HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster迟早 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

迟早 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

迟早 trong tiếng Trung có nghĩa là “sớm muộn”, “không sớm thì muộn”, “trước sau gì cũng…”. Đây là một phó từ thời gian dùng để chỉ một việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết chính xác khi nào. 迟早 là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sớm muộn gì, không sớm thì muộn, hoặc trước sau gì cũng sẽ xảy ra. Từ này thường dùng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết chính xác thời điểm.

5/5 - (1 bình chọn)

迟早 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

迟早 là gì?
Phân tích ngữ nghĩa – ngữ pháp theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. Định nghĩa
迟早
Phiên âm: chízǎo
Loại từ: Trạng từ chỉ thời gian

Nghĩa tiếng Việt:
Sớm muộn gì, trước sau gì cũng, chắc chắn một lúc nào đó, cuối cùng thì cũng sẽ…

Từ này biểu thị sự tất yếu sẽ xảy ra trong tương lai, chỉ thời gian không xác định chính xác, nhưng có tính chắc chắn, không tránh khỏi.

II. Phân loại từ loại
Trạng từ (副词):
Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc toàn câu, biểu thị thời gian xảy ra không cụ thể nhưng có tính tất yếu.

III. Cấu trúc câu thường gặp
迟早 + 会 / 要 / 得 / 是 + Động từ / Cụm động từ
→ Biểu thị một hành động chắc chắn sẽ xảy ra

A 迟早会 B
→ Sớm muộn gì A cũng sẽ xảy ra B

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy theo sắc thái nhấn mạnh.

IV. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm & dịch nghĩa
Ví dụ 1
他这么做是错的,迟早会出问题。
Tā zhème zuò shì cuò de, chízǎo huì chū wèntí.
Anh ấy làm như vậy là sai, sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra vấn đề.

→ “迟早会出问题”: sớm hay muộn cũng gặp rắc rối

Ví dụ 2
你现在不学汉语,迟早要后悔的。
Nǐ xiànzài bù xué Hànyǔ, chízǎo yào hòuhuǐ de.
Bây giờ bạn không học tiếng Trung, sớm muộn gì cũng sẽ hối hận thôi.

→ Từ “迟早” đặt đầu câu để nhấn mạnh tính tất yếu

Ví dụ 3
他们之间的问题,迟早会爆发。
Tāmen zhījiān de wèntí, chízǎo huì bàofā.
Vấn đề giữa họ sớm muộn gì cũng sẽ bùng nổ.

→ Sử dụng để dự đoán kết quả không thể tránh khỏi

Ví dụ 4
这种错误你迟早会犯的,所以现在得学会避免。
Zhè zhǒng cuòwù nǐ chízǎo huì fàn de, suǒyǐ xiànzài děi xuéhuì bìmiǎn.
Sai lầm kiểu này sớm muộn gì bạn cũng sẽ mắc phải, nên bây giờ phải học cách tránh đi.

→ “迟早” + “会” + “犯” tạo nên cụm hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc xa

Ví dụ 5
你放心,他迟早会明白你的用心。
Nǐ fàngxīn, tā chízǎo huì míngbai nǐ de yòngxīn.
Cậu yên tâm, sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu tấm lòng của cậu thôi.

→ Dùng để an ủi, trấn an người khác

V. So sánh với các trạng từ tương tự
Trạng từ Ý nghĩa Khác biệt với “迟早”
最终 (zuìzhōng) cuối cùng, kết cục Chỉ kết quả cuối cùng, không nhấn vào thời điểm
以后 (yǐhòu) sau này Mốc thời gian sau một sự kiện nào đó
到头来 (dàotóulái) rốt cuộc, kết cục lại là Nhấn mạnh sự thất vọng hoặc trái mong đợi

VI. Ứng dụng trong luyện viết HSK và TOCFL
Từ “迟早” rất thích hợp dùng trong phần viết luận, biện luận, lập luận dự báo trong các đề thi HSK cấp độ cao hoặc viết bài nghị luận bằng tiếng Trung.

Ví dụ ứng dụng trong văn viết HSK 6–9:

科技的发展迟早会改变我们的生活方式。
Sự phát triển của công nghệ sớm muộn gì cũng sẽ thay đổi cách sống của chúng ta.

如果一个公司没有创新能力,它迟早会被市场淘汰。
Nếu một công ty không có năng lực đổi mới, sớm muộn gì cũng sẽ bị thị trường đào thải.

Mục Nội dung
Từ vựng 迟早 (chízǎo)
Từ loại Trạng từ (副词)
Nghĩa chính Sớm muộn gì, cuối cùng thì cũng…, chắc chắn sẽ…
Chức năng ngữ pháp Bổ nghĩa cho động từ / mệnh đề hành động để nhấn mạnh tính tất yếu xảy ra
Phạm vi sử dụng Khẩu ngữ, văn viết, lập luận, dự báo tương lai
Thường đi kèm 会、要、得、是、能 + động từ hoặc mệnh đề chính

Giải nghĩa chi tiết từ “迟早” (chízǎo)
迟早 là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sớm muộn gì, không sớm thì muộn, hoặc trước sau gì cũng sẽ xảy ra. Từ này thường dùng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết chính xác thời điểm.

  1. Phân tích từ ngữ
    迟 (chí): muộn, trễ

早 (zǎo): sớm

→ Kết hợp lại: 迟早 = hoặc sớm hoặc muộn → sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ: Phó từ (副词)

Vị trí trong câu: Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ

Chức năng: Nhấn mạnh tính tất yếu của hành động hoặc sự kiện

  1. Ý nghĩa và sắc thái
    Nghĩa Giải thích
    Sớm muộn gì Một việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết khi nào
    Không sớm thì muộn Dù sớm hay muộn, kết quả đó sẽ đến
    Trước sau gì cũng Nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi
  2. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    他迟早会明白的。 Tā chízǎo huì míngbái de. Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu.
    我们迟早要面对这个问题。 Wǒmen chízǎo yào miànduì zhège wèntí. Sớm muộn gì chúng ta cũng phải đối mặt với vấn đề này.
    真相迟早会被揭露出来。 Zhēnxiàng chízǎo huì bèi jiēlù chūlái. Sự thật sớm muộn gì cũng sẽ bị phơi bày.
    你迟早会成功的。 Nǐ chízǎo huì chénggōng de. Sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.
    这种行为迟早会带来后果。 Zhè zhǒng xíngwéi chízǎo huì dàilái hòuguǒ. Hành vi này sớm muộn gì cũng sẽ gây ra hậu quả.
  3. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    早就 zǎojiù đã từ lâu Nhấn mạnh hành động đã xảy ra từ trước
    终究 zhōngjiū cuối cùng thì Mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn
    最终 zuìzhōng cuối cùng Nhấn mạnh kết quả cuối cùng, không mang nghĩa thời gian như “迟早”
  4. Ứng dụng trong đời sống
    Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để an ủi, khích lệ hoặc cảnh báo

Trong văn viết: Dùng để nhấn mạnh tính tất yếu của sự việc

Trong văn học, báo chí: Tạo cảm giác chắc chắn, tăng tính thuyết phục

Giải nghĩa chi tiết từ 迟早 (chízǎo)

  1. Định nghĩa
    Từ 迟早 trong tiếng Trung có nghĩa là “sớm muộn”, “không sớm thì muộn”, “trước sau gì cũng…”. Đây là một phó từ thời gian dùng để chỉ một việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là chưa biết chính xác khi nào.

