internal fixation breakage risk |
| 2651 | 软组织放松术 (ruǎn zǔzhī fàngsōng shù) – Phẫu thuật làm mềm mô – Soft tissue release surgery |
| 2652 | 术后骨皮质反应 (shùhòu gǔ pízhì fǎnyìng) – Phản ứng vỏ xương sau mổ – Cortical bone response post-op |
| 2653 | 术后炎性因子监测 (shùhòu yánxìng yīnzǐ jiāncè) – Theo dõi chỉ số viêm hậu phẫu – Post-op inflammatory marker monitoring |
| 2654 | 创口愈合速度 (chuāngkǒu yùhé sùdù) – Tốc độ lành vết mổ – Surgical wound healing rate |
| 2655 | 延长装置滑脱 (yáncháng zhuāngzhì huátuō) – Trượt thiết bị kéo dài – Distractor displacement |
| 2656 | 远端张力牵拉 (yuǎnduān zhānglì qiānlā) – Kéo căng phần xa – Distal segment traction |
| 2657 | 术后远端运动障碍 (shùhòu yuǎnduān yùndòng zhàng’ài) – Rối loạn vận động chi xa sau mổ – Post-op distal movement disorder |
| 2658 | 骨延长中轴偏移 (gǔ yáncháng zhōngzhóu piānyí) – Lệch trục giữa khi kéo dài – Midline axis deviation |
| 2659 | 延长阶段X光记录 (yáncháng jiēduàn X guāng jìlù) – Ghi hình X-quang theo giai đoạn kéo dài – Stage-wise radiographic documentation |
| 2660 | 骨段不对线识别 (gǔ duàn bù duìxiàn shíbié) – Phát hiện lệch trục đoạn xương – Bone misalignment detection |
| 2661 | 术后钉道感染 (shùhòu dīng dào gǎnrǎn) – Nhiễm trùng đường kim cố định – Pin tract infection |
| 2662 | 骨改建失败预警 (gǔ gǎijiàn shībài yùjǐng) – Cảnh báo thất bại tái cấu trúc xương – Bone remodeling failure alert |
| 2663 | 牵张力不对称调整 (qiānzhāng lì bù duìchèn tiáozhěng) – Điều chỉnh lực kéo không đối xứng – Asymmetric distraction adjustment |
| 2664 | 术后骨融合促进 (shùhòu gǔ rónghé cùjìn) – Thúc đẩy quá trình hàn xương sau mổ – Bone fusion stimulation |
| 2665 | 术后支架调整计划 (shùhòu zhījià tiáozhěng jìhuà) – Kế hoạch điều chỉnh khung cố định – Post-op frame adjustment plan |
| 2666 | 术后骨小梁生成 (shùhòu gǔ xiǎoliáng shēngchéng) – Tạo bè xương mới – Trabecular bone formation |
| 2667 | 延长器故障排查 (yáncháng qì gùzhàng páichá) – Kiểm tra sự cố thiết bị kéo dài – Distractor malfunction check |
| 2668 | 皮肤张力适应训练 (pífū zhānglì shìyìng xùnliàn) – Tập thích ứng căng da – Skin tension adaptation training |
| 2669 | 远端肌群负荷评估 (yuǎnduān jīqún fùhè pínggū) – Đánh giá tải lực cơ chi xa – Distal muscle group load assessment |
| 2670 | 内置延长系统拆除术 (nèizhì yáncháng xìtǒng chāichú shù) – Phẫu thuật tháo đinh kéo dài nội tủy – Removal of internal lengthening nail |
| 2671 | 术后外固定支架稳定期 (shùhòu wài gùdìng zhījià wěndìng qī) – Giai đoạn giữ khung cố định ngoài – Post-op external fixator consolidation phase |
| 2672 | 骨连接部稳定性 (gǔ liánjiē bù wěndìngxìng) – Độ ổn định vùng nối xương – Stability of bone junction |
| 2673 | 延长节段骨密度恢复 (yáncháng jiéduàn gǔ mìdù huīfù) – Hồi phục mật độ xương ở đoạn kéo dài – Bone density restoration in lengthened segment |
| 2674 | 术后三维重建CT (shùhòu sānwéi chóngjiàn CT) – CT tái tạo 3D hậu phẫu – Post-op 3D CT reconstruction |
| 2675 | 骨痂连续性检查 (gǔjiā liánxùxìng jiǎnchá) – Kiểm tra độ liền của xương non – Callus continuity check |
| 2676 | X光影像对称分析 (X guāng yǐngxiàng duìchèn fēnxī) – Phân tích đối xứng hình ảnh X-quang – Radiographic symmetry analysis |
| 2677 | 多平面轴向稳定评估 (duō píngmiàn zhóuxiàng wěndìng pínggū) – Đánh giá độ ổn định trục nhiều mặt phẳng – Multi-planar axial stability evaluation |
| 2678 | 延长节段骨梁形成 (yáncháng jiéduàn gǔ liáng chéngxíng) – Hình thành bè xương đoạn kéo dài – Trabecular formation in lengthened bone |
| 2679 | 外固定器角度调整 (wài gùdìng qì jiǎodù tiáozhěng) – Điều chỉnh góc cố định ngoài – External fixator angle adjustment |
| 2680 | 成骨延迟预警信号 (chénggǔ yánchí yùjǐng xìnhào) – Dấu hiệu cảnh báo chậm tạo xương – Delayed ossification warning sign |
| 2681 | 术后骨折再建方案 (shùhòu gǔzhé zàijiàn fāng’àn) – Phương án tái cấu trúc sau gãy xương – Post-fracture reconstruction plan |
| 2682 | 延长节段骨皮质断裂 (yáncháng jiéduàn gǔ pízhì duànliè) – Gãy vỏ xương đoạn kéo dài – Cortical break in lengthened segment |
| 2683 | 术后骨皮质重建 (shùhòu gǔ pízhì chóngjiàn) – Tái tạo vỏ xương sau mổ – Post-op cortical reconstruction |
| 2684 | 固定螺钉松动检查 (gùdìng luódīng sōngdòng jiǎnchá) – Kiểm tra vít cố định bị lỏng – Loose screw inspection |
| 2685 | 牵张段过度伸展 (qiānzhāng duàn guòdù shēnzhǎn) – Kéo dài quá mức đoạn xương – Overdistraction of lengthened segment |
| 2686 | 术后髓腔感染 (shùhòu suǐqiāng gǎnrǎn) – Nhiễm trùng ống tủy sau mổ – Postoperative intramedullary infection |
| 2687 | 内置装置热反应 (nèizhì zhuāngzhì rè fǎnyìng) – Phản ứng nhiệt với thiết bị trong – Thermal reaction to internal device |
| 2688 | 骨段迟延再钙化 (gǔ duàn chíyán zài gàihuà) – Canxi hóa chậm đoạn xương – Delayed recalcification |
| 2689 | 延长节段轴偏差 (yáncháng jiéduàn zhóu piānchā) – Lệch trục đoạn kéo dài – Axial deviation of lengthened segment |
| 2690 | 术后矫形精度检测 (shùhòu jiǎoxíng jīngdù jiǎncè) – Kiểm tra độ chính xác chỉnh hình – Post-op alignment accuracy assessment |
| 2691 | 远端骨节活动度监测 (yuǎnduān gǔ jié huódòngdù jiāncè) – Theo dõi độ linh hoạt khớp chi xa – Distal joint mobility monitoring |
| 2692 | 多节段延长术 (duō jiéduàn yáncháng shù) – Phẫu thuật kéo dài nhiều đoạn – Multi-segment lengthening surgery |
| 2693 | 术后腿长差再评估 (shùhòu tuǐ chángchā zài pínggū) – Đánh giá lại độ lệch chiều dài chân – Leg length discrepancy reassessment |
| 2694 | 影像对照模板 (yǐngxiàng duìzhào móbǎn) – Mẫu đối chiếu hình ảnh học – Radiographic reference template |
| 2695 | 延长节段钙盐沉积 (yáncháng jiéduàn gàiyán chénjī) – Lắng đọng muối canxi ở đoạn kéo dài – Calcium salt deposition |
| 2696 | 骨疲劳微裂纹检测 (gǔ píláo wēi lièwén jiǎncè) – Phát hiện nứt nhỏ do mỏi xương – Bone fatigue microcrack detection |
| 2697 | 螺钉受力方向分析 (luódīng shòulì fāngxiàng fēnxī) – Phân tích hướng lực tác động lên vít – Screw stress direction analysis |
| 2698 | 术后腿轴偏移矫正 (shùhòu tuǐ zhóu piānyí jiǎozhèng) – Chỉnh trục chân sau phẫu thuật – Post-op leg axis correction |
| 2699 | 髓内钉植入路径规划 (suǐnèi dīng zhírù lùjìng guīhuà) – Lập kế hoạch đường vào đinh nội tủy – Intramedullary nail path planning |
| 2700 | 术后影像时序对比 (shùhòu yǐngxiàng shíxù duìbǐ) – So sánh hình ảnh theo trình tự thời gian – Sequential imaging comparison |
| 2701 | 延长节段血流灌注图 (yáncháng jiéduàn xuèliú guànzhù tú) – Hình ảnh tưới máu đoạn kéo dài – Perfusion map of lengthened segment |
| 2702 | 骨张力不均修正策略 (gǔ zhānglì bùjūn xiūzhèng cèlüè) – Chiến lược sửa lực kéo không đều – Uneven tension correction strategy |
| 2703 | 固定装置生物相容性 (gùdìng zhuāngzhì shēngwù xiāngróngxìng) – Tính tương thích sinh học của thiết bị cố định – Biocompatibility of fixation device |
| 2704 | 骨小梁方向重建 (gǔ xiǎoliáng fāngxiàng chóngjiàn) – Tái cấu trúc hướng bè xương – Trabecular orientation reconstruction |
| 2705 | 成骨刺激疗法 (chénggǔ cìjī liáofǎ) – Liệu pháp kích thích tạo xương – Osteogenesis stimulation therapy |
| 2706 | 术后CT骨密度分区 (shùhòu CT gǔ mìdù fēnqū) – Phân vùng mật độ xương qua CT – CT-based bone density mapping |
| 2707 | 骨支架微变形评估 (gǔ zhījià wēi biànxíng pínggū) – Đánh giá biến dạng vi mô của giá đỡ xương – Micro-deformation analysis of bone scaffold |
| 2708 | 术后内压监测 (shùhòu nèiyā jiāncè) – Theo dõi áp lực nội xương – Intraosseous pressure monitoring |
| 2709 | 骨髓腔压监测 (gǔsuǐqiāng yā jiāncè) – Theo dõi áp lực ống tủy – Intramedullary pressure monitoring |
| 2710 | 延长节段组织张力 (yáncháng jiéduàn zǔzhī zhānglì) – Căng mô đoạn kéo dài – Tissue tension in lengthened segment |
| 2711 | 术后软组织粘连 (shùhòu ruǎn zǔzhī zhānlián) – Dính mô mềm sau mổ – Post-op soft tissue adhesion |
| 2712 | 皮肤张力溃破风险 (pífū zhānglì kuìpò fēngxiǎn) – Nguy cơ rách da do căng – Skin rupture risk from tension |
| 2713 | 延长节段神经敏感 (yáncháng jiéduàn shénjīng mǐngǎn) – Tăng nhạy thần kinh đoạn kéo dài – Nerve hypersensitivity in lengthened area |
| 2714 | 术后筋膜张力释放 (shùhòu jīnmó zhānglì shìfàng) – Giải phóng căng cân mạc sau mổ – Post-op fascia tension release |
| 2715 | 延长过程中疼痛监控 (yáncháng guòchéng zhōng téngtòng jiānkòng) – Giám sát đau trong quá trình kéo dài – Pain monitoring during lengthening |
| 2716 | 术后循环障碍检查 (shùhòu xúnhuán zhàng’ài jiǎnchá) – Kiểm tra rối loạn tuần hoàn hậu phẫu – Post-op circulation assessment |
| 2717 | 术后神经传导测试 (shùhòu shénjīng chuándǎo cèshì) – Kiểm tra dẫn truyền thần kinh – Nerve conduction test |
| 2718 | 术后小血管再通 (shùhòu xiǎo xuèguǎn zàitōng) – Tái thông mao mạch sau mổ – Microvascular reperfusion |
| 2719 | 皮肤张力适配评估 (pífū zhānglì shìpèi pínggū) – Đánh giá khả năng thích ứng với căng da – Skin tension adaptability assessment |
| 2720 | 术后皮肤再生促进 (shùhòu pífū zàishēng cùjìn) – Thúc đẩy tái tạo da sau mổ – Post-op skin regeneration promotion |
| 2721 | 骨再生段硬度测试 (gǔ zàishēng duàn yìngdù cèshì) – Đo độ cứng đoạn xương tái sinh – Hardness test of regenerate bone |
| 2722 | 术后三维对线复核 (shùhòu sānwéi duìxiàn fùhé) – Kiểm tra lại trục chỉnh hình 3D – 3D alignment revalidation |
| 2723 | 术后早期荷重训练 (shùhòu zǎoqī hèzhòng xùnliàn) – Tập chịu lực sớm sau mổ – Early weight-bearing training |
| 2724 | 钉道清洁管理 (dīngdào qīngjié guǎnlǐ) – Vệ sinh đường kim cố định – Pin site care |
| 2725 | 术后肌腱拉伸恢复 (shùhòu jījiàn lāshēn huīfù) – Phục hồi độ giãn gân sau mổ – Tendon flexibility recovery |
| 2726 | 延长过程中骨内微裂缝 (yáncháng guòchéng zhōng gǔnèi wēi lièfèng) – Vi nứt trong xương khi kéo dài – Microfractures during lengthening |
| 2727 | X光密度定量分析 (X guāng mìdù dìngliàng fēnxī) – Phân tích định lượng mật độ X-quang – Quantitative radiographic density analysis |
| 2728 | 术后内钉腐蚀风险 (shùhòu nèidīng fǔshí fēngxiǎn) – Nguy cơ ăn mòn đinh nội tủy – Risk of intramedullary nail corrosion |
| 2729 | 远端股骨旋转角监测 (yuǎnduān gǔgǔ xuánzhuǎn jiǎo jiāncè) – Theo dõi góc xoay xương đùi – Femoral torsion angle monitoring |
| 2730 | 术后支架张力测试 (shùhòu zhījià zhānglì cèshì) – Kiểm tra lực căng của khung cố định – Frame tension test |
| 2731 | 骨延长对称控制策略 (gǔ yáncháng duìchèn kòngzhì cèlüè) – Chiến lược kéo dài cân đối hai bên – Bilateral symmetry strategy |
| 2732 | 术后假关节形成预警 (shùhòu jiǎ guānjié chéngxíng yùjǐng) – Cảnh báo hình thành khớp giả – Pseudoarthrosis formation alert |
| 2733 | 骨延长过程图谱 (gǔ yáncháng guòchéng túpǔ) – Đồ thị tiến trình kéo dài xương – Bone lengthening timeline chart |
| 2734 | 成骨时间-长度曲线 (chénggǔ shíjiān-chángdù qūxiàn) – Đường cong thời gian – chiều dài – Time-length ossification curve |
| 2735 | 骨髓活检评估延长质量 (gǔsuǐ huǒjiǎn pínggū yáncháng zhìliàng) – Đánh giá chất lượng kéo dài qua sinh thiết tủy – Bone marrow biopsy quality evaluation |
| 2736 | 术后激素水平监控 (shùhòu jīsù shuǐpíng jiānkòng) – Giám sát nồng độ hormone hậu phẫu – Post-op hormone level monitoring |
| 2737 | 生物力学模拟分析 (shēngwù lìxué mónǐ fēnxī) – Phân tích mô phỏng cơ sinh học – Biomechanical simulation analysis |
| 2738 | 术后延长进度图 (shùhòu yáncháng jìndù tú) – Biểu đồ tiến độ kéo dài – Lengthening progress chart |
| 2739 | 骨髓腔再通术 (gǔsuǐqiāng zàitōng shù) – Phẫu thuật tái thông ống tủy – Intramedullary canal recanalization |
| 2740 | 术后微创纠偏手术 (shùhòu wēichuāng jiūpiān shǒushù) – Phẫu thuật chỉnh trục ít xâm lấn – Minimally invasive axis correction |
| 2741 | 骨皮质重塑激活 (gǔ pízhì chóngsù jīhuó) – Kích hoạt tái tạo vỏ xương – Cortical remodeling activation |
| 2742 | 术后骨疲劳曲线检测 (shùhòu gǔ píláo qūxiàn jiǎncè) – Kiểm tra đường cong mỏi xương – Bone fatigue curve analysis |
| 2743 | 术后节段延迟钙化 (shùhòu jiéduàn yánchí gàihuà) – Canxi hóa chậm từng đoạn – Segmental delayed calcification |
| 2744 | 再生成骨密度分布图 (zàishēng chénggǔ mìdù fēnbù tú) – Bản đồ mật độ xương tái sinh – Regenerated bone density map |
| 2745 | 术后力学均衡校正 (shùhòu lìxué jūnhéng jiàozhèng) – Điều chỉnh cân bằng cơ học – Post-op mechanical equilibrium correction |
| 2746 | 牵引张力自适应调节 (qiānyǐn zhānglì zìshìyìng tiáojié) – Điều chỉnh lực kéo tự thích nghi – Adaptive traction tension control |
| 2747 | 延长器微震幅测试 (yáncháng qì wēi zhènfú cèshì) – Đo biên độ rung nhẹ của thiết bị kéo – Microvibration amplitude testing |
| 2748 | 术后肢体动态分析 (shùhòu zhītǐ dòngtài fēnxī) – Phân tích vận động chi sau mổ – Post-op limb dynamics analysis |
| 2749 | 术后骨轴稳定性评估 (shùhòu gǔ zhóu wěndìngxìng pínggū) – Đánh giá độ ổn định trục xương sau mổ – Post-op bone axis stability assessment |
| 2750 | 矫形重建手术 (jiǎoxíng chóngjiàn shǒushù) – Phẫu thuật tái tạo chỉnh hình – Orthopedic reconstruction surgery |
| 2751 | 延长节段成骨率 (yáncháng jiéduàn chénggǔ lǜ) – Tỷ lệ tạo xương ở đoạn kéo dài – Osteogenesis rate of lengthened segment |
| 2752 | 术后软组织弹性恢复 (shùhòu ruǎn zǔzhī tánxìng huīfù) – Hồi phục độ đàn hồi mô mềm – Soft tissue elasticity recovery |
| 2753 | 踝膝运动联动评估 (huái xī yùndòng liándòng pínggū) – Đánh giá liên động cổ chân-gối – Ankle-knee joint synergy assessment |
| 2754 | 术后支具辅助稳定 (shùhòu zhījù fǔzhù wěndìng) – Dùng nẹp hỗ trợ ổn định hậu phẫu – Post-op brace stabilization |
| 2755 | 延长后运动模式再训练 (yáncháng hòu yùndòng móshì zài xùnliàn) – Tái huấn luyện mô hình vận động sau kéo dài – Post-lengthening gait retraining |
| 2756 | 术后支架卸载过快 (shùhòu zhījià xièzài guò kuài) – Gỡ bỏ khung cố định quá nhanh – Premature frame removal |
| 2757 | 支架拆除后骨承重评估 (zhījià chāichú hòu gǔ chéngzhòng pínggū) – Đánh giá khả năng chịu lực xương sau tháo khung – Load-bearing evaluation after fixator removal |
| 2758 | 术后延迟运动重建 (shùhòu yánchí yùndòng chóngjiàn) – Tái tạo vận động muộn hậu phẫu – Delayed mobility reconstruction |
| 2759 | 延长节段骨梁排列方向 (yáncháng jiéduàn gǔ liáng páiliè fāngxiàng) – Hướng sắp xếp bè xương đoạn kéo dài – Alignment of trabecular structure |
| 2760 | 骨再生对称性评估 (gǔ zàishēng duìchènxìng pínggū) – Đánh giá sự đối xứng của xương mới – Symmetry of bone regeneration |
| 2761 | 术后康复锻炼指导 (shùhòu kāngfù duànliàn zhǐdǎo) – Hướng dẫn tập phục hồi chức năng – Post-op rehabilitation guidance |
| 2762 | 骨再生阶段分类 (gǔ zàishēng jiēduàn fēnlèi) – Phân loại các giai đoạn tái sinh xương – Bone regeneration staging |
| 2763 | 术后踝关节活动度监测 (shùhòu huáiguānjié huódòngdù jiāncè) – Theo dõi độ linh hoạt khớp cổ chân – Ankle range of motion monitoring |
| 2764 | 延长段应力集中区 (yáncháng duàn yìnglì jízhōng qū) – Vùng tập trung ứng suất trong đoạn kéo dài – Stress concentration zone |
| 2765 | 术后功能性步态评估 (shùhòu gōngnéngxìng bùtài pínggū) – Đánh giá dáng đi chức năng – Functional gait assessment |
| 2766 | 骨结构修复追踪 (gǔ jiégòu xiūfù zhuīzōng) – Theo dõi hồi phục cấu trúc xương – Bone structure recovery tracking |
| 2767 | 延长后肌肉平衡训练 (yáncháng hòu jīròu pínghéng xùnliàn) – Tập cân bằng cơ sau kéo dài – Post-lengthening muscle balancing |
| 2768 | 术后早期跌倒预防 (shùhòu zǎoqī diēdǎo yùfáng) – Phòng ngừa té ngã sớm hậu phẫu – Early fall prevention |
| 2769 | X光下骨对线验证 (X guāng xià gǔ duìxiàn yànzhèng) – Xác minh trục xương dưới X-quang – Radiographic alignment verification |
| 2770 | 术后康复周期计划 (shùhòu kāngfù zhōuqī jìhuà) – Lập kế hoạch phục hồi theo chu kỳ – Rehabilitation cycle planning |
| 2771 | 踝膝矫形支具适配 (huáixī jiǎoxíng zhījù shìpèi) – Tùy chỉnh nẹp chỉnh hình cổ chân và gối – Ankle-knee orthosis fitting |
| 2772 | 术后成骨速率曲线 (shùhòu chénggǔ sùlǜ qūxiàn) – Đường cong tốc độ tạo xương – Osteogenesis rate curve |
| 2773 | 骨连接区X光观察 (gǔ liánjiē qū X guāng guānchá) – Quan sát vùng nối xương bằng X-quang – X-ray of junctional bone area |
| 2774 | 成骨区氧供监测 (chénggǔ qū yǎnggōng jiāncè) – Theo dõi lượng oxy vùng tạo xương – Oxygen supply monitoring in ossification zone |
| 2775 | 术后延迟愈合风险管理 (shùhòu yánchí yùhé fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý nguy cơ liền xương chậm – Delayed healing risk management |
| 2776 | 骨移位风险控制 (gǔ yíwèi fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát nguy cơ xương lệch – Bone displacement risk control |
| 2777 | 术后矫形跟踪系统 (shùhòu jiǎoxíng gēnzōng xìtǒng) – Hệ thống theo dõi chỉnh hình hậu phẫu – Post-op orthopedic tracking system |
| 2778 | 矫形失败病例分析 (jiǎoxíng shībài bìnglì fēnxī) – Phân tích ca thất bại chỉnh hình – Failed correction case analysis |
| 2779 | 支架拆除前综合评估 (zhījià chāichú qián zōnghé pínggū) – Đánh giá tổng thể trước khi tháo khung – Pre-removal comprehensive evaluation |
| 2780 | 肌肉萎缩预警系统 (jīròu wěisuō yùjǐng xìtǒng) – Hệ thống cảnh báo teo cơ – Muscle atrophy warning system |
| 2781 | 骨质量动态演变 (gǔ zhìliàng dòngtài yǎnbiàn) – Biến đổi chất lượng xương theo thời gian – Dynamic bone quality evolution |
| 2782 | 步态偏差长期追踪 (bùtài piānchā chángqī zhuīzōng) – Theo dõi lệch dáng đi dài hạn – Long-term gait deviation tracking |
| 2783 | 术后个性化负重计划 (shùhòu gèxìng huà fùzhòng jìhuà) – Kế hoạch chịu lực cá nhân hóa – Personalized load-bearing plan |
| 2784 | 延长段骨痂厚度检测 (yáncháng duàn gǔjiā hòudù jiǎncè) – Kiểm tra độ dày xương non đoạn kéo dài – Callus thickness measurement |
| 2785 | 踝膝协调性训练 (huáixī xiétiáo xìng xùnliàn) – Huấn luyện phối hợp cổ chân-gối – Ankle-knee coordination training |
| 2786 | 术后稳定步态恢复 (shùhòu wěndìng bùtài huīfù) – Khôi phục dáng đi ổn định sau mổ – Stable gait recovery |
| 2787 | 成骨期康复运动方案 (chénggǔ qī kāngfù yùndòng fāng’àn) – Kế hoạch vận động phục hồi trong giai đoạn tạo xương – Rehabilitation exercise plan during ossification |
| 2788 | 远期延长效果评估 (yuǎnqī yáncháng xiàoguǒ pínggū) – Đánh giá hiệu quả kéo dài về lâu dài – Long-term lengthening outcome evaluation |
| 2789 | 延长节段骨微结构监测 (yáncháng jiéduàn gǔ wēi jiégòu jiāncè) – Theo dõi vi cấu trúc xương đoạn kéo dài – Microstructure monitoring of lengthened bone |
| 2790 | 术后骨质疏松管理 (shùhòu gǔzhì shūsōng guǎnlǐ) – Quản lý loãng xương sau mổ – Post-op osteoporosis management |
| 2791 | 术后长期肌肉平衡训练 (shùhòu chángqī jīròu pínghéng xùnliàn) – Huấn luyện cân bằng cơ dài hạn – Long-term muscle balance training |
| 2792 | 功能性步态分析系统 (gōngnéngxìng bùtài fēnxī xìtǒng) – Hệ thống phân tích dáng đi chức năng – Functional gait analysis system |
| 2793 | 成骨区血氧饱和度监测 (chénggǔ qū xuèyǎng bǎohédù jiāncè) – Theo dõi độ bão hòa oxy vùng tạo xương – Oxygen saturation monitoring in ossification area |
| 2794 | 远端骨节稳定训练 (yuǎnduān gǔjié wěndìng xùnliàn) – Tập ổn định khớp chi xa – Distal joint stabilization training |
| 2795 | 术后步态矫正器使用 (shùhòu bùtài jiǎozhèng qì shǐyòng) – Sử dụng thiết bị chỉnh dáng đi – Post-op gait corrector usage |
| 2796 | 骨延长术后心理辅导 (gǔ yáncháng shùhòu xīnlǐ fǔdǎo) – Tư vấn tâm lý sau phẫu thuật kéo dài chân – Psychological support after limb lengthening |
| 2797 | 术后残留功能障碍处理 (shùhòu cánliú gōngnéng zhàng’ài chǔlǐ) – Xử lý rối loạn chức năng còn lại sau mổ – Management of residual dysfunction |
| 2798 | 骨骼重建生物材料适应性 (gǔgé chóngjiàn shēngwù cáiliào shìyìngxìng) – Độ tương thích vật liệu sinh học trong tái tạo xương – Biocompatibility of bone graft materials |
| 2799 | 术后步态重建阶段划分 (shùhòu bùtài chóngjiàn jiēduàn huàfēn) – Phân chia giai đoạn tái tạo dáng đi – Gait recovery stage classification |
| 2800 | 延长区成骨不全检测 (yáncháng qū chénggǔ bùquán jiǎncè) – Kiểm tra tạo xương không hoàn toàn – Incomplete ossification detection |
| 2801 | 术后功能障碍风险预警 (shùhòu gōngnéng zhàng’ài fēngxiǎn yùjǐng) – Cảnh báo nguy cơ rối loạn chức năng – Functional disorder risk alert |
| 2802 | 延长段再骨折风险评估 (yáncháng duàn zài gǔzhé fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ gãy lại đoạn kéo dài – Risk of refracture in lengthened segment |
| 2803 | 术后抗炎康复干预方案 (shùhòu kàngyán kāngfù gànyù fāng’àn) – Kế hoạch can thiệp chống viêm phục hồi – Anti-inflammatory rehabilitation strategy |
| 2804 | 延长区域电刺激康复 (yáncháng qūyù diàn cìjī kāngfù) – Phục hồi bằng điện kích thích vùng kéo dài – Electrical stimulation rehabilitation |
| 2805 | 肌肉力量渐进恢复程序 (jīròu lìliàng jiànjìn huīfù chéngxù) – Chương trình tăng dần sức mạnh cơ – Progressive muscle strength recovery |
| 2806 | 延长节段骨皮质厚度评估 (yáncháng jiéduàn gǔ pízhì hòudù pínggū) – Đánh giá độ dày vỏ xương đoạn kéo dài – Cortical thickness evaluation |
| 2807 | 术后多模式镇痛方案 (shùhòu duō móshì zhèntòng fāng’àn) – Kế hoạch kiểm soát đau đa phương thức – Multimodal pain management |
| 2808 | 功能重建阶段目标设定 (gōngnéng chóngjiàn jiēduàn mùbiāo shèdìng) – Thiết lập mục tiêu phục hồi chức năng theo giai đoạn – Functional recovery goal setting |
| 2809 | 骨再生区代谢活性监测 (gǔ zàishēng qū dàixiè huóxìng jiāncè) – Theo dõi chuyển hóa vùng xương tái tạo – Metabolic activity monitoring of regenerated bone |
| 2810 | 术后固定材料磨损评估 (shùhòu gùdìng cáiliào mósun pínggū) – Đánh giá độ mòn vật liệu cố định – Fixation material wear analysis |
| 2811 | 延长节段应力分布分析 (yáncháng jiéduàn yìnglì fēnbù fēnxī) – Phân tích phân bố lực căng đoạn kéo dài – Stress distribution analysis |
| 2812 | 术后组织学重建观察 (shùhòu zǔzhīxué chóngjiàn guānchá) – Quan sát mô học phục hồi sau mổ – Histological reconstruction observation |
| 2813 | 术后支具依赖行为矫正 (shùhòu zhījù yīlài xíngwéi jiǎozhèng) – Chỉnh thói quen phụ thuộc nẹp sau mổ – Brace dependency behavior correction |
| 2814 | 骨修复成像趋势分析 (gǔ xiūfù chéngxiàng qūshì fēnxī) – Phân tích xu hướng hình ảnh hồi phục xương – Imaging trend analysis |
| 2815 | 术后持续性疼痛分类 (shùhòu chíxùxìng téngtòng fēnlèi) – Phân loại đau mãn tính sau mổ – Chronic post-op pain classification |
| 2816 | 延长装置稳定性能验证 (yáncháng zhuāngzhì wěndìngxìng yànzhèng) – Kiểm tra độ ổn định thiết bị kéo dài – Distractor stability verification |
| 2817 | 骨骼修复个体化计划制定 (gǔgé xiūfù gètǐ huà jìhuà zhìdìng) – Lập kế hoạch phục hồi xương cá nhân hóa – Personalized bone healing plan |
| 2818 | 术后骨应力集中检测 (shùhòu gǔ yìnglì jízhōng jiǎncè) – Kiểm tra vùng tập trung ứng suất sau mổ – Post-op bone stress hotspot detection |
| 2819 | 术后步态生物力学优化 (shùhòu bùtài shēngwù lìxué yōuhuà) – Tối ưu hóa dáng đi về cơ sinh học – Biomechanical gait optimization |
| 2820 | 多阶段康复结果分析 (duō jiēduàn kāngfù jiéguǒ fēnxī) – Phân tích kết quả phục hồi theo từng giai đoạn – Multiphase rehabilitation outcome analysis |
| 2821 | 术后异常步态识别 (shùhòu yìcháng bùtài shíbié) – Phát hiện dáng đi bất thường sau mổ – Abnormal gait detection |
| 2822 | 延长术术后心理调适 (yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tiáoshì) – Điều chỉnh tâm lý sau kéo dài chi – Post-lengthening psychological adjustment |
| 2823 | 功能性骨重建终点判定 (gōngnéngxìng gǔ chóngjiàn zhōngdiǎn pàndìng) – Xác định điểm kết thúc phục hồi xương – Endpoint evaluation of functional bone reconstruction |
| 2824 | 软组织反应评估 (ruǎn zǔzhī fǎnyìng pínggū) – Đánh giá phản ứng mô mềm – Soft tissue response evaluation |
| 2825 | 骨皮质裂纹检测 (gǔ pízhì lièwén jiǎncè) – Kiểm tra vết nứt vỏ xương – Cortical crack detection |
| 2826 | 成骨期间张力不均 (chénggǔ qījiān zhānglì bùjūn) – Lực căng không đều trong tạo xương – Uneven tension during ossification |
| 2827 | 术后骨折风险筛查 (shùhòu gǔzhé fēngxiǎn shāichá) – Sàng lọc nguy cơ gãy xương sau mổ – Post-op fracture risk screening |
| 2828 | 骨骼发育迟缓监控 (gǔgé fāyù chíhuǎn jiānkòng) – Giám sát chậm phát triển xương – Skeletal growth delay monitoring |
| 2829 | 术后步伐对称性恢复 (shùhòu bùfá duìchènxìng huīfù) – Phục hồi bước đi cân đối sau mổ – Gait symmetry recovery |
| 2830 | 骨重建微血管灌注 (gǔ chóngjiàn wēi xuèguǎn guànzhù) – Tưới máu vi mạch trong tái tạo xương – Microvascular perfusion in bone healing |
| 2831 | 延长节段静态负重测试 (yáncháng jiéduàn jìngtài fùzhòng cèshì) – Kiểm tra chịu lực tĩnh đoạn kéo dài – Static load test of lengthened segment |
| 2832 | 成骨区钙磷比监测 (chénggǔ qū gàilín bǐ jiāncè) – Theo dõi tỷ lệ canxi-phốt pho vùng tạo xương – Calcium-phosphorus ratio monitoring |
| 2833 | 术后关节活动补偿训练 (shùhòu guānjié huódòng bǔcháng xùnliàn) – Tập bù trừ vận động khớp sau mổ – Compensatory joint movement training |
| 2834 | 生长调节因子注射 (shēngzhǎng tiáojié yīnzǐ zhùshè) – Tiêm yếu tố điều hòa tăng trưởng – Growth factor injection |
| 2835 | 术后肌腱适应性训练 (shùhòu jījiàn shìyìngxìng xùnliàn) – Tập thích nghi gân sau phẫu thuật – Post-op tendon adaptation training |
| 2836 | 骨缝合区域稳定性分析 (gǔ fénghé qūyù wěndìngxìng fēnxī) – Phân tích độ ổn định vùng nối xương – Bone union site stability analysis |
| 2837 | 延长术术后心理弹性评估 (yáncháng shù shùhòu xīnlǐ tánxìng pínggū) – Đánh giá khả năng hồi phục tâm lý – Psychological resilience assessment |
| 2838 | 术后支具脱依计划 (shùhòu zhījù tuō yī jìhuà) – Kế hoạch dừng phụ thuộc vào nẹp – Weaning off orthosis plan |
| 2839 | 延长区域氧合水平测定 (yáncháng qūyù yǎnghé shuǐpíng cèdìng) – Đo mức độ oxy hóa vùng kéo dài – Oxygenation level measurement |
| 2840 | 骨桥连接区评估 (gǔ qiáo liánjiē qū pínggū) – Đánh giá vùng kết nối cầu xương – Bone bridging evaluation |
| 2841 | 术后异位骨化监测 (shùhòu yìwèi gǔhuà jiāncè) – Theo dõi hiện tượng cốt hóa lạc chỗ – Heterotopic ossification monitoring |
| 2842 | 长骨再生延迟警报 (chánggǔ zàishēng yánchí jǐngbào) – Cảnh báo tái sinh xương dài chậm – Long bone regeneration delay alert |
| 2843 | 术后膝关节稳定性训练 (shùhòu xīguānjié wěndìngxìng xùnliàn) – Tập ổn định khớp gối sau mổ – Knee stabilization training |
| 2844 | 术后步幅协调评估 (shùhòu bùfú xiétiáo pínggū) – Đánh giá phối hợp chiều dài sải chân – Stride coordination assessment |
| 2845 | 延长段运动不平衡处理 (yáncháng duàn yùndòng bù pínghéng chǔlǐ) – Xử lý mất cân bằng vận động – Movement imbalance correction |
| 2846 | 术后支具佩戴依赖评估 (shùhòu zhījù pèidài yīlài pínggū) – Đánh giá sự phụ thuộc vào nẹp – Brace dependency assessment |
| 2847 | 骨再生完整性超声分析 (gǔ zàishēng wánzhěng xìng chāoshēng fēnxī) – Siêu âm phân tích độ hoàn chỉnh xương – Ultrasound analysis of bone integrity |
| 2848 | 术后长期姿势评估 (shùhòu chángqī zīshì pínggū) – Đánh giá tư thế lâu dài sau mổ – Long-term posture evaluation |
| 2849 | 延长术并发踝关节疼痛 (yáncháng shù bìngfā huáiguānjié téngtòng) – Biến chứng đau cổ chân sau kéo dài – Post-lengthening ankle pain |
| 2850 | 术后生物反馈训练 (shùhòu shēngwù fǎnkuì xùnliàn) – Huấn luyện phản hồi sinh học – Biofeedback training |
| 2851 | 延长过程三维监控 (yáncháng guòchéng sānwéi jiānkòng) – Giám sát ba chiều quá trình kéo dài – 3D monitoring of lengthening process |
| 2852 | 术后个体骨形态重建 (shùhòu gètǐ gǔ xíngtài chóngjiàn) – Tái tạo hình thái xương theo từng cá nhân – Personalized bone morphology reconstruction |
| 2853 | 术后韧带适应训练 (shùhòu rèndài shìyìng xùnliàn) – Tập phục hồi dây chằng sau phẫu thuật – Ligament adaptation training |
| 2854 | 术后不平衡行走训练 (shùhòu bù pínghéng xíngzǒu xùnliàn) – Tập đi bộ khi mất cân bằng – Gait training for imbalance |
| 2855 | 骨重建过程中营养管理 (gǔ chóngjiàn guòchéng zhōng yíngyǎng guǎnlǐ) – Quản lý dinh dưỡng khi tái tạo xương – Nutrition management during bone healing |
| 2856 | 骨髓活性标志物检测 (gǔsuǐ huóxìng biāozhìwù jiǎncè) – Xét nghiệm chỉ điểm sinh học tủy xương – Bone marrow activity biomarker detection |
| 2857 | 骨梁连接完整性检查 (gǔ liáng liánjiē wánzhěng xìng jiǎnchá) – Kiểm tra tính liên tục của bè xương – Trabecular continuity inspection |
| 2858 | 术后运动矫正跟踪 (shùhòu yùndòng jiǎozhèng gēnzōng) – Theo dõi chỉnh vận động hậu phẫu – Post-op motor correction tracking |
| 2859 | 术后骨对线误差 (shùhòu gǔ duìxiàn wùchā) – Sai lệch trục xương sau mổ – Postoperative bone alignment error |
| 2860 | 步态力学分布评估 (bùtài lìxué fēnbù pínggū) – Đánh giá phân bố lực khi đi – Gait force distribution analysis |
| 2861 | 延长装置机械稳定性 (yáncháng zhuāngzhì jīxiè wěndìngxìng) – Độ ổn định cơ học của thiết bị kéo dài – Mechanical stability of lengthening device |
| 2862 | 骨骼偏斜纠正训练 (gǔgé piānxié jiūzhèng xùnliàn) – Tập chỉnh trục xương lệch – Bone deviation correction training |
| 2863 | 术后假关节形成预警 (shùhòu jiǎguānjié xíngchéng yùjǐng) – Cảnh báo hình thành khớp giả – Pseudarthrosis alert |
| 2864 | 踝膝屈伸协调测试 (huáixī qūshēn xiétiáo cèshì) – Kiểm tra phối hợp gấp duỗi cổ chân và gối – Ankle-knee flexion-extension test |
| 2865 | 成骨期X光密度检测 (chénggǔ qī X guāng mìdù jiǎncè) – Đo mật độ X-quang giai đoạn tạo xương – Radiodensity measurement during ossification |
| 2866 | 术后肌肉代偿机制分析 (shùhòu jīròu dàicháng jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế bù trừ của cơ sau mổ – Post-op muscle compensation mechanism |
| 2867 | 延长段骨桥结构完整性 (yáncháng duàn gǔ qiáo jiégòu wánzhěng xìng) – Tính toàn vẹn cấu trúc cầu xương đoạn kéo dài – Bone bridging integrity in lengthened segment |
| 2868 | 术后步伐非对称调控 (shùhòu bùfá fēi duìchèn tiáokòng) – Điều chỉnh bước đi lệch – Asymmetric gait control |
| 2869 | 骨缝愈合速度监测 (gǔ fèng yùhé sùdù jiāncè) – Theo dõi tốc độ liền xương – Bone union speed monitoring |
| 2870 | 术后骨应力转移异常 (shùhòu gǔ yìnglì zhuǎnyí yìcháng) – Bất thường chuyển ứng suất xương sau mổ – Abnormal stress transfer post-surgery |
| 2871 | 延长段轴心稳定测试 (yáncháng duàn zhóuxīn wěndìng cèshì) – Kiểm tra độ ổn định trục đoạn kéo dài – Axial stability test of lengthened bone |
| 2872 | 术后双侧肌群协同评估 (shùhòu shuāngcè jīqún xiétóng pínggū) – Đánh giá phối hợp cơ hai bên – Bilateral muscle coordination assessment |
| 2873 | 术后复发性短肢风险 (shùhòu fùfā xìng duǎn zhī fēngxiǎn) – Nguy cơ tái phát ngắn chi sau mổ – Risk of limb shortening recurrence |
| 2874 | 骨桥重塑过程追踪 (gǔ qiáo chóngsù guòchéng zhuīzōng) – Theo dõi quá trình tái cấu trúc cầu xương – Bone bridge remodeling tracking |
| 2875 | 术后膝踝关节负重对称训练 (shùhòu xī huái guānjié fùzhòng duìchèn xùnliàn) – Tập chịu lực cân đối cho gối và cổ chân – Balanced joint loading training |
| 2876 | 延长段骨髓灌注评估 (yáncháng duàn gǔsuǐ guànzhù pínggū) – Đánh giá tưới máu tủy xương đoạn kéo dài – Medullary perfusion assessment |
| 2877 | 成骨期多频率震动刺激 (chénggǔ qī duō pínlǜ zhèndòng cìjī) – Kích thích rung nhiều tần số khi tạo xương – Multi-frequency vibration stimulation |
| 2878 | 术后步态长期监测计划 (shùhòu bùtài chángqī jiāncè jìhuà) – Kế hoạch theo dõi dáng đi dài hạn – Long-term gait monitoring plan |
| 2879 | 肌肉功能图谱建立 (jīròu gōngnéng túpǔ jiànlì) – Thiết lập bản đồ chức năng cơ – Muscle function mapping |
| 2880 | 术后运动表现反馈系统 (shùhòu yùndòng biǎoxiàn fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi vận động sau mổ – Post-op motion feedback system |
| 2881 | 成骨区矿化程度分析 (chénggǔ qū kuànghuà chéngdù fēnxī) – Phân tích mức độ khoáng hóa xương – Bone mineralization level analysis |
| 2882 | 术后踝膝连接机制训练 (shùhòu huái xī liánjiē jīzhì xùnliàn) – Tập phối hợp khớp gối và cổ chân – Knee-ankle linkage training |
| 2883 | 延长装置移位风险控制 (yáncháng zhuāngzhì yíwèi fēngxiǎn kòngzhì) – Kiểm soát nguy cơ lệch thiết bị kéo dài – Fixator misalignment risk control |
| 2884 | 骨质量缺陷识别 (gǔ zhìliàng quēxiàn shíbié) – Nhận diện khiếm khuyết chất lượng xương – Bone quality defect identification |
| 2885 | 术后抗压能力恢复 (shùhòu kàngyā nénglì huīfù) – Phục hồi khả năng chịu nén – Compressive strength recovery |
| 2886 | 骨缝区域微钙化评估 (gǔ fèng qūyù wēi gàihuà pínggū) – Đánh giá vi vôi hóa vùng nối xương – Microcalcification assessment |
| 2887 | 术后渐进式负重训练 (shùhòu jiànjìnshì fùzhòng xùnliàn) – Tập chịu lực tăng dần sau mổ – Progressive load-bearing training |
| 2888 | 踝关节支撑机制优化 (huáiguānjié zhīchēng jīzhì yōuhuà) – Tối ưu cơ chế nâng đỡ cổ chân – Ankle support mechanism optimization |
| 2889 | 术后步态恢复进展分期 (shùhòu bùtài huīfù jìnzhǎn fēnqī) – Phân giai đoạn tiến trình phục hồi dáng đi – Gait recovery phase classification |
| 2890 | 肌腱附着点应力检测 (jījiàn fùzhuódiǎn yìnglì jiǎncè) – Kiểm tra ứng suất tại điểm bám gân – Tendon attachment stress detection |
| 2891 | 骨骼结构对称性分析 (gǔgé jiégòu duìchènxìng fēnxī) – Phân tích tính đối xứng của cấu trúc xương – Skeletal symmetry analysis |
| 2892 | 术后步态导航矫正 (shùhòu bùtài dǎoháng jiǎozhèng) – Dẫn hướng chỉnh dáng đi sau mổ – Gait correction navigation |
| 2893 | 延长段机械应变分布 (yáncháng duàn jīxiè yìngbiàn fēnbù) – Phân bố biến dạng cơ học đoạn kéo dài – Mechanical strain distribution |
| 2894 | 术后可穿戴设备数据分析 (shùhòu kě chuāndài shèbèi shùjù fēnxī) – Phân tích dữ liệu từ thiết bị đeo sau mổ – Wearable device data analysis |
| 2895 | 骨骼修复持续追踪指标 (gǔgé xiūfù chíxù zhuīzōng zhǐbiāo) – Chỉ số theo dõi phục hồi xương liên tục – Continuous bone healing indicators |
| 2896 | 术后偏斜支撑干预 (shùhòu piānxié zhīchēng gànyù) – Can thiệp nâng đỡ sai lệch sau mổ – Post-op deviation support intervention |
| 2897 | 术后智能生物力学评估 (shùhòu zhìnéng shēngwù lìxué pínggū) – Đánh giá cơ sinh học bằng công nghệ thông minh – Smart biomechanical assessment |
| 2898 | 骨质量重建智能算法 (gǔ zhìliàng chóngjiàn zhìnéng suànfǎ) – Thuật toán thông minh tái tạo chất lượng xương – Bone quality reconstruction algorithm |
| 2899 | 骨延长术后步态再训练 (gǔ yáncháng shùhòu bùtài zài xùnliàn) – Tái huấn luyện dáng đi sau kéo dài xương – Gait retraining after limb lengthening |
| 2900 | 骨骼不对称矫正程序 (gǔgé bù duìchèn jiǎozhèng chéngxù) – Quy trình điều chỉnh lệch xương – Bone asymmetry correction protocol |
| 2901 | 术后远端肌群萎缩评估 (shùhòu yuǎnduān jīqún wěisuō pínggū) – Đánh giá teo cơ vùng xa sau mổ – Distal muscle atrophy assessment |
| 2902 | 膝踝联合功能恢复 (xī huái liánhé gōngnéng huīfù) – Phục hồi chức năng phối hợp gối – cổ chân – Knee-ankle joint function restoration |
| 2903 | 神经牵拉损伤预防 (shénjīng qiānlā sǔnshāng yùfáng) – Phòng tránh tổn thương dây thần kinh do kéo căng – Nerve traction injury prevention |
| 2904 | 术后运动角度受限评估 (shùhòu yùndòng jiǎodù shòuxiàn pínggū) – Đánh giá hạn chế biên độ vận động – Post-op range of motion limitation |
| 2905 | 神经电生理监测 (shénjīng diàn shēnglǐ jiāncè) – Theo dõi điện sinh lý thần kinh – Neuro-electrophysiological monitoring |
| 2906 | 术后软组织紧张干预 (shùhòu ruǎn zǔzhī jǐnzhāng gànyù) – Can thiệp căng mô mềm sau mổ – Soft tissue tension intervention |
| 2907 | 步态生物力学优化路径 (bùtài shēngwù lìxué yōuhuà lùjìng) – Lộ trình tối ưu hóa dáng đi sinh học – Biomechanical gait optimization pathway |
| 2908 | 术后动态影像步态分析 (shùhòu dòngtài yǐngxiàng bùtài fēnxī) – Phân tích dáng đi bằng hình ảnh động sau mổ – Dynamic gait imaging analysis |
| 2909 | 骨延长阶段心理适应训练 (gǔ yáncháng jiēduàn xīnlǐ shìyìng xùnliàn) – Tập thích nghi tâm lý giai đoạn kéo dài xương – Psychological adaptation during bone lengthening |
| 2910 | 术后姿势代偿机制分析 (shùhòu zīshì dàicháng jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế bù trừ tư thế sau mổ – Postural compensation analysis |
| 2911 | 关节运动路径重构 (guānjié yùndòng lùjìng chónggòu) – Tái cấu trúc đường đi chuyển động của khớp – Joint motion pathway reconstruction |
| 2912 | 骨延长术术后步态可穿戴监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài kě chuāndài jiāncè) – Theo dõi dáng đi bằng thiết bị đeo sau kéo dài chân – Wearable gait monitoring after lengthening surgery |
| 2913 | 肌腱张力评估模型 (jījiàn zhānglì pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá sức căng gân – Tendon tension assessment model |
| 2914 | 术后对侧肢体功能监控 (shùhòu duìcè zhītǐ gōngnéng jiānkòng) – Theo dõi chức năng chi đối diện sau mổ – Contralateral limb function monitoring |
| 2915 | 术后神经支配功能恢复 (shùhòu shénjīng zhīpèi gōngnéng huīfù) – Phục hồi chi phối thần kinh sau mổ – Neural innervation recovery |
| 2916 | 骨架矫正过程中姿势控制 (gǔjià jiǎozhèng guòchéng zhōng zīshì kòngzhì) – Kiểm soát tư thế trong quá trình chỉnh khung – Postural control during frame adjustment |
| 2917 | 术后足底压力分布重建 (shùhòu zúdǐ yālì fēnbù chóngjiàn) – Tái tạo phân bố áp lực lòng bàn chân – Plantar pressure redistribution |
| 2918 | 生物力学失衡调控干预 (shēngwù lìxué shīhéng tiáokòng gànyù) – Can thiệp điều chỉnh mất cân bằng cơ sinh học – Biomechanical imbalance intervention |
| 2919 | 术后肌肉招募模式重建 (shùhòu jīròu zhāomù móshì chóngjiàn) – Tái thiết mô hình tuyển chọn cơ sau mổ – Muscle recruitment model reconstruction |
| 2920 | 骨延长术心理疏导计划 (gǔ yáncháng shù xīnlǐ shūdǎo jìhuà) – Kế hoạch trị liệu tâm lý khi kéo dài chân – Psychological counseling plan for limb lengthening |
| 2921 | 骨骼重建过程电刺激辅助 (gǔgé chóngjiàn guòchéng diàn cìjī fǔzhù) – Hỗ trợ bằng kích thích điện trong quá trình tái tạo xương – Electrical stimulation support in bone regeneration |
| 2922 | 术后步态反射适应训练 (shùhòu bùtài fǎnshè shìyìng xùnliàn) – Tập thích nghi phản xạ dáng đi – Gait reflex adaptation training |
| 2923 | 骨延长过程监测AI辅助 (gǔ yáncháng guòchéng jiāncè AI fǔzhù) – Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ theo dõi quá trình kéo dài – AI-assisted monitoring of limb lengthening |
| 2924 | 术后动态下肢负载校正 (shùhòu dòngtài xiàzhī fùzài jiàozhèng) – Điều chỉnh tải trọng chi dưới khi vận động – Dynamic lower limb load correction |
| 2925 | 术后步态动力学扭矩分析 (shùhòu bùtài dònglìxué niǔjǔ fēnxī) – Phân tích mô men cơ học của dáng đi – Gait torque analysis |
| 2926 | 术后运动控制缺陷识别 (shùhòu yùndòng kòngzhì quēxiàn shíbié) – Nhận diện khiếm khuyết kiểm soát vận động – Movement control deficit identification |
| 2927 | 术后步频异常警示 (shùhòu bùpín yìcháng jǐngshì) – Cảnh báo tần số bước đi bất thường – Abnormal cadence alert |
| 2928 | 骨再生区血管新生指标 (gǔ zàishēng qū xuèguǎn xīnshēng zhǐbiāo) – Chỉ số tái tạo mạch máu vùng xương mới – Angiogenesis indicator in regenerated bone |
| 2929 | 术后神经牵拉应变评估 (shùhòu shénjīng qiānlā yìngbiàn pínggū) – Đánh giá biến dạng kéo thần kinh sau mổ – Nerve traction strain evaluation |
| 2930 | 步态动态稳定性训练 (bùtài dòngtài wěndìngxìng xùnliàn) – Tập ổn định dáng đi trong chuyển động – Dynamic gait stability training |
| 2931 | 术后足踝偏斜纠正计划 (shùhòu zúhuái piānxié jiūzhèng jìhuà) – Kế hoạch điều chỉnh lệch bàn chân cổ chân sau mổ – Post-op foot and ankle deviation correction |
| 2932 | 骨再生过程能量代谢监测 (gǔ zàishēng guòchéng néngliàng dàixiè jiāncè) – Theo dõi chuyển hóa năng lượng quá trình tái tạo xương – Energy metabolism during bone regeneration |
| 2933 | 术后肌肉电活动图谱分析 (shùhòu jīròu diàn huódòng túpǔ fēnxī) – Phân tích bản đồ điện cơ sau phẫu thuật – Post-op EMG mapping |
| 2934 | 步态对称性算法优化 (bùtài duìchènxìng suànfǎ yōuhuà) – Tối ưu thuật toán đối xứng dáng đi – Gait symmetry algorithm optimization |
| 2935 | 术后步态效率优化 (shùhòu bùtài xiàolǜ yōuhuà) – Tối ưu hóa hiệu suất dáng đi sau mổ – Optimization of postoperative gait efficiency |
| 2936 | 延长段骨骼结构力学匹配 (yáncháng duàn gǔgé jiégòu lìxué pǐpèi) – Phối hợp cơ học cấu trúc xương đoạn kéo dài – Mechanical matching of lengthened bone structure |
| 2937 | 术后足弓塌陷风险评估 (shùhòu zúgōng tāxiàn fēngxiǎn pínggū) – Đánh giá nguy cơ sụp vòm bàn chân – Risk assessment of foot arch collapse |
| 2938 | 骨延长术术后神经重塑监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu shénjīng chóngsù jiāncè) – Theo dõi tái tạo thần kinh sau kéo dài xương – Neural remodeling monitoring after limb lengthening |
| 2939 | 下肢动态平衡调整机制 (xiàzhī dòngtài pínghéng tiáozhěng jīzhì) – Cơ chế điều chỉnh thăng bằng động chi dưới – Dynamic lower limb balance adjustment |
| 2940 | 术后肌肉力量对称分析 (shùhòu jīròu lìliàng duìchèn fēnxī) – Phân tích đối xứng sức cơ sau phẫu thuật – Postoperative muscle strength symmetry analysis |
| 2941 | 骨延长装置应力集中点识别 (gǔ yáncháng zhuāngzhì yìnglì jízhōngdiǎn shíbié) – Xác định điểm tập trung ứng suất của thiết bị kéo dài – Stress concentration point identification |
| 2942 | 术后骨桥断裂风险管理 (shùhòu gǔ qiáo duànliè fēngxiǎn guǎnlǐ) – Quản lý nguy cơ gãy cầu xương – Bone bridge fracture risk management |
| 2943 | 延长段骨小梁结构评估 (yáncháng duàn gǔ xiǎoliáng jiégòu pínggū) – Đánh giá cấu trúc bè xương đoạn kéo dài – Trabecular structure assessment |
| 2944 | 术后关节稳定带重建训练 (shùhòu guānjié wěndìng dài chóngjiàn xùnliàn) – Tập tái tạo dây chằng ổn định khớp – Joint stabilizing ligament reconstruction training |
| 2945 | 延长术术后踝膝力矩路径追踪 (yáncháng shù shùhòu huái xī lìjǔ lùjìng zhuīzōng) – Theo dõi đường đi mô men lực gối – cổ chân – Torque pathway tracking in ankle and knee |
| 2946 | 神经支配区域功能恢复评估 (shénjīng zhīpèi qūyù gōngnéng huīfù pínggū) – Đánh giá phục hồi chức năng vùng chi phối thần kinh – Evaluation of nerve-innervated region recovery |
| 2947 | 术后肌肉疲劳阈值检测 (shùhòu jīròu píláo yùzhí jiǎncè) – Kiểm tra ngưỡng mệt mỏi cơ – Muscle fatigue threshold testing |
| 2948 | 步态中足底压力异常检测 (bùtài zhōng zúdǐ yālì yìcháng jiǎncè) – Phát hiện áp lực bàn chân bất thường khi đi – Abnormal plantar pressure detection in gait |
| 2949 | 术后股骨远端对线分析 (shùhòu gǔgǔ yuǎnduān duìxiàn fēnxī) – Phân tích trục đoạn xa xương đùi – Distal femoral alignment analysis |
| 2950 | 骨延长术后神经路径建模 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng lùjìng jiànmó) – Mô hình hóa đường dẫn thần kinh sau kéo dài – Post-lengthening neural pathway modeling |
| 2951 | 术后软组织顺应性评估 (shùhòu ruǎn zǔzhī shùnyìngxìng pínggū) – Đánh giá độ thích nghi của mô mềm – Soft tissue compliance evaluation |
| 2952 | 延长装置微移位监控 (yáncháng zhuāngzhì wēi yíwèi jiānkòng) – Giám sát vi dịch chuyển của khung kéo dài – Monitoring of micro-displacement of lengthening device |
| 2953 | 术后功能不对称代偿机制 (shùhòu gōngnéng bù duìchèn dàicháng jīzhì) – Cơ chế bù trừ cho bất đối xứng chức năng – Functional asymmetry compensation mechanism |
| 2954 | 骨延长术术后肌腱拉伸训练 (gǔ yáncháng shù hòu jījiàn lāshēn xùnliàn) – Tập kéo giãn gân sau phẫu thuật kéo dài – Postoperative tendon stretching training |
| 2955 | 术后下肢三维运动成像 (shùhòu xiàzhī sānwéi yùndòng chéngxiàng) – Hình ảnh ba chiều vận động chi dưới – 3D motion imaging of lower limbs |
| 2956 | 骨再生区域结构刚度评估 (gǔ zàishēng qūyù jiégòu gāngdù pínggū) – Đánh giá độ cứng cấu trúc vùng xương tái tạo – Stiffness evaluation of regenerated bone |
| 2957 | 步态周期时序精细分析 (bùtài zhōuqī shíxù jīngxì fēnxī) – Phân tích tinh vi chu kỳ bước đi – Fine analysis of gait cycle timing |
| 2958 | 术后远端肌力恢复阶段划分 (shùhòu yuǎnduān jīlì huīfù jiēduàn huàfēn) – Phân giai đoạn phục hồi sức cơ xa sau mổ – Staging of distal muscle recovery |
| 2959 | 术后骨密度指数趋势图 (shùhòu gǔ mìdù zhǐshù qūshì tú) – Biểu đồ xu hướng mật độ xương sau mổ – Bone density index trend chart |
| 2960 | 延长段骨间隙对称性分析 (yáncháng duàn gǔ jiànxì duìchènxìng fēnxī) – Phân tích đối xứng khe xương đoạn kéo dài – Symmetry of interosseous space |
| 2961 | 术后踝关节转动能力训练 (shùhòu huáiguānjié zhuǎndòng nénglì xùnliàn) – Tập xoay khớp cổ chân sau mổ – Ankle rotation training |
| 2962 | 骨延长术术后骨桥钙化监测 (gǔ yáncháng shù hòu gǔ qiáo gàihuà jiāncè) – Theo dõi quá trình vôi hóa cầu xương – Bone bridge calcification monitoring |
| 2963 | 术后下肢肌张力图谱建立 (shùhòu xiàzhī jī zhānglì túpǔ jiànlì) – Thiết lập bản đồ trương lực cơ chi dưới – Lower limb muscle tone mapping |
| 2964 | 步态矢状面偏差分析 (bùtài shǐzhuàng miàn piānchā fēnxī) – Phân tích lệch mặt phẳng trước-sau – Sagittal plane gait deviation analysis |
| 2965 | 术后负重步伐步距重建 (shùhòu fùzhòng bùfá bùjù chóngjiàn) – Tái cấu trúc chiều dài sải bước chịu tải – Load-bearing stride reconstruction |
| 2966 | 术后膝关节应变图谱分析 (shùhòu xīguānjié yìngbiàn túpǔ fēnxī) – Phân tích bản đồ biến dạng khớp gối – Knee joint strain mapping |
| 2967 | 骨延长术术后神经传导速度检测 (gǔ yáncháng shù hòu shénjīng chuándǎo sùdù jiǎncè) – Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh sau kéo dài – Post-lengthening nerve conduction velocity test |
| 2968 | 术后肌电图协调性分析 (shùhòu jī diàntú xiétiáo xìng fēnxī) – Phân tích sự phối hợp qua điện cơ – Electromyographic coordination analysis |
| 2969 | 术后微循环灌注评估 (shùhòu wēi xúnhuán guànzhù pínggū) – Đánh giá tưới máu vi tuần hoàn – Microcirculatory perfusion evaluation |
| 2970 | 骨再生段三维密度建模 (gǔ zàishēng duàn sānwéi mìdù jiànmó) – Mô hình hóa mật độ ba chiều đoạn xương tái tạo – 3D density modeling of regenerated bone |
| 2971 | 术后肌肉协同运动障碍检测 (shùhòu jīròu xiétóng yùndòng zhàng’ài jiǎncè) – Phát hiện rối loạn vận động phối hợp cơ – Detection of muscle coordination disorder |
| 2972 | 骨延长术足踝功能评估系统 (gǔ yáncháng shù zúhuái gōngnéng pínggū xìtǒng) – Hệ thống đánh giá chức năng cổ chân sau kéo dài – Foot-ankle function assessment system |
| 2973 | 术后膝关节稳定度动态检测 (shùhòu xīguānjié wěndìng dù dòngtài jiǎncè) – Kiểm tra độ ổn định khớp gối theo thời gian thực – Real-time knee stability monitoring |
| 2974 | 延长段骨质重建过程分析 (yáncháng duàn gǔzhì chóngjiàn guòchéng fēnxī) – Phân tích quá trình tái tạo chất xương – Bone quality regeneration process analysis |
| 2975 | 术后步态加速度与冲击分析 (shùhòu bùtài jiāsùdù yǔ chōngjī fēnxī) – Phân tích gia tốc và lực va chạm của dáng đi – Gait acceleration and impact analysis |
| 2976 | 远端神经压迫监测系统 (yuǎnduān shénjīng yāpò jiāncè xìtǒng) – Hệ thống giám sát chèn ép thần kinh ngoại biên – Peripheral nerve compression monitoring |
| 2977 | 骨架应力分布仿真模型 (gǔjià yìnglì fēnbù fǎngzhēn móxíng) – Mô phỏng phân bố ứng suất khung xương – Skeletal stress distribution simulation |
| 2978 | 术后小关节活动度恢复训练 (shùhòu xiǎo guānjié huódòng dù huīfù xùnliàn) – Tập phục hồi vận động các khớp nhỏ – Small joint mobility rehabilitation |
| 2979 | 延长装置接口微损伤检测 (yáncháng zhuāngzhì jiēkǒu wēi sǔnshāng jiǎncè) – Phát hiện tổn thương vi mô tại giao diện thiết bị – Micro-injury detection at device interface |
| 2980 | 术后异常步幅修正计划 (shùhòu yìcháng bùfú xiūzhèng jìhuà) – Kế hoạch điều chỉnh sải bước bất thường – Abnormal stride correction plan |
| 2981 | 骨延长术术后自主神经反应评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu zìzhǔ shénjīng fǎnyìng pínggū) – Đánh giá phản xạ thần kinh tự động sau mổ – Autonomic nervous response evaluation |
| 2982 | 术后稳定支撑负荷训练 (shùhòu wěndìng zhīchēng fùhè xùnliàn) – Tập chịu tải với hỗ trợ ổn định – Stable support load training |
| 2983 | 步态反馈训练程序 (bùtài fǎnkuì xùnliàn chéngxù) – Chương trình luyện phản hồi dáng đi – Gait feedback training protocol |
| 2984 | 延长段骨骼再矿化趋势监控 (yáncháng duàn gǔgé zài kuànghuà qūshì jiānkòng) – Theo dõi xu hướng tái khoáng hóa xương – Bone re-mineralization trend monitoring |
| 2985 | 术后肌腱滑动机制分析 (shùhòu jījiàn huádòng jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế trượt gân – Tendon gliding mechanism analysis |
| 2986 | 远端关节运动轨迹追踪 (yuǎnduān guānjié yùndòng guǐjì zhuīzōng) – Theo dõi quỹ đạo chuyển động khớp ngoại vi – Peripheral joint motion tracking |
| 2987 | 术后软组织疲劳恢复监测 (shùhòu ruǎn zǔzhī píláo huīfù jiāncè) – Theo dõi phục hồi mệt mỏi mô mềm – Soft tissue fatigue recovery monitoring |
| 2988 | 延长装置结构应力解耦设计 (yáncháng zhuāngzhì jiégòu yìnglì jiěgǒu shèjì) – Thiết kế giải lập ứng suất cấu trúc khung – Structural stress decoupling design |
| 2989 | 术后神经-肌肉反馈调节机制 (shùhòu shénjīng-jīròu fǎnkuì tiáojié jīzhì) – Cơ chế điều chỉnh phản hồi thần kinh – cơ – Neuro-muscular feedback adjustment mechanism |
| 2990 | 骨延长术术后矢状面评估模型 (gǔ yáncháng shù shùhòu shǐzhuàng miàn pínggū móxíng) – Mô hình đánh giá mặt phẳng trước-sau sau mổ – Sagittal plane evaluation model |
| 2991 | 术后复杂动态负载反应检测 (shùhòu fùzá dòngtài fùzài fǎnyìng jiǎncè) – Kiểm tra phản ứng tải động phức tạp – Complex dynamic load response testing |
| 2992 | 延长段骨梁取向分析 (yáncháng duàn gǔliáng qǔxiàng fēnxī) – Phân tích định hướng của bè xương kéo dài – Orientation analysis of trabeculae |
| 2993 | 术后踝关节旋转稳定性训练 (shùhòu huáiguānjié xuánzhuǎn wěndìngxìng xùnliàn) – Tập ổn định xoay cổ chân – Ankle rotational stability training |
| 2994 | 术后膝盖再负载分布评估 (shùhòu xīgài zài fùzài fēnbù pínggū) – Đánh giá lại phân bố tải trọng khớp gối – Knee reloading distribution assessment |
| 2995 | 步态多参数变异性分析 (bùtài duō cānshù biànyì xìng fēnxī) – Phân tích biến thiên đa thông số dáng đi – Multi-parameter gait variability analysis |
| 2996 | 术后连续步态适应检测系统 (shùhòu liánxù bùtài shìyìng jiǎncè xìtǒng) – Hệ thống theo dõi thích nghi dáng đi liên tục – Continuous gait adaptation detection system |
| 2997 | 骨再生段内在应力释放过程评估 (gǔ zàishēng duàn nèizài yìnglì shìfàng guòchéng pínggū) – Đánh giá quá trình giải phóng ứng suất nội tại xương – Intrinsic stress release evaluation |
| 2998 | 术后复杂步态重建训练方案 (shùhòu fùzá bùtài chóngjiàn xùnliàn fāng’àn) – Kế hoạch luyện tái tạo dáng đi phức hợp – Complex gait reconstruction program |
| 2999 | 骨延长术远期神经敏感度测试 (gǔ yáncháng shù yuǎnqī shénjīng mǐngǎndù cèshì) – Kiểm tra độ nhạy thần kinh hậu phẫu dài hạn – Long-term nerve sensitivity testing |
| 3000 | 术后神经束排列紊乱识别 (shùhòu shénjīng shù páilie wěnluàn shíbié) – Nhận diện rối loạn sắp xếp bó thần kinh – Nerve bundle misalignment identification |
| 3001 | 步态受限肌肉活动区域追踪 (bùtài shòuxiàn jīròu huódòng qūyù zhuīzōng) – Theo dõi vùng cơ bị giới hạn trong dáng đi – Tracking restricted muscle zones |
| 3002 | 术后足底神经反射图谱绘制 (shùhòu zúdǐ shénjīng fǎnshè túpǔ huìzhì) – Vẽ bản đồ phản xạ thần kinh lòng bàn chân – Plantar nerve reflex mapping |
| 3003 | 术后步态稳定性断点识别 (shùhòu bùtài wěndìngxìng duàndiǎn shíbié) – Nhận diện điểm gãy trong ổn định dáng đi – Stability breakpoint detection |
| 3004 | 骨延长术术后肌肉同步激活策略 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīròu tóngbù jīhuó cèlüè) – Chiến lược kích hoạt cơ đồng bộ sau kéo dài – Postoperative muscle co-activation strategy |
| 3005 | 术后步态协调性优化训练 (shùhòu bùtài xiétiáo xìng yōuhuà xùnliàn) – Tập tối ưu hóa phối hợp dáng đi – Gait coordination optimization training |
| 3006 | 骨延长术术后力学平衡评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu lìxué pínghéng pínggū) – Đánh giá cân bằng cơ học sau kéo dài chân – Biomechanical balance assessment |
| 3007 | 软组织与骨再生界面张力监测 (ruǎn zǔzhī yǔ gǔ zàishēng jièmiàn zhānglì jiāncè) – Theo dõi lực căng tại giao diện mô mềm – xương – Soft tissue-bone interface tension monitoring |
| 3008 | 术后远端神经功能持续追踪 (shùhòu yuǎnduān shénjīng gōngnéng chíxù zhuīzōng) – Theo dõi liên tục chức năng thần kinh ngoại vi – Continuous distal nerve function tracking |
| 3009 | 延长术术后动态载荷控制 (yáncháng shù shùhòu dòngtài zàihè kòngzhì) – Kiểm soát tải động sau kéo dài – Dynamic load control after limb lengthening |
| 3010 | 术后膝踝协同活动评估 (shùhòu xī huái xiétóng huódòng pínggū) – Đánh giá vận động phối hợp khớp gối – cổ chân – Knee-ankle coordination assessment |
| 3011 | 骨延长装置接触应力测试 (gǔ yáncháng zhuāngzhì jiēchù yìnglì cèshì) – Kiểm tra ứng suất tiếp xúc khung kéo dài – Contact stress testing on lengthening device |
| 3012 | 术后步态节律障碍识别 (shùhòu bùtài jiélǜ zhàng’ài shíbié) – Phát hiện rối loạn nhịp dáng đi – Gait rhythm disorder recognition |
| 3013 | 延长段骨质量空间分布分析 (yáncháng duàn gǔ zhìliàng kōngjiān fēnbù fēnxī) – Phân tích phân bố không gian chất lượng xương – Spatial bone quality distribution analysis |
| 3014 | 术后自主运动功能再训练 (shùhòu zìzhǔ yùndòng gōngnéng zài xùnliàn) – Tập phục hồi vận động chủ động – Voluntary motor function retraining |
| 3015 | 骨延长术术后支撑反应测试 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhīchēng fǎnyìng cèshì) – Kiểm tra phản ứng nâng đỡ sau kéo dài – Support response testing |
| 3016 | 术后神经纤维再生趋势监控 (shùhòu shénjīng xiānwéi zàishēng qūshì jiānkòng) – Giám sát xu hướng tái sinh sợi thần kinh – Nerve fiber regeneration trend monitoring |
| 3017 | 步态中的矢状-冠状面综合评估 (bùtài zhōng de shǐzhuàng–guànzhuàng miàn zōnghé pínggū) – Đánh giá kết hợp hai mặt phẳng dáng đi – Sagittal-coronal gait assessment |
| 3018 | 术后远端支配肌群重建计划 (shùhòu yuǎnduān zhīpèi jīqún chóngjiàn jìhuà) – Kế hoạch tái tạo cơ vùng xa – Distal muscle group reconstruction plan |
| 3019 | 动态稳定性断裂风险预测 (dòngtài wěndìngxìng duànliè fēngxiǎn yùcè) – Dự đoán nguy cơ mất ổn định động – Dynamic instability fracture risk prediction |
| 3020 | 骨延长术术后全程步态数据建档 (gǔ yáncháng shù shùhòu quánchéng bùtài shùjù jiàndàng) – Lưu trữ dữ liệu dáng đi toàn giai đoạn hậu phẫu – Full-cycle gait data archiving |
| 3021 | 术后肌肉反应延迟检测 (shùhòu jīròu fǎnyìng yánchí jiǎncè) – Phát hiện phản ứng cơ bị trễ – Delayed muscle response detection |
| 3022 | 延长段骨内微循环图谱分析 (yáncháng duàn gǔ nèi wēi xúnhuán túpǔ fēnxī) – Phân tích bản đồ vi tuần hoàn trong xương – Intrabone microcirculation mapping |
| 3023 | 术后骨桥抗压能力评估 (shùhòu gǔ qiáo kàngyā nénglì pínggū) – Đánh giá khả năng chịu nén của cầu xương – Bone bridge compressive strength assessment |
| 3024 | 术后运动意图识别系统 (shùhòu yùndòng yìtú shíbié xìtǒng) – Hệ thống nhận diện ý định vận động – Motor intent recognition system |
| 3025 | 骨延长术远端协调性干预 (gǔ yáncháng shù yuǎnduān xiétiáo xìng gànyù) – Can thiệp cải thiện phối hợp chi xa – Distal coordination intervention |
| 3026 | 术后步态运动轨迹微调机制 (shùhòu bùtài yùndòng guǐjì wēitiáo jīzhì) – Cơ chế tinh chỉnh đường đi vận động – Gait trajectory fine-tuning mechanism |
| 3027 | 骨延长术术后足部负重对称性 (gǔ yáncháng shù shùhòu zúbù fùzhòng duìchènxìng) – Đối xứng tải trọng bàn chân sau kéo dài – Footload symmetry after limb lengthening |
| 3028 | 术后骨桥弹性回归建模 (shùhòu gǔ qiáo tánxìng huíguī jiànmó) – Mô hình hồi phục đàn hồi cầu xương – Bone bridge elasticity regression model |
| 3029 | 动态步态扭矩调节反馈系统 (dòngtài bùtài niǔjǔ tiáojié fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi điều chỉnh mô men khi đi – Torque adjustment feedback system |
| 3030 | 骨延长段应力吸收机制分析 (gǔ yáncháng duàn yìnglì xīshōu jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế hấp thu ứng lực đoạn kéo dài – Stress absorption mechanism analysis |
| 3031 | 术后关节音频异常检测 (shùhòu guānjié yīnpín yìcháng jiǎncè) – Phát hiện âm thanh bất thường khớp – Joint audio anomaly detection |
| 3032 | 术后步频–步幅不匹配警示 (shùhòu bùpín–bùfú bù pǐpèi jǐngshì) – Cảnh báo lệch nhịp và sải bước – Stride-cadence mismatch alert |
| 3033 | 骨延长术术后动态姿势反馈系统 (gǔ yáncháng shù shùhòu dòngtài zīshì fǎnkuì xìtǒng) – Hệ thống phản hồi tư thế động hậu phẫu – Dynamic posture feedback system |
| 3034 | 术后复杂运动失调综合评估 (shùhòu fùzá yùndòng shītiáo zōnghé pínggū) – Đánh giá rối loạn vận động phức tạp – Complex movement disorder evaluation |
| 3035 | 术后足跟着地模式修正训练 (shùhòu zúgēn zhuódì móshì xiūzhèng xùnliàn) – Tập điều chỉnh kiểu tiếp đất gót chân – Heel strike correction training |
| 3036 | 骨延长装置接口组织反应评估 (gǔ yáncháng zhuāngzhì jiēkǒu zǔzhī fǎnyìng pínggū) – Đánh giá phản ứng mô tại điểm tiếp nối khung – Tissue response at interface evaluation |
| 3037 | 术后肌群功能分区图绘制 (shùhòu jīqún gōngnéng fēnqū tú huìzhì) – Vẽ sơ đồ chức năng các nhóm cơ sau mổ – Muscle function zoning chart |
| 3038 | 术后步态动力补偿机制分析 (shùhòu bùtài dònglì bǔcháng jīzhì fēnxī) – Phân tích cơ chế bù đắp lực vận động – Gait power compensation mechanism |
| 3039 | 骨延长段形变应力耦合研究 (gǔ yáncháng duàn xíngbiàn yìnglì ǒuhé yánjiū) – Nghiên cứu tương tác giữa biến dạng và ứng lực – Strain-stress coupling study |
| 3040 | 术后足弓支撑力恢复评估 (shùhòu zúgōng zhīchēng lì huīfù pínggū) – Đánh giá phục hồi sức nâng vòm chân – Arch support recovery assessment |
| 3041 | 下肢延长术 (xià zhī yán cháng shù) – Limb lengthening surgery: Phẫu thuật kéo dài chi dưới. |
| 3042 | 骨延长 (gǔ yán cháng) – Bone elongation: Quá trình kéo dài xương. |
| 3043 | 伊利扎洛夫技术 (yī lì zhā luò fū jì shù) – Ilizarov technique: Kỹ thuật Ilizarov (một phương pháp kéo dài xương bằng dụng cụ khung ngoài). |
| 3044 | 骨折愈合 (gǔ zhé yù hé) – Fracture healing: Quá trình liền xương gãy. |
| 3045 | 骨再生 (gǔ zài shēng) – Bone regeneration: Sự tái sinh xương. |
| 3046 | 骨折固定器 (gǔ zhé gù dìng qì) – External fixator: Dụng cụ cố định ngoài. |
| 3047 | 牵引力 (qiān yǐn lì) – Traction force: Lực kéo. |
| 3048 | 骨皮质 (gǔ pí zhì) – Cortical bone: Xương vỏ. |
| 3049 | 髓腔 (suǐ qiāng) – Medullary cavity: Ống tủy xương. |
| 3050 | 骨髓炎 (gǔ suǐ yán) – Osteomyelitis: Viêm tủy xương. |
| 3051 | 感染 (gǎn rǎn) – Infection: Nhiễm trùng. |
| 3052 | 神经损伤 (shén jīng sǔn shāng) – Nerve injury: Tổn thương thần kinh. |
| 3053 | 血管损伤 (xuè guǎn sǔn shāng) – Vascular injury: Tổn thương mạch máu. |
| 3054 | 骨不连 (gǔ bù lián) – Nonunion: Xương không liền. |
| 3055 | 畸形愈合 (jī xíng yù hé) – Malunion: Liền xương sai lệch. |
| 3056 | 骨质疏松 (gǔ zhì shū sōng) – Osteoporosis: Loãng xương. |
| 3057 | 康复训练 (kāng fù xùn liàn) – Rehabilitation training: Tập phục hồi chức năng. |
| 3058 | 骨密度检查 (gǔ mì dù jiǎn chá) – Bone density test: Kiểm tra mật độ xương. |
| 3059 | 手术适应症 (shǒu shù shì yìng zhèng) – Surgical indication: Chỉ định phẫu thuật. |
| 3060 | 手术禁忌症 (shǒu shù jìn jì zhèng) – Surgical contraindication: Chống chỉ định phẫu thuật. |
| 3061 | 骨髓钉 (gǔ suǐ dīng) – Intramedullary nail: Đinh nội tủy. |
| 3062 | 康复期 (kāng fù qī) – Recovery phase: Giai đoạn hồi phục. |
| 3063 | 并发症 (bìng fā zhèng) – Complication: Biến chứng. |
| 3064 | 随访 (suí fǎng) – Follow-up: Theo dõi hậu phẫu. |
| 3065 | 生长因子 (shēng zhǎng yīn zǐ) – Growth factor: Yếu tố tăng trưởng (liên quan đến quá trình tái tạo mô). |
| 3066 | 解剖结构 (jiě pōu jié gòu) – Anatomical structure: Cấu trúc giải phẫu |
| 3067 | 骨骼系统 (gǔ gé xì tǒng) – Skeletal system: Hệ thống xương |
| 3068 | 骨干 (gǔ gàn) – Diaphysis: Thân xương |
| 3069 | 骺端 (hóu duān) – Epiphysis: Đầu xương |
| 3070 | 骨膜 (gǔ mó) – Periosteum: Màng xương |
| 3071 | 骨细胞 (gǔ xì bāo) – Osteocyte: Tế bào xương |
| 3072 | 骨母细胞 (gǔ mǔ xì bāo) – Osteoblast: Tế bào tạo xương |
| 3073 | 破骨细胞 (pò gǔ xì bāo) – Osteoclast: Tế bào hủy xương |
| 3074 | 成骨作用 (chéng gǔ zuò yòng) – Ossification: Quá trình tạo xương |
| 3075 | 牵张成骨 (qiān zhāng chéng gǔ) – Distraction osteogenesis: Tạo xương bằng kéo giãn |
| 3076 | 骨骼重建 (gǔ gé chóng jiàn) – Skeletal reconstruction: Tái tạo khung xương |
| 3077 | 骨骼塑形 (gǔ gé sù xíng) – Bone reshaping: Tái tạo hình dạng xương |
| 3078 | 软组织适应性 (ruǎn zǔ zhī shì yìng xìng) – Soft tissue adaptability: Sự thích nghi của mô mềm |
| 3079 | 肌腱紧张 (jī jiàn jǐn zhāng) – Tendon tension: Căng gân |
| 3080 | 神经适应性 (shén jīng shì yìng xìng) – Neural adaptability: Sự thích nghi thần kinh |
| 3081 | 手术规划 (shǒu shù guī huà) – Surgical planning: Lập kế hoạch phẫu thuật |
| 3082 | 手术切口 (shǒu shù qiē kǒu) – Surgical incision: Vết rạch phẫu thuật |
| 3083 | 骨切开术 (gǔ qiē kāi shù) – Osteotomy: Thủ thuật cắt xương |
| 3084 | 骨分离 (gǔ fēn lí) – Bone separation: Tách xương |
| 3085 | 术中透视 (shù zhōng tòu shì) – Intraoperative fluoroscopy: X-quang trong mổ |
| 3086 | 骨隙 (gǔ xì) – Bone gap: Khe xương |
| 3087 | 拉伸速度 (lā shēn sù dù) – Distraction rate: Tốc độ kéo giãn |
| 3088 | 每日牵引量 (měi rì qiān yǐn liàng) – Daily distraction length: Độ dài kéo giãn mỗi ngày |
| 3089 | 骨隧道 (gǔ suì dào) – Bone tunnel: Đường ống xương (cho đinh hoặc khung) |
| 3090 | 旋转变形 (xuán zhuǎn biàn xíng) – Rotational deformity: Biến dạng xoay |
| 3091 | 角度矫正 (jiǎo dù jiǎo zhèng) – Angular correction: Điều chỉnh góc lệch |
| 3092 | 术中监测 (shù zhōng jiān cè) – Intraoperative monitoring: Giám sát trong phẫu thuật |
| 3093 | 骨固定 (gǔ gù dìng) – Bone fixation: Cố định xương |
| 3094 | 钢板固定 (gāng bǎn gù dìng) – Plate fixation: Cố định bằng nẹp |
| 3095 | 骨钉 (gǔ dīng) – Bone screw: Vít xương |
| 3096 | 术后护理 (shù hòu hù lǐ) – Postoperative care: Chăm sóc sau mổ |
| 3097 | 术后肿胀 (shù hòu zhǒng zhàng) – Postoperative swelling: Sưng sau mổ |
| 3098 | 疼痛管理 (téng tòng guǎn lǐ) – Pain management: Kiểm soát đau |
| 3099 | 活动范围 (huó dòng fàn wéi) – Range of motion: Tầm vận động |
| 3100 | 康复目标 (kāng fù mù biāo) – Rehabilitation goal: Mục tiêu phục hồi |
| 3101 | 功能锻炼 (gōng néng duàn liàn) – Functional exercise: Luyện tập chức năng |
| 3102 | 步态训练 (bù tài xùn liàn) – Gait training: Tập dáng đi |
| 3103 | 支具使用 (zhī jù shǐ yòng) – Orthotic use: Sử dụng nẹp/đai hỗ trợ |
| 3104 | 定期拍片 (dìng qī pāi piàn) – Regular X-ray: Chụp X-quang định kỳ |
| 3105 | 血液检查 (xuè yè jiǎn chá) – Blood test: Xét nghiệm máu |
| 3106 | 感觉障碍 (gǎn jué zhàng ài) – Sensory disorder: Rối loạn cảm giác |
| 3107 | 肌力评估 (jī lì píng gū) – Muscle strength assessment: Đánh giá lực cơ |
| 3108 | 关节僵硬 (guān jié jiāng yìng) – Joint stiffness: Cứng khớp |
| 3109 | 骨愈合速度 (gǔ yù hé sù dù) – Bone healing speed: Tốc độ liền xương |
| 3110 | 远端血液循环 (yuǎn duān xuè yè xún huán) – Distal blood circulation: Tuần hoàn máu đoạn xa |
| 3111 | 骨感染 (gǔ gǎn rǎn) – Bone infection: Nhiễm trùng xương |
| 3112 | 松动 (sōng dòng) – Loosening: Lỏng thiết bị cố định |
| 3113 | 钉道感染 (dīng dào gǎn rǎn) – Pin tract infection: Nhiễm trùng đường kim |
| 3114 | 骨延迟愈合 (gǔ yán chí yù hé) – Delayed union: Liền xương chậm |
| 3115 | 心理障碍 (xīn lǐ zhàng ài) – Psychological disorder: Rối loạn tâm lý (sau khi kéo dài chi) |
| 3116 | 外固定架 (wài gù dìng jià) – External fixator frame: Khung cố định ngoài |
| 3117 | 环形外固定器 (huán xíng wài gù dìng qì) – Circular external fixator: Cố định ngoài dạng vòng (Ilizarov) |
| 3118 | 单边外固定器 (dān biān wài gù dìng qì) – Monolateral fixator: Thiết bị cố định ngoài một bên |
| 3119 | 骨钉导向器 (gǔ dīng dǎo xiàng qì) – Drill guide: Dụng cụ định hướng vít xương |
| 3120 | 骨锯 (gǔ jù) – Bone saw: Cưa xương |
| 3121 | 螺钉 (luó dīng) – Screw: Vít |
| 3122 | 锁定螺钉 (suǒ dìng luó dīng) – Locking screw: Vít khóa |
| 3123 | 钛合金 (tài hé jīn) – Titanium alloy: Hợp kim titan |
| 3124 | 骨水泥 (gǔ shuǐ ní) – Bone cement: Xi măng xương |
| 3125 | 骨生物材料 (gǔ shēng wù cái liào) – Bone biomaterial: Vật liệu sinh học xương |
| 3126 | 术前评估 (shù qián píng gū) – Preoperative assessment: Đánh giá trước mổ |
| 3127 | 影像学检查 (yǐng xiàng xué jiǎn chá) – Imaging examination: Kiểm tra hình ảnh |
| 3128 | 计算机断层扫描 (jì suàn jī duàn céng sǎo miáo) – CT scan: Chụp CT |
| 3129 | 磁共振成像 (cí gòng zhèn chéng xiàng) – MRI: Cộng hưởng từ |
| 3130 | 骨扫描 (gǔ sǎo miáo) – Bone scan: Quét xương |
| 3131 | 长度差异 (cháng dù chā yì) – Length discrepancy: Sai lệch chiều dài |
| 3132 | 解剖对线 (jiě pōu duì xiàn) – Anatomical alignment: Căn chỉnh giải phẫu |
| 3133 | 力线分析 (lì xiàn fēn xī) – Mechanical axis analysis: Phân tích trục lực |
| 3134 | 下肢负重线 (xià zhī fù zhòng xiàn) – Weight-bearing line: Trục chịu lực chi dưới |
| 3135 | 骨折线 (gǔ zhé xiàn) – Fracture line: Đường gãy xương |
| 3136 | 心理准备 (xīn lǐ zhǔn bèi) – Psychological preparation: Chuẩn bị tâm lý |
| 3137 | 焦虑 (jiāo lǜ) – Anxiety: Lo âu |
| 3138 | 抑郁 (yì yù) – Depression: Trầm cảm |
| 3139 | 手术恐惧 (shǒu shù kǒng jù) – Surgical fear: Sợ hãi phẫu thuật |
| 3140 | 期待管理 (qī dài guǎn lǐ) – Expectation management: Quản lý kỳ vọng |
| 3141 | 康复信心 (kāng fù xìn xīn) – Recovery confidence: Niềm tin phục hồi |
| 3142 | 社交回归 (shè jiāo huí guī) – Social reintegration: Tái hòa nhập xã hội |
| 3143 | 家属支持 (jiā shǔ zhī chí) – Family support: Hỗ trợ từ người thân |
| 3144 | 同伴交流 (tóng bàn jiāo liú) – Peer communication: Giao tiếp với người đồng cảnh |
| 3145 | 心理咨询 (xīn lǐ zī xún) – Psychological counseling: Tham vấn tâm lý |
| 3146 | 功能评定 (gōng néng píng dìng) – Functional evaluation: Đánh giá chức năng |
| 3147 | 下肢对称性 (xià zhī duì chèn xìng) – Lower limb symmetry: Tính đối xứng chi dưới |
| 3148 | 行走能力 (xíng zǒu néng lì) – Walking ability: Khả năng đi lại |
| 3149 | 负重耐力 (fù zhòng nài lì) – Weight-bearing endurance: Khả năng chịu lực |
| 3150 | 疼痛评分 (téng tòng píng fēn) – Pain score: Thang điểm đau |
| 3151 | 术后满意度 (shù hòu mǎn yì dù) – Postoperative satisfaction: Mức độ hài lòng sau mổ |
| 3152 | 复发风险 (fù fā fēng xiǎn) – Risk of recurrence: Nguy cơ tái phát |
| 3153 | 残疾等级评估 (cán jí děng jí píng gū) – Disability grade assessment: Đánh giá mức độ tàn tật |
| 3154 | 随访记录 (suí fǎng jì lù) – Follow-up record: Hồ sơ theo dõi |
| 3155 | 远期疗效 (yuǎn qī liáo xiào) – Long-term outcome: Hiệu quả lâu dài |
| 3156 | 主动活动训练 (zhǔ dòng huó dòng xùn liàn) – Active motion training: Tập chủ động |
| 3157 | 被动牵拉 (bèi dòng qiān lā) – Passive stretching: Kéo giãn thụ động |
| 3158 | 肌肉松弛 (jī ròu sōng chí) – Muscle relaxation: Thư giãn cơ |
| 3159 | 等长训练 (děng cháng xùn liàn) – Isometric training: Tập giữ cơ tĩnh |
| 3160 | 平衡训练 (píng héng xùn liàn) – Balance training: Tập thăng bằng |
| 3161 | 下楼梯训练 (xià lóu tī xùn liàn) – Stair descent training: Tập xuống cầu thang |
| 3162 | 轮椅过渡期 (lún yǐ guò dù qī) – Wheelchair transition phase: Giai đoạn dùng xe lăn |
| 3163 | 助行器使用 (zhù xíng qì shǐ yòng) – Walker use: Dùng khung tập đi |
| 3164 | 步态对称性 (bù tài duì chèn xìng) – Gait symmetry: Đối xứng dáng đi |
| 3165 | 下肢协调性 (xià zhī xié tiáo xìng) – Lower limb coordination: Sự phối hợp của chi dưới |
| 3166 | 骨改建 (gǔ gǎi jiàn) – Bone remodeling: Cải tạo xương |
| 3167 | 骨髓腔扩张 (gǔ suǐ qiāng kuò zhāng) – Medullary canal expansion: Mở rộng ống tủy |
| 3168 | 骨桥形成 (gǔ qiáo xíng chéng) – Bone bridge formation: Hình thành cầu xương |
| 3169 | 植骨术 (zhí gǔ shù) – Bone grafting: Ghép xương |
| 3170 | 自体骨移植 (zì tǐ gǔ yí zhí) – Autologous bone graft: Ghép xương tự thân |
| 3171 | 异体骨移植 (yì tǐ gǔ yí zhí) – Allogeneic bone graft: Ghép xương đồng loại |
| 3172 | 骨延迟愈合 (gǔ yán chí yù hé) – Delayed bone healing: Liền xương chậm |
| 3173 | 骨质增生 (gǔ zhì zēng shēng) – Hyperostosis: Tăng sinh xương |
| 3174 | 骨化不全 (gǔ huà bù quán) – Osteogenesis imperfecta: Bất toàn xương |
| 3175 | 骨栓塞 (gǔ shuān sè) – Fat embolism: Tắc mạch do mỡ từ xương |
| 3176 | 术后瘢痕 (shù hòu bān hén) – Postoperative scar: Sẹo sau phẫu thuật |
| 3177 | 持续牵引 (chí xù qiān yǐn) – Continuous distraction: Kéo dài liên tục |
| 3178 | 骨间隙监测 (gǔ jiān xì jiān cè) – Interosseous gap monitoring: Theo dõi khe xương |
| 3179 | 骨质量评估 (gǔ zhì liàng píng gū) – Bone quality assessment: Đánh giá chất lượng xương |
| 3180 | 骨愈合程度 (gǔ yù hé chéng dù) – Degree of bone healing: Mức độ liền xương |
| 3181 | 骨生成速度 (gǔ shēng chéng sù dù) – Bone formation rate: Tốc độ sinh xương |
| 3182 | 外固定器拆除 (wài gù dìng qì chāi chú) – Removal of external fixator: Tháo khung cố định ngoài |
| 3183 | 骨折再发 (gǔ zhé zài fā) – Re-fracture: Gãy lại xương |
| 3184 | 骨形态重建 (gǔ xíng tài chóng jiàn) – Bone contour reconstruction: Tái tạo hình thể xương |
| 3185 | 骨强度 (gǔ qiáng dù) – Bone strength: Độ chắc khỏe xương |
| 3186 | 骨力学稳定性 (gǔ lì xué wěn dìng xìng) – Biomechanical stability: Ổn định sinh cơ học |
| 3187 | 骨缺损修复 (gǔ quē sǔn xiū fù) – Bone defect repair: Sửa chữa tổn khuyết xương |
| 3188 | 运动功能障碍 (yùn dòng gōng néng zhàng ài) – Motor dysfunction: Rối loạn chức năng vận động |
| 3189 | 骨皮质连续性 (gǔ pí zhì lián xù xìng) – Cortical continuity: Tính liên tục của xương vỏ |
| 3190 | 骨再塑 (gǔ zài sù) – Bone resculpting: Tái tạo hình dáng xương |
| 3191 | 术后出血 (shù hòu chū xuè) – Postoperative bleeding: Chảy máu sau mổ |
| 3192 | 深静脉血栓 (shēn jìng mài xuè shuān) – Deep vein thrombosis: Huyết khối tĩnh mạch sâu |
| 3193 | 肌肉萎缩 (jī ròu wěi suō) – Muscle atrophy: Teo cơ |
| 3194 | 神经压迫 (shén jīng yā pò) – Nerve compression: Chèn ép thần kinh |
| 3195 | 骨折移位 (gǔ zhé yí wèi) – Fracture displacement: Di lệch xương gãy |
| 3196 | 骨不稳 (gǔ bù wěn) – Bone instability: Xương không ổn định |
| 3197 | 术后感染控制 (shù hòu gǎn rǎn kòng zhì) – Postoperative infection control: Kiểm soát nhiễm trùng sau mổ |
| 3198 | 抗生素治疗 (kàng shēng sù zhì liáo) – Antibiotic therapy: Điều trị kháng sinh |
| 3199 | 护理干预 (hù lǐ gān yù) – Nursing intervention: Can thiệp điều dưỡng |
| 3200 | 功能代偿 (gōng néng dài cháng) – Functional compensation: Bù trừ chức năng |
| 3201 | 骨量恢复 (gǔ liàng huī fù) – Bone mass recovery: Phục hồi khối lượng xương |
| 3202 | 神经功能监控 (shén jīng gōng néng jiān kòng) – Neurological monitoring: Theo dõi chức năng thần kinh |
| 3203 | 骨移位纠正 (gǔ yí wèi jiū zhèng) – Bone displacement correction: Điều chỉnh sai lệch xương |
| 3204 | 疼痛评估量表 (téng tòng píng gū liàng biǎo) – Pain assessment scale: Thang đo đánh giá đau |
| 3205 | 步态不稳 (bù tài bù wěn) – Unsteady gait: Dáng đi không ổn định |
| 3206 | 骨生长迟缓 (gǔ shēng zhǎng chí huǎn) – Delayed bone growth: Xương phát triển chậm |
| 3207 | 骨硬化区 (gǔ yìng huà qū) – Sclerotic zone: Vùng xương xơ cứng |
| 3208 | 骨折复位 (gǔ zhé fù wèi) – Fracture reduction: Nắn chỉnh xương gãy |
| 3209 | 术后跟踪系统 (shù hòu gēn zōng xì tǒng) – Postoperative tracking system: Hệ thống theo dõi sau mổ |
| 3210 | 骨重建失败 (gǔ chóng jiàn shī bài) – Bone reconstruction failure: Thất bại trong tái tạo xương |
| 3211 | 骨挤压变形 (gǔ jǐ yā biàn xíng) – Bone compression deformity: Biến dạng do nén |
| 3212 | 运动限制 (yùn dòng xiàn zhì) – Motion limitation: Hạn chế vận động |
| 3213 | 多学科协作 (duō xué kē xié zuò) – Multidisciplinary collaboration: Hợp tác liên chuyên khoa |
| 3214 | 功能重建 (gōng néng chóng jiàn) – Functional reconstruction: Tái tạo chức năng |
| 3215 | 术后康复路径 (shù hòu kāng fù lù jìng) – Postoperative rehabilitation pathway: Lộ trình phục hồi sau mổ |
| 3216 | 骨生长板 (gǔ shēng zhǎng bǎn) – Growth plate: Sụn tăng trưởng |
| 3217 | 骨龄评估 (gǔ líng píng gū) – Bone age assessment: Đánh giá tuổi xương |
| 3218 | 内分泌紊乱 (nèi fēn mì wěn luàn) – Endocrine disorder: Rối loạn nội tiết |
| 3219 | 成长激素 (chéng zhǎng jī sù) – Growth hormone: Hormone tăng trưởng |
| 3220 | 骨代谢异常 (gǔ dài xiè yì cháng) – Abnormal bone metabolism: Rối loạn chuyển hóa xương |
| 3221 | 钙摄入量 (gài shè rù liàng) – Calcium intake: Lượng canxi hấp thụ |
| 3222 | 维生素D缺乏 (wéi shēng sù D quē fá) – Vitamin D deficiency: Thiếu vitamin D |
| 3223 | 骨营养支持 (gǔ yíng yǎng zhī chí) – Bone nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng xương |
| 3224 | 高蛋白饮食 (gāo dàn bái yǐn shí) – High-protein diet: Chế độ ăn giàu đạm |
| 3225 | 营养评估 (yíng yǎng píng gū) – Nutritional evaluation: Đánh giá dinh dưỡng |
| 3226 | 骨折处置 (gǔ zhé chǔ zhì) – Fracture management: Xử lý gãy xương |
| 3227 | 术后支具佩戴 (shù hòu zhī jù pèi dài) – Postoperative brace usage: Đeo nẹp sau mổ |
| 3228 | 植入物移位 (zhí rù wù yí wèi) – Implant displacement: Dịch chuyển vật cấy ghép |
| 3229 | 钉道皮肤炎 (dīng dào pí fū yán) – Pin site dermatitis: Viêm da vùng đặt đinh |
| 3230 | 金属过敏 (jīn shǔ guò mǐn) – Metal allergy: Dị ứng kim loại |
| 3231 | 骨折不愈合 (gǔ zhé bù yù hé) – Non-healing fracture: Gãy xương không lành |
| 3232 | 骨内囊肿 (gǔ nèi náng zhǒng) – Intraosseous cyst: Nang trong xương |
| 3233 | 骨髓水肿 (gǔ suǐ shuǐ zhǒng) – Bone marrow edema: Phù tủy xương |
| 3234 | 放射学改变 (fàng shè xué gǎi biàn) – Radiological change: Thay đổi hình ảnh X-quang |
| 3235 | 术后软组织粘连 (shù hòu ruǎn zǔ zhī zhān lián) – Post-op soft tissue adhesion: Dính mô mềm sau mổ |
| 3236 | 步态训练仪 (bù tài xùn liàn yí) – Gait trainer: Thiết bị luyện dáng đi |
| 3237 | 肌电刺激 (jī diàn cì jī) – Neuromuscular electrical stimulation: Kích thích cơ điện |
| 3238 | 关节松动术 (guān jié sōng dòng shù) – Joint mobilization: Kỹ thuật nới lỏng khớp |
| 3239 | 功能性负重 (gōng néng xìng fù zhòng) – Functional weight-bearing: Tập chịu lực chức năng |
| 3240 | 运动评估系统 (yùn dòng píng gū xì tǒng) – Motion assessment system: Hệ thống đánh giá vận động |
| 3241 | 步态分析仪 (bù tài fēn xī yí) – Gait analysis system: Máy phân tích dáng đi |
| 3242 | 多轴活动恢复 (duō zhóu huó dòng huī fù) – Multi-axial mobility recovery: Phục hồi vận động đa trục |
| 3243 | 等速肌力训练 (děng sù jī lì xùn liàn) – Isokinetic strength training: Tập sức mạnh đẳng tốc |
| 3244 | 虚拟现实康复 (xū nǐ xiàn shí kāng fù) – Virtual reality rehabilitation: Phục hồi bằng thực tế ảo |
| 3245 | 骨延长机器人 (gǔ yán cháng jī qì rén) – Limb-lengthening robot: Robot kéo dài xương |
| 3246 | 心肺功能评估 (xīn fèi gōng néng píng gū) – Cardiopulmonary assessment: Đánh giá tim phổi |
| 3247 | 术中输血 (shù zhōng shū xuè) – Intraoperative transfusion: Truyền máu trong mổ |
| 3248 | 血栓预防 (xuè shuān yù fáng) – Thrombosis prevention: Phòng ngừa huyết khối |
| 3249 | 静脉曲张 (jìng mài qū zhāng) – Varicose veins: Giãn tĩnh mạch |
| 3250 | 神经传导检测 (shén jīng chuán dǎo jiǎn cè) – Nerve conduction study: Khảo sát dẫn truyền thần kinh |
| 3251 | 骨盆倾斜 (gǔ pén qīng xié) – Pelvic tilt: Lệch khung chậu |
| 3252 | 骨质均衡 (gǔ zhì jūn héng) – Bone balance: Cân bằng mật độ xương |
| 3253 | 骨连接器 (gǔ lián jiē qì) – Bone connector: Bộ nối xương |
| 3254 | 骨修复模板 (gǔ xiū fù mó bàn) – Bone repair template: Mô hình phục hồi xương |
| 3255 | 骨髓造血功能 (gǔ suǐ zào xuè gōng néng) – Hematopoietic function of marrow: Chức năng tạo máu của tủy |
| 3256 | 术前准备流程 (shù qián zhǔn bèi liú chéng) – Preoperative preparation protocol: Quy trình chuẩn bị trước mổ |
| 3257 | 麻醉风险评估 (má zuì fēng xiǎn píng gū) – Anesthesia risk assessment: Đánh giá nguy cơ gây mê |
| 3258 | 多次手术史 (duō cì shǒu shù shǐ) – History of multiple surgeries: Tiền sử phẫu thuật nhiều lần |
| 3259 | 医患沟通 (yī huàn gōu tōng) – Doctor-patient communication: Giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân |
| 3260 | 术后依从性 (shù hòu yī cóng xìng) – Postoperative compliance: Tuân thủ sau phẫu thuật |
| 3261 | 转诊管理 (zhuǎn zhěn guǎn lǐ) – Referral management: Quản lý chuyển tuyến |
| 3262 | 社区康复 (shè qū kāng fù) – Community rehabilitation: Phục hồi tại cộng đồng |
| 3263 | 远程随访 (yuǎn chéng suí fǎng) – Tele-follow-up: Theo dõi từ xa |
| 3264 | 多维功能评价 (duō wéi gōng néng píng jià) – Multidimensional functional assessment: Đánh giá chức năng đa chiều |
| 3265 | 个体化治疗方案 (gè tǐ huà zhì liáo fāng àn) – Personalized treatment plan: Kế hoạch điều trị cá nhân hóa |
| 3266 | 生物力学分析 (shēng wù lì xué fēn xī) – Biomechanical analysis: Phân tích cơ sinh học |
| 3267 | 功能性畸形 (gōng néng xìng jī xíng) – Functional deformity: Dị dạng chức năng |
| 3268 | 解剖性畸形 (jiě pōu xìng jī xíng) – Anatomical deformity: Dị dạng giải phẫu |
| 3269 | 骨畸形矫正 (gǔ jī xíng jiǎo zhèng) – Bone deformity correction: Chỉnh dị dạng xương |
| 3270 | 牵引骨折 (qiān yǐn gǔ zhé) – Distraction fracture: Gãy xương do kéo |
| 3271 | 矫形器 (jiǎo xíng qì) – Orthosis: Dụng cụ chỉnh hình |
| 3272 | 下肢旋转畸形 (xià zhī xuán zhuǎn jī xíng) – Rotational limb deformity: Biến dạng xoay chi dưới |
| 3273 | 术后复健日程 (shù hòu fù jiàn rì chéng) – Rehabilitation schedule: Lịch phục hồi sau mổ |
| 3274 | 步行训练进度 (bù xíng xùn liàn jìn dù) – Walking progress: Tiến độ tập đi |
| 3275 | 术后焦虑管理 (shù hòu jiāo lǜ guǎn lǐ) – Post-op anxiety management: Kiểm soát lo âu sau mổ |
| 3276 | 持续监测指标 (chí xù jiān cè zhǐ biāo) – Continuous monitoring indicators: Các chỉ số theo dõi liên tục |
| 3277 | 疼痛行为评估 (téng tòng xíng wéi píng gū) – Pain behavior assessment: Đánh giá hành vi đau |
| 3278 | 骨折评估量表 (gǔ zhé píng gū liàng biǎo) – Fracture evaluation scale: Thang đo đánh giá gãy xương |
| 3279 | 术后综合征 (shù hòu zōng hé zhēng) – Postoperative syndrome: Hội chứng hậu phẫu |
| 3280 | 疲劳性骨折 (pí láo xìng gǔ zhé) – Stress fracture: Gãy xương do căng thẳng |
| 3281 | 骨生物标志物 (gǔ shēng wù biāo zhì wù) – Bone biomarkers: Chỉ dấu sinh học xương |
| 3282 | 骨抗压性 (gǔ kàng yā xìng) – Bone compressive strength: Khả năng chịu nén của xương |
| 3283 | 骨疲劳寿命 (gǔ pí láo shòu mìng) – Bone fatigue life: Tuổi thọ chịu tải của xương |
| 3284 | 骨吸收 (gǔ xī shōu) – Bone resorption: Sự tiêu xương |
| 3285 | 骨小梁结构 (gǔ xiǎo liáng jié gòu) – Trabecular bone structure: Cấu trúc bè xương |
| 3286 | 骨固定失败 (gǔ gù dìng shī bài) – Fixation failure: Thất bại cố định xương |
| 3287 | 内固定系统 (nèi gù dìng xì tǒng) – Internal fixation system: Hệ thống cố định trong |
| 3288 | 生物相容性 (shēng wù xiāng róng xìng) – Biocompatibility: Tính tương thích sinh học |
| 3289 | 骨整合 (gǔ zhěng hé) – Osseointegration: Sự tích hợp xương |
| 3290 | 骨应力集中 (gǔ yìng lì jí zhōng) – Bone stress concentration: Tập trung ứng suất xương |
| 3291 | 个性化支架 (gè xìng huà zhī jià) – Customized scaffold: Giá đỡ cá nhân hóa |
| 3292 | 生物工程骨材 (shēng wù gōng chéng gǔ cái) – Bioengineered bone material: Vật liệu xương sinh học |
| 3293 | 增材制造骨板 (zēng cái zhì zào gǔ bǎn) – 3D-printed bone plate: Nẹp xương in 3D |
| 3294 | 骨组织工程 (gǔ zǔ zhī gōng chéng) – Bone tissue engineering: Kỹ thuật mô xương |
| 3295 | 微创骨延长术 (wēi chuāng gǔ yán cháng shù) – Minimally invasive lengthening: Phẫu thuật kéo dài xương xâm lấn tối thiểu |
| 3296 | 同步矫形 (tóng bù jiǎo xíng) – Simultaneous correction: Chỉnh hình đồng thời |
| 3297 | 异侧骨延长 (yì cè gǔ yán cháng) – Contralateral lengthening: Kéo dài xương đối bên |
| 3298 | 脊柱平衡 (jǐ zhù píng héng) – Spinal balance: Cân bằng cột sống |
| 3299 | 骨骼比例分析 (gǔ gé bǐ lì fēn xī) – Skeletal proportion analysis: Phân tích tỷ lệ xương |
| 3300 | 术后体像改变 (shù hòu tǐ xiàng gǎi biàn) – Body image change: Thay đổi hình thể sau mổ |
| 3301 | 长度过度纠正 (cháng dù guò dù jiū zhèng) – Overcorrection: Chỉnh quá mức |
| 3302 | 长度不足纠正 (cháng dù bù zú jiū zhèng) – Undercorrection: Chỉnh chưa đủ |
| 3303 | 骨延长耐受度 (gǔ yán cháng nài shòu dù) – Tolerance to lengthening: Ngưỡng chịu đựng khi kéo dài xương |
| 3304 | 骨断端对合 (gǔ duàn duān duì hé) – Bone end approximation: Tiếp hợp đầu xương |
| 3305 | 延长期控制 (yán cháng qī kòng zhì) – Distraction phase control: Kiểm soát giai đoạn kéo dài |
| 3306 | 康复路径优化 (kāng fù lù jìng yōu huà) – Rehabilitation pathway optimization: Tối ưu hóa lộ trình phục hồi |
| 3307 | 术后功能随访 (shù hòu gōng néng suí fǎng) – Functional follow-up: Theo dõi chức năng sau mổ |
| 3308 | 骨突起异常 (gǔ tū qǐ yì cháng) – Bone spur: Gai xương bất thường |
| 3309 | 软骨下骨结构 (ruǎn gǔ xià gǔ jié gòu) – Subchondral bone structure: Cấu trúc xương dưới sụn |
| 3310 | 骨结构应激 (gǔ jié gòu yìng jī) – Structural bone stress: Ứng suất cấu trúc xương |
| 3311 | 生物反馈训练 (shēng wù fǎn kuì xùn liàn) – Biofeedback training: Huấn luyện phản hồi sinh học |
| 3312 | 协同治疗计划 (xié tóng zhì liáo jì huà) – Coordinated treatment plan: Kế hoạch điều trị phối hợp |
| 3313 | 功能测评标准 (gōng néng cè píng biāo zhǔn) – Functional evaluation criteria: Tiêu chuẩn đánh giá chức năng |
| 3314 | 医学伦理评估 (yī xué lún lǐ píng gū) – Medical ethics assessment: Đánh giá đạo đức y khoa |
| 3315 | 患者生活质量 (huàn zhě shēng huó zhì liàng) – Patient quality of life: Chất lượng sống của bệnh nhân |
| 3316 | 骨折愈合过程 (gǔ zhé yù hé guò chéng) – Fracture healing process: Quá trình liền xương |
| 3317 | 骨生长调节因子 (gǔ shēng zhǎng tiáo jié yīn zǐ) – Bone growth regulators: Yếu tố điều hòa tăng trưởng xương |
| 3318 | 骨密度检测 (gǔ mì dù jiǎn cè) – Bone density testing: Kiểm tra mật độ xương |
| 3319 | 骨皮质厚度 (gǔ pí zhì hòu dù) – Cortical thickness: Độ dày vỏ xương |
| 3320 | 骨骼轴向偏移 (gǔ gé zhóu xiàng piān yí) – Axial deviation: Lệch trục xương |
| 3321 | 骨端对位异常 (gǔ duān duì wèi yì cháng) – Malposition of bone ends: Lệch vị trí đầu xương |
| 3322 | 骨缺损面积 (gǔ quē sǔn miàn jī) – Bone defect area: Diện tích thiếu xương |
| 3323 | 骨融合时间 (gǔ róng hé shí jiān) – Bone fusion time: Thời gian hợp nhất xương |
| 3324 | 骨端稳定性 (gǔ duān wěn dìng xìng) – Bone end stability: Độ ổn định đầu xương |
| 3325 | 骨力学指标 (gǔ lì xué zhǐ biāo) – Biomechanical parameters: Chỉ số cơ học xương |
| 3326 | 肌肉不平衡 (jī ròu bù píng héng) – Muscle imbalance: Mất cân bằng cơ |
| 3327 | 肌腱紧张度 (jī jiàn jǐn zhāng dù) – Tendon tension: Độ căng gân |
| 3328 | 关节活动范围受限 (guān jié huó dòng fàn wéi shòu xiàn) – Limited joint mobility: Giới hạn biên độ khớp |
| 3329 | 软组织挛缩 (ruǎn zǔ zhī luán suō) – Soft tissue contracture: Co rút mô mềm |
| 3330 | 肌力下降 (jī lì xià jiàng) – Muscle strength decline: Giảm sức cơ |
| 3331 | 肌肉协调障碍 (jī ròu xié tiáo zhàng ài) – Muscle coordination disorder: Rối loạn phối hợp cơ |
| 3332 | 腿长差评估 (tuǐ cháng chā píng gū) – Leg length discrepancy evaluation: Đánh giá lệch chiều dài chân |
| 3333 | 步态异常模式 (bù tài yì cháng mó shì) – Abnormal gait pattern: Dáng đi bất thường |
| 3334 | 下肢轴线偏移 (xià zhī zhóu xiàn piān yí) – Limb axis deviation: Lệch trục chi dưới |
| 3335 | 静态负重分布 (jìng tài fù zhòng fēn bù) – Static load distribution: Phân bố trọng lực tĩnh |
| 3336 | 周围神经损伤 (zhōu wéi shén jīng sǔn shāng) – Peripheral nerve injury: Tổn thương thần kinh ngoại biên |
| 3337 | 感觉异常 (gǎn jué yì cháng) – Sensory disturbance: Rối loạn cảm giác |
| 3338 | 运动神经受损 (yùn dòng shén jīng shòu sǔn) – Motor nerve impairment: Tổn thương thần kinh vận động |
| 3339 | 局部神经炎 (jú bù shén jīng yán) – Localized neuritis: Viêm dây thần kinh khu trú |
| 3340 | 神经传导速度减慢 (shén jīng chuán dǎo sù dù jiǎn màn) – Slowed nerve conduction: Giảm dẫn truyền thần kinh |
| 3341 | 神经功能恢复期 (shén jīng gōng néng huī fù qī) – Nerve recovery period: Giai đoạn hồi phục thần kinh |
| 3342 | 微循环障碍 (wēi xún huán zhàng ài) – Microcirculation disorder: Rối loạn vi tuần hoàn |
| 3343 | 静脉回流受阻 (jìng mài huí liú shòu zǔ) – Venous return obstruction: Tắc nghẽn hồi lưu tĩnh mạch |
| 3344 | 下肢水肿 (xià zhī shuǐ zhǒng) – Lower limb edema: Phù chi dưới |
| 3345 | 局部缺血 (jú bù quē xuè) – Local ischemia: Thiếu máu cục bộ |
| 3346 | 全身炎症反应 (quán shēn yán zhèng fǎn yìng) – Systemic inflammatory response: Phản ứng viêm toàn thân |
| 3347 | 术后低热 (shù hòu dī rè) – Postoperative low-grade fever: Sốt nhẹ sau mổ |
| 3348 | 创口分泌物 (chuāng kǒu fēn mì wù) – Wound exudate: Dịch tiết vết mổ |
| 3349 | 血常规监测 (xuè cháng guī jiān cè) – Complete blood count monitoring: Theo dõi huyết đồ |
| 3350 | 感染标志物 (gǎn rǎn biāo zhì wù) – Infection markers: Dấu hiệu nhiễm trùng |
| 3351 | 术后抗凝管理 (shù hòu kàng níng guǎn lǐ) – Post-op anticoagulation management: Quản lý chống đông sau mổ |
| 3352 | 高凝状态 (gāo níng zhuàng tài) – Hypercoagulable state: Trạng thái tăng đông |
| 3353 | 转归评估 (zhuǎn guī píng gū) – Prognostic evaluation: Đánh giá tiên lượng |
| 3354 | 远期生活质量 (yuǎn qī shēng huó zhì liàng) – Long-term quality of life: Chất lượng sống về lâu dài |
| 3355 | 日常功能独立性 (rì cháng gōng néng dú lì xìng) – Functional independence in daily life: Mức độ tự lập sinh hoạt |
| 3356 | 手术史文档化 (shǒu shù shǐ wén dàng huà) – Surgical history documentation: Lưu trữ hồ sơ phẫu thuật |
| 3357 | 随访数据整理 (suí fǎng shù jù zhěng lǐ) – Follow-up data compilation: Tổng hợp dữ liệu theo dõi |
| 3358 | 康复干预计划书 (kāng fù gān yù jì huà shū) – Rehabilitation intervention plan: Kế hoạch can thiệp phục hồi |
| 3359 | 个案管理档案 (gè àn guǎn lǐ dàng àn) – Case management record: Hồ sơ quản lý bệnh án |
| 3360 | 多维评估报告 (duō wéi píng gū bào gào) – Multidimensional evaluation report: Báo cáo đánh giá đa chiều |
| 3361 | 术后再评估机制 (shù hòu zài píng gū jī zhì) – Re-evaluation mechanism: Cơ chế tái đánh giá sau mổ |
| 3362 | 持续质量改进 (chí xù zhì liàng gǎi jìn) – Continuous quality improvement: Cải tiến chất lượng liên tục |
| 3363 | 患者教育手册 (huàn zhě jiào yù shǒu cè) – Patient education booklet: Sổ tay hướng dẫn bệnh nhân |
| 3364 | 术后护理标准 (shù hòu hù lǐ biāo zhǔn) – Post-op care standards: Tiêu chuẩn chăm sóc hậu phẫu |
| 3365 | 术后复诊建议 (shù hòu fù zhěn jiàn yì) – Post-op follow-up advice: Khuyến nghị tái khám sau mổ |
| 3366 | 金属植入物 (jīn shǔ zhí rù wù) – Metallic implant: Vật liệu cấy kim loại |
| 3367 | 医用钛合金 (yī yòng tài hé jīn) – Medical titanium alloy: Hợp kim titan y tế |
| 3368 | 生物陶瓷材料 (shēng wù táo cí cái liào) – Bioceramic material: Vật liệu gốm sinh học |
| 3369 | 可降解支架 (kě jiàng jiě zhī jià) – Biodegradable scaffold: Giá đỡ phân hủy sinh học |
| 3370 | 聚合物固定器 (jù hé wù gù dìng qì) – Polymer fixator: Cố định bằng vật liệu polymer |
| 3371 | 外固定支架 (wài gù dìng zhī jià) – External fixation frame: Khung cố định ngoài |
| 3372 | 骨折螺钉 (gǔ zhé luó dīng) – Fracture screw: Vít xương gãy |
| 3373 | 髓内钉固定 (suǐ nèi dīng gù dìng) – Intramedullary nailing: Cố định bằng đinh nội tủy |
| 3374 | 骨连接板 (gǔ lián jiē bǎn) – Bone plate: Thanh nối xương |
| 3375 | 多轴矫正器 (duō zhóu jiǎo zhèng qì) – Multi-axial corrector: Thiết bị chỉnh đa trục |
| 3376 | 骨折固定系统 (gǔ zhé gù dìng xì tǒng) – Fracture fixation system: Hệ thống cố định gãy xương |
| 3377 | 动态监测装置 (dòng tài jiān cè zhuāng zhì) – Dynamic monitoring device: Thiết bị theo dõi động |
| 3378 | 远程调控设备 (yuǎn chéng tiáo kòng shè bèi) – Remote control device: Thiết bị điều khiển từ xa |
| 3379 | 骨力学模拟器 (gǔ lì xué mó nǐ qì) – Bone biomechanics simulator: Mô phỏng cơ học xương |
| 3380 | 术中导航系统 (shù zhōng dǎo háng xì tǒng) – Intraoperative navigation system: Hệ thống định vị trong mổ |
| 3381 | 医疗图像融合 (yī liáo tú xiàng róng hé) – Medical image fusion: Kết hợp hình ảnh y tế |
| 3382 | CT重建技术 (CT chóng jiàn jì shù) – CT reconstruction: Tái tạo hình ảnh CT |
| 3383 | 术前三维建模 (shù qián sān wéi jiàn mó) – Pre-op 3D modeling: Mô hình 3D trước mổ |
| 3384 | 骨生长预测模型 (gǔ shēng zhǎng yù cè mó xíng) – Bone growth prediction model: Mô hình dự đoán tăng trưởng xương |
| 3385 | 虚拟仿真手术 (xū nǐ fǎng zhēn shǒu shù) – Virtual surgical simulation: Mô phỏng phẫu thuật ảo |
| 3386 | 术中实时成像 (shù zhōng shí shí chéng xiàng) – Real-time intraoperative imaging: Chụp ảnh trực tiếp trong mổ |
| 3387 | 医疗机器人协作 (yī liáo jī qì rén xié zuò) – Medical robot assistance: Robot hỗ trợ y tế |
| 3388 | 手术安全评估 (shǒu shù ān quán píng gū) – Surgical safety assessment: Đánh giá an toàn phẫu thuật |
| 3389 | 医疗差错管理 (yī liáo chā cuò guǎn lǐ) – Medical error management: Quản lý sai sót y tế |
| 3390 | 并发症早期识别 (bìng fā zhèng zǎo qī shí bié) – Early complication detection: Phát hiện sớm biến chứng |
| 3391 | 患者风险分级 (huàn zhě fēng xiǎn fēn jí) – Risk stratification: Phân loại nguy cơ bệnh nhân |
| 3392 | 安全操作流程 (ān quán cāo zuò liú chéng) – Safe operation protocol: Quy trình thao tác an toàn |
| 3393 | 医护沟通记录 (yī hù gōu tōng jì lù) – Doctor-nurse communication log: Nhật ký giao tiếp y tá – bác sĩ |
| 3394 | 手术培训课程 (shǒu shù péi xùn kè chéng) – Surgical training course: Khóa đào tạo phẫu thuật |
| 3395 | 多专业协同训练 (duō zhuān yè xié tóng xùn liàn) – Multidisciplinary simulation: Huấn luyện đa chuyên khoa |
| 3396 | 康复目标设定 (kāng fù mù biāo shè dìng) – Rehabilitation goal setting: Xác lập mục tiêu phục hồi |
| 3397 | 病人依从性评估 (bìng rén yī cóng xìng píng gū) – Patient compliance assessment: Đánh giá tuân thủ điều trị |
| 3398 | 功能恢复速度 (gōng néng huī fù sù dù) – Functional recovery rate: Tốc độ phục hồi chức năng |
| 3399 | 身体活动水平 (shēn tǐ huó dòng shuǐ píng) – Physical activity level: Mức độ vận động |
| 3400 | 骨结构变化监控 (gǔ jié gòu biàn huà jiān kòng) – Bone structure monitoring: Theo dõi thay đổi cấu trúc xương |
| 3401 | 术后生理适应 (shù hòu shēng lǐ shì yìng) – Post-op physiological adaptation: Thích nghi sinh lý sau mổ |
| 3402 | 长期负重能力 (cháng qī fù zhòng néng lì) – Long-term load capacity: Khả năng chịu tải lâu dài |
| 3403 | 康复锻炼指导 (kāng fù duàn liàn zhǐ dǎo) – Rehabilitation exercise guidance: Hướng dẫn bài tập phục hồi |
| 3404 | 个性化心理支持 (gè xìng huà xīn lǐ zhī chí) – Personalized psychological support: Hỗ trợ tâm lý cá nhân hóa |
| 3405 | 术后抑郁倾向 (shù hòu yì yù qīng xiàng) – Post-op depression tendency: Xu hướng trầm cảm sau mổ |
| 3406 | 医患信任关系 (yī huàn xìn rèn guān xì) – Doctor-patient trust: Mối quan hệ tin cậy bác sĩ – bệnh nhân |
| 3407 | 自我恢复能力评估 (zì wǒ huī fù néng lì píng gū) – Self-recovery ability: Đánh giá năng lực tự phục hồi |
| 3408 | 术后社会适应 (shù hòu shè huì shì yìng) – Post-op social reintegration: Hòa nhập xã hội sau mổ |
| 3409 | 家属参与度 (jiā shǔ cān yù dù) – Family involvement level: Mức độ tham gia của người thân |
| 3410 | 多模态干预 (duō mó tài gān yù) – Multimodal intervention: Can thiệp đa phương thức |
| 3411 | 康复依赖评分 (kāng fù yī lài píng fēn) – Rehabilitation dependency score: Điểm đánh giá mức độ phụ thuộc phục hồi |
| 3412 | 长期追踪机制 (cháng qī zhuī zōng jī zhì) – Long-term tracking mechanism: Cơ chế theo dõi dài hạn |
| 3413 | 健康教育介入 (jiàn kāng jiào yù jiè rù) – Health education intervention: Giáo dục sức khỏe can thiệp |
| 3414 | 科普资料发放 (kē pǔ zī liào fā fàng) – Distribution of educational material: Phát tài liệu phổ cập |
| 3415 | 术后回访计划 (shù hòu huí fǎng jì huà) – Post-op revisit plan: Kế hoạch tái khám sau mổ |
| 3416 | 再手术风险评估 (zài shǒu shù fēng xiǎn píng gū) – Reoperation risk assessment: Đánh giá nguy cơ phẫu thuật lại |
| 3417 | 骨再延长 (gǔ zài yán cháng) – Bone re-lengthening: Kéo dài xương lần hai |
| 3418 | 骨成形术 (gǔ chéng xíng shù) – Osteoplasty: Phẫu thuật tạo hình xương |
| 3419 | 骨切除术 (gǔ qiē chú shù) – Osteotomy: Phẫu thuật cắt xương |
| 3420 | 骨愈合刺激技术 (gǔ yù hé cì jī jì shù) – Bone healing stimulation techniques: Kích thích liền xương |
| 3421 | 骨诱导材料 (gǔ yòu dǎo cái liào) – Osteoinductive materials: Vật liệu cảm ứng xương |
| 3422 | 骨传导支架 (gǔ chuán dǎo zhī jià) – Osteoconductive scaffold: Giá đỡ dẫn xương |
| 3423 | 骨生长因子释放 (gǔ shēng zhǎng yīn zǐ shì fàng) – Growth factor release: Giải phóng yếu tố tăng trưởng xương |
| 3424 | 骨移植术 (gǔ yí zhí shù) – Bone grafting: Ghép xương |
| 3425 | 自体骨移植 (zì tǐ gǔ yí zhí) – Autogenous bone graft: Ghép xương tự thân |
| 3426 | 异体骨移植 (yì tǐ gǔ yí zhí) – Allogenic bone graft: Ghép xương đồng loại |
| 3427 | 骨修复术后并发症 (gǔ xiū fù shù hòu bìng fā zhèng) – Post-repair complications: Biến chứng sau tái tạo xương |
| 3428 | 骨延长失败 (gǔ yán cháng shī bài) – Limb lengthening failure: Thất bại kéo dài xương |
| 3429 | 骨皮质反应 (gǔ pí zhì fǎn yìng) – Cortical bone reaction: Phản ứng xương vỏ |
| 3430 | 骨延长限度 (gǔ yán cháng xiàn dù) – Lengthening limit: Giới hạn kéo dài xương |
| 3431 | 生物钟紊乱 (shēng wù zhōng wěn luàn) – Circadian rhythm disorder: Rối loạn nhịp sinh học |
| 3432 | 睡眠障碍 (shuì mián zhàng ài) – Sleep disturbance: Rối loạn giấc ngủ |
| 3433 | 焦虑评分量表 (jiāo lǜ píng fēn liàng biǎo) – Anxiety rating scale: Thang đo lo âu |
| 3434 | 抑郁状态监测 (yì yù zhuàng tài jiān cè) – Depression status monitoring: Theo dõi tình trạng trầm cảm |
| 3435 | 心理弹性评估 (xīn lǐ tán xìng píng gū) – Psychological resilience assessment: Đánh giá khả năng thích nghi tâm lý |
| 3436 | 应激反应处理 (yìng jī fǎn yìng chǔ lǐ) – Stress response management: Quản lý phản ứng căng thẳng |
| 3437 | 康复期心理干预 (kāng fù qī xīn lǐ gān yù) – Psychological rehab intervention: Can thiệp tâm lý giai đoạn phục hồi |
| 3438 | 群体康复课程 (qún tǐ kāng fù kè chéng) – Group rehabilitation session: Khóa phục hồi nhóm |
| 3439 | 居家康复指导 (jū jiā kāng fù zhǐ dǎo) – Home rehab guidance: Hướng dẫn phục hồi tại nhà |
| 3440 | 康复社交支持 (kāng fù shè jiāo zhī chí) – Social support in rehab: Hỗ trợ xã hội trong phục hồi |
| 3441 | 术后职业规划 (shù hòu zhí yè guī huà) – Post-op career planning: Hướng nghiệp sau mổ |
| 3442 | 功能重返社会评估 (gōng néng chóng fǎn shè huì píng gū) – Functional reintegration assessment: Đánh giá tái hòa nhập xã hội |
| 3443 | 远程康复系统 (yuǎn chéng kāng fù xì tǒng) – Tele-rehabilitation system: Hệ thống phục hồi từ xa |
| 3444 | 远程监控平台 (yuǎn chéng jiān kòng píng tái) – Remote monitoring platform: Nền tảng theo dõi từ xa |
| 3445 | 智能骨延长系统 (zhì néng gǔ yán cháng xì tǒng) – Smart limb lengthening system: Hệ thống kéo dài xương thông minh |
| 3446 | 数字康复平台 (shù zì kāng fù píng tái) – Digital rehab platform: Nền tảng phục hồi số |
| 3447 | 移动健康管理 (yí dòng jiàn kāng guǎn lǐ) – Mobile health management: Quản lý sức khỏe qua thiết bị di động |
| 3448 | AI辅助诊断 (AI fǔ zhù zhěn duàn) – AI-assisted diagnosis: Chẩn đoán hỗ trợ AI |
| 3449 | 病例数据云存储 (bìng lì shù jù yún cún chǔ) – Cloud case storage: Lưu trữ đám mây hồ sơ bệnh |
| 3450 | 智能康复反馈 (zhì néng kāng fù fǎn kuì) – Smart rehab feedback: Phản hồi phục hồi thông minh |
| 3451 | 实时患者反馈 (shí shí huàn zhě fǎn kuì) – Real-time patient feedback: Phản hồi bệnh nhân theo thời gian thực |
| 3452 | 个性化康复程序 (gè xìng huà kāng fù chéng xù) – Personalized rehab protocol: Quy trình phục hồi cá thể hóa |
| 3453 | 动态调整计划 (dòng tài tiáo zhěng jì huà) – Dynamic adjustment plan: Kế hoạch điều chỉnh linh hoạt |
| 3454 | 自动评估系统 (zì dòng píng gū xì tǒng) – Automated evaluation system: Hệ thống đánh giá tự động |
| 3455 | 智能骨密度监测 (zhì néng gǔ mì dù jiān cè) – Smart BMD monitoring: Theo dõi mật độ xương thông minh |
| 3456 | 健康干预提示 (jiàn kāng gān yù tí shì) – Health intervention alerts: Cảnh báo can thiệp sức khỏe |
| 3457 | 数据驱动决策 (shù jù qū dòng jué cè) – Data-driven decision: Quyết định dựa trên dữ liệu |
| 3458 | 手术结果评分系统 (shǒu shù jié guǒ píng fēn xì tǒng) – Surgical outcome scoring system: Hệ thống chấm điểm kết quả mổ |
| 3459 | 康复进展可视化 (kāng fù jìn zhǎn kě shì huà) – Rehab progress visualization: Trực quan hóa tiến độ phục hồi |
| 3460 | 多维度干预整合 (duō wéi dù gān yù zhěng hé) – Multidimensional intervention integration: Tích hợp can thiệp đa chiều |
| 3461 | 术后数据报告生成 (shù hòu shù jù bào gào shēng chéng) – Post-op data reporting: Tạo báo cáo dữ liệu hậu phẫu |
| 3462 | 医疗流程再设计 (yī liáo liú chéng zài shè jì) – Healthcare workflow redesign: Tái thiết kế quy trình y tế |
| 3463 | 术后随访APP (shù hòu suí fǎng APP) – Post-op follow-up app: Ứng dụng theo dõi sau mổ |
| 3464 | 康复指导机器人 (kāng fù zhǐ dǎo jī qì rén) – Rehab guide robot: Robot hướng dẫn phục hồi chức năng |
| 3465 | 功能恢复评定表 (gōng néng huī fù píng dìng biǎo) – Functional recovery scale: Bảng đánh giá hồi phục chức năng |
| 3466 | 术后满意度调查 (shù hòu mǎn yì dù diào chá) – Post-op satisfaction survey: Khảo sát mức độ hài lòng sau mổ |
| 3467 | 行走能力评分 (xíng zǒu néng lì píng fēn) – Gait ability scoring: Chấm điểm khả năng đi lại |
| 3468 | 动作模式分析 (dòng zuò mó shì fēn xī) – Movement pattern analysis: Phân tích kiểu vận động |
| 3469 | 姿势控制训练 (zī shì kòng zhì xùn liàn) – Posture control training: Huấn luyện kiểm soát tư thế |
| 3470 | 功能性电刺激 (gōng néng xìng diàn cì jī) – Functional electrical stimulation: Kích thích điện chức năng |
| 3471 | 关节牵引训练 (guān jié qiān yǐn xùn liàn) – Joint traction training: Tập kéo giãn khớp |
| 3472 | 运动耐力评估 (yùn dòng nài lì píng gū) – Exercise endurance assessment: Đánh giá sức bền vận động |
| 3473 | 肌肉功能再教育 (jī ròu gōng néng zài jiào yù) – Muscle re-education: Huấn luyện chức năng cơ |
| 3474 | 步态矫正装置 (bù tài jiǎo zhèng zhuāng zhì) – Gait correction device: Thiết bị chỉnh dáng đi |
| 3475 | 运动处方制定 (yùn dòng chǔ fāng zhì dìng) – Exercise prescription: Xây dựng đơn tập luyện |
| 3476 | 慢性疼痛管理 (màn xìng téng tòng guǎn lǐ) – Chronic pain management: Quản lý đau mạn tính |
| 3477 | 疼痛干预疗程 (téng tòng gān yù liáo chéng) – Pain intervention course: Liệu trình can thiệp giảm đau |
| 3478 | 药物镇痛方案 (yào wù zhèn tòng fāng àn) – Pharmacologic pain control plan: Kế hoạch dùng thuốc giảm đau |
| 3479 | 非药物镇痛手段 (fēi yào wù zhèn tòng shǒu duàn) – Non-pharmacologic analgesia: Giảm đau không dùng thuốc |
| 3480 | 疼痛感知测评 (téng tòng gǎn zhī cè píng) – Pain perception evaluation: Đánh giá cảm nhận đau |
| 3481 | 术后神经敏感 (shù hòu shén jīng mǐn gǎn) – Post-op neural sensitivity: Nhạy cảm thần kinh sau mổ |
| 3482 | 触觉恢复训练 (chù jué huī fù xùn liàn) – Tactile recovery training: Tập phục hồi xúc giác |
| 3483 | 组织粘连评估 (zǔ zhī zhān lián píng gū) – Tissue adhesion evaluation: Đánh giá dính mô |
| 3484 | 组织松解术 (zǔ zhī sōng jiě shù) – Adhesiolysis: Phẫu thuật tách dính mô |
| 3485 | 多部位矫形干预 (duō bù wèi jiǎo xíng gān yù) – Multi-site orthopedic intervention: Chỉnh hình nhiều vị trí |
| 3486 | 结构性不平衡校正 (jié gòu xìng bù píng héng jiào zhèng) – Structural imbalance correction: Sửa mất cân bằng cấu trúc |
| 3487 | 长度不等重建术 (cháng dù bù děng chóng jiàn shù) – Unequal limb reconstruction: Phẫu thuật tái tạo chiều dài lệch |
| 3488 | 骨重建失败应对 (gǔ chóng jiàn shī bài yìng duì) – Failed reconstruction response: Xử lý thất bại tái tạo xương |
| 3489 | 功能性残疾防治 (gōng néng xìng cán jí fáng zhì) – Functional disability prevention: Phòng và điều trị tàn tật chức năng |
| 3490 | 长期功能适应 (cháng qī gōng néng shì yìng) – Long-term functional adaptation: Thích nghi chức năng dài hạn |
| 3491 | 二次康复计划 (èr cì kāng fù jì huà) – Secondary rehab program: Chương trình phục hồi lần hai |
| 3492 | 患者自主训练系统 (huàn zhě zì zhǔ xùn liàn xì tǒng) – Patient self-training system: Hệ thống tập luyện tự chủ |
| 3493 | 个案追踪数据库 (gè àn zhuī zōng shù jù kù) – Case tracking database: Cơ sở dữ liệu theo dõi bệnh nhân |
| 3494 | 功能评分标准化 (gōng néng píng fēn biāo zhǔn huà) – Functional score standardization: Chuẩn hóa thang điểm chức năng |
| 3495 | 智能评估问卷系统 (zhì néng píng gū wèn juàn xì tǒng) – Smart questionnaire system: Hệ thống khảo sát thông minh |
| 3496 | 自我管理教育平台 (zì wǒ guǎn lǐ jiào yù píng tái) – Self-management education platform: Nền tảng giáo dục tự quản |
| 3497 | 健康行为干预模型 (jiàn kāng xíng wéi gān yù mó xíng) – Health behavior intervention model: Mô hình can thiệp hành vi sức khỏe |
| 3498 | 个性化风险预警系统 (gè xìng huà fēng xiǎn yù jǐng xì tǒng) – Personalized risk alert system: Hệ thống cảnh báo nguy cơ cá thể hóa |
| 3499 | 术后症状追踪工具 (shù hòu zhèng zhuàng zhuī zōng gōng jù) – Post-op symptom tracker: Công cụ theo dõi triệu chứng hậu phẫu |
| 3500 | 医疗决策支持系统 (yī liáo jué cè zhī chí xì tǒng) – Clinical decision support system (CDSS): Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng |
| 3501 | 康复依从性提醒 (kāng fù yī cóng xìng tí xǐng) – Rehab compliance reminders: Nhắc nhở tuân thủ phục hồi |
| 3502 | 功能回顾日志 (gōng néng huí gù rì zhì) – Functional diary: Nhật ký chức năng cá nhân |
| 3503 | 康复成效数据分析 (kāng fù chéng xiào shù jù fēn xī) – Rehab outcome data analysis: Phân tích dữ liệu hiệu quả phục hồi |
| 3504 | 个体疗效反馈机制 (gè tǐ liáo xiào fǎn kuì jī zhì) – Individual feedback mechanism: Cơ chế phản hồi hiệu quả trị liệu |
| 3505 | 康复评估云平台 (kāng fù píng gū yún píng tái) – Cloud rehab assessment platform: Nền tảng đánh giá phục hồi trên đám mây |
| 3506 | 临床试验随访系统 (lín chuáng shì yàn suí fǎng xì tǒng) – Clinical trial follow-up system: Hệ thống theo dõi thử nghiệm lâm sàng |
| 3507 | 数据共享与隐私保护 (shù jù gòng xiǎng yǔ yǐn sī bǎo hù) – Data sharing and privacy protection: Chia sẻ dữ liệu và bảo mật riêng tư |
| 3508 | 术后并发症预测算法 (shù hòu bìng fā zhèng yù cè suàn fǎ) – Complication prediction algorithm: Thuật toán dự đoán biến chứng hậu phẫu |
| 3509 | 康复效率提升方案 (kāng fù xiào lǜ tí shēng fāng àn) – Rehab efficiency enhancement plan: Kế hoạch nâng cao hiệu quả phục hồi |
| 3510 | 医患协同工作流程 (yī huàn xié tóng gōng zuò liú chéng) – Doctor-patient collaboration workflow: Quy trình hợp tác bác sĩ – bệnh nhân |
| 3511 | 术后满意度预测模型 (shù hòu mǎn yì dù yù cè mó xíng) – Satisfaction prediction model: Mô hình dự đoán hài lòng hậu phẫu |
| 3512 | 康复干预优化系统 (kāng fù gān yù yōu huà xì tǒng) – Intervention optimization system: Hệ thống tối ưu can thiệp |
| 3513 | 精准康复计划生成 (jīng zhǔn kāng fù jì huà shēng chéng) – Precision rehab program generation: Tạo kế hoạch phục hồi chính xác |
| 3514 | 个体康复成效评估模型 (gè tǐ kāng fù chéng xiào píng gū mó xíng) – Individual outcome assessment model: Mô hình đánh giá kết quả cá nhân |
| 3515 | 骨延长术后监护 (gǔ yán cháng shù hòu jiān hù) – Post-osteotomy surveillance: Giám sát sau phẫu thuật kéo dài xương |
| 3516 | 运动协调障碍 (yùn dòng xié tiáo zhàng ài) – Motor coordination disorder: Rối loạn phối hợp vận động |
| 3517 | 术后疲劳综合征 (shù hòu pí láo zōng hé zhēng) – Postoperative fatigue syndrome: Hội chứng mệt mỏi sau mổ |
| 3518 | 骨再建失败风险 (gǔ zài jiàn shī bài fēng xiǎn) – Bone reconstruction failure risk: Nguy cơ thất bại tái tạo xương |
| 3519 | 神经重建术 (shén jīng chóng jiàn shù) – Nerve reconstruction surgery: Phẫu thuật tái tạo thần kinh |
| 3520 | 骨密度变化监控 (gǔ mì dù biàn huà jiān kòng) – Bone density monitoring: Theo dõi thay đổi mật độ xương |
| 3521 | 远端骨生长迟缓 (yuǎn duān gǔ shēng zhǎng chí huǎn) – Distal growth delay: Sự chậm phát triển của xương xa |
| 3522 | 疼痛耐受训练 (téng tòng nài shòu xùn liàn) – Pain tolerance training: Huấn luyện chịu đựng cơn đau |
| 3523 | 神经敏感调节 (shén jīng mǐn gǎn tiáo jié) – Neural sensitivity regulation: Điều chỉnh độ nhạy cảm thần kinh |
| 3524 | 骨骼发育监测 (gǔ gé fā yù jiān cè) – Skeletal development monitoring: Giám sát phát triển xương |
| 3525 | 长骨生长异常 (cháng gǔ shēng zhǎng yì cháng) – Long bone growth abnormality: Dị thường phát triển xương dài |
| 3526 | 软组织紧张 (ruǎn zǔ zhī jǐn zhāng) – Soft tissue tension: Căng mô mềm |
| 3527 | 韧带松弛程度 (rèn dài sōng chí chéng dù) – Ligament laxity: Độ lỏng của dây chằng |
| 3528 | 骨骼结构重建 (gǔ gé jié gòu chóng jiàn) – Skeletal structural reconstruction: Tái tạo cấu trúc xương |
| 3529 | 骨长度预测模型 (gǔ cháng dù yù cè mó xíng) – Bone length prediction model: Mô hình dự đoán chiều dài xương |
| 3530 | 增强现实手术模拟 (zēng qiáng xiàn shí shǒu shù mó nǐ) – Augmented reality surgical simulation: Mô phỏng phẫu thuật thực tế tăng cường |
| 3531 | 临床路径优化 (lín chuáng lù jì yōu huà) – Clinical pathway optimization: Tối ưu hóa lộ trình điều trị |
| 3532 | 多学科团队评估 (duō xué kē tuán duì píng gū) – Multidisciplinary team assessment: Đánh giá nhóm đa chuyên khoa |
| 3533 | 患者依从性干预 (huàn zhě yī cóng xìng gān yù) – Patient adherence intervention: Can thiệp tuân thủ điều trị |
| 3534 | 移动健康监测终端 (yí dòng jiàn kāng jiān cè zhōng duān) – Mobile health monitoring terminal: Thiết bị đầu cuối theo dõi sức khỏe di động |
| 3535 | 骨折再定位 (gǔ zhé zài dìng wèi) – Fracture realignment: Tái định vị xương gãy |
| 3536 | 步态稳定性评估 (bù tài wěn dìng xìng píng gū) – Gait stability assessment: Đánh giá độ ổn định dáng đi |
| 3537 | 术后步态再训练 (shù hòu bù tài zài xùn liàn) – Gait retraining after surgery: Tập lại dáng đi sau mổ |
| 3538 | 矫形支具设计 (jiǎo xíng zhī jù shè jì) – Orthotic design: Thiết kế dụng cụ chỉnh hình |
| 3539 | 个性化步态分析 (gè xìng huà bù tài fēn xī) – Personalized gait analysis: Phân tích dáng đi cá nhân hóa |
| 3540 | 骨整合生物学 (gǔ zhěng hé shēng wù xué) – Osteointegration biology: Sinh học tích hợp xương |
| 3541 | 骨愈合评分系统 (gǔ yù hé píng fēn xì tǒng) – Bone healing scoring system: Hệ thống chấm điểm liền xương |
| 3542 | 骨缺损填充材料 (gǔ quē sǔn tián chōng cái liào) – Bone defect filler material: Vật liệu lấp khuyết xương |
| 3543 | 骨内血流监测 (gǔ nèi xuè liú jiān cè) – Intraosseous blood flow monitoring: Theo dõi tuần hoàn trong xương |
| 3544 | 自适应支撑系统 (zì shì yìng zhī chēng xì tǒng) – Adaptive support system: Hệ thống hỗ trợ thích nghi |
| 3545 | 智能支具反馈 (zhì néng zhī jù fǎn kuì) – Smart orthotic feedback: Phản hồi từ thiết bị chỉnh hình thông minh |
| 3546 | 骨延长术后长期管理 (gǔ yán cháng shù hòu cháng qī guǎn lǐ) – Long-term post-osteotomy management: Quản lý dài hạn sau phẫu thuật kéo dài xương |
| 3547 | 术后生物力学适应 (shù hòu shēng wù lì xué shì yìng) – Post-op biomechanical adaptation: Thích nghi sinh cơ học sau mổ |
| 3548 | 重力负荷训练 (zhòng lì fù hè xùn liàn) – Gravity loading training: Tập chịu trọng lực |
| 3549 | 术后平衡协调训练 (shù hòu píng héng xié tiáo xùn liàn) – Balance and coordination training: Tập thăng bằng và phối hợp |
| 3550 | 骨疲劳损伤预警 (gǔ pí láo sǔn shāng yù jǐng) – Bone fatigue injury warning: Cảnh báo tổn thương do mỏi xương |
| 3551 | 个体差异参数模型 (gè tǐ chà yì cān shù mó xíng) – Individual variability model: Mô hình thông số cá nhân |
| 3552 | 远程术后评估机制 (yuǎn chéng shù hòu píng gū jī zhì) – Remote post-op evaluation mechanism: Cơ chế đánh giá hậu phẫu từ xa |
| 3553 | 跨区域术后支持系统 (kuà qū yù shù hòu zhī chí xì tǒng) – Cross-regional post-op support: Hệ thống hỗ trợ hậu phẫu liên vùng |
| 3554 | 功能恢复长期追踪 (gōng néng huī fù cháng qī zhuī zōng) – Long-term functional follow-up: Theo dõi chức năng dài hạn |
| 3555 | 医疗大数据建模 (yī liáo dà shù jù jiàn mó) – Medical big data modeling: Mô hình hóa dữ liệu y tế lớn |
| 3556 | 骨延长个案知识图谱 (gǔ yán cháng gè àn zhī shì tú pǔ) – Case knowledge graph: Đồ thị tri thức bệnh án kéo dài xương |
| 3557 | 多中心临床对照研究 (duō zhōng xīn lín chuáng duì zhào yán jiū) – Multicenter clinical trial: Nghiên cứu đối chứng nhiều trung tâm |
| 3558 | 个性化康复导航系统 (gè xìng huà kāng fù dǎo háng xì tǒng) – Personalized rehab navigation system: Hệ thống dẫn đường phục hồi cá nhân hóa |
| 3559 | 智能骨恢复建议系统 (zhì néng gǔ huī fù jiàn yì xì tǒng) – Intelligent bone recovery advice system: Hệ thống tư vấn phục hồi xương thông minh |
| 3560 | 自主学习功能训练 (zì zhǔ xué xí gōng néng xùn liàn) – Self-learning function training: Tập chức năng kiểu tự học |
| 3561 | 康复多模态识别系统 (kāng fù duō mó tài shí bié xì tǒng) – Multimodal rehab recognition system: Hệ thống nhận diện phục hồi đa mô thức |
| 3562 | 远程语音康复指导 (yuǎn chéng yǔ yīn kāng fù zhǐ dǎo) – Remote voice rehab guidance: Hướng dẫn phục hồi bằng giọng nói từ xa |
| 3563 | 术后生活质量评估 (shù hòu shēng huó zhì liàng píng gū) – Post-op quality of life assessment: Đánh giá chất lượng sống sau mổ |
| 3564 | 肌电信号监测 (jī diàn xìn hào jiān cè) – Electromyography monitoring: Theo dõi tín hiệu điện cơ |
| 3565 | 神经传导速度测定 (shén jīng chuán dǎo sù dù cè dìng) – Nerve conduction velocity test: Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh |
| 3566 | 术后神经退变风险 (shù hòu shén jīng tuì biàn fēng xiǎn) – Neural degeneration risk post-surgery: Nguy cơ thoái hóa thần kinh sau mổ |
| 3567 | 感觉障碍评估 (gǎn jué zhàng ài píng gū) – Sensory impairment assessment: Đánh giá rối loạn cảm giác |
| 3568 | 运动诱发电位 (yùn dòng yòu fā diàn wèi) – Motor evoked potentials: Điện thế cảm ứng vận động |
| 3569 | 神经调控系统 (shén jīng tiáo kòng xì tǒng) – Neural modulation system: Hệ thống điều chỉnh thần kinh |
| 3570 | 矫正手术策略 (jiǎo zhèng shǒu shù cè lüè) – Corrective surgery strategy: Chiến lược chỉnh sửa phẫu thuật |
| 3571 | 临床疗效评比 (lín chuáng liáo xiào píng bǐ) – Clinical efficacy comparison: So sánh hiệu quả điều trị lâm sàng |
| 3572 | 骨生物力学建模 (gǔ shēng wù lì xué jiàn mó) – Bone biomechanics modeling: Mô hình hóa cơ học sinh học xương |
| 3573 | 骨应力分布分析 (gǔ yìng lì fēn bù fēn xī) – Bone stress distribution analysis: Phân tích phân bố lực lên xương |
| 3574 | 外固定力学参数 (wài gù dìng lì xué cān shù) – External fixation mechanical parameters: Thông số cơ học của cố định ngoài |
| 3575 | 手术器械稳定性分析 (shǒu shù qì xiè wěn dìng xìng fēn xī) – Instrument stability analysis: Phân tích độ ổn định dụng cụ mổ |
| 3576 | 生物力学干预手段 (shēng wù lì xué gān yù shǒu duàn) – Biomechanical intervention methods: Các phương pháp can thiệp cơ học sinh học |
| 3577 | 骨改建动力学 (gǔ gǎi jiàn dòng lì xué) – Bone remodeling dynamics: Động lực học tái cấu trúc xương |
| 3578 | 微创延长手术方案 (wēi chuāng yán cháng shǒu shù fāng àn) – Minimally invasive lengthening plan: Kế hoạch kéo dài ít xâm lấn |
| 3579 | 动力平台步态训练 (dòng lì píng tái bù tài xùn liàn) – Force plate gait training: Tập đi trên nền tảng lực kế |
| 3580 | 可穿戴康复设备 (kě chuān dài kāng fù shè bèi) – Wearable rehab device: Thiết bị phục hồi đeo được |
| 3581 | 运动生理参数监控 (yùn dòng shēng lǐ cān shù jiān kòng) – Exercise physiology monitoring: Theo dõi chỉ số sinh lý khi tập luyện |
| 3582 | 康复强度个体调节 (kāng fù qiáng dù gè tǐ tiáo jié) – Personalized rehab intensity: Điều chỉnh cường độ phục hồi theo cá nhân |
| 3583 | 术后功能评估标准 (shù hòu gōng néng píng gū biāo zhǔn) – Post-op function evaluation criteria: Tiêu chuẩn đánh giá chức năng hậu phẫu |
| 3584 | 骨关节运动链分析 (gǔ guān jié yùn dòng liàn fēn xī) – Kinematic chain analysis: Phân tích chuỗi vận động khớp – xương |
| 3585 | 患者治疗路径追踪 (huàn zhě zhì liáo lù jì zhuī zōng) – Patient treatment path tracking: Theo dõi lộ trình điều trị của bệnh nhân |
| 3586 | 功能训练进度计划 (gōng néng xùn liàn jìn dù jì huà) – Functional training progress plan: Kế hoạch tiến độ huấn luyện chức năng |
| 3587 | 术后肌群重建 (shù hòu jī qún chóng jiàn) – Post-op muscle group reconstruction: Tái tạo nhóm cơ sau mổ |
| 3588 | 术后代谢调整机制 (shù hòu dài xiè tiáo zhěng jī zhì) – Postoperative metabolic regulation: Cơ chế điều chỉnh chuyển hóa sau mổ |
| 3589 | 骨组织再生速率 (gǔ zǔ zhī zài shēng sù lǜ) – Bone regeneration rate: Tốc độ tái tạo mô xương |
| 3590 | 生物修复材料创新 (shēng wù xiū fù cái liào chuàng xīn) – Innovation in biomaterials: Đổi mới vật liệu sinh học sửa chữa |
| 3591 | 干细胞辅助治疗 (gàn xì bāo fǔ zhù zhì liáo) – Stem cell-assisted therapy: Liệu pháp hỗ trợ bằng tế bào gốc |
| 3592 | 多系统协同康复 (duō xì tǒng xié tóng kāng fù) – Multi-system rehab synergy: Phục hồi đồng bộ nhiều hệ |
| 3593 | 骨代谢调节因子 (gǔ dài xiè tiáo jié yīn zǐ) – Bone metabolism regulators: Yếu tố điều hòa chuyển hóa xương |
| 3594 | 骨髓活性监测 (gǔ suǐ huó xìng jiān cè) – Bone marrow activity monitoring: Theo dõi hoạt tính tủy xương |
| 3595 | 骨力学建模系统 (gǔ lì xué jiàn mó xì tǒng) – Osteomechanics modeling system: Hệ thống mô hình hóa lực xương |
| 3596 | 远程术前评估系统 (yuǎn chéng shù qián píng gū xì tǒng) – Remote pre-op evaluation system: Hệ thống đánh giá tiền phẫu từ xa |
| 3597 | 术后健康行为激励 (shù hòu jiàn kāng xíng wéi jī lì) – Health behavior reinforcement: Tăng cường hành vi sức khỏe hậu phẫu |
| 3598 | 术后个性化预测模型 (shù hòu gè xìng huà yù cè mó xíng) – Personalized outcome prediction model: Mô hình dự đoán kết quả cá nhân |
| 3599 | 人工智能康复辅助 (rén gōng zhì néng kāng fù fǔ zhù) – AI-assisted rehab: Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phục hồi |
| 3600 | 术后反应时间检测 (shù hòu fǎn yìng shí jiān jiǎn cè) – Post-op reaction time test: Đo thời gian phản xạ sau phẫu thuật |
| 3601 | 骨愈合时间建模 (gǔ yù hé shí jiān jiàn mó) – Bone healing time modeling: Mô hình hóa thời gian liền xương |
| 3602 | 生理补偿机制研究 (shēng lǐ bǔ cháng jī zhì yán jiū) – Physiological compensation mechanism: Nghiên cứu cơ chế bù trừ sinh lý |
| 3603 | 康复行为学干预 (kāng fù xíng wéi xué gān yù) – Behavioral rehab intervention: Can thiệp phục hồi theo hành vi |
| 3604 | 术后自主运动表现 (shù hòu zì zhǔ yùn dòng biǎo xiàn) – Autonomous motor performance: Hiệu suất vận động tự chủ sau mổ |
| 3605 | 康复目标达成率 (kāng fù mù biāo dá chéng lǜ) – Rehab goal attainment rate: Tỷ lệ đạt mục tiêu phục hồi |
| 3606 | 患者反馈驱动优化 (huàn zhě fǎn kuì qū dòng yōu huà) – Feedback-driven optimization: Tối ưu hóa dựa trên phản hồi bệnh nhân |
| 3607 | 多维风险预判系统 (duō wéi fēng xiǎn yù pàn xì tǒng) – Multidimensional risk prediction: Hệ thống tiên lượng nguy cơ đa chiều |
| 3608 | 术中导航精准调整 (shù zhōng dǎo háng jīng zhǔn tiáo zhěng) – Intraoperative navigation adjustment: Điều chỉnh chính xác trong mổ |
| 3609 | 神经传导重建评估 (shén jīng chuán dǎo chóng jiàn píng gū) – Nerve conduction restoration assessment: Đánh giá phục hồi dẫn truyền thần kinh |
| 3610 | 术后交感神经反应 (shù hòu jiāo gǎn shén jīng fǎn yìng) – Post-op sympathetic response: Phản ứng thần kinh giao cảm sau mổ |
| 3611 | 运动潜能评估体系 (yùn dòng qián néng píng gū tǐ xì) – Motor potential assessment system: Hệ thống đánh giá tiềm năng vận động |
| 3612 | 生物标志物监测 (shēng wù biāo zhì wù jiān cè) – Biomarker monitoring: Theo dõi chất chỉ điểm sinh học |
| 3613 | 术后结构与功能整合 (shù hòu jié gòu yǔ gōng néng zhěng hé) – Structural-functional integration post-op: Tích hợp cấu trúc và chức năng sau phẫu thuật |
| 3614 | 骨愈合延迟 (gǔ yù hé yán chí) – Delayed bone healing: Liền xương chậm |
| 3615 | 骨移位风险 (gǔ yí wèi fēng xiǎn) – Risk of bone displacement: Nguy cơ di lệch xương |
| 3616 | 术后感染复发 (shù hòu gǎn rǎn fù fā) – Postoperative infection recurrence: Tái phát nhiễm trùng sau mổ |
| 3617 | 植入物排异反应 (zhí rù wù pái yì fǎn yìng) – Implant rejection reaction: Phản ứng đào thải vật cấy |
| 3618 | 术后炎性反应 (shù hòu yán xìng fǎn yìng) – Post-op inflammatory response: Phản ứng viêm sau mổ |
| 3619 | 术后体重控制 (shù hòu tǐ zhòng kòng zhì) – Post-op weight control: Kiểm soát cân nặng hậu phẫu |
| 3620 | 术后睡眠障碍 (shù hòu shuì mián zhàng ài) – Sleep disorder post-surgery: Rối loạn giấc ngủ sau mổ |
| 3621 | 肠胃功能恢复 (cháng wèi gōng néng huī fù) – Gastrointestinal recovery: Phục hồi chức năng tiêu hóa |
| 3622 | 营养干预计划 (yíng yǎng gān yù jì huà) – Nutritional intervention plan: Kế hoạch can thiệp dinh dưỡng |
| 3623 | 术后微循环管理 (shù hòu wēi xún huán guǎn lǐ) – Microcirculation management: Quản lý vi tuần hoàn hậu phẫu |
| 3624 | 骨缺血评估 (gǔ quē xuè píng gū) – Bone ischemia evaluation: Đánh giá thiếu máu cục bộ xương |
| 3625 | 骨质重塑机制 (gǔ zhì chóng sù jī zhì) – Bone remodeling mechanism: Cơ chế tái cấu trúc xương |
| 3626 | 骨桥接延迟 (gǔ qiáo jiē yán chí) – Delayed bone bridging: Trì hoãn nối liền xương |
| 3627 | 骨细胞活性分析 (gǔ xì bāo huó xìng fēn xī) – Osteocyte activity analysis: Phân tích hoạt tính tế bào xương |
| 3628 | 骨内炎症因子监测 (gǔ nèi yán zhèng yīn zǐ jiān cè) – Intraosseous cytokine monitoring: Theo dõi yếu tố viêm trong xương |
| 3629 | 骨内压变化 (gǔ nèi yā biàn huà) – Intraosseous pressure variation: Biến đổi áp lực trong xương |
| 3630 | 肌肉萎缩干预 (jī ròu wěi suō gān yù) – Muscle atrophy intervention: Can thiệp teo cơ |
| 3631 | 术后肌张力评估 (shù hòu jī zhāng lì píng gū) – Muscle tone evaluation post-op: Đánh giá trương lực cơ sau mổ |
| 3632 | 肌群失衡校正 (jī qún shī héng jiào zhèng) – Muscle imbalance correction: Chỉnh lệch nhóm cơ |
| 3633 | 术后神经重塑 (shù hòu shén jīng chóng sù) – Neural reorganization post-op: Tái cấu trúc thần kinh sau mổ |
| 3634 | 神经肌肉反馈训练 (shén jīng jī ròu fǎn kuì xùn liàn) – Neuromuscular feedback training: Tập phản hồi thần kinh – cơ |
| 3635 | 术后平衡调节障碍 (shù hòu píng héng tiáo jié zhàng ài) – Postural dysregulation: Rối loạn điều hòa thăng bằng hậu phẫu |
| 3636 | 步态代偿机制 (bù tài dài cháng jī zhì) – Gait compensation mechanism: Cơ chế đi bù trừ |
| 3637 | 术后步态异常分析 (shù hòu bù tài yì cháng fēn xī) – Abnormal gait analysis post-op: Phân tích dáng đi bất thường sau mổ |
| 3638 | 步行步幅调整 (bù xíng bù fú tiáo zhěng) – Stride adjustment: Điều chỉnh bước đi |
| 3639 | 术后步频优化 (shù hòu bù pín yōu huà) – Gait cadence optimization: Tối ưu tần số bước |
| 3640 | 术后身体图式重建 (shù hòu shēn tǐ tú shì chóng jiàn) – Body schema reconstruction: Tái lập hình ảnh cơ thể |
| 3641 | 延迟神经适应 (yán chí shén jīng shì yìng) – Delayed neural adaptation: Sự thích nghi thần kinh chậm |
| 3642 | 人体对称性恢复 (rén tǐ duì chèn xìng huī fù) – Body symmetry restoration: Khôi phục cân bằng hai bên cơ thể |
| 3643 | 姿势感知训练 (zī shì gǎn zhī xùn liàn) – Posture perception training: Tập cảm nhận tư thế |
| 3644 | 自主动作控制障碍 (zì zhǔ dòng zuò kòng zhì zhàng ài) – Voluntary movement disorder: Rối loạn vận động tự chủ |
| 3645 | 心理复原力训练 (xīn lǐ fù yuán lì xùn liàn) – Psychological resilience training: Tập phục hồi tinh thần |
| 3646 | 康复焦虑管理 (kāng fù jiāo lǜ guǎn lǐ) – Rehab anxiety management: Quản lý lo âu trong phục hồi |
| 3647 | 慢性疼痛心理干预 (màn xìng téng tòng xīn lǐ gān yù) – Chronic pain psychological intervention: Can thiệp tâm lý trong đau mạn tính |
| 3648 | 长期依赖防控方案 (cháng qī yī lài fáng kòng fāng àn) – Long-term dependency prevention: Kế hoạch ngăn lệ thuộc lâu dài |
| 3649 | 自我效能感评估 (zì wǒ xiào néng gǎn píng gū) – Self-efficacy assessment: Đánh giá cảm nhận về khả năng bản thân |
| 3650 | 功能目标个性设置 (gōng néng mù biāo gè xìng shè zhì) – Personalized functional goal setting: Thiết lập mục tiêu chức năng theo cá nhân |
| 3651 | 生活方式整合计划 (shēng huó fāng shì zhěng hé jì huà) – Lifestyle integration plan: Kế hoạch lối sống tích hợp |
| 3652 | 行为变化阶段模型 (xíng wéi biàn huà jiē duàn mó xíng) – Stages of change model: Mô hình giai đoạn thay đổi hành vi |
| 3653 | 术后康复追踪App (shù hòu kāng fù zhuī zōng App) – Post-op rehab tracking app: Ứng dụng theo dõi phục hồi sau mổ |
| 3654 | 人工智能步态修复算法 (rén gōng zhì néng bù tài xiū fù suàn fǎ) – AI gait restoration algorithm: Thuật toán AI phục hồi dáng đi |
| 3655 | 远程可穿戴评估系统 (yuǎn chéng kě chuān dài píng gū xì tǒng) – Remote wearable assessment system: Hệ thống đánh giá đeo từ xa |
| 3656 | 术后康复区块链记录 (shù hòu kāng fù qū kuài liàn jì lù) – Blockchain-based rehab records: Ghi chép phục hồi qua blockchain |
| 3657 | 多模态患者感知系统 (duō mó tài huàn zhě gǎn zhī xì tǒng) – Multimodal patient perception system: Hệ thống nhận cảm đa phương thức |
| 3658 | 运动神经重建跟踪 (yùn dòng shén jīng chóng jiàn gēn zōng) – Motor nerve reconstruction tracking: Theo dõi tái tạo thần kinh vận động |
| 3659 | 骨结构建模云平台 (gǔ jié gòu jiàn mó yún píng tái) – Cloud-based bone modeling platform: Nền tảng mô hình hóa xương trên đám mây |
| 3660 | 可调节智能支架系统 (kě tiáo jié zhì néng zhī jià xì tǒng) – Adjustable smart brace system: Hệ thống khung chỉnh hình thông minh |
| 3661 | 术后患者知识图谱 (shù hòu huàn zhě zhī shì tú pǔ) – Post-op patient knowledge graph: Đồ thị tri thức bệnh nhân hậu phẫu |
| 3662 | 精准康复临床决策支持 (jīng zhǔn kāng fù lín chuáng jué cè zhī chí) – Precision rehab clinical decision support: Hệ thống hỗ trợ quyết định phục hồi chính xác |
| 3663 | 感觉恢复路径 (gǎn jué huī fù lù jìng) – Sensory recovery pathway: Lộ trình phục hồi cảm giác |
| 3664 | 骨疲劳累积风险 (gǔ pí láo lěi jī fēng xiǎn) – Bone fatigue accumulation risk: Nguy cơ tích lũy mỏi xương |
| 3665 | 骨转换率监测 (gǔ zhuǎn huàn lǜ jiān cè) – Bone turnover monitoring: Theo dõi tốc độ chuyển hóa xương |
| 3666 | 骨吸收异常 (gǔ xī shōu yì cháng) – Abnormal bone resorption: Tiêu xương bất thường |
| 3667 | 骨组织再生刺激 (gǔ zǔ zhī zài shēng cì jī) – Bone regeneration stimulation: Kích thích tái sinh mô xương |
| 3668 | 神经激活模式 (shén jīng jī huó mó shì) – Neural activation pattern: Mô hình kích hoạt thần kinh |
| 3669 | 中枢运动控制调节 (zhōng shū yùn dòng kòng zhì tiáo jié) – Central motor control regulation: Điều tiết điều khiển vận động trung ương |
| 3670 | 术后运动障碍谱系 (shù hòu yùn dòng zhàng ài pǔ xì) – Post-op motor disorder spectrum: Phổ rối loạn vận động hậu phẫu |
| 3671 | 神经路径再构建 (shén jīng lù jìng zài gòu jiàn) – Neural pathway reconstruction: Tái lập đường dẫn thần kinh |
| 3672 | 交叉神经代偿机制 (jiāo chā shén jīng dài cháng jī zhì) – Cross-nerve compensation: Cơ chế bù trừ thần kinh chéo |
| 3673 | 神经重塑可塑性 (shén jīng chóng sù kě sù xìng) – Neuroplasticity: Khả năng tái tổ chức thần kinh |
| 3674 | 术后步态动力学分析 (shù hòu bù tài dòng lì xué fēn xī) – Post-op gait kinetics analysis: Phân tích động học dáng đi hậu mổ |
| 3675 | 肌肉反应时间测定 (jī ròu fǎn yìng shí jiān cè dìng) – Muscle reaction time test: Kiểm tra thời gian phản ứng của cơ |
| 3676 | 电刺激神经重建 (diàn cì jī shén jīng chóng jiàn) – Neuroelectrical stimulation reconstruction: Tái tạo thần kinh bằng kích thích điện |
| 3677 | 外骨骼康复训练 (wài gǔ gé kāng fù xùn liàn) – Exoskeleton rehab training: Tập phục hồi bằng khung xương ngoài |
| 3678 | 动作捕捉分析系统 (dòng zuò bǔ zhuō fēn xī xì tǒng) – Motion capture system: Hệ thống ghi nhận chuyển động |
| 3679 | 肌肉群协同控制 (jī ròu qún xié tóng kòng zhì) – Muscle synergy control: Điều khiển phối hợp nhóm cơ |
| 3680 | 个体动态负重训练 (gè tǐ dòng tài fù zhòng xùn liàn) – Dynamic weight-bearing training: Tập mang tải động theo cá nhân |
| 3681 | 术后虚拟现实康复 (shù hòu xū nǐ xiàn shí kāng fù) – Post-op VR rehab: Phục hồi bằng thực tế ảo sau phẫu thuật |
| 3682 | 术后动作模板构建 (shù hòu dòng zuò mó bàn gòu jiàn) – Motion pattern modeling: Xây dựng mẫu chuyển động hậu phẫu |
| 3683 | 感知运动一体化训练 (gǎn zhī yùn dòng yī tǐ huà xùn liàn) – Sensorimotor integration training: Tập tích hợp cảm giác – vận động |
| 3684 | 肌电反馈辅助训练 (jī diàn fǎn kuì fǔ zhù xùn liàn) – EMG biofeedback training: Tập phản hồi điện cơ |
| 3685 | 术后认知运动恢复 (shù hòu rèn zhī yùn dòng huī fù) – Cognitive-motor recovery: Phục hồi kết hợp nhận thức – vận động |
| 3686 | 情绪调节对康复影响 (qíng xù tiáo jié duì kāng fù yǐng xiǎng) – Emotional regulation in rehab: Điều tiết cảm xúc ảnh hưởng phục hồi |
| 3687 | 脑-肌连接训练 (nǎo-jī lián jiē xùn liàn) – Brain-muscle connectivity training: Tập nối kết não – cơ |
| 3688 | 术后双侧功能差异 (shù hòu shuāng cè gōng néng chā yì) – Bilateral function asymmetry: Chênh lệch chức năng hai bên sau mổ |
| 3689 | 术后协调能力评分 (shù hòu xié tiáo néng lì píng fēn) – Coordination scoring: Chấm điểm khả năng phối hợp hậu mổ |
| 3690 | 生理信号综合识别系统 (shēng lǐ xìn hào zōng hé shí bié xì tǒng) – Physiological signal integration system: Hệ thống nhận dạng tín hiệu sinh lý |
| 3691 | 康复机器人交互模块 (kāng fù jī qì rén jiāo hù mó kuài) – Rehab robot interaction module: Mô-đun tương tác robot phục hồi |
| 3692 | 智能化步态干预机制 (zhì néng huà bù tài gān yù jī zhì) – Intelligent gait intervention: Cơ chế can thiệp dáng đi thông minh |
| 3693 | 自适应神经反馈机制 (zì shì yìng shén jīng fǎn kuì jī zhì) – Adaptive neurofeedback: Phản hồi thần kinh tự thích ứng |
| 3694 | 个体化运动偏好评估 (gè tǐ huà yùn dòng piān hào píng gū) – Individual motor preference evaluation: Đánh giá sở thích vận động cá nhân |
| 3695 | 术后动力特征预测 (shù hòu dòng lì tè zhēng yù cè) – Prediction of kinetic traits: Dự đoán đặc điểm động học sau mổ |
| 3696 | 功能地图绘制 (gōng néng dì tú huì zhì) – Functional mapping: Vẽ bản đồ chức năng |
| 3697 | 康复依从性建模 (kāng fù yī cóng xìng jiàn mó) – Rehab adherence modeling: Mô hình hóa sự tuân thủ phục hồi |
| 3698 | 患者驱动康复计划 (huàn zhě qū dòng kāng fù jì huà) – Patient-driven rehab plan: Kế hoạch phục hồi do bệnh nhân chủ động |
| 3699 | 术后表现预测模型 (shù hòu biǎo xiàn yù cè mó xíng) – Post-op performance prediction model: Mô hình dự đoán khả năng sau mổ |
| 3700 | 个性化干预响应分析 (gè xìng huà gān yù xiǎng yìng fēn xī) – Personalized intervention response: Phân tích đáp ứng điều trị cá thể hóa |
| 3701 | 多层次神经反应机制 (duō céng cì shén jīng fǎn yìng jī zhì) – Multilevel neural response: Cơ chế phản ứng thần kinh đa tầng |
| 3702 | 术后认知评估工具 (shù hòu rèn zhī píng gū gōng jù) – Post-op cognitive assessment tool: Công cụ đánh giá nhận thức sau mổ |
| 3703 | 康复疲劳评估量表 (kāng fù pí láo píng gū liàng biǎo) – Rehab fatigue scale: Thang đo mệt mỏi phục hồi |
| 3704 | 智能康复流程管理系统 (zhì néng kāng fù liú chéng guǎn lǐ xì tǒng) – Smart rehab workflow system: Hệ thống quản lý quy trình phục hồi thông minh |
| 3705 | 骨延长术后远程随访系统 (gǔ yán cháng shù hòu yuǎn chéng suí fǎng xì tǒng) – Remote follow-up system for limb lengthening: Hệ thống theo dõi hậu phẫu kéo dài chi từ xa |
| 3706 | 数据驱动康复策略 (shù jù qū dòng kāng fù cè lüè) – Data-driven rehab strategy: Chiến lược phục hồi dựa trên dữ liệu |
| 3707 | 功能恢复基准比较 (gōng néng huī fù jī zhǔn bǐ jiào) – Benchmarking functional recovery: So sánh phục hồi theo chuẩn |
| 3708 | 神经肌肉接口系统 (shén jīng jī ròu jiē kǒu xì tǒng) – Neuromuscular interface system: Hệ thống giao tiếp thần kinh – cơ |
| 3709 | 术后干预调整轨迹 (shù hòu gān yù tiáo zhěng guǐ jì) – Intervention trajectory adjustment: Điều chỉnh lộ trình can thiệp hậu mổ |
| 3710 | 术后精密运动校准 (shù hòu jīng mì yùn dòng jiào zhǔn) – Fine motor calibration post-op: Hiệu chỉnh vận động tinh hậu mổ |
| 3711 | 跨学科术后管理机制 (kuà xué kē shù hòu guǎn lǐ jī zhì) – Cross-disciplinary post-op management: Cơ chế quản lý hậu phẫu liên ngành |
| 3712 | 术后健康大数据分析平台 (shù hòu jiàn kāng dà shù jù fēn xī píng tái) – Post-op health big data platform: Nền tảng phân tích dữ liệu sức khỏe hậu phẫu |
| 3713 | 骨折愈合算法优化 (gǔ zhé yù hé suàn fǎ yōu huà) – Fracture healing algorithm optimization: Tối ưu hóa thuật toán lành xương |
| 3714 | 骨愈合建模仿真 (gǔ yù hé jiàn mó fǎng zhēn) – Bone healing simulation modeling: Mô phỏng quá trình liền xương |
| 3715 | 术后神经肌肉同步性分析 (shù hòu shén jīng jī ròu tóng bù xìng fēn xī) – Post-op neuromuscular synchrony analysis: Phân tích độ đồng bộ thần kinh – cơ hậu phẫu |
| 3716 | 生物传感器反馈系统 (shēng wù chuán gǎn qì fǎn kuì xì tǒng) – Biosensor feedback system: Hệ thống phản hồi từ cảm biến sinh học |
| 3717 | 功能预测人工智能模型 (gōng néng yù cè rén gōng zhì néng mó xíng) – AI functional prediction model: Mô hình AI dự đoán chức năng |
| 3718 | 术后并发症预测算法 (shù hòu bìng fā zhèng yù cè suàn fǎ) – Post-op complication prediction algorithm: Thuật toán dự đoán biến chứng hậu phẫu |
| 3719 | 骨组织响应仿真平台 (gǔ zǔ zhī xiǎng yìng fǎng zhēn píng tái) – Bone tissue response simulation platform: Nền tảng mô phỏng phản ứng mô xương |
| 3720 | 人体力学参数数据库 (rén tǐ lì xué cān shù shù jù kù) – Biomechanical parameters database: Cơ sở dữ liệu thông số cơ học người |
| 3721 | 步态训练虚拟现实系统 (bù tài xùn liàn xū nǐ xiàn shí xì tǒng) – Gait training VR system: Hệ thống thực tế ảo luyện tập dáng đi |
| 3722 | 生物反馈步态优化系统 (shēng wù fǎn kuì bù tài yōu huà xì tǒng) – Biofeedback gait optimization: Tối ưu hóa dáng đi bằng phản hồi sinh học |
| 3723 | 术后远程生理监测系统 (shù hòu yuǎn chéng shēng lǐ jiān cè xì tǒng) – Remote physiological monitoring system: Hệ thống theo dõi sinh lý hậu phẫu từ xa |
| 3724 | 神经电信号识别算法 (shén jīng diàn xìn hào shí bié suàn fǎ) – Neural signal recognition algorithm: Thuật toán nhận diện tín hiệu thần kinh |
| 3725 | 骨再生速度预测模型 (gǔ zài shēng sù dù yù cè mó xíng) – Bone regeneration rate prediction model: Mô hình dự đoán tốc độ tái tạo xương |
| 3726 | 患者康复进度个性化建模 (huàn zhě kāng fù jìn dù gè xìng huà jiàn mó) – Personalized rehab progress modeling: Mô hình hóa tiến độ hồi phục cá thể |
| 3727 | 术后神经活动谱分析 (shù hòu shén jīng huó dòng pǔ fēn xī) – Neural activity spectrum analysis: Phân tích phổ hoạt động thần kinh hậu mổ |
| 3728 | 肌肉运动预测引擎 (jī ròu yùn dòng yù cè yǐn qíng) – Muscle motion prediction engine: Công cụ dự đoán chuyển động cơ |
| 3729 | 多传感器动作识别系统 (duō chuán gǎn qì dòng zuò shí bié xì tǒng) – Multi-sensor motion recognition: Nhận diện chuyển động đa cảm biến |
| 3730 | 脑-机接口训练平台 (nǎo-jī jiē kǒu xùn liàn píng tái) – Brain-computer interface training platform: Nền tảng huấn luyện giao diện não – máy |
| 3731 | 精准康复个案模拟系统 (jīng zhǔn kāng fù gè àn mó nǐ xì tǒng) – Case-based precision rehab simulator: Mô phỏng phục hồi cá nhân |
| 3732 | 术后康复路径数据可视化 (shù hòu kāng fù lù jì shù jù kě shì huà) – Post-op rehab data visualization: Trực quan hóa dữ liệu phục hồi hậu phẫu |
| 3733 | 智能外骨骼协助步态系统 (zhì néng wài gǔ gé xié zhù bù tài xì tǒng) – Smart exoskeleton gait assistance: Hệ thống hỗ trợ dáng đi bằng khung xương ngoài |
| 3734 | 神经网络运动模式识别 (shén jīng wǎng luò yùn dòng mó shì shí bié) – Neural network motion pattern recognition: Nhận diện mô hình vận động bằng mạng nơ-ron |
| 3735 | 康复机器人动作预测机制 (kāng fù jī qì rén dòng zuò yù cè jī zhì) – Rehab robot movement prediction: Dự đoán động tác của robot phục hồi |
| 3736 | 人机协作术后训练系统 (rén jī xié zuò shù hòu xùn liàn xì tǒng) – Human-machine cooperative training system: Hệ thống luyện tập phối hợp người – máy |
| 3737 | 神经可塑性训练模块 (shén jīng kě sù xìng xùn liàn mó kuài) – Neuroplasticity training module: Mô-đun luyện tập khả năng tái tổ chức thần kinh |
| 3738 | 手术过程智能评估系统 (shǒu shù guò chéng zhì néng píng gū xì tǒng) – Intelligent surgical evaluation system: Hệ thống đánh giá thông minh quá trình mổ |
| 3739 | 延长术风险预测系统 (yán cháng shù fēng xiǎn yù cè xì tǒng) – Limb lengthening risk prediction system: Hệ thống dự đoán rủi ro kéo dài chi |
| 3740 | 术后长期跟踪反馈平台 (shù hòu cháng qī gēn zōng fǎn kuì píng tái) – Long-term follow-up feedback platform: Nền tảng phản hồi theo dõi dài hạn |
| 3741 | 数字孪生康复技术 (shù zì luán shēng kāng fù jì shù) – Digital twin rehab technology: Công nghệ song sinh số trong phục hồi |
| 3742 | 虚拟患者个案模拟 (xū nǐ huàn zhě gè àn mó nǐ) – Virtual patient case simulation: Mô phỏng ca bệnh ảo |
| 3743 | 骨重建云端监控系统 (gǔ chóng jiàn yún duān jiān kòng xì tǒng) – Cloud-based bone reconstruction monitor: Hệ thống giám sát tái tạo xương trên nền tảng đám mây |
| 3744 | 人工智能风险分层评估 (rén gōng zhì néng fēng xiǎn fēn céng píng gū) – AI-based risk stratification: Phân tầng nguy cơ bằng trí tuệ nhân tạo |
| 3745 | 术后功能恢复趋势预测 (shù hòu gōng néng huī fù qū shì yù cè) – Post-op functional recovery trend prediction: Dự đoán xu hướng phục hồi chức năng hậu mổ |
| 3746 | 康复知识图谱构建 (kāng fù zhī shì tú pǔ gòu jiàn) – Rehab knowledge graph construction: Xây dựng đồ thị tri thức phục hồi |
| 3747 | 多因素干预策略推荐 (duō yīn sù gān yù cè lüè tuī jiàn) – Multifactor intervention strategy recommendation: Gợi ý chiến lược can thiệp đa yếu tố |
| 3748 | 个体行为驱动康复路径 (gè tǐ xíng wéi qū dòng kāng fù lù jìng) – Behavior-driven rehab pathway: Lộ trình phục hồi theo hành vi cá nhân |
| 3749 | 数据驱动手术质量分析 (shù jù qū dòng shǒu shù zhì liàng fēn xī) – Data-driven surgery quality analysis: Phân tích chất lượng phẫu thuật dựa trên dữ liệu |
| 3750 | 实时术中导航系统优化 (shí shí shù zhōng dǎo háng xì tǒng yōu huà) – Real-time intraoperative navigation optimization: Tối ưu hóa hệ thống định vị trong mổ |
| 3751 | 骨应力分布模拟 (gǔ yìng lì fēn bù mó nǐ) – Bone stress distribution simulation: Mô phỏng phân bố ứng suất xương |
| 3752 | 神经电位图谱分析 (shén jīng diàn wèi tú pǔ fēn xī) – Neural potential mapping: Phân tích bản đồ điện thế thần kinh |
| 3753 | 跨平台术后评估框架 (kuà píng tái shù hòu píng gū kuàng jià) – Cross-platform post-op evaluation framework: Khung đánh giá hậu phẫu đa nền tảng |
| 3754 | 自动化康复流程调度 (zì dòng huà kāng fù liú chéng diào dù) – Automated rehab process scheduling: Lập lịch quy trình phục hồi tự động |
| 3755 | 脑控运动假肢接口 (nǎo kòng yùn dòng jiǎ zhī jiē kǒu) – Brain-controlled prosthetic interface: Giao diện điều khiển giả chi bằng não |
| 3756 | 功能恢复期望模型 (gōng néng huī fù qī wàng mó xíng) – Functional recovery expectation model: Mô hình kỳ vọng phục hồi chức năng |
| 3757 | 患者功能自评分平台 (huàn zhě gōng néng zì píng fēn píng tái) – Patient self-scoring platform: Nền tảng tự đánh giá chức năng |
| 3758 | 康复时序建模工具 (kāng fù shí xù jiàn mó gōng jù) – Rehab temporal modeling tool: Công cụ mô hình hóa trình tự phục hồi |
| 3759 | 多源数据融合评估 (duō yuán shù jù róng hé píng gū) – Multi-source data integration assessment: Đánh giá tích hợp dữ liệu đa nguồn |
| 3760 | 术后恢复比对分析 (shù hòu huī fù bǐ duì fēn xī) – Comparative recovery analysis: Phân tích so sánh tiến trình phục hồi |
| 3761 | 自适应训练干预引擎 (zì shì yìng xùn liàn gān yù yǐn qíng) – Adaptive training intervention engine: Bộ máy can thiệp tập luyện tự thích ứng |
| 3762 | 医工结合康复平台 (yī gōng jié hé kāng fù píng tái) – Med-tech integrated rehab platform: Nền tảng phục hồi kết hợp y học – công nghệ |
| 3763 | 术后功能障碍延迟表现 (shù hòu gōng néng zhàng ài yán chí biǎo xiàn) – Delayed postoperative functional disorder: Rối loạn chức năng xuất hiện muộn sau mổ |
| 3764 | 骨再生迟缓预警系统 (gǔ zài shēng chí huǎn yù jǐng xì tǒng) – Bone regeneration delay alert system: Hệ thống cảnh báo tái tạo xương chậm |
| 3765 | 长期步态对称性评估 (cháng qī bù tài duì chèn xìng píng gū) – Long-term gait symmetry assessment: Đánh giá đối xứng dáng đi lâu dài |
| 3766 | 偏侧代偿运动机制 (piān cè dài cháng yùn dòng jī zhì) – Unilateral compensation mechanism: Cơ chế vận động bù trừ một bên |
| 3767 | 生理信号个体阈值设定 (shēng lǐ xìn hào gè tǐ yù zhí shè dìng) – Personalized physiological threshold setting: Thiết lập ngưỡng sinh lý theo cá nhân |
| 3768 | 术后焦虑干预流程 (shù hòu jiāo lǜ gān yù liú chéng) – Post-op anxiety intervention protocol: Quy trình can thiệp lo âu hậu phẫu |
| 3769 | 慢性疲劳综合症筛查 (màn xìng pí láo zōng hé zhèng shāi chá) – Chronic fatigue syndrome screening: Sàng lọc hội chứng mệt mỏi mạn |
| 3770 | 肌肉再教育训练 (jī ròu zài jiào yù xùn liàn) – Muscle re-education training: Tập phục hồi vận động cơ học |
| 3771 | 骨密度动态监测 (gǔ mì dù dòng tài jiān cè) – Dynamic bone density monitoring: Theo dõi mật độ xương theo thời gian |
| 3772 | 功能恢复速率指数 (gōng néng huī fù sù lǜ zhǐ shù) – Functional recovery rate index: Chỉ số tốc độ phục hồi chức năng |
| 3773 | 骨延长术远期效果评估 (gǔ yán cháng shù yuǎn qī xiào guǒ píng gū) – Long-term outcome evaluation of limb lengthening: Đánh giá kết quả dài hạn của phẫu thuật kéo dài xương |
| 3774 | 感觉整合失调训练 (gǎn jué zhěng hé shī tiáo xùn liàn) – Sensory integration disorder training: Huấn luyện điều hòa cảm giác |
| 3775 | 术后功能维持策略 (shù hòu gōng néng wéi chí cè lüè) – Post-op function maintenance strategy: Chiến lược duy trì chức năng sau mổ |
| 3776 | 骨桥接程度量化评分 (gǔ qiáo jiē chéng dù liàng huà píng fēn) – Quantitative bone bridging score: Chấm điểm định lượng nối xương |
| 3777 | 术后活动范围重建 (shù hòu huó dòng fàn wéi chóng jiàn) – Range of motion restoration: Phục hồi biên độ vận động sau mổ |
| 3778 | 生物力学稳定性测试 (shēng wù lì xué wěn dìng xìng cè shì) – Biomechanical stability testing: Kiểm tra độ ổn định sinh cơ học |
| 3779 | 可穿戴步态矫正装置 (kě chuān dài bù tài jiǎo zhèng zhuāng zhì) – Wearable gait correction device: Thiết bị chỉnh dáng đi đeo được |
| 3780 | 动态肌肉活性图谱 (dòng tài jī ròu huó xìng tú pǔ) – Dynamic muscle activity mapping: Bản đồ hoạt tính cơ động |
| 3781 | 术后日常功能测评 (shù hòu rì cháng gōng néng cè píng) – Daily living function assessment: Đánh giá khả năng sinh hoạt thường ngày |
| 3782 | 神经支配区感觉评估 (shén jīng zhī pèi qū gǎn jué píng gū) – Sensory mapping of innervation zones: Đánh giá vùng cảm giác chi phối thần kinh |
| 3783 | 术后肌力等级测定 (shù hòu jī lì děng jí cè dìng) – Post-op muscle strength grading: Phân loại sức cơ hậu phẫu |
| 3784 | 康复运动姿势标准化 (kāng fù yùn dòng zī shì biāo zhǔn huà) – Standardization of rehab exercise posture: Chuẩn hóa tư thế luyện tập phục hồi |
| 3785 | 软组织弹性恢复训练 (ruǎn zǔ zhī tán xìng huī fù xùn liàn) – Soft tissue elasticity rehab training: Tập phục hồi độ đàn hồi mô mềm |
| 3786 | 骨外固定器维护规范 (gǔ wài gù dìng qì wéi hù guī fàn) – External fixator care protocol: Quy trình chăm sóc khung cố định ngoài |
| 3787 | 矫形器穿戴依从性评估 (jiǎo xíng qì chuān dài yī cóng xìng píng gū) – Orthosis compliance assessment: Đánh giá mức độ tuân thủ đeo dụng cụ chỉnh hình |
| 3788 | 步态效率计算模型 (bù tài xiào lǜ jì suàn mó xíng) – Gait efficiency calculation model: Mô hình tính hiệu suất dáng đi |
| 3789 | 运动计划依从率分析 (yùn dòng jì huà yī cóng lǜ fēn xī) – Exercise plan adherence analysis: Phân tích sự tuân thủ kế hoạch luyện tập |
| 3790 | 关节活动角度分析仪 (guān jié huó dòng jiǎo dù fēn xī yí) – Joint range of motion analyzer: Máy phân tích góc độ cử động khớp |
| 3791 | 步行速度恢复指数 (bù xíng sù dù huī fù zhǐ shù) – Walking speed recovery index: Chỉ số phục hồi tốc độ đi bộ |
| 3792 | 术后行动能力等级 (shù hòu xíng dòng néng lì děng jí) – Post-op mobility grading: Phân loại khả năng vận động hậu phẫu |
| 3793 | 术后神经传导速度评估 (shù hòu shén jīng chuán dǎo sù dù píng gū) – Nerve conduction velocity test: Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh |
| 3794 | 下肢动力协同分析 (xià zhī dòng lì xié tóng fēn xī) – Lower limb kinetic synergy analysis: Phân tích phối hợp vận động chi dưới |
| 3795 | 生理运动节律调控 (shēng lǐ yùn dòng jié lǜ tiáo kòng) – Regulation of physiological movement rhythm: Điều hòa nhịp điệu vận động |
| 3796 | 神经调控介入策略 (shén jīng tiáo kòng jiè rù cè lüè) – Neuroregulation intervention strategy: Chiến lược can thiệp điều hòa thần kinh |
| 3797 | 运动生物反馈整合系统 (yùn dòng shēng wù fǎn kuì zhěng hé xì tǒng) – Integrated motion biofeedback system: Hệ thống tích hợp phản hồi sinh học vận động |
| 3798 | 术后肌群激活顺序重建 (shù hòu jī qún jī huó shùn xù chóng jiàn) – Muscle activation sequence retraining: Tái huấn luyện trình tự kích hoạt nhóm cơ |
| 3799 | 局部血流动力学调整 (jú bù xuè liú dòng lì xué tiáo zhěng) – Local hemodynamics adjustment: Điều chỉnh huyết động tại chỗ |
| 3800 | 脊髓反射恢复评估 (jǐ suǐ fǎn shè huī fù píng gū) – Spinal reflex recovery assessment: Đánh giá phục hồi phản xạ tủy sống |
| 3801 | 下肢负荷耐受性测试 (xià zhī fù hè nài shòu xìng cè shì) – Lower limb load tolerance test: Kiểm tra khả năng chịu tải chi dưới |
| 3802 | 步行周期结构分析 (bù xíng zhōu qī jié gòu fēn xī) – Gait cycle structure analysis: Phân tích cấu trúc chu kỳ đi bộ |
| 3803 | 术后姿势控制训练 (shù hòu zī shì kòng zhì xùn liàn) – Postural control training: Tập kiểm soát tư thế sau mổ |
| 3804 | 感觉阈值检测系统 (gǎn jué yù zhí jiǎn cè xì tǒng) – Sensory threshold detection system: Hệ thống kiểm tra ngưỡng cảm giác |
| 3805 | 功能性步态障碍识别 (gōng néng xìng bù tài zhàng ài shí bié) – Functional gait disorder identification: Phân biệt rối loạn dáng đi chức năng |
| 3806 | 康复运动阶段规划 (kāng fù yùn dòng jiē duàn guī huà) – Rehab exercise phase planning: Lập kế hoạch giai đoạn luyện tập phục hồi |
