律师 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 律师 là gì?
Hán tự: 律师
Phiên âm: lǜshī
Hán Việt: luật sư
律师 là một danh từ chỉ người hành nghề luật, chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ, tham gia tố tụng, soạn thảo hợp đồng, tư vấn pháp luật, và thực hiện các công việc có liên quan đến pháp luật. - Loại từ
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết
Trong xã hội hiện đại, 律师 (luật sư) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp lý. Họ có thể làm việc trong các văn phòng luật, công ty tư vấn, cơ quan chính phủ, hoặc hành nghề độc lập.
Luật sư thường được phân thành nhiều lĩnh vực chuyên sâu như:
律师(民事): luật sư dân sự
律师(刑事): luật sư hình sự
商务律师: luật sư thương mại
公司律师: luật sư công ty
国际律师: luật sư quốc tế
房地产律师: luật sư bất động sản
离婚律师: luật sư ly hôn
知识产权律师: luật sư sở hữu trí tuệ
- Các ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
他是一位经验丰富的律师。
Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư dày dạn kinh nghiệm.
Ví dụ 2
如果你遇到法律问题,最好找个律师咨询一下。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, zuìhǎo zhǎo gè lǜshī zīxún yíxià.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất nên tìm luật sư để tư vấn.
Ví dụ 3
我请了一名律师帮我处理离婚手续。
Wǒ qǐng le yì míng lǜshī bāng wǒ chǔlǐ líhūn shǒuxù.
Tôi đã thuê một luật sư giúp tôi làm thủ tục ly hôn.
Ví dụ 4
律师在法庭上为当事人辩护。
Lǜshī zài fǎtíng shàng wèi dāngshìrén biànhù.
Luật sư biện hộ cho thân chủ tại phiên tòa.
Ví dụ 5
成为一名律师需要通过国家司法考试。
Chéngwéi yì míng lǜshī xūyào tōngguò guójiā sīfǎ kǎoshì.
Muốn trở thành luật sư cần phải vượt qua kỳ thi tư pháp quốc gia.
Ví dụ 6
这家公司聘请了好几位专业律师处理合同事务。
Zhè jiā gōngsī pìnqǐng le hǎo jǐ wèi zhuānyè lǜshī chǔlǐ hétóng shìwù.
Công ty này đã thuê vài luật sư chuyên nghiệp để xử lý các vấn đề hợp đồng.
Ví dụ 7
那个犯罪嫌疑人坚持要求律师在场。
Nà ge fànzuì xiányí rén jiānchí yāoqiú lǜshī zài chǎng.
Nghi phạm tội phạm đó kiên quyết yêu cầu luật sư có mặt.
- Một số cụm từ thông dụng với 律师
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ văn phòng luật sư
法律顾问律师 fǎlǜ gùwèn lǜshī luật sư cố vấn pháp luật
刑事辩护律师 xíngshì biànhù lǜshī luật sư biện hộ hình sự
民事律师 mínshì lǜshī luật sư dân sự
专业律师 zhuānyè lǜshī luật sư chuyên nghiệp
聘请律师 pìnqǐng lǜshī thuê luật sư
咨询律师 zīxún lǜshī tư vấn với luật sư
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng chứng chỉ hành nghề luật sư
法庭上的律师 fǎtíng shàng de lǜshī luật sư tại tòa án - So sánh với từ gần nghĩa: 法官 (fǎguān)
Từ vựng Nghĩa Vai trò
律师 Luật sư Người bảo vệ quyền lợi thân chủ
法官 Thẩm phán Người cầm cân nảy mực, ra phán quyết - Tổng kết
Nội dung Thông tin chi tiết
Từ vựng 律师 (lǜshī)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Luật sư, người hành nghề pháp lý
Ngữ cảnh sử dụng Pháp luật, tố tụng, tư vấn, hợp đồng, tranh chấp
Đặc điểm Người có chuyên môn pháp luật, được cấp phép hành nghề
律师 (lǜshī) là gì?
律师 (lǜshī) trong tiếng Trung có nghĩa là luật sư trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ những người hành nghề luật, được đào tạo chuyên môn về pháp luật, có giấy phép hành nghề và cung cấp các dịch vụ pháp lý như tư vấn luật, đại diện pháp lý, hoặc bào chữa trong các vụ án. 律师 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, tòa án, hoặc tư vấn pháp lý.
Phân tích chi tiết
- Loại từ
律师 là một danh từ (danh từ ghép) trong tiếng Trung, được cấu thành từ hai từ:
律 (lǜ): Liên quan đến “luật”, “pháp luật”.
师 (shī): Mang nghĩa “thầy”, “chuyên gia”, hoặc “người có kỹ năng chuyên môn” (thường dùng cho các nghề như giáo viên, kỹ sư, luật sư, v.v.).
Khi kết hợp, 律师 chỉ một người chuyên nghiệp trong lĩnh vực pháp luật, tương đương với “luật sư” trong tiếng Việt.
律师 luôn được dùng như một danh từ, không có vai trò ngữ pháp nào khác. - Cách sử dụng
律师 được dùng để:
Chỉ người hành nghề luật sư: Một cá nhân có chuyên môn pháp lý, thường đại diện hoặc tư vấn cho khách hàng.
Ví dụ: 他是一名优秀的律师。(Tā shì yī míng yōuxiù de lǜshī.) – Anh ấy là một luật sư xuất sắc.
Chỉ vai trò hoặc công việc: Liên quan đến các hoạt động pháp lý như bào chữa, tư vấn, hoặc soạn thảo hợp đồng.
Ví dụ: 我需要找一个律师来处理合同问题。(Wǒ xūyào zhǎo yī gè lǜshī lái chǔlǐ hétóng wèntí.) – Tôi cần tìm một luật sư để xử lý vấn đề hợp đồng.
Trong các ngữ cảnh tòa án, tranh chấp pháp lý, hoặc tư vấn pháp luật.
Ví dụ: 律师在法庭上为他辩护。(Lǜshī zài fǎtíng shàng wèi tā biànhù.) – Luật sư bào chữa cho anh ấy tại tòa án.
Cấu trúc câu phổ biến:
找律师 (zhǎo lǜshī): Tìm luật sư.
请律师 (qǐng lǜshī): Thuê luật sư.
咨询律师 (zīxún lǜshī): Tham khảo ý kiến luật sư.
律师 + 动词 (động từ): Mô tả hành động của luật sư, như bào chữa, tư vấn, đại diện. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 律师 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:
我请了一名律师来处理我的离婚案。
Pinyin: Wǒ qǐng le yī míng lǜshī lái chǔlǐ wǒ de líhūn àn.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã thuê một luật sư để xử lý vụ ly hôn của mình.
Giải thích: 律师 chỉ người được thuê để giải quyết vấn đề pháp lý cụ thể (vụ ly hôn).
他在法庭上有一位很厉害的律师。
Pinyin: Tā zài fǎtíng shàng yǒu yī wèi hěn lìhài de lǜshī.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy có một luật sư rất giỏi tại tòa án.
Giải thích: 律师 được mô tả là người có kỹ năng cao trong bối cảnh pháp lý.
你应该咨询律师再签合同。
Pinyin: Nǐ yīnggāi zīxún lǜshī zài qiān hétóng.
Nghĩa tiếng Việt: Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.
Giải thích: 咨询律师 chỉ hành động xin ý kiến pháp lý từ luật sư.
这家律师事务所很有名。
Pinyin: Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ hěn yǒumíng.
Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng luật sư này rất nổi tiếng.
Giải thích: 律师事务所 là danh từ, chỉ công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ luật sư.
律师建议我们修改合同条款。
Pinyin: Lǜshī jiànyì wǒmen xiūgǎi hétóng tiáokuǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Luật sư khuyên chúng tôi sửa đổi các điều khoản hợp đồng.
Giải thích: 律师 đóng vai trò tư vấn, đưa ra lời khuyên pháp lý.
- Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 律师 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
他想成为一名律师,所以在学法律。
Pinyin: Tā xiǎng chéngwéi yī míng lǜshī, suǒyǐ zài xué fǎlǜ.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn trở thành luật sư, nên đang học luật.
Ngữ cảnh: Mô tả ước mơ nghề nghiệp liên quan đến luật sư.
律师为客户提供了免费的法律咨询。
Pinyin: Lǜshī wèi kèhù tígòng le miǎnfèi de fǎlǜ zīxún.
Nghĩa tiếng Việt: Luật sư đã cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí cho khách hàng.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh dịch vụ tư vấn pháp lý.
这起案件需要一位经验丰富的律师。
Pinyin: Zhè qǐ ànjiàn xūyào yī wèi jīngyàn fēngfù de lǜshī.
Nghĩa tiếng Việt: Vụ án này cần một luật sư giàu kinh nghiệm.
Ngữ cảnh: Đề cập đến yêu cầu về chuyên môn của luật sư trong một vụ án.
律师在法庭上提出了有力的证据。
Pinyin: Lǜshī zài fǎtíng shàng tíchū le yǒulì de zhèngjù.
Nghĩa tiếng Việt: Luật sư đã đưa ra bằng chứng thuyết phục tại tòa án.
Ngữ cảnh: Mô tả vai trò của luật sư trong phiên tòa.
我不知道如何处理这个问题,最好找个律师。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào rúhé chǔlǐ zhège wèntí, zuìhǎo zhǎo gè lǜshī.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết cách xử lý vấn đề này, tốt nhất là tìm một luật sư.
Ngữ cảnh: Đề xuất tìm luật sư để giải quyết vấn đề pháp lý.
- Một số lưu ý
律师 mang tính trang trọng, dùng để chỉ những người có giấy phép hành nghề luật. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng cụm như 法律顾问 (fǎlǜ gùwèn) (cố vấn pháp lý) trong một số trường hợp để chỉ người tư vấn luật không nhất thiết là luật sư.
