HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster航班 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

航班 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

“航班” (hángbān) nghĩa là chuyến bay theo lịch cố định của hãng hàng không; cũng dùng để chỉ “mã số chuyến bay” trong một số ngữ cảnh. Trong tiếng Việt: “chuyến bay”, “lịch bay”, đôi khi hiểu là “chuyến” khi nói ngắn gọn. Loại từ: Danh từ. Nghĩa chính: Chuyến bay theo lịch; tuyến/chuyến cố định. Lượng từ thường dùng: “次”, “趟”, “班” (ví dụ: 一班航班 / 一趟航班 / 一次航班). Từ liên quan: 航班号 (mã chuyến bay), 起飞 (cất cánh), 降落/抵达 (hạ cánh/đến), 延误 (trễ), 取消 (hủy), 直飞 (bay thẳng), 转机 (quá cảnh), 航线 (đường bay), 航空公司 (hãng hàng không). Từ gần nghĩa/biến thể: 班机 (chuyến bay — phổ biến ở Đài Loan), 航程 (hành trình bay). “飞机” là “máy bay”, không đồng nghĩa với “航班”. Mẫu câu thường gặp Chỉ sự tồn tại/điều kiện: 有/没有 + 航班 + 到/去 + [điểm đến] 今天/明天/周末 + 有几班航班 + 去…? Thời gian/nhịp độ: 每天/每周 + 有 + [số lượng] + 班航班。 航班 + 在 + [giờ] + 起飞/抵达。 Trạng thái chuyến bay: 航班 + 延误/取消/改签。 航班号 + 是 + [mã số]。 Đặt vé/tra cứu: 预订/查询 + 航班。 我们选直飞航班/转机航班。 So sánh/lựa chọn: 这班航班 + 更便宜/更准时/更方便。

5/5 - (1 bình chọn)

航班 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

航班 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “航班”
“航班” (hángbān) nghĩa là chuyến bay theo lịch cố định của hãng hàng không; cũng dùng để chỉ “mã số chuyến bay” trong một số ngữ cảnh. Trong tiếng Việt: “chuyến bay”, “lịch bay”, đôi khi hiểu là “chuyến” khi nói ngắn gọn.

Loại từ và cách dùng chính

  • Loại từ: Danh từ.
  • Nghĩa chính: Chuyến bay theo lịch; tuyến/chuyến cố định.
  • Lượng từ thường dùng: “次”, “趟”, “班” (ví dụ: 一班航班 / 一趟航班 / 一次航班).
  • Từ liên quan: 航班号 (mã chuyến bay), 起飞 (cất cánh), 降落/抵达 (hạ cánh/đến), 延误 (trễ), 取消 (hủy), 直飞 (bay thẳng), 转机 (quá cảnh), 航线 (đường bay), 航空公司 (hãng hàng không).
  • Từ gần nghĩa/biến thể: 班机 (chuyến bay — phổ biến ở Đài Loan), 航程 (hành trình bay). “飞机” là “máy bay”, không đồng nghĩa với “航班”.

Mẫu câu thường gặp

  • Chỉ sự tồn tại/điều kiện:
  • 有/没有 + 航班 + 到/去 + [điểm đến]
  • 今天/明天/周末 + 有几班航班 + 去…?
  • Thời gian/nhịp độ:
  • 每天/每周 + 有 + [số lượng] + 班航班。
  • 航班 + 在 + [giờ] + 起飞/抵达。
  • Trạng thái chuyến bay:
  • 航班 + 延误/取消/改签。
  • 航班号 + 是 + [mã số]。
  • Đặt vé/tra cứu:
  • 预订/查询 + 航班。
  • 我们选直飞航班/转机航班。
  • So sánh/lựa chọn:
  • 这班航班 + 更便宜/更准时/更方便。

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Nghĩa cơ bản và sự tồn tại

  • 有直飞河内的航班吗?
    hánɡbān
    “Có chuyến bay thẳng đến Hà Nội không?”
  • 今天没有去胡志明市的航班。
    jīntiān méiyǒu qù húzhìmǐnshì de hánɡbān
    “Hôm nay không có chuyến bay đi TP.HCM.”
  • 周末有几班航班去岘港?
    zhōumò yǒu jǐ bān hánɡbān qù xiàngǎnɡ
    “Cuối tuần có mấy chuyến bay đi Đà Nẵng?”
    Thời gian và lịch bay
  • 这班航班上午九点起飞。
    zhè bān hánɡbān shànɡwǔ jiǔ diǎn qǐfēi
    “Chuyến bay này cất cánh lúc 9 giờ sáng.”
  • 航班在十八点抵达内排机场。
    hánɡbān zài shíbā diǎn dǐdá nèipái jīchǎnɡ
    “Chuyến bay đến sân bay Nội Bài lúc 18 giờ.”
  • 每天有三班航班飞往上海。
    měitiān yǒu sān bān hánɡbān fēiwǎnɡ shànɡhǎi
    “Mỗi ngày có ba chuyến bay tới Thượng Hải.”
    Trạng thái chuyến bay- 航班延误了一个小时。
    hánɡbān yánwù le yí gè xiǎoshí
    “Chuyến bay bị trễ một giờ.”
  • 由于天气原因,航班取消了。
    yóuyú tiānqì yuányīn, hánɡbān qǔxiāo le
    “Do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.”
  • 这趟航班经停曼谷。
    zhè tànɡ hánɡbān jīnɡtínɡ mànɡǔ
    “Chuyến bay này dừng quá cảnh ở Bangkok.”
    Mã số và tra cứu- 请告诉我航班号。
    qǐnɡ gàosu wǒ hánɡbān hào
    “Làm ơn cho tôi biết mã chuyến bay.”
  • 我的航班号是VN123。
    wǒ de hánɡbān hào shì VN yī èr sān
    “Mã chuyến bay của tôi là VN123.”
  • 你可以在线查询航班信息。
    nǐ kěyǐ zàixiàn cháxún hánɡbān xìnxī
    “Bạn có thể tra thông tin chuyến bay trực tuyến.”
    Đặt vé và lựa chọn- 我们预订了下午的直飞航班。
    wǒmen yùdìnɡ le xiàwǔ de zhífēi hánɡbān
    “Chúng tôi đã đặt chuyến bay thẳng buổi chiều.”
  • 转机航班更便宜,但时间更长。
    zhuǎnjī hánɡbān gènɡ piányi, dàn shíjiān gènɡ chánɡ
    “Chuyến bay quá cảnh rẻ hơn, nhưng thời gian lâu hơn.”
  • 这班航班的准点率很高。
    zhè bān hánɡbān de zhǔndiǎn lǜ hěn gāo
    “Chuyến bay này có tỷ lệ đúng giờ rất cao.”
    Tình huống thực tế- 如果航班延误,我该怎么办?
    rúɡuǒ hánɡbān yánwù, wǒ gāi zěnme bàn
    “Nếu chuyến bay bị trễ thì tôi nên làm gì?”
  • 航班改签需要支付费用吗?
    hánɡbān gǎiqiān xūyào zhīfù fèiyònɡ ma
    “Đổi chuyến bay có cần trả phí không?”
  • 航空公司刚通知我航班调整。
    hángkōnɡ ɡōnɡsī ɡānɡ tōnɡzhī wǒ hánɡbān tiáozhěnɡ
    “Hãng hàng không vừa thông báo điều chỉnh chuyến bay.”
  • 节假日的航班通常很紧张。
    jiéjiàrì de hánɡbān tōnɡchánɡ hěn jǐnzhānɡ
    “Các chuyến bay vào ngày lễ thường rất căng (cháy vé).”
  • 从河内到香港有红眼航班。
    cóng hénèi dào xiānɡɡǎnɡ yǒu hóngyǎn hánɡbān
    “Từ Hà Nội đến Hồng Kông có chuyến ‘red-eye’ (bay đêm).”
    Cụm cố định và mở rộng từ vựng- 航班信息: Thông tin chuyến bay.
  • 航班动态: Tình trạng chuyến bay (thay đổi theo thời gian thực).
  • 国际/国内航班: Chuyến bay quốc tế/nội địa.
  • 早班/晚班航班: Chuyến buổi sáng/buổi tối.
  • 加班航班: Chuyến tăng cường (thêm chuyến).
  • 联程航班: Chuyến nối chặng.
  • 共享航班(代码共享航班): Chuyến bay dùng chung mã (code-share).
    Lưu ý dùng đúng- Phân biệt:
  • 航班 là “chuyến bay”; 飞机 là “máy bay”.
  • 航班号 là “mã chuyến bay”, không phải số ghế hay cửa lên máy bay.
  • Lượng từ: Dùng “班/趟/次” đều được, “班” nhấn mạnh tính theo lịch tuyến; “趟/次” là số lần/chuyến nói chung.
  • Ngữ cảnh: Trong khẩu ngữ Đài Loan, 班机 hay dùng thay cho 航班.

航班 (hángbān) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là chuyến bay, số hiệu chuyến bay, hoặc lịch trình bay của máy bay dân dụng theo tuyến cố định.

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực hàng không dân dụng, liên quan đến việc vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng máy bay, bao gồm các chuyến bay nội địa (国内航班) và quốc tế (国际航班).

  1. Giải thích chi tiết
    a. Cấu tạo từ:

航 (háng): có nghĩa là “hàng hải, hàng không”, chỉ việc đi lại, di chuyển bằng phương tiện trên không hoặc trên biển.

班 (bān): nghĩa là “chuyến, lượt, ca” (như 班车 – chuyến xe, 班次 – số chuyến).

→ 航班 nghĩa là chuyến bay theo tuyến định sẵn, tức là máy bay của một hãng hàng không hoạt động theo lịch trình nhất định.

b. Nghĩa mở rộng:

指飞机的定期航线班次 – chỉ các chuyến bay theo lịch trình định kỳ.

可表示具体的某个航班,也可泛指航班业务 – có thể chỉ một chuyến bay cụ thể hoặc toàn bộ hoạt động các chuyến bay.

c. Các từ ghép thường dùng:

国内航班 (guónèi hángbān): chuyến bay nội địa

国际航班 (guójì hángbān): chuyến bay quốc tế

直达航班 (zhídá hángbān): chuyến bay thẳng

转机航班 (zhuǎnjī hángbān): chuyến bay nối chuyến

班机 / 航班号 (hángbān hào): số hiệu chuyến bay

延误航班 (yánwù hángbān): chuyến bay bị hoãn

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ chuyến bay cụ thể hoặc lịch trình bay của máy bay.

  1. Mẫu câu ví dụ (35 câu có phiên âm và tiếng Việt)

我的航班是下午三点起飞。
Wǒ de hángbān shì xiàwǔ sān diǎn qǐfēi.
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 3 giờ chiều.

这个航班已经登机了。
Zhège hángbān yǐjīng dēngjī le.
Chuyến bay này đã bắt đầu lên máy bay.

航班延误了两个小时。
Hángbān yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ.

这是飞往北京的航班。
Zhè shì fēi wǎng Běijīng de hángbān.
Đây là chuyến bay đi Bắc Kinh.

请出示您的航班信息。
Qǐng chūshì nín de hángbān xìnxī.
Xin vui lòng xuất trình thông tin chuyến bay của quý khách.

我订错了航班时间。
Wǒ dìng cuò le hángbān shíjiān.
Tôi đặt sai thời gian chuyến bay.

明天早上有三个航班飞上海。
Míngtiān zǎoshang yǒu sān gè hángbān fēi Shànghǎi.
Sáng mai có ba chuyến bay đi Thượng Hải.

这趟航班是直达的。
Zhè tàng hángbān shì zhídá de.
Chuyến bay này là chuyến bay thẳng.

我们需要换乘另一班航班。
Wǒmen xūyào huànchéng lìng yì bān hángbān.
Chúng tôi cần đổi sang một chuyến bay khác.

这个航班准时起飞。
Zhège hángbān zhǔnshí qǐfēi.
Chuyến bay này cất cánh đúng giờ.

航班已经开始登机,请尽快前往登机口。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī, qǐng jǐnkuài qiánwǎng dēngjīkǒu.
Chuyến bay đã bắt đầu làm thủ tục lên máy bay, xin nhanh chóng ra cửa khởi hành.

我们的航班被取消了。
Wǒmen de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của chúng tôi đã bị hủy.

航班号是CA123。
Hángbān hào shì CA123.
Số hiệu chuyến bay là CA123.

你知道下一班航班是什么时候吗?
Nǐ zhīdào xià yì bān hángbān shì shénme shíhòu ma?
Bạn có biết chuyến bay tiếp theo là khi nào không?

这条航线每天有五个航班。
Zhè tiáo hángxiàn měitiān yǒu wǔ gè hángbān.
Tuyến bay này mỗi ngày có năm chuyến bay.

航班起飞前请系好安全带。
Hángbān qǐfēi qián qǐng xì hǎo ānquándài.
Trước khi máy bay cất cánh, xin thắt dây an toàn.

这趟航班的机票很贵。
Zhè tàng hángbān de jīpiào hěn guì.
Vé của chuyến bay này rất đắt.

我找不到我的航班登机口。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de hángbān dēngjīkǒu.
Tôi không tìm thấy cửa lên máy bay của chuyến bay mình.

航班信息显示延误三十分钟。
Hángbān xìnxī xiǎnshì yánwù sānshí fēnzhōng.
Thông tin chuyến bay hiển thị hoãn 30 phút.

所有航班因天气原因暂时停飞。
Suǒyǒu hángbān yīn tiānqì yuányīn zhànshí tíngfēi.
Tất cả các chuyến bay tạm dừng do thời tiết xấu.

我的航班从广州出发。
Wǒ de hángbān cóng Guǎngzhōu chūfā.
Chuyến bay của tôi khởi hành từ Quảng Châu.

航班抵达后请取行李。
Hángbān dǐdá hòu qǐng qǔ xínglǐ.
Sau khi máy bay hạ cánh, xin lấy hành lý.

乘坐早班航班比较方便。
Chéngzuò zǎo bān hángbān bǐjiào fāngbiàn.
Đi chuyến bay sáng thì tiện hơn.

航班号可以在登机牌上找到。
Hángbān hào kěyǐ zài dēngjīpái shàng zhǎodào.
Số hiệu chuyến bay có thể tìm thấy trên thẻ lên máy bay.

这个航班经停香港。
Zhège hángbān jīngtíng Xiānggǎng.
Chuyến bay này có điểm dừng tại Hồng Kông.

航班起飞时间被延后了。
Hángbān qǐfēi shíjiān bèi yánhòu le.
Thời gian cất cánh của chuyến bay đã bị lùi lại.

你预订的是哪家航空公司的航班?
Nǐ yùdìng de shì nǎ jiā hángkōng gōngsī de hángbān?
Bạn đặt chuyến bay của hãng hàng không nào?

航班信息可以在网上查询。
Hángbān xìnxī kěyǐ zài wǎngshàng cháxún.
Thông tin chuyến bay có thể tra cứu trên mạng.

晚上的航班经常会延误。
Wǎnshang de hángbān jīngcháng huì yánwù.
Các chuyến bay buổi tối thường bị hoãn.

我赶不上最后一班航班了。
Wǒ gǎn bù shàng zuìhòu yì bān hángbān le.
Tôi không kịp chuyến bay cuối cùng rồi.

航班抵达时间是晚上八点半。
Hángbān dǐdá shíjiān shì wǎnshang bā diǎn bàn.
Thời gian hạ cánh của chuyến bay là 8 giờ rưỡi tối.

每天都有航班飞往新加坡。
Měitiān dōu yǒu hángbān fēi wǎng Xīnjiāpō.
Ngày nào cũng có chuyến bay đi Singapore.

这个航班的乘务员很热情。
Zhège hángbān de chéngwùyuán hěn rèqíng.
Tiếp viên của chuyến bay này rất nhiệt tình.

航班晚点让我错过了会议。
Hángbān wǎndiǎn ràng wǒ cuòguò le huìyì.
Chuyến bay trễ khiến tôi lỡ cuộc họp.

她常常坐国际航班出差。
Tā chángcháng zuò guójì hángbān chūchāi.
Cô ấy thường xuyên đi công tác bằng các chuyến bay quốc tế.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Ngữ cảnh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiêu biểu
    Hàng không Chuyến bay, lịch bay 国内航班、国际航班
    Quản lý bay Số hiệu, thông tin chuyến bay 航班号、航班信息
    Thực tế sử dụng Chỉ chuyến bay cụ thể 我们的航班被取消了。

Nghĩa của “航班”
“航班” là “chuyến bay” (theo lịch) trong tiếng Trung, dùng để chỉ các chuyến bay thương mại theo lịch trình của hãng hàng không. Từ này thường xuất hiện cùng thông tin giờ khởi hành, giờ hạ cánh, số hiệu, tình trạng (trễ, hủy), và các thao tác như tra cứu, đặt vé, đổi vé.

Phát âm, loại từ và lượng từ thường dùng
Pinyin: hángbān

Loại từ: danh từ (chỉ sự vật/chuyến bay theo lịch)

Lượng từ:

一班航班: một chuyến bay (yì bān hángbān)

一趟航班: một chuyến bay/lượt bay (yí tàng hángbān)

Từ gần nghĩa:

班机: máy bay/chuyến bay theo lịch (gần nghĩa “航班”)

航线: tuyến bay

班次: số chuyến/lượt trong ngày

Cấu trúc câu phổ biến với “航班”
有/没有 + 航班 + 到/去 + địa điểm: Có/không có chuyến bay đến…

航班 + 号/时间/信息/状态: Số hiệu/giờ/ thông tin/tình trạng chuyến bay

直飞/转机 + 航班: Chuyến bay thẳng/chuyến bay nối

查询/预订/改签/退票 + 航班: Tra cứu/đặt/đổi vé/hoàn vé chuyến bay

航班 + 延误/取消/调整: Trễ/hủy/điều chỉnh chuyến bay

从 A 到 B 有 + 几班航班: Từ A đến B có mấy chuyến bay

登机/值机 + 航班: Lên máy bay/check-in chuyến bay

35 mẫu câu minh họa (chữ Hán + pinyin + dịch tiếng Việt)
今天到河内的航班很多。 Jīntiān dào Hénèi de hángbān hěn duō. Hôm nay có nhiều chuyến bay đến Hà Nội.

这趟航班是直飞吗? Zhè tàng hángbān shì zhífēi ma? Chuyến bay này có bay thẳng không?

请告诉我航班号。 Qǐng gàosu wǒ hángbān hào. Vui lòng cho tôi biết số hiệu chuyến bay.

从北京到河内有几班航班? Cóng Běijīng dào Hénèi yǒu jǐ bān hángbān? Từ Bắc Kinh đến Hà Nội có mấy chuyến bay?

我在查明天早上的航班信息。 Wǒ zài chá míngtiān zǎoshang de hángbān xìnxī. Tôi đang tra thông tin chuyến bay sáng mai.

