HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster实惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

实惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“实惠” (phiên âm: shíhuì) trong tiếng Trung mang nghĩa là giá cả hợp lý, rẻ mà tốt, hoặc mang lại lợi ích thực tế. Nó thường được dùng để miêu tả sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động khiến người tiêu dùng cảm thấy tiết kiệm, có giá trị so với số tiền bỏ ra. 实惠 (shíhuì) trong tiếng Trung mang nghĩa là giá cả hợp lý, chất lượng tốt với mức giá đáng tiền, hoặc sự thiết thực, tiết kiệm mà vẫn hiệu quả. Đây là một tính từ rất thường gặp trong các ngữ cảnh mua sắm, tiêu dùng, đánh giá sản phẩm hay dịch vụ.

5/5 - (1 bình chọn)

实惠 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 实惠 là gì?
    实惠 là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể được dùng như tính từ hoặc danh từ.

Khi là tính từ (形容词): mang nghĩa giá cả hợp lý, kinh tế, đáng tiền, rẻ mà chất lượng, thường dùng để khen ngợi sản phẩm, dịch vụ có giá trị sử dụng cao với mức giá thấp.

Khi là danh từ (名词): mang nghĩa lợi ích thực tế, ưu đãi thiết thực, thường chỉ lợi ích mà người tiêu dùng nhận được.

  1. Thông tin chi tiết
    Tiếng Trung: 实惠

Phiên âm (Pinyin): shíhuì

Loại từ: Tính từ / Danh từ

Tiếng Việt: giá rẻ mà chất lượng, tiết kiệm, ưu đãi thực tế, có lợi về kinh tế

  1. Phân tích từ vựng
    实 (shí): thực, thật, thiết thực

惠 (huì): ưu đãi, ân huệ, có lợi

→ 实惠: thiết thực và có lợi → tức là giá cả phải chăng, sản phẩm đáng đồng tiền bát gạo.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 实惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả hợp lý
    实惠商品 shíhuì shāngpǐn sản phẩm có giá tốt
    吃得实惠 chī de shíhuì ăn uống tiết kiệm
    实惠又好用 shíhuì yòu hǎo yòng rẻ mà dùng tốt
    实惠的选择 shíhuì de xuǎnzé lựa chọn tiết kiệm, thông minh
  2. Mẫu câu ví dụ có từ 实惠 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这家餐厅的菜既好吃又实惠。
    Zhè jiā cāntīng de cài jì hǎochī yòu shíhuì.
    Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon lại vừa rẻ.

Ví dụ 2:
这款手机虽然不是最新的,但价格实惠,性价比很高。
Zhè kuǎn shǒujī suīrán bú shì zuì xīn de, dàn jiàgé shíhuì, xìngjiàbǐ hěn gāo.
Chiếc điện thoại này tuy không phải đời mới nhất, nhưng giá hợp lý và rất đáng tiền.

Ví dụ 3:
现在买两件衣服还有赠品,真实惠!
Xiànzài mǎi liǎng jiàn yīfu hái yǒu zèngpǐn, zhēn shíhuì!
Bây giờ mua hai bộ quần áo còn được tặng quà, thật tiết kiệm!

Ví dụ 4:
我喜欢去那家超市买东西,质量不错而且很实惠。
Wǒ xǐhuān qù nà jiā chāoshì mǎi dōngxi, zhìliàng búcuò érqiě hěn shíhuì.
Tôi thích mua sắm ở siêu thị đó vì hàng hóa chất lượng mà giá lại phải chăng.

Ví dụ 5:
选择这种实惠的套餐,可以节省不少费用。
Xuǎnzé zhè zhǒng shíhuì de tàocān, kěyǐ jiéshěng bù shǎo fèiyòng.
Chọn gói combo giá rẻ như thế này có thể tiết kiệm được kha khá chi phí.

Ví dụ 6:
我们希望提供给顾客最实惠的服务。
Wǒmen xīwàng tígōng gěi gùkè zuì shíhuì de fúwù.
Chúng tôi mong muốn mang đến cho khách hàng dịch vụ có lợi nhất.

Ví dụ 7:
在这次促销活动中,顾客能真正得到实惠。
Zài zhè cì cùxiāo huódòng zhōng, gùkè néng zhēnzhèng dédào shíhuì.
Trong đợt khuyến mãi này, khách hàng thật sự nhận được ưu đãi thực tế.

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 实惠 (shíhuì)
    Loại từ Tính từ / Danh từ
    Nghĩa chính Rẻ, tiết kiệm, giá tốt, đáng tiền, có lợi thiết thực
    Ngữ cảnh sử dụng Mua sắm, tiêu dùng, ăn uống, đánh giá sản phẩm
    Từ liên quan 划算 (huásuàn – đáng tiền), 便宜 (piányi – rẻ), 促销 (khuyến mãi)

“实惠” (phiên âm: shíhuì) trong tiếng Trung mang nghĩa là giá cả hợp lý, rẻ mà tốt, hoặc mang lại lợi ích thực tế. Nó thường được dùng để miêu tả sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động khiến người tiêu dùng cảm thấy tiết kiệm, có giá trị so với số tiền bỏ ra.

  1. Giải thích chi tiết
    实 (shí): nghĩa là “thực”, “thật”, “có thật”

惠 (huì): nghĩa là “ưu đãi”, “ân huệ”, “lợi ích”

→ Ghép lại, “实惠” chỉ một thứ đáng tiền, giá trị cao so với mức giá, hoặc hành động mang lại lợi ích thực tế, không hoa mỹ. Trong văn nói, từ này còn dùng để khen ai đó “biết cách tiêu tiền” hoặc “mua hàng khôn ngoan”.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Ví dụ, dùng miêu tả hàng hóa, giá cả

Đôi khi dùng như danh từ chỉ “lợi ích thực tế”

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这家超市的东西不仅质量好,而且价格很实惠。 Zhè jiā chāoshì de dōngxi bùjǐn zhìliàng hǎo, érqiě jiàgé hěn shíhuì. → Hàng hóa ở siêu thị này không chỉ chất lượng tốt mà giá còn rất phải chăng.

我们去那家餐厅吧,菜又多又实惠。 Wǒmen qù nà jiā cāntīng ba, cài yòu duō yòu shíhuì. → Chúng ta đi ăn ở nhà hàng kia đi, món ăn vừa nhiều vừa hợp túi tiền.

他总能买到最实惠的商品,真的很会挑。 Tā zǒng néng mǎidào zuì shíhuì de shāngpǐn, zhēnde hěn huì tiāo. → Anh ấy luôn mua được hàng giá tốt nhất, thật sự rất có mắt chọn đồ.

这次旅行安排得很实惠,既有趣又不贵。 Zhè cì lǚxíng ānpái de hěn shíhuì, jì yǒuqù yòu bù guì. → Chuyến du lịch lần này được tổ chức rất hợp lý, vừa thú vị vừa không tốn kém.

