通知 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 通知 là gì?
Hán tự: 通知
Phiên âm: tōngzhī
Hán Việt: thông tri
通知 là một từ đa năng, có thể vừa là động từ, vừa là danh từ, thường dùng trong các tình huống thông báo, thông tin, hoặc truyền đạt một tin tức chính thức nào đó từ một cá nhân hoặc tổ chức đến người khác. - Loại từ
Vai trò Cách dùng cụ thể
Động từ Thông báo cho ai biết điều gì đó
Danh từ Một bản thông báo, giấy thông báo - Giải nghĩa chi tiết
Khi là động từ:
Mang nghĩa “thông báo cho ai biết”, “thông tin đến”, “báo tin”.
Thường được dùng trong cấu trúc:
通知 + 人 + 做什么/关于什么
(Thông báo cho ai đó làm gì / về điều gì đó)
Khi là danh từ:
Mang nghĩa “bản thông báo”, “giấy thông báo”, “công văn thông báo”.
Ví dụ:
一份会议通知 (một thông báo về cuộc họp)
入学通知 (thông báo nhập học)
- Các ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Thông báo là một hành động (động từ)
老师通知我们明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
Giáo viên thông báo rằng ngày mai không học.
公司已经通知所有员工下周一开会。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī suǒyǒu yuángōng xià zhōuyī kāihuì.
Công ty đã thông báo cho tất cả nhân viên họp vào thứ Hai tới.
医生通知他家属病人的情况。
Yīshēng tōngzhī tā jiāshǔ bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ đã thông báo tình hình bệnh nhân cho người nhà anh ấy.
B. Thông báo là một văn bản, một danh từ
这是学校发出的正式通知。
Zhè shì xuéxiào fāchū de zhèngshì tōngzhī.
Đây là thông báo chính thức do nhà trường ban hành.
我收到了一份面试通知。
Wǒ shōudào le yí fèn miànshì tōngzhī.
Tôi đã nhận được một thông báo phỏng vấn.
请把这份通知贴在公告栏上。
Qǐng bǎ zhè fèn tōngzhī tiē zài gōnggàolán shàng.
Xin dán bản thông báo này lên bảng thông báo.
C. Các ví dụ mở rộng và cụ thể hơn
公司通过电子邮件通知客户订单已发货。
Gōngsī tōngguò diànzǐ yóujiàn tōngzhī kèhù dìngdān yǐ fāhuò.
Công ty thông báo cho khách hàng qua email rằng đơn hàng đã được gửi đi.
请提前三天通知我具体时间。
Qǐng tíqián sān tiān tōngzhī wǒ jùtǐ shíjiān.
Xin hãy thông báo cho tôi thời gian cụ thể trước ba ngày.
如果有变动,我们会第一时间通知您。
Rúguǒ yǒu biàndòng, wǒmen huì dì yī shíjiān tōngzhī nín.
Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho quý vị ngay lập tức.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
通知书 tōngzhīshū Giấy thông báo / Thông báo chính thức
通知信 tōngzhīxìn Thư thông báo
入学通知 rùxué tōngzhī Thông báo nhập học
会议通知 huìyì tōngzhī Thông báo họp
缴费通知 jiǎofèi tōngzhī Thông báo đóng học phí
处分通知 chǔfèn tōngzhī Thông báo xử phạt
拒绝通知 jùjué tōngzhī Thông báo từ chối
录取通知 lùqǔ tōngzhī Thông báo trúng tuyển - Phân biệt với các từ gần nghĩa
a. 通知 vs 报告 (bàogào)
Tiêu chí 通知 (tōngzhī) 报告 (bàogào)
Nghĩa Thông báo (từ trên xuống) Báo cáo (từ dưới lên hoặc ngang cấp)
Vai trò Truyền đạt thông tin đến người khác Trình bày kết quả, tiến trình
Ví dụ 公司通知员工放假。 他向上司报告工作进度。
b. 通知 vs 通告 (tōnggào)
Tiêu chí 通知 (tōngzhī) 通告 (tōnggào)
Tính chất Cá nhân hoặc nội bộ Công khai rộng rãi, chính thức hơn
Ngữ cảnh Thông báo nội bộ Thông cáo ngoài xã hội, cơ quan nhà nước
- Tổng kết
Nội dung Thông tin chi tiết
Từ vựng 通知 (tōngzhī)
Loại từ Động từ, danh từ
Nghĩa chính Thông báo, báo tin, bản thông báo
Ngữ cảnh sử dụng Trong công sở, trường học, doanh nghiệp, đời sống
Cấu trúc tiêu biểu 通知 + 人 + 内容 / 通知 + 名词 chỉ thông báo cụ thể
Đặc điểm Dùng để truyền đạt thông tin một cách chính thức
通知 (tōngzhī) là gì?
通知 (tōngzhī) trong tiếng Trung có nghĩa là thông báo, thông tin, hoặc truyền đạt trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được dùng để chỉ việc truyền đạt một thông tin, quyết định, hoặc thông báo chính thức từ một cá nhân, tổ chức đến một nhóm người hoặc cá nhân khác. 通知 mang tính trang trọng và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như công việc, học tập, hoặc quản lý hành chính.
Phân tích chi tiết
- Loại từ
通知 có thể đóng vai trò là:
Danh từ: Chỉ một thông báo, tin tức, hoặc văn bản thông báo.
Ví dụ: 这是一个重要的通知。(Zhè shì yī gè zhòngyào de tōngzhī.) – Đây là một thông báo quan trọng.
Động từ: Chỉ hành động thông báo, truyền đạt thông tin.
Ví dụ: 请通知大家会议时间。(Qǐng tōngzhī dàjiā huìyì shíjiān.) – Vui lòng thông báo cho mọi người về thời gian họp.
Cấu trúc từ:
通 (tōng): Mang nghĩa “thông”, “truyền đạt”, hoặc “liên lạc”.
知 (zhī): Mang nghĩa “biết”, “hiểu”, hoặc “thông tin”.
Khi kết hợp, 通知 ám chỉ việc truyền đạt để người khác biết một thông tin cụ thể. - Cách sử dụng
通知 được dùng trong các ngữ cảnh:
Thông báo chính thức: Trong công việc, trường học, hoặc tổ chức, để truyền đạt thông tin quan trọng như lịch họp, thay đổi quy định, hoặc sự kiện.
Ví dụ: 公司发布了一则通知。(Gōngsī fābù le yī zé tōngzhī.) – Công ty đã phát hành một thông báo.
Truyền đạt thông tin: Dùng để yêu cầu ai đó thông báo hoặc truyền đạt tin tức cho người khác.
Ví dụ: 请通知他明天来面试。(Qǐng tōngzhī tā míngtiān lái miànshì.) – Vui lòng thông báo cho anh ấy đến phỏng vấn ngày mai.
Văn bản hành chính: Chỉ các tài liệu, giấy tờ mang tính thông báo.
Ví dụ: 通知书 (tōngzhī shū) – Thư thông báo.
Cấu trúc câu phổ biến:
通知 + đối tượng + nội dung: Thông báo cho ai đó về điều gì.
Ví dụ: 通知员工开会。(Tōngzhī yuángōng kāihuì.) – Thông báo cho nhân viên về cuộc họp.
发布通知 (fābù tōngzhī): Phát hành thông báo.
Ví dụ: 学校发布了一则通知。(Xuéxiào fābù le yī zé tōngzhī.) – Trường học đã phát hành một thông báo.
收到通知 (shōudào tōngzhī): Nhận được thông báo.
Ví dụ: 我收到了公司的通知。(Wǒ shōudào le gōngsī de tōngzhī.) – Tôi đã nhận được thông báo của công ty. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 通知 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:
公司通知员工明天放假。
Pinyin: Gōngsī tōngzhī yuángōng míngtiān fàngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Công ty thông báo cho nhân viên ngày mai được nghỉ.
Giải thích: 通知 là động từ, chỉ hành động công ty truyền đạt thông tin nghỉ lễ cho nhân viên.
学校发布了一则紧急通知。
Pinyin: Xuéxiào fābù le yī zé jǐnjí tōngzhī.
Nghĩa tiếng Việt: Trường học đã phát hành một thông báo khẩn cấp.
Giải thích: 通知 là danh từ, chỉ văn bản hoặc thông tin chính thức từ trường học.
请提前通知我会议的地点。
Pinyin: Qǐng tíqián tōngzhī wǒ huìyì de dìdiǎn.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng thông báo trước cho tôi về địa điểm cuộc họp.
Giải thích: 通知 là động từ, dùng để yêu cầu ai đó truyền đạt thông tin cụ thể.
我还没有收到面试通知。
Pinyin: Wǒ hái méiyǒu shōudào miànshì tōngzhī.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi vẫn chưa nhận được thông báo phỏng vấn.
Giải thích: 通知 là danh từ, ám chỉ thông tin về lịch phỏng vấn.
通知书上写明了入学要求。
Pinyin: Tōngzhī shū shàng xiěmíng le rùxué yāoqiú.
Nghĩa tiếng Việt: Thư thông báo ghi rõ các yêu cầu nhập học.
Giải thích: 通知书 là danh từ, chỉ một văn bản thông báo chính thức (thư thông báo nhập học).
- Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 通知 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
请通知所有部门负责人参加培训。
Pinyin: Qǐng tōngzhī suǒyǒu bùmén fùzérén cānjiā péixùn.
Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng thông báo cho tất cả trưởng phòng tham gia khóa đào tạo.
Ngữ cảnh: Yêu cầu truyền đạt thông tin về một sự kiện nội bộ.
政府发布了一则关于疫情防控的通知。
Pinyin: Zhèngfǔ fābù le yī zé guānyú yìqíng fángkòng de tōngzhī.