我们的航班延误两个小时。 Wǒmen de hángbān yánwù liǎng ge xiǎoshí. Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai giờ.

由于天气原因,航班取消。 Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo. Do thời tiết, chuyến bay bị hủy.

这班航班几点起飞? Zhè bān hángbān jǐ diǎn qǐfēi? Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

航班预计十二点到达。 Hángbān yùjì shí’èr diǎn dàodá. Dự kiến chuyến bay đến lúc 12 giờ.

我想预订今晚最晚的航班。 Wǒ xiǎng yùdìng jīn wǎn zuì wǎn de hángbān. Tôi muốn đặt chuyến bay muộn nhất tối nay.

可以帮我改签这趟航班吗? Kěyǐ bāng wǒ gǎiqiān zhè tàng hángbān ma? Bạn có thể giúp tôi đổi vé chuyến bay này không?

这条航线每天有三班航班。 Zhè tiáo hángxiàn měitiān yǒu sān bān hángbān. Tuyến bay này mỗi ngày có ba chuyến.

请确认您的航班时间。 Qǐng quèrèn nín de hángbān shíjiān. Vui lòng xác nhận giờ chuyến bay của bạn.

我需要转机,请推荐合适的航班。 Wǒ xūyào zhuǎnjī, qǐng tuījiàn héshì de hángbān. Tôi cần nối chuyến, xin giới thiệu chuyến phù hợp.

这趟航班还有座位吗? Zhè tàng hángbān hái yǒu zuòwèi ma? Chuyến bay này còn chỗ không?

航班信息已经更新。 Hángbān xìnxī yǐjīng gēngxīn. Thông tin chuyến bay đã được cập nhật.

请提前两小时到机场办理值机。 Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ zhíjī. Vui lòng đến sân bay trước 2 giờ để làm thủ tục check-in.

我想查询直飞航班和价格。 Wǒ xiǎng cháxún zhífēi hángbān hé jiàgé. Tôi muốn tra chuyến bay thẳng và giá.

航班时间临时调整了。 Hángbān shíjiān línshí tiáozhěng le. Giờ chuyến bay đã điều chỉnh tạm thời.

请注意航班登机口的变更。 Qǐng zhùyì hángbān dēngjīkǒu de biàngēng. Xin chú ý thay đổi cổng lên máy bay của chuyến bay.

这班航班的准点率很高。 Zhè bān hángbān de zhǔndiǎn lǜ hěn gāo. Chuyến bay này có tỷ lệ đúng giờ rất cao.

航班号请填写在这里。 Hángbān hào qǐng tiánxiě zài zhèlǐ. Vui lòng điền số hiệu chuyến bay ở đây.

有没有凌晨的航班? Yǒu méiyǒu língchén de hángbān? Có chuyến bay lúc rạng sáng không?

这趟航班需要托运行李吗? Zhè tàng hángbān xūyào tuōyùn xínglǐ ma? Chuyến bay này có cần gửi hành lý không?

我们改乘早一点的航班吧。 Wǒmen gǎi chéng zǎo yīdiǎn de hángbān ba. Chúng ta đổi sang chuyến sớm hơn nhé.

航班满员了,请选择其他日期。 Hángbān mǎnyuán le, qǐng xuǎnzé qítā rìqī. Chuyến bay đã hết chỗ, vui lòng chọn ngày khác.

下一班航班是几点? Xià yī bān hángbān shì jǐ diǎn? Chuyến bay kế tiếp là mấy giờ?

这条航线有红眼航班吗? Zhè tiáo hángxiàn yǒu hóngyǎn hángbān ma? Tuyến này có “chuyến bay đỏ mắt” (bay đêm muộn) không?

我想退票,这趟航班不方便。 Wǒ xiǎng tuìpiào, zhè tàng hángbān bù fāngbiàn. Tôi muốn hoàn vé, chuyến bay này không tiện.

航班延误通知发到手机了。 Hángbān yánwù tōngzhī fā dào shǒujī le. Thông báo trễ chuyến đã gửi đến điện thoại.

请在起飞前一小时到达登机口。 Qǐng zài qǐfēi qián yī xiǎoshí dàodá dēngjīkǒu. Vui lòng có mặt tại cổng lên máy bay trước giờ cất cánh 1 giờ.

这班航班提供机上餐饮吗? Zhè bān hángbān tígōng jīshàng cānyǐn ma? Chuyến bay này có cung cấp đồ ăn trên máy bay không?

转机时间太短,能换航班吗? Zhuǎnjī shíjiān tài duǎn, néng huàn hángbān ma? Thời gian nối chuyến quá ngắn, có thể đổi chuyến không?

请核对航班日期和乘客姓名。 Qǐng héduì hángbān rìqī hé chéngkè xìngmíng. Vui lòng đối chiếu ngày bay và tên hành khách.

如果航班取消,我们怎么安排? Rúguǒ hángbān qǔxiāo, wǒmen zěnme ānpái? Nếu chuyến bay bị hủy, chúng ta sắp xếp thế nào?

Lưu ý sử dụng và mẹo giao tiếp
Tự nhiên: Trong khẩu ngữ, có thể hỏi nhanh “几点的航班?” (chuyến bay mấy giờ?) hoặc “还有座吗?” (còn chỗ không?).

Phân biệt: Dùng 班/趟 để đếm; “趟” thiên về khẩu ngữ, nhấn “lượt đi”.

Tình huống thường gặp: Tra cứu lịch, hỏi số hiệu, xác nhận cổng lên máy bay, xử lý trễ/hủy, đổi vé/hoàn vé, chọn bay thẳng hay nối chuyến.

Kết hợp từ vựng: 延误 (trễ), 取消 (hủy), 改签 (đổi vé), 直飞 (bay thẳng), 转机 (nối chuyến), 登机口 (cổng lên máy bay), 值机 (check-in), 托运 (gửi hành lý), 红眼航班 (chuyến đêm muộn).

Giải nghĩa “航班”
“航班” nghĩa là chuyến bay trong hàng không dân dụng; dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể, lịch bay, tần suất bay, hoặc tình trạng như đúng giờ, trễ, hủy. Phát âm: hángbān. Thường xuất hiện khi tra cứu vé, kiểm tra giờ khởi hành, số hiệu, đổi vé, quá cảnh, thông báo ở sân bay.

Loại từ và từ liên quan
Loại từ: Danh từ (chỉ chuyến bay/lịch bay).

Phiên âm (Pinyin): hángbān.

Lượng từ thường dùng: 个, 次, 班(ngữ cảnh chuyên ngành hay dùng “班”).

Cụm quen dùng: 航班号(số hiệu), 直飞(bay thẳng), 转机(quá cảnh), 延误(trễ), 取消(hủy), 值机(check-in), 登机(lên máy bay), 起飞(cất cánh), 降落(hạ cánh), 登机口(cổng lên máy bay), 候机(chờ bay), 改签(đổi vé), 退票(hoàn vé), 航线(đường bay), 执飞(khai thác).

Cấu trúc câu thường gặp
…的航班: chỉ chuyến bay theo thời gian/điểm đến/hãng (上午的航班, 飞往河内的航班).

航班号 + số: xác nhận số hiệu (航班号是VN250).

有/没有航班: nói về sự có mặt chuyến bay (今天有没有直飞航班?).

航班延误/取消: cập nhật tình trạng (航班延误两个小时).

查/订/改航班: thao tác vé (查航班信息, 订航班机票, 改到明天的航班).

转机/直飞航班: loại chuyến (只有转机航班/这是直飞航班).

起飞/降落时间: thời điểm (起飞时间/降落时间).

值机/登机: hoạt động tại sân bay (办理航班值机, 开始登机).

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 中文: 这个航班是直飞上海的。 Pinyin: Zhège hángbān shì zhífēi Shànghǎi de. Tiếng Việt: Chuyến bay này bay thẳng đến Thượng Hải.

Ví dụ 2: 中文: 请问航班号是多少? Pinyin: Qǐngwèn hángbān hào shì duōshǎo? Tiếng Việt: Xin hỏi số hiệu chuyến bay là bao nhiêu?

Ví dụ 3: 中文: 我们要查一下今天的航班信息。 Pinyin: Wǒmen yào chá yíxià jīntiān de hángbān xìnxī. Tiếng Việt: Chúng tôi cần tra thông tin chuyến bay hôm nay.

Ví dụ 4: 中文: 早上的航班比较便宜。 Pinyin: Zǎoshang de hángbān bǐjiào piányí. Tiếng Việt: Các chuyến bay buổi sáng thường rẻ hơn.

Ví dụ 5: 中文: 下午三点有一班飞往河内的航班。 Pinyin: Xiàwǔ sān diǎn yǒu yì bān fēiwǎng Hénèi de hángbān. Tiếng Việt: Lúc 3 giờ chiều có một chuyến bay đi Hà Nội.

Ví dụ 6: 中文: 航班延误两个小时。 Pinyin: Hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí. Tiếng Việt: Chuyến bay bị trễ hai tiếng.

Ví dụ 7: 中文: 因天气原因,航班取消了。 Pinyin: Yīn tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo le. Tiếng Việt: Do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.

Ví dụ 8: 中文: 我想改签到明天的航班。 Pinyin: Wǒ xiǎng gǎiqiān dào míngtiān de hángbān. Tiếng Việt: Tôi muốn đổi vé sang chuyến bay ngày mai.

Ví dụ 9: 中文: 我要订一张今晚的航班机票。 Pinyin: Wǒ yào dìng yì zhāng jīnwǎn de hángbān jīpiào. Tiếng Việt: Tôi muốn đặt một vé cho chuyến bay tối nay.

Ví dụ 10: 中文: 你可以帮我查最便宜的航班吗? Pinyin: Nǐ kěyǐ bāng wǒ chá zuì piányí de hángbān ma? Tiếng Việt: Bạn có thể giúp tôi tra chuyến bay rẻ nhất không?

Ví dụ 11: 中文: 这条航线只有转机航班。 Pinyin: Zhè tiáo hángxiàn zhǐyǒu zhuǎnjī hángbān. Tiếng Việt: Tuyến bay này chỉ có chuyến phải quá cảnh.

Ví dụ 12: 中文: 这两个航班的起飞时间很接近。 Pinyin: Zhè liǎng gè hángbān de qǐfēi shíjiān hěn jiējìn. Tiếng Việt: Thời gian cất cánh của hai chuyến này khá gần nhau.

Ví dụ 13: 中文: 请提前两小时到机场办理航班值机。 Pinyin: Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ hángbān zhíjī. Tiếng Việt: Vui lòng đến sân bay trước 2 giờ để làm thủ tục chuyến bay.

Ví dụ 14: 中文: 登机口已变更,请注意航班公告。 Pinyin: Dēngjīkǒu yǐ biàngēng, qǐng zhùyì hángbān gōnggào. Tiếng Việt: Cổng lên máy bay đã thay đổi, xin chú ý thông báo chuyến bay.

Ví dụ 15: 中文: 你的航班已经开始登机了。 Pinyin: Nǐ de hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī le. Tiếng Việt: Chuyến bay của bạn đã bắt đầu cho lên máy bay.

Ví dụ 16: 中文: 我错过了航班,怎么办? Pinyin: Wǒ cuòguò le hángbān, zěnme bàn? Tiếng Việt: Tôi lỡ chuyến bay rồi, phải làm sao?

Ví dụ 17: 中文: 可以帮我改到更早的航班吗? Pinyin: Kěyǐ bāng wǒ gǎi dào gèng zǎo de hángbān ma? Tiếng Việt: Có thể giúp tôi đổi sang chuyến sớm hơn không?

Ví dụ 18: 中文: 明天有没有直飞河内的航班? Pinyin: Míngtiān yǒu méiyǒu zhífēi Hénèi de hángbān? Tiếng Việt: Ngày mai có chuyến bay thẳng đến Hà Nội không?

Ví dụ 19: 中文: 这趟航班由越南航空执飞。 Pinyin: Zhè tàng hángbān yóu Yuènán Hángkōng zhífēi. Tiếng Việt: Chuyến bay này do Vietnam Airlines khai thác.

Ví dụ 20: 中文: 我们的航班准时起飞。 Pinyin: Wǒmen de hángbān zhǔnshí qǐfēi. Tiếng Việt: Chuyến bay của chúng tôi cất cánh đúng giờ.

Ví dụ 21: 中文: 航班预计晚上九点降落。 Pinyin: Hángbān yùjì wǎnshàng jiǔ diǎn jiàngluò. Tiếng Việt: Dự kiến chuyến bay sẽ hạ cánh lúc 9 giờ tối.

Ví dụ 22: 中文: 我需要确认一下航班号和座位。 Pinyin: Wǒ xūyào quèrèn yíxià hángbān hào hé zuòwèi. Tiếng Việt: Tôi cần xác nhận số hiệu chuyến bay và chỗ ngồi.

Ví dụ 23: 中文: 请给我发送航班行程单。 Pinyin: Qǐng gěi wǒ fāsòng hángbān xíngchéngdān. Tiếng Việt: Vui lòng gửi cho tôi lịch trình chuyến bay.

Ví dụ 24: 中文: 今天的航班客满了。 Pinyin: Jīntiān de hángbān kè mǎn le. Tiếng Việt: Chuyến bay hôm nay đã hết chỗ.

Ví dụ 25: 中文: 我想等候下一班航班。 Pinyin: Wǒ xiǎng děnghòu xià yì bān hángbān. Tiếng Việt: Tôi muốn chờ chuyến bay kế tiếp.

Ví dụ 26: 中文: 航班改到下午五点起飞。 Pinyin: Hángbān gǎi dào xiàwǔ wǔ diǎn qǐfēi. Tiếng Việt: Chuyến bay được đổi sang cất cánh lúc 5 giờ chiều.

Ví dụ 27: 中文: 这是联程航班,需要在胡志明市转机。 Pinyin: Zhè shì liánchéng hángbān, xūyào zài Húzhìmíng Shì zhuǎnjī. Tiếng Việt: Đây là chuyến bay nối, cần quá cảnh ở TP.HCM.

Ví dụ 28: 中文: 航班起飞前45分钟停止值机。 Pinyin: Hángbān qǐfēi qián sìshíwǔ fēnzhōng tíngzhǐ zhíjī. Tiếng Việt: Dừng làm thủ tục trước 45 phút khi chuyến bay cất cánh.

Ví dụ 29: 中文: 我的航班被改签到后天。 Pinyin: Wǒ de hángbān bèi gǎiqiān dào hòutiān. Tiếng Việt: Chuyến bay của tôi đã được đổi sang ngày kia.

Ví dụ 30: 中文: 这班航班提供免费托运行李。 Pinyin: Zhè bān hángbān tígōng miǎnfèi tuōyùn xínglǐ. Tiếng Việt: Chuyến bay này cung cấp hành lý ký gửi miễn phí.

Ví dụ 31: 中文: 航班登机口在A12。 Pinyin: Hángbān dēngjīkǒu zài A shí’èr. Tiếng Việt: Cổng lên máy bay của chuyến là A12.

Ví dụ 32: 中文: 我们的航班临时变更了登机口。 Pinyin: Wǒmen de hángbān línshí biàngēng le dēngjīkǒu. Tiếng Việt: Cổng lên máy bay của chuyến chúng tôi vừa thay đổi tạm thời.

Ví dụ 33: 中文: 请关注航班动态通知。 Pinyin: Qǐng guānzhù hángbān dòngtài tōngzhī. Tiếng Việt: Xin theo dõi thông báo cập nhật chuyến bay.

Ví dụ 34: 中文: 这个航班的准点率很高。 Pinyin: Zhège hángbān de zhǔndiǎn lǜ hěn gāo. Tiếng Việt: Chuyến bay này có tỷ lệ đúng giờ rất cao.

Ví dụ 35: 中文: 如果航班延误,我们该如何处理? Pinyin: Rúguǒ hángbān yánwù, wǒmen gāi rúhé chǔlǐ? Tiếng Việt: Nếu chuyến bay bị trễ, chúng ta nên xử lý thế nào?

Gợi ý luyện tập nhanh
Nghe: Tìm clip thông báo sân bay bằng tiếng Trung, chú ý từ khóa “航班”, “延误”, “取消”, “登机口”, “值机”。

Nói: Tập giới thiệu hành trình với “航班号 + 起飞时间 + 目的地”,ví dụ: 我的航班号是VN250,下午三点起飞,目的地是河内。

Viết: Soạn tin nhắn/email ngắn để hỏi “航班时间是否变更/申请改签/询问退票流程”。

Từ vựng trọng tâm: 航班号、直飞、转机、延误、取消、值机、登机、登机口、起飞、降落、执飞、航线。

  1. Giải thích chi tiết
    航班 (hángbān): danh từ, nghĩa là chuyến bay.

Dùng để chỉ:

Một chuyến bay cụ thể (có số hiệu, giờ bay).

Lịch trình bay của hãng hàng không.

Tình trạng chuyến bay (đúng giờ, trễ, hủy).

Thường đi kèm:

航班号 (hángbān hào): số hiệu chuyến bay.

航班时间 (hángbān shíjiān): thời gian chuyến bay.

航班延误 (hángbān yánwù): chuyến bay bị trễ.

航班取消 (hángbān qǔxiāo): chuyến bay bị hủy.

国际航班 (guójì hángbān): chuyến bay quốc tế.

国内航班 (guónèi hángbān): chuyến bay nội địa.

  1. 35 Mẫu câu minh họa
    A. Thông tin chuyến bay
    今天有很多飞往北京的航班。 jīntiān yǒu hěn duō fēiwǎng Běijīng de hángbān. Hôm nay có nhiều chuyến bay đi Bắc Kinh.

这个航班是直飞的。 zhè ge hángbān shì zhífēi de. Chuyến bay này là bay thẳng.

航班号是CA123。 hángbān hào shì CA123. Số hiệu chuyến bay là CA123.

这趟航班几点起飞? zhè tàng hángbān jǐ diǎn qǐfēi? Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

航班的到达时间是晚上八点。 hángbān de dàodá shíjiān shì wǎnshàng bā diǎn. Thời gian đến của chuyến bay là 8 giờ tối.

B. Trễ và hủy chuyến
由于天气原因,航班延误了。 yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān yánwù le. Do thời tiết, chuyến bay bị trễ.

这趟航班取消了。 zhè tàng hángbān qǔxiāo le. Chuyến bay này đã bị hủy.

我的航班延误两个小时。 wǒ de hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí. Chuyến bay của tôi bị trễ 2 tiếng.

如果航班取消,我该怎么办? rúguǒ hángbān qǔxiāo, wǒ gāi zěnme bàn? Nếu chuyến bay bị hủy thì tôi phải làm sao?

航班延误通知已经发出来了。 hángbān yánwù tōngzhī yǐjīng fā chūlái le. Thông báo trễ chuyến đã được phát ra.

C. Đặt vé và đổi chuyến
我想预订明天的航班。 wǒ xiǎng yùdìng míngtiān de hángbān. Tôi muốn đặt chuyến bay ngày mai.

你可以帮我改签航班吗? nǐ kěyǐ bāng wǒ gǎiqiān hángbān ma? Bạn có thể giúp tôi đổi chuyến bay không?

