别 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
别 (bié) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể là động từ, trạng từ, danh từ và mang ý nghĩa như đừng, khác biệt, chia ly, biệt lập.
- Loại từ
别 có thể đóng vai trò:
Động từ: Chia ly, biệt lập, phân biệt.
Trạng từ: Đừng, chớ (dùng để cấm đoán hoặc khuyên bảo).
Danh từ: Sự khác biệt, điều khác.
- Giải thích chi tiết
2.1. Nghĩa “đừng, chớ” (trạng từ)
Dùng để cấm đoán hoặc khuyên bảo ai đó không làm điều gì.
Ví dụ:
别说话! (Bié shuōhuà!) → Đừng nói chuyện!
别担心,一切都会好的。 (Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de.) → Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
别忘了带伞,外面下雨了。 (Bié wàngle dài sǎn, wàimiàn xià yǔ le.) → Đừng quên mang ô, bên ngoài đang mưa rồi.
2.2. Nghĩa “khác biệt, điều khác” (danh từ)
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc hai người.
Ví dụ:
这个和那个有什么别? (Zhège hé nàge yǒu shénme bié?) → Cái này và cái kia có gì khác nhau?
别人的事,你别管。 (Biérén de shì, nǐ bié guǎn.) → Việc của người khác, đừng can thiệp.
2.3. Nghĩa “chia ly, biệt lập” (động từ)
Dùng để diễn tả sự chia ly, xa cách.
Ví dụ:
我们已经分别很久了。 (Wǒmen yǐjīng fēnbié hěn jiǔ le.) → Chúng ta đã xa cách nhau rất lâu rồi.
告别过去,迎接新的生活。 (Gàobié guòqù, yíngjiē xīn de shēnghuó.) → Tạm biệt quá khứ, đón nhận cuộc sống mới.
- Một số mẫu câu thường dùng
别开玩笑! (Bié kāi wánxiào!) → Đừng đùa nữa!
别着急,我们马上就到了。 (Bié zháojí, wǒmen mǎshàng jiù dàole.) → Đừng lo lắng, chúng ta sẽ đến ngay thôi.
你别跟我说话。 (Nǐ bié gēn wǒ shuōhuà.) → Đừng nói chuyện với tôi.
别人的事情不要管太多。 (Bié rén de shìqing bùyào guǎn tài duō.) → Đừng quá quan tâm đến chuyện của người khác.
别因为失败就放弃。 (Bié yīnwèi shībài jiù fàngqì.) → Đừng từ bỏ chỉ vì thất bại.
Phân tích chi tiết từ vựng tiếng Trung: 别 (bié)
- 别 là gì?
别 (bié) là một từ tiếng Trung rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Nghĩa cơ bản:
Đừng, không nên (thể hiện sự ngăn cản, khuyên nhủ, yêu cầu đối phương không làm việc gì đó).
Ngoài ra, 别 còn có thêm các nghĩa khác như:
Khác, cái khác, người khác (ý chỉ sự phân biệt, sự khác biệt).
Chia ly, rời xa (ít dùng, nghĩa cổ).
Thể hiện sự cấp bách (khi dùng trong câu cảm thán hoặc câu ra lệnh).
- Các nét nghĩa chính của 别
Nét nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ minh họa
- Cấm đoán, ngăn cản Bảo ai đó không làm việc gì 别哭了。(Bié kū le.) → Đừng khóc nữa.
- Khuyên nhủ nhẹ nhàng Nhắc nhở, khuyên can lịch sự 出门别忘了带钥匙。(Chūmén bié wàng le dài yàoshi.) → Ra ngoài đừng quên mang chìa khóa.
- Cái khác, người khác Chỉ người khác, vật khác 我想买别的颜色。(Wǒ xiǎng mǎi bié de yánsè.) → Tôi muốn mua màu khác.
- Chia ly, rời xa (nghĩa cổ) Rất ít dùng trong hiện đại, thường thấy trong văn cổ 别离 (biélí) → ly biệt, chia tay.
- Loại từ và ngữ pháp
别 có thể đóng vai trò:
Phó từ (副词): đặt trước động từ để thể hiện sự cấm đoán/khuyên nhủ.
Đại từ (代词): chỉ người hoặc vật khác.
Danh từ (名词) (trong trường hợp đặc biệt): chỉ sự chia ly, xa cách (ít gặp, chủ yếu trong văn thơ cổ).
Tóm tắt loại từ:
副词 (phó từ): phổ biến nhất.
代词 (đại từ): phổ biến.
名词 (danh từ): ít gặp.
- Cấu trúc câu mẫu với 别
Cấu trúc Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
别 + động từ 别生气!(Bié shēngqì!) Đừng giận mà!
别 + động từ + 了 别哭了!(Bié kū le!) Đừng khóc nữa!
别 + danh từ 他是别的人。(Tā shì bié de rén.) Anh ấy là người khác.