Chữ Hán: 迟早

Phiên âm: chízǎo

Loại từ: Phó từ (副词)

Hán Việt: trì tảo

Tương đương tiếng Anh: sooner or later

  1. Cách dùng trong câu
    迟早 + động từ / cụm động từ

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ

Thường dùng để dự đoán một kết quả chắc chắn xảy ra trong tương lai

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    他迟早会来的。 Tā chízǎo huì lái de. Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đến.
    我们迟早要面对这个问题。 Wǒmen chízǎo yào miànduì zhège wèntí. Sớm muộn gì chúng ta cũng phải đối mặt với vấn đề này.
    真相迟早会被揭露出来。 Zhēnxiàng chízǎo huì bèi jiēlù chūlái. Sự thật sớm muộn gì cũng sẽ bị phơi bày.
    你迟早会明白我的意思。 Nǐ chízǎo huì míngbái wǒ de yìsi. Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu ý tôi.
    这种行为迟早会带来后果。 Zhè zhǒng xíngwéi chízǎo huì dàilái hòuguǒ. Hành vi này sớm muộn gì cũng sẽ gây ra hậu quả.
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    迟早 chízǎo Sớm muộn Nhấn mạnh tính chắc chắn, không rõ thời điểm
    早就 zǎojiù Đã từ lâu Nhấn mạnh hành động đã xảy ra từ trước
    终究 zhōngjiū Cuối cùng thì Mang sắc thái triết lý, kết quả không thể tránh
    总有一天 zǒng yǒu yītiān Rồi sẽ có một ngày Mang tính dự đoán, thường dùng trong văn nói

迟早 là gì?

  1. Phiên âm:
    迟早 — chí zǎo
  2. Loại từ:
    Trạng từ (副词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    迟早 có nghĩa là:

Sớm muộn gì, trước sau gì, không sớm thì muộn

→ Dùng để diễn tả một sự việc tuy chưa xảy ra tại thời điểm hiện tại, nhưng chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù sớm hay muộn.

  1. Giải thích ngữ pháp chi tiết:
    迟 (muộn) và 早 (sớm) kết hợp lại tạo nên ý nghĩa “không sớm thì muộn”.

Thường dùng như trạng ngữ thời gian đứng trước động từ chính trong câu.

Có thể đi cùng với “的” để tạo thành cụm danh từ: 迟早的事 (việc sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra).

  1. Ví dụ và phân tích chi tiết:
    Ví dụ 1:
    你迟早会明白我的意思。
    Nǐ chízǎo huì míngbái wǒ de yìsi.
    → Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu ý tôi.

Câu này mang hàm ý: dù hiện tại bạn chưa hiểu, nhưng sau này nhất định sẽ hiểu.

Ví dụ 2:
他做事太冲动,迟早会出问题。
Tā zuòshì tài chōngdòng, chízǎo huì chū wèntí.
→ Anh ta làm việc quá bốc đồng, sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra vấn đề.

Ở đây, “迟早” là trạng ngữ chỉ thời điểm tương lai không xác định nhưng chắc chắn sẽ có hậu quả.

Ví dụ 3:
这种错误你迟早得改。
Zhè zhǒng cuòwù nǐ chízǎo děi gǎi.
→ Sai lầm kiểu này thì sớm muộn gì bạn cũng phải sửa.

“得改” nhấn mạnh tính bắt buộc của hành động trong tương lai gần hoặc xa.

Ví dụ 4:
我们迟早会面对这个现实。
Wǒmen chízǎo huì miànduì zhège xiànshí.
→ Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ phải đối mặt với thực tế này.

Ví dụ 5:
他们之间的矛盾迟早会爆发。
Tāmen zhījiān de máodùn chízǎo huì bàofā.
→ Mâu thuẫn giữa họ sớm muộn gì cũng sẽ bùng nổ.

Ví dụ 6:
现在不处理,迟早会变得更糟。
Xiànzài bù chǔlǐ, chízǎo huì biàn de gèng zāo.
→ Giờ không giải quyết thì sớm muộn gì cũng sẽ trở nên tồi tệ hơn.

  1. Cụm từ cố định liên quan đến “迟早”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    迟早的事 chízǎo de shì Việc sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra
    迟早要发生 chízǎo yào fāshēng Sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra
    迟早要面对的现实 chízǎo yào miànduì de xiànshí Thực tế sớm muộn cũng phải đối mặt
    迟早会后悔 chízǎo huì hòuhuǐ Sớm muộn gì cũng sẽ hối hận
  2. Tổng kết:
    Mục Nội dung
    Từ 迟早 (chí zǎo)
    Loại từ Trạng từ
    Nghĩa chính Sớm muộn gì, trước sau gì, không sớm thì muộn
    Tính chất Diễn tả một việc sẽ xảy ra chắc chắn trong tương lai (thời gian không xác định)
    Ngữ pháp Dùng làm trạng ngữ, thường đứng trước động từ hoặc trợ động từ như 会、得、应该

迟早 là gì?
Tiếng Trung: 迟早
Phiên âm: chízǎo
Loại từ: Trạng từ (副词)
Từ ghép: 由 “迟” (muộn) và “早” (sớm) cấu thành

  1. Giải thích theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
    迟早 là một phó từ chỉ thời gian không xác định, dùng để nói về một việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, chỉ là sớm hay muộn mà thôi. Từ này mang tính khẳng định rằng hành động hoặc kết quả sẽ xảy ra, dù chưa thể xác định chính xác khi nào.
  2. Dịch nghĩa tiếng Việt tương đương
    Sớm muộn gì

Trước sau gì cũng

Rồi cũng sẽ

Kiểu gì thì cũng (trong văn nói)

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
    Là trạng từ, thường đặt trước động từ hoặc cụm động từ.

