好奇 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của “好奇”
“好奇” (hàoqí) nghĩa là “hiếu kỳ, tò mò; cảm thấy hứng thú vì mới lạ hoặc chưa hiểu rõ”. Sắc thái thường trung tính hoặc tích cực (ham tìm hiểu), nhưng nếu hướng vào chuyện riêng tư của người khác thì có thể mang nghĩa “tọc mạch”.
Loại từ và biến thể liên quan
- Loại từ: Tính từ (adj).
- Trạng ngữ: 好奇地 + động từ (một cách tò mò).
- Danh từ liên quan: 好奇心 (hàoqíxīn) = “sự tò mò, lòng hiếu kỳ”.
- Cụm thường dùng: 出于好奇 (chūyú hàoqí) = “vì tò mò”; 产生好奇心 (chǎnshēng hàoqíxīn) = “nảy sinh sự tò mò”.
Mẫu câu thường gặp
- A 对 B 很好奇 / 感到好奇: A rất tò mò về B.
- 好奇地 + V: Làm gì đó một cách tò mò/hiếu kỳ.
- 出于好奇,S + V: Vì tò mò nên…
- 引起/激起 + 某人的好奇心: Gợi sự tò mò của ai.
- 对……不怎么好奇 / 不好奇: Không mấy tò mò / không tò mò.
- 充满好奇(心): Tràn đầy sự tò mò.
- 对未知事物/新事物很好奇: Rất tò mò về điều chưa biết/điều mới.
- 大家都很好奇 + 句子: Mọi người đều tò mò (về việc…).
- 有(一点)好奇心: Có (một chút) hiếu kỳ.
Sắc thái, phối hợp từ và phân biệt
- Tích cực: 好奇, 有求知欲 (yǒu qiúzhīyù – ham hiểu biết), 对知识很好奇.
- Tiêu cực (tọc mạch): 对别人的隐私太好奇 (quá tò mò chuyện riêng tư), 爱打听 (hay hỏi thóc mách), 八卦 (nhiều chuyện).
- Phân biệt:
- 好奇 (adj): trạng thái tò mò.
- 好奇心 (n): “sự tò mò” – danh từ trừu tượng.
- Trái nghĩa: 漠不关心 (mò bù guānxīn – thờ ơ), 冷漠 (lãnh đạm), 不在乎 (không quan tâm).
Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Cấu trúc “对……很好奇/感到好奇”
- 句子: 我对新事物很好奇。
Pinyin: Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Tôi rất tò mò về những điều mới. - 句子: 孩子们对世界充满好奇。
Pinyin: Háizimen duì shìjiè chōngmǎn hàoqí.
Tiếng Việt: Trẻ em tràn đầy sự tò mò về thế giới. - 句子: 她对未知事物感到好奇。
Pinyin: Tā duì wèizhī shìwù gǎndào hàoqí.
Tiếng Việt: Cô ấy cảm thấy tò mò về những điều chưa biết. - 句子: 大家都对他的决定很好奇。
Pinyin: Dàjiā dōu duì tā de juédìng hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Mọi người đều tò mò về quyết định của anh ấy. - 句子: 我对这款产品不怎么好奇。
Pinyin: Wǒ duì zhè kuǎn chǎnpǐn bùzěnme hàoqí.
Tiếng Việt: Tôi không mấy tò mò về mẫu sản phẩm này.
Trạng ngữ “好奇地 + V” - 句子: 她好奇地看着我。
Pinyin: Tā hàoqí de kànzhe wǒ.
Tiếng Việt: Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò. - 句子: 他好奇地打开了信封。
Pinyin: Tā hàoqí de dǎkāi le xìnfēng.
Tiếng Việt: Anh ấy tò mò mở phong thư. - 句子: 他们好奇地讨论这个话题。
Pinyin: Tāmen hàoqí de tǎolùn zhège huàtí.
Tiếng Việt: Họ bàn luận chủ đề này với sự tò mò. - 句子: 孩子好奇地问了很多问题。
Pinyin: Háizi hàoqí de wèn le hěn duō wèntí.
Tiếng Việt: Đứa trẻ tò mò hỏi rất nhiều câu.
“出于好奇” và “好奇心”- 句子: 出于好奇,我试了一下。
Pinyin: Chūyú hàoqí, wǒ shì le yíxià.
Tiếng Việt: Vì tò mò, tôi thử một chút. - 句子: 这部小说激起了读者的好奇心。
Pinyin: Zhè bù xiǎoshuō jīqǐ le dúzhě de hàoqíxīn.
Tiếng Việt: Cuốn tiểu thuyết này khơi dậy sự tò mò của độc giả. - 句子: 创新的本质是好奇心。
Pinyin: Chuàngxīn de běnzhì shì hàoqíxīn.
Tiếng Việt: Bản chất của sáng tạo là lòng hiếu kỳ. - 句子: 这件事让我产生了好奇心。
Pinyin: Zhè jiàn shì ràng wǒ chǎnshēng le hàoqíxīn.
Tiếng Việt: Việc này khiến tôi nảy sinh sự tò mò. - 句子: 他对一切都充满好奇心。
Pinyin: Tā duì yíqiè dōu chōngmǎn hàoqíxīn.
Tiếng Việt: Anh ấy tò mò về mọi thứ.
Mức độ, phủ định, sắc thái- 句子: 我有点好奇你为什么拒绝。
Pinyin: Wǒ yǒudiǎn hàoqí nǐ wèishéme jùjué.
Tiếng Việt: Tôi hơi tò mò vì sao bạn từ chối. - 句子: 我对他们的私生活不好奇。
Pinyin: Wǒ duì tāmen de sīshēnghuó bù hàoqí.
Tiếng Việt: Tôi không tò mò về đời tư của họ. - 句子: 她特别好奇未来的可能性。
Pinyin: Tā tèbié hàoqí wèilái de kěnéngxìng.
Tiếng Việt: Cô ấy đặc biệt tò mò về những khả năng trong tương lai. - 句子: 过度的好奇有时会让人反感。
Pinyin: Guòdù de hàoqí yǒushí huì ràng rén fǎngǎn.
Tiếng Việt: Sự tò mò quá mức đôi khi khiến người ta khó chịu.
Bối cảnh học thuật, công việc- 句子: 科学家对未知领域一直很好奇。
Pinyin: Kēxuéjiā duì wèizhī lǐngyù yìzhí hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Các nhà khoa học luôn tò mò về lĩnh vực chưa biết. - 句子: 好奇心推动了研究的进步。
Pinyin: Hàoqíxīn tuīdòng le yánjiū de jìnbù.
Tiếng Việt: Lòng hiếu kỳ thúc đẩy tiến bộ nghiên cứu. - 句子: 这项设计引起了市场的好奇。
Pinyin: Zhè xiàng shèjì yǐnqǐ le shìchǎng de hàoqí.
Tiếng Việt: Thiết kế này khơi gợi sự tò mò của thị trường.
Giao tiếp đời thường- 句子: 我挺好奇,你第一次见到他是什么感觉?
Pinyin: Wǒ tǐng hàoqí, nǐ dì-yí-cì jiàn dào tā shì shénme gǎnjué?
Tiếng Việt: Tôi khá tò mò, lần đầu bạn gặp anh ấy cảm giác thế nào? - 句子: 大家都很好奇他为什么辞职。
Pinyin: Dàjiā dōu hěn hàoqí tā wèishéme cízhí.
Tiếng Việt: Mọi người đều tò mò vì sao anh ấy nghỉ việc. - 句子: 小王对新同事很好奇。
Pinyin: Xiǎo Wáng duì xīn tóngshì hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Tiểu Vương rất tò mò về đồng nghiệp mới. - 句子: 我出于好奇问了一个问题。
Pinyin: Wǒ chūyú hàoqí wèn le yí gè wèntí.
Tiếng Việt: Vì tò mò, tôi đã hỏi một câu. - 句子: 别太好奇别人的隐私。
Pinyin: Bié tài hàoqí biérén de yǐnsī.
Tiếng Việt: Đừng quá tò mò chuyện riêng tư của người khác. - 句子: 你对这个新功能好奇吗?
Pinyin: Nǐ duì zhège xīn gōngnéng hàoqí ma?
Tiếng Việt: Bạn có tò mò về tính năng mới này không? - 句子: 我们对结果都很好奇。
Pinyin: Wǒmen duì jiéguǒ dōu hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Chúng tôi đều tò mò về kết quả. - 句子: 她好奇地翻看旧相册。
Pinyin: Tā hàoqí de fānkàn jiù xiàngcè.
Tiếng Việt: Cô ấy tò mò lật xem album cũ. - 句子: 他的回答并没有满足我的好奇心。
Pinyin: Tā de huídá bìng méiyǒu mǎnzú wǒ de hàoqíxīn.
Tiếng Việt: Câu trả lời của anh ấy không làm thỏa sự tò mò của tôi.
Mẹo ghi nhớ nhanh- Khung chuẩn: “A 对 B 很好奇/感到好奇” để nói “A tò mò về B”. - Dùng như trạng ngữ: “好奇地 + V” khi mô tả cách thực hiện hành động.
- Danh từ: Khi cần nói “sự tò mò”, dùng “好奇心”; thêm động từ “激起/引起/满足” trước nó.
- Lịch sự: Tránh dùng 好奇 cho chuyện riêng tư; thay bằng “不方便回答/这是隐私” khi cần lịch sự.
- Ý nghĩa của từ 好奇 (hào qí)
好奇 có nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, hoặc thích tìm hiểu. Nó diễn tả trạng thái hoặc cảm giác muốn biết, muốn khám phá điều gì đó mới lạ, thú vị hoặc chưa rõ ràng. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự tò mò đi quá giới hạn hoặc không phù hợp.
Nguồn gốc từ vựng:
好 (hào): Thích, yêu thích, tốt.
奇 (qí): Kỳ lạ, độc đáo, hiếm có.
Khi kết hợp, 好奇 ám chỉ sự thích thú với những điều kỳ lạ hoặc mới mẻ, dẫn đến cảm giác tò mò.
Sắc thái sử dụng:
Thường dùng để miêu tả tính cách (như một người hay tò mò), hành vi (muốn tìm hiểu), hoặc cảm xúc (hứng thú với điều gì đó).
Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (tò mò học hỏi) hoặc tiêu cực (tò mò chuyện riêng tư của người khác).
- Loại từ
好奇 là một tính từ (形容词, xíngróngcí) trong tiếng Trung, nhưng nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp, ám chỉ “sự tò mò” hoặc “tính hiếu kỳ”.
Dùng làm tính từ: Miêu tả tính chất hoặc trạng thái của một người hoặc sự vật.
Ví dụ: 他是一个很好奇的人。 (Tā shì yīgè hěn hàoqí de rén.)
→ Anh ấy là một người rất tò mò.
Dùng làm danh từ: Chỉ bản chất hoặc trạng thái tò mò.
Ví dụ: 好奇心驱使我去探索。 (Hàoqíxīn qūshǐ wǒ qù tànsuǒ.)
→ Sự tò mò thôi thúc tôi khám phá.
- Cấu trúc câu phổ biến với 好奇
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 好奇:
主语 + 很好奇 + 宾语
(Chủ ngữ + rất tò mò + tân ngữ)
→ Diễn tả sự tò mò về một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
我对他的生活很好奇。
(Wǒ duì tā de shēnghuó hěn hàoqí.)
→ Tôi rất tò mò về cuộc sống của anh ấy.
主语 + 对…好奇
(Chủ ngữ + tò mò về…)
→ Dùng để chỉ sự tò mò hướng đến một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
她对科学实验很好奇。
(Tā duì kēxué shíyàn hěn hàoqí.)
→ Cô ấy rất tò mò về các thí nghiệm khoa học.
好奇心 + 动词
(Sự tò mò + động từ)
→ Nhấn mạnh sự tò mò thúc đẩy hành động.
Ví dụ:
好奇心让我打开了那个盒子。
(Hàoqíxīn ràng wǒ dǎkāi le nàgè hézi.)
→ Sự tò mò khiến tôi mở chiếc hộp đó.
主语 + 出于好奇 + 动词
(Chủ ngữ + vì tò mò + động từ)
→ Chỉ hành động được thực hiện do sự tò mò.
Ví dụ:
出于好奇,我问了他这个问题。
(Chūyú hàoqí, wǒ wèn le tā zhège wèntí.)
→ Vì tò mò, tôi đã hỏi anh ấy câu hỏi này.
好奇 + 地 + 动词
(Tò mò + địa + động từ)
→ Miêu tả cách thức hành động với trạng thái tò mò.
Ví dụ:
他好奇地看着那本书。
(Tā hàoqí de kànzhe nà běn shū.)
→ Anh ấy tò mò nhìn cuốn sách đó.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể, bao gồm các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách dùng 好奇:
Ngữ cảnh: Tò mò về một sự vật
孩子们对新玩具很好奇。
(Háizimen duì xīn wánjù hěn hàoqí.)
→ Bọn trẻ rất tò mò về món đồ chơi mới.
Ngữ cảnh: Tò mò về một người
我很好奇她为什么总是那么开心。
(Wǒ hěn hàoqí tā wèishéme zǒng shì nàme kāixīn.)
→ Tôi rất tò mò tại sao cô ấy luôn vui vẻ như vậy.
Ngữ cảnh: Sự tò mò thúc đẩy hành động
出于好奇,我偷偷看了一眼他的日记。
(Chūyú hàoqí, wǒ tōutōu kàn le yīyǎn tā de rìjì.)
→ Vì to mò, tôi đã lén nhìn vào nhật ký của anh ấy.
Ngữ cảnh: Miêu tả tính cách
她是一个好奇心很强的人,喜欢问为什么。
(Tā shì yīgè hàoqíxīn hěn qiáng de rén, xǐhuān wèn wèishéme.)
→ Cô ấy là một người rất tò mò, thích hỏi tại sao.
Ngữ cảnh: Tò mò trong học tập
对未知的事物,他总是充满好奇。
(Duì wèizhī de shìwù, tā zǒng shì chōngmǎn hàoqí.)
→ Với những điều chưa biết, anh ấy luôn đầy tò mò.
Ngữ cảnh: Tò mò tiêu cực
别太好奇别人的私事,这样不礼貌。
(Bié tài hàoqí biérén de sīshì, zhèyàng bù lǐmào.)
→ Đừng quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác, như vậy là không lịch sự.
Ngữ cảnh: Trẻ em tò mò
小猫好奇地盯着那个会动的球。
(Xiǎo māo hàoqí de dīngzhe nàgè huì dòng de qiú.)
→ Con mèo con tò mò nhìn chằm chằm vào quả bóng đang chuyển động.
- Một số lưu ý khi sử dụng 好奇
Sắc thái ngữ cảnh:
Trong văn nói, 好奇 thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện. Tuy nhiên, nếu dùng để nói về sự tò mò không phù hợp (như tò mò chuyện riêng tư), có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng.
Ví dụ: 别好奇别人的秘密!(Bié hàoqí biérén de mìmì!) → Đừng tò mò về bí mật của người khác!
Kết hợp với từ khác:
好奇心 (hàoqíxīn): Sự tò mò, tính hiếu kỳ. Đây là danh từ, thường được dùng để nhấn mạnh bản chất tò mò.