律师 khác với 法官 (fǎguān):
律师: Luật sư, người đại diện hoặc tư vấn cho khách hàng.
法官: Thẩm phán, người xét xử tại tòa án.
Ví dụ: 法官听取了律师的辩护意见。(Fǎguān tīngqǔ le lǜshī de biànhù yìjiàn.) – Thẩm phán đã lắng nghe ý kiến bào chữa của luật sư.
律师 thường đi kèm các cụm từ như 律师事务所 (lǜshī shìwùsuǒ) (văn phòng luật sư), 法律咨询 (fǎlǜ zīxún) (tư vấn pháp lý), hoặc 辩护律师 (biànhù lǜshī) (luật sư bào chữa).
律师 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để chỉ người hành nghề luật – tức luật sư. Đây là một từ quan trọng trong lĩnh vực pháp lý, thường xuất hiện trong các văn bản, hội thoại liên quan đến pháp luật, tòa án, tranh tụng, tư vấn pháp lý…
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 律师
Phiên âm: lǜshī
Hán Việt: luật sư
Loại từ: Danh từ
Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên
Ý nghĩa: Người được đào tạo chuyên sâu về luật pháp, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ, đại diện pháp lý, tham gia tranh tụng hoặc tư vấn pháp luật.
- Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
一名 + 律师 她是一名成功的律师。 tā shì yī míng chénggōng de lǜshī Cô ấy là một luật sư thành công.
请 + 律师 + động từ 他请律师帮他打官司。 tā qǐng lǜshī bāng tā dǎ guānsī Anh ấy mời luật sư giúp anh ấy kiện tụng.
律师 + 事务所 他在一家律师事务所工作。 tā zài yī jiā lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư.
成为 + 律师 她梦想成为一名律师。 tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng lǜshī Cô ấy mơ ước trở thành một luật sư. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们需要一位优秀律师来处理这个案件。 wǒmen xūyào yī wèi yōuxiù lǜshī lái chǔlǐ zhège ànjiàn → Chúng tôi cần một luật sư giỏi để xử lý vụ án này.
那位律师很有经验,赢了很多官司。 nà wèi lǜshī hěn yǒu jīngyàn, yíng le hěn duō guānsī → Vị luật sư đó rất có kinh nghiệm, đã thắng nhiều vụ kiện.
他是一个专业的刑事律师。 tā shì yī gè zhuānyè de xíngshì lǜshī → Anh ấy là một luật sư chuyên về hình sự.
我打算咨询一下律师的意见。 wǒ dǎsuàn zīxún yīxià lǜshī de yìjiàn → Tôi định hỏi ý kiến của luật sư.
她在一家国际律师事务所工作。 tā zài yī jiā guójì lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò → Cô ấy làm việc tại một văn phòng luật quốc tế.
律师必须遵守职业道德。 lǜshī bìxū zūnshǒu zhíyè dàodé → Luật sư phải tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.
他是法院指定的辩护律师。 tā shì fǎyuàn zhǐdìng de biànhù lǜshī → Anh ấy là luật sư bào chữa do tòa chỉ định.
我哥哥是一名民事律师,专门处理离婚案件。 wǒ gēge shì yī míng mínshì lǜshī, zhuānmén chǔlǐ líhūn ànjiàn → Anh trai tôi là luật sư dân sự, chuyên xử lý các vụ ly hôn.
- Các loại luật sư thường gặp
Loại luật sư Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
Luật sư hình sự 刑事律师 xíngshì lǜshī Chuyên xử lý các vụ án hình sự
Luật sư dân sự 民事律师 mínshì lǜshī Xử lý các vụ tranh chấp dân sự
Luật sư doanh nghiệp 公司律师 gōngsī lǜshī Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp
Luật sư nhập cư 移民律师 yímín lǜshī Xử lý các vấn đề về nhập cư
Luật sư sở hữu trí tuệ 知识产权律师 zhīshì chǎnquán lǜshī Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ - Một số cụm từ cố định
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
辩护律师 biànhù lǜshī Luật sư bào chữa
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Thuê luật sư
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Chứng chỉ hành nghề luật sư
律师 (phiên âm: lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là luật sư – người hành nghề pháp lý, đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, tư vấn pháp luật, và tham gia tố tụng. Đây là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, hành chính, và xã hội.
- Định nghĩa và loại từ
Tiếng Trung: 律师
Phiên âm: lǜshī
Loại từ: Danh từ (名词)
Hán Việt: Luật sư
Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 4 trở lên
Ý nghĩa: Người được đào tạo chuyên môn về pháp luật, có chứng chỉ hành nghề, đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, tư vấn pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
是 + 一名 / 一位 + 律师 Là một luật sư 她是一名成功的律师。
Tā shì yī míng chénggōng de lǜshī.
Cô ấy là một luật sư thành công.
请 + 律师 Mời luật sư 他决定请律师帮忙。
Tā juédìng qǐng lǜshī bāngmáng.
Anh ấy quyết định mời luật sư giúp đỡ.
找 + 律师 Tìm luật sư 我需要找一个懂合同法的律师。
Wǒ xūyào zhǎo yī gè dǒng hétóng fǎ de lǜshī.
Tôi cần tìm một luật sư hiểu luật hợp đồng.
律师 + 事务所 Văn phòng luật sư 他在一家律师事务所工作。
Tā zài yī jiā lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư. - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们需要一位优秀律师。 Wǒmen xūyào yī wèi yōuxiù lǜshī. → Chúng tôi cần một luật sư giỏi.
那位律师很有经验。 Nà wèi lǜshī hěn yǒu jīngyàn. → Vị luật sư đó rất có kinh nghiệm.
他是一名专业的律师,专门处理民事案件。 Tā shì yī míng zhuānyè de lǜshī, zhuānmén chǔlǐ mínshì ànjiàn. → Anh ấy là một luật sư chuyên nghiệp, chuyên xử lý các vụ án dân sự.
她的哥哥是一个很受尊敬的律师。 Tā de gēge shì yī gè hěn shòu zūnjìng de lǜshī. → Anh trai cô ấy là một luật sư rất được kính trọng.
听说他要请律师打官司。 Tīngshuō tā yào qǐng lǜshī dǎ guānsī. → Nghe nói anh ấy sẽ mời luật sư để kiện tụng.
这家律师事务所专门处理商业纠纷。 Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ zhuānmén chǔlǐ shāngyè jiūfēn. → Văn phòng luật sư này chuyên xử lý tranh chấp thương mại.
- Các cụm từ cố định liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
辩护律师 biànhù lǜshī Luật sư bào chữa
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Thuê luật sư
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Chứng chỉ hành nghề luật sư - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
法官 fǎguān Thẩm phán Người xét xử vụ án, không đại diện cho thân chủ
检察官 jiǎncháguān Công tố viên Đại diện cho nhà nước, truy tố bị cáo
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật Không nhất thiết phải ra tòa, thiên về tư vấn
律师 (lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là luật sư — người hành nghề pháp luật, đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, tư vấn pháp lý, hoặc tham gia tranh tụng tại tòa án. Đây là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, hành chính, và xã hội hiện đại.
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 律师
- Phiên âm: lǜshī
- Hán Việt: luật sư
- Loại từ: Danh từ
- Cấp độ HSK: HSK 4 trở lên
- Ngành nghề: Pháp luật, hành chính, xã hội
- Giải thích chi tiết
律师 là người được đào tạo chuyên môn về pháp luật, có chứng chỉ hành nghề, và có thể thực hiện các công việc như:
- Tư vấn pháp lý cho cá nhân, tổ chức
- Đại diện thân chủ trong các vụ kiện dân sự, hình sự, hành chính
- Soạn thảo hợp đồng, văn bản pháp lý
- Bào chữa tại tòa án
- Giải quyết tranh chấp pháp lý
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 一名 / 一位 + 律师 → Một luật sư
- 当律师 / 做律师 → Làm luật sư
- 聘请律师 → Thuê luật sư
- 律师事务所 → Văn phòng luật sư
- 辩护律师 / 民事律师 / 公司律师 → Luật sư bào chữa / dân sự / doanh nghiệp
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Mô tả nghề nghiệp
- 他是一名经验丰富的律师。
Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de lǜshī
→ Anh ấy là một luật sư giàu kinh nghiệm. - 她是一位专门处理家庭案件的律师。
Tā shì yī wèi zhuānmén chǔlǐ jiātíng ànjiàn de lǜshī
→ Cô ấy là một luật sư chuyên xử lý các vụ việc gia đình. - 我哥哥是一名成功的律师。
Wǒ gēge shì yī míng chénggōng de lǜshī
→ Anh trai tôi là một luật sư thành công. - 我们需要一位懂得国际法的律师。
Wǒmen xūyào yī wèi dǒngdé guójì fǎ de lǜshī
→ Chúng tôi cần một luật sư am hiểu luật quốc tế. - 这家律师事务所很有名。
Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ hěn yǒumíng
→ Văn phòng luật sư này rất nổi tiếng.
B. Trong ngữ cảnh pháp lý - 律师正在为被告辩护。
Lǜshī zhèngzài wèi bèigào biànhù
→ Luật sư đang bào chữa cho bị cáo. - 如果你遇到法律问题,应该请律师。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, yīnggāi qǐng lǜshī
→ Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, nên thuê luật sư. - 法院指定了一名辩护律师。
Fǎyuàn zhǐdìng le yī míng biànhù lǜshī
→ Tòa án đã chỉ định một luật sư bào chữa. - 这位律师擅长处理商业纠纷。
Zhè wèi lǜshī shàncháng chǔlǐ shāngyè jiūfēn
→ Luật sư này giỏi xử lý tranh chấp thương mại. - 他是我们公司的法律顾问律师。
Tā shì wǒmen gōngsī de fǎlǜ gùwèn lǜshī
→ Anh ấy là luật sư cố vấn pháp lý của công ty chúng tôi.
