HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster套餐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

套餐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

套餐 (tàocān) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là suất ăn trọn gói, bữa ăn theo phần, gói dịch vụ trọn gói, combo. Từ này thường được dùng trong nhà hàng, quán ăn, khách sạn, cửa hàng thức ăn nhanh, hoặc trong các gói dịch vụ (như viễn thông, du lịch, phòng tập, Internet…) để chỉ một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ đã được kết hợp sẵn với mức giá cố định. Chữ 套 (tào): có nghĩa là “bộ, gói, trọn bộ”. Chữ 餐 (cān): nghĩa là “bữa ăn, món ăn”. → 套餐 nghĩa gốc là “bữa ăn trọn gói” — tức là một bữa ăn gồm nhiều món đã được nhà hàng sắp sẵn. Về sau, khái niệm này được mở rộng ra nhiều lĩnh vực, dùng để chỉ gói dịch vụ (combo, package) trong viễn thông, Internet, du lịch, thể thao, v.v. 套餐 ăn uống: combo đồ ăn, suất ăn cố định Ví dụ: 早餐套餐 (suất ăn sáng), 午餐套餐 (suất ăn trưa), 晚餐套餐 (suất ăn tối) 套餐 dịch vụ: gói dịch vụ trọn gói Ví dụ: 手机套餐 (gói cước điện thoại), 网络套餐 (gói mạng Internet), 健身套餐 (gói tập gym). 套餐 du lịch: gói tour du lịch trọn gói.

5/5 - (1 bình chọn)

套餐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

套餐 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

套餐 (tàocān) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là suất ăn trọn gói, bữa ăn theo phần, gói dịch vụ trọn gói, combo.

Từ này thường được dùng trong nhà hàng, quán ăn, khách sạn, cửa hàng thức ăn nhanh, hoặc trong các gói dịch vụ (như viễn thông, du lịch, phòng tập, Internet…) để chỉ một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ đã được kết hợp sẵn với mức giá cố định.

  1. Giải thích chi tiết

Chữ 套 (tào): có nghĩa là “bộ, gói, trọn bộ”.

Chữ 餐 (cān): nghĩa là “bữa ăn, món ăn”.
→ 套餐 nghĩa gốc là “bữa ăn trọn gói” — tức là một bữa ăn gồm nhiều món đã được nhà hàng sắp sẵn.

Về sau, khái niệm này được mở rộng ra nhiều lĩnh vực, dùng để chỉ gói dịch vụ (combo, package) trong viễn thông, Internet, du lịch, thể thao, v.v.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một gói sản phẩm/dịch vụ hoặc suất ăn trọn gói.

  1. Các nghĩa mở rộng phổ biến

套餐 ăn uống: combo đồ ăn, suất ăn cố định
Ví dụ: 早餐套餐 (suất ăn sáng), 午餐套餐 (suất ăn trưa), 晚餐套餐 (suất ăn tối)

套餐 dịch vụ: gói dịch vụ trọn gói
Ví dụ: 手机套餐 (gói cước điện thoại), 网络套餐 (gói mạng Internet), 健身套餐 (gói tập gym).

套餐 du lịch: gói tour du lịch trọn gói.

  1. Mẫu câu ví dụ (35 câu)

我点了一份牛排套餐。
Wǒ diǎn le yí fèn niúpái tàocān.
Tôi gọi một suất ăn bò bít tết.

这个套餐里有主食、汤和甜点。
Zhège tàocān lǐ yǒu zhǔshí, tāng hé tiándiǎn.
Suất ăn này có món chính, canh và tráng miệng.

早餐套餐包括牛奶和面包。
Zǎocān tàocān bāokuò niúnǎi hé miànbāo.
Suất ăn sáng bao gồm sữa và bánh mì.

我们的午餐套餐很实惠。
Wǒmen de wǔcān tàocān hěn shíhuì.
Suất ăn trưa của chúng tôi rất tiết kiệm.

你想要单点还是套餐?
Nǐ xiǎng yào dāndiǎn háishì tàocān?
Bạn muốn gọi món riêng hay gọi theo suất?

这家餐厅的情侣套餐非常受欢迎。
Zhè jiā cāntīng de qínglǚ tàocān fēicháng shòu huānyíng.
Suất ăn dành cho cặp đôi ở nhà hàng này rất được ưa chuộng.

我买了一个月的手机流量套餐。
Wǒ mǎi le yī gè yuè de shǒujī liúliàng tàocān.
Tôi đã mua gói dữ liệu điện thoại trong một tháng.

健身房推出了新的年卡套餐。
Jiànshēnfáng tuīchū le xīn de niánkǎ tàocān.
Phòng tập đã ra mắt gói tập theo năm mới.

旅行社有多种旅游套餐可以选择。
Lǚxíngshè yǒu duō zhǒng lǚyóu tàocān kěyǐ xuǎnzé.
Công ty du lịch có nhiều gói tour du lịch để lựa chọn.

这个套餐价格很合理。
Zhège tàocān jiàgé hěn hélǐ.
Giá của gói này rất hợp lý.

套餐内饮料可以无限续杯。
Tàocān nèi yǐnliào kěyǐ wúxiàn xùbēi.
Đồ uống trong suất ăn có thể được châm thêm không giới hạn.

他们提供三种不同的早餐套餐。
Tāmen tígōng sān zhǒng bùtóng de zǎocān tàocān.
Họ cung cấp ba loại suất ăn sáng khác nhau.

这个套餐比单点便宜多了。
Zhège tàocān bǐ dāndiǎn piányi duō le.
Gọi theo suất này rẻ hơn nhiều so với gọi lẻ.

我建议你选择套餐二,比套餐一划算。
Wǒ jiànyì nǐ xuǎnzé tàocān èr, bǐ tàocān yī huásuàn.
Tôi khuyên bạn chọn suất ăn số hai, rẻ hơn suất một.

这个手机套餐每月收费一百块。
Zhège shǒujī tàocān měi yuè shōufèi yì bǎi kuài.
Gói cước điện thoại này thu phí 100 tệ mỗi tháng.

现在办理宽带套餐有优惠活动。
Xiànzài bànlǐ kuāndài tàocān yǒu yōuhuì huódòng.
Hiện nay làm gói mạng Internet có khuyến mãi.

我们的午餐套餐从十一点开始供应。
Wǒmen de wǔcān tàocān cóng shíyī diǎn kāishǐ gōngyìng.
Suất ăn trưa của chúng tôi bắt đầu phục vụ từ 11 giờ.

这家咖啡厅推出了下午茶套餐。
Zhè jiā kāfētīng tuīchū le xiàwǔchá tàocān.
Quán cà phê này vừa ra mắt suất trà chiều.

医院推出了健康检查套餐。
Yīyuàn tuīchū le jiànkāng jiǎnchá tàocān.
Bệnh viện ra mắt gói kiểm tra sức khỏe.

我买的机票是旅游套餐的一部分。
Wǒ mǎi de jīpiào shì lǚyóu tàocān de yí bùfèn.
Vé máy bay tôi mua là một phần trong gói du lịch.

这个套餐适合两个人一起用。
Zhège tàocān shìhé liǎng gè rén yìqǐ yòng.
Suất ăn này phù hợp cho hai người dùng.

小孩子也有特别的儿童套餐。
Xiǎoháizi yě yǒu tèbié de értóng tàocān.
Trẻ em cũng có suất ăn riêng đặc biệt.

我想订一个婚宴套餐。
Wǒ xiǎng dìng yí gè hūnyàn tàocān.
Tôi muốn đặt một gói tiệc cưới.

套餐里的甜点非常好吃。
Tàocān lǐ de tiándiǎn fēicháng hǎochī.
Món tráng miệng trong suất ăn rất ngon.

这家快餐店每天都有不同的套餐。
Zhè jiā kuàicāndiàn měitiān dōu yǒu bùtóng de tàocān.
Quán ăn nhanh này mỗi ngày đều có các combo khác nhau.

公司为员工提供午餐套餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng wǔcān tàocān.
Công ty cung cấp suất ăn trưa cho nhân viên.

我喜欢点套餐,因为方便又便宜。
Wǒ xǐhuān diǎn tàocān, yīnwèi fāngbiàn yòu piányi.
Tôi thích gọi combo vì vừa tiện vừa rẻ.

这个健身套餐包括私人教练课程。
Zhège jiànshēn tàocān bāokuò sīrén jiàoliàn kèchéng.
Gói tập gym này bao gồm cả lớp huấn luyện cá nhân.

你可以根据需要选择不同的套餐。
Nǐ kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé bùtóng de tàocān.
Bạn có thể chọn các gói khác nhau tùy theo nhu cầu.

这个套餐太贵了,我买不起。
Zhège tàocān tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Gói này đắt quá, tôi không mua nổi.

我们推出了情侣套餐,欢迎预订。
Wǒmen tuīchū le qínglǚ tàocān, huānyíng yùdìng.
Chúng tôi có gói cho các cặp đôi, hoan nghênh đặt trước.

周末有特别优惠套餐。
Zhōumò yǒu tèbié yōuhuì tàocān.
Cuối tuần có combo khuyến mãi đặc biệt.

医美中心的护肤套餐很受欢迎。
Yīměi zhōngxīn de hùfū tàocān hěn shòu huānyíng.
Gói chăm sóc da của trung tâm thẩm mỹ rất được ưa chuộng.

你可以升级到更高档的套餐。
Nǐ kěyǐ shēngjí dào gèng gāodàng de tàocān.
Bạn có thể nâng cấp lên gói cao cấp hơn.

我订的家庭套餐适合四个人。
Wǒ dìng de jiātíng tàocān shìhé sì gè rén.
Tôi đặt gói gia đình dành cho bốn người.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Ngữ cảnh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ tiêu biểu
    Nhà hàng, quán ăn Suất ăn trọn gói, combo 午餐套餐、情侣套餐
    Viễn thông, Internet Gói cước, gói mạng 手机套餐、宽带套餐
    Du lịch Gói tour trọn gói 旅游套餐
    Y tế, làm đẹp Gói dịch vụ trọn gói 健康检查套餐、美容套餐

Nghĩa của “套餐”
“套餐” là “suất ăn theo bộ” hoặc “gói trọn gói” đã được thiết kế sẵn với nội dung và giá cố định. Trong ăn uống, đó là set bữa (ví dụ: bữa sáng/bữa trưa/bữa tối); trong dịch vụ, đó là gói cước/gói thành viên (viễn thông, phần mềm, phòng gym…) gồm các quyền lợi, hạn mức và quy định cụ thể.

Loại từ và ngữ pháp
Loại từ: Danh từ. Dùng để chỉ một set/bộ đã đóng gói (suất ăn, gói dịch vụ).

Lượng từ thường dùng: 份 (một phần), 个 (tổng quát), đôi khi 套 (cảm giác “bộ”), ví dụ: 一份套餐, 两个套餐.

Làm định ngữ: Đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, ví dụ: 套餐价格 (giá gói), 套餐内容 (nội dung gói), 套餐权益 (quyền lợi gói).

Cấu trúc giá trị: Thường đi với các động từ như 点/买/选/升级/更换 và động từ mô tả nội dung 包含/包括/附带.

Cấu trúc câu thường gặp
Chọn/mua套餐: 主语 + 点/买/选择 + 套餐 Ví dụ: 我想点一份午餐套餐。

Mô tả nội dung套餐: 套餐 + 包含/包括 + 项目/内容 Ví dụ: 套餐包含主食、配菜和饮料。

So sánh với gọi lẻ: 点套餐比单点 + 形容词(划算/便宜/方便) Ví dụ: 点套餐比单点更划算。

Quy định phí/hạn mức: 超过/用完 + 套餐内 + 额度/流量 + 另行收费/加收费用 Ví dụ: 超过套餐内的流量会加收费用。

Thời hạn và chu kỳ: 每月/年度 + 套餐 + 费用/资费/有效期 Ví dụ: 年度套餐有效期为12个月。

Thao tác nâng cấp/đổi gói: 升级/更换 + 套餐 + 需要/须要 + 条件/差价 Ví dụ: 更换套餐需要提前申请。

Cụm từ liên quan hữu ích
套餐价格: Giá gói

套餐内容/权益: Nội dung/quyền lợi gói

套餐档位: Các mức/level gói

套餐有效期: Thời hạn hiệu lực gói

套餐内/套餐外: Trong gói/ngoài gói

超出额度: Vượt hạn mức

单点: Gọi lẻ

组合/搭配: Kết hợp

加价/补差价: Tính thêm/bù chênh lệch

限时供应/限量: Cung cấp giới hạn thời gian/số lượng

Lưu ý sử dụng tự nhiên
Trong ăn uống: Dùng “一份套餐” để gọi một suất; nói “更划算/更方便” khi khuyên chọn set thay vì gọi lẻ.

Trong dịch vụ: Nêu rõ “包含/包括” các quyền lợi; thêm “有效期/额度/超出加收” khi diễn đạt chính sách gói.

Về ngữ cảnh: “菜单” là danh sách món, không phải “套餐”; “套餐” là set đóng sẵn với giá cố định.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 我想点一份午餐套餐。 Wǒ xiǎng diǎn yí fèn wǔcān tàocān. Tôi muốn gọi một suất ăn trưa theo gói.

Ví dụ 2: 今天的套餐包括主食、配菜和饮料。 Jīntiān de tàocān bāokuò zhǔshí, pèicài hé yǐnliào. Suất ăn hôm nay gồm món chính, món phụ và đồ uống.

Ví dụ 3: 点套餐比单点更划算。 Diǎn tàocān bǐ dāndiǎn gèng huásuàn. Gọi theo gói tiết kiệm hơn gọi lẻ.

Ví dụ 4: 请问,有素食套餐吗? Qǐngwèn, yǒu sùshí tàocān ma? Cho hỏi, có suất ăn chay không?

Ví dụ 5: 这家店的情侣套餐很受欢迎。 Zhè jiā diàn de qínglǚ tàocān hěn shòu huānyíng. Suất ăn đôi của quán này rất được ưa chuộng.

Ví dụ 6: 儿童套餐附带小玩具。 Értóng tàocān fùdài xiǎo wánjù. Suất ăn trẻ em có kèm đồ chơi nhỏ.

Ví dụ 7: 早餐套餐含咖啡或茶。 Zǎocān tàocān hán kāfēi huò chá. Set bữa sáng gồm cà phê hoặc trà.

Ví dụ 8: 这个套餐的分量很足。 Zhège tàocān de fènliàng hěn zú. Suất ăn này có khẩu phần rất đầy đủ.

Ví dụ 9: 买饮品套餐更便宜。 Mǎi yǐnpǐn tàocān gèng piányí. Mua combo đồ uống rẻ hơn.

Ví dụ 10: 我们选择了家庭互联网套餐。 Wǒmen xuǎnzé le jiātíng hùliánwǎng tàocān. Chúng tôi chọn gói Internet gia đình.

Ví dụ 11: 每月套餐包含10GB流量。 Měiyuè tàocān bāohán shí GB liúliàng. Gói theo tháng bao gồm 10GB dữ liệu.

Ví dụ 12: 套餐费用按月收取。 Tàocān fèiyòng àn yuè shōuqǔ. Phí gói được thu theo tháng.

Ví dụ 13: 超过套餐内的额度会加收费用。 Chāoguò tàocān nèi de édù huì jiāshōu fèiyòng. Vượt hạn mức trong gói sẽ bị tính thêm phí.

Ví dụ 14: 这个平台的会员套餐有三个档位。 Zhège píngtái de huìyuán tàocān yǒu sān gè dǎngwèi. Gói hội viên của nền tảng này có ba mức.

Ví dụ 15: 年度套餐有效期为12个月。 Niándù tàocān yǒuxiàoqī wéi shí’èr gè yuè. Gói theo năm có hiệu lực 12 tháng.

Ví dụ 16: 套餐内容请参考说明。 Tàocān nèiróng qǐng cānkǎo shuōmíng. Nội dung gói vui lòng tham khảo hướng dẫn.

Ví dụ 17: 套餐升级需要补差价。 Tàocān shēngjí xūyào bǔ chājìa. Nâng cấp gói cần bù chênh lệch giá.

Ví dụ 18: 这款课程套餐支持分期付款。 Zhè kuǎn kèchéng tàocān zhīchí fēnqī fùkuǎn. Gói khóa học này hỗ trợ trả góp.

Ví dụ 19: 节日套餐限时供应。 Jiérì tàocān xiànshí gōngyìng. Gói dịp lễ cung cấp trong thời gian giới hạn.

Ví dụ 20: 购买套餐享八折优惠。 Gòumǎi tàocān xiǎng bā zhé yōuhuì. Mua gói được giảm 20%.

Ví dụ 21: 点这个套餐需要提前预约。 Diǎn zhège tàocān xūyào tíqián yùyuē. Gọi suất này cần đặt trước.

Ví dụ 22: 套餐可以更换配菜吗? Tàocān kěyǐ gēnghuàn pèicài ma? Set này có thể đổi món phụ không?

Ví dụ 23: 我更喜欢清淡口味的套餐。 Wǒ gèng xǐhuān qīngdàn kǒuwèi de tàocān. Tôi thích suất ăn vị thanh hơn.

Ví dụ 24: 套餐里不含酒水,需要另点。 Tàocān lǐ bù hán jiǔshuǐ, xūyào lìng diǎn. Trong gói không bao gồm đồ uống có cồn, cần gọi thêm.

Ví dụ 25: 这个套餐的性价比很高。 Zhège tàocān de xìngjiàbǐ hěn gāo. Suất này có hiệu năng/giá rất tốt.

Ví dụ 26: 外卖套餐预计三十分钟送达。 Wàimài tàocān yùjì sānshí fēnzhōng sòngdá. Set đồ ăn giao dự kiến 30 phút sẽ đến.

Ví dụ 27: 如果用完套餐内流量,将降速。 Rúguǒ yòngwán tàocān nèi liúliàng, jiāng jiàng sù. Nếu dùng hết dữ liệu trong gói sẽ bị hạ tốc độ.

Ví dụ 28: 这个健身套餐包含私教课程。 Zhège jiànshēn tàocān bāohán sījiào kèchéng. Gói gym này bao gồm lớp huấn luyện viên cá nhân.

Ví dụ 29: 酒店的双人套餐含早餐。 Jiǔdiàn de shuāngrén tàocān hán zǎocān. Gói đôi của khách sạn bao gồm bữa sáng.

Ví dụ 30: 套餐价格已包含税费。 Tàocān jiàgé yǐ bāohán shuìfèi. Giá gói đã bao gồm thuế phí.

Ví dụ 31: 请根据需求选择合适的套餐。 Qǐng gēnjù xūqiú xuǎnzé héshì de tàocān. Vui lòng chọn gói phù hợp theo nhu cầu.

Ví dụ 32: 套餐外通话按分钟计费。 Tàocān wài tōnghuà àn fēnzhōng jìfèi. Cuộc gọi ngoài gói tính phí theo phút.

Ví dụ 33: 这款套餐支持线上取消。 Zhè kuǎn tàocān zhīchí xiànshàng qǔxiāo. Gói này hỗ trợ hủy trực tuyến.

Ví dụ 34: 套餐剩余额度可下月结转。 Tàocān shèngyú édù kě xiàyuè jiézhuǎn. Hạn mức còn lại trong gói có thể chuyển sang tháng sau.

Ví dụ 35: 我们打算团购公司午餐套餐。 Wǒmen dǎsuàn tuángòu gōngsī wǔcān tàocān. Chúng tôi dự định mua theo nhóm suất ăn trưa công ty.

Tóm mẹo nhanh để nói tự nhiên
Gọi món: “来一份套餐” khi order; thêm yêu cầu bằng “可以不加/少盐/换配菜吗?”

So sánh giá: Dùng “划算/性价比高/更方便” khi khuyên chọn set.

Dịch vụ: Luôn nêu “包含/额度/有效期/超出加收” để nói rõ quyền lợi và điều kiện gói.

Nâng cấp/đổi: “升级套餐/更换套餐/补差价/提前申请” là cụm thường gặp khi thao tác với gói dịch vụ.