这趟航班还有座位吗? zhè tàng hángbān hái yǒu zuòwèi ma? Chuyến bay này còn chỗ không?

我需要确认航班信息。 wǒ xūyào quèrèn hángbān xìnxī. Tôi cần xác nhận thông tin chuyến bay.

你打算乘坐哪一班航班? nǐ dǎsuàn chéngzuò nǎ yī bān hángbān? Bạn định đi chuyến bay nào?

D. Quốc tế và nội địa
这是国际航班。 zhè shì guójì hángbān. Đây là chuyến bay quốc tế.

我更喜欢国内航班。 wǒ gèng xǐhuān guónèi hángbān. Tôi thích chuyến bay nội địa hơn.

直飞航班比较方便。 zhífēi hángbān bǐjiào fāngbiàn. Chuyến bay thẳng thì tiện hơn.

转机航班太麻烦了。 zhuǎnjī hángbān tài máfan le. Chuyến bay quá cảnh thì phiền phức quá.

这趟航班需要在广州转机。 zhè tàng hángbān xūyào zài Guǎngzhōu zhuǎnjī. Chuyến bay này cần quá cảnh ở Quảng Châu.

E. Hội thoại sân bay
请出示您的航班号。 qǐng chūshì nín de hángbān hào. Xin vui lòng xuất trình số hiệu chuyến bay của bạn.

航班马上开始登机。 hángbān mǎshàng kāishǐ dēngjī. Chuyến bay sắp bắt đầu lên máy bay.

登机口因航班延误而改变。 dēngjīkǒu yīn hángbān yánwù ér gǎibiàn. Cổng lên máy bay thay đổi do chuyến bay trễ.

这是飞往上海的航班吗? zhè shì fēiwǎng Shànghǎi de hángbān ma? Đây có phải chuyến bay đi Thượng Hải không?

航班信息显示在大屏幕上。 hángbān xìnxī xiǎnshì zài dà píngmù shàng. Thông tin chuyến bay hiển thị trên màn hình lớn.

F. Tình huống thực tế
我昨天错过了航班。 wǒ zuótiān cuòguò le hángbān. Hôm qua tôi lỡ chuyến bay.

这趟航班很准时。 zhè tàng hángbān hěn zhǔnshí. Chuyến bay này rất đúng giờ.

航班已经起飞了。 hángbān yǐjīng qǐfēi le. Chuyến bay đã cất cánh rồi.

航班刚刚到达。 hángbān gānggāng dàodá. Chuyến bay vừa mới đến.

我们的航班在三号航站楼。 wǒmen de hángbān zài sān hào hángzhànlóu. Chuyến bay của chúng tôi ở nhà ga số 3.

G. Mẫu câu mở rộng
航班动态可以在手机上查询。 hángbān dòngtài kěyǐ zài shǒujī shàng cháxún. Tình trạng chuyến bay có thể tra cứu trên điện thoại.

航班延误让我错过了会议。 hángbān yánwù ràng wǒ cuòguò le huìyì. Chuyến bay trễ khiến tôi lỡ cuộc họp.

这是今天最后一班航班。 zhè shì jīntiān zuìhòu yī bān hángbān. Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày.

航班太早了,我得凌晨起床。 hángbān tài zǎo le, wǒ děi língchén qǐchuáng. Chuyến bay quá sớm, tôi phải dậy lúc rạng sáng.

航班 (hángbān) là một danh từ tiếng Trung thường được dùng trong lĩnh vực hàng không, mang nghĩa là “chuyến bay” hoặc “lịch bay”. Đây là một trong những từ vựng cơ bản và quan trọng khi nói về du lịch, vận tải hàng không, đặt vé máy bay, và di chuyển quốc tế.

  1. Nghĩa chi tiết

航班 gồm hai phần:

航 (háng): nghĩa là “hàng hải”, “hàng không”, “bay”, “đi theo tuyến đường định sẵn”.

班 (bān): nghĩa là “lớp, ca, chuyến, lượt”, chỉ một đơn vị làm việc hoặc hoạt động theo thời gian.

Khi kết hợp lại, 航班 nghĩa là “chuyến bay định kỳ”, “chuyến bay được sắp xếp trong lịch trình cụ thể”.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ “chuyến bay”, “lịch bay” hoặc “tuyến bay” của máy bay.

  1. Nghĩa tiếng Việt tương ứng

Chuyến bay

Lịch bay

Tuyến bay

Mã chuyến bay

Đường bay cố định

  1. Các cụm thường gặp với 航班
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国际航班 guójì hángbān Chuyến bay quốc tế
    国内航班 guónèi hángbān Chuyến bay nội địa
    直飞航班 zhífēi hángbān Chuyến bay thẳng
    转机航班 zhuǎnjī hángbān Chuyến bay nối chuyến
    航班号 hángbān hào Số hiệu chuyến bay
    航班时间 hángbān shíjiān Giờ bay
    航班延误 hángbān yánwù Chuyến bay bị hoãn
    航班取消 hángbān qǔxiāo Hủy chuyến bay
    航班信息 hángbān xìnxī Thông tin chuyến bay
    航班查询 hángbān cháxún Tra cứu chuyến bay
  2. Cấu trúc và cách dùng

搭乘航班 (dāchéng hángbān) – đi, lên chuyến bay

预订航班 (yùdìng hángbān) – đặt vé chuyến bay

错过航班 (cuòguò hángbān) – lỡ chuyến bay

更改航班 (gēnggǎi hángbān) – đổi chuyến bay

取消航班 (qǔxiāo hángbān) – hủy chuyến bay

  1. 35 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我的航班晚上八点起飞。
(Wǒ de hángbān wǎnshang bā diǎn qǐfēi.)
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 8 giờ tối.

请问您的航班号是多少?
(Qǐngwèn nín de hángbān hào shì duōshǎo?)
Xin hỏi số hiệu chuyến bay của ngài là bao nhiêu?

这趟航班已经延误两个小时。
(Zhè tàng hángbān yǐjīng yánwù liǎng gè xiǎoshí.)
Chuyến bay này đã bị hoãn hai tiếng rồi.

我订了明天早上的航班。
(Wǒ dìngle míngtiān zǎoshang de hángbān.)
Tôi đã đặt chuyến bay sáng mai.

这个航班直飞北京。
(Zhège hángbān zhífēi Běijīng.)
Chuyến bay này bay thẳng đến Bắc Kinh.

我的航班被取消了。
(Wǒ de hángbān bèi qǔxiāo le.)
Chuyến bay của tôi bị hủy rồi.

请提前两小时到机场办理航班手续。
(Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ hángbān shǒuxù.)
Xin vui lòng đến sân bay trước hai tiếng để làm thủ tục chuyến bay.

这是一趟国际航班。
(Zhè shì yí tàng guójì hángbān.)
Đây là một chuyến bay quốc tế.

航班时间有变,请注意通知。
(Hángbān shíjiān yǒu biàn, qǐng zhùyì tōngzhī.)
Thời gian bay có thay đổi, xin chú ý thông báo.

我错过了回家的航班。
(Wǒ cuòguòle huí jiā de hángbān.)
Tôi đã lỡ chuyến bay về nhà.

航班信息显示在大屏幕上。
(Hángbān xìnxī xiǎnshì zài dà píngmù shàng.)
Thông tin chuyến bay được hiển thị trên màn hình lớn.

他乘坐的航班是CA178。
(Tā chéngzuò de hángbān shì CA178.)
Chuyến bay anh ấy đi là CA178.

航班起飞前请系好安全带。
(Hángbān qǐfēi qián qǐng xì hǎo ānquándài.)
Trước khi cất cánh, xin thắt chặt dây an toàn.

这两个航班的到达时间差不多。
(Zhè liǎng gè hángbān de dàodá shíjiān chàbuduō.)
Hai chuyến bay này có thời gian đến gần như nhau.

航班延误让我错过了会议。
(Hángbān yánwù ràng wǒ cuòguòle huìyì.)
Việc hoãn chuyến bay khiến tôi lỡ cuộc họp.

请出示您的航班登机牌。
(Qǐng chūshì nín de hángbān dēngjīpái.)
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của ngài.

我在网上查询了航班信息。
(Wǒ zài wǎngshàng cháxúnle hángbān xìnxī.)
Tôi đã tra thông tin chuyến bay trên mạng.

今天所有航班都正常运行。
(Jīntiān suǒyǒu hángbān dōu zhèngcháng yùnxíng.)
Hôm nay tất cả các chuyến bay đều hoạt động bình thường.

航班抵达时间是下午三点。
(Hángbān dǐdá shíjiān shì xiàwǔ sān diǎn.)
Giờ đến của chuyến bay là 3 giờ chiều.

我们乘坐的是早上的第一班航班。
(Wǒmen chéngzuò de shì zǎoshang de dì yī bān hángbān.)
Chúng tôi đi chuyến bay đầu tiên buổi sáng.

航班延误造成很多乘客抱怨。
(Hángbān yánwù zàochéng hěn duō chéngkè bàoyuàn.)
Việc hoãn chuyến bay khiến nhiều hành khách phàn nàn.

这条航线每天有三趟航班。
(Zhè tiáo hángxiàn měitiān yǒu sān tàng hángbān.)
Tuyến bay này mỗi ngày có ba chuyến.

我的航班改到明天早上。
(Wǒ de hángbān gǎi dào míngtiān zǎoshang.)
Chuyến bay của tôi được dời sang sáng mai.

航班在风暴中被迫延迟。
(Hángbān zài fēngbào zhōng bèipò yánchí.)
Chuyến bay buộc phải trì hoãn do bão.

我需要确认我的航班时间。
(Wǒ xūyào quèrèn wǒ de hángbān shíjiān.)
Tôi cần xác nhận lại thời gian chuyến bay của mình.

她已经登上了去巴黎的航班。
(Tā yǐjīng dēngshàngle qù Bālí de hángbān.)
Cô ấy đã lên chuyến bay đi Paris.

航班号写在机票上。
(Hángbān hào xiě zài jīpiào shàng.)
Số hiệu chuyến bay được ghi trên vé máy bay.

请问这个航班几点到达?
(Qǐngwèn zhège hángbān jǐ diǎn dàodá?)
Xin hỏi chuyến bay này đến lúc mấy giờ?

由于天气原因,航班暂时无法起飞。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān zhànshí wúfǎ qǐfēi.)
Do thời tiết xấu, chuyến bay tạm thời không thể cất cánh.

他们改签了另一班航班。
(Tāmen gǎiqiānle lìng yī bān hángbān.)
Họ đã đổi sang chuyến bay khác.

航班起飞后请关闭手机。
(Hángbān qǐfēi hòu qǐng guānbì shǒujī.)
Sau khi máy bay cất cánh, xin hãy tắt điện thoại.

我喜欢坐早班航班,因为比较准时。
(Wǒ xǐhuan zuò zǎo bān hángbān, yīnwèi bǐjiào zhǔnshí.)
Tôi thích đi chuyến bay sáng vì thường đúng giờ hơn.

航班延误让我等了三个小时。
(Hángbān yánwù ràng wǒ děngle sān gè xiǎoshí.)
Việc hoãn chuyến bay khiến tôi phải đợi ba tiếng.

航班起飞前,请检查随身物品。
(Hángbān qǐfēi qián, qǐng jiǎnchá suíshēn wùpǐn.)
Trước khi cất cánh, xin kiểm tra đồ cá nhân của bạn.

我希望航班能准时出发。
(Wǒ xīwàng hángbān néng zhǔnshí chūfā.)
Tôi hy vọng chuyến bay sẽ khởi hành đúng giờ.

  1. Tổng kết

航班 (hángbān) là từ cốt lõi trong giao tiếp hàng không, biểu thị một chuyến bay cụ thể trong lịch trình vận hành của hãng hàng không.
Nó được dùng thường xuyên trong các tình huống như: đặt vé, đổi vé, tra cứu giờ bay, thông báo hoãn/hủy chuyến, hoặc hỏi thông tin chuyến bay.

Hiểu và sử dụng thành thạo “航班” giúp bạn tự tin khi đi máy bay, làm thủ tục tại sân bay, hoặc giao tiếp khi du lịch và công tác quốc tế.

Từ 航班 (hángbān) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, đặc biệt khi nói đến du lịch, hàng không, vận chuyển hàng không, hoặc khi đặt vé máy bay. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa của từ 航班

航班 (hángbān) có nghĩa là chuyến bay, tuyến bay hay lịch trình bay của máy bay dân dụng.
Nó dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể có mã số, thời gian, điểm đi – điểm đến do một hãng hàng không sắp xếp.

  1. Cấu tạo từ

航 (háng): liên quan đến hàng hải, hàng không, nghĩa là “đi lại bằng đường hàng không hoặc đường thủy”.

班 (bān): nghĩa là ca, lượt, chuyến, lớp.
→ Ghép lại, 航班 mang nghĩa là một lượt bay của máy bay – tức chuyến bay.

  1. Loại từ

Danh từ (名词) – dùng để chỉ chuyến bay, lịch bay, hoặc mã số chuyến bay.

  1. Nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt

Tiếng Anh: Flight / Airline flight / Scheduled flight

Tiếng Việt: Chuyến bay / Tuyến bay / Lịch trình bay

  1. Cách dùng trong câu
    Mẫu câu cơ bản:

航班 + số hiệu → chỉ mã chuyến bay.
Ví dụ: 航班 CA123 – chuyến bay CA123.

航班 + 动词 (bị hoãn / bị hủy / khởi hành / đến nơi)
→ mô tả tình trạng của chuyến bay.
Ví dụ: 航班延误 (chuyến bay bị hoãn).

Dùng với 起飞 (khởi hành), 降落 (hạ cánh), 取消 (hủy bỏ), 变更 (thay đổi),…

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这个航班准时起飞。
Zhège hángbān zhǔnshí qǐfēi.
Chuyến bay này cất cánh đúng giờ.

我们的航班被取消了。
Wǒmen de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của chúng tôi đã bị hủy.

明天早上的航班很早。
Míngtiān zǎoshang de hángbān hěn zǎo.
Chuyến bay sáng mai rất sớm.

你坐哪个航班去北京?
Nǐ zuò nǎge hángbān qù Běijīng?
Bạn đi chuyến bay nào đến Bắc Kinh?

这趟航班从上海飞往广州。
Zhè tàng hángbān cóng Shànghǎi fēi wǎng Guǎngzhōu.
Chuyến bay này bay từ Thượng Hải đến Quảng Châu.

航班号是多少?
Hángbān hào shì duōshao?
Mã số chuyến bay là bao nhiêu?

航班延误两个小时。
Hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng.

我订了下午三点的航班。
Wǒ dìng le xiàwǔ sān diǎn de hángbān.
Tôi đã đặt chuyến bay lúc ba giờ chiều.

航班已经开始登机。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.
Chuyến bay đã bắt đầu cho hành khách lên máy bay.

今天的所有航班都正常运行。
Jīntiān de suǒyǒu hángbān dōu zhèngcháng yùnxíng.
Tất cả các chuyến bay hôm nay đều hoạt động bình thường.

  1. Các cụm từ liên quan đến 航班
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    航班号 hángbān hào Mã số chuyến bay
    航班信息 hángbān xìnxī Thông tin chuyến bay
    航班延误 hángbān yánwù Chuyến bay bị hoãn
    航班取消 hángbān qǔxiāo Chuyến bay bị hủy
    国内航班 guónèi hángbān Chuyến bay nội địa
    国际航班 guójì hángbān Chuyến bay quốc tế
    转机航班 zhuǎnjī hángbān Chuyến bay nối chuyến
    直达航班 zhídá hángbān Chuyến bay thẳng
    临时航班 línshí hángbān Chuyến bay tạm thời
    返程航班 fǎnchéng hángbān Chuyến bay về (chuyến bay khứ hồi)
  2. Ghi chú ngữ pháp và văn hóa

Trong các sân bay Trung Quốc, bảng thông tin điện tử luôn ghi:
“航班信息 (Thông tin chuyến bay)”, gồm: 航班号 (mã số), 起飞时间 (giờ cất cánh), 到达时间 (giờ đến), 登机口 (cổng lên máy bay), và 状态 (trạng thái).

Trong đời sống hàng ngày, người Trung thường nói:

“我的航班被延误了。” → “Chuyến bay của tôi bị hoãn rồi.”

“航班几点起飞?” → “Chuyến bay cất cánh lúc mấy giờ?”

航班 (hángbān) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực hàng không, du lịch, vận tải quốc tế. Nó chỉ chuyến bay, tức là một chuyến máy bay có mã số, thời gian khởi hành và điểm đến cố định.

  1. Giải thích chi tiết

航班 (hángbān) gồm hai chữ:

航 (háng): bay, đi lại bằng máy bay, tàu thủy, phương tiện vận tải đường hàng không hoặc hàng hải.

班 (bān): lớp, ca, lượt, chuyến (dùng để chỉ tần suất hoạt động lặp lại theo thời gian).

Kết hợp lại, 航班 có nghĩa là chuyến bay theo lịch trình cố định (flight schedule / regular flight).

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt

Chuyến bay (máy bay), chuyến hàng không.

  1. Nghĩa tiếng Anh

Flight / Airline flight / Scheduled flight

  1. Cách dùng phổ biến

国际航班 (guójì hángbān) – chuyến bay quốc tế

国内航班 (guónèi hángbān) – chuyến bay nội địa

直飞航班 (zhífēi hángbān) – chuyến bay thẳng

转机航班 (zhuǎnjī hángbān) – chuyến bay nối chuyến

航班号 (hángbān hào) – mã chuyến bay

航班信息 (hángbān xìnxī) – thông tin chuyến bay

航班延误 (hángbān yánwù) – chuyến bay bị hoãn

航班取消 (hángbān qǔxiāo) – chuyến bay bị hủy

  1. Cấu trúc thường gặp

乘坐 + 航班: đi chuyến bay nào

航班 + 动词 (起飞/降落/延误/取消)

某个时间 / 地点 + 的航班

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết

我明天早上有一个航班。
(Wǒ míngtiān zǎoshang yǒu yí gè hángbān.)
Sáng mai tôi có một chuyến bay.

这个航班几点起飞?
(Zhège hángbān jǐ diǎn qǐfēi?)
Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

航班已经延误了两个小时。
(Hángbān yǐjīng yánwù le liǎng gè xiǎoshí.)
Chuyến bay đã bị hoãn hai tiếng rồi.

你坐哪一个航班去北京?
(Nǐ zuò nǎ yí gè hángbān qù Běijīng?)
Bạn đi chuyến bay nào đến Bắc Kinh vậy?

这是飞往上海的航班。
(Zhè shì fēiwǎng Shànghǎi de hángbān.)
Đây là chuyến bay đi Thượng Hải.

