Học tiếng Trung theo chủ đề Giới thiệu sản phẩm-Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung theo chủ đề Giới thiệu sản phẩm là bài giảng trực tuyến mới nhất của tác giả Nguyễn Minh Vũ trên trang web học tiếng trung online Thầy Vũ. Trong bài giảng này , chúng ta sẽ cùng khám phá nội dung chi tiết kiến thức mới về ngữ pháp, từ vựng, mẫu câu cách Giới thiệu sản phẩm chuyên nghiệp bằng tiếng trung.
Khóa học tiếng trung online thầy Vũ được chia sẻ miễn phí trong Diễn đàn ChineMaster
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Học tiếng Trung theo chủ đề Giới thiệu sản phẩm
Sau đây là nội dung chi tiết bài giảng Học tiếng Trung theo chủ đề Giới thiệu sản phẩm
经理阮明武培训秘书杨紫关于展览会的产品介绍的会话。
场景:公司会议室,阮明武坐在会议桌的一端,面前摆着一台电脑和一些产品资料,杨紫坐在对面,手中拿着笔记本和笔,准备记录。
阮明武(微笑):杨紫,我们即将参加的展览会是我们公司今年最重要的市场推广活动之一。今天,我想和你详细介绍一下我们将要展示的产品。
杨紫(认真):好的,阮明武经理,我已经做好准备了。
阮明武:首先,我想介绍一下我们的主打产品——智能家居控制系统。这款产品通过智能手机或平板电脑就能控制家里的各种设备,如灯光、空调、电视等。它的最大亮点是可以通过学习用户的生活习惯,自动调整设备的运行状态,实现真正的智能化生活。
杨紫(点头):这听起来很先进,我相信客户会对它感兴趣的。
阮明武:没错。接下来,我想说的是我们的新型空气净化器。这款空气净化器采用了最新的纳米技术,可以有效去除空气中的PM2.5、甲醛等有害物质,同时还能释放负氧离子,让空气更加清新。
杨紫(记录):它的性能参数和竞争对手相比如何?
阮明武:经过我们的测试,这款空气净化器的性能要优于市面上的同类产品。它的CADR值(清洁空气输出比率)更高,而且噪音更低,更适合家庭使用。
杨紫(点头):好的,我会在展览会上重点介绍这些优点。
阮明武:最后,我还想提一下我们的智能门锁。这款门锁采用了生物识别技术,可以通过指纹、面部识别等方式来开锁,既方便又安全。而且,它还可以和我们的智能家居控制系统联动,实现更加智能化的家居体验。
杨紫(思考):这款门锁的售价如何?
阮明武:虽然它的售价稍高于传统门锁,但考虑到它的安全性和便捷性,我相信客户会愿意为它买单的。
杨紫(微笑):我明白了,阮明武经理。我会在展览会上用这些优点来吸引客户的。
阮明武(鼓励):很好,杨紫。我相信你一定能做得很好。如果在展览会上遇到什么问题,随时向我汇报。
杨紫(自信):没问题,阮明武经理。我会全力以赴的。
阮明武(站起):那我们就开始准备吧。祝你成功!
杨紫(站起):谢谢阮明武经理,我会努力的!
两人握手,会议结束。
阮明武(点头微笑):很好,杨紫。现在我们来讨论一下具体的展示方式。展览会上,我们会有一个专门的展示区域,所以我们需要确保每个产品都能得到充分的展示。
杨紫(思考):是的,阮明武经理。我觉得我们可以为每个产品设置一个互动体验区,让客户能够亲自操作并感受产品的功能。
阮明武(满意):这个主意不错。特别是智能家居控制系统和智能门锁,客户需要亲身体验才能更直观地了解它们的功能。
杨紫(补充):对,还有空气净化器。我们可以设置一个空气质量对比实验,让客户直观地看到使用空气净化器前后的空气质量变化。
阮明武(点头):非常好,杨紫。这样一来,我们的展示就能更加生动、有趣,吸引更多的客户。另外,我们还要准备一些产品手册和宣传资料,方便客户随时取阅。
杨紫(记录):明白了,阮明武经理。我会负责准备这些资料的。
阮明武(继续):除了产品展示,我们还要安排一些专业的销售人员来解答客户的问题。他们需要对产品有足够的了解,并且能够为客户提供专业的建议。
杨紫(点头):是的,阮明武经理。我会和销售部门沟通,确保他们能够在展览会上为客户提供优质的服务。
阮明武(鼓励):很好,杨紫。我相信只要我们齐心协力,这次展览会一定会取得圆满成功。记住,我们的目标是向客户展示我们产品的优势,同时了解他们的需求,为未来的合作打下基础。
杨紫(坚定):是的,阮明武经理。我会全力以赴,确保我们的展示取得最佳效果。
阮明武(微笑):我相信你,杨紫。现在,你可以开始着手准备了。如果在准备过程中遇到任何问题,随时向我汇报。
杨紫(自信):好的,阮明武经理。我会尽快完成准备工作的。
阮明武(站起):好的,那我们就开始行动吧。祝你一切顺利!
杨紫(站起):谢谢阮明武经理,我会努力的!
