HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster书 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

书 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“书” (shū) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, rất phổ biến trong đời sống, học thuật và văn hóa. Nó có thể mang nghĩa là sách, thư tín, giấy tờ, viết chữ, và thậm chí là kiểu chữ. "书" (phiên âm: shū, âm Hán Việt: thư) là một từ cơ bản và cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Từ này chủ yếu là danh từ, nhưng cũng có thể đóng vai trò là động từ trong một số trường hợp.

5/5 - (1 bình chọn)

书 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 书 là gì?
    书 (shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “sách” – vật dùng để ghi chép, lưu trữ kiến thức, thông tin, câu chuyện, văn bản…

Tùy vào ngữ cảnh, “书” còn có thể mang nghĩa là tài liệu, thư, văn bản, hoặc được dùng như một hậu tố trong các danh từ ghép (vd: 教科书 – sách giáo khoa, 小说书 – sách tiểu thuyết).

  1. Từ loại của 书
    Danh từ (名词)

Chức năng: chỉ vật, thường là tân ngữ trong câu hoặc làm chủ ngữ.

  1. Một số nghĩa và cách dùng phổ biến của 书
    a. Nghĩa chính: Sách, quyển sách
    这是一本汉语书。
    Zhè shì yì běn Hànyǔ shū.
    Đây là một quyển sách tiếng Trung.

他在看一本小说书。
Tā zài kàn yì běn xiǎoshuō shū.
Anh ấy đang đọc một quyển tiểu thuyết.

我的书在书包里。
Wǒ de shū zài shūbāo lǐ.
Sách của tôi ở trong cặp.

b. “书” là từ gốc để tạo thành từ ghép
Từ ghép tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa
小说书 xiǎoshuō shū Sách tiểu thuyết
工具书 gōngjù shū Sách công cụ, từ điển
书包 shūbāo Cặp sách
书店 shūdiàn Hiệu sách
书法 shūfǎ Thư pháp (nghệ thuật viết chữ)

c. Dùng “书” với động từ
Động từ kết hợp Ý nghĩa Ví dụ câu
看书 Đọc sách 我每天晚上看书。→ Tôi đọc sách mỗi tối.
买书 Mua sách 他去书店买书。→ Anh ấy đến hiệu sách mua sách.
写书 Viết sách 他正在写一本关于历史的书。→ Anh ấy đang viết một cuốn sách về lịch sử.
借书 Mượn sách 我去图书馆借书。→ Tôi đi thư viện mượn sách.

  1. Câu ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
    这本书很好看。
    Zhè běn shū hěn hǎokàn.
    Quyển sách này rất hay.

你喜欢看什么书?
Nǐ xǐhuān kàn shénme shū?
Bạn thích đọc sách gì?

我有很多中文书。
Wǒ yǒu hěn duō Zhōngwén shū.
Tôi có rất nhiều sách tiếng Trung.

图书馆里有很多书。
Túshūguǎn lǐ yǒu hěn duō shū.
Trong thư viện có rất nhiều sách.

请把这本书还给我。
Qǐng bǎ zhè běn shū huán gěi wǒ.
Làm ơn trả lại cuốn sách này cho tôi.

他想买一本关于中国文化的书。
Tā xiǎng mǎi yì běn guānyú Zhōngguó wénhuà de shū.
Anh ấy muốn mua một cuốn sách về văn hóa Trung Quốc.

我正在写一本书。
Wǒ zhèngzài xiě yì běn shū.
Tôi đang viết một quyển sách.

  1. Lượng từ đi kèm với 书
    Từ “书” thường đi kèm với lượng từ 本 (běn) – chuyên dùng cho sách vở.

Ví dụ:

一本书 (yì běn shū): một quyển sách

两本书 (liǎng běn shū): hai quyển sách

五本小说书 (wǔ běn xiǎoshuō shū): năm quyển tiểu thuyết

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    书 shū Sách
    书包 shūbāo Cặp sách
    书桌 shūzhuō Bàn học
    书店 shūdiàn Hiệu sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện

书 là một danh từ phổ biến, dùng để chỉ sách vở, tài liệu, sách học, v.v.

Thường đi với lượng từ 本, các động từ như 看书, 买书, 借书, 写书…

Là từ cơ bản không thể thiếu trong giao tiếp học tập và đời sống.

“书” (shū) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, rất phổ biến trong đời sống, học thuật và văn hóa. Nó có thể mang nghĩa là sách, thư tín, giấy tờ, viết chữ, và thậm chí là kiểu chữ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và có hệ thống về từ này.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 书

Phiên âm (Pinyin): shū

Âm Hán Việt: thư

Loại từ: Danh từ, động từ

Số nét: 4 nét

Bộ thủ: Cổn (丨)

  1. Các nghĩa chính của “书”
    Nghĩa Giải thích
    Sách Tác phẩm được đóng thành tập để đọc, học hoặc tham khảo
    Thư tín Lá thư, văn bản gửi đi để liên lạc
    Văn kiện / giấy tờ Tài liệu hành chính, hợp đồng, đơn từ
    Viết chữ Hành động ghi chép bằng tay hoặc công cụ
    Kiểu chữ Phong cách viết chữ như thư pháp, chữ khải, chữ lệ
    Họ Thư Một số người mang họ “书” trong tên riêng
  2. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    a. Nghĩa “sách”
    我喜欢看书。 Wǒ xǐhuān kàn shū. → Tôi thích đọc sách.

这本书很有意思。 Zhè běn shū hěn yǒuyìsi. → Quyển sách này rất thú vị.

b. Nghĩa “thư tín”
我收到了妈妈的家书。 Wǒ shōudào le māma de jiāshū. → Tôi nhận được thư nhà của mẹ.

他写了一封书信给朋友。 Tā xiě le yì fēng shūxìn gěi péngyǒu. → Anh ấy viết một bức thư cho bạn.

c. Nghĩa “giấy tờ / văn kiện”
请签署这份保证书。 Qǐng qiānshǔ zhè fèn bǎozhèngshū. → Vui lòng ký vào giấy cam kết này.

他整理了所有的文书。 Tā zhěnglǐ le suǒyǒu de wénshū. → Anh ấy đã sắp xếp tất cả tài liệu.

d. Nghĩa “viết chữ”
她每天练习书法。 Tā měitiān liànxí shūfǎ. → Cô ấy luyện viết thư pháp mỗi ngày.

他用毛笔书写名字。 Tā yòng máobǐ shūxiě míngzì. → Anh ấy viết tên bằng bút lông.

  1. Từ ghép thông dụng với “书”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    书包 shūbāo Cặp sách
    书店 shūdiàn Nhà sách
    书架 shūjià Giá sách
    书桌 shūzhuō Bàn học
    书法 shūfǎ Thư pháp
    书信 shūxìn Thư từ
    书籍 shūjí Sách vở
    书面语 shūmiànyǔ Ngôn ngữ viết
    书生 shūshēng Thư sinh
    书画 shūhuà Thư họa (chữ và tranh)
  2. Ghi chú ngữ pháp
    Khi là danh từ, “书” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Khi là động từ, thường dùng trong các từ ghép như “书写” (viết), “书法” (thư pháp).

Có thể kết hợp với lượng từ “本” (běn) để đếm sách: 一本书 (một quyển sách).

“书” (phiên âm: shū, âm Hán Việt: thư) là một từ cơ bản và cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Từ này chủ yếu là danh từ, nhưng cũng có thể đóng vai trò là động từ trong một số trường hợp. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Thông tin ngôn ngữ học
    Thuộc tính Chi tiết
    Chữ Hán 书
    Phiên âm shū
    Âm Hán Việt thư
    Loại từ Danh từ, động từ
    Bộ thủ 丨 (cổn), 乙 (ất)
    Số nét 4 nét
    Lục thư Hội ý
    Cấp độ HSK HSK 1
  2. Các nghĩa phổ biến của “书”
    a. Danh từ
    Sách: Tác phẩm được đóng thành quyển để đọc.

