HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster看 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

看 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“看” (kàn) trong tiếng Trung là một động từ đa nghĩa, cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể mang nghĩa là “nhìn”, “xem”, “thăm”, “đánh giá”, “chăm sóc”, “khám bệnh”, và nhiều cách dùng khác tùy theo ngữ cảnh.

5/5 - (1 bình chọn)

看 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 看 là gì?
    看 (kàn) là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, có nghĩa là:

nhìn, xem, trông

cũng có thể mang nghĩa đọc, thăm, đoán, suy nghĩ, tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Từ loại của 看
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chính của 看 và cách dùng
    a. 看 = nhìn, xem (dùng mắt để quan sát)
    Đây là nghĩa phổ biến nhất.

Ví dụ:

请你看这张图。
Qǐng nǐ kàn zhè zhāng tú.
Mời bạn nhìn bức hình này.

她在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Cô ấy đang xem tivi.

他一边吃饭一边看手机。
Tā yìbiān chīfàn yìbiān kàn shǒujī.
Anh ấy vừa ăn cơm vừa nhìn điện thoại.

b. 看 = đọc (đọc bằng mắt)
我喜欢看书。
Wǒ xǐhuān kàn shū.
Tôi thích đọc sách.

她每天看报纸。
Tā měitiān kàn bàozhǐ.
Cô ấy đọc báo mỗi ngày.

你看这句话是什么意思?
Nǐ kàn zhè jù huà shì shénme yìsi?
Bạn thấy câu này có nghĩa là gì?

c. 看 = thăm, đi thăm ai đó
我去看朋友了。
Wǒ qù kàn péngyǒu le.
Tôi đã đi thăm bạn rồi.

他常常去看爷爷奶奶。
Tā chángcháng qù kàn yéye nǎinai.
Anh ấy thường xuyên đến thăm ông bà.

你应该去医院看医生。
Nǐ yīnggāi qù yīyuàn kàn yīshēng.
Bạn nên đi bệnh viện khám bác sĩ.

d. 看 = phán đoán, suy nghĩ, cho rằng
我看这个问题不太难。
Wǒ kàn zhège wèntí bú tài nán.
Tôi thấy vấn đề này không khó lắm.

你怎么看这件事?
Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?
Bạn nghĩ thế nào về chuyện này?

在我看来,他是对的。
Zài wǒ kàn lái, tā shì duì de.
Theo tôi thấy thì anh ấy đúng.

  1. Một số cấu trúc thường dùng với 看
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu kèm dịch
    看 + danh từ Nhìn / xem cái gì 看电视 (xem tivi), 看书 (đọc sách)
    去看 + người Đi thăm ai đó 去看老师 (đi thăm thầy giáo)
    看医生 / 看病 Khám bác sĩ / đi khám bệnh 我今天要去看病。
    看起来 + tính từ / cụm từ Trông có vẻ như / có vẻ là 她看起来很高兴。→ Cô ấy trông rất vui
    看不懂 / 看得懂 Không hiểu / hiểu khi nhìn vào 这本书我看不懂。
  2. Một số ví dụ mở rộng
    我看不清楚黑板上的字。
    Wǒ kàn bù qīngchu hēibǎn shàng de zì.
    Tôi nhìn không rõ chữ trên bảng.

小朋友在看动画片。
Xiǎopéngyǒu zài kàn dònghuàpiàn.
Em nhỏ đang xem hoạt hình.

我妈妈在医院看病。
Wǒ māma zài yīyuàn kànbìng.
Mẹ tôi đang khám bệnh ở bệnh viện.

看电影的时候请不要说话。
Kàn diànyǐng de shíhou qǐng bú yào shuōhuà.
Khi xem phim xin đừng nói chuyện.

  1. Tổng kết
    Nghĩa chính của 看 Cách dùng phổ biến Ví dụ cụ thể
    Nhìn 看 + vật 看图 (xem tranh)
    Xem 看电视,看电影 Tôi xem phim / tivi
    Đọc 看书,看报纸 Đọc sách / báo
    Thăm 去看医生,去看朋友 Đi thăm bác sĩ / bạn bè
    Nhận xét 我看这不对。 Tôi thấy cái này không đúng

“看” (kàn) trong tiếng Trung là một động từ đa nghĩa, cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể mang nghĩa là “nhìn”, “xem”, “thăm”, “đánh giá”, “chăm sóc”, “khám bệnh”, và nhiều cách dùng khác tùy theo ngữ cảnh.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Phiên âm (Pinyin): kàn

Âm Hán Việt: khán

Loại từ: Động từ (cũng có thể làm trợ từ trong một số cấu trúc)

Số nét: 9 nét

Bộ thủ: 目 (mục – mắt)

  1. Các nghĩa chính của “看”
    Nghĩa Giải thích
    Nhìn / Xem Hành động dùng mắt để quan sát vật hoặc người
    Đọc Xem sách, báo, tài liệu
    Thăm hỏi Đến gặp ai đó để hỏi thăm
    Đánh giá / Nhận xét Đưa ra quan điểm sau khi quan sát
    Chăm sóc / Trông coi Giữ gìn, chăm lo cho người hoặc vật
    Khám bệnh Đi khám hoặc điều trị tại bệnh viện
    Coi chừng / Nhắc nhở Dùng để cảnh báo hoặc dự đoán điều gì sắp xảy ra
    Thử xem Dùng sau động từ để biểu thị hành động thử nghiệm
  2. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    a. Nghĩa “nhìn / xem”
    我在看电视。 Wǒ zài kàn diànshì. → Tôi đang xem tivi.

他喜欢看电影。 Tā xǐhuān kàn diànyǐng. → Anh ấy thích xem phim.

b. Nghĩa “đọc”
她每天看书一个小时。 Tā měitiān kàn shū yí gè xiǎoshí. → Cô ấy đọc sách một tiếng mỗi ngày.

c. Nghĩa “thăm hỏi”
我明天去看爷爷奶奶。 Wǒ míngtiān qù kàn yéye nǎinai. → Ngày mai tôi đi thăm ông bà.

d. Nghĩa “đánh giá / nhận xét”
我看这个办法不错。 Wǒ kàn zhè ge bànfǎ búcuò. → Tôi thấy cách này không tệ.

你怎么看这件事? Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì? → Bạn nghĩ sao về chuyện này?

e. Nghĩa “chăm sóc / trông coi”
奶奶在家看孩子。 Nǎinai zài jiā kàn háizi. → Bà đang trông cháu ở nhà.

f. Nghĩa “khám bệnh”
他去医院看病了。 Tā qù yīyuàn kàn bìng le. → Anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.

g. Nghĩa “coi chừng / cảnh báo”
看!小心车! Kàn! Xiǎoxīn chē! → Nhìn kìa! Cẩn thận xe!

h. Nghĩa “thử xem”
我们试试看这个方法。 Wǒmen shì shì kàn zhè ge fāngfǎ. → Chúng ta thử xem cách này nhé.

  1. Một số từ ghép thông dụng với “看”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    看书 kàn shū Đọc sách
    看电影 kàn diànyǐng Xem phim
    看病 kàn bìng Khám bệnh
    看孩子 kàn háizi Trông trẻ
    看法 kànfǎ Quan điểm, cách nhìn
    看不起 kànbuqǐ Coi thường
    看得起 kàndeqǐ Tôn trọng
    看望 kànwàng Thăm hỏi (trang trọng hơn 看)
    看起来 kànqǐlái Trông có vẻ như
    看见 kànjiàn Nhìn thấy (kết quả của hành động “nhìn”)

“看” (phiên âm: kàn, âm Hán Việt: khán) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Từ này chủ yếu là động từ, nhưng cũng có thể đóng vai trò là trợ từ hoặc nằm trong các cụm từ cố định. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Thông tin ngôn ngữ học
    Thuộc tính Chi tiết
    Chữ Hán 看
    Phiên âm kàn
    Âm Hán Việt khán
    Loại từ Động từ, trợ từ
    Bộ thủ 目 (mắt) + 手 (tay)
    Số nét 9 nét
    Cấp độ HSK HSK 1
    Nghĩa chính Nhìn, xem, coi, đọc
  2. Các nghĩa phổ biến của “看”
    a. Nhìn, xem, coi, đọc
    Chỉ hành động dùng mắt để quan sát.

Ví dụ: 看书 (kàn shū) – đọc sách, 看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim.

b. Thấy, nhận thấy, đánh giá
Dựa vào quan sát để đưa ra nhận định.

Ví dụ: 我看这个办法不错。(Wǒ kàn zhège bànfǎ bùcuò.) → Tôi thấy cách này không tệ.

c. Thăm hỏi, thăm viếng
Dùng khi đi thăm người thân, bạn bè, hoặc bệnh nhân.

Ví dụ: 我去看朋友。(Wǒ qù kàn péngyǒu.) → Tôi đi thăm bạn.

d. Khám bệnh, điều trị
Dùng trong ngữ cảnh y tế.