两人再次握手,然后各自回到工作岗位,开始为即将到来的展览会做准备。
杨紫(回到座位,开始整理资料):好的,阮明武经理。接下来,我会先整理出每个产品的详细资料和亮点,制作一份简洁明了的展示大纲。
(几个小时后)
杨紫(拿着整理好的大纲和资料):阮明武经理,我已经初步完成了产品展示的大纲和资料整理。您看是否需要进一步调整?
阮明武(接过资料,认真浏览):很好,杨紫。你的工作很细致,大纲和资料都很清晰。不过,我觉得我们可以在智能家居控制系统的介绍中增加一些实际使用场景的描述,让客户更容易理解它的实用性。
杨紫(点头):您的建议很好,阮明武经理。我会立即加入一些实际使用场景的描述,让展示更加生动。
(经过进一步的调整和完善)
杨紫(再次将资料递给阮明武):阮明武经理,我已经按照您的建议进行了修改。您再看看是否满意?
阮明武(再次浏览资料):很好,杨紫。这次的资料非常完善,我相信在展览会上一定能吸引很多客户的注意。
杨紫(松了一口气):谢谢您的肯定,阮明武经理。接下来我会准备展示区域的布置和所需物料的清单。
阮明武(点头):很好,杨紫。记住,展示区域的布置要简洁明了,让客户一眼就能看出我们的产品特点和优势。同时,物料清单也要详细,确保我们不会遗漏任何重要的展示道具。
杨紫(认真记录):我明白了,阮明武经理。我会按照您的要求去准备的。
阮明武(微笑):很好,杨紫。我相信你的能力。在准备过程中如果遇到任何问题,记得随时向我汇报。
杨紫(自信满满):放心吧,阮明武经理。我会确保一切准备就绪,为展览会的成功做出自己的贡献。
阮明武(满意地点头):很好,杨紫。我期待你的出色表现。现在你可以开始着手准备了。
杨紫(起身):谢谢阮明武经理的鼓励和支持。我会全力以赴的!
两人再次握手,杨紫带着资料离开了会议室,开始为即将到来的展览会进行最后的准备工作。
杨紫(离开会议室后,开始与团队成员沟通):大家好,我们即将参加展览会,我已经整理好了产品展示的大纲和资料。接下来,我们需要一起讨论一下展示区域的布置和所需物料的准备。
团队成员A(积极回应):杨紫,我们已经准备好了基本的展示道具,包括展板、展台和灯光设备。你看还需要添加什么?
杨紫(查看资料):除了基本的展示道具,我们还需要准备一些产品样品供客户体验,特别是智能家居控制系统和智能门锁。另外,空气净化器我们可以设置一个对比展示区,让客户能够直观地看到使用前后的空气质量变化。
团队成员B(提出建议):我们还可以准备一些互动环节,比如设置抽奖活动,吸引客户参与并留下他们的联系方式,方便后续跟进。
杨紫(点头):这个主意不错,可以增加展览会的趣味性。那就麻烦你负责抽奖活动的准备工作了。
团队成员B(答应):没问题,我会尽快准备的。
杨紫(继续安排):另外,我们还需要准备一些宣传资料,包括产品手册、宣传册和名片等。这些资料要简洁明了,突出产品的特点和优势。
团队成员C(回应):好的,我会负责准备这些宣传资料的。
杨紫(总结):非常好,大家都明确了自己的任务。在准备过程中,如果有任何问题或需要协调的地方,请及时向我反馈。我们要确保展览会的顺利进行,并给客户留下深刻的印象。
团队成员们(齐声回应):明白了,杨紫!我们会全力以赴的!
杨紫(微笑):谢谢大家的支持与合作。现在,让我们开始行动吧!
随后,团队成员们各自忙碌起来,为即将到来的展览会做着最后的准备工作。杨紫也不时地与大家沟通,确保一切按照计划进行。展览会的日子越来越近,大家都充满了期待和信心。
Phiên dịch tiếng Trung sang tiếng Việt
Giám đốc Nguyễn Minh Vũ đào tạo thư ký Dương Tử về sản phẩm giới thiệu tại triển lãm.
Cảnh: Phòng họp công ty, Nguyễn Minh Vũ ngồi ở một đầu bàn họp, trước mặt là máy tính và một số tài liệu sản phẩm, Dương Tử ngồi đối diện, cầm sổ ghi chép và bút, sẵn sàng ghi chép.
Nguyễn Minh Vũ (cười): Dương Tử, triển lãm sắp tới là một trong những hoạt động quảng bá thị trường quan trọng nhất của chúng ta trong năm nay. Hôm nay, tôi muốn giới thiệu chi tiết với bạn về sản phẩm chúng ta sẽ trưng bày.
Dương Tử (nghiêm túc): Được, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, tôi đã sẵn sàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đầu tiên, tôi muốn giới thiệu về sản phẩm chủ đạo của chúng ta – hệ thống điều khiển nhà thông minh. Sản phẩm này có thể điều khiển các thiết bị trong nhà như đèn, điều hòa, TV,… thông qua smartphone hoặc máy tính bảng. Điểm nổi bật nhất là có thể tự động điều chỉnh trạng thái hoạt động của thiết bị thông qua việc học hỏi thói quen sống của người dùng, mang lại cuộc sống thông minh thực sự.