例如: 一本书 (yì běn shū) – một quyển sách

Thư tín: Lá thư, văn bản gửi đi.

例如: 家书 (jiāshū) – thư nhà

Văn kiện, giấy tờ: Các loại tài liệu chính thức.

例如: 保证书 (bǎozhèngshū) – giấy cam kết

Thể chữ, kiểu chữ: Dạng chữ viết trong thư pháp.

例如: 草书 (cǎoshū) – chữ thảo

Họ Thư: Dùng làm họ trong tên người.

例如: 书先生 (shū xiānsheng) – ông Thư

b. Động từ
Viết, ghi chép: Hành động dùng bút để ghi lại.

例如: 书写 (shūxiě) – viết ra

  1. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    她把书放在桌子上。 Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. → Cô ấy đặt sách lên bàn.

我忘了带教科书。 Wǒ wàng le dài jiàokēshū. → Tôi quên mang sách giáo khoa.

我收到了家书。 Wǒ shōudào le jiāshū. → Tôi nhận được thư nhà.

他每天练习书法。 Tā měitiān liànxí shūfǎ. → Anh ấy luyện thư pháp mỗi ngày.

他每天都书写日记。 Tā měitiān dōu shūxiě rìjì. → Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.

  1. Một số từ ghép thông dụng với “书”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    书包 shūbāo Cặp sách
    书店 shūdiàn Nhà sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
    书法 shūfǎ Thư pháp
    书信 shūxìn Thư từ
    书桌 shūzhuō Bàn học
    书籍 shūjí Sách vở
    书生 shūshēng Thư sinh
    书面语 shūmiànyǔ Ngôn ngữ viết
    书架 shūjià Giá sách
  2. Ý nghĩa và loại từ
    Ý nghĩa chính:
    书 (shū) nghĩa là sách, chỉ các vật thể chứa nội dung viết, như sách giáo khoa, tiểu thuyết, sách tham khảo, v.v.
    Trong một số ngữ cảnh, 书 có thể mang nghĩa liên quan đến văn bản, thư từ (như 信书 – thư), hoặc được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ tri thức, học thuật.
    Loại từ: Danh từ (名词). Đây là một danh từ chỉ vật thể cụ thể (sách) hoặc khái niệm liên quan đến văn bản, học thuật.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    书 thường đóng vai trò tân ngữ (đối tượng của hành động) trong các câu liên quan đến đọc, mua, viết, hoặc mượn sách.
    Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ loại sách cụ thể, như 教科书 (sách giáo khoa), 小说书 (tiểu thuyết).
    Thường xuất hiện với các động từ như 看 (đọc/xem), 买 (mua), 借 (mượn), 写 (viết).
    Có thể đi kèm các từ chỉ số lượng (如 一本书 – một quyển sách) hoặc các từ chỉ vị trí như 在 (trên, trong).
  3. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    书 được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:

Cấu trúc cơ bản: 主语 (Chủ ngữ) + 动词 (Động từ) + 书
Ví dụ: 我看书。 (Wǒ kàn shū.)
Nghĩa: Tôi đọc sách.
Kết hợp với thời gian/địa điểm: 时间/地点 + 主语 + 动词 + 书
Ví dụ: 明天我在图书馆看书。 (Míng tiān wǒ zài tú shū guǎn kàn shū.)
Nghĩa: Ngày mai tôi đọc sách ở thư viện.
Câu hỏi: 主语 + 动词 + 什么书? (Sách gì?)
Ví dụ: 你在看什么书? (Nǐ zài kàn shén me shū?)
Nghĩa: Bạn đang đọc sách gì?
Phủ định: Thêm 不 (bù) hoặc 没 (méi) trước động từ.
Ví dụ: 我没买书。 (Wǒ méi mǎi shū.)
Nghĩa: Tôi không mua sách.
Kết hợp với số lượng: 主语 + 动词 + 数量词 (Từ chỉ số lượng) + 书
Ví dụ: 我买了两本书。 (Wǒ mǎi le liǎng běn shū.)
Nghĩa: Tôi đã mua hai quyển sách.
Kết hợp với loại sách cụ thể: 主语 + 动词 + [loại sách] + 书
Ví dụ: 她喜欢读小说书。 (Tā xǐ huān dú xiǎo shuō shū.)
Nghĩa: Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 书 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Câu khẳng định cơ bản
Câu: 我在看书。
Phiên âm: Wǒ zài kàn shū.
Nghĩa: Tôi đang đọc sách.
Giải thích: 书 là tân ngữ, 看 (đọc/xem) là động từ, 在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ 2: Kết hợp với thời gian
Câu: 明天我要去书店买书。
Phiên âm: Míng tiān wǒ yào qù shū diàn mǎi shū.
Nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi hiệu sách mua sách.
Giải thích: 书 là tân ngữ của động từ 买 (mua), kết hợp với 明天 để chỉ thời gian.
Ví dụ 3: Kết hợp với loại sách
Câu: 这是一本教科书。
Phiên âm: Zhè shì yī běn jiào kē shū.
Nghĩa: Đây là một quyển sách giáo khoa.
Giải thích: 教科书 chỉ loại sách cụ thể, 一本 là từ chỉ số lượng (một quyển).
Ví dụ 4: Câu hỏi
Câu: 你喜欢读什么书?
Phiên âm: Nǐ xǐ huān dú shén me shū?
Nghĩa: Bạn thích đọc sách gì?
Giải thích: 书 được dùng trong câu hỏi với 什么 để hỏi về loại sách.
Ví dụ 5: Câu phủ định
Câu: 我今天没看书。
Phiên âm: Wǒ jīn tiān méi kàn shū.
Nghĩa: Hôm nay tôi không đọc sách.
Giải thích: 没 phủ định hành động 看书, nhấn mạnh hành động chưa xảy ra.
Ví dụ 6: Kết hợp với số lượng
Câu: 他在图书馆借了三本书。
Phiên âm: Tā zài tú shū guǎn jiè le sān běn shū.
Nghĩa: Anh ấy mượn ba quyển sách ở thư viện.
Giải thích: 三本书 chỉ số lượng sách, 借 (mượn) là động từ chính.
Ví dụ 7: Câu phức
Câu: 如果你有时间,可以去学校看书。
Phiên âm: Rú guǒ nǐ yǒu shí jiān, kě yǐ qù xué xiào kàn shū.
Nghĩa: Nếu bạn có thời gian, bạn có thể đến trường đọc sách.
Giải thích: 书 là tân ngữ của 看, nằm trong câu điều kiện với 如果.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh học tập
Câu: 学生们在教室读课本书。
Phiên âm: Xué shēng men zài jiào shì dú kè běn shū.
Nghĩa: Học sinh đọc sách giáo khoa trong lớp học.
Giải thích: 课本书 chỉ sách giáo khoa, 读 (đọc) là động từ liên quan đến học tập.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh mua sắm
Câu: 这个书店有很多新书。
Phiên âm: Zhè ge shū diàn yǒu hěn duō xīn shū.
Nghĩa: Hiệu sách này có nhiều sách mới.
Giải thích: 书 là tân ngữ của 有 (có), 新书 chỉ sách mới.
Ví dụ 10: Dùng trong ngữ cảnh thân mật
Câu: 我们一起去图书馆看书吧!
Phiên âm: Wǒ men yī qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba!
Nghĩa: Chúng ta cùng đi thư viện đọc sách nhé!
Giải thích: 书 là tân ngữ của 看, 吧 mang tính gợi ý thân mật.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với các từ liên quan:
    课本 (kè běn): Sách giáo khoa, chỉ cụ thể loại sách dùng trong học tập.
    Ví dụ: 这是我的课本书。 (Zhè shì wǒ de kè běn shū.) – Đây là sách giáo khoa của tôi.
    报纸 (bào zhǐ): Báo, khác với sách vì là ấn phẩm định kỳ.
    Ví dụ: 我看报纸,不看书。 (Wǒ kàn bào zhǐ, bù kàn shū.) – Tôi đọc báo, không đọc sách.
    信 (xìn): Thư, đôi khi 书 xuất hiện trong từ cổ như 书信 (thư từ).
    Ví dụ: 他给我写了一封书信。 (Tā gěi wǒ xiě le yī fēng shū xìn.) – Anh ấy viết cho tôi một lá thư.
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 书 không chỉ là vật thể mà còn biểu tượng cho tri thức, học vấn. Cụm từ như 读书 (đọc sách) thường được dùng để chỉ việc học tập nói chung.
    Từ chỉ số lượng: Khi nói về số lượng sách, tiếng Trung dùng 本 (běn) làm đơn vị từ (tương đương “quyển” trong tiếng Việt).
    Ví dụ: 一本书 (yī běn shū) – Một quyển sách.
    Phủ định với 没 và 不:
    不 phủ định ý định: 我不看书 (Wǒ bù kàn shū) – Tôi không đọc sách (không muốn đọc).
    没 phủ định hành động đã xảy ra: 我没看书 (Wǒ méi kàn shū) – Tôi chưa đọc sách.
  2. Tóm tắt
    Từ: 书 (shū)
    Nghĩa: Sách
    Loại từ: Danh từ
    Vị trí trong câu: Thường làm tân ngữ, chỉ đối tượng của các hành động như đọc, mua, mượn, viết.
    Cách dùng: Dùng để chỉ sách nói chung hoặc các loại sách cụ thể; có thể kết hợp với thời gian, địa điểm, số lượng, hoặc các động từ như 看, 买, 借.
  3. Định nghĩa từ 书
    Chữ Hán: 书

