客气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
客气 (kèqi) là một từ tiếng Trung mang nhiều sắc thái ý nghĩa, thường được sử dụng để diễn tả sự lịch sự, khách sáo, khiêm nhường trong giao tiếp. Dưới đây là phần giải thích chi tiết hơn về từ này.
- Loại từ:
客气 là tính từ, dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người khi giao tiếp với người khác. - Giải thích chi tiết:
客气 có thể mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
Lịch sự, có phép tắc: Dùng để chỉ hành vi tôn trọng người khác, thể hiện sự lễ độ trong giao tiếp.
Khách sáo: Khi một người quá câu nệ trong giao tiếp, không thoải mái, giữ khoảng cách với người khác.
Khiêm nhường: Thể hiện sự nhún nhường, không muốn làm phiền người khác hoặc không muốn nhận sự giúp đỡ.
Ngoài ra, 客气 còn có thể mang ý nghĩa không cần khách sáo, thường dùng trong các tình huống khi ai đó cảm ơn hoặc xin lỗi.
- Mẫu câu ví dụ:
Dưới đây là một số câu ví dụ phổ biến với 客气, kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
A. Dùng để khen ngợi sự lịch sự
他对人很客气。 (Tā duì rén hěn kèqi.) – Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
她说话很客气,从不冒犯别人。 (Tā shuōhuà hěn kèqi, cóng bù màofàn biérén.) – Cô ấy nói chuyện rất lịch sự, không bao giờ xúc phạm người khác.
B. Dùng để diễn tả sự khách sáo
你太客气了! (Nǐ tài kèqi le!) – Bạn khách sáo quá!
请不要客气,随便吃吧! (Qǐng búyào kèqi, suíbiàn chī ba!) – Đừng khách sáo, cứ tự nhiên ăn đi!
你不用这么客气,我们是朋友! (Nǐ bùyòng zhème kèqi, wǒmen shì péngyǒu!) – Bạn không cần khách sáo thế đâu, chúng ta là bạn mà!
C. Dùng để từ chối một cách lịch sự
他客气地拒绝了我的邀请。 (Tā kèqi de jùjué le wǒ de yāoqǐng.) – Anh ấy lịch sự từ chối lời mời của tôi.
她客气地说她已经吃饱了。 (Tā kèqi de shuō tā yǐjīng chībǎo le.) – Cô ấy lịch sự nói rằng cô đã no rồi.
D. Dùng trong lời đáp lại khi ai đó cảm ơn
谢谢你! – (Xièxiè nǐ!) – Cảm ơn bạn! 不客气! – (Bù kèqi!) – Không có gì!
谢谢你的帮助! – (Xièxiè nǐ de bāngzhù!) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! 别客气! – (Bié kèqi!) – Đừng khách sáo!
- Một số cách diễn đạt liên quan:
客气 thường đi kèm với một số cụm từ khác để tạo thành những cách diễn đạt phổ biến:
客气话 (kèqi huà) – Lời nói khách sáo.
太客气了 (tài kèqi le) – Quá khách sáo rồi!
不客气 (bù kèqi) – Không có gì! (Dùng để đáp lại lời cảm ơn)
别客气 (bié kèqi) – Đừng khách sáo!
Phân tích chi tiết từ vựng tiếng Trung: 客气 (kèqì)
- 客气 là gì?
客气 (kèqì) vốn gốc từ văn hóa “khách – chủ” truyền thống trong xã hội Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc.
Nghĩa gốc: chỉ sự kính trọng, lịch sự, giữ lễ phép khi giao tiếp với người khác, đặc biệt là với người mới quen, người lớn tuổi, hoặc trong môi trường trang trọng.
Về sau, 客气 mở rộng thêm nghĩa:
“Khách sáo quá”
“Giữ khoảng cách lịch sự”
“Không tự nhiên, gượng gạo do phép tắc quá mức”.
- Các nét nghĩa chính của 客气
Nét nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ
- Lịch sự, nhã nhặn Hành xử tế nhị, giữ phép xã giao 他待人很客气。(Tā dàirén hěn kèqì.)
→ Anh ấy cư xử với người khác rất lịch sự. - Khách sáo, không tự nhiên Giữ kẽ quá mức, tạo khoảng cách 你太客气了!(Nǐ tài kèqì le!)
→ Bạn khách sáo quá rồi! - Khiêm tốn Biểu hiện sự nhún nhường, tự hạ thấp mình 她客气地拒绝了邀请。(Tā kèqì de jùjué le yāoqǐng.)
→ Cô ấy lịch sự từ chối lời mời. - Mời gọi, khuyến khích người khác đừng e ngại Dùng trong các lời mời, động viên 别客气,请进!(Bié kèqì, qǐng jìn!)