Ví dụ: 他去医院看病。(Tā qù yīyuàn kànbìng.) → Anh ấy đi bệnh viện khám bệnh.

e. Chăm sóc, trông coi
Ví dụ: 她在家看孩子。(Tā zài jiā kàn háizi.) → Cô ấy ở nhà trông con.

f. Cảnh báo, chú ý
Ví dụ: 看!小心台阶!(Kàn! Xiǎoxīn táijiē!) → Nhìn kìa! Cẩn thận bậc thang!

g. Thử xem, thử làm
Dùng như trợ từ sau động từ để biểu thị hành động thử.

Ví dụ: 做做看。(Zuò zuò kàn.) → Làm thử xem.

  1. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    我喜欢看电影。 Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng. → Tôi thích xem phim.

你看这个颜色怎么样? Nǐ kàn zhège yánsè zěnmeyàng? → Bạn thấy màu này thế nào?

周末我去看爷爷奶奶。 Zhōumò wǒ qù kàn yéye nǎinai. → Cuối tuần tôi đi thăm ông bà.

明天我要去医院看病。 Míngtiān wǒ yào qù yīyuàn kànbìng. → Ngày mai tôi phải đi bệnh viện khám bệnh.

她每天看孩子,很辛苦。 Tā měitiān kàn háizi, hěn xīnkǔ. → Cô ấy chăm con mỗi ngày, rất vất vả.

看!那边有只猫! Kàn! Nà biān yǒu zhī māo! → Nhìn kìa! Có một con mèo bên kia!

我们试试看这个方法。 Wǒmen shì shì kàn zhège fāngfǎ. → Chúng ta thử cách này xem sao.

  1. Một số từ ghép thông dụng với “看”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū Đọc sách
    看电视 kàn diànshì Xem tivi
    看病 kàn bìng Khám bệnh
    看孩子 kàn háizi Trông con
    看朋友 kàn péngyǒu Thăm bạn
    看法 kànfǎ Quan điểm
    看起来 kànqǐlái Nhìn có vẻ như
    看见 kànjiàn Nhìn thấy
    看不起 kànbùqǐ Coi thường
    看得起 kàndeqǐ Tôn trọng, coi trọng
  2. Ý nghĩa và loại từ
    Ý nghĩa chính:
    看 (kàn) nghĩa là nhìn, xem, chỉ hành động dùng mắt để quan sát một sự vật, sự việc, hoặc nội dung (như phim, sách, TV).
    Trong một số ngữ cảnh, 看 có thể mang nghĩa thăm (như thăm người bệnh), coi (như coi bói), hoặc kiểm tra (như xem xét tình huống).
    Nghĩa của 看 phụ thuộc vào ngữ cảnh và từ/cụm từ đi kèm.
    Loại từ: Động từ (动词). Đây là một động từ chỉ hành động, thường được dùng để diễn tả việc quan sát, xem xét, hoặc tham gia vào một hoạt động liên quan đến thị giác.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    看 có thể là động từ chính trong câu, đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nếu có).
    Thường kết hợp với các danh từ (như 电影 – phim, 书 – sách) hoặc các cụm từ chỉ mục đích (như 医生 – bác sĩ).
    Có thể dùng trong cấu trúc 看 + 得/见 để chỉ khả năng nhìn thấy hoặc kết quả của hành động nhìn.
    看 cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ cố định.
  3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    看 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể trong câu. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:

Cấu trúc cơ bản: 主语 (Chủ ngữ) + 看 + 宾语 (Tân ngữ)
Ví dụ: 我看书。 (Wǒ kàn shū.)
Nghĩa: Tôi đọc sách.
(Ở đây, 看 mang nghĩa “đọc” hoặc “xem” nội dung sách.)
Kết hợp với thời gian/địa điểm: 时间/地点 + 主语 + 看 + 宾语
Ví dụ: 明天我去看电影。 (Míng tiān wǒ qù kàn diàn yǐng.)
Nghĩa: Ngày mai tôi đi xem phim.
Kết hợp với 得/见: 看 + 得/见 + 结果 (Kết quả)
Ví dụ: 我看得清楚。 (Wǒ kàn dé qīng chǔ.)
Nghĩa: Tôi nhìn rõ.
(Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động nhìn.)
Câu hỏi: 主语 + 看 + 什么/谁? (Xem gì/ai?)
Ví dụ: 你在看什么? (Nǐ zài kàn shén me?)
Nghĩa: Bạn đang xem gì?
Phủ định: Thêm 不 (bù) hoặc 没 (méi) trước 看.
Ví dụ: 我没看电视。 (Wǒ méi kàn diàn shì.)
Nghĩa: Tôi không xem TV.
Mang nghĩa “thăm”: 主语 + 看 + 人 (Người)
Ví dụ: 我去看朋友。 (Wǒ qù kàn péng yǒu.)
Nghĩa: Tôi đi thăm bạn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 看 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Nhìn/xem một vật hoặc nội dung
Câu: 我在看电视。
Phiên âm: Wǒ zài kàn diàn shì.
Nghĩa: Tôi đang xem TV.
Giải thích: 看 chỉ hành động xem một nội dung trên TV, với 在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ 2: Kết hợp với thời gian
Câu: 明天我们去看电影吧!
Phiên âm: Míng tiān wǒ men qù kàn diàn yǐng ba!
Nghĩa: Ngày mai chúng ta đi xem phim nhé!
Giải thích: 看 kết hợp với 去 (đi) và 电影 (phim), 吧 mang tính gợi ý thân mật.
Ví dụ 3: Mang nghĩa “đọc”
Câu: 她喜欢看小说。
Phiên âm: Tā xǐ huān kàn xiǎo shuō.
Nghĩa: Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.
Giải thích: 看 mang nghĩa “đọc” khi đi với 小说 (tiểu thuyết), chỉ hoạt động xem nội dung sách.
Ví dụ 4: Câu hỏi
Câu: 你在看什么书?
Phiên âm: Nǐ zài kàn shén me shū?
Nghĩa: Bạn đang đọc sách gì?
Giải thích: 看 được dùng trong câu hỏi với 什么 để hỏi về đối tượng của hành động xem/đọc.
Ví dụ 5: Câu phủ định
Câu: 我今天没看报纸。
Phiên âm: Wǒ jīn tiān méi kàn bào zhǐ.
Nghĩa: Hôm nay tôi không đọc báo.
Giải thích: 没 phủ định hành động 看, nhấn mạnh hành động chưa xảy ra.
Ví dụ 6: Mang nghĩa “thăm”
Câu: 我要去医院看朋友。
Phiên âm: Wǒ yào qù yī yuàn kàn péng yǒu.
Nghĩa: Tôi sẽ đến bệnh viện thăm bạn.
Giải thích: 看 mang nghĩa “thăm” khi kết hợp với danh từ chỉ người (bạn) và địa điểm (bệnh viện).
Ví dụ 7: Kết hợp với 得/见
Câu: 从这里看不见山。
Phiên âm: Cóng zhè lǐ kàn bù jiàn shān.
Nghĩa: Từ đây không nhìn thấy núi.
Giải thích: 看不见 là cấu trúc cố định, chỉ kết quả không thể nhìn thấy được.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra
Câu: 医生帮我看一下我的眼睛。
Phiên âm: Yī shēng bāng wǒ kàn yī xià wǒ de yǎn jīng.
Nghĩa: Bác sĩ giúp tôi kiểm tra mắt.
Giải thích: 看 mang nghĩa “kiểm tra” khi dùng trong ngữ cảnh y tế.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh học tập
Câu: 学生在教室看黑板。
Phiên âm: Xué shēng zài jiào shì kàn hēi bǎn.
Nghĩa: Học sinh nhìn bảng đen trong lớp học.
Giải thích: 看 chỉ hành động quan sát bảng đen trong môi trường học tập.
Ví dụ 10: Dùng trong thành ngữ hoặc ngữ cảnh trừu tượng
Câu: 别小看他,他很厉害。
Phiên âm: Bié xiǎo kàn tā, tā hěn lì hài.
Nghĩa: Đừng coi thường anh ấy, anh ấy rất giỏi.
Giải thích: 小看 là một cụm từ, mang nghĩa “coi thường” hoặc “đánh giá thấp”.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt các nghĩa của 看:
    Nhìn/xem: Dùng với các đối tượng như TV, phim, sách (我看电影 – Tôi xem phim).
    Thăm: Dùng với người, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc thăm bệnh (我去看奶奶 – Tôi đi thăm bà).
    Kiểm tra: Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xem xét (医生看病 – Bác sĩ khám bệnh).
    Đánh giá: Dùng trong cụm từ như 看好 (kàn hǎo – đánh giá cao) hoặc 小看 (xiǎo kàn – coi thường).
    Phân biệt với 看见 (kàn jiàn):
    看: Chỉ hành động nhìn/xem nói chung.
    看见: Nhấn mạnh kết quả nhìn thấy được (thường mang nghĩa hoàn thành).
    Ví dụ: 我看书 (Wǒ kàn shū) – Tôi đọc sách.
    我看见一只猫 (Wǒ kàn jiàn yī zhī māo) – Tôi nhìn thấy một con mèo.
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, 看 rất linh hoạt và xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, người Trung Quốc có thể nói “去看医生” (đi khám bác sĩ) thay vì chỉ “看医生” để nhấn mạnh hành động di chuyển đến nơi khám bệnh.
    Phủ định với 没 và 不:
    不 phủ định ý định: 我不看电影 (Wǒ bù kàn diàn yǐng) – Tôi không xem phim (không muốn xem).
    没 phủ định hành động đã xảy ra: 我没看电影 (Wǒ méi kàn diàn yǐng) – Tôi chưa xem phim.
  2. Tóm tắt
    Từ: 看 (kàn)
    Nghĩa: Nhìn, xem, đọc, thăm, kiểm tra (tùy ngữ cảnh)
    Loại từ: Động từ
    Vị trí trong câu: Thường đứng sau chủ ngữ, trước tân ngữ hoặc cụm từ bổ nghĩa.
    Cách dùng: Dùng để chỉ hành động quan sát, xem nội dung, thăm nom, hoặc kiểm tra; có thể kết hợp với thời gian, địa điểm, hoặc các cấu trúc như 看得/看见.
  3. Định nghĩa từ 看
    Chữ Hán: 看

