HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnHọc tiếng Trung online lớp em Phương Mai 23-4-2025

Học tiếng Trung online lớp em Phương Mai 23-4-2025

Giáo án bài giảng trực tuyến khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU CHINESEHSK CHINESE MASTER EDU THANHXUANHSK TIENGTRUNGHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 tại Hà Nội.

5/5 - (1 bình chọn)

Khóa học tiếng Trung online lớp em Phương Mai 23-4-2025 Thầy Vũ chủ nhiệm

Giáo án bài giảng trực tuyến khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU CHINESEHSK CHINESE MASTER EDU THANHXUANHSK TIENGTRUNGHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân uy tín top 1 tại Hà Nội.

预警 (yùjǐng) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa cảnh báo trước, dự báo, hoặc báo động sớm trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ hành động hoặc hệ thống phát tín hiệu cảnh báo về một nguy cơ, rủi ro, hoặc sự kiện sắp xảy ra, nhằm giúp chuẩn bị hoặc phòng tránh kịp thời. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý rủi ro, khí tượng, và xã hội. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 预警 (yùjǐng)
    Nghĩa chính:
    预 (yù): Dự đoán, trước, chuẩn bị trước.
    警 (jǐng): Cảnh báo, báo động.
    预警:
    Là danh từ: Chỉ hệ thống, tín hiệu, hoặc trạng thái cảnh báo trước về một sự kiện hoặc nguy cơ tiềm tàng.
    Là động từ: Chỉ hành động đưa ra cảnh báo hoặc dự báo trước để phòng ngừa.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Khí tượng: Dùng để chỉ các cảnh báo thời tiết, như bão, lũ lụt, hoặc nhiệt độ cực đoan (ví dụ: 暴雨预警 – cảnh báo mưa lớn).
    Quản lý rủi ro: Dùng trong các lĩnh vực như tài chính, an ninh, hoặc sản xuất để cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn (ví dụ: 经济预警 – cảnh báo kinh tế).
    Công nghệ và kỹ thuật: Dùng để chỉ các hệ thống báo động sớm trong máy móc, thiết bị, hoặc phần mềm (ví dụ: 故障预警 – cảnh báo lỗi).
    Xã hội và an ninh: Dùng để chỉ các cảnh báo vềa về an ninh, tội phạm, hoặc khủng hoảng (ví dụ: 安全预警 – cảnh báo an ninh).
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng, đặc biệt trong các báo cáo, tin tức, hoặc tài liệu kỹ thuật. Nó cũng xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về các cảnh báo thời tiết hoặc nguy cơ.
    Sắc thái: Khách quan, nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng ngừa, thường mang tính nghiêm túc do liên quan đến rủi ro hoặc nguy cơ.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): Khi là danh từ, 预警 chỉ hệ thống, tín hiệu, hoặc trạng thái cảnh báo trước.
    Động từ (动词 – dòngcí): Khi là động từ, 预警 chỉ hành động đưa ra cảnh báo hoặc dự báo trước.
    Kết hợp:
    Đi với danh từ: 如 暴雨预警 (bàoyǔ yùjǐng – cảnh báo mưa lớn), 地震预警 (dìzhèn yùjǐng – cảnh báo động đất).
    Đi với động từ: 如 发布预警 (fābù yùjǐng – ban hành cảnh báo), 提高预警级别 (tígāo yùjǐng jíbié – nâng cấp độ cảnh báo).
    Cụm từ phổ biến: 预警系统 (yùjǐng xìtǒng – hệ thống cảnh báo sớm), 预警机制 (yùjǐng jīzhì – cơ chế cảnh báo), 红色预警 (hóngsè yùjǐng – cảnh báo đỏ).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 预警
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 预警, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 发布/发出 + 预警
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 发布/发出 + [Loại cảnh báo] + 预警 (+ Đối tượng/Time nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động ban hành hoặc phát đi một cảnh báo trước.
Ví dụ:
气象局发布了暴雨红色预警。
Qìxiàngjú fābù le bàoyǔ hóngsè yùjǐng.
Cục khí tượng đã ban hành cảnh báo đỏ về mưa lớn.
政府发出了地震预警,提醒居民撤离。
Zhèngfǔ fāchū le dìzhèn yùjǐng, tíxǐng jūmín chèlí.
Chính phủ đã phát đi cảnh báo động đất, nhắc nhở cư dân sơ tán.
Mẫu 2: 预警 + 被 + Chủ ngữ + 发布/升级
Cấu trúc: [Loại cảnh báo] + 预警 + 被 + [Chủ ngữ] + 发布/升级 (+ Kết quả nếu cần)
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh loại cảnh báo được ban hành hoặc nâng cấp, thường trong ngữ cảnh bị động.
Ví dụ:
台风预警被气象局升级为橙色。
Táifēng yùjǐng bèi qìxiàngjú shēngjí wéi chéngsè.
Cảnh báo bão đã được Cục khí tượng nâng cấp lên mức cam.
洪水预警被当地政府发布,居民需做好准备。
Hóngshuǐ yùjǐng bèi dāngdì zhèngfǔ fābù, jūmín xū zuò hǎo zhǔnbèi.
Cảnh báo lũ lụt đã được chính quyền địa phương ban hành, cư dân cần chuẩn bị.
Mẫu 3: 当/如果 + [Điều kiện] + 触发 + 预警,…
Cấu trúc: 当/如果 + [Điều kiện] + 触发 + 预警,[Hành động/Kết quả]
Giải thích: Dùng để mô tả điều kiện dẫn đến việc kích hoạt cảnh báo và hành động tiếp theo.
Ví dụ:
当空气污染指数超过阈值时,会触发红色预警。
Dāng kōngqì wūrǎn zhǐshù chāoguò yùzhí shí, huì chùfā hóngsè yùjǐng.
Khi chỉ số ô nhiễm không khí vượt ngưỡng, cảnh báo đỏ sẽ được kích hoạt.
如果地震传感器检测到异常,会触发紧急预警。
Rúguǒ dìzhèn chuángǎnqì jiǎncè dào yìcháng, huì chùfā jǐnjí yùjǐng.
Nếu cảm biến động đất phát hiện bất thường, cảnh báo khẩn cấp sẽ được kích hoạt.
Mẫu 4: 预警 + 级别/类型 + 为 + [Cấp độ/Màu sắc]
Cấu trúc: [Loại cảnh báo] + 预警 + 级别/类型 + 为 + [Cấp độ/Màu sắc]
Giải thích: Dùng để chỉ cấp độ hoặc loại cảnh báo cụ thể, thường sử dụng các màu sắc (đỏ, cam, vàng, xanh) để phân cấp độ nghiêm trọng.
Ví dụ:
暴雨预警级别为红色,表示极为严重。
Bàoyǔ yùjǐng jíbié wéi hóngsè, biǎoshì jíwéi yánzhòng.
Cảnh báo mưa lớn ở mức đỏ, cho thấy tình hình cực kỳ nghiêm trọng.
雾霾预警类型为黄色,建议减少户外活动。
Wùmái yùjǐng lèixíng wéi huángsè, jiànyì jiǎnshǎo hùwài huódòng.
Cảnh báo sương mù ở mức vàng, khuyến nghị giảm các hoạt động ngoài trời.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 预警 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Khí tượng
气象台发布了台风蓝色预警,提醒沿海居民注意安全。
Qìxiàngtái fābù le táifēng lánsè yùjǐng, tíxǐng yánhǎi jūmín zhùyì ānquán.
Đài khí tượng đã ban hành cảnh báo xanh về bão, nhắc nhở cư dân ven biển chú ý an toàn.
Ví dụ 2: Quản lý rủi ro
金融市场的不稳定触发了经济预警。
Jīnróng shìchǎng de bù wěndìng chùfā le jīngjì yùjǐng.
Sự bất ổn của thị trường tài chính đã kích hoạt cảnh báo kinh tế.
Ví dụ 3: Công nghệ
机器的温度传感器触发了故障预警,需立即检查。
Jīqì de wēndù chuángǎnqì chùfā le gùzhàng yùjǐng, xū lìjí jiǎnchá.
Cảm biến nhiệt độ của máy đã kích hoạt cảnh báo lỗi, cần kiểm tra ngay lập tức.
Ví dụ 4: An ninh
警方发布了安全预警,提醒市民警惕可疑人员。
Jǐngfāng fābù le ānquán yùjǐng, tíxǐng shìmín jǐngtì kěyí rényuán.
Cảnh sát đã ban hành cảnh báo an ninh, nhắc nhở người dân cảnh giác với những người đáng ngờ.
Ví dụ 5: Môi trường
空气质量恶化,政府发布了红色雾霾预警。
Kōngqì zhìliàng èhuà, zhèngfǔ fābù le hóngsè wùmái yùjǐng.
Chất lượng không khí xấu đi, chính phủ đã ban hành cảnh báo đỏ về sương mù.
Ví dụ 6: Y tế
疫情监测系统触发了疾病爆发预警。
Yìqíng jiāncè xìtǒng chùfā le jíbìng bàofā yùjǐng.
Hệ thống giám sát dịch bệnh đã kích hoạt cảnh báo về sự bùng phát dịch bệnh.
Ví dụ 7: Giao thông
由于大雾,交通部门发布了黄色预警,建议减速行驶。
Yóuyú dàwù, jiāotōng bùmén fābù le huángsè yùjǐng, jiànyì jiǎnsù xíngshǐ.
Do sương mù dày đặc, cơ quan giao thông đã ban hành cảnh báo vàng, khuyến nghị lái xe chậm lại.
Ví dụ 8: Nâng cấp cảnh báo
暴雨预警从黄色升级为橙色,居民需做好防洪准备。
Bàoyǔ yùjǐng cóng huángsè shēngjí wéi chéngsè, jūmín xū zuò hǎo fánghóng zhǔnbèi.
Cảnh báo mưa lớn đã được nâng từ mức vàng lên mức cam, cư dân cần chuẩn bị chống lũ.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 预警
    Ngữ cảnh: 预警 thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc liên quan đến rủi ro, nguy cơ, hoặc sự chuẩn bị trước. Nó phổ biến trong tin tức, báo cáo, và tài liệu kỹ thuật, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về thời tiết hoặc an toàn.
    Phân biệt với từ liên quan:
    预警 (yùjǐng): Nhấn mạnh cảnh báo trước, dự báo để phòng ngừa, thường mang tính hệ thống hoặc chính thức.
    警告 (jǐnggào): Chỉ sự cảnh báo chung, có thể là lời nói hoặc hành động, không nhất thiết mang tính dự báo trước (ví dụ: 老师警告学生不要作弊 – giáo viên cảnh báo học sinh không được gian lận).
    警报 (jǐngbào): Chỉ báo động, thường mang tính khẩn cấp và tức thời hơn (ví dụ: 火灾警报 – báo động cháy).
    Sắc thái văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, việc ban hành 预警 được coi là biểu hiện của sự chuẩn bị và trách nhiệm, đặc biệt trong quản lý rủi ro và bảo vệ cộng đồng. Các cấp độ cảnh báo (đỏ, cam, vàng, xanh) được sử dụng rộng rãi để phân loại mức độ nghiêm trọng.
    Hệ thống cấp độ cảnh báo:
    红色 (hóngsè – đỏ): Mức cao nhất, cực kỳ nghiêm trọng.
    橙色 (chéngsè – cam): Mức cao, nghiêm trọng.
    黄色 (huángsè – vàng): Mức trung bình, cần chú ý.
    蓝色 (lánsè – xanh): Mức thấp, cần đề phòng.
  2. Kết luận
    Từ 预警 là một danh từ hoặc động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái cảnh báo trước về một nguy cơ hoặc sự kiện sắp xảy ra. Nó phổ biến trong các lĩnh vực khí tượng, quản lý rủi ro, công nghệ, và an ninh, nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng ngừa. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp trong các tình huống liên quan đến dự báo, cảnh báo, hoặc quản lý rủi ro.

Nếu bạn cần thêm ví dụ, giải thích sâu hơn, hoặc muốn so sánh với các từ tương tự (như 警告, 警报), hãy cho tôi biết!

  1. Định nghĩa từ 预警 (yùjǐng)
    预警 là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung có nghĩa là cảnh báo trước, cảnh báo sớm, dự báo nguy cơ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc dự báo hoặc cảnh báo về các tình huống nguy hiểm, sự cố, hoặc thảm họa có thể xảy ra trong tương lai, giúp các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân chuẩn bị sẵn sàng ứng phó.
  2. Từ loại và thành phần từ
    预 (yù): Dự báo, chuẩn bị trước.

警 (jǐng): Cảnh báo, cảnh giác.

Kết hợp lại, 预警 mang nghĩa là cảnh báo trước hoặc cảnh báo sớm, nhằm giúp chuẩn bị cho các tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

  1. Phiên âm và cách sử dụng
    Hán tự: 预警

Phiên âm: yùjǐng

Âm Hán Việt: dự cảnh (cảnh báo trước)

  1. Cấu trúc và mẫu câu
    预警 có thể được sử dụng cả như một danh từ để chỉ hệ thống cảnh báo hoặc như một động từ để diễn tả hành động cảnh báo trước. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống thiên tai, thảm họa, công nghệ, hoặc các sự kiện đột ngột cần có sự chuẩn bị và ứng phó.

预警系统 (yùjǐng xìtǒng): Hệ thống cảnh báo trước

气象预警 (qìxiàng yùjǐng): Cảnh báo thời tiết

早期预警 (zǎoqī yùjǐng): Cảnh báo sớm

预警信号 (yùjǐng xìnhào): Tín hiệu cảnh báo

  1. Ví dụ chi tiết
    A. Ngữ cảnh thiên tai, thảm họa
    气象部门已经发布了台风预警。
    Qìxiàng bùmén yǐjīng fābùle táifēng yùjǐng.
    Cơ quan khí tượng đã phát hành cảnh báo bão.

政府加强了对地震的预警措施。
Zhèngfǔ jiāqiángle duì dìzhèn de yùjǐng cuòshī.
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp cảnh báo động đất.

暴风雪预警已经发布,市民应做好防范。
Bàofēngxuě yùjǐng yǐjīng fābù, shìmín yīng zuò hǎo fángfàn.
Cảnh báo bão tuyết đã được phát đi, người dân nên chuẩn bị đối phó.

B. Ngữ cảnh y tế và sức khỏe
世界卫生组织发布了疫情预警,提醒各国加强防控。
Shìjiè wèishēng zǔzhī fābùle yìqíng yùjǐng, tíxǐng gèguó jiāqiáng fángkòng.
Tổ chức Y tế Thế giới đã phát hành cảnh báo dịch bệnh, nhắc nhở các quốc gia tăng cường phòng chống.

医院通过预警系统监测到可能的疫情爆发。
Yīyuàn tōngguò yùjǐng xìtǒng jiāncè dào kěnéng de yìqíng bàofā.
Bệnh viện đã phát hiện ra khả năng bùng phát dịch bệnh thông qua hệ thống cảnh báo.

C. Ngữ cảnh kinh tế và tài chính
股市预警系统提示投资者要小心市场波动。
Gǔshì yùjǐng xìtǒng tíshì tóuzī zhě yào xiǎoxīn shìchǎng bōdòng.
Hệ thống cảnh báo thị trường chứng khoán cảnh báo các nhà đầu tư cần thận trọng với sự biến động của thị trường.

金融危机前夕,预警信号显现。
Jīnróng wēijī qiánxī, yùjǐng xìnhào xiǎnxiàn.
Trước cuộc khủng hoảng tài chính, các tín hiệu cảnh báo đã xuất hiện.

D. Ngữ cảnh xã hội và an ninh
警方通过监控系统提前发出了预警,防止了犯罪事件的发生。
Jǐngfāng tōngguò jiānkòng xìtǒng tíqián fāchūle yùjǐng, fángzhǐle fànzuì shìjiàn de fāshēng.
Cảnh sát đã phát hành cảnh báo trước thông qua hệ thống giám sát, ngăn chặn được các sự kiện phạm tội xảy ra.

由于社交媒体的监控,预警系统提前发现了网络攻击的迹象。
Yóuyú shèjiāo méitǐ de jiānkòng, yùjǐng xìtǒng tíqián fāxiànle wǎngluò gōngjí de jìxiàng.
Do sự giám sát trên mạng xã hội, hệ thống cảnh báo đã phát hiện sớm dấu hiệu tấn công mạng.

E. Ngữ cảnh công nghệ và hệ thống thông tin
该软件提供了病毒预警功能,能及时检测并阻止病毒入侵。
Gāi ruǎnjiàn tígōngle bìngdú yùjǐng gōngnéng, néng jíshí jiǎncè bìng zhǔzhǐ bìngdú rùqīn.
Phần mềm này cung cấp chức năng cảnh báo virus, có thể phát hiện kịp thời và ngăn chặn sự xâm nhập của virus.

智能家居系统通过预警功能,帮助居民预防火灾。
Zhìnéng jiājū xìtǒng tōngguò yùjǐng gōngnéng, bāngzhù jūmín yùfáng huǒzāi.
Hệ thống nhà thông minh thông qua chức năng cảnh báo, giúp cư dân phòng ngừa cháy nổ.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
警报 (jǐngbào) Cảnh báo Cảnh báo, tín hiệu cảnh báo
警戒 (jǐngjiè) Cảnh giác Cảnh giác, đề phòng
预防 (yùfáng) Phòng ngừa Ngăn ngừa, dự phòng
预示 (yùshì) Dự báo Báo trước, chỉ ra

触发 (chùfā) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa kích hoạt, kích phát, gây ra, hoặc bật trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ hành động làm khởi phát một sự kiện, phản ứng, cơ chế, hoặc trạng thái, thường trong các ngữ cảnh công nghệ, tâm lý, hoặc sự kiện cụ thể. Từ này phổ biến trong cả ngôn ngữ kỹ thuật và giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 触发 (chùfā)
    Nghĩa chính:
    触 (chù): Chạm, tiếp xúc, kích thích.
    发 (fā): Phát ra, khởi phát, kích hoạt.
    触发: Chỉ hành động làm khởi động, kích hoạt, hoặc gây ra một sự kiện, phản ứng, hoặc trạng thái nào đó. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như bấm nút để kích hoạt máy) hoặc trừu tượng (như gây ra cảm xúc, phản ứng).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công nghệ và kỹ thuật: Dùng để chỉ việc kích hoạt một cơ chế, chức năng, hoặc chương trình (ví dụ: kích hoạt báo động, chạy một lệnh).
    Tâm lý và cảm xúc: Dùng để chỉ việc gây ra một phản ứng cảm xúc hoặc hành vi (ví dụ: kích phát cảm giác buồn, gây ra tranh cãi).
    Sự kiện và xã hội: Dùng để mô tả việc một hành động hoặc sự kiện dẫn đến một chuỗi hậu quả (ví dụ: một sự cố gây ra khủng hoảng).
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp đời thường đến các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả, trong đó một hành động dẫn đến một kết quả cụ thể.
    Sắc thái: Khách quan, nhấn mạnh sự khởi phát hoặc kích hoạt, có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
  2. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): 触发 là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kích hoạt hoặc gây ra.
    Kết hợp:
    Đi với danh từ: 如 触发警报 (chùfā jǐngbào – kích hoạt báo động), 触发反应 (chùfā fǎnyìng – gây ra phản ứng).
    Đi với trạng từ: 如 自动触发 (zìdòng chùfā – tự động kích hoạt), 意外触发 (yìwài chùfā – vô tình kích hoạt).
    Cụm từ phổ biến: 触发机制 (chùfā jīzhì – cơ chế kích hoạt), 触发条件 (chùfā tiáojiàn – điều kiện kích hoạt), 触发事件 (chùfā shìjiàn – sự kiện kích hoạt).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 触发
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 触发, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 触发 + Tân ngữ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 触发 + [Tân ngữ] (+ Bổ ngữ nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động của chủ ngữ gây ra hoặc kích hoạt một sự kiện, cơ chế, hoặc phản ứng.
Ví dụ:
他触发了房间里的警报系统。
Tā chùfā le fángjiān lǐ de jǐngbào xìtǒng.
Anh ấy đã kích hoạt hệ thống báo động trong phòng.
这个按钮会触发自动关门功能。
Zhège ànniǔ huì chùfā zìdòng guānmén gōngnéng.
Nút này sẽ kích hoạt chức năng tự động đóng cửa.
Mẫu 2: Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 触发
Cấu trúc: [Tân ngữ] + 被 + [Chủ ngữ] + 触发
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh đối tượng bị kích hoạt hoặc chịu ảnh hưởng của hành động kích phát, thường trong ngữ cảnh bị động.
Ví dụ:
系统被错误操作触发,导致崩溃。
Xìtǒng bèi cuòwù cāozuò chùfā, dǎozhì bēngkuì.
Hệ thống bị kích hoạt bởi thao tác sai, dẫn đến sụp đổ.
她的情绪被一句话触发,变得很激动。
Tā de qíngxù bèi yījù huà chùfā, biàndé hěn jīdòng.
Cảm xúc của cô ấy bị kích phát bởi một câu nói, trở nên rất kích động.
Mẫu 3: 如果/当 + 主语 + 触发 + Tân ngữ,…
Cấu trúc: 如果/当 + [Chủ ngữ] + 触发 + [Tân ngữ],[Hậu quả]
Giải thích: Dùng để mô tả điều kiện hoặc thời điểm mà hành động kích hoạt xảy ra, dẫn đến một kết quả cụ thể.
Ví dụ:
如果传感器触发警报,保安会立即赶到。
Rúguǒ chuángǎnqì chùfā jǐngbào, bǎo’ān huì lìjí gǎndào.
Nếu cảm biến kích hoạt báo động, bảo vệ sẽ đến ngay lập tức.
当用户点击链接时,会触发下载程序。
Dāng yònghù diǎnjī liànjiē shí, huì chùfā xiàzǎi chéngxù.
Khi người dùng nhấp vào liên kết, chương trình tải xuống sẽ được kích hoạt.
Mẫu 4: 主语 + 因/由于 + [Nguyên nhân] + 而 + 触发 + Tân ngữ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 因/由于 + [Nguyên nhân] + 而 + 触发 + [Tân ngữ]
Giải thích: Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến hành động kích hoạt và kết quả của nó.
Ví dụ:
经济危机因政策失误而触发。
Jīngjì wēijī yīn zhèngcè shīwù ér chùfā.
Cuộc khủng hoảng kinh tế được kích phát do sai lầm chính sách.
他的愤怒由于一句批评而触发。
Tā de fènnù yóuyú yījù pīpíng ér chùfā.
Sự tức giận của anh ấy bị kích phát bởi một lời chỉ trích.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 触发 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Công nghệ
点击这个图标会触发应用程序的启动。
Diǎnjī zhège túbiāo huì chùfā yìngyòng chéngxù de qǐdòng.
Nhấp vào biểu tượng này sẽ kích hoạt khởi động ứng dụng.
Ví dụ 2: Hệ thống an ninh
非法闯入触发了监控系统的警报。
Fēifǎ chuǎngrù chùfā le jiānkòng xìtǒng de jǐngbào.
Việc xâm nhập trái phép đã kích hoạt báo động của hệ thống giám sát.
Ví dụ 3: Tâm lý
那张老照片触发了她对童年的回忆。
Nà zhāng lǎo zhàopiàn chùfā le tā duì tóngnián de huíyì.
Bức ảnh cũ đó đã kích phát ký ức tuổi thơ của cô ấy.
Ví dụ 4: Sự kiện xã hội
一场小小的抗议活动触发了全国性的讨论。
Yī chǎng xiǎoxiǎo de kàngyì huódòng chùfā le quánguóxìng de tǎolùn.
Một cuộc biểu tình nhỏ đã kích phát cuộc thảo luận trên toàn quốc.
Ví dụ 5: Kỹ thuật
当温度超过阈值时,系统会自动触发冷却装置。
Dāng wēndù chāoguò yùzhí shí, xìtǒng huì zìdòng chùfā lěngquè zhuāngzhì.
Khi nhiệt độ vượt ngưỡng, hệ thống sẽ tự động kích hoạt thiết bị làm mát.
Ví dụ 6: Phản ứng cảm xúc
他的冷漠态度触发了团队成员的不满。
Tā de lěngmò tàidù chùfā le tuánduì chéngyuán de bùmǎn.
Thái độ thờ ơ của anh ấy đã gây ra sự bất mãn của các thành viên trong đội.
Ví dụ 7: Lỗi hệ thống
错误的代码意外触发了程序崩溃。
Cuòwù de dàimǎ yìwài chùfā le chéngxù bēngkuì.
Mã lệnh sai đã vô tình kích hoạt sự cố chương trình.
Ví dụ 8: Tự động hóa
系统设置了触发条件,确保任务按时完成。
Xìtǒng shèzhì le chùfā tiáojiàn, quèbǎo rènwù ànshí wánchéng.
Hệ thống đã thiết lập điều kiện kích hoạt để đảm bảo nhiệm vụ hoàn thành đúng hạn.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 触发
    Ngữ cảnh:
    Trong công nghệ, 触发 thường mang nghĩa kích hoạt hoặc khởi động một cơ chế hoặc chức năng (ví dụ: 触发程序 – kích hoạt chương trình).
    Trong tâm lý hoặc xã hội, 触发 mang nghĩa gây ra hoặc kích phát một phản ứng hoặc sự kiện (ví dụ: 触发情绪 – kích phát cảm xúc).
    Phân biệt với từ liên quan:
    触发 (chùfā): Nhấn mạnh hành động kích hoạt hoặc gây ra, thường liên quan đến một sự kiện, phản ứng, hoặc cơ chế cụ thể.
    引起 (yǐnqǐ): Cũng có nghĩa gây ra, nhưng mang tính chung chung hơn, không nhất thiết liên quan đến cơ chế hoặc kích hoạt (ví dụ: 引起关注 – thu hút sự chú ý).
    激发 (jīfā): Chỉ sự khơi dậy hoặc kích thích, thường mang tính tích cực hơn, liên quan đến cảm hứng hoặc động lực (ví dụ: 激发兴趣 – khơi dậy hứng thú).
  2. Định nghĩa từ 触发 (chùfā)
    触发 là một động từ trong tiếng Trung có nghĩa là kích hoạt, gây ra, kích động hoặc kích thích một sự kiện, tình huống nào đó xảy ra. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả việc gây ra một phản ứng hoặc sự kiện theo một cách có thể dự đoán được, như trong các hệ thống máy móc, phần mềm, hoặc các tình huống xã hội.
  3. Từ loại và thành phần từ
    触 (chù): Chạm vào, tiếp xúc.

发 (fā): Phát ra, bùng nổ, bắt đầu.

Kết hợp lại, 触发 mang nghĩa là kích hoạt hoặc gây ra một sự kiện hay phản ứng nào đó thông qua một tác động cụ thể.

  1. Phiên âm và cách sử dụng
    Hán tự: 触发

Phiên âm: chùfā

Âm Hán Việt: xúc phát (kích hoạt, gây ra)

  1. Cấu trúc và mẫu câu
    触发 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như trong công nghệ (kích hoạt sự kiện trong lập trình), khoa học (gây ra phản ứng hóa học), và trong các tình huống đời sống xã hội.

触发条件 (chùfā tiáojiàn): Điều kiện kích hoạt

触发机制 (chùfā jīzhì): Cơ chế kích hoạt

触发器 (chùfā qì): Bộ kích hoạt (trigger)

  1. Ví dụ chi tiết
    A. Ngữ cảnh công nghệ, phần mềm
    点击这个按钮可以触发警报系统。
    Diǎn jī zhège ànniǔ kěyǐ chùfā jǐngbào xìtǒng.
    Nhấn vào nút này có thể kích hoạt hệ thống báo động.

程序中的错误会触发程序崩溃。
Chéngxù zhōng de cuòwù huì chùfā chéngxù bēngkuì.
Lỗi trong chương trình sẽ gây ra sự cố và làm chương trình bị sập.

当达到设定的条件时,系统会自动触发更新。
Dāng dádào shèdìng de tiáojiàn shí, xìtǒng huì zìdòng chùfā gēngxīn.
Khi đạt đến điều kiện đã được thiết lập, hệ thống sẽ tự động kích hoạt cập nhật.

B. Ngữ cảnh khoa học, xã hội
这次事件触发了广泛的讨论。
Zhè cì shìjiàn chùfāle guǎngfàn de tǎolùn.
Sự kiện lần này đã kích hoạt cuộc thảo luận rộng rãi.

他的失业触发了家庭内部的危机。
Tā de shīyè chùfāle jiātíng nèibù de wēijī.
Việc anh ta mất việc đã gây ra một cuộc khủng hoảng trong gia đình.

这本书的出版触发了对现代艺术的新一轮讨论。
Zhè běn shū de chūbǎn chùfāle duì xiàndài yìshù de xīn yī lún tǎolùn.
Việc xuất bản cuốn sách này đã kích thích một đợt thảo luận mới về nghệ thuật đương đại.

C. Ngữ cảnh giao tiếp và tình huống đời sống
那个提议触发了他强烈的反应。
Nàgè tíyì chùfāle tā qiángliè de fǎnyìng.
Đề xuất đó đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ anh ta.

突然的噪音触发了她的恐惧感。
Túrán de zàoyīn chùfāle tā de kǒngjù gǎn.
Tiếng ồn đột ngột đã kích thích cảm giác sợ hãi của cô ấy.

健康问题常常触发人们对生活方式的思考。
Jiànkāng wèntí chángcháng chùfā rénmen duì shēnghuó fāngshì de sīkǎo.
Các vấn đề sức khỏe thường kích thích mọi người suy nghĩ lại về lối sống của họ.

D. Ngữ cảnh trong các tình huống y tế, sinh lý
过度的压力会触发心脏病发作。
Guòdù de yālì huì chùfā xīnzàng bìng fāzuò.
Căng thẳng quá mức có thể kích hoạt cơn đau tim.

某些食物可能会触发过敏反应。
Mǒu xiē shíwù kěnéng huì chùfā guòmǐn fǎnyìng.
Một số thực phẩm có thể kích hoạt phản ứng dị ứng.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
激发 (jīfā) Kích phát Kích thích, tạo ra, khơi dậy
触碰 (chùpèng) Chạm vào Chạm vào, tiếp xúc trực tiếp
引发 (yǐnfā) Gây ra Dẫn đến, gây ra (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)
反应 (fǎnyìng) Phản ứng Phản ứng, sự đáp trả

设置 (shèzhì) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa cài đặt, thiết lập, hoặc sự sắp xếp trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ hành động cấu hình, định dạng, hoặc sắp đặt một hệ thống, thiết bị, chương trình, hoặc một cấu trúc cụ thể, cũng như chỉ trạng thái hoặc kết quả của hành động đó. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ, quản lý, và đời sống hàng ngày. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 设置 (shèzhì)
    Nghĩa chính:
    设 (shè): Thiết lập, xây dựng, sắp đặt.
    置 (zhì): Đặt, bố trí.
    设置:
    Là động từ: Chỉ hành động cài đặt, thiết lập, hoặc cấu hình một thứ gì đó (ví dụ: cài đặt phần mềm, thiết lập hệ thống).
    Là danh từ: Chỉ cấu hình, thiết lập, hoặc trạng thái đã được sắp xếp (ví dụ: các cài đặt của điện thoại).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công nghệ: Dùng để chỉ việc cài đặt phần mềm, thiết lập thông số thiết bị, hoặc cấu hình hệ thống (ví dụ: cài đặt ứng dụng, thiết lập Wi-Fi).
    Quản lý và tổ chức: Dùng để chỉ việc thiết lập quy trình, cấu trúc, hoặc sắp xếp trong công việc (ví dụ: thiết lập phòng ban, cài đặt quy tắc).
    Đời sống hàng ngày: Dùng để nói về việc sắp đặt hoặc cấu hình trong các tình huống cụ thể (ví dụ: thiết lập bàn tiệc, cài đặt lịch nhắc nhở).
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật, và quản lý. Nó có thể được dùng linh hoạt như một động từ (chỉ hành động) hoặc danh từ (chỉ kết quả/sản phẩm của hành động).
    Sắc thái: Khách quan, thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả hành động sắp xếp có chủ đích.
  2. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): Khi dùng làm động từ, 设置 chỉ hành động cài đặt, thiết lập, hoặc cấu hình.
    Danh từ (名词 – míngcí): Khi dùng làm danh từ, 设置 chỉ trạng thái, cấu hình, hoặc kết quả của việc thiết lập.
    Kết hợp:
    Đi với danh từ: 如 设置密码 (shèzhì mìmǎ – cài đặt mật khẩu), 系统设置 (xìtǒng shèzhì – cài đặt hệ thống).
    Đi với động từ: 如 重新设置 (chóngxīn shèzhì – cài đặt lại), 调整设置 (tiáozhěng shèzhì – điều chỉnh cài đặt).
    Cụm từ phổ biến: 安全设置 (ānquán shèzhì – cài đặt bảo mật), 默认设置 (mòrèn shèzhì – cài đặt mặc định), 设置参数 (shèzhì cānshù – thiết lập tham số).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 设置
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 设置, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 设置 + Tân ngữ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 设置 + [Tân ngữ] (+ Bổ ngữ nếu cần)
Giải thích: Dùng để mô tả hành động cài đặt hoặc thiết lập một đối tượng cụ thể (như hệ thống, thiết bị, quy tắc).
Ví dụ:
我在手机上设置了新的密码。
Wǒ zài shǒujī shàng shèzhì le xīn de mìmǎ.
Tôi đã cài đặt mật khẩu mới trên điện thoại.
公司设置了新的管理制度。
Gōngsī shèzhì le xīn de guǎnlǐ zhìdù.
Công ty đã thiết lập hệ thống quản lý mới.
Mẫu 2: 设置 + 的 + Danh từ
Cấu trúc: 设置 + 的 + [Danh từ]
Giải thích: Dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc cài đặt/thiết lập, với 设置 làm danh từ.
Ví dụ:
系统默认的设置可以满足大多数用户的需求。
Xìtǒng mòrèn de shèzhì kěyǐ mǎnzú dàduōshù yònghù de xūqiú.
Các cài đặt mặc định của hệ thống có thể đáp ứng nhu cầu của đa số người dùng.
安全设置的调整需要管理员权限。
Ānquán shèzhì de tiáozhěng xūyào guǎnlǐyuán quánxiàn.
Việc điều chỉnh cài đặt bảo mật cần quyền quản trị viên.
Mẫu 3: 主语 + 在 + [Đối tượng] + 上/中 + 设置
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 在 + [Đối tượng] + 上/中 + 设置 + [Tân ngữ]
Giải thích: Dùng để chỉ nơi hoặc đối tượng cụ thể mà hành động cài đặt/thiết lập được thực hiện.
Ví dụ:
我们在软件中设置了自动更新功能。
Wǒmen zài ruǎnjiàn zhōng shèzhì le zìdòng gēngxīn gōngnéng.
Chúng tôi đã thiết lập chức năng tự động cập nhật trong phần mềm.
老师在课程表上设置了额外的复习时间。
Lǎoshī zài kèchéngbiǎo shàng shèzhì le éwài de fùxí shíjiān.
Giáo viên đã thiết lập thêm thời gian ôn tập trên thời khóa biểu.
Mẫu 4: Động từ + 设置
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ như 调整, 检查, 更改] + 设置 (+ Tân ngữ bổ sung nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động thay đổi, kiểm tra, hoặc chỉnh sửa các cài đặt/thiết lập.
Ví dụ:
请检查你的网络设置是否正确。
Qǐng jiǎnchá nǐ de wǎngluò shèzhì shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra xem cài đặt mạng của bạn có đúng không.
我们需要更改设备的默认设置。
Wǒmen xūyào gēnggǎi shèbèi de mòrèn shèzhì.
Chúng ta cần thay đổi cài đặt mặc định của thiết bị.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 设置 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Công nghệ
我在电脑上设置了自动备份功能。
Wǒ zài diànnǎo shàng shèzhì le zìdòng bèifèn gōngnéng.
Tôi đã cài đặt chức năng tự động sao lưu trên máy tính.
Ví dụ 2: Điện thoại
你可以在设置菜单中更改屏幕亮度。
Nǐ kěyǐ zài shèzhì càidān zhōng gēnggǎi píngmù liàngdù.
Bạn có thể thay đổi độ sáng màn hình trong menu cài đặt.
Ví dụ 3: Quản lý
公司为新项目设置了一个专门的团队。
Gōngsī wèi xīn xiàngmù shèzhì le yīgè zhuānmén de tuánduì.
Công ty đã thiết lập một đội ngũ chuyên biệt cho dự án mới.
Ví dụ 4: Đời sống
她为晚宴设置了精美的餐桌布置。
Tā wèi wǎnyàn shèzhì le jīngměi de cānzhuō bùzhì.
Cô ấy đã sắp xếp bàn tiệc tinh tế cho bữa tối.
Ví dụ 5: Kiểm tra cài đặt
技术人员检查了服务器的设置,发现了一个错误。
Jìshù rényuán jiǎnchá le fúwùqì de shèzhì, fāxiàn le yīgè cuòwù.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra cài đặt của máy chủ và phát hiện một lỗi.
Ví dụ 6: Điều chỉnh cài đặt
为了提高效率,我们调整了生产线的设置。
Wèile tígāo xiàolǜ, wǒmen tiáozhěng le shēngchǎnxiàn de shèzhì.
Để tăng hiệu quả, chúng tôi đã điều chỉnh cài đặt của dây chuyền sản xuất.
Ví dụ 7: Bảo mật
安全设置必须定期更新以防止黑客攻击。
Ānquán shèzhì bìxū dìngqī gēngxīn yǐ fángzhǐ hēikè gōngjī.
Cài đặt bảo mật phải được cập nhật định kỳ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
Ví dụ 8: Thiết lập quy tắc
学校设置了严格的考试规则。
Xuéxiào shèzhì le yángé de kǎoshì guīzé.
Trường học đã thiết lập các quy tắc thi cử nghiêm ngặt.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 设置
    Ngữ cảnh:
    Trong công nghệ, 设置 thường mang nghĩa cài đặt hoặc cấu hình (ví dụ: cài đặt phần mềm, thiết lập thông số).
    Trong quản lý hoặc đời sống, 设置 mang nghĩa thiết lập hoặc sắp xếp (ví dụ: thiết lập tổ chức, sắp xếp sự kiện).
    Phân biệt với từ liên quan:
    设置 (shèzhì): Nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái cài đặt/thiết lập, mang tính chủ động và cụ thể (ví dụ: 设置密码 – cài đặt mật khẩu).
    配置 (pèizhì): Chỉ sự cấu hình hoặc trang bị, thường liên quan đến phần cứng/phần mềm (ví dụ: 电脑配置 – cấu hình máy tính).
    安排 (ānpái): Chỉ sự sắp xếp hoặc tổ chức, thường mang tính chung chung hơn (ví dụ: 安排会议 – sắp xếp cuộc họp).
  2. Định nghĩa từ 设置 (shèzhì)
    设置 là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa thiết lập, cài đặt, hoặc đặt ra một cái gì đó theo một quy chuẩn hay mục đích cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến việc thiết lập các chế độ, cài đặt hệ thống, cấu hình thiết bị, hoặc thậm chí trong các công việc lập kế hoạch, tổ chức.
  3. Từ loại và thành phần từ
    设 (shè): Thiết lập, sắp đặt, bố trí.