别的 + danh từ 我想看看别的书。(Wǒ xiǎng kànkan bié de shū.) Tôi muốn xem quyển sách khác.
别 + cụm động từ 别开玩笑了。(Bié kāi wánxiào le.) Đừng đùa nữa.
- Nhiều ví dụ thực tế (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
Ví dụ 2
天冷了,出门别忘了穿外套。
Tiān lěng le, chūmén bié wàng le chuān wàitào.
Trời lạnh rồi, ra ngoài đừng quên mặc áo khoác.
Ví dụ 3
你别担心,一切都会好起来的。
Nǐ bié dānxīn, yīqiè dōuhuì hǎo qǐlái de.
Bạn đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Ví dụ 4
别告诉别人!
Bié gàosù biérén!
Đừng nói cho người khác biết!
Ví dụ 5
我想吃点儿别的东西。
Wǒ xiǎng chī diǎnr bié de dōngxī.
Tôi muốn ăn món gì khác.
Ví dụ 6
我们以后再谈,别在这里吵。
Wǒmen yǐhòu zài tán, bié zài zhèlǐ chǎo.
Chúng ta nói chuyện sau, đừng cãi nhau ở đây.
Ví dụ 7
别怕,有我在。
Bié pà, yǒu wǒ zài.
Đừng sợ, có tôi ở đây mà.
Ví dụ 8
这件衣服不好看,我想看看别的。
Zhè jiàn yīfu bù hǎokàn, wǒ xiǎng kànkan bié de.
Bộ đồ này không đẹp, tôi muốn xem cái khác.
Ví dụ 9
别哭了,一切都会过去的。
Bié kū le, yīqiè dōu huì guòqù de.
Đừng khóc nữa, mọi chuyện sẽ qua thôi.
Ví dụ 10
要是你累了,就别做了,休息一下吧。
Yàoshi nǐ lèi le, jiù bié zuò le, xiūxi yíxià ba.
Nếu bạn mệt rồi thì đừng làm nữa, nghỉ ngơi chút đi.
- Cụm từ và thành ngữ liên quan đến 别
Cụm từ / Thành ngữ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
别人 (biérén) Người khác 不要在意别人的看法。(Đừng để ý đến ý kiến của người khác.)
别的 (biéde) Cái khác 你还要别的吗?(Bạn còn muốn cái gì khác không?)
别离 (biélí) Chia ly, xa cách 朋友之间的别离总是令人伤感。(Sự chia ly giữa bạn bè luôn khiến người ta buồn bã.)
- So sánh 别 với 不
Từ Nghĩa Khác biệt chính
别 (bié) Đừng (mang tính khuyên nhủ, cấm đoán ở hiện tại hoặc tương lai) 别出去!(Đừng ra ngoài!)
不 (bù) Không (thể hiện phủ định thông thường) 我不出去。(Tôi không ra ngoài.)
Nhận xét:
别 → cấm đoán hành động chưa xảy ra.
不 → phủ định sự việc (có thể hiện tại, tương lai, hay trong miêu tả).
- Ý nghĩa của “别”
别 có thể mang các ý nghĩa chính sau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Cấm, không được, đừng: Dùng để ngăn cản, khuyên nhủ hoặc yêu cầu ai đó không làm điều gì.
Khác, khác biệt: Dùng để chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ.
Tách rời, chia cách: Dùng trong trường hợp chỉ sự xa cách về không gian hoặc cảm xúc.
Chỉ một hành động cụ thể: Trong một số trường hợp, “别” mang nghĩa là hành động ghim, cài (như cài áo).
- Loại từ
别 có thể thuộc các loại từ sau tùy ngữ cảnh:
Phó từ (副词): Khi mang nghĩa “đừng”, “không được”, thường đứng trước động từ để biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên nhủ.
Tính từ (形容词): Khi mang nghĩa “khác”, “khác biệt”.
Động từ (动词): Khi mang nghĩa “tách rời” hoặc “cài, ghim” (ít phổ biến hơn).
- Cách sử dụng và mẫu câu
Dưới đây là các cách sử dụng chính của 别 kèm cấu trúc câu:
a. “别” với nghĩa “đừng”, “không được” (phó từ)
Cấu trúc: 别 + động từ + tân ngữ (nếu có)
Dùng để khuyên nhủ hoặc cấm ai đó làm điều gì. Thường xuất hiện trong câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên.
Ngữ khí: Thân mật, nhẹ nhàng hoặc nghiêm khắc tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
别说话!
Phiên âm: Bié shuō huà!
Nghĩa: Đừng nói!
Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu ai đó im lặng, thường trong ngữ cảnh cần sự yên tĩnh.
别担心,我会帮你的。
Phiên âm: Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Nghĩa: Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.
Giải thích: Lời khuyên ai đó không nên lo lắng, mang ngữ khí an ủi.
别忘了带伞,外面要下雨了。
Phiên âm: Bié wàngle dài sǎn, wàimiàn yào xiàyǔ le.
