Học tiếng Trung theo chủ đề Viết báo cáo công việc- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung theo chủ đề Viết báo cáo công việc là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ. Trong bài giảng này , chúng ta sẽ cùng khám phá nội dung chi tiết kiến thức mới về ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu cách viết một báo cáo công việc hoàn chỉnh bằng tiếng trung.
Khóa học tiếng trung online thầy Vũ được chia sẻ miễn phí trong Diễn đàn ChineMaster
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Viết báo cáo công việc
Sau đây là nội dung chi tiết bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Viết báo cáo công việc
总经理阮明武培训秘书张柏芝关于如何写工作报告的会话。
场景:
阮明武,一位经验丰富、严谨细致的总经理,正在他的办公室里与秘书张柏芝进行一对一的培训。张柏芝是公司的新秘书,对于如何撰写一份专业且有效的工作报告尚不熟悉。
阮明武(面带微笑,态度温和):“柏芝,欢迎你来参加今天的培训。我们这次主要讨论如何撰写一份高质量的工作报告。”
张柏芝(稍显紧张,但努力保持镇定):“谢谢总经理,我很期待这次的学习机会。”
阮明武:“首先,一份好的工作报告应该具有明确的结构。通常,它应该包括引言、正文和结论三个部分。”
张柏芝(点头表示理解):“好的,我会注意这一点。”
阮明武:“在引言部分,你需要简要介绍报告的目的、背景和主要内容。这部分要让读者对你接下来要讲述的内容有一个大概的了解。”
张柏芝(认真记录):“我明白了,要让读者有个整体的感知。”
阮明武:“接下来是正文部分,这是报告的核心。你需要详细阐述你的工作内容、取得的成果、遇到的问题以及解决方案等。记得要使用数据和事实来支持你的观点。”
张柏芝:“数据和事实,这很重要。我会注意收集和整理这些信息。”
阮明武:“是的,数据和事实能让你的报告更具说服力。此外,在描述问题和解决方案时,要客观公正,避免过于主观的表述。”
张柏芝(点头):“我会注意这一点的。”
阮明武:“最后是结论部分,你需要对报告内容进行总结,并提出未来工作的方向或建议。这部分要让读者明确知道你的工作重点和发展方向。”
张柏芝:“我明白了,结论部分要简明扼要地概括全文。”
阮明武:“对,就是这样。另外,还有一些小细节需要注意。比如,报告的语言要简洁明了,避免冗长和复杂的句子;格式要规范统一,符合公司的要求;还有,报告中的数据和事实要准确无误。”
张柏芝:“谢谢总经理的提醒,我会认真注意的。”
阮明武(微笑):“不客气,我相信你能写出一份优秀的工作报告。如果你在写作过程中遇到任何问题,随时都可以来找我。”
张柏芝(感激地):“非常感谢您,总经理。我一定会努力的。”
阮明武与张柏芝进行了深入的交流,让张柏芝对如何撰写工作报告有了更清晰的认识和理解。张柏芝表示会努力提高自己的写作水平,为公司贡献更多的力量。
阮明武(鼓励地):“很好,积极的态度是成功的关键。现在,我想给你举一个具体的例子来说明一下。”
张柏芝(充满期待地):“好的,请您示范一下。”
阮明武(思考片刻后):“假设你上周负责了一个市场调研项目,现在需要提交一份报告。在引言部分,你可以这样写:‘本次报告旨在总结上周进行的市场调研项目,通过收集和分析数据,为公司下一步的市场策略提供决策依据。’”
张柏芝(跟随阮明武的示范,轻声重复):“本次报告旨在总结……提供决策依据。”
阮明武(点头):“接下来是正文部分。你可以详细描述你如何收集数据、分析了哪些数据、得出了哪些结论等。例如:‘在调研过程中,我们通过问卷调查和访谈的方式,收集了目标用户群的需求和偏好。经过分析,我们发现……’”
张柏芝(认真记录,并尝试用自己的话复述):“在调研过程中,我们收集了数据,并进行了分析,发现了一些重要的趋势。”
阮明武(满意地点头):“很好,你已经掌握了基本的思路。在结论部分,你可以这样写:‘基于本次调研的结果,我们建议公司……以更好地满足市场需求。’”
张柏芝(兴奋地):“我明白了!基于调研结果,提出具体的建议。”
阮明武(补充):“当然,除了这些基本内容外,你还可以根据具体情况添加一些其他内容,比如项目的亮点、遇到的挑战和解决方案等。但最重要的是,要确保报告的内容真实、准确、有逻辑。”
张柏芝(认真地):“我会按照您的要求,认真撰写报告的。”
阮明武(鼓励地):“我相信你一定能够写出一份出色的工作报告。如果你有任何疑问或需要进一步的指导,随时来找我。”
张柏芝(感激地):“谢谢您,总经理。我会努力的。”
经过这次详细的培训和指导,张柏芝对如何撰写工作报告有了更深入的理解。她感谢阮明武的耐心指导和鼓励,并表示将努力提高自己的写作水平,为公司贡献更多高质量的工作报告。
阮明武(进一步补充):“柏芝,除了内容之外,格式和排版也是一份专业报告不可忽视的部分。确保标题清晰,段落分明,每个部分都有明确的标题或子标题,这样读者可以更容易地跟随你的思路。”
张柏芝(认真地点头):“我明白了,我会注意格式的规范和排版的整洁。”
阮明武(微笑):“很好。另外,记得在报告中附上相关的数据和图表,这样可以更直观地展示你的分析和结论。”
张柏芝(好奇地):“那图表应该怎么制作呢?有没有什么特别的要求?”