- Một số cụm từ cố định với 律师| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
| 律师事务所 | lǜshī shìwùsuǒ | Văn phòng luật sư |
| 辩护律师 | biànhù lǜshī | Luật sư bào chữa |
| 民事律师 | mínshì lǜshī | Luật sư dân sự |
| 公司律师 | gōngsī lǜshī | Luật sư doanh nghiệp |
| 聘请律师 | pìnqǐng lǜshī | Thuê luật sư |
| 法律顾问 | fǎlǜ gùwèn | Cố vấn pháp luật |
律师 (lǜshī) – Giải thích chi tiết và ví dụ đầy đủ
- Định nghĩa
律师 là gì?
律师 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Luật sư – người có chuyên môn pháp luật, được cấp phép hành nghề luật, và có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ, đại diện tham gia tố tụng, hoặc cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho cá nhân, tổ chức.
- Phiên âm – Loại từ
Tiếng Trung: 律师
Phiên âm (Pinyin): lǜshī
Loại từ: Danh từ (名词)
Giải nghĩa Hán Việt:
律 (lǜ): pháp luật, quy tắc
师 (shī): thầy, người có chuyên môn
→ 律师 nghĩa đen là “người thầy của pháp luật” → người làm nghề luật, tức luật sư.
- Các lĩnh vực mà 律师 hoạt động
Luật dân sự (民事法)
Luật hình sự (刑事法)
Luật doanh nghiệp (公司法)
Luật hôn nhân – gia đình (婚姻法)
Luật sở hữu trí tuệ (知识产权法)
Luật lao động (劳动法)
Luật quốc tế (国际法)
- Mẫu câu và ví dụ cụ thể có phiên âm + tiếng Việt
Ví dụ 1: Tôi muốn tìm một luật sư
我想找一个律师帮我打官司。
(Wǒ xiǎng zhǎo yí gè lǜshī bāng wǒ dǎ guānsi)
→ Tôi muốn tìm một luật sư giúp tôi kiện tụng.
Ví dụ 2: Cô ấy là luật sư nổi tiếng
她是一位非常有名的律师。
(Tā shì yí wèi fēicháng yǒumíng de lǜshī)
→ Cô ấy là một luật sư rất nổi tiếng.
Ví dụ 3: Luật sư của tôi đang chuẩn bị tài liệu
我的律师正在准备起诉材料。
(Wǒ de lǜshī zhèngzài zhǔnbèi qǐsù cáiliào)
→ Luật sư của tôi đang chuẩn bị tài liệu khởi kiện.
Ví dụ 4: Luật sư tư vấn miễn phí
这个法律事务所提供免费律师咨询服务。
(Zhège fǎlǜ shìwùsuǒ tígōng miǎnfèi lǜshī zīxún fúwù)
→ Văn phòng luật này cung cấp dịch vụ tư vấn luật miễn phí.
Ví dụ 5: Tôi cần thuê luật sư để viết hợp đồng
我需要请律师帮我起草合同。
(Wǒ xūyào qǐng lǜshī bāng wǒ qǐcǎo hétóng)
→ Tôi cần thuê luật sư giúp tôi soạn thảo hợp đồng.
Ví dụ 6: Luật sư đại diện cho thân chủ ra tòa
律师代表当事人出庭。
(Lǜshī dàibiǎo dāngshìrén chūtíng)
→ Luật sư đại diện cho đương sự ra tòa.
Ví dụ 7: Họ mời luật sư tham gia đàm phán
他们请律师参与商业谈判。
(Tāmen qǐng lǜshī cānyù shāngyè tánpàn)
→ Họ mời luật sư tham gia vào cuộc đàm phán thương mại.
Ví dụ 8: Không có luật sư thì tôi không trả lời
没有律师我不回答任何问题。
(Méiyǒu lǜshī wǒ bù huídá rènhé wèntí)
→ Không có luật sư tôi sẽ không trả lời bất cứ câu hỏi nào.
Ví dụ 9: Anh ta là luật sư chuyên về hình sự
他是一位专门做刑事案件的律师。
(Tā shì yí wèi zhuānmén zuò xíngshì ànjiàn de lǜshī)
→ Anh ấy là một luật sư chuyên xử lý các vụ án hình sự.
Ví dụ 10: Luật sư cần phải hiểu rõ pháp luật
律师必须非常了解法律条文。
(Lǜshī bìxū fēicháng liǎojiě fǎlǜ tiáowén)
→ Luật sư bắt buộc phải hiểu rõ các điều khoản pháp luật.
- Một số cụm từ liên quan đến 律师
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ văn phòng luật sư
法律顾问 fǎlǜ gùwèn cố vấn pháp luật
聘请律师 pìnqǐng lǜshī thuê luật sư
辩护律师 biànhù lǜshī luật sư bào chữa
律师资格考试 lǜshī zīgé kǎoshì kỳ thi lấy chứng chỉ hành nghề luật sư
律师费 lǜshī fèi phí luật sư
法律代表 fǎlǜ dàibiǎo đại diện pháp luật - So sánh với các nghề liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghề nghiệp Khác biệt
律师 lǜshī Luật sư Người được cấp phép hành nghề pháp luật
法官 fǎguān Thẩm phán Người xét xử tại tòa án
检察官 jiǎncháguān Kiểm sát viên Người truy tố trong các vụ án hình sự
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật Người tư vấn luật, không nhất thiết phải đi kiện tụng
律师 (lǜshī) là danh từ chỉ người hành nghề luật, có chức năng đại diện pháp lý, tư vấn, hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
Rất phổ biến trong các ngữ cảnh về pháp luật, tòa án, công việc doanh nghiệp, hôn nhân – gia đình, dân sự, hình sự…
Có thể đi với rất nhiều từ liên quan như: 事务所 (văn phòng), 顾问 (cố vấn), 起诉 (khởi kiện), 出庭 (ra tòa)…
一、律师 là gì?
- Định nghĩa:
律师 (pinyin: lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là luật sư, người làm nghề pháp lý, đại diện pháp luật để cố vấn pháp lý, bào chữa, hoặc tham gia tố tụng cho cá nhân hoặc tổ chức trong các vụ việc dân sự, hình sự, kinh tế, hành chính,…
Luật sư phải có trình độ chuyên môn pháp luật, đã qua đào tạo, được cấp giấy phép hành nghề theo luật định.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải nghĩa chi tiết hơn:
Luật sư là người:
Cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp (tư vấn, soạn thảo hợp đồng, đại diện pháp luật,…)
Tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự
Đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện dân sự, thương mại, hành chính
Giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp và xã hội pháp quyền
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
他是一名非常有经验的律师。
Tā shì yì míng fēicháng yǒu jīngyàn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư có nhiều kinh nghiệm.
我们请了一位律师来处理这件合同纠纷。
Wǒmen qǐng le yí wèi lǜshī lái chǔlǐ zhè jiàn hétóng jiūfēn.
Chúng tôi đã thuê một luật sư để giải quyết tranh chấp hợp đồng này.
如果你遇到法律问题,最好咨询律师。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, zuì hǎo zīxún lǜshī.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của luật sư.
这位律师专门负责知识产权案件。
Zhè wèi lǜshī zhuānmén fùzé zhīshì chǎnquán ànjiàn.
Luật sư này chuyên phụ trách các vụ án về sở hữu trí tuệ.
法院为嫌疑人指派了一名公设律师。
Fǎyuàn wèi xiányí rén zhǐpài le yì míng gōngshè lǜshī.
Tòa án đã chỉ định một luật sư công để bào chữa cho bị can.
这家公司有自己的常年法律顾问律师。
Zhè jiā gōngsī yǒu zìjǐ de chángnián fǎlǜ gùwèn lǜshī.
Công ty này có luật sư cố vấn pháp luật thường trực của riêng họ.
他立志成为一名正直、公正的律师。
Tā lìzhì chéngwéi yì míng zhèngzhí, gōngzhèng de lǜshī.
Anh ấy quyết tâm trở thành một luật sư chính trực và công bằng.
律师帮助我写了一份合法的遗嘱。
Lǜshī bāngzhù wǒ xiě le yí fèn héfǎ de yízhǔ.
Luật sư đã giúp tôi viết một bản di chúc hợp pháp.
成为律师必须通过国家司法考试。
Chéngwéi lǜshī bìxū tōngguò guójiā sīfǎ kǎoshì.
Để trở thành luật sư, phải vượt qua kỳ thi tư pháp quốc gia.
她在一家知名的律师事务所工作。
Tā zài yì jiā zhīmíng de lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò.
Cô ấy làm việc tại một văn phòng luật sư nổi tiếng.
- Một số cụm từ liên quan đến 律师:
Từ/cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ văn phòng luật sư
法律顾问 fǎlǜ gùwèn cố vấn pháp luật
刑事律师 xíngshì lǜshī luật sư hình sự
民事律师 mínshì lǜshī luật sư dân sự
公司律师 gōngsī lǜshī luật sư doanh nghiệp
公设律师 gōngshè lǜshī luật sư công (do nhà nước chỉ định)
专职律师 zhuānzhí lǜshī luật sư chuyên trách
执业律师 zhíyè lǜshī luật sư hành nghề
法律咨询 fǎlǜ zīxún tư vấn pháp luật - Một vài lưu ý:
Trong tiếng Trung, để nói “một luật sư”, thường dùng:
一名律师 (yì míng lǜshī)
一位律师 (yí wèi lǜshī) – (cách lịch sự hơn)
Từ 律师 cũng rất phổ biến trong các bài thi HSK, đặc biệt là từ cấp độ HSK 4 trở lên.
- 律师 là gì?