Nghĩa: Đừng quên mang ô, ngoài trời sắp mưa rồi.
Giải thích: Nhắc nhở ai đó mang ô để tránh mưa.
别跑得太快,小心摔倒。
Phiên âm: Bié pǎo de tài kuài, xiǎoxīn shuāidǎo.
Nghĩa: Đừng chạy nhanh quá, cẩn thận ngã.
Giải thích: Lời khuyên cẩn thận để tránh tai nạn.
别那么大声,别人在睡觉。
Phiên âm: Bié nàme dà shēng, biérén zài shuìjiào.
Nghĩa: Đừng nói to thế, người khác đang ngủ.
Giải thích: Yêu cầu giảm âm lượng để không làm phiền người khác.
b. “别” với nghĩa “khác, khác biệt” (tính từ)
Cấu trúc: 别 + danh từ hoặc 别的 + danh từ
Dùng để chỉ một thứ khác biệt so với thứ đang được nhắc đến.
Ví dụ:
我没有别的意思。
Phiên âm: Wǒ méiyǒu bié de yìsi.
Nghĩa: Tôi không có ý gì khác.
Giải thích: Người nói muốn làm rõ rằng họ không có ý định khác ngoài điều đã nói.
你有别的选择吗?
Phiên âm: Nǐ yǒu bié de xuǎnzé ma?
Nghĩa: Bạn có lựa chọn nào khác không?
Giải thích: Hỏi xem có phương án thay thế nào không.
这件衣服不好看,换别的吧。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu bù hǎokàn, huàn bié de ba.
Nghĩa: Bộ quần áo này không đẹp, đổi cái khác đi.
Giải thích: Đề nghị thay đổi sang một lựa chọn khác.
别的地方都去过了,就剩这儿了。
Phiên âm: Bié de dìfang dōu qùguò le, jiù shèng zhèr le.
Nghĩa: Những nơi khác đều đã đi rồi, chỉ còn chỗ này thôi.
Giải thích: Chỉ ra rằng không còn lựa chọn nào khác ngoài nơi hiện tại.
他跟别人不一样。
Phiên âm: Tā gēn biérén bù yīyàng.
Nghĩa: Anh ấy khác với người khác.
Giải thích: Nhấn mạnh sự khác biệt của một người so với mọi người.
c. “别” với nghĩa “tách rời, chia cách” (động từ)
Cấu trúc: 别 + danh từ hoặc 别 + động từ
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang nghĩa chia ly, xa cách.
Ví dụ:
我们别后多年,终于又见面了。
Phiên âm: Wǒmen bié hòu duō nián, zhōngyú yòu jiànmiàn le.
Nghĩa: Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng chúng ta lại gặp nhau.
Giải thích: Nhấn mạnh sự xa cách trong thời gian dài.
离别总是让人伤心。
Phiên âm: Líbié zǒngshì ràng rén shāngxīn.
Nghĩa: Chia ly luôn khiến người ta buồn.
Giải thích: Nói về cảm xúc khi phải xa cách ai đó.
别了,我的故乡!
Phiên âm: Bié le, wǒ de gùxiāng!
Nghĩa: Tạm biệt, quê hương của tôi!
Giải thích: Lời từ biệt đầy cảm xúc với quê hương.
d. “别” với nghĩa “cài, ghim” (động từ, ít phổ biến)
Cấu trúc: 别 + danh từ
Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như cài áo, ghim đồ vật.
Ví dụ:
把徽章别在胸前。
Phiên âm: Bǎ huīzhāng bié zài xiōngqián.
Nghĩa: Ghim huy hiệu lên ngực.
Giải thích: Mô tả hành động cài hoặc ghim một vật lên áo.
她把花别在头发上。
Phiên âm: Tā bǎ huā bié zài tóufa shàng.
Nghĩa: Cô ấy cài hoa lên tóc.
Giải thích: Mô tả hành động trang trí bằng cách cài hoa.
- Lưu ý khi sử dụng “别”
Ngữ khí: Khi dùng với nghĩa “đừng”, “别” thường mang ngữ khí thân mật trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể nghiêm khắc hơn nếu nhấn mạnh (ví dụ: 别动! – Đừng động đậy!).
Phân biệt với “不要”:
别 thường nhẹ nhàng, thân mật hơn, dùng trong giao tiếp gần gũi.
不要 (bùyào) mang tính trang trọng hoặc mạnh mẽ hơn, đôi khi mang sắc thái ra lệnh.
Ví dụ:
别哭了 (Bié kū le) – Đừng khóc nữa (thân mật, an ủi).
不要哭 (Bùyào kū) – Không được khóc (trang trọng, ra lệnh).
Vị trí trong câu:
Khi là phó từ, 别 luôn đứng trước động từ.
Khi là tính từ, thường đi kèm 别的 và đứng trước danh từ. - Tổng hợp ví dụ
Dưới đây là danh sách các ví dụ bổ sung để minh họa rõ hơn:
别抽烟,对身体不好。
Phiên âm: Bié chōuyān, duì shēntǐ bù hǎo.