Nghĩa của “套餐” trong tiếng Trung
“套餐” (tàocān) là danh từ chỉ “bộ gói” được thiết kế sẵn với giá cố định. Trong ăn uống, đó là “combo/set meal” gồm vài món kèm đồ uống hoặc tráng miệng. Trong dịch vụ (viễn thông, internet, phòng gym, phần mềm…), “套餐” là gói đăng ký có quyền lợi cố định theo ngày/tháng/quý.

Từ loại, phát âm và phạm vi nghĩa
Pinyin: tàocān

Từ loại: danh từ

Phạm vi: ăn uống (combo); dịch vụ (gói đăng ký); giải trí (vé trọn gói); du lịch (tour/gói dịch vụ).

Cách dùng theo ngữ cảnh
Ăn uống: dùng để gọi phần “combo” với số lượng, loại món, số người ăn. Thường đi với các động từ 点 (gọi), 选 (chọn), 吃 (ăn), 推荐 (giới thiệu), 打包 (mang về).

Dịch vụ: dùng để nói gói cước, gói internet, gói thành viên. Thường đi với 办 (đăng ký), 开通 (kích hoạt), 续费 (gia hạn), 升级 (nâng cấp), 取消 (hủy).

Từ đếm và kết hợp thường gặp
Từ đếm:

一份套餐: một phần combo (ăn uống).

一套/一个套餐: một gói dịch vụ/khóa học (dịch vụ).

Tính từ bổ nghĩa: 经济 (tiết kiệm), 实惠 (hợp túi tiền), 豪华 (cao cấp), 特价 (giá đặc biệt), 双人/四人 (cho 2/4 người).

Cấu trúc:

套餐包含… gói/set bao gồm…

推出/上线…套餐 ra mắt/gắn cờ gói…

升级/更换套餐 nâng cấp/đổi gói.

Mẫu cấu trúc hữu dụng
[主语] + 点/选 + [数量 + 份/套] + [类型] + 套餐。

[商家/公司] + 推出/上线 + [新/特价] + 套餐。

[套餐] + 包含/附带 + [内容]。

[用户] + 办/开通/续费/升级/取消 + [套餐]。

[价格/时长] + 的 + 套餐 + 很/比较 + [评价]。

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 我想点一份午餐套餐。 Wǒ xiǎng diǎn yí fèn wǔcān tàocān. Tôi muốn gọi một combo bữa trưa.

Ví dụ 2: 这家店的双人套餐很划算。 Zhè jiā diàn de shuāngrén tàocān hěn huásuàn. Combo dành cho hai người của quán này rất đáng tiền.

Ví dụ 3: 今天有特价套餐吗? Jīntiān yǒu tèjià tàocān ma? Hôm nay có combo khuyến mãi không?

Ví dụ 4: 套餐包含前菜、主食和饮料。 Tàocān bāohán qiáncài, zhǔshí hé yǐnliào. Combo bao gồm khai vị, món chính và đồ uống.

Ví dụ 5: 我们推荐海鲜套餐。 Wǒmen tuījiàn hǎixiān tàocān. Chúng tôi khuyến nghị combo hải sản.

Ví dụ 6: 这份儿童套餐没有辣。 Zhè fèn értóng tàocān méiyǒu là. Phần combo trẻ em này không cay.

Ví dụ 7: 请给我更换成素食套餐。 Qǐng gěi wǒ gēnghuàn chéng sùshí tàocān. Vui lòng đổi sang combo đồ chay giúp tôi.

Ví dụ 8: 外带套餐需要等十分钟。 Wàidài tàocān xūyào děng shí fēnzhōng. Combo mang về cần đợi 10 phút.

Ví dụ 9: 他们推出了早餐套餐。 Tāmen tuīchū le zǎocān tàocān. Họ vừa ra mắt combo bữa sáng.

Ví dụ 10: 这款手机套餐每月收费。 Zhè kuǎn shǒujī tàocān měi yuè shōufèi. Gói di động này tính phí theo tháng.

Ví dụ 11: 我刚办理新的宽带套餐。 Wǒ gāng bànlǐ xīn de kuāndài tàocān. Tôi vừa đăng ký gói internet băng thông rộng mới.

Ví dụ 12: 如果需要更多流量,可以升级套餐。 Rúguǒ xūyào gèng duō liúliàng, kěyǐ shēngjí tàocān. Nếu cần nhiều dữ liệu hơn, có thể nâng cấp gói.

Ví dụ 13: 本月的套餐快到期了。 Běn yuè de tàocān kuài dàoqī le. Gói của tháng này sắp hết hạn.

Ví dụ 14: 请问怎么取消这个套餐? Qǐngwèn zěnme qǔxiāo zhège tàocān? Xin hỏi làm sao hủy gói này?

Ví dụ 15: 这个套餐的性价比很高。 Zhège tàocān de xìngjiàbǐ hěn gāo. Gói này có hiệu quả/giá thành rất tốt.

Ví dụ 16: 会员套餐包含三次私教。 Huìyuán tàocān bāohán sān cì sījiào. Gói hội viên bao gồm ba buổi huấn luyện riêng.

Ví dụ 17: 我们的年度套餐更优惠。 Wǒmen de niándù tàocān gèng yōuhuì. Gói theo năm của chúng tôi ưu đãi hơn.

Ví dụ 18: 旅游套餐含机票和酒店。 Lǚyóu tàocān hán jīpiào hé jiǔdiàn. Gói du lịch gồm vé máy bay và khách sạn.

Ví dụ 19: 请帮我推荐适合学生的套餐。 Qǐng bāng wǒ tuījiàn shìhé xuéshēng de tàocān. Hãy giúp tôi推荐 gói phù hợp với sinh viên.

Ví dụ 20: 这个月我换成了基础套餐。 Zhège yuè wǒ huàn chéng le jīchǔ tàocān. Tháng này tôi đổi sang gói cơ bản.

Ví dụ 21: 套餐里的饮料可以改成热茶吗? Tàocān lǐ de yǐnliào kěyǐ gǎi chéng rèchá ma? Đồ uống trong combo có thể đổi thành trà nóng không?

Ví dụ 22: 我们有四人共享套餐。 Wǒmen yǒu sìrén gòngxiǎng tàocān. Chúng tôi có combo dùng chung cho bốn người.

Ví dụ 23: 线上课程套餐支持分期付款。 Xiànshàng kèchéng tàocān zhīchí fēnqī fùkuǎn. Gói khóa học trực tuyến hỗ trợ trả góp.

Ví dụ 24: 购买套餐比单项更便宜。 Gòumǎi tàocān bǐ dānxiàng gèng piányi. Mua theo gói rẻ hơn mua lẻ.

Ví dụ 25: 这份商务午餐套餐很快捷。 Zhè fèn shāngwù wǔcān tàocān hěn kuàijié. Combo bữa trưa công sở này rất nhanh gọn.

Ví dụ 26: 新用户可享首月半价套餐。 Xīn yònghù kě xiǎng shǒu yuè bànjià tàocān. Người dùng mới được hưởng gói tháng đầu nửa giá.

Ví dụ 27: 我想了解家庭宽带套餐的带宽。 Wǒ xiǎng liǎojiě jiātíng kuāndài tàocān de dàikuān. Tôi muốn tìm hiểu băng thông của gói internet gia đình.

Ví dụ 28: 套餐升级后速度更稳定。 Tàocān shēngjí hòu sùdù gèng wěndìng. Sau khi nâng cấp gói, tốc độ ổn định hơn.

Ví dụ 29: 这款健身套餐包括团课和器械使用。 Zhè kuǎn jiànshēn tàocān bāokuò tuán kè hé qìxiè shǐyòng. Gói gym này gồm lớp nhóm và sử dụng máy.

Ví dụ 30: 餐厅今天推出主厨精选套餐。 Cāntīng jīntiān tuīchū zhǔchú jīngxuǎn tàocān. Nhà hàng hôm nay ra mắt combo lựa chọn của bếp trưởng.

Ví dụ 31: 我们的亲子套餐周末限定。 Wǒmen de qīnzǐ tàocān zhōumò xiàndìng. Combo gia đình của chúng tôi chỉ áp dụng cuối tuần.

Ví dụ 32: 这个套餐不含甜点。 Zhège tàocān bù hán tiándiǎn. Gói này không bao gồm món tráng miệng.

Ví dụ 33: 请把套餐改成无糖饮料。 Qǐng bǎ tàocān gǎi chéng wútáng yǐnliào. Xin đổi đồ uống trong combo thành không đường.

Ví dụ 34: 我习惯每年续费同一个套餐。 Wǒ xíguàn měi nián xùfèi tóng yí gè tàocān. Tôi có thói quen gia hạn cùng một gói mỗi năm.

Ví dụ 35: 这个套餐需要提前预约。 Zhège tàocān xūyào tíqián yùyuē. Gói này cần đặt trước.

Gợi ý ghi nhớ nhanh
Liên tưởng nghĩa: 套 = “bộ/set”, 餐 = “bữa/đồ ăn” → combo; mở rộng dùng cho mọi “gói” trọn gói.

Thực hành: kết hợp động từ đúng ngữ cảnh (ăn uống: 点/选;dịch vụ: 办/续费/升级).

Từ đếm: nói 一份套餐 cho đồ ăn, 一个/一套套餐 cho dịch vụ.

Mẹo nói tự nhiên: thêm tính từ đánh giá như 实惠、划算、豪华 để mô tả ấn tượng về gói.

Ý nghĩa của “套餐” trong tiếng Trung
“套餐” là “set/gói” gồm nhiều hạng mục được đóng gói sẵn theo một mức giá cố định. Dùng rất rộng: nhà hàng (set món), bán lẻ/dịch vụ (gói khuyến mãi), viễn thông/IT (gói cước dữ liệu), du lịch (tour trọn gói). Phiên âm: tàocān.

Loại từ, đo lường và cấu trúc đi kèm
Loại từ: Danh từ.

Lượng từ thường dùng: 个 (gè), 套 (tào), 种 (zhǒng).

Động từ đi với “套餐”: 点/订/购买/升级/更换/取消/包含/提供/推出/搭配.

Mô thức diễn đạt phổ biến: “A比B更划算/便宜/合适”, “套餐包括X、Y、Z”, “有没有…套餐?”, “适合/不适合…”, “升级到…套餐”.

Phân biệt và ngữ cảnh
单点: gọi món lẻ, tính tiền từng món; tương phản với “套餐” là gói cố định.

菜单: danh sách món, không phải gói.

套装: bộ sản phẩm (áo quần/điện tử), còn “套餐” nghiêng về ăn uống/dịch vụ.

Ngữ cảnh: Ẩm thực (早餐/午餐/晚餐套餐), viễn thông (流量/通话套餐), dịch vụ (会员/健身/宽带套餐), du lịch (旅游/自由行套餐).

Mẹo dùng nhanh
Tính kinh tế: “套餐更划算/更省钱”.

Thành phần: “包括/含” để liệt kê hạng mục.

Lựa chọn: thêm “素食/儿童/情侣/家庭/学生” trước “套餐” để nêu đối tượng.

Hạn mức: thêm “每月/每日” để nói kỳ hạn gói cước.

35 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
Ví dụ 1: 这家店的早餐套餐很丰富。 Zhè jiā diàn de zǎocān tàocān hěn fēngfù. Set bữa sáng của quán này rất đa dạng.

Ví dụ 2: 我们点一个双人套餐吧。 Wǒmen diǎn yí ge shuāngrén tàocān ba. Chúng ta gọi một set dành cho hai người nhé.

Ví dụ 3: 这个套餐包括主食、沙拉和饮料。 Zhège tàocān bāokuò zhǔshí, shālā hé yǐnliào. Set này bao gồm món chính, salad và đồ uống.

Ví dụ 4: 点套餐比单点更划算。 Diǎn tàocān bǐ dāndiǎn gèng huásuàn. Gọi set lời hơn gọi lẻ.

Ví dụ 5: 请问有素食套餐吗? Qǐngwèn yǒu sùshí tàocān ma? Xin hỏi có set đồ chay không?

Ví dụ 6: 午餐套餐只供应到两点。 Wǔcān tàocān zhǐ gōngyìng dào liǎng diǎn. Set bữa trưa chỉ phục vụ đến 2 giờ.

Ví dụ 7: 我想升级到家庭宽带套餐。 Wǒ xiǎng shēngjí dào jiātíng kuàndài tàocān. Tôi muốn nâng cấp lên gói băng thông rộng gia đình.

Ví dụ 8: 这个流量套餐每月20美元。 Zhège liúliàng tàocān měi yuè 20 měiyuán. Gói dữ liệu này 20 đô mỗi tháng.

Ví dụ 9: 新用户可以试用三天套餐。 Xīn yònghù kěyǐ shìyòng sān tiān tàocān. Người dùng mới có thể dùng thử gói ba ngày.

Ví dụ 10: 影院推出情侣套餐,含两张票和爆米花。 Yǐngyuàn tuīchū qínglǚ tàocān, hán liǎng zhāng piào hé bàomǐhuā. Rạp ra mắt gói đôi gồm hai vé và bắp rang.

Ví dụ 11: 旅行社的樱花季旅游套餐很受欢迎。 Lǚxíngshè de yīnghuā jì lǚyóu tàocān hěn shòu huānyíng. Gói tour mùa hoa anh đào của công ty du lịch rất được ưa chuộng.

Ví dụ 12: 这款汉堡套餐送薯条和可乐。 Zhè kuǎn hànbǎo tàocān sòng shǔtiáo hé kělè. Set hamburger này tặng khoai tây chiên và coca.

Ví dụ 13: 我订了健身年卡套餐。 Wǒ dìng le jiànshēn niánkǎ tàocān. Tôi đã đăng ký gói thẻ năm phòng gym.

Ví dụ 14: 套餐内容固定,单点更灵活。 Tàocān nèiróng gùdìng, dāndiǎn gèng línghuó. Nội dung set cố định, gọi lẻ linh hoạt hơn.

Ví dụ 15: 这个套餐适合学生。 Zhège tàocān shìhé xuéshēng. Gói này phù hợp với sinh viên.

Ví dụ 16: 可不可以把饮料换成热茶? Kě bù kěyǐ bǎ yǐnliào huàn chéng rèchá? Có thể đổi đồ uống thành trà nóng không? (ngữ cảnh đổi trong set)

Ví dụ 17: 我们有三种午餐套餐可选。 Wǒmen yǒu sān zhǒng wǔcān tàocān kě xuǎn. Chúng tôi có ba loại set bữa trưa để chọn.

Ví dụ 18: 这周的商务套餐增加了汤。 Zhè zhōu de shāngwù tàocān zēngjiā le tāng. Set công sở tuần này thêm món súp.

Ví dụ 19: 请推荐一个最划算的套餐。 Qǐng tuījiàn yí ge zuì huásuàn de tàocān. Vui lòng giới thiệu một set/gói tiết kiệm nhất.

Ví dụ 20: 我换到了更大的流量套餐。 Wǒ huàn dào le gèng dà de liúliàng tàocān. Tôi đã đổi sang gói dữ liệu lớn hơn.

Ví dụ 21: 会员套餐包含专属折扣。 Huìyuán tàocān bāohán zhuānshǔ zhékòu. Gói hội viên bao gồm giảm giá độc quyền.

Ví dụ 22: 点套餐有赠品,单点没有。 Diǎn tàocān yǒu zèngpǐn, dāndiǎn méiyǒu. Gọi set có quà tặng, gọi lẻ thì không.

Ví dụ 23: 儿童套餐的份量更小。 Értóng tàocān de fènliàng gèng xiǎo. Set trẻ em có khẩu phần nhỏ hơn.

Ví dụ 24: 今天的特价套餐已经卖完了。 Jīntiān de tèjià tàocān yǐjīng màiwán le. Set khuyến mãi hôm nay đã bán hết.

Ví dụ 25: 这个平台的家庭套餐最多支持六人。 Zhège píngtái de jiātíng tàocān zuìduō zhīchí liù rén. Gói gia đình của nền tảng này hỗ trợ tối đa sáu người.

Ví dụ 26: 订阅套餐可以随时取消。 Dìngyuè tàocān kěyǐ suíshí qǔxiāo. Có thể hủy gói đăng ký bất cứ lúc nào.

Ví dụ 27: 套餐价格不含服务费。 Tàocān jiàgé bù hán fúwùfèi. Giá set không bao gồm phí dịch vụ.

Ví dụ 28: 我们正在推出新品尝鲜套餐。 Wǒmen zhèngzài tuīchū xīnpǐn chángxiān tàocān. Chúng tôi đang ra mắt set thử món mới.

Ví dụ 29: 如果只喝饮料,单点更合适。 Rúguǒ zhǐ hē yǐnliào, dāndiǎn gèng héshì. Nếu chỉ uống đồ uống, gọi lẻ hợp hơn.

Ví dụ 30: 这个晚餐套餐需要提前预约。 Zhège wǎncān tàocān xūyào tíqián yùyuē. Set bữa tối này cần đặt trước.

Ví dụ 31: 公司为新人提供培训套餐。 Gōngsī wèi xīnrén tígōng péixùn tàocān. Công ty cung cấp gói đào tạo cho nhân viên mới.

Ví dụ 32: 套餐里的甜点可以自选。 Tàocān lǐ de tiándiǎn kěyǐ zìxuǎn. Món tráng miệng trong set có thể tự chọn.

Ví dụ 33: 我更喜欢清淡口味的套餐。 Wǒ gèng xǐhuān qīngdàn kǒuwèi de tàocān. Tôi thích set vị thanh hơn.

Ví dụ 34: 这家店的素食套餐每天限量。 Zhè jiā diàn de sùshí tàocān měitiān xiànliàng. Set đồ chay của quán này giới hạn mỗi ngày.

Ví dụ 35: 想要完整搭配的话,选套餐最省心。 Xiǎng yào wánzhěng dāpèi de huà, xuǎn tàocān zuì shěngxīn. Nếu muốn phối đầy đủ, chọn set là yên tâm nhất.

Từ/cụm liên quan hữu ích
早餐/午餐/晚餐套餐: set sáng/trưa/tối.

商务/情侣/儿童/家庭/学生套餐: gói công sở/đôi/trẻ em/gia đình/sinh viên.

流量/通话/宽带/会员套餐: gói dữ liệu/gọi/băng rộng/hội viên.

试用/特价/升级套餐: gói dùng thử/khuyến mãi/nâng cấp.

Nghĩa của “套餐”
“套餐” (tàocān) là danh từ chỉ một “gói” gồm nhiều hạng mục được đóng thành set với giá cố định: trong ẩm thực là “combo/phần ăn trọn gói”, trong dịch vụ là “gói cước/gói dịch vụ” (điện thoại, internet, phần mềm, phòng tập, bảo hiểm). Từ này nhấn mạnh sự kết hợp sẵn, tính tiện lợi và thường đi kèm ưu đãi so với mua lẻ.