→ Đừng khách sáo, mời vào! - Loại từ và ngữ pháp
客气 là tính từ (形容词).
Có thể dùng 客气 như:
Vị ngữ (làm thành phần chính trong câu)
Trạng ngữ (thêm từ “地” để bổ nghĩa cho động từ)
Cách dùng với 地 (de):
客气地 + động từ → Lịch sự mà làm gì đó
Ví dụ:
他客气地回答了我的问题。
Tā kèqì de huídá le wǒ de wèntí.
→ Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách lịch sự.
- Cấu trúc câu mẫu với 客气
Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
不客气 谢谢你!——不客气!
(Xièxie nǐ! — Bù kèqì!) Cảm ơn bạn! — Không có gì!
太客气了 你太客气了!
(Nǐ tài kèqì le!) Bạn khách sáo quá rồi!
别客气 请别客气,自己来吧。
(Qǐng bié kèqì, zìjǐ lái ba.) Đừng khách sáo, tự nhiên nhé.
客气地 + động từ 他客气地向我道歉。
(Tā kèqì de xiàng wǒ dàoqiàn.) Anh ấy lịch sự xin lỗi tôi.
- Nhiều ví dụ thực tế (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
谢谢你的帮助!——不客气!
Xièxie nǐ de bāngzhù! —— Bù kèqì!
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! —— Không có gì!
Ví dụ 2
你太客气了,我受之有愧。
Nǐ tài kèqì le, wǒ shòu zhī yǒu kuì.
Bạn khách sáo quá, tôi thật áy náy khi nhận điều này.
Ví dụ 3
别客气,大家都是朋友。
Bié kèqì, dàjiā dōu shì péngyǒu.
Đừng khách sáo, chúng ta đều là bạn bè cả.
Ví dụ 4
他总是对长辈非常客气。
Tā zǒngshì duì zhǎngbèi fēicháng kèqì.
Anh ấy luôn cư xử rất lễ phép với người lớn tuổi.
Ví dụ 5
服务员客气地接待了我们。
Fúwùyuán kèqì de jiēdài le wǒmen.
Nhân viên phục vụ tiếp đón chúng tôi rất lịch sự.
Ví dụ 6
请坐,不要客气。
Qǐng zuò, bú yào kèqì.
Mời ngồi, đừng khách sáo.
Ví dụ 7
他在会议上表现得非常客气。
Tā zài huìyì shàng biǎoxiàn de fēicháng kèqì.
Anh ấy thể hiện rất lịch sự trong cuộc họp.
Ví dụ 8
这位客人非常客气,送了我们很多礼物。
Zhè wèi kèrén fēicháng kèqì, sòng le wǒmen hěn duō lǐwù.
Vị khách này rất khách sáo, tặng chúng tôi rất nhiều quà.
Ví dụ 9
你不用这么客气,大家都是熟人。
Nǐ bù yòng zhème kèqì, dàjiā dōu shì shúrén.
Bạn không cần phải khách sáo thế, chúng ta đều là người quen.
- Thành ngữ và cụm từ liên quan đến 客气
Thành ngữ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
客气话 (kèqìhuà) Lời khách sáo 别说客气话了,咱们是老朋友。(Đừng nói lời khách sáo nữa, chúng ta là bạn cũ mà.)
客气一点 (kèqì yìdiǎn) Lịch sự một chút 说话客气一点。(Nói chuyện lịch sự một chút.)
客客气气 (kèkèqìqì) Rất lịch sự, cực kỳ khách sáo 他对每个人都是客客气气的。(Anh ấy rất lịch sự với mọi người.)
- So sánh từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 客气
礼貌 (lǐmào) Lịch sự, lễ độ 礼貌 nhấn mạnh thái độ tôn trọng và quy chuẩn hành xử xã hội. 客气 thiên về cử chỉ, lời nói trong quan hệ cá nhân, mang nhiều cảm xúc hơn.
谦虚 (qiānxū) Khiêm tốn 谦虚 là hạ thấp mình, còn 客气 là cách hành xử lịch sự đối với người khác.
殷勤 (yīnqín) Ân cần, nhiệt tình 殷勤 nhấn mạnh sự chủ động quan tâm, chăm sóc, còn 客气 thiên về giữ phép lịch sự.
- Loại từ
客气 là tính từ (形容词), đôi khi cũng được dùng như danh từ hoặc trong các cấu trúc cố định để diễn tả thái độ hoặc hành vi. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách cư xử lịch sự, nhã nhặn, hoặc đôi khi mang nghĩa khiêm tốn, giữ kẽ. - Ý nghĩa chính của “客气”
客气 có các ý nghĩa chính sau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lịch sự, nhã nhặn
Diễn tả thái độ hoặc hành vi cư xử một cách trang trọng, tôn trọng trong giao tiếp.