好奇宝宝 (hàoqí bǎobǎo): “Em bé tò mò”, cách nói thân mật, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người lớn có tính tò mò như trẻ con.
So sánh với từ đồng nghĩa:
感兴趣 (gǎn xìngqù): Quan tâm, hứng thú. Khác với 好奇, 感兴趣 nhấn mạnh sự hứng thú hơn là tính tò mò.
Ví dụ: 我对历史感兴趣,但对古代的秘密很好奇。
(Wǒ duì lìshǐ gǎn xìngqù, dàn duì gǔdài de mìmì hěn hàoqí.)
→ Tôi quan tâm đến lịch sử, nhưng rất tò mò về những bí mật thời cổ đại.
好奇 (hǎoqí) = tò mò, hiếu kỳ — cảm giác muốn biết, muốn tìm hiểu về một sự việc, hiện tượng hoặc người nào đó.
Phiên âm: hǎoqí.
Nghĩa chính: muốn biết thêm thông tin (positive: ham học hỏi / negative: xía vào chuyện riêng tư).
Danh từ liên quan: 好奇心 (hǎoqí xīn) = tính tò mò, lòng hiếu kỳ.
Loại từ & các mẫu ngữ pháp thông dụng
Loại từ: chủ yếu là tính từ (adj.).
Có thể đứng làm vị ngữ: 我很好奇。
Làm bổ ngữ/định ngữ với 的: 好奇的人 / 好奇的眼神.
Danh từ: 好奇心 — dùng khi nhắc đến “tính tò mò” như một khái niệm.
Các cấu trúc thường gặp:
对 + N + 好奇 → 对这件事很好奇。
对 + N + 感到好奇 / 充满好奇 → 对历史感到好奇。
出于好奇 + (mệnh đề) → 出于好奇,我… (vì tò mò, tôi…)
好奇地 + V → 他好奇地问了一个问题。 (làm gì đó với thái độ tò mò)
好奇的 + N → 好奇的孩子。
好奇心 + 强/弱 / 被激发 / 被压制 → 好奇心很强 / 激发好奇心。
Lưu ý ngữ nghĩa
Tích cực: 好奇常 là động lực học hỏi, khám phá.
Tiêu cực/không lịch sự: Khi liên quan đến đời tư người khác, “好奇” có thể mang nghĩa xía vào, không tế nhị (ví dụ: 对别人隐私很好奇 → nên tránh).
So sánh: 好奇 (tò mò) ≠ 奇怪 (kì lạ).
Ví dụ (tiếng Trung — phiên âm — tiếng Việt)
我很好奇。
Wǒ hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò.
我对这件事很好奇。
Wǒ duì zhè jiàn shì hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về việc này.
他是一个充满好奇心的孩子。
Tā shì yí gè chōngmǎn hǎoqí xīn de háizi.
Cậu ấy là một đứa trẻ tràn đầy tính tò mò.
出于好奇,我上网查了资料。
Chūyú hǎoqí, wǒ shàngwǎng chá le zīliào.
Vì tò mò, tôi đã lên mạng tra tư liệu.
别太好奇别人的隐私。
Bié tài hǎoqí biérén de yǐnsī.
Đừng quá tò mò về đời tư của người khác.
好奇心是学习的动力。
Hǎoqí xīn shì xuéxí de dònglì.
Tính tò mò là động lực để học tập.
他对历史很感兴趣,也很有好奇心。
Tā duì lìshǐ hěn gǎn xìngqù, yě hěn yǒu hǎoqí xīn.
Anh ấy rất thích lịch sử và rất tò mò.
我只是出于好奇问一句。
Wǒ zhǐshì chūyú hǎoqí wèn yí jù.
Tôi chỉ hỏi một câu vì tò mò thôi.
他好奇地看着那台机器。
Tā hǎoqí de kànzhe nà tái jīqì.
Anh ấy nhìn chiếc máy đó với vẻ tò mò.
科学家一直对宇宙充满好奇。
Kēxuéjiā yìzhí duì yǔzhòu chōngmǎn hǎoqí.
Các nhà khoa học luôn đầy tò mò về vũ trụ.
别当好奇宝宝啦!
Bié dāng hǎoqí bǎobǎo la!
Đừng làm “bé tò mò” nữa! (thân mật)
他的好奇心很强,总喜欢尝试新东西。
Tā de hǎoqí xīn hěn qiáng, zǒng xǐhuān chángshì xīn dōngxi.
Tính tò mò của anh ấy rất mạnh, luôn thích thử những thứ mới.
这个问题让我产生了好奇。
Zhège wèntí ràng wǒ chǎnshēng le hǎoqí.
Câu hỏi này làm tôi sinh ra tò mò.
对孩子的提问,父母不应该压制他们的好奇心。
Duì háizi de tíwèn, fùmǔ bù yīnggāi yāzhì tāmen de hǎoqí xīn.
Đối với câu hỏi của trẻ, cha mẹ không nên dập tắt tính tò mò của chúng.
我有点好奇他为什么会迟到。
Wǒ yǒudiǎn hǎoqí tā wèishéme huì chídào.
Tôi hơi tò mò vì sao anh ấy trễ.
她对别人的生活一向很好奇。
Tā duì biérén de shēnghuó yíxiàng hěn hǎoqí.
Cô ấy luôn tò mò về cuộc sống của người khác.
科技的发展激发了人们的好奇心。
Kējì de fāzhǎn jīfā le rénmen de hǎoqí xīn.
Sự phát triển công nghệ đã kích thích tính tò mò của con người.
这个博物馆能满足孩子们的好奇心。
Zhège bówùguǎn néng mǎnzú háizimen de hǎoqí xīn.
Bảo tàng này có thể thỏa mãn sự tò mò của các em nhỏ.
他对新事物总是抱着好奇的态度。
Tā duì xīn shìwù zǒng shì bàozhe hǎoqí de tàidù.
Anh ấy luôn giữ thái độ tò mò đối với những điều mới.
医生对病人的症状表示好奇。
Yīshēng duì bìngrén de zhèngzhuàng biǎoshì hǎoqí.
Bác sĩ tỏ ra tò mò về triệu chứng của bệnh nhân.
Giải nghĩa từ “好奇”
好奇 (hàoqí) — nghĩa là tò mò; muốn biết; hiếu kỳ.
Từ loại: chủ yếu là tính từ (形容词).
Dạng danh từ liên quan: 好奇心 (hàoqí xīn) — tính tò mò / lòng hiếu kỳ.
Gốc chữ: 好 = “thích / tốt” (trong trường hợp này mang nghĩa “thích” = hào), 奇 = “lạ, kỳ”, ghép lại: thích những điều lạ → tò mò.
Cách dùng (mẫu câu / cấu trúc thường gặp)
对 + N + 感到 / 觉得 + 好奇
Ví dụ mẫu: 我对这件事感到好奇。 (Wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào hàoqí.) — Tôi tò mò về việc này.
出于 + 好奇 + (才/所以) + … — xuất phát từ tò mò
Ví dụ mẫu: 出于好奇,我打开了盒子。 (Chūyú hàoqí, wǒ dǎkāi le hézi.) — Vì tò mò nên tôi mở hộp.
好奇地 + Động từ — dùng như trạng từ: 好奇地问 / 好奇地看
好奇的 + Danh từ — làm bổ nghĩa cho danh từ: 好奇的孩子
好奇心 + 动词 (激发 / 满足 / 引起 / 强) — nói về “tính tò mò” như một danh từ.
Lưu ý: 好奇 chủ yếu là tính từ; danh từ thường dùng là 好奇心. Có thể dùng các trạng từ độ (很、非常、有点儿、特别…) trước 好奇.
Một số từ / cụm hay gặp
出于好奇 (chūyú hàoqí) — xuất phát từ tò mò
好奇心 (hàoqí xīn) — tính tò mò
好奇宝宝 (hàoqí bǎobǎo) — cách gọi vui: “đứa trẻ rất tò mò” / “người lúc nào cũng tò mò”
激发好奇心 (jīfā hàoqí xīn) — kích thích tính tò mò
反义词 (trái nghĩa): 漠不关心 (mòbùguānxīn), 冷漠 (lěngmò)
Thành ngữ tương đương: 好奇心害死猫 — “tò mò hại chết mèo” (Curiosity killed the cat) — cảnh báo đừng tò mò quá mức.
Nhiều ví dụ (có phiên âm và dịch Việt)
我对这件事很好奇。
Wǒ duì zhè jiàn shì hěn hàoqí.
Tôi rất tò mò về việc này.
他总是对新事物很好奇。
Tā zǒng shì duì xīn shìwù hěn hàoqí.
Anh ấy luôn rất tò mò với những điều mới.
出于好奇,我打开了那个盒子。
Chūyú hàoqí, wǒ dǎkāi le nàgè hézi.
Vì tò mò, tôi mở cái hộp đó.
她的好奇心非常强。
Tā de hàoqí xīn fēicháng qiáng.
Lòng tò mò của cô ấy rất mạnh.
别光好奇,要动手试试。
Bié guāng hàoqí, yào dòngshǒu shìshi.
Đừng chỉ tò mò suông, hãy thử làm đi.
我很好奇他为什么没来。
Wǒ hěn hàoqí tā wèishénme méi lái.
Tôi rất tò mò tại sao anh ấy không tới.
这个问题引起了我的好奇。
Zhège wèntí yǐnqǐ le wǒ de hàoqí.
Câu hỏi này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
小孩子对世界充满好奇。
Xiǎo háizi duì shìjiè chōngmǎn hàoqí.
Trẻ con tràn đầy tò mò với thế giới.
我是出于好奇才问的。
Wǒ shì chūyú hàoqí cái wèn de.
Tôi hỏi chỉ vì tò mò thôi.
不要因为好奇而做危险的事。
Bùyào yīnwei hàoqí ér zuò wéixiǎn de shì.
Đừng làm việc nguy hiểm chỉ vì tò mò.
我对他的话感到有点好奇。
Wǒ duì tā de huà gǎndào yǒudiǎn hàoqí.
Tôi cảm thấy hơi tò mò về lời anh ấy nói.
她用好奇的眼神看着我。
Tā yòng hàoqí de yǎnshén kànzhe wǒ.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt tò mò.
很多科学发现都源于好奇心。
Hěnduō kēxué fāxiàn dōu yuányú hàoqí xīn.
Nhiều phát hiện khoa học bắt nguồn từ lòng tò mò.
别偷看,出于好奇不要翻别人的信。
Bié tōukàn, chūyú hàoqí bùyào fān biérén de xìn.
Đừng lục lọi; đừng lục thư người khác chỉ vì tò mò.
他好奇地问:“你在哪里学会的?”
Tā hàoqí de wèn: “Nǐ zài nǎlǐ xuéhuì de?”
Anh ta tò mò hỏi: “Bạn học được điều đó ở đâu?”
Ví dụ hội thoại ngắn
A: 你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
(Bạn đang xem gì vậy?)
B: 我只是看新闻,出于好奇。
Wǒ zhǐ shì kàn xīnwén, chūyú hàoqí.
(Mình chỉ xem tin tức, vì tò mò thôi.)
Giải thích chi tiết về từ “好奇”
Từ “好奇” (hào qí) là một từ trong tiếng Trung Quốc (cả giản thể và phồn thể đều viết giống nhau), thường được sử dụng để diễn tả sự tò mò, hiếu kỳ hoặc sự quan tâm mạnh mẽ đến điều gì đó mới lạ, chưa biết.
Nghĩa chính:
Là tính từ: Nghĩa là “tò mò”, “hiếu kỳ”, “thích khám phá”. Nó chỉ trạng thái tâm lý muốn tìm hiểu, khám phá điều gì đó vì nó thú vị hoặc bí ẩn.
Là danh từ: Có thể chỉ “sự tò mò” hoặc “sự hiếu kỳ” (curiosity trong tiếng Anh). Ví dụ, “好奇心” (hào qí xīn) nghĩa là “lòng hiếu kỳ” hoặc “sự tò mò”.
Từ này xuất phát từ hai chữ Hán:
“好” (hào/hǎo): Nghĩa là “thích”, “yêu thích” (khi đọc là hào trong trường hợp này).
“奇” (qí): Nghĩa là “lạ”, “kỳ lạ”, “bất thường”.
Trong văn hóa Trung Quốc, “好奇” thường được coi là phẩm chất tích cực, khuyến khích sự học hỏi, nhưng đôi khi cũng mang nghĩa tiêu cực nếu tò mò quá mức dẫn đến rắc rối (ví dụ: “好奇害死猫” – tò mò hại chết mèo, tương tự câu tục ngữ tiếng Anh “Curiosity killed the cat”).
Từ này phổ biến trong tiếng Quan Thoại (Mandarin), và có thể dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày, văn học, khoa học, hoặc tâm lý học. Ví dụ, trong giáo dục, nó khuyến khích trẻ em phát triển sự tò mò để học hỏi.
Loại từ
Chính: Tính từ (adjective) – Mô tả tính chất của chủ ngữ.
Phụ: Có thể dùng như danh từ (noun) khi chỉ khái niệm trừu tượng “sự tò mò”.
Trong câu, nó thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau chủ ngữ.
Mẫu câu ví dụ
Cấu trúc cơ bản làm tính từ: Chủ ngữ + 好奇 + (đối tượng/tân ngữ). Ví dụ: “我很好奇” (Wǒ hěn hào qí) – Tôi rất tò mò.
Với danh từ: 好奇 + danh từ. Ví dụ: “好奇心” (hào qí xīn) – Lòng hiếu kỳ.
Trong câu hỏi: 主语 + 对…好奇 (Chủ ngữ + duì… hào qí) – Tò mò về cái gì đó.
Tiêu cực: 不要太好奇 (Bù yào tài hào qí) – Đừng tò mò quá.
Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “好奇” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:
Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ cơ bản (tích cực):
Tiếng Trung: 我对这个谜题很好奇。
Pinyin: Wǒ duì zhè ge mí tí hěn hào qí.
Tiếng Việt: Tôi rất tò mò về câu đố này.
Ví dụ về trẻ em:
Tiếng Trung: 孩子们总是充满好奇心。
Pinyin: Háizimen zǒng shì chōngmǎn hào qí xīn.
Tiếng Việt: Trẻ em luôn đầy lòng hiếu kỳ.
Ví dụ trong khoa học:
Tiếng Trung: 科学家的好奇推动了发明。
Pinyin: Kēxuéjiā de hào qí tuīdòng le fāmíng.
Tiếng Việt: Sự tò mò của các nhà khoa học đã thúc đẩy các phát minh.
Ví dụ tiêu cực:
Tiếng Trung: 别太好奇别人的隐私。
Pinyin: Bié tài hào qí biérén de yǐnsī.
Tiếng Việt: Đừng tò mò quá về đời tư của người khác.
Ví dụ trong câu hỏi:
Tiếng Trung: 你为什么这么好奇?
Pinyin: Nǐ wèishénme zhème hào qí?
Tiếng Việt: Tại sao bạn tò mò như vậy?