Nghĩa tiếng Việt: Chính phủ đã phát hành một thông báo về phòng chống dịch bệnh.
Ngữ cảnh: Thông báo chính thức từ cơ quan nhà nước.
他收到通知后立刻准备材料。
Pinyin: Tā shōudào tōngzhī hòu lìkè zhǔnbèi cáiliào.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ngay lập tức chuẩn bị tài liệu sau khi nhận được thông báo.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động sau khi nhận thông tin.
通知上说会议推迟到下周。
Pinyin: Tōngzhī shàng shuō huìyì tuīchí dào xiàzhōu.
Nghĩa tiếng Việt: Thông báo nói rằng cuộc họp đã được hoãn đến tuần sau.
Ngữ cảnh: Chỉ nội dung cụ thể của một thông báo.
我们需要提前一天通知客户。
Pinyin: Wǒmen xūyào tíqián yītiān tōngzhī kèhù.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần thông báo cho khách hàng trước một ngày.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh thời gian thông báo trong kinh doanh.
- Một số lưu ý
通知 mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như công việc, trường học, hoặc hành chính. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ như 告诉 (gàosù) (nói, thông báo) thay thế.
Ví dụ: 请告诉我结果。(Qǐng gàosù wǒ jiéguǒ.) – Vui lòng cho tôi biết kết quả.
通知 khác với 公告 (gōnggào):
通知: Thường hướng đến một nhóm người cụ thể hoặc cá nhân, mang tính trực tiếp hơn.
公告: Là thông báo công khai, dành cho công chúng hoặc một nhóm lớn.
Ví dụ: 公司公告了新的政策。(Gōngsī gōnggào le xīn de zhèngcè.) – Công ty đã công bố chính sách mới.
通知 thường đi kèm các từ như 发布 (fābù) (phát hành), 收到 (shōudào) (nhận được), hoặc 通知书 (tōngzhī shū) (thư thông báo).
通知 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là thông báo, báo tin, hoặc thông tri. Từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 通知
Phiên âm: tōngzhī
Hán Việt: thông tri
Loại từ: Danh từ / Động từ
Cấp độ HSK: HSK 3 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết
Loại từ Nghĩa Giải thích
Danh từ Thông báo Một văn bản, lời nói hoặc thông tin chính thức được truyền đạt đến người khác
Động từ Thông báo / Báo tin Hành động gửi thông tin đến ai đó về một sự việc - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
通知 + 人 + 内容 请你通知他今天不开会了。 qǐng nǐ tōngzhī tā jīntiān bù kāihuì le Làm ơn thông báo với anh ấy là hôm nay không họp nữa.
收到 + 通知 我昨天收到公司寄来的通知。 wǒ zuótiān shōudào gōngsī jì lái de tōngzhī Hôm qua tôi nhận được thông báo từ công ty.
发出 + 通知 公司已经发出面试通知。 gōngsī yǐjīng fāchū miànshì tōngzhī Công ty đã phát ra thông báo phỏng vấn. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
老师已经通知大家明天不上课。 lǎoshī yǐjīng tōngzhī dàjiā míngtiān bú shàngkè → Thầy giáo đã thông báo với mọi người rằng ngày mai không có lớp.
我接到学校的通知,说下周开始放假。 wǒ jiēdào xuéxiào de tōngzhī, shuō xià zhōu kāishǐ fàngjià → Tôi nhận được thông báo từ trường, nói rằng tuần sau bắt đầu nghỉ lễ.
请你通知其他同事来开会。 qǐng nǐ tōngzhī qítā tóngshì lái kāihuì → Làm ơn thông báo cho các đồng nghiệp khác đến họp.
通知已经贴在公告栏上了。 tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le → Thông báo đã được dán lên bảng tin rồi.
如果有变动,我们会第一时间通知你。 rúguǒ yǒu biàndòng, wǒmen huì dì yī shíjiān tōngzhī nǐ → Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức.
他收到通知后立即出发去开会。 tā shōudào tōngzhī hòu lìjí chūfā qù kāihuì → Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức lên đường đi họp.
通知内容已经发到你的邮箱了。 tōngzhī nèiróng yǐjīng fā dào nǐ de yóuxiāng le → Nội dung thông báo đã được gửi đến hòm thư của bạn.
学校通过短信通知了家长。 xuéxiào tōngguò duǎnxìn tōngzhī le jiāzhǎng → Nhà trường đã thông báo cho phụ huynh qua tin nhắn.
通知必须清楚明确,不能含糊。 tōngzhī bìxū qīngchǔ míngquè, bùnéng hánhú → Thông báo phải rõ ràng, không thể mơ hồ.
他低头看了看手机上的通知,然后脸色顿变。 tā dītóu kàn le kàn shǒujī shàng de tōngzhī, ránhòu liǎnsè dùn biàn → Anh ta cúi xuống nhìn thông báo trên điện thoại, rồi sắc mặt lập tức thay đổi.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
通知单 tōngzhī dān Giấy thông báo
通知书 tōngzhī shū Thư thông báo
发出通知 fāchū tōngzhī Phát ra thông báo
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
正式通知 zhèngshì tōngzhī Thông báo chính thức
紧急通知 jǐnjí tōngzhī Thông báo khẩn cấp
通知 (phiên âm: tōngzhī) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa thông báo, báo tin, hoặc thông tri. Từ này có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, tùy theo ngữ cảnh.
- Định nghĩa và loại từ
Tiếng Trung: 通知
Phiên âm: tōngzhī
Loại từ: Danh từ (名词) / Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
Danh từ: bản thông báo, văn bản hoặc lời nói truyền đạt thông tin chính thức.
Động từ: hành động thông báo, báo tin cho ai đó về một sự việc.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
通知 + 人 + 事情 Thông báo cho ai về việc gì 请你通知他今天不开会了。
Qǐng nǐ tōngzhī tā jīntiān bù kāihuì le.
Làm ơn thông báo với anh ấy là hôm nay không họp nữa.
收到 + 通知 Nhận được thông báo 我接到学校的通知,说下周开始放假。
Wǒ jiēdào xuéxiào de tōngzhī, shuō xià zhōu kāishǐ fàngjià.
Tôi nhận được thông báo từ trường rằng tuần sau bắt đầu nghỉ lễ.
发出 / 发布 + 通知 Phát ra thông báo 公司发布了一项重要通知。
Gōngsī fābù le yī xiàng zhòngyào tōngzhī.
Công ty đã phát hành một thông báo quan trọng. - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Dùng như danh từ
我昨天收到公司寄来的书面通知。 Wǒ zuótiān shōudào gōngsī jì lái de shūmiàn tōngzhī. → Hôm qua tôi nhận được thư thông báo bằng văn bản từ công ty.
通知已经贴在公告栏上了。 Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le. → Thông báo đã được dán lên bảng tin rồi.
学校发布了一则放假通知。 Xuéxiào fābù le yī zé fàngjià tōngzhī. → Trường đã đưa ra một thông báo nghỉ lễ.
通知写得很详细,容易理解。 Tōngzhī xiě de hěn xiángxì, róngyì lǐjiě. → Thông báo được viết rất chi tiết, dễ hiểu.
这是一个关于工资调整的通知。 Zhè shì yī gè guānyú gōngzī tiáozhěng de tōngzhī. → Đây là thông báo liên quan đến việc điều chỉnh lương.
B. Dùng như động từ
老师已经通知大家明天不上课。 Lǎoshī yǐjīng tōngzhī dàjiā míngtiān bú shàngkè. → Thầy giáo đã thông báo với mọi người rằng ngày mai không có lớp.
请你通知其他同事来开会。 Qǐng nǐ tōngzhī qítā tóngshì lái kāihuì. → Làm ơn thông báo cho các đồng nghiệp khác đến họp.
如果有变动,我们会第一时间通知你。 Rúguǒ yǒu biàndòng, wǒmen huì dì yī shíjiān tōngzhī nǐ. → Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức.
他忘记通知我会议时间。 Tā wàngjì tōngzhī wǒ huìyì shíjiān. → Anh ấy quên thông báo cho tôi về thời gian họp.
公司会提前三天通知面试时间。 Gōngsī huì tíqián sān tiān tōngzhī miànshì shíjiān. → Công ty sẽ thông báo thời gian phỏng vấn trước ba ngày.
- Các cụm từ cố định
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
通知单 tōngzhī dān Giấy thông báo
通知书 tōngzhī shū Thư thông báo
发出通知 fāchū tōngzhī Phát ra thông báo
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
正式通知 zhèngshì tōngzhī Thông báo chính thức
紧急通知 jǐnjí tōngzhī Thông báo khẩn cấp - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
通告 tōnggào Thông cáo Thường dùng trong văn bản hành chính, công khai
公告 gōnggào Thông báo công khai Dán lên bảng tin, website, dành cho công chúng
告知 gàozhī Báo cho biết Văn phong trang trọng, thường dùng trong pháp lý - 通知 là gì?
通知 là một từ Hán ngữ có thể vừa là động từ vừa là danh từ.
Khi là động từ, 通知 có nghĩa là: thông báo cho biết, báo tin, thông tin đến ai đó về một việc gì.
Khi là danh từ, 通知 mang nghĩa: thông báo, thư thông báo, văn bản thông báo.
- Phiên âm và từ loại
Tiếng Trung giản thể: 通知
Phiên âm: tōngzhī
Âm Hán Việt: THÔNG TRI
Loại từ:
Động từ (动词): thông báo, báo cho biết
Danh từ (名词): bản thông báo, thư thông báo, giấy thông báo
- Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
Dùng như động từ:
通知 + ai đó + việc gì
→ Thông báo cho ai điều gì đó
Ví dụ: 学校通知学生明天放假。
→ Trường thông báo cho học sinh rằng ngày mai được nghỉ.