Định nghĩa:
律师 (lǜshī) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là luật sư – người hành nghề pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý như tư vấn pháp luật, đại diện tranh tụng, bào chữa trong các vụ án dân sự hoặc hình sự, thay mặt khách hàng giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp luật. - Phân tích từ ghép:
律 (lǜ): pháp luật, quy tắc
师 (shī): thầy, người có chuyên môn, nghề nghiệp (như 教师 – giáo viên, 医师 – bác sĩ)
Kết hợp lại:
律师 = người làm nghề pháp luật = luật sư
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Lĩnh vực: Pháp luật, luật pháp, tư pháp
- Cấu trúc sử dụng thường gặp:
一名 / 一个 + 律师: một luật sư
请律师 + 动词: thuê luật sư để làm gì
律师 + 行为 / 工作 / 事务所: công việc luật sư, văn phòng luật sư
当 / 做 + 律师: làm luật sư
- Mẫu câu cơ bản:
我想请一个律师帮我打官司。
Wǒ xiǎng qǐng yí gè lǜshī bāng wǒ dǎ guānsi.
Tôi muốn thuê một luật sư để giúp tôi kiện tụng.
他是一名很有经验的律师。
Tā shì yì míng hěn yǒu jīngyàn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư rất có kinh nghiệm.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
A. Giới thiệu, miêu tả nghề nghiệp
我哥哥是一名刑事律师,专门处理犯罪案件。
Wǒ gēge shì yì míng xíngshì lǜshī, zhuānmén chǔlǐ fànzuì ànjiàn.
Anh trai tôi là một luật sư hình sự, chuyên xử lý các vụ án hình sự.
她一直梦想成为一名国际律师。
Tā yìzhí mèngxiǎng chéngwéi yì míng guójì lǜshī.
Cô ấy luôn mơ ước trở thành một luật sư quốc tế.
律师这个职业需要掌握丰富的法律知识。
Lǜshī zhège zhíyè xūyào zhǎngwò fēngfù de fǎlǜ zhīshì.
Nghề luật sư đòi hỏi phải nắm vững kiến thức pháp luật phong phú.
B. Tình huống thuê luật sư, xử lý pháp lý
如果遇到法律问题,最好咨询专业律师。
Rúguǒ yùdào fǎlǜ wèntí, zuìhǎo zīxún zhuānyè lǜshī.
Nếu gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của luật sư chuyên nghiệp.
我已经请了律师来处理这起合同纠纷。
Wǒ yǐjīng qǐng le lǜshī lái chǔlǐ zhè qǐ hétóng jiūfēn.
Tôi đã thuê luật sư để xử lý tranh chấp hợp đồng này.
他不肯请律师,坚持自己出庭辩护。
Tā bù kěn qǐng lǜshī, jiānchí zìjǐ chūtíng biànhù.
Anh ấy không chịu thuê luật sư, kiên quyết tự mình ra tòa bào chữa.
C. Môi trường làm việc, danh xưng
这家律师事务所是本市最有名的。
Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ shì běnshì zuì yǒumíng de.
Văn phòng luật sư này là nổi tiếng nhất trong thành phố.
他在一家跨国公司担任企业律师。
Tā zài yì jiā kuàguó gōngsī dānrèn qǐyè lǜshī.
Anh ấy làm luật sư doanh nghiệp cho một công ty đa quốc gia.
你有没有认识的好律师可以推荐?
Nǐ yǒuméiyǒu rènshi de hǎo lǜshī kěyǐ tuījiàn?
Bạn có quen luật sư nào giỏi để giới thiệu không?
- Các cụm từ liên quan thường gặp:
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
刑事律师 xíngshì lǜshī Luật sư hình sự
民事律师 mínshì lǜshī Luật sư dân sự
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Chứng chỉ hành nghề luật sư
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Thuê luật sư
律师函 lǜshī hán Thư từ luật sư (công văn pháp lý) - So sánh và mở rộng:
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
律师 lǜshī Luật sư Nghề nghiệp cụ thể
法律 fǎlǜ Pháp luật Danh từ chung, chỉ hệ thống luật
法官 fǎguān Thẩm phán Người xét xử trong tòa án
原告 / 被告 yuángào / bèigào Nguyên đơn / Bị đơn Vai trò trong vụ kiện
律师 (lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là luật sư – người có chuyên môn về pháp luật và được cấp phép hành nghề để đại diện, tư vấn hoặc bảo vệ quyền lợi pháp lý cho cá nhân hoặc tổ chức trước pháp luật.
- Giải thích chi tiết:
律 (lǜ): luật, pháp luật
师 (shī): thầy, chuyên gia, người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực
=> 律师 là người hiểu biết sâu rộng về pháp luật, được đào tạo và được cấp chứng chỉ hành nghề luật, có thể làm các công việc như: tư vấn pháp lý, đại diện pháp lý, tranh tụng trước tòa án, biên soạn hợp đồng…
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Mẫu câu thông dụng và ví dụ chi tiết:
他是一名有经验的律师。
Tā shì yì míng yǒu jīngyàn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư giàu kinh nghiệm.
我们需要请律师来处理这个合同问题。
Wǒmen xūyào qǐng lǜshī lái chǔlǐ zhège hétóng wèntí.
Chúng tôi cần mời luật sư để xử lý vấn đề hợp đồng này.
她正在准备律师资格考试。
Tā zhèngzài zhǔnbèi lǜshī zīgé kǎoshì.
Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ hành nghề luật sư.
如果遇到法律问题,可以咨询律师。
Rúguǒ yùdào fǎlǜ wèntí, kěyǐ zīxún lǜshī.
Nếu gặp vấn đề pháp luật, có thể tham khảo ý kiến luật sư.
他当律师已经十年了。
Tā dāng lǜshī yǐjīng shí nián le.
Anh ấy làm luật sư đã được mười năm rồi.
我的律师会帮我处理所有法律文件。
Wǒ de lǜshī huì bāng wǒ chǔlǐ suǒyǒu fǎlǜ wénjiàn.
Luật sư của tôi sẽ giúp tôi xử lý toàn bộ tài liệu pháp lý.
她梦想成为一名人权律师。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yì míng rénquán lǜshī.
Cô ấy mơ ước trở thành một luật sư nhân quyền.
公司聘请了一位专业律师来起草合同。
Gōngsī pìnqǐng le yí wèi zhuānyè lǜshī lái qǐcǎo hétóng.
Công ty thuê một luật sư chuyên nghiệp để soạn thảo hợp đồng.
律师正在法庭上为客户辩护。
Lǜshī zhèngzài fǎtíng shàng wèi kèhù biànhù.
Luật sư đang bào chữa cho khách hàng tại tòa án.
不是所有人都能成为律师,需要通过严格的考试。
Bù shì suǒyǒu rén dōu néng chéngwéi lǜshī, xūyào tōngguò yángé de kǎoshì.
Không phải ai cũng có thể trở thành luật sư, cần phải vượt qua kỳ thi nghiêm ngặt.
- Các từ liên quan:
法律 (fǎlǜ): pháp luật
法庭 (fǎtíng): tòa án
辩护 (biànhù): biện hộ, bào chữa
证据 (zhèngjù): chứng cứ
诉讼 (sùsòng): kiện tụng, tố tụng
法律顾问 (fǎlǜ gùwèn): cố vấn pháp lý
- 律师 là gì?
律师 (lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là luật sư – người hành nghề pháp lý, có chuyên môn về luật pháp, được cấp phép hành nghề, và có quyền đại diện cho thân chủ trong các vấn đề pháp luật như kiện tụng, tư vấn pháp lý, soạn thảo văn bản pháp luật, v.v. - Loại từ
Danh từ (名词)
→ Chỉ người làm nghề pháp luật, tương đương với “lawyer” trong tiếng Anh hoặc “luật sư” trong tiếng Việt. - Giải thích chi tiết
律 (lǜ): luật pháp, quy tắc (ví dụ: 法律 – pháp luật)
师 (shī): thầy, chuyên gia, người có chuyên môn (ví dụ: 老师 – giáo viên, 医师 – bác sĩ)
Kết hợp lại, 律师 mang nghĩa: người làm việc chuyên nghiệp về luật pháp, tức là luật sư.
- Ví dụ và mẫu câu (kèm phiên âm và nghĩa)
Ví dụ 1:
他是一名有经验的律师。
Tā shì yì míng yǒu jīngyàn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư có kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
我们需要请一位律师帮我们处理这件事。
Wǒmen xūyào qǐng yí wèi lǜshī bāng wǒmen chǔlǐ zhè jiàn shì.
Chúng tôi cần mời một luật sư giúp chúng tôi xử lý việc này.
Ví dụ 3:
如果你遇到法律问题,可以找律师咨询。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, kěyǐ zhǎo lǜshī zīxún.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, có thể tìm luật sư để tư vấn.
Ví dụ 4:
律师正在为客户准备辩护材料。
Lǜshī zhèngzài wèi kèhù zhǔnbèi biànhù cáiliào.
Luật sư đang chuẩn bị tài liệu biện hộ cho thân chủ.
Ví dụ 5:
他通过了律师资格考试。
Tā tōngguò le lǜshī zīgé kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lấy chứng chỉ hành nghề luật sư.
- Một số cụm từ thường gặp với 律师
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
法律顾问律师 fǎlǜ gùwèn lǜshī Luật sư tư vấn pháp luật
刑事辩护律师 xíngshì biànhù lǜshī Luật sư bào chữa trong vụ án hình sự
民事律师 mínshì lǜshī Luật sư dân sự
专业律师 zhuānyè lǜshī Luật sư chuyên nghiệp
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Chứng chỉ hành nghề luật sư
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Mời / thuê luật sư
咨询律师 zīxún lǜshī Tư vấn luật với luật sư - Một số mẫu câu sử dụng theo ngữ cảnh thực tế
a. Trong tòa án:
法庭上,律师代表被告进行辩护。
Fǎtíng shàng, lǜshī dàibiǎo bèigào jìnxíng biànhù.
Trong phiên tòa, luật sư đại diện cho bị cáo tiến hành biện hộ.
b. Trong doanh nghiệp:
公司聘请了一位专业律师处理合同问题。
Gōngsī pìnqǐng le yí wèi zhuānyè lǜshī chǔlǐ hétóng wèntí.