老板给我们带来了不少实惠,大家都很满意。 Lǎobǎn gěi wǒmen dàilái le bù shǎo shíhuì, dàjiā dōu hěn mǎnyì. → Sếp đã đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho chúng tôi, ai cũng hài lòng.

买实惠的东西并不意味着质量差。 Mǎi shíhuì de dōngxi bìng bù yìwèizhe zhìliàng chà. → Mua hàng giá rẻ không có nghĩa là chất lượng kém.

  1. Ứng dụng trong thực tế
    Thương mại & tiêu dùng: đánh giá sản phẩm/dịch vụ chất lượng với giá vừa túi tiền

Marketing & quảng cáo: “实惠” thường xuất hiện trong các câu như “价格实惠”, “实惠套餐”, “超值实惠”

Đàm thoại hàng ngày: dùng để nhận xét việc mua sắm, ăn uống, du lịch, v.v.

实惠 (shíhuì) trong tiếng Trung mang nghĩa là giá cả hợp lý, chất lượng tốt với mức giá đáng tiền, hoặc sự thiết thực, tiết kiệm mà vẫn hiệu quả. Đây là một tính từ rất thường gặp trong các ngữ cảnh mua sắm, tiêu dùng, đánh giá sản phẩm hay dịch vụ.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    实 (shí): thực tế, thiết thực

惠 (huì): ưu đãi, khuyến mãi, lợi ích

→ Kết hợp lại, 实惠 mang ý nghĩa là “thiết thực, ưu đãi, xứng đáng với số tiền bỏ ra”, thường để khen ngợi một món đồ hay dịch vụ có chất lượng tốt và giá thành hợp lý.

Ví dụ:

实惠价格 → giá hợp lý

实惠产品 → sản phẩm tiết kiệm mà chất lượng

这个套餐很实惠 → gói này rất đáng tiền

  1. Loại từ và cách dùng ngữ pháp
    Loại từ: Tính từ (形容词) — có thể làm bổ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.

Đặc điểm ngữ pháp:

Có thể đứng sau 是 để làm vị ngữ: “这家店的东西很实惠。”

Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa: “实惠商品”

Có thể kết hợp với từ 稍微, 比较, 非常 để nhấn mạnh mức độ: 比较实惠, 非常实惠,…

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    这家超市的价格非常实惠,很多人都喜欢来这里购物。 Zhè jiā chāoshì de jiàgé fēicháng shíhuì, hěn duō rén dōu xǐhuān lái zhèlǐ gòuwù. → Giá ở siêu thị này rất hợp lý, nhiều người thích đến đây mua sắm.

我买的那双鞋很实惠,质量不错而且不贵。 Wǒ mǎi de nà shuāng xié hěn shíhuì, zhìliàng bùcuò érqiě bù guì. → Đôi giày tôi mua rất đáng tiền, chất lượng tốt mà không mắc.

这家餐厅不仅味道好,而且价格也很实惠。 Zhè jiā cāntīng bùjǐn wèidào hǎo, érqiě jiàgé yě hěn shíhuì. → Nhà hàng này không chỉ ngon mà giá cả cũng rất hợp lý.

这种手机性价比很高,真是一个实惠的选择。 Zhè zhǒng shǒujī xìngjiàbǐ hěn gāo, zhēn shì yí gè shíhuì de xuǎnzé. → Loại điện thoại này có tỷ lệ giá/chất lượng rất cao, thực sự là một lựa chọn đáng tiền.

他总是喜欢买实惠又耐用的产品。 Tā zǒngshì xǐhuān mǎi shíhuì yòu nàiyòng de chǎnpǐn. → Anh ấy luôn thích mua những sản phẩm vừa tiết kiệm vừa bền.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả phải chăng
    实惠套餐 shíhuì tàocān gói ưu đãi
    实惠型产品 shíhuìxíng chǎnpǐn dòng sản phẩm tiết kiệm
    经济实惠 jīngjì shíhuì kinh tế và hợp lý
    实惠又高效 shíhuì yòu gāoxiào tiết kiệm mà hiệu quả

实惠 là gì?
实惠 (phiên âm: shíhuì) trong tiếng Trung là một tính từ hoặc danh từ, mang nghĩa “thực tế”, “tiết kiệm”, “hợp lý về giá”, hoặc “đáng giá”. Từ này thường được dùng để chỉ một món hàng, dịch vụ, hoặc hành động mang lại lợi ích kinh tế, giá trị tốt so với chi phí bỏ ra. 实惠 rất phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, đặc biệt khi nói về mua sắm, tiêu dùng, hoặc đánh giá giá trị của một thứ gì đó.

Chi tiết về từ “实惠”
Loại từ:
Tính từ (形容词 – xíngróngcí): Mô tả sự tiết kiệm, đáng giá, hoặc hợp lý về chi phí.
Danh từ (名词 – míngcí): Chỉ sự tiết kiệm hoặc lợi ích kinh tế (ít phổ biến hơn).
Nguồn gốc:
Từ này là từ thuần Hán, được hình thành từ hai ký tự:
实 (shí): Thật, thực tế, chân thật.
惠 (huì): Ưu đãi, lợi ích, sự hào phóng.
Kết hợp lại, 实惠 nhấn mạnh sự hợp lý về giá cả hoặc giá trị thực tế mà người dùng nhận được.
Ý nghĩa cụ thể:
Nghĩa chính: Chỉ một món hàng, dịch vụ, hoặc giao dịch có giá cả hợp lý, mang lại lợi ích kinh tế, hoặc “đáng đồng tiền”.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ sự thực tế, không phô trương, hoặc cách sống tiết kiệm.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mua sắm, so sánh giá cả, hoặc đánh giá chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong mua sắm: Dùng để khen một món hàng có giá tốt, chất lượng cao.
Trong đời sống: Mô tả một lựa chọn tiết kiệm hoặc hợp lý.
Trong kinh doanh: Chỉ các ưu đãi hoặc sản phẩm mang lại giá trị cao cho khách hàng.
Cấu trúc câu và mẫu câu ví dụ
实惠 thường đóng vai trò tính từ để mô tả đặc điểm của một sự vật, dịch vụ, hoặc hành động. Khi làm danh từ, nó hiếm hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến kèm ví dụ chi tiết:

Mô tả sản phẩm/dịch vụ hợp lý về giá:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 很 (hěn – rất) / 不 (bù – không) + 实惠.
Ví dụ 1:
中文: 这件夹克的质量很好,而且价格很实惠。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè de zhìliàng hěn hǎo, érqiě jiàgé hěn shíhuì.
Dịch: Chiếc áo khoác này chất lượng tốt và giá cả rất hợp lý.
Ví dụ 2:
中文: 这家餐厅的菜品味道不错,价格也很实惠。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de càipǐn wèidào bùcuò, jiàgé yě hěn shíhuì.
Dịch: Món ăn ở nhà hàng này ngon và giá cả cũng rất hợp lý.
So sánh mức độ hợp lý:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 比 (bǐ – so với) + đối tượng + 更 (gèng – hơn) + 实惠.
Ví dụ 3:
中文: 在网上买这件衣服比实体店更实惠。
Phiên âm: Zài wǎngshàng mǎi zhè jiàn yīfu bǐ shítǐdiàn gèng shíhuì.
Dịch: Mua chiếc áo này trên mạng rẻ hơn so với cửa hàng thực tế.
Ví dụ 4:
中文: 这个品牌的手机比那个品牌更实惠。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de shǒujī bǐ nàge pǐnpái gèng shíhuì.
Dịch: Điện thoại của thương hiệu này hợp lý hơn thương hiệu kia.
Mô tả việc nhận ưu đãi:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 用 (yòng – dùng) + 优惠券/折扣 (yōuhuìquàn/zhékòu – phiếu giảm giá/giảm giá) + 很 + 实惠.
Ví dụ 5:
中文: 用优惠券买这件礼品很实惠。
Phiên âm: Yòng yōuhuìquàn mǎi zhè jiàn lǐpǐn hěn shíhuì.
Dịch: Dùng phiếu giảm giá để mua món quà này rất hợp lý.
Ví dụ 6:
中文: 这次促销活动折扣多,买东西很实惠。
Phiên âm: Zhè cì cùxiāo huódòng zhékòu duō, mǎi dōngxī hěn shíhuì.
Dịch: Lần khuyến mãi này có nhiều giảm giá, mua đồ rất hợp lý.
Hỏi về mức độ hợp lý:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 实惠 + 吗 (ma – không)?
Ví dụ 7:
中文: 这家店的商品实惠吗?
Phiên âm: Zhè jiā diàn de shāngpǐn shíhuì ma?
Dịch: Hàng hóa ở cửa hàng này có hợp lý không?
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 实惠
Trong mua sắm:
Dùng để khen một món hàng có giá tốt so với chất lượng.
Ví dụ 8:
中文: 这件牛仔夹克很实惠,质量也不错。
Phiên âm: Zhè jiàn niúzǎi jiákè hěn shíhuì, zhìliàng yě bùcuò.
Dịch: Chiếc áo khoác jeans này rất hợp lý, chất lượng cũng tốt.
Trong ăn uống:
Mô tả món ăn hoặc dịch vụ nhà hàng có giá cả hợp lý.
Ví dụ 9:
中文: 这家餐馆的套餐很实惠,分量也足。
Phiên âm: Zhè jiā cānguǎn de tàocān hěn shíhuì, fènliàng yě zú.
Dịch: Bộ combo của nhà hàng này rất hợp lý, khẩu phần cũng nhiều.
Trong thương mại điện tử:
Dùng để nói về các ưu đãi hoặc sản phẩm giá tốt trên các nền tảng như Taobao, JD.com.
Ví dụ 10:
中文: 双十一的商品搭配优惠券特别实惠。
Phiên âm: Shuāng shíyī de shāngpǐn dāpèi yōuhuìquàn tèbié shíhuì.
Dịch: Hàng hóa trong ngày 11/11 kết hợp với phiếu giảm giá đặc biệt hợp lý.
Trong đời sống hàng ngày:
Mô tả một lựa chọn tiết kiệm hoặc đáng giá.
Ví dụ 11:
中文: 这个超市的蔬菜比市场实惠很多。
Phiên âm: Zhège chāoshì de shūcài bǐ shìchǎng shíhuì hěn duō.
Dịch: Rau củ ở siêu thị này rẻ hơn nhiều so với chợ.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là thêm một số ví dụ để minh họa cách dùng 实惠 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Đánh giá sản phẩm
中文: 这个品牌的洗衣机功能多,价格也很实惠。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de xǐyījī gōngnéng duō, jiàgé yě hěn shíhuì.
Dịch: Máy giặt của thương hiệu này có nhiều chức năng và giá cả rất hợp lý.
Thảo luận về ưu đãi
中文: 用这张优惠券买东西更实惠。
Phiên âm: Yòng zhè zhāng yōuhuìquàn mǎi dōngxī gèng shíhuì.
Dịch: Dùng phiếu giảm giá này để mua đồ thì càng hợp lý.
So sánh dịch vụ
中文: 这家理发店的服务比那家更实惠。
Phiên âm: Zhè jiā lǐfàdiàn de fúwù bǐ nà jiā gèng shíhuì.
Dịch: Dịch vụ của tiệm cắt tóc này hợp lý hơn tiệm kia.
Mô tả lối sống tiết kiệm
中文: 她买东西总是选最实惠的,不会浪费钱。
Phiên âm: Tā mǎi dōngxī zǒngshì xuǎn zuì shíhuì de, bù huì làngfèi qián.
Dịch: Cô ấy luôn chọn mua những thứ hợp lý nhất, không lãng phí tiền.
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
实惠 là từ rất phổ biến trong văn hóa mua sắm ở Trung Quốc, đặc biệt trong thời đại thương mại điện tử. Người Trung Quốc thường tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ 实惠 để tối ưu hóa chi tiêu.
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh trong tiêu dùng hoặc lựa chọn. Nó thường được dùng để khen ngợi một món hàng/dịch vụ có giá trị tốt.
实惠 khác với 便宜 (piányí – rẻ) ở chỗ 实惠 nhấn mạnh giá trị tổng thể (chất lượng tốt so với giá), trong khi 便宜 chỉ tập trung vào giá thấp.
Trong kinh doanh, quảng cáo sản phẩm 实惠 là cách thu hút khách hàng, đặc biệt trong các dịp khuyến mãi lớn như 11/11 hoặc 618.

实惠 là tính từ (hoặc danh từ), mang nghĩa “hợp lý”, “tiết kiệm”, “đáng giá”.
Dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc lựa chọn có giá trị tốt so với chi phí.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mua sắm, ăn uống, thương mại điện tử, hoặc đời sống hàng ngày.

实惠 (shíhuì) là một tính từ và cũng có thể là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giá cả hợp lý, kinh tế, đáng tiền, hoặc lợi ích thực tế. Thường dùng để khen những sản phẩm, dịch vụ hoặc lựa chọn vừa rẻ vừa chất lượng, hoặc mang lại lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng.

  1. Giải thích chi tiết
    实 (shí): thật, thực tế

惠 (huì): ưu đãi, lợi ích

→ 实惠 có nghĩa là rẻ nhưng tốt, đáng đồng tiền, hoặc mang lại lợi ích cụ thể và rõ ràng, thường dùng trong thương mại, tiêu dùng, mua sắm, đánh giá sản phẩm/dịch vụ.

  1. Loại từ
    Vai trò từ loại Cách dùng Ví dụ đơn giản
    Tính từ Mô tả sản phẩm/dịch vụ đáng tiền, hợp lý 价格实惠 (giá cả hợp lý)
    Danh từ Lợi ích cụ thể, thiết thực 得到不少实惠 (nhận được lợi ích thực tế)
  2. Cách dùng phổ biến
    价格实惠: giá cả hợp lý

东西很实惠: đồ dùng rất đáng tiền

买得实惠: mua rẻ và chất lượng

实实在在的实惠: lợi ích thực tế rõ ràng

优惠又实惠: vừa ưu đãi vừa đáng tiền

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    A 很实惠 → A rất đáng tiền

价格 + 实惠 → giá cả hợp lý

带来 / 得到 + 实惠 → mang lại / nhận được lợi ích thiết thực

既…又实惠 → vừa… lại đáng tiền

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家超市的商品价格实惠,质量也不错。
    Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn jiàgé shíhuì, zhìliàng yě búcuò.
    Hàng hóa ở siêu thị này có giá hợp lý, chất lượng cũng khá tốt.