置 (zhì): Đặt, bố trí, sắp xếp.

Kết hợp lại, 设置 mang nghĩa là hành động đặt ra, thiết lập hoặc cài đặt một thứ gì đó.

  1. Phiên âm và cách sử dụng
    Hán tự: 设置

Phiên âm: shèzhì

Âm Hán Việt: thiết lập, cài đặt

  1. Cấu trúc và mẫu câu
    设置 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như trong công nghệ (cài đặt hệ thống, phần mềm), công việc (thiết lập kế hoạch), và các lĩnh vực khác.

设置界面 (shèzhì jièmiàn): Giao diện cài đặt

设置选项 (shèzhì xuǎnxiàng): Lựa chọn cài đặt

设置密码 (shèzhì mìmǎ): Thiết lập mật khẩu

设置目标 (shèzhì mùbiāo): Đặt mục tiêu

  1. Ví dụ chi tiết
    A. Ngữ cảnh công nghệ – kỹ thuật
    你需要设置你的电脑以连接无线网络。
    Nǐ xūyào shèzhì nǐ de diànnǎo yǐ liánjiē wúxiàn wǎngluò.
    Bạn cần cài đặt máy tính của bạn để kết nối với mạng không dây.

请在设置中更改你的语言偏好。
Qǐng zài shèzhì zhōng gēnggǎi nǐ de yǔyán piānhào.
Vui lòng thay đổi sở thích ngôn ngữ của bạn trong phần cài đặt.

这个应用程序可以让你设置个人隐私选项。
Zhège yìngyòng chéngxù kěyǐ ràng nǐ shèzhì gèrén yǐnsī xuǎnxiàng.
Ứng dụng này cho phép bạn thiết lập các tùy chọn bảo mật cá nhân.

B. Ngữ cảnh tổ chức, công việc
我们已经设置了新的工作计划。
Wǒmen yǐjīng shèzhìle xīn de gōngzuò jìhuà.
Chúng tôi đã thiết lập kế hoạch công việc mới.

项目的预算设置要尽快完成。
Xiàngmù de yùsuàn shèzhì yào jǐnkuài wánchéng.
Việc thiết lập ngân sách cho dự án phải hoàn thành càng sớm càng tốt.

请根据客户的要求设置目标。
Qǐng gēnjù kèhù de yāoqiú shèzhì mùbiāo.
Vui lòng thiết lập mục tiêu theo yêu cầu của khách hàng.

C. Ngữ cảnh phần mềm, ứng dụng
你可以在设置里选择开启或关闭通知功能。
Nǐ kěyǐ zài shèzhì lǐ xuǎnzé kāiqǐ huò guān bì tōngzhī gōngnéng.
Bạn có thể chọn bật hoặc tắt chức năng thông báo trong phần cài đặt.

该程序允许你设置密码和隐私选项。
Gāi chéngxù yǔnxǔ nǐ shèzhì mìmǎ hé yǐnsī xuǎnxiàng.
Chương trình này cho phép bạn cài đặt mật khẩu và các tùy chọn bảo mật.

D. Ngữ cảnh thiết lập các quy tắc, tiêu chuẩn
公司已设置新的工作时间表。
Gōngsī yǐ shèzhì xīn de gōngzuò shíjiānbiǎo.
Công ty đã thiết lập bảng thời gian làm việc mới.

我们的服务提供商设置了安全协议,以确保数据安全。
Wǒmen de fúwù tígōng shāng shèzhìle ānquán xiéyì, yǐ quèbǎo shùjù ānquán.
Nhà cung cấp dịch vụ của chúng tôi đã thiết lập các giao thức bảo mật để đảm bảo an toàn dữ liệu.

  1. Các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
配置 (pèizhì) Cấu hình Thiết lập, cấu hình thiết bị, hệ thống
调整 (tiáozhěng) Điều chỉnh Điều chỉnh, thay đổi cấu hình, chế độ
安装 (ānzhuāng) Cài đặt Cài đặt phần mềm, thiết bị
设定 (shèdìng) Thiết định Đặt ra, xác định (có tính chất chính thức hơn)

性能 (xìngnéng) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa hiệu suất, tính năng, hoặc khả năng hoạt động trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ các đặc tính, phẩm chất, hoặc mức độ hoạt động của một thiết bị, hệ thống, sản phẩm, hoặc đôi khi là con người trong các ngữ cảnh cụ thể. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, và quản lý. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 性能 (xìngnéng)
    Nghĩa chính:
    性 (xìng): Tính chất, đặc tính.
    能 (néng): Năng lực, khả năng.
    性能: Chỉ các đặc điểm, tính năng, hoặc hiệu suất hoạt động của một đối tượng, thường là thiết bị, máy móc, phần mềm, hoặc sản phẩm. Nó có thể bao gồm tốc độ, độ bền, độ chính xác, hiệu quả năng lượng, hoặc các đặc tính kỹ thuật khác.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công nghệ và kỹ thuật: Dùng để mô tả hiệu suất hoặc tính năng của máy móc, thiết bị điện tử, xe cộ, hoặc phần mềm (ví dụ: hiệu suất của CPU, tính năng của điện thoại).
    Sản xuất và kinh doanh: Dùng để đánh giá chất lượng hoặc khả năng hoạt động của sản phẩm so với tiêu chuẩn hoặc đối thủ cạnh tranh.
    Ngữ cảnh khác: Hiếm khi dùng để chỉ khả năng của con người, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh như đánh giá hiệu suất làm việc trong quản lý nhân sự.
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, phổ biến trong văn viết và giao tiếp kỹ thuật, công nghệ, hoặc kinh doanh. Nó thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm, hoặc báo cáo đánh giá.
    Sắc thái: Khách quan, chuyên môn, thường dùng để mô tả hoặc so sánh các đặc tính định lượng hoặc định tính.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 性能 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Kết hợp:
    Đi với tính từ: 如 高性能 (gāo xìngnéng – hiệu suất cao), 优越的性能 (yōuyuè de xìngnéng – tính năng vượt trội).
    Đi với động từ: 如 提高性能 (tígāo xìngnéng – nâng cao hiệu suất), 测试性能 (cèshì xìngnéng – kiểm tra tính năng).
    Cụm từ phổ biến: 性能测试 (xìngnéng cèshì – kiểm tra hiệu suất), 性能优化 (xìngnéng yōuhuà – tối ưu hóa hiệu suất), 性能指标 (xìngnéng zhǐbiāo – chỉ số hiệu suất).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 性能
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 性能, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 的 + 性能 + Tính từ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 性能 + 很/非常/比较 + [Tính từ]
Giải thích: Dùng để mô tả chất lượng hoặc mức độ của hiệu suất/tính năng của một đối tượng.
Ví dụ:
这款手机的性能非常强大。
Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng fēicháng qiángdà.
Hiệu suất của chiếc điện thoại này rất mạnh mẽ.
新款汽车的性能比较稳定。
Xīn kuǎn qìchē de xìngnéng bǐjiào wěndìng.
Tính năng của mẫu xe mới khá ổn định.
Mẫu 2: Động từ + 性能
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ như 提高, 优化, 测试] + 性能 (+ Tân ngữ bổ sung nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động cải thiện, đánh giá, hoặc kiểm tra hiệu suất/tính năng.
Ví dụ:
工程师正在优化服务器的性能。
Gōngchéngshī zhèngzài yōuhuà fúwùqì de xìngnéng.
Kỹ sư đang tối ưu hóa hiệu suất của máy chủ.
我们需要测试这款软件的性能。
Wǒmen xūyào cèshì zhè kuǎn ruǎnjiàn de xìngnéng.
Chúng ta cần kiểm tra tính năng của phần mềm này.
Mẫu 3: 性能 + 与 + Đối tượng + 比较
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 性能 + 与 + [Đối tượng] + 相比 + [Kết quả]
Giải thích: Dùng để so sánh hiệu suất hoặc tính năng giữa hai đối tượng.
Ví dụ:
这款电脑的性能与上一代相比有了很大提升。
Zhè kuǎn diànnǎo de xìngnéng yǔ shàng yīdài xiāngbǐ yǒule hěn dà tíshēng.
Hiệu suất của chiếc máy tính này so với thế hệ trước đã được cải thiện đáng kể.
新设备的性能与进口产品相比毫不逊色。
Xīn shèbèi de xìngnéng yǔ jìnkǒu chǎnpǐn xiāngbǐ háobù xùnsè.
Tính năng của thiết bị mới không hề thua kém so với sản phẩm nhập khẩu.
Mẫu 4: 性能 + 在 + [Lĩnh vực/Thông số] + 方面
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 性能 + 在 + [Lĩnh vực/Thông số] + 方面 + [Mô tả]
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh hiệu suất hoặc tính năng trong một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ:
这款电池的性能在续航方面非常出色。
Zhè kuǎn diànchí de xìngnéng zài xùháng fāngmiàn fēicháng chūsè.
Hiệu suất của pin này rất xuất sắc về mặt thời lượng pin.
机器的性能在速度方面需要进一步改进。
Jīqì de xìngnéng zài sùdù fāngmiàn xūyào jìnyībù gǎijìn.
Tính năng của máy móc cần được cải thiện thêm về mặt tốc độ.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 性能 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Công nghệ
这款笔记本电脑的性能足以运行大型游戏。
Zhè kuǎn bǐjìběn diànnǎo de xìngnéng zúyǐ yùnxíng dàxíng yóuxì.
Hiệu suất của chiếc laptop này đủ để chạy các trò chơi lớn.
Ví dụ 2: Ô tô
新款电动车的性能在加速方面非常优越。
Xīn kuǎn diàndòngchē de xìngnéng zài jiāsù fāngmiàn fēicháng yōuyuè.
Tính năng của mẫu xe điện mới rất vượt trội về mặt tăng tốc.
Ví dụ 3: Phần mềm
我们通过更新优化了软件的性能。
Wǒmen tōngguò gēngxīn yōuhuà le ruǎnjiàn de xìngnéng.
Chúng tôi đã tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm thông qua bản cập nhật.
Ví dụ 4: Máy móc
这台机器的性能稳定,适合长时间运行。
Zhè tái jīqì de xìngnéng wěndìng, shìhé cháng shíjiān yùnxíng.
Hiệu suất của máy này ổn định, phù hợp để vận hành trong thời gian dài.
Ví dụ 5: So sánh sản phẩm
这款手机的性能比同价位的产品更出色。
Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng bǐ tóng jiàwèi de chǎnpǐn gèng chūsè.
Hiệu suất của chiếc điện thoại này vượt trội hơn so với các sản phẩm cùng phân khúc giá.
Ví dụ 6: Kiểm tra hiệu suất
工程师对发动机的性能进行了全面测试。
Gōngchéngshī duì fādòngjī de xìngnéng jìnxíngle quánmiàn cèshì.
Kỹ sư đã thực hiện kiểm tra toàn diện hiệu suất của động cơ.
Ví dụ 7: Quản lý nhân sự
他在工作中的性能得到了领导的高度评价。
Tā zài gōngzuò zhōng de xìngnéng dédàole lǐngdǎo de gāodù píngjià.
Hiệu suất làm việc của anh ấy đã được lãnh đạo đánh giá cao.
Ví dụ 8: Thiết bị điện tử
这款显示器的性能在色彩表现方面非常优秀。
Zhè kuǎn xiǎnshìqì de xìngnéng zài sècǎi biǎoxiàn fāngmiàn fēicháng yōuxiù.
Tính năng của màn hình này rất xuất sắc về mặt hiển thị màu sắc.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 性能
    Ngữ cảnh: 性能 chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc kinh doanh để nói về hiệu suất hoặc tính năng của sản phẩm, thiết bị. Khi dùng cho con người, nó thường xuất hiện trong quản lý nhân sự hoặc đánh giá hiệu quả công việc, nhưng ít phổ biến hơn.
    Phân biệt với từ liên quan:
    性能 (xìngnéng): Nhấn mạnh hiệu suất hoặc tính năng tổng thể, thường mang tính kỹ thuật và định lượng (ví dụ: 电脑的性能 – hiệu suất của máy tính).
    功能 (gōngnéng): Chỉ chức năng hoặc vai trò cụ thể của một đối tượng (ví dụ: 手机的功能 – chức năng của điện thoại).
    效率 (xiàolǜ): Chỉ hiệu quả, thường liên quan đến tỷ lệ đầu ra so với đầu vào (ví dụ: 工作效率 – hiệu quả công việc).
  2. Định nghĩa từ 性能 (xìngnéng)
    性能 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hiệu suất hoặc tính năng của một thiết bị, sản phẩm, hệ thống hoặc cơ quan, đề cập đến khả năng thực hiện nhiệm vụ hoặc hoạt động của nó trong một môi trường nhất định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, và khoa học để chỉ khả năng vận hành hoặc thực hiện công việc của một thiết bị, máy móc, phần mềm, hoặc hệ thống.
  3. Từ loại và thành phần từ

Thành phần Nghĩa Hán Việt Giải thích
性 (xìng) Tính chất, đặc tính Chỉ đặc điểm hoặc tính chất của một vật thể hoặc hiện tượng
能 (néng) Năng lực, khả năng Khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ

性能 = Khả năng hoặc hiệu suất của một vật thể hoặc hệ thống trong việc thực hiện chức năng của nó.

  1. Phiên âm
    Hán tự: 性能

Phiên âm: xìngnéng

Âm Hán Việt: tính năng hoặc hiệu suất

  1. Các ngữ cảnh sử dụng
    性能 được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ, và khoa học, đặc biệt là khi đánh giá khả năng hoặc hiệu quả của một hệ thống hoặc thiết bị. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ tính năng của một sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ như điện thoại, máy tính, ô tô, v.v.
  2. Cấu trúc thông dụng

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
性能好 / 性能差 Hiệu suất tốt / hiệu suất kém
性能提升 Cải thiện hiệu suất
性能测试 Kiểm tra hiệu suất
性能参数 Thông số kỹ thuật
性能稳定 Hiệu suất ổn định

  1. Ví dụ chi tiết (đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Ngữ cảnh công nghệ – kỹ thuật
    这款手机的性能非常强大。
    Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng fēicháng qiángdà.
    Hiệu suất của chiếc điện thoại này rất mạnh mẽ.

新款电脑的性能比老款快得多。
Xīn kuǎn diànnǎo de xìngnéng bǐ lǎo kuǎn kuài dé duō.
Hiệu suất của chiếc máy tính mới nhanh hơn nhiều so với chiếc cũ.

我们需要对这台机器的性能进行详细测试。
Wǒmen xūyào duì zhè tái jīqì de xìngnéng jìnxíng xiángxì cèshì.
Chúng tôi cần tiến hành kiểm tra hiệu suất chi tiết cho máy móc này.

B. Ngữ cảnh sản phẩm tiêu dùng
这辆车的油耗性能很好。
Zhè liàng chē de yóuhào xìngnéng hěn hǎo.
Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này rất tốt.

这款电视的画质和音效性能都很不错。
Zhè kuǎn diànshì de huàzhì hé yīnxiǎo xìngnéng dōu hěn bùcuò.
Chất lượng hình ảnh và âm thanh của chiếc TV này đều rất tốt.

智能手表的电池性能非常好,续航长达一周。
Zhìnéng shǒubiǎo de diànchí xìngnéng fēicháng hǎo, xùháng cháng dá yī zhōu.
Hiệu suất pin của đồng hồ thông minh này rất tốt, thời gian sử dụng lên tới một tuần.

C. Ngữ cảnh kỹ thuật và các thiết bị
机器的性能逐渐提高,适应了更复杂的任务。
Jīqì de xìngnéng zhújiàn tígāo, shìyìng le gèng fùzá de rènwù.
Hiệu suất của máy móc dần dần được cải thiện, phù hợp với các nhiệm vụ phức tạp hơn.

这款相机的性能非常稳定,适合专业摄影师使用。
Zhè kuǎn xiàngjī de xìngnéng fēicháng wěndìng, shìhé zhuānyè shèyǐngshī shǐyòng.
Hiệu suất của chiếc máy ảnh này rất ổn định, thích hợp cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng.

D. Ngữ cảnh sản xuất và công nghiệp
这台机器的性能参数已经达到了我们的要求。
Zhè tái jīqì de xìngnéng cānshù yǐjīng dádàole wǒmen de yāoqiú.
Các thông số hiệu suất của máy móc này đã đạt yêu cầu của chúng tôi.

随着技术进步,产品的性能也得到了显著提升。
Suízhe jìshù jìnbù, chǎnpǐn de xìngnéng yě dédàole xiǎnzhù tíshēng.
Cùng với sự tiến bộ công nghệ, hiệu suất của sản phẩm cũng đã được cải thiện rõ rệt.

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
功能 (gōngnéng) công năng Tính năng, chức năng
效能 (xiàonéng) Hiệu năng Khả năng thực hiện công việc, tác dụng
效率 (xiàolǜ) Hiệu suất Mức độ hoàn thành công việc hoặc năng suất
操作 (cāozuò) Vận hành Thực hiện các thao tác hoặc vận hành thiết bị

阈值 (yùzhí) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa ngưỡng, giá trị ngưỡng, hoặc mức giới hạn trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một mức độ, giá trị, hoặc điểm giới hạn mà tại đó một sự thay đổi, phản ứng, hoặc hiện tượng cụ thể sẽ xảy ra. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, y học, tâm lý học, hoặc các ngữ cảnh cần định lượng một giới hạn. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 阈值 (yùzhí)
    Nghĩa chính:
    阈 (yù): Ngưỡng, ranh giới, hoặc điểm phân cách.
    值 (zhí): Giá trị, mức độ.
    阈值: Chỉ một giá trị hoặc mức độ cụ thể mà khi vượt qua, một sự thay đổi định tính hoặc định lượng sẽ xảy ra. Nó thường được hiểu là “ngưỡng” hoặc “giá trị ngưỡng” trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Khoa học và kỹ thuật: Dùng để chỉ ngưỡng trong các hệ thống, như ngưỡng tín hiệu, ngưỡng âm thanh, hoặc ngưỡng xử lý dữ liệu.
    Y học và tâm lý học: Dùng để chỉ ngưỡng cảm giác, ngưỡng đau, hoặc ngưỡng nhận thức.
    Quản lý và thống kê: Dùng để chỉ mức giới hạn trong phân tích dữ liệu, như ngưỡng báo động hoặc ngưỡng rủi ro.
    Đời sống: Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường, nhưng có thể xuất hiện khi nói về giới hạn hoặc mức độ cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định.
    Cách dùng: Từ này mang tính chuyên môn, phổ biến trong văn viết hoặc giao tiếp kỹ thuật, khoa học, và học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, nó ít được sử dụng trừ khi trong các ngữ cảnh liên quan đến phân tích hoặc định lượng.
    Sắc thái: Trung tính, khách quan, thường mang tính kỹ thuật và định lượng.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 阈值 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Kết hợp:
    Đi với tính từ: 如 高阈值 (gāo yùzhí – ngưỡng cao), 低阈值 (dī yùzhí – ngưỡng thấp).
    Đi với động từ: 如 调整阈值 (tiáozhěng yùzhí – điều chỉnh ngưỡng), 超过阈值 (chāoguò yùzhí – vượt ngưỡng).
    Cụm từ phổ biến: 阈值范围 (yùzhí fànwéi – phạm vi ngưỡng), 阈值设置 (yùzhí shèzhì – cài đặt ngưỡng), 阈值分析 (yùzhí fēnxī – phân tích ngưỡng).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 阈值
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 阈值, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 超过/低于 + 阈值
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 超过/低于 + 阈值 (+ Hậu quả nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ việc một giá trị hoặc mức độ vượt quá hoặc thấp hơn ngưỡng quy định, thường dẫn đến một kết quả cụ thể.
Ví dụ:
温度超过阈值,系统会自动报警。
Wēndù chāoguò yùzhí, xìtǒng huì zìdòng bàojǐng.
Nhiệt độ vượt ngưỡng, hệ thống sẽ tự động báo động.
他的心率低于阈值,需要立即检查。
Tā de xīnlǜ dīyú yùzhí, xūyào lìjí jiǎnchá.
Nhịp tim của anh ấy thấp hơn ngưỡng, cần kiểm tra ngay lập tức.
Mẫu 2: 阈值 + Tính từ
Cấu trúc: 阈值 + 很/比较 + [Tính từ như 高, 低, 合适]
Giải thích: Dùng để mô tả mức độ hoặc đặc tính của ngưỡng (cao, thấp, phù hợp, v.v.).
Ví dụ:
这个设备的阈值比较高,适合重负荷工作。
Zhège shèbèi de yùzhí bǐjiào gāo, shìhé zhòng fùhè gōngzuò.
Ngưỡng của thiết bị này khá cao, phù hợp cho công việc nặng.
疼痛阈值很低的人更容易感到不适。
Téngtòng yùzhí hěn dī de rén gèng róngyì gǎndào bùshì.
Những người có ngưỡng đau thấp dễ cảm thấy khó chịu hơn.
Mẫu 3: Động từ + 阈值
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ như 调整, 设置, 确定] + 阈值 (+ Tân ngữ bổ sung nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động thay đổi, thiết lập, hoặc xác định giá trị ngưỡng.
Ví dụ:
工程师调整了信号的阈值以提高准确性。
Gōngchéngshī tiáozhěng le xìnhào de yùzhí yǐ tígāo zhǔnquèxìng.
Kỹ sư đã điều chỉnh ngưỡng tín hiệu để tăng độ chính xác.
我们需要设置一个合理的阈值来监控数据。
Wǒmen xūyào shèzhì yīgè hélǐ de yùzhí lái jiānkòng shùjù.
Chúng ta cần thiết lập một ngưỡng hợp lý để giám sát dữ liệu.
Mẫu 4: 阈值 + 在 + [Phạm vi/Mức độ]
Cấu trúc: 阈值 + 在 + [Phạm vi/Mức độ] + 之内/之间
Giải thích: Dùng để chỉ ngưỡng nằm trong một phạm vi hoặc mức độ cụ thể, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc định lượng.
Ví dụ:
正常的心率阈值在每分钟60到100次之间。
Zhèngcháng de xīnlǜ yùzhí zài měi fēnzhōng liùshí dào yībǎi cì zhījiān.
Ngưỡng nhịp tim bình thường nằm trong khoảng 60 đến 100 lần mỗi phút.
这个传感器的工作阈值在0到50度之内。
Zhège chuángǎnqì de gōngzuò yùzhí zài líng dào wǔshí dù zhīnèi.
Ngưỡng hoạt động của cảm biến này nằm trong khoảng 0 đến 50 độ.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 阈值 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Trong kỹ thuật
当信号强度超过阈值时,设备会自动启动。
Dāng xìnhào qiángdù chāoguò yùzhí shí, shèbèi huì zìdòng qǐdòng.
Khi cường độ tín hiệu vượt ngưỡng, thiết bị sẽ tự động khởi động.
Ví dụ 2: Trong y học
他的疼痛阈值很低,稍微一碰就觉得痛。
Tā de téngtòng yùzhí hěn dī, shāowēi yī pèng jiù juéde tòng.
Ngưỡng đau của anh ấy rất thấp, chỉ cần chạm nhẹ là đã cảm thấy đau.
Ví dụ 3: Trong quản lý rủi ro
我们设置了一个阈值来监控库存风险。
Wǒmen shèzhì le yīgè yùzhí lái jiānkòng kùcún fēngxiǎn.
Chúng tôi đã thiết lập một ngưỡng để giám sát rủi ro tồn kho.
Ví dụ 4: Trong xử lý dữ liệu
数据分析的阈值需要根据实际情况调整。
Shùjù fēnxī de yùzhí xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng.
Ngưỡng cho phân tích dữ liệu cần được điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế.
Ví dụ 5: Trong tâm lý học
不同的人对压力的阈值不同。
Bùtóng de rén duì yālì de yùzhí bùtóng.
Mỗi người có ngưỡng chịu đựng áp lực khác nhau.
Ví dụ 6: Trong giám sát môi trường
空气污染指数超过阈值时,会发布警告。
Kōngqì wūrǎn zhǐshù chāoguò yùzhí shí, huì fābù jǐnggào.
Khi chỉ số ô nhiễm không khí vượt ngưỡng, cảnh báo sẽ được ban hành.
Ví dụ 7: Trong âm thanh
这个麦克风的阈值设置得太低,容易录到杂音。
Zhège màikèfēng de yùzhí shèzhì de tài dī, róngyì lù dào záyīn.
Ngưỡng của micro này được cài đặt quá thấp, dễ thu nhận tạp âm.
Ví dụ 8: Trong thống kê
我们确定了一个阈值来区分正常和异常数据。
Wǒmen quèdìng le yīgè yùzhí lái qūfēn zhèngcháng hé yìcháng shùjù.
Chúng tôi đã xác định một ngưỡng để phân biệt dữ liệu bình thường và bất thường.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 阈值
    Ngữ cảnh: 阈值 là từ mang tính chuyên môn, chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y học, hoặc phân tích dữ liệu. Trong giao tiếp đời thường, nó hiếm được sử dụng trừ khi nói về một giới hạn cụ thể.
    Phân biệt với từ liên quan:
    阈值 (yùzhí): Chỉ ngưỡng hoặc giá trị giới hạn cụ thể, thường mang tính định lượng và dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
    界限 (jièxiàn): Giới hạn, ranh giới, mang nghĩa chung hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh không kỹ thuật (ví dụ: 道德的界限 – ranh giới đạo đức).
    限度 (xiàndù): Mức độ giới hạn, thường mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: 忍耐的限度 – giới hạn của sự chịu đựng).
  2. Định nghĩa từ “阈值” (yùzhí)
    阈值 là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là ngưỡng giá trị, giới hạn hoặc mức độ xác định, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và toán học. Nó chỉ một giá trị hoặc mức độ mà khi đạt đến, một hiện tượng, quá trình hoặc sự thay đổi nào đó sẽ xảy ra.

阈值 trong vật lý, kỹ thuật và toán học thường chỉ một mức giá trị cụ thể mà tại đó một sự thay đổi hoặc sự kiện có thể được kích hoạt (ví dụ: ngưỡng nhiệt độ, ngưỡng tín hiệu, ngưỡng phản ứng).

阈值 cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, sinh học để chỉ mức độ có thể nhận biết được của một kích thích hoặc phản ứng.

  1. Từ loại và thành phần từ

Thành phần Nghĩa Hán Việt Giải thích
阈 (yù) Ngưỡng, giới hạn Mức độ, giới hạn cần đạt đến để thay đổi
值 (zhí) Giá trị, độ giá trị Một số đo, mức độ có thể là số học hoặc định lượng
➡️ 阈值 = Ngưỡng giá trị, giới hạn mà khi vượt qua nó, một thay đổi sẽ xảy ra.

  1. Phiên âm
    Hán tự: 阈值

Phiên âm: yùzhí

Âm Hán Việt: ngưỡng giá trị

  1. Các ngữ cảnh sử dụng
    阈值 thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, cụ thể là:

Khoa học máy tính: Ngưỡng tín hiệu, ngưỡng phân loại.

Vật lý: Ngưỡng năng lượng để xảy ra phản ứng, ngưỡng nhiệt độ.

Sinh học: Ngưỡng cảm giác hoặc phản ứng của cơ thể.

Tâm lý học: Ngưỡng cảm nhận, mức độ mà một người có thể cảm nhận được một kích thích.

  1. Cấu trúc thông dụng

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
…的阈值很高 / 很低 Ngưỡng giá trị của cái gì đó cao / thấp
达到 / 超过 + 阈值 Đạt đến / vượt qua ngưỡng giá trị
阈值设置在… Ngưỡng giá trị được thiết lập ở…

  1. Ví dụ chi tiết (đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Ngữ cảnh khoa học – kỹ thuật
    温度的阈值超过了 100 摄氏度。
    Wēndù de yùzhí chāoguò le yī bǎi shèshìdù.
    Ngưỡng nhiệt độ đã vượt qua 100 độ C.

只有当电压超过阈值时,电流才会开始流动。
Zhǐ yǒu dāng diànyā chāoguò yùzhí shí, diànliú cái huì kāishǐ liúdòng.
Chỉ khi điện áp vượt qua ngưỡng giá trị, dòng điện mới bắt đầu chảy.

机器的工作阈值被设置为 50Hz。
Jīqì de gōngzuò yùzhí bèi shèzhì wéi 50 Hz.
Ngưỡng làm việc của máy móc được thiết lập ở 50Hz.

B. Ngữ cảnh sinh học
在视觉刺激的阈值下,人们无法感知到任何变化。
Zài shìjué cìjī de yùzhí xià, rénmen wúfǎ gǎnzhī dào rènhé biànhuà.
Dưới ngưỡng kích thích thị giác, con người không thể nhận ra bất kỳ sự thay đổi nào.

听觉的阈值因个体差异而不同。
Tīngjué de yùzhí yīn gètǐ chāyì ér bùtóng.
Ngưỡng thính giác khác nhau tùy theo sự khác biệt cá nhân.

如果血糖低于阈值,会导致身体出现不适。
Rúguǒ xuètáng dī yú yùzhí, huì dǎozhì shēntǐ chūxiàn bùshì.
Nếu lượng đường trong máu thấp hơn ngưỡng giá trị, cơ thể sẽ cảm thấy khó chịu.

C. Ngữ cảnh tâm lý học
他的感知阈值比一般人低。
Tā de gǎnzhī yùzhí bǐ yìbān rén dī.
Ngưỡng cảm nhận của anh ấy thấp hơn người bình thường.

这种刺激的阈值会影响人的情绪反应。
Zhè zhǒng cìjī de yùzhí huì yǐngxiǎng rén de qíngxù fǎnyìng.
Ngưỡng kích thích này sẽ ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc của con người.

D. Ngữ cảnh trong công nghệ – máy móc
这个传感器的阈值是 10 米。
Zhège chuángǎnqì de yùzhí shì 10 mǐ.
Ngưỡng của cảm biến này là 10 mét.

如果信号强度低于阈值,系统将停止工作。
Rúguǒ xìnhào qiángdù dī yú yùzhí, xìtǒng jiāng tíngzhǐ gōngzuò.
Nếu cường độ tín hiệu thấp hơn ngưỡng giá trị, hệ thống sẽ dừng hoạt động.

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
极限 (jíxiàn) cực hạn Giới hạn tối đa, cực điểm
标准 (biāozhǔn) tiêu chuẩn Tiêu chuẩn, chuẩn mực
临界点 (línjièdiǎn) Điểm giới hạn Điểm mà tại đó một sự thay đổi xảy ra
阈值范围 (yùzhí fànwéi) Phạm vi ngưỡng giá trị Phạm vi của ngưỡng giá trị

  1. Kết luận
    Từ 阈值 (yùzhí) đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, sinh học, tâm lý học và công nghệ. Nó chỉ ngưỡng giá trị mà khi đạt tới, một sự thay đổi quan trọng hoặc sự kiện nào đó sẽ xảy ra. Hiểu và sử dụng chính xác từ này sẽ giúp bạn truyền đạt rõ ràng về các giới hạn và các hiện tượng cần chú ý trong các tình huống chuyên môn.