Phiên âm: shū

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Sách, quyển sách

  1. Giải thích chi tiết từ 书
    a. Nghĩa chính
    书 là từ chỉ sách – tức là tập hợp những trang giấy ghi chép nội dung thông tin, tri thức, văn hóa, văn học, kỹ năng, v.v.

Có thể là sách giáo khoa, sách văn học, sách lịch sử, truyện tranh, từ điển, sách tham khảo…

b. Một số nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn)
书 có thể dùng để chỉ văn bản, thư tín, ví dụ:

信书 (xìnshū) – thư tín

公文书 (gōngwénshū) – công văn

  1. Mẫu câu ví dụ có từ 书 (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    a. Mẫu câu cơ bản:
    我喜欢读书。
    Wǒ xǐhuān dúshū.
    → Tôi thích đọc sách.

这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
→ Quyển sách này rất hay.

你在看什么书?
Nǐ zài kàn shénme shū?
→ Bạn đang đọc sách gì vậy?

我带了一本书去旅行。
Wǒ dài le yì běn shū qù lǚxíng.
→ Tôi mang theo một quyển sách khi đi du lịch.

这本书是谁写的?
Zhè běn shū shì shuí xiě de?
→ Quyển sách này do ai viết vậy?

b. Câu với lượng từ:
Trong tiếng Trung, danh từ “书” khi dùng cần có lượng từ đi kèm là 本 (běn).

Ví dụ:

一本书 (yì běn shū) – một quyển sách

三本书 (sān běn shū) – ba quyển sách

一本有趣的书 (yì běn yǒuqù de shū) – một quyển sách thú vị

  1. Các cụm từ thường gặp có từ “书”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū Đọc sách
    读书 dú shū Học bài / đọc sách
    买书 mǎi shū Mua sách
    写书 xiě shū Viết sách
    一本书 yì běn shū Một quyển sách
    教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa
    小说 xiǎoshuō Tiểu thuyết
    书店 shūdiàn Hiệu sách
    书包 shūbāo Cặp sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
  2. Một số đoạn văn có sử dụng từ “书”
    Đoạn văn mẫu 1:
    我每天晚上都会花一个小时看书,因为我觉得看书可以让我学到很多知识。

Phiên âm:
Wǒ měitiān wǎnshàng dōu huì huā yí gè xiǎoshí kàn shū, yīnwèi wǒ juéde kàn shū kěyǐ ràng wǒ xué dào hěn duō zhīshì.

Dịch nghĩa:
Mỗi tối tôi đều dành một tiếng để đọc sách, vì tôi cảm thấy đọc sách giúp tôi học được rất nhiều kiến thức.

Đoạn văn mẫu 2:
这本书讲的是一个很感人的故事,内容丰富,我看了一遍又一遍。

Phiên âm:
Zhè běn shū jiǎng de shì yí gè hěn gǎnrén de gùshì, nèiróng fēngfù, wǒ kàn le yí biàn yòu yí biàn.

Dịch nghĩa:
Quyển sách này kể về một câu chuyện rất cảm động, nội dung phong phú, tôi đã đọc đi đọc lại nhiều lần.

  1. Phân biệt 看书, 读书, 写书
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa Giải thích
    看书 kàn shū Xem sách, đọc sách Dùng trong văn nói, hành vi bằng mắt
    读书 dú shū Học tập, đọc sách Dùng trong văn viết, mang tính trang trọng
    写书 xiě shū Viết sách Hành động viết ra nội dung một cuốn sách

书 (shū) là danh từ căn bản nghĩa là sách.

Dùng nhiều trong học tập, văn hóa, đời sống thường nhật.

Có thể kết hợp với các động từ như 看 (xem), 读 (đọc), 买 (mua), 写 (viết).

Khi dùng, cần chú ý đến lượng từ 本 (běn) đi kèm.

书 (shū) là gì?

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 书

Phiên âm: shū

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: sách, quyển sách

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ “书” là một danh từ dùng để chỉ sách nói chung – một loại tài liệu in ấn gồm nhiều trang, được đóng thành quyển, dùng để đọc, học tập hoặc tham khảo. Trong tiếng Trung hiện đại, “书” có thể mang nghĩa chung là tác phẩm viết ra, văn bản, sách vở (bao gồm cả sách giấy và sách điện tử).
  2. Một số nghĩa mở rộng của “书”
    Ngoài nghĩa cơ bản là “sách”, “书” còn có các nghĩa mở rộng sau tùy vào ngữ cảnh:

Thư từ (trong các từ ghép như: 信书 – thư tín, 书信 – bức thư)

Tài liệu / văn bản chính thức (như 报告书 – báo cáo, 通知书 – thông báo)

Thư pháp (viết thư pháp, như 写书法 – viết thư pháp)

  1. Các từ ghép thông dụng với 书
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    书店 shūdiàn Hiệu sách
    书包 shūbāo Cặp sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
    看书 kànshū Đọc sách
    写书 xiěshū Viết sách
    小说 xiǎoshuō Tiểu thuyết
    课本 kèběn Sách giáo khoa
    教科书 jiàokēshū Sách giảng dạy
    中文书 Zhōngwén shū Sách tiếng Trung
    英文书 Yīngwén shū Sách tiếng Anh
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    a. Câu đơn giản có từ “书”
    我在看书。
    Phiên âm: Wǒ zài kàn shū.
    Dịch: Tôi đang đọc sách.

这本书很好看。
Phiên âm: Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Dịch: Cuốn sách này rất hay.

你有几本中文书?
Phiên âm: Nǐ yǒu jǐ běn Zhōngwén shū?
Dịch: Bạn có mấy quyển sách tiếng Trung?