Dương Tử (gật đầu): Nghe có vẻ rất tiên tiến, tôi tin khách hàng sẽ quan tâm đến nó.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng vậy. Tiếp theo, tôi muốn nói về máy lọc không khí mới của chúng ta. Máy lọc không khí này sử dụng công nghệ nano mới nhất, có thể loại bỏ hiệu quả các chất có hại trong không khí như PM2.5, formaldehyde và còn có khả năng phát ra ion âm, làm cho không khí trở nên trong lành hơn.
Dương Tử (ghi chép): So với đối thủ cạnh tranh, thông số kỹ thuật của nó như thế nào?
Nguyễn Minh Vũ: Qua thử nghiệm của chúng tôi, máy lọc không khí này có hiệu suất cao hơn so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường. Nó có giá trị CADR (tỷ lệ xuất khí sạch) cao hơn và tiếng ồn thấp hơn, phù hợp hơn cho việc sử dụng trong gia đình.
Dương Tử (gật đầu): Được, tôi sẽ chú trọng giới thiệu những ưu điểm này tại triển lãm.
Nguyễn Minh Vũ: Cuối cùng, tôi muốn nói về ổ khóa thông minh của chúng ta. Ổ khóa này sử dụng công nghệ sinh trắc học, có thể mở khóa bằng dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt, vừa tiện lợi vừa an toàn. Hơn nữa, nó còn có thể kết nối với hệ thống điều khiển nhà thông minh của chúng ta, mang lại trải nghiệm nhà thông minh hoàn chỉnh hơn.
Dương Tử (suy nghĩ): Giá bán của ổ khóa này là bao nhiêu?
Nguyễn Minh Vũ: Mặc dù giá của nó cao hơn ổ khóa truyền thống, nhưng xét đến tính an toàn và tiện ích của nó, tôi tin rằng khách hàng sẽ sẵn lòng chi trả.
Dương Tử (cười): Tôi hiểu rồi, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ dùng những ưu điểm này để thu hút khách hàng tại triển lãm.
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): Tốt lắm, Dương Tử. Tôi tin bạn sẽ làm tốt. Nếu gặp vấn đề gì tại triển lãm, hãy báo cáo cho tôi ngay.
Dương Tử (tự tin): Không vấn đề gì, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ cố gắng hết sức.
Nguyễn Minh Vũ (đứng dậy): Vậy chúng ta bắt đầu chuẩn bị thôi. Chúc bạn thành công!
Dương Tử (đứng dậy): Cảm ơn Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, tôi sẽ cố gắng.
Hai người bắt tay, cuộc họp kết thúc.
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu cười): Tốt lắm, Dương Tử. Bây giờ chúng ta hãy thảo luận về cách trình bày cụ thể. Tại triển lãm, chúng ta sẽ có một khu vực trưng bày riêng biệt, vì vậy chúng ta cần đảm bảo mỗi sản phẩm đều được trưng bày đầy đủ.
Dương Tử (suy nghĩ): Đúng vậy, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi nghĩ chúng ta có thể thiết lập một khu vực trải nghiệm tương tác cho mỗi sản phẩm, để khách hàng có thể tự mình thao tác và cảm nhận tính năng của sản phẩm.
Nguyễn Minh Vũ (hài lòng): Ý tưởng này rất tốt. Đặc biệt là hệ thống điều khiển nhà thông minh và ổ khóa thông minh, khách hàng cần trải nghiệm trực tiếp để hiểu rõ hơn về chức năng của chúng.
Dương Tử (bổ sung): Đúng, và cả máy lọc không khí nữa. Chúng ta có thể thiết lập một thí nghiệm so sánh chất lượng không khí, để khách hàng có thể trực quan thấy sự thay đổi chất lượng không khí trước và sau khi sử dụng máy lọc không khí.
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): Rất tốt, Dương Tử. Như vậy, màn trình diễn của chúng ta sẽ càng thêm sinh động, thú vị và thu hút nhiều khách hàng hơn. Ngoài ra, chúng ta cũng cần chuẩn bị một số tài liệu sản phẩm và tài liệu quảng cáo để khách hàng có thể lấy xem bất cứ lúc nào.
Dương Tử (ghi chép): Rõ ràng, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ chịu trách nhiệm chuẩn bị những tài liệu này.
Nguyễn Minh Vũ (tiếp tục): Ngoài việc trưng bày sản phẩm, chúng ta cũng cần sắp xếp một số nhân viên bán hàng chuyên nghiệp để giải đáp thắc mắc của khách hàng. Họ cần phải hiểu rõ về sản phẩm và có khả năng cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp cho khách hàng.
Dương Tử (gật đầu): Vâng, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ liên hệ với bộ phận bán hàng để đảm bảo họ có thể cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng tại triển lãm.
Nguyễn Minh Vũ (khích lệ): Tốt lắm, Dương Tử. Tôi tin rằng chỉ cần chúng ta hợp tác ăn ý, triển lãm này chắc chắn sẽ thành công mỹ mãn. Hãy nhớ rằng, mục tiêu của chúng ta là giới thiệu ưu điểm sản phẩm cho khách hàng và đồng thời hiểu rõ nhu cầu của họ, để xây dựng nền tảng cho sự hợp tác trong tương lai.
Dương Tử (kiên định): Vâng, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ làm hết sức mình để đảm bảo màn trình diễn của chúng ta đạt hiệu quả cao nhất.
