HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster输入 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

输入 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

“输入” (shūrù) là từ tiếng Trung nghĩa là “nhập vào, đầu vào” trong bối cảnh công nghệ, kỹ thuật, giáo dục, tài chính… và cũng có thể dùng theo nghĩa “nhập khẩu” trong kinh tế. Khi là động từ, “输入” mô tả hành động đưa dữ liệu/tín hiệu/nội dung vào hệ thống. Khi là danh từ, “输入” chỉ phần “đầu vào” (input) của thiết bị, tham số, hay nguồn. Loại từ: Động từ; danh từ (chỉ “đầu vào”). Nhập dữ liệu: Dùng cho thao tác nhập text, mật khẩu, mã, dữ liệu vào máy tính, biểu mẫu, ứng dụng. Đầu vào kỹ thuật: Chỉ tín hiệu, điện áp, dòng điện, nguồn phát vào một thiết bị/hệ thống (cổng/nguồn đầu vào). Nhập khẩu: Dùng trong văn bản kinh tế, chính sách, hoặc ngữ cảnh học thuật; khẩu ngữ thường dùng 进口 hơn. Cấu trúc câu thường gặp Động từ + tân ngữ: 输入 + 数据/信息/密码/内容/代码: nhập dữ liệu/thông tin/mật khẩu/nội dung/mã. Giới từ đặt nơi nhập: 在…中/里输入…: nhập … vào … (ví dụ: 在表单里输入邮箱). Kết hợp với xử lý dữ liệu: 把…输入到/至…: đưa … nhập vào … (ví dụ: 把参数输入到系统). Danh từ (đầu vào): 输入端/输入源/输入设备/输入法: cổng đầu vào/nguồn đầu vào/thiết bị đầu vào/bộ gõ. Kỹ thuật: …的输入信号/输入电压/输入功率: tín hiệu/điện áp/công suất đầu vào của … Phân biệt nhanh với từ liên quan 输入 vs. 输出: 输入 là “đầu vào/nhập”, 输出 là “đầu ra/xuất”. 输入 vs. 录入/键入: 录入/键入 nhấn mạnh thao tác ghi/ấn phím; 输入 phạm vi rộng hơn (mọi dạng đưa dữ liệu vào). 输入 vs. 进口: Cả hai đều có nghĩa “nhập khẩu”, nhưng 进口 phổ biến trong khẩu ngữ; 输入 thường thấy trong văn bản/kỹ thuật. Cụm từ hay dùng 输入法: Bộ gõ/phương pháp nhập. 输入设备: Thiết bị đầu vào (bàn phím, chuột, máy quét). 数据输入/信息输入/密码输入: Nhập dữ liệu/thông tin/mật khẩu. 输入端/输入口/输入源: Cổng/nguồn đầu vào. 输入参数/输入变量: Tham số/biến đầu vào. 输入信号/输入电压/输入功率: Tín hiệu/điện áp/công suất đầu vào.

5/5 - (1 bình chọn)

输入 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

输入 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng của “输入”
“输入” (shūrù) là từ tiếng Trung nghĩa là “nhập vào, đầu vào” trong bối cảnh công nghệ, kỹ thuật, giáo dục, tài chính… và cũng có thể dùng theo nghĩa “nhập khẩu” trong kinh tế. Khi là động từ, “输入” mô tả hành động đưa dữ liệu/tín hiệu/nội dung vào hệ thống. Khi là danh từ, “输入” chỉ phần “đầu vào” (input) của thiết bị, tham số, hay nguồn.

Loại từ và các nghĩa chính
Loại từ: Động từ; danh từ (chỉ “đầu vào”).

Nhập dữ liệu: Dùng cho thao tác nhập text, mật khẩu, mã, dữ liệu vào máy tính, biểu mẫu, ứng dụng.

Đầu vào kỹ thuật: Chỉ tín hiệu, điện áp, dòng điện, nguồn phát vào một thiết bị/hệ thống (cổng/nguồn đầu vào).

Nhập khẩu: Dùng trong văn bản kinh tế, chính sách, hoặc ngữ cảnh học thuật; khẩu ngữ thường dùng 进口 hơn.

Cấu trúc câu thường gặp
Động từ + tân ngữ:

输入 + 数据/信息/密码/内容/代码: nhập dữ liệu/thông tin/mật khẩu/nội dung/mã.

Giới từ đặt nơi nhập:

在…中/里输入…: nhập … vào … (ví dụ: 在表单里输入邮箱).

Kết hợp với xử lý dữ liệu:

把…输入到/至…: đưa … nhập vào … (ví dụ: 把参数输入到系统).

Danh từ (đầu vào):

输入端/输入源/输入设备/输入法: cổng đầu vào/nguồn đầu vào/thiết bị đầu vào/bộ gõ.

Kỹ thuật:

…的输入信号/输入电压/输入功率: tín hiệu/điện áp/công suất đầu vào của …

Phân biệt nhanh với từ liên quan
输入 vs. 输出: 输入 là “đầu vào/nhập”, 输出 là “đầu ra/xuất”.

输入 vs. 录入/键入: 录入/键入 nhấn mạnh thao tác ghi/ấn phím; 输入 phạm vi rộng hơn (mọi dạng đưa dữ liệu vào).

输入 vs. 进口: Cả hai đều có nghĩa “nhập khẩu”, nhưng 进口 phổ biến trong khẩu ngữ; 输入 thường thấy trong văn bản/kỹ thuật.

Cụm từ hay dùng
输入法: Bộ gõ/phương pháp nhập.

输入设备: Thiết bị đầu vào (bàn phím, chuột, máy quét).

数据输入/信息输入/密码输入: Nhập dữ liệu/thông tin/mật khẩu.

输入端/输入口/输入源: Cổng/nguồn đầu vào.

输入参数/输入变量: Tham số/biến đầu vào.

输入信号/输入电压/输入功率: Tín hiệu/điện áp/công suất đầu vào.

35 mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm và tiếng Việt)
Nhập dữ liệu, biểu mẫu, ứng dụng
中文: 请在这里输入你的名字。 Pinyin: Qǐng zài zhèlǐ shūrù nǐ de míngzì. Tiếng Việt: Vui lòng nhập tên của bạn vào đây.

中文: 我忘了输入密码,所以不能登录。 Pinyin: Wǒ wàngle shūrù mìmǎ, suǒyǐ bùnéng dēnglù. Tiếng Việt: Tôi quên nhập mật khẩu nên không thể đăng nhập.

中文: 这个表单需要输入有效的电子邮箱。 Pinyin: Zhège biǎodān xūyào shūrù yǒuxiào de diànzǐ yóuxiāng. Tiếng Việt: Biểu mẫu này cần nhập email hợp lệ.

中文: 请把数据输入到系统里。 Pinyin: Qǐng bǎ shùjù shūrù dào xìtǒng lǐ. Tiếng Việt: Hãy nhập dữ liệu vào hệ thống.

中文: 输入错误,请重新尝试。 Pinyin: Shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn chángshì. Tiếng Việt: Nhập sai, vui lòng thử lại.

中文: 输入的内容必须符合格式要求。 Pinyin: Shūrù de nèiróng bìxū fúhé géshì yāoqiú. Tiếng Việt: Nội dung nhập phải đúng yêu cầu định dạng.

中文: 请在两分钟内完成验证码输入。 Pinyin: Qǐng zài liǎng fēnzhōng nèi wánchéng yànzhèngmǎ shūrù. Tiếng Việt: Vui lòng nhập mã xác thực trong vòng hai phút.

中文: 系统会自动校验你输入的信息。 Pinyin: Xìtǒng huì zìdòng jiàoyàn nǐ shūrù de xìnxī. Tiếng Việt: Hệ thống sẽ tự động kiểm tra thông tin bạn nhập.

中文: 输入太长,请简化文本。 Pinyin: Shūrù tài cháng, qǐng jiǎnhuà wénběn. Tiếng Việt: Phần nhập quá dài, vui lòng rút gọn văn bản.

中文: 你可以批量输入多条记录。 Pinyin: Nǐ kěyǐ pīliàng shūrù duō tiáo jìlù. Tiếng Việt: Bạn có thể nhập hàng loạt nhiều bản ghi.

Lập trình, dữ liệu, tham số
中文: 请把这些参数输入到配置文件中。 Pinyin: Qǐng bǎ zhèxiē cānshù shūrù dào pèizhì wénjiàn zhōng. Tiếng Việt: Hãy nhập các tham số này vào file cấu hình.

中文: 用户输入需要先进行过滤和校验。 Pinyin: Yònghù shūrù xūyào xiān jìnxíng guòlǜ hé jiàoyàn. Tiếng Việt: Dữ liệu người dùng nhập cần được lọc và kiểm tra trước.

中文: 程序对输入的边界情况处理不充分。 Pinyin: Chéngxù duì shūrù de biānjiè qíngkuàng chǔlǐ bù chōngfèn. Tiếng Việt: Chương trình xử lý chưa đầy đủ các trường hợp biên của đầu vào.

中文: 我们需要一个统一的输入接口。 Pinyin: Wǒmen xūyào yíge tǒngyī de shūrù jiēkǒu. Tiếng Việt: Chúng ta cần một giao diện đầu vào thống nhất.

中文: 输入格式采用UTF-8编码。 Pinyin: Shūrù géshì cǎiyòng UTF-8 biānmǎ. Tiếng Việt: Định dạng đầu vào dùng mã hóa UTF-8.

Thiết bị, tín hiệu, kỹ thuật
中文: 请检查放大器的信号输入端。 Pinyin: Qǐng jiǎnchá fàngdàqì de xìnhào shūrù duān. Tiếng Việt: Hãy kiểm tra cổng tín hiệu đầu vào của bộ khuếch đại.

中文: 该传感器需要稳定的电压输入。 Pinyin: Gāi chuángǎnqì xūyào wěndìng de diànyā shūrù. Tiếng Việt: Cảm biến này cần điện áp đầu vào ổn định.

中文: 噪声输入过高会影响测量精度。 Pinyin: Zàoshēng shūrù guògāo huì yǐngxiǎng cèliáng jīngdù. Tiếng Việt: Nhiễu đầu vào quá cao sẽ ảnh hưởng độ chính xác đo.

中文: 将输入源切换到HDMI 2。 Pinyin: Jiāng shūrù yuán qiēhuàn dào HDMI 2. Tiếng Việt: Chuyển nguồn đầu vào sang HDMI 2.

中文: 输入功率必须低于设备额定值。 Pinyin: Shūrù gōnglǜ bìxū dīyú shèbèi édìng zhí. Tiếng Việt: Công suất đầu vào phải thấp hơn giá trị định mức của thiết bị.

Bộ gõ, thao tác nhập
中文: 我习惯用拼音输入法打字。 Pinyin: Wǒ xíguàn yòng pīnyīn shūrùfǎ dǎzì. Tiếng Việt: Tôi quen gõ bằng bộ gõ pinyin.

中文: 这个输入法的联想词很准确。 Pinyin: Zhège shūrùfǎ de liánxiǎng cí hěn zhǔnquè. Tiếng Việt: Bộ gõ này đoán từ rất chính xác.

中文: 请切换到中文输入法。 Pinyin: Qǐng qiēhuàn dào Zhōngwén shūrùfǎ. Tiếng Việt: Vui lòng chuyển sang bộ gõ tiếng Trung.

中文: 输入速度可以通过练习提高。 Pinyin: Shūrù sùdù kěyǐ tōngguò liànxí tígāo. Tiếng Việt: Tốc độ nhập có thể cải thiện bằng luyện tập.

中文: 键盘输入比手写更高效。 Pinyin: Jiànpán shūrù bǐ shǒuxiě gèng gāoxiào. Tiếng Việt: Nhập bằng bàn phím hiệu quả hơn viết tay.

Kinh tế, thương mại (nhập khẩu)
中文: 该公司主要输入医药和设备。 Pinyin: Gāi gōngsī zhǔyào shūrù yīyào hé shèbèi. Tiếng Việt: Công ty này chủ yếu nhập khẩu dược phẩm và thiết bị.

中文: 去年农产品输入量明显增加。 Pinyin: Qùnián nóngchǎnpǐn shūrù liàng míngxiǎn zēngjiā. Tiếng Việt: Năm ngoái lượng nhập khẩu nông sản tăng rõ rệt.

中文: 我们减少高关税商品的输入。 Pinyin: Wǒmen jiǎnshǎo gāo guānshuì shāngpǐn de shūrù. Tiếng Việt: Chúng tôi giảm nhập khẩu các mặt hàng thuế cao.

中文: 资本的有效输入有助于产业升级。 Pinyin: Zīběn de yǒuxiào shūrù yǒu zhù yú chǎnyè shēngjí. Tiếng Việt: Nguồn vốn nhập vào hiệu quả giúp nâng cấp ngành.

中文: 政策鼓励先进技术的输入。 Pinyin: Zhèngcè gǔlì xiānjìn jìshù de shūrù. Tiếng Việt: Chính sách khuyến khích nhập khẩu công nghệ tiên tiến.

Giáo dục, nghiên cứu, phân tích
中文: 老师要求我们在平台上输入作业答案。 Pinyin: Lǎoshī yāoqiú wǒmen zài píngtái shàng shūrù zuòyè dá’àn. Tiếng Việt: Giáo viên yêu cầu chúng tôi nhập đáp án bài tập trên nền tảng.

中文: 请在评论区输入你的观点。 Pinyin: Qǐng zài pínglùnqū shūrù nǐ de guāndiǎn. Tiếng Việt: Vui lòng nhập quan điểm của bạn ở phần bình luận.

中文: 研究模型需要精确的输入变量。 Pinyin: Yánjiū móxíng xūyào jīngquè de shūrù biànliàng. Tiếng Việt: Mô hình nghiên cứu cần biến đầu vào chính xác.

中文: 我们将问卷结果作为模型的输入。 Pinyin: Wǒmen jiāng wènjuàn jiéguǒ zuòwéi móxíng de shūrù. Tiếng Việt: Chúng tôi dùng kết quả khảo sát làm đầu vào cho mô hình.

中文: 数据的质量直接影响输入的可靠性。 Pinyin: Shùjù de zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng shūrù de kěkàoxìng. Tiếng Việt: Chất lượng dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp độ tin cậy của đầu vào.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Khi thao tác trên máy: “nhập” dữ liệu/mật khẩu/nội dung → dùng 输入.

Khi nói thiết bị/tín hiệu: “đầu vào/cổng/nguồn” → 输入端/输入源/输入信号.

Khi nói nhập khẩu: văn bản/kỹ thuật dùng 输入; khẩu ngữ ưu tiên 进口.

Giải thích từ “输入” trong tiếng Trung
“输入” nghĩa là “nhập vào/ đưa vào/ đầu vào”. Thường dùng trong:

công nghệ (nhập dữ liệu, mật khẩu, nội dung),

kỹ thuật (tín hiệu, năng lượng đầu vào),

kinh tế – thương mại (nhập khẩu hàng hóa/ vốn),

và như danh từ mô tả “đầu vào” (user input, data input).

Phiên âm: shūrù.

Loại từ và cách dùng chính
Loại từ:

Động từ: hành động “nhập/ đưa vào”.

Danh từ: “đầu vào” (ví dụ: 用户输入 – đầu vào từ người dùng).

Tân ngữ thường gặp:

Dữ liệu: 数据, 信息, 内容.

Bảo mật: 密码, 验证码.

Kỹ thuật: 信号, 电压, 能量, 参数.

Kinh tế: 商品, 原材料, 资本.

Thành phần nơi chốn/ đích đến:

Thiết bị/ hệ thống: 电脑, 系统, 程序, 表格, 平台, 设备.

Cổng/ đầu vào: 端口, 输入端, 接口.

Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc 1: 输入 + tân ngữ

Ý nghĩa: Nhập/ đưa … vào (ngầm hiểu nơi chốn).

Cấu trúc 2: 把 + tân ngữ + 输入 + 到/进 + nơi chốn

Ý nghĩa: Nhấn mạnh xử lý đối tượng “tân ngữ”.

Cấu trúc 3: 向/往 + nơi chốn/thiết bị + 输入 + tân ngữ

Ý nghĩa: Truyền/ cấp … vào …

Cấu trúc 4: 从国外输入 + hàng hóa/资本

Ý nghĩa: Nhập khẩu … từ nước ngoài.

Cấu trúc 5: Danh từ hóa

Ví dụ: 用户输入, 数据输入, 输入端, 输入法, 输入参数.

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
输入: Nhập/ đưa vào (rộng, bao quát).

导入: Import trong phần mềm/ dự án (nhập file, mô-đun).

录入: Nhập liệu (nhấn mạnh thao tác ghi vào hệ thống).

键入: Gõ bằng bàn phím.

引入: Giới thiệu/ đưa vào (ý tưởng, công nghệ, khái niệm).

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 输入密码。 shūrù mìmǎ. Nhập mật khẩu.

Ví dụ 2: 请在这里输入您的邮箱地址。 qǐng zài zhèlǐ shūrù nín de yóuxiāng dìzhǐ. Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn ở đây.

Ví dụ 3: 把数据输入到系统里。 bǎ shùjù shūrù dào xìtǒng lǐ. Nhập dữ liệu vào hệ thống.

Ví dụ 4: 向设备输入信号。 xiàng shèbèi shūrù xìnhào. Truyền tín hiệu vào thiết bị.

Ví dụ 5: 用户输入有误,请重新输入。 yònghù shūrù yǒu wù, qǐng chóngxīn shūrù. Người dùng nhập sai, vui lòng nhập lại.

Ví dụ 6: 请输入六位验证码。 qǐng shūrù liù wèi yànzhèngmǎ. Vui lòng nhập mã xác minh gồm sáu chữ số.

Ví dụ 7: 把内容输入到表格中。 bǎ nèiróng shūrù dào biǎogé zhōng. Nhập nội dung vào bảng.

Ví dụ 8: 在搜索框输入关键词。 zài sōusuǒ kuāng shūrù guānjiàncí. Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

Ví dụ 9: 输入法不支持这种写法。 shūrùfǎ bù zhīchí zhèzhǒng xiěfǎ. Bộ gõ không hỗ trợ kiểu viết này.

Ví dụ 10: 这个字段必须输入数字。 zhège zìduàn bìxū shūrù shùzì. Trường này bắt buộc nhập số.

Ví dụ 11: 请按回车键确认输入。 qǐng àn huíchē jiàn quèrèn shūrù. Hãy nhấn phím Enter để xác nhận nhập.

Ví dụ 12: 自动校验用户输入。 zìdòng jiàoyàn yònghù shūrù. Tự động kiểm tra đầu vào của người dùng.

Ví dụ 13: 批量输入数据可以节省时间。 pīliàng shūrù shùjù kěyǐ jiéshěng shíjiān. Nhập dữ liệu hàng loạt có thể tiết kiệm thời gian.

Ví dụ 14: 输入端电压不稳定。 shūrùduān diànyā bù wěndìng. Điện áp ở đầu vào không ổn định.

Ví dụ 15: 向电路输入能量。 xiàng diànlù shūrù néngliàng. Cấp năng lượng vào mạch điện.

Ví dụ 16: 传感器输入信号过弱。 chuángǎnqì shūrù xìnhào guò ruò. Tín hiệu đầu vào của cảm biến quá yếu.

Ví dụ 17: 调整输入参数以优化性能。 tiáozhěng shūrù cānshù yǐ yōuhuà xìngnéng. Điều chỉnh tham số đầu vào để tối ưu hiệu năng.

Ví dụ 18: 输入与输出保持平衡。 shūrù yǔ shūchū bǎochí pínghéng. Đầu vào và đầu ra giữ cân bằng.

Ví dụ 19: 请输入起止时间。 qǐng shūrù qǐzhǐ shíjiān. Vui lòng nhập thời gian bắt đầu và kết thúc.

Ví dụ 20: 输入错误次数过多,账号已锁定。 shūrù cuòwù cìshù guò duō, zhànghào yǐ suǒdìng. Nhập sai quá nhiều lần, tài khoản đã bị khóa.

Ví dụ 21: 把地址输入进导航。 bǎ dìzhǐ shūrù jìn dǎoháng. Nhập địa chỉ vào bản đồ dẫn đường.

Ví dụ 22: 输入内容不能为空。 shūrù nèiróng bù kě kōng. Nội dung nhập không được để trống.

Ví dụ 23: 请用中文输入问题。 qǐng yòng Zhōngwén shūrù wèntí. Vui lòng nhập câu hỏi bằng tiếng Trung.

Ví dụ 24: 手动输入比自动导入更灵活。 shǒudòng shūrù bǐ zìdòng dǎorù gèng línghuó. Nhập tay linh hoạt hơn so với import tự động.

Ví dụ 25: 限制输入长度为一百个字符。 xiànzhì shūrù chángdù wéi yībǎi gè zìfú. Giới hạn độ dài đầu vào là 100 ký tự.

Ví dụ 26: 统一规范用户输入格式。 tǒngyī guīfàn yònghù shūrù géshì. Chuẩn hóa định dạng đầu vào của người dùng.

Ví dụ 27: 在登录页输入账号和密码。 zài dēnglù yè shūrù zhànghào hé mìmǎ. Nhập tài khoản và mật khẩu trên trang đăng nhập.

Ví dụ 28: 向接口输入测试数据。 xiàng jiēkǒu shūrù cèshì shùjù. Đưa dữ liệu thử nghiệm vào API.

Ví dụ 29: 输入框支持中英文切换。 shūrùkuāng zhīchí zhōng-yīngwén qiēhuàn. Ô nhập hỗ trợ chuyển đổi Trung–Anh.

Ví dụ 30: 需要管理员权限才能输入配置。 xūyào guǎnlǐyuán quánxiàn cáinéng shūrù pèizhì. Cần quyền quản trị mới có thể nhập cấu hình.

Ví dụ 31: 从国外输入高端设备。 cóng guówài shūrù gāoduān shèbèi. Nhập khẩu thiết bị cao cấp từ nước ngoài.

Ví dụ 32: 今年的输入额有所下降。 jīnnián de shūrù’é yǒusuǒ xiàjiàng. Giá trị nhập khẩu năm nay có giảm.

Ví dụ 33: 输入商品需按规定纳税。 shūrù shāngpǐn xū àn guīdìng nàshuì. Hàng nhập khẩu cần nộp thuế theo quy định.