Ví dụ: 他对人很客气。 (Tā duì rén hěn kèqì.) – Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
Khiêm tốn, giữ kẽ
Diễn tả việc từ chối hoặc từ tốn để tỏ ra không quá thân mật hoặc không muốn làm phiền.
Ví dụ: 别客气,请吃吧! (Bié kèqì, qǐng chī ba!) – Đừng khách sáo, ăn đi!
Xa cách, không thân mật
Trong một số trường hợp, 客气 mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giữ khoảng cách, không cởi mở.
Ví dụ: 我们是朋友,不要这么客气。 (Wǒmen shì péngyǒu, bùyào zhème kèqì.) – Chúng ta là bạn bè, đừng khách sáo như vậy.
Dùng trong ngữ cảnh từ chối lịch sự
Thường xuất hiện khi từ chối một lời mời, lời đề nghị hoặc món quà để tỏ ra khiêm nhường.
Ví dụ: 谢谢你的礼物,太客气了! (Xièxiè nǐ de lǐwù, tài kèqì le!) – Cảm ơn món quà của bạn, bạn khách sáo quá!
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp thường gặp khi sử dụng 客气:
主语 (chủ ngữ) + 很/太 + 客气
Diễn tả ai đó rất lịch sự hoặc quá khách sáo.
Ví dụ: 他太客气了。 (Tā tài kèqì le.) – Anh ấy quá lịch sự.
别/不要 + 客气
Dùng để yêu cầu người khác không cần giữ kẽ, hãy thoải mái hoặc tự nhiên.
Ví dụ: 别客气,随便吃! (Bié kèqì, suíbiàn chī!) – Đừng khách sáo, cứ ăn thoải mái!
对 + 宾语 (tân ngữ) + 客气
Diễn tả việc cư xử lịch sự với ai đó.
Ví dụ: 他对老师很客气。 (Tā duì lǎoshī hěn kèqì.) – Anh ấy rất lịch sự với giáo viên.
客气 + 一点儿
Yêu cầu ai đó lịch sự hơn hoặc giữ kẽ hơn.
Ví dụ: 你说话客气一点儿。 (Nǐ shuōhuà kèqì yīdiǎnr.) – Bạn nói chuyện lịch sự một chút.
太客气了
Dùng để phản hồi khi ai đó làm điều gì quá chu đáo hoặc lịch sự, thường mang ý cảm ơn hoặc từ chối nhẹ.
Ví dụ: 你送我这么多东西,太客气了! (Nǐ sòng wǒ zhème duō dōngxī, tài kèqì le!) – Bạn tặng tôi nhiều thứ quá, khách sáo quá rồi!
- Ví dụ minh họa chi tiết
Dưới đây là các ví dụ cụ thể theo từng nghĩa của 客气, kèm phiên âm (Phiên âm) và dịch tiếng Việt:
a. Lịch sự, nhã nhặn
他对每个人都很客气。
Phiên âm: Tā duì měi gè rén dōu hěn kèqì.
Dịch: Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
她在公司里说话总是很客气。
Phiên âm: Tā zài gōngsī lǐ shuōhuà zǒngshì hěn kèqì.
Dịch: Cô ấy luôn nói chuyện rất lịch sự ở công ty.
请客气一点,别那么大声。
Phiên âm: Qǐng kèqì yīdiǎn, bié nàme dàshēng.
Dịch: Hãy lịch sự một chút, đừng nói to như vậy.
b. Khiêm tốn, giữ kẽ
别客气,这只是小礼物。
Phiên âm: Bié kèqì, zhè zhǐ shì xiǎo lǐwù.
Dịch: Đừng khách sáo, đây chỉ là món quà nhỏ.
进来吧,别客气!
Phiên âm: Jìnlái ba, bié kèqì!
Dịch: Vào đi, đừng khách sáo!
你太客气了,不用每次都送东西。
Phiên âm: Nǐ tài kèqì le, bùyòng měi cì dōu sòng dōngxī.
Dịch: Bạn khách sáo quá, không cần lần nào cũng tặng quà.
c. Xa cách, không thân mật
我们是老朋友了,不要这么客气。
Phiên âm: Wǒmen shì lǎo péngyǒu le, bùyào zhème kèqì.
Dịch: Chúng ta là bạn cũ rồi, đừng khách sáo như vậy.
他对我有点儿客气,感觉不亲近。
Phiên âm: Tā duì wǒ yǒudiǎnr kèqì, gǎnjué bù qīnjìn.
Dịch: Anh ấy hơi khách sáo với tôi, cảm giác không thân thiết.
d. Từ chối lịch sự hoặc cảm ơn
谢谢你的邀请,太客气了!
Phiên âm: Xièxiè nǐ de yāoqǐng, tài kèqì le!
