HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Động từ kết hợp 得不过 trong...

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Động từ kết hợp 得不过 trong giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER

1. Định nghĩa và chức năng Trong tiếng Trung hiện đại, cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” là một dạng bổ ngữ khả năng (可能补语), dùng để biểu thị khả năng vượt qua, thắng được, hơn được trong một tình huống so sánh hoặc cạnh tranh. “得过”: có thể vượt qua, thắng được “不过”: không thể vượt qua, không thắng được → Cấu trúc này thường dùng để so sánh năng lực, trình độ, sức mạnh, trí tuệ, giá cả... giữa hai đối tượng. 2. Cấu trúc ngữ pháp Chủ ngữ + Động từ + 得/不 + 过 + Tân ngữ 得过: biểu thị có khả năng vượt qua đối phương 不过: biểu thị không có khả năng vượt qua đối phương Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” là một dạng bổ ngữ khả năng (可能补语), dùng để biểu thị khả năng vượt trội hoặc không vượt trội hơn người khác trong một hành động cụ thể. Từ “过” trong cấu trúc này mang nghĩa là vượt qua, thắng được, hơn được, và thường dùng để so sánh năng lực giữa hai chủ thể. Cấu trúc ngữ pháp Động từ + 得过 + đối tượng → Có thể vượt qua, thắng được Động từ + 不过 + đối tượng → Không thể vượt qua, không thắng được Trong đó: “得” biểu thị khả năng thực hiện được “不过” biểu thị không có khả năng vượt qua “过” mang nghĩa là vượt qua, hơn, thắng

Đánh giá post

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Động từ kết hợp 得不过 trong giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG NÂNG CAO
Cấu trúc: 动词 + 得/不 + 过
I. Định nghĩa và phân tích ngữ pháp

  1. Định nghĩa
    Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” là một dạng bổ ngữ khả năng (可能补语) sử dụng từ “过” với nghĩa là vượt qua, vượt trội, hơn được, thường dùng để thể hiện khả năng chiến thắng, đánh bại hoặc vượt trội so với đối tượng khác trong một lĩnh vực, khía cạnh cụ thể.

Từ “过” ở đây không còn mang nghĩa thông thường là “đi qua”, “đã từng”, mà trở thành bổ ngữ biểu thị sự so sánh thắng – thua.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    A + 动词 + 得过 + B → A thắng được B

A + 动词 + 不过 + B → A không thắng được B

Trong đó:

动词 thường là: 说、比、争、打、竞争、记、赢、抢、跑、追…

过 mang nghĩa “vượt qua”, “thắng được”, “đánh bại”

得/不 là chỉ khả năng (khẳng định hoặc phủ định)

II. Ý nghĩa ngữ pháp
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Chức năng
动词 + 得过 + đối tượng làm gì đó thắng được ai Khẳng định khả năng vượt trội
动词 + 不过 + đối tượng làm gì đó không thắng được ai Phủ định khả năng thắng

Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, thể hiện năng lực cao – thấp, mạnh – yếu giữa hai chủ thể.

III. Ví dụ phân tích chi tiết
Ví dụ 1
……跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
Nói chuyện quân sự với người khác thì không ai nói thắng được anh ấy.

→ “说得过” = nói thắng, nói giỏi hơn
→ Ở đây, “过” biểu thị năng lực vượt trội trong khả năng diễn đạt, tranh luận

Ví dụ 2
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīng rén jìyìlì hǎo, zhè yìdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Người trẻ nhớ tốt, điểm này tôi không thể bằng các bạn.

→ “比不过” = không so được, không bằng, không vượt qua được
→ Ở đây là so sánh về năng lực ghi nhớ

Ví dụ 3
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Nguyên liệu của chúng ta đắt, chi phí nhân công cao, nên về mặt giá cả thì sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh lại với họ.

→ “竞争不过” = không cạnh tranh được
→ Từ “过” mang nghĩa không thể vượt qua trong cuộc đấu về giá cả

IV. Các động từ thường dùng với “得/不 + 过”
Động từ gốc Cấu trúc ví dụ Nghĩa
说 说不过他 Nói không lại được với anh ta
比 比不过你 Không bằng bạn
争 争不过别人 Tranh không lại người khác
打 打不过他 Đánh không lại
竞争 竞争不过对手 Cạnh tranh không lại đối thủ
跑 跑不过他 Chạy không nhanh bằng anh ta
抢 抢不过别人 Cướp không lại người khác
赢 赢不过你 Không thể thắng bạn

V. So sánh với các cấu trúc tương tự
Cấu trúc Ý nghĩa So sánh với “动词 + 不过”
动词 + 不如 + B Không bằng B Mang tính khách quan
动词 + 得了 / 不了 Có thể / không thể làm được Không mang tính so sánh trực tiếp
动词 + 不起 Không đủ sức / không đủ điều kiện Nghiêng về điều kiện

Ví dụ phân biệt:

我说不过你 → Tôi nói không lại bạn (thua trong tranh luận)

我说不了 → Tôi không thể nói được (không có khả năng nói, có thể do bệnh hoặc lý do khác)

VI. Ứng dụng trong giao tiếp và viết văn
Cấu trúc này dùng rất nhiều trong khẩu ngữ, nhưng cũng cực kỳ hữu dụng trong viết luận hoặc mô tả cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực:

Kinh tế: 比不过、竞争不过

Giáo dục: 记不过、考不过、写不过

Công việc: 跑不过、抢不过、争不过

Đời sống: 说不过、打不过

Ví dụ ứng dụng trong viết luận HSK 6–9:

虽然我们努力了,但在创新能力方面还是竞争不过那些大企业。
Dù chúng tôi đã rất cố gắng, nhưng về mặt năng lực đổi mới thì vẫn không thể cạnh tranh lại với các doanh nghiệp lớn.

我们的团队在专业技能上确实比不过他们。
Nhóm của chúng tôi về kỹ năng chuyên môn đúng là không thể bằng họ.

Thành phần cấu trúc Ý nghĩa Ghi chú
动词 + 得过 + B Làm gì đó thắng / hơn được ai Biểu thị năng lực vượt trội
动词 + 不过 + B Làm gì đó không thắng được ai Biểu thị không có khả năng thắng
Phạm vi sử dụng Giao tiếp, tranh luận, mô tả cạnh tranh Cả khẩu ngữ và văn viết trang trọng
Phong cách Linh hoạt, tự nhiên, thường gặp Được dùng rộng rãi trong HSK và đời sống

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP CHI TIẾT: CẤU TRÚC “动词 + 得/不 + 过” TRONG TIẾNG TRUNG

I. Giới thiệu về cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
Trong tiếng Trung, “过” (guò) là một động từ xu hướng (趋向动词) được sử dụng làm bổ ngữ (补语) trong cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”. Cấu trúc này mang ý nghĩa so sánh vượt trội hoặc không thể vượt qua một đối tượng nào đó trong một hành động hoặc khả năng cụ thể. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để diễn tả sự hơn kém giữa các đối tượng trong một tình huống so sánh.

Trong bài giảng này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc cú pháp, các ví dụ minh họa, và bài tập thực hành để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”.

II. Ý nghĩa của cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
“过” trong cấu trúc này đóng vai trò bổ ngữ xu hướng, bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, nhấn mạnh sự vượt trội hoặc không thể vượt qua trong một hành động hoặc khả năng. Cụ thể:

动词 + 得 + 过: Diễn tả khả năng vượt qua hoặc thắng thế trong một hành động so sánh.
动词 + 不 + 过: Diễn tả sự không thể vượt qua hoặc thua kém trong một hành động so sánh.
Cấu trúc này thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh, khi một chủ thể được đánh giá so với một đối tượng khác (thường là người, nhóm, hoặc vật).