阮明武(耐心解释):“图表的制作应该简洁明了,避免过于花哨的设计。确保图表的标题和数据来源都清晰标注,让读者能够迅速理解图表的含义。如果你对图表的制作不太熟悉,我可以推荐一些专业的图表制作工具给你。”
张柏芝(感激地):“太好了,谢谢总经理的推荐。”
阮明武(继续补充):“还有一点需要注意的是,在报告中要避免使用过于复杂的词汇和句子结构。尽量使用简单明了的语言来表达你的观点,让读者能够轻松理解。”
张柏芝(点头):“我会注意使用简洁明了的语言。”
阮明武(鼓励地):“很好,你已经掌握了撰写报告的关键要点。现在,你可以试着根据这些要点,结合你实际的工作内容,撰写一份初稿给我看一下。”
张柏芝(充满信心地):“好的,我会尽快完成初稿,并请您给予指导。”
阮明武(鼓励地):“很好,我相信你一定能够写出一份优秀的工作报告。如果有任何困难或疑问,随时来找我。”
张柏芝(感激地):“谢谢您,总经理。我会努力的。”
经过这次深入的培训和指导,张柏芝对如何撰写一份专业的工作报告有了更加全面和深入的理解。她表示将按照阮明武的指导,认真撰写报告,并努力提高自己的写作能力。阮明武对张柏芝的积极态度和努力精神表示赞赏,并鼓励她继续努力,为公司的发展贡献更多力量。
阮明武(进一步强调):“柏芝,除了上述提到的要点,还有一些细节方面也需要你注意。例如,在报告中要尊重事实,避免夸大或缩小实际情况。同时,在描述问题和挑战时,要客观公正,不要带有个人情绪或偏见。”
张柏芝(认真倾听):“我会注意这一点的,确保报告的客观性和公正性。”
阮明武(点头):“很好。另外,在报告中可以适当加入一些个人的见解和思考,但要确保这些见解是基于事实和数据的,而不是凭空臆想。”
张柏芝(思考片刻):“我明白了,个人的见解应该基于实际工作和数据,不能脱离实际。”
阮明武(微笑):“对,就是这样。同时,在报告完成后,记得进行多次审查和修改,确保报告中没有语法错误、拼写错误或逻辑不清的地方。”
张柏芝(点头):“我会仔细审查和修改的,确保报告的准确性和专业性。”
阮明武(鼓励地):“很好,你已经掌握了撰写报告的关键要点和注意事项。现在,你可以开始着手撰写初稿了。如果在写作过程中遇到任何问题或困难,随时来找我讨论。”
张柏芝(充满信心地):“好的,我会努力完成的。如果有需要,我会及时找您请教的。”
阮明武(满意地点头):“很好,我相信你一定能够写出一份出色的工作报告。加油,柏芝!”
张柏芝(感激地):“谢谢您,总经理。我会全力以赴的。”
这次深入的培训和指导让张柏芝对如何撰写一份专业且出色的工作报告有了更加清晰的认识。她表示将按照阮明武的指导,认真撰写报告,并努力提高自己的写作能力。阮明武对张柏芝的积极态度和努力精神表示赞赏,并鼓励她继续保持这种精神,为公司的发展贡献更多力量。
Phiên dịch tiếng Trung sang tiếng Việt
Bối cảnh:
Nguyễn Minh Vũ, một tổng giám đốc giàu kinh nghiệm và tỉ mỉ, đang trong văn phòng của mình tổ chức buổi huấn luyện một-một với cô thư ký Trương Bá Chi. Trương Bá Chi là thư ký mới của công ty, còn chưa quen với việc soạn thảo một báo cáo công việc chuyên nghiệp và hiệu quả.
Nguyễn Minh Vũ (nở nụ cười, thái độ nhẹ nhàng): “Bá Chi, chào mừng bạn đến với buổi huấn luyện hôm nay. Chúng ta sẽ thảo luận chủ yếu về cách soạn thảo một báo cáo công việc chất lượng cao.”
Trương Bá Chi (hơi căng thẳng nhưng cố gắng giữ bình tĩnh): “Cảm ơn tổng giám đốc, tôi rất mong chờ cơ hội học hỏi này.”
Nguyễn Minh Vũ: “Đầu tiên, một báo cáo công việc tốt nên có cấu trúc rõ ràng. Thông thường, nó nên bao gồm ba phần: mở đầu, nội dung chính và kết luận.”
Trương Bá Chi (gật đầu hiểu): “Vâng, tôi sẽ chú ý điều này.”
Nguyễn Minh Vũ: “Trong phần mở đầu, bạn cần giới thiệu ngắn gọn mục đích, bối cảnh và nội dung chính của báo cáo. Phần này giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về nội dung bạn sẽ trình bày sau đó.”