| 3807 | 病人报告结局监测 (bìng rén bào gào jié jú jiān cè) – Patient-reported outcome monitoring: Theo dõi kết quả do bệnh nhân báo cáo |
| 3808 | 跨期康复追踪记录 (kuà qī kāng fù zhuī zōng jì lù) – Longitudinal rehab tracking: Theo dõi phục hồi xuyên suốt nhiều giai đoạn |
| 3809 | 术后运动表现智能评分 (shù hòu yùn dòng biǎo xiàn zhì néng píng fēn) – Smart performance scoring post-op: Đánh giá thông minh hiệu suất vận động sau mổ |
| 3810 | 个体步态调整策略 (gè tǐ bù tài tiáo zhěng cè lüè) – Personalized gait correction strategy: Chiến lược điều chỉnh dáng đi cá thể |
| 3811 | 术后生活质量评分量表 (shù hòu shēng huó zhì liàng píng fēn liàng biǎo) – Post-op quality of life scale: Thang đo chất lượng sống hậu phẫu |
| 3812 | 综合康复目标达成率 (zōng hé kāng fù mù biāo dá chéng lǜ) – Overall rehab goal attainment rate: Tỷ lệ đạt được mục tiêu phục hồi tổng thể |
| 3813 | 神经再连接效率评估 (shén jīng zài lián jiē xiào lǜ píng gū) – Evaluation of neural reconnection efficiency: Đánh giá hiệu quả tái kết nối thần kinh |
| 3814 | 骨髓信号模式监控 (gǔ suǐ xìn hào mó shì jiān kòng) – Bone marrow signal pattern monitoring: Theo dõi mẫu tín hiệu tủy xương |
| 3815 | 延迟性神经功能障碍 (yán chí xìng shén jīng gōng néng zhàng ài) – Delayed-onset neurological dysfunction: Rối loạn chức năng thần kinh xuất hiện muộn |
| 3816 | 术后慢性疼痛管理 (shù hòu màn xìng téng tòng guǎn lǐ) – Post-op chronic pain management: Quản lý đau mãn tính sau phẫu thuật |
| 3817 | 外固定装置松动检测 (wài gù dìng zhuāng zhì sōng dòng jiǎn cè) – External fixation loosening detection: Phát hiện lỏng khung cố định ngoài |
| 3818 | 关节稳定性重建技术 (guān jié wěn dìng xìng chóng jiàn jì shù) – Joint stability reconstruction techniques: Kỹ thuật tái tạo độ vững khớp |
| 3819 | 骨延长术中神经保护机制 (gǔ yán cháng shù zhōng shén jīng bǎo hù jī zhì) – Intraoperative neural protection in limb lengthening: Cơ chế bảo vệ thần kinh trong mổ kéo dài xương |
| 3820 | 步态适应性神经调节 (bù tài shì yìng xìng shén jīng tiáo jié) – Gait-adaptive neural regulation: Điều tiết thần kinh thích ứng với dáng đi |
| 3821 | 肌肉功能电位曲线 (jī ròu gōng néng diàn wèi qū xiàn) – Muscle functional potential curve: Đường cong điện thế chức năng cơ |
| 3822 | 神经病理性步态特征 (shén jīng bìng lǐ xìng bù tài tè zhēng) – Neuropathic gait characteristics: Đặc trưng dáng đi do bệnh lý thần kinh |
| 3823 | 深层感觉恢复进度评估 (shēn céng gǎn jué huī fù jìn dù píng gū) – Deep sensory recovery progress assessment: Đánh giá tiến độ hồi phục cảm giác sâu |
| 3824 | 延长术术后自我照护评分 (yán cháng shù shù hòu zì wǒ zhào hù píng fēn) – Post-lengthening self-care score: Chỉ số tự chăm sóc sau phẫu thuật kéo dài |
| 3825 | 肢体重建患者教育系统 (zhī tǐ chóng jiàn huàn zhě jiào yù xì tǒng) – Limb reconstruction patient education system: Hệ thống giáo dục bệnh nhân tái tạo chi |
| 3826 | 感觉缺失区域定位工具 (gǎn jué quē shī qū yù dìng wèi gōng jù) – Sensory loss area localization tool: Công cụ định vị vùng mất cảm giác |
| 3827 | 术后患者运动意愿评估 (shù hòu huàn zhě yùn dòng yì yuàn píng gū) – Assessment of patient motor willingness: Đánh giá động lực vận động của bệnh nhân |
| 3828 | 下肢力量恢复路径建模 (xià zhī lì liàng huī fù lù jìng jiàn mó) – Modeling lower limb strength recovery pathway: Mô hình hóa lộ trình phục hồi sức mạnh chi dưới |
| 3829 | 骨愈合组织张力调控机制 (gǔ yù hé zǔ zhī zhāng lì tiáo kòng jī zhì) – Tissue tension regulation during bone healing: Điều tiết căng mô trong quá trình lành xương |
| 3830 | 术后肌张力异常矫正 (shù hòu jī zhāng lì yì cháng jiǎo zhèng) – Correction of postoperative muscle tone abnormalities: Điều chỉnh bất thường trương lực cơ hậu phẫu |
| 3831 | 功能矫形器个性化设计 (gōng néng jiǎo xíng qì gè xìng huà shè jì) – Personalized functional orthosis design: Thiết kế thiết bị chỉnh hình chức năng theo cá nhân |
| 3832 | 步态可穿戴监测贴片 (bù tài kě chuān dài jiān cè tiē piàn) – Wearable gait-monitoring patch: Miếng dán theo dõi dáng đi đeo được |
| 3833 | 术后残余功能评分量表 (shù hòu cán yú gōng néng píng fēn liàng biǎo) – Residual function scoring scale: Thang đo chức năng còn lại sau mổ |
| 3834 | 下肢传导路径电生理测试 (xià zhī chuán dǎo lù jìng diàn shēng lǐ cè shì) – Lower limb electrophysiological pathway testing: Kiểm tra đường dẫn truyền điện sinh lý chi dưới |
| 3835 | 神经痛感强度定量评估 (shén jīng tòng gǎn qiáng dù dìng liàng píng gū) – Quantitative assessment of neuralgia: Đánh giá định lượng cường độ đau thần kinh |
| 3836 | 局部骨应力点识别技术 (jú bù gǔ yìng lì diǎn shí bié jì shù) – Local bone stress point identification: Kỹ thuật nhận diện điểm chịu lực xương |
| 3837 | 肢体感知反馈训练系统 (zhī tǐ gǎn zhī fǎn kuì xùn liàn xì tǒng) – Limb proprioceptive feedback training system: Hệ thống tập luyện phản hồi cảm nhận chi |
| 3838 | 康复依从性预测模型 (kāng fù yī cóng xìng yù cè mó xíng) – Rehab compliance prediction model: Mô hình dự đoán sự tuân thủ phục hồi |
| 3839 | 肌肉协调功能综合评估 (jī ròu xié tiáo gōng néng zōng hé píng gū) – Comprehensive muscle coordination assessment: Đánh giá toàn diện khả năng phối hợp cơ |
| 3840 | 下肢自主活动能力分析 (xià zhī zì zhǔ huó dòng néng lì fēn xī) – Analysis of voluntary lower limb activity: Phân tích khả năng vận động chủ động chi dưới |
| 3841 | 个体骨愈合节律监测 (gè tǐ gǔ yù hé jié lǜ jiān cè) – Personalized bone healing rhythm monitoring: Theo dõi nhịp lành xương theo cá nhân |
| 3842 | 功能负荷恢复阈值评估 (gōng néng fù hè huī fù yù zhí píng gū) – Functional load recovery threshold evaluation: Đánh giá ngưỡng phục hồi chịu tải chức năng |
| 3843 | 术后步行独立性评分 (shù hòu bù xíng dú lì xìng píng fēn) – Postoperative walking independence score: Điểm số độc lập khi đi lại hậu phẫu |
| 3844 | 社区康复资源对接系统 (shè qū kāng fù zī yuán duì jiē xì tǒng) – Community rehab resource linkage system: Hệ thống kết nối tài nguyên phục hồi cộng đồng |
| 3845 | 慢性功能下降预警机制 (màn xìng gōng néng xià jiàng yù jǐng jī zhì) – Chronic function decline alert system: Cơ chế cảnh báo suy giảm chức năng mạn |
| 3846 | 肌群运动时序映射 (jī qún yùn dòng shí xù yìng shè) – Muscle group motion sequence mapping: Lập bản đồ trình tự vận động nhóm cơ |
| 3847 | 下肢稳定性风险评分工具 (xià zhī wěn dìng xìng fēng xiǎn píng fēn gōng jù) – Lower limb stability risk score: Công cụ chấm điểm nguy cơ mất ổn định chi dưới |
| 3848 | 功能性神经刺激辅助系统 (gōng néng xìng shén jīng cì jī fǔ zhù xì tǒng) – Functional neurostimulation assist system: Hệ thống hỗ trợ kích thích thần kinh chức năng |
| 3849 | 术后关节活动速度分析 (shù hòu guān jié huó dòng sù dù fēn xī) – Joint movement speed analysis: Phân tích tốc độ vận động khớp hậu mổ |
| 3850 | 骨移位风险因素识别 (gǔ yí wèi fēng xiǎn yīn sù shí bié) – Displacement risk factor identification: Nhận diện yếu tố nguy cơ lệch xương |
| 3851 | 术后感官重整训练 (shù hòu gǎn guān chóng zhěng xùn liàn) – Sensory re-integration training: Huấn luyện tái tổ chức cảm giác hậu phẫu |
| 3852 | 骨密度恢复期时间窗口 (gǔ mì dù huī fù qī shí jiān chuāng kǒu) – Time window for bone density recovery: Khoảng thời gian phục hồi mật độ xương |
| 3853 | 术后疼痛特征数据整合 (shù hòu téng tòng tè zhēng shù jù zhěng hé) – Integration of postoperative pain characteristics: Tích hợp dữ liệu đặc trưng đau hậu phẫu |
| 3854 | 运动能力结构模型分析 (yùn dòng néng lì jié gòu mó xíng fēn xī) – Functional capacity structural model: Phân tích mô hình cấu trúc năng lực vận động |
| 3855 | 骨延长过程组织反应参数 (gǔ yán cháng guò chéng zǔ zhī fǎn yìng cān shù) – Tissue response parameters in limb lengthening: Thông số phản ứng mô trong quá trình kéo dài |
| 3856 | 神经结构适应性建模 (shén jīng jié gòu shì yìng xìng jiàn mó) – Neural structure adaptation modeling: Mô hình hóa sự thích nghi cấu trúc thần kinh |
| 3857 | 康复随访行为分析工具 (kāng fù suí fǎng xíng wéi fēn xī gōng jù) – Rehab follow-up behavior analysis tool: Công cụ phân tích hành vi theo dõi phục hồi |
| 3858 | 术后并发行为预测机制 (shù hòu bìng fā xíng wéi yù cè jī zhì) – Postoperative behavioral complication prediction: Dự đoán biến chứng hành vi hậu phẫu |
| 3859 | 步态动力变化趋势跟踪 (bù tài dòng lì biàn huà qū shì gēn zōng) – Gait kinetic trend tracking: Theo dõi xu hướng động học dáng đi |
| 3860 | 神经感应能力重建计划 (shén jīng gǎn yìng néng lì chóng jiàn jì huà) – Neural sensing recovery plan: Kế hoạch phục hồi cảm ứng thần kinh |
| 3861 | 术后骨骼可塑性机制探索 (shù hòu gǔ gé kě sù xìng jī zhì tàn suǒ) – Post-op skeletal plasticity mechanism: Nghiên cứu cơ chế thích ứng của xương sau phẫu thuật |
| 3862 | 功能集成式矫正系统 (gōng néng jí chéng shì jiǎo zhèng xì tǒng) – Integrated functional correction system: Hệ thống chỉnh hình chức năng tích hợp |
| 3863 | 个体骨愈合曲线分析 (gè tǐ gǔ yù hé qū xiàn fēn xī) – Analysis of individual bone healing curve: Phân tích đường cong lành xương theo cá thể |
| 3864 | 神经路径再构重建 (shén jīng lù jìng zài gòu chóng jiàn) – Neural pathway reconstruction: Tái tạo đường dẫn truyền thần kinh |
| 3865 | 骨愈合时长预测模型 (gǔ yù hé shí cháng yù cè mó xíng) – Bone healing time prediction model: Mô hình dự đoán thời gian liền xương |
| 3866 | 感觉恢复阶段性干预 (gǎn jué huī fù jiē duàn xìng gān yù) – Stage-based sensory recovery intervention: Can thiệp theo giai đoạn phục hồi cảm giác |
| 3867 | 步态自动校正系统 (bù tài zì dòng jiào zhèng xì tǒng) – Automatic gait correction system: Hệ thống tự động chỉnh dáng đi |
| 3868 | 术后姿势异常识别模型 (shù hòu zī shì yì cháng shí bié mó xíng) – Postural abnormality recognition model: Mô hình phát hiện tư thế bất thường sau mổ |
| 3869 | 骨组织再建能力评估 (gǔ zǔ zhī zài jiàn néng lì píng gū) – Bone tissue regeneration capacity assessment: Đánh giá khả năng tái tạo mô xương |
| 3870 | 神经电信号响应迟缓分析 (shén jīng diàn xìn hào xiǎng yìng chí huǎn fēn xī) – Neural signal latency analysis: Phân tích độ trễ tín hiệu thần kinh |
| 3871 | 功能恢复期风险识别 (gōng néng huī fù qī fēng xiǎn shí bié) – Functional recovery phase risk identification: Nhận diện rủi ro trong giai đoạn phục hồi |
| 3872 | 步态反馈数据个性化处理 (bù tài fǎn kuì shù jù gè xìng huà chǔ lǐ) – Personalized gait feedback processing: Xử lý phản hồi dáng đi theo cá nhân |
| 3873 | 肌肉纤维活性指数监测 (jī ròu xiān wéi huó xìng zhǐ shù jiān cè) – Muscle fiber activity index monitoring: Theo dõi chỉ số hoạt tính sợi cơ |
| 3874 | 关节活动功能趋势评估 (guān jié huó dòng gōng néng qū shì píng gū) – Joint mobility trend assessment: Đánh giá xu hướng chức năng khớp |
| 3875 | 骨延长术后运动风险预测 (gǔ yán cháng shù hòu yùn dòng fēng xiǎn yù cè) – Post-lengthening movement risk prediction: Dự đoán nguy cơ vận động sau kéo dài xương |
| 3876 | 肌肉紧张模式再训练 (jī ròu jǐn zhāng mó shì zài xùn liàn) – Muscle tension pattern retraining: Huấn luyện lại mô hình căng cơ |
| 3877 | 神经活动成像数据整合 (shén jīng huó dòng chéng xiàng shù jù zhěng hé) – Neural activity imaging data integration: Tích hợp dữ liệu chụp ảnh thần kinh |
| 3878 | 步态调整实时反馈系统 (bù tài tiáo zhěng shí shí fǎn kuì xì tǒng) – Real-time gait adjustment feedback system: Hệ thống phản hồi chỉnh dáng đi theo thời gian thực |
| 3879 | 术后骨连接失败预测模型 (shù hòu gǔ lián jiē shī bài yù cè mó xíng) – Prediction model of postoperative bone nonunion: Mô hình dự đoán kết nối xương thất bại sau mổ |
| 3880 | 关节活动度长期跟踪 (guān jié huó dòng dù cháng qī gēn zōng) – Long-term joint mobility tracking: Theo dõi vận động khớp lâu dài |
| 3881 | 多维感知反馈训练模块 (duō wéi gǎn zhī fǎn kuì xùn liàn mó kuài) – Multisensory feedback training module: Mô-đun huấn luyện phản hồi cảm giác đa chiều |
| 3882 | 骨形态重构动态监测 (gǔ xíng tài chóng gòu dòng tài jiān cè) – Dynamic monitoring of bone morphology reconstruction: Theo dõi hình thái xương trong quá trình tái cấu trúc |
| 3883 | 神经肌肉连接强化训练 (shén jīng jī ròu lián jiē qiáng huà xùn liàn) – Neuromuscular connectivity strengthening: Tăng cường kết nối thần kinh – cơ |
| 3884 | 功能矫正干预多因素模型 (gōng néng jiǎo zhèng gān yù duō yīn sù mó xíng) – Multifactor intervention model for functional correction: Mô hình can thiệp chức năng đa yếu tố |
| 3885 | 骨密度恢复预测曲线 (gǔ mì dù huī fù yù cè qū xiàn) – Bone density recovery prediction curve: Đường cong dự báo mật độ xương phục hồi |
| 3886 | 姿势控制异常早期识别 (zī shì kòng zhì yì cháng zǎo qī shí bié) – Early detection of postural control abnormalities: Phát hiện sớm rối loạn kiểm soát tư thế |
| 3887 | 步态节律个体化调节方案 (bù tài jié lǜ gè tǐ huà tiáo jié fāng àn) – Personalized gait rhythm modulation: Điều chỉnh nhịp đi bộ theo từng cá nhân |
| 3888 | 神经传导重塑指标提取 (shén jīng chuán dǎo chóng sù zhǐ biāo tí qǔ) – Extraction of neural conduction remodeling markers: Trích xuất chỉ số tái tạo dẫn truyền thần kinh |
| 3889 | 肢体延长术后的神经图谱 (zhī tǐ yán cháng shù hòu de shén jīng tú pǔ) – Neural mapping after limb lengthening: Lập bản đồ thần kinh sau kéo dài chi |
| 3890 | 骨延长器械张力调节机制 (gǔ yán cháng qì xiè zhāng lì tiáo jié jī zhì) – Tension adjustment mechanism of lengthening device: Cơ chế điều chỉnh lực kéo thiết bị kéo dài |
| 3891 | 感觉适配度评分系统 (gǎn jué shì pèi dù píng fēn xì tǒng) – Sensory adaptation score system: Hệ thống chấm điểm khả năng thích nghi cảm giác |
| 3892 | 术后感知训练综合程序 (shù hòu gǎn zhī xùn liàn zōng hé chéng xù) – Comprehensive sensory training program post-op: Chương trình huấn luyện cảm nhận sau mổ |
| 3893 | 骨愈合风险等级评估工具 (gǔ yù hé fēng xiǎn děng jí píng gū gōng jù) – Bone healing risk level assessment tool: Công cụ đánh giá mức độ rủi ro lành xương |
| 3894 | 自适应神经反馈机制 (zì shì yìng shén jīng fǎn kuì jī zhì) – Adaptive neural feedback mechanism: Cơ chế phản hồi thần kinh tự thích nghi |
| 3895 | 骨质结构变异动态感知 (gǔ zhì jié gòu biàn yì dòng tài gǎn zhī) – Dynamic perception of bone structure variation: Nhận biết sự thay đổi cấu trúc xương theo thời gian |
| 3896 | 术后运动成就动机评估 (shù hòu yùn dòng chéng jiù dòng jī píng gū) – Evaluation of motor achievement motivation post-op: Đánh giá động lực thành tựu vận động sau mổ |
| 3897 | 步态矫正干预方案优化 (bù tài jiǎo zhèng gān yù fāng àn yōu huà) – Optimization of gait correction interventions: Tối ưu hóa can thiệp chỉnh dáng đi |
| 3898 | 神经适应性功能恢复模型 (shén jīng shì yìng xìng gōng néng huī fù mó xíng) – Neural adaptive function recovery model: Mô hình phục hồi chức năng thần kinh thích nghi |
| 3899 | 骨愈合延迟早期信号提取 (gǔ yù hé yán chí zǎo qī xìn hào tí qǔ) – Early signal extraction of delayed bone healing: Trích xuất tín hiệu sớm của hiện tượng lành xương chậm |
| 3900 | 多阶段术后训练路径图 (duō jiē duàn shù hòu xùn liàn lù jìng tú) – Multi-stage post-op training roadmap: Bản đồ tập luyện hậu phẫu nhiều giai đoạn |
| 3901 | 步态不对称干预优先级 (bù tài bù duì chèn gān yù yōu xiān jí) – Gait asymmetry intervention prioritization: Sắp xếp ưu tiên can thiệp dáng đi lệch |
| 3902 | 骨组织微结构自适应调节 (gǔ zǔ zhī wēi jié gòu zì shì yìng tiáo jié) – Microstructural adaptation of bone tissue: Điều tiết vi cấu trúc mô xương thích nghi |
| 3903 | 感觉再训练神经路径构建 (gǎn jué zài xùn liàn shén jīng lù jìng gòu jiàn) – Sensory retraining neural pathway construction: Tạo dựng đường dẫn thần kinh cho huấn luyện cảm giác |
| 3904 | 下肢负重训练阶段划分 (xià zhī fù zhòng xùn liàn jiē duàn huà fēn) – Phased division of weight-bearing training: Phân chia giai đoạn luyện chịu lực chi dưới |
| 3905 | 骨重建与感觉恢复协同模型 (gǔ chóng jiàn yǔ gǎn jué huī fù xié tóng mó xíng) – Bone-sensory co-recovery model: Mô hình phục hồi kết hợp xương – cảm giác |
| 3906 | 功能预测指标动态调整系统 (gōng néng yù cè zhǐ biāo dòng tài tiáo zhěng xì tǒng) – Dynamic function prediction adjustment system: Hệ thống điều chỉnh chỉ số dự báo chức năng |
| 3907 | 生物反馈驱动的姿势调节 (shēng wù fǎn kuì qū dòng de zī shì tiáo jié) – Biofeedback-driven posture regulation: Điều tiết tư thế dựa trên phản hồi sinh học |
| 3908 | 骨延长术术后远期运动监测 (gǔ yán cháng shù shù hòu yuǎn qī yùn dòng jiān cè) – Long-term motor monitoring after limb lengthening: Theo dõi vận động dài hạn sau kéo dài xương |
| 3909 | 术后运动反馈智能优化算法 (shù hòu yùn dòng fǎn kuì zhì néng yōu huà suàn fǎ) – Smart optimization algorithm for motor feedback: Thuật toán tối ưu thông minh phản hồi vận động hậu phẫu |
| 3910 | 下肢步态生理信号异常捕捉 (xià zhī bù tài shēng lǐ xìn hào yì cháng bǔ zhuō) – Abnormal gait signal detection: Phát hiện tín hiệu dáng đi bất thường |
| 3911 | 个性化神经调控康复路径 (gè xìng huà shén jīng tiáo kòng kāng fù lù jìng) – Personalized neurorehabilitation pathway: Lộ trình phục hồi thần kinh cá nhân hóa |
| 3912 | 步态矫正中枢神经协同训练 (bù tài jiǎo zhèng zhōng shū shén jīng xié tóng xùn liàn) – Central neural coordination training for gait correction: Tập phối hợp thần kinh trung ương trong điều chỉnh dáng đi |
| 3913 | 下肢延长手术 (xià zhī yán cháng shǒu shù) – Lower limb lengthening surgery: Phẫu thuật kéo dài chi dưới |
| 3914 | 骨延长装置 (gǔ yán cháng zhuāng zhì) – Bone lengthening device: Thiết bị kéo dài xương |
| 3915 | 伊利扎洛夫外固定器 (yī lì zhá luò fū wài gù dìng qì) – Ilizarov external fixator: Khung cố định ngoài Ilizarov |
| 3916 | 髓内钉延长术 (suǐ nèi dīng yán cháng shù) – Intramedullary nail lengthening: Kéo dài bằng đinh nội tủy |
| 3917 | 延迟成骨 (yán chí chéng gǔ) – Distraction osteogenesis: Quá trình tạo xương nhờ kéo dài |
| 3918 | 骨皮质切开术 (gǔ pí zhì qiē kāi shù) – Corticotomy: Cắt xương vỏ để kéo dài |
| 3919 | 骨段对位 (gǔ duàn duì wèi) – Bone segment alignment: Căn chỉnh đoạn xương |
| 3920 | 每日牵引速率 (měi rì qiān yǐn sù lǜ) – Daily distraction rate: Tốc độ kéo dài hàng ngày |
| 3921 | 骨再生带 (gǔ zài shēng dài) – Regenerate zone: Vùng xương mới hình thành |
| 3922 | 外固定架松动 (wài gù dìng jià sōng dòng) – Loosening of external fixator: Lỏng khung cố định ngoài |
| 3923 | 骨延长节段 (gǔ yán cháng jié duàn) – Lengthening segment: Đoạn xương được kéo dài |
| 3924 | 骨骼愈合监控 (gǔ gé yù hé jiān kòng) – Bone healing monitoring: Theo dõi sự lành xương |
| 3925 | 成骨延迟 (chéng gǔ yán chí) – Delayed osteogenesis: Tạo xương chậm |
| 3926 | 感染控制 (gǎn rǎn kòng zhì) – Infection control: Kiểm soát nhiễm trùng |
| 3927 | 钉道感染 (dīng dào gǎn rǎn) – Pin tract infection: Nhiễm trùng tại vị trí đinh xuyên da |
| 3928 | 肢体不等长 (zhī tǐ bù děng cháng) – Limb length discrepancy: Chi không đều chiều dài |
| 3929 | 膝关节屈曲挛缩 (xī guān jié qū qǔ luán suō) – Knee flexion contracture: Co rút gập gối |
| 3930 | 跛行 (bǒ xíng) – Limping: Đi khập khiễng |
| 3931 | 支撑期延长 (zhī chēng qī yán cháng) – Prolonged stance phase: Kéo dài thời gian tì chân khi đi |
| 3932 | 牵引期 (qiān yǐn qī) – Distraction phase: Giai đoạn kéo dài |
| 3933 | 巩固期 (gǒng gù qī) – Consolidation phase: Giai đoạn củng cố xương |
| 3934 | 术前评估 (shù qián píng gū) – Preoperative evaluation: Đánh giá trước mổ |
| 3935 | 术后康复训练 (shù hòu kāng fù xùn liàn) – Postoperative rehabilitation training: Tập phục hồi chức năng sau mổ |
| 3936 | 远端固定 (yuǎn duān gù dìng) – Distal fixation: Cố định phần xa |
| 3937 | 近端固定 (jìn duān gù dìng) – Proximal fixation: Cố định phần gần |
| 3938 | 延长长度控制 (yán cháng cháng dù kòng zhì) – Lengthening control: Kiểm soát chiều dài kéo |
| 3939 | 神经血管监测 (shén jīng xuè guǎn jiān cè) – Neurovascular monitoring: Theo dõi thần kinh và mạch máu |
| 3940 | 骨折风险 (gǔ zhé fēng xiǎn) – Fracture risk: Nguy cơ gãy xương |
| 3941 | 下肢肌肉萎缩 (xià zhī jī ròu wěi suō) – Lower limb muscle atrophy: Teo cơ chi dưới |
| 3942 | 拉伸疼痛 (lā shēn téng tòng) – Stretching pain: Đau do kéo giãn |
| 3943 | 骨折矫正 (gǔ zhé jiǎo zhèng) – Osteotomy correction: Chỉnh xương gãy |
| 3944 | 骨延长过程 (gǔ yán cháng guò chéng) – Bone lengthening process: Quá trình kéo dài xương |
| 3945 | 成骨失败 (chéng gǔ shī bài) – Osteogenesis failure: Tạo xương thất bại |
| 3946 | 钉道清理 (dīng dào qīng lǐ) – Pin site care: Vệ sinh vùng đinh xuyên |
| 3947 | 骨不连 (gǔ bù lián) – Nonunion: Không liền xương |
| 3948 | 骨再生 (gǔ zài shēng) – Bone regeneration: Tái sinh xương |
| 3949 | 功能锻炼 (gōng néng duàn liàn) – Functional training: Tập chức năng |
| 3950 | 延长计划 (yán cháng jì huà) – Lengthening plan: Kế hoạch kéo dài |
| 3951 | 骨骼扫描 (gǔ gé sǎo miáo) – Bone scan: Quét xương |
| 3952 | 骨延长量 (gǔ yán cháng liàng) – Lengthening amount: Độ dài kéo xương |
| 3953 | 术中导航 (shù zhōng dǎo háng) – Intraoperative navigation: Dẫn đường trong phẫu thuật |
| 3954 | 矫形支架 (jiǎo xíng zhī jià) – Orthotic frame: Khung chỉnh hình |
| 3955 | 骨段旋转畸形 (gǔ duàn xuán zhuǎn jī xíng) – Rotational deformity of bone segment: Biến dạng xoay đoạn xương |
| 3956 | 骨段轴向对齐 (gǔ duàn zhóu xiàng duì qí) – Axial alignment of bone segment: Căn chỉnh trục đoạn xương |
| 3957 | 术后影像随访 (shù hòu yǐng xiàng suí fǎng) – Post-op imaging follow-up: Theo dõi hình ảnh sau mổ |
| 3958 | 机械性并发症 (jī xiè xìng bìng fā zhèng) – Mechanical complication: Biến chứng cơ học |
| 3959 | 骨骼对线失衡 (gǔ gé duì xiàn shī héng) – Malalignment: Mất cân đối trục xương |
| 3960 | 骨延长时间表 (gǔ yán cháng shí jiān biǎo) – Bone lengthening schedule: Lịch trình kéo dài xương |
| 3961 | 延长速率调整 (yán cháng sù lǜ tiáo zhěng) – Distraction rate adjustment: Điều chỉnh tốc độ kéo dài |
| 3962 | 延长长度评估 (yán cháng cháng dù píng gū) – Length gained assessment: Đánh giá chiều dài đã kéo |
| 3963 | 牵引器械校准 (qiān yǐn qì xiè jiào zhǔn) – Distraction device calibration: Hiệu chỉnh thiết bị kéo dài |
| 3964 | 旋转畸形矫正 (xuán zhuǎn jī xíng jiǎo zhèng) – Rotational deformity correction: Chỉnh biến dạng xoay |
| 3965 | 脚踝活动限制 (jiǎo huái huó dòng xiàn zhì) – Ankle mobility restriction: Giới hạn vận động mắt cá |
| 3966 | 术后炎症反应 (shù hòu yán zhèng fǎn yìng) – Postoperative inflammatory response: Phản ứng viêm hậu phẫu |
| 3967 | 骨延长终点判断 (gǔ yán cháng zhōng diǎn pàn duàn) – End-point evaluation of lengthening: Đánh giá điểm kết thúc kéo dài |
| 3968 | 骨密度测定 (gǔ mì dù cè dìng) – Bone mineral density measurement: Đo mật độ khoáng xương |
| 3969 | 成骨质量评分 (chéng gǔ zhì liàng píng fēn) – Bone formation quality score: Điểm chất lượng xương mới |
| 3970 | 骨段稳定性分析 (gǔ duàn wěn dìng xìng fēn xī) – Segmental stability analysis: Phân tích độ vững đoạn xương |
| 3971 | 牵引区软组织变化 (qiān yǐn qū ruǎn zǔ zhī biàn huà) – Soft tissue changes in distraction zone: Biến đổi mô mềm vùng kéo |
| 3972 | 运动范围评估 (yùn dòng fàn wéi píng gū) – Range of motion assessment: Đánh giá tầm vận động |
| 3973 | 下肢力量评估 (xià zhī lì liàng píng gū) – Lower limb strength evaluation: Đánh giá lực chi dưới |
| 3974 | 功能性负重训练 (gōng néng xìng fù zhòng xùn liàn) – Functional weight-bearing training: Tập chịu lực chức năng |
| 3975 | 步态功能恢复 (bù tài gōng néng huī fù) – Gait function recovery: Hồi phục chức năng đi lại |
| 3976 | 术后疼痛管理方案 (shù hòu téng tòng guǎn lǐ fāng àn) – Post-op pain management protocol: Phác đồ quản lý đau hậu phẫu |
| 3977 | 骨髓腔压力变化 (gǔ suǐ qiāng yā lì biàn huà) – Intramedullary pressure change: Thay đổi áp lực trong tủy xương |
| 3978 | 延长期并发症 (yán cháng qī bìng fā zhèng) – Distraction phase complications: Biến chứng trong giai đoạn kéo |
| 3979 | 骨皮质裂纹 (gǔ pí zhì liè wén) – Cortical crack: Vết nứt xương vỏ |
| 3980 | 矫形鞋垫 (jiǎo xíng xié diàn) – Orthopedic insole: Miếng lót chỉnh hình |
| 3981 | 神经牵拉综合征 (shén jīng qiān lā zōng hé zhēng) – Nerve traction syndrome: Hội chứng kéo căng thần kinh |
| 3982 | 血管压迫风险 (xuè guǎn yā pò fēng xiǎn) – Vascular compression risk: Nguy cơ chèn ép mạch máu |
| 3983 | 骨折再移位 (gǔ zhé zài yí wèi) – Fracture redisplacement: Di lệch lại của xương gãy |
| 3984 | 软组织粘连 (ruǎn zǔ zhī zhān lián) – Soft tissue adhesion: Dính mô mềm |
| 3985 | 骨痂形成 (gǔ jiá xíng chéng) – Callus formation: Hình thành can xương |
| 3986 | 骨痂成熟期 (gǔ jiá chéng shú qī) – Callus maturation phase: Giai đoạn can xương trưởng thành |
| 3987 | 骨延长失败 (gǔ yán cháng shī bài) – Lengthening failure: Thất bại kéo dài xương |
| 3988 | 牵引期停顿 (qiān yǐn qī tíng dùn) – Distraction phase pause: Ngừng kéo tạm thời |
| 3989 | 骨段旋转失衡 (gǔ duàn xuán zhuǎn shī héng) – Rotational imbalance of bone: Mất cân bằng xoay đoạn xương |
| 3990 | 支架结构设计 (zhī jià jié gòu shè jì) – Fixator structure design: Thiết kế cấu trúc khung cố định |
| 3991 | 膝关节稳定性训练 (xī guān jié wěn dìng xìng xùn liàn) – Knee stability training: Tập vững khớp gối |
| 3992 | 延长长度目标值 (yán cháng cháng dù mù biāo zhí) – Target length value: Giá trị chiều dài mục tiêu |
| 3993 | 钢针固定点感染 (gāng zhēn gù dìng diǎn gǎn rǎn) – Pin site infection: Nhiễm trùng vị trí cố định đinh |
| 3994 | 骨折线监测 (gǔ zhé xiàn jiān cè) – Fracture line monitoring: Theo dõi đường gãy |
| 3995 | 术后关节活动恢复 (shù hòu guān jié huó dòng huī fù) – Joint mobility restoration: Phục hồi vận động khớp sau mổ |
| 3996 | 骨连接失效 (gǔ lián jiē shī xiào) – Fixation failure: Thất bại cố định xương |
| 3997 | 负重步行训练 (fù zhòng bù xíng xùn liàn) – Weight-bearing walking training: Tập đi có chịu lực |
| 3998 | 骨段滑移 (gǔ duàn huá yí) – Bone segment sliding: Trượt đoạn xương |
| 3999 | 骨愈合延迟处理方案 (gǔ yù hé yán chí chǔ lǐ fāng àn) – Delayed union management plan: Phác đồ xử lý liền xương chậm |
| 4000 | 延长过程中影像监测 (yán cháng guò chéng zhōng yǐng xiàng jiān cè) – Imaging monitoring during lengthening: Theo dõi hình ảnh trong quá trình kéo |
| 4001 | 骨重建生物力学评估 (gǔ chóng jiàn shēng wù lì xué píng gū) – Biomechanical assessment of reconstruction: Đánh giá cơ sinh học tái tạo xương |
| 4002 | 骨段脱位风险 (gǔ duàn tuō wèi fēng xiǎn) – Risk of bone segment dislocation: Nguy cơ lệch đoạn xương |
| 4003 | 骨段旋转力分析 (gǔ duàn xuán zhuǎn lì fēn xī) – Rotational force analysis: Phân tích lực xoay đoạn xương |
| 4004 | 骨骼校正计划 (gǔ gé jiǎo zhèng jì huà) – Skeletal correction plan: Kế hoạch điều chỉnh khung xương |
| 4005 | 骨骼延长术后跟踪 (gǔ gé yán cháng shù hòu gēn zōng) – Post-lengthening skeletal follow-up: Theo dõi khung xương sau kéo dài |
| 4006 | 骨质量重建 (gǔ zhì liàng chóng jiàn) – Bone quality reconstruction: Tái tạo chất lượng xương |
| 4007 | 延长中断管理 (yán cháng zhōng duàn guǎn lǐ) – Management of distraction interruption: Quản lý gián đoạn kéo dài |
| 4008 | 延长器功能评估 (yán cháng qì gōng néng píng gū) – Evaluation of lengthening device function: Đánh giá hoạt động thiết bị kéo |
| 4009 | 骨段调节策略 (gǔ duàn tiáo jié cè lüè) – Bone segment adjustment strategy: Chiến lược điều chỉnh đoạn xương |
| 4010 | 骨生长迟缓 (gǔ shēng zhǎng chí huǎn) – Delayed bone growth: Tăng trưởng xương chậm |
| 4011 | 牵引器断裂 (qiān yǐn qì duàn liè) – Distraction device failure: Thiết bị kéo dài bị gãy |
| 4012 | 术后延长不对称 (shù hòu yán cháng bù duì chèn) – Asymmetric lengthening: Kéo dài không đối xứng |
| 4013 | 软组织牵拉疼痛 (ruǎn zǔ zhī qiān lā téng tòng) – Soft tissue stretching pain: Đau kéo giãn mô mềm |
| 4014 | 骨生长区损伤 (gǔ shēng zhǎng qū sǔn shāng) – Growth plate injury: Tổn thương vùng tăng trưởng xương |
| 4015 | 骨段旋转评估 (gǔ duàn xuán zhuǎn píng gū) – Evaluation of bone rotation: Đánh giá độ xoay đoạn xương |
| 4016 | 固定点松动监测 (gù dìng diǎn sōng dòng jiān cè) – Monitoring of fixation loosening: Theo dõi điểm cố định bị lỏng |
| 4017 | 骨质重建指数 (gǔ zhì chóng jiàn zhǐ shù) – Bone reconstruction index: Chỉ số tái tạo xương |
| 4018 | 骨移位矫正 (gǔ yí wèi jiǎo zhèng) – Correction of bone displacement: Chỉnh lệch đoạn xương |
| 4019 | 骨牵引区稳定性 (gǔ qiān yǐn qū wěn dìng xìng) – Stability of distraction zone: Độ vững vùng kéo dài |
| 4020 | 骨骼生物反应 (gǔ gé shēng wù fǎn yìng) – Biological response of bone: Phản ứng sinh học của xương |
| 4021 | 钢钉穿透皮肤 (gāng dīng chuān tòu pí fū) – Pin penetration through skin: Đinh xuyên ra da |
| 4022 | 骨结构再排列 (gǔ jié gòu zài pái liè) – Reorganization of bone structure: Sắp xếp lại cấu trúc xương |
| 4023 | 骨折延迟愈合 (gǔ zhé yán chí yù hé) – Delayed fracture healing: Liền gãy xương chậm |
| 4024 | 肌腱粘连风险 (jī jiàn zhān lián fēng xiǎn) – Tendon adhesion risk: Nguy cơ dính gân |
| 4025 | 骨质疏松区域 (gǔ zhì shū sōng qū yù) – Osteoporotic area: Vùng xương loãng |
| 4026 | 牵引器维护手册 (qiān yǐn qì wéi hù shǒu cè) – Distraction device maintenance manual: Hướng dẫn bảo trì thiết bị kéo dài |
| 4027 | 骨间隙恢复 (gǔ jiān xì huī fù) – Restoration of bone gap: Phục hồi khoảng trống xương |
| 4028 | 骨端对位失衡 (gǔ duān duì wèi shī héng) – Malalignment of bone ends: Lệch trục đoạn đầu xương |
| 4029 | 术后生理信号监测 (shù hòu shēng lǐ xìn hào jiān cè) – Monitoring of physiological signals after surgery: Theo dõi tín hiệu sinh lý hậu phẫu |
| 4030 | 成骨区供血不足 (chéng gǔ qū gōng xuè bù zú) – Insufficient blood supply to regenerate: Thiếu máu vùng tạo xương |
| 4031 | 骨骼不对称增长 (gǔ gé bù duì chèn zēng zhǎng) – Asymmetric bone growth: Xương phát triển lệch |
| 4032 | 延长装置变形 (yán cháng zhuāng zhì biàn xíng) – Deformation of lengthening device: Biến dạng thiết bị kéo dài |
| 4033 | 牵引中断记录 (qiān yǐn zhōng duàn jì lù) – Interruption record during distraction: Ghi lại lần ngừng kéo |
| 4034 | 骨皮质塌陷 (gǔ pí zhì tā xiàn) – Cortical collapse: Lõm xương vỏ |
| 4035 | 骨生长不对称信号 (gǔ shēng zhǎng bù duì chèn xìn hào) – Signals of asymmetric bone growth: Dấu hiệu phát triển xương lệch |
| 4036 | 骨延长误差校正 (gǔ yán cháng wù chā jiào zhèng) – Correction of lengthening error: Sửa sai số kéo dài |
| 4037 | 骨段轴向变异 (gǔ duàn zhóu xiàng biàn yì) – Axial deviation of segment: Lệch trục đoạn xương |
| 4038 | 骨缝早闭 (gǔ fèng zǎo bì) – Premature physeal closure: Đóng sớm đường tăng trưởng |
| 4039 | 延长过程神经压迫 (yán cháng guò chéng shén jīng yā pò) – Nerve compression during lengthening: Chèn ép thần kinh khi kéo dài |
| 4040 | 骨段不均匀延长 (gǔ duàn bù jūn yún yán cháng) – Uneven segmental lengthening: Kéo không đều giữa các đoạn xương |
| 4041 | 骨连接应力集中 (gǔ lián jiē yìng lì jí zhōng) – Stress concentration at bone union: Tập trung lực ở vùng nối xương |
| 4042 | 术后骨改建过程 (shù hòu gǔ gǎi jiàn guò chéng) – Postoperative bone remodeling: Tái cấu trúc xương sau phẫu |
| 4043 | 骨段稳定结构分析 (gǔ duàn wěn dìng jié gòu fēn xī) – Analysis of segmental stability structure: Phân tích cấu trúc vững của đoạn xương |
| 4044 | 骨细胞活性区域 (gǔ xì bāo huó xìng qū yù) – Bone cell activity area: Vùng hoạt động tế bào xương |
| 4045 | 骨段移动轨迹 (gǔ duàn yí dòng guǐ jì) – Movement trajectory of bone segment: Quỹ đạo di chuyển đoạn xương |
| 4046 | 延长线偏移监控 (yán cháng xiàn piān yí jiān kòng) – Deviation monitoring of lengthening axis: Theo dõi lệch trục kéo dài |
| 4047 | 骨稳定性实时反馈 (gǔ wěn dìng xìng shí shí fǎn kuì) – Real-time feedback on bone stability: Phản hồi tức thời về độ vững xương |
| 4048 | 术中调整机制 (shù zhōng tiáo zhěng jī zhì) – Intraoperative adjustment mechanism: Cơ chế điều chỉnh trong mổ |
| 4049 | 骨段再定位 (gǔ duàn zài dìng wèi) – Repositioning of bone segment: Định vị lại đoạn xương |
| 4050 | 骨骼动态平衡训练 (gǔ gé dòng tài píng héng xùn liàn) – Dynamic skeletal balance training: Tập thăng bằng khung xương động |
| 4051 | 骨段滑移趋势分析 (gǔ duàn huá yí qū shì fēn xī) – Sliding tendency analysis of bone: Phân tích xu hướng trượt đoạn xương |
| 4052 | 骨骼结构扭转评估 (gǔ gé jié gòu niǔ zhuǎn píng gū) – Torsional analysis of skeletal structure: Đánh giá xoắn cấu trúc xương |
| 4053 | 骨连接支撑力测试 (gǔ lián jiē zhī chēng lì cè shì) – Test of support strength at bone junction: Kiểm tra lực chống đỡ vùng nối xương |
| 4054 | 骨愈合多点图谱分析 (gǔ yù hé duō diǎn tú pǔ fēn xī) – Multi-point healing map analysis: Phân tích bản đồ liền xương đa điểm |
| 4055 | 术后固定时间评估 (shù hòu gù dìng shí jiān píng gū) – Assessment of fixation duration: Đánh giá thời gian cố định sau mổ |
| 4056 | 骨延长术后生理负荷 (gǔ yán cháng shù hòu shēng lǐ fù hè) – Physiological load post-lengthening: Gánh nặng sinh lý sau kéo dài |
| 4057 | 骨段张力均衡机制 (gǔ duàn zhāng lì jūn héng jī zhì) – Mechanism of segmental tension balance: Cơ chế cân bằng lực đoạn xương |
| 4058 | 骨延长术技术演变 (gǔ yán cháng shù jì shù yǎn biàn) – Evolution of limb lengthening techniques: Sự phát triển của kỹ thuật kéo dài chân |
| 4059 | 骨骼生物材料响应 (gǔ gé shēng wù cái liào xiǎng yìng) – Biologic response to skeletal materials: Phản ứng sinh học với vật liệu cấy xương |
| 4060 | 智能延长系统 (zhì néng yán cháng xì tǒng) – Smart lengthening system: Hệ thống kéo dài thông minh |
| 4061 | 远程监控装置 (yuǎn chéng jiān kòng zhuāng zhì) – Remote monitoring device: Thiết bị theo dõi từ xa |
| 4062 | 骨延长机器人 (gǔ yán cháng jī qì rén) – Bone lengthening robot: Robot hỗ trợ kéo dài xương |
| 4063 | 增强现实导航 (zēng qiáng xiàn shí dǎo háng) – Augmented reality navigation: Dẫn đường bằng thực tế tăng cường |
| 4064 | 骨愈合传感器 (gǔ yù hé chuán gǎn qì) – Bone healing sensor: Cảm biến theo dõi liền xương |
| 4065 | 纳米钉材料 (nà mǐ dīng cái liào) – Nanoparticle screw materials: Vật liệu đinh nano |
| 4066 | 生物兼容金属 (shēng wù jiān róng jīn shǔ) – Biocompatible metal: Kim loại tương thích sinh học |
| 4067 | 可吸收固定器 (kě xī shōu gù dìng qì) – Absorbable fixator: Dụng cụ cố định tự tiêu |
| 4068 | 骨组织工程 scaffold (gǔ zǔ zhī gōng chéng scaffold) – Bone tissue engineering scaffold: Giàn giá kỹ thuật mô xương |
| 4069 | 低侵袭植入术 (dī qīn xí zhí rù shù) – Minimally invasive implantation: Cấy ghép ít xâm lấn |
| 4070 | 骨再生诱导因子 (gǔ zài shēng yòu dǎo yīn zǐ) – Bone regeneration-inducing factors: Yếu tố kích thích tái tạo xương |
| 4071 | 骨形成蛋白 (gǔ xíng chéng dàn bái) – Bone morphogenetic protein (BMP): Protein tạo xương |
| 4072 | 三维重建影像 (sān wéi chóng jiàn yǐng xiàng) – 3D reconstruction imaging: Ảnh dựng 3D tái tạo xương |
| 4073 | 骨段动态追踪 (gǔ duàn dòng tài zhuī zōng) – Dynamic tracking of bone segments: Theo dõi động đoạn xương |
| 4074 | 骨细胞信号通路 (gǔ xì bāo xìn hào tōng lù) – Bone cell signaling pathway: Con đường tín hiệu tế bào xương |
| 4075 | 人工智能诊断系统 (rén gōng zhì néng zhěn duàn xì tǒng) – AI diagnostic system: Hệ thống chẩn đoán AI |
| 4076 | 生物力学仿真 (shēng wù lì xué fǎng zhēn) – Biomechanical simulation: Mô phỏng cơ sinh học |
| 4077 | 自适应延长装置 (zì shì yìng yán cháng zhuāng zhì) – Adaptive lengthening device: Thiết bị kéo dài tự thích ứng |
| 4078 | 无线压力感应器 (wú xiàn yā lì gǎn yìng qì) – Wireless pressure sensor: Cảm biến áp lực không dây |
| 4079 | 骨内植入天线 (gǔ nèi zhí rù tiān xiàn) – Intraosseous antenna: Ăng-ten cấy trong xương |
| 4080 | 骨再生追踪芯片 (gǔ zài shēng zhuī zōng xīn piàn) – Bone regeneration tracking chip: Chip theo dõi tái sinh xương |
| 4081 | 远程数据同步平台 (yuǎn chéng shù jù tóng bù píng tái) – Remote data sync platform: Nền tảng đồng bộ dữ liệu từ xa |
| 4082 | 骨延长生物算法 (gǔ yán cháng shēng wù suàn fǎ) – Bone lengthening bio-algorithm: Thuật toán sinh học kéo dài xương |
| 4083 | 骨骼反馈学习系统 (gǔ gé fǎn kuì xué xí xì tǒng) – Skeletal feedback learning system: Hệ thống học thích ứng khung xương |
| 4084 | 纳米骨涂层技术 (nà mǐ gǔ tú céng jì shù) – Nano bone coating technology: Công nghệ phủ nano xương |
| 4085 | 热成像跟踪骨愈合 (rè chéng xiàng gēn zōng gǔ yù hé) – Thermographic tracking of healing: Theo dõi liền xương bằng ảnh nhiệt |
| 4086 | 高精度延长算法 (gāo jīng dù yán cháng suàn fǎ) – High-precision lengthening algorithm: Thuật toán kéo dài chính xác cao |
| 4087 | 骨植入监控芯片 (gǔ zhí rù jiān kòng xīn piàn) – Implantable monitoring chip: Chip giám sát cấy trong xương |
| 4088 | 生物延长反应模型 (shēng wù yán cháng fǎn yìng mó xíng) – Biologic distraction response model: Mô hình phản ứng sinh học khi kéo |
| 4089 | 数字化延长记录系统 (shù zì huà yán cháng jì lù xì tǒng) – Digital lengthening log system: Hệ thống nhật ký kéo dài số hóa |
| 4090 | 骨愈合 AI 模型 (gǔ yù hé AI mó xíng) – AI bone healing model: Mô hình AI dự đoán liền xương |
| 4091 | 骨组织 3D 打印 (gǔ zǔ zhī 3D dǎ yìn) – 3D printed bone tissue: Mô xương in 3D |
| 4092 | 延长部位智能传感 (yán cháng bù wèi zhì néng chuán gǎn) – Smart sensing of lengthening site: Cảm biến thông minh vùng kéo |
| 4093 | 可穿戴康复装置 (kě chuān dài kāng fù zhuāng zhì) – Wearable rehabilitation device: Thiết bị phục hồi có thể mang mặc |
| 4094 | 移动端数据可视化 (yí dòng duān shù jù kě shì huà) – Mobile data visualization: Hiển thị dữ liệu phục hồi trên điện thoại |
| 4095 | 骨应力实时分析 (gǔ yìng lì shí shí fēn xī) – Real-time stress analysis: Phân tích tải trọng xương thời gian thực |
| 4096 | 数字延长规划系统 (shù zì yán cháng guī huà xì tǒng) – Digital lengthening planning system: Hệ thống lập kế hoạch kéo dài số hóa |
| 4097 | 延长术 AI 优化方案 (yán cháng shù AI yōu huà fāng àn) – AI-optimized lengthening protocol: Phác đồ kéo dài tối ưu bằng AI |
| 4098 | 可注射骨增强剂 (kě zhù shè gǔ zēng qiáng jì) – Injectable bone enhancer: Chất tiêm tăng cường xương |
| 4099 | 延长部位氧饱和监测 (yán cháng bù wèi yǎng bǎo hé jiān cè) – Oxygen saturation monitoring at lengthening site: Theo dõi độ bão hòa oxy vùng kéo |
| 4100 | 骨连接区域感温探头 (gǔ lián jiē qū yù gǎn wēn tàn tóu) – Temperature probe at bone junction: Đầu dò nhiệt vùng nối xương |
| 4101 | 骨段运动预测系统 (gǔ duàn yùn dòng yù cè xì tǒng) – Bone movement prediction system: Hệ thống dự đoán chuyển động đoạn xương |
| 4102 | 植入式骨负载传感器 (zhí rù shì gǔ fù zǎi chuán gǎn qì) – Implantable bone load sensor: Cảm biến tải trọng cấy trong xương |
| 4103 | AI 康复进度调控 (AI kāng fù jìn dù tiáo kòng) – AI-based rehab adjustment: Điều chỉnh tiến độ phục hồi bằng AI |
| 4104 | 延长装置远程控制平台 (yán cháng zhuāng zhì yuǎn chéng kòng zhì píng tái) – Remote control platform for distraction devices: Nền tảng điều khiển từ xa thiết bị kéo |
| 4105 | 骨段对位误差反馈 (gǔ duàn duì wèi wù chā fǎn kuì) – Feedback on alignment error: Phản hồi lệch vị trí đoạn xương |
| 4106 | 术中智能图像识别 (shù zhōng zhì néng tú xiàng shí bié) – Intraoperative image recognition: Nhận diện hình ảnh trong mổ bằng AI |
| 4107 | 骨延长术远程指导系统 (gǔ yán cháng shù yuǎn chéng zhǐ dǎo xì tǒng) – Remote guidance system for limb lengthening: Hệ thống hướng dẫn từ xa |
| 4108 | 骨长动态数据库 (gǔ cháng dòng tài shù jù kù) – Dynamic bone growth database: Cơ sở dữ liệu tăng trưởng xương thời gian thực |
| 4109 | 智能辅助康复平台 (zhì néng fǔ zhù kāng fù píng tái) – Intelligent rehab-assist platform: Nền tảng phục hồi thông minh hỗ trợ sau kéo dài |
| 4110 | 骨延长心理评估 (gǔ yán cháng xīn lǐ píng gū) – Psychological assessment for limb lengthening: Đánh giá tâm lý trước kéo dài |
| 4111 | 躯体意象障碍 (qū tǐ yì xiàng zhàng ài) – Body image disturbance: Rối loạn hình ảnh cơ thể |
| 4112 | 骨延长术恐惧 (gǔ yán cháng shù kǒng jù) – Fear of limb lengthening surgery: Lo sợ phẫu thuật kéo dài |
| 4113 | 术后焦虑管理 (shù hòu jiāo lǜ guǎn lǐ) – Postoperative anxiety management: Quản lý lo âu sau mổ |
| 4114 | 康复依从性 (kāng fù yī cóng xìng) – Rehabilitation compliance: Mức độ tuân thủ phục hồi |
| 4115 | 持续性疼痛障碍 (chí xù xìng téng tòng zhàng ài) – Chronic pain disorder: Hội chứng đau mạn tính |
| 4116 | 延长失败情绪反应 (yán cháng shī bài qíng xù fǎn yìng) – Emotional response to failed lengthening: Phản ứng tâm lý với thất bại kéo dài |
| 4117 | 延长术倦怠感 (yán cháng shù juàn dài gǎn) – Fatigue syndrome after surgery: Mệt mỏi kéo dài sau mổ |
| 4118 | 家庭支持系统 (jiā tíng zhī chí xì tǒng) – Family support system: Hệ thống hỗ trợ từ gia đình |
| 4119 | 患者教育计划 (huàn zhě jiào yù jì huà) – Patient education program: Chương trình giáo dục cho bệnh nhân |
| 4120 | 骨延长康复目标 (gǔ yán cháng kāng fù mù biāo) – Rehabilitation goals for limb lengthening: Mục tiêu phục hồi chức năng kéo dài xương |
| 4121 | 骨段机械负荷 (gǔ duàn jī xiè fù hè) – Mechanical load on bone segments: Tải trọng cơ học lên đoạn xương |
| 4122 | 牵引器磨损检测 (qiān yǐn qì mó sǔn jiǎn cè) – Wear monitoring of distraction device: Theo dõi mài mòn thiết bị kéo |
| 4123 | 术后疤痕增生 (shù hòu bā hén zēng shēng) – Postoperative hypertrophic scar: Sẹo phì đại sau mổ |
| 4124 | 皮肤张力控制 (pí fū zhāng lì kòng zhì) – Skin tension control: Kiểm soát độ căng da |
| 4125 | 牵引疼痛日记 (qiān yǐn téng tòng rì jì) – Distraction pain diary: Nhật ký đau do kéo xương |
| 4126 | 肌萎缩预防训练 (jī wěi suō yù fáng xùn liàn) – Muscle atrophy prevention training: Tập phòng ngừa teo cơ |
| 4127 | 术后失眠干预 (shù hòu shī mián gān yù) – Postoperative insomnia intervention: Can thiệp mất ngủ sau mổ |
| 4128 | 骨延长术个案管理 (gǔ yán cháng shù gè àn guǎn lǐ) – Case management in lengthening surgery: Quản lý ca bệnh phẫu thuật kéo dài |
| 4129 | 残余功能障碍 (cán yú gōng néng zhàng ài) – Residual functional impairment: Rối loạn chức năng còn lại |
| 4130 | 延长术后运动焦虑 (yán cháng shù hòu yùn dòng jiāo lǜ) – Post-lengthening movement anxiety: Lo sợ khi vận động sau kéo dài |
| 4131 | 功能测评工具 (gōng néng cè píng gōng jù) – Functional assessment tools: Công cụ đánh giá chức năng |
| 4132 | 步态异常矫正 (bù tài yì cháng jiǎo zhèng) – Gait abnormality correction: Sửa dáng đi bất thường |
| 4133 | 血液供应障碍 (xuè yè gōng yìng zhàng ài) – Vascular insufficiency: Thiếu máu nuôi |
| 4134 | 骨延长术后创面管理 (gǔ yán cháng shù hòu chuāng miàn guǎn lǐ) – Wound management after surgery: Quản lý vết mổ sau kéo dài |
| 4135 | 软组织反应延迟 (ruǎn zǔ zhī fǎn yìng yán chí) – Delayed soft tissue response: Phản ứng mô mềm chậm |
| 4136 | 骨段疲劳骨折 (gǔ duàn pí láo gǔ zhé) – Stress fracture of bone segment: Gãy do mỏi |
| 4137 | 术后营养支持 (shù hòu yíng yǎng zhī chí) – Post-op nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng hậu phẫu |
| 4138 | 牵引点不适感 (qiān yǐn diǎn bù shì gǎn) – Discomfort at traction site: Cảm giác khó chịu tại điểm kéo |
| 4139 | 肌腱紧张评估 (jī jiàn jǐn zhāng píng gū) – Tendon tension evaluation: Đánh giá căng cơ – gân |
| 4140 | 行走辅助装置 (xíng zǒu fǔ zhù zhuāng zhì) – Ambulatory aid device: Thiết bị hỗ trợ đi lại |
| 4141 | 康复计划个性化 (kāng fù jì huà gè xìng huà) – Personalized rehab planning: Cá nhân hóa phục hồi chức năng |
| 4142 | 术后抑郁倾向 (shù hòu yì yù qīng xiàng) – Postoperative depressive tendency: Xu hướng trầm cảm sau phẫu thuật |
| 4143 | 骨移位反复发作 (gǔ yí wèi fǎn fù fā zuò) – Recurrent bone displacement: Di lệch tái phát |
| 4144 | 骨段扭曲变形 (gǔ duàn niǔ qū biàn xíng) – Twisting deformity of segment: Biến dạng xoắn đoạn xương |
| 4145 | 疲劳性疼痛管理 (pí láo xìng téng tòng guǎn lǐ) – Fatigue-related pain management: Quản lý đau do mệt mỏi |
| 4146 | 下肢偏瘫合并症 (xià zhī piān tān hé bìng zhèng) – Lower limb paresis complication: Biến chứng yếu liệt chi dưới |
| 4147 | 手术部位再开刀 (shǒu shù bù wèi zài kāi dāo) – Revision surgery at operated site: Tái phẫu thuật vùng mổ |
| 4148 | 植入异物反应 (zhí rù yì wù fǎn yìng) – Foreign body reaction to implant: Phản ứng dị vật với vật cấy |
| 4149 | 关节粘连松解术 (guān jié zhān lián sōng jiě shù) – Arthrolysis for joint adhesion: Mổ tách dính khớp |
| 4150 | 肌腱延长术 (jī jiàn yán cháng shù) – Tendon lengthening surgery: Phẫu thuật kéo dài gân |
| 4151 | 神经减压术 (shén jīng jiǎn yā shù) – Nerve decompression surgery: Mổ giải áp thần kinh |
| 4152 | 植入物替换术 (zhí rù wù tì huàn shù) – Implant replacement surgery: Phẫu thuật thay thế vật cấy |
| 4153 | 延长术后多学科管理 (yán cháng shù hòu duō xué kē guǎn lǐ) – Multidisciplinary care after lengthening: Quản lý đa chuyên khoa hậu kéo dài |
| 4154 | 术后出院指导 (shù hòu chū yuàn zhǐ dǎo) – Discharge instruction after surgery: Hướng dẫn xuất viện |
| 4155 | 出院后随访系统 (chū yuàn hòu suí fǎng xì tǒng) – Post-discharge follow-up system: Hệ thống theo dõi sau xuất viện |
| 4156 | 骨段回缩 (gǔ duàn huí suō) – Segmental shortening relapse: Hồi co đoạn xương |
| 4157 | 延长术前功能训练 (yán cháng shù qián gōng néng xùn liàn) – Preoperative functional training: Tập chức năng trước mổ |
| 4158 | 康复阻力训练 (kāng fù zǔ lì xùn liàn) – Resistance rehab training: Tập phục hồi có sức cản |
| 4159 | 康复期功能评测表 (kāng fù qī gōng néng píng cè biǎo) – Functional scoring during rehab: Bảng điểm đánh giá chức năng giai đoạn hồi phục |
| 4160 | 神经牵拉损伤 (shén jīng qiān lā sǔn shāng) – Nerve stretch injury: Tổn thương thần kinh do kéo giãn |
| 4161 | 血管压迫综合征 (xuè guǎn yā pò zōng hé zhēng) – Vascular compression syndrome: Hội chứng chèn ép mạch máu |
| 4162 | 术后感觉障碍 (shù hòu gǎn jué zhàng ài) – Postoperative sensory disturbance: Rối loạn cảm giác sau mổ |
| 4163 | 肌腱撕裂风险 (jī jiàn sī liè fēng xiǎn) – Tendon rupture risk: Nguy cơ đứt gân |
| 4164 | 深部组织感染 (shēn bù zǔ zhī gǎn rǎn) – Deep tissue infection: Nhiễm trùng mô sâu |
| 4165 | 骨段应力集中点 (gǔ duàn yìng lì jí zhōng diǎn) – Stress concentration point in bone: Điểm tập trung tải lực đoạn xương |
| 4166 | 脉管神经束移位 (mài guǎn shén jīng shù yí wèi) – Neurovascular bundle displacement: Dịch chuyển bó mạch thần kinh |
| 4167 | 骨骼再塑反应 (gǔ gé zài sù fǎn yìng) – Bone remodeling response: Phản ứng tái cấu trúc xương |
| 4168 | 骨桥形成异常 (gǔ qiáo xíng chéng yì cháng) – Abnormal bone bridge formation: Hình thành cầu xương bất thường |
| 4169 | 术后步态不稳 (shù hòu bù tài bù wěn) – Postoperative gait instability: Dáng đi không ổn định sau mổ |
| 4170 | 牵引中断风险 (qiān yǐn zhōng duàn fēng xiǎn) – Distraction interruption risk: Nguy cơ gián đoạn kéo dài |
| 4171 | 骨痂形成缓慢 (gǔ jiá xíng chéng huǎn màn) – Slow callus formation: Hình thành mô xương chậm |
| 4172 | 骨延长术并发症频率 (gǔ yán cháng shù bìng fā zhèng pín lǜ) – Frequency of complications in lengthening: Tần suất biến chứng |
| 4173 | 多节段延长术 (duō jié duàn yán cháng shù) – Multisegment lengthening: Kéo dài nhiều đoạn xương |
| 4174 | 脚踝挛缩评估 (jiǎo huái luán suō píng gū) – Ankle contracture evaluation: Đánh giá co rút khớp cổ chân |
| 4175 | 术后下肢功能障碍 (shù hòu xià zhī gōng néng zhàng ài) – Postoperative lower limb dysfunction: Rối loạn chức năng chi dưới |
| 4176 | 远端肌肉紧张 (yuǎn duān jī ròu jǐn zhāng) – Distal muscle tightness: Căng cơ vùng xa |
| 4177 | 肌力下降趋势 (jī lì xià jiàng qū shì) – Muscle strength reduction trend: Xu hướng giảm sức cơ |
| 4178 | 牵引节律异常 (qiān yǐn jié lǜ yì cháng) – Abnormal distraction rhythm: Nhịp kéo giãn bất thường |
| 4179 | 术中延长角度控制 (shù zhōng yán cháng jiǎo dù kòng zhì) – Angle control during lengthening: Kiểm soát góc kéo dài |
| 4180 | 骨段错位修复策略 (gǔ duàn cuò wèi xiū fù cè lüè) – Strategy for malalignment correction: Chiến lược sửa lệch đoạn xương |
| 4181 | 骨骼张应力分析 (gǔ gé zhāng yìng lì fēn xī) – Bone tensile stress analysis: Phân tích ứng suất căng của xương |
| 4182 | 脚踝活动范围受限 (jiǎo huái huó dòng fàn wéi shòu xiàn) – Limited ankle range of motion: Giảm biên độ vận động cổ chân |
| 4183 | 骨节段旋转测量 (gǔ jié duàn xuán zhuǎn cè liáng) – Bone segment rotation measurement: Đo độ xoay đoạn xương |
| 4184 | 骨延长术适应证分析 (gǔ yán cháng shù shì yìng zhèng fēn xī) – Indications analysis of lengthening: Phân tích chỉ định kéo dài xương |
| 4185 | 神经电刺激康复 (shén jīng diàn cì jī kāng fù) – Neuro-electrical stimulation rehab: Phục hồi bằng điện kích thần kinh |
| 4186 | 肌腱滑动功能评估 (jī jiàn huá dòng gōng néng píng gū) – Tendon gliding function evaluation: Đánh giá chức năng trượt của gân |
| 4187 | 膝关节过度牵伸 (xī guān jié guò dù qiān shēn) – Hyperextension of knee joint: Duỗi quá mức khớp gối |
| 4188 | 植入物周围反应 (zhí rù wù zhōu wéi fǎn yìng) – Peri-implant reaction: Phản ứng quanh vật cấy |
| 4189 | 骨牵引误差分析 (gǔ qiān yǐn wù chā fēn xī) – Error analysis in bone distraction: Phân tích sai số kéo dài |
| 4190 | 软组织疲劳应变 (ruǎn zǔ zhī pí láo yìng biàn) – Soft tissue fatigue strain: Biến dạng mỏi mô mềm |
| 4191 | 骨固定断裂监测 (gǔ gù dìng duàn liè jiān cè) – Monitoring of fixation fracture: Theo dõi gãy điểm cố định |
| 4192 | 骨段应力分布图谱 (gǔ duàn yìng lì fēn bù tú pǔ) – Stress distribution mapping of segment: Bản đồ phân bố lực đoạn xương |
| 4193 | 术后长期功能回访 (shù hòu cháng qī gōng néng huí fǎng) – Long-term functional follow-up: Theo dõi chức năng dài hạn |
| 4194 | 骨整合过程延迟 (gǔ zhěng hé guò chéng yán chí) – Delayed osseointegration: Quá trình tích hợp xương chậm |
| 4195 | 术后肌肉不对称 (shù hòu jī ròu bù duì chèn) – Muscle asymmetry after surgery: Lệch cơ sau phẫu thuật |
| 4196 | 下肢承重评估 (xià zhī chéng zhòng píng gū) – Lower limb weight-bearing evaluation: Đánh giá khả năng chịu lực chi dưới |
| 4197 | 康复负荷渐进计划 (kāng fù fù hè jiàn jìn jì huà) – Progressive rehab loading plan: Kế hoạch tăng tải dần phục hồi |
| 4198 | 神经重建介入 (shén jīng chóng jiàn jiè rù) – Nerve reconstruction intervention: Can thiệp tái tạo thần kinh |
| 4199 | 功能步态训练 (gōng néng bù tài xùn liàn) – Functional gait training: Tập đi phục hồi chức năng |
| 4200 | 骨段轴线偏离 (gǔ duàn zhóu xiàn piān lí) – Axial deviation of segment: Lệch trục đoạn xương |
| 4201 | 延长术后步态校正 (yán cháng shù hòu bù tài jiào zhèng) – Gait correction after lengthening: Sửa dáng đi hậu phẫu |
| 4202 | 软组织张力测试 (ruǎn zǔ zhī zhāng lì cè shì) – Soft tissue tension testing: Kiểm tra độ căng mô mềm |
| 4203 | 血管成像导航 (xuè guǎn chéng xiàng dǎo háng) – Vascular imaging navigation: Dẫn đường bằng hình ảnh mạch |
| 4204 | 术后运动功能监控 (shù hòu yùn dòng gōng néng jiān kòng) – Monitoring of motor function after surgery: Theo dõi vận động sau mổ |
| 4205 | 骨延长术后再介入 (gǔ yán cháng shù hòu zài jiè rù) – Reintervention after limb lengthening: Tái can thiệp hậu kéo dài |
| 4206 | 疼痛控制路径图 (téng tòng kòng zhì lù jì tú) – Pain control pathway: Lộ trình kiểm soát đau |
| 4207 | 骨段不规则增生 (gǔ duàn bù guī zé zēng shēng) – Irregular bone overgrowth: Tăng trưởng xương bất thường |
| 4208 | 远端关节失衡 (yuǎn duān guān jié shī héng) – Distal joint imbalance: Mất cân bằng khớp vùng xa |
| 4209 | 牵引期神经监测 (qiān yǐn qī shén jīng jiān cè) – Nerve monitoring during distraction phase: Theo dõi thần kinh trong thời kỳ kéo |
| 4210 | 骨皮质增厚 (gǔ pí zhì zēng hòu) – Cortical bone thickening: Dày vỏ xương |
| 4211 | 骨髓腔再通 (gǔ suǐ qiāng zài tōng) – Recanalization of medullary cavity: Tái thông ống tủy xương |
| 4212 | 延迟性骨不连 (yán chí xìng gǔ bù lián) – Delayed union: Liền xương chậm |
| 4213 | 骨段旋转误差 (gǔ duàn xuán zhuǎn wù chā) – Rotational misalignment: Lệch xoay đoạn xương |
| 4214 | 关节活动受限 (guān jié huó dòng shòu xiàn) – Restricted joint mobility: Hạn chế vận động khớp |
| 4215 | 远端股骨挛缩 (yuǎn duān gǔ gǔ luán suō) – Distal femoral contracture: Co rút đùi xa |
| 4216 | 胫骨远端偏斜 (jìng gǔ yuǎn duān piān xié) – Distal tibial deviation: Lệch trục xương chày |
| 4217 | 骨痂钙化不足 (gǔ jiá gài huà bù zú) – Inadequate callus calcification: Canxi hóa mô xương yếu |
| 4218 | 钢针松动 (gāng zhēn sōng dòng) – Pin loosening: Lỏng đinh cố định |
| 4219 | 外固定针道感染 (wài gù dìng zhēn dào gǎn rǎn) – Pin tract infection: Nhiễm trùng đường đinh ngoài |
| 4220 | 骨段移位复发 (gǔ duàn yí wèi fù fā) – Recurrent bone displacement: Dịch chuyển xương tái phát |
| 4221 | 骨折端血供障碍 (gǔ zhé duān xuè gōng zhàng ài) – Vascular impairment at fracture end: Thiếu máu đoạn gãy |
| 4222 | 骨缝桥接异常 (gǔ fèng qiáo jiē yì cháng) – Abnormal interfragmentary bridging: Cầu nối bất thường giữa các mảnh xương |
| 4223 | 骨愈合慢性延迟 (gǔ yù hé màn xìng yán chí) – Chronic delayed bone healing: Liền xương mạn tính |
| 4224 | 骨干轴线偏移 (gǔ gàn zhóu xiàn piān yí) – Diaphyseal axis deviation: Lệch trục thân xương |
| 4225 | 肢体力线异常 (zhī tǐ lì xiàn yì cháng) – Mechanical axis deviation: Lệch đường lực chi |
| 4226 | 术后肌肉不对称性增强 (shù hòu jī ròu bù duì chèn xìng zēng qiáng) – Postoperative muscle asymmetry: Bất đối xứng cơ sau mổ |
| 4227 | 骨延长耐受极限 (gǔ yán cháng nài shòu jí xiàn) – Tolerance limit of bone distraction: Giới hạn chịu đựng của xương khi kéo |
| 4228 | 软组织迟缓反应 (ruǎn zǔ zhī chí huǎn fǎn yìng) – Delayed soft tissue response: Phản ứng mô mềm chậm |
| 4229 | 膝关节内翻加剧 (xī guān jié nèi fān jiā jù) – Exacerbation of knee varus: Tăng biến dạng vẹo trong khớp gối |
| 4230 | 术后踝关节强直 (shù hòu huái guān jié qiáng zhí) – Post-op ankle stiffness: Cứng khớp cổ chân sau mổ |
| 4231 | 骨延长张力区控制 (gǔ yán cháng zhāng lì qū kòng zhì) – Control of tension zone: Kiểm soát vùng căng trong kéo dài |
| 4232 | 骨段间距误差累积 (gǔ duàn jiān jù wù chā lěi jī) – Cumulative distraction gap error: Tích lũy sai số khoảng kéo |
| 4233 | 关节过伸力线异常 (guān jié guò shēn lì xiàn yì cháng) – Abnormal hyperextension line: Đường lực duỗi quá mức bất thường |
| 4234 | 骨愈合生长因子失调 (gǔ yù hé shēng zhǎng yīn zǐ shī tiáo) – Dysregulation of growth factors: Rối loạn yếu tố tăng trưởng |
| 4235 | 骨段间隙不均匀 (gǔ duàn jiān xì bù jūn yún) – Uneven intersegmental space: Khoảng cách xương không đều |
| 4236 | 肌腱附着点牵张 (jī jiàn fù zhuó diǎn qiān zhāng) – Tendon insertion traction: Căng chỗ bám gân |
| 4237 | 骨延长计划中断 (gǔ yán cháng jì huà zhōng duàn) – Interruption of lengthening plan: Gián đoạn kế hoạch kéo dài |
| 4238 | 骨端旋转控制失败 (gǔ duān xuán zhuǎn kòng zhì shī bài) – Failure of rotational control: Mất kiểm soát xoay đoạn xương |
| 4239 | 远端踝距增加 (yuǎn duān huái jù zēng jiā) – Increased distal ankle width: Tăng khoảng cách khớp cổ chân |
| 4240 | 骨段生长失衡 (gǔ duàn shēng zhǎng shī héng) – Segmental growth imbalance: Mất cân bằng tăng trưởng đoạn xương |
| 4241 | 骨愈合机制障碍 (gǔ yù hé jī zhì zhàng ài) – Healing mechanism disorder: Rối loạn cơ chế lành xương |
| 4242 | 骨应力超载警报 (gǔ yìng lì chāo zài jǐng bào) – Overload stress alert: Cảnh báo quá tải xương |
| 4243 | 神经分布异常 (shén jīng fēn bù yì cháng) – Abnormal nerve distribution: Phân bố thần kinh bất thường |
| 4244 | 外固定针道慢性感染 (wài gù dìng zhēn dào màn xìng gǎn rǎn) – Chronic pin tract infection: Nhiễm trùng mạn đường đinh |
| 4245 | 骨段强度评估值下降 (gǔ duàn qiáng dù píng gū zhí xià jiàng) – Decrease in bone segment strength: Giảm độ bền đoạn xương |
| 4246 | 骨段血流动力学 (gǔ duàn xuè liú dòng lì xué) – Hemodynamics of bone segment: Huyết động đoạn xương |
| 4247 | 骨重建阶段延误 (gǔ chóng jiàn jiē duàn yán wù) – Delayed reconstruction phase: Giai đoạn tái cấu trúc bị trì hoãn |
| 4248 | 肢体功能对称性评估 (zhī tǐ gōng néng duì chèn xìng píng gū) – Limb symmetry evaluation: Đánh giá đối xứng chức năng chi |
| 4249 | 骨间张力不平衡 (gǔ jiān zhāng lì bù píng héng) – Interosseous tension imbalance: Mất cân bằng lực giữa các xương |
| 4250 | 术后运动反馈延迟 (shù hòu yùn dòng fǎn kuì yán chí) – Delayed motor feedback: Phản hồi vận động chậm sau mổ |
| 4251 | 骨段复位误差控制 (gǔ duàn fù wèi wù chā kòng zhì) – Realignment error control: Kiểm soát sai lệch tái đặt xương |
| 4252 | 骨移植融合不良 (gǔ yí zhí róng hé bù liáng) – Poor bone graft fusion: Gắn ghép xương kém |
| 4253 | 肌腱负载过高 (jī jiàn fù zǎi guò gāo) – Excessive tendon loading: Quá tải gân |
| 4254 | 骨段分离过早 (gǔ duàn fēn lí guò zǎo) – Premature segment separation: Tách đoạn xương sớm |
| 4255 | 骨质疏松并发症 (gǔ zhì shū sōng bìng fā zhèng) – Osteoporosis complication: Biến chứng loãng xương |
| 4256 | 肢体牵引后活动度评估 (zhī tǐ qiān yǐn hòu huó dòng dù píng gū) – Post-traction mobility evaluation: Đánh giá vận động sau kéo |
| 4257 | 骨再生边缘效应 (gǔ zài shēng biān yuán xiào yìng) – Bone regeneration edge effect: Hiệu ứng rìa trong tái sinh xương |
| 4258 | 骨愈合时间曲线分析 (gǔ yù hé shí jiān qū xiàn fēn xī) – Healing time curve analysis: Phân tích biểu đồ thời gian liền xương |
| 4259 | 远端延长失衡综合征 (yuǎn duān yán cháng shī héng zōng hé zhēng) – Distal imbalance syndrome: Hội chứng mất cân bằng chi xa |
| 4260 | 骨骼张应力诱导 (gǔ gé zhāng yìng lì yòu dǎo) – Induction by tensile stress: Kích thích bằng lực kéo căng |
| 4261 | 牵张骨再生机制 (qiān zhāng gǔ zài shēng jī zhì) – Distraction osteogenesis mechanism: Cơ chế sinh xương do kéo |
| 4262 | 骨段微动稳定性 (gǔ duàn wēi dòng wěn dìng xìng) – Micromotion stability of bone segments: Ổn định vi chuyển động đoạn xương |
| 4263 | 骨骼应变适应性 (gǔ gé yìng biàn shì yìng xìng) – Bone strain adaptability: Khả năng thích nghi của xương với biến dạng |
| 4264 | 肌腱滑动摩擦力 (jī jiàn huá dòng mó cā lì) – Tendon gliding friction: Ma sát trượt gân |
| 4265 | 骨-肌腱耦合系统 (gǔ–jī jiàn ǒu hé xì tǒng) – Bone-tendon coupling system: Hệ thống liên kết xương–gân |
| 4266 | 血管新生信号 (xuè guǎn xīn shēng xìn hào) – Angiogenic signaling: Tín hiệu sinh mạch mới |
| 4267 | 神经再支配机制 (shén jīng zài zhī pèi jī zhì) – Nerve reinnervation mechanism: Cơ chế tái phân bố thần kinh |
| 4268 | 骨再生边界模糊 (gǔ zài shēng biān jiè mó hu) – Blurred regenerative boundary: Ranh giới tái sinh không rõ |
| 4269 | 骨骼矿化速率 (gǔ gé kuàng huà sù lǜ) – Bone mineralization rate: Tốc độ khoáng hóa xương |
| 4270 | 肢体对称性调节 (zhī tǐ duì chèn xìng tiáo jié) – Adjustment of limb symmetry: Điều chỉnh đối xứng chi |
| 4271 | 延长期间代谢监测 (yán cháng qī jiān dài xiè jiān cè) – Metabolic monitoring during distraction: Theo dõi chuyển hóa trong giai đoạn kéo |
| 4272 | 骨延长术应激反应 (gǔ yán cháng shù yìng jī fǎn yìng) – Stress response to lengthening: Phản ứng căng thẳng với kéo dài |
| 4273 | 局部血流动力变化 (jú bù xuè liú dòng lì biàn huà) – Local hemodynamic changes: Biến đổi huyết động tại chỗ |
| 4274 | 肢体长度矫正极限 (zhī tǐ cháng dù jiǎo zhèng jí xiàn) – Limit of length correction: Giới hạn chỉnh chiều dài chi |
| 4275 | 骨生物活性增强剂 (gǔ shēng wù huó xìng zēng qiáng jì) – Bone bioactivity enhancer: Tăng cường hoạt tính sinh học xương |
| 4276 | 软组织超负荷综合征 (ruǎn zǔ zhī chāo fù hè zōng hé zhēng) – Soft tissue overload syndrome: Hội chứng quá tải mô mềm |
| 4277 | 神经敏感化机制 (shén jīng mǐn gǎn huà jī zhì) – Neural sensitization mechanism: Cơ chế tăng nhạy thần kinh |
| 4278 | 骨髓间充质干细胞 (gǔ suǐ jiān chōng zhì gàn xì bāo) – Bone marrow mesenchymal stem cells: Tế bào gốc trung mô tủy xương |
| 4279 | 骨愈合分子信号 (gǔ yù hé fēn zǐ xìn hào) – Molecular signals in healing: Tín hiệu phân tử trong liền xương |
| 4280 | 骨段张力非对称 (gǔ duàn zhāng lì fēi duì chèn) – Asymmetric segmental tension: Căng lực lệch đoạn xương |
| 4281 | 骨段剪切应力累积 (gǔ duàn jiǎn qiē yìng lì lěi jī) – Shear stress accumulation: Tích lũy lực cắt đoạn xương |
| 4282 | 外固定装置几何偏差 (wài gù dìng zhuāng zhì jǐ hé piān chā) – Geometric deviation of external fixator: Sai lệch hình học cố định ngoài |
| 4283 | 骨延长术后持续性水肿 (gǔ yán cháng shù hòu chí xù xìng shuǐ zhǒng) – Persistent edema post lengthening: Phù kéo dài sau mổ |
| 4284 | 骨结构重塑失衡 (gǔ jié gòu chóng sù shī héng) – Remodeling imbalance: Mất cân bằng tái cấu trúc xương |
| 4285 | 肌肉收缩应激超载 (jī ròu shōu suō yìng jī chāo zǎi) – Muscle contraction overload: Căng thẳng co cơ quá mức |
| 4286 | 脑-肌肉协同障碍 (nǎo–jī ròu xié tóng zhàng ài) – Brain-muscle coordination disorder: Rối loạn điều phối não–cơ |
| 4287 | 远端神经感知紊乱 (yuǎn duān shén jīng gǎn zhī wěn luàn) – Distal neural sensory disruption: Rối loạn cảm giác thần kinh ngoại biên |
| 4288 | 多关节动态稳定性评估 (duō guān jié dòng tài wěn dìng xìng píng gū) – Multi-joint dynamic stability: Ổn định động nhiều khớp |
| 4289 | 骨段术后扭转失控 (gǔ duàn shù hòu niǔ zhuǎn shī kòng) – Post-op torsional instability: Mất kiểm soát xoay đoạn xương |
| 4290 | 延长速度-应力关系 (yán cháng sù dù–yìng lì guān xì) – Speed-stress relationship: Mối quan hệ giữa tốc độ kéo và áp lực |
| 4291 | 骨重构失败征兆 (gǔ chóng gòu shī bài zhēng zhào) – Remodeling failure signs: Dấu hiệu thất bại tái cấu trúc |
| 4292 | 骨骼界面张应力测试 (gǔ gé jiè miàn zhāng yìng lì cè shì) – Interface tensile stress testing: Kiểm tra lực căng tại giao diện xương |
| 4293 | 骨段位移力矩不平衡 (gǔ duàn wèi yí lì jǔ bù píng héng) – Moment imbalance in displacement: Mất cân bằng mô men dịch chuyển |
| 4294 | 骨皮质边缘微裂 (gǔ pí zhì biān yuán wēi liè) – Cortical microfractures: Vi gãy vùng vỏ xương |
| 4295 | 骨髓间压变化监测 (gǔ suǐ jiān yā biàn huà jiān cè) – Intraosseous pressure monitoring: Theo dõi áp lực trong xương |
| 4296 | 延长器械操作误差 (yán cháng qì xiè cāo zuò wù chā) – Operating error of lengthening device: Lỗi thao tác thiết bị kéo |
| 4297 | 骨段旋转轴误设 (gǔ duàn xuán zhuǎn zhóu wù shè) – Misaligned rotational axis: Trục xoay đặt sai |
| 4298 | 骨端复位可调机制 (gǔ duān fù wèi kě tiáo jī zhì) – Adjustable realignment mechanism: Cơ chế điều chỉnh tái định vị |
| 4299 | 关节控制反馈通路 (guān jié kòng zhì fǎn kuì tōng lù) – Joint control feedback pathway: Hệ thống phản hồi kiểm soát khớp |
| 4300 | 踝-膝联合稳定系统 (huái–xī lián hé wěn dìng xì tǒng) – Ankle-knee stabilization system: Hệ thống ổn định cổ chân – đầu gối |
| 4301 | 骨延长诱导性血管重建 (gǔ yán cháng yòu dǎo xìng xuè guǎn chóng jiàn) – Distraction-induced angiogenesis: Tái tạo mạch do kéo dài |
| 4302 | 软组织纤维化干预 (ruǎn zǔ zhī xiān wéi huà gān yù) – Fibrosis intervention: Can thiệp xơ hóa mô mềm |
| 4303 | 骨端术后扭力加载路径 (gǔ duān shù hòu niǔ lì jiā zǎi lù jìng) – Post-op torque loading path: Lộ trình tải mô men xoắn hậu mổ |
| 4304 | 神经保护策略设计 (shén jīng bǎo hù cè lüè shè jì) – Nerve protection strategy: Chiến lược bảo vệ thần kinh |
| 4305 | 骨延长容许误差范围 (gǔ yán cháng róng xǔ wù chā fàn wéi) – Acceptable distraction error range: Giới hạn sai số cho phép |
| 4306 | 骨-软组织界面张力控制 (gǔ–ruǎn zǔ zhī jiè miàn zhāng lì kòng zhì) – Interface tension control: Kiểm soát lực tại vùng tiếp giáp xương–mô |
| 4307 | 延长阶段功能稳定标志 (yán cháng jiē duàn gōng néng wěn dìng biāo zhì) – Functional stability markers: Dấu hiệu ổn định chức năng trong kéo dài |
| 4308 | 骨延长术后远端肌张力变化 (gǔ yán cháng shù hòu yuǎn duān jī zhāng lì biàn huà) – Distal muscle tone variation: Biến đổi trương lực cơ chi xa sau kéo |
| 4309 | 骨再生整合失败征象 (gǔ zài shēng zhěng hé shī bài zhēng xiàng) – Signs of failed bone regeneration: Dấu hiệu thất bại tái sinh xương |
| 4310 | 骨段成角畸形 (gǔ duàn chéng jiǎo jī xíng) – Angular deformity of bone segment: Biến dạng góc đoạn xương |
| 4311 | 骨骼轴线扭转异常 (gǔ gé zhóu xiàn niǔ zhuǎn yì cháng) – Torsional axis deviation: Sai lệch trục xoắn của xương |
| 4312 | 骨延长术时间窗口 (gǔ yán cháng shù shí jiān chuāng kǒu) – Timing window for distraction: Khung thời gian lý tưởng kéo dài |
| 4313 | 骨生长板稳定性 (gǔ shēng zhǎng bǎn wěn dìng xìng) – Growth plate stability: Ổn định sụn tăng trưởng |
| 4314 | 肌肉纤维排列紊乱 (jī ròu xiān wéi pái liè wěn luàn) – Disorganized muscle fiber alignment: Cấu trúc sợi cơ rối loạn |
| 4315 | 骨质稀疏并发风险 (gǔ zhì xī shū bìng fā fēng xiǎn) – Risk of osteopenic complications: Nguy cơ biến chứng do xương xốp |
| 4316 | 骨延长节律个体化调控 (gǔ yán cháng jié lǜ gè tǐ huà tiáo kòng) – Personalized rhythm control: Điều chỉnh nhịp kéo cá nhân hóa |
| 4317 | 牵张期步态分析 (qiān zhāng qī bù tài fēn xī) – Gait analysis during distraction: Phân tích dáng đi trong giai đoạn kéo |
| 4318 | 骨段张应力分区图 (gǔ duàn zhāng yìng lì fēn qū tú) – Tensile stress zoning map: Bản đồ phân vùng lực căng đoạn xương |
| 4319 | 术后神经再传导测试 (shù hòu shén jīng zài chuán dǎo cè shì) – Nerve re-conduction test: Kiểm tra dẫn truyền thần kinh sau mổ |
| 4320 | 骨骼负载重分布机制 (gǔ gé fù zǎi zhòng fēn bù jī zhì) – Load redistribution mechanism: Cơ chế tái phân bố tải trọng xương |
| 4321 | 膝踝协同运动功能 (xī huái xié tóng yùn dòng gōng néng) – Knee-ankle synergy function: Chức năng phối hợp đầu gối – cổ chân |
| 4322 | 骨段内应力测量 (gǔ duàn nèi yìng lì cè liáng) – Internal stress measurement: Đo áp lực nội tại trong xương |
| 4323 | 骨结构适应性生长 (gǔ jié gòu shì yìng xìng shēng zhǎng) – Adaptive structural growth: Tăng trưởng thích nghi cấu trúc |
| 4324 | 延长器械功能冗余 (yán cháng qì xiè gōng néng rǒng yú) – Mechanical redundancy: Dự phòng cơ học thiết bị kéo |
| 4325 | 骨骼应力-应变曲线 (gǔ gé yìng lì–yìng biàn qū xiàn) – Stress-strain curve: Đường cong ứng suất–biến dạng xương |
| 4326 | 骨端稳定装置移位 (gǔ duān wěn dìng zhuāng zhì yí wèi) – Displacement of stabilizer: Dịch chuyển thiết bị cố định xương |
| 4327 | 骨延长术前预测指标 (gǔ yán cháng shù qián yù cè zhǐ biāo) – Preoperative predictive indicators: Chỉ số tiên lượng trước mổ |
| 4328 | 骨延长诱导的二次损伤 (gǔ yán cháng yòu dǎo de èr cì sǔn shāng) – Distraction-induced secondary injury: Tổn thương thứ phát do kéo dài |
| 4329 | 骨骼形态学变化监测 (gǔ gé xíng tài xué biàn huà jiān cè) – Morphological monitoring: Theo dõi thay đổi hình thái xương |
| 4330 | 骨段旋转轴稳定性评估 (gǔ duàn xuán zhuǎn zhóu wěn dìng xìng píng gū) – Rotational axis stability: Đánh giá độ ổn định xoay đoạn xương |
| 4331 | 骨牵引中神经受压监测 (gǔ qiān yǐn zhōng shén jīng shòu yā jiān cè) – Nerve compression monitoring: Theo dõi chèn ép thần kinh khi kéo |
| 4332 | 骨段生长矢状面偏移 (gǔ duàn shēng zhǎng shǐ zhuàng miàn piān yí) – Sagittal growth deviation: Lệch mặt phẳng dọc đoạn xương |
| 4333 | 外固定支架分力调节 (wài gù dìng zhī jià fēn lì tiáo jié) – Force vector adjustment: Điều chỉnh lực ở giàn cố định |
| 4334 | 术后下肢负载再分配 (shù hòu xià zhī fù zǎi zài fēn pèi) – Postoperative load redistribution: Tái phân bố tải chi dưới |
| 4335 | 骨折愈合预测模型 (gǔ zhé yù hé yù cè mó xíng) – Fracture healing prediction model: Mô hình dự đoán liền xương |
| 4336 | 骨延长终止标准制定 (gǔ yán cháng zhōng zhǐ biāo zhǔn zhì dìng) – Termination criteria definition: Xác lập tiêu chuẩn kết thúc kéo |
| 4337 | 骨端硬化异常区识别 (gǔ duān yìng huà yì cháng qū shí bié) – Sclerosis zone identification: Nhận diện vùng xơ cứng đoạn xương |
| 4338 | 骨段再对中技术 (gǔ duàn zài duì zhōng jì shù) – Re-centering technique: Kỹ thuật tái căn chỉnh xương |
| 4339 | 骨骼应力集中防护策略 (gǔ gé yìng lì jí zhōng fáng hù cè lüè) – Stress shielding strategy: Chiến lược bảo vệ vùng tải lực cao |
| 4340 | 远端骨肌系统整合 (yuǎn duān gǔ jī xì tǒng zhěng hé) – Distal musculoskeletal integration: Tích hợp cơ xương khớp vùng xa |
| 4341 | 骨延长速度适应性反应 (gǔ yán cháng sù dù shì yìng xìng fǎn yìng) – Speed adaptation response: Phản ứng thích nghi với tốc độ kéo |
| 4342 | 骨折端微血管生成障碍 (gǔ zhé duān wēi xuè guǎn shēng chéng zhàng ài) – Impaired angiogenesis at fracture site: Ức chế tạo vi mạch vùng gãy |
| 4343 | 骨延长术并发应激骨折 (gǔ yán cháng shù bìng fā yìng jī gǔ zhé) – Stress fracture complication: Biến chứng gãy do tải |
| 4344 | 骨髓压力监控技术 (gǔ suǐ yā lì jiān kòng jì shù) – Bone marrow pressure monitoring: Giám sát áp lực tủy xương |
| 4345 | 骨段旋转再校正装置 (gǔ duàn xuán zhuǎn zài jiào zhèng zhuāng zhì) – Rotational re-alignment device: Thiết bị tái hiệu chỉnh xoay |
| 4346 | 骨延长术神经保护指标 (gǔ yán cháng shù shén jīng bǎo hù zhǐ biāo) – Nerve protection index: Chỉ số bảo vệ thần kinh khi kéo |
| 4347 | 骨段重心位移趋势 (gǔ duàn zhòng xīn wèi yí qū shì) – Center of mass shift: Xu hướng dịch trọng tâm đoạn xương |
| 4348 | 骨延长过程中异常步态类型 (gǔ yán cháng guò chéng zhōng yì cháng bù tài lèi xíng) – Gait abnormality types: Các dạng dáng đi bất thường |
| 4349 | 骨段延长角度漂移 (gǔ duàn yán cháng jiǎo dù piāo yí) – Angular drift during distraction: Lệch góc khi kéo dài |
| 4350 | 骨段断端应力积聚 (gǔ duàn duàn duān yìng lì jī jù) – Stress concentration at fracture end: Tập trung lực tại điểm gãy |
| 4351 | 骨段支架稳定域控制 (gǔ duàn zhī jià wěn dìng yù kòng zhì) – Stabilization zone control: Kiểm soát vùng cố định đoạn xương |
| 4352 | 骨髓内压异常反应 (gǔ suǐ nèi yā yì cháng fǎn yìng) – Intraosseous pressure reaction: Phản ứng áp suất nội tủy |
| 4353 | 骨端对位评估参数 (gǔ duān duì wèi píng gū cān shù) – Alignment evaluation parameters: Thông số đánh giá vị trí xương |
| 4354 | 术后远端关节协调障碍 (shù hòu yuǎn duān guān jié xié tiáo zhàng ài) – Distal joint coordination disorder: Rối loạn điều phối khớp xa |
| 4355 | 骨延长术神经感觉迟钝 (gǔ yán cháng shù shén jīng gǎn jué chí dùn) – Hypoesthesia complication: Biến chứng giảm cảm giác |
| 4356 | 骨段旋转-平移耦合失调 (gǔ duàn xuán zhuǎn–píng yí ǒu hé shī tiáo) – Rotational-translational mismatch: Mất đồng bộ xoay–trượt |
| 4357 | 骨骼再生质量评分体系 (gǔ gé zài shēng zhì liàng píng fēn tǐ xì) – Regeneration scoring system: Hệ thống chấm điểm tái sinh xương |
| 4358 | 骨段相对稳定性临界值 (gǔ duàn xiāng duì wěn dìng xìng lín jiè zhí) – Critical stability threshold: Ngưỡng ổn định giới hạn đoạn xương |
| 4359 | 骨延长末期功能评估路径 (gǔ yán cháng mò qī gōng néng píng gū lù jìng) – Late-stage function evaluation pathway: Quy trình đánh giá chức năng giai đoạn cuối |
| 4360 | 骨段对接失败 (gǔ duàn duì jiē shī bài) – Segment docking failure: Thất bại trong tiếp khớp đoạn xương |
| 4361 | 骨再生不对称 (gǔ zài shēng bù duì chèn) – Asymmetric bone regeneration: Tái sinh xương không đối xứng |
| 4362 | 骨延长术后下肢异长 (gǔ yán cháng shù hòu xià zhī yì cháng) – Postoperative limb length discrepancy: Chênh lệch chiều dài chi sau mổ |
| 4363 | 骨段硬化边缘 (gǔ duàn yìng huà biān yuán) – Sclerotic bone edge: Rìa xương xơ cứng |
| 4364 | 术后瘢痕增生 (shù hòu bān hén zēng shēng) – Postoperative scar hypertrophy: Sẹo lồi sau mổ |
| 4365 | 骨皮质裂纹 (gǔ pí zhì liè wén) – Cortical fissure: Nứt vỏ xương |
| 4366 | 骨延长相关神经牵拉症状 (gǔ yán cháng xiāng guān shén jīng qiān lā zhèng zhuàng) – Traction neuropathy: Triệu chứng kéo thần kinh |
| 4367 | 肌腱功能失调 (jī jiàn gōng néng shī tiáo) – Tendon dysfunction: Rối loạn chức năng gân |
| 4368 | 皮肤紧张区发白 (pí fū jǐn zhāng qū fā bái) – Skin blanching under tension: Da nhợt màu do căng |
| 4369 | 骨延长术后慢性疼痛 (gǔ yán cháng shù hòu màn xìng téng tòng) – Chronic post-distraction pain: Đau mạn tính sau kéo dài |
| 4370 | 骨重建失败原因分析 (gǔ chóng jiàn shī bài yuán yīn fēn xī) – Failure analysis of reconstruction: Phân tích nguyên nhân thất bại tái cấu trúc |
| 4371 | 骨髓炎风险评估 (gǔ suǐ yán fēng xiǎn píng gū) – Osteomyelitis risk assessment: Đánh giá nguy cơ viêm tủy xương |
| 4372 | 骨段再生质量评分 (gǔ duàn zài shēng zhì liàng píng fēn) – Regenerated bone quality score: Điểm chất lượng xương tái sinh |
| 4373 | 延长长度目标偏差 (yán cháng cháng dù mù biāo piān chā) – Target length deviation: Sai lệch mục tiêu kéo dài |
| 4374 | 骨段疲劳性变形 (gǔ duàn pí láo xìng biàn xíng) – Fatigue deformation: Biến dạng do mỏi xương |
| 4375 | 骨愈合延迟评分标准 (gǔ yù hé yán chí píng fēn biāo zhǔn) – Delayed healing score criteria: Tiêu chí đánh giá liền xương chậm |
| 4376 | 骨段滑移趋势 (gǔ duàn huá yí qū shì) – Segment sliding trend: Xu hướng trượt đoạn xương |
| 4377 | 骨再生不完全闭合 (gǔ zài shēng bù wán quán bì hé) – Incomplete consolidation: Xương không liền hoàn toàn |
| 4378 | 骨延长术中意外断裂 (gǔ yán cháng shù zhōng yì wài duàn liè) – Intraoperative fracture: Gãy bất ngờ trong quá trình kéo |
| 4379 | 骨愈合区域密度不均 (gǔ yù hé qū yù mì dù bù jūn) – Uneven healing density: Mật độ liền xương không đồng đều |
| 4380 | 关节功能丧失风险 (guān jié gōng néng sàng shī fēng xiǎn) – Joint function loss risk: Nguy cơ mất chức năng khớp |
| 4381 | 骨延长器械安装误差 (gǔ yán cháng qì xiè ān zhuāng wù chā) – Installation error: Sai lệch khi lắp thiết bị kéo |
| 4382 | 骨再生血供不足征象 (gǔ zài shēng xuè gōng bù zú zhēng xiàng) – Hypovascularity signs: Dấu hiệu thiếu máu nuôi |
| 4383 | 骨端移位纠正计划 (gǔ duān yí wèi jiū zhèng jì huà) – Displacement correction plan: Kế hoạch điều chỉnh lệch xương |
| 4384 | 骨段稳定状态分类 (gǔ duàn wěn dìng zhuàng tài fēn lèi) – Classification of bone stability: Phân loại mức độ ổn định đoạn xương |
| 4385 | 神经束牵拉性麻木 (shén jīng shù qiān lā xìng má mù) – Traction-induced numbness: Tê do kéo thần kinh |
| 4386 | 骨延长阶段疼痛模式 (gǔ yán cháng jiē duàn téng tòng mó shì) – Pain pattern during distraction: Mẫu biểu hiện đau khi kéo dài |
| 4387 | 术后软组织粘连评估 (shù hòu ruǎn zǔ zhī zhān lián píng gū) – Adhesion evaluation: Đánh giá dính mô mềm sau mổ |
| 4388 | 骨段愈合与活动度关系 (gǔ duàn yù hé yǔ huó dòng dù guān xì) – Healing vs. mobility: Quan hệ giữa liền xương và vận động |
| 4389 | 延长后神经支配改变 (yán cháng hòu shén jīng zhī pèi gǎi biàn) – Post-distraction innervation changes: Biến đổi chi phối thần kinh |
| 4390 | 骨延长终末期调整 (gǔ yán cháng zhōng mò qī tiáo zhěng) – Final adjustment stage: Giai đoạn điều chỉnh cuối |
| 4391 | 骨质重建辅助因子 (gǔ zhì chóng jiàn fǔ zhù yīn zǐ) – Bone remodeling cofactors: Yếu tố hỗ trợ tái cấu trúc xương |
| 4392 | 骨髓供血灌注评估 (gǔ suǐ gōng xuè guàn zhù píng gū) – Perfusion evaluation: Đánh giá tưới máu tủy xương |
| 4393 | 骨再生区动态超声监测 (gǔ zài shēng qū dòng tài chāo shēng jiān cè) – Dynamic ultrasound monitoring: Siêu âm động vùng tái sinh |
| 4394 | 骨段并发炎性反应 (gǔ duàn bìng fā yán xìng fǎn yìng) – Inflammatory response: Phản ứng viêm đoạn xương |
| 4395 | 骨延长术皮肤张力变化 (gǔ yán cháng shù pí fū zhāng lì biàn huà) – Skin tension changes: Biến đổi căng da khi kéo |
| 4396 | 骨段内固定失效 (gǔ duàn nèi gù dìng shī xiào) – Internal fixation failure: Hỏng cố định trong |
| 4397 | 骨延长术患者依从性 (gǔ yán cháng shù huàn zhě yī cóng xìng) – Patient compliance: Mức độ tuân thủ của bệnh nhân |
| 4398 | 骨端修复手术规划 (gǔ duān xiū fù shǒu shù guī huà) – Bone revision plan: Kế hoạch phẫu thuật chỉnh sửa xương |
| 4399 | 骨段术后复位次数 (gǔ duàn shù hòu fù wèi cì shù) – Post-op realignment attempts: Số lần chỉnh trục sau mổ |
| 4400 | 骨段纵向张力失衡 (gǔ duàn zòng xiàng zhāng lì shī héng) – Longitudinal tension imbalance: Mất cân bằng lực dọc |
| 4401 | 骨段支撑角度调整 (gǔ duàn zhī chēng jiǎo dù tiáo zhěng) – Support angle adjustment: Điều chỉnh góc đỡ đoạn xương |
| 4402 | 骨再生失败干预措施 (gǔ zài shēng shī bài gàn yù cuò shī) – Intervention for failed regeneration: Biện pháp can thiệp thất bại tái sinh |
| 4403 | 骨延长术康复指导计划 (gǔ yán cháng shù kāng fù zhǐ dǎo jì huà) – Rehabilitation protocol: Kế hoạch phục hồi chức năng |
| 4404 | 骨段旋转异位复发 (gǔ duàn xuán zhuǎn yì wèi fù fā) – Recurrent malrotation: Tái phát lệch xoay đoạn xương |
| 4405 | 骨延长末期疼痛管理 (gǔ yán cháng mò qī téng tòng guǎn lǐ) – Late-stage pain control: Kiểm soát đau giai đoạn cuối |
| 4406 | 骨段解剖结构适配性 (gǔ duàn jiě pōu jié gòu shì pèi xìng) – Anatomical compatibility: Tương thích cấu trúc giải phẫu |
| 4407 | 骨段应力预警机制 (gǔ duàn yìng lì yù jǐng jī zhì) – Stress warning system: Cảnh báo áp lực đoạn xương |
| 4408 | 骨延长术术后生活质量评估 (gǔ yán cháng shù shù hòu shēng huó zhì liàng píng gū) – Post-op quality of life evaluation: Đánh giá chất lượng sống sau mổ |
| 4409 | 骨段延长个性化方案制定 (gǔ duàn yán cháng gè xìng huà fāng àn zhì dìng) – Personalized lengthening plan: Lập kế hoạch kéo dài cá nhân hóa |
| 4410 | 骨段间隙宽度 (gǔ duàn jiān xì kuān dù) – Intersegmental gap width: Độ rộng khe hở giữa các đoạn xương |
| 4411 | 骨延长骨痂形成 (gǔ yán cháng gǔ jiá xíng chéng) – Callus formation during distraction: Hình thành can xương trong kéo dài |
| 4412 | 骨段轴向偏移 (gǔ duàn zhóu xiàng piān yí) – Axial deviation of segment: Lệch trục đoạn xương |
| 4413 | 骨延长后步态训练 (gǔ yán cháng hòu bù tài xùn liàn) – Gait training after lengthening: Huấn luyện dáng đi sau kéo |
| 4414 | 骨延长术运动限制 (gǔ yán cháng shù yùn dòng xiàn zhì) – Activity limitation post-op: Giới hạn vận động sau mổ |
| 4415 | 骨段横向稳定性 (gǔ duàn héng xiàng wěn dìng xìng) – Lateral stability of bone segment: Ổn định ngang của đoạn xương |
| 4416 | 骨骼应力重建 (gǔ gé yìng lì chóng jiàn) – Stress redistribution: Tái cấu trúc áp lực cơ xương |
| 4417 | 骨段端口感染 (gǔ duàn duān kǒu gǎn rǎn) – Pin site infection: Nhiễm trùng lỗ đinh |
| 4418 | 骨段交界处硬结 (gǔ duàn jiāo jiè chù yìng jié) – Induration at segment junction: Cứng vùng tiếp giáp đoạn xương |
| 4419 | 骨再生段对位不良 (gǔ zài shēng duàn duì wèi bù liáng) – Malalignment of regenerate: Đoạn xương mới lệch trục |
| 4420 | 骨延长器轴线调整 (gǔ yán cháng qì zhóu xiàn tiáo zhěng) – Fixator axis correction: Điều chỉnh trục của thiết bị kéo |
| 4421 | 骨段再牵引手术 (gǔ duàn zài qiān yǐn shǒu shù) – Re-distraction surgery: Phẫu thuật kéo lại xương |
| 4422 | 骨段张力控制机制 (gǔ duàn zhāng lì kòng zhì jī zhì) – Tension control mechanism: Cơ chế kiểm soát lực căng |
| 4423 | 骨延长术术后疲劳感 (gǔ yán cháng shù shù hòu pí láo gǎn) – Post-op fatigue sensation: Cảm giác mệt mỏi sau mổ |
| 4424 | 骨段张应力峰值 (gǔ duàn zhāng yìng lì fēng zhí) – Peak tensile stress: Đỉnh lực căng đoạn xương |
| 4425 | 骨再生段成像密度 (gǔ zài shēng duàn chéng xiàng mì dù) – Radiodensity of regenerate: Mật độ xương tái tạo trên phim |
| 4426 | 骨段端口皮肤撕裂 (gǔ duàn duān kǒu pí fū sī liè) – Skin tear at pin site: Rách da quanh lỗ đinh |
| 4427 | 骨段螺钉松动 (gǔ duàn luó dīng sōng dòng) – Screw loosening: Lỏng vít xương |
| 4428 | 骨段再生低钙区 (gǔ duàn zài shēng dī gài qū) – Hypocalcified regenerate zone: Vùng tái sinh thiếu canxi |
| 4429 | 骨延长术术后恢复曲线 (gǔ yán cháng shù shù hòu huī fù qū xiàn) – Recovery curve: Đường cong phục hồi sau mổ |
| 4430 | 骨再生早期监测参数 (gǔ zài shēng zǎo qī jiān cè cān shù) – Early monitoring parameters: Thông số theo dõi giai đoạn sớm |
| 4431 | 骨再生区断裂风险 (gǔ zài shēng qū duàn liè fēng xiǎn) – Fracture risk of regenerate: Nguy cơ gãy đoạn xương mới |
| 4432 | 骨再生的矿化速度 (gǔ zài shēng de kuàng huà sù dù) – Mineralization rate: Tốc độ khoáng hóa của xương mới |
| 4433 | 骨段支架过载 (gǔ duàn zhī jià guò zǎi) – Fixator overload: Quá tải thiết bị cố định |
| 4434 | 骨段旋转控制失败 (gǔ duàn xuán zhuǎn kòng zhì shī bài) – Failed rotational control: Mất kiểm soát xoay đoạn xương |
| 4435 | 骨延长中断再启动 (gǔ yán cháng zhōng duàn zài qǐ dòng) – Restart after pause: Kéo lại sau khi tạm ngưng |
| 4436 | 骨段再对位手术 (gǔ duàn zài duì wèi shǒu shù) – Repositioning surgery: Phẫu thuật chỉnh đoạn xương |
| 4437 | 骨段并发神经压迫 (gǔ duàn bìng fā shén jīng yā pò) – Nerve compression by bone segment: Chèn ép thần kinh |
| 4438 | 骨延长术远期并发症 (gǔ yán cháng shù yuǎn qī bìng fā zhèng) – Long-term complications: Biến chứng muộn sau kéo |
| 4439 | 骨段再生延迟闭合 (gǔ duàn zài shēng yán chí bì hé) – Delayed consolidation: Liền xương muộn |
| 4440 | 骨段再生后负重失败 (gǔ duàn zài shēng hòu fù zhòng shī bài) – Weight-bearing failure: Không chịu lực được sau tái sinh |
| 4441 | 骨延长段早期裂隙 (gǔ yán cháng duàn zǎo qī liè xì) – Early fissure in lengthened bone: Vết nứt sớm sau kéo |
| 4442 | 骨再生段韧性不足 (gǔ zài shēng duàn rèn xìng bù zú) – Insufficient toughness: Đoạn xương mới kém đàn hồi |
| 4443 | 骨延长终点骨结构评估 (gǔ yán cháng zhōng diǎn gǔ jié gòu píng gū) – Final structure evaluation: Đánh giá cấu trúc xương sau kéo |
| 4444 | 骨延长段硬度不均 (gǔ yán cháng duàn yìng dù bù jūn) – Uneven hardness: Độ cứng không đồng đều |
| 4445 | 骨段恢复时间延长 (gǔ duàn huī fù shí jiān yán cháng) – Prolonged healing time: Kéo dài thời gian hồi phục |
| 4446 | 骨延长术治疗窗口期 (gǔ yán cháng shù zhì liáo chuāng kǒu qī) – Therapeutic window: Thời điểm điều trị tối ưu |
| 4447 | 骨段再生应力异常 (gǔ duàn zài shēng yìng lì yì cháng) – Abnormal stress in regenerate: Lực bất thường trong đoạn tái sinh |
| 4448 | 骨延长术术后康复周期 (gǔ yán cháng shù shù hòu kāng fù zhōu qī) – Rehab cycle after lengthening: Chu kỳ phục hồi sau kéo |
| 4449 | 骨段支持面不平衡 (gǔ duàn zhī chí miàn bù píng héng) – Uneven support surface: Mặt đỡ đoạn xương không đồng đều |
| 4450 | 骨再生段脆弱区域 (gǔ zài shēng duàn cuì ruò qū yù) – Fragile zone in regenerate: Vùng xương yếu dễ gãy |
| 4451 | 骨延长术术后步态偏移 (gǔ yán cháng shù shù hòu bù tài piān yí) – Gait deviation after surgery: Lệch dáng đi sau phẫu thuật |
| 4452 | 骨延长期间的运动康复 (gǔ yán cháng qī jiān de yùn dòng kāng fù) – Exercise rehab during distraction: Phục hồi vận động trong kéo |
| 4453 | 骨段再生功能测试 (gǔ duàn zài shēng gōng néng cè shì) – Regenerate function testing: Kiểm tra chức năng đoạn xương mới |
| 4454 | 骨延长术术后心理适应 (gǔ yán cháng shù shù hòu xīn lǐ shì yìng) – Psychological adaptation: Thích nghi tâm lý hậu phẫu |
| 4455 | 骨延长术术后营养管理 (gǔ yán cháng shù shù hòu yíng yǎng guǎn lǐ) – Post-op nutrition management: Quản lý dinh dưỡng sau mổ |
| 4456 | 骨段再生与血供重建 (gǔ duàn zài shēng yǔ xuè gōng chóng jiàn) – Bone and vascular regeneration: Tái sinh xương và mạch |
| 4457 | 骨延长段影像异常信号 (gǔ yán cháng duàn yǐng xiàng yì cháng xìn hào) – Abnormal radiographic signals: Tín hiệu hình ảnh bất thường |
| 4458 | 骨延长器械远端控制装置 (gǔ yán cháng qì xiè yuǎn duān kòng zhì zhuāng zhì) – Distal control unit: Thiết bị điều khiển đầu xa |
| 4459 | 骨延长术再手术指征 (gǔ yán cháng shù zài shǒu shù zhǐ zhēng) – Reoperation indications: Chỉ định tái phẫu thuật kéo dài |
| 4460 | 延长腿部手术 (yáncháng tuǐbù shǒushù): phẫu thuật kéo dài chân – leg lengthening surgery |
| 4461 | 肢体延长术 (zhītǐ yáncháng shù): kỹ thuật kéo dài chi – limb lengthening procedure |
| 4462 | 骨延长术 (gǔ yáncháng shù): kéo dài xương – bone lengthening surgery |
| 4463 | 外固定器 (wài gùdìng qì): khung cố định bên ngoài – external fixator |
| 4464 | 内钉固定 (nèi dīng gùdìng): cố định bằng đinh nội tủy – internal nail fixation |
| 4465 | 伊利扎洛夫技术 (Yīlìzhāluòfū jìshù): kỹ thuật Ilizarov – Ilizarov technique |
| 4466 | 骨骼改建 (gǔgé gǎijiàn): tái cấu trúc xương – bone reconstruction |
| 4467 | 骨折线 (gǔzhé xiàn): đường gãy xương – osteotomy line |
| 4468 | 截骨术 (jiégǔ shù): phẫu thuật cắt xương – osteotomy |
| 4469 | 牵引力 (qiānyǐn lì): lực kéo – traction force |
| 4470 | 骨再生 (gǔ zàishēng): tái sinh xương – bone regeneration |
| 4471 | 骨痂形成 (gǔjiā xíngchéng): hình thành can xương – callus formation |
| 4472 | 增高手术 (zēnggāo shǒushù): phẫu thuật tăng chiều cao – height-increasing surgery |
| 4473 | 临床指南 (línchuáng zhǐnán): hướng dẫn lâm sàng – clinical guideline |
| 4474 | 术前评估 (shùqián pínggū): đánh giá tiền phẫu – preoperative assessment |
| 4475 | X光检查 (X guāng jiǎnchá): chụp X-quang – X-ray examination |
| 4476 | 磁共振成像 (cí gòngzhèn chéngxiàng): chụp cộng hưởng từ – MRI scan |
| 4477 | 麻醉方案 (mázuì fāng’àn): phương án gây mê – anesthesia plan |
| 4478 | 术后管理 (shùhòu guǎnlǐ): quản lý hậu phẫu – postoperative management |
| 4479 | 康复治疗 (kāngfù zhìliáo): điều trị phục hồi chức năng – rehabilitation therapy |
| 4480 | 功能锻炼 (gōngnéng duànliàn): luyện tập chức năng – functional exercises |
| 4481 | 疼痛控制 (téngtòng kòngzhì): kiểm soát đau – pain management |
| 4482 | 感染预防 (gǎnrǎn yùfáng): phòng ngừa nhiễm trùng – infection prevention |
| 4483 | 抗生素治疗 (kàngshēngsù zhìliáo): điều trị bằng kháng sinh – antibiotic therapy |
| 4484 | 伤口护理 (shāngkǒu hùlǐ): chăm sóc vết thương – wound care |
| 4485 | 肿胀消退 (zhǒngzhàng xiāotuì): tiêu sưng – swelling reduction |
| 4486 | 定期复查 (dìngqī fùchá): tái khám định kỳ – regular follow-up |
| 4487 | 心理支持 (xīnlǐ zhīchí): hỗ trợ tâm lý – psychological support |
| 4488 | 长期跟踪 (chángqī gēnzōng): theo dõi lâu dài – long-term follow-up |
| 4489 | 植入物 (zhírù wù): vật liệu cấy ghép – implant |
| 4490 | 钢钉 (gāng dīng): đinh thép – steel pin |
| 4491 | 内固定装置 (nèi gùdìng zhuāngzhì): thiết bị cố định nội bộ – internal fixation device |
| 4492 | 骨髓腔 (gǔsuǐ qiāng): ống tủy xương – medullary canal |
| 4493 | 骨密度 (gǔ mìdù): mật độ xương – bone density |
| 4494 | 骨生长速度 (gǔ shēngzhǎng sùdù): tốc độ phát triển xương – bone growth rate |
| 4495 | 螺钉固定 (luódīng gùdìng): cố định bằng vít – screw fixation |
| 4496 | 旋转稳定性 (xuánzhuǎn wěndìngxìng): độ ổn định xoay – rotational stability |
| 4497 | 术后并发症 (shùhòu bìngfāzhèng): biến chứng sau mổ – postoperative complication |
| 4498 | 骨折愈合 (gǔzhé yùhé): liền gãy xương – fracture healing |
| 4499 | 骨延迟愈合 (gǔ yánchí yùhé): chậm liền xương – delayed union |
| 4500 | 假关节形成 (jiǎ guānjié xíngchéng): hình thành khớp giả – pseudoarthrosis |
| 4501 | 骨质疏松 (gǔzhì shūsōng): loãng xương – osteoporosis |
| 4502 | 再手术 (zài shǒushù): tái phẫu thuật – revision surgery |
| 4503 | 骨缺损 (gǔ quēxǐn): khuyết xương – bone defect |
| 4504 | 骨移植 (gǔ yízhí): ghép xương – bone graft |
| 4505 | 自体骨移植 (zìtǐ gǔ yízhí): ghép xương tự thân – autogenous bone graft |
| 4506 | 异体骨移植 (yìtǐ gǔ yízhí): ghép xương đồng loại – allograft |
| 4507 | 骨髓移植 (gǔsuǐ yízhí): ghép tủy xương – bone marrow transplantation |
| 4508 | 肢体不对称 (zhītǐ bú duìchèn): chi không đối xứng – limb asymmetry |
| 4509 | 腿部肌肉萎缩 (tuǐbù jīròu wěisuō): teo cơ chân – leg muscle atrophy |
| 4510 | 术后康复计划 (shùhòu kāngfù jìhuà): kế hoạch phục hồi hậu phẫu – postoperative rehabilitation plan |
| 4511 | 肌腱拉伸 (jījiàn lāshēn): kéo căng gân – tendon stretching |
| 4512 | 关节僵硬 (guānjié jiāngyìng): cứng khớp – joint stiffness |
| 4513 | 被动运动 (bèidòng yùndòng): vận động thụ động – passive motion |
| 4514 | 主动锻炼 (zhǔdòng duànliàn): luyện tập chủ động – active exercise |
| 4515 | 站立训练 (zhànlì xùnliàn): luyện tập đứng – standing training |
| 4516 | 步态训练 (bùtài xùnliàn): luyện dáng đi – gait training |
| 4517 | 辅助行走器 (fǔzhù xíngzǒuqì): thiết bị hỗ trợ đi lại – walking aid |
| 4518 | 拐杖 (guǎizhàng): nạng – crutch |
| 4519 | 助行架 (zhùxíng jià): khung tập đi – walker |
| 4520 | 轮椅 (lúnyǐ): xe lăn – wheelchair |
| 4521 | 康复理疗师 (kāngfù lǐliáo shī): chuyên viên vật lý trị liệu – physical therapist |
| 4522 | 术后饮食 (shùhòu yǐnshí): chế độ ăn sau mổ – postoperative diet |
| 4523 | 高钙饮食 (gāo gài yǐnshí): ăn uống giàu canxi – calcium-rich diet |
| 4524 | 蛋白质补充 (dànbáizhì bǔchōng): bổ sung đạm – protein supplementation |
| 4525 | 维生素D (wéishēngsù D): vitamin D – vitamin D |
| 4526 | 骨折愈合期 (gǔzhé yùhé qī): giai đoạn lành gãy xương – fracture healing phase |
| 4527 | 术后恢复期 (shùhòu huīfù qī): giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật – postoperative recovery period |
| 4528 | 肌肉拉伤 (jīròu lāshāng): căng cơ – muscle strain |
| 4529 | 术后焦虑 (shùhòu jiāolǜ): lo lắng hậu phẫu – postoperative anxiety |
| 4530 | 心理适应 (xīnlǐ shìyìng): thích nghi tâm lý – psychological adjustment |
| 4531 | 身体畸形 (shēntǐ jīxíng): dị tật cơ thể – body deformity |
| 4532 | 身高焦虑 (shēngāo jiāolǜ): lo âu chiều cao – height anxiety |
| 4533 | 生长板闭合 (shēngzhǎng bǎn bìhé): đóng sụn tăng trưởng – growth plate closure |
| 4534 | 骨发育障碍 (gǔ fāyù zhàng’ài): rối loạn phát triển xương – bone growth disorder |
| 4535 | 发育迟缓 (fāyù chíhuǎn): phát triển chậm – growth retardation |
| 4536 | 遗传性矮小 (yíchuánxìng ǎixiǎo): lùn do di truyền – genetic short stature |
| 4537 | 骨折固定 (gǔzhé gùdìng): cố định gãy xương – fracture fixation |
| 4538 | 延迟愈合 (yánchí yùhé): liền xương chậm – delayed healing |
| 4539 | 骨化不良 (gǔhuà bùliáng): loạn sản xương – osteodysplasia |
| 4540 | 骨坏死 (gǔ huàisǐ): hoại tử xương – bone necrosis |
| 4541 | 神经压迫 (shénjīng yāpò): chèn ép thần kinh – nerve compression |
| 4542 | 神经疼痛 (shénjīng téngtòng): đau thần kinh – neuropathic pain |
| 4543 | 软组织损伤 (ruǎn zǔzhī sǔnshāng): tổn thương mô mềm – soft tissue injury |
| 4544 | 静脉血栓 (jìngmài xuèshuān): huyết khối tĩnh mạch – venous thrombosis |
| 4545 | 肺栓塞 (fèi shuānsè): tắc mạch phổi – pulmonary embolism |
| 4546 | 深静脉血栓 (shēn jìngmài xuèshuān): huyết khối tĩnh mạch sâu – deep vein thrombosis (DVT) |
| 4547 | 术后肿胀 (shùhòu zhǒngzhàng): sưng sau mổ – postoperative swelling |
| 4548 | 组织愈合 (zǔzhī yùhé): liền mô – tissue healing |
| 4549 | 骨连接 (gǔ liánjiē): sự nối xương – bone union |
| 4550 | 延长装置 (yáncháng zhuāngzhì): thiết bị kéo dài – lengthening device |
| 4551 | 调节器 (tiáojiéqì): bộ điều chỉnh – adjuster |
| 4552 | 手动调节 (shǒudòng tiáojié): điều chỉnh thủ công – manual adjustment |
| 4553 | 自动延长系统 (zìdòng yáncháng xìtǒng): hệ thống kéo dài tự động – automated lengthening system |
| 4554 | 磁控延长钉 (cíkòng yáncháng dīng): đinh kéo dài điều khiển từ – magnetically controlled nail |
| 4555 | 日延长量 (rì yáncháng liàng): lượng kéo dài mỗi ngày – daily lengthening amount |
| 4556 | 骨再建周期 (gǔ zàijiàn zhōuqī): chu kỳ tái tạo xương – bone regeneration cycle |
| 4557 | 延长期 (yáncháng qī): giai đoạn kéo dài – distraction phase |
| 4558 | 巩固期 (gǒnggù qī): giai đoạn củng cố – consolidation phase |
| 4559 | 骨痂质量 (gǔjiā zhìliàng): chất lượng can xương – callus quality |
| 4560 | 影像学监测 (yǐngxiàngxué jiāncè): theo dõi bằng hình ảnh – radiologic monitoring |
| 4561 | 矫形外科 (jiǎoxíng wàikē): chỉnh hình ngoại khoa – orthopedic surgery |
| 4562 | 儿童肢体延长 (értóng zhītǐ yáncháng): kéo dài chi ở trẻ em – pediatric limb lengthening |
| 4563 | 青少年生长发育 (qīngshàonián shēngzhǎng fāyù): phát triển tuổi dậy thì – adolescent growth |
| 4564 | 术后护理方案 (shùhòu hùlǐ fāng’àn): kế hoạch chăm sóc hậu phẫu – post-op care plan |
| 4565 | 跟踪随访 (gēnzōng suífǎng): theo dõi tái khám – follow-up visit |
| 4566 | 骨生成障碍 (gǔ shēngchéng zhàng’ài): rối loạn tạo xương – bone formation disorder |
| 4567 | 钙磷代谢 (gàilín dàixiè): chuyển hóa canxi-phospho – calcium-phosphorus metabolism |
| 4568 | 术后疲劳 (shùhòu píláo): mệt mỏi sau mổ – postoperative fatigue |
| 4569 | 生理性疼痛 (shēnglǐxìng téngtòng): đau sinh lý – physiological pain |
| 4570 | 病理性疼痛 (bìnglǐxìng téngtòng): đau bệnh lý – pathological pain |
| 4571 | 局部发热 (júbù fārè): nóng tại chỗ – local warmth |
| 4572 | 局部发红 (júbù fāhóng): đỏ tại chỗ – localized redness |
| 4573 | 肌肉僵硬 (jīròu jiāngyìng): căng cứng cơ – muscle stiffness |
| 4574 | 腱挛缩 (jiàn luánsuō): co rút gân – tendon contracture |
| 4575 | 生物力学原理 (shēngwù lìxué yuánlǐ): nguyên lý sinh cơ học – biomechanical principles |
| 4576 | 骨痂分布 (gǔjiā fēnbù): phân bố can xương – callus distribution |
| 4577 | 骨架稳定性 (gǔjià wěndìngxìng): độ ổn định khung xương – frame stability |
| 4578 | X线透视 (X xiàn tòushì): chụp X-quang huỳnh quang – fluoroscopy |
| 4579 | 关节活动度 (guānjié huódòng dù): độ linh hoạt khớp – joint range of motion |
| 4580 | 运动限制 (yùndòng xiànzhì): hạn chế vận động – movement restriction |
| 4581 | 术后评估表 (shùhòu pínggū biǎo): bảng đánh giá sau mổ – postoperative evaluation chart |
| 4582 | 心理康复 (xīnlǐ kāngfù): phục hồi tâm lý – psychological rehabilitation |
| 4583 | 运动功能恢复 (yùndòng gōngnéng huīfù): hồi phục chức năng vận động – functional mobility recovery |
| 4584 | 综合干预措施 (zōnghé gānyù cuòshī): biện pháp can thiệp tổng hợp – comprehensive intervention measures |
| 4585 | 术前心理准备 (shùqián xīnlǐ zhǔnbèi): chuẩn bị tâm lý trước mổ – preoperative psychological preparation |
| 4586 | 术后焦虑干预 (shùhòu jiāolǜ gānyù): can thiệp lo âu sau mổ – postoperative anxiety intervention |
| 4587 | 生理监测 (shēnglǐ jiāncè): theo dõi sinh lý – physiological monitoring |
| 4588 | 日常护理 (rìcháng hùlǐ): chăm sóc hàng ngày – daily nursing care |
| 4589 | 功能评估 (gōngnéng pínggū): đánh giá chức năng – functional evaluation |
| 4590 | 康复评估表 (kāngfù pínggū biǎo): bảng đánh giá phục hồi – rehabilitation assessment form |
| 4591 | 术后疼痛评分 (shùhòu téngtòng píngfēn): thang điểm đau sau phẫu thuật – post-op pain score |
| 4592 | 活动能力 (huódòng nénglì): khả năng vận động – mobility ability |
| 4593 | 步行距离 (bùxíng jùlí): quãng đường đi bộ – walking distance |
| 4594 | 踝关节活动度 (huáiguānjié huódòng dù): độ linh hoạt khớp cổ chân – ankle range of motion |
| 4595 | 膝关节稳定性 (xīguānjié wěndìngxìng): độ ổn định khớp gối – knee joint stability |
| 4596 | 髋关节功能 (kuānguānjié gōngnéng): chức năng khớp háng – hip joint function |
| 4597 | 患肢管理 (huànzhī guǎnlǐ): quản lý chi được phẫu thuật – affected limb management |
| 4598 | 健肢锻炼 (jiànzhī duànliàn): tập luyện chi lành – healthy limb exercise |
| 4599 | 矫形支具 (jiǎoxíng zhījù): nẹp chỉnh hình – orthotic brace |
| 4600 | 术后护理记录 (shùhòu hùlǐ jìlù): ghi chép chăm sóc hậu phẫu – post-op nursing records |
| 4601 | 换药操作 (huànyào cāozuò): thay băng – dressing change |
| 4602 | 术后注意事项 (shùhòu zhùyì shìxiàng): những điều cần lưu ý sau mổ – postoperative precautions |
| 4603 | 营养干预 (yíngyǎng gānyù): can thiệp dinh dưỡng – nutritional intervention |
| 4604 | 钙补充剂 (gài bǔchōngjì): chất bổ sung canxi – calcium supplements |
| 4605 | 蛋白粉 (dànbáifěn): bột protein – protein powder |
| 4606 | 骨骼发育素 (gǔgé fāyù sù): yếu tố tăng trưởng xương – bone growth factors |
| 4607 | 术后出血 (shùhòu chūxuè): chảy máu sau phẫu thuật – postoperative bleeding |
| 4608 | 术区感染 (shùqū gǎnrǎn): nhiễm trùng vùng mổ – surgical site infection |
| 4609 | 抗炎药物 (kàngyán yàowù): thuốc kháng viêm – anti-inflammatory drugs |
| 4610 | 止痛药物 (zhǐtòng yàowù): thuốc giảm đau – analgesics |
| 4611 | 抗血栓治疗 (kàng xuèshuān zhìliáo): điều trị chống huyết khối – antithrombotic therapy |
| 4612 | 肌力训练 (jīlì xùnliàn): tập luyện sức cơ – muscle strength training |
| 4613 | 姿势矫正 (zīshì jiǎozhèng): điều chỉnh tư thế – postural correction |
| 4614 | 呼吸训练 (hūxī xùnliàn): luyện thở – respiratory training |
| 4615 | 站立架训练 (zhànlìjià xùnliàn): tập đứng khung – standing frame training |
| 4616 | 行走矫正 (xíngzǒu jiǎozhèng): chỉnh dáng đi – gait correction |
| 4617 | 神经传导检查 (shénjīng chuándǎo jiǎnchá): kiểm tra dẫn truyền thần kinh – nerve conduction test |
| 4618 | 骨密度检查 (gǔ mìdù jiǎnchá): đo mật độ xương – bone density test |
| 4619 | 术后复健周期 (shùhòu fùjiàn zhōuqī): chu kỳ phục hồi chức năng sau phẫu thuật – rehab cycle |
| 4620 | 夜间疼痛 (yèjiān téngtòng): đau về đêm – night pain |
| 4621 | 术后睡眠障碍 (shùhòu shuìmián zhàng’ài): rối loạn giấc ngủ sau mổ – post-op sleep disorder |
| 4622 | 骨痂结构 (gǔjiā jiégòu): cấu trúc can xương – callus structure |
| 4623 | 骨折线清晰度 (gǔzhé xiàn qīngxī dù): độ rõ đường gãy xương – fracture line clarity |
| 4624 | 远端稳定性 (yuǎnduān wěndìngxìng): ổn định phần xa – distal stability |
| 4625 | 近端稳定性 (jìnduān wěndìngxìng): ổn định phần gần – proximal stability |
| 4626 | 全身评估 (quánshēn pínggū): đánh giá toàn thân – systemic evaluation |
| 4627 | 代谢指标 (dàixiè zhǐbiāo): chỉ số chuyển hóa – metabolic index |
| 4628 | 术后体重变化 (shùhòu tǐzhòng biànhuà): thay đổi cân nặng sau mổ – post-op weight change |
| 4629 | 情绪波动 (qíngxù bōdòng): thay đổi cảm xúc – emotional fluctuation |
| 4630 | 术后依从性 (shùhòu yīcóngxìng): mức độ hợp tác sau mổ – postoperative compliance |
| 4631 | 术后复诊频率 (shùhòu fùzhěn pínlǜ): tần suất tái khám – follow-up frequency |
| 4632 | 家庭照护支持 (jiātíng zhàohù zhīchí): hỗ trợ chăm sóc tại nhà – home care support |
| 4633 | 社会适应能力 (shèhuì shìyìng nénglì): khả năng tái hòa nhập xã hội – social adaptation |
| 4634 | 术前准备流程 (shùqián zhǔnbèi liúchéng): quy trình chuẩn bị trước mổ – preoperative preparation process |
| 4635 | 影像资料分析 (yǐngxiàng zīliào fēnxī): phân tích hình ảnh y học – radiologic data analysis |
| 4636 | 术后住院时间 (shùhòu zhùyuàn shíjiān): thời gian nằm viện sau mổ – postoperative hospitalization duration |
| 4637 | 术后随访计划 (shùhòu suífǎng jìhuà): kế hoạch theo dõi sau mổ – follow-up schedule |
| 4638 | 术后功能训练表 (shùhòu gōngnéng xùnliàn biǎo): bảng tập luyện chức năng hậu phẫu – functional rehab chart |
| 4639 | 骨骼应力 (gǔgé yìnglì): áp lực cơ học lên xương – bone stress |
| 4640 | 疲劳性骨折 (píláoxìng gǔzhé): gãy xương do mỏi – stress fracture |
| 4641 | 肌肉痉挛 (jīròu jìngluán): co cơ – muscle spasm |
| 4642 | 软组织粘连 (ruǎn zǔzhī zhānlián): dính mô mềm – soft tissue adhesion |
| 4643 | 膝关节挛缩 (xīguānjié luánsuō): co rút khớp gối – knee joint contracture |
| 4644 | 术区淤血 (shùqū yūxuè): tụ máu vùng mổ – surgical site hematoma |
| 4645 | 术后肢体肿胀 (shùhòu zhītǐ zhǒngzhàng): sưng chi sau phẫu thuật – post-op limb swelling |
| 4646 | 下肢静脉功能 (xiàzhī jìngmài gōngnéng): chức năng tĩnh mạch chi dưới – lower limb venous function |
| 4647 | 术后压疮预防 (shùhòu yāchuāng yùfáng): phòng ngừa loét do tì đè – pressure ulcer prevention |
| 4648 | 局部冰敷 (júbù bīngfū): chườm lạnh cục bộ – local ice pack |
| 4649 | 术后穿刺引流 (shùhòu chuāncì yǐnliú): dẫn lưu bằng kim sau phẫu thuật – post-op puncture drainage |
| 4650 | 局部敷料更换 (júbù fūliào gēnghuàn): thay băng tại chỗ – local dressing change |
| 4651 | 术后生命体征监测 (shùhòu shēngmìng tǐzhēng jiāncè): theo dõi sinh hiệu sau mổ – vital sign monitoring |
| 4652 | 疼痛等级记录 (téngtòng děngjí jìlù): ghi chép mức độ đau – pain level record |
| 4653 | 镇痛泵 (zhèntòng bèng): bơm giảm đau – patient-controlled analgesia pump |
| 4654 | 镇静药 (zhènjìng yào): thuốc an thần – sedative |
| 4655 | 高风险病人 (gāo fēngxiǎn bìngrén): bệnh nhân nguy cơ cao – high-risk patient |
| 4656 | 术后谵妄 (shùhòu zhānwàng): mê sảng sau mổ – postoperative delirium |
| 4657 | 术后尿潴留 (shùhòu niào zhūliú): bí tiểu sau phẫu thuật – urinary retention |
| 4658 | 术后恶心呕吐 (shùhòu ěxīn ǒutù): buồn nôn và nôn sau mổ – postoperative nausea and vomiting |
| 4659 | 术后排气 (shùhòu páiqì): trung tiện sau mổ – passing gas after surgery |
| 4660 | 术后首次排便 (shùhòu shǒucì páibiàn): lần đại tiện đầu sau phẫu thuật – first bowel movement after surgery |
| 4661 | 术后肠鸣音 (shùhòu cháng míngyīn): âm ruột sau phẫu thuật – bowel sounds |
| 4662 | 便秘干预 (biànmì gānyù): can thiệp táo bón – constipation intervention |
| 4663 | 早期下床活动 (zǎoqī xiàchuáng huódòng): vận động sớm ra khỏi giường – early ambulation |
| 4664 | 康复运动日程 (kāngfù yùndòng rìchéng): lịch tập phục hồi – rehabilitation exercise schedule |
| 4665 | 情绪评估量表 (qíngxù pínggū liàngbiǎo): bảng đánh giá cảm xúc – mood assessment scale |
| 4666 | 术后睡眠评估 (shùhòu shuìmián pínggū): đánh giá giấc ngủ hậu phẫu – postoperative sleep assessment |
| 4667 | 创面愈合速度 (chuāngmiàn yùhé sùdù): tốc độ lành vết mổ – wound healing rate |
| 4668 | 骨折对位 (gǔzhé duìwèi): chỉnh trục xương gãy – fracture alignment |
| 4669 | 骨生长刺激 (gǔ shēngzhǎng cìjī): kích thích phát triển xương – bone growth stimulation |
| 4670 | 电刺激疗法 (diàn cìjī liáofǎ): liệu pháp kích thích điện – electrical stimulation therapy |
| 4671 | 骨密度流失 (gǔ mìdù liúshī): mất mật độ xương – bone density loss |
| 4672 | 术后下肢不等长 (shùhòu xiàzhī bù děngcháng): chi dưới không đều sau mổ – postoperative leg length discrepancy |
| 4673 | 假体脱位 (jiǎtǐ tuōwèi): trật khớp giả – prosthetic dislocation |
| 4674 | 术中出血量 (shùzhōng chūxuè liàng): lượng máu mất trong mổ – intraoperative blood loss |
| 4675 | 术后并发风险 (shùhòu bìngfā fēngxiǎn): nguy cơ biến chứng hậu phẫu – risk of complications |
| 4676 | 重返手术率 (chóngfǎn shǒushù lǜ): tỷ lệ mổ lại – reoperation rate |
| 4677 | 临床路径管理 (línchuáng lùjì guǎnlǐ): quản lý lộ trình lâm sàng – clinical pathway management |
| 4678 | 标准化护理 (biāozhǔnhuà hùlǐ): chăm sóc chuẩn hóa – standardized nursing care |
| 4679 | 医学伦理评估 (yīxué lúnlǐ pínggū): đánh giá đạo đức y khoa – medical ethics evaluation |
| 4680 | 患者签署同意书 (huànzhě qiānshǔ tóngyìshū): ký cam kết đồng ý của bệnh nhân – informed consent form |
| 4681 | 远程康复指导 (yuǎnchéng kāngfù zhǐdǎo): hướng dẫn phục hồi từ xa – remote rehab guidance |
| 4682 | 家庭康复环境 (jiātíng kāngfù huánjìng): môi trường phục hồi tại nhà – home rehab environment |
| 4683 | 矫形外科团队 (jiǎoxíng wàikē tuánduì): đội ngũ phẫu thuật chỉnh hình – orthopedic surgical team |
| 4684 | 康复护理团队 (kāngfù hùlǐ tuánduì): đội ngũ điều dưỡng phục hồi – rehabilitation nursing team |
| 4685 | 多学科会诊 (duō xuékē huìzhěn): hội chẩn đa chuyên khoa – multidisciplinary consultation |
| 4686 | 术前临床评估 (shùqián línchuáng pínggū): đánh giá lâm sàng trước mổ – preoperative clinical evaluation |
| 4687 | 术后恢复管理 (shùhòu huīfù guǎnlǐ): quản lý quá trình hồi phục – recovery management |
| 4688 | 骨骼成熟度 (gǔgé chéngshúdù): mức độ trưởng thành xương – bone maturity |
| 4689 | 骨生长速度监测 (gǔ shēngzhǎng sùdù jiāncè): theo dõi tốc độ tăng trưởng xương – monitoring bone growth rate |
| 4690 | 术后结构稳定性 (shùhòu jiégòu wěndìngxìng): độ ổn định cấu trúc sau mổ – postoperative structural stability |
| 4691 | 肢体功能再建 (zhītǐ gōngnéng zàijiàn): phục hồi chức năng chi – limb function reconstruction |
| 4692 | 骨骼负重能力 (gǔgé fùzhòng nénglì): khả năng chịu lực của xương – bone load-bearing capacity |
| 4693 | 康复目标设定 (kāngfù mùbiāo shèdìng): đặt mục tiêu phục hồi – rehab goal setting |
| 4694 | 功能训练日志 (gōngnéng xùnliàn rìzhì): nhật ký luyện tập chức năng – functional training log |
| 4695 | 日常活动能力 (rìcháng huódòng nénglì): khả năng sinh hoạt hàng ngày – daily living ability |
| 4696 | 社会功能恢复 (shèhuì gōngnéng huīfù): hồi phục chức năng xã hội – social function recovery |
| 4697 | 术后自理能力 (shùhòu zìlǐ nénglì): khả năng tự chăm sóc sau mổ – self-care ability |
| 4698 | 疼痛自评表 (téngtòng zìpíng biǎo): bảng tự đánh giá cơn đau – self-reported pain scale |
| 4699 | 步态异常 (bùtài yìcháng): dáng đi bất thường – abnormal gait |
| 4700 | 步行辅助工具 (bùxíng fǔzhù gōngjù): dụng cụ hỗ trợ đi lại – walking aid device |
| 4701 | 膝关节活动障碍 (xīguānjié huódòng zhàng’ài): rối loạn vận động khớp gối – knee mobility disorder |
| 4702 | 肌肉耐力训练 (jīròu nàilì xùnliàn): tập luyện sức bền cơ – muscular endurance training |
| 4703 | 动态负重练习 (dòngtài fùzhòng liànxí): bài tập chịu lực động – dynamic load-bearing exercise |
| 4704 | 静态平衡训练 (jìngtài pínghéng xùnliàn): luyện thăng bằng tĩnh – static balance training |
| 4705 | 术后体态调整 (shùhòu tǐtài tiáozhěng): điều chỉnh tư thế sau mổ – posture correction |
| 4706 | 关节活动范围评估 (guānjié huódòng fànwéi pínggū): đánh giá phạm vi vận động khớp – joint range of motion assessment |
| 4707 | 四肢肌力等级 (sìzhī jīlì děngjí): phân loại lực cơ chi – limb muscle strength grading |
| 4708 | 骨质评估 (gǔzhì pínggū): đánh giá chất lượng xương – bone quality evaluation |
| 4709 | 术后功能评分系统 (shùhòu gōngnéng píngfēn xìtǒng): hệ thống đánh giá chức năng hậu phẫu – postoperative functional scoring system |
| 4710 | 运动心理干预 (yùndòng xīnlǐ gānyù): can thiệp tâm lý bằng vận động – exercise-based psychological intervention |
| 4711 | 患者满意度调查 (huànzhě mǎnyìdù diàochá): khảo sát mức độ hài lòng của bệnh nhân – patient satisfaction survey |
| 4712 | 身体形象认知 (shēntǐ xíngxiàng rènzhī): nhận thức về hình thể – body image perception |
| 4713 | 康复计划依从性 (kāngfù jìhuà yīcóngxìng): tuân thủ kế hoạch phục hồi – rehab compliance |
| 4714 | 术后心理疏导 (shùhòu xīnlǐ shūdǎo): hướng dẫn tâm lý hậu phẫu – postoperative psychological counseling |
| 4715 | 家庭功能评估 (jiātíng gōngnéng pínggū): đánh giá chức năng gia đình – family function assessment |
| 4716 | 护理满意度 (hùlǐ mǎnyìdù): mức độ hài lòng với chăm sóc – nursing satisfaction |
| 4717 | 患者健康教育 (huànzhě jiànkāng jiàoyù): giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân – patient health education |
| 4718 | 健康宣教材料 (jiànkāng xuānjiào cáiliào): tài liệu tuyên truyền sức khỏe – health education materials |
| 4719 | 术后访视记录 (shùhòu fǎngshì jìlù): biên bản thăm khám sau mổ – postoperative visit records |
| 4720 | 康复门诊 (kāngfù ménzhěn): phòng khám phục hồi – rehabilitation clinic |
| 4721 | 远程随访 (yuǎnchéng suífǎng): theo dõi từ xa – remote follow-up |
| 4722 | 居家康复训练 (jūjiā kāngfù xùnliàn): luyện tập phục hồi tại nhà – home-based rehab training |
| 4723 | 自助康复设备 (zìzhù kāngfù shèbèi): thiết bị phục hồi tự sử dụng – self-help rehab devices |
| 4724 | 运动限制解除 (yùndòng xiànzhì jiěchú): dỡ bỏ hạn chế vận động – removal of movement restrictions |
| 4725 | 残留疼痛处理 (cánliú téngtòng chǔlǐ): xử lý cơn đau tồn dư – residual pain management |
| 4726 | 术后焦虑量表 (shùhòu jiāolǜ liàngbiǎo): thang đo lo âu hậu phẫu – post-op anxiety scale |
| 4727 | 患者功能期望 (huànzhě gōngnéng qīwàng): kỳ vọng về chức năng – functional expectations |
| 4728 | 社会支持系统 (shèhuì zhīchí xìtǒng): hệ thống hỗ trợ xã hội – social support system |
| 4729 | 术后回归社会计划 (shùhòu huíguī shèhuì jìhuà): kế hoạch tái hòa nhập cộng đồng – post-op reintegration plan |
| 4730 | 终末评估报告 (zhōngmò pínggū bàogào): báo cáo đánh giá cuối cùng – final evaluation report |
| 4731 | 术后骨愈合监测 (shùhòu gǔ yùhé jiāncè): theo dõi lành xương sau phẫu thuật – postoperative bone healing monitoring |
| 4732 | 肢体长度差评估 (zhītǐ chángdù chā pínggū): đánh giá chênh lệch chiều dài chi – limb length discrepancy evaluation |
| 4733 | X光片复查 (X guāngpiàn fùchá): tái khám phim X-quang – X-ray follow-up |
| 4734 | 关节活动障碍预防 (guānjié huódòng zhàng’ài yùfáng): phòng ngừa cứng khớp – joint stiffness prevention |
| 4735 | 生物力学评估 (shēngwù lìxué pínggū): đánh giá cơ học sinh học – biomechanical assessment |
| 4736 | 功能性步态训练 (gōngnéng xìng bùtài xùnliàn): luyện dáng đi chức năng – functional gait training |
| 4737 | 逐步负重训练 (zhúbù fùzhòng xùnliàn): luyện chịu lực tăng dần – progressive weight-bearing training |
| 4738 | 步行周期恢复 (bùxíng zhōuqī huīfù): khôi phục chu kỳ đi bộ – gait cycle recovery |
| 4739 | 协调性训练 (xiétiáoxìng xùnliàn): luyện phối hợp vận động – coordination training |
| 4740 | 术后运动方案调整 (shùhòu yùndòng fāng’àn tiáozhěng): điều chỉnh chương trình vận động – exercise program adjustment |
| 4741 | 术后姿势评估 (shùhòu zīshì pínggū): đánh giá tư thế sau mổ – postural evaluation |
| 4742 | 身体重心转移 (shēntǐ zhòngxīn zhuǎnyí): chuyển trọng tâm cơ thể – body weight shifting |
| 4743 | 矫正行走模式 (jiǎozhèng xíngzǒu móshì): chỉnh dáng đi – gait pattern correction |
| 4744 | 电刺激辅助训练 (diàn cìjī fǔzhù xùnliàn): luyện tập hỗ trợ bằng điện kích thích – electrical stimulation-assisted training |
| 4745 | 负重能力测评 (fùzhòng nénglì cèpíng): đánh giá khả năng chịu lực – weight-bearing capacity assessment |
| 4746 | 术后营养支持计划 (shùhòu yíngyǎng zhīchí jìhuà): kế hoạch hỗ trợ dinh dưỡng hậu phẫu – postoperative nutrition support plan |
| 4747 | 蛋白质摄入 (dànbáizhì shèrù): lượng protein tiêu thụ – protein intake |
| 4748 | 钙磷平衡 (gài lín pínghéng): cân bằng canxi-phospho – calcium-phosphorus balance |
| 4749 | 维生素D补充 (wéishēngsù D bǔchōng): bổ sung vitamin D – vitamin D supplementation |
| 4750 | 微量元素监测 (wēiliàng yuánsù jiāncè): theo dõi vi lượng – trace element monitoring |
| 4751 | 术后内分泌变化 (shùhòu nèifēnmì biànhuà): thay đổi nội tiết sau phẫu thuật – post-op endocrine changes |
| 4752 | 术后肌肉萎缩预防 (shùhòu jīròu wěisuō yùfáng): phòng ngừa teo cơ – muscle atrophy prevention |
| 4753 | 功能性负重训练 (gōngnéng xìng fùzhòng xùnliàn): tập chịu lực chức năng – functional loading training |
| 4754 | 下肢稳定性强化 (xiàzhī wěndìngxìng qiánghuà): tăng cường ổn định chi dưới – lower limb stability enhancement |
| 4755 | 核心肌群训练 (héxīn jīqún xùnliàn): luyện nhóm cơ trung tâm – core muscle training |
| 4756 | 运动范围维护 (yùndòng fànwéi wéihù): duy trì tầm vận động – range of motion maintenance |
| 4757 | 术后并发症识别 (shùhòu bìngfāzhèng shíbié): nhận biết biến chứng hậu phẫu – complication identification |
| 4758 | 感染控制策略 (gǎnrǎn kòngzhì cèlüè): chiến lược kiểm soát nhiễm trùng – infection control strategy |
| 4759 | 术后血栓筛查 (shùhòu xuèshuān shāichá): sàng lọc huyết khối hậu phẫu – post-op thrombosis screening |
| 4760 | 深静脉血栓监控 (shēn jìngmài xuèshuān jiānkòng): theo dõi huyết khối tĩnh mạch sâu – DVT monitoring |
| 4761 | 术后心理评估 (shùhòu xīnlǐ pínggū): đánh giá tâm lý sau mổ – post-op psychological assessment |
| 4762 | 术后抑郁识别 (shùhòu yìyù shíbié): phát hiện trầm cảm hậu phẫu – post-op depression detection |
| 4763 | 患者情绪调节 (huànzhě qíngxù tiáojié): điều tiết cảm xúc bệnh nhân – emotional regulation |
| 4764 | 术后睡眠质量评估 (shùhòu shuìmián zhìliàng pínggū): đánh giá chất lượng giấc ngủ sau mổ – sleep quality assessment |
| 4765 | 社会功能重建 (shèhuì gōngnéng zhòngjiàn): tái thiết chức năng xã hội – social reintegration |
| 4766 | 工作能力恢复 (gōngzuò nénglì huīfù): khôi phục khả năng làm việc – return-to-work recovery |
| 4767 | 康复医疗费用 (kāngfù yīliáo fèiyòng): chi phí y tế phục hồi – rehabilitation medical cost |
| 4768 | 保险报销流程 (bǎoxiǎn bàoxiāo liúchéng): quy trình bảo hiểm – insurance reimbursement process |
| 4769 | 患者康复档案 (huànzhě kāngfù dàng’àn): hồ sơ phục hồi bệnh nhân – rehabilitation record |
| 4770 | 术后随访提醒 (shùhòu suífǎng tíxǐng): nhắc lịch tái khám sau mổ – post-op follow-up reminder |
| 4771 | 康复满意度反馈 (kāngfù mǎnyìdù fǎnkuì): phản hồi hài lòng phục hồi – rehab satisfaction feedback |
| 4772 | 运动疗法记录 (yùndòng liáofǎ jìlù): ghi chép liệu pháp vận động – exercise therapy record |
| 4773 | 功能锻炼监督 (gōngnéng duànliàn jiāndū): giám sát bài tập chức năng – functional training supervision |
| 4774 | 术后肢体感知评估 (shùhòu zhītǐ gǎnzhī pínggū): đánh giá cảm giác chi sau mổ – limb sensory evaluation |
| 4775 | 行走平衡能力 (xíngzǒu pínghéng nénglì): khả năng thăng bằng khi đi – balance while walking |
| 4776 | 关节压力分布 (guānjié yālì fēnbù): phân bố áp lực lên khớp – joint pressure distribution |
| 4777 | 术后退行性变化 (shùhòu tuìxíngxìng biànhuà): biến đổi thoái hóa hậu phẫu – post-op degenerative changes |
| 4778 | 术后关节炎风险 (shùhòu guānjiéyán fēngxiǎn): nguy cơ viêm khớp sau phẫu thuật – risk of postoperative arthritis |
| 4779 | 患者整体满意度 (huànzhě zhěngtǐ mǎnyìdù): mức độ hài lòng tổng thể – overall patient satisfaction |
| 4780 | 骨延长装置安装 (gǔ yáncháng zhuāngzhì ānzhuāng): lắp đặt thiết bị kéo dài xương – bone lengthening device installation |
| 4781 | 牵引速度控制 (qiānyǐn sùdù kòngzhì): kiểm soát tốc độ kéo xương – traction rate control |
| 4782 | 延长节律计划 (yáncháng jiélǜ jìhuà): kế hoạch nhịp độ kéo dài – lengthening rhythm schedule |
| 4783 | 骨延长日程表 (gǔ yáncháng rìchéngbiǎo): lịch trình kéo dài xương – bone lengthening calendar |
| 4784 | 每日延长幅度 (měirì yáncháng fúdù): mức độ kéo dài mỗi ngày – daily distraction amount |
| 4785 | 断端稳定性维护 (duànduān wěndìngxìng wéihù): duy trì sự ổn định đầu gãy – stump stability maintenance |
| 4786 | 骨延长监控参数 (gǔ yáncháng jiānkòng cānshù): thông số giám sát kéo dài xương – bone lengthening parameters |
| 4787 | 外固定支架调整 (wài gùdìng zhījià tiáozhěng): điều chỉnh khung cố định ngoài – external fixator adjustment |
| 4788 | 延长骨段对线 (yáncháng gǔduàn duìxiàn): căn chỉnh đoạn xương kéo dài – bone segment alignment |
| 4789 | 组织张力适应 (zǔzhī zhānglì shìyìng): thích nghi với độ căng mô – soft tissue tension adaptation |
| 4790 | 神经延展能力 (shénjīng yánzhǎn nénglì): khả năng dãn của dây thần kinh – nerve elongation tolerance |
| 4791 | 血管适应性 (xuèguǎn shìyìngxìng): sự thích nghi của mạch máu – vascular adaptability |
| 4792 | 术后血流评估 (shùhòu xuèliú pínggū): đánh giá lưu lượng máu sau mổ – post-op blood flow assessment |
| 4793 | 骨髓反应监测 (gǔsuǐ fǎnyìng jiāncè): theo dõi phản ứng của tủy xương – bone marrow response monitoring |
| 4794 | 髓腔压力变化 (suǐqiāng yālì biànhuà): thay đổi áp suất trong ống tủy – intramedullary pressure variation |
| 4795 | 术后软组织愈合 (shùhòu ruǎn zǔzhī yùhé): lành mô mềm sau mổ – soft tissue healing |
| 4796 | 骨皮质增生 (gǔ pízhì zēngshēng): phì đại xương vỏ – cortical bone hypertrophy |
| 4797 | 延长区骨桥形成 (yáncháng qū gǔqiáo xíngchéng): hình thành cầu xương vùng kéo dài – bone bridging in lengthened segment |
| 4798 | 骨密度逐步增加 (gǔ mìdù zhúbù zēngjiā): mật độ xương tăng dần – gradual bone density increase |
| 4799 | 骨端重塑过程 (gǔduān chóngsù guòchéng): quá trình tái tạo đầu xương – bone end remodeling process |
| 4800 | 牵引区成骨活性 (qiānyǐn qū chénggǔ huóxìng): hoạt tính tạo xương vùng kéo dài – osteogenesis activity in distraction zone |
| 4801 | 假关节形成预防 (jiǎ guānjié xíngchéng yùfáng): phòng tránh hình thành khớp giả – pseudoarthrosis prevention |
| 4802 | 骨延长失败指标 (gǔ yáncháng shībài zhǐbiāo): chỉ số thất bại trong kéo dài xương – failure indicators of bone lengthening |
| 4803 | 并发性骨裂 (bìngfāxìng gǔliè): gãy xương do biến chứng – complicated bone fracture |
| 4804 | 术中矫正技术 (shùzhōng jiǎozhèng jìshù): kỹ thuật chỉnh trục trong mổ – intraoperative correction technique |
| 4805 | 术后肌腱紧张 (shùhòu jījiàn jǐnzhāng): căng gân sau phẫu thuật – post-op tendon tension |
| 4806 | 肌肉纤维拉伸 (jīròu xiānwéi lāshēn): giãn sợi cơ – muscle fiber stretching |
| 4807 | 骨延长器械维护 (gǔ yáncháng qìxiè wéihù): bảo trì thiết bị kéo dài xương – bone lengthening device maintenance |
| 4808 | 穿针点护理 (chuānzhēn diǎn hùlǐ): chăm sóc điểm xuyên kim – pin site care |
| 4809 | 穿刺点消毒 (chuāncì diǎn xiāodú): khử trùng lỗ xuyên – puncture site disinfection |
| 4810 | 延长区疼痛监控 (yáncháng qū téngtòng jiānkòng): theo dõi cơn đau vùng kéo dài – pain monitoring in distraction area |
| 4811 | 局部压痛反应 (júbù yātòng fǎnyìng): phản ứng đau khi ấn – local tenderness response |
| 4812 | 牵引诱发神经症状 (qiānyǐn yòufā shénjīng zhèngzhuàng): triệu chứng thần kinh do kéo dài – traction-induced neurological symptoms |
| 4813 | 术后生理适应期 (shùhòu shēnglǐ shìyìng qī): giai đoạn cơ thể thích nghi hậu phẫu – physiological adaptation phase |
| 4814 | 肌肉再协调训练 (jīròu zài xiétiáo xùnliàn): luyện tái phối hợp cơ – muscle re-coordination training |
| 4815 | 骨结构力学强化 (gǔ jiégòu lìxué qiánghuà): tăng cường độ bền cơ học xương – biomechanical strengthening of bone |
| 4816 | 术后生物反应监控 (shùhòu shēngwù fǎnyìng jiānkòng): theo dõi phản ứng sinh học hậu phẫu – monitoring of postoperative biological response |
| 4817 | 患者心理康复 (huànzhě xīnlǐ kāngfù): phục hồi tâm lý bệnh nhân – patient psychological recovery |
| 4818 | 术后延迟愈合干预 (shùhòu yánchí yùhé gānyù): can thiệp khi lành vết mổ chậm – intervention for delayed healing |
| 4819 | 骨愈合促进剂 (gǔ yùhé cùjìnjì): chất kích thích liền xương – bone healing promoter |
| 4820 | 电磁刺激治疗 (diàncí cìjī zhìliáo): liệu pháp kích thích điện từ – electromagnetic stimulation therapy |
| 4821 | 术后康复追踪表 (shùhòu kāngfù zhuīzōng biǎo): phiếu theo dõi phục hồi hậu phẫu – post-op rehab tracking form |
| 4822 | 术后依从性干预 (shùhòu yīcóngxìng gānyù): can thiệp cải thiện tuân thủ – compliance improvement intervention |
| 4823 | 固定器拆除标准 (gùdìngqì chāichú biāozhǔn): tiêu chuẩn tháo thiết bị cố định – removal criteria of fixator |
| 4824 | 最终骨强度评估 (zuìzhōng gǔ qiángdù pínggū): đánh giá độ chắc cuối cùng của xương – final bone strength evaluation |
| 4825 | 术后运动模式调整 (shùhòu yùndòng móshì tiáozhěng): điều chỉnh kiểu vận động hậu phẫu – post-op movement pattern adjustment |
| 4826 | 患者教育手册 (huànzhě jiàoyù shǒucè): sổ tay giáo dục bệnh nhân – patient education handbook |
| 4827 | 术后长期监测计划 (shùhòu chángqī jiāncè jìhuà): kế hoạch theo dõi dài hạn hậu phẫu – long-term postoperative monitoring plan |
| 4828 | 骨改建过程监控 (gǔ gǎijiàn guòchéng jiānkòng): theo dõi quá trình tái tạo xương – bone remodeling monitoring |
| 4829 | 延长节段负重测试 (yáncháng jiédùan fùzhòng cèshì): kiểm tra chịu lực vùng kéo dài – weight-bearing test of lengthened segment |
| 4830 | 骨组织应力分布 (gǔ zǔzhī yìnglì fēnbù): phân bố áp lực trong mô xương – bone tissue stress distribution |
| 4831 | 术后矫形护理 (shùhòu jiǎoxíng hùlǐ): chăm sóc chỉnh hình hậu phẫu – postoperative orthotic care |
| 4832 | 长期支具使用 (chángqī zhījù shǐyòng): sử dụng nẹp lâu dài – long-term orthosis use |
| 4833 | 行走重心调整 (xíngzǒu zhòngxīn tiáozhěng): điều chỉnh trọng tâm khi đi – gait balance correction |
| 4834 | 术后肢体对称训练 (shùhòu zhītǐ duìchèn xùnliàn): luyện phục hồi đối xứng chi – limb symmetry training |
| 4835 | 骨融合完成指标 (gǔ rónghé wánchéng zhǐbiāo): chỉ số hoàn tất liền xương – bone fusion endpoint index |
| 4836 | 术后回归运动 (shùhòu huíguī yùndòng): tái vận động sau mổ – return-to-activity |
| 4837 | 重建性步态分析 (chóngjiàn xìng bùtài fēnxī): phân tích dáng đi tái cấu trúc – reconstructive gait analysis |
| 4838 | 骨骼再生潜能评估 (gǔgé zàishēng qiánnéng pínggū): đánh giá khả năng tái sinh xương – bone regeneration potential assessment |
| 4839 | 可植入延长系统 (kě zhírù yáncháng xìtǒng): hệ thống kéo dài có thể cấy ghép – implantable lengthening system |
| 4840 | 远程控制装置 (yuǎnchéng kòngzhì zhuāngzhì): thiết bị điều khiển từ xa – remote-controlled device |
| 4841 | 磁控延长器 (cíkòng yánchángqì): thiết bị kéo dài điều khiển từ trường – magnetically controlled lengthener |
| 4842 | 植入器械兼容性 (zhírù qìxiè jiānróngxìng): tính tương thích của thiết bị cấy ghép – implant compatibility |
| 4843 | 延长进度日志 (yáncháng jìndù rìzhì): nhật ký tiến độ kéo dài – lengthening progress log |
| 4844 | 牵引治疗流程 (qiānyǐn zhìliáo liúchéng): quy trình điều trị kéo xương – distraction treatment protocol |
| 4845 | 术后康复路径图 (shùhòu kāngfù lùjìng tú): sơ đồ lộ trình phục hồi hậu phẫu – rehabilitation pathway |
| 4846 | 渐进性负重机制 (jiànjìn xìng fùzhòng jīzhì): cơ chế tăng dần chịu lực – progressive loading mechanism |
| 4847 | 生物反应个体差异 (shēngwù fǎnyìng gètǐ chāyì): khác biệt phản ứng sinh học cá nhân – individual biological response variation |
| 4848 | 术后运动限制期 (shùhòu yùndòng xiànzhì qī): giai đoạn giới hạn vận động – post-op movement restriction phase |
| 4849 | 肌肉力量重建 (jīròu lìliàng zhòngjiàn): tái tạo sức mạnh cơ bắp – muscle strength rebuilding |
| 4850 | 术后功能评定量表 (shùhòu gōngnéng píngdìng liàngbiǎo): thang đánh giá chức năng hậu phẫu – functional outcome score |
| 4851 | 康复训练依从度 (kāngfù xùnliàn yīcóngxìng): mức độ tuân thủ luyện tập phục hồi – rehab training adherence |
| 4852 | 运动疲劳耐受性 (yùndòng píláo nàishòuxìng): khả năng chịu mệt vận động – exercise fatigue tolerance |
| 4853 | 术后代谢需求变化 (shùhòu dàixiè xūqiú biànhuà): thay đổi nhu cầu chuyển hóa hậu phẫu – metabolic demand variation |
| 4854 | 术后肌肉张力评估 (shùhòu jīròu zhānglì pínggū): đánh giá sức căng cơ – muscle tension assessment |
| 4855 | 神经再支配评估 (shénjīng zài zhīpèi pínggū): đánh giá tái phân bổ thần kinh – nerve reinnervation evaluation |
| 4856 | 肢体知觉恢复监测 (zhītǐ zhījué huīfù jiāncè): theo dõi phục hồi cảm giác chi – limb sensation recovery monitoring |
| 4857 | 术后知觉迟钝 (shùhòu zhījué chídùn): giảm cảm giác hậu phẫu – post-op hypoesthesia |
| 4858 | 神经牵拉风险控制 (shénjīng qiānlā fēngxiǎn kòngzhì): kiểm soát nguy cơ kéo giãn dây thần kinh – nerve traction risk control |
| 4859 | 骨折再发生预防 (gǔzhé zài fāshēng yùfáng): phòng ngừa gãy xương tái phát – refracture prevention |
| 4860 | 术后踝膝功能对比 (shùhòu huái xī gōngnéng duìbǐ): so sánh chức năng mắt cá và đầu gối sau mổ – ankle and knee function comparison |
| 4861 | 步态补偿机制分析 (bùtài bǔcháng jīzhì fēnxī): phân tích cơ chế bù trừ dáng đi – gait compensation mechanism analysis |
| 4862 | 康复间期观察 (kāngfù jiànqī guānchá): theo dõi giữa các giai đoạn hồi phục – inter-rehab phase observation |
| 4863 | 术后功能稳定期 (shùhòu gōngnéng wěndìng qī): giai đoạn chức năng ổn định – functional stabilization phase |
| 4864 | 肌骨系统整合训练 (jīgǔ xìtǒng zhěnghé xùnliàn): luyện tích hợp cơ – xương – musculoskeletal integration training |
| 4865 | 骨骼延伸终点预测 (gǔgé yánshēn zhōngdiǎn yùcè): dự đoán giới hạn kéo dài xương – predicted lengthening endpoint |
| 4866 | 骨折愈合异常标志 (gǔzhé yùhé yìcháng biāozhì): dấu hiệu bất thường lành gãy – delayed healing indicators |
| 4867 | 术后残余功能障碍 (shùhòu cányú gōngnéng zhàng’ài): rối loạn chức năng tồn lưu sau phẫu thuật – residual functional impairment |
| 4868 | 外固定器局部刺激 (wài gùdìngqì júbù cìjī): kích ứng tại chỗ do khung cố định – local irritation from external fixator |
| 4869 | 生活质量改善评分 (shēnghuó zhìliàng gǎishàn píngfēn): điểm cải thiện chất lượng sống – quality of life improvement score |
| 4870 | 术后自主活动能力 (shùhòu zìzhǔ huódòng nénglì): khả năng hoạt động độc lập sau phẫu thuật – independent activity ability |
| 4871 | 长期效果随访报告 (chángqī xiàoguǒ suífǎng bàogào): báo cáo theo dõi kết quả dài hạn – long-term outcome report |
| 4872 | 骨延长术并发症总结 (gǔ yáncháng shù bìngfāzhèng zǒngjié): tổng hợp biến chứng kéo dài xương – complication summary of bone lengthening surgery |
| 4873 | 多中心术后数据对比 (duō zhōngxīn shùhòu shùjù duìbǐ): so sánh dữ liệu hậu phẫu đa trung tâm – multi-center postoperative data comparison |
| 4874 | 康复过程个性化策略 (kāngfù guòchéng gèxìnghuà cèlüè): chiến lược cá nhân hóa phục hồi – individualized rehab strategy |
| 4875 | 功能目标达成比率 (gōngnéng mùbiāo dáchéng bǐlǜ): tỷ lệ đạt mục tiêu chức năng – functional goal achievement rate |
| 4876 | 术后恢复动态评估 (shùhòu huīfù dòngtài pínggū): đánh giá quá trình hồi phục sau mổ – dynamic recovery assessment |
| 4877 | 延长节段骨密度监控 (yáncháng jiédùan gǔ mìdù jiānkòng): theo dõi mật độ xương vùng kéo dài – lengthened segment bone density monitoring |
| 4878 | 术后延迟成骨反应 (shùhòu yánchí chénggǔ fǎnyìng): phản ứng tạo xương chậm sau mổ – delayed osteogenesis response |
| 4879 | 牵引过程神经反射监测 (qiānyǐn guòchéng shénjīng fǎnshè jiāncè): theo dõi phản xạ thần kinh trong quá trình kéo dài – neural reflex monitoring during distraction |
| 4880 | 肢体对称性分析 (zhītǐ duìchènxìng fēnxī): phân tích sự đối xứng chi – limb symmetry analysis |
| 4881 | 固定支架生物相容性 (gùdìng zhījià shēngwù xiāngróngxìng): tương thích sinh học của khung cố định – biocompatibility of fixation frame |
| 4882 | 术后组织张力调节 (shùhòu zǔzhī zhānglì tiáojié): điều chỉnh lực căng mô sau mổ – post-op tissue tension adjustment |
| 4883 | 牵引过程肌肉适应评估 (qiānyǐn guòchéng jīròu shìyìng pínggū): đánh giá thích ứng cơ trong quá trình kéo – muscle adaptation evaluation during distraction |
| 4884 | 骨延长区域神经压迫 (gǔ yáncháng qūyù shénjīng yāpò): chèn ép dây thần kinh vùng kéo dài – nerve compression in lengthening area |
| 4885 | 术后肢体不等长干预方案 (shùhòu zhītǐ bù děngcháng gānyù fāng’àn): phương án can thiệp khi chi không đều sau mổ – intervention for postoperative limb length discrepancy |
| 4886 | 骨髓腔血供评估 (gǔsuǐqiāng xuègōng pínggū): đánh giá tưới máu tủy xương – intramedullary blood supply assessment |
| 4887 | 牵引区软组织弹性监测 (qiānyǐn qū ruǎn zǔzhī tánxìng jiāncè): theo dõi độ đàn hồi mô mềm vùng kéo – soft tissue elasticity monitoring in distraction zone |
| 4888 | 康复目标进展报告 (kāngfù mùbiāo jìnzhǎn bàogào): báo cáo tiến độ đạt mục tiêu phục hồi – rehabilitation goal progress report |
| 4889 | 术后长骨发育观察 (shùhòu chánggǔ fāyù guānchá): theo dõi phát triển xương dài hậu phẫu – long bone growth observation |
| 4890 | 患者术后日常自理能力 (huànzhě shùhòu rìcháng zìlǐ nénglì): khả năng tự chăm sóc hàng ngày sau mổ – daily self-care ability after surgery |
| 4891 | 术后患者依从行为 (shùhòu huànzhě yīcóng xíngwéi): hành vi tuân thủ của bệnh nhân sau phẫu thuật – postoperative patient compliance behavior |
| 4892 | 康复计划反馈机制 (kāngfù jìhuà fǎnkuì jīzhì): cơ chế phản hồi kế hoạch phục hồi – rehab plan feedback mechanism |
| 4893 | 术后骨骼负荷模拟 (shùhòu gǔgé fùhè mónǐ): mô phỏng tải trọng xương sau phẫu thuật – post-op bone load simulation |
| 4894 | 术后日常活动评分 (shùhòu rìcháng huódòng píngfēn): điểm số hoạt động hàng ngày sau mổ – post-op daily activity score |
| 4895 | 术后心理恢复干预 (shùhòu xīnlǐ huīfù gānyù): can thiệp hồi phục tâm lý hậu phẫu – post-op psychological recovery intervention |
| 4896 | 固定器结构分析 (gùdìngqì jiégòu fēnxī): phân tích cấu trúc thiết bị cố định – fixator structure analysis |
| 4897 | 多轴牵引系统应用 (duōzhóu qiānyǐn xìtǒng yìngyòng): ứng dụng hệ thống kéo đa trục – multi-axial distraction system application |
| 4898 | 术后软组织重建技术 (shùhòu ruǎn zǔzhī zhòngjiàn jìshù): kỹ thuật tái tạo mô mềm hậu phẫu – soft tissue reconstruction technique |
| 4899 | 骨皮质厚度测量 (gǔ pízhì hòudù cèliáng): đo độ dày xương vỏ – cortical thickness measurement |
| 4900 | 步行功能恢复标准 (bùxíng gōngnéng huīfù biāozhǔn): tiêu chuẩn hồi phục chức năng đi lại – gait recovery criteria |
| 4901 | 术后运动习惯培养 (shùhòu yùndòng xíguàn péiyǎng): hình thành thói quen vận động sau mổ – post-op exercise habit formation |
| 4902 | 术后肢体耐受性监控 (shùhòu zhītǐ nàishòuxìng jiānkòng): theo dõi khả năng chịu đựng của chi – post-op limb tolerance monitoring |
| 4903 | 牵引速度容忍度分析 (qiānyǐn sùdù róngrěndù fēnxī): phân tích ngưỡng chịu tốc độ kéo dài – distraction speed tolerance analysis |
| 4904 | 术后营养支持干预 (shùhòu yíngyǎng zhīchí gānyù): can thiệp hỗ trợ dinh dưỡng sau mổ – postoperative nutritional intervention |
| 4905 | 骨折复合延长方案 (gǔzhé fùhé yáncháng fāng’àn): kế hoạch kéo dài kết hợp điều trị gãy xương – combined fracture-lengthening protocol |
| 4906 | 肌腱滑动功能训练 (jījiàn huádòng gōngnéng xùnliàn): luyện chức năng trượt của gân – tendon gliding training |
| 4907 | 固定支架拆除计划 (gùdìng zhījià chāichú jìhuà): kế hoạch tháo khung cố định – fixator removal plan |
| 4908 | 术后行走距离评估 (shùhòu xíngzǒu jùlí pínggū): đánh giá khoảng cách đi lại sau mổ – post-op walking distance evaluation |
| 4909 | 患者术后期望管理 (huànzhě shùhòu qīwàng guǎnlǐ): quản lý kỳ vọng hậu phẫu của bệnh nhân – postoperative expectation management |
| 4910 | 运动恢复强度调整 (yùndòng huīfù qiángdù tiáozhěng): điều chỉnh cường độ phục hồi vận động – rehab intensity adjustment |
| 4911 | 延长节段应变监控 (yáncháng jiédùan yìngbiàn jiānkòng): theo dõi biến dạng vùng kéo dài – strain monitoring in lengthened segment |
| 4912 | 关节稳定装置使用 (guānjié wěndìng zhuāngzhì shǐyòng): sử dụng thiết bị ổn định khớp – joint stabilization device usage |
| 4913 | 术后焦虑调节方案 (shùhòu jiāolǜ tiáojié fāng’àn): phương án điều chỉnh lo âu hậu phẫu – post-op anxiety regulation plan |
| 4914 | 固定支架断裂监控 (gùdìng zhījià duànliè jiānkòng): theo dõi nguy cơ gãy khung cố định – fixator breakage monitoring |
| 4915 | 骨桥形成过程评估 (gǔqiáo xíngchéng guòchéng pínggū): đánh giá tiến trình hình thành cầu xương – bone bridge formation evaluation |
| 4916 | 术后肌力恢复策略 (shùhòu jīlì huīfù cèlüè): chiến lược khôi phục sức cơ hậu phẫu – post-op muscle strength recovery strategy |
| 4917 | 术后自主行走能力测试 (shùhòu zìzhǔ xíngzǒu nénglì cèshì): kiểm tra khả năng đi lại độc lập sau mổ – independent walking test |
| 4918 | 骨延长器定位准确性 (gǔ yánchángqì dìngwèi zhǔnquèxìng): độ chính xác định vị thiết bị kéo dài xương – lengthening device positioning accuracy |
| 4919 | 术后排便功能监测 (shùhòu páibiàn gōngnéng jiāncè): theo dõi chức năng đại tiện sau phẫu thuật – post-op bowel function monitoring |
| 4920 | 术后并发感染防控 (shùhòu bìngfā gǎnrǎn fángkòng): phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng sau phẫu thuật – post-op infection prevention and control |
| 4921 | 延长区域骨质恢复评估 (yáncháng qūyù gǔzhì huīfù pínggū): đánh giá phục hồi chất lượng xương vùng kéo dài – bone quality recovery assessment |
| 4922 | 固定装置负载极限测试 (gùdìng zhuāngzhì fùzài jíxiàn cèshì): kiểm tra giới hạn chịu tải thiết bị cố định – fixator load limit test |
| 4923 | 术后生活方式建议 (shùhòu shēnghuó fāngshì jiànyì): khuyến nghị lối sống sau phẫu thuật – postoperative lifestyle recommendation |
| 4924 | 术后监测指标记录 (shùhòu jiāncè zhǐbiāo jìlù): ghi chép chỉ số theo dõi sau mổ – postoperative monitoring index record |
| 4925 | 骨延长终止标准 (gǔ yáncháng zhōngzhǐ biāozhǔn): tiêu chuẩn kết thúc kéo dài xương – lengthening termination criteria |
| 4926 | 术后运动反馈系统 (shùhòu yùndòng fǎnkuì xìtǒng): hệ thống phản hồi vận động sau mổ – post-op movement feedback system |
| 4927 | 骨端稳定性分析 (gǔduān wěndìngxìng fēnxī): phân tích độ ổn định đầu xương – bone end stability analysis |
| 4928 | 牵引过程异常响应 (qiānyǐn guòchéng yìcháng xiǎngyìng): phản ứng bất thường trong quá trình kéo – abnormal response during distraction |
| 4929 | 软组织耐张性评估 (ruǎn zǔzhī nàizhāngxìng pínggū): đánh giá sức chịu căng của mô mềm – soft tissue tension tolerance evaluation |
| 4930 | 骨皮质新生密度 (gǔ pízhì xīnshēng mìdù): mật độ xương vỏ mới sinh – new cortical bone density |
| 4931 | 术后辅助支撑结构 (shùhòu fǔzhù zhīchēng jiégòu): cấu trúc hỗ trợ phụ sau mổ – post-op auxiliary support structure |
| 4932 | 自主活动评估量表 (zìzhǔ huódòng pínggū liàngbiǎo): thang đánh giá vận động độc lập – self-activity assessment scale |
| 4933 | 神经功能恢复时间 (shénjīng gōngnéng huīfù shíjiān): thời gian hồi phục chức năng thần kinh – nerve function recovery time |
| 4934 | 术后残存不适监测 (shùhòu cáncún bùshì jiāncè): theo dõi cảm giác khó chịu còn sót lại – monitoring residual discomfort |
| 4935 | 术后步态协调训练 (shùhòu bùtài xiétiáo xùnliàn): luyện phối hợp dáng đi hậu phẫu – post-op gait coordination training |
| 4936 | 肢体延长力学特征 (zhītǐ yáncháng lìxué tèzhēng): đặc điểm cơ học khi kéo dài chi – mechanical characteristics of limb lengthening |
| 4937 | 骨髓腔张力监测 (gǔsuǐqiāng zhānglì jiāncè): theo dõi áp lực trong ống tủy xương – intramedullary pressure monitoring |
| 4938 | 术后再适应活动建议 (shùhòu zài shìyìng huódòng jiànyì): khuyến nghị hoạt động tái thích nghi – readaptive activity recommendation |
| 4939 | 心理调节技术干预 (xīnlǐ tiáojié jìshù gānyù): can thiệp bằng kỹ thuật điều chỉnh tâm lý – psychological regulation technique intervention |
| 4940 | 术后并发畸形预警 (shùhòu bìngfā jīxíng yùjǐng): cảnh báo biến dạng sau mổ – postoperative deformity alert |
| 4941 | 康复用具适配评估 (kāngfù yòngjù shìpèi pínggū): đánh giá khả năng tương thích dụng cụ phục hồi – rehab equipment compatibility evaluation |
| 4942 | 骨延长装置调节计划 (gǔ yáncháng zhuāngzhì tiáojié jìhuà): kế hoạch điều chỉnh thiết bị kéo dài xương – lengthening device adjustment plan |
| 4943 | 肌肉张力对称性训练 (jīròu zhānglì duìchènxìng xùnliàn): luyện phục hồi sự cân bằng sức căng cơ – muscle tension symmetry training |
| 4944 | 术后功能评分系统 (shùhòu gōngnéng píngfēn xìtǒng): hệ thống chấm điểm chức năng hậu phẫu – postoperative functional scoring system |
| 4945 | 术后复查影像频率 (shùhòu fùchá yǐngxiàng pínlǜ): tần suất chụp ảnh kiểm tra lại sau mổ – post-op imaging frequency |
| 4946 | 延长期营养需求调整 (yáncháng qī yíngyǎng xūqiú tiáozhěng): điều chỉnh nhu cầu dinh dưỡng trong giai đoạn kéo dài – nutritional adjustment during lengthening phase |
| 4947 | 固定结构疲劳测试 (gùdìng jiégòu píláo cèshì): kiểm tra độ bền thiết bị cố định – fixator fatigue test |
| 4948 | 软组织张力极限评估 (ruǎn zǔzhī zhānglì jíxiàn pínggū): đánh giá giới hạn căng của mô mềm – soft tissue tension limit evaluation |
| 4949 | 术后骨整合程度评定 (shùhòu gǔ zhěnghé chéngdù píngdìng): thẩm định mức độ hợp nhất xương hậu phẫu – bone consolidation assessment |
| 4950 | 延长区域关节活动度分析 (yáncháng qūyù guānjié huódòng dù fēnxī): phân tích biên độ cử động khớp vùng kéo dài – range of motion analysis in lengthened region |
| 4951 | 术后步态不对称监控 (shùhòu bùtài bù duìchèn jiānkòng): giám sát dáng đi không đối xứng – asymmetric gait monitoring |
| 4952 | 术后支具佩戴时长建议 (shùhòu zhījù pèidài shícháng jiànyì): khuyến nghị thời gian đeo nẹp sau mổ – post-op orthosis wearing duration |
| 4953 | 骨形成刺激机制 (gǔ xíngchéng cìjī jīzhì): cơ chế kích thích hình thành xương – bone formation stimulation mechanism |
| 4954 | 术后肌肉耐力训练方案 (shùhòu jīròu nàilì xùnliàn fāng’àn): chương trình rèn sức bền cơ hậu phẫu – post-op muscular endurance program |
| 4955 | 术后个体运动限制计划 (shùhòu gètǐ yùndòng xiànzhì jìhuà): kế hoạch giới hạn vận động cá nhân sau mổ – individualized post-op movement restriction plan |
| 4956 | 骨延长早期反应预判 (gǔ yáncháng zǎoqī fǎnyìng yùpàn): tiên đoán phản ứng giai đoạn đầu kéo dài – early response prediction in bone lengthening |
| 4957 | 患者术后主诉采集 (huànzhě shùhòu zhǔsù cǎijí): thu thập triệu chứng chính sau phẫu thuật – collection of patient postoperative complaints |
| 4958 | 术后功能失调干预 (shùhòu gōngnéng shītiáo gānyù): can thiệp khi rối loạn chức năng sau mổ – functional disorder intervention |
| 4959 | 骨形成微环境调控 (gǔ xíngchéng wēi huánjìng tiáokòng): điều tiết vi môi trường tạo xương – bone formation microenvironment modulation |
| 4960 | 延长节段承载评估 (yáncháng jiédùan chéngzài pínggū): đánh giá sức chịu tải vùng kéo – load capacity assessment of lengthened segment |
| 4961 | 康复进度自我报告 (kāngfù jìndù zìwǒ bàogào): tự báo cáo tiến trình hồi phục – self-reported rehabilitation progress |
| 4962 | 术后多维度追踪分析 (shùhòu duō wéidù zhuīzōng fēnxī): phân tích theo dõi đa chiều hậu phẫu – multidimensional post-op tracking analysis |
| 4963 | 术后辅助疗法组合方案 (shùhòu fǔzhù liáofǎ zǔhé fāng’àn): phương án kết hợp trị liệu hỗ trợ hậu phẫu – combination of adjunctive therapies after surgery |
| 4964 | 术后步态视频分析 (shùhòu bùtài shìpín fēnxī): phân tích video dáng đi hậu phẫu – post-op gait video analysis |
| 4965 | 术后社交适应观察 (shùhòu shèjiāo shìyìng guānchá): theo dõi khả năng hòa nhập xã hội hậu phẫu – social adaptability monitoring after surgery |
| 4966 | 术后功能整合策略 (shùhòu gōngnéng zhěnghé cèlüè): chiến lược tích hợp chức năng hậu phẫu – functional integration strategy |
| 4967 | 延长部位骨痂形态变化 (yáncháng bùwèi gǔjiā xíngtài biànhuà): thay đổi hình thái xương lành vùng kéo dài – callus morphology change in lengthened region |
| 4968 | 康复流程执行率 (kāngfù liúchéng zhíxíng lǜ): tỷ lệ tuân thủ quy trình phục hồi – rehab protocol compliance rate |
| 4969 | 术后骨连接失败预警 (shùhòu gǔ liánjiē shībài yùjǐng): cảnh báo thất bại nối xương – bone union failure alert |
| 4970 | 患者术后日常参与度 (huànzhě shùhòu rìcháng cānyù dù): mức độ tham gia sinh hoạt hàng ngày – daily life engagement level after surgery |
| 4971 | 延长器机械误差分析 (yánchángqì jīxiè wùchā fēnxī): phân tích sai số cơ học thiết bị kéo dài – mechanical error analysis of lengthener |
| 4972 | 术后治疗依从性分析 (shùhòu zhìliáo yīcóngxìng fēnxī): phân tích sự tuân thủ điều trị sau mổ – post-op treatment adherence analysis |
| 4973 | 骨延长术远期跟踪计划 (gǔ yáncháng shù yuǎnqī gēnzōng jìhuà): kế hoạch theo dõi dài hạn sau kéo dài xương – long-term follow-up plan for limb lengthening |
| 4974 | 术后康复进度量表 (shùhòu kāngfù jìndù liàngbiǎo): thang đo tiến độ phục hồi sau phẫu thuật – post-op rehabilitation progress scale |
| 4975 | 骨折愈合动态监测 (gǔzhé yùhé dòngtài jiāncè): theo dõi tiến trình lành xương – dynamic monitoring of fracture healing |
| 4976 | 延长器械操作规范 (yáncháng qìxiè cāozuò guīfàn): quy chuẩn vận hành thiết bị kéo dài – lengthening device operation protocol |
| 4977 | 术后慢性疼痛评估 (shùhòu mànxìng téngtòng pínggū): đánh giá đau mạn tính hậu phẫu – chronic postoperative pain assessment |
| 4978 | 牵引治疗心理负担 (qiānyǐn zhìliáo xīnlǐ fùdān): áp lực tâm lý do trị liệu kéo dài – psychological burden of distraction treatment |
| 4979 | 术后活动能力预测模型 (shùhòu huódòng nénglì yùcè móxíng): mô hình dự đoán khả năng vận động sau mổ – activity prediction model after surgery |
| 4980 | 多段骨延长协调策略 (duōduàn gǔ yáncháng xiétiáo cèlüè): chiến lược phối hợp kéo dài nhiều đoạn xương – multi-segment lengthening coordination strategy |
| 4981 | 术后并发血栓预防 (shùhòu bìngfā xuèshuǎn yùfáng): phòng ngừa huyết khối sau mổ – post-op thrombosis prevention |
| 4982 | 患者自我评估工具 (huànzhě zìwǒ pínggū gōngjù): công cụ tự đánh giá của bệnh nhân – self-assessment tools for patients |
| 4983 | 术后免疫状态评估 (shùhòu miǎnyì zhuàngtài pínggū): đánh giá tình trạng miễn dịch hậu phẫu – immune status assessment after surgery |
| 4984 | 骨再生过程异常信号 (gǔ zàishēng guòchéng yìcháng xìnhào): tín hiệu bất thường trong quá trình tái tạo xương – abnormal signals in bone regeneration |
| 4985 | 牵引速度与疼痛关联 (qiānyǐn sùdù yǔ téngtòng guānlián): liên hệ giữa tốc độ kéo và mức độ đau – relation between distraction rate and pain |
| 4986 | 术后步态可视化追踪 (shùhòu bùtài kěshìhuà zhuīzōng): theo dõi trực quan dáng đi sau phẫu thuật – visual gait tracking post-surgery |
| 4987 | 骨延长器电磁兼容性 (gǔ yánchángqì diàncí jiānróngxìng): tính tương thích điện từ của thiết bị kéo dài – electromagnetic compatibility of lengtheners |
| 4988 | 术后肌肉协调障碍 (shùhòu jīròu xiétiáo zhàng’ài): rối loạn phối hợp cơ hậu phẫu – post-op muscular coordination disorder |
| 4989 | 患者康复意愿评定 (huànzhě kāngfù yìyuàn píngdìng): đánh giá mong muốn phục hồi của bệnh nhân – rehab willingness assessment |
| 4990 | 术后皮肤护理要点 (shùhòu pífū hùlǐ yàodiǎn): các điểm cần lưu ý trong chăm sóc da sau mổ – key points in post-op skin care |
| 4991 | 牵引并发神经牵拉 (qiānyǐn bìngfā shénjīng qiānlā): biến chứng kéo căng thần kinh do kéo dài – nerve stretch complications during distraction |
| 4992 | 延长节段骨质疏松监测 (yáncháng jiédùan gǔzhì shūsōng jiāncè): theo dõi loãng xương vùng kéo dài – osteopenia monitoring in lengthened region |
| 4993 | 术后瘢痕组织干预方案 (shùhòu bānhén zǔzhī gānyù fāng’àn): kế hoạch can thiệp mô sẹo hậu phẫu – scar tissue management plan |
| 4994 | 骨端应力重分布监测 (gǔduān yìnglì chóng fēnbù jiāncè): theo dõi tái phân bổ áp lực đầu xương – bone end stress redistribution monitoring |
| 4995 | 术后动态负重训练 (shùhòu dòngtài fùzhòng xùnliàn): luyện chịu tải động hậu phẫu – dynamic weight-bearing training |
| 4996 | 康复期疼痛干预方案 (kāngfù qī téngtòng gānyù fāng’àn): kế hoạch kiểm soát đau trong giai đoạn phục hồi – rehab phase pain management plan |
| 4997 | 延长节段肌肉厚度评估 (yáncháng jiédùan jīròu hòudù pínggū): đánh giá độ dày cơ vùng kéo dài – muscle thickness assessment in distraction area |
| 4998 | 术后运动恐惧干预 (shùhòu yùndòng kǒngjù gānyù): can thiệp sợ vận động sau phẫu thuật – post-op kinesiophobia intervention |
| 4999 | 骨延长个体耐受性指标 (gǔ yáncháng gètǐ nàishòuxìng zhǐbiāo): chỉ số chịu đựng cá nhân trong kéo dài xương – individual bone lengthening tolerance index |
| 5000 | 患者术后功能目标制定 (huànzhě shùhòu gōngnéng mùbiāo zhìdìng): xác lập mục tiêu chức năng sau phẫu thuật – functional goal setting after surgery |
| 5001 | 术后家庭护理培训方案 (shùhòu jiātíng hùlǐ péixùn fāng’àn): chương trình đào tạo chăm sóc tại nhà hậu phẫu – post-op home care training program |