Ví dụ văn học/mô tả:
Tiếng Trung: 她好奇地睁大眼睛看着。
Pinyin: Tā hào qí de zhēng dà yǎnjīng kànzhe.
Tiếng Việt: Cô ấy tò mò mở to mắt nhìn.
Ví dụ hiện đại (công nghệ):
Tiếng Trung: 用户对新AI功能感到好奇。
Pinyin: Yònghù duì xīn AI gōngnéng gǎndào hào qí.
Tiếng Việt: Người dùng cảm thấy tò mò về chức năng AI mới.
Ví dụ tục ngữ:
Tiếng Trung: 好奇心杀死猫。
Pinyin: Hào qí xīn shā sǐ māo.
Tiếng Việt: Lòng hiếu kỳ giết chết con mèo (nghĩa bóng: Tò mò có thể dẫn đến nguy hiểm).
Ví dụ trong giáo dục:
Tiếng Trung: 培养学生的好奇心很重要。
Pinyin: Péiyǎng xuéshēng de hào qí xīn hěn zhòngyào.
Tiếng Việt: Việc nuôi dưỡng sự tò mò của học sinh rất quan trọng.
Ví dụ cá nhân:
Tiếng Trung: 我从小就很好奇宇宙的秘密。
Pinyin: Wǒ cóng xiǎo jiù hěn hào qí yǔzhòu de mìmì.
Tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã rất tò mò về bí mật của vũ trụ.
Giải thích chi tiết về 好奇
好奇 là một tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là “tò mò, hiếu kỳ”. Nó diễn đạt trạng thái tâm lý khi một người muốn tìm hiểu, khám phá những điều mới mẻ, chưa biết rõ hoặc có vẻ kỳ lạ.
Về sắc thái: thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (ham học hỏi, ham khám phá). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực (tọc mạch, xen vào chuyện riêng).
Cấu trúc thường gặp:
对…好奇: tò mò về cái gì.
好奇地 + động từ: làm việc gì đó một cách tò mò.
充满好奇(心): tràn đầy lòng hiếu kỳ.
激发/培养 + 好奇心: khơi dậy/nuôi dưỡng lòng hiếu kỳ.
30 mẫu câu với 好奇
我对新事物很好奇。 Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí. Tôi rất tò mò về những điều mới mẻ.
孩子们对世界充满好奇。 Háizimen duì shìjiè chōngmǎn hàoqí. Trẻ em tràn đầy tò mò về thế giới.
她好奇地看着我。 Tā hàoqí de kànzhe wǒ. Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.
我很好奇你是怎么做到的。 Wǒ hěn hàoqí nǐ shì zěnme zuòdào de. Tôi rất tò mò bạn đã làm thế nào.
他对未来充满好奇心。 Tā duì wèilái chōngmǎn hàoqíxīn. Anh ấy tràn đầy hiếu kỳ về tương lai.
这本书激发了我的好奇心。 Zhè běn shū jīfāle wǒ de hàoqíxīn. Cuốn sách này khơi dậy lòng hiếu kỳ của tôi.
我对这项技术感到十分好奇。 Wǒ duì zhè xiàng jìshù gǎndào shífēn hàoqí. Tôi cực kỳ tò mò về công nghệ này.
她对新同学感到很好奇。 Tā duì xīn tóngxué gǎndào hěn hàoqí. Cô ấy rất tò mò về bạn học mới.
我好奇地打开了礼物。 Wǒ hàoqí de dǎkāile lǐwù. Tôi tò mò mở món quà.
他好奇地问了很多问题。 Tā hàoqí de wènle hěn duō wèntí. Anh ấy tò mò hỏi rất nhiều câu.
孩子步入好奇的阶段。 Háizi bùrù hàoqí de jiēduàn. Trẻ em bước vào giai đoạn hiếu kỳ.
我不太好奇这些细节。 Wǒ bùtài hàoqí zhèxiē xìjié. Tôi không mấy tò mò về những chi tiết này.
她一点也不好奇。 Tā yìdiǎn yě bù hàoqí. Cô ấy chẳng tò mò chút nào.
我非常好奇他的经历。 Wǒ fēicháng hàoqí tā de jīnglì. Tôi cực kỳ tò mò về trải nghiệm của anh ấy.
妈妈,我很好奇我是怎么出生的。 Māma, wǒ hěn hàoqí wǒ shì zěnme chūshēng de. Mẹ ơi, con tò mò con được sinh ra thế nào.
我们的好奇心推动了研究。 Wǒmen de hàoqíxīn tuīdòngle yánjiū. Lòng hiếu kỳ của chúng tôi đã thúc đẩy nghiên cứu.
他的提问很有启发,但也有点好奇过头。 Tā de tíwèn hěn yǒu qǐfā, dàn yě yǒudiǎn hàoqí guòtóu. Câu hỏi của anh ấy rất gợi mở, nhưng cũng hơi tò mò quá mức.
创新的本质是好奇心。 Chuàngxīn de běnzhí shì hàoqíxīn. Bản chất của sáng tạo là lòng hiếu kỳ.
孩子们对动物园里的狮子很好奇。 Háizimen duì dòngwùyuán lǐ de shīzi hěn hàoqí. Trẻ em rất tò mò về con sư tử trong sở thú.
我对你的秘密很感到好奇。 Wǒ duì nǐ de mìmì hěn gǎndào hàoqí. Tôi rất tò mò về bí mật của bạn.
她好奇地走进了那间房子。 Tā hàoqí de zǒujìnle nà jiān fángzi. Cô ấy tò mò bước vào căn phòng đó.
他对外星人是否存在感到好奇。 Tā duì wàixīngrén shìfǒu cúnzài gǎndào hàoqí. Anh ấy tò mò liệu người ngoài hành tinh có tồn tại không.
我对这道菜的做法很好奇。 Wǒ duì zhè dào cài de zuòfǎ hěn hàoqí. Tôi rất tò mò về cách nấu món ăn này.
孩子们对老师的新手机很好奇。 Háizimen duì lǎoshī de xīn shǒujī hěn hàoqí. Trẻ em rất tò mò về chiếc điện thoại mới của thầy giáo.
我好奇地看了看窗外。 Wǒ hàoqí de kànle kàn chuāngwài. Tôi tò mò nhìn ra ngoài cửa sổ.
他对历史故事充满好奇。 Tā duì lìshǐ gùshì chōngmǎn hàoqí. Anh ấy tràn đầy tò mò về các câu chuyện lịch sử.
我对你的决定感到好奇。 Wǒ duì nǐ de juédìng gǎndào hàoqí. Tôi tò mò về quyết định của bạn.
她好奇地问:“你从哪里来?” Tā hàoqí de wèn: “Nǐ cóng nǎlǐ lái?” Cô ấy tò mò hỏi: “Bạn đến từ đâu?”
我对这部电影的结局很好奇。 Wǒ duì zhè bù diànyǐng de jiéjú hěn hàoqí. Tôi rất tò mò về kết cục của bộ phim này.
他的眼神充满了好奇。 Tā de yǎnshén chōngmǎnle hàoqí. Ánh mắt của anh ấy tràn đầy sự tò mò.
好奇 là tính từ, thường dùng để mô tả trạng thái tò mò, hiếu kỳ.
Có thể kết hợp với nhiều cấu trúc khác nhau: 对…好奇, 好奇地 + V, 充满好奇, 激发好奇心.
Trong giao tiếp, cần chú ý sắc thái: dùng đúng ngữ cảnh thì mang nghĩa tích cực (ham học hỏi), nhưng nếu hỏi chuyện riêng tư thì có thể bị coi là tò mò quá mức.
- Giải thích chi tiết về 好奇
好奇 (hàoqí) là một tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tò mò, hiếu kỳ. Nó diễn tả trạng thái tâm lý khi con người muốn tìm hiểu, khám phá những điều mới mẻ, chưa biết rõ, hoặc có vẻ kỳ lạ.
好: nghĩa gốc là “tốt, thích”.
奇: nghĩa là “kỳ lạ, khác thường”.
Ghép lại: “thích cái lạ” → hiếu kỳ, tò mò.
Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Tính từ.
Danh từ liên quan: 好奇心 (hàoqíxīn) = lòng hiếu kỳ.
Cách dùng:
Chủ ngữ + 对 + N + 很好奇 → Tò mò về cái gì.
Chủ ngữ + 好奇地 + V → Làm việc gì một cách tò mò.
Chủ ngữ + 对 + N + 感到好奇 → Cảm thấy tò mò về…
好奇心 + 让/使 + S + V → Lòng hiếu kỳ khiến ai đó làm gì.
Sắc thái nghĩa
Thường mang nghĩa tích cực (ham học hỏi, khám phá).
Nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tiêu cực (tò mò chuyện riêng tư, soi mói).
- 30 mẫu câu ví dụ với 好奇
Nhóm 1: 对…好奇
我对新事物很好奇。 Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí. Tôi rất tò mò về những điều mới mẻ.
孩子们对世界很好奇。 Háizimen duì shìjiè hěn hàoqí. Trẻ em rất tò mò về thế giới.
他对新同学感到很好奇。 Tā duì xīn tóngxué gǎndào hěn hàoqí. Anh ấy cảm thấy tò mò về bạn học mới.
她对未来很好奇。 Tā duì wèilái hěn hàoqí. Cô ấy rất tò mò về tương lai.
我对陌生文化非常好奇。 Wǒ duì mòshēng wénhuà fēicháng hàoqí. Tôi vô cùng tò mò về những nền văn hóa xa lạ.
观众对结局感到好奇。 Guānzhòng duì jiéjú gǎndào hàoqí. Khán giả cảm thấy tò mò về cái kết.
学生们对老师的新方法很好奇。 Xuéshēngmen duì lǎoshī de xīn fāngfǎ hěn hàoqí. Học sinh rất tò mò về phương pháp mới của thầy.
我对他的秘密很好奇。 Wǒ duì tā de mìmì hěn hàoqí. Tôi rất tò mò về bí mật của anh ấy.
她对外面的声音感到好奇。 Tā duì wàimiàn de shēngyīn gǎndào hàoqí. Cô ấy cảm thấy tò mò về âm thanh bên ngoài.
孩子对天上的星星很好奇。 Háizi duì tiānshàng de xīngxīng hěn hàoqí. Đứa trẻ rất tò mò về những ngôi sao trên trời.
Nhóm 2: 好奇地 + V
她好奇地看我。 Tā hàoqí de kàn wǒ. Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.
我好奇地打开邮件。 Wǒ hàoqí de dǎkāi yóujiàn. Tôi tò mò mở email.
他好奇地问了很多问题。 Tā hàoqí de wènle hěn duō wèntí. Anh ấy tò mò hỏi rất nhiều câu hỏi.
孩子好奇地观察昆虫。 Háizi hàoqí de guānchá kūnchóng. Đứa trẻ tò mò quan sát côn trùng.
她好奇地走进了那间房子。 Tā hàoqí de zǒujìnle nà jiān fángzi. Cô ấy tò mò bước vào căn phòng đó.
他好奇地翻开那本书。 Tā hàoqí de fānkāi nà běn shū. Anh ấy tò mò lật cuốn sách đó.
我好奇地看着窗外。 Wǒ hàoqí de kànzhe chuāngwài. Tôi tò mò nhìn ra ngoài cửa sổ.
孩子们好奇地围着老师。 Háizimen hàoqí de wéizhe lǎoshī. Trẻ em tò mò vây quanh thầy giáo.
她好奇地问:“你是谁?” Tā hàoqí de wèn: “Nǐ shì shéi?” Cô ấy tò mò hỏi: “Bạn là ai?”
他好奇地打开了礼物盒。 Tā hàoqí de dǎkāile lǐwù hé. Anh ấy tò mò mở hộp quà.
Nhóm 3: 感到好奇
我对这项新技术感到好奇。 Wǒ duì zhè xiàng xīn jìshù gǎndào hàoqí. Tôi cảm thấy tò mò về công nghệ mới này.
她对他的行为感到好奇。 Tā duì tā de xíngwéi gǎndào hàoqí. Cô ấy cảm thấy tò mò về hành vi của anh ấy.
我对他的态度感到好奇。 Wǒ duì tā de tàidù gǎndào hàoqí. Tôi cảm thấy tò mò về thái độ của anh ấy.
他们对结果感到好奇。 Tāmen duì jiéguǒ gǎndào hàoqí. Họ cảm thấy tò mò về kết quả.
我对这部电影的结尾感到好奇。 Wǒ duì zhè bù diànyǐng de jiéwěi gǎndào hàoqí. Tôi cảm thấy tò mò về đoạn kết của bộ phim này.
Nhóm 4: 好奇心
创新的本质是好奇心。 Chuàngxīn de běnzhí shì hàoqíxīn. Bản chất của sáng tạo là lòng hiếu kỳ.
她对一切都充满好奇心。 Tā duì yíqiè dōu chōngmǎn hàoqíxīn. Cô ấy tò mò về mọi thứ.
孩子步入好奇的阶段。 Háizi bùrù hàoqí de jiēduàn. Trẻ em bước vào giai đoạn hiếu kỳ.
好奇心驱使我们探索未知。 Hàoqíxīn qūshǐ wǒmen tànsuǒ wèizhī. Lòng hiếu kỳ thúc đẩy chúng ta khám phá điều chưa biết.
好奇心让他不断学习新知识。 Hàoqíxīn ràng tā bùduàn xuéxí xīn zhīshì. Lòng hiếu kỳ khiến anh ấy không ngừng học hỏi kiến thức mới.
Giải thích từ 好奇 (hǎoqí)
1) Nghĩa chung
好奇 (hǎoqí) = tò mò, hiếu kỳ. Diễn tả trạng thái muốn biết, muốn tìm hiểu về điều lạ, không rõ hoặc mới mẻ.
Chữ Hán: 好 (hǎo) vốn là “thích / tốt”, 奇 (qí) = “kỳ lạ/khác thường” → phối hợp lại có nghĩa đậm tính “thích tìm hiểu điều kỳ lạ” = tò mò.
2) Phiên âm
Pinyin: hǎoqí (hǎo = sắc 3, qí = sắc 2)
3) Loại từ (Loại từ / từ loại)
Tính từ (adj.): 我很好奇 = Tôi rất tò mò.
Có thể biến thành danh từ qua cụm 好奇心 (hǎoqí xīn) = “tính tò mò / lòng hiếu kỳ”.
Có thể thành trạng từ: 好奇地 + động từ (ví dụ: 好奇地看着 = nhìn với vẻ tò mò).
4) Các cấu trúc thường gặp (ngữ pháp + mẫu)
对 + A + 好奇 → 对这件事好奇 (tò mò về việc này).
对 + A + 感到/觉得 + 好奇 → 我对他过去的生活感到好奇.
A 激起/引起/勾起 B 的好奇心 → 这个结局引起了大家的好奇心.
因为好奇 (yīnwèi hǎoqí) … (vì tò mò …)
好奇地 + V (trạng từ) → 她好奇地问。
好奇心 + V (danh từ) → 好奇心驱使他去探索.
5) Từ/cụm liên quan và trái nghĩa
Liên quan: 好奇心 (hǎoqí xīn), 好奇宝宝 (hǎoqí bǎobǎo) (thân mật: “đứa trẻ tò mò”), 好奇地 (trạng từ).