频率 (pínlǜ) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa tần suất, tần số, hoặc mức độ thường xuyên trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ mức độ lặp lại của một sự kiện, hiện tượng, hoặc hành động trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc để chỉ tần số trong các lĩnh vực kỹ thuật như vật lý, điện tử, và viễn thông. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 频率 (pínlǜ)
    Nghĩa chính:
    频 (pín): Thường xuyên, lặp lại nhiều lần.
    率 (lǜ): Tỷ lệ, mức độ.
    频率:
    Trong ngữ cảnh đời thường: Chỉ tần suất, mức độ thường xuyên mà một sự việc xảy ra (ví dụ: số lần gặp gỡ, sử dụng, hoặc xuất hiện).
    Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ tần số, tức là số lần dao động hoặc chu kỳ của một sóng (điện từ, âm thanh, v.v.) trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng Hertz (Hz).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Đời sống hàng ngày: Dùng để nói về mức độ thường xuyên của các hoạt động, sự kiện, hoặc hành vi (ví dụ: tần suất sử dụng điện thoại, đi du lịch).
    Khoa học và kỹ thuật: Dùng trong vật lý, điện tử, viễn thông để chỉ tần số của sóng, tín hiệu, hoặc dao động (ví dụ: tần số radio, tần số âm thanh).
    Thống kê và nghiên cứu: Dùng để mô tả tần suất xuất hiện của một hiện tượng trong dữ liệu.
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp thông thường đến các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo nghiên cứu.
    Sắc thái: Khách quan, thường mang tính mô tả hoặc định lượng, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 频率 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Kết hợp:
    Đi với tính từ: 如 高频率 (gāo pínlǜ – tần suất cao), 低频率 (dī pínlǜ – tần suất thấp).
    Đi với động từ: 如 提高频率 (tígāo pínlǜ – tăng tần suất), 调整频率 (tiáozhěng pínlǜ – điều chỉnh tần số).
    Cụm từ phổ biến: 频率范围 (pínlǜ fànwéi – dải tần số), 使用频率 (shǐyòng pínlǜ – tần suất sử dụng), 频率分析 (pínlǜ fēnxī – phân tích tần suất).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 频率
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 频率, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 以 + [Tần suất] + 频率 + Động từ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 以 + [Tần suất như 高, 低] + 频率 + [Động từ] (+ Tân ngữ nếu cần)
Giải thích: Dùng để mô tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
Ví dụ:
他以高频率使用手机。
Tā yǐ gāo pínlǜ shǐyòng shǒujī.
Anh ấy sử dụng điện thoại với tần suất cao.
这款设备以低频率运行以节省能源。
Zhè kuǎn shèbèi yǐ dī pínlǜ yùnxíng yǐ jiéshěng néngyuán.
Thiết bị này hoạt động với tần suất thấp để tiết kiệm năng lượng.
Mẫu 2: 频率 + Tính từ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 频率 + 很/比较 + [Tính từ như 高, 低]
Giải thích: Dùng để mô tả mức độ tần suất của một sự việc hoặc hành động.
Ví dụ:
他的出差频率很高。
Tā de chūchāi pínlǜ hěn gāo.
Tần suất đi công tác của anh ấy rất cao.
这个词的使用频率比较低。
Zhège cí de shǐyòng pínlǜ bǐjiào dī.
Tần suất sử dụng từ này khá thấp.
Mẫu 3: Động từ + 频率
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ như 提高, 降低, 调整] + 频率 (+ Tân ngữ nếu cần)
Giải thích: Dùng để chỉ hành động thay đổi hoặc điều chỉnh tần suất/tần số.
Ví dụ:
我们需要提高会议的频率。
Wǒmen xūyào tígāo huìyì de pínlǜ.
Chúng ta cần tăng tần suất các cuộc họp.
工程师调整了信号的频率。
Gōngchéngshī tiáozhěng le xìnhào de pínlǜ.
Kỹ sư đã điều chỉnh tần số của tín hiệu.
Mẫu 4: 频率 + 在 + [Phạm vi/Khoảng]
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 的 + 频率 + 在 + [Phạm vi/Khoảng] + 之内/之间
Giải thích: Dùng để chỉ tần số hoặc tần suất nằm trong một phạm vi cụ thể, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Ví dụ:
这个设备的工作频率在50到60赫兹之间。
Zhège shèbèi de gōngzuò pínlǜ zài wǔshí dào liùshí hèsī zhījiān.
Tần số hoạt động của thiết bị này nằm trong khoảng từ 50 đến 60 Hertz.
她的心跳频率在每分钟70次左右。
Tā de xīntiào pínlǜ zài měi fēnzhōng qīshí cì zuǒyòu.
Tần suất nhịp tim của cô ấy khoảng 70 lần mỗi phút.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 频率 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Tần suất trong đời sống
他最近联系朋友的频率降低了。
Tā zuìjìn liánxì péngyǒu de pínlǜ jiàngdī le.
Gần đây, tần suất liên lạc với bạn bè của anh ấy đã giảm.
Ví dụ 2: Tần số trong kỹ thuật
收音机的频率需要调整到98.5兆赫。
Shōuyīnjī de pínlǜ xūyào tiáozhěng dào jiǔshíbā diǎn wǔ zhàohè.
Tần số của radio cần được điều chỉnh đến 98.5 MHz.
Ví dụ 3: Tần suất công việc
我们公司每周的会议频率是两次。
Wǒmen gōngsī měi zhōu de huìyì pínlǜ shì liǎng cì.
Tần suất họp hàng tuần của công ty chúng tôi là hai lần.
Ví dụ 4: Tần suất sử dụng
这个应用程序的使用频率非常高。
Zhège yìngyòng chéngxù de shǐyòng pínlǜ fēicháng gāo.
Tần suất sử dụng ứng dụng này rất cao.
Ví dụ 5: Tần số âm thanh
人类能听到的声音频率范围是20赫兹到20千赫兹。
Rénlèi néng tīng dào de shēngyīn pínlǜ fànwéi shì èrshí hèsī dào èrwàn qiānhèsī.
Dải tần số âm thanh mà con người có thể nghe được là từ 20 Hz đến 20 kHz.
Ví dụ 6: Thống kê
数据显示,年轻人使用社交媒体的频率最高。
Shùjù xiǎnshì, niánqīngrén shǐyòng shèjiāo méitǐ de pínlǜ zuì gāo.
Dữ liệu cho thấy, thanh niên có tần suất sử dụng mạng xã hội cao nhất.
Ví dụ 7: Điều chỉnh tần suất
为了提高效率,我们需要降低检查的频率。
Wèile tígāo xiàolǜ, wǒmen xūyào jiàngdī jiǎnchá de pínlǜ.
Để tăng hiệu quả, chúng ta cần giảm tần suất kiểm tra.
Ví dụ 8: Tần số sinh học
正常成年人的心跳频率在60到100次每分钟之间。
Zhèngcháng chéngrénrén de xīntiào pínlǜ zài liùshí dào yībǎi cì měi fēnzhōng zhījiān.
Tần suất nhịp tim của người trưởng thành bình thường nằm trong khoảng 60 đến 100 lần mỗi phút.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 频率
    Ngữ cảnh:
    Trong đời sống, 频率 thường mang nghĩa tần suất (số lần xảy ra), dùng để mô tả hành vi hoặc sự kiện.
    Trong kỹ thuật, 频率 mang nghĩa tần số (đo bằng Hz), liên quan đến sóng, tín hiệu, hoặc dao động.
    Phân biệt với từ liên quan:
    频率 (pínlǜ): Nhấn mạnh tần suất hoặc tần số, mang tính định lượng, dùng trong cả ngữ cảnh đời thường và kỹ thuật.
    次数 (cìshù): Chỉ số lần cụ thể, không nhấn mạnh khái niệm tần suất (ví dụ: 我去了三次 – tôi đã đi ba lần).
    频繁 (pínfán): Tính từ, nghĩa là thường xuyên, lặp lại nhiều lần, mang tính mô tả hơn là định lượng (ví dụ: 频繁出差 – đi công tác thường xuyên).
  2. Định nghĩa từ “频率” (pínlǜ)
    频率 là danh từ (名词), có nghĩa là:

Tần suất, tần số, mức độ lặp lại của một sự việc trong một đơn vị thời gian.

Trong vật lý, nó chỉ tần số dao động (như sóng âm, sóng điện từ), còn trong ngôn ngữ đời sống, nó thường chỉ mức độ lặp lại của hành vi, hành động hoặc hiện tượng nào đó.

  1. Từ loại và thành phần từ

Thành phần Nghĩa Hán Việt Giải thích
频 (pín) tần Thường xuyên, liên tục
率 (lǜ) suất, suất độ Tỷ lệ, mức độ

频率 = Tần số / Tần suất

  1. Phiên âm
    Hán tự: 频率

Phiên âm: pínlǜ

Âm Hán Việt: tần suất / tần số

  1. Các ngữ cảnh sử dụng
    a. Trong vật lý – kỹ thuật:
    Chỉ số lần dao động / biến đổi của sóng trong một đơn vị thời gian.

Ví dụ: Tần số sóng radio, tần số điện…

b. Trong giao tiếp – đời sống – ngôn ngữ học:
Chỉ mức độ thường xuyên của hành động, thói quen, biểu hiện, v.v.

  1. Cấu trúc thông dụng

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
……的频率很高 / 很低 Tần suất của cái gì đó cao / thấp
提高 / 降低 + ……的频率 Nâng cao / giảm tần suất của cái gì
经常 + 动词 = 频率高 Hành động thường xuyên → tần suất cao
减少 / 增加 + 某事的频率 Giảm / Tăng tần suất làm việc gì

  1. Ví dụ chi tiết (đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Ngữ cảnh khoa học – kỹ thuật
    这个电波的频率是100兆赫。
    Zhège diànbō de pínlǜ shì yìbǎi zhàohè.
    Tần số của sóng điện này là 100 MHz.

调整频率可以改善信号质量。
Tiáozhěng pínlǜ kěyǐ gǎishàn xìnhào zhìliàng.
Điều chỉnh tần số có thể cải thiện chất lượng tín hiệu.

频率越高,能量越大。
Pínlǜ yuè gāo, néngliàng yuè dà.
Tần số càng cao thì năng lượng càng lớn.

B. Ngữ cảnh đời sống – giao tiếp – ngôn ngữ
她打电话的频率非常高。
Tā dǎ diànhuà de pínlǜ fēicháng gāo.
Cô ấy gọi điện thoại rất thường xuyên.

我最近减少了使用社交媒体的频率。
Wǒ zuìjìn jiǎnshǎo le shǐyòng shèjiāo méitǐ de pínlǜ.
Gần đây tôi đã giảm tần suất sử dụng mạng xã hội.

练习的频率越高,进步就越快。
Liànxí de pínlǜ yuè gāo, jìnbù jiù yuè kuài.
Tần suất luyện tập càng cao thì tiến bộ càng nhanh.

他的迟到频率太高了,老板很不满意。
Tā de chídào pínlǜ tài gāo le, lǎobǎn hěn bù mǎnyì.
Tần suất anh ấy đi muộn quá cao, sếp rất không hài lòng.

我们需要定期检查机器的运转频率。
Wǒmen xūyào dìngqí jiǎnchá jīqì de yùnzhuǎn pínlǜ.
Chúng ta cần kiểm tra định kỳ tần suất vận hành của máy móc.

C. Trong ngôn ngữ học – giáo dục
这个词的使用频率很低。
Zhège cí de shǐyòng pínlǜ hěn dī.
Từ này được sử dụng với tần suất rất thấp.

老师建议我们提高阅读的频率。
Lǎoshī jiànyì wǒmen tígāo yuèdú de pínlǜ.
Giáo viên khuyên chúng tôi tăng tần suất đọc sách.

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
高频 (gāopín) tần số cao High frequency
低频 (dīpín) tần số thấp Low frequency
频繁 (pínfán) thường xuyên Frequent (mức độ cao)
偶尔 (ǒu’ěr) thỉnh thoảng Occasionally (tần suất thấp)

  1. Kết luận
    Từ 频率 (pínlǜ) là một danh từ thông dụng, có thể được sử dụng linh hoạt trong cả văn cảnh chuyên ngành (vật lý, kỹ thuật) lẫn đời sống thường ngày (giao tiếp, thói quen, hành vi). Việc sử dụng từ này giúp tăng độ chính xác và biểu đạt rõ ràng về tần suất hành động, tần số sóng, mức độ xảy ra của một hiện tượng.

及时 (jíshí) trong tiếng Trung là một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa kịp thời, đúng lúc, hoặc ngay lập tức trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ hành động, sự việc, hoặc phản ứng diễn ra đúng vào thời điểm cần thiết, không quá muộn hoặc quá sớm. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 及时 (jíshí)
    Nghĩa chính:
    及 (jí): Đạt tới, kịp.
    时 (shí): Thời gian, lúc.
    及时: Chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra đúng thời điểm, kịp thời để đáp ứng nhu cầu hoặc tránh hậu quả xấu.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong quản lý và công việc: Dùng để mô tả việc hoàn thành nhiệm vụ, báo cáo, hoặc xử lý vấn đề đúng hạn.
    Trong cuộc sống hàng ngày: Dùng để chỉ hành động được thực hiện ngay khi cần thiết, ví dụ như giúp đỡ, phản hồi, hoặc sửa chữa.
    Trong tình huống khẩn cấp: Dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề, như cứu hộ hoặc chữa trị.
    Cách dùng: Từ này mang sắc thái tích cực, thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh tính hiệu quả của một hành động. Nó phổ biến trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo hoặc văn bản hành chính.
    Sắc thái: Tích cực, nhấn mạnh sự đúng lúc và hiệu quả, thường mang ý ca ngợi hoặc đánh giá cao.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Khi đóng vai trò tính từ, 及时 mô tả tính chất kịp thời của một sự việc hoặc hành động.
    Trạng từ (副词 – fùcí): Khi đóng vai trò trạng từ, 及时 bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hoặc thời điểm mà hành động được thực hiện.
    Kết hợp:
    Đi với động từ: 如 及时处理 (jíshí chǔlǐ – xử lý kịp thời), 及时报告 (jíshí bàogào – báo cáo kịp thời).
    Đi với danh từ: 如 及时的帮助 (jíshí de bāngzhù – sự giúp đỡ kịp thời), 及时的反馈 (jíshí de fǎnkuì – phản hồi kịp thời).
    Cụm từ phổ biến: 及时雨 (jíshí yǔ – cơn mưa kịp thời, nghĩa bóng là sự giúp đỡ đúng lúc), 及时纠正 (jíshí jiūzhèng – sửa chữa kịp thời).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 及时
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 及时, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: 及时 + Động từ
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 及时 + [Động từ] (+ Tân ngữ nếu cần)
Giải thích: Dùng để mô tả hành động được thực hiện đúng lúc, với 及时 làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
他及时处理了客户的问题。
Tā jíshí chǔlǐ le kèhù de wèntí.
Anh ấy đã xử lý vấn đề của khách hàng kịp thời.
我们需要及时报告事故情况。
Wǒmen xūyào jíshí bàogào shìgù qíngkuàng.
Chúng ta cần báo cáo tình hình tai nạn kịp thời.
Mẫu 2: 及时的 + Danh từ
Cấu trúc: 及时的 + [Danh từ]
Giải thích: Dùng để mô tả một sự việc hoặc hành động có tính chất kịp thời, với 及时 làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
及时的救援挽救了很多生命。
Jíshí de jiùyuán wǎnjiù le hěn duō shēngmìng.
Cuộc cứu hộ kịp thời đã cứu được nhiều mạng sống.
你的及时反馈让我们改进了产品。
Nǐ de jíshí fǎnkuì ràng wǒmen gǎijìn le chǎnpǐn.
Phản hồi kịp thời của bạn đã giúp chúng tôi cải thiện sản phẩm.
Mẫu 3: 如果/因为 + 及时 + Động từ,…
Cấu trúc: 如果/因为 + [Chủ ngữ] + 及时 + [Động từ],[Kết quả]
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động kịp thời và kết quả tích cực của nó.
Ví dụ:
如果我们及时采取措施,就能避免损失。
Rúguǒ wǒmen jíshí cǎiqǔ cuòshī, jiù néng bìmiǎn sǔnshī.
Nếu chúng ta thực hiện các biện pháp kịp thời, chúng ta có thể tránh được tổn thất.
因为医生及时治疗,病人恢复得很快。
Yīnwèi yīshēng jíshí zhìliáo, bìngrén huīfù de hěn kuài.
Vì bác sĩ điều trị kịp thời, bệnh nhân hồi phục rất nhanh.
Mẫu 4: 不 + 及时 + Động từ,…
Cấu trúc: 如果/因为 + [Chủ ngữ] + 不 + 及时 + [Động từ],[Hậu quả tiêu cực]
Giải thích: Dùng để chỉ hậu quả xấu nếu không hành động kịp thời.
Ví dụ:
如果不及时修理,机器会彻底坏掉。
Rúguǒ bù jíshí xiūlǐ, jīqì huì chèdǐ huàidiào.
Nếu không sửa chữa kịp thời, máy móc sẽ hỏng hoàn toàn.
因为没有及时更新,系统出现了问题。
Yīnwèi méiyǒu jíshí gēngxīn, xìtǒng chūxiàn le wèntí.
Vì không cập nhật kịp thời, hệ thống đã gặp sự cố.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 及时 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Trong công việc
他及时提交了项目报告,避免了延误。
Tā jíshí tígāo le xiàngmù bàogào, bìmiǎn le yánwù.
Anh ấy đã nộp báo cáo dự án kịp thời, tránh được sự chậm trễ.
Ví dụ 2: Trong cứu hộ
消防员及时赶到,控制了火势。
Xiāofángyuán jíshí gǎndào, kòngzhì le huǒshì.
Lính cứu hỏa đến kịp thời và khống chế được ngọn lửa.
Ví dụ 3: Trong y tế
及时的治疗让病人脱离了危险。
Jíshí de zhìliáo ràng bìngrén tuōlí le wēixiǎn.
Điều trị kịp thời đã giúp bệnh nhân thoát khỏi nguy hiểm.
Ví dụ 4: Trong quản lý
公司及时调整了策略,应对市场变化。
Gōngsī jíshí tiáozhěng le cèlüè, yìngduì shìchǎng biànhuà.
Công ty đã kịp thời điều chỉnh chiến lược để đối phó với thay đổi thị trường.
Ví dụ 5: Hậu quả không kịp thời
因为没有及时维修,电梯现在完全坏了。
Yīnwèi méiyǒu jíshí wéixiū, diàntī xiànzài wánquán huài le.
Vì không sửa chữa kịp thời, thang máy bây giờ đã hỏng hoàn toàn.
Ví dụ 6: Phản hồi
客户对我们的及时回应表示非常满意。
Kèhù duì wǒmen de jíshí huíyìng biǎoshì fēicháng mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với phản hồi kịp thời của chúng tôi.
Ví dụ 7: Trong giáo dục
老师及时纠正了学生的错误,帮助他们进步。
Lǎoshī jíshí jiūzhèng le xuéshēng de cuòwù, bāngzhù tāmen jìnbù.
Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi cho học sinh, giúp họ tiến bộ.
Ví dụ 8: Trong cuộc sống
你的及时提醒让我避免了重大失误。
Nǐ de jíshí tíxǐng ràng wǒ bìmiǎn le zhòngdà shīwù.
Sự nhắc nhở kịp thời của bạn đã giúp tôi tránh được sai lầm lớn.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 及时
    Ngữ cảnh: 及时 thường được dùng để nhấn mạnh tính đúng lúc và hiệu quả của một hành động, đặc biệt trong các tình huống cần phản ứng nhanh hoặc tránh hậu quả xấu. Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng (báo cáo, công việc) và giao tiếp hàng ngày.
    Phân biệt với từ liên quan:
    及时 (jíshí): Nhấn mạnh sự đúng lúc, kịp thời, thường mang tính tích cực và liên quan đến thời điểm hành động.
    准时 (zhǔnshí): Chỉ sự đúng giờ, theo lịch trình cố định (ví dụ: 准时上班 – đi làm đúng giờ).
    立刻 (lìkè) / 马上 (mǎshàng): Chỉ sự ngay lập tức, nhanh chóng, không nhất thiết đúng thời điểm cần thiết.
  2. Định nghĩa từ “及时” (jíshí)
    及时 là một từ trạng từ (副词) hoặc đôi khi cũng dùng như tính từ (形容词), mang các nghĩa chính sau:

Kịp thời, đúng lúc

Đúng thời điểm cần thiết

Ngay lập tức, không chậm trễ

Nói cách khác, “及时” mô tả hành động hoặc phản ứng được thực hiện ngay khi cần thiết để đạt hiệu quả tốt nhất, tránh trì hoãn hoặc bỏ lỡ thời điểm quan trọng.

  1. Phiên âm và Hán tự
    Chữ Hán: 及时

Phiên âm: jíshí

Âm Hán Việt: kịp thời

Giải nghĩa từng chữ:

及: đến, chạm đến, kịp

时: thời gian, lúc

  1. Từ loại và cách sử dụng

Từ loại Vai trò trong câu
Trạng từ Bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ
Tính từ Dùng để mô tả một hành động/kết quả là “kịp thời”

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
及时 + Động từ Làm việc gì đó kịp thời, đúng lúc
没有及时 + Động từ Không làm việc gì đó kịp thời
及时地 + Động từ (Cách dùng trạng từ theo ngữ pháp tiêu chuẩn)

  1. Ví dụ thực tế theo từng ngữ cảnh
    a. Trong đời sống hàng ngày
    谢谢你及时赶到。
    Xièxiè nǐ jíshí gǎndào.
    Cảm ơn bạn đã đến kịp thời.

下雨了,我们及时回家了。
Xiàyǔ le, wǒmen jíshí huí jiā le.
Trời mưa rồi, chúng tôi đã về nhà đúng lúc.

你的提醒很及时。
Nǐ de tíxǐng hěn jíshí.
Lời nhắc nhở của bạn rất kịp thời.

b. Trong công việc và học tập
我们必须及时处理这个问题。
Wǒmen bìxū jíshí chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng ta phải xử lý vấn đề này kịp thời.

请及时提交作业。
Qǐng jíshí tíjiāo zuòyè.
Vui lòng nộp bài tập đúng hạn.

他没有及时回复邮件。
Tā méiyǒu jíshí huífù yóujiàn.
Anh ấy đã không trả lời email đúng lúc.

c. Trong lĩnh vực y tế
病人得到了及时治疗。
Bìngrén dédào le jíshí zhìliáo.
Bệnh nhân đã được điều trị kịp thời.

如果不能及时就医,病情会加重。
Rúguǒ bùnéng jíshí jiùyī, bìngqíng huì jiāzhòng.
Nếu không được khám chữa kịp thời, bệnh sẽ nặng hơn.

d. Trong thương mại – kinh doanh
我们需要及时调整市场策略。
Wǒmen xūyào jíshí tiáozhěng shìchǎng cèlüè.
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược thị trường kịp thời.

客户的反馈必须被及时处理。
Kèhù de fǎnkuì bìxū bèi jíshí chǔlǐ.
Phản hồi của khách hàng cần được xử lý ngay lập tức.

e. Trong giao tiếp xã hội
你的帮助太及时了!
Nǐ de bāngzhù tài jíshí le!
Sự giúp đỡ của bạn thật đúng lúc!

信息要及时传达给大家。
Xìnxī yào jíshí chuándá gěi dàjiā.
Thông tin cần được truyền đạt kịp thời đến mọi người.

  1. Các từ liên quan và phân biệt

Từ Nghĩa Phân biệt với “及时”
准时 (zhǔnshí) Đúng giờ 强调时间 chính xác (giờ hẹn, lịch)
立刻 / 马上 (lìkè / mǎshàng) Ngay lập tức Tức thời, nhấn mạnh thời điểm ngay sau đó
延迟 / 推迟 (yánchí / tuīchí) Trì hoãn, chậm trễ Ngược nghĩa với “及时”

  1. Kết luận
    Từ “及时” là một trạng từ rất thông dụng và mang tính chất thực tiễn cao trong nhiều lĩnh vực: học thuật, y tế, kinh doanh, đời sống, v.v. Việc sử dụng từ này giúp người nói thể hiện sự chuyên nghiệp, nhanh nhạy, trách nhiệm, đồng thời phản ánh mức độ hiệu quả của hành động trong thời điểm cụ thể.

相符 (xiāngfú) là gì?
“相符” trong tiếng Trung có nghĩa là phù hợp, khớp nhau, hoặc tương ứng trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tương đồng hoặc nhất quán giữa hai hoặc nhiều yếu tố, chẳng hạn như dữ liệu, thông tin, hoặc tiêu chuẩn.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động phù hợp hoặc khớp nhau.

Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Dùng để mô tả sự tương ứng hoặc nhất quán.

Mẫu câu ví dụ
他的说法与事实相符。 (Tā de shuōfǎ yǔ shìshí xiāngfú.) → Lời nói của anh ấy phù hợp với sự thật.

这份报告与实际情况相符。 (Zhè fèn bàogào yǔ shíjì qíngkuàng xiāngfú.) → Báo cáo này khớp với tình hình thực tế.

你的描述和证据不相符。 (Nǐ de miáoshù hé zhèngjù bù xiāngfú.) → Mô tả của bạn không khớp với bằng chứng.

他的行为与公司的规定相符。 (Tā de xíngwéi yǔ gōngsī de guīdìng xiāngfú.) → Hành vi của anh ấy phù hợp với quy định của công ty.

账目与实际金额相符。 (Zhàngmù yǔ shíjì jīn’é xiāngfú.) → Sổ sách khớp với số tiền thực tế.

相符 (xiāngfú) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa khớp, tương ứng, hoặc phù hợp trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ trạng thái mà hai hoặc nhiều yếu tố (như số liệu, thông tin, tình trạng, hoặc sự việc) phù hợp, đồng nhất, hoặc không có sự chênh lệch. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm tra, đối chiếu, hoặc so sánh. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 相符 (xiāngfú)
    Nghĩa chính:
    相 (xiāng): Tương, lẫn nhau, hoặc so với nhau.
    符 (fú): Phù hợp, khớp, hoặc tương ứng.
    相符: Chỉ trạng thái hai hoặc nhiều thứ giống nhau, phù hợp, hoặc không mâu thuẫn khi so sánh.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong kế toán/kiểm kê: Dùng để chỉ sự khớp nối giữa sổ sách và thực tế (ví dụ: 账实相符 – sổ sách khớp với thực tế).
    Trong kiểm tra thông tin: Dùng khi so sánh dữ liệu, tài liệu, hoặc thông tin để xác nhận tính chính xác.
    Trong mô tả chung: Dùng để nói về sự phù hợp giữa lời nói, hành động, hoặc tình trạng với một tiêu chuẩn hay kỳ vọng.
    Cách dùng: Từ này mang tính trung tính, thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kế toán, kiểm toán, hoặc quản lý. Nó cũng có thể được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự phù hợp hoặc đồng nhất.
    Sắc thái: Mang tính khách quan, nhấn mạnh sự chính xác và tính đồng nhất, không mang cảm xúc mạnh.
  2. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): 相符 là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của sự phù hợp.
    Kết hợp:
    Đi với danh từ: 如 账实相符 (zhàngshí xiāngfú – sổ sách khớp với thực tế), 信息相符 (xìnxī xiāngfú – thông tin khớp nhau).
    Đi với trạng từ: 如 完全相符 (wánquán xiāngfú – hoàn toàn khớp), 不相符 (bù xiāngfú – không khớp).
    Cụm từ phổ biến: 与…相符 (yǔ… xiāngfú – phù hợp với…), 核对相符 (héduì xiāngfú – đối chiếu và khớp).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 相符
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 相符, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 相符
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 相符
Giải thích: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều yếu tố trong chủ ngữ (thường là danh từ ghép) phù hợp hoặc khớp nhau.
Ví dụ:
账实相符,没有任何问题。
Zhàngshí xiāngfú, méiyǒu rènhé wèntí.
Sổ sách khớp với thực tế, không có vấn đề gì.
他的证件信息相符,可以通过验证。
Tā de zhèngjiàn xìnxī xiāngfú, kěyǐ tōngguò yànzhèng.
Thông tin giấy tờ của anh ấy khớp, có thể qua kiểm tra.
Mẫu 2: Chủ ngữ + 与 + Đối tượng + 相符
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 与 + [Đối tượng] + 相符
Giải thích: Dùng để so sánh sự phù hợp giữa chủ ngữ và một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
他的描述与事实相符。
Tā de miáoshù yǔ shìshí xiāngfú.
Mô tả của anh ấy phù hợp với sự thật.
这份报告与实际数据相符。
Zhè fèn bàogào yǔ shíjì shùjù xiāngfú.
Báo cáo này khớp với dữ liệu thực tế.
Mẫu 3: 不 + 相符
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 不 + 相符 / 不 + 与 + [Đối tượng] + 相符
Giải thích: Dùng để chỉ sự không phù hợp, không khớp giữa các yếu tố.
Ví dụ:
账实不相符,需要重新核对。
Zhàngshí bù xiāngfú, xūyào chóngxīn héduì.
Sổ sách không khớp với thực tế, cần kiểm tra lại.
他的说法与证据不相符。
Tā de shuōfǎ yǔ zhèngjù bù xiāngfú.
Lời khai của anh ấy không phù hợp với bằng chứng.
Mẫu 4: Trạng từ + 相符
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Trạng từ như 完全, 基本] + 相符
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh mức độ phù hợp (hoàn toàn, cơ bản, v.v.).
Ví dụ:
这份文件的记录完全相符。
Zhè fèn wénjiàn de jìlù wánquán xiāngfú.
Ghi chép trong tài liệu này hoàn toàn khớp.
实验结果基本与预期相符。
Shíyàn jiéguǒ jīběn yǔ yùqī xiāngfú.
Kết quả thí nghiệm cơ bản phù hợp với kỳ vọng.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 相符 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kế toán/kiểm kê
经过核查,账实相符,没有差错。
Jīngguò héchá, zhàngshí xiāngfú, méiyǒu chācuò.
Sau khi kiểm tra, sổ sách khớp với thực tế, không có sai sót.
Ví dụ 2: Kiểm tra thông tin
他的身份证信息与数据库记录相符。
Tā de shēnfènzhèng xìnxī yǔ shùjùkù jìlù xiāngfú.
Thông tin trên chứng minh thư của anh ấy khớp với hồ sơ trong cơ sở dữ liệu.
Ví dụ 3: Không phù hợp
仓库的库存数量与账面记录不相符。
Cāngkù de kùcún shùliàng yǔ zhàngmiàn jìlù bù xiāngfú.
Số lượng hàng tồn kho không khớp với ghi chép trên sổ sách.
Ví dụ 4: Phù hợp với sự thật
她的证词与现场证据完全相符。
Tā de zhèngcí yǔ xiànchǎng zhèngjù wánquán xiāngfú.
Lời khai của cô ấy hoàn toàn phù hợp với bằng chứng tại hiện trường.
Ví dụ 5: Kiểm tra tài liệu
这份合同的条款与协商内容相符。
Zhè fèn hétóng de tiáokuǎn yǔ xiéshāng nèiróng xiāngfú.
Các điều khoản của hợp đồng này phù hợp với nội dung thương thảo.
Ví dụ 6: Kết quả dự đoán
天气预报与实际天气基本相符。
Tiānqì yùbào yǔ shíjì tiānqì jīběn xiāngfú.
Dự báo thời tiết cơ bản phù hợp với thời tiết thực tế.
Ví dụ 7: Kiểm toán
审计结果显示财务报表与实际账目相符。
Shěnjì jiéguǒ xiǎnshì cáiwù bàobiǎo yǔ shíjì zhàngmù xiāngfú.
Kết quả kiểm toán cho thấy báo cáo tài chính khớp với sổ sách thực tế.
Ví dụ 8: So sánh hành vi
他的行为与他的承诺不相符。
Tā de xíngwéi yǔ tā de chéngnuò bù xiāngfú.
Hành vi của anh ấy không phù hợp với lời hứa của mình.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 相符
    Ngữ cảnh: 相符 thường được dùng trong các ngữ cảnh cần kiểm tra hoặc so sánh tính chính xác, như kế toán, kiểm toán, kiểm kê, hoặc xác minh thông tin. Trong giao tiếp đời thường, nó có thể dùng để nói về sự phù hợp chung nhưng ít phổ biến hơn.
    Phân biệt với từ liên quan:
    相符 (xiāngfú): Nhấn mạnh sự khớp, phù hợp, hoặc đồng nhất giữa hai yếu tố, thường mang tính khách quan.
    一致 (yīzhì): Cũng có nghĩa là phù hợp, nhưng thường dùng để chỉ sự đồng thuận hoặc thống nhất ý kiến, quan điểm (ví dụ: 意见一致 – ý kiến thống nhất).
    符合 (fúhé): Phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc yêu cầu (ví dụ: 符合规定 – phù hợp với quy định).
  2. Định nghĩa từ “相符” (xiāngfú)
    “相符” là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Phù hợp

Khớp nhau

Tương ứng

Trùng khớp

Đồng nhất

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ tương quan giữa hai hoặc nhiều yếu tố như: thông tin, số liệu, hành vi, lời nói, dữ liệu, thực tế, quy định, yêu cầu, hoặc kỳ vọng.

  1. Phiên âm và cấu tạo từ
    Chữ Hán: 相符

Phiên âm: xiāngfú

Cấu tạo từ:

相: tương, mang ý nghĩa “lẫn nhau”, “đối ứng”

符: phù, nghĩa là “khớp”, “phù hợp”, “thống nhất”

Tổng thể nghĩa: hai sự việc có mối liên hệ và khớp với nhau.

  1. Từ loại
    Động từ (动词)

Có thể đứng sau “与” (với), “和” (và), hoặc là động từ vị ngữ chính trong câu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
A 和 B 相符 A và B phù hợp với nhau
A 与 B 相符 A phù hợp với B
与 … 相符 Phù hợp với …
完全相符 / 不完全相符 Hoàn toàn phù hợp / Không hoàn toàn phù hợp
不相符 Không phù hợp, không trùng khớp

  1. Các lĩnh vực thường dùng từ “相符”
    Hành chính – Pháp luật: kiểm tra văn bản, quy định, điều lệ

Kinh doanh – Thương mại: so sánh hợp đồng, đơn hàng, hóa đơn

Giáo dục – Nghiên cứu: đối chiếu số liệu, kết quả khảo sát

Kế toán – Tài chính: đối chiếu sổ sách, hóa đơn chứng từ

Đời sống hàng ngày: lời nói, hành vi, sự thật

  1. Ví dụ thực tế theo từng ngữ cảnh
    a. Trong môi trường học thuật:
    论文的结论与实验数据不相符。
    Lùnwén de jiélùn yǔ shíyàn shùjù bù xiāngfú.
    Kết luận của luận văn không phù hợp với dữ liệu thực nghiệm.

他提交的材料和真实情况完全相符。
Tā tíjiāo de cáiliào hé zhēnshí qíngkuàng wánquán xiāngfú.
Tài liệu anh ấy nộp hoàn toàn phù hợp với tình hình thực tế.

b. Trong kế toán – tài chính:
账面上的金额与银行账单不相符。
Zhàngmiàn shàng de jīn’é yǔ yínháng zhàndān bù xiāngfú.
Số tiền ghi trên sổ sách không khớp với sao kê ngân hàng.