她买了一本小说。
Phiên âm: Tā mǎi le yì běn xiǎoshuō.
Dịch: Cô ấy đã mua một quyển tiểu thuyết.

桌子上有很多书。
Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū.
Dịch: Trên bàn có rất nhiều sách.

b. Câu mở rộng có tình huống thực tế
我每天睡觉前都会看书半个小时。
Phiên âm: Wǒ měitiān shuìjiào qián dōu huì kàn shū bàn gè xiǎoshí.
Dịch: Mỗi ngày trước khi ngủ tôi đều đọc sách nửa tiếng.

你去图书馆借书了吗?
Phiên âm: Nǐ qù túshūguǎn jiè shū le ma?
Dịch: Bạn đã đến thư viện mượn sách chưa?

这本书是我最喜欢的小说。
Phiên âm: Zhè běn shū shì wǒ zuì xǐhuān de xiǎoshuō.
Dịch: Cuốn sách này là tiểu thuyết tôi thích nhất.

你想看什么类型的书?
Phiên âm: Nǐ xiǎng kàn shénme lèixíng de shū?
Dịch: Bạn muốn đọc loại sách gì?

他把书放进书包里了。
Phiên âm: Tā bǎ shū fàng jìn shūbāo lǐ le.
Dịch: Anh ấy đã bỏ sách vào cặp rồi.

  1. Các điểm cần lưu ý về ngữ pháp
    a. Lượng từ đi với “书” là “本” (běn)
    一本书:một quyển sách

三本书:ba quyển sách

那是我的一本中文书。
Phiên âm: Nà shì wǒ de yì běn Zhōngwén shū.
Dịch: Đó là một quyển sách tiếng Trung của tôi.

b. Động từ thường đi kèm
看书 (kàn shū): đọc sách

借书 (jiè shū): mượn sách

买书 (mǎi shū): mua sách

写书 (xiě shū): viết sách

卖书 (mài shū): bán sách

放书 (fàng shū): đặt sách

  1. So sánh “书” với các danh từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    书 shū Sách
    杂志 zázhì Tạp chí
    报纸 bàozhǐ Báo giấy
    小说 xiǎoshuō Tiểu thuyết
    教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa
    字典 zìdiǎn Từ điển
  2. Tổng kết từ “书”
    Hạng mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 书 (shū)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Sách, quyển sách
    Lượng từ thường dùng 本 (běn) – dùng cho vật thể có hình dạng quyển
    Các động từ đi kèm 看书, 买书, 借书, 写书, 放书
    Cụm từ liên quan 书店, 书包, 图书馆, 小说, 课本

书 (shū) là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Định nghĩa và nghĩa cơ bản
    书 (shū) nghĩa là sách — chỉ các ấn phẩm in thành tập, có nội dung chữ viết, hình ảnh, dùng để học tập, đọc giải trí hoặc lưu trữ thông tin. Đây là từ rất cơ bản và thông dụng trong tiếng Trung.
  3. Các nghĩa mở rộng của “书”
    Ngoài nghĩa chính là “sách”, “书” còn có thể chỉ:

Văn bản, thư tín (như trong: 信书, 公文书)

Thư pháp (như trong: 书法 – nghệ thuật viết chữ)

Thư từ / thư tay (như trong: 写一封书)

Tác phẩm văn học / sách cổ (như: 四书五经 – Tứ thư ngũ kinh)

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    a. Nghĩa cơ bản: sách để đọc, học
    我喜欢看书。
    Phiên âm: Wǒ xǐhuān kàn shū.
    Dịch: Tôi thích đọc sách.

这本书很有意思。
Phiên âm: Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
Dịch: Cuốn sách này rất thú vị.

你带书来了吗?
Phiên âm: Nǐ dài shū lái le ma?
Dịch: Bạn mang sách theo chưa?

他每天都在图书馆看书。
Phiên âm: Tā měitiān dōu zài túshūguǎn kàn shū.
Dịch: Mỗi ngày anh ấy đều đọc sách ở thư viện.

b. Dùng với lượng từ “本 (běn)”
“本” là lượng từ dùng cho sách, vở, tài liệu…

Ví dụ:

三本书
Phiên âm: sān běn shū
Dịch: Ba quyển sách

一本中文书
Phiên âm: yì běn Zhōngwén shū
Dịch: Một quyển sách tiếng Trung

c. Nghĩa mở rộng: văn bản, thư từ
写一本书不容易。
Phiên âm: Xiě yì běn shū bù róngyì.
Dịch: Viết một cuốn sách không dễ.

他寄来了一封书信。
Phiên âm: Tā jì lái le yì fēng shūxìn.
Dịch: Anh ấy gửi đến một bức thư.

d. Dùng trong thành ngữ hoặc danh từ ghép
Từ ghép / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
书包 shūbāo cặp sách
书店 shūdiàn hiệu sách
书架 shūjià giá sách
图书馆 túshūguǎn thư viện
教科书 jiàokēshū sách giáo khoa
小说书 xiǎoshuō shū sách tiểu thuyết
四书五经 sìshū wǔjīng Tứ thư Ngũ kinh (sách kinh điển Nho giáo)
一本正经 (成语) yì běn zhèngjīng nghiêm túc, nghiêm nghị (thành ngữ)

  1. So sánh và phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt / ghi chú
    书 shū Sách (chung) Từ chung nhất
    书本 shūběn Cuốn sách (mang tính hình thể) Nhấn mạnh hình thức
    书籍 shūjí Sách vở (tập hợp sách) Dùng trong văn viết
    图书 túshū Sách (trong thư viện) Dùng kết hợp: 图书馆
    教材 jiàocái Tài liệu giảng dạy Dành cho việc học, dạy
  2. Câu trúc ngữ pháp thường dùng với “书”
    a. 看书 / 读书 – đọc sách
    看书: dùng phổ biến trong văn nói

读书: mang nghĩa rộng hơn, bao gồm học tập (đọc + học)

Ví dụ:

我在读书,不方便接电话。
Wǒ zài dúshū, bù fāngbiàn jiē diànhuà.
Tôi đang học, không tiện nghe điện thoại.

b. 写书 – viết sách
他正在写一本关于历史的书。
Tā zhèngzài xiě yì běn guānyú lìshǐ de shū.
Anh ấy đang viết một cuốn sách về lịch sử.

  1. Một số câu giao tiếp đơn giản liên quan đến “书”
    这是谁的书?
    Zhè shì shéi de shū?
    Đây là sách của ai?

你看完这本书了吗?
Nǐ kàn wán zhè běn shū le ma?
Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?

这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshǎo qián?
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?

  1. 书 là gì?
    书 (shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Sách, quyển sách – vật chứa đựng tri thức, thông tin được viết ra bằng chữ.

Tương đương với:

Tiếng Anh: book

Tiếng Việt: sách

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Dùng để chỉ vật thể cụ thể (vật thể có thể cầm nắm, đọc được).

Là danh từ đếm được, khi đếm thường dùng lượng từ 本 (běn): 一本书 (một quyển sách)

  1. Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
    书 không chỉ giới hạn là sách giáo khoa mà còn có thể dùng cho:

Sách giáo khoa, truyện, tiểu thuyết, sách kỹ năng…

Tác phẩm văn học, sách cổ

Tài liệu giấy viết, thư pháp (trong các ngữ cảnh văn học hoặc cổ điển)

Ngoài ra, “书” còn xuất hiện trong một số thành phần từ phức, ví dụ:

图书 (túshū) – sách nói chung

书店 (shūdiàn) – hiệu sách

书架 (shūjià) – giá sách

书法 (shūfǎ) – thư pháp

  1. Một số cụm từ phổ biến với 书
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    看书 kàn shū đọc sách
    写书 xiě shū viết sách
    一本书 yì běn shū một quyển sách
    买书 mǎi shū mua sách
    书店 shūdiàn hiệu sách
    图书馆 túshūguǎn thư viện
    借书 jiè shū mượn sách
    书包 shūbāo cặp sách
    书法 shūfǎ thư pháp
  2. Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我喜欢看书。
    Wǒ xǐhuān kàn shū.
    Tôi thích đọc sách.