Dùng trong những câu thể hiện sự tin tưởng chắc chắn về sự kiện xảy ra, nhấn mạnh tính tất yếu.

Không diễn đạt thời gian cụ thể, mà chỉ nói đến kết quả không thể tránh khỏi.

Có thể đi với các từ như: 会、得、要、是、需要 để nhấn mạnh.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phân tích
    Ví dụ 1:
    这件事你迟早得告诉他。
    Phiên âm: Zhè jiàn shì nǐ chízǎo děi gàosù tā.
    Dịch: Chuyện này sớm muộn gì cậu cũng phải nói với anh ấy.
    Giải thích: “迟早” đứng trước “得告诉” → nhấn mạnh sự việc là chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh.

Ví dụ 2:
他做了那么多坏事,迟早会被发现。
Phiên âm: Tā zuò le nàme duō huàishì, chízǎo huì bèi fāxiàn.
Dịch: Anh ta đã làm nhiều chuyện xấu như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ bị phát hiện.
Giải thích: “迟早会被发现” → việc bị phát hiện là kết quả tất yếu.

Ví dụ 3:
你现在不努力,迟早会后悔的。
Phiên âm: Nǐ xiànzài bù nǔlì, chízǎo huì hòuhuǐ de.
Dịch: Bây giờ không cố gắng, sớm muộn gì cũng sẽ hối hận.
Giải thích: Câu cảnh báo, dùng “迟早” để nhấn mạnh hậu quả sẽ đến nếu không thay đổi hiện tại.

Ví dụ 4:
我们迟早要面对这个问题,逃避不是办法。
Phiên âm: Wǒmen chízǎo yào miànduì zhège wèntí, táobì bú shì bànfǎ.
Dịch: Chúng ta sớm muộn gì cũng phải đối mặt với vấn đề này, trốn tránh không phải là cách.
Giải thích: Nhấn mạnh rằng việc đối mặt là không thể tránh khỏi.

Ví dụ 5:
这个秘密太大了,迟早会传出去的。
Phiên âm: Zhège mìmì tài dà le, chízǎo huì chuán chūqù de.
Dịch: Bí mật này lớn quá, sớm muộn gì cũng sẽ bị lộ.
Giải thích: Kết quả bị lộ là điều không thể tránh.

Ví dụ 6:
迟早他会明白你的苦心的。
Phiên âm: Chízǎo tā huì míngbái nǐ de kǔxīn de.
Dịch: Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu tấm lòng của bạn.
Giải thích: Thể hiện niềm tin vào việc người khác sẽ nhận ra điều tốt.

  1. Các cụm thường dùng với 迟早
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    迟早会发生 chízǎo huì fāshēng Sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra
    迟早要面对 chízǎo yào miànduì Trước sau gì cũng phải đối mặt
    迟早得处理 chízǎo děi chǔlǐ Sớm muộn gì cũng phải giải quyết
    迟早会成功 chízǎo huì chénggōng Trước sau gì cũng sẽ thành công
    迟早会露馅 chízǎo huì lòuxiàn Sớm muộn gì cũng sẽ bị lộ
  2. So sánh với các trạng từ chỉ thời gian khác
    Trạng từ Ý nghĩa So sánh với “迟早”
    终于 (zhōngyú) Cuối cùng (sau nhiều nỗ lực) Nhấn vào kết quả đạt được sau một quá trình
    立刻 (lìkè) Ngay lập tức Mang nghĩa ngay bây giờ, trái với “迟早” (không xác định rõ thời điểm)
    不久 (bùjiǔ) Chẳng bao lâu Khoảng thời gian gần, không chắc chắn như “迟早”
  3. Tóm tắt ghi nhớ
    迟早 là trạng từ thời gian không xác định

Mang nghĩa: “sớm muộn gì cũng sẽ…”

Dùng để khẳng định một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai

Phù hợp trong: lời cảnh báo, lời khuyên, lời khẳng định, hoặc phán đoán logic

迟早 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Từ vựng:
    迟早

Pinyin: chí zǎo

Loại từ: Trạng từ (副词)

  1. Định nghĩa tiếng Trung:
    “迟早”是一个副词,表示不管时间早晚,事情最终一定会发生,相当于“早晚”或“迟一点或早一点”,常用于对未来某事的预测或判断。
  2. Định nghĩa tiếng Việt (theo Từ điển ChineMaster):
    迟早 là một trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, có nghĩa là sớm muộn gì, không sớm thì muộn, chắc chắn sẽ xảy ra, dùng để diễn tả một hành động, hiện tượng sẽ tất yếu xảy ra trong tương lai, dù xảy ra sớm hay muộn.
  3. Đặc điểm ngữ pháp:
    Là phó từ thời gian (trạng từ), thường đứng trước động từ chính trong câu.

Có thể dùng độc lập, hoặc kết hợp với các trạng từ phỏng đoán như “一定”, “总会”, “会”.

Được sử dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ.

  1. Cách dùng và sắc thái ý nghĩa:
    Dùng như Cấu trúc câu Nghĩa cụ thể
    Phó từ thời gian 主语 + 迟早 + 动词 Sớm muộn cũng… / Chắc chắn sẽ…
    Nhấn mạnh kết quả tất yếu Chủ yếu để nói về tương lai, với thái độ chắc chắn
  2. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这件事他迟早会知道的。
    Zhè jiàn shì tā chízǎo huì zhīdào de.
    Chuyện này sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ biết.

Ví dụ 2:
你现在不努力,迟早会后悔的。
Nǐ xiànzài bù nǔlì, chízǎo huì hòuhuǐ de.
Bây giờ bạn không cố gắng, sớm muộn gì cũng sẽ hối hận.

Ví dụ 3:
迟早我们会成功的。
Chízǎo wǒmen huì chénggōng de.
Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ thành công.

Ví dụ 4:
坏人迟早会受到惩罚。
Huàirén chízǎo huì shòudào chéngfá.
Kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt.

Ví dụ 5:
孩子迟早要独立生活的。
Háizi chízǎo yào dúlì shēnghuó de.
Con cái sớm muộn gì cũng phải sống tự lập.

Ví dụ 6:
你骗了那么多人,迟早会被揭穿的。
Nǐ piàn le nàme duō rén, chízǎo huì bèi jiēchuān de.
Bạn đã lừa nhiều người như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ bị vạch trần.