请核对发票金额是否与合同相符。
Qǐng héduì fāpiào jīn’é shìfǒu yǔ hétóng xiāngfú.
Vui lòng đối chiếu xem số tiền trên hóa đơn có khớp với hợp đồng không.

c. Trong môi trường công sở:
员工的行为应当与公司文化相符。
Yuángōng de xíngwéi yīngdāng yǔ gōngsī wénhuà xiāngfú.
Hành vi của nhân viên nên phù hợp với văn hóa công ty.

他的表现与职位的要求不相符。
Tā de biǎoxiàn yǔ zhíwèi de yāoqiú bù xiāngfú.
Phong độ của anh ấy không phù hợp với yêu cầu của vị trí công việc.

d. Trong thương mại – giao dịch:
产品描述与实物完全相符。
Chǎnpǐn miáoshù yǔ shíwù wánquán xiāngfú.
Mô tả sản phẩm hoàn toàn đúng với sản phẩm thật.

客户的期望和我们提供的服务并不相符。
Kèhù de qīwàng hé wǒmen tígōng de fúwù bìng bù xiāngfú.
Kỳ vọng của khách hàng không phù hợp với dịch vụ chúng tôi cung cấp.

e. Trong đối thoại đời thường:
你说的话和昨天的不相符。
Nǐ shuō de huà hé zuótiān de bù xiāngfú.
Lời bạn nói không giống với những gì bạn nói hôm qua.

他说他去上班了,可是他的定位和说法不相符。
Tā shuō tā qù shàngbān le, kěshì tā de dìngwèi hé shuōfǎ bù xiāngfú.
Anh ấy nói đã đi làm, nhưng vị trí định vị lại không phù hợp với lời anh ta nói.

  1. Các cặp từ liên quan dễ nhầm lẫn

Từ Nghĩa So sánh với 相符
一致 (yízhì) nhất quán, đồng nhất “一致” thường dùng cho ý kiến, thái độ
符合 (fúhé) phù hợp với (tiêu chuẩn, yêu cầu) “符合” thiên về “đáp ứng tiêu chí” hơn
匹配 (pǐpèi) kết hợp, tương xứng “匹配” dùng trong so khớp (match), ghép đôi

账实 (zhàngshí) trong tiếng Trung là một danh từ, thường được dùng trong lĩnh vực kế toán, kiểm kê, hoặc quản lý tài chính, mang nghĩa sổ sách và thực tế hoặc tình trạng đối chiếu giữa sổ sách và thực tế. Nó ám chỉ sự so sánh hoặc kiểm tra giữa số liệu ghi chép trên sổ sách (账 – zhàng) và tình trạng thực tế của hàng hóa, tài sản, hoặc tiền bạc (实 – shí). Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 账实 (zhàngshí)
    Nghĩa chính:
    账 (zhàng): Sổ sách, ghi chép kế toán, hoặc số liệu trên giấy tờ.
    实 (shí): Thực tế, tình trạng vật chất hoặc thực tiễn.
    账实 thường được hiểu là đối chiếu sổ sách với thực tế, tức là việc kiểm tra xem số liệu trên sổ sách có khớp với thực tế hay không.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong kế toán: Dùng để chỉ việc kiểm tra sự khớp nối giữa số liệu kế toán và thực trạng tài sản, hàng hóa, hoặc tiền mặt.
    Trong kiểm kê hàng hóa: Dùng khi đối chiếu số lượng hàng hóa trong kho với số liệu ghi trên sổ sách.
    Trong quản lý tài chính: Dùng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý tài sản hoặc quỹ.
    Cách dùng: Từ này mang tính chuyên môn, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc giao tiếp liên quan đến kế toán, kiểm toán, hoặc quản lý kho. Nó phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt ở các công ty, nhà máy, hoặc tổ chức tài chính.
    Sắc thái: Trung tính, mang tính kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp đời thường ngoài các ngữ cảnh chuyên môn.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 账实 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Kết hợp:
    Đi với động từ: 如 核对账实 (héduì zhàngshí – đối chiếu sổ sách với thực tế), 账实相符 (zhàngshí xiāngfú – sổ sách khớp với thực tế).
    Đi với tính từ: 如 账实不符 (zhàngshí bùfú – sổ sách không khớp với thực tế).
    Cụm từ phổ biến: 账实核查 (zhàngshí héchá – kiểm tra sổ sách và thực tế), 账实管理 (zhàngshí guǎnlǐ – quản lý sổ sách và thực tế).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 账实
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 账实, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + Động từ + 账实
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ] + 账实 (+ [Thông tin bổ sung])
Giải thích: Dùng để mô tả hành động liên quan đến việc kiểm tra, đối chiếu, hoặc quản lý sổ sách và thực tế.
Ví dụ:
我们需要定期核对账实。
Wǒmen xūyào dìngqī héduì zhàngshí.
Chúng ta cần định kỳ đối chiếu sổ sách với thực tế.
会计正在检查账实是否一致。
Kuàijì zhèngzài jiǎnchá zhàngshí shìfǒu yīzhì.
Kế toán đang kiểm tra xem sổ sách và thực tế có khớp không.
Mẫu 2: 账实 + Tính từ/Trạng thái
Cấu trúc: 账实 + [Tính từ/Trạng thái] (như 相符 – khớp, 不符 – không khớp)
Giải thích: Dùng để mô tả kết quả của việc đối chiếu, thường là khớp hoặc không khớp.
Ví dụ:
经过核查,账实相符。
Jīngguò héchá, zhàngshí xiāngfú.
Sau khi kiểm tra, sổ sách khớp với thực tế.
仓库的账实不符,需要进一步调查。
Cāngkù de zhàngshí bùfú, xūyào jìnyībù diàochá.
Sổ sách và thực tế ở kho không khớp, cần điều tra thêm.
Mẫu 3: 账实 + 与 + Đối tượng + 比较/核对
Cấu trúc: 账实 + 与 + [Đối tượng] + [Động từ như 比较, 核对]
Giải thích: Dùng để so sánh hoặc đối chiếu sổ sách với một đối tượng cụ thể (như hàng hóa, tài sản, hoặc tiền mặt).
Ví dụ:
账实与实际库存进行了核对。
Zhàngshí yǔ shíjì kùcún jìnxíngle héduì.
Sổ sách đã được đối chiếu với hàng tồn kho thực tế.
账实与银行存款记录不一致。
Zhàngshí yǔ yínháng cúnkuǎn jìlù bù yīzhì.
Sổ sách không khớp với hồ sơ tiền gửi ngân hàng.
Mẫu 4: Trong ngữ cảnh kiểm kê
Cấu trúc: 在 + [Hoạt động kiểm kê] + 中,账实 + [Kết quả/Hành động]
Giải thích: Dùng để mô tả việc kiểm tra sổ sách trong quá trình kiểm kê hoặc kiểm toán.
Ví dụ:
在年终盘点中,账实出现了差异。
Zài niánzhōng pándiǎn zhōng, zhàngshí chūxiànle chāyì.
Trong quá trình kiểm kê cuối năm, sổ sách và thực tế có sự chênh lệch.
在审计过程中,账实核查非常重要。
Zài shěnjì guòchéng zhōng, zhàngshí héchá fēicháng zhòngyào.
Trong quá trình kiểm toán, việc kiểm tra sổ sách và thực tế rất quan trọng.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 账实 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Đối chiếu sổ sách
每月我们都会核对账实,确保没有错误。
Měi yuè wǒmen dōu huì héduì zhàngshí, quèbǎo méiyǒu cuòwù.
Mỗi tháng chúng tôi đều đối chiếu sổ sách với thực tế để đảm bảo không có sai sót.
Ví dụ 2: Kết quả kiểm tra
经过检查,账实完全相符。
Jīngguò jiǎnchá, zhàngshí wánquán xiāngfú.
Sau khi kiểm tra, sổ sách và thực tế hoàn toàn khớp.
Ví dụ 3: Sổ sách không khớp
仓库的账实不符,可能是记录错误。
Cāngkù de zhàngshí bùfú, kěnéng shì jìlù cuòwù.
Sổ sách và thực tế ở kho không khớp, có thể do lỗi ghi chép.
Ví dụ 4: Kiểm kê hàng hóa
在盘点过程中,我们发现账实有较大差异。
Zài pándiǎn guòchéng zhōng, wǒmen fāxiàn zhàngshí yǒu jiào dà chāyì.
Trong quá trình kiểm kê, chúng tôi phát hiện sổ sách và thực tế có sự chênh lệch lớn.
Ví dụ 5: Quản lý tài chính
公司要求所有部门严格核查账实。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu bùmén yángé héchá zhàngshí.
Công ty yêu cầu tất cả các phòng ban kiểm tra kỹ lưỡng sổ sách và thực tế.
Ví dụ 6: Kiểm toán
审计员发现账实不符,要求重新核对。
Shěnjìyuán fāxiàn zhàngshí bùfú, yāoqiú chóngxīn héduì.
Kiểm toán viên phát hiện sổ sách không khớp với thực tế, yêu cầu đối chiếu lại.
Ví dụ 7: Đối chiếu với tài sản
账实与固定资产记录进行了详细比较。
Zhàngshí yǔ gùdìng zīchǎn jìlù jìnxíngle xiángxì bǐjiào.
Sổ sách đã được so sánh chi tiết với hồ sơ tài sản cố định.
Ví dụ 8: Trong kho hàng
仓库管理员每天都要检查账实是否一致。
Cāngkù guǎnlǐyuán měi tiān dōu yào jiǎnchá zhàngshí shìfǒu yīzhì.
Nhân viên quản lý kho phải kiểm tra hàng ngày xem sổ sách và thực tế có khớp không.

  1. Khái niệm về 账实 (zhàngshí)
    “账实” là một thuật ngữ kế toán và tài chính, chỉ mối quan hệ giữa sổ sách kế toán (账) và thực tế (实). Khi một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân quản lý tài sản, tiền tệ hoặc hàng hóa, họ thường ghi chép số liệu vào sổ sách kế toán. Tuy nhiên, số liệu này cần đối chiếu với tình trạng thực tế để đảm bảo tính chính xác.

Trong kế toán, nếu “账实相符” (zhàngshí xiāngfú), nghĩa là số liệu trong sổ sách khớp với tình trạng thực tế. Ngược lại, nếu có sự khác biệt, tức là “账实不符” (zhàngshí bùfú), thì kế toán hoặc quản lý tài chính cần điều tra nguyên nhân và điều chỉnh phù hợp.

  1. Ứng dụng của 账实 trong kế toán và tài chính
    2.1 Kiểm tra tài sản và hàng tồn kho
    Một doanh nghiệp có thể ghi chép tài sản, hàng tồn kho trong hệ thống kế toán. Tuy nhiên, theo thời gian, có thể xảy ra các vấn đề như:

Thất thoát tài sản: Hàng hóa bị mất, hư hỏng nhưng chưa cập nhật vào hệ thống.

Lỗi nhập dữ liệu: Kế toán ghi nhầm số lượng hoặc giá trị của tài sản.

Sự khác biệt do thời gian: Hàng hóa nhập kho nhưng chưa được ghi vào hệ thống.

Ví dụ thực tế: Công ty A kiểm tra kho và phát hiện số lượng hàng tồn kho trên sổ sách là 1,000 sản phẩm, nhưng kiểm tra thực tế chỉ còn 980 sản phẩm. Điều này cho thấy “账实不符” và cần điều tra lý do thiếu hụt.

2.2 Đối chiếu số dư tài khoản ngân hàng
Các công ty thường theo dõi tài khoản ngân hàng của họ thông qua hệ thống kế toán. Tuy nhiên, có thể xảy ra sự khác biệt giữa số tiền trên sổ sách và số tiền thực tế trong tài khoản ngân hàng.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp B ghi chép rằng có 500,000 USD trong tài khoản ngân hàng, nhưng khi kiểm tra tài khoản thực tế chỉ còn 495,000 USD. Điều này có thể do:

Lãi suất hoặc phí ngân hàng chưa ghi chép.

Chuyển tiền chưa cập nhật vào sổ sách.

Lỗi nhập liệu.

Việc đối chiếu số dư ngân hàng giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng 账实相符 và tránh sai sót tài chính.

2.3 Quản lý chi phí và doanh thu
Một doanh nghiệp ghi chép doanh thu hàng tháng nhưng cần đảm bảo rằng số tiền ghi trên sổ sách khớp với số tiền thực tế mà họ thu được.

Ví dụ thực tế: Công ty C báo cáo doanh thu tháng 4 là 100,000 USD, nhưng khi kiểm tra doanh thu thực tế từ khách hàng chỉ có 98,500 USD. Nguyên nhân có thể bao gồm:

Khách hàng thanh toán chậm.

Một khoản thanh toán bị hoàn trả hoặc bị giữ lại.

Sai sót trong báo cáo doanh thu.

Việc kiểm tra 账实 trong quản lý doanh thu giúp doanh nghiệp tránh sai sót và đảm bảo tài chính minh bạch.

  1. Phương pháp đảm bảo 账实相符
    3.1 Kiểm toán nội bộ
    Doanh nghiệp nên thường xuyên kiểm toán nội bộ để xác minh rằng sổ sách kế toán khớp với thực tế. Điều này giúp phát hiện lỗi kịp thời.

Ví dụ thực tế: Công ty D có một đội kiểm toán nội bộ kiểm tra sổ sách tài chính hàng quý để đảm bảo không có sai sót.

3.2 Đối chiếu số liệu thường xuyên
Kế toán và quản lý tài chính cần thường xuyên đối chiếu số liệu sổ sách với dữ liệu thực tế.

Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp sản xuất thực hiện kiểm kê hàng tồn kho hàng tháng để đảm bảo số lượng hàng trên sổ sách khớp với thực tế.

3.3 Sử dụng phần mềm kế toán hiện đại
Các công ty nên sử dụng phần mềm kế toán hiện đại để giảm sai sót nhập liệu, tự động đối chiếu dữ liệu.

Ví dụ thực tế: Công ty E sử dụng ERP (Enterprise Resource Planning) để tự động đối chiếu số liệu kế toán với số liệu kho hàng.

  1. Các trường hợp 账实不符 phổ biến và cách xử lý
    Trường hợp 1: Chênh lệch trong sổ sách và hàng tồn kho Giải pháp: Tiến hành kiểm kê thực tế, điều chỉnh lại dữ liệu kế toán.

Trường hợp 2: Sai sót trong báo cáo tài chính Giải pháp: Rà soát lại dữ liệu, kiểm tra nguồn gốc sai sót và cập nhật sổ sách kế toán.

Trường hợp 3: Khách hàng thanh toán chưa được ghi nhận Giải pháp: Kiểm tra chi tiết giao dịch, liên hệ ngân hàng để xác nhận khoản tiền.

Trường hợp 4: Lỗi hệ thống hoặc nhập liệu sai Giải pháp: Sử dụng phần mềm kiểm tra tự động để phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng.

  1. Kết luận
    “账实” là một khái niệm quan trọng trong kế toán, giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng số liệu ghi chép trong sổ sách khớp với thực tế. Nếu phát hiện 账实不符, kế toán hoặc quản lý tài chính cần nhanh chóng xác định nguyên nhân, sửa lỗi để đảm bảo tính minh bạch và chính xác.

账实 (zhàngshí)
我们必须定期进行账实核对。
Wǒmen bìxū dìngqī jìnxíng zhàngshí héduì.
Chúng ta phải định kỳ đối chiếu giữa sổ sách và thực tế.

仓库的货物需要账实相符。
Cāngkù de huòwù xūyào zhàngshí xiāngfú.
Hàng trong kho cần khớp với sổ sách.

财务部正在处理账实不符的问题。
Cáiwù bù zhèngzài chǔlǐ zhàngshí bùfú de wèntí.
Phòng tài chính đang xử lý vấn đề không khớp giữa sổ sách và thực tế.

账实对不上,可能是盘点错误。
Zhàngshí duì bù shàng, kěnéng shì pándiǎn cuòwù.
Sổ sách không khớp có thể do kiểm kê sai.

每季度公司都会进行一次账实核查。
Měi jìdù gōngsī dōu huì jìnxíng yí cì zhàngshí héchá.
Công ty sẽ kiểm tra đối chiếu sổ sách mỗi quý.

请把账实对账表发给我。
Qǐng bǎ zhàngshí duìzhàng biǎo fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi bảng đối chiếu sổ sách cho tôi.

库存账实差异过大需要查明原因。
Kùcún zhàngshí chāyì guò dà xūyào chámíng yuányīn.
Chênh lệch giữa sổ kho và thực tế quá lớn cần điều tra nguyên nhân.

管理员每日都要进行账实记录。
Guǎnlǐyuán měirì dōu yào jìnxíng zhàngshí jìlù.
Người quản lý phải ghi lại đối chiếu sổ sách hằng ngày.

账实不一致会影响财务报表的准确性。
Zhàngshí bù yízhì huì yǐngxiǎng cáiwù bàobiǎo de zhǔnquèxìng.
Sổ sách không khớp thực tế sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác của báo cáo tài chính.

年终要进行全面的账实清查。
Niánzhōng yào jìnxíng quánmiàn de zhàngshí qīngchá.
Cuối năm cần tiến hành kiểm tra đối chiếu toàn diện.

账实对不上说明内部管理存在漏洞。
Zhàngshí duì bù shàng shuōmíng nèibù guǎnlǐ cúnzài lòudòng.
Sổ sách không khớp cho thấy có lỗ hổng trong quản lý nội bộ.

出现账实差异应及时调整。
Chūxiàn zhàngshí chāyì yīng jíshí tiáozhěng.
Khi xuất hiện chênh lệch cần điều chỉnh kịp thời.

账实对账工作必须真实、准确。
Zhàngshí duìzhàng gōngzuò bìxū zhēnshí, zhǔnquè.
Công việc đối chiếu sổ sách phải trung thực và chính xác.

盘点后必须填写账实表格。
Pándiǎn hòu bìxū tiánxiě zhàngshí biǎogé.
Sau khi kiểm kê phải điền vào biểu mẫu đối chiếu sổ sách.

财务总监对账实情况非常关注。
Cáiwù zǒngjiān duì zhàngshí qíngkuàng fēicháng guānzhù.
Giám đốc tài chính rất quan tâm đến tình hình đối chiếu sổ sách.

账实审核是内控的一部分。
Zhàngshí shěnhé shì nèikòng de yíbùfèn.
Đối chiếu sổ sách là một phần của kiểm soát nội bộ.

系统自动生成账实报表。
Xìtǒng zìdòng shēngchéng zhàngshí bàobiǎo.
Hệ thống tự động tạo báo cáo đối chiếu sổ sách.

每月初我们会做账实分析报告。
Měi yuè chū wǒmen huì zuò zhàngshí fēnxī bàogào.
Đầu mỗi tháng chúng tôi sẽ làm báo cáo phân tích đối chiếu sổ sách.

账实不符可能是数据录入错误。
Zhàngshí bùfú kěnéng shì shùjù lùrù cuòwù.
Sổ sách không khớp có thể do nhập dữ liệu sai.

请将账实检查结果提交上级。
Qǐng jiāng zhàngshí jiǎnchá jiéguǒ tíjiāo shàngjí.
Vui lòng nộp kết quả kiểm tra sổ sách cho cấp trên.

我们每周都会对账实进行复核。
Wǒmen měi zhōu dōu huì duì zhàngshí jìnxíng fùhé.
Chúng tôi sẽ rà soát sổ sách mỗi tuần.

账实差额较大可能涉及盗窃。
Zhàngshí chā’é jiào dà kěnéng shèjí dàoqiè.
Chênh lệch sổ sách lớn có thể liên quan đến trộm cắp.

财务人员应确保账实相符。
Cáiwù rényuán yīng quèbǎo zhàngshí xiāngfú.
Nhân viên kế toán phải đảm bảo sổ sách khớp với thực tế.

仓库定期进行账实对比是必要的。
Cāngkù dìngqī jìnxíng zhàngshí duìbǐ shì bìyào de.
Định kỳ đối chiếu sổ sách kho là việc cần thiết.

企业的账实透明度决定其可信度。
Qǐyè de zhàngshí tòumíngdù juédìng qí kěxìndù.
Tính minh bạch trong đối chiếu sổ sách quyết định độ tin cậy của doanh nghiệp.

系统更新后账实误差减少。
Xìtǒng gēngxīn hòu zhàngshí wùchā jiǎnshǎo.
Sau khi nâng cấp hệ thống, sai số trong đối chiếu sổ sách giảm bớt.

审计人员对账实有严格要求。
Shěnjì rényuán duì zhàngshí yǒu yángé yāoqiú.
Kiểm toán viên có yêu cầu nghiêm ngặt với việc đối chiếu sổ sách.

请按时完成账实复核工作。
Qǐng ànshí wánchéng zhàngshí fùhé gōngzuò.
Vui lòng hoàn thành công việc rà soát đối chiếu đúng hạn.

账实清查有助于防范财务风险。
Zhàngshí qīngchá yǒuzhù yú fángfàn cáiwù fēngxiǎn.
Kiểm tra sổ sách giúp phòng ngừa rủi ro tài chính.

为了审计需要,必须提供完整的账实数据。
Wèile shěnjì xūyào, bìxū tígōng wánzhěng de zhàngshí shùjù.
Để phục vụ kiểm toán, cần cung cấp đầy đủ dữ liệu đối chiếu sổ sách.

追踪 (zhuīzōng) là gì?
“追踪” trong tiếng Trung có nghĩa là theo dõi, truy vết, hoặc lần theo dấu vết trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động theo dõi một đối tượng, sự kiện hoặc thông tin để thu thập dữ liệu hoặc giám sát

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động theo dõi hoặc truy vết.

Mẫu câu ví dụ
警方正在追踪犯罪嫌疑人。 (Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng fànzuì xiányírén.) → Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

我们可以使用GPS技术来追踪车辆位置。 (Wǒmen kěyǐ shǐyòng GPS jìshù lái zhuīzōng chēliàng wèizhì.) → Chúng ta có thể sử dụng công nghệ GPS để theo dõi vị trí xe.

科学家正在追踪气候变化的影响。 (Kēxuéjiā zhèngzài zhuīzōng qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng.) → Các nhà khoa học đang theo dõi tác động của biến đổi khí hậu.

物流公司使用条形码系统来追踪包裹。 (Wùliú gōngsī shǐyòng tiáoxíngmǎ xìtǒng lái zhuīzōng bāoguǒ.) → Công ty logistics sử dụng hệ thống mã vạch để theo dõi bưu kiện.

社交媒体平台可以追踪用户的浏览行为。 (Shèjiāo méitǐ píngtái kěyǐ zhuīzōng yònghù de liúlǎn xíngwéi.) → Các nền tảng mạng xã hội có thể theo dõi hành vi duyệt web của người dùng.

追踪 (zhuīzōng)
警方正在追踪嫌疑人的行踪。
Jǐngfāng zhèngzài zhuīzōng xiányí rén de xíngzōng.
Cảnh sát đang theo dõi hành tung của nghi phạm.

我们需要追踪这个包裹的物流信息。
Wǒmen xūyào zhuīzōng zhège bāoguǒ de wùliú xìnxī.
Chúng tôi cần theo dõi thông tin vận chuyển của gói hàng này.

科学家追踪病毒的传播路径。
Kēxuéjiā zhuīzōng bìngdú de chuánbò lùjìng.
Các nhà khoa học theo dõi con đường lây lan của virus.

系统可以自动追踪用户的行为。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng zhuīzōng yònghù de xíngwéi.
Hệ thống có thể tự động theo dõi hành vi người dùng.

他利用软件追踪了她的手机位置。
Tā lìyòng ruǎnjiàn zhuīzōng le tā de shǒujī wèizhì.
Anh ta dùng phần mềm để theo dõi vị trí điện thoại của cô ấy.

我们在追踪新客户的购买习惯。
Wǒmen zài zhuīzōng xīn kèhù de gòumǎi xíguàn.
Chúng tôi đang theo dõi thói quen mua sắm của khách hàng mới.

卫星可以追踪海洋中的船只。
Wèixīng kěyǐ zhuīzōng hǎiyáng zhōng de chuánzhī.
Vệ tinh có thể theo dõi các con tàu trên biển.

请帮我追踪一下这个订单。
Qǐng bāng wǒ zhuīzōng yíxià zhège dìngdān.
Làm ơn giúp tôi theo dõi đơn hàng này.

他一直在追踪这个案件的进展。
Tā yìzhí zài zhuīzōng zhège ànjiàn de jìnzhǎn.
Anh ấy luôn theo dõi tiến triển của vụ án này.

追踪数据可以帮助改进服务。
Zhuīzōng shùjù kěyǐ bāngzhù gǎijìn fúwù.
Dữ liệu theo dõi có thể giúp cải thiện dịch vụ.

快递公司提供实时追踪功能。
Kuàidì gōngsī tígōng shíshí zhuīzōng gōngnéng.
Công ty chuyển phát nhanh cung cấp chức năng theo dõi thời gian thực.

我们开发了一款追踪应用程序。
Wǒmen kāifā le yí kuǎn zhuīzōng yìngyòng chéngxù.
Chúng tôi đã phát triển một ứng dụng theo dõi.

他对市场趋势进行了长期追踪。
Tā duì shìchǎng qūshì jìnxíng le chángqī zhuīzōng.
Anh ấy đã theo dõi xu hướng thị trường trong thời gian dài.

系统追踪了所有登录记录。
Xìtǒng zhuīzōng le suǒyǒu dēnglù jìlù.
Hệ thống đã theo dõi tất cả các bản ghi đăng nhập.

我们可以追踪每一次操作。
Wǒmen kěyǐ zhuīzōng měi yí cì cāozuò.
Chúng tôi có thể theo dõi từng thao tác một.

她在网络上追踪明星的动态。
Tā zài wǎngluò shàng zhuīzōng míngxīng de dòngtài.
Cô ấy theo dõi hoạt động của ngôi sao trên mạng.

他设法追踪到了黑客的来源。
Tā shèfǎ zhuīzōng dào le hēikè de láiyuán.
Anh ta đã tìm cách truy vết được nguồn gốc của hacker.

系统在后台默默追踪用户行为。
Xìtǒng zài hòutái mòmò zhuīzōng yònghù xíngwéi.
Hệ thống âm thầm theo dõi hành vi người dùng ở chế độ nền.

我无法追踪这个号码的归属地。
Wǒ wúfǎ zhuīzōng zhège hàomǎ de guīshǔdì.
Tôi không thể theo dõi nơi thuộc về của số điện thoại này.

你可以追踪这个项目的每一步。
Nǐ kěyǐ zhuīzōng zhège xiàngmù de měi yí bù.
Bạn có thể theo dõi từng bước của dự án này.

调查员正在追踪嫌疑车的路线。
Diàocháyuán zhèngzài zhuīzōng xiányí chē de lùxiàn.
Điều tra viên đang truy vết lộ trình của chiếc xe tình nghi.

他们用GPS追踪动物的活动范围。
Tāmen yòng GPS zhuīzōng dòngwù de huódòng fànwéi.
Họ sử dụng GPS để theo dõi phạm vi hoạt động của động vật.

我们需要追踪过去几个月的数据。
Wǒmen xūyào zhuīzōng guòqù jǐ gè yuè de shùjù.
Chúng tôi cần theo dõi dữ liệu vài tháng gần đây.

追踪历史记录可以发现潜在问题。
Zhuīzōng lìshǐ jìlù kěyǐ fāxiàn qiánzài wèntí.
Theo dõi lịch sử ghi chép có thể phát hiện vấn đề tiềm ẩn.

他正在追踪一个网络诈骗案件。
Tā zhèngzài zhuīzōng yí gè wǎngluò zhàpiàn ànjiàn.
Anh ấy đang theo dõi một vụ lừa đảo qua mạng.

物流系统支持全程追踪。
Wùliú xìtǒng zhīchí quánchéng zhuīzōng.
Hệ thống logistics hỗ trợ theo dõi toàn bộ quá trình.

她通过社交媒体追踪朋友的生活。
Tā tōngguò shèjiāo méitǐ zhuīzōng péngyǒu de shēnghuó.
Cô ấy theo dõi cuộc sống của bạn bè qua mạng xã hội.

政府使用大数据追踪疫情发展。
Zhèngfǔ shǐyòng dàshùjù zhuīzōng yìqíng fāzhǎn.
Chính phủ dùng dữ liệu lớn để theo dõi diễn biến dịch bệnh.

他专门负责客户反馈的追踪分析。
Tā zhuānmén fùzé kèhù fǎnkuì de zhuīzōng fēnxī.
Anh ấy chuyên phụ trách theo dõi và phân tích phản hồi khách hàng.

请留下邮箱以便我们追踪后续问题。
Qǐng liúxià yóuxiāng yǐbiàn wǒmen zhuīzōng hòuxù wèntí.
Vui lòng để lại email để chúng tôi có thể theo dõi các vấn đề tiếp theo.

识别 (shíbié) là gì?
“识别” trong tiếng Trung có nghĩa là nhận diện, phân biệt, hoặc xác định trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình nhận biết một đối tượng, đặc điểm hoặc thông tin dựa trên dữ liệu có sẵn.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động nhận diện hoặc phân biệt.

Mẫu câu ví dụ
人脸识别技术广泛应用于安全系统。 (Rénliǎn shíbié jìshù guǎngfàn yìngyòng yú ānquán xìtǒng.) → Công nghệ nhận diện khuôn mặt được sử dụng rộng rãi trong hệ thống an ninh.

请识别二维码以获取更多信息。 (Qǐng shíbié èrwéimǎ yǐ huòqǔ gèng duō xìnxī.) → Vui lòng quét mã QR để nhận thêm thông tin.

机器学习可以提高图像识别的准确性。 (Jīqì xuéxí kěyǐ tígāo túxiàng shíbié de zhǔnquè xìng.) → Học máy có thể nâng cao độ chính xác của nhận diện hình ảnh.

他能够快速识别不同的语言。 (Tā nénggòu kuàisù shíbié bùtóng de yǔyán.) → Anh ấy có thể nhanh chóng nhận diện các ngôn ngữ khác nhau.

指纹识别是一种常见的身份验证方式。 (Zhǐwén shíbié shì yī zhǒng chángjiàn de shēnfèn yànzhèng fāngshì.) → Nhận diện vân tay là một phương pháp xác thực danh tính phổ biến.

识别 (shíbié)
这个系统可以自动识别面部特征。
Zhège xìtǒng kěyǐ zìdòng shíbié miànbù tèzhēng.
Hệ thống này có thể tự động nhận diện đặc điểm khuôn mặt.

他能很快识别出谁说了谎。
Tā néng hěn kuài shíbié chū shuí shuō le huǎng.
Anh ấy có thể nhanh chóng nhận ra ai đang nói dối.

请扫描二维码进行身份识别。
Qǐng sǎomiáo èrwéimǎ jìnxíng shēnfèn shíbié.
Vui lòng quét mã QR để nhận diện danh tính.

人脸识别技术越来越普及了。
Rénliǎn shíbié jìshù yuè lái yuè pǔjí le.
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng phổ biến.

这个软件可以识别多种语言。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ shíbié duō zhǒng yǔyán.
Phần mềm này có thể nhận diện nhiều ngôn ngữ.

我无法识别这段文字的意思。
Wǒ wúfǎ shíbié zhè duàn wénzì de yìsi.
Tôi không thể hiểu được ý nghĩa đoạn văn này.

这款手机支持指纹识别。
Zhè kuǎn shǒujī zhīchí zhǐwén shíbié.
Chiếc điện thoại này hỗ trợ nhận diện vân tay.

她的声音很特别,很容易识别。
Tā de shēngyīn hěn tèbié, hěn róngyì shíbié.
Giọng của cô ấy rất đặc biệt, rất dễ nhận ra.

小孩还不能完全识别危险。
Xiǎohái hái bù néng wánquán shíbié wēixiǎn.
Trẻ nhỏ vẫn chưa thể hoàn toàn nhận biết được nguy hiểm.

系统识别出有异常行为。
Xìtǒng shíbié chū yǒu yìcháng xíngwéi.
Hệ thống đã nhận diện được hành vi bất thường.

你能识别这些植物的名称吗?
Nǐ néng shíbié zhèxiē zhíwù de míngchēng ma?
Bạn có thể nhận biết được tên các loại cây này không?

图像识别是人工智能的一部分。
Túxiàng shíbié shì réngōng zhìnéng de yí bùfèn.
Nhận diện hình ảnh là một phần của trí tuệ nhân tạo.

我用软件识别了这首歌。
Wǒ yòng ruǎnjiàn shíbié le zhè shǒu gē.
Tôi đã dùng phần mềm để nhận diện bài hát này.

老师教我们识别常见的汉字。
Lǎoshī jiào wǒmen shíbié chángjiàn de hànzì.
Giáo viên dạy chúng tôi nhận biết các chữ Hán phổ biến.

他很会识别人的情绪。
Tā hěn huì shíbié rén de qíngxù.
Anh ấy rất giỏi nhận diện cảm xúc của người khác.

通过声音识别系统可以控制设备。
Tōngguò shēngyīn shíbié xìtǒng kěyǐ kòngzhì shèbèi.
Có thể điều khiển thiết bị qua hệ thống nhận diện giọng nói.

识别真假信息非常重要。
Shíbié zhēnjiǎ xìnxī fēicháng zhòngyào.
Việc nhận diện thông tin thật giả rất quan trọng.

有些人对颜色的识别能力较弱。
Yǒuxiē rén duì yánsè de shíbié nénglì jiào ruò.
Một số người có khả năng phân biệt màu sắc kém.

软件正在识别文件内容。
Ruǎnjiàn zhèngzài shíbié wénjiàn nèiróng.
Phần mềm đang nhận diện nội dung tập tin.

她一眼就识别出这是假的。
Tā yī yǎn jiù shíbié chū zhè shì jiǎ de.
Cô ấy chỉ nhìn một cái là biết đó là đồ giả.

如何快速识别客户需求?
Rúhé kuàisù shíbié kèhù xūqiú?
Làm sao để nhanh chóng nhận diện nhu cầu khách hàng?

识别能力是学习语言的重要能力。
Shíbié nénglì shì xuéxí yǔyán de zhòngyào nénglì.
Khả năng nhận biết là năng lực quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

这个标志很难识别。
Zhège biāozhì hěn nán shíbié.
Biểu tượng này rất khó nhận diện.

请确保图像清晰以便识别。
Qǐng quèbǎo túxiàng qīngxī yǐbiàn shíbié.
Hãy đảm bảo hình ảnh rõ nét để dễ nhận diện.

他对品牌的识别度很高。
Tā duì pǐnpái de shíbié dù hěn gāo.
Anh ấy có mức độ nhận diện thương hiệu rất cao.

识别伪劣产品需要经验。
Shíbié wěiliè chǎnpǐn xūyào jīngyàn.
Nhận biết hàng giả kém chất lượng cần có kinh nghiệm.

系统无法识别该文件格式。
Xìtǒng wúfǎ shíbié gāi wénjiàn géshì.
Hệ thống không thể nhận diện định dạng tệp này.