Ví dụ 2:
这顿饭花得不多,但吃得很实惠。
Zhè dùn fàn huā de bù duō, dàn chī de hěn shíhuì.
Bữa ăn này tốn không nhiều, nhưng rất đáng tiền.

Ví dụ 3:
买这种大包装的更实惠,划算很多。
Mǎi zhè zhǒng dà bāozhuāng de gèng shíhuì, huásuàn hěn duō.
Mua loại đóng gói lớn này thì tiết kiệm hơn, rất đáng giá.

Ví dụ 4:
这家店的活动确实给顾客带来了不少实惠。
Zhè jiā diàn de huódòng quèshí gěi gùkè dàilái le bùshǎo shíhuì.
Chương trình khuyến mãi của cửa hàng này thật sự mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng.

Ví dụ 5:
我们要找实惠又实用的家具。
Wǒmen yào zhǎo shíhuì yòu shíyòng de jiājù.
Chúng tôi muốn tìm những món đồ nội thất vừa đáng tiền vừa thực dụng.

Ví dụ 6:
在这个网站上购物,总能找到实惠的好东西。
Zài zhège wǎngzhàn shàng gòuwù, zǒng néng zhǎodào shíhuì de hǎo dōngxi.
Mua hàng trên trang web này luôn tìm được đồ tốt với giá hợp lý.

  1. Một số cụm từ cố định với 实惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả hợp lý
    吃得实惠 chī de shíhuì ăn uống tiết kiệm mà ngon
    买得实惠 mǎi de shíhuì mua được hàng đáng tiền
    带来实惠 dàilái shíhuì mang lại lợi ích thiết thực
    实惠又实用 shíhuì yòu shíyòng vừa đáng tiền vừa thiết thực
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    实惠 shíhuì giá tốt, đáng tiền nhấn mạnh đến lợi ích thực tế, kinh tế
    划算 huásuàn đáng giá, lợi về giá nhấn vào tính toán giá cả có lợi
    便宜 piányi rẻ tiền chỉ giá rẻ, không hàm ý chất lượng
    实用 shíyòng thực dụng, dùng được nhấn mạnh công năng, không nhấn giá trị kinh tế
  3. 实惠 (shíhuì) là gì?
    实惠 (shíhuì) là một tính từ (形容词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词), mang nghĩa:

Giá cả hợp lý, tiết kiệm, lợi thực, đáng tiền.

Chỉ một món hàng, sản phẩm hay dịch vụ có giá rẻ nhưng chất lượng tốt, mua là có lợi, đáng đồng tiền.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): diễn tả tính chất của hàng hóa/dịch vụ có giá cả hợp lý, mang lại lợi ích thiết thực.

Danh từ (名词): chỉ “lợi ích thực tế”, điều có lợi.

  1. Nghĩa chi tiết
    Tính từ: Chỉ giá cả phải chăng, chất lượng tốt với giá thấp, không đắt mà vẫn dùng tốt.

Danh từ: Lợi ích thực tế, hiệu quả thiết thực, không hình thức.

Từ đồng nghĩa gần nghĩa trong tiếng Việt: “rẻ mà tốt”, “đáng đồng tiền”, “hợp túi tiền”, “lợi thực”.

  1. Cách dùng thường gặp
    Dạng dùng Cách nói tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    Tính từ 这件衣服很实惠 Chiếc áo này rất rẻ và đáng mua
    Danh từ 买东西要图个实惠 Mua hàng cần tính đến lợi ích thiết thực
    Trạng ngữ bổ trợ 实惠又实用 Vừa rẻ vừa thực dụng
    Tổ hợp từ 价格实惠、实惠商品、实惠价格 Giá hợp lý, sản phẩm có lợi, giá tốt
  2. Ví dụ sử dụng với tính từ
    这家餐厅的菜价格实惠,味道也不错。
    Zhè jiā cāntīng de cài jiàgé shíhuì, wèidào yě búcuò.
    Món ăn ở nhà hàng này giá cả hợp lý mà hương vị cũng không tệ.

他买了一台实惠的洗衣机。
Tā mǎile yī tái shíhuì de xǐyījī.
Anh ấy đã mua một chiếc máy giặt giá rẻ mà tốt.

我喜欢买既实惠又实用的东西。
Wǒ xǐhuān mǎi jì shíhuì yòu shíyòng de dōngxi.
Tôi thích mua những thứ vừa rẻ vừa hữu ích.

网购的时候我会找实惠的店铺。
Wǎnggòu de shíhòu wǒ huì zhǎo shíhuì de diànpù.
Khi mua online tôi thường tìm cửa hàng giá tốt.

  1. Ví dụ sử dụng với danh từ
    图的就是个实惠。
    Tú de jiùshì gè shíhuì.
    Tìm mua là vì lợi ích thiết thực.

他买这个只是为了实惠,不是为了面子。
Tā mǎi zhège zhǐshì wèile shíhuì, búshì wèile miànzi.
Anh ấy mua cái này chỉ vì lợi ích thực tế, không phải vì hình thức.

多比较才能买到真正的实惠。
Duō bǐjiào cái néng mǎidào zhēnzhèng de shíhuì.
So sánh nhiều mới mua được hàng thật sự đáng tiền.

  1. Các tổ hợp từ thông dụng với 实惠
    Tổ hợp từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả hợp lý
    实惠商品 shíhuì shāngpǐn hàng hóa giá tốt
    实惠套餐 shíhuì tàocān combo tiết kiệm (thực đơn giá tốt)
    实惠又实用 shíhuì yòu shíyòng rẻ mà dùng được
    实惠多多 shíhuì duōduō nhiều ưu đãi, khuyến mãi lớn
  2. Mẫu câu mở rộng
    现在超市有很多实惠多多的促销活动。
    Xiànzài chāoshì yǒu hěn duō shíhuì duōduō de cùxiāo huódòng.
    Hiện nay siêu thị có rất nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

找到一个既实惠又有质量保证的品牌不容易。
Zhǎodào yīgè jì shíhuì yòu yǒu zhìliàng bǎozhèng de pǐnpái bù róngyì.
Tìm được một thương hiệu vừa rẻ vừa đảm bảo chất lượng không dễ dàng.

商家打出“物美价廉、实惠到家”的口号。
Shāngjiā dǎchū “wù měi jià lián, shíhuì dào jiā” de kǒuhào.
Người bán đưa ra khẩu hiệu “chất lượng tốt, giá rẻ, lợi ích đến tận nhà”.