Nghĩa: Đừng hút thuốc, không tốt cho sức khỏe.
别生气,我不是故意的。
Phiên âm: Bié shēngqì, wǒ bùshì gùyì de.
Nghĩa: Đừng giận, tôi không cố ý.
别的问题我都能解决。
Phiên âm: Bié de wèntí wǒ dōu néng jiějué.
Nghĩa: Những vấn đề khác tôi đều có thể giải quyết.
别把东西放这儿,很乱。
Phiên âm: Bié bǎ dōngxī fàng zhèr, hěn luàn.
Nghĩa: Đừng để đồ ở đây, rất bừa bộn.
他别无选择,只能接受。
Phiên âm: Tā bié wú xuǎnzé, zhǐ néng jiēshòu.
Nghĩa: Anh ấy không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể chấp nhận.
别离的时候,我们都哭了。
Phiên âm: Biélí de shíhou, wǒmen dōu kū le.
Nghĩa: Khi chia tay, cả hai chúng tôi đều khóc.
把这张照片别在墙上吧。
Phiên âm: Bǎ zhè zhāng zhàopiàn bié zài qiáng shàng ba.
Nghĩa: Ghim bức ảnh này lên tường đi.
别 (bié)
- Giải thích tổng quát
别 là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.
Nó có nhiều vai trò và cách dùng, tùy ngữ cảnh, cụ thể như:
Động từ (动词): phân biệt, chia tay
Phó từ (副词): đừng, không nên (dùng trong câu phủ định khuyên nhủ)
Danh từ (名词): sự khác biệt
- Các lớp nghĩa chi tiết của 别
2.1. Phó từ (副词): Đừng, không nên
Dùng để khuyên ngăn, cấm đoán, nhắc nhở ai đó không làm điều gì.
Ví dụ:
别说话!
(Bié shuōhuà!)
→ Đừng nói chuyện!
天气冷了,别忘了穿外套。
(Tiānqì lěng le, bié wàngle chuān wàitào.)
→ Trời lạnh rồi, đừng quên mặc áo khoác nhé.
2.2. Động từ (动词): Chia tay, rời xa, tách biệt
Nghĩa hành động chia tay, chia tách.
Ví dụ:
临别时,他流下了眼泪。
(Línbié shí, tā liú xià le yǎnlèi.)
→ Lúc chia tay, anh ấy đã rơi nước mắt.
我和他在火车站告别了。
(Wǒ hé tā zài huǒchēzhàn gàobié le.)
→ Tôi đã chia tay anh ấy tại nhà ga.
2.3. Danh từ (名词): Sự khác biệt
Mang nghĩa là sự khác biệt, sự phân chia.
Ví dụ:
这两种颜色有明显的区别。
(Zhè liǎng zhǒng yánsè yǒu míngxiǎn de qūbié.)
→ Hai màu này có sự khác biệt rõ rệt.
(Lưu ý: ở đây 区别 là từ ghép, 别 nằm trong đó.)
- Loại từ
Loại từ Vai trò
Phó từ (副词) Đừng, không nên
Động từ (动词) Chia tay, phân biệt
Danh từ (名词) Khác biệt
- Cấu trúc câu tiêu biểu với 别
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
别 + động từ Đừng làm gì đó 别着急。
别 + động từ + 了 Đừng làm … nữa 别哭了。
和…告别 Chia tay với ai 我和朋友告别了。
没什么特别的 Không có gì đặc biệt 这次旅行没什么特别的。
- Mẫu câu phổ biến với 别
5.1. Khuyên nhủ, cấm đoán
别迟到了!
(Bié chídào le!)
→ Đừng đến muộn!
别再生气了,好吗?
(Bié zài shēngqì le, hǎo ma?)
→ Đừng giận nữa được không?
别担心,一切都会好的。
(Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.)
→ Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
5.2. Chia tay, từ biệt
临别时,他送给我一张照片。
(Línbié shí, tā sònggěi wǒ yì zhāng zhàopiàn.)
→ Lúc chia tay, anh ấy đã tặng tôi một tấm ảnh.
我和她依依不舍地告别了。
(Wǒ hé tā yīyī bù shě de gàobié le.)
→ Tôi và cô ấy lưu luyến chia tay.
5.3. Thể hiện sự khác biệt
每个人都有自己的特别之处。
(Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de tèbié zhī chù.)
→ Mỗi người đều có điểm đặc biệt của riêng mình.
这个方案和上次的有很大的区别。
(Zhège fāng’àn hé shàngcì de yǒu hěn dà de qūbié.)
→ Phương án này rất khác với lần trước.
- Bộ ví dụ phong phú với 别
(1) Lời nhắc nhở hàng ngày
出门别忘了带钥匙!
(Chūmén bié wàngle dài yàoshi!)