Đồng nghĩa gần: 好奇心强 (tính tò mò mạnh), 感到好奇, 对…感兴趣 (quan tâm, hơi khác sắc thái).
Trái nghĩa: 漠不关心 (mò bù guān xīn) (thờ ơ), 无动于衷 (wúdòngyúzhōng) (dửng dưng).
6) Lưu ý sắc thái
好奇 trung tính, thường tích cực (động lực tìm hiểu, học hỏi) nhưng nếu “过于好奇 / 好奇心太强” có thể thành tiêu cực (xâm phạm riêng tư, gây rắc rối).
Thành ngữ thường gặp: 好奇害死猫 (Hǎoqí hài sǐ māo) — “tò mò quá hóa hại” (curiosity killed the cat).
30 mẫu câu ví dụ (mỗi câu có: 中文 — pinyin — Tiếng Việt)
我很好奇。
Wǒ hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò.
我很好奇这本书的结局。
Wǒ hěn hǎoqí zhè běn shū de jiéjú.
Tôi rất tò mò về kết cục của cuốn sách này.
孩子们对世界充满好奇。
Háizimen duì shìjiè chōngmǎn hǎoqí.
Trẻ em tràn đầy tính tò mò với thế giới.
别太好奇,等她自己说吧。
Bié tài hǎoqí, děng tā zìjǐ shuō ba.
Đừng quá tò mò, chờ cô ấy tự nói.
好奇心能推动科学的发展。
Hǎoqí xīn néng tuīdòng kēxué de fāzhǎn.
Tính tò mò có thể thúc đẩy sự phát triển của khoa học.
他对别人的隐私不感到好奇。
Tā duì biérén de yǐnsī bù gǎndào hǎoqí.
Anh ta không tò mò về đời tư người khác.
我很好奇你为什么迟到。
Wǒ hěn hǎoqí nǐ wèishénme chídào.
Tôi rất tò mò tại sao bạn đến trễ.
火车窗外的风景勾起了我的好奇心。
Huǒchē chuāngwài de fēngjǐng gōuqǐ le wǒ de hǎoqí xīn.
Cảnh vật ngoài cửa sổ tàu gợi lên tính tò mò của tôi.
他的提问总能激起大家的好奇心。
Tā de tíwèn zǒng néng jīqǐ dàjiā de hǎoqí xīn.
Những câu hỏi của anh ta luôn kích thích sự tò mò của mọi người.
我对未来的科技发展充满好奇。
Wǒ duì wèilái de kējì fāzhǎn chōngmǎn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về sự phát triển công nghệ trong tương lai.
新闻标题往往用奇怪的句子来吸引读者的好奇心。
Xīnwén biāotí wǎngwǎng yòng qíguài de jùzi lái xīyǐn dúzhě de hǎoqí xīn.
Tiêu đề tin tức thường dùng câu kỳ lạ để thu hút sự tò mò của độc giả.
他因为好奇而去试了那种食物。
Tā yīnwèi hǎoqí ér qù shì le nà zhǒng shíwù.
Anh ấy vì tò mò nên đã thử món ăn đó.
对陌生文化好奇是学习语言的动力。
Duì mòshēng wénhuà hǎoqí shì xuéxí yǔyán de dònglì.
Tò mò về văn hóa lạ là động lực học ngôn ngữ.
她好奇地看着每一个细节。
Tā hǎoqí de kànzhe měi yí gè xìjié.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào từng chi tiết với vẻ tò mò.
别把好奇心变成干涉别人的借口。
Bié bǎ hǎoqí xīn biàn chéng gānshè biérén de jièkǒu.
Đừng biến sự tò mò thành cái cớ để can thiệp đời tư người khác.
好奇并不是坏事,重要的是节制。
Hǎoqí bìng bù shì huài shì, zhòngyào de shì jiézhì.
Tò mò không phải xấu, điều quan trọng là biết điều độ.
他对历史细节特别好奇。
Tā duì lìshǐ xìjié tèbié hǎoqí.
Anh ấy đặc biệt tò mò về các chi tiết lịch sử.
我们应该满足孩子的好奇心,同时保护他们的安全。
Wǒmen yīnggāi mǎnzú háizi de hǎoqí xīn, tóngshí bǎohù tāmen de ānquán.
Chúng ta nên đáp ứng tính tò mò của trẻ em, đồng thời bảo vệ an toàn cho chúng.
那个问题让老师也感到好奇。
Nà gè wèntí ràng lǎoshī yě gǎndào hǎoqí.
Câu hỏi đó khiến giáo viên cũng cảm thấy tò mò.
好奇心驱使他去探索未知的领域。
Hǎoqí xīn qūshǐ tā qù tànsuǒ wèizhī de lǐngyù.
Tính tò mò thúc đẩy anh ta khám phá các lĩnh vực chưa biết.
我知道你好奇,但现在不能告诉你。
Wǒ zhīdào nǐ hǎoqí, dàn xiànzài bùnéng gàosù nǐ.
Tôi biết bạn tò mò, nhưng bây giờ không thể nói cho bạn biết.
好奇害死猫。
Hǎoqí hài sǐ māo.
Tò mò quá hóa hại (thành ngữ: “tò mò quá có thể gây hại”).
即使你很想知道,也别表现得太好奇。
Jíshǐ nǐ hěn xiǎng zhīdào, yě bié biǎoxiàn de tài hǎoqí.
Dù bạn rất muốn biết, cũng đừng tỏ ra quá tò mò.
科学家常常因为好奇而提出新的假设。
Kēxuéjiā chángcháng yīnwèi hǎoqí ér tíchū xīn de jiǎshè.
Các nhà khoa học thường vì tò mò mà đưa ra giả thuyết mới.
他看到实验结果后很是好奇。
Tā kàn dào shíyàn jiéguǒ hòu hěn shì hǎoqí.
Sau khi thấy kết quả thí nghiệm, anh ấy rất tò mò.
我对他的背景感到好奇,想多了解一些。
Wǒ duì tā de bèijǐng gǎndào hǎoqí, xiǎng duō liǎojiě yìxiē.
Tôi tò mò về xuất thân của anh ấy, muốn tìm hiểu thêm.
这本小说的开头激发了我的好奇心。
Zhè běn xiǎoshuō de kāitóu jīfā le wǒ de hǎoqí xīn.
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết đã khơi gợi tính tò mò của tôi.
我有点儿好奇,那个人为什么走得那么急。
Wǒ yǒudiǎnr hǎoqí, nà gèrén wèishénme zǒu de nàme jí.
Tôi hơi tò mò tại sao người đó đi nhanh như vậy.
对这个传闻我持怀疑态度,但也有些好奇。
Duì zhège chuánwén wǒ chí huáiyí tàidu, dàn yě yǒuxiē hǎoqí.
Về tin đồn này tôi giữ thái độ nghi ngờ, nhưng cũng hơi tò mò.
网络上的标题党常常利用人的好奇心来点击。
Wǎngluò shàng de biāotídǎng chángcháng lìyòng rén de hǎoqí xīn lái diǎnjī.
Các tiêu đề câu view trên mạng thường lợi dụng tính tò mò của con người để kích thích click.
Một vài lời khuyên thực tế (áp dụng khi dùng từ này)
Dùng 好奇 khi muốn mô tả trạng thái muốn biết, tìm hiểu (thường kèm “很/非常/特别/有点儿”).
Khi nói về thói quen/động lực dùng 好奇心 (danh từ).
Cẩn thận: 过于好奇 có thể gây phiền phức — đừng xâm phạm quyền riêng tư người khác.
Muốn diễn tả hành vi do tò mò thì dùng: 因为好奇 + (tác động) hoặc 好奇心驱使 + V.
Giải thích từ 好奇 (hǎoqí)
Định nghĩa ngắn gọn
好奇 (hǎoqí) = tò mò, hiếu kỳ. Dùng để miêu tả trạng thái muốn biết, muốn tìm hiểu về một sự việc, một người hoặc một điều chưa rõ.
Phiên âm: hǎoqí
Loại từ: tính từ (adjective); khi cần có thể chuyển thành danh từ bằng cụm 好奇心 (hǎoqí xīn — “tính tò mò / lòng hiếu kỳ”), hoặc thành trạng ngữ bằng 好奇地 (hǎoqí de — “một cách tò mò”).
Cách dùng & lưu ý
Thường kết hợp với 对 + đối tượng + 好奇 để nói “tò mò về …”: 对…好奇 (duì … hǎoqí).
Có thể nói 感到好奇 / 对…感到好奇 (gǎndào hǎoqí) = “cảm thấy tò mò”.
好奇心 là danh từ: 描述 một đặc tính (好奇心强 = có tính tò mò mạnh).
好奇地 + động từ chuyển thành trạng ngữ: 好奇地问 (hǎoqí de wèn) = “hỏi một cách tò mò”.
Lưu ý phân biệt:
好奇 (hǎoqí) = tò mò (tính từ).
好奇怪 (hǎo qíguài) thường là “rất lạ” (trong đó 好 = “rất” là phó từ) — KHÔNG nhầm lẫn hai cấu trúc này.
好奇心 nhấn mạnh “tính/động lực tò mò”, còn 好奇 mô tả trạng thái.
Các cụm từ / collocation hay gặp
对…好奇 (duì … hǎoqí) — tò mò về … (ví dụ: 对他很好奇)
感到好奇 (gǎndào hǎoqí) — cảm thấy tò mò
好奇心 (hǎoqí xīn) — tính tò mò / lòng hiếu kỳ
引起好奇 / 勾起好奇心 (yǐnqǐ hǎoqí / gōuqǐ hǎoqí xīn) — khơi gợi tò mò
满足好奇心 (mǎnzú hǎoqí xīn) — thỏa mãn tính tò mò
Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
我很好奇这本书里写了什么。
Wǒ hěn hǎoqí zhè běn shū lǐ xiě le shénme.
Tiếng Việt: Tôi rất tò mò sách này viết gì.
他对新同学很快就产生了好奇心。
Tā duì xīn tóngxué hěn kuài jiù chǎnshēng le hǎoqí xīn.
Tiếng Việt: Anh ấy nhanh chóng nảy sinh sự tò mò về bạn cùng lớp mới.
孩子们对动物园里的猴子感到好奇。
Háizimen duì dòngwùyuán lǐ de hóuzi gǎndào hǎoqí.
Tiếng Việt: Trẻ con rất tò mò về những con khỉ trong sở thú.
别总是那么好奇别人的私事。
Bié zǒng shì nàme hǎoqí biérén de sīshì.
Tiếng Việt: Đừng lúc nào cũng tò mò chuyện riêng tư của người khác.
我对这件事感到好奇,想知道来龙去脉。
Wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào hǎoqí, xiǎng zhīdào lái lóng qù mài.
Tiếng Việt: Tôi tò mò về việc này, muốn biết ngọn ngành.
这件奇怪的噪音引起了大家的好奇心。
Zhè jiàn qíguài de zàoyīn yǐnqǐ le dàjiā de hǎoqí xīn.
Tiếng Việt: Tiếng ồn kỳ lạ này đã khơi gợi sự tò mò của mọi người.
他好奇地看着手机屏幕。
Tā hǎoqí de kànzhe shǒujī píngmù.
Tiếng Việt: Anh ta nhìn màn hình điện thoại một cách tò mò.
你不觉得好奇吗?
Nǐ bù juéde hǎoqí ma?
Tiếng Việt: Bạn không thấy tò mò sao?
对未知的事情感到好奇是很正常的。
Duì wèizhī de shìqíng gǎndào hǎoqí shì hěn zhèngcháng de.
Tiếng Việt: Cảm thấy tò mò về điều chưa biết là rất bình thường.
她的好奇心让她成为一名出色的研究者。
Tā de hǎoqí xīn ràng tā chéngwéi yī míng chūsè de yánjiūzhě.
Tiếng Việt: Tính tò mò đã khiến cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu xuất sắc.
我对他的过去多少有点好奇。
Wǒ duì tā de guòqù duōshǎo yǒudiǎn hǎoqí.
Tiếng Việt: Tôi có phần tò mò về quá khứ của anh ấy.
他对科技新闻很感兴趣,但不太好奇八卦。
Tā duì kējì xīnwén hěn gǎn xìngqù, dàn bù tài hǎoqí bāguà.
Tiếng Việt: Anh ấy quan tâm tới tin công nghệ, nhưng không quá tò mò chuyện đời tư phiếm.
别把好奇心当成窥探他人隐私的借口。
Bié bǎ hǎoqí xīn dàng chéng kuītàn tārén yǐnsī de jièkǒu.
Tiếng Việt: Đừng biến sự tò mò thành lý do để xâm phạm riêng tư người khác.
我很好奇他为什么没来参加会议。
Wǒ hěn hǎoqí tā wèishénme méi lái cānjiā huìyì.
Tiếng Việt: Tôi rất tò mò tại sao anh ấy không đến tham dự cuộc họp.
这本小说的结局让读者感到好奇。
Zhè běn xiǎoshuō de jiéjú ràng dúzhě gǎndào hǎoqí.
Tiếng Việt: Kết thúc của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả tò mò.
孩子们天生就有强烈的好奇心。
Háizimen tiānshēng jiù yǒu qiángliè de hǎoqí xīn.
Tiếng Việt: Trẻ em bẩm sinh có tính tò mò mạnh mẽ.
我对他的话半信半疑,同时也有点好奇。
Wǒ duì tā de huà bàn xìn bàn yí, tóngshí yě yǒu diǎn hǎoqí.
Tiếng Việt: Tôi nửa tin nửa ngờ về lời anh ta, đồng thời cũng hơi tò mò.
网络上的谣言引起了人们的好奇和恐慌。
Wǎngluò shàng de yáoyán yǐnqǐ le rénmen de hǎoqí hé kǒnghuāng.
Tiếng Việt: Tin đồn trên mạng đã gây tò mò và hoang mang cho mọi người.
出于职业需要,他必须抑制自己的好奇心。
Chūyú zhíyè xūyào, tā bìxū yìzhì zìjǐ de hǎoqí xīn.
Tiếng Việt: Do yêu cầu nghề nghiệp, anh ta phải kìm nén tính tò mò của mình.
对历史细节怀有好奇可以推动深入研究。
Duì lìshǐ xìjié huáiyǒu hǎoqí kěyǐ tuīdòng shēnrù yánjiū.
Tiếng Việt: Tò mò về chi tiết lịch sử có thể thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn.
好奇是科学发现的起点。
Hǎoqí shì kēxué fāxiàn de qǐdiǎn.
Tiếng Việt: Tò mò là điểm khởi đầu của phát hiện khoa học.
他因为好奇而打开了那封邮件,结果被发现了。
Tā yīn wéi hǎoqí ér dǎkāi le nà fēng yóujiàn, jiéguǒ bèi fāxiàn le.
Tiếng Việt: Anh ta vì tò mò mở thư đó, kết quả bị phát hiện.
我对她的表情感到有点好奇。
Wǒ duì tā de biǎoqíng gǎndào yǒudiǎn hǎoqí.
Tiếng Việt: Tôi hơi tò mò về nét mặt của cô ấy.