Nguyễn Minh Vũ (cười): Tôi tin bạn, Dương Tử. Bây giờ bạn có thể bắt đầu chuẩn bị. Nếu trong quá trình chuẩn bị gặp phải bất kỳ vấn đề gì, hãy báo cáo cho tôi ngay.
Dương Tử (tự tin): Được rồi, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ hoàn thành công việc chuẩn bị càng sớm càng tốt.
Nguyễn Minh Vũ (đứng dậy): Được rồi, vậy chúng ta hãy bắt đầu hành động. Chúc bạn mọi điều tốt lành!
Dương Tử (đứng dậy): Cảm ơn Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, tôi sẽ cố gắng hết sức!
Hai người lại bắt tay nhau một lần nữa, sau đó trở lại vị trí làm việc của mình và bắt đầu chuẩn bị cho triển lãm sắp tới.
Dương Tử (trở lại chỗ ngồi, bắt đầu sắp xếp tài liệu): Được rồi, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tiếp theo, tôi sẽ sắp xếp thông tin chi tiết và điểm nổi bật của từng sản phẩm, và làm một kế hoạch trình diễn rõ ràng và ngắn gọn.
(Sau vài giờ)
Dương Tử (cầm kế hoạch và tài liệu đã sắp xếp xong): Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, tôi đã hoàn thành sơ bộ kế hoạch trình diễn sản phẩm và sắp xếp tài liệu. Anh xem có cần chỉnh sửa thêm không?
Nguyễn Minh Vũ (nhận tài liệu, xem xét cẩn thận): Rất tốt, Dương Tử. Công việc của bạn rất tỉ mỉ, kế hoạch và tài liệu đều rất rõ ràng. Tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta có thể thêm mô tả về các tình huống sử dụng thực tế vào phần giới thiệu hệ thống điều khiển nhà thông minh để khách hàng dễ hiểu hơn về tính ứng dụng của nó.
Dương Tử (gật đầu): Ý kiến của anh rất hay, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ ngay lập tức thêm mô tả về các tình huống sử dụng thực tế để làm cho màn trình diễn thêm sinh động.
(Sau khi điều chỉnh và hoàn thiện thêm)
Dương Tử (lại đưa tài liệu cho Nguyễn Minh Vũ): Giám đốc Nguyễn Minh Vũ, tôi đã chỉnh sửa theo gợi ý của anh. Anh xem lại xem có hài lòng không?
Nguyễn Minh Vũ (xem xét lại tài liệu): Rất tốt, Dương Tử. Lần này tài liệu đã hoàn thiện hơn nhiều, tôi tin rằng nó chắc chắn sẽ thu hút được sự chú ý của nhiều khách hàng trong triển lãm.
Dương Tử (thở phào nhẹ nhõm): Cảm ơn sự đánh giá cao của anh, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tiếp theo tôi sẽ chuẩn bị bố trí khu vực trưng bày và danh sách vật liệu cần thiết.
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu): Rất tốt, Dương Tử. Hãy nhớ rằng, khu vực trưng bày cần được bố trí gọn gàng, rõ ràng, để khách hàng có thể nhận ra ngay lập tức đặc điểm và ưu điểm của sản phẩm chúng ta. Đồng thời, danh sách vật liệu cũng cần được liệt kê chi tiết, đảm bảo chúng ta không bỏ sót bất kỳ dụng cụ trưng bày quan trọng nào.
Dương Tử (ghi chép cẩn thận): Tôi hiểu rồi, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ chuẩn bị theo yêu cầu của anh.
Nguyễn Minh Vũ (mỉm cười): Rất tốt, Dương Tử. Tôi tin tưởng vào khả năng của bạn. Trong quá trình chuẩn bị nếu có bất kỳ vấn đề gì, hãy nhớ thông báo cho tôi ngay.
Dương Tử (tự tin): Đừng lo, Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ đảm bảo mọi thứ được chuẩn bị sẵn sàng, để góp phần vào thành công của triển lãm.
Nguyễn Minh Vũ (gật đầu hài lòng): Rất tốt, Dương Tử. Tôi mong chờ màn trình diễn xuất sắc của bạn. Bây giờ bạn có thể bắt đầu chuẩn bị.
Dương Tử (đứng dậy): Cảm ơn sự khích lệ và hỗ trợ của Giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Tôi sẽ làm hết sức mình!
Hai người lại bắt tay nhau một lần nữa, Dương Tử mang theo tài liệu rời khỏi phòng họp, bắt đầu công việc chuẩn bị cuối cùng cho triển lãm sắp tới.
Dương Tử (sau khi rời phòng họp, bắt đầu giao tiếp với các thành viên trong nhóm): Chào mọi người, chúng ta sắp tham gia triển lãm, tôi đã sắp xếp xong kế hoạch và tài liệu cho việc trưng bày sản phẩm. Tiếp theo, chúng ta cần cùng nhau thảo luận về việc bố trí khu vực trưng bày và chuẩn bị vật liệu cần thiết.
Thành viên nhóm A (phản hồi tích cực): Dương Tử, chúng tôi đã chuẩn bị xong các dụng cụ trưng bày cơ bản, bao gồm các tấm biển hiệu, quầy trưng bày và thiết bị chiếu sáng. Bạn xem có cần thêm gì không?