Ví dụ 34: 优化输入流程减少错误率。 yōuhuà shūrù liúchéng jiǎnshǎo cuòwùlǜ. Tối ưu quy trình nhập để giảm tỷ lệ lỗi.

Ví dụ 35: 通过脚本批量输入配置项。 tōngguò jiǎoběn pīliàng shūrù pèizhì xiàng. Nhập hàng loạt các mục cấu hình thông qua script.

输入 (shūrù) là một động từ (动词) trong tiếng Hán, có nghĩa là nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu, nhập thông tin. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực máy tính, công nghệ, thống kê, kinh tế, giáo dục, quản lý hệ thống, và nhiều bối cảnh hiện đại khác.

  1. Giải thích chi tiết

Từ “输入” được cấu thành bởi hai chữ Hán:

“输” (shū): có nghĩa là truyền, đưa, chuyển đi, ví dụ như 输送 (truyền tải), 输电 (truyền điện), 输气 (truyền khí).

“入” (rù): có nghĩa là vào, tiến vào, nhập vào, ví dụ như 进入 (tiến vào), 加入 (gia nhập), 导入 (dẫn vào).

Khi ghép lại thành 输入, nghĩa tổng hợp là đưa vào, nhập vào — tức là quá trình đưa một lượng thông tin, dữ liệu, năng lượng, kiến thức hoặc vật chất vào trong một hệ thống, thiết bị hoặc bộ máy nào đó.

Ví dụ trong lĩnh vực tin học, “输入” có nghĩa là nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong lĩnh vực kinh tế, “输入” có thể mang nghĩa là nhập khẩu (đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước).

  1. Loại từ

输入 là động từ (动词).

Có thể kết hợp với danh từ khác để tạo thành các cụm từ như:

输入法 (phương pháp nhập, bộ gõ)

输入信息 (nhập thông tin)

输入密码 (nhập mật khẩu)

数据输入 (nhập dữ liệu)

能源输入 (nhập năng lượng)

  1. Nghĩa tiếng Việt

Nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu.

Trong công nghệ: “input”, hành động đưa dữ liệu vào hệ thống máy tính.

Trong kinh tế: “nhập khẩu”.

Trong kỹ thuật: “cung cấp năng lượng hoặc tín hiệu đầu vào cho hệ thống”.

  1. Cách dùng và ngữ cảnh

输入 được sử dụng rất linh hoạt:

Trong máy tính và công nghệ thông tin: nhập dữ liệu, chữ, số, mã, mật khẩu…

Trong kinh tế và thương mại: nhập khẩu hàng hóa, năng lượng, nguyên liệu…

Trong khoa học kỹ thuật: đưa tín hiệu, năng lượng hoặc thông số vào hệ thống máy móc.

Trong giáo dục: đưa kiến thức hoặc thông tin vào bộ não con người (ví dụ: 输入知识).

  1. 35 mẫu câu ví dụ chi tiết

我正在输入文字。
Wǒ zhèngzài shūrù wénzì.
Tôi đang nhập chữ vào.

请在电脑上输入您的名字。
Qǐng zài diànnǎo shàng shūrù nín de míngzì.
Xin hãy nhập tên của bạn vào máy tính.

你输入的密码不正确。
Nǐ shūrù de mìmǎ bù zhèngquè.
Mật khẩu bạn nhập không đúng.

输入错误,请重新输入。
Shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn shūrù.
Nhập sai rồi, xin hãy nhập lại.

我不会用拼音输入法。
Wǒ bù huì yòng pīnyīn shūrù fǎ.
Tôi không biết dùng bộ gõ Pinyin.

输入法能帮助我们更快打字。
Shūrù fǎ néng bāngzhù wǒmen gèng kuài dǎzì.
Bộ gõ có thể giúp chúng ta đánh chữ nhanh hơn.

输入账号后才能登录。
Shūrù zhànghào hòu cái néng dēnglù.
Sau khi nhập tài khoản mới có thể đăng nhập.

你需要输入验证码。
Nǐ xūyào shūrù yànzhèngmǎ.
Bạn cần nhập mã xác nhận.

我已经把数据输入电脑了。
Wǒ yǐjīng bǎ shùjù shūrù diànnǎo le.
Tôi đã nhập dữ liệu vào máy tính rồi.

系统要求输入电话号码。
Xìtǒng yāoqiú shūrù diànhuà hàomǎ.
Hệ thống yêu cầu nhập số điện thoại.

输入完毕请按确认键。
Shūrù wánbì qǐng àn quèrèn jiàn.
Sau khi nhập xong, hãy nhấn nút xác nhận.

我不小心输入了错误的信息。
Wǒ bù xiǎoxīn shūrù le cuòwù de xìnxī.
Tôi đã vô ý nhập sai thông tin.

输入信息的速度太慢了。
Shūrù xìnxī de sùdù tài màn le.
Tốc độ nhập thông tin quá chậm.

输入时要仔细检查。
Shūrù shí yào zǐxì jiǎnchá.
Khi nhập phải kiểm tra cẩn thận.

老师要求我们输入作文内容。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen shūrù zuòwén nèiróng.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nhập nội dung bài văn.

输入数据的过程非常关键。
Shūrù shùjù de guòchéng fēicháng guānjiàn.
Quá trình nhập dữ liệu rất quan trọng.

电脑可以自动输入部分内容。
Diànnǎo kěyǐ zìdòng shūrù bùfèn nèiróng.
Máy tính có thể tự động nhập một phần nội dung.

语音输入比手动输入方便。
Yǔyīn shūrù bǐ shǒudòng shūrù fāngbiàn.
Nhập bằng giọng nói tiện hơn nhập bằng tay.

输入法更新后功能更多。
Shūrù fǎ gēngxīn hòu gōngnéng gèng duō.
Sau khi cập nhật, bộ gõ có nhiều tính năng hơn.

我不小心多输入了一行。
Wǒ bù xiǎoxīn duō shūrù le yī háng.
Tôi lỡ nhập thêm một dòng.

你的输入速度真快。
Nǐ de shūrù sùdù zhēn kuài.
Tốc độ nhập của bạn thật nhanh.

请输入正确的身份证号码。
Qǐng shūrù zhèngquè de shēnfènzhèng hàomǎ.
Xin hãy nhập đúng số căn cước công dân.

输入数据后请保存文件。
Shūrù shùjù hòu qǐng bǎocún wénjiàn.
Sau khi nhập dữ liệu, xin hãy lưu tập tin.

系统提示我输入错误。
Xìtǒng tíshì wǒ shūrù cuòwù.
Hệ thống báo tôi nhập sai.

这台电脑支持语音输入功能。
Zhè tái diànnǎo zhīchí yǔyīn shūrù gōngnéng.
Máy tính này hỗ trợ chức năng nhập bằng giọng nói.

我正在输入会议记录。
Wǒ zhèngzài shūrù huìyì jìlù.
Tôi đang nhập biên bản cuộc họp.

输入内容太多会导致系统卡顿。
Shūrù nèiróng tài duō huì dǎozhì xìtǒng kǎdùn.
Nhập quá nhiều nội dung sẽ khiến hệ thống bị lag.

这个界面设计得很适合输入操作。
Zhège jièmiàn shèjì de hěn shìhé shūrù cāozuò.
Giao diện này được thiết kế rất phù hợp cho việc nhập dữ liệu.

请不要在公共电脑上输入密码。
Qǐng bù yào zài gōnggòng diànnǎo shàng shūrù mìmǎ.
Xin đừng nhập mật khẩu trên máy tính công cộng.

这段话我还没输入完。
Zhè duàn huà wǒ hái méi shūrù wán.
Đoạn văn này tôi vẫn chưa nhập xong.

语音输入节省了很多时间。
Yǔyīn shūrù jiéshěng le hěn duō shíjiān.
Nhập bằng giọng nói tiết kiệm rất nhiều thời gian.

请输入您的电子邮件地址。
Qǐng shūrù nín de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ.
Xin hãy nhập địa chỉ email của bạn.

输入法出了点问题,无法打字。
Shūrù fǎ chū le diǎn wèntí, wúfǎ dǎzì.
Bộ gõ bị lỗi, không thể đánh chữ được.

输入信息不完整会被系统拒绝。
Shūrù xìnxī bù wánzhěng huì bèi xìtǒng jùjué.
Nếu thông tin nhập không đầy đủ sẽ bị hệ thống từ chối.

输入环节在整个流程中非常重要。
Shūrù huánjié zài zhěnggè liúchéng zhōng fēicháng zhòngyào.
Khâu nhập liệu trong toàn bộ quy trình là vô cùng quan trọng.

  1. Tổng kết

输入 (shūrù) là động từ có nghĩa là “nhập vào, đưa vào”, thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế, và kỹ thuật.

Có thể đi với nhiều danh từ khác để tạo thành các cụm từ mang nghĩa cụ thể hơn như:

输入法: bộ gõ, phương pháp nhập.

输入数据: nhập dữ liệu.

输入密码: nhập mật khẩu.

输入信息: nhập thông tin.

输入错误: nhập sai.

Nghĩa của “输入”
“输入” (shūrù) nghĩa là “nhập vào”, “đầu vào” hoặc “nhập dữ liệu”. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, máy tính, hệ thống thông tin; cũng có thể dùng trong kinh tế (nhập khẩu) hoặc kỹ thuật (truyền tín hiệu/điện năng vào).

Loại từ và cách dùng

  • Động từ: Dùng để diễn tả hành động đưa dữ liệu/thông tin vào hệ thống. Ví dụ: 输入密码 (nhập mật khẩu), 输入数据 (nhập dữ liệu).
  • Danh từ: Chỉ “đầu vào” của một hệ thống hay mô hình. Ví dụ: 模型输入 (đầu vào của mô hình), 输入端 (đầu vào/cổng vào), 输入设备 (thiết bị đầu vào).
  • Mở rộng chuyên ngành: Trong kinh tế là “nhập khẩu” (輸入), trong kỹ thuật là “nhập/đưa vào” tín hiệu, năng lượng.

Mẫu câu thường gặp

  • 输入 + tân ngữ:
  • 输入密码 / 输入数据 / 输入信息.
  • 把 + X + 输入 + 到/进 + Y:
  • 把参数输入到系统里 / 把内容输入进编辑器.
  • 向/给 + Y + 输入 + X:
  • 向数据库输入记录 / 给服务器输入指令.
  • Danh từ hóa:
  • 数据输入 / 输入端 / 输入设备 / 输入法 / 输入输出.
  • Cấu trúc miêu tả yêu cầu:
  • 请在…输入… / 需要输入… / 必须输入….

Cụm từ liên quan

  • 输入法: Bộ gõ, phương pháp nhập (Pinyin, Wubi…)
  • 输入设备: Bàn phím, chuột, máy quét, micro…
  • 输入端/输入口: Cổng đầu vào (input port)
  • 数据输入/信息输入: Đầu vào dữ liệu/thông tin
  • 输入输出 (I/O): Nhập/xuất

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)

  • 句子: 请在这里输入密码。
  • Pinyin: Qǐng zài zhèlǐ shūrù mìmǎ.
  • Tiếng Việt: Vui lòng nhập mật khẩu tại đây.
  • 句子: 你先输入账号,再输入验证码。
  • Pinyin: Nǐ xiān shūrù zhànghào, zài shūrù yànzhèngmǎ.
  • Tiếng Việt: Bạn nhập tài khoản trước, rồi nhập mã xác nhận.
  • 句子: 把这些数据输入到系统里。
  • Pinyin: Bǎ zhèxiē shùjù shūrù dào xìtǒng lǐ.
  • Tiếng Việt: Hãy nhập những dữ liệu này vào hệ thống.
  • 句子: 请把参数输入给服务器。
  • Pinyin: Qǐng bǎ cānshù shūrù gěi fúwùqì.
  • Tiếng Việt: Vui lòng truyền tham số vào máy chủ.
  • 句子: 我们需要输入新的配置。
  • Pinyin: Wǒmen xūyào shūrù xīn de pèizhì.
  • Tiếng Việt: Chúng ta cần nhập cấu hình mới.
  • 句子: 将文件内容输入到编辑器中。
  • Pinyin: Jiāng wénjiàn nèiróng shūrù dào biānjìqì zhōng.
  • Tiếng Việt: Đưa nội dung tệp vào trình soạn thảo.
  • 句子: 请在搜索框里输入关键词。
  • Pinyin: Qǐng zài sōusuǒ kuāng lǐ shūrù guānjiàncí.
  • Tiếng Việt: Vui lòng nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.
  • 句子: 这条指令输入错误。
  • Pinyin: Zhè tiáo zhǐlìng shūrù cuòwù.
  • Tiếng Việt: Lệnh này nhập sai.
  • 句子: 他只输入了一半的信息。
  • Pinyin: Tā zhǐ shūrù le yībàn de xìnxī.
  • Tiếng Việt: Anh ấy chỉ nhập một nửa thông tin.
  • 句子: 向数据库输入新的记录。
  • Pinyin: Xiàng shùjùkù shūrù xīn de jìlù.
  • Tiếng Việt: Nhập các bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.
  • 句子: 输入法切换到拼音。
  • Pinyin: Shūrùfǎ qiēhuàn dào pīnyīn.
  • Tiếng Việt: Chuyển bộ gõ sang Pinyin.
  • 句子: 设备的输入端不稳定。
  • Pinyin: Shèbèi de shūrù duān bù wěndìng.
  • Tiếng Việt: Đầu vào của thiết bị không ổn định.
  • 句子: 请在限定时间内完成数据输入。
  • Pinyin: Qǐng zài xiàndìng shíjiān nèi wánchéng shùjù shūrù.
  • Tiếng Việt: Vui lòng hoàn thành việc nhập dữ liệu trong thời gian quy định.
  • 句子: 这个模型的输入是图像序列。
  • Pinyin: Zhège móxíng de shūrù shì túxiàng xùliè.
  • Tiếng Việt: Đầu vào của mô hình này là chuỗi hình ảnh.
  • 句子: 我们需要清洗输入数据。
  • Pinyin: Wǒmen xūyào qīngxǐ shūrù shùjù.
  • Tiếng Việt: Chúng ta cần làm sạch dữ liệu đầu vào.
  • 句子: 请将号码输入至下一步。
  • Pinyin: Qǐng jiāng hàomǎ shūrù zhì xiàyībù.
  • Tiếng Việt: Vui lòng nhập số vào bước tiếp theo.
  • 句子: 你可以批量输入这些表格。
  • Pinyin: Nǐ kěyǐ pīliàng shūrù zhèxiē biǎogé.
  • Tiếng Việt: Bạn có thể nhập hàng loạt những bảng này.
  • 句子: 输入通道暂时关闭。
  • Pinyin: Shūrù tōngdào zànshí guānbì.
  • Tiếng Việt: Kênh đầu vào tạm thời đóng.
  • 句子: 请检查输入格式是否正确。
  • Pinyin: Qǐng jiǎnchá shūrù géshì shìfǒu zhèngquè.
  • Tiếng Việt: Vui lòng kiểm tra định dạng nhập có đúng không.
  • 句子: 输入范围需要在标准值内。
  • Pinyin: Shūrù fànwéi xūyào zài biāozhǔn zhí nèi.
  • Tiếng Việt: Phạm vi đầu vào cần nằm trong giá trị tiêu chuẩn.
  • 句子: 我们将用户反馈输入到训练集中。
  • Pinyin: Wǒmen jiāng yònghù fǎnkuì shūrù dào xùnliàn jí zhōng.
  • Tiếng Việt: Chúng tôi đưa phản hồi người dùng vào tập huấn luyện.
  • 句子: 请用英文字母输入用户名。
  • Pinyin: Qǐng yòng yīngwén zìmǔ shūrù yònghùmíng.
  • Tiếng Việt: Vui lòng nhập tên người dùng bằng chữ cái tiếng Anh.
  • 句子: 把传感器数据输入到控制器里。
  • Pinyin: Bǎ chuángǎnqì shùjù shūrù dào kòngzhìqì lǐ.
  • Tiếng Việt: Nhập dữ liệu cảm biến vào bộ điều khiển.
  • 句子: 这个应用支持语音输入。
  • Pinyin: Zhège yìngyòng zhīchí yǔyīn shūrù.
  • Tiếng Việt: Ứng dụng này hỗ trợ nhập bằng giọng nói.
  • 句子: 输入输出比需要优化。
  • Pinyin: Shūrù shūchū bǐ xūyào yōuhuà.
  • Tiếng Việt: Tỷ lệ nhập/xuất cần được tối ưu hóa.
  • 句子: 数据输入过程中不要关闭窗口。
  • Pinyin: Shùjù shūrù guòchéng zhōng búyào guānbì chuāngkǒu.
  • Tiếng Việt: Trong quá trình nhập dữ liệu, đừng đóng cửa sổ.
  • 句子: 输入端口编号为一零一。
  • Pinyin: Shūrù duānkǒu biānhào wèi yī líng yī.
  • Tiếng Việt: Số hiệu cổng đầu vào là 101.
  • 句子: 请把表单信息完整输入。
  • Pinyin: Qǐng bǎ biǎodān xìnxī wánzhěng shūrù.
  • Tiếng Việt: Vui lòng nhập đầy đủ thông tin biểu mẫu.
  • 句子: 这里的输入信号有噪声。
  • Pinyin: Zhèlǐ de shūrù xìnhào yǒu zàoshēng.
  • Tiếng Việt: Tín hiệu đầu vào ở đây có nhiễu.
  • 句子: 该产品主要依赖外部输入。
  • Pinyin: Gāi chǎnpǐn zhǔyào yīlài wàibù shūrù.
  • Tiếng Việt: Sản phẩm này chủ yếu phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài.
  • 句子: 程序启动后请立即输入序列号。
  • Pinyin: Chéngxù qǐdòng hòu qǐng lìjí shūrù xùlièhào.
  • Tiếng Việt: Sau khi chương trình khởi động, hãy nhập ngay số sê-ri.
  • 句子: 我把结果输入到了报表系统。
  • Pinyin: Wǒ bǎ jiéguǒ shūrù dào le bàobiǎo xìtǒng.
  • Tiếng Việt: Tôi đã nhập kết quả vào hệ thống báo cáo.
  • 句子: 输入设备包括键盘和鼠标。
  • Pinyin: Shūrù shèbèi bāokuò jiànpán hé shǔbiāo.
  • Tiếng Việt: Thiết bị đầu vào gồm bàn phím và chuột.
  • 句子: 他们正在输入大量实验数据。
  • Pinyin: Tāmen zhèngzài shūrù dàliàng shíyàn shùjù.
  • Tiếng Việt: Họ đang nhập lượng lớn dữ liệu thí nghiệm.
  • 句子: 该国近年来增加了能源输入。
  • Pinyin: Gāi guó jìnnián lái zēngjiā le néngyuán shūrù.
  • Tiếng Việt: Những năm gần đây, quốc gia này đã tăng nhập năng lượng.

Mẹo học nhanh

  • Nhớ cặp động từ–danh từ: 输入 (nhập) vs. 输入端/输入设备 (đầu vào/thiết bị).
  • Kết hợp giới từ: 到/进 (vào đâu), 向/给 (nhập cho ai/hệ thống nào).
  • Ngữ cảnh IT: Luôn đi với 密码、账号、数据、参数、格式、端口、设备、信号.
  • Kiểm tra lỗi: 常见搭配 “输入错误/格式不对/范围超出”.
  1. Nghĩa cơ bản

输入 (shūrù) nghĩa là nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu, cung cấp thông tin, hoặc đưa ý kiến vào một hệ thống.
Nó thường được dùng để chỉ hành động đưa dữ liệu, thông tin, tín hiệu, hoặc năng lượng từ bên ngoài vào bên trong — ví dụ nhập văn bản vào máy tính, nhập mật khẩu, hoặc đưa thông tin vào hệ thống.

  1. Loại từ

Động từ (动词)

  1. Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh

Nhập dữ liệu / nhập thông tin (trong máy tính, điện thoại, hệ thống)
Ví dụ: 输入密码 (nhập mật khẩu), 输入文字 (nhập chữ), 输入法 (bộ gõ).

Cung cấp thông tin / truyền vào / đưa vào (trong các hệ thống học tập, kinh tế, kỹ thuật, v.v.)
Ví dụ: 输入信号 (tín hiệu đầu vào), 输入能量 (năng lượng đầu vào).

Trong kinh tế hoặc thương mại:
输入 hàng hóa = nhập khẩu hàng hóa (đưa hàng từ nước ngoài vào trong nước).

  1. Phân biệt với từ liên quan

输出 (shūchū): xuất ra, đầu ra.
→ 输入 là “đầu vào”, 输出 là “đầu ra”.
Ví dụ: 电脑有输入也有输出。Máy tính có cả đầu vào lẫn đầu ra.

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa (35 câu)

请在这里输入密码。
(Qǐng zài zhèlǐ shūrù mìmǎ.)
Xin hãy nhập mật khẩu ở đây.

你需要输入用户名和密码。
(Nǐ xūyào shūrù yònghùmíng hé mìmǎ.)
Bạn cần nhập tên người dùng và mật khẩu.

输入法对中文打字很重要。
(Shūrù fǎ duì Zhōngwén dǎzì hěn zhòngyào.)
Bộ gõ rất quan trọng khi gõ chữ Trung.

请正确输入验证码。
(Qǐng zhèngquè shūrù yànzhèngmǎ.)
Vui lòng nhập mã xác minh chính xác.

我输入了错误的信息。
(Wǒ shūrù le cuòwù de xìnxī.)
Tôi đã nhập sai thông tin.

他正在输入数据。
(Tā zhèngzài shūrù shùjù.)
Anh ấy đang nhập dữ liệu.

输入错误会导致系统崩溃。
(Shūrù cuòwù huì dǎozhì xìtǒng bēngkuì.)
Nhập sai có thể khiến hệ thống bị sập.

电脑没有输入信号。
(Diànnǎo méiyǒu shūrù xìnhào.)
Máy tính không có tín hiệu đầu vào.

请用中文输入。
(Qǐng yòng Zhōngwén shūrù.)
Xin hãy nhập bằng tiếng Trung.

输入完成后点击“确定”。
(Shūrù wánchéng hòu diǎnjī “quèdìng”.)
Sau khi nhập xong hãy bấm “Xác nhận”.