请出示你的航班号。
(Qǐng chūshì nǐ de hángbān hào.)
Vui lòng xuất trình mã chuyến bay của bạn.

我们的航班被取消了。
(Wǒmen de hángbān bèi qǔxiāo le.)
Chuyến bay của chúng tôi đã bị hủy.

这趟航班很准时。
(Zhè tàng hángbān hěn zhǔnshí.)
Chuyến bay này rất đúng giờ.

航班信息显示有暴雨延误。
(Hángbān xìnxī xiǎnshì yǒu bàoyǔ yánwù.)
Thông tin chuyến bay cho biết bị hoãn do mưa lớn.

航班即将登机,请准备好。
(Hángbān jíjiāng dēngjī, qǐng zhǔnbèi hǎo.)
Chuyến bay sắp lên máy bay, xin hãy chuẩn bị.

我订了下午三点的航班。
(Wǒ dìng le xiàwǔ sān diǎn de hángbān.)
Tôi đã đặt chuyến bay lúc 3 giờ chiều.

航班号是CA123。
(Hángbān hào shì CA123.)
Mã chuyến bay là CA123.

你的航班几点降落?
(Nǐ de hángbān jǐ diǎn jiàngluò?)
Chuyến bay của bạn hạ cánh lúc mấy giờ?

我今天乘坐的航班很舒服。
(Wǒ jīntiān chéngzuò de hángbān hěn shūfu.)
Chuyến bay hôm nay tôi đi rất thoải mái.

航班延误导致我错过会议。
(Hángbān yánwù dǎozhì wǒ cuòguò huìyì.)
Chuyến bay bị hoãn khiến tôi lỡ cuộc họp.

我想改签航班。
(Wǒ xiǎng gǎiqiān hángbān.)
Tôi muốn đổi vé sang chuyến bay khác.

明天的航班全都订满了。
(Míngtiān de hángbān quándōu dìng mǎn le.)
Tất cả các chuyến bay ngày mai đều hết chỗ.

航班起飞前请关闭手机。
(Hángbān qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.)
Trước khi máy bay cất cánh, xin hãy tắt điện thoại.

这个航班有免费餐饮服务。
(Zhège hángbān yǒu miǎnfèi cānyǐn fúwù.)
Chuyến bay này có phục vụ đồ ăn và nước miễn phí.

航班从北京飞往广州。
(Hángbān cóng Běijīng fēiwǎng Guǎngzhōu.)
Chuyến bay này bay từ Bắc Kinh đến Quảng Châu.

航班延误,我得在机场等。
(Hángbān yánwù, wǒ děi zài jīchǎng děng.)
Chuyến bay bị hoãn, tôi phải chờ ở sân bay.

我查了一下航班动态。
(Wǒ chá le yīxià hángbān dòngtài.)
Tôi đã kiểm tra tình trạng chuyến bay.

晚上的航班比较便宜。
(Wǎnshang de hángbān bǐjiào piányi.)
Các chuyến bay buổi tối rẻ hơn.

航班出现技术问题。
(Hángbān chūxiàn jìshù wèntí.)
Chuyến bay gặp sự cố kỹ thuật.

你乘坐哪家航空公司的航班?
(Nǐ chéngzuò nǎ jiā hángkōng gōngsī de hángbān?)
Bạn đi chuyến bay của hãng hàng không nào?

航班已经开始登机。
(Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.)
Chuyến bay đã bắt đầu cho hành khách lên máy bay.

我买了最早的航班。
(Wǒ mǎi le zuì zǎo de hángbān.)
Tôi đã mua chuyến bay sớm nhất.

这个航班每天都有。
(Zhège hángbān měitiān dōu yǒu.)
Chuyến bay này có mỗi ngày.

航班安排得很合理。
(Hángbān ānpái de hěn hélǐ.)
Lịch trình chuyến bay được sắp xếp rất hợp lý.

航班太多,机场很拥挤。
(Hángbān tài duō, jīchǎng hěn yōngjǐ.)
Có quá nhiều chuyến bay, sân bay rất đông đúc.

  1. Tổng kết
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    航班 hángbān Danh từ Chuyến bay, chuyến hàng không Flight / Airline flight
  2. Ghi chú thêm

Khi nói về tàu hỏa hoặc xe buýt, người Trung Quốc dùng 车次 (chēcì) – “chuyến tàu/xe”.

Khi nói về máy bay, họ dùng 航班 (hángbān) – “chuyến bay”.

Hai từ này cùng mang nghĩa là một lượt vận chuyển có thời gian cố định, nhưng phương tiện khác nhau.

  1. Giải thích chi tiết

航 (háng): chuyến bay, hàng hải, hành trình (trên không hoặc trên biển).

班 (bān): ca, chuyến, lượt, số hiệu (đơn vị chỉ tần suất hoặc đợt).

→ 航班 nghĩa là chuyến bay, tức là một chuyến máy bay cụ thể có thời gian và số hiệu nhất định.

Từ này thường được dùng để nói đến:

Một chuyến bay cụ thể (ví dụ: “航班号CA123” – chuyến bay CA123)

Lịch trình bay, số lượng chuyến bay, hoặc trạng thái chuyến bay.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ chuyến bay (một đơn vị vận hành trong hàng không, có thời gian và tuyến đường cụ thể).

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    Cấu trúc / cụm từ Nghĩa
    航班号 (hángbān hào) Số hiệu chuyến bay
    国内航班 (guónèi hángbān) Chuyến bay nội địa
    国际航班 (guójì hángbān) Chuyến bay quốc tế
    直达航班 (zhídá hángbān) Chuyến bay thẳng
    转机航班 (zhuǎnjī hángbān) Chuyến bay nối / quá cảnh
    取消航班 (qǔxiāo hángbān) Hủy chuyến bay
    延误航班 (yánwù hángbān) Chuyến bay bị trễ
    查询航班 (cháxún hángbān) Tra cứu chuyến bay
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我订了明天早上的航班。
Wǒ dìng le míngtiān zǎoshang de hángbān.
Tôi đã đặt chuyến bay vào sáng mai.

请问这趟航班几点起飞?
Qǐngwèn zhè tàng hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Xin hỏi chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

航班号是CA123。
Hángbān hào shì CA123.
Số hiệu chuyến bay là CA123.

我的航班被取消了。
Wǒ de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của tôi đã bị hủy.

这个航班晚点了一个小时。
Zhège hángbān wǎndiǎn le yī gè xiǎoshí.
Chuyến bay này bị trễ một tiếng.

从北京到上海的航班很多。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi de hángbān hěn duō.
Có rất nhiều chuyến bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

这是直达航班,不需要转机。
Zhè shì zhídá hángbān, bù xūyào zhuǎnjī.
Đây là chuyến bay thẳng, không cần chuyển máy bay.

请提前两个小时到机场办理登机手续。
Qǐng tíqián liǎng gè xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù.
Vui lòng đến sân bay làm thủ tục lên máy bay trước hai tiếng.

我想查询一下航班信息。
Wǒ xiǎng cháxún yīxià hángbān xìnxī.
Tôi muốn tra cứu thông tin chuyến bay.

航班已经开始登机了。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī le.
Chuyến bay đã bắt đầu cho hành khách lên máy bay.

这个航班是国际航班。
Zhège hángbān shì guójì hángbān.
Đây là chuyến bay quốc tế.

航班延误给乘客带来了不便。
Hángbān yánwù gěi chéngkè dàilái le bùbiàn.
Việc hoãn chuyến bay đã gây bất tiện cho hành khách.

你坐哪个航班回国?
Nǐ zuò nǎge hángbān huíguó?
Bạn đi chuyến bay nào về nước?

机场显示航班正常。
Jīchǎng xiǎnshì hángbān zhèngcháng.
Màn hình sân bay hiển thị chuyến bay hoạt động bình thường.

晚上的航班一般比较便宜。
Wǎnshang de hángbān yībān bǐjiào piányi.
Các chuyến bay buổi tối thường rẻ hơn.

  1. Mở rộng từ vựng liên quan đến 航班
    Từ Phiên âm Nghĩa
    飞机 fēijī máy bay
    起飞 qǐfēi cất cánh
    降落 jiàngluò hạ cánh
    机场 jīchǎng sân bay
    登机 dēngjī lên máy bay
    登机牌 dēngjī pái thẻ lên máy bay
    候机 hòujī chờ máy bay
    转机 zhuǎnjī chuyển chuyến
    延误 yánwù bị trễ
    取消 qǔxiāo hủy bỏ
  2. Phân biệt 航班 và 飞机
    Từ Nghĩa Giải thích
    航班 chuyến bay chỉ lịch trình bay cụ thể có mã số, thời gian, tuyến đường
    飞机 máy bay chỉ phương tiện vật lý – chiếc máy bay thật sự

Ví dụ:

这架飞机执飞CA123航班。
Zhè jià fēijī zhí fēi CA123 hángbān.
Chiếc máy bay này thực hiện chuyến bay CA123.

  1. Một số cụm cố định khác
    Cụm Phiên âm Nghĩa
    航班表 hángbān biǎo bảng lịch trình chuyến bay
    航班信息 hángbān xìnxī thông tin chuyến bay
    航班延误通知 hángbān yánwù tōngzhī thông báo hoãn chuyến bay
    航班起飞时间 hángbān qǐfēi shíjiān thời gian cất cánh
    航班到达时间 hángbān dàodá shíjiān thời gian đến nơi
  2. Tổng kết ý nghĩa

航班 (hángbān) = “Chuyến bay”

Loại từ: danh từ

Dùng để chỉ: chuyến bay cụ thể có mã số, lịch trình, và giờ khởi hành – thường thấy trên vé, bảng điện tử, và các trang đặt vé.

Dùng phổ biến trong: du lịch, giao thông, sân bay, vận tải hàng không.

  1. Định nghĩa từ 航班 (hángbān)

航班 (hángbān) là danh từ (名词), nghĩa là “chuyến bay”, “chuyến tàu bay”.
Từ này dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể do một hãng hàng không vận hành trong một tuyến bay định sẵn.

  1. Phân tích cấu tạo từ

航 (háng): nghĩa là “hàng hải, hàng không, chuyến đi trên không hay trên biển”.

班 (bān): trong từ này có nghĩa là “ca, chuyến, tuyến vận hành theo lịch cố định”.

→ 航班 = “chuyến bay vận hành theo lịch cố định của hãng hàng không”.

  1. Loại từ

Danh từ (名词) – dùng để chỉ chuyến bay hoặc mã chuyến bay (flight number).

  1. Các nghĩa chi tiết của 航班

Chuyến bay (flight)
→ Chỉ một chuyến bay cụ thể, có mã số, thời gian cất cánh và hạ cánh xác định.

Tuyến bay / dịch vụ bay định kỳ
→ Có thể nói về đường bay có chuyến thường xuyên (ví dụ: “航班很多” nghĩa là có nhiều chuyến bay).

Lịch bay / hoạt động bay
→ Khi nói “航班安排” hay “航班时刻表”, nghĩa là “lịch trình các chuyến bay”.

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến

航班号 (hángbān hào) → mã chuyến bay

航班信息 (hángbān xìnxī) → thông tin chuyến bay

航班延误 (hángbān yánwù) → chuyến bay bị trễ

航班取消 (hángbān qǔxiāo) → chuyến bay bị hủy

国际航班 (guójì hángbān) → chuyến bay quốc tế

国内航班 (guónèi hángbān) → chuyến bay nội địa

  1. Một số mẫu câu cơ bản

这趟航班几点起飞?
Zhè tàng hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
→ Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

我的航班被取消了。
Wǒ de hángbān bèi qǔxiāo le.
→ Chuyến bay của tôi đã bị hủy.

航班延误了两个小时。
Hángbān yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
→ Chuyến bay bị trễ hai tiếng.

我订了明天早上的航班。
Wǒ dìng le míngtiān zǎoshang de hángbān.
→ Tôi đã đặt chuyến bay sáng mai.

请告诉我航班号。
Qǐng gàosù wǒ hángbān hào.
→ Xin cho tôi biết mã chuyến bay.

  1. Các cụm từ thường dùng với 航班
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế
    国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa
    航班号 hángbān hào mã chuyến bay
    航班信息 hángbān xìnxī thông tin chuyến bay
    航班时间 hángbān shíjiān thời gian chuyến bay
    航班表 hángbān biǎo bảng lịch bay
    航班延误 hángbān yánwù chuyến bay bị trễ
    航班取消 hángbān qǔxiāo chuyến bay bị hủy
    航班起飞 hángbān qǐfēi chuyến bay cất cánh
    航班到达 hángbān dàodá chuyến bay đến nơi
  2. Phân biệt 航班 với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh với 航班
    飞机 (fēijī) máy bay chỉ phương tiện, không phải chuyến cụ thể
    航线 (hángxiàn) tuyến bay chỉ đường bay (ví dụ Bắc Kinh – Thượng Hải)
    班机 (bānjī) máy bay theo chuyến / chuyến bay gần nghĩa, nhưng 航班 phổ biến hơn trong hiện đại
  3. 35 câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt

我的航班是上午八点起飞的。
Wǒ de hángbān shì shàngwǔ bā diǎn qǐfēi de.
→ Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 8 giờ sáng.

你乘坐哪个航班?
Nǐ chéngzuò nǎge hángbān?
→ Bạn đi chuyến bay nào?

航班号是CA123。
Hángbān hào shì CA123.
→ Mã chuyến bay là CA123.

航班延误一个小时。
Hángbān yánwù yí gè xiǎoshí.
→ Chuyến bay bị trễ một tiếng.

我查了一下航班信息。
Wǒ chá le yīxià hángbān xìnxī.
→ Tôi đã kiểm tra thông tin chuyến bay.

请出示您的航班票。
Qǐng chūshì nín de hángbān piào.
→ Xin vui lòng xuất trình vé chuyến bay của ngài.

这个航班飞往上海。
Zhège hángbān fēi wǎng Shànghǎi.
→ Chuyến bay này đi Thượng Hải.

航班已经登机。
Hángbān yǐjīng dēngjī.
→ Chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay.

明天有很多国际航班。
Míngtiān yǒu hěn duō guójì hángbān.
→ Ngày mai có rất nhiều chuyến bay quốc tế.

我坐的是国内航班。
Wǒ zuò de shì guónèi hángbān.
→ Tôi đi chuyến bay nội địa.

这个航班准时到达。
Zhège hángbān zhǔnshí dàodá.
→ Chuyến bay này đến đúng giờ.

航班取消让我很失望。
Hángbān qǔxiāo ràng wǒ hěn shīwàng.
→ Việc chuyến bay bị hủy khiến tôi rất thất vọng.

我需要改签航班。
Wǒ xūyào gǎiqiān hángbān.
→ Tôi cần đổi vé sang chuyến bay khác.

航班已经满员。
Hángbān yǐjīng mǎnyuán.
→ Chuyến bay đã hết chỗ.

你知道航班什么时候起飞吗?
Nǐ zhīdào hángbān shénme shíhòu qǐfēi ma?
→ Bạn có biết khi nào chuyến bay cất cánh không?

他们的航班晚点了。
Tāmen de hángbān wǎndiǎn le.
→ Chuyến bay của họ bị trễ.

我帮你查一下航班情况。
Wǒ bāng nǐ chá yīxià hángbān qíngkuàng.
→ Tôi giúp bạn kiểm tra tình hình chuyến bay nhé.

航班延误是因为天气不好。
Hángbān yánwù shì yīnwèi tiānqì bù hǎo.
→ Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu.

航班表上写着出发时间。
Hángbān biǎo shàng xiězhe chūfā shíjiān.
→ Bảng lịch bay có ghi thời gian khởi hành.

乘客请注意,航班马上起飞。
Chéngkè qǐng zhùyì, hángbān mǎshàng qǐfēi.
→ Hành khách chú ý, chuyến bay sắp cất cánh.

我第一次坐国际航班。
Wǒ dì yī cì zuò guójì hángbān.
→ Đây là lần đầu tôi đi chuyến bay quốc tế.

航班到达后请领取行李。
Hángbān dàodá hòu qǐng lǐngqǔ xínglǐ.
→ Sau khi chuyến bay đến, xin hãy nhận hành lý.

机场工作人员帮我改了航班。
Jīchǎng gōngzuòyuán bāng wǒ gǎi le hángbān.
→ Nhân viên sân bay đã giúp tôi đổi chuyến bay.

航班太多,机场很忙。
Hángbān tài duō, jīchǎng hěn máng.
→ Có quá nhiều chuyến bay, sân bay rất bận.

我今天坐的航班很顺利。
Wǒ jīntiān zuò de hángbān hěn shùnlì.
→ Chuyến bay hôm nay của tôi rất suôn sẻ.

航班从北京飞往香港。
Hángbān cóng Běijīng fēi wǎng Xiānggǎng.
→ Chuyến bay từ Bắc Kinh đi Hồng Kông.

这个航班每天都有。
Zhège hángbān měitiān dōu yǒu.
→ Chuyến bay này có mỗi ngày.

我在网上订了航班票。
Wǒ zài wǎngshàng dìng le hángbān piào.
→ Tôi đặt vé máy bay trên mạng.

航班号可以在机票上看到。
Hángbān hào kěyǐ zài jīpiào shàng kàn dào.
→ Mã chuyến bay có thể xem trên vé.

乘坐这个航班需要提前两小时到机场。
Chéngzuò zhège hángbān xūyào tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng.
→ Đi chuyến bay này cần đến sân bay trước hai tiếng.

我的航班改到晚上七点。
Wǒ de hángbān gǎi dào wǎnshang qī diǎn.
→ Chuyến bay của tôi được dời sang 7 giờ tối.

我在等下一班航班。
Wǒ zài děng xià yī bān hángbān.
→ Tôi đang đợi chuyến bay kế tiếp.

这趟航班的服务很好。
Zhè tàng hángbān de fúwù hěn hǎo.
→ Dịch vụ trên chuyến bay này rất tốt.

航班飞行时间大约三个小时。
Hángbān fēixíng shíjiān dàyuē sān gè xiǎoshí.
→ Thời gian bay của chuyến này khoảng 3 tiếng.

我需要确认航班信息。
Wǒ xūyào quèrèn hángbān xìnxī.
→ Tôi cần xác nhận lại thông tin chuyến bay.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 航班 (hángbān)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Chuyến bay, mã chuyến bay
    Nghĩa mở rộng Tuyến bay, lịch bay
    Dùng trong Hàng không, logistics, du lịch, xuất nhập khẩu
    Từ liên quan 飞机 (máy bay), 航线 (đường bay), 班机 (chuyến bay)

航班 (hángbān)

  1. Định nghĩa chi tiết:

“航班” là một danh từ tiếng Trung thông dụng, dùng để chỉ chuyến bay – tức là một lịch trình bay cố định của máy bay theo tuyến đường, thời gian và số hiệu nhất định.

Nói cách khác, “航班” chính là chuyến bay được lên kế hoạch và sắp xếp sẵn bởi hãng hàng không, tương tự như “train schedule” (lịch tàu) hay “bus schedule” (lịch xe buýt) nhưng dành riêng cho hàng không.