Dương Tử (xem xét tài liệu): Ngoài các dụng cụ trưng bày cơ bản, chúng ta cần chuẩn bị một số mẫu sản phẩm để khách hàng trải nghiệm, đặc biệt là hệ thống điều khiển nhà thông minh và khóa cửa thông minh. Ngoài ra, chúng ta có thể thiết lập một khu vực trưng bày so sánh cho máy lọc không khí, để khách hàng có thể trực quan thấy sự thay đổi chất lượng không khí trước và sau khi sử dụng.
Thành viên nhóm B (đưa ra đề xuất): Chúng ta cũng có thể chuẩn bị một số hoạt động tương tác, như tổ chức rút thăm may mắn, thu hút khách hàng tham gia và để lại thông tin liên lạc của họ, thuận tiện cho việc theo dõi sau này.
Dương Tử (gật đầu): Ý tưởng này rất hay, có thể làm tăng tính thú vị của triển lãm. Vậy phiền bạn chuẩn bị cho hoạt động rút thăm may mắn nhé.
Thành viên nhóm B (đồng ý): Không vấn đề gì, tôi sẽ chuẩn bị ngay.
Dương Tử (tiếp tục sắp xếp): Ngoài ra, chúng ta cần chuẩn bị một số tài liệu quảng cáo, bao gồm sách hướng dẫn sản phẩm, tờ rơi quảng cáo và danh thiếp. Những tài liệu này cần phải ngắn gọn, rõ ràng, nổi bật đặc điểm và ưu điểm của sản phẩm.
Thành viên nhóm C (phản hồi): Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị những tài liệu quảng cáo này.
Dương Tử (tổng kết): Rất tốt, mọi người đã rõ ràng về nhiệm vụ của mình. Trong quá trình chuẩn bị, nếu có bất kỳ vấn đề gì hoặc cần phối hợp ở đâu, hãy thông báo cho tôi ngay. Chúng ta cần đảm bảo triển lãm diễn ra suôn sẻ và để lại ấn tượng sâu đậm cho khách hàng.
Thành viên nhóm (đồng thanh phản hồi): Rõ ràng rồi, Dương Tử! Chúng ta sẽ làm hết sức mình!
Dương Tử (mỉm cười): Cảm ơn sự hỗ trợ và hợp tác của mọi người. Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu hành động!
Sau đó, các thành viên trong nhóm bắt đầu công việc riêng của mình, chuẩn bị cho triển lãm sắp tới. Dương Tử cũng liên tục giao tiếp với mọi người để đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch. Ngày triển lãm đang đến gần, và mọi người đều tràn đầy kỳ vọng và tự tin.
Phiên âm tiếng Trung
Jīnglǐ ruǎnmíngwǔ péixùn mìshū yáng zǐ guānyú zhǎnlǎn huì de chǎnpǐn jièshào de huìhuà.
Chǎngjǐng: Gōngsī huìyì shì, ruǎnmíngwǔ zuò zài huìyì zhuō de yīduān, miànqián bǎizhe yī tái diànnǎo hé yīxiē chǎnpǐn zīliào, yáng zǐ zuò zài duìmiàn, shǒuzhōng ná zhuó bǐjìběn hé bǐ, zhǔnbèi jìlù.
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Yáng zǐ, wǒmen jíjiāng cānjiā de zhǎnlǎn huì shì wǒmen gōngsī jīnnián zuì zhòngyào de shìchǎng tuīguǎng huódòng zhī yī. Jīntiān, wǒ xiǎng hé nǐ xiángxì jièshào yīxià wǒmen jiāngyào zhǎnshì de chǎnpǐn.
Yáng zǐ (rènzhēn): Hǎo de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ yǐjīng zuò hǎo zhǔnbèile.
Ruǎnmíngwǔ: Shǒuxiān, wǒ xiǎng jièshào yīxià wǒmen de zhǔdǎ chǎnpǐn——zhìnéng jiājū kòngzhì xìtǒng. Zhè kuǎn chǎnpǐn tōngguò zhìnéng shǒujī huò píngbǎn diànnǎo jiù néng kòngzhì jiālǐ de gè zhǒng shèbèi, rú dēngguāng, kòngtiáo, diànshì děng. Tā de zuìdà liàngdiǎn shì kěyǐ tōngguò xuéxí yònghù de shēnghuó xíguàn, zìdòng tiáozhěng shèbèi de yùnxíng zhuàngtài, shíxiàn zhēnzhèng de zhìnéng huà shēnghuó.
Yáng zǐ (diǎntóu): Zhè tīng qǐlái hěn xiānjìn, wǒ xiāngxìn kèhù huì duì tā gǎn xìngqù de.
Ruǎnmíngwǔ: Méi cuò. Jiē xiàlái, wǒ xiǎng shuō de shì wǒmen de xīnxíng kōngqì jìnghuà qì. Zhè kuǎn kōngqì jìnghuà qì cǎiyòngle zuìxīn de nàmǐ jìshù, kěyǐ yǒuxiào qùchú kōngqì zhòng de PM2.5, Jiǎquán děng yǒuhài wùzhí, tóngshí hái néng shìfàng fù yǎng lízǐ, ràng kōngqì gèngjiā qīngxīn.