Loại từ, lượng từ và từ đi kèm

  • Loại từ: Danh từ (chỉ một gói kết hợp cố định).
  • Lượng từ: 个、份(ẩm thực), 种(chủng loại), 套(mang sắc thái “bộ”, ít dùng cho ăn uống).
  • Động từ đi kèm: 点/点餐(gọi món), 选/选择(chọn), 买/购买(mua), 办(làm gói cước), 订/订购(đăng ký), 换(đổi), 升级(nâng cấp), 取消(hủy).
  • Tính từ thường gặp: 划算(hời), 实惠(giá tốt), 灵活(linh hoạt), 限量(giới hạn), 标准(tiêu chuẩn).
  • Cấu trúc nội dung: 套餐 包括/含 + 项目1、项目2…
  • So sánh giá trị: A 套餐 比 B 更划算 / 性价比更高
  • Điều kiện/chi tiết: 套餐适用范围/合同期/优惠/加价/限时

Lưu ý sử dụng trong ngữ cảnh

  • Ẩm thực: Thường dùng với 早餐/午餐/晚餐/双人/儿童 套餐; hay đi với 包括、加饮料、升级大小杯.
  • Dịch vụ: Dùng cho 流量/语音/宽带/会员/年费/月费 套餐; cần chú ý 合同期、取消政策、升级/降级.
  • Sắc thái: “套餐” mang tính cố định trước; nếu muốn linh hoạt, dùng 组合/自选 更 phù hợp.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)

  • Câu 1: 我想点一个午餐套餐。
    Wǒ xiǎng diǎn yí gè wǔcān tàocān.
    Tôi muốn gọi một phần ăn trưa combo.
  • Câu 2: 这家店的双人套餐很划算。
    Zhè jiā diàn de shuāngrén tàocān hěn huásuàn.
    Combo hai người của quán này rất hời.
  • Câu 3: 套餐包括前菜、主菜和甜点。
    Tàocān bāokuò qiáncài, zhǔcài hé tiándiǎn.
    Gói bao gồm khai vị, món chính và tráng miệng.
  • Câu 4: 你要单点还是选套餐?
    Nǐ yào dāndiǎn háishì xuǎn tàocān?
    Bạn muốn gọi món lẻ hay chọn combo?
  • Câu 5: 儿童套餐适合八岁以下的孩子。
    Értóng tàocān shìhé bā suì yǐxià de háizi.
    Phần combo trẻ em phù hợp với trẻ dưới tám tuổi.
  • Câu 6: 今天的特价套餐卖完了。
    Jīntiān de tèjià tàocān màiwán le.
    Combo giảm giá hôm nay đã bán hết.
  • Câu 7: 这款早餐套餐含咖啡和果汁。
    Zhè kuǎn zǎocān tàocān hán kāfēi hé guǒzhī.
    Gói bữa sáng này gồm cà phê và nước trái cây.
  • Câu 8: 如果加大杯饮料,套餐要贵一点。
    Rúguǒ jiā dà bēi yǐnliào, tàocān yào guì yìdiǎn.
    Nếu nâng lên cốc lớn, combo sẽ đắt hơn một chút.
  • Câu 9: 这个套餐的性价比很高。
    Zhè ge tàocān de xìngjiàbǐ hěn gāo.
    Gói này có hiệu suất/giá rất cao.
  • Câu 10: A 套餐比 B 套餐更实惠。
    A tàocān bǐ B tàocān gèng shíhuì.
    Gói A rẻ và đáng tiền hơn gói B.
  • Câu 11: 请问套餐的内容是什么?
    Qǐngwèn tàocān de nèiróng shì shénme?
    Xin hỏi nội dung của gói là gì?
  • Câu 12: 这个套餐有合同期吗?
    Zhè ge tàocān yǒu hétóngqī ma?
    Gói này có thời hạn hợp đồng không?
  • Câu 13: 套餐可以随时取消吗?
    Tàocān kěyǐ suíshí qǔxiāo ma?
    Có thể hủy gói bất cứ lúc nào không?
  • Câu 14: 我办了一个月费套餐。
    Wǒ bàn le yí gè yuèfèi tàocān.
    Tôi đã làm một gói cước theo tháng.
  • Câu 15: 这个流量套餐不够用。
    Zhè ge liúliàng tàocān bú gòu yòng.
    Gói dữ liệu này không đủ dùng.
  • Câu 16: 可以升级到更高速的宽带套餐。
    Kěyǐ shēngjí dào gèng gāosù de kuāndài tàocān.
    Có thể nâng cấp lên gói băng thông rộng nhanh hơn.
  • Câu 17: 年费套餐送云存储空间。
    Niánfèi tàocān sòng yún cúnchǔ kōngjiān.
    Gói trả theo năm tặng dung lượng lưu trữ đám mây.
  • Câu 18: 学生套餐有额外折扣。
    Xuéshēng tàocān yǒu éwài zhékòu.
    Gói dành cho sinh viên có giảm giá thêm.
  • Câu 19: 我们想换更灵活的套餐。
    Wǒmen xiǎng huàn gèng línghuó de tàocān.
    Chúng tôi muốn đổi sang gói linh hoạt hơn.
  • Câu 20: 这个套餐支持在线客服和技术服务。
    Zhè ge tàocān zhīchí zàixiàn kèfú hé jìshù fúwù.
    Gói này hỗ trợ chăm sóc khách hàng trực tuyến và dịch vụ kỹ thuật.
  • Câu 21: 套餐使用范围有限,请注意条款。
    Tàocān shǐyòng fànwéi yǒuxiàn, qǐng zhùyì tiáokuǎn.
    Phạm vi sử dụng gói có giới hạn, xin lưu ý điều khoản.
  • Câu 22: 这个套餐需要预订,现场不一定有。
    Zhè ge tàocān xūyào yùdìng, xiànchǎng bù yídìng yǒu.
    Gói này cần đặt trước, tại chỗ không chắc có sẵn.
  • Câu 23: 选择套餐比单买更省时间。
    Xuǎnzé tàocān bǐ dān mǎi gèng shěng shíjiān.
    Chọn gói tiết kiệm thời gian hơn mua lẻ.
  • Câu 24: 套餐价格含税,不含运费。
    Tàocān jiàgé hán shuì, bù hán yùnfèi.
    Giá gói đã bao gồm thuế, không bao gồm phí vận chuyển.
  • Câu 25: 这个套餐支持分期付款。
    Zhè ge tàocān zhīchí fēnqī fùkuǎn.
    Gói này hỗ trợ trả góp.
  • Câu 26: 套餐内容可按需微调,但总价不变。
    Tàocān nèiróng kě àn xū wēitiáo, dàn zǒngjià bù biàn.
    Nội dung gói có thể điều chỉnh nhẹ theo nhu cầu nhưng tổng giá không đổi.
  • Câu 27: 购买套餐可获积分与会员权益。
    Gòumǎi tàocān kě huò jīfēn yǔ huìyuán quányì.
    Mua gói sẽ nhận điểm thưởng và quyền lợi hội viên.
  • Câu 28: 节日限定套餐只在本周供应。
    Jiérì xiàndìng tàocān zhǐ zài běn zhōu gōngyìng.
    Combo giới hạn dịp lễ chỉ cung ứng trong tuần này.
  • Câu 29: 这个套餐需要绑定银行卡扣费。
    Zhè ge tàocān xūyào bǎngdìng yínhángkǎ kòufèi.
    Gói này cần liên kết thẻ ngân hàng để trừ phí.
  • Câu 30: 升级套餐后,旧优惠不再保留。
    Shēngjí tàocān hòu, jiù yōuhuì bù zài bǎoliú.
    Sau khi nâng cấp gói, ưu đãi cũ không còn giữ.
  • Câu 31: 套餐到期前会提前通知。
    Tàocān dàoqī qián huì tíqián tōngzhī.
    Trước khi gói hết hạn sẽ có thông báo trước.
  • Câu 32: 这个套餐不含售后上门服务。
    Zhè ge tàocān bù hán shòuhòu shàngmén fúwù.
    Gói này không bao gồm dịch vụ hậu mãi tại nhà.
  • Câu 33: 我们提供定制套餐方案。
    Wǒmen tígōng dìngzhì tàocān fāng’àn.
    Chúng tôi cung cấp phương án gói tùy chỉnh.
  • Câu 34: 请根据预算选择合适的套餐。
    Qǐng gēnjù yùsuàn xuǎnzé héshì de tàocān.
    Vui lòng chọn gói phù hợp theo ngân sách.
  • Câu 35: 新人套餐含培训与试用期支持。
    Xīnrén tàocān hán péixùn yǔ shìyòngqī zhīchí.
    Gói cho người mới bao gồm đào tạo và hỗ trợ thời gian thử việc.

Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa: Nhà hàng = combo; dịch vụ = gói cước.
  • Cụm hay dùng: 套餐包括…;选择套餐;升级套餐;取消套餐;性价比高/很划算.
  • Phân biệt: 套餐 nhấn mạnh set cố định; 组合/自选 nhấn mạnh tự chọn linh hoạt.
  • Lượng từ: 份 cho phần ăn; 个 cho chung; 种 cho chủng loại gói.

套餐 (tàocān) là một danh từ tiếng Trung thường dùng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực, viễn thông, dịch vụ, khách sạn, du lịch, thương mại, v.v. Từ này mang nghĩa là “gói dịch vụ”, “suất ăn cố định” hoặc “combo” – chỉ một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ được gộp lại thành một gói với giá cố định.

  1. Nghĩa chi tiết

套餐 gồm hai phần:

套 (tào) – nghĩa là “bộ, gói, trọn bộ”.

餐 (cān) – nghĩa là “bữa ăn”.

Ban đầu “套餐” dùng để chỉ “suất ăn trọn gói” (ví dụ trong nhà hàng, tiệm ăn nhanh).
Sau này, khái niệm mở rộng ra, dùng cho các gói cước điện thoại, gói du lịch, gói dịch vụ, gói sản phẩm…

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ một “gói trọn” hoặc “combo” gồm nhiều phần kết hợp với nhau.

  1. Nghĩa tiếng Việt phổ biến

Suất ăn (ở nhà hàng, quán ăn, khách sạn)

Gói dịch vụ (gói điện thoại, gói internet, gói du lịch…)

Combo (trong khuyến mãi, thương mại)

Gói trọn (bao gồm nhiều dịch vụ hoặc sản phẩm)

  1. Một số cụm thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    午餐套餐 wǔcān tàocān Suất ăn trưa
    晚餐套餐 wǎncān tàocān Suất ăn tối
    旅游套餐 lǚyóu tàocān Gói du lịch
    手机套餐 shǒujī tàocān Gói cước điện thoại
    网络套餐 wǎngluò tàocān Gói internet
    套餐价格 tàocān jiàgé Giá gói combo
    自助套餐 zìzhù tàocān Gói buffet
    双人套餐 shuāngrén tàocān Suất ăn đôi
    家庭套餐 jiātíng tàocān Gói gia đình
    儿童套餐 értóng tàocān Suất ăn trẻ em
  2. 35 Mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)

我点了一个午餐套餐。
(Wǒ diǎnle yí gè wǔcān tàocān.)
Tôi gọi một suất ăn trưa.

这家餐厅的套餐很划算。
(Zhè jiā cāntīng de tàocān hěn huásuàn.)
Combo của nhà hàng này rất đáng tiền.

你想点单点还是套餐?
(Nǐ xiǎng diǎn dāndiǎn háishì tàocān?)
Bạn muốn gọi món riêng hay gọi combo?

我买了一个手机流量套餐。
(Wǒ mǎile yí gè shǒujī liúliàng tàocān.)
Tôi đã mua một gói dữ liệu điện thoại.

我们订了三天两夜的旅游套餐。
(Wǒmen dìngle sāntiān liǎng yè de lǚyóu tàocān.)
Chúng tôi đặt gói du lịch 3 ngày 2 đêm.

这个套餐包括饮料和甜点。
(Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.)
Gói này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

学校食堂有学生套餐。
(Xuéxiào shítáng yǒu xuéshēng tàocān.)
Căng-tin trường có suất ăn dành cho học sinh.

我选择了双人套餐。
(Wǒ xuǎnzéle shuāngrén tàocān.)
Tôi đã chọn gói đôi.

套餐里有沙拉、主菜和汤。
(Tàocān lǐ yǒu shālā, zhǔcài hé tāng.)
Trong combo có salad, món chính và canh.

这个套餐太贵了。
(Zhège tàocān tài guì le.)
Gói này quá đắt.

她订了一个月的健身套餐。
(Tā dìngle yí ge yuè de jiànshēn tàocān.)
Cô ấy đăng ký gói tập gym 1 tháng.

我们的婚礼有特别的婚宴套餐。
(Wǒmen de hūnlǐ yǒu tèbié de hūnyàn tàocān.)
Đám cưới của chúng tôi có gói tiệc đặc biệt.

这家饭店的早餐套餐很受欢迎。
(Zhè jiā fàndiàn de zǎocān tàocān hěn shòu huānyíng.)
Suất ăn sáng của khách sạn này rất được ưa chuộng.

购买套餐比单点便宜。
(Gòumǎi tàocān bǐ dāndiǎn piányi.)
Mua combo rẻ hơn gọi món riêng.

我更喜欢自助套餐。
(Wǒ gèng xǐhuan zìzhù tàocān.)
Tôi thích gói buffet hơn.

你可以选择基础套餐或高级套餐。
(Nǐ kěyǐ xuǎnzé jīchǔ tàocān huò gāojí tàocān.)
Bạn có thể chọn gói cơ bản hoặc gói cao cấp.

请问这个套餐多少钱?
(Qǐngwèn zhège tàocān duōshǎo qián?)
Xin hỏi gói này bao nhiêu tiền?

套餐内含一杯咖啡。
(Tàocān nèihán yì bēi kāfēi.)
Combo bao gồm một ly cà phê.

公司推出了新的月费套餐。
(Gōngsī tuīchūle xīn de yuèfèi tàocān.)
Công ty ra mắt gói cước tháng mới.

这家店的儿童套餐很可爱。
(Zhè jiā diàn de értóng tàocān hěn kě’ài.)
Suất ăn trẻ em của cửa hàng này rất dễ thương.

我换了一个新的手机套餐。
(Wǒ huànle yí gè xīn de shǒujī tàocān.)
Tôi đã đổi sang gói cước điện thoại mới.

套餐里还有水果。
(Tàocān lǐ hái yǒu shuǐguǒ.)
Trong combo còn có trái cây nữa.

他们提供三种不同的套餐。
(Tāmen tígōng sān zhǒng bùtóng de tàocān.)
Họ cung cấp ba loại gói khác nhau.

我不想买套餐,只要一杯水。
(Wǒ bù xiǎng mǎi tàocān, zhǐ yào yì bēi shuǐ.)
Tôi không muốn mua combo, chỉ cần một ly nước thôi.

今天的特价套餐是牛排配红酒。
(Jīntiān de tèjià tàocān shì niúpái pèi hóngjiǔ.)
Combo đặc biệt hôm nay là bít tết kèm rượu vang.

这个套餐很适合家庭使用。
(Zhège tàocān hěn shìhé jiātíng shǐyòng.)
Gói này rất phù hợp cho gia đình dùng.

我们的套餐服务包括免费送货。
(Wǒmen de tàocān fúwù bāokuò miǎnfèi sònghuò.)
Dịch vụ combo của chúng tôi bao gồm giao hàng miễn phí.

如果你升级套餐,可以获得更多优惠。
(Rúguǒ nǐ shēngjí tàocān, kěyǐ huòdé gèng duō yōuhuì.)
Nếu bạn nâng cấp gói, bạn sẽ nhận được nhiều ưu đãi hơn.

这个套餐太油腻了。
(Zhège tàocān tài yóunì le.)
Combo này quá béo.

我点的套餐还没上来。
(Wǒ diǎn de tàocān hái méi shàng lái.)
Suất ăn tôi gọi vẫn chưa được mang ra.

我们预定了情人节特别套餐。
(Wǒmen yùdìngle qíngrén jié tèbié tàocān.)
Chúng tôi đã đặt gói đặc biệt cho Ngày Lễ Tình Nhân.

这个套餐不包括饮料。
(Zhège tàocān bù bāokuò yǐnliào.)
Gói này không bao gồm đồ uống.

每个套餐都有不同的价格。
(Měi gè tàocān dōu yǒu bùtóng de jiàgé.)
Mỗi gói đều có giá khác nhau.

套餐内容可以自由选择。
(Tàocān nèiróng kěyǐ zìyóu xuǎnzé.)
Nội dung combo có thể lựa chọn tùy ý.

我推荐你试试他们的新套餐。
(Wǒ tuījiàn nǐ shìshi tāmen de xīn tàocān.)
Tôi khuyên bạn thử gói mới của họ xem sao.

  1. Tổng kết

套餐 (tàocān) là một từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại.
Ban đầu nó chỉ dùng cho ẩm thực, nhưng giờ đây mở rộng ra mọi lĩnh vực có dịch vụ trọn gói, sản phẩm kết hợp hoặc giá ưu đãi theo combo.

  1. Nghĩa và loại từ

套餐 (tàocān)

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Suất ăn trọn gói, phần ăn combo, bữa ăn theo set

Gói dịch vụ, gói cước (trong viễn thông, du lịch, khách sạn, bảo hiểm, v.v.)

Nghĩa tiếng Anh: Set meal; Combo; Package; Plan; Service bundle

  1. Giải thích chi tiết

套 (tào): nghĩa là “bộ”, “gói”, “set”, “hệ thống gồm nhiều phần kết hợp”.

餐 (cān): nghĩa là “bữa ăn”, “món ăn”, “thức ăn”.

Khi ghép lại thành 套餐, nghĩa gốc là một bữa ăn gồm nhiều món được kết hợp theo set (suất ăn trọn gói), ví dụ:
「早餐套餐」(suất ăn sáng), 「商务套餐」(set ăn trưa công sở), 「儿童套餐」(set dành cho trẻ em).

Về sau, 套餐 được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác để chỉ một gói dịch vụ hoặc sản phẩm được thiết kế theo combo, như:

电话套餐 (gói cước điện thoại)

网络套餐 (gói internet)

旅游套餐 (gói du lịch)

健身套餐 (gói tập thể dục / chăm sóc sức khỏe)

  1. Các loại 套餐 thường gặp
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    早餐套餐 zǎocān tàocān suất ăn sáng
    午餐套餐 wǔcān tàocān suất ăn trưa
    晚餐套餐 wǎncān tàocān suất ăn tối
    商务套餐 shāngwù tàocān suất ăn thương nhân / combo doanh nhân
    儿童套餐 értóng tàocān phần ăn trẻ em
    素食套餐 sùshí tàocān phần ăn chay
    电话套餐 diànhuà tàocān gói cước điện thoại
    上网套餐 shàngwǎng tàocān gói cước internet
    健身套餐 jiànshēn tàocān gói tập thể hình
    旅游套餐 lǚyóu tàocān gói du lịch trọn gói
    美容套餐 měiróng tàocān gói làm đẹp
  2. Một số cách dùng thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    选择套餐 (xuǎnzé tàocān) chọn gói dịch vụ / suất ăn 我选择了A套餐。
    套餐价格 (tàocān jiàgé) giá của gói combo 套餐价格很实惠。
    套餐内容 (tàocān nèiróng) nội dung gói 套餐内容包括饮料和甜点。
    套餐优惠 (tàocān yōuhuì) ưu đãi combo 这个套餐有优惠活动。
    套餐包含 (tàocān bāohán) bao gồm trong gói 套餐包含主食和饮品。
  3. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这个套餐很划算。
Zhège tàocān hěn huásuàn.
→ Suất ăn này rất đáng tiền / rất tiết kiệm.

我点了一个午餐套餐。
Wǒ diǎn le yí gè wǔcān tàocān.
→ Tôi đã gọi một suất ăn trưa.

请问你们有儿童套餐吗?
Qǐngwèn nǐmen yǒu értóng tàocān ma?
→ Xin hỏi quán có phần ăn dành cho trẻ em không?

这家餐厅的商务套餐很受欢迎。
Zhè jiā cāntīng de shāngwù tàocān hěn shòu huānyíng.
→ Set ăn doanh nhân của nhà hàng này rất được ưa chuộng.

我换了一个新的电话套餐。
Wǒ huàn le yí gè xīn de diànhuà tàocān.
→ Tôi đã đổi sang gói cước điện thoại mới.

套餐里包括饮料和甜点。
Tàocān lǐ bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.
→ Trong combo có bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

这个上网套餐每月一百块。
Zhège shàngwǎng tàocān měi yuè yì bǎi kuài.
→ Gói cước Internet này mỗi tháng là 100 tệ.

你可以根据需要选择不同的套餐。
Nǐ kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé bùtóng de tàocān.
→ Bạn có thể chọn các gói combo khác nhau tùy theo nhu cầu.

我们的旅游套餐包括机票和酒店。
Wǒmen de lǚyóu tàocān bāokuò jīpiào hé jiǔdiàn.
→ Gói du lịch của chúng tôi bao gồm vé máy bay và khách sạn.

这个美容套餐现在打折。
Zhège měiróng tàocān xiànzài dǎzhé.
→ Gói làm đẹp này hiện đang giảm giá.

  1. Ví dụ mở rộng (gần gũi đời sống)

我订了双人套餐。
Wǒ dìng le shuāngrén tàocān.
→ Tôi đặt một suất ăn dành cho hai người.

今天点套餐比单点便宜。
Jīntiān diǎn tàocān bǐ dān diǎn piányi.
→ Hôm nay gọi combo rẻ hơn gọi lẻ.

服务员推荐了一个新套餐。
Fúwùyuán tuījiàn le yí gè xīn tàocān.
→ Nhân viên phục vụ đã giới thiệu một combo mới.