  1. Ý nghĩa trong đời sống
    实惠 thể hiện tư duy tiêu dùng thông minh, không lãng phí, không mua theo cảm tính hay hình thức.

Rất hay dùng trong mua sắm, quảng cáo, đánh giá sản phẩm.

Người Trung Quốc thường ưu tiên hàng hóa có giá trị thực, vì vậy “实惠” là tiêu chí được đặt lên hàng đầu.

  1. Tóm tắt
    Từ vựng 实惠 (shíhuì)
    Loại từ Tính từ / Danh từ
    Nghĩa Rẻ mà tốt, giá hợp lý, đáng tiền
    Ngữ cảnh Mua sắm, quảng cáo, tiêu dùng

实惠 (shíhuì) là một tính từ và danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, tiêu dùng, sinh hoạt hàng ngày. Nó mang nghĩa là giá cả phải chăng, hợp lý, thiết thực và mang lại lợi ích thực tế.

  1. Định nghĩa từ 实惠 (shíhuì)
    Hán tự: 实惠

Phiên âm: shíhuì

Loại từ: Tính từ (形容词), cũng có thể dùng như danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

(adj) Hợp túi tiền, giá cả phải chăng, thực dụng, thiết thực

(n) Lợi ích thực tế, phần được lợi

Giải nghĩa chi tiết:
实 (shí): thực tế, thật, thiết thực

惠 (huì): ưu đãi, ân huệ, có lợi

→ 实惠 nghĩa là mang lại lợi ích thực tế, đặc biệt thường dùng khi nói đến giá cả hoặc sản phẩm dịch vụ rẻ mà tốt, đáng đồng tiền, không đắt đỏ mà vẫn có giá trị.

  1. Cách dùng từ 实惠
    (1) Dùng làm tính từ (adj):
    Giá cả, sản phẩm, dịch vụ:

价格实惠 (jiàgé shíhuì): giá cả phải chăng

商品实惠 (shāngpǐn shíhuì): hàng hóa có lợi

Tính cách:

这个人很实惠 (zhège rén hěn shíhuì): người này sống rất thực tế, không phô trương

(2) Dùng làm danh từ (n):
得到实惠 (dé dào shíhuì): nhận được lợi ích thực tế

为顾客带来实惠 (wèi gùkè dàilái shíhuì): mang đến lợi ích cho khách hàng

  1. Cấu trúc thường gặp với 实惠
    …的价格很实惠

A 比 B 更加实惠

既实用又实惠

实实在在的实惠

帮助顾客获得更多实惠

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家餐厅味道好,价格也很实惠。
    Zhè jiā cāntīng wèidào hǎo, jiàgé yě hěn shíhuì.
    Nhà hàng này đồ ăn ngon, giá cả lại rất phải chăng.

Ví dụ 2:
买这种大包装更实惠。
Mǎi zhè zhǒng dà bāozhuāng gèng shíhuì.
Mua loại đóng gói lớn này thì rẻ hơn và lợi hơn.

Ví dụ 3:
他这个人很实惠,从不乱花钱。
Tā zhège rén hěn shíhuì, cóng bù luàn huā qián.
Anh ấy là người sống thực tế, không bao giờ tiêu tiền bừa bãi.

Ví dụ 4:
活动期间购物可以享受更多实惠。
Huódòng qījiān gòuwù kěyǐ xiǎngshòu gèng duō shíhuì.
Mua sắm trong thời gian khuyến mãi sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hơn.

Ví dụ 5:
虽然便宜,但这件衣服质量不错,挺实惠的。
Suīrán piányi, dàn zhè jiàn yīfú zhìliàng búcuò, tǐng shíhuì de.
Tuy rẻ nhưng chiếc áo này chất lượng tốt, rất đáng tiền.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 实惠
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    实惠的价格 shíhuì de jiàgé Giá cả phải chăng
    实惠的商品 shíhuì de shāngpǐn Sản phẩm giá trị, đáng mua
    实惠的选择 shíhuì de xuǎnzé Lựa chọn hợp lý, tiết kiệm
    给顾客带来实惠 gěi gùkè dàilái shíhuì Mang đến lợi ích cho khách hàng
    经济又实惠 jīngjì yòu shíhuì Kinh tế và hợp túi tiền
    实用而实惠 shíyòng ér shíhuì Vừa thiết thực lại rẻ
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 实惠
    便宜 piányi Rẻ Chỉ giá rẻ, không nhấn mạnh giá trị thực
    划算 huásuàn Đáng tiền, lời khi mua Tập trung vào chi phí-lợi ích
    经济实用 jīngjì shíyòng Kinh tế, thực dụng Thiên về thực tế, thiết kế hữu ích hơn
    高性价比 gāo xìngjiàbǐ Hiệu suất / giá cao Nhấn mạnh sự cân bằng giữa chất lượng và giá
  3. Ứng dụng thực tế
    Trong quảng cáo:
    本店所有商品,质量可靠,价格实惠!
    (Tất cả hàng hóa trong cửa hàng đều chất lượng đáng tin cậy, giá cả phải chăng!)

Trong đánh giá tiêu dùng:
这款手机功能全面,价格实惠,性价比很高。
(Chiếc điện thoại này đầy đủ chức năng, giá hợp lý, hiệu suất/giá rất cao.)

Trong lời khuyên mua sắm:
如果预算不多,可以选择实惠一点的品牌。
(Nếu ngân sách hạn chế, có thể chọn thương hiệu giá phải chăng hơn.)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 实惠 (shíhuì)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    实惠 (shíhuì) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa thiết thực và có lợi, giá cả hợp lý, đáng tiền, xứng đáng với số tiền bỏ ra. Đây là từ dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị sử dụng cao mà giá lại rẻ hoặc vừa phải, thể hiện tính kinh tế và hợp lý.
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词) — miêu tả sự thiết thực, có lợi, đáng tiền

Danh từ (名词) — (dùng hạn chế hơn) chỉ lợi ích thực tế hoặc ưu đãi thực tế

  1. Phân tích từ:
    实 (shí): thật, thực tế, thiết thực

惠 (huì): ưu đãi, lợi ích

⇒ 实惠 nghĩa đen là ưu đãi thật sự, hàm ý rẻ mà tốt, giá trị cao với chi phí thấp.

  1. Ngữ cảnh sử dụng thường gặp:
    Ngữ cảnh Cách dùng thực tế
    Mua sắm 这个产品很实惠 = Sản phẩm này rất đáng tiền
    Kinh doanh 提供实惠的价格 = Cung cấp giá ưu đãi thực tế
    Giao tiếp thường ngày 找一家实惠又好吃的餐厅 = Tìm một nhà hàng vừa ngon vừa rẻ
  2. Các cụm từ phổ biến với 实惠:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì Giá cả hợp lý
    经济实惠 jīngjì shíhuì Kinh tế và thiết thực
    实惠的商品 shíhuì de shāngpǐn Hàng hóa đáng mua
    实惠的选择 shíhuì de xuǎnzé Lựa chọn có lợi
    实惠套餐 shíhuì tàocān Gói combo giá tốt
  3. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这家店的价格非常实惠。
    Zhè jiā diàn de jiàgé fēicháng shíhuì.
    Giá cả ở cửa hàng này rất hợp lý.