→ Ra ngoài nhớ đừng quên mang chìa khóa nhé!
你累了,别硬撑着。
(Nǐ lèi le, bié yìngchēngzhe.)
→ Bạn mệt rồi, đừng cố gắng quá sức.
(2) Khuyên giải trong tình cảm
他已经走了,别再想着他了。
(Tā yǐjīng zǒu le, bié zài xiǎngzhe tā le.)
→ Anh ấy đã đi rồi, đừng nghĩ về anh ấy nữa.
别害怕,我在你身边。
(Bié hàipà, wǒ zài nǐ shēnbiān.)
→ Đừng sợ, tôi ở bên bạn đây.
(3) Trong tình huống lễ nghi
告别的时候,他给了我一个拥抱。
(Gàobié de shíhou, tā gěi le wǒ yí ge yōngbào.)
→ Lúc từ biệt, anh ấy đã ôm tôi một cái.
- Cụm từ cố định với 别
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
别客气 bié kèqi đừng khách sáo
别担心 bié dānxīn đừng lo
别着急 bié zháojí đừng sốt ruột
告别 gàobié chia tay, từ biệt
特别 tèbié đặc biệt
(Chú ý: từ 特别 cũng liên quan đến “biệt 别” nhưng nghĩa là “đặc biệt”)
- Những lưu ý đặc biệt khi dùng 别
别 thường đi với động từ phía sau nó để biểu đạt ý cấm đoán, khuyên nhủ nhẹ nhàng.
Nếu dùng trong câu mệnh lệnh, 别 giúp câu bớt gắt gỏng so với dùng “不要” (bùyào).
Trong lời chào tạm biệt trang trọng, thường dùng cụm từ “告别” hoặc “临别” (lâm biệt).
别 (bié)
- Giải thích tổng quan
别 trong tiếng Trung là một từ đa chức năng.
Nghĩa cơ bản:
→ (1) Đừng, không nên (dùng để ngăn cản hoặc khuyên nhủ).
→ (2) Khác, không giống (dùng làm tính từ).
→ (3) Chia ly, xa rời (ít dùng, văn chương hơn).
- Từ loại
Từ loại Vai trò
Phó từ (副词) Biểu thị ý “không được”, “đừng làm gì”
Tính từ (形容词) Mang nghĩa “khác biệt”, “không giống”
Danh từ (名词 – rất hiếm) “Sự chia ly” (ít dùng, mang tính văn học)
- Các nghĩa chính và cách dùng
3.1. Nghĩa 1: Đừng, không nên (Phó từ)
Dùng trước động từ để ra lệnh, yêu cầu, hoặc khuyên ngăn không làm việc gì đó.
Cấu trúc:
别 + động từ
Ví dụ:
别说话。
(bié shuōhuà)
→ Đừng nói chuyện.
天冷了,别忘了穿外套。
(tiān lěng le, bié wàngle chuān wàitào)
→ Trời lạnh rồi, đừng quên mặc áo khoác.
别生气了,事情已经过去了。
(bié shēngqì le, shìqíng yǐjīng guòqù le)
→ Đừng giận nữa, chuyện đã qua rồi.
3.2. Nghĩa 2: Khác biệt, không giống (Tính từ)
Diễn tả sự khác nhau giữa hai sự vật, hiện tượng.
Cấu trúc:
别的 + danh từ
(别的 = cái khác, người khác)
Ví dụ:
我想喝别的饮料。
(wǒ xiǎng hē bié de yǐnliào)
→ Tôi muốn uống loại đồ uống khác.
你有没有别的办法?
(nǐ yǒu méiyǒu bié de bànfǎ?)
→ Bạn có cách nào khác không?
别人都走了。
(bié rén dōu zǒu le)
→ Người khác đều đi rồi.
3.3. Nghĩa 3: Chia ly, biệt ly (Danh từ / động từ – hiếm)
Nghĩa văn học: nói về việc chia tay, ly biệt.
Ví dụ:
临别时,他流下了眼泪。
(lín bié shí, tā liúxià le yǎnlèi)
→ Khi chia tay, anh ấy đã rơi nước mắt.
此去一别,不知何时再见。
(cǐ qù yì bié, bùzhī héshí zàijiàn)
→ Từ biệt lần này, không biết bao giờ gặp lại.
(Lưu ý: Cách dùng này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong thơ văn.)
- Các cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
别 + động từ Đừng làm gì 别哭了!(bié kū le) → Đừng khóc nữa!
别的 + danh từ Cái khác, người khác 我们看看别的衣服。
(wǒmen kànkan bié de yīfu)
→ Chúng ta xem quần áo khác đi.
和别人不同 Khác với người khác 他和别人不同。
(tā hé biérén bù tóng)
→ Anh ấy khác với người khác.