Yáng zǐ (jìlù): Tā dì xìngnéng cānshù hé jìngzhēng duìshǒu xiāng bǐrúhé?
Ruǎnmíngwǔ: Jīngguò wǒmen de cèshì, zhè kuǎn kōngqì jìnghuà qì dì xìngnéng yào yōu yú shìmiàn shàng de tónglèi chǎnpǐn. Tā de CADR zhí (qīngjié kōngqì shūchū bǐlǜ) gèng gāo, érqiě zàoyīn gèng dī, gèng shìhé jiātíng shǐyòng.
Yáng zǐ (diǎntóu): Hǎo de, wǒ huì zài zhǎnlǎn huì shàng zhòngdiǎn jièshào zhèxiē yōudiǎn.
Ruǎnmíngwǔ: Zuìhòu, wǒ hái xiǎng tí yīxià wǒmen de zhìnéng mén suǒ. Zhè kuǎn mén suǒ cǎiyòngle shēngwù shìbié jìshù, kěyǐ tōngguò zhǐwén, miànbù shìbié děng fāngshì lái kāisuǒ, jì fāngbiàn yòu ānquán. Érqiě, tā hái kěyǐ hé wǒmen de zhìnéng jiājū kòngzhì xìtǒng liándòng, shíxiàn gèngjiā zhìnéng huà de jiājū tǐyàn.
Yáng zǐ (sīkǎo): Zhè kuǎn mén suǒ de shòu jià rúhé?
Ruǎnmíngwǔ: Suīrán tā de shòu jià shāo gāo yú chuántǒng mén suǒ, dàn kǎolǜ dào tā de ānquán xìng hé biànjié xìng, wǒ xiāngxìn kèhù huì yuànyì wèi tā mǎidān de.
Yáng zǐ (wéixiào): Wǒ míngbáile, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì zài zhǎnlǎn huì shàng yòng zhèxiē yōudiǎn lái xīyǐn kèhù de.
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì): Hěn hǎo, yáng zǐ. Wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng zuò dé hěn hǎo. Rúguǒ zài zhǎnlǎn huì shàng yù dào shénme wèntí, suíshí xiàng wǒ huìbào.
Yáng zǐ (zìxìn): Méi wèntí, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì quánlì yǐ fù de.
Ruǎnmíngwǔ (zhàn qǐ): Nà wǒmen jiù kāishǐ zhǔnbèi ba. Zhù nǐ chénggōng!
Yáng zǐ (zhàn qǐ): Xièxiè ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ huì nǔlì de!
Liǎng rén wòshǒu, huìyì jiéshù.
Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu wéixiào): Hěn hǎo, yáng zǐ. Xiànzài wǒmen lái tǎolùn yīxià jùtǐ de zhǎnshì fāngshì. Zhǎnlǎn huì shàng, wǒmen huì yǒu yīgè zhuānmén de zhǎnshì qūyù, suǒyǐ wǒmen xūyào quèbǎo měi gè chǎnpǐn dōu néng dédào chōngfèn de zhǎnshì.
Yáng zǐ (sīkǎo): Shì de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ juédé wǒmen kěyǐ wéi měi gè chǎnpǐn shèzhì yīgè hùdòng tǐyàn qū, ràng kèhù nénggòu qīnzì cāozuò bìng gǎnshòu chǎnpǐn de gōngnéng.
Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì): Zhège zhǔyì bùcuò. Tèbié shì zhìnéng jiājū kòngzhì xìtǒng hé zhìnéng mén suǒ, kèhù xūyào qīnshēn tǐyàn cáinéng gèng zhíguān de liǎojiě tāmen de gōngnéng.
Yáng zǐ (bǔchōng): Duì, hái yǒu kòng qì jìnghuà qì. Wǒmen kěyǐ shèzhì yīgè kōngqì zhí liàng duìbǐ shíyàn, ràng kèhù zhíguān de kàn dào shǐyòng kōngqì jìnghuà qì qiánhòu de kōngqì zhí liàng biànhuà.
Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu): Fēicháng hǎo, yáng zǐ. Zhèyàng yī lái, wǒmen de zhǎnshì jiù néng gèngjiā shēngdòng, yǒuqù, xīyǐn gèng duō de kèhù. Lìngwài, wǒmen hái yào zhǔnbèi yīxiē chǎnpǐn shǒucè hé xuānchuán zīliào, fāngbiàn kèhù suíshí qǔ yuè.
Yáng zǐ (jìlù): Míngbáile, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì fùzé zhǔnbèi zhèxiē zīliào de.
Ruǎnmíngwǔ (jìxù): Chúle chǎnpǐn zhǎnshì, wǒmen hái yào ānpái yīxiē zhuānyè de xiāoshòu rényuán lái jiědá kèhù de wèntí. Tāmen xūyào duì chǎnpǐn yǒu zúgòu de liǎojiě, bìngqiě nénggòu wèi kèhù tígōng zhuānyè de jiànyì.
Yáng zǐ (diǎntóu): Shì de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì hé xiāoshòu bùmén gōutōng, quèbǎo tāmen nénggòu zài zhǎnlǎn huì shàng wèi kèhù tígōng yōuzhì de fúwù.