老师让我们输入答案。
(Lǎoshī ràng wǒmen shūrù dá’àn.)
Thầy giáo bảo chúng tôi nhập đáp án.

我忘记输入密码了。
(Wǒ wàngjì shūrù mìmǎ le.)
Tôi quên nhập mật khẩu rồi.

你输入的金额太大了。
(Nǐ shūrù de jīn’é tài dà le.)
Số tiền bạn nhập vào quá lớn.

请不要输入非法字符。
(Qǐng búyào shūrù fēifǎ zìfú.)
Vui lòng đừng nhập ký tự không hợp lệ.

这台机器需要手动输入。
(Zhè tái jīqì xūyào shǒudòng shūrù.)
Máy này cần nhập thủ công.

输入信息时要小心。
(Shūrù xìnxī shí yào xiǎoxīn.)
Phải cẩn thận khi nhập thông tin.

他每天都在电脑上输入报告。
(Tā měitiān dōu zài diànnǎo shàng shūrù bàogào.)
Anh ấy nhập báo cáo trên máy tính mỗi ngày.

这个程序有输入和输出两个部分。
(Zhège chéngxù yǒu shūrù hé shūchū liǎng gè bùfèn.)
Chương trình này có hai phần: đầu vào và đầu ra.

输入法有很多种类型。
(Shūrù fǎ yǒu hěn duō zhǒng lèixíng.)
Có nhiều loại bộ gõ khác nhau.

系统无法识别你的输入。
(Xìtǒng wúfǎ shíbié nǐ de shūrù.)
Hệ thống không thể nhận diện dữ liệu bạn nhập vào.

输入内容不能为空。
(Shūrù nèiróng bù néng kōng.)
Nội dung nhập không được để trống.

你的输入超出了限制。
(Nǐ de shūrù chāochū le xiànzhì.)
Dữ liệu bạn nhập vượt quá giới hạn.

请重新输入一次。
(Qǐng chóngxīn shūrù yícì.)
Vui lòng nhập lại một lần nữa.

我输入太快,结果打错了。
(Wǒ shūrù tài kuài, jiéguǒ dǎ cuò le.)
Tôi nhập quá nhanh nên gõ sai rồi.

系统正在处理输入的信息。
(Xìtǒng zhèngzài chǔlǐ shūrù de xìnxī.)
Hệ thống đang xử lý thông tin đã nhập.

这个网站要求输入个人资料。
(Zhège wǎngzhàn yāoqiú shūrù gèrén zīliào.)
Trang web này yêu cầu nhập thông tin cá nhân.

输入框太小,不方便操作。
(Shūrù kuāng tài xiǎo, bú fāngbiàn cāozuò.)
Ô nhập liệu quá nhỏ, thao tác không thuận tiện.

输入密码后按回车键。
(Shūrù mìmǎ hòu àn huíchē jiàn.)
Nhập mật khẩu rồi nhấn phím Enter.

我们需要输入更多的数据。
(Wǒmen xūyào shūrù gèng duō de shùjù.)
Chúng tôi cần nhập thêm dữ liệu nữa.

输入的信息将被加密。
(Shūrù de xìnxī jiāng bèi jiāmì.)
Thông tin nhập vào sẽ được mã hóa.

手机输入比电脑慢一点。
(Shǒujī shūrù bǐ diànnǎo màn yīdiǎn.)
Nhập trên điện thoại chậm hơn trên máy tính một chút.

输入密码时请注意安全。
(Shūrù mìmǎ shí qǐng zhùyì ānquán.)
Khi nhập mật khẩu xin chú ý đến an toàn.

这是一种语音输入系统。
(Zhè shì yī zhǒng yǔyīn shūrù xìtǒng.)
Đây là một hệ thống nhập bằng giọng nói.

请按照提示输入内容。
(Qǐng ànzhào tíshì shūrù nèiróng.)
Xin nhập nội dung theo hướng dẫn.

输入和输出是计算机的基本功能。
(Shūrù hé shūchū shì jìsuànjī de jīběn gōngnéng.)
Đầu vào và đầu ra là chức năng cơ bản của máy tính.

  1. Tóm lại

Từ loại: Động từ

Nghĩa chính: nhập, đưa vào, nhập dữ liệu

Ngữ cảnh phổ biến: công nghệ, học tập, hệ thống thông tin, kỹ thuật, kinh tế

Từ đối nghĩa: 输出 (xuất ra)

一、Giải thích chi tiết

Từ: 输入
Phiên âm: shū rù
Loại từ: 动词 (động từ), 名词 (danh từ – ít dùng)

  1. Nghĩa tiếng Trung:

“输入” 的基本意思是:
把外部的信息、数据、能量、货物等送入内部系统或地方。
常用于电脑操作、科技领域、经济、语言学习、甚至思想文化的引入。

  1. Nghĩa tiếng Việt:

输入 nghĩa là nhập vào, đưa vào, gõ vào, nhập dữ liệu, nhập khẩu (vật chất hoặc thông tin).
Dùng để chỉ hành động đưa thông tin, số liệu, hàng hóa hoặc nội dung vào một hệ thống, thiết bị hoặc nơi nào đó.

  1. Nghĩa tiếng Anh:

to input; to import; to enter; to type in

二、Các cách dùng phổ biến
Dạng dùng Giải thích Ví dụ ngắn
电脑操作 nhập dữ liệu, gõ thông tin vào máy tính 输入密码 (nhập mật khẩu)
语言学习 đưa từ vựng, thông tin vào đầu óc 输入知识 (nạp kiến thức)
经济贸易 nhập hàng, nhập năng lượng 输入商品 (nhập hàng hóa)
系统或设备 nạp dữ liệu hoặc tín hiệu vào thiết bị 输入信号 (nạp tín hiệu)
三、Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
输出 shūchū xuất ra trái nghĩa với “输入”
导入 dǎorù dẫn vào (trong file, chương trình) mang tính kỹ thuật cao hơn, dùng trong phần mềm
进口 jìnkǒu nhập khẩu hàng hóa dùng cho thương mại quốc tế, vật chất cụ thể
四、40 câu ví dụ chi tiết

请在这里输入密码。
Qǐng zài zhèlǐ shūrù mìmǎ.
Xin hãy nhập mật khẩu ở đây.

你输入的电话号码不正确。
Nǐ shūrù de diànhuà hàomǎ bú zhèngquè.
Số điện thoại bạn nhập vào không đúng.

电脑无法识别你输入的指令。
Diànnǎo wúfǎ shíbié nǐ shūrù de zhǐlìng.
Máy tính không thể nhận diện lệnh bạn nhập vào.

输入错误,请重新尝试。
Shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn chángshì.
Nhập sai, vui lòng thử lại.

他把数据输入到系统中。
Tā bǎ shùjù shūrù dào xìtǒng zhōng.
Anh ấy đã nhập dữ liệu vào hệ thống.

你需要输入验证码才能登录。
Nǐ xūyào shūrù yànzhèngmǎ cáinéng dēnglù.
Bạn cần nhập mã xác nhận mới có thể đăng nhập.

这个程序可以自动输入数据。
Zhège chéngxù kěyǐ zìdòng shūrù shùjù.
Chương trình này có thể tự động nhập dữ liệu.

我输入了太多信息。
Wǒ shūrù le tài duō xìnxī.
Tôi đã nhập quá nhiều thông tin.

输入设备包括键盘和鼠标。
Shūrù shèbèi bāokuò jiànpán hé shǔbiāo.
Thiết bị nhập gồm bàn phím và chuột.

请输入您的姓名。
Qǐng shūrù nín de xìngmíng.
Xin hãy nhập họ tên của bạn.

输入内容后请按“确认”键。
Shūrù nèiróng hòu qǐng àn “quèrèn” jiàn.
Sau khi nhập nội dung, xin bấm phím “xác nhận”.

他不小心输入了错误的金额。
Tā bù xiǎoxīn shūrù le cuòwù de jīn’é.
Anh ấy vô tình nhập sai số tiền.

老师让我们输入一段英文。
Lǎoshī ràng wǒmen shūrù yí duàn yīngwén.
Giáo viên bảo chúng tôi nhập một đoạn tiếng Anh.

我用拼音输入法打中文。
Wǒ yòng pīnyīn shūrùfǎ dǎ zhōngwén.
Tôi dùng bộ gõ pinyin để gõ chữ Hán.

请检查输入的账号是否正确。
Qǐng jiǎnchá shūrù de zhànghào shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra tài khoản nhập vào có đúng không.

系统提示输入超时。
Xìtǒng tíshì shūrù chāoshí.
Hệ thống thông báo nhập quá thời gian.

这台机器的输入电压是220伏。
Zhè tái jīqì de shūrù diànyā shì 220 fú.
Điện áp đầu vào của máy này là 220 volt.

他正在输入客户的资料。
Tā zhèngzài shūrù kèhù de zīliào.
Anh ấy đang nhập thông tin khách hàng.

你的输入速度很快。
Nǐ de shūrù sùdù hěn kuài.
Tốc độ gõ của bạn rất nhanh.

输入密码时请注意安全。
Shūrù mìmǎ shí qǐng zhùyì ānquán.
Khi nhập mật khẩu, xin chú ý an toàn.

我不小心输入了两次。
Wǒ bù xiǎoxīn shūrù le liǎng cì.
Tôi vô tình nhập hai lần.

输入的信息必须准确。
Shūrù de xìnxī bìxū zhǔnquè.
Thông tin nhập vào phải chính xác.

系统不接受非法输入。
Xìtǒng bù jiēshòu fēifǎ shūrù.
Hệ thống không chấp nhận dữ liệu nhập không hợp lệ.

他负责输入所有的客户数据。
Tā fùzé shūrù suǒyǒu de kèhù shùjù.
Anh ấy phụ trách nhập toàn bộ dữ liệu khách hàng.

输入错误会导致结果不对。
Shūrù cuòwù huì dǎozhì jiéguǒ bú duì.
Nhập sai sẽ dẫn đến kết quả sai.

请输入正确的电子邮箱地址。
Qǐng shūrù zhèngquè de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ.
Xin hãy nhập đúng địa chỉ email.

这个软件支持语音输入。
Zhège ruǎnjiàn zhīchí yǔyīn shūrù.
Phần mềm này hỗ trợ nhập bằng giọng nói.

输入太慢,程序会自动关闭。
Shūrù tài màn, chéngxù huì zìdòng guānbì.
Nếu nhập quá chậm, chương trình sẽ tự động đóng.

你输入的身份证号码无效。
Nǐ shūrù de shēnfènzhèng hàomǎ wúxiào.
Số CMND bạn nhập vào không hợp lệ.

我忘了输入验证码。
Wǒ wàng le shūrù yànzhèngmǎ.
Tôi quên nhập mã xác nhận.

请确保输入内容没有错误。
Qǐng quèbǎo shūrù nèiróng méiyǒu cuòwù.
Hãy đảm bảo nội dung nhập không có lỗi.

输入框太小,看不清楚。
Shūrù kuāng tài xiǎo, kàn bù qīngchu.
Ô nhập quá nhỏ, không nhìn rõ được.

输入新的密码后请保存。
Shūrù xīn de mìmǎ hòu qǐng bǎocún.
Sau khi nhập mật khẩu mới, hãy lưu lại.

我输入了错误的登录名。
Wǒ shūrù le cuòwù de dēnglù míng.
Tôi đã nhập sai tên đăng nhập.

电脑屏幕显示“输入中”。
Diànnǎo píngmù xiǎnshì “shūrù zhōng”.
Màn hình máy tính hiển thị “đang nhập”.

他的手机输入法很特别。
Tā de shǒujī shūrùfǎ hěn tèbié.
Bộ gõ của điện thoại anh ấy rất đặc biệt.

我正在输入报告内容。
Wǒ zhèngzài shūrù bàogào nèiróng.
Tôi đang nhập nội dung báo cáo.

输入的文字太长了。
Shūrù de wénzì tài cháng le.
Văn bản nhập vào quá dài.

数据输入完成后自动保存。
Shùjù shūrù wánchéng hòu zìdòng bǎocún.
Sau khi nhập dữ liệu xong sẽ tự động lưu.

语言学习也需要大量输入。
Yǔyán xuéxí yě xūyào dàliàng shūrù.
Học ngoại ngữ cũng cần lượng “đầu vào” lớn (tức là tiếp nhận nhiều ngôn ngữ).

五、Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 输入 (shūrù)
Loại từ Động từ (và danh từ)
Nghĩa Nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu, nhập khẩu
Trái nghĩa 输出 (xuất ra)
Dùng nhiều trong Tin học, kỹ thuật, thương mại, học tập
Cụm thường gặp 输入密码、输入法、输入数据、输入信息、语音输入、数据输入

  1. Định nghĩa chi tiết

输入 nghĩa là “nhập vào, đưa vào”, chỉ hành động đưa thông tin, dữ liệu, tín hiệu, số liệu, ký tự, năng lượng… từ bên ngoài vào một hệ thống, thiết bị, hay chương trình.

Trong máy tính: “输入” thường dùng để nói về việc nhập dữ liệu, nhập thông tin, nhập mật khẩu, nhập chữ bằng bàn phím, v.v.

Trong ngữ cảnh chung: có thể dùng để nói đưa thông tin hoặc năng lượng vào một nơi nào đó.

  1. Phiên âm và loại từ

Chữ Hán: 输入

Phiên âm: shūrù

Loại từ: động từ (动词)

Cấu tạo từ:

输 (shū): truyền, chuyển, gửi, nhập vào

入 (rù): vào
→ “输入” nghĩa đen là “truyền vào” hay “đưa vào”.

  1. Nghĩa tiếng Việt

Nhập vào, đưa vào (thông tin, dữ liệu, tín hiệu, năng lượng)

Cung cấp đầu vào (input)

“输入” trong tiếng Anh tương đương với: to input / to enter / to import (data)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh
    输入 (shūrù) Nhập vào, đưa vào (máy tính, hệ thống, thông tin) Là hành động đưa thông tin vào hệ thống
    输出 (shūchū) Xuất ra, đưa ra Là hành động hệ thống gửi thông tin ra ngoài
    导入 (dǎorù) Import, dẫn nhập (file, tài liệu, module) Dùng nhiều trong phần mềm
    填写 (tiánxiě) Điền vào (mẫu, biểu mẫu) Dùng trong giấy tờ, form đăng ký
  2. Cách dùng ngữ pháp

“输入” có thể dùng độc lập làm động từ chính, hoặc nằm trong cấu trúc động từ + tân ngữ.

Thường đi kèm với các danh từ như:

密码 (mìmǎ) – mật khẩu

数据 (shùjù) – dữ liệu

信息 (xìnxī) – thông tin

内容 (nèiróng) – nội dung

指令 (zhǐlìng) – lệnh

Ví dụ: 输入密码 (nhập mật khẩu), 输入数据 (nhập dữ liệu).

  1. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    输入法 (shūrù fǎ) Bộ gõ, phương pháp nhập chữ
    输入密码 (shūrù mìmǎ) Nhập mật khẩu
    输入数据 (shūrù shùjù) Nhập dữ liệu
    输入信息 (shūrù xìnxī) Nhập thông tin
    输入错误 (shūrù cuòwù) Nhập sai
    自动输入 (zìdòng shūrù) Nhập tự động
    手动输入 (shǒudòng shūrù) Nhập thủ công
  2. 35 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

请在这里输入您的名字。
Qǐng zài zhè lǐ shūrù nín de míngzì.
Xin hãy nhập tên của bạn vào đây.

登录前要先输入密码。
Dēnglù qián yào xiān shūrù mìmǎ.
Trước khi đăng nhập, phải nhập mật khẩu trước.

你输入的密码不正确。
Nǐ shūrù de mìmǎ bù zhèngquè.
Mật khẩu bạn nhập không đúng.

请输入您的身份证号码。
Qǐng shūrù nín de shēnfèn zhèng hàomǎ.
Xin hãy nhập số chứng minh thư của bạn.

这台电脑可以自动输入数据。
Zhè tái diànnǎo kěyǐ zìdòng shūrù shùjù.
Máy tính này có thể tự động nhập dữ liệu.

输入法设置在哪里?
Shūrù fǎ shèzhì zài nǎlǐ?
Cài đặt bộ gõ ở đâu vậy?

我忘记输入我的账号了。
Wǒ wàngjì shūrù wǒ de zhànghào le.
Tôi quên nhập tài khoản của mình rồi.

请正确输入验证码。
Qǐng zhèngquè shūrù yànzhèngmǎ.
Vui lòng nhập mã xác nhận chính xác.

你输入的号码太长了。
Nǐ shūrù de hàomǎ tài cháng le.
Số bạn nhập vào quá dài.

输入错误,请重新输入。
Shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn shūrù.
Nhập sai rồi, vui lòng nhập lại.

我输入了一千条数据。
Wǒ shūrù le yī qiān tiáo shùjù.
Tôi đã nhập một nghìn dòng dữ liệu.

你可以用拼音输入汉字。
Nǐ kěyǐ yòng pīnyīn shūrù hànzì.
Bạn có thể nhập chữ Hán bằng pinyin.

输入太慢,会影响效率。
Shūrù tài màn, huì yǐngxiǎng xiàolǜ.
Nhập liệu quá chậm sẽ ảnh hưởng hiệu suất.

请输入您的电子邮箱地址。
Qǐng shūrù nín de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ.
Xin nhập địa chỉ email của bạn.

他在电脑上输入文件名。
Tā zài diànnǎo shàng shūrù wénjiàn míng.
Anh ấy nhập tên tệp trên máy tính.

这段话我已经输入完了。
Zhè duàn huà wǒ yǐjīng shūrù wán le.
Tôi đã nhập xong đoạn văn này rồi.

输入内容后请按“确定”键。
Shūrù nèiróng hòu qǐng àn “quèdìng” jiàn.
Sau khi nhập nội dung, vui lòng nhấn nút “OK”.

你的输入速度真快!
Nǐ de shūrù sùdù zhēn kuài!
Tốc độ nhập của bạn thật nhanh!

输入设备包括键盘和鼠标。
Shūrù shèbèi bāokuò jiànpán hé shǔbiāo.
Thiết bị đầu vào bao gồm bàn phím và chuột.

我输入的内容消失了。
Wǒ shūrù de nèiróng xiāoshī le.
Nội dung tôi nhập vào đã biến mất.

请不要输入空格。
Qǐng bú yào shūrù kōnggé.
Xin đừng nhập khoảng trắng.

输入信息需要准确无误。
Shūrù xìnxī xūyào zhǔnquè wúwù.
Thông tin nhập vào cần phải chính xác.

这个系统支持语音输入。
Zhège xìtǒng zhīchí yǔyīn shūrù.
Hệ thống này hỗ trợ nhập bằng giọng nói.

你输入的金额超出了限制。
Nǐ shūrù de jīn’é chāo chū le xiànzhì.
Số tiền bạn nhập vượt quá giới hạn.

输入太多数据会导致卡顿。
Shūrù tài duō shùjù huì dǎozhì kǎdùn.
Nhập quá nhiều dữ liệu sẽ gây lag.

我输入错了邮箱地址。
Wǒ shūrù cuò le yóuxiāng dìzhǐ.
Tôi đã nhập sai địa chỉ email.

请输入六位数字密码。
Qǐng shūrù liù wèi shùzì mìmǎ.
Xin hãy nhập mật khẩu gồm sáu chữ số.

他不小心输入了错误的命令。
Tā bù xiǎo xīn shūrù le cuòwù de mìnglìng.
Anh ấy vô ý nhập sai lệnh.

电脑提示“请再次输入”。
Diànnǎo tíshì “qǐng zàicì shūrù”.
Máy tính nhắc “vui lòng nhập lại”.

你需要手动输入这些数据。
Nǐ xūyào shǒudòng shūrù zhèxiē shùjù.
Bạn cần nhập thủ công những dữ liệu này.

输入文件路径有误。
Shūrù wénjiàn lùjìng yǒu wù.
Đường dẫn tệp nhập vào bị sai.

输入错误次数太多,账号被锁了。
Shūrù cuòwù cìshù tài duō, zhànghào bèi suǒ le.
Nhập sai quá nhiều lần, tài khoản bị khóa rồi.

这台机器的输入口在后面。
Zhè tái jīqì de shūrù kǒu zài hòu miàn.
Cổng đầu vào của máy này ở phía sau.

请输入有效的电话号码。
Qǐng shūrù yǒuxiào de diànhuà hàomǎ.
Vui lòng nhập số điện thoại hợp lệ.

输入完毕后系统会自动保存。
Shūrù wánbì hòu xìtǒng huì zìdòng bǎocún.
Sau khi nhập xong, hệ thống sẽ tự động lưu.

  1. Tổng kết

输入 (shūrù) là động từ, nghĩa là nhập vào / đưa vào / nhập liệu.

Thường dùng trong máy tính, phần mềm, hệ thống điện tử, ngân hàng, kế toán, và công việc văn phòng.

Đối nghĩa với nó là 输出 (shūchū) – “xuất ra”.

Đây là từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật số, CNTT, và công việc hành chính – kế toán hiện đại.

  1. Giải thích chi tiết

Từ: 输入
Phiên âm: shūrù
Loại từ: 动词 (động từ)

Nghĩa tiếng Việt:

输入 có nghĩa là nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu, truyền vào, hoặc đưa thông tin vào một hệ thống.

Thường dùng để chỉ hành động nhập dữ liệu, ký tự, thông tin, tín hiệu, nội dung vào máy tính, điện thoại, hệ thống, biểu mẫu, não bộ, v.v.

Cấu tạo từ:

“输” (shū): truyền, gửi, vận chuyển, chuyển đi.