Dùng như danh từ:
一份通知 / 发出通知 / 收到通知
→ Một bản thông báo / Gửi thông báo / Nhận thông báo
- Ví dụ chi tiết (phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
公司通知我明天上午开会。
Gōngsī tōngzhī wǒ míngtiān shàngwǔ kāihuì.
Công ty thông báo cho tôi rằng sáng mai có cuộc họp.
→ “通知” là động từ: thông báo
Ví dụ 2:
我刚刚收到一份入学通知。
Wǒ gānggāng shōudào yí fèn rùxué tōngzhī.
Tôi vừa nhận được một thông báo nhập học.
→ “通知” là danh từ: thông báo
Ví dụ 3:
老师通知大家下周要考试。
Lǎoshī tōngzhī dàjiā xià zhōu yào kǎoshì.
Giáo viên thông báo với cả lớp rằng tuần sau sẽ kiểm tra.
Ví dụ 4:
请你把这个通知发给所有员工。
Qǐng nǐ bǎ zhège tōngzhī fā gěi suǒyǒu yuángōng.
Bạn vui lòng gửi thông báo này cho tất cả nhân viên.
Ví dụ 5:
我还没有接到公司的录用通知。
Wǒ hái méiyǒu jiēdào gōngsī de lùyòng tōngzhī.
Tôi vẫn chưa nhận được thông báo tuyển dụng của công ty.
Ví dụ 6:
学校会提前三天通知考试时间。
Xuéxiào huì tíqián sān tiān tōngzhī kǎoshì shíjiān.
Nhà trường sẽ thông báo thời gian thi trước 3 ngày.
Ví dụ 7:
她负责通知每位参会人员会议时间和地点。
Tā fùzé tōngzhī měi wèi cānhuì rényuán huìyì shíjiān hé dìdiǎn.
Cô ấy phụ trách thông báo thời gian và địa điểm cuộc họp cho từng người tham gia.
Ví dụ 8:
这是政府发布的紧急通知,请大家注意。
Zhè shì zhèngfǔ fābù de jǐnjí tōngzhī, qǐng dàjiā zhùyì.
Đây là thông báo khẩn cấp do chính phủ ban hành, xin mọi người chú ý.
- Các cụm từ cố định đi với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发出通知 fāchū tōngzhī Gửi ra thông báo
收到通知 shōudào tōngzhī Nhận được thông báo
通知书 tōngzhīshū Thư thông báo (giấy thông báo chính thức)
通知单 tōngzhīdān Phiếu thông báo
通知信 tōngzhīxìn Thư thông báo
提前通知 tíqián tōngzhī Thông báo trước
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản - Tình huống thường gặp dùng từ 通知
Trong công việc:
Thông báo lịch họp, lịch làm việc, lịch nghỉ lễ, tuyển dụng
Trong học tập:
Thông báo lịch thi, lịch học, nhập học, nghỉ học
Trong hành chính – pháp luật:
Thông báo của chính quyền, văn bản công khai, quyết định
Trong đời sống thường ngày:
Thông báo sự kiện, họp dân, cưới hỏi, sinh hoạt cộng đồng
- Tổng kết về từ 通知
通知 là từ vừa là danh từ, vừa là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Khi là động từ, nó mang nghĩa “báo cho biết, thông báo”.
Khi là danh từ, nó là “thông báo, văn bản thông báo, giấy báo”.
Thường dùng trong công việc, học tập, đời sống, hành chính.
Có thể xuất hiện trong cả thông báo chính thức và không chính thức.
通知 (tōngzhī) – Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa
通知 là gì?
通知 trong tiếng Trung có hai loại từ chính:
Động từ (动词): thông báo, thông tin đến ai đó về một việc gì
Danh từ (名词): thông báo (văn bản thông báo, lời thông báo)
Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong công việc, học tập, hành chính, giao tiếp xã hội, và có thể dùng cả nói lẫn viết.
- Phiên âm – Loại từ
Tiếng Trung: 通知
Phiên âm (Pinyin): tōngzhī
Loại từ:
Động từ: thông báo, báo cho biết
Danh từ: thông báo, bản thông báo, giấy thông báo
- Phân tích thành phần từ
通 (tōng): thông, truyền đạt, kết nối
知 (zhī): biết, thông tin, hiểu rõ
→ 通知 nghĩa là “truyền đạt thông tin để người khác biết” – chính là hành động hoặc nội dung của việc thông báo.
- Các cách sử dụng và ngữ cảnh
A. Là Động từ – thông báo, báo cho ai biết điều gì
Mẫu câu:
通知 + 人 + 做某事
通知 + 内容
通知 + 人 + 内容
Ví dụ:
老师通知我们明天不上课。
(Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè)
→ Giáo viên thông báo với chúng tôi rằng ngày mai không học.
公司已经通知他来面试了。
(Gōngsī yǐjīng tōngzhī tā lái miànshì le)
→ Công ty đã thông báo cho anh ấy đến phỏng vấn rồi.
请通知大家准时到会。
(Qǐng tōngzhī dàjiā zhǔnshí dàohuì)
→ Hãy thông báo cho mọi người đến họp đúng giờ.
他没有通知我就离开了。
(Tā méiyǒu tōngzhī wǒ jiù líkāi le)
→ Anh ấy đã rời đi mà không báo trước cho tôi.
请提前三天通知我们。
(Qǐng tíqián sān tiān tōngzhī wǒmen)
→ Xin hãy thông báo cho chúng tôi trước 3 ngày.
B. Là Danh từ – bản thông báo, văn bản thông báo
Mẫu câu:
一份通知 – một bản thông báo
发布通知 – phát hành thông báo
接到通知 – nhận được thông báo
Ví dụ:
我们收到一份关于放假的通知。
(Wǒmen shōudào yí fèn guānyú fàngjià de tōngzhī)
→ Chúng tôi đã nhận được một thông báo về việc nghỉ lễ.
通知已经贴在公告栏上了。
(Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le)
→ Thông báo đã được dán lên bảng thông tin rồi.
校长发布了一项紧急通知。
(Xiàozhǎng fābù le yí xiàng jǐnjí tōngzhī)
→ Hiệu trưởng đã phát hành một thông báo khẩn cấp.
根据通知,下周开始实行新制度。
(Gēnjù tōngzhī, xià zhōu kāishǐ shíxíng xīn zhìdù)
→ Theo thông báo, tuần sau sẽ bắt đầu thực hiện chế độ mới.
请认真阅读这份通知。
(Qǐng rènzhēn yuèdú zhè fèn tōngzhī)
→ Vui lòng đọc kỹ thông báo này.
- Một số cụm từ và cách diễn đạt thường gặp với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
通知书 tōngzhī shū giấy thông báo, thông báo bằng văn bản
接到通知 jiēdào tōngzhī nhận được thông báo
发出通知 / 发送通知 fāchū tōngzhī / fāsòng tōngzhī gửi thông báo
口头通知 kǒutóu tōngzhī thông báo miệng
正式通知 zhèngshì tōngzhī thông báo chính thức
紧急通知 jǐnjí tōngzhī thông báo khẩn cấp
通知会议 tōngzhī huìyì thông báo cuộc họp - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
通知 (tōngzhī) thông báo Gửi tin tức, yêu cầu đến ai đó Dùng rộng rãi, có thể là văn bản hoặc lời nói
告诉 (gàosù) nói, bảo Nói cho ai biết điều gì đó Mang tính cá nhân, không chính thức
通告 (tōnggào) công bố Thông báo chính thức, thường mang tính công khai Dùng trong trường học, chính phủ, doanh nghiệp
宣布 (xuānbù) tuyên bố Công khai thông tin một cách chính thức Trang trọng, dùng cho quyết định lớn
通知 là một từ vừa là động từ, vừa là danh từ trong tiếng Trung.
Nghĩa chính là: thông báo, báo cho biết, thông tin chính thức về một việc gì đó.
Dùng phổ biến trong hành chính, công việc, học đường, pháp luật, đời sống hàng ngày.
Cấu trúc và mẫu câu rất linh hoạt, có thể dùng cả trong văn nói và văn viết.
一、通知 là gì?
- Định nghĩa:
通知 (pinyin: tōngzhī) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể được dùng như động từ hoặc danh từ, thường mang ý nghĩa là:
(v) Thông báo, báo cho biết, báo tin
(n) Thông báo, bản thông báo, giấy thông báo
Từ này thường dùng trong môi trường công sở, trường học, doanh nghiệp, hoặc hành chính, và cũng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Loại từ:
Động từ (动词): Thông báo, báo cho biết
Danh từ (名词): Bản thông báo, giấy báo
二、Cách dùng và cấu trúc câu:
- Khi là động từ:
Cấu trúc:
通知 + ai + 做 gì / nội dung
→ Thông báo cho ai làm gì / nội dung gì đó
Ví dụ:
老师通知我们明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
Giáo viên thông báo với chúng tôi rằng ngày mai không có lớp.
请通知所有员工按时开会。
Qǐng tōngzhī suǒyǒu yuángōng ànshí kāihuì.
Vui lòng thông báo cho tất cả nhân viên họp đúng giờ.
公司已经通知我去面试了。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī wǒ qù miànshì le.
Công ty đã thông báo cho tôi đi phỏng vấn rồi.
他们还没有通知我们结果。
Tāmen hái méiyǒu tōngzhī wǒmen jiéguǒ.
Họ vẫn chưa thông báo cho chúng tôi kết quả.