我想取消原来的套餐。
Wǒ xiǎng qǔxiāo yuánlái de tàocān.
→ Tôi muốn hủy gói dịch vụ trước đó.

这家快餐店推出了早餐套餐。
Zhè jiā kuàicāndiàn tuīchū le zǎocān tàocān.
→ Cửa hàng thức ăn nhanh này vừa ra mắt combo ăn sáng.

你选A套餐还是B套餐?
Nǐ xuǎn A tàocān háishì B tàocān?
→ Bạn chọn combo A hay combo B?

这个套餐量很大,两个人吃都够。
Zhège tàocān liàng hěn dà, liǎng gèrén chī dōu gòu.
→ Phần combo này rất nhiều, hai người ăn cũng đủ.

购买套餐可以享受优惠价。
Gòumǎi tàocān kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì jià.
→ Mua theo combo có thể được giá ưu đãi.

这家店的套餐设计得很丰富。
Zhè jiā diàn de tàocān shèjì de hěn fēngfù.
→ Các combo của cửa hàng này được thiết kế rất đa dạng.

我用的流量套餐已经到期了。
Wǒ yòng de liúliàng tàocān yǐjīng dàoqī le.
→ Gói dữ liệu di động của tôi đã hết hạn.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    套餐 (tàocān) combo, gói trọn gói gồm nhiều món hoặc dịch vụ kết hợp
    菜单 (càidān) thực đơn danh sách món để chọn, không phải combo
    单点 (dāndiǎn) gọi món riêng gọi từng món lẻ, không theo combo
    套票 (tàopiào) vé trọn gói combo vé, dùng trong du lịch, khu vui chơi
  2. Tổng kết

套餐 là danh từ, nghĩa chính là phần ăn hoặc gói dịch vụ trọn gói.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: ẩm thực, viễn thông, du lịch, làm đẹp, internet, gym, bảo hiểm…

Là từ rất thường gặp trong đời sống thực tế ở Trung Quốc.

套餐 (tàocān) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực, dịch vụ, viễn thông, du lịch và bán hàng. Nghĩa cơ bản là gói kết hợp nhiều thứ lại với nhau — ví dụ như suất ăn combo, gói dịch vụ, hay gói cước điện thoại.

  1. Giải thích chi tiết

套餐 (tàocān) gồm hai phần:

套 (tào): bộ, gói, tập hợp.

餐 (cān): bữa ăn, món ăn.

Ban đầu, “套餐” chỉ một bữa ăn gồm nhiều món được bán theo gói (như “combo meal”).
Sau này, từ này mở rộng dùng cho bất kỳ gói dịch vụ hay sản phẩm nào được bán trọn gói.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt

Suất ăn trọn gói, combo, phần ăn, gói dịch vụ, gói cước, gói sản phẩm.

  1. Nghĩa tiếng Anh

Set meal, combo, package, bundle, plan (tùy theo ngữ cảnh).

  1. Cách dùng phổ biến

中餐套餐 – suất ăn Trung Hoa

早餐套餐 – combo bữa sáng

午餐套餐 – suất ăn trưa

晚餐套餐 – suất ăn tối

情侣套餐 – combo dành cho các cặp đôi

手机套餐 – gói cước điện thoại

旅游套餐 – gói du lịch

健身套餐 – gói tập gym

美容套餐 – gói làm đẹp

会员套餐 – gói hội viên

  1. Cấu trúc câu thường gặp

订套餐 / 购买套餐: đặt gói, mua combo

选择套餐 / 套餐包含…: chọn gói, gói bao gồm…

升级套餐 / 更换套餐: nâng cấp hoặc đổi gói

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết

我点了一个午餐套餐。
(Wǒ diǎn le yí gè wǔcān tàocān.)
Tôi gọi một suất ăn trưa combo.

这个套餐包括饮料和甜点。
(Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.)
Suất ăn này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

早餐套餐有三种选择。
(Zǎocān tàocān yǒu sān zhǒng xuǎnzé.)
Có ba lựa chọn cho combo bữa sáng.

你想要单点还是套餐?
(Nǐ xiǎng yào dāndiǎn háishì tàocān?)
Bạn muốn gọi món riêng hay gọi combo?

这个套餐很划算。
(Zhège tàocān hěn huásuàn.)
Gói này rất đáng tiền.

我们点情侣套餐吧。
(Wǒmen diǎn qínglǚ tàocān ba.)
Chúng ta gọi combo dành cho cặp đôi nhé.

手机套餐太贵了,我想换一个。
(Shǒujī tàocān tài guì le, wǒ xiǎng huàn yí gè.)
Gói cước điện thoại đắt quá, tôi muốn đổi sang gói khác.

这个套餐一个月五十块。
(Zhège tàocān yí gè yuè wǔshí kuài.)
Gói này 50 tệ một tháng.

旅游套餐包含酒店和门票。
(Lǚyóu tàocān bāohán jiǔdiàn hé ménpiào.)
Gói du lịch bao gồm khách sạn và vé vào cổng.

我买了一个健身套餐。
(Wǒ mǎi le yí gè jiànshēn tàocān.)
Tôi đã mua một gói tập gym.

这家餐厅的套餐很丰富。
(Zhè jiā cāntīng de tàocān hěn fēngfù.)
Combo ở nhà hàng này rất đa dạng.

你可以升级到高级套餐。
(Nǐ kěyǐ shēngjí dào gāojí tàocān.)
Bạn có thể nâng cấp lên gói cao cấp.

我不需要套餐,只要一杯咖啡。
(Wǒ bù xūyào tàocān, zhǐ yào yì bēi kāfēi.)
Tôi không cần combo, chỉ muốn một ly cà phê thôi.

这个套餐适合家庭使用。
(Zhège tàocān shìhé jiātíng shǐyòng.)
Gói này phù hợp cho gia đình sử dụng.

我喜欢汉堡套餐。
(Wǒ xǐhuan hànbǎo tàocān.)
Tôi thích combo hamburger.

会员套餐有更多优惠。
(Huìyuán tàocān yǒu gèng duō yōuhuì.)
Gói hội viên có nhiều ưu đãi hơn.

请问套餐可以打包吗?
(Qǐngwèn tàocān kěyǐ dǎbāo ma?)
Cho tôi hỏi combo này có thể mang về không?

这个套餐太小了,我吃不饱。
(Zhège tàocān tài xiǎo le, wǒ chī bù bǎo.)
Combo này nhỏ quá, tôi ăn không no.

你点的套餐有沙拉吗?
(Nǐ diǎn de tàocān yǒu shālā ma?)
Combo bạn gọi có salad không?

这个套餐适合两个人。
(Zhège tàocān shìhé liǎng gè rén.)
Combo này phù hợp cho hai người.

他们推出了新的套餐。
(Tāmen tuīchū le xīn de tàocān.)
Họ vừa ra mắt một gói combo mới.

套餐价格比单点便宜。
(Tàocān jiàgé bǐ dāndiǎn piányi.)
Giá combo rẻ hơn gọi món lẻ.

我在网上订了一个旅游套餐。
(Wǒ zài wǎngshàng dìng le yí gè lǚyóu tàocān.)
Tôi đặt một gói du lịch trên mạng.

你选的手机套餐流量太少。
(Nǐ xuǎn de shǒujī tàocān liúliàng tài shǎo.)
Gói điện thoại bạn chọn có quá ít dung lượng.

我想换成无限流量套餐。
(Wǒ xiǎng huàn chéng wúxiàn liúliàng tàocān.)
Tôi muốn đổi sang gói không giới hạn dữ liệu.

餐厅的午餐套餐很受欢迎。
(Cāntīng de wǔcān tàocān hěn shòu huānyíng.)
Combo bữa trưa của nhà hàng rất được ưa chuộng.

套餐里没有饮料。
(Tàocān lǐ méiyǒu yǐnliào.)
Combo này không bao gồm đồ uống.

套餐内容可以自由搭配。
(Tàocān nèiróng kěyǐ zìyóu dāpèi.)
Nội dung combo có thể tùy ý kết hợp.

你要不要尝试我们的特价套餐?
(Nǐ yào bù yào chángshì wǒmen de tèjià tàocān?)
Bạn có muốn thử combo khuyến mãi đặc biệt của chúng tôi không?

这家快餐店的套餐很实惠。
(Zhè jiā kuàicāndiàn de tàocān hěn shíhuì.)
Combo của quán ăn nhanh này rất rẻ và tiện lợi.

  1. Tổng kết
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    套餐 tàocān Danh từ Suất ăn trọn gói, combo, gói dịch vụ Set meal, Combo, Package, Plan
  2. Giải thích chi tiết

套 (tào): bộ, gói, loạt, dùng để chỉ một tập hợp gồm nhiều phần.

餐 (cān): bữa ăn, món ăn.

→ 套餐 nghĩa gốc là bữa ăn theo suất / theo combo, tức là một bộ món ăn được kết hợp sẵn gồm các món cố định với giá trọn gói.
Sau này, từ này được mở rộng để chỉ gói dịch vụ tổng hợp trong nhiều lĩnh vực như viễn thông, du lịch, khách sạn, thể hình, làm đẹp v.v…

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một gói / một bộ / một combo sản phẩm hoặc dịch vụ được kết hợp trọn gói.

  1. Nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh
    Lĩnh vực Nghĩa của 套餐 Ví dụ
    Ẩm thực Suất ăn, combo món ăn 午餐套餐 (suất ăn trưa)
    Viễn thông Gói cước điện thoại, gói mạng 流量套餐 (gói dữ liệu mạng)
    Du lịch Gói du lịch trọn gói 旅游套餐 (tour du lịch trọn gói)
    Làm đẹp / Thể hình Gói dịch vụ 美容套餐 (gói làm đẹp), 健身套餐 (gói tập gym)
  2. Các cụm thường gặp với 套餐

点套餐 (diǎn tàocān): gọi combo (đặt suất ăn)

午餐套餐 (wǔcān tàocān): suất ăn trưa

晚餐套餐 (wǎncān tàocān): suất ăn tối

双人套餐 (shuāngrén tàocān): suất ăn đôi

家庭套餐 (jiātíng tàocān): suất ăn gia đình

通信套餐 (tōngxìn tàocān): gói cước liên lạc

流量套餐 (liúliàng tàocān): gói dữ liệu Internet

套餐价 (tàocān jià): giá trọn gói

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt

我点了一份午餐套餐。
Wǒ diǎn le yī fèn wǔcān tàocān.
Tôi gọi một suất ăn trưa.

这个套餐包括主食、汤和饮料。
Zhège tàocān bāokuò zhǔshí, tāng hé yǐnliào.
Suất ăn này bao gồm món chính, canh và đồ uống.

双人套餐更划算。
Shuāngrén tàocān gèng huásuàn.
Suất ăn đôi thì tiết kiệm hơn.

她买了一个美容套餐。
Tā mǎi le yī gè měiróng tàocān.
Cô ấy mua một gói làm đẹp.

我想换一个流量套餐。
Wǒ xiǎng huàn yī gè liúliàng tàocān.
Tôi muốn đổi sang gói dữ liệu khác.

这个手机套餐一个月多少钱?
Zhège shǒujī tàocān yī gè yuè duōshǎo qián?
Gói cước điện thoại này mỗi tháng bao nhiêu tiền?

我们预订了三天两晚的旅游套餐。
Wǒmen yùdìng le sān tiān liǎng wǎn de lǚyóu tàocān.
Chúng tôi đặt gói du lịch 3 ngày 2 đêm.

套餐里的饮料可以免费续杯。
Tàocān lǐ de yǐnliào kěyǐ miǎnfèi xù bēi.
Đồ uống trong combo có thể được refill miễn phí.

这家餐厅的套餐很受欢迎。
Zhè jiā cāntīng de tàocān hěn shòu huānyíng.
Các combo món ăn ở nhà hàng này rất được ưa chuộng.

我不想点套餐,我想单点。
Wǒ bù xiǎng diǎn tàocān, wǒ xiǎng dān diǎn.
Tôi không muốn gọi combo, tôi muốn gọi món riêng.

这个套餐太贵了,有没有便宜一点的?
Zhège tàocān tài guì le, yǒu méiyǒu piányi yīdiǎn de?
Combo này đắt quá, có cái nào rẻ hơn không?

健身房推出了新的会员套餐。
Jiànshēnfáng tuīchū le xīn de huìyuán tàocān.
Phòng gym ra mắt gói hội viên mới.

如果你办套餐,可以打折。
Rúguǒ nǐ bàn tàocān, kěyǐ dǎzhé.
Nếu bạn đăng ký theo gói, sẽ được giảm giá.

这个套餐含早餐和晚餐。
Zhège tàocān hán zǎocān hé wǎncān.
Gói này bao gồm cả bữa sáng và bữa tối.

我订了情侣套餐,想给她一个惊喜。
Wǒ dìng le qínglǚ tàocān, xiǎng gěi tā yī gè jīngxǐ.
Tôi đặt gói ăn đôi để tạo bất ngờ cho cô ấy.

  1. Mở rộng từ vựng liên quan đến 套餐
    Từ Phiên âm Nghĩa
    主食 zhǔshí món chính (thường là cơm, mì)
    饮料 yǐnliào đồ uống
    单点 dān diǎn gọi món lẻ
    划算 huásuàn đáng giá, kinh tế
    打折 dǎzhé giảm giá
    预订 yùdìng đặt trước
    会员 huìyuán hội viên
  2. Phân biệt 套餐 và 菜单
    Từ Nghĩa Ghi chú
    套餐 Suất ăn / gói combo Đã định sẵn các món, giá trọn gói
    菜单 Thực đơn Danh sách tất cả món ăn để khách chọn

Ví dụ:

你要点套餐还是看菜单?
Nǐ yào diǎn tàocān háishì kàn càidān?
Bạn muốn gọi combo hay xem thực đơn?

  1. Tổng kết

套餐 (tàocān) = “Combo / Gói trọn”

Dùng rất rộng rãi: từ combo ăn uống → gói cước điện thoại → gói dịch vụ.

Là danh từ, chỉ một tập hợp sản phẩm/dịch vụ được bán chung với giá cố định.

  1. Định nghĩa từ 套餐 (tàocān)

套餐 (tàocān) là danh từ (名词), nghĩa là “suất ăn theo phần”, “gói dịch vụ”, “gói combo”, “gói trọn”.
Tùy theo ngữ cảnh, 套餐 có thể chỉ:

Một suất ăn trọn gói (ví dụ: bữa trưa combo, bữa sáng combo),

Hoặc một gói dịch vụ (ví dụ: gói điện thoại, gói Internet, gói du lịch, gói bảo hiểm,…).

  1. Phân tích cấu tạo từ

套 (tào): bộ, gói, trọn bộ.

餐 (cān): bữa ăn, món ăn.

→ 套餐 nghĩa gốc là “bữa ăn theo bộ”, tức là một phần ăn đã được kết hợp sẵn nhiều món (như cơm + canh + đồ uống).
Về sau, từ này được mở rộng để chỉ mọi loại gói trọn dịch vụ.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ một gói sản phẩm / dịch vụ / phần ăn / chương trình trọn gói.

  1. Các nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
    (1) Gói bữa ăn (Combo meal)

Là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng trong nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thức ăn nhanh.
Ví dụ: 早餐套餐 (gói ăn sáng), 午餐套餐 (gói ăn trưa), 套餐A/B/C,…

(2) Gói dịch vụ (Service package)

Dùng trong điện thoại, mạng, truyền hình, bảo hiểm, du lịch,…
Ví dụ: 手机套餐 (gói điện thoại), 上网套餐 (gói Internet), 旅游套餐 (gói du lịch).

(3) Gói chương trình / gói khuyến mãi (Promotion package)

Ví dụ: 会员套餐 (gói hội viên), 健身套餐 (gói tập thể hình).

  1. Cách dùng trong câu

Cấu trúc cơ bản:

一份套餐 (yí fèn tàocān): một phần combo / một gói

点套餐 (diǎn tàocān): gọi phần combo (trong nhà hàng)

订套餐 (dìng tàocān): đặt gói dịch vụ

选择套餐 (xuǎnzé tàocān): chọn gói

  1. Ví dụ đơn giản (mẫu câu thường gặp)

我要一份午餐套餐。
Wǒ yào yí fèn wǔcān tàocān.
→ Tôi muốn một phần ăn trưa combo.

这个套餐包括饮料和甜点。
Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.
→ Gói này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

手机套餐太贵了,我想换一个便宜的。
Shǒujī tàocān tài guì le, wǒ xiǎng huàn yí gè piányi de.
→ Gói cước điện thoại này đắt quá, tôi muốn đổi sang gói rẻ hơn.

我订了旅游套餐,很方便。
Wǒ dìng le lǚyóu tàocān, hěn fāngbiàn.
→ Tôi đã đặt gói du lịch, rất tiện lợi.

早餐套餐有鸡蛋、牛奶和面包。
Zǎocān tàocān yǒu jīdàn, niúnǎi hé miànbāo.
→ Gói ăn sáng có trứng, sữa và bánh mì.

  1. Các cụm từ phổ biến có chứa 套餐
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    早餐套餐 zǎocān tàocān gói ăn sáng
    午餐套餐 wǔcān tàocān gói ăn trưa
    晚餐套餐 wǎncān tàocān gói ăn tối
    手机套餐 shǒujī tàocān gói cước điện thoại
    上网套餐 shàngwǎng tàocān gói mạng Internet
    旅游套餐 lǚyóu tàocān gói du lịch
    健身套餐 jiànshēn tàocān gói tập thể hình
    会员套餐 huìyuán tàocān gói hội viên
    套餐价格 tàocān jiàgé giá combo / giá gói
    套餐内容 tàocān nèiróng nội dung của gói
  2. Phân biệt 套餐 với các từ tương tự
    Từ Nghĩa So sánh với 套餐
    菜单 (càidān) thực đơn 菜单 là danh sách món, 套餐 là phần ăn cố định
    套票 (tàopiào) vé trọn gói 套餐 dùng cho dịch vụ hoặc bữa ăn, 套票 dùng cho vé
    套装 (tàozhuāng) bộ (quần áo / sản phẩm) 套餐 dùng cho “gói ăn, gói dịch vụ”, 套装 dùng cho đồ vật hữu hình
  3. 35 câu ví dụ với 套餐 (có phiên âm và tiếng Việt)

这家餐厅的午餐套餐很划算。
Zhè jiā cāntīng de wǔcān tàocān hěn huásuàn.
→ Suất ăn trưa ở nhà hàng này rất đáng tiền.

套餐里有主菜、饮料和甜点。
Tàocān lǐ yǒu zhǔcài, yǐnliào hé tiándiǎn.
→ Trong combo có món chính, đồ uống và món tráng miệng.

我点了A套餐,你呢?
Wǒ diǎn le A tàocān, nǐ ne?
→ Tôi gọi combo A, còn bạn thì sao?

早餐套餐只要十五块。
Zǎocān tàocān zhǐ yào shíwǔ kuài.
→ Gói ăn sáng chỉ có 15 tệ.

这家快餐店推出了新套餐。
Zhè jiā kuàicāndiàn tuīchū le xīn tàocān.
→ Cửa hàng thức ăn nhanh này vừa ra mắt combo mới.

手机公司更新了套餐内容。
Shǒujī gōngsī gēngxīn le tàocān nèiróng.
→ Công ty điện thoại đã cập nhật nội dung gói cước.

我订了情侣旅游套餐。
Wǒ dìng le qínglǚ lǚyóu tàocān.
→ Tôi đã đặt gói du lịch dành cho các cặp đôi.

这个套餐的价格比单点便宜。
Zhège tàocān de jiàgé bǐ dāndiǎn piányi.
→ Giá của combo này rẻ hơn gọi món riêng.

请问你要哪个套餐?
Qǐngwèn nǐ yào nǎge tàocān?
→ Xin hỏi bạn chọn combo nào?

套餐已经卖完了。
Tàocān yǐjīng màiwán le.
→ Combo đã bán hết rồi.

我换了一个更大的上网套餐。
Wǒ huàn le yí gè gèng dà de shàngwǎng tàocān.
→ Tôi đã đổi sang gói mạng có dung lượng lớn hơn.

这个套餐很受欢迎。
Zhège tàocān hěn shòu huānyíng.
→ Gói này rất được ưa chuộng.