请训练模型以提高识别率。
Qǐng xùnliàn móxíng yǐ tígāo shíbié lǜ.
Hãy huấn luyện mô hình để tăng tỷ lệ nhận diện.

识别二维码需要网络连接。
Shíbié èrwéimǎ xūyào wǎngluò liánjiē.
Nhận diện mã QR cần có kết nối internet.

儿童正在学习识别形状和颜色。
Értóng zhèngzài xuéxí shíbié xíngzhuàng hé yánsè.
Trẻ em đang học cách phân biệt hình dạng và màu sắc.

二维码 (èrwéimǎ) là gì?
“二维码” trong tiếng Trung có nghĩa là mã QR trong tiếng Việt. Đây là một loại mã vạch hai chiều có thể lưu trữ thông tin như văn bản, URL, thông tin liên hệ, hoặc dữ liệu thanh toán. Mã QR có thể được quét bằng điện thoại thông minh hoặc máy quét chuyên dụng để truy xuất thông tin nhanh chóng.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ một loại mã vạch hai chiều.

Mẫu câu ví dụ
请扫描二维码获取更多信息。 (Qǐng sǎomiáo èrwéimǎ huòqǔ gèng duō xìnxī.) → Vui lòng quét mã QR để nhận thêm thông tin.

商店使用二维码进行移动支付。 (Shāngdiàn shǐyòng èrwéimǎ jìnxíng yídòng zhīfù.) → Cửa hàng sử dụng mã QR để thanh toán di động.

你可以通过二维码访问网站。 (Nǐ kěyǐ tōngguò èrwéimǎ fǎngwèn wǎngzhàn.) → Bạn có thể truy cập trang web bằng mã QR.

会议门票包含一个二维码,用于签到。 (Huìyì ménpiào bāohán yī gè èrwéimǎ, yòngyú qiāndào.) → Vé hội nghị có chứa mã QR để điểm danh.

二维码技术广泛应用于物流和营销领域。 (Èrwéimǎ jìshù guǎngfàn yìngyòng yú wùliú hé yíngxiāo lǐngyù.) → Công nghệ mã QR được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực logistics và marketing.

二维码 (èrwéimǎ)
请扫描二维码完成支付。
Qǐng sǎomiáo èrwéimǎ wánchéng zhīfù.
Vui lòng quét mã QR để hoàn tất thanh toán.

你可以通过二维码登录网站。
Nǐ kěyǐ tōngguò èrwéimǎ dēnglù wǎngzhàn.
Bạn có thể đăng nhập trang web bằng mã QR.

我找不到那个商品的二维码。
Wǒ zhǎo bú dào nàge shāngpǐn de èrwéimǎ.
Tôi không tìm thấy mã QR của sản phẩm đó.

打开微信扫一扫二维码。
Dǎkāi Wēixìn sǎo yí sǎo èrwéimǎ.
Mở WeChat để quét mã QR.

请出示健康码和行程码的二维码。
Qǐng chūshì jiànkāngmǎ hé xíngchéngmǎ de èrwéimǎ.
Vui lòng xuất trình mã QR của mã sức khỏe và lịch trình.

支付宝二维码扫描后即可付款。
Zhīfùbǎo èrwéimǎ sǎomiáo hòu jíkě fùkuǎn.
Sau khi quét mã QR Alipay là có thể thanh toán.

我用二维码买了地铁票。
Wǒ yòng èrwéimǎ mǎi le dìtiě piào.
Tôi đã mua vé tàu điện ngầm bằng mã QR.

店门口贴着扫码支付的二维码。
Diàn ménkǒu tiē zhe sǎomǎ zhīfù de èrwéimǎ.
Cửa hàng dán mã QR thanh toán ở lối vào.

手机扫描二维码后自动跳转。
Shǒujī sǎomiáo èrwéimǎ hòu zìdòng tiàozhuǎn.
Sau khi điện thoại quét mã QR, sẽ tự động chuyển trang.

他用二维码收到了顾客的付款。
Tā yòng èrwéimǎ shōudào le gùkè de fùkuǎn.
Anh ấy đã nhận được thanh toán từ khách hàng qua mã QR.

每个产品上都有一个唯一的二维码。
Měi gè chǎnpǐn shàng dōu yǒu yí gè wéiyī de èrwéimǎ.
Mỗi sản phẩm đều có một mã QR duy nhất.

扫二维码可以查看商品详情。
Sǎo èrwéimǎ kěyǐ chákàn shāngpǐn xiángqíng.
Quét mã QR để xem chi tiết sản phẩm.

快递单上贴有二维码。
Kuàidì dān shàng tiē yǒu èrwéimǎ.
Trên phiếu giao hàng có dán mã QR.

请扫二维码关注我们的公众号。
Qǐng sǎo èrwéimǎ guānzhù wǒmen de gōngzhòng hào.
Vui lòng quét mã QR để theo dõi tài khoản công chúng của chúng tôi.

二维码让购物更加方便快捷。
Èrwéimǎ ràng gòuwù gèngjiā fāngbiàn kuàijié.
Mã QR khiến việc mua sắm tiện lợi và nhanh chóng hơn.

在广告上加上二维码可以吸引更多客户。
Zài guǎnggào shàng jiā shàng èrwéimǎ kěyǐ xīyǐn gèng duō kèhù.
Thêm mã QR vào quảng cáo có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.

教材封面上印有二维码链接视频课程。
Jiàocái fēngmiàn shàng yìn yǒu èrwéimǎ liànjiē shìpín kèchéng.
Bìa giáo trình in mã QR liên kết đến video bài giảng.

扫一下二维码就能进入考试页面。
Sǎo yíxià èrwéimǎ jiù néng jìnrù kǎoshì yèmiàn.
Quét mã QR là có thể vào trang làm bài thi.

我们提供二维码门票,不再需要纸质票。
Wǒmen tígōng èrwéimǎ ménpiào, bú zài xūyào zhǐzhì piào.
Chúng tôi cung cấp vé vào cổng bằng mã QR, không cần vé giấy nữa.

请扫码登记信息。
Qǐng sǎomǎ dēngjì xìnxī.
Vui lòng quét mã để đăng ký thông tin.

公司名片上印了联系方式的二维码。
Gōngsī míngpiàn shàng yìn le liánxì fāngshì de èrwéimǎ.
Danh thiếp công ty in mã QR chứa thông tin liên hệ.

只要扫二维码就能免费下载应用。
Zhǐyào sǎo èrwéimǎ jiù néng miǎnfèi xiàzài yìngyòng.
Chỉ cần quét mã QR là có thể tải ứng dụng miễn phí.

这个二维码已经过期了。
Zhège èrwéimǎ yǐjīng guòqī le.
Mã QR này đã hết hạn.

通过二维码系统,我们提高了管理效率。
Tōngguò èrwéimǎ xìtǒng, wǒmen tígāo le guǎnlǐ xiàolǜ.
Nhờ hệ thống mã QR, chúng tôi đã nâng cao hiệu quả quản lý.

教室门口贴有签到二维码。
Jiàoshì ménkǒu tiē yǒu qiāndào èrwéimǎ.
Trước cửa lớp học có dán mã QR điểm danh.

他开发了一个生成二维码的程序。
Tā kāifā le yí gè shēngchéng èrwéimǎ de chéngxù.
Anh ấy phát triển một chương trình tạo mã QR.

扫二维码后请填写你的姓名和电话。
Sǎo èrwéimǎ hòu qǐng tiánxiě nǐ de xìngmíng hé diànhuà.
Sau khi quét mã QR, vui lòng điền tên và số điện thoại của bạn.

会议入场需要扫描个人二维码。
Huìyì rùchǎng xūyào sǎomiáo gèrén èrwéimǎ.
Tham dự hội nghị cần quét mã QR cá nhân.

这个二维码绑定了你的账户。
Zhège èrwéimǎ bǎngdìng le nǐ de zhànghù.
Mã QR này đã liên kết với tài khoản của bạn.

请用相机扫描这个二维码打开链接。
Qǐng yòng xiàngjī sǎomiáo zhège èrwéimǎ dǎkāi liànjiē.
Vui lòng dùng máy ảnh quét mã QR này để mở liên kết.

闲置 (xiánzhì) là gì?
“闲置” trong tiếng Trung có nghĩa là bỏ không, không sử dụng, hoặc nhàn rỗi trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả tài sản, thiết bị hoặc không gian không được sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động để một thứ gì đó không được sử dụng.

Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Dùng để mô tả trạng thái không được sử dụng.

Mẫu câu ví dụ
这台电脑已经闲置很久了。 (Zhè tái diànnǎo yǐjīng xiánzhì hěn jiǔ le.) → Chiếc máy tính này đã bị bỏ không từ lâu.

公司决定重新利用闲置设备。 (Gōngsī juédìng chóngxīn lìyòng xiánzhì shèbèi.) → Công ty quyết định tái sử dụng các thiết bị bỏ không.

这块土地长期闲置,没有开发。 (Zhè kuài tǔdì chángqī xiánzhì, méiyǒu kāifā.) → Mảnh đất này bị bỏ không trong thời gian dài mà không được khai thác.

他把闲置的房间租给了别人。 (Tā bǎ xiánzhì de fángjiān zū gěi le biérén.) → Anh ấy cho thuê căn phòng không sử dụng.

我们应该充分利用闲置资源。 (Wǒmen yīnggāi chōngfèn lìyòng xiánzhì zīyuán.) → Chúng ta nên tận dụng tối đa các nguồn lực bị bỏ không.

MẪU CÂU VỚI 闲置 (xiánzhì)
这台电脑已经闲置好几个月了。
Zhè tái diànnǎo yǐjīng xiánzhì hǎo jǐ gè yuè le.
Chiếc máy tính này đã bị bỏ không mấy tháng rồi.

公司有很多闲置设备可以再利用。
Gōngsī yǒu hěn duō xiánzhì shèbèi kěyǐ zài lìyòng.
Công ty có nhiều thiết bị bỏ không có thể tái sử dụng.

不要让这些资源长期闲置。
Bùyào ràng zhèxiē zīyuán chángqī xiánzhì.
Đừng để những nguồn lực này bị bỏ không lâu dài.

我打算把闲置的房间出租。
Wǒ dǎsuàn bǎ xiánzhì de fángjiān chūzū.
Tôi định cho thuê căn phòng đang để không.

闲置的仓库已经开始发霉了。
Xiánzhì de cāngkù yǐjīng kāishǐ fāméi le.
Kho hàng bỏ không đã bắt đầu bị mốc.

有些闲置物品可以捐给需要的人。
Yǒuxiē xiánzhì wùpǐn kěyǐ juān gěi xūyào de rén.
Một số vật dụng để không có thể quyên góp cho người cần.

我家有一辆闲置的自行车。
Wǒ jiā yǒu yí liàng xiánzhì de zìxíngchē.
Nhà tôi có một chiếc xe đạp đang để không.

政府正在盘点各地的闲置土地。
Zhèngfǔ zhèngzài pándiǎn gèdì de xiánzhì tǔdì.
Chính phủ đang kiểm kê đất đai bỏ hoang ở các nơi.

他把闲置的资金投到了股市。
Tā bǎ xiánzhì de zījīn tóu dào le gǔshì.
Anh ấy đã đầu tư số tiền nhàn rỗi vào thị trường chứng khoán.

我们应该充分利用这些闲置资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn lìyòng zhèxiē xiánzhì zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng tối đa những nguồn tài nguyên bị bỏ không này.

Ngữ cảnh thiết bị, công nghiệp, bất động sản
工厂有一条生产线目前处于闲置状态。
Gōngchǎng yǒu yì tiáo shēngchǎnxiàn mùqián chǔyú xiánzhì zhuàngtài.
Nhà máy có một dây chuyền sản xuất hiện đang bị bỏ không.

他们正在处理公司闲置的库存。
Tāmen zhèngzài chǔlǐ gōngsī xiánzhì de kùcún.
Họ đang xử lý hàng tồn kho bị bỏ không của công ty.

这幢大楼已经闲置多年。
Zhè zhuàng dàlóu yǐjīng xiánzhì duō nián.
Tòa nhà này đã bị bỏ không nhiều năm.

闲置资产需要定期维护。
Xiánzhì zīchǎn xūyào dìngqī wéihù.
Tài sản bỏ không cần được bảo dưỡng định kỳ.

企业可以通过出租闲置设备获得收益。
Qǐyè kěyǐ tōngguò chūzū xiánzhì shèbèi huòdé shōuyì.
Doanh nghiệp có thể thu lợi bằng cách cho thuê thiết bị bỏ không.

这个仓库长期闲置,浪费了很多空间。
Zhège cāngkù chángqī xiánzhì, làngfèi le hěn duō kōngjiān.
Kho hàng này để không lâu dài, rất lãng phí diện tích.

把这些闲置工位改成会议室吧。
Bǎ zhèxiē xiánzhì gōngwèi gǎi chéng huìyìshì ba.
Chuyển những chỗ làm việc bỏ không này thành phòng họp đi.

这个工厂部分设备处于闲置状态。
Zhège gōngchǎng bùfèn shèbèi chǔyú xiánzhì zhuàngtài.
Một số thiết bị của nhà máy này đang ở trạng thái để không.

闲置设备可能会老化损坏。
Xiánzhì shèbèi kěnéng huì lǎohuà sǔnhuài.
Thiết bị để không có thể bị lão hóa và hư hỏng.

这栋大楼闲置太久了,已经需要翻修。
Zhè dòng dàlóu xiánzhì tài jiǔ le, yǐjīng xūyào fānxiū.
Tòa nhà này bị bỏ không quá lâu rồi, cần phải sửa chữa lại.

Ngữ cảnh đời sống, kinh doanh, đầu tư
我想把家里闲置的东西卖掉。
Wǒ xiǎng bǎ jiālǐ xiánzhì de dōngxi mài diào.
Tôi muốn bán đi những đồ đạc để không trong nhà.

闲置时间太多让我觉得无聊。
Xiánzhì shíjiān tài duō ràng wǒ juéde wúliáo.
Có quá nhiều thời gian rảnh khiến tôi cảm thấy nhàm chán.

不要让能力闲置,多去尝试新的挑战。
Bùyào ràng nénglì xiánzhì, duō qù chángshì xīn de tiǎozhàn.
Đừng để năng lực bị mai một, hãy thử thách bản thân nhiều hơn.

他利用闲置时间学习新技能。
Tā lìyòng xiánzhì shíjiān xuéxí xīn jìnéng.
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học kỹ năng mới.

很多学生在假期里让时间闲置。
Hěn duō xuéshēng zài jiàqī lǐ ràng shíjiān xiánzhì.
Nhiều học sinh để thời gian nghỉ bị lãng phí.

闲置空间可以用来种植蔬菜。
Xiánzhì kōngjiān kěyǐ yòng lái zhòngzhí shūcài.
Không gian bỏ trống có thể dùng để trồng rau.

我打算租下那块闲置的空地开店。
Wǒ dǎsuàn zū xià nà kuài xiánzhì de kòngdì kāidiàn.
Tôi định thuê mảnh đất bỏ không đó để mở cửa hàng.

他买了一些房产,暂时处于闲置状态。
Tā mǎi le yīxiē fángchǎn, zànshí chǔyú xiánzhì zhuàngtài.
Anh ấy mua một số bất động sản, hiện đang để không.

我们正在寻找能否利用这些闲置资源。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo néngfǒu lìyòng zhèxiē xiánzhì zīyuán.
Chúng tôi đang tìm cách tận dụng các nguồn tài nguyên đang bị bỏ không này.

不应该让人才闲置在家,应该充分发挥他们的能力。
Bù yìnggāi ràng réncái xiánzhì zài jiā, yīnggāi chōngfèn fāhuī tāmen de nénglì.
Không nên để nhân tài ở nhà không làm gì, mà nên phát huy tối đa năng lực của họ.

规格 (guīgé) là gì?
“规格” trong tiếng Trung có nghĩa là quy cách, tiêu chuẩn, hoặc đặc điểm kỹ thuật trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể đối với sản phẩm, thiết bị hoặc quy trình

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ các tiêu chuẩn hoặc quy cách của một vật thể hoặc hệ thống.

Mẫu câu ví dụ
这款手机的规格非常高,性能强大。 (Zhè kuǎn shǒujī de guīgé fēicháng gāo, xìngnéng qiángdà.) → Chiếc điện thoại này có quy cách rất cao, hiệu suất mạnh mẽ.

这个产品的规格符合国际标准。
Zhège chǎnpǐn de guīgé fúhé guójì biāozhǔn.
Thông số kỹ thuật của sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

请把规格表发给我参考一下。
Qǐng bǎ guīgé biǎo fā gěi wǒ cānkǎo yíxià.
Vui lòng gửi bảng thông số kỹ thuật cho tôi tham khảo.

我们需要不同规格的包装箱。
Wǒmen xūyào bùtóng guīgé de bāozhuāng xiāng.
Chúng tôi cần các thùng đóng gói có kích cỡ khác nhau.

这些机器是按照统一规格制造的。
Zhèxiē jīqì shì ànzhào tǒngyī guīgé zhìzào de.
Những máy móc này được sản xuất theo một tiêu chuẩn thống nhất.

新款手机有三种规格可选。
Xīnkuǎn shǒujī yǒu sān zhǒng guīgé kě xuǎn.
Mẫu điện thoại mới có ba phiên bản thông số để lựa chọn.

我们只接受符合本公司规格的产品。
Wǒmen zhǐ jiēshòu fúhé běn gōngsī guīgé de chǎnpǐn.
Chúng tôi chỉ chấp nhận các sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn công ty.

请核对一下订单上的规格。
Qǐng héduì yíxià dìngdān shàng de guīgé.
Vui lòng kiểm tra lại thông số kỹ thuật trong đơn hàng.

不同地区的电压规格可能不一样。
Bùtóng dìqū de diànyā guīgé kěnéng bù yíyàng.
Thông số điện áp ở các khu vực khác nhau có thể khác nhau.

这个螺丝不符合我们需要的规格。
Zhège luósī bù fúhé wǒmen xūyào de guīgé.
Con ốc này không đạt tiêu chuẩn mà chúng tôi cần.

请提供产品的尺寸和规格。
Qǐng tígōng chǎnpǐn de chǐcùn hé guīgé.
Vui lòng cung cấp kích thước và thông số kỹ thuật của sản phẩm.

我们的产品可以根据客户的要求定制规格。
Wǒmen de chǎnpǐn kěyǐ gēnjù kèhù de yāoqiú dìngzhì guīgé.
Sản phẩm của chúng tôi có thể tùy chỉnh thông số theo yêu cầu của khách hàng.

规格不符,不能通过质量检查。
Guīgé bù fú, bùnéng tōngguò zhìliàng jiǎnchá.
Không đạt thông số kỹ thuật thì không thể qua kiểm tra chất lượng.

我想知道这台电脑的详细规格。
Wǒ xiǎng zhīdào zhè tái diànnǎo de xiángxì guīgé.
Tôi muốn biết thông số chi tiết của chiếc máy tính này.

新批次产品的规格已经更新了。
Xīn pīcì chǎnpǐn de guīgé yǐjīng gēngxīn le.
Thông số kỹ thuật của lô hàng mới đã được cập nhật.

这是我们常用的标准规格。
Zhè shì wǒmen chángyòng de biāozhǔn guīgé.
Đây là thông số tiêu chuẩn mà chúng tôi thường dùng.

所有零件必须统一规格。
Suǒyǒu língjiàn bìxū tǒngyī guīgé.
Tất cả linh kiện phải có thông số thống nhất.

请按合同上的规格发货。
Qǐng àn hétóng shàng de guīgé fāhuò.
Vui lòng giao hàng theo thông số ghi trong hợp đồng.

客户要求更高的规格。
Kèhù yāoqiú gèng gāo de guīgé.
Khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.

他们提供各种不同规格的产品。
Tāmen tígōng gè zhǒng bùtóng guīgé de chǎnpǐn.
Họ cung cấp các sản phẩm với nhiều thông số kỹ thuật khác nhau.

这种材料的规格比较特殊。
Zhè zhǒng cáiliào de guīgé bǐjiào tèshū.
Loại vật liệu này có thông số kỹ thuật khá đặc biệt.

所有文件必须注明规格。
Suǒyǒu wénjiàn bìxū zhùmíng guīgé.
Tất cả tài liệu phải ghi rõ thông số kỹ thuật.

图纸上写明了每个零件的规格。
Túzhǐ shàng xiěmíng le měi gè língjiàn de guīgé.
Bản vẽ đã ghi rõ thông số kỹ thuật của từng bộ phận.

合同中要写明产品的规格和数量。
Hétóng zhōng yào xiěmíng chǎnpǐn de guīgé hé shùliàng.
Hợp đồng phải ghi rõ thông số và số lượng sản phẩm.

他们提供了产品规格说明书。
Tāmen tígōng le chǎnpǐn guīgé shuōmíngshū.
Họ đã cung cấp bản hướng dẫn thông số sản phẩm.

这批货与样品规格一致。
Zhè pī huò yǔ yàngpǐn guīgé yīzhì.
Lô hàng này có thông số giống như mẫu.

这种规格的商品很少见。
Zhè zhǒng guīgé de shāngpǐn hěn shǎojiàn.
Loại hàng hóa có thông số này khá hiếm.

我们需要定做特殊规格的零件。
Wǒmen xūyào dìngzuò tèshū guīgé de língjiàn.
Chúng tôi cần đặt làm bộ phận có thông số đặc biệt.

产品规格越高,价格就越贵。
Chǎnpǐn guīgé yuè gāo, jiàgé jiù yuè guì.
Thông số kỹ thuật càng cao, giá thành càng đắt.

新产品将在下个月公布详细规格。
Xīn chǎnpǐn jiāng zài xià gè yuè gōngbù xiángxì guīgé.
Sản phẩm mới sẽ công bố thông số chi tiết vào tháng sau.

我对这个规格不是很熟悉。
Wǒ duì zhège guīgé bú shì hěn shúxī.
Tôi không quen thuộc lắm với thông số này.

产品规格必须符合国际标准。 (Chǎnpǐn guīgé bìxū fúhé guójì biāozhǔn.) → Quy cách sản phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn quốc tế.

请查看设备的规格,以确保兼容性。 (Qǐng chákàn shèbèi de guīgé, yǐ quèbǎo jiāróng xìng.) → Vui lòng kiểm tra quy cách của thiết bị để đảm bảo khả năng tương thích.

建筑材料的规格影响施工质量。 (Jiànzhù cáiliào de guīgé yǐngxiǎng shīgōng zhìliàng.) → Quy cách của vật liệu xây dựng ảnh hưởng đến chất lượng thi công.

这家工厂生产不同规格的零件。 (Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn bùtóng guīgé de língjiàn.) → Nhà máy này sản xuất các linh kiện với quy cách khác nhau.

这款手机的规格非常高,性能强大。 (Zhè kuǎn shǒujī de guīgé fēicháng gāo, xìngnéng qiángdà.) → Chiếc điện thoại này có quy cách rất cao, hiệu suất mạnh mẽ.

产品规格必须符合国际标准。 (Chǎnpǐn guīgé bìxū fúhé guójì biāozhǔn.) → Quy cách sản phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn quốc tế.

请查看设备的规格,以确保兼容性。 (Qǐng chákàn shèbèi de guīgé, yǐ quèbǎo jiāróng xìng.) → Vui lòng kiểm tra quy cách của thiết bị để đảm bảo khả năng tương thích.

建筑材料的规格影响施工质量。 (Jiànzhù cáiliào de guīgé yǐngxiǎng shīgōng zhìliàng.) → Quy cách của vật liệu xây dựng ảnh hưởng đến chất lượng thi công.

这家工厂生产不同规格的零件。 (Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn bùtóng guīgé de língjiàn.) → Nhà máy này sản xuất các linh kiện với quy cách khác nhau.

汽车制造商必须遵守行业规格。 (Qìchē zhìzào shāng bìxū zūnshǒu hángyè guīgé.) → Các nhà sản xuất ô tô phải tuân thủ quy cách ngành.

这款电脑的规格适合专业设计师使用。 (Zhè kuǎn diànnǎo de guīgé shìhé zhuānyè shèjìshī shǐyòng.) → Chiếc máy tính này có quy cách phù hợp với các nhà thiết kế chuyên nghiệp.

食品包装的规格必须符合安全标准。 (Shípǐn bāozhuāng de guīgé bìxū fúhé ānquán biāozhǔn.) → Quy cách đóng gói thực phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn.

不同规格的电池适用于不同设备。 (Bùtóng guīgé de diànchí shìyòng yú bùtóng shèbèi.) → Pin có quy cách khác nhau phù hợp với các thiết bị khác nhau.

公司正在制定新的产品规格。 (Gōngsī zhèngzài zhìdìng xīn de chǎnpǐn guīgé.) → Công ty đang xây dựng quy cách sản phẩm mới.

规格参数决定了设备的性能。 (Guīgé cānshù juédìng le shèbèi de xìngnéng.) → Các thông số quy cách quyết định hiệu suất của thiết bị.

这款家具的规格适合小型公寓。 (Zhè kuǎn jiājù de guīgé shìhé xiǎoxíng gōngyù.) → Quy cách của món đồ nội thất này phù hợp với căn hộ nhỏ.

规格说明书详细列出了产品特点。 (Guīgé shuōmíngshū xiángxì lièchū le chǎnpǐn tèdiǎn.) → Bản hướng dẫn quy cách liệt kê chi tiết các đặc điểm của sản phẩm.

不同规格的纸张适用于不同打印机。 (Bùtóng guīgé de zhǐzhāng shìyòng yú bùtóng dǎyìnjī.) → Giấy có quy cách khác nhau phù hợp với các loại máy in khác nhau.

规格调整可能会影响生产成本。 (Guīgé tiáozhěng kěnéng huì yǐngxiǎng shēngchǎn chéngběn.) → Việc điều chỉnh quy cách có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất.

这款运动鞋的规格符合人体工学设计。 (Zhè kuǎn yùndòngxié de guīgé fúhé réntǐ gōngxué shèjì.) → Quy cách của đôi giày thể thao này phù hợp với thiết kế công thái học.

规格标准决定了产品的质量等级。 (Guīgé biāozhǔn juédìng le chǎnpǐn de zhìliàng děngjí.) → Tiêu chuẩn quy cách quyết định cấp độ chất lượng của sản phẩm.

这款电视的规格支持4K分辨率。 (Zhè kuǎn diànshì de guīgé zhīchí 4K fēnbiànlǜ.) → Quy cách của chiếc TV này hỗ trợ độ phân giải 4K.

规格要求必须在合同中明确规定。 (Guīgé yāoqiú bìxū zài hétóng zhōng míngquè guīdìng.) → Yêu cầu quy cách phải được quy định rõ ràng trong hợp đồng.

不同规格的螺丝适用于不同机械设备。 (Bùtóng guīgé de luósī shìyòng yú bùtóng jīxiè shèbèi.) → Ốc vít có quy cách khác nhau phù hợp với các loại máy móc khác nhau.

规格参数决定了电子产品的兼容性。 (Guīgé cānshù juédìng le diànzǐ chǎnpǐn de jiāróng xìng.) → Các thông số quy cách quyết định khả năng tương thích của sản phẩm điện tử.

这款汽车的规格符合环保标准。 (Zhè kuǎn qìchē de guīgé fúhé huánbǎo biāozhǔn.) → Quy cách của chiếc ô tô này tuân theo tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

规格调整后,产品的生产效率提高了。 (Guīgé tiáozhěng hòu, chǎnpǐn de shēngchǎn xiàolǜ tígāo le.) → Sau khi điều chỉnh quy cách, hiệu suất sản xuất của sản phẩm đã được cải thiện.

规格说明书提供了详细的安装指南。 (Guīgé shuōmíngshū tígōng le xiángxì de ānzhuāng zhǐnán.) → Bản hướng dẫn quy cách cung cấp hướng dẫn lắp đặt chi tiết.

这款智能手机的规格支持无线充电。 (Zhè kuǎn zhìnéng shǒujī de guīgé zhīchí wúxiàn chōngdiàn.) → Quy cách của chiếc điện thoại thông minh này hỗ trợ sạc không dây.

字段 (zìduàn) là gì?
“字段” trong tiếng Trung có nghĩa là trường dữ liệu trong tiếng Việt. Đây là một đơn vị nhỏ nhất trong cơ sở dữ liệu, dùng để lưu trữ một loại thông tin cụ thể trong một bảng dữ liệu. Mỗi trường thường chứa một giá trị duy nhất cho một bản ghi.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ một phần tử trong cơ sở dữ liệu.

Mẫu câu ví dụ
数据库中的每个表都有多个字段。 (Shùjùkù zhōng de měi gè biǎo dōu yǒu duō gè zìduàn.) → Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu có nhiều trường dữ liệu.

字段名称应该清晰易懂,以便管理数据。 (Zìduàn míngchēng yīnggāi qīngxī yìdǒng, yǐbiàn guǎnlǐ shùjù.) → Tên trường dữ liệu nên rõ ràng và dễ hiểu để quản lý dữ liệu.

这个字段存储用户的电子邮件地址。 (Zhège zìduàn cúnchú yònghù de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ.) → Trường này lưu trữ địa chỉ email của người dùng.

在数据库设计中,字段类型非常重要。 (Zài shùjùkù shèjì zhōng, zìduàn lèixíng fēicháng zhòngyào.) → Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, loại trường dữ liệu rất quan trọng.

请检查字段格式,以确保数据输入正确。 (Qǐng jiǎnchá zìduàn géshì, yǐ quèbǎo shùjù shūrù zhèngquè.) → Vui lòng kiểm tra định dạng trường để đảm bảo dữ liệu nhập đúng.

Mẫu câu ví dụ
数据库中的每个表都有多个字段。 (Shùjùkù zhōng de měi gè biǎo dōu yǒu duō gè zìduàn.) → Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu có nhiều trường dữ liệu.

字段名称应该清晰易懂,以便管理数据。 (Zìduàn míngchēng yīnggāi qīngxī yìdǒng, yǐbiàn guǎnlǐ shùjù.) → Tên trường dữ liệu nên rõ ràng và dễ hiểu để quản lý dữ liệu.

这个字段存储用户的电子邮件地址。 (Zhège zìduàn cúnchú yònghù de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ.) → Trường này lưu trữ địa chỉ email của người dùng.

在数据库设计中,字段类型非常重要。 (Zài shùjùkù shèjì zhōng, zìduàn lèixíng fēicháng zhòngyào.) → Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, loại trường dữ liệu rất quan trọng.

请检查字段格式,以确保数据输入正确。 (Qǐng jiǎnchá zìduàn géshì, yǐ quèbǎo shùjù shūrù zhèngquè.) → Vui lòng kiểm tra định dạng trường để đảm bảo dữ liệu nhập đúng.

字段长度需要根据数据类型来定义。 (Zìduàn chángdù xūyào gēnjù shùjù lèixíng lái dìngyì.) → Độ dài của trường cần được xác định dựa trên loại dữ liệu.

索引字段可以提高查询速度。 (Suǒyǐn zìduàn kěyǐ tígāo cháxún sùdù.) → Trường chỉ mục có thể nâng cao tốc độ truy vấn.

字段值不能为空,否则会导致错误。 (Zìduàn zhí bùnéng wéi kōng, fǒuzé huì dǎozhì cuòwù.) → Giá trị trường không thể để trống, nếu không sẽ gây lỗi.

数据库管理员可以修改字段属性。 (Shùjùkù guǎnlǐyuán kěyǐ xiūgǎi zìduàn shǔxìng.) → Quản trị viên cơ sở dữ liệu có thể chỉnh sửa thuộc tính trường.

字段之间的关系决定了数据的完整性。 (Zìduàn zhījiān de guānxì juédìng le shùjù de wánzhěng xìng.) → Mối quan hệ giữa các trường quyết định tính toàn vẹn của dữ liệu.

字段类型包括整数、字符串和日期。 (Zìduàn lèixíng bāokuò zhěngshù, zìfùchuàn hé rìqī.) → Các loại trường bao gồm số nguyên, chuỗi ký tự và ngày tháng.

字段值可以通过SQL语句进行更新。 (Zìduàn zhí kěyǐ tōngguò SQL yǔjù jìnxíng gēngxīn.) → Giá trị trường có thể được cập nhật bằng câu lệnh SQL.

字段约束可以确保数据的正确性。 (Zìduàn yuēshù kěyǐ quèbǎo shùjù de zhèngquè xìng.) → Ràng buộc trường có thể đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

字段默认值可以提高数据输入效率。 (Zìduàn mòrèn zhí kěyǐ tígāo shùjù shūrù xiàolǜ.) → Giá trị mặc định của trường có thể nâng cao hiệu suất nhập dữ liệu.

字段索引可以优化数据库查询性能。 (Zìduàn suǒyǐn kěyǐ yōuhuà shùjùkù cháxún xìngnéng.) → Chỉ mục trường có thể tối ưu hóa hiệu suất truy vấn cơ sở dữ liệu.

字段命名应该符合数据库设计规范。 (Zìduàn mìngmíng yīnggāi fúhé shùjùkù shèjì guīfàn.) → Tên trường nên tuân theo tiêu chuẩn thiết kế cơ sở dữ liệu.

字段值可以通过数据验证规则进行检查。 (Zìduàn zhí kěyǐ tōngguò shùjù yànzhèng guīzé jìnxíng jiǎnchá.) → Giá trị trường có thể được kiểm tra bằng quy tắc xác thực dữ liệu.

字段关系决定了数据库表之间的连接方式。 (Zìduàn guānxì juédìng le shùjùkù biǎo zhījiān de liánjiē fāngshì.) → Mối quan hệ giữa các trường quyết định cách kết nối giữa các bảng cơ sở dữ liệu.

字段数据类型必须与存储需求匹配。 (Zìduàn shùjù lèixíng bìxū yǔ cúnchú xūqiú pǐpèi.) → Loại dữ liệu của trường phải phù hợp với yêu cầu lưu trữ.

字段值可以通过用户输入或自动生成。 (Zìduàn zhí kěyǐ tōngguò yònghù shūrù huò zìdòng shēngchéng.) → Giá trị trường có thể được nhập bởi người dùng hoặc tự động tạo.

字段格式错误可能会导致数据存储失败。 (Zìduàn géshì cuòwù kěnéng huì dǎozhì shùjù cúnchú shībài.) → Lỗi định dạng trường có thể dẫn đến thất bại trong lưu trữ dữ liệu.

字段值可以通过数据转换函数进行处理。 (Zìduàn zhí kěyǐ tōngguò shùjù zhuǎnhuàn hánshù jìnxíng chǔlǐ.) → Giá trị trường có thể được xử lý bằng hàm chuyển đổi dữ liệu.

字段索引可以提高数据检索速度。 (Zìduàn suǒyǐn kěyǐ tígāo shùjù jiǎnsuǒ sùdù.) → Chỉ mục trường có thể nâng cao tốc độ tìm kiếm dữ liệu.

字段值可以通过数据验证规则进行检查。 (Zìduàn zhí kěyǐ tōngguò shùjù yànzhèng guīzé jìnxíng jiǎnchá.) → Giá trị trường có thể được kiểm tra bằng quy tắc xác thực dữ liệu.