Ruǎnmíngwǔ (gǔlì): Hěn hǎo, yáng zǐ. Wǒ xiāngxìn zhǐyào wǒmen qíxīn xiélì, zhè cì zhǎnlǎn huì yīdìng huì qǔdé yuánmǎn chénggōng. Jì zhù, wǒmen de mùbiāo shì xiàng kèhù zhǎnshì wǒmen chǎnpǐn de yōushì, tóngshí liǎojiě tāmen de xūqiú, wèi wèilái de hézuò dǎxià jīchǔ.
Yáng zǐ (jiāndìng): Shì de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì quánlì yǐ fù, quèbǎo wǒmen de zhǎnshì qǔdé zuì jiā xiàoguǒ.
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Wǒ xiāngxìn nǐ, yáng zǐ. Xiànzài, nǐ kěyǐ kāishǐ zhuóshǒu zhǔnbèile. Rúguǒ zài zhǔnbèi guòchéng zhōng yù dào rènhé wèntí, suíshí xiàng wǒ huìbào.
Yáng zǐ (zìxìn): Hǎo de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì jǐnkuài wánchéng zhǔnbèi gōngzuò de.
Ruǎnmíngwǔ (zhàn qǐ): Hǎo de, nà wǒmen jiù kāishǐ xíngdòng ba. Zhù nǐ yīqiè shùnlì!
Yáng zǐ (zhàn qǐ): Xièxiè ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ huì nǔlì de!
Liǎng rén zàicì wòshǒu, ránhòu gèzì huí dào gōngzuò gǎngwèi, kāishǐ wèi jíjiāng dàolái de zhǎnlǎn huì zuò zhǔnbèi.
Yáng zǐ (huí dào zuòwèi, kāishǐ zhěnglǐ zīliào): Hǎo de, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Jiē xiàlái, wǒ huì xiān zhěnglǐ chū měi gè chǎnpǐn de xiángxì zīliào hé liàngdiǎn, zhìzuò yī fèn jiǎnjié míngliǎo de zhǎnshì dàgāng.
(Jǐ gè xiǎoshí hòu)
yáng zǐ (názhe zhěnglǐ hǎo de dàgāng hé zīliào): Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ yǐjīng chūbù wánchéngle chǎnpǐn zhǎnshì de dàgāng hé zīliào zhěnglǐ. Nín kàn shìfǒu xūyào jìnyībù tiáozhěng?
Ruǎnmíngwǔ (jiēguò zīliào, rènzhēn liúlǎn): Hěn hǎo, yáng zǐ. Nǐ de gōngzuò hěn xìzhì, dàgāng hé zīliào dōu hěn qīngxī. Bùguò, wǒ juédé wǒmen kěyǐ zài zhìnéng jiājū kòngzhì xìtǒng de jièshào zhōng zēngjiā yīxiē shíjì shǐyòng chǎngjǐng de miáoshù, ràng kèhù gèng róngyì lǐjiě tā de shíyòng xìng.
Yáng zǐ (diǎntóu): Nín de jiànyì hěn hǎo, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì lìjí jiārù yīxiē shíjì shǐyòng chǎngjǐng de miáoshù, ràng zhǎnshì gèngjiā shēngdòng.
(Jīngguò jìnyībù de tiáozhěng hé wánshàn)
yáng zǐ (zàicì jiāng zīliào dì gěi ruǎnmíngwǔ): Ruǎnmíngwǔ jīnglǐ, wǒ yǐjīng ànzhào nín de jiànyì jìnxíngle xiūgǎi. Nín zài kàn kàn shìfǒu mǎnyì?
Ruǎnmíngwǔ (zàicì liúlǎn zīliào): Hěn hǎo, yáng zǐ. Zhè cì de zīliào fēicháng wánshàn, wǒ xiāngxìn zài zhǎnlǎn huì shàng yīdìng néng xīyǐn hěnduō kèhù de zhùyì.
Yáng zǐ (sōngle yī kǒuqì): Xièxiè nín de kěndìng, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Jiē xiàlái wǒ huì zhǔnbèi zhǎnshì qūyù de bùzhì hé suǒ xū wùliào de qīngdān.
Ruǎnmíngwǔ (diǎntóu): Hěn hǎo, yáng zǐ. Jì zhù, zhǎnshì qūyù de bùzhì yào jiǎnjié míngliǎo, ràng kèhù yīyǎn jiù néng kàn chū wǒmen de chǎnpǐn tèdiǎn hé yōushì. Tóngshí, wùliào qīngdān yě yào xiángxì, quèbǎo wǒmen bù huì yílòu rènhé zhòngyào de zhǎnshì dàojù.
Yáng zǐ (rènzhēn jìlù): Wǒ míngbáile, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì ànzhào nín de yāoqiú qù zhǔnbèi de.
Ruǎnmíngwǔ (wéixiào): Hěn hǎo, yáng zǐ. Wǒ xiāngxìn nǐ de nénglì. Zài zhǔnbèi guòchéng zhōng rúguǒ yù dào rènhé wèntí, jìdé suíshí xiàng wǒ huìbào.
Yáng zǐ (zìxìn mǎn mǎn): Fàngxīn ba, ruǎnmíngwǔ jīnglǐ. Wǒ huì quèbǎo yīqiè zhǔnbèi jiùxù, wèi zhǎnlǎn huì de chénggōngzuò chū zìjǐ de gòngxiàn.