Phiên âm: kàn

Loại từ: Động từ

Nghĩa chính:

Nhìn

Xem

Đọc

Gặp

Khám (bệnh)

Xem xét / đánh giá

  1. Giải thích chi tiết và các nghĩa thường gặp của từ 看
    a. Nhìn / xem bằng mắt
    Biểu thị hành động dùng mắt quan sát sự vật

看电视 (kàn diànshì) – xem tivi

看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim

看书 (kàn shū) – đọc sách

看手机 (kàn shǒujī) – nhìn/kiểm tra điện thoại

b. Gặp ai đó / thăm ai đó
Dùng để diễn đạt việc đến thăm hoặc gặp người khác

看朋友 (kàn péngyou) – đi thăm bạn

看父母 (kàn fùmǔ) – thăm cha mẹ

去医院看医生 (qù yīyuàn kàn yīshēng) – đi bệnh viện khám bác sĩ

c. Khám bệnh / điều trị
Dùng trong ngữ cảnh y tế

看病 (kàn bìng) – khám bệnh

去医院看病 – đi bệnh viện khám bệnh

d. Xem xét / đánh giá / tùy tình hình
Dùng để diễn đạt ý xem xét tình huống, đánh giá, suy đoán

看情况再说 (kàn qíngkuàng zài shuō) – Xem tình hình rồi tính tiếp

我们再看吧 (wǒmen zài kàn ba) – Để chúng ta xem thế nào đã

我看他不会来了。 (wǒ kàn tā bú huì lái le) – Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến nữa đâu.

  1. Mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    Nghĩa: Xem, nhìn, đọc
    我在看书。
    Wǒ zài kàn shū.
    → Tôi đang đọc sách.

你喜欢看什么电影?
Nǐ xǐhuān kàn shénme diànyǐng?
→ Bạn thích xem phim gì?

他每天晚上都看电视。
Tā měitiān wǎnshàng dōu kàn diànshì.
→ Anh ấy xem tivi mỗi tối.

Nghĩa: Gặp / thăm
周末我要去看爷爷奶奶。
Zhōumò wǒ yào qù kàn yéye nǎinai.
→ Cuối tuần tôi sẽ đi thăm ông bà.

你去医院看医生了吗?
Nǐ qù yīyuàn kàn yīshēng le ma?
→ Bạn đã đi bệnh viện khám bác sĩ chưa?

Nghĩa: Khám bệnh
他生病了,要去看病。
Tā shēngbìng le, yào qù kànbìng.
→ Anh ấy bị ốm, phải đi khám bệnh.

Nghĩa: Xem xét, đánh giá
我们再看几天再决定吧。
Wǒmen zài kàn jǐ tiān zài juédìng ba.
→ Chúng ta xem thêm vài ngày rồi quyết định nhé.

我看他挺聪明的。
Wǒ kàn tā tǐng cōngmíng de.
→ Tôi thấy anh ấy khá thông minh đấy.

你怎么看这件事?
Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?
→ Bạn thấy chuyện này thế nào?

  1. Các cụm từ thường dùng với “看”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看电影 kàn diànyǐng Xem phim
    看电视 kàn diànshì Xem tivi
    看书 kàn shū Đọc sách
    看手机 kàn shǒujī Xem điện thoại
    看朋友 kàn péngyǒu Thăm bạn
    看病 kàn bìng Khám bệnh
    看医生 kàn yīshēng Khám bác sĩ
    看情况 kàn qíngkuàng Xem tình hình
    再看吧 zài kàn ba Để xem đã, chờ xem sao
  2. Lưu ý khi dùng “看”
    Khi nói “xem phim”, “đọc sách” → dùng “看” thay vì “读” (trong văn nói).
    Ví dụ: 看书 (xem sách) thường dùng trong văn nói, còn 读书 (học tập, đọc sách) thiên về văn viết và trang trọng hơn.

“看” có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như:
昨天、今天、明天、晚上、每周、周末 v.v.

看 (kàn) là một động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.

Nghĩa phổ biến nhất: nhìn, xem, đọc, gặp, khám, đánh giá.

Được sử dụng linh hoạt trong rất nhiều tình huống thực tế: học tập, y tế, giải trí, xã giao, v.v.

看 (kàn) là gì?

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Phiên âm: kàn

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt cơ bản: nhìn, xem, coi, khám, đọc (tùy ngữ cảnh)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ “看” là một động từ phổ biến, có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính và các cách dùng phổ biến của từ này:
  2. Các nghĩa chính và ví dụ minh họa
    a. Nhìn / ngó / quan sát
    Dùng để chỉ hành động dùng mắt để nhìn thấy vật thể hay người.

Ví dụ:

你看,那边有只猫。
Phiên âm: Nǐ kàn, nà biān yǒu zhī māo.
Dịch: Cậu nhìn kìa, bên kia có một con mèo.

请你看这张图。
Phiên âm: Qǐng nǐ kàn zhè zhāng tú.
Dịch: Làm ơn nhìn bức hình này.

b. Xem / coi (phim, truyền hình, biểu diễn…)
Biểu thị hành động theo dõi thứ gì đó bằng mắt.

Ví dụ:

他喜欢看电影。
Phiên âm: Tā xǐhuān kàn diànyǐng.
Dịch: Anh ấy thích xem phim.

晚上我们一起看电视吧。
Phiên âm: Wǎnshàng wǒmen yìqǐ kàn diànshì ba.
Dịch: Tối nay chúng ta cùng xem tivi nhé.

c. Đọc (sách, tài liệu…)
Trong tiếng Trung, khi nói “xem sách”, “đọc sách” thường dùng 看 thay vì 读 trong văn nói thông thường.

Ví dụ:

她正在看一本小说。
Phiên âm: Tā zhèngzài kàn yì běn xiǎoshuō.
Dịch: Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.

他每天晚上看书一个小时。
Phiên âm: Tā měitiān wǎnshàng kàn shū yí gè xiǎoshí.
Dịch: Mỗi tối anh ấy đọc sách một tiếng đồng hồ.

d. Đi khám (bệnh)
Dùng khi đi khám bệnh, hoặc khi bác sĩ khám bệnh.

Ví dụ:

我今天要去看医生。
Phiên âm: Wǒ jīntiān yào qù kàn yīshēng.
Dịch: Hôm nay tôi phải đi khám bác sĩ.

医生在看病人。
Phiên âm: Yīshēng zài kàn bìngrén.
Dịch: Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

e. Gặp mặt / thăm ai đó
“看” cũng có thể mang nghĩa là đi thăm ai, gặp mặt, đến chơi.

Ví dụ:

明天我去看我奶奶。
Phiên âm: Míngtiān wǒ qù kàn wǒ nǎinai.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ đến thăm bà nội.

他来看你了。
Phiên âm: Tā lái kàn nǐ le.
Dịch: Anh ấy đến thăm bạn rồi.

f. Xem thử / cân nhắc / đánh giá tình hình
Dùng để chỉ việc quan sát tình hình để đánh giá hoặc đưa ra quyết định.

Ví dụ:

我们先看情况再决定。
Phiên âm: Wǒmen xiān kàn qíngkuàng zài juédìng.
Dịch: Chúng ta xem tình hình rồi mới quyết định.

这事要看你的态度。
Phiên âm: Zhè shì yào kàn nǐ de tàidù.
Dịch: Việc này còn tùy vào thái độ của bạn.