每个套餐都有不同的内容。
Měi gè tàocān dōu yǒu bùtóng de nèiróng.
→ Mỗi combo có nội dung khác nhau.

你可以先看一下套餐菜单。
Nǐ kěyǐ xiān kàn yīxià tàocān càidān.
→ Bạn có thể xem qua menu combo trước.

健身房推出了月度套餐。
Jiànshēnfáng tuīchū le yuèdù tàocān.
→ Phòng gym ra mắt gói tập theo tháng.

我选了家庭套餐,适合四个人。
Wǒ xuǎn le jiātíng tàocān, shìhé sì gè rén.
→ Tôi chọn gói gia đình, phù hợp cho bốn người.

套餐里没有饮料,需要另外点。
Tàocān lǐ méiyǒu yǐnliào, xūyào lìngwài diǎn.
→ Combo này không có đồ uống, cần gọi thêm.

你订的电话套餐每月多少钱?
Nǐ dìng de diànhuà tàocān měi yuè duōshǎo qián?
→ Gói cước điện thoại bạn đăng ký mỗi tháng bao nhiêu tiền?

公司为员工提供午餐套餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng wǔcān tàocān.
→ Công ty cung cấp suất ăn trưa cho nhân viên.

我喜欢日式套餐。
Wǒ xǐhuān Rìshì tàocān.
→ Tôi thích combo kiểu Nhật.

这个套餐太小,不够吃。
Zhège tàocān tài xiǎo, bù gòu chī.
→ Suất này nhỏ quá, ăn không đủ.

请问套餐可以打包吗?
Qǐngwèn tàocān kěyǐ dǎbāo ma?
→ Cho hỏi combo này có thể gói mang đi không?

今天的特价套餐非常划算。
Jīntiān de tèjià tàocān fēicháng huásuàn.
→ Gói khuyến mãi hôm nay rất đáng tiền.

我想了解一下会员套餐的内容。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià huìyuán tàocān de nèiróng.
→ Tôi muốn tìm hiểu nội dung của gói hội viên.

餐厅有中式和西式两种套餐。
Cāntīng yǒu zhōngshì hé xīshì liǎng zhǒng tàocān.
→ Nhà hàng có hai loại combo: kiểu Trung và kiểu Tây.

这个套餐太贵了,不值得。
Zhège tàocān tài guì le, bù zhíde.
→ Gói này đắt quá, không đáng tiền.

套餐价格包含服务费。
Tàocān jiàgé bāohán fúwùfèi.
→ Giá combo bao gồm phí phục vụ.

如果你多买一个套餐,可以打折。
Rúguǒ nǐ duō mǎi yí gè tàocān, kěyǐ dǎzhé.
→ Nếu bạn mua thêm một combo, sẽ được giảm giá.

我喜欢健康餐套餐。
Wǒ xǐhuān jiànkāng cān tàocān.
→ Tôi thích combo bữa ăn lành mạnh.

公司推出了新人套餐优惠。
Gōngsī tuīchū le xīnrén tàocān yōuhuì.
→ Công ty ra mắt ưu đãi gói dành cho khách hàng mới.

酒店有情侣套餐和家庭套餐。
Jiǔdiàn yǒu qínglǚ tàocān hé jiātíng tàocān.
→ Khách sạn có combo cho cặp đôi và gia đình.

我想升级我的手机套餐。
Wǒ xiǎng shēngjí wǒ de shǒujī tàocān.
→ Tôi muốn nâng cấp gói cước điện thoại của mình.

服务员推荐我点B套餐。
Fúwùyuán tuījiàn wǒ diǎn B tàocān.
→ Nhân viên phục vụ gợi ý tôi chọn combo B.

每月自动续费套餐。
Měi yuè zìdòng xùfèi tàocān.
→ Gói cước được tự động gia hạn hàng tháng.

这个套餐适合学生使用。
Zhège tàocān shìhé xuéshēng shǐyòng.
→ Gói này phù hợp cho sinh viên sử dụng.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 套餐 (tàocān)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Gói combo, suất ăn trọn gói, gói dịch vụ
    Dùng trong Ăn uống, viễn thông, du lịch, thương mại
    Đặc điểm Chỉ gói sản phẩm/dịch vụ có nội dung cố định, giá ưu đãi
    Từ liên quan 菜单 (thực đơn), 套票 (vé trọn gói), 套装 (bộ sản phẩm)

套餐 (tàocān)

  1. Định nghĩa chi tiết:

“套餐” là một danh từ tiếng Trung hiện đại, nghĩa gốc là “gói kết hợp, gói trọn, phần combo”, chỉ một tập hợp các sản phẩm hoặc dịch vụ được bán chung với giá ưu đãi hoặc tiện lợi hơn so với mua lẻ.

Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống, như:

Ẩm thực (餐饮行业): 套餐 chỉ suất ăn trọn gói, ví dụ như “早餐套餐” (suất ăn sáng), “快餐套餐” (suất ăn nhanh), “情侣套餐” (suất ăn đôi tình nhân)…

Viễn thông (通信行业): 套餐 chỉ gói cước điện thoại, Internet, ví dụ “月租套餐” (gói thuê bao tháng), “流量套餐” (gói dữ liệu di động)…

Du lịch, khách sạn, dịch vụ: 套餐 chỉ gói dịch vụ trọn gói, ví dụ “旅游套餐” (gói du lịch), “健身套餐” (gói tập thể hình), “美容套餐” (gói làm đẹp).

→ Tóm lại, “套餐” mang nghĩa “gói sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế sẵn, gồm nhiều mục kết hợp lại với nhau”.

  1. Loại từ:

名词 (danh từ)

  1. Cấu tạo từ:

“套” (tào): bộ, tập hợp, gói, bộ phận đi cùng nhau.

“餐” (cān): bữa ăn, món ăn, thực phẩm.
→ “套餐” nghĩa gốc là bộ suất ăn trọn gói, sau được mở rộng nghĩa ra mọi dạng “combo/gói dịch vụ” trong nhiều ngành nghề.

  1. Nghĩa mở rộng và cách dùng phổ biến:
    Lĩnh vực Nghĩa & ví dụ
    Ẩm thực 早餐套餐 (gói ăn sáng), 午餐套餐 (suất ăn trưa), 西餐套餐 (suất ăn kiểu Tây), 双人套餐 (gói ăn cho 2 người)
    Viễn thông 电话套餐 (gói cước điện thoại), 网络套餐 (gói mạng), 流量套餐 (gói dữ liệu Internet)
    Du lịch / Khách sạn / Dịch vụ 旅游套餐 (gói du lịch), 美容套餐 (gói làm đẹp), 健身套餐 (gói tập gym), 婚礼套餐 (gói dịch vụ cưới)
    Thương mại điện tử 促销套餐 (combo khuyến mãi), 礼品套餐 (gói quà tặng)
  2. Ví dụ minh họa chi tiết:

Ví dụ 1:
这家快餐店的午餐套餐很实惠。
Zhè jiā kuàicān diàn de wǔcān tàocān hěn shíhuì.
Suất ăn trưa của quán ăn nhanh này rất tiết kiệm và hợp lý.

Ví dụ 2:
我买了一个手机套餐,每个月有20GB的流量。
Wǒ mǎile yí gè shǒujī tàocān, měi gè yuè yǒu 20GB de liúliàng.
Tôi đã mua một gói cước điện thoại, mỗi tháng có 20GB dữ liệu.

Ví dụ 3:
他们提供不同价位的旅游套餐,可以根据预算选择。
Tāmen tígōng bùtóng jiàwèi de lǚyóu tàocān, kěyǐ gēnjù yùsuàn xuǎnzé.
Họ cung cấp các gói du lịch với nhiều mức giá khác nhau, có thể chọn tùy theo ngân sách.

Ví dụ 4:
这家餐厅的情侣套餐非常浪漫。
Zhè jiā cāntīng de qínglǚ tàocān fēicháng làngmàn.
Suất ăn đôi tình nhân của nhà hàng này vô cùng lãng mạn.

Ví dụ 5:
办理宽带的时候,工作人员推荐了一个家庭套餐。
Bànlǐ kuāndài de shíhòu, gōngzuòyuán tuījiàn le yí gè jiātíng tàocān.
Khi làm thủ tục lắp mạng, nhân viên đã giới thiệu cho tôi một gói gia đình.

Ví dụ 6:
我打算买一个健身套餐,包括瑜伽和游泳课程。
Wǒ dǎsuàn mǎi yí gè jiànshēn tàocān, bāokuò yújiā hé yóuyǒng kèchéng.
Tôi định mua một gói tập thể hình, gồm cả lớp yoga và bơi lội.

Ví dụ 7:
现在订房间可以享受早餐套餐优惠。
Xiànzài dìng fángjiān kěyǐ xiǎngshòu zǎocān tàocān yōuhuì.
Đặt phòng bây giờ có thể được hưởng ưu đãi suất ăn sáng miễn phí.

Ví dụ 8:
这个网站推出了会员套餐,包含多种专属服务。
Zhège wǎngzhàn tuīchū le huìyuán tàocān, bāohán duō zhǒng zhuānshǔ fúwù.
Trang web này ra mắt gói thành viên, bao gồm nhiều dịch vụ độc quyền.

  1. Nghĩa bóng (ẩn dụ):

Trong một số ngữ cảnh, “套餐” còn được dùng ẩn dụ để chỉ “gói lựa chọn cố định, định sẵn”, không thể thay đổi linh hoạt.
Ví dụ:
这个学校的课程就像一个固定套餐,学生不能自由选择。
Zhège xuéxiào de kèchéng jiù xiàng yí gè gùdìng tàocān, xuéshēng bù néng zìyóu xuǎnzé.
Chương trình học của trường này giống như một gói cố định, học sinh không được tự chọn.

  1. Tổng kết:

套餐 (tàocān) là danh từ, chỉ một gói sản phẩm hoặc dịch vụ được kết hợp sẵn.

Dùng phổ biến trong ẩm thực, viễn thông, du lịch, thương mại.

Nghĩa gốc là suất ăn trọn gói, nhưng nay đã mở rộng sang mọi lĩnh vực có khái niệm “combo/gói dịch vụ”.

Là từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ thương mại và đời sống hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết

套餐 gồm hai phần:

套 (tào): có nghĩa là “bộ, gói, set, loạt, chuỗi những thứ đi kèm nhau”.

餐 (cān): có nghĩa là “bữa ăn, đồ ăn, món ăn”.

→ Khi ghép lại thành 套餐, nghĩa gốc là “một bộ các món ăn được kết hợp thành một gói”, hay nói cách khác, một “suất ăn trọn gói” hoặc “combo” gồm nhiều món được bán cùng nhau.

Trong đời sống hiện đại, nghĩa của từ 套餐 được mở rộng, không chỉ giới hạn trong ăn uống, mà còn chỉ bất kỳ gói dịch vụ nào được thiết kế sẵn, gồm nhiều phần, có mức giá cố định và được cung cấp theo gói, chẳng hạn như: gói cước điện thoại, gói Internet, gói du lịch, gói phần mềm, gói bảo hiểm, v.v.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ gói, combo, suất ăn, bộ dịch vụ trọn gói.
→ Đây là cách dùng phổ biến nhất.

  1. Nghĩa cụ thể và phạm vi sử dụng
    (1) Suất ăn trọn gói / Combo món ăn (nghĩa gốc, thông dụng nhất)

Chỉ một phần ăn cố định gồm nhiều món được bán chung với nhau theo giá ưu đãi.

Ví dụ: 麦当劳套餐 (màidāngláo tàocān) – combo ăn ở McDonald’s.
Ví dụ: 早餐套餐 (zǎocān tàocān) – combo bữa sáng.

→ Thường thấy ở nhà hàng, tiệm ăn nhanh, quán cà phê, khách sạn.

(2) Gói dịch vụ / gói cước (nghĩa mở rộng)

Chỉ gói sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng có thể chọn theo nhu cầu, chẳng hạn như gói điện thoại, Internet, truyền hình, du lịch, thể hình, bảo hiểm…

Ví dụ:

手机套餐 (shǒujī tàocān): gói cước điện thoại.

流量套餐 (liúliàng tàocān): gói dữ liệu mạng.

健身套餐 (jiànshēn tàocān): gói tập gym.

旅游套餐 (lǚyóu tàocān): gói du lịch trọn gói.

(3) Nghĩa bóng: sự kết hợp trọn gói, đầy đủ, có tính hệ thống

Dùng khi nói về các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp tích hợp.

Ví dụ:

软件套餐 (ruǎnjiàn tàocān): bộ phần mềm trọn gói.

教育套餐 (jiàoyù tàocān): gói học tập trọn gói.

  1. Các cách nói thông dụng và cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    A + 套餐 Gói/Combo của A 早餐套餐 – combo bữa sáng
    套餐包括…… Gói bao gồm… 套餐包括饮料和甜点。– Gói bao gồm đồ uống và tráng miệng.
    选择套餐 chọn gói / combo 请您选择适合的套餐。– Mời quý khách chọn gói phù hợp.
    套餐价格 giá gói 这个套餐价格很实惠。– Giá gói này rất hợp lý.
    套餐内容 nội dung gói 请看套餐内容。– Mời xem nội dung của gói.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Trong nhà hàng / ẩm thực

我点了一个午餐套餐。
Wǒ diǎn le yí gè wǔcān tàocān.
Tôi gọi một combo bữa trưa.

这个套餐包括主食、汤和饮料。
Zhè ge tàocān bāokuò zhǔshí, tāng hé yǐnliào.
Gói ăn này bao gồm món chính, canh và đồ uống.

早餐套餐有鸡蛋、面包和牛奶。
Zǎocān tàocān yǒu jīdàn, miànbāo hé niúnǎi.
Combo bữa sáng có trứng, bánh mì và sữa.

两人套餐比较划算。
Liǎng rén tàocān bǐjiào huásuàn.
Combo dành cho hai người thì rẻ hơn.

这个套餐太贵了,我要单点。
Zhè ge tàocān tài guì le, wǒ yào dāndiǎn.
Gói này đắt quá, tôi muốn gọi món lẻ.

点套餐比单点便宜。
Diǎn tàocān bǐ dāndiǎn piányi.
Gọi theo combo thì rẻ hơn gọi món riêng.

B. Trong viễn thông / công nghệ

我手机的流量套餐用完了。
Wǒ shǒujī de liúliàng tàocān yòng wán le.
Gói dữ liệu điện thoại của tôi đã hết.

这个套餐一个月只要一百块。
Zhè ge tàocān yí gè yuè zhǐ yào yì bǎi kuài.
Gói này một tháng chỉ có 100 tệ.

你可以更换更合适的套餐。
Nǐ kěyǐ gēnghuàn gèng héshì de tàocān.
Bạn có thể đổi sang gói phù hợp hơn.

他订了一个无限流量套餐。
Tā dìng le yí gè wúxiàn liúliàng tàocān.
Anh ấy đã đăng ký gói dữ liệu không giới hạn.

这个套餐包含语音通话和短信。
Zhè ge tàocān bāohán yǔyīn tōnghuà hé duǎnxìn.
Gói này bao gồm cuộc gọi thoại và tin nhắn.

C. Trong dịch vụ / du lịch / học tập

我们推出了新的旅游套餐。
Wǒmen tuīchū le xīn de lǚyóu tàocān.
Chúng tôi đã ra mắt gói du lịch mới.

这个健身套餐包括私人教练课程。
Zhè ge jiànshēn tàocān bāokuò sīrén jiàoliàn kèchéng.
Gói tập gym này bao gồm cả huấn luyện viên cá nhân.

学校提供了多种学习套餐。
Xuéxiào tígōng le duō zhǒng xuéxí tàocān.
Trường cung cấp nhiều gói học tập khác nhau.

我报名了一个暑期培训套餐。
Wǒ bàomíng le yí gè shǔqī péixùn tàocān.
Tôi đã đăng ký một gói khóa học hè.

旅行社的套餐价格很合理。
Lǚxíngshè de tàocān jiàgé hěn hélǐ.
Giá gói du lịch của công ty lữ hành rất hợp lý.

D. Trong lĩnh vực khác (bảo hiểm, Internet, phần mềm)

保险公司推出了新的健康套餐。
Bǎoxiǎn gōngsī tuīchū le xīn de jiànkāng tàocān.
Công ty bảo hiểm đã ra mắt gói sức khỏe mới.

网络套餐升级后速度更快。
Wǎngluò tàocān shēngjí hòu sùdù gèng kuài.
Sau khi nâng cấp gói mạng, tốc độ nhanh hơn.

软件公司提供办公套餐。
Ruǎnjiàn gōngsī tígōng bàngōng tàocān.
Công ty phần mềm cung cấp bộ phần mềm văn phòng.

教育机构推出了全科套餐。
Jiàoyù jīgòu tuīchū le quán kē tàocān.
Tổ chức giáo dục đã ra mắt gói học toàn môn.

  1. Các cụm từ thường đi với 套餐
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    早餐套餐 combo bữa sáng
    午餐套餐 combo bữa trưa
    晚餐套餐 combo bữa tối
    套餐价 giá gói, giá combo
    流量套餐 gói dữ liệu mạng
    手机套餐 gói cước điện thoại
    旅游套餐 gói du lịch
    健身套餐 gói tập gym
    教育套餐 gói học tập
    全包套餐 gói trọn gói (all-inclusive)
  2. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt với 套餐
    菜单 (càidān) thực đơn Là danh sách món ăn, không phải gói trọn sẵn
    套装 (tàozhuāng) bộ đồ, bộ sản phẩm Dùng cho quần áo hoặc hàng hóa
    套票 (tàopiào) vé trọn gói Dùng cho vé xem phim, công viên, du lịch
    组合 (zǔhé) tổ hợp, kết hợp Mang nghĩa khái quát, không nhất thiết là gói dịch vụ
    套餐 (tàocān) gói combo, dịch vụ trọn gói Nhấn mạnh tính trọn bộ và giá ưu đãi
  3. Tổng kết

套餐 (tàocān) là danh từ, nghĩa là gói trọn bộ, combo, suất ăn, hoặc gói dịch vụ.

Dùng phổ biến trong: ẩm thực, viễn thông, du lịch, giáo dục, công nghệ, bảo hiểm.

Có thể hiểu là “một bộ sản phẩm/dịch vụ được thiết kế sẵn, đi kèm nhiều lựa chọn, có giá cố định và ưu đãi”.

Từ này phản ánh văn hóa tiêu dùng hiện đại và xu hướng dịch vụ tiện lợi của xã hội Trung Quốc.

套餐 (tàocān) – Suất ăn trọn gói / gói dịch vụ / combo – Set meal / Package / Combo

I. Giải thích chi tiết

Từ 套餐 (tàocān) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như ẩm thực, viễn thông, khách sạn, du lịch, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ v.v.

Phân tích cấu tạo từ:

套 (tào): nghĩa là “bộ”, “gói”, “suất”, “set” — chỉ một nhóm các thứ được kết hợp, đi kèm hoặc bán chung với nhau.

餐 (cān): nghĩa là “bữa ăn”, “đồ ăn”, “suất ăn”.

Khi ghép lại thành 套餐, nghĩa gốc là một suất ăn trọn gói gồm nhiều món được sắp xếp sẵn, ví dụ như “combo ăn sáng”, “combo ăn trưa”, “set meal” trong nhà hàng.

Sau này, nghĩa của 套餐 được mở rộng ra chỉ bất kỳ gói dịch vụ trọn gói nào, ví dụ như gói cước điện thoại, gói mạng Internet, gói du lịch, gói bảo hiểm, gói chăm sóc sức khỏe, v.v.

II. Loại từ

Danh từ (名词) – chỉ một gói, một bộ, một suất gồm nhiều phần kết hợp sẵn, thường được cung cấp dưới hình thức trọn gói với giá ưu đãi.

III. Nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
Ngữ cảnh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Ẩm thực / nhà hàng Suất ăn trọn gói / Combo món ăn 早餐套餐 (combo ăn sáng), 午餐套餐 (combo ăn trưa)
Viễn thông Gói cước điện thoại / gói Internet 电话套餐, 流量套餐
Du lịch Gói tour trọn gói 旅游套餐
Y tế / làm đẹp Gói dịch vụ chăm sóc 美容套餐, 体检套餐
Kinh doanh / thương mại Gói sản phẩm / dịch vụ trọn gói 商务套餐
Phần mềm / công nghệ Gói phần mềm, gói dịch vụ 软件套餐
IV. Các cụm từ thường gặp với 套餐
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
早餐套餐 zǎocān tàocān Suất ăn sáng Breakfast set
午餐套餐 wǔcān tàocān Suất ăn trưa Lunch set
晚餐套餐 wǎncān tàocān Suất ăn tối Dinner set
快餐套餐 kuàicān tàocān Combo đồ ăn nhanh Fast-food combo
儿童套餐 értóng tàocān Suất ăn cho trẻ em Kids’ meal
电话套餐 diànhuà tàocān Gói cước điện thoại Phone plan
流量套餐 liúliàng tàocān Gói dữ liệu di động Data plan
旅游套餐 lǚyóu tàocān Gói du lịch Travel package
健康体检套餐 jiànkāng tǐjiǎn tàocān Gói kiểm tra sức khỏe Health check package
美容套餐 měiróng tàocān Gói làm đẹp Beauty package
商务套餐 shāngwù tàocān Gói dịch vụ doanh nhân Business package
V. Mẫu câu ví dụ chi tiết

Ví dụ 1:

这个餐厅的午餐套餐很实惠。

Zhège cāntīng de wǔcān tàocān hěn shíhuì.

Suất ăn trưa của nhà hàng này rất phải chăng.

Giải thích:
“实惠” (shíhuì) = rẻ, giá trị tốt. → “午餐套餐很实惠” = combo trưa giá tốt.

Ví dụ 2:

我点了一个汉堡套餐。

Wǒ diǎnle yī gè hànbǎo tàocān.

Tôi gọi một combo hamburger.

Giải thích:
“汉堡套餐” thường gồm hamburger, khoai tây chiên và nước uống.

Ví dụ 3:

早餐套餐包括咖啡、鸡蛋和面包。

Zǎocān tàocān bāokuò kāfēi, jīdàn hé miànbāo.

Suất ăn sáng bao gồm cà phê, trứng và bánh mì.

Ví dụ 4:

我办理了一个新的电话套餐。

Wǒ bànlǐle yī gè xīn de diànhuà tàocān.

Tôi đã đăng ký một gói cước điện thoại mới.

Giải thích:
“办理套餐” = đăng ký gói dịch vụ.

Ví dụ 5:

这个流量套餐每月有20个G。

Zhège liúliàng tàocān měi yuè yǒu èrshí gè G.

Gói dữ liệu này có 20GB mỗi tháng.

Ví dụ 6:

我们买了一个三天两夜的旅游套餐。

Wǒmen mǎile yī gè sāntiān liǎngyè de lǚyóu tàocān.

Chúng tôi đã mua gói du lịch 3 ngày 2 đêm.

Ví dụ 7:

医院推出了健康体检套餐。

Yīyuàn tuīchūle jiànkāng tǐjiǎn tàocān.

Bệnh viện đã giới thiệu gói kiểm tra sức khỏe.

Ví dụ 8:

美容院有各种不同的美容套餐。

Měiróngyuàn yǒu gèzhǒng bùtóng de měiróng tàocān.

Thẩm mỹ viện có nhiều gói chăm sóc sắc đẹp khác nhau.

Ví dụ 9:

这家酒店提供商务套餐服务。

Zhè jiā jiǔdiàn tígōng shāngwù tàocān fúwù.

Khách sạn này cung cấp dịch vụ gói dành cho doanh nhân.

Ví dụ 10:

我不喜欢套餐,我想单点。

Wǒ bù xǐhuān tàocān, wǒ xiǎng dāndiǎn.

Tôi không thích combo, tôi muốn gọi món riêng.

Ví dụ 11:

这个套餐比单点便宜多了。

Zhège tàocān bǐ dāndiǎn piányí duō le.

Gói combo này rẻ hơn nhiều so với gọi món riêng.

Ví dụ 12:

我昨天换了一个无限流量的套餐。

Wǒ zuótiān huànle yī gè wúxiàn liúliàng de tàocān.

Hôm qua tôi đổi sang gói dữ liệu không giới hạn.

Ví dụ 13:

我们店里今天有双人套餐优惠活动。

Wǒmen diàn lǐ jīntiān yǒu shuāngrén tàocān yōuhuì huódòng.

Hôm nay cửa hàng chúng tôi có chương trình khuyến mãi combo dành cho hai người.

Ví dụ 14:

这个套餐可以满足不同客户的需要。

Zhège tàocān kěyǐ mǎnzú bùtóng kèhù de xūyào.

Gói dịch vụ này có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau.

VI. Cấu trúc và ngữ pháp thường gặp

办理 / 开通 + 套餐 – Đăng ký, kích hoạt gói dịch vụ.

我去营业厅办理了新的手机套餐。

Tôi đến cửa hàng đăng ký gói điện thoại mới.

更换 + 套餐 – Thay đổi gói dịch vụ.

我打算更换套餐。

Tôi định đổi sang gói khác.

点 + 套餐 – Gọi một suất ăn combo.

你要点什么?我点一个套餐吧。

Bạn gọi gì? Tôi gọi một combo nhé.

套餐包括 + danh sách – Gói này bao gồm…

套餐包括饮料和甜点。

Combo này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

套餐价格 / 套餐内容 / 套餐优惠 – giá / nội dung / ưu đãi của combo.

这个套餐价格很合理。

Giá của combo này rất hợp lý.

VII. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt với 套餐
单点 dāndiǎn Gọi món riêng Ngược nghĩa với 套餐, không trọn gói
套票 tàopiào Vé trọn gói (combo vé) Dùng cho vé vào cửa, xem phim, du lịch
套装 tàozhuāng Bộ đồ, gói vật phẩm Dùng cho quần áo, mỹ phẩm
配套 pèitào Hỗ trợ, đi kèm Thường dùng trong kỹ thuật hoặc chính sách
套件 tàojiàn Bộ phần mềm, bộ thiết bị Dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất
VIII. Tổng kết

套餐 (tàocān) là danh từ, nghĩa cơ bản là “suất ăn trọn gói / combo”, và nghĩa mở rộng là “gói dịch vụ / gói cước / gói sản phẩm trọn gói”.

Dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp đời sống hiện đại: ăn uống, du lịch, điện thoại, Internet, y tế, làm đẹp, thương mại…

Mẫu câu phổ biến:

点套餐 (gọi combo)

办理套餐 (đăng ký gói dịch vụ)

更换套餐 (thay đổi gói dịch vụ)

套餐包括 (combo bao gồm…)

  1. Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt

套餐 (tàocān) là một danh từ (名词), nghĩa là suất ăn trọn gói, gói dịch vụ, combo hoặc gói ưu đãi.

Tùy theo ngữ cảnh, “套餐” có thể dùng trong:

ẩm thực (gói bữa ăn, combo món ăn),

viễn thông (gói cước điện thoại, gói Internet),

dịch vụ thương mại (gói tập gym, gói du lịch, gói học tập, v.v.).

Nghĩa tiếng Việt tổng quát:

Suất ăn / gói ăn trọn bộ / combo

Gói dịch vụ / gói sản phẩm

  1. Loại từ

Danh từ (名词)
→ chỉ một tổ hợp dịch vụ hoặc sản phẩm được bán hoặc cung cấp cùng nhau theo giá cố định.

  1. Giải thích chi tiết

Từ “套餐” gồm:

套 (tào): bộ, gói, trọn gói.

餐 (cān): bữa ăn, món ăn.

Ban đầu, “套餐” chỉ một bữa ăn gồm nhiều món được phục vụ cùng nhau (như combo trong nhà hàng).
Sau này, nghĩa được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác:

套餐服务 (tàocān fúwù): dịch vụ trọn gói

手机套餐 (shǒujī tàocān): gói cước điện thoại

旅游套餐 (lǚyóu tàocān): gói du lịch

健身套餐 (jiànshēn tàocān): gói tập gym

网课套餐 (wǎngkè tàocān): gói khóa học online

  1. Một số cụm từ phổ biến với 套餐
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    午餐套餐 wǔcān tàocān Suất ăn trưa
    晚餐套餐 wǎncān tàocān Suất ăn tối
    早餐套餐 zǎocān tàocān Suất ăn sáng
    双人套餐 shuāngrén tàocān Suất ăn cho hai người
    家庭套餐 jiātíng tàocān Suất ăn gia đình
    手机套餐 shǒujī tàocān Gói cước điện thoại
    上网套餐 shàngwǎng tàocān Gói Internet
    套餐价格 tàocān jiàgé Giá gói trọn bộ
    套餐服务 tàocān fúwù Dịch vụ trọn gói
    套餐内容 tàocān nèiróng Nội dung gói dịch vụ
  2. 35 Mẫu câu tiếng Trung với 套餐 (có phiên âm và dịch nghĩa)

我点了一个午餐套餐。
Wǒ diǎn le yī gè wǔcān tàocān.
Tôi gọi một suất ăn trưa.

这个套餐包括饮料和甜点。
Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.
Gói này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

你想点单品还是套餐?
Nǐ xiǎng diǎn dānpǐn háishì tàocān?
Bạn muốn gọi món lẻ hay gọi theo suất combo?

今天的套餐很划算。
Jīntiān de tàocān hěn huásuàn.
Suất ăn hôm nay rất đáng tiền.

我喜欢双人套餐,因为更实惠。
Wǒ xǐhuan shuāngrén tàocān, yīnwèi gèng shíhuì.
Tôi thích combo hai người vì tiết kiệm hơn.

这家餐厅有很多不同的套餐。
Zhè jiā cāntīng yǒu hěn duō bùtóng de tàocān.
Nhà hàng này có nhiều loại combo khác nhau.

请问你的手机套餐是什么?
Qǐngwèn nǐ de shǒujī tàocān shì shénme?
Xin hỏi gói cước điện thoại của bạn là gì?

这个套餐一个月多少钱?
Zhège tàocān yī gè yuè duōshao qián?
Gói này một tháng bao nhiêu tiền?

我换了一个新的上网套餐。
Wǒ huàn le yī gè xīn de shàngwǎng tàocān.
Tôi đã đổi sang gói Internet mới.

你可以升级你的套餐。
Nǐ kěyǐ shēngjí nǐ de tàocān.
Bạn có thể nâng cấp gói dịch vụ của mình.

我的套餐包含30GB流量。
Wǒ de tàocān bāohán 30GB liúliàng.
Gói của tôi bao gồm 30GB dữ liệu.

这家快餐店的套餐很受欢迎。
Zhè jiā kuàicān diàn de tàocān hěn shòu huānyíng.
Combo của cửa hàng thức ăn nhanh này rất được ưa chuộng.

旅游套餐里有住宿和门票。
Lǚyóu tàocān lǐ yǒu zhùsù hé ménpiào.
Gói du lịch có bao gồm chỗ ở và vé vào cổng.

你要不要尝试一下今日套餐?
Nǐ yào bù yào chángshì yīxià jīnrì tàocān?
Bạn có muốn thử combo hôm nay không?

这个套餐的价格太高了。
Zhège tàocān de jiàgé tài gāo le.
Giá của gói này cao quá.

学生套餐有折扣。
Xuéshēng tàocān yǒu zhékòu.
Combo cho sinh viên có giảm giá.

我们公司推出了新的会员套餐。
Wǒmen gōngsī tuīchū le xīn de huìyuán tàocān.
Công ty chúng tôi ra mắt gói thành viên mới.

健身房的月度套餐很便宜。
Jiànshēnfáng de yuèdù tàocān hěn piányi.
Gói tập gym theo tháng rất rẻ.

我已经续费我的手机套餐了。
Wǒ yǐjīng xùfèi wǒ de shǒujī tàocān le.
Tôi đã gia hạn gói cước điện thoại rồi.

早餐套餐包括豆浆和油条。
Zǎocān tàocān bāokuò dòujiāng hé yóutiáo.
Suất ăn sáng gồm có sữa đậu nành và quẩy.

请推荐一个人气套餐。
Qǐng tuījiàn yī gè rénqì tàocān.
Xin hãy giới thiệu cho tôi một combo phổ biến.

你点的套餐马上就来。
Nǐ diǎn de tàocān mǎshàng jiù lái.
Combo bạn gọi sắp được mang ra rồi.

这个套餐适合三个人吃。
Zhège tàocān shìhé sān gèrén chī.
Combo này phù hợp cho ba người ăn.

这家餐厅的套餐种类丰富。
Zhè jiā cāntīng de tàocān zhǒnglèi fēngfù.
Nhà hàng này có nhiều loại combo đa dạng.

我订了一个情侣套餐。
Wǒ dìng le yī gè qínglǚ tàocān.
Tôi đặt một combo dành cho cặp đôi.

这个套餐配有饮品。
Zhège tàocān pèi yǒu yǐnpǐn.
Combo này có kèm theo đồ uống.

旅游套餐包含接送服务。
Lǚyóu tàocān bāohán jiēsòng fúwù.
Gói du lịch bao gồm cả dịch vụ đón tiễn.

我打算换成更大的流量套餐。
Wǒ dǎsuàn huàn chéng gèng dà de liúliàng tàocān.
Tôi định đổi sang gói dữ liệu dung lượng lớn hơn.

今天的套餐很特别。
Jīntiān de tàocān hěn tèbié.
Combo hôm nay rất đặc biệt.

这个套餐太油腻了。
Zhège tàocān tài yóunì le.
Combo này nhiều dầu mỡ quá.

他们的套餐设计得很合理。
Tāmen de tàocān shèjì de hěn hélǐ.
Combo của họ được thiết kế rất hợp lý.

每个月我都会检查我的套餐使用情况。
Měi gè yuè wǒ dōu huì jiǎnchá wǒ de tàocān shǐyòng qíngkuàng.
Mỗi tháng tôi đều kiểm tra tình hình sử dụng gói cước của mình.

这个套餐提供三种口味选择。
Zhège tàocān tígōng sān zhǒng kǒuwèi xuǎnzé.
Combo này có ba lựa chọn hương vị.

我喜欢点有咖啡的早餐套餐。
Wǒ xǐhuan diǎn yǒu kāfēi de zǎocān tàocān.
Tôi thích gọi combo bữa sáng có cà phê.

这个套餐已经售完了。
Zhège tàocān yǐjīng shòu wán le.
Combo này đã bán hết rồi.

  1. Tóm tắt kiến thức
    Mục Nội dung
    Từ vựng 套餐 (tàocān)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Combo, suất ăn trọn gói, gói dịch vụ
    Lĩnh vực sử dụng Ẩm thực, viễn thông, du lịch, thương mại, giáo dục
    Từ đồng nghĩa gần nghĩa 套装 (tào zhuāng – bộ sản phẩm), 组合 (zǔhé – tổ hợp), 配套 (pèitào – đi kèm)
    Ví dụ phổ biến 早餐套餐、手机套餐、旅游套餐、健身套餐、家庭套餐

套餐 (tàocān) là gì?

Ý nghĩa chính

套餐 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ gói dịch vụ, gói sản phẩm, suất combo, hay phần ăn trọn gói được kết hợp sẵn với giá cố định.
Từ này được dùng rất nhiều trong:

Nhà hàng, đồ ăn nhanh

Khách sạn, dịch vụ du lịch

Viễn thông, mạng điện thoại

Gym, dịch vụ tiêu dùng nói chung

Ý nghĩa cơ bản: nhiều món/dịch vụ → gộp lại → bán theo giá ưu đãi.

Tính chất ngữ pháp

Loại từ: Danh từ

Có thể kết hợp với:

订套餐 (dìng tàocān): đặt gói / đặt combo

套餐种类 (tàocān zhǒnglèi): loại gói

套餐价格 (tàocān jiàgé): giá gói

套餐内容 (tàocān nèiróng): nội dung gói

Những khu vực sử dụng phổ biến

Ăn uống: 午餐套餐 (suất ăn trưa)

Viễn thông: 电话套餐 (gói cước điện thoại)

Du lịch: 旅游套餐 (combo du lịch)

Thẩm mỹ: 美容套餐 (gói chăm sóc làm đẹp)

────────────────────
35 Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

我想点一个午餐套餐。
Wǒ xiǎng diǎn yí gè wǔcān tàocān.
Tôi muốn gọi một suất ăn trưa combo.

这个套餐比单点更划算。
Zhège tàocān bǐ dāndiǎn gèng huásuàn.
Combo này rẻ hơn gọi lẻ.

你喜欢辣的套餐吗?
Nǐ xǐhuān là de tàocān ma?
Bạn có thích phần ăn cay không?

请给我推荐一下最受欢迎的套餐。
Qǐng gěi wǒ tuījiàn yíxià zuì shòu huānyíng de tàocān.
Làm ơn giới thiệu cho tôi combo được yêu thích nhất.

我已经订好了双人套餐。
Wǒ yǐjīng dìng hǎo le shuāngrén tàocān.
Tôi đã đặt gói dành cho hai người rồi.

这家餐厅的套餐份量很大。
Zhè jiā cāntīng de tàocān fènliàng hěn dà.
Phần ăn combo của nhà hàng này rất nhiều.

我选的是健康套餐。
Wǒ xuǎn de shì jiànkāng tàocān.
Tôi chọn gói ăn uống lành mạnh.

晚餐套餐包括汤和甜品。
Wǎncān tàocān bāokuò tāng hé tiánpǐn.
Suất ăn tối có bao gồm súp và tráng miệng.

手机套餐每个月多少钱?
Shǒujī tàocān měi ge yuè duōshǎo qián?
Gói cước điện thoại mỗi tháng bao nhiêu tiền?

我想换一个流量更多的套餐。
Wǒ xiǎng huàn yí gè liúliàng gèng duō de tàocān.
Tôi muốn đổi sang gói có nhiều data hơn.

这个套餐不含饮料。
Zhège tàocān bù hán yǐnliào.
Gói này không bao gồm đồ uống.

套餐内容写在菜单上。
Tàocān nèiróng xiě zài càidān shàng.
Nội dung combo được ghi trên menu.

他们推出了新的旅游套餐。
Tāmen tuīchū le xīn de lǚyóu tàocān.
Họ ra mắt combo du lịch mới.

套餐价格太贵了。
Tàocān jiàgé tài guì le.
Giá combo đắt quá.

你要不要加点小吃套餐?
Nǐ yào bú yào jiādiǎn xiǎochī tàocān?
Bạn có muốn thêm combo đồ ăn nhẹ không?

我买的是全家桶套餐。
Wǒ mǎi de shì quánjiātǒng tàocān.
Tôi mua combo phần ăn gia đình.

这个手机套餐有无限通话。
Zhège shǒujī tàocān yǒu wúxiàn tōnghuà.
Gói điện thoại này có gọi nội mạng không giới hạn.

套餐可以升级吗?
Tàocān kěyǐ shēngjí ma?
Có thể nâng cấp gói không?

套餐里有三道菜。
Tàocān lǐ yǒu sāndào cài.
Trong combo có ba món.

如果办理套餐,可以打折。
Rúguǒ bànlǐ tàocān, kěyǐ dǎzhé.
Nếu đăng ký gói thì được giảm giá.

他点了情侣套餐。
Tā diǎn le qínglǚ tàocān.
Anh ấy gọi combo dành cho cặp đôi.

我想取消这个套餐。
Wǒ xiǎng qǔxiāo zhège tàocān.
Tôi muốn hủy gói này.

学生套餐比较便宜。
Xuéshēng tàocān bǐjiào piányi.
Combo dành cho học sinh rẻ hơn.

套餐送免费饮料。
Tàocān sòng miǎnfèi yǐnliào.
Combo tặng đồ uống miễn phí.

今天的特价套餐是什么?
Jīntiān de tèjià tàocān shì shénme?
Hôm nay có combo đặc biệt gì?

套餐需要提前预定吗?
Tàocān xūyào tíqián yùdìng ma?
Combo có cần đặt trước không?

这个套餐含早餐。
Zhège tàocān hán zǎocān.
Gói này có bao gồm bữa sáng.

套餐照片看起来很好吃。
Tàocān zhàopiàn kàn qǐlái hěn hǎochī.
Hình combo trông rất ngon.

我们可以分享一个套餐。
Wǒmen kěyǐ fēnxiǎng yí gè tàocān.
Chúng ta có thể ăn chung một combo.