Ví dụ 7:
迟早你会明白我的意思的。
Chízǎo nǐ huì míngbái wǒ de yìsi de.
Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu ý tôi thôi.

  1. Các cấu trúc phổ biến liên quan đến “迟早”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    迟早 + 会 / 要 + 动词 Sớm muộn sẽ… 他迟早会回来的。
    不管怎么隐藏,迟早…… Dù che giấu thế nào, sớm muộn cũng… 不管怎么隐藏,迟早会被发现。
    是迟早的事 Là chuyện chắc chắn sẽ xảy ra 离开是迟早的事。
  2. So sánh với “早晚”
    迟早 và 早晚 có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Tuy nhiên, 迟早 thường dùng trong văn viết và mang tính chuẩn hơn.

早晚 thường dùng trong khẩu ngữ, giọng điệu thân mật, không trang trọng bằng.

Ví dụ so sánh:

迟早你会懂的。 = 早晚你会懂的。
→ Cả hai đều mang nghĩa: Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu.

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    是迟早的问题 shì chízǎo de wèntí Là vấn đề sớm muộn
    迟早会发生 chízǎo huì fāshēng Sớm muộn sẽ xảy ra
    迟早会崩溃 chízǎo huì bēngkuì Sớm muộn cũng sụp đổ
    迟早得面对 chízǎo děi miànduì Sớm muộn cũng phải đối mặt

Từ 迟早 là một trong những phó từ biểu thị thời gian mang tính tất yếu trong tiếng Trung hiện đại. Nó giúp người nói bày tỏ sự chắc chắn về một kết quả trong tương lai, bất kể thời điểm cụ thể. Cấu trúc này rất thường gặp trong giao tiếp đời thường, văn nghị luận, báo chí và đề thi HSK cấp độ trung cao.

Trong hệ thống giáo trình tiếng Trung toàn diện của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại Trung tâm ChineMaster Education, từ “迟早” thường được đưa vào các bài giảng luyện dịch, luyện viết, luyện nói theo chủ đề để học viên sử dụng linh hoạt, chuẩn xác trong cả khẩu ngữ và văn viết Hán ngữ hiện đại.

迟早 là gì?
Chữ Hán: 迟早

Phiên âm: chízǎo

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: sớm muộn, sớm hay muộn, kiểu gì cũng, thế nào rồi cũng

迟早 là phó từ chỉ thời gian không xác định, thường mang sắc thái khẳng định chắc chắn một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, dù chưa biết cụ thể là lúc nào – có thể sớm, có thể muộn.

Đặc điểm ngữ pháp
Thuộc loại: phó từ chỉ thời gian mang tính dự đoán tương lai

Vị trí: thường đặt trước động từ hoặc cụm động từ chính trong câu

Chức năng: nhấn mạnh hành động là không thể tránh khỏi, mang tính tất yếu

Phạm vi sử dụng: thường thấy trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, văn viết không trang trọng, bài viết bình luận, phân tích

Cách dùng phổ biến
迟早 + 会 + động từ/cụm động từ

迟早 + 要 + động từ

迟早 + 得 + động từ

Chủ ngữ + 迟早 + sẽ (hành động gì đó)

Ví dụ và phân tích
Ví dụ 1
你迟早会明白这个道理。
Nǐ chízǎo huì míngbái zhè ge dàolǐ.
Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu đạo lý này.

Ví dụ 2
这件事迟早会被发现的。
Zhè jiàn shì chízǎo huì bèi fāxiàn de.
Việc này sớm muộn gì cũng sẽ bị phát hiện thôi.

Ví dụ 3
他那么懒,迟早会出问题。
Tā nàme lǎn, chízǎo huì chū wèntí.
Anh ta lười như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ gặp vấn đề.

Ví dụ 4
只要你坚持努力,迟早会有收获的。
Zhǐyào nǐ jiānchí nǔlì, chízǎo huì yǒu shōuhuò de.
Chỉ cần bạn kiên trì cố gắng, sớm muộn gì cũng sẽ có thành quả.

Các cấu trúc kết hợp thường gặp
迟早 + 会 + động từ

迟早 + 要 + động từ

迟早 + 得 + động từ

A 迟早 会/要/得 B

Ví dụ:

迟早会成功。 → Sớm muộn gì cũng sẽ thành công.

我们迟早要面对现实。 → Sớm muộn gì chúng ta cũng phải đối mặt với thực tế.

谎言迟早会被揭穿。 → Lời nói dối sớm muộn gì cũng sẽ bị vạch trần.

So sánh với từ đồng nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
迟早 chízǎo sớm hay muộn Dùng phổ biến hơn trong giao tiếp
早晚 zǎowǎn sớm hay muộn Cũng dùng trong văn nói, nghĩa tương đương
总会 zǒng huì chắc chắn sẽ Nhấn mạnh sự tất yếu, không liên quan đến thời gian
将来 jiānglái tương lai Là danh từ chỉ mốc thời gian, không phải phó từ

TỪ VỰNG: 迟早
Phiên âm: chízǎo
Loại từ: Trạng từ (副词)

I. ĐỊNH NGHĨA THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
迟早 là trạng từ chỉ thời gian không cụ thể, nghĩa là sớm muộn gì cũng…, trước sau gì cũng…, dùng để biểu thị một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng chưa xác định rõ thời gian cụ thể, chỉ biết nó là tất yếu.

II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT NGỮ NGHĨA
Thành phần Phiên âm Nghĩa Hán Việt Giải thích
迟 chí muộn Biểu thị thời gian đến trễ
早 zǎo sớm Biểu thị thời gian đến sớm
迟早 chízǎo sớm muộn Kết hợp nghĩa “muộn hoặc sớm” → biểu thị điều gì đó chắc chắn xảy ra, nhưng không rõ là sớm hay muộn

→ Có thể hiểu tương đương với:

sớm muộn gì cũng…

trước sau gì cũng…

kiểu gì cũng sẽ…

III. CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
Là trạng từ chỉ thời gian mơ hồ, thường đứng trước động từ hoặc mệnh đề vị ngữ chính.

Có thể đứng ở đầu, giữa hoặc gần cuối câu tùy theo cách nhấn mạnh.

IV. CẤU TRÚC CÂU
Chủ ngữ + 迟早 + Động từ / Mệnh đề
Hoặc:
迟早 + Chủ ngữ + Động từ…

V. CÁC MẪU CÂU VÍ DỤ (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
你迟早会明白的。
Nǐ chízǎo huì míngbái de.
→ Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu thôi.