Từ này được dùng rất phổ biến trong giao thông hàng không, du lịch, thương mại và xuất nhập cảnh.

  1. Loại từ:

名词 (danh từ)

  1. Cấu tạo từ:

“航” (háng): hàng không, đi lại bằng đường bay hoặc đường biển.

“班” (bān): ca, chuyến, lượt, phiên làm việc, lịch trình.

→ “航班” nghĩa đen là lịch trình bay hoặc chuyến bay theo lịch cố định.

  1. Nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng:
    Ngữ cảnh Giải thích
    Giao thông hàng không Chỉ chuyến bay cụ thể có mã số, thời gian khởi hành, sân bay đi và đến. 例如:CA123航班、MU560航班。
    Du lịch / vé máy bay Khi nói “订航班” (đặt chuyến bay), “改航班” (đổi chuyến), “取消航班” (hủy chuyến).
    Mở rộng Cũng dùng trong nghĩa khái quát: “国际航班” (chuyến bay quốc tế), “国内航班” (chuyến bay nội địa).
  2. Một số cụm từ thường gặp:

国内航班 (guónèi hángbān): chuyến bay nội địa

国际航班 (guójì hángbān): chuyến bay quốc tế

直飞航班 (zhífēi hángbān): chuyến bay thẳng

转机航班 (zhuǎnjī hángbān): chuyến bay nối chuyến

航班号 (hángbān hào): số hiệu chuyến bay

航班延误 (hángbān yánwù): chuyến bay bị trễ

航班取消 (hángbān qǔxiāo): chuyến bay bị hủy

航班信息 (hángbān xìnxī): thông tin chuyến bay

  1. Ví dụ minh họa chi tiết:

Ví dụ 1:
这趟航班准时起飞。
Zhè tàng hángbān zhǔnshí qǐfēi.
Chuyến bay này cất cánh đúng giờ.

Ví dụ 2:
由于天气原因,航班被取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān bèi qǔxiāo le.
Do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.

Ví dụ 3:
请告诉我明天去北京的航班时间。
Qǐng gàosù wǒ míngtiān qù Běijīng de hángbān shíjiān.
Xin vui lòng cho tôi biết thời gian chuyến bay đi Bắc Kinh ngày mai.

Ví dụ 4:
我们的航班号是CA123,请大家准备登机。
Wǒmen de hángbān hào shì CA123, qǐng dàjiā zhǔnbèi dēngjī.
Số hiệu chuyến bay của chúng ta là CA123, mời mọi người chuẩn bị lên máy bay.

Ví dụ 5:
他乘坐的是上海飞往广州的早班航班。
Tā chéngzuò de shì Shànghǎi fēiwǎng Guǎngzhōu de zǎobān hángbān.
Anh ấy đi chuyến bay buổi sáng từ Thượng Hải đến Quảng Châu.

Ví dụ 6:
航班延误两个小时,我们只能在机场等。
Hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí, wǒmen zhǐ néng zài jīchǎng děng.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng, chúng tôi chỉ có thể chờ ở sân bay.

Ví dụ 7:
这个航班每天都有一班。
Zhège hángbān měitiān dōu yǒu yì bān.
Chuyến bay này có mỗi ngày một chuyến.

Ví dụ 8:
她的航班晚上十点从首尔起飞,凌晨一点到北京。
Tā de hángbān wǎnshàng shí diǎn cóng Shǒu’ěr qǐfēi, língchén yī diǎn dào Běijīng.
Chuyến bay của cô ấy cất cánh từ Seoul lúc 10 giờ tối và đến Bắc Kinh lúc 1 giờ sáng.

Ví dụ 9:
订航班前最好先了解退票政策。
Dìng hángbān qián zuì hǎo xiān liǎojiě tuìpiào zhèngcè.
Trước khi đặt chuyến bay, tốt nhất nên tìm hiểu chính sách hoàn vé.

Ví dụ 10:
因为航班太多,机场非常拥挤。
Yīnwèi hángbān tài duō, jīchǎng fēicháng yōngjǐ.
Do có quá nhiều chuyến bay, sân bay rất đông đúc.

  1. Phân biệt liên quan:
    Từ Nghĩa Phân biệt
    航班 (hángbān) Chuyến bay (flight schedule / flight) Chỉ chuyến bay có lịch trình cụ thể.
    班次 (bāncì) Chuyến, lượt (bus/train schedule) Dùng cho xe buýt, tàu, xe lửa.
    车次 (chēcì) Số hiệu tàu (train number) Dùng riêng cho tàu hỏa.
    航线 (hángxiàn) Tuyến bay (air route) Chỉ tuyến đường bay giữa hai thành phố.

Ví dụ:
北京—东京航线每天有三趟航班。
Běijīng–Dōngjīng hángxiàn měitiān yǒu sān tàng hángbān.
Tuyến bay Bắc Kinh – Tokyo mỗi ngày có ba chuyến bay.

  1. Tổng kết:

航班 (hángbān) là danh từ, nghĩa là chuyến bay có lịch trình cụ thể do hãng hàng không sắp xếp.

Thường dùng trong các ngữ cảnh hàng không, du lịch, vé máy bay.

Là từ vựng rất phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt khi di chuyển bằng máy bay.

  1. Giải thích chi tiết
    Cấu tạo từ:

航 (háng): nghĩa là đi lại bằng đường hàng không, đường thủy hoặc đường hàng hải, chỉ việc vận chuyển, di chuyển bằng phương tiện bay hoặc tàu thuyền. Ví dụ: 航空 (hángkōng) – hàng không, 航海 (hánghǎi) – hàng hải.

班 (bān): nghĩa là chuyến, ca, lượt, phiên, số lần vận hành định kỳ, ví dụ như 班车 (bānchē) – xe buýt tuyến cố định, 班次 (bāncì) – số chuyến.

→ 航班 kết hợp hai yếu tố này lại, mang nghĩa là một chuyến bay định kỳ, theo lịch trình cố định của một hãng hàng không, tức là “chuyến bay” trong tiếng Việt.

  1. Nghĩa cơ bản

航班 (hángbān):

Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay (flight).

Chỉ một chuyến máy bay cụ thể do một hãng hàng không vận hành, theo thời gian và tuyến đường nhất định.

Có thể là 国内航班 (chuyến bay nội địa) hoặc 国际航班 (chuyến bay quốc tế).

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ một chuyến bay cụ thể, là đơn vị hoạt động của các hãng hàng không.
Ví dụ: 这趟航班晚点了。 (Chuyến bay này bị trễ rồi.)

  1. Phạm vi sử dụng

Từ 航班 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Lĩnh vực Nghĩa cụ thể
Hàng không dân dụng Chuyến bay thương mại chở hành khách hoặc hàng hóa
Du lịch – lữ hành Chuyến bay trong hành trình du lịch
Logistics quốc tế Chuyến vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Thông báo / bảng điện tử sân bay Mã chuyến bay, giờ cất cánh, tình trạng (đúng giờ, hoãn, hủy, đang boarding…)

  1. Các loại航班 thường gặp
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa
    国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế
    直达航班 zhídá hángbān chuyến bay thẳng (không quá cảnh)
    转机航班 zhuǎnjī hángbān chuyến bay có chuyển tiếp / nối chuyến
    临时航班 línshí hángbān chuyến bay tạm thời / không thường lệ
    定期航班 dìngqī hángbān chuyến bay định kỳ
    货运航班 huòyùn hángbān chuyến bay chở hàng
    包机航班 bāojī hángbān chuyến bay thuê bao trọn gói (charter flight)
  2. Các cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    航班号 + số hiệu Mã số chuyến bay 航班号是CA175。– Mã chuyến bay là CA175.
    航班信息 Thông tin chuyến bay 请查看航班信息。– Mời xem thông tin chuyến bay.
    航班延误 Chuyến bay bị trễ 航班延误两个小时。– Chuyến bay bị trễ 2 tiếng.
    航班取消 Hủy chuyến bay 由于天气原因,航班被取消了。– Vì thời tiết, chuyến bay bị hủy.
    登机航班 Chuyến bay lên máy bay 请准备登机。– Mời chuẩn bị lên chuyến bay.
    查询航班 Tra cứu chuyến bay 我想查询明天的航班。– Tôi muốn tra chuyến bay ngày mai.
  3. Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    (A) – Các ví dụ thông thường

我们的航班已经起飞了。
Wǒmen de hángbān yǐjīng qǐfēi le.
Chuyến bay của chúng tôi đã cất cánh rồi.

这个航班从北京飞往上海。
Zhè ge hángbān cóng Běijīng fēi wǎng Shànghǎi.
Chuyến bay này bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

明天早上的航班是几点?
Míngtiān zǎoshang de hángbān shì jǐ diǎn?
Chuyến bay sáng mai là mấy giờ?

你的航班延误了吗?
Nǐ de hángbān yánwù le ma?
Chuyến bay của bạn bị trễ à?

由于大雾,航班全部取消。
Yóuyú dàwù, hángbān quánbù qǔxiāo.
Do sương mù dày, tất cả các chuyến bay đều bị hủy.

(B) – Trong ngữ cảnh sân bay và du lịch

请出示您的航班信息和护照。
Qǐng chūshì nín de hángbān xìnxī hé hùzhào.
Xin vui lòng xuất trình thông tin chuyến bay và hộ chiếu của ngài.

我订的航班是下午三点的。
Wǒ dìng de hángbān shì xiàwǔ sān diǎn de.
Tôi đã đặt chuyến bay lúc 3 giờ chiều.

这趟航班准时到达。
Zhè tàng hángbān zhǔnshí dàodá.
Chuyến bay này đến đúng giờ.

请注意,您的航班已经开始登机。
Qǐng zhùyì, nín de hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.
Xin chú ý, chuyến bay của quý khách đã bắt đầu lên máy bay.

航班号MU5123的乘客请到登机口。
Hángbān hào MU5123 de chéngkè qǐng dào dēngjīkǒu.
Hành khách chuyến MU5123 xin đến cổng lên máy bay.

(C) – Trong hội thoại hàng ngày

你坐哪一班航班去东京?
Nǐ zuò nǎ yì bān hángbān qù Dōngjīng?
Bạn đi chuyến bay nào đến Tokyo vậy?

这个航班票价比较贵。
Zhè ge hángbān piàojià bǐjiào guì.
Vé chuyến bay này khá đắt.

我查了一下航班,晚上还有一班。
Wǒ chá le yíxià hángbān, wǎnshang hái yǒu yì bān.
Tôi đã tra, buổi tối còn một chuyến nữa.

航班太多了,我不知道选哪个。
Hángbān tài duō le, wǒ bù zhīdào xuǎn nǎ ge.
Có quá nhiều chuyến bay, tôi không biết chọn chuyến nào.

我今天的航班被改时间了。
Wǒ jīntiān de hángbān bèi gǎi shíjiān le.
Chuyến bay hôm nay của tôi bị đổi giờ rồi.

(D) – Trong vận tải hàng hóa / logistics

我们有每周三次的货运航班。
Wǒmen yǒu měi zhōu sāncì de huòyùn hángbān.
Chúng tôi có ba chuyến bay chở hàng mỗi tuần.

货物已经装上航班了。
Huòwù yǐjīng zhuāng shàng hángbān le.
Hàng hóa đã được chất lên chuyến bay rồi.

航班延误会影响货物到达时间。
Hángbān yánwù huì yǐngxiǎng huòwù dàodá shíjiān.
Việc chuyến bay bị trễ sẽ ảnh hưởng đến thời gian hàng đến.

(E) – Trong văn viết, thông báo và thông tin công cộng

今日共有200个航班进出首都机场。
Jīnrì gòng yǒu 200 gè hángbān jìnchū Shǒudū Jīchǎng.
Hôm nay có tổng cộng 200 chuyến bay cất cánh và hạ cánh tại sân bay Thủ đô.

各航班起飞时间请以机场公告为准。
Gè hángbān qǐfēi shíjiān qǐng yǐ jīchǎng gōnggào wéi zhǔn.
Giờ cất cánh của các chuyến bay vui lòng căn cứ theo thông báo của sân bay.

本航班为直达航班,不经停任何城市。
Běn hángbān wéi zhídá hángbān, bù jīngtíng rènhé chéngshì.
Chuyến bay này là chuyến bay thẳng, không dừng ở bất kỳ thành phố nào.

请提前两小时到机场办理登机手续,以免错过航班。
Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù, yǐmiǎn cuòguò hángbān.
Xin hãy đến sân bay trước 2 tiếng để làm thủ tục lên máy bay, tránh lỡ chuyến.

  1. Một số từ liên quan thường đi với 航班
    Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    航班号 Mã số chuyến bay
    航班时间 Giờ bay
    航班信息 Thông tin chuyến bay
    航班表 Lịch bay
    航班延误 Chuyến bay bị hoãn
    航班取消 Hủy chuyến bay
    登机口 Cổng lên máy bay
    登机牌 Thẻ lên máy bay
    起飞 Cất cánh
    降落 Hạ cánh
    候机 Chờ máy bay
    误机 Lỡ chuyến bay
  2. Phân biệt 航班 với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt với 航班
    班机 (bānjī) máy bay chuyến định kỳ Gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào “máy bay”, còn 航班 nhấn mạnh “chuyến bay” (số hiệu + lịch trình).
    飞机 (fēijī) máy bay (vật thể) Là phương tiện, không phải chuyến bay cụ thể.
    班次 (bāncì) số chuyến, lượt Dùng cho tàu, xe, máy bay; là khái niệm tổng quát.
    航空公司 (hángkōng gōngsī) hãng hàng không Là đơn vị vận hành các 航班.
    航线 (hángxiàn) tuyến bay Là đường bay cố định giữa hai điểm, còn 航班 là từng chuyến bay cụ thể.
  3. Tổng kết toàn phần

航班 (hángbān) là danh từ, nghĩa là chuyến bay (flight).

Biểu thị một chuyến máy bay cụ thể do một hãng hàng không vận hành theo tuyến đường và lịch trình nhất định.

Có thể là 国内航班 (chuyến nội địa), 国际航班 (chuyến quốc tế), 直达航班 (chuyến bay thẳng), hoặc 货运航班 (chuyến chở hàng).

Thường dùng trong hội thoại du lịch, thông báo sân bay, logistics, đặt vé máy bay.

Là từ vựng rất quan trọng cần nắm vững khi học chủ đề 交通运输 (vận tải giao thông) và 旅游出行 (du lịch – đi lại).

航班 (hángbān) là một danh từ tiếng Trung rất thông dụng, đặc biệt thường gặp trong lĩnh vực hàng không, du lịch, xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế. Từ này có ý nghĩa cơ bản là “chuyến bay”, “chuyến hàng không” — chỉ một chuyến bay cụ thể có mã hiệu, giờ khởi hành, điểm đi và điểm đến nhất định do hãng hàng không sắp xếp.

  1. Phân tích cấu tạo từ

航 (háng): nghĩa là hàng hải, hàng không, đi lại trên không hay trên biển, liên quan đến hoạt động di chuyển bằng tàu, thuyền, máy bay.
Ví dụ:

航空 (hángkōng): hàng không

航海 (hánghǎi): hàng hải, đi biển

航行 (hángxíng): hành trình, di chuyển bằng tàu hoặc máy bay

班 (bān): nghĩa là ca, kíp, chuyến, đợt, chỉ các đơn vị thời gian hoặc lượt hoạt động có tính lặp lại, giống như “ca làm”, “lượt xe”, “chuyến”.
Ví dụ:

早班 (zǎobān): ca sáng

夜班 (yèbān): ca đêm

车班 (chēbān): chuyến xe

→ Ghép lại, 航班 (hángbān) nghĩa đen là “chuyến hàng không”, “lượt bay”, tương đương với flight trong tiếng Anh.

  1. Loại từ

航班 (hángbān) là danh từ (名词).
Nó dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể hoặc lịch trình bay do hãng hàng không sắp xếp.

  1. Nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh

Hán Việt: Hàng ban

Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay, đường bay, lịch bay

Nghĩa tiếng Anh: flight, airline flight, scheduled flight

  1. Cách dùng chi tiết

航班 thường được dùng trong các ngữ cảnh như:

Đặt vé máy bay: 查询航班 (tra cứu chuyến bay)

Sân bay: 航班信息 (thông tin chuyến bay)

Kinh doanh logistics: 国际航班 (chuyến bay quốc tế)

Giao tiếp du lịch: 我的航班晚点了 (chuyến bay của tôi bị hoãn)

航班 có thể đi kèm với các từ chỉ loại, số, trạng thái:

一趟航班 (yí tàng hángbān): một chuyến bay

航班号 (hángbān hào): mã số chuyến bay

航班延误 (hángbān yánwù): chuyến bay bị trễ

航班取消 (hángbān qǔxiāo): chuyến bay bị hủy

  1. Các cụm từ thường đi kèm với 航班
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa domestic flight
    国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế international flight
    直达航班 zhídá hángbān chuyến bay thẳng direct flight
    转机航班 zhuǎnjī hángbān chuyến bay nối chuyến connecting flight
    航班表 hángbān biǎo bảng lịch bay flight schedule
    航班延误 hángbān yánwù chuyến bay bị trễ flight delay
    航班取消 hángbān qǔxiāo chuyến bay bị hủy flight cancellation
    航班起飞时间 hángbān qǐfēi shíjiān giờ khởi hành của chuyến bay flight departure time
    航班到达时间 hángbān dàodá shíjiān giờ đến của chuyến bay flight arrival time
  2. Mẫu câu thông dụng

这趟航班几点起飞?
Zhè tàng hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

我的航班被取消了。
Wǒ de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của tôi bị hủy rồi.

航班延误了两个小时。
Hángbān yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng.

我查一下今天的航班信息。
Wǒ chá yíxià jīntiān de hángbān xìnxī.
Tôi kiểm tra thông tin các chuyến bay hôm nay.

这是飞往北京的国际航班。
Zhè shì fēiwǎng Běijīng de guójì hángbān.
Đây là chuyến bay quốc tế đi Bắc Kinh.

我买了明天早上的航班机票。
Wǒ mǎi le míngtiān zǎoshang de hángbān jīpiào.
Tôi đã mua vé cho chuyến bay sáng mai.

这家航空公司的航班很准时。
Zhè jiā hángkōng gōngsī de hángbān hěn zhǔnshí.
Các chuyến bay của hãng hàng không này rất đúng giờ.

航班号CA123将在十点半起飞。
Hángbān hào CA123 jiāng zài shí diǎn bàn qǐfēi.
Chuyến bay mang số hiệu CA123 sẽ cất cánh lúc 10 giờ 30.

我们需要提前两小时到机场办理登机手续,以免错过航班。
Wǒmen xūyào tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ dēngjī shǒuxù, yǐmiǎn cuòguò hángbān.
Chúng ta cần đến sân bay sớm 2 tiếng để làm thủ tục lên máy bay, tránh bị lỡ chuyến bay.