字段关系决定了数据库表之间的连接方式。 (Zìduàn guānxì juédìng le shùjùkù biǎo zhījiān de liánjiē fāngshì.) → Mối quan hệ giữa các trường quyết định cách kết nối giữa các bảng cơ sở dữ liệu.

办公用品 (bàngōng yòngpǐn) là gì?
“办公用品” trong tiếng Trung có nghĩa là văn phòng phẩm hoặc dụng cụ văn phòng trong tiếng Việt. Đây là những vật dụng cần thiết để hỗ trợ công việc văn phòng, bao gồm các thiết bị, đồ dùng và tài liệu phục vụ cho công việc hành chính, quản lý và giao tiếp.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ các vật dụng được sử dụng trong môi trường văn phòng.

Ví dụ về các loại văn phòng phẩm phổ biến
书写工具 (shūxiě gōngjù) – Dụng cụ viết: Bút bi, bút chì, bút dạ, bút máy.

纸张类 (zhǐzhāng lèi) – Giấy tờ: Giấy in, giấy ghi chú, sổ tay, phong bì.

办公设备 (bàngōng shèbèi) – Thiết bị văn phòng: Máy in, máy photocopy, máy fax.

文件管理 (wénjiàn guǎnlǐ) – Quản lý tài liệu: Kẹp giấy, bìa hồ sơ, hộp đựng tài liệu.

办公家具 (bàngōng jiājù) – Nội thất văn phòng: Bàn làm việc, ghế văn phòng, tủ hồ sơ.

公司采购了一批新的办公用品。 (Gōngsī cǎigòu le yī pī xīn de bàngōng yòngpǐn.) → Công ty đã mua một lô văn phòng phẩm mới.

请检查办公用品库存,确保供应充足。 (Qǐng jiǎnchá bàngōng yòngpǐn kùcún, quèbǎo gōngyìng chōngzú.) → Vui lòng kiểm tra kho văn phòng phẩm để đảm bảo nguồn cung đầy đủ.

每个员工都需要基本的办公用品,如笔和纸。 (Měi gè yuángōng dōu xūyào jīběn de bàngōng yòngpǐn, rú bǐ hé zhǐ.) → Mỗi nhân viên đều cần những văn phòng phẩm cơ bản như bút và giấy.

会议室里缺少办公用品,比如白板笔和记事本。 (Huìyìshì lǐ quēshǎo bàngōng yòngpǐn, bǐrú báibǎn bǐ hé jìshìběn.) → Phòng họp thiếu văn phòng phẩm như bút bảng trắng và sổ ghi chép.

公司定期补充办公用品,以满足员工需求。 (Gōngsī dìngqī bǔchōng bàngōng yòngpǐn, yǐ mǎnzú yuángōng xūqiú.) → Công ty thường xuyên bổ sung văn phòng phẩm để đáp ứng nhu cầu của nhân viên.

请在办公用品清单上添加打印纸。 (Qǐng zài bàngōng yòngpǐn qīngdān shàng tiānjiā dǎyìn zhǐ.) → Vui lòng thêm giấy in vào danh sách văn phòng phẩm.

新员工可以在前台领取办公用品。 (Xīn yuángōng kěyǐ zài qiántái lǐngqǔ bàngōng yòngpǐn.) → Nhân viên mới có thể nhận văn phòng phẩm tại quầy lễ tân.

办公用品的质量会影响工作效率。 (Bàngōng yòngpǐn de zhìliàng huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.) → Chất lượng văn phòng phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

请确保所有办公用品都摆放整齐。 (Qǐng quèbǎo suǒyǒu bàngōng yòngpǐn dōu bǎifàng zhěngqí.) → Vui lòng đảm bảo tất cả văn phòng phẩm được sắp xếp gọn gàng.

公司正在寻找环保型办公用品供应商。 (Gōngsī zhèngzài xúnzhǎo huánbǎo xíng bàngōng yòngpǐn gōngyìngshāng.) → Công ty đang tìm kiếm nhà cung cấp văn phòng phẩm thân thiện với môi trường.

办公用品采购预算需要合理分配。 (Bàngōng yòngpǐn cǎigòu yùsuàn xūyào hélǐ fēnpèi.) → Ngân sách mua văn phòng phẩm cần được phân bổ hợp lý.

请在月底前提交办公用品需求清单。 (Qǐng zài yuèdǐ qián tíjiāo bàngōng yòngpǐn xūqiú qīngdān.) → Vui lòng gửi danh sách nhu cầu văn phòng phẩm trước cuối tháng.

办公用品的种类很多,包括文件夹、订书机和胶水。 (Bàngōng yòngpǐn de zhǒnglèi hěn duō, bāokuò wénjiànjiā, dìngshūjī hé jiāoshuǐ.) → Văn phòng phẩm có nhiều loại, bao gồm bìa hồ sơ, máy dập ghim và keo dán.

公司鼓励员工节约使用办公用品。 (Gōngsī gǔlì yuángōng jiéyuē shǐyòng bàngōng yòngpǐn.) → Công ty khuyến khích nhân viên sử dụng văn phòng phẩm tiết kiệm.

请检查办公用品是否需要补充。 (Qǐng jiǎnchá bàngōng yòngpǐn shìfǒu xūyào bǔchōng.) → Vui lòng kiểm tra xem văn phòng phẩm có cần bổ sung không.

办公用品的采购流程需要简化。 (Bàngōng yòngpǐn de cǎigòu liúchéng xūyào jiǎnhuà.) → Quy trình mua văn phòng phẩm cần được đơn giản hóa.

请将办公用品存放在指定位置。 (Qǐng jiāng bàngōng yòngpǐn cúnfàng zài zhǐdìng wèizhì.) → Vui lòng cất giữ văn phòng phẩm ở vị trí được chỉ định.

公司正在推广无纸化办公,以减少办公用品消耗。 (Gōngsī zhèngzài tuīguǎng wúzhǐhuà bàngōng, yǐ jiǎnshǎo bàngōng yòngpǐn xiāohào.) → Công ty đang thúc đẩy văn phòng không giấy để giảm tiêu thụ văn phòng phẩm.

办公用品的价格因品牌和质量而不同。 (Bàngōng yòngpǐn de jiàgé yīn pǐnpái hé zhìliàng ér bùtóng.) → Giá văn phòng phẩm khác nhau tùy theo thương hiệu và chất lượng.

请在会议前准备好所有必要的办公用品。 (Qǐng zài huìyì qián zhǔnbèi hǎo suǒyǒu bìyào de bàngōng yòngpǐn.) → Vui lòng chuẩn bị đầy đủ văn phòng phẩm cần thiết trước cuộc họp.

办公用品的存储需要分类管理。 (Bàngōng yòngpǐn de cúnchú xūyào fēnlèi guǎnlǐ.) → Việc lưu trữ văn phòng phẩm cần được quản lý theo danh mục.

公司正在考虑使用智能办公用品。 (Gōngsī zhèngzài kǎolǜ shǐyòng zhìnéng bàngōng yòngpǐn.) → Công ty đang xem xét sử dụng văn phòng phẩm thông minh.

请确保办公用品的使用符合公司规定。 (Qǐng quèbǎo bàngōng yòngpǐn de shǐyòng fúhé gōngsī guīdìng.) → Vui lòng đảm bảo việc sử dụng văn phòng phẩm tuân thủ quy định của công ty.

办公用品的采购需要考虑环保因素。 (Bàngōng yòngpǐn de cǎigòu xūyào kǎolǜ huánbǎo yīnsù.) → Việc mua văn phòng phẩm cần xem xét yếu tố bảo vệ môi trường.

公司正在制定新的办公用品管理政策。 (Gōngsī zhèngzài zhìdìng xīn de bàngōng yòngpǐn guǎnlǐ zhèngcè.)

数据库 (shùjùkù) là gì?
“数据库” trong tiếng Trung có nghĩa là cơ sở dữ liệu trong tiếng Việt. Đây là một hệ thống tổ chức và lưu trữ thông tin theo một cấu trúc nhất định, giúp người dùng dễ dàng truy xuất, quản lý và xử lý dữ liệu. Cơ sở dữ liệu thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kinh doanh, khoa học và quản lý.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu.

Mẫu câu ví dụ
公司使用数据库来存储客户信息。 (Gōngsī shǐyòng shùjùkù lái cúnchú kèhù xìnxī.) → Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin khách hàng.

数据库管理系统可以提高数据处理效率。 (Shùjùkù guǎnlǐ xìtǒng kěyǐ tígāo shùjù chǔlǐ xiàolǜ.) → Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu có thể nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu.

开发人员正在优化数据库结构。 (Kāifā rényuán zhèngzài yōuhuà shùjùkù jiégòu.) → Các nhà phát triển đang tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu.

数据库中的数据需要定期备份。 (Shùjùkù zhōng de shùjù xūyào dìngqī bèifèn.) → Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu cần được sao lưu định kỳ.

大型企业通常使用关系型数据库。 (Dàxíng qǐyè tōngcháng shǐyòng guānxìxíng shùjùkù.) → Các doanh nghiệp lớn thường sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ.

公司使用数据库来存储客户信息。 (Gōngsī shǐyòng shùjùkù lái cúnchú kèhù xìnxī.) → Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin khách hàng.

数据库管理系统可以提高数据处理效率。 (Shùjùkù guǎnlǐ xìtǒng kěyǐ tígāo shùjù chǔlǐ xiàolǜ.) → Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu có thể nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu.

开发人员正在优化数据库结构。 (Kāifā rényuán zhèngzài yōuhuà shùjùkù jiégòu.) → Các nhà phát triển đang tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu.

数据库中的数据需要定期备份。 (Shùjùkù zhōng de shùjù xūyào dìngqī bèifèn.) → Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu cần được sao lưu định kỳ.

大型企业通常使用关系型数据库。 (Dàxíng qǐyè tōngcháng shǐyòng guānxìxíng shùjùkù.) → Các doanh nghiệp lớn thường sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ.

数据库技术在人工智能领域中非常重要。 (Shùjùkù jìshù zài réngōng zhìnéng lǐngyù zhōng fēicháng zhòngyào.) → Công nghệ cơ sở dữ liệu rất quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

数据库管理员负责维护和优化数据库性能。 (Shùjùkù guǎnlǐyuán fùzé wéihù hé yōuhuà shùjùkù xìngnéng.) → Quản trị viên cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm bảo trì và tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu.

数据库查询速度影响系统的整体性能。 (Shùjùkù cháxún sùdù yǐngxiǎng xìtǒng de zhěngtǐ xìngnéng.) → Tốc độ truy vấn cơ sở dữ liệu ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.

云数据库提供更高的灵活性和可扩展性。 (Yún shùjùkù tígōng gèng gāo de línghuó xìng hé kě kuòzhǎn xìng.) → Cơ sở dữ liệu đám mây cung cấp tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao hơn.

数据库安全性是企业数据管理的重要部分。 (Shùjùkù ānquán xìng shì qǐyè shùjù guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn.) → Bảo mật cơ sở dữ liệu là một phần quan trọng trong quản lý dữ liệu doanh nghiệp.

数据库索引可以提高查询效率。 (Shùjùkù suǒyǐn kěyǐ tígāo cháxún xiàolǜ.) → Chỉ mục cơ sở dữ liệu có thể nâng cao hiệu suất truy vấn.

数据库设计需要考虑数据一致性和完整性。 (Shùjùkù shèjì xūyào kǎolǜ shùjù yīzhì xìng hé wánzhěng xìng.) → Thiết kế cơ sở dữ liệu cần xem xét tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu.

数据库迁移需要详细的规划和测试。 (Shùjùkù qiānyí xūyào xiángxì de guīhuà hé cèshì.) → Việc di chuyển cơ sở dữ liệu cần có kế hoạch và thử nghiệm chi tiết.

数据库备份可以防止数据丢失。 (Shùjùkù bèifèn kěyǐ fángzhǐ shùjù diūshī.) → Sao lưu cơ sở dữ liệu có thể ngăn chặn mất dữ liệu.

数据库连接池可以提高系统性能。 (Shùjùkù liánjiē chí kěyǐ tígāo xìtǒng xìngnéng.) → Bộ kết nối cơ sở dữ liệu có thể nâng cao hiệu suất hệ thống.

数据库事务管理确保数据一致性。 (Shùjùkù shìwù guǎnlǐ quèbǎo shùjù yīzhì xìng.) → Quản lý giao dịch cơ sở dữ liệu đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

数据库索引优化可以减少查询时间。 (Shùjùkù suǒyǐn yōuhuà kěyǐ jiǎnshǎo cháxún shíjiān.) → Tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu có thể giảm thời gian truy vấn.

数据库日志记录有助于故障排查。 (Shùjùkù rìzhì jìlù yǒuzhù yú gùzhàng páichá.) → Nhật ký cơ sở dữ liệu giúp khắc phục sự cố.

数据库复制可以提高数据可用性。 (Shùjùkù fùzhì kěyǐ tígāo shùjù kěyòng xìng.) → Sao chép cơ sở dữ liệu có thể nâng cao khả năng sử dụng dữ liệu.

数据库加密可以保护敏感信息。 (Shùjùkù jiāmì kěyǐ bǎohù mǐngǎn xìnxī.) → Mã hóa cơ sở dữ liệu có thể bảo vệ thông tin nhạy cảm.

数据库查询优化可以减少服务器负载。 (Shùjùkù cháxún yōuhuà kěyǐ jiǎnshǎo fúwùqì fùzǎi.) → Tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu có thể giảm tải cho máy chủ.

数据库冗余设计可以提高数据可靠性。 (Shùjùkù rǒngyú shèjì kěyǐ tígāo shùjù kěkào xìng.) → Thiết kế dư thừa cơ sở dữ liệu có thể nâng cao độ tin cậy của dữ liệu.

数据库分片技术可以提高系统扩展性。 (Shùjùkù fēnpiàn jìshù kěyǐ tígāo xìtǒng kuòzhǎn xìng.) → Công nghệ phân mảnh cơ sở dữ liệu có thể nâng cao khả năng mở rộng hệ thống.

数据库缓存可以提高数据访问速度。 (Shùjùkù huǎncún kěyǐ tígāo shùjù fǎngwèn sùdù.) → Bộ nhớ đệm cơ sở dữ liệu có thể tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

数据库恢复机制可以减少数据损失。 (Shùjùkù huīfù jīzhì kěyǐ jiǎnshǎo shùjù sǔnshī.) → Cơ chế khôi phục cơ sở dữ liệu có thể giảm thiểu mất dữ liệu.

测试仪器 (cèshì yíqì) là gì?
“测试仪器” trong tiếng Trung có nghĩa là thiết bị kiểm tra, dụng cụ đo lường, hoặc máy thử nghiệm trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, sản xuất và nghiên cứu để đo lường hoặc kiểm tra các thông số kỹ thuật của một đối tượng.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kiểm tra và đo lường.

Mẫu câu ví dụ
实验室配备了先进的测试仪器。 (Shíyànshì pèibèi le xiānjìn de cèshì yíqì.) → Phòng thí nghiệm được trang bị các thiết bị kiểm tra tiên tiến.

工程师使用测试仪器来检测产品质量。 (Gōngchéngshī shǐyòng cèshì yíqì lái jiǎncè chǎnpǐn zhìliàng.) → Kỹ sư sử dụng thiết bị kiểm tra để đánh giá chất lượng sản phẩm.

这台测试仪器可以测量温度和压力。 (Zhè tái cèshì yíqì kěyǐ cèliáng wēndù hé yālì.) → Thiết bị kiểm tra này có thể đo nhiệt độ và áp suất.

汽车制造商使用测试仪器来确保安全标准。 (Qìchē zhìzào shāng shǐyòng cèshì yíqì lái quèbǎo ānquán biāozhǔn.) → Các nhà sản xuất ô tô sử dụng thiết bị kiểm tra để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.

科学家利用测试仪器进行实验分析。 (Kēxuéjiā lìyòng cèshì yíqì jìnxíng shíyàn fēnxī.) → Các nhà khoa học sử dụng thiết bị kiểm tra để phân tích thí nghiệm.

实验室配备了先进的测试仪器。 (Shíyànshì pèibèi le xiānjìn de cèshì yíqì.) → Phòng thí nghiệm được trang bị các thiết bị kiểm tra tiên tiến.

工程师使用测试仪器来检测产品质量。 (Gōngchéngshī shǐyòng cèshì yíqì lái jiǎncè chǎnpǐn zhìliàng.) → Kỹ sư sử dụng thiết bị kiểm tra để đánh giá chất lượng sản phẩm.

这台测试仪器可以测量温度和压力。 (Zhè tái cèshì yíqì kěyǐ cèliáng wēndù hé yālì.) → Thiết bị kiểm tra này có thể đo nhiệt độ và áp suất.

汽车制造商使用测试仪器来确保安全标准。 (Qìchē zhìzào shāng shǐyòng cèshì yíqì lái quèbǎo ānquán biāozhǔn.) → Các nhà sản xuất ô tô sử dụng thiết bị kiểm tra để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.

科学家利用测试仪器进行实验分析。 (Kēxuéjiā lìyòng cèshì yíqì jìnxíng shíyàn fēnxī.) → Các nhà khoa học sử dụng thiết bị kiểm tra để phân tích thí nghiệm.

电子工程师使用测试仪器来检查电路故障。 (Diànzǐ gōngchéngshī shǐyòng cèshì yíqì lái jiǎnchá diànlù gùzhàng.) → Kỹ sư điện tử sử dụng thiết bị kiểm tra để xác định lỗi mạch điện.

测试仪器在航空航天领域中非常重要。 (Cèshì yíqì zài hángkōng hángtiān lǐngyù zhōng fēicháng zhòngyào.) → Thiết bị kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ.

医用测试仪器用于检测病人的健康状况。 (Yīyòng cèshì yíqì yòngyú jiǎncè bìngrén de jiànkāng zhuàngkuàng.) → Thiết bị kiểm tra y tế được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

测试仪器可以帮助优化生产流程。 (Cèshì yíqì kěyǐ bāngzhù yōuhuà shēngchǎn liúchéng.) → Thiết bị kiểm tra có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.

环境监测使用测试仪器来测量空气质量。 (Huánjìng jiāncè shǐyòng cèshì yíqì lái cèliáng kōngqì zhìliàng.) → Giám sát môi trường sử dụng thiết bị kiểm tra để đo chất lượng không khí.

测试仪器在食品安全检测中起着关键作用。 (Cèshì yíqì zài shípǐn ānquán jiǎncè zhōng qǐzhe guānjiàn zuòyòng.) → Thiết bị kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra an toàn thực phẩm.

实验人员需要定期校准测试仪器。 (Shíyàn rényuán xūyào dìngqī jiàozhǔn cèshì yíqì.) → Nhân viên thí nghiệm cần hiệu chỉnh thiết bị kiểm tra định kỳ.

测试仪器可以检测材料的耐久性。 (Cèshì yíqì kěyǐ jiǎncè cáiliào de nàijiǔxìng.) → Thiết bị kiểm tra có thể đo độ bền của vật liệu.

新型测试仪器能够提高检测精度。 (Xīnxíng cèshì yíqì nénggòu tígāo jiǎncè jīngdù.) → Thiết bị kiểm tra mới có thể nâng cao độ chính xác của phép đo.

测试仪器在半导体制造过程中不可或缺。 (Cèshì yíqì zài bàndǎotǐ zhìzào guòchéng zhōng bùkě huòquē.) → Thiết bị kiểm tra là không thể thiếu trong quá trình sản xuất chất bán dẫn.

工程师使用测试仪器来分析振动数据。 (Gōngchéngshī shǐyòng cèshì yíqì lái fēnxī zhèndòng shùjù.) → Kỹ sư sử dụng thiết bị kiểm tra để phân tích dữ liệu rung động.

测试仪器可以检测电池的性能。 (Cèshì yíqì kěyǐ jiǎncè diànchí de xìngnéng.) → Thiết bị kiểm tra có thể đo hiệu suất của pin.

实验室使用测试仪器来验证新技术。 (Shíyànshì shǐyòng cèshì yíqì lái yànzhèng xīn jìshù.) → Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị kiểm tra để xác minh công nghệ mới.

测试仪器在建筑工程中用于测量结构稳定性。 (Cèshì yíqì zài jiànzhù gōngchéng zhōng yòngyú cèliáng jiégòu wěndìng xìng.) → Thiết bị kiểm tra được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng để đo độ ổn định của kết cấu.

测试仪器可以帮助发现产品缺陷。 (Cèshì yíqì kěyǐ bāngzhù fāxiàn chǎnpǐn quēxiàn.) → Thiết bị kiểm tra có thể giúp phát hiện lỗi sản phẩm.

紧密 (jǐnmì) là gì?
“紧密” trong tiếng Trung có nghĩa là chặt chẽ, khăng khít, hoặc mật thiết trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ, sự liên kết hoặc mức độ gắn kết giữa các đối tượng.

Loại từ
Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Dùng để mô tả sự gắn kết hoặc liên kết chặt chẽ.

Mẫu câu ví dụ
两国之间的经济合作非常紧密。 (Liǎng guó zhījiān de jīngjì hézuò fēicháng jǐnmì.) → Sự hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia rất chặt chẽ.

他们的关系一直很紧密。 (Tāmen de guānxì yīzhí hěn jǐnmì.) → Mối quan hệ của họ luôn rất khăng khít.

这两个部门需要紧密合作,以提高工作效率。 (Zhè liǎng gè bùmén xūyào jǐnmì hézuò, yǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.) → Hai phòng ban này cần hợp tác chặt chẽ để nâng cao hiệu suất làm việc.

科学研究与技术发展之间有着紧密的联系。 (Kēxué yánjiū yǔ jìshù fāzhǎn zhījiān yǒuzhe jǐnmì de liánxì.) → Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ có mối liên hệ mật thiết.

他的团队合作能力很强,能够与同事保持紧密联系。 (Tā de tuánduì hézuò nénglì hěn qiáng, nénggòu yǔ tóngshì bǎochí jǐnmì liánxì.) → Khả năng làm việc nhóm của anh ấy rất tốt, có thể duy trì liên kết chặt chẽ với đồng nghiệp.

两国之间的经济合作非常紧密。 (Liǎng guó zhījiān de jīngjì hézuò fēicháng jǐnmì.) → Sự hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia rất chặt chẽ.

他们的关系一直很紧密。 (Tāmen de guānxì yīzhí hěn jǐnmì.) → Mối quan hệ của họ luôn rất khăng khít.

这两个部门需要紧密合作,以提高工作效率。 (Zhè liǎng gè bùmén xūyào jǐnmì hézuò, yǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.) → Hai phòng ban này cần hợp tác chặt chẽ để nâng cao hiệu suất làm việc.

科学研究与技术发展之间有着紧密的联系。 (Kēxué yánjiū yǔ jìshù fāzhǎn zhījiān yǒuzhe jǐnmì de liánxì.) → Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ có mối liên hệ mật thiết.

他的团队合作能力很强,能够与同事保持紧密联系。 (Tā de tuánduì hézuò nénglì hěn qiáng, nénggòu yǔ tóngshì bǎochí jǐnmì liánxì.) → Khả năng làm việc nhóm của anh ấy rất tốt, có thể duy trì liên kết chặt chẽ với đồng nghiệp.

公司与客户之间的合作非常紧密。 (Gōngsī yǔ kèhù zhījiān de hézuò fēicháng jǐnmì.) → Sự hợp tác giữa công ty và khách hàng rất chặt chẽ.

这项研究与实际应用紧密相关。 (Zhè xiàng yánjiū yǔ shíjì yìngyòng jǐnmì xiāngguān.) → Nghiên cứu này có liên quan mật thiết đến ứng dụng thực tế.

两家公司之间的竞争关系非常紧密。 (Liǎng jiā gōngsī zhījiān de jìngzhēng guānxì fēicháng jǐnmì.) → Mối quan hệ cạnh tranh giữa hai công ty rất chặt chẽ.

他的思维方式与实践紧密结合。 (Tā de sīwéi fāngshì yǔ shíjiàn jǐnmì jiéhé.) → Cách tư duy của anh ấy gắn liền với thực tiễn.

政府正在推动各行业之间的紧密合作。 (Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng gè hángyè zhījiān de jǐnmì hézuò.) → Chính phủ đang thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ giữa các ngành.

他的研究与社会发展紧密相关。 (Tā de yánjiū yǔ shèhuì fāzhǎn jǐnmì xiāngguān.) → Nghiên cứu của anh ấy có liên quan mật thiết đến sự phát triển xã hội.

团队成员之间的沟通非常紧密。 (Tuánduì chéngyuán zhījiān de gōutōng fēicháng jǐnmì.) → Sự giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm rất chặt chẽ.

这项技术与人工智能的发展紧密相连。 (Zhè xiàng jìshù yǔ réngōng zhìnéng de fāzhǎn jǐnmì xiānglián.) → Công nghệ này có liên quan mật thiết đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.

他的工作与市场需求紧密结合。 (Tā de gōngzuò yǔ shìchǎng xūqiú jǐnmì jiéhé.) → Công việc của anh ấy gắn liền với nhu cầu thị trường.

公司与供应商之间的合作非常紧密。 (Gōngsī yǔ gōngyìngshāng zhījiān de hézuò fēicháng jǐnmì.) → Sự hợp tác giữa công ty và nhà cung cấp rất chặt chẽ.

他的研究成果与实际应用紧密相关。 (Tā de yánjiū chéngguǒ yǔ shíjì yìngyòng jǐnmì xiāngguān.) → Kết quả nghiên cứu của anh ấy có liên quan mật thiết đến ứng dụng thực tế.

这两个国家的文化交流非常紧密。 (Zhè liǎng gè guójiā de wénhuà jiāoliú fēicháng jǐnmì.) → Sự giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia rất chặt chẽ.

他的学习方法与实践紧密结合。 (Tā de xuéxí fāngfǎ yǔ shíjiàn jǐnmì jiéhé.) → Phương pháp học tập của anh ấy gắn liền với thực tiễn.

公司内部各部门之间的合作非常紧密。 (Gōngsī nèibù gè bùmén zhījiān de hézuò fēicháng jǐnmì.) → Sự hợp tác giữa các phòng ban trong công ty rất chặt chẽ.

他的研究方向与行业发展趋势紧密相关。 (Tā de yánjiū fāngxiàng yǔ hángyè fāzhǎn qūshì jǐnmì xiāngguān.) → Hướng nghiên cứu của anh ấy có liên quan mật thiết đến xu hướng phát triển ngành.

这项政策与经济发展紧密联系。 (Zhè xiàng zhèngcè yǔ jīngjì fāzhǎn jǐnmì liánxì.) → Chính sách này có liên quan mật thiết đến sự phát triển kinh tế.

他的团队合作能力很强,能够与同事保持紧密联系。 (Tā de tuánduì hézuò nénglì hěn qiáng, nénggòu yǔ tóngshì bǎochí jǐnmì liánxì.) → Khả năng làm việc nhóm của anh ấy rất tốt, có thể duy trì liên kết chặt chẽ với đồng nghiệp.

公司正在推动各部门之间的紧密协作。 (Gōngsī zhèngzài tuīdòng gè bùmén zhījiān de jǐnmì xiézuò.) → Công ty đang thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban.

他的研究成果与社会发展紧密相关。 (Tā de yánjiū chéngguǒ yǔ shèhuì fāzhǎn jǐnmì xiāngguān.) → Kết quả nghiên cứu của anh ấy có liên quan mật thiết đến sự phát triển xã hội.

这两个国家的贸易关系非常紧密。 (Zhè liǎng gè guójiā de màoyì guānxì fēicháng jǐnmì.)

部门 (bùmén) là gì?
“部门” trong tiếng Trung có nghĩa là bộ phận, phòng ban, hoặc cơ quan trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ các đơn vị tổ chức trong một công ty, chính phủ hoặc tổ chức khác.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ một đơn vị tổ chức hoặc phòng ban.

Mẫu câu ví dụ
公司有多个部门,例如市场部、财务部和人事部。 (Gōngsī yǒu duō gè bùmén, lìrú shìchǎng bù, cáiwù bù hé rénshì bù.) → Công ty có nhiều phòng ban, ví dụ như phòng marketing, phòng tài chính và phòng nhân sự.

他在销售部门工作。 (Tā zài xiāoshòu bùmén gōngzuò.) → Anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.

政府的各个部门需要紧密合作。 (Zhèngfǔ de gège bùmén xūyào jǐnmì hézuò.) → Các cơ quan chính phủ cần hợp tác chặt chẽ.

请联系相关部门处理这个问题。 (Qǐng liánxì xiāngguān bùmén chǔlǐ zhège wèntí.) → Vui lòng liên hệ với bộ phận liên quan để xử lý vấn đề này.

公司正在调整部门结构,以提高效率。 (Gōngsī zhèngzài tiáozhěng bùmén jiégòu, yǐ tígāo xiàolǜ.) → Công ty đang điều chỉnh cơ cấu phòng ban để nâng cao hiệu suất.

公司有多个部门,例如市场部、财务部和人事部。 (Gōngsī yǒu duō gè bùmén, lìrú shìchǎng bù, cáiwù bù hé rénshì bù.) → Công ty có nhiều phòng ban, ví dụ như phòng marketing, phòng tài chính và phòng nhân sự.

他在销售部门工作。 (Tā zài xiāoshòu bùmén gōngzuò.) → Anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng.

政府的各个部门需要紧密合作。 (Zhèngfǔ de gège bùmén xūyào jǐnmì hézuò.) → Các cơ quan chính phủ cần hợp tác chặt chẽ.

请联系相关部门处理这个问题。 (Qǐng liánxì xiāngguān bùmén chǔlǐ zhège wèntí.) → Vui lòng liên hệ với bộ phận liên quan để xử lý vấn đề này.

公司正在调整部门结构,以提高效率。 (Gōngsī zhèngzài tiáozhěng bùmén jiégòu, yǐ tígāo xiàolǜ.) → Công ty đang điều chỉnh cơ cấu phòng ban để nâng cao hiệu suất.

各部门之间需要加强沟通,以避免误解。 (Gè bùmén zhījiān xūyào jiāqiáng gōutōng, yǐ bìmiǎn wùjiě.) → Các phòng ban cần tăng cường giao tiếp để tránh hiểu lầm.

他的职位属于技术部门。 (Tā de zhíwèi shǔyú jìshù bùmén.) → Vị trí của anh ấy thuộc bộ phận kỹ thuật.

公司决定成立一个新的研发部门。 (Gōngsī juédìng chénglì yī gè xīn de yánfā bùmén.) → Công ty quyết định thành lập một bộ phận nghiên cứu và phát triển mới.

财务部门负责管理公司的资金流动。 (Cáiwù bùmén fùzé guǎnlǐ gōngsī de zījīn liúdòng.) → Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm quản lý dòng tiền của công ty.

市场部门正在制定新的营销策略。 (Shìchǎng bùmén zhèngzài zhìdìng xīn de yíngxiāo cèlüè.) → Bộ phận marketing đang xây dựng chiến lược tiếp thị mới.

人事部门负责招聘和员工管理。 (Rénshì bùmén fùzé zhāopìn hé yuángōng guǎnlǐ.) → Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và quản lý nhân viên.

生产部门正在优化制造流程。 (Shēngchǎn bùmén zhèngzài yōuhuà zhìzào liúchéng.) → Bộ phận sản xuất đang tối ưu hóa quy trình chế tạo.

公司各部门需要共同努力,才能实现目标。 (Gōngsī gè bùmén xūyào gòngtóng nǔlì, cái néng shíxiàn mùbiāo.) → Các phòng ban trong công ty cần hợp tác để đạt được mục tiêu.

客户服务部门负责处理投诉和反馈。 (Kèhù fúwù bùmén fùzé chǔlǐ tóusù hé fǎnkuì.) → Bộ phận chăm sóc khách hàng chịu trách nhiệm xử lý khiếu nại và phản hồi.

物流部门确保产品能够及时交付。 (Wùliú bùmén quèbǎo chǎnpǐn nénggòu jíshí jiāofù.) → Bộ phận logistics đảm bảo sản phẩm được giao đúng hạn.

公司正在加强各部门之间的协作。 (Gōngsī zhèngzài jiāqiáng gè bùmén zhījiān de xiézuò.) → Công ty đang tăng cường sự hợp tác giữa các phòng ban.

技术部门正在开发新的软件系统。 (Jìshù bùmén zhèngzài kāifā xīn de ruǎnjiàn xìtǒng.) → Bộ phận kỹ thuật đang phát triển hệ thống phần mềm mới.

各部门需要定期召开会议,以确保信息共享。 (Gè bùmén xūyào dìngqī zhàokāi huìyì, yǐ quèbǎo xìnxī gòngxiǎng.) → Các phòng ban cần tổ chức họp định kỳ để đảm bảo chia sẻ thông tin.

公司正在考虑合并两个部门,以提高运营效率。 (Gōngsī zhèngzài kǎolǜ hébìng liǎng gè bùmén, yǐ tígāo yùnyíng xiàolǜ.) → Công ty đang xem xét hợp nhất hai phòng ban để nâng cao hiệu suất hoạt động.

他的工作涉及多个部门,需要协调沟通。 (Tā de gōngzuò shèjí duō gè bùmén, xūyào xiétiáo gōutōng.) → Công việc của anh ấy liên quan đến nhiều phòng ban, cần có sự phối hợp giao tiếp.

公司正在招聘新的部门经理。 (Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn de bùmén jīnglǐ.) → Công ty đang tuyển dụng quản lý phòng ban mới.

各部门需要遵守公司的规章制度。 (Gè bùmén xūyào zūnshǒu gōngsī de guīzhāng zhìdù.) → Các phòng ban cần tuân thủ quy định của công ty.

公司正在评估各部门的绩效表现。 (Gōngsī zhèngzài pínggū gè bùmén de jìxiào biǎoxiàn.) → Công ty đang đánh giá hiệu suất của các phòng ban.

他的工作需要与多个部门合作。 (Tā de gōngzuò xūyào yǔ duō gè bùmén hézuò.) → Công việc của anh ấy cần hợp tác với nhiều phòng ban.

公司正在制定新的部门发展计划。 (Gōngsī zhèngzài zhìdìng xīn de bùmén fāzhǎn jìhuà.) → Công ty đang xây dựng kế hoạch phát triển phòng ban mới.

协调 (xiétiáo) là gì?
“协调” trong tiếng Trung có nghĩa là điều phối, phối hợp, hoặc cân bằng trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động điều chỉnh, sắp xếp hoặc làm cho các yếu tố khác nhau hoạt động hài hòa với nhau.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động điều phối hoặc phối hợp.

Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Dùng để mô tả sự cân bằng hoặc hài hòa.

Mẫu câu ví dụ
我们需要协调各部门的工作,以提高效率。 (Wǒmen xūyào xiétiáo gè bùmén de gōngzuò, yǐ tígāo xiàolǜ.) → Chúng ta cần điều phối công việc giữa các bộ phận để nâng cao hiệu suất.

他的动作非常协调,看起来很专业。 (Tā de dòngzuò fēicháng xiétiáo, kànqǐlái hěn zhuānyè.) → Động tác của anh ấy rất nhịp nhàng, trông rất chuyên nghiệp.