这部电影的预告片让观众充满好奇。
Zhè bù diànyǐng de yùgào piàn ràng guānzhòng chōngmǎn hǎoqí.
Tiếng Việt: Trailer của bộ phim khiến khán giả đầy tò mò.
别光好奇,要有判断力。
Bié guāng hǎoqí, yào yǒu pànduàn lì.
Tiếng Việt: Đừng chỉ tò mò, hãy có khả năng phán đoán.
好奇可以促进学习,但也要讲礼貌。
Hǎoqí kěyǐ cùjìn xuéxí, dàn yě yào jiǎng lǐmào.
Tiếng Việt: Tò mò có thể thúc đẩy việc học, nhưng cũng phải lịch sự.
他向朋友打听别人的私事,大家觉得他太好奇了。
Tā xiàng péngyou dǎtīng biérén de sīshì, dàjiā juéde tā tài hǎoqí le.
Tiếng Việt: Anh ấy dò hỏi bạn bè chuyện riêng của người khác, mọi người thấy anh ta quá tò mò.
好奇心驱使科学家不断提问。
Hǎoqí xīn qūshǐ kēxuéjiā bùduàn tíwèn.
Tiếng Việt: Tính tò mò thúc đẩy các nhà khoa học không ngừng đặt câu hỏi.
她对未来的发展充满好奇和期待。
Tā duì wèilái de fāzhǎn chōngmǎn hǎoqí hé qīdài.
Tiếng Việt: Cô ấy đầy tò mò và mong chờ sự phát triển trong tương lai.
我不想因为好奇而做出后悔的事。
Wǒ bù xiǎng yīnwèi hǎoqí ér zuòchū hòuhuǐ de shì.
Tiếng Việt: Tôi không muốn vì tò mò mà làm việc phải hối tiếc.
Giải thích từ 好奇 (hǎoqí — curious — tò mò)
1) Nghĩa ngắn gọn
好奇 (hǎoqí — curious — tò mò): cảm thấy muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó vì thấy lạ hoặc hấp dẫn.
2) Loại từ
形容词 形容詞 (xíngróngcí — adjective — tính từ): thường dùng để mô tả trạng thái (ví dụ: 很/非常好奇).
Khi cần danh từ, người ta dùng 好奇心 (hǎoqí xīn — curiosity — tính tò mò).
3) Cấu tạo & sắc thái
Chữ 好 (hǎo — good/like — tốt/ thích) + 奇 (qí — strange — kỳ lạ) → nghĩa gốc là “thấy lạ nên muốn biết”.
Sắc thái: trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết. Có thể là tích cực (kích thích học hỏi, sáng tạo) hoặc tiêu cực (xâm phạm riêng tư nếu quá tò mò).
Cách dùng (collocations & ngữ pháp)
(đều theo thứ tự: Tiếng Trung — Phiên âm — English — Tiếng Việt)
对…好奇 — duì… hǎoqí — be curious about — tò mò về…
Ví dụ mẫu: 我对他的经历很好奇。 — Wǒ duì tā de jīnglì hěn hǎoqí. — I’m very curious about his experiences. — Tôi rất tò mò về những trải nghiệm của anh ấy.
对…感到好奇 — duì… gǎndào hǎoqí — feel curious about — cảm thấy tò mò về…
好奇心 — hǎoqí xīn — curiosity — tính tò mò (dùng như danh từ)
好奇地 + 动词 — hǎoqí de + dòngcí — curiously + verb — một cách tò mò + động từ
Ví dụ: 孩子们好奇地看着那个魔术表演。 — Háizimen hǎoqí de kànzhe nàgè móshù biǎoyǎn. — The children watched the magic show curiously. — Trẻ con nhìn buổi biểu diễn ảo thuật một cách tò mò.
出于好奇 — chūyú hǎoqí — out of curiosity — xuất phát từ tò mò
Lưu ý ngữ pháp:
Thường đứng sau trạng từ mức độ: 很/非常/有点 好奇 (hěn / fēicháng / yǒudiǎn hǎoqí).
Dùng 好奇心 nếu cần danh từ: 她的好奇心很强。
好奇 không thường được dùng như động từ độc lập; để diễn tả “tò mò về” nên dùng cấu trúc 对…好奇 hoặc 对…感到好奇.
Nhiều câu ví dụ (Chinese — pinyin — English — Vietnamese)
我对他的经历很好奇。 — Wǒ duì tā de jīnglì hěn hǎoqí. — I’m very curious about his experiences. — Tôi rất tò mò về những trải nghiệm của anh ấy.
她总是对新事物很好奇。 — Tā zǒng shì duì xīn shìwù hěn hǎoqí. — She is always curious about new things. — Cô ấy luôn tò mò về những điều mới.
孩子们好奇地看着那个魔术表演。 — Háizimen hǎoqí de kànzhe nàgè móshù biǎoyǎn. — The children watched the magic show curiously. — Trẻ con nhìn buổi biểu diễn ảo thuật một cách tò mò.
你不觉得好奇吗? — Nǐ bù juéde hǎoqí ma? — Don’t you feel curious? — Bạn không cảm thấy tò mò sao?
别总是那么好奇,尊重别人的隐私。 — Bié zǒng shì nàme hǎoqí, zūnzhòng biérén de yīnsī. — Don’t always be so curious; respect others’ privacy. — Đừng lúc nào cũng tò mò như vậy, hãy tôn trọng đời tư người khác.
我有点好奇他为什么这么做。 — Wǒ yǒudiǎn hǎoqí tā wèishéme zhème zuò. — I’m a bit curious why he did that. — Tôi hơi tò mò tại sao anh ấy làm vậy.
对未来的变化感到好奇。 — Duì wèilái de biànhuà gǎndào hǎoqí. — Feel curious about future changes. — Cảm thấy tò mò về những thay đổi trong tương lai.
她的好奇心很强,喜欢问很多问题。 — Tā de hǎoqí xīn hěn qiáng, xǐhuan wèn hěnduō wèntí. — Her curiosity is strong; she likes asking many questions. — Cô ấy rất hiếu kỳ, thích hỏi nhiều câu.
好奇心害死猫。 — Hǎoqí xīn hài sǐ māo. — Curiosity killed the cat. — Tò mò hại chết mèo (tục ngữ).
他被好奇心驱使去探索那片山谷。 — Tā bèi hǎoqí xīn qūshǐ qù tànsuǒ nà piàn shāngǔ. — He was driven by curiosity to explore that valley. — Anh ta bị sự tò mò thúc đẩy đi khám phá thung lũng đó.
请不要太过好奇。 — Qǐng bú yào tàiguò hǎoqí. — Please don’t be too curious. — Xin đừng quá tò mò.
我好奇这道题的答案。 — Wǒ hǎoqí zhè dào tí de dá’àn. — I’m curious about the answer to this question. — Tôi tò mò về đáp án của câu hỏi này.
他对我的生活一点也不感到好奇。 — Tā duì wǒ de shēnghuó yīdiǎn yě bù gǎndào hǎoqí. — He’s not at all curious about my life. — Anh ấy chẳng tò mò chút nào về cuộc sống của tôi.
看到陌生人进来,她的目光里充满了好奇。 — Kàndào mòshēngrén jìnlái, tā de mùguāng lǐ chōngmǎnle hǎoqí. — Seeing a stranger enter, her eyes were full of curiosity. — Thấy người lạ bước vào, ánh mắt cô ấy tràn đầy tò mò.
好奇有时候能激发创造力。 — Hǎoqí yǒu shíhou néng jīfā chuàngzàolì. — Curiosity can sometimes spark creativity. — Tò mò đôi khi có thể kích thích sáng tạo.
我对这台机器的工作原理很好奇。 — Wǒ duì zhè tái jīqì de gōngzuò yuánlǐ hěn hǎoqí. — I’m curious about how this machine works. — Tôi tò mò về nguyên lý hoạt động của máy này.
别把好奇心当成干涉别人的借口。 — Bié bǎ hǎoqí xīn dàngchéng gānshè biérén de jièkǒu. — Don’t use curiosity as an excuse to interfere with others. — Đừng lấy sự tò mò làm cái cớ để can thiệp người khác.
他只是出于好奇问了一个问题。 — Tā zhǐshì chūyú hǎoqí wènle yí gè wèntí. — He just asked a question out of curiosity. — Anh ta chỉ hỏi một câu vì tò mò.
这种好奇很自然,不必担心。 — Zhè zhǒng hǎoqí hěn zìrán, bùbì dānxīn. — This kind of curiosity is natural; no need to worry. — Sự tò mò này rất tự nhiên, không cần lo.
你可以把好奇心转化为学习的动力。 — Nǐ kěyǐ bǎ hǎoqí xīn zhuǎnhuà wéi xuéxí de dònglì. — You can turn curiosity into motivation to learn. — Bạn có thể biến sự tò mò thành động lực học tập.
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa (Chinese — pinyin — English — Vietnamese)
同义词 (tóngyìcí — synonyms — từ đồng nghĩa):
好奇心强 — hǎoqí xīn qiáng — strongly curious — tính tò mò mạnh mẽ
好问 — hào wèn — inquisitive — ham hỏi
爱打听 — ài dǎtīng — likes to pry/ask around — thích dò hỏi
反义词 (fǎnyìcí — antonyms — từ trái nghĩa):
冷漠 — lěngmò — indifferent — lãnh đạm
漠不关心 — mò bù guānxīn — unconcerned — thờ ơ, không quan tâm
无兴趣 — wú xìngqù — uninterested — không hứng thú
Mẹo cho người học
Thực hành cấu trúc 对…好奇 (ví dụ: 我对历史很好奇。 — Wǒ duì lìshǐ hěn hǎoqí. — Tôi rất tò mò về lịch sử.).
Phân biệt 好奇 (hǎoqí — tính từ) và 好奇心 (hǎoqí xīn — danh từ): muốn mô tả trạng thái thì dùng 好奇; muốn nói “tính tò mò” như một đặc tính thì dùng 好奇心.
Dùng 出于好奇 (chūyú hǎoqí — out of curiosity — xuất phát từ tò mò) khi nói lý do: 他出于好奇问了我。
Biến sự tò mò thành lợi thế học tập: viết câu hỏi, tra cứu, thảo luận — đừng để nó dừng lại ở “tò mò” mà không hành động.
Giải thích từ 好奇 (hǎoqí)
1) Nghĩa ngắn gọn
好奇 (hǎoqí) nghĩa là tò mò, hiếu kì — muốn biết, muốn tìm hiểu về một người, sự việc hoặc hiện tượng nào đó.
Giải thích về mặt chữ: 好 (hǎo) ở đây mang nghĩa “thích/ham” (không phải chỉ “tốt”), 奇 (qí) mang nghĩa “lạ/khác thường” → hợp lại thành “thích biết những điều khác lạ” = tò mò.
2) Loại từ & dạng liên quan
好奇: thường dùng như tính từ (adj). Ví dụ: 我很好奇 = Tôi rất tò mò.
好奇心 (hǎoqí xīn): danh từ — “tính tò mò / lòng hiếu kì”.
Có thể dùng với trạng từ hóa: 好奇地 + động từ (hǎoqí de…) → “một cách tò mò” (ví dụ: 他好奇地问 = Anh ấy hỏi một cách tò mò).
Các cấu trúc thường gặp: 对 … 好奇 / 对 … 感到好奇 / 出于好奇 / 因为好奇.
Lưu ý ngữ nghĩa: 好奇 thường trung tính hoặc tích cực (khuyến khích học hỏi), nhưng khi quá mức hoặc xâm phạm đời tư có thể mang nghĩa tiêu cực (kiểu “tọc mạch”).
3) Các cấu trúc/cách dùng phổ biến
对 + (đối tượng) + 好奇
Ví dụ: 我对他很有好奇。 (Tôi rất tò mò về anh ấy.)
对 + … 感到好奇
Ví dụ: 我对他的过去感到好奇。
出于好奇 (chūyú hǎoqí) — “xuất phát từ tò mò / vì tò mò”
好奇心 — “tính tò mò / lòng hiếu kì”
好奇地 + V — trạng từ: “một cách tò mò”
好奇不已 — “vô cùng tò mò”
Thành ngữ: 好奇害死猫 (Hǎoqí hài sǐ māo) — “tò mò hại chết mèo” (Curiosity killed the cat) — cảnh báo không nên quá tò mò.
4) Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Đồng nghĩa: 好奇心强 / 求知欲强 / 好学 (trong ngữ cảnh học hỏi).
Trái nghĩa: 漠不关心 / 无动于衷 / 冷漠 (thờ ơ, không tò mò).
5) Mẫu câu & nhiều ví dụ (MỖI DÒNG: Hán tự — phiên âm — dịch Việt)
我很好奇这本书讲什么。
Wǒ hěn hǎoqí zhè běn shū jiǎng shénme.
Tôi rất tò mò cuốn sách này nói về gì.
我一直对她的背景很好奇。
Wǒ yìzhí duì tā de bèijǐng hěn hǎoqí.
Tôi luôn tò mò về xuất thân của cô ấy.
孩子们对世界充满好奇。
Háizimen duì shìjiè chōngmǎn hǎoqí.
Trẻ em tràn đầy sự tò mò đối với thế giới.
他对新的科技很感兴趣,也很好奇。
Tā duì xīn de kējì hěn gǎn xìngqù, yě hěn hǎoqí.
Anh ấy rất quan tâm và cũng rất tò mò về công nghệ mới.
我有点好奇你为什么这么做。
Wǒ yǒudiǎn hǎoqí nǐ wèishénme zhème zuò.
Tôi hơi tò mò tại sao bạn làm như vậy.
别太好奇,可能会惹麻烦。
Bié tài hǎoqí, kěnéng huì rě máfan.
Đừng quá tò mò, có thể rước rắc rối.
好奇心是学习的动力。
Hǎoqí xīn shì xuéxí de dònglì.
Tính tò mò là động lực học tập.
他是个好奇宝宝,总是问很多问题。
Tā shì gè hǎoqí bǎobǎo, zǒng shì wèn hěn duō wèntí.
Anh ấy như một “đứa trẻ tò mò”, luôn hỏi rất nhiều câu.
我很好奇这道菜是怎么做的。
Wǒ hěn hǎoqí zhè dào cài shì zěnme zuò de.
Tôi rất tò mò món ăn này được nấu như thế nào.
记者对事件的真相感到好奇。
Jìzhě duì shìjiàn de zhēnxiàng gǎndào hǎoqí.
Phóng viên tò mò về sự thật của sự kiện.
他对别人的隐私很好奇,这不好。
Tā duì biérén de yǐnsī hěn hǎoqí, zhè bù hǎo.
Anh ta quá tò mò về đời tư người khác — điều đó không tốt.
我只是出于好奇问一下。
Wǒ zhǐ shì chūyú hǎoqí wèn yíxià.
Tôi chỉ hỏi một chút vì tò mò thôi.
对未来发展保持好奇心很重要。
Duì wèilái fāzhǎn bǎochí hǎoqí xīn hěn zhòngyào.
Giữ sự tò mò về tương lai rất quan trọng.
她的提问显示出强烈的好奇心。
Tā de tíwèn xiǎnshì chū qiángliè de hǎoqí xīn.