套餐的份量适合两个人。
Tàocān de fènliàng shìhé liǎng gè rén.
Phần combo phù hợp cho hai người.

办理宽带套餐有优惠吗?
Bànlǐ kuāndài tàocān yǒu yōuhuì ma?
Lắp đặt gói internet có ưu đãi không?

我订了一个按摩套餐。
Wǒ dìng le yí gè ànmó tàocān.
Tôi đặt một gói massage.

套餐合同什么时候到期?
Tàocān hétóng shénme shíhòu dàoqī?
Hợp đồng gói dịch vụ khi nào hết hạn?

服务员推荐我点这个套餐。
Fúwùyuán tuījiàn wǒ diǎn zhège tàocān.
Nhân viên phục vụ khuyên tôi gọi combo này.

套餐里还可以自由选择一种配菜。
Tàocān lǐ hái kěyǐ zìyóu xuǎnzé yí zhǒng pèicài.
Trong combo còn được tự chọn một món kèm.

Giải thích chi tiết về từ 套餐 (tàocān)

  1. Thông tin cơ bản

Từ: 套餐
Phiên âm: tàocān
Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Suất ăn theo set, gói combo, gói trọn gói, gói dịch vụ.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa gốc

Từ 套餐 gồm hai phần:

套 (tào): nghĩa là “bộ, gói, trọn bộ”.

餐 (cān): nghĩa là “bữa ăn, món ăn”.
Ghép lại, 套餐 có nghĩa là “một bộ món ăn kết hợp sẵn theo set”.

Ban đầu, 套餐 được dùng trong ẩm thực, chỉ “suất ăn theo combo” — ví dụ như “bữa ăn trưa combo, set ăn sáng, bữa ăn nhanh trong nhà hàng”.

b) Nghĩa mở rộng hiện đại

Ngày nay, 套餐 còn được dùng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong ẩm thực:

电话套餐 (diànhuà tàocān): gói cước điện thoại.

流量套餐 (liúliàng tàocān): gói dữ liệu Internet.

旅游套餐 (lǚyóu tàocān): gói du lịch trọn gói.

健身套餐 (jiànshēn tàocān): gói tập thể hình.

美容套餐 (měiróng tàocān): gói làm đẹp.

=> Nói chung, “套餐” có nghĩa là một gói dịch vụ gồm nhiều phần được kết hợp lại và bán cùng nhau (theo giá cố định, rẻ hơn từng phần riêng lẻ).

  1. Các cụm từ thường gặp với 套餐
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    午餐套餐 wǔcān tàocān set ăn trưa
    早餐套餐 zǎocān tàocān set ăn sáng
    快餐套餐 kuàicān tàocān combo đồ ăn nhanh
    家庭套餐 jiātíng tàocān gói cho gia đình
    电话套餐 diànhuà tàocān gói cước điện thoại
    流量套餐 liúliàng tàocān gói dữ liệu mạng
    旅游套餐 lǚyóu tàocān gói du lịch
    健身套餐 jiànshēn tàocān gói tập thể hình
    美容套餐 měiróng tàocān gói chăm sóc sắc đẹp
    优惠套餐 yōuhuì tàocān gói ưu đãi / combo giảm giá
  2. 35 câu ví dụ tiếng Trung kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt

我点了一份午餐套餐。
Wǒ diǎn le yí fèn wǔcān tàocān.
Tôi gọi một phần combo ăn trưa.

这家餐厅的早餐套餐很实惠。
Zhè jiā cāntīng de zǎocān tàocān hěn shíhuì.
Combo bữa sáng của nhà hàng này rất đáng tiền.

你喜欢点套餐还是单点?
Nǐ xǐhuān diǎn tàocān háishì dāndiǎn?
Bạn thích gọi combo hay gọi món riêng?

这个套餐包括一个汉堡和一杯饮料。
Zhège tàocān bāokuò yí gè hànbǎo hé yì bēi yǐnliào.
Set này gồm một bánh hamburger và một ly đồ uống.

午餐套餐比单点便宜很多。
Wǔcān tàocān bǐ dāndiǎn piányi hěn duō.
Suất ăn trưa theo combo rẻ hơn nhiều so với gọi món riêng.

请问这个套餐多少钱?
Qǐngwèn zhège tàocān duōshǎo qián?
Cho hỏi combo này bao nhiêu tiền?

我买了一个电话流量套餐。
Wǒ mǎi le yí gè diànhuà liúliàng tàocān.
Tôi đã mua một gói dữ liệu điện thoại.

他们推出了新的优惠套餐。
Tāmen tuīchū le xīn de yōuhuì tàocān.
Họ đã ra mắt một gói ưu đãi mới.

这家快餐店的套餐种类很多。
Zhè jiā kuàicān diàn de tàocān zhǒnglèi hěn duō.
Quán đồ ăn nhanh này có nhiều loại combo khác nhau.

旅行社提供多种旅游套餐。
Lǚxíngshè tígōng duō zhǒng lǚyóu tàocān.
Công ty du lịch cung cấp nhiều gói du lịch khác nhau.

我报名了健身房的年卡套餐。
Wǒ bàomíng le jiànshēnfáng de niánkǎ tàocān.
Tôi đã đăng ký gói tập thể hình theo năm.

这个美容套餐有五个项目。
Zhège měiróng tàocān yǒu wǔ gè xiàngmù.
Gói làm đẹp này gồm năm hạng mục.

家庭套餐适合三口之家。
Jiātíng tàocān shìhé sānkǒu zhī jiā.
Gói cho gia đình phù hợp với gia đình ba người.

我想换一个流量大的套餐。
Wǒ xiǎng huàn yí gè liúliàng dà de tàocān.
Tôi muốn đổi sang gói dữ liệu dung lượng lớn hơn.

这个套餐含饮料和甜点。
Zhège tàocān hán yǐnliào hé tiándiǎn.
Combo này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

每天早餐我都买同一个套餐。
Měitiān zǎocān wǒ dōu mǎi tóng yí gè tàocān.
Mỗi sáng tôi đều mua cùng một combo bữa sáng.

新开的餐厅有很多健康套餐。
Xīn kāi de cāntīng yǒu hěn duō jiànkāng tàocān.
Nhà hàng mới mở có rất nhiều combo ăn uống lành mạnh.

我觉得这个套餐不太划算。
Wǒ juéde zhège tàocān bú tài huásuàn.
Tôi thấy combo này không đáng tiền lắm.

套餐的价格已经包含税费。
Tàocān de jiàgé yǐjīng bāohán shuìfèi.
Giá combo đã bao gồm thuế và phí rồi.

这家店的情侣套餐非常受欢迎。
Zhè jiā diàn de qínglǚ tàocān fēicháng shòu huānyíng.
Combo dành cho cặp đôi của quán này rất được ưa chuộng.

我的手机套餐每月一百块。
Wǒ de shǒujī tàocān měi yuè yì bǎi kuài.
Gói điện thoại của tôi mỗi tháng 100 tệ.

这个套餐只限周末使用。
Zhège tàocān zhǐ xiàn zhōumò shǐyòng.
Combo này chỉ dùng được vào cuối tuần.

请帮我推荐一个最实惠的套餐。
Qǐng bāng wǒ tuījiàn yí gè zuì shíhuì de tàocān.
Làm ơn giới thiệu cho tôi combo rẻ và hợp lý nhất.

他们推出了学生专属套餐。
Tāmen tuīchū le xuéshēng zhuānshǔ tàocān.
Họ đã ra mắt gói combo dành riêng cho sinh viên.

每个套餐都有不同的价格。
Měi gè tàocān dōu yǒu bùtóng de jiàgé.
Mỗi combo đều có giá khác nhau.

套餐里的饮料可以换成咖啡。
Tàocān lǐ de yǐnliào kěyǐ huàn chéng kāfēi.
Đồ uống trong combo có thể đổi thành cà phê.

我点了套餐B,有沙拉和牛排。
Wǒ diǎn le tàocān B, yǒu shālā hé niúpái.
Tôi gọi combo B, gồm salad và bít tết.

这个电话套餐含国内和国际通话。
Zhège diànhuà tàocān hán guónèi hé guójì tōnghuà.
Gói cước điện thoại này bao gồm cả cuộc gọi trong nước và quốc tế.

他们提供情侣旅游套餐,很浪漫。
Tāmen tígōng qínglǚ lǚyóu tàocān, hěn làngmàn.
Họ cung cấp gói du lịch cho các cặp đôi, rất lãng mạn.

超值套餐卖得特别好。
Chāozhí tàocān mài de tèbié hǎo.
Gói combo giá trị cao bán rất chạy.

我已经订了明天的午餐套餐。
Wǒ yǐjīng dìng le míngtiān de wǔcān tàocān.
Tôi đã đặt sẵn combo bữa trưa cho ngày mai rồi.

这个套餐可以两个人一起用。
Zhège tàocān kěyǐ liǎng gèrén yìqǐ yòng.
Combo này có thể dùng cho hai người.

我想取消原来的手机套餐。
Wǒ xiǎng qǔxiāo yuánlái de shǒujī tàocān.
Tôi muốn hủy gói điện thoại cũ của mình.

这家咖啡店有下午茶套餐。
Zhè jiā kāfēi diàn yǒu xiàwǔchá tàocān.
Quán cà phê này có combo trà chiều.

购买套餐比单独买更划算。
Gòumǎi tàocān bǐ dāndú mǎi gèng huásuàn.
Mua combo thì rẻ và lợi hơn là mua lẻ từng món.

  1. Ghi chú mở rộng

量词: 套餐 thường dùng với 份 (fèn) → 一份套餐 (một phần combo).

Tình huống dùng: trong nhà hàng, quán ăn, tiệm café, siêu thị, các dịch vụ điện thoại, du lịch, spa, thể hình, v.v.

Ngữ pháp: có thể kết hợp với “点 / 订 / 买 / 选择 / 更换 / 推出 / 包括 / 含有 …”

套餐 là gì?

套餐 (tàocān) là danh từ (名词), dùng để chỉ gói dịch vụ, combo, phần ăn trọn bộ, hoặc gói ưu đãi được bán theo bộ với giá cố định.

Từ này thường được sử dụng trong:

Nhà hàng, quán ăn → combo món ăn

Siêu thị, thương mại → gói sản phẩm khuyến mãi

Viễn thông → gói cước điện thoại, gói mạng

Trung tâm thể hình, dịch vụ → gói dịch vụ trọn gói

Phân tích cấu tạo từ
Từ Hán Phiên âm Nghĩa
套 tào bộ, gói, combo
餐 cān bữa ăn, món ăn

→ 套餐 = bữa ăn/ sản phẩm theo gói → sau mở rộng nghĩa cho nhiều lĩnh vực khác.

Cụm từ thường gặp
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
早餐套餐 zǎocān tàocān combo bữa sáng
午餐套餐 wǔcān tàocān combo bữa trưa
晚餐套餐 wǎncān tàocān combo bữa tối
套餐价格 tàocān jiàgé giá gói combo
手机套餐 shǒujī tàocān gói cước điện thoại
无限流量套餐 wúxiàn liúliàng tàocān gói data không giới hạn
Mẫu câu & Ví dụ sử dụng (35 câu)

(kèm phiên âm + tiếng Việt)

我想点一个午餐套餐。
Wǒ xiǎng diǎn yí ge wǔcān tàocān.
Tôi muốn gọi một combo bữa trưa.

这个套餐很划算。
Zhège tàocān hěn huásuàn.
Combo này rất đáng tiền.

套餐包括饮料吗?
Tàocān bāokuò yǐnliào ma?
Combo có bao gồm đồ uống không?

她买了一个家庭套餐。
Tā mǎi le yí gè jiātíng tàocān.
Cô ấy mua một gói gia đình.

这家店的早餐套餐很便宜。
Zhè jiā diàn de zǎocān tàocān hěn piányí.
Combo bữa sáng của quán này rất rẻ.

套餐A和套餐B有什么区别?
Tàocān A hé tàocān B yǒu shénme qūbié?
Combo A và Combo B khác nhau gì?

我选择了双人套餐。
Wǒ xuǎnzé le shuāngrén tàocān.
Tôi chọn combo dành cho hai người.

套餐送小吃和饮料。
Tàocān sòng xiǎochī hé yǐnliào.
Combo tặng kèm đồ ăn nhẹ và nước uống.

手机套餐太贵了。
Shǒujī tàocān tài guì le.
Gói cước điện thoại quá đắt.

这个月的套餐用完了。
Zhège yuè de tàocān yòng wán le.
Tôi đã dùng hết gói cước tháng này.

我想换一个流量套餐。
Wǒ xiǎng huàn yí gè liúliàng tàocān.
Tôi muốn đổi sang gói data khác.

套餐里有甜点吗?
Tàocān lǐ yǒu tiándiǎn ma?
Trong combo có tráng miệng không?

这个套餐只要五十块。
Zhège tàocān zhǐyào wǔshí kuài.
Combo này chỉ cần 50 tệ.

套餐有没有折扣?
Tàocān yǒu méiyǒu zhékòu?
Gói combo có giảm giá không?

我每天都吃这个套餐。
Wǒ měitiān dōu chī zhège tàocān.
Tôi ăn combo này mỗi ngày.

套餐非常丰富。
Tàocān fēicháng fēngfù.
Combo rất phong phú.

我想升级套餐。
Wǒ xiǎng shēngjí tàocān.
Tôi muốn nâng cấp gói dịch vụ.

套餐包含三道菜。
Tàocān bāohán sāndào cài.
Combo gồm ba món ăn.

你推荐哪个套餐?
Nǐ tuījiàn nǎ gè tàocān?
Bạn đề xuất combo nào?

儿童套餐有玩具。
Értóng tàocān yǒu wánjù.
Combo trẻ em có đồ chơi.

套餐太大了,我吃不完。
Tàocān tài dà le, wǒ chī bù wán.
Combo quá nhiều, tôi không ăn hết.

这个套餐适合三个人。
Zhège tàocān shìhé sān gèrén.
Combo này phù hợp ba người.

套餐的价格实惠。
Tàocān de jiàgé shíhuì.
Giá combo rất hợp lý.

套餐送的饮料可以换吗?
Tàocān sòng de yǐnliào kěyǐ huàn ma?
Đồ uống tặng kèm có thể đổi được không?

我想取消套餐。
Wǒ xiǎng qǔxiāo tàocān.
Tôi muốn hủy gói dịch vụ.

我已经预定了套餐。
Wǒ yǐjīng yùdìng le tàocān.
Tôi đã đặt trước combo rồi.

套餐里没有辣的菜。
Tàocān lǐ méiyǒu là de cài.
Trong combo không có món cay.

套餐内容可以更改吗?
Tàocān nèiróng kěyǐ gēnggǎi ma?
Nội dung combo có thể thay đổi không?

我不喜欢这个套餐的主菜。
Wǒ bù xǐhuān zhège tàocān de zhǔcài.
Tôi không thích món chính của combo này.

套餐没有我想要的菜。
Tàocān méiyǒu wǒ xiǎng yào de cài.
Combo không có món tôi muốn.

套餐可以打包带走吗?
Tàocān kěyǐ dǎbāo dàizǒu ma?
Combo có thể gói mang đi không?

这是今天最受欢迎的套餐。
Zhè shì jīntiān zuì shòu huānyíng de tàocān.
Đây là combo được yêu thích nhất hôm nay.

我买了一个旅游套餐。
Wǒ mǎi le yí gè lǚyóu tàocān.
Tôi đã mua gói du lịch trọn gói.

这个套餐不包含饮料。
Zhège tàocān bù bāohán yǐnliào.
Combo này không bao gồm nước uống.

套餐剩一点我带回家。
Tàocān shèng yìdiǎn wǒ dài huí jiā.
Combo còn lại một chút tôi sẽ mang về nhà.

Ghi nhớ nhanh

套餐 = combo / gói dịch vụ / phần trọn gói

Ứng dụng rộng: ăn uống, viễn thông, du lịch, dịch vụ

套餐 (tàocān) là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong nhà hàng, siêu thị, khách sạn, dịch vụ viễn thông, du lịch, thẩm mỹ viện, phòng gym, và các ngành dịch vụ tiêu dùng. Từ này có thể hiểu là “gói”, “suất”, “combo” hoặc “set” — tức là một tổ hợp sản phẩm hoặc dịch vụ được ghép lại thành một gói trọn, thường có giá ưu đãi hơn so với mua lẻ từng phần.

  1. Giải nghĩa chi tiết:

套餐 gồm hai phần:

套 (tào): bộ, gói, trọn gói, một tổ hợp được sắp xếp có hệ thống.

餐 (cān): bữa ăn, đồ ăn, thực đơn.

Ban đầu “套餐” dùng để chỉ “bữa ăn theo suất” hoặc “bữa ăn trọn gói” trong nhà hàng (ví dụ: 套餐A, 套餐B).
Sau đó, nghĩa được mở rộng ra để chỉ bất kỳ gói dịch vụ hoặc sản phẩm nào được đóng theo combo — ví dụ:

电话套餐 (gói cước điện thoại)

网络套餐 (gói mạng Internet)

旅游套餐 (gói du lịch trọn gói)

健身套餐 (gói tập gym)

  1. Loại từ:

Danh từ (名词)

  1. Các nghĩa phổ biến của 套餐 trong đời sống:

Trong ẩm thực:

一份套餐 (một suất ăn trọn gói)

套餐包括饮料和甜点 (gói ăn bao gồm đồ uống và món tráng miệng)

Trong viễn thông:

手机流量套餐 (gói data điện thoại)

月费套餐 (gói cước hàng tháng)

Trong du lịch, giải trí, thẩm mỹ:

旅游套餐 (gói tour du lịch)

美容套餐 (gói chăm sóc sắc đẹp)

Trong phòng tập, khách sạn:

健身套餐 (gói tập thể hình)

酒店套餐 (gói dịch vụ khách sạn)

  1. Cách dùng thường gặp:

套餐A / 套餐B:gói ăn loại A, B

套餐包括…:gói bao gồm…

订购套餐:đặt mua gói

套餐价格:giá gói

套餐内容:nội dung gói

选择套餐:chọn gói phù hợp

  1. 35 Mẫu câu ví dụ với 套餐 (kèm phiên âm và tiếng Việt):

我点了一份午餐套餐。
(Wǒ diǎn le yī fèn wǔcān tàocān.)
Tôi gọi một suất ăn trưa trọn gói.

这家餐厅的套餐很实惠。
(Zhè jiā cāntīng de tàocān hěn shíhuì.)
Suất ăn ở nhà hàng này rất phải chăng.

这个套餐包括主食、饮料和甜点。
(Zhège tàocān bāokuò zhǔshí, yǐnliào hé tiándiǎn.)
Gói ăn này bao gồm món chính, đồ uống và món tráng miệng.

你想选A套餐还是B套餐?
(Nǐ xiǎng xuǎn A tàocān háishì B tàocān?)
Bạn muốn chọn gói A hay gói B?

这个套餐的份量很足。
(Zhège tàocān de fènliàng hěn zú.)
Phần ăn của gói này rất nhiều.

我订购了一个手机流量套餐。
(Wǒ dìnggòu le yīgè shǒujī liúliàng tàocān.)
Tôi đã đăng ký một gói data điện thoại.

这个月的电话套餐用完了。
(Zhège yuè de diànhuà tàocān yòng wán le.)
Gói cước điện thoại tháng này đã hết.

我想换一个便宜点的套餐。
(Wǒ xiǎng huàn yīgè piányi diǎn de tàocān.)
Tôi muốn đổi sang gói rẻ hơn.

酒店推出了情侣套餐。
(Jiǔdiàn tuīchū le qínglǚ tàocān.)
Khách sạn ra mắt gói dành cho các cặp đôi.

旅游套餐包含机票和住宿。
(Lǚyóu tàocān bāohán jīpiào hé zhùsù.)
Gói du lịch bao gồm vé máy bay và chỗ ở.

健身房有月卡套餐和年卡套餐。
(Jiànshēnfáng yǒu yuèkǎ tàocān hé niánkǎ tàocān.)
Phòng gym có gói tháng và gói năm.

我买了一个美白护理套餐。
(Wǒ mǎi le yīgè měibái hùlǐ tàocān.)
Tôi mua một gói chăm sóc làm trắng da.