Dịch: Cảm ơn lời mời của bạn, bạn chu đáo quá!
你帮我这么多,太客气了,我都不好意思。
Phiên âm: Nǐ bāng wǒ zhème duō, tài kèqì le, wǒ dōu bù hǎoyìsi.
Dịch: Bạn giúp tôi nhiều quá, khách sáo quá, tôi thấy ngại.
e. Yêu cầu lịch sự hơn
请你客气一点儿,别骂人。
Phiên âm: Qǐng nǐ kèqì yīdiǎnr, bié mà rén.
Dịch: Làm ơn lịch sự một chút, đừng chửi người ta.
跟长辈说话要客气。
Phiên âm: Gēn zhǎngbèi shuōhuà yào kèqì.
Dịch: Nói chuyện với người lớn phải lịch sự.
- Lưu ý khi sử dụng “客气”
Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: 客气 có thể mang nghĩa tích cực (lịch sự, nhã nhặn) hoặc tiêu cực (xa cách, giữ kẽ), tùy thuộc vào tình huống. Ví dụ, nói “别客气” trong bữa ăn là khuyến khích sự thoải mái, nhưng nói “他对我很客气” có thể ám chỉ sự không thân thiết.
Tính chất văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 客气 thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc khiêm tốn, đặc biệt khi từ chối quà tặng, lời mời, hoặc lời khen. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể bị hiểu là xa cách.
Phân biệt với từ tương tự:
礼貌 (lǐmào): Cũng có nghĩa là “lịch sự”, nhưng nhấn mạnh vào quy tắc xã hội và nghi thức hơn.
Ví dụ: 他很礼貌。 (Tā hěn lǐmào.) – Anh ấy rất lịch sự (theo quy tắc xã hội).
客气 thiên về thái độ cá nhân, đôi khi mang tính chủ quan hơn.
Ngữ điệu: 客气 được phát âm là kèqì (thanh 4 và thanh 4), cần chú ý để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
客气 (kèqi)
- Giải thích tổng quát
客气 là một từ cực kỳ thường gặp trong tiếng Trung, mang ý nghĩa:
Lịch sự, nhã nhặn
Khách sáo, khách khí (cư xử theo phép xã giao lịch sự, có phần giữ khoảng cách)
Không cần khách khí = đừng ngại, cứ tự nhiên
- Các lớp nghĩa chi tiết của 客气
2.1. Lịch sự, nhã nhặn (tích cực)
Dùng để khen ngợi người có thái độ lịch sự, tôn trọng người khác.
Ví dụ:
他很客气,对每个人都很有礼貌。
(Tā hěn kèqi, duì měi gèrén dōu hěn yǒu lǐmào.)
→ Anh ấy rất lịch sự, đối xử lễ phép với mọi người.
2.2. Khách sáo, giữ khoảng cách (có thể tiêu cực nhẹ)
Khi một người quá giữ phép xã giao, khách sáo một cách hình thức.
Ví dụ:
你太客气了,其实我们是好朋友,不需要这样。
(Nǐ tài kèqi le, qíshí wǒmen shì hǎo péngyǒu, bù xūyào zhèyàng.)
→ Bạn khách sáo quá, thực ra chúng ta là bạn thân, không cần như thế.
2.3. “Không cần khách khí” – khuyến khích tự nhiên
Dùng trong các tình huống mời mọc, tặng quà, giúp đỡ, nhằm yêu cầu người khác đừng giữ khoảng cách.
Ví dụ:
请不要客气,随便坐!
(Qǐng bùyào kèqi, suíbiàn zuò!)
→ Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên nhé!
吃吧,别客气!
(Chī ba, bié kèqi!)
→ Ăn đi, đừng ngại!
- Loại từ
Tính từ (形容词) - Ngữ pháp đặc trưng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
很客气 rất lịch sự 她待人很客气。
太客气了 quá khách sáo rồi 你太客气了!
不客气 không có chi / không cần khách khí 谢谢你!——不客气。
别客气 đừng khách sáo 请进,别客气。
- Mẫu câu phổ biến với 客气
5.1. Câu cảm ơn – đáp lại
A: 谢谢你帮我搬东西!
(Xièxiè nǐ bāng wǒ bān dōngxi!)
→ Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ!
B: 不客气!
(Bù kèqi!)
→ Không có chi!
5.2. Câu mời mọc
请进,别客气!
(Qǐng jìn, bié kèqi!)
→ Mời vào, đừng khách sáo!
这儿的水果随便吃,不要客气!
(Zhèr de shuǐguǒ suíbiàn chī, bùyào kèqi!)
→ Trái cây ở đây cứ ăn tự nhiên, đừng ngại!