Các câu hỏi của cô ấy cho thấy lòng tò mò mãnh liệt.
好奇害死猫。
Hǎoqí hài sǐ māo.
Tò mò hại chết mèo (thành ngữ: đừng quá tò mò).
对那种新鲜事物他总是好奇不已。
Duì nà zhǒng xīnxiān shìwù tā zǒng shì hǎoqí bù yǐ.
Anh ấy luôn không thôi tò mò về những điều mới lạ.
我对这个实验的结果很好奇。
Wǒ duì zhège shíyàn de jiéguǒ hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về kết quả thí nghiệm này.
老师鼓励学生保持好奇心。
Lǎoshī gǔlì xuéshēng bǎochí hǎoqí xīn.
Giáo viên khuyến khích học sinh giữ tính tò mò.
有时候好奇会带来意想不到的收获。
Yǒu shíhou hǎoqí huì dài lái yìxiǎng bùdào de shōuhuò.
Đôi khi tò mò mang lại những thu hoạch bất ngờ.
他太好奇了,把别人的手机翻看了。
Tā tài hǎoqí le, bǎ biérén de shǒujī fānkàn le.
Anh ta quá tò mò, lục xem điện thoại người khác.
我对历史一直怀有好奇心。
Wǒ duì lìshǐ yìzhí huáiyǒu hǎoqí xīn.
Tôi luôn có lòng tò mò về lịch sử.
好奇可以促进创新。
Hǎoqí kěyǐ cùjìn chuàngxīn.
Sự tò mò có thể thúc đẩy sáng tạo.
别出于好奇去点那个危险链接。
Bié chūyú hǎoqí qù diǎn nàge wēixiǎn liànjiē.
Đừng vì tò mò mà bấm vào liên kết nguy hiểm đó.
她看到图片后产生了好奇。
Tā kàn dào túpiàn hòu chǎnshēng le hǎoqí.
Sau khi nhìn thấy bức ảnh, cô ấy nảy sinh tò mò.
我对他的过去感到非常好奇。
Wǒ duì tā de guòqù gǎndào fēicháng hǎoqí.
Tôi rất tò mò về quá khứ của anh ấy.
好奇不仅仅是问问题,还要追求答案。
Hǎoqí bù jǐnjǐn shì wèn wèntí, hái yào zhuīqiú dá’àn.
Tò mò không chỉ là hỏi mà còn phải tìm kiếm câu trả lời.
商家利用人们的好奇心做广告。
Shāngjiā lìyòng rénmen de hǎoqí xīn zuò guǎnggào.
Các doanh nghiệp lợi dụng tính tò mò của người ta để quảng cáo.
他对外面的世界充满好奇心。
Tā duì wàimiàn de shìjiè chōngmǎn hǎoqí xīn.
Anh ấy đầy lòng tò mò về thế giới bên ngoài.
我对这位艺术家的风格感到好奇。
Wǒ duì zhè wèi yìshùjiā de fēnggé gǎndào hǎoqí.
Tôi tò mò về phong cách của nghệ sĩ này.
出于好奇,我查了他的社交媒体。
Chūyú hǎoqí, wǒ chá le tā de shèjiāo méitǐ.
Vì tò mò, tôi đã kiểm tra mạng xã hội của anh ấy.
6) Mẹo cho người học
Học các collocation: 对……好奇 / 出于好奇 / 好奇心 — luyện để dùng tự nhiên.
Khi nói “rất tò mò” có thể dùng: 很/非常/有点/挺 + 好奇.
Khi muốn nói “tò mò (một cách) …”: dùng 好奇地 + động từ (ví dụ: 她好奇地看着我 = Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò).
Tránh dùng 好奇 để chỉ người vô học/vô lễ; nếu nói ai đó “tọc mạch” có thể dùng thêm cụm tiêu cực: 太好奇 / 好奇心太强 / 爱打听.
好奇 — giải thích chi tiết
Từ Hán-Việt / Tiếng Trung: 好奇
Phiên âm (pinyin): hào qí
Nghĩa tiếng Việt: tò mò; hiếu kỳ; cảm thấy lạ lùng và muốn biết.
Loại từ: 形容词 (tính từ).
(Ở dạng danh từ thường dùng 好奇心 — hào qí xīn — “tính tò mò / lòng hiếu kỳ”.)
Giải thích chi tiết
Chữ ghép: 好 (trong từ này đọc là hào, khác với hǎo “tốt”) + 奇 (qí “lạ, kỳ”). Về nguồn gốc, từ có nghĩa là “thích/quan tâm đến điều kỳ lạ / mới mẻ” → ‘tò mò’.
Chức năng ngữ pháp: 好奇 là tính từ (ví dụ: 他很好奇 — “anh ấy rất tò mò”). Để nói “cảm thấy tò mò” thường dùng cấu trúc 对…好奇 hoặc 对…感到好奇. Muốn chuyển thành trạng từ chỉ cách thức dùng 好奇地 + V (ví dụ: 好奇地问 — “hỏi một cách tò mò”).
Dạng danh từ: 好奇心 (hào qí xīn) — “tính tò mò / tinh thần hiếu kỳ”.
Tính đánh giá: Thường trung tính, trong nhiều ngữ cảnh là tích cực (động lực học hỏi, khám phá), nhưng khi chỉ “tò mò xâm phạm đời tư” có nghĩa tiêu cực (tọc mạch). Có thành ngữ cảnh báo: 好奇害死猫 (hào qí hài sǐ māo) — “tò mò hại chết mèo” (Curiosity killed the cat).
Các kết hợp thường gặp: 对……好奇, 对……感到好奇, 有好奇心, 好奇心强/弱, 好奇地 + V, 引起/激发 + 好奇心, 好奇宝宝 (đùa, “bé tò mò”).
Cấu trúc mẫu (những pattern thông dụng)
对 + N + 好奇
Ví dụ: 我对这件事很好奇。 (Wǒ duì zhè jiàn shì hěn hàoqí.) — Tôi rất tò mò về chuyện này.
对 + N + 感到好奇
Ví dụ: 我对历史感到好奇。 (Wǒ duì lìshǐ gǎndào hàoqí.) — Tôi cảm thấy tò mò về lịch sử.
好奇地 + V (trạng từ)
Ví dụ: 她好奇地看着门外。 (Tā hàoqí de kàn zhe ménwài.) — Cô ấy nhìn ra ngoài cửa với vẻ tò mò.
好奇心 + V / 很强
Ví dụ: 孩子的好奇心很强。 (Háizi de hàoqí xīn hěn qiáng.) — Tính tò mò của đứa trẻ rất mạnh.
Đồng nghĩa / Trái nghĩa (một số)
Đồng nghĩa (gần): 好问 (hǎo wèn) — thích hỏi, 求知欲 (qiúzhī yù) — ham muốn tri thức.
Trái nghĩa: 冷漠 (lěngmò) — thờ ơ, 漠不关心 (mò bù guān xīn) — không quan tâm.
30 câu mẫu (kèm phiên âm pinyin và dịch tiếng Việt)
我很好奇这本书讲了什么。
Wǒ hěn hàoqí zhè běn shū jiǎng le shénme.
Tôi rất tò mò cuốn sách này nói về điều gì.
他对我的新手机很好奇。
Tā duì wǒ de xīn shǒujī hěn hàoqí.
Anh ấy rất tò mò về điện thoại mới của tôi.
孩子们对动物园里的动物都感到好奇。
Háizimen duì dòngwùyuán lǐ de dòngwù dōu gǎndào hàoqí.
Lũ trẻ đều tò mò về các con vật trong sở thú.
她好奇地看着窗外,不知道发生了什么事。
Tā hàoqí de kàn zhe chuāngwài, bù zhīdào fāshēng le shénme shì.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách tò mò, không biết chuyện gì đã xảy ra.
我对古代历史很感兴趣,常常好奇那些古人的生活。
Wǒ duì gǔdài lìshǐ hěn gǎn xìngqù, chángcháng hàoqí nàxiē gǔrén de shēnghuó.
Tôi quan tâm lịch sử cổ đại và thường tò mò về cuộc sống của người xưa.
别太好奇别人的隐私。
Bié tài hàoqí biérén de yǐnsī.
Đừng quá tò mò về đời tư người khác.
好奇心是科学发现的重要动力。
Hàoqí xīn shì kēxué fāxiàn de zhòngyào dònglì.
Tính tò mò là động lực quan trọng cho các phát hiện khoa học.
我好奇这道题有没有其他解法。
Wǒ hàoqí zhè dào tí yǒu méiyǒu qítā jiěfǎ.
Tôi tò mò bài toán này có cách giải khác không.
他的表情充满了好奇。
Tā de biǎoqíng chōngmǎn le hàoqí.
Biểu cảm của anh ấy đầy vẻ tò mò.
新技术引起了我们的好奇心。
Xīn jìshù yǐnqǐ le wǒmen de hàoqí xīn.
Công nghệ mới đã khơi dậy sự tò mò của chúng tôi.
小明是个好奇宝宝,总是喜欢问为什么。
Xiǎomíng shì gè hàoqí bǎobǎo, zǒng shì xǐhuān wèn wèishénme.
Tiểu Minh là “bé tò mò”, luôn thích hỏi tại sao.
他因为太好奇而去打开了那个盒子,结果出了问题。好奇害死猫。
Tā yīnwèi tài hàoqí ér qù dǎkāi le nàgè hézi, jiéguǒ chū le wèntí. Hào qí hài sǐ māo.
Anh ta vì quá tò mò nên mở cái hộp đó, kết quả gặp rắc rối. (Tò mò hại chết mèo.)
我对你昨天说的话很好奇,能再说一遍吗?
Wǒ duì nǐ zuótiān shuō de huà hěn hàoqí, néng zài shuō yí biàn ma?
Tôi tò mò về những gì bạn nói hôm qua, bạn có thể nói lại không?
看到那张照片,他忍不住好奇地问发生了什么。
Kàndào nà zhāng zhàopiàn, tā rěn bu zhù hàoqí de wèn fāshēng le shénme.
Thấy tấm ảnh đó, anh ta không kìm được tò mò và hỏi chuyện gì đã xảy ra.
对未来的变化,人们总是既期待又好奇。
Duì wèilái de biànhuà, rénmen zǒng shì jì qídài yòu hàoqí.
Trước những thay đổi tương lai, người ta vừa mong đợi vừa tò mò.
我很好奇他为什么选择离开公司。
Wǒ hěn hàoqí tā wèishénme xuǎnzé líkāi gōngsī.
Tôi rất tò mò tại sao anh ấy chọn rời công ty.
这部电影的结局让很多观众感到好奇。
Zhè bù diànyǐng de jiéjú ràng hěn duō guānzhòng gǎndào hàoqí.
Cái kết của bộ phim khiến nhiều khán giả cảm thấy tò mò.
学生们好奇地围着实验桌观察化学反应。
Xuéshēngmen hàoqí de wéi zhe shíyàn zhuō guānchá huàxué fǎnyìng.
Học sinh tò mò xung quanh bàn thí nghiệm quan sát phản ứng hóa học.
她对外面的世界充满好奇心,想去旅行看看。
Tā duì wàimiàn de shìjiè chōngmǎn hàoqí xīn, xiǎng qù lǚxíng kàn kàn.
Cô ấy đầy tò mò về thế giới bên ngoài, muốn đi du lịch để khám phá.
作为记者,他对任何线索都感到很好奇。
Zuòwéi jìzhě, tā duì rènhé xiànsuǒ dōu gǎndào hěn hàoqí.
Là phóng viên, anh ấy tò mò với mọi manh mối.
她像个小侦探一样,好奇地调查每一个细节。
Tā xiàng gè xiǎo zhēntàn yíyàng, hàoqí de diàochá měi yí gè xìjié.
Cô ấy như một thám tử nhỏ, tò mò điều tra từng chi tiết.
对这些科学现象,孩子们表现出强烈的好奇心。
Duì zhèxiē kēxué xiànxiàng, háizimen biǎoxiàn chū qiángliè de hàoqí xīn.
Trước những hiện tượng khoa học này, các em thể hiện tính tò mò mạnh mẽ.
我好奇你为什么不参加我们的聚会。
Wǒ hàoqí nǐ wèishénme bù cānjiā wǒmen de jùhuì.
Tôi tò mò tại sao bạn không tham gia buổi tụ họp của chúng tôi.
这本小说的开头非常吸引人,让人好奇接下来的故事。
Zhè běn xiǎoshuō de kāitóu fēicháng xīyǐn rén, ràng rén hàoqí jiēxiàlái de gùshì.
Mở đầu cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn, khiến người ta tò mò về phần tiếp theo.
他对这份工作没有任何好奇心,只把它当成一份差事。
Tā duì zhè fèn gōngzuò méiyǒu rènhé hàoqí xīn, zhǐ bǎ tā dàng chéng yí fèn chāishì.
Anh ta không có chút tò mò nào về công việc này, chỉ xem đó là nhiệm vụ.
合同里的条款让我好奇其中的法律风险。
Hétóng lǐ de tiáokuǎn ràng wǒ hàoqí qízhōng de fǎlǜ fēngxiǎn.
Các điều khoản trong hợp đồng khiến tôi tò mò về rủi ro pháp lý bên trong.
他看到陌生的设备后,眼里闪过一丝好奇。
Tā kàn dào mòshēng de shèbèi hòu, yǎn lǐ shǎn guò yì sī hàoqí.
Khi nhìn thấy thiết bị lạ, trong mắt anh ta thoáng một tia tò mò.
老师鼓励学生保持好奇心,多问问题。
Lǎoshī gǔlì xuéshēng bǎochí hàoqí xīn, duō wèn wèntí.
Giáo viên khuyến khích học sinh giữ sự tò mò, hỏi nhiều câu hỏi.
她对古董的来历非常好奇,于是去博物馆查资料。
Tā duì gǔdǒng de láilì fēicháng hàoqí, yúshì qù bówùguǎn chá zīliào.
Cô ấy rất tò mò về nguồn gốc đồ cổ nên đã đến bảo tàng tra cứu tư liệu.
在科学研究中,好奇常常是创新的起点。
Zài kēxué yánjiū zhōng, hàoqí chángcháng shì chuàngxīn de qǐdiǎn.
Trong nghiên cứu khoa học, sự tò mò thường là điểm khởi đầu của sáng tạo.
Gợi ý học và lưu ý thực hành
Luyện nói: dùng cấu trúc 对…好奇 / 对…感到好奇 / 好奇地 + V trong các câu tự tạo.
Phân biệt âm: để ý chữ 好 trong nhiều từ có thể đọc hǎo (tốt) hoặc hào (thích/đam mê/đam) — trong 好奇 đọc hào.
Lưu ý ngữ nghĩa: 好奇 tích cực khi nói về học hỏi, khám phá; tiêu cực khi nó biến thành xâm phạm đời tư (ví dụ: 太好奇/多管闲事).
Thành ngữ nên biết: 好奇害死猫 — dùng để cảnh báo: đừng quá tò mò kẻo rước họa.
好奇 (hǎo qí) nghĩa là tò mò / hiếu kỳ — muốn biết, muốn tìm hiểu điều gì mới lạ hoặc chưa rõ.