III. Cấu trúc cú pháp
Cấu trúc: 动词 + 得/不 + 过 + 宾语 (Tân ngữ)

动词 (Động từ): Là động từ chính, diễn tả hành động hoặc khả năng cụ thể (ví dụ: 说 – nói, 比 – so sánh, 竞争 – cạnh tranh).
得/不:
得: Chỉ khả năng vượt qua hoặc thắng thế.
不: Chỉ sự không thể vượt qua hoặc thua kém.
过: Đóng vai trò bổ ngữ xu hướng, nhấn mạnh kết quả của hành động so sánh.
宾语 (Tân ngữ): Là đối tượng được so sánh, thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người, nhóm, hoặc vật.
Lưu ý:

Tân ngữ thường là đối tượng cụ thể (như “他” – anh ấy, “你们” – các bạn) hoặc trừu tượng (như “他们” – sản phẩm của họ).
Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu có ngữ cảnh so sánh rõ ràng, ví dụ khi so sánh khả năng, kỹ năng, hoặc đặc điểm.
Động từ trong cấu trúc thường là những động từ liên quan đến hành động cạnh tranh, so sánh, hoặc đánh giá (như 说, 比, 竞争).
IV. Cách sử dụng và ví dụ
Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” kèm ví dụ minh họa:

  1. Diễn tả khả năng vượt qua (动词 + 得 + 过)
    Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chủ thể có khả năng vượt qua hoặc thắng thế so với đối tượng được so sánh trong một hành động cụ thể.

Ví dụ:

……跟别人谈论起军事来,没有人说得过他,……
Phiên âm: … Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō dé guò tā, …
Dịch: … Khi nói về quân sự với người khác, không ai nói giỏi hơn anh ấy, …
Giải thích: “说得过他” chỉ rằng anh ấy vượt trội hơn tất cả mọi người trong việc thảo luận về quân sự. “得过” nhấn mạnh khả năng thắng thế.
Ví dụ bổ sung:

在数学方面,她做得过班上所有的同学。
Phiên âm: Zài shùxué fāngmiàn, tā zuò dé guò bān shàng suǒyǒu de tóngxué.
Dịch: Về môn toán, cô ấy vượt qua tất cả các bạn cùng lớp.
Giải thích: “做得过” nhấn mạnh khả năng vượt trội của cô ấy trong môn toán so với các bạn cùng lớp.

  1. Diễn tả sự không thể vượt qua (动词 + 不 + 过)
    Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chủ thể không thể vượt qua hoặc thua kém đối tượng được so sánh trong một hành động cụ thể.

Ví dụ:

年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Phiên âm: Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Dịch: Người trẻ có trí nhớ tốt, về điểm này tôi không thể so sánh với các bạn.
Giải thích: “比不过你们” chỉ rằng người nói thua kém người trẻ về trí nhớ. “不…过” nhấn mạnh sự thua kém.
Ví dụ bổ sung:

他的跑步速度太快了,我追不过他。
Phiên âm: Tā de pǎobù sùdù tài kuài le, wǒ zhuī bù guò tā.
Dịch: Tốc độ chạy của anh ấy quá nhanh, tôi không đuổi kịp anh ấy.
Giải thích: “追不过” chỉ rằng người nói không thể vượt qua đối phương về tốc độ chạy.

  1. Diễn tả sự cạnh tranh trong ngữ cảnh cụ thể
    Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, như so sánh giá cả, chất lượng, hoặc hiệu suất.

Ví dụ:

我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Phiên âm: Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Dịch: Nguyên liệu của chúng ta đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.
Giải thích: “竞争不过” nhấn mạnh sự thua kém trong cạnh tranh giá cả so với đối thủ.
Ví dụ bổ sung:

他们的技术很先进,我们在创新上竞争不过他们。
Phiên âm: Tāmen de jìshù hěn xiānjìn, wǒmen zài chuàngxīn shàng jìngzhēng bù guò tāmen.
Dịch: Công nghệ của họ rất tiên tiến, chúng ta không thể cạnh tranh với họ về sáng tạo.
Giải thích: “竞争不过” chỉ sự thua kém trong lĩnh vực sáng tạo công nghệ.
V. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
Động từ phù hợp:
Không phải động từ nào cũng có thể kết hợp với “得/不 + 过”. Các động từ thường được dùng bao gồm:
说 (shuō): Nói.
比 (bǐ): So sánh.
竞争 (jìngzhēng): Cạnh tranh.
追 (zhuī): Đuổi theo.
做 (zuò): Làm.
Động từ thường liên quan đến hành động so sánh, cạnh tranh, hoặc đánh giá khả năng.
Ngữ cảnh so sánh:
Cấu trúc này luôn cần một tân ngữ để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: “他”, “你们”, “他们”.
Nếu không có tân ngữ cụ thể, câu có thể không hoàn chỉnh hoặc thiếu rõ ràng.
Phủ định:
Hình thức phủ định luôn sử dụng “不” trước “过” (动词 + 不 + 过). Không sử dụng các từ phủ định khác như “没” trong cấu trúc này.
Ví dụ: 我说不过他 (Tôi không nói giỏi bằng anh ấy), không dùng 我没说过他.
Câu hỏi:
Cấu trúc này có thể dùng trong câu hỏi, thường với “吗” hoặc cấu trúc “动词 + 得 + 过 + 宾语 + 吗”:
你跑得过他吗?
Phiên âm: Nǐ pǎo dé guò tā ma?
Dịch: Bạn chạy nhanh hơn anh ấy được không?
Khác biệt với các cấu trúc tương tự:
So với “动词 + 得/不 + 下” (ví dụ: 吃得下 – ăn được, 吃不下 – không ăn được), “动词 + 得/不 + 过” nhấn mạnh sự so sánh với một đối tượng cụ thể, không chỉ là khả năng thực hiện hành động.
Ví dụ:
吃不下 (không ăn được, không nhấn mạnh so sánh).
比不过 (không so sánh được, nhấn mạnh thua kém đối phương).

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
Trong tiếng Trung hiện đại, cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” là một dạng bổ ngữ khả năng (可能补语), dùng để biểu thị khả năng vượt trội hoặc không vượt trội hơn người khác trong một hành động cụ thể. Từ “过” trong cấu trúc này mang nghĩa là vượt qua, thắng được, hơn được, và thường dùng để so sánh năng lực giữa hai chủ thể.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Động từ + 得过 + đối tượng → Có thể vượt qua, thắng được

Động từ + 不过 + đối tượng → Không thể vượt qua, không thắng được

Trong đó:

“得” biểu thị khả năng thực hiện được

“不过” biểu thị không có khả năng vượt qua

“过” mang nghĩa là vượt qua, hơn, thắng

  1. Ý nghĩa và sắc thái
    Cấu trúc Ý nghĩa Sắc thái
    动词 + 得过 Có thể hơn, thắng được Tích cực
    动词 + 不过 Không thể hơn, thua kém Tiêu cực, khiêm tốn hoặc khách quan
    Cấu trúc này thường dùng trong các tình huống so sánh năng lực, tranh luận, thi đấu, hoặc đánh giá khả năng cá nhân.
  2. Các động từ thường dùng với “过”
    Động từ Nghĩa Ví dụ
    说 (shuō) nói 没有人说得过他。
    → Không ai nói hơn được anh ấy.
    比 (bǐ) so sánh 我比不过你们。
    → Tôi không thể so với các bạn.
    竞争 (jìngzhēng) cạnh tranh 我们竞争不过他们。
    → Chúng tôi không cạnh tranh lại họ.
    打 (dǎ) đánh, chơi (thể thao) 他打不过我哥哥。
    → Anh ta không đánh thắng được anh tôi.
    跑 (pǎo) chạy 我跑不过他。
    → Tôi chạy không nhanh bằng anh ấy.
  3. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。 Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā. Khi bàn về quân sự, không ai nói hơn được anh ấy.
    年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。 Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen. Trí nhớ của người trẻ tốt, điểm này tôi không thể so với các bạn.
    我们的产品在价格上肯定竞争不过他们。 Wǒmen de chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen. Sản phẩm của chúng tôi chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.
    他跑得过我吗? Tā pǎo de guò wǒ ma? Anh ấy có chạy nhanh hơn tôi không?
    你说不过他,就别争了。 Nǐ shuō bù guò tā, jiù bié zhēng le. Cậu nói không lại anh ta thì đừng tranh cãi nữa.
  4. So sánh với các cấu trúc tương tự
    Cấu trúc Nghĩa Khác biệt
    动词 + 得/不 + 了 Có thể / không thể làm được Nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động
    动词 + 得/不 + 过 Có thể / không thể hơn được Nhấn mạnh khả năng vượt trội hơn người khác

Ví dụ so sánh:

我吃不了三碗饭。→ Tôi không ăn nổi ba bát cơm.