- Nhiều ví dụ thêm (đa dạng tình huống)
别担心,一切都会好的。
(bié dānxīn, yíqiè dōuhuì hǎo de)
→ Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
别跑那么快,小心摔倒。
(bié pǎo nàme kuài, xiǎoxīn shuāidǎo)
→ Đừng chạy nhanh thế, coi chừng té.
他总是有别的想法。
(tā zǒngshì yǒu bié de xiǎngfǎ)
→ Anh ấy luôn có suy nghĩ khác.
这是别人的书,不是你的。
(zhè shì biérén de shū, bú shì nǐ de)
→ Đây là sách của người khác, không phải của bạn.
今天的天气跟昨天别了不少。
(jīntiān de tiānqì gēn zuótiān bié le bù shǎo)
→ Thời tiết hôm nay khác khá nhiều so với hôm qua.
别忘了给我打电话。
(bié wàngle gěi wǒ dǎ diànhuà)
→ Đừng quên gọi điện cho tôi nhé.
- Một số cụm từ cố định với “别”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
别人 biérén Người khác
别的 biéde Cái khác
告别 gàobié Tạm biệt, từ biệt
另别 lìngbié Khác biệt (văn học)
别 (bié) – Giải thích chi tiết
- 【别】là gì?
别 (bié) là từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính:
Đừng, không nên (dùng để khuyên bảo, cấm đoán, ngăn cản).
Khác, riêng biệt (khi làm tính từ hoặc danh từ).
Tùy ngữ cảnh mà nghĩa của 别 thay đổi.
- 【别】Loại từ
Phó từ (副词 fùcí) → nghĩa là “đừng” (khuyên can, cấm đoán)
Tính từ (形容词 xíngróngcí) → nghĩa là “khác biệt”
Danh từ (名词 míngcí) → nghĩa là “sự khác biệt” (ít dùng độc lập)
- Các cách dùng chính và Ví dụ
Cách dùng 1: Phó từ – Biểu thị “đừng”, “không nên”
Giải thích:
Dùng trước động từ để khuyên ai đó không làm gì.
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
别走! Bié zǒu! Đừng đi!
别哭了。 Bié kū le. Đừng khóc nữa.
别担心。 Bié dānxīn. Đừng lo lắng.
别着急。 Bié zhāojí. Đừng vội.
别生气。 Bié shēngqì. Đừng giận.
听我说,别害怕。 Tīng wǒ shuō, bié hàipà. Nghe tôi nói, đừng sợ.
Ghi chú:
常用 với các mẫu: 别 + động từ
Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên nhủ.
Cách dùng 2: Tính từ – Biểu thị “khác”, “riêng biệt”
Giải thích:
Dùng để mô tả cái gì đó “khác biệt”, “không giống cái bình thường”.
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
有别的办法吗? Yǒu bié de bànfǎ ma? Có cách nào khác không?
他和别人不一样。 Tā hé biérén bù yīyàng. Anh ấy khác với người khác.
我想去别的地方。 Wǒ xiǎng qù bié de dìfāng. Tôi muốn đi nơi khác.
Ghi chú:
别 thường đi với chữ 的 (de) thành 别的 + danh từ.
Cũng có thể dùng 别人 (biérén) = người khác.
Cách dùng 3: Danh từ – Biểu thị “sự khác biệt” (ít dùng độc lập)
Ví dụ:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
无别。 Wú bié. Không có gì khác biệt.
(Tuy nhiên cách dùng này ít gặp trong đời sống hàng ngày.)
- Các mẫu câu giao tiếp thực tế với 【别】
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
别忘了带雨伞。 Bié wàngle dài yǔsǎn. Đừng quên mang ô.
别开玩笑了! Bié kāiwánxiào le! Đừng đùa nữa!
别告诉他这件事。 Bié gàosu tā zhè jiàn shì. Đừng nói cho anh ấy chuyện này.
别迟到了! Bié chídào le! Đừng đến muộn nhé!
你有没有别的建议? Nǐ yǒu méiyǒu bié de jiànyì? Bạn có đề xuất nào khác không?
别人都走了,只剩下我们。 Biérén dōu zǒule, zhǐ shèngxià wǒmen. Người khác đều đã đi rồi, chỉ còn lại chúng ta.
- Một số cụm từ thường gặp với 【别】
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
别人 biérén người khác
别的 bié de cái khác
特别 tèbié đặc biệt
分别 fēnbié phân biệt, chia tay
Tóm lại:
【别】(bié) chủ yếu dùng để khuyên người khác đừng làm gì.
Ngoài ra, 【别】còn có nghĩa là khác biệt, riêng biệt.
Rất thường gặp trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt trong các câu khuyên nhủ.