Trương Bá Chi (ghi chép cẩn thận): “Tôi hiểu rồi, phải làm cho người đọc có cái nhìn tổng thể.”
Nguyễn Minh Vũ: “Tiếp theo là phần nội dung chính, đây là phần quan trọng nhất của báo cáo. Bạn cần trình bày chi tiết về công việc của bạn, kết quả đã đạt được, các vấn đề gặp phải và các giải pháp. Nhớ sử dụng dữ liệu và sự kiện để hỗ trợ quan điểm của bạn.”
Trương Bá Chi: “Dữ liệu và sự kiện, điều này rất quan trọng. Tôi sẽ chú ý thu thập và sắp xếp thông tin này.”
Nguyễn Minh Vũ: “Đúng vậy, dữ liệu và sự kiện sẽ làm cho báo cáo của bạn thuyết phục hơn. Ngoài ra, khi mô tả vấn đề và giải pháp, hãy khách quan và công bằng, tránh những biểu đạt quá chủ quan.”
Trương Bá Chi (gật đầu): “Tôi sẽ chú ý điều này.”
Nguyễn Minh Vũ: “Cuối cùng là phần kết luận, bạn cần tổng kết nội dung của báo cáo và đưa ra hướng hoặc đề xuất cho công việc tương lai. Phần này giúp người đọc rõ ràng biết được điểm trọng tâm và hướng phát triển của công việc của bạn.”
Trương Bá Chi: “Tôi hiểu rồi, phần kết luận cần tóm tắt ngắn gọn toàn bộ nội dung.”
Nguyễn Minh Vũ: “Đúng, chính xác là như vậy. Ngoài ra, còn có một số chi tiết nhỏ cần lưu ý. Chẳng hạn, ngôn ngữ của báo cáo cần phải ngắn gọn và rõ ràng, tránh những câu dài và phức tạp; định dạng cần phải thống nhất và tuân theo yêu cầu của công ty; và dữ liệu cũng như sự kiện trong báo cáo phải chính xác không sai sót.”
Trương Bá Chi: “Cảm ơn tổng giám đốc đã nhắc nhở, tôi sẽ chú ý thực hiện.”
Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Không có gì, tôi tin bạn có thể soạn thảo một báo cáo công việc xuất sắc. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong quá trình viết, bạn có thể tìm tôi bất cứ lúc nào.”
Trương Bá Chi (biểu lộ lòng biết ơn): “Cảm ơn tổng giám đốc rất nhiều. Tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức.”
Sau cuộc trao đổi sâu rộng, Trương Bá Chi đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách soạn thảo một báo cáo công việc. Cô ấy cam kết sẽ nâng cao kỹ năng viết lách của mình để đóng góp nhiều hơn cho công ty.
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): “Tốt lắm, thái độ tích cực là chìa khóa để thành công. Bây giờ, tôi muốn cho bạn một ví dụ cụ thể để minh họa.”
Trương Bá Chi (đầy mong đợi): “Vâng, xin tổng giám đốc hãy chỉ dẫn.”
Nguyễn Minh Vũ (suy nghĩ một lát sau đó): “Giả sử tuần trước bạn phụ trách một dự án nghiên cứu thị trường và giờ cần phải nộp một báo cáo. Trong phần mở đầu, bạn có thể viết như sau: ‘Báo cáo này nhằm tổng kết dự án nghiên cứu thị trường được tiến hành vào tuần trước, thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu, cung cấp cơ sở quyết định cho chiến lược thị trường tiếp theo của công ty.’”
Trương Bá Chi (theo gương Nguyễn Minh Vũ, lặp lại nhẹ nhàng): “Báo cáo này nhằm tổng kết… cung cấp cơ sở quyết định.”
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): “Tiếp theo là phần nội dung chính. Bạn có thể chi tiết mô tả bạn đã thu thập dữ liệu như thế nào, phân tích những dữ liệu nào, và rút ra những kết luận gì. Ví dụ: ‘Trong quá trình điều tra, chúng tôi đã thu thập được nhu cầu và sở thích của nhóm khách hàng mục tiêu thông qua khảo sát bằng câu hỏi và phỏng vấn. Sau khi phân tích, chúng tôi phát hiện…’”
Trương Bá Chi (ghi chép cẩn thận và cố gắng diễn đạt lại bằng lời của mình): “Trong quá trình điều tra, chúng tôi đã thu thập dữ liệu và tiến hành phân tích, từ đó phát hiện ra một số xu hướng quan trọng.”
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu hài lòng): “Rất tốt, bạn đã nắm bắt được ý tưởng cơ bản. Trong phần kết luận, bạn có thể viết: ‘Dựa trên kết quả của cuộc điều tra này, chúng tôi đề xuất công ty… để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.’”
Trương Bá Chi (hào hứng): “Tôi hiểu rồi! Dựa vào kết quả điều tra để đưa ra các đề xuất cụ thể.”