我吃不过他。→ Tôi ăn không nhiều bằng anh ấy.

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”

  1. Định nghĩa và chức năng
    Trong tiếng Trung hiện đại, cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” là một dạng bổ ngữ khả năng (可能补语), dùng để biểu thị khả năng vượt qua, thắng được, hơn được trong một tình huống so sánh hoặc cạnh tranh.

“得过”: có thể vượt qua, thắng được

“不过”: không thể vượt qua, không thắng được

→ Cấu trúc này thường dùng để so sánh năng lực, trình độ, sức mạnh, trí tuệ, giá cả… giữa hai đối tượng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Chủ ngữ + Động từ + 得/不 + 过 + Tân ngữ

得过: biểu thị có khả năng vượt qua đối phương

不过: biểu thị không có khả năng vượt qua đối phương

  1. Ý nghĩa chính
    Hình thức Nghĩa Sắc thái
    动词 + 得过 Có thể thắng, vượt qua Khẳng định khả năng
    动词 + 不过 Không thể thắng, không vượt qua Phủ định khả năng
  2. Các động từ thường dùng trong cấu trúc này
    Động từ Nghĩa Ví dụ
    比 (bǐ) So sánh 我比不过你。→ Tôi không bằng bạn.
    说 (shuō) Nói 没有人说得过他。→ Không ai nói lại anh ta.
    竞争 (jìngzhēng) Cạnh tranh 我们竞争不过他们。→ Chúng tôi không cạnh tranh lại họ.
    打 (dǎ) Đánh, chơi 他打不过我哥哥。→ Anh ta không đánh lại anh tôi.
    跑 (pǎo) Chạy 我跑不过他。→ Tôi không chạy nhanh bằng anh ấy.
  3. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。 Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā. Khi bàn về quân sự, không ai nói lại anh ấy.
    年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。 Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen. Trí nhớ của người trẻ tốt, điểm này tôi không bằng các bạn.
    我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。 Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen. Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.
  4. So sánh với các cấu trúc tương tự
    Cấu trúc Nghĩa Khác biệt
    动词 + 得/不 + 了 Có thể / không thể làm gì (về khả năng thực hiện hành động) Không mang nghĩa so sánh thắng thua
    动词 + 得/不 + 过 Có thể / không thể vượt qua ai đó (về năng lực, sức mạnh, trí tuệ…) Mang sắc thái so sánh, thắng thua
  5. Lưu ý khi sử dụng
    Cấu trúc này không dùng để chỉ trải nghiệm quá khứ như “V + 过” (đã từng).

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, tranh luận, thi đấu, cạnh tranh.

Có thể dùng với phó từ phủ định như “从来”, “肯定”, “一定” để nhấn mạnh.

Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
I. Khái quát chung

  1. Cấu trúc cơ bản:
    Động từ + 得过 / 不过

Đây là một loại bổ ngữ khả năng (可能补语)

Diễn tả khả năng chiến thắng hay vượt trội trong một hành động so sánh với người khác.

  1. Phiên âm và ý nghĩa:
    过 (guò): trong cấu trúc này là động từ xu hướng (趋向动词), có nghĩa là “vượt qua”, “thắng được”, “hơn được”

Cấu trúc được dùng để diễn đạt khả năng thắng/thua khi so sánh

II. Ý nghĩa ngữ pháp

  1. 动词 + 得过: thắng được, hơn được, vượt qua được
    → Diễn đạt khả năng tích cực trong so sánh
  2. 动词 + 不过: không thắng được, không hơn được
    → Diễn đạt khả năng phủ định, bị vượt trội, thua kém
  3. So sánh với ai đó hoặc cái gì đó
    → Ngầm hiểu có đối tượng so sánh, có thể được nhắc đến rõ ràng hoặc ngầm định

III. Cách sử dụng cụ thể
Cấu trúc 1:
A + Động từ + 得过 + B
→ A có thể thắng/hơn/vượt qua B

Cấu trúc 2:
A + Động từ + 不过 + B
→ A không thắng nổi B, không bằng B

IV. Ví dụ phân tích chi tiết
Ví dụ 1:
跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
→ Khi bàn về quân sự, không ai nói thắng được anh ấy.

Phân tích:

说得过他 → nói thắng được anh ấy

Phủ định: 没有人说得过他 → Không ai có thể thắng lời anh ấy khi nói chuyện

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
→ Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này tôi không thể bằng các bạn.

Phân tích:

比不过 → không thể so được, không thể bằng

Ngữ cảnh: nhấn mạnh sự thua kém về khả năng trí nhớ

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
→ Nguyên liệu của chúng ta đắt, chi phí nhân công cao, về giá cả thì chắc chắn không cạnh tranh nổi với họ.

Phân tích:

竞争不过 → không thể cạnh tranh lại

Kết hợp “在……上” → nhấn mạnh lĩnh vực cụ thể bị thua kém (về giá cả)

Ví dụ 4:
我跑不过他,他太快了。
Wǒ pǎo bù guò tā, tā tài kuài le.
→ Tôi không chạy nhanh bằng anh ta, anh ta quá nhanh.

Phân tích:

跑不过 → chạy không nhanh bằng
→ So sánh rõ ràng về tốc độ

V. Các động từ thường dùng với 得/不过
Động từ Nghĩa Ví dụ
比 (bǐ) so sánh 我比不过他。
说 (shuō) nói, tranh luận 她口才好,没人说得过她。
跑 (pǎo) chạy 孩子太快了,我跑不过。
看 (kàn) nhìn thấy, nhìn rõ 我眼神不好,看不过小字。
竞争 (jìngzhēng) cạnh tranh 我们价格上竞争不过他们。
听 (tīng) nghe 他声音太小,我听不过。
忘 (wàng) quên 我记忆力差,考试前怎么都忘不过。

VI. Mở rộng: Phủ định và khẳng định
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
动词 + 得过 + tân ngữ Có thể hơn/vượt qua 我说得过他。
动词 + 不过 + tân ngữ Không thể hơn/vượt qua 我记不过你。
没人 + 动词 + 得过 + tân ngữ Không ai hơn được 没人比得过他。

VII. So sánh với cấu trúc khác
Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
比不上 Không bằng Có thể thay thế trong khẩu ngữ
赢不了 Không thắng nổi Mang nghĩa mạnh hơn, thiên về “thua cuộc” rõ ràng
输给 Thua cho… Tập trung vào kết quả thất bại

VIII. Lưu ý khi sử dụng
“过” trong cấu trúc này KHÔNG phải là trợ từ động thái (chỉ trải nghiệm).
→ Đừng nhầm với: 吃过、看过、去过 (đã từng làm gì)

Động từ đi kèm phải có tính chất so sánh, khả năng

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh gián tiếp, biện luận, hoặc khẳng định ưu/nhược điểm

一、Định nghĩa và chức năng ngữ pháp

  1. “过” trong cấu trúc này là gì?
    “过” (đọc là guò) ở đây là một thành phần trong kết cấu bổ ngữ xu hướng so sánh.

Dùng với nghĩa “vượt qua”, “hơn”, “thắng được” trong các tình huống mang tính cạnh tranh, so sánh trình độ, khả năng.

二、Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu cơ bản:
Động từ + 得过 / 不过 + đối tượng

Trong đó:

得过: thắng được, hơn được

不过: không thắng được, không bằng, thua

→ Cấu trúc biểu thị sự so sánh về năng lực, trình độ, sức mạnh, trí tuệ… giữa hai chủ thể.

三、Đặc điểm ngữ pháp
Đây là bổ ngữ khả năng so sánh (可能补语), thường đi sau động từ.

Dùng để biểu thị ai đó (không) thắng được, (không) bằng được người khác trong một mặt nào đó (như kiến thức, năng lực, tốc độ…).

Thường thấy trong khẩu ngữ, nhưng cũng có thể dùng trong văn viết đời thường hoặc nghị luận nhẹ.

四、Ví dụ và phân tích chi tiết
Ví dụ 1:
跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō déguò tā.
→ Nói chuyện quân sự với người khác thì không ai nói lại anh ta.

Phân tích:

说得过 = nói lại (thắng về lời lẽ, hiểu biết)

Câu này khẳng định: “Anh ta giỏi nói chuyện quân sự đến mức không ai cãi lại được.”