Phân tích:

我 = tôi

喜欢 = thích

看书 = đọc sách

Ví dụ 2
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.

Phân tích:

这本书 = quyển sách này

很好看 = rất hay (thu hút, hấp dẫn)

Ví dụ 3
你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
Bạn đã mua mấy quyển sách?

Phân tích:

你 = bạn

买了 = đã mua

几本书 = mấy quyển sách

Ví dụ 4
我在图书馆借了一本书。
Wǒ zài túshūguǎn jiè le yì běn shū.
Tôi đã mượn một quyển sách ở thư viện.

Phân tích:

在图书馆 = ở thư viện

借了 = đã mượn

一本书 = một quyển sách

Ví dụ 5
这本书是谁写的?
Zhè běn shū shì shéi xiě de?
Quyển sách này là ai viết?

Phân tích:

这本书 = quyển sách này

是谁写的 = ai viết

Ví dụ 6
我把书放在桌子上了。
Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đã để sách lên bàn rồi.

Phân tích:

把书 = quyển sách

放在 = đặt vào

桌子上 = trên bàn

了 = rồi

Ví dụ 7
老师让我读这本书。
Lǎoshī ràng wǒ dú zhè běn shū.
Thầy giáo bảo tôi đọc quyển sách này.

Phân tích:

老师 = thầy giáo

让我 = bảo tôi

读 = đọc

这本书 = quyển sách này

Ví dụ 8
他正在写一本书。
Tā zhèngzài xiě yì běn shū.
Anh ấy đang viết một quyển sách.

Phân tích:

正在 = đang

写 = viết

一本书 = một quyển sách

  1. Lượng từ thường dùng với 书
    Từ “书” là danh từ đếm được, khi đếm thường đi với lượng từ:

本 (běn): 一本书 (một quyển sách)

两本书 (hai quyển sách)

几本书 (mấy quyển sách)

  1. Một số thành ngữ và cụm từ đặc biệt liên quan đến 书
    Cụm / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    开卷有益 kāi juàn yǒu yì Mở sách ra là có ích
    饱读诗书 bǎo dú shīshū Học rộng đọc nhiều
    万般皆下品,唯有读书高 wànbān jiē xià pǐn, wéiyǒu dúshū gāo Muôn nghề đều thấp, chỉ học là cao
  2. Ghi nhớ
    书 là danh từ phổ biến trong mọi tình huống học tập, đọc hiểu.

Đi với lượng từ 本 (běn)

Kết hợp dễ dàng với các động từ như: 看、写、借、买、放…

书 (shū) = sách – vật dùng để học, đọc, chứa kiến thức.

Là danh từ cơ bản, đếm được, thường đi với lượng từ 本.

Dùng trong rất nhiều cụm từ như 看书、书店、图书馆、写书…

Có thể mang nghĩa trừu tượng trong các thành ngữ, câu tục ngữ.

  1. 书 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    书 (shū) là danh từ.

Nghĩa cơ bản là: sách, chỉ tài liệu, ấn phẩm được in ấn hoặc viết ra để đọc và học tập.

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “书” còn có thể mang nghĩa: văn bản, thư từ, thư pháp,…

  1. Nguồn gốc và cấu tạo từ
    “书” là một từ Hán cổ, ban đầu dùng để chỉ văn tự, tài liệu ghi chép, sau này dùng để chỉ sách vở, văn bản viết tay, thư từ.

Trong văn hoá Trung Hoa, “书” còn là một trong tứ nghệ cổ truyền: 琴棋书画 (đàn cầm, cờ vây, thư pháp, hội hoạ).

  1. Các nghĩa phổ biến của “书”
    a) Nghĩa 1: Sách (sách vở dùng để đọc hoặc học)
    Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hiện đại.

Ví dụ:
我买了一本中文书。
Wǒ mǎi le yì běn Zhōngwén shū.
Tôi đã mua một cuốn sách tiếng Trung.

他正在看书。
Tā zhèngzài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.

这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
Cuốn sách này rất thú vị.

b) Nghĩa 2: Văn bản, tài liệu, công văn, giấy tờ chính thức
Ví dụ:
她收到了一封邀请书。
Tā shōu dào le yì fēng yāoqǐng shū.
Cô ấy đã nhận được một thư mời chính thức.

合同书已经签好了。
Hétóng shū yǐjīng qiān hǎo le.
Bản hợp đồng đã được ký xong.

c) Nghĩa 3: Thư từ (gửi thư)
Ví dụ:
他给我写了一封信(书)。
Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn (shū).
Anh ấy đã viết cho tôi một bức thư.

家书抵万金。
Jiā shū dǐ wàn jīn.
Một lá thư nhà đáng giá ngàn vàng. (Thành ngữ)

d) Nghĩa 4: Thư pháp (nghệ thuật viết chữ Hán)
Ví dụ:
他书写得很好。
Tā shū xiě de hěn hǎo.
Anh ấy viết thư pháp rất đẹp.

我喜欢中国书法。
Wǒ xǐhuān Zhōngguó shūfǎ.
Tôi thích thư pháp Trung Hoa.

  1. Các cấu trúc thường dùng với “书”
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一本书 yì běn shū Một cuốn sách
    看书 kàn shū Đọc sách
    写书 xiě shū Viết sách
    买书 mǎi shū Mua sách
    借书 jiè shū Mượn sách
    还书 huán shū Trả sách
    书店 shūdiàn Nhà sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
  2. Các từ ghép và từ liên quan đến “书”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa
    小说书 xiǎoshuō shū Tiểu thuyết
    历史书 lìshǐ shū Sách lịch sử
    书法 shūfǎ Thư pháp
    书包 shūbāo Cặp sách
    书桌 shūzhuō Bàn học, bàn viết
    书名 shūmíng Tên sách
    书籍 shūjí Sách vở (danh từ văn viết, trang trọng)
  3. Mẫu câu sử dụng từ “书”
    我的书包里有三本书。
    Wǒ de shūbāo lǐ yǒu sān běn shū.
    Trong cặp của tôi có ba cuốn sách.

他每天晚上都会看书一个小时。
Tā měitiān wǎnshàng dōu huì kàn shū yí gè xiǎoshí.
Mỗi tối anh ấy đều đọc sách một tiếng đồng hồ.

我在图书馆借了一本小说书。
Wǒ zài túshūguǎn jiè le yì běn xiǎoshuō shū.
Tôi đã mượn một cuốn tiểu thuyết ở thư viện.

老师写了一本关于汉语语法的书。
Lǎoshī xiě le yì běn guānyú Hànyǔ yǔfǎ de shū.
Thầy giáo đã viết một cuốn sách về ngữ pháp tiếng Trung.

这本书讲的是中国历史。
Zhè běn shū jiǎng de shì Zhōngguó lìshǐ.
Cuốn sách này nói về lịch sử Trung Quốc.

书 (shū) là một từ cơ bản, đa nghĩa nhưng phổ biến nhất là “sách”.

Có thể mở rộng sang các nghĩa khác như văn bản, thư từ, thư pháp tùy theo ngữ cảnh.

Kết hợp rất linh hoạt với các động từ như 看 (đọc), 写 (viết), 借 (mượn), 还 (trả) và danh từ như 书店, 图书馆.