Ví dụ 2:
他迟早会后悔现在的决定。
Tā chízǎo huì hòuhuǐ xiànzài de juédìng.
→ Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ hối hận về quyết định hiện tại.

Ví dụ 3:
这种行为迟早会被发现。
Zhè zhǒng xíngwéi chízǎo huì bèi fāxiàn.
→ Hành vi như vậy sớm muộn gì cũng sẽ bị phát hiện.

Ví dụ 4:
我们迟早要面对这个问题。
Wǒmen chízǎo yào miànduì zhè gè wèntí.
→ Sớm muộn gì chúng ta cũng phải đối mặt với vấn đề này.

Ví dụ 5:
他们迟早会成功的,只是时间问题。
Tāmen chízǎo huì chénggōng de, zhǐshì shíjiān wèntí.
→ Họ sớm muộn gì cũng sẽ thành công, chỉ là vấn đề thời gian mà thôi.

Ví dụ 6:
我知道,他迟早会接受这个事实。
Wǒ zhīdào, tā chízǎo huì jiēshòu zhè gè shìshí.
→ Tôi biết, anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ chấp nhận sự thật này.

Ví dụ 7:
坏事做多了,迟早会有报应。
Huàishì zuò duō le, chízǎo huì yǒu bàoyìng.
→ Làm việc xấu nhiều thì sớm muộn gì cũng sẽ gặp quả báo.

Ví dụ 8:
你迟早得学会独立。
Nǐ chízǎo děi xuéhuì dúlì.
→ Bạn sớm muộn gì cũng phải học cách tự lập.

Ví dụ 9:
事情迟早会变得复杂。
Shìqíng chízǎo huì biàn de fùzá.
→ Sự việc sớm muộn gì cũng sẽ trở nên phức tạp.

Ví dụ 10:
他这种态度,迟早会出问题。
Tā zhè zhǒng tàidù, chízǎo huì chū wèntí.
→ Thái độ như vậy của anh ta sớm muộn gì cũng sẽ có vấn đề.

VI. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Không nên dùng trong các tình huống rất chính xác về thời gian.

Có thể mang sắc thái cảnh báo nhẹ, dự báo, hoặc kỳ vọng tùy theo ngữ cảnh.

Đôi khi mang theo cảm xúc tất yếu hoặc bất lực nhẹ, ví dụ: “迟早都会离开” (Sớm muộn gì cũng sẽ rời đi).

VII. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ/Cấu trúc Nghĩa Khác biệt so với 迟早
总有一天 Rồi sẽ có một ngày… Cụ thể hơn, thiên về niềm tin
最终 Cuối cùng Trang trọng hơn, không mơ hồ như 迟早
难免 Khó tránh khỏi Mang tính tiêu cực rõ rệt hơn
迟早 Sớm muộn gì, chắc chắn xảy ra Trung tính, mang sắc thái tự nhiên hơn

迟早 là trạng từ chỉ thời gian không xác định, diễn tả việc sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra.

Dùng để biểu đạt tính tất yếu của sự việc.

Thường thấy trong văn nói, văn viết trung bình, không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã.

Có thể dùng để an ủi, cảnh báo, dự đoán, hoặc khuyên nhủ.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 迟早
I. Định nghĩa và ý nghĩa
迟早 (chízǎo)
Nghĩa tiếng Việt: sớm muộn, trước sau gì, sớm hay muộn cũng…

Nghĩa tiếng Anh: sooner or later

Đây là một phó từ thời gian, dùng để chỉ một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng không rõ cụ thể là khi nào, chỉ biết rằng thời điểm sẽ đến, dù sớm hay muộn.

II. Từ loại
Phó từ (副词)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thể hiện thời điểm không xác định nhưng chắc chắn xảy ra.

III. Cách dùng & đặc điểm ngữ pháp
Vị trí trong câu:

Thường đứng trước động từ chính hoặc đầu câu.

Có thể đi kèm với các từ như: 会、要、得、是 v.v.

Công dụng:

Nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi của hành động/sự việc.

Hàm chứa yếu tố dự đoán, phán đoán của người nói.

IV. Mẫu câu ví dụ có giải thích
例句 1:
你迟早会明白这个道理的。
Nǐ chízǎo huì míngbái zhège dàolǐ de.
→ Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu đạo lý này thôi.

“迟早” đứng trước “会明白” → chỉ sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, vấn đề chỉ là thời gian.

例句 2:
他这么不努力,迟早会被公司辞退。
Tā zhème bù nǔlì, chízǎo huì bèi gōngsī cítuì.
→ Anh ta không nỗ lực như vậy, sớm muộn gì cũng bị công ty sa thải.

“迟早会被辞退” → hành động bị sa thải là điều khó tránh khỏi nếu cứ tiếp tục như hiện tại.

例句 3:
别担心,这件事我们迟早会解决的。
Bié dānxīn, zhè jiàn shì wǒmen chízǎo huì jiějué de.
→ Đừng lo, việc này sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ giải quyết được thôi.

Tạo cảm giác an ủi, khích lệ, rằng kết quả tích cực sẽ đến dù chưa biết thời điểm.

例句 4:
你逃不了责任,迟早要面对现实。
Nǐ táo bù liǎo zérèn, chízǎo yào miànduì xiànshí.
→ Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm, sớm muộn gì cũng phải đối mặt với thực tế.

Tăng cường sự cảnh báo về nghĩa vụ không thể trốn tránh.

例句 5:
他们迟早会发现你的才能的。
Tāmen chízǎo huì fāxiàn nǐ de cáinéng de.
→ Họ sớm muộn gì cũng sẽ nhận ra tài năng của bạn.

Mang ý nghĩa tích cực, khẳng định giá trị bản thân sẽ được công nhận.

V. Các cấu trúc kết hợp thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
迟早 + 会/要/得 + Động từ Sớm muộn gì sẽ phải làm gì đó 他迟早要搬家。
S + 迟早 + 会/是 + Kết quả Chủ ngữ chắc chắn sẽ có kết quả gì đó 你迟早是个成功的人。
行为 + 的话,迟早会… Nếu cứ tiếp tục như vậy thì sớm muộn sẽ… 你抽烟太多,迟早会生病。

VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa So sánh với “迟早”
最终 (zuìzhōng) Cuối cùng, kết cục Nhấn mạnh kết quả cuối cùng, không bao hàm thời gian mơ hồ như “迟早”
早晚 (zǎowǎn) Sớm hay muộn (nghĩa giống “迟早”) Gần như đồng nghĩa, nhưng “迟早” trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết
将来 (jiānglái) Tương lai Nói đến thời điểm sau này, “迟早” mang tính khẳng định hơn

VII. Bài tập luyện tập
A. Dịch các câu sau sang tiếng Trung (sử dụng “迟早”):
Sớm muộn gì chúng ta cũng sẽ gặp lại nhau.

Nếu anh ta cứ thức khuya như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ bị ốm.