  1. Các cấu trúc thông dụng với 看
    Cấu trúc 1:
    看 + danh từ (thứ cần xem, người cần gặp)

看电影 (xem phim)

看医生 (khám bác sĩ)

看电视 (xem tivi)

看你 (gặp bạn)

Cấu trúc 2:
看 + động từ / cụm động từ (ít dùng nhưng có thể gặp)

看不懂 (xem mà không hiểu)

看出来 (nhìn ra được điều gì đó)

看起来 (có vẻ như…)
Ví dụ: 他看起来很累。
Phiên âm: Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Dịch: Anh ấy trông có vẻ mệt.

  1. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看电视 kàn diànshì Xem tivi
    看电影 kàn diànyǐng Xem phim
    看书 kàn shū Đọc sách
    看医生 kàn yīshēng Khám bác sĩ
    看病 kàn bìng Khám bệnh
    看朋友 kàn péngyǒu Gặp / thăm bạn
    看情况 kàn qíngkuàng Xem xét tình hình
    看得懂 kàn de dǒng Xem hiểu
    看不懂 kàn bù dǒng Không hiểu khi xem / đọc
  2. Mẫu câu bổ sung
    你看见我的手机了吗?
    Phiên âm: Nǐ kànjiàn wǒ de shǒujī le ma?
    Dịch: Bạn có thấy điện thoại của tôi không?

这个电影你看过了吗?
Phiên âm: Zhège diànyǐng nǐ kàn guò le ma?
Dịch: Bạn đã xem bộ phim này chưa?

请你帮我看看这个文件。
Phiên âm: Qǐng nǐ bāng wǒ kànkan zhège wénjiàn.
Dịch: Làm ơn giúp tôi xem tài liệu này.

老师在看学生写作业。
Phiên âm: Lǎoshī zài kàn xuéshēng xiě zuòyè.
Dịch: Giáo viên đang xem học sinh làm bài tập.

看完电影以后我们去吃饭吧。
Phiên âm: Kàn wán diànyǐng yǐhòu wǒmen qù chīfàn ba.
Dịch: Xem phim xong rồi chúng ta đi ăn nhé.

  1. Tổng kết từ “看”
    Mục Nội dung mô tả
    Từ 看 (kàn)
    Phiên âm kàn
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Nhìn, xem, đọc, khám, gặp
    Dùng trong Giao tiếp thường ngày, học tập, y tế, giải trí
    Kết hợp thường gặp 看电影, 看医生, 看书, 看电视, 看情况, 看朋友
    Phân biệt với từ khác 看 (xem/ngó) ≠ 见 (gặp) ≠ 听 (nghe)

看 (kàn) là gì?

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa cơ bản của “看”
    看 (kàn) nghĩa chính là nhìn, xem, trông, coi, chỉ hành động sử dụng thị giác để quan sát hoặc nhận biết một vật thể, sự việc.

Ngoài ra, “看” còn có các nghĩa mở rộng như: xem xét, khám bệnh, thăm, cho rằng, đánh giá… tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Các nghĩa thông dụng của 看 và ví dụ minh họa
    a. Nghĩa 1: Nhìn, xem, ngắm
    Đây là nghĩa cơ bản, chỉ hành động dùng mắt để quan sát.

Ví dụ:

请你看这幅画。
Phiên âm: Qǐng nǐ kàn zhè fú huà.
Dịch: Mời bạn xem bức tranh này.

他在看电视。
Phiên âm: Tā zài kàn diànshì.
Dịch: Anh ấy đang xem ti vi.

我喜欢看风景。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān kàn fēngjǐng.
Dịch: Tôi thích ngắm phong cảnh.

b. Nghĩa 2: Xem phim, đọc sách (giải trí/ học tập)
Dùng để nói về hành động xem phim, chương trình hoặc đọc tài liệu (văn bản).

Ví dụ:

你在看什么书?
Phiên âm: Nǐ zài kàn shénme shū?
Dịch: Bạn đang đọc sách gì vậy?

我们一起去看电影吧。
Phiên âm: Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Dịch: Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

她每天晚上都看小说。
Phiên âm: Tā měitiān wǎnshàng dōu kàn xiǎoshuō.
Dịch: Mỗi tối cô ấy đều đọc tiểu thuyết.

c. Nghĩa 3: Thăm, đến thăm (thăm người)
Dùng khi nói về việc đến thăm hỏi người thân, bạn bè, bệnh nhân…

Ví dụ:

我去看爷爷奶奶。
Phiên âm: Wǒ qù kàn yéyé nǎinai.
Dịch: Tôi đi thăm ông bà.

他常常来看我。
Phiên âm: Tā chángcháng lái kàn wǒ.
Dịch: Anh ấy thường đến thăm tôi.

我打算明天去医院看他。
Phiên âm: Wǒ dǎsuàn míngtiān qù yīyuàn kàn tā.
Dịch: Tôi định ngày mai đến bệnh viện thăm anh ấy.

d. Nghĩa 4: Khám bệnh, đi khám (y tế)
Dùng khi nói về việc đi khám bệnh hoặc bác sĩ khám cho bệnh nhân.

Ví dụ:

我去医院看病。
Phiên âm: Wǒ qù yīyuàn kànbìng.
Dịch: Tôi đi bệnh viện khám bệnh.

医生在看病人。
Phiên âm: Yīshēng zài kàn bìngrén.
Dịch: Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.

e. Nghĩa 5: Xem xét, đánh giá, suy nghĩ, cho rằng
Dùng với nghĩa trừu tượng, mang tính tư duy, đánh giá, nhận định sự vật, sự việc.

Ví dụ:

我看这件事情不简单。
Phiên âm: Wǒ kàn zhè jiàn shìqing bù jiǎndān.
Dịch: Tôi thấy việc này không đơn giản.

他怎么看这件事?
Phiên âm: Tā zěnme kàn zhè jiàn shì?
Dịch: Anh ấy đánh giá chuyện này thế nào?

在我看来,他是一个好老师。
Phiên âm: Zài wǒ kàn lái, tā shì yí gè hǎo lǎoshī.
Dịch: Theo tôi, anh ấy là một giáo viên tốt.

  1. Một số cụm từ thông dụng chứa “看”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看电视 kàn diànshì xem ti vi
    看电影 kàn diànyǐng xem phim
    看书 kàn shū đọc sách
    看医生 / 看病 kàn yīshēng / bìng đi khám bác sĩ / khám bệnh
    看孩子 kàn háizi trông trẻ
    看情况 kàn qíngkuàng tùy tình hình
    看不懂 kàn bù dǒng xem mà không hiểu
    看起来 kàn qǐlái trông có vẻ như, nhìn thì thấy…
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. 看 + danh từ (vật/ người)
    → Xem, nhìn, ngắm, đọc, khám…

Ví dụ: 看电视,看医生,看报纸,看孩子…

b. 看 + động từ / cụm động từ
→ Nhấn mạnh mục đích hoặc cách thức quan sát

Ví dụ:

看一看 (kàn yí kàn): nhìn một chút

看清楚 (kàn qīngchu): nhìn rõ

看完 (kàn wán): xem xong

  1. Ghi chú thêm
    Trong văn nói, “你看……” thường dùng để bắt đầu một lời giải thích, giống như “bạn xem nè…” hoặc “thấy chưa…”.

Ví dụ:

你看,这就是问题的关键。
Phiên âm: Nǐ kàn, zhè jiù shì wèntí de guānjiàn.
Dịch: Bạn xem, đây chính là điểm mấu chốt của vấn đề.

  1. 看 là gì?
    看 (kàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là:

Nhìn, xem, trông, thăm.

Tương đương:

Tiếng Anh: look, see, watch, read, visit (tùy ngữ cảnh).

Tiếng Việt: nhìn, xem, trông, đọc, thăm.

  1. Loại từ
    Động từ (动词).

Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với bổ ngữ.

Là động từ rất đa nghĩa và linh hoạt trong tiếng Trung.

  1. Nghĩa chính của 看
    3.1 Nghĩa 1: Nhìn, xem
    Chỉ hành động dùng mắt quan sát.

Rất cơ bản, nghĩa phổ biến nhất.

Ví dụ:

看书 (kàn shū) – đọc sách

看电视 (kàn diànshì) – xem TV

看风景 (kàn fēngjǐng) – ngắm cảnh

3.2 Nghĩa 2: Khám bệnh, chữa bệnh
Trong ngữ cảnh y tế, 看 thường nghĩa là khám hoặc chữa bệnh.

Ví dụ:

看病 (kànbìng) – khám bệnh

去看医生 (qù kàn yīshēng) – đi khám bác sĩ

3.3 Nghĩa 3: Thăm hỏi, ghé thăm
Dùng khi đi thăm ai đó.

Ví dụ:

看朋友 (kàn péngyou) – thăm bạn

看家人 (kàn jiārén) – thăm người nhà

3.4 Nghĩa 4: Ý kiến, quan điểm
Trong một số ngữ cảnh, 看 = xem xét, cho rằng, quan điểm.

Ví dụ:

你怎么看?(Nǐ zěnme kàn?) – Bạn nghĩ sao?