书 (shū) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là “sách”, chỉ vật phẩm ghi chép kiến thức, nội dung văn học, tài liệu… bằng chữ viết. Ngoài ra, từ “书” còn có các nghĩa mở rộng khác như thư từ, văn bản, hoặc dùng như động từ (viết – ít dùng trong hiện đại).

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 书

Phiên âm: shū

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Sách

Nghĩa tiếng Anh: Book

  1. Giải thích chi tiết
    A. Nghĩa phổ biến nhất: Sách
    “书” dùng để chỉ sách vở, bao gồm sách giáo khoa, sách truyện, tiểu thuyết, sách tham khảo… Nói chung là tài liệu in thành quyển có chữ viết để đọc và học.

Ví dụ:

一本书 (một quyển sách)

看书 (đọc sách)

书店 (hiệu sách)

B. Nghĩa mở rộng:
Nghĩa Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
Thư từ, thư tay 写一封书信 Viết một bức thư
Văn bản chính thức 公文书 Văn bản hành chính
Viết chữ (nghĩa cổ, văn ngôn) 书法 Thư pháp – nghệ thuật viết chữ

  1. Các tổ hợp và từ ghép thường gặp
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    看书 kàn shū Đọc sách
    写书 xiě shū Viết sách
    一本书 yì běn shū Một quyển sách
    书店 shūdiàn Hiệu sách
    书包 shūbāo Cặp sách
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
    教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa
    小说书 xiǎoshuō shū Sách tiểu thuyết
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    我喜欢看书,特别是小说。
    Wǒ xǐhuān kàn shū, tèbié shì xiǎoshuō.
    Tôi thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết.

他买了一本关于历史的书。
Tā mǎi le yì běn guānyú lìshǐ de shū.
Anh ấy đã mua một quyển sách về lịch sử.

这本书很有意思,你应该看看。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, nǐ yīnggāi kànkan.
Quyển sách này rất thú vị, bạn nên đọc thử.

我的书包里有三本书。
Wǒ de shūbāo lǐ yǒu sān běn shū.
Trong cặp của tôi có ba quyển sách.

他写了一本关于中国文化的书。
Tā xiě le yì běn guānyú Zhōngguó wénhuà de shū.
Anh ấy đã viết một quyển sách về văn hóa Trung Quốc.

她每天都会去图书馆借书。
Tā měitiān dōu huì qù túshūguǎn jiè shū.
Cô ấy đi mượn sách ở thư viện mỗi ngày.

  1. Một số lượng từ thường đi với “书”
    Trong tiếng Trung, “书” đi kèm lượng từ “本” (běn), dùng cho những vật có dạng quyển, tập.

一本书:một quyển sách

三本书:ba quyển sách

几本书:mấy quyển sách

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    小说 xiǎoshuō Tiểu thuyết Thể loại sách
    教科书 jiàokēshū Sách giáo khoa Dùng trong trường học
    杂志 zázhì Tạp chí Không phải là “书”, nhưng cùng mục đích đọc
    图书馆 túshūguǎn Thư viện Nơi chứa sách
  2. Các thành ngữ hoặc cách nói liên quan đến “书”
    书山有路勤为径,学海无涯苦作舟。
    Shū shān yǒu lù qín wéi jìng, xué hǎi wú yá kǔ zuò zhōu.
    Núi sách có đường do siêng năng, biển học vô bờ phải nhờ chịu khó làm thuyền (chăm chỉ là chìa khóa học vấn).

万卷书不如行万里路。
Wàn juàn shū bù rú xíng wàn lǐ lù.
Đọc vạn quyển sách không bằng đi vạn dặm đường.

  1. “书” là gì?
    书 (shū) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sách – vật được in hoặc viết để đọc, dùng trong học tập, đọc giải trí hoặc nghiên cứu. Từ này cũng có thể mở rộng nghĩa tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: thư tín, văn bản…).
  2. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 书

Phiên âm: shū

Thanh điệu: shū (1) – thanh 1 (thanh ngang)

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Sách

  1. Nghĩa mở rộng của “书”
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
    Sách Tác phẩm viết để đọc 一本书 – một quyển sách
    Văn bản / thư từ Trong một số từ ghép như 信书 (thư tín) hoặc 公文书 (văn bản hành chính) 写一封书信 – viết một bức thư
    Thư pháp Trong cụm từ như 书法 (shūfǎ) – nghệ thuật viết chữ Hán 他书法很好 – Anh ấy viết thư pháp rất đẹp
  2. Một số từ ghép với “书”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    书包 shūbāo cặp sách, balo
    书店 shūdiàn hiệu sách
    书桌 shūzhuō bàn học, bàn viết
    书法 shūfǎ thư pháp
    小说书 xiǎoshuō shū tiểu thuyết
    教科书 jiàokēshū sách giáo khoa
    看书 kàn shū đọc sách
  3. Mẫu câu thông dụng với “书” (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我喜欢看书。
    Wǒ xǐhuān kàn shū.
    Tôi thích đọc sách.

这本书是谁的?
Zhè běn shū shì shéi de?
Quyển sách này là của ai?

你有几本中文书?
Nǐ yǒu jǐ běn Zhōngwén shū?
Bạn có bao nhiêu quyển sách tiếng Trung?

我去书店买书。
Wǒ qù shūdiàn mǎi shū.
Tôi đi hiệu sách mua sách.

他写了一本小说书。
Tā xiě le yì běn xiǎoshuō shū.
Anh ấy đã viết một quyển tiểu thuyết.

桌子上有很多书。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū.
Trên bàn có rất nhiều sách.

  1. Lượng từ thường đi với “书”
    Trong tiếng Trung, khi nói về số lượng quyển sách, ta dùng lượng từ “本” (běn), dùng riêng cho sách và các ấn phẩm đóng thành quyển.

Ví dụ:

一本书 (yì běn shū) – một quyển sách

三本中文书 (sān běn Zhōngwén shū) – ba quyển sách tiếng Trung

十本故事书 (shí běn gùshì shū) – mười quyển truyện

  1. Một số cấu trúc ngữ pháp với “书”
    a. Chủ ngữ + 在 + 看 + 书
    → Diễn tả hành động đang đọc sách.

妹妹在看书。
Mèimei zài kàn shū.
Em gái đang đọc sách.

b. 有 + số lượng + 本 + 书
→ Diễn tả có bao nhiêu quyển sách.

我有五本书。
Wǒ yǒu wǔ běn shū.
Tôi có năm quyển sách.

c. 去 + 书店 + 买书
→ Diễn tả hành động đi mua sách.

我周末去书店买书。
Wǒ zhōumò qù shūdiàn mǎi shū.
Cuối tuần tôi đi hiệu sách mua sách.

书 (shū) là danh từ chỉ sách, một từ cực kỳ cơ bản trong tiếng Trung.

Thường dùng với lượng từ 本 (běn).

Kết hợp được với nhiều động từ như 看 (đọc), 写 (viết), 买 (mua)…

Xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh học tập, giải trí, văn hóa.

I. Định nghĩa từ 书 (shū)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    书 là sách, chỉ một vật dụng gồm nhiều trang giấy có in chữ, thường dùng để đọc, học tập, nghiên cứu hoặc giải trí.

Ngoài nghĩa cơ bản là “sách”, 书 còn mang những nghĩa mở rộng tùy ngữ cảnh như:

Văn bản, thư từ (ví dụ: 信书 – thư viết tay)

Thư pháp (书法)

Viết (trong một số cấu trúc trang trọng)

II. Phân loại từ
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
书 shū Danh từ (名词) Sách

III. Các nghĩa chi tiết và cách dùng từ 书

  1. Sách (vật thể dùng để đọc) – nghĩa cơ bản
    Là vật chứa thông tin, kiến thức, thường được in thành tập có bìa, dùng để đọc, học hoặc giải trí.