- Khi là danh từ:
Cấu trúc:
一份通知: Một bản thông báo
发布通知: Ban hành thông báo
接到通知: Nhận được thông báo
Ví dụ:
我今天收到了一份会议通知。
Wǒ jīntiān shōudào le yí fèn huìyì tōngzhī.
Hôm nay tôi đã nhận được một bản thông báo họp.
根据学校的通知,下周开始放假。
Gēnjù xuéxiào de tōngzhī, xià zhōu kāishǐ fàngjià.
Theo thông báo của nhà trường, từ tuần sau sẽ bắt đầu nghỉ.
这份通知你必须认真阅读。
Zhè fèn tōngzhī nǐ bìxū rènzhēn yuèdú.
Thông báo này bạn nhất định phải đọc kỹ.
通知已经贴在公告栏上了。
Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le.
Thông báo đã được dán trên bảng thông báo rồi.
三、Từ vựng mở rộng thường đi kèm với 通知:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
通知书 tōngzhīshū thư thông báo, giấy thông báo
通知信 tōngzhīxìn thư báo (bằng văn bản)
发布通知 fābù tōngzhī ban hành thông báo
收到通知 shōudào tōngzhī nhận được thông báo
正式通知 zhèngshì tōngzhī thông báo chính thức
提前通知 tíqián tōngzhī thông báo trước
口头通知 kǒutóu tōngzhī thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī thông báo bằng văn bản
通知 là từ rất thông dụng trong mọi môi trường: học tập, công việc, hành chính, đời sống thường ngày.
Có thể dùng như động từ (thông báo) hoặc danh từ (bản thông báo).
Dùng với nhiều chủ thể: công ty, nhà trường, chính phủ, cá nhân…
Có thể dùng cho cả văn nói và văn viết.
- 通知 là gì?
Định nghĩa:
通知 (tōngzhī) là một từ đa năng, vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ, mang nghĩa chính là:
(Động từ): Thông báo, báo cho biết, thông tin đến ai đó về việc gì.
(Danh từ): Bản thông báo, giấy báo, văn bản thông báo.
Từ này rất thông dụng trong giao tiếp hành chính, công việc, học tập và đời sống hàng ngày.
- Phân tích cấu tạo từ:
通 (tōng): thông, truyền, liên lạc
知 (zhī): biết, hay biết
→ Ghép lại: 通知 = truyền đạt để người khác biết = thông báo
- Loại từ:
Loại từ Cách dùng Ví dụ
Động từ (动词) Thông báo cho ai việc gì 老师通知我们开会。
Danh từ (名词) Bản/thông báo 学校发了一个通知。 - Cấu trúc thông dụng:
Khi là động từ:
通知 + 人 + 做某事
(Thông báo cho ai làm gì)
Ví dụ: 通知大家参加会议。
被 + 通知 + 做某事
(Bị thông báo làm gì)
Ví dụ: 我被通知明天上班。
Khi là danh từ:
发出 / 收到 / 看 / 写 + 通知
(Gửi / nhận / xem / viết thông báo)
- Mẫu câu cơ bản:
老师通知我们明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
Giáo viên thông báo với chúng tôi rằng ngày mai không học.
公司发了一个紧急通知。
Gōngsī fā le yí gè jǐnjí tōngzhī.
Công ty đã phát đi một thông báo khẩn cấp.
- Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
A. Là động từ: thông báo, cho biết
请通知他下午来开会。
Qǐng tōngzhī tā xiàwǔ lái kāihuì.
Xin hãy thông báo anh ấy đến họp vào chiều nay.
学校已经通知家长来参加家长会。
Xuéxiào yǐjīng tōngzhī jiāzhǎng lái cānjiā jiāzhǎng huì.
Trường học đã thông báo cho phụ huynh đến dự họp phụ huynh.
他没有提前通知我,所以我不知道要准备什么。
Tā méiyǒu tíqián tōngzhī wǒ, suǒyǐ wǒ bù zhīdào yào zhǔnbèi shénme.
Anh ấy không thông báo trước cho tôi, nên tôi không biết phải chuẩn bị gì.
他们昨天才通知我项目延期了。
Tāmen zuótiān cái tōngzhī wǒ xiàngmù yánqī le.
Họ chỉ mới thông báo cho tôi hôm qua rằng dự án bị hoãn lại.
我们会提前三天通知您面试时间。
Wǒmen huì tíqián sān tiān tōngzhī nín miànshì shíjiān.
Chúng tôi sẽ thông báo cho ngài thời gian phỏng vấn trước ba ngày.
B. Là danh từ: thông báo, giấy báo
我刚收到一份会议通知。
Wǒ gāng shōudào yí fèn huìyì tōngzhī.
Tôi vừa nhận được một thông báo về cuộc họp.
这个通知已经贴在公告栏上了。
Zhège tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le.
Thông báo này đã được dán trên bảng thông tin rồi.
请看一下今天的考试通知。
Qǐng kàn yíxià jīntiān de kǎoshì tōngzhī.
Xin hãy xem thông báo thi hôm nay.
老板还没发正式通知。
Lǎobǎn hái méi fā zhèngshì tōngzhī.
Sếp vẫn chưa gửi thông báo chính thức.
根据通知,明天全公司放假一天。
Gēnjù tōngzhī, míngtiān quán gōngsī fàngjià yì tiān.
Theo thông báo, ngày mai toàn công ty được nghỉ một ngày.
- Các cụm từ thường gặp với 通知:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
通知单 tōngzhī dān Phiếu thông báo
通知书 tōngzhī shū Giấy báo (trúng tuyển, trừng phạt, quyết định…)
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo bằng miệng
紧急通知 jǐnjí tōngzhī Thông báo khẩn cấp
会议通知 huìyì tōngzhī Thông báo họp - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
通知 tōngzhī Thông báo (chung, chính thức hoặc phi chính thức) Cách dùng linh hoạt, bao hàm rộng
告知 gàozhī Báo cho biết Trang trọng, thường dùng trong luật, văn bản
公告 gōnggào Thông báo công khai Thường đăng trên bảng, web, trước công chúng
通告 tōnggào Thông báo chính thức Dạng văn bản chính thức từ tổ chức, chính quyền - Định nghĩa và giải thích chi tiết
a. Khi là động từ: thông báo, thông tin cho ai đó biết việc gì
Là hành động truyền đạt một tin tức, quyết định hoặc thông tin đến người khác, thường thông qua lời nói, văn bản, điện thoại, email, hoặc hình thức chính thức khác.
b. Khi là danh từ: thông báo, bản thông báo, giấy báo
Chỉ nội dung được thông báo ra như một văn bản, một mẩu tin chính thức do đơn vị hay cá nhân đưa ra để thông tin đến người nhận.
- Từ loại
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
- Cấu trúc thông dụng
Khi là động từ:
通知 + 人 + nội dung
(Thông báo cho ai đó nội dung gì)
Khi là danh từ:
发出通知: gửi ra thông báo
收到通知: nhận được thông báo
发布通知: công bố thông báo
通知内容: nội dung thông báo
- Ví dụ chi tiết theo từng ngữ cảnh
A. Là động từ: thông báo, cho biết
Ví dụ 1:
老师已经通知我们明天不上课。
Lǎoshī yǐjīng tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
Giáo viên đã thông báo với chúng tôi rằng ngày mai không có lớp.
Ví dụ 2:
公司昨天通知他去总部开会。
Gōngsī zuótiān tōngzhī tā qù zǒngbù kāihuì.
Công ty hôm qua đã thông báo cho anh ấy đến trụ sở chính họp.
Ví dụ 3:
请提前三天通知我们取消预订。
Qǐng tíqián sān tiān tōngzhī wǒmen qǔxiāo yùdìng.
Làm ơn thông báo cho chúng tôi trước ba ngày nếu hủy đặt chỗ.
Ví dụ 4:
你能不能通知其他同学这个消息?
Nǐ néng bu néng tōngzhī qítā tóngxué zhè ge xiāoxi?
Bạn có thể thông báo tin này cho các bạn khác không?
Ví dụ 5:
他没有提前通知我,我一点准备都没有。
Tā méiyǒu tíqián tōngzhī wǒ, wǒ yìdiǎn zhǔnbèi dōu méiyǒu.
Anh ấy không báo trước cho tôi, tôi hoàn toàn không chuẩn bị gì cả.
B. Là danh từ: bản thông báo, giấy báo
Ví dụ 6:
我收到了录取通知。
Wǒ shōudào le lùqǔ tōngzhī.
Tôi đã nhận được giấy báo trúng tuyển.
Ví dụ 7:
通知已经贴在公告栏上了。
Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le.
Thông báo đã được dán lên bảng thông báo rồi.
Ví dụ 8:
这是学校发出的正式通知。
Zhè shì xuéxiào fāchū de zhèngshì tōngzhī.
Đây là thông báo chính thức do nhà trường phát hành.
Ví dụ 9:
公司下周会发布一项重要通知。
Gōngsī xià zhōu huì fābù yí xiàng zhòngyào tōngzhī.
Tuần tới công ty sẽ đưa ra một thông báo quan trọng.
Ví dụ 10:
根据通知内容,我们需要在周五前提交报告。
Gēnjù tōngzhī nèiróng, wǒmen xūyào zài zhōuwǔ qián tíjiāo bàogào.
Theo nội dung thông báo, chúng ta cần nộp báo cáo trước thứ sáu.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
通知书 tōngzhī shū giấy thông báo, giấy báo
通知单 tōngzhī dān phiếu thông báo
正式通知 zhèngshì tōngzhī thông báo chính thức
口头通知 kǒutóu tōngzhī thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī thông báo bằng văn bản
紧急通知 jǐnjí tōngzhī thông báo khẩn cấp
接到通知 jiēdào tōngzhī nhận được thông báo
发出通知 fāchū tōngzhī gửi ra thông báo - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 通知
公告 gōnggào thông báo công khai Dùng để công bố rộng rãi, thường là thông báo cho cộng đồng hoặc nhiều người
通报 tōngbào báo cáo tình hình Thường dùng trong hệ thống nội bộ, báo cáo giữa các cấp
提醒 tíxǐng nhắc nhở Mang tính nhắc nhở cá nhân, không chính thức như 通知
通知 có thể là động từ (thông báo, cho biết) hoặc danh từ (bản thông báo, giấy thông báo).