| 5002 | 骨延长失败征兆识别 (gǔ yáncháng shībài zhēngzhào shíbié): nhận diện dấu hiệu thất bại kéo dài xương – failure signs recognition in bone lengthening |
| 5003 | 术后局部炎症反应监控 (shùhòu júbù yánzhèng fǎnyìng jiānkòng): theo dõi phản ứng viêm cục bộ hậu phẫu – monitoring local inflammation post-op |
| 5004 | 康复运动处方定制 (kāngfù yùndòng chǔfāng dìngzhì): xây dựng đơn thuốc vận động phục hồi – custom rehab exercise prescription |
| 5005 | 术后肌肉萎缩预防方案 (shùhòu jīròu wěisuō yùfáng fāng’àn): kế hoạch phòng ngừa teo cơ hậu phẫu – muscle atrophy prevention plan |
| 5006 | 延长节段骨痂均匀度评估 (yáncháng jiédùan gǔjiā jūnyúndù pínggū): đánh giá độ đồng đều của xương lành vùng kéo dài – callus uniformity evaluation |
| 5007 | 术后行为功能恢复指数 (shùhòu xíngwéi gōngnéng huīfù zhǐshù): chỉ số hồi phục hành vi chức năng hậu phẫu – functional behavior recovery index |
| 5008 | 术后功能适配器使用 (shùhòu gōngnéng shìpèiqì shǐyòng): sử dụng thiết bị hỗ trợ chức năng sau mổ – post-op assistive device usage |
| 5009 | 术后长期追踪随访机制 (shùhòu chángqī zhuīzōng suífǎng jīzhì): cơ chế theo dõi dài hạn sau phẫu thuật – long-term follow-up mechanism |
| 5010 | 骨重建阶段指标调控 (gǔ zhòngjiàn jiēduàn zhǐbiāo tiáokòng): điều chỉnh chỉ số từng giai đoạn tái tạo xương – stage-specific bone reconstruction regulation |
| 5011 | 术后功能残留障碍统计 (shùhòu gōngnéng cánliú zhàng’ài tǒngjì): thống kê rối loạn chức năng còn lại – residual functional impairment statistics |
| 5012 | 骨皮质闭合时间预测 (gǔ pízhì bìhé shíjiān yùcè): dự đoán thời gian khép kín xương vỏ – cortical closure time prediction |
| 5013 | 术后活动范围恢复曲线 (shùhòu huódòng fànwéi huīfù qūxiàn): đường cong hồi phục biên độ vận động – range of motion recovery curve |
| 5014 | 患者术后康复期满意度调查 (huànzhě shùhòu kāngfù qī mǎnyì dù diàochá): khảo sát mức độ hài lòng trong giai đoạn phục hồi – rehab phase satisfaction survey |
| 5015 | 术后肢体比对影像分析 (shùhòu zhītǐ bǐduì yǐngxiàng fēnxī): phân tích hình ảnh so sánh chi sau phẫu thuật – post-op limb comparison imaging analysis |
| 5016 | 术后精神状态干预计划 (shùhòu jīngshén zhuàngtài gānyù jìhuà): kế hoạch can thiệp sức khỏe tinh thần hậu phẫu – post-op mental state intervention plan |
| 5017 | 延长术社会功能重建 (yáncháng shù shèhuì gōngnéng zhòngjiàn): tái hòa nhập chức năng xã hội sau kéo dài – social function reintegration after limb lengthening |
| 5018 | 术后运动表现评分 (shùhòu yùndòng biǎoxiàn píngfēn): đánh giá hiệu suất vận động hậu phẫu – postoperative physical performance scoring |
| 5019 | 术后患者教育手册编制 (shùhòu huànzhě jiàoyù shǒucè biānzhì): soạn thảo sổ tay giáo dục bệnh nhân sau mổ – post-op patient education manual preparation |
| 5020 | 骨再生生化标志物监控 (gǔ zàishēng shēnghuà biāozhìmù jiāncè): theo dõi các chỉ điểm sinh hóa tạo xương – monitoring biochemical markers of bone regeneration |
| 5021 | 康复治疗路径个性化优化 (kāngfù zhìliáo lùjìng gèxìnghuà yōuhuà): tối ưu hóa lộ trình phục hồi cá nhân hóa – personalized optimization of rehab pathway |
| 5022 | 术后关节活动受限评估 (shùhòu guānjié huódòng shòuxiàn pínggū): đánh giá hạn chế vận động khớp sau phẫu thuật – assessment of postoperative joint motion limitation |
| 5023 | 骨延长装置调整周期 (gǔ yáncháng zhuāngzhì tiáozhěng zhōuqī): chu kỳ điều chỉnh thiết bị kéo dài xương – adjustment cycle of lengthening apparatus |
| 5024 | 术后下肢力量不对称分析 (shùhòu xiàzhī lìliàng bù duìchèn fēnxī): phân tích mất cân đối lực chi dưới hậu phẫu – analysis of lower limb strength asymmetry |
| 5025 | 延长区微循环评估 (yáncháng qū wēixúnhuán pínggū): đánh giá vi tuần hoàn vùng kéo dài – microcirculation assessment of the distraction area |
| 5026 | 术后康复依从行为强化 (shùhòu kāngfù yīcóng xíngwéi qiánghuà): tăng cường hành vi tuân thủ phục hồi – enhancement of rehab compliance behavior |
| 5027 | 延长装置术中影像导航 (yáncháng zhuāngzhì shùzhōng yǐngxiàng dǎoháng): điều hướng hình ảnh trong phẫu thuật gắn thiết bị kéo dài – intraoperative image-guided navigation for lengthening device |
| 5028 | 骨重建过程中营养支持 (gǔ zhòngjiàn guòchéng zhōng yíngyǎng zhīchí): hỗ trợ dinh dưỡng trong quá trình tái tạo xương – nutritional support during bone reconstruction |
| 5029 | 术后肢体长度比对精度 (shùhòu zhītǐ chángdù bǐduì jīngdù): độ chính xác khi so sánh chiều dài chi hậu phẫu – precision in postoperative limb length comparison |
| 5030 | 延长节段神经压迫预警 (yáncháng jiédùan shénjīng yāpò yùjǐng): cảnh báo chèn ép thần kinh vùng kéo dài – nerve compression alert in distraction segment |
| 5031 | 术后慢性炎症反应机制 (shùhòu mànxìng yánzhèng fǎnyìng jīzhì): cơ chế phản ứng viêm mạn tính sau phẫu – mechanism of chronic postoperative inflammation |
| 5032 | 骨延长术后深层组织评估 (gǔ yáncháng shùhòu shēncéng zǔzhī pínggū): đánh giá mô sâu sau kéo dài xương – deep tissue assessment after bone lengthening |
| 5033 | 术后骨化过程干预措施 (shùhòu gǔhuà guòchéng gānyù cuòshī): biện pháp can thiệp quá trình tạo xương – interventions for osteogenesis |
| 5034 | 康复指导个案记录模板 (kāngfù zhǐdǎo gè’àn jìlù móbǎn): mẫu ghi chú hướng dẫn phục hồi theo ca – rehab guidance case record template |
| 5035 | 延长装置拆除前评估流程 (yáncháng zhuāngzhì chāichú qián pínggū liúchéng): quy trình đánh giá trước khi tháo thiết bị – pre-removal evaluation of lengthening apparatus |
| 5036 | 术后骨密度恢复进程分析 (shùhòu gǔ mìdù huīfù jìnchéng fēnxī): phân tích quá trình phục hồi mật độ xương hậu phẫu – analysis of bone density recovery |
| 5037 | 术后自主训练效果反馈 (shùhòu zìzhǔ xùnliàn xiàoguǒ fǎnkuì): phản hồi hiệu quả tự luyện tập sau mổ – feedback on self-directed post-op training |
| 5038 | 骨延长术后关节排列校正 (gǔ yáncháng shùhòu guānjié páiliè jiàozhèng): chỉnh lại vị trí khớp sau kéo dài xương – post-lengthening joint alignment correction |
| 5039 | 术后长期疼痛行为应对策略 (shùhòu chángqī téngtòng xíngwéi yìngduì cèlüè): chiến lược đối phó với đau mạn tính – coping strategies for chronic post-op pain |
| 5040 | 延长术术中软组织保护技术 (yáncháng shù shùzhōng ruǎn zǔzhī bǎohù jìshù): kỹ thuật bảo vệ mô mềm trong mổ kéo dài – soft tissue protection technique during surgery |
| 5041 | 术后认知功能监测 (shùhòu rènzhī gōngnéng jiāncè): theo dõi chức năng nhận thức sau mổ – post-op cognitive function monitoring |
| 5042 | 牵引过程中的疼痛评定量表 (qiānyǐn guòchéng zhōng de téngtòng píngdìng liàngbiǎo): thang đo mức độ đau trong quá trình kéo – pain assessment scale during distraction |
| 5043 | 术后康复进程个体差异识别 (shùhòu kāngfù jìnchéng gètǐ chāyì shíbié): xác định khác biệt cá nhân trong quá trình hồi phục – recognizing individual differences in rehab progression |
| 5044 | 骨延长术后日常活动恢复程度 (gǔ yáncháng shùhòu rìcháng huódòng huīfù chéngdù): mức độ phục hồi hoạt động thường ngày – daily activity recovery level after lengthening surgery |
| 5045 | 术后步态生物力学数据采集 (shùhòu bùtài shēngwù lìxué shùjù cǎijí): thu thập dữ liệu cơ học dáng đi sau phẫu thuật – biomechanical gait data collection |
| 5046 | 牵引速度个体化调控策略 (qiānyǐn sùdù gètǐhuà tiáokòng cèlüè): chiến lược điều chỉnh tốc độ kéo theo từng bệnh nhân – individualized distraction rate adjustment strategy |
| 5047 | 术后肢体功能整体评估 (shùhòu zhītǐ gōngnéng zhěngtǐ pínggū): đánh giá toàn diện chức năng chi hậu phẫu – comprehensive limb function evaluation |
| 5048 | 骨痂形成期辅助支撑工具 (gǔjiā xíngchéng qī fǔzhù zhīchēng gōngjù): dụng cụ hỗ trợ trong giai đoạn hình thành xương – support tools for callus formation phase |
| 5049 | 术后社会功能评估表 (shùhòu shèhuì gōngnéng pínggū biǎo): phiếu đánh giá khả năng hòa nhập xã hội – postoperative social functioning evaluation form |
| 5050 | 骨延长并发肌腱粘连防控 (gǔ yáncháng bìngfā jījiàn zhānlián fángkòng): phòng ngừa dính gân do kéo dài xương – prevention of tendon adhesion during lengthening |
| 5051 | 术后关节灵活性训练方案 (shùhòu guānjié línghuóxìng xùnliàn fāng’àn): kế hoạch tập luyện sự linh hoạt khớp – joint flexibility training program |
| 5052 | 延长节段应力重建分析 (yáncháng jiédùan yìnglì zhòngjiàn fēnxī): phân tích tái tạo áp lực vùng kéo dài – stress reconstruction analysis of lengthened segment |
| 5053 | 术后心理适应阶段干预 (shùhòu xīnlǐ shìyìng jiēduàn gānyù): can thiệp giai đoạn thích nghi tâm lý sau phẫu thuật – intervention in psychological adaptation stages |
| 5054 | 患者术后生活质量自评 (huànzhě shùhòu shēnghuó zhìliàng zìpíng): tự đánh giá chất lượng cuộc sống hậu phẫu – self-evaluation of postoperative quality of life |
| 5055 | 骨延长术个体功能基线数据 (gǔ yáncháng shù gètǐ gōngnéng jīxiàn shùjù): dữ liệu nền tảng chức năng cá nhân – baseline individual functional data |
| 5056 | 术后步态训练系统反馈机制 (shùhòu bùtài xùnliàn xìtǒng fǎnkuì jīzhì): cơ chế phản hồi hệ thống luyện tập dáng đi hậu phẫu – gait training system feedback mechanism |
| 5057 | 术后并发肌群失衡纠正 (shùhòu bìngfā jīqún shīhéng jiūzhèng): điều chỉnh mất cân bằng cơ nhóm – correction of muscle group imbalance |
| 5058 | 术后装置松动预警监测 (shùhòu zhuāngzhì sōngdòng yùjǐng jiāncè): theo dõi cảnh báo lỏng thiết bị – device loosening early warning system |
| 5059 | 术后伤口愈合周期控制 (shùhòu shāngkǒu yùhé zhōuqī kòngzhì): kiểm soát chu kỳ lành vết mổ – control of surgical wound healing period |
| 5060 | 延长骨段生物应答参数 (yáncháng gǔduàn shēngwù yìngdá cānshù): các tham số sinh học đáp ứng khi kéo dài xương – biological response parameters in distracted bone |
| 5061 | 术后运动恐惧量化评定 (shùhòu yùndòng kǒngjù liànghuà píngdìng): định lượng mức độ sợ vận động – quantification of kinesiophobia |
| 5062 | 延长装置术后再定位技术 (yáncháng zhuāngzhì shùhòu zài dìngwèi jìshù): kỹ thuật định vị lại thiết bị hậu phẫu – post-op re-positioning of lengthening device |
| 5063 | 术后物理治疗周期跟踪 (shùhòu wùlǐ zhìliáo zhōuqī gēnzōng): theo dõi chu kỳ vật lý trị liệu sau phẫu thuật – physical therapy cycle tracking |
| 5064 | 患者术后自我护理能力评估 (huànzhě shùhòu zìwǒ hùlǐ nénglì pínggū): đánh giá khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân – self-care ability evaluation after surgery |
| 5065 | 延长术术后肢体功能整合训练 (yáncháng shù shùhòu zhītǐ gōngnéng zhěnghé xùnliàn): luyện tích hợp chức năng chi sau kéo dài – functional integration training post-lengthening |
| 5066 | 术后康复个案分析档案 (shùhòu kāngfù gè’àn fēnxī dàng’àn): hồ sơ phân tích ca phục hồi hậu phẫu – postoperative rehab case analysis record |
| 5067 | 骨延长术术后并发骨不连识别 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfā gǔ bù lián shíbié): nhận diện biến chứng không liền xương sau kéo dài – nonunion recognition after limb lengthening |
| 5068 | 术后康复阻力调节训练 (shùhòu kāngfù zǔlì tiáojié xùnliàn): luyện tập điều chỉnh lực cản phục hồi hậu phẫu – resistance-adjusted rehab training |
| 5069 | 骨延长术影像评估标准 (gǔ yáncháng shù yǐngxiàng pínggū biāozhǔn): tiêu chuẩn đánh giá hình ảnh trong kéo dài xương – radiographic evaluation criteria for bone lengthening |
| 5070 | 术后支具配戴依从性分析 (shùhòu zhījù pèidài yīcóngxìng fēnxī): phân tích mức độ tuân thủ sử dụng nẹp sau mổ – orthosis compliance analysis after surgery |
| 5071 | 延长段血管重构观察 (yáncháng duàn xuèguǎn chónggòu guānchá): quan sát tái cấu trúc mạch máu vùng kéo dài – vascular remodeling observation in distraction segment |
| 5072 | 术后神经传导速度测定 (shùhòu shénjīng chuándǎo sùdù cèdìng): đo tốc độ dẫn truyền thần kinh sau mổ – nerve conduction velocity test after surgery |
| 5073 | 术后心理弹性恢复策略 (shùhòu xīnlǐ tánxìng huīfù cèlüè): chiến lược phục hồi độ dẻo tâm lý sau phẫu thuật – psychological resilience recovery strategy |
| 5074 | 骨延长段三维建模评估 (gǔ yáncháng duàn sānwéi jiànmó pínggū): đánh giá mô hình 3D đoạn xương kéo dài – 3D modeling assessment of distraction segment |
| 5075 | 术后下肢对称性数据分析 (shùhòu xiàzhī duìchènxìng shùjù fēnxī): phân tích số liệu đối xứng chi dưới – lower limb symmetry data analysis |
| 5076 | 术后生活自理能力跟踪 (shùhòu shēnghuó zìlǐ nénglì gēnzōng): theo dõi khả năng tự chăm sóc cuộc sống hậu phẫu – monitoring of self-care ability post-surgery |
| 5077 | 康复训练期疲劳管理机制 (kāngfù xùnliàn qī píláo guǎnlǐ jīzhì): cơ chế kiểm soát mệt mỏi trong phục hồi chức năng – fatigue management mechanism during rehab training |
| 5078 | 骨再生过程骨代谢监测 (gǔ zàishēng guòchéng gǔ dàixiè jiāncè): theo dõi quá trình chuyển hóa xương trong tái sinh – bone metabolism monitoring during regeneration |
| 5079 | 术后肢体负重模式评估 (shùhòu zhītǐ fùzhòng móshì pínggū): đánh giá mô hình chịu tải của chi sau phẫu thuật – limb weight-bearing pattern evaluation |
| 5080 | 延长术后营养吸收功能分析 (yáncháng shùhòu yíngyǎng xīshōu gōngnéng fēnxī): phân tích chức năng hấp thu dinh dưỡng hậu phẫu – analysis of nutrient absorption function post-lengthening |
| 5081 | 术后步行独立性评估等级 (shùhòu bùxíng dúlìxìng pínggū děngjí): các mức độ đánh giá khả năng đi lại độc lập – levels of assessment for walking independence |
| 5082 | 骨延长装置自我监测程序 (gǔ yáncháng zhuāngzhì zìwǒ jiāncè chéngxù): chương trình tự theo dõi thiết bị kéo dài xương – self-monitoring protocol for lengthening device |
| 5083 | 术后抑郁情绪干预技术 (shùhòu yìyù qíngxù gānyù jìshù): kỹ thuật can thiệp tâm trạng trầm cảm hậu phẫu – post-op depression intervention techniques |
| 5084 | 延长骨段生长板状态观察 (yáncháng gǔduàn shēngzhǎngbǎn zhuàngtài guānchá): theo dõi tình trạng sụn tăng trưởng đoạn kéo dài – growth plate status monitoring in lengthened segment |
| 5085 | 术后非对称性运动模式矫正 (shùhòu fēi duìchènxìng yùndòng móshì jiǎozhèng): điều chỉnh kiểu vận động không đối xứng sau phẫu – correction of asymmetric movement pattern |
| 5086 | 术后肢体感知障碍识别 (shùhòu zhītǐ gǎnzhī zhàng’ài shíbié): nhận biết rối loạn cảm giác chi sau mổ – identification of limb sensory impairment post-op |
| 5087 | 术后行走辅助工具适应性分析 (shùhòu xíngzǒu fǔzhù gōngjù shìyìngxìng fēnxī): phân tích khả năng thích ứng với dụng cụ hỗ trợ đi lại – adaptability analysis of walking aids |
| 5088 | 骨延长术临床路径标准化 (gǔ yáncháng shù línchuáng lùjìng biāozhǔnhuà): chuẩn hóa quy trình lâm sàng kéo dài xương – standardization of clinical pathway in bone lengthening |
| 5089 | 术后功能状态主观评分 (shùhòu gōngnéng zhuàngtài zhǔguān píngfēn): chấm điểm chức năng theo cảm nhận cá nhân – subjective scoring of functional status |
| 5090 | 延长区域软组织再生监控 (yáncháng qūyù ruǎn zǔzhī zàishēng jiānkòng): theo dõi tái tạo mô mềm vùng kéo dài – monitoring soft tissue regeneration in lengthened region |
| 5091 | 术后患者教育课程结构设计 (shùhòu huànzhě jiàoyù kèchéng jiégòu shèjì): thiết kế cấu trúc chương trình giáo dục bệnh nhân sau mổ – patient education curriculum design post-surgery |
| 5092 | 康复运动中的姿态控制技巧 (kāngfù yùndòng zhōng de zītài kòngzhì jìqiǎo): kỹ thuật kiểm soát tư thế trong luyện tập phục hồi – posture control techniques during rehab exercise |
| 5093 | 术后运动计划依从性监控 (shùhòu yùndòng jìhuà yīcóngxìng jiānkòng): giám sát mức độ tuân thủ kế hoạch luyện tập – adherence monitoring of exercise plan post-op |
| 5094 | 骨延长术后家庭康复执行度 (gǔ yáncháng shùhòu jiātíng kāngfù zhíxíng dù): mức độ thực hiện chương trình phục hồi tại nhà – home rehab execution level post-bone lengthening |
| 5095 | 术后骨骼畸形预警机制 (shùhòu gǔgé jīxíng yùjǐng jīzhì): cơ chế cảnh báo biến dạng xương sau phẫu – deformity early warning system post-op |
| 5096 | 术后踝关节灵活性评估 (shùhòu huáiguānjié línghuóxìng pínggū): đánh giá độ linh hoạt khớp cổ chân hậu phẫu – ankle joint flexibility assessment |
| 5097 | 延长术后骨段微裂缝检测 (yáncháng shùhòu gǔduàn wēi lièfèng jiǎncè): phát hiện vi nứt trong xương sau kéo dài – microfracture detection post-distraction |
| 5098 | 术后疼痛耐受阈值变化分析 (shùhòu téngtòng nàishòu yùzhí biànhuà fēnxī): phân tích thay đổi ngưỡng chịu đau – pain tolerance threshold variation analysis |
| 5099 | 患者心理预期管理流程 (huànzhě xīnlǐ yùqī guǎnlǐ liúchéng): quy trình quản lý kỳ vọng tâm lý bệnh nhân – patient expectation management protocol |
| 5100 | 术后患者支持网络评估 (shùhòu huànzhě zhīchí wǎngluò pínggū): đánh giá mạng lưới hỗ trợ tinh thần hậu phẫu – assessment of patient support network |
| 5101 | 康复过程中的个体适应性反馈 (kāngfù guòchéng zhōng de gètǐ shìyìngxìng fǎnkuì): phản hồi khả năng thích nghi trong quá trình phục hồi – feedback on individual adaptability in rehab |
| 5102 | 术后骨髓新生血管形成机制 (shùhòu gǔsuǐ xīnshēng xuèguǎn xíngchéng jīzhì): cơ chế tạo mạch máu mới trong tủy xương – mechanism of neovascularization in bone marrow post-op |
| 5103 | 延长术期间细胞外基质变化 (yáncháng shù qíjiān xìbāowài jīzhì biànhuà): thay đổi chất nền ngoại bào trong quá trình kéo dài – extracellular matrix changes during distraction |
| 5104 | 术后物理治疗师干预计划 (shùhòu wùlǐ zhìliáoshī gānyù jìhuà): kế hoạch can thiệp của chuyên gia vật lý trị liệu – physiotherapy intervention plan post-surgery |
| 5105 | 术后肌肉力量再训练策略 (shùhòu jīròu lìliàng zài xùnliàn cèlüè): chiến lược luyện lại sức mạnh cơ – muscle strength retraining strategy |
| 5106 | 骨延长术术后多学科会诊机制 (gǔ yáncháng shù shùhòu duō xuékē huìzhěn jīzhì): cơ chế hội chẩn đa chuyên khoa sau kéo dài xương – post-lengthening multidisciplinary consultation mechanism |
| 5107 | 术后日常活动风险管理 (shùhòu rìcháng huódòng fēngxiǎn guǎnlǐ): quản lý nguy cơ trong sinh hoạt thường ngày – risk management of daily activities post-op |
| 5108 | 康复阶段神经适应性机制 (kāngfù jiēduàn shénjīng shìyìngxìng jīzhì): cơ chế thích nghi thần kinh trong giai đoạn phục hồi – neural adaptation mechanism in rehab phase |
| 5109 | 延长区骨密度分布图谱 (yáncháng qū gǔ mìdù fēnbù túpǔ): bản đồ phân bố mật độ xương vùng kéo dài – bone density distribution map of distraction area |
| 5110 | 术后功能恢复时间轴设计 (shùhòu gōngnéng huīfù shíjiān zhóu shèjì): thiết kế trục thời gian hồi phục chức năng – functional recovery timeline design |
| 5111 | 术后肢体定位感恢复训练 (shùhòu zhītǐ dìngwèi gǎn huīfù xùnliàn): luyện phục hồi cảm nhận vị trí chi – limb proprioception recovery training |
| 5112 | 术后自主锻炼记录系统开发 (shùhòu zìzhǔ duànliàn jìlù xìtǒng kāifā): phát triển hệ thống ghi lại quá trình luyện tập tự chủ – self-training log system development |
| 5113 | 术后步态节律监控技术 (shùhòu bùtài jiélǜ jiānkòng jìshù): công nghệ theo dõi nhịp bước đi sau mổ – post-op gait rhythm monitoring technology |
| 5114 | 骨延长术恢复期再定位评估 (gǔ yáncháng shù huīfù qī zài dìngwèi pínggū): đánh giá định vị lại chức năng trong giai đoạn phục hồi – functional reorientation assessment in recovery phase |
| 5115 | 骨延长术术中组织张力管理 (gǔ yáncháng shù shùzhōng zǔzhī zhānglì guǎnlǐ): quản lý sức căng mô trong khi phẫu thuật kéo dài – intraoperative tissue tension management in bone lengthening |
| 5116 | 术后关节僵硬风险预警 (shùhòu guānjié jiāngyìng fēngxiǎn yùjǐng): cảnh báo nguy cơ cứng khớp sau mổ – postoperative joint stiffness risk alert |
| 5117 | 术后骨折段再对齐策略 (shùhòu gǔzhé duàn zài duìqí cèlüè): chiến lược tái căn chỉnh đoạn gãy sau mổ – fracture segment realignment strategy post-op |
| 5118 | 牵引区皮肤张力评估 (qiānyǐn qū pífū zhānglì pínggū): đánh giá sức căng da ở vùng kéo dài – skin tension assessment in distraction zone |
| 5119 | 术后矫形康复目标制定 (shùhòu jiǎoxíng kāngfù mùbiāo zhìdìng): xây dựng mục tiêu phục hồi chỉnh hình – orthopedic rehab goal setting post-surgery |
| 5120 | 延长装置组件完整性监测 (yáncháng zhuāngzhì zǔjiàn wánzhěng xìng jiāncè): theo dõi độ toàn vẹn các bộ phận thiết bị kéo dài – component integrity monitoring of lengthening device |
| 5121 | 术后慢性疼痛行为干预 (shùhòu mànxìng téngtòng xíngwéi gānyù): can thiệp hành vi đau mãn tính hậu phẫu – behavioral intervention for chronic pain post-op |
| 5122 | 骨延长术术后血流动力学分析 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèliú dònglìxué fēnxī): phân tích huyết động học sau kéo dài xương – post-lengthening hemodynamic analysis |
| 5123 | 延长段骨骼弹性特征检测 (yáncháng duàn gǔgé tánxìng tèzhēng jiǎncè): kiểm tra tính đàn hồi của xương vùng kéo dài – elasticity characteristics detection of distraction bone |
| 5124 | 术后康复流程数字化管理 (shùhòu kāngfù liúchéng shùzìhuà guǎnlǐ): quản lý kỹ thuật số quy trình phục hồi hậu phẫu – digital management of postoperative rehab process |
| 5125 | 术后负重训练个体反应分析 (shùhòu fùzhòng xùnliàn gètǐ fǎnyìng fēnxī): phân tích phản ứng cá nhân với luyện tập chịu tải sau mổ – individual response analysis to weight-bearing training |
| 5126 | 术后创口渗液量监控 (shùhòu chuāngkǒu shènyè liàng jiānkòng): giám sát lượng dịch rỉ từ vết mổ – monitoring of surgical wound exudate |
| 5127 | 术后下肢肌力恢复进度表 (shùhòu xiàzhī jīlì huīfù jìndù biǎo): bảng tiến độ phục hồi sức cơ chi dưới hậu phẫu – lower limb muscle strength recovery schedule |
| 5128 | 延长术并发血肿处理流程 (yáncháng shù bìngfā xuèzhǒng chǔlǐ liúchéng): quy trình xử lý biến chứng tụ máu – hematoma management protocol in lengthening surgery |
| 5129 | 术后生活适应性量表评定 (shùhòu shēnghuó shìyìngxìng liàngbiǎo píngdìng): đánh giá khả năng thích ứng cuộc sống bằng thang điểm – life adaptability scale assessment post-op |
| 5130 | 骨延长术术后并发感染评估 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfā gǎnrǎn pínggū): đánh giá biến chứng nhiễm trùng sau kéo dài xương – post-lengthening infection assessment |
| 5131 | 延长术术中组织保护路径 (yáncháng shù shùzhōng zǔzhī bǎohù lùjìng): lộ trình bảo vệ mô trong mổ kéo dài – intraoperative tissue protection pathway |
| 5132 | 术后步态偏差纠正方法 (shùhòu bùtài piānchā jiūzhèng fāngfǎ): phương pháp điều chỉnh lệch dáng đi hậu phẫu – gait deviation correction methods post-op |
| 5133 | 术后自主功能训练方案优化 (shùhòu zìzhǔ gōngnéng xùnliàn fāng’àn yōuhuà): tối ưu hóa kế hoạch tự luyện chức năng – optimization of self-directed functional training plan |
| 5134 | 牵引过程中软组织损伤识别 (qiānyǐn guòchéng zhōng ruǎn zǔzhī sǔnshāng shíbié): nhận diện tổn thương mô mềm trong quá trình kéo – soft tissue injury recognition during distraction |
| 5135 | 术后骨结构稳定性测试 (shùhòu gǔ jiégòu wěndìngxìng cèshì): kiểm tra độ ổn định của cấu trúc xương sau phẫu – post-op bone stability testing |
| 5136 | 延长段功能骨质量检测 (yáncháng duàn gōngnéng gǔ zhìliàng jiǎncè): kiểm tra chất lượng xương chức năng đoạn kéo dài – functional bone quality assessment of distraction segment |
| 5137 | 术后姿势控制障碍干预措施 (shùhòu zīshì kòngzhì zhàng’ài gānyù cuòshī): biện pháp can thiệp rối loạn kiểm soát tư thế – posture control disorder intervention post-op |
| 5138 | 骨延长术术后并发静脉血栓监测 (gǔ yáncháng shù shùhòu bìngfā jìngmài xuèshuǎn jiāncè): theo dõi nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sau mổ – DVT monitoring post limb lengthening |
| 5139 | 术后运动持续性激励机制 (shùhòu yùndòng chíxùxìng jīlì jīzhì): cơ chế động viên duy trì vận động – motivation mechanism for continued movement |
| 5140 | 术后踝膝关节协调性评估 (shùhòu huái xī guānjié xiétiáo xìng pínggū): đánh giá sự phối hợp giữa khớp cổ chân và đầu gối – ankle-knee coordination assessment |
| 5141 | 延长术术后功能回归标准 (yáncháng shù shùhòu gōngnéng huíguī biāozhǔn): tiêu chuẩn hồi phục chức năng sau kéo dài xương – functional return benchmarks post-lengthening |
| 5142 | 术后社交行为变化跟踪 (shùhòu shèjiāo xíngwéi biànhuà gēnzōng): theo dõi sự thay đổi hành vi xã hội sau mổ – tracking social behavior changes post-op |
| 5143 | 术后夜间疼痛控制技术 (shùhòu yèjiān téngtòng kòngzhì jìshù): kỹ thuật kiểm soát đau về đêm – nocturnal pain control techniques |
| 5144 | 延长术术后维生素D水平监测 (yáncháng shù shùhòu wéishēngsù D shuǐpíng jiāncè): theo dõi nồng độ vitamin D sau kéo dài – post-op vitamin D monitoring |
| 5145 | 术后运动训练日常整合计划 (shùhòu yùndòng xùnliàn rìcháng zhěnghé jìhuà): tích hợp kế hoạch tập luyện vào sinh hoạt thường nhật – daily integration of exercise regimen |
| 5146 | 骨延长术后早期并发症筛查 (gǔ yáncháng shùhòu zǎoqī bìngfāzhèng shāichá): sàng lọc biến chứng giai đoạn sớm – early complications screening post lengthening |
| 5147 | 术后恢复期激励语音干预 (shùhòu huīfù qī jīlì yǔyīn gānyù): can thiệp bằng lời nói động viên trong giai đoạn phục hồi – motivational speech intervention in recovery phase |
| 5148 | 术后身体形象认知训练 (shùhòu shēntǐ xíngxiàng rènzhī xùnliàn): luyện nhận thức về hình thể cơ thể sau phẫu – body image cognition training post-surgery |
| 5149 | 延长术中止疼技术参数 (yáncháng shù zhōng zhǐténg jìshù cānshù): tham số kỹ thuật giảm đau trong mổ – pain control technical parameters during lengthening |
| 5150 | 术后运动规划调整反馈机制 (shùhòu yùndòng guīhuà tiáozhěng fǎnkuì jīzhì): cơ chế phản hồi điều chỉnh kế hoạch vận động – feedback mechanism for exercise plan adjustment |
| 5151 | 术后自主康复成效自评 (shùhòu zìzhǔ kāngfù chéngxiào zìpíng): tự đánh giá hiệu quả phục hồi độc lập – self-assessment of autonomous rehab outcomes |
| 5152 | 术后踝足结构力学适应性 (shùhòu huáizú jiégòu lìxué shìyìngxìng): khả năng thích nghi cơ học cấu trúc cổ chân – biomechanical adaptation of ankle-foot structure |
| 5153 | 延长装置术后追踪频率设定 (yáncháng zhuāngzhì shùhòu zhuīzōng pínlǜ shèdìng): thiết lập tần suất theo dõi thiết bị hậu phẫu – frequency setting for postoperative device monitoring |
| 5154 | 术后情绪波动干预指南 (shùhòu qíngxù bōdòng gānyù zhǐnán): hướng dẫn can thiệp cảm xúc bất ổn sau mổ – guidelines for managing emotional fluctuation post-op |
| 5155 | 术后下肢协调功能训练技术 (shùhòu xiàzhī xiétiáo gōngnéng xùnliàn jìshù): kỹ thuật luyện phối hợp chi dưới hậu phẫu – lower limb coordination training technique |
| 5156 | 骨延长术术后生物力反馈应用 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēngwù lì fǎnkuì yìngyòng): ứng dụng phản hồi sinh học trong phục hồi kéo dài xương – biofeedback application in post-lengthening rehab |
| 5157 | 术后心理抗压能力培养计划 (shùhòu xīnlǐ kàngyā nénglì péiyǎng jìhuà): kế hoạch xây dựng khả năng chịu áp lực tinh thần sau mổ – post-op mental resilience development plan |
| 5158 | 延长术术后康复路径动态调整 (yáncháng shù shùhòu kāngfù lùjìng dòngtài tiáozhěng): điều chỉnh linh hoạt lộ trình hồi phục sau kéo dài – dynamic adjustment of rehab path post-op |
| 5159 | 术后慢性运动功能障碍预防 (shùhòu mànxìng yùndòng gōngnéng zhàng’ài yùfáng): phòng ngừa rối loạn chức năng vận động mãn tính hậu phẫu – prevention of chronic movement dysfunction |
| 5160 | 牵引力不均 (qiānyǐn lì bù jūn) – Lực kéo không đồng đều – Uneven distraction force |
| 5161 | 骨延长部位骨折 (gǔ yáncháng bùwèi gǔzhé) – Gãy xương tại vị trí kéo dài – Fracture at distraction site |
| 5162 | 内固定失败 (nèi gùdìng shībài) – Thất bại cố định bên trong – Internal fixation failure |
| 5163 | 骨延长术术后失衡步态 (gǔ yáncháng shù shùhòu shīhéng bùtài) – Dáng đi lệch sau kéo dài chân – Post-lengthening unbalanced gait |
| 5164 | 骨延长停滞 (gǔ yáncháng tíngzhì) – Kéo dài xương bị đình trệ – Stagnation in bone lengthening |
| 5165 | 骨痂硬化过度 (gǔjiá yìnghuà guòdù) – Xơ hóa mô callus quá mức – Excessive callus sclerosis |
| 5166 | 骨延长术术后创口裂开 (gǔ yáncháng shù shùhòu chuāngkǒu lièkāi) – Vết mổ sau kéo dài bị hở – Wound dehiscence post-lengthening |
| 5167 | 骨延长端再骨折 (gǔ yáncháng duān zài gǔzhé) – Gãy lại đoạn đã kéo dài – Refracture at lengthened segment |
| 5168 | 术后骨皮质反应障碍 (shùhòu gǔ pízhì fǎnyìng zhàng’ài) – Rối loạn phản ứng vỏ xương hậu phẫu – Post-op cortical response disorder |
| 5169 | 骨皮质骨髓坏死 (gǔ pízhì gǔsuǐ huàisǐ) – Hoại tử xương vỏ và tủy – Cortical and medullary necrosis |
| 5170 | 骨延长段血供不足 (gǔ yáncháng duàn xuè gōng bùzú) – Thiếu máu nuôi ở đoạn kéo dài – Inadequate blood supply to distracted segment |
| 5171 | 骨折端错位 (gǔzhé duān cuòwèi) – Sai vị trí đầu xương gãy – Malposition of fracture end |
| 5172 | 外固定针道感染 (wài gùdìng zhēndào gǎnrǎn) – Nhiễm trùng đường xuyên đinh – Pin tract infection |
| 5173 | 骨延长术术后骨折延迟愈合 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhé yánchí yùhé) – Gãy xương chậm liền sau kéo dài – Delayed fracture healing post-lengthening |
| 5174 | 延长骨段旋转畸形 (yáncháng gǔ duàn xuánzhuǎn jīxíng) – Biến dạng xoay đoạn kéo dài – Rotational deformity of lengthened bone |
| 5175 | 骨延长装置移位 (gǔ yáncháng zhuāngzhì yíwèi) – Dịch chuyển khung kéo dài – Displacement of lengthening apparatus |
| 5176 | 术后骨愈合中断 (shùhòu gǔ yùhé zhōngduàn) – Quá trình liền xương bị gián đoạn – Interrupted bone healing |
| 5177 | 骨缺损形成 (gǔ quēsǔn xíngchéng) – Hình thành khuyết xương – Bone defect formation |
| 5178 | 术后骨延长方向偏移 (shùhòu gǔ yáncháng fāngxiàng piānyí) – Lệch hướng kéo dài – Postoperative lengthening axis deviation |
| 5179 | 骨延长术术后血肿堆积 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèzhǒng duījī) – Tụ máu sau phẫu thuật kéo dài – Hematoma accumulation post-op |
| 5180 | 牵引区骨吸收 (qiānyǐn qū gǔ xīshōu) – Tiêu xương ở vùng kéo dài – Bone resorption in distraction zone |
| 5181 | 术后骨膜炎 (shùhòu gǔmó yán) – Viêm màng xương hậu phẫu – Postoperative periostitis |
| 5182 | 骨痂钙化不良 (gǔjiá gàihuà bùliáng) – Canxi hóa mô callus kém – Poor callus calcification |
| 5183 | 骨延长终点未达成 (gǔ yáncháng zhōngdiǎn wèi dáchéng) – Không đạt mục tiêu kéo dài – Failure to reach target length |
| 5184 | 骨延长术术后慢性疼痛 (gǔ yáncháng shù shùhòu mànxìng téngtòng) – Đau mạn tính sau kéo dài – Chronic pain post-lengthening |
| 5185 | 术后关节僵直 (shùhòu guānjié jiāngzhí) – Cứng khớp sau mổ – Postoperative joint stiffness |
| 5186 | 延长骨段不对线 (yáncháng gǔ duàn bù duìxiàn) – Mất trục đoạn kéo dài – Malalignment of lengthened segment |
| 5187 | 骨延长术术后骨质疏松 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔzhì shūsōng) – Loãng xương sau kéo dài – Osteoporosis after limb lengthening |
| 5188 | 骨延长失败综合征 (gǔ yáncháng shībài zōnghé zhēng) – Hội chứng thất bại kéo dài xương – Bone lengthening failure syndrome |
| 5189 | 术后延迟负重导致骨裂 (shùhòu yánchí fùzhòng dǎozhì gǔ liè) – Nứt xương do chịu lực muộn – Delayed weight-bearing causing fissures |
| 5190 | 牵引期血运障碍 (qiānyǐn qī xuèyùn zhàng’ài) – Rối loạn tuần hoàn trong thời gian kéo dài – Vascular compromise during distraction |
| 5191 | 骨延长过程神经卡压 (gǔ yáncháng guòchéng shénjīng kǎyā) – Chèn ép thần kinh trong khi kéo dài – Nerve impingement during distraction |
| 5192 | 骨愈合异常骨痂过厚 (gǔ yùhé yìcháng gǔjiá guò hòu) – Mô callus quá dày trong liền xương bất thường – Excessively thick callus in abnormal healing |
| 5193 | 术后软组织挛缩 (shùhòu ruǎn zǔzhī luánsuō) – Co rút mô mềm hậu phẫu – Soft tissue contracture post-op |
| 5194 | 术后牵引疼痛持续 (shùhòu qiānyǐn téngtòng chíxù) – Đau kéo dài do lực kéo sau mổ – Persistent distraction-induced pain |
| 5195 | 术后骨髓炎 (shùhòu gǔsuǐ yán) – Viêm tủy xương sau phẫu – Postoperative osteomyelitis |
| 5196 | 术后再手术率增加 (shùhòu zài shǒushù lǜ zēngjiā) – Tỷ lệ phải phẫu thuật lại cao – Increased reoperation rate |
| 5197 | 术后骨端旋转不稳定 (shùhòu gǔ duān xuánzhuǎn bù wěndìng) – Đầu xương xoay không ổn định – Unstable bone segment rotation |
| 5198 | 骨延长术术后关节脱位 (gǔ yáncháng shù shùhòu guānjié tuōwèi) – Trật khớp sau kéo dài xương – Post-lengthening joint dislocation |
| 5199 | 骨延长装置断裂 (gǔ yáncháng zhuāngzhì duànliè) – Gãy thiết bị kéo dài – Breakage of lengthening device |
| 5200 | 牵引部位肌腱撕裂 (qiānyǐn bùwèi jījiàn sīliè) – Rách gân tại vùng kéo dài – Tendon tear at distraction site |
| 5201 | 骨折移位合并血肿 (gǔzhé yíwèi hébìng xuèzhǒng) – Gãy di lệch kèm tụ máu – Displaced fracture with hematoma |
| 5202 | 骨延长术术后骨桥形成 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔqiáo xíngchéng) – Hình thành cầu xương sau kéo dài – Bone bridging formation post lengthening |
| 5203 | 骨裂未愈合 (gǔ liè wèi yùhé) – Vết nứt xương chưa lành – Non-healed bone fissure |
| 5204 | 牵引区骨质异常增生 (qiānyǐn qū gǔzhì yìcháng zēngshēng) – Tăng sinh xương bất thường ở vùng kéo dài – Abnormal bone overgrowth in distraction zone |
| 5205 | 骨皮质与松质骨愈合不一致 (gǔ pízhì yǔ sōngzhì gǔ yùhé bù yīzhì) – Vỏ xương và xương xốp liền không đều – Inconsistent healing between cortical and cancellous bone |
| 5206 | 术后骨延长轴线扭曲 (shùhòu gǔ yáncháng zhóuxiàn niǔqū) – Trục kéo dài bị xoắn vặn – Twisted distraction axis post-op |
| 5207 | 骨延长术术后骨移位无症状 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ yíwèi wú zhèngzhuàng) – Dịch chuyển xương không triệu chứng sau kéo dài – Asymptomatic bone displacement post-lengthening |
| 5208 | 骨延长段扭转畸形 (gǔ yáncháng duàn niǔzhuǎn jīxíng) – Biến dạng xoắn đoạn kéo dài – Torsional deformity of lengthened segment |
| 5209 | 术后骨桥钙化不良 (shùhòu gǔqiáo gàihuà bùliáng) – Vôi hóa cầu xương kém – Poor mineralization of bone bridge |
| 5210 | 牵引期软组织疼痛持续 (qiānyǐn qī ruǎn zǔzhī téngtòng chíxù) – Đau mô mềm kéo dài trong thời gian kéo xương – Persistent soft tissue pain during distraction |
| 5211 | 骨延长术术后耐负重训练缺失 (gǔ yáncháng shù shùhòu nài fùzhòng xùnliàn quēshī) – Thiếu huấn luyện chịu lực sau phẫu – Lack of weight-bearing training post-op |
| 5212 | 骨延长段骨皮质萎缩 (gǔ yáncháng duàn gǔ pízhì wěisuō) – Teo vỏ xương đoạn kéo dài – Cortical bone atrophy in distraction zone |
| 5213 | 骨延长装置术中调整误差 (gǔ yáncháng zhuāngzhì shù zhōng tiáozhěng wùchā) – Sai số khi điều chỉnh thiết bị trong mổ – Intraoperative adjustment error |
| 5214 | 骨延长区肌群失衡 (gǔ yáncháng qū jīqún shīhéng) – Mất cân bằng cơ vùng kéo dài – Muscle imbalance in distraction zone |
| 5215 | 术后牵引力量控制不足 (shùhòu qiānyǐn lìliàng kòngzhì bùzú) – Kiểm soát lực kéo sau phẫu không đủ – Inadequate distraction force control |
| 5216 | 延长术后关节活动范围缩小 (yáncháng shùhòu guānjié huódòng fànwéi suōxiǎo) – Hạn chế biên độ hoạt động khớp sau kéo dài – Reduced joint range of motion post-lengthening |
| 5217 | 术后骨痂结构异常 (shùhòu gǔjiá jiégòu yìcháng) – Cấu trúc mô callus bất thường sau phẫu – Abnormal callus structure post-op |
| 5218 | 骨延长区域神经牵拉综合征 (gǔ yáncháng qū shénjīng qiānlā zōnghé zhēng) – Hội chứng kéo căng thần kinh vùng kéo dài – Nerve stretch syndrome in distraction zone |
| 5219 | 术后骨再生断裂 (shùhòu gǔ zàishēng duànliè) – Gãy xương tái tạo sau phẫu – Fracture of regenerated bone |
| 5220 | 骨延长术术后骨吸收过度 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ xīshōu guòdù) – Tiêu xương quá mức sau kéo dài – Excessive bone resorption post-op |
| 5221 | 骨延长装置位置复位失败 (gǔ yáncháng zhuāngzhì wèizhì fùwèi shībài) – Thất bại trong việc tái định vị thiết bị – Failure in re-positioning of lengthening apparatus |
| 5222 | 延长骨段结构不连续 (yáncháng gǔ duàn jiégòu bù liánxù) – Cấu trúc đoạn kéo dài không liên tục – Structural discontinuity of lengthened segment |
| 5223 | 骨延长术术后骨疲劳反应 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ píláo fǎnyìng) – Phản ứng mỏi xương sau kéo dài – Bone fatigue reaction post-op |
| 5224 | 骨延长术后骨过早硬化 (gǔ yáncháng shùhòu gǔ guòzǎo yìnghuà) – Xương hóa sớm sau kéo dài – Premature consolidation |
| 5225 | 骨延长端应力集中区域 (gǔ yáncháng duān yìnglì jízhōng qūyù) – Vùng tập trung lực căng ở đầu kéo dài – Stress concentration zone |
| 5226 | 术后外固定针孔迁移 (shùhòu wài gùdìng zhēnkǒng qiānyí) – Di lệch lỗ đinh cố định ngoài – Pin hole migration post-op |
| 5227 | 术后骨折再发风险 (shùhòu gǔzhé zàifā fēngxiǎn) – Nguy cơ gãy xương tái phát – Risk of refracture |
| 5228 | 骨延长装置调节困难 (gǔ yáncháng zhuāngzhì tiáojié kùnnán) – Khó khăn khi điều chỉnh thiết bị kéo dài – Difficulty adjusting distraction device |
| 5229 | 骨延长术术后生理曲度丧失 (gǔ yáncháng shù shùhòu shēnglǐ qūdù sàngshī) – Mất đường cong sinh lý sau phẫu – Loss of physiological curvature |
| 5230 | 术后骨延长区域疼痛敏感性提高 (shùhòu gǔ yáncháng qūyù téngtòng mǐngǎn xìng tígāo) – Tăng nhạy cảm đau ở vùng kéo dài – Increased pain sensitivity |
| 5231 | 骨延长区血运检测困难 (gǔ yáncháng qū xuèyùn jiǎncè kùnnán) – Khó khăn trong việc theo dõi tuần hoàn máu vùng kéo dài – Difficult vascular monitoring |
| 5232 | 术后骨端对接不良 (shùhòu gǔ duān duìjiē bùliáng) – Tiếp xúc đầu xương kém sau phẫu – Poor bone end docking |
| 5233 | 骨延长术术后骨头坏死 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔtou huàisǐ) – Hoại tử xương sau phẫu – Avascular necrosis post lengthening |
| 5234 | 术后骨延长期耐力下降 (shùhòu gǔ yáncháng qī nàilì xiàjiàng) – Giảm sức bền trong thời gian kéo dài – Reduced endurance during lengthening |
| 5235 | 术后骨形成不对称 (shùhòu gǔ xíngchéng bù duìchèn) – Tạo xương không đối xứng – Asymmetric osteogenesis |
| 5236 | 牵引过程中骨裂延伸 (qiānyǐn guòchéng zhōng gǔ liè yánshēn) – Vết nứt xương lan rộng trong kéo dài – Propagation of bone fissure |
| 5237 | 术后关节囊挛缩 (shùhòu guānjié náng luánsuō) – Co rút bao khớp – Capsular contracture |
| 5238 | 骨延长术术后骨连接失败 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ liánjiē shībài) – Thất bại kết nối xương sau kéo dài – Bone union failure |
| 5239 | 术后牵引部位肿胀持续 (shùhòu qiānyǐn bùwèi zhǒngzhàng chíxù) – Sưng dai dẳng tại vùng kéo dài – Persistent swelling in distraction site |
| 5240 | 术后踝膝关节负荷失衡 (shùhòu huái xī guānjié fùhè shīhéng) – Mất cân bằng tải trọng cổ chân gối – Load imbalance at ankle-knee joints |
| 5241 | 骨延长术术后血运重建延迟 (gǔ yáncháng shù shùhòu xuèyùn chóngjiàn yánchí) – Tái lập tuần hoàn máu chậm – Delayed revascularization |
| 5242 | 术后骨内结构塌陷 (shùhòu gǔ nèi jiégòu tāxiàn) – Sụp đổ cấu trúc xương bên trong – Intrabony collapse |
| 5243 | 术后固定针松动 (shùhòu gùdìng zhēn sōngdòng) – Đinh cố định lỏng – Pin loosening |
| 5244 | 牵引期骨质结构不稳定 (qiānyǐn qī gǔzhì jiégòu bù wěndìng) – Cấu trúc xương không ổn định trong giai đoạn kéo – Instability of bone structure during distraction |
| 5245 | 骨延长术术后愈合停滞 (gǔ yáncháng shù shùhòu yùhé tíngzhì) – Dừng liền xương sau kéo dài – Healing arrest |
| 5246 | 牵引阶段出现继发畸形 (qiānyǐn jiēduàn chūxiàn jìfā jīxíng) – Biến dạng thứ phát trong quá trình kéo – Secondary deformity during distraction |
| 5247 | 骨延长术术后固定失败 (gǔ yáncháng shù shùhòu gùdìng shībài) – Thất bại cố định sau kéo dài – Fixation failure |
| 5248 | 牵引段骨骺板受损 (qiānyǐn duàn gǔhóubǎn shòusǔn) – Tổn thương sụn tăng trưởng ở vùng kéo – Physeal injury in distracted segment |
| 5249 | 术后骨架变形 (shùhòu gǔjià biànxíng) – Biến dạng khung xương sau phẫu – Postoperative bone framework deformity |
| 5250 | 牵引过快导致骨裂 (qiānyǐn guò kuài dǎozhì gǔ liè) – Kéo quá nhanh gây nứt xương – Overdistraction-induced fissure |
| 5251 | 术后骨延长段不均质形成 (shùhòu gǔ yáncháng duàn bù jūnzhì xíngchéng) – Cấu trúc xương không đồng nhất sau kéo – Inhomogeneous regenerate |
| 5252 | 术后恢复期骨结构失衡 (shùhòu huīfù qī gǔ jiégòu shīhéng) – Mất cân bằng cấu trúc xương thời kỳ phục hồi – Structural imbalance during recovery |
| 5253 | 骨延长术术后软骨受压退化 (gǔ yáncháng shù shùhòu ruǎngǔ shòuyā tuìhuà) – Sụn bị chèn ép và thoái hóa sau kéo dài – Cartilage compression and degeneration |
| 5254 | 牵引过程中应力性骨裂 (qiānyǐn guòchéng zhōng yìnglì xìng gǔ liè) – Nứt xương do quá tải cơ học khi kéo – Stress fracture during distraction |
| 5255 | 术后骨端错位恢复困难 (shùhòu gǔ duān cuòwèi huīfù kùnnán) – Khó phục hồi do sai trục đầu xương – Malposition recovery difficulty |
| 5256 | 骨延长术术后骨缝断裂 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔfèng duànliè) – Vỡ đường khớp xương sau kéo dài – Post-lengthening fracture along suture |
| 5257 | 牵引区关节失稳 (qiānyǐn qū guānjié shīwěn) – Khớp vùng kéo dài không ổn định – Joint instability in distraction zone |
| 5258 | 骨再生段血供受限 (gǔ zàishēng duàn xuègōng shòuxiàn) – Hạn chế máu nuôi ở đoạn xương tái tạo – Restricted perfusion in regenerate |
| 5259 | 术后骨痂重吸收 (shùhòu gǔjiá zhòng xīshōu) – Tiêu hủy mô callus sau phẫu – Resorption of callus post-op |
| 5260 | 骨延长术术后活动受限 (gǔ yáncháng shù shùhòu huódòng shòuxiàn) – Giới hạn vận động sau kéo dài – Limited range of motion after lengthening |
| 5261 | 骨牵引段应力折裂 (gǔ qiānyǐn duàn yìnglì zhé liè) – Gãy do căng thẳng ở đoạn kéo – Stress-induced fracture in distracted bone |
| 5262 | 术后再固定需求增加 (shùhòu zài gùdìng xūqiú zēngjiā) – Nhu cầu cố định lại tăng – Increased demand for re-fixation |
| 5263 | 延长过程中骨密度减退 (yáncháng guòchéng zhōng gǔ mìdù jiǎntuì) – Mật độ xương giảm trong quá trình kéo dài – Bone density reduction during lengthening |
| 5264 | 骨延长术术后康复计划失衡 (gǔ yáncháng shù shùhòu kāngfù jìhuà shīhéng) – Kế hoạch phục hồi sau kéo dài mất cân đối – Unbalanced rehabilitation plan |
| 5265 | 骨再生带分化异常 (gǔ zàishēng dài fēnhuà yìcháng) – Rối loạn biệt hóa vùng tái tạo – Abnormal differentiation in regenerate |
| 5266 | 牵引过程中机械刺激过大 (qiānyǐn guòchéng zhōng jīxiè cìjī guò dà) – Kích thích cơ học quá mức trong kéo dài – Excessive mechanical stimulation |
| 5267 | 术后骨端融合不良 (shùhòu gǔ duān rónghé bùliáng) – Hợp nhất đầu xương kém sau phẫu – Poor bone end fusion |
| 5268 | 骨延长术术后疲劳性骨折 (gǔ yáncháng shù shùhòu píláo xìng gǔzhé) – Gãy xương do mỏi sau kéo dài – Fatigue fracture post lengthening |
| 5269 | 牵引区骨改建异常 (qiānyǐn qū gǔ gǎijiàn yìcháng) – Tái cấu trúc xương bất thường ở vùng kéo – Abnormal bone remodeling |
| 5270 | 术后骨再生过快 (shùhòu gǔ zàishēng guò kuài) – Tái sinh xương quá nhanh – Accelerated regenerate formation |
| 5271 | 骨延长术术后畸形修正失败 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīxíng xiūzhèng shībài) – Thất bại trong chỉnh biến dạng sau kéo dài – Failure in deformity correction |
| 5272 | 术后关节轴线偏移 (shùhòu guānjié zhóuxiàn piānyí) – Lệch trục khớp sau mổ – Joint axis deviation |
| 5273 | 骨延长术术后骨桥硬化 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔqiáo yìnghuà) – Cầu xương bị xơ hóa – Sclerosis of bone bridge |
| 5274 | 骨牵引段应力变化过大 (gǔ qiānyǐn duàn yìnglì biànhuà guò dà) – Biến thiên lực kéo quá lớn – Excessive stress fluctuation |
| 5275 | 术后软组织牵拉过度 (shùhòu ruǎn zǔzhī qiānlā guòdù) – Mô mềm bị kéo quá mức – Overdistraction of soft tissues |
| 5276 | 骨延长术术后肌力下降 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīlì xiàjiàng) – Suy giảm sức cơ sau kéo dài – Post-lengthening muscle weakness |
| 5277 | 牵引期出现骨挤压变形 (qiānyǐn qī chūxiàn gǔ jǐyā biànxíng) – Biến dạng do nén xương trong quá trình kéo – Compressive deformity |
| 5278 | 骨延长术术后局部缺血 (gǔ yáncháng shù shùhòu júbù quēxuè) – Thiếu máu cục bộ sau kéo dài – Local ischemia post lengthening |
| 5279 | 牵引装置功能不良 (qiānyǐn zhuāngzhì gōngnéng bùliáng) – Thiết bị kéo hoạt động kém – Malfunction of distraction apparatus |
| 5280 | 术后骨延长段韧带紧缩 (shùhòu gǔ yáncháng duàn rèndài jǐnsuō) – Co rút dây chằng đoạn kéo – Ligament contracture post lengthening |
| 5281 | 骨再生区骨纤维排列紊乱 (gǔ zàishēng qū gǔ xiānwéi páiliè wěnluàn) – Mất trật tự sợi xương tái tạo – Disorganized bone fiber alignment |
| 5282 | 术后骨延长段中空形成 (shùhòu gǔ yáncháng duàn zhōngkōng xíngchéng) – Hình thành rỗng trong đoạn kéo dài – Cavitation in regenerate |
| 5283 | 牵引过程中感知异常 (qiānyǐn guòchéng zhōng gǎnzhī yìcháng) – Rối loạn cảm giác trong kéo dài – Sensory disturbance during distraction |
| 5284 | 术后牵引疲劳不适综合征 (shùhòu qiānyǐn píláo bùshì zōnghézhēng) – Hội chứng mệt mỏi kéo dài hậu phẫu – Distraction fatigue syndrome |
| 5285 | 骨延长术术后骨骼异位钙化 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔgé yìwèi gàihuà) – Vôi hóa lạc chỗ xương – Heterotopic ossification |
| 5286 | 术后肌肉体积减少 (shùhòu jīròu tǐjī jiǎnshǎo) – Giảm thể tích cơ sau phẫu – Muscle atrophy |
| 5287 | 骨再生期骨膜撕裂 (gǔ zàishēng qī gǔmó sīliè) – Rách màng xương trong giai đoạn tái tạo – Periosteal tear |
| 5288 | 牵引期骨折断端旋转异常 (qiānyǐn qī gǔzhé duànduān xuánzhuǎn yìcháng) – Xoay lệch đầu gãy trong khi kéo – Rotational malalignment |
| 5289 | 术后关节稳定性降低 (shùhòu guānjié wěndìngxìng jiàngdī) – Giảm ổn định khớp sau phẫu – Joint instability |
| 5290 | 骨延长术术后步态异常 (gǔ yáncháng shù shùhòu bùtài yìcháng) – Dáng đi bất thường sau kéo dài – Gait abnormality |
| 5291 | 术后骨修复时间延长 (shùhòu gǔ xiūfù shíjiān yáncháng) – Kéo dài thời gian hồi phục xương – Prolonged bone healing time |
| 5292 | 牵引段骨形成区域不清晰 (qiānyǐn duàn gǔ xíngchéng qūyù bù qīngxī) – Mờ vùng tạo xương đoạn kéo – Blurred regenerate area |
| 5293 | 术后装置相关皮肤压疮 (shùhòu zhuāngzhì xiāngguān pífū yāchuāng) – Lở loét do thiết bị sau mổ – Device-induced pressure ulcer |
| 5294 | 骨延长术术后感觉神经敏感 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǎnjué shénjīng mǐngǎn) – Nhạy cảm thần kinh cảm giác – Sensory nerve hypersensitivity |
| 5295 | 术后骨形态修复不足 (shùhòu gǔ xíngtài xiūfù bùzú) – Phục hồi hình thể xương không đầy đủ – Incomplete bone morphology recovery |
| 5296 | 牵引阶段关节间隙改变 (qiānyǐn jiēduàn guānjié jiānxiàn gǎibiàn) – Thay đổi khe khớp trong kéo dài – Joint space alteration |
| 5297 | 骨延长术术后持续炎性反应 (gǔ yáncháng shù shùhòu chíxù yánxìng fǎnyìng) – Phản ứng viêm kéo dài sau kéo dài – Chronic inflammatory response |
| 5298 | 术后骨髓腔重建失败 (shùhòu gǔsuǐ qiāng chóngjiàn shībài) – Tái lập khoang tủy xương thất bại – Marrow cavity reconstruction failure |
| 5299 | 骨延长术术后转移性疼痛 (gǔ yáncháng shù shùhòu zhuǎnyíxìng téngtòng) – Đau lan sau kéo dài – Referred pain post lengthening |
| 5300 | 术后组织修复不对称 (shùhòu zǔzhī xiūfù bù duìchèn) – Tái tạo mô không đối xứng – Asymmetric soft tissue healing |
| 5301 | 骨延长术术后骨再吸收风险 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ zài xīshōu fēngxiǎn) – Nguy cơ tiêu xương lại – Risk of secondary bone resorption |
| 5302 | 术后骨再生中断 (shùhòu gǔ zàishēng zhōngduàn) – Gián đoạn quá trình tái sinh xương – Interruption in bone regeneration |
| 5303 | 牵引区骨痂结构脆弱 (qiānyǐn qū gǔjiá jiégòu cuìruò) – Cấu trúc mô callus yếu – Fragile callus structure |
| 5304 | 骨延长术术后骨桥断裂 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔqiáo duànliè) – Gãy cầu xương sau kéo dài – Fracture of regenerate bridge |
| 5305 | 术后骨端连续性丧失 (shùhòu gǔ duān liánxùxìng sàngshī) – Mất tính liên tục đầu xương sau phẫu – Loss of bone end continuity |
| 5306 | 骨延长装置固定松动 (gǔ yáncháng zhuāngzhì gùdìng sōngdòng) – Thiết bị cố định lỏng lẻo – Loosening of fixation device |
| 5307 | 牵引段骨再生不均匀 (qiānyǐn duàn gǔ zàishēng bù jūnyún) – Tái sinh xương không đều – Uneven bone regeneration |
| 5308 | 术后骨延长区域骨髓压增高 (shùhòu gǔ yáncháng qūyù gǔsuǐ yā zēnggāo) – Tăng áp lực tủy xương vùng kéo dài – Increased medullary pressure |
| 5309 | 骨延长术术后机械强度不足 (gǔ yáncháng shù shùhòu jīxiè qiángdù bùzú) – Không đủ sức chịu lực sau kéo dài – Mechanical weakness |
| 5310 | 骨痂骨皮质连接失败 (gǔjiá gǔ pízhì liánjiē shībài) – Thất bại kết nối callus với vỏ xương – Failure of callus-cortex connection |
| 5311 | 术后骨桥形成不稳定 (shùhòu gǔqiáo xíngchéng bù wěndìng) – Cầu xương sau mổ không ổn định – Unstable regenerate bridge |
| 5312 | 延长段成骨速度过快 (yáncháng duàn chénggǔ sùdù guò kuài) – Tốc độ tạo xương quá nhanh – Excessive osteogenesis |
| 5313 | 术后骨细胞活性异常 (shùhòu gǔ xìbāo huóxìng yìcháng) – Rối loạn hoạt tính tế bào xương – Abnormal osteocyte activity |
| 5314 | 牵引段骨内微裂纹形成 (qiānyǐn duàn gǔ nèi wēi lièwén xíngchéng) – Hình thành vết nứt vi mô bên trong xương – Microfracture formation |
| 5315 | 骨延长术术后应力导向紊乱 (gǔ yáncháng shù shùhòu yìnglì dǎoxiàng wěnluàn) – Hướng lực kéo sai lệch – Abnormal stress guidance |
| 5316 | 骨延长装置调整角度误差 (gǔ yáncháng zhuāngzhì tiáozhěng jiǎodù wùchā) – Sai số góc khi điều chỉnh thiết bị – Angular adjustment error |
| 5317 | 术后骨桥重吸收反应 (shùhòu gǔqiáo zhòng xīshōu fǎnyìng) – Phản ứng tiêu lại mô cầu xương – Regenerate resorption response |
| 5318 | 延长骨段血流障碍 (yáncháng gǔ duàn xuèliú zhàng’ài) – Cản trở tuần hoàn đoạn kéo dài – Perfusion barrier |
| 5319 | 术后骨桥微结构异常 (shùhòu gǔqiáo wēi jiégòu yìcháng) – Rối loạn vi cấu trúc cầu xương – Microstructural anomaly |
| 5320 | 术后骨形成过程延迟 (shùhòu gǔ xíngchéng guòchéng yánchí) – Chậm quá trình tạo xương – Delayed osteogenesis |
| 5321 | 骨延长区域成骨细胞密度降低 (gǔ yáncháng qūyù chénggǔ xìbāo mìdù jiàngdī) – Mật độ tế bào tạo xương giảm – Decreased osteoblast density |
| 5322 | 牵引段骨内疲劳裂纹累积 (qiānyǐn duàn gǔ nèi píláo lièwén lěijī) – Tích tụ nứt do mỏi – Fatigue crack accumulation |
| 5323 | 术后骨移位伴软组织错位 (shùhòu gǔ yíwèi bàn ruǎn zǔzhī cuòwèi) – Xương và mô mềm sai trục – Malalignment with soft tissue shift |
| 5324 | 骨延长术术后骨端硬度不对称 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ duān yìngdù bù duìchèn) – Độ cứng hai đầu xương không đều – Asymmetrical end hardness |
| 5325 | 骨再生段骨皮质重建不良 (gǔ zàishēng duàn gǔ pízhì chóngjiàn bùliáng) – Tái tạo vỏ xương yếu – Poor cortical regeneration |
| 5326 | 术后骨质微损伤积累 (shùhòu gǔzhì wēisǔnshāng jīlěi) – Tổn thương vi mô tích tụ – Accumulated microdamage |
| 5327 | 术后牵引过程滑动失衡 (shùhòu qiānyǐn guòchéng huádòng shīhéng) – Mất cân bằng trượt trong kéo dài – Sliding imbalance |
| 5328 | 骨延长段周围骨皮质萎缩 (gǔ yáncháng duàn zhōuwéi gǔ pízhì wěisuō) – Teo vỏ xương quanh đoạn kéo – Cortical thinning |
| 5329 | 骨桥间隙钙盐沉积不均 (gǔqiáo jiānxiàn gàiyán chénjī bù jūn) – Lắng đọng muối canxi không đều – Uneven calcification |
| 5330 | 术后骨痂内空腔形成 (shùhòu gǔjiá nèi kōngqiāng xíngchéng) – Mô callus bị rỗng – Cavitation in callus |
| 5331 | 术后牵引装置断裂 (shùhòu qiānyǐn zhuāngzhì duànliè) – Thiết bị kéo bị gãy – Breakage of distraction device |
| 5332 | 术后骨延长段密度不稳定 (shùhòu gǔ yáncháng duàn mìdù bù wěndìng) – Mật độ xương kéo dài không ổn định – Unstable bone density |
| 5333 | 术后骨内软骨样结构残留 (shùhòu gǔ nèi ruǎngǔ yàng jiégòu cánliú) – Còn sót mô sụn trong xương – Residual cartilage-like structure |
| 5334 | 骨再生延迟钙化 (gǔ zàishēng yánchí gàihuà) – Canxi hóa chậm của mô tái tạo – Delayed mineralization |
| 5335 | 牵引段骨髓通道闭塞 (qiānyǐn duàn gǔsuǐ tōngdào bìsè) – Tắc nghẽn tủy xương đoạn kéo – Medullary canal blockage |
| 5336 | 骨延长术术后成骨区血肿压迫 (gǔ yáncháng shù shùhòu chénggǔ qū xuèzhǒng yāpò) – Tụ máu chèn ép vùng tạo xương – Hematoma compression |
| 5337 | 骨延长段骨转换率异常 (gǔ yáncháng duàn gǔ zhuǎnhuàn lǜ yìcháng) – Tốc độ chuyển hóa xương bất thường – Abnormal bone turnover |
| 5338 | 术后骨形成细胞凋亡增加 (shùhòu gǔ xíngchéng xìbāo diāowáng zēngjiā) – Tăng chết tế bào tạo xương – Increased osteoblast apoptosis |
| 5339 | 术后骨重塑反应迟缓 (shùhòu gǔ chóngsù fǎnyìng chíhuǎn) – Phản ứng tái cấu trúc xương chậm – Delayed remodeling |
| 5340 | 骨再生区间骨岛错位形成 (gǔ zàishēng qūjiān gǔdǎo cuòwèi xíngchéng) – Hình thành ổ xương sai vị trí – Ectopic bone island |
| 5341 | 牵引段成骨反应过度 (qiānyǐn duàn chénggǔ fǎnyìng guòdù) – Tạo xương quá mức – Overactive bone formation |
| 5342 | 骨延长术术后骨皮质裂纹延伸 (gǔ yáncháng shù shùhòu gǔ pízhì lièwén yánshēn) – Vết nứt vỏ xương kéo dài – Propagated cortical fissures |
| 5343 | 术后牵引轴线微偏斜 (shùhòu qiānyǐn zhóuxiàn wēi piānxié) – Lệch nhẹ trục kéo – Minor axis deviation |
| 5344 | 术后骨髓压力异常升高 (shùhòu gǔsuǐ yālì yìcháng shēnggāo) – Tăng áp lực tủy xương bất thường – Elevated intramedullary pressure |
| 5345 | 骨桥钙化带形成障碍 (gǔqiáo gàihuà dài xíngchéng zhàng’ài) – Rối loạn dải canxi hóa cầu xương – Mineralization band disorder |
| 5346 | 骨桥新生骨排列混乱 (gǔqiáo xīnshēng gǔ páiliè hǔnluàn) – Sắp xếp xương mới rối loạn – Irregular new bone alignment |
| 5347 | 术后骨痂边缘骨质松散 (shùhòu gǔjiá biānyuán gǔzhì sōngsǎn) – Vùng rìa callus xốp yếu – Loose peripheral bone |
| 5348 | 骨延长术术后再建骨空隙残留 (gǔ yáncháng shù shùhòu zàijiàn gǔ kōngxì cánliú) – Khoảng trống xương tái tạo chưa kín – Residual voids in regenerated bone |
| 5349 | 骨延长术术后重建骨微裂纹 (gǔ yáncháng shù shùhòu chóngjiàn gǔ wēi lièwén) – Vi nứt trong xương tái lập – Microcracks in regenerate |
| 5350 | 骨延长段应力传导不均 (gǔ yáncháng duàn yìnglì chuándǎo bù jūn) – Truyền lực không đều đoạn kéo – Uneven stress transmission |
| 5351 | 肢体延长技术 – zhī tǐ yán cháng jì shù – limb lengthening technique – kỹ thuật kéo dài chi |
| 5352 | 现代肢体延长 – xiàn dài zhī tǐ yán cháng – modern limb lengthening – kéo dài chi hiện đại |
| 5353 | 外固定支架 – wài gù dìng zhī jià – external fixator – khung cố định ngoài |
| 5354 | 伊利扎洛夫支架 – yī lì zhā luò fū zhī jià – Ilizarov frame – khung Ilizarov |
| 5355 | 髓内钉 – suǐ nèi dīng – intramedullary nail – đinh nội tủy |
| 5356 | 磁控髓内钉 – cí kòng suǐ nèi dīng – magnetically controlled intramedullary nail – đinh nội tủy điều khiển từ tính |
| 5357 | 延长装置 – yán cháng zhuāng zhì – lengthening device – thiết bị kéo dài |
| 5358 | 骨延长术 – gǔ yán cháng shù – bone lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài xương |
| 5359 | 逐渐牵引 – zhú jiàn qiān yǐn – gradual distraction – kéo giãn từ từ |
| 5360 | 骨折重建 – gǔ zhé chóng jiàn – fracture reconstruction – tái tạo sau gãy xương |
| 5361 | 骨再生 – gǔ zài shēng – bone regeneration – tái tạo xương |
| 5362 | 矫形外科 – jiǎo xíng wài kē – orthopedic surgery – phẫu thuật chỉnh hình |
| 5363 | 术后康复 – shù hòu kāng fù – postoperative rehabilitation – phục hồi sau phẫu thuật |
| 5364 | 远程调控 – yuǎn chéng tiáo kòng – remote control – điều khiển từ xa |
| 5365 | 精准控制 – jīng zhǔn kòng zhì – precise control – kiểm soát chính xác |
| 5366 | 内部固定 – nèi bù gù dìng – internal fixation – cố định bên trong |
| 5367 | 并发症管理 – bìng fā zhèng guǎn lǐ – complication management – kiểm soát biến chứng |
| 5368 | 骨延长速度 – gǔ yán cháng sù dù – bone elongation rate – tốc độ kéo dài xương |
| 5369 | 新技术发展 – xīn jì shù fā zhǎn – development of new techniques – phát triển kỹ thuật mới |
| 5370 | 微创手术 – wēi chuāng shǒu shù – minimally invasive surgery – phẫu thuật xâm lấn tối thiểu |
| 5371 | 术前评估 – shù qián píng gū – preoperative evaluation – đánh giá trước phẫu thuật |
| 5372 | 骨髓腔 – gǔ suǐ qiāng – medullary canal – ống tủy xương |
| 5373 | 内固定器 – nèi gù dìng qì – internal fixation device – thiết bị cố định trong |
| 5374 | 外固定器 – wài gù dìng qì – external fixation device – thiết bị cố định ngoài |
| 5375 | 骨螺钉 – gǔ luó dīng – bone screw – vít xương |
| 5376 | 骨板 – gǔ bǎn – bone plate – nẹp xương |
| 5377 | 螺钉通道 – luó dīng tōng dào – screw channel – đường dẫn vít |
| 5378 | 延迟愈合 – yán chí yù hé – delayed union – liền xương chậm |
| 5379 | 骨不连 – gǔ bù lián – nonunion – không liền xương |
| 5380 | 骨折延长术 – gǔ zhé yán cháng shù – fracture lengthening – kéo dài sau gãy xương |
| 5381 | 肢体对称性 – zhī tǐ duì chèn xìng – limb symmetry – sự đối xứng chi |
| 5382 | 下肢延长 – xià zhī yán cháng – lower limb lengthening – kéo dài chi dưới |
| 5383 | 上肢延长 – shàng zhī yán cháng – upper limb lengthening – kéo dài chi trên |
| 5384 | 矫形钉 – jiǎo xíng dīng – orthopedic nail – đinh chỉnh hình |
| 5385 | 远端骨骺 – yuǎn duān gǔ hóu – distal epiphysis – đầu xương xa |
| 5386 | 近端骨骺 – jìn duān gǔ hóu – proximal epiphysis – đầu xương gần |
| 5387 | 长骨 – cháng gǔ – long bone – xương dài |
| 5388 | 股骨 – gǔ gǔ – femur – xương đùi |
| 5389 | 胫骨 – jìng gǔ – tibia – xương chày |
| 5390 | 肱骨 – gōng gǔ – humerus – xương cánh tay |
| 5391 | 桡骨 – ráo gǔ – radius – xương quay |
| 5392 | 尺骨 – chǐ gǔ – ulna – xương trụ |
| 5393 | 步态分析 – bù tài fēn xī – gait analysis – phân tích dáng đi |
| 5394 | 骨骼系统 – gǔ gé xì tǒng – skeletal system – hệ thống xương |
| 5395 | 成骨细胞 – chéng gǔ xì bāo – osteoblast – tế bào tạo xương |
| 5396 | 骨吸收 – gǔ xī shōu – bone resorption – tiêu xương |
| 5397 | 骨形成 – gǔ xíng chéng – bone formation – tạo xương |
| 5398 | 骨愈合 – gǔ yù hé – bone healing – liền xương |
| 5399 | 内置装置 – nèi zhì zhuāng zhì – implanted device – thiết bị cấy trong |
| 5400 | 矫正畸形 – jiǎo zhèng jī xíng – deformity correction – chỉnh dị dạng |
| 5401 | 电子控制单元 – diàn zǐ kòng zhì dān yuán – electronic control unit – bộ điều khiển điện tử |
| 5402 | 磁力系统 – cí lì xì tǒng – magnetic system – hệ thống nam châm |
| 5403 | 慢性牵引 – màn xìng qiān yǐn – chronic traction – kéo giãn chậm |
| 5404 | 康复训练 – kāng fù xùn liàn – rehabilitation training – huấn luyện phục hồi |
| 5405 | 运动范围 – yùn dòng fàn wéi – range of motion – tầm vận động |
| 5406 | 软组织管理 – ruǎn zǔ zhī guǎn lǐ – soft tissue management – quản lý mô mềm |
| 5407 | 骨质疏松 – gǔ zhì shū sōng – osteoporosis – loãng xương |
| 5408 | 骨密度监测 – gǔ mì dù jiān cè – bone density monitoring – theo dõi mật độ xương |
| 5409 | 临床疗效 – lín chuáng liáo xiào – clinical efficacy – hiệu quả lâm sàng |
| 5410 | 术中透视 – shù zhōng tòu shì – intraoperative fluoroscopy – soi huỳnh quang trong mổ |
| 5411 | 术中导航 – shù zhōng dǎo háng – intraoperative navigation – định vị trong mổ |
| 5412 | 手术精度 – shǒu shù jīng dù – surgical accuracy – độ chính xác phẫu thuật |
| 5413 | 手术风险 – shǒu shù fēng xiǎn – surgical risk – rủi ro phẫu thuật |
| 5414 | 骨再生速度 – gǔ zài shēng sù dù – bone regeneration speed – tốc độ tái tạo xương |
| 5415 | 牵引装置 – qiān yǐn zhuāng zhì – distraction device – thiết bị kéo giãn |
| 5416 | 皮肤张力 – pí fū zhāng lì – skin tension – sức căng da |
| 5417 | 并发症预防 – bìng fā zhèng yù fáng – complication prevention – phòng ngừa biến chứng |
| 5418 | 个性化方案 – gè xìng huà fāng àn – personalized plan – kế hoạch cá nhân hóa |
| 5419 | 术后并发症 – shù hòu bìng fā zhèng – postoperative complication – biến chứng hậu phẫu |
| 5420 | 骨转运术 – gǔ zhuǎn yùn shù – bone transport – vận chuyển xương |
| 5421 | 时间控制机制 – shí jiān kòng zhì jī zhì – time control mechanism – cơ chế điều chỉnh thời gian |
| 5422 | 可调节系统 – kě tiáo jié xì tǒng – adjustable system – hệ thống điều chỉnh được |
| 5423 | 牵引过程 – qiān yǐn guò chéng – distraction process – quá trình kéo giãn |
| 5424 | 可控延长 – kě kòng yán cháng – controllable lengthening – kéo dài có thể điều chỉnh |
| 5425 | 中空髓钉 – zhōng kōng suǐ dīng – hollow intramedullary nail – đinh nội tủy rỗng |
| 5426 | 长度调节器 – cháng dù tiáo jié qì – length adjuster – bộ điều chỉnh độ dài |
| 5427 | 旋转装置 – xuán zhuǎn zhuāng zhì – rotational device – thiết bị xoay |
| 5428 | 远程遥控 – yuǎn chéng yáo kòng – remote control – điều khiển từ xa |
| 5429 | 微电机 – wēi diàn jī – micro motor – động cơ siêu nhỏ |
| 5430 | 动力驱动 – dòng lì qū dòng – power-driven – truyền động bằng lực |
| 5431 | 无线控制器 – wú xiàn kòng zhì qì – wireless controller – bộ điều khiển không dây |
| 5432 | 骨科植入物 – gǔ kē zhí rù wù – orthopedic implant – vật liệu cấy ghép chỉnh hình |
| 5433 | 延长计划 – yán cháng jì huà – lengthening plan – kế hoạch kéo dài |
| 5434 | 日延长量 – rì yán cháng liàng – daily distraction amount – mức kéo dài mỗi ngày |
| 5435 | 逐步调整 – zhú bù tiáo zhěng – step-by-step adjustment – điều chỉnh từng bước |
| 5436 | 骨骼反应 – gǔ gé fǎn yìng – skeletal response – phản ứng xương |
| 5437 | 骨质变化 – gǔ zhì biàn huà – bone quality changes – thay đổi chất lượng xương |
| 5438 | 融合失败 – róng hé shī bài – fusion failure – thất bại liền xương |
| 5439 | 皮肤张力控制 – pí fū zhāng lì kòng zhì – skin tension control – kiểm soát sức căng da |
| 5440 | 生物力学 – shēng wù lì xué – biomechanics – cơ sinh học |
| 5441 | 载荷传导 – zài hè chuán dǎo – load transmission – truyền lực |
| 5442 | 骨改建 – gǔ gǎi jiàn – bone remodeling – tái cấu trúc xương |
| 5443 | 髓腔匹配 – suǐ qiāng pǐ pèi – medullary canal matching – tương thích ống tủy |
| 5444 | 骨髓钉植入 – gǔ suǐ dīng zhí rù – nail implantation – cấy đinh nội tủy |
| 5445 | 逐步复位 – zhú bù fù wèi – gradual repositioning – nắn chỉnh từ từ |
| 5446 | 组织再生 – zǔ zhī zài shēng – tissue regeneration – tái sinh mô |
| 5447 | 临床随访 – lín chuáng suí fǎng – clinical follow-up – theo dõi lâm sàng |
| 5448 | 骨移植 – gǔ yí zhí – bone grafting – ghép xương |
| 5449 | 电子延长器 – diàn zǐ yán cháng qì – electronic lengthener – thiết bị kéo dài điện tử |
| 5450 | 术后管理系统 – shù hòu guǎn lǐ xì tǒng – postoperative management system – hệ thống quản lý hậu phẫu |
| 5451 | 日常护理 – rì cháng hù lǐ – daily care – chăm sóc hằng ngày |
| 5452 | 骨延长监测 – gǔ yán cháng jiān cè – bone lengthening monitoring – theo dõi kéo dài xương |
| 5453 | 神经张力 – shén jīng zhāng lì – nerve tension – căng dây thần kinh |
| 5454 | 血液供应 – xuè yè gōng yìng – blood supply – cung cấp máu |
| 5455 | 远端锁定 – yuǎn duān suǒ dìng – distal locking – cố định đầu xa |
| 5456 | 近端锁定 – jìn duān suǒ dìng – proximal locking – cố định đầu gần |
| 5457 | 钛合金材料 – tài hé jīn cái liào – titanium alloy material – vật liệu hợp kim titan |
| 5458 | 生物兼容性 – shēng wù jiān róng xìng – biocompatibility – tính tương thích sinh học |
| 5459 | 骨干强度 – gǔ gàn qiáng dù – diaphyseal strength – độ bền thân xương |
| 5460 | 术后影像评估 – shù hòu yǐng xiàng píng gū – postoperative imaging evaluation – đánh giá hình ảnh sau mổ |
| 5461 | 术前模板设计 – shù qián mó bàn shè jì – preoperative template design – thiết kế mẫu trước mổ |
| 5462 | 截骨面 – jié gǔ miàn – osteotomy surface – mặt cắt xương |
| 5463 | 骨接触面 – gǔ jiē chù miàn – bone contact surface – bề mặt tiếp xúc xương |
| 5464 | 牵引相关神经 – qiān yǐn xiāng guān shén jīng – traction-related nerves – dây thần kinh liên quan đến kéo |
| 5465 | 自动调节功能 – zì dòng tiáo jié gōng néng – automatic adjustment function – chức năng điều chỉnh tự động |
| 5466 | 磁场控制 – cí chǎng kòng zhì – magnetic field control – điều khiển bằng từ trường |
| 5467 | 术中变形控制 – shù zhōng biàn xíng kòng zhì – intraoperative deformity control – kiểm soát biến dạng trong mổ |
| 5468 | 骨骼对齐 – gǔ gé duì qí – skeletal alignment – cân chỉnh xương |
| 5469 | 骨水泥辅助 – gǔ shuǐ ní fǔ zhù – bone cement augmentation – hỗ trợ bằng xi măng xương |
| 5470 | 动态监测系统 – dòng tài jiān cè xì tǒng – dynamic monitoring system – hệ thống giám sát động |
| 5471 | 骨轴线 – gǔ zhóu xiàn – bone axis – trục xương |
| 5472 | 肢体负重 – zhī tǐ fù zhòng – limb weight-bearing – chịu lực chi |
| 5473 | 张力控制 – zhāng lì kòng zhì – tension control – kiểm soát lực căng |
| 5474 | 骨密度减退 – gǔ mì dù jiǎn tuì – decreased bone density – giảm mật độ xương |
| 5475 | 牵引装置调节器 – qiān yǐn zhuāng zhì tiáo jié qì – distraction device regulator – bộ điều chỉnh thiết bị kéo |
| 5476 | 电子监测模块 – diàn zǐ jiān cè mó kuài – electronic monitoring module – mô-đun theo dõi điện tử |
| 5477 | 骨干发育 – gǔ gàn fā yù – diaphyseal development – phát triển thân xương |
| 5478 | 延长方向 – yán cháng fāng xiàng – lengthening direction – hướng kéo dài |
| 5479 | 皮质骨 – pí zhì gǔ – cortical bone – xương vỏ |
| 5480 | 松质骨 – sōng zhì gǔ – cancellous bone – xương xốp |
| 5481 | 延长终点 – yán cháng zhōng diǎn – lengthening endpoint – điểm kết thúc kéo dài |
| 5482 | 延长距离 – yán cháng jù lí – lengthening distance – khoảng cách kéo dài |
| 5483 | 牵引装置植入 – qiān yǐn zhuāng zhì zhí rù – implantation of distraction device – cấy thiết bị kéo |
| 5484 | 肢体延长过程 – zhī tǐ yán cháng guò chéng – limb lengthening process – quá trình kéo dài chi |
| 5485 | 手术时间 – shǒu shù shí jiān – surgery duration – thời gian phẫu thuật |
| 5486 | 术中稳定性 – shù zhōng wěn dìng xìng – intraoperative stability – độ ổn định trong mổ |
| 5487 | 术后疼痛控制 – shù hòu téng tòng kòng zhì – postoperative pain control – kiểm soát đau sau mổ |
| 5488 | 多节段延长 – duō jié duàn yán cháng – multi-segment lengthening – kéo dài nhiều đoạn |
| 5489 | 骨干轴偏移 – gǔ gàn zhóu piān yí – diaphyseal axis deviation – lệch trục thân xương |
| 5490 | 骨长轴控制 – gǔ cháng zhóu kòng zhì – control of longitudinal axis – kiểm soát trục dọc xương |
| 5491 | 内嵌螺旋 – nèi qiàn luó xuán – embedded screw – vít cấy trong |
| 5492 | 骨连接桥 – gǔ lián jiē qiáo – bone connection bridge – cầu nối xương |
| 5493 | 骨强度测试 – gǔ qiáng dù cè shì – bone strength testing – kiểm tra độ bền xương |
| 5494 | 组织反应 – zǔ zhī fǎn yìng – tissue reaction – phản ứng mô |
| 5495 | 术前影像引导 – shù qián yǐng xiàng yǐn dǎo – image-guided planning – định hướng bằng hình ảnh trước mổ |
| 5496 | 运动功能评估 – yùn dòng gōng néng píng gū – motor function assessment – đánh giá chức năng vận động |
| 5497 | 负荷分布 – fù hè fēn bù – load distribution – phân bố tải trọng |
| 5498 | 恢复期 – huī fù qī – recovery period – giai đoạn hồi phục |
| 5499 | 术后生活质量 – shù hòu shēng huó zhì liàng – postoperative quality of life – chất lượng sống sau mổ |
| 5500 | 延长控制系统 – yán cháng kòng zhì xì tǒng – lengthening control system – hệ thống điều khiển kéo dài |
| 5501 | 断骨重建 – duàn gǔ chóng jiàn – osteotomy reconstruction – tái tạo sau cắt xương |
| 5502 | 三维导航系统 – sān wéi dǎo háng xì tǒng – 3D navigation system – hệ thống định vị ba chiều |
| 5503 | 力学稳定 – lì xué wěn dìng – mechanical stability – độ ổn định cơ học |
| 5504 | 术后评估表 – shù hòu píng gū biǎo – postoperative evaluation chart – bảng đánh giá sau mổ |
| 5505 | 术前设计参数 – shù qián shè jì cān shù – preoperative design parameters – thông số thiết kế trước mổ |
| 5506 | 延长支撑结构 – yán cháng zhī chēng jié gòu – lengthening support structure – cấu trúc hỗ trợ kéo dài |
| 5507 | 骨折对位 – gǔ zhé duì wèi – fracture alignment – định vị xương gãy |
| 5508 | 骨皮质连续性 – gǔ pí zhì lián xù xìng – cortical continuity – tính liên tục của vỏ xương |
| 5509 | 术后跟踪随访 – shù hòu gēn zōng suí fǎng – postoperative follow-up – theo dõi sau phẫu thuật |
| 5510 | 骨骼畸形预防 – gǔ gé jī xíng yù fáng – deformity prevention – phòng ngừa dị dạng xương |
| 5511 | 自动控制程序 – zì dòng kòng zhì chéng xù – automatic control program – chương trình điều khiển tự động |
| 5512 | 磁传动技术 – cí chuán dòng jì shù – magnetic drive technology – công nghệ truyền động từ tính |
| 5513 | 骨密封结构 – gǔ mì fēng jié gòu – bone sealing structure – cấu trúc kín xương |
| 5514 | 三维模型重建 – sān wéi mó xíng chóng jiàn – 3D model reconstruction – tái tạo mô hình 3D |
| 5515 | 术后活动度 – shù hòu huó dòng dù – postoperative mobility – khả năng vận động sau phẫu thuật |
| 5516 | 神经保护技术 – shén jīng bǎo hù jì shù – nerve protection technique – kỹ thuật bảo vệ thần kinh |
| 5517 | 患者依从性 – huàn zhě yī cóng xìng – patient compliance – sự hợp tác của bệnh nhân |
| 5518 | 骨骼生长调节 – gǔ gé shēng zhǎng tiáo jié – bone growth modulation – điều chỉnh sự phát triển xương |
| 5519 | 细胞增殖 – xì bāo zēng zhí – cell proliferation – sự tăng sinh tế bào |
| 5520 | 骨折稳定性 – gǔ zhé wěn dìng xìng – fracture stability – độ ổn định của xương gãy |
| 5521 | 骨愈合期 – gǔ yù hé qī – bone healing period – giai đoạn liền xương |
| 5522 | 组织牵拉反应 – zǔ zhī qiān lā fǎn yìng – soft tissue stretching response – phản ứng kéo giãn mô mềm |
| 5523 | 延长节段 – yán cháng jié duàn – lengthening segment – đoạn xương được kéo dài |
| 5524 | 分段延长 – fēn duàn yán cháng – segmental lengthening – kéo dài từng đoạn |
| 5525 | 钉道感染 – dīng dào gǎn rǎn – pin tract infection – nhiễm trùng đường đinh |
| 5526 | 骨折部位 – gǔ zhé bù wèi – fracture site – vị trí gãy xương |
| 5527 | 延长装置拆除 – yán cháng zhuāng zhì chāi chú – device removal – tháo bỏ thiết bị kéo |
| 5528 | 骨连接稳定 – gǔ lián jiē wěn dìng – stable bone union – nối xương vững |
| 5529 | 远端骨片 – yuǎn duān gǔ piàn – distal bone segment – đoạn xương phía xa |
| 5530 | 近端骨片 – jìn duān gǔ piàn – proximal bone segment – đoạn xương phía gần |
| 5531 | 骨骼长度不等 – gǔ gé cháng dù bù děng – limb length discrepancy – chênh lệch chiều dài chi |
| 5532 | 矫正程序 – jiǎo zhèng chéng xù – correction protocol – quy trình chỉnh sửa |
| 5533 | 肢体功能恢复 – zhī tǐ gōng néng huī fù – limb function recovery – hồi phục chức năng chi |
| 5534 | 动力学分析 – dòng lì xué fēn xī – dynamic analysis – phân tích động học |
| 5535 | 应力分布 – yìng lì fēn bù – stress distribution – phân bố ứng suất |
| 5536 | 断端固定 – duàn duān gù dìng – stump fixation – cố định đầu đoạn gãy |
| 5537 | 术前力线测量 – shù qián lì xiàn cè liáng – preoperative axis measurement – đo trục trước phẫu thuật |
| 5538 | 骨搬运 – gǔ bān yùn – bone transport – vận chuyển xương |
| 5539 | 组织相容性 – zǔ zhī xiāng róng xìng – tissue compatibility – tương thích mô |
| 5540 | 锁定钉道 – suǒ dìng dīng dào – locking pin track – đường dẫn đinh cố định |
| 5541 | 骨骼再成型 – gǔ gé zài chéng xíng – bone reshaping – tái tạo hình dạng xương |
| 5542 | 磁性调节 – cí xìng tiáo jié – magnetic adjustment – điều chỉnh từ tính |
| 5543 | 骨生长因子 – gǔ shēng zhǎng yīn zǐ – bone growth factor – yếu tố tăng trưởng xương |
| 5544 | 术后疼痛监测 – shù hòu téng tòng jiān cè – postoperative pain monitoring – theo dõi đau sau mổ |
| 5545 | 延迟锁定 – yán chí suǒ dìng – delayed locking – cố định trễ |
| 5546 | 髓腔预处理 – suǐ qiāng yù chǔ lǐ – medullary canal preparation – chuẩn bị ống tủy |
| 5547 | 电子追踪系统 – diàn zǐ zhuī zōng xì tǒng – electronic tracking system – hệ thống theo dõi điện tử |
| 5548 | 骨皮质厚度 – gǔ pí zhì hòu dù – cortical thickness – độ dày vỏ xương |
| 5549 | 骨痂形成 – gǔ jiá xíng chéng – callus formation – sự hình thành can xương |
| 5550 | 干骺端 – gān hóu duān – metaphysis – đầu xương gần |
| 5551 | 骨骼对中 – gǔ gé duì zhōng – bone centering – căn chỉnh xương |
| 5552 | 远近端错位 – yuǎn jìn duān cuò wèi – proximal-distal malalignment – lệch trục gần-xa |
| 5553 | 假关节形成 – jiǎ guān jié xíng chéng – pseudarthrosis formation – hình thành khớp giả |
| 5554 | 电子调控平台 – diàn zǐ tiáo kòng píng tái – digital control platform – nền tảng điều khiển điện tử |
| 5555 | 生长板保护 – shēng zhǎng bǎn bǎo hù – growth plate protection – bảo vệ sụn tăng trưởng |
| 5556 | 延长中断 – yán cháng zhōng duàn – lengthening interruption – gián đoạn kéo dài |
| 5557 | 术后运动方案 – shù hòu yùn dòng fāng àn – postoperative exercise plan – kế hoạch vận động sau mổ |
| 5558 | 临床对照 – lín chuáng duì zhào – clinical comparison – so sánh lâm sàng |
| 5559 | 个体化康复 – gè tǐ huà kāng fù – individualized rehabilitation – phục hồi cá nhân hóa |
| 5560 | 骨力学参数 – gǔ lì xué cān shù – bone mechanics parameters – thông số cơ học xương |
| 5561 | 神经拉伸应答 – shén jīng lā shēn yìng dá – neural stretch response – phản ứng kéo giãn thần kinh |
| 5562 | 免疫排斥 – miǎn yì pái chì – immune rejection – đào thải miễn dịch |
| 5563 | 装置兼容性 – zhuāng zhì jiān róng xìng – device compatibility – độ tương thích thiết bị |
| 5564 | 骨轴变形 – gǔ zhóu biàn xíng – bone axis deformation – biến dạng trục xương |
| 5565 | 骨骼干预技术 – gǔ gé gān yù jì shù – skeletal intervention technique – kỹ thuật can thiệp xương |
| 5566 | 图像融合 – tú xiàng róng hé – image fusion – hợp nhất hình ảnh |
| 5567 | 结构稳定器 – jié gòu wěn dìng qì – structural stabilizer – bộ ổn định kết cấu |
| 5568 | 骨生长调控 – gǔ shēng zhǎng tiáo kòng – bone growth regulation – điều hòa tăng trưởng xương |
| 5569 | 三维打印支架 – sān wéi dǎ yìn zhī jià – 3D printed scaffold – giá đỡ in 3D |
| 5570 | 非接触操控 – fēi jiē chù cāo kòng – non-contact operation – điều khiển không tiếp xúc |
| 5571 | 术中应力监测 – shù zhōng yìng lì jiān cè – intraoperative stress monitoring – theo dõi ứng suất trong mổ |
| 5572 | 骨骼应变 – gǔ gé yìng biàn – bone strain – biến dạng xương |
| 5573 | 载荷响应 – zài hè xiǎng yìng – load response – phản ứng với tải trọng |
| 5574 | 牵引角度 – qiān yǐn jiǎo dù – distraction angle – góc kéo giãn |
| 5575 | 钉道皮肤刺激 – dīng dào pí fū cì jī – pin site irritation – kích ứng da tại vị trí đinh |
| 5576 | 术前3D重建 – shù qián sān wéi chóng jiàn – preoperative 3D reconstruction – tái tạo 3D trước mổ |
| 5577 | 自锁装置 – zì suǒ zhuāng zhì – self-locking device – thiết bị tự khóa |
| 5578 | 个性化延长计划 – gè xìng huà yán cháng jì huà – personalized lengthening plan – kế hoạch kéo dài cá nhân hóa |
| 5579 | 牵引速率控制 – qiān yǐn sù lǜ kòng zhì – distraction rate control – kiểm soát tốc độ kéo giãn |
| 5580 | 螺钉应力分布 – luó dīng yìng lì fēn bù – screw stress distribution – phân bố ứng suất đinh |
| 5581 | 远端螺钉松动 – yuǎn duān luó dīng sōng dòng – distal screw loosening – lỏng đinh phía xa |
| 5582 | 术后监控软件 – shù hòu jiān kòng ruǎn jiàn – postoperative monitoring software – phần mềm giám sát hậu phẫu |
| 5583 | 力学补偿机制 – lì xué bǔ cháng jī zhì – mechanical compensation mechanism – cơ chế bù trừ cơ học |
| 5584 | 无线数据采集 – wú xiàn shù jù cǎi jí – wireless data acquisition – thu thập dữ liệu không dây |
| 5585 | 磁控马达 – cí kòng mǎ dá – magnetically controlled motor – động cơ điều khiển từ |
| 5586 | 骨延长精度 – gǔ yán cháng jīng dù – bone lengthening accuracy – độ chính xác kéo dài xương |
| 5587 | 延迟愈合检测 – yán chí yù hé jiǎn cè – delayed healing detection – phát hiện liền xương chậm |
| 5588 | 术后抗感染方案 – shù hòu kàng gǎn rǎn fāng àn – postoperative infection control plan – kế hoạch kháng nhiễm sau mổ |
| 5589 | 术后活动范围 – shù hòu huó dòng fàn wéi – postoperative range of motion – biên độ vận động sau mổ |
| 5590 | 手术入路选择 – shǒu shù rù lù xuǎn zé – surgical approach selection – lựa chọn đường mổ |
| 5591 | 装置可视化 – zhuāng zhì kě shì huà – device visualization – hình ảnh hóa thiết bị |
| 5592 | 临界负载 – lín jiè fù zǎi – critical load – tải trọng giới hạn |
| 5593 | 骨端融合 – gǔ duān róng hé – bone end fusion – sự liền hai đầu xương |
| 5594 | 神经张力释放 – shén jīng zhāng lì shì fàng – nerve tension release – giải phóng căng thần kinh |
| 5595 | 骨组织耐力 – gǔ zǔ zhī nài lì – bone tissue endurance – độ bền mô xương |
| 5596 | 术后内固定稳定性 – shù hòu nèi gù dìng wěn dìng xìng – internal fixation stability after surgery – độ ổn định của cố định trong sau mổ |
| 5597 | 精细调控机制 – jīng xì tiáo kòng jī zhì – fine-tuned control mechanism – cơ chế điều khiển tinh vi |
| 5598 | 骨细胞活性 – gǔ xì bāo huó xìng – osteocyte activity – hoạt tính tế bào xương |
| 5599 | 术后疲劳恢复 – shù hòu pí láo huī fù – postoperative fatigue recovery – hồi phục mỏi cơ sau mổ |
| 5600 | 皮下植入 – pí xià zhí rù – subcutaneous implantation – cấy ghép dưới da |
| 5601 | 动态应变监测 – dòng tài yìng biàn jiān cè – dynamic strain monitoring – giám sát biến dạng động |
| 5602 | 负荷预测模型 – fù hè yù cè mó xíng – load prediction model – mô hình dự đoán tải trọng |
| 5603 | 植入通道准备 – zhí rù tōng dào zhǔn bèi – implant channel preparation – chuẩn bị kênh cấy ghép |
| 5604 | 术后螺钉固定力 – shù hòu luó dīng gù dìng lì – postoperative screw fixation force – lực cố định đinh sau mổ |
| 5605 | 多轴位移测量 – duō zhóu wèi yí cè liáng – multi-axial displacement measurement – đo chuyển động đa trục |
| 5606 | 术后牵拉计划 – shù hòu qiān lā jì huà – postoperative distraction plan – kế hoạch kéo giãn hậu phẫu |
| 5607 | 骨小梁结构 – gǔ xiǎo liáng jié gòu – trabecular bone structure – cấu trúc bè xương |
| 5608 | 分段力学支撑 – fēn duàn lì xué zhī chēng – segmental mechanical support – hỗ trợ cơ học phân đoạn |
| 5609 | 疲劳断裂风险 – pí láo duàn liè fēng xiǎn – fatigue fracture risk – nguy cơ gãy do mỏi |
| 5610 | 骨形成动态 – gǔ xíng chéng dòng tài – bone formation dynamics – động học tạo xương |
| 5611 | 术中骨屑清理 – shù zhōng gǔ xuè qīng lǐ – intraoperative bone chip cleaning – làm sạch mảnh xương trong mổ |
| 5612 | 骨骼应力图谱 – gǔ gé yìng lì tú pǔ – bone stress map – bản đồ ứng suất xương |
| 5613 | 可调节延长杆 – kě tiáo jié yán cháng gǎn – adjustable lengthening rod – thanh kéo dài điều chỉnh được |
| 5614 | 术中实时反馈 – shù zhōng shí shí fǎn kuì – intraoperative real-time feedback – phản hồi thời gian thực trong mổ |
| 5615 | 精密植入工具 – jīng mì zhí rù gōng jù – precision implantation tools – dụng cụ cấy chính xác |
| 5616 | 延长模块替换 – yán cháng mó kuài tì huàn – lengthening module replacement – thay thế mô-đun kéo dài |
| 5617 | 术后恢复监测表 – shù hòu huī fù jiān cè biǎo – recovery monitoring chart – biểu theo dõi hồi phục |
| 5618 | 骨骼修复动力学 – gǔ gé xiū fù dòng lì xué – bone repair kinetics – động học sửa chữa xương |
| 5619 | 磁驱骨延长 – cí qū gǔ yán cháng – magnet-driven bone lengthening – kéo dài xương bằng lực từ |
| 5620 | 术中调整容差 – shù zhōng tiáo zhěng róng chà – intraoperative adjustment tolerance – dung sai điều chỉnh khi mổ |
| 5621 | 磁控系统校准 – cí kòng xì tǒng jiào zhǔn – magnetic system calibration – hiệu chuẩn hệ thống từ |
| 5622 | 术中结构应力 – shù zhōng jié gòu yìng lì – intraoperative structural stress – ứng suất cấu trúc trong mổ |
| 5623 | 自适应控制模块 – zì shì yìng kòng zhì mó kuài – adaptive control module – mô-đun điều khiển thích ứng |
| 5624 | 骨整合 – gǔ zhěng hé – osseointegration – tích hợp xương |
| 5625 | 微动力驱动 – wēi dòng lì qū dòng – micro-power drive – truyền động vi lực |
| 5626 | 骨骼疲劳监控 – gǔ gé pí láo jiān kòng – bone fatigue monitoring – giám sát mỏi xương |
| 5627 | 结构解耦设计 – jié gòu jiě ǒu shè jì – structural decoupling design – thiết kế khử ghép cấu trúc |
| 5628 | 动力负载曲线 – dòng lì fù zǎi qū xiàn – dynamic load curve – đường cong tải động |
| 5629 | 术中温控管理 – shù zhōng wēn kòng guǎn lǐ – intraoperative temperature control – kiểm soát nhiệt trong mổ |
| 5630 | 磁控精度调整 – cí kòng jīng dù tiáo zhěng – magnetic precision adjustment – điều chỉnh độ chính xác từ |
| 5631 | 骨通道直径 – gǔ tōng dào zhí jìng – bone canal diameter – đường kính kênh xương |
| 5632 | 切口长度 – qiē kǒu cháng dù – incision length – chiều dài vết mổ |
| 5633 | 术中导航可视 – shù zhōng dǎo háng kě shì – visual navigation in surgery – điều hướng có hình ảnh trong mổ |
| 5634 | 术中结构调整 – shù zhōng jié gòu tiáo zhěng – intraoperative structure adjustment – điều chỉnh cấu trúc trong mổ |
| 5635 | 牵引抗阻机制 – qiān yǐn kàng zǔ jī zhì – distraction resistance mechanism – cơ chế chống kéo giãn |
| 5636 | 多功能延长平台 – duō gōng néng yán cháng píng tái – multifunctional lengthening platform – nền tảng kéo dài đa chức năng |
| 5637 | 组织牵张耐受性 – zǔ zhī qiān zhāng nài shòu xìng – tissue distraction tolerance – khả năng chịu giãn của mô |
| 5638 | 骨再建系统 – gǔ zài jiàn xì tǒng – bone reconstruction system – hệ thống tái tạo xương |
| 5639 | 术后抗压结构 – shù hòu kàng yā jié gòu – post-op anti-compression structure – cấu trúc chống nén hậu phẫu |
| 5640 | 术中损伤预判 – shù zhōng sǔn shāng yù pàn – intraoperative injury prediction – dự đoán tổn thương trong mổ |
| 5641 | 动态骨密度分析 – dòng tài gǔ mì dù fēn xī – dynamic bone density analysis – phân tích mật độ xương động |
| 5642 | 软组织粘连预防 – ruǎn zǔ zhī zhān lián yù fáng – soft tissue adhesion prevention – phòng dính mô mềm |
| 5643 | 骨力学微调 – gǔ lì xué wēi tiáo – biomechanical fine-tuning – tinh chỉnh cơ học xương |
| 5644 | 磁控骨移动 – cí kòng gǔ yí dòng – magnetic-controlled bone movement – di chuyển xương điều khiển từ |
| 5645 | 螺钉路径优化 – luó dīng lù jìng yōu huà – screw path optimization – tối ưu đường đi của vít |
| 5646 | 骨连接点应力 – gǔ lián jiē diǎn yìng lì – bone junction stress – ứng suất tại điểm nối xương |
| 5647 | 延长终点稳定器 – yán cháng zhōng diǎn wěn dìng qì – lengthening endpoint stabilizer – bộ ổn định điểm cuối kéo dài |
| 5648 | 骨生理反应 – gǔ shēng lǐ fǎn yìng – bone physiological response – phản ứng sinh lý của xương |
| 5649 | 数字延长策略 – shù zì yán cháng cè lüè – digital lengthening strategy – chiến lược kéo dài kỹ thuật số |
| 5650 | 术后自主活动 – shù hòu zì zhǔ huó dòng – autonomous movement after surgery – vận động tự chủ sau mổ |
| 5651 | 精准骨对接 – jīng zhǔn gǔ duì jiē – precise bone docking – ghép nối xương chính xác |
| 5652 | 磁力推进系统 – cí lì tuī jìn xì tǒng – magnetic propulsion system – hệ thống đẩy từ |
| 5653 | 延长单元反馈 – yán cháng dān yuán fǎn kuì – lengthening unit feedback – phản hồi của bộ phận kéo |
| 5654 | 骨质代谢监控 – gǔ zhì dài xiè jiān kòng – bone metabolism monitoring – theo dõi chuyển hóa xương |
| 5655 | 术中骨移位控制 – shù zhōng gǔ yí wèi kòng zhì – intraoperative bone displacement control – kiểm soát di lệch xương khi mổ |
| 5656 | 微创入路通道 – wēi chuāng rù lù tōng dào – minimally invasive access channel – kênh vào xâm lấn tối thiểu |
| 5657 | 骨组织结构稳定性 – gǔ zǔ zhī jié gòu wěn dìng xìng – stability of bone tissue structure – độ ổn định cấu trúc mô xương |
| 5658 | 术中实时成像 – shù zhōng shí shí chéng xiàng – real-time imaging in surgery – hình ảnh trực tiếp trong mổ |
| 5659 | 骨应变阈值 – gǔ yìng biàn yù zhí – bone strain threshold – ngưỡng biến dạng xương |
| 5660 | 智能植入设备 – zhì néng zhí rù shè bèi – smart implantation device – thiết bị cấy thông minh |
| 5661 | 延长路径规划 – yán cháng lù jìng guī huà – lengthening path planning – hoạch định lộ trình kéo dài |
| 5662 | 三维骨轴追踪 – sān wéi gǔ zhóu zhuī zōng – 3D bone axis tracking – theo dõi trục xương ba chiều |
| 5663 | 术后早期负重 – shù hòu zǎo qī fù zhòng – early weight-bearing after surgery – chịu lực sớm sau mổ |
| 5664 | 骨轴旋转控制 – gǔ zhóu xuán zhuǎn kòng zhì – bone axis rotation control – kiểm soát xoay trục xương |
| 5665 | 骨骼重建算法 – gǔ gé chóng jiàn suàn fǎ – bone reconstruction algorithm – thuật toán tái tạo xương |
| 5666 | 皮肤张力释放 – pí fū zhāng lì shì fàng – skin tension release – giải phóng lực căng da |
| 5667 | 多维力传感器 – duō wéi lì chuán gǎn qì – multi-dimensional force sensor – cảm biến lực đa chiều |
| 5668 | 术中风险模型 – shù zhōng fēng xiǎn mó xíng – intraoperative risk model – mô hình đánh giá rủi ro trong mổ |
| 5669 | 骨组织再生速率 – gǔ zǔ zhī zài shēng sù lǜ – bone tissue regeneration rate – tốc độ tái sinh mô xương |
| 5670 | 可穿戴监控系统 – kě chuān dài jiān kòng xì tǒng – wearable monitoring system – hệ thống giám sát có thể đeo |
| 5671 | 术后数据上传 – shù hòu shù jù shàng chuán – postoperative data upload – tải dữ liệu sau mổ |
| 5672 | 生物反馈机制 – shēng wù fǎn kuì jī zhì – biofeedback mechanism – cơ chế phản hồi sinh học |
| 5673 | 固定装置兼容性 – gù dìng zhuāng zhì jiān róng xìng – fixation device compatibility – độ tương thích của thiết bị cố định |
| 5674 | 磁场稳定输出 – cí chǎng wěn dìng shū chū – stable magnetic output – xuất từ trường ổn định |
| 5675 | 骨桥连接技术 – gǔ qiáo lián jiē jì shù – bone bridge connection technique – kỹ thuật nối cầu xương |
| 5676 | 延长步进程序 – yán cháng bù jìn chéng xù – stepwise lengthening program – chương trình kéo dài từng bước |
| 5677 | 内源性修复机制 – nèi yuán xìng xiū fù jī zhì – endogenous repair mechanism – cơ chế tự phục hồi nội sinh |
| 5678 | 结构载荷承载力 – jié gòu zài hè chéng zài lì – structural load-bearing capacity – khả năng chịu tải của cấu trúc |
| 5679 | 骨皮质修复率 – gǔ pí zhì xiū fù lǜ – cortical bone healing rate – tỷ lệ lành xương vỏ |
| 5680 | 术后生理负荷 – shù hòu shēng lǐ fù hè – postoperative physiological load – tải trọng sinh lý sau mổ |
| 5681 | 骨连续性恢复 – gǔ lián xù xìng huī fù – restoration of bone continuity – phục hồi tính liên tục xương |
| 5682 | 动态牵拉力测定 – dòng tài qiān lā lì cè dìng – dynamic traction force measurement – đo lực kéo giãn động |
| 5683 | 磁控系统更新 – cí kòng xì tǒng gēng xīn – magnetic control system update – cập nhật hệ thống điều khiển từ |
| 5684 | 骨骼结构映射 – gǔ gé jié gòu yìng shè – skeletal structure mapping – bản đồ cấu trúc xương |
| 5685 | 术中导航路径 – shù zhōng dǎo háng lù jìng – surgical navigation pathway – lộ trình điều hướng trong mổ |
| 5686 | 术后骨骼形态追踪 – shù hòu gǔ gé xíng tài zhuī zōng – postoperative skeletal morphology tracking – theo dõi hình thái xương sau mổ |
| 5687 | 软组织反应分析 – ruǎn zǔ zhī fǎn yìng fēn xī – soft tissue reaction analysis – phân tích phản ứng mô mềm |
| 5688 | 延长终端识别系统 – yán cháng zhōng duān shí bié xì tǒng – lengthening endpoint recognition system – hệ thống nhận dạng điểm kết thúc kéo dài |
| 5689 | 植入路径可视化 – zhí rù lù jìng kě shì huà – implant path visualization – hiển thị lộ trình cấy ghép |
| 5690 | 螺钉插入角控制 – luó dīng chā rù jiǎo kòng zhì – screw insertion angle control – kiểm soát góc cắm vít |
| 5691 | 固定系统力学响应 – gù dìng xì tǒng lì xué xiǎng yìng – mechanical response of fixation system – phản ứng cơ học của hệ cố định |
| 5692 | 术后骨密度跟踪 – shù hòu gǔ mì dù gēn zōng – postoperative bone density tracking – theo dõi mật độ xương sau mổ |
| 5693 | 可变牵引速度 – kě biàn qiān yǐn sù dù – variable distraction speed – tốc độ kéo giãn thay đổi |
| 5694 | 骨细胞反应强度 – gǔ xì bāo fǎn yìng qiáng dù – osteocyte response intensity – cường độ phản ứng của tế bào xương |
| 5695 | 磁感应定位器 – cí gǎn yìng dìng wèi qì – magnetic positioning sensor – cảm biến định vị từ |
| 5696 | 术前术后比较分析 – shù qián shù hòu bǐ jiào fēn xī – pre-post surgery comparative analysis – phân tích so sánh trước/sau phẫu thuật |
| 5697 | 术后组织适应 – shù hòu zǔ zhī shì yìng – tissue adaptation post-surgery – sự thích ứng mô sau mổ |
| 5698 | 植入体防腐蚀涂层 – zhí rù tǐ fáng fǔ shí tú céng – anti-corrosion coating for implants – lớp phủ chống ăn mòn cho vật cấy |
| 5699 | 骨应力重分布 – gǔ yìng lì chóng fēn bù – bone stress redistribution – phân bố lại ứng suất xương |
| 5700 | 模块化延长系统 – mó kuài huà yán cháng xì tǒng – modular lengthening system – hệ thống kéo dài dạng mô-đun |
| 5701 | 术后监控日志 – shù hòu jiān kòng rì zhì – postoperative monitoring log – nhật ký giám sát sau mổ |
| 5702 | 骨桥间隙评估 – gǔ qiáo jiān xì píng gū – bone bridge gap assessment – đánh giá khe hở cầu xương |
| 5703 | 磁控精度误差 – cí kòng jīng dù wù chā – magnetic precision error – sai số điều khiển từ |
| 5704 | 三维重建算法优化 – sān wéi chóng jiàn suàn fǎ yōu huà – optimization of 3D reconstruction algorithm – tối ưu hóa thuật toán tái tạo 3D |
| 5705 | 骨形态数据提取 – gǔ xíng tài shù jù tí qǔ – bone morphology data extraction – trích xuất dữ liệu hình thái xương |
| 5706 | 牵引终止判断机制 – qiān yǐn zhōng zhǐ pàn duàn jī zhì – traction termination judgment mechanism – cơ chế xác định thời điểm kết thúc kéo |
| 5707 | 骨端重建质量 – gǔ duān chóng jiàn zhì liàng – bone end reconstruction quality – chất lượng tái tạo đầu xương |
| 5708 | 骨骼旋转修正 – gǔ gé xuán zhuǎn xiū zhèng – skeletal rotation correction – điều chỉnh xoay khung xương |
| 5709 | 远程牵引控制平台 – yuǎn chéng qiān yǐn kòng zhì píng tái – remote distraction control platform – nền tảng điều khiển kéo giãn từ xa |
| 5710 | 植入物三维建模 – zhí rù wù sān wéi jiàn mó – 3D modeling of implants – mô hình 3D vật cấy |
| 5711 | 骨骼受力动态分析 – gǔ gé shòu lì dòng tài fēn xī – dynamic load analysis of skeleton – phân tích tải động hệ xương |
| 5712 | 皮下装置定位点 – pí xià zhuāng zhì dìng wèi diǎn – subcutaneous device position marker – điểm định vị thiết bị dưới da |
| 5713 | 生物材料兼容性 – shēng wù cái liào jiān róng xìng – biocompatibility of materials – tính tương thích sinh học của vật liệu |
| 5714 | 术中骨折风险评估 – shù zhōng gǔ zhé fēng xiǎn píng gū – intraoperative fracture risk assessment – đánh giá nguy cơ gãy xương khi mổ |
| 5715 | 磁控精密导向 – cí kòng jīng mì dǎo xiàng – magnetic precision guidance – dẫn hướng từ chính xác |
| 5716 | 延长进度动态监控 – yán cháng jìn dù dòng tài jiān kòng – real-time progress monitoring – theo dõi tiến độ kéo dài theo thời gian thực |
| 5717 | 术后骨强度重建 – shù hòu gǔ qiáng dù chóng jiàn – postoperative bone strength restoration – khôi phục độ bền xương sau mổ |
| 5718 | 骨连接界面 – gǔ lián jiē jiè miàn – bone interface – bề mặt tiếp xúc xương |
| 5719 | 术中图像配准 – shù zhōng tú xiàng pèi zhǔn – intraoperative image registration – hiệu chỉnh hình ảnh trong mổ |
| 5720 | 生物力学适应 – shēng wù lì xué shì yìng – biomechanical adaptation – thích nghi sinh cơ học |
| 5721 | 磁控传动精度 – cí kòng chuán dòng jīng dù – magnetic drive accuracy – độ chính xác truyền động từ |
| 5722 | 骨延长疲劳测试 – gǔ yán cháng pí láo cè shì – bone distraction fatigue test – kiểm tra mỏi khi kéo dài xương |
| 5723 | 骨通道强化 – gǔ tōng dào qiáng huà – canal reinforcement – gia cố ống xương |
| 5724 | 自适应导航系统 – zì shì yìng dǎo háng xì tǒng – adaptive navigation system – hệ thống điều hướng thích ứng |
| 5725 | 多点固定方案 – duō diǎn gù dìng fāng àn – multipoint fixation plan – kế hoạch cố định nhiều điểm |
| 5726 | 磁性控制器校正 – cí xìng kòng zhì qì jiào zhèng – magnetic controller calibration – hiệu chỉnh bộ điều khiển từ |
| 5727 | 微电机动力系统 – wēi diàn jī dòng lì xì tǒng – micro motor power system – hệ thống động cơ siêu nhỏ |
| 5728 | 骨植入数据模型 – gǔ zhí rù shù jù mó xíng – bone implant data model – mô hình dữ liệu cấy ghép xương |
| 5729 | 力反馈模块 – lì fǎn kuì mó kuài – force feedback module – mô-đun phản hồi lực |
| 5730 | 三维延长分析 – sān wéi yán cháng fēn xī – 3D lengthening analysis – phân tích kéo dài 3D |
| 5731 | 骨连续性监测仪 – gǔ lián xù xìng jiān cè yí – bone continuity monitor – thiết bị giám sát tính liên tục xương |
| 5732 | 植入稳定窗口 – zhí rù wěn dìng chuāng kǒu – stability window for implantation – khoảng ổn định khi cấy |
| 5733 | 骨转矩分析 – gǔ zhuǎn jǔ fēn xī – bone torque analysis – phân tích mô men xoắn xương |
| 5734 | 术中实时负载图 – shù zhōng shí shí fù zǎi tú – real-time intraoperative load map – bản đồ tải trọng thời gian thực trong mổ |
| 5735 | 磁感应移动追踪 – cí gǎn yìng yí dòng zhuī zōng – magnetic-induced motion tracking – theo dõi chuyển động từ |
| 5736 | 骨连接压力分布 – gǔ lián jiē yā lì fēn bù – bone joint pressure distribution – phân bố áp lực khớp xương |
| 5737 | 延长装置疲劳极限 – yán cháng zhuāng zhì pí láo jí xiàn – device fatigue limit – giới hạn mỏi thiết bị |
| 5738 | 动态成像控制系统 – dòng tài chéng xiàng kòng zhì xì tǒng – dynamic imaging control system – hệ thống điều khiển ảnh động |
| 5739 | 术后负载变化监控 – shù hòu fù zǎi biàn huà jiān kòng – postoperative load variation monitoring – giám sát thay đổi tải sau mổ |
| 5740 | 骨长轴旋转误差 – gǔ zhǎng zhóu xuán zhuǎn wù chā – long bone rotational error – sai số xoay trục dài của xương |
| 5741 | 组织反应调节因子 – zǔ zhī fǎn yìng tiáo jié yīn zǐ – tissue response regulator – yếu tố điều hòa phản ứng mô |
| 5742 | 高分辨率导航图像 – gāo fēn biàn lǜ dǎo háng tú xiàng – high-resolution navigation imaging – hình ảnh điều hướng độ phân giải cao |
| 5743 | 术中实时应变分析 – shù zhōng shí shí yìng biàn fēn xī – real-time strain analysis – phân tích biến dạng trực tiếp |
| 5744 | 骨皮质裂缝识别 – gǔ pí zhì liè fèng shí bié – cortical crack detection – phát hiện nứt vỏ xương |
| 5745 | 动态生长监控程序 – dòng tài shēng zhǎng jiān kòng chéng xù – dynamic growth monitoring protocol – quy trình theo dõi tăng trưởng động |
| 5746 | 术中误差矫正系统 – shù zhōng wù chā jiǎo zhèng xì tǒng – intraoperative error correction system – hệ thống sửa lỗi trong mổ |
| 5747 | 植入深度传感 – zhí rù shēn dù chuán gǎn – implant depth sensing – cảm biến độ sâu cấy ghép |
| 5748 | 可逆磁控系统 – kě nì cí kòng xì tǒng – reversible magnetic control system – hệ thống điều khiển từ có thể đảo |
| 5749 | 术中微动调节器 – shù zhōng wēi dòng tiáo jié qì – intraoperative micromotion adjuster – bộ điều chỉnh vi chuyển động |
| 5750 | 骨皮质疲劳分布图 – gǔ pí zhì pí láo fēn bù tú – cortical fatigue distribution map – bản đồ mỏi vỏ xương |
| 5751 | 三维负载整合平台 – sān wéi fù zǎi zhěng hé píng tái – 3D load integration platform – nền tảng tích hợp tải trọng 3D |
| 5752 | 术后骨桥整合监控 – shù hòu gǔ qiáo zhěng hé jiān kòng – bone bridge integration monitoring – theo dõi tích hợp cầu xương sau mổ |
| 5753 | 力学模型验证系统 – lì xué mó xíng yàn zhèng xì tǒng – biomechanical model validation system – hệ thống xác minh mô hình cơ học |
| 5754 | 牵拉干预风险预测 – qiān lā gàn yù fēng xiǎn yù cè – distraction risk prediction – dự báo nguy cơ khi can thiệp kéo |
| 5755 | 骨应力响应时间 – gǔ yìng lì xiǎng yìng shí jiān – bone stress response time – thời gian phản ứng ứng suất xương |
| 5756 | 磁控位移误差控制 – cí kòng wèi yí wù chā kòng zhì – magnetic displacement error control – kiểm soát sai lệch vị trí từ |
| 5757 | 个性化应变调整 – gè xìng huà yìng biàn tiáo zhěng – personalized strain adjustment – điều chỉnh biến dạng cá nhân hóa |
| 5758 | 术中多轴实时追踪 – shù zhōng duō zhóu shí shí zhuī zōng – multi-axis real-time tracking – theo dõi nhiều trục theo thời gian thực |
| 5759 | 骨骼形变模型优化 – gǔ gé xíng biàn mó xíng yōu huà – bone deformation model optimization – tối ưu mô hình biến dạng xương |
| 5760 | 生物相容性评估 – shēng wù xiāng róng xìng píng gū – biocompatibility assessment – đánh giá tương thích sinh học |
| 5761 | 骨修复时间预测 – gǔ xiū fù shí jiān yù cè – bone healing time prediction – dự đoán thời gian hồi phục xương |
| 5762 | 术后三维骨位校正 – shù hòu sān wéi gǔ wèi jiào zhèng – postoperative 3D alignment correction – chỉnh trục xương 3D sau mổ |
| 5763 | 牵引结束判别器 – qiān yǐn jié shù pàn bié qì – distraction end discriminator – thiết bị xác định kết thúc kéo giãn |
| 5764 | 软组织弹性分析 – ruǎn zǔ zhī tán xìng fēn xī – soft tissue elasticity analysis – phân tích độ đàn hồi mô mềm |
| 5765 | 骨固定强度模拟 – gǔ gù dìng qiáng dù mó nǐ – bone fixation strength simulation – mô phỏng độ bền cố định xương |
| 5766 | 骨组织界面张力 – gǔ zǔ zhī jiè miàn zhāng lì – bone interface tension – lực căng tại bề mặt mô xương |
| 5767 | 动态稳定性参数 – dòng tài wěn dìng xìng cān shù – dynamic stability parameters – tham số ổn định động |
| 5768 | 术中精度误差模型 – shù zhōng jīng dù wù chā mó xíng – intraoperative accuracy error model – mô hình sai số chính xác trong mổ |
| 5769 | 植入体与骨匹配度 – zhí rù tǐ yǔ gǔ pǐ pèi dù – implant-to-bone compatibility – độ tương thích giữa vật cấy và xương |
| 5770 | 三维结构应力模型 – sān wéi jié gòu yìng lì mó xíng – 3D structural stress model – mô hình ứng suất cấu trúc 3D |
| 5771 | 磁场干扰抑制器 – cí chǎng gān rǎo yì zhì qì – magnetic interference suppressor – bộ khử nhiễu từ |
| 5772 | 骨折应激区域 – gǔ zhé yìng jī qū yù – fracture stress zone – vùng chịu ứng suất gãy |
| 5773 | 术中热成像监测 – shù zhōng rè chéng xiàng jiān cè – intraoperative thermal imaging – theo dõi hình ảnh nhiệt trong mổ |
| 5774 | 螺钉稳定临界值 – luó dīng wěn dìng lín jiè zhí – critical screw stability value – ngưỡng ổn định của đinh vít |
| 5775 | 骨构建三维仿真 – gǔ gòu jiàn sān wéi fǎng zhēn – 3D bone construction simulation – mô phỏng dựng xương 3D |
| 5776 | 远程术后干预系统 – yuǎn chéng shù hòu gàn yù xì tǒng – remote postoperative intervention system – hệ thống can thiệp hậu phẫu từ xa |
| 5777 | 可重复牵引机制 – kě chóng fù qiān yǐn jī zhì – repeatable distraction mechanism – cơ chế kéo giãn lặp lại được |
| 5778 | 植入角度调节器 – zhí rù jiǎo dù tiáo jié qì – implant angle adjuster – bộ điều chỉnh góc cấy ghép |
| 5779 | 骨愈合质量分析 – gǔ yù hé zhì liàng fēn xī – bone healing quality analysis – phân tích chất lượng liền xương |
| 5780 | 多层应力传感网 – duō céng yìng lì chuán gǎn wǎng – multilayer stress sensing network – mạng cảm ứng ứng suất đa tầng |
| 5781 | 术后康复追踪平台 – shù hòu kāng fù zhuī zōng píng tái – rehabilitation tracking platform – nền tảng theo dõi hồi phục |
| 5782 | 骨组织建模精度 – gǔ zǔ zhī jiàn mó jīng dù – bone tissue modeling accuracy – độ chính xác mô hình mô xương |
| 5783 | 磁控系统微调模块 – cí kòng xì tǒng wēi tiáo mó kuài – magnetic system fine-tuning module – mô-đun tinh chỉnh hệ thống từ |
| 5784 | 骨架动态响应评估 – gǔ jià dòng tài xiǎng yìng píng gū – skeletal dynamic response evaluation – đánh giá phản ứng động của khung xương |
| 5785 | 植入深度可视化 – zhí rù shēn dù kě shì huà – implant depth visualization – hiển thị độ sâu cấy |
| 5786 | 骨螺钉轴心定位 – gǔ luó dīng zhóu xīn dìng wèi – screw axis localization – định vị trục chính của đinh |
| 5787 | 牵引周期调控系统 – qiān yǐn zhōu qī tiáo kòng xì tǒng – distraction cycle control system – hệ thống điều chỉnh chu kỳ kéo giãn |
| 5788 | 术中设备干扰评估 – shù zhōng shè bèi gān rǎo píng gū – intraoperative device interference assessment – đánh giá nhiễu thiết bị trong mổ |
| 5789 | 延长控制精度范围 – yán cháng kòng zhì jīng dù fàn wéi – lengthening control precision range – phạm vi điều khiển kéo dài chính xác |
| 5790 | 骨连接疲劳寿命 – gǔ lián jiē pí láo shòu mìng – fatigue life of bone junction – tuổi thọ mỏi của chỗ nối xương |
| 5791 | 多级驱动延长系统 – duō jí qū dòng yán cháng xì tǒng – multi-stage distraction drive system – hệ thống kéo dài nhiều cấp |
| 5792 | 术后力学均衡恢复 – shù hòu lì xué jūn héng huī fù – postoperative biomechanical rebalancing – khôi phục cân bằng cơ học sau mổ |
| 5793 | 植入体适应性评估 – zhí rù tǐ shì yìng xìng píng gū – implant adaptability evaluation – đánh giá khả năng thích ứng của vật cấy |
| 5794 | 骨牵引监控集成芯片 – gǔ qiān yǐn jiān kòng jí chéng xīn piàn – integrated distraction control chip – chip điều khiển kéo giãn tích hợp |
| 5795 | 骨植入定位系统 – gǔ zhí rù dìng wèi xì tǒng – bone implant positioning system – hệ thống định vị vật cấy vào xương |
| 5796 | 术中图像叠加分析 – shù zhōng tú xiàng dié jiā fēn xī – intraoperative image overlay analysis – phân tích chồng ảnh trong mổ |
| 5797 | 三维牵引过程可控性 – sān wéi qiān yǐn guò chéng kě kòng xìng – 3D distraction controllability – khả năng kiểm soát quá trình kéo 3D |
| 5798 | 皮下磁控装置识别 – pí xià cí kòng zhuāng zhì shí bié – subcutaneous magnetic device recognition – nhận dạng thiết bị từ dưới da |
| 5799 | 骨植入物负载模拟 – gǔ zhí rù wù fù zǎi mó nǐ – implant load simulation – mô phỏng tải trọng vật cấy |
| 5800 | 术后生物反馈控制 – shù hòu shēng wù fǎn kuì kòng zhì – postoperative biofeedback control – điều khiển phản hồi sinh học hậu phẫu |
| 5801 | 磁控驱动矫形支架 – cí kòng qū dòng jiǎo xíng zhī jià – magnetic orthotic drive – bộ chỉnh hình điều khiển từ |
| 5802 | 骨应力响应延迟分析 – gǔ yìng lì xiǎng yìng yán chí fēn xī – stress response delay analysis – phân tích độ trễ phản ứng ứng suất |
| 5803 | 植入体变形监测 – zhí rù tǐ biàn xíng jiān cè – implant deformation monitoring – giám sát biến dạng vật cấy |
| 5804 | 术中骨面贴合度 – shù zhōng gǔ miàn tiē hé dù – bone surface fitting in surgery – độ khớp bề mặt xương khi mổ |
| 5805 | 延长过程中断识别 – yán cháng guò chéng zhōng duàn shí bié – distraction interruption detection – phát hiện gián đoạn kéo giãn |
| 5806 | 磁控稳定状态判断 – cí kòng wěn dìng zhuàng tài pàn duàn – magnetic stability status judgment – đánh giá trạng thái ổn định từ |
| 5807 | 三维骨负载对比分析 – sān wéi gǔ fù zǎi duì bǐ fēn xī – 3D bone load comparison – so sánh tải trọng xương 3 chiều |
| 5808 | 骨生理调节机制建模 – gǔ shēng lǐ tiáo jié jī zhì jiàn mó – modeling bone physiology regulation – mô hình hóa điều hòa sinh lý xương |
| 5809 | 术后多维追踪算法 – shù hòu duō wéi zhuī zōng suàn fǎ – postoperative multidimensional tracking algorithm – thuật toán theo dõi đa chiều hậu phẫu |
| 5810 | 骨桥融合过程仿真 – gǔ qiáo róng hé guò chéng fǎng zhēn – bone bridge fusion simulation – mô phỏng quá trình hợp nhất cầu xương |
| 5811 | 可穿戴骨延长监测仪 – kě chuān dài gǔ yán cháng jiān cè yí – wearable bone lengthening monitor – thiết bị theo dõi kéo dài xương có thể đeo |
| 5812 | 结构疲劳安全冗余设计 – jié gòu pí láo ān quán rǒng yú shè jì – structural fatigue safety redundancy design – thiết kế dư phòng an toàn chống mỏi cấu trúc |
| 5813 | 骨整合延迟预测模型 – gǔ zhěng hé yán chí yù cè mó xíng – delayed osseointegration prediction model – mô hình dự đoán tích hợp xương chậm |
| 5814 | 数字化牵引装置 – shù zì huà qiān yǐn zhuāng zhì – digital distraction device – thiết bị kéo giãn kỹ thuật số |
| 5815 | 生物电响应监测 – shēng wù diàn xiǎng yìng jiān cè – bioelectric response monitoring – giám sát phản ứng sinh điện |
| 5816 | 骨隙张力调节器 – gǔ xì zhāng lì tiáo jié qì – interosseous tension regulator – bộ điều chỉnh lực căng khe xương |
| 5817 | 自动化螺钉锁紧系统 – zì dòng huà luó dīng suǒ jǐn xì tǒng – automated screw locking system – hệ thống khóa vít tự động |
| 5818 | 三维牵引路径模拟 – sān wéi qiān yǐn lù jìng mó nǐ – 3D distraction path simulation – mô phỏng đường kéo giãn 3D |
| 5819 | 可视化固定操作界面 – kě shì huà gù dìng cāo zuò jiè miàn – visual fixation interface – giao diện cố định trực quan |
| 5820 | 皮下磁控反馈器 – pí xià cí kòng fǎn kuì qì – subcutaneous magnetic feedback – bộ phản hồi từ dưới da |
| 5821 | 磁导率稳定单元 – cí dǎo lǜ wěn dìng dān yuán – magnetic permeability stabilizer – đơn vị ổn định độ từ thẩm |
| 5822 | 骨延长临界点控制 – gǔ yán cháng lín jiè diǎn kòng zhì – critical point control in lengthening – kiểm soát điểm giới hạn khi kéo dài |
| 5823 | 内植入磁场校准系统 – nèi zhí rù cí chǎng jiào zhǔn xì tǒng – implanted magnetic field calibration – hệ hiệu chuẩn từ trường cấy trong |
| 5824 | 术中骨重塑识别 – shù zhōng gǔ chóng sù shí bié – intraoperative bone remodeling recognition – nhận dạng tái tạo xương trong mổ |
| 5825 | 组织顺应性动态分析 – zǔ zhī shùn yìng xìng dòng tài fēn xī – dynamic tissue compliance analysis – phân tích động tính tuân mềm mô |
| 5826 | 负载诱发骨密度变化 – fù zǎi yòu fā gǔ mì dù biàn huà – load-induced bone density variation – biến đổi mật độ xương do tải trọng |
| 5827 | 术后骨应力路径重建 – shù hòu gǔ yìng lì lù jìng chóng jiàn – post-op stress path reconstruction – tái tạo đường truyền ứng suất hậu phẫu |
| 5828 | 骨愈合算法比对平台 – gǔ yù hé suàn fǎ bǐ duì píng tái – bone healing algorithm comparator – nền tảng so sánh thuật toán liền xương |
| 5829 | 延迟愈合早期诊断 – yán chí yù hé zǎo qī zhěn duàn – early diagnosis of delayed healing – chẩn đoán sớm liền xương chậm |
| 5830 | 术后旋转误差统计 – shù hòu xuán zhuǎn wù chā tǒng jì – postoperative rotational error statistics – thống kê sai lệch xoay sau mổ |
| 5831 | 智能牵引限位器 – zhì néng qiān yǐn xiàn wèi qì – smart distraction limiter – bộ giới hạn kéo thông minh |
| 5832 | 磁控步进控制模块 – cí kòng bù jìn kòng zhì mó kuài – magnetic stepper control module – mô-đun điều khiển bước bằng từ |
| 5833 | 术中组织耐力识别 – shù zhōng zǔ zhī nài lì shí bié – intraoperative tissue endurance detection – phát hiện sức chịu mô trong mổ |
| 5834 | 负载对称性调节器 – fù zǎi duì chèn xìng tiáo jié qì – load symmetry adjuster – bộ điều chỉnh đối xứng tải trọng |
| 5835 | 螺钉压迫区域分析 – luó dīng yā pò qū yù fēn xī – screw pressure zone analysis – phân tích vùng áp lực của vít |
| 5836 | 骨连接动态适配器 – gǔ lián jiē dòng tài shì pèi qì – dynamic bone connector adapter – bộ nối động lực xương |
| 5837 | 术中图像运动预测 – shù zhōng tú xiàng yùn dòng yù cè – intraoperative image motion prediction – dự đoán chuyển động ảnh khi mổ |
| 5838 | 骨延长全程监控日志 – gǔ yán cháng quán chéng jiān kòng rì zhì – full-length distraction monitoring log – nhật ký giám sát toàn bộ kéo dài |
| 5839 | 多点磁控同步系统 – duō diǎn cí kòng tóng bù xì tǒng – multi-point magnetic synchronization system – hệ thống từ đồng bộ nhiều điểm |
| 5840 | 延长骨架结构辨识 – yán cháng gǔ jià jié gòu biàn shí – distraction frame structure recognition – nhận dạng khung cấu kéo |
| 5841 | 骨增长速度校准仪 – gǔ shēng zhǎng sù dù jiào zhǔn yí – bone growth speed calibrator – máy hiệu chuẩn tốc độ tăng trưởng xương |
| 5842 | 组织张力均衡模块 – zǔ zhī zhāng lì jūn héng mó kuài – tissue tension balancing module – mô-đun cân bằng lực căng mô |
| 5843 | 术中压缩力感应器 – shù zhōng yā suō lì gǎn yìng qì – intraoperative compression force sensor – cảm biến lực nén trong mổ |
| 5844 | 皮下骨端旋转检测器 – pí xià gǔ duān xuán zhuǎn jiǎn cè qì – subcutaneous bone end rotation detector – thiết bị phát hiện xoay đầu xương dưới da |
| 5845 | 骨桥粘连预警系统 – gǔ qiáo zhān lián yù jǐng xì tǒng – bone bridge adhesion warning system – hệ thống cảnh báo dính cầu xương |
| 5846 | 术中磁场稳定判别 – shù zhōng cí chǎng wěn dìng pàn bié – intraoperative magnetic stability detection – nhận định độ ổn định từ trường khi mổ |
| 5847 | 骨延长磁感触发机制 – gǔ yán cháng cí gǎn chù fā jī zhì – magnetic-triggered distraction – cơ chế kéo giãn kích hoạt từ |
| 5848 | 固定螺钉轨迹预测 – gù dìng luó dīng guǐ jì yù cè – screw trajectory prediction – dự đoán quỹ đạo vít cố định |
| 5849 | 骨骼整体对称性分析 – gǔ gé zhěng tǐ duì chèn xìng fēn xī – skeletal symmetry analysis – phân tích đối xứng khung xương |
| 5850 | 术中微创通道导航 – shù zhōng wēi chuāng tōng dào dǎo háng – intraoperative minimally invasive navigation – điều hướng xâm lấn tối thiểu khi mổ |
| 5851 | 皮层骨断裂前兆识别 – pí céng gǔ duàn liè qián zhào shí bié – cortical fracture precursor detection – phát hiện dấu hiệu gãy xương vỏ |
| 5852 | 动态负载识别算法 – dòng tài fù zǎi shí bié suàn fǎ – dynamic load identification algorithm – thuật toán nhận dạng tải động |
| 5853 | 磁场耦合位移控制 – cí chǎng ǒu hé wèi yí kòng zhì – magnetic coupled displacement control – điều khiển vị trí bằng ghép từ |
| 5854 | 骨端干扰信号滤波 – gǔ duān gān rǎo xìn hào lǜ bō – bone-end interference signal filtering – lọc tín hiệu nhiễu ở đầu xương |
| 5855 | 组织顺应性建模工具 – zǔ zhī shùn yìng xìng jiàn mó gōng jù – tissue compliance modeling tool – công cụ mô hình hóa tính tuân mô |
| 5856 | 磁控旋转矫正程序 – cí kòng xuán zhuǎn jiǎo zhèng chéng xù – magnetic rotational correction program – chương trình chỉnh xoay bằng từ |
| 5857 | 骨皮质应变图像分析 – gǔ pí zhì yìng biàn tú xiàng fēn xī – cortical strain image analysis – phân tích ảnh biến dạng vỏ xương |
| 5858 | 术后三维形态重建 – shù hòu sān wéi xíng tài chóng jiàn – 3D postoperative shape reconstruction – tái tạo hình dạng 3 chiều hậu phẫu |
| 5859 | 自动调节固定角度器 – zì dòng tiáo jié gù dìng jiǎo dù qì – automatic angle adjuster – thiết bị tự điều chỉnh góc cố định |
| 5860 | 骨构建风险等级评估 – gǔ gòu jiàn fēng xiǎn děng jí píng gū – bone construction risk stratification – phân tầng nguy cơ xây dựng xương |
| 5861 | 组织间压强分布图 – zǔ zhī jiān yā qiáng fēn bù tú – inter-tissue pressure map – bản đồ áp lực giữa các mô |
| 5862 | 磁控导向轨迹系统 – cí kòng dǎo xiàng guǐ jì xì tǒng – magnetic-guided trajectory system – hệ thống dẫn hướng bằng từ |
| 5863 | 术中骨质硬度评估 – shù zhōng gǔ zhì yìng dù píng gū – intraoperative bone hardness assessment – đánh giá độ cứng xương trong mổ |
| 5864 | 固定器拉伸稳定性 – gù dìng qì lā shēn wěn dìng xìng – fixator tensile stability – độ ổn định kéo của dụng cụ cố định |
| 5865 | 骨移植区域定位 – gǔ yí zhí qū yù dìng wèi – bone graft site localization – định vị vùng ghép xương |
| 5866 | 软组织容积适应机制 – ruǎn zǔ zhī róng jī shì yìng jī zhì – soft tissue volumetric adaptation – cơ chế thích nghi thể tích mô mềm |
| 5867 | 术中应力集中监控 – shù zhōng yìng lì jí zhōng jiān kòng – intraoperative stress concentration monitoring – theo dõi tập trung ứng suất khi mổ |
| 5868 | 骨重构速率传感器 – gǔ chóng gòu sù lǜ chuán gǎn qì – bone remodeling rate sensor – cảm biến tốc độ tái cấu trúc xương |
| 5869 | 磁控驱动系统冗余设计 – cí kòng qū dòng xì tǒng rǒng yú shè jì – redundancy design for magnetic drive – thiết kế dự phòng cho truyền động từ |
| 5870 | 术中骨干压迫预警 – shù zhōng gǔ gàn yā pò yù jǐng – intraoperative shaft compression warning – cảnh báo nén trục xương trong mổ |
| 5871 | 动态姿势调整模块 – dòng tài zī shì tiáo zhěng mó kuài – dynamic posture adjustment module – mô-đun điều chỉnh tư thế động |
| 5872 | 骨植入热稳定测试 – gǔ zhí rù rè wěn dìng cè shì – thermal stability test for implants – kiểm tra độ ổn định nhiệt của vật cấy |
| 5873 | 组织粘弹响应分析 – zǔ zhī nián dàn xiǎng yìng fēn xī – tissue viscoelastic response analysis – phân tích đáp ứng nhớt đàn hồi của mô |
| 5874 | 延长过程中神经保护 – yán cháng guò chéng shén jīng bǎo hù – nerve protection during distraction – bảo vệ thần kinh khi kéo dài |
| 5875 | 术中实时骨变形分析 – shù zhōng shí shí gǔ biàn xíng fēn xī – real-time bone deformation analysis – phân tích biến dạng xương thời gian thực |
| 5876 | 力学负载同步控制器 – lì xué fù zǎi tóng bù kòng zhì qì – biomechanical load synchronizer – bộ đồng bộ tải trọng cơ học |
| 5877 | 组织愈合效率模型 – zǔ zhī yù hé xiào lǜ mó xíng – tissue healing efficiency model – mô hình hiệu suất liền mô |
| 5878 | 骨延长过程三维建模 – gǔ yán cháng guò chéng sān wéi jiàn mó – 3D modeling of lengthening process – mô hình hóa 3D quá trình kéo dài |
| 5879 | 术中温度变化监测 – shù zhōng wēn dù biàn huà jiān cè – intraoperative temperature change monitoring – theo dõi biến đổi nhiệt trong mổ |
| 5880 | 多轴磁控稳定系统 – duō zhóu cí kòng wěn dìng xì tǒng – multi-axis magnetic stabilization – hệ thống ổn định từ nhiều trục |
| 5881 | 术后功能恢复评估 – shù hòu gōng néng huī fù píng gū – functional recovery assessment – đánh giá hồi phục chức năng |
| 5882 | 骨端应力释放机制 – gǔ duān yìng lì shì fàng jī zhì – stress relief mechanism at bone end – cơ chế giảm ứng suất đầu xương |
| 5883 | 磁感应信号路径优化 – cí gǎn yìng xìn hào lù jìng yōu huà – magnetic signal path optimization – tối ưu hóa đường truyền tín hiệu từ |
| 5884 | 骨连接部位微损监测 – gǔ lián jiē bù wèi wēi sǔn jiān cè – micro-damage detection at junction – phát hiện vi tổn thương vùng nối xương |
| 5885 | 延长装置压力分布图 – yán cháng zhuāng zhì yā lì fēn bù tú – pressure map of lengthening device – bản đồ áp lực của thiết bị kéo |
| 5886 | 三维骨稳定区预测 – sān wéi gǔ wěn dìng qū yù cè – 3D bone stability zone prediction – dự đoán vùng ổn định xương 3D |
| 5887 | 术中骨位偏移检测器 – shù zhōng gǔ wèi piān yí jiǎn cè qì – intraoperative bone shift detector – thiết bị phát hiện lệch vị trí xương |
| 5888 | 固定力学冗余计算 – gù dìng lì xué rǒng yú jì suàn – fixation mechanical redundancy calculation – tính toán dư phòng cơ học cố định |
| 5889 | 延迟骨融合早期识别 – yán chí gǔ róng hé zǎo qī shí bié – early detection of delayed fusion – phát hiện sớm hợp nhất xương chậm |
| 5890 | 术后磁控异常报警系统 – shù hòu cí kòng yì cháng bào jǐng xì tǒng – postoperative magnetic anomaly alarm – hệ thống cảnh báo bất thường từ hậu phẫu |
| 5891 | 骨植入热应力模型 – gǔ zhí rù rè yìng lì mó xíng – implant thermal stress model – mô hình ứng suất nhiệt vật cấy |
| 5892 | 动态骨载荷自调节装置 – dòng tài gǔ zài hè zì tiáo jié zhuāng zhì – dynamic auto-load regulator – thiết bị điều chỉnh tải xương tự động |
| 5893 | 术后结构完整性检查 – shù hòu jié gòu wán zhěng xìng jiǎn chá – structural integrity check post-op – kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc sau mổ |
| 5894 | 骨螺钉压力响应曲线 – gǔ luó dīng yā lì xiǎng yìng qū xiàn – screw pressure response curve – đường cong đáp ứng áp lực vít xương |
| 5895 | 延长骨整合趋势分析 – yán cháng gǔ zhěng hé qū shì fēn xī – bone integration trend analysis – phân tích xu hướng tích hợp xương |
| 5896 | 磁场均衡器调控系统 – cí chǎng jūn héng qì tiáo kòng xì tǒng – magnetic balancer control system – hệ thống điều khiển bộ cân bằng từ |
| 5897 | 术中关节稳定度监测 – shù zhōng guān jié wěn dìng dù jiān cè – joint stability monitoring during surgery – giám sát độ ổn định khớp khi mổ |
| 5898 | 骨延长过程风险模型 – gǔ yán cháng guò chéng fēng xiǎn mó xíng – distraction risk model – mô hình nguy cơ kéo dài xương |
| 5899 | 组织形态响应延迟 – zǔ zhī xíng tài xiǎng yìng yán chí – tissue morphology response delay – độ trễ phản ứng hình thái mô |
| 5900 | 智能植入感应反馈器 – zhì néng zhí rù gǎn yìng fǎn kuì qì – smart implant feedback sensor – cảm biến phản hồi vật cấy thông minh |
| 5901 | 三维骨疲劳路径检测 – sān wéi gǔ pí láo lù jìng jiǎn cè – 3D bone fatigue path detection – phát hiện đường mỏi xương 3D |
| 5902 | 可穿戴骨状态监控系统 – kě chuān dài gǔ zhuàng tài jiān kòng xì tǒng – wearable bone status monitor – thiết bị đeo giám sát trạng thái xương |
| 5903 | 磁控驱动系统优化器 – cí kòng qū dòng xì tǒng yōu huà qì – magnetic drive system optimizer – bộ tối ưu hóa hệ thống truyền động từ |
| 5904 | 骨连接点应力分布图 – gǔ lián jiē diǎn yìng lì fēn bù tú – stress distribution at joint – bản đồ phân bố ứng suất tại điểm nối |
| 5905 | 术后骨重构追踪算法 – shù hòu gǔ chóng gòu zhuī zōng suàn fǎ – bone reconstruction tracking algorithm – thuật toán theo dõi tái cấu trúc xương |
| 5906 | 植入器械预热机制 – zhí rù qì xiè yù rè jī zhì – implant preheating mechanism – cơ chế làm nóng trước thiết bị cấy |
| 5907 | 骨应力传导路径优化 – gǔ yìng lì chuán dǎo lù jìng yōu huà – bone stress transmission optimization – tối ưu hóa đường truyền ứng suất xương |
| 5908 | 植入支架刚度调节器 – zhí rù zhī jià gāng dù tiáo jié qì – implant stiffness regulator – bộ điều chỉnh độ cứng của giá đỡ cấy ghép |
| 5909 | 骨生物力学兼容系统 – gǔ shēng wù lì xué jiān róng xì tǒng – biomechanical compatibility system – hệ thống tương thích sinh cơ học xương |
| 5910 | 延长轨迹精确识别 – yán cháng guǐ jì jīng què shí bié – precise lengthening trajectory detection – nhận diện chính xác đường kéo dài |
| 5911 | 术中骨折应变预测 – shù zhōng gǔ zhé yìng biàn yù cè – intraoperative fracture strain prediction – dự đoán biến dạng gãy trong mổ |
| 5912 | 多模式延长路径优化 – duō mó shì yán cháng lù jìng yōu huà – multimodal distraction path optimization – tối ưu hóa đường kéo đa chế độ |
| 5913 | 固定结构内应力评估 – gù dìng jié gòu nèi yìng lì píng gū – internal stress evaluation in fixators – đánh giá ứng suất bên trong khung cố định |
| 5914 | 术后功能对称性分析 – shù hòu gōng néng duì chèn xìng fēn xī – postoperative functional symmetry analysis – phân tích đối xứng chức năng sau mổ |
| 5915 | 磁控器械响应延迟检测 – cí kòng qì xiè xiǎng yìng yán chí jiǎn cè – delay detection of magnetic device response – phát hiện độ trễ phản hồi thiết bị từ |
| 5916 | 骨融合早期生物标志物 – gǔ róng hé zǎo qī shēng wù biāo zhì wù – early biomarkers of bone fusion – chỉ dấu sinh học sớm của quá trình hợp nhất xương |
| 5917 | 植入表面纳米涂层 – zhí rù biǎo miàn nà mǐ tú céng – nano-coated implant surface – bề mặt vật cấy phủ nano |
| 5918 | 骨通道温度变化传感器 – gǔ tōng dào wēn dù biàn huà chuán gǎn qì – bone tunnel temperature sensor – cảm biến nhiệt kênh xương |
| 5919 | 术中骨摩擦力测量模块 – shù zhōng gǔ mó cā lì cè liáng mó kuài – intraoperative bone friction measurement – mô-đun đo ma sát xương khi mổ |
| 5920 | 动态骨应变图像识别 – dòng tài gǔ yìng biàn tú xiàng shí bié – dynamic bone strain image recognition – nhận diện ảnh biến dạng xương động |
| 5921 | 骨负载异常阈值判断 – gǔ fù zǎi yì cháng yù zhí pàn duàn – abnormal bone load threshold judgment – đánh giá ngưỡng tải xương bất thường |
| 5922 | 术后可变载荷追踪模块 – shù hòu kě biàn zài hè zhuī zōng mó kuài – postoperative variable load tracking module – mô-đun theo dõi tải trọng thay đổi hậu phẫu |
| 5923 | 多点骨连接疲劳评估 – duō diǎn gǔ lián jiē pí láo píng gū – multi-point bone fatigue assessment – đánh giá mỏi tại nhiều điểm nối xương |
| 5924 | 组织柔韧度生物反馈系统 – zǔ zhī róu rèn dù shēng wù fǎn kuì xì tǒng – tissue flexibility biofeedback system – hệ thống phản hồi sinh học về độ mềm dẻo mô |
| 5925 | 延长装置旋转偏差监控 – yán cháng zhuāng zhì xuán zhuǎn piān chā jiān kòng – distraction device rotation deviation monitoring – giám sát lệch xoay của thiết bị kéo |
| 5926 | 骨传导机制建模平台 – gǔ chuán dǎo jī zhì jiàn mó píng tái – bone conduction mechanism modeling – nền tảng mô hình hóa dẫn truyền xương |
| 5927 | 术中应力扰动过滤算法 – shù zhōng yìng lì rǎo dòng guò lǜ suàn fǎ – stress noise filtering algorithm – thuật toán lọc nhiễu ứng suất khi mổ |
| 5928 | 磁场线干扰预估模块 – cí chǎng xiàn gān rǎo yù gū mó kuài – magnetic flux interference predictor – mô-đun dự đoán nhiễu từ trường |
| 5929 | 骨融合延迟预警阈值 – gǔ róng hé yán chí yù jǐng yù zhí – threshold for delayed fusion alert – ngưỡng cảnh báo hợp nhất xương chậm |
| 5930 | 内固定自稳系统 – nèi gù dìng zì wěn xì tǒng – self-stabilizing internal fixation system – hệ thống cố định trong tự ổn định |
| 5931 | 术中植入轨迹智能规划 – shù zhōng zhí rù guǐ jì zhì néng guī huà – smart implant trajectory planning – lập trình thông minh đường cấy khi mổ |
| 5932 | 骨关节压力响应控制 – gǔ guān jié yā lì xiǎng yìng kòng zhì – joint pressure response control – điều khiển đáp ứng áp lực khớp xương |
| 5933 | 磁响应位移传感机制 – cí xiǎng yìng wèi yí chuán gǎn jī zhì – magnetically responsive displacement sensor – cơ chế cảm ứng dịch chuyển theo từ |
| 5934 | 组织拉伸极限预测模型 – zǔ zhī lā shēn jí xiàn yù cè mó xíng – tissue stretch limit prediction – mô hình dự đoán giới hạn kéo giãn mô |
| 5935 | 骨牵引疲劳寿命模拟器 – gǔ qiān yǐn pí láo shòu mìng mó nǐ qì – distraction fatigue life simulator – mô phỏng tuổi thọ mỏi kéo xương |
| 5936 | 术后牵引张力智能调节 – shù hòu qiān yǐn zhāng lì zhì néng tiáo jié – intelligent postoperative distraction tension control – điều chỉnh thông minh lực kéo hậu phẫu |
| 5937 | 骨内血流动态成像系统 – gǔ nèi xuè liú dòng tài chéng xiàng xì tǒng – intraosseous blood flow imaging system – hệ thống hình ảnh dòng máu nội xương |
| 5938 | 磁控导航误差校正机制 – cí kòng dǎo háng wù chā jiào zhèng jī zhì – magnetic navigation error correction – cơ chế hiệu chỉnh sai lệch điều hướng từ |
| 5939 | 组织生长力学模拟平台 – zǔ zhī shēng zhǎng lì xué mó nǐ píng tái – tissue growth mechanics simulator – nền tảng mô phỏng cơ học tăng trưởng mô |
| 5940 | 多传感集成稳定模组 – duō chuán gǎn jí chéng wěn dìng mó zǔ – multi-sensor integrated stabilizer – bộ ổn định tích hợp đa cảm biến |
| 5941 | 术后磁感监控接口 – shù hòu cí gǎn jiān kòng jiē kǒu – magnetic sensing postoperative interface – giao diện giám sát từ hậu phẫu |
| 5942 | 骨延长应力图谱生成器 – gǔ yán cháng yìng lì tú pǔ shēng chéng qì – distraction stress map generator – máy tạo bản đồ ứng suất kéo |
| 5943 | 固定系统多维力反馈 – gù dìng xì tǒng duō wéi lì fǎn kuì – multi-dimensional force feedback fixation – cố định có phản hồi lực đa chiều |
| 5944 | 术中骨压强调控系统 – shù zhōng gǔ yā qiáng tiáo kòng xì tǒng – intraoperative bone pressure control – hệ thống kiểm soát áp lực xương khi mổ |
| 5945 | 植入路径实时修正模块 – zhí rù lù jìng shí shí xiū zhèng mó kuài – real-time implant path correction module – mô-đun sửa đường cấy thời gian thực |
| 5946 | 骨重构参数优化工具 – gǔ chóng gòu cān shù yōu huà gōng jù – bone reconstruction parameter optimizer – công cụ tối ưu tham số tái tạo xương |
| 5947 | 磁场聚焦稳定模块 – cí chǎng jù jiāo wěn dìng mó kuài – magnetic focus stabilization module – mô-đun ổn định điểm hội tụ từ trường |
| 5948 | 组织间滑移识别系统 – zǔ zhī jiān huá yí shí bié xì tǒng – inter-tissue slip detection – hệ thống phát hiện trượt giữa các mô |
| 5949 | 延长长度预测逻辑回路 – yán cháng cháng dù yù cè luó jí huí lù – distraction length prediction logic – mạch logic dự đoán chiều dài kéo |
| 5950 | 骨植入界面热干扰分析 – gǔ zhí rù jiè miàn rè gān rǎo fēn xī – thermal interference at bone-implant interface – phân tích nhiễu nhiệt tại giao diện vật cấy |
| 5951 | 术后骨连续性成像机制 – shù hòu gǔ lián xù xìng chéng xiàng jī zhì – postoperative bone continuity imaging – cơ chế hình ảnh liên tục xương hậu phẫu |
| 5952 | 动态磁响应调节算法 – dòng tài cí xiǎng yìng tiáo jié suàn fǎ – dynamic magnetic response regulation algorithm – thuật toán điều chỉnh phản ứng từ động |
| 5953 | 多目标稳定性控制平台 – duō mù biāo wěn dìng xìng kòng zhì píng tái – multi-target stability control platform – nền tảng điều khiển ổn định đa mục tiêu |
| 5954 | 骨植入物数据云同步系统 – gǔ zhí rù wù shù jù yún tóng bù xì tǒng – cloud-sync implant data system – hệ thống đồng bộ dữ liệu vật cấy qua đám mây |
| 5955 | 植入器械位移响应延迟 – zhí rù qì xiè wèi yí xiǎng yìng yán chí – implant displacement response delay – độ trễ phản ứng dịch chuyển của thiết bị cấy |
| 5956 | 骨折风险预估模型 – gǔ zhé fēng xiǎn yù gū mó xíng – fracture risk prediction model – mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương |
| 5957 | 术后恢复数据可视化 – shù hòu huī fù shù jù kě shì huà – visualization of recovery data – trực quan hóa dữ liệu hồi phục |
| 5958 | 磁场变化对骨应力影响 – cí chǎng biàn huà duì gǔ yìng lì yǐng xiǎng – magnetic field variation impact on bone stress – ảnh hưởng từ trường tới ứng suất xương |
| 5959 | 骨延长神经拉扯预警 – gǔ yán cháng shén jīng lā chě yù jǐng – nerve traction alert during lengthening – cảnh báo kéo thần kinh khi kéo dài xương |
| 5960 | 植入稳定性实时评估 – zhí rù wěn dìng xìng shí shí píng gū – real-time implant stability assessment – đánh giá ổn định vật cấy theo thời gian thực |
| 5961 | 术中疲劳裂纹探测 – shù zhōng pí láo liè wén tàn cè – intraoperative fatigue crack detection – phát hiện vết nứt mỏi trong mổ |
| 5962 | 组织顺应性阈值识别 – zǔ zhī shùn yìng xìng yù zhí shí bié – compliance threshold recognition – nhận biết ngưỡng tuân mô |
| 5963 | 骨轴稳定调节算法 – gǔ zhóu wěn dìng tiáo jié suàn fǎ – bone axis stability adjustment algorithm – thuật toán điều chỉnh trục xương |
| 5964 | 多维骨生物负载分析 – duō wéi gǔ shēng wù fù zǎi fēn xī – multi-dimensional bone bioload analysis – phân tích tải sinh học xương đa chiều |
| 5965 | 植入路径张力反馈回路 – zhí rù lù jìng zhāng lì fǎn kuì huí lù – implant path tension feedback loop – vòng phản hồi lực kéo đường cấy |
| 5966 | 术后骨钙化动态跟踪 – shù hòu gǔ gài huà dòng tài gēn zōng – postoperative bone calcification tracking – theo dõi vôi hóa xương sau mổ |
| 5967 | 磁控精度调整模块 – cí kòng jīng dù tiáo zhěng mó kuài – magnetic precision adjustment module – mô-đun điều chỉnh độ chính xác từ |
| 5968 | 骨皮质裂纹成像技术 – gǔ pí zhì liè wén chéng xiàng jì shù – cortical crack imaging technique – kỹ thuật hình ảnh nứt vỏ xương |
| 5969 | 动态牵引定位导航系统 – dòng tài qiān yǐn dìng wèi dǎo háng xì tǒng – dynamic distraction positioning navigation system – hệ thống điều hướng định vị kéo giãn động |
| 5970 | 骨移植兼容性数据分析 – gǔ yí zhí jiān róng xìng shù jù fēn xī – bone graft compatibility data analysis – phân tích dữ liệu tương thích ghép xương |
| 5971 | 术中应力热点监控 – shù zhōng yìng lì rè diǎn jiān kòng – intraoperative stress hotspot monitoring – giám sát điểm nóng ứng suất khi mổ |
| 5972 | 骨间隙变化可视分析 – gǔ jiān xì biàn huà kě shì fēn xī – visible analysis of interosseous gap change – phân tích thay đổi khe xương bằng hình ảnh |
| 5973 | 自适应骨固定装置 – zì shì yìng gǔ gù dìng zhuāng zhì – adaptive bone fixation device – thiết bị cố định xương thích ứng |
| 5974 | 术后组织张力传导路径 – shù hòu zǔ zhī zhāng lì chuán dǎo lù jìng – post-op tissue tension transfer path – đường truyền lực căng mô sau mổ |
| 5975 | 生物反馈力学调节系统 – shēng wù fǎn kuì lì xué tiáo jié xì tǒng – biomechanical biofeedback regulation system – hệ thống điều chỉnh lực học phản hồi sinh học |
| 5976 | 植入稳定性多点测量仪 – zhí rù wěn dìng xìng duō diǎn cè liáng yí – multi-point implant stability meter – máy đo ổn định vật cấy đa điểm |
| 5977 | 骨桥形成早期识别技术 – gǔ qiáo xíng chéng zǎo qī shí bié jì shù – early bone bridge formation detection – kỹ thuật nhận diện sớm cầu xương |
| 5978 | 磁控定位反馈集成芯片 – cí kòng dìng wèi fǎn kuì jí chéng xīn piàn – magnetic positioning feedback chip – chip tích hợp phản hồi định vị từ |
| 5979 | 术中骨变位三维追踪 – shù zhōng gǔ biàn wèi sān wéi zhuī zōng – 3D intraoperative bone displacement tracking – theo dõi lệch vị trí xương 3D khi mổ |
| 5980 | 组织粘连诱导因子分析 – zǔ zhī zhān lián yòu dǎo yīn zǐ fēn xī – analysis of adhesion-inducing factors – phân tích yếu tố gây dính mô |
| 5981 | 骨融合率预测模型 – gǔ róng hé lǜ yù cè mó xíng – bone fusion rate prediction model – mô hình dự đoán tỷ lệ hợp nhất xương |
| 5982 | 自适应磁控反馈调节器 – zì shì yìng cí kòng fǎn kuì tiáo jié qì – adaptive magnetic feedback controller – bộ điều chỉnh phản hồi từ thích ứng |
| 5983 | 植入热负荷建模系统 – zhí rù rè fù hè jiàn mó xì tǒng – implant thermal load modeling system – hệ thống mô hình hóa tải nhiệt vật cấy |
| 5984 | 术中可调螺钉角度控制器 – shù zhōng kě tiáo luó dīng jiǎo dù kòng zhì qì – adjustable intraoperative screw angle controller – bộ điều chỉnh góc vít khi mổ |
| 5985 | 组织位移智能预测逻辑 – zǔ zhī wèi yí zhì néng yù cè luó jí – intelligent tissue displacement prediction logic – logic dự đoán chuyển vị mô thông minh |
| 5986 | 骨道成像误差修正模块 – gǔ dào chéng xiàng wù chā xiū zhèng mó kuài – bone tunnel image error correction – sửa lỗi ảnh đường xương |
| 5987 | 术后磁场异常追踪器 – shù hòu cí chǎng yì cháng zhuī zōng qì – postoperative magnetic anomaly tracker – thiết bị theo dõi bất thường từ trường hậu phẫu |
| 5988 | 牵引设备负载平衡系统 – qiān yǐn shè bèi fù zǎi píng héng xì tǒng – distraction load balancing system – hệ thống cân bằng tải thiết bị kéo |
| 5989 | 骨疲劳阈值数据库 – gǔ pí láo yù zhí shù jù kù – bone fatigue threshold database – cơ sở dữ liệu ngưỡng mỏi xương |
| 5990 | 术后并发症预测模型 – shù hòu bìng fā zhèng yù cè mó xíng – postoperative complication prediction model – mô hình dự đoán biến chứng hậu phẫu |
| 5991 | 组织再生速率跟踪器 – zǔ zhī zài shēng sù lǜ gēn zōng qì – tissue regeneration rate tracker – thiết bị theo dõi tốc độ tái tạo mô |
| 5992 | 磁控位移微调组件 – cí kòng wèi yí wēi tiáo zǔ jiàn – magnetic displacement micro-adjuster – bộ vi điều chỉnh dịch chuyển từ |
| 5993 | 骨应力传感多通道接口 – gǔ yìng lì chuán gǎn duō tōng dào jiē kǒu – multi-channel bone stress sensor interface – giao diện cảm biến ứng suất xương đa kênh |
| 5994 | 术中螺钉稳定度测量仪 – shù zhōng luó dīng wěn dìng dù cè liáng yí – intraoperative screw stability tester – thiết bị đo ổn định vít khi mổ |
| 5995 | 骨道阻力反馈系统 – gǔ dào zǔ lì fǎn kuì xì tǒng – bone channel resistance feedback system – hệ thống phản hồi kháng lực đường xương |
| 5996 | 智能骨愈合模式识别 – zhì néng gǔ yù hé mó shì shí bié – smart bone healing pattern recognition – nhận dạng mô hình liền xương thông minh |
| 5997 | 延长装置振动干扰消除 – yán cháng zhuāng zhì zhèn dòng gān rǎo xiāo chú – distraction vibration interference cancellation – loại bỏ nhiễu rung của thiết bị kéo |
| 5998 | 术后疼痛模式动态评估 – shù hòu téng tòng mó shì dòng tài píng gū – dynamic evaluation of postoperative pain – đánh giá động mô hình đau sau mổ |
| 5999 | 组织粘弹特性自适应调节 – zǔ zhī nián dàn tè xìng zì shì yìng tiáo jié – adaptive viscoelasticity regulation – điều chỉnh thích nghi tính nhớt đàn hồi mô |
| 6000 | 骨牵引状态多模式分析器 – gǔ qiān yǐn zhuàng tài duō mó shì fēn xī qì – multi-mode bone distraction analyzer – bộ phân tích trạng thái kéo xương đa chế độ |
| 6001 | 磁定位骨融合辅助导航 – cí dìng wèi gǔ róng hé fǔ zhù dǎo háng – magnetic-assisted bone fusion navigation – điều hướng hợp nhất xương hỗ trợ từ |
| 6002 | 术中实时对称性反馈系统 – shù zhōng shí shí duì chèn xìng fǎn kuì xì tǒng – real-time symmetry feedback system – hệ thống phản hồi đối xứng thời gian thực |
| 6003 | 骨质再生时程评估 – gǔ zhì zài shēng shí chéng píng gū – bone regeneration timing assessment – đánh giá tiến trình tái sinh xương |
| 6004 | 牵引应力空间分布图 – qiān yǐn yìng lì kōng jiān fēn bù tú – distraction stress spatial map – bản đồ không gian ứng suất kéo |
| 6005 | 术中磁定位漂移校正 – shù zhōng cí dìng wèi piāo yí jiào zhèng – intraoperative magnetic drift correction – hiệu chỉnh lệch vị trí từ trong mổ |
| 6006 | 骨结构应变率监控仪 – gǔ jié gòu yìng biàn lǜ jiān kòng yí – bone strain rate monitor – máy giám sát tốc độ biến dạng xương |
| 6007 | 植入材料疲劳阈分析 – zhí rù cái liào pí láo yù fēn xī – fatigue threshold analysis of implant material – phân tích ngưỡng mỏi vật liệu cấy |
| 6008 | 智能骨稳定调控平台 – zhì néng gǔ wěn dìng tiáo kòng píng tái – smart bone stability regulation platform – nền tảng điều chỉnh ổn định xương thông minh |
| 6009 | 术后张力异常图谱生成 – shù hòu zhāng lì yì cháng tú pǔ shēng chéng – postoperative tension anomaly mapping – tạo bản đồ bất thường lực căng sau mổ |
| 6010 | 磁导航骨延长策略模拟 – cí dǎo háng gǔ yán cháng cè lüè mó nǐ – magnetic navigation distraction strategy simulation – mô phỏng chiến lược kéo dài bằng định vị từ |
| 6011 | 术中实时血流动力监测 – shù zhōng shí shí xuè liú dòng lì jiān cè – real-time intraoperative hemodynamic monitoring – giám sát huyết động thời gian thực khi mổ |
| 6012 | 组织容量顺应性指标 – zǔ zhī róng liàng shùn yìng xìng zhǐ biāo – tissue compliance capacity index – chỉ số dung lượng thích nghi mô |
| 6013 | 骨延长装置相容性测试 – gǔ yán cháng zhuāng zhì xiāng róng xìng cè shì – distraction device compatibility test – kiểm tra tính tương thích thiết bị kéo dài |
| 6014 | 应力热点自学习系统 – yìng lì rè diǎn zì xué xí xì tǒng – stress hotspot self-learning system – hệ thống tự học điểm nóng ứng suất |
| 6015 | 术中骨连接角度精调 – shù zhōng gǔ lián jiē jiǎo dù jīng tiáo – fine-tuning joint angle intraoperatively – điều chỉnh tinh góc nối xương khi mổ |
| 6016 | 磁感响应植入路径导航 – cí gǎn xiǎng yìng zhí rù lù jìng dǎo háng – magnetic response implant path navigation – điều hướng đường cấy phản hồi từ |
| 6017 | 骨道张力波动监测器 – gǔ dào zhāng lì bō dòng jiān cè qì – bone path tension fluctuation monitor – thiết bị giám sát dao động lực căng đường xương |
| 6018 | 延迟愈合风险预测仪 – yán chí yù hé fēng xiǎn yù cè yí – delayed healing risk predictor – máy dự báo nguy cơ liền xương chậm |
| 6019 | 术中多维生理反馈接口 – shù zhōng duō wéi shēng lǐ fǎn kuì jiē kǒu – multi-dimensional physiological feedback interface – giao diện phản hồi sinh lý đa chiều |
| 6020 | 固定器械动态响应调节器 – gù dìng qì xiè dòng tài xiǎng yìng tiáo jié qì – dynamic response regulator for fixators – bộ điều chỉnh đáp ứng động của dụng cụ cố định |
| 6021 | 骨皮质受压区域建模 – gǔ pí zhì shòu yā qū yù jiàn mó – cortical compression zone modeling – mô hình vùng ép vỏ xương |
| 6022 | 术后跟踪骨代谢变化 – shù hòu gēn zōng gǔ dài xiè biàn huà – tracking postoperative bone metabolism changes – theo dõi thay đổi chuyển hóa xương hậu phẫu |
| 6023 | 磁导航骨锚点精度提升 – cí dǎo háng gǔ máo diǎn jīng dù tí shēng – improved magnetic navigation anchor accuracy – nâng độ chính xác neo xương bằng từ |
| 6024 | 自适应螺钉插入路径调节 – zì shì yìng luó dīng chā rù lù jìng tiáo jié – adaptive screw insertion path adjustment – điều chỉnh đường cắm vít thích ứng |
| 6025 | 组织恢复速率模型 – zǔ zhī huī fù sù lǜ mó xíng – tissue recovery rate model – mô hình tốc độ phục hồi mô |
| 6026 | 骨稳定状态自动识别系统 – gǔ wěn dìng zhuàng tài zì dòng shí bié xì tǒng – automatic bone stability recognition – hệ thống nhận diện tự động trạng thái ổn định xương |
| 6027 | 磁响应疲劳负载检测 – cí xiǎng yìng pí láo fù zǎi jiǎn cè – magnetic fatigue load detection – phát hiện tải mỏi cảm ứng từ |
| 6028 | 术中骨干滑移风险监控 – shù zhōng gǔ gàn huá yí fēng xiǎn jiān kòng – shaft slippage risk monitoring during surgery – giám sát nguy cơ trượt trục xương trong mổ |
| 6029 | 延长装置运行阻抗分析 – yán cháng zhuāng zhì yùn xíng zǔ kàng fēn xī – operational impedance analysis of distraction devices – phân tích trở kháng vận hành của thiết bị kéo |
| 6030 | 骨内应力放散通道模拟 – gǔ nèi yìng lì fàng sàn tōng dào mó nǐ – stress dispersion pathway simulation – mô phỏng đường phát tán ứng suất trong xương |
| 6031 | 术中关节间距调控机制 – shù zhōng guān jié jiān jù tiáo kòng jī zhì – joint spacing control mechanism intraoperatively – cơ chế kiểm soát khoảng cách khớp trong mổ |
| 6032 | 生物相容性植入参数模型 – shēng wù xiāng róng xìng zhí rù cān shù mó xíng – biocompatibility implant parameter model – mô hình tham số vật cấy tương thích sinh học |
| 6033 | 牵引同步性动态反馈器 – qiān yǐn tóng bù xìng dòng tài fǎn kuì qì – distraction synchronization feedback system – hệ thống phản hồi đồng bộ kéo dài |
| 6034 | 骨道热响应速率分析器 – gǔ dào rè xiǎng yìng sù lǜ fēn xī qì – thermal response rate analyzer for bone tunnel – bộ phân tích tốc độ phản ứng nhiệt kênh xương |
| 6035 | 术后螺钉松动预警机制 – shù hòu luó dīng sōng dòng yù jǐng jī zhì – screw loosening alert mechanism – cơ chế cảnh báo lỏng vít hậu phẫu |
| 6036 | 智能应力调节植入模块 – zhì néng yìng lì tiáo jié zhí rù mó kuài – intelligent stress regulation implant module – mô-đun vật cấy điều chỉnh ứng suất thông minh |
| 6037 | 多维骨结构稳定预测模型 – duō wéi gǔ jié gòu wěn dìng yù cè mó xíng – multi-dimensional bone stability prediction model – mô hình dự đoán ổn định cấu trúc xương đa chiều |
| 6038 | 磁感应骨整合动态追踪 – cí gǎn yìng gǔ zhěng hé dòng tài zhuī zōng – magnetic integration tracking of bone – theo dõi tích hợp xương bằng cảm ứng từ |
| 6039 | 延长装置多模式协同机制 – yán cháng zhuāng zhì duō mó shì xié tóng jī zhì – multi-mode coordination of distraction devices – cơ chế phối hợp đa chế độ thiết bị kéo |
| 6040 | 骨连接点疲劳监控平台 – gǔ lián jiē diǎn pí láo jiān kòng píng tái – bone junction fatigue monitoring platform – nền tảng giám sát mỏi tại điểm nối xương |
| 6041 | 术中神经应力阈值监测器 – shù zhōng shén jīng yìng lì yù zhí jiān cè qì – neural stress threshold monitor – thiết bị giám sát ngưỡng ứng suất thần kinh |
| 6042 | 生物材料热稳定性测试 – shēng wù cái liào rè wěn dìng xìng cè shì – thermal stability test of biomaterials – kiểm tra độ ổn định nhiệt của vật liệu sinh học |
| 6043 | 骨延长智能调节策略引擎 – gǔ yán cháng zhì néng tiáo jié cè lüè yǐn qíng – smart distraction strategy engine – công cụ điều hướng chiến lược kéo dài thông minh |
| 6044 | 术后骨裂高风险区域识别 – shù hòu gǔ liè gāo fēng xiǎn qū yù shí bié – high-risk fracture zone identification – nhận diện vùng dễ gãy sau mổ |
| 6045 | 磁定位骨植入偏差校正 – cí dìng wèi gǔ zhí rù piān chā jiào zhèng – magnetic deviation correction for bone implant – hiệu chỉnh sai lệch định vị từ khi cấy ghép |
| 6046 | 组织扩张动态成像机制 – zǔ zhī kuò zhāng dòng tài chéng xiàng jī zhì – dynamic imaging of tissue expansion – cơ chế hình ảnh mô dãn động |
| 6047 | 术中实时骨连接应变图谱 – shù zhōng shí shí gǔ lián jiē yìng biàn tú pǔ – real-time bone junction strain map – bản đồ biến dạng điểm nối xương thời gian thực |
| 6048 | 骨螺钉角度调整自动反馈 – gǔ luó dīng jiǎo dù tiáo zhěng zì dòng fǎn kuì – automatic feedback for screw angle adjustment – phản hồi tự động điều chỉnh góc vít |
| 6049 | 多传感骨融合同步系统 – duō chuán gǎn gǔ róng hé tóng bù xì tǒng – multi-sensor synchronized bone fusion – hợp nhất xương đồng bộ bằng đa cảm biến |
| 6050 | 骨牵引路径非线性建模 – gǔ qiān yǐn lù jìng fēi xiàn xìng jiàn mó – nonlinear modeling of distraction pathway – mô hình hóa phi tuyến đường kéo xương |
| 6051 | 术后植入稳定性趋势图 – shù hòu zhí rù wěn dìng xìng qū shì tú – postoperative implant stability trend chart – biểu đồ xu hướng ổn định vật cấy sau mổ |
| 6052 | 动态骨融合速率分析器 – dòng tài gǔ róng hé sù lǜ fēn xī qì – dynamic bone fusion rate analyzer – thiết bị phân tích tốc độ hợp nhất xương động |
| 6053 | 磁控位移控制反馈模块 – cí kòng wèi yí kòng zhì fǎn kuì mó kuài – magnetic displacement control feedback module – mô-đun phản hồi điều khiển dịch chuyển từ |
| 6054 | 骨延长神经损伤识别系统 – gǔ yán cháng shén jīng sǔn shāng shí bié xì tǒng – nerve injury recognition system during distraction – hệ thống nhận diện tổn thương thần kinh trong kéo dài xương |
| 6055 | 智能组织再生调节机制 – zhì néng zǔ zhī zài shēng tiáo jié jī zhì – smart tissue regeneration regulation mechanism – cơ chế điều chỉnh tái tạo mô thông minh |
| 6056 | 术中磁场均衡分布模块 – shù zhōng cí chǎng jūn héng fēn bù mó kuài – intraoperative magnetic field distribution balancer – mô-đun cân bằng từ trường trong mổ |
| 6057 | 骨载荷异常动态预警系统 – gǔ zài hè yì cháng dòng tài yù jǐng xì tǒng – dynamic overload alert system for bone – hệ thống cảnh báo quá tải xương động |
| 6058 | 牵引控制器智能交互界面 – qiān yǐn kòng zhì qì zhì néng jiāo hù jiè miàn – intelligent interface for distraction controller – giao diện điều khiển kéo thông minh |
| 6059 | 骨锚点稳定性多点检测 – gǔ máo diǎn wěn dìng xìng duō diǎn jiǎn cè – multi-point anchor stability detection – kiểm tra độ ổn định neo xương đa điểm |
| 6060 | 术中应力集中区域成像 – shù zhōng yìng lì jí zhōng qū yù chéng xiàng – intraoperative stress concentration imaging – hình ảnh khu vực tập trung ứng suất khi mổ |
| 6061 | 骨延长阶段评估逻辑模型 – gǔ yán cháng jiē duàn píng gū luó jí mó xíng – distraction phase evaluation logic – mô hình logic đánh giá giai đoạn kéo xương |
| 6062 | 磁导航延长装置校准程序 – cí dǎo háng yán cháng zhuāng zhì jiào zhǔn chéng xù – magnetic navigation distraction calibration – chương trình hiệu chuẩn thiết bị kéo bằng từ |
| 6063 | 组织张力恢复轨迹预测器 – zǔ zhī zhāng lì huī fù guǐ jì yù cè qì – tissue tension recovery path predictor – thiết bị dự đoán đường hồi phục lực căng mô |
| 6064 | 骨疲劳损伤模拟平台 – gǔ pí láo sǔn shāng mó nǐ píng tái – bone fatigue injury simulation platform – nền tảng mô phỏng tổn thương do mỏi xương |
| 6065 | 术后磁响应数据管理系统 – shù hòu cí xiǎng yìng shù jù guǎn lǐ xì tǒng – post-op magnetic response data management – hệ thống quản lý dữ liệu phản hồi từ sau mổ |
| 6066 | 骨固定钉稳定性预测模型 – gǔ gù dìng dīng wěn dìng xìng yù cè mó xíng – screw fixation stability prediction model – mô hình dự đoán độ ổn định vít cố định xương |
| 6067 | 组织结构顺应性调节工具 – zǔ zhī jié gòu shùn yìng xìng tiáo jié gōng jù – tissue compliance regulation tool – công cụ điều chỉnh độ tuân của mô |
| 6068 | 术中应变场实时识别 – shù zhōng yìng biàn chǎng shí shí shí bié – real-time strain field identification – nhận diện trường biến dạng thời gian thực |
| 6069 | 骨应力响应模拟算法库 – gǔ yìng lì xiǎng yìng mó nǐ suàn fǎ kù – bone stress response algorithm library – thư viện thuật toán mô phỏng phản ứng ứng suất xương |
| 6070 | 牵引过程软组织应力监控 – qiān yǐn guò chéng ruǎn zǔ zhī yìng lì jiān kòng – soft tissue stress monitoring during distraction – giám sát ứng suất mô mềm trong kéo |
| 6071 | 术后结构退变动态评估 – shù hòu jié gòu tuì biàn dòng tài píng gū – dynamic evaluation of postoperative structural degeneration – đánh giá động thoái hóa cấu trúc hậu phẫu |
| 6072 | 磁导航骨牵引模型参数调优 – cí dǎo háng gǔ qiān yǐn mó xíng cān shù tiáo yōu – parameter optimization of magnetic distraction models – tối ưu tham số mô hình kéo bằng từ |
| 6073 | 智能感应器网络稳定系统 – zhì néng gǎn yìng qì wǎng luò wěn dìng xì tǒng – intelligent sensor network stabilization system – hệ thống ổn định mạng cảm ứng thông minh |
| 6074 | 骨螺钉插入深度检测装置 – gǔ luó dīng chā rù shēn dù jiǎn cè zhuāng zhì – screw insertion depth detector – thiết bị đo độ sâu vít xương |
| 6075 | 术中骨结构变形行为预测 – shù zhōng gǔ jié gòu biàn xíng xíng wéi yù cè – intraoperative bone deformation prediction – dự đoán biến dạng cấu trúc xương trong mổ |
| 6076 | 组织拉伸极限检测模块 – zǔ zhī lā shēn jí xiàn jiǎn cè mó kuài – tissue stretch limit detection module – mô-đun phát hiện giới hạn kéo giãn mô |