5.3. Câu phàn nàn nhẹ
他太客气了,弄得大家很拘束。
(Tā tài kèqi le, nòng de dàjiā hěn jūshù.)
→ Anh ấy khách sáo quá, làm mọi người cảm thấy gò bó.
- Bộ ví dụ phong phú
(1) Khen sự lịch sự
老师说他是个很客气的学生。
(Lǎoshī shuō tā shì gè hěn kèqi de xuéshēng.)
→ Thầy giáo nói cậu ấy là một học sinh rất lịch sự.
小李总是对人很客气。
(Xiǎo Lǐ zǒngshì duì rén hěn kèqi.)
→ Tiểu Lý luôn rất lịch sự với mọi người.
(2) Giao tiếp tự nhiên
别客气,把这本书拿回去看吧!
(Bié kèqi, bǎ zhè běn shū ná huíqù kàn ba!)
→ Đừng khách sáo, cứ mang cuốn sách này về đọc đi!
(3) Đáp lời cảm ơn
A: 真是太感谢你了!
(Zhēnshi tài gǎnxiè nǐ le!)
→ Thật sự cảm ơn bạn rất nhiều!
B: 不客气,应该的。
(Bù kèqi, yīnggāi de.)
→ Không có chi, đó là điều nên làm mà.
(4) Khách sáo quá mức
你这么客气,让我不好意思了。
(Nǐ zhème kèqi, ràng wǒ bù hǎoyìsi le.)
→ Bạn khách sáo như vậy làm tôi ngại quá.
- Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan đến 客气
Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
客气话 kèqìhuà lời khách sáo
太客气了 tài kèqì le khách sáo quá
不必客气 bùbì kèqi không cần khách sáo
言辞客气 yáncí kèqi lời nói lịch sự
- Chú thích đặc biệt
Trong các tình huống trang trọng, thương mại, 客气 rất quan trọng để thể hiện phép tắc.
Trong giao tiếp thân mật, không khách sáo (不客气 / 别客气) thường dùng để tạo không khí tự nhiên, thân thiện hơn.
客气 (kèqi)
- Giải thích tổng quan
客气 là một tính từ trong tiếng Trung.
Nghĩa cơ bản: lịch sự, khách sáo, giữ phép tắc khi giao tiếp.
Thường dùng để diễn tả thái độ lễ phép, tôn trọng người khác trong lời nói, hành động.
Trong một số ngữ cảnh, 客气 cũng mang hàm ý giữ khoảng cách vì phép lịch sự (không quá thân thiết).
- Từ loại
Tính từ (形容词) - Các nghĩa chính và cách dùng
3.1. Nghĩa 1: Lịch sự, khách sáo
Ý chỉ hành vi, thái độ lễ phép, tuân thủ quy tắc lịch sự.
Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi ai đó lịch sự, hoặc yêu cầu ai đó đừng quá khách sáo.
Ví dụ:
你太客气了。
(nǐ tài kèqi le)
→ Bạn lịch sự quá rồi.
请不要客气,随便坐吧。
(qǐng bú yào kèqi, suíbiàn zuò ba)
→ Đừng khách sáo, cứ tự nhiên ngồi đi.
他对人很客气。
(tā duì rén hěn kèqi)
→ Anh ấy rất lịch sự với người khác.
3.2. Nghĩa 2: Khách sáo (hơi xa cách)
Dùng để mô tả sự không tự nhiên, giữ khoảng cách do quá lịch sự.
Thường kèm ý khuyên nên tự nhiên, đừng gò bó.
Ví dụ:
咱们是好朋友,不用这么客气。
(zánmen shì hǎo péngyǒu, búyòng zhème kèqi)
→ Chúng ta là bạn thân, không cần khách sáo như vậy.
你跟我就别客气了。
(nǐ gēn wǒ jiù bié kèqi le)
→ Cậu với tớ thì đừng khách sáo nữa.
3.3. Nghĩa 3: Lời xã giao trong mời mọc, cảm ơn
Khi mời ăn uống, tặng quà, tiếp khách, thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, mong người kia đừng ngại ngùng.
Ví dụ:
客气什么,快来吃吧!
(kèqi shénme, kuài lái chī ba!)
→ Khách sáo gì chứ, mau lại ăn đi!
谢谢你的帮助!—— 不客气。
(xièxiè nǐ de bāngzhù! —— bú kèqi)
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! —— Không có gì/Đừng khách sáo.
- Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
不要客气 Đừng khách sáo 不要客气,喜欢什么就拿吧。
(búyào kèqi, xǐhuān shénme jiù ná ba)
→ Đừng khách sáo, thích gì cứ lấy.
不客气 Không có gì (trả lời khi ai cảm ơn) 谢谢你!—— 不客气。
(xièxie nǐ! —— bú kèqi)
→ Cảm ơn bạn! —— Không có gì.