Đừng vội, thành công sớm muộn sẽ đến với bạn.

Họ không thể trốn tránh được, sớm muộn gì cũng phải nói ra sự thật.

Gợi ý đáp án:

我们迟早会再见的。

他这么晚睡,迟早会生病。

别急,成功迟早会来找你。

他们逃不掉,迟早得说出真相。

迟早 là một phó từ chỉ thời gian không xác định nhưng đảm bảo chắc chắn xảy ra.

Thường kết hợp với “会, 要, 得, 是” để nhấn mạnh hành động không thể tránh khỏi.

Rất phổ biến trong khẩu ngữ, cũng hay xuất hiện trong văn viết có tính suy luận, dự đoán.

词语: 迟早
Tiếng Trung: 迟早

Phiên âm: chí zǎo

Tiếng Anh: sooner or later

Tiếng Việt: sớm muộn gì, trước sau gì, không sớm thì muộn

  1. Loại từ
    Trạng ngữ chỉ thời gian (时间副词)
    → Dùng để chỉ rằng một hành động chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là vấn đề thời gian – sớm hay muộn.
  2. Giải thích ngữ pháp & sắc thái
    迟早 là phó từ chỉ thời gian, biểu thị một hành động hay sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc xa, chỉ chưa rõ lúc nào, nhưng chắc chắn sẽ xảy ra.

Thường đi trước động từ chính trong câu.

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc sau chủ ngữ.

Sắc thái: xác định chắc chắn điều gì đó sẽ đến, mang tính logic, thường dùng để khẳng định, cảnh báo hoặc an ủi.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    迟早 + động từ / cụm động từ

主语 + 迟早 + 会 / 得 + động từ

迟早 + 会 + kết quả / hậu quả

  1. Ví dụ & Giải thích
    Ví dụ 1:
    你迟早会明白我的意思的。
    Phiên âm: Nǐ chízǎo huì míngbái wǒ de yìsi de.
    Dịch: Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu ý tôi.

→ 迟早会明白: chắc chắn sẽ hiểu, vấn đề chỉ là thời gian.

Ví dụ 2:
这种不负责任的做法迟早会出问题。
Phiên âm: Zhè zhǒng bù fù zérèn de zuòfǎ chízǎo huì chū wèntí.
Dịch: Cách làm thiếu trách nhiệm này sớm muộn gì cũng sẽ gặp rắc rối.

→ Nhấn mạnh kết quả tất yếu.

Ví dụ 3:
他那么努力,迟早会成功的。
Phiên âm: Tā nàme nǔlì, chízǎo huì chénggōng de.
Dịch: Anh ấy chăm chỉ như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ thành công.

→ Thường dùng để khích lệ, an ủi

Ví dụ 4:
你要是老这样做,迟早会吃亏的。
Phiên âm: Nǐ yàoshi lǎo zhèyàng zuò, chízǎo huì chīkuī de.
Dịch: Nếu bạn cứ làm như vậy hoài, sớm muộn gì cũng sẽ chịu thiệt.

→ Từ “迟早” ở đây mang ý cảnh báo hậu quả

Ví dụ 5:
他们迟早会发现真相。
Phiên âm: Tāmen chízǎo huì fāxiàn zhēnxiàng.
Dịch: Sớm muộn gì họ cũng sẽ phát hiện ra sự thật.

→ “迟早” = sớm hay muộn, chân tướng vẫn sẽ lộ ra.

  1. Một số cụm từ đi kèm
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    迟早要来的一天 Ngày đó sớm muộn gì cũng tới
    迟早得面对的问题 Vấn đề sớm muộn gì cũng phải đối diện
    迟早会发生的事 Việc sớm muộn gì cũng xảy ra
    迟早要解决的矛盾 Mâu thuẫn sớm muộn gì cũng phải giải quyết
    迟早会后悔 Sớm muộn gì cũng hối hận

Mục Nội dung
Từ vựng 迟早 (chízǎo)
Nghĩa Sớm muộn gì, không sớm thì muộn
Loại từ Trạng ngữ chỉ thời gian
Phong cách Dùng trong khẩu ngữ, văn viết trang trọng đều được
Công dụng Dự báo, khẳng định chắc chắn sự việc sẽ xảy ra

  1. Định nghĩa cơ bản
    迟早 (chízǎo)

Là một phó từ (副词).

Nghĩa chính: sớm muộn, không sớm thì muộn, cuối cùng rồi cũng sẽ.

Dùng để chỉ thời gian không xác định nhưng chắc chắn sẽ xảy ra, nhấn mạnh tất yếu xảy ra chỉ là vấn đề thời gian.

  1. Loại từ
    副词 (Phó từ)
  2. Giải nghĩa chi tiết (tiếng Trung)
    表示事情在未来必定发生,只是时间早或晚的问题。
    意思是“早晚”、“一定会”、“总有一天”。

Diễn tả sự việc trong tương lai chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là vấn đề sớm hay muộn.
Đồng nghĩa gần: 早晚、总有一天。

  1. Nghĩa tiếng Việt
    Sớm muộn

Không sớm thì muộn

Cuối cùng rồi cũng sẽ

Chắc chắn sẽ xảy ra

Dùng để chỉ sự tất yếu, nhưng không xác định chính xác khi nào.

  1. Giải thích từ điển ChineMaster (tham khảo)
    迟早 (chízǎo):副词,表示事情一定会发生,只是时间问题,相当于“早晚”,“一定会”。
  2. Các nghĩa thường gặp trong tiếng Việt
    Sớm muộn

Không sớm thì muộn

Chắc chắn

Cuối cùng rồi cũng sẽ xảy ra

  1. Các cách dùng thường gặp
    放在主语前作状语 (làm trạng ngữ đứng trước vị ngữ)

表示预测 (dự đoán)

表示劝告 (khuyên nhủ)

表示警告 (cảnh báo)

  1. Mô hình câu
    迟早 + động từ / cụm vị ngữ

迟早会……

迟早要……

迟早得……

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết
    Ví dụ 1
    他迟早会明白这个道理。
    Tā chízǎo huì míngbai zhège dàolǐ.
    Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ hiểu đạo lý này.