| 6077 | 植入物振动稳定性分析仪 – zhí rù wù zhèn dòng wěn dìng xìng fēn xī yí – implant vibration stability analyzer – thiết bị phân tích độ ổn định rung của vật cấy |
| 6078 | 术后磁力场强度追踪系统 – shù hòu cí lì chǎng qiáng dù zhuī zōng xì tǒng – magnetic field strength tracking system – hệ thống theo dõi cường độ từ trường sau mổ |
| 6079 | 骨道多点应力同步分析器 – gǔ dào duō diǎn yìng lì tóng bù fēn xī qì – multi-point stress synchronizer for bone – bộ đồng bộ ứng suất đa điểm đường xương |
| 6080 | 术中神经牵拉应答机制分析 – shù zhōng shén jīng qiān lā yìng dá jī zhì fēn xī – analysis of neural traction response – phân tích phản ứng kéo căng thần kinh trong mổ |
| 6081 | 动态骨构力学映射仪 – dòng tài gǔ gòu lì xué yìng shè yí – dynamic bone structural biomechanics mapper – máy ánh xạ cơ học cấu trúc xương động |
| 6082 | 骨整合阶段稳定因子分析 – gǔ zhěng hé jiē duàn wěn dìng yīn zǐ fēn xī – bone integration phase stability factor analysis – phân tích yếu tố ổn định giai đoạn hợp nhất xương |
| 6083 | 磁控骨连接调整机制 – cí kòng gǔ lián jiē tiáo zhěng jī zhì – magnetic bone junction adjustment mechanism – cơ chế điều chỉnh khớp xương bằng từ |
| 6084 | 术后组织恢复趋势检测 – shù hòu zǔ zhī huī fù qū shì jiǎn cè – detection of tissue recovery trend – phát hiện xu hướng hồi phục mô hậu phẫu |
| 6085 | 骨内固定微动风险预估器 – gǔ nèi gù dìng wēi dòng fēng xiǎn yù gū qì – micro-movement risk estimator for internal fixation – thiết bị dự đoán rủi ro vi chuyển động của cố định trong |
| 6086 | 术中实时植入路径反馈 – shù zhōng shí shí zhí rù lù jìng fǎn kuì – real-time implant path feedback – phản hồi thời gian thực đường cấy |
| 6087 | 生物兼容支架定量评估工具 – shēng wù jiān róng zhī jià dìng liàng píng gū gōng jù – quantitative biocompatibility scaffold assessment tool – công cụ đánh giá định lượng tính tương thích sinh học của giá đỡ |
| 6088 | 组织压力容忍度调节算法 – zǔ zhī yā lì róng rěn dù tiáo jié suàn fǎ – tissue pressure tolerance adjustment algorithm – thuật toán điều chỉnh khả năng chịu áp lực mô |
| 6089 | 术后骨通道闭合速率测量 – shù hòu gǔ tōng dào bì hé sù lǜ cè liáng – postoperative bone canal closure rate measurement – đo tốc độ đóng kênh xương sau mổ |
| 6090 | 磁感应骨结构调和机制 – cí gǎn yìng gǔ jié gòu tiáo hé jī zhì – magnetic bone structure harmonization mechanism – cơ chế điều hòa cấu trúc xương bằng cảm ứng từ |
| 6091 | 骨牵引阶段同步生理反馈 – gǔ qiān yǐn jiē duàn tóng bù shēng lǐ fǎn kuì – synchronized physiological feedback during distraction – phản hồi sinh lý đồng bộ trong giai đoạn kéo |
| 6092 | 术中骨旋转偏移监测装置 – shù zhōng gǔ xuán zhuǎn piān yí jiān cè zhuāng zhì – intraoperative bone rotation deviation monitor – thiết bị giám sát lệch xoay xương khi mổ |
| 6093 | 骨间张力分布预测系统 – gǔ jiān zhāng lì fēn bù yù cè xì tǒng – inter-bone tension distribution prediction system – hệ thống dự đoán phân bố lực căng giữa các xương |
| 6094 | 术中动态骨轴监测器 – shù zhōng dòng tài gǔ zhóu jiān cè qì – intraoperative dynamic bone axis monitor – thiết bị theo dõi trục xương động khi mổ |
| 6095 | 磁响应式应力调节系统 – cí xiǎng yìng shì yìng lì tiáo jié xì tǒng – magnetic-response stress regulation system – hệ thống điều chỉnh ứng suất phản hồi từ |
| 6096 | 骨再生分区调控机制 – gǔ zài shēng fēn qū tiáo kòng jī zhì – regional bone regeneration control mechanism – cơ chế kiểm soát tái sinh xương theo vùng |
| 6097 | 术后组织重塑成像模型 – shù hòu zǔ zhī chóng sù chéng xiàng mó xíng – postoperative tissue remodeling imaging model – mô hình hình ảnh tái cấu trúc mô sau mổ |
| 6098 | 骨应力回传优化策略 – gǔ yìng lì huí chuán yōu huà cè lüè – bone stress feedback optimization strategy – chiến lược tối ưu hóa phản hồi ứng suất xương |
| 6099 | 植入系统热膨胀兼容性分析 – zhí rù xì tǒng rè péng zhàng jiān róng xìng fēn xī – thermal expansion compatibility of implant system – phân tích tương thích giãn nở nhiệt của hệ thống cấy |
| 6100 | 牵引装置扭矩反馈模块 – qiān yǐn zhuāng zhì niǔ jù fǎn kuì mó kuài – torque feedback module of distraction device – mô-đun phản hồi mô-men xoắn của thiết bị kéo |
| 6101 | 术中软组织形变监控平台 – shù zhōng ruǎn zǔ zhī xíng biàn jiān kòng píng tái – soft tissue deformation monitoring platform – nền tảng theo dõi biến dạng mô mềm khi mổ |
| 6102 | 骨道结构集成分析单元 – gǔ dào jié gòu jí chéng fēn xī dān yuán – integrated bone canal structural analysis unit – đơn vị phân tích tích hợp cấu trúc ống xương |
| 6103 | 术后骨整合率时序图谱 – shù hòu gǔ zhěng hé lǜ shí xù tú pǔ – postoperative bone integration rate timeline – biểu đồ tiến trình hợp nhất xương sau mổ |
| 6104 | 多点拉力感应监测系统 – duō diǎn lā lì gǎn yìng jiān cè xì tǒng – multi-point tension sensing monitoring system – hệ thống cảm biến lực kéo đa điểm |
| 6105 | 术中骨螺钉轨迹可视化模块 – shù zhōng gǔ luó dīng guǐ jì kě shì huà mó kuài – screw trajectory visualization module – mô-đun trực quan hóa đường đi vít xương |
| 6106 | 植入稳定性长期趋势建模 – zhí rù wěn dìng xìng cháng qī qū shì jiàn mó – long-term implant stability modeling – mô hình xu hướng ổn định vật cấy dài hạn |
| 6107 | 骨道微创操作导航系统 – gǔ dào wēi chuāng cāo zuò dǎo háng xì tǒng – minimally invasive bone canal navigation system – hệ thống điều hướng can thiệp ít xâm lấn ống xương |
| 6108 | 术后负荷传导动态仿真 – shù hòu fù hè chuán dǎo dòng tài fǎng zhēn – load transmission simulation after surgery – mô phỏng truyền tải lực sau phẫu thuật |
| 6109 | 组织响应速度参数库 – zǔ zhī xiǎng yìng sù dù cān shù kù – tissue response speed parameter library – thư viện tham số tốc độ phản ứng của mô |
| 6110 | 骨锚点力学耦合识别系统 – gǔ máo diǎn lì xué ǒu hé shí bié xì tǒng – mechanical coupling recognition system for bone anchors – hệ thống nhận diện liên kết cơ học neo xương |
| 6111 | 磁控制位移分层调节单元 – cí kòng zhì wèi yí fēn céng tiáo jié dān yuán – magnetic displacement layered adjustment unit – đơn vị điều chỉnh phân tầng dịch chuyển từ |
| 6112 | 术中骨皮质温度传感器 – shù zhōng gǔ pí zhì wēn dù chuán gǎn qì – intraoperative cortical temperature sensor – cảm biến nhiệt vỏ xương khi mổ |
| 6113 | 术后软组织愈合质量评估 – shù hòu ruǎn zǔ zhī yù hé zhì liàng píng gū – evaluation of soft tissue healing quality – đánh giá chất lượng lành mô mềm sau mổ |
| 6114 | 骨道旋转角度实时测量 – gǔ dào xuán zhuǎn jiǎo dù shí shí cè liáng – real-time bone tunnel rotation angle measurement – đo góc xoay kênh xương thời gian thực |
| 6115 | 动态骨结构断裂前兆识别 – dòng tài gǔ jié gòu duàn liè qián zhào shí bié – dynamic fracture precursor detection – phát hiện dấu hiệu gãy cấu trúc xương động |
| 6116 | 术中骨应力集中自动调节 – shù zhōng gǔ yìng lì jí zhōng zì dòng tiáo jié – automatic adjustment of stress concentration – điều chỉnh tự động điểm tập trung ứng suất trong mổ |
| 6117 | 磁场辅助植入路径推演系统 – cí chǎng fǔ zhù zhí rù lù jìng tuī yǎn xì tǒng – magnetic-assisted implant path projection – hệ thống suy diễn đường cấy hỗ trợ từ |
| 6118 | 骨牵引阶段疲劳分布图 – gǔ qiān yǐn jiē duàn pí láo fēn bù tú – fatigue distribution map during distraction – bản đồ phân bố mỏi trong giai đoạn kéo |
| 6119 | 组织生长速率预测机制 – zǔ zhī shēng zhǎng sù lǜ yù cè jī zhì – tissue growth rate prediction mechanism – cơ chế dự đoán tốc độ phát triển mô |
| 6120 | 术中生物机械一致性对比模块 – shù zhōng shēng wù jī xiè yī zhì xìng duì bǐ mó kuài – intraoperative biomechanical consistency comparator – mô-đun so sánh tương thích cơ sinh học trong mổ |
| 6121 | 骨通道稳定性多频率监测 – gǔ tōng dào wěn dìng xìng duō pín lǜ jiān cè – multi-frequency stability monitoring of bone canal – giám sát độ ổn định ống xương nhiều tần số |
| 6122 | 术后组织压力响应模拟图 – shù hòu zǔ zhī yā lì xiǎng yìng mó nǐ tú – simulated tissue pressure response map – bản đồ mô phỏng phản ứng áp lực mô sau mổ |
| 6123 | 磁响应骨固定调节系统 – cí xiǎng yìng gǔ gù dìng tiáo jié xì tǒng – magnetic-responsive bone fixation adjustment system – hệ thống điều chỉnh cố định xương cảm ứng từ |
| 6124 | 骨愈合质量数字评分模型 – gǔ yù hé zhì liàng shù zì píng fēn mó xíng – digital scoring model for bone healing – mô hình chấm điểm số hóa chất lượng liền xương |
| 6125 | 智能螺钉路径规划器 – zhì néng luó dīng lù jìng guī huà qì – intelligent screw path planner – trình lập kế hoạch đường đi vít thông minh |
| 6126 | 骨负载动态分层分析仪 – gǔ fù zǎi dòng tài fēn céng fēn xī yí – dynamic load stratification analyzer – thiết bị phân tích phân tầng tải trọng xương |
| 6127 | 组织耐受限值实时调节器 – zǔ zhī nài shòu xiàn zhí shí shí tiáo jié qì – real-time tissue tolerance threshold adjuster – bộ điều chỉnh giới hạn chịu đựng mô theo thời gian thực |
| 6128 | 术中骨道路径偏移识别器 – shù zhōng gǔ dào lù jìng piān yí shí bié qì – bone path deviation recognizer – thiết bị nhận diện lệch đường xương trong mổ |
| 6129 | 术后动态骨响应模拟平台 – shù hòu dòng tài gǔ xiǎng yìng mó nǐ píng tái – postoperative dynamic bone response simulator – nền tảng mô phỏng phản ứng xương sau mổ |
| 6130 | 磁场导航下的植入角度监控 – cí chǎng dǎo háng xià de zhí rù jiǎo dù jiān kòng – implant angle monitoring under magnetic navigation – giám sát góc cấy ghép dưới điều hướng từ |
| 6131 | 组织生物兼容性演化评估 – zǔ zhī shēng wù jiān róng xìng yǎn huà píng gū – biocompatibility evolution evaluation – đánh giá quá trình tiến hóa tương thích sinh học |
| 6132 | 骨拉伸阶段异常数据校正 – gǔ lā shēn jiē duàn yì cháng shù jù jiào zhèng – correction of abnormal data in distraction phase – hiệu chỉnh dữ liệu bất thường trong kéo xương |
| 6133 | 术中骨道刚度调节机制 – shù zhōng gǔ dào gāng dù tiáo jié jī zhì – intraoperative bone tunnel stiffness adjustment – cơ chế điều chỉnh độ cứng ống xương khi mổ |
| 6134 | 延长装置应力路径模拟器 – yán cháng zhuāng zhì yìng lì lù jìng mó nǐ qì – stress pathway simulator for distraction device – thiết bị mô phỏng đường truyền ứng suất |
| 6135 | 骨结构三维可视反馈系统 – gǔ jié gòu sān wéi kě shì fǎn kuì xì tǒng – 3D bone structure visual feedback system – hệ thống phản hồi cấu trúc xương 3D |
| 6136 | 术后骨连接应变图谱演化 – shù hòu gǔ lián jiē yìng biàn tú pǔ yǎn huà – evolution of postoperative bone junction strain map – tiến hóa bản đồ biến dạng khớp xương hậu phẫu |
| 6137 | 骨连接应力延迟传导机制 – gǔ lián jiē yìng lì yán chí chuán dǎo jī zhì – delayed stress conduction mechanism in bone junction – cơ chế dẫn truyền ứng suất chậm ở khớp xương |
| 6138 | 术中骨轴偏移容忍度评估 – shù zhōng gǔ zhóu piān yí róng rěn dù píng gū – intraoperative bone axis deviation tolerance assessment – đánh giá mức chịu lệch trục xương khi mổ |
| 6139 | 组织扩张速度调节反馈 – zǔ zhī kuò zhāng sù dù tiáo jié fǎn kuì – tissue expansion speed regulation feedback – phản hồi điều chỉnh tốc độ dãn mô |
| 6140 | 多点负载同步牵引系统 – duō diǎn fù zǎi tóng bù qiān yǐn xì tǒng – multi-point load synchronized distraction system – hệ thống kéo đồng bộ nhiều điểm chịu tải |
| 6141 | 骨螺钉路径力学仿真工具 – gǔ luó dīng lù jìng lì xué fǎng zhēn gōng jù – mechanical simulation tool for screw path – công cụ mô phỏng cơ học đường đi vít |
| 6142 | 术中软组织张力预测模型 – shù zhōng ruǎn zǔ zhī zhāng lì yù cè mó xíng – soft tissue tension prediction model – mô hình dự đoán lực căng mô mềm khi mổ |
| 6143 | 骨稳定性调节磁感应平台 – gǔ wěn dìng xìng tiáo jié cí gǎn yìng píng tái – magnetic bone stability modulation platform – nền tảng điều chỉnh ổn định xương cảm ứng từ |
| 6144 | 术后骨螺钉脱位风险预测 – shù hòu gǔ luó dīng tuō wèi fēng xiǎn yù cè – risk prediction of postoperative screw displacement – dự đoán nguy cơ lệch vít sau mổ |
| 6145 | 三维骨路径建模分析仪 – sān wéi gǔ lù jìng jiàn mó fēn xī yí – 3D bone path modeling analyzer – máy phân tích mô hình hóa đường xương 3D |
| 6146 | 磁响应型植入精度追踪器 – cí xiǎng yìng xíng zhí rù jīng dù zhuī zōng qì – magnetic-responsive implant accuracy tracker – thiết bị theo dõi độ chính xác vật cấy cảm ứng từ |
| 6147 | 骨道扭转刚度调控系统 – gǔ dào niǔ zhuǎn gāng dù tiáo kòng xì tǒng – torsional stiffness regulation system of bone canal – hệ thống điều chỉnh độ cứng xoắn ống xương |
| 6148 | 术中骨愈合状态实时判断 – shù zhōng gǔ yù hé zhuàng tài shí shí pàn duàn – real-time judgment of bone healing status – đánh giá tức thì trạng thái liền xương khi mổ |
| 6149 | 生物力学负载路径反馈器 – shēng wù lì xué fù zǎi lù jìng fǎn kuì qì – biomechanical load path feedback device – thiết bị phản hồi đường tải sinh cơ học |
| 6150 | 骨连接点磁力协同机制 – gǔ lián jiē diǎn cí lì xié tóng jī zhì – magnetic coordination at bone junction – cơ chế phối hợp từ tính tại điểm nối xương |
| 6151 | 组织重建速度智能调节 – zǔ zhī chóng jiàn sù dù zhì néng tiáo jié – smart regulation of tissue reconstruction rate – điều chỉnh thông minh tốc độ tái tạo mô |
| 6152 | 术后骨应力网络图生成 – shù hòu gǔ yìng lì wǎng luò tú shēng chéng – postoperative bone stress network mapping – tạo bản đồ mạng ứng suất xương sau mổ |
| 6153 | 磁导航延迟反馈修正器 – cí dǎo háng yán chí fǎn kuì xiū zhèng qì – delayed feedback corrector in magnetic navigation – thiết bị hiệu chỉnh phản hồi trễ trong định vị từ |
| 6154 | 骨道微应变识别机制 – gǔ dào wēi yìng biàn shí bié jī zhì – micro-strain recognition mechanism in bone canal – cơ chế nhận diện vi biến dạng ống xương |
| 6155 | 术中骨构响应一致性校验 – shù zhōng gǔ gòu xiǎng yìng yī zhì xìng jiào yàn – intraoperative structural response consistency validation – kiểm tra sự đồng nhất phản ứng cấu trúc xương khi mổ |
| 6156 | 植入稳定性边界追踪器 – zhí rù wěn dìng xìng biān jiè zhuī zōng qì – stability margin tracker for implants – thiết bị theo dõi biên độ ổn định của vật cấy |
| 6157 | 骨内磁通量变化检测模块 – gǔ nèi cí tōng liàng biàn huà jiǎn cè mó kuài – intra-bone magnetic flux variation detector – mô-đun phát hiện thay đổi từ thông trong xương |
| 6158 | 术后疲劳微裂演化模拟器 – shù hòu pí láo wēi liè yǎn huà mó nǐ qì – fatigue microfracture evolution simulator – máy mô phỏng tiến hóa vết nứt mỏi |
| 6159 | 骨螺钉牵引平衡反馈器 – gǔ luó dīng qiān yǐn píng héng fǎn kuì qì – screw distraction balance feedback device – thiết bị phản hồi cân bằng kéo vít |
| 6160 | 软组织耐应变阈值调控仪 – ruǎn zǔ zhī nài yìng biàn yù zhí tiáo kòng yí – soft tissue strain threshold regulator – máy điều chỉnh ngưỡng chịu biến dạng mô |
| 6161 | 术中多角度植入协调系统 – shù zhōng duō jiǎo dù zhí rù xié tiáo xì tǒng – multi-angle implant coordination system – hệ thống điều phối cấy ghép đa góc |
| 6162 | 骨道微温升监测装置 – gǔ dào wēi wēn shēng jiān cè zhuāng zhì – micro temperature elevation monitor in bone canal – thiết bị theo dõi tăng nhiệt vi mô ống xương |
| 6163 | 术后组织粘连风险建模 – shù hòu zǔ zhī zhān lián fēng xiǎn jiàn mó – postoperative tissue adhesion risk modeling – mô hình hóa nguy cơ dính mô hậu phẫu |
| 6164 | 磁响应式支架动态调节 – cí xiǎng yìng shì zhī jià dòng tài tiáo jié – dynamic adjustment of magnetic-responsive scaffolds – điều chỉnh động giá đỡ cảm ứng từ |
| 6165 | 骨疲劳裂缝扩展预测系统 – gǔ pí láo liè fèng kuò zhǎn yù cè xì tǒng – crack propagation prediction in bone fatigue – hệ thống dự đoán lan rộng vết nứt do mỏi xương |
| 6166 | 组织扩张过程三维仿真平台 – zǔ zhī kuò zhāng guò chéng sān wéi fǎng zhēn píng tái – 3D simulation platform for tissue expansion – nền tảng mô phỏng 3D quá trình dãn mô |
| 6167 | 术中骨旋转稳定性评估器 – shù zhōng gǔ xuán zhuǎn wěn dìng xìng píng gū qì – bone rotational stability evaluator – thiết bị đánh giá ổn định xoay xương trong mổ |
| 6168 | 植入磁反馈系统微调程序 – zhí rù cí fǎn kuì xì tǒng wēi tiáo chéng xù – fine-tuning procedure for magnetic implant feedback system – quy trình tinh chỉnh hệ phản hồi từ của vật cấy |
| 6169 | 骨通道应变成像可视系统 – gǔ tōng dào yìng biàn chéng xiàng kě shì xì tǒng – visual strain imaging system of bone canal – hệ thống hình ảnh biến dạng ống xương |
| 6170 | 组织恢复均衡度评估模型 – zǔ zhī huī fù jūn héng dù píng gū mó xíng – tissue recovery balance evaluation model – mô hình đánh giá độ cân bằng phục hồi mô |
| 6171 | 磁导航路径稳定性校正模块 – cí dǎo háng lù jìng wěn dìng xìng jiào zhèng mó kuài – path stability calibration in magnetic navigation – mô-đun hiệu chỉnh độ ổn định đường đi trong định vị từ |
| 6172 | 术中微螺钉位移控制系统 – shù zhōng wēi luó dīng wèi yí kòng zhì xì tǒng – intraoperative micro screw displacement control – hệ thống kiểm soát dịch chuyển vít nhỏ trong mổ |
| 6173 | 骨道反应曲线预测分析 – gǔ dào fǎn yìng qū xiàn yù cè fēn xī – bone canal response curve prediction – phân tích dự đoán đường cong phản ứng ống xương |
| 6174 | 术后磁定位恢复轨迹追踪 – shù hòu cí dìng wèi huī fù guǐ jì zhuī zōng – magnetic recovery path tracking – theo dõi đường hồi phục bằng định vị từ sau mổ |
| 6175 | 软组织压迫风险早期识别 – ruǎn zǔ zhī yā pò fēng xiǎn zǎo qī shí bié – early detection of soft tissue compression risk – nhận diện sớm nguy cơ chèn ép mô mềm |
| 6176 | 骨螺钉插入轴线角误差修正 – gǔ luó dīng chā rù zhóu xiàn jiǎo wù chā xiū zhèng – screw insertion axis angle error correction – hiệu chỉnh sai số góc trục vít |
| 6177 | 磁力辅助骨连接修复系统 – cí lì fǔ zhù gǔ lián jiē xiū fù xì tǒng – magnetic-assisted bone junction repair system – hệ thống phục hồi nối xương hỗ trợ từ |
| 6178 | 组织愈合时间线可视追踪 – zǔ zhī yù hé shí jiān xiàn kě shì zhuī zōng – visual healing timeline tracking – theo dõi hình ảnh tiến trình lành mô |
| 6179 | 术后稳定性波动图谱生成 – shù hòu wěn dìng xìng bō dòng tú pǔ shēng chéng – postoperative stability fluctuation mapping – bản đồ dao động ổn định hậu phẫu |
| 6180 | 骨牵引过程多轴同步机制 – gǔ qiān yǐn guò chéng duō zhóu tóng bù jī zhì – multi-axis synchronization in distraction process – cơ chế đồng bộ đa trục trong kéo xương |
| 6181 | 术中智能扭矩补偿系统 – shù zhōng zhì néng niǔ jù bǔ cháng xì tǒng – smart intraoperative torque compensation system – hệ thống bù mô-men xoắn thông minh khi mổ |
| 6182 | 下肢延长术 – xià zhī yán cháng shù – lower limb lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài chi dưới |
| 6183 | 股骨延长术 – gǔ gǔ yán cháng shù – femur lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài xương đùi |
| 6184 | 胫骨延长术 – jìng gǔ yán cháng shù – tibia lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài xương chày |
| 6185 | 骨折截骨术 – gǔ zhé jié gǔ shù – osteotomy – phẫu thuật cắt xương |
| 6186 | 马氏截骨法 – mǎ shì jié gǔ fǎ – Ilizarov osteotomy – kỹ thuật cắt xương kiểu Ilizarov |
| 6187 | 牵引阶段 – qiān yǐn jiē duàn – distraction phase – giai đoạn kéo xương |
| 6188 | 骨再生阶段 – gǔ zài shēng jiē duàn – bone regeneration phase – giai đoạn tái tạo xương |
| 6189 | 延迟负重训练 – yán chí fù zhòng xùn liàn – delayed weight-bearing training – luyện tập chịu lực muộn |
| 6190 | 伸展力控制 – shēn zhǎn lì kòng zhì – distraction force control – kiểm soát lực kéo giãn |
| 6191 | 可调式外固定架 – kě tiáo shì wài gù dìng jià – adjustable external fixator – khung cố định ngoài có thể điều chỉnh |
| 6192 | 单侧外固定器 – dān cè wài gù dìng qì – unilateral external fixator – khung cố định ngoài một bên |
| 6193 | 圆形外固定架 – yuán xíng wài gù dìng jià – circular external fixator – khung cố định ngoài hình tròn |
| 6194 | 内植式延长钉 – nèi zhí shì yán cháng dīng – intramedullary lengthening nail – đinh kéo dài nội tủy |
| 6195 | 磁控延长钉 – cí kòng yán cháng dīng – magnetically controlled lengthening nail – đinh kéo dài điều khiển từ |
| 6196 | 遥控延长系统 – yáo kòng yán cháng xì tǒng – remote-controlled lengthening system – hệ thống kéo dài điều khiển từ xa |
| 6197 | 骨愈合指数 – gǔ yù hé zhǐ shù – bone healing index – chỉ số lành xương |
| 6198 | 日延长率 – rì yán cháng lǜ – daily lengthening rate – tốc độ kéo dài mỗi ngày |
| 6199 | 软组织顺应性 – ruǎn zǔ zhī shùn yìng xìng – soft tissue compliance – độ đàn hồi mô mềm |
| 6200 | 骨再生质量 – gǔ zài shēng zhì liàng – quality of regenerate bone – chất lượng xương tái tạo |
| 6201 | 牵引应力 – qiān yǐn yìng lì – distraction stress – ứng suất kéo |
| 6202 | 延长长度目标 – yán cháng cháng dù mù biāo – lengthening target – mục tiêu chiều dài kéo |
| 6203 | 残余肢体不等长 – cán yú zhī tǐ bù děng cháng – residual limb length discrepancy – chênh lệch chiều dài chi còn lại |
| 6204 | 皮肤张力调节 – pí fū zhāng lì tiáo jié – skin tension adjustment – điều chỉnh lực căng da |
| 6205 | 肌腱延展术 – jī jiàn yán zhǎn shù – tendon lengthening procedure – phẫu thuật kéo dài gân |
| 6206 | 神经减压术 – shén jīng jiǎn yā shù – nerve decompression – phẫu thuật giải áp thần kinh |
| 6207 | 延长装置松动 – yán cháng zhuāng zhì sōng dòng – device loosening – thiết bị kéo bị lỏng |
| 6208 | 关节僵硬 – guān jié jiāng yìng – joint stiffness – cứng khớp |
| 6209 | 腓总神经损伤 – féi zǒng shén jīng sǔn shāng – common peroneal nerve injury – tổn thương thần kinh mác chung |
| 6210 | 术后感染控制 – shù hòu gǎn rǎn kòng zhì – postoperative infection control – kiểm soát nhiễm trùng sau mổ |
| 6211 | 肢体功能康复训练 – zhī tǐ gōng néng kāng fù xùn liàn – limb functional rehabilitation training – phục hồi chức năng chi |
| 6212 | 行走辅助器 – xíng zǒu fǔ zhù qì – walking aid – thiết bị hỗ trợ đi lại |
| 6213 | 膝关节屈伸训练 – xī guān jié qū shēn xùn liàn – knee flexion-extension training – luyện tập gập duỗi khớp gối |
| 6214 | 踝关节活动度评估 – huái guān jié huó dòng dù píng gū – ankle mobility evaluation – đánh giá độ linh hoạt cổ chân |
| 6215 | 骨再生密度 – gǔ zài shēng mì dù – regenerate bone density – mật độ xương tái tạo |
| 6216 | 远端固定点 – yuǎn duān gù dìng diǎn – distal fixation point – điểm cố định phía xa |
| 6217 | 近端固定点 – jìn duān gù dìng diǎn – proximal fixation point – điểm cố định phía gần |
| 6218 | 踝足矫形器 – huái zú jiǎo xíng qì – ankle-foot orthosis (AFO) – nẹp chỉnh hình cổ chân – bàn chân |
| 6219 | X光片评估 – X guāng piàn píng gū – X-ray evaluation – đánh giá bằng phim X-quang |
| 6220 | 牵引终点判断标准 – qiān yǐn zhōng diǎn pàn duàn biāo zhǔn – endpoint criteria for distraction – tiêu chuẩn đánh giá kết thúc giai đoạn kéo |
| 6221 | 阶段性复查 – jiē duàn xìng fù chá – staged follow-up – tái khám theo từng giai đoạn |
| 6222 | 骨皮质桥连接形成 – gǔ pí zhì qiáo lián jiē xíng chéng – cortical bridging formation – hình thành cầu xương vỏ |
| 6223 | 骨痂质量 – gǔ jiá zhì liàng – callus quality – chất lượng can xương |
| 6224 | 加压锁定钉 – jiā yā suǒ dìng dīng – compression locking nail – đinh khóa có nén |
| 6225 | 交锁髓内钉 – jiāo suǒ suǐ nèi dīng – interlocking intramedullary nail – đinh nội tủy có khóa |
| 6226 | 反向牵引机制 – fǎn xiàng qiān yǐn jī zhì – reverse distraction mechanism – cơ chế kéo ngược |
| 6227 | 术前心理评估 – shù qián xīn lǐ píng gū – preoperative psychological evaluation – đánh giá tâm lý trước mổ |
| 6228 | 术中复位精度 – shù zhōng fù wèi jīng dù – intraoperative alignment accuracy – độ chính xác nắn chỉnh khi mổ |
| 6229 | 术后矫形支撑 – shù hòu jiǎo xíng zhī chēng – postoperative orthotic support – dụng cụ chỉnh hình sau mổ |
| 6230 | 锻炼依从性 – duàn liàn yī cóng xìng – exercise compliance – mức độ tuân thủ luyện tập |
| 6231 | 骨延长装置 – gǔ yán cháng zhuāng zhì – bone lengthening device – thiết bị kéo dài xương |
| 6232 | 骨干延展 – gǔ gàn yán zhǎn – diaphyseal distraction – kéo dài thân xương |
| 6233 | 骨断端稳定性 – gǔ duàn duān wěn dìng xìng – stability of bone segment – độ vững đầu đoạn xương |
| 6234 | 骨痂形成时间 – gǔ jiá xíng chéng shí jiān – callus formation time – thời gian hình thành can xương |
| 6235 | 骨延长速率调整 – gǔ yán cháng sù lǜ tiáo zhěng – adjustment of lengthening rate – điều chỉnh tốc độ kéo dài |
| 6236 | 术后关节活动度 – shù hòu guān jié huó dòng dù – postoperative joint mobility – độ linh hoạt khớp sau mổ |
| 6237 | 拇趾背屈障碍 – mǔ zhǐ bèi qū zhàng ài – hallux dorsiflexion deficit – hạn chế gập mu ngón cái chân |
| 6238 | 远端神经牵拉 – yuǎn duān shén jīng qiān lā – distal nerve traction – kéo căng thần kinh phía xa |
| 6239 | 跛行纠正训练 – bǒ xíng jiū zhèng xùn liàn – gait correction training – luyện tập chỉnh dáng đi |
| 6240 | 骨折线稳定化 – gǔ zhé xiàn wěn dìng huà – stabilization of fracture line – ổn định đường gãy |
| 6241 | 内固定结合术 – nèi gù dìng jié hé shù – internal fixation combination – phẫu thuật kết hợp cố định trong |
| 6242 | 骨隧道准备 – gǔ suì dào zhǔn bèi – bone canal preparation – chuẩn bị ống xương |
| 6243 | 髓腔直径匹配 – suǐ qiāng zhí jìng pǐ pèi – medullary canal diameter match – khớp kích thước ống tủy xương |
| 6244 | 自主康复计划 – zì zhǔ kāng fù jì huà – self-directed rehab plan – kế hoạch phục hồi tự chủ |
| 6245 | 骨延长术适应症 – gǔ yán cháng shù shì yìng zhèng – indication for bone lengthening – chỉ định phẫu thuật kéo dài xương |
| 6246 | 骨形成迟缓 – gǔ xíng chéng chí huǎn – delayed bone formation – sự hình thành xương chậm |
| 6247 | 钉道感染 – dīng dào gǎn rǎn – pin tract infection – nhiễm trùng đường kim |
| 6248 | 疼痛管理方案 – téng tòng guǎn lǐ fāng àn – pain management protocol – phác đồ kiểm soát đau |
| 6249 | 并发症识别 – bìng fā zhèng shí bié – complication recognition – nhận diện biến chứng |
| 6250 | 步态训练器 – bù tài xùn liàn qì – gait trainer – thiết bị luyện dáng đi |
| 6251 | 骨髓腔再通术 – gǔ suǐ qiāng zài tōng shù – canal reaming – phẫu thuật thông lại ống tủy xương |
| 6252 | 骨头再拉力测试 – gǔ tóu zài lā lì cè shì – bone tensile retest – kiểm tra lực kéo xương tái tạo |
| 6253 | 骨移位矫正 – gǔ yí wèi jiǎo zhèng – correction of bone deviation – chỉnh sai lệch trục xương |
| 6254 | 术中多轴对齐 – shù zhōng duō zhóu duì qí – multi-axis alignment intraoperatively – căn chỉnh đa trục trong mổ |
| 6255 | 等速牵引 – děng sù qiān yǐn – constant speed distraction – kéo với tốc độ cố định |
| 6256 | 远红外照射辅助 – yuǎn hóng wài zhào shè fǔ zhù – far-infrared irradiation aid – hỗ trợ bằng tia hồng ngoại xa |
| 6257 | 骨缺损填充 – gǔ quē sǔn tián chōng – bone defect filling – lấp khoảng khuyết xương |
| 6258 | 牵引长度可视反馈 – qiān yǐn cháng dù kě shì fǎn kuì – visual feedback on distraction length – phản hồi hình ảnh chiều dài kéo |
| 6259 | 骨疲劳监测 – gǔ pí láo jiān cè – bone fatigue monitoring – theo dõi mỏi xương |
| 6260 | 骨桥重建 – gǔ qiáo chóng jiàn – bridge bone reconstruction – tái tạo cầu xương |
| 6261 | 骨间空隙均匀性 – gǔ jiān kōng xì jūn yún xìng – inter-bone gap uniformity – độ đều khoảng cách giữa xương |
| 6262 | 术后关节腱松解 – shù hòu guān jié jiàn sōng jiě – postoperative tendon release – giải phóng gân khớp sau mổ |
| 6263 | 骨皮质恢复评估 – gǔ pí zhì huī fù píng gū – cortical recovery assessment – đánh giá phục hồi vỏ xương |
| 6264 | 骨再生区域密度 – gǔ zài shēng qū yù mì dù – regenerate zone density – mật độ vùng xương tái tạo |
| 6265 | 拆除固定装置 – chāi chú gù dìng zhuāng zhì – removal of fixation device – tháo thiết bị cố định |
| 6266 | 行走重训计划 – xíng zǒu zhòng xùn jì huà – walking resistance training plan – kế hoạch luyện sức đi lại |
| 6267 | 踝膝联动锻炼 – huái xī lián dòng duàn liàn – ankle-knee coordination exercise – bài tập phối hợp gối – cổ chân |
| 6268 | 骨结构对称评估 – gǔ jié gòu duì chèn píng gū – symmetry assessment of bone structure – đánh giá đối xứng cấu trúc xương |
| 6269 | 髋部稳定性保护 – kuān bù wěn dìng xìng bǎo hù – hip stability protection – bảo vệ độ vững khớp háng |
| 6270 | 多节段延长方案 – duō jié duàn yán cháng fāng àn – multi-segment lengthening plan – kế hoạch kéo dài nhiều đoạn |
| 6271 | 骨突端锐角校正 – gǔ tū duān ruì jiǎo jiào zhèng – correction of bony spike angle – chỉnh góc nhọn đầu xương |
| 6272 | 术后牵引停止标准 – shù hòu qiān yǐn tíng zhǐ biāo zhǔn – criteria to stop distraction – tiêu chuẩn dừng kéo sau mổ |
| 6273 | 骨外膜张力反应 – gǔ wài mó zhāng lì fǎn yìng – periosteal tension response – phản ứng lực căng màng xương |
| 6274 | 髓内钉锁定机制 – suǐ nèi dīng suǒ dìng jī zhì – interlocking nail mechanism – cơ chế khóa đinh nội tủy |
| 6275 | 骨重建最终评估 – gǔ chóng jiàn zuì zhōng píng gū – final bone reconstruction evaluation – đánh giá cuối quá trình tái tạo xương |
| 6276 | 骨延长终点固定 – gǔ yán cháng zhōng diǎn gù dìng – end-point bone fixation – cố định kết thúc kéo dài xương |
| 6277 | 骨间连接密合度 – gǔ jiān lián jiē mì hé dù – bone interface contact ratio – độ gắn kết giữa các đầu xương |
| 6278 | 磁控延长进度记录 – cí kòng yán cháng jìn dù jì lù – magnetically controlled lengthening log – nhật ký tiến độ kéo dài bằng từ |
| 6279 | 术后X线三点定位 – shù hòu X xiàn sān diǎn dìng wèi – 3-point X-ray postoperative alignment – chụp X-quang xác định trục sau mổ |
| 6280 | 骨再生完成确认 – gǔ zài shēng wán chéng què rèn – regenerate completion confirmation – xác nhận hoàn tất quá trình tái tạo xương |
| 6281 | 骨愈合延迟 – gǔ yù hé yán chí – delayed bone healing – chậm lành xương |
| 6282 | 骨形成不足 – gǔ xíng chéng bù zú – insufficient bone formation – hình thành xương không đủ |
| 6283 | 骨再生监控 – gǔ zài shēng jiān kòng – regenerate monitoring – giám sát xương tái tạo |
| 6284 | 骨折再发生 – gǔ zhé zài fā shēng – refracture – gãy lại xương |
| 6285 | 软组织损伤 – ruǎn zǔ zhī sǔn shāng – soft tissue injury – tổn thương mô mềm |
| 6286 | 牵引疼痛评估 – qiān yǐn téng tòng píng gū – distraction pain assessment – đánh giá đau do kéo |
| 6287 | 疼痛应对策略 – téng tòng yìng duì cè lüè – pain coping strategies – chiến lược đối phó cơn đau |
| 6288 | 精神压力干预 – jīng shén yā lì gān yù – psychological stress intervention – can thiệp tâm lý căng thẳng |
| 6289 | 骨不连风险评估 – gǔ bù lián fēng xiǎn píng gū – nonunion risk assessment – đánh giá nguy cơ không liền xương |
| 6290 | 感染风险监测 – gǎn rǎn fēng xiǎn jiān cè – infection risk monitoring – giám sát nguy cơ nhiễm trùng |
| 6291 | 骨痂密度图像分析 – gǔ jiá mì dù tú xiàng fēn xī – callus density image analysis – phân tích hình ảnh mật độ can xương |
| 6292 | 骨连接完整性 – gǔ lián jiē wán zhěng xìng – integrity of bone junction – tính toàn vẹn vùng nối xương |
| 6293 | 康复目标设定 – kāng fù mù biāo shè dìng – rehabilitation goal setting – thiết lập mục tiêu phục hồi |
| 6294 | 功能恢复评估 – gōng néng huī fù píng gū – functional recovery assessment – đánh giá phục hồi chức năng |
| 6295 | 步态分析报告 – bù tài fēn xī bào gào – gait analysis report – báo cáo phân tích dáng đi |
| 6296 | 步态不稳纠正 – bù tài bù wěn jiū zhèng – unstable gait correction – chỉnh dáng đi không vững |
| 6297 | 步幅训练 – bù fú xùn liàn – stride training – luyện tập bước đi |
| 6298 | 步频调节 – bù pín tiáo jié – cadence regulation – điều chỉnh nhịp bước |
| 6299 | 自主步行能力 – zì zhǔ bù xíng néng lì – independent walking ability – khả năng đi lại tự chủ |
| 6300 | 平衡感训练 – píng héng gǎn xùn liàn – balance training – luyện cảm giác thăng bằng |
| 6301 | 腿长差评估 – tuǐ cháng chà píng gū – leg length discrepancy evaluation – đánh giá lệch chiều dài chân |
| 6302 | 关节活动恢复计划 – guān jié huó dòng huī fù jì huà – joint mobility recovery plan – kế hoạch phục hồi vận động khớp |
| 6303 | 主动伸展训练 – zhǔ dòng shēn zhǎn xùn liàn – active stretching exercise – bài tập kéo giãn chủ động |
| 6304 | 等张收缩训练 – děng zhāng shōu suō xùn liàn – isotonic contraction training – luyện co cơ đẳng trương |
| 6305 | 等长收缩训练 – děng cháng shōu suō xùn liàn – isometric contraction training – luyện co cơ đẳng chiều |
| 6306 | 关节囊松解 – guān jié náng sōng jiě – joint capsule release – giải phóng bao khớp |
| 6307 | 踝背屈功能训练 – huái bèi qū gōng néng xùn liàn – ankle dorsiflexion training – luyện tập gập mu cổ chân |
| 6308 | 重心转移训练 – zhòng xīn zhuǎn yí xùn liàn – weight shifting training – luyện chuyển trọng tâm |
| 6309 | 下楼梯训练 – xià lóu tī xùn liàn – stair descent training – luyện xuống cầu thang |
| 6310 | 坡道行走训练 – pō dào xíng zǒu xùn liàn – incline walking training – luyện đi trên đường dốc |
| 6311 | 疼痛等级量表 – téng tòng děng jí liàng biǎo – pain scale – thang đo mức độ đau |
| 6312 | 康复依从性分析 – kāng fù yī cóng xìng fēn xī – rehab compliance analysis – phân tích sự tuân thủ phục hồi |
| 6313 | 精神适应评估 – jīng shén shì yìng píng gū – psychological adaptability assessment – đánh giá khả năng thích nghi tâm lý |
| 6314 | 身体形象焦虑 – shēn tǐ xíng xiàng jiāo lǜ – body image anxiety – lo âu hình thể |
| 6315 | 社会参与程度 – shè huì cān yù chéng dù – level of social participation – mức độ tham gia xã hội |
| 6316 | 延长术后生活质量 – yán cháng shù hòu shēng huó zhì liàng – quality of life after lengthening – chất lượng cuộc sống sau kéo dài |
| 6317 | 医患沟通技巧 – yī huàn gōu tōng jì qiǎo – doctor-patient communication skills – kỹ năng giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân |
| 6318 | 术后长期随访 – shù hòu cháng qī suí fǎng – long-term postoperative follow-up – theo dõi dài hạn sau mổ |
| 6319 | 骨延长术退出标准 – gǔ yán cháng shù tuì chū biāo zhǔn – exit criteria for lengthening – tiêu chuẩn kết thúc quy trình kéo |
| 6320 | 矫形支具佩戴时间 – jiǎo xíng zhī jù pèi dài shí jiān – orthotic wear duration – thời gian đeo nẹp chỉnh hình |
| 6321 | 功能评估问卷 – gōng néng píng gū wèn juàn – functional assessment questionnaire – bảng khảo sát chức năng |
| 6322 | X光骨痂评分 – X guāng gǔ jiá píng fēn – X-ray callus score – điểm đánh giá can xương qua X-quang |
| 6323 | 骨痂连续性 – gǔ jiá lián xù xìng – callus continuity – tính liên tục của can xương |
| 6324 | 骨延长过程再教育 – gǔ yán cháng guò chéng zài jiào yù – re-education during lengthening – tái huấn luyện trong quá trình kéo dài |
| 6325 | 步行协助设备 – bù xíng xié zhù shè bèi – ambulation assistive devices – thiết bị hỗ trợ đi lại |
| 6326 | 防跌倒训练 – fáng diē dǎo xùn liàn – fall prevention training – luyện tập chống té ngã |
| 6327 | 骨延长并发症数据库 – gǔ yán cháng bìng fā zhèng shù jù kù – complication database of bone lengthening – cơ sở dữ liệu biến chứng kéo dài xương |
| 6328 | 术后功能评分标准 – shù hòu gōng néng píng fēn biāo zhǔn – postoperative functional scoring criteria – tiêu chuẩn chấm điểm chức năng sau mổ |
| 6329 | 跨学科康复团队 – kuà xué kē kāng fù tuán duì – interdisciplinary rehab team – đội phục hồi đa chuyên khoa |
| 6330 | 骨延长患者满意度 – gǔ yán cháng huàn zhě mǎn yì dù – patient satisfaction in limb lengthening – mức độ hài lòng của bệnh nhân kéo chân |
| 6331 | 骨痂形成评分标准 – gǔ jiá xíng chéng píng fēn biāo zhǔn – callus formation scoring criteria – tiêu chuẩn chấm điểm hình thành can xương |
| 6332 | 骨髓信号变化 – gǔ suǐ xìn hào biàn huà – bone marrow signal change – biến đổi tín hiệu tủy xương |
| 6333 | 延长术后MRI检查 – yán cháng shù hòu MRI jiǎn chá – postoperative MRI scan – chụp MRI sau kéo dài |
| 6334 | 骨皮质厚度分析 – gǔ pí zhì hòu dù fēn xī – cortical thickness analysis – phân tích độ dày xương vỏ |
| 6335 | 骨重建CT评估 – gǔ chóng jiàn CT píng gū – CT assessment of bone reconstruction – đánh giá tái tạo xương qua CT |
| 6336 | 延长段骨密度 – yán cháng duàn gǔ mì dù – density of lengthened segment – mật độ đoạn xương được kéo |
| 6337 | 骨生物力学稳定性 – gǔ shēng wù lì xué wěn dìng xìng – biomechanical stability of bone – độ ổn định sinh cơ học của xương |
| 6338 | 骨道对位精度 – gǔ dào duì wèi jīng dù – alignment accuracy of medullary canal – độ chính xác căn chỉnh ống tủy |
| 6339 | 骨连接力学测试 – gǔ lián jiē lì xué cè shì – mechanical testing of bone junction – kiểm tra cơ học vùng nối xương |
| 6340 | 骨生物学标志物 – gǔ shēng wù xué biāo zhì wù – bone biological markers – chỉ dấu sinh học của xương |
| 6341 | 骨代谢指标 – gǔ dài xiè zhǐ biāo – bone metabolism markers – chỉ số chuyển hóa xương |
| 6342 | 骨延长术多中心研究 – gǔ yán cháng shù duō zhōng xīn yán jiū – multicenter study on limb lengthening – nghiên cứu đa trung tâm về kéo dài xương |
| 6343 | 骨再生影像评分 – gǔ zài shēng yǐng xiàng píng fēn – imaging scoring of bone regeneration – chấm điểm hình ảnh xương tái tạo |
| 6344 | 骨头塑形训练 – gǔ tóu sù xíng xùn liàn – bone remodeling training – luyện tái định hình xương |
| 6345 | 骨隙闭合时间 – gǔ xì bì hé shí jiān – bone gap closure time – thời gian khép kín khoảng xương |
| 6346 | 骨髓炎筛查 – gǔ suǐ yán shāi chá – osteomyelitis screening – sàng lọc viêm tủy xương |
| 6347 | 骨吸收风险监控 – gǔ xī shōu fēng xiǎn jiān kòng – monitoring risk of bone resorption – giám sát nguy cơ tiêu xương |
| 6348 | 磁共振骨扫描 – cí gòng zhèn gǔ sǎo miáo – bone MRI scanning – quét MRI xương |
| 6349 | 骨整合过程分析 – gǔ zhěng hé guò chéng fēn xī – analysis of bone integration – phân tích quá trình tích hợp xương |
| 6350 | 骨延长个体化方案 – gǔ yán cháng gè tǐ huà fāng àn – individualized lengthening plan – kế hoạch kéo dài cá nhân hóa |
| 6351 | 远程康复管理系统 – yuǎn chéng kāng fù guǎn lǐ xì tǒng – remote rehabilitation management system – hệ thống quản lý phục hồi từ xa |
| 6352 | 延长过程日记记录 – yán cháng guò chéng rì jì jì lù – lengthening progress diary – nhật ký theo dõi quá trình kéo dài |
| 6353 | 骨质量AI分析 – gǔ zhì liàng AI fēn xī – AI-based bone quality analysis – phân tích chất lượng xương bằng AI |
| 6354 | 智能固定器 – zhì néng gù dìng qì – smart fixator – thiết bị cố định thông minh |
| 6355 | 骨生长趋势预测 – gǔ shēng zhǎng qū shì yù cè – prediction of bone growth trend – dự đoán xu hướng tăng trưởng xương |
| 6356 | 骨重建时间表 – gǔ chóng jiàn shí jiān biǎo – timeline for bone reconstruction – lịch trình tái tạo xương |
| 6357 | 骨结构稳定路径 – gǔ jié gòu wěn dìng lù jìng – path to skeletal stability – lộ trình ổn định cấu trúc xương |
| 6358 | 骨桥愈合进度 – gǔ qiáo yù hé jìn dù – bridge healing progress – tiến độ lành cầu xương |
| 6359 | 牵引误差监控 – qiān yǐn wù chā jiān kòng – distraction error monitoring – giám sát sai lệch kéo |
| 6360 | 多轴牵引控制系统 – duō zhóu qiān yǐn kòng zhì xì tǒng – multi-axis distraction control system – hệ thống kiểm soát kéo đa trục |
| 6361 | 可视化骨延长平台 – kě shì huà gǔ yán cháng píng tái – visualized bone lengthening platform – nền tảng kéo dài xương hiển thị hóa |
| 6362 | 三维牵引导航 – sān wéi qiān yǐn dǎo háng – 3D distraction navigation – điều hướng kéo giãn 3 chiều |
| 6363 | 骨移植辅助材料 – gǔ yí zhí fǔ zhù cái liào – bone grafting adjunct materials – vật liệu hỗ trợ ghép xương |
| 6364 | 生物相容性评估 – shēng wù xiàng róng xìng píng gū – biocompatibility assessment – đánh giá tương thích sinh học |
| 6365 | 远程生物力评估 – yuǎn chéng shēng wù lì píng gū – remote biomechanical assessment – đánh giá cơ sinh học từ xa |
| 6366 | 骨延长术全球指南 – gǔ yán cháng shù quán qiú zhǐ nán – global guideline for bone lengthening – hướng dẫn toàn cầu về kéo dài xương |
| 6367 | 延长过程自动反馈 – yán cháng guò chéng zì dòng fǎn kuì – automated feedback during lengthening – phản hồi tự động trong quá trình kéo |
| 6368 | 骨内力传感器 – gǔ nèi lì chuán gǎn qì – intrabone force sensor – cảm biến lực trong xương |
| 6369 | 可植入延长模块 – kě zhí rù yán cháng mó kuài – implantable lengthening module – mô-đun kéo dài có thể cấy |
| 6370 | 骨痂质量评分系统 – gǔ jiá zhì liàng píng fēn xì tǒng – callus quality scoring system – hệ thống đánh giá chất lượng can xương |
| 6371 | 骨密度自动分析 – gǔ mì dù zì dòng fēn xī – automated bone density analysis – phân tích mật độ xương tự động |
| 6372 | 动态X线成像 – dòng tài X xiàn chéng xiàng – dynamic X-ray imaging – chụp X-quang động |
| 6373 | 骨支架3D打印 – gǔ zhī jià 3D dǎ yìn – 3D-printed bone scaffold – khung xương in 3D |
| 6374 | 术后康复AI指导 – shù hòu kāng fù AI zhǐ dǎo – AI-guided postoperative rehab – phục hồi sau mổ được hướng dẫn bởi AI |
| 6375 | 患者功能预测模型 – huàn zhě gōng néng yù cè mó xíng – patient functional prediction model – mô hình dự đoán chức năng bệnh nhân |
| 6376 | 骨生物性能增强 – gǔ shēng wù xìng néng zēng qiáng – enhancement of bone biomechanical properties – tăng cường tính chất sinh cơ học của xương |
| 6377 | 个性化康复计划算法 – gè xìng huà kāng fù jì huà suàn fǎ – personalized rehab algorithm – thuật toán cá nhân hóa kế hoạch phục hồi |
| 6378 | 骨延长综合管理平台 – gǔ yán cháng zōng hé guǎn lǐ píng tái – comprehensive management platform for bone lengthening – nền tảng quản lý toàn diện kéo dài xương |
| 6379 | 骨支架融合技术 – gǔ zhī jià róng hé jì shù – scaffold fusion technology – công nghệ hợp nhất khung xương |
| 6380 | 骨重建未来趋势 – gǔ chóng jiàn wèi lái qū shì – future trend of bone reconstruction – xu hướng tương lai của tái tạo xương |
| 6381 | 骨支架材料选择 – gǔ zhī jià cái liào xuǎn zé – scaffold material selection – lựa chọn vật liệu khung xương |
| 6382 | 骨细胞再生因子 – gǔ xì bāo zài shēng yīn zǐ – bone cell regeneration factor – yếu tố tái tạo tế bào xương |
| 6383 | 术中导航技术 – shù zhōng dǎo háng jì shù – intraoperative navigation technology – công nghệ điều hướng trong mổ |
| 6384 | 延长装置力学测试 – yán cháng zhuāng zhì lì xué cè shì – mechanical testing of lengthening device – kiểm tra lực thiết bị kéo dài |
| 6385 | 骨连接断裂分析 – gǔ lián jiē duàn liè fēn xī – bone union failure analysis – phân tích đứt gãy vùng nối xương |
| 6386 | 远程影像监控系统 – yuǎn chéng yǐng xiàng jiān kòng xì tǒng – remote imaging monitoring system – hệ thống giám sát hình ảnh từ xa |
| 6387 | 骨移植术后并发症 – gǔ yí zhí shù hòu bìng fā zhèng – complications after bone grafting – biến chứng sau ghép xương |
| 6388 | 磁控装置精准控制 – cí kòng zhuāng zhì jīng zhǔn kòng zhì – precision control of magnetically controlled device – kiểm soát chính xác thiết bị từ tính |
| 6389 | 骨髓干细胞疗法 – gǔ suǐ gàn xì bāo liáo fǎ – bone marrow stem cell therapy – liệu pháp tế bào gốc tủy xương |
| 6390 | 生物陶瓷植入物 – shēng wù táo cí zhí rù wù – bioceramic implant – vật liệu cấy gốm sinh học |
| 6391 | 骨固定钉设计优化 – gǔ gù dìng dīng shè jì yōu huà – optimization of fixation screw design – tối ưu hóa thiết kế vít cố định xương |
| 6392 | 骨再生增强蛋白 – gǔ zài shēng zēng qiáng dàn bái – bone regeneration enhancing protein – protein tăng cường tái tạo xương |
| 6393 | 骨骼支撑系统 – gǔ gé zhī chēng xì tǒng – skeletal support system – hệ thống hỗ trợ khung xương |
| 6394 | 个体化手术模拟 – gè tǐ huà shǒu shù mó nǐ – personalized surgical simulation – mô phỏng phẫu thuật cá nhân |
| 6395 | 骨结构三维建模 – gǔ jié gòu sān wéi jiàn mó – 3D modeling of bone structure – mô hình hóa 3D cấu trúc xương |
| 6396 | 骨道直线性修正 – gǔ dào zhí xiàn xìng xiū zhèng – canal straightness correction – chỉnh độ thẳng ống xương |
| 6397 | 骨质生成基因表达 – gǔ zhì shēng chéng jī yīn biǎo dá – gene expression in osteogenesis – biểu hiện gen sinh xương |
| 6398 | 骨密度增强策略 – gǔ mì dù zēng qiáng cè lüè – strategy to enhance bone density – chiến lược tăng mật độ xương |
| 6399 | 延长区域营养输注 – yán cháng qū yù yíng yǎng shū zhù – nutrient infusion to lengthened area – truyền dưỡng chất vào vùng kéo dài |
| 6400 | 延长区微循环改善 – yán cháng qū wēi xún huán gǎi shàn – microcirculation improvement in lengthened zone – cải thiện vi tuần hoàn vùng kéo |
| 6401 | 骨微结构图谱 – gǔ wēi jié gòu tú pǔ – bone microstructure atlas – bản đồ vi cấu trúc xương |
| 6402 | 骨修复靶向治疗 – gǔ xiū fù bǎ xiàng zhì liáo – targeted bone repair therapy – liệu pháp nhắm trúng đích phục hồi xương |
| 6403 | 骨折愈合过程监测 – gǔ zhé yù hé guò chéng jiān cè – fracture healing monitoring – giám sát quá trình lành gãy |
| 6404 | 骨稳定性风险指数 – gǔ wěn dìng xìng fēng xiǎn zhǐ shù – bone stability risk index – chỉ số nguy cơ mất ổn định xương |
| 6405 | 骨延长进度图像化 – gǔ yán cháng jìn dù tú xiàng huà – visualization of lengthening progress – hình ảnh hóa tiến độ kéo |
| 6406 | 骨生长速度建模 – gǔ shēng zhǎng sù dù jiàn mó – modeling bone growth rate – mô hình hóa tốc độ phát triển xương |
| 6407 | 骨道直径预测系统 – gǔ dào zhí jìng yù cè xì tǒng – canal diameter prediction system – hệ thống dự đoán đường kính ống xương |
| 6408 | 骨痂血供评估 – gǔ jiá xuè gōng píng gū – blood supply to callus evaluation – đánh giá tưới máu vùng can xương |
| 6409 | 骨支架吸收速度 – gǔ zhī jià xī shōu sù dù – scaffold resorption rate – tốc độ tiêu khung xương |
| 6410 | 骨塑性分析工具 – gǔ sù xìng fēn xī gōng jù – bone plasticity analysis tool – công cụ phân tích độ dẻo xương |
| 6411 | 骨再生同步建模 – gǔ zài shēng tóng bù jiàn mó – synchronous modeling of bone regeneration – mô hình hóa đồng bộ quá trình tái tạo xương |
| 6412 | 术后骨稳定评分 – shù hòu gǔ wěn dìng píng fēn – postoperative bone stability scoring – chấm điểm độ vững xương sau mổ |
| 6413 | 骨疲劳损伤识别 – gǔ pí láo sǔn shāng shí bié – recognition of bone fatigue injury – nhận diện tổn thương do mỏi xương |
| 6414 | 骨支架生物力响应 – gǔ zhī jià shēng wù lì xiǎng yìng – biomechanical response of scaffold – phản ứng cơ sinh học của khung xương |
| 6415 | 骨整合时间预测 – gǔ zhěng hé shí jiān yù cè – prediction of bone integration time – dự đoán thời gian tích hợp xương |
| 6416 | 骨修复仿生材料 – gǔ xiū fù fǎng shēng cái liào – biomimetic materials for bone repair – vật liệu bắt chước sinh học dùng phục hồi xương |
| 6417 | 骨再生路径仿真 – gǔ zài shēng lù jìng fǎng zhēn – simulation of bone regeneration path – mô phỏng lộ trình tái tạo xương |
| 6418 | 骨延长术智能预警 – gǔ yán cháng shù zhì néng yù jǐng – smart early warning for bone lengthening – cảnh báo sớm thông minh trong kéo dài xương |
| 6419 | 骨植入物长期稳定性 – gǔ zhí rù wù cháng qī wěn dìng xìng – long-term implant stability – độ vững dài hạn của vật liệu cấy |
| 6420 | 骨道再通率分析 – gǔ dào zài tōng lǜ fēn xī – canal patency rate analysis – phân tích tỉ lệ thông ống xương |
| 6421 | 生长因子可控释放 – shēng zhǎng yīn zǐ kě kòng shì fàng – controlled release of growth factors – phóng thích kiểm soát yếu tố tăng trưởng |
| 6422 | 骨桥结构图谱 – gǔ qiáo jié gòu tú pǔ – structure map of bone bridge – bản đồ cấu trúc cầu xương |
| 6423 | 细胞支架联合疗法 – xì bāo zhī jià lián hé liáo fǎ – cell-scaffold combined therapy – liệu pháp kết hợp tế bào – khung xương |
| 6424 | 骨延长术术前模拟 – gǔ yán cháng shù shù qián mó nǐ – preoperative simulation of bone lengthening – mô phỏng trước mổ kéo dài |
| 6425 | 延长区应力传导分析 – yán cháng qū yìng lì chuán dǎo fēn xī – stress transmission analysis in lengthened zone – phân tích truyền lực vùng kéo dài |
| 6426 | 骨延长术个案数据库 – gǔ yán cháng shù gè àn shù jù kù – bone lengthening case database – cơ sở dữ liệu ca bệnh kéo dài xương |
| 6427 | 骨缺损区域建模 – gǔ quē sǔn qū yù jiàn mó – modeling of bone defect region – mô hình hóa vùng khuyết xương |
| 6428 | 骨桥愈合速度预测 – gǔ qiáo yù hé sù dù yù cè – prediction of bridge healing speed – dự đoán tốc độ lành cầu xương |
| 6429 | 骨再生干预策略库 – gǔ zài shēng gān yù cè lüè kù – bone regeneration intervention strategy bank – kho chiến lược can thiệp tái tạo xương |
| 6430 | 骨生物工程集成平台 – gǔ shēng wù gōng chéng jí chéng píng tái – bone bioengineering integration platform – nền tảng tích hợp kỹ thuật sinh học xương |
| 6431 | 骨再生速度传感器 – gǔ zài shēng sù dù chuán gǎn qì – bone regeneration speed sensor – cảm biến tốc độ tái tạo xương |
| 6432 | 骨缺损个性化设计 – gǔ quē sǔn gè xìng huà shè jì – personalized bone defect design – thiết kế khuyết xương cá nhân hóa |
| 6433 | 微创延长路径 – wēi chuāng yán cháng lù jìng – minimally invasive lengthening path – đường kéo dài ít xâm lấn |
| 6434 | 神经牵拉保护策略 – shén jīng qiān lā bǎo hù cè lüè – nerve distraction protection strategy – chiến lược bảo vệ dây thần kinh khi kéo |
| 6435 | 骨内压力实时监测 – gǔ nèi yā lì shí shí jiān cè – real-time intrabone pressure monitoring – theo dõi áp lực trong xương theo thời gian thực |
| 6436 | 骨髓环境调控系统 – gǔ suǐ huán jìng tiáo kòng xì tǒng – bone marrow microenvironment regulation – hệ thống điều hòa môi trường vi mô tủy xương |
| 6437 | 骨导电材料应用 – gǔ dǎo diàn cái liào yìng yòng – conductive material for bone – ứng dụng vật liệu dẫn điện cho xương |
| 6438 | 骨感应生物材料 – gǔ gǎn yìng shēng wù cái liào – osteoinductive biomaterial – vật liệu sinh học cảm ứng tạo xương |
| 6439 | 生物活性支架 – shēng wù huó xìng zhī jià – bioactive scaffold – khung xương có hoạt tính sinh học |
| 6440 | 骨生成纳米颗粒 – gǔ shēng chéng nà mǐ kē lì – bone-forming nanoparticles – hạt nano tạo xương |
| 6441 | 延长段静脉回流障碍 – yán cháng duàn jìng mài huí liú zhàng ài – venous return obstruction in lengthened limb – tắc nghẽn hồi lưu tĩnh mạch ở chi kéo dài |
| 6442 | 动力辅助固定装置 – dòng lì fǔ zhù gù dìng zhuāng zhì – power-assisted fixation device – thiết bị cố định hỗ trợ lực |
| 6443 | 脚踝功能重建 – jiǎo huái gōng néng chóng jiàn – ankle function reconstruction – tái tạo chức năng mắt cá |
| 6444 | 步态生物反馈训练 – bù tài shēng wù fǎn kuì xùn liàn – gait biofeedback training – luyện tập phản hồi sinh học dáng đi |
| 6445 | 延长肢体肌电监测 – yán cháng zhī tǐ jī diàn jiān cè – EMG monitoring of lengthened limb – giám sát điện cơ chi kéo dài |
| 6446 | 神经功能电刺激 – shén jīng gōng néng diàn cì jī – functional electrical stimulation (FES) – kích thích điện chức năng thần kinh |
| 6447 | 骨密度增强模块 – gǔ mì dù zēng qiáng mó kuài – bone density booster module – mô-đun tăng mật độ xương |
| 6448 | 骨血流动力学监测 – gǔ xuè liú dòng lì xué jiān cè – bone hemodynamics monitoring – theo dõi huyết động xương |
| 6449 | 骨重建3D可视仿真 – gǔ chóng jiàn 3D kě shì fǎng zhēn – 3D visual simulation of bone reconstruction – mô phỏng trực quan 3D tái tạo xương |
| 6450 | 骨延长术并发症预警 – gǔ yán cháng shù bìng fā zhèng yù jǐng – early warning for complications in lengthening – cảnh báo sớm biến chứng kéo dài |
| 6451 | 骨桥形态匹配 – gǔ qiáo xíng tài pǐ pèi – callus shape matching – khớp hình dáng cầu xương |
| 6452 | 骨损伤微观评估 – gǔ sǔn shāng wēi guān píng gū – micro-level bone injury evaluation – đánh giá tổn thương xương ở cấp độ vi mô |
| 6453 | 骨再生动力模型 – gǔ zài shēng dòng lì mó xíng – bone regeneration kinetics model – mô hình động học tái tạo xương |
| 6454 | 骨道生长空间优化 – gǔ dào shēng zhǎng kōng jiān yōu huà – optimization of growth space in medullary canal – tối ưu hóa không gian tăng trưởng trong ống tủy |
| 6455 | 神经血管束保护技术 – shén jīng xuè guǎn shù bǎo hù jì shù – neurovascular bundle protection – kỹ thuật bảo vệ bó mạch thần kinh |
| 6456 | 智能康复穿戴设备 – zhì néng kāng fù chuān dài shè bèi – smart rehabilitation wearable – thiết bị phục hồi thông minh đeo được |
| 6457 | 骨骼重构监控系统 – gǔ gé chóng gòu jiān kòng xì tǒng – skeletal reconstruction monitoring system – hệ thống giám sát tái cấu trúc khung xương |
| 6458 | 生物机械信号传导 – shēng wù jī xiè xìn hào chuán dǎo – mechanobiological signal transduction – truyền dẫn tín hiệu cơ sinh học |
| 6459 | 术后神经敏感性恢复 – shù hòu shén jīng mǐn gǎn xìng huī fù – neural sensitivity recovery after surgery – phục hồi cảm giác thần kinh sau mổ |
| 6460 | 骨干扰修复模块 – gǔ gān rǎo xiū fù mó kuài – interference repair module for bone – mô-đun xử lý vùng xương tổn thương phức tạp |
| 6461 | 微循环激活程序 – wēi xún huán jī huó chéng xù – microcirculation activation protocol – quy trình kích hoạt vi tuần hoàn |
| 6462 | 骨重建个性预测 – gǔ chóng jiàn gè xìng yù cè – personalized bone reconstruction forecast – dự đoán tái tạo xương cá nhân |
| 6463 | 动态负荷调节 – dòng tài fù hè tiáo jié – dynamic load adjustment – điều chỉnh tải trọng động |
| 6464 | 骨干细胞分化评估 – gǔ gàn xì bāo fēn huà píng gū – stem cell differentiation assessment – đánh giá biệt hóa tế bào gốc xương |
| 6465 | 骨延长术数据分析平台 – gǔ yán cháng shù shù jù fēn xī píng tái – data analysis platform for limb lengthening – nền tảng phân tích dữ liệu kéo dài chi |
| 6466 | 骨皮质微损伤监控 – gǔ pí zhì wēi sǔn shāng jiān kòng – cortical microdamage monitoring – giám sát vi tổn thương vỏ xương |
| 6467 | 骨内温度变化分析 – gǔ nèi wēn dù biàn huà fēn xī – analysis of intrabone temperature changes – phân tích nhiệt độ trong xương |
| 6468 | 骨组织弹性图谱 – gǔ zǔ zhī tán xìng tú pǔ – tissue elasticity map of bone – bản đồ độ đàn hồi mô xương |
| 6469 | 术中骨质量反馈 – shù zhōng gǔ zhì liàng fǎn kuì – intraoperative bone quality feedback – phản hồi chất lượng xương trong mổ |
| 6470 | 神经功能路径图 – shén jīng gōng néng lù jìng tú – neural function pathway map – sơ đồ lộ trình chức năng thần kinh |
| 6471 | 骨缺损修复导航 – gǔ quē sǔn xiū fù dǎo háng – navigation for bone defect repair – điều hướng phục hồi khuyết xương |
| 6472 | 骨软组织界面重建 – gǔ ruǎn zǔ zhī jiè miàn chóng jiàn – reconstruction of bone-soft tissue interface – tái tạo mặt tiếp xúc xương – mô mềm |
| 6473 | 组织工程骨移植技术 – zǔ zhī gōng chéng gǔ yí zhí jì shù – tissue-engineered bone grafting – ghép xương bằng kỹ thuật kỹ thuật mô |
| 6474 | 骨延长术人工智能辅助 – gǔ yán cháng shù rén gōng zhì néng fǔ zhù – AI-assisted bone lengthening – kéo dài xương có hỗ trợ AI |
| 6475 | 骨桥愈合深度学习模型 – gǔ qiáo yù hé shēn dù xué xí mó xíng – deep learning model for callus healing – mô hình học sâu dự đoán lành cầu xương |
| 6476 | 骨道结构仿生优化 – gǔ dào jié gòu fǎng shēng yōu huà – biomimetic optimization of canal structure – tối ưu hóa sinh học cấu trúc ống xương |
| 6477 | 骨延长个案动态追踪 – gǔ yán cháng gè àn dòng tài zhuī zōng – dynamic case tracking for bone lengthening – theo dõi động ca kéo dài chi |
| 6478 | 骨修复手术机器臂 – gǔ xiū fù shǒu shù jī qì bì – robotic arm for bone surgery – cánh tay robot dùng trong phẫu thuật xương |
| 6479 | 骨支架定向生长技术 – gǔ zhī jià dìng xiàng shēng zhǎng jì shù – scaffold-guided growth – kỹ thuật định hướng tăng trưởng khung xương |
| 6480 | 骨重建全流程智能平台 – gǔ chóng jiàn quán liú chéng zhì néng píng tái – full-process smart platform for bone reconstruction – nền tảng thông minh cho toàn bộ quy trình tái tạo xương |
| 6481 | 骨再生人工智能模型 – gǔ zài shēng rén gōng zhì néng mó xíng – AI model for bone regeneration – mô hình trí tuệ nhân tạo cho tái tạo xương |
| 6482 | 牵引装置故障识别 – qiān yǐn zhuāng zhì gù zhàng shí bié – traction device fault detection – nhận diện lỗi thiết bị kéo |
| 6483 | 骨延长过程可穿戴监测 – gǔ yán cháng guò chéng kě chuān dài jiān cè – wearable monitoring of lengthening process – thiết bị đeo theo dõi kéo dài |
| 6484 | 骨修复智能控制单元 – gǔ xiū fù zhì néng kòng zhì dān yuán – intelligent control unit for bone repair – bộ điều khiển thông minh phục hồi xương |
| 6485 | 骨细胞代谢路径图 – gǔ xì bāo dài xiè lù jìng tú – bone cell metabolism pathway – sơ đồ chuyển hóa tế bào xương |
| 6486 | 骨道压力调节系统 – gǔ dào yā lì tiáo jié xì tǒng – canal pressure regulation system – hệ thống điều chỉnh áp lực ống tủy |
| 6487 | 骨支架定向再生 – gǔ zhī jià dìng xiàng zài shēng – guided bone regeneration – tái tạo xương có định hướng |
| 6488 | 骨髓微环境传感器 – gǔ suǐ wēi huán jìng chuán gǎn qì – bone marrow microenvironment sensor – cảm biến vi môi trường tủy xương |
| 6489 | 骨延长术临床路径 – gǔ yán cháng shù lín chuáng lù jìng – clinical pathway for limb lengthening – lộ trình lâm sàng cho kéo dài chi |
| 6490 | 牵引角度实时监控 – qiān yǐn jiǎo dù shí shí jiān kòng – real-time traction angle monitoring – theo dõi góc kéo theo thời gian thực |
| 6491 | 骨缺损三维重建 – gǔ quē sǔn sān wéi chóng jiàn – 3D reconstruction of bone defect – tái tạo 3D vùng khuyết xương |
| 6492 | 骨再生电磁刺激疗法 – gǔ zài shēng diàn cí cì jī liáo fǎ – electromagnetic stimulation therapy – liệu pháp kích thích điện từ tái tạo xương |
| 6493 | 骨生长力反馈回路 – gǔ shēng zhǎng lì fǎn kuì huí lù – bone growth force feedback loop – vòng phản hồi lực tăng trưởng xương |
| 6494 | 智能机器人辅助下肢矫形术 – zhì néng jī qì rén fǔ zhù xià zhī jiǎo xíng shù – robot-assisted lower limb orthopedics – phẫu thuật chỉnh hình chi dưới có robot hỗ trợ |
| 6495 | 骨桥生长预测算法 – gǔ qiáo shēng zhǎng yù cè suàn fǎ – callus growth prediction algorithm – thuật toán dự đoán phát triển cầu xương |
| 6496 | 骨内牵引张力评估 – gǔ nèi qiān yǐn zhāng lì píng gū – evaluation of internal traction tension – đánh giá lực kéo nội xương |
| 6497 | 骨通道三维导航 – gǔ tōng dào sān wéi dǎo háng – 3D navigation of bone canal – điều hướng 3D ống xương |
| 6498 | 骨重建模拟训练平台 – gǔ chóng jiàn mó nǐ xùn liàn píng tái – simulated training platform for bone reconstruction – nền tảng luyện tập mô phỏng tái tạo xương |
| 6499 | 骨疲劳智能预判 – gǔ pí láo zhì néng yù pàn – intelligent fatigue prediction – dự đoán mỏi xương bằng AI |
| 6500 | 骨融合趋势建模 – gǔ róng hé qū shì jiàn mó – bone fusion trend modeling – mô hình hóa xu hướng hợp nhất xương |
| 6501 | 骨组织应力适应机制 – gǔ zǔ zhī yìng lì shì yìng jī zhì – stress adaptation mechanism in bone tissue – cơ chế thích nghi ứng lực của mô xương |
| 6502 | 骨再生辅助机器人 – gǔ zài shēng fǔ zhù jī qì rén – regenerative robotic assistant – robot hỗ trợ tái tạo xương |
| 6503 | 骨折修复AI图像识别 – gǔ zhé xiū fù AI tú xiàng shí bié – AI image recognition for fracture repair – nhận diện hình ảnh gãy xương bằng AI |
| 6504 | 骨骼异形矫正模拟 – gǔ gé yì xíng jiǎo zhèng mó nǐ – simulation of bone deformity correction – mô phỏng chỉnh dị hình xương |
| 6505 | 骨延长过程预测控制 – gǔ yán cháng guò chéng yù cè kòng zhì – predictive control in bone lengthening – kiểm soát dự đoán trong kéo dài xương |
| 6506 | 骨骼再生多模态融合 – gǔ gé zài shēng duō mó tài róng hé – multimodal integration in bone regeneration – tích hợp đa phương thức trong tái tạo xương |
| 6507 | 骨固定生物纳米膜 – gǔ gù dìng shēng wù nà mǐ mó – bio-nanofilm for bone fixation – màng nano sinh học cố định xương |
| 6508 | 延长区神经保护靶点 – yán cháng qū shén jīng bǎo hù bǎ diǎn – neuroprotection targets in lengthened limb – điểm tác động bảo vệ thần kinh vùng kéo |
| 6509 | 骨延长术术前风险评分 – gǔ yán cháng shù shù qián fēng xiǎn píng fēn – preoperative risk scoring – chấm điểm nguy cơ trước mổ kéo dài |
| 6510 | 骨骼愈合神经支配分析 – gǔ gé yù hé shén jīng zhī pèi fēn xī – innervation analysis of bone healing – phân tích chi phối thần kinh quá trình lành xương |
| 6511 | 骨生长模拟可视系统 – gǔ shēng zhǎng mó nǐ kě shì xì tǒng – visualized simulation system for bone growth – hệ thống mô phỏng có hình ảnh tăng trưởng xương |
| 6512 | 骨内微振动调节技术 – gǔ nèi wēi zhèn dòng tiáo jié jì shù – intrabone micro-vibration regulation – điều tiết vi rung trong xương |
| 6513 | 骨道灌注流量监测 – gǔ dào guàn zhù liú liàng jiān cè – infusion flow monitoring in bone canal – giám sát lưu lượng truyền dịch ống tủy |
| 6514 | 骨生物性能实时评估 – gǔ shēng wù xìng néng shí shí píng gū – real-time assessment of biomechanical properties – đánh giá tức thời tính chất sinh cơ học |
| 6515 | 骨延长术中导航成像 – gǔ yán cháng shù zhōng dǎo háng chéng xiàng – intraoperative navigation imaging – hình ảnh điều hướng trong phẫu thuật kéo dài |
| 6516 | 骨重建关键参数采集 – gǔ chóng jiàn guān jiàn cān shù cǎi jí – key parameter acquisition in bone reconstruction – thu thập tham số trọng yếu tái tạo xương |
| 6517 | 骨桥力学结构分析 – gǔ qiáo lì xué jié gòu fēn xī – mechanical structure analysis of callus – phân tích cấu trúc cơ học cầu xương |
| 6518 | 骨延长术远程干预系统 – gǔ yán cháng shù yuǎn chéng gān yù xì tǒng – remote intervention system for lengthening – hệ thống can thiệp từ xa |
| 6519 | 骨内药物缓释装置 – gǔ nèi yào wù huǎn shì zhuāng zhì – intrabone drug slow-release device – thiết bị giải phóng thuốc chậm trong xương |
| 6520 | 骨修复生物打印技术 – gǔ xiū fù shēng wù dǎ yìn jì shù – bioprinting for bone repair – in sinh học để phục hồi xương |
| 6521 | 骨强度预测AI平台 – gǔ qiáng dù yù cè AI píng tái – AI-based bone strength prediction – nền tảng AI dự đoán độ bền xương |
| 6522 | 骨髓干细胞植入模拟 – gǔ suǐ gàn xì bāo zhí rù mó nǐ – stem cell implantation simulation – mô phỏng cấy tế bào gốc tủy |
| 6523 | 骨骼稳定性仿真测试 – gǔ gé wěn dìng xìng fǎng zhēn cè shì – simulation test of skeletal stability – kiểm tra mô phỏng độ vững khung xương |
| 6524 | 骨牵引器压力调节模块 – gǔ qiān yǐn qì yā lì tiáo jié mó kuài – traction pressure regulation module – mô-đun điều áp thiết bị kéo |
| 6525 | 骨延长术患者交互系统 – gǔ yán cháng shù huàn zhě jiāo hù xì tǒng – patient interaction system for limb lengthening – hệ thống tương tác với bệnh nhân |
| 6526 | 骨融合过程神经监测 – gǔ róng hé guò chéng shén jīng jiān cè – neural monitoring during bone fusion – theo dõi thần kinh quá trình hợp nhất xương |
| 6527 | 骨生物反馈训练系统 – gǔ shēng wù fǎn kuì xùn liàn xì tǒng – biofeedback training system for bone – hệ thống luyện phản hồi sinh học |
| 6528 | 骨再生个性化康复 – gǔ zài shēng gè xìng huà kāng fù – personalized rehabilitation for bone regeneration – phục hồi cá nhân hóa tái tạo xương |
| 6529 | 骨整合术后动态记录 – gǔ zhěng hé shù hòu dòng tài jì lù – postoperative dynamic log of bone integration – ghi chép động quá trình tích hợp xương sau mổ |
| 6530 | 骨延长术手术导航机器人 – gǔ yán cháng shù shǒu shù dǎo háng jī qì rén – surgical navigation robot for limb lengthening – robot định hướng phẫu thuật kéo dài xương |
| 6531 | 骨修复临床大数据平台 – gǔ xiū fù lín chuáng dà shù jù píng tái – clinical big data platform for bone repair – nền tảng dữ liệu lớn lâm sàng phục hồi xương |
| 6532 | 骨延长术远程专家会诊 – gǔ yán cháng shù yuǎn chéng zhuān jiā huì zhěn – remote expert consultation for limb lengthening – hội chẩn chuyên gia từ xa trong kéo dài chi |
| 6533 | 骨道导航机器人 – gǔ dào dǎo háng jī qì rén – canal navigation robot – robot định vị ống tủy xương |
| 6534 | 骨缺损形态数据库 – gǔ quē sǔn xíng tài shù jù kù – bone defect morphology database – cơ sở dữ liệu hình thái khuyết xương |
| 6535 | 骨延长术患者行为分析 – gǔ yán cháng shù huàn zhě xíng wéi fēn xī – behavioral analysis of patients – phân tích hành vi bệnh nhân trong kéo dài chi |
| 6536 | 骨重建AI辅助评估 – gǔ chóng jiàn AI fǔ zhù píng gū – AI-assisted assessment of bone reconstruction – đánh giá tái tạo xương có hỗ trợ AI |
| 6537 | 骨疲劳早期识别系统 – gǔ pí láo zǎo qī shí bié xì tǒng – early detection system for bone fatigue – hệ thống nhận diện sớm mỏi xương |
| 6538 | 骨延长术术中动态建模 – gǔ yán cháng shù shù zhōng dòng tài jiàn mó – intraoperative dynamic modeling – mô hình hóa động học trong mổ |
| 6539 | 骨桥愈合速度可视反馈 – gǔ qiáo yù hé sù dù kě shì fǎn kuì – visual feedback on callus healing speed – phản hồi trực quan tốc độ lành cầu xương |
| 6540 | 骨组织应力监测仪 – gǔ zǔ zhī yìng lì jiān cè yí – stress monitor for bone tissue – máy đo ứng lực mô xương |
| 6541 | 骨道穿刺精度控制 – gǔ dào chuān cì jīng dù kòng zhì – precision control of canal puncture – kiểm soát độ chính xác khi xuyên ống tủy |
| 6542 | 骨愈合生物标志物检测 – gǔ yù hé shēng wù biāo zhì wù jiǎn cè – biomarker detection for bone healing – xét nghiệm chất chỉ thị sinh học lành xương |
| 6543 | 骨延长术运动捕捉系统 – gǔ yán cháng shù yùn dòng bǔ zhuō xì tǒng – motion capture system for limb lengthening – hệ thống ghi chuyển động cho kéo dài chi |
| 6544 | 骨缺损AI图像复原 – gǔ quē sǔn AI tú xiàng fù yuán – AI-based bone defect image reconstruction – phục hồi hình ảnh khuyết xương bằng AI |
| 6545 | 骨道重构智能引导 – gǔ dào chóng gòu zhì néng yǐn dǎo – smart guidance for canal reconstruction – điều hướng thông minh tái cấu trúc ống tủy |
| 6546 | 骨密度风险建模平台 – gǔ mì dù fēng xiǎn jiàn mó píng tái – bone density risk modeling platform – nền tảng mô hình hóa nguy cơ mật độ xương |
| 6547 | 骨再生过程声学监测 – gǔ zài shēng guò chéng shēng xué jiān cè – acoustic monitoring of bone regeneration – giám sát âm học quá trình tái tạo xương |
| 6548 | 骨固定纳米复合材料 – gǔ gù dìng nà mǐ fù hé cái liào – nano-composite materials for fixation – vật liệu nano tổng hợp cố định xương |
| 6549 | 骨生长AI趋势分析 – gǔ shēng zhǎng AI qū shì fēn xī – AI trend analysis of bone growth – phân tích xu hướng phát triển xương bằng AI |
| 6550 | 骨延长术患者反馈平台 – gǔ yán cháng shù huàn zhě fǎn kuì píng tái – patient feedback platform – nền tảng phản hồi bệnh nhân |
| 6551 | 骨愈合纳米感应器 – gǔ yù hé nà mǐ gǎn yìng qì – nano sensor for bone healing – cảm biến nano giám sát lành xương |
| 6552 | 骨应变预测系统 – gǔ yìng biàn yù cè xì tǒng – bone strain prediction system – hệ thống dự đoán biến dạng xương |
| 6553 | 骨支架结构设计模型 – gǔ zhī jià jié gòu shè jì mó xíng – scaffold structure design model – mô hình thiết kế cấu trúc khung xương |
| 6554 | 骨植入物材料数据库 – gǔ zhí rù wù cái liào shù jù kù – implant material database – cơ sở dữ liệu vật liệu cấy |
| 6555 | 骨重建仿生算法 – gǔ chóng jiàn fǎng shēng suàn fǎ – biomimetic algorithm for reconstruction – thuật toán mô phỏng sinh học phục hồi xương |
| 6556 | 骨道生长动态成像 – gǔ dào shēng zhǎng dòng tài chéng xiàng – dynamic imaging of canal growth – hình ảnh hóa động tăng trưởng ống xương |
| 6557 | 骨缺损3D打印模板 – gǔ quē sǔn sān wéi dǎ yìn mó bàn – 3D printed template for bone defect – mẫu in 3D cho vùng khuyết xương |
| 6558 | 骨延长术术后行为干预 – gǔ yán cháng shù shù hòu xíng wéi gān yù – behavioral intervention after surgery – can thiệp hành vi sau phẫu thuật kéo dài |
| 6559 | 骨微观愈合模拟系统 – gǔ wēi guān yù hé mó nǐ xì tǒng – micro-healing simulation system – hệ thống mô phỏng lành xương vi mô |
| 6560 | 骨组织结构智能识别 – gǔ zǔ zhī jié gòu zhì néng shí bié – smart recognition of bone tissue structure – nhận diện thông minh cấu trúc mô xương |
| 6561 | 骨内药物控制释放平台 – gǔ nèi yào wù kòng zhì shì fàng píng tái – controlled drug release platform – nền tảng kiểm soát phóng thích thuốc nội xương |
| 6562 | 骨再生干细胞追踪系统 – gǔ zài shēng gàn xì bāo zhuī zōng xì tǒng – stem cell tracking system – hệ thống theo dõi tế bào gốc tái tạo xương |
| 6563 | 骨拉伸响应感应膜 – gǔ lā shēn xiǎng yìng gǎn yìng mó – stretch-response sensing film – màng cảm ứng kéo dãn xương |
| 6564 | 骨组织AI分型平台 – gǔ zǔ zhī AI fēn xíng píng tái – AI platform for tissue classification – nền tảng AI phân loại mô xương |
| 6565 | 骨延长术术后监测助手 – gǔ yán cháng shù shù hòu jiān cè zhù shǒu – postoperative monitoring assistant – trợ lý theo dõi sau mổ |
| 6566 | 骨重建深度学习工具 – gǔ chóng jiàn shēn dù xué xí gōng jù – deep learning tool for bone reconstruction – công cụ học sâu phục hồi xương |
| 6567 | 骨密度演变预测模型 – gǔ mì dù yǎn biàn yù cè mó xíng – bone density evolution prediction model – mô hình dự đoán tiến triển mật độ xương |
| 6568 | 骨道灌注AI调节系统 – gǔ dào guàn zhù AI tiáo jié xì tǒng – AI-regulated perfusion system – hệ thống truyền dịch có AI điều khiển |
| 6569 | 骨延长术肌肉适应研究 – gǔ yán cháng shù jī ròu shì yìng yán jiū – muscle adaptation in limb lengthening – nghiên cứu thích nghi cơ bắp |
| 6570 | 骨固定机器人模块 – gǔ gù dìng jī qì rén mó kuài – robotic fixation module – mô-đun robot cố định xương |
| 6571 | 骨融合术后数据仪表板 – gǔ róng hé shù hòu shù jù yí biǎo bǎn – postoperative data dashboard – bảng điều khiển dữ liệu hậu phẫu |
| 6572 | 骨生物传感网络 – gǔ shēng wù chuán gǎn wǎng luò – bone biosensor network – mạng cảm biến sinh học trong xương |
| 6573 | 骨延长术术中能量调节 – gǔ yán cháng shù zhōng néng liàng tiáo jié – intraoperative energy modulation – điều chỉnh năng lượng trong mổ |
| 6574 | 骨道压强可视追踪 – gǔ dào yā qiáng kě shì zhuī zōng – visual pressure tracking – theo dõi áp lực có hình ảnh |
| 6575 | 骨植入智能追踪器 – gǔ zhí rù zhì néng zhuī zōng qì – smart tracker for implants – thiết bị định vị thông minh cho vật cấy |
| 6576 | 骨支架吸收率分析 – gǔ zhī jià xī shōu lǜ fēn xī – scaffold absorption rate analysis – phân tích tốc độ tiêu khung xương |
| 6577 | 骨微环境3D建模 – gǔ wēi huán jìng sān wéi jiàn mó – 3D modeling of bone microenvironment – mô hình 3D môi trường vi mô xương |
| 6578 | 骨移植成功率评估 – gǔ yí zhí chéng gōng lǜ píng gū – graft success rate evaluation – đánh giá tỷ lệ thành công cấy ghép xương |
| 6579 | 骨延长术术后交互系统 – gǔ yán cháng shù shù hòu jiāo hù xì tǒng – post-op interaction system – hệ thống tương tác sau mổ |
| 6580 | 骨重建机器人操作界面 – gǔ chóng jiàn jī qì rén cāo zuò jiè miàn – robot interface for bone reconstruction – giao diện điều khiển robot tái tạo xương |
| 6581 | 骨生长多尺度建模 – gǔ shēng zhǎng duō chǐ dù jiàn mó – multi-scale modeling of bone growth – mô hình hóa đa thang xương phát triển |
| 6582 | 骨修复增强现实导航 – gǔ xiū fù zēng qiáng xiàn shí dǎo háng – AR navigation in bone repair – dẫn đường tăng cường thực tế trong sửa chữa xương |
| 6583 | 骨道微创可调节系统 – gǔ dào wēi chuāng kě tiáo jié xì tǒng – minimally invasive adjustable system – hệ thống điều chỉnh vi xâm lấn ống xương |
| 6584 | 骨延长术姿势矫正装置 – gǔ yán cháng shù zī shì jiǎo zhèng zhuāng zhì – posture correction device – thiết bị chỉnh tư thế cho phẫu thuật kéo dài |
| 6585 | 骨肌动力学交互仿真 – gǔ jī dòng lì xué jiāo hù fǎng zhēn – bone-muscle dynamic simulation – mô phỏng tương tác động học xương – cơ |
| 6586 | 骨组织自适应恢复机制 – gǔ zǔ zhī zì shì yìng huī fù jī zhì – self-adaptive recovery mechanism – cơ chế phục hồi tự thích nghi của mô xương |
| 6587 | 骨应变实时数据流 – gǔ yìng biàn shí shí shù jù liú – real-time strain data stream – dòng dữ liệu ứng biến thời gian thực |
| 6588 | 骨延长术智能牵引系统 – gǔ yán cháng shù zhì néng qiān yǐn xì tǒng – intelligent traction system – hệ thống kéo thông minh cho kéo dài xương |
| 6589 | 骨植入物远程参数调控 – gǔ zhí rù wù yuǎn chéng cān shù tiáo kòng – remote implant parameter regulation – điều chỉnh thông số vật cấy từ xa |
| 6590 | 骨道三维视觉校准 – gǔ dào sān wéi shì jué jiào zhǔn – 3D visual alignment – căn chỉnh thị giác 3D ống xương |
| 6591 | 骨组织重建时空分析 – gǔ zǔ zhī chóng jiàn shí kōng fēn xī – spatiotemporal analysis of tissue repair – phân tích không thời gian quá trình tái cấu trúc mô |
| 6592 | 骨延长术肌肉同步系统 – gǔ yán cháng shù jī ròu tóng bù xì tǒng – muscle synchronization system – hệ thống đồng bộ cơ trong kéo dài xương |
| 6593 | 骨愈合动态行为预测 – gǔ yù hé dòng tài xíng wéi yù cè – dynamic behavior prediction – dự đoán hành vi lành xương động |
| 6594 | 骨组织4D图像重构 – gǔ zǔ zhī sì D tú xiàng chóng gòu – 4D image reconstruction – tái tạo hình ảnh 4 chiều mô xương |
| 6595 | 骨连接强度AI评估 – gǔ lián jiē qiáng dù AI píng gū – AI strength evaluation – đánh giá độ bền liên kết xương bằng AI |
| 6596 | 骨微环境力传感器 – gǔ wēi huán jìng lì chuán gǎn qì – force sensor for microenvironment – cảm biến lực môi trường vi mô |
| 6597 | 骨牵引负荷模拟器 – gǔ qiān yǐn fù hè mó nǐ qì – load simulator for traction – thiết bị mô phỏng tải trọng kéo |
| 6598 | 骨再生过程光学监控 – gǔ zài shēng guò chéng guāng xué jiān kòng – optical monitoring system – hệ thống giám sát quang học tái sinh xương |
| 6599 | 骨延长术虚拟训练系统 – gǔ yán cháng shù xū nǐ xùn liàn xì tǒng – virtual training system – hệ thống đào tạo mô phỏng cho kéo dài chi |
| 6600 | 骨折稳定性生物计算 – gǔ zhé wěn dìng xìng shēng wù jì suàn – biomechanical stability computing – tính toán ổn định sinh cơ học gãy xương |
| 6601 | 骨重建微电极刺激 – gǔ chóng jiàn wēi diàn jí cì jī – microelectrode stimulation – kích thích bằng vi điện cực |
| 6602 | 骨延长术软组织协调系统 – gǔ yán cháng shù ruǎn zǔ zhī xié tiáo xì tǒng – soft tissue coordination – hệ thống phối hợp mô mềm |
| 6603 | 骨髓灌注速率调节 – gǔ suǐ guàn zhù sù lǜ tiáo jié – marrow perfusion rate regulation – điều chỉnh tốc độ truyền tủy |
| 6604 | 骨整形手术术野成像 – gǔ zhěng xíng shǒu shù shù yě chéng xiàng – surgical field imaging – hình ảnh hóa vùng mổ chỉnh hình |
| 6605 | 骨桥形成时间预测模型 – gǔ qiáo xíng chéng shí jiān yù cè mó xíng – model predicting callus formation time – mô hình dự đoán thời gian hình thành cầu xương |
| 6606 | 骨骼功能恢复智能评估 – gǔ gé gōng néng huī fù zhì néng píng gū – functional recovery evaluation – đánh giá phục hồi chức năng xương |
| 6607 | 骨延长术并发症监测系统 – gǔ yán cháng shù bìng fā zhèng jiān cè xì tǒng – complication monitoring system – hệ thống theo dõi biến chứng phẫu thuật kéo dài |
| 6608 | 骨折对位导航模块 – gǔ zhé duì wèi dǎo háng mó kuài – fracture alignment navigation – mô-đun điều hướng định vị gãy xương |
| 6609 | 骨延长术术中姿态识别 – gǔ yán cháng shù shù zhōng zī tài shí bié – intraoperative posture recognition – nhận diện tư thế trong mổ |
| 6610 | 骨再生控制反馈算法 – gǔ zài shēng kòng zhì fǎn kuì suàn fǎ – feedback control algorithm – thuật toán kiểm soát phản hồi tái tạo xương |
| 6611 | 骨应变预测深度网络 – gǔ yìng biàn yù cè shēn dù wǎng luò – deep learning strain prediction – dự đoán biến dạng xương bằng mạng học sâu |
| 6612 | 骨延长术模拟康复平台 – gǔ yán cháng shù mó nǐ kāng fù píng tái – simulated rehab platform – nền tảng phục hồi mô phỏng |
| 6613 | 骨损伤区域识别系统 – gǔ sǔn shāng qū yù shí bié xì tǒng – damage region recognition system – hệ thống nhận diện vùng tổn thương xương |
| 6614 | 骨融合早期识别机制 – gǔ róng hé zǎo qī shí bié jī zhì – early fusion detection – cơ chế phát hiện sớm hợp nhất xương |
| 6615 | 骨动态稳定性评分模型 – gǔ dòng tài wěn dìng xìng píng fēn mó xíng – stability scoring model – mô hình chấm điểm ổn định xương động |
| 6616 | 骨延长术肌肉拉伸机制 – gǔ yán cháng shù jī ròu lā shēn jī zhì – muscle stretching mechanism – cơ chế kéo dãn cơ trong phẫu thuật kéo dài |
| 6617 | 骨折三维定位系统 – gǔ zhé sān wéi dìng wèi xì tǒng – 3D fracture localization system – hệ thống định vị gãy xương ba chiều |
| 6618 | 骨重建智能调节策略 – gǔ chóng jiàn zhì néng tiáo jié cè lüè – smart regulation strategy – chiến lược điều chỉnh thông minh tái tạo xương |
| 6619 | 骨延长术术后情绪支持平台 – gǔ yán cháng shù shù hòu qíng xù zhī chí píng tái – emotional support platform – nền tảng hỗ trợ tâm lý sau phẫu thuật |
| 6620 | 骨组织纳米涂层技术 – gǔ zǔ zhī nà mǐ tú céng jì shù – nano-coating technology – công nghệ phủ nano mô xương |
| 6621 | 骨折愈合阶段跟踪系统 – gǔ zhé yù hé jiē duàn gēn zōng xì tǒng – healing phase tracking system – hệ thống theo dõi giai đoạn lành gãy |
| 6622 | 骨道液体流速智能控制 – gǔ dào yè tǐ liú sù zhì néng kòng zhì – smart flow control – điều khiển thông minh lưu tốc dịch trong ống xương |
| 6623 | 骨植入材料力学性能分析 – gǔ zhí rù cái liào lì xué xìng néng fēn xī – mechanical property analysis – phân tích tính chất cơ học vật liệu cấy |
| 6624 | 骨延长术多传感器融合系统 – gǔ yán cháng shù duō chuán gǎn qì róng hé xì tǒng – multisensor fusion system – hệ thống hợp nhất cảm biến kéo dài chi |
| 6625 | 骨肌协同建模与分析 – gǔ jī xié tóng jiàn mó yǔ fēn xī – bone-muscle co-modeling – đồng mô hình hóa và phân tích xương – cơ |
| 6626 | 骨结构稳定性增强设备 – gǔ jié gòu wěn dìng xìng zēng qiáng shè bèi – structural stability enhancer – thiết bị tăng cường độ ổn định cấu trúc xương |
| 6627 | 骨延长术术中神经导航 – gǔ yán cháng shù shù zhōng shén jīng dǎo háng – intraoperative neural navigation – điều hướng thần kinh trong mổ |
| 6628 | 骨重建算法性能评测 – gǔ chóng jiàn suàn fǎ xìng néng píng cè – algorithm performance evaluation – đánh giá hiệu năng thuật toán tái tạo xương |
| 6629 | 骨融合预测图谱系统 – gǔ róng hé yù cè tú pǔ xì tǒng – fusion prediction mapping – hệ thống bản đồ dự đoán hợp nhất xương |
| 6630 | 骨微创修复技术集成平台 – gǔ wēi chuāng xiū fù jì shù jí chéng píng tái – minimally invasive repair platform – nền tảng tích hợp sửa chữa vi xâm lấn |
| 6631 | 延长肢体手术 – yán cháng zhī tǐ shǒu shù – limb lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài chi |
| 6632 | 骨延长术 – gǔ yán cháng shù – bone lengthening – kéo dài xương |
| 6633 | 截骨术 – jié gǔ shù – osteotomy – phẫu thuật cắt xương |
| 6634 | 外固定器 – wài gù dìng qì – external fixator – khung cố định ngoài |
| 6635 | 内固定器 – nèi gù dìng qì – internal fixator – đinh cố định trong |
| 6636 | 内钉延长系统 – nèi dīng yán cháng xì tǒng – intramedullary lengthening system – hệ thống kéo dài nội tủy |
| 6637 | 马达驱动钉 – mǎ dá qū dòng dīng – motorized nail – đinh nội tủy có động cơ |
| 6638 | 骨牵引 – gǔ qiān yǐn – bone traction – kéo xương |
| 6639 | 牵引速度 – qiān yǐn sù dù – distraction rate – tốc độ kéo dài |
| 6640 | 牵引节奏 – qiān yǐn jié zòu – distraction rhythm – nhịp độ kéo dài |
| 6641 | 延长长度 – yán cháng cháng dù – lengthening distance – độ dài kéo thêm |
| 6642 | 延长阶段 – yán cháng jiē duàn – distraction phase – giai đoạn kéo dài |
| 6643 | 固定阶段 – gù dìng jiē duàn – consolidation phase – giai đoạn cố định |
| 6644 | 骨痂形成 – gǔ jiá xíng chéng – callus formation – sự hình thành cầu xương |
| 6645 | 骨痂成熟 – gǔ jiá chéng shú – callus maturation – sự trưởng thành của cầu xương |
| 6646 | 术前评估 – shù qián píng gū – preoperative evaluation – đánh giá trước mổ |
| 6647 | 术后疼痛管理 – shù hòu téng tòng guǎn lǐ – postoperative pain management – kiểm soát đau sau mổ |
| 6648 | 步态训练 – bù tài xùn liàn – gait training – tập đi lại |
| 6649 | 负重训练 – fù zhòng xùn liàn – weight-bearing training – tập chịu lực |
| 6650 | 物理治疗 – wù lǐ zhì liáo – physical therapy – vật lý trị liệu |
| 6651 | 关节活动度 – guān jié huó dòng dù – joint mobility – độ linh hoạt khớp |
| 6652 | 肌肉张力 – jī ròu zhāng lì – muscle tension – sức căng cơ |
| 6653 | 肌肉萎缩 – jī ròu wěi suō – muscle atrophy – teo cơ |
| 6654 | 坐骨神经牵拉 – zuò gǔ shén jīng qiān lā – sciatic nerve stretching – kéo căng thần kinh tọa |
| 6655 | 腿部对称性 – tuǐ bù duì chèn xìng – leg symmetry – tính đối xứng chân |
| 6656 | 术后感染 – shù hòu gǎn rǎn – postoperative infection – nhiễm trùng sau mổ |
| 6657 | 骨折风险 – gǔ zhé fēng xiǎn – fracture risk – nguy cơ gãy xương |
| 6658 | 骨延迟愈合 – gǔ yán chí yù hé – delayed union – liền xương chậm |
| 6659 | 骨折畸形愈合 – gǔ zhé jī xíng yù hé – malunion – liền xương sai lệch |
| 6660 | 畸形矫正 – jī xíng jiǎo zhèng – deformity correction – chỉnh hình sai lệch |
| 6661 | 轴线偏移 – zhóu xiàn piān yí – axis deviation – lệch trục xương |
| 6662 | 髋膝僵硬 – kuān xī jiāng yìng – hip and knee stiffness – cứng khớp háng và gối |
| 6663 | 皮肤牵拉感 – pí fū qiān lā gǎn – skin traction sensation – cảm giác căng da |
| 6664 | 脚尖下垂 – jiǎo jiān xià chuí – equinus deformity – biến dạng gót nâng |
| 6665 | 继发性脚步异常 – jì fā xìng jiǎo bù yì cháng – secondary foot deformity – biến dạng bàn chân thứ phát |
| 6666 | 复位调整 – fù wèi tiáo zhěng – reposition adjustment – điều chỉnh tái định vị |
| 6667 | 延长控制器 – yán cháng kòng zhì qì – lengthening controller – thiết bị điều khiển kéo dài |
| 6668 | 遥控装置 – yáo kòng zhuāng zhì – remote control device – thiết bị điều khiển từ xa |
| 6669 | 术后X线监测 – shù hòu X xiàn jiān cè – postoperative X-ray monitoring – theo dõi X-quang sau phẫu thuật |
| 6670 | 每日牵引毫米数 – měi rì qiān yǐn háo mǐ shù – daily distraction in millimeters – số milimét kéo mỗi ngày |
| 6671 | 牵引总长度 – qiān yǐn zǒng cháng dù – total distraction length – tổng chiều dài kéo |
| 6672 | 牵引过快 – qiān yǐn guò kuài – excessive distraction – kéo quá nhanh |
| 6673 | 延长失败 – yán cháng shī bài – lengthening failure – thất bại kéo dài |
| 6674 | 骨重建失败 – gǔ chóng jiàn shī bài – reconstruction failure – thất bại tái tạo xương |
| 6675 | 长度差矫正 – cháng dù chà jiǎo zhèng – limb length discrepancy correction – chỉnh lệch chiều dài chi |
| 6676 | 术后随访 – shù hòu suí fǎng – postoperative follow-up – theo dõi sau phẫu thuật |
| 6677 | 延长时间表 – yán cháng shí jiān biǎo – lengthening schedule – lịch trình kéo dài |
| 6678 | 骨痂质量评估 – gǔ jiá zhì liàng píng gū – callus quality evaluation – đánh giá chất lượng cầu xương |
| 6679 | 骨延长率 – gǔ yán cháng lǜ – bone lengthening rate – tốc độ kéo dài xương |
| 6680 | 定向骨生长 – dìng xiàng gǔ shēng zhǎng – directed bone growth – tăng trưởng xương có định hướng |
| 6681 | 骨延长指数 – gǔ yán cháng zhǐ shù – bone lengthening index – chỉ số kéo dài xương |
| 6682 | 骨再生评估 – gǔ zài shēng píng gū – bone regeneration assessment – đánh giá tái tạo xương |
| 6683 | 骨强度测定 – gǔ qiáng dù cè dìng – bone strength measurement – đo độ bền xương |
| 6684 | 骨生长速度监控 – gǔ shēng zhǎng sù dù jiān kòng – bone growth rate monitoring – giám sát tốc độ phát triển xương |
| 6685 | 延长器复位 – yán cháng qì fù wèi – fixator repositioning – tái định vị thiết bị kéo dài |
| 6686 | 延长器拆除 – yán cháng qì chāi chú – fixator removal – tháo thiết bị kéo dài |
| 6687 | 骨折再移位 – gǔ zhé zài yí wèi – refracture displacement – lệch lại sau gãy |
| 6688 | 骨髓炎 – gǔ suǐ yán – osteomyelitis – viêm tủy xương |
| 6689 | 骨皮质增厚 – gǔ pí zhì zēng hòu – cortical thickening – dày vỏ xương |
| 6690 | 延迟负重 – yán chí fù zhòng – delayed weight bearing – trì hoãn chịu lực |
| 6691 | 髋关节挛缩 – kuān guān jié luán suō – hip contracture – co rút khớp háng |
| 6692 | 膝关节挛缩 – xī guān jié luán suō – knee contracture – co rút khớp gối |
| 6693 | 步态异常 – bù tài yì cháng – abnormal gait – dáng đi bất thường |
| 6694 | 步态对称性 – bù tài duì chèn xìng – gait symmetry – tính đối xứng bước đi |
| 6695 | 步态稳定性 – bù tài wěn dìng xìng – gait stability – độ ổn định bước đi |
| 6696 | 肌肉僵硬 – jī ròu jiāng yìng – muscle stiffness – cứng cơ |
| 6697 | 软组织张力失衡 – ruǎn zǔ zhī zhāng lì shī héng – soft tissue imbalance – mất cân bằng mô mềm |
| 6698 | 骨生长停滞 – gǔ shēng zhǎng tíng zhì – growth arrest – ngừng phát triển xương |
| 6699 | 骨生长反应迟缓 – gǔ shēng zhǎng fǎn yìng chí huǎn – delayed growth response – phản ứng phát triển chậm |
| 6700 | 骨重建失败 – gǔ chóng jiàn shī bài – reconstruction failure – thất bại trong tái tạo xương |
| 6701 | 延长距离不足 – yán cháng jù lí bù zú – insufficient lengthening – kéo dài không đủ |
| 6702 | 延长距离过度 – yán cháng jù lí guò dù – over-lengthening – kéo dài quá mức |
| 6703 | 术后退缩 – shù hòu tuì suō – postoperative shortening – rút ngắn sau phẫu thuật |
| 6704 | 骨轴偏斜 – gǔ zhóu piān xié – bone axis deviation – trục xương lệch |
| 6705 | 旋转畸形 – xuán zhuǎn jī xíng – rotational deformity – biến dạng xoay |
| 6706 | 局部麻木 – jú bù má mù – localized numbness – tê cục bộ |
| 6707 | 神经压迫 – shén jīng yā pò – nerve compression – chèn ép thần kinh |
| 6708 | 神经损伤 – shén jīng sǔn shāng – nerve injury – tổn thương thần kinh |
| 6709 | 血运障碍 – xuè yùn zhàng ài – vascular impairment – rối loạn tuần hoàn máu |
| 6710 | 骨干不对齐 – gǔ gàn bù duì qí – diaphyseal misalignment – lệch trục thân xương |
| 6711 | 骨干旋转 – gǔ gàn xuán zhuǎn – diaphyseal rotation – xoay trục thân xương |
| 6712 | 远端固定不良 – yuǎn duān gù dìng bù liáng – poor distal fixation – cố định đầu xa kém |
| 6713 | 近端固定不良 – jìn duān gù dìng bù liáng – poor proximal fixation – cố định đầu gần kém |
| 6714 | 钉道松动 – dīng dào sōng dòng – pin loosening – lỏng vít / đinh |
| 6715 | 植入物断裂 – zhí rù wù duàn liè – implant breakage – gãy vật cấy |
| 6716 | 延长控制失效 – yán cháng kòng zhì shī xiào – distraction control failure – mất kiểm soát kéo dài |
| 6717 | 术中设备故障 – shù zhōng shè bèi gù zhàng – intraoperative device failure – hỏng thiết bị trong mổ |
| 6718 | 术后延长误差 – shù hòu yán cháng wù chā – lengthening error – sai số kéo dài sau mổ |
| 6719 | 术后功能障碍 – shù hòu gōng néng zhàng ài – postoperative dysfunction – rối loạn chức năng hậu phẫu |
| 6720 | 功能评分表 – gōng néng píng fēn biǎo – functional score sheet – bảng đánh giá chức năng |
| 6721 | 术后功能恢复曲线 – shù hòu gōng néng huī fù qū xiàn – recovery curve – đường cong phục hồi |
| 6722 | 随访影像分析 – suí fǎng yǐng xiàng fēn xī – follow-up imaging analysis – phân tích hình ảnh theo dõi |
| 6723 | 复诊时间表 – fù zhěn shí jiān biǎo – follow-up schedule – lịch tái khám |
| 6724 | 术后心理辅导 – shù hòu xīn lǐ fǔ dǎo – psychological counseling – tư vấn tâm lý sau mổ |
| 6725 | 个性化延长方案 – gè xìng huà yán cháng fāng àn – individualized lengthening plan – kế hoạch kéo dài cá nhân hóa |
| 6726 | 牵张成骨术 (qiān zhāng chéng gǔ shù) – Distraction osteogenesis: Kéo dài tạo xương |
| 6727 | 延长肢体手术 (yán cháng zhī tǐ shǒu shù) – Limb lengthening surgery: Phẫu thuật kéo dài chi |
| 6728 | 骨切开术 (gǔ qiē kāi shù) – Osteotomy: Cắt xương |
| 6729 | 再生骨 (zài shēng gǔ) – Regenerate bone: Xương tái tạo |
| 6730 | 成骨间隙 (chéng gǔ jiàn xì) – Regenerate gap: Khoảng cách xương mới |
| 6731 | 每日牵引量 (měi rì qiān yǐn liàng) – Daily distraction rate: Tốc độ kéo giãn mỗi ngày |
| 6732 | 外固定支架 (wài gù dìng zhī jià) – External fixator: Khung cố định ngoài |
| 6733 | 伊利扎洛夫支架 (yī lì zhā luò fū zhī jià) – Ilizarov frame: Khung Ilizarov |
| 6734 | 单侧外固定架 (dān cè wài gù dìng jià) – Monolateral external fixator: Khung cố định một bên |
| 6735 | 环形外固定架 (huán xíng wài gù dìng jià) – Circular external fixator: Khung cố định vòng |
| 6736 | 张力螺钉 (zhāng lì luó dīng) – Tension screw: Vít căng |
| 6737 | 固定针 (gù dìng zhēn) – Fixation pin: Đinh cố định |
| 6738 | 皮质骨针 (pí zhì gǔ zhēn) – Cortical bone pin: Đinh xuyên vỏ xương |
| 6739 | 克氏针 (kè shì zhēn) – Kirschner wire (K-wire): Kim Kirscher |
| 6740 | 多轴调节器 (duō zhóu tiáo jié qì) – Multiaxial adjuster: Bộ điều chỉnh đa trục |
| 6741 | 牵引器 (qiān yǐn qì) – Distractor: Thiết bị kéo giãn |
| 6742 | 髓内钉 (suǐ nèi dīng) – Intramedullary nail: Đinh nội tủy |
| 6743 | 带锁髓内钉 (dài suǒ suǐ nèi dīng) – Locking intramedullary nail: Đinh nội tủy có khóa |
| 6744 | 可扩张髓内钉 (kě kuò zhāng suǐ nèi dīng) – Expandable intramedullary nail: Đinh nội tủy mở rộng |
| 6745 | 磁控髓内钉 (cí kòng suǐ nèi dīng) – Magnetically controlled nail: Đinh nội tủy điều khiển từ tính |
| 6746 | 远端锁定螺钉 (yuǎn duān suǒ dìng luó dīng) – Distal locking screw: Vít khóa đầu xa |
| 6747 | 近端锁定螺钉 (jìn duān suǒ dìng luó dīng) – Proximal locking screw: Vít khóa đầu gần |
| 6748 | 导针 (dǎo zhēn) – Guide wire: Dây dẫn hướng |
| 6749 | 扩髓术 (kuò suǐ shù) – Intramedullary reaming: Khoan rộng ống tủy |
| 6750 | 闭合复位术 (bì hé fù wèi shù) – Closed reduction: Nắn chỉnh kín |
| 6751 | 骨折畸形愈合 (gǔ zhé jī xíng yù hé) – Malunion: Liền xương lệch |
| 6752 | 骨感染 (gǔ gǎn rǎn) – Osteomyelitis: Viêm tủy xương |
| 6753 | 神经牵拉损伤 (shén jīng qiān lā sǔn shāng) – Nerve traction injury: Tổn thương dây thần kinh do kéo |
| 6754 | 血管压迫 (xuè guǎn yā pò) – Vascular compression: Chèn ép mạch máu |
| 6755 | 深静脉血栓 (shēn jìng mài xuè shuǎn) – Deep vein thrombosis (DVT): Huyết khối tĩnh mạch sâu |
| 6756 | 骨髓炎 (gǔ suǐ yán) – Bone marrow infection: Viêm tủy xương |
| 6757 | 针道感染 (zhēn dào gǎn rǎn) – Pin tract infection: Nhiễm trùng đường đinh |
| 6758 | 皮肤坏死 (pí fū huài sǐ) – Skin necrosis: Hoại tử da |
| 6759 | 肌腱粘连 (jī jiàn zhān lián) – Tendon adhesion: Dính gân |
| 6760 | 踝足下垂 (huái zú xià chuí) – Foot drop: Bàn chân rũ |
| 6761 | 康复训练 (kāng fù xùn liàn) – Rehabilitation training: Tập phục hồi chức năng |
| 6762 | 功能锻炼 (gōng néng duàn liàn) – Functional exercise: Bài tập chức năng |
| 6763 | 负重行走 (fù zhòng xíng zǒu) – Weight-bearing walking: Đi lại có chịu lực |
| 6764 | 等长收缩训练 (děng cháng shōu suō xùn liàn) – Isometric contraction training: Tập co cơ đẳng trường |
| 6765 | 被动活动范围 (bèi dòng huó dòng fàn wéi) – Passive range of motion: Biên độ vận động thụ động |
| 6766 | 主动肌力训练 (zhǔ dòng jī lì xùn liàn) – Active muscle strength training: Tập chủ động tăng lực cơ |
| 6767 | 镇痛管理 (zhèn tòng guǎn lǐ) – Pain management: Kiểm soát đau |
| 6768 | 镇静药物 (zhèn jìng yào wù) – Sedatives: Thuốc an thần |
| 6769 | 镇痛泵 (zhèn tòng bèng) – PCA pump (Patient-Controlled Analgesia): Bơm giảm đau tự điều khiển |
| 6770 | 口服止痛药 (kǒu fú zhǐ tòng yào) – Oral painkillers: Thuốc giảm đau uống |
| 6771 | 肌注镇痛剂 (jī zhù zhèn tòng jì) – Intramuscular analgesic: Thuốc giảm đau tiêm cơ |
| 6772 | 麻醉后监测 (má zuì hòu jiān cè) – Post-anesthesia monitoring: Theo dõi sau gây mê |
| 6773 | X线检查 (X xiàn jiǎn chá) – X-ray examination: Chụp X-quang |
| 6774 | CT扫描 (CT sǎo miáo) – CT scan: Chụp cắt lớp vi tính |
| 6775 | MRI检查 (MRI jiǎn chá) – MRI examination: Chụp cộng hưởng từ |
| 6776 | 骨密度检测 (gǔ mì dù jiǎn cè) – Bone mineral density test: Kiểm tra mật độ xương |
| 6777 | 骨小梁增生 (gǔ xiǎo liáng zēng shēng) – Trabecular proliferation: Tăng sinh bè xương |
| 6778 | 骨再吸收 (gǔ zài xī shōu) – Bone resorption: Tái hấp thu xương |
| 6779 | 骨塑形过程 (gǔ sù xíng guò chéng) – Bone modeling: Tái tạo hình dáng xương |
| 6780 | 骨诱导 (gǔ yòu dǎo) – Osteoinduction: Gây cảm ứng tạo xương |
| 6781 | 骨传导 (gǔ chuán dǎo) – Osteoconduction: Dẫn truyền xương |
| 6782 | 生长因子 (shēng zhǎng yīn zǐ) – Growth factor: Yếu tố tăng trưởng |
| 6783 | 血供重建 (xuè gōng chóng jiàn) – Revascularization: Tái tạo hệ mạch |
| 6784 | 骨膜保护 (gǔ mó bǎo hù) – Periosteal protection: Bảo vệ màng xương |
| 6785 | 抗生素预防 (kàng shēng sù yù fáng) – Antibiotic prophylaxis: Dự phòng bằng kháng sinh |
| 6786 | 微创手术技术 (wēi chuāng shǒu shù jì shù) – Minimally invasive surgical technique: Kỹ thuật mổ ít xâm lấn |
| 6787 | 术中透视监控 (shù zhōng tòu shì jiān kòng) – Intraoperative fluoroscopic monitoring: Theo dõi dưới màn tăng sáng trong mổ |
| 6788 | 骨折线控制 (gǔ zhé xiàn kòng zhì) – Fracture line control: Kiểm soát đường gãy |
| 6789 | 远端对位 (yuǎn duān duì wèi) – Distal alignment: Căn chỉnh đầu xa |
| 6790 | 旋转对齐 (xuán zhuǎn duì qí) – Rotational alignment: Căn chỉnh xoay |
| 6791 | 髓腔一致性 (suǐ qiāng yī zhì xìng) – Medullary canal alignment: Sự tương khớp của ống tủy |
| 6792 | 力线恢复 (lì xiàn huī fù) – Mechanical axis restoration: Phục hồi trục chịu lực |
| 6793 | 术前评估 (shù qián píng gū) – Preoperative evaluation: Đánh giá trước phẫu thuật |
| 6794 | 个体化治疗方案 (gè tǐ huà zhì liáo fāng àn) – Individualized treatment plan: Phác đồ điều trị cá nhân hóa |
| 6795 | 肢体力线分析 (zhī tǐ lì xiàn fēn xī) – Limb alignment analysis: Phân tích trục chi |
| 6796 | 三维建模 (sān wéi jiàn mó) – 3D modeling: Mô phỏng ba chiều |
| 6797 | 导航定位系统 (dǎo háng dìng wèi xì tǒng) – Navigation system: Hệ thống định vị trong mổ |
| 6798 | 术中影像引导 (shù zhōng yǐng xiàng yǐn dǎo) – Intraoperative image guidance: Dẫn hướng hình ảnh trong mổ |
| 6799 | 微创入路 (wēi chuāng rù lù) – Minimally invasive approach: Đường rạch ít xâm lấn |
| 6800 | 皮肤小切口 (pí fū xiǎo qiē kǒu) – Mini skin incision: Vết rạch da nhỏ |
| 6801 | 软组织保护 (ruǎn zǔ zhī bǎo hù) – Soft tissue protection: Bảo vệ mô mềm |
| 6802 | 避免热损伤 (bì miǎn rè sǔn shāng) – Avoid thermal injury: Tránh tổn thương nhiệt |
| 6803 | 骨搬移 (gǔ bān yí) – Bone transport: Vận chuyển xương |
| 6804 | 渐进式延长 (jiàn jìn shì yán cháng) – Gradual lengthening: Kéo dài dần |
| 6805 | 单骨段延长 (dān gǔ duàn yán cháng) – Single-segment lengthening: Kéo dài một đoạn xương |
| 6806 | 双骨段延长 (shuāng gǔ duàn yán cháng) – Double-segment lengthening: Kéo dài hai đoạn xương |
| 6807 | 髓腔封闭 (suǐ qiāng fēng bì) – Canal sealing: Bịt ống tủy |
| 6808 | 骨端预钻孔 (gǔ duān yù zuàn kǒng) – Pre-drilling bone end: Khoan mồi trước đầu xương |
| 6809 | 锁定板 (suǒ dìng bǎn) – Locking plate: Nẹp có vít khóa |
| 6810 | 双重固定 (shuāng chóng gù dìng) – Double fixation: Cố định kép |
| 6811 | 远近端同步固定 (yuǎn jìn duān tóng bù gù dìng) – Proximal-distal simultaneous fixation: Cố định đồng thời đầu gần và xa |
| 6812 | 骨再矿化 (gǔ zài kuàng huà) – Bone remineralization: Tái khoáng hóa xương |
| 6813 | 骨诱导支架 (gǔ yòu dǎo zhī jià) – Osteoinductive scaffold: Giá đỡ cảm ứng tạo xương |
| 6814 | 干细胞移植 (gàn xì bāo yí zhí) – Stem cell transplantation: Cấy ghép tế bào gốc |
| 6815 | 电刺激疗法 (diàn cì jī liáo fǎ) – Electrical stimulation therapy: Liệu pháp kích thích điện |
| 6816 | 超声波辅助 (chāo shēng bō fǔ zhù) – Ultrasound-assisted: Hỗ trợ bằng sóng siêu âm |
| 6817 | 负压引流 (fù yā yǐn liú) – Negative pressure drainage: Dẫn lưu áp lực âm |
| 6818 | 抗炎药物 (kàng yán yào wù) – Anti-inflammatory drugs: Thuốc kháng viêm |
| 6819 | 免疫调节剂 (miǎn yì tiáo jié jì) – Immunomodulator: Thuốc điều hòa miễn dịch |
| 6820 | 营养支持 (yíng yǎng zhī chí) – Nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng |
| 6821 | 补钙治疗 (bǔ gài zhì liáo) – Calcium supplementation: Bổ sung canxi |
| 6822 | 维生素D摄入 (wéi shēng sù D shè rù) – Vitamin D intake: Bổ sung vitamin D |
| 6823 | 术后血象监测 (shù hòu xuè xiàng jiān cè) – Postoperative blood monitoring: Theo dõi huyết học sau mổ |
| 6824 | 创口换药 (chuāng kǒu huàn yào) – Wound dressing change: Thay băng vết mổ |
| 6825 | 锻炼时间表 (duàn liàn shí jiān biǎo) – Exercise schedule: Lịch tập luyện |
| 6826 | 自主康复计划 (zì zhǔ kāng fù jì huà) – Self-directed rehab plan: Kế hoạch phục hồi tự chủ |
| 6827 | 辅助步行器 (fǔ zhù bù xíng qì) – Walker: Khung tập đi |
| 6828 | 腋拐 (yè guǎi) – Axillary crutch: Nạng nách |
| 6829 | 肘拐 (zhǒu guǎi) – Elbow crutch: Nạng khuỷu |
| 6830 | 功能支具 (gōng néng zhī jù) – Functional brace: Nẹp chức năng |
| 6831 | 骨科支具 (gǔ kē zhī jù) – Orthopedic brace: Nẹp chỉnh hình |
| 6832 | 步态分析 (bù tài fēn xī) – Gait analysis: Phân tích dáng đi |
| 6833 | 步态矫正 (bù tài jiǎo zhèng) – Gait correction: Điều chỉnh dáng đi |
| 6834 | 步行平衡训练 (bù xíng píng héng xùn liàn) – Balance training: Tập thăng bằng khi đi |
| 6835 | 疼痛评分量表 (téng tòng píng fēn liàng biǎo) – Pain score scale: Thang điểm đánh giá đau |
| 6836 | 心理辅导 (xīn lǐ fǔ dǎo) – Psychological counseling: Tư vấn tâm lý |
| 6837 | 术后依从性 (shù hòu yī cóng xìng) – Postoperative compliance: Tuân thủ sau mổ |
| 6838 | 远期疗效评估 (yuǎn qī liáo xiào píng gū) – Long-term outcome evaluation: Đánh giá hiệu quả lâu dài |
| 6839 | 磁控延长钉 (cí kòng yán cháng dīng) – Magnetically lengthened nail: Đinh kéo dài bằng từ trường |
| 6840 | 遥控延长系统 (yáo kòng yán cháng xì tǒng) – Remote-controlled lengthening system: Hệ thống kéo dài điều khiển từ xa |
| 6841 | PRECICE系统 (PRECICE xì tǒng) – PRECICE system: Hệ thống đinh nội tủy Precice |
| 6842 | Stryde钉 (Stryde dīng) – Stryde nail: Đinh nội tủy siêu chịu lực Stryde |
| 6843 | Fitbone系统 (Fitbone xì tǒng) – Fitbone system: Hệ thống đinh nội tủy điện tử Fitbone |
| 6844 | 电动内固定器 (diàn dòng nèi gù dìng qì) – Motorized internal fixator: Thiết bị cố định trong có động cơ |
| 6845 | 延长距离 (yán cháng jù lí) – Lengthening distance: Quãng đường kéo dài |
| 6846 | 延长速度 (yán cháng sù dù) – Lengthening speed: Tốc độ kéo dài |
| 6847 | 延长时间 (yán cháng shí jiān) – Lengthening duration: Thời gian kéo dài |
| 6848 | 恢复期 (huī fù qī) – Consolidation phase: Giai đoạn hồi phục xương |
| 6849 | 骨痂成熟 (gǔ jiá chéng shú) – Callus maturation: Can xương trưởng thành |
| 6850 | 骨融合 (gǔ róng hé) – Bone fusion: Hợp nhất xương |
| 6851 | 骨整合 (gǔ zhěng hé) – Bone integration: Tích hợp xương |
| 6852 | 骨端成角 (gǔ duān chéng jiǎo) – Bone end angulation: Gập góc đầu xương |
| 6853 | 三维力线矫正 (sān wéi lì xiàn jiǎo zhèng) – 3D axis correction: Chỉnh trục ba chiều |
| 6854 | Taylor支架 (Taylor zhī jià) – Taylor Spatial Frame: Khung Taylor chỉnh hình không gian |
| 6855 | 六轴调节 (liù zhóu tiáo jié) – Hexapod adjustment: Điều chỉnh sáu trục |
| 6856 | 延长与矫形同步 (yán cháng yǔ jiǎo xíng tóng bù) – Lengthening with simultaneous correction: Kéo dài kết hợp chỉnh trục |
| 6857 | 软件建模规划 (ruǎn jiàn jiàn mó guī huà) – Software-based planning: Lập kế hoạch bằng phần mềm |
| 6858 | 肢体等长矫正 (zhī tǐ děng cháng jiǎo zhèng) – Limb length equalization: Cân bằng chiều dài chi |
| 6859 | 力学稳定性评估 (lì xué wěn dìng xì píng gū) – Biomechanical stability assessment: Đánh giá độ ổn định cơ học |
| 6860 | 术中CT导航 (shù zhōng CT dǎo háng) – Intraoperative CT navigation: Điều hướng bằng CT trong mổ |
| 6861 | 三维骨位图 (sān wéi gǔ wèi tú) – 3D bone map: Bản đồ xương ba chiều |
| 6862 | 生物兼容性材料 (shēng wù jiān róng xìng cái liào) – Biocompatible materials: Vật liệu tương thích sinh học |
| 6863 | 钛合金钉 (tài hé jīn dīng) – Titanium alloy nail: Đinh hợp kim titan |
| 6864 | 碳纤维支架 (tàn xiān wéi zhī jià) – Carbon fiber frame: Khung sợi carbon |
| 6865 | 力反馈系统 (lì fǎn kuì xì tǒng) – Force feedback system: Hệ thống phản hồi lực |
| 6866 | 感应芯片 (gǎn yìng xīn piàn) – Sensor chip: Chip cảm biến |
| 6867 | 实时监测装置 (shí shí jiān cè zhuāng zhì) – Real-time monitoring device: Thiết bị giám sát thời gian thực |
| 6868 | 延长日志记录器 (yán cháng rì zhì jì lù qì) – Lengthening log recorder: Thiết bị ghi nhật ký kéo dài |
| 6869 | 患者自控装置 (huàn zhě zì kòng zhuāng zhì) – Patient-controlled device: Thiết bị do bệnh nhân tự điều chỉnh |
| 6870 | 术后远程随访 (shù hòu yuǎn chéng suí fǎng) – Remote postoperative follow-up: Theo dõi hậu phẫu từ xa |
| 6871 | 远程影像上传 (yuǎn chéng yǐng xiàng shàng chuán) – Remote image upload: Tải hình ảnh y học từ xa |
| 6872 | X线角度测量 (X xiàn jiǎo dù cè liáng) – Radiographic angle measurement: Đo góc trên phim X-quang |
| 6873 | 延长后骨密度评估 (yán cháng hòu gǔ mì dù píng gū) – Post-lengthening BMD evaluation: Đánh giá mật độ xương sau kéo dài |
| 6874 | 延长后生活质量 (yán cháng hòu shēng huó zhì liàng) – Post-lengthening quality of life: Chất lượng cuộc sống sau kéo dài |
| 6875 | 延长后肢体对称性 (yán cháng hòu zhī tǐ duì chèn xìng) – Post-lengthening limb symmetry: Độ đối xứng chi sau kéo |
| 6876 | 双下肢长度差评估 (shuāng xià zhī cháng dù chà píng gū) – Leg length discrepancy assessment: Đánh giá chênh lệch chiều dài hai chân |
| 6877 | 延长前心理评估 (yán cháng qián xīn lǐ píng gū) – Pre-lengthening psychological evaluation: Đánh giá tâm lý trước kéo dài |
| 6878 | 术后心理干预 (shù hòu xīn lǐ gān yù) – Postoperative psychological intervention: Hỗ trợ tâm lý sau mổ |
| 6879 | 运动神经功能检测 (yùn dòng shén jīng gōng néng jiǎn cè) – Motor nerve function test: Kiểm tra chức năng thần kinh vận động |
| 6880 | 感觉神经恢复 (gǎn jué shén jīng huī fù) – Sensory nerve recovery: Phục hồi thần kinh cảm giác |
| 6881 | 踝关节活动度 (huái guān jié huó dòng dù) – Ankle range of motion: Biên độ vận động cổ chân |
| 6882 | 膝关节稳定性 (xī guān jié wěn dìng xìng) – Knee joint stability: Độ ổn định khớp gối |
| 6883 | 股四头肌力量 (gǔ sì tóu jī lì liàng) – Quadriceps strength: Sức mạnh cơ tứ đầu đùi |
| 6884 | 步态周期分析 (bù tài zhōu qī fēn xī) – Gait cycle analysis: Phân tích chu kỳ bước đi |
| 6885 | 康复依从率 (kāng fù yī cóng lǜ) – Rehab compliance rate: Tỷ lệ tuân thủ phục hồi chức năng |
| 6886 | 病例随访数据库 (bìng lì suí fǎng shù jù kù) – Clinical follow-up database: Cơ sở dữ liệu theo dõi bệnh án |
| 6887 | 并发症发生率 (bìng fā zhèng fā shēng lǜ) – Complication incidence rate: Tỷ lệ xuất hiện biến chứng |
| 6888 | 术前禁忌症 (shù qián jìn jì zhèng) – Preoperative contraindication: Chống chỉ định trước mổ |
| 6889 | 生长板闭合 (shēng zhǎng bǎn bì hé) – Growth plate closure: Hàn kín sụn tăng trưởng |
| 6890 | 骨质疏松 (gǔ zhì shū sōng) – Osteoporosis: Loãng xương |
| 6891 | 骨密度低下 (gǔ mì dù dī xià) – Low bone mineral density: Mật độ xương thấp |
| 6892 | 多段骨折 (duō duàn gǔ zhé) – Comminuted fracture: Gãy xương nhiều đoạn |
| 6893 | 延迟手术风险 (yán chí shǒu shù fēng xiǎn) – Delayed surgery risk: Nguy cơ trì hoãn phẫu thuật |
| 6894 | 麻醉评估 (má zuì píng gū) – Anesthesia assessment: Đánh giá gây mê |
| 6895 | 高风险患者 (gāo fēng xiǎn huàn zhě) – High-risk patient: Bệnh nhân nguy cơ cao |
| 6896 | 术区无菌处理 (shù qū wú jūn chǔ lǐ) – Sterile field preparation: Xử lý vùng mổ vô khuẩn |
| 6897 | 术后卧床时间 (shù hòu wò chuáng shí jiān) – Post-op bed rest duration: Thời gian nằm giường sau mổ |
| 6898 | 预防深静脉血栓 (yù fáng shēn jìng mài xuè shuǎn) – DVT prophylaxis: Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu |
| 6899 | 抗凝治疗 (kàng níng zhì liáo) – Anticoagulation therapy: Điều trị chống đông |
| 6900 | 间歇性气压泵 (jiàn xiē xìng qì yā bèng) – Intermittent pneumatic compression: Bơm khí nén ngắt quãng |
| 6901 | 肺部并发症 (fèi bù bìng fā zhèng) – Pulmonary complications: Biến chứng phổi |
| 6902 | 肺活量训练 (fèi huó liàng xùn liàn) – Pulmonary function training: Tập thở phục hồi |
| 6903 | 下肢肿胀 (xià zhī zhǒng zhàng) – Lower limb swelling: Phù chi dưới |
| 6904 | 淋巴引流障碍 (lín bā yǐn liú zhàng ài) – Lymphatic drainage obstruction: Cản trở dẫn lưu bạch huyết |
| 6905 | 静脉回流障碍 (jìng mài huí liú zhàng ài) – Venous return obstruction: Rối loạn hồi lưu tĩnh mạch |
| 6906 | 延长骨段移位 (yán cháng gǔ duàn yí wèi) – Displacement of lengthened segment: Lệch đoạn xương kéo dài |
| 6907 | 固定失败 (gù dìng shī bài) – Fixation failure: Cố định thất bại |
| 6908 | 金属疲劳 (jīn shǔ pí láo) – Metal fatigue: Mỏi kim loại |
| 6909 | 螺钉松动 (luó dīng sōng dòng) – Screw loosening: Lỏng vít |
| 6910 | 髓内钉折断 (suǐ nèi dīng zhé duàn) – Nail breakage: Gãy đinh nội tủy |
| 6911 | 再手术率 (zài shǒu shù lǜ) – Reoperation rate: Tỷ lệ tái phẫu thuật |
| 6912 | 瘢痕挛缩 (bān hén luán suō) – Scar contracture: Co rút sẹo |
| 6913 | 骨质硬化 (gǔ zhì yìng huà) – Bone sclerosis: Xương xơ cứng |
| 6914 | 延长区骨折 (yán cháng qū gǔ zhé) – Fracture at lengthening site: Gãy tại vùng kéo dài |
| 6915 | 力线偏移 (lì xiàn piān yí) – Mechanical axis deviation: Lệch trục chịu lực |
| 6916 | 骨生长速度 (gǔ shēng zhǎng sù dù) – Bone growth rate: Tốc độ phát triển xương |
| 6917 | 延长后并发畸形 (yán cháng hòu bìng fā jī xíng) – Deformity after lengthening: Dị dạng sau kéo dài |
| 6918 | 残余畸形 (cán yú jī xíng) – Residual deformity: Dị dạng tồn dư |
| 6919 | 术后功能障碍 (shù hòu gōng néng zhàng ài) – Postoperative dysfunction: Rối loạn chức năng sau mổ |
| 6920 | 运动模式重建 (yùn dòng mó shì chóng jiàn) – Motor pattern reeducation: Tái lập mô hình vận động |
| 6921 | 支撑面评估 (zhī chēng miàn píng gū) – Base of support assessment: Đánh giá diện chịu lực |
| 6922 | 负重能力恢复 (fù zhòng néng lì huī fù) – Weight-bearing capacity recovery: Phục hồi khả năng chịu lực |
| 6923 | 踝关节背屈角 (huái guān jié bèi qū jiǎo) – Ankle dorsiflexion angle: Góc gập lưng cổ chân |
| 6924 | 髋关节活动度 (kuān guān jié huó dòng dù) – Hip joint range of motion: Biên độ vận động khớp háng |
| 6925 | 膝伸肌力 (xī shēn jī lì) – Knee extension strength: Sức cơ duỗi gối |
| 6926 | 伸膝滞后 (shēn xī zhì hòu) – Delayed knee extension: Chậm duỗi gối |
| 6927 | 踝背屈功能障碍 (huái bèi qū gōng néng zhàng ài) – Dorsiflexion dysfunction: Rối loạn gập lưng cổ chân |
| 6928 | 主观满意度调查 (zhǔ guān mǎn yì dù diào chá) – Subjective satisfaction survey: Khảo sát mức độ hài lòng chủ quan |
| 6929 | 下肢长度测量 (xià zhī cháng dù cè liáng) – Lower limb length measurement: Đo chiều dài chi dưới |
| 6930 | 肌肉电图检查 (jī ròu diàn tú jiǎn chá) – Electromyography (EMG): Điện cơ đồ |
| 6931 | 神经传导速度 (shén jīng chuán dǎo sù dù) – Nerve conduction velocity: Tốc độ dẫn truyền thần kinh |
| 6932 | 康复门诊随访 (kāng fù mén zhěn suí fǎng) – Rehab outpatient follow-up: Tái khám phục hồi chức năng |
| 6933 | 多学科协作治疗 (duō xué kē xié zuò zhì liáo) – Multidisciplinary treatment: Điều trị phối hợp đa chuyên khoa |
| 6934 | 牵张应力 (qiān zhāng yìng lì) – Distraction stress: Lực căng kéo |
| 6935 | 骨再生窗口期 (gǔ zài shēng chuāng kǒu qī) – Bone regeneration window: Giai đoạn vàng tái tạo xương |
| 6936 | 骨痂强度 (gǔ jiá qiáng dù) – Callus strength: Độ bền can xương |
| 6937 | 骨桥稳定性 (gǔ qiáo wěn dìng xìng) – Bone bridge stability: Độ ổn định cầu xương |
| 6938 | 骨再生质量 (gǔ zài shēng zhì liàng) – Bone regeneration quality: Chất lượng xương tái tạo |
| 6939 | 成骨潜力 (chéng gǔ qián lì) – Osteogenic potential: Tiềm năng tạo xương |
| 6940 | 骨改建周期 (gǔ gǎi jiàn zhōu qī) – Bone remodeling cycle: Chu kỳ cải tạo xương |
| 6941 | 骨缺损修复 (gǔ quē sǔn xiū fù) – Bone defect repair: Hồi phục khuyết hổng xương |
| 6942 | 骨再生诱导物 (gǔ zài shēng yòu dǎo wù) – Osteoinductive agent: Chất cảm ứng tái tạo xương |
| 6943 | 骨生物活性材料 (gǔ shēng wù huó xìng cái liào) – Bioactive bone material: Vật liệu sinh học hoạt tính xương |
| 6944 | 骨基质支架 (gǔ jī zhì zhī jià) – Bone matrix scaffold: Khung nền xương |
| 6945 | 纳米涂层技术 (nà mǐ tú céng jì shù) – Nanocoating technology: Công nghệ phủ nano |
| 6946 | 延长终点评估 (yán cháng zhōng diǎn píng gū) – Final lengthening assessment: Đánh giá kết thúc kéo dài |
| 6947 | 骨内张力分析 (gǔ nèi zhāng lì fēn xī) – Intrabone tension analysis: Phân tích căng lực trong xương |
| 6948 | 术后骨密度监测 (shù hòu gǔ mì dù jiān cè) – Post-op bone density monitoring: Theo dõi mật độ xương sau mổ |
| 6949 | 高分辨率影像 (gāo fēn biàn lǜ yǐng xiàng) – High-resolution imaging: Hình ảnh độ phân giải cao |
| 6950 | 三维骨痂建模 (sān wéi gǔ jiá jiàn mó) – 3D callus modeling: Mô hình hóa can xương ba chiều |
| 6951 | 术后运动轨迹 (shù hòu yùn dòng guǐ jì) – Postoperative motion tracking: Theo dõi chuyển động sau mổ |
| 6952 | 数字运动分析 (shù zì yùn dòng fēn xī) – Digital motion analysis: Phân tích chuyển động số |
| 6953 | 延长力学模拟 (yán cháng lì xué mó nǐ) – Lengthening mechanics simulation: Mô phỏng cơ học kéo dài |
| 6954 | 康复算法辅助 (kāng fù suàn fǎ fǔ zhù) – Algorithm-assisted rehab: Hồi phục hỗ trợ bằng thuật toán |
| 6955 | 肌肉激活模式 (jī ròu jī huó mó shì) – Muscle activation pattern: Mẫu kích hoạt cơ |
| 6956 | 骨骼运动协调性 (gǔ gé yùn dòng xié tiáo xìng) – Skeletal motion coordination: Phối hợp chuyển động xương |
| 6957 | 智能反馈设备 (zhì néng fǎn kuì shè bèi) – Smart feedback device: Thiết bị phản hồi thông minh |
| 6958 | 患者远程监控 (huàn zhě yuǎn chéng jiān kòng) – Remote patient monitoring: Giám sát từ xa |
| 6959 | 动态负重训练 (dòng tài fù zhòng xùn liàn) – Dynamic weight-bearing training: Tập chịu lực động |
| 6960 | 肌腱柔韧性训练 (jī jiàn róu rèn xìng xùn liàn) – Tendon flexibility training: Tập tăng độ dẻo gân |
| 6961 | 生物反馈训练 (shēng wù fǎn kuì xùn liàn) – Biofeedback training: Tập phản hồi sinh học |
| 6962 | 神经可塑性恢复 (shén jīng kě sù xìng huī fù) – Neuroplasticity recovery: Phục hồi tính dẻo thần kinh |
| 6963 | 术后平衡策略 (shù hòu píng héng cè lüè) – Post-op balance strategy: Chiến lược giữ thăng bằng |
| 6964 | 姿势控制训练 (zī shì kòng zhì xùn liàn) – Postural control training: Tập kiểm soát tư thế |
| 6965 | 虚拟现实康复 (xū nǐ xiàn shí kāng fù) – VR rehabilitation: Phục hồi bằng thực tế ảo |
| 6966 | 三维步态反馈 (sān wéi bù tài fǎn kuì) – 3D gait feedback: Phản hồi dáng đi 3 chiều |
| 6967 | 穿戴式监测仪 (chuān dài shì jiān cè yí) – Wearable monitor: Thiết bị giám sát đeo được |
| 6968 | 延长恢复曲线 (yán cháng huī fù qū xiàn) – Lengthening recovery curve: Đường cong phục hồi kéo dài |
| 6969 | 手术区域灌注 (shǒu shù qū yù guàn zhù) – Surgical site perfusion: Tưới máu vùng mổ |
| 6970 | 微循环评估 (wēi xún huán píng gū) – Microcirculation evaluation: Đánh giá vi tuần hoàn |
| 6971 | 再手术指征 (zài shǒu shù zhǐ zhēng) – Reoperation indication: Chỉ định phẫu thuật lại |
| 6972 | 生物力学应答 (shēng wù lì xué yìng dá) – Biomechanical response: Đáp ứng cơ sinh học |
| 6973 | 软组织代谢 (ruǎn zǔ zhī dài xiè) – Soft tissue metabolism: Chuyển hóa mô mềm |
| 6974 | 骨肌连接界面 (gǔ jī lián jiē jiè miàn) – Bone-muscle interface: Mối nối xương – cơ |
| 6975 | 骨内微结构变化 (gǔ nèi wēi jié gòu biàn huà) – Intrabone microstructure changes: Biến đổi vi cấu trúc xương |
| 6976 | 术后疲劳感 (shù hòu pí láo gǎn) – Postoperative fatigue: Mệt mỏi sau mổ |
| 6977 | 功能恢复评分表 (gōng néng huī fù píng fēn biǎo) – Functional recovery score sheet: Phiếu điểm hồi phục chức năng |
| 6978 | 骨延长术科研趋势 (gǔ yán cháng shù kē yán qū shì) – Research trends in limb lengthening: Xu hướng nghiên cứu kéo dài chi |
| 6979 | 精准矫形外科 (jīng zhǔn jiǎo xíng wài kē) – Precision orthopedic surgery: Phẫu thuật chỉnh hình chính xác |
| 6980 | 患者预期管理 (huàn zhě yù qī guǎn lǐ) – Patient expectation management: Quản lý kỳ vọng bệnh nhân |
| 6981 | 术后运动再教育 (shù hòu yùn dòng zài jiào yù) – Postoperative motor relearning: Tái học vận động sau mổ |
| 6982 | 恢复质量控制 (huī fù zhì liàng kòng zhì) – Recovery quality control: Kiểm soát chất lượng phục hồi |
| 6983 | 关节活动受限 (guān jié huó dòng shòu xiàn) – Limited joint mobility: Hạn chế vận động khớp |
| 6984 | 肌腱牵张训练 (jī jiàn qiān zhāng xùn liàn) – Tendon stretching training: Tập giãn gân |
| 6985 | 骨延长节律 (gǔ yán cháng jié lǜ) – Lengthening rhythm: Nhịp độ kéo dài |
| 6986 | 组织拉伸适应性 (zǔ zhī lā shēn shì yìng xìng) – Tissue stretching adaptability: Khả năng thích nghi kéo giãn mô |
| 6987 | 骨应变区域 (gǔ yìng biàn qū yù) – Bone strain zone: Vùng chịu biến dạng xương |
| 6988 | 早期负重干预 (zǎo qī fù zhòng gān yù) – Early weight-bearing intervention: Can thiệp chịu lực sớm |
| 6989 | 筋膜松解术 (jīn mó sōng jiě shù) – Fasciotomy: Giải phóng cân mạc |
| 6990 | 术后组织粘连 (shù hòu zǔ zhī zhān lián) – Post-op tissue adhesion: Dính mô sau mổ |
| 6991 | 皮下水肿 (pí xià shuǐ zhǒng) – Subcutaneous edema: Phù dưới da |
| 6992 | 神经再支配 (shén jīng zài zhī pèi) – Nerve reinnervation: Tái phân bố thần kinh |
| 6993 | 动态踝足训练 (dòng tài huái zú xùn liàn) – Dynamic ankle-foot training: Tập động cổ chân – bàn chân |
| 6994 | 术后瘢痕控制 (shù hòu bān hén kòng zhì) – Post-op scar control: Kiểm soát sẹo sau mổ |
| 6995 | 延长节段脱钙 (yán cháng jié duàn tuō gài) – Segmental decalcification: Khử canxi đoạn kéo dài |
| 6996 | 骨长轴应力 (gǔ cháng zhóu yìng lì) – Longitudinal bone stress: Lực căng dọc trục xương |
| 6997 | 干预退出标准 (gān yù tuì chū biāo zhǔn) – Intervention withdrawal criteria: Tiêu chuẩn dừng can thiệp |
| 6998 | 耐力恢复训练 (nài lì huī fù xùn liàn) – Endurance recovery training: Tập phục hồi sức bền |
| 6999 | 持续牵引力监测 (chí xù qiān yǐn lì jiān cè) – Continuous traction monitoring: Theo dõi lực kéo liên tục |
| 7000 | 股骨头血供保护 (gǔ gǔ tóu xuè gōng bǎo hù) – Femoral head perfusion preservation: Bảo tồn tưới máu chỏm đùi |
| 7001 | 精细运动评估 (jīng xì yùn dòng píng gū) – Fine motor assessment: Đánh giá vận động tinh |
| 7002 | 矫形治疗反应 (jiǎo xíng zhì liáo fǎn yìng) – Orthotic response: Phản ứng với nẹp chỉnh hình |
| 7003 | 影像学并发症 (yǐng xiàng xué bìng fā zhèng) – Imaging-detected complications: Biến chứng phát hiện qua hình ảnh |
| 7004 | 异位骨化 (yì wèi gǔ huà) – Heterotopic ossification: Cốt hóa lạc chỗ |
| 7005 | 延迟矿化 (yán chí kuàng huà) – Delayed mineralization: Khoáng hóa chậm |
| 7006 | 多平面成角 (duō píng miàn chéng jiǎo) – Multiplanar angulation: Gập góc đa mặt phẳng |
| 7007 | 骨再生带宽度 (gǔ zài shēng dài kuān dù) – Regenerate zone width: Độ rộng vùng xương tái tạo |
| 7008 | 动态力学匹配 (dòng tài lì xué pǐ pèi) – Dynamic biomechanical matching: Tương thích lực học động |
| 7009 | 多参数监测系统 (duō cān shù jiān cè xì tǒng) – Multi-parameter monitoring system: Hệ thống theo dõi đa thông số |
| 7010 | 关节侧方稳定性 (guān jié cè fāng wěn dìng xìng) – Joint lateral stability: Độ ổn định bên khớp |
| 7011 | 手术路径优化 (shǒu shù lù jìng yōu huà) – Surgical path optimization: Tối ưu hóa đường mổ |
| 7012 | 肌腱断裂风险 (jī jiàn duàn liè fēng xiǎn) – Tendon rupture risk: Nguy cơ đứt gân |
| 7013 | 远端骨干稳定性 (yuǎn duān gǔ gàn wěn dìng xìng) – Diaphyseal stability at distal end: Ổn định thân xương đoạn xa |
| 7014 | 骨密度分区图 (gǔ mì dù fēn qū tú) – Bone density mapping: Bản đồ mật độ xương |
| 7015 | 运动能力评分量表 (yùn dòng néng lì píng fēn liàng biǎo) – Motor function rating scale: Thang đánh giá khả năng vận động |
| 7016 | 疼痛模式分析 (téng tòng mó shì fēn xī) – Pain pattern analysis: Phân tích kiểu đau |
| 7017 | 术后炎性指标 (shù hòu yán xìng zhǐ biāo) – Post-op inflammatory markers: Chỉ số viêm sau mổ |
| 7018 | 恢复期不对称性 (huī fù qī bù duì chèn xìng) – Recovery asymmetry: Mất cân đối trong hồi phục |
| 7019 | 肢体长度动态调整 (zhī tǐ cháng dù dòng tài tiáo zhěng) – Real-time limb length adjustment: Điều chỉnh chiều dài chi theo thời gian thực |
| 7020 | 术后感知反馈 (shù hòu gǎn zhī fǎn kuì) – Postoperative sensory feedback: Phản hồi cảm giác sau mổ |
| 7021 | 步态节律紊乱 (bù tài jié lǜ wěn luàn) – Gait rhythm disorder: Rối loạn nhịp đi |
| 7022 | 康复依从性管理 (kāng fù yī cóng xìng guǎn lǐ) – Rehab compliance management: Quản lý tuân thủ phục hồi |
| 7023 | 高危术后监护 (gāo wēi shù hòu jiān hù) – High-risk postoperative monitoring: Theo dõi hậu phẫu nhóm nguy cơ cao |
| 7024 | 术后支具依赖 (shù hòu zhī jù yī lài) – Post-op brace dependency: Phụ thuộc vào nẹp sau mổ |
| 7025 | 假体植入冲突 (jiǎ tǐ zhí rù chōng tū) – Implant impingement: Xung đột mô mềm – vật liệu |
| 7026 | 膝关节半脱位 (xī guān jié bàn tuō wèi) – Knee subluxation: Trật bán phần khớp gối |
| 7027 | 运动控制失衡 (yùn dòng kòng zhì shī héng) – Motor control imbalance: Mất cân bằng kiểm soát vận động |
| 7028 | 结构性疼痛 (jié gòu xìng téng tòng) – Structural pain: Đau do tổn thương cơ học |
| 7029 | 心理预期落差 (xīn lǐ yù qī luò chà) – Expectation gap: Khoảng cách kỳ vọng – thực tế |
| 7030 | 康复延迟原因分析 (kāng fù yán chí yuán yīn fēn xī) – Rehab delay cause analysis: Phân tích nguyên nhân phục hồi chậm |
| 7031 | 术后个性化追踪 (shù hòu gè xìng huà zhuī zōng) – Personalized post-op tracking: Theo dõi hậu phẫu cá nhân hóa |
| 7032 | 骨生长因子表达 (gǔ shēng zhǎng yīn zǐ biǎo dá) – Expression of bone growth factors: Biểu hiện yếu tố tăng trưởng xương |
| 7033 | 软骨下骨重塑 (ruǎn gǔ xià gǔ chóng sù) – Subchondral bone remodeling: Tái cấu trúc xương dưới sụn |
| 7034 | 血管新生活性 (xuè guǎn xīn shēng huó xìng) – Angiogenic activity: Hoạt tính tạo mạch máu |
| 7035 | 成骨细胞活跃度 (chéng gǔ xì bāo huó yuè dù) – Osteoblast activity: Mức độ hoạt động của tế bào tạo xương |
| 7036 | 骨吸收过程 (gǔ xī shōu guò chéng) – Bone resorption process: Quá trình hủy xương |
| 7037 | 骨膜功能重建 (gǔ mó gōng néng chóng jiàn) – Periosteal function reconstruction: Tái tạo chức năng màng xương |
| 7038 | 多轴旋转误差 (duō zhóu xuán zhuǎn wù chā) – Multiaxial rotational error: Sai lệch xoay đa trục |
| 7039 | 旋转畸形修正 (xuán zhuǎn jī xíng xiū zhèng) – Rotational deformity correction: Chỉnh sửa dị dạng xoay |
| 7040 | 延长过程中扭转 (yán cháng guò chéng niǔ zhuǎn) – Torsion during lengthening: Xoắn vặn trong quá trình kéo dài |
| 7041 | 负载应力集中 (fù zǎi yìng lì jí zhōng) – Load stress concentration: Tập trung ứng suất tải |
| 7042 | 远端固定不良 (yuǎn duān gù dìng bù liáng) – Poor distal fixation: Cố định đoạn xa kém |
| 7043 | 骨折端滑移 (gǔ zhé duān huá yí) – Fracture end slippage: Trượt đoạn gãy |
| 7044 | 术中透视校准 (shù zhōng tòu shì jiào zhǔn) – Intraoperative fluoroscopic calibration: Hiệu chuẩn trong mổ bằng X-quang |
| 7045 | 骨再生对称性 (gǔ zài shēng duì chèn xìng) – Bone regenerate symmetry: Đối xứng vùng tái tạo xương |
| 7046 | 骨移位监控算法 (gǔ yí wèi jiān kòng suàn fǎ) – Displacement monitoring algorithm: Thuật toán theo dõi lệch xương |
| 7047 | 延长速率个体化 (yán cháng sù lǜ gè tǐ huà) – Personalized distraction rate: Tốc độ kéo dài cá nhân hóa |
| 7048 | 骨髓内压力变化 (gǔ suǐ nèi yā lì biàn huà) – Intramedullary pressure variation: Biến đổi áp lực tủy xương |
| 7049 | 骨折间隙控制 (gǔ zhé jiān xì kòng zhì) – Fracture gap control: Kiểm soát khe gãy |
| 7050 | 骨梁结构调整 (gǔ liáng jié gòu tiáo zhěng) – Trabecular architecture modulation: Điều chỉnh cấu trúc bè xương |
| 7051 | 术后影像回顾分析 (shù hòu yǐng xiàng huí gù fēn xī) – Post-op imaging review: Phân tích lại hình ảnh sau mổ |
| 7052 | 远端锁定强度 (yuǎn duān suǒ dìng qiáng dù) – Distal locking strength: Độ chắc khóa cố định đoạn xa |
| 7053 | 支架对软组织刺激 (zhī jià duì ruǎn zǔ zhī cì jī) – Frame irritation to soft tissue: Kích ứng mô mềm do khung |
| 7054 | 骨皮质增厚 (gǔ pí zhì zēng hòu) – Cortical thickening: Dày vỏ xương |
| 7055 | 骨组织致密化 (gǔ zǔ zhī zhì mì huà) – Bone tissue densification: Mật độ hóa mô xương |
| 7056 | 骨缺血性改变 (gǔ quē xuè xìng gǎi biàn) – Ischemic bone changes: Thay đổi thiếu máu ở xương |
| 7057 | 神经滑动障碍 (shén jīng huá dòng zhàng ài) – Nerve gliding disorder: Rối loạn trượt thần kinh |
| 7058 | 关节囊紧张 (guān jié náng jǐn zhāng) – Joint capsule tightness: Căng bao khớp |
| 7059 | 皮肤张力异常 (pí fū zhāng lì yì cháng) – Abnormal skin tension: Căng da bất thường |
| 7060 | 术后步长不对称 (shù hòu bù cháng bù duì chèn) – Post-op step length asymmetry: Bước đi không đều sau mổ |
| 7061 | 康复动力学失衡 (kāng fù dòng lì xué shī héng) – Rehab kinetic imbalance: Mất cân bằng động học trong phục hồi |
| 7062 | 残余内翻畸形 (cán yú nèi fān jī xíng) – Residual varus deformity: Dị dạng vẹo trong còn lại |
| 7063 | 支具压迫症状 (zhī jù yā pò zhèng zhuàng) – Brace compression symptoms: Triệu chứng chèn ép do nẹp |
| 7064 | 干扰骨诱导过程 (gān rǎo gǔ yòu dǎo guò chéng) – Disruption of osteoinduction: Gây cản trở quá trình cảm ứng xương |
| 7065 | 股骨应力折线图 (gǔ gǔ yìng lì zhé xiàn tú) – Femoral stress graph: Đồ thị ứng suất xương đùi |
| 7066 | 载荷-位移曲线 (zài hè – wèi yí qū xiàn) – Load–displacement curve: Đường cong tải – dịch chuyển |
| 7067 | 术后疼痛量化评分 (shù hòu téng tòng liàng huà píng fēn) – Post-op pain scale: Thang đo đau sau mổ |
| 7068 | 四肢功能独立性 (sì zhī gōng néng dú lì xìng) – Functional limb independence: Khả năng độc lập chức năng chi |
| 7069 | 肌群力量不对称 (jī qún lì liàng bù duì chèn) – Muscle group strength asymmetry: Lệch sức cơ giữa các nhóm |
| 7070 | 骨髓腔变形 (gǔ suǐ qiāng biàn xíng) – Medullary canal deformation: Biến dạng ống tủy xương |
| 7071 | 再延长适应性评估 (zài yán cháng shì yìng xìng píng gū) – Re-lengthening feasibility evaluation: Đánh giá khả năng kéo dài lần hai |
| 7072 | 皮肤耐张能力 (pí fū nài zhāng néng lì) – Skin tensile capacity: Khả năng chịu căng của da |
| 7073 | 延长节段质量对比 (yán cháng jié duàn zhì liàng duì bǐ) – Quality comparison of lengthened segments: So sánh chất lượng đoạn kéo dài |
| 7074 | 骨骼再生影像延迟 (gǔ gé zài shēng yǐng xiàng yán chí) – Delayed radiographic regeneration: Tái tạo hình ảnh xương chậm |
| 7075 | 延长后关节轴线偏差 (yán cháng hòu guān jié zhóu xiàn piān chā) – Post-lengthening joint axis deviation: Lệch trục khớp sau kéo dài |
| 7076 | 组织结构超声图谱 (zǔ zhī jié gòu chāo shēng tú pǔ) – Tissue ultrasonographic atlas: Atlas siêu âm mô |
| 7077 | 关节生物力学匹配度 (guān jié shēng wù lì xué pǐ pèi dù) – Joint biomechanical compatibility: Độ tương thích cơ sinh học khớp |
| 7078 | 术后监测持续性 (shù hòu jiān cè chí xù xìng) – Continuity of postoperative monitoring: Tính liên tục trong giám sát hậu phẫu |
| 7079 | 骨生长延迟反应 (gǔ shēng zhǎng yán chí fǎn yìng) – Delayed bone growth response: Phản ứng chậm phát triển xương |
| 7080 | 异位骨形成风险 (yì wèi gǔ xíng chéng fēng xiǎn) – Risk of ectopic bone formation: Nguy cơ hình thành xương lạc chỗ |
| 7081 | 骨诱导蛋白表达 (gǔ yòu dǎo dàn bái biǎo dá) – Bone morphogenetic protein expression: Biểu hiện protein cảm ứng xương |
| 7082 | 术后滑膜增生 (shù hòu huá mó zēng shēng) – Post-op synovial hyperplasia: Tăng sinh màng hoạt dịch sau mổ |
| 7083 | 运动神经重建 (yùn dòng shén jīng chóng jiàn) – Motor nerve reconstruction: Tái tạo thần kinh vận động |
| 7084 | 股神经牵拉症状 (gǔ shén jīng qiān lā zhèng zhuàng) – Femoral nerve stretch symptoms: Triệu chứng kéo căng thần kinh đùi |
| 7085 | 远端感觉障碍 (yuǎn duān gǎn jué zhàng ài) – Distal sensory impairment: Suy giảm cảm giác đoạn xa |
| 7086 | 皮肤张力适应性 (pí fū zhāng lì shì yìng xìng) – Skin tension adaptability: Khả năng thích nghi với lực căng da |
| 7087 | 组织张力均衡 (zǔ zhī zhāng lì jūn héng) – Tissue tension balance: Cân bằng lực căng mô |
| 7088 | 骨-软骨界面应力 (gǔ – ruǎn gǔ jiè miàn yìng lì) – Osteochondral interface stress: Ứng suất tại vùng tiếp giáp xương – sụn |
| 7089 | 延长区温度变化 (yán cháng qū wēn dù biàn huà) – Temperature variation in lengthening zone: Biến đổi nhiệt vùng kéo dài |
| 7090 | 钙磷代谢紊乱 (gài lín dài xiè wěn luàn) – Calcium-phosphorus metabolism disorder: Rối loạn chuyển hóa canxi – photpho |
| 7091 | 术中电生理监测 (shù zhōng diàn shēng lǐ jiān cè) – Intraoperative neurophysiological monitoring: Theo dõi điện sinh lý trong mổ |
| 7092 | 软组织水分调节 (ruǎn zǔ zhī shuǐ fèn tiáo jié) – Soft tissue hydration control: Điều hòa độ ẩm mô mềm |
| 7093 | 关节周围肌群激活 (guān jié zhōu wéi jī qún jī huó) – Periarticular muscle activation: Hoạt hóa cơ quanh khớp |
| 7094 | 术后运动方案设计 (shù hòu yùn dòng fāng àn shè jì) – Post-op movement plan design: Thiết kế chương trình vận động sau mổ |
| 7095 | 智能训练系统 (zhì néng xùn liàn xì tǒng) – Intelligent training system: Hệ thống luyện tập thông minh |
| 7096 | 康复数据可视化 (kāng fù shù jù kě shì huà) – Rehabilitation data visualization: Trực quan hóa dữ liệu hồi phục |
| 7097 | 运动轨迹偏移监控 (yùn dòng guǐ jì piān yí jiān kòng) – Motion trajectory deviation monitoring: Theo dõi lệch quỹ đạo vận động |
| 7098 | 软骨保护策略 (ruǎn gǔ bǎo hù cè lüè) – Cartilage protection strategy: Chiến lược bảo vệ sụn |
| 7099 | 术后慢性疼痛机制 (shù hòu màn xìng téng tòng jī zhì) – Chronic post-op pain mechanism: Cơ chế đau mạn sau phẫu thuật |
| 7100 | 炎症因子水平变化 (yán zhèng yīn zǐ shuǐ píng biàn huà) – Inflammatory cytokine level variation: Biến đổi mức cytokine viêm |
| 7101 | 骨生物标志物 (gǔ shēng wù biāo zhì wù) – Bone biomarker: Chất chỉ điểm sinh học xương |
| 7102 | 术后骨再吸收 (shù hòu gǔ zài xī shōu) – Post-op bone resorption: Hủy xương sau mổ |
| 7103 | 延长节段断裂风险 (yán cháng jié duàn duàn liè fēng xiǎn) – Fracture risk of lengthened segment: Nguy cơ gãy đoạn kéo dài |
| 7104 | 骨再生中断征象 (gǔ zài shēng zhōng duàn zhēng xiàng) – Signs of regenerate interruption: Dấu hiệu gián đoạn tái tạo xương |
| 7105 | 功能康复窗口期 (gōng néng kāng fù chuāng kǒu qī) – Functional rehab window: Giai đoạn vàng phục hồi chức năng |
| 7106 | 肌肉萎缩程度 (jī ròu wěi suō chéng dù) – Degree of muscle atrophy: Mức độ teo cơ |
| 7107 | 术后力线跟踪系统 (shù hòu lì xiàn gēn zōng xì tǒng) – Post-op mechanical axis tracking system: Hệ thống theo dõi trục lực hậu phẫu |
| 7108 | 多模态康复刺激 (duō mó tài kāng fù cì jī) – Multimodal rehab stimulation: Kích thích hồi phục đa phương thức |
| 7109 | 组织氧合监测 (zǔ zhī yǎng hé jiān cè) – Tissue oxygenation monitoring: Giám sát oxy mô |
| 7110 | 个体负荷阈值评估 (gè tǐ fù hè yù zhí píng gū) – Individual load threshold evaluation: Đánh giá ngưỡng tải của từng người |
| 7111 | 术后矫形策略 (shù hòu jiǎo xíng cè lüè) – Postoperative orthotic strategy: Chiến lược chỉnh hình sau mổ |
| 7112 | 力学失衡补偿机制 (lì xué shī héng bǔ cháng jī zhì) – Compensation mechanism for mechanical imbalance: Cơ chế bù trừ bất cân bằng lực học |
| 7113 | 结构负荷适配性 (jié gòu fù hè shì pèi xìng) – Structural load compatibility: Độ tương thích tải trọng cấu trúc |
| 7114 | 延长长度临界值 (yán cháng cháng dù lín jiè zhí) – Critical lengthening threshold: Ngưỡng kéo dài tới hạn |
| 7115 | 骨疲劳应答监测 (gǔ pí láo yìng dá jiān cè) – Bone fatigue response monitoring: Theo dõi đáp ứng mỏi xương |
| 7116 | 术后评估流程标准化 (shù hòu píng gū liú chéng biāo zhǔn huà) – Standardization of post-op evaluation process: Chuẩn hóa quy trình đánh giá hậu phẫu |
| 7117 | 多维度康复评分 (duō wéi dù kāng fù píng fēn) – Multidimensional rehab scoring: Chấm điểm phục hồi đa chiều |
| 7118 | 患者运动画像分析 (huàn zhě yùn dòng huà xiàng fēn xī) – Patient motion profile analysis: Phân tích hồ sơ vận động bệnh nhân |
| 7119 | 术后下肢形态对称性 (shù hòu xià zhī xíng tài duì chèn xìng) – Symmetry of lower limb morphology post-op: Đối xứng hình thể chi dưới sau mổ |
| 7120 | 临床路径自适应优化 (lín chuáng lù jìng zì shì yìng yōu huà) – Adaptive optimization of clinical pathway: Tối ưu hóa thích ứng lộ trình lâm sàng |
| 7121 | 康复预警指标建模 (kāng fù yù jǐng zhǐ biāo jiàn mó) – Rehab early warning indicator modeling: Mô hình hóa chỉ số cảnh báo sớm trong phục hồi |
| 7122 | 延长控制智能算法 (yán cháng kòng zhì zhì néng suàn fǎ) – Intelligent lengthening control algorithm: Thuật toán điều khiển kéo dài thông minh |
| 7123 | 术中实时力传感器 (shù zhōng shí shí lì chuán gǎn qì) – Real-time intraoperative force sensor: Cảm biến lực trong mổ theo thời gian thực |
| 7124 | 肌肉疲劳阈值检测 (jī ròu pí láo yù zhí jiǎn cè) – Muscle fatigue threshold detection: Phát hiện ngưỡng mỏi cơ |
| 7125 | 生物力学反馈增强 (shēng wù lì xué fǎn kuì zēng qiáng) – Enhanced biomechanical feedback: Tăng cường phản hồi cơ sinh học |
| 7126 | 延长术后体态控制 (yán cháng shù hòu tǐ tài kòng zhì) – Post-lengthening posture control: Kiểm soát tư thế sau kéo dài |
| 7127 | 骨再生区微循环 (gǔ zài shēng qū wēi xún huán) – Microcirculation in regenerate zone: Vi tuần hoàn vùng tái tạo xương |
| 7128 | 骨牵引速度自动调节 (gǔ qiān yǐn sù dù zì dòng tiáo jié) – Auto-adjustment of distraction speed: Tự động điều chỉnh tốc độ kéo |
| 7129 | 骨延长过程异常信号 (gǔ yán cháng guò chéng yì cháng xìn hào) – Abnormal signals during lengthening: Tín hiệu bất thường trong quá trình kéo dài |
| 7130 | 骨改建后结构致密性 (gǔ gǎi jiàn hòu jié gòu zhì mì xìng) – Post-remodeling structural density: Mật độ cấu trúc sau tái tạo |
| 7131 | 术后肌力分布图谱 (shù hòu jī lì fēn bù tú pǔ) – Post-op muscle strength distribution map: Bản đồ phân bố lực cơ sau mổ |
| 7132 | 支架安装轴线偏差 (zhī jià ān zhuāng zhóu xiàn piān chā) – Frame axis misalignment: Lệch trục lắp khung cố định |
| 7133 | 术后肢体负重能力变化 (shù hòu zhī tǐ fù zhòng néng lì biàn huà) – Post-op load-bearing capacity change: Biến đổi khả năng chịu tải chi |
| 7134 | 骨骼对力的各向异性 (gǔ gé duì lì de gè xiàng yì xìng) – Anisotropy of bone under force: Tính dị hướng của xương |
| 7135 | 骨骼微结构响应 (gǔ gé wēi jié gòu xiǎng yìng) – Microstructural bone response: Đáp ứng vi cấu trúc xương |
| 7136 | 骨细胞力敏感性 (gǔ xì bāo lì mǐn gǎn xìng) – Mechanosensitivity of bone cells: Độ nhạy cơ học của tế bào xương |
| 7137 | 软组织阻力模型 (ruǎn zǔ zhī zǔ lì mó xíng) – Soft tissue resistance model: Mô hình lực cản mô mềm |
| 7138 | 骨细胞信号通路重构 (gǔ xì bāo xìn hào tōng lù chóng gòu) – Reconfiguration of bone cell signaling pathways: Tái tổ chức đường truyền tín hiệu tế bào xương |
| 7139 | 骨再生参数个体化调整 (gǔ zài shēng cān shù gè tǐ huà tiáo zhěng) – Personalized adjustment of regenerate parameters: Điều chỉnh cá thể hóa thông số tái tạo xương |
| 7140 | 骨桥愈合强度建模 (gǔ qiáo yù hé qiáng dù jiàn mó) – Bone bridge healing strength modeling: Mô hình hóa độ bền cầu xương |
| 7141 | 支架应变测量技术 (zhī jià yìng biàn cè liáng jì shù) – Strain measurement in external fixator: Kỹ thuật đo biến dạng khung cố định |
| 7142 | 负重应力分布追踪 (fù zhòng yìng lì fēn bù zhuī zōng) – Load stress distribution tracking: Theo dõi phân bố ứng suất chịu tải |
| 7143 | 骨内微损伤评估 (gǔ nèi wēi sǔn shāng píng gū) – Intrabone microdamage assessment: Đánh giá vi tổn thương trong xương |
| 7144 | 动态延长导航系统 (dòng tài yán cháng dǎo háng xì tǒng) – Dynamic lengthening navigation system: Hệ thống điều hướng kéo dài động |
| 7145 | 神经张应力阈值 (shén jīng zhāng yìng lì yù zhí) – Neural strain threshold: Ngưỡng căng thần kinh |
| 7146 | 骨骼生长线应变反应 (gǔ gé shēng zhǎng xiàn yìng biàn fǎn yìng) – Strain response of growth plate: Phản ứng căng giãn của sụn tăng trưởng |
| 7147 | 肌腱滑动轨迹失调 (jī jiàn huá dòng guǐ jì shī tiáo) – Tendon gliding trajectory disruption: Rối loạn đường trượt gân |
| 7148 | 术后代谢负荷指数 (shù hòu dài xiè fù hè zhǐ shù) – Post-op metabolic load index: Chỉ số tải chuyển hóa sau mổ |
| 7149 | 骨干维度稳定性 (gǔ gàn wéi dù wěn dìng xìng) – Diaphyseal dimensional stability: Ổn định kích thước thân xương |
| 7150 | 数字化远程复位系统 (shù zì huà yuǎn chéng fù wèi xì tǒng) – Digital remote reduction system: Hệ thống nắn chỉnh từ xa kỹ thuật số |
| 7151 | 骨再生区域三维应力图 (gǔ zài shēng qū yù sān wéi yìng lì tú) – 3D stress map of regenerate area: Bản đồ ứng suất 3 chiều vùng xương mới |
| 7152 | 术后生物反馈再训练 (shù hòu shēng wù fǎn kuì zài xùn liàn) – Post-op biofeedback retraining: Tập huấn lại bằng phản hồi sinh học sau mổ |
| 7153 | 骨质结构缺陷动态修正 (gǔ zhì jié gòu quē xiàn dòng tài xiū zhèng) – Dynamic correction of bone structural defects: Sửa chữa cấu trúc xương thiếu hụt theo thời gian thực |
| 7154 | 术后疼痛成像模式分析 (shù hòu téng tòng chéng xiàng mó shì fēn xī) – Imaging-based pain pattern analysis: Phân tích mô hình đau qua ảnh học |
| 7155 | 关节活动度恢复比率 (guān jié huó dòng dù huī fù bǐ lǜ) – Joint range of motion recovery ratio: Tỷ lệ hồi phục biên độ khớp |
| 7156 | 康复阻抗监控系统 (kāng fù zǔ kàng jiān kòng xì tǒng) – Rehab resistance monitoring system: Hệ thống theo dõi trở kháng phục hồi |
| 7157 | 模拟负重反应反馈 (mó nǐ fù zhòng fǎn yìng fǎn kuì) – Simulated load response feedback: Phản hồi đáp ứng tải mô phỏng |
| 7158 | 肢体旋转轨迹修正 (zhī tǐ xuán zhuǎn guǐ jì xiū zhèng) – Limb rotational trajectory correction: Sửa lệch quỹ đạo xoay chi |
| 7159 | 术中机器人导航技术 (shù zhōng jī qì rén dǎo háng jì shù) – Robotic intraoperative navigation: Công nghệ robot định vị trong mổ |
| 7160 | 组织顺应性建模 (zǔ zhī shùn yìng xìng jiàn mó) – Tissue compliance modeling: Mô hình hóa độ thích ứng mô |
| 7161 | 骨植入材料弹性匹配 (gǔ zhí rù cái liào tán xìng pǐ pèi) – Elastic compatibility of implant material: Tương thích đàn hồi của vật liệu cấy ghép |
| 7162 | 骨构重建几何参数 (gǔ gòu chóng jiàn jǐ hé cān shù) – Geometric parameters of bone reconstruction: Thông số hình học trong tái tạo xương |
| 7163 | 骨应力传导路径分析 (gǔ yìng lì chuán dǎo lù jìng fēn xī) – Analysis of bone stress transfer pathway: Phân tích đường truyền ứng suất xương |
| 7164 | 软组织包绕度变化 (ruǎn zǔ zhī bāo rào dù biàn huà) – Soft tissue wrapping variation: Thay đổi bao phủ mô mềm |
| 7165 | 成骨活性带界定 (chéng gǔ huó xìng dài jiè dìng) – Osteogenic zone delineation: Xác định vùng tạo xương |
| 7166 | 个体术后恢复曲线建模 (gè tǐ shù hòu huī fù qū xiàn jiàn mó) – Personalized post-op recovery curve modeling: Mô hình hóa đường cong hồi phục sau mổ theo cá nhân |
| 7167 | 延长区稳定性指数 (yán cháng qū wěn dìng xìng zhǐ shù) – Stability index of lengthened zone: Chỉ số ổn định vùng kéo dài |
| 7168 | 多源数据融合平台 (duō yuán shù jù róng hé píng tái) – Multi-source data integration platform: Nền tảng tích hợp dữ liệu đa nguồn |
| 7169 | 术后残留旋转畸变 (shù hòu cán liú xuán zhuǎn jī biàn) – Residual post-op rotational deformity: Dị dạng xoay còn sót sau mổ |
| 7170 | 骨组织疲劳积累模型 (gǔ zǔ zhī pí láo jī lěi mó xíng) – Bone fatigue accumulation model: Mô hình tích lũy mỏi xương |
| 7171 | 三维动态延长仿真 (sān wéi dòng tài yán cháng fǎng zhēn) – 3D dynamic lengthening simulation: Mô phỏng kéo dài ba chiều |
| 7172 | 肌腱滑动阻抗曲线 (jī jiàn huá dòng zǔ kàng qū xiàn) – Tendon gliding impedance curve: Đường cong trở kháng trượt gân |
| 7173 | 骨密度恢复预测因子 (gǔ mì dù huī fù yù cè yīn zǐ) – Predictive factor for bone density recovery: Yếu tố dự đoán hồi phục mật độ xương |
| 7174 | 骨组织各向异性响应 (gǔ zǔ zhī gè xiàng yì xìng xiǎng yìng) – Anisotropic response of bone tissue: Phản ứng dị hướng của mô xương |
| 7175 | 延长节段中断风险监控 (yán cháng jié duàn zhōng duàn fēng xiǎn jiān kòng) – Interruption risk monitoring in lengthening segment: Theo dõi nguy cơ gián đoạn vùng kéo dài |
| 7176 | 负载循环疲劳测试 (fù zǎi xún huán pí láo cè shì) – Cyclic loading fatigue test: Kiểm tra mỏi theo chu kỳ tải |
| 7177 | 骨界面摩擦系数分析 (gǔ jiè miàn mó cā xì shù fēn xī) – Bone interface friction coefficient analysis: Phân tích hệ số ma sát tại mặt tiếp xúc xương |
| 7178 | 软组织顺应性分布图 (ruǎn zǔ zhī shùn yìng xìng fēn bù tú) – Compliance distribution of soft tissue: Bản đồ phân bố khả năng đàn hồi mô mềm |
| 7179 | 术后骨回缩现象 (shù hòu gǔ huí suō xiàn xiàng) – Post-op bone recoil phenomenon: Hiện tượng co rút xương sau mổ |
| 7180 | 骨力学信号反馈调控 (gǔ lì xué xìn hào fǎn kuì tiáo kòng) – Regulation of biomechanical signal feedback: Điều chỉnh phản hồi tín hiệu lực học xương |
| 7181 | 仿生支架设计参数 (fǎng shēng zhī jià shè jì cān shù) – Design parameters of bionic fixator: Thông số thiết kế khung cố định sinh học |
| 7182 | 骨-神经耦合机制 (gǔ – shén jīng ǒu hé jī zhì) – Bone–nerve coupling mechanism: Cơ chế tương tác xương – thần kinh |
| 7183 | 应力屏蔽区域识别 (yìng lì píng bì qū yù shí bié) – Stress shielding zone detection: Nhận diện vùng che chắn lực |
| 7184 | 骨移位模拟分析 (gǔ yí wèi mó nǐ fēn xī) – Simulated bone displacement analysis: Phân tích mô phỏng lệch xương |
| 7185 | 术后骨力学不匹配 (shù hòu gǔ lì xué bù pǐ pèi) – Post-op biomechanical mismatch: Lệch tương thích lực học sau mổ |
| 7186 | 骨形态学重构策略 (gǔ xíng tài xué chóng gòu cè lüè) – Bone morphology reconstruction strategy: Chiến lược tái tạo hình thái xương |
| 7187 | 成骨细胞分布可视化 (chéng gǔ xì bāo fēn bù kě shì huà) – Osteoblast distribution visualization: Trực quan hóa phân bố tế bào tạo xương |
| 7188 | 骨折面接触率评估 (gǔ zhé miàn jiē chù lǜ píng gū) – Fracture surface contact ratio assessment: Đánh giá tỷ lệ tiếp xúc mặt gãy |
| 7189 | 术后下肢旋转角监控 (shù hòu xià zhī xuán zhuǎn jiǎo jiān kòng) – Post-op limb rotation angle monitoring: Theo dõi góc xoay chi dưới sau mổ |
| 7190 | 骨延长总能量消耗 (gǔ yán cháng zǒng néng liàng xiāo hào) – Total energy expenditure in bone lengthening: Tổng năng lượng tiêu hao trong kéo dài xương |
| 7191 | 多维康复路径预测 (duō wéi kāng fù lù jìng yù cè) – Multidimensional rehab path prediction: Dự đoán đường hồi phục đa chiều |
| 7192 | 骨质量成像热图 (gǔ zhì liàng chéng xiàng rè tú) – Bone quality imaging heatmap: Bản đồ nhiệt chất lượng xương |
| 7193 | AI驱动术后风险分析 (AI qū dòng shù hòu fēng xiǎn fēn xī) – AI-driven post-op risk analysis: Phân tích nguy cơ hậu phẫu do AI hỗ trợ |
| 7194 | 术中三维空间配准 (shù zhōng sān wéi kōng jiān pèi zhǔn) – Intraoperative 3D spatial registration: Căn chỉnh không gian 3D trong mổ |
| 7195 | 智能延长终点判别算法 (zhì néng yán cháng zhōng diǎn pàn bié suàn fǎ) – Smart endpoint detection algorithm: Thuật toán xác định điểm dừng kéo thông minh |
| 7196 | 骨架几何稳定性分析 (gǔ jià jǐ hé wěn dìng xìng fēn xī) – Skeletal geometric stability analysis: Phân tích ổn định hình học khung xương |
| 7197 | 骨再生密度分区评定 (gǔ zài shēng mì dù fēn qū píng dìng) – Regenerate density zone grading: Phân vùng mật độ vùng tái tạo |
| 7198 | 肢体活动轨迹重构 (zhī tǐ huó dòng guǐ jì chóng gòu) – Reconstruction of limb motion trajectory: Tái tạo quỹ đạo vận động chi |
| 7199 | 术中多轴微调模块 (shù zhōng duō zhóu wēi tiáo mó kuài) – Intraoperative multi-axis micro-adjustment module: Mô-đun vi điều chỉnh đa trục khi mổ |
| 7200 | 骨架系统刚度分析 (gǔ jià xì tǒng gāng dù fēn xī) – Frame system stiffness analysis: Phân tích độ cứng của hệ thống khung |
| 7201 | 术后神经电位传导监控 (shù hòu shén jīng diàn wèi chuán dǎo jiān kòng) – Post-op nerve potential conduction monitoring: Theo dõi dẫn truyền điện thế thần kinh sau mổ |
| 7202 | 骨延长神经适配调节 (gǔ yán cháng shén jīng shì pèi tiáo jié) – Neural adaptation regulation during lengthening: Điều chỉnh thích nghi thần kinh khi kéo dài |
| 7203 | 术后运动强度个性化管理 (shù hòu yùn dòng qiáng dù gè xìng huà guǎn lǐ) – Personalized management of post-op training intensity: Quản lý cường độ vận động hậu phẫu cá nhân hóa |
| 7204 | 术中机器人对位反馈 (shù zhōng jī qì rén duì wèi fǎn kuì) – Robotic alignment feedback: Phản hồi căn chỉnh từ robot khi mổ |
| 7205 | 术后结构失衡风险指数 (shù hòu jié gòu shī héng fēng xiǎn zhǐ shù) – Structural imbalance risk index: Chỉ số nguy cơ bất cân bằng cấu trúc sau mổ |
| 7206 | 下肢力线追踪可视化系统 (xià zhī lì xiàn zhuī zōng kě shì huà xì tǒng) – Visual limb mechanical axis tracking: Hệ thống theo dõi trục chi dưới có hình ảnh |
| 7207 | 肌腱疲劳评估工具 (jī jiàn pí láo píng gū gōng jù) – Tendon fatigue assessment tool: Công cụ đánh giá mỏi gân |
| 7208 | 术后骨折再发生率 (shù hòu gǔ zhé zài fā shēng lǜ) – Post-op refracture rate: Tỷ lệ tái gãy sau mổ |
| 7209 | 骨缺损再生能力预测 (gǔ quē sǔn zài shēng néng lì yù cè) – Bone defect regenerative capacity prediction: Dự đoán khả năng tái tạo vùng thiếu xương |
| 7210 | 可穿戴生物力学监控设备 (kě chuān dài shēng wù lì xué jiān kòng shè bèi) – Wearable biomechanical monitoring device: Thiết bị đeo theo dõi cơ sinh học |
| 7211 | 术后关节负荷同步比率 (shù hòu guān jié fù hè tóng bù bǐ lǜ) – Post-op joint load synchrony ratio: Tỷ lệ đồng bộ tải khớp sau mổ |
| 7212 | 骨密度三维预测建模 (gǔ mì dù sān wéi yù cè jiàn mó) – 3D modeling for bone density prediction: Mô hình hóa 3D dự đoán mật độ xương |
| 7213 | 神经支配区恢复程度评估 (shén jīng zhī pèi qū huī fù chéng dù píng gū) – Evaluation of reinnervation recovery: Đánh giá hồi phục phân bố thần kinh |
| 7214 | 术后生物信息整合系统 (shù hòu shēng wù xìn xī zhěng hé xì tǒng) – Post-op bioinformatics integration system: Hệ thống tích hợp thông tin sinh học sau phẫu thuật |
| 7215 | 延长过程异常中断警报 (yán cháng guò chéng yì cháng zhōng duàn jǐng bào) – Abnormal distraction interruption alert: Cảnh báo gián đoạn bất thường khi kéo dài |
| 7216 | 骨质密度时序变化分析 (gǔ zhì mì dù shí xù biàn huà fēn xī) – Temporal bone density variation analysis: Phân tích biến thiên mật độ xương theo thời gian |
| 7217 | 术后肌力恢复进度控制 (shù hòu jī lì huī fù jìn dù kòng zhì) – Post-op muscle strength recovery progress control: Kiểm soát tiến độ hồi phục sức cơ sau mổ |
| 7218 | 负荷响应延迟评估 (fù hè xiǎng yìng yán chí píng gū) – Load response delay assessment: Đánh giá độ trễ phản ứng chịu lực |
| 7219 | 骨修复过程自适应调控 (gǔ xiū fù guò chéng zì shì yìng tiáo kòng) – Adaptive regulation of bone healing: Điều chỉnh tự thích nghi quá trình phục hồi xương |
| 7220 | 软组织应力滞后反应 (ruǎn zǔ zhī yìng lì zhì hòu fǎn yìng) – Soft tissue stress lag response: Đáp ứng trễ của mô mềm dưới lực |
| 7221 | 牵引过度综合征 (qiān yǐn guò dù zōng hé zhēng) – Overdistraction syndrome: Hội chứng kéo quá mức |
| 7222 | 术后神经通路塑形 (shù hòu shén jīng tōng lù sù xíng) – Post-op neural pathway remodeling: Tái định hình đường dẫn truyền thần kinh sau mổ |
| 7223 | 牵引神经功能适应性 (qiān yǐn shén jīng gōng néng shì yìng xìng) – Neural functional adaptability under traction: Khả năng thích ứng chức năng thần kinh khi kéo |
| 7224 | 术中血管供氧监测 (shù zhōng xuè guǎn gōng yǎng jiān cè) – Intraoperative vascular oxygenation monitoring: Giám sát oxy mạch máu trong mổ |
| 7225 | 骨微环境变化动态建模 (gǔ wēi huán jìng biàn huà dòng tài jiàn mó) – Modeling of bone microenvironment dynamics: Mô hình hóa sự thay đổi vi môi trường xương |
| 7226 | 肌肉协同恢复路径 (jī ròu xié tóng huī fù lù jìng) – Muscle synergy recovery pathway: Lộ trình phục hồi sự phối hợp cơ |
| 7227 | 骨再生组织边界识别 (gǔ zài shēng zǔ zhī biān jiè shí bié) – Identification of regenerate tissue boundaries: Nhận diện ranh giới mô tái tạo |