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ búguò nǐmen.
→ Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này thì tôi không thể bằng các bạn được.

Phân tích:

比不过 = không bằng

Ở đây nói về khả năng ghi nhớ – một mặt cụ thể mà người nói cảm thấy mình thua kém người khác.

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bùguò tāmen.
→ Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí lao động cao, nên sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.

Phân tích:

竞争不过 = không cạnh tranh lại (thua trong cạnh tranh)

So sánh trong lĩnh vực kinh tế, giá cả – cấu trúc này cho thấy tình thế bất lợi.

Ví dụ 4:
我跑不过他,他是校田径队的。
Wǒ pǎo búguò tā, tā shì xiào tiánjìng duì de.
→ Tôi không chạy nhanh bằng anh ấy, anh ấy là thành viên đội điền kinh của trường.

Phân tích:

跑不过 = chạy không bằng, thua về tốc độ

Câu nói thường dùng trong đời sống để tự nhận là thua về mặt nào đó.

五、So sánh cấu trúc “过” với các cấu trúc khác
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
动词 + 得过 + O Thắng, hơn người khác 我说得过你。Tôi nói hơn bạn.
动词 + 不过 + O Không thắng, thua người khác 他跑不过我。Anh ấy chạy không bằng tôi.
比不上 + O Không bằng (so sánh chung) 他唱歌比不上她。Anh ấy hát không bằng cô ấy.
不如 + O Kém hơn, không bằng 我的水平不如他。Trình độ của tôi không bằng anh ấy.

Lưu ý:

“不过” thiên về kết quả cạnh tranh (so sánh năng lực thực tế).

“不如”, “比不上” thường mang ý so sánh mức độ, phẩm chất nói chung.

六、Động từ thường kết hợp với “得过 / 不过”
Động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
说 shuō Nói
比 bǐ So sánh
记 jì Ghi nhớ
跑 pǎo Chạy
做 zuò Làm
打(球) dǎ (qiú) Đánh (bóng…)
胜 shèng Thắng (trang trọng hơn)

七、Mẫu câu luyện tập
Mẫu câu 1:
他打篮球打得很好,我肯定打不过他。
→ Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi, tôi chắc chắn không thể thắng được anh ấy.

Mẫu câu 2:
这个题太难了,我是答不过你。
→ Câu hỏi này khó quá, tôi không thể trả lời giỏi như bạn được.

Mẫu câu 3:
他嘴巴太厉害了,我从来没说得过他。
→ Miệng anh ta sắc sảo lắm, tôi chưa bao giờ cãi lại được.

八、Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền “得过” hoặc “不过” vào chỗ trống:
他很聪明,我考试__他。

她说得太快了,我根本听__

我记性不太好,__你们年轻人。

Đáp án gợi ý:

不过  2. 不过  3. 比不过

“动词 + 得过 / 不过” là một dạng cấu trúc so sánh năng lực thắng – thua, dùng để biểu thị người/vật nào đó (không) hơn được người khác trong một phương diện cụ thể.

Thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp, phân tích năng lực, với sắc thái tự nhiên, linh hoạt.

Có thể dùng với nhiều loại động từ chỉ năng lực, hành vi, trạng thái.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”
I. Tổng quan ngữ pháp
Từ “过” trong cấu trúc này không phải là động từ “đã từng” (guò) dùng để nói về kinh nghiệm, mà là một bổ ngữ xu hướng mang nghĩa “vượt qua”, “hơn”, “thắng”.

Cách đọc: guò

Từ loại: Bổ ngữ kết quả (补语)

Cách dùng phổ biến:
  动词 + 得过 = có thể thắng/vượt qua
  动词 + 不过 = không thể thắng/vượt qua

II. Ý nghĩa của cấu trúc
Cấu trúc này được dùng để so sánh khả năng hoặc kết quả giữa hai người/sự vật, thường mang nghĩa vượt trội hay không vượt trội, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh so tài, so sánh trình độ, năng lực, kinh nghiệm, giá cả…

Dạng khẳng định “得过” = hơn, thắng, vượt qua

Dạng phủ định “不过” = thua, không thể vượt, không bằng

III. Cấu trúc câu cơ bản
Cấu trúc Nghĩa
主语 + 动词 + 得过 + 对象/别人 Có thể thắng/vượt ai đó
主语 + 动词 + 不过 + 对象/别人 Không thể thắng/vượt ai đó

Trong đó, 动词 thường là:
说 (nói), 比 (so), 记 (nhớ), 想 (nghĩ), 争 (tranh), 做 (làm), 跑 (chạy), 竞争 (cạnh tranh)…

IV. Ví dụ chi tiết và phân tích
Ví dụ 1:
……跟别人谈论起军事来,没有人说得过他……
Phiên âm: Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
Dịch: Nói đến chuyện quân sự, không ai nói giỏi hơn anh ấy.
Phân tích:

说得过他 → có thể nói hơn anh ấy

“没有人说得过他” = “không ai có thể nói giỏi hơn anh ấy”
→ Mang nghĩa khẳng định năng lực vượt trội của người đó trong lĩnh vực quân sự.

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Phiên âm: Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Dịch: Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này thì tôi không thể bằng các bạn được.
Phân tích:

比不过你们 = không thể sánh bằng các bạn

Hành động “比” + “不过” → không vượt qua, không bằng

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Phiên âm: Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Dịch: Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.
Phân tích:

竞争不过他们 = không thể cạnh tranh được với họ
→ Thể hiện sự thua kém về mặt giá cả

V. Các động từ thường dùng với cấu trúc “动词 + 不过/得过”
Động từ chính Ví dụ Dịch nghĩa
说 说不过别人 Nói không lại người khác
比 比不过你 Không so được với bạn
做 做不过他 Làm không bằng anh ấy
争 争不过他们 Tranh không lại họ
跑 跑不过你 Chạy không nhanh bằng bạn
看 看不过来 Không nhìn khắp, không đủ khả năng xem hết
忍 忍不过去了 Không chịu đựng nổi nữa
竞争 竞争不过外国公司 Không thể cạnh tranh với công ty nước ngoài

VI. Mở rộng – dạng so sánh ngầm
Có thể dùng cấu trúc này trong câu so sánh không trực tiếp (ngầm), thường dùng trong văn nói:

Ví dụ:

他脑子太灵,我比不过他。
 → Anh ta đầu óc quá nhanh nhạy, tôi không sánh bằng.

你嘴太快了,我说不过你。
 → Miệng bạn nhanh quá, tôi không nói lại bạn.

VII. Bài tập luyện tập
Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: 得过 / 不过

他数学太好了,我算 _ 他。

他们公司技术先进,其他企业 _ 他们。

小张嘴巴厉害,谁都说 _ 他。

体力比拼我当然 _ 你们年轻人了。

她经验丰富,我们还 _ 她。

Đáp án gợi ý:

不过

追不过

不过

比不过

赶不过 / 不过

Cấu trúc “动词 + 不过 / 得过” là cách nói rất tự nhiên và thường dùng để biểu thị khả năng thắng hoặc không thắng trong so sánh giữa hai chủ thể.

不过 = không bằng, thua kém

得过 = vượt qua, giỏi hơn

Sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, nhất là trong ngữ cảnh tranh luận, đánh giá, cạnh tranh.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: CẤU TRÚC “动词 + 得/不 + 过”

  1. Giới thiệu tổng quan
    Trong tiếng Trung hiện đại, từ “过” (đọc là guò) không chỉ được dùng như động từ chỉ đã từng trải qua (như trong “我去过北京”) mà còn đóng vai trò là bổ ngữ xu hướng hoặc khả năng, đặc biệt trong cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”.

Ở đây, “过” mang ý nghĩa là vượt qua được hoặc không thể vượt qua, thường được sử dụng để so sánh năng lực, khả năng chiến thắng, vượt trội hơn trong một phương diện nào đó.