我的看法 (wǒ de kànfǎ) – Quan điểm của tôi

3.5 Nghĩa 5: Trông nom, chăm sóc
Nghĩa trông coi, trông nom.

Ví dụ:

看孩子 (kàn háizi) – trông con

看门 (kān mén) – canh cửa (viết khác: 看 / 看守 đều dùng tùy vùng)

  1. Một số từ ghép quan trọng với 看
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū đọc sách
    看电视 kàn diànshì xem TV
    看电影 kàn diànyǐng xem phim
    看病 kàn bìng khám bệnh
    看医生 kàn yīshēng đi khám bác sĩ
    看朋友 kàn péngyou thăm bạn
    看孩子 kàn háizi trông trẻ
    看见 kànjiàn nhìn thấy
    看法 kànfǎ quan điểm
  2. Ví dụ câu chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa + phân tích)
    Ví dụ 1
    我在看书。
    Wǒ zài kàn shū.
    Tôi đang đọc sách.

Phân tích:

我 = tôi

在 = đang

看书 = đọc sách

Ví dụ 2
他喜欢看电影。
Tā xǐhuan kàn diànyǐng.
Anh ấy thích xem phim.

Phân tích:

他 = anh ấy

喜欢 = thích

看电影 = xem phim

Ví dụ 3
我们一起看电视吧。
Wǒmen yìqǐ kàn diànshì ba.
Chúng ta cùng xem TV nhé.

Phân tích:

我们 = chúng ta

一起 = cùng nhau

看电视 = xem TV

吧 = trợ từ đề nghị

Ví dụ 4
明天我要去看医生。
Míngtiān wǒ yào qù kàn yīshēng.
Ngày mai tôi phải đi khám bác sĩ.

Phân tích:

明天 = ngày mai

我要 = tôi phải

去看医生 = đi khám bác sĩ

Ví dụ 5
他去看朋友了。
Tā qù kàn péngyou le.
Anh ấy đã đi thăm bạn rồi.

Phân tích:

他 = anh ấy

去 = đi

看朋友 = thăm bạn

了 = trợ từ hoàn thành

Ví dụ 6
你怎么看这件事?
Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?
Bạn nghĩ sao về việc này?

Phân tích:

你 = bạn

怎么看 = nghĩ sao / xem thế nào

这件事 = việc này

Ví dụ 7
我没看见他。
Wǒ méi kànjiàn tā.
Tôi không nhìn thấy anh ấy.

Phân tích:

我 = tôi

没看见 = không nhìn thấy

他 = anh ấy

Ví dụ 8
她在家看孩子。
Tā zài jiā kàn háizi.
Cô ấy ở nhà trông con.

Phân tích:

她 = cô ấy

在家 = ở nhà

看孩子 = trông con

  1. Một số câu mở rộng khác
    老师在看我们。
    Lǎoshī zài kàn wǒmen.
    Thầy giáo đang nhìn chúng tôi.

你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
Bạn đang xem gì?

我想去看海。
Wǒ xiǎng qù kàn hǎi.
Tôi muốn đi ngắm biển.

医生在看病人。
Yīshēng zài kàn bìngrén.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

  1. Các cấu trúc hay gặp với 看
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    看 + danh từ nhìn/xem cái gì 看书、看电视、看电影
    去看 + danh từ đi xem/thăm 去看医生、去看朋友
    看 + động từ bổ ngữ phương hướng xu hướng hành động 看见、看看
    怎么看 hỏi ý kiến, quan điểm 你怎么看?
    看法 danh từ – quan điểm 我的看法是……
  2. Phân biệt 看、看见、看好
    看 (kàn): nhìn, xem (hành động quan sát)

我在看书。– Tôi đang đọc sách.

看见 (kànjiàn): nhìn thấy (kết quả của nhìn)

我看见他了。– Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.

看好 (kànhǎo): đánh giá cao, trông nom cẩn thận

他很看好这个项目。– Anh ấy rất đánh giá cao dự án này.

你要看好孩子。– Bạn phải trông con cẩn thận.

  1. Ghi nhớ
    看 là động từ cực kỳ phổ biến, đa nghĩa, linh hoạt.

Nghĩa chính: nhìn, xem, thăm, khám.

Rất nhiều tổ hợp và cụm từ cố định.

Có thể mang nghĩa trừu tượng: quan điểm, cách nhìn nhận.

看 (kàn) = nhìn, xem, đọc, thăm, khám bệnh.

Là động từ cơ bản, dùng trong rất nhiều tình huống hàng ngày.

Dùng được với rất nhiều bổ ngữ để chỉ hoạt động cụ thể.

Có nghĩa trừu tượng trong cách diễn đạt quan điểm, ý kiến.

  1. 看 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    看 (kàn) là động từ.

Nghĩa cơ bản: nhìn, xem, thấy, xem xét, thăm, tùy theo ngữ cảnh.

Đây là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, có thể biểu đạt nhiều hành động liên quan đến thị giác, nhận thức, hoặc đánh giá.

  1. Các nghĩa phổ biến của “看” và ví dụ
    a) Nghĩa 1: Nhìn, ngắm, quan sát
    Chỉ hành động dùng mắt để nhìn thấy một vật hoặc hiện tượng.

Ví dụ:
请你看这幅画。
Qǐng nǐ kàn zhè fú huà.
Mời bạn nhìn bức tranh này.

他在看窗外的风景。
Tā zài kàn chuāngwài de fēngjǐng.
Anh ấy đang ngắm phong cảnh ngoài cửa sổ.

b) Nghĩa 2: Xem (phim, TV, sách…)
Chỉ hành động xem các phương tiện truyền thông, sách, báo…

Ví dụ:
我喜欢看电影。
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim.

妹妹正在看电视。
Mèimei zhèngzài kàn diànshì.
Em gái đang xem TV.

你看过这本书吗?
Nǐ kànguò zhè běn shū ma?
Bạn đã đọc cuốn sách này chưa?

Lưu ý: Trong tiếng Trung, khi nói “xem sách”, người ta vẫn dùng “看书” (kàn shū) thay vì “读书”, mặc dù “读” cũng nghĩa là “đọc”.

c) Nghĩa 3: Khám bệnh, thăm bệnh
“看” dùng với ý nghĩa là “khám bệnh” (đối với bác sĩ), hoặc “đi thăm” ai đó bị bệnh.

Ví dụ:
我去医院看医生。
Wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng.
Tôi đi bệnh viện khám bác sĩ.

昨天我去看了奶奶。
Zuótiān wǒ qù kàn le nǎinai.
Hôm qua tôi đi thăm bà.

d) Nghĩa 4: Đánh giá, cho rằng, nhận định
Dùng khi đưa ra ý kiến, quan điểm, phán đoán.

Ví dụ:
我看这个计划不错。
Wǒ kàn zhège jìhuà búcuò.
Tôi thấy kế hoạch này không tệ.

他怎么看这件事?
Tā zěnme kàn zhè jiàn shì?
Anh ấy đánh giá thế nào về việc này?

e) Nghĩa 5: Cẩn thận, chú ý
Dùng như lời nhắc nhở: hãy coi chừng, chú ý, để ý.

Ví dụ:
看!那是什么?
Kàn! Nà shì shénme?
Nhìn kìa! Cái đó là gì vậy?

小心点儿,看你的脚下!
Xiǎoxīn diǎnr, kàn nǐ de jiǎoxià!
Cẩn thận một chút, nhìn dưới chân bạn kìa!

  1. Các cấu trúc thường gặp với “看”
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
    看 + danh từ Nhìn/xem cái gì 看电影 xem phim
    看 + động từ Xem xét việc gì 看情况 tùy tình hình
    看 + ai đó Đi thăm 看朋友 thăm bạn
    看一下 Nhìn một chút 请你看一下 Xin bạn xem qua một chút
    看见 Nhìn thấy 我没看见他 Tôi không thấy anh ấy
    看起来 Trông có vẻ như 他看起来很累 Anh ấy trông có vẻ mệt
    看不懂 Không hiểu khi nhìn/xem 我看不懂中文报纸 Tôi không hiểu báo tiếng Trung
  2. Một số từ ghép thông dụng với “看”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū Đọc sách
    看报 kàn bào Đọc báo
    看电视 kàn diànshì Xem TV
    看电影 kàn diànyǐng Xem phim
    看医生 kàn yīshēng Khám bác sĩ
    看病 kànbìng Khám bệnh
    看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ
    看望 kànwàng Thăm hỏi
    看护 kānhù Trông nom, chăm sóc

“看” là một động từ đa nghĩa trong tiếng Trung, rất thường gặp.

Có thể hiểu là nhìn, xem, thăm, khám, đánh giá, chú ý tùy vào ngữ cảnh.

Biết sử dụng linh hoạt “看” sẽ giúp bạn diễn đạt nhiều hành động và cảm xúc liên quan đến thị giác, suy nghĩ và giao tiếp hàng ngày.