| 7228 | 三维步态数据分析 (sān wéi bù tài shù jù fēn xī) – 3D gait data analysis: Phân tích dữ liệu dáng đi ba chiều |
| 7229 | 术后负重模拟训练 (shù hòu fù zhòng mó nǐ xùn liàn) – Simulated load-bearing training: Huấn luyện mô phỏng chịu tải sau mổ |
| 7230 | 骨髓信号异常监测 (gǔ suǐ xìn hào yì cháng jiān cè) – Bone marrow signal abnormality detection: Phát hiện tín hiệu bất thường trong tủy xương |
| 7231 | 成骨区微钙化程度评定 (chéng gǔ qū wēi gài huà chéng dù píng dìng) – Microcalcification grading in osteogenesis zone: Đánh giá mức độ vi vôi hóa trong vùng tạo xương |
| 7232 | 骨折延迟愈合因子表达 (gǔ zhé yán chí yù hé yīn zǐ biǎo dá) – Expression of delayed union factors: Biểu hiện yếu tố liền xương chậm |
| 7233 | 牵引区域皮神经反射 (qiān yǐn qū yù pí shén jīng fǎn shè) – Cutaneous nerve reflex in distraction zone: Phản xạ thần kinh da vùng kéo |
| 7234 | 术后肌电图对称性分析 (shù hòu jī diàn tú duì chèn xìng fēn xī) – EMG symmetry analysis post-op: Phân tích đối xứng điện cơ hậu phẫu |
| 7235 | 牵引节段功能恢复评分 (qiān yǐn jié duàn gōng néng huī fù píng fēn) – Functional recovery scoring of distraction segment: Chấm điểm phục hồi chức năng vùng kéo |
| 7236 | 骨髓腔压力监控系统 (gǔ suǐ qiāng yā lì jiān kòng xì tǒng) – Medullary pressure monitoring system: Hệ thống giám sát áp lực ống tủy |
| 7237 | 术中骨延长定向引导装置 (shù zhōng gǔ yán cháng dìng xiàng yǐn dǎo zhuāng zhì) – Intraoperative directional distraction guide: Dụng cụ định hướng kéo dài trong mổ |
| 7238 | 软组织三维重建 (ruǎn zǔ zhī sān wéi chóng jiàn) – 3D soft tissue reconstruction: Tái tạo mô mềm ba chiều |
| 7239 | 骨肌联合反应模块 (gǔ jī lián hé fǎn yìng mó kuài) – Bone-muscle interactive module: Mô-đun tương tác xương – cơ |
| 7240 | 延长术术后运动程序编排 (yán cháng shù shù hòu yùn dòng chéng xù biān pái) – Post-distraction movement program scheduling: Lập trình vận động sau kéo |
| 7241 | 术中骨架调控反馈回路 (shù zhōng gǔ jià tiáo kòng fǎn kuì huí lù) – Intraoperative fixator regulation feedback loop: Vòng lặp phản hồi điều chỉnh khung |
| 7242 | 骨愈合速率个体差异预测 (gǔ yù hé sù lǜ gè tǐ chā yì yù cè) – Individualized prediction of healing rate: Dự đoán cá nhân hóa tốc độ liền xương |
| 7243 | 术后姿态调节机制 (shù hòu zī tài tiáo jié jī zhì) – Post-op posture adjustment mechanism: Cơ chế điều chỉnh tư thế sau mổ |
| 7244 | 肌肉再生调控因子 (jī ròu zài shēng tiáo kòng yīn zǐ) – Muscle regeneration regulatory factor: Yếu tố điều hòa tái sinh cơ |
| 7245 | 数字导航辅助延长系统 (shù zì dǎo háng fǔ zhù yán cháng xì tǒng) – Digital navigation-assisted lengthening: Hệ thống kéo dài hỗ trợ định vị kỹ thuật số |
| 7246 | 术中骨头对中误差识别 (shù zhōng gǔ tóu duì zhōng wù chā shí bié) – Recognition of intraoperative bone alignment errors: Nhận diện sai lệch đồng trục trong mổ |
| 7247 | 骨愈合组织密度评估 (gǔ yù hé zǔ zhī mì dù píng gū) – Density assessment of healing tissue: Đánh giá mật độ mô đang liền |
| 7248 | 骨形态变化预测模型 (gǔ xíng tài biàn huà yù cè mó xíng) – Bone morphology prediction model: Mô hình dự đoán thay đổi hình thái xương |
| 7249 | 术后疲劳评分指数 (shù hòu pí láo píng fēn zhǐ shù) – Post-op fatigue score index: Chỉ số điểm mệt hậu phẫu |
| 7250 | 外固定架刚柔耦合设计 (wài gù dìng jià gāng róu ǒu hé shè jì) – Rigid-flexible coupling design of fixator: Thiết kế khung cố định kết hợp cứng – mềm |
| 7251 | 术后骨建模和重塑动态 (shù hòu gǔ jiàn mó hé chóng sù dòng tài) – Bone modeling and remodeling dynamics: Động lực học tạo hình và tái tạo xương sau mổ |
| 7252 | 延长过程下肢功能耦合 (yán cháng guò chéng xià zhī gōng néng ǒu hé) – Functional coupling in limb during distraction: Sự phối hợp chức năng của chi khi kéo dài |
| 7253 | 关节活动角范围监测 (guān jié huó dòng jiǎo fàn wéi jiān cè) – Monitoring of joint range of motion: Giám sát biên độ vận động khớp |
| 7254 | 牵引力数控调节平台 (qiān yǐn lì shù kòng tiáo jié píng tái) – CNC distraction force adjustment platform: Nền tảng điều chỉnh lực kéo số hóa |
| 7255 | 骨愈合中神经干扰评估 (gǔ yù hé zhōng shén jīng gān rǎo píng gū) – Neural interference in bone healing: Đánh giá sự cản trở thần kinh trong liền xương |
| 7256 | 术后综合运动效率指数 (shù hòu zōng hé yùn dòng xiào lǜ zhǐ shù) – Post-op integrated motion efficiency index: Chỉ số hiệu suất vận động tổng hợp hậu phẫu |
| 7257 | 骨微损伤图谱构建 (gǔ wēi sǔn shāng tú pǔ gòu jiàn) – Construction of bone microdamage atlas: Xây dựng bản đồ vi tổn thương xương |
| 7258 | 成骨微环境营养分析 (chéng gǔ wēi huán jìng yíng yǎng fēn xī) – Nutritional analysis of osteogenic microenvironment: Phân tích dinh dưỡng vi môi trường tạo xương |
| 7259 | 骨延长术后运动干预方案 (gǔ yán cháng shù hòu yùn dòng gān yù fāng àn) – Exercise intervention plan after distraction: Phác đồ can thiệp vận động sau kéo |
| 7260 | 肌肉控制恢复训练系统 (jī ròu kòng zhì huī fù xùn liàn xì tǒng) – Muscle control recovery training system: Hệ thống huấn luyện phục hồi kiểm soát cơ |
| 7261 | 术中牵引力-角度图谱 (shù zhōng qiān yǐn lì – jiǎo dù tú pǔ) – Intraoperative distraction force-angle mapping: Bản đồ lực kéo – góc trong phẫu thuật |
| 7262 | 智能调控骨延长过程模型 (zhì néng tiáo kòng gǔ yán cháng guò chéng mó xíng) – Smart regulation model for distraction process: Mô hình điều khiển thông minh quá trình kéo dài |
| 7263 | 术中运动功能保持策略 (shù zhōng yùn dòng gōng néng bǎo chí cè lüè) – Intraoperative motor function preservation: Chiến lược giữ vận động khi mổ |
| 7264 | 术后延迟骨连接风险评估 (shù hòu yán chí gǔ lián jiē fēng xiǎn píng gū) – Risk assessment of delayed bone union: Đánh giá nguy cơ liền xương chậm sau mổ |
| 7265 | 肢体长度对称性调控机制 (zhī tǐ cháng dù duì chèn xìng tiáo kòng jī zhì) – Mechanism of limb length symmetry regulation: Cơ chế kiểm soát đối xứng chiều dài chi |
| 7266 | 术中牵引力不对称识别 (shù zhōng qiān yǐn lì bù duì chèn shí bié) – Detection of asymmetric distraction force: Nhận diện lực kéo không đối xứng trong mổ |
| 7267 | 神经张应力过载机制 (shén jīng zhāng yìng lì guò zǎi jī zhì) – Mechanism of neural overstretching: Cơ chế thần kinh bị kéo quá mức |
| 7268 | 延长术后肢体感觉迟钝 (yán cháng shù hòu zhī tǐ gǎn jué chí dùn) – Limb sensory dullness after distraction: Mất cảm giác chi sau kéo dài |
| 7269 | 术后足下垂综合征 (shù hòu zú xià chuí zōng hé zhēng) – Post-op foot drop syndrome: Hội chứng bàn chân rơi sau phẫu thuật |
| 7270 | 血管再通失败机制 (xuè guǎn zài tōng shī bài jī zhì) – Mechanism of vascular reperfusion failure: Cơ chế thất bại tái tưới máu |
| 7271 | 多平面矫形力控制策略 (duō píng miàn jiǎo xíng lì kòng zhì cè lüè) – Multi-planar force correction strategy: Chiến lược điều chỉnh lực đa mặt phẳng |
| 7272 | 牵引段关节代偿机制 (qiān yǐn duàn guān jié dài cháng jī zhì) – Joint compensation mechanism in distraction segment: Cơ chế bù trừ khớp vùng kéo |
| 7273 | 运动功能协同障碍识别 (yùn dòng gōng néng xié tóng zhàng ài shí bié) – Detection of motion synergy disorders: Nhận diện rối loạn phối hợp vận động |
| 7274 | 术中即时应力反馈装置 (shù zhōng jí shí yìng lì fǎn kuì zhuāng zhì) – Real-time intraoperative stress feedback device: Thiết bị phản hồi lực tức thời trong mổ |
| 7275 | 牵引过程中肌肉失衡分析 (qiān yǐn guò chéng jī ròu shī héng fēn xī) – Analysis of muscular imbalance during distraction: Phân tích mất cân bằng cơ |
| 7276 | 骨骼运动链反应预测 (gǔ gé yùn dòng liàn fǎn yìng yù cè) – Prediction of kinetic chain reaction: Dự đoán phản ứng chuỗi vận động |
| 7277 | 术后影像配准误差评估 (shù hòu yǐng xiàng pèi zhǔn wù chā píng gū) – Post-op image registration error assessment: Đánh giá sai lệch căn chỉnh ảnh hậu phẫu |
| 7278 | 神经传导速度时序图谱 (shén jīng chuán dǎo sù dù shí xù tú pǔ) – Temporal mapping of nerve conduction velocity: Bản đồ dẫn truyền thần kinh theo thời gian |
| 7279 | 肌肉代谢负荷指数 (jī ròu dài xiè fù hè zhǐ shù) – Muscle metabolic load index: Chỉ số tải chuyển hóa cơ |
| 7280 | 术后疼痛区域智能追踪 (shù hòu téng tòng qū yù zhì néng zhuī zōng) – Smart tracking of post-op pain zones: Theo dõi vùng đau sau mổ bằng công nghệ thông minh |
| 7281 | 下肢多关节角度耦合分析 (xià zhī duō guān jié jiǎo dù ǒu hé fēn xī) – Coupled joint angle analysis in lower limb: Phân tích góc phối hợp đa khớp chi dưới |
| 7282 | 术后步态非对称性指数 (shù hòu bù tài fēi duì chèn xìng zhǐ shù) – Gait asymmetry index post-op: Chỉ số bất đối xứng dáng đi hậu phẫu |
| 7283 | 多模态影像融合识别 (duō mó tài yǐng xiàng róng hé shí bié) – Multimodal image fusion recognition: Nhận diện tổng hợp hình ảnh đa mô thức |
| 7284 | 骨骼负重临界阈值计算 (gǔ gé fù zhòng lín jiè yù zhí jì suàn) – Critical load threshold calculation: Tính toán ngưỡng chịu lực xương |
| 7285 | AI辅助骨愈合时间预测 (AI fǔ zhù gǔ yù hé shí jiān yù cè) – AI-assisted prediction of bone healing time: Dự đoán thời gian liền xương nhờ AI |
| 7286 | 关节功能恢复模型个性化 (guān jié gōng néng huī fù mó xíng gè xìng huà) – Personalized joint function recovery modeling: Mô hình hóa cá nhân hóa phục hồi khớp |
| 7287 | 肌肉传感器数据实时分析 (jī ròu chuán gǎn qì shù jù shí shí fēn xī) – Real-time muscle sensor data analysis: Phân tích dữ liệu cảm biến cơ theo thời gian thực |
| 7288 | 术中神经刺激响应曲线 (shù zhōng shén jīng cì jī xiǎng yìng qū xiàn) – Intraoperative neural stimulation response curve: Đường cong đáp ứng kích thích thần kinh |
| 7289 | 骨愈合生化标志物监测 (gǔ yù hé shēng huà biāo zhì wù jiān cè) – Monitoring of biochemical markers of healing: Giám sát chỉ dấu sinh hóa liền xương |
| 7290 | 术后肢体负重动态跟踪 (shù hòu zhī tǐ fù zhòng dòng tài gēn zōng) – Dynamic tracking of limb loading: Theo dõi động lực chịu tải sau phẫu thuật |
| 7291 | 牵引段机械稳定性增强 (qiān yǐn duàn jī xiè wěn dìng xìng zēng qiáng) – Enhanced mechanical stability of distraction segment: Tăng cường ổn định cơ học vùng kéo |
| 7292 | 术中虚拟骨架比对系统 (shù zhōng xū nǐ gǔ jià bǐ duì xì tǒng) – Intraoperative virtual skeletal alignment system: Hệ thống căn chỉnh xương ảo trong mổ |
| 7293 | 肌腱滑动功能障碍预测 (jī jiàn huá dòng gōng néng zhàng ài yù cè) – Prediction of tendon gliding dysfunction: Dự đoán rối loạn trượt gân |
| 7294 | 术后外力刺激反应曲线 (shù hòu wài lì cì jī fǎn yìng qū xiàn) – External force response curve post-op: Đường cong phản ứng với lực ngoài sau mổ |
| 7295 | 术中骨段旋转误差调整 (shù zhōng gǔ duàn xuán zhuǎn wù chā tiáo zhěng) – Correction of segmental rotational error: Điều chỉnh lệch xoay xương trong mổ |
| 7296 | 骨再生区域氧供图谱 (gǔ zài shēng qū yù yǎng gōng tú pǔ) – Oxygen supply mapping of regenerate zone: Bản đồ cung cấp oxy vùng tái tạo xương |
| 7297 | 术后康复进度数字化管理 (shù hòu kāng fù jìn dù shù zì huà guǎn lǐ) – Digital rehab progress management: Quản lý tiến độ phục hồi bằng kỹ thuật số |
| 7298 | 软组织张力动态监控系统 (ruǎn zǔ zhī zhāng lì dòng tài jiān kòng xì tǒng) – Dynamic monitoring of soft tissue tension: Giám sát căng mô mềm theo thời gian thực |
| 7299 | AI判读骨密度演变趋势 (AI pàn dú gǔ mì dù yǎn biàn qū shì) – AI-based trend analysis of bone density: Phân tích xu hướng mật độ xương bằng AI |
| 7300 | 术中导航误差自修正机制 (shù zhōng dǎo háng wù chā zì xiū zhèng jī zhì) – Self-correction of navigation error: Cơ chế tự điều chỉnh sai lệch điều hướng trong mổ |
| 7301 | 肌肉电生理模式干预 (jī ròu diàn shēng lǐ mó shì gān yù) – Intervention via myoelectric pattern: Can thiệp qua mô hình điện sinh lý cơ |
| 7302 | 牵引段骨髓反应延迟识别 (qiān yǐn duàn gǔ suǐ fǎn yìng yán chí shí bié) – Detection of delayed marrow response: Nhận diện phản ứng chậm của tủy trong kéo |
| 7303 | 骨桥稳定性生物力学分析 (gǔ qiáo wěn dìng xìng shēng wù lì xué fēn xī) – Biomechanical stability analysis of bone bridge: Phân tích độ ổn định sinh cơ học cầu xương |
| 7304 | 术中多点牵引路径匹配 (shù zhōng duō diǎn qiān yǐn lù jìng pǐ pèi) – Multi-point distraction path matching: Ghép nối quỹ đạo kéo tại nhiều điểm |
| 7305 | 骨密度恢复空间模型构建 (gǔ mì dù huī fù kōng jiān mó xíng gòu jiàn) – Construction of spatial bone density recovery model: Xây dựng mô hình không gian hồi phục mật độ xương |
| 7306 | 术后负重超限风险预测 (shù hòu fù zhòng chāo xiàn fēng xiǎn yù cè) – Risk prediction of post-op overload: Dự đoán nguy cơ quá tải hậu phẫu |
| 7307 | 牵引过程中骨化区分布分析 (qiān yǐn guò chéng gǔ huà qū fēn bù fēn xī) – Analysis of ossification distribution during distraction: Phân bố quá trình cốt hóa trong kéo |
| 7308 | 术后软组织粘连风险控制 (shù hòu ruǎn zǔ zhī zhān lián fēng xiǎn kòng zhì) – Control of soft tissue adhesion risk: Kiểm soát nguy cơ dính mô mềm |
| 7309 | 术后骨连接完整性评分系统 (shù hòu gǔ lián jiē wán zhěng xìng píng fēn xì tǒng) – Bone union integrity scoring system: Hệ thống đánh giá độ hoàn chỉnh kết nối xương |
| 7310 | 多层次生物力建模系统 (duō céng cì shēng wù lì jiàn mó xì tǒng) – Multilayer biomechanical modeling system: Hệ thống mô hình hóa cơ sinh học đa tầng |
| 7311 | 智能骨组织工程材料 (zhì néng gǔ zǔ zhī gōng chéng cái liào) – Smart bone tissue engineering material: Vật liệu kỹ thuật mô xương thông minh |
| 7312 | 术后康复智能算法优化 (shù hòu kāng fù zhì néng suàn fǎ yōu huà) – Optimization of intelligent rehab algorithms: Tối ưu hóa thuật toán hồi phục thông minh |
| 7313 | 延长骨段应变分布图谱 (yán cháng gǔ duàn yìng biàn fēn bù tú pǔ) – Strain distribution mapping of distracted segment: Bản đồ phân bố biến dạng đoạn kéo |
| 7314 | 生物相容性钛合金固定器 (shēng wù xiāng róng xìng tài hé jīn gù dìng qì) – Biocompatible titanium fixator: Khung cố định titan tương thích sinh học |
| 7315 | 骨细胞机械敏感性研究 (gǔ xì bāo jī xiè mǐn gǎn xìng yán jiū) – Study on mechanosensitivity of osteocytes: Nghiên cứu cảm ứng cơ học của tế bào xương |
| 7316 | 术中温控牵引系统 (shù zhōng wēn kòng qiān yǐn xì tǒng) – Temperature-controlled distraction system: Hệ thống kéo kiểm soát nhiệt độ |
| 7317 | 骨折愈合基因表达谱 (gǔ zhé yù hé jī yīn biǎo dá pǔ) – Gene expression profile in fracture healing: Hồ sơ biểu hiện gen trong liền gãy xương |
| 7318 | 术后疼痛自评数字模型 (shù hòu téng tòng zì píng shù zì mó xíng) – Digital self-evaluation model for pain: Mô hình số hóa tự đánh giá đau sau mổ |
| 7319 | 牵引延迟启动机制 (qiān yǐn yán chí qǐ dòng jī zhì) – Delayed distraction initiation mechanism: Cơ chế trì hoãn khởi động kéo |
| 7320 | 成骨过程细胞间通讯机制 (chéng gǔ guò chéng xì bāo jiān tōng xùn jī zhì) – Intercellular communication in osteogenesis: Cơ chế truyền tin giữa các tế bào tạo xương |
| 7321 | 术后肢体结构重建策略 (shù hòu zhī tǐ jié gòu chóng jiàn cè lüè) – Limb structural reconstruction strategy: Chiến lược tái cấu trúc chi hậu phẫu |
| 7322 | 多维度动态功能评估系统 (duō wéi dù dòng tài gōng néng píng gū xì tǒng) – Multidimensional dynamic functional assessment system: Hệ thống đánh giá chức năng động đa chiều |
| 7323 | 骨长轴偏移自动校正技术 (gǔ zhǎng zhóu piān yí zì dòng jiào zhèng jì shù) – Auto-correction of longitudinal bone axis deviation: Kỹ thuật tự điều chỉnh lệch trục xương |
| 7324 | 术中神经牵张应答建模 (shù zhōng shén jīng qiān zhāng yìng dá jiàn mó) – Modeling of neural stretch response: Mô hình hóa đáp ứng kéo giãn thần kinh |
| 7325 | 定制化3D打印固定装置 (dìng zhì huà sān D dǎ yìn gù dìng zhuāng zhì) – Customized 3D-printed fixator: Thiết bị cố định in 3D cá thể hóa |
| 7326 | 牵引区代谢状态监控 (qiān yǐn qū dài xiè zhuàng tài jiān kòng) – Monitoring of metabolic status in distraction zone: Giám sát trạng thái chuyển hóa vùng kéo |
| 7327 | 肌骨接口张力调节技术 (jī gǔ jiē kǒu zhāng lì tiáo jié jì shù) – Tension modulation at muscle-bone interface: Điều chỉnh lực căng tại giao diện cơ – xương |
| 7328 | 术后三维活动图谱分析 (shù hòu sān wéi huó dòng tú pǔ fēn xī) – 3D motion mapping analysis post-op: Phân tích bản đồ vận động ba chiều sau mổ |
| 7329 | 骨组织生长方向预测 (gǔ zǔ zhī shēng zhǎng fāng xiàng yù cè) – Prediction of bone tissue growth direction: Dự đoán hướng phát triển mô xương |
| 7330 | 术后可穿戴跟踪设备管理 (shù hòu kě chuān dài gēn zōng shè bèi guǎn lǐ) – Management of post-op wearable tracking devices: Quản lý thiết bị đeo theo dõi hậu phẫu |
| 7331 | 多点感应骨负荷检测系统 (duō diǎn gǎn yìng gǔ fù hè jiǎn cè xì tǒng) – Multi-point bone load sensing system: Hệ thống cảm biến tải trọng xương đa điểm |
| 7332 | 延长术中骨膜反应评估 (yán cháng shù zhōng gǔ mó fǎn yìng píng gū) – Periosteal response evaluation during distraction: Đánh giá phản ứng màng xương khi kéo |
| 7333 | 细胞因子调控骨延迟愈合 (xì bāo yīn zǐ tiáo kòng gǔ yán chí yù hé) – Cytokine regulation of delayed healing: Điều hòa liền xương chậm qua cytokine |
| 7334 | 术中机器人动态导航系统 (shù zhōng jī qì rén dòng tài dǎo háng xì tǒng) – Dynamic robotic navigation system: Hệ thống điều hướng robot động |
| 7335 | 人工智能辅助康复计划推荐 (rén gōng zhì néng fǔ zhù kāng fù jì huà tuī jiàn) – AI-assisted rehab plan recommendation: Gợi ý phác đồ phục hồi bằng AI |
| 7336 | 牵引张力-时间曲线管理 (qiān yǐn zhāng lì – shí jiān qū xiàn guǎn lǐ) – Distraction tension-time curve management: Quản lý đường cong lực kéo – thời gian |
| 7337 | 术后运动-神经耦合建模 (shù hòu yùn dòng – shén jīng ǒu hé jiàn mó) – Post-op motion–neural coupling modeling: Mô hình hóa phối hợp vận động – thần kinh |
| 7338 | 骨骼重建参数个性化调整 (gǔ gé chóng jiàn cān shù gè xìng huà tiáo zhěng) – Personalized skeletal reconstruction parameter adjustment: Điều chỉnh tham số tái tạo khung xương cá nhân hóa |
| 7339 | 骨组织重建生理窗口识别 (gǔ zǔ zhī chóng jiàn shēng lǐ chuāng kǒu shí bié) – Recognition of physiological window for bone regeneration: Nhận diện “cửa sổ sinh lý” tái tạo xương |
| 7340 | 术后活动频率追踪系统 (shù hòu huó dòng pín lǜ zhuī zōng xì tǒng) – Activity frequency tracking system: Hệ thống theo dõi tần suất vận động hậu phẫu |
| 7341 | 动态负载耐受性评估 (dòng tài fù zǎi nài shòu xìng píng gū) – Evaluation of dynamic load tolerance: Đánh giá khả năng chịu tải động |
| 7342 | 术后三维康复路径模拟 (shù hòu sān wéi kāng fù lù jìng mó nǐ) – 3D simulation of rehab pathway: Mô phỏng phục hồi ba chiều |
| 7343 | 骨髓腔生物力响应建模 (gǔ suǐ qiāng shēng wù lì xiǎng yìng jiàn mó) – Medullary biomechanical response modeling: Mô hình hóa phản ứng sinh cơ học ống tủy |
| 7344 | 术中牵引节段应力场可视化 (shù zhōng qiān yǐn jié duàn yìng lì chǎng kě shì huà) – Visualization of stress field in distraction zone: Trực quan hóa trường ứng suất vùng kéo |
| 7345 | 骨桥再生区域异质性分析 (gǔ qiáo zài shēng qū yù yì zhì xìng fēn xī) – Heterogeneity analysis of regenerate bridge zone: Phân tích dị thể vùng cầu xương tái sinh |
| 7346 | 术后关节刚度变化曲线 (shù hòu guān jié gāng dù biàn huà qū xiàn) – Post-op joint stiffness variation curve: Biểu đồ thay đổi độ cứng khớp sau mổ |
| 7347 | 骨再生微环境温度调控 (gǔ zài shēng wēi huán jìng wēn dù tiáo kòng) – Temperature regulation in bone regenerative microenvironment: Điều tiết nhiệt độ trong vi môi trường tái tạo xương |
| 7348 | 术中多层组织运动协调 (shù zhōng duō céng zǔ zhī yùn dòng xié tiáo) – Coordination of multi-layer tissue motion intra-op: Điều phối chuyển động mô đa lớp trong mổ |
| 7349 | 干细胞促进骨愈合路径 (gān xì bāo cù jìn gǔ yù hé lù jìng) – Stem cell-enhanced bone healing pathway: Lộ trình hỗ trợ liền xương bằng tế bào gốc |
| 7350 | 牵引节段代谢活性评估 (qiān yǐn jié duàn dài xiè huó xìng píng gū) – Metabolic activity assessment of distraction segment: Đánh giá chuyển hóa vùng kéo |
| 7351 | 骨肌神经网络整合建模 (gǔ jī shén jīng wǎng luò zhěng hé jiàn mó) – Integration modeling of bone-muscle-neural network: Mô hình hóa mạng xương – cơ – thần kinh |
| 7352 | 术后动作模板识别系统 (shù hòu dòng zuò mó bǎn shí bié xì tǒng) – Post-op movement pattern recognition: Hệ thống nhận diện mẫu chuyển động hậu phẫu |
| 7353 | 骨缺损边缘力学分析 (gǔ quē sǔn biān yuán lì xué fēn xī) – Mechanical analysis of defect margins: Phân tích cơ học vùng rìa khuyết xương |
| 7354 | 术后康复过程自我调节能力 (shù hòu kāng fù guò chéng zì wǒ tiáo jié néng lì) – Self-regulatory capacity in post-op rehab: Khả năng tự điều chỉnh trong phục hồi sau mổ |
| 7355 | 骨结构扭转力适应机制 (gǔ jié gòu niǔ zhuǎn lì shì yìng jī zhì) – Torsional load adaptation of bone structure: Cơ chế thích nghi lực xoắn trong cấu trúc xương |
| 7356 | 术中空间对位精度指数 (shù zhōng kōng jiān duì wèi jīng dù zhǐ shù) – Intraoperative spatial alignment accuracy index: Chỉ số chính xác căn chỉnh không gian trong mổ |
| 7357 | 骨修复过程影像趋势分析 (gǔ xiū fù guò chéng yǐng xiàng qū shì fēn xī) – Imaging trend analysis of bone repair: Phân tích xu hướng hình ảnh trong quá trình phục hồi xương |
| 7358 | 术中组织张力实时反馈系统 (shù zhōng zǔ zhī zhāng lì shí shí fǎn kuì xì tǒng) – Real-time tissue tension feedback system: Hệ thống phản hồi căng mô theo thời gian thực |
| 7359 | 智能牵引力自动调节程序 (zhì néng qiān yǐn lì zì dòng tiáo jié chéng xù) – Smart distraction force auto-adjustment: Lập trình điều chỉnh lực kéo thông minh |
| 7360 | 术后步态重建仿生平台 (shù hòu bù tài chóng jiàn fǎng shēng píng tái) – Bionic gait reconstruction platform: Nền tảng phục hồi dáng đi sinh học |
| 7361 | 肌骨整合生理调控机制 (jī gǔ zhěng hé shēng lǐ tiáo kòng jī zhì) – Physiological regulation of musculoskeletal integration: Điều hòa sinh lý tích hợp cơ – xương |
| 7362 | 术中数字骨重建模型 (shù zhōng shù zì gǔ chóng jiàn mó xíng) – Intraoperative digital bone reconstruction model: Mô hình tái cấu trúc xương số hóa |
| 7363 | 个性化生物材料替代设计 (gè xìng huà shēng wù cái liào tì dài shè jì) – Personalized biomaterial substitute design: Thiết kế vật liệu thay thế sinh học cá thể hóa |
| 7364 | 术中多源数据融合分析平台 (shù zhōng duō yuán shù jù róng hé fēn xī píng tái) – Multi-source data fusion platform: Nền tảng hợp nhất dữ liệu phẫu thuật |
| 7365 | 动态骨连接力场分布分析 (dòng tài gǔ lián jiē lì chǎng fēn bù fēn xī) – Dynamic force field distribution in bone union: Phân tích phân bố trường lực kết nối xương |
| 7366 | 术后主动运动监控系统 (shù hòu zhǔ dòng yùn dòng jiān kòng xì tǒng) – Post-op active motion monitoring: Hệ thống giám sát vận động chủ động sau mổ |
| 7367 | 远程智能康复干预平台 (yuǎn chéng zhì néng kāng fù gān yù píng tái) – Remote smart rehab intervention platform: Nền tảng phục hồi thông minh từ xa |
| 7368 | 骨延长自适应节律调控机制 (gǔ yán cháng zì shì yìng jié lǜ tiáo kòng jī zhì) – Adaptive rhythm regulation in bone distraction: Cơ chế điều tiết nhịp độ kéo dài thích nghi |
| 7369 | 术中姿态引导骨重定位技术 (shù zhōng zī tài yǐn dǎo gǔ chóng dìng wèi jì shù) – Posture-guided bone reorientation: Kỹ thuật tái định vị xương bằng hướng dẫn tư thế |
| 7370 | 肌肉激活模式智能识别系统 (jī ròu jī huó mó shì zhì néng shí bié xì tǒng) – Smart detection of muscle activation pattern: Hệ thống nhận diện thông minh kiểu hoạt hóa cơ |
| 7371 | 骨支架结构多轴分析建模 (gǔ zhī jià jié gòu duō zhóu fēn xī jiàn mó) – Multi-axis analysis of bone scaffold structure: Mô hình phân tích đa trục cấu trúc giá đỡ xương |
| 7372 | 术后关节功能集成回馈机制 (shù hòu guān jié gōng néng jí chéng huí kuì jī zhì) – Integrated joint function feedback mechanism: Cơ chế phản hồi tích hợp chức năng khớp |
| 7373 | 纳米级骨再生材料研究 (nà mǐ jí gǔ zài shēng cái liào yán jiū) – Study on nanomaterials for bone regeneration: Nghiên cứu vật liệu tái sinh xương cấp nano |
| 7374 | 术中软组织形变识别技术 (shù zhōng ruǎn zǔ zhī xíng biàn shí bié jì shù) – Intraoperative soft tissue deformation detection: Kỹ thuật phát hiện biến dạng mô mềm trong mổ |
| 7375 | 多自由度骨段调控装置 (duō zì yóu dù gǔ duàn tiáo kòng zhuāng zhì) – Multi-DOF bone segment regulator: Thiết bị điều chỉnh đoạn xương đa bậc tự do |
| 7376 | 术后骨愈合进程动态地图 (shù hòu gǔ yù hé jìn chéng dòng tài dì tú) – Dynamic map of bone healing: Bản đồ tiến trình liền xương sau mổ |
| 7377 | 高频微刺激骨细胞响应机制 (gāo pín wēi cì jī gǔ xì bāo xiǎng yìng jī zhì) – Response mechanism of osteocytes to high-frequency microstimulation: Cơ chế đáp ứng tế bào xương với kích thích vi mô tần số cao |
| 7378 | 术后主动-被动运动集成评估 (shù hòu zhǔ dòng – bèi dòng yùn dòng jí chéng píng gū) – Active-passive motion integration assessment: Đánh giá tích hợp vận động chủ động – bị động |
| 7379 | 骨再生阶段信号调控通路 (gǔ zài shēng jiē duàn xìn hào tiáo kòng tōng lù) – Signal pathways in stages of bone regeneration: Đường dẫn tín hiệu trong các giai đoạn tái sinh xương |
| 7380 | 术中肌腱滑动路径跟踪技术 (shù zhōng jī jiàn huá dòng lù jìng gēn zōng jì shù) – Tendon gliding path tracking: Theo dõi quỹ đạo trượt của gân trong mổ |
| 7381 | 术中AI辅助矫正力预测模型 (shù zhōng AI fǔ zhù jiǎo zhèng lì yù cè mó xíng) – AI-assisted force correction model: Mô hình dự đoán lực chỉnh nhờ AI |
| 7382 | 成骨信号网络时空分布分析 (chéng gǔ xìn hào wǎng luò shí kōng fēn bù fēn xī) – Spatiotemporal analysis of osteogenic signaling network: Phân tích mạng tín hiệu tạo xương theo không gian – thời gian |
| 7383 | 术后交叉协调能力评估模型 (shù hòu jiāo chā xié tiáo néng lì píng gū mó xíng) – Cross-coordination ability assessment model: Mô hình đánh giá khả năng phối hợp chéo |
| 7384 | 生物力学状态下肌腱应力追踪 (shēng wù lì xué zhuàng tài xià jī jiàn yìng lì zhuī zōng) – Tendon stress tracking under biomechanical load: Theo dõi ứng suất gân dưới tải sinh học |
| 7385 | 骨支架多孔结构智能调控 (gǔ zhī jià duō kǒng jié gòu zhì néng tiáo kòng) – Smart control of porous scaffold structure: Điều khiển thông minh cấu trúc xốp của giá đỡ xương |
| 7386 | 术后姿势控制障碍自动识别 (shù hòu zī shì kòng zhì zhàng ài zì dòng shí bié) – Automatic recognition of posture control disorders: Nhận diện tự động rối loạn kiểm soát tư thế |
| 7387 | 远程AI运动补偿建议模块 (yuǎn chéng AI yùn dòng bǔ cháng jiàn yì mó kuài) – Remote AI movement compensation module: Mô-đun đề xuất bù vận động bằng AI từ xa |
| 7388 | 骨质量分布不均纠正策略 (gǔ zhì liàng fēn bù bù jūn jiū zhèng cè lüè) – Strategy for correcting uneven bone mass: Chiến lược điều chỉnh phân bố không đều của khối lượng xương |
| 7389 | 术后疲劳-负荷适应建模 (shù hòu pí láo – fù hè shì yìng jiàn mó) – Fatigue-load adaptation modeling: Mô hình hóa thích nghi mệt mỏi – tải trọng |
| 7390 | 术中实时骨轴调整反馈系统 (shù zhōng shí shí gǔ zhóu tiáo zhěng fǎn kuì xì tǒng) – Real-time axis correction feedback: Hệ thống phản hồi điều chỉnh trục xương thời gian thực |
| 7391 | 骨愈合过程组织密度演变分析 (gǔ yù hé guò chéng zǔ zhī mì dù yǎn biàn fēn xī) – Tissue density evolution analysis in healing: Phân tích diễn biến mật độ mô trong quá trình liền xương |
| 7392 | 术中张应力分区动态监控 (shù zhōng zhāng yìng lì fēn qū dòng tài jiān kòng) – Dynamic zonal monitoring of tensile stress: Giám sát động phân vùng ứng suất kéo |
| 7393 | 多节段骨固定协同算法优化 (duō jié duàn gǔ gù dìng xié tóng suàn fǎ yōu huà) – Optimization of multi-segment fixation algorithms: Tối ưu thuật toán cố định nhiều đoạn xương |
| 7394 | 术后关节负载转移轨迹分析 (shù hòu guān jié fù zǎi zhuǎn yí guǐ jì fēn xī) – Joint load transfer trajectory analysis: Phân tích đường chuyển tải lực qua khớp hậu phẫu |
| 7395 | 生理负荷刺激下骨桥响应机制 (shēng lǐ fù hè cì jī xià gǔ qiáo xiǎng yìng jī zhì) – Bone bridge response under physiological load: Đáp ứng của cầu xương dưới tải sinh lý |
| 7396 | 术中多模态传感器集成平台 (shù zhōng duō mó tài chuán gǎn qì jí chéng píng tái) – Multimodal sensor integration platform: Nền tảng tích hợp cảm biến đa mô thức |
| 7397 | 术后自适应运动反馈控制模型 (shù hòu zì shì yìng yùn dòng fǎn kuì kòng zhì mó xíng) – Adaptive motion feedback control model: Mô hình điều khiển phản hồi vận động thích nghi |
| 7398 | 个性化生物力学耐久性分析 (gè xìng huà shēng wù lì xué nài jiǔ xìng fēn xī) – Personalized biomechanical durability analysis: Phân tích độ bền sinh cơ học cá nhân hóa |
| 7399 | 术后智能负荷限制提示系统 (shù hòu zhì néng fù hè xiàn zhì tí shì xì tǒng) – Smart post-op load warning system: Hệ thống nhắc nhở giới hạn tải hậu phẫu thông minh |
| 7400 | 术中骨轴偏移误差主动修正 (shù zhōng gǔ zhóu piān yí wù chā zhǔ dòng xiū zhèng) – Active correction of axial misalignment: Hiệu chỉnh chủ động sai lệch trục xương |
| 7401 | 骨结构重构过程节律调节机制 (gǔ jié gòu chóng gòu guò chéng jié lǜ tiáo jié jī zhì) – Rhythm modulation of bone structural remodeling: Điều tiết nhịp tái cấu trúc xương |
| 7402 | 术中骨段实时三维重建 (shù zhōng gǔ duàn shí shí sān wéi chóng jiàn) – Real-time 3D reconstruction of bone segment: Tái tạo 3D đoạn xương theo thời gian thực |
| 7403 | 骨愈合期微环境干预策略 (gǔ yù hé qī wēi huán jìng gān yù cè lüè) – Intervention strategies for microenvironment during healing: Chiến lược can thiệp vi môi trường trong giai đoạn liền xương |
| 7404 | 个体肌肉激活模式映射 (gè tǐ jī ròu jī huó mó shì yìng shè) – Mapping of individual muscle activation patterns: Lập bản đồ kiểu hoạt hóa cơ cá nhân |
| 7405 | 术后活动功能轨迹可视化 (shù hòu huó dòng gōng néng guǐ jì kě shì huà) – Visualization of post-op functional movement trajectory: Trực quan hóa hành trình vận động chức năng sau mổ |
| 7406 | 牵引节段组织再生对称性分析 (qiān yǐn jié duàn zǔ zhī zài shēng duì chèn xìng fēn xī) – Symmetry analysis of tissue regeneration in distraction segment: Phân tích đối xứng tái tạo mô tại vùng kéo |
| 7407 | 术中可变强度牵引系统 (shù zhōng kě biàn qiáng dù qiān yǐn xì tǒng) – Variable intensity distraction system: Hệ thống kéo với cường độ thay đổi |
| 7408 | 术后康复路径的自适应修正 (shù hòu kāng fù lù jìng de zì shì yìng xiū zhèng) – Adaptive correction of rehab pathway: Điều chỉnh thích nghi lộ trình phục hồi |
| 7409 | 神经-肌肉控制延迟分析 (shén jīng – jī ròu kòng zhì yán chí fēn xī) – Neuromuscular control latency analysis: Phân tích độ trễ kiểm soát thần kinh – cơ |
| 7410 | 骨再生速度个性化评估模型 (gǔ zài shēng sù dù gè xìng huà píng gū mó xíng) – Personalized bone regeneration rate assessment: Mô hình đánh giá tốc độ tái tạo xương cá nhân |
| 7411 | 微创多点骨监测电极系统 (wēi chuāng duō diǎn gǔ jiān cè diàn jí xì tǒng) – Minimally invasive multi-point bone monitoring electrode system: Hệ thống điện cực theo dõi xương xâm lấn tối thiểu |
| 7412 | 术后功能恢复节律算法 (shù hòu gōng néng huī fù jié lǜ suàn fǎ) – Functional recovery rhythm algorithm: Thuật toán nhịp phục hồi chức năng |
| 7413 | 骨整合力分布个体化模拟 (gǔ zhěng hé lì fēn bù gè tǐ huà mó nǐ) – Individualized modeling of bone integration force distribution: Mô phỏng phân bố lực tích hợp xương cá thể |
| 7414 | 术中运动神经路径干预技术 (shù zhōng yùn dòng shén jīng lù jìng gān yù jì shù) – Intraoperative intervention of motor nerve pathways: Kỹ thuật can thiệp đường dẫn thần kinh vận động trong mổ |
| 7415 | 骨皮质与松质界面力学调节 (gǔ pí zhì yǔ sōng zhì jiè miàn lì xué tiáo jié) – Mechanical regulation at cortical-cancellous bone interface: Điều chỉnh cơ học tại ranh giới xương vỏ – xương xốp |
| 7416 | 术后活动对称性追踪分析 (shù hòu huó dòng duì chèn xìng zhuī zōng fēn xī) – Tracking symmetry of post-op movement: Phân tích theo dõi đối xứng vận động hậu phẫu |
| 7417 | 骨再生区域智能影像识别 (gǔ zài shēng qū yù zhì néng yǐng xiàng shí bié) – Smart image recognition of regenerate area: Nhận diện vùng xương tái sinh bằng hình ảnh thông minh |
| 7418 | 神经刺激后肌张力变化评估 (shén jīng cì jī hòu jī zhāng lì biàn huà píng gū) – Post-stimulation muscle tone evaluation: Đánh giá độ trương lực cơ sau kích thích thần kinh |
| 7419 | 术后组织顺应性个体曲线建模 (shù hòu zǔ zhī shùn yìng xìng gè tǐ qū xiàn jiàn mó) – Modeling individual tissue compliance curves: Mô hình hóa đường cong tuân thủ mô cá nhân |
| 7420 | 术中多维矢量校正导航 (shù zhōng duō wéi shǐ liàng jiào zhèng dǎo háng) – Multi-dimensional vector correction navigation: Điều hướng hiệu chỉnh vectơ đa chiều |
| 7421 | 微结构骨桥质量分析指标 (wēi jié gòu gǔ qiáo zhì liàng fēn xī zhǐ biāo) – Microstructure-based bone bridge quality index: Chỉ số chất lượng cầu xương theo vi cấu trúc |
| 7422 | 术中软组织张应力主动调节装置 (shù zhōng ruǎn zǔ zhī zhāng yìng lì zhǔ dòng tiáo jié zhuāng zhì) – Active modulation device for soft tissue tension: Thiết bị điều tiết chủ động căng mô mềm |
| 7423 | 骨细胞排列方向建模 (gǔ xì bāo pái liè fāng xiàng jiàn mó) – Modeling osteocyte orientation: Mô hình hóa hướng sắp xếp tế bào xương |
| 7424 | 术后肌肉群协同动态评估 (shù hòu jī ròu qún xié tóng dòng tài píng gū) – Post-op synergistic muscle group evaluation: Đánh giá phối hợp nhóm cơ sau mổ |
| 7425 | 再生区域钙化密度图谱分析 (zài shēng qū yù gài huà mì dù tú pǔ fēn xī) – Analysis of calcification density mapping: Phân tích bản đồ mật độ vôi hóa vùng tái tạo |
| 7426 | 术中神经信号-运动输出耦合识别 (shù zhōng shén jīng xìn hào – yùn dòng shū chū ǒu hé shí bié) – Identification of neural-motor signal coupling: Nhận diện liên kết giữa tín hiệu thần kinh và vận động |
| 7427 | 骨愈合力场方向性预测系统 (gǔ yù hé lì chǎng fāng xiàng xìng yù cè xì tǒng) – Directional force field prediction system in healing: Hệ thống dự đoán hướng trường lực trong liền xương |
| 7428 | 术中张力分布优化路径推荐 (shù zhōng zhāng lì fēn bù yōu huà lù jìng tuī jiàn) – Optimized tension path recommendation: Đề xuất đường phân bố lực căng tối ưu |
| 7429 | 骨再生时间窗个性化匹配 (gǔ zài shēng shí jiān chuāng gè xìng huà pǐ pèi) – Personalized time window matching for regeneration: Căn chỉnh thời điểm tái sinh xương theo cá nhân |
| 7430 | 术中力学调整-神经保护协同机制 (shù zhōng lì xué tiáo zhěng – shén jīng bǎo hù xié tóng jī zhì) – Synergistic mechanism of biomechanical correction and neural protection: Cơ chế kết hợp điều chỉnh lực và bảo vệ thần kinh |
| 7431 | 动态骨整合仿生信号调节 (dòng tài gǔ zhěng hé fǎng shēng xìn hào tiáo jié) – Bionic signal regulation of dynamic bone integration: Điều tiết tín hiệu sinh học trong tích hợp xương |
| 7432 | 术中电刺激-肌反应强度预测模型 (shù zhōng diàn cì jī – jī fǎn yìng qiáng dù yù cè mó xíng) – Intraoperative electrostimulation–muscle response prediction: Dự đoán phản ứng cơ khi kích điện trong mổ |
| 7433 | 骨重建区域微循环图谱分析 (gǔ chóng jiàn qū yù wēi xún huán tú pǔ fēn xī) – Microcirculation mapping of reconstruction zone: Bản đồ vi tuần hoàn vùng tái tạo xương |
| 7434 | 术后肌张力波动区段识别 (shù hòu jī zhāng lì bō dòng qū duàn shí bié) – Detection of muscle tone fluctuation zones: Nhận diện vùng dao động trương lực cơ |
| 7435 | 牵引过程中骨皮质重塑动态 (qiān yǐn guò chéng gǔ pí zhì chóng sù dòng tài) – Dynamics of cortical remodeling during distraction: Diễn biến tái cấu trúc xương vỏ trong kéo |
| 7436 | 术后多轴运动恢复比对分析 (shù hòu duō zhóu yùn dòng huī fù bǐ duì fēn xī) – Multi-axis recovery comparison analysis: So sánh phục hồi vận động đa trục |
| 7437 | 骨固定器微运动监控系统 (gǔ gù dìng qì wēi yùn dòng jiān kòng xì tǒng) – Micro-motion monitoring of bone fixator: Hệ thống giám sát vi chuyển động thiết bị cố định |
| 7438 | 术中肌肉响应阈值建模 (shù zhōng jī ròu xiǎng yìng yù zhí jiàn mó) – Modeling muscle response threshold: Mô hình hóa ngưỡng phản ứng của cơ |
| 7439 | 骨-软组织力学界面调节机制 (gǔ – ruǎn zǔ zhī lì xué jiè miàn tiáo jié jī zhì) – Regulation of bone-soft tissue mechanical interface: Cơ chế điều tiết giao diện cơ học xương – mô mềm |
| 7440 | 术后姿势动态调节推荐模型 (shù hòu zī shì dòng tài tiáo jié tuī jiàn mó xíng) – Postural adjustment recommendation model: Mô hình đề xuất điều chỉnh tư thế hậu phẫu |
| 7441 | 骨再生区域信号反馈闭环系统 (gǔ zài shēng qū yù xìn hào fǎn kuì bì huán xì tǒng) – Closed-loop signal feedback system in regenerate area: Hệ thống phản hồi tín hiệu khép kín vùng tái tạo xương |
| 7442 | 术中骨段非线性张力预测模型 (shù zhōng gǔ duàn fēi xiàn xìng zhāng lì yù cè mó xíng) – Nonlinear tension prediction model in bone segment: Mô hình dự đoán lực kéo phi tuyến đoạn xương |
| 7443 | 术后运动功能层级恢复分析 (shù hòu yùn dòng gōng néng céng jí huī fù fēn xī) – Hierarchical functional motor recovery analysis: Phân tích phục hồi chức năng vận động theo cấp độ |
| 7444 | 肌骨电生理同步异常检测 (jī gǔ diàn shēng lǐ tóng bù yì cháng jiǎn cè) – Detection of neuromuscular desynchronization: Nhận diện bất thường đồng bộ cơ – thần kinh |
| 7445 | 术中牵引节律与骨代谢协调机制 (shù zhōng qiān yǐn jié lǜ yǔ gǔ dài xiè xié tiáo jī zhì) – Coordination of distraction rhythm and bone metabolism: Điều hòa nhịp kéo và chuyển hóa xương |
| 7446 | 延长术前评估 (yán cháng shù qián píng gū) – Preoperative assessment for lengthening: Đánh giá trước mổ kéo dài |
| 7447 | 下肢不等长 (xià zhī bù děng cháng) – Limb length discrepancy: Chênh lệch chiều dài chi |
| 7448 | 延长骨骼段 (yán cháng gǔ gé duàn) – Lengthened bone segment: Đoạn xương được kéo dài |
| 7449 | 骨皮质环锯 (gǔ pí zhì huán jù) – Corticotomy ring saw: Cưa vòng tạo vết cắt vỏ xương |
| 7450 | 骨皮质截骨术 (gǔ pí zhì jié gǔ shù) – Corticotomy: Kỹ thuật cắt vỏ xương |
| 7451 | 骨搬移 (gǔ bān yí) – Bone transport: Di chuyển xương |
| 7452 | 骨段牵引 (gǔ duàn qiān yǐn) – Bone segment distraction: Kéo đoạn xương |
| 7453 | 牵引节律 (qiān yǐn jié lǜ) – Distraction rhythm: Nhịp độ kéo dài |
| 7454 | 骨再生区 (gǔ zài shēng qū) – Regenerate zone: Vùng tái tạo xương |
| 7455 | 骨延长器 (gǔ yán cháng qì) – Bone lengthening device: Thiết bị kéo dài xương |
| 7456 | 单边外固定架 (dān biān wài gù dìng jià) – Monolateral external fixator: Khung cố định ngoài một bên |
| 7457 | 环形外固定器 (huán xíng wài gù dìng qì) – Circular external fixator: Khung cố định vòng |
| 7458 | 髓内钉辅助延长 (suǐ nèi dīng fǔ zhù yán cháng) – Intramedullary nail-assisted lengthening: Kéo dài hỗ trợ bằng đinh nội tủy |
| 7459 | 磁控钉 (cí kòng dīng) – Magnetically controlled nail: Đinh điều khiển từ tính |
| 7460 | 可调式钉 (kě tiáo shì dīng) – Adjustable nail: Đinh điều chỉnh được |
| 7461 | 骨折愈合监测 (gǔ zhé yù hé jiān cè) – Monitoring of fracture healing: Theo dõi liền xương |
| 7462 | 骨质愈合延迟 (gǔ zhì yù hé yán chí) – Delayed bone healing: Liền xương chậm |
| 7463 | 骨干延长 (gǔ gàn yán cháng) – Diaphyseal lengthening: Kéo dài thân xương |
| 7464 | 术后功能锻炼 (shù hòu gōng néng duàn liàn) – Postoperative functional training: Tập phục hồi chức năng sau mổ |
| 7465 | 康复锻炼计划 (kāng fù duàn liàn jì huà) – Rehabilitation training plan: Kế hoạch luyện tập phục hồi |
| 7466 | 膝关节屈曲障碍 (xī guān jié qū qǔ zhàng ài) – Knee flexion limitation: Giảm khả năng gập gối |
| 7467 | 软组织牵拉痛 (ruǎn zǔ zhī qiān lā tòng) – Soft tissue distraction pain: Đau do kéo mô mềm |
| 7468 | 针孔感染 (zhēn kǒng gǎn rǎn) – Pin tract infection: Nhiễm trùng chân đinh |
| 7469 | 骨段对线不良 (gǔ duàn duì xiàn bù liáng) – Malalignment of bone segment: Lệch trục xương |
| 7470 | 肢体延长过度 (zhī tǐ yán cháng guò dù) – Over-lengthening of limb: Kéo dài quá mức |
| 7471 | 骨融合不全 (gǔ róng hé bù quán) – Incomplete bone union: Liền xương không hoàn toàn |
| 7472 | 术后随访评估 (shù hòu suí fǎng píng gū) – Post-op follow-up assessment: Theo dõi sau phẫu thuật |
| 7473 | 骨修复质量 (gǔ xiū fù zhì liàng) – Quality of bone repair: Chất lượng phục hồi xương |
| 7474 | 延长速率 (yán cháng sù lǜ) – Distraction rate: Tốc độ kéo |
| 7475 | 延长幅度 (yán cháng fú dù) – Distraction amount: Độ dài kéo |
| 7476 | 日延长量 (rì yán cháng liàng) – Daily lengthening increment: Mức kéo dài mỗi ngày |
| 7477 | 假关节形成 (jiǎ guān jié xíng chéng) – Pseudarthrosis formation: Hình thành khớp giả |
| 7478 | 肌肉僵硬 (jī ròu jiāng yìng) – Muscle stiffness: Cơ bị cứng |
| 7479 | 神经牵拉损伤 (shén jīng qiān lā sǔn shāng) – Nerve stretch injury: Tổn thương dây thần kinh do kéo |
| 7480 | 血管损伤风险 (xuè guǎn sǔn shāng fēng xiǎn) – Vascular injury risk: Nguy cơ tổn thương mạch máu |
| 7481 | 骨愈合时间窗 (gǔ yù hé shí jiān chuāng) – Bone healing time window: Thời gian vàng liền xương |
| 7482 | X线延长监测 (X xiàn yán cháng jiān cè) – X-ray distraction monitoring: Theo dõi kéo bằng X-quang |
| 7483 | 术后步态训练 (shù hòu bù tài xùn liàn) – Gait training after surgery: Tập luyện dáng đi sau phẫu thuật |
| 7484 | 术后支具佩戴 (shù hòu zhī jù pèi dài) – Postoperative orthosis use: Đeo nẹp sau mổ |
| 7485 | 功能恢复目标 (gōng néng huī fù mù biāo) – Functional recovery goals: Mục tiêu phục hồi chức năng |
| 7486 | 截骨稳定性 (jié gǔ wěn dìng xìng) – Osteotomy stability: Độ vững vùng cắt xương |
| 7487 | 骨皮质重塑 (gǔ pí zhì chóng sù) – Cortical bone remodeling: Tái cấu trúc vỏ xương |
| 7488 | 骨内应力重分布 (gǔ nèi yìng lì chóng fēn bù) – Redistribution of internal bone stress: Phân bố lại lực bên trong xương |
| 7489 | 术后心理支持 (shù hòu xīn lǐ zhī chí) – Postoperative psychological support: Hỗ trợ tâm lý sau phẫu thuật |
| 7490 | 骨延长术并发症 (gǔ yán cháng shù bìng fā zhèng) – Complications of bone lengthening: Biến chứng trong kéo dài xương |
| 7491 | 软组织适应性调整 (ruǎn zǔ zhī shì yìng xì tiáo zhěng) – Soft tissue adaptive adjustment: Sự thích nghi của mô mềm |
| 7492 | 牵引指数 (qiān yǐn zhǐ shù) – Distraction index: Chỉ số kéo dài |
| 7493 | 固定期 (gù dìng qī) – Consolidation phase: Giai đoạn cố định |
| 7494 | 长度恢复目标 (cháng dù huī fù mù biāo) – Target length gain: Mục tiêu chiều dài cần kéo |
| 7495 | 术中透视定位 (shù zhōng tòu shì dìng wèi) – Intraoperative fluoroscopic positioning: Định vị bằng X-quang trong mổ |
| 7496 | 远端对线 (yuǎn duān duì xiàn) – Distal alignment: Căn chỉnh đầu xa |
| 7497 | 术后出血控制 (shù hòu chū xuè kòng zhì) – Postoperative bleeding control: Kiểm soát chảy máu sau mổ |
| 7498 | 骨端稳定性评估 (gǔ duān wěn dìng xìng píng gū) – Bone end stability assessment: Đánh giá độ vững hai đầu xương |
| 7499 | 术后感染监控 (shù hòu gǎn rǎn jiān kòng) – Post-op infection monitoring: Theo dõi nhiễm trùng hậu phẫu |
| 7500 | 螺钉松动 (luó dīng sōng dòng) – Screw loosening: Vít bị lỏng |
| 7501 | 外固定架松脱 (wài gù dìng jià sōng tuō) – External fixator detachment: Lỏng khung cố định ngoài |
| 7502 | 功能锻炼依从性 (gōng néng duàn liàn yī cóng xìng) – Compliance with functional training: Tuân thủ luyện tập phục hồi |
| 7503 | 骨缺损风险 (gǔ quē sǔn fēng xiǎn) – Bone defect risk: Nguy cơ khuyết xương |
| 7504 | 术后骨改建 (shù hòu gǔ gǎi jiàn) – Postoperative bone remodeling: Tái cấu trúc xương sau mổ |
| 7505 | 骨段轴线偏移 (gǔ duàn zhóu xiàn piān yí) – Bone segment axis deviation: Lệch trục đoạn xương |
| 7506 | 钉道炎 (dīng dào yán) – Pin site inflammation: Viêm vị trí đặt đinh |
| 7507 | 成骨区钙化 (chéng gǔ qū gài huà) – Calcification in regenerate zone: Canxi hóa vùng tạo xương |
| 7508 | 内固定失败 (nèi gù dìng shī bài) – Internal fixation failure: Thất bại cố định trong |
| 7509 | 术后深静脉血栓 (shù hòu shēn jìng mài xuè shuān) – Post-op deep vein thrombosis: Huyết khối tĩnh mạch sâu sau mổ |
| 7510 | 术后疼痛管理 (shù hòu téng tòng guǎn lǐ) – Post-op pain management: Quản lý đau hậu phẫu |
| 7511 | 术后焦虑 (shù hòu jiāo lǜ) – Postoperative anxiety: Lo âu sau mổ |
| 7512 | 运动范围受限 (yùn dòng fàn wéi shòu xiàn) – Limited range of motion: Hạn chế biên độ vận động |
| 7513 | 小腿延长术 (xiǎo tuǐ yán cháng shù) – Tibial lengthening: Kéo dài xương chày |
| 7514 | 股骨延长术 (gǔ gǔ yán cháng shù) – Femoral lengthening: Kéo dài xương đùi |
| 7515 | 腓总神经牵拉 (féi zǒng shén jīng qiān lā) – Common peroneal nerve stretch: Kéo căng thần kinh mác chung |
| 7516 | 术中神经监护 (shù zhōng shén jīng jiān hù) – Intraoperative nerve monitoring: Giám sát thần kinh trong mổ |
| 7517 | 增高术 (zēng gāo shù) – Stature lengthening surgery: Phẫu thuật tăng chiều cao |
| 7518 | 骨形成延迟 (gǔ xíng chéng yán chí) – Delayed osteogenesis: Hình thành xương chậm |
| 7519 | 术后时间表管理 (shù hòu shí jiān biǎo guǎn lǐ) – Post-op timeline management: Quản lý thời gian hậu phẫu |
| 7520 | 术后X线频率 (shù hòu X xiàn pín lǜ) – Post-op X-ray frequency: Tần suất chụp X-quang sau mổ |
| 7521 | 功能支具使用时间 (gōng néng zhī jù shǐ yòng shí jiān) – Orthotic wear duration: Thời gian sử dụng nẹp chức năng |
| 7522 | 恢复对称性 (huī fù duì chèn xìng) – Recovery of symmetry: Phục hồi đối xứng |
| 7523 | 牵引长度总量 (qiān yǐn cháng dù zǒng liàng) – Total distraction length: Tổng độ dài kéo |
| 7524 | 骨骼适应性重塑 (gǔ gé shì yìng xì chóng sù) – Adaptive bone remodeling: Tái cấu trúc xương thích nghi |
| 7525 | 康复期运动计划 (kāng fù qī yùn dòng jì huà) – Rehabilitation phase exercise plan: Kế hoạch vận động giai đoạn hồi phục |
| 7526 | 锻炼时疼痛阈值 (duàn liàn shí téng tòng yù zhí) – Pain threshold during exercise: Ngưỡng đau khi tập luyện |
| 7527 | 骨修复速度 (gǔ xiū fù sù dù) – Bone healing speed: Tốc độ lành xương |
| 7528 | 延迟愈合干预 (yán chí yù hé gān yù) – Intervention for delayed union: Can thiệp liền xương chậm |
| 7529 | 术后活动负荷指导 (shù hòu huó dòng fù hè zhǐ dǎo) – Activity load guidance: Hướng dẫn vận động và tải trọng |
| 7530 | 肌腱紧张度评估 (jī jiàn jǐn zhāng dù píng gū) – Tendon tension assessment: Đánh giá độ căng gân |
| 7531 | 功能锻炼反应评估 (gōng néng duàn liàn fǎn yìng píng gū) – Functional response assessment: Đánh giá phản ứng luyện tập chức năng |
| 7532 | 术后并发症预警 (shù hòu bìng fā zhèng yù jǐng) – Complication early warning: Cảnh báo sớm biến chứng hậu phẫu |
| 7533 | 可植入牵引装置 (kě zhí rù qiān yǐn zhuāng zhì) – Implantable distraction device: Thiết bị kéo dài có thể cấy |
| 7534 | 定时自动牵引机制 (dìng shí zì dòng qiān yǐn jī zhì) – Timed automatic distraction mechanism: Cơ chế kéo tự động định giờ |
| 7535 | 牵引停止标准 (qiān yǐn tíng zhǐ biāo zhǔn) – Distraction stopping criteria: Tiêu chuẩn dừng kéo |
| 7536 | 骨生成监测指标 (gǔ shēng chéng jiān cè zhǐ biāo) – Osteogenesis monitoring index: Chỉ số theo dõi tạo xương |
| 7537 | 延长术计划制定 (yán cháng shù jì huà zhì dìng) – Lengthening plan formulation: Lập kế hoạch kéo dài |
| 7538 | 牵引结束评估 (qiān yǐn jié shù píng gū) – End-of-distraction evaluation: Đánh giá sau khi kết thúc kéo |
| 7539 | 骨段对接 (gǔ duàn duì jiē) – Bone segment docking: Ghép nối đoạn xương |
| 7540 | 骨桥形成延迟 (gǔ qiáo xíng chéng yán chí) – Delayed bone bridge formation: Cầu xương hình thành chậm |
| 7541 | 骨痂结构 (gǔ jiá jié gòu) – Callus structure: Cấu trúc can xương |
| 7542 | 术中力线校正 (shù zhōng lì xiàn jiào zhèng) – Intraoperative mechanical axis correction: Hiệu chỉnh trục cơ học khi mổ |
| 7543 | 术后对线保持 (shù hòu duì xiàn bǎo chí) – Maintenance of alignment post-op: Duy trì trục sau phẫu thuật |
| 7544 | 负重训练开始时间 (fù zhòng xùn liàn kāi shǐ shí jiān) – Weight-bearing start time: Thời điểm bắt đầu tập chịu lực |
| 7545 | 缓慢牵引方案 (huǎn màn qiān yǐn fāng àn) – Slow distraction protocol: Phác đồ kéo chậm |
| 7546 | 快速牵引方案 (kuài sù qiān yǐn fāng àn) – Fast distraction protocol: Phác đồ kéo nhanh |
| 7547 | 日牵引频次 (rì qiān yǐn pín cì) – Daily distraction frequency: Số lần kéo mỗi ngày |
| 7548 | 磁控钉远程调控 (cí kòng dīng yuǎn chéng tiáo kòng) – Remote control of magnetic nail: Điều khiển từ xa đinh từ tính |
| 7549 | 钉内微电机 (dīng nèi wēi diàn jī) – Intramedullary micro motor: Động cơ vi mô trong đinh |
| 7550 | 术后活动量监测 (shù hòu huó dòng liàng jiān cè) – Monitoring of activity level post-op: Theo dõi mức độ vận động hậu phẫu |
| 7551 | 术后炎症反应观察 (shù hòu yán zhèng fǎn yìng guān chá) – Post-op inflammatory response observation: Theo dõi phản ứng viêm sau mổ |
| 7552 | 骨再生对称性评估 (gǔ zài shēng duì chèn xìng píng gū) – Assessment of regenerate symmetry: Đánh giá đối xứng tái tạo xương |
| 7553 | 力线偏移监测 (lì xiàn piān yí jiān cè) – Axis deviation monitoring: Theo dõi lệch trục |
| 7554 | 双下肢对称性分析 (shuāng xià zhī duì chèn xìng fēn xī) – Bilateral limb symmetry analysis: Phân tích đối xứng hai chi dưới |
| 7555 | 术后骨密度监测 (shù hòu gǔ mì dù jiān cè) – Post-op bone density monitoring: Theo dõi mật độ xương hậu phẫu |
| 7556 | 干骺端保护技术 (gàn hóu duān bǎo hù jì shù) – Epiphyseal preservation technique: Kỹ thuật bảo vệ đầu xương |
| 7557 | 小腿肌群拉伸训练 (xiǎo tuǐ jī qún lā shēn xùn liàn) – Calf muscle stretching: Tập kéo giãn cơ cẳng chân |
| 7558 | 股四头肌功能训练 (gǔ sì tóu jī gōng néng xùn liàn) – Quadriceps strengthening: Tăng cường cơ tứ đầu đùi |
| 7559 | 肌肉张力不对称 (jī ròu zhāng lì bù duì chèn) – Muscle tension asymmetry: Không đối xứng lực cơ |
| 7560 | 关节挛缩预防 (guān jié luán suō yù fáng) – Contracture prevention: Phòng ngừa co rút khớp |
| 7561 | 骨段旋转评估 (gǔ duàn xuán zhuǎn píng gū) – Rotational alignment assessment: Đánh giá độ xoay đoạn xương |
| 7562 | 截骨点选择 (jié gǔ diǎn xuǎn zé) – Osteotomy site selection: Chọn vị trí cắt xương |
| 7563 | 干骺端截骨 (gàn hóu duān jié gǔ) – Metaphyseal osteotomy: Cắt xương vùng đầu xương |
| 7564 | 术后截骨线评估 (shù hòu jié gǔ xiàn píng gū) – Post-op osteotomy line assessment: Đánh giá đường cắt xương sau mổ |
| 7565 | 不等速牵引 (bù děng sù qiān yǐn) – Variable speed distraction: Kéo với tốc độ không đồng đều |
| 7566 | 牵引力设定 (qiān yǐn lì shè dìng) – Distraction force setting: Cài đặt lực kéo |
| 7567 | 术后骨折再发生 (shù hòu gǔ zhé zài fā shēng) – Post-op refracture: Tái gãy xương sau mổ |
| 7568 | 牵引控制模块 (qiān yǐn kòng zhì mó kuài) – Distraction control module: Mô-đun điều khiển kéo dài |
| 7569 | 电动骨延长装置 (diàn dòng gǔ yán cháng zhuāng zhì) – Motorized bone lengthening device: Thiết bị kéo xương điện |
| 7570 | 切口愈合质量 (qiē kǒu yù hé zhì liàng) – Incision healing quality: Chất lượng lành vết mổ |
| 7571 | 皮肤牵引反应 (pí fū qiān yǐn fǎn yìng) – Skin traction reaction: Phản ứng mô da khi kéo |
| 7572 | 延长术心理评估 (yán cháng shù xīn lǐ píng gū) – Psychological evaluation for lengthening: Đánh giá tâm lý bệnh nhân kéo dài |
| 7573 | 骨折防护训练 (gǔ zhé fáng hù xùn liàn) – Fracture protection training: Tập phòng ngừa gãy xương |
| 7574 | 术后再活动计划 (shù hòu zài huó dòng jì huà) – Post-op return-to-activity plan: Lập kế hoạch quay lại vận động |
| 7575 | 骨延长术康复指南 (gǔ yán cháng shù kāng fù zhǐ nán) – Limb lengthening rehab protocol: Hướng dẫn phục hồi kéo dài chi |
| 7576 | 骨延长术疼痛评分 (gǔ yán cháng shù téng tòng píng fēn) – Pain scale for lengthening: Thang đo đau khi kéo dài |
| 7577 | 成骨细胞活性评估 (chéng gǔ xì bāo huó xìng píng gū) – Osteoblast activity assessment: Đánh giá hoạt tính tạo cốt bào |
| 7578 | 抗剪应力设计 (kàng jiǎn yìng lì shè jì) – Anti-shear stress design: Thiết kế kháng lực cắt |
| 7579 | 术后再植骨评估 (shù hòu zài zhí gǔ píng gū) – Bone grafting reassessment: Đánh giá lại sau ghép xương |
| 7580 | 软组织粘连松解 (ruǎn zǔ zhī zhān lián sōng jiě) – Adhesiolysis of soft tissue: Giải phóng mô mềm bị dính |
| 7581 | 术后肿胀控制 (shù hòu zhǒng zhàng kòng zhì) – Post-op swelling control: Kiểm soát phù sau mổ |
| 7582 | 术后温热敷治疗 (shù hòu wēn rè fū zhì liáo) – Post-op warm compress therapy: Liệu pháp chườm ấm sau mổ |
| 7583 | 骨延长术失败 (gǔ yán cháng shù shī bài) – Limb lengthening failure: Thất bại trong kéo dài chi |
| 7584 | 外固定架拆除 (wài gù dìng jià chāi chú) – External fixator removal: Tháo khung cố định ngoài |
| 7585 | 钉内延长失败 (dīng nèi yán cháng shī bài) – Intramedullary lengthening failure: Hỏng kéo bằng đinh nội tủy |
| 7586 | 神经压迫症状 (shén jīng yā pò zhèng zhuàng) – Nerve compression symptoms: Triệu chứng chèn ép thần kinh |
| 7587 | 血运障碍 (xuè yùn zhàng ài) – Vascular insufficiency: Thiếu máu nuôi |
| 7588 | 骨痂未成熟 (gǔ jiá wèi chéng shú) – Immature callus: Can xương chưa trưởng thành |
| 7589 | 骨再生中断 (gǔ zài shēng zhōng duàn) – Interrupted osteogenesis: Gián đoạn tái tạo xương |
| 7590 | 骨折复位 (gǔ zhé fù wèi) – Fracture reduction: Nắn chỉnh gãy xương |
| 7591 | 骨形成不全 (gǔ xíng chéng bù quán) – Incomplete bone formation: Hình thành xương không hoàn toàn |
| 7592 | 骨痂过度形成 (gǔ jiá guò dù xíng chéng) – Excessive callus formation: Tạo can xương quá mức |
| 7593 | 骨延长控制器 (gǔ yán cháng kòng zhì qì) – Bone lengthening controller: Bộ điều khiển kéo dài |
| 7594 | 遥控调节装置 (yáo kòng tiáo jié zhuāng zhì) – Remote adjustment device: Thiết bị điều chỉnh từ xa |
| 7595 | 无线控制钉 (wú xiàn kòng zhì dīng) – Wireless controlled nail: Đinh điều khiển không dây |
| 7596 | 电磁牵引系统 (diàn cí qiān yǐn xì tǒng) – Electromagnetic distraction system: Hệ thống kéo điện từ |
| 7597 | 骨骼跟踪软件 (gǔ gé gēn zōng ruǎn jiàn) – Bone tracking software: Phần mềm theo dõi xương |
| 7598 | 数字化骨延长平台 (shù zì huà gǔ yán cháng píng tái) – Digital lengthening platform: Nền tảng số hóa kéo xương |
| 7599 | 骨延长AI辅助系统 (gǔ yán cháng AI fǔ zhù xì tǒng) – AI-assisted lengthening system: Hệ thống hỗ trợ kéo bằng trí tuệ nhân tạo |
| 7600 | 骨建模分析 (gǔ jiàn mó fēn xī) – Bone modeling analysis: Phân tích mô hình xương |
| 7601 | CT三维评估 (CT sān wéi píng gū) – 3D CT evaluation: Đánh giá bằng chụp cắt lớp 3D |
| 7602 | 延长段X光对照 (yán cháng duàn X guāng duì zhào) – X-ray comparison of lengthened segment: So sánh X-quang đoạn xương kéo |
| 7603 | 假关节干预术 (jiǎ guān jié gān yù shù) – Pseudarthrosis intervention: Can thiệp khớp giả |
| 7604 | 钢板辅助固定 (gāng bǎn fǔ zhù gù dìng) – Plate-assisted fixation: Cố định hỗ trợ bằng nẹp |
| 7605 | 骨延长术撤架前评估 (gǔ yán cháng shù chè jià qián píng gū) – Pre-removal fixator evaluation: Đánh giá trước tháo khung |
| 7606 | 骨延长术联合截骨 (gǔ yán cháng shù lián hé jié gǔ) – Combined lengthening with osteotomy: Kéo dài phối hợp cắt xương |
| 7607 | 延长段稳定性测试 (yán cháng duàn wěn dìng xìng cè shì) – Stability test of lengthened segment: Kiểm tra độ vững đoạn kéo dài |
| 7608 | 骨应力分布监控 (gǔ yìng lì fēn bù jiān kòng) – Bone stress distribution monitoring: Theo dõi phân bố ứng suất xương |
| 7609 | 术后自理能力训练 (shù hòu zì lǐ néng lì xùn liàn) – Self-care training post-op: Tập khả năng tự chăm sóc |
| 7610 | 术后社交适应 (shù hòu shè jiāo shì yìng) – Social reintegration post-op: Tái hòa nhập xã hội sau mổ |
| 7611 | 生活质量评分 (shēng huó zhì liàng píng fēn) – Quality of life scoring: Thang đo chất lượng sống |
| 7612 | 步态异常分析 (bù tài yì cháng fēn xī) – Gait abnormality analysis: Phân tích dáng đi bất thường |
| 7613 | 步态再训练 (bù tài zài xùn liàn) – Gait retraining: Tập đi lại |
| 7614 | 姿态矫正 (zī tài jiǎo zhèng) – Posture correction: Hiệu chỉnh tư thế |
| 7615 | 下肢力学平衡 (xià zhī lì xué píng héng) – Biomechanical balance of lower limbs: Cân bằng cơ học chi dưới |
| 7616 | 疼痛评估量表 (téng tòng píng gū liàng biǎo) – Pain assessment scale: Thang đo mức độ đau |
| 7617 | 心理弹性提升 (xīn lǐ tán xìng tí shēng) – Psychological resilience improvement: Tăng khả năng thích nghi tâm lý |
| 7618 | 自主康复管理 (zì zhǔ kāng fù guǎn lǐ) – Self-directed rehab management: Tự chủ trong phục hồi chức năng |
| 7619 | 牵引疲劳评分 (qiān yǐn pí láo píng fēn) – Distraction fatigue scale: Thang đo mệt mỏi khi kéo |
| 7620 | 功能目标设定 (gōng néng mù biāo shè dìng) – Functional goal setting: Đặt mục tiêu chức năng |
| 7621 | 骨质量评分 (gǔ zhì liàng píng fēn) – Bone quality scoring: Đánh giá chất lượng xương |
| 7622 | 延长术数据建档 (yán cháng shù shù jù jiàn dàng) – Lengthening data archiving: Lưu trữ dữ liệu kéo dài |
| 7623 | 远程随访平台 (yuǎn chéng suí fǎng píng tái) – Remote follow-up platform: Nền tảng theo dõi từ xa |
| 7624 | 并发症报警系统 (bìng fā zhèng bào jǐng xì tǒng) – Complication alert system: Hệ thống cảnh báo biến chứng |
| 7625 | 模拟手术规划 (mó nǐ shǒu shù guī huà) – Simulated surgical planning: Lập kế hoạch mổ mô phỏng |
| 7626 | 个体化延长路径 (gè tǐ huà yán cháng lù jìng) – Personalized lengthening path: Lộ trình kéo cá nhân hóa |
| 7627 | 多学科延长团队 (duō xué kē yán cháng tuán duì) – Multidisciplinary lengthening team: Nhóm điều trị đa ngành |
| 7628 | 骨骼生物反应时间 (gǔ gé shēng wù fǎn yìng shí jiān) – Bone biological response time: Thời gian phản ứng sinh học xương |
| 7629 | 骨延长术学习曲线 (gǔ yán cháng shù xué xí qū xiàn) – Learning curve of lengthening surgery: Đường cong học tập của phẫu thuật |
| 7630 | 功能进展记录表 (gōng néng jìn zhǎn jì lù biǎo) – Functional progress log: Bảng theo dõi tiến bộ chức năng |
| 7631 | 患者依从性干预 (huàn zhě yī cóng xìng gān yù) – Compliance intervention: Can thiệp cải thiện tuân thủ |
| 7632 | 骨延长术术后管理策略 (gǔ yán cháng shù shù hòu guǎn lǐ cè lüè) – Post-op management strategy for limb lengthening: Chiến lược quản lý hậu phẫu kéo dài chi |
| 7633 | 骨延长术长期随访 (gǔ yán cháng shù cháng qī suí fǎng) – Long-term follow-up of limb lengthening: Theo dõi lâu dài sau kéo dài chân |
| 7634 | 骨轴重建 (gǔ zhóu chóng jiàn) – Bone axis reconstruction: Tái tạo trục xương |
| 7635 | 四肢比例分析 (sì zhī bǐ lì fēn xī) – Limb proportion analysis: Phân tích tỷ lệ tứ chi |
| 7636 | 全身力线评估 (quán shēn lì xiàn píng gū) – Whole-body mechanical axis evaluation: Đánh giá trục cơ học toàn thân |
| 7637 | 生物力学反馈 (shēng wù lì xué fǎn kuì) – Biomechanical feedback: Phản hồi sinh cơ học |
| 7638 | 动态步态分析 (dòng tài bù tài fēn xī) – Dynamic gait analysis: Phân tích dáng đi động |
| 7639 | 骨改建速度 (gǔ gǎi jiàn sù dù) – Bone remodeling rate: Tốc độ tái cấu trúc xương |
| 7640 | 骨道阻力 (gǔ dào zǔ lì) – Canal resistance: Kháng lực trong ống tủy |
| 7641 | 骨端反应区 (gǔ duān fǎn yìng qū) – Bone end reactive zone: Vùng phản ứng đầu xương |
| 7642 | 牵引区纤维化 (qiān yǐn qū xiān wéi huà) – Fibrosis in distraction zone: Xơ hóa vùng kéo |
| 7643 | 继发性畸形 (jì fā xìng jī xíng) – Secondary deformity: Biến dạng thứ phát |
| 7644 | 长骨结构应变 (cháng gǔ jié gòu yìng biàn) – Long bone structural strain: Biến dạng cấu trúc xương dài |
| 7645 | 延迟负重策略 (yán chí fù zhòng cè lüè) – Delayed weight-bearing strategy: Chiến lược trì hoãn chịu lực |
| 7646 | 双平面固定系统 (shuāng píng miàn gù dìng xì tǒng) – Biplanar fixation system: Hệ thống cố định hai mặt phẳng |
| 7647 | 精细牵引调控 (jīng xì qiān yǐn tiáo kòng) – Fine distraction control: Điều chỉnh kéo chính xác |
| 7648 | 骨内张力监控 (gǔ nèi zhāng lì jiān kòng) – Intrabone tension monitoring: Giám sát lực căng trong xương |
| 7649 | 骨再生诱导因子 (gǔ zài shēng yòu dǎo yīn zǐ) – Osteogenic growth factors: Yếu tố tăng trưởng tạo xương |
| 7650 | 骨延长术软件辅助设计 (gǔ yán cháng shù ruǎn jiàn fǔ zhù shè jì) – Software-assisted lengthening planning: Thiết kế kéo xương hỗ trợ bằng phần mềm |
| 7651 | 远端关节稳定性 (yuǎn duān guān jié wěn dìng xìng) – Distal joint stability: Độ vững khớp xa |
| 7652 | 骨愈合中断风险 (gǔ yù hé zhōng duàn fēng xiǎn) – Risk of interrupted healing: Nguy cơ liền xương bị gián đoạn |
| 7653 | 骨架脱钉 (gǔ jià tuō dīng) – Frame screw loosening: Khung bị lỏng đinh |
| 7654 | 延长术经验模型 (yán cháng shù jīng yàn mó xíng) – Experience-based lengthening model: Mô hình kéo dựa trên kinh nghiệm |
| 7655 | 骨桥密度 (gǔ qiáo mì dù) – Bone bridge density: Mật độ cầu xương |
| 7656 | 软组织适应不良 (ruǎn zǔ zhī shì yìng bù liáng) – Poor soft tissue adaptation: Mô mềm thích nghi kém |
| 7657 | 延长节段旋转调节 (yán cháng jié duàn xuán zhuǎn tiáo jié) – Rotational adjustment of distracted segment: Điều chỉnh xoay đoạn kéo |
| 7658 | 骨髓反应监测 (gǔ suǐ fǎn yìng jiān cè) – Bone marrow response monitoring: Theo dõi phản ứng tủy xương |
| 7659 | 术后运动传感器追踪 (shù hòu yùn dòng chuán gǎn qì zhuī zōng) – Post-op motion sensor tracking: Theo dõi chuyển động bằng cảm biến |
| 7660 | 功能性延长术结局 (gōng néng xìng yán cháng shù jié jú) – Functional outcome of lengthening: Kết quả chức năng của kéo dài |
| 7661 | 骨轴校正策略 (gǔ zhóu jiào zhèng cè lüè) – Bone axis correction strategy: Chiến lược chỉnh trục xương |
| 7662 | 多轴调节支架 (duō zhóu tiáo jié zhī jià) – Multi-axial adjustment frame: Khung chỉnh đa trục |
| 7663 | 关节活动度预评估 (guān jié huó dòng dù yù píng gū) – Pre-op range of motion assessment: Đánh giá biên độ khớp trước mổ |
| 7664 | 骨形态调整程序 (gǔ xíng tài tiáo zhěng chéng xù) – Bone shape adjustment protocol: Quy trình hiệu chỉnh hình dạng xương |
| 7665 | 骨密度重建阶段 (gǔ mì dù chóng jiàn jiē duàn) – Bone density recovery phase: Giai đoạn phục hồi mật độ xương |
| 7666 | 骨段支撑点分析 (gǔ duàn zhī chēng diǎn fēn xī) – Analysis of support points: Phân tích điểm chịu lực của đoạn xương |
| 7667 | 骨牵引时限设置 (gǔ qiān yǐn shí xiàn shè zhì) – Distraction time limit setting: Cài đặt giới hạn thời gian kéo |
| 7668 | 延长计划个体优化 (yán cháng jì huà gè tǐ yōu huà) – Personalized optimization of lengthening plan: Tối ưu hóa kế hoạch kéo cá nhân |
| 7669 | 骨愈合时间窗管理 (gǔ yù hé shí jiān chuāng guǎn lǐ) – Healing window management: Quản lý khung thời gian liền xương |
| 7670 | 补钙干预策略 (bǔ gài gān yù cè lüè) – Calcium supplementation strategy: Chiến lược bổ sung canxi |
| 7671 | 骨形成刺激物 (gǔ xíng chéng cì jī wù) – Osteogenic stimuli: Chất kích thích tạo xương |
| 7672 | 骨缝隙监测 (gǔ fèng xì jiān cè) – Interosseous gap monitoring: Giám sát khe xương |
| 7673 | 血供恢复分析 (xuè gōng huī fù fēn xī) – Blood supply recovery analysis: Phân tích phục hồi tuần hoàn |
| 7674 | 骨髓反应滞后 (gǔ suǐ fǎn yìng zhì hòu) – Delayed marrow response: Phản ứng tủy bị chậm |
| 7675 | 神经导电性测量 (shén jīng dǎo diàn xìng cè liáng) – Nerve conductivity testing: Kiểm tra dẫn truyền thần kinh |
| 7676 | 骨延长术患者教育 (gǔ yán cháng shù huàn zhě jiào yù) – Patient education for lengthening: Giáo dục bệnh nhân kéo dài |
| 7677 | 骨骼老化与延长效果 (gǔ gé lǎo huà yǔ yán cháng xiào guǒ) – Bone aging and lengthening outcome: Ảnh hưởng của lão hóa đến hiệu quả kéo |
| 7678 | 延长术辅助诊断指标 (yán cháng shù fǔ zhù zhěn duàn zhǐ biāo) – Diagnostic markers in lengthening: Chỉ số hỗ trợ chẩn đoán trong kéo dài |
| 7679 | 骨延长结果评分系统 (gǔ yán cháng jié guǒ píng fēn xì tǒng) – Limb lengthening outcome scoring system: Hệ thống chấm điểm kết quả kéo dài |
| 7680 | 远程康复平台应用 (yuǎn chéng kāng fù píng tái yìng yòng) – Application of remote rehab platforms: Ứng dụng nền tảng phục hồi từ xa |
| 7681 | 多中心延长术研究 (duō zhōng xīn yán cháng shù yán jiū) – Multicenter lengthening study: Nghiên cứu đa trung tâm về kéo dài xương |
| 7682 | 骨延长术术后疲劳管理 (gǔ yán cháng shù shù hòu pí láo guǎn lǐ) – Post-lengthening fatigue management: Quản lý mệt mỏi sau kéo dài |
| 7683 | 骨延长术术后步态纠正 (gǔ yán cháng shù shù hòu bù tài jiū zhèng) – Post-lengthening gait correction: Hiệu chỉnh dáng đi sau mổ |
| 7684 | 骨段旋转畸形 (gǔ duàn xuán zhuǎn jī xíng) – Rotational deformity: Biến dạng xoay đoạn xương |
| 7685 | 骨质结构重塑 (gǔ zhì jié gòu chóng sù) – Bone structure remodeling: Tái cấu trúc mô xương |
| 7686 | 骨延长术远期监控 (gǔ yán cháng shù yuǎn qī jiān kòng) – Long-term monitoring of lengthening: Theo dõi kéo dài về lâu dài |
| 7687 | 骨皮质变薄 (gǔ pí zhì biàn báo) – Cortical thinning: Mỏng vỏ xương |
| 7688 | 延长术术后心理随访 (yán cháng shù shù hòu xīn lǐ suí fǎng) – Post-lengthening psychological follow-up: Theo dõi tâm lý sau kéo |
| 7689 | 骨延长术患者满意度 (gǔ yán cháng shù huàn zhě mǎn yì dù) – Patient satisfaction in lengthening: Mức độ hài lòng của bệnh nhân |
| 7690 | 骨髓腔再钙化 (gǔ suǐ qiāng zài gài huà) – Recalcification of medullary canal: Tái canxi hóa ống tủy |
| 7691 | 骨延长术术后功能评分 (gǔ yán cháng shù shù hòu gōng néng píng fēn) – Functional score after lengthening: Chấm điểm chức năng sau mổ |
| 7692 | 骨愈合延迟干预机制 (gǔ yù hé yán chí gān yù jī zhì) – Intervention mechanism for delayed union: Cơ chế can thiệp liền xương chậm |
| 7693 | 骨延长并发症早期识别 (gǔ yán cháng bìng fā zhèng zǎo qī shí bié) – Early detection of complications: Nhận biết biến chứng sớm |
| 7694 | 骨延长术术后康复路径 (gǔ yán cháng shù shù hòu kāng fù lù jìng) – Post-op rehab pathway: Lộ trình phục hồi sau mổ |
| 7695 | 术后锻炼依从性评估 (shù hòu duàn liàn yī cóng xìng píng gū) – Exercise compliance evaluation: Đánh giá mức độ tuân thủ tập luyện |
| 7696 | 骨延长术患者信息管理 (gǔ yán cháng shù huàn zhě xìn xī guǎn lǐ) – Patient data management: Quản lý thông tin bệnh nhân |
| 7697 | 功能目标阶段划分 (gōng néng mù biāo jiē duàn huà fēn) – Functional milestone segmentation: Phân giai đoạn mục tiêu phục hồi |
| 7698 | 骨延长术远程康复指导 (gǔ yán cháng shù yuǎn chéng kāng fù zhǐ dǎo) – Remote rehab guidance: Hướng dẫn phục hồi từ xa |
| 7699 | 延长段力学一致性评估 (yán cháng duàn lì xué yí zhì xìng píng gū) – Mechanical consistency evaluation: Đánh giá tính ổn định cơ học |
| 7700 | 术后功能对称性检查 (shù hòu gōng néng duì chèn xìng jiǎn chá) – Functional symmetry check: Kiểm tra đối xứng chức năng |
| 7701 | 骨延长术术后护理规范 (gǔ yán cháng shù shù hòu hù lǐ guī fàn) – Post-op care protocols: Quy trình chăm sóc hậu phẫu |
| 7702 | 骨牵引术中导航技术 (gǔ qiān yǐn shù zhōng dǎo háng jì shù) – Intraoperative navigation: Kỹ thuật định vị trong mổ |
| 7703 | 骨延长术术前教育材料 (gǔ yán cháng shù shù qián jiào yù cái liào) – Pre-op educational materials: Tài liệu giáo dục trước phẫu thuật |
| 7704 | 骨延长术社会适应问题 (gǔ yán cháng shù shè huì shì yìng wèn tí) – Social adaptation issues: Vấn đề hòa nhập xã hội sau mổ |
| 7705 | 骨段微位移监测 (gǔ duàn wēi wèi yí jiān cè) – Micromotion monitoring: Theo dõi vi lệch đoạn xương |
| 7706 | 骨桥连接质量分析 (gǔ qiáo lián jiē zhì liàng fēn xī) – Bone bridge integrity analysis: Phân tích chất lượng cầu xương |
| 7707 | 骨延长术大数据分析 (gǔ yán cháng shù dà shù jù fēn xī) – Big data analysis: Phân tích dữ liệu lớn |
| 7708 | 骨段融合时长评估 (gǔ duàn róng hé shí cháng píng gū) – Fusion time estimation: Ước lượng thời gian hợp nhất đoạn xương |
| 7709 | 骨愈合预测模型 (gǔ yù hé yù cè mó xíng) – Bone healing prediction model: Mô hình dự đoán liền xương |
| 7710 | 骨延长术辅助康复设备 (gǔ yán cháng shù fǔ zhù kāng fù shè bèi) – Assistive rehab devices: Thiết bị phục hồi hỗ trợ |
| 7711 | 骨段非对称加长 (gǔ duàn fēi duì chèn jiā cháng) – Asymmetric lengthening: Kéo lệch chiều |
| 7712 | 骨延长术术后异常信号 (gǔ yán cháng shù shù hòu yì cháng xìn hào) – Post-op abnormal signal: Tín hiệu bất thường sau mổ |
| 7713 | 骨延长术模拟系统 (gǔ yán cháng shù mó nǐ xì tǒng) – Simulation system: Hệ thống mô phỏng kéo dài |
| 7714 | 骨延长术病例库建设 (gǔ yán cháng shù bìng lì kù jiàn shè) – Case database construction: Xây dựng cơ sở dữ liệu ca bệnh |
| 7715 | 骨延长术临床路径优化 (gǔ yán cháng shù lín chuáng lù jìng yōu huà) – Clinical pathway optimization: Tối ưu hóa lộ trình lâm sàng |
| 7716 | 骨延长术个案管理方案 (gǔ yán cháng shù gè àn guǎn lǐ fāng àn) – Case management protocol: Phác đồ quản lý từng bệnh nhân |
| 7717 | 骨延长术多源数据整合 (gǔ yán cháng shù duō yuán shù jù zhěng hé) – Multi-source data integration: Tích hợp dữ liệu đa nguồn |
| 7718 | 骨延长术术后指标跟踪 (gǔ yán cháng shù shù hòu zhǐ biāo gēn zōng) – Indicator tracking: Theo dõi các chỉ số hậu phẫu |
| 7719 | 骨延长术跨学科协作 (gǔ yán cháng shù kuà xué kē xié zuò) – Cross-disciplinary collaboration: Hợp tác liên chuyên ngành |
| 7720 | 骨延长术治疗一致性评估 (gǔ yán cháng shù zhì liáo yí zhì xìng píng gū) – Treatment consistency evaluation: Đánh giá tính đồng nhất điều trị |
| 7721 | 骨延长术人工智能辅助分析 (gǔ yán cháng shù rén gōng zhì néng fǔ zhù fēn xī) – AI-assisted analysis: Phân tích bằng trí tuệ nhân tạo |
| 7722 | 骨延长术术后智能监测 (gǔ yán cháng shù shù hòu zhì néng jiān cè) – Smart post-op monitoring: Giám sát hậu phẫu thông minh |
| 7723 | 骨延长术术中导航精度 (gǔ yán cháng shù shù zhōng dǎo háng jīng dù) – Navigation accuracy: Độ chính xác định vị |
| 7724 | 骨延长术术后再干预策略 (gǔ yán cháng shù shù hòu zài gān yù cè lüè) – Re-intervention strategy: Chiến lược can thiệp lại |
| 7725 | 骨延长术成败预测指标 (gǔ yán cháng shù chéng bài yù cè zhǐ biāo) – Outcome prediction markers: Dấu hiệu tiên lượng |
| 7726 | 骨延长术术后神经功能评分 (gǔ yán cháng shù shù hòu shén jīng gōng néng píng fēn) – Nerve function scoring: Chấm điểm chức năng thần kinh |
| 7727 | 骨延长术术后个体恢复曲线 (gǔ yán cháng shù shù hòu gè tǐ huī fù qū xiàn) – Individual recovery curve: Đường cong phục hồi cá nhân |
| 7728 | 骨延长术术后并发症干预路径 (gǔ yán cháng shù shù hòu bìng fā zhèng gān yù lù jìng) – Complication intervention pathway: Lộ trình xử lý biến chứng |
| 7729 | 骨延长术术后远程运动数据采集 (gǔ yán cháng shù shù hòu yuǎn chéng yùn dòng shù jù cǎi jí) – Remote motion data collection: Thu thập dữ liệu vận động từ xa |
| 7730 | 骨延长术术后生活质量回访 (gǔ yán cháng shù shù hòu shēng huó zhì liàng huí fǎng) – Quality of life follow-up: Theo dõi chất lượng sống sau mổ |
| 7731 | 骨延长术全流程数字化管理 (gǔ yán cháng shù quán liú chéng shù zì huà guǎn lǐ) – Digitalized workflow management: Quản lý toàn bộ quy trình số hóa |
| 7732 | 骨密度监控系统 (gǔ mì dù jiān kòng xì tǒng) – Bone density monitoring system: Hệ thống giám sát mật độ xương |
| 7733 | 骨应力集中点 (gǔ yìng lì jí zhōng diǎn) – Stress concentration point: Điểm tập trung ứng suất |
| 7734 | 延长段塑形分析 (yán cháng duàn sù xíng fēn xī) – Shaping analysis of lengthened segment: Phân tích tạo hình đoạn kéo dài |
| 7735 | 骨皮质结构应力反应 (gǔ pí zhì jié gòu yìng lì fǎn yìng) – Cortical stress response: Phản ứng ứng suất của vỏ xương |
| 7736 | 关节负重适应性 (guān jié fù zhòng shì yìng xìng) – Weight-bearing adaptability of joint: Khả năng thích nghi chịu lực của khớp |
| 7737 | 骨愈合预测评分 (gǔ yù hé yù cè píng fēn) – Healing prediction scoring: Chấm điểm tiên lượng liền xương |
| 7738 | 骨延长术人工骨应用 (gǔ yán cháng shù rén gōng gǔ yìng yòng) – Use of artificial bone: Ứng dụng xương nhân tạo |
| 7739 | 骨道再构建 (gǔ dào zài gòu jiàn) – Canal reconstruction: Tái tạo ống tủy |
| 7740 | 骨干桥重建 (gǔ gàn qiáo chóng jiàn) – Diaphyseal bridge reconstruction: Tái cấu trúc cầu xương thân xương |
| 7741 | 骨皮质张力反馈系统 (gǔ pí zhì zhāng lì fǎn kuì xì tǒng) – Cortical tension feedback: Hệ thống phản hồi căng thẳng vỏ xương |
| 7742 | 延长装置动力传输效率 (yán cháng zhuāng zhì dòng lì chuán shū xiào lǜ) – Power transmission efficiency: Hiệu suất truyền động thiết bị kéo |
| 7743 | 骨段长度偏差 (gǔ duàn cháng dù piān chā) – Segment length deviation: Sai lệch chiều dài đoạn xương |
| 7744 | 延长术后骨栓塞风险评估 (yán cháng shù hòu gǔ shuān sè fēng xiǎn píng gū) – Fat embolism risk assessment: Đánh giá nguy cơ tắc mạch do mỡ |
| 7745 | 骨内植入物兼容性 (gǔ nèi zhí rù wù jiān róng xìng) – Implant biocompatibility: Tính tương thích sinh học của vật liệu cấy |
| 7746 | 骨隙闭合时间评估 (gǔ xì bì hé shí jiān píng gū) – Interosseous gap closure time: Đánh giá thời gian khép khe xương |
| 7747 | 骨延长术个体化影像导航 (gǔ yán cháng shù gè tǐ huà yǐng xiàng dǎo háng) – Personalized image-guided planning: Lập kế hoạch điều hướng hình ảnh cá nhân hóa |
| 7748 | 骨段重定位技术 (gǔ duàn chóng dìng wèi jì shù) – Segmental repositioning: Kỹ thuật tái định vị đoạn xương |
| 7749 | 骨髓腔清理术 (gǔ suǐ qiāng qīng lǐ shù) – Canal debridement: Nạo sạch ống tủy |
| 7750 | 骨皮质断裂防控 (gǔ pí zhì duàn liè fáng kòng) – Cortical fracture prevention: Phòng gãy vỏ xương |
| 7751 | 骨延长术术中放射定位 (gǔ yán cháng shù shù zhōng fàng shè dìng wèi) – Intraoperative radiographic localization: Định vị bằng X-quang trong mổ |
| 7752 | 骨髓腔张力异常识别 (gǔ suǐ qiāng zhāng lì yì cháng shí bié) – Tension anomaly detection in medullary canal: Nhận diện bất thường lực căng trong ống tủy |
| 7753 | 骨段稳定性建模分析 (gǔ duàn wěn dìng xìng jiàn mó fēn xī) – Stability modeling analysis: Phân tích mô hình độ vững |
| 7754 | 骨延长术术后磁共振追踪 (gǔ yán cháng shù shù hòu cí gòng zhèn zhuī zōng) – Post-op MRI tracking: Theo dõi bằng MRI hậu phẫu |
| 7755 | 骨延长术术中超声导航 (gǔ yán cháng shù shù zhōng chāo shēng dǎo háng) – Intraoperative ultrasound guidance: Điều hướng bằng siêu âm trong mổ |
| 7756 | 骨段功能恢复雷达图 (gǔ duàn gōng néng huī fù léi dá tú) – Radar chart of functional recovery: Biểu đồ phục hồi chức năng |
| 7757 | 骨段微结构监测 (gǔ duàn wēi jié gòu jiān cè) – Microstructure monitoring: Theo dõi vi cấu trúc |
| 7758 | 骨骼生长滞后指数 (gǔ gé shēng zhǎng zhì hòu zhǐ shù) – Growth delay index: Chỉ số chậm phát triển xương |
| 7759 | 骨内环境稳定性评分 (gǔ nèi huán jìng wěn dìng xìng píng fēn) – Internal bone environment stability score: Chấm điểm ổn định môi trường trong xương |
| 7760 | 骨皮质分层结构图像 (gǔ pí zhì fēn céng jié gòu tú xiàng) – Cortical layer imaging: Hình ảnh cấu trúc lớp vỏ xương |
| 7761 | 骨延长术数字孪生模拟 (gǔ yán cháng shù shù zì luán shēng mó nǐ) – Digital twin simulation: Mô phỏng song sinh số |
| 7762 | 骨段应力传感器布置 (gǔ duàn yìng lì chuán gǎn qì bù zhì) – Sensor layout for stress tracking: Bố trí cảm biến đo ứng suất |
| 7763 | 骨延长术风险分级 (gǔ yán cháng shù fēng xiǎn fēn jí) – Risk stratification: Phân tầng nguy cơ |
| 7764 | 骨延长术纳米生物材料 (gǔ yán cháng shù nà mǐ shēng wù cái liào) – Nanobiomaterials in lengthening: Vật liệu sinh học nano |
| 7765 | 骨延长术术后骨代谢监测 (gǔ yán cháng shù shù hòu gǔ dài xiè jiān cè) – Bone metabolism monitoring: Giám sát chuyển hóa xương |
| 7766 | 骨延长术术后步态对称性分析 (gǔ yán cháng shù shù hòu bù tài duì chèn xìng fēn xī) – Gait symmetry analysis: Phân tích đối xứng dáng đi |
| 7767 | 骨延长术术后心理适应性测评 (gǔ yán cháng shù shù hòu xīn lǐ shì yìng xìng cè píng) – Psychological adaptation assessment: Đánh giá thích nghi tâm lý |
| 7768 | 骨段微损伤累积监测 (gǔ duàn wēi sǔn shāng lěi jī jiān cè) – Microdamage accumulation monitoring: Theo dõi tổn thương vi mô |
| 7769 | 骨延长术术后激素水平变化 (gǔ yán cháng shù shù hòu jī sù shuǐ píng biàn huà) – Hormonal changes after lengthening: Biến đổi hormone hậu phẫu |
| 7770 | 骨段连接稳定性力学测试 (gǔ duàn lián jiē wěn dìng xìng lì xué cè shì) – Mechanical test of segmental fixation: Kiểm tra cơ học nối đoạn xương |
| 7771 | 骨延长术高分辨率CT评估 (gǔ yán cháng shù gāo fēn biàn lǜ CT píng gū) – High-resolution CT evaluation: Đánh giá bằng CT độ phân giải cao |
| 7772 | 骨段磁响应成像 (gǔ duàn cí xiǎng yìng chéng xiàng) – Magnetic resonance imaging of segment: Cộng hưởng từ đoạn xương |
| 7773 | 骨延长术术中AI图像识别 (gǔ yán cháng shù shù zhōng AI tú xiàng shí bié) – AI image recognition in surgery: Nhận diện hình ảnh bằng AI trong mổ |
| 7774 | 骨段交界区分析 (gǔ duàn jiāo jiè qū fēn xī) – Analysis of transitional bone zones: Phân tích vùng chuyển tiếp xương |
| 7775 | 骨延长术术中冷却机制 (gǔ yán cháng shù shù zhōng lěng què jī zhì) – Intraoperative cooling mechanism: Cơ chế làm mát trong mổ |
| 7776 | 骨延长术术后干预时机控制 (gǔ yán cháng shù shù hòu gān yù shí jī kòng zhì) – Intervention timing control: Kiểm soát thời điểm can thiệp hậu phẫu |
| 7777 | 骨延长术康复阶段划分模型 (gǔ yán cháng shù kāng fù jiē duàn huà fēn mó xíng) – Rehab phase model: Mô hình phân giai đoạn phục hồi |
| 7778 | 骨段负荷分布模型 (gǔ duàn fù hè fēn bù mó xíng) – Load distribution model: Mô hình phân bố tải trọng |
| 7779 | 骨延长术术后疲劳风险预测 (gǔ yán cháng shù shù hòu pí láo fēng xiǎn yù cè) – Fatigue risk prediction: Dự đoán nguy cơ mệt mỏi |
| 7780 | 骨段韧带适应性分析 (gǔ duàn rèn dài shì yìng xìng fēn xī) – Ligament adaptation analysis: Phân tích sự thích nghi của dây chằng |
| 7781 | 骨延长术智能反馈闭环系统 (gǔ yán cháng shù zhì néng fǎn kuì bì huán xì tǒng) – Smart closed-loop feedback system: Hệ thống phản hồi thông minh khép kín |
| 7782 | 骨段延伸 (gǔ duàn yán shēn) – Bone segment distraction: Kéo dài đoạn xương |
| 7783 | 牵引节段 (qiān yǐn jié duàn) – Distracted segment: Đoạn xương được kéo |
| 7784 | 骨增长带 (gǔ zēng zhǎng dài) – Bone growth zone: Vùng phát triển xương |
| 7785 | 日延长率 (rì yán cháng lǜ) – Daily lengthening rate: Tốc độ kéo dài mỗi ngày |
| 7786 | 延长骨愈合 (yán cháng gǔ yù hé) – Lengthening bone healing: Quá trình liền xương khi kéo |
| 7787 | 骨牵引器 (gǔ qiān yǐn qì) – Bone distractor: Thiết bị kéo xương |
| 7788 | 髓内钉辅助延长 (suǐ nèi dīng fǔ zhù yán cháng) – Intramedullary nail-assisted lengthening: Kéo dài có hỗ trợ bằng đinh nội tủy |
| 7789 | 外固定支架延长 (wài gù dìng zhī jià yán cháng) – External fixator-based lengthening: Kéo dài bằng khung cố định ngoài |
| 7790 | 骨截骨术 (gǔ jié gǔ shù) – Osteotomy: Cắt xương |
| 7791 | 延长区域血供 (yán cháng qū yù xuè gōng) – Vascularity of distraction zone: Tuần hoàn máu tại vùng kéo |
| 7792 | 延长力校准 (yán cháng lì jiào zhǔn) – Distraction force calibration: Hiệu chỉnh lực kéo |
| 7793 | 延长过程监测 (yán cháng guò chéng jiān cè) – Lengthening monitoring: Giám sát quá trình kéo |
| 7794 | 髋膝比调整 (kuān xī bǐ tiáo zhěng) – Hip-to-knee ratio adjustment: Cân chỉnh tỷ lệ hông – gối |
| 7795 | 同步延长控制 (tóng bù yán cháng kòng zhì) – Synchronized lengthening control: Kiểm soát kéo đồng bộ |
| 7796 | 自动延长装置 (zì dòng yán cháng zhuāng zhì) – Motorized lengthening device: Thiết bị kéo tự động |
| 7797 | 骨形成速度 (gǔ xíng chéng sù dù) – Bone formation rate: Tốc độ tạo xương |
| 7798 | 延长端对位 (yán cháng duān duì wèi) – Segment alignment: Định vị đoạn kéo |
| 7799 | 骨牵引耐受性 (gǔ qiān yǐn nài shòu xìng) – Distraction tolerance: Khả năng chịu đựng khi kéo |
| 7800 | 骨延长量 (gǔ yán cháng liàng) – Amount of bone lengthening: Mức độ kéo dài |
| 7801 | 骨再生强度 (gǔ zài shēng qiáng dù) – Bone regeneration strength: Độ chắc của xương mới |
| 7802 | 延长中骨折风险 (yán cháng zhōng gǔ zhé fēng xiǎn) – Fracture risk during distraction: Nguy cơ gãy khi kéo |
| 7803 | 骨段对中 (gǔ duàn duì zhōng) – Bone centering: Căn chỉnh trục đoạn xương |
| 7804 | 骨牵引装置故障 (gǔ qiān yǐn zhuāng zhì gù zhàng) – Device malfunction: Sự cố thiết bị kéo |
| 7805 | 骨延长不对称 (gǔ yán cháng bù duì chèn) – Asymmetric lengthening: Kéo dài không đều |
| 7806 | 延长节段旋转 (yán cháng jié duàn xuán zhuǎn) – Segmental rotation during lengthening: Xoay đoạn khi kéo |
| 7807 | 骨长度预测 (gǔ cháng dù yù cè) – Predicted final length: Dự đoán chiều dài cuối |
| 7808 | 骨段分离距离 (gǔ duàn fēn lí jù lí) – Segment separation distance: Khoảng cách đoạn xương |
| 7809 | 骨牵引时间窗 (gǔ qiān yǐn shí jiān chuāng) – Distraction time window: Thời gian kéo lý tưởng |
| 7810 | 牵引速度过快 (qiān yǐn sù dù guò kuài) – Overfast distraction rate: Tốc độ kéo quá nhanh |
| 7811 | 骨段稳定器 (gǔ duàn wěn dìng qì) – Segment stabilizer: Thiết bị giữ ổn định đoạn kéo |
| 7812 | 骨形成异常 (gǔ xíng chéng yì cháng) – Abnormal osteogenesis: Tạo xương bất thường |
| 7813 | 延长失败 (yán cháng shī bài) – Lengthening failure: Kéo dài thất bại |
| 7814 | 骨生成延迟 (gǔ shēng chéng yán chí) – Delayed osteogenesis: Tạo xương chậm |
| 7815 | 延长术时间表 (yán cháng shù shí jiān biǎo) – Lengthening schedule: Lịch trình kéo xương |
| 7816 | 延长目标设定 (yán cháng mù biāo shè dìng) – Lengthening target setting: Xác lập mục tiêu kéo |
| 7817 | 骨硬化带形成 (gǔ yìng huà dài xíng chéng) – Sclerotic line formation: Hình thành vùng xương cứng |
| 7818 | 骨段连接线稳定性 (gǔ duàn lián jiē xiàn wěn dìng xìng) – Line of stability: Đường kết nối ổn định |
| 7819 | 骨延长区三维建模 (gǔ yán cháng qū sān wéi jiàn mó) – 3D modeling of distraction zone: Dựng mô hình 3D vùng kéo |
| 7820 | 骨段断裂预警 (gǔ duàn duàn liè yù jǐng) – Fracture alert: Cảnh báo gãy đoạn |
| 7821 | 骨髓腔恢复状态 (gǔ suǐ qiāng huī fù zhuàng tài) – Medullary canal recovery status: Trạng thái phục hồi ống tủy |
| 7822 | 骨段拉伸对称性 (gǔ duàn lā shēn duì chèn xìng) – Symmetry of bone distraction: Độ đối xứng khi kéo |
| 7823 | 术后延长阶段 (shù hòu yán cháng jiē duàn) – Post-op distraction phase: Giai đoạn kéo sau mổ |
| 7824 | 骨形成跟踪评估 (gǔ xíng chéng gēn zōng píng gū) – Tracking of bone formation: Theo dõi quá trình tạo xương |
| 7825 | 骨延长术远端锁定 (gǔ yán cháng shù yuǎn duān suǒ dìng) – Distal locking in lengthening: Khóa chốt phía xa |
| 7826 | 骨内钉延长机制 (gǔ nèi dīng yán cháng jī zhì) – Nail-based lengthening mechanism: Cơ chế kéo bằng đinh nội tủy |
| 7827 | 骨再生成像分析 (gǔ zài shēng chéng xiàng fēn xī) – Imaging analysis of regeneration: Phân tích tạo xương qua hình ảnh |
| 7828 | 骨延长术术前评估 (gǔ yán cháng shù shù qián píng gū) – Pre-op assessment: Đánh giá trước phẫu thuật kéo dài |
| 7829 | 骨形成中断 (gǔ xíng chéng zhōng duàn) – Interruption of bone formation: Gián đoạn tạo xương |
| 7830 | 骨延长术术后稳定期 (gǔ yán cháng shù shù hòu wěn dìng qī) – Post-lengthening consolidation phase: Giai đoạn cố định sau kéo |
| 7831 | 骨再生质量评分 (gǔ zài shēng zhì liàng píng fēn) – Regenerated bone quality scoring: Chấm điểm chất lượng xương mới |
| 7832 | 骨延长区力学张力 (gǔ yán cháng qū lì xué zhāng lì) – Mechanical tension in lengthening zone: Lực căng cơ học vùng kéo |
| 7833 | 延长段骨密度监测 (yán cháng duàn gǔ mì dù jiān cè) – Monitoring of bone density in distracted segment: Theo dõi mật độ xương vùng kéo |
| 7834 | 骨皮质再建 (gǔ pí zhì zài jiàn) – Cortical bone reconstruction: Tái tạo vỏ xương |
| 7835 | 骨质硬化反应 (gǔ zhì yìng huà fǎn yìng) – Sclerotic reaction: Phản ứng xơ cứng xương |
| 7836 | 骨隙稳定结构 (gǔ xì wěn dìng jié gòu) – Stability of interosseous gap: Độ vững khe xương |
| 7837 | 牵引节段再钙化 (qiān yǐn jié duàn zài gài huà) – Recalcification in distraction segment: Tái canxi hóa đoạn kéo |
| 7838 | 骨延长装置校准 (gǔ yán cháng zhuāng zhì jiào zhǔn) – Device calibration for lengthening: Hiệu chỉnh thiết bị kéo dài |
| 7839 | 骨桥连续性 (gǔ qiáo lián xù xìng) – Bone bridge continuity: Tính liên tục của cầu xương |
| 7840 | 骨延长术矫形规划 (gǔ yán cháng shù jiǎo xíng guī huà) – Deformity correction planning: Lập kế hoạch chỉnh biến dạng |
| 7841 | 骨段抗旋转控制 (gǔ duàn kàng xuán zhuǎn kòng zhì) – Anti-rotation control: Kiểm soát xoay đoạn xương |
| 7842 | 骨延长术成骨反应期 (gǔ yán cháng shù chéng gǔ fǎn yìng qī) – Osteogenic phase of lengthening: Giai đoạn tạo xương |
| 7843 | 骨段合并倾斜 (gǔ duàn hé bìng qīng xié) – Combined segmental angulation: Gập vẹo đoạn xương |
| 7844 | 骨端对线偏移 (gǔ duān duì xiàn piān yí) – Axial misalignment: Lệch trục xương |
| 7845 | 骨延长术过度牵引 (gǔ yán cháng shù guò dù qiān yǐn) – Over-distraction: Kéo quá mức |
| 7846 | 骨延长术矢状面校正 (gǔ yán cháng shù shǐ zhuàng miàn jiào zhèng) – Sagittal correction: Hiệu chỉnh mặt phẳng trước-sau |
| 7847 | 骨端重塑失败 (gǔ duān chóng sù shī bài) – Remodeling failure: Thất bại tái tạo đoạn xương |
| 7848 | 骨延长术中断期评估 (gǔ yán cháng shù zhōng duàn qī píng gū) – Evaluation of lengthening pause phase: Đánh giá thời kỳ tạm dừng kéo |
| 7849 | 骨段断裂应力点 (gǔ duàn duàn liè yìng lì diǎn) – Stress fracture point: Điểm gãy do lực |
| 7850 | 骨再生段稳定指数 (gǔ zài shēng duàn wěn dìng zhǐ shù) – Stability index of regenerated segment: Chỉ số ổn định xương mới |
| 7851 | 骨延长术最大牵引量 (gǔ yán cháng shù zuì dà qiān yǐn liàng) – Maximum distraction length: Mức kéo tối đa |
| 7852 | 骨段调直操作 (gǔ duàn tiáo zhí cāo zuò) – Manual realignment: Điều chỉnh thủ công |
| 7853 | 骨延长术骨间隙宽度控制 (gǔ yán cháng shù gǔ jiān xì kuān dù kòng zhì) – Gap width control: Kiểm soát khoảng cách xương |
| 7854 | 骨段轴向稳定性测试 (gǔ duàn zhóu xiàng wěn dìng xìng cè shì) – Axial stability testing: Kiểm tra vững trục |
| 7855 | 骨延长术术中参数调节 (gǔ yán cháng shù shù zhōng cān shù tiáo jié) – Intraoperative parameter adjustment: Điều chỉnh thông số trong mổ |
| 7856 | 骨段扭曲监测 (gǔ duàn niǔ qū jiān cè) – Torsional distortion monitoring: Theo dõi xoắn xương |
| 7857 | 骨延长区新骨成熟评分 (gǔ yán cháng qū xīn gǔ chéng shú píng fēn) – Maturity score of new bone: Chấm điểm trưởng thành xương mới |
| 7858 | 骨延长终点线定义 (gǔ yán cháng zhōng diǎn xiàn dìng yì) – Final length definition: Định nghĩa chiều dài cuối |
| 7859 | 骨延长区成骨细胞活性 (gǔ yán cháng qū chéng gǔ xì bāo huó xìng) – Osteoblast activity: Hoạt động tế bào tạo xương |
| 7860 | 骨延长术三维导航系统 (gǔ yán cháng shù sān wéi dǎo háng xì tǒng) – 3D navigation system: Hệ thống dẫn đường ba chiều |
| 7861 | 骨段重建力学模型 (gǔ duàn chóng jiàn lì xué mó xíng) – Mechanical model of segmental reconstruction: Mô hình cơ học tái tạo đoạn |
| 7862 | 骨段重叠误差评估 (gǔ duàn chóng dié wù chā píng gū) – Overlap error assessment: Đánh giá lỗi chồng đoạn xương |
| 7863 | 骨延长术中突发性阻力 (gǔ yán cháng shù zhōng tū fā xìng zǔ lì) – Sudden distraction resistance: Kháng lực bất thường khi kéo |
| 7864 | 骨段缺血并发症预警 (gǔ duàn quē xuè bìng fā zhèng yù jǐng) – Ischemic complication alert: Cảnh báo thiếu máu đoạn |
| 7865 | 骨段牵引间隔调整 (gǔ duàn qiān yǐn jiān gé tiáo zhěng) – Distraction interval adjustment: Điều chỉnh khoảng cách kéo |
| 7866 | 骨延长术骨代谢评估 (gǔ yán cháng shù gǔ dài xiè píng gū) – Bone metabolism evaluation: Đánh giá chuyển hóa xương |
| 7867 | 骨端成角异常矫正 (gǔ duān chéng jiǎo yì cháng jiǎo zhèng) – Correction of angulation: Hiệu chỉnh lệch góc |
| 7868 | 骨延长术动力学数据 (gǔ yán cháng shù dòng lì xué shù jù) – Kinematic data: Dữ liệu động học |
| 7869 | 骨延长术误差范围定义 (gǔ yán cháng shù wù chā fàn wéi dìng yì) – Error tolerance range: Khoảng sai số cho phép |
| 7870 | 骨再生容积估算 (gǔ zài shēng róng jī gū suàn) – Bone regeneration volume estimation: Ước tính thể tích xương mới |
| 7871 | 骨延长装置负载评估 (gǔ yán cháng zhuāng zhì fù zài píng gū) – Device load assessment: Đánh giá tải trọng thiết bị |
| 7872 | 骨段皮质厚度追踪 (gǔ duàn pí zhì hòu dù zhuī zōng) – Cortical thickness tracking: Theo dõi độ dày vỏ xương |
| 7873 | 骨段连续性X光分析 (gǔ duàn lián xù xìng X guāng fēn xī) – X-ray continuity analysis: Phân tích liên tục qua X-quang |
| 7874 | 骨延长术稳定支撑期 (gǔ yán cháng shù wěn dìng zhī chēng qī) – Support phase: Giai đoạn chống đỡ |
| 7875 | 骨段钉道并发症 (gǔ duàn dīng dào bìng fā zhèng) – Pin tract complications: Biến chứng đường đinh |
| 7876 | 骨延长术阶段性评估指标 (gǔ yán cháng shù jiē duàn xìng píng gū zhǐ biāo) – Stage evaluation markers: Chỉ số đánh giá theo giai đoạn |
| 7877 | 骨段运动范围受限 (gǔ duàn yùn dòng fàn wéi shòu xiàn) – Limited range of motion: Giới hạn tầm vận động |
| 7878 | 骨段成骨应答不足 (gǔ duàn chéng gǔ yìng dá bù zú) – Insufficient osteogenic response: Đáp ứng tạo xương kém |
| 7879 | 骨延长术术后步态异常 (gǔ yán cháng shù shù hòu bù tài yì cháng) – Gait abnormality post-op: Rối loạn dáng đi sau mổ |
| 7880 | 骨延长区连续成像随访 (gǔ yán cháng qū lián xù chéng xiàng suí fǎng) – Serial imaging follow-up: Theo dõi hình ảnh liên tục |
| 7881 | 骨延长术整体对称性分析 (gǔ yán cháng shù zhěng tǐ duì chèn xìng fēn xī) – Overall symmetry assessment: Phân tích đối xứng tổng thể |
| 7882 | 内髓钉 – nèi suǐ dīng – intramedullary nail – đinh nội tủy |
| 7883 | 系统化处理 – xì tǒng huà chǔ lǐ – systematic approach – tiếp cận theo hệ thống |
| 7884 | 组合技术 – zǔ hé jì shù – combined technique – kỹ thuật kết hợp |
| 7885 | 稳定性控制 – wěn dìng xìng kòng zhì – stability control – kiểm soát độ ổn định |
| 7886 | 机械性牵引 – jī xiè xìng qiān yǐn – mechanical distraction – kéo giãn cơ học |
| 7887 | 延长过程 – yán cháng guò chéng – lengthening process – quá trình kéo dài |
| 7888 | 张力调节 – zhāng lì tiáo jié – tension regulation – điều chỉnh lực căng |
| 7889 | 骨延长器 – gǔ yán cháng qì – bone lengthener – thiết bị kéo dài xương |
| 7890 | 临床路径 – lín chuáng lù jìng – clinical pathway – lộ trình lâm sàng |
| 7891 | 感染风险 – gǎn rǎn fēng xiǎn – infection risk – nguy cơ nhiễm trùng |
| 7892 | 骨干 – gǔ gàn – bone shaft – thân xương |
| 7893 | 骨折端 – gǔ zhé duān – fracture end – đầu gãy xương |
| 7894 | 成角畸形 – chéng jiǎo jī xíng – angular deformity – biến dạng góc |
| 7895 | 肢体不等长 – zhī tǐ bù děng cháng – limb length discrepancy – sự chênh lệch chiều dài chi |
| 7896 | 骨再生速度 – gǔ zài shēng sù dù – bone regeneration rate – tốc độ tái tạo xương |
| 7897 | 髓腔内固定 – suǐ qiāng nèi gù dìng – intramedullary fixation – cố định nội tủy |
| 7898 | 穿皮钢针 – chuān pí gāng zhēn – percutaneous pin – kim thép xuyên da |
| 7899 | 张力应力 – zhāng lì yìng lì – tensile stress – ứng suất kéo |
| 7900 | 负重训练 – fù zhòng xùn liàn – weight-bearing training – luyện tập chịu lực |
| 7901 | 支架结构 – zhī jià jié gòu – frame structure – cấu trúc khung |
| 7902 | 多轴调节 – duō zhóu tiáo jié – multi-axial adjustment – điều chỉnh nhiều trục |
| 7903 | 骨折复位 – gǔ zhé fù wèi – fracture reduction – nắn chỉnh xương gãy |
| 7904 | 骨切开术 – gǔ qiē kāi shù – osteotomy – cắt xương |
| 7905 | 截骨术 – jié gǔ shù – bone resection – thủ thuật cắt bỏ xương |
| 7906 | 骨牵引术 – gǔ qiān yǐn shù – skeletal traction – kéo xương |
| 7907 | 电动延长钉 – diàn dòng yán cháng dīng – motorized lengthening nail – đinh kéo dài có động cơ |
| 7908 | 遥控牵引 – yáo kòng qiān yǐn – remote-controlled distraction – kéo giãn điều khiển từ xa |
| 7909 | 自锁系统 – zì suǒ xì tǒng – self-locking system – hệ thống tự khóa |
| 7910 | 延迟加载 – yán chí jiā zài – delayed loading – tải trọng trì hoãn |
| 7911 | 抗扭强度 – kàng niǔ qiáng dù – torsional strength – độ bền xoắn |
| 7912 | 抗压强度 – kàng yā qiáng dù – compressive strength – độ bền nén |
| 7913 | 力线校正 – lì xiàn jiào zhèng – mechanical axis correction – chỉnh trục cơ học |
| 7914 | 断端对接 – duàn duān duì jiē – bone end docking – tiếp xúc hai đầu xương |
| 7915 | 软组织牵引 – ruǎn zǔ zhī qiān yǐn – soft tissue distraction – kéo giãn mô mềm |
| 7916 | 神经松解术 – shén jīng sōng jiě shù – neurolysis – giải phóng thần kinh |
| 7917 | 血管保护 – xuè guǎn bǎo hù – vascular protection – bảo vệ mạch máu |
| 7918 | 术中透视 – shù zhōng tòu shì – intraoperative fluoroscopy – chụp huỳnh quang trong mổ |
| 7919 | 多段式延长 – duō duàn shì yán cháng – multi-segment lengthening – kéo dài nhiều đoạn |
| 7920 | 肢体对称 – zhī tǐ duì chèn – limb symmetry – đối xứng chi |
| 7921 | 功能锻炼 – gōng néng duàn liàn – functional training – tập phục hồi chức năng |
| 7922 | 牵引速率 – qiān yǐn sù lǜ – distraction rate – tốc độ kéo giãn |
| 7923 | 牵引节律 – qiān yǐn jié lǜ – distraction rhythm – nhịp kéo giãn |
| 7924 | 再生骨强度 – zài shēng gǔ qiáng dù – regenerate bone strength – độ bền của xương tái tạo |
| 7925 | 术后管理 – shù hòu guǎn lǐ – postoperative management – quản lý sau mổ |
| 7926 | 康复指导 – kāng fù zhǐ dǎo – rehabilitation guidance – hướng dẫn phục hồi |
| 7927 | 疼痛控制 – téng tòng kòng zhì – pain management – kiểm soát đau |
| 7928 | 并发症处理 – bìng fā zhèng chǔ lǐ – complication management – xử lý biến chứng |
| 7929 | 手术适应症 – shǒu shù shì yìng zhèng – surgical indication – chỉ định phẫu thuật |
| 7930 | 骨移植材料 – gǔ yí zhí cái liào – bone graft material – vật liệu ghép xương |
| 7931 | 皮肤张力 – pí fū zhāng lì – skin tension – độ căng da |
| 7932 | 肌腱适应 – jī jiàn shì yìng – tendon adaptation – sự thích ứng của gân |
| 7933 | 骨再生区 – gǔ zài shēng qū – regenerate zone – vùng tái tạo xương |
| 7934 | 骨痂形成 – gǔ jiá xíng chéng – callus formation – sự hình thành mô xương non |
| 7935 | 术后并发症 – shù hòu bìng fā zhèng – postoperative complication – biến chứng sau mổ |
| 7936 | 支架拆除 – zhī jià chāi chú – frame removal – tháo khung cố định |
| 7937 | 定期复查 – dìng qī fù chá – regular follow-up – tái khám định kỳ |
| 7938 | 骨骼稳定性 – gǔ gé wěn dìng xìng – skeletal stability – độ ổn định khung xương |
| 7939 | X线监控 – X xiàn jiān kòng – X-ray monitoring – theo dõi bằng X-quang |
| 7940 | 影像评估 – yǐng xiàng píng gū – imaging evaluation – đánh giá hình ảnh |
| 7941 | 生物力学 – shēng wù lì xué – biomechanics – cơ học sinh học |
| 7942 | 个性化治疗 – gè xìng huà zhì liáo – individualized treatment – điều trị cá nhân hóa |
| 7943 | 磁控延长钉 – cí kòng yán cháng dīng – magnetically controlled nail – đinh kéo dài điều khiển bằng từ |
| 7944 | 皮肤护理 – pí fū hù lǐ – skin care – chăm sóc da |
| 7945 | 抗感染处理 – kàng gǎn rǎn chǔ lǐ – infection control – kiểm soát nhiễm trùng |
| 7946 | 康复计划 – kāng fù jì huà – rehabilitation plan – kế hoạch phục hồi |
| 7947 | 早期活动 – zǎo qī huó dòng – early mobilization – vận động sớm |
| 7948 | 肌肉萎缩预防 – jī ròu wěi suō yù fáng – muscle atrophy prevention – phòng teo cơ |
| 7949 | 负重行走训练 – fù zhòng xíng zǒu xùn liàn – weight-bearing gait training – luyện tập đi lại có tải |
| 7950 | 关节活动度 – guān jié huó dòng dù – joint range of motion – tầm vận động khớp |
| 7951 | 踝关节灵活性 – huái guān jié líng huó xìng – ankle flexibility – độ linh hoạt cổ chân |
| 7952 | 膝关节伸展 – xī guān jié shēn zhǎn – knee extension – duỗi gối |
| 7953 | 功能评分表 – gōng néng píng fēn biǎo – functional scoring form – bảng chấm điểm chức năng |
| 7954 | 骨痂密度 – gǔ jiá mì dù – callus density – mật độ mô xương non |
| 7955 | 内部钉道 – nèi bù dīng dào – internal nail tract – đường đi của đinh nội tủy |
| 7956 | 动态负荷 – dòng tài fù hè – dynamic loading – tải trọng động |
| 7957 | 分期延长 – fēn qī yán cháng – staged lengthening – kéo dài theo giai đoạn |
| 7958 | 软组织适应 – ruǎn zǔ zhī shì yìng – soft tissue adaptation – sự thích nghi mô mềm |
| 7959 | 术后支撑 – shù hòu zhī chēng – postoperative support – hỗ trợ sau mổ |
| 7960 | 支架稳定结构 – zhī jià wěn dìng jié gòu – stable frame structure – cấu trúc khung ổn định |
| 7961 | 脚底压力监测 – jiǎo dǐ yā lì jiān cè – plantar pressure monitoring – theo dõi áp lực bàn chân |
| 7962 | 肌电图 – jī diàn tú – electromyogram – điện cơ đồ |
| 7963 | 肌肉恢复情况 – jī ròu huī fù qíng kuàng – muscle recovery status – tình trạng phục hồi cơ |
| 7964 | 钛合金内钉 – tài hé jīn nèi dīng – titanium alloy nail – đinh nội tủy hợp kim titan |
| 7965 | 无创控制 – wú chuāng kòng zhì – non-invasive control – điều khiển không xâm lấn |
| 7966 | 植入物兼容性 – zhí rù wù jiān róng xìng – implant compatibility – độ tương thích của vật liệu cấy |
| 7967 | 计算机辅助 – jì suàn jī fǔ zhù – computer-assisted – hỗ trợ bằng máy tính |
| 7968 | 三维重建 – sān wéi chóng jiàn – 3D reconstruction – tái tạo 3 chiều |
| 7969 | 延长目标 – yán cháng mù biāo – lengthening goal – mục tiêu kéo dài |
| 7970 | 术前评估 – shù qián píng gū – preoperative assessment – đánh giá trước phẫu thuật |
| 7971 | 时间表制定 – shí jiān biǎo zhì dìng – scheduling – xây dựng lịch trình |
| 7972 | 功能锻炼计划 – gōng néng duàn liàn jì huà – functional exercise plan – kế hoạch tập chức năng |
| 7973 | 骨重建材料 – gǔ chóng jiàn cái liào – bone reconstruction material – vật liệu tái tạo xương |
| 7974 | 术后X线对照 – shù hòu X xiàn duì zhào – postoperative X-ray comparison – so sánh X-quang sau mổ |
| 7975 | 运动康复指导 – yùn dòng kāng fù zhǐ dǎo – physical rehab guidance – hướng dẫn phục hồi vận động |
| 7976 | 生长板闭合 – shēng zhǎng bǎn bì hé – growth plate closure – đóng sụn tăng trưởng |
| 7977 | 骨折对合度 – gǔ zhé duì hé dù – fracture alignment – mức độ khớp nối xương gãy |
| 7978 | 内固定稳定性 – nèi gù dìng wěn dìng xìng – internal fixation stability – độ ổn định của cố định bên trong |
| 7979 | 骨组织反应 – gǔ zǔ zhī fǎn yìng – bone tissue response – phản ứng mô xương |
| 7980 | 骨修复机制 – gǔ xiū fù jī zhì – bone repair mechanism – cơ chế phục hồi xương |
| 7981 | 骨延长器械 – gǔ yán cháng qì xiè – bone lengthening device – thiết bị kéo dài xương |
| 7982 | 牵引装置定位 – qiān yǐn zhuāng zhì dìng wèi – distractor positioning – định vị thiết bị kéo giãn |
| 7983 | 数字导航系统 – shù zì dǎo háng xì tǒng – digital navigation system – hệ thống định vị kỹ thuật số |
| 7984 | 三维影像融合 – sān wéi yǐng xiàng róng hé – 3D image fusion – hợp nhất hình ảnh 3D |
| 7985 | 力学模拟分析 – lì xué mó nǐ fēn xī – mechanical simulation analysis – phân tích mô phỏng cơ học |
| 7986 | 牵引曲线 – qiān yǐn qū xiàn – distraction curve – đường cong kéo giãn |
| 7987 | 自动延长系统 – zì dòng yán cháng xì tǒng – automatic lengthening system – hệ thống kéo dài tự động |
| 7988 | 骨再生质量 – gǔ zài shēng zhì liàng – regenerate bone quality – chất lượng xương tái tạo |
| 7989 | 支架安装角度 – zhī jià ān zhuāng jiǎo dù – frame installation angle – góc lắp đặt khung |
| 7990 | 术后稳定管理 – shù hòu wěn dìng guǎn lǐ – postoperative stabilization – quản lý ổn định sau mổ |
| 7991 | 截骨精度 – jié gǔ jīng dù – osteotomy precision – độ chính xác cắt xương |
| 7992 | 延长节律控制 – yán cháng jié lǜ kòng zhì – rhythm control of lengthening – điều chỉnh nhịp độ kéo dài |
| 7993 | 皮肤张力管理 – pí fū zhāng lì guǎn lǐ – skin tension management – quản lý độ căng da |
| 7994 | X线透视辅助 – X xiàn tòu shì fǔ zhù – fluoroscopic assistance – hỗ trợ bằng huỳnh quang X-quang |
| 7995 | 延长段对接 – yán cháng duàn duì jiē – docking of lengthened segments – kết nối đoạn kéo dài |
| 7996 | 骨皮质反应 – gǔ pí zhì fǎn yìng – cortical response – phản ứng xương vỏ |
| 7997 | 骨干延伸 – gǔ gàn yán shēn – diaphyseal extension – kéo dài thân xương |
| 7998 | 髓腔对中 – suǐ qiāng duì zhōng – canal alignment – căn chỉnh ống tủy |
| 7999 | 牵引末端控制 – qiān yǐn mò duān kòng zhì – distal distraction control – điều chỉnh kéo giãn đầu xa |
| 8000 | 骨折愈合指标 – gǔ zhé yù hé zhǐ biāo – fracture healing index – chỉ số liền xương |
| 8001 | 骨修复过程 – gǔ xiū fù guò chéng – bone healing process – quá trình sửa chữa xương |
| 8002 | 骨重塑 – gǔ chóng sù – bone remodeling – tái cấu trúc xương |
| 8003 | 骨吸收细胞 – gǔ xī shōu xì bāo – osteoclast – tế bào hủy xương |
| 8004 | 骨密度变化 – gǔ mì dù biàn huà – bone density change – sự thay đổi mật độ xương |
| 8005 | 骨骼矫形 – gǔ gé jiǎo xíng – skeletal orthotics – chỉnh hình xương |
| 8006 | 牵引机制 – qiān yǐn jī zhì – distraction mechanism – cơ chế kéo giãn |
| 8007 | 术中实时反馈 – shù zhōng shí shí fǎn kuì – real-time intraoperative feedback – phản hồi trong mổ theo thời gian thực |
| 8008 | 远程医疗监测 – yuǎn chéng yī liáo jiān cè – remote medical monitoring – giám sát y tế từ xa |
| 8009 | 手术计划软件 – shǒu shù jì huà ruǎn jiàn – surgical planning software – phần mềm lập kế hoạch phẫu thuật |
| 8010 | 术后康复路径 – shù hòu kāng fù lù jìng – rehabilitation pathway – lộ trình hồi phục sau mổ |
| 8011 | 动态支撑系统 – dòng tài zhī chēng xì tǒng – dynamic support system – hệ thống hỗ trợ linh hoạt |
| 8012 | 多功能骨钉 – duō gōng néng gǔ dīng – multifunctional bone screw – đinh xương đa chức năng |
| 8013 | 骨修复材料 – gǔ xiū fù cái liào – bone repair material – vật liệu phục hồi xương |
| 8014 | 骨髓反应 – gǔ suǐ fǎn yìng – marrow response – phản ứng tủy xương |
| 8015 | 生物兼容性测试 – shēng wù jiān róng xìng cè shì – biocompatibility testing – kiểm tra tính tương thích sinh học |
| 8016 | 3D打印骨钉 – 3D dǎ yìn gǔ dīng – 3D printed bone nail – đinh xương in 3D |
| 8017 | 可调节力矩 – kě tiáo jié lì jǔ – adjustable torque – mô-men xoắn có thể điều chỉnh |
| 8018 | 骨导性材料 – gǔ dǎo xìng cái liào – osteoconductive material – vật liệu dẫn xương |
| 8019 | 骨诱导性 – gǔ yòu dǎo xìng – osteoinductivity – khả năng cảm ứng tạo xương |
| 8020 | 无创成像 – wú chuāng chéng xiàng – non-invasive imaging – chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn |
| 8021 | 运动传感器 – yùn dòng chuán gǎn qì – motion sensor – cảm biến chuyển động |
| 8022 | 术后疼痛评分 – shù hòu téng tòng píng fēn – postoperative pain score – điểm đánh giá đau sau mổ |
| 8023 | 微创骨切开 – wēi chuāng gǔ qiē kāi – minimally invasive osteotomy – cắt xương xâm lấn tối thiểu |
| 8024 | 延长控制系统 – yán cháng kòng zhì xì tǒng – lengthening control system – hệ thống kiểm soát kéo dài |
| 8025 | 影像引导技术 – yǐng xiàng yǐn dǎo jì shù – image-guided technique – kỹ thuật định hướng bằng hình ảnh |
| 8026 | 远端定位装置 – yuǎn duān dìng wèi zhuāng zhì – distal positioning device – thiết bị định vị đầu xa |
| 8027 | 牵引误差修正 – qiān yǐn wù chā xiū zhèng – distraction error correction – hiệu chỉnh sai số kéo giãn |
| 8028 | 骨再生窗 – gǔ zài shēng chuāng – regenerate window – cửa sổ tái tạo xương |
| 8029 | 间质细胞 – jiān zhì xì bāo – mesenchymal cell – tế bào trung mô |
| 8030 | 骨髓间充质干细胞 – gǔ suǐ jiān chōng zhì gàn xì bāo – bone marrow mesenchymal stem cell – tế bào gốc trung mô tủy xương |
| 8031 | 成骨诱导 – chéng gǔ yòu dǎo – osteoinduction – cảm ứng tạo xương |
| 8032 | 血供重建 – xuè gōng chóng jiàn – vascular reconstruction – tái tạo tuần hoàn máu |
| 8033 | 骨区张力 – gǔ qū zhāng lì – bone zone tension – căng giãn vùng xương |
| 8034 | 切口选择 – qiē kǒu xuǎn zé – incision selection – lựa chọn đường rạch mổ |
| 8035 | 骨延迟愈合监测 – gǔ yán chí yù hé jiān cè – delayed union monitoring – theo dõi liền xương chậm |
| 8036 | 骨皮质厚度 – gǔ pí zhì hòu dù – cortical thickness – độ dày xương vỏ |
| 8037 | 骨桥形成 – gǔ qiáo xíng chéng – bone bridging – hình thành cầu xương |
| 8038 | 骨通道打通 – gǔ tōng dào dǎ tōng – canal opening – mở thông ống tủy |
| 8039 | 骨矿物沉积 – gǔ kuàng wù chén jī – bone mineral deposition – lắng đọng khoáng chất xương |
| 8040 | 术后肢体长度测量 – shù hòu zhī tǐ cháng dù cè liáng – postoperative limb length measurement – đo chiều dài chi sau mổ |
| 8041 | 钉道清洁 – dīng dào qīng jié – pin tract cleaning – làm sạch đường kim |
| 8042 | 螺钉松动 – luó dīng sōng dòng – screw loosening – lỏng vít |
| 8043 | 支架结构应力分布 – zhī jià jié gòu yìng lì fēn bù – frame stress distribution – phân bố ứng lực khung |
| 8044 | X线评估标准 – X xiàn píng gū biāo zhǔn – X-ray evaluation criteria – tiêu chuẩn đánh giá X-quang |
| 8045 | 髓腔扩张 – suǐ qiāng kuò zhāng – medullary expansion – mở rộng ống tủy |
| 8046 | 骨延长线测定 – gǔ yán cháng xiàn cè dìng – lengthening axis determination – xác định trục kéo dài |
| 8047 | 个体骨反应差异 – gè tǐ gǔ fǎn yìng chā yì – individual bone response variability – khác biệt phản ứng xương cá thể |
| 8048 | 肌腱松弛度 – jī jiàn sōng chí dù – tendon laxity – độ trùng gân |
| 8049 | 皮肤张力限制 – pí fū zhāng lì xiàn zhì – skin tension limitation – giới hạn độ căng da |
| 8050 | 术后负重计划 – shù hòu fù zhòng jì huà – postoperative loading plan – kế hoạch chịu lực sau mổ |
| 8051 | 组织应变 – zǔ zhī yìng biàn – tissue strain – biến dạng mô |
| 8052 | 骨延长停止标准 – gǔ yán cháng tíng zhǐ biāo zhǔn – criteria for stopping lengthening – tiêu chí ngừng kéo dài |
| 8053 | 骨长度对称性 – gǔ cháng dù duì chèn xìng – bone length symmetry – sự đối xứng chiều dài xương |
| 8054 | 远端固定点 – yuǎn duān gù dìng diǎn – distal fixation point – điểm cố định đầu xa |
| 8055 | 骨架疲劳 – gǔ jià pí láo – frame fatigue – mỏi khung xương |
| 8056 | 牵引期疼痛管理 – qiān yǐn qī téng tòng guǎn lǐ – pain management during distraction phase – kiểm soát đau giai đoạn kéo giãn |
| 8057 | 临床愈合判定 – lín chuáng yù hé pàn dìng – clinical union assessment – đánh giá liền xương lâm sàng |
| 8058 | 骨重建计划 – gǔ chóng jiàn jì huà – bone reconstruction plan – kế hoạch tái tạo xương |
| 8059 | 肌腱张力调节 – jī jiàn zhāng lì tiáo jié – tendon tension adjustment – điều chỉnh căng gân |
| 8060 | 皮肤裂开风险 – pí fū liè kāi fēng xiǎn – skin rupture risk – nguy cơ nứt da |
| 8061 | 张力监测装置 – zhāng lì jiān cè zhuāng zhì – tension monitoring device – thiết bị theo dõi lực căng |
| 8062 | 结构性变形 – jié gòu xìng biàn xíng – structural deformity – biến dạng cấu trúc |
| 8063 | 骨膜反应 – gǔ mó fǎn yìng – periosteal reaction – phản ứng màng xương |
| 8064 | 骨断面重建 – gǔ duàn miàn chóng jiàn – bone cross-section reconstruction – tái tạo mặt cắt xương |
| 8065 | 肌肉电图监测 – jī ròu diàn tú jiān cè – electromyographic monitoring – theo dõi điện cơ |
| 8066 | 术后活动轨迹 – shù hòu huó dòng guǐ jì – postoperative motion trajectory – quỹ đạo vận động sau mổ |
| 8067 | 骨皮质再钙化 – gǔ pí zhì zài gài huà – cortical recalcification – tái khoáng hóa xương vỏ |
| 8068 | 支架抗弯性能 – zhī jià kàng wān xìng néng – frame bending resistance – khả năng chịu uốn của khung |
| 8069 | 植入物取出 – zhí rù wù qǔ chū – implant removal – tháo vật liệu cấy |
| 8070 | 术后骨塑形 – shù hòu gǔ sù xíng – postoperative bone remodeling – tái tạo hình thể xương sau mổ |
| 8071 | 骨道再生 – gǔ dào zài shēng – regenerate bone canal – tái tạo ống xương |
| 8072 | 组织再生机制 – zǔ zhī zài shēng jī zhì – tissue regeneration mechanism – cơ chế tái tạo mô |
| 8073 | 骨生长调控因子 – gǔ shēng zhǎng tiáo kòng yīn zǐ – bone growth regulatory factor – yếu tố điều hòa tăng trưởng xương |
| 8074 | 截骨线设计 – jié gǔ xiàn shè jì – osteotomy line design – thiết kế đường cắt xương |
| 8075 | 术后对称评估 – shù hòu duì chèn píng gū – postoperative symmetry assessment – đánh giá đối xứng sau phẫu thuật |
| 8076 | 骨段稳定性 – gǔ duàn wěn dìng xìng – segmental stability – độ ổn định của đoạn xương |
| 8077 | 延长范围 – yán cháng fàn wéi – lengthening range – phạm vi kéo dài |
| 8078 | 术前准备 – shù qián zhǔn bèi – preoperative preparation – chuẩn bị trước mổ |
| 8079 | 影像导航系统 – yǐng xiàng dǎo háng xì tǒng – image-guided navigation system – hệ thống định vị bằng hình ảnh |
| 8080 | 骨构建策略 – gǔ gòu jiàn cè lüè – bone construction strategy – chiến lược cấu trúc xương |
| 8081 | 骨延长速率 – gǔ yán cháng sù lǜ – bone lengthening rate – tốc độ kéo dài xương |
| 8082 | 结构优化设计 – jié gòu yōu huà shè jì – optimized structure design – thiết kế cấu trúc tối ưu |
| 8083 | 应力集中 – yìng lì jí zhōng – stress concentration – tập trung ứng suất |
| 8084 | 多维调整 – duō wéi tiáo zhěng – multidimensional adjustment – điều chỉnh đa chiều |
| 8085 | 骨折生物学 – gǔ zhé shēng wù xué – fracture biology – sinh học gãy xương |
| 8086 | 钉道周围炎症 – dīng dào zhōu wéi yán zhèng – peripin inflammation – viêm quanh đường kim |
| 8087 | 牵引引发疼痛 – qiān yǐn yǐn fā téng tòng – distraction-induced pain – đau do kéo giãn |
| 8088 | 术后康复进度 – shù hòu kāng fù jìn dù – rehabilitation progress – tiến độ phục hồi sau mổ |
| 8089 | 功能恢复评估 – gōng néng huī fù píng gū – functional recovery evaluation – đánh giá phục hồi chức năng |
| 8090 | X光影像追踪 – X guāng yǐng xiàng zhuī zōng – X-ray imaging follow-up – theo dõi hình ảnh X-quang |
| 8091 | 骨再生均匀性 – gǔ zài shēng jūn yún xìng – regenerate uniformity – độ đồng đều xương tái tạo |
| 8092 | 生物负荷承受力 – shēng wù fù hè chéng shòu lì – biological load tolerance – khả năng chịu tải sinh học |
| 8093 | 旋转角度控制 – xuán zhuǎn jiǎo dù kòng zhì – rotation angle control – điều chỉnh góc xoay |
| 8094 | 骨组织力学响应 – gǔ zǔ zhī lì xué xiǎng yìng – biomechanical response of bone – phản ứng cơ học của mô xương |
| 8095 | 骨道几何结构 – gǔ dào jǐ hé jié gòu – bone canal geometry – hình học ống xương |
| 8096 | 动力牵引装置 – dòng lì qiān yǐn zhuāng zhì – powered distraction device – thiết bị kéo giãn có động cơ |
| 8097 | 自适应系统 – zì shì yìng xì tǒng – adaptive system – hệ thống thích ứng |
| 8098 | 骨折对位准确性 – gǔ zhé duì wèi zhǔn què xìng – alignment accuracy – độ chính xác sắp xếp xương gãy |
| 8099 | 再生骨质量评估 – zài shēng gǔ zhì liàng píng gū – regenerate bone quality assessment – đánh giá chất lượng xương tái tạo |
| 8100 | 软组织协调 – ruǎn zǔ zhī xié tiáo – soft tissue coordination – sự phối hợp của mô mềm |
| 8101 | 骨骼轴线控制 – gǔ gé zhóu xiàn kòng zhì – skeletal axis control – kiểm soát trục xương |
| 8102 | 术后对称修正 – shù hòu duì chèn xiū zhèng – postoperative symmetry correction – điều chỉnh đối xứng sau mổ |
| 8103 | 骨组织密度变化 – gǔ zǔ zhī mì dù biàn huà – bone tissue density change – thay đổi mật độ mô xương |
| 8104 | 钉道机械稳定性 – dīng dào jī xiè wěn dìng xìng – mechanical stability of pin tract – độ ổn định cơ học đường kim |
| 8105 | 术后监控算法 – shù hòu jiān kòng suàn fǎ – postoperative monitoring algorithm – thuật toán giám sát hậu phẫu |
| 8106 | 张力调节系统 – zhāng lì tiáo jié xì tǒng – tension adjustment system – hệ thống điều chỉnh lực căng |
| 8107 | 术后功能锻炼法 – shù hòu gōng néng duàn liàn fǎ – functional exercise protocol – phác đồ tập chức năng sau mổ |
| 8108 | 骨轴一致性 – gǔ zhóu yī zhì xìng – bone axis alignment – sự đồng trục xương |
| 8109 | 骨移位风险 – gǔ yí wèi fēng xiǎn – bone displacement risk – nguy cơ di lệch xương |
| 8110 | 三维力学分析 – sān wéi lì xué fēn xī – 3D biomechanical analysis – phân tích cơ học 3 chiều |
| 8111 | 组织牵拉耐受性 – zǔ zhī qiān lā nài shòu xìng – tissue distraction tolerance – khả năng chịu kéo của mô |
| 8112 | 术中实时导航 – shù zhōng shí shí dǎo háng – intraoperative real-time navigation – định vị thời gian thực trong mổ |
| 8113 | 恢复速度评估 – huī fù sù dù píng gū – recovery speed evaluation – đánh giá tốc độ phục hồi |
| 8114 | 生物力反馈系统 – shēng wù lì fǎn kuì xì tǒng – biomechanical feedback system – hệ thống phản hồi cơ học sinh học |
| 8115 | 骨愈合时间预测 – gǔ yù hé shí jiān yù cè – bone healing time prediction – dự đoán thời gian liền xương |
| 8116 | 运动再训练 – yùn dòng zài xùn liàn – retraining of movement – huấn luyện lại vận động |
| 8117 | 骨间隙评估 – gǔ jiān xì píng gū – inter-bone gap evaluation – đánh giá khe xương |
| 8118 | 延长部位选择 – yán cháng bù wèi xuǎn zé – lengthening site selection – lựa chọn vị trí kéo dài |
| 8119 | 骨代谢活性 – gǔ dài xiè huó xìng – bone metabolic activity – hoạt tính chuyển hóa xương |
| 8120 | 术中数据记录 – shù zhōng shù jù jì lù – intraoperative data recording – ghi chép dữ liệu trong mổ |
| 8121 | 术后残留变形 – shù hòu cán liú biàn xíng – residual deformity – biến dạng tồn lưu sau mổ |
| 8122 | 微创控制系统 – wēi chuāng kòng zhì xì tǒng – minimally invasive control system – hệ thống điều khiển xâm lấn tối thiểu |
| 8123 | 术后延长中断 – shù hòu yán cháng zhōng duàn – lengthening interruption – gián đoạn quá trình kéo dài |
| 8124 | 骨愈合环境 – gǔ yù hé huán jìng – bone healing environment – môi trường liền xương |
| 8125 | 软组织再生能力 – ruǎn zǔ zhī zài shēng néng lì – soft tissue regeneration capacity – khả năng tái tạo mô mềm |
| 8126 | 内固定抗剪力 – nèi gù dìng kàng jiǎn lì – internal fixation shear resistance – lực kháng cắt của cố định nội |
| 8127 | 骨皮质结构 – gǔ pí zhì jié gòu – cortical bone structure – cấu trúc xương vỏ |
| 8128 | 骨延长技术路线 – gǔ yán cháng jì shù lù xiàn – technical pathway for bone lengthening – lộ trình kỹ thuật kéo dài xương |
| 8129 | 多平面力学干预 – duō píng miàn lì xué gān yù – multiplanar biomechanical intervention – can thiệp cơ học đa mặt phẳng |
| 8130 | 骨生长控制 – gǔ shēng zhǎng kòng zhì – bone growth control – kiểm soát tăng trưởng xương |
| 8131 | 术后评估标准 – shù hòu píng gū biāo zhǔn – postoperative assessment criteria – tiêu chuẩn đánh giá hậu phẫu |
| 8132 | 髓腔稳定系统 – suǐ qiāng wěn dìng xì tǒng – medullary stabilization system – hệ thống ổn định nội tủy |
| 8133 | 骨形成速度 – gǔ xíng chéng sù dù – bone formation speed – tốc độ hình thành xương |
| 8134 | 骨干线性延长 – gǔ gàn xiàn xìng yán cháng – diaphyseal linear lengthening – kéo dài tuyến tính thân xương |
| 8135 | 骨道再通 – gǔ dào zài tōng – canal recanalization – mở lại ống tủy |
| 8136 | 骨螺钉通道 – gǔ luó dīng tōng dào – screw canal – đường đi của vít xương |
| 8137 | 骨折应变响应 – gǔ zhé yìng biàn xiǎng yìng – strain response at fracture – phản ứng biến dạng tại vị trí gãy |
| 8138 | 术中力学调整 – shù zhōng lì xué tiáo zhěng – intraoperative mechanical adjustment – điều chỉnh cơ học trong mổ |
| 8139 | 延长过程分期 – yán cháng guò chéng fēn qī – staged lengthening process – quá trình kéo dài phân kỳ |
| 8140 | 骨密度定量分析 – gǔ mì dù dìng liàng fēn xī – quantitative bone density analysis – phân tích định lượng mật độ xương |
| 8141 | 骨桥整合 – gǔ qiáo zhěng hé – bone bridge integration – tích hợp cầu xương |
| 8142 | 髓腔再充填 – suǐ qiāng zài chōng tián – canal refilling – lấp đầy lại ống tủy |
| 8143 | 抗张性评估 – kàng zhāng xìng píng gū – tensile strength evaluation – đánh giá khả năng chịu kéo |
| 8144 | 骨移位角度 – gǔ yí wèi jiǎo dù – displacement angle – góc lệch của xương |
| 8145 | 骨长度调控策略 – gǔ cháng dù tiáo kòng cè lüè – length control strategy – chiến lược kiểm soát độ dài xương |
| 8146 | 钉道再使用率 – dīng dào zài shǐ yòng lǜ – pin tract reuse rate – tỷ lệ tái sử dụng đường kim |
| 8147 | 骨再生边界 – gǔ zài shēng biān jiè – regenerate bone boundary – ranh giới tái tạo xương |
| 8148 | 组织间隙填充 – zǔ zhī jiān xì tián chōng – inter-tissue space filling – lấp đầy khoảng gian mô |
| 8149 | 骨裂风险 – gǔ liè fēng xiǎn – bone cracking risk – nguy cơ nứt xương |
| 8150 | 远程调整机制 – yuǎn chéng tiáo zhěng jī zhì – remote adjustment mechanism – cơ chế điều chỉnh từ xa |
| 8151 | 骨折对位调控 – gǔ zhé duì wèi tiáo kòng – fracture alignment control – kiểm soát sắp xếp xương gãy |
| 8152 | 骨桥强度测量 – gǔ qiáo qiáng dù cè liáng – bone bridge strength measurement – đo độ bền cầu xương |
| 8153 | 术后运动模式 – shù hòu yùn dòng mó shì – postoperative movement pattern – kiểu vận động sau mổ |
| 8154 | 骨骼延长趋势 – gǔ gé yán cháng qū shì – bone lengthening trend – xu hướng kéo dài xương |
| 8155 | 内固定结构优化 – nèi gù dìng jié gòu yōu huà – internal fixation structure optimization – tối ưu hóa cấu trúc cố định nội |
| 8156 | 骨组织微观分析 – gǔ zǔ zhī wēi guān fēn xī – microscopic bone analysis – phân tích vi mô mô xương |
| 8157 | 钉道生物反应 – dīng dào shēng wù fǎn yìng – biological response at pin tract – phản ứng sinh học tại đường kim |
| 8158 | 骨折愈合过程建模 – gǔ zhé yù hé guò chéng jiàn mó – fracture healing modeling – mô hình hóa quá trình liền xương |
| 8159 | 肢体对称性调节 – zhī tǐ duì chèn xìng tiáo jié – limb symmetry regulation – điều chỉnh đối xứng chi |
| 8160 | 骨固定点受力 – gǔ gù dìng diǎn shòu lì – fixation point loading – lực tác động tại điểm cố định |
| 8161 | 再生骨连续性 – zài shēng gǔ lián xù xìng – regenerate bone continuity – tính liên tục của xương tái tạo |
| 8162 | 术后康复干预 – shù hòu kāng fù gān yù – postoperative rehab intervention – can thiệp phục hồi sau mổ |
| 8163 | 再生区厚度 – zài shēng qū hòu dù – regenerate zone thickness – độ dày vùng tái tạo |
| 8164 | 骨折移位概率 – gǔ zhé yí wèi gài lǜ – probability of fracture displacement – xác suất lệch gãy |
| 8165 | 骨组织分层结构 – gǔ zǔ zhī fēn céng jié gòu – stratified bone structure – cấu trúc xương phân lớp |
| 8166 | 钉道抗菌处理 – dīng dào kàng jūn chǔ lǐ – antimicrobial pin tract treatment – xử lý kháng khuẩn đường kim |
| 8167 | 延长阶段时间 – yán cháng jiē duàn shí jiān – lengthening phase duration – thời gian giai đoạn kéo dài |
| 8168 | 骨再生对称性 – gǔ zài shēng duì chèn xìng – regenerate symmetry – sự đối xứng xương tái tạo |
| 8169 | 术后功能维持 – shù hòu gōng néng wéi chí – postoperative function maintenance – duy trì chức năng sau mổ |
| 8170 | 术中力线校准 – shù zhōng lì xiàn jiào zhǔn – intraoperative mechanical axis calibration – hiệu chỉnh trục cơ học trong mổ |
| 8171 | 骨道稳定程度 – gǔ dào wěn dìng chéng dù – canal stabilization level – mức độ ổn định của ống tủy |
| 8172 | 骨质量评价 – gǔ zhì liàng píng jià – bone quality evaluation – đánh giá chất lượng xương |
| 8173 | 延长速度调节 – yán cháng sù dù tiáo jié – lengthening speed adjustment – điều chỉnh tốc độ kéo dài |
| 8174 | 张力分布分析 – zhāng lì fēn bù fēn xī – tension distribution analysis – phân tích phân bố lực căng |
| 8175 | 骨折对合质量 – gǔ zhé duì hé zhì liàng – fracture reduction quality – chất lượng ghép nối xương gãy |
| 8176 | 多段延长策略 – duō duàn yán cháng cè lüè – multisegment lengthening strategy – chiến lược kéo dài đa đoạn |
| 8177 | 骨生成调节 – gǔ shēng chéng tiáo jié – osteogenesis regulation – điều tiết tạo xương |
| 8178 | 三维对位监控 – sān wéi duì wèi jiān kòng – 3D alignment monitoring – theo dõi căn chỉnh ba chiều |
| 8179 | 骨道钙化程度 – gǔ dào gài huà chéng dù – canal calcification level – mức độ vôi hóa ống tủy |
| 8180 | 术中张力控制 – shù zhōng zhāng lì kòng zhì – intraoperative tension control – kiểm soát lực căng trong mổ |
| 8181 | 骨骼负载分析 – gǔ gé fù zǎi fēn xī – skeletal load analysis – phân tích tải trọng khung xương |
| 8182 | 再生骨厚度 – zài shēng gǔ hòu dù – regenerate bone thickness – độ dày xương tái tạo |
| 8183 | 延长线校准 – yán cháng xiàn jiào zhǔn – lengthening line calibration – hiệu chuẩn trục kéo dài |
| 8184 | 骨轴偏差修正 – gǔ zhóu piān chā xiū zhèng – bone axis deviation correction – hiệu chỉnh lệch trục xương |
| 8185 | 螺钉植入深度 – luó dīng zhí rù shēn dù – screw insertion depth – độ sâu vít cấy |
| 8186 | 张力过载风险 – zhāng lì guò zǎi fēng xiǎn – tension overload risk – nguy cơ quá tải lực căng |
| 8187 | 力学稳定要求 – lì xué wěn dìng yāo qiú – mechanical stability requirements – yêu cầu ổn định cơ học |
| 8188 | 骨延长终点定位 – gǔ yán cháng zhōng diǎn dìng wèi – lengthening endpoint positioning – định vị điểm kết thúc kéo dài |
| 8189 | 组织拉力适应性 – zǔ zhī lā lì shì yìng xìng – tissue traction adaptability – khả năng thích nghi kéo căng mô |
| 8190 | 骨折生长潜力 – gǔ zhé shēng zhǎng qián lì – fracture growth potential – tiềm năng phát triển vị trí gãy |
| 8191 | 固定点张力差异 – gù dìng diǎn zhāng lì chā yì – tension variation at fixation points – chênh lệch lực căng tại điểm cố định |
| 8192 | 骨道轴线重建 – gǔ dào zhóu xiàn chóng jiàn – canal axis reconstruction – tái tạo trục ống xương |
| 8193 | 术后负重限制 – shù hòu fù zhòng xiàn zhì – postoperative load limitation – giới hạn chịu lực sau mổ |
| 8194 | 牵引调控反馈 – qiān yǐn tiáo kòng fǎn kuì – distraction control feedback – phản hồi điều chỉnh kéo giãn |
| 8195 | 骨代谢标志物 – gǔ dài xiè biāo zhì wù – bone metabolism markers – chất chỉ thị chuyển hóa xương |
| 8196 | 组织延展性评估 – zǔ zhī yán zhǎn xì píng gū – tissue extensibility assessment – đánh giá khả năng giãn mô |
| 8197 | 骨再吸收监测 – gǔ zài xī shōu jiān cè – bone resorption monitoring – theo dõi tiêu xương |
| 8198 | 微创牵引系统 – wēi chuāng qiān yǐn xì tǒng – minimally invasive distraction system – hệ thống kéo giãn xâm lấn tối thiểu |
| 8199 | 骨折对接调整 – gǔ zhé duì jiē tiáo zhěng – fracture docking adjustment – điều chỉnh kết nối xương gãy |
| 8200 | 组织血供评估 – zǔ zhī xuè gōng píng gū – tissue perfusion evaluation – đánh giá cấp máu cho mô |
| 8201 | 延长段稳定结构 – yán cháng duàn wěn dìng jié gòu – stable structure of lengthened segment – cấu trúc ổn định đoạn kéo dài |
| 8202 | 骨道生理曲线 – gǔ dào shēng lǐ qū xiàn – physiological canal curve – đường cong sinh lý của ống tủy |
| 8203 | 骨生成增强方案 – gǔ shēng chéng zēng qiáng fāng àn – osteogenesis enhancement protocol – phác đồ tăng sinh xương |
| 8204 | 骨皮质对合率 – gǔ pí zhì duì hé lǜ – cortical apposition rate – tỷ lệ ghép khít xương vỏ |
| 8205 | 骨折末端稳定度 – gǔ zhé mò duān wěn dìng dù – distal fracture end stability – độ ổn định đầu gãy xa |
| 8206 | 结构对称性分析 – jié gòu duì chèn xìng fēn xī – structural symmetry analysis – phân tích đối xứng cấu trúc |
| 8207 | 骨重建支撑策略 – gǔ chóng jiàn zhī chēng cè lüè – bone reconstruction support strategy – chiến lược hỗ trợ tái tạo xương |
| 8208 | 术后步态监测 – shù hòu bù tài jiān cè – postoperative gait monitoring – theo dõi dáng đi sau mổ |
| 8209 | 再生骨段连通性 – zài shēng gǔ duàn lián tōng xìng – continuity of regenerate segments – tính liên tục đoạn xương tái tạo |
| 8210 | 远端骨折防护 – yuǎn duān gǔ zhé fáng hù – distal fracture protection – bảo vệ xương gãy đầu xa |
| 8211 | 术后结构优化 – shù hòu jié gòu yōu huà – postoperative structural optimization – tối ưu cấu trúc sau mổ |
| 8212 | 骨折段重塑 – gǔ zhé duàn chóng sù – remodeling of fracture segment – tái tạo hình dạng đoạn xương gãy |
| 8213 | 植入物负荷分布 – zhí rù wù fù hè fēn bù – implant load distribution – phân bố tải trọng vật liệu cấy |
| 8214 | 张力感应装置 – zhāng lì gǎn yìng zhuāng zhì – tension sensing device – thiết bị cảm ứng lực căng |
| 8215 | 术后再分段分析 – shù hòu zài fēn duàn fēn xī – postoperative segmental analysis – phân tích đoạn xương sau mổ |
| 8216 | 骨折边缘再建 – gǔ zhé biān yuán zài jiàn – fracture edge reconstruction – tái tạo rìa xương gãy |
| 8217 | 骨固定失衡监测 – gǔ gù dìng shī héng jiān cè – fixation imbalance monitoring – theo dõi mất cân bằng cố định |
| 8218 | 延长进展追踪 – yán cháng jìn zhǎn zhuī zōng – lengthening progression tracking – theo dõi tiến trình kéo dài |
| 8219 | 生物反应评估模型 – shēng wù fǎn yìng píng gū mó xíng – bioresponse evaluation model – mô hình đánh giá phản ứng sinh học |
| 8220 | 术中感应反馈 – shù zhōng gǎn yìng fǎn kuì – intraoperative sensory feedback – phản hồi cảm biến trong mổ |
| 8221 | 骨折对位导航 – gǔ zhé duì wèi dǎo háng – fracture alignment navigation – định vị căn chỉnh xương gãy |
| 8222 | 动态骨稳定性 – dòng tài gǔ wěn dìng xìng – dynamic bone stability – độ ổn định động của xương |
| 8223 | 组织牵拉限度 – zǔ zhī qiān lā xiàn dù – tissue distraction limit – giới hạn kéo giãn mô |
| 8224 | 螺钉应力测试 – luó dīng yìng lì cè shì – screw stress testing – kiểm tra ứng suất vít xương |
| 8225 | 生物机械适应性 – shēng wù jī xiè shì yìng xìng – biomechanical adaptability – khả năng thích ứng sinh cơ học |
| 8226 | 术后平衡训练 – shù hòu píng héng xùn liàn – postoperative balance training – huấn luyện thăng bằng sau mổ |
| 8227 | 关节活动范围 – guān jié huó dòng fàn wéi – joint range of motion – phạm vi vận động khớp |
| 8228 | 延长终点设定 – yán cháng zhōng diǎn shè dìng – lengthening endpoint setting – thiết lập điểm kết thúc kéo dài |
| 8229 | 皮肤弹性恢复 – pí fū tán xìng huī fù – skin elasticity recovery – phục hồi độ đàn hồi da |
| 8230 | 钉道抗压性能 – dīng dào kàng yā xìng néng – pin tract compressive resistance – khả năng kháng nén đường kim |
| 8231 | 骨折面贴合度 – gǔ zhé miàn tiē hé dù – fracture surface contact rate – mức độ tiếp khớp mặt gãy |
| 8232 | 骨骼数据建模 – gǔ gé shù jù jiàn mó – skeletal data modeling – mô hình hóa dữ liệu khung xương |
| 8233 | 术后功能评分 – shù hòu gōng néng píng fēn – postoperative function score – điểm đánh giá chức năng hậu phẫu |
| 8234 | 骨折再对位机制 – gǔ zhé zài duì wèi jī zhì – fracture re-alignment mechanism – cơ chế tái định vị xương gãy |
| 8235 | 骨密度重建 – gǔ mì dù chóng jiàn – bone density reconstruction – tái tạo mật độ xương |
| 8236 | 可植入传感器 – kě zhí rù chuán gǎn qì – implantable sensor – cảm biến có thể cấy |
| 8237 | 牵引速率反馈 – qiān yǐn sù lǜ fǎn kuì – distraction rate feedback – phản hồi tốc độ kéo |
| 8238 | 骨道结构集成 – gǔ dào jié gòu jí chéng – canal structure integration – tích hợp cấu trúc ống tủy |
| 8239 | 延长器激活机制 – yán cháng qì jī huó jī zhì – lengthener activation mechanism – cơ chế kích hoạt bộ kéo dài |
| 8240 | 骨折力传递路径 – gǔ zhé lì chuán dì lù jìng – fracture force transmission path – đường truyền lực của xương gãy |
| 8241 | 术后炎症控制 – shù hòu yán zhèng kòng zhì – postoperative inflammation control – kiểm soát viêm sau mổ |
| 8242 | 生物合成材料 – shēng wù hé chéng cái liào – biosynthetic material – vật liệu sinh học tổng hợp |
| 8243 | 骨传导性能 – gǔ chuán dǎo xìng néng – bone conductivity – khả năng dẫn truyền xương |
| 8244 | 生物力信号传输 – shēng wù lì xìn hào chuán shū – biomechanical signal transmission – truyền dẫn tín hiệu cơ sinh học |
| 8245 | 骨折固定失稳 – gǔ zhé gù dìng shī wěn – fixation instability – mất ổn định cố định xương |
| 8246 | 负重步态重建 – fù zhòng bù tài chóng jiàn – weight-bearing gait reconstruction – tái tạo dáng đi chịu lực |
| 8247 | 骨折微创复位 – gǔ zhé wēi chuāng fù wèi – minimally invasive fracture reduction – nắn xương gãy ít xâm lấn |
| 8248 | 再生骨段调向 – zài shēng gǔ duàn tiáo xiàng – regenerate segment redirection – điều chỉnh hướng đoạn xương tái tạo |
| 8249 | 骨轴线追踪系统 – gǔ zhóu xiàn zhuī zōng xì tǒng – bone axis tracking system – hệ thống theo dõi trục xương |
| 8250 | 术后张力调整值 – shù hòu zhāng lì tiáo zhěng zhí – postoperative tension adjustment value – giá trị điều chỉnh lực căng hậu phẫu |
| 8251 | 动态生物响应 – dòng tài shēng wù fǎn yìng – dynamic biological response – phản ứng sinh học động |
| 8252 | 组织融合速度 – zǔ zhī róng hé sù dù – tissue integration speed – tốc độ hợp nhất mô |
| 8253 | 骨间隙闭合趋势 – gǔ jiān xì bì hé qū shì – inter-bone gap closure trend – xu hướng khép kín khe xương |
| 8254 | 术后功能保护 – shù hòu gōng néng bǎo hù – postoperative function protection – bảo vệ chức năng sau mổ |
| 8255 | 外固定框张力调节 – wài gù dìng kuàng zhāng lì tiáo jié – external frame tension adjustment – điều chỉnh lực căng khung ngoài |
| 8256 | 术中数据交互平台 – shù zhōng shù jù jiāo hù píng tái – intraoperative data interaction platform – nền tảng tương tác dữ liệu khi mổ |
| 8257 | 软组织应力分布 – ruǎn zǔ zhī yìng lì fēn bù – soft tissue stress distribution – phân bố ứng suất mô mềm |
| 8258 | 张力同步系统 – zhāng lì tóng bù xì tǒng – tension synchronization system – hệ thống đồng bộ lực căng |
| 8259 | 骨再建导航算法 – gǔ zài jiàn dǎo háng suàn fǎ – bone reconstruction navigation algorithm – thuật toán điều hướng tái tạo xương |
| 8260 | 术后支撑装置选择 – shù hòu zhī chēng zhuāng zhì xuǎn zé – postoperative brace selection – lựa chọn thiết bị hỗ trợ hậu phẫu |
| 8261 | 生物相容性测试 – shēng wù xiāng róng xìng cè shì – biocompatibility test – kiểm tra tương thích sinh học |
| 8262 | 骨道动态监控 – gǔ dào dòng tài jiān kòng – dynamic canal monitoring – giám sát ống tủy động |
| 8263 | 再生骨应力调整 – zài shēng gǔ yìng lì tiáo zhěng – regenerate bone stress adjustment – điều chỉnh ứng suất xương tái tạo |
| 8264 | 关节活动重建 – guān jié huó dòng chóng jiàn – joint mobility reconstruction – tái tạo vận động khớp |
| 8265 | 术后并发症预防 – shù hòu bìng fā zhèng yù fáng – postoperative complication prevention – phòng ngừa biến chứng sau mổ |
| 8266 | 动态功能测试 – dòng tài gōng néng cè shì – dynamic function test – kiểm tra chức năng động |
| 8267 | 骨修复周期 – gǔ xiū fù zhōu qī – bone healing cycle – chu kỳ hồi phục xương |
| 8268 | 骨延长效率优化 – gǔ yán cháng xiào lǜ yōu huà – lengthening efficiency optimization – tối ưu hiệu suất kéo dài |
| 8269 | 骨再生力学建模 – gǔ zài shēng lì xué jiàn mó – regenerate biomechanical modeling – mô hình hóa cơ học xương tái tạo |
| 8270 | 远程力学调节 – yuǎn chéng lì xué tiáo jié – remote mechanical regulation – điều chỉnh cơ học từ xa |
| 8271 | 骨连接装置 – gǔ lián jiē zhuāng zhì – bone coupling device – thiết bị kết nối xương |
| 8272 | 张力维持系统 – zhāng lì wéi chí xì tǒng – tension maintenance system – hệ thống duy trì lực căng |
| 8273 | 自动化延长装置 – zì dòng huà yán cháng zhuāng zhì – automated lengthening device – thiết bị kéo dài tự động |
| 8274 | 骨密度实时反馈 – gǔ mì dù shí shí fǎn kuì – real-time bone density feedback – phản hồi mật độ xương theo thời gian thực |
| 8275 | 骨骼模拟平台 – gǔ gé mó nǐ píng tái – skeletal simulation platform – nền tảng mô phỏng bộ xương |
| 8276 | 术中误差校准 – shù zhōng wù chā jiào zhǔn – intraoperative error calibration – hiệu chỉnh sai số khi mổ |
| 8277 | 再生段扭转调整 – zài shēng duàn niǔ zhuǎn tiáo zhěng – regenerate segment torsion correction – điều chỉnh xoắn đoạn xương tái tạo |
| 8278 | 图像辅助延长 – tú xiàng fǔ zhù yán cháng – image-assisted lengthening – kéo dài hỗ trợ bằng hình ảnh |
| 8279 | 可植入调节器 – kě zhí rù tiáo jié qì – implantable regulator – bộ điều chỉnh cấy ghép |
| 8280 | 关节活动评估系统 – guān jié huó dòng píng gū xì tǒng – joint mobility assessment system – hệ thống đánh giá vận động khớp |
| 8281 | 术后再生图谱 – shù hòu zài shēng tú pǔ – postoperative regenerate atlas – bản đồ mô xương tái tạo sau mổ |
| 8282 | 肢体功能指数 – zhī tǐ gōng néng zhǐ shù – limb function index – chỉ số chức năng chi |
| 8283 | 多通道牵引系统 – duō tōng dào qiān yǐn xì tǒng – multi-channel distraction system – hệ thống kéo giãn đa kênh |
| 8284 | 张力异常监测 – zhāng lì yì cháng jiān cè – abnormal tension monitoring – giám sát lực căng bất thường |
| 8285 | 外力干预修正 – wài lì gān yù xiū zhèng – external force intervention correction – hiệu chỉnh bằng lực tác động ngoài |
| 8286 | 数字导航牵引 – shù zì dǎo háng qiān yǐn – digital navigation distraction – kéo giãn định vị kỹ thuật số |
| 8287 | 骨断面匹配度 – gǔ duàn miàn pǐ pèi dù – cross-section matching rate – mức độ tương thích mặt cắt xương |
| 8288 | 动态骨应答曲线 – dòng tài gǔ yìng dá qū xiàn – dynamic bone response curve – đường cong đáp ứng xương |
| 8289 | 肌肉适应机制 – jī ròu shì yìng jī zhì – muscle adaptation mechanism – cơ chế thích nghi cơ |
| 8290 | 再生骨区软组织协调 – zài shēng gǔ qū ruǎn zǔ zhī xié tiáo – regenerate zone soft tissue coordination – sự phối hợp mô mềm vùng xương tái tạo |
| 8291 | 骨桥张力负载 – gǔ qiáo zhāng lì fù zǎi – bone bridge tension load – tải lực căng cầu xương |
| 8292 | 电动内钉激活 – diàn dòng nèi dīng jī huó – motorized intramedullary nail activation – kích hoạt đinh nội tủy điều khiển điện |
| 8293 | 外骨骼辅助康复 – wài gǔ gé fǔ zhù kāng fù – exoskeleton-assisted rehabilitation – phục hồi chức năng hỗ trợ bằng khung xương ngoài |
| 8294 | 影像对比分析 – yǐng xiàng duì bǐ fēn xī – comparative image analysis – phân tích so sánh hình ảnh |
| 8295 | 肢体重塑算法 – zhī tǐ chóng sù suàn fǎ – limb remodeling algorithm – thuật toán tái tạo hình dạng chi |
| 8296 | 骨折复位力学 – gǔ zhé fù wèi lì xué – mechanical force for fracture reduction – lực cơ học để nắn chỉnh xương gãy |
| 8297 | 牵引压力变化 – qiān yǐn yā lì biàn huà – distraction pressure variation – biến thiên áp lực kéo |
| 8298 | 再生骨力学性能 – zài shēng gǔ lì xué xìng néng – regenerate bone mechanical properties – tính chất cơ học của xương tái tạo |
| 8299 | 张力阈值警报 – zhāng lì yù zhí jǐng bào – tension threshold alert – cảnh báo ngưỡng lực căng |
| 8300 | 术后数据可视化 – shù hòu shù jù kě shì huà – postoperative data visualization – hiển thị dữ liệu hậu phẫu |
| 8301 | 再生骨三维重建 – zài shēng gǔ sān wéi chóng jiàn – 3D regenerate bone reconstruction – tái tạo xương tái sinh 3 chiều |
| 8302 | 骨修复跟踪模块 – gǔ xiū fù gēn zōng mó kuài – bone repair tracking module – mô-đun theo dõi quá trình sửa xương |
| 8303 | 张力调节路径 – zhāng lì tiáo jié lù jìng – tension adjustment path – lộ trình điều chỉnh lực căng |
| 8304 | 骨折微循环评估 – gǔ zhé wēi xún huán píng gū – microcirculation evaluation at fracture site – đánh giá vi tuần hoàn tại chỗ gãy |
| 8305 | 再生区域灌注指数 – zài shēng qū yù guàn zhù zhǐ shù – regenerate perfusion index – chỉ số tưới máu vùng tái tạo |
| 8306 | 肌肉牵引协调性 – jī ròu qiān yǐn xié tiáo xìng – muscular distraction coordination – sự phối hợp kéo cơ |
| 8307 | 骨髓血流监测 – gǔ suǐ xuè liú jiān cè – bone marrow blood flow monitoring – theo dõi lưu lượng máu tủy xương |
| 8308 | 术后并发症数据库 – shù hòu bìng fā zhèng shù jù kù – postoperative complication database – cơ sở dữ liệu biến chứng hậu phẫu |
| 8309 | 远程诊断接口 – yuǎn chéng zhěn duàn jiē kǒu – remote diagnostic interface – giao diện chẩn đoán từ xa |
| 8310 | 康复预测模型 – kāng fù yù cè mó xíng – rehabilitation prediction model – mô hình dự đoán phục hồi |
| 8311 | 骨组织工程材料 – gǔ zǔ zhī gōng chéng cái liào – bone tissue engineering material – vật liệu kỹ thuật mô xương |
| 8312 | 再生骨矿化速度 – zài shēng gǔ kuàng huà sù dù – regenerate bone mineralization rate – tốc độ khoáng hóa xương tái tạo |
| 8313 | 固定系统疲劳测试 – gù dìng xì tǒng pí láo cè shì – fixation system fatigue test – kiểm tra độ mỏi hệ cố định |
| 8314 | 手术机器人路径规划 – shǒu shù jī qì rén lù jì guī huà – surgical robot path planning – lập trình đường đi robot mổ |
| 8315 | 张力控制智能芯片 – zhāng lì kòng zhì zhì néng xīn piàn – smart chip for tension control – chip thông minh điều khiển lực căng |
| 8316 | 骨内生物响应指标 – gǔ nèi shēng wù fǎn yìng zhǐ biāo – intraosseous bioresponse index – chỉ số phản ứng sinh học trong xương |
| 8317 | 组织愈合模型 – zǔ zhī yù hé mó xíng – tissue healing model – mô hình lành mô |
| 8318 | 骨再生微环境 – gǔ zài shēng wēi huán jìng – regenerate bone microenvironment – vi môi trường xương tái tạo |
| 8319 | 延长段皮质骨整合 – yán cháng duàn pí zhì gǔ zhěng hé – cortical bone integration in lengthened segment – tích hợp xương vỏ ở đoạn kéo dài |
| 8320 | 术后疲劳度监控 – shù hòu pí láo dù jiān kòng – postoperative fatigue monitoring – theo dõi mức độ mỏi sau mổ |
| 8321 | 再生骨结构连续性 – zài shēng gǔ jié gòu lián xù xìng – structural continuity of regenerate bone – sự liên tục cấu trúc xương tái tạo |
| 8322 | 肢体功能恢复指数 – zhī tǐ gōng néng huī fù zhǐ shù – limb function recovery index – chỉ số phục hồi chức năng chi |
| 8323 | 骨再生数据建档 – gǔ zài shēng shù jù jiàn dàng – regenerate data archiving – lưu trữ dữ liệu xương tái tạo |
| 8324 | 骨牵引机器人 – gǔ qiān yǐn jī qì rén – bone distraction robot – robot kéo dài xương |
| 8325 | 微创骨道插管 – wēi chuāng gǔ dào chā guǎn – minimally invasive canal cannulation – đưa ống nội xương ít xâm lấn |
| 8326 | 张力可视反馈系统 – zhāng lì kě shì fǎn kuì xì tǒng – visual tension feedback system – hệ thống phản hồi lực căng có hiển thị |
| 8327 | 骨折再定位技术 – gǔ zhé zài dìng wèi jì shù – re-localization technique for fracture – kỹ thuật định vị lại xương gãy |
| 8328 | 组织柔韧性评估 – zǔ zhī róu rèn xìng píng gū – tissue flexibility evaluation – đánh giá độ mềm dẻo của mô |
| 8329 | 可降解植入器 – kě jiàng jiě zhí rù qì – biodegradable implant – thiết bị cấy có thể phân hủy sinh học |
| 8330 | 智能牵引控制器 – zhì néng qiān yǐn kòng zhì qì – smart distraction controller – bộ điều khiển kéo thông minh |
| 8331 | 骨传导激活区 – gǔ chuán dǎo jī huó qū – bone conduction activation zone – vùng kích hoạt dẫn truyền xương |
| 8332 | 延长段应力屏障 – yán cháng duàn yìng lì píng zhàng – stress barrier in lengthened segment – hàng rào ứng suất đoạn kéo dài |
| 8333 | 骨质构建模板 – gǔ zhì gòu jiàn mó bàn – bone scaffolding template – khuôn tạo xương |
| 8334 | 组织功能负荷适应 – zǔ zhī gōng néng fù hè shì yìng – tissue functional load adaptation – sự thích nghi tải chức năng mô |
| 8335 | 术后运动追踪技术 – shù hòu yùn dòng zhuī zōng jì shù – postoperative motion tracking – công nghệ theo dõi chuyển động sau mổ |
| 8336 | 骨骼生长调控回路 – gǔ gé shēng zhǎng tiáo kòng huí lù – skeletal growth regulation circuit – mạch điều tiết tăng trưởng xương |
| 8337 | 远程术后支持系统 – yuǎn chéng shù hòu zhī chí xì tǒng – remote postoperative support system – hệ thống hỗ trợ hậu phẫu từ xa |
| 8338 | 软组织生长界面 – ruǎn zǔ zhī shēng zhǎng jiè miàn – soft tissue growth interface – mặt tiếp giáp phát triển mô mềm |
| 8339 | 骨道塑形技术 – gǔ dào sù xíng jì shù – canal shaping technique – kỹ thuật định hình ống tủy |
| 8340 | 纳米骨修复材料 – nà mǐ gǔ xiū fù cái liào – nano bone repair material – vật liệu sửa chữa xương bằng công nghệ nano |
| 8341 | 术后功能地图 – shù hòu gōng néng dì tú – postoperative function map – bản đồ chức năng sau phẫu thuật |
| 8342 | 骨再生速率传感器 – gǔ zài shēng sù lǜ chuán gǎn qì – bone regenerate rate sensor – cảm biến tốc độ tạo xương |
| 8343 | 牵引过程异常预警 – qiān yǐn guò chéng yì cháng yù jǐng – distraction anomaly alert – cảnh báo bất thường trong kéo dài |
| 8344 | 骨折愈合评分标准 – gǔ zhé yù hé píng fēn biāo zhǔn – fracture healing scoring standard – tiêu chuẩn chấm điểm lành xương |
| 8345 | 组织应力成像 – zǔ zhī yìng lì chéng xiàng – tissue stress imaging – chụp ảnh ứng suất mô |
| 8346 | 内固定力学补偿 – nèi gù dìng lì xué bǔ cháng – internal fixation force compensation – bù trừ lực trong cố định nội |
| 8347 | 骨道接合智能识别 – gǔ dào jiē hé zhì néng shí bié – smart detection of canal alignment – nhận diện thông minh sự khớp ống tủy |
| 8348 | 再生骨旋转偏移 – zài shēng gǔ xuán zhuǎn piān yí – regenerate bone rotational deviation – lệch xoay xương tái tạo |
| 8349 | 术中多维反馈界面 – shù zhōng duō wéi fǎn kuì jiè miàn – multidimensional feedback interface – giao diện phản hồi đa chiều trong mổ |
| 8350 | 骨裂纹检测系统 – gǔ liè wén jiǎn cè xì tǒng – bone crack detection system – hệ thống phát hiện vết nứt xương |
| 8351 | 组织剪切力分析 – zǔ zhī jiǎn qiē lì fēn xī – tissue shear force analysis – phân tích lực cắt mô |
| 8352 | 生物传感植入装置 – shēng wù chuán gǎn zhí rù zhuāng zhì – biosensor implant device – thiết bị cấy cảm biến sinh học |
| 8353 | 数字化延长过程记录 – shù zì huà yán cháng guò chéng jì lù – digital distraction record – ghi nhận kỹ thuật số quá trình kéo dài |
| 8354 | 骨骼运动模型预测 – gǔ gé yùn dòng mó xíng yù cè – skeletal motion model prediction – dự đoán chuyển động xương bằng mô hình |
| 8355 | 组织负荷容忍度 – zǔ zhī fù hè róng rěn dù – tissue load tolerance – mức chịu tải của mô |
| 8356 | 术中力线校正系统 – shù zhōng lì xiàn jiào zhèng xì tǒng – intraoperative axis correction system – hệ thống hiệu chỉnh trục trong mổ |
| 8357 | 骨组织温度监控 – gǔ zǔ zhī wēn dù jiān kòng – bone tissue temperature monitoring – giám sát nhiệt độ mô xương |
| 8358 | 个体化牵引参数设定 – gè tǐ huà qiān yǐn cān shù shè dìng – personalized distraction parameter setting – thiết lập thông số kéo theo cá nhân |
| 8359 | 植入物寿命估算 – zhí rù wù shòu mìng gū suàn – implant lifespan estimation – ước tính tuổi thọ vật liệu cấy |
| 8360 | 软骨生长引导 – ruǎn gǔ shēng zhǎng yǐn dǎo – cartilage growth guidance – hướng dẫn tăng trưởng sụn |
| 8361 | 牵引阶段图谱分析 – qiān yǐn jiē duàn tú pǔ fēn xī – distraction phase mapping analysis – phân tích sơ đồ giai đoạn kéo |
| 8362 | 多传感器联合监测 – duō chuán gǎn qì lián hé jiān cè – multisensor combined monitoring – giám sát tích hợp đa cảm biến |
| 8363 | 纳米微创干预 – nà mǐ wēi chuāng gān yù – nano minimally invasive intervention – can thiệp vi xâm lấn bằng nano |
| 8364 | 术中参数可视化 – shù zhōng cān shù kě shì huà – intraoperative parameter visualization – hiển thị trực quan tham số trong mổ |
| 8365 | 骨组织界面稳定性 – gǔ zǔ zhī jiè miàn wěn dìng xìng – bone-tissue interface stability – độ ổn định tại giao diện xương–mô |
| 8366 | 术后神经适应机制 – shù hòu shén jīng shì yìng jī zhì – postoperative neural adaptation mechanism – cơ chế thần kinh thích nghi sau mổ |
| 8367 | 骨隙填充材料 – gǔ xì tián chōng cái liào – bone gap filler – vật liệu lấp khe xương |
| 8368 | 张力路径最优化 – zhāng lì lù jìng zuì yōu huà – tension path optimization – tối ưu hóa lộ trình lực căng |
| 8369 | 术中关节活动度保护 – shù zhōng guān jié huó dòng dù bǎo hù – intraoperative joint mobility preservation – bảo vệ vận động khớp trong mổ |
| 8370 | 固定系统响应时间 – gù dìng xì tǒng xiǎng yìng shí jiān – fixation system response time – thời gian phản ứng của hệ cố định |
| 8371 | 软组织损伤预测模型 – ruǎn zǔ zhī sǔn shāng yù cè mó xíng – soft tissue injury prediction model – mô hình dự đoán tổn thương mô mềm |
| 8372 | 牵引位移误差范围 – qiān yǐn wèi yí wù chā fàn wéi – distraction displacement error range – phạm vi sai số dịch chuyển khi kéo |
| 8373 | 骨道精细导航系统 – gǔ dào jīng xì dǎo háng xì tǒng – precision canal navigation system – hệ thống định vị ống tủy chính xác |
| 8374 | 组织应力控制算法 – zǔ zhī yìng lì kòng zhì suàn fǎ – tissue stress control algorithm – thuật toán kiểm soát ứng suất mô |
| 8375 | 再生骨折段回缩 – zài shēng gǔ zhé duàn huí suō – regenerate fracture segment retraction – co rút đoạn gãy tái tạo |
| 8376 | 智能材料植入物 – zhì néng cái liào zhí rù wù – smart material implant – vật liệu cấy thông minh |