  1. Ý nghĩa chính
    Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” dùng để biểu thị:

胜过 (shèngguò): vượt qua, giỏi hơn, chiến thắng, trội hơn ai đó trong một mặt nào đó

Có thể dùng để biểu đạt khả năng so sánh giữa người với người, vật với vật

Thường mang sắc thái không thể bằng, thua kém, bị lép vế

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Công thức chung:
    Cấu trúc Nghĩa
    动词 + 得过 Có thể vượt qua, giỏi hơn
    动词 + 不过 Không thể vượt qua, không hơn được

动词 ở đây thường là: 说、打、比、跑、记、写、算、竞争、应付…

  1. Phân tích ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
    Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
    Khi bàn về quân sự với người khác, không ai nói lại anh ấy.

Giải thích:

“说得过” = nói vượt qua, tranh luận thắng → ở đây là “không ai nói thắng được anh ấy”.

Mang ý nghĩa anh ấy rất giỏi về lĩnh vực quân sự.

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīng rén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Thanh niên trí nhớ tốt, điểm này tôi không bằng các bạn.

Giải thích:

“比不过” = không thể so sánh, không hơn được

Mang ý khiêm tốn, thừa nhận bản thân kém hơn về trí nhớ.

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, nên sản phẩm chắc chắn không cạnh tranh nổi về giá với họ.

Giải thích:

“竞争不过” = không thể cạnh tranh thắng

Đây là cách nói thông dụng trong thương mại, kinh tế.

Ví dụ 4:
他跑得快,我追不过他。
Tā pǎo de kuài, wǒ zhuī bù guò tā.
Anh ấy chạy nhanh, tôi không đuổi kịp.

Ví dụ 5:
别看他个子小,打起架来你还真打不过他。
Bié kàn tā gèzi xiǎo, dǎ qǐ jià lái nǐ hái zhēn dǎ bù guò tā.
Đừng thấy cậu ta thấp bé, chứ đánh nhau thì cậu còn chẳng đánh thắng nổi đâu.

  1. So sánh với cấu trúc “动词 + 得/不 + 了”
    Cấu trúc Nghĩa So sánh
    动词 + 得过 / 不过 Có thể / không thể vượt qua (so sánh với người khác) Dùng khi so sánh năng lực
    动词 + 得了 / 不了 Có thể / không thể làm được (khả năng chung) Không có tính so sánh

Ví dụ:

他说不过你。 (Anh ta không nói thắng được bạn – bạn giỏi hơn)

他说不了话。 (Anh ta không thể nói chuyện – do mất tiếng chẳng hạn)

  1. Các động từ thường gặp kết hợp với “得/不 + 过”
    Động từ Nghĩa Dùng như thế nào
    说 nói 说不过别人(nói không lại người khác)
    打 đánh 打不过对方(không đánh thắng đối phương)
    比 so sánh 比不过你(không bằng bạn)
    跑 chạy 跑不过他(không chạy nhanh bằng anh ta)
    竞争 cạnh tranh 竞争不过他们(không cạnh tranh lại họ)
    算 tính toán 算不过他(không tính giỏi bằng anh ta)
  2. Các mẫu câu cố định thường gặp
    谁也说不过他。 → Không ai nói lại anh ấy

我肯定比不过你。 → Tôi chắc chắn không bằng bạn

我们竞争不过他们的价格。 → Chúng ta không cạnh tranh nổi về giá với họ

跑步我跑不过他。 → Chạy thì tôi không bằng anh ấy

  1. Ứng dụng trong luyện thi HSK và viết luận
    Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và nghe hiểu của HSK cấp cao (HSK 5 – HSK 9), đặc biệt là khi đề bài có tình huống so sánh trình độ, đánh giá cạnh tranh, khả năng thực hiện.

Trong phần viết luận, học viên có thể sử dụng để trình bày lập luận khiêm tốn, phản biện mềm mỏng, ví dụ:

“在团队协作方面,我也许经验不多,某些时候确实比不过其他同事,但我愿意学习。”
(Về làm việc nhóm, tôi có thể chưa có nhiều kinh nghiệm, đôi khi không bằng các đồng nghiệp khác, nhưng tôi sẵn sàng học hỏi.)

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG – CẤU TRÚC “动词 + 得/不 + 过”
I. Giới thiệu tổng quát

  1. Định nghĩa chung
    “过” (guò) trong cấu trúc này là một động từ xu hướng (趋向动词), nhưng mang ý nghĩa trừu tượng hơn, thường không chỉ hướng di chuyển vật lý, mà chỉ mức độ hoặc khả năng vượt trội hơn, thắng thế hơn.

Cấu trúc này biểu thị sự so sánh về năng lực, mức độ, kết quả giữa hai đối tượng – cụ thể là so sánh thắng – thua, hơn – kém, vượt qua được hay không.

II. Cấu trúc cơ bản
Công thức:
Động từ + 得过 + tân ngữ
→ Có thể thắng, vượt qua, giỏi hơn

Động từ + 不过 + tân ngữ
→ Không thể thắng, không vượt qua, kém hơn

Dạng mở rộng: 比不过, 竞争不过, 说不过, 打不过, 跑不过, 看不过, 抢不过,…

III. Ý nghĩa ngữ pháp và sắc thái
Cấu trúc Ý nghĩa Sắc thái
动词 + 得过 Có thể hơn ai đó (về một mặt nào đó) Tích cực, thể hiện năng lực vượt trội
动词 + 不过 Không thể bằng, không thắng được ai đó Phủ định, thể hiện sự thua kém

Đối tượng so sánh có thể là người, nhóm người, sản phẩm, năng lực, trí tuệ, sức khỏe, v.v.

Các động từ thường dùng với “得/不过”:

说(nói)

比(so sánh)

记(nhớ)

打(đánh)

跑(chạy)

看(nhìn)

听(nghe)

抢(giật)

竞争(cạnh tranh)

IV. Phân tích ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
……跟别人谈论起军事来,没有人说得过他……
……Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā……
…Khi bàn luận về quân sự, không ai có thể nói giỏi hơn anh ấy…

→ “说得过他” = nói hay hơn anh ấy, vượt qua anh ấy trong tranh luận
→ Ở đây dùng phủ định gián tiếp, mang hàm ý anh ấy rất giỏi, không ai bằng được.

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīng rén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bú guò nǐmen.
Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này thì tôi không thể bằng các bạn.

→ “比不过” = so không lại, kém hơn
→ Cấu trúc: 比 + 不过 = không thể sánh bằng trong khía cạnh nào đó.

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Nguyên liệu của chúng ta đắt, chi phí nhân công cao, nên sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh được với họ về giá cả.

→ “竞争不过” = không thể cạnh tranh nổi
→ Cấu trúc này rất phổ biến trong kinh tế – thương mại khi nói đến ưu thế hoặc bất lợi.

V. Các động từ phổ biến đi với 过
Động từ Nghĩa Ví dụ ứng dụng
说 Nói 我说不过他。Tôi không thể nói lại anh ta.
比 So sánh 我比不过你。Tôi không bằng bạn.
打 Đánh 他那么强壮,我肯定打不过。Anh ấy khỏe thế, tôi không đánh lại được.
跑 Chạy 他跑得快,我跑不过他。Anh ấy chạy nhanh, tôi không theo kịp.
看 Nhìn (quan sát) 他眼神好,看得过我。Anh ấy mắt tốt hơn tôi.
抢 Giành, giật 这个位置我抢不过他。Vị trí này tôi không giành lại được.
竞争 Cạnh tranh 小公司很难竞争得过大公司。Công ty nhỏ khó mà cạnh tranh nổi công ty lớn.

VI. So sánh với các cấu trúc bị động và phủ định khác
Cấu trúc Ý nghĩa Khác biệt với “不过”
动词 + 不 + 动词 Đơn thuần là phủ định hành động Không thể hiện sự so sánh (VD: 我不说 = tôi không nói)
动词 + 不了 Không thể thực hiện được (bị hạn chế) Thiên về khả năng vật lý/tâm lý bị giới hạn
动词 + 不过 Không vượt qua, không bằng Thể hiện rõ sự thua kém trong so sánh

VII. Mở rộng cấu trúc ngữ pháp
Ngoài 得过 / 不过, còn có các hình thức so sánh khác tương tự như:

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
动词 + 得了 / 不了 Có thể / không thể làm được 这东西我吃不了。Tôi không ăn nổi thứ này.
动词 + 得起 / 不起 Có đủ điều kiện để làm 这房子我买不起。Tôi không đủ tiền mua căn nhà này.
动词 + 得下 / 不下 Có đủ không gian, khả năng 这车太小,坐不下五个人。Xe này nhỏ, không ngồi được 5 người.