Phân tích:

迟早会 = sớm muộn sẽ

明白 = hiểu

Ví dụ 2
你迟早要面对这个问题。
Nǐ chízǎo yào miànduì zhège wèntí.
Bạn sớm muộn gì cũng phải đối mặt với vấn đề này.

Phân tích:

迟早要 = sớm muộn phải

面对 = đối mặt

Ví dụ 3
这种错误迟早会暴露出来。
Zhè zhǒng cuòwù chízǎo huì bàolù chūlái.
Loại sai lầm này sớm muộn gì cũng sẽ bị lộ ra.

Phân tích:

迟早会 = sớm muộn sẽ

暴露出来 = lộ ra

Ví dụ 4
他们迟早会发现真相。
Tāmen chízǎo huì fāxiàn zhēnxiàng.
Họ sớm muộn gì cũng sẽ phát hiện ra sự thật.

Ví dụ 5
这件事迟早得解决。
Zhè jiàn shì chízǎo děi jiějué.
Chuyện này sớm muộn cũng phải giải quyết.

Ví dụ 6
他迟早会后悔的。
Tā chízǎo huì hòuhuǐ de.
Anh ta sớm muộn gì cũng sẽ hối hận.

Ví dụ 7
你迟早会成功的。
Nǐ chízǎo huì chénggōng de.
Bạn sớm muộn gì cũng sẽ thành công.

Ví dụ 8
问题迟早会出现。
Wèntí chízǎo huì chūxiàn.
Vấn đề sớm muộn gì cũng sẽ xuất hiện.

Ví dụ 9
迟早要还的。
Chízǎo yào huán de.
Sớm muộn cũng phải trả thôi.

Ví dụ 10
他迟早会知道真相。
Tā chízǎo huì zhīdào zhēnxiàng.
Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ biết sự thật.

  1. Các cụm từ liên quan
    早晚 (zǎowǎn) – sớm muộn

总有一天 (zǒng yǒu yì tiān) – sẽ có một ngày

终究 (zhōngjiū) – cuối cùng

  1. Sắc thái và phong cách
    迟早 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.

Mang sắc thái dự đoán nhưng khá chắc chắn.

Thường dùng để an ủi, khuyên nhủ, cảnh báo, hoặc dự đoán.

迟早 (chízǎo) là phó từ, nghĩa sớm muộn, chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng không xác định thời gian cụ thể.

Biểu thị tất yếu xảy ra, chỉ khác nhau sớm hay muộn.

Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, dùng để dự đoán, khuyên nhủ, cảnh báo.

Mẫu câu hay gặp:

迟早会……

迟早要……

迟早得……

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 迟早

  1. Phiên âm
    迟早 → chízǎo
  2. Loại từ
    Trạng ngữ (副词)

Dùng để bổ nghĩa cho câu hoặc động từ, chỉ thời gian chắc chắn xảy ra, sớm hay muộn mà thôi.

  1. Ý nghĩa
    迟早 nghĩa là: sớm muộn gì, trước sau gì, thế nào rồi cũng…

Dùng để khẳng định một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ còn là vấn đề thời gian.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster định nghĩa
    迟早(副词):用于表达某件事肯定会发生,只是时间早一点或晚一点的问题,相当于“早晚”或“最终一定会发生”。

Dịch:
迟早 (trạng từ): Dùng để biểu đạt một việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là sớm hay muộn mà thôi. Tương đương với “sớm muộn gì” hoặc “rồi cuối cùng cũng sẽ xảy ra”.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    你迟早会明白我的用心良苦。
    Nǐ chízǎo huì míngbái wǒ de yòngxīn liángkǔ.
    Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu tấm lòng chân thành của tôi.

Ví dụ 2
他迟早会发现真相的。
Tā chízǎo huì fāxiàn zhēnxiàng de.
Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ phát hiện ra sự thật.

Ví dụ 3
这种错误方法迟早会带来麻烦。
Zhè zhǒng cuòwù fāngfǎ chízǎo huì dàilái máfan.
Phương pháp sai lầm này sớm muộn gì cũng sẽ gây ra rắc rối.

Ví dụ 4
你不努力,迟早会被淘汰。
Nǐ bù nǔlì, chízǎo huì bèi táotài.
Nếu bạn không nỗ lực, sớm muộn gì cũng sẽ bị đào thải.

Ví dụ 5
别急,他迟早会回来的。
Bié jí, tā chízǎo huì huílái de.
Đừng lo, anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ quay lại.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    迟早 chízǎo Sớm muộn gì Trang trọng hơn, dùng được trong văn viết
    早晚 zǎowǎn Sớm muộn Gần nghĩa, nhưng thiên về khẩu ngữ hơn
    最终 zuìzhōng Cuối cùng Nhấn mạnh kết quả cuối cùng
    不迟不早 bùchí bùzǎo Đúng lúc Không nhanh cũng không chậm
  2. Các mẫu câu thường gặp với “迟早”
    迟早会出问题。
    → Sớm muộn gì cũng sẽ có vấn đề.

我们迟早得面对这个挑战。
→ Chúng ta sớm muộn gì cũng phải đối mặt với thử thách này.

你迟早要为你的决定负责。
→ Sớm muộn gì bạn cũng sẽ phải chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.

真理迟早会战胜谎言。
→ Sự thật sớm muộn gì cũng sẽ chiến thắng sự dối trá.

成功不是偶然的,迟早属于努力的人。
→ Thành công không phải ngẫu nhiên, sớm muộn gì cũng thuộc về người nỗ lực.

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 迟早 (chízǎo)
    Loại từ Trạng từ
    Nghĩa chính Sớm muộn gì, chắc chắn sẽ xảy ra
    Tình huống sử dụng Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết
    Đặc điểm Mang sắc thái chắc chắn, khẳng định
    Từ đồng nghĩa 早晚、最终

迟早 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. Định nghĩa và từ loại
迟早

Phiên âm: chízǎo

Loại từ: Trạng từ (副词)

Giải nghĩa:
迟早 là một trạng từ biểu thị thời gian xảy ra sự việc trong tương lai là điều chắc chắn, tuy nhiên không xác định rõ thời điểm cụ thể – chỉ biết rằng việc đó sớm hay muộn rồi cũng sẽ xảy ra. Nó thường mang hàm ý khẳng định chắc chắn về kết quả, không phụ thuộc vào yếu tố thời gian chính xác.