Được dùng trong học tập, hành chính, công việc, đời sống hàng ngày.
Có thể thông báo qua lời nói, văn bản, email, hoặc phương tiện khác.
Dùng để truyền tải thông tin chính thức hoặc yêu cầu từ một bên đến người khác.
- 通知 là gì?
通知 (tōngzhī) là một từ có thể dùng như:
Động từ (动词): thông báo cho ai đó, báo tin, cho biết
Danh từ (名词): bản thông báo, giấy báo, thông cáo
Tùy vào ngữ cảnh mà “通知” mang nghĩa khác nhau, nhưng đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin chính thức hoặc quan trọng cho người khác.
- Loại từ
Loại từ Vai trò
Động từ Thông báo cho ai đó biết điều gì
Danh từ Một văn bản, nội dung mang tính thông báo - Giải nghĩa chi tiết
通 (tōng): thông, truyền, đưa tin
知 (zhī): biết, nhận thức
Ghép lại, 通知 có nghĩa là truyền đạt để người khác biết một việc gì đó, thường là thông báo chính thức, có mục đích và có nội dung rõ ràng.
- Cách dùng và cấu trúc
Dùng làm động từ:
通知 + người nhận + nội dung / việc
Ví dụ:
公司已经通知我去面试。
Công ty đã thông báo cho tôi đi phỏng vấn.
Dùng làm danh từ:
发出 / 收到 / 看通知
(Ban hành / nhận / xem thông báo)
Ví dụ:
我收到了一份会议通知。
Tôi đã nhận được một thông báo họp.
- Ví dụ cụ thể
A. Thông báo là động từ
老师通知我们明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
Giáo viên thông báo với chúng tôi rằng ngày mai không học.
公司通知他下周一开始上班。
Gōngsī tōngzhī tā xià zhōuyī kāishǐ shàngbān.
Công ty đã thông báo anh ấy bắt đầu đi làm vào thứ Hai tuần tới.
请通知所有员工准时到会议室开会。
Qǐng tōngzhī suǒyǒu yuángōng zhǔnshí dào huìyìshì kāihuì.
Xin thông báo tất cả nhân viên đến phòng họp đúng giờ để họp.
B. Thông báo là danh từ
你看过考试通知了吗?
Nǐ kàn guò kǎoshì tōngzhī le ma?
Bạn đã xem thông báo kỳ thi chưa?
我还没收到入学通知。
Wǒ hái méi shōudào rùxué tōngzhī.
Tôi vẫn chưa nhận được thông báo nhập học.
请把这个通知贴在公告栏上。
Qǐng bǎ zhège tōngzhī tiē zài gōnggàolán shàng.
Hãy dán thông báo này lên bảng thông báo.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发出通知 fāchū tōngzhī Ban hành thông báo
收到通知 shōudào tōngzhī Nhận được thông báo
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
入学通知书 rùxué tōngzhīshū Giấy báo nhập học
面试通知 miànshì tōngzhī Thông báo phỏng vấn
通知家长 tōngzhī jiāzhǎng Thông báo cho phụ huynh
通知会 tōngzhī huì Cuộc họp thông báo - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 通知
通知 tōngzhī Thông báo (chính thức) Mang tính hành chính, có nội dung rõ ràng
告诉 gàosù Nói với ai (thông tin thông thường) Giao tiếp cá nhân, không chính thức
宣布 xuānbù Công bố, tuyên bố Quy mô lớn, trang trọng hơn
Ví dụ phân biệt:
老师通知我们考试时间。
(Giáo viên thông báo thời gian thi – có tính chính thức.)
他告诉我他要搬家了。
(Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sắp chuyển nhà – chỉ là thông tin cá nhân.)
政府宣布新的政策。
(Chính phủ công bố chính sách mới – quy mô lớn, trang trọng.)
- Tóm tắt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
通知 tōngzhī Thông báo; Thông tin; Báo tin Động từ / Danh từ - 通知 là gì?
通知 (pinyin: tōngzhī) có nghĩa là:
Thông báo, thông tin, báo cho biết (về một sự việc nào đó).
Dùng để truyền đạt một thông tin, một yêu cầu, hoặc sự thay đổi chính thức cho một cá nhân hay nhóm người.
Tùy ngữ cảnh, “通知” có thể là:
Danh từ: bản thông báo, giấy thông báo
Động từ: thông báo, báo cho biết
- Loại từ
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn
Động từ (动词) Hành động báo cho ai đó 老师通知我们开会。
Danh từ (名词) Bản thông báo, tin nhắn 我收到了一份通知。 - Các cách dùng thường gặp của 通知
a. Khi là động từ (báo cho ai đó điều gì)
通知 + người + làm gì / nội dung thông báo
老师通知我们明天考试。
→ Giáo viên thông báo chúng tôi thi vào ngày mai.
b. Khi là danh từ (bản thông báo)
一份通知 – một bản thông báo
发布通知 – phát hành thông báo
收到通知 – nhận được thông báo
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa)
a. Dùng như động từ (thông báo, báo cho ai biết)
老师通知学生明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng míngtiān bú shàngkè.
→ Giáo viên thông báo học sinh rằng ngày mai không học.
公司已经通知员工下周开会。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī yuángōng xià zhōu kāihuì.
→ Công ty đã thông báo nhân viên họp vào tuần sau.
请通知他准时到场。
Qǐng tōngzhī tā zhǔnshí dàochǎng.
→ Xin hãy thông báo anh ấy đến đúng giờ.
医生会提前通知你手术时间。
Yīshēng huì tíqián tōngzhī nǐ shǒushù shíjiān.
→ Bác sĩ sẽ thông báo trước cho bạn thời gian phẫu thuật.
他们昨天才通知我这个消息。
Tāmen zuótiān cái tōngzhī wǒ zhège xiāoxī.
→ Họ mới thông báo tin này cho tôi hôm qua.
b. Dùng như danh từ (bản thông báo)
我收到了一份会议通知。
Wǒ shōudào le yí fèn huìyì tōngzhī.
→ Tôi đã nhận được một bản thông báo họp.
学校发出了停课通知。
Xuéxiào fāchū le tíngkè tōngzhī.
→ Trường học đã phát thông báo nghỉ học.
这是公司发的正式通知。
Zhè shì gōngsī fā de zhèngshì tōngzhī.
→ Đây là thông báo chính thức do công ty ban hành.
通知上写得很清楚,你看一下。
Tōngzhī shàng xiě de hěn qīngchǔ, nǐ kàn yíxià.
→ Trong thông báo viết rất rõ ràng, bạn xem thử đi.
那份通知已经张贴在公告栏上了。
Nà fèn tōngzhī yǐjīng zhāngtiē zài gōnggàolán shàng le.
→ Bản thông báo đó đã được dán lên bảng thông báo rồi.
- Các cụm từ cố định thường gặp với “通知”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发出通知 fāchū tōngzhī Gửi/thông báo ra
通知某人 tōngzhī mǒurén Thông báo cho ai
正式通知 zhèngshì tōngzhī Thông báo chính thức
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
通知内容 tōngzhī nèiróng Nội dung thông báo
通知时间 tōngzhī shíjiān Thời gian thông báo - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
通知 tōngzhī Thông báo, báo tin Dùng trong hành chính, công việc, học tập
告诉 gàosù Nói cho biết, kể Ngôn ngữ nói, thân mật hơn, ít trang trọng
公告 gōnggào Thông cáo, bản công bố Tính chất công khai, thường dán nơi công cộng
通报 tōngbào Báo cáo thông tin chính thức Thường dùng trong nội bộ tổ chức, cơ quan nhà nước
通知 là một từ tiếng Trung cực kỳ thông dụng, có thể dùng như danh từ và động từ, thường xuyên xuất hiện trong môi trường công sở, hành chính, giáo dục và các tình huống đời sống thường nhật.
- Thông tin cơ bản
汉字: 通知
Pinyin: tōngzhī
Loại từ: danh từ (名词), động từ (动词) - Nghĩa của 通知
a. Là động từ: thông báo, báo cho biết, thông tin đến
Dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức chuyển tải thông tin cho người khác, thường là một mệnh lệnh, thông tin cần thiết, hoặc lịch trình sắp tới.
Ví dụ:
我们会提前通知你。
Wǒmen huì tíqián tōngzhī nǐ.
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn trước.
公司已经通知所有员工下周开会。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī suǒyǒu yuángōng xià zhōu kāihuì.
Công ty đã thông báo cho toàn bộ nhân viên họp vào tuần sau.
老师通知学生明天考试。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng míngtiān kǎoshì.
Giáo viên đã thông báo với học sinh rằng ngày mai sẽ kiểm tra.
b. Là danh từ: thông báo, bản thông báo
Dùng để chỉ văn bản, lời nói, tài liệu chứa nội dung thông báo chính thức hoặc không chính thức từ một bên đến người nhận.
Ví dụ:
你看过学校的通知了吗?
Nǐ kànguò xuéxiào de tōngzhī le ma?
Bạn đã đọc thông báo của nhà trường chưa?
这是今天刚发的一个重要通知。
Zhè shì jīntiān gāng fā de yí gè zhòngyào tōngzhī.
Đây là một thông báo quan trọng vừa được phát hôm nay.