Công ty đã mời một luật sư chuyên nghiệp để xử lý vấn đề hợp đồng.
c. Trong tư vấn:
找个律师问清楚再签字吧。
Zhǎo ge lǜshī wèn qīngchu zài qiānzì ba.
Hãy hỏi luật sư cho rõ rồi mới ký tên.
- Tóm lược
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
律师 lǜshī Luật sư Danh từ - 律师 là gì?
律师 (pinyin: lǜshī) nghĩa là luật sư – người hành nghề pháp lý, đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện tụng, hoặc tư vấn pháp luật.
Đây là một danh từ chỉ nghề nghiệp, tương tự như “doctor – 医生” (yīshēng), hay “teacher – 老师” (lǎoshī).
- Loại từ
Danh từ (名词) – chỉ người, nghề nghiệp
Cấu tạo: 律 (luật) + 师 (sư – người chuyên môn) → “người hiểu luật”, tức luật sư
- Một số đặc điểm
Thuộc tính Nội dung
Nghĩa gốc Người làm nghề luật pháp
Phạm vi sử dụng Rộng rãi – dùng trong pháp luật, xã hội, thương mại
Giới từ liên quan 跟……谈,找……,请……等(VD:请律师) - Mẫu câu đơn giản với 律师
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
他是一个有经验的律师。 Anh ấy là một luật sư giàu kinh nghiệm.
我想请一个律师帮我处理这个案件。 Tôi muốn mời luật sư giúp tôi xử lý vụ án này. - Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa)
A. Giới thiệu luật sư / nghề nghiệp
他是一名著名的律师。
Tā shì yì míng zhùmíng de lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư nổi tiếng.
我姐姐是一位很专业的律师。
Wǒ jiějie shì yí wèi hěn zhuānyè de lǜshī.
→ Chị tôi là một luật sư rất chuyên nghiệp.
做律师需要很强的逻辑思维能力。
Zuò lǜshī xūyào hěn qiáng de luójí sīwéi nénglì.
→ Làm luật sư cần khả năng tư duy logic rất tốt.
B. Tình huống thực tế
我已经请律师帮我起草这份合同了。
Wǒ yǐjīng qǐng lǜshī bāng wǒ qǐcǎo zhè fèn hétóng le.
→ Tôi đã nhờ luật sư soạn thảo hợp đồng này rồi.
如果你遇到法律问题,应该咨询律师。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, yīnggāi zīxún lǜshī.
→ Nếu bạn gặp vấn đề pháp luật, nên hỏi ý kiến luật sư.
这位律师在刑法方面很有经验。
Zhè wèi lǜshī zài xíngfǎ fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.
→ Luật sư này có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực luật hình sự.
他通过了律师资格考试。
Tā tōngguò le lǜshī zīgé kǎoshì.
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi chứng chỉ hành nghề luật sư.
C. Trong tòa án / pháp luật
律师正在为他辩护。
Lǜshī zhèngzài wèi tā biànhù.
→ Luật sư đang bào chữa cho anh ấy.
被告的律师提出了新的证据。
Bèigào de lǜshī tíchū le xīn de zhèngjù.
→ Luật sư của bị cáo đã đưa ra bằng chứng mới.
这场官司由三名律师共同负责。
Zhè chǎng guānsī yóu sān míng lǜshī gòngtóng fùzé.
→ Vụ kiện này do ba luật sư cùng phụ trách.
- Các cụm từ thường gặp với 律师
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Thuê/mời luật sư
咨询律师 zīxún lǜshī Tham khảo ý kiến luật sư
法律顾问 / 律师顾问 fǎlǜ gùwèn / lǜshī gùwèn Cố vấn pháp luật
刑事律师 xíngshì lǜshī Luật sư hình sự
民事律师 mínshì lǜshī Luật sư dân sự
法律援助律师 fǎlǜ yuánzhù lǜshī Luật sư hỗ trợ pháp lý miễn phí - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
律师 lǜshī Luật sư Người làm nghề luật, có chứng chỉ hành nghề
法官 fǎguān Thẩm phán Người xét xử trong tòa án
检察官 jiǎncháguān Kiểm sát viên Người đại diện viện kiểm sát
法律 fǎlǜ Luật pháp Luật nói chung, hệ thống quy định pháp lý
案件 ànjiàn Vụ án Vụ việc được xử lý theo pháp luật - 律师 là gì?
律师 (pinyin: lǜshī) nghĩa là luật sư, tức là người làm nghề chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý, đại diện và bảo vệ quyền lợi cho cá nhân hoặc tổ chức trong các vấn đề pháp luật. - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ người (nghề nghiệp)
Là danh từ chỉ nghề nghiệp giống như: 医生 (bác sĩ), 教师 (giáo viên), 警察 (cảnh sát), 工程师 (kỹ sư)…
- Cấu trúc câu thường gặp với 律师
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
A 是一名律师 A là một luật sư
请律师 + 做某事 Nhờ luật sư làm việc gì
找律师 / 咨询律师 Tìm luật sư / tham khảo ý kiến luật sư
他是一位很有经验的律师 Anh ấy là một luật sư nhiều kinh nghiệm - Nhiều ví dụ chi tiết có phiên âm + dịch tiếng Việt
A. Giới thiệu nghề nghiệp
他是一名律师。
Tā shì yì míng lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư.
我的哥哥是一位非常有经验的律师。
Wǒ de gēge shì yí wèi fēicháng yǒu jīngyàn de lǜshī.
→ Anh trai tôi là một luật sư rất giàu kinh nghiệm.
她从小就想当律师。
Tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng lǜshī.
→ Cô ấy đã muốn trở thành luật sư từ nhỏ.
B. Hành động liên quan đến luật sư
我需要请一个律师帮我打官司。
Wǒ xūyào qǐng yí gè lǜshī bāng wǒ dǎ guānsī.
→ Tôi cần thuê một luật sư để giúp tôi kiện tụng.
如果你有法律问题,最好去找律师咨询。
Rúguǒ nǐ yǒu fǎlǜ wèntí, zuìhǎo qù zhǎo lǜshī zīxún.
→ Nếu bạn có vấn đề pháp luật, tốt nhất nên hỏi ý kiến luật sư.
这个合同是律师起草的。
Zhè ge hétóng shì lǜshī qǐcǎo de.
→ Hợp đồng này được luật sư soạn thảo.
他聘请了一名专业律师来处理案件。
Tā pìnqǐng le yì míng zhuānyè lǜshī lái chǔlǐ ànjiàn.
→ Anh ấy đã thuê một luật sư chuyên nghiệp để xử lý vụ án.
C. Ngữ cảnh xã hội, pháp luật
律师的工作是为客户提供法律服务。
Lǜshī de gōngzuò shì wèi kèhù tígōng fǎlǜ fúwù.
→ Công việc của luật sư là cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng.
他是一位专门处理离婚案件的律师。
Tā shì yí wèi zhuānmén chǔlǐ líhūn ànjiàn de lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư chuyên xử lý các vụ ly hôn.
法庭上有检察官、法官和律师。
Fǎtíng shàng yǒu jiǎncháguān, fǎguān hé lǜshī.
→ Trong tòa án có công tố viên, thẩm phán và luật sư.
- Một số cụm từ cố định với 律师
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
聘请律师 pìnqǐng lǜshī Thuê luật sư
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
法律咨询 fǎlǜ zīxún Tư vấn pháp luật
法律代表律师 fǎlǜ dàibiǎo lǜshī Luật sư đại diện pháp lý
民事/刑事律师 mínshì / xíngshì lǜshī Luật sư dân sự / luật sư hình sự - So sánh từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
律师 lǜshī Luật sư Người làm nghề pháp lý
法官 fǎguān Thẩm phán Người xét xử trong tòa án
检察官 jiǎncháguān Công tố viên Đại diện nhà nước truy tố trong phiên tòa
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật Người tư vấn pháp lý, không nhất thiết là luật sư chuyên hành nghề tại tòa
律师 – lǜshī – Lawyer – Luật sư
- Định nghĩa chi tiết:
律师 (lǜshī) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ người hành nghề luật, tức là luật sư – người đã được đào tạo về pháp luật, có chứng chỉ hành nghề hợp pháp và có quyền đại diện, tư vấn hoặc bào chữa cho khách hàng trước pháp luật. Luật sư có thể chuyên về các lĩnh vực khác nhau như luật dân sự, hình sự, thương mại, hôn nhân gia đình, quốc tế, v.v.
Trong đời sống thực tế và cả trong các văn bản hành chính, pháp lý, thuật ngữ “律师” xuất hiện với tần suất rất cao, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến tòa án, hợp đồng, tranh chấp, hoặc các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp.
- Loại từ:
律师 là danh từ (名词). - Các cấu trúc thường gặp:
请律师 + động từ: mời luật sư làm gì đó
律师事务所: văn phòng luật sư, hãng luật
担任律师: đảm nhiệm vai trò luật sư
聘请律师: thuê/mời luật sư
法律顾问律师: luật sư cố vấn pháp lý
辩护律师: luật sư bào chữa
原告律师 / 被告律师: luật sư bên nguyên / bên bị
- Ví dụ cụ thể, phong phú, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
他是一位著名的刑事律师。
Tā shì yí wèi zhùmíng de xíngshì lǜshī.
Anh ấy là một luật sư hình sự nổi tiếng.
如果你遇到法律问题,应该请律师帮忙。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, yīnggāi qǐng lǜshī bāngmáng.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, bạn nên mời luật sư giúp đỡ.
我打算报考律师资格证。
Wǒ dǎsuàn bàokǎo lǜshī zīgé zhèng.
Tôi dự định thi lấy chứng chỉ hành nghề luật sư.
律师正在为他辩护。
Lǜshī zhèngzài wèi tā biànhù.
Luật sư đang bào chữa cho anh ấy.