“入” (rù): vào, nhập vào.
→ “输入” = đưa vào, nhập vào (thông tin, dữ liệu, tín hiệu, năng lượng…)

Phạm vi sử dụng:
Lĩnh vực Nghĩa của “输入” Ví dụ
Công nghệ thông tin nhập dữ liệu, gõ thông tin 输入密码 (nhập mật khẩu)
Kinh tế – thương mại nhập khẩu (hàng hóa, thiết bị) 输入商品 (nhập hàng hóa)
Giáo dục / ngôn ngữ học đầu vào (kiến thức, ngôn ngữ) 语言输入 (đầu vào ngôn ngữ)
Khoa học kỹ thuật đầu vào (input) 输入信号 (tín hiệu đầu vào)
Phân biệt 输入 với 进口 (jìnkǒu):
Từ Nghĩa Phạm vi
输入 nhập dữ liệu, thông tin, tín hiệu, năng lượng (trừu tượng hoặc kỹ thuật) công nghệ, học tập, máy tính
进口 nhập khẩu hàng hóa thương mại, xuất nhập khẩu

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

输入 + 内容 / 信息 / 密码

把……输入电脑 / 系统 / 表格

进行输入 (tiến hành nhập liệu)

输入法 (phương pháp nhập – bộ gõ tiếng Trung)

数据输入 (nhập dữ liệu)

  1. Các cụm từ thường dùng với 输入:

输入法 (shūrù fǎ): bộ gõ tiếng Trung

输入密码 (shūrù mìmǎ): nhập mật khẩu

输入信息 (shūrù xìnxī): nhập thông tin

输入数据 (shūrù shùjù): nhập dữ liệu

输入内容 (shūrù nèiróng): nội dung nhập vào

输入端 (shūrù duān): cổng đầu vào

输入设备 (shūrù shèbèi): thiết bị nhập (input device)

  1. 35 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ PHIÊN ÂM VÀ NGHĨA TIẾNG VIỆT

请在这里输入你的名字。
Qǐng zài zhèlǐ shūrù nǐ de míngzì.
Vui lòng nhập tên của bạn vào đây.

登录时需要输入密码。
Dēnglù shí xūyào shūrù mìmǎ.
Khi đăng nhập cần nhập mật khẩu.

你输入的账号有错误。
Nǐ shūrù de zhànghào yǒu cuòwù.
Tài khoản bạn nhập vào bị sai.

请重新输入一次。
Qǐng chóngxīn shūrù yī cì.
Vui lòng nhập lại một lần nữa.

输入法可以帮助我们打汉字。
Shūrù fǎ kěyǐ bāngzhù wǒmen dǎ hànzì.
Bộ gõ giúp chúng ta gõ chữ Hán.

电脑无法识别你输入的指令。
Diànnǎo wúfǎ shíbié nǐ shūrù de zhǐlìng.
Máy tính không thể nhận dạng lệnh bạn nhập vào.

输入错误会导致系统崩溃。
Shūrù cuòwù huì dǎozhì xìtǒng bēngkuì.
Nhập sai có thể khiến hệ thống bị lỗi.

我忘了输入验证码。
Wǒ wàng le shūrù yànzhèngmǎ.
Tôi quên nhập mã xác nhận.

这个程序需要大量数据输入。
Zhège chéngxù xūyào dàliàng shùjù shūrù.
Chương trình này cần nhập một lượng dữ liệu lớn.

你输入的信息已经保存成功。
Nǐ shūrù de xìnxī yǐjīng bǎocún chénggōng.
Thông tin bạn nhập đã được lưu thành công.

请确保输入内容正确无误。
Qǐng quèbǎo shūrù nèiróng zhèngquè wúwù.
Hãy đảm bảo nội dung nhập vào chính xác.

这个表格必须全部输入。
Zhège biǎogé bìxū quánbù shūrù.
Biểu mẫu này phải nhập đầy đủ.

输入端口出了问题。
Shūrù duānkǒu chū le wèntí.
Cổng đầu vào gặp sự cố.

老师让我们输入作文内容。
Lǎoshī ràng wǒmen shūrù zuòwén nèiróng.
Thầy giáo bảo chúng tôi nhập nội dung bài viết.

你输入的电话号码是无效的。
Nǐ shūrù de diànhuà hàomǎ shì wúxiào de.
Số điện thoại bạn nhập không hợp lệ.

我正在输入文件名。
Wǒ zhèngzài shūrù wénjiàn míng.
Tôi đang nhập tên tệp tin.

请输入正确的身份证号码。
Qǐng shūrù zhèngquè de shēnfènzhèng hàomǎ.
Vui lòng nhập số CMND chính xác.

输入太慢了,电脑反应不过来。
Shūrù tài màn le, diànnǎo fǎnyìng bù guòlái.
Nhập quá chậm, máy tính phản hồi không kịp.

我习惯用拼音输入法。
Wǒ xíguàn yòng pīnyīn shūrù fǎ.
Tôi quen dùng bộ gõ Pinyin.

你可以语音输入,也可以手动输入。
Nǐ kěyǐ yǔyīn shūrù, yě kěyǐ shǒudòng shūrù.
Bạn có thể nhập bằng giọng nói hoặc thủ công.

这个系统的输入界面很简单。
Zhège xìtǒng de shūrù jièmiàn hěn jiǎndān.
Giao diện nhập của hệ thống này rất đơn giản.

数据输入错误,结果就会不对。
Shùjù shūrù cuòwù, jiéguǒ jiù huì bú duì.
Nếu nhập sai dữ liệu thì kết quả sẽ sai.

机器需要手动输入指令。
Jīqì xūyào shǒudòng shūrù zhǐlìng.
Máy cần nhập lệnh thủ công.

输入法可以切换到简体或繁体。
Shūrù fǎ kěyǐ qiēhuàn dào jiǎntǐ huò fántǐ.
Bộ gõ có thể chuyển sang giản thể hoặc phồn thể.

我输入了一段英文。
Wǒ shūrù le yí duàn Yīngwén.
Tôi đã nhập một đoạn tiếng Anh.

请在框内输入邮箱地址。
Qǐng zài kuāng nèi shūrù yóuxiāng dìzhǐ.
Vui lòng nhập địa chỉ email vào ô.

他忘了输入登录账号。
Tā wàng le shūrù dēnglù zhànghào.
Anh ấy quên nhập tài khoản đăng nhập.

电脑自动保存你输入的内容。
Diànnǎo zìdòng bǎocún nǐ shūrù de nèiróng.
Máy tính tự động lưu nội dung bạn nhập.

输入数据前请检查格式。
Shūrù shùjù qián qǐng jiǎnchá géshì.
Trước khi nhập dữ liệu, hãy kiểm tra định dạng.

我输入密码三次都错误。
Wǒ shūrù mìmǎ sān cì dōu cuòwù.
Tôi nhập mật khẩu ba lần đều sai.

你能帮我输入这些资料吗?
Nǐ néng bāng wǒ shūrù zhèxiē zīliào ma?
Bạn có thể giúp tôi nhập những tài liệu này không?

输入法设置可以修改。
Shūrù fǎ shèzhì kěyǐ xiūgǎi.
Cài đặt bộ gõ có thể chỉnh sửa được.

输入端信号不稳定。
Shūrù duān xìnhào bù wěndìng.
Tín hiệu đầu vào không ổn định.

请在系统中输入学生成绩。
Qǐng zài xìtǒng zhōng shūrù xuéshēng chéngjì.
Hãy nhập điểm số học sinh vào hệ thống.

他把数据输入电脑进行分析。
Tā bǎ shùjù shūrù diànnǎo jìnxíng fēnxī.
Anh ấy nhập dữ liệu vào máy tính để phân tích.

  1. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng
    Thuộc tính Nội dung
    Từ loại Động từ (动词)
    Nghĩa chính Nhập vào, đưa vào, gõ vào (dữ liệu, thông tin, tín hiệu)
    Ngữ cảnh dùng phổ biến Công nghệ, học tập, hệ thống điện tử, ngôn ngữ học
    Cấu trúc thường gặp 输入 + 内容 / 信息 / 密码 / 数据
    Từ liên quan 输入法 (bộ gõ), 输出 (xuất ra), 导入 (import), 录入 (ghi vào)

输入 (shūrù) — Giải thích chi tiết

Chữ Hán & phiên âm: 输入 — shūrù
Loại từ: chính: động từ (verb) — “nhập / đưa vào / nhập dữ liệu”;
cũng có thể dùng như danh từ (noun) trong ngữ cảnh kỹ thuật: “input / dữ liệu nhập”.

Cấu tạo chữ: 输 (gốc: nghĩa liên quan đến “đưa, truyền” trong một số trường hợp; chú ý không nhầm với nghĩa “thua”) + 入 (vào, nhập).
Trong tổ hợp 输入, nghĩa chính là “đưa vào / nhập vào”.

Ý nghĩa chính

(Động từ) Đưa dữ liệu, thông tin, ký tự vào hệ thống, máy tính, biểu mẫu, v.v. — to input; to enter (data).
Ví dụ: 输入密码, 输入数据, 输入用户名.

(Động từ) Nhập khẩu (một số trường hợp dùng trong kinh tế/thương mại: nhập sản phẩm từ nước ngoài) — to import(chú ý: trong thương mại thường dùng 进口 hoặc 导入 nhưng 输入 cũng có thể gặp tùy ngữ境).

(Danh từ, kỹ thuật) “dữ liệu nhập / tín hiệu vào / input” — input.

Các cấu trúc/khung câu thường gặp

请 + 输入 + (object). 例: 请输 入 密码。

把 + (object) + 输入 + 到 + (system/place). 例: 把文件输入到系统中。

正在 + 输入 / 已经 + 输入 / 没有 + 输入…(thể hiện khía cạnh)

(object) + 被 + 输入 + 到 + …(thể bị động)

(Noun) + 的输入(dữ liệu nhập của …)

Các từ liên quan (collocations)

输入密码 (nhập mật khẩu) — shūrù mìmǎ — nhập mật khẩu

输入数据 (nhập dữ liệu) — shūrù shùjù — nhập dữ liệu

输入法 (phương thức nhập, input method) — shūrùfǎ — phương pháp gõ

输入框 (ô nhập liệu / input box) — shūrùkuāng

输入端口 (cổng vào / input port) — shūrù duānkǒu

输入信号 (tín hiệu đầu vào) — shūrù xìnhào

Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + tiếng Việt)

请在框内输入您的用户名。
Qǐng zài kuāng nèi shūrù nín de yònghù míng.
Vui lòng nhập tên đăng nhập của bạn vào ô.

如果您忘记了密码,请重新输入。
Rúguǒ nín wàngjì le mìmǎ, qǐng chóngxīn shūrù.
Nếu bạn quên mật khẩu, hãy nhập lại.

我正在输入这段文字。
Wǒ zhèngzài shūrù zhè duàn wénzì.
Tôi đang nhập đoạn văn bản này.

把这些数据输入到表格里。
Bǎ zhèxiē shùjù shūrù dào biǎogé lǐ.
Hãy nhập những dữ liệu này vào bảng.

程序的输入格式必须严格遵守。
Chéxù de shūrù géshì bìxū yángé zūnshǒu.
Định dạng đầu vào của chương trình phải tuân thủ nghiêm ngặt.

输入法升级以后,打字更方便了。
Shūrùfǎ shēngjí yǐhòu, dǎzì gèng fāngbiàn le.
Sau khi nâng cấp phương thức nhập, việc gõ chữ thuận tiện hơn.

请在提示框中输入验证码。
Qǐng zài tíshì kuāng zhōng shūrù yànzhèngmǎ.
Vui lòng nhập mã xác nhận vào hộp nhắc.

这些信息已经被输入到数据库中。
Zhèxiē xìnxī yǐjīng bèi shūrù dào shùjùkù zhōng.
Những thông tin này đã được nhập vào cơ sở dữ liệu.

输入端口损坏了,设备无法接收信号。
Shūrù duānkǒu sǔnhuài le, shèbèi wúfǎ jiēshōu xìnhào.
Cổng vào bị hỏng, thiết bị không thể nhận tín hiệu.

你可以通过键盘或者语音输入文字。
Nǐ kěyǐ tōngguò jiànpán huòzhě yǔyīn shūrù wénzì.
Bạn có thể nhập văn bản bằng bàn phím hoặc giọng nói.

系统提示“请输入合法的电子邮件地址”。
Xìtǒng tíshì “qǐng shūrù héfǎ de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ”.
Hệ thống hiển thị “vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ”.

在模型训练中,输入数据的质量很重要。
Zài móxíng xùnliàn zhōng, shūrù shùjù de zhìliàng hěn zhòngyào.
Trong huấn luyện mô hình, chất lượng dữ liệu đầu vào rất quan trọng.

他把文件的内容全部输入进了电脑。
Tā bǎ wénjiàn de nèiróng quánbù shūrù jìn le diànnǎo.
Anh ấy đã nhập toàn bộ nội dung tài liệu vào máy tính.

请不要在密码框里输入中文。
Qǐng búyào zài mìmǎ kuāng lǐ shūrù zhōngwén.
Xin đừng nhập tiếng Trung vào ô mật khẩu.

这款软件支持多种输入格式。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn zhīchí duō zhǒng shūrù géshì.
Phần mềm này hỗ trợ nhiều định dạng đầu vào.

用户的输入被实时保存。
Yònghù de shūrù bèi shíshí bǎocún.
Dữ liệu nhập của người dùng được lưu theo thời gian thực.

在经济学里,劳动和资本都是生产的输入。
Zài jīngjìxué lǐ, láodòng hé zīběn dōu shì shēngchǎn de shūrù.
Trong kinh tế học, lao động và tư bản đều là các yếu tố đầu vào của sản xuất.

当你输入回车,表单就会提交。
Dāng nǐ shūrù huíchē, biǎodān jiù huì tíjiāo.
Khi bạn nhấn Enter, biểu mẫu sẽ được gửi.

我试着把旧系统的数据输入到新系统里。
Wǒ shìzhe bǎ jiù xìtǒng de shùjù shūrù dào xīn xìtǒng lǐ.
Tôi thử nhập dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.

请输入6到12位的数字作为密码。
Qǐng shūrù 6 dào 12 wèi de shùzì zuòwéi mìmǎ.
Vui lòng nhập mật khẩu gồm 6 đến 12 chữ số.

输入 (shūrù) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, công nghệ thông tin, học tập, và giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa và loại từ

输入 (shūrù) là động từ (动词).

Nghĩa gốc: nhập vào, đưa vào, nhập dữ liệu, nạp vào (máy, hệ thống, đầu óc, v.v.)

Trong ngữ cảnh chung, “输入” mang nghĩa đưa thông tin, dữ liệu, năng lượng hoặc vật chất vào một hệ thống hoặc thiết bị.

Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó còn có thể chỉ tiếp thu kiến thức, kinh nghiệm, ý kiến.

  1. Cấu tạo từ

输 (shū): chuyển, gửi, truyền (ví dụ: 输电 = truyền điện, 输血 = truyền máu)

入 (rù): vào, đi vào
→ Ghép lại: “输入” nghĩa là “truyền vào, đưa vào”.

  1. Các nghĩa chính
    (1) Nhập dữ liệu (trong máy tính, thiết bị)

Chỉ hành động gõ hoặc đưa dữ liệu, thông tin vào hệ thống, máy tính, điện thoại, phần mềm, v.v.
Ví dụ: 输入密码 (nhập mật khẩu), 输入文字 (nhập văn bản), 输入账号 (nhập tài khoản).

(2) Đưa vào, nạp vào (vật chất, năng lượng)

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật như: 输入电流 (nạp dòng điện), 输入能量 (nạp năng lượng).

(3) Tiếp thu (kiến thức, thông tin)

Chỉ hành động tiếp nhận thông tin, kiến thức, tư tưởng vào đầu óc.
Ví dụ: 输入新的知识 (nạp kiến thức mới vào đầu).

  1. Một số cụm từ thường gặp với 输入
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    输入法 shūrù fǎ phương pháp nhập (bộ gõ, input method)
    输入密码 shūrù mìmǎ nhập mật khẩu
    输入文字 shūrù wénzì nhập chữ, nhập văn bản
    数据输入 shùjù shūrù nhập dữ liệu
    输入能量 shūrù néngliàng năng lượng đầu vào
    输入信号 shūrù xìnhào tín hiệu đầu vào
    输入设备 shūrù shèbèi thiết bị nhập (input device)
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:

我在电脑上输入了密码。
Wǒ zài diànnǎo shàng shūrù le mìmǎ.
Tôi đã nhập mật khẩu vào máy tính.

Ví dụ 2:

请在这里输入您的姓名。
Qǐng zài zhèlǐ shūrù nín de xìngmíng.
Xin vui lòng nhập họ tên của bạn vào đây.

Ví dụ 3:

老师要求我们每天输入新的单词。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān shūrù xīn de dāncí.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mỗi ngày phải nhập (hoặc học) từ mới.

Ví dụ 4:

这个程序需要你输入一些数据。
Zhège chéngxù xūyào nǐ shūrù yīxiē shùjù.
Chương trình này yêu cầu bạn nhập một số dữ liệu.

Ví dụ 5:

你输入的信息不正确,请重新输入。
Nǐ shūrù de xìnxī bù zhèngquè, qǐng chóngxīn shūrù.
Thông tin bạn nhập không đúng, vui lòng nhập lại.

Ví dụ 6:

学习语言要不断输入新的词汇。
Xuéxí yǔyán yào búduàn shūrù xīn de cíhuì.
Học ngoại ngữ cần liên tục nạp thêm từ vựng mới.

Ví dụ 7:

输入和输出是计算机的基本功能。
Shūrù hé shūchū shì jìsuànjī de jīběn gōngnéng.
Nhập và xuất là các chức năng cơ bản của máy tính.

Ví dụ 8:

你输入的账号不存在。
Nǐ shūrù de zhànghào bù cúnzài.
Tài khoản bạn nhập không tồn tại.

Ví dụ 9:

我已经输入完所有的数据了。
Wǒ yǐjīng shūrù wán suǒyǒu de shùjù le.
Tôi đã nhập xong toàn bộ dữ liệu rồi.

Ví dụ 10:

他每天都在输入大量的信息。
Tā měitiān dōu zài shūrù dàliàng de xìnxī.
Anh ấy mỗi ngày đều nạp vào rất nhiều thông tin.

  1. Phân biệt 输入 và 进入
    Từ Nghĩa Khác biệt
    输入 (shūrù) nhập dữ liệu, nạp vào, đưa vào Thường dùng cho thông tin, dữ liệu, năng lượng
    进入 (jìnrù) đi vào, tiến vào Dùng cho người, vật, hoặc trạng thái

“输入” là gì?

Hán tự: 输入
Phiên âm (Pinyin): shūrù
Loại từ: chính — động từ (verb). Trong một số ngữ cảnh (như công nghệ thông tin) cũng có thể đứng làm danh từ (the act/field of input) khi nói về “phần nhập dữ liệu / input”.

Ý nghĩa chính (tiếng Việt):

Nhập (vào) — đưa thông tin/dữ liệu vào một hệ thống, thiết bị, biểu mẫu, v.v.
Ví dụ: nhập chữ, nhập số, nhập mật khẩu.

(Hán-Việt/Mở rộng) đưa vào, tiếp nhận cái gì đó.

Mẫu cấu trúc câu thường gặp

主语 + 输入 + 宾语。
(Chủ ngữ + nhập + tân ngữ)
例:他输入了电话号码。/ Anh ấy đã nhập số điện thoại.

请 + 输入 + 宾语/信息。
(Lời yêu cầu/ mệnh lệnh nhẹ)
例:请输入用户名。/ Vui lòng nhập tên người dùng.

在 + (界面/框) + 中 + 输入 + 宾语。
(Chỉ nơi nhập)
例:在搜索框中输入关键词。/ Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

没有/无法 + 输入 + 宾语。
(Phủ định / khả năng)
例:密码错误,无法输入。/ Mật khẩu sai, không thể nhập.

被 + 输入 + (错误/篡改/修改) (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về dữ liệu bị nhập sai hoặc bị tác động)

Collocations (từ thường đi cùng)

输入框 (shūrù kuāng) — ô nhập liệu

输入法 (shūrù fǎ) — phương thức nhập (input method / IME)

输入密码 (shūrù mìmǎ) — nhập mật khẩu

数据输入 (shùjù shūrù) — nhập dữ liệu

手动输入 (shǒudòng shūrù) — nhập tay (thủ công)

自动输入 (zìdòng shūrù) — nhập tự động

Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)

请在下面的输入框中输入您的电子邮箱地址。
Qǐng zài xiàmiàn de shūrù kuāng zhōng shūrù nín de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ.
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn vào ô nhập dưới đây.

他正在输入一篇文章。
Tā zhèngzài shūrù yì piān wénzhāng.
Anh ấy đang nhập (gõ) một bài viết.

我忘了输入验证码。
Wǒ wàngle shūrù yànzhèngmǎ.
Tôi quên nhập mã xác thực.

这个系统需要手动输入数据。
Zhège xìtǒng xūyào shǒudòng shūrù shùjù.
Hệ thống này cần nhập dữ liệu thủ công.

如果输入错误,请按“删除”键重新输入。
Rúguǒ shūrù cuòwù, qǐng àn “shānchú” jiàn chóngxīn shūrù.
Nếu nhập sai, hãy nhấn phím “xóa” rồi nhập lại.

输入法提示你可以按空格键选择候选词。
Shūrùfǎ tíshì nǐ kěyǐ àn kònggé jiàn xuǎnzé hòuxuǎn cí.
Trình gõ (input method) gợi ý bạn có thể nhấn phím cách để chọn từ gợi ý.

请先输入用户名,然后输入密码。
Qǐng xiān shūrù yònghùmíng, ránhòu shūrù mìmǎ.
Vui lòng nhập tên đăng nhập trước, sau đó nhập mật khẩu.

电脑坏了,我无法输入任何东西。
Diànnǎo huàile, wǒ wúfǎ shūrù rènhé dōngxi.
Máy tính hỏng, tôi không thể nhập được gì cả.

本次调查要求匿名输入个人意见。
Běncì diàochá yāoqiú nìmíng shūrù gèrén yìjiàn.
Khảo sát lần này yêu cầu nhập ý kiến cá nhân ẩn danh.

他把电话号码输入到了手机里。
Tā bǎ diànhuà hàomǎ shūrù dào le shǒujī lǐ.
Anh ấy đã nhập số điện thoại vào điện thoại.

系统会自动保存您输入的内容。
Xìtǒng huì zìdòng bǎocún nín shūrù de nèiróng.
Hệ thống sẽ tự động lưu nội dung bạn đã nhập.

请确认你已经正确输入所有必填项。
Qǐng quèrèn nǐ yǐjīng zhèngquè shūrù suǒyǒu bìtián xiàng.
Hãy xác nhận bạn đã nhập đúng tất cả các mục bắt buộc.