他把通知贴在了公告栏上。
Tā bǎ tōngzhī tiē zài le gōnggàolán shàng.
Anh ấy đã dán thông báo lên bảng thông báo.
- Đặc điểm ngữ pháp và cách sử dụng
Là động từ, 通知 có thể có 2 tân ngữ:
▸ Người được thông báo
▸ Nội dung thông báo
➤ Cấu trúc: 通知 + người + nội dung
Ví dụ:
我通知他会议时间改了。
Wǒ tōngzhī tā huìyì shíjiān gǎi le.
Tôi đã thông báo với anh ấy rằng thời gian họp đã thay đổi.
Là danh từ, 通知 thường đi với các động từ như:
▸ 发 (phát hành)
▸ 收到 (nhận được)
▸ 张贴 (dán lên)
▸ 看 (xem)
➤ Cấu trúc: 一份通知 / 收到通知 / 公布通知
Ví dụ:
我们收到了上级的一份紧急通知。
Wǒmen shōudào le shàngjí de yífèn jǐnjí tōngzhī.
Chúng tôi đã nhận được một bản thông báo khẩn cấp từ cấp trên.
- Các mẫu câu nâng cao và phong phú
公司通过邮件通知员工放假安排。
Gōngsī tōngguò yóujiàn tōngzhī yuángōng fàngjià ānpái.
Công ty thông báo lịch nghỉ lễ cho nhân viên qua email.
学校发出了一份关于寒假时间的通知。
Xuéxiào fāchū le yífèn guānyú hánjià shíjiān de tōngzhī.
Nhà trường đã phát đi một bản thông báo về thời gian nghỉ đông.
他没有按照通知的时间参加会议。
Tā méiyǒu ànzhào tōngzhī de shíjiān cānjiā huìyì.
Anh ấy đã không tham dự cuộc họp đúng theo thời gian ghi trong thông báo.
这份通知非常重要,请认真阅读。
Zhè fèn tōngzhī fēicháng zhòngyào, qǐng rènzhēn yuèdú.
Thông báo này rất quan trọng, xin vui lòng đọc kỹ.
我昨天接到了医院的通知,明天去拿体检报告。
Wǒ zuótiān jiēdào le yīyuàn de tōngzhī, míngtiān qù ná tǐjiǎn bàogào.
Hôm qua tôi nhận được thông báo từ bệnh viện, mai đi lấy kết quả khám sức khỏe.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
通知书 tōngzhīshū Giấy thông báo / Văn bản thông báo
通知信 tōngzhīxìn Thư thông báo
收到通知 shōudào tōngzhī Nhận được thông báo
发出通知 fāchū tōngzhī Phát đi thông báo
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo bằng miệng
通知会议 tōngzhī huìyì Thông báo về cuộc họp
发通知邮件 fā tōngzhī yóujiàn Gửi email thông báo
Từ 通知 (tōngzhī) là một từ rất quan trọng trong môi trường học thuật, doanh nghiệp và xã hội nói chung. Với tính chất truyền tải thông tin, từ này có tính chất chính thức và thường được dùng trong nhiều văn cảnh trang trọng như: thông báo từ nhà trường, công ty, tổ chức chính phủ, bệnh viện,…
Việc nắm vững cách dùng từ 通知 không chỉ giúp bạn hiểu rõ tiếng Trung mà còn vận dụng hiệu quả trong các tình huống giao tiếp thực tế như viết email, thông báo nội bộ, hoặc phản hồi lịch trình.
通知 (tōngzhī) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là “thông báo”, “thông tin”, “thông tri” hoặc “báo cho biết”, tùy theo ngữ cảnh.
- Loại từ:
Danh từ (名词): Dùng để chỉ một bản thông báo, văn bản thông báo.
Động từ (动词): Dùng để diễn tả hành động thông báo, báo tin cho ai đó biết một việc gì.
- Giải thích chi tiết:
a. Khi là động từ (V) – thông báo, báo tin
Chỉ hành động dùng lời nói, điện thoại, thư tín, văn bản… để thông tin cho ai đó biết một việc gì.
Ví dụ ngữ cảnh:
Thông báo kết quả kỳ thi.
Thông báo thời gian phỏng vấn.
Báo cho nhân viên biết lịch họp.
b. Khi là danh từ (N) – thông báo, bản thông báo
Chỉ một tài liệu, văn bản, lời nhắn được dùng để truyền đạt một nội dung cần cho người khác biết chính thức.
Ví dụ ngữ cảnh:
Dán thông báo nghỉ học ở bảng tin.
Đọc thông báo công ty.
- Mẫu câu thường dùng:
通知 + 谁 + 做什么:thông báo cho ai làm gì
给 + 人 + 发通知:gửi thông báo cho ai
接到通知:nhận được thông báo
出通知 / 发布通知:ra thông báo / phát hành thông báo
书面通知:thông báo bằng văn bản
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)
(1) 他已经通知我们明天开会。
Tā yǐjīng tōngzhī wǒmen míngtiān kāihuì.
Anh ấy đã thông báo cho chúng tôi rằng ngày mai họp.
(2) 老师通知学生下周考试。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng xià zhōu kǎoshì.
Giáo viên thông báo cho học sinh rằng tuần sau kiểm tra.
(3) 我刚收到公司的通知,要去面试。
Wǒ gāng shōu dào gōngsī de tōngzhī, yào qù miànshì.
Tôi vừa nhận được thông báo của công ty, phải đi phỏng vấn.
(4) 这个通知是昨天发出的。
Zhège tōngzhī shì zuótiān fāchū de.
Thông báo này được phát ra từ hôm qua.
(5) 请你把通知发给大家。
Qǐng nǐ bǎ tōngzhī fā gěi dàjiā.
Xin bạn gửi thông báo cho mọi người.
(6) 他忘了通知我开会的时间。
Tā wàng le tōngzhī wǒ kāihuì de shíjiān.
Anh ấy quên thông báo cho tôi thời gian họp.
(7) 我们需要一份书面通知。
Wǒmen xūyào yī fèn shūmiàn tōngzhī.
Chúng tôi cần một bản thông báo bằng văn bản.
(8) 通知已经贴在公告栏上了。
Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le.
Thông báo đã được dán lên bảng thông báo rồi.
(9) 他接到通知后马上出发了。
Tā jiēdào tōngzhī hòu mǎshàng chūfā le.
Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức khởi hành.
(10) 会议的时间和地点会提前通知大家。
Huìyì de shíjiān hé dìdiǎn huì tíqián tōngzhī dàjiā.
Thời gian và địa điểm của cuộc họp sẽ được thông báo trước cho mọi người.
- Cụm từ cố định / Mở rộng:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
通知单 (tōngzhī dān) phiếu thông báo
通知书 (tōngzhī shū) thư thông báo, công văn thông báo
通知信 (tōngzhī xìn) thư báo tin
通知会议 (tōngzhī huìyì) thông báo về cuộc họp
通知时间 (tōngzhī shíjiān) thông báo thời gian - So sánh với một số từ liên quan:
Từ Nghĩa Khác biệt
告知 (gàozhī) thông báo (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính) trang trọng hơn 通知
公告 (gōnggào) thông báo công khai (thường dán lên tường, website) mang tính công cộng
宣布 (xuānbù) tuyên bố dùng trong tình huống nghiêm trọng, công khai hơn - 通知 là gì?
通知 (tōngzhī) là một danh từ và cũng có thể là một động từ, mang nghĩa:
Danh từ: thông báo, thông cáo, giấy báo.
Động từ: thông báo, báo tin, thông tri.
- Loại từ
Khi là danh từ: chỉ tài liệu, văn bản hoặc lời nhắn dùng để truyền đạt thông tin chính thức.
Khi là động từ: diễn tả hành động thông báo một điều gì đó cho người khác biết.
- Cách dùng và mẫu câu
a. Khi là động từ:
通知 + ai + làm gì / nội dung thông báo
Ví dụ:
老师通知我们明天不上课。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān bú shàngkè.
→ Giáo viên thông báo chúng tôi ngày mai không học.
公司已经通知他下周出差。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī tā xià zhōu chūchāi.
→ Công ty đã thông báo anh ấy đi công tác vào tuần sau.
医院会提前通知你检查的时间。
Yīyuàn huì tíqián tōngzhī nǐ jiǎnchá de shíjiān.
→ Bệnh viện sẽ thông báo trước thời gian khám cho bạn.
b. Khi là danh từ:
一份通知 / 公告通知 / 书面通知
Ví dụ:
我收到了学校的通知。
Wǒ shōudào le xuéxiào de tōngzhī.
→ Tôi đã nhận được thông báo từ trường học.
请看一下这份通知。
Qǐng kàn yíxià zhè fèn tōngzhī.
→ Xin hãy xem qua thông báo này.
通知已经贴在公告栏上了。
Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggàolán shàng le.
→ Thông báo đã được dán lên bảng thông tin rồi.
- Một số cụm từ liên quan đến 通知
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
口头通知 kǒutóu tōngzhī Thông báo miệng
书面通知 shūmiàn tōngzhī Thông báo bằng văn bản
正式通知 zhèngshì tōngzhī Thông báo chính thức
通知书 tōngzhīshū Giấy thông báo, giấy gọi
紧急通知 jǐnjí tōngzhī Thông báo khẩn cấp
通知单 tōngzhī dān Phiếu thông báo - Ghi nhớ:
通知 là một trong những từ rất thường gặp trong môi trường học tập, hành chính, công sở, và đời sống thường ngày.
Được dùng cả ở văn nói lẫn văn viết, trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Từ vựng tiếng Trung: 通知 (tōngzhī)
- Định nghĩa:
通知 là một danh từ và cũng là một động từ trong tiếng Trung.