看 (kàn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nhìn, xem, trông, coi”. Ngoài nghĩa gốc, “看” còn được mở rộng thành nhiều nghĩa khác như “đọc”, “thăm”, “coi như”, hoặc biểu thị ý kiến, nhận định, tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Phiên âm: kàn

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: nhìn, xem, trông, coi, đọc, thăm…

Nghĩa tiếng Anh: look, see, watch, read, visit, consider

  1. Giải thích chi tiết các nghĩa
    Nghĩa 1: Nhìn / xem (look, watch, see)
    Dùng để diễn tả hành động dùng mắt quan sát hoặc xem sự vật, sự việc đang diễn ra.

看电视 (xem tivi)

看电影 (xem phim)

看风景 (ngắm cảnh)

Nghĩa 2: Đọc (read)
Khi dùng với các danh từ như sách, báo, tạp chí… thì “看” có thể mang nghĩa là “đọc” (tức nhìn vào chữ viết và hiểu nghĩa).

看书 (đọc sách)

看报纸 (đọc báo)

Nghĩa 3: Đi thăm, khám bệnh (visit / see a doctor)
Dùng khi đi thăm người bệnh, người thân, hoặc đi khám bác sĩ.

看病 (khám bệnh)

去看朋友 (đi thăm bạn)

Nghĩa 4: Coi như, cho là (consider / judge)
Dùng để thể hiện ý kiến, sự đánh giá hay nhận định cá nhân.

我看他很聪明。→ Tôi thấy anh ấy rất thông minh.

看起来不错。→ Nhìn có vẻ không tệ.

  1. Các cấu trúc phổ biến với 看
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    看 + danh từ Xem cái gì 看电影、看书
    去 + 看 + người Đi thăm ai 去看朋友
    看 + động từ / câu Nhận định về… 看他说话的样子…
    看起来 + tính từ Trông có vẻ… 看起来很高兴
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Nghĩa là “nhìn”, “xem”, “trông”
    我每天晚上看电视。
    Wǒ měitiān wǎnshang kàn diànshì.
    Tôi xem tivi mỗi tối.

他喜欢一个人看电影。
Tā xǐhuān yí gè rén kàn diànyǐng.
Anh ấy thích xem phim một mình.

请你看这张图片。
Qǐng nǐ kàn zhè zhāng túpiàn.
Làm ơn nhìn vào bức hình này.

B. Nghĩa là “đọc”
我在看一本中文小说。
Wǒ zài kàn yì běn Zhōngwén xiǎoshuō.
Tôi đang đọc một tiểu thuyết tiếng Trung.

他喜欢一边吃饭一边看报纸。
Tā xǐhuān yìbiān chīfàn yìbiān kàn bàozhǐ.
Anh ấy thích vừa ăn vừa đọc báo.

C. Nghĩa là “thăm”, “khám”
我明天要去看医生。
Wǒ míngtiān yào qù kàn yīshēng.
Ngày mai tôi sẽ đi khám bác sĩ.

奶奶生病了,我们去看她吧。
Nǎinai shēngbìng le, wǒmen qù kàn tā ba.
Bà bị ốm rồi, chúng ta đi thăm bà nhé.

D. Nghĩa là “coi như”, “cho là”, “nhận định”
我看他不会来了。
Wǒ kàn tā bú huì lái le.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến đâu.

这件衣服看起来很贵。
Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn guì.
Bộ đồ này trông có vẻ rất đắt.

看你的样子,好像没睡好。
Kàn nǐ de yàngzi, hǎoxiàng méi shuì hǎo.
Nhìn bộ dạng của bạn, hình như ngủ không ngon.

  1. Một số cụm từ cố định với 看
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看医生 kàn yīshēng Khám bác sĩ
    看书 kàn shū Đọc sách
    看电视 kàn diànshì Xem tivi
    看电影 kàn diànyǐng Xem phim
    看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ
    看不懂 kàn bù dǒng Nhìn mà không hiểu (không hiểu nội dung)
    看清楚 kàn qīngchu Nhìn rõ
    看上去 kàn shàngqù Nhìn từ bên ngoài, có vẻ như
  2. Ghi chú ngữ pháp & mở rộng
    “看” thường đi kèm với các bổ ngữ như 清楚 (rõ ràng), 不懂 (không hiểu), tạo thành động từ ly hợp hoặc bổ ngữ kết quả.

Trong khẩu ngữ, “你看” thường dùng để gợi ý, đưa ra quan điểm, tương tự như “bạn xem…” hoặc “ý bạn là…”.

Ví dụ:

你看这个主意怎么样?
Nǐ kàn zhège zhǔyi zěnmeyàng?
Bạn thấy ý kiến này thế nào?

  1. “看” là gì?
    看 (kàn) là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, nghĩa chính là “nhìn”, “xem”, “trông”, hoặc “đọc” tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày.
  2. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Phiên âm (pinyin): kàn

Thanh điệu: kàn (4) – thanh 4, thanh rơi

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Nhìn, xem, đọc, trông, thăm…

  1. Các nghĩa chính của “看” (tùy theo ngữ cảnh)
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Nhìn Hành động dùng mắt quan sát 看那边 (Kàn nà biān) – Nhìn bên kia
    Xem Xem phim, xem TV, xem sách… 看电影 (kàn diànyǐng) – Xem phim
    Đọc Đọc sách, báo (dùng mắt để đọc) 看书 (kàn shū) – Đọc sách
    Khám (bệnh) Đi khám bác sĩ, bác sĩ khám bệnh 看医生 (kàn yīshēng) – Khám bác sĩ
    Thăm Đến thăm người thân, bạn bè 看朋友 (kàn péngyǒu) – Thăm bạn
  2. Một số cụm từ phổ biến với “看”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    看书 kàn shū đọc sách
    看电视 kàn diànshì xem tivi
    看电影 kàn diànyǐng xem phim
    看病 kàn bìng khám bệnh
    看医生 kàn yīshēng gặp bác sĩ
    看朋友 kàn péngyǒu thăm bạn
    看手机 kàn shǒujī xem điện thoại
  3. Mẫu câu thông dụng với 看 (kèm phiên âm và nghĩa)
    我在看书。
    Wǒ zài kàn shū.
    Tôi đang đọc sách.

你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
Bạn đang xem gì thế?

我们一起去看电影吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

他昨天去看医生了。
Tā zuótiān qù kàn yīshēng le.
Hôm qua anh ấy đã đi khám bác sĩ.

奶奶来看我了。
Nǎinai lái kàn wǒ le.
Bà đã đến thăm tôi rồi.

老师看着我笑了。
Lǎoshī kàn zhe wǒ xiào le.
Cô giáo nhìn tôi và cười.

你怎么看这件事?
Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?
Bạn nghĩ sao về việc này? (ở đây “看” mang nghĩa “xem xét, đánh giá”)

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. Chủ ngữ + 在 + 看 + Tân ngữ
    → Diễn tả hành động đang xem / nhìn cái gì.

我在看电视。
Wǒ zài kàn diànshì.
Tôi đang xem tivi.

b. 去 + 看 + người / bác sĩ
→ Đi thăm ai / đi khám bác sĩ.

我下午去看医生。
Wǒ xiàwǔ qù kàn yīshēng.
Tôi đi khám bác sĩ vào chiều nay.

c. 看 + số từ + lần
→ Diễn tả số lần xem / nhìn

这部电影我看了三次。
Zhè bù diànyǐng wǒ kàn le sān cì.
Bộ phim này tôi đã xem ba lần.

  1. Các thành ngữ và biểu đạt liên quan
    看起来 (kàn qǐlái): trông có vẻ
    Ví dụ: 他看起来很累。(Tā kàn qǐlái hěn lèi.) – Anh ấy trông có vẻ rất mệt.

看见 (kànjiàn): nhìn thấy
Ví dụ: 我看见他了。(Wǒ kànjiàn tā le.) – Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi.

看法 (kànfǎ): quan điểm, cách nhìn nhận
Ví dụ: 你的看法很有道理。(Nǐ de kànfǎ hěn yǒu dàolǐ.) – Quan điểm của bạn rất có lý.

“看” là một động từ đa nghĩa, cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.

Có thể mang nghĩa: nhìn, xem, đọc, thăm, khám, tùy vào ngữ cảnh.

Đi kèm tốt với nhiều danh từ chỉ hành động, con người, địa điểm…

Dễ sử dụng trong các mẫu câu cơ bản cho cả người mới học.

I. Định nghĩa từ 看 (kàn)

  1. Nghĩa tiếng Việt chính
    看 (kàn) có nghĩa là:

Nhìn, xem, quan sát (sử dụng thị giác để tiếp nhận thông tin)

Thăm, đi gặp (ai đó)

Khám bệnh (gặp bác sĩ)

Xem xét, đánh giá, nhận định

Tùy theo, hãy xem, để xem… (biểu thị ý chờ đợi kết quả hoặc điều kiện)

→ Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, nghĩa của 看 sẽ thay đổi.