Chữ 好 (hǎo) = thích / tốt; 奇 (qí) = lạ, kỳ lạ → ghép lại có nghĩa là “thích (muốn biết) cái lạ”, tức là tò mò.
Loại từ & dạng khác
好奇 — tính từ (adjective): 描述 một trạng thái “tò mò”.
好奇心 (hǎo qí xīn) — danh từ: “tính tò mò / sự hiếu kỳ” (curiosity).
好奇地 (hǎo qí de) — trạng từ (adverb): dùng trước động từ, ví dụ 好奇地问 = hỏi một cách tò mò.
Có thể kết hợp với trợ từ/giới từ: 对 … 好奇 / 对 … 感到好奇 / 引起 … 的好奇心 / 满足好奇心.
Một số mẫu câu (công thức) hay dùng
对 + (N) + 好奇
Ví dụ: 我对历史很好奇。Wǒ duì lìshǐ hěn hǎo qí. — Tôi tò mò về lịch sử.
对 + (N) + 感到好奇 / 对…感到好奇
Ví dụ: 我对他为什么没来感到好奇。Wǒ duì tā wèishéme méi lái gǎndào hǎo qí. — Tôi tò mò về lý do anh ấy không đến.
(事物) 引起 + sb 的好奇心
Ví dụ: 这个谜题引起了我的好奇心。Zhège mí tí yǐnqǐle wǒ de hǎo qí xīn. — Câu đố này kích thích sự tò mò của tôi.
好奇地 + V(trạng từ)
Ví dụ: 她好奇地问:那是什么?Tā hǎo qí de wèn: “Nà shì shénme?” — Cô ấy tò mò hỏi: “Cái đó là gì?”
好奇心 + 强 / 弱 / 被满足 / 被引发
Ví dụ: 他的好奇心很强。Tā de hǎo qí xīn hěn qiáng. — Anh ấy rất hiếu kỳ.
Nhiều ví dụ kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt
我很好奇。
Wǒ hěn hǎo qí. — Tôi rất tò mò.
我对你的看法很好奇。
Wǒ duì nǐ de kànfǎ hěn hǎo qí. — Tôi tò mò về ý kiến của bạn.
孩子们对新玩具充满好奇心。
Háizimen duì xīn wánjù chōngmǎn hǎo qí xīn. — Trẻ con tràn đầy sự tò mò với đồ chơi mới.
她好奇地问:“那是什么?”
Tā hǎo qí de wèn: “Nà shì shénme?” — Cô ấy tò mò hỏi: “Cái đó là gì?”
对于未来,我充满好奇。
Duìyú wèilái, wǒ chōngmǎn hǎo qí. — Về tương lai, tôi đầy tò mò.
这本书的封面引起了我的好奇心。
Zhè běn shū de fēngmiàn yǐnqǐ le wǒ de hǎo qí xīn. — Bìa sách này khơi dậy sự tò mò của tôi.
他是个好奇宝宝。
Tā shì gè hǎo qí bǎobǎo. — Anh ấy (hoặc đứa bé) là một “bé tò mò” (dùng thân mật).
别太好奇别人的隐私。
Bié tài hǎo qí biérén de yǐnsī. — Đừng quá tò mò về đời tư người khác.
我对他为什么没来感到好奇。
Wǒ duì tā wèishéme méi lái gǎndào hǎo qí. — Tôi tò mò chuyện tại sao anh ấy không đến.
这件事让我很好奇。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn hǎo qí. — Việc này khiến tôi rất tò mò.
满足好奇心可以帮助我们学到新东西。
Mǎnzú hǎo qí xīn kěyǐ bāngzhù wǒmen xué dào xīn dōngxī. — Thỏa mãn tính tò mò có thể giúp ta học được điều mới.
她的好奇心被科学实验完全激发了。
Tā de hǎo qí xīn bèi kēxué shíyàn wánquán jīfā le. — Tính tò mò của cô ấy bị thí nghiệm khoa học kích thích hoàn toàn.
对这些古老的传说我非常好奇。
Duì zhèxiē gǔlǎo de chuánshuō wǒ fēicháng hěn hǎo qí. — Tôi rất tò mò về những truyền thuyết cổ này.
好奇的人很容易学到新东西。
Hǎo qí de rén hěn róngyì xué dào xīn dōngxī. — Người tò mò thường dễ học được điều mới.
他对名利毫无好奇心。
Tā duì mínglì háo wú hǎo qí xīn. — Anh ấy không có tí tò mò nào về danh lợi.
Từ liên quan & đối ứng
好奇心 (hǎo qí xīn) — tính tò mò (noun).
好奇地 (hǎo qí de) — một cách tò mò (adverb).
求知欲 / 好奇心强 — ham hiểu biết / tính tò mò mạnh.
反义词: 冷漠 (lěngmò) / 漠不关心 (mò bù guānxīn) / 对…不感兴趣.
Ghi chú ngữ nghĩa
Giọng điệu: trung tính — có thể tích cực (khi dẫn tới học hỏi) hoặc tiêu cực (khi xâm phạm đời tư).
Sử dụng phổ biến: ở cả văn nói và văn viết; có dạng thân mật như 好奇宝宝 để gọi người rất hay tò mò.
Lưu ý ngữ pháp: thường thấy với 对 + N + 好奇 hoặc 对 + N + 感到好奇; để nói “kích thích sự tò mò” dùng 引起 … 的好奇心;nói “thỏa mãn” dùng 满足好奇心.
1) Ý nghĩa ngắn:
「好奇」(hǎoqí) = tò mò; muốn biết; ham tìm hiểu.
Dùng để diễn tả cảm giác muốn biết một sự việc, sự vật hoặc nguyên nhân của một điều gì đó.
2) Loại từ:
Chủ yếu là tính từ (形容词): 如 我很好奇**。
Có thể thành trạng từ khi thêm “地” → 好奇地 + 动词 (ví dụ: 好奇地看)。
Có dạng danh từ liên quan là 好奇心 (hàoqí xīn) = tính tò mò / ham tìm hiểu.
Có thể dùng ở vị trí định语: 好奇的 + 名词 (好奇的孩子).
3) Cấu trúc / mẫu câu phổ biến:
对 +(某事/某人)+(感到/很/非常)+ 好奇
例:我对这件事感到好奇。
好奇地 + 动词(diễn đạt hành vi do tò mò)
例:她好奇地看着盒子。
好奇的 + 名词(định语)
例:好奇的孩子很快学会。
好奇心 + 动词(thể hiện “tính tò mò” như một danh từ)
例:好奇心驱使他去探索。
否定:对…并不/不太/没有 好奇(không tò mò)
4) Lưu ý về sắc thái / khác biệt với từ tương tự:
好奇 ≠ 感兴趣: 好奇 nhấn vào “muốn biết/hiểu điều chưa biết”; 感兴趣 là “cảm thấy có hứng thú” (có thể muốn tìm hiểu nhưng mạnh/ yếu khác nhau).
好奇心 nhấn vào “tính tò mò” như một đặc điểm/đức tính.
Thành ngữ: 好奇心害死猫 (Hàoqí xīn hài sǐ māo) — “tò mò quá sẽ rước họa” (Curiosity killed the cat).
口语: “好奇” trung tính, dùng được ở văn viết và nói; tránh thái độ tọc mạch hay xâm phạm riêng tư khi đặt câu hỏi (ví dụ: “别太好奇” thường dùng để nhắc nhở).
Ví dụ (mỗi ví dụ gồm: 1) câu Hán — 2) pinyin — 3) dịch tiếng Việt)
我对这件事感到好奇。
Wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào hàoqí.
Tôi cảm thấy tò mò về việc này.
孩子们对新玩具充满好奇。
Háizimen duì xīn wánjù chōngmǎn hàoqí.
Trẻ em tràn đầy tò mò với đồ chơi mới.
他有强烈的好奇心。
Tā yǒu qiángliè de hàoqí xīn.
Anh ấy có tính tò mò rất mạnh.
她很好奇地看着那本书。
Tā hěn hàoqí de kàn zhe nà běn shū.
Cô ấy tò mò nhìn cuốn sách đó.
我很好奇发生了什么。
Wǒ hěn hàoqí fāshēng le shénme.
Tôi rất tò mò chuyện gì đã xảy ra.
别太好奇了,这不一定是你的事。
Bié tài hàoqí le, zhè bù yīdìng shì nǐ de shì.
Đừng quá tò mò, chuyện này chưa chắc là việc của bạn.
好奇心害死猫。
Hàoqí xīn hài sǐ māo.
Tò mò giết chết con mèo (thành ngữ: tò mò quá sẽ gặp rủi ro).
他不太有好奇心。
Tā bù tài yǒu hàoqí xīn.
Anh ấy không quá tò mò.
我对他的过去感到好奇。
Wǒ duì tā de guòqù gǎndào hàoqí.
Tôi tò mò về quá khứ của anh ấy.
这个问题引起了我的好奇心。
Zhè ge wèntí yǐnqǐ le wǒ de hàoqí xīn.
Câu hỏi này khơi dậy tính tò mò của tôi.
她好奇地凑过去看。
Tā hàoqí de còu guòqù kàn.
Cô ấy tò mò tiến lại gần để xem.
对新事物保持好奇很重要。
Duì xīn shìwù bǎochí hàoqí hěn zhòngyào.
Giữ sự tò mò với điều mới là rất quan trọng.
我对那个人的语言能力很好奇。
Wǒ duì nà gè rén de yǔyán nénglì hěn hàoqí.
Tôi tò mò về khả năng ngôn ngữ của người đó.
他的问题表现出极大的好奇心。
Tā de wèntí biǎoxiàn chū jí dà de hàoqí xīn.
Câu hỏi của anh ta thể hiện sự tò mò lớn.
带着好奇的心,我们去探索世界。
Dàizhe hàoqí de xīn, wǒmen qù tànsuǒ shìjiè.
Mang theo trái tim tò mò, chúng ta đi khám phá thế giới.
她对科学问题充满好奇。
Tā duì kēxué wèntí chōngmǎn hàoqí.
Cô ấy đầy tò mò đối với các vấn đề khoa học.
你为什么这么好奇?
Nǐ wèishéme zhème hàoqí?
Sao bạn lại tò mò như vậy?
他好奇地打开了盒子。
Tā hàoqí de dǎkāi le hézi.
Anh ấy tò mò mở chiếc hộp ra.
我对此并不感到好奇。
Wǒ duì cǐ bìng bù gǎndào hàoqí.
Tôi không cảm thấy tò mò về điều đó.
小猫对窗外的一切都很好奇。
Xiǎo māo duì chuāngwài de yīqiè dōu hěn hàoqí.
Chú mèo con rất tò mò về mọi thứ bên ngoài cửa sổ.
好奇的孩子学得很快。
Hǎoqí de háizi xué de hěn kuài.
Những đứa trẻ tò mò học rất nhanh.
好奇 (hǎoqí) — “tò mò”
Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ 好奇, kèm loại từ, các mẫu câu/ cấu trúc thường gặp, chú ý ngữ pháp, phân biệt với từ dễ nhầm và nhiều ví dụ (mỗi ví dụ trình bày theo định dạng: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt).
- Định nghĩa ngắn gọn
好奇 (hǎoqí): cảm thấy muốn biết, muốn tìm hiểu — tức là tò mò, có mong muốn khám phá, tìm hiểu sự việc, hiện tượng hoặc thông tin mới.
- Loại từ
Về mặt ngôn ngữ: 好奇 là tính từ (形容词) / trạng thái (trạng từ tính chất), trong tiếng Trung cũng thường được coi như một tình thái động từ (stative verb) tức là biểu thị trạng thái “cảm thấy tò mò”.
Dạng liên quan:
好奇的 + 名词 — dùng làm bổ ngữ định ngữ: 好奇的孩子 (đứa trẻ tò mò).
好奇地 + 动词 — dạng trạng từ (adverbial): 好奇地问 (hỏi một cách tò mò).
好奇心 (hǎoqí xīn) — danh từ: “tính tò mò / lòng tò mò”.
- Cách dùng — các cấu trúc phổ biến
Một số mẫu, kèm giải thích và ví dụ:
(S) 很/非常/有点 + 好奇 — dùng như vị ngữ (predicate)
我很好奇这本书讲的是什么。
Wǒ hěn hǎoqí zhè běn shū jiǎng de shì shénme.
Tôi rất tò mò cuốn sách này nói về điều gì.
对 + (obj) + 好奇 / 对 + (obj) 感到好奇 — biểu thị đối tượng gây tò mò
我对你刚才说的话很好奇。
Wǒ duì nǐ gāngcái shuō de huà hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về điều anh vừa nói.
他们对这项技术的原理感到好奇。
Tāmen duì zhè xiàng jìshù de yuánlǐ gǎndào hǎoqí.
Họ tò mò về nguyên lý của kỹ thuật này.
出于好奇 / 只是出于好奇 — “xuất phát từ tò mò / chỉ vì tò mò”
我只是出于好奇才问的。
Wǒ zhǐshì chūyú hǎoqí cái wèn de.
Tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi.
好奇心 + 动词 (旺盛 / 被激发 / 满足 / 抑制) — các động từ đi kèm với “好奇心”
她的好奇心很强,总是问很多为什么。
Tā de hǎoqí xīn hěn qiáng, zǒng shì wèn hěn duō wèishénme.
Tính tò mò của cô ấy rất mạnh, luôn hỏi nhiều “tại sao”.
好奇的 + 名词 — làm định语 (attributive)
好奇的学生问了许多问题。
Hǎoqí de xuéshēng wènle xǔduō wèntí.
Những học sinh tò mò đã hỏi nhiều câu hỏi.
好奇地 + 动词 — trạng từ biểu thị cách thức
他好奇地看着手机屏幕。
Tā hǎoqí de kànzhe shǒujī píngmù.
Anh ấy tò mò nhìn vào màn hình điện thoại.
引起/激发 + (某人的) 好奇(心) — khơi gợi/tạo ra sự tò mò
这个问题引起了我的好奇心。
Zhège wèntí yǐnqǐle wǒ de hǎoqí xīn.
Câu hỏi này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
- Phân biệt với các từ dễ nhầm
好奇 vs 奇怪
好奇 (tò mò): muốn biết, có nhu cầu tìm hiểu.
例: 我对这件事很好奇。
Wǒ duì zhè jiàn shì hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về việc này.
奇怪 (kỳ quặc / lạ): cảm thấy điều đó không bình thường, khác thường.
例: 这件事很奇怪。
Zhè jiàn shì hěn qíguài.
Việc này rất kỳ lạ.
好奇 vs 感兴趣
好奇 nhấn vào “muốn biết” (thời điểm muốn khám phá).
感兴趣 nhấn vào “có hứng thú / quan tâm lâu dài hơn” (interest).
例: 我对历史很有兴趣。 (Tôi rất quan tâm đến lịch sử.)
我对历史很好奇。 (Tôi tò mò về lịch sử / muốn biết thêm.)