Nguyễn Minh Vũ (bổ sung): “Tất nhiên, ngoài những nội dung cơ bản này, bạn cũng có thể thêm vào một số thông tin khác tùy theo hoàn cảnh cụ thể, như điểm nổi bật của dự án, những thách thức gặp phải và giải pháp cho chúng. Nhưng điều quan trọng nhất là, bạn phải đảm bảo nội dung báo cáo là chân thực, chính xác và có logic.”
Trương Bá Chi (nghiêm túc): “Tôi sẽ tuân theo yêu cầu của anh để soạn thảo báo cáo một cách cẩn thận.”
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): “Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể viết ra một báo cáo công việc xuất sắc. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần thêm hướng dẫn, cứ đến tìm tôi bất cứ lúc nào.”
Trương Bá Chi (biết ơn): “Cảm ơn anh, tổng giám đốc. Tôi sẽ cố gắng hết sức.”
Sau buổi đào tạo và hướng dẫn chi tiết này, Trương Bá Chi đã có hiểu biết sâu sắc hơn về cách viết báo cáo công việc. Cô ấy cảm ơn Nguyễn Minh Vũ vì sự hướng dẫn kiên nhẫn và khích lệ, và bày tỏ quyết tâm nâng cao kỹ năng viết lách của mình để đóng góp nhiều báo cáo công việc chất lượng cao cho công ty.
Nguyễn Minh Vũ (bổ sung thêm): “Bá Chi, ngoài nội dung, hình thức và bố cục cũng là phần không thể bỏ qua của một báo cáo chuyên nghiệp. Hãy đảm bảo tiêu đề rõ ràng, các đoạn văn phân biệt rõ ràng, mỗi phần đều có tiêu đề hoặc phụ đề cụ thể, để người đọc có thể dễ dàng theo dõi suy nghĩ của bạn.”
Trương Bá Chi (gật đầu nghiêm túc): “Tôi hiểu rồi, tôi sẽ chú ý đến quy chuẩn của hình thức và sự ngăn nắp của bố cục.”
Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Rất tốt. Ngoài ra, nhớ kèm theo dữ liệu và biểu đồ liên quan trong báo cáo, để có thể trực quan hóa phân tích và kết luận của bạn.”
Trương Bá Chi (tò mò): “Vậy biểu đồ nên được làm như thế nào? Có yêu cầu đặc biệt nào không?”
Nguyễn Minh Vũ (giải thích kiên nhẫn): “Biểu đồ nên được làm sao cho đơn giản và rõ ràng, tránh thiết kế quá lòe loẹt. Hãy chắc chắn rằng tiêu đề biểu đồ và nguồn dữ liệu được ghi rõ ràng, để người đọc có thể hiểu ngay lập tức ý nghĩa của biểu đồ. Nếu bạn không quen với việc làm biểu đồ, tôi có thể giới thiệu cho bạn một số công cụ làm biểu đồ chuyên nghiệp.”
Trương Bá Chi (biết ơn): “Tuyệt vời, cảm ơn sự giới thiệu của tổng giám đốc.”
Nguyễn Minh Vũ (tiếp tục bổ sung): “Một điểm cần lưu ý nữa là trong báo cáo bạn nên tránh sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu quá phức tạp. Hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng để trình bày quan điểm của bạn, để người đọc có thể dễ dàng hiểu được.”
Trương Bá Chi (gật đầu): “Tôi sẽ chú ý sử dụng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng.”
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): “Rất tốt, bạn đã nắm được những điểm then chốt trong việc viết báo cáo. Bây giờ, bạn có thể thử viết một bản nháp kết hợp với công việc thực tế của mình để tôi xem qua.”
Trương Bá Chi (đầy tự tin): “Được rồi, tôi sẽ hoàn thành bản nháp càng sớm càng tốt và xin ông hướng dẫn.”
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): “Rất tốt, tôi tin bạn chắc chắn có thể viết ra một báo cáo công việc xuất sắc. Nếu có bất kỳ khó khăn hay thắc mắc nào, cứ đến tìm tôi.”
Trương Bá Chi (biết ơn): “Cảm ơn anh, tổng giám đốc. Tôi sẽ cố gắng hết sức.”
Sau buổi đào tạo và hướng dẫn sâu rộng này, Trương Bá Chi đã có hiểu biết toàn diện và sâu sắc hơn về cách viết một báo cáo công việc chuyên nghiệp. Cô ấy cam kết sẽ theo hướng dẫn của Nguyễn Minh Vũ, viết báo cáo một cách nghiêm túc và nỗ lực nâng cao khả năng viết lách của mình. Nguyễn Minh Vũ đánh giá cao thái độ tích cực và tinh thần cố gắng của Trương Bá Chi, và khích lệ cô tiếp tục nỗ lực, đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của công ty.
Nguyễn Minh Vũ (nhấn mạnh thêm): “Bá Chi, ngoài những điểm đã nêu trên, còn có một số chi tiết khác bạn cũng cần chú ý. Ví dụ, trong báo cáo phải tôn trọng sự thật, tránh phóng đại hoặc thu nhỏ tình hình thực tế. Đồng thời, khi mô tả vấn đề và thách thức, phải khách quan công bằng, không được mang theo cảm xúc cá nhân hay thành kiến.”