Khi là động từ: mang nghĩa thông báo, báo cho biết, thông tin cho ai đó biết một việc gì.
Khi là danh từ: mang nghĩa thông báo, bản thông báo, giấy báo, công văn.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, công sở, giáo dục, doanh nghiệp, cuộc sống hàng ngày để truyền đạt một thông tin chính thức từ người/tổ chức này đến người/tổ chức khác.
- Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
- Các mẫu câu thông dụng:
他已经通知我们明天早上开会。
Tā yǐjīng tōngzhī wǒmen míngtiān zǎoshang kāihuì.
Anh ấy đã thông báo cho chúng tôi rằng sáng mai có cuộc họp.
我收到了学校的通知。
Wǒ shōudào le xuéxiào de tōngzhī.
Tôi đã nhận được thông báo từ trường học.
请通知大家按时到场。
Qǐng tōngzhī dàjiā ànshí dàochǎng.
Xin hãy thông báo cho mọi người đến đúng giờ.
公司昨天发出了一个重要的通知。
Gōngsī zuótiān fāchū le yí gè zhòngyào de tōngzhī.
Công ty hôm qua đã gửi ra một thông báo quan trọng.
老师通知我们下周考试。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen xià zhōu kǎoshì.
Giáo viên đã thông báo rằng tuần sau sẽ thi.
如果有变动,我们会及时通知你。
Rúguǒ yǒu biàndòng, wǒmen huì jíshí tōngzhī nǐ.
Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo kịp thời cho bạn.
请把通知发给所有员工。
Qǐng bǎ tōngzhī fā gěi suǒyǒu yuángōng.
Xin hãy gửi thông báo cho tất cả nhân viên.
你为什么没有通知我?
Nǐ wèishéme méiyǒu tōngzhī wǒ?
Tại sao bạn không thông báo cho tôi?
- Một số cụm từ liên quan:
书面通知 (shūmiàn tōngzhī): thông báo bằng văn bản
口头通知 (kǒutóu tōngzhī): thông báo miệng
紧急通知 (jǐnjí tōngzhī): thông báo khẩn cấp
正式通知 (zhèngshì tōngzhī): thông báo chính thức
会议通知 (huìyì tōngzhī): thông báo họp
离职通知 (lízhí tōngzhī): thông báo nghỉ việc
停电通知 (tíngdiàn tōngzhī): thông báo cúp điện
发出通知 (fāchū tōngzhī): phát ra/thông báo
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
告知 (gàozhī): Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, cũng mang nghĩa là “thông báo, cho biết”.
通知: Phổ biến hơn, thường dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ phân biệt:
他已告知我结果。
(Anh ấy đã báo kết quả cho tôi.)
他已通知我会议时间。
(Anh ấy đã thông báo thời gian họp cho tôi.)
- Ghi nhớ:
Trong công việc, học tập hay cuộc sống hàng ngày, 通知 là từ thường xuyên xuất hiện.
Có thể dùng để ra thông báo, nhận thông báo, hoặc truyền đạt thông tin.
通知 là gì?
- Định nghĩa chi tiết
通知 (tōngzhī) là một danh từ và cũng là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “thông báo”, “thông tin”, “thông tri”, “thông tin chính thức” hoặc “báo cho ai đó biết điều gì”, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Khi là động từ, 通知 có nghĩa là báo cho ai đó biết điều gì, tức là hành động thông báo, báo tin, báo cho biết.
Khi là danh từ, 通知 chỉ một văn bản, một nội dung chính thức dùng để thông báo, ví dụ như thông báo nội bộ, thông báo tuyển dụng, thông báo nghỉ học, v.v.
- Loại từ
Động từ (V): biểu thị hành động thông báo, báo tin.
Danh từ (N): biểu thị nội dung hoặc văn bản thông báo chính thức.
- Cách dùng trong câu & mẫu câu cơ bản
Khi là động từ:
通知 + tân ngữ (người nhận) + nội dung thông báo
被通知 (bị động): được thông báo
Khi là danh từ:
收到通知: nhận được thông báo
发出通知: phát ra thông báo
发布通知: công bố thông báo
- Ví dụ cụ thể (kèm Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
A. Dùng làm ĐỘNG TỪ (V): Thông báo, báo tin cho biết)
公司已经通知我们明天放假。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī wǒmen míngtiān fàngjià.
Công ty đã thông báo cho chúng tôi rằng ngày mai được nghỉ.
请你通知所有员工准时开会。
Qǐng nǐ tōngzhī suǒyǒu yuángōng zhǔnshí kāihuì.
Xin bạn hãy thông báo cho toàn bộ nhân viên đến họp đúng giờ.
老师通知学生明天要考试。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng míngtiān yào kǎoshì.
Thầy giáo thông báo với học sinh rằng ngày mai sẽ có bài kiểm tra.
他还没有通知我结果。
Tā hái méiyǒu tōngzhī wǒ jiéguǒ.
Anh ấy vẫn chưa thông báo kết quả cho tôi.
我们会提前三天通知您面试时间。
Wǒmen huì tíqián sān tiān tōngzhī nín miànshì shíjiān.
Chúng tôi sẽ thông báo cho ngài thời gian phỏng vấn trước ba ngày.
B. Dùng làm DANH TỪ (N): Thông báo (văn bản, thông tin chính thức)
我刚刚收到了一份新的通知。
Wǒ gānggāng shōudào le yī fèn xīn de tōngzhī.
Tôi vừa mới nhận được một thông báo mới.
这个通知是关于安全培训的。
Zhège tōngzhī shì guānyú ānquán péixùn de.
Thông báo này liên quan đến khóa huấn luyện an toàn.
他没有看到昨天的通知。
Tā méiyǒu kàndào zuótiān de tōngzhī.
Anh ấy chưa xem thông báo ngày hôm qua.
公司发出了新的工作安排通知。
Gōngsī fāchū le xīn de gōngzuò ānpái tōngzhī.
Công ty đã phát hành một thông báo mới về lịch trình công việc.
请把这个通知贴在公告栏上。
Qǐng bǎ zhège tōngzhī tiē zài gōnggàolán shàng.
Xin hãy dán thông báo này lên bảng thông báo.
- Một số cụm từ cố định với 通知
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发出通知 fāchū tōngzhī phát thông báo
发布通知 fābù tōngzhī công bố thông báo
通知书 tōngzhīshū giấy thông báo
通知单 tōngzhīdān phiếu thông báo
通知会 tōngzhī huì buổi thông báo
接到通知 jiēdào tōngzhī nhận được thông báo
正式通知 zhèngshì tōngzhī thông báo chính thức
提前通知 tíqián tōngzhī thông báo trước - Phân biệt 通知 với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
通知 Thông báo Dùng phổ biến trong cả văn viết và nói, có thể là hành động hoặc văn bản.
告知 (gàozhī) Báo cho biết Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, nhấn mạnh hành động thông báo.
公告 (gōnggào) Thông cáo, công bố Thường dùng cho thông báo công khai trên diện rộng (cơ quan, tổ chức, chính phủ).
通告 (tōnggào) Thông tri, thông báo chính thức Gần nghĩa với 公告, thường thấy trong các văn bản hành chính. - Ứng dụng trong thực tế
Trong môi trường công sở: dùng 通知 để gửi email hoặc văn bản thông báo về lịch làm việc, lịch nghỉ, quy định mới.
Trong trường học: giáo viên, nhà trường dùng 通知 để thông báo thi, nghỉ học, hoạt động ngoại khóa.
Trong đời sống hàng ngày: 通知 cũng được dùng khi bạn báo cho bạn bè, người thân về điều gì đó, dù không quá trang trọng.
通知 là một từ vựng vô cùng thông dụng trong cả đời sống và công việc.
Có thể đóng vai trò là động từ (thông báo, báo cho biết) hoặc danh từ (thông báo, văn bản thông báo).
Dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh: công sở, học đường, hành chính, đời sống thường ngày.
Nắm vững các mẫu câu và cụm từ đi với 通知 giúp bạn sử dụng hiệu quả trong giao tiếp tiếng Trung.
Wǒ tōngzhī le suǒyǒu de tóngshì.
→ Tôi đã thông báo cho tất cả đồng nghiệp.
你应该尽快通知老板。
Nǐ yīnggāi jǐnkuài tōngzhī lǎobǎn.
→ Bạn nên thông báo cho sếp càng sớm càng tốt.
这是正式通知。
Zhè shì zhèngshì tōngzhī.
→ Đây là thông báo chính thức.
他负责通知大家开会。
Tā fùzé tōngzhī dàjiā kāihuì.
→ Anh ấy phụ trách thông báo mọi người họp.
我没接到通知。
Wǒ méi jiēdào tōngzhī.
→ Tôi chưa nhận được thông báo.
请你通知前台一下。
Qǐng nǐ tōngzhī qiántái yíxià.
→ Bạn hãy thông báo cho lễ tân một chút.
通知已经发出三天了。
Tōngzhī yǐjīng fāchū sāntiān le.
→ Thông báo đã được phát ra ba ngày rồi.
学校发来了停电通知。
Xuéxiào fālái le tíngdiàn tōngzhī.
→ Trường học gửi thông báo cúp điện.
我收到了一份书面通知。
Wǒ shōudào le yí fèn shūmiàn tōngzhī.
→ Tôi đã nhận được một bản thông báo bằng văn bản.
他通知我会议时间改了。
Tā tōngzhī wǒ huìyì shíjiān gǎi le.
→ Anh ấy thông báo tôi thời gian họp đã thay đổi.
通知贴在了公告栏上。
Tōngzhī tiē zài le gōnggàolán shàng.