Trong tiếng Việt, từ 迟早 có thể dịch là:

Sớm muộn gì

Trước sau gì cũng

Thế nào rồi cũng

Chẳng chóng thì chầy

II. Đặc điểm ngữ pháp
Thuộc loại trạng từ chỉ thời gian (副词)

Thường dùng đầu câu hoặc ngay trước động từ chính để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị thời điểm tương lai không xác định nhưng chắc chắn xảy ra.

Dùng trong văn viết và nói đều được, phổ biến trong lời nói đời thường, văn bản luận thuyết, cũng như trong các bài viết thể hiện dự đoán, nhận định, cảnh báo hoặc nhấn mạnh kết quả không thể tránh khỏi.

III. Cấu trúc thường gặp
迟早 + động từ / mệnh đề
→ Sớm muộn gì sẽ…

S + 迟早 + 会 / 要 / 得 + động từ / mệnh đề
→ Chủ ngữ sớm muộn gì cũng sẽ/phải…

迟早 + 是 / 会是 + kết quả / tình huống
→ Nhấn mạnh chắc chắn dẫn đến một trạng thái hoặc kết cục nào đó.

IV. Phân tích chi tiết với ví dụ (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他做了那么多坏事,迟早会被发现的。
Pinyin: Tā zuò le nàme duō huàishì, chízǎo huì bèi fāxiàn de.
Dịch: Anh ta làm nhiều việc xấu như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ bị phát hiện.

→ “迟早会被发现” thể hiện sự việc là không thể che giấu mãi mãi, chắc chắn sẽ bị phát hiện, chỉ là chưa biết khi nào.

Ví dụ 2:
你这种态度,迟早会出问题的。
Pinyin: Nǐ zhè zhǒng tàidù, chízǎo huì chū wèntí de.
Dịch: Với thái độ như vậy, sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra vấn đề.

→ Cảnh báo mang tính hậu quả, khẳng định điều tiêu cực sẽ xảy ra nếu không thay đổi.

Ví dụ 3:
这件事情我们迟早得处理。
Pinyin: Zhè jiàn shìqíng wǒmen chízǎo děi chǔlǐ.
Dịch: Chuyện này chúng ta sớm muộn gì cũng phải giải quyết.

→ Mang sắc thái trách nhiệm, nhấn mạnh rằng vấn đề không thể né tránh.

Ví dụ 4:
你放心,他们迟早会明白你的好意。
Pinyin: Nǐ fàngxīn, tāmen chízǎo huì míngbái nǐ de hǎoyì.
Dịch: Cậu cứ yên tâm, sớm muộn gì họ cũng sẽ hiểu được lòng tốt của cậu.

→ Sắc thái tích cực, động viên.

Ví dụ 5:
迟早会有一天,我要去旅行看看这个世界。
Pinyin: Chízǎo huì yǒu yì tiān, wǒ yào qù lǚxíng kànkan zhè ge shìjiè.
Dịch: Sớm muộn gì cũng sẽ có một ngày, tôi sẽ đi du lịch ngắm nhìn thế giới này.

→ Thể hiện niềm tin, ước mơ chắc chắn sẽ thực hiện được.

Ví dụ 6:
他现在不努力,迟早会后悔的。
Pinyin: Tā xiànzài bù nǔlì, chízǎo huì hòuhuǐ de.
Dịch: Giờ mà anh ta không nỗ lực, sớm muộn gì cũng sẽ hối hận.

→ Lời cảnh báo mang tính giáo huấn.

Ví dụ 7:
系统漏洞如果不修补,迟早会引发大问题。
Pinyin: Xìtǒng lòudòng rúguǒ bù xiūbǔ, chízǎo huì yǐnfā dà wèntí.
Dịch: Nếu không vá lỗ hổng trong hệ thống, sớm muộn gì cũng sẽ gây ra sự cố lớn.

→ Áp dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành như công nghệ, quản lý.

Ví dụ 8:
大家都在进步,你不提升自己,迟早会被淘汰。
Pinyin: Dàjiā dōu zài jìnbù, nǐ bù tíshēng zìjǐ, chízǎo huì bèi táotài.
Dịch: Mọi người đều đang tiến bộ, nếu bạn không nâng cao bản thân, sớm muộn gì cũng sẽ bị đào thải.

→ Mang ý nghĩa cảnh báo trong học tập hoặc môi trường cạnh tranh.

V. So sánh với các trạng từ chỉ thời gian tương tự
Trạng từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 迟早
早晚 zǎowǎn Sớm muộn gì Tương đương với 迟早 nhưng thường dùng trong khẩu ngữ
最终 zuìzhōng Cuối cùng thì Nhấn mạnh kết quả cuối cùng, không đề cập đến thời điểm
终于 zhōngyú Cuối cùng, rốt cuộc Dùng khi sự việc đã thực sự xảy ra
总有一天 zǒng yǒu yì tiān Rồi sẽ có một ngày Tương tự 迟早 nhưng mang cảm xúc hy vọng mạnh hơn

VI. Lưu ý khi sử dụng
迟早 không thể dùng để chỉ một thời gian cụ thể, vì nó mang tính chất ước đoán nhưng chắc chắn xảy ra.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động trong tương lai hoặc các trợ động từ như 会, 得, 要.

Không nên dùng 迟早 cho những sự kiện không chắc chắn xảy ra.

VII. Tổng kết
Thành phần Nội dung
Từ vựng 迟早(chízǎo)
Loại từ Trạng từ (副词)
Nghĩa chính Sớm muộn gì, trước sau gì, chẳng chóng thì chầy
Cấu trúc phổ biến 迟早 + 会 / 要 / 得 + động từ
Sử dụng trong ngữ cảnh Khẳng định sự việc chắc chắn xảy ra nhưng chưa rõ thời gian
Sắc thái Có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành

Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành là tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tiếp theo của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong sự nghiệp sáng tác tác phẩm giáo trình tiếng Trung chuyên ngành. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành ứng dụng thực tế của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những tài liệu giảng dạy tiếng Trung kế toán chuyên ngành trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên đề tổng hợp Từ vựng Kế toán tiếng Trung chuyên ngành của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời tác phẩm này được lưu trữ hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất và đồ sộ nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung offline, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp, khóa đào tạo chứng chỉ HSKK sơ trung cao cấp, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung công sở, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung hành chính nhân sự, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Tất cả khóa đào tạo trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education đều sử dụng các tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ kinh điển tại Việt Nam - Người đã đào tạo ra vô số nhân tài tiếng Trung cho Tổ Quốc Việt Nam.