| 8377 | 延长过程远程分析平台 – yán cháng guò chéng yuǎn chéng fēn xī píng tái – remote distraction analysis platform – nền tảng phân tích kéo dài từ xa |
| 8378 | 多维数据融合系统 – duō wéi shù jù róng hé xì tǒng – multidimensional data fusion system – hệ thống hợp nhất dữ liệu đa chiều |
| 8379 | 骨修复人工智能分析 – gǔ xiū fù rén gōng zhì néng fēn xī – AI-assisted bone repair analysis – phân tích phục hồi xương bằng AI |
| 8380 | 三维骨建模技术 – sān wéi gǔ jiàn mó jì shù – 3D bone modeling technique – kỹ thuật mô hình hóa xương 3D |
| 8381 | 纳米结构支架系统 – nà mǐ jié gòu zhī jià xì tǒng – nanostructured scaffold system – hệ thống giàn khung cấu trúc nano |
| 8382 | 张力响应控制回路 – zhāng lì xiǎng yìng kòng zhì huí lù – tension response control circuit – mạch điều khiển phản ứng lực căng |
| 8383 | 骨重建辅助视觉模块 – gǔ chóng jiàn fǔ zhù shì jué mó kuài – visual module for bone reconstruction – mô-đun thị giác hỗ trợ tái tạo xương |
| 8384 | 术后并发风险模型 – shù hòu bìng fā fēng xiǎn mó xíng – postoperative complication risk model – mô hình rủi ro biến chứng hậu phẫu |
| 8385 | 骨再生神经反馈 – gǔ zài shēng shén jīng fǎn kuì – neural feedback in bone regeneration – phản hồi thần kinh trong quá trình tạo xương |
| 8386 | 术中生理监控系统 – shù zhōng shēng lǐ jiān kòng xì tǒng – intraoperative physiological monitoring – hệ thống giám sát sinh lý khi mổ |
| 8387 | 骨道张力扭矩调节器 – gǔ dào zhāng lì niǔ jǔ tiáo jié qì – canal tension torque adjuster – thiết bị điều chỉnh mô men lực trong ống tủy |
| 8388 | 数据驱动延长路径规划 – shù jù qū dòng yán cháng lù jì guī huà – data-driven lengthening path planning – lập trình đường kéo dựa trên dữ liệu |
| 8389 | 术后康复进展评估 – shù hòu kāng fù jìn zhǎn píng gū – postoperative rehabilitation progress evaluation – đánh giá tiến trình phục hồi hậu phẫu |
| 8390 | 组织生长力导向 – zǔ zhī shēng zhǎng lì dǎo xiàng – growth force-guided tissue expansion – định hướng phát triển mô bằng lực |
| 8391 | 骨碎片稳定支撑器 – gǔ suì piàn wěn dìng zhī chēng qì – bone fragment stabilizer – thiết bị ổn định mảnh xương |
| 8392 | 软组织张力缓解模块 – ruǎn zǔ zhī zhāng lì huǎn jiě mó kuài – soft tissue tension relief module – mô-đun giảm căng mô mềm |
| 8393 | 个体骨结构分析图谱 – gè tǐ gǔ jié gòu fēn xī tú pǔ – individual bone structure analysis map – sơ đồ phân tích cấu trúc xương cá nhân |
| 8394 | 术中骨密度可视监控 – shù zhōng gǔ mì dù kě shì jiān kòng – intraoperative visual bone density monitoring – giám sát mật độ xương bằng hình ảnh khi mổ |
| 8395 | 牵引力量自调节单元 – qiān yǐn lì liàng zì tiáo jié dān yuán – self-regulating distraction force unit – bộ điều chỉnh lực kéo tự động |
| 8396 | 术后神经功能重建 – shù hòu shén jīng gōng néng chóng jiàn – postoperative neural function reconstruction – tái tạo chức năng thần kinh sau mổ |
| 8397 | 智能图像识别算法 – zhì néng tú xiàng shí bié suàn fǎ – intelligent image recognition algorithm – thuật toán nhận diện hình ảnh thông minh |
| 8398 | 骨再生内压传感器 – gǔ zài shēng nèi yā chuán gǎn qì – intramedullary pressure sensor – cảm biến áp suất nội tủy |
| 8399 | 生理数据交互中心 – shēng lǐ shù jù jiāo hù zhōng xīn – physiological data interaction center – trung tâm tương tác dữ liệu sinh lý |
| 8400 | 牵引方向偏差检测 – qiān yǐn fāng xiàng piān chā jiǎn cè – distraction direction deviation detection – phát hiện lệch hướng kéo |
| 8401 | 纳米生物响应系统 – nà mǐ shēng wù fǎn yìng xì tǒng – nano bioresponse system – hệ thống phản ứng sinh học nano |
| 8402 | 组织适应性张力控制 – zǔ zhī shì yìng xì zhāng lì kòng zhì – adaptive tension control for tissue – điều chỉnh lực căng thích nghi theo mô |
| 8403 | 骨缺损区重建平台 – gǔ quē sǔn qū chóng jiàn píng tái – bone defect reconstruction platform – nền tảng tái tạo vùng khuyết xương |
| 8404 | 术中三维结构建模 – shù zhōng sān wéi jié gòu jiàn mó – intraoperative 3D structure modeling – mô hình hóa cấu trúc 3 chiều khi mổ |
| 8405 | 智能骨固定系统 – zhì néng gǔ gù dìng xì tǒng – intelligent bone fixation system – hệ thống cố định xương thông minh |
| 8406 | 植入物疲劳预警算法 – zhí rù wù pí láo yù jǐng suàn fǎ – implant fatigue warning algorithm – thuật toán cảnh báo mỏi vật liệu cấy |
| 8407 | 多变量手术路径预测 – duō biàn liàng shǒu shù lù jì yù cè – multivariate surgical path prediction – dự đoán đường mổ đa biến số |
| 8408 | 骨折合并软组织分析 – gǔ zhé hé bìng ruǎn zǔ zhī fēn xī – fracture with soft tissue analysis – phân tích gãy xương kết hợp mô mềm |
| 8409 | 延长支撑结构力学建模 – yán cháng zhī chēng jié gòu lì xué jiàn mó – structural load model for lengthening – mô hình tải lực cấu trúc kéo dài |
| 8410 | 骨生成区压力调节系统 – gǔ shēng chéng qū yā lì tiáo jié xì tǒng – pressure regulation in osteogenesis zone – hệ thống điều chỉnh áp lực vùng tạo xương |
| 8411 | 术后步态图像采集系统 – shù hòu bù tài tú xiàng cǎi jí xì tǒng – postoperative gait imaging system – hệ thống ghi hình dáng đi sau mổ |
| 8412 | 骨牵引反应窗 – gǔ qiān yǐn fǎn yìng chuāng – distraction response window – cửa sổ đáp ứng kéo xương |
| 8413 | 组织张力调节范围 – zǔ zhī zhāng lì tiáo jié fàn wéi – tissue tension regulation range – phạm vi điều chỉnh lực căng mô |
| 8414 | 三维骨髓通道路径 – sān wéi gǔ suǐ tōng dào lù jìng – 3D intramedullary canal pathway – đường đi 3 chiều của ống tủy xương |
| 8415 | 骨再建过程热图 – gǔ zài jiàn guò chéng rè tú – bone reconstruction heatmap – bản đồ nhiệt quá trình tái tạo xương |
| 8416 | 纳米骨应力响应 – nà mǐ gǔ yìng lì xiǎng yìng – nano bone stress response – phản ứng ứng suất của xương nano |
| 8417 | 术中力传感技术 – shù zhōng lì chuán gǎn jì shù – intraoperative force sensing – công nghệ cảm biến lực trong mổ |
| 8418 | 肌腱牵引适应性 – jī jiàn qiān yǐn shì yìng xìng – tendon distraction adaptability – khả năng thích nghi kéo gân |
| 8419 | 延长区骨桥建模 – yán cháng qū gǔ qiáo jiàn mó – regenerate zone bone bridge modeling – mô hình cầu xương vùng kéo dài |
| 8420 | 骨片融合时间窗口 – gǔ piàn róng hé shí jiān chuāng kǒu – bone fragment fusion time window – khung thời gian hợp nhất mảnh xương |
| 8421 | 软组织动力支撑 – ruǎn zǔ zhī dòng lì zhī chēng – dynamic support for soft tissue – hỗ trợ động lực cho mô mềm |
| 8422 | 骨牵引线性预测 – gǔ qiān yǐn xiàn xìng yù cè – linear prediction for bone distraction – dự đoán tuyến tính quá trình kéo xương |
| 8423 | 术中生物信号分析 – shù zhōng shēng wù xìn hào fēn xī – intraoperative biosignal analysis – phân tích tín hiệu sinh học khi mổ |
| 8424 | 张力变化模式识别 – zhāng lì biàn huà mó shì shí bié – tension pattern recognition – nhận diện kiểu biến đổi lực căng |
| 8425 | 骨道可穿透性建模 – gǔ dào kě chuān tòu xìng jiàn mó – canal permeability modeling – mô hình hóa khả năng xuyên thấu của ống tủy |
| 8426 | 骨折动态变形监控 – gǔ zhé dòng tài biàn xíng jiān kòng – dynamic deformation monitoring – theo dõi biến dạng động của xương gãy |
| 8427 | 再生骨应力扫描 – zài shēng gǔ yìng lì sǎo miáo – regenerate bone stress scan – quét ứng suất xương tái tạo |
| 8428 | 术中应力路径分析 – shù zhōng yìng lì lù jì fēn xī – intraoperative stress path analysis – phân tích đường truyền ứng suất khi mổ |
| 8429 | 骨缺损区域智能分析 – gǔ quē sǔn qū yù zhì néng fēn xī – intelligent bone defect zone analysis – phân tích thông minh vùng khuyết xương |
| 8430 | 肌肉反射系统评估 – jī ròu fǎn shè xì tǒng píng gū – muscle reflex system assessment – đánh giá hệ phản xạ cơ |
| 8431 | 远程骨密度追踪 – yuǎn chéng gǔ mì dù zhuī zōng – remote bone density tracking – theo dõi mật độ xương từ xa |
| 8432 | 术中图像重建算法 – shù zhōng tú xiàng chóng jiàn suàn fǎ – intraoperative image reconstruction algorithm – thuật toán tái tạo ảnh trong mổ |
| 8433 | 骨重塑周期优化 – gǔ chóng sù zhōu qī yōu huà – bone remodeling cycle optimization – tối ưu hóa chu kỳ tái cấu trúc xương |
| 8434 | 张力控制算法集成 – zhāng lì kòng zhì suàn fǎ jí chéng – tension control algorithm integration – tích hợp thuật toán điều chỉnh lực căng |
| 8435 | 骨桥连续性预测 – gǔ qiáo lián xù xìng yù cè – bone bridge continuity prediction – dự đoán tính liên tục của cầu xương |
| 8436 | 微电刺激响应评估 – wēi diàn cì jī xiǎng yìng píng gū – microelectrical stimulation response evaluation – đánh giá phản ứng kích thích điện vi mô |
| 8437 | 术后神经再通路径 – shù hòu shén jīng zài tōng lù jìng – neural reconnection pathway – đường tái thông thần kinh sau mổ |
| 8438 | 组织再生速率调节器 – zǔ zhī zài shēng sù lǜ tiáo jié qì – tissue regeneration rate regulator – bộ điều chỉnh tốc độ tái sinh mô |
| 8439 | 张力异常模式预警 – zhāng lì yì cháng mó shì yù jǐng – abnormal tension pattern alert – cảnh báo kiểu căng bất thường |
| 8440 | 骨内植入微电池 – gǔ nèi zhí rù wēi diàn chí – intraosseous microbattery implant – pin siêu nhỏ cấy trong xương |
| 8441 | 牵引系统远程调试接口 – qiān yǐn xì tǒng yuǎn chéng tiáo shì jiē kǒu – remote calibration interface – giao diện điều chỉnh từ xa |
| 8442 | 组织伸缩阈值曲线 – zǔ zhī shēn suō yù zhí qū xiàn – tissue stretch threshold curve – đường cong ngưỡng giãn mô |
| 8443 | 骨密度分区建模 – gǔ mì dù fēn qū jiàn mó – zonal bone density modeling – mô hình mật độ xương theo vùng |
| 8444 | 术后功能恢复时间预测 – shù hòu gōng néng huī fù shí jiān yù cè – function recovery time prediction – dự đoán thời gian hồi phục |
| 8445 | 骨重建响应数据库 – gǔ chóng jiàn xiǎng yìng shù jù kù – bone reconstruction response database – cơ sở dữ liệu phản ứng tái cấu trúc xương |
| 8446 | 植入物信号模块识别 – zhí rù wù xìn hào mó kuài shí bié – implant signal module recognition – nhận diện mô-đun tín hiệu vật liệu cấy |
| 8447 | 外固定框结构动态分析 – wài gù dìng kuàng jié gòu dòng tài fēn xī – external fixator dynamic analysis – phân tích động lực khung cố định ngoài |
| 8448 | 骨再建策略优化模型 – gǔ zài jiàn cè lüè yōu huà mó xíng – bone reconstruction strategy optimization – mô hình tối ưu chiến lược tái tạo xương |
| 8449 | 牵引响应延迟检测 – qiān yǐn xiǎng yìng yán chí jiǎn cè – distraction response delay detection – phát hiện trễ phản ứng kéo |
| 8450 | 再生段三维应变场 – zài shēng duàn sān wéi yìng biàn chǎng – 3D strain field in regenerate zone – trường biến dạng 3D vùng tái tạo |
| 8451 | 术后步态不均分析 – shù hòu bù tài bù jūn fēn xī – postoperative gait asymmetry analysis – phân tích dáng đi lệch sau mổ |
| 8452 | 植入物微变形响应 – zhí rù wù wēi biàn xíng xiǎng yìng – implant microdeformation response – phản ứng biến dạng vi mô của vật liệu cấy |
| 8453 | 骨道导航闭环控制 – gǔ dào dǎo háng bì huán kòng zhì – closed-loop canal navigation control – điều khiển định vị ống tủy theo vòng kín |
| 8454 | 张力调节信号拟合 – zhāng lì tiáo jié xìn hào nǐ hé – tension signal fitting – khớp tín hiệu điều chỉnh lực căng |
| 8455 | 术中微温度变化分析 – shù zhōng wēi wēn dù biàn huà fēn xī – intraoperative microtemperature variation – phân tích thay đổi vi nhiệt khi mổ |
| 8456 | 再生段形态演变监测 – zài shēng duàn xíng tài yǎn biàn jiān cè – morphologic evolution monitoring – theo dõi biến đổi hình thái đoạn tái tạo |
| 8457 | 骨道植入物载荷限制 – gǔ dào zhí rù wù zài hè xiàn zhì – implant load limit in canal – giới hạn tải của vật liệu cấy trong ống tủy |
| 8458 | 术后恢复质量量表 – shù hòu huī fù zhì liàng liàng biǎo – postoperative recovery quality scale – thang điểm đánh giá chất lượng hồi phục |
| 8459 | 骨组织多尺度结构分析 – gǔ zǔ zhī duō chǐ dù jié gòu fēn xī – multiscale bone tissue structure analysis – phân tích cấu trúc mô xương đa cấp độ |
| 8460 | 牵引负荷路径 – qiān yǐn fù hè lù jìng – distraction load path – đường truyền tải lực kéo |
| 8461 | 骨桥形成时间窗 – gǔ qiáo xíng chéng shí jiān chuāng – bone bridge formation window – khung thời gian hình thành cầu xương |
| 8462 | 远端固定强度评估 – yuǎn duān gù dìng qiáng dù píng gū – distal fixation strength assessment – đánh giá độ bền cố định đầu xa |
| 8463 | 再生段骨密度梯度 – zài shēng duàn gǔ mì dù tī dù – regenerate bone density gradient – độ dốc mật độ xương đoạn tái tạo |
| 8464 | 术中神经监测阈值 – shù zhōng shén jīng jiān cè yù zhí – intraoperative nerve monitoring threshold – ngưỡng giám sát thần kinh khi mổ |
| 8465 | 可调式旋转模块 – kě tiáo shì xuán zhuǎn mó kuài – adjustable rotational module – mô-đun xoay có thể điều chỉnh |
| 8466 | 三维载荷响应模型 – sān wéi zài hè xiǎng yìng mó xíng – 3D load response model – mô hình phản ứng tải trọng 3D |
| 8467 | 骨骼轴线校正器 – gǔ gé zhóu xiàn jiào zhèng qì – skeletal axis corrector – thiết bị chỉnh trục xương |
| 8468 | 肌肉延展度测量仪 – jī ròu yán zhǎn dù cè liáng yí – muscle extensibility meter – thiết bị đo độ giãn cơ |
| 8469 | 外固定系统失衡分析 – wài gù dìng xì tǒng shī héng fēn xī – external fixator imbalance analysis – phân tích mất cân bằng hệ cố định ngoài |
| 8470 | 牵引力变化速度图谱 – qiān yǐn lì biàn huà sù dù tú pǔ – distraction force velocity map – biểu đồ tốc độ biến đổi lực kéo |
| 8471 | 术后神经敏感性监控 – shù hòu shén jīng mǐn gǎn xìng jiān kòng – postoperative nerve sensitivity monitoring – theo dõi độ nhạy thần kinh sau mổ |
| 8472 | 骨再生阶段分类系统 – gǔ zài shēng jiē duàn fēn lèi xì tǒng – regenerate stage classification system – hệ thống phân loại giai đoạn tái xương |
| 8473 | 软组织生物兼容性分析 – ruǎn zǔ zhī shēng wù jiān róng xìng fēn xī – soft tissue biocompatibility analysis – phân tích tính tương thích sinh học mô mềm |
| 8474 | 骨间隙微结构测量 – gǔ jiàn xì wēi jié gòu cè liáng – bone gap microstructure measurement – đo cấu trúc vi mô khe xương |
| 8475 | 纳米复合修复材料 – nà mǐ fù hé xiū fù cái liào – nanocomposite repair material – vật liệu sửa chữa nano tổ hợp |
| 8476 | 神经走向重构预测 – shén jīng zǒu xiàng chóng gòu yù cè – neural pathway reconstruction prediction – dự đoán tái tạo đường dẫn thần kinh |
| 8477 | 骨牵引风险预估模型 – gǔ qiān yǐn fēng xiǎn yù gū mó xíng – distraction risk prediction model – mô hình dự báo rủi ro kéo xương |
| 8478 | 张力阈值调节算法 – zhāng lì yù zhí tiáo jié suàn fǎ – tension threshold modulation algorithm – thuật toán điều chỉnh ngưỡng lực căng |
| 8479 | 组织负载承受能力图 – zǔ zhī fù zǎi chéng shòu néng lì tú – tissue load tolerance map – sơ đồ khả năng chịu tải của mô |
| 8480 | 术后运动节律监控系统 – shù hòu yùn dòng jié lǜ jiān kòng xì tǒng – postoperative movement rhythm monitoring – hệ thống giám sát nhịp độ vận động sau mổ |
| 8481 | 骨植入稳定度传感器 – gǔ zhí rù wěn dìng dù chuán gǎn qì – implant stability sensor – cảm biến độ ổn định vật liệu cấy |
| 8482 | 智能跟踪牵引系统 – zhì néng gēn zōng qiān yǐn xì tǒng – smart tracking distraction system – hệ thống kéo thông minh theo dõi tự động |
| 8483 | 组织牵引容忍度测试 – zǔ zhī qiān yǐn róng rěn dù cè shì – tissue distraction tolerance test – kiểm tra khả năng chịu kéo của mô |
| 8484 | 再生骨区供血分布图 – zài shēng gǔ qū gōng xuè fēn bù tú – regenerate vascular distribution map – bản đồ phân bố mạch máu vùng tái tạo |
| 8485 | 术中肌肉反应可视平台 – shù zhōng jī ròu fǎn yìng kě shì píng tái – visual platform for intraoperative muscle response – nền tảng hiển thị phản ứng cơ trong mổ |
| 8486 | 骨道应力转导路径 – gǔ dào yìng lì zhuǎn dǎo lù jìng – intramedullary stress conduction path – đường truyền ứng suất trong ống tủy |
| 8487 | 骨-组织交界区稳定性 – gǔ – zǔ zhī jiāo jiè qū wěn dìng xìng – bone–tissue interface stability – độ ổn định vùng tiếp giáp xương–mô |
| 8488 | 术中电刺激诱发潜力 – shù zhōng diàn cì jī yòu fā qián lì – intraoperative evoked potential – tiềm lực kích thích điện khi mổ |
| 8489 | 张力驱动-反馈调节系统 – zhāng lì qū dòng – fǎn kuì tiáo jié xì tǒng – tension-driven feedback regulation system – hệ điều chỉnh phản hồi dựa trên lực căng |
| 8490 | 骨重建空间解析算法 – gǔ chóng jiàn kōng jiān jiě xī suàn fǎ – spatial reconstruction algorithm – thuật toán phân tích không gian tái tạo xương |
| 8491 | 再生段应力轨迹图 – zài shēng duàn yìng lì guǐ jì tú – regenerate stress trajectory chart – biểu đồ đường truyền ứng suất vùng tái tạo |
| 8492 | 可穿戴牵引数据记录器 – kě chuān dài qiān yǐn shù jù jì lù qì – wearable distraction data recorder – thiết bị ghi dữ liệu kéo có thể đeo |
| 8493 | 骨通道自适应导向器 – gǔ tōng dào zì shì yìng dǎo xiàng qì – adaptive canal guider – bộ dẫn hướng kênh tủy tự thích nghi |
| 8494 | 术后神经重连监测 – shù hòu shén jīng chóng lián jiān cè – postoperative neural reconnection monitoring – theo dõi tái nối thần kinh sau mổ |
| 8495 | 组织生长边界识别模块 – zǔ zhī shēng zhǎng biān jiè shí bié mó kuài – tissue growth boundary recognizer – mô-đun nhận diện ranh giới mô |
| 8496 | 肌肉功能量化评估 – jī ròu gōng néng liàng huà píng gū – quantitative muscle function assessment – đánh giá định lượng chức năng cơ |
| 8497 | 骨生成潜能评分 – gǔ shēng chéng qián néng píng fēn – bone regeneration potential score – điểm số tiềm năng tái tạo xương |
| 8498 | 张力变化实时图谱 – zhāng lì biàn huà shí shí tú pǔ – real-time tension variation map – bản đồ biến đổi lực căng thời gian thực |
| 8499 | 再生段体积监控 – zài shēng duàn tǐ jī jiān kòng – regenerate segment volume monitoring – giám sát thể tích vùng tái tạo |
| 8500 | 组织对称性评估系统 – zǔ zhī duì chèn xìng píng gū xì tǒng – tissue symmetry evaluation system – hệ thống đánh giá tính đối xứng mô |
| 8501 | 术后步态校正训练器 – shù hòu bù tài jiào zhèng xùn liàn qì – postoperative gait correction trainer – thiết bị tập chỉnh dáng đi hậu phẫu |
| 8502 | 骨段稳定力动态建模 – gǔ duàn wěn dìng lì dòng tài jiàn mó – dynamic modeling of segmental bone stability – mô hình động lực ổn định đoạn xương |
| 8503 | 张力驱动的多变量反馈 – zhāng lì qū dòng de duō biàn liàng fǎn kuì – multivariate feedback in tension-driven system – phản hồi đa biến trong hệ thống kéo |
| 8504 | 肌腱-骨附着强度分析 – jī jiàn – gǔ fù zhuó qiáng dù fēn xī – tendon–bone attachment strength analysis – phân tích độ bám chắc gân–xương |
| 8505 | 可变应力分布仿真模型 – kě biàn yìng lì fēn bù fǎng zhēn mó xíng – variable stress distribution simulation – mô phỏng phân bố ứng suất thay đổi |
| 8506 | 骨通道摩擦阻力 – gǔ tōng dào mó cā zǔ lì – canal friction resistance – lực ma sát trong ống tủy |
| 8507 | 再生骨区域体积分布 – zài shēng gǔ qū yù tǐ jī fēn bù – regenerate volume distribution – phân bố thể tích vùng xương tái tạo |
| 8508 | 术后负重阶段计划 – shù hòu fù zhòng jiē duàn jì huà – staged weight-bearing plan – kế hoạch chịu lực theo giai đoạn sau mổ |
| 8509 | 骨道热应变监测 – gǔ dào rè yìng biàn jiān cè – thermal strain monitoring in canal – giám sát biến dạng nhiệt trong ống tủy |
| 8510 | 牵引力异常趋势图 – qiān yǐn lì yì cháng qū shì tú – abnormal distraction force trend – biểu đồ xu hướng bất thường của lực kéo |
| 8511 | 组织粘弹性能评估 – zǔ zhī nián dàn xìng néng píng gū – viscoelastic property evaluation – đánh giá tính đàn hồi nhớt của mô |
| 8512 | 张力诱导骨再生机制 – zhāng lì yòu dǎo gǔ zài shēng jī zhì – tension-induced osteogenesis mechanism – cơ chế tạo xương do lực căng gây ra |
| 8513 | 骨延长装置力学校准 – gǔ yán cháng zhuāng zhì lì xué jiào zhǔn – mechanical calibration of lengthening device – hiệu chỉnh cơ học thiết bị kéo dài |
| 8514 | 术中三维定位引导 – shù zhōng sān wéi dìng wèi yǐn dǎo – intraoperative 3D positioning guidance – hướng dẫn định vị 3D trong mổ |
| 8515 | 骨段移位风险评估 – gǔ duàn yí wèi fēng xiǎn píng gū – risk assessment of segment displacement – đánh giá rủi ro lệch đoạn xương |
| 8516 | 张力控制微执行器 – zhāng lì kòng zhì wēi zhí xíng qì – micro tension actuator – cơ cấu điều khiển lực căng siêu nhỏ |
| 8517 | 骨再生时空分布模型 – gǔ zài shēng shí kōng fēn bù mó xíng – spatiotemporal bone regeneration model – mô hình tái xương theo không–thời gian |
| 8518 | 外固定结构刚度调节 – wài gù dìng jié gòu gāng dù tiáo jié – external fixator stiffness regulation – điều chỉnh độ cứng của khung cố định |
| 8519 | 骨折对位准确率分析 – gǔ zhé duì wèi zhǔn què lǜ fēn xī – fracture alignment accuracy analysis – phân tích độ chính xác ghép xương |
| 8520 | 再生区微循环监控 – zài shēng qū wēi xún huán jiān kòng – microcirculation monitoring in regenerate – theo dõi vi tuần hoàn vùng tái tạo |
| 8521 | 组织可塑性边界识别 – zǔ zhī kě sù xìng biān jiè shí bié – plasticity boundary identification – nhận diện ranh giới biến dạng của mô |
| 8522 | 术后步态恢复模式图 – shù hòu bù tài huī fù mó shì tú – gait recovery pattern chart – biểu đồ kiểu phục hồi dáng đi hậu phẫu |
| 8523 | 骨桥连续应力扫描 – gǔ qiáo lián xù yìng lì sǎo miáo – continuous stress scan of bone bridge – quét liên tục ứng suất cầu xương |
| 8524 | 再生骨矿化速率图 – zài shēng gǔ kuàng huà sù lǜ tú – mineralization rate chart – biểu đồ tốc độ khoáng hóa xương tái tạo |
| 8525 | 术中压力-位移曲线 – shù zhōng yā lì – wèi yí qū xiàn – pressure–displacement curve – đường cong áp lực – dịch chuyển khi mổ |
| 8526 | 软组织力学耦合建模 – ruǎn zǔ zhī lì xué ǒu hé jiàn mó – soft tissue mechanical coupling model – mô hình ghép nối lực mô mềm |
| 8527 | 术后感觉功能恢复时间 – shù hòu gǎn jué gōng néng huī fù shí jiān – sensory recovery time – thời gian hồi phục chức năng cảm giác |
| 8528 | 牵引系统电能消耗分析 – qiān yǐn xì tǒng diàn néng xiāo hào fēn xī – power consumption analysis – phân tích tiêu hao năng lượng hệ kéo |
| 8529 | 骨愈合过程生理干预 – gǔ yù hé guò chéng shēng lǐ gān yù – physiological intervention in bone healing – can thiệp sinh lý trong quá trình lành xương |
| 8530 | 多轴应变监测模块 – duō zhóu yìng biàn jiān cè mó kuài – multiaxial strain monitoring module – mô-đun giám sát biến dạng đa trục |
| 8531 | 植入路径动态调整 – zhí rù lù jì dòng tài tiáo zhěng – dynamic implant path adjustment – điều chỉnh động đường cấy |
| 8532 | 术中螺旋结构识别系统 – shù zhōng luó xuán jié gòu shí bié xì tǒng – intraoperative spiral structure recognition – hệ nhận diện cấu trúc xoắn khi mổ |
| 8533 | 牵引装置负载均衡器 – qiān yǐn zhuāng zhì fù zǎi jūn héng qì – distraction load balancer – bộ cân bằng tải lực thiết bị kéo |
| 8534 | 骨桥微力学模型分析 – gǔ qiáo wēi lì xué mó xíng fēn xī – micro-mechanical model of bone bridge – phân tích mô hình vi cơ học cầu xương |
| 8535 | 术后抗压能力评估 – shù hòu kàng yā néng lì píng gū – compressive strength evaluation – đánh giá khả năng chịu nén hậu phẫu |
| 8536 | 张力-响应闭环控制逻辑 – zhāng lì – xiǎng yìng bì huán kòng zhì luó jí – tension–response closed-loop logic – logic vòng kín lực căng – phản hồi |
| 8537 | 生物接口疲劳寿命预测 – shēng wù jiē kǒu pí láo shòu mìng yù cè – biointerface fatigue life prediction – dự đoán tuổi thọ mỏi vùng tiếp xúc sinh học |
| 8538 | 骨段力学行为数据库 – gǔ duàn lì xué xíng wéi shù jù kù – bone segment mechanics database – cơ sở dữ liệu hành vi cơ học đoạn xương |
| 8539 | 动态对称牵引算法 – dòng tài duì chèn qiān yǐn suàn fǎ – dynamic symmetric distraction algorithm – thuật toán kéo đối xứng động |
| 8540 | 术中肌肉长度实时调节 – shù zhōng jī ròu cháng dù shí shí tiáo jié – real-time muscle length regulation – điều chỉnh độ dài cơ thời gian thực |
| 8541 | 骨道应力分层分析 – gǔ dào yìng lì fēn céng fēn xī – stratified stress analysis – phân tích ứng suất phân lớp trong ống tủy |
| 8542 | 再生骨质量评分模型 – zài shēng gǔ zhì liàng píng fēn mó xíng – regenerate bone quality scoring – mô hình chấm điểm chất lượng xương tái tạo |
| 8543 | 三维生物反馈平台 – sān wéi shēng wù fǎn kuì píng tái – 3D biofeedback platform – nền tảng phản hồi sinh học ba chiều |
| 8544 | 骨重建协同路径控制 – gǔ chóng jiàn xié tóng lù jì kòng zhì – cooperative pathway control – điều khiển đồng bộ đường tái tạo xương |
| 8545 | 术后恢复多因素评分 – shù hòu huī fù duō yīn sù píng fēn – multifactor recovery scoring – chấm điểm hồi phục đa yếu tố |
| 8546 | 再生区域温度感应系统 – zài shēng qū yù wēn dù gǎn yìng xì tǒng – temperature sensing in regenerate zone – hệ cảm ứng nhiệt vùng tái tạo |
| 8547 | 可调张力吸收模块 – kě tiáo zhāng lì xī shōu mó kuài – adjustable tension absorber – mô-đun hấp thụ lực căng điều chỉnh được |
| 8548 | 骨通道微结构纳米修复 – gǔ tōng dào wēi jié gòu nà mǐ xiū fù – canal nanorepair of microstructure – sửa chữa vi cấu trúc nano trong ống tủy |
| 8549 | 牵引引发疼痛预测系统 – qiān yǐn yǐn fā téng tòng yù cè xì tǒng – distraction pain prediction system – hệ dự đoán đau do kéo |
| 8550 | 骨再生过程AI控制模型 – gǔ zài shēng guò chéng AI kòng zhì mó xíng – AI-based bone regeneration control – mô hình AI điều khiển tái tạo xương |
| 8551 | 三维生物力图谱系统 – sān wéi shēng wù lì tú pǔ xì tǒng – 3D biomechanical mapping system – hệ bản đồ sinh cơ học ba chiều |
| 8552 | 骨道材料热传导系数 – gǔ dào cái liào rè chuán dǎo xì shù – thermal conductivity of canal material – hệ số dẫn nhiệt vật liệu ống tủy |
| 8553 | 再生骨段三轴稳定性 – zài shēng gǔ duàn sān zhóu wěn dìng xìng – triaxial stability of regenerate segment – độ ổn định ba trục đoạn xương tái tạo |
| 8554 | 肌腱反应-延迟映射图 – jī jiàn fǎn yìng – yán chí yìng shè tú – tendon response delay mapping – bản đồ độ trễ phản ứng gân |
| 8555 | 骨桥微晶结构模型 – gǔ qiáo wēi jīng jié gòu mó xíng – bone bridge microcrystalline model – mô hình vi tinh thể cầu xương |
| 8556 | 生物刺激响应优化器 – shēng wù cì jī xiǎng yìng yōu huà qì – biostimulation response optimizer – bộ tối ưu phản ứng kích thích sinh học |
| 8557 | 肌肉牵引轨迹追踪器 – jī ròu qiān yǐn guǐ jì zhuī zōng qì – muscle distraction trajectory tracker – thiết bị theo dõi quỹ đạo kéo cơ |
| 8558 | 骨折对合力均衡测定 – gǔ zhé duì hé lì jūn héng cè dìng – fracture compression force balance – đo cân bằng lực ép gãy xương |
| 8559 | 神经再生速度预测器 – shén jīng zài shēng sù dù yù cè qì – nerve regeneration rate predictor – thiết bị dự đoán tốc độ tái tạo thần kinh |
| 8560 | 骨道植入接触阻抗图 – gǔ dào zhí rù jiē chù zǔ kàng tú – canal implant contact impedance map – bản đồ trở kháng tiếp xúc của vật liệu cấy |
| 8561 | 骨段应力异向性分析 – gǔ duàn yìng lì yì xiàng xìng fēn xī – bone segment stress anisotropy analysis – phân tích tính dị hướng ứng suất đoạn xương |
| 8562 | 术中牵引误差检测仪 – shù zhōng qiān yǐn wù chā jiǎn cè yí – intraoperative distraction error detector – thiết bị phát hiện sai số kéo trong mổ |
| 8563 | 再生骨中空率计算模型 – zài shēng gǔ zhōng kōng lǜ jì suàn mó xíng – regenerate bone porosity model – mô hình tính toán độ rỗng xương tái tạo |
| 8564 | 骨-神经交互调节系统 – gǔ – shén jīng jiāo hù tiáo jié xì tǒng – bone–nerve interaction modulation – hệ thống điều biến tương tác xương – thần kinh |
| 8565 | 动态稳定路径反馈环 – dòng tài wěn dìng lù jì fǎn kuì huán – dynamic stabilization feedback loop – vòng phản hồi ổn định động |
| 8566 | 骨组织压电传感材料 – gǔ zǔ zhī yā diàn chuán gǎn cái liào – piezoelectric bone sensing material – vật liệu cảm biến áp điện trong xương |
| 8567 | 术后功能渐进评估量表 – shù hòu gōng néng jiàn jìn píng gū liàng biǎo – progressive recovery scoring scale – thang điểm đánh giá hồi phục tiến triển |
| 8568 | 肌腱-骨界面微力学分析 – jī jiàn – gǔ jiè miàn wēi lì xué fēn xī – tendon–bone interface micromechanics – vi cơ học vùng nối gân – xương |
| 8569 | 纳米结构骨再生支架 – nà mǐ jié gòu gǔ zài shēng zhī jià – nanostructured bone regeneration scaffold – giá đỡ tái tạo xương cấu trúc nano |
| 8570 | 术中光纤牵引监测仪 – shù zhōng guāng xiān qiān yǐn jiān cè yí – fiber-optic distraction monitor – thiết bị giám sát kéo bằng sợi quang |
| 8571 | 张力驱动变形预测系统 – zhāng lì qū dòng biàn xíng yù cè xì tǒng – tension-driven deformation predictor – hệ thống dự đoán biến dạng do lực căng |
| 8572 | 多参数牵引力校准模型 – duō cān shù qiān yǐn lì jiào zhǔn mó xíng – multi-parameter distraction calibration – mô hình hiệu chỉnh lực kéo đa tham số |
| 8573 | 骨段植入结构识别算法 – gǔ duàn zhí rù jié gòu shí bié suàn fǎ – implant structure recognition algorithm – thuật toán nhận diện cấu trúc cấy ghép |
| 8574 | 术中肌电信号误差修正 – shù zhōng jī diàn xìn hào wù chā xiū zhèng – intraoperative EMG correction – sửa sai tín hiệu điện cơ trong mổ |
| 8575 | 骨质量多维分析平台 – gǔ zhì liàng duō wéi fēn xī píng tái – multidimensional bone quality analysis – nền tảng phân tích chất lượng xương đa chiều |
| 8576 | 张力加载过程相位分析 – zhāng lì jiā zài guò chéng xiàng wèi fēn xī – phase analysis of tension application – phân tích pha quá trình tạo lực căng |
| 8577 | 神经-肌肉反馈优化接口 – shén jīng – jī ròu fǎn kuì yōu huà jiē kǒu – neural–muscle feedback optimizer – giao diện tối ưu phản hồi thần kinh – cơ |
| 8578 | 术中骨段旋转角度检测 – shù zhōng gǔ duàn xuán zhuǎn jiǎo dù jiǎn cè – intraoperative rotation angle detection – phát hiện góc xoay đoạn xương khi mổ |
| 8579 | 骨骼可重构装置模板 – gǔ gé kě chóng gòu zhuāng zhì mó bàn – reconfigurable skeletal device – bản mẫu thiết bị xương tái cấu trúc |
| 8580 | 张力信号动态采样模块 – zhāng lì xìn hào dòng tài cǎi yàng mó kuài – dynamic tension signal sampler – mô-đun thu thập tín hiệu lực căng động |
| 8581 | 再生骨热成像模式分析 – zài shēng gǔ rè chéng xiàng mó shì fēn xī – thermographic pattern analysis – phân tích mẫu ảnh nhiệt xương tái tạo |
| 8582 | 智能嵌入式骨植入平台 – zhì néng qiàn rù shì gǔ zhí rù píng tái – smart embedded implant platform – nền tảng cấy ghép thông minh |
| 8583 | 骨缺损自动重建算法 – gǔ quē sǔn zì dòng chóng jiàn suàn fǎ – auto bone defect reconstruction – thuật toán tái tạo khuyết xương tự động |
| 8584 | 牵引中力波动抑制器 – qiān yǐn zhōng lì bō dòng yì zhì qì – force fluctuation damper – bộ triệt dao động lực trong kéo |
| 8585 | 骨道组织再生图谱系统 – gǔ dào zǔ zhī zài shēng tú pǔ xì tǒng – canal tissue regeneration atlas – hệ bản đồ tái sinh mô trong ống tủy |
| 8586 | 术后动态步态重建程序 – shù hòu dòng tài bù tài chóng jiàn chéng xù – dynamic gait restoration program – chương trình phục hồi dáng đi động |
| 8587 | 骨组织应变-应力曲面 – gǔ zǔ zhī yìng biàn – yìng lì qū miàn – strain–stress surface map – biểu đồ bề mặt ứng suất – biến dạng |
| 8588 | 植入路径微误差自校正 – zhí rù lù jì wēi wù chā zì jiào zhèng – self-correction of implant path errors – tự hiệu chỉnh sai số đường cấy |
| 8589 | 骨延长段结构功能耦合 – gǔ yán cháng duàn jié gòu gōng néng ǒu hé – structure-function coupling in regenerate – ghép nối chức năng – cấu trúc đoạn kéo dài |
| 8590 | 术中骨道应变模拟引擎 – shù zhōng gǔ dào yìng biàn mó nǐ yǐn qíng – intraoperative strain simulation engine – mô phỏng biến dạng trong mổ |
| 8591 | 骨桥连续性智能判定器 – gǔ qiáo lián xù xìng zhì néng pàn dìng qì – bone bridge continuity recognizer – bộ nhận diện tính liên tục cầu xương |
| 8592 | 张力同步分布调控模型 – zhāng lì tóng bù fēn bù tiáo kòng mó xíng – synchronized tension control model – mô hình điều chỉnh lực căng đồng bộ |
| 8593 | 肌肉代谢响应实时监控 – jī ròu dài xiè xiǎng yìng shí shí jiān kòng – real-time muscle metabolism monitoring – giám sát thời gian thực chuyển hóa cơ |
| 8594 | 骨通道微孔结构仿生设计 – gǔ tōng dào wēi kǒng jié gòu fǎng shēng shè jì – microporous canal biomimetic design – thiết kế mô phỏng sinh học lỗ nhỏ ống tủy |
| 8595 | 术中疲劳极限评估模型 – shù zhōng pí láo jí xiàn píng gū mó xíng – intraoperative fatigue limit model – mô hình đánh giá giới hạn mỏi khi mổ |
| 8596 | 再生骨组织神经分布图谱 – zài shēng gǔ zǔ zhī shén jīng fēn bù tú pǔ – nerve distribution in regenerate tissue – bản đồ phân bố thần kinh mô xương tái tạo |
| 8597 | 多维度生物物理反馈平台 – duō wéi dù shēng wù wù lǐ fǎn kuì píng tái – multidimensional biophysical feedback – nền tảng phản hồi sinh – lý đa chiều |
| 8598 | 张力路径可视化系统 – zhāng lì lù jì kě shì huà xì tǒng – tension path visualization system – hệ thống hiển thị đường truyền lực căng |
| 8599 | 术中肌肉活性反馈仪 – shù zhōng jī ròu huó xìng fǎn kuì yí – intraoperative muscle activity feedback device – thiết bị phản hồi hoạt tính cơ trong mổ |
| 8600 | 多维牵引响应分析仪 – duō wéi qiān yǐn xiǎng yìng fēn xī yí – multidimensional distraction response analyzer – máy phân tích đáp ứng kéo đa chiều |
| 8601 | 骨再生图像重建模块 – gǔ zài shēng tú xiàng chóng jiàn mó kuài – bone regenerate image reconstruction module – mô-đun tái tạo hình ảnh xương |
| 8602 | 骨桥连续性仿真器 – gǔ qiáo lián xù xìng fǎng zhēn qì – bone bridge continuity simulator – thiết bị mô phỏng sự liên tục cầu xương |
| 8603 | 组织修复边界监测仪 – zǔ zhī xiū fù biān jiè jiān cè yí – tissue repair boundary detector – máy phát hiện ranh giới phục hồi mô |
| 8604 | 微生物载荷影响评估 – wēi shēng wù zài hè yǐng xiǎng píng gū – microbial load impact assessment – đánh giá tác động tải vi sinh |
| 8605 | 骨段延伸比率计算器 – gǔ duàn yán shēn bǐ lǜ jì suàn qì – bone segment elongation ratio calculator – thiết bị tính tỷ lệ kéo dài đoạn xương |
| 8606 | 术中骨折固定误差监控 – shù zhōng gǔ zhé gù dìng wù chā jiān kòng – fracture fixation deviation monitor – thiết bị theo dõi sai số cố định gãy xương |
| 8607 | 组织弹性张力调控系统 – zǔ zhī dàn xìng zhāng lì tiáo kòng xì tǒng – tissue elasticity tension regulation system – hệ điều chỉnh lực căng đàn hồi mô |
| 8608 | 神经路径适配器 – shén jīng lù jì shì pèi qì – neural pathway adapter – bộ điều hướng đường thần kinh |
| 8609 | 骨段延展协同算法 – gǔ duàn yán zhǎn xié tóng suàn fǎ – bone elongation coordination algorithm – thuật toán phối hợp kéo dài xương |
| 8610 | 热敏骨修复聚合物 – rè mǐn gǔ xiū fù jù hé wù – thermosensitive bone repair polymer – polymer sửa xương cảm ứng nhiệt |
| 8611 | 牵引同步神经刺激模块 – qiān yǐn tóng bù shén jīng cì jī mó kuài – synchronized nerve stimulation module – mô-đun kích thích thần kinh đồng bộ với kéo |
| 8612 | 骨通道多孔结构稳定度 – gǔ tōng dào duō kǒng jié gòu wěn dìng dù – stability of porous canal structure – độ ổn định cấu trúc xốp của ống tủy |
| 8613 | 牵引动态变化热图 – qiān yǐn dòng tài biàn huà rè tú – dynamic distraction heatmap – bản đồ nhiệt quá trình kéo |
| 8614 | 肌肉共激活模型识别 – jī ròu gòng jī huó mó xíng shí bié – co-activation model recognition – nhận diện mô hình hoạt hóa đồng thời cơ |
| 8615 | 骨重建生物能耗监测器 – gǔ chóng jiàn shēng wù néng hào jiān cè qì – bone regeneration bioenergy monitor – máy theo dõi năng lượng sinh học tái xương |
| 8616 | 植入体力学微振荡分析 – zhí rù tǐ lì xué wēi zhèn dàng fēn xī – implant micromechanical oscillation analysis – phân tích dao động vi cơ học của vật liệu cấy |
| 8617 | 术后运动能级评估仪 – shù hòu yùn dòng néng jí píng gū yí – post-op motion capacity evaluator – thiết bị đánh giá khả năng vận động sau mổ |
| 8618 | 骨组织微观应力热感应 – gǔ zǔ zhī wēi guān yìng lì rè gǎn yìng – microstress thermosensing in bone – cảm ứng nhiệt ứng suất vi mô trong xương |
| 8619 | 结构疲劳试验仿生平台 – jié gòu pí láo shì yàn fǎng shēng píng tái – structural fatigue biomimetic platform – nền tảng mô phỏng mỏi cấu trúc |
| 8620 | 再生段间隙闭合监控仪 – zài shēng duàn jiàn xì bì hé jiān kòng yí – regenerate gap closure monitor – máy theo dõi quá trình khép khe tái tạo |
| 8621 | 牵引路径稳定度算法 – qiān yǐn lù jì wěn dìng dù suàn fǎ – distraction path stability algorithm – thuật toán ổn định đường kéo |
| 8622 | 骨骼-关节相互作用建模 – gǔ gé – guān jié xiāng hù zuò yòng jiàn mó – bone-joint interaction modeling – mô hình tương tác xương – khớp |
| 8623 | 术后张力波动临界值 – shù hòu zhāng lì bō dòng lín jiè zhí – post-op tension fluctuation threshold – ngưỡng dao động lực căng hậu phẫu |
| 8624 | 骨段挠度分布测定器 – gǔ duàn náo dù fēn bù cè dìng qì – bone deflection distribution tester – thiết bị đo phân bố độ võng đoạn xương |
| 8625 | 再生组织信号图谱分析 – zài shēng zǔ zhī xìn hào tú pǔ fēn xī – regenerate tissue signal mapping – phân tích bản đồ tín hiệu mô tái tạo |
| 8626 | 植入体力学反馈闭环 – zhí rù tǐ lì xué fǎn kuì bì huán – mechanical implant feedback loop – vòng lặp phản hồi cơ học vật liệu cấy |
| 8627 | 张力控制热敏开关 – zhāng lì kòng zhì rè mǐn kāi guān – thermosensitive tension switch – công tắc điều khiển lực căng cảm ứng nhiệt |
| 8628 | 骨道再生组织粘附性 – gǔ dào zài shēng zǔ zhī zhān fù xìng – regenerative tissue adhesion in canal – độ bám dính của mô tái tạo trong ống tủy |
| 8629 | 术后步态对称性检测器 – shù hòu bù tài duì chèn xìng jiǎn cè qì – gait symmetry detector – thiết bị phát hiện sự đối xứng dáng đi hậu phẫu |
| 8630 | 骨缺损区应力负荷图 – gǔ quē sǔn qū yìng lì fù hè tú – stress loading map in defect area – bản đồ tải trọng vùng khuyết xương |
| 8631 | 肌电信号同步控制模块 – jī diàn xìn hào tóng bù kòng zhì mó kuài – EMG synchronized control module – mô-đun điều khiển đồng bộ tín hiệu điện cơ |
| 8632 | 组织生物反应图像检测 – zǔ zhī shēng wù fǎn yìng tú xiàng jiǎn cè – tissue bioresponse image detection – phát hiện hình ảnh phản ứng sinh học mô |
| 8633 | 骨延长段表面形态测量 – gǔ yán cháng duàn biǎo miàn xíng tài cè liáng – surface morphology measurement of elongation segment – đo hình thái bề mặt đoạn kéo |
| 8634 | 热敏微结构植入技术 – rè mǐn wēi jié gòu zhí rù jì shù – thermosensitive microstructure implant – kỹ thuật cấy vi cấu trúc cảm ứng nhiệt |
| 8635 | 术后功能恢复多尺度分析 – shù hòu gōng néng huī fù duō chǐ dù fēn xī – multiscale recovery analysis – phân tích phục hồi đa cấp hậu phẫu |
| 8636 | 张力加载精密度传感器 – zhāng lì jiā zài jīng mì dù chuán gǎn qì – precision tension load sensor – cảm biến tải lực căng chính xác |
| 8637 | 可穿戴骨再生反馈系统 – kě chuān dài gǔ zài shēng fǎn kuì xì tǒng – wearable bone regeneration feedback system – hệ phản hồi tái xương có thể đeo |
| 8638 | 骨组织温度场分布模拟 – gǔ zǔ zhī wēn dù chǎng fēn bù mó nǐ – bone tissue thermal field simulation – mô phỏng trường nhiệt mô xương |
| 8639 | 神经再生轨迹建模器 – shén jīng zài shēng guǐ jì jiàn mó qì – neural regeneration trajectory modeler – thiết bị mô hình hóa đường tái tạo thần kinh |
| 8640 | 骨内张力变化追踪系统 – gǔ nèi zhāng lì biàn huà zhuī zōng xì tǒng – internal bone tension variation tracker – hệ theo dõi biến đổi lực căng nội xương |
| 8641 | 术中软组织边界识别模块 – shù zhōng ruǎn zǔ zhī biān jiè shí bié mó kuài – soft tissue boundary detector – mô-đun nhận diện ranh giới mô trong mổ |
| 8642 | 骨修复过程环境模拟平台 – gǔ xiū fù guò chéng huán jìng mó nǐ píng tái – bone healing environment simulation platform – nền tảng mô phỏng môi trường lành xương |
| 8643 | 张力诱导骨重构机制图谱 – zhāng lì yòu dǎo gǔ chóng gòu jī zhì tú pǔ – tension-induced remodeling mechanism map – bản đồ cơ chế tái cấu trúc do lực căng |
| 8644 | 可穿戴张力监控装置 – kě chuān dài zhāng lì jiān kòng zhuāng zhì – wearable tension monitoring device – thiết bị giám sát lực căng có thể đeo |
| 8645 | 术中骨再生量化评估 – shù zhōng gǔ zài shēng liàng huà píng gū – intraoperative bone regeneration quantification – lượng hóa xương tái tạo trong mổ |
| 8646 | 骨道温度-应力协同响应 – gǔ dào wēn dù – yìng lì xié tóng xiǎng yìng – thermal–stress synergy in canal – phối hợp nhiệt – ứng suất trong ống tủy |
| 8647 | 组织粘连预测系统 – zǔ zhī zhān lián yù cè xì tǒng – tissue adhesion prediction system – hệ thống dự đoán dính mô |
| 8648 | 神经传导路径生物反馈 – shén jīng chuán dǎo lù jì shēng wù fǎn kuì – neural conduction biofeedback – phản hồi sinh học đường dẫn truyền thần kinh |
| 8649 | 延长区骨密度演化图 – yán cháng qū gǔ mì dù yǎn huà tú – bone density evolution map – bản đồ tiến triển mật độ xương vùng kéo dài |
| 8650 | 植入物表面应变传感器 – zhí rù wù biǎo miàn yìng biàn chuán gǎn qì – implant surface strain sensor – cảm biến biến dạng bề mặt vật liệu cấy |
| 8651 | 骨-肌协同建模引擎 – gǔ – jī xié tóng jiàn mó yǐn qíng – bone-muscle coordination engine – công cụ mô hình hóa phối hợp xương – cơ |
| 8652 | 术后功能障碍早期筛查 – shù hòu gōng néng zhàng ài zǎo qī shāi chá – early screening of dysfunction – sàng lọc sớm rối loạn chức năng hậu phẫu |
| 8653 | 牵引速度-骨应答模型 – qiān yǐn sù dù – gǔ yìng dá mó xíng – distraction speed–bone response model – mô hình đáp ứng xương theo tốc độ kéo |
| 8654 | 骨桥微结构修复器 – gǔ qiáo wēi jié gòu xiū fù qì – bone microstructure restorer – thiết bị sửa chữa vi cấu trúc xương |
| 8655 | 再生区机械张力分布图 – zài shēng qū jī xiè zhāng lì fēn bù tú – mechanical tension distribution map – bản đồ phân bố lực căng cơ học |
| 8656 | 术中三维张力校准系统 – shù zhōng sān wéi zhāng lì jiào zhǔn xì tǒng – 3D tension calibration system – hệ thống hiệu chỉnh lực căng ba chiều |
| 8657 | 骨骼结构刚度预测模型 – gǔ gé jié gòu gāng dù yù cè mó xíng – skeletal stiffness prediction model – mô hình dự đoán độ cứng bộ xương |
| 8658 | 延长区毛细血流监测仪 – yán cháng qū máo xì xuè liú jiān cè yí – capillary perfusion monitor – máy theo dõi dòng máu mao mạch vùng kéo dài |
| 8659 | 术后神经功能评分系统 – shù hòu shén jīng gōng néng píng fēn xì tǒng – post-op neurological scoring system – hệ thống chấm điểm thần kinh hậu phẫu |
| 8660 | 植入路径自动识别程序 – zhí rù lù jì zì dòng shí bié chéng xù – auto implant path recognizer – chương trình tự nhận diện đường cấy |
| 8661 | 组织修复潜能图谱 – zǔ zhī xiū fù qián néng tú pǔ – tissue regeneration potential atlas – bản đồ tiềm năng phục hồi mô |
| 8662 | 骨道传导系统建模模块 – gǔ dào chuán dǎo xì tǒng jiàn mó mó kuài – canal conduction system modeling – mô-đun mô hình hóa hệ dẫn truyền trong ống tủy |
| 8663 | 术中张力均衡算法引擎 – shù zhōng zhāng lì jūn héng suàn fǎ yǐn qíng – intraoperative tension balancing algorithm engine – công cụ cân bằng lực căng khi mổ |
| 8664 | 骨-植入界面热扩散分析 – gǔ – zhí rù jiè miàn rè kuò sàn fēn xī – heat diffusion at bone–implant interface – phân tích lan nhiệt vùng tiếp xúc xương–vật cấy |
| 8665 | 张力调节系统响应延迟 – zhāng lì tiáo jié xì tǒng xiǎng yìng yán chí – response delay in tension regulation – độ trễ phản hồi của hệ điều chỉnh lực căng |
| 8666 | 骨通道微环境变化传感 – gǔ tōng dào wēi huán jìng biàn huà chuán gǎn – canal microenvironment variation sensing – cảm biến biến đổi môi trường vi mô ống tủy |
| 8667 | 肌腱应力同步测定系统 – jī jiàn yìng lì tóng bù cè dìng xì tǒng – tendon stress synchronization monitor – hệ đo đồng bộ lực căng gân |
| 8668 | 术后骨桥刚度进展评估 – shù hòu gǔ qiáo gāng dù jìn zhǎn píng gū – bone bridge stiffness progression – đánh giá tiến triển độ cứng cầu xương hậu phẫu |
| 8669 | 张力加载与软组织协调性 – zhāng lì jiā zài yǔ ruǎn zǔ zhī xié tiáo xìng – tension-soft tissue coordination – sự phối hợp giữa lực kéo và mô mềm |
| 8670 | 骨段旋转控制算法模块 – gǔ duàn xuán zhuǎn kòng zhì suàn fǎ mó kuài – bone rotation control algorithm – mô-đun thuật toán điều khiển xoay xương |
| 8671 | 组织损伤修复动力模型 – zǔ zhī sǔn shāng xiū fù dòng lì mó xíng – tissue repair dynamics model – mô hình động học phục hồi mô |
| 8672 | 术中张力误差偏差测定 – shù zhōng zhāng lì wù chā piān chā cè dìng – intraoperative tension deviation – đo sai số lực căng trong mổ |
| 8673 | 再生段生物负载容忍度 – zài shēng duàn shēng wù fù zǎi róng rěn dù – biomechanical tolerance of regenerate – độ chịu tải sinh học của đoạn kéo dài |
| 8674 | 骨桥形变幅度识别系统 – gǔ qiáo xíng biàn fú dù shí bié xì tǒng – bone bridge deformation range recognition – hệ nhận diện biên độ biến dạng cầu xương |
| 8675 | 术后步态协同识别模型 – shù hòu bù tài xié tóng shí bié mó xíng – gait coordination recognition model – mô hình nhận diện sự phối hợp dáng đi hậu phẫu |
| 8676 | 植入物与骨界面接触性 – zhí rù wù yǔ gǔ jiè miàn jiē chù xìng – implant–bone interface contact property – tính tiếp xúc của bề mặt ghép xương |
| 8677 | 牵引力不均预警系统 – qiān yǐn lì bù jūn yù jǐng xì tǒng – uneven distraction force warning – hệ cảnh báo lực kéo không đồng đều |
| 8678 | 肌肉牵引恢复预测指数 – jī ròu qiān yǐn huī fù yù cè zhǐ shù – muscle recovery prediction index – chỉ số dự đoán hồi phục kéo cơ |
| 8679 | 骨组织再生速率热图 – gǔ zǔ zhī zài shēng sù lǜ rè tú – regenerate rate heatmap – bản đồ nhiệt tốc độ tái tạo mô xương |
| 8680 | 植入通道生物反应模型 – zhí rù tōng dào shēng wù fǎn yìng mó xíng – biological response in implant canal – mô hình phản ứng sinh học trong ống cấy |
| 8681 | 术后活动能力动态监测 – shù hòu huó dòng néng lì dòng tài jiān cè – dynamic activity capacity monitoring – giám sát hoạt động sau mổ theo thời gian thực |
| 8682 | 骨延长装置结构完整性 – gǔ yán cháng zhuāng zhì jié gòu wán zhěng xìng – structural integrity of distraction device – độ nguyên vẹn cấu trúc thiết bị kéo dài |
| 8683 | 神经牵引力-功能响应图 – shén jīng qiān yǐn lì – gōng néng xiǎng yìng tú – nerve tension–function response map – bản đồ đáp ứng chức năng theo lực kéo thần kinh |
| 8684 | 再生骨皮质化过程建模 – zài shēng gǔ pí zhì huà guò chéng jiàn mó – regenerate corticalization modeling – mô hình hóa quá trình tạo vỏ xương tái tạo |
| 8685 | 骨通道负载恢复分级系统 – gǔ tōng dào fù zǎi huī fù fēn jí xì tǒng – canal loading recovery grading – hệ phân cấp hồi phục tải trong ống tủy |
| 8686 | 软组织滑移响应参数组 – ruǎn zǔ zhī huá yí xiǎng yìng cān shù zǔ – soft tissue sliding response parameters – tập thông số phản ứng trượt mô mềm |
| 8687 | 骨修复与循环整合模型 – gǔ xiū fù yǔ xún huán zhěng hé mó xíng – integrated bone repair–circulation model – mô hình kết hợp giữa phục hồi xương và tuần hoàn |
| 8688 | 术后功能指数进展分析 – shù hòu gōng néng zhǐ shù jìn zhǎn fēn xī – functional index progression analysis – phân tích tiến triển chỉ số chức năng hậu phẫu |
| 8689 | 牵引装置精度稳定控制器 – qiān yǐn zhuāng zhì jīng dù wěn dìng kòng zhì qì – precision stability controller – bộ điều khiển độ chính xác thiết bị kéo |
| 8690 | 神经肌肉协同恢复系统 – shén jīng jī ròu xié tóng huī fù xì tǒng – neuro-muscular recovery system – hệ thống phục hồi thần kinh – cơ |
| 8691 | 骨再生区域温度曲线 – gǔ zài shēng qū yù wēn dù qū xiàn – regenerate zone temperature curve – đường cong nhiệt độ vùng tái xương |
| 8692 | 股骨延长术 – gǔ gǔ yán cháng shù – femoral lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài xương đùi |
| 8693 | 胫骨延长术 – jìng gǔ yán cháng shù – tibial lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài xương chày |
| 8694 | 外固定架 – wài gù dìng jià – external fixator – khung cố định ngoài |
| 8695 | 内髓钉固定 – nèi suǐ dīng gù dìng – intramedullary nailing fixation – cố định bằng đinh nội tủy |
| 8696 | 环形外固定架 – huán xíng wài gù dìng jià – circular external fixator – khung cố định ngoài dạng vòng |
| 8697 | 伊利扎罗夫技术 – yī lì zhá luó fū jì shù – Ilizarov technique – kỹ thuật Ilizarov |
| 8698 | 皮质骨切开术 – pí zhì gǔ qiē kāi shù – corticotomy – phẫu thuật cắt vỏ xương |
| 8699 | 骨断端 – gǔ duàn duān – bone segment end – đầu đoạn xương |
| 8700 | 牵引节律 – qiān yǐn jié lǜ – distraction rhythm – nhịp kéo |
| 8701 | 骨痂形成 – gǔ jiá xíng chéng – callus formation – hình thành xương non |
| 8702 | 延长并发症 – yán cháng bìng fā zhèng – lengthening complications – biến chứng kéo dài |
| 8703 | 关节挛缩 – guān jié luán suō – joint contracture – co rút khớp |
| 8704 | 软组织紧张 – ruǎn zǔ zhī jǐn zhāng – soft tissue tension – căng mô mềm |
| 8705 | 神经牵拉损伤 – shén jīng qiān lā sǔn shāng – nerve stretch injury – tổn thương kéo giãn thần kinh |
| 8706 | 肌腱疼痛 – jī jiàn téng tòng – tendon pain – đau gân |
| 8707 | 骨折延迟愈合 – gǔ zhé yán chí yù hé – delayed bone healing – liền xương chậm |
| 8708 | 骨不连 – gǔ bù lián – nonunion – xương không liền |
| 8709 | 骨融合 – gǔ róng hé – bone fusion – hàn xương |
| 8710 | 步态训练 – bù tài xùn liàn – gait training – luyện tập dáng đi |
| 8711 | 下肢不等长 – xià zhī bù děng cháng – limb length discrepancy – chênh lệch chiều dài chi dưới |
| 8712 | 目标长度 – mù biāo cháng dù – target length – chiều dài mục tiêu |
| 8713 | 外固定器拆除 – wài gù dìng qì chāi chú – removal of external fixator – tháo khung cố định ngoài |
| 8714 | 牵引长度 – qiān yǐn cháng dù – distraction length – độ dài kéo giãn |
| 8715 | 愈合时间 – yù hé shí jiān – healing time – thời gian liền xương |
| 8716 | 矫形支具 – jiǎo xíng zhī jù – orthotic brace – nẹp chỉnh hình |
| 8717 | 术后感染 – shù hòu gǎn rǎn – postoperative infection – nhiễm trùng hậu phẫu |
| 8718 | 膝关节活动度 – xī guān jié huó dòng dù – knee joint mobility – độ linh hoạt khớp gối |
| 8719 | 踝关节僵硬 – huái guān jié jiāng yìng – ankle stiffness – cứng khớp cổ chân |
| 8720 | 髓腔感染 – suǐ qiāng gǎn rǎn – intramedullary canal infection – nhiễm trùng ống tủy |
| 8721 | 固定装置故障 – gù dìng zhuāng zhì gù zhàng – fixation device failure – hỏng thiết bị cố định |
| 8722 | 术后疼痛管理 – shù hòu téng tòng guǎn lǐ – postoperative pain management – quản lý đau hậu phẫu |
| 8723 | 牵引过程监控 – qiān yǐn guò chéng jiān kòng – distraction monitoring – giám sát quá trình kéo |
| 8724 | 骨骼成熟度 – gǔ gé chéng shú dù – bone maturity – mức độ trưởng thành xương |
| 8725 | 软组织延展性 – ruǎn zǔ zhī yán zhǎn xìng – soft tissue extensibility – khả năng kéo giãn mô mềm |
| 8726 | 终点成骨 – zhōng diǎn chéng gǔ – final ossification – quá trình tạo xương cuối |
| 8727 | 干骺端 – gàn hóu duān – metaphysis – đầu xương dài |
| 8728 | 术后下肢比对 – shù hòu xià zhī bǐ duì – postoperative limb comparison – so sánh chi dưới sau mổ |
| 8729 | 术前影像检查 – shù qián yǐng xiàng jiǎn chá – preoperative imaging – kiểm tra hình ảnh trước phẫu thuật |
| 8730 | 双下肢比对片 – shuāng xià zhī bǐ duì piàn – bilateral leg comparison X-ray – phim X-quang so sánh hai chi dưới |
| 8731 | 长度不等评估 – cháng dù bù děng píng gū – length discrepancy evaluation – đánh giá chênh lệch chiều dài |
| 8732 | 骨骼发育状态 – gǔ gé fā yù zhuàng tài – skeletal development status – tình trạng phát triển xương |
| 8733 | 骨骺线闭合 – gǔ hóu xiàn bì hé – epiphyseal line closure – đóng đường tăng trưởng xương |
| 8734 | 髓腔直径测量 – suǐ qiāng zhí jìng cè liáng – medullary canal diameter measurement – đo đường kính ống tủy xương |
| 8735 | 术中C型臂导航 – shù zhōng C xíng bì dǎo háng – intraoperative C-arm navigation – định vị bằng C-arm trong mổ |
| 8736 | 延长节段置钉术 – yán cháng jié duàn zhì dīng shù – intramedullary nail insertion – đặt đinh nội tủy ở đoạn kéo dài |
| 8737 | 固定钉穿入角度 – gù dìng dīng chuān rù jiǎo dù – screw insertion angle – góc cắm vít |
| 8738 | 延长节段稳定性 – yán cháng jié duàn wěn dìng xìng – segment stability – độ ổn định đoạn kéo |
| 8739 | 骨延长距离计划 – gǔ yán cháng jù lí jì huà – planned lengthening distance – khoảng cách kéo dự kiến |
| 8740 | 术后牵引速率 – shù hòu qiān yǐn sù lǜ – postoperative distraction rate – tốc độ kéo giãn sau phẫu thuật |
| 8741 | 每日牵引间隔 – měi rì qiān yǐn jiàn gé – daily distraction interval – khoảng cách kéo mỗi ngày |
| 8742 | 牵引阶段 – qiān yǐn jiē duàn – distraction phase – giai đoạn kéo giãn |
| 8743 | 成骨阶段 – chéng gǔ jiē duàn – consolidation phase – giai đoạn tạo xương |
| 8744 | 支具辅助步行 – zhī jù fǔ zhù bù xíng – brace-assisted walking – đi lại có hỗ trợ bằng nẹp |
| 8745 | 术后首次负重 – shù hòu shǒu cì fù zhòng – first weight-bearing – lần đầu chịu lực sau mổ |
| 8746 | 部分负重训练 – bù fèn fù zhòng xùn liàn – partial weight-bearing – tập chịu lực từng phần |
| 8747 | 完全负重时间点 – wán quán fù zhòng shí jiān diǎn – full weight-bearing timing – thời điểm chịu lực hoàn toàn |
| 8748 | 踝关节牵拉训练 – huái guān jié qiān lā xùn liàn – ankle stretching exercises – bài tập kéo giãn cổ chân |
| 8749 | 膝关节功能评估 – xī guān jié gōng néng píng gū – knee function evaluation – đánh giá chức năng khớp gối |
| 8750 | 股四头肌锻炼 – gǔ sì tóu jī duàn liàn – quadriceps training – luyện cơ tứ đầu đùi |
| 8751 | 腓肠肌拉伸 – féi cháng jī lā shēn – gastrocnemius stretching – kéo giãn cơ sinh đôi |
| 8752 | 步态对称性分析 – bù tài duì chèn xìng fēn xī – gait symmetry analysis – phân tích độ đối xứng dáng đi |
| 8753 | 牵引引起的疼痛 – qiān yǐn yǐn qǐ de téng tòng – distraction-related pain – đau do quá trình kéo |
| 8754 | 膝关节半脱位 – xī guān jié bàn tuō wèi – knee subluxation – bán trật khớp gối |
| 8755 | 跟腱挛缩 – gēn jiàn luán suō – Achilles tendon contracture – co rút gân gót |
| 8756 | 软组织包绕问题 – ruǎn zǔ zhī bāo rào wèn tí – soft tissue entrapment – mô mềm bị chèn |
| 8757 | 足下垂畸形 – zú xià chuí jī xíng – foot drop deformity – biến dạng chân rũ |
| 8758 | 神经功能减退 – shén jīng gōng néng jiǎn tuì – nerve function decline – suy giảm chức năng thần kinh |
| 8759 | 髓内钉偏移 – suǐ nèi dīng piān yí – intramedullary nail displacement – lệch đinh nội tủy |
| 8760 | 皮肤张力性水疱 – pí fū zhāng lì xìng shuǐ pào – tension blister – phồng rộp do căng da |
| 8761 | 术后出血控制 – shù hòu chū xuè kòng zhì – postoperative bleeding control – kiểm soát chảy máu hậu phẫu |
| 8762 | 骨愈合监测周期 – gǔ yù hé jiān cè zhōu qī – bone healing monitoring period – chu kỳ theo dõi lành xương |
| 8763 | X光评估 – X guāng píng gū – X-ray evaluation – đánh giá bằng X-quang |
| 8764 | CT重建 – CT chóng jiàn – CT reconstruction – tái tạo hình ảnh CT |
| 8765 | 三维重建评估 – sān wéi chóng jiàn píng gū – 3D reconstruction analysis – phân tích tái tạo 3D |
| 8766 | 术后随访频率 – shù hòu suí fǎng pín lǜ – postoperative follow-up frequency – tần suất tái khám sau phẫu thuật |
| 8767 | 术后功能恢复指数 – shù hòu gōng néng huī fù zhǐ shù – postoperative recovery index – chỉ số hồi phục hậu phẫu |
| 8768 | 下肢负重功能评分 – xià zhī fù zhòng gōng néng píng fēn – weight-bearing score – điểm đánh giá khả năng chịu lực chi dưới |
| 8769 | 运动范围限制 – yùn dòng fàn wéi xiàn zhì – range of motion limitation – giới hạn tầm vận động |
| 8770 | 骨愈合失败 – gǔ yù hé shī bài – failed bone healing – xương không liền |
| 8771 | 再次手术 – zài cì shǒu shù – revision surgery – phẫu thuật lại |
| 8772 | 骨折再发生 – gǔ zhé zài fā shēng – refracture – gãy lại |
| 8773 | 软组织过度拉伸 – ruǎn zǔ zhī guò dù lā shēn – overstretched soft tissue – mô mềm bị kéo quá mức |
| 8774 | 下肢力线偏移 – xià zhī lì xiàn piān yí – lower limb axis deviation – lệch trục chi dưới |
| 8775 | 术后患肢功能对比 – shù hòu huàn zhī gōng néng duì bǐ – operated limb functional comparison – so sánh chức năng chi đã mổ |
| 8776 | 可编程内钉 – kě biān chéng nèi dīng – programmable intramedullary nail – đinh nội tủy có thể lập trình |
| 8777 | 磁力延长钉 – cí lì yán cháng dīng – magnetic lengthening nail – đinh kéo dài bằng từ lực |
| 8778 | PRECICE系统 – PRECICE xì tǒng – PRECICE system – hệ thống PRECICE |
| 8779 | STRYDE内钉 – STRYDE nèi dīng – STRYDE nail – đinh nội tủy STRYDE |
| 8780 | 遥控延长装置 – yáo kòng yán cháng zhuāng zhì – remote-controlled lengthening device – thiết bị kéo dài điều khiển từ xa |
| 8781 | 术后骨密度回升 – shù hòu gǔ mì dù huí shēng – postoperative bone density rebound – mật độ xương tăng trở lại sau mổ |
| 8782 | 自体骨髓刺激 – zì tǐ gǔ suǐ cì jī – autologous marrow stimulation – kích thích tủy xương tự thân |
| 8783 | 成骨诱导因子 – chéng gǔ yòu dǎo yīn zǐ – osteoinductive factors – yếu tố cảm ứng tạo xương |
| 8784 | 超声波促进成骨 – chāo shēng bō cù jìn chéng gǔ – ultrasound-enhanced osteogenesis – sóng siêu âm hỗ trợ tạo xương |
| 8785 | 术后镇痛泵 – shù hòu zhèn tòng bèng – postoperative analgesia pump – máy bơm giảm đau sau mổ |
| 8786 | 多模式镇痛方案 – duō mó shì zhèn tòng fāng àn – multimodal pain management – phác đồ giảm đau đa mô thức |
| 8787 | 术后失血评估 – shù hòu shī xuè píng gū – postoperative blood loss assessment – đánh giá mất máu sau phẫu thuật |
| 8788 | 红细胞恢复时间 – hóng xì bāo huī fù shí jiān – red blood cell recovery time – thời gian hồi phục hồng cầu |
| 8789 | 术后肌电监测 – shù hòu jī diàn jiān cè – postoperative EMG monitoring – theo dõi điện cơ hậu phẫu |
| 8790 | 坐骨神经牵拉风险 – zuò gǔ shén jīng qiān lā fēng xiǎn – sciatic nerve traction risk – nguy cơ kéo giãn thần kinh tọa |
| 8791 | 延长术后血栓预防 – yán cháng shù hòu xuè shuān yù fáng – thrombosis prevention post-lengthening – phòng chống huyết khối sau kéo dài |
| 8792 | 足背动脉搏动监测 – zú bèi dòng mài bó dòng jiān cè – dorsalis pedis pulse monitoring – theo dõi mạch mu chân |
| 8793 | 毛细血管灌注指数 – máo xì xuè guǎn guàn zhù zhǐ shù – capillary perfusion index – chỉ số tưới máu mao mạch |
| 8794 | 静脉功能评估 – jìng mài gōng néng píng gū – venous function evaluation – đánh giá chức năng tĩnh mạch |
| 8795 | 术后淋巴引流 – shù hòu lín bā yǐn liú – postoperative lymph drainage – dẫn lưu bạch huyết sau mổ |
| 8796 | 牵引期间活动建议 – qiān yǐn qī jiān huó dòng jiàn yì – activity advice during distraction – hướng dẫn vận động trong giai đoạn kéo |
| 8797 | 康复物理疗法 – kāng fù wù lǐ liáo fǎ – physical therapy – vật lý trị liệu hồi phục |
| 8798 | 股骨延长比例 – gǔ gǔ yán cháng bǐ lì – femoral lengthening ratio – tỷ lệ kéo dài xương đùi |
| 8799 | 胫骨延长比例 – jìng gǔ yán cháng bǐ lì – tibial lengthening ratio – tỷ lệ kéo dài xương chày |
| 8800 | 术后成骨速度 – shù hòu chéng gǔ sù dù – bone formation rate – tốc độ tạo xương hậu phẫu |
| 8801 | 营养支持疗程 – yíng yǎng zhī chí liáo chéng – nutritional support protocol – phác đồ hỗ trợ dinh dưỡng |
| 8802 | 高蛋白饮食方案 – gāo dàn bái yǐn shí fāng àn – high-protein diet plan – chế độ ăn giàu đạm |
| 8803 | 维生素D补充 – wéi shēng sù D bǔ chōng – vitamin D supplementation – bổ sung vitamin D |
| 8804 | 钙剂摄取管理 – gài jì shè qǔ guǎn lǐ – calcium intake management – quản lý lượng canxi hấp thụ |
| 8805 | 患者延长耐受度 – huàn zhě yán cháng nài shòu dù – lengthening tolerance – mức chịu đựng kéo dài của bệnh nhân |
| 8806 | 延长速度调控器 – yán cháng sù dù tiáo kòng qì – speed control device – thiết bị điều chỉnh tốc độ kéo |
| 8807 | 重建步态生物力学 – chóng jiàn bù tài shēng wù lì xué – reconstructed gait biomechanics – sinh cơ học dáng đi tái tạo |
| 8808 | 等速肌力训练 – děng sù jī lì xùn liàn – isokinetic muscle training – huấn luyện cơ lực đồng tốc |
| 8809 | 平衡板训练 – píng héng bǎn xùn liàn – balance board training – luyện thăng bằng bằng ván |
| 8810 | 前交叉韧带保护 – qián jiāo chā rèn dài bǎo hù – ACL protection – bảo vệ dây chằng chéo trước |
| 8811 | 股骨转子区域应力 – gǔ gǔ zhuǎn zǐ qū yù yìng lì – femoral trochanteric stress – lực căng vùng mấu chuyển xương đùi |
| 8812 | 术后髓腔压强变化 – shù hòu suǐ qiāng yā qiáng biàn huà – intramedullary pressure variation – thay đổi áp lực trong ống tủy |
| 8813 | 长钉稳定性测试 – cháng dīng wěn dìng xìng cè shì – long nail stability test – kiểm tra độ ổn định đinh dài |
| 8814 | 复位误差 – fù wèi wù chā – alignment error – sai số căn chỉnh |
| 8815 | 延长支点力学分析 – yán cháng zhī diǎn lì xué fēn xī – distraction pivot biomechanics – phân tích cơ học điểm kéo |
| 8816 | 术后生活自理能力 – shù hòu shēng huó zì lǐ néng lì – self-care ability after surgery – khả năng tự chăm sóc sau mổ |
| 8817 | 内钉术后松动风险 – nèi dīng shù hòu sōng dòng fēng xiǎn – risk of nail loosening – nguy cơ lỏng đinh hậu phẫu |
| 8818 | 髓内钉应力集中 – suǐ nèi dīng yìng lì jí zhōng – stress concentration on nail – tập trung lực căng lên đinh |
| 8819 | 牵引装置机械噪声 – qiān yǐn zhuāng zhì jī xiè zào shēng – mechanical noise from distractor – tiếng ồn cơ học từ thiết bị kéo |
| 8820 | 病人依从性评估 – bìng rén yī cóng xìng píng gū – patient compliance assessment – đánh giá sự hợp tác của bệnh nhân |
| 8821 | 术后心理适应能力 – shù hòu xīn lǐ shì yìng néng lì – psychological adaptation – khả năng thích nghi tâm lý sau phẫu thuật |
| 8822 | 延长术满意度问卷 – yán cháng shù mǎn yì dù wèn juàn – lengthening satisfaction survey – khảo sát mức độ hài lòng sau kéo dài |
| 8823 | 延长术矢状位偏斜 – yán cháng shù shǐ zhuàng wèi piān xié – sagittal deviation in lengthening – lệch mặt phẳng trước–sau trong kéo dài |
| 8824 | 延长术冠状位偏斜 – yán cháng shù guān zhuàng wèi piān xié – coronal deviation in lengthening – lệch mặt phẳng trán trong kéo dài |
| 8825 | 力线重建 – lì xiàn chóng jiàn – mechanical axis reconstruction – tái tạo trục cơ học chi dưới |
| 8826 | 延长术后膝内翻 – yán cháng shù hòu xī nèi fān – postoperative genu varum – gối cong vào trong sau kéo dài |
| 8827 | 术后膝外翻 – shù hòu xī wài fān – postoperative genu valgum – gối cong ra ngoài sau kéo dài |
| 8828 | 脚跟不着地 – jiǎo gēn bù zháo dì – heel not touching the ground – gót không chạm đất |
| 8829 | 骨再生段成角畸形 – gǔ zài shēng duàn chéng jiǎo jī xíng – angular deformity at regenerate – biến dạng góc tại đoạn tái tạo |
| 8830 | 下肢轴线分析图 – xià zhī zhóu xiàn fēn xī tú – lower limb axis analysis map – bản đồ phân tích trục chi dưới |
| 8831 | 延长后髋部不对称 – yán cháng hòu kuān bù bù duì chèn – hip asymmetry after lengthening – bất đối xứng khớp háng sau kéo dài |
| 8832 | 骨干段骨量流失 – gǔ gàn duàn gǔ liàng liú shī – diaphyseal bone mass loss – mất khối lượng xương thân xương |
| 8833 | 成骨延迟反应 – chéng gǔ yán chí fǎn yìng – delayed osteogenic response – phản ứng tạo xương chậm |
| 8834 | 再生骨钙化不足 – zài shēng gǔ gài huà bù zú – insufficient regenerate calcification – canxi hóa xương tái tạo không đủ |
| 8835 | 早期负重诱发骨折 – zǎo qī fù zhòng yòu fā gǔ zhé – early weight-bearing induced fracture – gãy xương do chịu lực sớm |
| 8836 | 骨延长后慢性疼痛 – gǔ yán cháng hòu màn xìng téng tòng – chronic pain after bone lengthening – đau mãn tính sau kéo dài |
| 8837 | 术后下肢肌力评估 – shù hòu xià zhī jī lì píng gū – lower limb strength assessment – đánh giá lực cơ chi dưới |
| 8838 | 动态步态校正 – dòng tài bù tài jiào zhèng – dynamic gait correction – hiệu chỉnh dáng đi động |
| 8839 | 髋膝协同训练 – kuān xī xié tóng xùn liàn – hip–knee coordination training – huấn luyện phối hợp háng – gối |
| 8840 | 成骨阶段康复模板 – chéng gǔ jiē duàn kāng fù mó bǎn – consolidation phase rehab protocol – phác đồ phục hồi giai đoạn tạo xương |
| 8841 | 步态对称性目标 – bù tài duì chèn xìng mù biāo – gait symmetry goal – mục tiêu phục hồi dáng đi cân đối |
| 8842 | 术后虚假延长感 – shù hòu xū jiǎ yán cháng gǎn – sensation of pseudo-lengthening – cảm giác kéo dài giả |
| 8843 | 患者自我身体认知 – huàn zhě zì wǒ shēn tǐ rèn zhī – body image perception – nhận thức hình thể cá nhân |
| 8844 | 延长术后焦虑评分 – yán cháng shù hòu jiāo lǜ píng fēn – anxiety score post-lengthening – thang điểm lo âu sau mổ |
| 8845 | 术后抑郁监测 – shù hòu yì yù jiān cè – postoperative depression monitoring – theo dõi trầm cảm sau phẫu thuật |
| 8846 | 社交功能恢复评估 – shè jiāo gōng néng huī fù píng gū – social function recovery – đánh giá phục hồi xã hội |
| 8847 | 远期并发症随访 – yuǎn qī bìng fā zhèng suí fǎng – long-term complication follow-up – theo dõi biến chứng lâu dài |
| 8848 | 假体脱位风险 – jiǎ tǐ tuō wèi fēng xiǎn – prosthetic dislocation risk – nguy cơ trật khớp giả |
| 8849 | 内固定材料疲劳 – nèi gù dìng cái liào pí láo – fixation material fatigue – mỏi vật liệu cố định |
| 8850 | 螺钉断裂 – luó dīng duàn liè – screw fracture – gãy vít |
| 8851 | 再生骨变形修复术 – zài shēng gǔ biàn xíng xiū fù shù – deformity correction of regenerate – phẫu thuật sửa biến dạng xương tái tạo |
| 8852 | 二次截骨延长 – èr cì jié gǔ yán cháng – secondary osteotomy lengthening – kéo dài xương lần hai |
| 8853 | 成骨区皮质重塑 – chéng gǔ qū pí zhì chóng sù – cortical remodeling in regenerate – tái cấu trúc vỏ xương tại vùng tái tạo |
| 8854 | 术中旋转位误差 – shù zhōng xuán zhuǎn wèi wù chā – rotational error during surgery – sai số xoay khi mổ |
| 8855 | 延长装置自检程序 – yán cháng zhuāng zhì zì jiǎn chéng xù – self-diagnosis of lengthening device – chương trình tự kiểm thiết bị kéo |
| 8856 | 穿骨孔对位精度 – chuān gǔ kǒng duì wèi jīng dù – alignment accuracy of drill holes – độ chính xác định vị lỗ khoan |
| 8857 | 骨段稳定加压螺钉 – gǔ duàn wěn dìng jiā yā luó dīng – compression screw for segment stability – vít nén ổn định đoạn xương |
| 8858 | 术后双腿对称训练 – shù hòu shuāng tuǐ duì chèn xùn liàn – bilateral symmetry training – huấn luyện đối xứng hai chân |
| 8859 | 手术计划导航系统 – shǒu shù jì huà dǎo háng xì tǒng – surgical planning navigation system – hệ thống điều hướng lập kế hoạch phẫu thuật |
| 8860 | 成骨阶段抖动管理 – chéng gǔ jiē duàn dǒu dòng guǎn lǐ – micromotion control during consolidation – kiểm soát rung nhỏ trong giai đoạn tạo xương |
| 8861 | 延长装置响应迟缓 – yán cháng zhuāng zhì xiǎng yìng chí huǎn – delayed response of distractor – thiết bị kéo phản hồi chậm |
| 8862 | 牵引控制精度测试 – qiān yǐn kòng zhì jīng dù cè shì – distraction accuracy test – kiểm tra độ chính xác kéo |
| 8863 | 影像引导延长技术 – yǐng xiàng yǐn dǎo yán cháng jì shù – image-guided distraction – kéo dài dưới hướng dẫn hình ảnh |
| 8864 | 骨延长路径仿真 – gǔ yán cháng lù jì fǎng zhēn – simulated lengthening trajectory – mô phỏng đường kéo xương |
| 8865 | 术前个体化设计 – shù qián gè tǐ huà shè jì – preoperative individualized design – thiết kế cá thể hóa trước phẫu thuật |
| 8866 | 髓腔长度模拟 – suǐ qiāng cháng dù mó nǐ – medullary canal length simulation – mô phỏng chiều dài ống tủy |
| 8867 | 术后远端骨皮质增厚 – shù hòu yuǎn duān gǔ pí zhì zēng hòu – distal cortical thickening – dày vỏ xương phía xa sau mổ |
| 8868 | 延长后关节负荷分布 – yán cháng hòu guān jié fù hè fēn bù – joint load distribution after lengthening – phân bố tải trọng khớp sau kéo dài |
| 8869 | 成骨质量评分 – chéng gǔ zhì liàng píng fēn – regenerate quality score – điểm đánh giá chất lượng xương tái tạo |
| 8870 | 牵引期延长调整策略 – qiān yǐn qī yán cháng tiáo zhěng cè lüè – distraction phase adjustment strategy – chiến lược điều chỉnh giai đoạn kéo |
| 8871 | 延长导航系统 – yán cháng dǎo háng xì tǒng – lengthening navigation system – hệ thống định hướng kéo dài |
| 8872 | 三维步态分析 – sān wéi bù tài fēn xī – 3D gait analysis – phân tích dáng đi ba chiều |
| 8873 | 智能康复穿戴设备 – zhì néng kāng fù chuān dài shè bèi – smart wearable rehab device – thiết bị phục hồi chức năng thông minh |
| 8874 | 个性化延长参数 – gè xìng huà yán cháng cān shù – personalized distraction parameters – thông số kéo dài cá thể hóa |
| 8875 | 骨延长AI辅助系统 – gǔ yán cháng AI fǔ zhù xì tǒng – AI-assisted lengthening system – hệ thống kéo dài hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo |
| 8876 | 术后运动监控平台 – shù hòu yùn dòng jiān kòng píng tái – post-op motion monitoring platform – nền tảng giám sát vận động sau mổ |
| 8877 | 再生骨密度三维测量 – zài shēng gǔ mì dù sān wéi cè liáng – 3D regenerate bone density measurement – đo mật độ xương tái tạo ba chiều |
| 8878 | 术后关节活动角度图谱 – shù hòu guān jié huó dòng jiǎo dù tú pǔ – joint ROM mapping – bản đồ biên độ vận động khớp sau phẫu |
| 8879 | 踝关节功能指数 – huái guān jié gōng néng zhǐ shù – ankle function index – chỉ số chức năng cổ chân |
| 8880 | 股四头肌恢复速度 – gǔ sì tóu jī huī fù sù dù – quadriceps recovery speed – tốc độ phục hồi cơ tứ đầu đùi |
| 8881 | 术后心理建档 – shù hòu xīn lǐ jiàn dàng – postoperative psychological profiling – lập hồ sơ tâm lý sau phẫu |
| 8882 | 延长术焦虑干预 – yán cháng shù jiāo lǜ gān yù – anxiety intervention after lengthening – can thiệp lo âu sau kéo dài |
| 8883 | 康复依从性预测模型 – kāng fù yī cóng xìng yù cè mó xíng – rehab compliance prediction model – mô hình dự đoán tuân thủ hồi phục |
| 8884 | 延长周期行为追踪 – yán cháng zhōu qī xíng wéi zhuī zōng – behavioral tracking during lengthening – theo dõi hành vi trong thời gian kéo dài |
| 8885 | 数字理疗反馈 – shù zì lǐ liáo fǎn kuì – digital physiotherapy feedback – phản hồi số hóa vật lý trị liệu |
| 8886 | 个体步态纠正方案 – gè tǐ bù tài jiū zhèng fāng àn – individualized gait correction plan – kế hoạch chỉnh dáng đi cá nhân |
| 8887 | 牵引阶段疼痛评估表 – qiān yǐn jiē duàn téng tòng píng gū biǎo – pain chart during distraction phase – bảng đánh giá đau giai đoạn kéo |
| 8888 | 骨再生超声强化方案 – gǔ zài shēng chāo shēng qiáng huà fāng àn – ultrasound-accelerated regenerate protocol – phác đồ siêu âm tăng tốc tạo xương |
| 8889 | 再生骨成分分析 – zài shēng gǔ chéng fèn fēn xī – regenerate bone composition analysis – phân tích thành phần xương tái tạo |
| 8890 | X线骨密度评分 – X xiàn gǔ mì dù píng fēn – X-ray BMD scoring – chấm điểm mật độ xương qua X-quang |
| 8891 | 外骨骼康复辅助 – wài gǔ gé kāng fù fǔ zhù – exoskeleton rehab assistance – hỗ trợ hồi phục bằng ngoại cốt |
| 8892 | 术后步态再训练 – shù hòu bù tài zài xùn liàn – postoperative gait retraining – tái huấn luyện dáng đi hậu phẫu |
| 8893 | 步态能量消耗分析 – bù tài néng liàng xiāo hào fēn xī – gait energy expenditure analysis – phân tích năng lượng tiêu hao khi đi |
| 8894 | 延长术疲劳曲线监测 – yán cháng shù pí láo qū xiàn jiān cè – fatigue curve monitoring – theo dõi đường cong mệt mỏi sau kéo |
| 8895 | 动态力学负载控制 – dòng tài lì xué fù zǎi kòng zhì – dynamic load control – kiểm soát tải trọng động học |
| 8896 | 术后跌倒风险评分 – shù hòu diē dǎo fēng xiǎn píng fēn – fall risk assessment – đánh giá nguy cơ té ngã sau phẫu |
| 8897 | 延长术个案数据库 – yán cháng shù gè àn shù jù kù – lengthening case database – cơ sở dữ liệu bệnh án kéo dài |
| 8898 | 影像引导康复进展图 – yǐng xiàng yǐn dǎo kāng fù jìn zhǎn tú – image-guided rehab progression map – bản đồ tiến trình phục hồi dựa vào hình ảnh |
| 8899 | 多维功能恢复评分表 – duō wéi gōng néng huī fù píng fēn biǎo – multidimensional function score – bảng điểm phục hồi chức năng đa chiều |
| 8900 | 术后坐姿动态分析 – shù hòu zuò zī dòng tài fēn xī – postoperative sitting posture analysis – phân tích tư thế ngồi sau mổ |
| 8901 | 人工智能姿态矫正 – rén gōng zhì néng zī tài jiǎo zhèng – AI posture correction – hiệu chỉnh tư thế bằng AI |
| 8902 | 术后身体图像认知 – shù hòu shēn tǐ tú xiàng rèn zhī – body image cognition – nhận thức hình thể sau phẫu thuật |
| 8903 | 虚拟现实康复系统 – xū nǐ xiàn shí kāng fù xì tǒng – VR-based rehab system – hệ thống phục hồi bằng thực tế ảo |
| 8904 | 生物反馈训练 – shēng wù fǎn kuì xùn liàn – biofeedback training – huấn luyện phản hồi sinh học |
| 8905 | 术后生活质量量表 – shù hòu shēng huó zhì liàng liàng biǎo – quality of life questionnaire – bảng đo chất lượng cuộc sống hậu phẫu |
| 8906 | 患者社会适应能力 – huàn zhě shè huì shì yìng néng lì – social reintegration ability – khả năng tái hòa nhập xã hội |
| 8907 | 劳动力重建计划 – láo dòng lì chóng jiàn jì huà – workforce reintegration plan – kế hoạch tái hòa nhập lao động |
| 8908 | 延长术长期满意度评估 – yán cháng shù cháng qī mǎn yì dù píng gū – long-term satisfaction assessment – đánh giá hài lòng lâu dài |
| 8909 | 康复随访自助平台 – kāng fù suí fǎng zì zhù píng tái – self-service rehab follow-up – nền tảng theo dõi phục hồi tự động |
| 8910 | 步态追踪传感器 – bù tài zhuī zōng chuán gǎn qì – gait tracking sensor – cảm biến theo dõi dáng đi |
| 8911 | 恢复节点时间表 – huī fù jiē diǎn shí jiān biǎo – recovery milestone timeline – bảng mốc thời gian phục hồi |
| 8912 | 个体肌力雷达图 – gè tǐ jī lì léi dá tú – individualized strength radar chart – biểu đồ radar lực cơ cá nhân |
| 8913 | 膝踝联合训练模块 – xī huái lián hé xùn liàn mó kuài – knee–ankle coordination module – mô-đun luyện phối hợp gối cổ chân |
| 8914 | 术后能量转化效率 – shù hòu néng liàng zhuǎn huà xiào lǜ – energy conversion efficiency – hiệu suất chuyển hóa năng lượng hậu phẫu |
| 8915 | 骨再生微结构分析 – gǔ zài shēng wēi jié gòu fēn xī – microstructure analysis of regenerate – phân tích vi cấu trúc xương tái tạo |
| 8916 | 智能矫形算法 – zhì néng jiǎo xíng suàn fǎ – intelligent orthopedic algorithm – thuật toán chỉnh hình thông minh |
| 8917 | 数据驱动延长计划 – shù jù qū dòng yán cháng jì huà – data-driven lengthening plan – kế hoạch kéo dài dựa vào dữ liệu |
| 8918 | 康复进度可视化 – kāng fù jìn dù kě shì huà – rehab progress visualization – trực quan hóa tiến độ hồi phục |
| 8919 | 术后重建结果图解 – shù hòu chóng jiàn jié guǒ tú jiě – reconstruction result diagram – sơ đồ kết quả tái tạo sau mổ |
| 8920 | 机器人辅助延长 – jī qì rén fǔ zhù yán cháng – robot-assisted lengthening – kéo dài có hỗ trợ của robot |
| 8921 | 术中自动化调节 – shù zhōng zì dòng huà tiáo jié – intraoperative automation adjustment – điều chỉnh tự động trong mổ |
| 8922 | 髓腔路径导航 – suǐ qiāng lù jì dǎo háng – medullary canal navigation – định vị đường đi trong ống tủy |
| 8923 | 关节活动动态监控 – guān jié huó dòng dòng tài jiān kòng – dynamic joint motion monitoring – giám sát vận động khớp động |
| 8924 | 术后远程生理信号采集 – shù hòu yuǎn chéng shēng lǐ xìn hào cǎi jí – remote postoperative physiological signal collection – thu nhận tín hiệu sinh lý từ xa sau phẫu |
| 8925 | 骨延长过程远程协同 – gǔ yán cháng guò chéng yuǎn chéng xié tóng – remote coordinated lengthening process – phối hợp kéo dài từ xa |
| 8926 | 智能延长参数自调节 – zhì néng yán cháng cān shù zì tiáo jié – intelligent self-adjusting lengthening parameters – tham số kéo dài tự điều chỉnh thông minh |
| 8927 | 术中导航机器人系统 – shù zhōng dǎo háng jī qì rén xì tǒng – surgical navigation robotic system – hệ thống robot định vị trong mổ |
| 8928 | 术后神经传导速度测试 – shù hòu shén jīng chuán dǎo sù dù cè shì – nerve conduction velocity test – kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh hậu phẫu |
| 8929 | 血流灌注实时监测 – xuè liú guàn zhù shí shí jiān cè – real-time perfusion monitoring – giám sát tưới máu thời gian thực |
| 8930 | 下肢肌肉质量分析 – xià zhī jī ròu zhì liàng fēn xī – lower limb muscle mass analysis – phân tích khối lượng cơ chi dưới |
| 8931 | 术后肌肉萎缩干预 – shù hòu jī ròu wěi suō gān yù – muscle atrophy intervention – can thiệp teo cơ sau phẫu |
| 8932 | 神经功能早期评估 – shén jīng gōng néng zǎo qī píng gū – early nerve function evaluation – đánh giá sớm chức năng thần kinh |
| 8933 | 足底压力分布图 – zú dǐ yā lì fēn bù tú – plantar pressure map – bản đồ phân bố áp lực bàn chân |
| 8934 | 步态周期相位同步 – bù tài zhōu qī xiàng wèi tóng bù – gait phase synchronization – đồng bộ pha chu kỳ dáng đi |
| 8935 | 延长区骨改建状态 – yán cháng qū gǔ gǎi jiàn zhuàng tài – regenerate bone remodeling status – trạng thái tái tạo xương tại vùng kéo dài |
| 8936 | 钛合金内钉疲劳寿命 – tài hé jīn nèi dīng pí láo shòu mìng – fatigue life of titanium nail – tuổi thọ mỏi của đinh titan |
| 8937 | 术后骨皮质加厚区域 – shù hòu gǔ pí zhì jiā hòu qū yù – cortical bone thickening zone – vùng vỏ xương dày lên sau mổ |
| 8938 | 远程步态反馈评估 – yuǎn chéng bù tài fǎn kuì píng gū – remote gait feedback evaluation – đánh giá phản hồi dáng đi từ xa |
| 8939 | 电刺激促进成骨 – diàn cì jī cù jìn chéng gǔ – electrical stimulation for osteogenesis – kích thích điện hỗ trợ tạo xương |
| 8940 | 术后交叉训练模式 – shù hòu jiāo chā xùn liàn mó shì – postoperative cross-training mode – chế độ luyện chéo sau mổ |
| 8941 | 下肢协同控制算法 – xià zhī xié tóng kòng zhì suàn fǎ – limb coordination control algorithm – thuật toán điều khiển phối hợp chi dưới |
| 8942 | 术后康复虚拟指导 – shù hòu kāng fù xū nǐ zhǐ dǎo – virtual rehab guidance – hướng dẫn phục hồi bằng công nghệ thực tế ảo |
| 8943 | 步态能耗指数 – bù tài néng hào zhǐ shù – gait energy consumption index – chỉ số tiêu hao năng lượng khi đi |
| 8944 | 术后运动习惯建模 – shù hòu yùn dòng xí guàn jiàn mó – modeling of post-op activity patterns – mô hình hóa thói quen vận động sau phẫu |
| 8945 | 骨延长术临床路径 – gǔ yán cháng shù lín chuáng lù jìng – clinical pathway for bone lengthening – lộ trình lâm sàng của phẫu thuật kéo dài xương |
| 8946 | 智能成骨进度匹配 – zhì néng chéng gǔ jìn dù pǐ pèi – intelligent osteogenesis progress matching – khớp tiến trình tạo xương bằng AI |
| 8947 | 术后假肢临时辅助 – shù hòu jiǎ zhī lín shí fǔ zhù – temporary prosthetic support – hỗ trợ bằng chân giả tạm thời |
| 8948 | 肌骨协同分析平台 – jī gǔ xié tóng fēn xī píng tái – musculoskeletal synergy analysis platform – nền tảng phân tích phối hợp cơ – xương |
| 8949 | 术后坐立平衡能力评估 – shù hòu zuò lì píng héng néng lì píng gū – seated balance assessment – đánh giá khả năng giữ thăng bằng khi ngồi |
| 8950 | 术后动态稳定性恢复 – shù hòu dòng tài wěn dìng xìng huī fù – dynamic stability recovery – phục hồi ổn định động |
| 8951 | 骨延长术评估工具包 – gǔ yán cháng shù píng gū gōng jù bāo – lengthening surgery assessment toolkit – bộ công cụ đánh giá phẫu thuật kéo dài |
| 8952 | 术后跌倒识别系统 – shù hòu diē dǎo shí bié xì tǒng – fall detection system – hệ thống nhận diện ngã sau phẫu |
| 8953 | 术后关节负荷传感器 – shù hòu guān jié fù hè chuán gǎn qì – joint load sensor – cảm biến tải trọng khớp hậu phẫu |
| 8954 | 骨段长度实时追踪 – gǔ duàn cháng dù shí shí zhuī zōng – real-time segment length tracking – theo dõi chiều dài đoạn xương theo thời gian thực |
| 8955 | 术中微创延长技术 – shù zhōng wēi chuāng yán cháng jì shù – minimally invasive distraction technique – kỹ thuật kéo dài xâm lấn tối thiểu |
| 8956 | 骨延长术动态控制机制 – gǔ yán cháng shù dòng tài kòng zhì jī zhì – dynamic distraction control mechanism – cơ chế kiểm soát động trong kéo dài |
| 8957 | 术后运动功能数字评分 – shù hòu yùn dòng gōng néng shù zì píng fēn – digital functional motion score – điểm số chức năng vận động dạng số |
| 8958 | 术后再定位辅助系统 – shù hòu zài dìng wèi fǔ zhù xì tǒng – postoperative repositioning support – hệ thống hỗ trợ định vị lại sau phẫu |
| 8959 | 骨延长手术并发症数据库 – gǔ yán cháng shǒu shù bìng fā zhèng shù jù kù – lengthening complication database – cơ sở dữ liệu biến chứng kéo dài |
| 8960 | 步态协调障碍干预 – bù tài xié tiáo zhàng ài gān yù – gait coordination disorder intervention – can thiệp rối loạn phối hợp dáng đi |
| 8961 | 术后功能模块选择方案 – shù hòu gōng néng mó kuài xuǎn zé fāng àn – function module selection plan – kế hoạch lựa chọn mô-đun chức năng hậu phẫu |
| 8962 | 多区域骨再生评估 – duō qū yù gǔ zài shēng píng gū – multi-region bone regeneration evaluation – đánh giá tái tạo xương nhiều vùng |
| 8963 | 术后步态风险识别算法 – shù hòu bù tài fēng xiǎn shí bié suàn fǎ – postoperative gait risk identification algorithm – thuật toán phát hiện nguy cơ dáng đi sau mổ |
| 8964 | 肌腱延展性重建 – jī jiàn yán zhǎn xìng chóng jiàn – tendon elasticity reconstruction – tái tạo độ đàn hồi gân |
| 8965 | 生物材料个性匹配系统 – shēng wù cái liào gè xìng pǐ pèi xì tǒng – bio-material personalized matching system – hệ thống ghép vật liệu sinh học cá thể hóa |
| 8966 | 骨延长术术后康复闭环 – gǔ yán cháng shù shù hòu kāng fù bì huán – rehab feedback loop after lengthening – vòng khép kín phục hồi sau phẫu |
| 8967 | 数字化远程康复日志 – shù zì huà yuǎn chéng kāng fù rì zhì – digital remote rehab log – nhật ký phục hồi số hóa từ xa |
| 8968 | 术后活动容忍度分析 – shù hòu huó dòng róng rěn dù fēn xī – post-op activity tolerance analysis – phân tích khả năng chịu đựng vận động sau mổ |
| 8969 | 矢状位机械轴分析 – shǐ zhuàng wèi jī xiè zhóu fēn xī – sagittal mechanical axis analysis – phân tích trục cơ học mặt phẳng trước–sau |
| 8970 | 冠状位力线矫正 – guān zhuàng wèi lì xiàn jiǎo zhèng – coronal alignment correction – hiệu chỉnh đường lực mặt phẳng trán |
| 8971 | 旋转畸形延长联合术 – xuán zhuǎn jī xíng yán cháng lián hé shù – lengthening with rotational deformity correction – kéo dài kết hợp chỉnh xoay |
| 8972 | 胫骨近端外翻截骨术 – jìng gǔ jìn duān wài fān jié gǔ shù – proximal tibial valgus osteotomy – cắt xương chày gần để chỉnh gối lệch ngoài |
| 8973 | 股骨远端矫正截骨术 – gǔ gǔ yuǎn duān jiǎo zhèng jié gǔ shù – distal femoral corrective osteotomy – cắt xương đùi xa để chỉnh trục |
| 8974 | 双平面截骨延长术 – shuāng píng miàn jié gǔ yán cháng shù – biplanar osteotomy lengthening – kéo dài bằng cắt xương hai mặt phẳng |
| 8975 | 软组织松解 – ruǎn zǔ zhī sōng jiě – soft tissue release – giải phóng mô mềm |
| 8976 | 腘绳肌延长术 – guó shéng jī yán cháng shù – hamstring lengthening – kéo dài cơ khoeo |
| 8977 | 跟腱延长术 – gēn jiàn yán cháng shù – Achilles tendon lengthening – kéo dài gân gót |
| 8978 | 髂胫束松解术 – qià jīng shù sōng jiě shù – iliotibial band release – giải phóng dải chậu–chày |
| 8979 | 膝伸肌腱移位 – xī shēn jī jiàn yí wèi – quadriceps tendon transposition – chuyển vị gân duỗi gối |
| 8980 | 踝关节屈曲挛缩矫正 – huái guān jié qū qū luán suō jiǎo zhèng – correction of ankle contracture – chỉnh co rút khớp cổ chân |
| 8981 | 术后髋屈畸形矫治 – shù hòu kuān qū jī xíng jiǎo zhì – correction of hip flexion deformity – điều chỉnh biến dạng gập háng |
| 8982 | 肌腱张力不对称分析 – jī jiàn zhāng lì bù duì chèn fēn xī – analysis of tendon tension asymmetry – phân tích sự không đối xứng lực căng gân |
| 8983 | 术后关节挛缩分级 – shù hòu guān jié luán suō fēn jí – grading of postoperative joint contracture – phân loại mức độ co rút khớp hậu phẫu |
| 8984 | 延长过程膝关节半脱位 – yán cháng guò chéng xī guān jié bàn tuō wèi – subluxation of knee during lengthening – bán trật khớp gối khi kéo dài |
| 8985 | 膝关节对线失衡 – xī guān jié duì xiàn shī héng – malalignment of the knee joint – lệch trục khớp gối |
| 8986 | 大腿肌肉张力分布图 – dà tuǐ jī ròu zhāng lì fēn bù tú – quadriceps tension map – bản đồ phân bố lực căng cơ đùi |
| 8987 | 髋膝踝联合动态分析 – kuān xī huái lián hé dòng tài fēn xī – combined hip–knee–ankle motion analysis – phân tích vận động phối hợp háng–gối–cổ chân |
| 8988 | 骨延长诱发前足负重改变 – gǔ yán cháng yòu fā qián zú fù zhòng gǎi biàn – forefoot load alteration post-lengthening – thay đổi tải trước bàn chân sau kéo dài |
| 8989 | 骨段偏斜风险预测模型 – gǔ duàn piān xié fēng xiǎn yù cè mó xíng – deviation risk prediction model – mô hình dự đoán nguy cơ lệch đoạn xương |
| 8990 | 动态负载偏移监测 – dòng tài fù zǎi piān yí jiān cè – monitoring of dynamic load shift – theo dõi sự lệch tải động |
| 8991 | 术后踝背屈受限 – shù hòu huái bèi qū shòu xiàn – limited dorsiflexion post-op – hạn chế gập mu bàn chân sau mổ |
| 8992 | 胫骨远端应力集中 – jìng gǔ yuǎn duān yìng lì jí zhōng – stress concentration at distal tibia – tập trung lực căng ở đầu xa xương chày |
| 8993 | 术后股骨干旋转误差 – shù hòu gǔ gǔ gàn xuán zhuǎn wù chā – femoral shaft rotation error – sai lệch xoay thân xương đùi hậu phẫu |
| 8994 | 骨延长术膝盖升高感 – gǔ yán cháng shù xī gài shēng gāo gǎn – perceived patellar height increase – cảm giác gối nâng cao sau kéo dài |
| 8995 | 肌肉不平衡导致异步步态 – jī ròu bù píng héng dǎo zhì yì bù bù tài – asynchronous gait due to muscle imbalance – dáng đi không đều do mất cân bằng cơ |
| 8996 | 术后小腿外旋异常 – shù hòu xiǎo tuǐ wài xuán yì cháng – abnormal external tibial rotation – xoay ngoài cẳng chân bất thường hậu phẫu |
| 8997 | 胫骨轴线偏移率 – jìng gǔ zhóu xiàn piān yí lǜ – tibial axis deviation rate – tỷ lệ lệch trục xương chày |
| 8998 | 髋外展力不足 – kuān wài zhǎn lì bù zú – insufficient hip abduction strength – lực dạng háng yếu |
| 8999 | 站立姿势代偿模式 – zhàn lì zī shì dài cháng mó shì – compensatory standing pattern – tư thế đứng bù trừ |
| 9000 | 术后非对称步幅 – shù hòu fēi duì chèn bù fú – asymmetric stride length – bước đi không đều sau mổ |
| 9001 | 手术干预后后倾骨盆 – shǒu shù gān yù hòu hòu qīng gǔ pén – posterior pelvic tilt post-surgery – nghiêng xương chậu ra sau hậu phẫu |
| 9002 | 胫骨倾斜角度监测 – jìng gǔ qīng xié jiǎo dù jiān cè – monitoring tibial slope – theo dõi độ nghiêng xương chày |
| 9003 | 股骨成角畸形识别 – gǔ gǔ chéng jiǎo jī xíng shí bié – detection of femoral angular deformity – phát hiện biến dạng góc xương đùi |
| 9004 | 骨延长术后矢状位成角 – gǔ yán cháng shù hòu shǐ zhuàng wèi chéng jiǎo – sagittal angulation after lengthening – tạo góc mặt phẳng trước–sau sau kéo dài |
| 9005 | 三维截骨模拟规划 – sān wéi jié gǔ mó nǐ guī huà – 3D osteotomy simulation planning – lập kế hoạch mô phỏng cắt xương 3D |
| 9006 | 软组织松解范围预估 – ruǎn zǔ zhī sōng jiě fàn wéi yù gū – soft tissue release estimation – ước lượng phạm vi giải phóng mô mềm |
| 9007 | 延长术关节可动性动态评估 – yán cháng shù guān jié kě dòng xìng dòng tài píng gū – joint mobility analysis during lengthening – đánh giá động biên độ khớp khi kéo dài |
| 9008 | 术后步幅与节奏分析 – shù hòu bù fú yǔ jié zòu fēn xī – stride and cadence analysis post-op – phân tích bước chân và nhịp độ hậu phẫu |
| 9009 | 踝稳定性恢复轨迹 – huái wěn dìng xìng huī fù guǐ jì – ankle stability recovery trajectory – đường hồi phục độ vững cổ chân |
| 9010 | 膝盖超伸风险分析 – xī gài chāo shēn fēng xiǎn fēn xī – knee hyperextension risk analysis – phân tích nguy cơ duỗi quá khớp gối |
| 9011 | 术后髋肌功能再训练 – shù hòu kuān jī gōng néng zài xùn liàn – hip muscle retraining – tái huấn luyện cơ háng |
| 9012 | 关节力量–柔韧性平衡图 – guān jié lì liàng–róu rèn xìng píng héng tú – strength–flexibility balance map – biểu đồ cân bằng lực và độ dẻo khớp |
| 9013 | 踝–膝–髋协调测试 – huái–xī–kuān xié tiáo cè shì – ankle–knee–hip coordination test – kiểm tra phối hợp cổ chân–gối–háng |
| 9014 | 偏斜成角补偿机制 – piān xié chéng jiǎo bǔ cháng jī zhì – compensatory angulation mechanism – cơ chế bù trừ lệch trục |
| 9015 | 术后假体位置漂移 – shù hòu jiǎ tǐ wèi zhì piāo yí – implant position drift post-op – lệch vị trí vật liệu sau mổ |
| 9016 | 延长杆系统 – yán cháng gǎn xì tǒng – rod lengthening system – hệ thống thanh kéo dài |
| 9017 | 骨段分离距离 – gǔ duàn fēn lí jù lí – bone segment separation distance – khoảng cách tách xương |
| 9018 | 骨牵引速度 – gǔ qiān yǐn sù dù – bone distraction rate – tốc độ kéo giãn xương |
| 9019 | 骨牵引频率 – gǔ qiān yǐn pín lǜ – distraction frequency – tần suất kéo giãn |
| 9020 | 延长装置锁定机制 – yán cháng zhuāng zhì suǒ dìng jī zhì – lengthening device locking mechanism – cơ chế khóa thiết bị kéo dài |
| 9021 | 延长装置导轨 – yán cháng zhuāng zhì dǎo guǐ – lengthening device guide rail – thanh dẫn hướng thiết bị kéo dài |
| 9022 | 骨段对中控制 – gǔ duàn duì zhōng kòng zhì – bone segment centering control – kiểm soát căn chỉnh đoạn xương |
| 9023 | 延长长度目标 – yán cháng cháng dù mù biāo – lengthening target – mục tiêu chiều dài cần kéo |
| 9024 | 骨延长日程表 – gǔ yán cháng rì chéng biǎo – distraction schedule – lịch trình kéo dài |
| 9025 | 骨骼生长空间 – gǔ gé shēng zhǎng kōng jiān – bone growth space – không gian phát triển xương |
| 9026 | 骨延长推进杆 – gǔ yán cháng tuī jìn gǎn – lengthening actuator rod – thanh dẫn động kéo dài |
| 9027 | 中轴延长系统 – zhōng zhóu yán cháng xì tǒng – central axis lengthening system – hệ thống kéo dài theo trục trung tâm |
| 9028 | 骨延长区域标定 – gǔ yán cháng qū yù biāo dìng – distraction zone calibration – hiệu chuẩn vùng kéo dài |
| 9029 | 延长力传递路径 – yán cháng lì chuán dì lù jìng – force transmission path during lengthening – đường truyền lực khi kéo dài |
| 9030 | 骨间间隙监控 – gǔ jiān jiàn xì jiān kòng – inter-bone gap monitoring – giám sát khe hở giữa hai đoạn xương |
| 9031 | 延长段稳定性测试 – yán cháng duàn wěn dìng xìng cè shì – distraction segment stability test – kiểm tra độ ổn định đoạn kéo |
| 9032 | 骨延长器接口 – gǔ yán cháng qì jiē kǒu – lengthening device interface – giao diện thiết bị kéo dài |
| 9033 | 骨再生牵引力 – gǔ zài shēng qiān yǐn lì – regenerate distraction force – lực kéo trong vùng xương tái sinh |
| 9034 | 延长方向调节器 – yán cháng fāng xiàng tiáo jié qì – distraction direction adjuster – bộ điều chỉnh hướng kéo |
| 9035 | 骨延长术阶段划分 – gǔ yán cháng shù jiē duàn huà fēn – stages of lengthening surgery – các giai đoạn trong phẫu thuật kéo dài |
| 9036 | 外固定牵引系统 – wài gù dìng qiān yǐn xì tǒng – external fixator distraction system – hệ thống kéo giãn bằng khung cố định ngoài |
| 9037 | 内固定延长装置 – nèi gù dìng yán cháng zhuāng zhì – internal lengthening device – thiết bị kéo dài gắn trong |
| 9038 | 电控延长单元 – diàn kòng yán cháng dān yuán – electronically controlled lengthening unit – đơn vị kéo dài điều khiển điện |
| 9039 | 无线延长模块 – wú xiàn yán cháng mó kuài – wireless distraction module – mô-đun kéo dài không dây |
| 9040 | 内部延长植入物 – nèi bù yán cháng zhí rù wù – internal distraction implant – vật liệu cấy kéo dài bên trong |
| 9041 | 延长程序设定器 – yán cháng chéng xù shè dìng qì – lengthening program setter – bộ thiết lập chương trình kéo dài |
| 9042 | 骨延长速率传感器 – gǔ yán cháng sù lǜ chuán gǎn qì – distraction rate sensor – cảm biến tốc độ kéo dài |
| 9043 | 自动骨段位移记录器 – zì dòng gǔ duàn wèi yí jì lù qì – auto displacement logger – thiết bị ghi vị trí di chuyển xương |
| 9044 | 骨再生段张力分析 – gǔ zài shēng duàn zhāng lì fēn xī – regenerate tension analysis – phân tích lực căng đoạn xương tái tạo |
| 9045 | 远程延长执行器 – yuǎn chéng yán cháng zhí xíng qì – remote lengthening actuator – bộ dẫn động kéo dài từ xa |
| 9046 | 伺服控制延长系统 – sì fú kòng zhì yán cháng xì tǒng – servo-controlled distraction system – hệ thống kéo dài điều khiển servo |
| 9047 | 内钉延长动力核心 – nèi dīng yán cháng dòng lì hé xīn – power core for nail distraction – lõi động lực cho kéo dài đinh nội tủy |
| 9048 | 牵引系统操作接口 – qiān yǐn xì tǒng cāo zuò jiē kǒu – distraction system control interface – giao diện điều khiển hệ kéo |
| 9049 | 骨延长启动程序 – gǔ yán cháng qǐ dòng chéng xù – distraction initiation program – chương trình khởi động kéo dài |
| 9050 | 骨再生支撑结构 – gǔ zài shēng zhī chēng jié gòu – regenerate support structure – cấu trúc nâng đỡ xương tái tạo |
| 9051 | 可编程延长控制器 – kě biān chéng yán cháng kòng zhì qì – programmable distraction controller – bộ điều khiển kéo dài lập trình được |
| 9052 | 多段骨延长规划 – duō duàn gǔ yán cháng guī huà – multi-segment lengthening plan – kế hoạch kéo dài nhiều đoạn xương |
| 9053 | 骨段固定模块 – gǔ duàn gù dìng mó kuài – bone segment fixation module – mô-đun cố định đoạn xương |
| 9054 | 牵引距离增量单位 – qiān yǐn jù lí zēng liàng dān wèi – distraction increment unit – đơn vị tăng khoảng kéo |
| 9055 | 内置延长马达 – nèi zhì yán cháng mǎ dá – built-in lengthening motor – động cơ kéo dài tích hợp |
| 9056 | 延长装置反馈回路 – yán cháng zhuāng zhì fǎn kuì huí lù – distraction device feedback loop – vòng phản hồi thiết bị kéo dài |
| 9057 | 实时延长状态图 – shí shí yán cháng zhuàng tài tú – real-time distraction status chart – biểu đồ trạng thái kéo thời gian thực |
| 9058 | 断层影像延长追踪 – duàn céng yǐng xiàng yán cháng zhuī zōng – CT distraction tracking – theo dõi kéo dài bằng chụp lớp |
| 9059 | 延长期间固定力计算 – yán cháng qī jiān gù dìng lì jì suàn – fixation force during lengthening – tính toán lực cố định khi kéo |
| 9060 | 骨延长系统响应时间 – gǔ yán cháng xì tǒng xiǎng yìng shí jiān – response time of distraction system – thời gian phản ứng của hệ kéo |
| 9061 | 骨再生微调机制 – gǔ zài shēng wēi tiáo jī zhì – micro-adjustment of regenerate – cơ chế tinh chỉnh xương tái tạo |
| 9062 | 延长系统疲劳寿命 – yán cháng xì tǒng pí láo shòu mìng – fatigue life of distraction system – tuổi thọ mỏi của hệ kéo |
| 9063 | 骨牵引控制逻辑 – gǔ qiān yǐn kòng zhì luó jí – distraction control logic – logic điều khiển quá trình kéo |
| 9064 | 骨延长术术中验证 – gǔ yán cháng shù shù zhōng yàn zhèng – intraoperative distraction validation – xác minh kéo dài trong mổ |
| 9065 | 骨段轴心重建 – gǔ duàn zhóu xīn chóng jiàn – bone axis reconstruction – tái lập trục đoạn xương |
| 9066 | 牵引棒旋转调节 – qiān yǐn bàng xuán zhuǎn tiáo jié – distraction rod rotational adjustment – điều chỉnh xoay thanh kéo |
| 9067 | 延长导向套筒 – yán cháng dǎo xiàng tào tǒng – distraction guide sleeve – ống hướng dẫn kéo dài |
| 9068 | 骨牵引阻力反馈 – gǔ qiān yǐn zǔ lì fǎn kuì – distraction resistance feedback – phản hồi lực cản khi kéo |
| 9069 | 骨段夹紧机构 – gǔ duàn jiā jǐn jī gòu – bone clamping mechanism – cơ cấu kẹp đoạn xương |
| 9070 | 固定框架连接器 – gù dìng kuàng jià lián jiē qì – fixator frame connector – đầu nối khung cố định |
| 9071 | 牵引幅度设置器 – qiān yǐn fú dù shè zhì qì – distraction amplitude adjuster – bộ điều chỉnh biên độ kéo |
| 9072 | 骨端力学应变 – gǔ duān lì xué yìng biàn – mechanical strain at bone ends – biến dạng cơ học tại đầu xương |
| 9073 | 延长段抗扭刚度 – yán cháng duàn kàng niǔ gāng dù – torsional stiffness of lengthened segment – độ cứng xoắn đoạn kéo dài |
| 9074 | 控制器延迟响应 – kòng zhì qì yán chí xiǎng yìng – controller delay response – độ trễ phản ứng bộ điều khiển |
| 9075 | 骨牵引分段策略 – gǔ qiān yǐn fēn duàn cè lüè – segmental distraction strategy – chiến lược kéo giãn từng đoạn |
| 9076 | 骨再生密度监测 – gǔ zài shēng mì dù jiān cè – regenerate bone density monitoring – theo dõi mật độ xương tái tạo |
| 9077 | 牵引时间点校准 – qiān yǐn shí jiān diǎn jiào zhǔn – distraction timing calibration – hiệu chỉnh thời điểm kéo |
| 9078 | 骨延长断裂预警 – gǔ yán cháng duàn liè yù jǐng – distraction fracture warning – cảnh báo gãy đoạn kéo dài |
| 9079 | 骨段对位偏移纠正 – gǔ duàn duì wèi piān yí jiū zhèng – correction of misalignment – chỉnh lệch đoạn xương |
| 9080 | 延长精度评估系统 – yán cháng jīng dù píng gū xì tǒng – distraction precision evaluation – hệ thống đánh giá độ chính xác kéo dài |
| 9081 | 骨段旋转误差识别 – gǔ duàn xuán zhuǎn wù chā shí bié – detection of bone rotation error – nhận diện sai lệch xoay xương |
| 9082 | 骨延长术前模拟训练 – gǔ yán cháng shù qián mó nǐ xùn liàn – pre-op distraction simulation – mô phỏng kéo dài trước mổ |
| 9083 | 骨牵引控制参数设定 – gǔ qiān yǐn kòng zhì cān shù shè dìng – distraction control parameter setting – thiết lập tham số kéo |
| 9084 | 骨段连接桥 – gǔ duàn lián jiē qiáo – bone segment connector bridge – cầu nối đoạn xương |
| 9085 | 骨延长周期时长 – gǔ yán cháng zhōu qī shí cháng – distraction cycle duration – thời gian chu kỳ kéo dài |
| 9086 | 骨牵引张力区分布 – gǔ qiān yǐn zhāng lì qū fēn bù – tension zone mapping – bản đồ phân bố vùng kéo |
| 9087 | 延长骨段控制模式 – yán cháng gǔ duàn kòng zhì mó shì – control mode of distracted bone – chế độ điều khiển đoạn kéo |
| 9088 | 骨延长装置响应曲线 – gǔ yán cháng zhuāng zhì xiǎng yìng qǔ xiàn – response curve of device – đường cong phản ứng thiết bị |
| 9089 | 骨端固定钉布局 – gǔ duān gù dìng dīng bù jú – bone screw positioning – bố trí ốc vít cố định đầu xương |
| 9090 | 骨牵引模块加载过程 – gǔ qiān yǐn mó kuài jiā zǎi guò chéng – loading process of distraction module – quá trình tải mô-đun kéo |
| 9091 | 多轴牵引动力结构 – duō zhóu qiān yǐn dòng lì jié gòu – multi-axis distraction power unit – hệ thống lực kéo đa trục |
| 9092 | 可拆卸牵引连接板 – kě chāi xiè qiān yǐn lián jiē bǎn – detachable distraction plate – bản kéo có thể tháo rời |
| 9093 | 骨延长锚定机制 – gǔ yán cháng máo dìng jī zhì – distraction anchoring mechanism – cơ chế neo thiết bị kéo |
| 9094 | 骨延长张力调节旋钮 – gǔ yán cháng zhāng lì tiáo jié xuán niǔ – tension adjustment knob – núm điều chỉnh lực kéo |
| 9095 | 骨延长控制精度 – gǔ yán cháng kòng zhì jīng dù – distraction control accuracy – độ chính xác điều khiển kéo |
| 9096 | 骨段移位稳定监控 – gǔ duàn yí wèi wěn dìng jiān kòng – monitoring displacement stability – theo dõi độ ổn định dịch chuyển |
| 9097 | 牵引系统滑动摩擦分析 – qiān yǐn xì tǒng huá dòng mó cā fēn xī – friction analysis of distraction system – phân tích ma sát hệ kéo |
| 9098 | 骨延长总长预设值 – gǔ yán cháng zǒng cháng yù shè zhí – preset total distraction length – giá trị kéo tổng định trước |
| 9099 | 骨段活动边界识别 – gǔ duàn huó dòng biān jiè shí bié – motion boundary recognition – nhận diện ranh giới chuyển động đoạn xương |
| 9100 | 内钉牵引驱动单元 – nèi dīng qiān yǐn qū dòng dān yuán – intramedullary nail drive unit – đơn vị dẫn động đinh nội tủy |
| 9101 | 骨延长结构疲劳测试 – gǔ yán cháng jié gòu pí láo cè shì – distraction structure fatigue test – kiểm tra độ mỏi cấu trúc kéo |
| 9102 | 骨延长路径预规划 – gǔ yán cháng lù jì yù guī huà – distraction path preplanning – dự tính đường kéo |
| 9103 | 骨段张力分级控制 – gǔ duàn zhāng lì fēn jí kòng zhì – tension grading control – kiểm soát mức lực căng đoạn xương |
| 9104 | 牵引装置锁定反馈 – qiān yǐn zhuāng zhì suǒ dìng fǎn kuì – distraction lock feedback – phản hồi cơ chế khóa |
| 9105 | 骨延长阻抗感应器 – gǔ yán cháng zǔ kàng gǎn yìng qì – distraction impedance sensor – cảm biến trở kháng kéo |
| 9106 | 术中骨段微调装置 – shù zhōng gǔ duàn wēi tiáo zhuāng zhì – intraoperative fine-tune adjuster – thiết bị tinh chỉnh trong mổ |
| 9107 | 骨延长导向定位器 – gǔ yán cháng dǎo xiàng dìng wèi qì – distraction guidance locator – bộ định vị hướng kéo |
| 9108 | 骨牵引连接节控制器 – gǔ qiān yǐn lián jiē jié kòng zhì qì – distraction joint controller – bộ điều khiển khớp nối kéo |
| 9109 | 骨段生物力学稳定性 – gǔ duàn shēng wù lì xué wěn dìng xìng – biomechanical stability – độ ổn định sinh cơ đoạn xương |
| 9110 | 骨延长目标对准机制 – gǔ yán cháng mù biāo duì zhǔn jī zhì – lengthening target alignment – cơ chế căn chỉnh mục tiêu kéo |
| 9111 | 骨段运动轨迹跟踪器 – gǔ duàn yùn dòng guǐ jì gēn zōng qì – bone motion tracker – bộ theo dõi chuyển động đoạn xương |
| 9112 | 骨延长记录数据模块 – gǔ yán cháng jì lù shù jù mó kuài – distraction data logger – mô-đun ghi dữ liệu kéo |
| 9113 | 可视化骨延长反馈系统 – kě shì huà gǔ yán cháng fǎn kuì xì tǒng – visual distraction feedback system – hệ thống phản hồi kéo trực quan |
| 9114 | 骨牵引结构热膨胀监测 – gǔ qiān yǐn jié gòu rè péng zhàng jiān cè – thermal expansion monitoring – theo dõi giãn nở nhiệt hệ kéo |
| 9115 | 骨折延迟愈合 – gǔ zhé yán chí yù hé – delayed fracture healing – liền xương chậm |
| 9116 | 感染风险 – gǎn rǎn fēng xiǎn – risk of infection – nguy cơ nhiễm trùng |
| 9117 | 皮肤牵拉感 – pí fū qiān lā gǎn – skin stretching sensation – cảm giác căng da |
| 9118 | 神经牵张 – shén jīng qiān zhāng – nerve stretching – kéo căng dây thần kinh |
| 9119 | 血运障碍 – xuè yùn zhàng ài – vascular compromise – rối loạn tuần hoàn |
| 9120 | 术后并发症 – shù hòu bìng fā zhèng – postoperative complication – biến chứng sau phẫu thuật |
| 9121 | 骨再生监测 – gǔ zài shēng jiān cè – bone regeneration monitoring – theo dõi tái tạo xương |
| 9122 | 影像评估 – yǐng xiàng píng gū – radiographic assessment – đánh giá hình ảnh X-quang |
| 9123 | 功能锻炼 – gōng néng duàn liàn – functional exercise – luyện tập phục hồi chức năng |
| 9124 | 康复过程 – kāng fù guò chéng – rehabilitation process – quá trình phục hồi |
| 9125 | 肢体对称性 – zhī tǐ duì chèn xìng – limb symmetry – sự đối xứng chi thể |
| 9126 | 延长过度 – yán cháng guò dù – over-lengthening – kéo dài quá mức |
| 9127 | 骨痂形成 – gǔ jiā xíng chéng – callus formation – hình thành xương non |
| 9128 | 固定外架 – gù dìng wài jià – external fixator – khung cố định ngoài |
| 9129 | 内固定装置 – nèi gù dìng zhuāng zhì – internal fixation device – thiết bị cố định bên trong |
| 9130 | 张力监控 – zhāng lì jiān kòng – tension monitoring – giám sát lực căng |
| 9131 | 术中并发症 – shù zhōng bìng fā zhèng – intraoperative complication – biến chứng trong khi mổ |
| 9132 | 骨延迟成形 – gǔ yán chí chéng xíng – delayed ossification – chậm tạo xương |
| 9133 | 松动现象 – sōng dòng xiàn xiàng – loosening phenomenon – hiện tượng lỏng vít |
| 9134 | 骨折再发生 – gǔ zhé zài fā shēng – refracture – gãy lại sau phẫu thuật |
| 9135 | 术后监测 – shù hòu jiān cè – postoperative monitoring – theo dõi sau mổ |
| 9136 | 力线控制 – lì xiàn kòng zhì – mechanical axis control – kiểm soát trục cơ học |
| 9137 | 慢性感染 – màn xìng gǎn rǎn – chronic infection – nhiễm trùng mãn tính |
| 9138 | 创口愈合 – chuāng kǒu yù hé – wound healing – lành vết thương |
| 9139 | 骨搬运 – gǔ bān yùn – bone transport – di chuyển xương |
| 9140 | 骨隧道 – gǔ suì dào – bone tunnel – đường hầm xương |
| 9141 | 主动活动 – zhǔ dòng huó dòng – active movement – vận động chủ động |
| 9142 | 疼痛管理 – téng tòng guǎn lǐ – pain management – quản lý đau |
| 9143 | 抗生素治疗 – kàng shēng sù zhì liáo – antibiotic therapy – điều trị kháng sinh |
| 9144 | 血管损伤 – xuè guǎn sǔn shāng – vascular injury – tổn thương mạch máu |
| 9145 | 术后肿胀 – shù hòu zhǒng zhàng – postoperative swelling – sưng sau mổ |
| 9146 | 表皮坏死 – biǎo pí huài sǐ – epidermal necrosis – hoại tử biểu bì |
| 9147 | 个体化方案 – gè tǐ huà fāng àn – individualized plan – kế hoạch cá nhân hóa |
| 9148 | 监控软件 – jiān kòng ruǎn jiàn – monitoring software – phần mềm giám sát |
| 9149 | 磁控钉 – cí kòng dīng – magnetically controlled nail – đinh điều khiển bằng từ tính |
| 9150 | 术后抑郁 – shù hòu yì yù – postoperative depression – trầm cảm sau mổ |
| 9151 | 心理干预 – xīn lǐ gān yù – psychological intervention – can thiệp tâm lý |
| 9152 | 踝关节活动度 – huái guān jié huó dòng dù – ankle joint mobility – độ linh hoạt của khớp cổ chân |
| 9153 | 膝关节功能 – xī guān jié gōng néng – knee joint function – chức năng khớp gối |
| 9154 | X线片检查 – X xiàn piàn jiǎn chá – X-ray examination – chụp X-quang kiểm tra |
| 9155 | CT扫描 – CT sǎo miáo – CT scan – chụp cắt lớp CT |
| 9156 | MRI检查 – MRI jiǎn chá – MRI examination – chụp cộng hưởng từ |
| 9157 | 骨代谢障碍 – gǔ dài xiè zhàng ài – bone metabolism disorder – rối loạn chuyển hóa xương |
| 9158 | 体位调整 – tǐ wèi tiáo zhěng – body positioning – điều chỉnh tư thế cơ thể |
| 9159 | 肢体负重训练 – zhī tǐ fù zhòng xùn liàn – limb weight-bearing training – tập chịu lực cho chi |
| 9160 | 激光治疗 – jī guāng zhì liáo – laser therapy – liệu pháp laser |
| 9161 | 超声波刺激 – chāo shēng bō cì jī – ultrasound stimulation – kích thích siêu âm |
| 9162 | 钙补充 – gài bǔ chōng – calcium supplementation – bổ sung canxi |
| 9163 | 维生素D – wéi shēng sù D – vitamin D – vitamin D |
| 9164 | 术后随访 – shù hòu suí fǎng – postoperative follow-up – theo dõi hậu phẫu |
| 9165 | 张力调节 – zhāng lì tiáo jié – tension adjustment – điều chỉnh lực căng |
| 9166 | 骨皮质反应 – gǔ pí zhì fǎn yìng – cortical response – phản ứng vỏ xương |
| 9167 | 骨生成率 – gǔ shēng chéng lǜ – bone formation rate – tốc độ tạo xương |
| 9168 | 过快延长 – guò kuài yán cháng – over-fast lengthening – kéo dài quá nhanh |
| 9169 | 骨桥形成 – gǔ qiáo xíng chéng – bone bridge formation – hình thành cầu xương |
| 9170 | X光透视 – X guāng tòu shì – fluoroscopy – chụp huỳnh quang X-quang |
| 9171 | 外固定器松动 – wài gù dìng qì sōng dòng – loosening of external fixator – lỏng khung cố định ngoài |
| 9172 | 骨折再定位 – gǔ zhé zài dìng wèi – fracture repositioning – định vị lại xương gãy |
| 9173 | 骨盆倾斜 – gǔ pén qīng xié – pelvic tilt – nghiêng xương chậu |
| 9174 | 肌腱粘连 – jī jiàn zhān lián – tendon adhesion – dính gân |
| 9175 | 功能丧失 – gōng néng sàng shī – loss of function – mất chức năng |
| 9176 | 延长节律 – yán cháng jié lǜ – lengthening rhythm – nhịp kéo dài |
| 9177 | 骨痂质量 – gǔ jiā zhì liàng – callus quality – chất lượng xương non |
| 9178 | 断钉 – duàn dīng – broken nail – đinh gãy |
| 9179 | 螺钉松脱 – luó dīng sōng tuō – screw loosening – lỏng ốc vít |
| 9180 | 术后并行症 – shù hòu bìng xíng zhèng – concurrent postoperative condition – bệnh lý kèm theo sau mổ |
| 9181 | 异位骨化 – yì wèi gǔ huà – heterotopic ossification – tạo xương lạc chỗ |
| 9182 | 瘢痕增生 – bān hén zēng shēng – scar hypertrophy – sẹo phì đại |
| 9183 | 再入院率 – zài rù yuàn lǜ – readmission rate – tỷ lệ tái nhập viện |
| 9184 | 远期效果 – yuǎn qī xiào guǒ – long-term outcome – kết quả lâu dài |
| 9185 | 踝背屈 – huái bèi qū – ankle dorsiflexion – gập lưng cổ chân |
| 9186 | 膝屈伸 – xī qū shēn – knee flexion-extension – gập duỗi khớp gối |
| 9187 | 关节活动范围 – guān jié huó dòng fàn wéi – range of joint motion – tầm vận động khớp |
| 9188 | 骨髓钉折断 – gǔ suǐ dīng zhé duàn – intramedullary nail fracture – gãy đinh nội tủy |
| 9189 | 神经卡压 – shén jīng kǎ yā – nerve entrapment – chèn ép dây thần kinh |
| 9190 | 过度牵引 – guò dù qiān yǐn – over-distraction – kéo giãn quá mức |
| 9191 | 不对称延长 – bù duì chèn yán cháng – asymmetric lengthening – kéo dài không đối xứng |
| 9192 | 术后监护 – shù hòu jiān hù – postoperative care – chăm sóc hậu phẫu |
| 9193 | 动态监测 – dòng tài jiān cè – dynamic monitoring – theo dõi động |
| 9194 | 感染控制 – gǎn rǎn kòng zhì – infection control – kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 9195 | 肢体疲劳 – zhī tǐ pí láo – limb fatigue – mệt mỏi chi thể |
| 9196 | 术中调整 – shù zhōng tiáo zhěng – intraoperative adjustment – điều chỉnh trong mổ |
| 9197 | 远端骨折 – yuǎn duān gǔ zhé – distal fracture – gãy xương đoạn xa |
| 9198 | 近端稳定 – jìn duān wěn dìng – proximal stability – độ ổn định đoạn gần |
| 9199 | 创面护理 – chuāng miàn hù lǐ – wound care – chăm sóc vết mổ |
| 9200 | 康复评估 – kāng fù píng gū – rehabilitation assessment – đánh giá phục hồi |
| 9201 | 营养支持 – yíng yǎng zhī chí – nutritional support – hỗ trợ dinh dưỡng |
| 9202 | 手术记录 – shǒu shù jì lù – operative record – hồ sơ phẫu thuật |
| 9203 | 骨折闭合复位 – gǔ zhé bì hé fù wèi – closed fracture reduction – nắn chỉnh kín xương gãy |
| 9204 | 加压固定 – jiā yā gù dìng – compression fixation – cố định bằng ép |
| 9205 | 多轴校正 – duō zhóu jiào zhèng – multiaxial correction – chỉnh sửa đa trục |
| 9206 | 动态负荷 – dòng tài fù hè – dynamic loading – chịu lực động |
| 9207 | 术后评价表 – shù hòu píng jià biǎo – postoperative evaluation form – bảng đánh giá sau mổ |
| 9208 | 生物力学分析 – shēng wù lì xué fēn xī – biomechanical analysis – phân tích cơ sinh học |
| 9209 | 影像引导 – yǐng xiàng yǐn dǎo – image-guided – định vị bằng hình ảnh |
| 9210 | 临床决策 – lín chuáng jué cè – clinical decision – quyết định lâm sàng |
| 9211 | 组织张力 – zǔ zhī zhāng lì – tissue tension – lực căng mô |
| 9212 | 组织缺血 – zǔ zhī quē xuè – tissue ischemia – thiếu máu mô |
| 9213 | 肌肉牵张 – jī ròu qiān zhāng – muscle stretching – kéo căng cơ |
| 9214 | 血肿形成 – xuè zhǒng xíng chéng – hematoma formation – hình thành tụ máu |
| 9215 | 皮肤裂开 – pí fū liè kāi – skin dehiscence – rách da sau mổ |
| 9216 | 术后渗液 – shù hòu shèn yè – postoperative exudate – dịch rỉ sau phẫu thuật |
| 9217 | 骨密度下降 – gǔ mì dù xià jiàng – decreased bone density – giảm mật độ xương |
| 9218 | 固定失败 – gù dìng shī bài – fixation failure – thất bại cố định |
| 9219 | 成骨延迟 – chéng gǔ yán chí – delayed osteogenesis – tạo xương chậm |
| 9220 | 骨重建 – gǔ chóng jiàn – bone reconstruction – tái tạo xương |
| 9221 | 内翻畸形 – nèi fān jī xíng – varus deformity – biến dạng vẹo trong |
| 9222 | 外翻畸形 – wài fān jī xíng – valgus deformity – biến dạng vẹo ngoài |
| 9223 | 术后发热 – shù hòu fā rè – postoperative fever – sốt sau phẫu thuật |
| 9224 | 复位失败 – fù wèi shī bài – reduction failure – nắn chỉnh thất bại |
| 9225 | 骨折愈合 – gǔ zhé yù hé – fracture healing – lành xương |
| 9226 | 术后心理反应 – shù hòu xīn lǐ fǎn yìng – psychological response after surgery – phản ứng tâm lý hậu phẫu |
| 9227 | 支架更换 – zhī jià gēng huàn – fixator replacement – thay khung cố định |
| 9228 | 肌腱牵拉 – jī jiàn qiān lā – tendon stretching – kéo căng gân |
| 9229 | 术后评估 – shù hòu píng gū – postoperative assessment – đánh giá sau mổ |
| 9230 | 骨骼不平衡 – gǔ gé bù píng héng – skeletal imbalance – mất cân bằng khung xương |
| 9231 | 足跟负重 – zú gēn fù zhòng – heel weight-bearing – chịu lực gót chân |
| 9232 | 踝关节稳定性 – huái guān jié wěn dìng xìng – ankle joint stability – độ ổn định khớp cổ chân |
| 9233 | 螺钉断裂 – luó dīng duàn liè – screw fracture – gãy ốc vít |
| 9234 | 骨痂不足 – gǔ jiā bù zú – insufficient callus – xương non kém |
| 9235 | 肌肉痉挛 – jī ròu jìng luán – muscle spasm – co cơ |
| 9236 | 营养不良 – yíng yǎng bù liáng – malnutrition – suy dinh dưỡng |
| 9237 | 术前沟通 – shù qián gōu tōng – preoperative communication – trao đổi trước mổ |
| 9238 | 术后教育 – shù hòu jiào yù – postoperative education – giáo dục sau mổ |
| 9239 | 心理辅导 – xīn lǐ fǔ dǎo – psychological counseling – tư vấn tâm lý |
| 9240 | 术后焦虑 – shù hòu jiāo lǜ – postoperative anxiety – lo âu sau mổ |
| 9241 | 康复依从性 – kāng fù yī cóng xìng – rehabilitation compliance – tuân thủ phục hồi |
| 9242 | 步态评估 – bù tài píng gū – gait analysis – đánh giá dáng đi |
| 9243 | 踝关节僵硬 – huái guān jié jiāng yìng – ankle stiffness – cứng cổ chân |
| 9244 | 生物兼容性 – shēng wù jiān róng xìng – biocompatibility – khả năng tương thích sinh học |
| 9245 | 螺纹稳定性 – luó wén wěn dìng xìng – thread stability – độ ổn định ren vít |
| 9246 | 神经电生理检查 – shén jīng diàn shēng lǐ jiǎn chá – nerve electrophysiological test – kiểm tra điện sinh lý thần kinh |
| 9247 | 脚底溃疡 – jiǎo dǐ kuì yáng – plantar ulcer – loét lòng bàn chân |
| 9248 | 术后出血 – shù hòu chū xuè – postoperative bleeding – chảy máu sau mổ |
| 9249 | 术中导航 – shù zhōng dǎo háng – intraoperative navigation – định hướng trong phẫu thuật |
| 9250 | 骨结构图像 – gǔ jié gòu tú xiàng – bone structure imaging – hình ảnh cấu trúc xương |
| 9251 | 螺钉锁定系统 – luó dīng suǒ dìng xì tǒng – locking screw system – hệ thống vít khóa |
| 9252 | 交叉感染 – jiāo chā gǎn rǎn – cross-infection – nhiễm trùng chéo |
| 9253 | 神经电刺激 – shén jīng diàn cì jī – nerve electrical stimulation – kích thích điện thần kinh |
| 9254 | 远端负重 – yuǎn duān fù zhòng – distal weight bearing – chịu lực đoạn xa |
| 9255 | 骨骼评估 – gǔ gé píng gū – skeletal assessment – đánh giá xương |
| 9256 | 延长段骨强度 – yán cháng duàn gǔ qiáng dù – strength of lengthened segment – độ chắc của đoạn xương kéo dài |
| 9257 | 术后疲劳感 – shù hòu pí láo gǎn – postoperative fatigue – cảm giác mệt mỏi sau phẫu thuật |
| 9258 | 生物反馈训练 – shēng wù fǎn kuì xùn liàn – biofeedback training – tập phản hồi sinh học |
| 9259 | 病历记录 – bìng lì jì lù – medical record – hồ sơ bệnh án |
| 9260 | 修复机制 – xiū fù jī zhì – repair mechanism – cơ chế phục hồi |
| 9261 | 动态稳定 – dòng tài wěn dìng – dynamic stability – ổn định động |
| 9262 | 骨痂桥接 – gǔ jiā qiáo jiē – callus bridging – cầu nối xương non |
| 9263 | 内固定失败 – nèi gù dìng shī bài – internal fixation failure – thất bại cố định bên trong |
| 9264 | 疲劳骨折 – pí láo gǔ zhé – stress fracture – gãy xương do mỏi |
| 9265 | 延长装置故障 – yán cháng zhuāng zhì gù zhàng – device malfunction – hỏng thiết bị kéo dài |
| 9266 | 可视化操作 – kě shì huà cāo zuò – visualized operation – thao tác có hướng dẫn hình ảnh |
| 9267 | 骨轴偏移 – gǔ zhóu piān yí – axis deviation – lệch trục xương |
| 9268 | 骨骺板损伤 – gǔ hóu bǎn sǔn shāng – epiphyseal plate injury – tổn thương sụn tăng trưởng |
| 9269 | 骨板断裂 – gǔ bǎn duàn liè – plate fracture – gãy nẹp xương |
| 9270 | 远端对位差 – yuǎn duān duì wèi chà – distal malalignment – sai lệch vị trí đoạn xa |
| 9271 | 骨不愈合 – gǔ bù yù hé – bone nonunion – không liền xương |
| 9272 | 牵张性神经病变 – qiān zhāng xìng shén jīng bìng biàn – traction neuropathy – bệnh thần kinh do kéo căng |
| 9273 | 装置摩擦 – zhuāng zhì mó cā – device friction – ma sát thiết bị |
| 9274 | 金属过敏反应 – jīn shǔ guò mǐn fǎn yìng – metal allergy reaction – phản ứng dị ứng kim loại |
| 9275 | 延长段稳定性 – yán cháng duàn wěn dìng xìng – segmental stability – độ ổn định đoạn kéo dài |
| 9276 | 远端骨质疏松 – yuǎn duān gǔ zhì shū sōng – distal osteoporosis – loãng xương đoạn xa |
| 9277 | 感染控制标准 – gǎn rǎn kòng zhì biāo zhǔn – infection control protocol – tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 9278 | 组织再生 – zǔ zhī zài shēng – tissue regeneration – tái tạo mô |
| 9279 | 术后脱力 – shù hòu tuō lì – postoperative weakness – yếu sức sau phẫu thuật |
| 9280 | 肢体牵拉训练 – zhī tǐ qiān lā xùn liàn – limb traction training – bài tập kéo căng chi |
| 9281 | 康复路径 – kāng fù lù jìng – rehabilitation pathway – lộ trình phục hồi |
| 9282 | 超声骨密度计 – chāo shēng gǔ mì dù jì – ultrasound bone densitometer – máy đo mật độ xương siêu âm |
| 9283 | 远端支撑 – yuǎn duān zhī chēng – distal support – hỗ trợ đoạn xa |
| 9284 | 关节运动控制 – guān jié yùn dòng kòng zhì – joint motion control – kiểm soát vận động khớp |
| 9285 | 骨性愈合时间 – gǔ xìng yù hé shí jiān – bone healing time – thời gian lành xương |
| 9286 | 定量评估 – dìng liàng píng gū – quantitative assessment – đánh giá định lượng |
| 9287 | 医学图像引导 – yī xué tú xiàng yǐn dǎo – medical image guidance – hướng dẫn bằng hình ảnh y khoa |
| 9288 | 延长节段评估 – yán cháng jié duàn píng gū – lengthened segment evaluation – đánh giá đoạn kéo dài |
| 9289 | 医患沟通技巧 – yī huàn gōu tōng jì qiǎo – doctor-patient communication skills – kỹ năng giao tiếp bác sĩ-bệnh nhân |
| 9290 | 术后功能康复 – shù hòu gōng néng kāng fù – functional postoperative recovery – hồi phục chức năng sau mổ |
| 9291 | 术后并发风险 – shù hòu bìng fā fēng xiǎn – risk of postoperative complications – nguy cơ biến chứng sau mổ |
| 9292 | 关节灵活性 – guān jié líng huó xìng – joint flexibility – độ linh hoạt khớp |
| 9293 | 并发性神经损伤 – bìng fā xìng shén jīng sǔn shāng – concurrent nerve damage – tổn thương thần kinh đi kèm |
| 9294 | 骨折对合 – gǔ zhé duì hé – fracture alignment – khớp xương gãy |
| 9295 | 加压螺钉 – jiā yā luó dīng – compression screw – ốc vít ép |
| 9296 | 三维重建 – sān wéi chóng jiàn – 3D reconstruction – tái tạo ba chiều |
| 9297 | 骨皮质反应性 – gǔ pí zhì fǎn yìng xìng – cortical reactivity – phản ứng vỏ xương |
| 9298 | 钢板滑移 – gāng bǎn huá yí – plate slippage – trượt nẹp xương |
| 9299 | 肢体不等长 – zhī tǐ bù děng cháng – limb length discrepancy – chênh lệch chiều dài chi |
| 9300 | 骨骼生长监测 – gǔ gé shēng zhǎng jiān cè – skeletal growth monitoring – theo dõi tăng trưởng khung xương |
| 9301 | 骨髓钉锁定失败 – gǔ suǐ dīng suǒ dìng shī bài – locking nail failure – thất bại của đinh khóa |
| 9302 | 术后疼痛评分 – shù hòu téng tòng píng fēn – postoperative pain score – thang điểm đánh giá đau sau mổ |
| 9303 | 固定器位置调整 – gù dìng qì wèi zhì tiáo zhěng – fixator position adjustment – điều chỉnh vị trí thiết bị cố định |
| 9304 | 患者依从性差 – huàn zhě yī cóng xìng chà – poor patient compliance – bệnh nhân không tuân thủ điều trị |
| 9305 | 术后恢复计划 – shù hòu huī fù jì huà – postoperative recovery plan – kế hoạch hồi phục sau phẫu thuật |
| 9306 | 术后复查 – shù hòu fù chá – postoperative review – tái khám sau mổ |
| 9307 | 延长装置拆除 – yán cháng zhuāng zhì chāi chú – removal of lengthening device – tháo thiết bị kéo dài |
| 9308 | 肢体协调训练 – zhī tǐ xié tiáo xùn liàn – limb coordination training – tập điều phối chi |
| 9309 | 术前心理评估 – shù qián xīn lǐ píng gū – preoperative psychological assessment – đánh giá tâm lý trước mổ |
| 9310 | 关节负重能力 – guān jié fù zhòng néng lì – joint weight-bearing capacity – khả năng chịu lực khớp |
| 9311 | 软组织粘连 – ruǎn zǔ zhī zhān lián – soft tissue adhesion – dính mô mềm |
| 9312 | 骨密度评估 – gǔ mì dù píng gū – bone density evaluation – đánh giá mật độ xương |
| 9313 | 术后炎症反应 – shù hòu yán zhèng fǎn yìng – postoperative inflammatory response – phản ứng viêm sau mổ |
| 9314 | 金属植入物移位 – jīn shǔ zhí rù wù yí wèi – displacement of metallic implant – lệch vật liệu kim loại |
| 9315 | 骨骼不对称 – gǔ gé bù duì chèn – skeletal asymmetry – bất đối xứng xương |
| 9316 | 骨转换率 – gǔ zhuǎn huàn lǜ – bone turnover rate – tốc độ chuyển hóa xương |
| 9317 | 术后卧床时间 – shù hòu wò chuáng shí jiān – postoperative bedrest duration – thời gian nằm giường hậu phẫu |
| 9318 | 断裂修复 – duàn liè xiū fù – fracture repair – sửa chữa gãy xương |
| 9319 | 骨传导恢复 – gǔ chuán dǎo huī fù – bone conduction recovery – phục hồi dẫn truyền xương |
| 9320 | 血供障碍 – xuè gōng zhàng ài – blood supply disorder – rối loạn cấp máu |
| 9321 | 截骨术 – jié gǔ shù – osteotomy – thủ thuật cắt xương |
| 9322 | 骨内稳定 – gǔ nèi wěn dìng – intrabony stability – ổn định trong xương |
| 9323 | 移植物整合 – yí zhí wù zhěng hé – graft integration – tích hợp mô ghép |
| 9324 | 骨生长调节因子 – gǔ shēng zhǎng tiáo jié yīn zǐ – bone growth regulators – yếu tố điều hòa tăng trưởng xương |
| 9325 | 关节功能障碍 – guān jié gōng néng zhàng ài – joint dysfunction – rối loạn chức năng khớp |
| 9326 | 术中X线监控 – shù zhōng X xiàn jiān kòng – intraoperative X-ray monitoring – theo dõi X-quang trong mổ |
| 9327 | 运动模式评估 – yùn dòng mó shì píng gū – movement pattern assessment – đánh giá mô hình vận động |
| 9328 | 术后肌力下降 – shù hòu jī lì xià jiàng – postoperative muscle weakness – suy yếu cơ sau mổ |
| 9329 | 骨强度测试 – gǔ qiáng dù cè shì – bone strength test – kiểm tra độ chắc xương |
| 9330 | 延长治疗周期 – yán cháng zhì liáo zhōu qī – extended treatment cycle – kéo dài thời gian điều trị |
| 9331 | 关节活动障碍 – guān jié huó dòng zhàng ài – limitation of joint motion – hạn chế vận động khớp |
| 9332 | 骨髓腔恢复 – gǔ suǐ qiāng huī fù – medullary canal recovery – phục hồi ống tủy xương |
| 9333 | 骨折对位不良 – gǔ zhé duì wèi bù liáng – malalignment of fracture – sai lệch vị trí gãy |
| 9334 | 断端愈合不良 – duàn duān yù hé bù liáng – poor stump healing – lành đầu xương kém |
| 9335 | 术中无菌操作 – shù zhōng wú jūn cāo zuò – sterile technique during surgery – thao tác vô khuẩn trong mổ |
| 9336 | 术后感染监测 – shù hòu gǎn rǎn jiān cè – infection surveillance – theo dõi nhiễm khuẩn sau mổ |
| 9337 | 术后复健计划 – shù hòu fù jiàn jì huà – post-op rehab plan – kế hoạch vật lý trị liệu hậu phẫu |
| 9338 | 骨轴重建 – gǔ zhóu chóng jiàn – axis reconstruction – tái tạo trục xương |
| 9339 | 术后复查频率 – shù hòu fù chá pín lǜ – frequency of postoperative review – tần suất tái khám hậu phẫu |
| 9340 | 延长节段骨密度 – yán cháng jié duàn gǔ mì dù – bone density of lengthened segment – mật độ xương đoạn kéo dài |
| 9341 | 固定力学性能 – gù dìng lì xué xìng néng – mechanical fixation performance – hiệu năng cơ học cố định |
| 9342 | 术中螺钉摆放 – shù zhōng luó dīng bǎi fàng – intraoperative screw placement – đặt ốc vít trong mổ |
| 9343 | 病人满意度 – bìng rén mǎn yì dù – patient satisfaction – mức độ hài lòng của bệnh nhân |
| 9344 | 关节僵直 – guān jié jiāng zhí – joint ankylosis – khớp dính |
| 9345 | 骨折间隙评估 – gǔ zhé jiàn xì píng gū – fracture gap evaluation – đánh giá khe gãy xương |
| 9346 | 延长期管理 – yán cháng qī guǎn lǐ – lengthening phase management – quản lý giai đoạn kéo dài |
| 9347 | 金属植入物耐久性 – jīn shǔ zhí rù wù nài jiǔ xìng – implant durability – độ bền của vật liệu cấy |
| 9348 | 体位依赖性疼痛 – tǐ wèi yī lài xìng téng tòng – position-dependent pain – đau phụ thuộc tư thế |
| 9349 | 术后康复指导书 – shù hòu kāng fù zhǐ dǎo shū – postoperative rehab manual – sổ hướng dẫn phục hồi hậu phẫu |
| 9350 | 踝关节负重训练 – huái guān jié fù zhòng xùn liàn – ankle weight-bearing training – tập chịu lực cổ chân |
| 9351 | 术后自主锻炼 – shù hòu zì zhǔ duàn liàn – self-directed postoperative exercise – bài tập hậu phẫu tự chủ |
| 9352 | 康复进展 – kāng fù jìn zhǎn – rehabilitation progress – tiến triển phục hồi |
| 9353 | 延长装置调节误差 – yán cháng zhuāng zhì tiáo jié wù chā – adjustment error of lengthening device – sai số điều chỉnh thiết bị kéo dài |
| 9354 | 骨折部位旋转 – gǔ zhé bù wèi xuán zhuǎn – rotational malalignment – xoay lệch vị trí gãy |
| 9355 | 延长速率控制 – yán cháng sù lǜ kòng zhì – control of lengthening speed – kiểm soát tốc độ kéo dài |
| 9356 | 金属疲劳 – jīn shǔ pí láo – metal fatigue – mỏi vật liệu kim loại |
| 9357 | 术后肢体负荷分布 – shù hòu zhī tǐ fù hè fēn bù – postoperative load distribution – phân bố tải trọng chi sau mổ |
| 9358 | 骨髓腔闭合 – gǔ suǐ qiāng bì hé – medullary canal closure – đóng ống tủy xương |
| 9359 | 骨骼变形程度 – gǔ gé biàn xíng chéng dù – degree of skeletal deformity – mức độ biến dạng xương |
| 9360 | 术后组织肿胀 – shù hòu zǔ zhī zhǒng zhàng – postoperative tissue swelling – sưng mô sau mổ |
| 9361 | 螺钉过长 – luó dīng guò cháng – overlong screw – vít quá dài |
| 9362 | 远端骨骼稳定性 – yuǎn duān gǔ gé wěn dìng xìng – distal bone stability – độ ổn định xương đoạn xa |
| 9363 | 延迟负重训练 – yán chí fù zhòng xùn liàn – delayed weight-bearing training – tập chịu lực trì hoãn |
| 9364 | 术后营养指导 – shù hòu yíng yǎng zhǐ dǎo – nutritional guidance after surgery – hướng dẫn dinh dưỡng hậu phẫu |
| 9365 | 骨延长误差 – gǔ yán cháng wù chā – bone lengthening error – sai số kéo dài xương |
| 9366 | 术后并发性血栓 – shù hòu bìng fā xìng xuè shuǎn – postoperative thromboembolism – biến chứng huyết khối hậu phẫu |
| 9367 | 电刺激康复 – diàn cì jī kāng fù – electrical stimulation therapy – phục hồi bằng điện kích |
| 9368 | 关节功能锻炼 – guān jié gōng néng duàn liàn – joint function training – tập chức năng khớp |
| 9369 | 术中三维成像 – shù zhōng sān wéi chéng xiàng – intraoperative 3D imaging – hình ảnh 3D trong mổ |
| 9370 | 远程随访系统 – yuǎn chéng suí fǎng xì tǒng – remote follow-up system – hệ thống theo dõi từ xa |
| 9371 | 术后功能状态评估 – shù hòu gōng néng zhuàng tài píng gū – evaluation of postoperative function – đánh giá tình trạng chức năng sau mổ |
| 9372 | 患者主动参与 – huàn zhě zhǔ dòng cān yù – patient active participation – bệnh nhân tham gia chủ động |
| 9373 | 智能牵引系统 – zhì néng qiān yǐn xì tǒng – smart distraction system – hệ thống kéo thông minh |
| 9374 | 骨骼延伸路径 – gǔ gé yán shēn lù jìng – bone elongation trajectory – quỹ đạo kéo dài xương |
| 9375 | 术后干预措施 – shù hòu gān yù cuò shī – postoperative intervention – biện pháp can thiệp hậu phẫu |
| 9376 | 软组织张力控制 – ruǎn zǔ zhī zhāng lì kòng zhì – soft tissue tension control – kiểm soát lực căng mô mềm |
| 9377 | 术后功能评分量表 – shù hòu gōng néng píng fēn liàng biǎo – postoperative function score scale – bảng điểm đánh giá chức năng hậu phẫu |
| 9378 | 内固定装置稳定性 – nèi gù dìng zhuāng zhì wěn dìng xìng – internal fixator stability – độ ổn định của thiết bị cố định trong |
| 9379 | 骨骼畸形校正 – gǔ gé jī xíng jiào zhèng – skeletal deformity correction – chỉnh sửa biến dạng xương |
| 9380 | 螺钉扭矩不足 – luó dīng niǔ jǔ bù zú – insufficient screw torque – mô men siết vít không đủ |
| 9381 | 创面愈合时间 – chuāng miàn yù hé shí jiān – wound healing time – thời gian lành vết mổ |
| 9382 | 骨骼生长不均衡 – gǔ gé shēng zhǎng bù jūn héng – unbalanced bone growth – tăng trưởng xương không đều |
| 9383 | 术后康复依从性 – shù hòu kāng fù yī cóng xìng – compliance with rehabilitation – tuân thủ phục hồi hậu phẫu |
| 9384 | 肢体长短差评估 – zhī tǐ cháng duǎn chā píng gū – limb length discrepancy assessment – đánh giá chênh lệch chiều dài chi |
| 9385 | 延长节段再对位 – yán cháng jié duàn zài duì wèi – re-alignment of lengthened segment – căn chỉnh lại đoạn kéo dài |
| 9386 | 术中校准系统 – shù zhōng jiào zhǔn xì tǒng – intraoperative calibration system – hệ thống hiệu chuẩn trong mổ |
| 9387 | 术后疼痛干预 – shù hòu téng tòng gān yù – postoperative pain intervention – can thiệp giảm đau hậu phẫu |
| 9388 | 骨愈合速度 – gǔ yù hé sù dù – bone healing rate – tốc độ lành xương |
| 9389 | 成骨活性评估 – chéng gǔ huó xìng píng gū – osteogenic activity evaluation – đánh giá hoạt tính tạo xương |
| 9390 | 组织愈合能力 – zǔ zhī yù hé néng lì – tissue healing capacity – khả năng lành mô |
| 9391 | 术后随访计划 – shù hòu suí fǎng jì huà – postoperative follow-up plan – kế hoạch theo dõi hậu phẫu |
| 9392 | 矫形效果评估 – jiǎo xíng xiào guǒ píng gū – evaluation of orthopedic correction – đánh giá hiệu quả chỉnh hình |
| 9393 | 术中实时导航 – shù zhōng shí shí dǎo háng – real-time intraoperative navigation – định hướng phẫu thuật thời gian thực |
| 9394 | 动态影像分析 – dòng tài yǐng xiàng fēn xī – dynamic imaging analysis – phân tích hình ảnh động |
| 9395 | 固定器强度测试 – gù dìng qì qiáng dù cè shì – fixator strength test – kiểm tra độ chắc của thiết bị cố định |
| 9396 | 骨折对位校正 – gǔ zhé duì wèi jiào zhèng – fracture alignment correction – chỉnh lại vị trí xương gãy |
| 9397 | 术后功能限制 – shù hòu gōng néng xiàn zhì – postoperative functional limitation – giới hạn chức năng hậu phẫu |
| 9398 | 延长节段生物力学分析 – yán cháng jié duàn shēng wù lì xué fēn xī – biomechanical analysis of lengthened segment – phân tích cơ sinh học đoạn kéo dài |
| 9399 | 软组织容量 – ruǎn zǔ zhī róng liàng – soft tissue capacity – sức chứa của mô mềm |
| 9400 | 骨骼负载响应 – gǔ gé fù zài xiǎng yìng – skeletal load response – phản ứng tải trọng của xương |
| 9401 | 术后功能评估标准 – shù hòu gōng néng píng gū biāo zhǔn – functional assessment criteria – tiêu chuẩn đánh giá chức năng |
| 9402 | 关节活动范围 – guān jié huó dòng fàn wéi – range of joint motion – phạm vi cử động khớp |
| 9403 | 机械应力调控 – jī xiè yìng lì tiáo kòng – mechanical stress regulation – điều chỉnh ứng suất cơ học |
| 9404 | 骨内螺钉固定 – gǔ nèi luó dīng gù dìng – intramedullary screw fixation – cố định bằng vít nội tủy |
| 9405 | 断端稳定性监测 – duàn duān wěn dìng xìng jiān cè – stump stability monitoring – theo dõi độ ổn định đầu xương |
| 9406 | 术后血流评估 – shù hòu xuè liú píng gū – postoperative blood flow evaluation – đánh giá tuần hoàn sau mổ |
| 9407 | 骨端对位精度 – gǔ duān duì wèi jīng dù – bone end alignment precision – độ chính xác khớp đầu xương |
| 9408 | 患者个体化方案 – huàn zhě gè tǐ huà fāng àn – individualized treatment plan – kế hoạch điều trị cá nhân hóa |
| 9409 | 延长装置扭矩控制 – yán cháng zhuāng zhì niǔ jǔ kòng zhì – torque control of lengthening device – điều chỉnh mô men xoắn thiết bị kéo |
| 9410 | 术中实时反馈系统 – shù zhōng shí shí fǎn kuì xì tǒng – intraoperative real-time feedback – hệ thống phản hồi thời gian thực |
| 9411 | 骨折愈合机制 – gǔ zhé yù hé jī zhì – fracture healing mechanism – cơ chế lành gãy xương |
| 9412 | 组织张力监测 – zǔ zhī zhāng lì jiān cè – tissue tension monitoring – theo dõi lực căng mô |
| 9413 | 延长过程记录 – yán cháng guò chéng jì lù – lengthening process record – ghi chép quá trình kéo dài |
| 9414 | 术后并发症预警 – shù hòu bìng fā zhèng yù jǐng – postoperative complication alert – cảnh báo biến chứng hậu phẫu |
| 9415 | 螺钉植入角度 – luó dīng zhí rù jiǎo dù – screw insertion angle – góc cắm vít |
| 9416 | 支架移位风险 – zhī jià yí wèi fēng xiǎn – risk of fixator displacement – nguy cơ lệch khung cố định |
| 9417 | 术中透视定位 – shù zhōng tòu shì dìng wèi – intraoperative fluoroscopic positioning – định vị bằng X-quang trong mổ |
| 9418 | 软组织耐力 – ruǎn zǔ zhī nài lì – soft tissue endurance – sức chịu đựng của mô mềm |
| 9419 | 术后神经功能测试 – shù hòu shén jīng gōng néng cè shì – postoperative nerve function test – kiểm tra chức năng thần kinh sau mổ |
| 9420 | 骨折延迟愈合 – gǔ zhé yán chí yù hé – delayed fracture union – liền xương chậm |
| 9421 | 微循环障碍 – wēi xún huán zhàng ài – microcirculation disorder – rối loạn vi tuần hoàn |
| 9422 | 术中操作路径 – shù zhōng cāo zuò lù jìng – intraoperative operation path – đường thao tác phẫu thuật |
| 9423 | 关节表面保护 – guān jié biǎo miàn bǎo hù – joint surface protection – bảo vệ bề mặt khớp |
| 9424 | 术后肿胀控制 – shù hòu zhǒng zhàng kòng zhì – postoperative swelling control – kiểm soát sưng tấy hậu phẫu |
| 9425 | 螺钉滑脱 – luó dīng huá tuō – screw loosening – vít lỏng |
| 9426 | 术后功能康复训练 – shù hòu gōng néng kāng fù xùn liàn – functional rehabilitation training – tập phục hồi chức năng |
| 9427 | 骨间隙保持 – gǔ jiàn xì bǎo chí – maintenance of bone gap – duy trì khoảng cách xương |
| 9428 | 术后用药管理 – shù hòu yòng yào guǎn lǐ – postoperative medication management – quản lý dùng thuốc sau mổ |
| 9429 | 装置断裂风险 – zhuāng zhì duàn liè fēng xiǎn – device fracture risk – nguy cơ gãy thiết bị |
| 9430 | 术后肌力恢复 – shù hòu jī lì huī fù – muscle strength recovery – phục hồi sức cơ sau mổ |
| 9431 | 骨组织再生速率 – gǔ zǔ zhī zài shēng sù lǜ – bone tissue regeneration rate – tốc độ tái tạo mô xương |
| 9432 | 患者依从性评估 – huàn zhě yī cóng xìng píng gū – patient compliance evaluation – đánh giá mức độ tuân thủ của bệnh nhân |
| 9433 | 关节运动轨迹分析 – guān jié yùn dòng guǐ jì fēn xī – joint motion trajectory analysis – phân tích quỹ đạo vận động khớp |
| 9434 | 延长装置技术规范 – yán cháng zhuāng zhì jì shù guī fàn – technical specification of lengthening device – tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị kéo |
| 9435 | 术中导航精度 – shù zhōng dǎo háng jīng dù – accuracy of surgical navigation – độ chính xác dẫn đường phẫu thuật |
| 9436 | 肢体延长对称性 – zhī tǐ yán cháng duì chèn xìng – symmetry of limb lengthening – độ cân xứng kéo dài chi |
| 9437 | 术后生物力学参数 – shù hòu shēng wù lì xué cān shù – postoperative biomechanical parameters – tham số cơ sinh học sau mổ |
| 9438 | 固定点应力分布 – gù dìng diǎn yìng lì fēn bù – stress distribution at fixation point – phân bố ứng suất tại điểm cố định |
| 9439 | 植入物生物学兼容性 – zhí rù wù shēng wù xué jiān róng xìng – implant biocompatibility – khả năng tương thích sinh học của vật cấy |
| 9440 | 术后康复时间表 – shù hòu kāng fù shí jiān biǎo – postoperative rehabilitation schedule – lịch phục hồi sau phẫu thuật |
| 9441 | 延长节段负荷测试 – yán cháng jié duàn fù hè cè shì – load test of lengthened segment – kiểm tra chịu tải đoạn kéo dài |
| 9442 | 断裂风险因素 – duàn liè fēng xiǎn yīn sù – fracture risk factors – yếu tố nguy cơ gãy xương |
| 9443 | 术后康复随访频率 – shù hòu kāng fù suí fǎng pín lǜ – follow-up frequency after rehab – tần suất tái khám phục hồi |
| 9444 | 软组织弹性变化 – ruǎn zǔ zhī tán xìng biàn huà – soft tissue elasticity change – thay đổi độ đàn hồi mô mềm |
| 9445 | 骨折对位误差 – gǔ zhé duì wèi wù chā – fracture alignment error – sai số khớp xương gãy |
| 9446 | 骨密度恢复 – gǔ mì dù huī fù – bone density recovery – phục hồi mật độ xương |
| 9447 | 术后运动功能障碍 – shù hòu yùn dòng gōng néng zhàng ài – postoperative motor dysfunction – rối loạn vận động sau mổ |
| 9448 | 牵引装置精准调节 – qiān yǐn zhuāng zhì jīng zhǔn tiáo jié – precise adjustment of distraction device – điều chỉnh chính xác thiết bị kéo |
| 9449 | 术后监护标准 – shù hòu jiān hù biāo zhǔn – postoperative monitoring standard – tiêu chuẩn theo dõi hậu phẫu |
| 9450 | 骨骼稳定性评估 – gǔ gé wěn dìng xìng píng gū – bone stability assessment – đánh giá độ ổn định xương |
| 9451 | 延长节段功能整合 – yán cháng jié duàn gōng néng zhěng hé – functional integration of lengthened segment – tích hợp chức năng đoạn kéo dài |
| 9452 | 术后步态训练 – shù hòu bù tài xùn liàn – postoperative gait training – huấn luyện dáng đi hậu phẫu |
| 9453 | 关节稳定装置 – guān jié wěn dìng zhuāng zhì – joint stabilizer – thiết bị ổn định khớp |
| 9454 | 骨延长干预计划 – gǔ yán cháng gān yù jì huà – bone lengthening intervention plan – kế hoạch can thiệp kéo dài xương |
| 9455 | 术中神经保护技术 – shù zhōng shén jīng bǎo hù jì shù – intraoperative nerve protection – kỹ thuật bảo vệ thần kinh trong mổ |
| 9456 | 创面护理程序 – chuāng miàn hù lǐ chéng xù – wound care protocol – quy trình chăm sóc vết mổ |
| 9457 | 金属植入抗腐蚀性 – jīn shǔ zhí rù kàng fǔ shí xìng – implant corrosion resistance – khả năng chống ăn mòn của vật liệu cấy |
| 9458 | 术中监测系统稳定性 – shù zhōng jiān cè xì tǒng wěn dìng xìng – monitoring system stability – độ ổn định hệ thống theo dõi trong mổ |
| 9459 | 负重过早风险 – fù zhòng guò zǎo fēng xiǎn – risk of premature weight-bearing – nguy cơ chịu tải quá sớm |
| 9460 | 术中操作精度 – shù zhōng cāo zuò jīng dù – surgical operation precision – độ chính xác khi thao tác mổ |
| 9461 | 骨连接面适配性 – gǔ lián jiē miàn shì pèi xìng – compatibility of bone contact surface – độ phù hợp bề mặt tiếp xúc xương |
| 9462 | 骨痂形成速度 – gǔ jiā xíng chéng sù dù – callus formation rate – tốc độ hình thành xương non |
| 9463 | 术后康复依赖性 – shù hòu kāng fù yī lài xìng – rehabilitation dependence – sự phụ thuộc vào phục hồi |
| 9464 | 延长节段扭曲风险 – yán cháng jié duàn niǔ qū fēng xiǎn – torsional risk of lengthened segment – nguy cơ xoắn đoạn kéo dài |
| 9465 | 固定装置受力分布 – gù dìng zhuāng zhì shòu lì fēn bù – stress distribution in fixation device – phân bố lực trong thiết bị cố định |
| 9466 | 断裂修复机制 – duàn liè xiū fù jī zhì – fracture repair mechanism – cơ chế phục hồi gãy |
| 9467 | 远程康复指导 – yuǎn chéng kāng fù zhǐ dǎo – remote rehabilitation guidance – hướng dẫn phục hồi từ xa |
| 9468 | 骨再生诱导因子 – gǔ zài shēng yòu dǎo yīn zǐ – bone regeneration inducers – yếu tố cảm ứng tái tạo xương |
| 9469 | 术后创伤应激反应 – shù hòu chuāng shā yìng jī fǎn yìng – postoperative trauma stress response – phản ứng stress chấn thương hậu phẫu |
| 9470 | 装置锁定失败 – zhuāng zhì suǒ dìng shī bài – fixator locking failure – thất bại trong khóa thiết bị |
| 9471 | 骨传导异常 – gǔ chuán dǎo yì cháng – abnormal bone conduction – dẫn truyền xương bất thường |
| 9472 | 康复锻炼依从性 – kāng fù duàn liàn yī cóng xìng – compliance with rehab exercises – tuân thủ luyện tập phục hồi |
| 9473 | 负重训练评估 – fù zhòng xùn liàn píng gū – load-bearing training evaluation – đánh giá bài tập chịu lực |
| 9474 | 螺钉滑移控制 – luó dīng huá yí kòng zhì – control of screw slippage – kiểm soát trượt vít |
| 9475 | 术后X光随访 – shù hòu X guāng suí fǎng – postoperative X-ray follow-up – theo dõi X-quang hậu phẫu |
| 9476 | 装置疲劳寿命 – zhuāng zhì pí láo shòu mìng – device fatigue lifespan – tuổi thọ mỏi của thiết bị |
| 9477 | 骨折不对称愈合 – gǔ zhé bù duì chèn yù hé – asymmetrical fracture healing – liền gãy xương không đều |
| 9478 | 康复过程中断 – kāng fù guò chéng zhōng duàn – interruption during rehabilitation – gián đoạn quá trình phục hồi |
| 9479 | 骨折接触面评估 – gǔ zhé jiē chù miàn píng gū – fracture contact surface evaluation – đánh giá mặt tiếp xúc gãy |
| 9480 | 骨端滑移现象 – gǔ duān huá yí xiàn xiàng – bone end slippage – hiện tượng trượt đầu xương |
| 9481 | 术后步态偏差 – shù hòu bù tài piān chà – postoperative gait deviation – sai lệch dáng đi sau phẫu thuật |
| 9482 | 生物材料相容性 – shēng wù cái liào xiàng róng xìng – biocompatibility of biomaterials – tính tương thích sinh học vật liệu |
| 9483 | 骨骼运动模式重建 – gǔ gé yùn dòng mó shì chóng jiàn – reconstruction of bone motion patterns – tái tạo mô hình vận động xương |
| 9484 | 肢体力学平衡 – zhī tǐ lì xué píng héng – biomechanical balance of limbs – cân bằng cơ học chi |
| 9485 | 康复操作手册 – kāng fù cāo zuò shǒu cè – rehabilitation operation manual – sổ tay phục hồi chức năng |
| 9486 | 术后肿胀评分 – shù hòu zhǒng zhàng píng fēn – postoperative swelling score – thang điểm sưng tấy hậu phẫu |
| 9487 | 延长节段对称评估 – yán cháng jié duàn duì chèn píng gū – symmetry evaluation of lengthened segment – đánh giá đối xứng đoạn kéo dài |
| 9488 | 术后软组织应力 – shù hòu ruǎn zǔ zhī yìng lì – postoperative soft tissue stress – ứng suất mô mềm hậu phẫu |
| 9489 | 微创操作系统 – wēi chuāng cāo zuò xì tǒng – minimally invasive operating system – hệ thống thao tác ít xâm lấn |
| 9490 | 动态负重测试 – dòng tài fù zhòng cè shì – dynamic load-bearing test – kiểm tra chịu lực động |
| 9491 | 患者康复配合度 – huàn zhě kāng fù pèi hé dù – patient rehabilitation cooperation – mức độ hợp tác của bệnh nhân trong phục hồi |
| 9492 | 骨折位置再评估 – gǔ zhé wèi zhì zài píng gū – reassessment of fracture position – đánh giá lại vị trí gãy xương |
| 9493 | 术后功能偏差 – shù hòu gōng néng piān chà – functional deviation after surgery – lệch chức năng sau phẫu thuật |
| 9494 | 肌腱张力调整 – jī jiàn zhāng lì tiáo zhěng – tendon tension adjustment – điều chỉnh độ căng gân |
| 9495 | 术后步态重建 – shù hòu bù tài chóng jiàn – gait reconstruction after surgery – tái tạo dáng đi hậu phẫu |
| 9496 | 骨骼结构重塑 – gǔ gé jié gòu chóng sù – skeletal structure remodeling – tái cấu trúc khung xương |
| 9497 | 固定系统松动 – gù dìng xì tǒng sōng dòng – fixation system loosening – hệ thống cố định bị lỏng |
| 9498 | 骨骼延伸过程追踪 – gǔ gé yán shēn guò chéng zhuī zōng – tracking bone elongation process – theo dõi quá trình kéo dài xương |
| 9499 | 肌肉萎缩预防 – jī ròu wěi suō yù fáng – muscle atrophy prevention – phòng ngừa teo cơ |
| 9500 | 术后深静脉血栓 – shù hòu shēn jìng mài xuè shuǎn – deep vein thrombosis after surgery – huyết khối tĩnh mạch sâu |
| 9501 | 骨愈合时间延迟 – gǔ yù hé shí jiān yán chí – delayed bone healing time – thời gian lành xương chậm |
| 9502 | 术后抗炎治疗 – shù hòu kàng yán zhì liáo – postoperative anti-inflammatory therapy – điều trị kháng viêm sau phẫu thuật |
| 9503 | 延长节段生物响应 – yán cháng jié duàn shēng wù xiǎng yìng – biological response of lengthened segment – phản ứng sinh học của đoạn kéo dài |
| 9504 | 固定装置疲劳测试 – gù dìng zhuāng zhì pí láo cè shì – fatigue test of fixation device – kiểm tra độ mỏi của thiết bị cố định |
| 9505 | 患者疼痛评分 – huàn zhě téng tòng píng fēn – patient pain score – thang điểm đau của bệnh nhân |
| 9506 | 术后早期活动计划 – shù hòu zǎo qī huó dòng jì huà – early postoperative mobilization plan – kế hoạch vận động sớm hậu phẫu |
| 9507 | 牵引角度误差 – qiān yǐn jiǎo dù wù chā – distraction angle error – sai số góc kéo giãn |
| 9508 | 生物力学反馈机制 – shēng wù lì xué fǎn kuì jī zhì – biomechanical feedback mechanism – cơ chế phản hồi cơ sinh học |
| 9509 | 装置扭矩不稳定 – zhuāng zhì niǔ jǔ bù wěn dìng – torque instability of device – thiết bị xoắn không ổn định |
| 9510 | 术后感染风险评估 – shù hòu gǎn rǎn fēng xiǎn píng gū – postoperative infection risk assessment – đánh giá nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu |
| 9511 | 骨架对称性调整 – gǔ jià duì chèn xìng tiáo zhěng – skeletal symmetry adjustment – điều chỉnh đối xứng khung xương |
| 9512 | 软组织伸展训练 – ruǎn zǔ zhī shēn zhǎn xùn liàn – soft tissue stretching training – luyện tập kéo giãn mô mềm |
| 9513 | 远程X线随访系统 – yuǎn chéng X xiàn suí fǎng xì tǒng – remote X-ray follow-up system – hệ thống theo dõi X-quang từ xa |
| 9514 | 骨固定件耐受度 – gǔ gù dìng jiàn nài shòu dù – tolerance of bone fixator – độ chịu đựng của thiết bị cố định xương |
| 9515 | 肌群协调训练 – jī qún xié tiáo xùn liàn – muscle group coordination training – luyện tập điều phối nhóm cơ |
| 9516 | 术中操作路径规划 – shù zhōng cāo zuò lù jìng guī huà – intraoperative path planning – lập kế hoạch đường thao tác trong mổ |
| 9517 | 术后体位变化评估 – shù hòu tǐ wèi biàn huà píng gū – evaluation of postoperative posture changes – đánh giá thay đổi tư thế sau mổ |
| 9518 | 关节僵硬风险控制 – guān jié jiāng yìng fēng xiǎn kòng zhì – joint stiffness risk control – kiểm soát nguy cơ cứng khớp |
| 9519 | 骨折端错位校正 – gǔ zhé duān cuò wèi jiào zhèng – malpositioned fracture end correction – chỉnh lệch đầu gãy xương |
| 9520 | 术后营养补充方案 – shù hòu yíng yǎng bǔ chōng fāng àn – postoperative nutrition supplementation plan – kế hoạch bổ sung dinh dưỡng sau mổ |
| 9521 | 牵引节段稳定评估 – qiān yǐn jié duàn wěn dìng píng gū – stability assessment of distraction segment – đánh giá độ ổn định đoạn kéo |
| 9522 | 术中透视导航系统 – shù zhōng tòu shì dǎo háng xì tǒng – fluoroscopic navigation system – hệ thống định vị bằng X-quang trong mổ |
| 9523 | 骨皮质恢复监测 – gǔ pí zhì huī fù jiān cè – cortical bone recovery monitoring – theo dõi phục hồi vỏ xương |
| 9524 | 牵引节段旋转失衡 – qiān yǐn jié duàn xuán zhuǎn shī héng – rotational imbalance of distracted segment – mất cân bằng xoay đoạn kéo |
| 9525 | 术后自主行走能力 – shù hòu zì zhǔ xíng zǒu néng lì – ability to walk independently after surgery – khả năng đi lại tự chủ sau mổ |
| 9526 | 延长节段压应力 – yán cháng jié duàn yā yìng lì – compressive stress in lengthened segment – ứng suất nén đoạn kéo dài |