太客气了 Lịch sự quá rồi (thể hiện cảm động) 太客气了,还给我带了礼物。
(tài kèqi le, hái gěi wǒ dài le lǐwù)
→ Bạn khách sáo quá, còn mang quà cho tôi nữa.
跟(某人)客气 Khách sáo với ai đó 你跟我还客气什么?
(nǐ gēn wǒ hái kèqi shénme?)
→ Cậu còn khách sáo với tớ làm gì?
- Nhiều Ví dụ thêm (đa dạng tình huống)
别跟我客气。
(bié gēn wǒ kèqi)
→ Đừng khách sáo với tôi.
客气一点儿,总是好的。
(kèqi yìdiǎnr, zǒngshì hǎo de)
→ Lịch sự một chút thì luôn tốt mà.
他讲话非常客气,让人很舒服。
(tā jiǎnghuà fēicháng kèqi, ràng rén hěn shūfu)
→ Anh ấy nói chuyện rất lịch sự, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
第一次见面,大家都比较客气。
(dì yī cì jiànmiàn, dàjiā dōu bǐjiào kèqi)
→ Lần đầu gặp mặt, mọi người đều khá khách sáo.
老板很客气地邀请我们参加晚宴。
(lǎobǎn hěn kèqi de yāoqǐng wǒmen cānjiā wǎnyàn)
→ Sếp đã rất lịch sự mời chúng tôi tham dự bữa tiệc tối.
你太客气了,实在不好意思。
(nǐ tài kèqi le, shízài bù hǎoyìsi)
→ Bạn lịch sự quá, thật ngại quá.
- Một số cụm từ mở rộng với “客气”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
客气话 kèqihuà Lời xã giao, lời khách sáo
客气地说 kèqi de shuō Nói một cách lịch sự
客气一点 kèqi yìdiǎn Lịch sự hơn một chút
Ví dụ:
他的话只是客气话,你别当真。
(tā de huà zhǐshì kèqihuà, nǐ bié dàngzhēn)
→ Lời anh ấy nói chỉ là lời xã giao thôi, đừng coi là thật.
Tổng kết nhanh
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Tính từ
Nghĩa chính Lịch sự, khách sáo
Các ngữ cảnh sử dụng Thể hiện sự lễ phép, khiêm tốn, hoặc khuyên ai đó tự nhiên, đừng giữ kẽ
客气 (kèqì) – Giải thích chi tiết
- 【客气】là gì?
客气 (kèqì) nghĩa cơ bản là:
Lịch sự, khách sáo, giữ phép lịch sự.
Biểu hiện thái độ tôn trọng người khác, khiêm tốn, và giữ lễ nghi trong giao tiếp.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh thân mật, 客气 đôi khi ám chỉ sự khách sáo quá mức → tạo cảm giác xa cách.
- 【客气】Loại từ
Tính từ (形容词 xíngróngcí)
Đôi khi có thể dùng như động từ phụ (trong mẫu câu khuyên bảo, ví dụ: 不要客气 – Đừng khách sáo).
- Các cách dùng chính và Ví dụ
Cách dùng 1: Khen ai đó lịch sự, nhã nhặn
Giải thích: Nói rằng một người cư xử lễ phép, biết giữ lịch sự.
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
他很客气。 Tā hěn kèqì. Anh ấy rất lịch sự.
你的朋友非常客气。 Nǐ de péngyǒu fēicháng kèqì. Bạn của bạn rất nhã nhặn.
Cách dùng 2: Khuyên ai đó đừng khách sáo (không cần câu nệ)
Giải thích: Dùng để nói “Đừng ngại”, “Cứ tự nhiên”, “Đừng khách sáo”.
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
不要客气! Bú yào kèqì! Đừng khách sáo!
请不要太客气。 Qǐng bú yào tài kèqì. Xin đừng quá khách sáo.
别客气,自己来! Bié kèqì, zìjǐ lái! Đừng khách sáo, tự nhiên nhé!
Cách dùng 3: Biểu hiện trong lời đáp khi nhận lời cảm ơn
Giải thích: Khi ai đó cảm ơn mình, mình đáp lại “不客气” (không có gì).
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
谢谢你帮我。—— 不客气。 Xièxiè nǐ bāng wǒ. —— Bù kèqì. Cảm ơn bạn đã giúp tôi. —— Không có gì.
非常感谢你!—— 不客气,应该的。 Fēicháng gǎnxiè nǐ! —— Bù kèqì, yīnggāi de. Cảm ơn bạn rất nhiều! —— Không có gì, đó là việc nên làm.
Cách dùng 4: Miêu tả hành động khách sáo, khách khí trong giao tiếp
Giải thích: Miêu tả hành động của ai đó quá câu nệ, không tự nhiên.