他在讲座中演示了如何在表格中批量输入数据。
Tā zài jiǎngzuò zhōng yǎnshì le rúhé zài biǎogé zhōng pīliàng shūrù shùjù.
Anh ấy đã trình diễn cách nhập dữ liệu hàng loạt vào bảng trong buổi thuyết trình.

输入错误可能会导致计算结果不准确。
Shūrù cuòwù kěnéng huì dǎozhì jìsuàn jiéguǒ bù zhǔnquè.
Nhập sai có thể gây ra kết quả tính toán không chính xác.

系统提示:请输入一个有效的电话号码。
Xìtǒng tíshì: Qǐng shūrù yíge yǒuxiào de diànhuà hàomǎ.
Hệ thống nhắc: Vui lòng nhập một số điện thoại hợp lệ.

Ghi chú thêm

Khi dùng trong ngữ cảnh công nghệ, 输入 rất phổ biến với các thuật ngữ như 输入框/输入法/数据输入.

Khi làm danh từ, có thể thấy trong cụm “输入/输出” (input/output — shūrù / shūchū) dùng nhiều trong tin học và kỹ thuật.

Từ đồng nghĩa (trong một số trường hợp): 录入 (lùrù, thường mang nghĩa “ghi chép/ nhập vào hồ sơ”), 键入 (jiànrù, nhấn phím để nhập).

输入
shūrù
nhập; (dữ liệu) đầu vào

Định nghĩa ngắn (Tiếng Việt)
“输入” trong tiếng Trung có hai chức năng chính: 1) Động từ: hành động đưa dữ liệu/ thông tin vào hệ thống, thiết bị hoặc văn bản (ví dụ: nhập mật khẩu, nhập số điện thoại, nhập dữ liệu vào form). 2) Danh từ: chỉ “dữ liệu/đầu vào” (input) như một khái niệm trong tin học, thiết bị, biểu mẫu. Từ dùng rất phổ biến trong ngữ cảnh máy tính, điện tử, phần mềm, biểu mẫu và giao tiếp hàng ngày khi nói về việc “gõ/nhập” thông tin.

Loại từ

Chủ yếu là động từ (ví dụ: 他在输入密码).

Có thể là danh từ khi chỉ khái niệm “đầu vào / input” (ví dụ: 输入和输出).

Ghi chú ngữ pháp / phong thái

Động từ “输入” thường kết hợp với tân ngữ (输入 + 内容/数据/密码/手机号/验证码…).

Các cấu trúc phổ biến: “输入 + 到/在/进 + 地点/系统/表格”;“请 + 输入 + …”;“重新输入”;“输入错误/输入为空”。

Từ đồng nghĩa hay dùng trong lĩnh vực dữ liệu: 录入 (lùrù) — thường mang sắc thái “ghi chép/nhập liệu” bằng thao tác thủ công.

Đối lập thường gặp: 输出 (shūchū) — “xuất, output”。

Mẫu câu, ví dụ minh họa (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: tiếng Trung → pinyin → dịch tiếng Việt)

请把这份表格的数据输入到系统里。
Qǐng bǎ zhè fèn biǎogé de shùjù shūrù dào xìtǒng lǐ.
Vui lòng nhập dữ liệu của bảng này vào hệ thống.

请在下方输入您的手机号。
Qǐng zài xiàfāng shūrù nín de shǒujī hào.
Vui lòng nhập số điện thoại của quý khách ở phía dưới.

他在电脑上输入了错误的密码。
Tā zài diànnǎo shàng shūrù le cuòwù de mìmǎ.
Anh ấy đã nhập sai mật khẩu trên máy tính.

这个输入框只能输入数字。
Zhège shūrù kuāng zhǐ néng shūrù shùzì.
Ô nhập này chỉ có thể nhập số.

请输入用户名和密码。
Qǐng shūrù yònghù míng hé mìmǎ.
Xin hãy nhập tên người dùng và mật khẩu.

请重新输入验证码。
Qǐng chóngxīn shūrù yànzhèngmǎ.
Vui lòng nhập lại mã xác minh.

程序需要验证用户输入。
Chéngxù xūyào yànzhèng yònghù shūrù.
Chương trình cần xác thực dữ liệu người dùng nhập vào.

在搜索栏输入关键词。
Zài sōusuǒ lán shūrù guānjiàncí.
Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

将数据输入数据库。
Jiāng shùjù shūrù dào shùjùkù.
Nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.

我用语音输入发信息。
Wǒ yòng yǔyīn shūrù fā xìnxī.
Tôi gửi tin nhắn bằng cách nhập bằng giọng nói.

如果输入为空,程序会提示错误。
Rúguǒ shūrù wéi kōng, chéngxù huì tíshì cuòwù.
Nếu phần nhập rỗng, chương trình sẽ báo lỗi.

请把你的想法输入到电脑里。
Qǐng bǎ nǐ de xiǎngfǎ shūrù dào diànnǎo lǐ.
Hãy nhập những ý tưởng của bạn vào máy tính.

输入端口被堵塞了。
Shūrù duānkǒu bèi dǔsè le.
Cổng đầu vào bị tắc/nghẽn.

通过键盘输入。
Tōngguò jiànpán shūrù.
Nhập (dữ liệu) qua bàn phím.

表单的每一项都需要输入。
Biǎodān de měi yī xiàng dōu xūyào shūrù.
Mỗi mục trong biểu mẫu đều cần được nhập.

Mẫu câu khung (cấu trúc phổ biến — dùng để thay thế phần trống)

请把 _ 输入到 里。
Qǐng bǎ shūrù dào lǐ.
Vui lòng nhập vào _
.

_ 上输入
Zài shàng shūrù .
Trên , nhập _
.

如果 _ 输入 错误,
Rúguǒ shūrù cuòwù, .
Nếu nhập sai, thì _
.

Từ/cụm từ liên quan (mỗi mục vẫn theo mẫu 3 dòng khi là tiếng Trung)

输入法
shūrùfǎ
phương pháp nhập (bộ gõ)

输入框
shūrù kuāng
ô nhập (input box)

输入输出
shūrù shūchū
đầu vào và đầu ra (input và output)

重新输入
chóngxīn shūrù
nhập lại / gõ lại

用户输入
yònghù shūrù
dữ liệu người dùng nhập

Đồng nghĩa / Đối lập (ví dụ)

录入
lùrù
ghi/nhập liệu (thường nhấn mạnh thao tác nhập vào hệ thống)

输出
shūchū
xuất (dữ liệu); output

Một số lưu ý thực tế (Tiếng Việt)

Trong bối cảnh công nghệ, “输入” rất thường gặp (表单输入、键盘输入、语音输入、输入法、输入框 等).

Trong văn nói hàng ngày, bạn có thể nghe “把……输入进去/输入到……里” để nhắc ai đó gõ hoặc đưa dữ liệu vào.

Khi dịch sang tiếng Việt: động từ “输入” → thường là “nhập” hoặc “nhập vào”; danh từ → “đầu vào / input”.

Nếu bạn muốn nhấn mạnh thao tác thủ công (người đánh máy nhập liệu), có thể dùng “录入 (lùrù)”。

输入 — giải thích chi tiết

Hán tự: 输入
Phiên âm (Pinyin): shūrù
Loại từ: có thể là động từ (动词) hoặc danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.

1) Nghĩa chính

(Động từ) đưa thông tin, dữ liệu, ký tự, số liệu vào một hệ thống, thiết bị, biểu mẫu, máy tính, hoặc ghi vào một nơi nào đó.
Ví dụ: 输入密码 = nhập mật khẩu; 输入数据 = nhập dữ liệu.

(Danh từ, trong kỹ thuật) phần dữ liệu được đưa vào một hệ thống/thiết bị (input).
Ví dụ: 这是程序的输入。= Đây là đầu vào của chương trình.

Ghi chú: Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, “输入” tương ứng với từ tiếng Việt nhập (dữ liệu) hoặc đầu vào; đối nghĩa thông thường là 输出 (chūshū) — xuất (đầu ra).

2) Cách dùng và mẫu ngữ pháp phổ biến

输入 + 名词
(nhập + danh từ)
例: 输入用户名 / 输入电话号码 / 输入验证码。
Ví dụ VN: Nhập tên người dùng / nhập số điện thoại / nhập mã xác thực.

在(某处)输入 + 名词
(tại chỗ nào đó nhập gì đó)
例: 在表格里输入信息。
VN: Nhập thông tin vào biểu mẫu.

把 + 名词 + 输入 +(到/到……里/到……中)
(chỉ rõ hành động đưa thứ gì vào đâu)
例: 把数据输入到数据库中。
VN: Nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.

被 + (别人/系统) + 输入/录入(被动)
(bị nhập/bị ghi)
例: 这些文件已经被输入系统。
VN: Những tài liệu này đã được nhập vào hệ thống.

输入 + 数量/数值
(nhập một con số hoặc giá trị)
例: 请在框中输入金额。
VN: Vui lòng nhập số tiền vào ô.

输入法/输入框/输入设备 — từ ghép chuyên ngành
输入法 (bộ gõ), 输入框 (hộp nhập liệu), 输入设备 (thiết bị nhập dữ liệu).

3) Phân biệt với các từ gần nghĩa

输入 vs 录入 (lùrù)

录入 thường dùng trong bối cảnh ghi chép, đưa dữ liệu vào hồ sơ/ cơ sở dữ liệu (thường là công việc thủ công, data entry).

输入 chung hơn, vừa dùng cho nhập bằng bàn phím, nhập vào chương trình, vừa dùng cho ý nghĩa tổng quát “đưa vào”.
Ví dụ: 这份问卷的数据需要录入系统。 (dữ liệu khảo sát cần được nhập/ghi vào hệ thống).

输入 vs 键入 (jiànrù) / 输入 (shūrù) vs 打字 (dǎzì)

键入 / 打字 nhấn mạnh hành động gõ phím/ đánh máy.

输入 nhấn mạnh kết quả là thông tin đã được đưa vào hệ thống, không nhất thiết là hành động gõ.

反义词 (đối nghĩa): 输出 (chūshū) — xuất, đầu ra.

4) Các cụm từ/collocations phổ biến

输入密码 (nhập mật khẩu)

输入账号 / 用户名 (nhập tài khoản / tên người dùng)

输入数据 (nhập dữ liệu)

输入信息 (nhập thông tin)

输入框 (hộp/ ô nhập liệu)

输入法 (bộ gõ)

输入设备 (thiết bị nhập)

输入端/输出端 (đầu vào/đầu ra — trong kỹ thuật)

无法输入 (không thể nhập)

自动输入 (tự động nhập)

手动输入 (nhập thủ công)

5) Lưu ý ngữ nghĩa và sắc thái

Tính trung lập và tính kỹ thuật: “输入” thường mang sắc thái kỹ thuật hoặc hành động cụ thể (nhập dữ liệu). Trong văn nói hằng ngày, người Trung Quốc cũng dùng “输入” khi nói về việc gõ/nhập trên điện thoại, máy tính, máy POS…

Hành động vs Kết quả: “输入” có thể biểu thị hành động (anh ấy nhập mật khẩu) hoặc kết quả/đối tượng (đây là đầu vào của chương trình). Kiểm tra ngữ cảnh để hiểu là động từ hay danh từ.

Kết hợp với “法/框/设备”等形成名词短语 — nhiều khi “输入” kết hợp thành danh từ ghép (输入法, 输入框).

6) Ví dụ minh hoạ — mỗi câu gồm Hán tự + phiên âm + dịch tiếng Việt

请输入您的用户名和密码。
qǐng shūrù nín de yònghù míng hé mìmǎ.
Vui lòng nhập tên đăng nhập và mật khẩu của bạn.

他正在把数据输入到系统里。
tā zhèngzài bǎ shùjù shūrù dào xìtǒng lǐ.
Anh ấy đang nhập dữ liệu vào hệ thống.

这个输入框只能输入数字。
zhège shūrù kuāng zhǐ néng shūrù shùzì.
Ô nhập liệu này chỉ có thể nhập số.

手机的输入法设置在哪里?
shǒujī de shūrù fǎ shèzhì zài nǎlǐ?
Cài đặt bộ gõ trên điện thoại ở đâu?

请在表格中输入详细地址。
qǐng zài biǎogé zhōng shūrù xiángxì dìzhǐ.
Vui lòng nhập địa chỉ chi tiết vào biểu mẫu.

如果无法输入,请检查键盘连接。
rúguǒ wúfǎ shūrù, qǐng jiǎnchá jiànpán liánjiē.
Nếu không thể nhập, hãy kiểm tra kết nối bàn phím.

这些测试用例作为程序的输入。
zhèxiē cèshì yònglì zuòwéi chéngxù de shūrù.
Những trường hợp kiểm thử này là đầu vào cho chương trình.

他用语音输入发了一条消息。
tā yòng yǔyīn shūrù fā le yì tiáo xiāoxi.
Anh ấy dùng nhập giọng nói để gửi một tin nhắn.

请在这里输入验证码。
qǐng zài zhèlǐ shūrù yànzhèngmǎ.
Xin hãy nhập mã xác thực ở đây.

数据已经全部录入,但还需要复核输入。
shùjù yǐjīng quánbù lùrù, dàn hái xūyào fùhé shūrù.
Dữ liệu đã được nhập hết, nhưng vẫn cần rà soát lại việc nhập.

他把地址输入错了,所以包裹送错了地方。
tā bǎ dìzhǐ shūrù cuò le, suǒyǐ bāoguǒ sòng cuò le dìfāng.
Anh ấy đã nhập sai địa chỉ, vì vậy bưu kiện bị gửi nhầm.

你可以通过键盘或鼠标输入文本。
nǐ kěyǐ tōngguò jiànpán huò shǔbiāo shūrù wénběn.
Bạn có thể nhập văn bản bằng bàn phím hoặc chuột.

把这些参数输入到程序里,然后运行。
bǎ zhèxiē cānshù shūrù dào chéngxù lǐ, ránhòu yùnxíng.
Nhập các tham số này vào chương trình, rồi chạy.

该表单要求手动输入客户签名。
gāi biǎodān yāoqiú shǒudòng shūrù kèhù qiānmíng.
Biểu mẫu này yêu cầu nhập chữ ký khách hàng bằng tay.

系统提示“输入错误”,请重试。
xìtǒng tíshì “shūrù cuòwù”, qǐng chóngshì.
Hệ thống báo “nhập sai”, vui lòng thử lại.

在这个网页上,密码框会隐藏输入的字符。
zài zhège wǎngyè shàng, mìmǎ kuāng huì yǐn cáng shūrù de zìfú.
Trên trang web này, ô mật khẩu sẽ ẩn các ký tự đã nhập.

教师要求学生在表格里输入姓名和学号。
jiàoshī yāoqiú xuéshēng zài biǎogé lǐ shūrù xìngmíng hé xuéhào.
Giáo viên yêu cầu học sinh nhập họ tên và số học sinh vào biểu mẫu.

语音识别可以把说话内容转换为文本输入。
yǔyīn shíbié kěyǐ bǎ shuōhuà nèiróng zhuǎnhuàn wèi wénběn shūrù.
Nhận dạng giọng nói có thể biến nội dung nói thành văn bản nhập vào.

这台机器的输入端口在背面。
zhè tái jīqì de shūrù duānkǒu zài bèimiàn.
Cổng đầu vào của máy này ở phía sau.

请勿在公共网络上输入银行卡信息。
qǐng wù zài gōnggòng wǎngluò shàng shūrù yínháng kǎ xìnxī.
Xin đừng nhập thông tin thẻ ngân hàng trên mạng công cộng.

输入音量过大可能会导致系统崩溃。
shūrù yīnliàng guòdà kěnéng huì dǎozhì xìtǒng bēngkuì.
Đầu vào âm lượng quá lớn có thể làm hệ thống bị treo.

他在电脑上键入并输入了所有文章内容。
tā zài diànnǎo shàng jiànrù bìng shūrù le suǒyǒu wénzhāng nèiróng.
Anh ấy đã gõ và nhập toàn bộ nội dung bài viết trên máy tính.

请把文件路径输入到对话框里。
qǐng bǎ wénjiàn lùjìng shūrù dào duìhuà kuāng lǐ.
Vui lòng nhập đường dẫn tệp vào hộp thoại.

自动化程序可以批量输入数千条记录。
zìdònghuà chéngxù kěyǐ pīliàng shūrù qiān tiáo jìlù.
Chương trình tự động có thể nhập hàng nghìn bản ghi theo lô.

输入完成后,点击“提交”按钮。
shūrù wánchéng hòu, diǎnjī “tíjiāo” ànniǔ.
Sau khi nhập xong, nhấp nút “Gửi”.

如果输入不规范,会影响后续处理。
rúguǒ shūrù bù guīfàn, huì yǐngxiǎng hòuxù chǔlǐ.
Nếu nhập không đúng chuẩn, sẽ ảnh hưởng đến quá trình xử lý sau này.

这些输入源包含来自传感器的数据。
zhèxiē shūrù yuán bāohán láizì chuángǎnqì de shùjù.
Những nguồn đầu vào này bao gồm dữ liệu từ cảm biến.

在编程时,要验证所有用户输入。
zài biānchéng shí, yào yànzhèng suǒyǒu yònghù shūrù.
Khi lập trình, phải xác thực tất cả dữ liệu nhập từ người dùng.

你可以用复制粘贴来快速输入文本。
nǐ kěyǐ yòng fùzhì zhāntiē lái kuàisù shūrù wénběn.
Bạn có thể dùng sao chép-dán để nhanh chóng nhập văn bản.

表单的必填项未输入时,不能提交。
biǎodān de bì tián xiàng wèi shūrù shí, bùnéng tíjiāo.
Khi các ô bắt buộc trên biểu mẫu chưa được nhập, không thể gửi.

7) Ví dụ ngắn về hội thoại (mẫu câu)

A: 我怎么把照片输入到手机里?
wǒ zěnme bǎ zhàopiàn shūrù dào shǒujī lǐ?
Làm sao để tôi nhập (chuyển) ảnh vào điện thoại?

B: 你可以用数据线连接,或者用蓝牙传输后再输入。
nǐ kěyǐ yòng shùjù xiàn liánjiē, huòzhě yòng lányā chuánshū hòu zài shūrù.
Bạn có thể kết nối bằng cáp dữ liệu, hoặc truyền qua Bluetooth rồi nhập vào.

8) Một vài câu hỏi thường gặp (FAQ ngắn)

问:输入和录入有什么区别?
答:录入 thường nhấn mạnh thao tác ghi chép thủ công vào hồ sơ/数据库; 输入 bao quát hơn (gồm cả nhập bằng máy, bằng giọng nói, bằng thiết bị).

问:输入法是什么?
答:输入法 là phần mềm để nhập chữ Hán/ chữ Latin trên thiết bị (ví dụ:拼音输入法 拼音输入法, 五笔输入法).

问:输入框为空怎么办?
答:检查是否为必填项、检查网络/脚本限制、或尝试刷新页面并重新输入。

9) Kết luận ngắn

输入 (shūrù) là một từ rất phổ biến, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Khi học hoặc dịch, chú ý ngữ cảnh để xác định là động từ hay danh từ, và phân biệt với các từ gần nghĩa như 录入/键入/打字.

Nên luyện nhiều ví dụ thực tế (nhập mật khẩu, nhập biểu mẫu, nhập dữ liệu) vì những cụm này xuất hiện rất thường xuyên.

1) Định nghĩa ngắn

输入 (shūrù) có thể là động từ hoặc danh từ.

Khi là động từ: nghĩa là nhập (dữ liệu)/đưa vào/nhập vào hệ thống.

Khi là danh từ: nghĩa là đầu vào, dữ liệu được nhập vào, input (đối lập với 输出 — đầu ra).

2) Phát âm

输入 — shūrù (shū: 1st tone; rù: 4th tone).

3) Loại từ

Động từ (V): 输入 + (对象) — ví dụ: 输入密码、输入数据。

Danh từ (N): (系统的) 输入、用户输入、输入值。

Thuật ngữ chuyên ngành: dùng nhiều trong công nghệ thông tin, lập trình, điện tử, toán học, tài liệu biểu mẫu, v.v.

4) Sắc thái nghĩa & lưu ý

Trong công nghệ: thường dùng cho hành vi nhập dữ liệu (键盘输入, 语音输入) hoặc dữ liệu đầu vào (输入数据, 用户输入)。

Trong toán/hệ thống: 输入值 = giá trị đầu vào.

与“录入 (lùrù)” 的区别: 录入 nhấn mạnh nhập liệu vào cơ sở dữ liệu, nhập thủ công/ghi chép, thường trang trọng hơn; 输入 là từ chung, linh hoạt (cả thao tác lẫn dữ liệu).

反义词: 输出 (shūchū) — xuất/đầu ra。

5) Các cụm hay gặp (collocations)

输入密码 (shūrù mìmǎ) — nhập mật khẩu

输入数据 (shūrù shùjù) — nhập dữ liệu

输入信息 (shūrù xìnxī) — nhập thông tin

输入法 (shūrùfǎ) — phương pháp/ứng dụng nhập liệu (input method)

键盘输入 (jiànpán shūrù) — nhập bằng bàn phím

语音输入 (yǔyīn shūrù) — nhập bằng giọng nói

用户输入 (yònghù shūrù) — đầu vào từ người dùng

输入端 / 输入口 (shūrùduān / shūrùkǒu) — cổng/đầu vào (phần cứng)

(Trình bày theo dạng: Hán tự (Pinyin) — Nghĩa tiếng Việt)

6) Mẫu cấu trúc/ngữ pháp thường dùng

请 + 输入 + O:请输入您的姓名。 (Lịch sự, yêu cầu)

把 + O + 输入 + 到 + X:把文件输入到系统里。

把 + O + (用/通过) + 手段 + 输入:把密码用键盘输入。

N + 的 + 输入:系统的输入、用户的输入(danh từ hóa)

在界面/表单/框里 + 输入 + O:在表单里输入电话号码。

X 接受/不接受 Y 的输入:该程序接受多种格式的输入。

7) Nhiều ví dụ mẫu (mỗi ví dụ gồm 3 dòng theo yêu cầu)

Tôi cung cấp 18 câu ví dụ, mỗi câu gồm: (1) câu Hán — (2) Pinyin — (3) Dịch tiếng Việt.

请在下面的框内输入您的姓名。
Qǐng zài xiàmiàn de kuāng nèi shūrù nín de xìngmíng.
Vui lòng nhập họ tên của bạn vào ô bên dưới.