| 9527 | 术后步态恢复评分 – shù hòu bù tài huī fù píng fēn – gait recovery score – điểm phục hồi dáng đi |
| 9528 | 骨骼再生调节因子 – gǔ gé zài shēng tiáo jié yīn zǐ – bone regeneration regulators – yếu tố điều hòa tái tạo xương |
| 9529 | 术后跟踪观察记录 – shù hòu gēn zōng guān chá jì lù – postoperative tracking record – hồ sơ theo dõi hậu phẫu |
| 9530 | 微创操作路径 – wēi chuāng cāo zuò lù jìng – minimally invasive operation path – đường thao tác xâm lấn tối thiểu |
| 9531 | 关节扭矩异常 – guān jié niǔ jǔ yì cháng – abnormal joint torque – mô men bất thường tại khớp |
| 9532 | 患者功能评分系统 – huàn zhě gōng néng píng fēn xì tǒng – patient function scoring system – hệ thống chấm điểm chức năng bệnh nhân |
| 9533 | 肌肉力量恢复评估 – jī ròu lì liàng huī fù píng gū – muscle strength recovery assessment – đánh giá phục hồi lực cơ |
| 9534 | 骨缺损修复材料 – gǔ quē sǔn xiū fù cái liào – bone defect repair material – vật liệu sửa chữa khuyết xương |
| 9535 | 术后定位精度监控 – shù hòu dìng wèi jīng dù jiān kòng – monitoring of postoperative positioning accuracy – giám sát độ chính xác định vị hậu phẫu |
| 9536 | 骨固定系统机械强度 – gǔ gù dìng xì tǒng jī xiè qiáng dù – mechanical strength of fixation system – độ bền cơ học của hệ cố định xương |
| 9537 | 术后功能训练流程 – shù hòu gōng néng xùn liàn liú chéng – postoperative function training protocol – quy trình tập phục hồi chức năng hậu phẫu |
| 9538 | 延长节段功能障碍 – yán cháng jié duàn gōng néng zhàng ài – functional disorder of lengthened segment – rối loạn chức năng đoạn kéo |
| 9539 | 软组织动态适应性 – ruǎn zǔ zhī dòng tài shì yìng xìng – dynamic soft tissue adaptability – khả năng thích nghi động của mô mềm |
| 9540 | 术中神经应激反应 – shù zhōng shén jīng yìng jī fǎn yìng – intraoperative nerve stress response – phản ứng căng thẳng thần kinh trong mổ |
| 9541 | 术后并发症干预计划 – shù hòu bìng fā zhèng gān yù jì huà – complication intervention plan after surgery – kế hoạch can thiệp biến chứng hậu phẫu |
| 9542 | 骨骼负荷重建 – gǔ gé fù hè chóng jiàn – bone load reconstruction – tái lập tải trọng xương |
| 9543 | 术后功能锻炼计划 – shù hòu gōng néng duàn liàn jì huà – postoperative functional exercise plan – kế hoạch luyện tập chức năng sau mổ |
| 9544 | 牵引节段对位偏移 – qiān yǐn jié duàn duì wèi piān yí – distraction segment malalignment – lệch trục đoạn kéo |
| 9545 | 骨内植入抗压强度 – gǔ nèi zhí rù kàng yā qiáng dù – compressive strength of intramedullary implant – sức chịu nén của vật cấy nội tủy |
| 9546 | 康复过程风险管理 – kāng fù guò chéng fēng xiǎn guǎn lǐ – rehabilitation risk management – quản lý rủi ro phục hồi |
| 9547 | 关节运动受限评估 – guān jié yùn dòng shòu xiàn píng gū – joint movement limitation assessment – đánh giá hạn chế vận động khớp |
| 9548 | 软组织粘连形成 – ruǎn zǔ zhī zhān lián xíng chéng – soft tissue adhesion formation – hình thành dính mô mềm |
| 9549 | 骨折愈合动态监测 – gǔ zhé yù hé dòng tài jiān cè – dynamic monitoring of fracture healing – theo dõi động quá trình liền xương |
| 9550 | 装置稳定性计算模型 – zhuāng zhì wěn dìng xìng jì suàn mó xíng – stability calculation model of device – mô hình tính toán độ ổn định thiết bị |
| 9551 | 术后心理支持 – shù hòu xīn lǐ zhī chí – postoperative psychological support – hỗ trợ tâm lý sau mổ |
| 9552 | 骨骼重建生物材料 – gǔ gé chóng jiàn shēng wù cái liào – biomaterials for skeletal reconstruction – vật liệu sinh học tái tạo xương |
| 9553 | 牵引过程误差分析 – qiān yǐn guò chéng wù chā fēn xī – distraction process error analysis – phân tích sai số quá trình kéo |
| 9554 | 康复阶段疼痛管理 – kāng fù jiē duàn téng tòng guǎn lǐ – pain management during rehab – quản lý đau trong giai đoạn phục hồi |
| 9555 | 术后感染防控机制 – shù hòu gǎn rǎn fáng kòng jī zhì – infection prevention mechanism – cơ chế phòng kiểm soát nhiễm trùng |
| 9556 | 固定件受力过载 – gù dìng jiàn shòu lì guò zǎi – fixation overload – quá tải thiết bị cố định |
| 9557 | 术中螺钉定位系统 – shù zhōng luó dīng dìng wèi xì tǒng – intraoperative screw positioning system – hệ thống định vị vít trong mổ |
| 9558 | 延长装置驱动模式 – yán cháng zhuāng zhì qū dòng mó shì – drive mode of lengthening device – chế độ truyền động thiết bị kéo |
| 9559 | 肌肉不对称恢复 – jī ròu bù duì chèn huī fù – asymmetrical muscle recovery – phục hồi cơ không cân đối |
| 9560 | 骨缺损再生速度 – gǔ quē sǔn zài shēng sù dù – regeneration rate of bone defect – tốc độ tái tạo vùng khuyết xương |
| 9561 | 术后功能反馈收集 – shù hòu gōng néng fǎn kuì shōu jí – collection of postoperative function feedback – thu thập phản hồi chức năng hậu phẫu |
| 9562 | 固定结构松动监测 – gù dìng jié gòu sōng dòng jiān cè – loosening monitoring of fixation – theo dõi lỏng cấu trúc cố định |
| 9563 | 关节应力变化评估 – guān jié yìng lì biàn huà píng gū – joint stress change evaluation – đánh giá thay đổi lực tại khớp |
| 9564 | 术后疲劳累积风险 – shù hòu pí láo lěi jī fēng xiǎn – postoperative fatigue accumulation risk – nguy cơ tích lũy mệt mỏi hậu phẫu |
| 9565 | 骨连接力学分析 – gǔ lián jiē lì xué fēn xī – biomechanical analysis of bone connection – phân tích cơ học mối nối xương |
| 9566 | 植入物应力响应 – zhí rù wù yìng lì xiǎng yìng – stress response of implant – phản ứng ứng suất vật cấy |
| 9567 | 术中数据可视化 – shù zhōng shù jù kě shì huà – intraoperative data visualization – trực quan hóa dữ liệu trong mổ |
| 9568 | 骨愈合干预策略 – gǔ yù hé gān yù cè lüè – bone healing intervention strategy – chiến lược can thiệp lành xương |
| 9569 | 康复依从性跟踪 – kāng fù yī cóng xìng gēn zōng – rehabilitation compliance tracking – theo dõi tuân thủ phục hồi |
| 9570 | 术后影像对比分析 – shù hòu yǐng xiàng duì bǐ fēn xī – postoperative imaging comparison – so sánh hình ảnh sau mổ |
| 9571 | 牵引装置操作误差 – qiān yǐn zhuāng zhì cāo zuò wù chā – operation error of distraction device – sai lệch khi vận hành thiết bị kéo |
| 9572 | 骨愈合质量控制 – gǔ yù hé zhì liàng kòng zhì – bone healing quality control – kiểm soát chất lượng lành xương |
| 9573 | 术后运动能力评估 – shù hòu yùn dòng néng lì píng gū – evaluation of postoperative mobility – đánh giá khả năng vận động hậu phẫu |
| 9574 | 生物材料植入兼容性 – shēng wù cái liào zhí rù jiān róng xìng – biocompatibility of implanted biomaterials – khả năng tương thích sinh học vật cấy |
| 9575 | 延长装置使用寿命 – yán cháng zhuāng zhì shǐ yòng shòu mìng – lifespan of lengthening device – tuổi thọ thiết bị kéo |
| 9576 | 术中误差修正机制 – shù zhōng wù chā xiū zhèng jī zhì – intraoperative error correction – cơ chế điều chỉnh sai số trong mổ |
| 9577 | 固定螺钉受力方向 – gù dìng luó dīng shòu lì fāng xiàng – screw loading direction – hướng chịu lực của vít |
| 9578 | 术后康复干预手段 – shù hòu kāng fù gān yù shǒu duàn – postoperative rehab intervention methods – phương pháp can thiệp phục hồi |
| 9579 | 骨组织重塑监控 – gǔ zǔ zhī chóng sù jiān kòng – monitoring bone tissue remodeling – giám sát tái cấu trúc mô xương |
| 9580 | 术后关节灵活度评估 – shù hòu guān jié líng huó dù píng gū – joint flexibility assessment – đánh giá độ linh hoạt của khớp |
| 9581 | 骨延长节段分布分析 – gǔ yán cháng jié duàn fēn bù fēn xī – lengthening segment distribution analysis – phân tích phân bố đoạn kéo dài |
| 9582 | 术后肌力不对称 – shù hòu jī lì bù duì chèn – asymmetrical postoperative muscle strength – sức cơ không đối xứng sau mổ |
| 9583 | 康复过程中断应对 – kāng fù guò chéng zhōng duàn yìng duì – handling rehab interruption – xử lý gián đoạn phục hồi |
| 9584 | 延长节段轴线评估 – yán cháng jié duàn zhóu xiàn píng gū – axis alignment evaluation of lengthened segment – đánh giá trục đoạn kéo |
| 9585 | 骨密度变化监测 – gǔ mì dù biàn huà jiān cè – bone density change monitoring – theo dõi thay đổi mật độ xương |
| 9586 | 术后关节负荷能力 – shù hòu guān jié fù hè néng lì – joint load-bearing capacity – khả năng chịu tải của khớp sau mổ |
| 9587 | 植入物移位风险分析 – zhí rù wù yí wèi fēng xiǎn fēn xī – implant displacement risk analysis – phân tích nguy cơ lệch vật cấy |
| 9588 | 固定结构长期稳定性 – gù dìng jié gòu cháng qī wěn dìng xìng – long-term structural stability – độ ổn định kết cấu lâu dài |
| 9589 | 患者依从性评定标准 – huàn zhě yī cóng xìng píng dìng biāo zhǔn – compliance assessment criteria – tiêu chuẩn đánh giá sự tuân thủ của bệnh nhân |
| 9590 | 术后骨骼生长评估 – shù hòu gǔ gé shēng zhǎng píng gū – postoperative bone growth evaluation – đánh giá sự phát triển xương sau phẫu thuật |
| 9591 | 骨皮质增厚现象 – gǔ pí zhì zēng hòu xiàn xiàng – cortical thickening – hiện tượng dày vỏ xương |
| 9592 | 骨延长阶段监护 – gǔ yán cháng jiē duàn jiān hù – lengthening phase monitoring – theo dõi giai đoạn kéo dài xương |
| 9593 | 软组织耐拉伸性 – ruǎn zǔ zhī nài lā shēn xìng – soft tissue tensile strength – độ bền kéo của mô mềm |
| 9594 | 术后牵引调整参数 – shù hòu qiān yǐn tiáo zhěng cān shù – distraction adjustment parameters – thông số điều chỉnh kéo sau mổ |
| 9595 | 骨髓腔适配结构 – gǔ suǐ qiāng shì pèi jié gòu – intramedullary canal fitting structure – cấu trúc thích ứng với ống tủy xương |
| 9596 | 固定装置弯曲强度 – gù dìng zhuāng zhì wān qū qiáng dù – bending strength of fixation device – độ bền uốn của thiết bị cố định |
| 9597 | 骨重建过程影像记录 – gǔ chóng jiàn guò chéng yǐng xiàng jì lù – imaging record of bone reconstruction – ghi hình quá trình tái tạo xương |
| 9598 | 患者术后依赖行为 – huàn zhě shù hòu yī lài xíng wéi – postoperative dependency behavior – hành vi phụ thuộc sau mổ |
| 9599 | 节段延长长度差异 – jié duàn yán cháng cháng dù chā yì – length discrepancy in segment – chênh lệch chiều dài đoạn kéo |
| 9600 | 术中稳定性校正 – shù zhōng wěn dìng xìng jiào zhèng – intraoperative stability correction – hiệu chỉnh độ ổn định trong mổ |
| 9601 | 植入物表面涂层技术 – zhí rù wù biǎo miàn tú céng jì shù – implant coating technology – công nghệ phủ bề mặt vật cấy |
| 9602 | 骨延长术后跟踪计划 – gǔ yán cháng shù hòu gēn zōng jì huà – post-lengthening follow-up plan – kế hoạch theo dõi hậu kéo dài xương |
| 9603 | 术后步态可视评估 – shù hòu bù tài kě shì píng gū – visual gait assessment – đánh giá dáng đi bằng quan sát |
| 9604 | 关节活动角度范围 – guān jié huó dòng jiǎo dù fàn wéi – range of joint motion – phạm vi cử động khớp |
| 9605 | 骨再生干细胞活性 – gǔ zài shēng gàn xì bāo huó xìng – bone regeneration stem cell activity – hoạt tính tế bào gốc tái tạo xương |
| 9606 | 延长装置同步控制 – yán cháng zhuāng zhì tóng bù kòng zhì – synchronized control of distraction device – điều khiển đồng bộ thiết bị kéo |
| 9607 | 骨延长术后监控指标 – gǔ yán cháng shù hòu jiān kòng zhǐ biāo – postoperative monitoring indicators – chỉ số giám sát hậu phẫu kéo dài |
| 9608 | 肌肉负荷耐受测试 – jī ròu fù hè nài shòu cè shì – muscle load tolerance test – kiểm tra sức chịu tải cơ |
| 9609 | 固定件松动预警机制 – gù dìng jiàn sōng dòng yù jǐng jī zhì – fixation loosening alert system – cơ chế cảnh báo lỏng thiết bị cố định |
| 9610 | 骨移位对称性评估 – gǔ yí wèi duì chèn xìng píng gū – symmetry assessment of bone displacement – đánh giá đối xứng dịch chuyển xương |
| 9611 | 术后关节代偿机制 – shù hòu guān jié dài cháng jī zhì – joint compensation mechanism – cơ chế bù trừ khớp sau phẫu thuật |
| 9612 | 肌肉群功能协调性 – jī ròu qún gōng néng xié tiáo xìng – coordination of muscle group function – sự phối hợp chức năng nhóm cơ |
| 9613 | 骨固定系统接口强度 – gǔ gù dìng xì tǒng jiē kǒu qiáng dù – joint interface strength of fixation – độ bền tiếp giáp hệ cố định xương |
| 9614 | 术中实时数据采集 – shù zhōng shí shí shù jù cǎi jí – real-time intraoperative data acquisition – thu thập dữ liệu trong mổ theo thời gian thực |
| 9615 | 术后康复计划个体化 – shù hòu kāng fù jì huà gè tǐ huà – individualized rehab plan – kế hoạch phục hồi cá nhân hóa |
| 9616 | 骨延长术术式选择标准 – gǔ yán cháng shù shù shì xuǎn zé biāo zhǔn – surgical method selection criteria – tiêu chuẩn chọn phương pháp kéo dài |
| 9617 | 术中骨折防护方案 – shù zhōng gǔ zhé fáng hù fāng àn – intraoperative fracture prevention – kế hoạch phòng gãy xương trong mổ |
| 9618 | 患者术后心理适应评估 – huàn zhě shù hòu xīn lǐ shì yìng píng gū – psychological adaptation assessment – đánh giá khả năng thích nghi tâm lý sau mổ |
| 9619 | 骨再生区血流监测 – gǔ zài shēng qū xuè liú jiān cè – blood flow monitoring in regeneration zone – theo dõi lưu lượng máu vùng tái tạo |
| 9620 | 术后关节功能维护 – shù hòu guān jié gōng néng wéi hù – joint function maintenance – duy trì chức năng khớp sau mổ |
| 9621 | 延长节段三维稳定性 – yán cháng jié duàn sān wéi wěn dìng xìng – 3D stability of lengthened segment – độ ổn định không gian đoạn kéo |
| 9622 | 术中骨轴线校正 – shù zhōng gǔ zhóu xiàn jiào zhèng – bone axis correction during surgery – chỉnh trục xương khi mổ |
| 9623 | 骨固定材料疲劳检测 – gǔ gù dìng cái liào pí láo jiǎn cè – fatigue test of fixation materials – kiểm tra độ mỏi vật liệu cố định |
| 9624 | 患者术后活动依从性 – huàn zhě shù hòu huó dòng yī cóng xìng – postoperative activity compliance – tuân thủ vận động sau mổ |
| 9625 | 骨缺损重建策略 – gǔ quē sǔn chóng jiàn cè lüè – bone defect reconstruction strategy – chiến lược tái tạo vùng xương khuyết |
| 9626 | 关节稳定性动力分析 – guān jié wěn dìng xìng dòng lì fēn xī – dynamic analysis of joint stability – phân tích động độ ổn định khớp |
| 9627 | 术后辅助支具选择 – shù hòu fǔ zhù zhī jù xuǎn zé – selection of postoperative orthotic – lựa chọn nẹp hỗ trợ hậu phẫu |
| 9628 | 骨延长过程异常诊断 – gǔ yán cháng guò chéng yì cháng zhěn duàn – diagnosis of lengthening complications – chẩn đoán bất thường quá trình kéo |
| 9629 | 术后软组织恢复跟踪 – shù hòu ruǎn zǔ zhī huī fù gēn zōng – soft tissue recovery tracking – theo dõi phục hồi mô mềm |
| 9630 | 骨组织代谢反应监测 – gǔ zǔ zhī dài xiè fǎn yìng jiān cè – monitoring of bone metabolic response – theo dõi phản ứng chuyển hóa xương |
| 9631 | 患者关节灵活度维护 – huàn zhě guān jié líng huó dù wéi hù – maintenance of joint flexibility – duy trì độ linh hoạt khớp bệnh nhân |
| 9632 | 术中多轴控制系统 – shù zhōng duō zhóu kòng zhì xì tǒng – multi-axis intraoperative control system – hệ thống điều khiển đa trục trong mổ |
| 9633 | 牵引节段对称跟踪 – qiān yǐn jié duàn duì chèn gēn zōng – tracking symmetry of distracted segment – theo dõi đối xứng đoạn kéo |
| 9634 | 术后骨骼功能重建方案 – shù hòu gǔ gé gōng néng chóng jiàn fāng àn – skeletal function reconstruction plan – kế hoạch phục hồi chức năng xương |
| 9635 | 肌肉耐力训练方案 – jī ròu nài lì xùn liàn fāng àn – muscle endurance training program – chương trình luyện tập sức bền cơ |
| 9636 | 固定器植入路径规划 – gù dìng qì zhí rù lù jìng guī huà – fixator implantation path planning – lập kế hoạch đường cấy thiết bị cố định |
| 9637 | 术后监控系统集成 – shù hòu jiān kòng xì tǒng jí chéng – integration of postoperative monitoring system – tích hợp hệ thống theo dõi hậu phẫu |
| 9638 | 软组织张力调节 – ruǎn zǔ zhī zhāng lì tiáo jié – soft tissue tension adjustment – điều chỉnh độ căng mô mềm |
| 9639 | 骨再生分期管理 – gǔ zài shēng fēn qī guǎn lǐ – staged management of bone regeneration – quản lý theo giai đoạn tái tạo xương |
| 9640 | 术后活动计划制定 – shù hòu huó dòng jì huà zhì dìng – formulation of postoperative activity plan – xây dựng kế hoạch vận động sau mổ |
| 9641 | 延长装置结构分析 – yán cháng zhuāng zhì jié gòu fēn xī – structure analysis of lengthening device – phân tích cấu trúc thiết bị kéo |
| 9642 | 骨轴对准系统 – gǔ zhóu duì zhǔn xì tǒng – bone axis alignment system – hệ thống căn chỉnh trục xương |
| 9643 | 术中力学负荷控制 – shù zhōng lì xué fù hè kòng zhì – intraoperative mechanical load control – kiểm soát tải cơ học khi phẫu thuật |
| 9644 | 康复过程个体评估 – kāng fù guò chéng gè tǐ píng gū – individualized rehab assessment – đánh giá phục hồi theo cá nhân |
| 9645 | 术后不对称步态监测 – shù hòu bù duì chèn bù tài jiān cè – monitoring asymmetric gait post-op – theo dõi dáng đi không cân xứng sau mổ |
| 9646 | 骨骼对称性控制技术 – gǔ gé duì chèn xìng kòng zhì jì shù – symmetry control technology – kỹ thuật kiểm soát đối xứng xương |
| 9647 | 术后骨质量评估 – shù hòu gǔ zhì liàng píng gū – bone quality assessment post-op – đánh giá chất lượng xương hậu phẫu |
| 9648 | 关节运动轨迹记录 – guān jié yùn dòng guǐ jì jì lù – joint motion trajectory recording – ghi lại quỹ đạo vận động khớp |
| 9649 | 固定器稳定性试验 – gù dìng qì wěn dìng xìng shì yàn – stability test of fixator – thử nghiệm độ ổn định thiết bị cố định |
| 9650 | 牵引速率动态调整 – qiān yǐn sù lǜ dòng tài tiáo zhěng – dynamic adjustment of distraction rate – điều chỉnh động tốc độ kéo |
| 9651 | 术后恢复路径追踪 – shù hòu huī fù lù jìng zhuī zōng – postoperative recovery pathway tracking – theo dõi lộ trình phục hồi hậu phẫu |
| 9652 | 骨固定件疲劳寿命 – gǔ gù dìng jiàn pí láo shòu mìng – fatigue lifespan of fixator – tuổi thọ chịu mỏi của thiết bị cố định |
| 9653 | 关节负荷适应机制 – guān jié fù hè shì yìng jī zhì – joint load adaptation mechanism – cơ chế thích nghi tải trọng khớp |
| 9654 | 骨延长过程中断管理 – gǔ yán cháng guò chéng zhōng duàn guǎn lǐ – management of distraction interruption – xử lý gián đoạn kéo dài |
| 9655 | 软组织再生监控技术 – ruǎn zǔ zhī zài shēng jiān kòng jì shù – soft tissue regeneration monitoring – giám sát tái tạo mô mềm |
| 9656 | 牵引装置故障排查 – qiān yǐn zhuāng zhì gù zhàng pái chá – distraction device malfunction troubleshooting – xử lý sự cố thiết bị kéo |
| 9657 | 术后疲劳风险识别 – shù hòu pí láo fēng xiǎn shí bié – fatigue risk identification – nhận diện nguy cơ mệt mỏi hậu phẫu |
| 9658 | 骨连接区域应力分析 – gǔ lián jiē qū yù yìng lì fēn xī – stress analysis at bone connection – phân tích ứng suất tại điểm nối xương |
| 9659 | 术后康复目标制定 – shù hòu kāng fù mù biāo zhì dìng – setting rehabilitation goals – đặt mục tiêu phục hồi hậu phẫu |
| 9660 | 骨重建生物兼容评估 – gǔ chóng jiàn shēng wù jiān róng píng gū – biocompatibility evaluation of bone reconstruction – đánh giá tương thích sinh học trong tái tạo xương |
| 9661 | 固定器结构磨损分析 – gù dìng qì jié gòu mó sǔn fēn xī – structural wear analysis of fixator – phân tích hao mòn thiết bị cố định |
| 9662 | 牵引计划自动生成系统 – qiān yǐn jì huà zì dòng shēng chéng xì tǒng – automatic distraction plan generator – hệ thống tạo kế hoạch kéo tự động |
| 9663 | 术后功能评分标准 – shù hòu gōng néng píng fēn biāo zhǔn – functional scoring criteria – tiêu chí chấm điểm chức năng hậu phẫu |
| 9664 | 关节稳定性视觉检测 – guān jié wěn dìng xìng shì jué jiǎn cè – visual inspection of joint stability – kiểm tra độ ổn định khớp bằng thị giác |
| 9665 | 骨植入力学行为模拟 – gǔ zhí rù lì xué xíng wéi mó nǐ – simulation of implant biomechanics – mô phỏng hành vi cơ học vật cấy |
| 9666 | 术后并发症预防机制 – shù hòu bìng fā zhèng yù fáng jī zhì – mechanism of complication prevention – cơ chế phòng biến chứng hậu phẫu |
| 9667 | 骨再生速率控制模型 – gǔ zài shēng sù lǜ kòng zhì mó xíng – bone regeneration rate control model – mô hình kiểm soát tốc độ tái tạo xương |
| 9668 | 软组织适应性评估 – ruǎn zǔ zhī shì yìng xìng píng gū – soft tissue adaptability evaluation – đánh giá khả năng thích nghi của mô mềm |
| 9669 | 术中导航精度优化 – shù zhōng dǎo háng jīng dù yōu huà – optimization of surgical navigation accuracy – tối ưu độ chính xác định vị trong mổ |
| 9670 | 固定装置装配误差分析 – gù dìng zhuāng zhì zhuāng pèi wù chā fēn xī – assembly error analysis of fixator – phân tích sai số lắp ráp thiết bị cố định |
| 9671 | 骨愈合过程自动评估 – gǔ yù hé guò chéng zì dòng píng gū – automatic evaluation of bone healing – đánh giá tự động quá trình lành xương |
| 9672 | 牵引过程远程控制系统 – qiān yǐn guò chéng yuǎn chéng kòng zhì xì tǒng – remote-controlled distraction system – hệ thống kéo giãn điều khiển từ xa |
| 9673 | 骨延长术术后风险地图 – gǔ yán cháng shù shù hòu fēng xiǎn dì tú – postoperative risk mapping – bản đồ rủi ro hậu phẫu kéo dài xương |
| 9674 | 肌力恢复路径分析 – jī lì huī fù lù jìng fēn xī – analysis of muscle strength recovery path – phân tích quá trình phục hồi sức cơ |
| 9675 | 患者术后依从性预测 – huàn zhě shù hòu yī cóng xìng yù cè – prediction of postoperative compliance – dự đoán tuân thủ hậu phẫu của bệnh nhân |
| 9676 | 骨延长系统多模式整合 – gǔ yán cháng xì tǒng duō mó shì zhěng hé – multimodal integration of lengthening system – tích hợp đa chế độ hệ thống kéo dài |
| 9677 | 关节运动控制算法 – guān jié yùn dòng kòng zhì suàn fǎ – joint motion control algorithm – thuật toán điều khiển vận động khớp |
| 9678 | 术后数据采集管理平台 – shù hòu shù jù cǎi jí guǎn lǐ píng tái – post-op data acquisition platform – nền tảng thu thập dữ liệu sau mổ |
| 9679 | 牵引节段应力测试 – qiān yǐn jié duàn yìng lì cè shì – stress testing of distracted segment – kiểm tra ứng suất đoạn kéo |
| 9680 | 骨连接区域微运动监测 – gǔ lián jiē qū yù wēi yùn dòng jiān cè – micromotion monitoring at bone interface – theo dõi vi chuyển động tại điểm nối xương |
| 9681 | 术后康复追踪评估报告 – shù hòu kāng fù zhuī zōng píng gū bào gào – rehab tracking evaluation report – báo cáo đánh giá theo dõi phục hồi hậu phẫu |
| 9682 | 骨延长治疗过程优化路径 – gǔ yán cháng zhì liáo guò chéng yōu huà lù jìng – optimized treatment pathway – lộ trình điều trị kéo dài tối ưu hóa |
| 9683 | 牵引角度动态修正算法 – qiān yǐn jiǎo dù dòng tài xiū zhèng suàn fǎ – distraction angle correction algorithm – thuật toán điều chỉnh góc kéo |
| 9684 | 术后关节畸形预防 – shù hòu guān jié jī xíng yù fáng – prevention of joint deformity – phòng ngừa biến dạng khớp hậu phẫu |
| 9685 | 骨愈合失败诊断标准 – gǔ yù hé shī bài zhěn duàn biāo zhǔn – criteria for nonunion diagnosis – tiêu chuẩn chẩn đoán liền xương thất bại |
| 9686 | 牵引期疼痛动态评分 – qiān yǐn qī téng tòng dòng tài píng fēn – dynamic pain scoring during distraction – đánh giá đau động trong giai đoạn kéo |
| 9687 | 骨骼结构三维建模 – gǔ gé jié gòu sān wéi jiàn mó – 3D modeling of bone structure – mô hình hóa ba chiều cấu trúc xương |
| 9688 | 术中神经监测系统 – shù zhōng shén jīng jiān cè xì tǒng – intraoperative nerve monitoring system – hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ |
| 9689 | 关节软组织牵拉训练 – guān jié ruǎn zǔ zhī qiān lā xùn liàn – joint soft tissue stretching training – luyện kéo mô mềm quanh khớp |
| 9690 | 骨固定系统误差容限 – gǔ gù dìng xì tǒng wù chā róng xiàn – tolerance of fixation system errors – ngưỡng sai số của hệ thống cố định |
| 9691 | 术后步态分析仪 – shù hòu bù tài fēn xī yí – postoperative gait analyzer – thiết bị phân tích dáng đi hậu phẫu |
| 9692 | 骨组织张力分布评估 – gǔ zǔ zhī zhāng lì fēn bù píng gū – tension distribution analysis of bone – đánh giá phân bố lực căng mô xương |
| 9693 | 康复路径优化模型 – kāng fù lù jìng yōu huà mó xíng – rehab pathway optimization model – mô hình tối ưu hóa lộ trình phục hồi |
| 9694 | 术中力传感器装置 – shù zhōng lì chuán gǎn qì zhuāng zhì – intraoperative force sensor device – thiết bị cảm biến lực trong mổ |
| 9695 | 固定件骨结合质量分析 – gù dìng jiàn gǔ jié hé zhì liàng fēn xī – quality analysis of bone-implant interface – phân tích chất lượng liên kết xương–thiết bị |
| 9696 | 软组织剪切力控制机制 – ruǎn zǔ zhī jiǎn qiē lì kòng zhì jī zhì – shear force control in soft tissue – cơ chế kiểm soát lực cắt mô mềm |
| 9697 | 术中可调节角度装置 – shù zhōng kě tiáo jié jiǎo dù zhuāng zhì – intraoperative adjustable angle device – thiết bị điều chỉnh góc trong mổ |
| 9698 | 骨延长术后心理支持体系 – gǔ yán cháng shù hòu xīn lǐ zhī chí tǐ xì – postoperative psychological support system – hệ thống hỗ trợ tâm lý sau mổ |
| 9699 | 康复目标阶段性实现机制 – kāng fù mù biāo jiē duàn xìng shí xiàn jī zhì – phased achievement of rehab goals – cơ chế thực hiện mục tiêu phục hồi theo giai đoạn |
| 9700 | 骨骼生长动力学评估 – gǔ gé shēng zhǎng dòng lì xué píng gū – bone growth kinetics assessment – đánh giá động học tăng trưởng xương |
| 9701 | 关节过度负荷报警系统 – guān jié guò dù fù hè bào jǐng xì tǒng – joint overload alarm system – hệ thống cảnh báo quá tải khớp |
| 9702 | 牵引节段三维可视评估 – qiān yǐn jié duàn sān wéi kě shì píng gū – 3D visual assessment of distracted segment – đánh giá trực quan 3D đoạn kéo |
| 9703 | 骨折风险动态预测模型 – gǔ zhé fēng xiǎn dòng tài yù cè mó xíng – dynamic fracture risk prediction – mô hình dự đoán nguy cơ gãy xương |
| 9704 | 肌肉萎缩预防训练 – jī ròu wěi suō yù fáng xùn liàn – muscle atrophy prevention training – luyện tập ngăn teo cơ |
| 9705 | 骨愈合周期调整机制 – gǔ yù hé zhōu qī tiáo zhěng jī zhì – bone healing cycle adjustment – cơ chế điều chỉnh chu kỳ lành xương |
| 9706 | 固定系统多点应力分布 – gù dìng xì tǒng duō diǎn yìng lì fēn bù – multi-point stress distribution in fixation – phân bố ứng lực nhiều điểm trong hệ cố định |
| 9707 | 关节功能损伤恢复策略 – guān jié gōng néng sǔn shāng huī fù cè lüè – joint function recovery strategy – chiến lược phục hồi chức năng khớp |
| 9708 | 术后干预路径可视化 – shù hòu gān yù lù jìng kě shì huà – visualization of postoperative intervention – trực quan hóa can thiệp hậu phẫu |
| 9709 | 骨延长装置使用指导 – gǔ yán cháng zhuāng zhì shǐ yòng zhǐ dǎo – user guidance for lengthening device – hướng dẫn sử dụng thiết bị kéo dài xương |
| 9710 | 术后监控数据预警机制 – shù hòu jiān kòng shù jù yù jǐng jī zhì – alert mechanism for postoperative data – cơ chế cảnh báo dữ liệu hậu phẫu |
| 9711 | 骨组织生物修复能力评估 – gǔ zǔ zhī shēng wù xiū fù néng lì píng gū – evaluation of bone repair capacity – đánh giá khả năng tự phục hồi mô xương |
| 9712 | 牵引节段稳定性指标 – qiān yǐn jié duàn wěn dìng xìng zhǐ biāo – stability indicators of distraction segment – chỉ số ổn định đoạn kéo |
| 9713 | 术后负荷承载能力评估 – shù hòu fù hè chéng zài néng lì píng gū – assessment of postoperative load-bearing capacity – đánh giá khả năng chịu tải hậu phẫu |
| 9714 | 骨延长设备远程诊断 – gǔ yán cháng shè bèi yuǎn chéng zhěn duàn – remote diagnostics for lengthening device – chẩn đoán từ xa thiết bị kéo |
| 9715 | 固定结构生物稳定性分析 – gù dìng jié gòu shēng wù wěn dìng xìng fēn xī – analysis of bio-stability in fixation – phân tích độ ổn định sinh học kết cấu cố định |
| 9716 | 关节旋转角度恢复评估 – guān jié xuán zhuǎn jiǎo dù huī fù píng gū – joint rotation recovery evaluation – đánh giá phục hồi độ xoay khớp |
| 9717 | 术后活动受限动态分析 – shù hòu huó dòng shòu xiàn dòng tài fēn xī – dynamic analysis of motion limitation – phân tích hạn chế vận động theo thời gian |
| 9718 | 牵引装置误差调整方案 – qiān yǐn zhuāng zhì wù chā tiáo zhěng fāng àn – distraction error adjustment plan – phương án hiệu chỉnh sai lệch kéo |
| 9719 | 骨延长患者满意度调查 – gǔ yán cháng huàn zhě mǎn yì dù diào chá – patient satisfaction survey – khảo sát mức độ hài lòng bệnh nhân kéo dài chi |
| 9720 | 术中关节保护机制设计 – shù zhōng guān jié bǎo hù jī zhì shè jì – joint protection mechanism design – thiết kế cơ chế bảo vệ khớp trong mổ |
| 9721 | 骨骼应力-应变响应测试 – gǔ gé yìng lì-yìng biàn xiǎng yìng cè shì – stress-strain response testing – kiểm tra phản ứng ứng suất–biến dạng xương |
| 9722 | 牵引节段对中导航技术 – qiān yǐn jié duàn duì zhōng dǎo háng jì shù – centering navigation for distracted segment – kỹ thuật định vị đoạn kéo về trục giữa |
| 9723 | 骨延长过程中断修复策略 – gǔ yán cháng guò chéng zhōng duàn xiū fù cè lüè – strategy for resuming interrupted distraction – chiến lược khôi phục kéo bị gián đoạn |
| 9724 | 术后膝关节稳定性管理 – shù hòu xī guān jié wěn dìng xìng guǎn lǐ – postoperative knee joint stability management – quản lý ổn định khớp gối hậu phẫu |
| 9725 | 骨固定件腐蚀检测技术 – gǔ gù dìng jiàn fǔ shí jiǎn cè jì shù – corrosion detection of fixation parts – kỹ thuật phát hiện ăn mòn thiết bị cố định |
| 9726 | 康复训练依从性分析 – kāng fù xùn liàn yī cóng xìng fēn xī – rehab compliance analysis – phân tích mức độ tuân thủ luyện tập phục hồi |
| 9727 | 术中X光导航精度评估 – shù zhōng X guāng dǎo háng jīng dù píng gū – accuracy evaluation of intraoperative X-ray navigation – đánh giá độ chính xác dẫn đường bằng X-quang trong mổ |
| 9728 | 骨骼再生区域血供恢复 – gǔ gé zài shēng qū yù xuè gōng huī fù – restoration of blood supply in regeneration zone – phục hồi tuần hoàn máu vùng xương tái tạo |
| 9729 | 固定器操作流程标准化 – gù dìng qì cāo zuò liú chéng biāo zhǔn huà – standardization of fixator operation procedure – chuẩn hóa quy trình vận hành thiết bị cố định |
| 9730 | 术后功能障碍识别 – shù hòu gōng néng zhàng ài shí bié – identification of postoperative dysfunction – phát hiện rối loạn chức năng hậu phẫu |
| 9731 | 骨结构变化监控系统 – gǔ jié gòu biàn huà jiān kòng xì tǒng – bone structure change monitoring system – hệ thống giám sát thay đổi cấu trúc xương |
| 9732 | 牵引装置稳定性评估 – qiān yǐn zhuāng zhì wěn dìng xìng píng gū – stability assessment of distraction device – đánh giá độ ổn định thiết bị kéo |
| 9733 | 术中误差修正策略 – shù zhōng wù chā xiū zhèng cè lüè – intraoperative error correction strategy – chiến lược hiệu chỉnh sai số trong mổ |
| 9734 | 骨延长终点设定机制 – gǔ yán cháng zhōng diǎn shè dìng jī zhì – end-point setting mechanism for lengthening – cơ chế thiết lập điểm dừng kéo dài |
| 9735 | 神经损伤动态检测 – shén jīng sǔn shāng dòng tài jiǎn cè – dynamic detection of nerve injury – phát hiện tổn thương thần kinh theo thời gian |
| 9736 | 固定器受力变形评估 – gù dìng qì shòu lì biàn xíng píng gū – deformation evaluation under load – đánh giá biến dạng khi chịu lực của thiết bị cố định |
| 9737 | 术后恢复期关节保护 – shù hòu huī fù qī guān jié bǎo hù – joint protection during recovery – bảo vệ khớp trong giai đoạn hồi phục |
| 9738 | 骨再生分布均衡机制 – gǔ zài shēng fēn bù jūn héng jī zhì – mechanism of balanced bone regeneration – cơ chế cân bằng tái tạo xương |
| 9739 | 术后监控参数个性化 – shù hòu jiān kòng cān shù gè xìng huà – personalized monitoring parameters – cá nhân hóa thông số theo dõi hậu phẫu |
| 9740 | 牵引节段疲劳损伤识别 – qiān yǐn jié duàn pí láo sǔn shāng shí bié – identification of fatigue injury in distraction – phát hiện tổn thương do mỏi ở đoạn kéo |
| 9741 | 术中关节轴线调整技术 – shù zhōng guān jié zhóu xiàn tiáo zhěng jì shù – intraoperative joint axis adjustment – kỹ thuật điều chỉnh trục khớp trong mổ |
| 9742 | 固定件断裂风险评估 – gù dìng jiàn duàn liè fēng xiǎn píng gū – risk assessment of fixator fracture – đánh giá nguy cơ gãy thiết bị cố định |
| 9743 | 牵引速率对软组织影响分析 – qiān yǐn sù lǜ duì ruǎn zǔ zhī yǐng xiǎng fēn xī – effect of distraction rate on soft tissue – phân tích ảnh hưởng của tốc độ kéo đến mô mềm |
| 9744 | 术后功能退化早期标志 – shù hòu gōng néng tuì huà zǎo qī biāo zhì – early signs of functional degradation – dấu hiệu sớm của suy giảm chức năng |
| 9745 | 骨愈合异常信号监测 – gǔ yù hé yì cháng xìn hào jiān cè – monitoring of abnormal bone healing signals – theo dõi tín hiệu bất thường trong lành xương |
| 9746 | 术后步态矫正策略 – shù hòu bù tài jiǎo zhèng cè lüè – gait correction strategy – chiến lược chỉnh dáng đi hậu phẫu |
| 9747 | 牵引过程中断预测模型 – qiān yǐn guò chéng zhōng duàn yù cè mó xíng – interruption prediction model – mô hình dự đoán gián đoạn kéo |
| 9748 | 骨延长术后炎症反应分析 – gǔ yán cháng shù hòu yán zhèng fǎn yìng fēn xī – analysis of inflammatory response post-op – phân tích phản ứng viêm hậu phẫu kéo dài |
| 9749 | 关节运动异常识别系统 – guān jié yùn dòng yì cháng shí bié xì tǒng – system for detecting abnormal joint movement – hệ thống phát hiện vận động khớp bất thường |
| 9750 | 术后肌肉协同障碍评估 – shù hòu jī ròu xié tóng zhàng ài píng gū – muscle coordination dysfunction evaluation – đánh giá rối loạn phối hợp cơ hậu phẫu |
| 9751 | 骨质量逐步恢复模型 – gǔ zhì liàng zhú bù huī fù mó xíng – progressive bone quality recovery model – mô hình phục hồi chất lượng xương từng bước |
| 9752 | 术中多维图像导航系统 – shù zhōng duō wéi tú xiàng dǎo háng xì tǒng – multidimensional image navigation system – hệ thống dẫn đường hình ảnh đa chiều |
| 9753 | 术后患者功能自评问卷 – shù hòu huàn zhě gōng néng zì píng wèn juàn – patient functional self-assessment – bảng tự đánh giá chức năng bệnh nhân hậu phẫu |
| 9754 | 固定器旋转控制机制 – gù dìng qì xuán zhuǎn kòng zhì jī zhì – rotational control mechanism of fixator – cơ chế kiểm soát xoay thiết bị cố định |
| 9755 | 牵引方向偏差调整算法 – qiān yǐn fāng xiàng piān chā tiáo zhěng suàn fǎ – distraction direction deviation correction – thuật toán điều chỉnh lệch hướng kéo |
| 9756 | 骨重建影像对比技术 – gǔ chóng jiàn yǐng xiàng duì bǐ jì shù – comparative imaging for bone reconstruction – kỹ thuật so sánh hình ảnh tái tạo xương |
| 9757 | 术中误操作预警系统 – shù zhōng wù cāo zuò yù jǐng xì tǒng – intraoperative error warning system – hệ thống cảnh báo thao tác sai trong mổ |
| 9758 | 术后恢复阶段分层管理 – shù hòu huī fù jiē duàn fēn céng guǎn lǐ – staged postoperative recovery management – quản lý phục hồi theo tầng giai đoạn |
| 9759 | 骨固定件抗疲劳设计 – gǔ gù dìng jiàn kàng pí láo shè jì – fatigue-resistant design of fixators – thiết kế kháng mỏi cho thiết bị cố định |
| 9760 | 术中影像导航误差识别 – shù zhōng yǐng xiàng dǎo háng wù chā shí bié – detection of image navigation errors – phát hiện sai số trong điều hướng hình ảnh |
| 9761 | 康复过程远程干预方案 – kāng fù guò chéng yuǎn chéng gān yù fāng àn – remote rehabilitation intervention plan – kế hoạch can thiệp phục hồi từ xa |
| 9762 | 骨延长术临床指标体系 – gǔ yán cháng shù lín chuáng zhǐ biāo tǐ xì – clinical indicator system for lengthening – hệ thống chỉ số lâm sàng kéo dài chi |
| 9763 | 术后负重训练安全机制 – shù hòu fù zhòng xùn liàn ān quán jī zhì – safety mechanism in weight-bearing training – cơ chế an toàn khi luyện chịu lực sau mổ |
| 9764 | 骨愈合过程追踪数据库 – gǔ yù hé guò chéng zhuī zōng shù jù kù – bone healing tracking database – cơ sở dữ liệu theo dõi quá trình lành xương |
| 9765 | 牵引节段旋转角度调控 – qiān yǐn jié duàn xuán zhuǎn jiǎo dù tiáo kòng – control of segmental rotation angle – điều chỉnh góc xoay đoạn kéo |
| 9766 | 术后肌力回归进度表 – shù hòu jī lì huí guī jìn dù biǎo – muscle strength recovery timeline – bảng tiến trình phục hồi sức cơ hậu phẫu |
| 9767 | 骨再生速率个体差异分析 – gǔ zài shēng sù lǜ gè tǐ chā yì fēn xī – analysis of individual differences in regeneration rate – phân tích khác biệt cá nhân về tốc độ tái tạo |
| 9768 | 术中多轴力学监控技术 – shù zhōng duō zhóu lì xué jiān kòng jì shù – multi-axis biomechanical monitoring – kỹ thuật theo dõi lực học đa trục |
| 9769 | 关节活动功能等级评估 – guān jié huó dòng gōng néng děng jí píng gū – functional grading of joint mobility – phân loại chức năng vận động khớp |
| 9770 | 牵引装置操作者培训系统 – qiān yǐn zhuāng zhì cāo zuò zhě péi xùn xì tǒng – operator training system for distraction device – hệ thống đào tạo người vận hành thiết bị kéo |
| 9771 | 术中骨骼偏移动态校正 – shù zhōng gǔ gé piān yí dòng tài jiào zhèng – dynamic correction of bone displacement – hiệu chỉnh động lệch xương trong mổ |
| 9772 | 术后软组织粘连识别机制 – shù hòu ruǎn zǔ zhī zhān lián shí bié jī zhì – adhesion recognition mechanism – cơ chế nhận diện dính mô mềm hậu phẫu |
| 9773 | 固定件安装角度误差修正 – gù dìng jiàn ān zhuāng jiǎo dù wù chā xiū zhèng – correction of fixation angle error – hiệu chỉnh sai số góc lắp thiết bị |
| 9774 | 术后关节功能分区评估 – shù hòu guān jié gōng néng fēn qū píng gū – regional joint function assessment – đánh giá chức năng khớp theo vùng |
| 9775 | 骨延长术远程随访平台 – gǔ yán cháng shù yuǎn chéng suí fǎng píng tái – remote follow-up platform – nền tảng theo dõi từ xa phẫu thuật kéo dài |
| 9776 | 康复依从性数字化监控 – kāng fù yī cóng xìng shù zì huà jiān kòng – digital monitoring of rehab compliance – theo dõi kỹ thuật số mức độ tuân thủ phục hồi |
| 9777 | 术中力线偏移调控 – shù zhōng lì xiàn piān yí tiáo kòng – intraoperative mechanical axis deviation control – kiểm soát lệch trục cơ học trong mổ |
| 9778 | 骨延长设备抗干扰性能 – gǔ yán cháng shè bèi kàng gān rǎo xìng néng – anti-interference performance of lengthening device – khả năng chống nhiễu thiết bị kéo |
| 9779 | 术后软组织重建计划 – shù hòu ruǎn zǔ zhī chóng jiàn jì huà – soft tissue reconstruction plan post-op – kế hoạch tái tạo mô mềm hậu phẫu |
| 9780 | 骨骼愈合时程可视追踪 – gǔ gé yù hé shí chéng kě shì zhuī zōng – visual tracking of bone healing timeline – theo dõi trực quan tiến trình lành xương |
| 9781 | 术后并发症干预模型 – shù hòu bìng fā zhèng gān yù mó xíng – complication intervention model – mô hình can thiệp biến chứng hậu phẫu |
| 9782 | 牵引节段旋转对中策略 – qiān yǐn jié duàn xuán zhuǎn duì zhōng cè lüè – rotation realignment strategy – chiến lược căn chỉnh xoay đoạn kéo |
| 9783 | 关节活动范围恢复计划 – guān jié huó dòng fàn wéi huī fù jì huà – range of motion recovery plan – kế hoạch phục hồi tầm vận động khớp |
| 9784 | 术中实时数据反馈机制 – shù zhōng shí shí shù jù fǎn kuì jī zhì – real-time data feedback mechanism – cơ chế phản hồi dữ liệu thời gian thực |
| 9785 | 骨延长术远期效果评估 – gǔ yán cháng shù yuǎn qī xiào guǒ píng gū – long-term outcome evaluation – đánh giá hiệu quả dài hạn |
| 9786 | 固定器操作风险识别系统 – gù dìng qì cāo zuò fēng xiǎn shí bié xì tǒng – operation risk identification system – hệ thống nhận diện rủi ro khi vận hành thiết bị |
| 9787 | 术后步态对称性监控 – shù hòu bù tài duì chèn xìng jiān kòng – monitoring of gait symmetry – theo dõi độ đối xứng dáng đi hậu phẫu |
| 9788 | 肌群功能分布重建 – jī qún gōng néng fēn bù chóng jiàn – reconstruction of muscle function distribution – tái cấu trúc phân bố chức năng cơ |
| 9789 | 牵引力均衡控制器 – qiān yǐn lì jūn héng kòng zhì qì – distraction force balancing controller – bộ điều chỉnh cân bằng lực kéo |
| 9790 | 骨延长术风险预评估工具 – gǔ yán cháng shù fēng xiǎn yù píng gū gōng jù – risk pre-assessment tool – công cụ đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật |
| 9791 | 术中生理参数稳定策略 – shù zhōng shēng lǐ cān shù wěn dìng cè lüè – strategy for physiological parameter stabilization – chiến lược ổn định chỉ số sinh lý trong mổ |
| 9792 | 固定器组件配合精度控制 – gù dìng qì zǔ jiàn pèi hé jīng dù kòng zhì – assembly precision control of fixator – kiểm soát độ chính xác lắp ráp thiết bị cố định |
| 9793 | 术后活动限制缓解机制 – shù hòu huó dòng xiàn zhì huǎn jiě jī zhì – mechanism to relieve postoperative activity limitations – cơ chế giảm hạn chế vận động hậu phẫu |
| 9794 | 骨再生影像动态对比 – gǔ zài shēng yǐng xiàng dòng tài duì bǐ – dynamic imaging comparison for regeneration – so sánh hình ảnh động trong quá trình tái tạo |
| 9795 | 关节稳定装置适应性评估 – guān jié wěn dìng zhuāng zhì shì yìng xìng píng gū – evaluation of joint stabilizer adaptability – đánh giá khả năng thích ứng của thiết bị ổn định khớp |
| 9796 | 术中多模态数据整合平台 – shù zhōng duō mó tài shù jù zhěng hé píng tái – intraoperative multimodal data integration platform – nền tảng tích hợp dữ liệu đa chế độ trong mổ |
| 9797 | 骨延长过程中断恢复机制 – gǔ yán cháng guò chéng zhōng duàn huī fù jī zhì – mechanism of distraction recovery after interruption – cơ chế phục hồi quá trình kéo bị gián đoạn |
| 9798 | 软组织压力缓冲装置 – ruǎn zǔ zhī yā lì huǎn chōng zhuāng zhì – soft tissue pressure relief device – thiết bị giảm áp lực mô mềm |
| 9799 | 术后康复评估标准体系 – shù hòu kāng fù píng gū biāo zhǔn tǐ xì – rehabilitation assessment criteria system – hệ thống tiêu chuẩn đánh giá phục hồi |
| 9800 | 骨质密度动态监测仪 – gǔ zhì mì dù dòng tài jiān cè yí – dynamic bone density monitor – thiết bị theo dõi mật độ xương theo thời gian |
| 9801 | 术中定位精度误差分析 – shù zhōng dìng wèi jīng dù wù chā fēn xī – analysis of positioning error in surgery – phân tích sai số định vị trong mổ |
| 9802 | 骨再生方向性引导技术 – gǔ zài shēng fāng xiàng xìng yǐn dǎo jì shù – directional guidance of bone regeneration – kỹ thuật định hướng tái tạo xương |
| 9803 | 术后肌肉强度评估标准 – shù hòu jī ròu qiáng dù píng gū biāo zhǔn – muscle strength evaluation criteria – tiêu chuẩn đánh giá sức cơ hậu phẫu |
| 9804 | 骨愈合区域温度监控 – gǔ yù hé qū yù wēn dù jiān kòng – temperature monitoring in healing area – theo dõi nhiệt độ vùng lành xương |
| 9805 | 固定器受力异常报警系统 – gù dìng qì shòu lì yì cháng bào jǐng xì tǒng – overload warning system for fixator – hệ thống cảnh báo quá tải thiết bị |
| 9806 | 关节轴线对准误差调整 – guān jié zhóu xiàn duì zhǔn wù chā tiáo zhěng – joint axis alignment error adjustment – điều chỉnh sai số trục khớp |
| 9807 | 术中多视角图像融合技术 – shù zhōng duō shì jiǎo tú xiàng róng hé jì shù – multi-angle image fusion – công nghệ hợp nhất hình ảnh nhiều góc nhìn trong mổ |
| 9808 | 骨延长术患者教育手册 – gǔ yán cháng shù huàn zhě jiào yù shǒu cè – patient education manual for bone lengthening – sổ tay hướng dẫn bệnh nhân kéo dài xương |
| 9809 | 术后功能恢复进度可视表 – shù hòu gōng néng huī fù jìn dù kě shì biǎo – visual function recovery progress chart – bảng tiến trình phục hồi chức năng trực quan |
| 9810 | 骨延长术在线远程指导平台 – gǔ yán cháng shù zài xiàn yuǎn chéng zhǐ dǎo píng tái – online remote guidance platform – nền tảng hướng dẫn từ xa |
| 9811 | 术中三维定位误差修正机制 – shù zhōng sān wéi dìng wèi wù chā xiū zhèng jī zhì – 3D positioning error correction mechanism – cơ chế hiệu chỉnh định vị ba chiều |
| 9812 | 康复阶段关键指标监测 – kāng fù jiē duàn guān jiàn zhǐ biāo jiān cè – key indicator monitoring during rehab – giám sát chỉ số chính trong giai đoạn phục hồi |
| 9813 | 骨延长术后综合评估模型 – gǔ yán cháng shù hòu zōng hé píng gū mó xíng – comprehensive evaluation model – mô hình đánh giá tổng hợp hậu phẫu kéo dài |
| 9814 | 术中影像定位匹配系统 – shù zhōng yǐng xiàng dìng wèi pǐ pèi xì tǒng – imaging-based positioning matching system – hệ thống định vị qua hình ảnh |
| 9815 | 骨重建术远程随访报告模板 – gǔ chóng jiàn shù yuǎn chéng suí fǎng bào gào mó bàn – remote follow-up report template – mẫu báo cáo theo dõi từ xa |
| 9816 | 术后步态分析实时反馈 – shù hòu bù tài fēn xī shí shí fǎn kuì – real-time gait analysis feedback – phản hồi phân tích dáng đi thời gian thực |
| 9817 | 牵引装置日常维护手册 – qiān yǐn zhuāng zhì rì cháng wèi hù shǒu cè – daily maintenance manual – sổ tay bảo dưỡng thiết bị kéo |
| 9818 | 骨延长术后疼痛管理方案 – gǔ yán cháng shù hòu téng tòng guǎn lǐ fāng àn – pain management plan – kế hoạch kiểm soát đau sau kéo dài |
| 9819 | 术中动态负载传感装置 – shù zhōng dòng tài fù zǎi chuán gǎn zhuāng zhì – dynamic load sensor – cảm biến tải động trong mổ |
| 9820 | 骨再生方向可调引导器 – gǔ zài shēng fāng xiàng kě tiáo yǐn dǎo qì – adjustable directional guide – thiết bị dẫn hướng điều chỉnh được |
| 9821 | 术后活动轨迹采集系统 – shù hòu huó dòng guǐ jì cǎi jí xì tǒng – activity trajectory capture system – hệ thống thu thập quỹ đạo vận động hậu phẫu |
| 9822 | 固定件疲劳损伤模拟工具 – gù dìng jiàn pí láo sǔn shāng mó nǐ gōng jù – fatigue damage simulation tool – công cụ mô phỏng tổn thương mỏi thiết bị |
| 9823 | 术中力学稳定性图谱分析 – shù zhōng lì xué wěn dìng xìng tú pǔ fēn xī – biomechanical stability map analysis – phân tích bản đồ ổn định cơ học trong mổ |
| 9824 | 术后功能评分系统 – shù hòu gōng néng píng fēn xì tǒng – postoperative function scoring system – hệ thống chấm điểm chức năng sau mổ |
| 9825 | 骨再生区域容量监控 – gǔ zài shēng qū yù róng liàng jiān kòng – monitoring of regeneration zone volume – theo dõi thể tích vùng xương tái tạo |
| 9826 | 牵引过程干预时间点分析 – qiān yǐn guò chéng gān yù shí jiān diǎn fēn xī – intervention timing analysis – phân tích thời điểm can thiệp trong kéo giãn |
| 9827 | 固定装置长时间负载测试 – gù dìng zhuāng zhì cháng shí jiān fù zǎi cè shì – long-term load test of fixation device – kiểm tra tải trọng lâu dài thiết bị cố định |
| 9828 | 术中力传感阵列系统 – shù zhōng lì chuán gǎn zhèn liè xì tǒng – intraoperative force sensor array – mạng cảm biến lực trong mổ |
| 9829 | 骨愈合时效性追踪机制 – gǔ yù hé shí xiào xìng zhuī zōng jī zhì – bone healing timeliness tracking – cơ chế theo dõi tiến độ lành xương |
| 9830 | 关节活动角度实时监测 – guān jié huó dòng jiǎo dù shí shí jiān cè – real-time joint angle monitoring – theo dõi góc vận động khớp theo thời gian thực |
| 9831 | 术后康复依从性评分量表 – shù hòu kāng fù yī cóng xìng píng fēn liàng biǎo – rehab compliance scoring scale – thang điểm tuân thủ phục hồi |
| 9832 | 骨延长路径偏移自动修正 – gǔ yán cháng lù jìng piān yí zì dòng xiū zhèng – automatic correction of lengthening path deviation – tự động hiệu chỉnh lệch đường kéo |
| 9833 | 术后疲劳程度分级系统 – shù hòu pí láo chéng dù fēn jí xì tǒng – fatigue grading system – hệ thống phân loại mức độ mệt sau mổ |
| 9834 | 固定系统旋转惯性分析 – gù dìng xì tǒng xuán zhuǎn guàn xìng fēn xī – rotational inertia analysis – phân tích quán tính xoay của hệ cố định |
| 9835 | 骨质量衰退预测机制 – gǔ zhì liàng shuāi tuì yù cè jī zhì – bone quality degradation prediction – cơ chế dự đoán suy giảm chất lượng xương |
| 9836 | 术中实时骨密度反馈系统 – shù zhōng shí shí gǔ mì dù fǎn kuì xì tǒng – real-time bone density feedback – phản hồi mật độ xương thời gian thực |
| 9837 | 术后疼痛模式分类模型 – shù hòu téng tòng mó shì fēn lèi mó xíng – postoperative pain pattern classification model – mô hình phân loại kiểu đau hậu phẫu |
| 9838 | 牵引过程中软组织拉力曲线 – qiān yǐn guò chéng ruǎn zǔ zhī lā lì qū xiàn – soft tissue tension curve during distraction – đường cong lực căng mô mềm |
| 9839 | 骨延长设备故障预警算法 – gǔ yán cháng shè bèi gù zhàng yù jǐng suàn fǎ – failure warning algorithm – thuật toán cảnh báo thiết bị kéo hỏng |
| 9840 | 术后运动平衡评估标准 – shù hòu yùn dòng píng héng píng gū biāo zhǔn – motor balance evaluation criteria – tiêu chuẩn đánh giá cân bằng vận động |
| 9841 | 固定器部件疲劳测试标准 – gù dìng qì bù jiàn pí láo cè shì biāo zhǔn – fatigue test standard for fixator parts – tiêu chuẩn kiểm tra độ bền thiết bị cố định |
| 9842 | 关节活动限制应对策略 – guān jié huó dòng xiàn zhì yìng duì cè lüè – strategy for managing limited ROM – chiến lược đối phó giới hạn vận động khớp |
| 9843 | 术后影像数据对照模型 – shù hòu yǐng xiàng shù jù duì zhào mó xíng – imaging data comparison model – mô hình đối chiếu dữ liệu hình ảnh hậu phẫu |
| 9844 | 骨再生过程中微环境监控 – gǔ zài shēng guò chéng wēi huán jìng jiān kòng – microenvironment monitoring during regeneration – theo dõi vi môi trường tái tạo xương |
| 9845 | 术中关键节点预设机制 – shù zhōng guān jiàn jiē diǎn yù shè jī zhì – intraoperative critical point presetting – thiết lập sẵn các điểm then chốt trong mổ |
| 9846 | 术后康复阶段个性化管理 – shù hòu kāng fù jiē duàn gè xìng huà guǎn lǐ – personalized rehabilitation stage management – quản lý phục hồi theo cá nhân |
| 9847 | 牵引节段三维变形分析 – qiān yǐn jié duàn sān wéi biàn xíng fēn xī – 3D deformation analysis of distracted segment – phân tích biến dạng ba chiều đoạn kéo |
| 9848 | 固定件表面应力检测仪 – gù dìng jiàn biǎo miàn yìng lì jiǎn cè yí – surface stress detector – thiết bị đo ứng suất bề mặt thiết bị cố định |
| 9849 | 骨延长设备操作习惯建模 – gǔ yán cháng shè bèi cāo zuò xí guàn jiàn mó – modeling of operator usage habits – mô hình hóa thói quen sử dụng thiết bị |
| 9850 | 术后肌肉疲劳指标数据库 – shù hòu jī ròu pí láo zhǐ biāo shù jù kù – muscle fatigue index database – cơ sở dữ liệu chỉ số mỏi cơ hậu phẫu |
| 9851 | 骨组织应变均衡机制 – gǔ zǔ zhī yìng biàn jūn héng jī zhì – strain balance mechanism – cơ chế cân bằng biến dạng mô xương |
| 9852 | 术中三维导航可视反馈系统 – shù zhōng sān wéi dǎo háng kě shì fǎn kuì xì tǒng – 3D navigation visual feedback – hệ thống phản hồi dẫn hướng 3D trong mổ |
| 9853 | 固定结构长期稳定性测试 – gù dìng jié gòu cháng qī wěn dìng xìng cè shì – long-term stability testing – kiểm tra độ ổn định lâu dài của kết cấu cố định |
| 9854 | 骨愈合评估人工智能辅助 – gǔ yù hé píng gū rén gōng zhì néng fǔ zhù – AI-assisted healing assessment – đánh giá liền xương hỗ trợ AI |
| 9855 | 术中关节角度偏移修正器 – shù zhōng guān jié jiǎo dù piān yí xiū zhèng qì – joint angle deviation corrector – thiết bị điều chỉnh lệch góc khớp |
| 9856 | 术后步态训练反馈机制 – shù hòu bù tài xùn liàn fǎn kuì jī zhì – gait training feedback mechanism – cơ chế phản hồi luyện tập dáng đi |
| 9857 | 骨延长术关键风险分级标准 – gǔ yán cháng shù guān jiàn fēng xiǎn fēn jí biāo zhǔn – risk stratification standard – tiêu chuẩn phân loại mức độ rủi ro |
| 9858 | 固定件疲劳临界点识别 – gù dìng jiàn pí láo lín jiè diǎn shí bié – fatigue failure point identification – nhận diện điểm giới hạn mỏi thiết bị |
| 9859 | 骨结构对称性调节系统 – gǔ jié gòu duì chèn xìng tiáo jié xì tǒng – symmetry adjustment system – hệ thống điều chỉnh đối xứng cấu trúc xương |
| 9860 | 术后运动负荷容忍度评估 – shù hòu yùn dòng fù hè róng rěn dù píng gū – exercise load tolerance evaluation – đánh giá khả năng chịu tải sau phẫu thuật |
| 9861 | 关节功能恢复追踪图表 – guān jié gōng néng huī fù zhuī zōng tú biǎo – joint function recovery chart – biểu đồ theo dõi hồi phục chức năng khớp |
| 9862 | 牵引装置断裂风险分析 – qiān yǐn zhuāng zhì duàn liè fēng xiǎn fēn xī – fracture risk analysis – phân tích nguy cơ gãy thiết bị kéo |
| 9863 | 术中骨结构微调技术 – shù zhōng gǔ jié gòu wēi tiáo jì shù – micro-adjustment technique for bone – kỹ thuật chỉnh vi cấu trúc xương trong mổ |
| 9864 | 术后活动可接受范围模型 – shù hòu huó dòng kě jiē shòu fàn wéi mó xíng – acceptable activity range model – mô hình phạm vi vận động chấp nhận được |
| 9865 | 骨延长术并发症标准分类 – gǔ yán cháng shù bìng fā zhèng biāo zhǔn fēn lèi – standard classification of complications – phân loại chuẩn biến chứng |
| 9866 | 固定装置调试记录系统 – gù dìng zhuāng zhì tiáo shì jì lù xì tǒng – fixator adjustment log system – hệ thống ghi lại điều chỉnh thiết bị |
| 9867 | 术中异常动作检测算法 – shù zhōng yì cháng dòng zuò jiǎn cè suàn fǎ – abnormal movement detection algorithm – thuật toán phát hiện động tác bất thường |
| 9868 | 骨再生区域血供监测系统 – gǔ zài shēng qū yù xuè gōng jiān cè xì tǒng – blood supply monitoring system – hệ thống theo dõi tưới máu vùng tái tạo |
| 9869 | 延长术后腿部对称性 – yán cháng shù hòu tuǐ bù duì chèn xìng – leg symmetry after lengthening – sự đối xứng hai chân sau kéo dài |
| 9870 | 股骨延长术 – gǔ gǔ yán cháng shù – femoral lengthening – phẫu thuật kéo dài xương đùi |
| 9871 | 胫骨延长术 – jìng gǔ yán cháng shù – tibial lengthening – phẫu thuật kéo dài xương chày |
| 9872 | 长度差评估 – cháng dù chā píng gū – leg length discrepancy evaluation – đánh giá chênh lệch chiều dài chân |
| 9873 | 肢体长度校正 – zhī tǐ cháng dù jiào zhèng – limb length correction – chỉnh sửa chiều dài chi |
| 9874 | 术后负重进度 – shù hòu fù zhòng jìn dù – weight-bearing progression – tiến độ chịu lực sau phẫu thuật |
| 9875 | 膝关节活动训练 – xī guān jié huó dòng xùn liàn – knee mobility training – luyện tập vận động khớp gối |
| 9876 | 步态矫正器 – bù tài jiǎo zhèng qì – gait corrector – thiết bị chỉnh dáng đi |
| 9877 | 术后腿部肌肉力量恢复 – shù hòu tuǐ bù jī ròu lì liàng huī fù – leg muscle strength recovery – hồi phục sức cơ chân sau mổ |
| 9878 | 骨折部位延长 – gǔ zhé bù wèi yán cháng – lengthening at fracture site – kéo dài tại vị trí gãy xương |
| 9879 | 支架固定系统 – zhī jià gù dìng xì tǒng – external fixator system – hệ thống cố định ngoài |
| 9880 | 髓内钉延长器 – suǐ nèi dīng yán cháng qì – intramedullary lengthening nail – đinh nội tủy kéo dài |
| 9881 | 髓内驱动系统 – suǐ nèi qū dòng xì tǒng – intramedullary drive system – hệ thống dẫn động nội tủy |
| 9882 | 骨干牵引装置 – gǔ gàn qiān yǐn zhuāng zhì – diaphyseal distraction device – thiết bị kéo giãn thân xương |
| 9883 | 术后活动指导 – shù hòu huó dòng zhǐ dǎo – postoperative activity guidance – hướng dẫn vận động hậu phẫu |
| 9884 | 髋关节稳定性 – kuān guān jié wěn dìng xìng – hip joint stability – độ ổn định khớp háng |
| 9885 | 膝关节屈伸受限 – xī guān jié qū shēn shòu xiàn – knee flexion/extension limitation – hạn chế gập duỗi khớp gối |
| 9886 | 术后肢体延长计划 – shù hòu zhī tǐ yán cháng jì huà – postoperative limb lengthening plan – kế hoạch kéo dài chi hậu phẫu |
| 9887 | 术后腿部不适 – shù hòu tuǐ bù bù shì – postoperative leg discomfort – cảm giác khó chịu ở chân sau mổ |
| 9888 | 骨延长术步态训练 – gǔ yán cháng shù bù tài xùn liàn – gait training after limb lengthening – luyện dáng đi sau phẫu thuật kéo dài xương |
| 9889 | 踝关节对称性 – huái guān jié duì chèn xìng – ankle joint symmetry – sự đối xứng khớp cổ chân |
| 9890 | 术后患肢防护 – shù hòu huàn zhī fáng hù – protection of operated limb – bảo vệ chi đã phẫu thuật |
| 9891 | 牵引节段骨化速度 – qiān yǐn jié duàn gǔ huà sù dù – ossification rate of distracted segment – tốc độ tạo xương đoạn kéo |
| 9892 | 腿部X光动态追踪 – tuǐ bù X guāng dòng tài zhuī zōng – leg X-ray dynamic tracking – theo dõi X-quang chân theo thời gian |
| 9893 | 步态分析软件 – bù tài fēn xī ruǎn jiàn – gait analysis software – phần mềm phân tích dáng đi |
| 9894 | 术后腿长控制目标 – shù hòu tuǐ cháng kòng zhì mù biāo – postoperative leg length control target – mục tiêu kiểm soát chiều dài chân |
| 9895 | 骨延长术后肌肉萎缩 – gǔ yán cháng shù hòu jī ròu wěi suō – muscle atrophy after bone lengthening – teo cơ sau kéo dài xương |
| 9896 | 术后肢体承重耐受力 – shù hòu zhī tǐ chéng zhòng nài shòu lì – load tolerance of limb – khả năng chịu tải của chi sau phẫu thuật |
| 9897 | 术中测量腿长差异 – shù zhōng cè liáng tuǐ cháng chā yì – intraoperative leg length measurement – đo chênh lệch chiều dài chân trong mổ |
| 9898 | 软组织紧张反应 – ruǎn zǔ zhī jǐn zhāng fǎn yìng – soft tissue tension response – phản ứng căng mô mềm |
| 9899 | 延长节段成角异常 – yán cháng jié duàn chéng jiǎo yì cháng – angular deformity of lengthened segment – biến dạng góc của đoạn kéo |
| 9900 | 腿部皮肤张力监控 – tuǐ bù pí fū zhāng lì jiān kòng – skin tension monitoring – theo dõi độ căng da chân |
| 9901 | 骨延长术术后行走辅助 – gǔ yán cháng shù shù hòu xíng zǒu fǔ zhù – walking aids after surgery – dụng cụ hỗ trợ đi lại sau kéo dài xương |
| 9902 | 髋膝踝三关节协同 – kuān xī huái sān guān jié xié tóng – hip-knee-ankle synergy – sự phối hợp 3 khớp háng, gối, cổ chân |
| 9903 | 术后骨密度变化 – shù hòu gǔ mì dù biàn huà – postoperative bone density change – thay đổi mật độ xương sau phẫu thuật |
| 9904 | 肢体延长比率 – zhī tǐ yán cháng bǐ lǜ – limb lengthening ratio – tỷ lệ kéo dài chi |
| 9905 | 术后腿长恢复进程 – shù hòu tuǐ cháng huī fù jìn chéng – leg length recovery process – quá trình hồi phục chiều dài chân |
| 9906 | 术后髂腰肌紧张 – shù hòu qià yāo jī jǐn zhāng – iliopsoas tightness post-op – căng cơ thắt lưng chậu sau mổ |
| 9907 | X光片骨延长进度对照 – X guāng piàn gǔ yán cháng jìn dù duì zhào – X-ray comparison of lengthening progress – đối chiếu tiến độ kéo dài bằng phim X-quang |
| 9908 | 髓内钉远端固定点 – suǐ nèi dīng yuǎn duān gù dìng diǎn – distal fixation point of intramedullary nail – điểm cố định xa của đinh nội tủy |
| 9909 | 术后两腿长度匹配 – shù hòu liǎng tuǐ cháng dù pǐ pèi – leg length matching – so khớp chiều dài hai chân sau phẫu thuật |
| 9910 | 髓内钉锁定螺钉 – suǐ nèi dīng suǒ dìng luó dīng – locking screw of intramedullary nail – ốc khóa đinh nội tủy |
| 9911 | 骨延长每日牵引量 – gǔ yán cháng měi rì qiān yǐn liàng – daily distraction length – mức kéo giãn mỗi ngày |
| 9912 | 肢体轴线控制 – zhī tǐ zhóu xiàn kòng zhì – limb axis control – kiểm soát trục chi |
| 9913 | 脚踝活动范围 – jiǎo huái huó dòng fàn wéi – ankle range of motion – tầm vận động cổ chân |
| 9914 | 术后恢复性步态 – shù hòu huī fù xìng bù tài – rehabilitative gait – dáng đi hồi phục |
| 9915 | 髓内钉远程驱动模块 – suǐ nèi dīng yuǎn chéng qū dòng mó kuài – remote driving module – mô-đun dẫn động từ xa của đinh nội tủy |
| 9916 | 术后支具使用时长 – shù hòu zhī jù shǐ yòng shí cháng – duration of orthosis usage – thời gian sử dụng nẹp hậu phẫu |
| 9917 | 牵引节段轴线控制 – qiān yǐn jié duàn zhóu xiàn kòng zhì – axis control of distracted segment – kiểm soát trục đoạn kéo |
| 9918 | 延长节段长度评估 – yán cháng jié duàn cháng dù píng gū – length evaluation of extended segment – đánh giá độ dài đoạn kéo dài |
| 9919 | 术后膝关节僵硬 – shù hòu xī guān jié jiāng yìng – postoperative knee stiffness – cứng khớp gối sau mổ |
| 9920 | 术后步态不稳 – shù hòu bù tài bù wěn – postoperative gait instability – dáng đi không ổn định sau phẫu thuật |
| 9921 | 骨延长控制系统 – gǔ yán cháng kòng zhì xì tǒng – bone lengthening control system – hệ thống điều khiển kéo dài xương |
| 9922 | 骨段重建策略 – gǔ duàn chóng jiàn cè lüè – bone segment reconstruction strategy – chiến lược tái cấu trúc đoạn xương |
| 9923 | 膝盖活动训练计划 – xī gài huó dòng xùn liàn jì huà – knee mobility training plan – kế hoạch luyện vận động khớp gối |
| 9924 | 肌腱紧张调节 – jī jiàn jǐn zhāng tiáo jié – tendon tension adjustment – điều chỉnh căng gân |
| 9925 | 术后患肢抬高时间 – shù hòu huàn zhī tái gāo shí jiān – limb elevation duration – thời gian nâng chi sau mổ |
| 9926 | 每日延长监测表 – měi rì yán cháng jiān cè biǎo – daily distraction monitoring chart – bảng theo dõi kéo giãn hàng ngày |
| 9927 | 骨延长节段成角控制 – gǔ yán cháng jié duàn chéng jiǎo kòng zhì – angular deformity control – kiểm soát biến dạng góc đoạn kéo |
| 9928 | 远端锁钉松动 – yuǎn duān suǒ dīng sōng dòng – distal locking screw loosening – lỏng vít khóa xa |
| 9929 | X光片轴线评估 – X guāng piàn zhóu xiàn píng gū – axis assessment via X-ray – đánh giá trục qua phim X-quang |
| 9930 | 术后假肢使用过渡期 – shù hòu jiǎ zhī shǐ yòng guò dù qī – prosthesis transition period – giai đoạn chuyển tiếp dùng chân giả |
| 9931 | 骨段旋转异常 – gǔ duàn xuán zhuǎn yì cháng – bone segment rotational deformity – xoay lệch đoạn xương |
| 9932 | 支具依赖时间 – zhī jù yī lài shí jiān – brace dependency time – thời gian phụ thuộc vào nẹp |
| 9933 | 延长节段再钙化 – yán cháng jié duàn zài gài huà – recalcification of distracted segment – tái canxi hóa đoạn kéo |
| 9934 | 牵引器驱动机制 – qiān yǐn qì qū dòng jī zhì – distraction device drive mechanism – cơ chế dẫn động thiết bị kéo |
| 9935 | 术中骨折预防 – shù zhōng gǔ zhé yù fáng – intraoperative fracture prevention – phòng ngừa gãy xương trong mổ |
| 9936 | 术后步幅不均 – shù hòu bù fú bù jūn – unequal stride length – bước đi không đều |
| 9937 | 术后脚跟不接地 – shù hòu jiǎo gēn bù jiē dì – heel not touching ground – gót chân không chạm đất hậu phẫu |
| 9938 | 骨延长器负载限制 – gǔ yán cháng qì fù zǎi xiàn zhì – load limitation of lengthening device – giới hạn chịu lực thiết bị kéo |
| 9939 | 术后肌肉酸痛 – shù hòu jī ròu suān tòng – postoperative muscle soreness – đau cơ hậu phẫu |
| 9940 | 术后跛行表现 – shù hòu bǒ xíng biǎo xiàn – postoperative limping – biểu hiện đi khập khiễng |
| 9941 | 术中骨髓腔扩张 – shù zhōng gǔ suǐ qiāng kuò zhāng – intramedullary canal expansion – mở rộng ống tủy trong mổ |
| 9942 | 支具佩戴顺应性 – zhī jù pèi dài shùn yìng xìng – brace compliance – mức độ tuân thủ mang nẹp |
| 9943 | 软组织延展能力评估 – ruǎn zǔ zhī yán zhǎn néng lì píng gū – soft tissue extensibility evaluation – đánh giá độ giãn mô mềm |
| 9944 | 术中骨头旋转控制 – shù zhōng gǔ tóu xuán zhuǎn kòng zhì – intraoperative bone rotation control – kiểm soát xoay xương trong mổ |
| 9945 | 术后X光追踪频率 – shù hòu X guāng zhuī zōng pín lǜ – X-ray follow-up frequency – tần suất chụp X-quang sau mổ |
| 9946 | 术后站立训练 – shù hòu zhàn lì xùn liàn – standing training – luyện tập đứng sau phẫu thuật |
| 9947 | 肢体长度重建算法 – zhī tǐ cháng dù chóng jiàn suàn fǎ – limb length reconstruction algorithm – thuật toán tái tạo chiều dài chi |
| 9948 | 术后踝关节背屈障碍 – shù hòu huái guān jié bèi qū zhàng ài – ankle dorsiflexion limitation – hạn chế gập mu chân |
| 9949 | 骨延长进度对照标准 – gǔ yán cháng jìn dù duì zhào biāo zhǔn – distraction progress reference – chuẩn đối chiếu tiến độ kéo |
| 9950 | 支具调整记录 – zhī jù tiáo zhěng jì lù – brace adjustment log – ghi chép điều chỉnh nẹp |
| 9951 | 术后患肢不等长感 – shù hòu huàn zhī bù děng cháng gǎn – subjective limb length discrepancy – cảm giác chân không bằng nhau |
| 9952 | 延长节段钙化延迟 – yán cháng jié duàn gài huà yán chí – delayed calcification – sự vôi hóa chậm |
| 9953 | 术后短暂足下垂 – shù hòu duǎn zàn zú xià chuí – transient foot drop – sụp bàn chân tạm thời |
| 9954 | 患肢行走过度疲劳 – huàn zhī xíng zǒu guò dù pí láo – over-fatigue in operated limb – mỏi quá mức chi phẫu thuật |
| 9955 | 膝关节延展限制 – xī guān jié yán zhǎn xiàn zhì – extension restriction of knee joint – hạn chế duỗi khớp gối |
| 9956 | 骨延长术计划变更 – gǔ yán cháng shù jì huà biàn gēng – lengthening plan adjustment – điều chỉnh kế hoạch kéo dài |
| 9957 | 术后X光骨痂密度对比 – shù hòu X guāng gǔ jiá mì dù duì bǐ – callus density comparison – đối chiếu mật độ can xương hậu phẫu |
| 9958 | 固定器远端支撑调整 – gù dìng qì yuǎn duān zhī chēng tiáo zhěng – distal fixator support adjustment – điều chỉnh chốt xa thiết bị cố định |
| 9959 | 术后每日步数监测 – shù hòu měi rì bù shù jiān cè – daily step count monitoring – theo dõi số bước đi hàng ngày |
| 9960 | 踝关节外翻矫正 – huái guān jié wài fān jiǎo zhèng – correction of ankle eversion – chỉnh lệch ngoài cổ chân |
| 9961 | 术后抬腿角度训练 – shù hòu tái tuǐ jiǎo dù xùn liàn – leg raise angle training – luyện nâng chân theo góc độ |
| 9962 | 术后脚掌支撑训练 – shù hòu jiǎo zhǎng zhī chēng xùn liàn – plantar support training – luyện tập nâng đỡ lòng bàn chân |
| 9963 | 延长节段骨皮质厚度 – yán cháng jié duàn gǔ pí zhì hòu dù – cortex thickness of extended bone – độ dày vỏ xương đoạn kéo |
| 9964 | 远端骨段延迟愈合 – yuǎn duān gǔ duàn yán chí yù hé – delayed healing of distal segment – liền xương chậm ở đoạn xa |
| 9965 | 骨延长速度控制器 – gǔ yán cháng sù dù kòng zhì qì – distraction rate controller – bộ điều khiển tốc độ kéo giãn xương |
| 9966 | 术后牵引不均衡 – shù hòu qiān yǐn bù jūn héng – uneven distraction post-op – kéo giãn không đều sau phẫu thuật |
| 9967 | 外固定器松动评估 – wài gù dìng qì sōng dòng píng gū – fixator loosening assessment – đánh giá lỏng thiết bị cố định ngoài |
| 9968 | 骨延长并发血肿 – gǔ yán cháng bìng fā xuè zhǒng – hematoma due to distraction – tụ máu do kéo dài xương |
| 9969 | 术中肢体轴线矫正 – shù zhōng zhī tǐ zhóu xiàn jiǎo zhèng – intraoperative axis correction – chỉnh trục chi trong mổ |
| 9970 | 术后短期踝关节功能下降 – shù hòu duǎn qī huái guān jié gōng néng xià jiàng – short-term ankle dysfunction – giảm chức năng cổ chân ngắn hạn |
| 9971 | 患肢功能障碍风险评估 – huàn zhī gōng néng zhàng ài fēng xiǎn píng gū – limb dysfunction risk evaluation – đánh giá nguy cơ rối loạn chức năng chi |
| 9972 | 术后肌腱粘连 – shù hòu jī jiàn zhān lián – tendon adhesion – dính gân sau mổ |
| 9973 | 牵引过度导致骨折 – qiān yǐn guò dù dǎo zhì gǔ zhé – fracture caused by over-distraction – gãy xương do kéo giãn quá mức |
| 9974 | 固定结构扭曲修正 – gù dìng jié gòu niǔ qū xiū zhèng – fixation distortion correction – chỉnh cong vẹo cấu trúc cố định |
| 9975 | 术后膝伸直功能训练 – shù hòu xī shēn zhí gōng néng xùn liàn – knee extension rehab – phục hồi chức năng duỗi gối |
| 9976 | 可编程骨延长系统 – kě biān chéng gǔ yán cháng xì tǒng – programmable lengthening system – hệ thống kéo dài có thể lập trình |
| 9977 | 足跟承重训练 – zú gēn chéng zhòng xùn liàn – heel weight-bearing training – luyện tập chịu lực bằng gót |
| 9978 | 膝关节屈曲角度监测 – xī guān jié qū qū jiǎo dù jiān cè – knee flexion angle monitoring – theo dõi góc gập gối |
| 9979 | 术中远红外热成像 – shù zhōng yuǎn hóng wài rè chéng xiàng – intraoperative infrared thermography – hình ảnh nhiệt hồng ngoại trong mổ |
| 9980 | 骨干延长段皮质厚度分析 – gǔ gàn yán cháng duàn pí zhì hòu dù fēn xī – cortical thickness analysis – phân tích độ dày vỏ xương đoạn kéo |
| 9981 | 踝关节力量不对称 – huái guān jié lì liàng bù duì chèn – ankle strength asymmetry – mất cân bằng lực cổ chân |
| 9982 | 肌肉牵拉疼痛评估 – jī ròu qiān lā téng tòng píng gū – muscle stretching pain assessment – đánh giá đau do kéo giãn cơ |
| 9983 | 术后重建负重模式 – shù hòu chóng jiàn fù zhòng mó shì – weight-bearing reconstruction model – mô hình tái lập chịu lực sau mổ |
| 9984 | 骨段旋转控制技术 – gǔ duàn xuán zhuǎn kòng zhì jì shù – bone segment rotational control – kỹ thuật kiểm soát xoay đoạn xương |
| 9985 | 术后假肢匹配评估 – shù hòu jiǎ zhī pǐ pèi píng gū – prosthetic matching evaluation – đánh giá tương thích chân giả hậu phẫu |
| 9986 | 固定装置应力测试仪 – gù dìng zhuāng zhì yìng lì cè shì yí – fixator stress tester – thiết bị kiểm tra ứng suất thiết bị cố định |
| 9987 | 骨段牵引路径设定 – gǔ duàn qiān yǐn lù jìng shè dìng – distraction path planning – lập kế hoạch hướng kéo đoạn xương |
| 9988 | 远程牵引调整系统 – yuǎn chéng qiān yǐn tiáo zhěng xì tǒng – remote distraction adjustment system – hệ thống điều chỉnh kéo từ xa |
| 9989 | 术后牵引节段成骨不全 – shù hòu qiān yǐn jié duàn chéng gǔ bù quán – incomplete osteogenesis – sinh xương không hoàn toàn |
| 9990 | 术后小腿肌力不平衡 – shù hòu xiǎo tuǐ jī lì bù píng héng – calf muscle imbalance – mất cân bằng cơ bắp chân |
| 9991 | 外固定针道感染 – wài gù dìng zhēn dào gǎn rǎn – pin tract infection – nhiễm trùng lỗ đinh cố định ngoài |
| 9992 | 骨延长节段轴偏移 – gǔ yán cháng jié duàn zhóu piān yí – axial deviation of lengthened bone – lệch trục đoạn xương kéo |
| 9993 | 术后牵引节段皮肤张力异常 – shù hòu qiān yǐn jié duàn pí fū zhāng lì yì cháng – abnormal skin tension – bất thường căng da đoạn kéo |
| 9994 | 肌肉功能恢复曲线 – jī ròu gōng néng huī fù qū xiàn – muscle recovery curve – đường cong hồi phục chức năng cơ |
| 9995 | 延长段动态负载分析 – yán cháng duàn dòng tài fù zǎi fēn xī – dynamic load analysis – phân tích tải động đoạn kéo |
| 9996 | 术中骨段对齐装置 – shù zhōng gǔ duàn duì qí zhuāng zhì – bone segment alignment device – thiết bị căn chỉnh đoạn xương |
| 9997 | 足底负重不平衡 – zú dǐ fù zhòng bù píng héng – plantar load imbalance – mất cân bằng chịu lực lòng bàn chân |
| 9998 | 术后关节牵拉综合征 – shù hòu guān jié qiān lā zōng hé zhēng – joint distraction syndrome – hội chứng kéo giãn khớp |
| 9999 | 踝关节旋转稳定性 – huái guān jié xuán zhuǎn wěn dìng xìng – ankle rotational stability – độ ổn định xoay cổ chân |
| 10000 | 骨延长每日牵引计划 – gǔ yán cháng měi rì qiān yǐn jì huà – daily distraction plan – kế hoạch kéo giãn hàng ngày |
| 10001 | 术后骨髓腔重建 – shù hòu gǔ suǐ qiāng chóng jiàn – intramedullary canal reconstruction – tái cấu trúc ống tủy sau mổ |
| 10002 | 固定装置调节频率 – gù dìng zhuāng zhì tiáo jié pín lǜ – adjustment frequency – tần suất điều chỉnh thiết bị |
| 10003 | 骨段移位纠正 – gǔ duàn yí wèi jiū zhèng – correction of bone displacement – chỉnh lệch đoạn xương |
| 10004 | 软组织修复时序控制 – ruǎn zǔ zhī xiū fù shí xù kòng zhì – soft tissue healing timing – kiểm soát thời gian hồi phục mô mềm |
| 10005 | 术后患肢过度保护 – shù hòu huàn zhī guò dù bǎo hù – overprotection of operated limb – bảo vệ chi quá mức |
| 10006 | 髓内钉力矩分析 – suǐ nèi dīng lì jǔ fēn xī – intramedullary nail torque analysis – phân tích mô men đinh nội tủy |
| 10007 | 足跟负载恢复评估 – zú gēn fù zǎi huī fù píng gū – heel load recovery assessment – đánh giá hồi phục chịu lực gót |
| 10008 | 延长过程微创干预 – yán cháng guò chéng wēi chuāng gān yù – minimally invasive intervention – can thiệp xâm lấn tối thiểu trong kéo dài |
| 10009 | 术中神经张力检测 – shù zhōng shén jīng zhāng lì jiǎn cè – intraoperative nerve tension monitoring – theo dõi căng thần kinh trong mổ |
| 10010 | 术后腿长误判纠正 – shù hòu tuǐ cháng wù pàn jiū zhèng – correction of leg length misjudgment – điều chỉnh sai lệch đo chiều dài chân |
| 10011 | 骨延长术后残余短缩 – gǔ yán cháng shù hòu cán yú duǎn suō – residual shortening after lengthening – co rút chiều dài tồn dư sau phẫu thuật |
| 10012 | 牵引节段骨质再塑 – qiān yǐn jié duàn gǔ zhì zài sù – bone remodeling of distraction segment – tái tạo cấu trúc xương đoạn kéo |
| 10013 | 肌腱长度适应机制 – jī jiàn cháng dù shì yìng jī zhì – tendon length adaptation mechanism – cơ chế thích ứng chiều dài gân |
| 10014 | 骨段对位偏差纠正 – gǔ duàn duì wèi piān chā jiū zhèng – correction of segment malalignment – chỉnh sai vị trí đoạn xương |
| 10015 | 术后肢体外观对称性 – shù hòu zhī tǐ wài guān duì chèn xìng – limb cosmetic symmetry – sự đối xứng thẩm mỹ chi thể sau mổ |
| 10016 | 远端负重再训练 – yuǎn duān fù zhòng zài xùn liàn – distal load retraining – huấn luyện lại khả năng chịu lực đoạn xa |
| 10017 | 肌肉张力与骨牵引协调性 – jī ròu zhāng lì yǔ gǔ qiān yǐn xié tiáo xìng – muscle tension and bone distraction coordination – phối hợp giữa căng cơ và kéo xương |
| 10018 | 术后步态生物力学评估 – shù hòu bù tài shēng wù lì xué píng gū – gait biomechanics evaluation – đánh giá cơ sinh học dáng đi hậu phẫu |
| 10019 | 骨段再钙化密度监控 – gǔ duàn zài gài huà mì dù jiān kòng – monitoring recalcification density – theo dõi mật độ tái canxi hóa đoạn xương |
| 10020 | 动态固定器力学分析 – dòng tài gù dìng qì lì xué fēn xī – dynamic fixator mechanical analysis – phân tích cơ học thiết bị cố định |
| 10021 | 骨骼发育阶段延长策略 – gǔ gé fā yù jiē duàn yán cháng cè lüè – lengthening strategy by growth stage – chiến lược kéo dài theo giai đoạn phát triển xương |
| 10022 | 外固定器操作依从性 – wài gù dìng qì cāo zuò yī cóng xìng – compliance with fixator usage – mức tuân thủ sử dụng thiết bị cố định ngoài |
| 10023 | 延长术术中导航技术 – yán cháng shù shù zhōng dǎo háng jì shù – intraoperative navigation technology – công nghệ định vị trong phẫu thuật kéo dài |
| 10024 | 术后骨折风险预测模型 – shù hòu gǔ zhé fēng xiǎn yù cè mó xíng – fracture risk prediction model – mô hình dự đoán nguy cơ gãy sau phẫu thuật |
| 10025 | 踝膝协调步态重建 – huái xī xié tiáo bù tài chóng jiàn – ankle-knee coordination gait retraining – huấn luyện lại dáng đi phối hợp cổ chân–gối |
| 10026 | 骨牵引节段神经受压 – gǔ qiān yǐn jié duàn shén jīng shòu yā – nerve compression in distracted segment – chèn ép thần kinh đoạn kéo xương |
| 10027 | 术后足底支撑平衡性 – shù hòu zú dǐ zhī chēng píng héng xìng – plantar support balance – sự cân bằng nâng đỡ bàn chân sau mổ |
| 10028 | 延长节段旋转角度评估 – yán cháng jié duàn xuán zhuǎn jiǎo dù píng gū – rotation angle assessment – đánh giá góc xoay đoạn kéo |
| 10029 | 术后关节功能评分系统 – shù hòu guān jié gōng néng píng fēn xì tǒng – joint function scoring system – hệ thống đánh giá chức năng khớp |
| 10030 | 固定器受力异常警报 – gù dìng qì shòu lì yì cháng jǐng bào – abnormal load alert system – hệ thống cảnh báo chịu lực bất thường |
| 10031 | 髓内钉末端迁移监控 – suǐ nèi dīng mò duān qiān yí jiān kòng – migration monitoring of nail tip – theo dõi dịch chuyển đầu đinh nội tủy |
| 10032 | 术后关节活动训练指标 – shù hòu guān jié huó dòng xùn liàn zhǐ biāo – rehab movement metrics – chỉ số phục hồi vận động khớp |
| 10033 | 延长期神经牵拉综合评估 – yán cháng qī shén jīng qiān lā zōng hé píng gū – neuropathy evaluation during distraction – đánh giá tổn thương thần kinh trong kéo dài |
| 10034 | 术后肌肉反应异常干预 – shù hòu jī ròu fǎn yìng yì cháng gān yù – intervention for abnormal muscle response – can thiệp phản ứng cơ bất thường |
| 10035 | 关节软组织张力释放术 – guān jié ruǎn zǔ zhī zhāng lì shì fàng shù – soft tissue release procedure – thủ thuật giải phóng mô mềm quanh khớp |
| 10036 | 远端骨再生缺陷识别 – yuǎn duān gǔ zài shēng quē xiàn shí bié – identification of regenerate bone defect – phát hiện vùng xương tái sinh khiếm khuyết |
| 10037 | 术后骨段偏斜自我感知 – shù hòu gǔ duàn piān xié zì wǒ gǎn zhī – subjective perception of misalignment – cảm nhận sai lệch xương sau mổ |
| 10038 | 肌腱牵引适应能力评估 – jī jiàn qiān yǐn shì yìng néng lì píng gū – tendon adaptability under distraction – đánh giá khả năng thích ứng gân khi kéo |
| 10039 | 术后关节交替负重训练 – shù hòu guān jié jiāo tì fù zhòng xùn liàn – alternate joint loading training – luyện tập chịu lực luân phiên khớp |
| 10040 | 延长术后髋关节稳定性测试 – yán cháng shù hòu kuān guān jié wěn dìng xìng cè shì – hip stability test – kiểm tra ổn định khớp háng hậu kéo dài |
| 10041 | 骨段终端对合异常 – gǔ duàn zhōng duān duì hé yì cháng – terminal bone alignment defect – sai khớp đoạn cuối xương |
| 10042 | 术后牵引段骨髓腔狭窄 – shù hòu qiān yǐn duàn gǔ suǐ qiāng xiá zhǎi – canal narrowing after lengthening – hẹp ống tủy đoạn kéo |
| 10043 | 骨折端假关节形成 – gǔ zhé duān jiǎ guān jié xíng chéng – pseudoarthrosis formation – hình thành khớp giả tại điểm gãy |
| 10044 | 动态步态再建评估 – dòng tài bù tài zài jiàn píng gū – dynamic gait restoration assessment – đánh giá tái tạo dáng đi động |
| 10045 | 术后支具卸载顺序 – shù hòu zhī jù xiè zǎi shùn xù – brace unloading sequence – trình tự tháo nẹp hậu phẫu |
| 10046 | 神经通电恢复刺激方案 – shén jīng tōng diàn huī fù cì jī fāng àn – nerve reactivation stimulation protocol – phác đồ kích thích phục hồi thần kinh |
| 10047 | 骨牵引路径三维建模 – gǔ qiān yǐn lù jìng sān wéi jiàn mó – 3D modeling of distraction path – mô hình hóa 3D đường kéo xương |
| 10048 | 软组织适应滞后识别 – ruǎn zǔ zhī shì yìng zhì hòu shí bié – detection of soft tissue adaptation delay – phát hiện chậm thích nghi mô mềm |
| 10049 | 术后多点压力分布分析 – shù hòu duō diǎn yā lì fēn bù fēn xī – multi-point pressure distribution analysis – phân tích phân bố áp lực đa điểm |
| 10050 | 髓内钉导向失准修正 – suǐ nèi dīng dǎo xiàng shī zhǔn xiū zhèng – correction of nail misguidance – chỉnh hướng sai đinh nội tủy |
| 10051 | 术后骨延迟愈合干预策略 – shù hòu gǔ yán chí yù hé gān yù cè lüè – delayed union intervention – chiến lược can thiệp liền xương chậm |
| 10052 | 术后步态控制辅助装置 – shù hòu bù tài kòng zhì fǔ zhù zhuāng zhì – gait control aid – thiết bị hỗ trợ kiểm soát dáng đi |
| 10053 | 动态X光成像节段观察 – dòng tài X guāng chéng xiàng jié duàn guān chá – dynamic X-ray segment observation – quan sát động đoạn xương qua X-quang |
| 10054 | 骨牵引角度渐变算法 – gǔ qiān yǐn jiǎo dù jiàn biàn suàn fǎ – progressive distraction angle algorithm – thuật toán tăng dần góc kéo |
| 10055 | 术后肌肉不协调症状 – shù hòu jī ròu bù xié tiáo zhèng zhuàng – muscle incoordination symptoms – triệu chứng mất phối hợp cơ hậu phẫu |
| 10056 | 髋膝踝三关节联动矫正 – kuān xī huái sān guān jié lián dòng jiǎo zhèng – hip-knee-ankle synergy correction – điều chỉnh phối hợp 3 khớp |
| 10057 | 远端骨再生密度标准 – yuǎn duān gǔ zài shēng mì dù biāo zhǔn – regenerate density reference – tiêu chuẩn mật độ xương tái sinh |
| 10058 | 术后生物力学动态测试 – shù hòu shēng wù lì xué dòng tài cè shì – dynamic biomechanical testing – kiểm tra cơ sinh học động hậu mổ |
| 10059 | 假肢适应性步态评估 – jiǎ zhī shì yìng xìng bù tài píng gū – prosthetic gait adaptability assessment – đánh giá khả năng thích nghi với chân giả |
| 10060 | 远端骨形成异常 – yuǎn duān gǔ xíng chéng yì cháng – abnormal distal bone formation – hình thành xương bất thường đoạn xa |
| 10061 | 术后踝关节活动度限制 – shù hòu huái guān jié huó dòng dù xiàn zhì – limited ankle range of motion – giới hạn biên độ vận động cổ chân |
| 10062 | 牵引节段成骨过程监测 – qiān yǐn jié duàn chéng gǔ guò chéng jiān cè – monitoring osteogenesis – theo dõi quá trình sinh xương đoạn kéo |
| 10063 | 术后肌肉疲劳累积 – shù hòu jī ròu pí láo lěi jī – accumulation of muscle fatigue – tích tụ mệt mỏi cơ hậu phẫu |
| 10064 | 髋膝踝力学耦合失衡 – kuān xī huái lì xué ǒu hé shī héng – mechanical coupling imbalance – mất cân bằng liên kết cơ học khớp háng-gối-cổ chân |
| 10065 | 术后假体步态补偿 – shù hòu jiǎ tǐ bù tài bǔ cháng – gait compensation using prosthesis – bù dáng đi bằng chân giả |
| 10066 | 骨延长术疼痛干预方案 – gǔ yán cháng shù téng tòng gān yù fāng àn – pain intervention protocol – phác đồ can thiệp đau trong kéo dài xương |
| 10067 | 固定器支点调节技术 – gù dìng qì zhī diǎn tiáo jié jì shù – fixator pivot adjustment – kỹ thuật điều chỉnh điểm tựa thiết bị |
| 10068 | 踝关节动态稳定监测 – huái guān jié dòng tài wěn dìng jiān cè – dynamic ankle stability monitoring – theo dõi ổn định động cổ chân |
| 10069 | 延长节段骨密度曲线 – yán cháng jié duàn gǔ mì dù qū xiàn – bone density curve – đường cong mật độ xương đoạn kéo |
| 10070 | 关节活动牵拉比率 – guān jié huó dòng qiān lā bǐ lǜ – joint distraction ratio – tỷ lệ kéo giãn khớp |
| 10071 | 术后生理步态恢复计划 – shù hòu shēng lǐ bù tài huī fù jì huà – physiological gait rehab plan – kế hoạch phục hồi dáng đi sinh lý |
| 10072 | 术后神经传导监测 – shù hòu shén jīng chuán dǎo jiān cè – nerve conduction monitoring – theo dõi dẫn truyền thần kinh |
| 10073 | 骨段延长负荷耐受性 – gǔ duàn yán cháng fù hè nài shòu xìng – load tolerance of distracted segment – khả năng chịu tải của đoạn kéo |
| 10074 | 假体穿戴对称性调整 – jiǎ tǐ chuān dài duì chèn xìng tiáo zhěng – prosthesis symmetry adjustment – điều chỉnh đối xứng chân giả |
| 10075 | 软组织代偿评估模型 – ruǎn zǔ zhī dài cháng píng gū mó xíng – compensation model of soft tissues – mô hình bù trừ mô mềm |
| 10076 | 踝膝联动训练系统 – huái xī lián dòng xùn liàn xì tǒng – ankle-knee synergy training system – hệ thống luyện phối hợp cổ chân-gối |
| 10077 | 步态节律恢复指数 – bù tài jié lǜ huī fù zhǐ shù – gait rhythm recovery index – chỉ số phục hồi nhịp dáng đi |
| 10078 | 术后负重进阶方案 – shù hòu fù zhòng jìn jiē fāng àn – progressive weight-bearing plan – kế hoạch chịu lực tiến triển hậu phẫu |
| 10079 | 髋关节动力稳定分析 – kuān guān jié dòng lì wěn dìng fēn xī – dynamic hip stability analysis – phân tích ổn định động khớp háng |
| 10080 | 关节活动异常早期识别 – guān jié huó dòng yì cháng zǎo qī shí bié – early detection of motion dysfunction – phát hiện sớm rối loạn vận động khớp |
| 10081 | 术后牵引节段剪力控制 – shù hòu qiān yǐn jié duàn jiǎn lì kòng zhì – shear force control of distracted bone – kiểm soát lực cắt đoạn kéo |
| 10082 | 延长骨质硬度评分 – yán cháng gǔ zhì yìng dù píng fēn – bone hardness scoring – đánh giá độ cứng xương đoạn kéo |
| 10083 | 术后多轴步态稳定训练 – shù hòu duō zhóu bù tài wěn dìng xùn liàn – multi-axial gait training – huấn luyện dáng đi nhiều trục |
| 10084 | 骨段旋转矫正策略 – gǔ duàn xuán zhuǎn jiǎo zhèng cè lüè – rotational deformity correction – chiến lược chỉnh lệch xoay |
| 10085 | 术后远端固定评估 – shù hòu yuǎn duān gù dìng píng gū – distal fixation assessment – đánh giá cố định đoạn xa hậu phẫu |
| 10086 | 关节协同功能量化分析 – guān jié xié tóng gōng néng liàng huà fēn xī – joint synergy quantification – phân tích định lượng chức năng phối hợp khớp |
| 10087 | 步态功率输出监测 – bù tài gōng lǜ shū chū jiān cè – gait power output monitoring – theo dõi công suất vận động |
| 10088 | 术后踝关节角度恢复曲线 – shù hòu huái guān jié jiǎo dù huī fù qū xiàn – ankle angle recovery curve – đường hồi phục góc cổ chân |
| 10089 | 骨再生带三维密度评估 – gǔ zài shēng dài sān wéi mì dù píng gū – 3D regenerate density analysis – phân tích mật độ 3D vùng tái xương |
| 10090 | 延长术神经保护策略 – yán cháng shù shén jīng bǎo hù cè lüè – nerve protection protocol – chiến lược bảo vệ thần kinh |
| 10091 | 术后骨重建成功率预测 – shù hòu gǔ chóng jiàn chéng gōng lǜ yù cè – bone healing success prediction – dự đoán khả năng liền xương |
| 10092 | 延长节段轴线重建 – yán cháng jié duàn zhóu xiàn chóng jiàn – axis realignment – tái lập trục đoạn kéo |
| 10093 | 踝膝协调评分标准 – huái xī xié tiáo píng fēn biāo zhǔn – coordination score standard – tiêu chuẩn đánh giá phối hợp khớp |
| 10094 | 步态周期异常干预 – bù tài zhōu qī yì cháng gān yù – gait cycle abnormality intervention – can thiệp rối loạn chu kỳ dáng đi |
| 10095 | 术后活动能力指数 – shù hòu huó dòng néng lì zhǐ shù – postoperative activity index – chỉ số vận động hậu phẫu |
| 10096 | 术后步态反复性分析 – shù hòu bù tài fǎn fù xìng fēn xī – gait repeatability analysis – phân tích độ ổn định dáng đi |
| 10097 | 踝关节屈伸能力评估 – huái guān jié qū shēn néng lì píng gū – ankle flexion-extension evaluation – đánh giá gập–duỗi cổ chân |
| 10098 | 术后肌力重建路径图 – shù hòu jī lì chóng jiàn lù jìng tú – muscle strength recovery roadmap – lộ trình phục hồi lực cơ |
| 10099 | 骨段末端旋转异常修复 – gǔ duàn mò duān xuán zhuǎn yì cháng xiū fù – distal rotation correction – chỉnh xoay lệch đoạn xa |
| 10100 | 步态力矩对称性监测 – bù tài lì jǔ duì chèn xìng jiān cè – gait torque symmetry monitoring – theo dõi mô-men dáng đi |
| 10101 | 肌肉活化序列训练 – jī ròu huó huà xù liè xùn liàn – muscle activation sequencing – huấn luyện chuỗi kích hoạt cơ |
| 10102 | 骨段对线异常回顾分析 – gǔ duàn duì xiàn yì cháng huí gù fēn xī – alignment deviation retrospective – phân tích lệch trục hồi cứu |
| 10103 | 术后负载敏感性检测 – shù hòu fù zǎi mǐn gǎn xìng jiǎn cè – load sensitivity test – kiểm tra phản ứng tải sau mổ |
| 10104 | 肌肉激活延迟干预方法 – jī ròu jī huó yán chí gān yù fāng fǎ – delayed muscle activation intervention – can thiệp chậm kích hoạt cơ |
| 10105 | 延长术后日常活动干预 – yán cháng shù hòu rì cháng huó dòng gān yù – daily activity guidance post-lengthening – hướng dẫn vận động sinh hoạt hậu kéo dài |
| 10106 | 骨延长并发功能退化识别 – gǔ yán cháng bìng fā gōng néng tuì huà shí bié – detect functional deterioration – phát hiện suy giảm chức năng do biến chứng |
| 10107 | 动态步态评估系统 – dòng tài bù tài píng gū xì tǒng – dynamic gait evaluation system – hệ thống đánh giá dáng đi động |
| 10108 | 延长节段断裂风险 – yán cháng jié duàn duàn liè fēng xiǎn – fracture risk in distraction segment – nguy cơ gãy đoạn kéo dài |
| 10109 | 三维关节运动模拟 – sān wéi guān jié yùn dòng mó nǐ – 3D joint motion simulation – mô phỏng chuyển động khớp 3D |
| 10110 | 术后对称负重训练 – shù hòu duì chèn fù zhòng xùn liàn – symmetrical weight-bearing rehab – luyện tập chịu lực đối xứng |
| 10111 | 固定器稳定性试验 – gù dìng qì wěn dìng xìng shì yàn – fixator stability test – thử nghiệm độ ổn định thiết bị cố định |
| 10112 | 骨牵引过度调节 – gǔ qiān yǐn guò dù tiáo jié – over-distraction adjustment – điều chỉnh kéo giãn quá mức |
| 10113 | 髋关节活动度限制 – kuān guān jié huó dòng dù xiàn zhì – hip range limitation – giới hạn biên độ khớp háng |
| 10114 | 骨段旋转角度控制 – gǔ duàn xuán zhuǎn jiǎo dù kòng zhì – rotation angle control – kiểm soát góc xoay đoạn xương |
| 10115 | 骨延长术后疲劳评分 – gǔ yán cháng shù hòu pí láo píng fēn – fatigue scoring after lengthening – đánh giá mức mỏi sau kéo dài |
| 10116 | 神经牵拉容忍度分析 – shén jīng qiān lā róng rěn dù fēn xī – nerve stretch tolerance analysis – phân tích ngưỡng chịu kéo của thần kinh |
| 10117 | 髓内钉重新定位 – suǐ nèi dīng chóng xīn dìng wèi – intramedullary nail repositioning – định vị lại đinh nội tủy |
| 10118 | 步态功能缺损量表 – bù tài gōng néng quē sǔn liàng biǎo – gait dysfunction scale – thang đo rối loạn dáng đi |
| 10119 | 跟腱负荷测试 – gēn jiàn fù hè cè shì – Achilles tendon load test – kiểm tra tải gân gót |
| 10120 | 膝关节稳定性重建 – xī guān jié wěn dìng xìng chóng jiàn – knee stability reconstruction – tái lập ổn định khớp gối |
| 10121 | 骨延长步态偏移 – gǔ yán cháng bù tài piān yí – gait deviation in bone lengthening – lệch dáng đi do kéo dài xương |
| 10122 | 多平面固定器调节 – duō píng miàn gù dìng qì tiáo jié – multi-plane fixator adjustment – điều chỉnh thiết bị nhiều mặt phẳng |
| 10123 | 足踝力量恢复指数 – zú huái lì liàng huī fù zhǐ shù – ankle-foot strength recovery index – chỉ số hồi phục lực cổ chân-bàn chân |
| 10124 | 骨再生带血供评估 – gǔ zài shēng dài xuè gōng píng gū – vascular supply evaluation – đánh giá cấp máu vùng tái sinh xương |
| 10125 | 步态节奏协调训练 – bù tài jié zòu xié tiáo xùn liàn – gait rhythm coordination rehab – huấn luyện phối hợp nhịp dáng đi |
| 10126 | 术后足底感知异常 – shù hòu zú dǐ gǎn zhī yì cháng – plantar sensory disturbance – rối loạn cảm giác gan bàn chân hậu mổ |
| 10127 | 肌肉控制障碍干预 – jī ròu kòng zhì zhàng ài gān yù – muscle control disorder intervention – can thiệp rối loạn kiểm soát cơ |
| 10128 | 延长段骨质分级标准 – yán cháng duàn gǔ zhì fēn jí biāo zhǔn – regenerate bone grading – tiêu chuẩn phân loại chất lượng xương kéo |
| 10129 | 步态生物力学异常 – bù tài shēng wù lì xué yì cháng – biomechanical gait disorder – rối loạn cơ sinh học dáng đi |
| 10130 | 髋膝屈伸协同障碍 – kuān xī qū shēn xié tóng zhàng ài – hip-knee extension synergy disorder – rối loạn phối hợp gập-duỗi háng gối |
| 10131 | 骨牵引超速报警系统 – gǔ qiān yǐn chāo sù bào jǐng xì tǒng – over-distraction alarm – hệ thống cảnh báo kéo quá tốc |
| 10132 | 足趾活动度恢复 – zú zhǐ huó dòng dù huī fù – toe range of motion rehab – phục hồi vận động ngón chân |
| 10133 | 固定器动态稳定监测 – gù dìng qì dòng tài wěn dìng jiān cè – dynamic fixator monitoring – theo dõi thiết bị cố định động |
| 10134 | 骨段承重能力提升 – gǔ duàn chéng zhòng néng lì tí shēng – load-bearing capacity enhancement – tăng khả năng chịu lực đoạn xương |
| 10135 | 髂胫轴线重建技术 – qià jīng zhóu xiàn chóng jiàn jì shù – ilio-tibial axis reconstruction – tái lập trục xương chậu-chày |
| 10136 | 步态功能评分量表 – bù tài gōng néng píng fēn liàng biǎo – gait function rating scale – thang điểm đánh giá chức năng đi lại |
| 10137 | 骨牵引阶段动态控制 – gǔ qiān yǐn jiē duàn dòng tài kòng zhì – phase-based distraction control – kiểm soát theo giai đoạn kéo xương |
| 10138 | 肌力不平衡矫正训练 – jī lì bù píng héng jiǎo zhèng xùn liàn – muscle imbalance correction – huấn luyện chỉnh mất cân bằng cơ |
| 10139 | 延长术术中位置导航 – yán cháng shù shù zhōng wèi zhì dǎo háng – intra-op positioning navigation – định vị vị trí trong mổ |
| 10140 | 骨段结构力学优化 – gǔ duàn jié gòu lì xué yōu huà – structural optimization – tối ưu hóa cấu trúc đoạn xương |
| 10141 | 步态稳定机制分析 – bù tài wěn dìng jī zhì fēn xī – gait stability mechanism – phân tích cơ chế ổn định dáng đi |
| 10142 | 骨延长辅助控制装置 – gǔ yán cháng fǔ zhù kòng zhì zhuāng zhì – lengthening support device – thiết bị hỗ trợ kéo dài |
| 10143 | 术后神经放电异常识别 – shù hòu shén jīng fàng diàn yì cháng shí bié – abnormal neural discharge detection – phát hiện phóng điện thần kinh bất thường |
| 10144 | 骨再生组织力学特征 – gǔ zài shēng zǔ zhī lì xué tè zhēng – mechanical properties of regenerate – đặc tính cơ học tổ chức xương tái tạo |
| 10145 | 足部承重模式训练 – zú bù chéng zhòng mó shì xùn liàn – foot loading pattern training – huấn luyện mô hình chịu lực bàn chân |
| 10146 | 延长术后自评问卷 – yán cháng shù hòu zì píng wèn juàn – post-op self-evaluation questionnaire – bảng tự đánh giá hậu phẫu |
| 10147 | 肢体长度对称性分析 – zhī tǐ cháng dù duì chèn xìng fēn xī – limb length symmetry analysis – phân tích đối xứng chiều dài chi |
| 10148 | 骨段断裂早期干预 – gǔ duàn duàn liè zǎo qī gān yù – early fracture intervention – can thiệp gãy sớm đoạn xương |
| 10149 | 足部生物力学传感器 – zú bù shēng wù lì xué chuán gǎn qì – foot biomechanics sensor – cảm biến cơ sinh học bàn chân |
| 10150 | 骨延长术术后监控系统 – gǔ yán cháng shù shù hòu jiān kòng xì tǒng – post-op monitoring system – hệ thống theo dõi sau kéo dài |
| 10151 | 髋膝踝三关节负重协同 – kuān xī huái sān guān jié fù zhòng xié tóng – load coordination of hip-knee-ankle – phối hợp chịu lực 3 khớp |
| 10152 | 骨牵引过程中假节形成 – gǔ qiān yǐn guò chéng jiǎ jié xíng chéng – pseudoarthrosis during distraction – hình thành khớp giả trong kéo |
| 10153 | 步态恢复时间曲线 – bù tài huī fù shí jiān qū xiàn – gait recovery time curve – đồ thị thời gian hồi phục dáng đi |
| 10154 | 肌腱延展性分析 – jī jiàn yán zhǎn xìng fēn xī – tendon extensibility analysis – phân tích độ giãn gân |
| 10155 | 骨段不愈合干预措施 – gǔ duàn bù yù hé gān yù cuò shī – nonunion intervention – biện pháp xử lý không liền xương |
| 10156 | 足跟加载不均矫正 – zú gēn jiā zài bù jūn jiǎo zhèng – heel load imbalance correction – chỉnh lệch chịu lực gót chân |
| 10157 | 牵引节段轴偏差 – qiān yǐn jié duàn zhóu piān chā – axial deviation in distracted segment – lệch trục đoạn kéo |
| 10158 | 髋关节内旋受限 – kuān guān jié nèi xuán shòu xiàn – restricted internal hip rotation – hạn chế xoay trong khớp háng |
| 10159 | 神经滑动障碍 – shén jīng huá dòng zhàng ài – neural gliding dysfunction – rối loạn trượt dây thần kinh |
| 10160 | 骨段非生理性负荷 – gǔ duàn fēi shēng lǐ xìng fù hè – non-physiological loading – tải trọng phi sinh lý |
| 10161 | 牵引装置失灵报警 – qiān yǐn zhuāng zhì shī líng bào jǐng – distraction device failure alert – cảnh báo lỗi thiết bị kéo |
| 10162 | 踝关节力量不对称 – huái guān jié lì liàng bù duì chèn – ankle strength asymmetry – không đối xứng lực cổ chân |
| 10163 | 骨段旋转不稳定 – gǔ duàn xuán zhuǎn bù wěn dìng – rotational instability of bone – xoay đoạn xương không ổn định |
| 10164 | 步态周期不规则 – bù tài zhōu qī bù guī zé – irregular gait cycle – chu kỳ dáng đi bất thường |
| 10165 | 髋关节负重迟缓 – kuān guān jié fù zhòng chí huǎn – delayed hip loading – trì hoãn chịu lực khớp háng |
| 10166 | 骨段过度再生 – gǔ duàn guò dù zài shēng – over-regeneration – tái sinh xương quá mức |
| 10167 | 足部姿势异常 – zú bù zī shì yì cháng – foot posture abnormality – tư thế bàn chân bất thường |
| 10168 | 骨密度下降监测 – gǔ mì dù xià jiàng jiān cè – bone density decrease monitoring – theo dõi giảm mật độ xương |
| 10169 | 固定器断裂检测 – gù dìng qì duàn liè jiǎn cè – fixator breakage detection – phát hiện gãy thiết bị cố định |
| 10170 | 延长骨段断面分析 – yán cháng gǔ duàn duàn miàn fēn xī – cross-section analysis of regenerate – phân tích mặt cắt đoạn xương kéo dài |
| 10171 | 肌肉群协调障碍 – jī ròu qún xié tiáo zhàng ài – muscle group coordination disorder – rối loạn phối hợp nhóm cơ |
| 10172 | 步态幅度降低 – bù tài fú dù jiàng dī – reduced gait amplitude – giảm biên độ dáng đi |
| 10173 | 足部接地模式异常 – zú bù jiē dì mó shì yì cháng – abnormal foot contact pattern – tiếp đất bàn chân bất thường |
| 10174 | 神经支配区域麻木 – shén jīng zhī pèi qū yù má mù – numbness in innervation zone – tê vùng chi phối thần kinh |
| 10175 | 髋膝踝三维运动匹配 – kuān xī huái sān wéi yùn dòng pǐ pèi – 3D joint motion matching – khớp chuyển động 3 chiều đồng bộ |
| 10176 | 骨段硬度不均 – gǔ duàn yìng dù bù jūn – inconsistent regenerate hardness – độ cứng tái tạo không đồng đều |
| 10177 | 软组织应力集中 – ruǎn zǔ zhī yìng lì jí zhōng – soft tissue stress concentration – tập trung ứng suất mô mềm |
| 10178 | 髓腔闭合异常 – suǐ qiāng bì hé yì cháng – abnormal canal closure – đóng ống tủy bất thường |
| 10179 | 骨段成角畸形 – gǔ duàn chéng jiǎo jī xíng – angular deformity – biến dạng góc đoạn xương |
| 10180 | 步态平衡感降低 – bù tài píng héng gǎn jiàng dī – reduced gait balance – giảm cảm giác cân bằng dáng đi |
| 10181 | 足底支撑失调 – zú dǐ zhī chēng shī tiáo – plantar support imbalance – mất cân bằng nâng đỡ gan bàn chân |
| 10182 | 肌腱过度紧张 – jī jiàn guò dù jǐn zhāng – tendon over-tension – căng gân quá mức |
| 10183 | 骨段末端旋转偏移 – gǔ duàn mò duān xuán zhuǎn piān yí – distal segment torsion – xoay lệch đoạn xương cuối |
| 10184 | 延长术术后关节僵硬 – yán cháng shù shù hòu guān jié jiāng yìng – joint stiffness after lengthening – cứng khớp hậu kéo dài |
| 10185 | 髋关节移位识别 – kuān guān jié yí wèi shí bié – hip subluxation detection – phát hiện lệch khớp háng |
| 10186 | 步态前冲不足 – bù tài qián chōng bù zú – insufficient toe-off – bước đẩy mũi chân yếu |
| 10187 | 骨段扭转刚度下降 – gǔ duàn niǔ zhuǎn gāng dù xià jiàng – reduced torsional stiffness – độ cứng xoắn đoạn xương giảm |
| 10188 | 术后肢体变形矫正 – shù hòu zhī tǐ biàn xíng jiǎo zhèng – limb deformity correction – chỉnh biến dạng chi hậu mổ |
| 10189 | 延长节段断裂识别 – yán cháng jié duàn duàn liè shí bié – fracture detection in lengthened segment – phát hiện gãy đoạn kéo |
| 10190 | 足跟承重迟缓 – zú gēn chéng zhòng chí huǎn – delayed heel loading – chịu lực gót chân chậm |
| 10191 | 脚踝旋转角异常 – jiǎo huái xuán zhuǎn jiǎo yì cháng – abnormal ankle rotation – xoay cổ chân bất thường |
| 10192 | 步态异常动作代偿 – bù tài yì cháng dòng zuò dài cháng – gait compensation – bù trừ vận động bất thường |
| 10193 | 髋屈肌紧张 – kuān qū jī jǐn zhāng – hip flexor tightness – căng cơ gập háng |
| 10194 | 髂骨旋转失衡 – qià gǔ xuán zhuǎn shī héng – iliac rotation imbalance – lệch xoay xương chậu |
| 10195 | 髋关节外展功能障碍 – kuān guān jié wài zhǎn gōng néng zhàng ài – hip abduction dysfunction – rối loạn dạng khớp háng |
| 10196 | 步幅左右不等 – bù fú zuǒ yòu bù děng – asymmetric step length – chiều dài bước không đối xứng |
| 10197 | 骨折修复延迟 – gǔ zhé xiū fù yán chí – delayed fracture healing – liền gãy chậm |
| 10198 | 髓腔重建失败 – suǐ qiāng chóng jiàn shī bài – failed canal reconstruction – tái tạo ống tủy thất bại |
| 10199 | 足部推蹬无力 – zú bù tuī dèng wú lì – weak foot propulsion – đẩy chân yếu |
| 10200 | 骨质再吸收风险 – gǔ zhì zài xī shōu fēng xiǎn – bone resorption risk – nguy cơ tiêu xương tái tạo |
| 10201 | 步态摆动不足 – bù tài bǎi dòng bù zú – insufficient swing phase – pha vung chân kém |
| 10202 | 髂骨不对称识别 – qià gǔ bù duì chèn shí bié – iliac asymmetry detection – phát hiện bất đối xứng xương chậu |
| 10203 | 延长段成骨失败 – yán cháng duàn chéng gǔ shī bài – regenerate failure – thất bại tạo xương |
| 10204 | 髋屈伸不协调 – kuān qū shēn bù xié tiáo – uncoordinated hip flexion–extension – gập–duỗi háng không phối hợp |
| 10205 | 步态缓慢恢复 – bù tài huǎn màn huī fù – slow gait recovery – hồi phục dáng đi chậm |
| 10206 | 骨段刚度评估模型 – gǔ duàn gāng dù píng gū mó xíng – bone stiffness evaluation model – mô hình đánh giá độ cứng xương |
| 10207 | 股骨延长术 – gǔ gǔ yán cháng shù – femoral lengthening – kéo dài xương đùi |
| 10208 | 胫骨延长术 – jìng gǔ yán cháng shù – tibial lengthening – kéo dài xương chày |
| 10209 | 下肢长度差异 – xià zhī cháng dù chā yì – leg length discrepancy – chênh lệch chiều dài chi dưới |
| 10210 | 骨骼延长 – gǔ gé yán cháng – bone lengthening – kéo dài xương |
| 10211 | 牵引术 – qiān yǐn shù – distraction osteogenesis – kéo giãn tạo xương |
| 10212 | 骨骼再生 – gǔ gé zài shēng – bone regeneration – tái tạo xương |
| 10213 | 骨延长器 – gǔ yán cháng qì – bone lengthener – thiết bị kéo xương |
| 10214 | 骨内钉 – gǔ nèi dīng – intramedullary nail – đinh nội tủy |
| 10215 | 髓内延长钉 – suǐ nèi yán cháng dīng – intramedullary lengthening nail – đinh nội tủy kéo dài |
| 10216 | 伊利扎洛夫器械 – yī lì zhā luò fū qì xiè – Ilizarov apparatus – khung Ilizarov |
| 10217 | 可调节钉 – kě tiáo jié dīng – adjustable nail – đinh điều chỉnh được |
| 10218 | 磁控延长钉 – cí kòng yán cháng dīng – magnetically controlled nail – đinh kéo từ tính |
| 10219 | 远程控制系统 – yuǎn chéng kòng zhì xì tǒng – remote control system – hệ thống điều khiển từ xa |
| 10220 | 骨段牵引 – gǔ duàn qiān yǐn – bone segment distraction – kéo giãn đoạn xương |
| 10221 | 每日延长量 – měi rì yán cháng liàng – daily lengthening amount – lượng kéo dài mỗi ngày |
| 10222 | 总延长长度 – zǒng yán cháng cháng dù – total length gained – tổng độ dài kéo được |
| 10223 | 骨折线切开术 – gǔ zhé xiàn qiē kāi shù – corticotomy – phẫu thuật cắt vỏ xương |
| 10224 | 成骨区 – chéng gǔ qū – regenerate zone – vùng tạo xương mới |
| 10225 | 巩固阶段 – gǒng gù jiē duàn – consolidation phase – giai đoạn cố định |
| 10226 | 成骨进程 – chéng gǔ jìn chéng – osteogenesis process – quá trình tạo xương |
| 10227 | 延长速度 – yán cháng sù dù – lengthening rate – tốc độ kéo dài |
| 10228 | 延长计划表 – yán cháng jì huà biǎo – lengthening schedule – lịch kéo dài |
| 10229 | 骨段错位 – gǔ duàn cuò wèi – bone segment misalignment – sai lệch đoạn xương |
| 10230 | 延长对线 – yán cháng duì xiàn – alignment during lengthening – căn chỉnh trục khi kéo |
| 10231 | 螺旋骨段 – luó xuán gǔ duàn – rotational segment – đoạn xương bị xoay |
| 10232 | 骨段稳定性 – gǔ duàn wěn dìng xìng – segment stability – độ ổn định đoạn kéo |
| 10233 | 骨愈合时间 – gǔ yù hé shí jiān – bone healing time – thời gian liền xương |
| 10234 | 骨段位移 – gǔ duàn wèi yí – segment displacement – di lệch đoạn xương |
| 10235 | 延长失败 – yán cháng shī bài – failed lengthening – kéo dài thất bại |
| 10236 | 牵引期疼痛 – qiān yǐn qī téng tòng – distraction pain – đau trong giai đoạn kéo |
| 10237 | 下肢变形矫正 – xià zhī biàn xíng jiǎo zhèng – lower limb deformity correction – chỉnh hình chi dưới |
| 10238 | 骨量不足 – gǔ liàng bù zú – insufficient bone regenerate – xương mới tái tạo không đủ |
| 10239 | 骨段塌陷 – gǔ duàn tā xiàn – regenerate collapse – xẹp đoạn kéo |
| 10240 | 步态评估 – bù tài píng gū – gait assessment – đánh giá dáng đi |
| 10241 | 步态训练 – bù tài xùn liàn – gait training – luyện dáng đi |
| 10242 | 骨皮质形成 – gǔ pí zhì xíng chéng – corticalization – hình thành xương vỏ |
| 10243 | 延长极限 – yán cháng jí xiàn – lengthening limit – giới hạn kéo dài |
| 10244 | 延长进展 – yán cháng jìn zhǎn – lengthening progress – tiến trình kéo dài |
| 10245 | 延长结果 – yán cháng jié guǒ – lengthening outcome – kết quả kéo dài |
| 10246 | 矫正角度 – jiǎo zhèng jiǎo dù – correction angle – góc chỉnh |
| 10247 | 骨结构成像 – gǔ jié gòu chéng xiàng – bone structure imaging – hình ảnh cấu trúc xương |
| 10248 | 骨端旋转 – gǔ duān xuán zhuǎn – bone end rotation – xoay đoạn cuối xương |
| 10249 | 弯曲矫正 – wān qū jiǎo zhèng – angular correction – chỉnh cong |
| 10250 | 术后跟踪评估 – shù hòu gēn zōng píng gū – postoperative follow-up evaluation – đánh giá theo dõi hậu phẫu |
| 10251 | 多节段延长 – duō jié duàn yán cháng – multi-segment lengthening – kéo nhiều đoạn |
| 10252 | 延长装置拆除 – yán cháng zhuāng zhì chāi chú – device removal – tháo thiết bị kéo |
| 10253 | 术后功能康复 – shù hòu gōng néng kāng fù – postoperative functional rehab – phục hồi chức năng sau mổ |
| 10254 | 骨延长距离 – gǔ yán cháng jù lí – bone lengthening distance – khoảng cách kéo dài xương |
| 10255 | 骨切开部位 – gǔ qiē kāi bù wèi – osteotomy site – vị trí cắt xương |
| 10256 | 延长装置植入 – yán cháng zhuāng zhì zhí rù – device implantation – cấy ghép thiết bị kéo dài |
| 10257 | 延长装置调节 – yán cháng zhuāng zhì tiáo jié – device adjustment – điều chỉnh thiết bị |
| 10258 | 骨断端固定 – gǔ duàn duān gù dìng – bone segment fixation – cố định đầu đoạn xương |
| 10259 | 成骨细胞活性 – chéng gǔ xì bāo huó xìng – osteoblast activity – hoạt tính của tế bào tạo xương |
| 10260 | 延长过程监控 – yán cháng guò chéng jiān kòng – lengthening monitoring – giám sát quá trình kéo dài |
| 10261 | 骨不愈合 – gǔ bù yù hé – nonunion – không liền xương |
| 10262 | 骨再生失败 – gǔ zài shēng shī bài – regenerate failure – thất bại tái sinh xương |
| 10263 | 成骨密度 – chéng gǔ mì dù – regenerate density – mật độ xương tái tạo |
| 10264 | 骨痂形成 – gǔ jiá xíng chéng – callus formation – hình thành mô xương |
| 10265 | 骨段错位修正 – gǔ duàn cuò wèi xiū zhèng – segment realignment – chỉnh lại sai lệch xương |
| 10266 | 骨延长对中 – gǔ yán cháng duì zhōng – distraction alignment – căn giữa khi kéo |
| 10267 | 延长器故障 – yán cháng qì gù zhàng – device malfunction – trục trặc thiết bị kéo |
| 10268 | 延长暂停 – yán cháng zàn tíng – lengthening pause – tạm dừng kéo |
| 10269 | 骨愈合检查 – gǔ yù hé jiǎn chá – bone healing check – kiểm tra liền xương |
| 10270 | 术后骨密度监测 – shù hòu gǔ mì dù jiān cè – post-op bone density monitoring – theo dõi mật độ xương sau mổ |
| 10271 | 成骨区血供 – chéng gǔ qū xuè gōng – blood supply to regenerate – tưới máu vùng tái tạo |
| 10272 | 骨段旋转校正 – gǔ duàn xuán zhuǎn jiào zhèng – rotation correction – điều chỉnh xoay xương |
| 10273 | 骨延长负重训练 – gǔ yán cháng fù zhòng xùn liàn – weight-bearing training – luyện chịu lực sau kéo dài |
| 10274 | 骨移位预防 – gǔ yí wèi yù fáng – displacement prevention – phòng ngừa di lệch xương |
| 10275 | 骨长度差调整 – gǔ cháng dù chā tiáo zhěng – limb length discrepancy adjustment – điều chỉnh độ dài xương |
| 10276 | 骨折线闭合 – gǔ zhé xiàn bì hé – osteotomy closure – liền vị trí cắt xương |
| 10277 | 骨修复材料 – gǔ xiū fù cái liào – bone graft material – vật liệu ghép xương |
| 10278 | 骨段连接稳定 – gǔ duàn lián jiē wěn dìng – segment connection stability – sự ổn định nối đoạn |
| 10279 | 骨干完整性 – gǔ gàn wán zhěng xìng – shaft integrity – độ toàn vẹn của thân xương |
| 10280 | 骨延长风险评估 – gǔ yán cháng fēng xiǎn píng gū – lengthening risk assessment – đánh giá nguy cơ kéo dài |
| 10281 | 骨骼矫形术 – gǔ gé jiǎo xíng shù – osteoplasty – phẫu thuật chỉnh hình xương |
| 10282 | 骨延长并发症 – gǔ yán cháng bìng fā zhèng – complications of lengthening – biến chứng khi kéo dài |
| 10283 | 骨段稳定器 – gǔ duàn wěn dìng qì – segment stabilizer – bộ ổn định đoạn xương |
| 10284 | 骨牵引模式 – gǔ qiān yǐn mó shì – distraction protocol – quy trình kéo xương |
| 10285 | 骨延长术恢复 – gǔ yán cháng shù huī fù – recovery after lengthening – hồi phục sau kéo dài |
| 10286 | 骨缺损修复 – gǔ quē sǔn xiū fù – bone defect reconstruction – tái tạo thiếu xương |
| 10287 | 骨生长控制 – gǔ shēng zhǎng kòng zhì – growth modulation – điều chỉnh tăng trưởng xương |
| 10288 | 骨段旋转控制 – gǔ duàn xuán zhuǎn kòng zhì – control of rotation – kiểm soát xoay đoạn xương |
| 10289 | 骨长度预测 – gǔ cháng dù yù cè – length prediction – dự đoán chiều dài xương |
| 10290 | 骨端生长板保护 – gǔ duān shēng zhǎng bǎn bǎo hù – growth plate protection – bảo vệ sụn tăng trưởng |
| 10291 | 骨延长术前评估 – gǔ yán cháng shù qián píng gū – pre-op lengthening evaluation – đánh giá trước kéo dài |
| 10292 | 骨支架移除 – gǔ zhī jià yí chú – frame removal – tháo khung cố định |
| 10293 | 骨段融合时间 – gǔ duàn róng hé shí jiān – time to union – thời gian liền đoạn |
| 10294 | 骨固定牢固性 – gǔ gù dìng láo gù xìng – fixation firmness – độ chắc cố định xương |
| 10295 | 骨端感染风险 – gǔ duān gǎn rǎn fēng xiǎn – infection risk – nguy cơ nhiễm trùng xương |
| 10296 | 骨延长术后康复计划 – gǔ yán cháng shù hòu kāng fù jì huà – post-op rehab plan – kế hoạch phục hồi sau kéo dài |
| 10297 | 骨断端应力分布 – gǔ duàn duān yìng lì fēn bù – stress distribution – phân bố lực đoạn xương |
| 10298 | 骨骼延长数据记录 – gǔ gé yán cháng shù jù jì lù – lengthening data log – ghi nhận dữ liệu kéo dài |
| 10299 | 骨段平衡控制 – gǔ duàn píng héng kòng zhì – balance control – kiểm soát cân bằng đoạn xương |
| 10300 | 骨延长术治疗目标 – gǔ yán cháng shù zhì liáo mù biāo – therapeutic goal – mục tiêu điều trị kéo dài xương |
| 10301 | 延长腿部手术 – yán cháng tuǐ bù shǒu shù – leg lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài chân |
| 10302 | 长骨延长术 – cháng gǔ yán cháng shù – long bone lengthening procedure – thủ thuật kéo dài xương dài |
| 10303 | 四肢延长术 – sì zhī yán cháng shù – limb lengthening surgery – phẫu thuật kéo dài chi |
| 10304 | 伊利扎洛夫技术 – Yī lì zhā luò fū jì shù – Ilizarov technique – kỹ thuật Ilizarov |
| 10305 | 外固定架 – wài gù dìng jià – external fixator – khung cố định bên ngoài |
| 10306 | 髓内钉延长术 – suǐ nèi dīng yán cháng shù – intramedullary nail lengthening – kéo dài bằng đinh nội tủy |
| 10307 | 断骨术 – duàn gǔ shù – bone osteotomy – thủ thuật cắt xương |
| 10308 | 逐渐牵引 – zhú jiàn qiān yǐn – gradual traction – kéo giãn từ từ |
| 10309 | 牵张成骨 – qiān zhāng chéng gǔ – distraction osteogenesis – sinh xương do kéo giãn |
| 10310 | 手术切口 – shǒu shù qiē kǒu – surgical incision – vết rạch phẫu thuật |
| 10311 | 骨折愈合 – gǔ zhé yù hé – bone healing – sự liền xương |
| 10312 | 神经损伤 – shén jīng sǔn shāng – nerve damage – tổn thương thần kinh |
| 10313 | 并发症管理 – bìng fā zhèng guǎn lǐ – complication management – quản lý biến chứng |
| 10314 | 生物力学评估 – shēng wù lì xué píng gū – biomechanical assessment – đánh giá cơ sinh học |
| 10315 | 术中影像导航 – shù zhōng yǐng xiàng dǎo háng – intraoperative imaging guidance – hướng dẫn hình ảnh trong mổ |
| 10316 | 延迟联合 – yán chí lián hé – delayed union – sự liền xương chậm |
| 10317 | 骨折固定 – gǔ zhé gù dìng – fracture fixation – cố định gãy xương |
| 10318 | 外固定器松动 – wài gù dìng qì sōng dòng – external fixator loosening – lỏng khung cố định ngoài |
| 10319 | 骨髓钉 – gǔ suǐ dīng – intramedullary nail – đinh nội tủy |
| 10320 | 生物可降解螺钉 – shēng wù kě jiàng jiě luó dīng – biodegradable screw – vít sinh học tự tiêu |
| 10321 | 骨道重建 – gǔ dào chóng jiàn – canal reconstruction – tái tạo ống tủy xương |
| 10322 | 皮质骨裂缝 – pí zhì gǔ liè fèng – cortical bone fissure – nứt xương vỏ |
| 10323 | 控制牵引速度 – kòng zhì qiān yǐn sù dù – control of distraction rate – kiểm soát tốc độ kéo giãn |
| 10324 | 神经牵拉 – shén jīng qiān lā – nerve stretching – kéo căng dây thần kinh |
| 10325 | 骨骼畸形矫正 – gǔ gé jī xíng jiǎo zhèng – deformity correction – chỉnh hình biến dạng xương |
| 10326 | 张力调整 – zhāng lì tiáo zhěng – tension adjustment – điều chỉnh lực căng |
| 10327 | 骨转运术 – gǔ zhuǎn yùn shù – bone transport – kỹ thuật vận chuyển xương |
| 10328 | 残留畸形 – cán liú jī xíng – residual deformity – biến dạng còn sót lại |
| 10329 | 肢体比例评估 – zhī tǐ bǐ lì píng gū – limb proportion assessment – đánh giá tỷ lệ chi thể |
| 10330 | 术后肿胀 – shù hòu zhǒng zhàng – postoperative swelling – sưng nề hậu phẫu |
| 10331 | 骨皮质薄弱区 – gǔ pí zhì bó ruò qū – weakened cortical area – vùng vỏ xương yếu |
| 10332 | 术后影像跟踪 – shù hòu yǐng xiàng gēn zōng – postoperative imaging follow-up – theo dõi hình ảnh sau mổ |
| 10333 | 骨骼延长计划 – gǔ gé yán cháng jì huà – bone lengthening plan – kế hoạch kéo dài xương |
| 10334 | 精准骨切口 – jīng zhǔn gǔ qiē kǒu – precise bone osteotomy – vết cắt xương chính xác |
| 10335 | 术后肌力训练 – shù hòu jī lì xùn liàn – postoperative muscle training – luyện tập tăng cơ hậu phẫu |
| 10336 | 关节活动度评估 – guān jié huó dòng dù píng gū – joint mobility assessment – đánh giá biên độ vận động khớp |
| 10337 | 术后步态评估 – shù hòu bù tài píng gū – postoperative gait analysis – phân tích dáng đi sau phẫu thuật |
| 10338 | 骨结构建模 – gǔ jié gòu jiàn mó – bone structure modeling – mô hình hóa cấu trúc xương |
| 10339 | 骨重建时间表 – gǔ chóng jiàn shí jiān biǎo – bone reconstruction timeline – lộ trình tái tạo xương |
| 10340 | 骨整合 – gǔ zhěng hé – osseointegration – sự tích hợp xương |
| 10341 | 动态张力感应器 – dòng tài zhāng lì gǎn yìng qì – dynamic tension sensor – cảm biến lực căng động học |
| 10342 | 三维影像辅助 – sān wéi yǐng xiàng fǔ zhù – 3D imaging assistance – hỗ trợ hình ảnh ba chiều |
| 10343 | 骨密度测量 – gǔ mì dù cè liáng – bone density measurement – đo mật độ xương |
| 10344 | 再生组织监测 – zài shēng zǔ zhī jiān cè – regenerative tissue monitoring – giám sát mô tái tạo |
| 10345 | 牵张张力控制 – qiān zhāng zhāng lì kòng zhì – distraction tension control – kiểm soát lực kéo giãn |
| 10346 | 远端骨端保护 – yuǎn duān gǔ duān bǎo hù – distal bone end protection – bảo vệ đầu xương xa |
| 10347 | 矫正与延长同步 – jiǎo zhèng yǔ yán cháng tóng bù – simultaneous correction and lengthening – chỉnh hình và kéo dài đồng thời |
| 10348 | 术前影像规划 – shù qián yǐng xiàng guī huà – preoperative imaging planning – lập kế hoạch hình ảnh trước mổ |
| 10349 | 术中精度导航 – shù zhōng jīng dù dǎo háng – intraoperative precision navigation – định vị chính xác trong mổ |
| 10350 | 多节段延长方案 – duō jié duàn yán cháng fāng àn – multi-segment lengthening protocol – kế hoạch kéo dài nhiều đoạn |
| 10351 | 交叉髓钉固定 – jiāo chā suǐ dīng gù dìng – cross-nail fixation – cố định bằng đinh giao nhau |
| 10352 | 术后X光复查 – shù hòu X guāng fù chá – postoperative X-ray follow-up – kiểm tra X-quang sau mổ |
| 10353 | 功能障碍干预 – gōng néng zhàng ài gàn yù – dysfunction intervention – can thiệp khi có rối loạn chức năng |
| 10354 | 动态负重训练 – dòng tài fù zhòng xùn liàn – dynamic weight-bearing training – tập luyện chịu lực động học |
| 10355 | 术后再平衡调整 – shù hòu zài píng héng tiáo zhěng – postoperative rebalancing – điều chỉnh lại thăng bằng sau mổ |
| 10356 | 延长长度预测模型 – yán cháng cháng dù yù cè mó xíng – length prediction model – mô hình dự đoán độ dài kéo |
| 10357 | 延长后矫正器调整 – yán cháng hòu jiǎo zhèng qì tiáo zhěng – post-lengthening brace adjustment – điều chỉnh nẹp sau kéo dài |
| 10358 | 远期随访管理 – yuǎn qī suí fǎng guǎn lǐ – long-term follow-up management – quản lý theo dõi dài hạn |
| 10359 | 术中神经监测 – shù zhōng shén jīng jiān cè – intraoperative nerve monitoring – theo dõi thần kinh trong mổ |
| 10360 | 机械化牵引系统 – jī xiè huà qiān yǐn xì tǒng – mechanized distraction system – hệ thống kéo giãn cơ giới hóa |
| 10361 | 数字化导航平台 – shù zì huà dǎo háng píng tái – digital navigation platform – nền tảng điều hướng số |
| 10362 | 骨缺损重建 – gǔ quē sǔn chóng jiàn – bone defect reconstruction – tái tạo vùng khuyết xương |
| 10363 | 张力失衡 – zhāng lì shī héng – tension imbalance – mất cân bằng lực căng |
| 10364 | 延长速率设定 – yán cháng sù lǜ shè dìng – distraction rate setting – thiết lập tốc độ kéo dài |
| 10365 | 延长终点控制 – yán cháng zhōng diǎn kòng zhì – distraction endpoint control – kiểm soát điểm kết thúc kéo dài |
| 10366 | 骨愈合时间预测 – gǔ yù hé shí jiān yù cè – bone healing time prediction – dự đoán thời gian lành xương |
| 10367 | 皮肤张力管理 – pí fū zhāng lì guǎn lǐ – skin tension management – quản lý lực căng da |
| 10368 | 肌肉协调性训练 – jī ròu xié tiáo xìng xùn liàn – muscle coordination training – luyện phối hợp cơ bắp |
| 10369 | 影像学三维建模 – yǐng xiàng xué sān wéi jiàn mó – radiological 3D modeling – mô hình hóa 3D bằng hình ảnh y học |
| 10370 | 可调节钛合金延长杆 – kě tiáo jié tài hé jīn yán cháng gǎn – adjustable titanium lengthening rod – thanh kéo dài bằng titan điều chỉnh được |
| 10371 | 微创骨切除术 – wēi chuāng gǔ qiē chú shù – minimally invasive osteotomy – phẫu thuật cắt xương xâm lấn tối thiểu |
| 10372 | 延长过程动态跟踪 – yán cháng guò chéng dòng tài gēn zōng – real-time distraction tracking – theo dõi quá trình kéo dài theo thời gian thực |
| 10373 | 骨再生评估软件 – gǔ zài shēng píng gū ruǎn jiàn – bone regeneration assessment software – phần mềm đánh giá tái tạo xương |
| 10374 | 术后对称性分析 – shù hòu duì chèn xìng fēn xī – postoperative symmetry analysis – phân tích đối xứng sau mổ |
| 10375 | 延长限度参数 – yán cháng xiàn dù cān shù – lengthening limit parameters – các thông số giới hạn kéo dài |
| 10376 | 疲劳性骨折监控 – pí láo xìng gǔ zhé jiān kòng – fatigue fracture monitoring – theo dõi gãy xương do mỏi |
| 10377 | 骨重建仿生设计 – gǔ chóng jiàn fǎng shēng shè jì – bionic bone reconstruction design – thiết kế tái tạo xương sinh học |
| 10378 | 机械反馈回路 – jī xiè fǎn kuì huí lù – mechanical feedback loop – vòng phản hồi cơ học |
| 10379 | 应力分布仿真图 – yìng lì fēn bù fǎng zhēn tú – stress distribution simulation – mô phỏng phân bố ứng suất |
| 10380 | 精准牵引调节器 – jīng zhǔn qiān yǐn tiáo jié qì – precision distraction adjuster – thiết bị điều chỉnh kéo giãn chính xác |
| 10381 | 自控骨延长器 – zì kòng gǔ yán cháng qì – self-regulating bone lengthener – thiết bị kéo dài xương tự điều chỉnh |
| 10382 | 骨愈合辅助物 – gǔ yù hé fǔ zhù wù – bone healing adjunct – chất hỗ trợ lành xương |
| 10383 | 抗扭转设计 – kàng niǔ zhuǎn shè jì – anti-rotation design – thiết kế chống xoắn |
| 10384 | 术后跟踪系统 – shù hòu gēn zōng xì tǒng – postoperative tracking system – hệ thống theo dõi hậu phẫu |
| 10385 | 数字骨延长监控器 – shù zì gǔ yán cháng jiān kòng qì – digital bone lengthening monitor – máy theo dõi kéo dài xương kỹ thuật số |
| 10386 | 应力负荷图谱 – yìng lì fù hè tú pǔ – stress loading atlas – bản đồ tải trọng ứng suất |
| 10387 | 多轴固定支架 – duō zhóu gù dìng zhī jià – multi-axis fixator – khung cố định đa trục |
| 10388 | 骨-神经并行评估 – gǔ – shén jīng bìng xíng píng gū – bone–nerve parallel assessment – đánh giá đồng thời xương – thần kinh |
| 10389 | 骨段旋转监测 – gǔ duàn xuán zhuǎn jiān cè – bone segment rotation monitoring – theo dõi xoay đoạn xương |
| 10390 | 术后运动评估标准 – shù hòu yùn dòng píng gū biāo zhǔn – postoperative mobility evaluation standard – tiêu chuẩn đánh giá vận động hậu phẫu |
| 10391 | 高精度矫正模块 – gāo jīng dù jiǎo zhèng mó kuài – high-precision correction module – mô-đun chỉnh hình độ chính xác cao |
| 10392 | 可植入传感模块 – kě zhí rù chuán gǎn mó kuài – implantable sensor module – mô-đun cảm biến cấy ghép |
| 10393 | 张力调节反馈系统 – zhāng lì tiáo jié fǎn kuì xì tǒng – tension regulation feedback system – hệ thống phản hồi điều chỉnh lực căng |
| 10394 | 术前下肢建模 – shù qián xià zhī jiàn mó – preoperative lower limb modeling – mô hình hóa chi dưới trước mổ |
| 10395 | 动态X线监控 – dòng tài X xiàn jiān kòng – dynamic X-ray monitoring – theo dõi X-quang động |
| 10396 | 延长区微血管形成 – yán cháng qū wēi xuè guǎn xíng chéng – microvascularization of lengthening zone – hình thành vi mạch vùng kéo dài |
| 10397 | 骨连接稳定性评估 – gǔ lián jiē wěn dìng xìng píng gū – bone union stability evaluation – đánh giá độ ổn định nối xương |
| 10398 | 支撑负重能力 – zhī chēng fù zhòng néng lì – weight-bearing capacity – khả năng chịu lực |
| 10399 | 术后动态力学分析 – shù hòu dòng tài lì xué fēn xī – postoperative dynamic biomechanics – phân tích cơ học động sau mổ |
| 10400 | 康复路径定制系统 – kāng fù lù jìng dìng zhì xì tǒng – personalized rehab pathway system – hệ thống phục hồi chức năng cá nhân hóa |
| 10401 | 机械延长杆预应力设定 – jī xiè yán cháng gǎn yù yìng lì shè dìng – prestress setting of mechanical extender – thiết lập tiền ứng suất cho thanh kéo cơ học |
| 10402 | 术中延长校准工具 – shù zhōng yán cháng jiào zhǔn gōng jù – intraoperative distraction calibration tool – dụng cụ hiệu chuẩn kéo dài trong mổ |
| 10403 | 智能生长模拟平台 – zhì néng shēng zhǎng mó nǐ píng tái – intelligent growth simulation platform – nền tảng mô phỏng tăng trưởng thông minh |
| 10404 | 延长极限评估模型 – yán cháng jí xiàn píng gū mó xíng – lengthening limit evaluation model – mô hình đánh giá giới hạn kéo dài |
| 10405 | 软组织应变调节 – ruǎn zǔ zhī yìng biàn tiáo jié – soft tissue strain regulation – điều chỉnh biến dạng mô mềm |
| 10406 | 术后运动恢复仪 – shù hòu yùn dòng huī fù yí – postoperative motion recovery device – thiết bị phục hồi vận động hậu phẫu |
| 10407 | 术中张力实时反馈 – shù zhōng zhāng lì shí shí fǎn kuì – real-time intraoperative tension feedback – phản hồi lực căng trong mổ theo thời gian thực |
| 10408 | 动态影像捕捉系统 – dòng tài yǐng xiàng bǔ zhuō xì tǒng – dynamic imaging capture system – hệ thống ghi nhận hình ảnh động |
| 10409 | 术前骨质量评估 – shù qián gǔ zhì liàng píng gū – preoperative bone quality assessment – đánh giá chất lượng xương trước phẫu thuật |
| 10410 | 下肢轴线校正 – xià zhī zhóu xiàn jiào zhèng – lower limb axis correction – chỉnh trục chi dưới |
| 10411 | 骨间隙扩张控制 – gǔ jiān xì kuò zhāng kòng zhì – interosseous space expansion control – kiểm soát mở rộng khoảng cách giữa hai đầu xương |
| 10412 | 神经滑动测试 – shén jīng huá dòng cè shì – nerve gliding test – kiểm tra khả năng trượt của dây thần kinh |
| 10413 | 术后张力波动分析 – shù hòu zhāng lì bō dòng fēn xī – postoperative tension fluctuation analysis – phân tích dao động lực căng sau mổ |
| 10414 | 髓腔稳定器 – suǐ qiāng wěn dìng qì – medullary canal stabilizer – thiết bị ổn định ống tủy xương |
| 10415 | 延长过程热成像监测 – yán cháng guò chéng rè chéng xiàng jiān cè – thermographic monitoring during lengthening – giám sát nhiệt trong quá trình kéo dài |
| 10416 | 骨血流再分布 – gǔ xuè liú zài fēn bù – bone blood flow redistribution – tái phân bố tuần hoàn máu trong xương |
| 10417 | 运动功能自动评分系统 – yùn dòng gōng néng zì dòng píng fēn xì tǒng – automated motor function scoring system – hệ thống chấm điểm chức năng vận động tự động |
| 10418 | 骨延长疲劳测试平台 – gǔ yán cháng pí láo cè shì píng tái – bone distraction fatigue test platform – nền tảng kiểm tra mỏi trong kéo dài xương |
| 10419 | 骨皮质再矿化监测 – gǔ pí zhì zài kuàng huà jiān cè – cortical remineralization monitoring – theo dõi tái khoáng hóa vỏ xương |
| 10420 | 微损伤累积识别算法 – wēi sǔn shāng lěi jī shí bié suàn fǎ – microdamage accumulation recognition algorithm – thuật toán nhận diện tổn thương vi mô tích lũy |
| 10421 | 术后步态实时分析系统 – shù hòu bù tài shí shí fēn xī xì tǒng – real-time postoperative gait analysis system – hệ thống phân tích dáng đi sau mổ theo thời gian thực |
| 10422 | 延长过程能量消耗分析 – yán cháng guò chéng néng liàng xiāo hào fēn xī – energy expenditure analysis during lengthening – phân tích tiêu hao năng lượng khi kéo dài |
| 10423 | 表面肌电图同步监控 – biǎo miàn jī diàn tú tóng bù jiān kòng – synchronized surface EMG monitoring – giám sát đồng bộ điện cơ bề mặt |
| 10424 | 骨段应力集中区域 – gǔ duàn yìng lì jí zhōng qū yù – stress concentration zone in bone segment – vùng tập trung ứng suất ở đoạn xương |
| 10425 | 张力调控参数模型 – zhāng lì tiáo kòng cān shù mó xíng – tension regulation parameter model – mô hình tham số điều tiết lực căng |
| 10426 | 术中延长距离动态控制 – shù zhōng yán cháng jù lí dòng tài kòng zhì – intraoperative distraction distance control – kiểm soát khoảng kéo trong mổ theo thời gian thực |
| 10427 | 精准植入路径规划 – jīng zhǔn zhí rù lù jìng guī huà – precise implant trajectory planning – hoạch định đường cấy chính xác |
| 10428 | 术后炎症指标追踪 – shù hòu yán zhèng zhǐ biāo zhuī zōng – postoperative inflammation marker tracking – theo dõi các chỉ số viêm hậu phẫu |
| 10429 | 张力动态调节机制 – zhāng lì dòng tài tiáo jié jī zhì – dynamic tension adjustment mechanism – cơ chế điều chỉnh lực căng động học |
| 10430 | 骨皮质裂纹预测系统 – gǔ pí zhì liè wén yù cè xì tǒng – cortical crack prediction system – hệ thống dự đoán nứt xương vỏ |
| 10431 | 延长节段影像重建 – yán cháng jié duàn yǐng xiàng chóng jiàn – image reconstruction of lengthened segments – tái tạo hình ảnh đoạn xương kéo dài |
| 10432 | 骨应变传导路径分析 – gǔ yìng biàn chuán dǎo lù jì fēn xī – strain transmission pathway analysis – phân tích đường truyền ứng biến xương |
| 10433 | 手术导航机器人辅助 – shǒu shù dǎo háng jī qì rén fǔ zhù – robotic-assisted surgical navigation – điều hướng phẫu thuật hỗ trợ bằng robot |
| 10434 | 关节稳定性传感系统 – guān jié wěn dìng xìng chuán gǎn xì tǒng – joint stability sensor system – hệ thống cảm biến đánh giá độ ổn định khớp |
| 10435 | 个体化康复策略引擎 – gè tǐ huà kāng fù cè lüè yǐn qíng – personalized rehabilitation strategy engine – công cụ lập chiến lược phục hồi cá nhân hóa |
| 10436 | 术后生物指标回归模型 – shù hòu shēng wù zhǐ biāo huí guī mó xíng – postoperative biomarker regression model – mô hình hồi quy chỉ số sinh học sau phẫu thuật |
| 10437 | 力学异常早期预警 – lì xué yì cháng zǎo qī yù jǐng – early biomechanical anomaly warning – cảnh báo sớm bất thường cơ học |
| 10438 | 延长节段应力分区图 – yán cháng jié duàn yìng lì fēn qū tú – stress zoning map for lengthened segments – bản đồ phân vùng ứng suất đoạn kéo dài |
| 10439 | 术后运动对称性分析 – shù hòu yùn dòng duì chèn xìng fēn xī – postoperative motor symmetry analysis – phân tích đối xứng vận động sau mổ |
| 10440 | 可穿戴康复训练设备 – kě chuān dài kāng fù xùn liàn shè bèi – wearable rehab training device – thiết bị luyện tập phục hồi có thể đeo |
| 10441 | 智能牵引控制模块 – zhì néng qiān yǐn kòng zhì mó kuài – smart distraction control module – mô-đun điều khiển kéo giãn thông minh |
| 10442 | 骨延长预测建模平台 – gǔ yán cháng yù cè jiàn mó píng tái – bone lengthening prediction modeling platform – nền tảng mô hình hóa dự đoán kéo dài xương |
| 10443 | 术中温度变化图谱 – shù zhōng wēn dù biàn huà tú pǔ – intraoperative temperature variation map – bản đồ biến đổi nhiệt trong mổ |
| 10444 | 骨桥整合度评分 – gǔ qiáo zhěng hé dù píng fēn – bone bridge integration scoring – chấm điểm mức độ tích hợp cầu xương |
| 10445 | 术后运动负荷耐受测试 – shù hòu yùn dòng fù hè nài shòu cè shì – postoperative load-bearing tolerance test – kiểm tra khả năng chịu tải sau mổ |
| 10446 | 骨端应力传感单元 – gǔ duān yìng lì chuán gǎn dān yuán – bone end stress sensor unit – đơn vị cảm biến ứng suất đầu xương |
| 10447 | 术后血运动态变化监测 – shù hòu xuè yùn dòng tài biàn huà jiān cè – postoperative perfusion dynamics monitoring – theo dõi biến thiên tuần hoàn sau phẫu thuật |
| 10448 | 延长节段疲劳极限分析 – yán cháng jié duàn pí láo jí xiàn fēn xī – fatigue limit analysis of lengthened segment – phân tích giới hạn mỏi của đoạn kéo dài |
| 10449 | 关节周围软组织适应评估 – guān jié zhōu wéi ruǎn zǔ zhī shì yìng píng gū – periarticular soft tissue adaptation assessment – đánh giá sự thích nghi của mô mềm quanh khớp |
| 10450 | 骨延长与载荷关系建模 – gǔ yán cháng yǔ zài hè guān xì jiàn mó – modeling of lengthening–load relationship – mô hình hóa mối quan hệ giữa kéo dài và tải trọng |
| 10451 | 术后功能恢复预测图谱 – shù hòu gōng néng huī fù yù cè tú pǔ – postoperative function recovery prediction map – bản đồ dự đoán phục hồi chức năng sau mổ |
| 10452 | 仿生关节运动轨迹重建 – fǎng shēng guān jié yùn dòng guǐ jì chóng jiàn – biomimetic joint motion trajectory reconstruction – tái tạo quỹ đạo chuyển động khớp mô phỏng sinh học |
| 10453 | 术后风险干预系统 – shù hòu fēng xiǎn gàn yù xì tǒng – postoperative risk intervention system – hệ thống can thiệp rủi ro hậu phẫu |
| 10454 | 延长区力学映射系统 – yán cháng qū lì xué yìng shè xì tǒng – mechanical mapping system for lengthening zone – hệ thống lập bản đồ cơ học vùng kéo dài |
| 10455 | 动态延长反馈算法 – dòng tài yán cháng fǎn kuì suàn fǎ – dynamic distraction feedback algorithm – thuật toán phản hồi kéo dài động học |
| 10456 | 骨髓腔再定位技术 – gǔ suǐ qiāng zài dìng wèi jì shù – medullary canal repositioning technique – kỹ thuật định vị lại ống tủy xương |
| 10457 | 延长节段刚度调节 – yán cháng jié duàn gāng dù tiáo jié – stiffness regulation of lengthened segment – điều chỉnh độ cứng đoạn kéo dài |
| 10458 | 术后骨重塑过程跟踪 – shù hòu gǔ chóng sù guò chéng gēn zōng – postoperative bone remodeling tracking – theo dõi quá trình tái cấu trúc xương sau mổ |
| 10459 | 三维骨矿密度图 – sān wéi gǔ kuàng mì dù tú – 3D bone mineral density map – bản đồ mật độ khoáng xương ba chiều |
| 10460 | 延长节段的旋转稳定性 – yán cháng jié duàn de xuán zhuǎn wěn dìng xìng – rotational stability of lengthened segment – độ ổn định xoay của đoạn kéo dài |
| 10461 | 自适应康复模式 – zì shì yìng kāng fù mó shì – adaptive rehabilitation model – mô hình phục hồi thích nghi |
| 10462 | 术中骨干对位精度 – shù zhōng gǔ gàn duì wèi jīng dù – intraoperative shaft alignment accuracy – độ chính xác khi căn chỉnh trục xương trong mổ |
| 10463 | 皮肤–软组织张力分析 – pí fū – ruǎn zǔ zhī zhāng lì fēn xī – skin-soft tissue tension analysis – phân tích lực căng da và mô mềm |
| 10464 | 多点力学监控节点 – duō diǎn lì xué jiān kòng jié diǎn – multi-point biomechanical monitoring nodes – các điểm giám sát lực học đa điểm |
| 10465 | 牵引装置故障识别系统 – qiān yǐn zhuāng zhì gù zhàng shí bié xì tǒng – distraction device fault detection system – hệ thống phát hiện lỗi thiết bị kéo giãn |
| 10466 | 术后异常骨形成预警 – shù hòu yì cháng gǔ xíng chéng yù jǐng – abnormal bone formation warning – cảnh báo hình thành xương bất thường sau mổ |
| 10467 | 步态不对称矫正机制 – bù tài bù duì chèn jiǎo zhèng jī zhì – asymmetrical gait correction mechanism – cơ chế chỉnh sửa dáng đi lệch |
| 10468 | 骨段长度差模拟 – gǔ duàn cháng dù chā mó nǐ – bone segment length discrepancy simulation – mô phỏng sự chênh lệch chiều dài đoạn xương |
| 10469 | 延长区域的血管生成监控 – yán cháng qū yù de xuè guǎn shēng chéng jiān kòng – angiogenesis monitoring in lengthening area – giám sát quá trình tạo mạch ở vùng kéo dài |
| 10470 | 术后力量平衡评估系统 – shù hòu lì liàng píng héng píng gū xì tǒng – post-surgical strength balance assessment – hệ thống đánh giá cân bằng lực sau mổ |
| 10471 | 骨髓反应图谱 – gǔ suǐ fǎn yìng tú pǔ – bone marrow response atlas – bản đồ phản ứng tủy xương |
| 10472 | 负载下延长稳定性测试 – fù zǎi xià yán cháng wěn dìng xìng cè shì – load-bearing distraction stability test – kiểm tra độ ổn định kéo dài dưới tải trọng |
| 10473 | 神经传导速率分析 – shén jīng chuán dǎo sù lǜ fēn xī – nerve conduction velocity analysis – phân tích tốc độ dẫn truyền thần kinh |
| 10474 | 术后肌张力变化监测 – shù hòu jī zhāng lì biàn huà jiān cè – postoperative muscle tone variation monitoring – theo dõi thay đổi trương lực cơ sau mổ |
| 10475 | 骨节面重建导航 – gǔ jié miàn chóng jiàn dǎo háng – joint surface reconstruction navigation – điều hướng tái tạo mặt khớp |
| 10476 | 下肢延长轨迹分析 – xià zhī yán cháng guǐ jì fēn xī – lower limb lengthening trajectory analysis – phân tích quỹ đạo kéo dài chi dưới |
| 10477 | 应力-应变图谱重建 – yìng lì – yìng biàn tú pǔ chóng jiàn – stress-strain mapping reconstruction – tái dựng bản đồ ứng suất – biến dạng |
| 10478 | 微钙化监控技术 – wēi gài huà jiān kòng jì shù – microcalcification monitoring – kỹ thuật theo dõi vi vôi hóa |
| 10479 | 骨折线动态定位 – gǔ zhé xiàn dòng tài dìng wèi – dynamic fracture line localization – định vị đường gãy theo thời gian thực |
| 10480 | 术中张力自动调节器 – shù zhōng zhāng lì zì dòng tiáo jié qì – intraoperative auto-tension regulator – thiết bị điều chỉnh lực căng tự động trong mổ |
| 10481 | 骨小梁网络模拟 – gǔ xiǎo liáng wǎng luò mó nǐ – trabecular bone network simulation – mô phỏng mạng xương bè |
| 10482 | 牵引过程的多轴同步 – qiān yǐn guò chéng de duō zhóu tóng bù – multi-axis synchronization during distraction – đồng bộ đa trục trong quá trình kéo dài |
| 10483 | 术后血清钙浓度分析 – shù hòu xuè qīng gài nóng dù fēn xī – postoperative serum calcium analysis – phân tích nồng độ canxi huyết thanh sau mổ |
| 10484 | 三维延长力矢量图 – sān wéi yán cháng lì shǐ liàng tú – 3D distraction force vector map – bản đồ véc-tơ lực kéo dài ba chiều |
| 10485 | 骨愈合状态分类标准 – gǔ yù hé zhuàng tài fēn lèi biāo zhǔn – bone healing status classification criteria – tiêu chuẩn phân loại mức độ lành xương |
| 10486 | 关节负载调节路径 – guān jié fù zǎi tiáo jié lù jìng – joint load modulation pathway – lộ trình điều tiết tải khớp |
| 10487 | 术中X光图像增强系统 – shù zhōng X guāng tú xiàng zēng qiáng xì tǒng – intraoperative X-ray enhancement system – hệ thống tăng cường ảnh X-quang trong mổ |
| 10488 | 术后运动异常识别系统 – shù hòu yùn dòng yì cháng shí bié xì tǒng – abnormal movement detection system – hệ thống nhận diện vận động bất thường sau mổ |
| 10489 | 可再生牵引装置组件 – kě zài shēng qiān yǐn zhuāng zhì zǔ jiàn – reusable distraction device components – các bộ phận tái sử dụng của thiết bị kéo giãn |
| 10490 | 个性化骨修复模拟工具 – gè xìng huà gǔ xiū fù mó nǐ gōng jù – personalized bone repair simulation tool – công cụ mô phỏng phục hồi xương cá nhân hóa |
| 10491 | 手术风险等级评估 – shǒu shù fēng xiǎn děng jí píng gū – surgical risk stratification – phân tầng nguy cơ phẫu thuật |
| 10492 | 骨段对合张力模型 – gǔ duàn duì hé zhāng lì mó xíng – bone segment apposition tension model – mô hình lực căng ghép nối đoạn xương |
| 10493 | 术中神经激活图谱 – shù zhōng shén jīng jī huó tú pǔ – intraoperative neural activation atlas – bản đồ hoạt hóa thần kinh trong mổ |
| 10494 | 术后骨吸收趋势分析 – shù hòu gǔ xī shōu qū shì fēn xī – postoperative bone resorption trend analysis – phân tích xu hướng tiêu xương hậu phẫu |
| 10495 | 可穿戴步态对称校正仪 – kě chuān dài bù tài duì chèn jiào zhèng yí – wearable gait symmetry corrector – thiết bị đeo chỉnh dáng đi đối xứng |
| 10496 | 术后康复训练个性参数设定 – shù hòu kāng fù xùn liàn gè xìng cān shù shè dìng – customized rehab parameter setting – thiết lập thông số phục hồi cá nhân hóa |
| 10497 | 术前数据驱动建模 – shù qián shù jù qū dòng jiàn mó – data-driven preoperative modeling – mô hình hóa tiền phẫu dựa trên dữ liệu |
| 10498 | 延长力路径分解图 – yán cháng lì lù jìng fēn jiě tú – distraction force path decomposition map – bản đồ phân giải đường truyền lực kéo dài |
| 10499 | 骨密度演化仿真系统 – gǔ mì dù yǎn huà fǎng zhēn xì tǒng – bone density evolution simulation system – hệ thống mô phỏng tiến triển mật độ xương |
| 10500 | 术后异常恢复干预策略 – shù hòu yì cháng huī fù gàn yù cè lüè – intervention strategy for abnormal recovery – chiến lược can thiệp khi phục hồi bất thường |
| 10501 | 术后神经回路再建分析 – shù hòu shén jīng huí lù zài jiàn fēn xī – postoperative neural pathway reconstruction – phân tích tái lập đường dẫn truyền thần kinh sau mổ |
| 10502 | 多传感器数据融合平台 – duō chuán gǎn qì shù jù róng hé píng tái – multi-sensor data fusion platform – nền tảng hợp nhất dữ liệu cảm biến đa điểm |
| 10503 | 步态周期稳定性评估 – bù tài zhōu qī wěn dìng xìng píng gū – gait cycle stability evaluation – đánh giá độ ổn định chu kỳ dáng đi |
| 10504 | 术前动态对称评估 – shù qián dòng tài duì chèn píng gū – preoperative dynamic symmetry assessment – đánh giá đối xứng động trước phẫu thuật |
| 10505 | 下肢力线追踪系统 – xià zhī lì xiàn zhuī zōng xì tǒng – lower limb force line tracking system – hệ thống theo dõi đường lực chi dưới |
| 10506 | 远端骨稳定性建模 – yuǎn duān gǔ wěn dìng xìng jiàn mó – distal bone stability modeling – mô hình hóa độ ổn định xương đầu xa |
| 10507 | 步态能耗模拟分析 – bù tài néng hào mó nǐ fēn xī – gait energy expenditure simulation – mô phỏng tiêu hao năng lượng khi đi bộ |
| 10508 | 骨皮质重建预测模型 – gǔ pí zhì chóng jiàn yù cè mó xíng – cortical bone reconstruction prediction model – mô hình dự đoán tái tạo xương vỏ |
| 10509 | 多维功能障碍预警平台 – duō wéi gōng néng zhàng ài yù jǐng píng tái – multidimensional dysfunction warning platform – nền tảng cảnh báo rối loạn chức năng đa chiều |
| 10510 | 术中张力与骨生成相关性分析 – shù zhōng zhāng lì yǔ gǔ shēng chéng xiāng guān xì fēn xī – correlation analysis between tension and osteogenesis – phân tích mối liên hệ giữa lực căng và sinh xương trong mổ |
| 10511 | 肌群激活序列图谱 – jī qún jī huó xù liè tú pǔ – muscle activation sequence map – bản đồ trình tự kích hoạt nhóm cơ |
| 10512 | 骨端应力分解分析 – gǔ duān yìng lì fēn jiě fēn xī – bone-end stress decomposition analysis – phân tích phân giải ứng suất đầu xương |
| 10513 | 智能牵引路径预测引擎 – zhì néng qiān yǐn lù jìng yù cè yǐn qíng – intelligent distraction path prediction engine – công cụ dự đoán đường kéo giãn thông minh |
| 10514 | 延长区域软组织重构 – yán cháng qū yù ruǎn zǔ zhī chóng gòu – soft tissue reconstruction in lengthened area – tái cấu trúc mô mềm vùng kéo dài |
| 10515 | 术后血管再灌注分析 – shù hòu xuè guǎn zài guàn zhù fēn xī – postoperative reperfusion analysis – phân tích tái tưới máu sau phẫu thuật |
| 10516 | 步态动力学参数提取系统 – bù tài dòng lì xué cān shù tí qǔ xì tǒng – gait kinetic parameter extraction system – hệ thống trích xuất thông số động học dáng đi |
| 10517 | 延长术中稳定性风险等级 – yán cháng shù zhōng wěn dìng xìng fēng xiǎn děng jí – intraoperative stability risk stratification – phân tầng nguy cơ mất ổn định trong kéo dài |
| 10518 | 数字骨段轨迹记录器 – shù zì gǔ duàn guǐ jì jì lù qì – digital bone segment trajectory recorder – thiết bị ghi lại quỹ đạo đoạn xương kỹ thuật số |
| 10519 | 术后步态优化算法 – shù hòu bù tài yōu huà suàn fǎ – postoperative gait optimization algorithm – thuật toán tối ưu hóa dáng đi sau mổ |
| 10520 | 骨形成蛋白表达监测 – gǔ xíng chéng dàn bái biǎo dá jiān cè – bone morphogenetic protein expression monitoring – theo dõi biểu hiện protein hình thành xương |
| 10521 | 术前运动功能评定指数 – shù qián yùn dòng gōng néng píng dìng zhǐ shù – preoperative motor function index – chỉ số đánh giá chức năng vận động trước phẫu thuật |
| 10522 | 骨应力传导网络模型 – gǔ yìng lì chuán dǎo wǎng luò mó xíng – stress transmission network model in bone – mô hình mạng truyền ứng lực trong xương |
| 10523 | 术后骨增生干预策略 – shù hòu gǔ zēng shēng gàn yù cè lüè – postoperative hyperostosis intervention strategy – chiến lược can thiệp xương tăng sinh sau mổ |
| 10524 | 神经干扰数据识别器 – shén jīng gān rǎo shù jù shí bié qì – neural interference data recognizer – thiết bị nhận diện dữ liệu nhiễu thần kinh |
| 10525 | 张力调节范围安全阈值 – zhāng lì tiáo jié fàn wéi ān quán yù zhí – safety threshold of tension adjustment range – ngưỡng an toàn điều chỉnh lực căng |
| 10526 | 骨皮质破坏监测系统 – gǔ pí zhì pò huài jiān cè xì tǒng – cortical bone damage monitoring system – hệ thống theo dõi tổn thương xương vỏ |
| 10527 | 术后踝膝协调分析 – shù hòu huái xī xié tiáo fēn xī – postoperative ankle–knee coordination analysis – phân tích phối hợp cổ chân – đầu gối sau phẫu thuật |
| 10528 | 延长力调节反馈图 – yán cháng lì tiáo jié fǎn kuì tú – distraction force adjustment feedback map – sơ đồ phản hồi điều chỉnh lực kéo dài |
| 10529 | 术后个体化愈合评估系统 – shù hòu gè tǐ huà yù hé píng gū xì tǒng – personalized bone healing assessment system – hệ thống đánh giá lành xương cá nhân hóa |
| 10530 | 三维张力矢量优化模块 – sān wéi zhāng lì shǐ liàng yōu huà mó kuài – 3D tension vector optimization module – mô-đun tối ưu véc-tơ lực căng ba chiều |
| 10531 | 骨段旋转调节单元 – gǔ duàn xuán zhuǎn tiáo jié dān yuán – bone segment rotation adjustment unit – đơn vị điều chỉnh xoay đoạn xương |
| 10532 | 术后动态载荷监测平台 – shù hòu dòng tài zài hè jiān cè píng tái – dynamic load monitoring platform – nền tảng theo dõi tải động hậu phẫu |
| 10533 | 延长过程应力模型库 – yán cháng guò chéng yìng lì mó xíng kù – stress model library for distraction – thư viện mô hình ứng suất trong kéo dài |
| 10534 | 术中骨皮质稳定度测评 – shù zhōng gǔ pí zhì wěn dìng dù cè píng – intraoperative cortical stability assessment – đánh giá độ ổn định của vỏ xương trong mổ |
| 10535 | 肌肉再教育反馈系统 – jī ròu zài jiào yù fǎn kuì xì tǒng – muscle re-education feedback system – hệ thống phản hồi tái huấn luyện cơ bắp |
| 10536 | 软组织抗张能力测试 – ruǎn zǔ zhī kàng zhāng néng lì cè shì – soft tissue tensile strength test – kiểm tra khả năng chịu kéo của mô mềm |
| 10537 | 术前生物力学仿真评估 – shù qián shēng wù lì xué fǎng zhēn píng gū – preoperative biomechanical simulation assessment – đánh giá mô phỏng cơ sinh học trước mổ |
| 10538 | 术后肢体轴线变化图 – shù hòu zhī tǐ zhóu xiàn biàn huà tú – postoperative limb axis deviation map – bản đồ thay đổi trục chi sau mổ |
| 10539 | 骨–肌动态耦合建模 – gǔ – jī dòng tài ǒu hé jiàn mó – bone–muscle dynamic coupling modeling – mô hình hóa liên kết động xương – cơ |
| 10540 | 延长节段临界载荷分析 – yán cháng jié duàn lín jiè zài hè fēn xī – critical load analysis of lengthened segment – phân tích tải trọng giới hạn đoạn kéo dài |
| 10541 | 术后骨重构过程可视化 – shù hòu gǔ chóng gòu guò chéng kě shì huà – visualization of postoperative bone remodeling – trực quan hóa quá trình tái cấu trúc xương sau mổ |
| 10542 | 步态恢复时间预测系统 – bù tài huī fù shí jiān yù cè xì tǒng – gait recovery time prediction system – hệ thống dự đoán thời gian phục hồi dáng đi |
| 10543 | 术后康复进度热图 – shù hòu kāng fù jìn dù rè tú – postoperative rehab progress heatmap – bản đồ nhiệt tiến độ phục hồi sau mổ |
| 10544 | 骨愈合三阶段动态分析 – gǔ yù hé sān jiē duàn dòng tài fēn xī – dynamic analysis of three healing phases – phân tích động học ba giai đoạn lành xương |
| 10545 | 关节功能残差预测模型 – guān jié gōng néng cán chà yù cè mó xíng – joint residual function prediction model – mô hình dự đoán chức năng khớp còn sót lại |
| 10546 | 骨延长个体耐力曲线 – gǔ yán cháng gè tǐ nài lì qū xiàn – personalized bone lengthening endurance curve – đường cong sức bền cá nhân trong kéo dài xương |
| 10547 | 术后骨矿重分布检测 – shù hòu gǔ kuàng zhòng fēn bù jiǎn cè – postoperative bone mineral redistribution detection – phát hiện tái phân bố khoáng xương hậu phẫu |
| 10548 | 术中实时肌肉活性追踪 – shù zhōng shí shí jī ròu huó xìng zhuī zōng – real-time intraoperative muscle activity tracking – theo dõi hoạt tính cơ trong mổ theo thời gian thực |
| 10549 | 个性化张力-应力控制策略 – gè xìng huà zhāng lì – yìng lì kòng zhì cè lüè – personalized tension-stress control strategy – chiến lược điều chỉnh lực cá nhân hóa |
| 10550 | 可植入式智能牵引芯片 – kě zhí rù shì zhì néng qiān yǐn xīn piàn – implantable smart distraction chip – chip kéo dài thông minh có thể cấy |
| 10551 | 术后软组织松弛度分析 – shù hòu ruǎn zǔ zhī sōng chí dù fēn xī – postoperative soft tissue laxity analysis – phân tích độ lỏng mô mềm hậu phẫu |
| 10552 | 肢体延长过程3D动画模拟 – zhī tǐ yán cháng guò chéng sān wéi dòng huà mó nǐ – 3D animation simulation of limb lengthening – mô phỏng hoạt hình 3D quá trình kéo dài chi |
| 10553 | 术中牵引速率自动调控 – shù zhōng qiān yǐn sù lǜ zì dòng tiáo kòng – automated intraoperative distraction rate control – điều khiển tự động tốc độ kéo trong mổ |
| 10554 | 延长过程应变分布成像 – yán cháng guò chéng yìng biàn fēn bù chéng xiàng – strain distribution imaging during lengthening – hình ảnh phân bố biến dạng trong quá trình kéo dài |
| 10555 | 神经拉伸风险评估模型 – shén jīng lā shēn fēng xiǎn píng gū mó xíng – nerve stretch risk assessment model – mô hình đánh giá nguy cơ kéo căng dây thần kinh |
| 10556 | 骨桥形成过程预测系统 – gǔ qiáo xíng chéng guò chéng yù cè xì tǒng – bone bridging formation prediction system – hệ thống dự đoán hình thành cầu xương |
| 10557 | 牵引过程张力参数监测 – qiān yǐn guò chéng zhāng lì cān shù jiān cè – monitoring of tension parameters during distraction – giám sát các thông số lực căng trong kéo dài |
| 10558 | 术后步态稳定指数 – shù hòu bù tài wěn dìng zhǐ shù – postoperative gait stability index – chỉ số ổn định dáng đi hậu phẫu |
| 10559 | 骨髓压力监测模块 – gǔ suǐ yā lì jiān cè mó kuài – bone marrow pressure monitoring module – mô-đun giám sát áp suất tủy xương |
| 10560 | 延长装置结构力学分析 – yán cháng zhuāng zhì jié gòu lì xué fēn xī – structural mechanics analysis of distraction device – phân tích cơ học cấu trúc của thiết bị kéo |
| 10561 | 术中骨折早期识别技术 – shù zhōng gǔ zhé zǎo qī shí bié jì shù – intraoperative early fracture detection – công nghệ phát hiện sớm gãy xương trong mổ |
| 10562 | 骨段位移预测模型 – gǔ duàn wèi yí yù cè mó xíng – bone segment displacement prediction model – mô hình dự đoán dịch chuyển đoạn xương |
| 10563 | 神经张力容限数据库 – shén jīng zhāng lì róng xiàn shù jù kù – neural tension tolerance database – cơ sở dữ liệu ngưỡng lực căng thần kinh |
| 10564 | 牵引后骨延迟愈合分析 – qiān yǐn hòu gǔ yán chí yù hé fēn xī – delayed healing analysis after distraction – phân tích lành xương chậm sau kéo dài |
| 10565 | 术前骨密度分层评估 – shù qián gǔ mì dù fēn céng píng gū – preoperative bone density stratified assessment – đánh giá phân tầng mật độ xương trước mổ |
| 10566 | 术后步态协同参数对比 – shù hòu bù tài xié tóng cān shù duì bǐ – postoperative gait coordination parameter comparison – so sánh thông số phối hợp dáng đi sau mổ |
| 10567 | 软组织应变图谱重建 – ruǎn zǔ zhī yìng biàn tú pǔ chóng jiàn – soft tissue strain map reconstruction – tái tạo bản đồ biến dạng mô mềm |