Ví dụ:
我喜欢看书。

Wǒ xǐhuān kàn shū.

Tôi thích đọc sách.

这本书很有意思。

Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.

Cuốn sách này rất thú vị.

他买了五本书。

Tā mǎi le wǔ běn shū.

Anh ấy đã mua 5 cuốn sách.

  1. Tác phẩm, tài liệu, văn kiện, văn bản chính thức
    Trong văn học và văn bản hành chính, “书” còn có thể dùng để chỉ tác phẩm, văn bản như: 辞书 (từ điển), 文书 (văn thư), 公文书 (công văn)…

Ví dụ:
这是一部历史书。

Zhè shì yī bù lìshǐ shū.

Đây là một cuốn sách lịch sử.

这本书是关于中国文化的。

Zhè běn shū shì guānyú Zhōngguó wénhuà de.

Cuốn sách này là về văn hóa Trung Quốc.

  1. Thư từ, thư tín (trong một số từ ghép)
    Từ “书” cũng dùng để chỉ thư từ – nghĩa là lá thư viết cho ai đó.

Ví dụ điển hình:

信书 (xìnshū): thư

家书 (jiāshū): thư nhà

情书 (qíngshū): thư tình

Ví dụ:
我收到了一封家书。

Wǒ shōu dào le yì fēng jiāshū.

Tôi nhận được một bức thư từ nhà.

  1. Thư pháp (书法)
    “书” trong cụm 书法 (shūfǎ) mang nghĩa là nghệ thuật viết chữ Hán, tức thư pháp.

Ví dụ:
他的书法写得非常漂亮。

Tā de shūfǎ xiě de fēicháng piàoliang.

Thư pháp của anh ấy viết rất đẹp.

  1. Viết (nghĩa cổ, trang trọng)
    Trong văn viết, “书” có thể dùng như một động từ, mang nghĩa là “viết”.

Ví dụ trong thành ngữ hoặc ngôn ngữ cổ văn:

亲笔书写: tự tay viết

书信: bức thư viết tay

IV. Lượng từ đi với 书
Từ 书 khi dùng với lượng từ, thường kết hợp với “本 (běn)” – đây là lượng từ chỉ sách vở.

Ví dụ:
Số lượng Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
1 quyển 一本书 yì běn shū Một quyển sách
2 quyển 两本书 liǎng běn shū Hai quyển sách
mấy quyển 几本书 jǐ běn shū Mấy quyển sách
nhiều quyển 很多本书 hěn duō běn shū Nhiều quyển sách

V. Mẫu câu thông dụng với 书
Mẫu 1: Chủ ngữ + 看 + 书
我在图书馆看书。
Wǒ zài túshūguǎn kàn shū.
Tôi đọc sách trong thư viện.

Mẫu 2: Chủ ngữ + 买/借 + 本 + 书
我借了一本书。
Wǒ jiè le yì běn shū.
Tôi đã mượn một quyển sách.

Mẫu 3: 书 + 的 + thuộc tính
这本书的内容很丰富。
Zhè běn shū de nèiróng hěn fēngfù.
Nội dung của cuốn sách này rất phong phú.

VI. Ví dụ mở rộng và phong phú
图书馆里有很多中文书。

Túshūguǎn lǐ yǒu hěn duō Zhōngwén shū.

Trong thư viện có rất nhiều sách tiếng Trung.

我在网上买了一些英文书。

Wǒ zài wǎngshàng mǎi le yìxiē Yīngwén shū.

Tôi đã mua một số sách tiếng Anh trên mạng.

他每天晚上睡觉前看书。

Tā měitiān wǎnshàng shuìjiào qián kàn shū.

Mỗi tối trước khi ngủ, anh ấy đọc sách.

你最喜欢的一本书是什么?

Nǐ zuì xǐhuān de yì běn shū shì shénme?

Quyển sách bạn thích nhất là gì?

这本书教我们如何管理时间。

Zhè běn shū jiāo wǒmen rúhé guǎnlǐ shíjiān.

Cuốn sách này dạy chúng ta cách quản lý thời gian.

VII. Các cụm từ phổ biến có 书
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
看书 kàn shū Đọc sách
买书 mǎi shū Mua sách
借书 jiè shū Mượn sách
写书 xiě shū Viết sách
读书 dú shū Học sách, học hành
图书馆 túshūguǎn Thư viện
书法 shūfǎ Thư pháp
一本书 yì běn shū Một quyển sách

书 (shū) là một danh từ cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, nghĩa là sách – công cụ thiết yếu cho việc học và tiếp nhận tri thức.

Ngoài nghĩa chính là “sách”, nó còn mang nhiều nghĩa mở rộng như: văn thư, thư tín, thư pháp, văn bản…

Từ này thường đi kèm với động từ như: 看 (xem), 买 (mua), 借 (mượn), 写 (viết), 读 (đọc) và lượng từ 本.

Xuất hiện trong nhiều lĩnh vực: giáo dục, văn hóa, đời sống hàng ngày, nghệ thuật…

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 书 (shū)

  1. Hán tự – Pinyin – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 书

Pinyin: shū

Tiếng Việt: sách, quyển sách

Tiếng Anh: book

  1. Loại từ của 书
    书 là một danh từ (名词).

Dùng để chỉ các loại sách, tài liệu, văn bản in ấn, thường là tài liệu dùng để đọc, học tập, nghiên cứu, giải trí,…

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 书 (shū)
    3.1. Nghĩa chính: Sách, quyển sách
    Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 书. Dùng để chỉ vật thể có nội dung chữ viết, in thành tập, để đọc hoặc học.

Ví dụ:
我喜欢读书。
Wǒ xǐhuān dú shū.
Tôi thích đọc sách.

桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.

这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.

3.2. Nghĩa mở rộng: Tài liệu, văn bản, sổ sách, giấy tờ
Trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, 书 còn mang nghĩa là văn bản, giấy tờ, thư từ,…

Ví dụ:
合同书已经签好了。
Hétóng shū yǐjīng qiān hǎo le.
Bản hợp đồng đã được ký xong.

请把这封信和介绍书交给经理。
Qǐng bǎ zhè fēng xìn hé jièshàoshū jiāo gěi jīnglǐ.
Xin hãy đưa bức thư và bản giới thiệu này cho giám đốc.

3.3. Nghĩa cổ hoặc trang trọng: Chữ viết, văn thư, văn học
Trong văn học cổ hoặc các cụm thành ngữ, 书 có thể dùng để chỉ chữ viết, văn học, hoặc mang tính tượng trưng cho tri thức.

Ví dụ:
书到用时方恨少。
Shū dào yòng shí fāng hèn shǎo.
Khi cần dùng đến sách mới hối tiếc đọc ít.
(Thành ngữ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học trước.)

书香门第。
Shūxiāng méndì.
Dòng dõi trí thức, gia đình có truyền thống học vấn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 书
    4.1. Lượng từ đi với 书
    Đơn vị phổ biến: 本 (běn)

Cấu trúc: 一 + 本 + 书 → một quyển sách

Ví dụ:
我有三本中文书。
Wǒ yǒu sān běn Zhōngwén shū.
Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.

他送我一本很珍贵的书。
Tā sòng wǒ yì běn hěn zhēnguì de shū.
Anh ấy tặng tôi một quyển sách rất quý.