系统提示我输入密码才能继续。
Xìtǒng tíshì wǒ shūrù mìmǎ cáinéng jìxù.
Hệ thống yêu cầu tôi nhập mật khẩu mới có thể tiếp tục.

这些数据需要手工输入到数据库里。
Zhèxiē shùjù xūyào shǒugōng shūrù dào shùjùkù lǐ.
Những dữ liệu này cần được nhập thủ công vào cơ sở dữ liệu.

你可以通过语音输入来发送消息。
Nǐ kěyǐ tōngguò yǔyīn shūrù lái fāsòng xiāoxi.
Bạn có thể gửi tin nhắn bằng cách nhập bằng giọng nói.

请使用正确的输入法以避免乱码。
Qǐng shǐyòng zhèngquè de shūrùfǎ yǐ bìmiǎn luànmǎ.
Vui lòng sử dụng phương pháp nhập chính xác để tránh lỗi mã hóa.

用户的输入会被系统立即校验。
Yònghù de shūrù huì bèi xìtǒng lìjí jiàoyàn.
Dữ liệu đầu vào của người dùng sẽ được hệ thống kiểm tra ngay lập tức.

你应该在表单中输入真实的联系方式。
Nǐ yīnggāi zài biǎodān zhōng shūrù zhēnshí de liánxì fāngshì.
Bạn nên nhập thông tin liên hệ thật vào biểu mẫu.

把文件路径输入到命令行后按回车。
Bǎ wénjiàn lùjìng shūrù dào mìnglìngháng hòu àn huíchē.
Nhập đường dẫn tập tin vào dòng lệnh rồi nhấn Enter.

该程序不接受带有特殊符号的输入。
Gāi chéngxù bù jiēshòu dàiyǒu tèshū fúhào de shūrù.
Chương trình này không chấp nhận đầu vào có ký tự đặc biệt.

请在搜索框内输入关键词进行检索。
Qǐng zài sōusuǒ kuāng nèi shūrù guānjiàncí jìnxíng jiǎnsuǒ.
Hãy nhập từ khóa vào ô tìm kiếm để truy vấn.

如果输入错误,系统会显示提示信息。
Rúguǒ shūrù cuòwù, xìtǒng huì xiǎnshì tíshì xìnxī.
Nếu nhập sai, hệ thống sẽ hiển thị thông báo.

请确认输入的金额是否正确。
Qǐng quèrèn shūrù de jīn’é shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận số tiền đã nhập có chính xác hay không.

我们需要收集用户的输入以改进服务。
Wǒmen xūyào shōují yònghù de shūrù yǐ gǎijìn fúwù.
Chúng tôi cần thu thập đầu vào của người dùng để cải tiến dịch vụ.

这里不允许输入中文字符。
Zhèlǐ bù yǔnxǔ shūrù Zhōngwén zìfú.
Ở đây không cho phép nhập ký tự tiếng Trung.

开发者在代码中处理所有输入的边界情况。
Kāifāzhě zài dàimǎ zhōng chǔlǐ suǒyǒu shūrù de biānjiè qíngkuàng.
Nhà phát triển xử lý tất cả các trường hợp biên của đầu vào trong mã nguồn.

请把你的电子邮件地址输入到注册表单里。
Qǐng bǎ nǐ de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ shūrù dào zhùcè biǎodān lǐ.
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn vào biểu mẫu đăng ký.

机器学习模型需要大量多样化的输入来训练。
Jīqì xuéxí móxí xūyào dàliàng duōyànghuà de shūrù lái xùnliàn.
Mô hình học máy cần nhiều đầu vào đa dạng để huấn luyện.

请不要在密码框里直接显示输入内容。
Qǐng búyào zài mìmǎ kuāng lǐ zhíjiē xiǎnshì shūrù nèiróng.
Xin đừng hiển thị trực tiếp nội dung nhập trong ô mật khẩu.

8) Một số câu ví dụ chuyên sâu/ứng dụng (ngắn)

键盘输入 (jiànpán shūrù) — nhập bằng bàn phím.

语音输入 (yǔyīn shūrù) — nhập bằng giọng nói.

输入法 (shūrùfǎ) — bộ gõ / phương pháp nhập.

输入验证 (shūrù yànzhèng) — kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập.

默认输入 (mòrèn shūrù) — đầu vào mặc định.

9) Tóm tắt nhanh và mẹo nhớ

Nhớ rằng 输入 vừa là hành động nhập vào, vừa là dữ liệu đầu vào.

Đôi khi có thể thay bằng 录入 (lùrù) khi nói về nhập liệu chính thức/thủ công vào hệ thống.

Đối lập trực tiếp là 输出 (shūchū) (xuất ra).

输入 (shūrù) — Giải thích chi tiết

Hán tự / pinyin: 输入 / shūrù
Loại từ: chủ yếu là động từ (动词) — “nhập (dữ liệu, thông tin)”; đôi khi dùng như danh từ (名词) trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: “input” = 输入).
Giải thích ngắn: 输入 = đưa thông tin/dữ liệu vào một hệ thống, biểu mẫu, thiết bị hoặc bộ phận xử lý; cũng dùng cho hành vi nhập liệu bằng bàn phím, giọng nói, thiết bị ngoại vi, v.v.
Nguồn gốc từ: 由“输”(chuyển, đưa) + “入”(vào) — nghĩa gốc là “đưa vào”.

Các nghĩa và cách dùng chính

Nhập (dữ liệu, chữ, số, mật khẩu…) — thao tác đưa thông tin vào máy tính, biểu mẫu, form.
Ví dụ: 输入密码 / 输入数据 / 输入地址.

Nguồn/đầu vào (input) — dùng trong kỹ thuật, điện tử: 输入端口 (cổng vào), 输入信号 (tín hiệu đầu vào).

Nhập bằng giọng nói (语音输入) hoặc bằng bàn phím (键盘输入).

Hành động/tiện ích: 输入法 (phương thức/ bộ gõ), 输入框 (ô nhập liệu).

Các cấu trúc ngữ pháp/ mẫu câu thường gặp

请输入 + X (ví dụ: 请输入密码。) — Xin hãy nhập…

把 A 输入(到)B (把客户信息输入到数据库) — nhập A vào B.

如果…,请重新输入。 — Nếu…, xin nhập lại.

X 输入 Y / 在 X 输入 Y (在表格里输入姓名) — nhập Y vào X.

输入法 + 动词 (输入法 切换/设置) — chuyển/cài đặt phương thức nhập.

35 câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

请在表格里输入您的姓名。
Qǐng zài biǎogé lǐ shūrù nín de xìngmíng.
Vui lòng nhập họ tên của bạn vào biểu mẫu.

我们需要把这些数据输入到系统中。
Wǒmen xūyào bǎ zhèxiē shùjù shūrù dào xìtǒng zhōng.
Chúng tôi cần nhập những dữ liệu này vào hệ thống.

他在键盘上快速输入了密码。
Tā zài jiànpán shàng kuàisù shūrù le mìmǎ.
Anh ấy đã nhanh chóng nhập mật khẩu trên bàn phím.

这个程序可以识别语音输入。
Zhège chéngxù kěyǐ shíbié yǔyīn shūrù.
Chương trình này có thể nhận diện nhập liệu bằng giọng nói.

如果输入错误,请重新输入。
Rúguǒ shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn shūrù.
Nếu nhập sai, xin nhập lại.

输入法切换到拼音模式。
Shūrùfǎ qiēhuàn dào pīnyīn móshì.
Phương thức nhập đã chuyển sang chế độ pinyin.

请在终端输入命令。
Qǐng zài zhōngduān shūrù mìnglìng.
Vui lòng nhập lệnh vào terminal.

系统提示“请输入验证码”。
Xìtǒng tíshì “qǐng shūrù yànzhèngmǎ”.
Hệ thống nhắc: “Vui lòng nhập mã xác thực”.

他把所有收据的金额输入到了表格里。
Tā bǎ suǒyǒu shōujù de jīn’é shūrù dào le biǎogé lǐ.
Anh ấy đã nhập tất cả số tiền của các biên lai vào bảng.

这台机器有多个输入端口。
Zhè tái jīqì yǒu duō gè shūrù duānkǒu.
Máy này có nhiều cổng vào.

输入信号太弱,设备无法工作。
Shūrù xìnhào tài ruò, shèbèi wúfǎ gōngzuò.
Tín hiệu đầu vào quá yếu, thiết bị không thể hoạt động.

请在搜索框输入关键词。
Qǐng zài sōusuǒ kuāng shūrù guānjiàncí.
Vui lòng nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

用户名和密码输入框位于右上角。
Yònghùmíng hé mìmǎ shūrù kuāng wèiyú yòu shàng jiǎo.
Hộp nhập tên đăng nhập và mật khẩu nằm ở góc trên bên phải.

他没有输入正确的格式。
Tā méiyǒu shūrù zhèngquè de géshì.
Anh ta đã không nhập đúng định dạng.

请把照片上传并输入相关描述。
Qǐng bǎ zhàopiàn shàngchuán bìng shūrù xiāngguān miáoshù.
Vui lòng tải ảnh lên và nhập mô tả liên quan.

这个表单要求每项都必须输入。
Zhège biǎodān yāoqiú měi xiàng dōu bìxū shūrù.
Biểu mẫu này yêu cầu mỗi mục đều phải được nhập.

输入音量太高会导致噪音。
Shūrù yīnliàng tài gāo huì dǎozhì zàoyīn.
Âm lượng đầu vào quá cao sẽ gây ồn.

请将文件名输入到对话框中。
Qǐng jiāng wénjiàn míng shūrù dào duìhuà kuāng zhōng.
Vui lòng nhập tên tệp vào hộp thoại.

他习惯用数字键输入。
Tā xíguàn yòng shùzì jiàn shūrù.
Anh ấy quen dùng phím số để nhập.

如果无法输入,请检查键盘连接。
Rúguǒ wúfǎ shūrù, qǐng jiǎnchá jiànpán liánjiē.
Nếu không thể nhập, hãy kiểm tra kết nối bàn phím.

输入框会自动保存你的输入。
Shūrù kuāng huì zìdòng bǎocún nǐ de shūrù.
Hộp nhập sẽ tự động lưu dữ liệu bạn nhập.

表格的最后一列是用来输入备注的。
Biǎogé de zuìhòu yī liè shì yòng lái shūrù bèizhù de.
Cột cuối cùng của bảng dùng để nhập ghi chú.

服务器拒绝了输入请求。
Fúwùqì jùjué le shūrù qǐngqiú.
Máy chủ đã từ chối yêu cầu nhập.

请先输入出生日期,再提交表单。
Qǐng xiān shūrù chūshēng rìqī, zài tíjiāo biǎodān.
Vui lòng nhập ngày sinh trước rồi nộp biểu mẫu.

他在系统中输入了一个新账户。
Tā zài xìtǒng zhōng shūrù le yī gè xīn zhànghù.
Anh ấy đã nhập một tài khoản mới vào hệ thống.

在数学模型中,我们输入不同的参数。
Zài shùxué móxíng zhōng, wǒmen shūrù bùtóng de cānshù.
Trong mô hình toán học, chúng ta nhập các tham số khác nhau.

请输入有效的电子邮件地址。
Qǐng shūrù yǒuxiào de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ.
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.

他通过语音输入完成了短信。
Tā tōngguò yǔyīn shūrù wánchéng le duǎnxìn.
Anh ấy hoàn thành tin nhắn bằng cách nhập bằng giọng nói.

如果输入过多,系统会提示错误。
Rúguǒ shūrù guòduō, xìtǒng huì tíshì cuòwù.
Nếu nhập quá nhiều, hệ thống sẽ báo lỗi.

请在控制台输入管理员密码。
Qǐng zài kòngzhìtái shūrù guǎnlǐyuán mìmǎ.
Vui lòng nhập mật khẩu quản trị viên vào bảng điều khiển.

我们需要把客户信息准确输入数据库。
Wǒmen xūyào bǎ kèhù xìnxī zhǔnquè shūrù shùjùkù.
Chúng ta cần nhập chính xác thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.

这台摄像机支持 HDMI 输入。
Zhè tái shèxiàngjī zhīchí HDMI shūrù.
Máy quay này hỗ trợ đầu vào HDMI.

输入法设置在系统偏好里。
Shūrùfǎ shèzhì zài xìtǒng piānhào lǐ.
Cài đặt phương thức nhập nằm trong phần tùy chọn hệ thống.

他忘记在表格里输入单位。
Tā wàngjì zài biǎogé lǐ shūrù dānwèi.
Anh ta quên nhập đơn vị vào bảng.

请在登录界面输入用户名。
Qǐng zài dēnglù jièmiàn shūrù yònghùmíng.
Vui lòng nhập tên người dùng trên giao diện đăng nhập.

Lưu ý sử dụng / mẹo

在填写表单时,如果看到星号(*), thường là bắt buộc 必须输入。

输入法(输入法) khác với 输入 本身: 输入法 = công cụ/bộ gõ; 输入 = hành động/ dữ liệu nhập.

当看到“请输入…”是 lời nhắc (prompt) từ hệ thống — thường dùng trang web/ứng dụng.

若遇到“输入被拒绝/无效”,先 kiểm tra 格式 (格式是否正确)、长度限制 và 字符类型。

请在下面的输入框中输入您的姓名。
Qǐng zài xiàmiàn de shūrùkuāng zhōng shūrù nín de xìngmíng.
Vui lòng nhập họ tên của bạn vào ô nhập bên dưới.

系统检测到有非法输入,已经拒绝处理。
Xìtǒng jiǎncè dào yǒu fēifǎ shūrù, yǐjīng jùjué chǔlǐ.
Hệ thống phát hiện có dữ liệu nhập không hợp lệ, đã từ chối xử lý.

他把所有客户的信息都输入到了数据库。
Tā bǎ suǒyǒu kèhù de xìnxī dōu shūrù dào le shùjùkù.
Anh ấy đã nhập tất cả thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.

如果输入错误,系统会提示“输入无效”。
Rúguǒ shūrù cuòwù, xìtǒng huì tíshì “shūrù wúxiào”.
Nếu nhập sai, hệ thống sẽ hiện “nhập không hợp lệ”.

手机的输入法需要更新,才能支持新的表情符号。
Shǒujī de shūrùfǎ xūyào gēngxīn, cáinéng zhīchí xīn de biǎoqíng fúhào.
Bộ gõ trên điện thoại cần cập nhật để hỗ trợ biểu tượng cảm xúc mới.

请不要在密码字段中输入你的身份证号。
Qǐng bú yào zài mìmǎ zìduàn zhōng shūrù nǐ de shēnfènzhèng hào.
Đừng nhập số chứng minh nhân dân vào ô mật khẩu.

这些数据需要按规定格式输入,否则会导致分析出错。
Zhèxiē shùjù xūyào àn guīdìng géshì shūrù, fǒuzé huì dǎozhì fēnxī chūcuò.
Những dữ liệu này phải nhập theo định dạng quy định, nếu không sẽ gây lỗi phân tích.

他在面试时输入了错误的公司名称,结果被HR发现。
Tā zài miànshì shí shūrù le cuòwù de gōngsī míngchēng, jiéguǒ bèi HR fāxiàn.
Trong lúc phỏng vấn anh ấy nhập sai tên công ty và bị bộ phận nhân sự phát hiện.

请在命令行中输入以下命令并回车。
Qǐng zài mìnglìngháng zhōng shūrù yǐxià mìnglìng bìng huíchē.
Vui lòng nhập lệnh sau vào dòng lệnh và nhấn Enter.

用户的输入被记录在日志文件中以便排查问题。
Yònghù de shūrù bèi jìlù zài rìzhì wénjiàn zhōng yǐbiàn páichá wèntí.
Dữ liệu đầu vào của người dùng được ghi vào file log để thuận tiện truy vết lỗi.

这台机器没有外部输入口,无法接收外设信号。
Zhè tái jīqì méiyǒu wàibù shūrù kǒu, wúfǎ jiēshōu wàishè xìnhào.
Máy này không có cổng nhập bên ngoài, không thể nhận tín hiệu thiết bị ngoại vi.

请将所有报告输入系统后再提交审批。
Qǐng jiāng suǒyǒu bàogào shūrù xìtǒng hòu zài tíjiāo shěnpī.
Hãy nhập tất cả báo cáo vào hệ thống rồi mới nộp để duyệt.

他不小心把机密信息输入到了公共邮箱。
Tā bù xiǎoxīn bǎ jīmì xìnxī shūrù dào le gōnggòng yóuxiāng.
Anh ấy vô tình nhập thông tin mật vào email công cộng.

输入法的切换键设置得太灵敏,经常误触。
Shūrùfǎ de qiēhuàn jiàn shèzhì de tài língmǐn, jīngcháng wùchù.
Phím chuyển bộ gõ được đặt quá nhạy, thường xuyên bị chạm nhầm.

在表格里按顺序输入序号、姓名和联系方式。
Zài biǎogé lǐ àn shùnxù shūrù xùhào, xìngmíng hé liánxì fāngshì.
Nhập theo thứ tự số thứ tự, họ tên và thông tin liên hệ vào bảng.

系统需要更多输入才能完成模型训练。
Xìtǒng xūyào gèng duō shūrù cáinéng wánchéng móxíng xùnliàn.
Hệ thống cần nhiều dữ liệu đầu vào hơn để hoàn thành huấn luyện mô hình.

如果表单的输入字段留空,提交会失败。
Rúguǒ biǎodān de shūrù zìduàn liúkòng, tíjiāo huì shībài.
Nếu để trống ô nhập trên biểu mẫu thì việc gửi sẽ thất bại.

在考试中不得将他人的答案输入你的试卷。
Zài kǎoshì zhōng bùdé jiāng tārén de dá’àn shūrù nǐ de shìjuàn.
Khi thi không được ghi (nhập) đáp án của người khác vào bài thi của mình.

这台打印机的输入托盘已经满了,需要清理。
Zhè tái dǎyìnjī de shūrù tuōpán yǐjīng mǎn le, xūyào qīnglǐ.
Khay nạp giấy (input tray) của máy in này đã đầy, cần dọn.

请确保你输入的邮箱地址没有拼写错误。
Qǐng quèbǎo nǐ shūrù de yóuxiāng dìzhǐ méiyǒu pīnxiě cuòwù.
Hãy đảm bảo địa chỉ email bạn nhập không có lỗi chính tả.

由于网络延迟,远程输入可能会有明显滞后。
Yóuyú wǎngluò yánchí, yuǎnchéng shūrù kěnéng huì yǒu míngxiǎn zhìhòu.
Do độ trễ mạng, nhập liệu từ xa có thể bị trễ đáng kể.

输入和输出之间必须做严格的类型检查。
Shūrù hé shūchū zhījiān bìxū zuò yángé de lèixíng jiǎnchá.
Cần kiểm tra kiểu dữ liệu nghiêm ngặt giữa đầu vào và đầu ra.

请把电话号码逐个数字输入,不要带空格或破折号。
Qǐng bǎ diànhuà hàomǎ zhú gè shùzì shūrù, bú yào dài kònggé huò pòzhéhào.
Vui lòng nhập từng chữ số của số điện thoại, không kèm khoảng trắng hay dấu gạch.

因为输入受限,系统只接受前100条记录。
Yīnwèi shūrù shòuxiàn, xìtǒng zhǐ jiēshòu qián yībǎi tiáo jìlù.
Vì giới hạn đầu vào, hệ thống chỉ chấp nhận 100 bản ghi đầu tiên.

他在演示时实时输入数据,大家可以看到变化。
Tā zài yǎnshì shí shíshí shūrù shùjù, dàjiā kěyǐ kàn dào biànhuà.
Trong buổi trình diễn, anh ta nhập dữ liệu theo thời gian thực, mọi người có thể thấy thay đổi.

输入密码后请耐心等待系统验证,不要重复提交。
Shūrù mìmǎ hòu qǐng nàixīn děngdài xìtǒng yànzhèng, bú yào chóngfù tíjiāo.
Sau khi nhập mật khẩu hãy kiên nhẫn chờ hệ thống xác thực, đừng gửi nhiều lần.

这些测量值作为模型的输入,会影响预测结果。
Zhèxiē cèliáng zhí zuòwéi móxíng de shūrù, huì yǐngxiǎng yùcè jiéguǒ.
Những giá trị đo này làm dữ liệu đầu vào cho mô hình và sẽ ảnh hưởng tới dự đoán.

网站的输入提示非常友好,降低了用户出错率。
Wǎngzhàn de shūrù tíshì fēicháng yǒuhǎo, jiàngdī le yònghù chūcuòlǜ.
Gợi ý nhập trên website rất thân thiện, giảm tỷ lệ người dùng nhập sai.

如果你被输入为错误用户,请联系管理员更正。
Rúguǒ nǐ bèi shūrù wéi cuòwù yònghù, qǐng liánxì guǎnlǐyuán gēngzhèng.
Nếu bạn bị nhập nhầm thành người dùng sai, hãy liên hệ quản trị viên để sửa.

输入端口的电压不稳定会导致设备无法识别信号。
Shūrù duānkǒu de diànyā bù wěndìng huì dǎozhì shèbèi wúfǎ shíbié xìnhào.
Điện áp ở cổng nhập không ổn định sẽ khiến thiết bị không nhận dạng tín hiệu.

老师让学生在电脑上输入五篇短文作为练习。
Lǎoshī ràng xuéshēng zài diànnǎo shàng shūrù wǔ piān duǎnwén zuòwéi liànxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh nhập năm bài luận ngắn trên máy tính để luyện tập.

为了安全,系统要求输入两次以确认您的选择。
Wèile ānquán, xìtǒng yāoqiú shūrù liǎng cì yǐ quèrèn nín de xuǎnzé.
Vì an toàn, hệ thống yêu cầu nhập hai lần để xác nhận lựa chọn của bạn.

这些用户的手动输入与自动输入的格式不同,需要转换。
Zhèxiē yònghù de shǒudòng shūrù yǔ zìdòng shūrù de géshì bùtóng, xūyào zhuǎnhuàn.
Định dạng nhập tay của người dùng khác với nhập tự động, cần chuyển đổi.