政府正在协调各方利益,以达成共识。 (Zhèngfǔ zhèngzài xiétiáo gèfāng lìyì, yǐ dáchéng gòngshí.) → Chính phủ đang điều phối lợi ích của các bên để đạt được sự đồng thuận.

运动员需要良好的身体协调能力。 (Yùndòngyuán xūyào liánghǎo de shēntǐ xiétiáo nénglì.) → Vận động viên cần có khả năng phối hợp cơ thể tốt.

我们应该协调时间,以便大家都能参加会议。 (Wǒmen yīnggāi xiétiáo shíjiān, yǐbiàn dàjiā dōu néng cānjiā huìyì.) → Chúng ta nên điều chỉnh thời gian để mọi người đều có thể tham gia cuộc họp.

我们需要协调各部门的工作,以提高效率。 (Wǒmen xūyào xiétiáo gè bùmén de gōngzuò, yǐ tígāo xiàolǜ.) → Chúng ta cần điều phối công việc giữa các bộ phận để nâng cao hiệu suất.

他的动作非常协调,看起来很专业。 (Tā de dòngzuò fēicháng xiétiáo, kànqǐlái hěn zhuānyè.) → Động tác của anh ấy rất nhịp nhàng, trông rất chuyên nghiệp.

政府正在协调各方利益,以达成共识。 (Zhèngfǔ zhèngzài xiétiáo gèfāng lìyì, yǐ dáchéng gòngshí.) → Chính phủ đang điều phối lợi ích của các bên để đạt được sự đồng thuận.

运动员需要良好的身体协调能力。 (Yùndòngyuán xūyào liánghǎo de shēntǐ xiétiáo nénglì.) → Vận động viên cần có khả năng phối hợp cơ thể tốt.

我们应该协调时间,以便大家都能参加会议。 (Wǒmen yīnggāi xiétiáo shíjiān, yǐbiàn dàjiā dōu néng cānjiā huìyì.) → Chúng ta nên điều chỉnh thời gian để mọi người đều có thể tham gia cuộc họp.

公司正在协调资源,以优化生产流程。 (Gōngsī zhèngzài xiétiáo zīyuán, yǐ yōuhuà shēngchǎn liúchéng.) → Công ty đang điều phối tài nguyên để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

他的团队合作能力很强,能够很好地协调任务。 (Tā de tuánduì hézuò nénglì hěn qiáng, nénggòu hěn hǎo de xiétiáo rènwù.) → Khả năng làm việc nhóm của anh ấy rất tốt, có thể điều phối nhiệm vụ hiệu quả.

国际组织正在协调各国的环保政策。 (Guójì zǔzhī zhèngzài xiétiáo gèguó de huánbǎo zhèngcè.) → Tổ chức quốc tế đang điều phối chính sách bảo vệ môi trường của các quốc gia.

他的讲话方式很协调,让人容易理解。 (Tā de jiǎnghuà fāngshì hěn xiétiáo, ràng rén róngyì lǐjiě.) → Cách nói chuyện của anh ấy rất nhịp nhàng, giúp người nghe dễ hiểu.

我们需要协调团队成员的任务,以确保项目顺利进行。 (Wǒmen xūyào xiétiáo tuánduì chéngyuán de rènwù, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.) → Chúng ta cần điều phối nhiệm vụ của các thành viên trong nhóm để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.

他的身体协调性很好,适合从事体育运动。 (Tā de shēntǐ xiétiáo xìng hěn hǎo, shìhé cóngshì tǐyù yùndòng.) → Khả năng phối hợp cơ thể của anh ấy rất tốt, phù hợp với thể thao.

公司正在协调供应链,以提高物流效率。 (Gōngsī zhèngzài xiétiáo gōngyìngliàn, yǐ tígāo wùliú xiàolǜ.) → Công ty đang điều phối chuỗi cung ứng để nâng cao hiệu suất logistics.

他的音乐演奏非常协调,听起来很和谐。 (Tā de yīnyuè yǎnzòu fēicháng xiétiáo, tīngqǐlái hěn héxié.) → Phần trình diễn âm nhạc của anh ấy rất nhịp nhàng, nghe rất hài hòa.

我们需要协调各部门的预算,以确保资金合理分配。 (Wǒmen xūyào xiétiáo gè bùmén de yùsuàn, yǐ quèbǎo zījīn hélǐ fēnpèi.) → Chúng ta cần điều phối ngân sách giữa các bộ phận để đảm bảo phân bổ tài chính hợp lý.

他的沟通方式很协调,能够有效解决问题。 (Tā de gōutōng fāngshì hěn xiétiáo, nénggòu yǒuxiào jiějué wèntí.) → Cách giao tiếp của anh ấy rất nhịp nhàng, có thể giải quyết vấn đề hiệu quả.

政府正在协调各行业的经济发展政策。 (Zhèngfǔ zhèngzài xiétiáo gè hángyè de jīngjì fāzhǎn zhèngcè.) → Chính phủ đang điều phối chính sách phát triển kinh tế của các ngành.

他的团队合作能力很强,能够很好地协调任务。 (Tā de tuánduì hézuò nénglì hěn qiáng, nénggòu hěn hǎo de xiétiáo rènwù.) → Khả năng làm việc nhóm của anh ấy rất tốt, có thể điều phối nhiệm vụ hiệu quả.

国际组织正在协调各国的环保政策。 (Guójì zǔzhī zhèngzài xiétiáo gèguó de huánbǎo zhèngcè.) → Tổ chức quốc tế đang điều phối chính sách bảo vệ môi trường của các quốc gia.

他的讲话方式很协调,让人容易理解。 (Tā de jiǎnghuà fāngshì hěn xiétiáo, ràng rén róngyì lǐjiě.) → Cách nói chuyện của anh ấy rất nhịp nhàng, giúp người nghe dễ hiểu.

我们需要协调团队成员的任务,以确保项目顺利进行。 (Wǒmen xūyào xiétiáo tuánduì chéngyuán de rènwù, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.) → Chúng ta cần điều phối nhiệm vụ của các thành viên trong nhóm để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.

变动 (biàndòng) là gì?
“变动” trong tiếng Trung có nghĩa là biến động, thay đổi, hoặc dao động trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong một tình huống, trạng thái hoặc điều kiện nào đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tài chính, công việc, hoặc môi trường.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động thay đổi hoặc biến động.

Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ sự thay đổi hoặc dao động.

Mẫu câu ví dụ
最近市场价格发生了很大的变动。 (Zuìjìn shìchǎng jiàgé fāshēng le hěn dà de biàndòng.) → Gần đây, giá cả thị trường có sự biến động lớn.

公司的人员配置出现了一些变动。 (Gōngsī de rényuán pèizhì chūxiàn le yīxiē biàndòng.) → Cơ cấu nhân sự của công ty có một số thay đổi.

天气变动很快,今天可能会下雨。 (Tiānqì biàndòng hěn kuài, jīntiān kěnéng huì xiàyǔ.) → Thời tiết thay đổi nhanh chóng, hôm nay có thể sẽ mưa.

他的工作岗位最近发生了变动。 (Tā de gōngzuò gǎngwèi zuìjìn fāshēng le biàndòng.) → Vị trí công việc của anh ấy gần đây có sự thay đổi.

股市的变动影响了投资者的决策。 (Gǔshì de biàndòng yǐngxiǎng le tóuzīzhě de juécè.) → Sự biến động của thị trường chứng khoán ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư.

Mẫu câu ví dụ
最近市场价格发生了很大的变动。 (Zuìjìn shìchǎng jiàgé fāshēng le hěn dà de biàndòng.) → Gần đây, giá cả thị trường có sự biến động lớn.

公司的人员配置出现了一些变动。 (Gōngsī de rényuán pèizhì chūxiàn le yīxiē biàndòng.) → Cơ cấu nhân sự của công ty có một số thay đổi.

天气变动很快,今天可能会下雨。 (Tiānqì biàndòng hěn kuài, jīntiān kěnéng huì xiàyǔ.) → Thời tiết thay đổi nhanh chóng, hôm nay có thể sẽ mưa.

他的工作岗位最近发生了变动。 (Tā de gōngzuò gǎngwèi zuìjìn fāshēng le biàndòng.) → Vị trí công việc của anh ấy gần đây có sự thay đổi.

股市的变动影响了投资者的决策。 (Gǔshì de biàndòng yǐngxiǎng le tóuzīzhě de juécè.) → Sự biến động của thị trường chứng khoán ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư.

经济形势的变动导致企业调整战略。 (Jīngjì xíngshì de biàndòng dǎozhì qǐyè tiáozhěng zhànlüè.) → Sự biến động của tình hình kinh tế khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược.

汇率的变动对进出口贸易影响很大。 (Huìlǜ de biàndòng duì jìnchūkǒu màoyì yǐngxiǎng hěn dà.) → Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng lớn đến thương mại xuất nhập khẩu.

人口结构的变动影响社会发展。 (Rénkǒu jiégòu de biàndòng yǐngxiǎng shèhuì fāzhǎn.) → Sự thay đổi trong cơ cấu dân số ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.

政策的变动可能会影响企业运营。 (Zhèngcè de biàndòng kěnéng huì yǐngxiǎng qǐyè yùnyíng.) → Sự thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

他的情绪变动很大,需要休息一下。 (Tā de qíngxù biàndòng hěn dà, xūyào xiūxí yīxià.) → Cảm xúc của anh ấy thay đổi nhiều, cần nghỉ ngơi một chút.

公司决定调整薪资结构,以适应市场变动。 (Gōngsī juédìng tiáozhěng xīnzī jiégòu, yǐ shìyìng shìchǎng biàndòng.) → Công ty quyết định điều chỉnh cơ cấu lương để thích ứng với biến động thị trường.

天气的变动影响了农作物的生长。 (Tiānqì de biàndòng yǐngxiǎng le nóngzuòwù de shēngzhǎng.) → Sự thay đổi thời tiết ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

他的健康状态最近有些变动,需要注意。 (Tā de jiànkāng zhuàngtài zuìjìn yǒuxiē biàndòng, xūyào zhùyì.) → Tình trạng sức khỏe của anh ấy gần đây có một số thay đổi, cần chú ý.

市场需求的变动促使企业创新产品。 (Shìchǎng xūqiú de biàndòng cùshǐ qǐyè chuàngxīn chǎnpǐn.) → Sự thay đổi nhu cầu thị trường thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sản phẩm.

他的职业规划发生了变动,决定换工作。 (Tā de zhíyè guīhuà fāshēng le biàndòng, juédìng huàn gōngzuò.) → Kế hoạch nghề nghiệp của anh ấy có sự thay đổi, quyết định đổi công việc.

公司财务状况的变动需要详细分析。 (Gōngsī cáiwù zhuàngkuàng de biàndòng xūyào xiángxì fēnxī.) → Sự biến động của tình hình tài chính công ty cần được phân tích chi tiết.

国际关系的变动影响全球经济。 (Guójì guānxì de biàndòng yǐngxiǎng quánqiú jīngjì.) → Sự thay đổi trong quan hệ quốc tế ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

他的学习状态最近有些变动,需要调整方法。 (Tā de xuéxí zhuàngtài zuìjìn yǒuxiē biàndòng, xūyào tiáozhěng fāngfǎ.) → Trạng thái học tập của anh ấy gần đây có sự thay đổi, cần điều chỉnh phương pháp.

企业的生产计划因市场变动而调整。 (Qǐyè de shēngchǎn jìhuà yīn shìchǎng biàndòng ér tiáozhěng.) → Kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp được điều chỉnh do biến động thị trường.

他的生活方式发生了变动,开始注重健康。 (Tā de shēnghuó fāngshì fāshēng le biàndòng, kāishǐ zhùzhòng jiànkāng.) → Lối sống của anh ấy có sự thay đổi, bắt đầu chú trọng đến sức khỏe.

公司的人事变动影响了团队合作。 (Gōngsī de rénshì biàndòng yǐngxiǎng le tuánduì hézuò.) → Sự thay đổi nhân sự của công ty ảnh hưởng đến sự hợp tác trong nhóm.

他的投资策略因市场变动而调整。 (Tā de tóuzī cèlüè yīn shìchǎng biàndòng ér tiáozhěng.) → Chiến lược đầu tư của anh ấy được điều chỉnh do biến động thị trường.

社会结构的变动影响了经济发展。 (Shèhuì jiégòu de biàndòng yǐngxiǎng le jīngjì fāzhǎn.) → Sự thay đổi trong cơ cấu xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

他的消费习惯因收入变动而改变。 (Tā de xiāofèi xíguàn yīn shōurù biàndòng ér gǎibiàn.) → Thói quen tiêu dùng của anh ấy thay đổi do biến động thu nhập.

企业的市场定位因竞争变动而调整。 (Qǐyè de shìchǎng dìngwèi yīn jìngzhēng biàndòng ér tiáozhěng.) → Định vị thị trường của doanh nghiệp được điều chỉnh do biến động cạnh tranh.

状态 (zhuàngtài) là gì?
“状态” trong tiếng Trung có nghĩa là trạng thái, tình trạng, hoặc điều kiện trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người, vật hoặc hệ thống tại một thời điểm nhất định.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng của một đối tượng.

Mẫu câu ví dụ
他的身体状态很好。 (Tā de shēntǐ zhuàngtài hěn hǎo.) → Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.

电脑的运行状态正常。 (Diànnǎo de yùnxíng zhuàngtài zhèngcháng.) → Trạng thái hoạt động của máy tính bình thường.

她今天的精神状态不太好。 (Tā jīntiān de jīngshén zhuàngtài bù tài hǎo.) → Tinh thần của cô ấy hôm nay không được tốt lắm.

请检查设备的工作状态。 (Qǐng jiǎnchá shèbèi de gōngzuò zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái hoạt động của thiết bị.

天气状态变化很快。 (Tiānqì zhuàngtài biànhuà hěn kuài.) → Tình trạng thời tiết thay đổi rất nhanh.

他的身体状态很好。 (Tā de shēntǐ zhuàngtài hěn hǎo.) → Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.

电脑的运行状态正常。 (Diànnǎo de yùnxíng zhuàngtài zhèngcháng.) → Trạng thái hoạt động của máy tính bình thường.

她今天的精神状态不太好。 (Tā jīntiān de jīngshén zhuàngtài bù tài hǎo.) → Tinh thần của cô ấy hôm nay không được tốt lắm.

请检查设备的工作状态。 (Qǐng jiǎnchá shèbèi de gōngzuò zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái hoạt động của thiết bị.

天气状态变化很快。 (Tiānqì zhuàngtài biànhuà hěn kuài.) → Tình trạng thời tiết thay đổi rất nhanh.

他的学习状态非常积极。 (Tā de xuéxí zhuàngtài fēicháng jījí.) → Trạng thái học tập của anh ấy rất tích cực.

系统进入待机状态。 (Xìtǒng jìnrù dàijī zhuàngtài.) → Hệ thống đã chuyển sang chế độ chờ.

运动员的比赛状态非常好。 (Yùndòngyuán de bǐsài zhuàngtài fēicháng hǎo.) → Trạng thái thi đấu của vận động viên rất tốt.

他的情绪状态很稳定。 (Tā de qíngxù zhuàngtài hěn wěndìng.) → Trạng thái cảm xúc của anh ấy rất ổn định.

手机电池状态显示已充满。 (Shǒujī diànchí zhuàngtài xiǎnshì yǐ chōngmǎn.) → Trạng thái pin điện thoại hiển thị đã đầy.

服务器的连接状态异常。 (Fúwùqì de liánjiē zhuàngtài yìcháng.) → Trạng thái kết nối của máy chủ gặp sự cố.

他的工作状态最近有些疲惫。 (Tā de gōngzuò zhuàngtài zuìjìn yǒuxiē píbèi.) → Trạng thái làm việc của anh ấy gần đây hơi mệt mỏi.

请检查车辆的运行状态。 (Qǐng jiǎnchá chēliàng de yùnxíng zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái hoạt động của xe.

她的心理状态需要调整。 (Tā de xīnlǐ zhuàngtài xūyào tiáozhěng.) → Trạng thái tâm lý của cô ấy cần được điều chỉnh.

软件的安装状态已完成。 (Ruǎnjiàn de ānzhuāng zhuàngtài yǐ wánchéng.) → Trạng thái cài đặt phần mềm đã hoàn tất.

他的经济状态最近有所改善。 (Tā de jīngjì zhuàngtài zuìjìn yǒusuǒ gǎishàn.) → Tình trạng tài chính của anh ấy gần đây đã được cải thiện.

请检查网络连接状态。 (Qǐng jiǎnchá wǎngluò liánjiē zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái kết nối mạng.

她的社交状态非常活跃。 (Tā de shèjiāo zhuàngtài fēicháng huóyuè.) → Trạng thái giao tiếp xã hội của cô ấy rất năng động.

设备的温度状态需要监控。 (Shèbèi de wēndù zhuàngtài xūyào jiānkòng.) → Trạng thái nhiệt độ của thiết bị cần được giám sát.

他的睡眠状态不太稳定。 (Tā de shuìmián zhuàngtài bù tài wěndìng.) → Trạng thái giấc ngủ của anh ấy không ổn định lắm.

请检查订单的处理状态。 (Qǐng jiǎnchá dìngdān de chǔlǐ zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái xử lý đơn hàng.

她的健康状态需要注意。 (Tā de jiànkāng zhuàngtài xūyào zhùyì.) → Tình trạng sức khỏe của cô ấy cần được chú ý.

系统的安全状态已更新。 (Xìtǒng de ānquán zhuàngtài yǐ gēngxīn.) → Trạng thái bảo mật của hệ thống đã được cập nhật.

他的情绪状态最近有些低落。 (Tā de qíngxù zhuàngtài zuìjìn yǒuxiē dīluò.) → Trạng thái cảm xúc của anh ấy gần đây hơi chùng xuống.

请检查账户的登录状态。 (Qǐng jiǎnchá zhànghù de dēnglù zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái đăng nhập tài khoản.

她的工作状态非常高效。 (Tā de gōngzuò zhuàngtài fēicháng gāoxiào.) → Trạng thái làm việc của cô ấy rất hiệu quả.

设备的电源状态正常。 (Shèbèi de diànyuán zhuàngtài zhèngcháng.) → Trạng thái nguồn điện của thiết bị bình thường.

他的运动状态非常活跃。 (Tā de yùndòng zhuàngtài fēicháng huóyuè.) → Trạng thái vận động của anh ấy rất năng động.

请检查软件的更新状态。 (Qǐng jiǎnchá ruǎnjiàn de gēngxīn zhuàngtài.) → Vui lòng kiểm tra trạng thái cập nhật phần mềm.

她的学习状态最近有所提高。 (Tā de xuéxí zhuàngtài zuìjìn yǒusuǒ tígāo.) → Trạng thái học tập của cô ấy gần đây đã được cải thiện.

差异 (chāyì) là gì?
“差异” trong tiếng Trung có nghĩa là sự khác biệt, chênh lệch, hoặc sai biệt trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, có thể là về đặc điểm, số liệu, quan điểm hoặc tình huống.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa 差异, 差别 và 区别 tại đây.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc chênh lệch.

Mẫu câu ví dụ
文化差异可能会影响国际交流。 (Wénhuà chāyì kěnéng huì yǐngxiǎng guójì jiāoliú.) → Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến giao lưu quốc tế.

这两个产品的价格差异很大。 (Zhè liǎng gè chǎnpǐn de jiàgé chāyì hěn dà.) → Sự chênh lệch giá giữa hai sản phẩm này rất lớn.

不同地区的气候差异明显。 (Bùtóng dìqū de qìhòu chāyì míngxiǎn.) → Sự khác biệt về khí hậu giữa các khu vực rất rõ ràng.

我们需要分析数据差异,以找到问题的根源。 (Wǒmen xūyào fēnxī shùjù chāyì, yǐ zhǎodào wèntí de gēnyuán.) → Chúng ta cần phân tích sự khác biệt dữ liệu để tìm ra nguyên nhân của vấn đề.

性别差异在某些行业中仍然存在。 (Xìngbié chāyì zài mǒuxiē hángyè zhōng réngrán cúnzài.) → Sự khác biệt giới tính vẫn tồn tại trong một số ngành nghề.

文化差异可能会影响国际交流。 (Wénhuà chāyì kěnéng huì yǐngxiǎng guójì jiāoliú.) → Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến giao lưu quốc tế.

这两个产品的价格差异很大。 (Zhè liǎng gè chǎnpǐn de jiàgé chāyì hěn dà.) → Sự chênh lệch giá giữa hai sản phẩm này rất lớn.

不同地区的气候差异明显。 (Bùtóng dìqū de qìhòu chāyì míngxiǎn.) → Sự khác biệt về khí hậu giữa các khu vực rất rõ ràng.

我们需要分析数据差异,以找到问题的根源。 (Wǒmen xūyào fēnxī shùjù chāyì, yǐ zhǎodào wèntí de gēnyuán.) → Chúng ta cần phân tích sự khác biệt dữ liệu để tìm ra nguyên nhân của vấn đề.

性别差异在某些行业中仍然存在。 (Xìngbié chāyì zài mǒuxiē hángyè zhōng réngrán cúnzài.) → Sự khác biệt giới tính vẫn tồn tại trong một số ngành nghề.

这两个国家的经济发展存在巨大差异。 (Zhè liǎng gè guójiā de jīngjì fāzhǎn cúnzài jùdà chāyì.) → Hai quốc gia này có sự khác biệt lớn về phát triển kinh tế.

不同年龄段的人对科技的接受度存在差异。 (Bùtóng niánlíng duàn de rén duì kējì de jiēshòu dù cúnzài chāyì.) → Những người thuộc các độ tuổi khác nhau có mức độ tiếp nhận công nghệ khác nhau.

市场需求的差异导致产品设计不同。 (Shìchǎng xūqiú de chāyì dǎozhì chǎnpǐn shèjì bùtóng.) → Sự khác biệt về nhu cầu thị trường dẫn đến thiết kế sản phẩm khác nhau.

教育水平的差异影响就业机会。 (Jiàoyù shuǐpíng de chāyì yǐngxiǎng jiùyè jīhuì.) → Sự khác biệt về trình độ giáo dục ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

不同文化背景的人对同一问题的看法可能存在差异。 (Bùtóng wénhuà bèijǐng de rén duì tóngyī wèntí de kànfǎ kěnéng cúnzài chāyì.) → Những người có nền văn hóa khác nhau có thể có quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề.

公司内部不同部门的工作方式存在差异。 (Gōngsī nèibù bùtóng bùmén de gōngzuò fāngshì cúnzài chāyì.) → Các bộ phận khác nhau trong công ty có phương thức làm việc khác nhau.

不同国家的法律制度存在差异。 (Bùtóng guójiā de fǎlǜ zhìdù cúnzài chāyì.) → Các hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau có sự khác biệt.

消费者的购买习惯因地区差异而不同。 (Xiāofèizhě de gòumǎi xíguàn yīn dìqū chāyì ér bùtóng.) → Thói quen mua sắm của người tiêu dùng khác nhau tùy theo khu vực.

不同品牌的产品质量存在明显差异。 (Bùtóng pǐnpái de chǎnpǐn zhìliàng cúnzài míngxiǎn chāyì.) → Chất lượng sản phẩm của các thương hiệu khác nhau có sự khác biệt rõ rệt.

团队成员的经验差异影响项目进度。 (Tuánduì chéngyuán de jīngyàn chāyì yǐngxiǎng xiàngmù jìndù.) → Sự khác biệt về kinh nghiệm của các thành viên trong nhóm ảnh hưởng đến tiến độ dự án.

不同国家的饮食习惯存在巨大差异。 (Bùtóng guójiā de yǐnshí xíguàn cúnzài jùdà chāyì.) → Thói quen ăn uống của các quốc gia khác nhau có sự khác biệt lớn.

科技发展速度的差异影响全球竞争力。 (Kējì fāzhǎn sùdù de chāyì yǐngxiǎng quánqiú jìngzhēnglì.) → Sự khác biệt về tốc độ phát triển công nghệ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh toàn cầu.

不同地区的工资水平存在明显差异。 (Bùtóng dìqū de gōngzī shuǐpíng cúnzài míngxiǎn chāyì.) → Mức lương ở các khu vực khác nhau có sự khác biệt rõ rệt.

市场竞争的差异导致企业战略不同。 (Shìchǎng jìngzhēng de chāyì dǎozhì qǐyè zhànlüè bùtóng.) → Sự khác biệt về cạnh tranh thị trường dẫn đến chiến lược doanh nghiệp khác nhau.

不同国家的教育体系存在结构性差异。 (Bùtóng guójiā de jiàoyù tǐxì cúnzài jiégòuxìng chāyì.) → Các hệ thống giáo dục của các quốc gia khác nhau có sự khác biệt về cấu trúc.

消费者对产品质量的期望存在差异。 (Xiāofèizhě duì chǎnpǐn zhìliàng de qīwàng cúnzài chāyì.) → Kỳ vọng của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm có sự khác biệt.

不同年龄段的人对社交媒体的使用方式存在差异。 (Bùtóng niánlíng duàn de rén duì shèjiāo méitǐ de shǐyòng fāngshì cúnzài chāyì.) → Những người thuộc các độ tuổi khác nhau có cách sử dụng mạng xã hội khác nhau.

企业文化的差异影响员工的工作态度。 (Qǐyè wénhuà de chāyì yǐngxiǎng yuángōng de gōngzuò tàidù.) → Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến thái độ làm việc của nhân viên.

不同国家的税收政策存在巨大差异。 (Bùtóng guójiā de shuìshōu zhèngcè cúnzài jùdà chāyì.) → Chính sách thuế của các quốc gia khác nhau có sự khác biệt lớn.

市场趋势的变化导致行业发展差异。 (Shìchǎng qūshì de biànhuà dǎozhì hángyè fāzhǎn chāyì.) → Sự thay đổi xu hướng thị trường dẫn đến sự khác biệt trong phát triển ngành.

对照 (duìzhào) là gì?
“对照” trong tiếng Trung có nghĩa là đối chiếu, so sánh, hoặc tham chiếu trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai đối tượng, như văn bản, dữ liệu hoặc tiêu chuẩn.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa 对照 và 对比 tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động đối chiếu hoặc so sánh.

Mẫu câu ví dụ
请对照原文检查翻译是否正确。 (Qǐng duìzhào yuánwén jiǎnchá fānyì shìfǒu zhèngquè.) → Vui lòng đối chiếu với văn bản gốc để kiểm tra xem bản dịch có chính xác không.

我们需要对照标准来评估产品质量。 (Wǒmen xūyào duìzhào biāozhǔn lái pínggū chǎnpǐn zhìliàng.) → Chúng ta cần đối chiếu với tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm.

他对照过去的记录,发现了数据错误。 (Tā duìzhào guòqù de jìlù, fāxiàn le shùjù cuòwù.) → Anh ấy đối chiếu với các bản ghi trước đây và phát hiện lỗi dữ liệu.

请对照说明书操作设备。 (Qǐng duìzhào shuōmíngshū cāozuò shèbèi.) → Vui lòng đối chiếu với hướng dẫn sử dụng để vận hành thiết bị.

在研究中,我们需要对照不同的实验结果。 (Zài yánjiū zhōng, wǒmen xūyào duìzhào bùtóng de shíyàn jiéguǒ.) → Trong nghiên cứu, chúng ta cần đối chiếu các kết quả thử nghiệm khác nhau.

请对照原文检查翻译是否正确。 (Qǐng duìzhào yuánwén jiǎnchá fānyì shìfǒu zhèngquè.) → Vui lòng đối chiếu với văn bản gốc để kiểm tra xem bản dịch có chính xác không.

我们需要对照标准来评估产品质量。 (Wǒmen xūyào duìzhào biāozhǔn lái pínggū chǎnpǐn zhìliàng.) → Chúng ta cần đối chiếu với tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm.

他对照过去的记录,发现了数据错误。 (Tā duìzhào guòqù de jìlù, fāxiàn le shùjù cuòwù.) → Anh ấy đối chiếu với các bản ghi trước đây và phát hiện lỗi dữ liệu.

请对照说明书操作设备。 (Qǐng duìzhào shuōmíngshū cāozuò shèbèi.) → Vui lòng đối chiếu với hướng dẫn sử dụng để vận hành thiết bị.

在研究中,我们需要对照不同的实验结果。 (Zài yánjiū zhōng, wǒmen xūyào duìzhào bùtóng de shíyàn jiéguǒ.) → Trong nghiên cứu, chúng ta cần đối chiếu các kết quả thử nghiệm khác nhau.

他对照合同条款,确认所有细节都正确。 (Tā duìzhào hétóng tiáokuǎn, quèrèn suǒyǒu xìjié dōu zhèngquè.) → Anh ấy đối chiếu các điều khoản hợp đồng để xác nhận mọi chi tiết đều chính xác.

请对照库存清单,确保所有商品都已到货。 (Qǐng duìzhào kùcún qīngdān, quèbǎo suǒyǒu shāngpǐn dōu yǐ dàohuò.) → Vui lòng đối chiếu danh sách hàng tồn kho để đảm bảo tất cả sản phẩm đã về.

学生们需要对照答案,检查自己的作业。 (Xuéshēngmen xūyào duìzhào dá’àn, jiǎnchá zìjǐ de zuòyè.) → Học sinh cần đối chiếu với đáp án để kiểm tra bài tập của mình.

医生对照病历,制定治疗方案。 (Yīshēng duìzhào bìnglì, zhìdìng zhìliáo fāng’àn.) → Bác sĩ đối chiếu hồ sơ bệnh án để lập kế hoạch điều trị.

请对照发票,确认付款金额是否正确。 (Qǐng duìzhào fāpiào, quèrèn fùkuǎn jīn’é shìfǒu zhèngquè.) → Vui lòng đối chiếu hóa đơn để xác nhận số tiền thanh toán có chính xác không.

他对照地图,寻找正确的路线。 (Tā duìzhào dìtú, xúnzhǎo zhèngquè de lùxiàn.) → Anh ấy đối chiếu bản đồ để tìm đường đi đúng.

请对照考试大纲,复习重点内容。 (Qǐng duìzhào kǎoshì dàgāng, fùxí zhòngdiǎn nèiróng.) → Vui lòng đối chiếu đề cương thi để ôn tập các nội dung quan trọng.

他对照银行账单,检查每笔交易记录。 (Tā duìzhào yínháng zhàngdān, jiǎnchá měi bǐ jiāoyì jìlù.) → Anh ấy đối chiếu sao kê ngân hàng để kiểm tra từng giao dịch.

请对照产品说明,确保正确安装。 (Qǐng duìzhào chǎnpǐn shuōmíng, quèbǎo zhèngquè ānzhuāng.) → Vui lòng đối chiếu hướng dẫn sản phẩm để đảm bảo lắp đặt đúng cách.

他对照历史数据,分析市场趋势。 (Tā duìzhào lìshǐ shùjù, fēnxī shìchǎng qūshì.) → Anh ấy đối chiếu dữ liệu lịch sử để phân tích xu hướng thị trường.

请对照客户要求,调整设计方案。 (Qǐng duìzhào kèhù yāoqiú, tiáozhěng shèjì fāng’àn.) → Vui lòng đối chiếu yêu cầu của khách hàng để điều chỉnh phương án thiết kế.

他对照实验数据,验证研究结果。 (Tā duìzhào shíyàn shùjù, yànzhèng yánjiū jiéguǒ.) → Anh ấy đối chiếu dữ liệu thử nghiệm để xác minh kết quả nghiên cứu.

请对照公司政策,确保符合规定。 (Qǐng duìzhào gōngsī zhèngcè, quèbǎo fúhé guīdìng.) → Vui lòng đối chiếu chính sách công ty để đảm bảo tuân thủ quy định.

他对照财务报表,分析盈利情况。 (Tā duìzhào cáiwù bàobiǎo, fēnxī yínglì qíngkuàng.) → Anh ấy đối chiếu báo cáo tài chính để phân tích tình hình lợi nhuận.

请对照合同内容,确认所有条款都已签署。 (Qǐng duìzhào hétóng nèiróng, quèrèn suǒyǒu tiáokuǎn dōu yǐ qiānshǔ.) → Vui lòng đối chiếu nội dung hợp đồng để xác nhận tất cả điều khoản đã được ký kết.

账目 (zhàngmù) là gì?
“账目” trong tiếng Trung có nghĩa là sổ sách kế toán, bảng kê tài chính, hoặc báo cáo tài chính trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, quản lý tài chính hoặc ghi chép các khoản thu chi của một cá nhân hoặc tổ chức.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ các khoản mục tài chính hoặc sổ sách kế toán.

Mẫu câu ví dụ
公司需要定期检查账目,以确保财务透明。 (Gōngsī xūyào dìngqī jiǎnchá zhàngmù, yǐ quèbǎo cáiwù tòumíng.) → Công ty cần kiểm tra sổ sách kế toán định kỳ để đảm bảo tài chính minh bạch.

他负责管理公司的账目记录。 (Tā fùzé guǎnlǐ gōngsī de zhàngmù jìlù.) → Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ tài chính của công ty.

财务部门正在审核年度账目报告。 (Cáiwù bùmén zhèngzài shěnhé niándù zhàngmù bàogào.) → Bộ phận tài chính đang kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm.

请确保所有账目数据都准确无误。 (Qǐng quèbǎo suǒyǒu zhàngmù shùjù dōu zhǔnquè wúwù.) → Vui lòng đảm bảo tất cả dữ liệu tài chính đều chính xác.

公司需要整理账目,以便提交税务报告。 (Gōngsī xūyào zhěnglǐ zhàngmù, yǐbiàn tíjiāo shuìwù bàogào.) → Công ty cần sắp xếp sổ sách kế toán để nộp báo cáo thuế.

公司需要定期检查账目,以确保财务透明。 (Gōngsī xūyào dìngqī jiǎnchá zhàngmù, yǐ quèbǎo cáiwù tòumíng.) → Công ty cần kiểm tra sổ sách kế toán định kỳ để đảm bảo tài chính minh bạch.

他负责管理公司的账目记录。 (Tā fùzé guǎnlǐ gōngsī de zhàngmù jìlù.) → Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ tài chính của công ty.

财务部门正在审核年度账目报告。 (Cáiwù bùmén zhèngzài shěnhé niándù zhàngmù bàogào.) → Bộ phận tài chính đang kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm.

他每天都会检查账目,以确保资金流动正常。 (Tā měitiān dūhuì jiǎnchá zhàngmù, yǐ quèbǎo zījīn liúdòng zhèngcháng.) → Anh ấy kiểm tra sổ sách kế toán hàng ngày để đảm bảo dòng tiền hoạt động bình thường.

执行 (zhíxíng) là gì?
“执行” trong tiếng Trung có nghĩa là thực hiện, thi hành, hoặc chấp hành trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ, quyết định hoặc mệnh lệnh.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ.

Mẫu câu ví dụ
我们需要严格执行公司的规定。 (Wǒmen xūyào yángé zhíxíng gōngsī de guīdìng.) → Chúng ta cần nghiêm túc thực hiện các quy định của công ty.

法院已经开始执行判决。 (Fǎyuàn yǐjīng kāishǐ zhíxíng pànjué.) → Tòa án đã bắt đầu thi hành phán quyết.