下午的航班已经全部延误,因为天气不好。
Xiàwǔ de hángbān yǐjīng quánbù yánwù, yīnwèi tiānqì bù hǎo.
Tất cả các chuyến bay buổi chiều đều bị hoãn vì thời tiết xấu.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Phân biệt
    航班 (hángbān) chuyến bay (đơn vị hoạt động của máy bay) Dùng cho máy bay, hàng không
    班次 (bāncì) chuyến, lượt (xe, tàu, tàu điện, v.v.) Dùng chung cho phương tiện giao thông khác
    车次 (chēcì) số hiệu chuyến tàu Dùng riêng cho tàu hỏa
    航线 (hángxiàn) tuyến bay, đường bay Chỉ lộ trình, không chỉ chuyến cụ thể
  2. Một số ví dụ mở rộng trong giao tiếp thương mại và logistics

我们公司每周都有货物通过国际航班运往欧洲。
Wǒmen gōngsī měi zhōu dōu yǒu huòwù tōngguò guójì hángbān yùnwǎng Ōuzhōu.
Công ty chúng tôi mỗi tuần đều có hàng hóa vận chuyển sang châu Âu bằng các chuyến bay quốc tế.

请确认一下发往广州的航班时间。
Qǐng quèrèn yíxià fā wǎng Guǎngzhōu de hángbān shíjiān.
Vui lòng xác nhận lại thời gian của chuyến bay đi Quảng Châu.

由于台风原因,所有的国际航班都暂停了。
Yóuyú táifēng yuányīn, suǒyǒu de guójì hángbān dōu zàntíng le.
Do bão, tất cả các chuyến bay quốc tế đều tạm ngừng.

这家航空公司的航班覆盖了亚洲大部分国家。
Zhè jiā hángkōng gōngsī de hángbān fùgàile Yàzhōu dà bùfèn guójiā.
Các chuyến bay của hãng hàng không này bao phủ hầu hết các quốc gia châu Á.

  1. Tổng kết

航班 (hángbān) là danh từ chỉ chuyến bay cụ thể có lịch trình, mã số, giờ khởi hành và điểm đến xác định.

Thường gặp trong các lĩnh vực: hàng không, du lịch, logistics, xuất nhập khẩu.

Có thể kết hợp linh hoạt với các từ như 航班号, 航班信息, 航班延误, 国际航班, 国内航班.

Tiếng Anh tương đương với: flight / airline flight / scheduled flight.

Giải thích chi tiết từ 航班 (hángbān)

  1. Nghĩa tiếng Trung:

“航班” là một danh từ thường dùng trong lĩnh vực hàng không, chỉ chuyến bay được sắp xếp theo lịch trình cố định do hãng hàng không tổ chức.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

航班 có nghĩa là chuyến bay, đường bay, hay lịch trình bay.
Từ này dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể (ví dụ: chuyến bay VN123), hoặc dùng chung cho các chuyến bay trong một khoảng thời gian nhất định.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Cấu tạo từ:

航 (háng): liên quan đến hàng hải, hàng không, đường bay

班 (bān): có nghĩa là chuyến, ca, lượt, phiên làm việc

→ Kết hợp lại thành “航班” nghĩa là chuyến bay theo lịch trình.

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng:
    (1) Dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể

Ví dụ:

这个航班从北京飞往上海。
Zhège hángbān cóng Běijīng fēi wǎng Shànghǎi.
→ Chuyến bay này bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

(2) Dùng để chỉ lịch trình hoặc toàn bộ các chuyến bay

Ví dụ:

今天的所有航班都准时起飞。
Jīntiān de suǒyǒu hángbān dōu zhǔnshí qǐfēi.
→ Tất cả các chuyến bay hôm nay đều cất cánh đúng giờ.

(3) Dùng trong các thông báo, vé máy bay, bảng điện tử sân bay

Ví dụ:

请乘客注意,CZ123航班马上登机。
Qǐng chéngkè zhùyì, CZ123 hángbān mǎshàng dēngjī.
→ Quý khách chú ý, chuyến bay CZ123 sắp lên máy bay.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 航班
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế
    国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa
    航班号 hángbān hào số hiệu chuyến bay
    航班信息 hángbān xìnxī thông tin chuyến bay
    航班延误 hángbān yánwù chuyến bay bị hoãn
    航班取消 hángbān qǔxiāo chuyến bay bị hủy
    航班起飞 hángbān qǐfēi chuyến bay cất cánh
    航班到达 hángbān dàodá chuyến bay đến nơi
    转机航班 zhuǎnjī hángbān chuyến bay nối chuyến
    航班时间表 hángbān shíjiānbiǎo bảng giờ bay
  2. 35 Mẫu câu ví dụ với 航班 (kèm phiên âm và tiếng Việt)

我的航班是晚上八点起飞。
Wǒ de hángbān shì wǎnshang bā diǎn qǐfēi.
→ Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 8 giờ tối.

这个航班飞往广州。
Zhège hángbān fēi wǎng Guǎngzhōu.
→ Chuyến bay này bay đến Quảng Châu.

航班号是CA123。
Hángbān hào shì CA123.
→ Số hiệu chuyến bay là CA123.

今天的航班被取消了。
Jīntiān de hángbān bèi qǔxiāo le.
→ Chuyến bay hôm nay bị hủy rồi.

航班延误两个小时。
Hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí.
→ Chuyến bay bị hoãn hai tiếng.

请确认您的航班信息。
Qǐng quèrèn nín de hángbān xìnxī.
→ Xin vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay của quý khách.

我订了明天早上的航班。
Wǒ dìng le míngtiān zǎoshang de hángbān.
→ Tôi đã đặt chuyến bay sáng mai.

航班已经起飞。
Hángbān yǐjīng qǐfēi.
→ Chuyến bay đã cất cánh rồi.

航班到达时间是九点半。
Hángbān dàodá shíjiān shì jiǔ diǎn bàn.
→ Thời gian đến của chuyến bay là 9 giờ rưỡi.

我坐的航班很准时。
Wǒ zuò de hángbān hěn zhǔnshí.
→ Chuyến bay tôi đi rất đúng giờ.

你乘坐哪个航班?
Nǐ chéngzuò nǎge hángbān?
→ Bạn đi chuyến bay nào?

航班已经开始登机。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.
→ Chuyến bay đã bắt đầu làm thủ tục lên máy bay.

这个航班从上海直飞东京。
Zhège hángbān cóng Shànghǎi zhífēi Dōngjīng.
→ Chuyến bay này bay thẳng từ Thượng Hải đến Tokyo.

我错过了航班。
Wǒ cuòguò le hángbān.
→ Tôi đã lỡ chuyến bay rồi.

航班还有空位吗?
Hángbān hái yǒu kòngwèi ma?
→ Chuyến bay còn chỗ trống không?

航班信息显示延误。
Hángbān xìnxī xiǎnshì yánwù.
→ Thông tin chuyến bay hiển thị bị trễ.

航班顺利到达。
Hángbān shùnlì dàodá.
→ Chuyến bay đã đến nơi suôn sẻ.

这是今天最后一个航班。
Zhè shì jīntiān zuìhòu yí gè hángbān.
→ Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày hôm nay.

航班改签成功了。
Hángbān gǎiqiān chénggōng le.
→ Việc đổi chuyến bay đã thành công.

我需要查一下航班时间。
Wǒ xūyào chá yíxià hángbān shíjiān.
→ Tôi cần tra giờ bay một chút.

航班延迟起飞。
Hángbān yánchí qǐfēi.
→ Chuyến bay cất cánh trễ.

航班安排得很紧。
Hángbān ānpái de hěn jǐn.
→ Lịch trình bay được sắp xếp rất chặt.

航班乘客太多了。
Hángbān chéngkè tài duō le.
→ Hành khách của chuyến bay quá nhiều.

航班准时到达目的地。
Hángbān zhǔnshí dàodá mùdìdì.
→ Chuyến bay đến đích đúng giờ.

航班号是多少?
Hángbān hào shì duōshao?
→ Số hiệu chuyến bay là bao nhiêu?

航班延误导致行程改变。
Hángbān yánwù dǎozhì xíngchéng gǎibiàn.
→ Việc hoãn chuyến bay khiến lịch trình bị thay đổi.

请出示航班确认单。
Qǐng chūshì hángbān quèrèn dān.
→ Xin vui lòng xuất trình giấy xác nhận chuyến bay.

航班安排由航空公司决定。
Hángbān ānpái yóu hángkōng gōngsī juédìng.
→ Việc sắp xếp chuyến bay do hãng hàng không quyết định.

我的航班延误三个小时。
Wǒ de hángbān yánwù sān gè xiǎoshí.
→ Chuyến bay của tôi bị hoãn ba tiếng.

航班安全降落在北京机场。
Hángbān ānquán jiàngluò zài Běijīng jīchǎng.
→ Chuyến bay hạ cánh an toàn tại sân bay Bắc Kinh.

航班信息可以在网上查询。
Hángbān xìnxī kěyǐ zài wǎngshàng cháxún.
→ Thông tin chuyến bay có thể tra cứu trên mạng.

由于天气原因,航班取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo le.
→ Vì thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.

航班的乘务员很友好。
Hángbān de chéngwùyuán hěn yǒuhǎo.
→ Tiếp viên trên chuyến bay rất thân thiện.

我需要换乘下一个航班。
Wǒ xūyào huànchéng xià yí gè hángbān.
→ Tôi cần chuyển sang chuyến bay tiếp theo.

航班服务质量很高。
Hángbān fúwù zhìliàng hěn gāo.
→ Chất lượng dịch vụ của chuyến bay rất cao.

  1. Tổng kết
    Nghĩa chính Loại từ Ngữ cảnh sử dụng
    Chuyến bay Danh từ Hàng không, du lịch, giao thông
    Lịch trình bay Danh từ Quản lý thời gian bay, hãng hàng không

航班 (hángbān)
1) Định nghĩa & loại từ

航班 (pinyin: hángbān) — danh từ (名词).
Nghĩa: chuyến bay, lịch chuyến bay; dùng để chỉ một chuyến máy bay được khai thác theo lịch trình (bao gồm thông tin: số hiệu, giờ khởi hành, giờ đến, hành trình, hãng khai thác).

Ví dụ khái quát: 国内航班 (chuyến bay nội địa), 国际航班 (chuyến bay quốc tế), 直飞航班 (chuyến bay thẳng), 中转航班 (chuyến bay quá cảnh).

2) Các khái niệm liên quan & lưu ý

航班号 (hángbān hào): số hiệu chuyến bay (ví dụ CA123, MU789) — thường gồm mã hãng + số.

航线 (hángxiàn): tuyến bay (ví dụ tuyến Bắc Kinh—Thượng Hải).

起飞 (qǐfēi): cất cánh — 起飞时间: giờ cất cánh.

到达 (dàodá): hạ cánh/đến nơi — 到达时间: giờ đến.

延误 (yánwù): hoãn chuyến (delay).

取消 (qǔxiāo): hủy chuyến (cancel).

值机/登机 (zhíjī / dēngjī): check-in / boarding.

候机 (hòujī): chờ lên máy bay (wait at gate).

登机口 (dēngjīkǒu): cổng lên máy bay.

直飞 vs 中转: chuyến thẳng (no transfer) vs chuyến nối chuyến (transfer/layover).

共享航班 (gòngxiǎng hángbān): codeshare flight (một chuyến do nhiều hãng công bố).

Lưu ý: khi hỏi “航班什么时候起飞/到达/延误/取消”, người ta đang tìm thông tin trạng thái chuyến bay.

3) Cấu trúc dùng thường gặp

航班 + 动词: 航班起飞 / 航班到达 / 航班延误 / 航班取消 / 航班更改

查询/查看 + 航班信息/航班动态/航班时刻

航班号 + 出发/到达 + 地点: CA123 从北京出发 / 到达上海

4) 35 mẫu câu ví dụ (中文 + pinyin + Tiếng Việt)

我查了一下我的航班。
Wǒ chá le yíxià wǒ de hángbān.
Tôi đã tra cứu chuyến bay của mình.

你的航班几点起飞?
Nǐ de hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay của bạn cất cánh lúc mấy giờ?

航班因天气原因延误了两个小时。
Hángbān yīn tiānqì yuányīn yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng vì thời tiết.

很抱歉,您的航班已被取消。
Hěn bàoqiàn, nín de hángbān yǐ bèi qǔxiāo.
Rất tiếc, chuyến bay của quý khách đã bị hủy.

请在航班起飞前两小时办理值机手续。
Qǐng zài hángbān qǐfēi qián liǎng xiǎoshí bànlǐ zhíjī shǒuxù.
Xin làm thủ tục check-in 2 giờ trước giờ cất cánh.

这个航班是直飞还是中转?
Zhège hángbān shì zhífēi háishì zhōngzhuǎn?
Chuyến bay này là bay thẳng hay quá cảnh?

航班号是多少?
Hángbān hào shì duōshǎo?
Số hiệu chuyến bay là bao nhiêu?

请注意航班登机口的变更。
Qǐng zhùyì hángbān dēngjīkǒu de biàngēng.
Xin chú ý thay đổi cổng lên máy bay của chuyến bay.

行李超重可能会影响航班托运。
Xínglǐ chāozhòng kěnéng huì yǐngxiǎng hángbān tuōyùn.
Hành lý quá cân có thể ảnh hưởng đến việc ký gửi chuyến bay.

国际航班通常需要提前办理护照和签证检查。
Guójì hángbān tōngcháng xūyào tíqián bànlǐ hùzhào hé qiānzhèng jiǎnchá.
Chuyến bay quốc tế thường cần làm thủ tục kiểm tra hộ chiếu và visa trước.

航班动态显示延误到晚上八点。
Hángbān dòngtài xiǎnshì yánwù dào wǎnshàng bā diǎn.
Trạng thái chuyến bay cho thấy bị hoãn tới 8 giờ tối.

这趟航班的旅客很多。
Zhè tàng hángbān de lǚkè hěn duō.
Có rất nhiều hành khách trên chuyến bay này.

你可以在机场的航班信息屏上查看。
Nǐ kěyǐ zài jīchǎng de hángbān xìnxī píng shàng chákàn.
Bạn có thể xem trên bảng thông tin chuyến bay ở sân bay.

航班已经开始登机,请携带证件。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī, qǐng xiédài zhèngjiàn.
Chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay, xin mang theo giấy tờ.

由于空中交通管制,多个航班被延误。
Yóuyú kōngzhōng jiāotōng guǎnzhì, duō gè hángbān bèi yánwù.
Do kiểm soát không lưu, nhiều chuyến bay bị hoãn.

他错过了连接航班,所以被迫改签。
Tā cuòguò le liánjiē hángbān, suǒyǐ bèi pò gǎi qiān.
Anh ấy lỡ chuyến bay nối nên buộc phải đổi vé.

请确认您的航班时间和航站楼。
Qǐng quèrèn nín de hángbān shíjiān hé hángzhànlóu.
Xin xác nhận giờ bay và nhà ga của bạn.

航班服务包括机上餐饮和行李托运。
Hángbān fúwù bāokuò jīshàng cānyǐn hé xínglǐ tuōyùn.
Dịch vụ chuyến bay bao gồm phục vụ đồ ăn trên máy bay và ký gửi hành lý.

乘客在候机厅等待航班登机通知。
Chéngkè zài hòujī tīng děngdài hángbān dēngjī tōngzhī.
Hành khách chờ thông báo lên máy bay trong phòng chờ.

这是今日最早的航班。
Zhè shì jīnrì zuì zǎo de hángbān.
Đây là chuyến bay sớm nhất hôm nay.

航班延误赔偿政策请咨询航空公司。
Hángbān yánwù péicháng zhèngcè qǐng zīxún hángkōng gōngsī.
Về chính sách bồi thường khi chuyến bay bị hoãn xin liên hệ hãng hàng không.

该航班正飞越台湾海峡。
Gāi hángbān zhèng fēiyuè Táiwān Hǎixiá.
Chuyến bay hiện đang bay qua eo biển Đài Loan.

乘坐国际航班请预留充足的转机时间。
Chéngzuò guójì hángbān qǐng yùliú chōngzú de zhuǎnjī shíjiān.
Khi đi chuyến bay quốc tế hãy để thừa thời gian chuyển tiếp.

航班在登机口等待最后通知。
Hángbān zài dēngjīkǒu děngdài zuìhòu tōngzhī.
Chuyến bay đang chờ thông báo cuối cùng tại cổng lên máy bay.

我们的航班被提前了一个小时。
Wǒmen de hángbān bèi tíqián le yí gè xiǎoshí.
Chuyến bay của chúng tôi được dời lên sớm hơn một tiếng.

航班乘务员会在飞行途中提供安全演示。
Hángbān chéngwùyuán huì zài fēixíng túzhōng tígōng ānquán yǎnshì.
Tiếp viên sẽ thực hiện hướng dẫn an toàn trong suốt chuyến bay.

航班信息已经通过短信发送给您。
Hángbān xìnxī yǐjīng tōngguò duǎnxìn fāsòng gěi nín.
Thông tin chuyến bay đã được gửi cho bạn qua tin nhắn.

这趟航班允许免费托运一件行李。
Zhè tàng hángbān yǔnxǔ miǎnfèi tuōyùn yí jiàn xínglǐ.
Chuyến bay này cho phép ký gửi miễn phí một kiện hành lý.

航班在凌晨降落,旅客需要提前安排接机。
Hángbān zài língchén jiàngluò, lǚkè xūyào tíqián ānpái jiējī.
Chuyến bay hạ cánh vào sáng sớm, hành khách cần sắp xếp đón trước.

航班时刻表已更新,请重新确认。
Hángbān shíkèbiǎo yǐ gēngxīn, qǐng chóngxīn quèrèn.
Bảng giờ chuyến bay đã được cập nhật, xin xác nhận lại.

由于机械故障,航班临时取消。
Yóuyú jīxiè gùzhàng, hángbān línshí qǔxiāo.
Do sự cố máy móc, chuyến bay bị hủy tạm thời.

航班的经济舱和商务舱服务不同。
Hángbān de jīngjì cāng hé shāngwù cāng fúwù bùtóng.
Dịch vụ của hạng phổ thông và hạng thương gia trên chuyến bay khác nhau.

请在航班起飞前关闭电子设备或调至飞行模式。
Qǐng zài hángbān qǐfēi qián guānbì diànzǐ shèbèi huò tiáo zhì fēixíng móshì.
Xin tắt thiết bị điện tử hoặc chuyển sang chế độ máy bay trước khi chuyến bay cất cánh.

该航班为共享航班,由两家公司共同运营。
Gāi hángbān wèi gòngxiǎng hángbān, yóu liǎng jiā gōngsī gòngtóng yùnyíng.
Chuyến bay này là codeshare, được hai hãng cùng khai thác.