→ Thông báo được dán lên bảng thông báo.
你有没有看那个通知?
Nǐ yǒu méiyǒu kàn nàgè tōngzhī?
→ Bạn đã xem thông báo đó chưa?
通知里说今天下午放假。
Tōngzhī lǐ shuō jīntiān xiàwǔ fàngjià.
→ Trong thông báo nói rằng chiều nay được nghỉ.
请通知他们准时参加。
Qǐng tōngzhī tāmen zhǔnshí cānjiā.
→ Xin hãy thông báo họ tham dự đúng giờ.
他已经通知客户发货了。
Tā yǐjīng tōngzhī kèhù fāhuò le.
→ Anh ấy đã thông báo khách hàng giao hàng rồi.
你怎么不通知我一声?
Nǐ zěnme bù tōngzhī wǒ yì shēng?
→ Sao bạn không thông báo cho tôi một tiếng?
请按照通知执行。
Qǐng ànzhào tōngzhī zhíxíng.
→ Xin hãy thực hiện theo thông báo.
通知上写得很清楚。
Tōngzhī shàng xiě de hěn qīngchǔ.
→ Trên thông báo viết rất rõ ràng.
- 通知 là gì?
Phiên âm: tōngzhī
Loại từ:
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết
a) Là động từ (动词):
通知 có nghĩa là thông báo, báo tin, báo cho ai biết một thông tin, sự việc nào đó một cách chính thức hoặc có trách nhiệm.
→ Dùng khi truyền đạt thông tin từ một người hoặc tổ chức đến người khác, đặc biệt là trong môi trường công sở, hành chính, giáo dục.
b) Là danh từ (名词):
通知 là bản thông báo, giấy báo, tin chính thức được gửi đi để người nhận biết và thực hiện.
→ Có thể là bản in giấy, email, lời thông báo miệng trong cuộc họp, thư mời, v.v.
- Cấu trúc thường dùng
通知 + 人 + 做某事: thông báo cho ai làm gì
Ví dụ: 学校通知学生下周开始考试。
(Trường học thông báo cho học sinh rằng tuần sau bắt đầu thi.)
接到 / 收到 + 通知: nhận được thông báo
Ví dụ: 他昨天收到了录取通知。
(Anh ấy hôm qua đã nhận được giấy báo trúng tuyển.)
发出 / 发布 + 通知: đưa ra thông báo
Ví dụ: 公司已经发布了放假通知。
(Công ty đã phát ra thông báo nghỉ lễ.)
一份 + 通知: một bản thông báo
Ví dụ: 我收到了一份来自人事部的通知。
(Tôi nhận được một bản thông báo từ phòng nhân sự.)
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Trường hợp dùng 通知 là động từ:
公司今天通知我下周出差。
Gōngsī jīntiān tōngzhī wǒ xià zhōu chūchāi.
Hôm nay công ty thông báo tôi sẽ đi công tác vào tuần sau.
老师通知学生明天不用上课。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng míngtiān búyòng shàngkè.
Giáo viên thông báo học sinh rằng ngày mai không cần đến lớp.
医院已经通知他来拿体检报告了。
Yīyuàn yǐjīng tōngzhī tā lái ná tǐjiǎn bàogào le.
Bệnh viện đã thông báo anh ấy đến lấy kết quả khám sức khỏe.
他突然通知我会议取消了。
Tā tūrán tōngzhī wǒ huìyì qǔxiāo le.
Anh ấy đột nhiên báo cho tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.
Trường hợp dùng 通知 là danh từ:
我今天收到了一个重要的通知。
Wǒ jīntiān shōudào le yí gè zhòngyào de tōngzhī.
Hôm nay tôi nhận được một thông báo quan trọng.
公司已经张贴了放假的通知。
Gōngsī yǐjīng zhāngtiē le fàngjià de tōngzhī.
Công ty đã dán thông báo nghỉ lễ.
他没看到通知,所以迟到了。
Tā méi kàndào tōngzhī, suǒyǐ chídào le.
Anh ấy không thấy thông báo nên đã đến trễ.
这是入学通知,请你保管好。
Zhè shì rùxué tōngzhī, qǐng nǐ bǎoguǎn hǎo.
Đây là giấy báo nhập học, bạn hãy giữ gìn cẩn thận.
- Các loại thông báo phổ biến dùng từ “通知”
Tên loại thông báo Tiếng Trung Ví dụ sử dụng
Thông báo tuyển dụng 招聘通知 公司发出了新的招聘通知。
Thông báo họp 会议通知 请查看今天的会议通知。
Thông báo nghỉ lễ 放假通知 学校发了春节放假通知。
Thông báo phỏng vấn 面试通知 我收到了公司发来的面试通知。
Giấy báo trúng tuyển 录取通知 我收到了大学的录取通知书。
Thông báo dời lịch 更改通知 会议时间已更改,另行通知。 - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt
通知 tōngzhī Thông báo (trang trọng, chính thức) Dùng trong hành chính, công việc, học tập
告诉 gàosu Nói cho biết (thân mật, thường ngày) Dùng trong cuộc sống hàng ngày
公告 gōnggào Thông báo công khai Dán trên bảng tin, website
通报 tōngbào Báo cáo nội bộ Dùng trong quân đội, hành chính nội bộ - Tình huống sử dụng thực tế
Tình huống 1: Thông báo nghỉ làm
老板:由于天气原因,明天不上班,已经通知所有部门了。
Lǎobǎn: Yóuyú tiānqì yuányīn, míngtiān bú shàngbān, yǐjīng tōngzhī suǒyǒu bùmén le.
Giám đốc: Do thời tiết, ngày mai nghỉ làm, đã thông báo đến tất cả các phòng ban rồi.
Tình huống 2: Nhận được giấy báo
学生:老师,我收到大学的录取通知了!
Xuéshēng: Lǎoshī, wǒ shōudào dàxué de lùqǔ tōngzhī le!
Học sinh: Thưa cô, em đã nhận được giấy báo trúng tuyển của trường đại học rồi!
- Thông tin từ vựng:
Từ tiếng Trung: 通知
Phiên âm: tōngzhī
Loại từ: danh từ (名词) và động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Khi là động từ: Thông báo, báo cho biết, thông tin đến ai đó.
Khi là danh từ: Thông báo, bảng thông báo, văn bản thông báo.
- Giải thích chi tiết:
Từ 通知 là một từ thường dùng trong giao tiếp hành chính, công việc, giáo dục và đời sống hàng ngày. Có thể được dùng như động từ để diễn tả hành động thông báo cho ai đó biết điều gì, hoặc như danh từ để chỉ văn bản thông báo hoặc nội dung được thông báo. - Một số cách dùng phổ biến:
通知某人 + nội dung: Thông báo cho ai đó việc gì
发出通知 / 发送通知: Gửi thông báo
收到通知: Nhận được thông báo
书面通知: Thông báo bằng văn bản
口头通知: Thông báo miệng
紧急通知: Thông báo khẩn cấp
正式通知: Thông báo chính thức
- Cấu trúc mẫu câu:
Động từ:
主语 + 通知 + 对象 + 事项
(Ví dụ: 他通知我明天开会。)
Danh từ:
这是一份 + 通知
(Ví dụ: 这是一份关于假期安排的通知。)
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
Dạng động từ (thông báo):
老师通知学生下周考试。
Lǎoshī tōngzhī xuéshēng xià zhōu kǎoshì.
Giáo viên thông báo cho học sinh rằng tuần sau sẽ thi.
公司昨天已经通知我们换办公室了。
Gōngsī zuótiān yǐjīng tōngzhī wǒmen huàn bàngōngshì le.
Hôm qua công ty đã thông báo với chúng tôi về việc chuyển văn phòng.
请你通知大家下午三点开会。
Qǐng nǐ tōngzhī dàjiā xiàwǔ sān diǎn kāihuì.
Bạn hãy thông báo cho mọi người họp lúc 3 giờ chiều.
医院通知他家属来签字。
Yīyuàn tōngzhī tā jiāshǔ lái qiānzì.
Bệnh viện thông báo cho người nhà của anh ấy đến ký tên.
我们会提前一天通知您。
Wǒmen huì tíqián yì tiān tōngzhī nín.
Chúng tôi sẽ thông báo cho ngài trước một ngày.
Dạng danh từ (bản thông báo):
你看到学校的通知了吗?
Nǐ kàndào xuéxiào de tōngzhī le ma?
Bạn đã thấy thông báo của trường chưa?
这份通知说明了新规定的内容。
Zhè fèn tōngzhī shuōmíng le xīn guīdìng de nèiróng.
Thông báo này giải thích nội dung của quy định mới.
通知已经贴在公告栏上了。
Tōngzhī yǐjīng tiē zài gōnggào lán shàng le.
Thông báo đã được dán lên bảng thông báo rồi.
我收到了一份书面通知。
Wǒ shōudào le yí fèn shūmiàn tōngzhī.
Tôi đã nhận được một bản thông báo bằng văn bản.
那是一个紧急通知,大家都必须看。
Nà shì yí gè jǐnjí tōngzhī, dàjiā dōu bìxū kàn.
Đó là một thông báo khẩn cấp, mọi người đều phải đọc.
- Một số từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
公告 gōnggào Thông báo công khai
通话 tōnghuà Gọi điện thoại, trò chuyện qua điện thoại
报告 bàogào Báo cáo
传达 chuándá Truyền đạt, chuyển đạt
发布 fābù Phát hành, công bố
通知 (tōngzhī) là một từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được dùng rộng rãi trong cả đời sống lẫn công việc. Nắm vững cách dùng cả với tư cách là động từ và danh từ sẽ giúp người học sử dụng từ này chính xác hơn trong các tình huống thực tế.