这个套餐的价格太高了。
(Zhège tàocān de jiàgé tài gāo le.)
Giá của gói này quá cao.

我们餐厅每天都有不同的套餐。
(Wǒmen cāntīng měitiān dōu yǒu bùtóng de tàocān.)
Nhà hàng của chúng tôi mỗi ngày đều có các gói khác nhau.

这个套餐适合两个人。
(Zhège tàocān shìhé liǎng gèrén.)
Gói này phù hợp cho hai người.

我喜欢点套餐,因为比较划算。
(Wǒ xǐhuān diǎn tàocān, yīnwèi bǐjiào huásuàn.)
Tôi thích gọi theo gói vì tiết kiệm hơn.

你可以通过APP购买套餐。
(Nǐ kěyǐ tōngguò APP gòumǎi tàocān.)
Bạn có thể mua gói qua ứng dụng.

套餐里附送一杯咖啡。
(Tàocān lǐ fùsòng yī bēi kāfēi.)
Gói này tặng kèm một ly cà phê.

学校食堂推出了学生套餐。
(Xuéxiào shítáng tuīchū le xuéshēng tàocān.)
Căng tin trường ra mắt suất ăn dành cho học sinh.

我升级了更高档的手机套餐。
(Wǒ shēngjí le gèng gāodàng de shǒujī tàocān.)
Tôi đã nâng cấp lên gói điện thoại cao cấp hơn.

请问这个套餐有折扣吗?
(Qǐngwèn zhège tàocān yǒu zhékòu ma?)
Xin hỏi gói này có giảm giá không?

套餐价格已经包含服务费。
(Tàocān jiàgé yǐjīng bāohán fúwù fèi.)
Giá gói đã bao gồm phí dịch vụ.

我觉得单点比套餐好吃。
(Wǒ juéde dāndiǎn bǐ tàocān hǎochī.)
Tôi thấy gọi món riêng ngon hơn gọi theo gói.

他们的午餐套餐很受欢迎。
(Tāmen de wǔcān tàocān hěn shòu huānyíng.)
Suất ăn trưa của họ rất được ưa chuộng.

订套餐比单买便宜一半。
(Dìng tàocān bǐ dānmǎi piányi yībàn.)
Đặt gói trọn rẻ hơn mua lẻ một nửa.

套餐内容可以自行选择。
(Tàocān nèiróng kěyǐ zìxíng xuǎnzé.)
Nội dung gói có thể chọn theo ý thích.

这家快餐店的套餐设计得很合理。
(Zhè jiā kuàicān diàn de tàocān shèjì de hěn hélǐ.)
Suất ăn của cửa hàng này được thiết kế rất hợp lý.

套餐附带一份沙拉。
(Tàocān fùdài yī fèn shālā.)
Gói ăn kèm theo một phần salad.

我点了一个牛排套餐。
(Wǒ diǎn le yīgè niúpái tàocān.)
Tôi gọi một suất bít tết theo gói.

你选哪个套餐更合适?
(Nǐ xuǎn nǎge tàocān gèng héshì?)
Bạn chọn gói nào thì hợp hơn?

套餐里的饮料可以更换。
(Tàocān lǐ de yǐnliào kěyǐ gēnghuàn.)
Đồ uống trong gói có thể thay đổi.

这个套餐是限时优惠。
(Zhège tàocān shì xiànshí yōuhuì.)
Gói này là khuyến mãi có thời hạn.

套餐服务非常周到。
(Tàocān fúwù fēicháng zhōudào.)
Dịch vụ trong gói này rất chu đáo.

套餐分为基础型和高级型。
(Tàocān fēn wéi jīchǔ xíng hé gāojí xíng.)
Gói được chia thành loại cơ bản và loại cao cấp.

我们提供团体套餐优惠。
(Wǒmen tígōng tuántǐ tàocān yōuhuì.)
Chúng tôi cung cấp ưu đãi cho gói nhóm.

  1. Tổng kết kiến thức:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ngữ cảnh sử dụng
    套餐 tàocān Gói trọn, combo, suất ăn Danh từ Ẩm thực, dịch vụ, viễn thông, du lịch, chăm sóc sức khỏe

Cấu trúc thường dùng:

点 + 套餐 → gọi suất ăn

订购 + 套餐 → đăng ký gói

套餐 + 包括… → gói bao gồm…

套餐 + 价格 / 内容 → giá / nội dung gói

套餐 (tàocān) là gì?

  1. Giải thích chi tiết

套餐 (tàocān) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa là suất ăn trọn gói, bữa ăn combo, gói dịch vụ, hoặc gói cước trọn gói.
Tùy vào ngữ cảnh, “套餐” có thể chỉ:

Gói thức ăn (combo meal) — thường dùng trong nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thức ăn nhanh (McDonald’s, KFC, v.v.).

Ví dụ: 午餐套餐 (wǔcān tàocān) – Suất ăn trưa.

Ví dụ: 双人套餐 (shuāngrén tàocān) – Combo dành cho hai người.

Gói dịch vụ / gói cước (service package) — thường dùng trong lĩnh vực viễn thông, internet, y tế, hoặc du lịch.

Ví dụ: 手机套餐 (shǒujī tàocān) – Gói cước điện thoại.

Ví dụ: 网络套餐 (wǎngluò tàocān) – Gói Internet.

Từ này có tính chất bao trọn, tức là gồm nhiều phần được gộp chung lại thành một gói (thức ăn, dịch vụ, ưu đãi…).

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt

Suất ăn trọn gói / combo

Gói dịch vụ

Gói cước trọn gói

Bữa ăn combo / phần ăn kèm

  1. Cấu trúc từ

套 (tào): bộ, gói, trọn bộ

餐 (cān): bữa ăn, thức ăn
→ 套餐 = “bộ bữa ăn” hoặc “gói trọn gói”

  1. Cách dùng thông thường

买套餐 (mǎi tàocān): mua gói combo

订套餐 (dìng tàocān): đặt gói combo

午餐套餐 (wǔcān tàocān): suất ăn trưa

手机套餐 (shǒujī tàocān): gói cước điện thoại

旅游套餐 (lǚyóu tàocān): gói du lịch

  1. 35 mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)

我点了一份午餐套餐。
Wǒ diǎn le yí fèn wǔcān tàocān.
Tôi gọi một suất ăn trưa combo.

这个套餐很划算。
Zhège tàocān hěn huásuàn.
Gói combo này rất đáng tiền.

请问你们有情侣套餐吗?
Qǐngwèn nǐmen yǒu qínglǚ tàocān ma?
Xin hỏi quán có combo dành cho cặp đôi không?

麦当劳的早餐套餐很好吃。
Màidāngláo de zǎocān tàocān hěn hǎochī.
Combo bữa sáng của McDonald’s rất ngon.

我喜欢点双人套餐。
Wǒ xǐhuān diǎn shuāngrén tàocān.
Tôi thích gọi combo dành cho hai người.

这家餐厅的套餐价格合理。
Zhè jiā cāntīng de tàocān jiàgé hélǐ.
Giá combo của nhà hàng này rất hợp lý.

我订了一个旅游套餐。
Wǒ dìng le yí gè lǚyóu tàocān.
Tôi đã đặt một gói du lịch trọn gói.

手机套餐有很多种。
Shǒujī tàocān yǒu hěn duō zhǒng.
Có rất nhiều loại gói cước điện thoại.

你选择哪个网络套餐?
Nǐ xuǎnzé nǎge wǎngluò tàocān?
Bạn chọn gói Internet nào?

我想换一个更便宜的套餐。
Wǒ xiǎng huàn yí gè gèng piányi de tàocān.
Tôi muốn đổi sang gói rẻ hơn.

这家快餐店推出了新套餐。
Zhè jiā kuàicāndiàn tuīchū le xīn tàocān.
Quán ăn nhanh này vừa ra gói combo mới.

这个套餐包括饮料和甜点。
Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.
Combo này bao gồm đồ uống và tráng miệng.

医院提供健康检查套餐。
Yīyuàn tígōng jiànkāng jiǎnchá tàocān.
Bệnh viện cung cấp gói kiểm tra sức khỏe.

我买了一个月租套餐。
Wǒ mǎi le yí gè yuèzū tàocān.
Tôi mua gói cước thuê bao tháng.

请问套餐里有饮料吗?
Qǐngwèn tàocān lǐ yǒu yǐnliào ma?
Xin hỏi combo có kèm đồ uống không?

这个套餐太贵了。
Zhège tàocān tài guì le.
Gói combo này đắt quá.

学校食堂推出了学生套餐。
Xuéxiào shítáng tuīchū le xuéshēng tàocān.
Căng tin trường ra mắt combo dành cho sinh viên.

我点的套餐还没上。
Wǒ diǎn de tàocān hái méi shàng.
Suất ăn tôi gọi vẫn chưa được mang ra.

我每天都买同一个套餐。
Wǒ měitiān dōu mǎi tóng yí gè tàocān.
Ngày nào tôi cũng mua cùng một combo.

套餐里的汉堡很好吃。
Tàocān lǐ de hànbǎo hěn hǎochī.
Bánh hamburger trong combo rất ngon.

我点了一个套餐和一杯咖啡。
Wǒ diǎn le yí gè tàocān hé yì bēi kāfēi.
Tôi gọi một combo và một ly cà phê.

我想取消手机套餐。
Wǒ xiǎng qǔxiāo shǒujī tàocān.
Tôi muốn hủy gói cước điện thoại.

这个套餐包含流量和通话时间。
Zhège tàocān bāohán liúliàng hé tōnghuà shíjiān.
Gói này bao gồm dung lượng và thời gian gọi.

我选择了最便宜的套餐。
Wǒ xuǎnzé le zuì piányi de tàocān.
Tôi đã chọn gói rẻ nhất.

他在公司订了午餐套餐。
Tā zài gōngsī dìng le wǔcān tàocān.
Anh ấy đặt suất ăn trưa combo ở công ty.

请问儿童套餐多少钱?
Qǐngwèn értóng tàocān duōshao qián?
Xin hỏi combo trẻ em giá bao nhiêu?

我喜欢自助餐,不喜欢套餐。
Wǒ xǐhuān zìzhùcān, bù xǐhuān tàocān.
Tôi thích buffet, không thích combo.

套餐里的饭菜分量很多。
Tàocān lǐ de fàncài fēnliàng hěn duō.
Lượng thức ăn trong combo khá nhiều.

这个套餐适合一家三口。
Zhège tàocān shìhé yì jiā sānkǒu.
Combo này phù hợp cho gia đình ba người.

我订的旅游套餐很划算。
Wǒ dìng de lǚyóu tàocān hěn huásuàn.
Gói du lịch tôi đặt rất đáng tiền.

套餐可以加饮料吗?
Tàocān kěyǐ jiā yǐnliào ma?
Combo có thể thêm đồ uống không?

他点了牛排套餐。
Tā diǎn le niúpái tàocān.
Anh ấy gọi combo bò bít tết.

我觉得套餐比单点便宜。
Wǒ juéde tàocān bǐ dāndiǎn piányi.
Tôi thấy combo rẻ hơn gọi món riêng.

这个手机套餐每月99块。
Zhège shǒujī tàocān měi yuè jiǔshíjiǔ kuài.
Gói cước điện thoại này 99 tệ mỗi tháng.

他们买了情侣套餐庆祝纪念日。
Tāmen mǎi le qínglǚ tàocān qìngzhù jìniànrì.
Họ mua combo cặp đôi để kỷ niệm ngày đặc biệt.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 套餐 (tàocān)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Suất ăn trọn gói, gói dịch vụ, combo
    Cách dùng 常用搭配: 午餐套餐, 手机套餐, 旅游套餐, 情侣套餐
    Đặc điểm Gồm nhiều phần được gộp lại thành một gói tiện lợi, tiết kiệm chi phí

套餐 (tàocān) là một danh từ tiếng Trung rất thông dụng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực, dịch vụ, du lịch, viễn thông, khách sạn… Từ này mang nghĩa là “suất ăn trọn gói”, “gói dịch vụ”, “combo”, hoặc “set” – tức là một tổ hợp sản phẩm hoặc dịch vụ được gộp lại và bán với giá cố định.

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc:

套 (tào) có nghĩa là “bộ”, “gói”, “bộ phận hợp lại”.

餐 (cān) có nghĩa là “bữa ăn”.
=> 套餐 nghĩa đen là “bữa ăn trọn gói”, tức là một phần ăn gồm nhiều món được sắp xếp sẵn.

  1. Nghĩa mở rộng:

Ngoài ẩm thực, “套餐” còn được dùng trong nhiều lĩnh vực để chỉ gói dịch vụ trọn gói, chẳng hạn như:

Gói cước điện thoại (手机套餐 shǒujī tàocān)

Gói du lịch (旅游套餐 lǚyóu tàocān)

Gói internet (网络套餐 wǎngluò tàocān)

II. Loại từ

套餐 (tàocān) là danh từ (名词).

III. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

点套餐 (diǎn tàocān) — gọi suất ăn, gọi combo.

选择套餐 (xuǎnzé tàocān) — chọn gói dịch vụ.

订套餐 (dìng tàocān) — đặt combo/gói.

套餐包括…… (tàocān bāokuò……) — gói bao gồm…

套餐价格是…… (tàocān jiàgé shì……) — giá gói là…

IV. Một số loại 套餐 thường gặp
Loại 套餐 Nghĩa tiếng Việt
早餐套餐 (zǎocān tàocān) Suất ăn sáng
午餐套餐 (wǔcān tàocān) Suất ăn trưa
晚餐套餐 (wǎncān tàocān) Suất ăn tối
情侣套餐 (qínglǚ tàocān) Combo cho cặp đôi
儿童套餐 (értóng tàocān) Suất ăn trẻ em
手机套餐 (shǒujī tàocān) Gói cước điện thoại
网络套餐 (wǎngluò tàocān) Gói mạng Internet
旅游套餐 (lǚyóu tàocān) Gói du lịch trọn gói
健身套餐 (jiànshēn tàocān) Gói tập thể hình
美容套餐 (měiróng tàocān) Gói làm đẹp
V. 35 Mẫu câu tiếng Trung với 套餐

我点了一份午餐套餐。
(Wǒ diǎnle yī fèn wǔcān tàocān.)
Tôi đã gọi một suất ăn trưa.

这个套餐包括饮料和甜点。
(Zhège tàocān bāokuò yǐnliào hé tiándiǎn.)
Gói này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.

套餐比单点便宜很多。
(Tàocān bǐ dāndiǎn piányí hěn duō.)
Combo rẻ hơn gọi món riêng rất nhiều.

你想吃套餐还是单点?
(Nǐ xiǎng chī tàocān háishì dāndiǎn?)
Bạn muốn ăn combo hay gọi riêng?

我们有三种不同的套餐可以选择。
(Wǒmen yǒu sān zhǒng bùtóng de tàocān kěyǐ xuǎnzé.)
Chúng tôi có ba loại combo khác nhau để bạn chọn.

这家餐厅的情侣套餐很受欢迎。
(Zhè jiā cāntīng de qínglǚ tàocān hěn shòu huānyíng.)
Combo dành cho cặp đôi ở nhà hàng này rất được ưa chuộng.

我订了一个旅游套餐。
(Wǒ dìngle yī gè lǚyóu tàocān.)
Tôi đã đặt một gói du lịch trọn gói.

手机套餐太贵了,我想换一个便宜的。
(Shǒujī tàocān tài guì le, wǒ xiǎng huàn yī gè piányí de.)
Gói cước điện thoại quá đắt, tôi muốn đổi sang gói rẻ hơn.

网络套餐每月多少钱?
(Wǎngluò tàocān měi yuè duōshao qián?)
Gói mạng Internet mỗi tháng bao nhiêu tiền?

这个套餐适合两个人。
(Zhège tàocān shìhé liǎng gè rén.)
Combo này phù hợp cho hai người.

早餐套餐有豆浆、包子和鸡蛋。
(Zǎocān tàocān yǒu dòujiāng, bāozi hé jīdàn.)
Suất ăn sáng có sữa đậu nành, bánh bao và trứng.

套餐已经包含服务费。
(Tàocān yǐjīng bāohán fúwùfèi.)
Gói này đã bao gồm phí dịch vụ.

如果你买套餐,会更划算。
(Rúguǒ nǐ mǎi tàocān, huì gèng huásuàn.)
Nếu bạn mua combo, sẽ tiết kiệm hơn.

我喜欢点儿童套餐,因为有玩具。
(Wǒ xǐhuān diǎn értóng tàocān, yīnwèi yǒu wánjù.)
Tôi thích gọi combo trẻ em vì có đồ chơi.

今天的特价套餐是什么?
(Jīntiān de tèjià tàocān shì shénme?)
Hôm nay có combo khuyến mãi nào?

我换了新的手机套餐。
(Wǒ huànle xīn de shǒujī tàocān.)
Tôi đã đổi sang gói cước điện thoại mới.

健身房推出了优惠套餐。
(Jiànshēnfáng tuīchūle yōuhuì tàocān.)
Phòng gym ra mắt gói ưu đãi mới.

这家酒店有蜜月套餐。
(Zhè jiā jiǔdiàn yǒu mìyuè tàocān.)
Khách sạn này có gói trăng mật.

旅游套餐包含机票和酒店。
(Lǚyóu tàocān bāohán jīpiào hé jiǔdiàn.)
Gói du lịch bao gồm vé máy bay và khách sạn.

这个套餐太贵了,不值得。
(Zhège tàocān tài guì le, bù zhídé.)
Gói này quá đắt, không đáng tiền.

我觉得单点更自由,不想买套餐。
(Wǒ juéde dāndiǎn gèng zìyóu, bù xiǎng mǎi tàocān.)
Tôi thấy gọi món riêng linh hoạt hơn, không muốn mua combo.

你点的套餐还没上。
(Nǐ diǎn de tàocān hái méi shàng.)
Combo bạn gọi vẫn chưa được mang ra.

这个套餐太油腻了。
(Zhège tàocān tài yóunì le.)
Suất ăn này quá nhiều dầu mỡ.

套餐里的饮料可以换成咖啡吗?
(Tàocān lǐ de yǐnliào kěyǐ huàn chéng kāfēi ma?)
Đồ uống trong combo có thể đổi thành cà phê không?

我们有学生套餐,比较便宜。
(Wǒmen yǒu xuéshēng tàocān, bǐjiào piányí.)
Chúng tôi có combo sinh viên, giá rẻ hơn.

他点了最贵的套餐。
(Tā diǎnle zuì guì de tàocān.)
Anh ấy gọi combo đắt nhất.

点套餐更方便。
(Diǎn tàocān gèng fāngbiàn.)
Gọi combo tiện hơn.

请问你们有素食套餐吗?
(Qǐngwèn nǐmen yǒu sùshí tàocān ma?)
Xin hỏi có combo chay không?

这家快餐店的套餐很实惠。
(Zhè jiā kuàicān diàn de tàocān hěn shíhuì.)
Combo ở tiệm ăn nhanh này rất đáng giá.

我们的套餐每天都会更新。
(Wǒmen de tàocān měitiān dōu huì gēngxīn.)
Combo của chúng tôi được cập nhật mỗi ngày.

他喜欢买家庭套餐。
(Tā xǐhuān mǎi jiātíng tàocān.)
Anh ấy thích mua combo gia đình.

这个套餐有折扣。
(Zhège tàocān yǒu zhékòu.)
Gói này có giảm giá.

套餐份量太多了,我吃不完。
(Tàocān fènliàng tài duō le, wǒ chī bù wán.)
Suất combo này nhiều quá, tôi ăn không hết.

如果你办会员,可以享受套餐优惠。
(Rúguǒ nǐ bàn huìyuán, kěyǐ xiǎngshòu tàocān yōuhuì.)
Nếu bạn làm hội viên, có thể hưởng ưu đãi combo.

这个套餐需要提前预定。
(Zhège tàocān xūyào tíqián yùdìng.)
Combo này cần đặt trước.

VI. Tổng kết

套餐 (tàocān) là danh từ mang nghĩa gói trọn, combo, suất ăn, gói dịch vụ, được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh thực tế.
Cấu trúc linh hoạt, dễ ứng dụng trong giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống mua hàng, ăn uống, đăng ký dịch vụ hoặc du lịch.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.