| 10568 | 骨隙扩大与疼痛响应分析 – gǔ xì kuò dà yǔ téng tòng xiǎng yìng fēn xī – pain response to bone gap expansion – phân tích phản ứng đau do giãn xương |
| 10569 | 术中X线影像数据建模 – shù zhōng X xiàn yǐng xiàng shù jù jiàn mó – intraoperative X-ray data modeling – mô hình hóa dữ liệu X-quang trong mổ |
| 10570 | 可穿戴延长反馈系统 – kě chuān dài yán cháng fǎn kuì xì tǒng – wearable distraction feedback system – hệ thống phản hồi kéo dài có thể đeo |
| 10571 | 骨张力动态调节机制 – gǔ zhāng lì dòng tài tiáo jié jī zhì – dynamic bone tension regulation mechanism – cơ chế điều chỉnh lực căng xương động học |
| 10572 | 术后步态运动学变化图 – shù hòu bù tài yùn dòng xué biàn huà tú – postoperative gait kinematics variation map – bản đồ thay đổi động học dáng đi sau mổ |
| 10573 | 骨桥修复完整性指数 – gǔ qiáo xiū fù wán zhěng xìng zhǐ shù – bone bridge restoration integrity index – chỉ số độ hoàn chỉnh của việc phục hồi cầu xương |
| 10574 | 术中神经路径避让算法 – shù zhōng shén jīng lù jìng bì ràng suàn fǎ – neural pathway avoidance algorithm – thuật toán né tránh đường dẫn thần kinh trong mổ |
| 10575 | 三维延长路径建模系统 – sān wéi yán cháng lù jìng jiàn mó xì tǒng – 3D distraction path modeling system – hệ thống mô hình hóa đường kéo ba chiều |
| 10576 | 张力负荷比评估模型 – zhāng lì fù hè bǐ píng gū mó xíng – tension-to-load ratio assessment model – mô hình đánh giá tỷ lệ lực căng/tải trọng |
| 10577 | 术后康复智能辅助平台 – shù hòu kāng fù zhì néng fǔ zhù píng tái – intelligent rehab assistance platform – nền tảng hỗ trợ phục hồi thông minh |
| 10578 | 骨延长容错算法框架 – gǔ yán cháng róng cuò suàn fǎ kuàng jià – distraction fault-tolerant algorithm framework – khung thuật toán chịu lỗi trong kéo dài xương |
| 10579 | 术中导航系统对齐误差评估 – shù zhōng dǎo háng xì tǒng duì qí wù chā píng gū – navigation system alignment error analysis – đánh giá sai số căn chỉnh trong điều hướng phẫu thuật |
| 10580 | 牵引控制器反馈延迟识别 – qiān yǐn kòng zhì qì fǎn kuì yán chí shí bié – feedback delay detection in distraction controller – phát hiện độ trễ phản hồi của bộ điều khiển kéo giãn |
| 10581 | 步态周期张力波动图 – bù tài zhōu qī zhāng lì bō dòng tú – gait cycle tension fluctuation map – bản đồ dao động lực căng theo chu kỳ dáng đi |
| 10582 | 骨延长个体化适应模型 – gǔ yán cháng gè tǐ huà shì yìng mó xíng – personalized adaptation model for bone lengthening – mô hình thích ứng cá nhân trong kéo dài xương |
| 10583 | 术后并发症生物标志物分析 – shù hòu bìng fā zhèng shēng wù biāo zhì wù fēn xī – biomarker analysis for postoperative complications – phân tích dấu ấn sinh học biến chứng hậu phẫu |
| 10584 | 延长装置微动力响应评估 – yán cháng zhuāng zhì wēi dòng lì xiǎng yìng píng gū – micro-dynamic response of distraction device – đánh giá phản ứng vi động của thiết bị kéo |
| 10585 | 术中张力空间分布预测 – shù zhōng zhāng lì kōng jiān fēn bù yù cè – spatial tension distribution prediction during surgery – dự đoán phân bố lực căng không gian khi phẫu thuật |
| 10586 | 骨修复过程中热响应追踪 – gǔ xiū fù guò chéng zhōng rè xiǎng yìng zhuī zōng – thermal response tracking during bone repair – theo dõi phản ứng nhiệt trong phục hồi xương |
| 10587 | 骨段旋转失衡风险分析 – gǔ duàn xuán zhuǎn shī héng fēng xiǎn fēn xī – bone segment rotation imbalance risk analysis – phân tích nguy cơ mất cân bằng xoay đoạn xương |
| 10588 | 术中多传感器协同监控平台 – shù zhōng duō chuán gǎn qì xié tóng jiān kòng píng tái – multi-sensor cooperative monitoring platform – nền tảng giám sát phối hợp đa cảm biến trong mổ |
| 10589 | 术后运动平衡障碍预警系统 – shù hòu yùn dòng píng héng zhàng ài yù jǐng xì tǒng – postoperative motor balance disorder alert system – hệ thống cảnh báo rối loạn cân bằng vận động sau mổ |
| 10590 | 步态能耗-稳定性双重指标图 – bù tài néng hào – wěn dìng xìng shuāng chóng zhǐ biāo tú – dual index map of gait energy–stability – bản đồ chỉ số kép năng lượng và ổn định dáng đi |
| 10591 | 个性化术后风险控制模型 – gè xìng huà shù hòu fēng xiǎn kòng zhì mó xíng – personalized postoperative risk control model – mô hình kiểm soát rủi ro hậu phẫu cá nhân hóa |
| 10592 | 延长阶段力学疲劳演变图 – yán cháng jiē duàn lì xué pí láo yǎn biàn tú – mechanical fatigue evolution map during lengthening – bản đồ tiến triển mỏi cơ học trong giai đoạn kéo dài |
| 10593 | 术中肌腱位移监控 – shù zhōng jī jiàn wèi yí jiān kòng – intraoperative tendon displacement monitoring – theo dõi dịch chuyển gân trong mổ |
| 10594 | 骨愈合过程的局部血流映射 – gǔ yù hé guò chéng de jú bù xuè liú yìng shè – local blood flow mapping during healing – lập bản đồ lưu lượng máu cục bộ trong quá trình lành xương |
| 10595 | 张力变化临界点识别模型 – zhāng lì biàn huà lín jiè diǎn shí bié mó xíng – tension threshold point recognition model – mô hình nhận diện điểm giới hạn thay đổi lực căng |
| 10596 | 牵引速度与疼痛强度关系曲线 – qiān yǐn sù dù yǔ téng tòng qiáng dù guān xì qū xiàn – distraction speed vs. pain intensity curve – đường cong quan hệ giữa tốc độ kéo và cường độ đau |
| 10597 | 术后延迟愈合识别算法 – shù hòu yán chí yù hé shí bié suàn fǎ – postoperative delayed healing detection algorithm – thuật toán phát hiện lành xương chậm hậu phẫu |
| 10598 | 下肢力线干扰校正系统 – xià zhī lì xiàn gān rǎo jiào zhèng xì tǒng – lower limb force line deviation correction system – hệ thống hiệu chỉnh sai lệch đường lực chi dưới |
| 10599 | 可穿戴骨愈合监测终端 – kě chuān dài gǔ yù hé jiān cè zhōng duān – wearable bone healing monitoring terminal – thiết bị đầu cuối theo dõi lành xương có thể đeo |
| 10600 | 骨生长速度动态追踪系统 – gǔ shēng zhǎng sù dù dòng tài zhuī zōng xì tǒng – bone growth rate dynamic tracking system – hệ thống theo dõi tốc độ phát triển xương theo thời gian thực |
| 10601 | 神经牵拉阈值预测模型 – shén jīng qiān lā yù zhí yù cè mó xíng – nerve stretch threshold prediction model – mô hình dự đoán ngưỡng kéo căng dây thần kinh |
| 10602 | 骨连接处微裂监测装置 – gǔ lián jiē chù wēi liè jiān cè zhuāng zhì – microcrack monitoring device at bone junction – thiết bị giám sát vi nứt ở điểm nối xương |
| 10603 | 术中张力变化曲线分析 – shù zhōng zhāng lì biàn huà qū xiàn fēn xī – intraoperative tension variation curve analysis – phân tích đường cong biến thiên lực căng trong mổ |
| 10604 | 术后步态相位偏移检测器 – shù hòu bù tài xiàng wèi piān yí jiǎn cè qì – postoperative gait phase shift detector – thiết bị phát hiện lệch pha trong dáng đi sau phẫu thuật |
| 10605 | 可穿戴负载分布分析器 – kě chuān dài fù zǎi fēn bù fēn xī qì – wearable load distribution analyzer – thiết bị phân tích phân bố tải trọng có thể đeo |
| 10606 | 术中实时张力报警模块 – shù zhōng shí shí zhāng lì bào jǐng mó kuài – real-time intraoperative tension alert module – mô-đun cảnh báo lực căng trong mổ theo thời gian thực |
| 10607 | 骨折风险分布热图 – gǔ zhé fēng xiǎn fēn bù rè tú – fracture risk distribution heatmap – bản đồ nhiệt phân bố nguy cơ gãy xương |
| 10608 | 术后功能障碍评估矩阵 – shù hòu gōng néng zhàng ài píng gū jù zhèn – postoperative dysfunction evaluation matrix – ma trận đánh giá rối loạn chức năng sau mổ |
| 10609 | 动态张力补偿控制系统 – dòng tài zhāng lì bǔ cháng kòng zhì xì tǒng – dynamic tension compensation control system – hệ thống kiểm soát bù trừ lực căng động học |
| 10610 | 骨干对位偏差检测仪 – gǔ gàn duì wèi piān chā jiǎn cè yí – shaft alignment deviation detector – thiết bị phát hiện lệch trục xương |
| 10611 | 术后支撑负载评估工具 – shù hòu zhī chēng fù zǎi píng gū gōng jù – postoperative support load evaluation tool – công cụ đánh giá tải trọng nâng đỡ sau phẫu thuật |
| 10612 | 牵引过程中应变速率调控器 – qiān yǐn guò chéng zhōng yìng biàn sù lǜ tiáo kòng qì – strain rate regulator during distraction – bộ điều khiển tốc độ biến dạng trong kéo dài |
| 10613 | 骨愈合时间曲线预测图 – gǔ yù hé shí jiān qū xiàn yù cè tú – predicted curve of bone healing time – biểu đồ dự đoán thời gian lành xương |
| 10614 | 术中动态稳定性风险雷达图 – shù zhōng dòng tài wěn dìng xìng fēng xiǎn léi dá tú – intraoperative dynamic stability risk radar chart – biểu đồ radar đánh giá nguy cơ mất ổn định khi kéo |
| 10615 | 软组织延展性指数 – ruǎn zǔ zhī yán zhǎn xìng zhǐ shù – soft tissue extensibility index – chỉ số độ giãn nở của mô mềm |
| 10616 | 术前肌力不均分析图 – shù qián jī lì bù jūn fēn xī tú – preoperative muscle strength imbalance diagram – sơ đồ phân tích mất cân bằng sức cơ trước mổ |
| 10617 | 骨段旋转阻力评估系统 – gǔ duàn xuán zhuǎn zǔ lì píng gū xì tǒng – bone segment rotational resistance assessment – hệ thống đánh giá lực cản xoay của đoạn xương |
| 10618 | 术后步态恢复路径模拟器 – shù hòu bù tài huī fù lù jìng mó nǐ qì – postoperative gait recovery path simulator – trình mô phỏng lộ trình phục hồi dáng đi sau mổ |
| 10619 | 张力触发型疼痛检测机制 – zhāng lì chù fā xíng téng tòng jiǎn cè jī zhì – tension-triggered pain detection mechanism – cơ chế phát hiện đau do kích hoạt bởi lực căng |
| 10620 | 骨整合进展追踪平台 – gǔ zhěng hé jìn zhǎn zhuī zōng píng tái – bone integration progress tracking platform – nền tảng theo dõi tiến triển hợp nhất xương |
| 10621 | 术后功能恢复评估仪表板 – shù hòu gōng néng huī fù píng gū yí biǎo bǎn – dashboard for postoperative functional recovery – bảng điều khiển đánh giá phục hồi chức năng sau phẫu thuật |
| 10622 | 牵引过程力学疲劳监测器 – qiān yǐn guò chéng lì xué pí láo jiān cè qì – mechanical fatigue monitor during distraction – thiết bị giám sát mỏi cơ học trong quá trình kéo dài |
| 10623 | 术后步态适应性演变分析 – shù hòu bù tài shì yìng xìng yǎn biàn fēn xī – postoperative gait adaptability evolution analysis – phân tích tiến triển khả năng thích nghi của dáng đi hậu phẫu |
| 10624 | 牵引装置力-位双反馈机制 – qiān yǐn zhuāng zhì lì – wèi shuāng fǎn kuì jī zhì – dual feedback mechanism of force–position in distraction device – cơ chế phản hồi kép lực và vị trí của thiết bị kéo |
| 10625 | 骨愈合过程张力影响因子 – gǔ yù hé guò chéng zhāng lì yǐng xiǎng yīn zǐ – tension impact factors in bone healing – yếu tố ảnh hưởng của lực căng đến quá trình lành xương |
| 10626 | 延长阶段数据可视化接口 – yán cháng jiē duàn shù jù kě shì huà jiē kǒu – data visualization interface for distraction phase – giao diện hiển thị dữ liệu giai đoạn kéo dài |
| 10627 | 术前延长方案模拟系统 – shù qián yán cháng fāng àn mó nǐ xì tǒng – preoperative distraction planning simulation system – hệ thống mô phỏng kế hoạch kéo dài tiền phẫu |
| 10628 | 骨-神经冲突预警模块 – gǔ – shén jīng chōng tú yù jǐng mó kuài – bone–nerve conflict warning module – mô-đun cảnh báo xung đột xương–thần kinh |
| 10629 | 术后行走模式识别器 – shù hòu xíng zǒu mó shì shí bié qì – postoperative walking pattern recognizer – thiết bị nhận diện kiểu đi bộ sau mổ |
| 10630 | 骨结构自适应恢复算法 – gǔ jié gòu zì shì yìng huī fù suàn fǎ – bone structure adaptive recovery algorithm – thuật toán phục hồi tự thích ứng cấu trúc xương |
| 10631 | 术中三轴姿势调整器 – shù zhōng sān zhóu zī shì tiáo zhěng qì – intraoperative three-axis posture adjuster – bộ điều chỉnh tư thế ba trục trong mổ |
| 10632 | 张力控制阈值学习机制 – zhāng lì kòng zhì yù zhí xué xí jī zhì – threshold learning mechanism for tension control – cơ chế học máy về ngưỡng kiểm soát lực căng |
| 10633 | 术后步态异常分类器 – shù hòu bù tài yì cháng fēn lèi qì – postoperative gait abnormality classifier – bộ phân loại bất thường dáng đi sau phẫu thuật |
| 10634 | 牵引期间能量消耗模型 – qiān yǐn qī jiān néng liàng xiāo hào mó xíng – energy consumption model during distraction – mô hình tiêu thụ năng lượng trong quá trình kéo |
| 10635 | 骨愈合阶段分段评价机制 – gǔ yù hé jiē duàn fēn duàn píng jià jī zhì – staged evaluation mechanism for bone healing phases – cơ chế đánh giá phân đoạn tiến trình lành xương |
| 10636 | 肌肉恢复进展热图 – jī ròu huī fù jìn zhǎn rè tú – muscle recovery progress heatmap – bản đồ nhiệt tiến trình phục hồi cơ bắp |
| 10637 | 术中骨端张力对比系统 – shù zhōng gǔ duān zhāng lì duì bǐ xì tǒng – intraoperative bone-end tension comparison system – hệ thống so sánh lực căng đầu xương trong mổ |
| 10638 | 动态神经牵拉反应模拟 – dòng tài shén jīng qiān lā fǎn yìng mó nǐ – dynamic neural stretch response simulation – mô phỏng phản ứng kéo căng thần kinh động học |
| 10639 | 术后步态同步性指数 – shù hòu bù tài tóng bù xìng zhǐ shù – postoperative gait synchronization index – chỉ số đồng bộ dáng đi sau phẫu thuật |
| 10640 | 骨负载适应性学习模型 – gǔ fù zǎi shì yìng xìng xué xí mó xíng – load-adaptive bone learning model – mô hình học máy thích nghi tải trọng xương |
| 10641 | 术后组织张力分布预测图 – shù hòu zǔ zhī zhāng lì fēn bù yù cè tú – tissue tension distribution prediction map – bản đồ dự đoán phân bố lực căng mô sau mổ |
| 10642 | 牵引过程中肌群协同图谱 – qiān yǐn guò chéng zhōng jī qún xié tóng tú pǔ – muscle group coordination map during distraction – bản đồ phối hợp nhóm cơ trong kéo dài |
| 10643 | 张力过载自我保护机制 – zhāng lì guò zǎi zì wǒ bǎo hù jī zhì – self-protection mechanism against tension overload – cơ chế tự bảo vệ khi lực căng vượt ngưỡng |
| 10644 | 术后恢复路径个性化引导 – shù hòu huī fù lù jìng gè xìng huà yǐn dǎo – personalized guidance of recovery path – hướng dẫn lộ trình phục hồi cá nhân hóa |
| 10645 | 牵引装置智能诊断模块 – qiān yǐn zhuāng zhì zhì néng zhěn duàn mó kuài – smart diagnostic module for distraction device – mô-đun chẩn đoán thông minh cho thiết bị kéo |
| 10646 | 骨-肌联合反馈控制系统 – gǔ – jī lián hé fǎn kuì kòng zhì xì tǒng – bone-muscle integrated feedback control system – hệ thống kiểm soát phản hồi phối hợp xương – cơ |
| 10647 | 牵引装置可变速执行器 – qiān yǐn zhuāng zhì kě biàn sù zhí xíng qì – variable-speed actuator for distraction device – bộ chấp hành tốc độ biến thiên cho thiết bị kéo |
| 10648 | 骨愈合过程微环境建模 – gǔ yù hé guò chéng wēi huán jìng jiàn mó – microenvironment modeling in bone healing – mô hình hóa vi môi trường trong quá trình lành xương |
| 10649 | 术后张力适应反馈回路 – shù hòu zhāng lì shì yìng fǎn kuì huí lù – postoperative tension adaptation feedback loop – vòng phản hồi thích ứng lực căng hậu phẫu |
| 10650 | 骨折早期信号识别算法 – gǔ zhé zǎo qī xìn hào shí bié suàn fǎ – early fracture signal recognition algorithm – thuật toán nhận diện tín hiệu gãy xương sớm |
| 10651 | 术中多模态数据融合平台 – shù zhōng duō mó tài shù jù róng hé píng tái – intraoperative multimodal data fusion platform – nền tảng tích hợp dữ liệu đa mô thức trong mổ |
| 10652 | 个性化骨延长治疗路径图 – gè xìng huà gǔ yán cháng zhì liáo lù jìng tú – personalized bone lengthening treatment path map – bản đồ lộ trình điều trị kéo dài xương cá nhân hóa |
| 10653 | 肌腱拉伸动态响应分析 – jī jiàn lā shēn dòng tài xiǎng yìng fēn xī – dynamic response analysis of tendon stretching – phân tích phản ứng động học khi kéo căng gân |
| 10654 | 术后骨密度恢复预测系统 – shù hòu gǔ mì dù huī fù yù cè xì tǒng – bone density recovery prediction system – hệ thống dự đoán phục hồi mật độ xương hậu phẫu |
| 10655 | 骨端稳定性神经响应模型 – gǔ duān wěn dìng xìng shén jīng xiǎng yìng mó xíng – neural response model to bone-end stability – mô hình phản ứng thần kinh theo độ ổn định đầu xương |
| 10656 | 术中三维牵引轨迹追踪仪 – shù zhōng sān wéi qiān yǐn guǐ jì zhuī zōng yí – 3D distraction trajectory tracker – thiết bị theo dõi quỹ đạo kéo giãn ba chiều trong mổ |
| 10657 | 骨张力异常模式识别器 – gǔ zhāng lì yì cháng mó shì shí bié qì – abnormal bone tension pattern recognizer – thiết bị nhận diện mẫu lực căng bất thường của xương |
| 10658 | 术后软组织松弛指数评估 – shù hòu ruǎn zǔ zhī sōng chí zhǐ shù píng gū – postoperative soft tissue laxity index – đánh giá chỉ số lỏng lẻo mô mềm sau mổ |
| 10659 | 骨段生物负荷适应机制 – gǔ duàn shēng wù fù hè shì yìng jī zhì – biological load adaptation mechanism of bone segments – cơ chế thích nghi sinh học của đoạn xương theo tải trọng |
| 10660 | 术前步态生物力学仿真 – shù qián bù tài shēng wù lì xué fǎng zhēn – preoperative gait biomechanics simulation – mô phỏng cơ sinh học dáng đi trước phẫu thuật |
| 10661 | 牵引过程中多轴稳定性评估 – qiān yǐn guò chéng duō zhóu wěn dìng xìng píng gū – multi-axis stability assessment during distraction – đánh giá ổn định đa trục trong quá trình kéo dài |
| 10662 | 骨愈合动态因子影响图谱 – gǔ yù hé dòng tài yīn zǐ yǐng xiǎng tú pǔ – dynamic factor impact map of bone healing – bản đồ ảnh hưởng các yếu tố động trong lành xương |
| 10663 | 术后步态质量智能评估器 – shù hòu bù tài zhì liàng zhì néng píng gū qì – smart evaluator for gait quality after surgery – thiết bị đánh giá chất lượng dáng đi thông minh hậu phẫu |
| 10664 | 神经保护型牵引力调节器 – shén jīng bǎo hù xíng qiān yǐn lì tiáo jié qì – neuroprotective distraction force regulator – bộ điều chỉnh lực kéo bảo vệ thần kinh |
| 10665 | 延长过程骨端错位识别系统 – yán cháng guò chéng gǔ duān cuò wèi shí bié xì tǒng – bone-end misalignment detection system – hệ thống phát hiện lệch đầu xương trong kéo dài |
| 10666 | 术后步态稳定性进展图 – shù hòu bù tài wěn dìng xìng jìn zhǎn tú – progression map of postoperative gait stability – bản đồ tiến triển ổn định dáng đi hậu phẫu |
| 10667 | 张力感应型骨重建算法 – zhāng lì gǎn yìng xíng gǔ chóng jiàn suàn fǎ – tension-sensitive bone reconstruction algorithm – thuật toán tái tạo xương cảm ứng lực căng |
| 10668 | 术中生物反馈导航系统 – shù zhōng shēng wù fǎn kuì dǎo háng xì tǒng – intraoperative biofeedback navigation system – hệ thống điều hướng phản hồi sinh học trong mổ |
| 10669 | 牵引阶段张力预测引擎 – qiān yǐn jiē duàn zhāng lì yù cè yǐn qíng – tension prediction engine during distraction phase – công cụ dự đoán lực căng giai đoạn kéo |
| 10670 | 骨皮质稳定性分区分析图 – gǔ pí zhì wěn dìng xìng fēn qū fēn xī tú – zonal analysis map of cortical bone stability – bản đồ phân tích ổn định vỏ xương theo vùng |
| 10671 | 术前神经路径规划模拟器 – shù qián shén jīng lù jìng guī huà mó nǐ qì – preoperative neural path planning simulator – mô phỏng định tuyến thần kinh tiền phẫu |
| 10672 | 步态相干性多维分析系统 – bù tài xiàng gān xìng duō wéi fēn xī xì tǒng – multidimensional gait coherence analysis system – hệ thống phân tích tương quan dáng đi đa chiều |
| 10673 | 术中牵引强度误差报警模块 – shù zhōng qiān yǐn qiáng dù wù chā bào jǐng mó kuài – distraction force deviation alert module – mô-đun cảnh báo sai số lực kéo trong mổ |
| 10674 | 骨–神经共生模型数据库 – gǔ – shén jīng gòng shēng mó xíng shù jù kù – bone–nerve symbiotic model database – cơ sở dữ liệu mô hình cộng sinh xương–thần kinh |
| 10675 | 术后步态对称性预测模型 – shù hòu bù tài duì chèn xìng yù cè mó xíng – postoperative gait symmetry prediction model – mô hình dự đoán đối xứng dáng đi hậu phẫu |
| 10676 | 牵引路径规划与骨应答联动系统 – qiān yǐn lù jìng guī huà yǔ gǔ yìng dá lián dòng xì tǒng – interactive system of distraction path planning and bone response – hệ thống liên động lập kế hoạch kéo và đáp ứng xương |
| 10677 | 术后肌肉协调性评估平台 – shù hòu jī ròu xié tiáo xìng píng gū píng tái – muscle coordination evaluation platform – nền tảng đánh giá phối hợp cơ bắp hậu phẫu |
| 10678 | 骨隙动态闭合监测算法 – gǔ xì dòng tài bì hé jiān cè suàn fǎ – dynamic bone gap closure monitoring algorithm – thuật toán giám sát khép kín khe xương theo thời gian thực |
| 10679 | 术中生理张力界限识别器 – shù zhōng shēng lǐ zhāng lì jiè xiàn shí bié qì – physiological tension threshold recognizer – thiết bị nhận diện giới hạn lực căng sinh lý trong mổ |
| 10680 | 延长装置疲劳损耗模型 – yán cháng zhuāng zhì pí láo sǔn hào mó xíng – fatigue damage model of distraction device – mô hình tổn hao do mỏi của thiết bị kéo dài |
| 10681 | 术后骨整合失败预警系统 – shù hòu gǔ zhěng hé shī bài yù jǐng xì tǒng – bone integration failure alert system – hệ thống cảnh báo thất bại tích hợp xương hậu phẫu |
| 10682 | 牵引装置个性化参数调节器 – qiān yǐn zhuāng zhì gè xìng huà cān shù tiáo jié qì – personalized parameter regulator for distraction device – bộ điều chỉnh thông số cá nhân hóa cho thiết bị kéo |
| 10683 | 术中多维应力可视化系统 – shù zhōng duō wéi yìng lì kě shì huà xì tǒng – multidimensional stress visualization system – hệ thống hiển thị ứng suất đa chiều trong mổ |
| 10684 | 骨折早期电信号探测器 – gǔ zhé zǎo qī diàn xìn hào tàn cè qì – early electrical signal detector for fracture – thiết bị phát hiện tín hiệu điện sớm của gãy xương |
| 10685 | 术后运动功能残差建模 – shù hòu yùn dòng gōng néng cán chà jiàn mó – residual motor function modeling after surgery – mô hình hóa chức năng vận động còn sót sau phẫu thuật |
| 10686 | 步态恢复策略优化引擎 – bù tài huī fù cè lüè yōu huà yǐn qíng – gait recovery strategy optimization engine – công cụ tối ưu chiến lược phục hồi dáng đi |
| 10687 | 骨-肌牵引相互作用图谱 – gǔ – jī qiān yǐn xiāng hù zuò yòng tú pǔ – interaction map of bone–muscle distraction – bản đồ tương tác kéo giãn xương–cơ |
| 10688 | 术后患者运动意愿预测系统 – shù hòu huàn zhě yùn dòng yì yuàn yù cè xì tǒng – postoperative patient mobility intention prediction system – hệ thống dự đoán mong muốn vận động của bệnh nhân sau mổ |
| 10689 | 牵引方向与神经应答耦合分析 – qiān yǐn fāng xiàng yǔ shén jīng yìng dá ǒu hé fēn xī – coupling analysis of distraction direction and neural response – phân tích phối hợp giữa hướng kéo và phản ứng thần kinh |
| 10690 | 术后康复过程异常检测器 – shù hòu kāng fù guò chéng yì cháng jiǎn cè qì – rehabilitation anomaly detector after surgery – thiết bị phát hiện bất thường trong quá trình phục hồi |
| 10691 | 延长术生物力学负荷极限图 – yán cháng shù shēng wù lì xué fù hè jí xiàn tú – biomechanical load limit map in lengthening surgery – bản đồ giới hạn tải cơ sinh học trong kéo dài |
| 10692 | 术中骨张力方向可控系统 – shù zhōng gǔ zhāng lì fāng xiàng kě kòng xì tǒng – controllable bone tension direction system – hệ thống điều hướng lực căng xương có thể điều khiển trong mổ |
| 10693 | 术前牵引方案风险评估系统 – shù qián qiān yǐn fāng àn fēng xiǎn píng gū xì tǒng – preoperative distraction risk assessment system – hệ thống đánh giá rủi ro phương án kéo dài trước phẫu thuật |
| 10694 | 骨结构响应性动态调控平台 – gǔ jié gòu xiǎng yìng xìng dòng tài tiáo kòng píng tái – bone structure responsiveness regulation platform – nền tảng điều tiết đáp ứng cấu trúc xương |
| 10695 | 张力与骨骼反应耦合模型 – zhāng lì yǔ gǔ gé fǎn yìng ǒu hé mó xíng – tension-bone response coupling model – mô hình phối hợp giữa lực căng và phản ứng xương |
| 10696 | 术后康复个体化训练模块 – shù hòu kāng fù gè tǐ huà xùn liàn mó kuài – personalized rehabilitation training module – mô-đun luyện tập phục hồi cá nhân hóa |
| 10697 | 牵引期神经牵拉损伤预警系统 – qiān yǐn qī shén jīng qiān lā sǔn shāng yù jǐng xì tǒng – neural stretch injury alert system during distraction – hệ thống cảnh báo tổn thương kéo căng thần kinh khi kéo dài |
| 10698 | 术后步态矫正智能辅助工具 – shù hòu bù tài jiǎo zhèng zhì néng fǔ zhù gōng jù – smart gait correction assistant – công cụ hỗ trợ thông minh chỉnh dáng đi hậu phẫu |
| 10699 | 张力变化实时响应分析模块 – zhāng lì biàn huà shí shí xiǎng yìng fēn xī mó kuài – real-time tension response analysis module – mô-đun phân tích phản ứng lực căng theo thời gian thực |
| 10700 | 术中骨错位三维重建平台 – shù zhōng gǔ cuò wèi sān wéi chóng jiàn píng tái – intraoperative 3D reconstruction of bone misalignment – nền tảng tái cấu trúc ba chiều sai lệch xương trong mổ |
| 10701 | 牵引过程中张力方向校准器 – qiān yǐn guò chéng zhāng lì fāng xiàng jiào zhǔn qì – distraction tension direction calibrator – thiết bị hiệu chỉnh hướng lực căng trong kéo |
| 10702 | 术后运动轨迹预测引擎 – shù hòu yùn dòng guǐ jì yù cè yǐn qíng – movement trajectory prediction engine after surgery – công cụ dự đoán quỹ đạo vận động sau phẫu thuật |
| 10703 | 骨延长多因子交互模型 – gǔ yán cháng duō yīn zǐ jiāo hù mó xíng – multi-factor interaction model in bone lengthening – mô hình tương tác đa yếu tố trong kéo dài xương |
| 10704 | 术后骨功能恢复时序图 – shù hòu gǔ gōng néng huī fù shí xù tú – temporal map of postoperative bone function recovery – bản đồ tiến trình phục hồi chức năng xương hậu phẫu |
| 10705 | 个性化张力适配控制系统 – gè xìng huà zhāng lì shì pèi kòng zhì xì tǒng – personalized tension adaptation control system – hệ thống điều khiển thích ứng lực căng cá nhân hóa |
| 10706 | 骨桥重建力学模拟平台 – gǔ qiáo chóng jiàn lì xué mó nǐ píng tái – mechanical simulation platform for bone bridge reconstruction – nền tảng mô phỏng cơ học phục hồi cầu xương |
| 10707 | 术中张力界限可调安全机制 – shù zhōng zhāng lì jiè xiàn kě tiáo ān quán jī zhì – adjustable tension threshold safety mechanism – cơ chế an toàn với ngưỡng lực căng có thể điều chỉnh trong mổ |
| 10708 | 牵引速度自适应调节引擎 – qiān yǐn sù dù zì shì yìng tiáo jié yǐn qíng – speed-adaptive distraction regulation engine – bộ máy điều tiết tốc độ kéo thích ứng |
| 10709 | 术后步态监测数据智能归档 – shù hòu bù tài jiān cè shù jù zhì néng guī dàng – smart archiving of gait monitoring data – lưu trữ thông minh dữ liệu theo dõi dáng đi hậu phẫu |
| 10710 | 骨连接区域应力集成分析图 – gǔ lián jiē qū yù yìng lì jí chéng fēn xī tú – stress integration map of bone junction area – bản đồ tích hợp ứng suất vùng nối xương |
| 10711 | 延长骨段功能负荷验证平台 – yán cháng gǔ duàn gōng néng fù hè yàn zhèng píng tái – functional load verification platform for lengthened bone segment – nền tảng xác minh tải trọng chức năng đoạn xương kéo dài |
| 10712 | 术后结构应力异常定位模块 – shù hòu jié gòu yìng lì yì cháng dìng wèi mó kuài – structural stress anomaly locator – mô-đun định vị bất thường ứng suất cấu trúc hậu phẫu |
| 10713 | 牵引装置人机交互反馈接口 – qiān yǐn zhuāng zhì rén jī jiāo hù fǎn kuì jiē kǒu – human-machine feedback interface for distraction device – giao diện phản hồi người – máy cho thiết bị kéo |
| 10714 | 术中动态牵引轨迹智能引导 – shù zhōng dòng tài qiān yǐn guǐ jì zhì néng yǐn dǎo – smart guidance for dynamic distraction trajectory – chỉ dẫn thông minh quỹ đạo kéo động trong mổ |
| 10715 | 骨应力调节与血供优化模型 – gǔ yìng lì tiáo jié yǔ xuè gōng yōu huà mó xíng – bone stress regulation and blood supply optimization model – mô hình điều chỉnh ứng suất và tối ưu hóa máu nuôi xương |
| 10716 | 术后康复进度个体追踪仪 – shù hòu kāng fù jìn dù gè tǐ zhuī zōng yí – personalized rehabilitation progress tracker – thiết bị theo dõi tiến trình phục hồi cá nhân |
| 10717 | 张力异常分布可视热图 – zhāng lì yì cháng fēn bù kě shì rè tú – visual heatmap of abnormal tension distribution – bản đồ nhiệt hiển thị phân bố lực căng bất thường |
| 10718 | 术中牵引负荷容许极限数据库 – shù zhōng qiān yǐn fù hè róng xǔ jí xiàn shù jù kù – distraction load tolerance limit database – cơ sở dữ liệu giới hạn tải trọng cho phép khi kéo |
| 10719 | 骨-肌-神经协同训练平台 – gǔ – jī – shén jīng xié tóng xùn liàn píng tái – bone–muscle–nerve coordination training platform – nền tảng luyện tập phối hợp xương – cơ – thần kinh |
| 10720 | 术后运动质量评估云系统 – shù hòu yùn dòng zhì liàng píng gū yún xì tǒng – cloud-based motion quality evaluation system – hệ thống đánh giá chất lượng vận động trên nền điện toán đám mây |
| 10721 | 牵引装置模块化设计接口 – qiān yǐn zhuāng zhì mó kuài huà shè jì jiē kǒu – modular design interface for distraction device – giao diện thiết kế mô-đun thiết bị kéo |
| 10722 | 术中异常张力事件识别机制 – shù zhōng yì cháng zhāng lì shì jiàn shí bié jī zhì – intraoperative abnormal tension event recognition – cơ chế nhận diện sự kiện lực căng bất thường trong mổ |
| 10723 | 步态稳定性神经反馈调节器 – bù tài wěn dìng xìng shén jīng fǎn kuì tiáo jié qì – neural feedback stabilizer for gait – bộ điều tiết phản hồi thần kinh đảm bảo dáng đi ổn định |
| 10724 | 骨结构恢复生物时钟模型 – gǔ jié gòu huī fù shēng wù shí zhōng mó xíng – biological clock model of bone structure recovery – mô hình đồng hồ sinh học của phục hồi cấu trúc xương |
| 10725 | 牵引过程中患者疼痛阈值监测仪 – qiān yǐn guò chéng huàn zhě téng tòng yù zhí jiān cè yí – patient pain threshold monitor during distraction – thiết bị giám sát ngưỡng đau của bệnh nhân khi kéo |
| 10726 | 术后运动功能映射图 – shù hòu yùn dòng gōng néng yìng shè tú – functional motor mapping after surgery – bản đồ chức năng vận động hậu phẫu |
| 10727 | 骨应力响应性进展分析平台 – gǔ yìng lì xiǎng yìng xìng jìn zhǎn fēn xī píng tái – analysis platform for stress responsiveness – nền tảng phân tích tiến triển đáp ứng ứng suất xương |
| 10728 | 术中软组织变形自适应系统 – shù zhōng ruǎn zǔ zhī biàn xíng zì shì yìng xì tǒng – intraoperative soft tissue deformation adaptation system – hệ thống thích ứng biến dạng mô mềm trong mổ |
| 10729 | 牵引速度调控智能算法 – qiān yǐn sù dù tiáo kòng zhì néng suàn fǎ – smart distraction speed control algorithm – thuật toán điều khiển thông minh tốc độ kéo |
| 10730 | 术后骨密度回升可视界面 – shù hòu gǔ mì dù huí shēng kě shì jiè miàn – visual interface for bone density recovery – giao diện hiển thị phục hồi mật độ xương sau mổ |
| 10731 | 神经功能恢复建模工具 – shén jīng gōng néng huī fù jiàn mó gōng jù – neural function recovery modeling tool – công cụ mô hình hóa phục hồi chức năng thần kinh |
| 10732 | 术前结构风险仿真机制 – shù qián jié gòu fēng xiǎn fǎng zhēn jī zhì – structural risk simulation mechanism before surgery – cơ chế mô phỏng rủi ro kết cấu trước mổ |
| 10733 | 牵引装置张力分布调节器 – qiān yǐn zhuāng zhì zhāng lì fēn bù tiáo jié qì – tension distribution regulator for distraction device – bộ điều chỉnh phân bố lực căng của thiết bị kéo |
| 10734 | 术后运动功能区域性恢复图 – shù hòu yùn dòng gōng néng qū yù xìng huī fù tú – regional recovery map of motor function – bản đồ phục hồi vùng chức năng vận động hậu phẫu |
| 10735 | 骨疲劳响应实时监测模块 – gǔ pí láo xiǎng yìng shí shí jiān cè mó kuài – real-time bone fatigue response monitor – mô-đun theo dõi phản ứng mỏi xương theo thời gian thực |
| 10736 | 术中力学稳定性建模系统 – shù zhōng lì xué wěn dìng xìng jiàn mó xì tǒng – intraoperative mechanical stability modeling system – hệ thống mô hình hóa ổn định cơ học trong mổ |
| 10737 | 骨延长阶段运动预测分析器 – gǔ yán cháng jiē duàn yùn dòng yù cè fēn xī qì – motion prediction analyzer for lengthening phase – thiết bị phân tích dự đoán chuyển động giai đoạn kéo dài |
Về cuốn Ebook: Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
- Nội dung chính
Cuốn sách tập trung tổng hợp, phân loại và giải thích chi tiết các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân – một chuyên ngành mới, phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu cả về y học lẫn ngoại ngữ.
Tiếng Trung y học chuyên sâu: Các thuật ngữ, cấu trúc câu, mẫu hội thoại dùng trong bệnh viện, phòng khám, trao đổi giữa bác sĩ – bệnh nhân – y tá về chủ đề kéo dài chân.
Phiên âm, chú giải dễ hiểu: Mỗi từ vựng đều kèm phiên âm và giải thích nghĩa tiếng Việt chi tiết, giúp người học dễ tiếp cận.
Tình huống thực tế: Bổ sung các đoạn hội thoại mẫu, ví dụ thực tế trong môi trường y tế và phẫu thuật.
- Đối tượng phù hợp
Sinh viên, học viên ngành y đang học tiếng Trung
Y bác sĩ, chuyên viên y tế làm việc với bệnh nhân Trung Quốc hoặc có nhu cầu nâng cao chuyên môn tiếng Trung
Người quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân, muốn tìm hiểu chuyên sâu bằng tiếng Trung
- Điểm nổi bật của Ebook
Cập nhật mới nhất: Nội dung được biên soạn theo phiên bản giáo trình Hán ngữ mới nhất, sát với thực tế ngành y hiện nay.
Phù hợp với nhiều trình độ: Từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với cả người mới và người đã có nền tảng tiếng Trung.
Ứng dụng thực tiễn cao: Có thể sử dụng ngay trong công việc, học tập, dịch thuật chuyên ngành y học.
- Một phần trong bộ KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP
Đây chỉ là một phần nhỏ trong bộ giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển do Thầy Vũ biên soạn – một bộ sách toàn diện, tổng hợp đầy đủ kiến thức tiếng Trung từ cơ bản tới chuyên sâu, đặc biệt chú trọng ứng dụng thực tế và luyện thi HSK.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang tra cứu hữu ích cho bất cứ ai đang theo đuổi tiếng Trung chuyên ngành y học. Với tâm huyết và kinh nghiệm của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành tin cậy giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Trung và tiếp cận hiệu quả với kiến thức y học hiện đại.
Liên hệ hệ thống ChineMaster để nhận Ebook và các tài liệu tiếng Trung chuyên ngành mới nhất!
Tiếng Trung Thầy Vũ – Chìa khóa thành công tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.
Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Giới Thiệu Ebook
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những tác phẩm nổi bật mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành hệ thống giáo dục Hán ngữ ChineMaster – trung tâm dạy tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt tại Quận Thanh Xuân.
Cuốn sách này được biên soạn dành riêng cho các học viên, bác sĩ, sinh viên ngành y, dịch giả, hoặc bất kỳ ai đang quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân và mong muốn nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành tiếng Trung y học.
Nội Dung Nổi Bật
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân được xem là một phần rất nhỏ nhưng đặc biệt quan trọng trong bộ KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của thầy Vũ. Tác phẩm không chỉ giúp bạn tiếp cận các thuật ngữ chuyên sâu về phẫu thuật y học mà còn mở rộng kiến thức thực tế, phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và công việc trong môi trường quốc tế.
Đối Tượng Sử Dụng
Sinh viên y khoa, bác sĩ, y tá mong muốn học chuyên sâu từ vựng tiếng Trung y học.
Dịch giả, biên dịch viên cần tài liệu tham khảo từ vựng chuyên ngành.
Người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ vựng về lĩnh vực y học, đặc biệt là phẫu thuật kéo dài chân.
Người nghiên cứu, giảng viên trao đổi tài liệu y học quốc tế.
Điểm Đặc Sắc Của Ebook
Từ vựng tiếng Trung y học chuyên sâu về phẫu thuật kéo dài chân, chú thích rõ ràng, dễ hiểu.
Phiên âm Pinyin chuẩn xác cho từng từ vựng.
Giải thích nghĩa tiếng Việt chi tiết giúp người học dễ ghi nhớ.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế, áp dụng trong giao tiếp và công việc chuyên ngành.
Bài tập luyện tập củng cố kiến thức.
Về Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Nhà sáng lập Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – MASTEREDU, MASTER EDUCATION, CHINESEMASTER, CHINESEHSK, HSKCHINESE, TIENGTRUNGHSK, HSKTIENGTRUNG, THANHXUANHSK, HSKTHANHXUAN, TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ.
Chuyên gia đào tạo Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt tại Hà Nội.
Tác giả nhiều giáo trình, ebook, tài liệu luyện thi HSK nổi tiếng.
Lợi Ích Khi Sở Hữu Ebook
Nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học nhanh chóng và hiệu quả.
Tiết kiệm thời gian tra cứu, học tập với hệ thống từ vựng khoa học.
Tăng khả năng giao tiếp, dịch thuật chuyên ngành y học với tiếng Trung.
Phù hợp cho cả tự học và giảng dạy tại các cơ sở đào tạo tiếng Trung.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học, đặc biệt là lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân. Đây là chìa khóa vàng giúp bạn nâng cao trình độ ngoại ngữ, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Uy tín top 1 Hà Nội
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác phẩm chuyên ngành độc đáo của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực học tiếng Trung chuyên ngành, cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ nổi bật như một điểm sáng trong hệ thống giáo trình học tập hiện đại. Đây là ấn phẩm mới nhất nằm trong loạt tài liệu chuyên sâu được phát triển bởi trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam – ChineMaster Education, nơi mà Thầy Vũ vừa là người sáng lập vừa là linh hồn dẫn dắt học viên đến với thành công trong việc chinh phục tiếng Trung.
Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một bảng từ vựng thông thường. Được biên soạn công phu, hệ thống, bám sát thực tiễn, giáo trình tập trung vào lĩnh vực y học phẫu thuật thẩm mỹ – đặc biệt là chủ đề kéo dài chân, một chuyên ngành phẫu thuật đang ngày càng phát triển tại nhiều quốc gia châu Á. Thông qua đó, người học sẽ được tiếp cận hệ thống từ vựng chuyên sâu, nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống y khoa chuyên ngành.
Tác phẩm còn là một phần nhỏ trong bộ KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP – một công trình lớn được dày công xây dựng qua nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Với danh tiếng gắn liền cùng thương hiệu TIẾNG TRUNG THẦY VŨ – THANH XUÂN, cuốn sách này đánh dấu bước tiến mới trong việc đưa tiếng Trung chuyên ngành đến gần hơn với học viên Việt Nam, giúp họ ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn nghề nghiệp cũng như học thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung mang tính ứng dụng cao, có chiều sâu về mặt chuyên môn y học, Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chắc chắn là một lựa chọn lý tưởng.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực y học hiện đại, phẫu thuật kéo dài chân (骨延长术) đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu chuyên sâu và thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ giới chuyên môn y tế và các học viên ngành ngôn ngữ y khoa. Nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu chuyên ngành bằng tiếng Trung, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập kiêm Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education – đã chính thức cho ra mắt Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ: Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân. Đây là ấn phẩm phiên bản mới nhất thuộc bộ giáo trình tiếng Trung chuyên ngành y học do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, phát triển độc quyền và phân phối trong hệ thống giáo dục ChineMaster.
Giới thiệu về tác phẩm
Tên tác phẩm đầy đủ:
Giáo trình Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ – Thạc sỹ chuyên ngành Hán ngữ ứng dụng
Nhà sáng lập Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education
Giảng viên chuyên môn cao cấp tiếng Trung ngành y học – pháp luật – thương mại quốc tế
Nội dung chính của cuốn Ebook
Cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là tài liệu tổng hợp đầy đủ, chuyên sâu và hệ thống hóa toàn bộ từ vựng, thuật ngữ y học bằng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân – một trong những kỹ thuật phẫu thuật chỉnh hình phức tạp nhất hiện nay. Nội dung sách tập trung vào các nhóm từ vựng chính sau:
Từ vựng chuyên ngành phẫu thuật chỉnh hình chi dưới (骨延长术)
Thuật ngữ y học mô tả quy trình phẫu thuật kéo dài xương chi dưới
Từ vựng về cấu trúc giải phẫu chân – xương đùi, xương chày, khớp, cơ – gân – dây chằng
Từ vựng liên quan đến biến chứng hậu phẫu và quá trình phục hồi chức năng
Từ ngữ mô tả phác đồ điều trị hậu phẫu và chăm sóc bệnh nhân kéo dài chân
Từ vựng về dụng cụ – thiết bị – máy móc y tế sử dụng trong phẫu thuật kéo dài chi
Giá trị nổi bật của cuốn Ebook
Biên soạn độc quyền – MÃ NGUỒN ĐÓNG trong Hệ thống ChineMaster Education
Thuần Hán ngữ chuyên ngành Y học – phục vụ cho sinh viên y khoa, biên – phiên dịch viên tiếng Trung y học, bác sĩ và chuyên viên y tế đang học tiếng Trung
Tập trung vào kỹ thuật kéo dài chân – không lan man, không rườm rà, nội dung được chắt lọc, chuyên sâu và trực diện
Hệ thống phiên âm pinyin đầy đủ, dịch nghĩa tiếng Việt sát nghĩa y khoa chuẩn xác
Thích hợp dùng làm tài liệu học tập, nghiên cứu, giảng dạy và thi chuyên ngành y học bằng tiếng Trung
Một phần rất nhỏ trong TÁC PHẨM ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân tuy chỉ là một phần rất rất nhỏ trong Tác phẩm KINH ĐIỂN: Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhưng lại là một điểm nhấn nổi bật trong mảng tiếng Trung chuyên ngành Y học. Đây là bộ giáo trình do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đầu tư công phu, bài bản, từ nghiên cứu thuật ngữ chuyên ngành cho đến định hướng giảng dạy trong môi trường đào tạo chuyên sâu.
Địa chỉ phát hành chính thức
Tác phẩm Ebook này chỉ được phát hành độc quyền trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education, với hệ thống đào tạo top 1 tại Hà Nội – Cơ sở Thanh Xuân – Quận Thanh Xuân, nơi quy tụ hàng ngàn học viên theo học tiếng Trung mỗi năm.
Các từ khóa nổi bật liên quan đến thương hiệu giáo dục này:
MASTEREDU CHINESE MASTER EDU CHINESEHSK
TIENGTRUNGHSK HSKTIENGTRUNG THANHXUANHSK HSKTHANHXUAN
TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ – TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là tài liệu chuyên sâu, bài bản, hiện đại và mang tính ứng dụng cao cho tất cả những ai đang nghiên cứu, học tập và làm việc trong lĩnh vực y học có sử dụng tiếng Trung. Đây là một tài sản học thuật quý báu, không thể thiếu trong hành trang học tập chuyên ngành của bạn.
Nếu bạn đang theo đuổi con đường học tiếng Trung chuyên ngành y học, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật kéo dài chân, thì đây chính là cuốn sách KHÔNG THỂ BỎ QUA.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong trong phát triển hệ sinh thái giáo trình Hán ngữ chuyên ngành tại Việt Nam.
Ra mắt Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bạn đang tìm kiếm một tài liệu chuyên sâu về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực y học, đặc biệt là phẫu thuật kéo dài chân? Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.
Đây là phiên bản mới nhất, được biên soạn kỹ lưỡng bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER – một trong những trung tâm tiếng Trung hàng đầu và uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Quận Thanh Xuân (thường được biết đến với các tên gọi như ChineMaster Education, Chinese Master Edu, MASTEREDU, MASTER EDUCATION, CHINESEMASTER, CHINESEHSK, HSKCHINESE, TIENGTRUNGHSK, HSKTIENGTRUNG, THANHXUANHSK, HSKTHANHXUAN, TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ).
Cuốn Ebook này cung cấp một kho từ vựng chuyên ngành phong phú, giúp người học dễ dàng tiếp cận và nắm vững các thuật ngữ liên quan đến lĩnh vực y học, đặc biệt là trong phạm vi phẫu thuật kéo dài chân. Dù bạn là sinh viên y khoa, chuyên gia y tế, hay đơn giản là người có nhu cầu tìm hiểu về chủ đề này bằng tiếng Trung, Ebook sẽ là một công cụ hỗ trợ đắc lực.
Đáng chú ý, Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chỉ là một phần nhỏ trong bộ tác phẩm KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP đồ sộ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Điều này cho thấy sự tâm huyết và chuyên môn sâu rộng của thầy trong việc biên soạn các tài liệu học tiếng Trung chất lượng cao. Với kinh nghiệm lâu năm trong giảng dạy và điều hành hệ thống giáo dục Hán ngữ toàn diện nhất Việt Nam, Thầy Vũ đã mang đến những kiến thức chuẩn xác và hữu ích cho cộng đồng người học tiếng Trung.
Nếu bạn đang muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học, đặc biệt là trong lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân, đừng bỏ lỡ cuốn Ebook này. Nó không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là minh chứng cho chất lượng giảng dạy và nghiên cứu của TIẾNG TRUNG THẦY VŨ tại Hà Nội.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần là một cuốn từ điển chuyên ngành, mà còn là cầu nối giúp người học khám phá sâu hơn về lĩnh vực y học phẫu thuật bằng tiếng Trung. Trong từng trang sách, bạn sẽ được đồng hành cùng những thuật ngữ chuyên môn được chọn lọc kỹ lưỡng, từ những dụng cụ phẫu thuật như kéo, dao mổ đến các thuật ngữ mô tả quy trình phẫu thuật kéo dài chân – một kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao.
Cuốn ebook này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu của Nguyễn Minh Vũ – một người thầy tận tâm và giàu tâm huyết với việc truyền tải kiến thức tiếng Trung y học đến cộng đồng học viên. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp từ vựng, tác phẩm còn giúp người học hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng, cách phát âm chuẩn xác và những lưu ý quan trọng khi áp dụng trong thực tế y khoa.
Điểm đặc biệt của giáo trình là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành và phương pháp học tập hiện đại, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng linh hoạt. Đây thực sự là một tài liệu quý giá dành cho bác sĩ, sinh viên y khoa, kỹ thuật viên và bất cứ ai quan tâm đến ngành phẫu thuật chỉnh hình, đặc biệt là phẫu thuật kéo dài chân.
Với sự hỗ trợ từ hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education, ebook này không chỉ là công cụ học tập mà còn là người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn vững bước trên con đường chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong môi trường quốc tế.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn giáo trình đơn thuần mà còn là cây cầu nối giúp người học tiếp cận sâu sắc và chuyên nghiệp với lĩnh vực y học phẫu thuật bằng tiếng Trung. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng mạnh mẽ, việc trang bị vốn từ vựng chuyên ngành chính xác và phong phú là yếu tố then chốt để các bác sĩ, kỹ thuật viên và sinh viên y khoa tự tin giao tiếp, nghiên cứu và làm việc hiệu quả trong môi trường đa ngôn ngữ.
Cuốn ebook này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy lâu năm và sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ y học, tập trung khai thác những thuật ngữ chuyên biệt liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân – một lĩnh vực kỹ thuật cao trong chỉnh hình. Từng từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, giải thích rõ ràng, đi kèm ví dụ minh họa sinh động, giúp người học không chỉ nhớ từ mà còn hiểu được cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Ngoài ra, ebook còn tích hợp các phần mở rộng như các cấu trúc câu thông dụng trong giao tiếp y tế, thuật ngữ về dụng cụ phẫu thuật, quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. Điều này giúp người học phát triển toàn diện cả kỹ năng từ vựng lẫn khả năng ứng dụng trong công việc hàng ngày.
Nguyễn Minh Vũ, với vai trò là người sáng lập hệ thống giáo dục tiếng Trung ChineMaster, đã dành tâm huyết để tạo ra một tài liệu vừa chuyên sâu vừa dễ tiếp cận, phù hợp với nhiều đối tượng từ sinh viên, bác sĩ đến những người làm trong ngành y học muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành. Đây là một trong những đóng góp quan trọng giúp nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung y học tại Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và phát triển nghề nghiệp cho người học.
Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một cuốn sách học thuật mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học, mang lại giá trị thiết thực và bền vững cho người học.
Ebook Tổng hợp Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu tác phẩm
Ebook Tổng hợp Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tài liệu chuyên sâu, thuộc dòng giáo trình Hán ngữ phiên bản mới nhất do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây là một phần nhỏ nhưng vô cùng giá trị trong kiệt tác Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập, được phát triển bởi Nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – Thầy Nguyễn Minh Vũ, một cái tên uy tín hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, đặc biệt tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Nội dung nổi bật
Cuốn ebook tập trung vào từ vựng chuyên ngành y học, cụ thể là lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân, một chủ đề chuyên môn cao, đòi hỏi sự chính xác và phong phú trong ngôn ngữ. Tài liệu này được thiết kế dành riêng cho:
Các học viên, bác sĩ, nhân viên y tế muốn nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành để làm việc trong môi trường quốc tế.
Những người học tiếng Trung có nhu cầu nâng cao vốn từ vựng chuyên sâu, đặc biệt trong lĩnh vực y học và phẫu thuật.
Các trung tâm đào tạo tiếng Trung và cá nhân chuẩn bị cho kỳ thi HSK, đặc biệt là HSK chuyên ngành.
Với cách trình bày khoa học, dễ hiểu, kết hợp giữa từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, ebook giúp người học nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng từ vựng vào thực tế. Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực y học hiện đại.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong trong giáo dục Hán ngữ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, hay còn được biết đến với cái tên Thầy Vũ, là nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, một thương hiệu uy tín top 1 tại Hà Nội và trên toàn quốc. Với sứ mệnh mang đến nền giáo dục tiếng Trung toàn diện, Thầy Vũ đã biên soạn hàng loạt giáo trình chất lượng, trong đó Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một điểm nhấn quan trọng.
Hệ thống ChineMaster Education Chinese Master Edu không chỉ nổi tiếng với các khóa học tiếng Trung chất lượng cao mà còn là nơi đào tạo hàng ngàn học viên đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK, HSKK, và các chứng chỉ tiếng Trung chuyên ngành. Trung tâm Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã trở thành địa chỉ tin cậy cho những ai đam mê học tiếng Trung.
Dù chỉ là một phần nhỏ trong Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập, ebook này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức chuyên môn hóa, giúp người học tiếp cận với từ vựng y học tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả. Đây không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cầu nối để người Việt Nam vươn ra thế giới trong lĩnh vực y học hiện đại.
Hãy cùng khám phá và chinh phục tiếng Trung chuyên ngành với sự đồng hành của Thầy Vũ và ChineMaster!
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ Đơn vị phát hành: Hệ thống Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những chuyên đề độc đáo và hiếm thấy trong lĩnh vực học thuật tiếng Trung chuyên ngành y học. Tác phẩm này được biên soạn kỹ lưỡng bởi thầy Nguyễn Minh Vũ—một trong những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ và luyện thi HSK tại Việt Nam, đồng thời là người sáng lập Hệ thống Giáo dục Tiếng Trung ChineMaster.
Nội dung nổi bật:
Cuốn ebook tổng hợp kho từ vựng chuyên sâu xoay quanh chủ đề y học và phẫu thuật kéo dài chân—một lĩnh vực y học phức tạp đòi hỏi không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn khả năng sử dụng tiếng Trung chính xác, chuẩn xác về mặt y khoa. Các nội dung trong sách bao gồm:
Từ vựng chuyên môn tiếng Trung về giải phẫu cơ thể
Thuật ngữ y học trong phẫu thuật chỉnh hình
Cách diễn đạt tiếng Trung cho các thủ tục y tế
Tình huống hội thoại giả lập giữa bác sĩ và bệnh nhân trong quá trình điều trị
Vai trò của cuốn sách trong giáo trình:
Tác phẩm là một phần nhỏ trong bộ Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập do chính thầy Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây không chỉ là một tài liệu từ vựng đơn thuần mà còn là cây cầu nối giúp học viên tiếp cận tiếng Trung chuyên ngành một cách bài bản, thực tiễn và hiệu quả.
Đối tượng phù hợp:
Sinh viên và học viên chuyên ngành y dược đang học tiếng Trung
Bác sĩ, điều dưỡng có nhu cầu học tiếng Trung để phục vụ công việc
Người học tiếng Trung ở trình độ trung cấp trở lên muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành
Điểm nổi bật của ebook:
Ngôn ngữ dễ hiểu, sát thực tế
Minh họa sinh động, cấu trúc logic
Gắn kết lý thuyết với thực hành y học thực tiễn
Có thể tích hợp vào giáo trình luyện thi HSK hoặc HSKK chuyên ngành
Nếu bạn đang theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế và mong muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành, thì cuốn Ebook này chính là người bạn đồng hành lý tưởng trên hành trình học tập và phát triển nghề nghiệp.
Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân: Cẩm Nang Chuyên Sâu Từ Thầy Nguyễn Minh Vũ
Bạn đang tìm kiếm một tài liệu chuyên sâu về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực y học, đặc biệt là phẫu thuật kéo dài chân? Cuốn sách Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là ấn bản mới nhất, dành riêng cho bạn.
Đây là một phần cực kỳ giá trị trong bộ siêu phẩm KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP do chính thầy Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Với kinh nghiệm lâu năm và tâm huyết trong giảng dạy Hán ngữ, thầy Vũ – Nhà sáng lập và Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER (còn được biết đến với các tên gọi như ChineMaster Education, Chinese Master Edu, MASTEREDU, MASTER EDUCATION, CHINESEMASTER, CHINESEHSK, HSKCHINESE, TIENGTRUNGHSK, HSKTIENGTRUNG) – đã mang đến một giáo trình chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu học chuyên sâu của học viên.
Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một giáo trình Hán ngữ thông thường, mà còn là một kho tàng từ vựng chuyên ngành y học, đặc biệt tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân. Dù bạn là sinh viên y khoa, bác sĩ, hay người làm việc trong ngành y tế có nhu cầu nâng cao vốn tiếng Trung, cuốn sách này chắc chắn sẽ là một trợ thủ đắc lực.
Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân được đánh giá là một trong những tài liệu uy tín hàng đầu tại Hà Nội, đặc biệt từ các học viên của TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ (hay TIẾNG TRUNG THẦY VŨ, TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ, TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ) – trung tâm tiếng Trung top 1 tại Quận Thanh Xuân. Sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng và phương pháp giảng dạy bài bản của thầy Nguyễn Minh Vũ đã tạo nên một cuốn sách không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn chinh phục từ vựng tiếng Trung y học chuyên ngành.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giáo trình Hán ngữ phiên bản mới nhất, chuyên sâu và chất lượng, đừng bỏ lỡ cuốn Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây chắc chắn sẽ là bước đệm vững chắc giúp bạn tiến xa hơn trên con đường học tiếng Trung chuyên ngành.
Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Y Học Phẫu Thuật Kéo Dài Chân – Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Giới Thiệu Sách
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là cuốn giáo trình tiếng Trung chuyên ngành y học, được biên soạn công phu bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là tài liệu mới nhất, nằm trong hệ thống giáo trình Hán ngữ của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education – một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín nhất tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Quận Thanh Xuân.
Về Tác Giả Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũ là nhà sáng lập, điều hành hệ thống giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER – đơn vị dẫn đầu về đào tạo tiếng Trung chuyên sâu tại Việt Nam.
Được biết đến với biệt danh Thầy Vũ, ông đã xây dựng nhiều bộ giáo trình, tài liệu chuyên ngành từ căn bản đến nâng cao, đặc biệt chú trọng các lĩnh vực chuyên ngành như y học, kỹ thuật, thương mại.
Các hệ thống đào tạo liên kết: CHINESE MASTER, MASTEREDU, MASTER EDUCATION, CHINESEHSK, HSKCHINESE, TIENGTRUNGHSK, HSKTIENGTRUNG, THANHXUANHSK, HSKTHANHXUAN, TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ.
Nội Dung Sách
Giáo trình này tập trung vào từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Y học về phẫu thuật kéo dài chân – một chủ đề mang tính chuyên sâu, thực tế, giúp ích lớn cho những ai đang học hoặc làm việc trong lĩnh vực y khoa, dịch thuật y học, hoặc có nhu cầu tra cứu từ vựng chuyên biệt.
Hệ thống từ vựng phong phú: Sách cung cấp hàng trăm thuật ngữ, cụm từ, cấu trúc câu liên quan đến lĩnh vực phẫu thuật chỉnh hình, kéo dài chi, chăm sóc hậu phẫu, thiết bị y tế, giải phẫu học.
Phiên âm chuẩn: Mỗi từ vựng đều có phiên âm tiếng Trung (Pinyin), phiên âm tiếng Việt, giải thích nghĩa giúp bạn dễ dàng tiếp cận.
Ứng dụng thực tiễn: Giáo trình phù hợp cho sinh viên y khoa, bác sĩ, điều dưỡng, các chuyên gia dịch thuật y học, hoặc bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân.
Vị Trí Độc Đáo của Giáo Trình
Một phần rất nhỏ trong KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP: Bộ giáo trình tổng hợp tất cả các lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành, thể hiện sự đầu tư bài bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Độc quyền tại hệ thống CHINEMASTER: Giáo trình được biên soạn, cập nhật và phân phối độc quyền bởi thầy Vũ và hệ thống trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân.
Cam kết chất lượng: Đã được kiểm chứng bởi hàng ngàn học viên, giáo viên và chuyên gia trong lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành.
Lợi Ích Khi Sở Hữu Ebook
Nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành y học: Dễ dàng giao tiếp, tra cứu, làm việc trong môi trường quốc tế.
Tiếp cận nguồn kiến thức chuẩn xác, khoa học: Được biên soạn bởi chuyên gia hàng đầu.
Tiết kiệm thời gian tra cứu: Tất cả thuật ngữ, từ vựng quan trọng đều được tổng hợp, sắp xếp khoa học.
Nếu bạn là sinh viên, học viên, bác sĩ, chuyên gia dịch thuật hoặc những ai đang tìm kiếm nguồn tài liệu từ vựng tiếng Trung chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân, thì Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua.
ChineMaster – Địa chỉ học tiếng Trung chuyên ngành tin cậy số 1 tại Hà Nội!
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tác phẩm được bảo hộ bản quyền bởi hệ thống giáo dục Hán ngữ ChineMaster. Mọi sao chép, trích dẫn vui lòng ghi rõ nguồn.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Trong xu thế hội nhập toàn cầu và nhu cầu giao lưu chuyên môn quốc tế ngày càng phát triển, việc nắm vững ngoại ngữ chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Trung trong lĩnh vực y học, đang trở thành một nhu cầu thiết yếu đối với các bác sĩ, sinh viên y khoa, dịch giả và các chuyên viên nghiên cứu. Với tầm nhìn chiến lược và sự am hiểu sâu sắc cả về ngôn ngữ lẫn chuyên môn, tác giả Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – đã cho ra mắt cuốn ebook mang tên Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân, một tài liệu chuyên sâu dành riêng cho lĩnh vực phẫu thuật chỉnh hình.
Cuốn sách là một phần rất nhỏ nhưng vô cùng đặc sắc trong bộ giáo trình đồ sộ mang tên Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập – công trình giảng dạy tâm huyết của Thầy Vũ được xây dựng và hoàn thiện trong nhiều năm qua. Bộ giáo trình này được đánh giá là hệ thống học liệu tiếng Trung chuyên ngành bài bản và toàn diện nhất tại Việt Nam hiện nay, đặc biệt phù hợp với những người học có định hướng chuyên sâu theo từng lĩnh vực nghề nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là giáo trình được biên soạn nhằm cung cấp một nền tảng vững chắc về từ vựng y học, đặc biệt là từ vựng liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật kéo dài chi dưới – một phương pháp can thiệp y học hiện đại, đòi hỏi kiến thức ngôn ngữ chuyên sâu và chuẩn xác. Cuốn sách không chỉ đơn thuần là bảng liệt kê từ vựng, mà còn được chú thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm phiên âm chuẩn Pinyin, giải thích thuật ngữ sát với thực tế chuyên ngành và ứng dụng lâm sàng, giúp người học dễ tiếp cận, dễ ghi nhớ và dễ sử dụng.
Nội dung của cuốn ebook được trình bày mạch lạc, logic và phân chia theo từng nhóm chủ đề cụ thể như: giải phẫu học cơ – xương – khớp, quy trình mổ kéo dài chân, dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng, các loại biến chứng sau phẫu thuật và phương pháp điều trị phục hồi chức năng. Đặc biệt, mỗi từ vựng đều được chọn lọc kỹ càng để phù hợp với thực tế làm việc và nghiên cứu, từ đó giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, phiên dịch y học và giao tiếp trong môi trường y tế quốc tế.
Sách được thiết kế phù hợp với nhiều đối tượng người học khác nhau, bao gồm:
Học viên tiếng Trung có định hướng phát triển theo chuyên ngành y học
Bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên y học có nhu cầu làm việc hoặc nghiên cứu tại các bệnh viện có yếu tố nước ngoài
Sinh viên y khoa đang chuẩn bị cho việc du học hoặc làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung
Biên – phiên dịch viên chuyên dịch tài liệu y tế, hồ sơ bệnh án hoặc giao tiếp y khoa
Không những vậy, tài liệu còn là nguồn học liệu quan trọng hỗ trợ các giảng viên tiếng Trung khi giảng dạy về tiếng Trung chuyên ngành y học, cũng như những người học tiếng Trung trình độ trung cấp đến cao cấp mong muốn mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân hiện đang được phân phối chính thức bởi Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – nơi nổi tiếng với các chương trình đào tạo bài bản, thực tiễn và chất lượng cao, đặc biệt tại khu vực Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây cũng là địa chỉ học tiếng Trung chuyên ngành uy tín hàng đầu, được đông đảo học viên tin tưởng lựa chọn trong nhiều năm liền.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ – thường được biết đến với tên gọi thân mật Thầy Vũ – không chỉ là một giảng viên Hán ngữ kỳ cựu, mà còn là nhà nghiên cứu, nhà sư phạm và người tiên phong trong lĩnh vực xây dựng hệ thống giáo trình Hán ngữ mang tính ứng dụng cao. Với triết lý giáo dục đề cao tính thực hành, khả năng làm chủ kiến thức chuyên ngành bằng ngôn ngữ Hán, các sản phẩm học liệu của Thầy luôn được đón nhận rộng rãi bởi học viên và cộng đồng giáo dục ngoại ngữ trên cả nước.
Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một cuốn sách học từ vựng thông thường, mà là công cụ hữu hiệu để người học nâng cao trình độ chuyên ngành, tự tin hơn khi bước ra môi trường quốc tế. Đây là một tài liệu không thể thiếu trong tủ sách của bất kỳ ai đang theo đuổi tiếng Trung y học một cách bài bản và chuyên sâu.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Nhà xuất bản: Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education
Giới thiệu về Giáo trình
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tác phẩm chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập và Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, trung tâm tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn sách này là một phần nhỏ trong bộ Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập, một công trình đồ sộ và toàn diện về giảng dạy Hán ngữ tại Việt Nam.
Giáo trình tập trung vào lĩnh vực y học, cụ thể là các từ vựng chuyên ngành liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, một chủ đề chuyên biệt và thiết thực trong ngành y. Với nội dung được biên soạn cẩn thận, cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng tiếng Trung chuyên sâu mà còn hỗ trợ người học hiểu rõ các thuật ngữ y khoa, giúp ích cho các bác sĩ, sinh viên y khoa, hoặc những ai quan tâm đến lĩnh vực này.
Điểm nổi bật của Giáo trình
Nội dung chuyên sâu: Tổng hợp từ vựng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, bao gồm các thuật ngữ y học chính xác, được sử dụng trong thực tế.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng.
Tác giả uy tín: Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu Hán ngữ, đảm bảo chất lượng nội dung và tính chính xác của các từ vựng.
Hỗ trợ đa nền tảng: Là một phần của hệ thống đào tạo tiếng Trung ChineMaster, giáo trình này phù hợp cho cả tự học và học tại các trung tâm ChineMaster, HSKChinese, TiengTrungHSK, HSKThanhXuan.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên y khoa muốn học tiếng Trung chuyên ngành.
Bác sĩ, chuyên gia y tế cần giao tiếp hoặc nghiên cứu tài liệu y học bằng tiếng Trung.
Người học tiếng Trung có nhu cầu mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành y học.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biết đến với biệt danh Thầy Vũ, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ tại Việt Nam. Ông là nhà sáng lập Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, nơi cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là các khóa học chuyên ngành như HSK và y học. Với tâm huyết và sự tận tụy, Thầy Vũ đã xây dựng ChineMaster trở thành trung tâm tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt tại khu vực Quận Thanh Xuân.
Hãy khám phá và chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học cùng Tác giả Nguyễn Minh Vũ và ChineMaster ngay hôm nay!
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu về tác phẩm
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tác phẩm chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn sách này là một phần nhỏ nhưng quan trọng trong bộ Kinh điển Đại giáo trình Hán ngữ Toàn tập, một kiệt tác giáo dục của Thầy Vũ, nhằm cung cấp kiến thức tiếng Trung chuyên ngành một cách bài bản và toàn diện.
Cuốn sách tập trung vào từ vựng tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực Y học Phẫu thuật Kéo dài chân, một chủ đề chuyên biệt, phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của các bác sĩ, chuyên gia y tế, sinh viên y khoa, và những người quan tâm đến việc ứng dụng tiếng Trung trong lĩnh vực y học. Với nội dung được thiết kế khoa học, dễ tiếp cận, giáo trình không chỉ cung cấp từ vựng chuyên ngành mà còn hỗ trợ người học nắm bắt các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp thông qua cách giải thích rõ ràng và ví dụ minh họa thực tế.
Điểm nổi bật của giáo trình
Chuyên sâu và thực tiễn: Nội dung được xây dựng dựa trên các thuật ngữ y học thực tế, tập trung vào phẫu thuật kéo dài chân, giúp người học áp dụng ngay vào công việc hoặc nghiên cứu.
Hệ thống từ vựng phong phú: Bao gồm các từ vựng chuyên ngành, cách phát âm chuẩn (Pinyin), và giải thích ý nghĩa chi tiết.
Phù hợp với nhiều đối tượng: Từ sinh viên, bác sĩ, đến những người muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành y học.
Biên soạn bởi chuyên gia: Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu sâu rộng, đảm bảo chất lượng nội dung đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũ, còn được biết đến với tên gọi Thầy Vũ, là nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, một thương hiệu uy tín top 1 tại Hà Nội trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung. Với sứ mệnh nâng cao chất lượng học tiếng Trung tại Việt Nam, Thầy Vũ đã biên soạn nhiều giáo trình Hán ngữ, trong đó Kinh điển Đại giáo trình Hán ngữ Toàn tập là tác phẩm nổi bật nhất, được đông đảo học viên và chuyên gia đánh giá cao.
Hệ thống ChineMaster không chỉ cung cấp các khóa học tiếng Trung HSK, tiếng Trung giao tiếp, mà còn đào tạo chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành, bao gồm y học, kinh tế, kỹ thuật, và nhiều lĩnh vực khác. Trung tâm Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ đã trở thành điểm đến lý tưởng cho hàng ngàn học viên mong muốn chinh phục tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên y khoa cần học tiếng Trung để nghiên cứu tài liệu y học quốc tế.
Bác sĩ, chuyên gia y tế muốn nâng cao khả năng giao tiếp và đọc hiểu tài liệu y học bằng tiếng Trung.
Người học tiếng Trung có nhu cầu tìm hiểu từ vựng chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần trong hệ thống tài liệu học tập của ChineMaster Education, được phát triển bởi TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ. Để biết thêm chi tiết về giáo trình hoặc các khóa học tiếng Trung, vui lòng truy cập website chính thức của ChineMaster hoặc liên hệ trực tiếp với trung tâm tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Ebook Tổng hợp Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu về Ebook
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tài liệu học tập chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – một hệ thống giáo dục tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn sách này là một phần nhỏ nhưng vô cùng giá trị trong kiệt tác Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Thầy Vũ, được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung trong lĩnh vực y học, đặc biệt là chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân.
Mục đích và đối tượng sử dụng
Ebook này tập trung vào việc cung cấp bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân – một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và chuyên môn cao. Tài liệu phù hợp với:
Sinh viên ngành y học có nhu cầu học tiếng Trung để nghiên cứu hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
Bác sĩ, chuyên gia y tế muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các ca phẫu thuật hoặc hội thảo chuyên ngành.
Người học tiếng Trung muốn tìm hiểu từ vựng chuyên sâu trong lĩnh vực y khoa.
Nội dung chính của Ebook
Cuốn sách được xây dựng với cấu trúc khoa học, dễ tiếp cận, bao gồm:
Danh sách từ vựng chuyên ngành: Tổng hợp các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, bao gồm thuật ngữ về giải phẫu, dụng cụ phẫu thuật, quy trình y tế, và chăm sóc hậu phẫu.
Phiên âm Pinyin và giải nghĩa chi tiết: Mỗi từ vựng đi kèm phiên âm chuẩn và giải thích ý nghĩa bằng tiếng Việt, giúp người học dễ dàng nắm bắt.
Ví dụ minh họa: Các câu ví dụ thực tế, mô phỏng tình huống trong môi trường y tế, giúp người học áp dụng từ vựng vào thực tiễn.
Bài tập thực hành: Các bài tập được thiết kế để củng cố từ vựng, bao gồm dịch thuật, điền từ, và trả lời câu hỏi theo ngữ cảnh y học.
Điểm nổi bật của Ebook
Tính chuyên môn cao: Nội dung được biên soạn dựa trên kiến thức y học chính xác và cập nhật, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế.
Phong cách của Thầy Vũ: Với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu lâu năm, Tác giả Nguyễn Minh Vũ mang đến cách tiếp cận dễ hiểu, gần gũi nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên sâu.
Liên kết với hệ thống ChineMaster: Ebook là một phần của hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện, hỗ trợ người học thông qua các khóa học trực tuyến, trực tiếp tại trung tâm Thanh Xuân HSK, và các tài liệu bổ trợ khác.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Thầy Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia giáo dục tiếng Trung nổi tiếng, người sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, được biết đến với các tên gọi như Tiếng Trung Thầy Vũ, Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ, HSK ChineMaster. Với sứ mệnh nâng cao chất lượng học tiếng Trung tại Việt Nam, Thầy Vũ đã xây dựng một hệ thống giáo dục toàn diện, từ các khóa học HSK, HSKK, đến các giáo trình chuyên ngành như y học, kinh tế, và văn hóa.
Cuốn Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là minh chứng cho sự tận tâm của Thầy Vũ trong việc mang đến những tài liệu học tập chất lượng, phục vụ cộng đồng người học tiếng Trung tại Việt Nam và trên toàn thế giới.
Hãy sở hữu ngay Giáo trình Hán ngữ Từ vựng Tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân để nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành của bạn!
EBOOK TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG Y HỌC PHẪU THUẬT KÉO DÀI CHÂN – TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ
Trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung chuyên ngành, Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một công trình biên soạn công phu, chuyên sâu và cực kỳ giá trị, do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập hệ thống giáo dục Hán ngữ toàn diện ChineMaster Education biên soạn. Cuốn sách là một phần nội dung quan trọng thuộc Bộ Đại Giáo Trình Hán Ngữ Toàn Tập – tác phẩm kinh điển gắn liền với thương hiệu Tiếng Trung Thầy Vũ tại Việt Nam.
Thông tin tác phẩm
Tên sách: Giáo trình Hán ngữ – Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống xuất bản: ChineMaster Education – Chinese Master Edu – MASTEREDU – ChineseHSK
Đơn vị đào tạo: Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster – Thanh Xuân HSK – Quận Thanh Xuân – Hà Nội
Giới thiệu tổng quan về cuốn Ebook
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một giáo trình chuyên ngành chuyên sâu, được thiết kế dành riêng cho những học viên, sinh viên, bác sĩ, nghiên cứu sinh ngành y học, đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật chỉnh hình – kéo dài chi dưới. Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng, thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành y học mà còn đi sâu vào giải nghĩa từ vựng, phiên âm chuẩn Hán ngữ, ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, phục vụ cho nhu cầu học tập – nghiên cứu – dịch thuật chuyên ngành y khoa.
Nội dung nổi bật của Ebook
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Y học hiện đại
Bao gồm các mục từ được tuyển chọn sát với nội dung y học lâm sàng như: giải phẫu học, bệnh lý học, mô học, phẫu thuật chỉnh hình, phục hồi chức năng sau mổ kéo dài chân, v.v…
Chuyên mục Từ vựng về Phẫu thuật Kéo dài chân
Đây là điểm nhấn độc đáo nhất của cuốn sách – nơi tập trung toàn bộ hệ thống từ vựng liên quan đến các khía cạnh:
Cấu trúc xương chi dưới
Dụng cụ phẫu thuật kéo dài chân (Ilizarov, Orthofix…)
Quy trình trước – trong – sau mổ
Biến chứng hậu phẫu, phục hồi chức năng
Chăm sóc bệnh nhân hậu phẫu kéo dài chi
Phiên âm Hán ngữ chuẩn theo giọng phổ thông
Tất cả từ vựng đều được biên soạn chuẩn hóa phiên âm pinyin, phục vụ học viên luyện phát âm, giao tiếp và đọc hiểu tài liệu y học chuyên sâu bằng tiếng Trung.
Ví dụ minh họa cụ thể – thực tế – ứng dụng cao
Từng mục từ được đi kèm với câu ví dụ ứng dụng trong thực tiễn lâm sàng, giúp học viên không chỉ ghi nhớ từ mà còn nắm được cách dùng từ trong giao tiếp chuyên môn.
Kết hợp tiếng Trung – tiếng Việt – tiếng Anh
Giúp học viên dễ dàng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ trong quá trình dịch thuật y học – báo cáo chuyên đề – nghiên cứu tài liệu quốc tế.
Giá trị nổi bật của giáo trình
Tính chuyên sâu cao: Không giống các sách từ vựng phổ thông, giáo trình này đi sâu vào ngữ cảnh chuyên môn y khoa hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ – phẫu thuật kéo dài chân.
Tính thực tiễn ứng dụng cao: Phù hợp cho các bác sĩ – sinh viên y khoa – dịch giả tiếng Trung – chuyên viên phiên dịch bệnh viện – các trung tâm phục hồi chức năng – cơ sở thẩm mỹ y tế quốc tế.
Chuẩn hóa và hệ thống bài bản: Toàn bộ từ vựng được sắp xếp khoa học, theo từng chủ đề học thuật, từ cơ bản đến nâng cao.
Đối tượng sử dụng
Học viên tiếng Trung trung cấp và nâng cao
Bác sĩ, y tá, sinh viên ngành y học có nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành
Phiên dịch viên y tế, chuyên gia dịch thuật tài liệu y học
Người làm việc trong môi trường quốc tế liên quan đến lĩnh vực chỉnh hình, phẫu thuật thẩm mỹ
Vị trí và uy tín của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành, là người đã sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education – Chinese Master Edu – Top 1 hệ thống đào tạo tiếng Trung chất lượng cao tại Hà Nội, đặc biệt nổi bật tại Trung tâm Tiếng Trung Thanh Xuân HSK – Quận Thanh Xuân.
Với hàng chục năm kinh nghiệm giảng dạy – biên soạn tài liệu – đào tạo chuyên sâu, Thầy Vũ được mệnh danh là người đi đầu trong việc phát triển các giáo trình Hán ngữ chuyên ngành (kinh tế, y học, thương mại, xuất nhập khẩu…).
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một cuốn sách – mà là một tài liệu học thuật chuyên sâu, uy tín và tiên phong trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung y học tại Việt Nam. Tác phẩm này là một phần rất nhỏ nhưng vô cùng tinh hoa trong bộ Đại giáo trình Hán ngữ kinh điển mà Thầy Nguyễn Minh Vũ đang từng bước triển khai toàn diện trên toàn quốc.
Nếu bạn đang cần một công cụ học tiếng Trung chuyên ngành y học chuẩn xác – uy tín – có chiều sâu – thì đây chính là cuốn Ebook bạn không thể bỏ qua.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu tác phẩm
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những ấn phẩm nổi bật của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn ebook này được thiết kế dành riêng cho những người học tiếng Trung có nhu cầu tìm hiểu và sử dụng từ vựng chuyên ngành y học, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân – một lĩnh vực y khoa hiện đại và chuyên sâu.
Nội dung chính
Cuốn sách cung cấp một bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học phẫu thuật kéo dài chân, được biên soạn kỹ lưỡng và có hệ thống. Nội dung bao gồm:
Từ vựng chuyên môn: Các thuật ngữ y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung kèm phiên âm Hán ngữ (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Ngữ cảnh ứng dụng: Các ví dụ thực tế minh họa cách sử dụng từ vựng trong các tình huống y khoa, giúp người học dễ dàng áp dụng vào thực tiễn.
Kiến thức bổ trợ: Thông tin cơ bản về quy trình phẫu thuật kéo dài chân, các thiết bị y tế và kỹ thuật liên quan, hỗ trợ người học hiểu rõ hơn về bối cảnh y học.
Điểm nổi bật
Tính chuyên sâu: Cuốn sách tập trung vào lĩnh vực y học phẫu thuật kéo dài chân, một chủ đề hiếm được đề cập trong các giáo trình tiếng Trung thông thường.
Tính thực tiễn: Từ vựng được chọn lọc dựa trên nhu cầu thực tế của các bác sĩ, nhân viên y tế hoặc sinh viên ngành y muốn học tiếng Trung để giao tiếp chuyên môn.
Phương pháp giảng dạy của Thầy Vũ: Với kinh nghiệm nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu Hán ngữ, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng nội dung dễ hiểu, dễ tiếp cận, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Vị trí trong hệ thống giáo trình của Thầy Vũ
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chỉ là một phần nhỏ trong kiệt tác Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Tác phẩm này nằm trong chuỗi giáo trình tiếng Trung toàn diện do Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster phát triển, nơi cung cấp các tài liệu học tiếng Trung chất lượng cao, từ trình độ sơ cấp đến chuyên sâu, phục vụ mọi đối tượng học viên.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biết đến với các tên gọi như Tiếng Trung Thầy Vũ, Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ, hay Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ, là một chuyên gia Hán ngữ hàng đầu tại Việt Nam. Ông là nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, nơi đã đào tạo hàng nghìn học viên đạt chứng chỉ HSK và sử dụng tiếng Trung thành thạo trong công việc và cuộc sống. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, thực tiễn và tận tâm, Thầy Vũ đã xây dựng được uy tín vững chắc trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung tại Hà Nội và trên cả nước.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên ngành y học có nhu cầu học tiếng Trung để nghiên cứu hoặc làm việc tại các cơ sở y tế quốc tế.
Bác sĩ, nhân viên y tế muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong lĩnh vực phẫu thuật.
Người học tiếng Trung yêu thích khám phá các chủ đề chuyên ngành mới lạ.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một nguồn tài liệu quý giá, kết hợp giữa kiến thức chuyên môn y học và Hán ngữ, mang đến cơ hội học tập độc đáo cho người học tiếng Trung. Với sự dẫn dắt của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và uy tín của ChineMaster, đây chắc chắn là cuốn sách không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực y khoa.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu chung
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một ấn phẩm giáo dục chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER, trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Hà Nội. Cuốn sách này là một phần nhỏ nhưng vô cùng giá trị trong kiệt tác Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Thầy Vũ, thuộc hệ thống TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ, được biết đến với chất lượng giảng dạy top 1 tại quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Với mục tiêu hỗ trợ người học nắm vững từ vựng chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, giáo trình này không chỉ cung cấp danh sách từ vựng tiếng Trung chính xác, mà còn hướng dẫn cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh y khoa thực tiễn. Đây là tài liệu không thể thiếu cho các bác sĩ, sinh viên y khoa, và những ai muốn nâng cao trình độ Hán ngữ trong lĩnh vực chuyên môn này.
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chuyên sâu: Giáo trình tập trung vào từ vựng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, bao gồm các thuật ngữ về giải phẫu, kỹ thuật phẫu thuật, dụng cụ y tế, và quy trình điều trị.
Cấu trúc khoa học: Từ vựng được sắp xếp theo chủ đề, kèm ví dụ minh họa và giải thích chi tiết, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Ứng dụng thực tiễn: Các từ vựng được chọn lọc dựa trên nhu cầu thực tế của ngành y, phù hợp cho việc giao tiếp chuyên môn hoặc nghiên cứu tài liệu y khoa tiếng Trung.
Phiên bản mới nhất: Cuốn sách được cập nhật liên tục, đảm bảo thông tin chính xác và phù hợp với xu hướng y học hiện đại.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũ, hay còn được biết đến với tên gọi Thầy Vũ, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Ông là nhà sáng lập Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster, nơi cung cấp các khóa học Hán ngữ toàn diện, từ cơ bản đến chuyên sâu, phục vụ hàng ngàn học viên mỗi năm. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm, Thầy Vũ đã biên soạn hàng loạt giáo trình Hán ngữ chất lượng cao, trong đó Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tác phẩm tiêu biểu, khẳng định vị thế của ông trong ngành giáo dục tiếng Trung.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên ngành y học muốn học tiếng Trung chuyên ngành.
Bác sĩ, chuyên gia y tế cần giao tiếp hoặc nghiên cứu tài liệu y khoa bằng tiếng Trung.
Người học tiếng Trung trình độ trung cấp trở lên, quan tâm đến lĩnh vực y học.
Các trung tâm đào tạo tiếng Trung hoặc y khoa muốn bổ sung tài liệu giảng dạy chất lượng.
Để sở hữu giáo trình Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân hoặc tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Trung tại ChineMaster, vui lòng liên hệ:
ChineMaster
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tài liệu quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu tiếng Trung trong lĩnh vực y học. Với sự tận tâm và chuyên môn của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách không chỉ là một công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận tri thức y khoa quốc tế thông qua tiếng Trung. Hãy khám phá ngay để mở rộng kiến thức và chinh phục Hán ngữ cùng TIẾNG TRUNG THẦY VŨ!
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực Y học hiện đại, phẫu thuật kéo dài chân đang ngày càng trở thành một chuyên ngành nhận được nhiều sự quan tâm không chỉ tại Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Chính vì vậy, việc làm chủ hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một yêu cầu cấp thiết đối với những ai đang học tập, nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực Y khoa quốc tế, đặc biệt là hợp tác y tế Việt – Trung. Đáp ứng nhu cầu thực tiễn ấy, Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education, chính thức cho ra mắt tác phẩm mới mang tên:
Giáo trình Hán ngữ – Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Đây là phiên bản giáo trình mới nhất năm 2025, nằm trong bộ ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP, được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người đi đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Giáo trình được phát triển chuyên sâu và độc quyền, là sản phẩm trí tuệ kết tinh từ hơn 20 năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành ngôn ngữ học Hán ngữ chuyên sâu, đặc biệt trong lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành Y khoa – Phẫu thuật – Kéo dài chi.
Nội dung nổi bật của Ebook
- Hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên sâu về phẫu thuật kéo dài chân
Giáo trình cung cấp một kho từ vựng cực kỳ phong phú và chi tiết, được tuyển chọn kỹ lưỡng từ thực tiễn chuyên ngành phẫu thuật chỉnh hình – kéo dài chi dưới – điều trị lệch trục xương – phục hồi chức năng sau phẫu thuật, bao gồm:
Tên gọi các cấu trúc giải phẫu (骨骼结构 – gǔgé jiégòu),
Thuật ngữ về quy trình phẫu thuật kéo dài chân (腿部延长手术 – tuǐbù yáncháng shǒushù),
Từ vựng về thiết bị y tế (医疗器械 – yīliáo qìxiè),
Tên gọi các biến chứng và phác đồ điều trị phục hồi (术后并发症与康复方案 – shùhòu bìngfāzhèng yǔ kāngfù fāng’àn),
Các từ ngữ chuyên ngành liên quan đến cơ xương khớp, chỉnh hình và vật lý trị liệu.
- Cấu trúc giáo trình chuẩn mực, dễ học, dễ tra cứu
Mỗi mục từ được trình bày rõ ràng với 4 phần:
Hán tự
Phiên âm Pinyin
Nghĩa tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
Đi kèm theo là hàng trăm ví dụ thực tế, trích từ các tài liệu y khoa, hội chẩn, bản mô tả phẫu thuật và hướng dẫn sử dụng thiết bị chuyên ngành.
Tất cả nội dung đều bám sát thực tế chuyên môn, được Việt hóa chuẩn xác và giải thích chi tiết theo ngôn ngữ của bác sĩ, chuyên viên y tế và nghiên cứu sinh y khoa.
- Ứng dụng thực tiễn cao trong đào tạo và công tác chuyên môn
Giáo trình này là tài liệu bắt buộc phải có đối với:
Sinh viên y khoa học tiếng Trung chuyên ngành,
Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình, bác sĩ phục hồi chức năng đang hợp tác chuyên môn với Trung Quốc,
Biên – phiên dịch viên chuyên ngành y học,
Giáo viên tiếng Trung giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành Y khoa tại các trường đại học, học viện,
Người học tiếng Trung định hướng nghề nghiệp y tế quốc tế.
- Tác giả – Nhà giáo ưu tú trong lĩnh vực tiếng Trung chuyên ngành
Thầy Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education, thương hiệu đào tạo tiếng Trung chuyên sâu hàng đầu tại Việt Nam. Thầy là tác giả của hàng loạt bộ giáo trình kinh điển:
Giáo trình Hán ngữ ChineMaster từ cơ bản đến nâng cao
Giáo trình luyện thi HSK – HSKK từ cấp 1 đến cấp 9
Bộ giáo trình tiếng Trung chuyên ngành Xuất nhập khẩu – Kinh tế – Y học – Công nghệ – Quân sự
Tác phẩm lần này tiếp tục là một phần rất nhỏ nhưng vô cùng chuyên biệt và có chiều sâu trong bộ ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc, chỉn chu, và cam kết chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế từ hệ thống giáo dục ChineMaster Education – nơi đang đào tạo hàng ngàn học viên mỗi năm, với hệ thống lớp học trực tuyến và trực tiếp tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Thông tin phát hành
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ – Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Phát hành: Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education
Thương hiệu: MASTEREDU – CHINESE MASTER EDU – CHINESEHSK – HSKCHINESE – TIENGTRUNGHSK – HSKTIENGTRUNG – THANHXUANHSK – HSKTHANHXUAN – TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ
Địa chỉ: Số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Phiên bản: Ebook độc quyền 2025 (được cập nhật liên tục)
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một giáo trình đơn thuần, mà còn là một công cụ học tập chuyên sâu, một người bạn đồng hành tin cậy cho những ai đang hoạt động hoặc chuẩn bị bước chân vào lĩnh vực y học chỉnh hình quốc tế. Sở hữu cuốn sách này, bạn sẽ nắm trong tay tấm chìa khóa ngôn ngữ chuyên ngành y khoa bằng tiếng Trung chuẩn xác, chuyên nghiệp và cập nhật nhất hiện nay.
Nếu bạn đang học hoặc giảng dạy tiếng Trung Y học – Phẫu thuật – Kéo dài chân, thì đây chính là cuốn sách bắt buộc phải có trong tủ sách chuyên ngành của bạn.
Tác phẩm chuyên sâu – Biên soạn bởi chuyên gia – Dành cho chuyên gia.
Người học tiếng Trung Y học hãy bắt đầu từ đây – cùng Tiếng Trung Thầy Vũ.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu tác phẩm
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một ấn phẩm đặc biệt thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ toàn diện do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Cuốn sách là tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành y học, tập trung vào từ vựng liên quan đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân – một chủ đề y khoa chuyên sâu và mang tính ứng dụng cao. Đây là phiên bản mới nhất được phát triển bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, trung tâm tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Vị trí trong hệ thống giáo dục ChineMaster
Cuốn ebook này là một phần nhỏ nhưng quan trọng trong kiệt tác Kinh điển Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Với hệ thống kiến thức được xây dựng bài bản, cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng chuyên ngành mà còn hỗ trợ người học nắm vững cách sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh y khoa thực tế. Nội dung được thiết kế phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những học viên đã có nền tảng tiếng Trung muốn nâng cao trình độ chuyên môn.
Điểm nổi bật của cuốn sách
Từ vựng chuyên ngành: Hệ thống từ vựng được tổng hợp đầy đủ, chính xác, bao gồm các thuật ngữ y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung và tiếng Việt.
Phương pháp học hiệu quả: Kết hợp lý thuyết và ví dụ thực tế, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Tính ứng dụng cao: Phù hợp cho sinh viên y khoa, bác sĩ, phiên dịch viên y tế hoặc bất kỳ ai quan tâm đến tiếng Trung chuyên ngành.
Định hướng HSK: Nội dung được tích hợp với các yêu cầu của kỳ thi HSK, hỗ trợ người học đạt điểm cao trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung quốc tế.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biết đến với biệt danh Thầy Vũ, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Ông là nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, nơi đã đào tạo hàng ngàn học viên đạt thành tích xuất sắc trong học tập và thi cử. Với kinh nghiệm giảng dạy phong phú và sự tận tâm, Thầy Vũ đã xây dựng nên thương hiệu Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ – trung tâm tiếng Trung uy tín top 1 tại Hà Nội.
Hệ thống ChineMaster – Nơi hội tụ tri thức Hán ngữ
Hệ thống ChineMaster Education (Chinese Master Edu) là đơn vị tiên phong trong việc cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả các khóa chuyên ngành như y học, kinh tế, kỹ thuật. Các thương hiệu liên kết như ChineseHSK, HSKChinese, TiengTrungHSK, và HSKThanhXuan đều khẳng định vị thế của ChineMaster trong lĩnh vực giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam.
Lý do nên chọn cuốn sách này
Được biên soạn bởi chuyên gia hàng đầu Nguyễn Minh Vũ.
Nội dung cập nhật, sát với nhu cầu thực tế của ngành y học.
Là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn làm chủ tiếng Trung chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân.
Hỗ trợ người học đạt mục tiêu trong học tập và sự nghiệp thông qua hệ thống kiến thức logic, dễ hiểu.
Hãy cùng Tác giả Nguyễn Minh Vũ và Hệ thống ChineMaster chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học với Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân!
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực y học hiện đại, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình, kỹ thuật kéo dài chân (延长肢体手术) đang trở thành một trong những chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm từ giới chuyên môn và học viên chuyên ngành. Nhằm hỗ trợ người học tiếng Trung y khoa, đặc biệt là các bác sĩ, sinh viên y, hoặc các nhà nghiên cứu chuyên sâu, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education – Chinese Master Edu – MASTEREDU đã biên soạn và cho ra mắt ấn phẩm đặc biệt: Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân.
GIỚI THIỆU TÁC PHẨM
Tên giáo trình: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Đơn vị phát hành: ChineMaster Education – ChineseHSK – TIENGTRUNGHSK – THANHXUANHSK
Vị trí: Trung tâm tiếng Trung hàng đầu Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Đối tượng: Sinh viên y khoa, bác sĩ, kỹ thuật viên chỉnh hình, phiên dịch y học, nghiên cứu viên ngành ngôn ngữ y khoa tiếng Trung.
NỘI DUNG NỔI BẬT
Ebook là phiên bản cập nhật mới nhất, nằm trong bộ đại giáo trình KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP – công trình ngôn ngữ học đồ sộ của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người được biết đến với nhiều vai trò:
Thầy Vũ tiếng Trung Chinese
Người tiên phong trong giáo dục tiếng Trung chuyên ngành
Chuyên gia giảng dạy tiếng Trung y học chuyên sâu tại Việt Nam
Giáo trình bao gồm:
Hơn 10000 từ vựng chuyên ngành liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, chỉnh hình chi dưới, quy trình cấy đinh nội tủy, khung cố định ngoài, phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
Hệ thống từ vựng tiếng Trung – tiếng Anh – tiếng Việt tương ứng, hỗ trợ phiên dịch đa ngôn ngữ trong môi trường y tế quốc tế.
Phân loại từ vựng theo chủ đề chuyên biệt: giải phẫu, thiết bị, thủ thuật, biến chứng, thuốc men, hướng dẫn điều trị hậu phẫu.
Cung cấp ví dụ thực hành từ vựng trong ngữ cảnh, giúp người học vận dụng hiệu quả trong giao tiếp và biên phiên dịch.
GIÁ TRỊ THỰC TẾ CỦA TÁC PHẨM
Được trích lọc từ các giáo trình y học hiện đại của Trung Quốc và quốc tế, phiên dịch chuẩn xác bởi đội ngũ chuyên gia tiếng Trung Y học tại ChineMaster.
Là tài liệu tham khảo duy nhất tại Việt Nam hiện nay chuyên sâu về mảng phẫu thuật kéo dài chi bằng tiếng Trung.
Giúp học viên nâng cao khả năng chuyên môn tiếng Trung y học, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các kỳ thi HSK chuyên ngành, hoặc đi du học Trung Quốc trong lĩnh vực Y – Dược.
VỀ TÁC GIẢ – NGUYỄN MINH VŨ
Thầy Nguyễn Minh Vũ là một trong những người đặt nền móng cho giáo dục tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu và biên soạn giáo trình, thầy đã cho ra đời nhiều bộ sách có giá trị cao, nổi bật là:
Giáo trình Hán ngữ ChineMaster
Từ điển tiếng Trung chuyên ngành
Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu, tiếng Trung Y học, tiếng Trung Thương mại
Hiện nay, thầy là nhà sáng lập kiêm điều hành hệ thống trung tâm ChineMaster – ChineseHSK – MASTEREDU uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt là cơ sở HSK THANH XUÂN, được biết đến với danh hiệu Lò luyện tiếng Trung chuyên ngành hàng đầu Việt Nam.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một tài liệu học tập đơn thuần, mà còn là một công trình ngôn ngữ học chuyên sâu, phục vụ đắc lực cho cộng đồng y học – ngôn ngữ trong thời đại toàn cầu hóa.
Đây là một ấn phẩm không thể thiếu cho bất kỳ ai đang học hoặc làm việc trong ngành y và mong muốn làm chủ tiếng Trung chuyên ngành một cách bài bản, chính xác và thực tế.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu tác phẩm
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tác phẩm chuyên sâu, được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER – trung tâm tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là một phần nhỏ nhưng quan trọng trong bộ KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP, một công trình đồ sộ của Thầy Vũ, góp phần nâng cao chất lượng học tiếng Trung tại Việt Nam.
Cuốn sách tập trung vào từ vựng chuyên ngành y học liên quan đến lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân, cung cấp cho người học những kiến thức chuyên môn cần thiết, được trình bày một cách hệ thống và dễ hiểu. Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững tiếng Trung trong lĩnh vực y khoa, đặc biệt là phẫu thuật.
Điểm nổi bật của giáo trình
Nội dung chuyên sâu: Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, giúp người học tiếp cận các thuật ngữ chuyên môn một cách chính xác.
Phương pháp giảng dạy hiện đại: Tác giả Nguyễn Minh Vũ áp dụng phương pháp sư phạm tiên tiến, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.
Ứng dụng thực tiễn: Tài liệu được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ, sinh viên y khoa, và những người làm việc trong lĩnh vực y tế có nhu cầu sử dụng tiếng Trung.
Uy tín và chất lượng: Là sản phẩm của Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER, trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội, được đông đảo học viên tin tưởng.
Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũ, được biết đến với các tên gọi như Thầy Vũ, Tiếng Trung Thầy Vũ, hay Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ, là một chuyên gia giáo dục Hán ngữ nổi tiếng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, Thầy Vũ đã xây dựng Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER trở thành trung tâm đào tạo tiếng Trung toàn diện và uy tín nhất. Các giáo trình của Thầy Vũ, bao gồm Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân, luôn được đánh giá cao về tính thực tiễn và chất lượng.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên y khoa muốn học tiếng Trung chuyên ngành.
Các bác sĩ, chuyên gia y tế cần sử dụng tiếng Trung trong công việc.
Người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.
Các học viên tại trung tâm CHINEMASTER hoặc những ai yêu thích giáo trình của Thầy Vũ.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần trong hệ thống giáo trình đồ sộ của Thầy Nguyễn Minh Vũ, được phát triển bởi Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education. Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc đăng ký các khóa học tiếng Trung, vui lòng truy cập website chính thức của CHINEMASTER hoặc liên hệ trực tiếp tại trung tâm ở Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Hãy khám phá và nâng cao trình độ tiếng Trung của bạn với giáo trình chất lượng từ Tiếng Trung Thầy Vũ!
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực y học hiện đại, phẫu thuật kéo dài chân là một chuyên ngành đang thu hút sự quan tâm của rất nhiều người, đặc biệt là trong các ca can thiệp thẩm mỹ và chỉnh hình. Để hỗ trợ quá trình nghiên cứu, học tập và làm việc chuyên sâu bằng tiếng Trung trong lĩnh vực này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã cho ra mắt cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân, một tác phẩm ngôn ngữ học mang tính thực tiễn và chuyên ngành cao cấp, thuộc Hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education – MASTEREDU – CHINESE MASTER EDU – TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ.
Giới thiệu tác phẩm:
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ – Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Phiên bản: Mới nhất, cập nhật theo chuẩn ngôn ngữ chuyên ngành y học hiện đại
Phát hành bởi: Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – ChineseHSK – HSKChinese – ThanhXuânHSK – Chinese Master Edu
Nội dung nổi bật của Ebook:
Cuốn giáo trình là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa y thuật và ngôn ngữ học, đặc biệt tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên sâu phục vụ cho các chủ đề như:
Cấu trúc giải phẫu học liên quan đến chi dưới
Từ vựng về các phương pháp kéo dài chân: kéo dài xương, đinh nội tủy, khung cố định ngoài,…
Các thuật ngữ phẫu thuật chỉnh hình, thẩm mỹ xương khớp
Các dụng cụ y tế, máy móc và thiết bị hỗ trợ phẫu thuật
Từ vựng mô tả biến chứng, hồi phục sau mổ, vật lý trị liệu sau kéo dài chân
Mẫu câu giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân chuyên ngành phẫu thuật chỉnh hình
Tác phẩm nằm trong hệ thống giáo trình Hán ngữ toàn tập kinh điển
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chỉ là một phần rất nhỏ trong bộ KINH ĐIỂN ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP – công trình học thuật đồ sộ được biên soạn độc quyền bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bộ sách bao gồm nhiều chuyên đề thực dụng, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung trong các lĩnh vực đa ngành như: kinh tế, thương mại, y học, kỹ thuật, luật pháp, giáo dục, du lịch…
Về tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Là nhà sáng lập và điều hành Hệ thống giáo dục Hán ngữ ChineMaster hàng đầu tại Việt Nam
Người tiên phong trong việc phát triển các bộ giáo trình Hán ngữ chuyên đề hiện đại, cập nhật sát thực tế
Có hàng nghìn đầu sách, ebook, video giảng dạy tiếng Trung online miễn phí trên các nền tảng Youtube, Facebook, TikTok
Được biết đến với thương hiệu: Tiếng Trung Thầy Vũ – Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ – Tiếng Trung HSK Thầy Vũ – Trung tâm tiếng Trung Thanh Xuân uy tín số 1 Hà Nội
Ai nên sở hữu cuốn Ebook này?
Sinh viên ngành y đang học chuyên ngành y học bằng tiếng Trung
Bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên muốn nâng cao từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y
Người học tiếng Trung muốn mở rộng từ vựng chuyên sâu về lĩnh vực y học
Các đơn vị đào tạo Hán ngữ chuyên ngành cần tài liệu chuẩn, có tính ứng dụng cao
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là cuốn giáo trình học từ vựng đơn thuần, mà còn là cầu nối giữa ngôn ngữ và chuyên môn y học, đặc biệt trong thời đại hội nhập và phát triển ngành phẫu thuật thẩm mỹ hiện đại. Với hệ thống từ vựng phong phú, chuẩn xác, và nội dung chuyên sâu, đây là tài liệu không thể thiếu dành cho bất cứ ai đang học tập và làm việc trong lĩnh vực y học, đặc biệt là chuyên ngành kéo dài chi.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong thời đại y học hiện đại không ngừng phát triển, lĩnh vực phẫu thuật chỉnh hình và đặc biệt là phẫu thuật kéo dài chân đang thu hút sự quan tâm của nhiều chuyên gia y tế trên toàn cầu. Với sự mở rộng của giao lưu quốc tế trong ngành y học, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học trở nên vô cùng cần thiết, nhất là khi Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên tiến hàng đầu về kỹ thuật phẫu thuật chỉnh hình hiện nay. Nắm bắt được xu hướng này, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã biên soạn và phát hành cuốn Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – một công trình học thuật có giá trị ứng dụng cao trong lĩnh vực ngôn ngữ và y khoa.
Cuốn sách là sản phẩm chuyên đề thuộc hệ thống giáo trình tiếng Trung chuyên ngành được nghiên cứu và biên soạn công phu trong Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education – nơi đào tạo tiếng Trung chuyên sâu số 1 tại Việt Nam, dưới sự điều hành trực tiếp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và lãnh đạo nền tảng giáo dục Hán ngữ toàn diện ChineMaster.
Thông tin về tác phẩm và tác giả
Tên sách: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ
Thể loại: Giáo trình tiếng Trung chuyên ngành y học – Phẫu thuật – Chỉnh hình
Đơn vị phát hành: Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education
Ngôn ngữ: Song ngữ Trung – Việt có phiên âm Pinyin
Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Các công trình giáo trình do Thầy Vũ biên soạn đều hướng đến tính ứng dụng cao, có cấu trúc rõ ràng, phù hợp với nhiều đối tượng học viên từ cơ bản đến chuyên sâu. Đặc biệt, tác phẩm lần này là một phần rất nhỏ được trích từ bộ KINH ĐIỂN GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP – đại tác phẩm tiếng Trung được ví như nền móng cho các chương trình đào tạo tiếng Trung hiện đại tại Việt Nam.
Nội dung chuyên sâu và giá trị thực tiễn cao
Cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân mang đến cho người học một kho từ vựng phong phú, được phân loại rõ ràng theo từng chủ đề và ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong lĩnh vực y học. Sách bao gồm:
Các thuật ngữ chuyên ngành về giải phẫu học như xương đùi, xương chày, khớp gối, mô mềm, cấu trúc thần kinh và cơ bắp liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân.
Từ vựng liên quan đến các dụng cụ, thiết bị y tế được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình như khung cố định ngoài, đinh nội tủy, vít xương, máy chụp X-quang chuyên dụng.
Những cụm từ và cấu trúc câu phục vụ giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân trong quá trình khám, tư vấn, điều trị và hậu phẫu.
Từ vựng mô tả các triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, chỉ định phẫu thuật và quá trình hồi phục chức năng sau mổ.
Phiên âm Pinyin đi kèm giúp người học phát âm chính xác và chuẩn hóa tiếng Trung chuyên ngành y học.
Nghĩa tiếng Việt chi tiết, rõ ràng, giúp học viên dễ dàng tra cứu và ứng dụng.
Toàn bộ nội dung sách được trình bày dưới dạng song ngữ Trung – Việt, đi kèm với ví dụ cụ thể giúp người học dễ dàng ghi nhớ, ứng dụng linh hoạt trong các tình huống thực tế như giao tiếp tại bệnh viện, viết báo cáo y tế, tham gia hội thảo y khoa quốc tế bằng tiếng Trung.
Ứng dụng của giáo trình trong đào tạo thực tiễn
Tác phẩm hiện đang được đưa vào giảng dạy trong các chương trình đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, đặc biệt là các lớp tiếng Trung chuyên ngành Y học – Dược học – Y tá – Bác sĩ – Kỹ thuật viên phục hồi chức năng. Giáo trình này không chỉ phục vụ việc học từ vựng thuần túy, mà còn đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ học viên luyện kỹ năng biên dịch, phiên dịch tài liệu y học và giao tiếp chuyên môn với đồng nghiệp Trung Quốc.
Đây là tài liệu lý tưởng cho:
Sinh viên chuyên ngành y dược có nhu cầu học tiếng Trung để đọc hiểu tài liệu chuyên môn gốc.
Bác sĩ, y tá, chuyên gia y tế đang làm việc tại các bệnh viện quốc tế hoặc hợp tác với đối tác Trung Quốc.
Các học viên đang chuẩn bị du học hoặc tu nghiệp chuyên ngành y học tại Trung Quốc.
Phiên dịch viên và biên dịch viên chuyên ngành y tế cần nâng cao vốn từ vựng chuyên sâu và chính xác.
Hệ thống đào tạo uy tín hàng đầu Việt Nam
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – dưới sự sáng lập và điều hành của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – hiện đang là hệ thống đào tạo tiếng Trung chuyên sâu hàng đầu Việt Nam. Với nhiều thương hiệu nổi bật như Chinese Master Edu, MASTEREDU, HSKChinese, TIENGTRUNGHSK, HSKTIENGTRUNG, THANHXUANHSK, HSKTHANHXUAN, TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ, trung tâm không chỉ nổi tiếng với các khóa luyện thi HSK – HSKK mà còn tiên phong trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành như kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và đặc biệt là lĩnh vực y học.
Tất cả các chương trình học đều sử dụng bộ giáo trình độc quyền do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, đảm bảo tính học thuật, tính ứng dụng và bám sát thực tiễn nghề nghiệp.
Cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là một công trình biên soạn chuyên sâu, mở ra cánh cửa tiếp cận ngôn ngữ y học Trung Quốc một cách bài bản, logic và hiệu quả. Đây là tài liệu không thể thiếu dành cho những ai mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực y khoa bằng tiếng Trung, hoặc đang học tập và làm việc trong môi trường y tế có yếu tố Trung Quốc.
Hãy trang bị cho mình nền tảng ngôn ngữ chuyên ngành vững chắc từ hôm nay với sự đồng hành của bộ sách chuyên đề chất lượng cao này.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của ngành y học hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ, chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân đã trở thành một trong những kỹ thuật y khoa tiên tiến được nhiều người quan tâm và tìm hiểu. Đi kèm với sự phát triển đó là nhu cầu học tập, nghiên cứu và phiên dịch tiếng Trung chuyên ngành y học ngày càng tăng cao. Nắm bắt xu hướng và nhu cầu thực tế này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – đã biên soạn và cho ra đời cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân, một tài liệu học tập giá trị dành riêng cho người học tiếng Trung chuyên ngành y.
Đây là cuốn sách thuộc dòng giáo trình tiếng Trung chuyên sâu, nằm trong hệ thống các giáo trình tiếng Trung phiên bản mới nhất của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Cuốn Ebook được phát hành độc quyền trong hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education Chinese Master Edu MASTEREDU MASTER EDUCATION CHINESEMASTER CHINESEHSK HSKCHINESE TIENGTRUNGHSK HSKTIENGTRUNG THANHXUANHSK HSKTHANHXUAN TIẾNG TRUNG THANH XUÂN THẦY VŨ – Đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín Top 1 hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Cuốn giáo trình này là một phần rất nhỏ nhưng vô cùng thiết yếu trong Tác phẩm kinh điển Đại Giáo Trình Hán Ngữ Toàn Tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là bộ giáo trình đồ sộ được biên soạn trong suốt nhiều năm nghiên cứu, giảng dạy và đúc kết thực tiễn đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại hệ thống trung tâm ChineMaster. Với định hướng đào tạo tiếng Trung thực dụng, ứng dụng trong công việc và đời sống, đặc biệt là chuyên ngành y khoa và thẩm mỹ, cuốn Ebook này sẽ là tài liệu nền tảng giúp người học nhanh chóng làm chủ từ vựng chuyên sâu, phục vụ công tác phiên dịch, nghiên cứu, học tập hoặc làm việc trong môi trường y tế, thẩm mỹ quốc tế.
Nội dung chính của Ebook
Cuốn sách cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học về phẫu thuật kéo dài chân với số lượng từ vựng lên tới hàng trăm từ, bao gồm:
Tên gọi các loại phẫu thuật kéo dài chân theo phương pháp y học hiện đại.
Các thuật ngữ giải phẫu học liên quan đến xương chân, dây chằng, cơ bắp, khớp gối, đùi và cẳng chân.
Từ vựng liên quan đến các thiết bị, máy móc và công cụ được sử dụng trong phẫu thuật kéo dài chân như khung kéo dài xương, đinh nội tủy, vít cố định, bu lông chỉnh độ dài.
Các thuật ngữ miêu tả quá trình điều trị, hồi phục sau phẫu thuật, thời gian phục hồi, biến chứng hậu phẫu, vật lý trị liệu và chăm sóc y tế.
Những từ ngữ chỉ trạng thái tâm lý, sinh lý của bệnh nhân trong và sau quá trình phẫu thuật.
Tất cả các từ vựng đều được trình bày rõ ràng, có đầy đủ phiên âm tiếng Trung (pinyin), giải nghĩa tiếng Việt, phân loại từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ…), kèm theo nhiều ví dụ minh họa cụ thể trong ngữ cảnh giao tiếp y tế để người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
Mục tiêu của giáo trình
Mục tiêu của cuốn Ebook này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn hướng tới việc hỗ trợ học viên hiểu rõ chuyên môn y học thông qua tiếng Trung. Giáo trình này đặc biệt phù hợp với:
Học viên chuyên ngành tiếng Trung y học.
Sinh viên ngành y đang theo học tiếng Trung hoặc chuẩn bị thực tập tại bệnh viện Trung Quốc.
Phiên dịch viên y tế, trợ lý bác sĩ, điều dưỡng làm việc trong môi trường Trung – Việt.
Các chuyên viên làm việc trong lĩnh vực y học thẩm mỹ, du lịch y tế, phẫu thuật thẩm mỹ quốc tế.
Tác giả – Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ
Tác giả của giáo trình là Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, một trong những nhà giáo tâm huyết và tiên phong trong việc biên soạn giáo trình tiếng Trung chuyên ngành theo định hướng thực tế, thực dụng và có tính ứng dụng cao. Ông là người sáng lập và điều hành hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, hiện là hệ thống đào tạo tiếng Trung toàn diện nhất Việt Nam, nơi thường xuyên khai giảng các khóa học tiếng Trung HSK, HSKK, tiếng Trung chuyên ngành kế toán, công xưởng, xuất nhập khẩu, y học, thẩm mỹ, phiên dịch, tiếng Trung thương mại và nhiều lĩnh vực chuyên sâu khác.
Với sự đầu tư kỹ lưỡng về nội dung, phương pháp biên soạn dễ hiểu, logic và sát với thực tiễn, Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chính là tài liệu học tiếng Trung không thể thiếu đối với bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực y học và phẫu thuật thẩm mỹ.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một giáo trình từ vựng đơn thuần, mà còn là một công cụ học tập toàn diện giúp người học tiếng Trung nắm vững nền tảng ngôn ngữ y học hiện đại. Với sự bảo chứng về chất lượng nội dung từ Tác giả Nguyễn Minh Vũ và hệ thống trung tâm ChineMaster, đây chắc chắn là một trong những tác phẩm tiêu biểu đáng để sở hữu trong bộ sưu tập học liệu tiếng Trung chuyên ngành của bất kỳ người học nào.
Để tải Ebook và tham khảo thêm các chương trình đào tạo chuyên sâu, vui lòng liên hệ Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Số 1, ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội hoặc truy cập website chính thức của Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một giáo trình tiếng Trung chuyên ngành, thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản mới nhất được biên soạn bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Giới thiệu về giáo trình
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần nhỏ trong kiệt tác Kinh điển Đại giáo trình Hán ngữ Toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Cuốn sách tập trung vào việc cung cấp bộ từ vựng chuyên sâu liên quan đến lĩnh vực y học, cụ thể là phẫu thuật kéo dài chân – một chủ đề chuyên biệt và có tính ứng dụng cao trong ngành y. Với cách trình bày khoa học, dễ hiểu, giáo trình này không chỉ hỗ trợ người học tiếng Trung nâng cao vốn từ vựng mà còn giúp hiểu rõ các thuật ngữ y học chuyên ngành, từ đó đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực y khoa.
Điểm nổi bật của giáo trình
Nội dung chuyên sâu: Cung cấp từ vựng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, được biên soạn kỹ lưỡng, chính xác và phù hợp với thực tiễn y học.
Phương pháp học hiệu quả: Giáo trình được thiết kế theo phương pháp giảng dạy độc quyền của Thầy Vũ, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào thực tế.
Ứng dụng thực tiễn: Phù hợp cho các bác sĩ, nhân viên y tế, sinh viên y khoa hoặc những người có nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành y học.
Tích hợp với hệ thống học tập toàn diện: Là một phần của hệ thống giáo dục ChineMaster, giáo trình này kết hợp với các tài liệu và khóa học khác của trung tâm, mang đến trải nghiệm học tập toàn diện.
Về Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biết đến với thương hiệu Tiếng Trung Thầy Vũ, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy và biên soạn giáo trình Hán ngữ tại Việt Nam. Ông là nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, nơi đào tạo hàng ngàn học viên đạt chứng chỉ HSK và sử dụng tiếng Trung thành thạo trong công việc và cuộc sống. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm, Thầy Vũ đã xây dựng nên một hệ thống giáo dục toàn diện, uy tín top 1 tại Hà Nội, đặc biệt tại Quận Thanh Xuân.
Tại sao nên chọn giáo trình này?
Chất lượng đảm bảo: Được biên soạn bởi chuyên gia hàng đầu, đảm bảo độ chính xác và tính thực tiễn.
Phù hợp với mọi trình độ: Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Trung, giáo trình này vẫn đáp ứng tốt nhu cầu học tập.
Hỗ trợ từ hệ thống ChineMaster: Người học có thể kết hợp với các khóa học trực tuyến và trực tiếp tại trung tâm ChineMaster để tối ưu hóa quá trình học.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học với Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ ngay hôm nay!
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những ấn phẩm học thuật chuyên sâu và độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, được biên soạn dành riêng cho các học viên đang theo học tiếng Trung chuyên ngành y học, đặc biệt là chuyên ngành phẫu thuật chỉnh hình – kéo dài chân. Đây là phiên bản sách điện tử cập nhật mới nhất năm nay, trực thuộc Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education – nơi đào tạo tiếng Trung chuyên ngành hàng đầu tại Việt Nam.
Tác giả: Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập Hệ sinh thái ChineMaster
Thầy Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành toàn bộ hệ thống giáo dục tiếng Trung CHINEMASTER – CHINESE MASTER EDU – MASTEREDU – CHINESEHSK – TIENGTRUNGHSK – THANHXUANHSK, là một trong những chuyên gia ngôn ngữ uy tín nhất trong lĩnh vực giảng dạy và biên soạn giáo trình Hán ngữ chuyên ngành tại Việt Nam.
Tác giả chính là người sáng tác bộ ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP, gồm các giáo trình từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm:
Giáo trình luyện thi HSK 1-9 cấp
Giáo trình HSKK sơ-trung-cao cấp
Giáo trình TOCFL Band A, B, C
Hệ thống giáo trình chuyên ngành như: Kế toán, Tài chính, Xuất nhập khẩu, Logistics, Đàm phán, Công xưởng, Thương mại, và mới nhất: Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tên tác phẩm:
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Nội dung và điểm nổi bật của ebook:
Chuyên sâu – Thực tiễn – Ứng dụng cao: Toàn bộ từ vựng được biên soạn tỉ mỉ theo quy trình phẫu thuật kéo dài chân (骨延长手术), bao gồm: tiền phẫu, gây mê, thủ thuật cắt xương, gắn đinh cố định, theo dõi sau mổ, biến chứng, phục hồi chức năng và chăm sóc hậu phẫu.
Song ngữ Trung – Việt có phiên âm: Tất cả từ vựng đều được trình bày chuẩn theo cấu trúc:
Tiếng Trung gốc
Phiên âm Pinyin
Dịch nghĩa tiếng Việt rõ ràng, sát nghĩa chuyên môn
Phù hợp với học viên y khoa, bác sĩ, điều dưỡng, phiên dịch viên y tế
Cập nhật mới nhất từ thực tiễn y học hiện đại, kết hợp với tài liệu chuẩn từ các bệnh viện và trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ tại Trung Quốc
Biên soạn riêng cho đào tạo chuyên ngành tiếng Trung Y học tại ChineMaster Education
Tài liệu nội bộ độc quyền chỉ phát hành trong hệ thống học viên thuộc ChineMaster Education
Ebook nằm trong bộ tác phẩm Kinh điển ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần rất nhỏ nhưng rất giá trị trong bộ ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP, bộ giáo trình nổi tiếng được giảng dạy trong toàn bộ hệ sinh thái giáo dục Hán ngữ của TIẾNG TRUNG THẦY VŨ – người đã trực tiếp thiết kế chương trình, tuyển chọn từ vựng chuyên ngành, xây dựng ngữ liệu thực hành và cập nhật liên tục theo nhu cầu học tập – thi cử – ứng dụng thực tế.
Trung tâm phát hành chính thức:
Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education
MASTEREDU – CHINESE MASTER – CHINESEHSK – TIENGTRUNGHSK – THANHXUANHSK
Cơ sở chính tại Quận Thanh Xuân – Hà Nội
Được công nhận là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên ngành uy tín Top 1 toàn quốc, với mô hình đào tạo thực chiến, bài bản và có hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ cao nhất.
Đối tượng sử dụng tài liệu:
Học viên ngành Y học và Phẫu thuật Thẩm mỹ đang học tiếng Trung
Bác sĩ, điều dưỡng, y tá cần giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành
Biên – phiên dịch viên y khoa tiếng Trung
Học viên luyện thi HSK chuyên sâu theo chủ đề y học
Các chuyên gia kỹ thuật chỉnh hình và phục hồi chức năng trong các bệnh viện quốc tế có tiếp nhận bệnh nhân Trung Quốc
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân không chỉ là một cuốn giáo trình mà còn là cầu nối quan trọng giúp học viên nắm vững kiến thức chuyên ngành y học bằng tiếng Trung hiện đại, phục vụ cho học tập, làm việc và nghiên cứu chuyên sâu.
Đây là nguồn tài liệu quý giá trong hệ sinh thái đào tạo tiếng Trung chuyên ngành của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – người đã và đang định hình xu hướng giáo dục Hán ngữ chất lượng cao tại Việt Nam.
Nếu cần bản mẫu ebook, trích đoạn nội dung, hoặc đăng ký khóa học sử dụng tài liệu này, quý học viên vui lòng liên hệ trực tiếp Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân – Hà Nội hoặc truy cập hệ thống website chính thức của ChineMaster Education.
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu chung
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tác phẩm giáo trình tiếng Trung chuyên ngành mới nhất của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, thuộc Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education. Đây là một phần nhỏ nhưng vô cùng giá trị trong bộ Kinh Điển Đại Giáo Trình Hán Ngữ Toàn Tập, được biên soạn bởi Nhà sáng lập và Điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER – Thầy Vũ, người được biết đến với thương hiệu Tiếng Trung Thầy Vũ, Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ, và là trung tâm uy tín hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Nội dung nổi bật
Cuốn ebook tập trung vào từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y học, cụ thể là lĩnh vực phẫu thuật kéo dài chân – một chủ đề hiếm và đặc thù. Giáo trình được thiết kế với:
Từ vựng chuyên ngành: Hệ thống từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, sát với thực tế y khoa, hỗ trợ người học nắm bắt thuật ngữ chuyên môn.
Phiên âm và giải nghĩa chi tiết: Mỗi từ vựng đều đi kèm phiên âm Pinyin và giải thích rõ ràng bằng tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tiếp cận.
Tính ứng dụng cao: Nội dung phù hợp cho bác sĩ, sinh viên y khoa, hoặc bất kỳ ai muốn nghiên cứu tiếng Trung chuyên ngành phẫu thuật.
Điểm đặc biệt
Là sản phẩm của Hệ thống ChineMaster – trung tâm tiếng Trung top 1 tại Hà Nội, nổi tiếng với phương pháp giảng dạy hiện đại, toàn diện.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm dày dặn trong giảng dạy và biên soạn giáo trình Hán ngữ, đảm bảo chất lượng nội dung chuẩn xác và dễ hiểu.
Phù hợp với người học ở mọi trình độ, từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là những ai chuẩn bị cho kỳ thi HSK hoặc muốn phát triển tiếng Trung chuyên ngành.
Hãy cùng khám phá và chinh phục tiếng Trung chuyên ngành y học với Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của Tác giả Nguyễn Minh Vũ!
Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân
Giới thiệu tác phẩm
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một cuốn sách chuyên sâu về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực y học, tập trung vào chuyên ngành phẫu thuật kéo dài chân. Đây là sản phẩm mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ, một tên tuổi uy tín trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ tại Việt Nam. Cuốn sách được phát hành bởi Hệ thống Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster, đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội, với trụ sở chính tại Quận Thanh Xuân.
Cuốn giáo trình này là một phần nhỏ nhưng quan trọng trong kiệt tác Kinh Điển Đại Giáo Trình Hán Ngữ Toàn Tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung trong việc nắm vững từ vựng chuyên ngành y học một cách chính xác và hiệu quả. Với nội dung được biên soạn kỹ lưỡng, cuốn sách không chỉ phục vụ các bác sĩ, sinh viên y khoa mà còn phù hợp với những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung trong lĩnh vực y tế.
Đặc điểm nổi bật của giáo trình
Nội dung chuyên sâu: Cung cấp hệ thống từ vựng tiếng Trung liên quan đến phẫu thuật kéo dài chân, bao gồm các thuật ngữ y học chuyên biệt, giải thích rõ ràng và ví dụ minh họa thực tế.
Cấu trúc khoa học: Từ vựng được sắp xếp theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Ứng dụng thực tiễn: Phù hợp cho các bác sĩ, nhân viên y tế, và sinh viên đang làm việc hoặc học tập trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
Phiên bản cập nhật: Là giáo trình Hán ngữ mới nhất, được thiết kế theo chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung hiện đại.
Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, còn được biết đến với tên gọi Thầy Vũ, là nhà sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster, trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín số 1 tại Hà Nội. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và biên soạn giáo trình, Thầy Vũ đã xây dựng nên thương hiệu Tiếng Trung Thanh Xuân Thầy Vũ, trở thành điểm đến tin cậy của hàng ngàn học viên trên cả nước. Các tác phẩm của Thầy Vũ, đặc biệt là Kinh Điển Đại Giáo Trình Hán Ngữ Toàn Tập, được đánh giá cao bởi tính toàn diện, thực tiễn và chất lượng vượt trội.
Thông tin về ChineMaster
Hệ thống Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster là đơn vị đào tạo Hán ngữ hàng đầu Việt Nam, nổi bật với các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, từ cơ bản đến chuyên sâu, đặc biệt là các khóa luyện thi HSK. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, ChineMaster cam kết mang đến cho học viên môi trường học tập hiệu quả nhất. Trung tâm có trụ sở chính tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, và được biết đến với các thương hiệu như ChineseMaster, HSKChinese, và Tiếng Trung Thầy Vũ.
Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung trong lĩnh vực y học. Với nội dung chuyên sâu, cấu trúc khoa học và sự uy tín từ thương hiệu ChineMaster, cuốn sách hứa hẹn sẽ là người bạn đồng hành đắc lực trên hành trình học tập và nghiên cứu của bạn.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong thời đại hội nhập và phát triển vượt bậc của ngành Y học hiện đại, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành bằng tiếng Trung là một yếu tố thiết yếu đối với những ai đang theo học, làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực Y học quốc tế. Đặc biệt, với chuyên ngành sâu như Phẫu thuật Kéo dài chân, vốn từ chuyên môn càng trở nên khắt khe và đòi hỏi độ chính xác cao trong diễn đạt. Chính vì thế, Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn là một tài liệu cực kỳ giá trị và cần thiết cho cộng đồng học tiếng Trung chuyên ngành Y học tại Việt Nam.
Tác phẩm thuộc hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản mới nhất
Giáo trình Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một phần chuyên đề được trích xuất và hệ thống hóa từ bộ Kinh điển Đại giáo trình Hán ngữ Toàn tập – công trình biên soạn đồ sộ của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education Chinese Master Edu MASTEREDU MASTER EDUCATION CHINESEMASTER CHINESEHSK HSKCHINESE TIENGTRUNGHSK HSKTIENGTRUNG THANHXUANHSK HSKTHANHXUAN – hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín số 1 tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội và cả nước.
Tác phẩm không đơn thuần là danh sách từ vựng, mà còn bao gồm:
Phiên âm Hán ngữ chuẩn xác,
Giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt,
Ví dụ minh họa sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh Y học thực tế,
Ứng dụng trong các tình huống giao tiếp, hội chẩn, phiên dịch y khoa,
và so sánh thuật ngữ chuyên ngành Y học Đông – Tây y.
Vì sao nên học cuốn ebook này?
Tính chuyên sâu cao: Tập trung vào một chủ đề cực kỳ chuyên biệt là phẫu thuật kéo dài chân – lĩnh vực đòi hỏi kiến thức liên ngành giữa Y học, giải phẫu học, phục hồi chức năng và ngôn ngữ chuyên môn.
Biên soạn bởi chuyên gia ngôn ngữ: Tác giả Nguyễn Minh Vũ là người trực tiếp đào tạo hàng nghìn học viên tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là Y học, trong suốt nhiều năm qua.
Giáo trình thực tiễn: Phù hợp với sinh viên Y học, điều dưỡng viên, phiên dịch viên y tế, bác sĩ và chuyên viên làm việc tại các bệnh viện quốc tế, cơ sở thẩm mỹ, trung tâm phục hồi chức năng có yếu tố Trung Quốc.
Tài liệu hỗ trợ luyện thi HSK & HSKK chuyên ngành: Hệ thống từ vựng có thể giúp học viên đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK cấp cao và HSKK chuyên ngành.
Giáo trình tiếng Trung Y học độc quyền – Chỉ có tại ChineMaster
Giáo trình này là một phần độc quyền trong hệ thống giảng dạy của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân, nơi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp giảng dạy các khóa tiếng Trung chuyên sâu:
Tiếng Trung Y học
Tiếng Trung Điều dưỡng
Tiếng Trung Dược phẩm
Tiếng Trung Phẫu thuật thẩm mỹ
Tiếng Trung bệnh viện và nhiều chuyên ngành liên kết khác.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là cánh cửa dẫn lối cho những ai đang khao khát làm chủ tiếng Trung chuyên ngành Y học một cách bài bản, hệ thống và chuyên sâu. Với sự dẫn dắt của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bạn không chỉ học từ vựng mà còn hiểu sâu sắc bản chất, ngữ cảnh và cách vận dụng chúng trong môi trường Y học thực tế.
Hãy sở hữu ngay cuốn Ebook này để vững vàng hơn trên hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành Y học cùng hệ thống đào tạo hàng đầu Việt Nam – ChineMaster Education.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm chuyên đề tiếng Trung chuyên ngành Y học chỉnh hình – Giáo trình Hán ngữ chuyên sâu được biên soạn công phu dành riêng cho học viên theo định hướng chuyên ngành y khoa
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một trong những giáo trình học tiếng Trung chuyên ngành vô cùng đặc biệt và hiếm có hiện nay tại Việt Nam, được Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn bài bản và hệ thống hóa trong khuôn khổ Hệ thống giáo dục Hán ngữ chuyên sâu ChineMaster Education – Chinese Master Edu – MASTEREDU – CHINESEHSK – HSKCHINESE – TIENGTRUNGHSK – THANHXUANHSK, trung tâm đào tạo tiếng Trung hàng đầu hiện nay tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Đây là một Ebook chuyên ngành độc quyền nằm trong bộ giáo trình lớn mang tên Đại giáo trình Hán ngữ Toàn tập – Bộ tác phẩm kinh điển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập và điều hành Hệ thống Giáo dục Hán ngữ ChineMaster – thương hiệu đào tạo tiếng Trung chuyên ngành uy tín nhất tại Việt Nam hiện nay.
Giới thiệu nội dung chính của Ebook
Cuốn Ebook Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân tập trung tổng hợp và phân tích hệ thống từ vựng chuyên ngành y học, đặc biệt là trong lĩnh vực phẫu thuật chỉnh hình và kéo dài chi dưới – một nhánh kỹ thuật y khoa đang phát triển mạnh trong lĩnh vực thẩm mỹ và phục hồi chức năng hiện nay.
Nội dung từ vựng trong ebook bao gồm:
Tên gọi các cấu trúc xương, cơ, khớp và mô mềm của chi dưới bằng tiếng Trung.
Các thuật ngữ chuyên ngành mô tả chi tiết các kỹ thuật kéo dài chân như: cắt xương, ghép xương, sử dụng khung cố định ngoài, nẹp vít, thanh nối chỉnh hình, kéo dài bằng vít tự động, can thiệp tủy xương, và các kỹ thuật nội soi chỉnh hình.
Danh mục từ vựng liên quan đến quy trình tiền phẫu, phẫu thuật và hậu phẫu: xét nghiệm, chẩn đoán, gây mê, tiêm truyền, chăm sóc vết mổ, phục hồi chức năng, trị liệu vật lý.
Từ vựng về các biến chứng thường gặp như: nhiễm trùng sau phẫu thuật, rối loạn tuần hoàn máu, teo cơ, lệch trục chân, tổn thương thần kinh ngoại biên, huyết khối tĩnh mạch sâu…
Các thuật ngữ giao tiếp y học chuyên ngành được sử dụng trong đối thoại giữa bác sĩ, y tá, bệnh nhân, người nhà bệnh nhân trong môi trường bệnh viện hoặc phòng khám Trung Quốc.
Đối tượng học phù hợp với giáo trình này
Cuốn ebook được thiết kế chuyên biệt cho các đối tượng học viên sau:
Người học tiếng Trung có định hướng chuyên ngành Y học, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình và y học thẩm mỹ.
Du học sinh ngành Y, Dược, Điều dưỡng tại các trường Đại học y khoa tại Trung Quốc, Đài Loan, Singapore hoặc các quốc gia sử dụng tiếng Trung.
Các bác sĩ, nhân viên y tế đang làm việc trong lĩnh vực phẫu thuật, thẩm mỹ muốn bổ sung tiếng Trung chuyên ngành để phục vụ nghiên cứu, trao đổi chuyên môn hoặc hội chẩn quốc tế.
Người làm phiên dịch y khoa, dịch thuật chuyên ngành hoặc giảng viên ngôn ngữ chuyên ngành cần nguồn tài liệu tiếng Trung chuẩn hóa để giảng dạy hoặc biên soạn tài liệu học tập.
Những người quan tâm đến các xu hướng phẫu thuật kéo dài chân với mục đích thẩm mỹ hoặc điều trị y khoa muốn tìm hiểu chuyên sâu qua tiếng Trung.
Vị trí của cuốn sách trong hệ thống Đại Giáo Trình Hán ngữ Toàn tập
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân chỉ là một phần rất nhỏ trong kho tàng đồ sộ của Đại Giáo trình Hán ngữ Toàn tập – hệ thống giáo trình chuyên ngành do Tác giả Nguyễn Minh Vũ dày công biên soạn, thiết kế, thử nghiệm thực tế và hoàn thiện trong quá trình giảng dạy hàng chục nghìn học viên trên toàn quốc.
Bộ giáo trình này bao gồm nhiều chuyên ngành, từ tiếng Trung kế toán, xuất nhập khẩu, kiểm toán, thương mại, đến tiếng Trung y học, y tế, nha khoa, điều dưỡng, kỹ thuật y sinh, công xưởng, văn phòng và các lĩnh vực thực tiễn khác. Mỗi giáo trình đều có phiên âm, dịch nghĩa chi tiết, câu ví dụ thực tế và tình huống hội thoại điển hình giúp người học dễ dàng vận dụng kiến thức vào môi trường giao tiếp chuyên môn.
Phát hành độc quyền tại hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster
Cuốn ebook này không được phát hành rộng rãi trên các nhà sách hay nền tảng thương mại điện tử công cộng. Thay vào đó, đây là tài liệu giảng dạy nội bộ độc quyền tại:
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Các lớp học online trực tuyến thuộc hệ thống ChineMaster Education – MASTEREDU – Chinese Master Edu – ChineseHSK – Tiếng Trung HSK THANHXUANHSK – Trung tâm tiếng Trung Chinese Thầy Vũ – Trung tâm tiếng Trung chuyên luyện thi HSK, HSKK từ sơ cấp đến cao cấp.
Từ vựng tiếng Trung Y học Phẫu thuật Kéo dài chân là một tài liệu học tập mang tính ứng dụng cao, được biên soạn bởi chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ – người có hàng chục năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên sâu. Cuốn ebook là sự kết hợp giữa chuyên môn ngôn ngữ và chuyên ngành y học, mang lại cho người học một nền tảng kiến thức toàn diện, chuẩn xác, hiện đại và thực tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một hướng đi chuyên biệt để phát triển tiếng Trung chuyên ngành, hoặc chuẩn bị bước vào môi trường học tập – làm việc trong ngành Y tại các quốc gia sử dụng tiếng Trung, thì đây chính là cuốn sách bạn không nên bỏ qua.
Mọi thông tin đăng ký nhận ebook và các khóa học đi kèm, vui lòng liên hệ Trung tâm tiếng Trung ChineMaster hoặc theo dõi các khóa học online chính thức của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.