VIII. Ví dụ mở rộng kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 4:
他太能说了,我根本说不过他。
Tā tài néng shuō le, wǒ gēnběn shuō bù guò tā.
Anh ta nói quá giỏi, tôi hoàn toàn không thể nói lại được anh ấy.

Ví dụ 5:
她聪明伶俐,反应快,我们都比不过她。
Tā cōngmíng línglì, fǎnyìng kuài, wǒmen dōu bǐ bù guò tā.
Cô ấy thông minh lanh lợi, phản ứng nhanh, chúng tôi đều không sánh bằng cô ấy.

Ví dụ 6:
体力上我竞争不过年轻人,但我经验丰富。
Tǐlì shàng wǒ jìngzhēng bù guò niánqīngrén, dàn wǒ jīngyàn fēngfù.
Về thể lực thì tôi không cạnh tranh được với người trẻ, nhưng tôi có kinh nghiệm phong phú.

IX. Lưu ý sử dụng
Khi dùng “不过”, câu thường mang sắc thái khiêm tốn, tự đánh giá thấp bản thân hoặc chấp nhận thua kém.

Trong văn viết trang trọng, “竞争不过”、“比不过”、“说不过” rất hay dùng để thể hiện quan hệ giữa chủ thể – đối tượng so sánh.

Cấu trúc này không áp dụng với mọi động từ – chỉ dùng với các động từ mang tính so sánh, cạnh tranh, khả năng vượt trội.

X. Tổng kết bài học
Nội dung Chi tiết
Cấu trúc chính 动词 + 得过 / 不过
Chức năng Biểu thị có/không có khả năng vượt trội hơn người/vật khác trong một phương diện nào đó
Động từ thường dùng 说、比、打、跑、抢、看、竞争、听
Phong cách Dùng được cả trong khẩu ngữ và văn viết, linh hoạt
Lưu ý quan trọng Thường mang sắc thái khiêm nhường hoặc đánh giá thực tế năng lực của chủ ngữ

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: “动词 + 得/不 + 过”
I. ĐỊNH NGHĨA NGỮ PHÁP

  1. “过” là gì?
    Trong cấu trúc này, “过” là một bổ ngữ xu hướng mở rộng (趋向补语扩展) hoặc còn gọi là bổ ngữ khả năng (可能补语), thường dùng sau động từ để biểu thị khả năng vượt qua, thắng được, hoặc thua kém ai đó trong một hành vi hay lĩnh vực cụ thể.
  2. Hình thức phổ biến:
    动词 + 得过 → có thể thắng, vượt qua
    动词 + 不过 → không thể thắng, không vượt qua nổi

Đây là một dạng bổ ngữ phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại, mang sắc thái so sánh năng lực, năng suất, độ mạnh yếu, trí tuệ, giá cả…

II. CẤU TRÚC CỤ THỂ
Cấu trúc Hình thức Nghĩa tiếng Việt
动词 + 得过 + đối tượng 他吵得过你。 Anh ta có thể cãi thắng bạn.
动词 + 不过 + đối tượng 我说不过他。 Tôi không thể nói lại anh ta.

“得过” (dé guò): có thể vượt qua, có thể thắng

“不过” (bú guò): không thể vượt qua, không thể thắng

III. CHỨC NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

  1. Tính chất:
    Biểu thị khả năng trong so sánh giữa hai bên (người hoặc sự vật)

Nhấn mạnh sự thua kém hoặc không địch lại

Thường dùng trong khẩu ngữ, đối thoại hàng ngày, nói giảm nói tránh

  1. Sắc thái:
    “得过” ít dùng hơn, do mọi người thường nói “不过” để khiêm tốn hoặc than phiền.

Mang nghĩa gần giống “比不上”, nhưng mang màu sắc hành động thực tế, còn “比不上” thiên về đánh giá chủ quan.

IV. PHÂN TÍCH VÍ DỤ (có phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
→ Khi nói chuyện về quân sự, không ai nói lại anh ta cả.

Giải thích:

“说得过他” = nói thắng anh ta

Dùng để khen ngợi tài ăn nói của người khác trong một lĩnh vực nhất định

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīng rén jìyìlì hǎo, zhè yī diǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
→ Thanh niên trí nhớ tốt, điểm này tôi không thể bằng các bạn được.

Giải thích:

“比不过” ở đây tương đương với “không bằng”, nhưng mang nghĩa so sánh năng lực

So sánh cụ thể ở khía cạnh trí nhớ

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
→ Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không cạnh tranh nổi với họ về giá cả.

Giải thích:

“竞争不过他们” = không thể cạnh tranh lại họ

Đây là cách dùng rất phổ biến trong thương mại, đàm phán, phân tích thị trường

Ví dụ 4:
他跑不过你,因为你每天都在训练。
Tā pǎo bù guò nǐ, yīnwèi nǐ měitiān dōu zài xùnliàn.
→ Anh ấy chạy không nhanh bằng bạn, vì bạn luyện tập mỗi ngày.

Ví dụ 5:
我争不过你,也不想争了。
Wǒ zhēng bù guò nǐ, yě bù xiǎng zhēng le.
→ Tôi không tranh cãi lại bạn đâu, và cũng không muốn tranh cãi nữa.

V. SO SÁNH “得/不 + 过” VỚI CÁC CẤU TRÚC KHÁC
Cấu trúc Ý nghĩa Sự khác biệt với “得/不过”
比得上 / 比不上 Có thể / không thể sánh được Thiên về so sánh phẩm chất, giá trị
跟……比不了 Không thể sánh được với… Mạnh hơn, sắc thái nhấn mạnh
做不过 / 吃不过 Không làm / ăn nhiều bằng Hành động cụ thể và rõ ràng

VI. ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN DÙNG TRONG CẤU TRÚC NÀY
Động từ Nghĩa Ví dụ
说不过 không nói lại 我说不过他 (Tôi nói không lại anh ta)
吵不过 không cãi lại 她吵不过妈妈
跑不过 chạy không bằng 他跑不过你
争不过 tranh cãi không lại 你争不过他
竞争不过 không cạnh tranh nổi 产品竞争不过他们
打不过 không đánh lại 他打不过那个人
写不过 viết không nhanh / tốt bằng 我写不过你
比不过 không bằng, kém hơn 我比不过你

VII. MẪU CÂU LẬP LUẬN – VĂN VIẾT
Mặc dù cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, bạn cũng có thể dùng trong một số văn viết không chính thức, thuyết minh hoặc bình luận.

Ví dụ:

在这种市场环境下,如果价格上竞争不过对手,就必须在质量和服务上下功夫。
→ Trong môi trường thị trường như thế này, nếu không thể cạnh tranh về giá thì phải nỗ lực hơn ở chất lượng và dịch vụ.

“动词 + 得/不 + 过” là dạng bổ ngữ khả năng có tính so sánh kết quả giữa hai thực thể

Thường dùng để diễn đạt không vượt qua được, không thắng được

Phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại, giao tiếp hàng ngày

Dùng rộng rãi với các động từ thể hiện hành vi: 说、吵、跑、写、比、打、竞争、争…

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
CẤU TRÚC: “动词 + 得/不 + 过”
I. Giới thiệu chung
Trong tiếng Trung hiện đại, từ “过” (guò) khi được sử dụng như một bổ ngữ xu hướng sau động từ, thường nằm trong cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”, thể hiện khả năng thắng – không thắng, vượt – không vượt, giỏi – không giỏi hơn ai đó trong một khía cạnh cụ thể.

Đây là một dạng so sánh về năng lực, hàm ý không bằng, không vượt qua, thua kém trong hành động cụ thể.

II. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu:

动词 + 得过 + người/đối tượng khác → Có thể vượt/giỏi hơn người khác

动词 + 不过 + người/đối tượng khác → Không thể vượt/không giỏi bằng người khác

Trong đó:

“动词”: hành động cụ thể như 说 (nói), 比 (so), 打 (đánh), 忍 (chịu đựng) v.v.

