Bài giảng tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính miễn phí
Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính bài 7 hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục luyện gõ tiếng Trung SoGou, các bạn hãy chú ý theo dõi bài giảng ở bên dưới nhé. Bài giảng được trích dẫn từ bộ tài liệu giảng dạy tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính mỗi ngày Thầy Vũ được đăng tải rộng rãi miễn phí trên các website của Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK ChineMaster Thầy Vũ.
Video hướng dẫn cách gõ tiếng Trung trên máy tính Win 10
Cách gõ tiếng Trung trên máy tính Win 10 như thế nào? Các bạn xem Thầy Vũ gõ tiếng Trung online trên máy tính Win 10 trong video bên dưới.
Các bạn xem toàn bộ bài giảng Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính do Thầy Vũ chủ biên và biên soạn tại link bên dưới.
Các phương pháp luyện gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính
Trước khi vào bài mới chúng ta hãy ôn lại kiến thức cũ ở link bên dưới nhé.
Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính bài 6
Sau đây chúng ta sẽ bắt đầu vào phần chính của bài học Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính hôm nay.
Giáo trình Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính bài 7 Thầy Vũ
Bên dưới là Cách gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính bài 7 gồm 100 câu luyện gõ tiếng Trung căn bản. Các bạn chú ý ghi chép đầy đủ vào vở nhé.
| STT | Giáo trình luyện gõ tiếng Trung SoGou Pinyin Thầy Vũ thông qua những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản bên dưới | Phiên âm tiếng Trung lớp luyện gõ tiếng Trung SoGou online | Bản dịch tiếng Trung (chỉ tham khảo thôi các bạn nhé) |
| 1 | 你常锻炼身体吗? | Nǐ cháng duànliàn shēntǐ ma? | Bạn có thường xuyên tập thể dục không? |
| 2 | 她的身体很棒 | Tā de shēntǐ hěn bàng | Cơ thể của cô ấy thật tuyệt |
| 3 | 她跑得很快 | tā pǎo dé hěn kuài | Cô ấy chạy nhanh |
| 4 | 散步 | sànbù | Đi dạo |
| 5 | 我常去湖边散步 | wǒ cháng qù hú biān sànbù | Tôi thường đi dạo ven hồ |
| 6 | 浅颜色 | qiǎn yánsè | Màu sáng |
| 7 | 你想看浅颜色的吗? | nǐ xiǎng kàn qiǎn yánsè de ma? | Bạn có muốn xem màu sáng hơn không? |
| 8 | 我可以试试吗? | Wǒ kěyǐ shì shì ma? | Tôi có thể thử nó? |
| 9 | 我可以试试这条裤子吗? | Wǒ kěyǐ shì shì zhè tiáo kùzi ma? | Tôi có thể thử chiếc quần này không? |
| 10 | 你可以帮我一下吗? | Nǐ kěyǐ bāng wǒ yīxià ma? | Bạn có thể giúp tôi được không? |
| 11 | 当然可以 | Dāngrán kěyǐ | Tất nhiên có thể |