Ví dụ 2:
虽然这台手机不是最新款,但很实惠。
Suīrán zhè tái shǒujī bù shì zuì xīn kuǎn, dàn hěn shíhuì.
Tuy chiếc điện thoại này không phải là mẫu mới nhất, nhưng rất đáng tiền.

Ví dụ 3:
他们的午餐套餐既丰富又实惠。
Tāmen de wǔcān tàocān jì fēngfù yòu shíhuì.
Suất ăn trưa của họ vừa phong phú vừa tiết kiệm.

Ví dụ 4:
我喜欢在网上买实惠又实用的东西。
Wǒ xǐhuān zài wǎngshàng mǎi shíhuì yòu shíyòng de dōngxi.
Tôi thích mua những món đồ vừa rẻ vừa hữu ích trên mạng.

Ví dụ 5:
这家餐厅的菜量大而且实惠,很多人都喜欢。
Zhè jiā cāntīng de cài liàng dà érqiě shíhuì, hěn duō rén dōu xǐhuān.
Món ăn ở nhà hàng này vừa nhiều vừa rẻ nên rất được ưa chuộng.

Ví dụ 6:
我们想找个实惠点儿的地方吃饭。
Wǒmen xiǎng zhǎo ge shíhuì diǎnr de dìfang chīfàn.
Chúng tôi muốn tìm một chỗ ăn uống rẻ hơn một chút.

Ví dụ 7:
这个品牌一直以实惠的价格吸引顾客。
Zhège pǐnpái yīzhí yǐ shíhuì de jiàgé xīyǐn gùkè.
Thương hiệu này luôn thu hút khách hàng bằng giá cả hợp lý.

Ví dụ 8:
她喜欢实惠又实用的礼物。
Tā xǐhuān shíhuì yòu shíyòng de lǐwù.
Cô ấy thích những món quà vừa rẻ vừa thiết thực.

Ví dụ 9:
这款家具不仅美观,而且非常实惠。
Zhè kuǎn jiājù bùjǐn měiguān, érqiě fēicháng shíhuì.
Mẫu nội thất này không chỉ đẹp mà còn rất đáng tiền.

Ví dụ 10:
在这个城市里,要找到一家实惠又干净的旅馆并不容易。
Zài zhège chéngshì lǐ, yào zhǎodào yī jiā shíhuì yòu gānjìng de lǚguǎn bìng bù róngyì.
Ở thành phố này, muốn tìm một khách sạn vừa rẻ vừa sạch sẽ không phải dễ.

  1. Tình huống sử dụng thực tế của từ 实惠:
    a. Trong quảng cáo, bán hàng:
    本店每天推出实惠套餐,欢迎光临!
    Cửa hàng chúng tôi mỗi ngày đều có combo giá rẻ, hoan nghênh quý khách!

b. Trong tư vấn tiêu dùng:
想要买到质量好又实惠的商品,建议选择促销期间。
Muốn mua hàng chất lượng mà giá tốt, nên chọn mua vào đợt khuyến mãi.

c. Trong đời sống hàng ngày:
出门旅游,我更喜欢住经济实惠的小旅馆。
Khi đi du lịch, tôi thích ở những nhà trọ rẻ và tiện nghi.

  1. Ghi nhớ quan trọng:
    实惠 dùng để đánh giá cả giá cả và giá trị sử dụng

Rất phổ biến trong giao tiếp đời sống, quảng cáo thương mại, tư vấn tiêu dùng

Không nên dùng 实惠 để mô tả đồ vật quá cao cấp (sang trọng, xa xỉ), vì từ này hàm nghĩa “rẻ mà chất lượng”.

Từ vựng tiếng Trung “实惠” (shíhuì) là một từ được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực như mua sắm, thương mại, tiêu dùng, đời sống hằng ngày, và cả trong quảng cáo sản phẩm. Từ này thể hiện một khái niệm quan trọng trong thói quen tiêu dùng của người Trung Quốc – đó là “mua được hàng tốt, giá rẻ và đáng tiền”.

  1. 实惠 là gì?
    实惠 (shíhuì) – Thiết thực và rẻ / Đáng đồng tiền / Có lợi về kinh tế

Tiếng Anh: affordable; economical; worthwhile; good value

Tiếng Việt: thiết thực, rẻ mà tốt, đáng tiền, có lợi, giá hời

Từ này dùng để mô tả những món đồ, sản phẩm, dịch vụ… vừa có chất lượng ổn, vừa có giá cả hợp lý hoặc thấp, tức là “mua được lời”.

  1. Cấu tạo từ
    实 (shí): thực tế, thiết thực, thực dụng

惠 (huì): ưu đãi, lợi ích, có lợi

Ghép lại, 实惠 có nghĩa là thiết thực và có lợi ích kinh tế, đặc biệt là về giá trị so với giá tiền.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Mô tả đặc tính sản phẩm, dịch vụ mang tính kinh tế, giá rẻ và hợp lý.

Danh từ (名词) (dùng ít hơn): Lợi ích thực tế, sự thiết thực (thường dùng trong cụm 如有实惠、得实惠 v.v.)

  1. Các ngữ cảnh sử dụng 实惠
    a) Mô tả sản phẩm / dịch vụ đáng tiền
    这家餐厅的饭菜很实惠。
    Zhè jiā cāntīng de fàncài hěn shíhuì.
    Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ.

这种手机便宜又实惠,适合学生用。
Zhè zhǒng shǒujī piányi yòu shíhuì, shìhé xuéshēng yòng.
Loại điện thoại này vừa rẻ vừa đáng tiền, rất phù hợp với sinh viên.

b) Trong mua sắm, tiêu dùng
超市搞促销活动,价格特别实惠。
Chāoshì gǎo cùxiāo huódòng, jiàgé tèbié shíhuì.
Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi, giá cả rất hợp lý.

网上买衣服不仅方便,而且很实惠。
Wǎngshàng mǎi yīfu bù jǐn fāngbiàn, érqiě hěn shíhuì.
Mua quần áo online không chỉ tiện mà còn rất đáng tiền.

c) Trong quảng cáo, tiếp thị
本店商品质量好,价格实惠,欢迎选购!
Běndiàn shāngpǐn zhìliàng hǎo, jiàgé shíhuì, huānyíng xuǎngòu!
Sản phẩm của cửa hàng chúng tôi chất lượng tốt, giá cả hợp lý, hoan nghênh quý khách mua sắm!

  1. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả hợp lý
    实惠的选择 shíhuì de xuǎnzé lựa chọn đáng tiền
    实惠的产品 shíhuì de chǎnpǐn sản phẩm có giá trị thiết thực
    实惠又实用 shíhuì yòu shíyòng vừa rẻ vừa hữu dụng
    实实在在的实惠 shíshízàizài de shíhuì lợi ích thiết thực, thật sự có lời
  2. Mẫu câu thường dùng
    Mẫu câu 1:
    这款洗衣机性能不错,价格也很实惠。
    Zhè kuǎn xǐyījī xìngnéng búcuò, jiàgé yě hěn shíhuì.
    Chiếc máy giặt này hoạt động tốt mà giá cũng rất hợp lý.