II. Phân loại từ
Từ vựng Loại từ (词性) Nghĩa chính
看 Động từ (动词) Nhìn, xem, trông, thăm, đánh giá

III. Các nghĩa chi tiết của 看

  1. Nhìn, xem bằng mắt
    Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 看 – dùng thị giác để quan sát vật thể, người, sự vật, hiện tượng…

Ví dụ:
你在看什么?

Nǐ zài kàn shénme?

Bạn đang nhìn gì vậy?

我在看电视。

Wǒ zài kàn diànshì.

Tôi đang xem tivi.

他看了我一眼就走了。

Tā kàn le wǒ yī yǎn jiù zǒu le.

Anh ấy liếc nhìn tôi một cái rồi đi luôn.

  1. Xem phim, xem biểu diễn
    Khi đi xem phim, kịch, biểu diễn nghệ thuật, v.v…, cũng dùng 看.

Ví dụ:
我们晚上去看电影吧。

Wǒmen wǎnshàng qù kàn diànyǐng ba.

Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.

他们昨天看了一场音乐会。

Tāmen zuótiān kàn le yī chǎng yīnyuèhuì.

Hôm qua họ đã xem một buổi hòa nhạc.

  1. Thăm, đi gặp ai đó
    Khi đến thăm người thân, bạn bè, hoặc đi gặp ai đó vì mục đích tình cảm, xã giao, cũng dùng 看.

Ví dụ:
周末我要去看爷爷奶奶。

Zhōumò wǒ yào qù kàn yéye nǎinai.

Cuối tuần tôi sẽ đi thăm ông bà.

他来看我了。

Tā lái kàn wǒ le.

Anh ấy đến thăm tôi rồi.

  1. Đi khám bệnh
    看病 (kànbìng): đi khám bệnh
    看医生 (kàn yīshēng): đi gặp bác sĩ

Ví dụ:
你感冒了,应该去看医生。

Nǐ gǎnmào le, yīnggāi qù kàn yīshēng.

Bạn bị cảm rồi, nên đi khám bác sĩ.

他昨天去医院看病了。

Tā zuótiān qù yīyuàn kànbìng le.

Hôm qua anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.

  1. Xem xét, đánh giá, nhận định
    Trong nghĩa này, 看 mang nghĩa suy xét, quan điểm, phán đoán.

Ví dụ:
我看这个主意不错。

Wǒ kàn zhè ge zhǔyi búcuò.

Tôi thấy ý tưởng này không tồi.

你怎么看这件事?

Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?

Bạn nhìn nhận sự việc này thế nào?

  1. Tùy, để xem… (xem thế nào đã)
    Dùng để biểu thị sự chưa quyết định, để tương lai hoặc điều kiện quyết định.

Ví dụ:
我们看天气再决定。

Wǒmen kàn tiānqì zài juédìng.

Chúng ta xem thời tiết rồi quyết định sau.

这事儿还得看老板的安排。

Zhè shìr hái děi kàn lǎobǎn de ānpái.

Việc này còn phải chờ sếp sắp xếp đã.

IV. Các cấu trúc phổ biến với 看
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ câu đầy đủ
看 + danh từ Nhìn, xem cái gì đó 看电影,看书,看人
看 + người Gặp ai, thăm ai 看朋友,看父母
看病 / 看医生 Đi khám bệnh 你应该去看医生。
看 + động từ bổ sung Xem, thử làm gì 看一看,看看,来看一下

V. Cụm từ và thành ngữ chứa 看
Cụm từ/Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
看电视 kàn diànshì Xem tivi
看电影 kàn diànyǐng Xem phim
看医生 kàn yīshēng Gặp bác sĩ, khám bệnh
看朋友 kàn péngyǒu Gặp/bạn bè, thăm bạn
看风景 kàn fēngjǐng Ngắm cảnh
看热闹 kàn rènào Xem náo nhiệt (xem vui thôi)
看不懂 kàn bù dǒng Không hiểu khi xem/nghe

VI. Mẫu câu thông dụng với 看
Mẫu 1: Chủ ngữ + 看 + danh từ
我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.

Mẫu 2: 看 + người (thăm, gặp)
你要去看她吗?
Nǐ yào qù kàn tā ma?
Bạn định đi gặp cô ấy à?

Mẫu 3: 看 + bệnh
他不舒服,去医院看病了。
Tā bù shūfu, qù yīyuàn kànbìng le.
Anh ấy không khỏe, đã đi bệnh viện khám.

Mẫu 4: 看 + động từ lặp
你去看看吧。
Nǐ qù kànkan ba.
Bạn đi xem thử đi.

VII. Phân biệt 看 với 见 và 读
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
看 kàn Nhìn, xem bằng mắt Nhấn mạnh hành vi nhìn
见 jiàn Gặp, thấy Nhấn mạnh kết quả nhìn thấy
读 dú Đọc Đọc thành tiếng

Ví dụ so sánh:

我看书。 (Tôi đọc sách – nhìn sách, có thể là đọc thầm)

我读书。 (Tôi đọc sách – đọc to, phát âm thành tiếng)

我见他了。 (Tôi đã gặp anh ấy rồi – nhấn mạnh việc đã nhìn thấy)

看 (kàn) là một động từ vô cùng phổ biến với nhiều nghĩa linh hoạt:

Nhìn, xem

Gặp gỡ, thăm viếng

Khám bệnh

Xem xét, đánh giá

Biểu thị chờ đợi kết quả

Xuất hiện thường xuyên trong văn nói và văn viết, có mặt trong các bài thi HSK từ cấp 1 trở lên.

Có thể đứng độc lập hoặc đi kèm nhiều thành tố khác để mở rộng nghĩa.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 看

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT:
    看 (pinyin: kàn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Từ này mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh, bao gồm: nhìn, xem, đọc, theo dõi, đánh giá, gặp, thăm hỏi, hoặc đi khám bệnh. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất, thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.
  2. LOẠI TỪ:
    Động từ (动词)
  3. CÁC NGHĨA CHÍNH CỦA “看”:
    Nghĩa 1: Nhìn / Quan sát
    Dùng để diễn tả hành động dùng mắt để quan sát sự vật, hiện tượng.

Ví dụ 1:
你看,那边有很多人。
Nǐ kàn, nà biān yǒu hěn duō rén.
Cậu nhìn kìa, bên kia có rất nhiều người.

Ví dụ 2:
我没看到他进来。
Wǒ méi kàn dào tā jìnlái.
Tôi không nhìn thấy anh ấy bước vào.

Nghĩa 2: Xem (phim, TV, biểu diễn…)
Chỉ hành động giải trí bằng thị giác như xem phim, xem truyền hình, xem biểu diễn…

Ví dụ 3:
我喜欢看电影。
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim.

Ví dụ 4:
他们在家看电视。
Tāmen zài jiā kàn diànshì.
Họ đang xem ti vi ở nhà.

Nghĩa 3: Đọc (bằng mắt)
Mặc dù “đọc” thường dùng từ “读” (dú), nhưng trong khẩu ngữ, “看” thường được dùng để chỉ hành động đọc tài liệu, email, tiểu thuyết.

Ví dụ 5:
她在看一本小说。
Tā zài kàn yì běn xiǎoshuō.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.

Ví dụ 6:
你有没有看昨天的新闻?
Nǐ yǒu méiyǒu kàn zuótiān de xīnwén?
Bạn có xem tin tức hôm qua không?

Nghĩa 4: Gặp / Thăm / Đi khám
“看” còn dùng để diễn đạt việc đi gặp ai đó (để thăm nom) hoặc đến gặp bác sĩ để khám bệnh.

Ví dụ 7:
明天我去看爷爷奶奶。
Míngtiān wǒ qù kàn yéyé nǎinai.
Ngày mai tôi đi thăm ông bà.

Ví dụ 8:
他生病了,去医院看医生了。
Tā shēngbìng le, qù yīyuàn kàn yīshēng le.
Anh ấy bị bệnh, đã đến bệnh viện khám bác sĩ rồi.

Nghĩa 5: Xem xét / Đánh giá / Phán đoán
Dùng trong các ngữ cảnh suy xét, đánh giá, hoặc thể hiện quan điểm.

Ví dụ 9:
我看这件事不太简单。
Wǒ kàn zhè jiàn shì bù tài jiǎndān.
Tôi thấy việc này không đơn giản đâu.