| 12 | 肥胖 | féipàng | béo phì |
| 13 | 合适 | héshì | Thích hợp |
| 14 | 这条裤子跟你很合适 | zhè tiáo kù zǐ gēn nǐ hěn héshì | Chiếc quần này vừa vặn với bạn |
| 15 | 这条裤子很好看 | zhè tiáo kùzi hěn hǎokàn | Quần này nhìn đẹp |
| 16 | 这种裤子多少钱? | zhè zhǒng kùzi duōshǎo qián? | Những chiếc quần này giá bao nhiêu? |
| 17 | 周末 | Zhōumò | ngày cuối tuần |
| 18 | 周末你忙吗? | zhōumò nǐ máng ma? | Cuối tuần này bạn có bận không? |
| 19 | 不过 | Bùguò | nhưng |
| 20 | 怎么 | zěnme | làm sao |
| 21 | 这个怎么卖? | zhège zěnme mài? | cái này giá bao nhiêu? |
| 22 | 我们走路吧 | Wǒmen zǒulù ba | Đi bộ nào |
| 23 | 我要买这个和那个 | wǒ yāomǎi zhège hé nàgè | Tôi muốn mua cái này cái kia |
| 24 | 公共汽车站在哪里? | gōnggòng qìchē zhàn zài nǎlǐ? | Điểm dừng xe buýt ở đâu? |
| 25 | 那是什么? | Nà shì shénme? | đó là gì? |
| 26 | 请问你是谁? | Qǐngwèn nǐ shì shéi? | bạn là ai? |
| 27 | 这是书 | Zhè shì shū | Đây là cuốn sách |
| 28 | 这是什么书? | zhè shì shénme shū? | Cuốn sách gì đây? |
| 29 | 这是汉语书 | Zhè shì hànyǔ shū | Đây là sách tiếng Trung |
| 30 | 这是英语书 | zhè shì yīngyǔ shū | Đây là sách tiếng anh |
| 31 | 同屋 | tóng wū | bạn cùng phòng |
| 32 | 谁是你的同屋? | shéi shì nǐ de tóng wū? | Bạn cùng phòng của bạn là ai? |
| 33 | 汉语 | Hànyǔ | người Trung Quốc |
| 34 | 学汉语难吗? | xué hànyǔ nán ma? | Học tiếng Trung có khó không? |
| 35 | 课本 | Kèběn | sách giáo khoa |
| 36 | 汉语课本 | hànyǔ kèběn | Giáo trình Hán ngữ |
| 37 | 词典 | cídiǎn | từ điển |
| 38 | 汉语词典 | hànyǔ cídiǎn | Từ điển tiếng phổ thông |
| 39 | 就是 | jiùshì | Chỉ |
| 40 | 她就是我的朋友 | tā jiùshì wǒ de péngyǒu | Cô ấy là bạn tôi |
| 41 | 日语 | rìyǔ | tiếng Nhật |
| 42 | 你学日语吗? | nǐ xué rìyǔ ma? | Bạn có học tiếng Nhật không? |
| 43 | 这是谁? | Zhè shì shéi? | Ai đây? |
| 44 | 杂志 | Zázhì | tạp chí |
| 45 | 这是什么杂志? | zhè shì shénme zázhì? | Tạp chí gì đây? |
| 46 | 这是汉语杂志 | Zhè shì hànyǔ zázhì | Đây là một tạp chí của Trung Quốc |
| 47 | 那是英语杂志 | nà shì yīngyǔ zázhì | Đó là tạp chí tiếng anh |
| 48 | 音乐 | yīnyuè | Âm nhạc |
| 49 | 这是越南音乐 | zhè shì yuènán yīnyuè | Đây là nhạc việt nam |
| 50 | 朋友 | péngyǒu | bạn bè |
| 51 | 她是我的朋友 | tā shì wǒ de péngyǒu | cô ấy là bạn tôi |
| 52 | 请问 | qǐngwèn | Xin lỗi |
| 53 | 请问你是谁? | qǐngwèn nǐ shì shéi? | bạn là ai? |
| 54 | 图书馆 | Túshū guǎn | thư viện |
| 55 | 我去图书馆学汉语 | wǒ qù túshū guǎn xué hànyǔ | Tôi đã đến thư viện để học tiếng Trung |
| 56 | 在哪儿? | zài nǎ’er? | Ở đâu? |
| 57 | 你在哪儿工作? | Nǐ zài nǎ’er gōngzuò? | Bạn làm ở đâu? |
| 58 | 我在学校工作 | Wǒ zài xuéxiào gōngzuò | tôi làm việc tại trường |