Mẫu câu 2:
你要是图实惠,就去那家超市买。
Nǐ yàoshi tú shíhuì, jiù qù nà jiā chāoshì mǎi.
Nếu bạn muốn rẻ và đáng tiền thì đến siêu thị kia mà mua.

Mẫu câu 3:
这双鞋看起来很普通,但穿着舒服又实惠。
Zhè shuāng xié kàn qǐlái hěn pǔtōng, dàn chuānzhe shūfu yòu shíhuì.
Đôi giày này trông có vẻ bình thường, nhưng mang rất thoải mái và đáng tiền.

  1. Ví dụ thực tế chi tiết
    Ví dụ 1:
    很多年轻人选择拼多多,是因为它的商品实惠又多样。
    Hěn duō niánqīngrén xuǎnzé Pīnduōduō, shì yīnwèi tā de shāngpǐn shíhuì yòu duōyàng.
    Nhiều bạn trẻ chọn Pinduoduo vì hàng hóa của nó vừa rẻ vừa đa dạng.

Ví dụ 2:
相比其他品牌,这款电视更实惠一些。
Xiāngbǐ qítā pǐnpái, zhè kuǎn diànshì gèng shíhuì yìxiē.
So với các thương hiệu khác, mẫu tivi này đáng tiền hơn một chút.

Ví dụ 3:
买东西不仅要看品牌,还要看是否实惠。
Mǎi dōngxi bù jǐn yào kàn pǐnpái, hái yào kàn shìfǒu shíhuì.
Mua đồ không chỉ cần nhìn thương hiệu, mà còn phải xem có đáng tiền không.

Ví dụ 4:
我更喜欢实惠又耐用的东西,不追求名牌。
Wǒ gèng xǐhuan shíhuì yòu nàiyòng de dōngxi, bù zhuīqiú míngpái.
Tôi thích những thứ rẻ mà bền, không chạy theo hàng hiệu.

Ví dụ 5:
这家小吃店虽然不大,但味道好,价格实惠,很受欢迎。
Zhè jiā xiǎochī diàn suīrán bú dà, dàn wèidào hǎo, jiàgé shíhuì, hěn shòu huānyíng.
Tiệm ăn vặt này tuy nhỏ nhưng món ăn ngon, giá rẻ nên rất được ưa chuộng.

  1. Phân biệt 实惠 với các từ liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    实惠 shíhuì rẻ và đáng tiền Nhấn mạnh sự thiết thực về kinh tế
    便宜 piányi rẻ Chỉ giá thấp, không nói đến chất lượng
    划算 huásuàn kinh tế, lời Nhấn mạnh lợi ích so với số tiền bỏ ra
    合算 hésuàn tính ra lời Gần nghĩa với 实惠, nhưng hơi thiên về tính toán lợi lộc
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 实惠 (shíhuì)
    Loại từ Tính từ (chủ yếu), danh từ (ít dùng)
    Nghĩa tiếng Việt Đáng tiền, rẻ và thiết thực, có lợi, giá hời
    Nghĩa tiếng Anh Affordable, good value, economical
    Ngữ cảnh sử dụng Mua sắm, thương mại, quảng cáo, đánh giá sản phẩm
    Cụm từ thường dùng 价格实惠, 实惠选择, 实惠商品, 实惠又实用

Từ vựng tiếng Trung: 实惠

Phiên âm: shíhuì

Loại từ: Danh từ và Tính từ (名词 & 形容词)

  1. 实惠 là gì?
    实惠 (shíhuì) là một từ tiếng Trung có thể dùng như danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa chính là lợi ích thiết thực, giá cả phải chăng, kinh tế, đáng đồng tiền. Từ này thường dùng để mô tả những sản phẩm/dịch vụ không chỉ rẻ mà còn có giá trị thực tế cao, tức là “ngon – bổ – rẻ” theo cách nói tiếng Việt.
  2. Giải thích theo từng vai trò từ loại
    ➤ Khi là tính từ (形容词):
    Chỉ những thứ giá rẻ mà chất lượng, có lợi ích thực tế cho người tiêu dùng.

Có thể dịch là: giá rẻ, kinh tế, đáng tiền, thực dụng, thiết thực.

➤ Khi là danh từ (名词):
Chỉ lợi ích thiết thực, ưu đãi thực tế mà người tiêu dùng nhận được.

  1. Giải nghĩa cấu trúc từ
    实 (shí): thật, thực tế

惠 (huì): ưu đãi, có lợi, khuyến mãi

→ 实惠 = ưu đãi thật sự, giá trị thật sự

  1. Ví dụ câu (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1 (Tính từ):
    这家餐厅价格实惠,味道也不错。
    Zhè jiā cāntīng jiàgé shíhuì, wèidào yě búcuò.
    Nhà hàng này giá cả phải chăng, mùi vị cũng rất ngon.

Ví dụ 2 (Danh từ):
我们这次买东西确实得到了不少实惠。
Wǒmen zhè cì mǎi dōngxi quèshí dédào le bùshǎo shíhuì.
Lần này chúng tôi đi mua sắm thật sự nhận được nhiều ưu đãi thiết thực.

Ví dụ 3 (Tính từ):
这款手机功能强大,价格也很实惠。
Zhè kuǎn shǒujī gōngnéng qiángdà, jiàgé yě hěn shíhuì.
Chiếc điện thoại này tính năng mạnh mẽ, giá cũng rất hợp lý.

Ví dụ 4 (Danh từ):
买打折商品比较有实惠。
Mǎi dǎzhé shāngpǐn bǐjiào yǒu shíhuì.
Mua hàng giảm giá thì có lợi hơn.

Ví dụ 5 (Tính từ):
这套衣服样子不错,而且很实惠。
Zhè tào yīfu yàngzi búcuò, érqiě hěn shíhuì.
Bộ đồ này trông đẹp, lại rất kinh tế.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 实惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả phải chăng
    商品实惠 shāngpǐn shíhuì hàng hóa rẻ mà tốt
    实惠多多 shíhuì duōduō nhiều ưu đãi thiết thực
    实惠的选择 shíhuì de xuǎnzé lựa chọn đáng tiền/kinh tế
    给顾客带来实惠 gěi gùkè dàilái shíhuì mang lại lợi ích thiết thực cho khách hàng
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
  3. …很实惠 / 不太实惠
    → Diễn đạt mức độ về giá cả, chất lượng
    Ví dụ: 这家超市的东西很实惠。
    (Các mặt hàng ở siêu thị này rất đáng tiền.)
  4. 得到 / 带来 + 实惠
    → Nhận được / mang lại lợi ích thiết thực
    Ví dụ: 优惠活动给顾客带来了实惠。
    (Chương trình khuyến mãi mang lại ưu đãi thực tế cho khách hàng.)
  5. 又…又实惠
    → Vừa… vừa kinh tế
    Ví dụ: 这件衣服又漂亮又实惠。
    (Bộ đồ này vừa đẹp vừa rẻ.)
  6. Tình huống hội thoại mẫu
    A: 你觉得这台冰箱怎么样?
    (Bạn thấy chiếc tủ lạnh này thế nào?)