输入的数据量太大,服务器短时间内可能无法处理完毕。
Shūrù de shùjù liàng tài dà, fúwùqì duǎn shíjiān nèi kěnéng wúfǎ chǔlǐ wánbì.
Lượng dữ liệu nhập quá lớn, máy chủ có thể không xử lý kịp trong thời gian ngắn.

请使用扫描仪批量输入纸质表格的数据。
Qǐng shǐyòng sǎomiáoyí pīliàng shūrù zhǐzhì biǎogé de shùjù.
Hãy dùng máy quét để nhập hàng loạt dữ liệu từ biểu mẫu giấy.

系统显示“输入已保存”,说明你的更改已经生效。
Xìtǒng xiǎnshì “shūrù yǐ bǎocún”, shuōmíng nǐ de gēnggǎi yǐjīng shēngxiào.
Hệ thống hiển thị “đã lưu nhập liệu”, nghĩa là thay đổi của bạn đã có hiệu lực.

在多人协作中,必须控制对同一字段的并发输入。
Zài duō rén xiézuò zhōng, bìxū kòngzhì duì tóng yī zìduàn de bìngfā shūrù.
Trong làm việc nhiều người cùng lúc phải kiểm soát việc nhập đồng thời vào cùng một trường.

输入错误导致的损失由操作员承担。
Shūrù cuòwù dǎozhì de sǔnshī yóu cāozuòyuán chéngdān.
Thiệt hại do nhập sai sẽ do người vận hành chịu trách nhiệm.

老板要求把本季度所有合同信息输入到CRM系统里。
Lǎobǎn yāoqiú bǎ běn jìdù suǒyǒu hétóng xìnxī shūrù dào CRM xìtǒng lǐ.
Sếp yêu cầu nhập tất cả thông tin hợp đồng quý này vào hệ thống CRM.

输入质量直接关系到最终决策的可靠性。
Shūrù zhìliàng zhíjiē guānxi dào zuìzhōng juécè de kěkàoxìng.
Chất lượng dữ liệu đầu vào liên quan trực tiếp đến độ tin cậy của quyết định cuối cùng.

Ghi chú thêm (ngắn gọn nhưng hữu dụng)

输入 (shūrù) thường dùng nhiều trong lĩnh vực công nghệ, dữ liệu, biểu mẫu, nhưng cũng thấy trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: “输入地址/电话号码”).

作为动词: 后面直接跟宾语(输入 + 什么)或输入到 + 地点(输入到系统/数据库/表格)。

作为名词: 指“输入的数据/信息”,例如“输入不完整”=dữ liệu đầu vào không đầy đủ。

常见相关词:输入法 (shūrùfǎ)、输入框 (shūrùkuāng)、输入设备 (shūrù shèbèi)、错误输入 (cuòwù shūrù)。

1) Định nghĩa ngắn (tiếng Việt)

输入 (shūrù) = nhập / đưa vào / input. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (nhập dữ liệu vào hệ thống, ô nhập), nhưng cũng có thể dùng chung cho hành động “đưa (thông tin, ý kiến, phiếu bầu…) vào” dưới dạng động từ hoặc danh từ.

2) Loại từ

Động từ (V): 表示动作 “nhập (vào)” — ví dụ: 输入密码 (nhập mật khẩu).

Danh từ (N, thuật ngữ máy tính): 指“dữ liệu đầu vào / input” — ví dụ: 用户的输入 (dữ liệu đầu vào của người dùng)。

3) Cách dùng & ngữ pháp (chi tiết)

Cấu trúc cơ bản: 主语 + 输入 + 宾语(他输入了验证码)。

Có thể thêm trợ từ hoàn thành 了: 他输入了密码。

Dùng trong mệnh lệnh: 请在此输入… / 请不要输入…

Hay kết hợp với 被 (bị động): 输入被保存了 / 输入被拒绝。

Các dạng phổ biến: 输入 + 名词 (输入密码)、把 + 宾语 + 输入 + 到 + 地点 (把数据输入到系统里)。

Thường gặp trong các thuật ngữ: 输入框 (input box), 输入法 (input method), 输入设备 (input device), 语音输入 (voice input), 批量输入 (batch input).

4) Các cụm từ/động từ hay đi với 输入

输入信息 / 输入数据 / 输入用户名 / 输入密码 / 输入地址 / 输入验证码

手动输入 / 自动输入 / 语音输入 / 键盘输入 / 批量输入 / 输入框 / 输入法 / 输入验证 / 输入错误

5) 40 câu ví dụ (mỗi câu: Tiếng Trung — Pinyin — Dịch tiếng Việt)

(Phần A — 10 câu cơ bản dùng trong đời sống & web)

请在表格里输入你的姓名和电话。
Qǐng zài biǎogé lǐ shūrù nǐ de xìngmíng hé diànhuà.
Vui lòng nhập họ tên và số điện thoại của bạn vào biểu mẫu.

请输入密码以继续。
Qǐng shūrù mìmǎ yǐ jìxù.
Hãy nhập mật khẩu để tiếp tục.

你输入的电话号码有误,请检查。
Nǐ shūrù de diànhuà hàomǎ yǒu wù, qǐng jiǎnchá.
Số điện thoại bạn nhập sai, xin kiểm tra.

他正在键盘上快速输入。
Tā zhèngzài jiànpán shàng kuàisù shūrù.
Anh ấy đang gõ rất nhanh trên bàn phím.

请不要在搜索框中输入敏感信息。
Qǐng búyào zài sōusuǒ kuāng zhōng shūrù mǐngǎn xìnxī.
Xin đừng nhập thông tin nhạy cảm vào ô tìm kiếm.

用户的输入已被保存。
Yònghù de shūrù yǐ bèi bǎocún.
Dữ liệu đầu vào của người dùng đã được lưu.

系统提示你重新输入验证码。
Xìtǒng tíshì nǐ chóngxīn shūrù yànzhèngmǎ.
Hệ thống yêu cầu bạn nhập lại mã xác nhận.

手机的触屏输入比以前更灵敏。
Shǒujī de chùpíng shūrù bǐ yǐqián gèng língmǐn.
Việc nhập trên màn hình cảm ứng nhạy hơn trước.

请把所有的成绩输入到这张表中。
Qǐng bǎ suǒyǒu de chéngjì shūrù dào zhè zhāng biǎo zhōng.
Hãy nhập tất cả điểm số vào bảng này.

如果输入错误,按回退键删除即可。
Rúguǒ shūrù cuòwù, àn huítóu jiàn shānchú jí kě.
Nếu nhập sai, nhấn phím backspace để xóa là được.

(Phần B — 10 câu liên quan kỹ thuật / lập trình / dữ liệu)

  1. 在命令行中输入 cd 命令可以切换目录。
    Zài mìnglìng háng zhōng shūrù cd mìnglìng kěyǐ qiēhuàn mùlù.
    Nhập lệnh cd trong command line để chuyển thư mục.

这些数据需要手动输入到数据库里。
Zhèxiē shùjù xūyào shǒudòng shūrù dào shùjùkù lǐ.
Những dữ liệu này cần được nhập thủ công vào cơ sở dữ liệu.

程序会在保存前验证用户输入。
Chéngxù huì zài bǎocún qián yànzhèng yònghù shūrù.
Chương trình sẽ xác thực dữ liệu người dùng trước khi lưu.

这个表单支持批量输入CSV文件。
Zhège biǎodān zhīchí pīliàng shūrù CSV wénjiàn.
Biểu mẫu này hỗ trợ nhập hàng loạt từ file CSV.

请在命令提示符下输入管理员密码。
Qǐng zài mìnglìng tíshì fú xià shūrù guǎnlǐyuán mìmǎ.
Hãy nhập mật khẩu admin tại dấu nhắc lệnh.

输入流(input stream)正在等待更多数据。
Shūrù liú zhèngzài děngdài gèng duō shùjù.
Luồng nhập đang chờ thêm dữ liệu.

我们需要检查输入是否符合格式要求。
Wǒmen xūyào jiǎnchá shūrù shìfǒu fúhé géshì yāoqiú.
Chúng ta cần kiểm tra dữ liệu nhập có đúng định dạng không.

插件可以自动识别并输入地址信息。
Chājiàn kěyǐ zìdòng shíbié bìng shūrù dìzhǐ xìnxī.
Plugin có thể tự động nhận diện và nhập thông tin địa chỉ.

输入缓冲区已满,请清理后重试。
Shūrù huǎncúnqū yǐ mǎn, qǐng qīnglǐ hòu chóngshì.
Bộ đệm nhập đã đầy, xin dọn rồi thử lại.

在测试时要模拟各种非法输入。
Zài cèshì shí yào mónǐ gèzhǒng fēifǎ shūrù.
Khi test cần mô phỏng các dữ liệu nhập bất hợp lệ.

(Phần C — 10 câu dùng trong giao dịch / hành chính / thương mại)

  1. 请在付款页面输入收货地址。
    Qǐng zài fùkuǎn yèmiàn shūrù shōuhuò dìzhǐ.
    Hãy nhập địa chỉ nhận hàng trên trang thanh toán.

他忘记输入邮箱地址,所以无法收到邮件。
Tā wàngjì shūrù yóuxiāng dìzhǐ, suǒyǐ wúfǎ shōudào yóujiàn.
Anh ấy quên nhập email nên không nhận được thư.

客户要求我们把所有订单信息重新输入。
Kèhù yāoqiú wǒmen bǎ suǒyǒu dìngdān xìnxī chóngxīn shūrù.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi nhập lại tất cả thông tin đơn hàng.

在注册时,必须输入真实姓名和身份证号。
Zài zhùcè shí, bìxū shūrù zhēnshí xìngmíng hé shēnfèn zhèng hào.
Khi đăng ký, phải nhập họ tên thật và số CMND.

系统显示输入框为只读,无法修改。
Xìtǒng xiǎnshì shūrù kuāng wéi zhǐ dú, wúfǎ xiūgǎi.
Hệ thống hiển thị ô nhập ở chế độ chỉ đọc, không thể sửa.

请按提示逐项输入信息以完成注册。
Qǐng àn tíshì zhú xiàng shūrù xìnxī yǐ wánchéng zhùcè.
Vui lòng nhập từng mục theo hướng dẫn để hoàn tất đăng ký.

因为输入错误,订单被系统自动取消。
Yīnwèi shūrù cuòwù, dìngdān bèi xìtǒng zìdòng qǔxiāo.
Vì nhập sai, đơn hàng bị hệ thống tự động hủy.

银行网站要求在安全环境下输入卡号。
Yínháng wǎngzhàn yāoqiú zài ānquán huánjìng xià shūrù kǎ hào.
Trang web ngân hàng yêu cầu nhập số thẻ trong môi trường an toàn.

系统记录了所有用户的输入历史。
Xìtǒng jìlù le suǒyǒu yònghù de shūrù lìshǐ.
Hệ thống đã ghi lại lịch sử nhập của tất cả người dùng.

如果无法输入,请检查网络连接。
Rúguǒ wúfǎ shūrù, qǐng jiǎnchá wǎngluò liánjiē.
Nếu không thể nhập, hãy kiểm tra kết nối mạng.

(Phần D — 10 câu phong phú, thực tế & mẫu giao tiếp nâng cao)

  1. 语音输入功能在嘈杂环境下识别率会下降。
    Yǔyīn shūrù gōngnéng zài cáozá huánjìng xià shíbié lǜ huì xiàjiàng.
    Tỷ lệ nhận diện của chức năng nhập bằng giọng nói sẽ giảm trong môi trường ồn ào.

你可以把图片拖拽到这里直接输入。
Nǐ kěyǐ bǎ túpiàn tuōzhuāi dào zhèlǐ zhíjiē shūrù.
Bạn có thể kéo thả hình ảnh vào đây để nhập trực tiếp.

输入法设置可以切换到拼音或五笔。
Shūrùfǎ shèzhì kěyǐ qiēhuàn dào pīnyīn huò wǔbǐ.
Cài đặt phương pháp nhập có thể chuyển sang Pinyin hoặc Wubi.

请在备注栏中输入特殊要求。
Qǐng zài bèizhù lán zhōng shūrù tèshū yāoqiú.
Hãy nhập yêu cầu đặc biệt vào mục ghi chú.

系统检测到可疑输入,账户被暂时锁定。
Xìtǒng jiǎncè dào kěyí shūrù, zhànghù bèi zànshí suǒdìng.
Hệ thống phát hiện dữ liệu nhập khả nghi, tài khoản tạm thời bị khoá.

在考试中,请确保你已输入所有答案后再提交。
Zài kǎoshì zhōng, qǐng quèbǎo nǐ yǐ shūrù suǒyǒu dá’àn hòu zài tíjiāo.
Trong kỳ thi, hãy đảm bảo bạn đã nhập hết các đáp án rồi mới nộp.

输入框下面有错误提示,请根据提示修改。
Shūrù kuāng xiàmiàn yǒu cuòwù tíshì, qǐng gēnjù tíshì xiūgǎi.
Bên dưới ô nhập có thông báo lỗi, xin sửa theo thông báo.

请把供应商信息完整地输入到系统中。
Qǐng bǎ gōngyìng shāng xìnxī wánzhěng de shūrù dào xìtǒng zhōng.
Hãy nhập đầy đủ thông tin nhà cung cấp vào hệ thống.

如果输入被截断,请联系技术支持恢复。
Rúguǒ shūrù bèi jiéduàn, qǐng liánxì jìshù zhīchí huīfù.
Nếu dữ liệu nhập bị cắt ngắn, hãy liên hệ kỹ thuật để khôi phục.

新版本增加了智能提示,帮助用户更快输入。
Xīn bǎn běn zēngjiā le zhìnéng tíshì, bāngzhù yònghù gèng kuài shūrù.
Phiên bản mới thêm gợi ý thông minh, giúp người dùng nhập nhanh hơn.

1) Định nghĩa ngắn

输入 (shūrù): hành động hoặc kết quả đưa thông tin, dữ liệu, ký tự, tín hiệu… từ bên ngoài vào một hệ thống, thiết bị, biểu mẫu hoặc quá trình. Trong tiếng Trung có thể là động từ (ví dụ: 输入密码 — nhập mật khẩu) hoặc danh từ (ví dụ: 输入数据 — dữ liệu đầu vào).

2) Loại từ

Động từ (v.): 表示把信息放进去 (ví dụ: 输入 – đưa / nhập vào)

Danh từ (n.): 表示被输入的内容或输入的动作/接口 (ví dụ: 输入 – dữ liệu đầu vào / cổng nhập)

3) Các搭配/常用短语 (collocations)

输入法 (shūrùfǎ) —— phương thức nhập (ví dụ: 拼音输入法: gõ pinyin)

输入框 (shūrùkuàng) —— ô nhập liệu / input box

输入密码 (shūrù mìmǎ) —— nhập mật khẩu

输入设备 (shūrù shèbèi) —— thiết bị nhập (bàn phím, chuột, mic…)

输入错误 (shūrù cuòwù) —— nhập sai

重新输入 (chóngxīn shūrù) —— nhập lại

手动输入 / 自动输入 (shǒudòng / zìdòng shūrù) —— nhập thủ công / tự động

输入/输出 (shūrù / shūchū) —— input / output

4) Lưu ý về ngữ pháp & sử dụng

Khi là động từ thường đi kèm tân ngữ: 输入 + 名词(输入用户名、输入验证码)

Là danh từ thường có lượng từ hoặc bổ ngữ: 一次输入、大量输入、输入信号

Trong ngữ cảnh máy tính/thiết bị, “输入” hay xuất hiện trong các thông báo hệ thống: “输入错误”、“请输入…”

Có thể kết hợp với hình thức nhập: 语音输入 (nhập bằng giọng nói)、手写输入 (nhập bằng chữ viết tay)、粘贴输入 (dán vào)

5) 40 câu ví dụ (mỗi câu có tiếng Trung, pinyin, và dịch tiếng Việt)

请在用户名栏里输入您的账号。
qǐng zài yònghù míng lán lǐ shūrù nín de zhànghào.
Vui lòng nhập tài khoản của bạn vào ô tên đăng nhập.

登录时要输入密码并点击提交。
dēnglù shí yào shūrù mìmǎ bìng diǎnjī tíjiāo.
Khi đăng nhập cần nhập mật khẩu rồi nhấn gửi.

这个表格需要你手动输入日期。
zhège biǎogé xūyào nǐ shǒudòng shūrù rìqī.
Bảng này yêu cầu bạn nhập ngày bằng tay.

如果输入错误,请重新填写。
rúguǒ shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn tiánxiě.
Nếu nhập sai, xin điền lại.

请在搜索框中输入关键词。
qǐng zài sōusuǒ kuāng zhōng shūrù guānjiàncí.
Xin nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

电脑的输入设备包括键盘和鼠标。
diànnǎo de shūrù shèbèi bāokuò jiànpán hé shǔbiāo.
Thiết bị nhập của máy tính bao gồm bàn phím và chuột.

这台相机有多种输入接口。
zhè tái xiàngjī yǒu duō zhǒng shūrù jiēkǒu.
Máy ảnh này có nhiều cổng nhập dữ liệu.

请在命令行里输入指令。
qǐng zài mìnglìng háng lǐ shūrù zhǐlìng.
Hãy nhập lệnh vào dòng lệnh.

系统提示“输入无效”,请检查格式。
xìtǒng tíshì “shūrù wúxiào”, qǐng jiǎnchá géshì.
Hệ thống báo “nhập không hợp lệ”, vui lòng kiểm tra định dạng.

你忘了输入验证码,无法继续。
nǐ wàng le shūrù yànzhèngmǎ, wúfǎ jìxù.
Bạn quên nhập mã xác thực, không thể tiếp tục.

这款软件支持语音输入。
zhè kuǎn ruǎnjiàn zhīchí yǔyīn shūrù.
Phần mềm này hỗ trợ nhập bằng giọng nói.

请不要在姓名栏里输入特殊字符。
qǐng bú yào zài xìngmíng lán lǐ shūrù tèshū zìfú.
Xin đừng nhập ký tự đặc biệt vào ô họ tên.

通过USB可以输入外部音频信号。
tōngguò USB kěyǐ shūrù wàibù yīnpín xìnhào.
Có thể nhập tín hiệu âm thanh từ bên ngoài qua USB.

这个程序会自动将数据输入数据库。
zhège chéngxù huì zìdòng jiāng shùjù shūrù shùjùkù.
Chương trình này sẽ tự động nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.

请在下方输入联系邮箱,以便通知你。
qǐng zài xiàfāng shūrù liánxì yóuxiāng, yǐbiàn tōngzhī nǐ.
Vui lòng nhập email liên hệ bên dưới để chúng tôi thông báo cho bạn.

他把所有成绩都输入进了系统。
tā bǎ suǒyǒu chéngjì dōu shūrù jìn le xìtǒng.
Anh ấy đã nhập tất cả điểm số vào hệ thống.

在中文输入法里,你可以按拼音输入汉字。
zài zhōngwén shūrùfǎ lǐ, nǐ kěyǐ àn pīnyīn shūrù hànzì.
Trong phương pháp nhập tiếng Trung, bạn có thể gõ pinyin để nhập chữ Hán.

这个字段不允许空白输入。
zhège zìduàn bù yǔnxǔ kòngbái shūrù.
Trường này không cho phép nhập trống.

请将文件路径输入到地址栏。
qǐng jiāng wénjiàn lùjìng shūrù dào dìzhǐ lán.
Hãy nhập đường dẫn tệp vào thanh địa chỉ.

键盘损坏后,他改用语音输入。
jiànpán sǔnhuài hòu, tā gǎi yòng yǔyīn shūrù.
Sau khi bàn phím hỏng, anh ấy chuyển sang nhập bằng giọng nói.

请把客户信息输入到表单里。
qǐng bǎ kèhù xìnxī shūrù dào biǎodān lǐ.
Xin nhập thông tin khách hàng vào biểu mẫu.

设备的输入电压必须在安全范围内。
shèbèi de shūrù diànyā bìxū zài ānquán fànwéi nèi.
Điện áp đầu vào của thiết bị phải nằm trong giới hạn an toàn.

每次输入之后都要保存。
měi cì shūrù zhīhòu dōu yào bǎocún.
Sau mỗi lần nhập, đều phải lưu lại.

系统记录了所有用户的输入日志。
xìtǒng jìlù le suǒyǒu yònghù de shūrù rìzhì.
Hệ thống ghi lại nhật ký nhập của tất cả người dùng.

在考试中不要作弊性地输入别人的答案。
zài kǎoshì zhōng búyào zuòbì xìng de shūrù biérén de dá’àn.
Trong kỳ thi đừng nhập đáp án của người khác để gian lận.

由于网络延迟,表单的输入可能会有延时。
yóuyú wǎngluò yánchí, biǎodān de shūrù kěnéng huì yǒu yánshí.
Do độ trễ mạng, nhập vào biểu mẫu có thể bị chậm.

请在控制台输入设备编号。
qǐng zài kòngzhìtái shūrù shèbèi biānhào.
Vui lòng nhập số thiết bị vào bảng điều khiển.

他误把英文输入成了拼音。
tā wù bǎ yīngwén shūrù chéng le pīnyīn.
Anh ấy vô tình nhập tiếng Anh thành pinyin.

需要两个步骤来完成输入和验证。
xūyào liǎng gè bùzhòu lái wánchéng shūrù hé yànzhèng.
Cần hai bước để hoàn thành nhập và xác minh.

请勾选“允许粘贴输入”以便快速填表。
qǐng gōuxuǎn “yǔnxǔ zhāntiē shūrù” yǐbiàn kuàisù tiánbiǎo.
Hãy đánh dấu “cho phép dán nhập” để điền biểu mẫu nhanh.

手机上的手写输入比以前准确多了。
shǒujī shàng de shǒuxiě shūrù bǐ yǐqián zhǔnquè duō le.
Việc nhập chữ viết tay trên điện thoại chính xác hơn trước nhiều.

我们需要把这批数据批量输入系统。
wǒmen xūyào bǎ zhè pī shùjù pīliàng shūrù xìtǒng.
Chúng ta cần nhập hàng loạt lô dữ liệu này vào hệ thống.

顾客可以通过表单输入反馈意见。
gùkè kěyǐ tōngguò biǎodān shūrù fǎnkuì yìjiàn.
Khách hàng có thể nhập ý kiến phản hồi qua biểu mẫu.