| 59 | 对不起 | duìbùqǐ | Lấy làm tiếc |
| 60 | 这个 | zhège | Cái này |
| 61 | 这个人 | zhège rén | người này |
| 62 | 这个人是谁? | zhège rén shì shéi? | Gã đó là ai? |
| 63 | 那个 | Nàgè | Cái đó |
| 64 | 那个人是我的朋友 | nàgè rén shì wǒ de péngyǒu | Người đó là bạn của tôi |
| 65 | 学校 | xuéxiào | trường học |
| 66 | 你去学校吗? | nǐ qù xuéxiào ma? | Bạn đang đi học? |
| 67 | 知道 | Zhīdào | biết rôi |
| 68 | 你知道吗? | nǐ zhīdào ma? | bạn có biết? |
| 69 | 我不知道 | Wǒ bù zhīdào | Tôi không biết |
| 70 | 你知道她是谁吗? | nǐ zhīdào tā shì shéi ma? | Bạn biết cô ấy là ai không? |
| 71 | 我不知道你是谁 | Wǒ bù zhīdào nǐ shì shéi | tôi không biết bạn là ai |
| 72 | 没关系 | méiguānxì | Được rồi |
| 73 | 我在这儿工作 | wǒ zài zhè’er gōngzuò | tôi làm việc ở đây |
| 74 | 教学 | jiàoxué | giảng bài |
| 75 | 教学楼 | jiàoxué lóu | Tòa nhà giảng dạy |
| 76 | 我去那儿取钱 | wǒ qù nà’er qǔ qián | Tôi đến đó để rút tiền |
| 77 | 宿舍 | sùshè | phòng ký túc xá |
| 78 | 北边 | běibian | Phía bắc |
| 79 | 左边 | zuǒbiān | trái |
| 80 | 右边 | yòubiān | đúng |
| 81 | 不用 | bùyòng | Không cần |
| 82 | 你不用学 | nǐ bùyòng xué | Bạn không cần phải học |
| 83 | 不用谢 | bùyòng xiè | không có gì |
| 84 | 专业 | zhuānyè | nghề nghiệp |
| 85 | 她很专业 | tā hěn zhuānyè | Cô ấy chuyên nghiệp |
| 86 | 你的专业是什么? | nǐ de zhuānyè shì shénme? | Bạn học ngành gì vậy? |
| 87 | 国际 | Guójì | Quốc tế |
| 88 | 关系 | guānxì | mối quan hệ |
| 89 | 她的关系很多 | tā de guānxì hěnduō | Cô ấy có rất nhiều mối quan hệ |
| 90 | 国际关系 | guójì guānxì | Quan hệ quốc tế |
| 91 | 中文 | zhōngwén | người Trung Quốc |
| 92 | 你学什么系? | nǐ xué shénme xì? | Bạn học khoa gì? |
| 93 | 我学中文系 | Wǒ xué zhōngwén xì | Tôi học tiếng trung |
| 94 | 研究生 | yánjiūshēng | Sau đại học |
| 95 | 现代 | xiàndài | hiện đại |
| 96 | 文学 | wénxué | văn chương |
| 97 | 现代文学 | xiàndài wénxué | văn học hiện đại |
| 98 | 东边 | dōngbian | Phía đông |
| 99 | 你有汉语书吗? | nǐ yǒu hànyǔ shū ma? | Bạn có sách tiếng Trung không? |
| 100 | 今天你有空吗? | Jīntiān nǐ yǒu kòng ma? | Hôm nay bạn rảnh không? |
Chúng ta vừa kết thúc chuyên đề Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính bài 7 rồi. Mong rằng qua bài giảng ngày hôm nay các bạn sẽ tích lũy được kinh nghiệm cũng như kiến thức mới cho bản thân. Các bạn hãy chia sẻ tài liệu luyện gõ tiếng Trung căn bản tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính tới những bạn bè xung quanh vào học cùng nữa nhé.
Hẹn gặp lại các bạn học viên TiengTrungHSK ChineMaster vào buổi học Tự học gõ tiếng Trung SoGou trên máy tính vào ngày mai.