别 — Giải thích chi tiết
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 别
Phiên âm: bié
Loại từ:
Động từ (动词)
Phó từ (副词)
Danh từ (名词) trong một số trường hợp đặc biệt
- Các ý nghĩa chính của 别
Ý nghĩa Giải thích chi tiết Loại từ
- Đừng, không nên Dùng để cấm đoán hoặc ngăn cản ai làm gì Phó từ
- Rời xa, chia tay Chỉ sự xa cách, chia tay, ly biệt Động từ
- Khác, loại khác Biểu thị sự khác biệt, phân loại khác Danh từ hoặc định ngữ
- Các cách dùng và ví dụ chi tiết
(1) 别 dùng để ngăn cản: “Đừng”, “Không nên”
Biểu thị yêu cầu người khác không làm một hành động nào đó.
Ví dụ:
别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
外面下雨了,别出去。
Wàimiàn xiàyǔ le, bié chūqù.
Ngoài trời đang mưa, đừng ra ngoài.
累了就休息一下,别太勉强自己。
Lèile jiù xiūxi yíxià, bié tài miǎnqiáng zìjǐ.
Mệt rồi thì nghỉ một chút, đừng cố quá.
上课的时候别玩手机。
Shàngkè de shíhòu bié wán shǒujī.
Khi học thì đừng chơi điện thoại.
别着急,慢慢来。
Bié zhāojí, màn man lái.
Đừng vội, cứ từ từ.
(2) 别 dùng để chỉ sự chia tay: “Chia tay”, “Tạm biệt”
Dùng như một động từ, diễn tả việc rời xa, chia tay.
Ví dụ:
临别时,他们互相拥抱。
Línbié shí, tāmen hùxiāng yōngbào.
Khi chia tay, họ ôm nhau.
这次一别,不知道什么时候再见。
Zhè cì yī bié, bù zhīdào shénme shíhòu zài jiàn.
Lần chia tay này, không biết khi nào mới gặp lại.
别了,我的朋友!
Bié le, wǒ de péngyǒu!
Tạm biệt, bạn của tôi!
他们在车站依依不舍地道别。
Tāmen zài chēzhàn yīyībùshě de dàobié.
Họ quyến luyến chia tay tại ga tàu.
(3) 别 dùng để biểu thị “khác” hay “loại khác”
Dùng như danh từ hoặc tính từ để diễn đạt sự khác biệt.
Ví dụ:
这个问题我们留到别的时候再讨论。
Zhège wèntí wǒmen liú dào bié de shíhòu zài tǎolùn.
Vấn đề này chúng ta để lúc khác bàn tiếp.
除了这个方案,你还有别的选择吗?
Chúle zhège fāng’àn, nǐ hái yǒu bié de xuǎnzé ma?
Ngoài phương án này, bạn còn lựa chọn nào khác không?
他跟别人不一样,很有主见。
Tā gēn biérén bù yíyàng, hěn yǒu zhǔjiàn.
Anh ấy khác với người khác, rất có chính kiến.
别的我都能接受,就这一点不行。
Bié de wǒ dōu néng jiēshòu, jiù zhè yìdiǎn bù xíng.
Những cái khác tôi đều chấp nhận được, chỉ điểm này thì không.
- Một số cụm từ cố định liên quan đến 别
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
别人 biérén Người khác
告别 gàobié Từ biệt, chia tay
特别 tèbié Đặc biệt
分别 fēnbié Phân biệt, chia tay
另一个 lìng yí gè Một cái khác
- Mẫu câu phổ biến cần ghi nhớ
别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang chìa khóa.
别看他年纪小,能力很强。
Bié kàn tā niánjì xiǎo, nénglì hěn qiáng.
Đừng nhìn anh ấy nhỏ tuổi mà coi thường, năng lực rất mạnh.
别管我,我自己可以处理。
Bié guǎn wǒ, wǒ zìjǐ kěyǐ chǔlǐ.
Đừng lo cho tôi, tôi tự xử lý được.
和朋友分别时,我有点舍不得。
Hé péngyǒu fēnbié shí, wǒ yǒudiǎn shěbudé.
Khi chia tay bạn bè, tôi có chút không nỡ.
他选择了一条跟别人不同的路。
Tā xuǎnzé le yì tiáo gēn biérén bù tóng de lù.
Anh ấy đã chọn một con đường khác với người khác.
别 (bié) – Đừng, Không nên – Don’t, Not
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 别
Pinyin: bié
Nghĩa tiếng Việt: đừng, không nên, chia tay, khác
Nghĩa tiếng Anh: don’t, not, separate, other
Loại từ:
Phó từ (副词)
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
别 (bié) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Tùy vào vai trò ngữ pháp, 别 có thể là:
Phó từ (副词): Dùng để ngăn cản, khuyên ngăn ai đó không làm một việc gì đó.
Động từ (动词): Nghĩa là chia tay, rời xa, tách ra.
Danh từ (名词): Nghĩa là khác, sự khác biệt.
- Các nghĩa chi tiết
3.1. Phó từ (副词) – Đừng, không nên
Khi làm phó từ, 别 dùng trong câu phủ định để khuyên bảo, ngăn cản, hoặc ra lệnh nhẹ nhàng ai đó không làm một hành động nào.
Công thức:
别 + Động từ / Câu động từ
Ví dụ:
别说话!