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
大家都很熟,不用那么客气。 Dàjiā dōu hěn shú, bú yòng nàme kèqì. Mọi người đều quen cả, không cần khách sáo vậy đâu.
他做事太客气,反而让人觉得不自在。 Tā zuòshì tài kèqì, fǎn’ér ràng rén juéde bú zìzài. Anh ấy cư xử quá khách sáo, ngược lại làm người khác thấy không thoải mái.
- Các mẫu câu giao tiếp thực tế với 【客气】
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
来我家,不要客气! Lái wǒ jiā, bú yào kèqì! Đến nhà tôi rồi, cứ tự nhiên nhé!
你太客气了,送这么贵的礼物! Nǐ tài kèqì le, sòng zhème guì de lǐwù! Bạn khách sáo quá, tặng món quà đắt thế này!
我们是朋友,不需要那么客气。 Wǒmen shì péngyǒu, bù xūyào nàme kèqì. Chúng ta là bạn, không cần khách sáo thế đâu.
如果有什么需要,别客气告诉我。 Rúguǒ yǒu shénme xūyào, bié kèqì gàosù wǒ. Nếu có gì cần, đừng ngại nói với tôi nhé.
服务员非常客气。 Fúwùyuán fēicháng kèqì. Nhân viên phục vụ rất lịch sự.
- Một số lưu ý thêm
不客气 (bù kèqì) → “Không có gì” (đáp lại khi người khác nói cảm ơn).
客气话 (kèqì huà) → Lời nói khách sáo.
太客气了 (tài kèqì le) → Lịch sự quá / Khách sáo quá.
Tóm lại:
客气 (kèqì) = lịch sự, khách sáo, lễ phép.
Khi dùng, tùy ngữ cảnh: có thể là lời khen (lịch sự), khuyên (đừng khách sáo), hoặc phản ánh thái độ (câu nệ, xa cách).
Rất thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp đời sống hàng ngày, trong cả lời cảm ơn, mời mọc, hoặc giao tiếp công việc.
客气 — Giải thích chi tiết
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 客气
Phiên âm: kè qi
Loại từ: Tính từ (形容词),đôi khi dùng như động từ trong khẩu ngữ.
- Ý nghĩa
客气 có hai nghĩa chính:
Lịch sự, lễ phép: Thể hiện sự tôn trọng trong lời nói, hành động.
Khách sáo, câu nệ: Lịch sự đến mức làm cho khoảng cách giữa hai bên trở nên xa cách.
- Các cách dùng chính và ví dụ
(1) Miêu tả ai đó lịch sự, lễ phép
Ví dụ:
他很客气,总是尊重别人。
Tā hěn kèqi, zǒng shì zūnzhòng biérén.
Anh ấy rất lịch sự, luôn tôn trọng người khác.
服务员对客人非常客气。
Fúwùyuán duì kèrén fēicháng kèqi.
Nhân viên phục vụ rất lịch sự với khách.
他说话很有礼貌,也很客气。
Tā shuōhuà hěn yǒu lǐmào, yě hěn kèqi.
Anh ấy nói chuyện rất có lễ độ và rất lịch sự.
(2) Dùng trong khẩu ngữ để yêu cầu “đừng khách sáo”
Ví dụ:
谢谢你帮我。
Xièxiè nǐ bāng wǒ.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
不客气。
Bù kèqi.
Không có gì, đừng khách sáo.
你太客气了,其实这很简单。
Nǐ tài kèqi le, qíshí zhè hěn jiǎndān.
Bạn khách sáo quá, thực ra việc này rất đơn giản.
(3) Mời mọc, tiếp đón, đề nghị ai đó tự nhiên hơn
Ví dụ:
请进,请坐,不要客气。
Qǐng jìn, qǐng zuò, bú yào kèqi.
Mời vào, mời ngồi, đừng khách sáo.
这儿就是自己家,别客气。
Zhèr jiù shì zìjǐ jiā, bié kèqi.
Ở đây cứ coi như ở nhà mình, đừng khách sáo.
想吃什么就拿,不用客气。
Xiǎng chī shénme jiù ná, bùyòng kèqi.
Muốn ăn gì cứ lấy, không cần khách sáo.
- Các cụm từ cố định liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不客气 bù kèqi Không có gì, đừng khách sáo
太客气了 tài kèqi le Khách sáo quá rồi
不用客气 bùyòng kèqi Không cần khách sáo
客气话 kèqì huà Lời nói khách sáo
别客气 bié kèqi Đừng khách sáo
- Một số mẫu câu quan trọng
以后常来玩,不要客气。
Yǐhòu cháng lái wán, bú yào kèqi.
Sau này thường xuyên đến chơi, đừng khách sáo.