Trương Bá Chi (lắng nghe nghiêm túc): “Tôi sẽ chú ý điều này, đảm bảo tính khách quan và công bằng của báo cáo.”
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): “Rất tốt. Ngoài ra, trong báo cáo bạn có thể thêm vào một số ý kiến và suy nghĩ cá nhân, nhưng phải chắc chắn rằng những ý kiến này dựa trên sự thật và dữ liệu, không phải là suy đoán không có căn cứ.”
Trương Bá Chi (suy ngẫm một lát): “Tôi hiểu rồi, ý kiến cá nhân phải dựa trên công việc thực tế và dữ liệu, không được xa rời thực tế.”
Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): “Đúng vậy. Đồng thời, sau khi hoàn thành báo cáo, nhớ kiểm tra và chỉnh sửa nhiều lần để đảm bảo không có lỗi ngữ pháp, lỗi chính tả hay vấn đề logic không rõ ràng trong báo cáo.”
Trương Bá Chi (gật đầu): “Tôi sẽ kiểm tra và chỉnh sửa kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của báo cáo.”
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): “Rất tốt, bạn đã nắm được những điểm chính và lưu ý khi viết báo cáo. Bây giờ, bạn có thể bắt đầu soạn thảo bản nháp. Nếu trong quá trình viết gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào, cứ đến tìm tôi để thảo luận.”
Trương Bá Chi (đầy tự tin): “Được rồi, tôi sẽ cố gắng hoàn thành. Nếu cần, tôi sẽ kịp thời tìm anh để xin chỉ dẫn.”
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu hài lòng): “Rất tốt, tôi tin bạn chắc chắn có thể viết ra một báo cáo công việc xuất sắc. Cố lên, Bá Chi!”
Trương Bá Chi (biết ơn): “Cảm ơn anh, tổng giám đốc. Tôi sẽ dốc toàn lực.”
Buổi đào tạo và hướng dẫn sâu rộng này đã giúp Trương Bá Chi hiểu rõ hơn về cách viết một báo cáo công việc chuyên nghiệp và xuất sắc. Cô ấy cam kết sẽ theo hướng dẫn của Nguyễn Minh Vũ, viết báo cáo một cách nghiêm túc và nỗ lực nâng cao khả năng viết lách của mình. Nguyễn Minh Vũ đánh giá cao thái độ tích cực và tinh thần cố gắng của Trương Bá Chi, và khích lệ cô tiếp tục duy trì tinh thần này, đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của công ty.
Phiên âm tiếng Trung
Zǒng jīnglǐ ruǎnmíngwǔ péixùn mìshū zhāngbǎizhī guānyú rúhé xiě gōngzuò bàogào de huìhuà.
Chǎngjǐng:
Ruǎnmíngwǔ, yī wèi jīngyàn fēngfù, yánjǐn xìzhì de zǒng jīnglǐ, zhèngzài tā de bàngōngshì lǐ yǔ mìshū zhāngbǎizhī jìnxíng yī duì yī de péixùn. Zhāngbǎizhī shì gōngsī de xīn mìshū, duìyú rúhé zhuànxiě yī fèn zhuānyè qiě yǒuxiào de gōngzuò bàogào shàng bù shúxī.
Ruǎnmíngwǔ (miàn dài wéixiào, tàidù wēnhé):“Bǎi zhī, huānyíng nǐ lái cānjiā jīntiān de péixùn. Wǒmen zhè cì zhǔyào tǎolùn rúhé zhuànxiě yī fèn gāo zhìliàng de gōngzuò bàogào.”
Zhāngbǎizhī (shāo xiǎn jǐnzhāng, dàn nǔlì bǎochí zhèndìng):“Xièxiè zǒng jīnglǐ, wǒ hěn qídài zhè cì de xuéxí jīhuì.”
Ruǎnmíngwǔ:“Shǒuxiān, yī fèn hǎo de gōngzuò bàogào yīnggāi jùyǒu míngquè de jiégòu. Tōngcháng, tā yīnggāi bāokuò yǐnyán, zhèngwén hé jiélùn sān gè bùfèn.”
Zhāngbǎizhī (diǎntóu biǎoshì lǐjiě):“Hǎo de, wǒ huì zhùyì zhè yīdiǎn.”
Ruǎnmíngwǔ:“Zài yǐnyán bùfèn, nǐ xūyào jiǎnyào jièshào bàogào de mùdì, bèijǐng hé zhǔyào nèiróng. Zhè bùfèn yào ràng dúzhě duì nǐ jiē xiàlái yào jiǎngshù de nèiróng yǒu yīgè dàgài de liǎojiě.”
Zhāngbǎizhī (rènzhēn jìlù):“Wǒ míngbáile, yào ràng dúzhě yǒu gè zhěngtǐ de gǎnzhī.”
Ruǎnmíngwǔ:“Jiē xiàlái shì zhèngwén bùfèn, zhè shì bàogào de héxīn. Nǐ xūyào xiángxì chǎnshù nǐ de gōngzuò nèiróng, qǔdé de chéngguǒ, yù dào de wèntí yǐjí jiějué fāng’àn děng. Jìdé yào shǐyòng shùjù hé shìshí lái zhīchí nǐ de guāndiǎn.”