- Các collocations / từ hay đi cùng
好奇心 (hǎoqí xīn) — tính tò mò, lòng tò mò
好奇心旺盛 (hǎoqí xīn wàngshèng) — rất hiếu kỳ, tính tò mò mạnh
出于好奇 (chūyú hǎoqí) — vì tò mò
引起好奇 / 激发好奇心 (yǐnqǐ hǎoqí / jīfā hǎoqí xīn) — khơi gợi tò mò
好奇地 + V (hǎoqí de + V) — làm V một cách tò mò
好奇的 + N (hǎoqí de + N) — …tò mò
- Nhiều ví dụ thực tế (Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
我很好奇这本书讲的是什么。
Wǒ hěn hǎoqí zhè běn shū jiǎng de shì shénme.
Tôi rất tò mò cuốn sách này nói về điều gì.
他对外星人很感兴趣,也很好奇。
Tā duì wàixīngrén hěn gǎn xìngqù, yě hěn hǎoqí.
Anh ấy rất quan tâm đến người ngoài hành tinh và cũng rất tò mò.
出于好奇,我打开了那个链接。
Chū yú hǎoqí, wǒ dǎkāi le nàgè liànjiē.
Xuất phát từ tò mò, tôi đã mở liên kết đó.
她的好奇心很强,总是问很多为什么。
Tā de hǎoqí xīn hěn qiáng, zǒng shì wèn hěn duō wèishénme.
Tính tò mò của cô ấy rất mạnh, luôn hỏi nhiều “tại sao”.
对于陌生的文化,他感到非常好奇。
Duìyú mòshēng de wénhuà, tā gǎndào fēicháng hǎoqí.
Đối với nền văn hóa lạ, anh ấy cảm thấy rất tò mò.
小孩子天生好奇。
Xiǎo háizi tiānshēng hǎoqí.
Trẻ con bẩm sinh vốn tò mò.
我对你刚才说的话很好奇。
Wǒ duì nǐ gāngcái shuō de huà hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về điều anh vừa nói.
他们对这项技术的原理感到好奇。
Tāmen duì zhè xiàng jìshù de yuánlǐ gǎndào hǎoqí.
Họ tò mò về nguyên lý của kỹ thuật này.
他好奇地看着手机屏幕。
Tā hǎoqí de kànzhe shǒujī píngmù.
Anh ta tò mò nhìn vào màn hình điện thoại.
孩子们好奇地摸着小动物。
Háizimen hǎoqí de mōzhe xiǎo dòngwù.
Những đứa trẻ tò mò chạm vào con vật nhỏ.
好奇的学生问了许多问题。
Hǎoqí de xuéshēng wènle xǔduō wèntí.
Những học sinh tò mò đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
他有很强的好奇心,总想尝试新东西。
Tā yǒu hěn qiáng de hǎoqí xīn, zǒng xiǎng chángshì xīn dōngxi.
Anh ấy có tính tò mò rất mạnh, luôn muốn thử những thứ mới.
学术研究需要保持一定的好奇心。
Xuéshù yánjiū xūyào bǎochí yīdìng de hǎoqí xīn.
Nghiên cứu học thuật cần giữ một mức độ tò mò nhất định.
这个问题引起了我的好奇心。
Zhège wèntí yǐnqǐle wǒ de hǎoqí xīn.
Câu hỏi này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
这本宣传册的封面激发了读者的好奇心。
Zhè běn xuānchuáncè de fēngmiàn jīfāle dúzhě de hǎoqí xīn.
Bìa tờ rơi này kích thích sự tò mò của độc giả.
我只是出于好奇才问的。
Wǒ zhǐshì chūyú hǎoqí cái wèn de.
Tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi.
出于好奇,他跟踪了新闻的进展。
Chū yú hǎoqí, tā gēnzōngle xīnwén de jìnzhǎn.
Vì tò mò, anh ấy đã theo dõi diễn biến tin tức.
我对这些流言并不感到好奇。
Wǒ duì zhèxiē liúyán bìng bù gǎndào hǎoqí.
Tôi không hề tò mò về những tin đồn này.
他对别人的隐私毫不感到好奇。
Tā duì biérén de yǐnsī háo bù gǎndào hǎoqí.
Anh ấy hoàn toàn không tò mò về chuyện riêng tư của người khác.
科学家们对未知领域一直充满好奇。
Kēxuéjiāmen duì wèizhī lǐngyù yīzhí chōngmǎn hǎoqí.
Các nhà khoa học luôn tràn đầy sự tò mò đối với các lĩnh vực chưa biết.
她的好奇心被那个发现彻底激发了。
Tā de hǎoqí xīn bèi nàgè fāxiàn chèdǐ jīfāle.
Tính tò mò của cô ấy đã bị khám phá đó khơi dậy hoàn toàn.
他是个好奇宝宝,总想知道每件事的来龙去脉。
Tā shì gè hǎoqí bǎobǎo, zǒng xiǎng zhīdào měi jiàn shì de lái lóng qù mài.
Anh ấy là một “em bé tò mò”, luôn muốn biết tường tận mọi chuyện.
好奇心旺盛的人常常积极探索世界。
Hǎoqí xīn wàngshèng de rén chángcháng jījí tànsuǒ shìjiè.
Người có tính tò mò mạnh thường tích cực khám phá thế giới.
他对机器学习为什么能识别图像很好奇。
Tā duì jīqì xuéxí wèishéme néng shíbié túxiàng hěn hǎoqí.
Anh ấy rất tò mò vì sao máy học có thể nhận diện hình ảnh.
有时,好奇心害死猫,要小心不要为了好奇做危险的事。
Hǒu qí xīn hài sǐ māo, yào xiǎoxīn búyào wèile hǎoqí zuò wéixiǎn de shì.
(Tiếng Trung thường dùng câu mượn: 好奇心害死猫: “Curiosity killed the cat”) Đôi khi, tò mò có thể gây hại — cẩn thận đừng làm điều nguy hiểm chỉ vì tò mò.
Ghi chú: câu thành ngữ trên thường dùng để cảnh báo; trong tiếng Trung cũng mượn từ tiếng Anh.
- Lưu ý ngữ pháp & sắc thái
好奇 thường đi với 对 + đối tượng khi nói về điều gì đó gây tò mò cho ai: 对…好奇 / 对…感到好奇。
Khi làm từ định ngữ trước danh từ thì dùng 好奇的 + 名词。
Muốn diễn tả cách thức (how): dùng 好奇地 + V。
好奇 thường đi với trạng từ mức độ như 很、非常、有点、特别、十分…
好奇心 là danh từ; có thể dùng 被 + (sth) 激发/引起/满足/抑制。
Tránh nhầm lẫn 好奇 (muốn biết) với 奇怪 (kỳ lạ).
- Một vài câu hội thoại ngắn (theo định dạng Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
对话 1
A: 你看这个新闻了吗?
Nǐ kàn zhège xīnwén le ma?
Bạn đã xem tin này chưa?
B: 我看了,我很想知道更多细节,真的很好奇。
Wǒ kàn le, wǒ hěn xiǎng zhīdào gèng duō xìjié, zhēn de hěn hǎoqí.
Tôi đã xem, tôi rất muốn biết thêm chi tiết, thực sự rất tò mò.
对话 2
A: 你为什么要打开那个网站?
Nǐ wèishéme yào dǎkāi nàgè wǎngzhàn?
Tại sao bạn mở trang web đó?
B: 出于好奇,我只是想看看别人都在讨论什么。
Chū yú hǎoqí, wǒ zhǐshì xiǎng kàn kàn biérén dōu zài tǎolùn shénme.
Vì tò mò, tôi chỉ muốn xem mọi người đang bàn luận gì.
对话 3
A: 他总问很多问题,真是个好奇宝宝。
Tā zǒng wèn hěn duō wèntí, zhēn shì gè hǎoqí bǎobǎo.
Anh ấy luôn hỏi nhiều câu, đúng là một “bé tò mò”.
B: 这是好事,学习就是从好奇开始的。
Zhè shì hǎoshì, xuéxí jiù shì cóng hǎoqí kāishǐ de.
Đó là điều tốt, việc học bắt đầu từ sự tò mò.
- Một vài bài tập nhỏ (tự dịch / tự kiểm tra) — (có đáp án phía dưới)
Chuyển các câu tiếng Việt sau sang tiếng Trung (dùng 好奇 nếu phù hợp):
A. Tôi tò mò muốn biết nhà hàng đó好吃不。
B. Vì tò mò nên cô ấy翻开了盒子。
C. Bạn có tò mò về chuyện ấy không?
D. 我对历史很好奇。 (dịch sang tiếng Việt)
Đáp án tham khảo:
A. 我很好奇那家饭店好不好吃。
Wǒ hěn hǎoqí nà jiā fàndiàn hǎo bú hǎo chī.
B. 出于好奇,她打开了盒子。
Chū yú hǎoqí, tā dǎkāi le hézi.
C. 你对那件事好奇吗?
Nǐ duì nà jiàn shì hǎoqí ma?
D. 我对历史很好奇。
Tôi rất tò mò về lịch sử.
- Tổng kết ngắn
好奇 (hǎoqí) = tò mò, là tính từ/trạng thái, dùng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
Hãy chú ý các cấu trúc: 对…好奇 / 出于好奇 / 好奇心 / 好奇地 + V / 好奇的 + N.
Phân biệt 好奇 với 奇怪 và 感兴趣 để dùng cho chính xác.
1) Định nghĩa ngắn gọn
好奇 (hǎoqí) = tò mò, ham biết; cảm giác muốn tìm hiểu, muốn biết một sự việc, sự vật hoặc thông tin chưa rõ.
Chữ Hán: 好 (hǎo) = thích / tốt, 奇 (qí) = lạ/ kỳ -> ghép lại có nghĩa là “thích cái lạ” → tò mò.
2) Phát âm
hǎoqí — hǎo (3 sắc) + qí (2 sắc).
3) Loại từ & dạng biến hóa
Hình dung từ (形容词): 表示一种心理状态(我很好奇)。
Danh từ (由好奇派生): 好奇心 (hǎoqí xīn) = tính tò mò / lòng tò mò.
Trạng từ (phổ biến bằng cách thêm “地”): 好奇地 + V (ví dụ: 孩子好奇地看着).
Các cấu trúc thường gặp:
对 + N/事情 + 好奇(对…好奇)
对…感到好奇(cảm thấy tò mò)
出于好奇 / 出于好奇心(vì tò mò)
引起…的好奇心 / 满足好奇心 / 激起好奇心
4) Sự khác biệt ngắn: 好奇 vs 奇怪
好奇 = muốn biết, tò mò (I want to know).
奇怪 = kỳ lạ, lạ lùng (something is strange).
Ví dụ: 我很好奇 (Tôi rất tò mò) ≠ 这很奇怪 (Điều này thật kỳ lạ).
5) Các mẫu câu / cấu trúc thông dụng
我很/非常/有点儿好奇。
我对 + X + 很好奇。
我对 + X + 感到好奇。
出于好奇,…
好奇地 + V(动作)
令人好奇的是… / 让人好奇的是…
好奇心被满足 / 激起了好奇心
6) Nhiều ví dụ (中文 → 拼音 → Tiếng Việt)
我很好奇。
Wǒ hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò.
我对这件事很好奇。
Wǒ duì zhè jiàn shì hěn hǎoqí.
Tôi rất tò mò về chuyện này.
我对他突然的决定感到好奇。
Wǒ duì tā tūrán de juédìng gǎndào hěn hǎoqí.
Tôi cảm thấy tò mò về quyết định đột ngột của anh ấy.
出于好奇,我打开了那封信。
Chūyú hǎoqí, wǒ dǎkāile nà fēng xìn.
Vì tò mò, tôi đã mở lá thư đó.
孩子好奇地看着盒子。
Háizi hǎoqí de kànzhe hézi.
Đứa trẻ nhìn chiếc hộp với ánh mắt tò mò.
她的好奇心很强。
Tā de hǎoqí xīn hěn qiáng.
Cô ấy có tính tò mò rất mạnh.
这件事引起了大家的好奇心。
Zhè jiàn shì yǐnqǐle dàjiā de hǎoqí xīn.
Việc này đã gợi lên sự tò mò của mọi người.
别出于好奇去做危险的事。
Bié chūyú hǎoqí qù zuò wēixiǎn de shì.
Đừng vì tò mò mà làm chuyện nguy hiểm.
他的举动令人好奇。
Tā de jǔdòng lìng rén hǎoqí.
Hành động của anh ấy khiến người ta tò mò.
我对那本书的结局很好奇。
Wǒ duì nà běn shū de jiéjú hěn hǎoqí.
Tôi tò mò về kết cục của cuốn sách kia.
大家都很好奇他是谁。
Dàjiā dōu hěn hǎoqí tā shì shéi.
Mọi người đều tò mò anh ta là ai.
她好奇地问:“这是什么?”
Tā hǎoqí de wèn: “Zhè shì shénme?”
Cô ấy tò mò hỏi: “Đây là cái gì?”
令人好奇的是,他从没提过这件事。
Lìng rén hǎoqí de shì, tā cóng méi tíguò zhè jiàn shì.
Điều khiến người ta tò mò là, anh ấy chưa từng nhắc đến chuyện này.
我有点儿好奇,你是怎么做到的?
Wǒ yǒudiǎnr hǎoqí, nǐ shì zěnme zuòdào de?
Tôi hơi tò mò, bạn đã làm thế nào vậy?
他对古代历史特别好奇。
Tā duì gǔdài lìshǐ tèbié hǎoqí.
Anh ấy đặc biệt tò mò về lịch sử cổ đại.
好奇心把他带进了麻烦。
Hǎoqí xīn bǎ tā dài jìnle máfan.
Sự tò mò đã kéo anh ta vào rắc rối.
我对新科技产品感到好奇。
Wǒ duì xīn kējì chǎnpǐn gǎndào hěn hǎoqí.
Tôi tò mò về các sản phẩm công nghệ mới.
猫好奇地盯着窗外。
Māo hǎoqí de dīngzhe chuāngwài.
Con mèo tò mò nhìn chằm chằm ra bên ngoài cửa sổ.
他的好奇心被满足了。
Tā de hǎoqí xīn bèi mǎnzú le.
Sự tò mò của anh ấy đã được thỏa mãn.
别对别人的隐私太好奇。
Bié duì biérén de yǐnsī tài hǎoqí.
Đừng quá tò mò về đời tư của người khác.
出于好奇心,他上网查了资料。
Chūyú hǎoqí xīn, tā shàngwǎng chá le zīliào.
Vì tò mò, anh ấy lên mạng tra cứu tài liệu.
我很好奇为什么会这样。
Wǒ hěn hǎoqí wèishénme huì zhèyàng.
Tôi rất tò mò tại sao lại như vậy.
作为老师,我希望激起学生的好奇心。
Zuòwéi lǎoshī, wǒ xīwàng jīqǐ xuéshēng de hǎoqí xīn.
Là một giáo viên, tôi muốn khơi dậy tính tò mò của học sinh.
她是个好奇宝宝,总爱问问题。
Tā shì gè hǎoqí bǎobǎo, zǒng ài wèn wèntí.
Cô ấy là người rất ham tìm hiểu, luôn thích hỏi câu hỏi (dùng kiểu gọi thân mật: “tò mò bé”).