“得/不”: biểu thị khả năng

“过”: biểu thị so sánh thắng – thua, mang nghĩa “vượt qua” (không mang nghĩa “đã từng”)

III. Ý nghĩa và chức năng
Hình thức Ý nghĩa Phong cách sử dụng
V + 得过 + O Làm tốt hơn ai đó, vượt qua người khác Dùng khi nói về khả năng vượt trội
V + 不过 + O Không làm tốt bằng, không vượt qua Dùng để khiêm tốn hoặc miêu tả giới hạn

Chú ý:

Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày để thể hiện đánh giá về năng lực tương đối giữa hai đối tượng.

IV. Ví dụ minh họa và phân tích
Ví dụ 1:
……跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
……gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō dé guò tā.
→ Khi bàn về quân sự, không ai có thể nói hơn anh ấy.

Phân tích:

“说得过” = nói hay/giỏi hơn

“没有人说得过他” = không ai nói hay hơn anh ấy trong lĩnh vực quân sự → anh ấy rất giỏi.

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bú guò nǐmen.
→ Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này tôi không bằng các bạn.

Phân tích:

“比不过” = không thể so được, không bằng

Câu thể hiện sự khiêm tốn và so sánh về năng lực trí nhớ.

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bú guò tāmen.
→ Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, nên sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.

Phân tích:

“竞争不过” = không thể cạnh tranh lại (thua kém)

Nêu rõ bất lợi trong cạnh tranh về giá.

V. Các động từ thường dùng với cấu trúc này
Động từ Ý nghĩa Ví dụ sử dụng trong cấu trúc
说 (shuō) nói 我说不过他。→ Tôi không nói giỏi bằng anh ấy.
打 (dǎ) đánh 他打不过我哥哥。→ Anh ta đánh không lại anh tôi.
比 (bǐ) so sánh 他比不过我。→ Anh ta không bằng tôi.
竞争 (jìngzhēng) cạnh tranh 我们竞争不过大公司。→ Chúng tôi không cạnh tranh nổi với công ty lớn.
忍 (rěn) chịu đựng 她忍不过这种痛苦。→ Cô ấy không chịu nổi nỗi đau này.
赶 (gǎn) đuổi kịp, theo kịp 他跑得太快了,我赶不过他。→ Anh ấy chạy nhanh quá, tôi không đuổi kịp.

VI. So sánh với cấu trúc tương tự
Cấu trúc Ý nghĩa và khác biệt
V + 得过/不过 So sánh năng lực thắng – thua
V + 得了/不了 Khả năng làm được hay không làm được
V + 得起/不起 Khả năng chịu đựng hoặc có đủ điều kiện làm gì

Ví dụ so sánh:

吃得了三碗饭。→ Có thể ăn hết 3 bát cơm.

吃不过他。→ Không ăn giỏi bằng anh ta (ý nói thua kém về sức ăn).

买不起这辆车。→ Không đủ tiền mua chiếc xe này.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: CẤU TRÚC “动词 + 得 / 不 + 过”
I. Khái quát
Từ “过” trong cấu trúc này không mang nghĩa “đã từng” như trong “我去过北京”, mà là một bổ ngữ xu hướng hoặc khả năng, mang nghĩa vượt qua được ai đó, hay không vượt qua được, dùng để so sánh về năng lực, trình độ, sức mạnh, mức độ thực hiện hành động.

II. Cấu trúc ngữ pháp
Công thức:

Động từ + 得过 + tân ngữ → Có thể vượt qua, thắng được

Động từ + 不过 + tân ngữ → Không thể vượt qua, không bằng, thua

Tương đương với cách diễn đạt trong tiếng Việt như:

“Không thể giỏi bằng ai đó”

“Không đấu lại ai”

“Không sánh được với ai”

III. Ý nghĩa
Cấu trúc này được dùng để:

So sánh khả năng giữa hai người/vật

Nhấn mạnh sự thua kém về năng lực, trình độ, hoặc sức cạnh tranh

Sắc thái thường mang nghĩa phủ định hoặc thể hiện sự thật không thể thay đổi, đôi khi mang cảm giác bất lực, chấp nhận.

IV. Phân tích ví dụ
Ví dụ 1:

跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Phiên âm: Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
Dịch: Khi bàn về quân sự, không ai có thể nói giỏi hơn anh ấy.

→ “说得过他”: có thể nói giỏi hơn anh ấy
→ “没有人说得过他”: không ai giỏi bằng anh ấy trong việc nói về quân sự

Ví dụ 2:

年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Phiên âm: Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bu guò nǐmen.
Dịch: Người trẻ có trí nhớ tốt, điểm này tôi không thể sánh bằng các bạn.

→ “比不过”: không thể so được, không bằng

Ví dụ 3:

我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Phiên âm: Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bu guò tāmen.
Dịch: Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.

→ “竞争不过他们”: không cạnh tranh lại họ

V. Động từ thường đi với “过”
Dưới đây là một số động từ phổ biến có thể kết hợp với “过” theo cấu trúc này:

Động từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
说 nói 我说不过他。Tôi nói không lại anh ấy.
打 đánh 他打不过我哥哥。Anh ta không đánh lại anh tôi.
比 so sánh 我比不过你。Tôi không bằng bạn.
做 làm 她做不过我。Cô ấy làm không bằng tôi.
竞争 cạnh tranh 我们竞争不过他们。Chúng tôi không thể cạnh tranh lại họ.
忍 chịu đựng 他忍不过这种痛苦。Anh ấy không chịu nổi nỗi đau này.

VI. So sánh với cấu trúc “比”
Cấu trúc Hình thức Ý nghĩa Phong cách
A + 比 + B + Adj So sánh phổ thông A hơn B về tính chất nào đó Phổ biến, trung lập
Động từ + 不过 So sánh kết quả / hành vi Không làm bằng / không thắng được Mang sắc thái bất lực hoặc khách quan hơn

VII. Biến đổi câu
Chuyển từ câu so sánh thông thường sang cấu trúc “V + 不过”

他说得很好,我不如他。
→ 我说不过他。

她比我聪明。
→ 我比不过她。

这个价格我们出不了。
→ 这个价格我们竞争不过他们。

Thành phần Vai trò Ghi chú
动词 Hành động cần so sánh (nói, làm, nhớ, v.v.) Phải là động từ có khả năng
得过 Có thể vượt qua Ít dùng hơn, mang tính khẳng định
不过 Không vượt được, không bằng Rất thường dùng, thể hiện bất lực, khách quan

Cấu trúc này thường xuyên xuất hiện trong các tình huống so sánh về năng lực học tập, làm việc, giao tiếp, tranh luận, thể thao, cạnh tranh thương mại, v.v.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
Chủ đề: Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过”

  1. Định nghĩa cơ bản
    过 (guò) trong cấu trúc này là 趋向补语 (bổ ngữ khuynh hướng / bổ ngữ kết quả).

Nó KHÔNG phải là “quá” (guò) chỉ quá khứ.

Ở đây, 过 mang nghĩa “vượt qua, thắng qua, vượt trội hơn”.

Cấu trúc “动词 + 得/不 + 过” dùng để diễn đạt năng lực hoặc kết quả so sánh:

“得过” = có thể vượt qua (thắng được)

“不过” = không thể vượt qua (không thắng được)

  1. Ý nghĩa ngữ pháp
    Biểu thị khả năng so sánh thắng thua.

Dùng 得过 khi có thể thắng / vượt qua người khác.

Dùng 不过 khi KHÔNG thể thắng / không vượt qua được người khác.

Hay xuất hiện trong so sánh năng lực, sức cạnh tranh, tranh luận.

  1. Công thức
    动词 + 得/不 + 过 + đối tượng so sánh

Trong đó:

Động từ = hành động mang tính cạnh tranh / so sánh (说,打,记,竞争…)

得过 = thắng được

不过 = không thắng được

  1. Ý nghĩa tiếng Việt
    得过 = thắng được, vượt qua được

不过 = không thắng được, không vượt qua được

Dịch tự nhiên: hơn / không hơn (ai đó) về mặt nào đó.

  1. Đặc điểm sử dụng
    Rất phổ biến trong khẩu ngữ.

Thường dùng trong so sánh, tranh luận, miêu tả khả năng cạnh tranh.