4.2. Động từ thường đi với 书
Động từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
读 dú đọc 他在读一本小说。
Tā zài dú yì běn xiǎoshuō.
Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
看 kàn xem, đọc 我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.
写 xiě viết 她正在写一本书。
Tā zhèngzài xiě yì běn shū.
Cô ấy đang viết một cuốn sách.
借 jiè mượn 我从图书馆借了一本书。
Wǒ cóng túshūguǎn jiè le yì běn shū.
Tôi mượn một quyển sách từ thư viện.
买 mǎi mua 你在哪里买的这本书?
Nǐ zài nǎ lǐ mǎi de zhè běn shū?
Bạn mua quyển sách này ở đâu?

  1. Cụm từ mở rộng với 书
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    书店 shūdiàn hiệu sách
    图书馆 túshūguǎn thư viện
    书包 shūbāo cặp sách
    书架 shūjià giá sách
    教科书 jiàokēshū sách giáo khoa
    小说书 xiǎoshuō shū sách tiểu thuyết
    英文书 Yīngwén shū sách tiếng Anh
  2. Một số mẫu câu thường gặp với 书
    你喜欢看什么书?
    Nǐ xǐhuān kàn shénme shū?
    Bạn thích đọc loại sách nào?

这本书讲的是中国历史。
Zhè běn shū jiǎng de shì Zhōngguó lìshǐ.
Cuốn sách này nói về lịch sử Trung Quốc.

请把这本书还给图书馆。
Qǐng bǎ zhè běn shū huán gěi túshūguǎn.
Xin hãy trả cuốn sách này lại thư viện.

我正在找一本关于心理学的书。
Wǒ zhèngzài zhǎo yì běn guānyú xīnlǐxué de shū.
Tôi đang tìm một cuốn sách về tâm lý học.

  1. Một số thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 书
    书山有路勤为径。
    Shūshān yǒu lù qín wéi jìng.
    Núi sách có đường, chăm chỉ là lối đi.
    (Khuyên người học phải kiên trì.)

万般皆下品,惟有读书高。
Wànbān jiē xiàpǐn, wéiyǒu dúshū gāo.
Trăm nghề đều thấp kém, chỉ có học là cao quý.

  1. So sánh 书 với các danh từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh
    书 (shū) sách Tên gọi chung cho tất cả các loại sách
    小说 (xiǎoshuō) tiểu thuyết Một loại sách chuyên về truyện hư cấu
    教材 (jiàocái) giáo trình Sách dùng trong học tập có hệ thống, cấu trúc rõ
    报纸 (bàozhǐ) báo Không gọi là “书”, mà là phương tiện tin tức

Từ 书 (shū) là một trong những từ căn bản nhất nhưng cũng cực kỳ phong phú về mặt ý nghĩa trong tiếng Trung. Đây là danh từ không thể thiếu trong mọi chủ đề: giáo dục, học tập, đời sống thường nhật, văn hóa, và cả trong các văn bản hành chính.

Việc nắm vững từ 书 giúp người học:

Diễn đạt chính xác các tình huống liên quan đến sách vở, học tập

Phân biệt và sử dụng linh hoạt các loại sách và hoạt động liên quan đến đọc viết

Hiểu được nhiều cấu trúc ngữ pháp và thành ngữ gắn liền với tri thức và giáo dục trong văn hóa Trung Quốc

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 书

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT:
    书 (pinyin: shū) là một danh từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa chính là sách – vật dụng chứa đựng kiến thức, thông tin, văn chương… được in ra và đóng thành tập để học tập, đọc, nghiên cứu hoặc giải trí.

Ngoài ra, từ “书” còn có thể mang nghĩa là: văn bản, thư từ, tài liệu chính thức, hoặc trong các ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng, còn có thể hiểu là thư pháp hay văn bản viết tay.

  1. LOẠI TỪ:
    Danh từ (名词)
  2. CÁC NGHĨA CHÍNH CỦA “书”:
    Nghĩa 1: Sách – ấn phẩm để đọc, học, nghiên cứu
    Ví dụ 1:
    我喜欢看书。
    Wǒ xǐhuān kàn shū.
    Tôi thích đọc sách.

Ví dụ 2:
这本书讲的是中国文化。
Zhè běn shū jiǎng de shì Zhōngguó wénhuà.
Cuốn sách này nói về văn hóa Trung Quốc.

Nghĩa 2: Tài liệu, văn bản, hồ sơ chính thức
Ví dụ 3:
合同书已经准备好了。
Hétóngshū yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Tài liệu hợp đồng đã được chuẩn bị xong.

Ví dụ 4:
他把介绍信和推荐书都交上去了。
Tā bǎ jièshàoxìn hé tuījiànshū dōu jiāo shàngqù le.
Anh ấy đã nộp cả thư giới thiệu và thư tiến cử rồi.

Nghĩa 3: Thư từ – thư viết tay hoặc điện tử
Ví dụ 5:
我收到他写的一封书信。
Wǒ shōudào tā xiě de yì fēng shūxìn.
Tôi nhận được một bức thư anh ấy viết.

Ví dụ 6:
古代的人靠书信联系。
Gǔdài de rén kào shūxìn liánxì.
Người xưa liên lạc với nhau qua thư từ.

Nghĩa 4: Nghệ thuật viết chữ – thư pháp
Ví dụ 7:
他擅长书法。
Tā shàncháng shūfǎ.
Anh ấy giỏi thư pháp.

Ví dụ 8:
这幅书法是老师写的。
Zhè fú shūfǎ shì lǎoshī xiě de.
Bức thư pháp này là do thầy giáo viết.

  1. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “书”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一本书 yì běn shū một quyển sách
    看书 kàn shū đọc sách
    写书 xiě shū viết sách
    借书 jiè shū mượn sách
    买书 mǎi shū mua sách
    书店 shūdiàn hiệu sách
    书包 shūbāo cặp sách
    图书馆 túshūguǎn thư viện
    教科书 jiàokēshū sách giáo khoa
    中文书 zhōngwén shū sách tiếng Trung
    英文书 yīngwén shū sách tiếng Anh
  2. CẤU TRÚC CÂU VỚI “书”:
    Ví dụ 9: Dùng “书” làm tân ngữ
    我在看一本书。
    Wǒ zài kàn yì běn shū.
    Tôi đang đọc một quyển sách.

Ví dụ 10: Dùng trong hành động học tập
他每天晚上都读书。
Tā měitiān wǎnshang dōu dú shū.
Anh ấy đọc sách mỗi tối.

Ví dụ 11: Nói về địa điểm mua sách
我们去书店买书吧。
Wǒmen qù shūdiàn mǎi shū ba.
Chúng ta đi hiệu sách mua sách nhé.

Ví dụ 12: Nói về nội dung sách
这本书是关于环境保护的。
Zhè běn shū shì guānyú huánjìng bǎohù de.
Cuốn sách này nói về bảo vệ môi trường.

  1. CÁC THÀNH NGỮ LIÊN QUAN TỚI “书”:
    书山有路勤为径,学海无涯苦作舟
    Dịch: Núi sách có lối, siêng năng là đường; biển học vô bờ, gian khổ là thuyền.
    Nghĩa: Học hành cần sự chăm chỉ và bền bỉ.

读万卷书,行万里路
Dịch: Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường.
Nghĩa: Học lý thuyết phải đi đôi với thực hành, trải nghiệm.

书到用时方恨少
Dịch: Đến lúc cần dùng sách mới tiếc là biết quá ít.
Nghĩa: Khi gặp việc mới thấy kiến thức còn hạn chế.

书 là một từ vựng cơ bản, trọng yếu trong tiếng Trung, với nghĩa chính là “sách”. Ngoài ra, nó còn biểu thị nhiều khía cạnh khác như thư từ, văn bản, tài liệu, và nghệ thuật viết chữ. Việc nắm vững cách dùng của “书” không chỉ giúp học tốt từ vựng mà còn hỗ trợ hiệu quả trong các chủ đề học thuật, văn hóa và thi cử như HSK, TOCFL.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.