Zhāngbǎizhī:“Shùjù hé shìshí, zhè hěn zhòngyào. Wǒ huì zhùyì shōují hé zhěnglǐ zhèxiē xìnxī.”
Ruǎnmíngwǔ:“Shì de, shùjù hé shìshí néng ràng nǐ de bàogào gèng jù shuōfú lì. Cǐwài, zài miáoshù wèntí hé jiějué fāng’àn shí, yào kèguān gōngzhèng, bìmiǎn guòyú zhǔguān de biǎoshù.”
Zhāngbǎizhī (diǎntóu):“Wǒ huì zhùyì zhè yīdiǎn de.”
Ruǎnmíngwǔ:“Zuìhòu shì jiélùn bùfèn, nǐ xūyào duì bàogào nèiróng jìn háng zǒngjié, bìng tíchū wèilái gōngzuò de fāngxiàng huò jiànyì. Zhè bùfèn yào ràng dúzhě míngquè zhīdào nǐ de gōngzuò zhòngdiǎn hé fāzhǎn fāngxiàng.”
Zhāngbǎizhī:“Wǒ míngbáile, jiélùn bùfèn yào jiǎnmíng èyào dì gàikuò quánwén.”
Ruǎnmíngwǔ:“Duì, jiùshì zhèyàng. Lìngwài, hái yǒu yīxiē xiǎo xìjié xūyào zhùyì. Bǐrú, bàogào de yǔyán yào jiǎnjié míngliǎo, bìmiǎn rǒngcháng hé fùzá de jùzi; géshì yào guīfàn tǒngyī, fúhé gōngsī de yāoqiú; hái yǒu, bàogào zhōng de shùjù hé shìshí yào zhǔnquè wúwù.”
Zhāngbǎizhī:“Xièxiè zǒng jīnglǐ de tíxǐng, wǒ huì rènzhēn zhùyì de.”
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Bù kèqì, wǒ xiāngxìn nǐ néng xiě chū yī fèn yōuxiù de gōngzuò bàogào. Rúguǒ nǐ zài xiězuò guòchéng zhōng yù dào rènhé wèntí, suíshí dōu kěyǐ lái zhǎo wǒ.”
Zhāngbǎizhī (gǎnjī de):“Fēicháng gǎnxiè nín, zǒng jīnglǐ. Wǒ yīdìng huì nǔlì de.”
Ruǎnmíngwǔ yǔ zhāngbǎizhī jìnxíng le shēnrù de jiāoliú, ràng zhāngbǎizhī duì rúhé zhuànxiě gōngzuò bàogào yǒule gèng qīngxī de rènshí hé lǐjiě. Zhāngbǎizhī biǎoshì huì nǔlì tígāo zìjǐ de xiězuò shuǐpíng, wèi gōngsī gòngxiàn gèng duō de lìliàng.
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de):“Hěn hǎo, jījí de tàidù shì chénggōng de guānjiàn. Xiànzài, wǒ xiǎng gěi nǐ jǔ yīgè jùtǐ de lìzi lái shuōmíng yīxià.”
Zhāngbǎizhī (chōngmǎn qídài de):“Hǎo de, qǐng nín shìfàn yīxià.”
Ruǎnmíngwǔ (sīkǎo piànkè hòu):“Jiǎshè nǐ shàng zhōu fùzéle yīgè shìchǎng tiáo yán xiàngmù, xiànzài xūyào tíjiāo yī fèn bàogào. Zài yǐnyán bùfèn, nǐ kěyǐ zhèyàng xiě:‘Běn cì bàogào zhǐ zài zǒngjié shàng zhōu jìnxíng de shìchǎng tiáo yán xiàngmù, tōngguò shōují hé fēnxī shùjù, wèi gōngsī xià yībù de shìchǎng cèlüè tígōng juécè yījù.’”
Zhāngbǎizhī (gēnsuí ruǎnmíngwǔ de shìfàn, qīngshēng chóngfù):“Běn cì bàogào zhǐ zài zǒngjié……tígōng juécè yījù.”
Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu):“Jiē xiàlái shì zhèngwén bùfèn. Nǐ kěyǐ xiángxì miáoshù nǐ rúhé shōují shùjù, fēnxīle nǎxiē shùjù, dé chūle nǎxiē jiélùn děng. Lìrú:‘Zài diàoyán guòchéng zhōng, wǒmen tōngguò wènjuàn diàochá hé fǎngtán de fāngshì, shōujíle mùbiāo yònghù qún de xūqiú hé piānhào. Jīngguò fèn xī, wǒmen fāxiàn……’”
zhāngbǎizhī (rènzhēn jìlù, bìng chángshì yòng zìjǐ dehuà fùshù):“Zài diàoyán guòchéng zhōng, wǒmen shōujíle shùjù, bìng jìnxíngle fēnxī, fāxiànle yīxiē zhòngyào de qūshì.”
Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì diǎntóu):“Hěn hǎo, nǐ yǐjīng zhǎngwòle jīběn de sīlù. Zài jiélùn bùfèn, nǐ kěyǐ zhèyàng xiě:‘Jīyú běn cì tiáo yán de jiéguǒ, wǒmen jiànyì gōngsī……yǐ gèng hǎo de mǎnzú shìchǎng xūqiú.’”
Zhāngbǎizhī (xīngfèn de):“Wǒ míngbáile! Jīyú diàoyán jiéguǒ, tíchū jùtǐ de jiànyì.”
Ruǎnmíngwǔ (bǔchōng):“Dāngrán, chúle zhèxiē jīběn nèiróng wài, nǐ hái kěyǐ gēnjù jùtǐ qíngkuàng tiānjiā yīxiē qítā nèiróng, bǐrú xiàngmù dì liàngdiǎn, yù dào de tiǎozhàn hé jiějué fāng’àn děng. Dàn zuì zhòngyào de shì, yào quèbǎo bàogào de nèiróng zhēnshí, zhǔnquè, yǒu luójí.”
Zhāngbǎizhī (rènzhēn dì):“Wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú, rènzhēn zhuànxiě bàogào de.”
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de):“Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu xiě chū yī fèn chūsè de gōngzuò bàogào. Rúguǒ nǐ yǒu rènhé yíwèn huò xūyào jìnyībù de zhǐdǎo, suíshí lái zhǎo wǒ.”
Zhāngbǎizhī (gǎnjī de):“Xièxiè nín, zǒng jīnglǐ. Wǒ huì nǔlì de.”
Jīngguò zhè cì xiángxì de péixùn hé zhǐdǎo, zhāngbǎizhī duì rúhé zhuànxiě gōngzuò bàogào yǒule gēng shēnrù de lǐjiě. Tā gǎnxiè ruǎnmíngwǔ de nàixīn zhǐdǎo hé gǔlì, bìng biǎoshì jiāng nǔlì tígāo zìjǐ de xiězuò shuǐpíng, wèi gōngsī gòngxiàn gèng duō gāo zhìliàng de gōngzuò bàogào.
Ruǎnmíngwǔ (jìnyībù bǔchōng):“Bǎi zhī, chúle nèiróng zhī wài, géshì hé páibǎn yěshì yī fèn zhuānyè bàogào bùkě hūshì de bùfèn. Quèbǎo biāotí qīngxī, duànluò fēnmíng, měi gè bùfèn dōu yǒu míngquè de biāotí huò zi biāotí, zhèyàng dúzhě kěyǐ gèng róngyì dì gēnsuí nǐ de sīlù.”
Zhāngbǎizhī (rènzhēn dì diǎntóu):“Wǒ míngbáile, wǒ huì zhùyì géshì de guīfàn hé páibǎn de zhěngjié.”
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Hěn hǎo. Lìngwài, jìdé zài bàogào zhōng fù shàng xiàng guān de shùjù hé túbiǎo, zhèyàng kěyǐ gèng zhíguān de zhǎnshì nǐ de fēnxī hé jiélùn.”
Zhāngbǎizhī (hàoqí de):“Nà túbiǎo yīnggāi zěnme zhìzuò ne? Yǒu méiyǒu shé me tèbié de yāoqiú?”
Ruǎnmíngwǔ (nàixīn jiěshì):“Túbiǎo de zhìzuò yīnggāi jiǎnjié míngliǎo, bìmiǎn guòyú huāshào de shèjì. Quèbǎo túbiǎo de biāotí hé shùjù láiyuán dōu qīngxī biāozhù, ràng dúzhě nénggòu xùnsù lǐjiě túbiǎo de hányì. Rúguǒ nǐ duì túbiǎo de zhìzuò bù tài shúxī, wǒ kěyǐ tuījiàn yīxiē zhuānyè de túbiǎo zhìzuò gōngjù gěi nǐ.”
Zhāngbǎizhī (gǎnjī de):“Tài hǎole, xièxiè zǒng jīnglǐ de tuījiàn.”
Ruǎnmíngwǔ (jìxù bǔchōng):“Hái yǒu yīdiǎn xūyào zhùyì de shì, zài bàogào zhòng yào bìmiǎn shǐyòng guòyú fùzá de cíhuì hé jù zǐ jiégòu. Jǐnliàng shǐyòng jiǎndān míngliǎo de yǔyán lái biǎodá nǐ de guāndiǎn, ràng dúzhě nénggòu qīngsōng lǐjiě.”
Zhāngbǎizhī (diǎntóu):“Wǒ huì zhùyì shǐyòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán.”
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de):“Hěn hǎo, nǐ yǐjīng zhǎngwòle zhuànxiě bàogào de guānjiàn yàodiǎn. Xiànzài, nǐ kěyǐ shìzhe gēnjù zhèxiē yàodiǎn, jiéhé nǐ shíjì de gōngzuò nèiróng, zhuànxiě yī fèn chūgǎo gěi wǒ kàn yīxià.”
Zhāngbǎizhī (chōngmǎn xìnxīn dì):“Hǎo de, wǒ huì jǐnkuài wánchéng chūgǎo, bìng qǐng nín jǐyǔ zhǐdǎo.”