他正在执行一个重要的任务。 (Tā zhèngzài zhíxíng yī gè zhòngyào de rènwù.) → Anh ấy đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.

政府决定执行新的经济政策。 (Zhèngfǔ juédìng zhíxíng xīn de jīngjì zhèngcè.) → Chính phủ quyết định thực hiện chính sách kinh tế mới.

所有员工必须执行公司的安全规定。 (Suǒyǒu yuángōng bìxū zhíxíng gōngsī de ānquán guīdìng.) → Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.

公司正在执行新的管理制度。 (Gōngsī zhèngzài zhíxíng xīn de guǎnlǐ zhìdù.) → Công ty đang thực hiện hệ thống quản lý mới.

他严格执行上级的指示。 (Tā yángé zhíxíng shàngjí de zhǐshì.) → Anh ấy nghiêm túc thực hiện chỉ thị của cấp trên.

法院已经开始执行判决,要求被告赔偿损失。 (Fǎyuàn yǐjīng kāishǐ zhíxíng pànjué, yāoqiú bèigào péicháng sǔnshī.) → Tòa án đã bắt đầu thi hành phán quyết, yêu cầu bị cáo bồi thường thiệt hại.

政府决定执行新的环保政策,以减少污染。 (Zhèngfǔ juédìng zhíxíng xīn de huánbǎo zhèngcè, yǐ jiǎnshǎo wūrǎn.) → Chính phủ quyết định thực hiện chính sách bảo vệ môi trường mới để giảm ô nhiễm.

所有员工必须执行公司的安全规定,以确保工作环境安全。 (Suǒyǒu yuángōng bìxū zhíxíng gōngsī de ānquán guīdìng, yǐ quèbǎo gōngzuò huánjìng ānquán.) → Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty để đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

调岗 (diàogǎng) là gì?
“调岗” trong tiếng Trung có nghĩa là điều chuyển vị trí công tác hoặc thay đổi vị trí làm việc trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nhân sự khi một nhân viên được chuyển sang một vị trí khác trong cùng công ty hoặc tổ chức, có thể do yêu cầu công việc, năng lực cá nhân hoặc chiến lược của doanh nghiệp.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động điều chuyển vị trí công việc.

Mẫu câu ví dụ
公司决定调岗,让他负责新的项目。 (Gōngsī juédìng diàogǎng, ràng tā fùzé xīn de xiàngmù.) → Công ty quyết định điều chuyển vị trí, giao cho anh ấy phụ trách dự án mới.

由于业务调整,部分员工需要调岗。 (Yóuyú yèwù tiáozhěng, bùfèn yuángōng xūyào diàogǎng.) → Do điều chỉnh hoạt động kinh doanh, một số nhân viên cần được điều chuyển vị trí.

他对新调岗的工作内容还不太熟悉。 (Tā duì xīn diàogǎng de gōngzuò nèiróng hái bù tài shúxī.) → Anh ấy vẫn chưa quen với nội dung công việc mới sau khi được điều chuyển.

公司提供培训,以帮助员工适应调岗后的工作。 (Gōngsī tígōng péixùn, yǐ bāngzhù yuángōng shìyìng diàogǎng hòu de gōngzuò.) → Công ty cung cấp đào tạo để giúp nhân viên thích nghi với công việc sau khi điều chuyển.

调岗有助于员工发展更多技能。 (Diàogǎng yǒu zhù yú yuángōng fāzhǎn gèng duō jìnéng.) → Việc điều chuyển vị trí giúp nhân viên phát triển thêm nhiều kỹ năng.

由于公司业务调整,他被调岗到市场部。 (Yóuyú gōngsī yèwù tiáozhěng, tā bèi diàogǎng dào shìchǎng bù.) → Do công ty điều chỉnh hoạt động kinh doanh, anh ấy được điều chuyển sang bộ phận marketing.

经理建议调岗,让她负责客户服务工作。 (Jīnglǐ jiànyì diàogǎng, ràng tā fùzé kèhù fúwù gōngzuò.) → Quản lý đề xuất điều chuyển vị trí, giao cho cô ấy phụ trách dịch vụ khách hàng.

公司会根据员工的能力和兴趣进行调岗。 (Gōngsī huì gēnjù yuángōng de nénglì hé xìngqù jìnxíng diàogǎng.) → Công ty sẽ điều chuyển vị trí dựa trên năng lực và sở thích của nhân viên.

他对新调岗的工作内容还不太适应。 (Tā duì xīn diàogǎng de gōngzuò nèiróng hái bù tài shìyìng.) → Anh ấy vẫn chưa thích nghi với công việc mới sau khi được điều chuyển.

公司提供培训,以帮助员工适应调岗后的职责。 (Gōngsī tígōng péixùn, yǐ bāngzhù yuángōng shìyìng diàogǎng hòu de zhízé.) → Công ty cung cấp đào tạo để giúp nhân viên thích nghi với trách nhiệm sau khi điều chuyển.

文书 (wénshū) là gì?
“文书” trong tiếng Trung có nghĩa là văn thư, tài liệu, hoặc giấy tờ trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ các văn bản hành chính, tài liệu pháp lý hoặc giấy tờ quan trọng trong công việc và đời sống.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ văn bản hoặc tài liệu chính thức.

Mẫu câu ví dụ
公司需要整理所有文书资料。 (Gōngsī xūyào zhěnglǐ suǒyǒu wénshū zīliào.) → Công ty cần sắp xếp tất cả tài liệu văn thư.

律师正在准备法律文书。 (Lǜshī zhèngzài zhǔnbèi fǎlǜ wénshū.) → Luật sư đang chuẩn bị văn bản pháp lý.

政府发布了一份新的政策文书。 (Zhèngfǔ fābù le yī fèn xīn de zhèngcè wénshū.) → Chính phủ đã ban hành một văn bản chính sách mới.

请确保所有文书都已签署。 (Qǐng quèbǎo suǒyǒu wénshū dōu yǐ qiānshǔ.) → Vui lòng đảm bảo tất cả giấy tờ đã được ký.

他正在翻译一份重要的商业文书。 (Tā zhèngzài fānyì yī fèn zhòngyào de shāngyè wénshū.) → Anh ấy đang dịch một tài liệu thương mại quan trọng.

他正在整理公司的文书档案。 (Tā zhèngzài zhěnglǐ gōngsī de wénshū dǎng’àn.) → Anh ấy đang sắp xếp hồ sơ văn thư của công ty.

所有法律文书必须经过律师审核。 (Suǒyǒu fǎlǜ wénshū bìxū jīngguò lǜshī shěnhé.) → Tất cả văn bản pháp lý phải được luật sư kiểm tra.

政府官员正在起草新的政策文书。 (Zhèngfǔ guānyuán zhèngzài qǐcǎo xīn de zhèngcè wénshū.) → Các quan chức chính phủ đang soạn thảo văn bản chính sách mới.

请确保所有文书都已签署并归档。 (Qǐng quèbǎo suǒyǒu wénshū dōu yǐ qiānshǔ bìng guīdǎng.) → Vui lòng đảm bảo tất cả giấy tờ đã được ký và lưu trữ.

公司需要准备一份详细的商业文书。 (Gōngsī xūyào zhǔnbèi yī fèn xiángxì de shāngyè wénshū.) → Công ty cần chuẩn bị một tài liệu thương mại chi tiết.

他正在翻译一份国际合作文书。 (Tā zhèngzài fānyì yī fèn guójì hézuò wénshū.) → Anh ấy đang dịch một văn bản hợp tác quốc tế.

法院要求提交相关法律文书作为证据。 (Fǎyuàn yāoqiú tíjiāo xiāngguān fǎlǜ wénshū zuòwéi zhèngjù.) → Tòa án yêu cầu nộp các văn bản pháp lý liên quan làm bằng chứng.

起草 (qǐcǎo) là gì?
“起草” trong tiếng Trung có nghĩa là soạn thảo, phác thảo, hoặc viết nháp trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh viết bản nháp cho văn bản chính thức, hợp đồng, luật pháp hoặc tài liệu quan trọng.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động soạn thảo hoặc viết bản nháp.

Mẫu câu ví dụ
律师正在起草合同。 (Lǜshī zhèngzài qǐcǎo hétóng.) → Luật sư đang soạn thảo hợp đồng.

政府正在起草新的法律法规。 (Zhèngfǔ zhèngzài qǐcǎo xīn de fǎlǜ fǎguī.) → Chính phủ đang soạn thảo các quy định pháp luật mới.

我们需要起草一份详细的计划书。 (Wǒmen xūyào qǐcǎo yī fèn xiángxì de jìhuàshū.) → Chúng ta cần soạn thảo một kế hoạch chi tiết.

他正在起草一封重要的邮件。 (Tā zhèngzài qǐcǎo yī fēng zhòngyào de yóujiàn.) → Anh ấy đang viết nháp một email quan trọng.

会议结束后,我们会起草一份总结报告。 (Huìyì jiéshù hòu, wǒmen huì qǐcǎo yī fèn zǒngjié bàogào.) → Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng ta sẽ soạn thảo một báo cáo tổng kết.

他正在起草一份商业计划书。 (Tā zhèngzài qǐcǎo yī fèn shāngyè jìhuàshū.) → Anh ấy đang soạn thảo một kế hoạch kinh doanh.

公司需要起草新的规章制度。 (Gōngsī xūyào qǐcǎo xīn de guīzhāng zhìdù.) → Công ty cần soạn thảo các quy định mới.

律师正在起草法律文件,以确保合同的合法性。 (Lǜshī zhèngzài qǐcǎo fǎlǜ wénjiàn, yǐ quèbǎo hétóng de héfǎxìng.) → Luật sư đang soạn thảo văn bản pháp lý để đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng.

政府官员正在起草新的经济政策。 (Zhèngfǔ guānyuán zhèngzài qǐcǎo xīn de jīngjì zhèngcè.) → Các quan chức chính phủ đang soạn thảo chính sách kinh tế mới.

会议结束后,我们需要起草一份详细的总结报告。 (Huìyì jiéshù hòu, wǒmen xūyào qǐcǎo yī fèn xiángxì de zǒngjié bàogào.) → Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng ta cần soạn thảo một báo cáo tổng kết chi tiết.

文件 (wénjiàn) là gì?
“文件” trong tiếng Trung có nghĩa là tài liệu, văn bản, hoặc file trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ các văn bản giấy tờ hoặc tệp tin điện tử chứa thông tin quan trọng.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ tài liệu hoặc tệp tin.

Mẫu câu ví dụ
请把这个文件发送给我。 (Qǐng bǎ zhège wénjiàn fāsòng gěi wǒ.) → Vui lòng gửi tài liệu này cho tôi.

公司需要保存所有重要文件。 (Gōngsī xūyào bǎocún suǒyǒu zhòngyào wénjiàn.) → Công ty cần lưu giữ tất cả các tài liệu quan trọng.

你可以在电脑里创建一个新文件。 (Nǐ kěyǐ zài diànnǎo lǐ chuàngjiàn yī gè xīn wénjiàn.) → Bạn có thể tạo một tệp tin mới trên máy tính.

政府发布了一份新的政策文件。 (Zhèngfǔ fābù le yī fèn xīn de zhèngcè wénjiàn.) → Chính phủ đã ban hành một văn bản chính sách mới.

请检查文件是否完整。 (Qǐng jiǎnchá wénjiàn shìfǒu wánzhěng.) → Vui lòng kiểm tra xem tài liệu có đầy đủ không.

请把所有重要文件存入保险柜。 (Qǐng bǎ suǒyǒu zhòngyào wénjiàn cúnrù bǎoxiǎnguì.) → Vui lòng lưu tất cả tài liệu quan trọng vào két sắt.

这个文件包含公司的年度报告。 (Zhège wénjiàn bāohán gōngsī de niándù bàogào.) → Tài liệu này chứa báo cáo thường niên của công ty.

你可以在电脑上创建一个新的文件夹。 (Nǐ kěyǐ zài diànnǎo shàng chuàngjiàn yī gè xīn de wénjiànjiā.) → Bạn có thể tạo một thư mục mới trên máy tính.

所有合同文件必须经过审核。 (Suǒyǒu hétóng wénjiàn bìxū jīngguò shěnhé.) → Tất cả tài liệu hợp đồng phải được kiểm tra.

请确保文件格式正确,以便打印。 (Qǐng quèbǎo wénjiàn géshì zhèngquè, yǐbiàn dǎyìn.) → Vui lòng đảm bảo định dạng tài liệu đúng để có thể in.

政府发布了一份新的政策文件。 (Zhèngfǔ fābù le yī fèn xīn de zhèngcè wénjiàn.) → Chính phủ đã ban hành một văn bản chính sách mới.

请将文件上传到云端存储。 (Qǐng jiāng wénjiàn shàngchuán dào yúnduān cúnchǔ.) → Vui lòng tải tài liệu lên lưu trữ đám mây.

报废 (bàofèi) là gì?
“报废” trong tiếng Trung có nghĩa là loại bỏ, thanh lý, hoặc vô hiệu hóa trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh loại bỏ các vật phẩm, thiết bị hoặc phương tiện không còn sử dụng được nữa do hư hỏng hoặc hết hạn.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một vật phẩm.

Mẫu câu ví dụ
这辆旧汽车已经报废了。 (Zhè liàng jiù qìchē yǐjīng bàofèi le.) → Chiếc xe cũ này đã bị loại bỏ.

工厂决定报废一批损坏的设备。 (Gōngchǎng juédìng bàofèi yī pī sǔnhuài de shèbèi.) → Nhà máy quyết định thanh lý một lô thiết bị bị hư hỏng.

政府规定,超过一定年限的车辆必须报废。 (Zhèngfǔ guīdìng, chāoguò yīdìng niánxiàn de chēliàng bìxū bàofèi.) → Chính phủ quy định rằng các phương tiện quá hạn sử dụng phải bị loại bỏ.

这台电脑已经无法修复,只能报废。 (Zhè tái diànnǎo yǐjīng wúfǎ xiūfù, zhǐnéng bàofèi.) → Chiếc máy tính này không thể sửa chữa được nữa, chỉ có thể loại bỏ.

公司正在处理报废的文件,以确保信息安全。 (Gōngsī zhèngzài chǔlǐ bàofèi de wénjiàn, yǐ quèbǎo xìnxī ānquán.) → Công ty đang xử lý các tài liệu bị loại bỏ để đảm bảo an toàn thông tin.

这台旧电脑已经报废,不能再使用了。 (Zhè tái jiù diànnǎo yǐjīng bàofèi, bùnéng zài shǐyòng le.) → Chiếc máy tính cũ này đã bị loại bỏ, không thể sử dụng nữa.

公司决定报废一批过期的产品。 (Gōngsī juédìng bàofèi yī pī guòqī de chǎnpǐn.) → Công ty quyết định loại bỏ một lô sản phẩm đã hết hạn.

政府规定,超过15年的汽车必须报废。 (Zhèngfǔ guīdìng, chāoguò 15 nián de qìchē bìxū bàofèi.) → Chính phủ quy định rằng ô tô trên 15 năm tuổi phải bị loại bỏ.

这座工厂的旧设备已经报废,需要更换新的。 (Zhè zuò gōngchǎng de jiù shèbèi yǐjīng bàofèi, xūyào gēnghuàn xīn de.) → Các thiết bị cũ của nhà máy này đã bị loại bỏ, cần thay thế bằng thiết bị mới.

所有报废的文件必须进行销毁,以确保信息安全。 (Suǒyǒu bàofèi de wénjiàn bìxū jìnxíng xiāohuǐ, yǐ quèbǎo xìnxī ānquán.) → Tất cả các tài liệu bị loại bỏ phải được tiêu hủy để đảm bảo an toàn thông tin.

飞机的某些零件因损坏而报废,必须更换新的。 (Fēijī de mǒuxiē língjiàn yīn sǔnhuài ér bàofèi, bìxū gēnghuàn xīn de.) → Một số bộ phận của máy bay bị hư hỏng và phải loại bỏ, cần thay thế bằng bộ phận mới.

报废的电子产品可以回收,以减少环境污染。 (Bàofèi de diànzǐ chǎnpǐn kěyǐ huíshōu, yǐ jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn.) → Các sản phẩm điện tử bị loại bỏ có thể được tái chế để giảm ô nhiễm môi trường.

回收 (huíshōu) là gì?
“回收” trong tiếng Trung có nghĩa là tái chế, thu hồi, hoặc phục hồi trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thu gom và tái sử dụng vật liệu, sản phẩm hoặc tài nguyên để giảm lãng phí và bảo vệ môi trường.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động thu hồi hoặc tái chế.

Mẫu câu ví dụ
这个塑料瓶可以回收利用。 (Zhège sùliào píng kěyǐ huíshōu lìyòng.) → Chai nhựa này có thể tái chế và sử dụng lại.

公司正在回收旧电子设备。 (Gōngsī zhèngzài huíshōu jiù diànzǐ shèbèi.) → Công ty đang thu hồi các thiết bị điện tử cũ.

请把废纸放入回收箱。 (Qǐng bǎ fèizhǐ fàngrù huíshōu xiāng.) → Vui lòng đặt giấy phế liệu vào thùng tái chế.

政府鼓励市民回收可再利用的材料。 (Zhèngfǔ gǔlì shìmín huíshōu kě zàilìyòng de cáiliào.) → Chính phủ khuyến khích người dân tái chế các vật liệu có thể sử dụng lại.

废旧电池应该正确回收,以避免污染环境。 (Fèijiù diànchí yīnggāi zhèngquè huíshōu, yǐ bìmiǎn wūrǎn huánjìng.) → Pin cũ cần được thu hồi đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.

这些旧衣服可以回收再利用。 (Zhèxiē jiù yīfú kěyǐ huíshōu zàilìyòng.) → Những bộ quần áo cũ này có thể được tái chế và sử dụng lại.

工厂正在回收废旧塑料,以减少污染。 (Gōngchǎng zhèngzài huíshōu fèijiù sùliào, yǐ jiǎnshǎo wūrǎn.) → Nhà máy đang thu hồi nhựa phế liệu để giảm ô nhiễm.

请把废旧电池放入回收箱,以保护环境。 (Qǐng bǎ fèijiù diànchí fàngrù huíshōu xiāng, yǐ bǎohù huánjìng.) → Vui lòng đặt pin cũ vào thùng tái chế để bảo vệ môi trường.

公司推出了一个电子产品回收计划。 (Gōngsī tuīchū le yī gè diànzǐ chǎnpǐn huíshōu jìhuà.) → Công ty đã triển khai một chương trình thu hồi sản phẩm điện tử.

废纸可以回收并制成新的纸张。 (Fèizhǐ kěyǐ huíshōu bìng zhìchéng xīn de zhǐzhāng.) → Giấy phế liệu có thể được tái chế thành giấy mới.

回收利用是减少浪费的重要方法。 (Huíshōu lìyòng shì jiǎnshǎo làngfèi de zhòngyào fāngfǎ.) → Tái chế là một phương pháp quan trọng để giảm lãng phí.

许多国家都在推广垃圾分类和回收系统。 (Xǔduō guójiā dōu zài tuīguǎng lājī fēnlèi hé huíshōu xìtǒng.) → Nhiều quốc gia đang thúc đẩy hệ thống phân loại rác và tái chế.

交接 (jiāojiē) là gì?
“交接” trong tiếng Trung có nghĩa là bàn giao, chuyển giao, hoặc tiếp nhận trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chuyển giao công việc, tài sản, trách nhiệm hoặc quyền hạn từ một người hoặc tổ chức sang người hoặc tổ chức khác.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động bàn giao hoặc tiếp nhận.

Mẫu câu ví dụ
新员工需要与前任员工进行工作交接。 (Xīn yuángōng xūyào yǔ qiánrèn yuángōng jìnxíng gōngzuò jiāojiē.) → Nhân viên mới cần bàn giao công việc với nhân viên cũ.

项目完成后,我们需要进行交接手续。 (Xiàngmù wánchéng hòu, wǒmen xūyào jìnxíng jiāojiē shǒuxù.) → Sau khi dự án hoàn thành, chúng ta cần thực hiện thủ tục bàn giao.

他已经交接了所有的财务文件。 (Tā yǐjīng jiāojiē le suǒyǒu de cáiwù wénjiàn.) → Anh ấy đã bàn giao tất cả các tài liệu tài chính.

政府正在交接新的领导团队。 (Zhèngfǔ zhèngzài jiāojiē xīn de lǐngdǎo tuánduì.) → Chính phủ đang chuyển giao đội ngũ lãnh đạo mới.

交接工作时,必须确保所有信息都准确无误。 (Jiāojiē gōngzuò shí, bìxū quèbǎo suǒyǒu xìnxī dōu zhǔnquè wúwù.) → Khi bàn giao công việc, cần đảm bảo tất cả thông tin đều chính xác.

两位经理正在交接项目的相关文件。 (Liǎng wèi jīnglǐ zhèngzài jiāojiē xiàngmù de xiāngguān wénjiàn.) → Hai quản lý đang bàn giao các tài liệu liên quan đến dự án.

新旧员工之间的交接工作非常重要。 (Xīnjiù yuángōng zhījiān de jiāojiē gōngzuò fēicháng zhòngyào.) → Việc bàn giao công việc giữa nhân viên cũ và mới rất quan trọng.

交接财务时必须确保所有数据准确无误。 (Jiāojiē cáiwù shí bìxū quèbǎo suǒyǒu shùjù zhǔnquè wúwù.) → Khi bàn giao tài chính, cần đảm bảo tất cả dữ liệu đều chính xác.

政府官员正在交接权力给新领导。 (Zhèngfǔ guānyuán zhèngzài jiāojiē quánlì gěi xīn lǐngdǎo.) → Các quan chức chính phủ đang chuyển giao quyền lực cho lãnh đạo mới.

在医院里,医生之间的交接班必须详细记录病人的情况。 (Zài yīyuàn lǐ, yīshēng zhījiān de jiāojiē bān bìxū xiángxì jìlù bìngrén de qíngkuàng.) → Trong bệnh viện, việc bàn giao ca trực giữa các bác sĩ phải ghi chép chi tiết tình trạng bệnh nhân.

公司正在交接新技术,以提高生产效率。 (Gōngsī zhèngzài jiāojiē xīn jìshù, yǐ tígāo shēngchǎn xiàolǜ.) → Công ty đang chuyển giao công nghệ mới để nâng cao hiệu suất sản xuất.

交接工作时,必须签署相关文件以确保责任明确。 (Jiāojiē gōngzuò shí, bìxū qiānshǔ xiāngguān wénjiàn yǐ quèbǎo zérèn míngquè.) → Khi bàn giao công việc, cần ký các tài liệu liên quan để đảm bảo trách nhiệm rõ ràng.

建立 (jiànlì) là gì?
“建立” trong tiếng Trung có nghĩa là thiết lập, xây dựng, hoặc thành lập trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một hệ thống, tổ chức, mối quan hệ hoặc một cấu trúc nào đó.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động thiết lập hoặc xây dựng.

Mẫu câu ví dụ
我们需要建立一个新的系统。 (Wǒmen xūyào jiànlì yī gè xīn de xìtǒng.) → Chúng ta cần thiết lập một hệ thống mới.

公司在国外建立了分公司。 (Gōngsī zài guówài jiànlì le fēngōngsī.) → Công ty đã thành lập chi nhánh ở nước ngoài.

他们建立了良好的合作关系。 (Tāmen jiànlì le liánghǎo de hézuò guānxì.) → Họ đã xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.

政府正在建立新的法律制度。 (Zhèngfǔ zhèngzài jiànlì xīn de fǎlǜ zhìdù.) → Chính phủ đang thiết lập hệ thống pháp luật mới.

科学家们正在建立一个新的研究模型。 (Kēxuéjiāmen zhèngzài jiànlì yī gè xīn de yánjiū móxíng.) → Các nhà khoa học đang xây dựng một mô hình nghiên cứu mới.

他们在城市中心建立了一座新的购物中心。 (Tāmen zài chéngshì zhōngxīn jiànlì le yī zuò xīn de gòuwù zhōngxīn.) → Họ đã xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở trung tâm thành phố.

科学家们正在建立一个新的研究实验室。 (Kēxuéjiāmen zhèngzài jiànlì yī gè xīn de yánjiū shíyànshì.) → Các nhà khoa học đang thiết lập một phòng thí nghiệm nghiên cứu mới.

公司计划在国外建立新的生产基地。 (Gōngsī jìhuà zài guówài jiànlì xīn de shēngchǎn jīdì.) → Công ty dự định thành lập một cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài.

政府正在建立新的法律体系来保护环境。 (Zhèngfǔ zhèngzài jiànlì xīn de fǎlǜ tǐxì lái bǎohù huánjìng.) → Chính phủ đang thiết lập hệ thống pháp luật mới để bảo vệ môi trường.

我们需要建立一个有效的沟通机制。 (Wǒmen xūyào jiànlì yī gè yǒuxiào de gōutōng jīzhì.) → Chúng ta cần xây dựng một cơ chế giao tiếp hiệu quả.

他在公司内部建立了一个创新团队。 (Tā zài gōngsī nèibù jiànlì le yī gè chuàngxīn tuánduì.) → Anh ấy đã thành lập một đội ngũ sáng tạo trong công ty.

学校正在建立新的教学方法来提高学生的学习效果。 (Xuéxiào zhèngzài jiànlì xīn de jiàoxué fāngfǎ lái tígāo xuéshēng de xuéxí xiàoguǒ.) → Trường học đang xây dựng phương pháp giảng dạy mới để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.

台账 (táizhàng) là gì?
“台账” trong tiếng Trung có nghĩa là sổ cái, sổ kế toán, hoặc hồ sơ ghi chép trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong kế toán, quản lý tài chính hoặc quản lý hàng hóa để ghi lại các giao dịch, tài sản hoặc thông tin quan trọng.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ sổ ghi chép tài chính hoặc quản lý.

Mẫu câu ví dụ
公司需要建立详细的台账来管理财务。 (Gōngsī xūyào jiànlì xiángxì de táizhàng lái guǎnlǐ cáiwù.) → Công ty cần lập sổ cái chi tiết để quản lý tài chính.

所有的交易记录都必须输入台账。 (Suǒyǒu de jiāoyì jìlù dōu bìxū shūrù táizhàng.) → Tất cả các giao dịch phải được nhập vào sổ cái.

仓库管理员每天都会更新库存台账。 (Cāngkù guǎnlǐyuán měitiān dūhuì gēngxīn kùcún táizhàng.) → Người quản lý kho cập nhật sổ cái hàng tồn kho mỗi ngày.

政府要求企业提供完整的台账记录。 (Zhèngfǔ yāoqiú qǐyè tígōng wánzhěng de táizhàng jìlù.) → Chính phủ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ sổ cái đầy đủ.

财务部门正在审核公司的台账数据。 (Cáiwù bùmén zhèngzài shěnhé gōngsī de táizhàng shùjù.) → Bộ phận tài chính đang kiểm tra dữ liệu sổ cái của công ty.

标签 (biāoqiān) là gì?
“标签” trong tiếng Trung có nghĩa là nhãn, thẻ, hoặc tag trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một mẩu giấy, thẻ hoặc ký hiệu được gắn vào một vật để cung cấp thông tin nhận dạng. Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghệ, “标签” còn được dùng để chỉ các thẻ HTML hoặc từ khóa giúp phân loại nội dung.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ nhãn, thẻ hoặc từ khóa.

Mẫu câu ví dụ
请在产品上贴上标签。 (Qǐng zài chǎnpǐn shàng tiē shàng biāoqiān.) → Vui lòng dán nhãn lên sản phẩm.

这个文件夹的标签很清楚。 (Zhège wénjiànjiā de biāoqiān hěn qīngchǔ.) → Nhãn của thư mục này rất rõ ràng.

社交媒体上的标签可以帮助分类内容。 (Shèjiāo méitǐ shàng de biāoqiān kěyǐ bāngzhù fēnlèi nèiróng.) → Các thẻ trên mạng xã hội giúp phân loại nội dung.

请检查商品上的价格标签。 (Qǐng jiǎnchá shāngpǐn shàng de jiàgé biāoqiān.) → Vui lòng kiểm tra nhãn giá trên sản phẩm.

在网页设计中,HTML标签非常重要。 (Zài wǎngyè shèjì zhōng, HTML biāoqiān fēicháng zhòngyào.) → Trong thiết kế web, các thẻ HTML rất quan trọng.

粘贴 (zhāntiē) là gì?
“粘贴” trong tiếng Trung có nghĩa là dán hoặc dán vào trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh dán vật lý (như dán giấy, dán nhãn) hoặc trong công nghệ thông tin (như thao tác “copy-paste” trên máy tính).

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động dán một vật lên bề mặt hoặc dán nội dung vào một vị trí.

Mẫu câu ví dụ
请把这张图片粘贴到文档里。 (Qǐng bǎ zhè zhāng túpiàn zhāntiē dào wéndàng lǐ.) → Vui lòng dán bức ảnh này vào tài liệu.

他用胶水粘贴了海报。 (Tā yòng jiāoshuǐ zhāntiē le hǎibào.) → Anh ấy dùng keo để dán áp phích.

你可以复制这段文字,然后粘贴到邮件里。 (Nǐ kěyǐ fùzhì zhè duàn wénzì, ránhòu zhāntiē dào yóujiàn lǐ.) → Bạn có thể sao chép đoạn văn này rồi dán vào email.

孩子们在墙上粘贴了很多贴纸。 (Háizimen zài qiáng shàng zhāntiē le hěnduō tiēzhǐ.) → Bọn trẻ đã dán rất nhiều hình dán lên tường.

请粘贴您的身份证复印件到申请表上。 (Qǐng zhāntiē nín de shēnfènzhèng fùyìnjiàn dào shēnqǐngbiǎo shàng.) → Vui lòng dán bản sao chứng minh thư của bạn lên đơn đăng ký.

编号 (biānhào) là gì?
“编号” trong tiếng Trung có nghĩa là số hiệu, mã số, hoặc số thứ tự trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để đánh dấu, phân loại hoặc nhận diện một đối tượng cụ thể, như sản phẩm, tài liệu, hoặc nhân viên.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về thuật ngữ này tại đây hoặc tại đây.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ số hiệu hoặc mã số của một vật hoặc một người.

Mẫu câu ví dụ
请提供您的订单编号。 (Qǐng tígōng nín de dìngdān biānhào.) → Vui lòng cung cấp mã số đơn hàng của bạn.

每个产品都有一个唯一的编号。 (Měi gè chǎnpǐn dōu yǒu yī gè wéiyī de biānhào.) → Mỗi sản phẩm đều có một mã số duy nhất.

护照上的编号非常重要。 (Hùzhào shàng de biānhào fēicháng zhòngyào.) → Số hiệu trên hộ chiếu rất quan trọng.

学生证上有个人编号。 (Xuéshēngzhèng shàng yǒu gèrén biānhào.) → Trên thẻ sinh viên có mã số cá nhân.

请记住您的会员编号,以便查询信息。 (Qǐng jìzhù nín de huìyuán biānhào, yǐbiàn cháxún xìnxī.) → Vui lòng ghi nhớ mã số thành viên của bạn để tra cứu thông tin.

盘点 (pándiǎn) là gì?
“盘点” trong tiếng Trung có nghĩa là kiểm kê hoặc tổng kết trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra, đánh giá số lượng hàng hóa, tài sản hoặc tổng kết một vấn đề nào đó.

Loại từ
Động từ (动词 – dòngcí): Dùng để chỉ hành động kiểm kê, tổng kết.

Mẫu câu ví dụ
我们需要盘点库存。 (Wǒmen xūyào pándiǎn kùcún.) → Chúng ta cần kiểm kê hàng tồn kho.

年底公司会盘点所有资产。 (Niándǐ gōngsī huì pándiǎn suǒyǒu zīchǎn.) → Cuối năm, công ty sẽ kiểm kê tất cả tài sản.

他正在盘点过去一年的工作成果。 (Tā zhèngzài pándiǎn guòqù yī nián de gōngzuò chéngguǒ.) → Anh ấy đang tổng kết thành quả công việc của năm qua.

商店每个月都会盘点商品数量。 (Shāngdiàn měi gè yuè dūhuì pándiǎn shāngpǐn shùliàng.) → Cửa hàng kiểm kê số lượng hàng hóa mỗi tháng.

我们需要盘点一下团队的优势和不足。 (Wǒmen xūyào pándiǎn yīxià tuánduì de yōushì hé bùzú.) → Chúng ta cần tổng kết điểm mạnh và điểm yếu của đội nhóm.

资产 (zīchǎn) là gì?
“资产” trong tiếng Trung có nghĩa là tài sản trong tiếng Việt. Nó đề cập đến những thứ có giá trị mà một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp sở hữu, bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phiếu, và các tài sản khác.

Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí): Dùng để chỉ tài sản, của cải.

Mẫu câu ví dụ
公司拥有很多资产。 (Gōngsī yǒngyǒu hěnduō zīchǎn.) → Công ty sở hữu rất nhiều tài sản.

他的资产包括房子和汽车。 (Tā de zīchǎn bāokuò fángzi hé qìchē.) → Tài sản của anh ấy bao gồm nhà cửa và xe hơi.

投资可以增加你的资产。 (Tóuzī kěyǐ zēngjiā nǐ de zīchǎn.) → Đầu tư có thể làm tăng tài sản của bạn.

Ví dụ về tài sản
Tài sản cá nhân: Nhà cửa (房子 – fángzi), xe hơi (汽车 – qìchē), tiền mặt (现金 – xiànjīn), cổ phiếu (股票 – gǔpiào).

Tài sản doanh nghiệp: Nhà máy (工厂 – gōngchǎng), thiết bị (设备 – shèbèi), thương hiệu (品牌 – pǐnpái), bằng sáng chế (专利)

这家公司拥有大量资产。 (Zhè jiā gōngsī yǒngyǒu dàliàng zīchǎn.) → Công ty này sở hữu một lượng tài sản lớn.

他的资产主要是房地产和股票。 (Tā de zīchǎn zhǔyào shì fángdìchǎn hé gǔpiào.) → Tài sản của anh ấy chủ yếu là bất động sản và cổ phiếu.

银行需要评估你的资产状况。 (Yínháng xūyào pínggū nǐ de zīchǎn zhuàngkuàng.) → Ngân hàng cần đánh giá tình trạng tài sản của bạn.

投资房地产是一种增加资产的方式。 (Tóuzī fángdìchǎn shì yī zhǒng zēngjiā zīchǎn de fāngshì.) → Đầu tư bất động sản là một cách để tăng tài sản.

公司正在出售一些资产以获得资金。 (Gōngsī zhèngzài chūshòu yīxiē zīchǎn yǐ huòdé zījīn.) → Công ty đang bán một số tài sản để huy động vốn.

个人资产管理是理财的重要部分。 (Gèrén zīchǎn guǎnlǐ shì lǐcái de zhòngyào bùfèn.) → Quản lý tài sản cá nhân là một phần quan trọng của tài chính.

这座城市的基础设施是重要的公共资产。 (Zhè zuò chéngshì de jīchǔ shèshī shì zhòngyào de gōnggòng zīchǎn.) → Cơ sở hạ tầng của thành phố này là tài sản công quan trọng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.