B: 功能齐全,价格也挺实惠的,值得买。
(Tính năng đầy đủ, giá cũng rất hợp lý, đáng để mua.)

  1. Ứng dụng trong thực tế
    Thương mại: “实惠” là từ khóa quảng bá rất phổ biến, nhấn mạnh vào lợi ích tiêu dùng thực tế.

Đời sống hàng ngày: Người Trung Quốc rất quan tâm đến “实惠”, tức là mua sắm tiết kiệm mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Giao tiếp hàng ngày: Dùng để khen ngợi sản phẩm, dịch vụ có giá trị tốt.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    便宜 piányi rẻ Nhấn mạnh giá thấp, không chắc đã tốt
    实惠 shíhuì rẻ và đáng tiền Nhấn mạnh rẻ mà chất lượng, giá trị thực

实惠 (shíhuì) là một từ đa dụng và cực kỳ phổ biến trong mua sắm, tiêu dùng, quảng cáo và giao tiếp hàng ngày. Nó mang hàm ý tích cực, thể hiện sự thông minh và tiết kiệm của người tiêu dùng khi chọn được sản phẩm vừa rẻ vừa chất lượng. Nếu bạn học tiếng Trung để phục vụ thương mại, bán hàng, tiêu dùng hoặc du lịch, thì “实惠” là từ khóa không thể thiếu!

实惠 (shíhuì) là một tính từ và danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là thiết thực và có lợi, giá cả phải chăng, hoặc mua được lợi ích thực tế với chi phí thấp. Từ này thường được dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, giá cả hoặc quyết định tiêu dùng mang lại giá trị thực tế cao, chi phí hợp lý, và lợi ích rõ ràng cho người dùng.

  1. Định nghĩa từ 实惠 là gì?
    实惠 có hai cách dùng chính:
    (Tính từ): Chỉ một món đồ, giá cả, quyết định nào đó thiết thực, có lợi, đáng đồng tiền, không hào nhoáng nhưng rất kinh tế.

(Danh từ): Chỉ lợi ích thực tế, sự tiện lợi về kinh tế nhận được trong một giao dịch, mua bán, sử dụng.

  1. Cấu tạo từ
    Hán tự Phiên âm Nghĩa
    实 shí thực tế, thật, cụ thể
    惠 huì ưu đãi, lợi ích, có lợi

→ 实惠 = ưu đãi thực tế, lợi ích thiết thực

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Mô tả thứ gì đó mang lại giá trị thực, đáng tiền

Danh từ (名词): Lợi ích thực tế nhận được

  1. Cách dùng phổ biến của 实惠
    Cách dùng Nghĩa
    东西很实惠 Đồ vật rất đáng tiền, giá hợp lý
    价格实惠 Giá cả phải chăng
    经济实惠 Kinh tế và tiết kiệm
    实实在在的实惠 Lợi ích thực tế rõ ràng
    给顾客带来实惠 Mang lại lợi ích cho khách hàng
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    这家超市的商品既实用又实惠。
    Zhè jiā chāoshì de shāngpǐn jì shíyòng yòu shíhuì.
    Hàng hóa ở siêu thị này vừa thực dụng vừa giá cả hợp lý.

Ví dụ 2
我买了一台既好用又实惠的洗衣机。
Wǒ mǎi le yī tái jì hǎoyòng yòu shíhuì de xǐyījī.
Tôi đã mua một chiếc máy giặt vừa dùng tốt lại rất đáng tiền.

Ví dụ 3
他们主打的产品是性价比高、实惠耐用的家电。
Tāmen zhǔdǎ de chǎnpǐn shì xìngjiàbǐ gāo, shíhuì nàiyòng de jiādiàn.
Sản phẩm chủ lực của họ là đồ gia dụng có giá trị sử dụng cao, tiết kiệm và bền.

Ví dụ 4
来我们店购物,可以享受更多实惠!
Lái wǒmen diàn gòuwù, kěyǐ xiǎngshòu gèng duō shíhuì!
Mua sắm tại cửa hàng chúng tôi, bạn sẽ được hưởng nhiều ưu đãi thiết thực hơn!

Ví dụ 5
我更喜欢实惠的生活方式,而不是奢侈浪费。
Wǒ gèng xǐhuān shíhuì de shēnghuó fāngshì, ér bùshì shēchǐ làngfèi.
Tôi thích lối sống tiết kiệm, thiết thực hơn là xa hoa, lãng phí.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 实惠
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    价格实惠 jiàgé shíhuì giá cả hợp lý
    实惠产品 shíhuì chǎnpǐn sản phẩm giá rẻ mà tốt
    经济实惠型 jīngjì shíhuì xíng kiểu dáng tiết kiệm, kinh tế
    实惠又耐用 shíhuì yòu nàiyòng tiết kiệm mà bền
    实惠多多 shíhuì duōduō vô số ưu đãi thực tế
    给顾客带来实惠 gěi gùkè dàilái shíhuì mang lại lợi ích thực tế cho khách hàng
  2. Bối cảnh sử dụng 实惠
    a. Trong thương mại
    Quảng cáo sản phẩm có giá trị sử dụng cao với giá bán hợp lý.

Ví dụ: “物美价廉、实惠多多” – Hàng đẹp giá rẻ, ưu đãi ngập tràn.

b. Trong cuộc sống
Mô tả lối sống tiết kiệm, thiết thực, không phung phí.

Dùng để lựa chọn sản phẩm phù hợp với túi tiền và nhu cầu.

c. Trong ngữ cảnh so sánh
Khi so sánh giữa đồ đắt tiền và đồ bình dân:
“我宁可买个实惠的,也不追求品牌。”
→ Tôi thà chọn cái hợp túi tiền còn hơn chạy theo thương hiệu.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 实惠
    便宜 piányi rẻ Chỉ giá rẻ, chưa chắc đã tốt
    划算 huásuàn đáng tiền, đáng mua Tập trung vào lợi ích khi mua
    实用 shíyòng thực dụng Tập trung vào công năng
    实惠 shíhuì thiết thực và có lợi Kết hợp cả giá tốt và chất lượng

实惠 (shíhuì) là một từ mang sắc thái tích cực trong giao tiếp và thương mại tiếng Trung, được sử dụng để mô tả những thứ đáng giá, không đắt đỏ nhưng có giá trị sử dụng cao, hoặc mang lại lợi ích thực tế. Việc sử dụng từ này đúng cách sẽ giúp bạn biểu đạt tốt hơn trong việc nhận xét sản phẩm, thương lượng giá cả, quảng bá dịch vụ, và thể hiện một quan điểm sống tiết kiệm, thực tế và thông minh.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.