Biểu thị kết quả so sánh thắng thua rõ ràng.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    (1) “过” nghĩa gốc

Vượt qua (pass, cross)

Ví dụ: 过桥 (guò qiáo) = qua cầu

(2) Trong bổ ngữ kết quả khả năng so sánh

过 = vượt hơn, thắng hơn

Động từ + 过 = động tác + vượt qua

(3) 得/不 + 过

得过 = làm được việc vượt hơn

不过 = không làm được việc vượt hơn

  1. Ví dụ câu chi tiết và phân tích
    Ví dụ 1
    跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
    Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
    Nói chuyện quân sự với người khác thì không ai nói hơn được anh ấy.

Phân tích:

说得过他 = nói thắng anh ấy

Không ai nói thắng được => Không ai giỏi bàn về quân sự hơn anh ấy.

Ví dụ 2
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yìdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Thanh niên trí nhớ tốt, điểm này tôi không hơn các bạn được.

Phân tích:

比不过 = so không hơn

我比不过你们 = tôi không hơn các bạn

Nhấn mạnh mình thua kém ở khả năng đó.

Ví dụ 3
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Nguyên liệu của chúng tôi đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.

Phân tích:

竞争不过 = cạnh tranh không thắng

在价格上竞争不过 = không cạnh tranh hơn về giá.

Ví dụ 4
我跑不过他。
Wǒ pǎo bù guò tā.
Tôi chạy không nhanh bằng anh ấy.

Phân tích:

跑不过 = chạy không hơn (thua về tốc độ).

Ví dụ 5
他说不过我。
Tā shuō bù guò wǒ.
Anh ấy không nói hơn tôi được (tranh luận thua tôi).

Phân tích:

说不过 = tranh luận không thắng.

Ví dụ 6
你一定考得过他。
Nǐ yídìng kǎo de guò tā.
Bạn chắc chắn thi hơn cậu ta.

Phân tích:

考得过 = thi thắng, đạt điểm hơn.

Ví dụ 7
我记不过你。
Wǒ jì bù guò nǐ.
Tôi không nhớ tốt bằng bạn.

Phân tích:

记不过 = trí nhớ không hơn, thua về trí nhớ.

Ví dụ 8
在这件事上,我说不过他。
Zài zhè jiàn shì shàng, wǒ shuō bù guò tā.
Về chuyện này, tôi không nói lại anh ấy.

Phân tích:

说不过 = tranh luận thua.

  1. So sánh với “得了 / 不了”
    结构 意思 例子
    动词 + 得过 có thể thắng, vượt qua 说得过他 = nói hơn anh ấy
    动词 + 不过 không thể thắng, vượt qua 说不过他 = không nói hơn anh ấy
    动词 + 得了 có thể làm được (chung) 吃得了 = ăn được
    动词 + 不了 không thể làm được (khả năng) 吃不了 = ăn không hết

区别:

得/不+过 nhấn mạnh so sánh hơn – kém.

得了/不了 nhấn mạnh khả năng thực hiện.

  1. Các động từ hay dùng với 过 trong cấu trúc này
    说得过 / 说不过 = tranh luận thắng / thua

打得过 / 打不过 = đánh thắng / thua

比得过 / 比不过 = so thắng / thua

竞争得过 / 竞争不过 = cạnh tranh thắng / thua

记得过 / 记不过 = nhớ tốt hơn / kém hơn

跑得过 / 跑不过 = chạy nhanh hơn / chậm hơn

考得过 / 考不过 = thi đỗ / thi không đỗ (so điểm người khác)

  1. Mô hình câu
    (1) 肯定式

主语 + 动词 + 得过 + 对象
我说得过他。 Tôi nói hơn anh ấy.

(2) 否定式

主语 + 动词 + 不过 + 对象
我说不过他。 Tôi không nói hơn anh ấy.

(3) 比较句

主语 + 比 + 对象 + 动词 + 不过
我比不过他。 Tôi không hơn anh ấy.

BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC “动词 + 得/不 + 过”

  1. Định nghĩa

“过” trong cấu trúc này là một bổ ngữ khả năng, mang nghĩa “vượt qua”, thể hiện mức độ hơn/kém, thắng/thua so với người khác. Thường được dùng để biểu thị khả năng của một người có vượt trội hơn người khác trong một lĩnh vực, kỹ năng hay hoạt động nào đó hay không.

Cấu trúc được sử dụng như một dạng so sánh năng lực, đi kèm với từ 得 (có thể) hoặc 不 (không thể).

  1. Cấu trúc chung

Động từ + 得/不 + 过 + Tân ngữ

Động từ: Hành động cụ thể (nói, ăn, chạy, thi, học…)

得/不: Biểu thị khả năng (được / không được)

过: Mang ý “hơn” / “vượt qua”

Tân ngữ: Người hoặc đối tượng được đem ra so sánh

  1. Nghĩa của cấu trúc

V + 得过 + ai đó → Có thể vượt qua ai đó

V + 不过 + ai đó → Không thể vượt qua ai đó

Tương đương trong tiếng Việt: hơn, thắng, giỏi hơn, kém hơn, không bằng

  1. Phân tích ví dụ chi tiết

Ví dụ 1:
跟别人谈论起军事来,没有人说得过他。
Gēn biérén tánlùn qǐ jūnshì lái, méiyǒu rén shuō de guò tā.
Khi nói chuyện về quân sự, không ai nói giỏi hơn anh ấy.

→ “说得过他” = có thể nói giỏi hơn anh ấy → mang nghĩa vượt trội về năng lực thảo luận.

Ví dụ 2:
年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。
Niánqīngrén jìyìlì hǎo, zhè yīdiǎn wǒ bǐ bù guò nǐmen.
Trí nhớ của người trẻ tốt, điểm này tôi không bằng các bạn.

→ “比不过你们” = không bằng → thể hiện sự thua kém về khả năng ghi nhớ.

Ví dụ 3:
我们的原材料贵,人工费用高,产品在价格上肯定竞争不过他们。
Wǒmen de yuáncáiliào guì, réngōng fèiyòng gāo, chǎnpǐn zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bù guò tāmen.
Nguyên liệu của chúng ta đắt, chi phí nhân công cao, sản phẩm chắc chắn không thể cạnh tranh về giá với họ.

→ “竞争不过他们” = không thể vượt qua về khả năng cạnh tranh giá

Ví dụ 4:
他跑得快,我追不过他。
Tā pǎo de kuài, wǒ zhuī bù guò tā.
Anh ấy chạy nhanh, tôi không đuổi kịp anh ấy.

→ “追不过” = không đuổi kịp → thua về tốc độ.

Ví dụ 5:
他吃得很多,我吃不过他。
Tā chī de hěn duō, wǒ chī bù guò tā.
Anh ấy ăn rất nhiều, tôi ăn không bằng anh ấy.

→ So sánh khả năng ăn uống.

  1. Những động từ thường gặp

Động từ Nghĩa Ví dụ
比 so sánh 我比不过你
说 nói 她说得过我
吃 ăn 我吃不过他
跑 / 追 chạy / đuổi 我追不过他
做 làm 他做得过我
竞争 cạnh tranh 我们竞争不过他们
学 học 我学不过她

  1. So sánh với các cấu trúc tương tự

Cấu trúc Nghĩa Khác biệt chính
动词 + 得/不 + 了 Có thể / không thể thực hiện Nhấn vào khả năng hành động
动词 + 得/不 + 过 Có thể / không thể hơn / vượt qua Nhấn vào so sánh hơn – kém với người khác

Ví dụ so sánh:

吃不了 → Không ăn nổi (vì no, mệt…)

吃不过 → Không ăn bằng người khác (so sánh khả năng)

  1. Mở rộng cách dùng với “得过”

Cấu trúc “得过” ít phổ biến hơn “不过”, nhưng vẫn dùng trong văn viết hoặc khi khẳng định năng lực bản thân.

Ví dụ:
我一定比得过他!
Tôi chắc chắn hơn được anh ta!

  1. Tổng kết

Nội dung Chi tiết
Cấu trúc Động từ + 得/不 + 过 + Tân ngữ
Ý nghĩa chính So sánh thắng – thua, hơn – kém
Loại cấu trúc Bổ ngữ khả năng so sánh
Phong cách sử dụng Khẩu ngữ + văn viết trung – cao cấp
Tình huống áp dụng Thi đấu, tranh luận, làm việc, học tập

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.