请在航班到达后前往行李提取处领取行李。
Qǐng zài hángbān dàodá hòu qiánwǎng xínglǐ tíqǔ chù lǐngqǔ xínglǐ.
Xin sau khi chuyến bay đến hãy đến khu lấy hành lý để nhận hành lý.

Giải thích chi tiết về từ 航班 (hángbān)

  1. Thông tin cơ bản

Từ: 航班
Phiên âm: hángbān
Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Chuyến bay, lịch bay, số hiệu chuyến bay.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa gốc và cấu tạo từ

航 (háng): nghĩa là “hàng hải, hàng không, di chuyển bằng tàu thuyền hoặc máy bay trên không hoặc trên biển”.

班 (bān): nghĩa là “lịch trình, chuyến, lượt, ca làm”.

Ghép lại, 航班 mang nghĩa là chuyến bay định kỳ do hãng hàng không sắp xếp, có thời gian cất cánh, hạ cánh, và số hiệu cụ thể.

b) Nghĩa sử dụng thực tế

Dùng trong hàng không:

“航班” chỉ chuyến bay cụ thể có số hiệu (như CA1234, MU8765, CZ9988…).

Có thể là 国内航班 (chuyến bay nội địa) hoặc 国际航班 (chuyến bay quốc tế).

Mở rộng:

Ngoài máy bay, đôi khi “航班” còn được dùng nói chung về chuyến tàu hoặc chuyến vận tải đường hàng không/đường biển, nhưng phổ biến nhất vẫn là máy bay.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 航班
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế
    国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa
    直飞航班 zhífēi hángbān chuyến bay thẳng
    转机航班 zhuǎnjī hángbān chuyến bay chuyển tiếp
    班机 / 航班号 bānjī / hángbān hào máy bay chuyến / số hiệu chuyến bay
    航班时间 hángbān shíjiān giờ bay
    航班延误 hángbān yánwù chuyến bay bị hoãn
    航班取消 hángbān qǔxiāo chuyến bay bị hủy
    航班起飞 hángbān qǐfēi chuyến bay cất cánh
    航班到达 hángbān dàodá chuyến bay đến nơi
  2. 35 câu ví dụ tiếng Trung (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

我们的航班在上午八点起飞。
Wǒmen de hángbān zài shàngwǔ bā diǎn qǐfēi.
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh lúc 8 giờ sáng.

这趟航班是直飞北京的。
Zhè tàng hángbān shì zhífēi Běijīng de.
Chuyến bay này bay thẳng đến Bắc Kinh.

航班因为天气原因被取消了。
Hángbān yīnwèi tiānqì yuányīn bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.

请问你的航班号是多少?
Qǐngwèn nǐ de hángbān hào shì duōshǎo?
Cho hỏi số hiệu chuyến bay của bạn là bao nhiêu?

我们的航班延误了两个小时。
Wǒmen de hángbān yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.

这是飞往上海的航班。
Zhè shì fēi wǎng Shànghǎi de hángbān.
Đây là chuyến bay đi Thượng Hải.

下一班航班几点出发?
Xià yī bān hángbān jǐ diǎn chūfā?
Chuyến bay tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?

他订错了航班时间。
Tā dìng cuò le hángbān shíjiān.
Anh ấy đặt nhầm giờ bay.

这班航班已经开始登机了。
Zhè bān hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī le.
Chuyến bay này đã bắt đầu cho hành khách lên máy bay.

航班到达时间是下午三点。
Hángbān dàodá shíjiān shì xiàwǔ sān diǎn.
Giờ đến của chuyến bay là 3 giờ chiều.

航班信息显示在电子屏幕上。
Hángbān xìnxī xiǎnshì zài diànzǐ píngmù shàng.
Thông tin chuyến bay hiển thị trên màn hình điện tử.

这家航空公司每天有十个航班。
Zhè jiā hángkōng gōngsī měitiān yǒu shí gè hángbān.
Hãng hàng không này có mười chuyến bay mỗi ngày.

我们乘坐的航班非常准时。
Wǒmen chéngzuò de hángbān fēicháng zhǔnshí.
Chuyến bay mà chúng tôi đi rất đúng giờ.

所有航班都因为大雾暂停了。
Suǒyǒu hángbān dōu yīnwèi dàwù zàntíng le.
Tất cả các chuyến bay đều tạm dừng do sương mù dày đặc.

航班起飞前请系好安全带。
Hángbān qǐfēi qián qǐng xì hǎo ānquándài.
Trước khi máy bay cất cánh, xin hãy thắt dây an toàn.

我想改签明天的航班。
Wǒ xiǎng gǎiqiān míngtiān de hángbān.
Tôi muốn đổi vé sang chuyến bay ngày mai.

这趟航班从广州飞往东京。
Zhè tàng hángbān cóng Guǎngzhōu fēi wǎng Dōngjīng.
Chuyến bay này từ Quảng Châu đi Tokyo.

航班已经开始登机,请尽快前往登机口。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī, qǐng jǐnkuài qiánwǎng dēngjīkǒu.
Chuyến bay đã bắt đầu cho lên máy bay, xin nhanh chóng đến cửa lên máy bay.

我查了一下航班状态。
Wǒ chá le yíxià hángbān zhuàngtài.
Tôi đã kiểm tra tình trạng chuyến bay.

今天的航班都比较准时。
Jīntiān de hángbān dōu bǐjiào zhǔnshí.
Các chuyến bay hôm nay đều khá đúng giờ.

我的航班是晚上十点的。
Wǒ de hángbān shì wǎnshàng shí diǎn de.
Chuyến bay của tôi là lúc 10 giờ tối.

机场广播通知航班延误。
Jīchǎng guǎngbō tōngzhī hángbān yánwù.
Loa sân bay thông báo chuyến bay bị hoãn.

他们的航班刚刚到达。
Tāmen de hángbān gānggāng dàodá.
Chuyến bay của họ vừa mới đến.

明天一早有一班航班去香港。
Míngtiān yì zǎo yǒu yì bān hángbān qù Xiānggǎng.
Sáng sớm mai có một chuyến bay đi Hồng Kông.

航班号是CA123。
Hángbān hào shì CA123.
Số hiệu chuyến bay là CA123.

我查不到这趟航班的信息。
Wǒ chá bú dào zhè tàng hángbān de xìnxī.
Tôi không tìm thấy thông tin về chuyến bay này.

航班预计晚点三十分钟。
Hángbān yùjì wǎndiǎn sānshí fēnzhōng.
Chuyến bay dự kiến trễ 30 phút.

这个航班每天都有。
Zhège hángbān měitiān dōu yǒu.
Chuyến bay này có mỗi ngày.

航班乘客请准备登机牌。
Hángbān chéngkè qǐng zhǔnbèi dēngjīpái.
Hành khách chuyến bay xin chuẩn bị thẻ lên máy bay.

我忘了航班的具体时间。
Wǒ wàng le hángbān de jùtǐ shíjiān.
Tôi quên giờ bay chính xác của chuyến rồi.

航班抵达后请不要急于下机。
Hángbān dǐdá hòu qǐng bú yào jíyú xiàjī.
Sau khi máy bay hạ cánh, xin đừng vội rời máy bay.

他们的航班改为明天下午。
Tāmen de hángbān gǎi wéi míngtiān xiàwǔ.
Chuyến bay của họ được dời sang chiều mai.

航班起飞时间有变动。
Hángbān qǐfēi shíjiān yǒu biàndòng.
Giờ cất cánh của chuyến bay có thay đổi.

航班还没有开始登机。
Hángbān hái méiyǒu kāishǐ dēngjī.
Chuyến bay vẫn chưa bắt đầu cho lên máy bay.

旅客因航班延误而滞留机场。
Lǚkè yīn hángbān yánwù ér zhìliú jīchǎng.
Hành khách bị kẹt lại sân bay do chuyến bay bị hoãn.

  1. Ghi chú ngữ pháp và sử dụng

量词 thường dùng: 一趟 (yí tàng) / 一班 (yì bān) / 一个 (yí gè)
→ 一趟航班 / 一班航班 (một chuyến bay).

Từ thường đi cùng:

订航班 (đặt chuyến bay)

查航班 (tra cứu chuyến bay)

换航班 (đổi chuyến bay)

等航班 (đợi chuyến bay)

航班延误 (chuyến bay bị hoãn)

航班 là gì?

航班 (hángbān) là danh từ (名词), dùng để chỉ chuyến bay đã được lên lịch cố định trong hệ thống hàng không dân dụng.
Bao gồm:

Số hiệu chuyến bay

Thời gian cất cánh và hạ cánh

Tuyến đường bay

Hãng hàng không khai thác

Phân tích từ vựng
Từ Hán Phiên âm Nghĩa
航 háng hàng không, điều khiển bay
班 bān số hiệu, chuyến, lượt

→ 航班 = chuyến bay theo lịch trình

Cụm từ liên quan
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
航班号 hángbān hào số hiệu chuyến bay
国际航班 guójì hángbān chuyến bay quốc tế
国内航班 guónèi hángbān chuyến bay nội địa
航班信息 hángbān xìnxī thông tin chuyến bay
航班延误 hángbān yánwù chuyến bay bị trì hoãn
航班取消 hángbān qǔxiāo chuyến bay bị hủy
Mẫu câu & Ví dụ sử dụng (35 câu)

(kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt)

我的航班延误了。
Wǒ de hángbān yánwù le.
Chuyến bay của tôi bị trễ rồi.

你坐哪一个航班?
Nǐ zuò nǎ yí gè hángbān?
Bạn đi chuyến bay nào?

航班几点起飞?
Hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay mấy giờ cất cánh?

航班取消了,请到服务台办理。
Hángbān qǔxiāo le, qǐng dào fúwùtái bànlǐ.
Chuyến bay đã bị hủy, vui lòng đến quầy dịch vụ làm thủ tục.

请出示你的航班号。
Qǐng chūshì nǐ de hángbān hào.
Vui lòng xuất trình số hiệu chuyến bay của bạn.

这是飞往北京的航班。
Zhè shì fēiwǎng Běijīng de hángbān.
Đây là chuyến bay đến Bắc Kinh.

我买了明天早上的航班。
Wǒ mǎi le míngtiān zǎoshang de hángbān.
Tôi đã mua chuyến bay sáng mai.

航班信息已经更新。
Hángbān xìnxī yǐjīng gēngxīn.
Thông tin chuyến bay đã được cập nhật.

我们的航班提前起飞。
Wǒmen de hángbān tíqián qǐfēi.
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh sớm hơn dự kiến.

这个航班经停上海。
Zhège hángbān jīngtíng Shànghǎi.
Chuyến bay này quá cảnh tại Thượng Hải.

航班座位已经满了。
Hángbān zuòwèi yǐjīng mǎn le.
Ghế trên chuyến bay đã đầy rồi.

航班正在登机。
Hángbān zhèngzài dēngjī.
Chuyến bay đang làm thủ tục lên máy bay.

我错过了航班。
Wǒ cuòguò le hángbān.
Tôi đã lỡ chuyến bay.

这是直飞航班吗?
Zhè shì zhífēi hángbān ma?
Đây có phải chuyến bay thẳng không?

航班到达时间有变动。
Hángbān dàodá shíjiān yǒu biàndòng.
Thời gian đến của chuyến bay có thay đổi.

我想改签航班。
Wǒ xiǎng gǎiqiān hángbān.
Tôi muốn đổi sang chuyến bay khác.

航班已经开始检票。
Hángbān yǐjīng kāishǐ jiǎnpiào.
Chuyến bay đã bắt đầu kiểm soát vé lên máy bay.

我们乘坐同一个航班。
Wǒmen chéngzuò tóng yí gè hángbān.
Chúng ta đi cùng chuyến bay.

航班状态正常。
Hángbān zhuàngtài zhèngcháng.
Trạng thái chuyến bay bình thường.

航班机票太贵了。
Hángbān jīpiào tài guì le.
Vé chuyến bay quá đắt.

航班即将起飞,请尽快登机。
Hángbān jíjiāng qǐfēi, qǐng jǐnkuài dēngjī.
Chuyến bay sắp cất cánh, vui lòng nhanh chóng lên máy bay.

航班已经抵达目的地。
Hángbān yǐjīng dǐdá mùdìdì.
Chuyến bay đã đến nơi.

我找到我的航班了。
Wǒ zhǎodào wǒ de hángbān le.
Tôi đã tìm thấy chuyến bay của mình rồi.

航班什么时候降落?
Hángbān shénme shíhòu jiàngluò?
Chuyến bay khi nào hạ cánh?

我的航班改成晚上了。
Wǒ de hángbān gǎi chéng wǎnshàng le.
Chuyến bay của tôi bị đổi sang buổi tối rồi.

航班会因天气原因延误。
Hángbān huì yīn tiānqì yuányīn yánwù.
Chuyến bay sẽ bị trễ do thời tiết.

你预订了哪个航班?
Nǐ yùdìng le nǎ gè hángbān?
Bạn đã đặt chuyến bay nào?

这是重要的航班信息。
Zhè shì zhòngyào de hángbān xìnxī.
Đây là thông tin quan trọng của chuyến bay.

我担心航班会被取消。
Wǒ dānxīn hángbān huì bèi qǔxiāo.
Tôi lo chuyến bay có thể bị hủy.

航班已经关闭登机口。
Hángbān yǐjīng guānbì dēngjīkǒu.
Cổng lên máy bay của chuyến bay đã đóng.

这个航班准时起飞。
Zhège hángbān zhǔnshí qǐfēi.
Chuyến bay này cất cánh đúng giờ.

航班没有餐食服务。
Hángbān méiyǒu cānshí fúwù.
Chuyến bay không có phục vụ bữa ăn.

航班订票成功。
Hángbān dìng piào chénggōng.
Việc đặt vé chuyến bay thành công.

我们是同一个航班到的。
Wǒmen shì tóng yí gè hángbān dào de.
Chúng tôi đến cùng một chuyến bay.

航班安排有变,请注意广播。
Hángbān ānpái yǒu biàn, qǐng zhùyì guǎngbō.
Lịch trình chuyến bay có thay đổi, vui lòng chú ý thông báo loa.

Tóm tắt ghi nhớ

航班 = chuyến bay (theo lịch trình)

Liên quan đến: giờ bay, số hiệu, hãng bay, tình trạng chuyến bay

航班 (hángbān) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chuyến bay” — dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể của hãng hàng không, có số hiệu, thời gian khởi hành, và hành trình cố định.

  1. Giải thích chi tiết

航 (háng): nghĩa là “hàng hải”, “bay”, “đi lại bằng đường không hoặc đường biển”.

班 (bān): nghĩa là “ca, lượt, tuyến, chuyến”.

航班 ghép lại có nghĩa là tuyến bay hay chuyến bay định kỳ, thường dùng để chỉ một lịch trình bay cố định do hãng hàng không sắp xếp.

Ví dụ:

国内航班 (guónèi hángbān): chuyến bay nội địa

国际航班 (guójì hángbān): chuyến bay quốc tế

直达航班 (zhídá hángbān): chuyến bay thẳng

  1. Loại từ

航班 (名词) → Danh từ

Dùng trong câu để chỉ một đối tượng cụ thể (chuyến bay), có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

  1. Cấu trúc thường gặp

航班 + 动词 (起飞 / 到达 / 延误 / 取消)
→ Chuyến bay + động từ (cất cánh / đến nơi / hoãn / hủy)

时间 + 有 + 航班 + 去 + 地点
→ Thời gian + có + chuyến bay + đi + địa điểm

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (35 câu)

今天的航班已经起飞了。
Jīntiān de hángbān yǐjīng qǐfēi le.
Chuyến bay hôm nay đã cất cánh rồi.

我订的航班被取消了。
Wǒ dìng de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay tôi đặt đã bị hủy.

明天有直达北京的航班吗?
Míngtiān yǒu zhídá Běijīng de hángbān ma?
Ngày mai có chuyến bay thẳng đến Bắc Kinh không?

这趟航班延误了两个小时。
Zhè tàng hángbān yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay này bị hoãn hai tiếng.

航班号是多少?
Hángbān hào shì duōshao?
Số hiệu chuyến bay là bao nhiêu?

我坐的航班是CA176。
Wǒ zuò de hángbān shì CA176.
Tôi đi chuyến bay CA176.

请确认您的航班信息。
Qǐng quèrèn nín de hángbān xìnxī.
Xin vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay của quý khách.

航班将于下午三点起飞。
Hángbān jiāng yú xiàwǔ sān diǎn qǐfēi.
Chuyến bay sẽ cất cánh vào lúc 3 giờ chiều.

这条航线每天有三班航班。
Zhè tiáo hángxiàn měitiān yǒu sān bān hángbān.
Tuyến bay này mỗi ngày có ba chuyến bay.

航班正在登机。
Hángbān zhèngzài dēngjī.
Chuyến bay đang làm thủ tục lên máy bay.

我错过了航班。
Wǒ cuòguò le hángbān.
Tôi đã lỡ chuyến bay.

航班提前起飞了。
Hángbān tíqián qǐfēi le.
Chuyến bay cất cánh sớm hơn dự kiến.

航班信息显示延误三十分钟。
Hángbān xìnxī xiǎnshì yánwù sānshí fēnzhōng.
Thông tin chuyến bay cho thấy bị hoãn 30 phút.

我想改签下一班航班。
Wǒ xiǎng gǎiqiān xià yī bān hángbān.
Tôi muốn đổi sang chuyến bay tiếp theo.

航班已经开始登机,请尽快前往登机口。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī, qǐng jǐnkuài qiánwǎng dēngjīkǒu.
Chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay, xin vui lòng nhanh chóng đến cổng lên máy bay.

我们乘坐的航班准时到达。
Wǒmen chéngzuò de hángbān zhǔnshí dàodá.
Chuyến bay chúng tôi đi đã đến đúng giờ.

航班从上海飞往广州。
Hángbān cóng Shànghǎi fēi wǎng Guǎngzhōu.
Chuyến bay bay từ Thượng Hải đến Quảng Châu.

航班号CZ345已经开始检票。
Hángbān hào CZ345 yǐjīng kāishǐ jiǎnpiào.
Chuyến bay số CZ345 đã bắt đầu kiểm vé.

我查了一下航班状态。
Wǒ chá le yīxià hángbān zhuàngtài.
Tôi đã kiểm tra tình trạng chuyến bay.

今天所有航班都因天气取消了。
Jīntiān suǒyǒu hángbān dōu yīn tiānqì qǔxiāo le.
Hôm nay tất cả các chuyến bay đều bị hủy do thời tiết.

我们的航班抵达时间是晚上八点。
Wǒmen de hángbān dǐdá shíjiān shì wǎnshang bā diǎn.
Chuyến bay của chúng tôi đến vào lúc 8 giờ tối.

航班延误让大家都很着急。
Hángbān yánwù ràng dàjiā dōu hěn zhāojí.
Việc chuyến bay bị hoãn khiến mọi người đều lo lắng.