Ví dụ 10:
你怎么看这个问题?
Nǐ zěnme kàn zhège wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

  1. CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN VỚI “看”:
    Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ minh họa
    看 + danh từ (vật, người, hoạt động) Nhìn / xem cái gì 看电影,看报纸,看手机
    看 + ai Gặp gỡ / thăm nom 看朋友,看家人
    去 + 看 + ai / cái gì Đi gặp / đi xem / đi khám 去看医生,去看演出
    看 + 起来 / 上去 Trông có vẻ như… 他看起来很高兴。
    看 + 看 Nhìn thử / xem thử 让我看看。
  2. MỘT SỐ CỤM TỪ PHỔ BIẾN CHỨA “看”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū đọc sách
    看电影 kàn diànyǐng xem phim
    看电视 kàn diànshì xem ti vi
    看医生 kàn yīshēng đi khám bác sĩ
    看朋友 kàn péngyǒu thăm bạn bè
    看手机 kàn shǒujī xem điện thoại
    看报纸 kàn bàozhǐ đọc báo
    看情况 kàn qíngkuàng tùy tình hình
    看起来 kàn qǐlái trông có vẻ như
    看法 kànfǎ quan điểm, cách nhìn nhận
  3. PHÂN BIỆT “看” VỚI CÁC TỪ KHÁC:
    Từ Nghĩa Phân biệt
    看 nhìn, xem, thăm, đọc Sử dụng rộng rãi, cả nghĩa cụ thể và trừu tượng
    读 đọc Nhấn mạnh vào việc đọc sách vở, tài liệu học tập
    观看 theo dõi, xem (trang trọng) Dùng trong tình huống trang trọng như xem triển lãm
    瞧 nhìn (khẩu ngữ) Tương tự “看”, thường dùng trong văn nói miền Bắc Trung Quốc

看 là một trong những động từ cốt lõi nhất của tiếng Trung hiện đại. Nó có nhiều lớp nghĩa khác nhau: từ nhìn, xem, đọc, đến thăm nom, đánh giá và quan sát. Việc hiểu sâu và sử dụng thành thạo từ “看” sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu rõ các tình huống đa dạng trong đời sống, học tập và công việc.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 看 (kàn)

  1. Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 看

Pinyin: kàn

Tiếng Việt: nhìn, xem, thăm, đọc, khám (tùy ngữ cảnh)

Tiếng Anh: to look at, to watch, to read, to visit, to see (doctor)

  1. Loại từ của 看
    看 là một động từ (动词) trong tiếng Trung.

Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm: nhìn, xem, đọc, gặp, thăm, khám bệnh…

  1. Giải thích chi tiết các nghĩa của 看 (kàn)
    3.1. Nghĩa 1: Nhìn, xem, quan sát
    Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Diễn tả hành động dùng mắt để nhìn một vật, xem một thứ gì đó, hay quan sát một sự vật hiện tượng.

Ví dụ:
请你看这张图片。
Qǐng nǐ kàn zhè zhāng túpiàn.
Xin bạn nhìn bức hình này.

小孩子喜欢看动画片。
Xiǎo háizi xǐhuān kàn dònghuàpiàn.
Trẻ em thích xem phim hoạt hình.

他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem tivi.

3.2. Nghĩa 2: Đọc (văn bản)
Trong tiếng Trung, “xem sách, báo, tài liệu” cũng dùng từ 看 (không nhất thiết dùng 读 như trong tiếng Việt).

Ví dụ:
我在看一本小说。
Wǒ zài kàn yì běn xiǎoshuō.
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.

他每天早上看报纸。
Tā měitiān zǎoshang kàn bàozhǐ.
Anh ấy đọc báo mỗi sáng.

你有没有看说明书?
Nǐ yǒu méiyǒu kàn shuōmíngshū?
Bạn đã đọc sách hướng dẫn chưa?

3.3. Nghĩa 3: Thăm, đến gặp ai đó
Trong nghĩa này, 看 dùng để diễn tả việc đến gặp hoặc đến thăm một người nào đó, thường là người thân, bạn bè, hoặc bệnh nhân.

Ví dụ:
昨天我去看了爷爷。
Zuótiān wǒ qù kàn le yéyé.
Hôm qua tôi đi thăm ông nội.

你什么时候去看他?
Nǐ shénme shíhòu qù kàn tā?
Bạn định khi nào đi thăm anh ấy?

妈妈来看我了。
Māma lái kàn wǒ le.
Mẹ đến thăm tôi rồi.

3.4. Nghĩa 4: Đi khám bác sĩ / gặp bác sĩ
看 còn dùng để nói đến việc khám bệnh, thường là kết hợp với từ “医生” (bác sĩ).

Ví dụ:
我今天下午要去看医生。
Wǒ jīntiān xiàwǔ yào qù kàn yīshēng.
Chiều nay tôi phải đi khám bác sĩ.

他生病了,需要去看医生。
Tā shēngbìng le, xūyào qù kàn yīshēng.
Anh ấy bị ốm, cần phải đi khám bác sĩ.

3.5. Nghĩa 5: Cân nhắc, đánh giá, nhận định
Dùng 看 để diễn tả ý nhận xét, đánh giá, quan điểm, thái độ về vấn đề gì đó, tương tự như “xem xét”, “theo tôi thấy”.

Ví dụ:
我看这件事不简单。
Wǒ kàn zhè jiàn shì bù jiǎndān.
Theo tôi thấy việc này không đơn giản.

大家怎么看这个问题?
Dàjiā zěnme kàn zhège wèntí?
Mọi người thấy vấn đề này như thế nào?

我看还是听老师的建议吧。
Wǒ kàn háishì tīng lǎoshī de jiànyì ba.
Theo tôi thì vẫn nên nghe lời khuyên của thầy giáo.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 看
    4.1. 看 + Tân ngữ
    看电影:xem phim

看电视:xem tivi

看书:đọc sách

看医生:khám bác sĩ

看朋友:thăm bạn

4.2. 看 + Động từ + không bổ ngữ
看起来:trông có vẻ

看不懂:xem/đọc không hiểu

看得懂:xem/đọc hiểu được

看一看:xem một chút

看完了:xem xong rồi

Ví dụ:
这本书我看不懂。
Zhè běn shū wǒ kàn bù dǒng.
Tôi không hiểu cuốn sách này khi đọc.

他看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Trông anh ấy rất mệt.

你可以帮我看一看这封信吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yíkàn zhè fēng xìn ma?
Bạn có thể giúp tôi xem lá thư này một chút không?

4.3. 看 + 得/不 + Kết quả
Dùng để diễn tả khả năng hoặc kết quả của hành động “xem”, “nhìn”.

看得见:nhìn thấy được

看不见:không nhìn thấy

看得清楚:nhìn rõ

看不清楚:nhìn không rõ

Ví dụ:
这儿太远了,我看不见黑板。
Zhèr tài yuǎn le, wǒ kàn bù jiàn hēibǎn.
Ở đây xa quá, tôi không nhìn thấy bảng.

天黑了,我看不清楚你写什么。
Tiān hēi le, wǒ kàn bù qīngchǔ nǐ xiě shénme.
Trời tối rồi, tôi không nhìn rõ bạn viết gì.

  1. Một số cụm từ mở rộng có 看
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看电视 kàn diànshì xem tivi
    看电影 kàn diànyǐng xem phim
    看小说 kàn xiǎoshuō đọc tiểu thuyết
    看病 kàn bìng khám bệnh
    看老师 kàn lǎoshī đến gặp thầy cô
    看孩子 kàn háizi trông trẻ
  2. Các mẫu câu nâng cao sử dụng 看
    明天我打算去看一场电影,你有兴趣一起去吗?
    Míngtiān wǒ dǎsuàn qù kàn yì chǎng diànyǐng, nǐ yǒu xìngqù yìqǐ qù ma?
    Ngày mai tôi định đi xem một bộ phim, bạn có hứng thú đi cùng không?

医生建议我每年都要去医院看一次身体。
Yīshēng jiànyì wǒ měi nián dōu yào qù yīyuàn kàn yí cì shēntǐ.
Bác sĩ khuyên tôi mỗi năm nên đi khám sức khỏe một lần.

他看了很多书,知识非常丰富。
Tā kàn le hěn duō shū, zhīshi fēicháng fēngfù.
Anh ấy đọc rất nhiều sách, kiến thức vô cùng phong phú.

  1. So sánh 看 với 其他 động từ tương tự
    Động từ Nghĩa So sánh
    看 (kàn) xem, nhìn, đọc Dùng phổ biến, bao quát
    读 (dú) đọc (to đọc ra tiếng) Tập trung vào đọc chữ, sách
    听 (tīng) nghe Hoàn toàn khác giác quan
    看见 (kànjiàn) nhìn thấy Nhấn mạnh kết quả thị giác
    观察 (guānchá) quan sát Trang trọng, kỹ lưỡng, chuyên sâu

Từ 看 (kàn) là một động từ cơ bản và cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện thường xuyên trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết. Nó mang nhiều nghĩa khác nhau, tùy theo ngữ cảnh, từ hành động thị giác đơn giản như “xem”, “nhìn”, cho đến những ý nghĩa sâu hơn như “thăm”, “đọc”, “khám bệnh”, “nhận định”.

Việc nắm vững các cấu trúc và cách dùng của từ 看 giúp người học:

Diễn tả chính xác hành động thị giác trong đời sống hàng ngày

Sử dụng thành thạo các mẫu câu trong ngữ pháp HSK các cấp

Giao tiếp tự nhiên trong các ngữ cảnh thông thường và học thuật

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.