他对陌生人也很客气。
Tā duì mòshēngrén yě hěn kèqi.
Anh ấy cũng rất lịch sự với người lạ.
客气话说得太多,反而让人不自在。
Kèqì huà shuō de tài duō, fǎn’ér ràng rén bú zìzài.
Nói quá nhiều lời khách sáo lại khiến người ta cảm thấy không thoải mái.
Kết luận
“客气” chủ yếu để chỉ hành vi lịch sự, lịch thiệp, lễ phép.
Trong hội thoại thường dùng để từ chối lời cảm ơn hay yêu cầu khách mời tự nhiên, không câu nệ.
Vừa có ý nghĩa tích cực (lịch sự), vừa có thể mang nghĩa xã giao (khách sáo quá mức).
- “客气” là gì?
Chữ Hán: 客气
Phiên âm: kèqi
Nghĩa gốc: Lễ phép, nhã nhặn, lịch sự, khiêm tốn.
Nghĩa mở rộng: Biểu hiện sự tôn trọng, giữ lễ phép khi giao tiếp; đôi khi cũng mang sắc thái giữ khoảng cách khách sáo quá mức.
“客气” là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự lịch sự, kính trọng đối phương.
- Phân loại từ
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Tính từ (形容词)
Chức năng ngữ pháp Làm định ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
Đặc điểm Có thể kết hợp với các động từ, dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết
- Các nghĩa chi tiết và ví dụ
Nghĩa 1: Lịch sự, lễ phép
Giải thích: Biểu hiện sự tôn trọng người khác bằng thái độ nhã nhặn, không tự tiện, không vô lễ.
Ví dụ:
他对长辈很客气。
Tā duì zhǎngbèi hěn kèqi.
Anh ấy rất lễ phép với người lớn.
你不用太客气,大家都是朋友。
Nǐ búyòng tài kèqi, dàjiā dōu shì péngyou.
Bạn không cần quá khách sáo, mọi người đều là bạn bè.
Nghĩa 2: Khách sáo (giữ khoảng cách, không tự nhiên)
Giải thích: Vì lễ phép quá mức mà có sự xa cách, thiếu tự nhiên.
Ví dụ:
我们之间不需要客气。
Wǒmen zhījiān bù xūyào kèqi.
Giữa chúng ta không cần phải khách sáo.
别客气,随便坐!
Bié kèqi, suíbiàn zuò!
Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên!
Nghĩa 3: Dùng trong lời mời, lời từ chối lịch sự
Giải thích: Khi mời ai đó nhận lời giúp đỡ, nhận quà tặng, hay đề nghị, thường dùng “客气” để làm dịu không khí.
Ví dụ:
请别客气,快吃吧!
Qǐng bié kèqi, kuài chī ba!
Xin đừng khách sáo, ăn đi thôi!
如果你需要帮助,不要客气。
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, búyào kèqi.
Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngại nhé.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “客气”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
很客气 Rất lịch sự 他讲话很客气。
太客气了 Khách sáo quá mức 你太客气了!
不客气 Không có gì (đáp lại lời cảm ơn) A: 谢谢你!B: 不客气!
别客气 Đừng khách sáo 请进,别客气。
和谁客气 Lễ phép với ai 她对老师很客气。
- Các cụm từ thường đi kèm với “客气”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
不客气 bú kèqi Không có chi (trả lời khi người khác cảm ơn)
太客气了 tài kèqi le Khách sáo quá rồi
别客气 bié kèqi Đừng khách sáo
客气话 kèqihuà Lời khách sáo
Ví dụ:
A: 谢谢你的帮助!
A: Xièxiè nǐ de bāngzhù!
A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: 不客气!
B: Bú kèqi!
B: Không có gì!
- Các thành ngữ liên quan
Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
客气周到 kèqi zhōudào Lịch sự và chu đáo
客客气气 kè kè qì qì Cư xử nhã nhặn, lễ độ
Ví dụ:
服务员对客人非常客气周到。
Fúwùyuán duì kèrén fēicháng kèqi zhōudào.
Nhân viên phục vụ đối xử với khách rất lịch sự và chu đáo.
大家客客气气地交流意见。
Dàjiā kè kè qì qì de jiāoliú yìjiàn.
Mọi người trao đổi ý kiến một cách nhã nhặn.
- Lưu ý khi sử dụng “客气”
“客气” có thể là lời khen (lịch sự) hoặc lời nhắc (không cần khách sáo).
Trong văn hóa Trung Hoa, người ta hay dùng “客气” để duy trì phép xã giao, nhưng trong mối quan hệ thân thiết, nếu quá khách khí thì sẽ tạo cảm giác xa cách.
Câu “不客气” rất thường dùng khi đáp lại lời cảm ơn.