他错订了一个航班。
Tā cuò dìng le yī gè hángbān.
Anh ấy đã đặt nhầm một chuyến bay.

航班信息可以在机场屏幕上看到。
Hángbān xìnxī kěyǐ zài jīchǎng píngmù shàng kàn dào.
Thông tin chuyến bay có thể xem trên màn hình ở sân bay.

我在等待转机航班。
Wǒ zài děngdài zhuǎnjī hángbān.
Tôi đang đợi chuyến bay chuyển tiếp.

这是飞往东京的航班。
Zhè shì fēi wǎng Dōngjīng de hángbān.
Đây là chuyến bay đi Tokyo.

航班起飞前请关闭手机。
Hángbān qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.
Trước khi chuyến bay cất cánh xin hãy tắt điện thoại.

你坐哪一班航班?
Nǐ zuò nǎ yī bān hángbān?
Bạn đi chuyến bay nào?

他们的航班延误了很久。
Tāmen de hángbān yánwù le hěn jiǔ.
Chuyến bay của họ bị hoãn rất lâu.

这趟航班的服务很好。
Zhè tàng hángbān de fúwù hěn hǎo.
Dịch vụ của chuyến bay này rất tốt.

我需要确认返程航班。
Wǒ xūyào quèrèn fǎnchéng hángbān.
Tôi cần xác nhận chuyến bay khứ hồi.

航班延误导致我错过会议。
Hángbān yánwù dǎozhì wǒ cuòguò huìyì.
Việc chuyến bay bị hoãn khiến tôi lỡ cuộc họp.

航班信息每天都会更新。
Hángbān xìnxī měitiān dōu huì gēngxīn.
Thông tin chuyến bay được cập nhật hàng ngày.

这班航班是由南方航空公司运营的。
Zhè bān hángbān shì yóu Nánfāng Hángkōng Gōngsī yùnyíng de.
Chuyến bay này do hãng hàng không China Southern vận hành.

我提前两个小时到机场等待航班。
Wǒ tíqián liǎng gè xiǎoshí dào jīchǎng děngdài hángbān.
Tôi đến sân bay sớm hai tiếng để chờ chuyến bay.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Thông tin
    Từ vựng 航班 (hángbān)
    Nghĩa tiếng Việt Chuyến bay
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa mở rộng Lịch trình bay cố định, tuyến bay, số hiệu bay
    Dùng trong ngữ cảnh Sân bay, du lịch, đặt vé, di chuyển đường hàng không

航班 (hángbān) là một từ vựng rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi bạn học hoặc làm việc trong các lĩnh vực du lịch, hàng không, xuất nhập khẩu, vận chuyển quốc tế. Đây là một danh từ (名词), mang nghĩa là “chuyến bay” – chỉ một lịch trình bay cố định giữa hai địa điểm do hãng hàng không sắp xếp và vận hành.

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa của từng chữ

航 (háng): nghĩa là “hàng hải, hàng không”, chỉ hoạt động đi lại bằng tàu thuyền hoặc máy bay.

班 (bān): nghĩa là “lịch, ca, chuyến, lượt”, thường chỉ một đơn vị hoạt động định kỳ (như 班次 – chuyến, 班车 – xe tuyến).

Ghép lại:
航班 (hángbān) = “chuyến bay”, “tuyến bay”, hoặc “số hiệu chuyến bay”.

  1. Nghĩa cụ thể trong thực tế

Dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể giữa hai thành phố, có số hiệu rõ ràng (ví dụ: CA123, VN652).

Có thể dùng cho chuyến bay nội địa (国内航班 guónèi hángbān) hoặc chuyến bay quốc tế (国际航班 guójì hángbān).

Ngoài ra, trong cách nói hàng ngày, “航班” còn có thể chỉ toàn bộ lịch trình bay của một hãng hàng không hoặc sân bay trong một ngày.

II. Loại từ

航班 (hángbān) là danh từ (名词).

III. Các cụm thường đi với 航班
Cụm từ Nghĩa
国内航班 (guónèi hángbān) Chuyến bay nội địa
国际航班 (guójì hángbān) Chuyến bay quốc tế
航班号 (hángbān hào) Số hiệu chuyến bay
航班时间 (hángbān shíjiān) Thời gian chuyến bay
航班延误 (hángbān yánwù) Chuyến bay bị hoãn
航班取消 (hángbān qǔxiāo) Hủy chuyến bay
航班信息 (hángbān xìnxī) Thông tin chuyến bay
航班起飞 (hángbān qǐfēi) Chuyến bay cất cánh
航班降落 (hángbān jiàngluò) Chuyến bay hạ cánh
IV. Cấu trúc câu thường gặp

航班 + 动词 (động từ)

航班起飞了。 (Chuyến bay đã cất cánh.)

航班延误了。 (Chuyến bay bị hoãn.)

有 / 没有 + 航班

今天有没有去北京的航班?
(Hôm nay có chuyến bay đi Bắc Kinh không?)

时间 + 的 + 航班

八点的航班。 (Chuyến bay lúc 8 giờ.)

动词 + 航班

订航班、查航班、赶航班 (đặt chuyến bay, tra chuyến bay, kịp chuyến bay).

V. 35 Mẫu câu ví dụ với 航班

我的航班是早上七点起飞。
(Wǒ de hángbān shì zǎoshang qī diǎn qǐfēi.)
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 7 giờ sáng.

这趟航班已经延误两个小时了。
(Zhè tàng hángbān yǐjīng yánwù liǎng gè xiǎoshí le.)
Chuyến bay này đã bị hoãn 2 tiếng rồi.

请问到上海的航班在哪个登机口?
(Qǐngwèn dào Shànghǎi de hángbān zài nǎ ge dēngjīkǒu?)
Xin hỏi chuyến bay đi Thượng Hải ở cổng lên máy bay nào?

我想查一下今天的航班信息。
(Wǒ xiǎng chá yīxià jīntiān de hángbān xìnxī.)
Tôi muốn kiểm tra thông tin các chuyến bay hôm nay.

我订错了航班。
(Wǒ dìng cuò le hángbān.)
Tôi đặt nhầm chuyến bay rồi.

航班被取消了。
(Hángbān bèi qǔxiāo le.)
Chuyến bay bị hủy rồi.

航班号是CA123。
(Hángbān hào shì CA123.)
Số hiệu chuyến bay là CA123.

我赶不上航班了。
(Wǒ gǎn bù shàng hángbān le.)
Tôi không kịp chuyến bay rồi.

请提前两小时到机场办理航班手续。
(Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dào jīchǎng bànlǐ hángbān shǒuxù.)
Xin hãy đến sân bay trước 2 tiếng để làm thủ tục chuyến bay.

航班已经开始登机。
(Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.)
Chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay.

这次航班非常准时。
(Zhè cì hángbān fēicháng zhǔnshí.)
Chuyến bay lần này rất đúng giờ.

航班延误的原因是什么?
(Hángbān yánwù de yuányīn shì shénme?)
Nguyên nhân hoãn chuyến bay là gì?

我换了一趟晚一点的航班。
(Wǒ huànle yī tàng wǎn yīdiǎn de hángbān.)
Tôi đã đổi sang chuyến bay muộn hơn.

航班起飞前请关闭手机。
(Hángbān qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.)
Trước khi máy bay cất cánh, vui lòng tắt điện thoại.

这班航班飞往东京。
(Zhè bān hángbān fēi wǎng Dōngjīng.)
Chuyến bay này bay đến Tokyo.

我们的航班提前起飞了。
(Wǒmen de hángbān tíqián qǐfēi le.)
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh sớm hơn dự kiến.

航班即将降落。
(Hángbān jíjiāng jiàngluò.)
Chuyến bay sắp hạ cánh.

昨天的航班因为天气不好被取消。
(Zuótiān de hángbān yīnwèi tiānqì bù hǎo bèi qǔxiāo.)
Chuyến bay hôm qua bị hủy vì thời tiết xấu.

你乘坐哪一个航班?
(Nǐ chéngzuò nǎ yī gè hángbān?)
Bạn đi chuyến bay nào?

这是我第一次坐国际航班。
(Zhè shì wǒ dì yī cì zuò guójì hángbān.)
Đây là lần đầu tiên tôi đi chuyến bay quốc tế.

航班的起飞时间改了。
(Hángbān de qǐfēi shíjiān gǎi le.)
Thời gian cất cánh của chuyến bay đã thay đổi.

我在等下一趟航班。
(Wǒ zài děng xià yī tàng hángbān.)
Tôi đang đợi chuyến bay kế tiếp.

这家航空公司的航班很多。
(Zhè jiā hángkōng gōngsī de hángbān hěn duō.)
Hãng hàng không này có rất nhiều chuyến bay.

请确认您的航班信息。
(Qǐng quèrèn nín de hángbān xìnxī.)
Xin xác nhận lại thông tin chuyến bay của quý khách.

明天有直飞巴黎的航班吗?
(Míngtiān yǒu zhí fēi Bālí de hángbān ma?)
Ngày mai có chuyến bay thẳng đến Paris không?

我错过了航班,只能改签。
(Wǒ cuòguòle hángbān, zhǐ néng gǎiqiān.)
Tôi lỡ chuyến bay rồi, chỉ có thể đổi vé.

航班延误导致我迟到。
(Hángbān yánwù dǎozhì wǒ chídào.)
Chuyến bay bị hoãn khiến tôi đến trễ.

这个航班满座了。
(Zhège hángbān mǎnzuò le.)
Chuyến bay này đã hết chỗ.

这趟航班是从北京飞往广州的。
(Zhè tàng hángbān shì cóng Běijīng fēi wǎng Guǎngzhōu de.)
Chuyến bay này bay từ Bắc Kinh đến Quảng Châu.

我预订了下午三点的航班。
(Wǒ yùdìngle xiàwǔ sān diǎn de hángbān.)
Tôi đã đặt chuyến bay lúc 3 giờ chiều.

航班抵达时间是几点?
(Hángbān dǐdá shíjiān shì jǐ diǎn?)
Thời gian hạ cánh của chuyến bay là mấy giờ?

我找不到我的航班号。
(Wǒ zhǎo bù dào wǒ de hángbān hào.)
Tôi không tìm thấy số hiệu chuyến bay của mình.

航班延误让我等了很久。
(Hángbān yánwù ràng wǒ děngle hěn jiǔ.)
Chuyến bay bị hoãn khiến tôi phải chờ rất lâu.

机场广播通知航班变更。
(Jīchǎng guǎngbō tōngzhī hángbān biàngēng.)
Sân bay phát thông báo thay đổi chuyến bay.

我希望航班能顺利起飞。
(Wǒ xīwàng hángbān néng shùnlì qǐfēi.)
Tôi hy vọng chuyến bay có thể cất cánh suôn sẻ.

VI. Tổng kết

航班 (hángbān) là danh từ, nghĩa là chuyến bay, dùng để chỉ một hành trình hoặc tuyến bay nhất định do hãng hàng không vận hành.

Dùng rất phổ biến trong du lịch, giao thông, và các tình huống đi lại quốc tế.

Có thể kết hợp với các từ như 取消 (hủy), 延误 (hoãn), 起飞 (cất cánh), 降落 (hạ cánh), 查询 (tra cứu), 预订 (đặt).

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 航班

航班 (hángbān) có nghĩa là chuyến bay, dùng để chỉ một lịch trình bay cố định của máy bay từ địa điểm này đến địa điểm khác theo thời gian và mã số cụ thể.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đặt vé máy bay, tra cứu thông tin chuyến bay, đi công tác, đi du lịch hoặc đón người ở sân bay.

“航” nghĩa là hàng không, hàng hải, bay lượn hoặc di chuyển bằng phương tiện trên không hoặc trên biển.

“班” nghĩa là lượt, chuyến, ca, đợt – chỉ sự lặp lại có quy luật theo thời gian nhất định (ví dụ như 班车 – chuyến xe buýt, 班次 – ca làm việc).
→ Kết hợp lại, “航班” nghĩa là chuyến bay theo lịch trình cố định của một hãng hàng không.

Ví dụ, một ngày có thể có nhiều “航班” khác nhau từ Hà Nội đi Bắc Kinh, mỗi chuyến sẽ có 航班号 (số hiệu chuyến bay) riêng.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một chuyến bay cụ thể, có thể kèm số hiệu, hãng hàng không hoặc thời gian.

Ví dụ:

我的航班是CA1234。
Wǒ de hángbān shì CA1234.
Chuyến bay của tôi là CA1234.

  1. Các cách dùng phổ biến của 航班

国内航班 (guónèi hángbān): chuyến bay nội địa

国际航班 (guójì hángbān): chuyến bay quốc tế

直飞航班 (zhífēi hángbān): chuyến bay thẳng

转机航班 (zhuǎnjī hángbān): chuyến bay nối chuyến

航班号 (hángbān hào): số hiệu chuyến bay

航班延误 (hángbān yánwù): chuyến bay bị hoãn

航班取消 (hángbān qǔxiāo): chuyến bay bị hủy

航班时间 (hángbān shíjiān): thời gian bay

航班信息 (hángbān xìnxī): thông tin chuyến bay

航班表 (hángbān biǎo): bảng giờ bay

  1. Phân biệt 航班 với 飞机 và 班机

飞机 (fēijī): máy bay – chỉ phương tiện, vật thể cụ thể.

航班 (hángbān): chuyến bay – chỉ lịch trình bay hoặc dịch vụ bay, có thời gian cụ thể.

班机 (bānjī): chuyến bay thường lệ – dùng tương tự “航班” nhưng mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong thông báo chính thức hoặc văn viết.

Ví dụ:

这架飞机很大。→ Chiếc máy bay này rất to.

这趟航班几点起飞?→ Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?

班机已经抵达东京。→ Chuyến bay thường lệ đã đến Tokyo.

  1. 35 mẫu câu tiếng Trung với từ 航班 (hángbān)

我今天的航班被取消了。
Wǒ jīntiān de hángbān bèi qǔxiāo le.
Chuyến bay của tôi hôm nay đã bị hủy.

航班延误两个小时。
Hángbān yánwù liǎng gè xiǎoshí.
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ.

我预订了明天早上的航班。
Wǒ yùdìng le míngtiān zǎoshang de hángbān.
Tôi đã đặt chuyến bay sáng mai.

你的航班几点起飞?
Nǐ de hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Chuyến bay của bạn cất cánh lúc mấy giờ?

这趟航班是直飞的吗?
Zhè tàng hángbān shì zhífēi de ma?
Chuyến bay này có phải là bay thẳng không?

航班号是多少?
Hángbān hào shì duōshao?
Số hiệu chuyến bay là bao nhiêu?

我错过了航班。
Wǒ cuòguò le hángbān.
Tôi đã lỡ chuyến bay.

请告诉我航班信息。
Qǐng gàosù wǒ hángbān xìnxī.
Xin hãy cho tôi biết thông tin chuyến bay.

我想改签航班。
Wǒ xiǎng gǎiqiān hángbān.
Tôi muốn đổi vé sang chuyến bay khác.

航班已经开始登机。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī.
Chuyến bay đã bắt đầu cho lên máy bay.

这是飞往北京的航班。
Zhè shì fēi wǎng Běijīng de hángbān.
Đây là chuyến bay đi Bắc Kinh.

我查了一下航班时间表。
Wǒ chá le yíxià hángbān shíjiān biǎo.
Tôi đã tra bảng giờ bay.

航班已经抵达上海。
Hángbān yǐjīng dǐdá Shànghǎi.
Chuyến bay đã đến Thượng Hải.

我在机场等下一班航班。
Wǒ zài jīchǎng děng xià yì bān hángbān.
Tôi đang đợi chuyến bay kế tiếp ở sân bay.

这趟航班很准时。
Zhè tàng hángbān hěn zhǔnshí.
Chuyến bay này rất đúng giờ.

航班延误是因为天气不好。
Hángbān yánwù shì yīnwèi tiānqì bù hǎo.
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.

我买的是夜间航班。
Wǒ mǎi de shì yèjiān hángbān.
Tôi mua chuyến bay đêm.

航班信息显示一切正常。
Hángbān xìnxī xiǎnshì yíqiè zhèngcháng.
Thông tin chuyến bay cho thấy mọi thứ bình thường.

这个航班经停广州。
Zhège hángbān jīngtíng Guǎngzhōu.
Chuyến bay này quá cảnh tại Quảng Châu.

航班时间被提前了。
Hángbān shíjiān bèi tíqián le.
Thời gian bay được dời sớm hơn.

我需要确认一下航班号。
Wǒ xūyào quèrèn yíxià hángbān hào.
Tôi cần xác nhận lại số hiệu chuyến bay.

航班已经开始登机,请尽快前往登机口。
Hángbān yǐjīng kāishǐ dēngjī, qǐng jǐnkuài qiánwǎng dēngjīkǒu.
Chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay, xin hãy nhanh chóng đến cổng.

我查不到航班信息。
Wǒ chá bù dào hángbān xìnxī.
Tôi không tra được thông tin chuyến bay.

这个航班的服务很好。
Zhège hángbān de fúwù hěn hǎo.
Dịch vụ của chuyến bay này rất tốt.

航班还有一个小时起飞。
Hángbān hái yǒu yí gè xiǎoshí qǐfēi.
Còn một tiếng nữa chuyến bay sẽ cất cánh.

乘客们正在登上航班。
Chéngkèmen zhèngzài dēng shàng hángbān.
Hành khách đang lên máy bay.

这班航班非常受欢迎。
Zhè bān hángbān fēicháng shòu huānyíng.
Chuyến bay này rất được ưa chuộng.

我昨天坐的航班非常准时。
Wǒ zuótiān zuò de hángbān fēicháng zhǔnshí.
Chuyến bay tôi đi hôm qua rất đúng giờ.

航班起飞前请关闭手机。
Hángbān qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.
Trước khi cất cánh, xin hãy tắt điện thoại.

我收到航班变更的通知。
Wǒ shōudào hángbān biàngēng de tōngzhī.
Tôi nhận được thông báo thay đổi chuyến bay.

这个航班的机票很贵。
Zhège hángbān de jīpiào hěn guì.
Vé của chuyến bay này rất đắt.

我换乘另一趟航班去香港。
Wǒ huànchéng lìng yí tàng hángbān qù Xiānggǎng.
Tôi đổi sang chuyến bay khác đi Hồng Kông.

航班抵达时间是晚上八点。
Hángbān dǐdá shíjiān shì wǎnshang bā diǎn.
Thời gian đến của chuyến bay là 8 giờ tối.

请注意查看您的航班登机口。
Qǐng zhùyì chákàn nín de hángbān dēngjīkǒu.
Xin chú ý kiểm tra cổng lên máy bay của chuyến bay của bạn.

我想了解明天所有飞往东京的航班。
Wǒ xiǎng liǎojiě míngtiān suǒyǒu fēi wǎng Dōngjīng de hángbān.
Tôi muốn biết tất cả các chuyến bay đi Tokyo vào ngày mai.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.