(Bié shuōhuà!)
Đừng nói chuyện!
天冷了,出门别忘了穿外套。
(Tiān lěng le, chūmén bié wàng le chuān wàitào.)
Trời lạnh rồi, ra ngoài đừng quên mặc áo khoác.
别着急,一切都会好的。
(Bié zhāojí, yíqiè dōu huì hǎo de.)
Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
别笑我。
(Bié xiào wǒ.)
Đừng cười tôi.
3.2. Động từ (动词) – Chia tay, Rời xa
别 còn mang nghĩa chia tay, rời xa, thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc trong văn học.
Ví dụ:
我们在车站告别了。
(Wǒmen zài chēzhàn gàobié le.)
Chúng tôi chia tay nhau ở bến xe.
临别时,他送给我一本书。
(Línbié shí, tā sòng gěi wǒ yì běn shū.)
Lúc chia tay, anh ấy tặng tôi một cuốn sách.
他们依依不舍地分别了。
(Tāmen yīyī bùshě de fēnbié le.)
Họ quyến luyến không nỡ rời xa nhau.
Chú ý:
Các từ ghép như 告别 (gàobié) – từ biệt, 分别 (fēnbié) – chia tay đều liên quan đến động từ 别.
3.3. Danh từ (名词) – Khác biệt, Sự khác
Dùng làm danh từ, 别 chỉ sự khác biệt, hoặc cái khác.
Ví dụ:
这和那没什么大别。
(Zhè hé nà méi shénme dà bié.)
Cái này và cái kia không có khác biệt lớn.
你说的跟我理解的有些分别。
(Nǐ shuō de gēn wǒ lǐjiě de yǒuxiē fēnbié.)
Điều bạn nói khác với những gì tôi hiểu.
Chú ý:
Các từ ghép như 区别 (qūbié) – sự khác biệt, 分别 (fēnbié) – sự phân biệt, chia ly, đều có thành tố 别.
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
别 + động từ Đừng làm hành động đó 别哭了。(Đừng khóc nữa.)
别的 + danh từ Cái khác, điều khác 我想吃别的东西。(Tôi muốn ăn cái khác.)
告别 Từ biệt, chia tay 他向我们告别了。(Anh ấy từ biệt chúng tôi.)
分别 Phân biệt, chia ly 他们分别去了不同的地方。(Họ đã đi về những nơi khác nhau.)
临别 Lúc chia tay 临别时,他流下了眼泪。(Lúc chia tay, anh ấy rơi nước mắt.)
- Hệ thống ví dụ phong phú
5.1. 别 (bié) dùng để khuyên nhủ
别担心,一切都会好起来的。
(Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de.)
Đừng lo lắng, mọi việc sẽ tốt đẹp thôi.
开车时别打电话,很危险。
(Kāichē shí bié dǎ diànhuà, hěn wēixiǎn.)
Khi lái xe đừng gọi điện thoại, rất nguy hiểm.
晚了,别出门了。
(Wǎn le, bié chūmén le.)
Trễ rồi, đừng ra ngoài nữa.
5.2. 别 (bié) dùng trong ngữ cảnh từ biệt
老师和学生们依依不舍地告别。
(Lǎoshī hé xuéshēngmen yīyī bùshě de gàobié.)
Thầy cô và học sinh lưu luyến chia tay nhau.
在机场,他们互相挥手告别。
(Zài jīchǎng, tāmen hùxiāng huīshǒu gàobié.)
Tại sân bay, họ vẫy tay chào tạm biệt nhau.
5.3. 别 (bié) dùng để chỉ sự khác biệt
除了这本书,你还有别的吗?
(Chúle zhè běn shū, nǐ hái yǒu bié de ma?)
Ngoài cuốn sách này, bạn còn cái gì khác không?
这个颜色和那个颜色有明显的区别。
(Zhège yánsè hé nàgè yánsè yǒu míngxiǎn de qūbié.)
Màu này và màu kia có sự khác biệt rõ rệt.
他有别于常人的智慧。
(Tā yǒu bié yú chángrén de zhìhuì.)
Anh ta có trí tuệ khác hẳn người thường.
- Một số thành ngữ và cách dùng đặc biệt với 别
Thành ngữ / Cách dùng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
别无选择 bié wú xuǎnzé không còn sự lựa chọn nào khác have no other choice
临别赠言 línbié zèngyán lời tiễn biệt lúc chia tay farewell words
各奔东西 gè bèn dōngxī mỗi người mỗi ngả go separate ways
别具一格 bié jù yì gé có phong cách riêng have a unique style
一别两宽 yī bié liǎng kuān chia tay trong hòa bình part peacefully
- Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm phó từ phủ định, 别 thường dùng trong câu mệnh lệnh, cầu khiến, khuyên nhủ.
别 + động từ/ cụm động từ.
别的 (bié de) nghĩa là “cái khác”, dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc đối tượng khác.