Ruǎnmíngwǔ (mǎnyì dì diǎntóu): Hěn hǎo, yáng zǐ. Wǒ qídài nǐ de chūsè biǎoxiàn. Xiànzài nǐ kěyǐ kāishǐ zhuóshǒu zhǔnbèile.
Yáng zǐ (qǐshēn): Xièxiè ruǎnmíngwǔ jīnglǐ de gǔlì hé zhīchí. Wǒ huì quánlì yǐ fù de!
Liǎng rén zàicì wòshǒu, yáng zǐ dàizhe zīliào líkāile huìyì shì, kāishǐ wèi jíjiāng dàolái de zhǎnlǎn huì jìnxíng zuìhòu de zhǔnbèi gōngzuò.
Yáng zǐ (líkāi huìyì shì hòu, kāishǐ yǔ tuánduì chéngyuán gōutōng): Dàjiā hǎo, wǒmen jíjiāng cānjiā zhǎnlǎn huì, wǒ yǐjīng zhěnglǐ hǎole chǎnpǐn zhǎnshì de dàgāng hé zīliào. Jiē xiàlái, wǒmen xūyào yīqǐ tǎolùn yīxià zhǎnshì qūyù de bùzhì hé suǒ xū wùliào de zhǔnbèi.
Tuánduì chéngyuán A(jījí huíyīng): Yáng zǐ, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎole jīběn de zhǎnshì dàojù, bāokuò zhǎnbǎn, zhǎntái hé dēngguāng shèbèi. Nǐ kàn hái xūyào tiānjiā shí me?
Yáng zǐ (chákàn zīliào): Chúle jīběn de zhǎnshì dàojù, wǒmen hái xūyào zhǔnbèi yīxiē chǎnpǐn yàngpǐn gōng kèhù tǐyàn, tèbié shì zhìnéng jiājū kòngzhì xìtǒng hé zhìnéng mén suǒ. Lìngwài, kōngqì jìnghuà qì wǒmen kěyǐ shèzhì yīgè duìbǐ zhǎnshì qū, ràng kèhù nénggòu zhíguān de kàn dào shǐyòng qiánhòu de kōngqì zhí liàng biànhuà.
Tuánduì chéngyuán B(tíchū jiànyì): Wǒmen hái kěyǐ zhǔnbèi yīxiē hùdòng huánjié, bǐ rú shèzhì chōujiǎng huódòng, xīyǐn kèhù cānyù bìng liú xià tāmen de liánxì fāngshì, fāngbiàn hòuxù gēn jìn.
Yáng zǐ (diǎntóu): Zhège zhǔyì bùcuò, kěyǐ zēngjiā zhǎnlǎn huì de qùwèi xìng. Nà jiù máfan nǐ fùzé chōujiǎng huódòng de zhǔnbèi gōngzuòle.
Tuánduì chéngyuán B(dāyìng): Méi wèntí, wǒ huì jǐnkuài zhǔnbèi de.
Yáng zǐ (jìxù ānpái): Lìngwài, wǒmen hái xūyào zhǔnbèi yīxiē xuānchuán zīliào, bāokuò chǎnpǐn shǒucè, xuānchuán cè hé míngpiàn děng. Zhèxiē zīliào yào jiǎnjié míngliǎo, túchū chǎnpǐn de tèdiǎn hé yōushì.
Tuánduì chéngyuán C(huíyīng): Hǎo de, wǒ huì fùzé zhǔnbèi zhèxiē xuānchuán zīliào de.
Yáng zǐ (zǒngjié): Fēicháng hǎo, dàjiā dōu míngquèle zìjǐ de rènwù. Zài zhǔnbèi guòchéng zhōng, rúguǒ yǒu rènhé wèntí huò xūyào xiétiáo dì dìfāng, qǐng jíshí xiàng wǒ fǎnkuì. Wǒmen yào quèbǎo zhǎnlǎn huì de shùnlì jìnxíng, bìng gěi kèhù liú xià shēnkè de yìnxiàng.
Tuánduì chéngyuánmen (qí shēng huíyīng): Míngbáile, yáng zǐ! Wǒmen huì quánlì yǐ fù de!
Yáng zǐ (wéixiào): Xièxiè dàjiā de zhīchí yǔ hézuò. Xiànzài, ràng wǒmen kāishǐ xíngdòng ba!
Suíhòu, tuánduì chéngyuánmen gèzì mánglù qǐlái, wèi jíjiāng dàolái de zhǎnlǎn huì zuòzhe zuìhòu de zhǔnbèi gōng zuò. Yáng zǐ yě bùshí de yǔ dàjiā gōutōng, quèbǎo yīqiè ànzhào jìhuà jìnxíng. Zhǎnlǎn huì de rìzi yuè lái yuè jìn, dàjiā dōu chōngmǎnle qídài hé xìnxīn.
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Học tiếng Trung theo chủ đề Giới thiệu sản phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Qua bài giảng chúng ta có thể hình thành được khả năng xây dựng mẫu câu cách dùng tiếng trung để tự tin Giới thiệu sản phẩm tới khách hàng . Tiếp thu được nhiều kiến thức từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp hiệu quả và bổ ích.