我们公司有一位常驻的法律顾问律师。
Wǒmen gōngsī yǒu yī wèi chángzhù de fǎlǜ gùwèn lǜshī.
Công ty chúng tôi có một luật sư cố vấn pháp lý thường trực.
这家律师事务所专门处理商业纠纷案件。
Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ zhuānmén chǔlǐ shāngyè jiūfēn ànjiàn.
Văn phòng luật sư này chuyên xử lý các vụ tranh chấp thương mại.
他曾担任政府的首席律师。
Tā céng dānrèn zhèngfǔ de shǒuxí lǜshī.
Anh ấy từng đảm nhiệm vai trò luật sư trưởng của chính phủ.
客户对律师的服务非常满意。
Kèhù duì lǜshī de fúwù fēicháng mǎnyì.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của luật sư.
辩护律师指出了证据中存在的问题。
Biànhù lǜshī zhǐchū le zhèngjù zhōng cúnzài de wèntí.
Luật sư bào chữa đã chỉ ra các vấn đề tồn tại trong chứng cứ.
她的梦想是成为一名人权律师。
Tā de mèngxiǎng shì chéngwéi yì míng rénquán lǜshī.
Ước mơ của cô ấy là trở thành một luật sư nhân quyền.
- Một số cụm từ ghép mở rộng với 律师:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ văn phòng luật sư law firm
辩护律师 biànhù lǜshī luật sư bào chữa defense lawyer
法律顾问 fǎlǜ gùwèn cố vấn pháp luật legal consultant
聘请律师 pìnqǐng lǜshī thuê luật sư to hire a lawyer
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng chứng chỉ luật sư lawyer qualification certificate
原告律师 yuángào lǜshī luật sư bên nguyên plaintiff’s lawyer
被告律师 bèigào lǜshī luật sư bên bị defendant’s lawyer
Từ “律师 (lǜshī)” đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống pháp lý, xã hội, và thương mại. Đây là một từ vựng cơ bản nhưng lại có phạm vi ứng dụng cực kỳ rộng lớn. Khi học tiếng Trung chuyên ngành pháp luật hoặc làm việc trong môi trường doanh nghiệp, luật quốc tế, hay thậm chí trong ngành xuất nhập khẩu, sự xuất hiện của từ này là không thể thiếu.
Việc hiểu sâu sắc từ này không chỉ giúp người học sử dụng chính xác trong ngữ cảnh giao tiếp, mà còn là nền tảng cho việc mở rộng vốn từ chuyên ngành liên quan đến pháp luật, hành chính, đàm phán hợp đồng, hoặc hỗ trợ tư vấn pháp lý đa lĩnh vực.
律师 (lǜshī) là một danh từ tiếng Trung, mang nghĩa là luật sư, tức là người hành nghề pháp luật, chuyên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ, tham gia tranh tụng tại tòa án, hoặc cung cấp tư vấn pháp lý. Đây là một từ vựng quan trọng trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và kinh tế.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
a. Định nghĩa:
律师 là người được nhà nước cấp phép hành nghề pháp luật. Họ có trình độ chuyên môn về luật pháp, có trách nhiệm tư vấn pháp lý, đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, thương lượng hợp đồng, tranh chấp dân sự, hình sự hoặc lao động.
Hán tự: 律 (luật pháp) + 师 (thầy, chuyên gia)
→ 律师 nghĩa là “chuyên gia về luật”, tức là luật sư.
b. Phạm vi công việc của 律师:
Tư vấn pháp lý cho cá nhân và doanh nghiệp
Soạn thảo hợp đồng, tài liệu pháp lý
Tham gia tố tụng tại tòa án
Bào chữa trong các vụ án hình sự
Đại diện khách hàng trong các tranh chấp dân sự, lao động, thương mại
- Các mẫu câu thường dùng với 律师:
他是一名经验丰富的律师。
(Anh ấy là một luật sư giàu kinh nghiệm.)
我需要找一位好律师帮我打官司。
(Tôi cần tìm một luật sư giỏi giúp tôi kiện tụng.)
她是公司的法律顾问和常驻律师。
(Cô ấy là cố vấn pháp lý và luật sư thường trực của công ty.)
- 20 Câu ví dụ cụ thể (có phiên âm + tiếng Việt):
(1) 他是一位著名的刑事律师。
Tā shì yī wèi zhùmíng de xíngshì lǜshī.
Anh ấy là một luật sư hình sự nổi tiếng.
(2) 我需要请律师处理这件事。
Wǒ xūyào qǐng lǜshī chǔlǐ zhè jiàn shì.
Tôi cần mời luật sư để xử lý việc này.
(3) 如果遇到法律问题,最好咨询律师。
Rúguǒ yùdào fǎlǜ wèntí, zuì hǎo zīxún lǜshī.
Nếu gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất nên tham khảo ý kiến luật sư.
(4) 这位律师在公司法方面非常专业。
Zhè wèi lǜshī zài gōngsī fǎ fāngmiàn fēicháng zhuānyè.
Vị luật sư này rất chuyên nghiệp trong lĩnh vực luật doanh nghiệp.
(5) 我正在找一名懂得国际法的律师。
Wǒ zhèngzài zhǎo yī míng dǒngde guójì fǎ de lǜshī.
Tôi đang tìm một luật sư am hiểu luật quốc tế.
(6) 法院为他指定了一位辩护律师。
Fǎyuàn wèi tā zhǐdìng le yī wèi biànhù lǜshī.
Tòa án chỉ định một luật sư bào chữa cho anh ta.
(7) 她决定自己请律师起诉公司。
Tā juédìng zìjǐ qǐng lǜshī qǐsù gōngsī.
Cô ấy quyết định tự thuê luật sư để kiện công ty.
(8) 我哥哥是一名环境法律师。
Wǒ gēge shì yī míng huánjìng fǎ lǜshī.
Anh trai tôi là một luật sư chuyên về luật môi trường.
(9) 这位律师帮我们赢了官司。
Zhè wèi lǜshī bāng wǒmen yíng le guānsī.
Luật sư này đã giúp chúng tôi thắng kiện.
(10) 找一个靠谱的律师真的很重要。
Zhǎo yí gè kàopǔ de lǜshī zhēnde hěn zhòngyào.
Tìm một luật sư đáng tin cậy thực sự rất quan trọng.
(11) 他想当律师,所以在学法律。
Tā xiǎng dāng lǜshī, suǒyǐ zài xué fǎlǜ.
Anh ấy muốn trở thành luật sư, nên đang học luật.
(12) 成为一名律师需要通过国家司法考试。
Chéngwéi yī míng lǜshī xūyào tōngguò guójiā sīfǎ kǎoshì.
Để trở thành luật sư cần phải vượt qua kỳ thi tư pháp quốc gia.
(13) 我的父亲曾是一名军队律师。
Wǒ de fùqīn céng shì yī míng jūnduì lǜshī.
Bố tôi từng là một luật sư trong quân đội.
(14) 你可以请律师帮你拟合同。
Nǐ kěyǐ qǐng lǜshī bāng nǐ nǐ hétong.
Bạn có thể nhờ luật sư giúp bạn soạn hợp đồng.
(15) 这位律师的收费很合理。
Zhè wèi lǜshī de shōufèi hěn hélǐ.
Luật sư này có mức phí rất hợp lý.
(16) 他是一个很有正义感的律师。
Tā shì yí gè hěn yǒu zhèngyìgǎn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư có tinh thần chính nghĩa.
(17) 她每天都很忙,是个非常敬业的律师。
Tā měitiān dōu hěn máng, shì gè fēicháng jìngyè de lǜshī.
Cô ấy rất bận mỗi ngày, là một luật sư hết mình với công việc.
(18) 你应该尊重律师的专业意见。
Nǐ yīnggāi zūnzhòng lǜshī de zhuānyè yìjiàn.
Bạn nên tôn trọng ý kiến chuyên môn của luật sư.
(19) 律师正在为客户起草遗嘱。
Lǜshī zhèngzài wèi kèhù qǐcǎo yízhǔ.
Luật sư đang soạn thảo di chúc cho khách hàng.
(20) 她是我们公司的常驻律师。
Tā shì wǒmen gōngsī de chángzhù lǜshī.
Cô ấy là luật sư thường trú của công ty chúng tôi.
- Một số cụm từ và thuật ngữ pháp lý liên quan đến 律师:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ văn phòng luật sư
法律顾问 fǎlǜ gùwèn cố vấn pháp luật
辩护律师 biànhù lǜshī luật sư bào chữa
公诉律师 gōngsù lǜshī công tố viên
专职律师 zhuānzhí lǜshī luật sư chuyên nghiệp (toàn thời gian)
实习律师 shíxí lǜshī luật sư tập sự
Từ vựng tiếng Trung: 律师 (lǜshī)
- Định nghĩa chi tiết:
律师 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “luật sư”.
Đây là người hành nghề pháp luật, có bằng cấp và chứng chỉ hành nghề, có quyền đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện, đưa ra tư vấn pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng tại tòa án hoặc trong các tình huống pháp lý khác.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cách dùng trong câu + Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他是一位非常有经验的律师。
Tā shì yí wèi fēi cháng yǒu jīng yàn de lǜ shī.
Anh ấy là một luật sư có rất nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
如果你遇到法律问题,应该找律师帮忙。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, yīnggāi zhǎo lǜshī bāngmáng.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, bạn nên tìm luật sư giúp đỡ.
Ví dụ 3:
我的哥哥在一家国际律师事务所工作。
Wǒ de gēge zài yì jiā guójì lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò.
Anh trai tôi làm việc tại một văn phòng luật sư quốc tế.
Ví dụ 4:
她梦想成为一名优秀的律师,为弱势群体争取权益。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yì míng yōuxiù de lǜshī, wèi ruòshì qúntǐ zhēngqǔ quányì.
Cô ấy mơ ước trở thành một luật sư xuất sắc, để đấu tranh vì quyền lợi của nhóm người yếu thế.