该程序对输入长度有限制。
gāi chéngxù duì shūrù chángdù yǒu xiànzhì.
Chương trình này giới hạn độ dài nhập.

识别失败时,请重新输入或者更换输入法。
shíbié shībài shí, qǐng chóngxīn shūrù huòzhě gēnghuàn shūrùfǎ.
Khi nhận diện thất bại, xin nhập lại hoặc đổi phương pháp nhập.

在设置里可以选择默认的输入语言。
zài shèzhì lǐ kěyǐ xuǎnzé mòrèn de shūrù yǔyán.
Trong cài đặt bạn có thể chọn ngôn ngữ nhập mặc định.

请注意,某些字符不能作为输入保存。
qǐng zhùyì, mǒuxiē zìfú bùnéng zuòwéi shūrù bǎocún.
Lưu ý rằng một số ký tự không thể được lưu làm dữ liệu nhập.

这个接口用于接收第三方的输入数据。
zhège jiēkǒu yòngyú jiēshōu dì sān fāng de shūrù shùjù.
Giao diện này dùng để tiếp nhận dữ liệu đầu vào từ bên thứ ba.

在智能家居系统中,语音输入可以控制灯光。
zài zhìnéng jiājū xìtǒng zhōng, yǔyīn shūrù kěyǐ kòngzhì dēngguāng.
Trong hệ thống nhà thông minh, nhập bằng giọng nói có thể điều khiển đèn.

若出现输入冲突,系统会提示哪个字段需要更新输入值。
ruò chūxiàn shūrù chōngtú, xìtǒng huì tíshì nǎge zìduàn xūyào gēngxīn shūrù zhí.
Nếu xảy ra xung đột nhập, hệ thống sẽ báo trường nào cần cập nhật giá trị nhập.

“输入” thường là động từ (nhập, điền, gõ) hoặc danh từ (đầu vào, input).

Các cấu trúc hay gặp: 输入 + 宾语;在 + 地点 + 输入 + 宾语;把 + 宾语 + 输入到 + 系统/表格/框里;名词化时 thường dùng 用户输入 / 系统输入 / 输入格式 / 输入框.

Dưới đây 40 câu kèm pinyin + dịch Việt, sắp theo 4 mức từ dễ đến khó/ chuyên ngành/ trừu tượng.

A. 10 câu cơ bản (hành động nhập, điện tử/phiên bản hàng ngày)

请在搜索框中输入关键词。
Qǐng zài sōusuǒ kuāng zhōng shūrù guānjiàncí.
Vui lòng nhập từ khoá vào ô tìm kiếm.

输入密码后,点击登录。
Shūrù mìmǎ hòu, diǎnjī dēnglù.
Nhập mật khẩu xong, nhấn đăng nhập.

他刚刚在表格里输入了他的姓名。
Tā gānggāng zài biǎogé lǐ shūrù le tā de xìngmíng.
Anh ấy vừa nhập họ tên của mình vào biểu mẫu.

手机上用拼音输入文字很方便。
Shǒujī shàng yòng pīnyīn shūrù wénzì hěn fāngbiàn.
Nhập chữ bằng pinyin trên điện thoại rất tiện.

请把你的电子邮箱地址输入到这一栏。
Qǐng bǎ nǐ de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ shūrù dào zhè yī lán.
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn vào cột này.

系统提示我输入验证码。
Xìtǒng tíshì wǒ shūrù yànzhèngmǎ.
Hệ thống yêu cầu tôi nhập mã xác thực.

他输入错了一个数字,所以提交失败。
Tā shūrù cuò le yī ge shùzì, suǒyǐ tíjiāo shībài.
Anh ấy nhập sai một con số, vì vậy nộp không thành công.

请在下方输入您的联系方式。
Qǐng zài xiàfāng shūrù nín de liánxì fāngshì.
Vui lòng nhập thông tin liên hệ của bạn ở phía dưới.

你可以选择手动输入或粘贴。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé shǒudòng shūrù huò zhāntiē.
Bạn có thể chọn nhập thủ công hoặc dán (paste).

输入框太小,不方便查看长内容。
Shūrù kuāng tài xiǎo, bù fāngbiàn chákàn cháng nèiróng.
Ô nhập quá nhỏ, không tiện để xem nội dung dài.

B. 10 câu trung cấp (mở rộng ngữ pháp, thao tác xử lý dữ liệu)

在命令行中输入指令并按回车执行。
Zài mìnglìng háng zhōng shūrù zhǐlìng bìng àn huí chē zhíxíng.
Nhập lệnh vào dòng lệnh rồi nhấn Enter để thực thi.

输入文件的编码不正确会导致乱码。
Shūrù wénjiàn de biānmǎ bù zhèngquè huì dǎozhì luànmǎ.
Mã hoá tệp nhập không đúng sẽ gây ra ký tự rối.

请先检查输入格式,再提交表单。
Qǐng xiān jiǎnchá shūrù géshì, zài tíjiāo biǎodān.
Hãy kiểm tra định dạng nhập trước rồi mới nộp biểu mẫu.

系统支持CSV格式的批量输入。
Xìtǒng zhīchí CSV géshì de pīliàng shūrù.
Hệ thống hỗ trợ nhập hàng loạt theo định dạng CSV.

如果输入为空,程序会抛出异常。
Rúguǒ shūrù wéi kōng, chéngxù huì pāo chū yìcháng.
Nếu đầu vào rỗng, chương trình sẽ ném ra ngoại lệ.

请将所有数据输入到同一个表单里,以便统一处理。
Qǐng jiāng suǒyǒu shùjù shūrù dào tóng yī gè biǎodān lǐ, yǐbiàn tǒngyī chǔlǐ.
Hãy nhập tất cả dữ liệu vào cùng một biểu mẫu để tiện xử lý thống nhất.

输入端口连接不牢会导致信号丢失。
Shūrù duānkǒu liánjiē bù láo huì dǎozhì xìnhào diūshī.
Cổng vào kết nối lỏng lẻo sẽ gây mất tín hiệu.

在表单里重复输入相同信息会产生冲突。
Zài biǎodān lǐ chóngfù shūrù xiāngtóng xìnxī huì chǎnshēng chōngtú.
Nhập trùng thông tin giống nhau trong biểu mẫu sẽ phát sinh xung đột.

输入法设置有误会影响你输入特殊符号。
Shūrùfǎ shèzhì yǒu wù huì yǐngxiǎng nǐ shūrù tèshū fúhào.
Cài đặt phương thức nhập sai sẽ ảnh hưởng đến việc bạn nhập ký tự đặc biệt.

请根据提示选择正确的输入类型(文本/数字/日期)。
Qǐng gēnjù tíshì xuǎnzé zhèngquè de shūrù lèixíng (wénběn/shùzì/rìqī).
Hãy chọn loại đầu vào đúng theo hướng dẫn (văn bản/số/ngày tháng).

C. 10 câu kỹ thuật / chuyên ngành (lập trình, mạng, điện tử, dữ liệu)

单元测试需要覆盖各种异常输入情况。
Dānyuán cèshì xūyào fùgài gè zhǒng yìcháng shūrù qíngkuàng.
Unit test cần bao phủ các trường hợp đầu vào ngoại lệ khác nhau.

在前端,我们要对用户输入做有效性校验。
Zài qiánduān, wǒmen yào duì yònghù shūrù zuò yǒuxiàoxìng jiàoyàn.
Ở front-end, chúng ta phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập.

这个API可以接收JSON格式的输入并返回处理结果。
Zhège API kěyǐ jiēshōu JSON géshì de shūrù bìng fǎnhuí chǔlǐ jiéguǒ.
API này có thể nhận đầu vào dạng JSON và trả về kết quả xử lý.

输入电压超过额定值会烧毁电路。
Shūrù diànyā chāoguò édìng zhí huì shāohuǐ diànlù.
Điện áp đầu vào vượt quá giá trị định mức sẽ làm cháy mạch.

请将输入流的速率限制在安全范围内。
Qǐng jiāng shūrù liú de sùlǜ xiànzhì zài ānquán fànwéi nèi.
Hãy giới hạn tốc độ luồng đầu vào trong phạm vi an toàn.

该函数接收两个输入参数:路径和模式。
Gāi hánshù jiēshōu liǎng gè shūrù cānshù: lùjìng hé móshì.
Hàm này nhận hai tham số đầu vào: đường dẫn và chế độ.

如果输入缓冲区满了,系统会暂时阻塞写入操作。
Rúguǒ shūrù huǎnchōngqū mǎn le, xìtǒng huì zànshí zǔsè xiěrù cāozuò.
Nếu bộ đệm đầu vào đầy, hệ thống sẽ tạm chặn thao tác ghi.

将传感器的模拟信号转换为数字输入。
Jiāng chuángǎnqì de mónǐ xìnhào zhuǎnhuàn wèi shùzì shūrù.
Chuyển tín hiệu tương tự từ cảm biến thành đầu vào số.

输入/输出(I/O)性能对数据库应用很关键。
Shūrù/chūshū (I/O) xìngnéng duì shùjùkù yìngyòng hěn guānjiàn.
Hiệu năng I/O (đầu vào/ra) là then chốt đối với ứng dụng cơ sở dữ liệu.

在模拟试验中,我们改变输入参数观察系统响应。
Zài mónǐ shìyàn zhōng, wǒmen gǎibiàn shūrù cānshù guānchá xìtǒng xiǎngyìng.
Trong thử nghiệm mô phỏng, chúng tôi thay đổi tham số đầu vào để quan sát phản ứng hệ thống.

D. 10 câu trừu tượng / 比喻 / 管理与沟通 (ý kiến, quyết策, phản hồi)

团队成员的输入对项目决策很重要。
Tuánduì chéngyuán de shūrù duì xiàngmù juécè hěn zhòngyào.
Ý kiến đóng góp của thành viên đội nhóm rất quan trọng cho quyết định dự án.

我们需要更多用户输入来优化界面设计。
Wǒmen xūyào gèng duō yònghù shūrù lái yōuhuà jièmiàn shèjì.
Chúng tôi cần thêm phản hồi từ người dùng để tối ưu giao diện.

他的建议作为输入被纳入最终报告。
Tā de jiànyì zuòwéi shūrù bèi nàrù zuìzhōng bàogào.
Đề xuất của anh ấy được đưa vào như một đầu vào trong báo cáo cuối cùng.

投入(输入)的资源和产出不成正比。
Tóurù (shūrù) de zīyuán hé chǎnchū bù chéng zhèngbǐ.
Lượng tài nguyên được đầu vào và sản lượng không tương xứng.

项目启动前必须征求各方输入,形成共识。
Xiàngmù qǐdòng qián bìxū zhēngqiú gèfāng shūrù, xíngchéng gòngshí.
Trước khi khởi động dự án phải lấy ý kiến các bên để hình thành sự đồng thuận.

把客户的输入视为改进产品的宝贵资料。
Bǎ kèhù de shūrù shìwéi gǎijìn chǎnpǐn de bǎoguì zīliào.
Hãy xem đầu vào của khách hàng như tư liệu quý giá để cải tiến sản phẩm.

管理层把市场数据作为战略输入来制定计划。
Guǎnlǐcéng bǎ shìchǎng shùjù zuòwéi zhànlüè shūrù lái zhìdìng jìhuà.
Ban lãnh đạo dùng dữ liệu thị trường làm đầu vào chiến lược để lập kế hoạch.

在讨论会上,每个人的输入都应被认真聆听。
Zài tǎolùn huì shàng, měi gè rén de shūrù dōu yīng bèi rènzhēn língtīng.
Trong cuộc họp thảo luận, mọi ý kiến đầu vào của từng người đều nên được lắng nghe nghiêm túc.

这些历史数据为模型提供了重要输入。
Zhèxiē lìshǐ shùjù wèi móxíng tígōng le zhòngyào shūrù.
Những dữ liệu lịch sử này cung cấp đầu vào quan trọng cho mô hình.

组织变革需要广泛的外部和内部输入来降低风险。
Zǔzhī biàngé xūyào guǎngfàn de wàibù hé nèibù shūrù lái jiàngdī fēngxiǎn.
Chuyển đổi tổ chức cần có nhiều đầu vào từ bên ngoài và bên trong để giảm rủi ro.

Nghĩa của “输入” trong tiếng Trung
“输入” nghĩa là “nhập vào, đưa vào”, thường chỉ hành động đưa thông tin, dữ liệu, tín hiệu, năng lượng hoặc hàng hóa vào một hệ thống, thiết bị, chương trình, hoặc vào trong nước. Trong công nghệ, “输入” tương ứng với “input”; trong kinh tế, có nghĩa “nhập khẩu”.

Loại từ và phạm vi dùng
Từ loại:

Động từ: chỉ hành động nhập/đưa vào (输入数据, 输入密码).

Danh từ (danh từ hóa): chỉ “đầu vào” (用户输入, 数据输入, 输入端).

Kết hợp thường gặp:

Động từ + tân ngữ: 输入信息, 输入验证码, 输入内容.

Giới từ 到/向: 把数据输入到系统, 向设备输入信号.

把/被 cấu trúc: 把资料输入到数据库; 数据被输入到服务器.

Song hành với 输出: 输入与输出 (đầu vào và đầu ra).

Cụm chuyên ngành: 输入法 (bộ gõ), 输入端 (cổng vào), 用户输入 (đầu vào người dùng).

Sắc thái nghĩa liên quan:

录入: nhấn vào thao tác “ghi nhập” thủ công.

导入: “import” file/module trong phần mềm.

引入: “giới thiệu/đưa vào” mang tính khái niệm hoặc thành phần.

Mẫu cấu trúc câu thông dụng
把字句:

Mục đích: nhấn mạnh đối tượng được nhập.

Mẫu: 把 + 资料/数据/信息 + 输入到/向 + 系统/设备/数据库

被字句:

Mục đích: nhấn mạnh trạng thái được nhập.

Mẫu: 数据/信息 + 被 + 输入到 + 服务器/系统

连动句:

Mục đích: mô tả chuỗi hành động.

Mẫu: 打开软件并输入密码

Danh từ hóa:

Mục đích: nói về tính chất/vai trò của “đầu vào”.

Mẫu: 用户输入对系统很重要

35 mẫu câu với “输入” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu 1: 请输入密码以继续。

Pinyin: qǐng shūrù mìmǎ yǐ jìxù.

Dịch: Vui lòng nhập mật khẩu để tiếp tục.

Câu 2: 把数据输入到表格中。

Pinyin: bǎ shùjù shūrù dào biǎogé zhōng.

Dịch: Hãy nhập dữ liệu vào trong bảng.

Câu 3: 用户需要输入手机号进行验证。

Pinyin: yònghù xūyào shūrù shǒujīhào jìnxíng yànzhèng.

Dịch: Người dùng cần nhập số điện thoại để xác thực.

Câu 4: 这些信息被输入到系统后台。

Pinyin: zhèxiē xìnxī bèi shūrù dào xìtǒng hòutái.

Dịch: Những thông tin này được nhập vào后台 hệ thống.

Câu 5: 打开应用并输入账号。

Pinyin: dǎkāi yìngyòng bìng shūrù zhànghào.

Dịch: Mở ứng dụng và nhập tài khoản.

Câu 6: 请在搜索框输入关键词。

Pinyin: qǐng zài sōusuǒkuāng shūrù guānjiàncí.

Dịch: Vui lòng nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

Câu 7: 把验证码输入到文本框里。

Pinyin: bǎ yànzhèngmǎ shūrù dào wénběnkuāng lǐ.

Dịch: Nhập mã xác nhận vào ô văn bản.

Câu 8: 系统未识别你的输入。

Pinyin: xìtǒng wèi shíbié nǐ de shūrù.

Dịch: Hệ thống chưa nhận diện đầu vào của bạn.

Câu 9: 输入错误,请重新尝试。

Pinyin: shūrù cuòwù, qǐng chóngxīn chángshì.

Dịch: Nhập sai, vui lòng thử lại.

Câu 10: 我们需要把原始数据输入到数据库。

Pinyin: wǒmen xūyào bǎ yuánshǐ shùjù shūrù dào shùjùkù.

Dịch: Chúng tôi cần nhập dữ liệu thô vào cơ sở dữ liệu.

Câu 11: 你的输入不符合格式要求。

Pinyin: nǐ de shūrù bù fúhé géshì yāoqiú.

Dịch: Đầu vào của bạn không phù hợp yêu cầu định dạng.

Câu 12: 请按提示输入必要信息。

Pinyin: qǐng àn tíshì shūrù bìyào xìnxī.

Dịch: Hãy nhập thông tin cần thiết theo hướng dẫn.

Câu 13: 把信号输入到放大器。

Pinyin: bǎ xìnhào shūrù dào fàngdàqì.

Dịch: Đưa tín hiệu vào bộ khuếch đại.

Câu 14: 设备的输入端需要接地。

Pinyin: shèbèi de shūrùduān xūyào jiēdì.

Dịch: Cổng vào của thiết bị cần nối đất.

Câu 15: 模型对输入数据非常敏感。

Pinyin: móxíng duì shūrù shùjù fēicháng mǐngǎn.

Dịch: Mô hình rất nhạy với dữ liệu đầu vào.

Câu 16: 系统同时处理多个输入与输出。

Pinyin: xìtǒng tóngshí chǔlǐ duōgè shūrù yǔ shūchū.

Dịch: Hệ thống xử lý đồng thời nhiều đầu vào và đầu ra.

Câu 17: 输入法设置在语言选项里。

Pinyin: shūrùfǎ shèzhì zài yǔyán xuǎnxiàng lǐ.

Dịch: Cài đặt bộ gõ nằm trong mục ngôn ngữ.

Câu 18: 如果不输入姓名,无法提交。

Pinyin: rúguǒ bù shūrù xìngmíng, wúfǎ tíjiāo.

Dịch: Nếu không nhập họ tên thì không thể gửi.

Câu 19: 请确保输入内容真实有效。

Pinyin: qǐng quèbǎo shūrù nèiróng zhēnshí yǒuxiào.

Dịch: Hãy đảm bảo nội dung nhập là thật và hợp lệ.

Câu 20: 管理员可以批量输入用户信息。

Pinyin: guǎnlǐyuán kěyǐ pīliàng shūrù yònghù xìnxī.

Dịch: Quản trị viên có thể nhập hàng loạt thông tin người dùng.

Câu 21: 这些数据已成功输入到云端。

Pinyin: zhèxiē shùjù yǐ chénggōng shūrù dào yúnduān.

Dịch: Những dữ liệu này đã nhập lên đám mây thành công.

Câu 22: 输入范围必须在规定的区间内。

Pinyin: shūrù fànwéi bìxū zài guīdìng de qūjiān nèi.

Dịch: Phạm vi đầu vào phải nằm trong khoảng quy định.

Câu 23: 请不要重复输入同样的信息。

Pinyin: qǐng búyào chóngfù shūrù tóngyàng de xìnxī.

Dịch: Xin đừng nhập lặp lại cùng một thông tin.

Câu 24: 你可以通过接口向系统输入数据。

Pinyin: nǐ kěyǐ tōngguò jiēkǒu xiàng xìtǒng shūrù shùjù.

Dịch: Bạn có thể nhập dữ liệu vào hệ thống qua giao diện.

Câu 25: 输入错误次数过多,账号已锁定。

Pinyin: shūrù cuòwù cìshù guò duō, zhànghào yǐ suǒdìng.

Dịch: Nhập sai quá nhiều lần, tài khoản đã bị khóa.

Câu 26: 该功能支持语音输入。

Pinyin: gāi gōngnéng zhīchí yǔyīn shūrù.

Dịch: Tính năng này hỗ trợ nhập bằng giọng nói.

Câu 27: 请将参数输入到配置文件。

Pinyin: qǐng jiāng cānshù shūrù dào pèizhì wénjiàn.

Dịch: Vui lòng nhập tham số vào tệp cấu hình.

Câu 28: 程序会校验你的输入是否为空。

Pinyin: chéngxù huì jiàoyàn nǐ de shūrù shìfǒu wéi kōng.

Dịch: Chương trình sẽ kiểm tra xem đầu vào của bạn có rỗng không.

Câu 29: 把电源输入接到稳压器上。

Pinyin: bǎ diànyuán shūrù jiē dào wěnyāqì shàng.

Dịch: Kết nối đầu vào nguồn điện vào bộ ổn áp.

Câu 30: 这个模块需要两个独立输入。

Pinyin: zhège mokuài xūyào liǎng gè dúlì shūrù.

Dịch: Mô-đun này cần hai đầu vào độc lập.

Câu 31: 我们从国外输入了先进设备。

Pinyin: wǒmen cóng guówài shūrù le xiānjìn shèbèi.

Dịch: Chúng tôi nhập thiết bị tiên tiến từ nước ngoài.

Câu 32: 政策鼓励资本输入以推动发展。

Pinyin: zhèngcè gǔlì zīběn shūrù yǐ tuīdòng fāzhǎn.

Dịch: Chính sách khuyến khích nhập vốn để thúc đẩy phát triển.

Câu 33: 市场对能源输入高度依赖。

Pinyin: shìchǎng duì néngyuán shūrù gāodù yīlài.

Dịch: Thị trường phụ thuộc mạnh vào nguồn năng lượng nhập vào.

Câu 34: 我需要手动输入这份报表的数据。

Pinyin: wǒ xūyào shǒudòng shūrù zhè fèn bàobiǎo de shùjù.

Dịch: Tôi cần nhập thủ công dữ liệu của báo cáo này.

Câu 35: 你的输入为系统提供了重要线索。

Pinyin: nǐ de shūrù wèi xìtǒng tígōng le zhòngyào xiànsuǒ.

Dịch: Đầu vào của bạn cung cấp manh mối quan trọng cho hệ thống.

Mẹo sử dụng và ghi nhớ nhanh
Ngữ cảnh công nghệ: dùng với 密码, 数据, 信息, 验证码, 内容, 账号.

Ngữ cảnh kỹ thuật: đi với 信号, 输入端, 电源输入, 校准, 模型输入.

Ngữ cảnh kinh tế: kết hợp 商品/资本 + 输入, 与 进口 接近 nhưng 输入 bao quát hơn về “đưa vào”.

Cấu trúc rõ ràng: ưu tiên “输入到/向 + nơi nhận” để câu mạch lạc.

Đối ứng: luôn nhớ cặp “输入—输出” để nói về hệ thống hoàn chỉnh.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.