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de):“Hěn hǎo, wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu xiě chū yī fèn yōuxiù de gōngzuò bàogào. Rúguǒ yǒu rènhé kùnnán huò yíwèn, suíshí lái zhǎo wǒ.”
Zhāngbǎizhī (gǎnjī de):“Xièxiè nín, zǒng jīnglǐ. Wǒ huì nǔlì de.”
Jīngguò zhè cì shēnrù de péixùn hé zhǐdǎo, zhāngbǎizhī duì rúhé zhuànxiě yī fèn zhuānyè de gōngzuò bàogào yǒule gèngjiā quánmiàn hé shēnrù de lǐjiě. Tā biǎoshì jiāng ànzhào ruǎnmíngwǔ de zhǐdǎo, rènzhēn zhuànxiě bàogào, bìng nǔlì tígāo zìjǐ de xiězuò nénglì. Ruǎnmíngwǔ duì zhāngbǎizhī de jījí tàidù hé nǔlì jīngshén biǎoshì zànshǎng, bìng gǔlì tā jìxù nǔlì, wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn gèng duō lìliàng.
Ruǎnmíngwǔ (jìnyībù qiángdiào):“Bǎi zhī, chúle shàngshù tí dào de yāo diǎn, hái yǒu yīxiē xìjié fāngmiàn yě xūyào nǐ zhùyì. Lìrú, zài bàogào zhòng yào zūnzhòng shìshí, bìmiǎn kuādà huò suōxiǎo shíjì qíngkuàng. Tóngshí, zài miáoshù wèntí hé tiǎozhàn shí, yào kèguān gōngzhèng, bùyào dài yǒu gèrén qíngxù huò piānjiàn.”
Zhāngbǎizhī (rènzhēn qīngtīng):“Wǒ huì zhùyì zhè yīdiǎn de, quèbǎo bàogào de kèguān xìng hé gōngzhèng xìng.”
Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu):“Hěn hǎo. Lìngwài, zài bàogào zhōng kěyǐ shìdàng jiārù yīxiē ge rén de jiànjiě hé sīkǎo, dàn yào quèbǎo zhèxiē jiànjiě shì jīyú shìshí hé shùjù de, ér bùshì píngkōng yìxiǎng.”
Zhāngbǎizhī (sīkǎo piànkè):“Wǒ míngbáile, gèrén de jiànjiě yīnggāi jīyú shíjì gōngzuò hé shùjù, bùnéng tuōlí shíjì.”
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào):“Duì, jiùshì zhèyàng. Tóngshí, zài bàogào wánchéng hòu, jìdé jìnxíng duō cì shěnchá hé xiūgǎi, quèbǎo bàogào zhōng méiyǒu yǔfǎ cuòwù, pīnxiě cuòwù huò luójí bù qīng dì dìfāng.”
Zhāngbǎizhī (diǎntóu):“Wǒ huì zǐxì shěnchá hé xiūgǎi de, quèbǎo bàogào de zhǔnquè xìng hé zhuānyè xìng.”
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì de):“Hěn hǎo, nǐ yǐjīng zhǎngwòle zhuànxiě bàogào de guānjiàn yàodiǎn hé zhùyì shìxiàng. Xiànzài, nǐ kěyǐ kāishǐ zhuóshǒu zhuànxiě chūgǎole. Rúguǒ zài xiězuò guòchéng zhōng yù dào rènhé wèntí huò kùnnán, suíshí lái zhǎo wǒ tǎolùn.”
Zhāngbǎizhī (chōngmǎn xìnxīn dì):“Hǎo de, wǒ huì nǔlì wánchéng de. Rúguǒ yǒu xūyào, wǒ huì jíshí zhǎo nín qǐngjiào de.”
Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì diǎntóu):“Hěn hǎo, wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng nénggòu xiě chū yī fèn chūsè de gōngzuò bàogào. Jiāyóu, bǎi zhī!”
Zhāngbǎizhī (gǎnjī de):“Xièxiè nín, zǒng jīnglǐ. Wǒ huì quánlì yǐ fù de.”
Zhè cì shēnrù de péixùn hé zhǐdǎo ràng zhāngbǎizhī duì rúhé zhuànxiě yī fèn zhuānyè qiě chūsè de gōngzuò bàogào yǒule gèngjiā qīngxī de rènshí. Tā biǎoshì jiāng ànzhào ruǎnmíngwǔ de zhǐdǎo, rènzhēn zhuànxiě bàogào, bìng nǔlì tígāo zìjǐ de xiězuò nénglì. Ruǎnmíngwǔ duì zhāngbǎizhī de jījí tàidù hé nǔlì jīngshén biǎoshì zànshǎng, bìng gǔlì tā jìxù bǎochí zhè zhǒng jīngshén, wèi gōngsī de fǎ zhǎn gòngxiàn gèng duō lìliàng.
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Viết báo cáo công việc của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Qua bài giảng chúng ta có thể hình thành được khả năng xây dựng mẫu câu cách dùng tiếng trung để Viết báo cáo công việc một cách chuyên nghiệp. Tiếp thu được nhiều kiến thức từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp hiệu quả và bổ ích.