Ví dụ 5:
请律师起草这份合同,以免出现法律漏洞。
Qǐng lǜshī qǐcǎo zhè fèn hétóng, yǐmiǎn chūxiàn fǎlǜ lòudòng.
Hãy nhờ luật sư soạn thảo hợp đồng này để tránh xảy ra sơ hở pháp lý.
Ví dụ 6:
我们正在咨询一位专业的刑事律师。
Wǒmen zhèngzài zīxún yí wèi zhuānyè de xíngshì lǜshī.
Chúng tôi đang tham khảo ý kiến một luật sư chuyên về hình sự.
Ví dụ 7:
这位律师在公司法领域非常有名。
Zhè wèi lǜshī zài gōngsī fǎ lǐngyù fēicháng yǒumíng.
Vị luật sư này rất nổi tiếng trong lĩnh vực luật doanh nghiệp.
Ví dụ 8:
成为律师需要通过国家统一司法考试。
Chéngwéi lǜshī xūyào tōngguò guójiā tǒngyī sīfǎ kǎoshì.
Muốn trở thành luật sư cần phải vượt qua kỳ thi tư pháp thống nhất của quốc gia.
- Phân biệt với từ liên quan:
法官 (fǎguān) – Thẩm phán: người xử án trong tòa.
法律顾问 (fǎlǜ gùwèn) – Cố vấn pháp luật: người tư vấn pháp lý, có thể là luật sư hoặc chuyên viên pháp lý.
检察官 (jiǎncháguān) – Công tố viên: người đại diện cho nhà nước truy tố bị cáo trong vụ án hình sự.
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến:
Trong tòa án (luật sư bào chữa)
Trong doanh nghiệp (luật sư tư vấn pháp lý)
Khi ký kết hợp đồng, tranh chấp dân sự, xử lý tài sản, ly hôn, hình sự…
I. Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
律师 (lǜshī) là danh từ chỉ một người hành nghề luật pháp, được cấp phép bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền và có thể cung cấp dịch vụ pháp lý như: tư vấn pháp luật, soạn thảo văn bản pháp lý, đại diện thân chủ trong các vụ việc tại tòa án hoặc cơ quan hành chính nhà nước.
Luật sư có thể làm việc tại văn phòng luật, công ty luật, tổ chức pháp lý phi chính phủ, hoặc hành nghề tự do.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc câu thường gặp với 律师
请律师 + Động từ: Mời luật sư làm việc gì
找律师 + Động từ: Tìm luật sư để hỗ trợ
做 + 律师: Làm nghề luật sư
他是 + Luật sư / 她是一名有经验的律师: Anh ấy/cô ấy là luật sư
跟 + 律师 + 商量: Bàn bạc với luật sư
作为律师 + động từ: Với tư cách là luật sư, làm việc gì đó
II. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
他是一位著名的律师。
Tā shì yí wèi zhùmíng de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư nổi tiếng.
Ví dụ 2:
我们需要请一位律师来处理这个案件。
Wǒmen xūyào qǐng yí wèi lǜshī lái chǔlǐ zhège ànjiàn.
Chúng tôi cần mời một luật sư để xử lý vụ án này.
Ví dụ 3:
她是一个非常负责任的律师。
Tā shì yí gè fēicháng fùzérèn de lǜshī.
Cô ấy là một luật sư rất có trách nhiệm.
Ví dụ 4:
如果你有法律问题,可以咨询律师。
Rúguǒ nǐ yǒu fǎlǜ wèntí, kěyǐ zīxún lǜshī.
Nếu bạn có vấn đề pháp lý, có thể hỏi ý kiến luật sư.
Ví dụ 5:
我的父亲是一名经验丰富的律师。
Wǒ de fùqīn shì yì míng jīngyàn fēngfù de lǜshī.
Bố tôi là một luật sư dày dặn kinh nghiệm.
Ví dụ 6:
在中国,律师需要通过司法考试才能执业。
Zài Zhōngguó, lǜshī xūyào tōngguò sīfǎ kǎoshì cái néng zhíyè.
Ở Trung Quốc, luật sư cần vượt qua kỳ thi tư pháp mới được hành nghề.
Ví dụ 7:
你应该找个律师帮你起草这份合同。
Nǐ yīnggāi zhǎo gè lǜshī bāng nǐ qǐcǎo zhè fèn hétóng.
Bạn nên tìm một luật sư để giúp bạn soạn thảo hợp đồng này.
Ví dụ 8:
作为律师,他总是站在客户的角度考虑问题。
Zuòwéi lǜshī, tā zǒngshì zhàn zài kèhù de jiǎodù kǎolǜ wèntí.
Là một luật sư, anh ấy luôn đứng ở góc độ khách hàng để suy nghĩ vấn đề.
Ví dụ 9:
他曾在一家国际律所工作多年。
Tā céng zài yì jiā guójì lǜsuǒ gōngzuò duōnián.
Anh ấy từng làm việc nhiều năm tại một hãng luật quốc tế.
Ví dụ 10:
这名律师成功为他的当事人争取到了赔偿。
Zhè míng lǜshī chénggōng wèi tā de dāngshìrén zhēngqǔ dàole péicháng.
Luật sư này đã thành công giành được khoản bồi thường cho thân chủ của mình.
III. Các cụm từ liên quan đến 律师
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật
刑事律师 xíngshì lǜshī Luật sư hình sự
民事律师 mínshì lǜshī Luật sư dân sự
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Chứng chỉ hành nghề luật sư
执业律师 zhíyè lǜshī Luật sư đang hành nghề
法律援助律师 fǎlǜ yuánzhù lǜshī Luật sư trợ giúp pháp lý
诉讼代理人 sùsòng dàilǐrén Người đại diện kiện tụng (luật sư)
律师 (lǜshī) là danh từ dùng để chỉ luật sư – người có kiến thức chuyên môn về pháp luật, có quyền cung cấp các dịch vụ pháp lý cho cá nhân, tổ chức.
Đây là từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp, hành chính, kinh doanh, hợp đồng, và đời sống hàng ngày.
Việc sử dụng chính xác từ này không chỉ giúp tăng khả năng diễn đạt trong tiếng Trung mà còn thể hiện hiểu biết trong các tình huống chuyên môn.
律师 (lǜshī) là một từ tiếng Trung có nghĩa là luật sư trong tiếng Việt.
- Giải thích chi tiết:
Luật sư (律师) là người có chứng chỉ hành nghề luật pháp, chuyên cung cấp các dịch vụ pháp lý như tư vấn pháp luật, đại diện pháp lý, bào chữa trong các vụ kiện dân sự, hình sự, hành chính v.v… - Loại từ: Danh từ (名词)
- Cấu tạo từ:
律 (lǜ): pháp luật, quy tắc.
师 (shī): thầy, chuyên gia, người có chuyên môn cao.
Kết hợp lại: 律师 có nghĩa là người am hiểu pháp luật – tức luật sư.
- Ví dụ và mẫu câu tiếng Trung – phiên âm – tiếng Việt
Ví dụ đơn lẻ:
他是一名著名的律师。
Tā shì yì míng zhùmíng de lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư nổi tiếng.
我想请一位经验丰富的律师。
Wǒ xiǎng qǐng yí wèi jīngyàn fēngfù de lǜshī.
→ Tôi muốn mời một luật sư có nhiều kinh nghiệm.
她正在学习法律,想成为一名律师。
Tā zhèngzài xuéxí fǎlǜ, xiǎng chéngwéi yì míng lǜshī.
→ Cô ấy đang học luật và muốn trở thành luật sư.
律师为客户提供法律服务。
Lǜshī wèi kèhù tígōng fǎlǜ fúwù.
→ Luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng.
这位律师在法庭上表现得非常专业。
Zhè wèi lǜshī zài fǎtíng shàng biǎoxiàn de fēicháng zhuānyè.
→ Luật sư này thể hiện rất chuyên nghiệp tại tòa án.
- 20 mẫu câu sử dụng từ 律师
你认识一个可靠的律师吗?
Nǐ rènshi yí gè kěkào de lǜshī ma?
→ Bạn có quen luật sư nào đáng tin cậy không?
我需要律师帮我看一下这份合同。
Wǒ xūyào lǜshī bāng wǒ kàn yíxià zhè fèn hétóng.
→ Tôi cần luật sư giúp tôi xem qua bản hợp đồng này.
他打算辞职去当律师。
Tā dǎsuàn cízhí qù dāng lǜshī.
→ Anh ấy định nghỉ việc để làm luật sư.
作为律师,你必须了解各种法律。
Zuòwéi lǜshī, nǐ bìxū liǎojiě gèzhǒng fǎlǜ.
→ Là luật sư, bạn phải hiểu rõ các loại pháp luật.
律师建议我们不要签这个协议。
Lǜshī jiànyì wǒmen bú yào qiān zhè ge xiéyì.
→ Luật sư khuyên chúng tôi không nên ký thỏa thuận này.
我哥哥是一名刑事律师。
Wǒ gēge shì yì míng xíngshì lǜshī.
→ Anh trai tôi là luật sư hình sự.
如果有法律问题,可以咨询律师。
Rúguǒ yǒu fǎlǜ wèntí, kěyǐ zīxún lǜshī.
→ Nếu có vấn đề pháp lý, có thể hỏi ý kiến luật sư.
这个案子由三位律师负责。
Zhè ge ànzi yóu sān wèi lǜshī fùzé.
→ Vụ án này do ba luật sư phụ trách.
她梦想成为一名为弱者辩护的律师。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yì míng wèi ruòzhě biànhù de lǜshī.
→ Cô ấy mơ ước trở thành một luật sư bảo vệ người yếu thế.
那位律师在离婚案件中非常有经验。
Nà wèi lǜshī zài líhūn ànjiàn zhōng fēicháng yǒu jīngyàn.
→ Luật sư đó rất có kinh nghiệm trong các vụ ly hôn.
他们花了很多钱请律师打官司。
Tāmen huā le hěn duō qián qǐng lǜshī dǎ guānsi.
→ Họ đã tốn nhiều tiền để thuê luật sư kiện tụng.
我父亲以前是军队的律师。
Wǒ fùqin yǐqián shì jūnduì de lǜshī.
→ Bố tôi từng là luật sư trong quân đội.
律师正在起草一份法律文件。
Lǜshī zhèngzài qǐcǎo yí fèn fǎlǜ wénjiàn.
→ Luật sư đang soạn thảo một văn bản pháp lý.
他不想当律师,而是想当法官。
Tā bù xiǎng dāng lǜshī, ér shì xiǎng dāng fǎguān.
→ Anh ấy không muốn làm luật sư mà muốn làm thẩm phán.
这是我第一次和律师打交道。
Zhè shì wǒ dì yī cì hé lǜshī dǎ jiāodào.
→ Đây là lần đầu tiên tôi làm việc với luật sư.
那位律师擅长处理商业纠纷。
Nà wèi lǜshī shàncháng chǔlǐ shāngyè jiūfēn.
→ Vị luật sư đó giỏi xử lý tranh chấp thương mại.
我找了个会说中文的律师。
Wǒ zhǎo le ge huì shuō Zhōngwén de lǜshī.
→ Tôi đã tìm được một luật sư biết nói tiếng Trung.
这个城市的律师收费很高。
Zhè ge chéngshì de lǜshī shōufèi hěn gāo.
→ Luật sư ở thành phố này tính phí rất cao.
她是我们公司的法律顾问和律师。
Tā shì wǒmen gōngsī de fǎlǜ gùwèn hé lǜshī.
→ Cô ấy là cố vấn pháp luật và luật sư của công ty chúng tôi.
小王决定去考律师资格证。
Xiǎo Wáng juédìng qù kǎo lǜshī zīgé zhèng.
→ Tiểu Vương quyết định thi lấy chứng chỉ hành nghề luật sư.
律师 (lǜshī) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là luật sư trong tiếng Việt.
- Định nghĩa chi tiết:
律师 (lǜshī) là người được cấp chứng chỉ hành nghề hợp pháp, am hiểu luật pháp và có chức năng đại diện, tư vấn, bào chữa cho thân chủ trong các vụ việc pháp lý, tố tụng hoặc các vấn đề liên quan đến pháp luật. Đây là một nghề nghiệp đặc thù, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và đạo đức nghề nghiệp. - Loại từ:
Danh từ (名词) - Mẫu câu thông dụng và ví dụ có phiên âm + tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他是一名经验丰富的律师。
Tā shì yì míng jīngyàn fēngfù de lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư có nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ 2:
我需要请一个律师帮我处理这个合同问题。
Wǒ xūyào qǐng yí gè lǜshī bāng wǒ chǔlǐ zhè gè hétóng wèntí.
→ Tôi cần mời một luật sư giúp tôi xử lý vấn đề hợp đồng này.
Ví dụ 3:
找个律师咨询一下比较好。
Zhǎo gè lǜshī zīxún yíxià bǐjiào hǎo.
→ Tốt hơn hết là nên tìm một luật sư để tư vấn.
Ví dụ 4:
她打算考律师资格证。
Tā dǎsuàn kǎo lǜshī zīgé zhèng.
→ Cô ấy dự định thi chứng chỉ hành nghề luật sư.
Ví dụ 5:
律师在法庭上为被告辩护。
Lǜshī zài fǎtíng shàng wèi bèigào biànhù.
→ Luật sư biện hộ cho bị cáo tại tòa án.
Ví dụ 6:
他是一个著名的人权律师。
Tā shì yí gè zhùmíng de rénquán lǜshī.
→ Anh ấy là một luật sư nhân quyền nổi tiếng.
- Một số cụm từ liên quan:
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
法律顾问 fǎlǜ gùwèn Cố vấn pháp luật
律师事务所 lǜshī shìwùsuǒ Văn phòng luật sư
刑事律师 xíngshì lǜshī Luật sư hình sự
民事律师 mínshì lǜshī Luật sư dân sự
法庭辩护 fǎtíng biànhù Biện hộ tại tòa án
律师资格证 lǜshī zīgé zhèng Giấy chứng nhận hành nghề luật sư
律师 /lǜshī/ là gì?
律师 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là luật sư, tức là người hành nghề pháp luật, có bằng cấp và chứng chỉ hành nghề theo quy định của pháp luật, chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý, tư vấn pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho cá nhân, tổ chức trước pháp luật.
Phiên âm: lǜshī
lǜ: âm 4, nghĩa là “luật”
shī: âm 1, nghĩa là “thầy, chuyên gia, người hành nghề”
Loại từ: Danh từ (名词)
Cách dùng và đặc điểm ngữ pháp:
“律师” có thể dùng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Có thể kết hợp với động từ như 请 (mời), 找 (tìm), 咨询 (tư vấn), 当 (làm), 成为 (trở thành), v.v.
Mẫu câu phổ biến:
我想请一位律师帮我处理这个案件。
Wǒ xiǎng qǐng yí wèi lǜshī bāng wǒ chǔlǐ zhè ge ànjiàn.
Tôi muốn mời một luật sư giúp tôi xử lý vụ án này.
他是一名非常有经验的律师。
Tā shì yì míng fēicháng yǒu jīngyàn de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư rất giàu kinh nghiệm.
如果你遇到法律问题,最好找律师咨询。
Rúguǒ nǐ yùdào fǎlǜ wèntí, zuìhǎo zhǎo lǜshī zīxún.
Nếu bạn gặp vấn đề pháp lý, tốt nhất là tìm luật sư để tư vấn.
她的梦想是成为一名律师。
Tā de mèngxiǎng shì chéngwéi yì míng lǜshī.
Ước mơ của cô ấy là trở thành một luật sư.
法庭上有原告、被告和律师。
Fǎtíng shàng yǒu yuángào, bèigào hé lǜshī.
Trong phiên tòa có nguyên đơn, bị đơn và luật sư.
这个律师事务所很有名。
Zhège lǜshī shìwùsuǒ hěn yǒumíng.
Văn phòng luật sư này rất nổi tiếng.
Các từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
法律 (fǎlǜ) fǎlǜ pháp luật
法庭 (fǎtíng) fǎtíng tòa án
案件 (ànjiàn) ànjiàn vụ án
诉讼 (sùsòng) sùsòng kiện tụng
法官 (fǎguān) fǎguān thẩm phán
被告 (bèigào) bèigào bị cáo
原告 (yuángào) yuángào nguyên đơn
Giải thích mở rộng:
律师 không chỉ đại diện cho khách hàng trong phiên tòa, mà còn cung cấp các dịch vụ như: soạn thảo hợp đồng, làm thủ tục pháp lý, tư vấn các vấn đề liên quan đến dân sự, hình sự, thương mại, hôn nhân, lao động, v.v.
Muốn trở thành 律师 tại Trung Quốc, phải học chuyên ngành luật, vượt qua kỳ thi hành nghề luật sư (律师资格考试), và đăng ký hành nghề tại cơ quan có thẩm quyền.
- Chi tiết ngữ nghĩa:
汉语拼音 (Pinyin): lǜshī
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt: Luật sư
Tiếng Anh: Lawyer / Attorney
- Giải thích chi tiết:
“律师” là người làm công việc liên quan đến pháp luật, có trình độ chuyên môn, được cấp phép hành nghề bởi cơ quan có thẩm quyền.
Luật sư có thể làm việc trong các lĩnh vực như: hình sự, dân sự, thương mại, hành chính, sở hữu trí tuệ, v.v.
Công việc chính của luật sư bao gồm:
Soạn thảo văn bản pháp lý
Tư vấn pháp luật
Tham gia tranh tụng tại tòa án
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ
- Mẫu câu ví dụ:
Ví dụ 1:
他是一位著名的律师。
Tā shì yī wèi zhùmíng de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư nổi tiếng.
Ví dụ 2:
我需要请一个律师来帮我打这场官司。
Wǒ xūyào qǐng yí ge lǜshī lái bāng wǒ dǎ zhè chǎng guānsī.
Tôi cần thuê một luật sư để giúp tôi xử lý vụ kiện này.
Ví dụ 3:
这个案件需要专业的律师处理。
Zhè ge ànjiàn xūyào zhuānyè de lǜshī chǔlǐ.
Vụ án này cần được xử lý bởi một luật sư chuyên nghiệp.
Ví dụ 4:
他的父母都是律师。
Tā de fùmǔ dōu shì lǜshī.
Bố mẹ anh ấy đều là luật sư.
Ví dụ 5:
你认识好的律师吗?
Nǐ rènshi hǎo de lǜshī ma?
Bạn có quen luật sư giỏi nào không?
Ví dụ 6:
律师在法庭上为当事人辩护。
Lǜshī zài fǎtíng shàng wèi dāngshìrén biànhù.
Luật sư biện hộ cho thân chủ tại tòa án.
Ví dụ 7:
他考上了律师资格证。
Tā kǎo shàng le lǜshī zīgé zhèng.
Anh ấy đã thi đỗ chứng chỉ hành nghề luật sư.
Ví dụ 8:
成为一名优秀的律师需要不断学习。
Chéngwéi yì míng yōuxiù de lǜshī xūyào bùduàn xuéxí.
Để trở thành một luật sư xuất sắc cần không ngừng học tập.
Ví dụ 9:
律师给了我很多有用的法律建议。
Lǜshī gěi le wǒ hěn duō yǒuyòng de fǎlǜ jiànyì.
Luật sư đã cho tôi rất nhiều lời khuyên pháp lý hữu ích.
Ví dụ 10:
你最好先咨询一下律师再签合同。
Nǐ zuìhǎo xiān zīxún yíxià lǜshī zài qiān hétóng.
Tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư trước khi ký hợp đồng.

