合作 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- Định nghĩa từ “合作” là gì?
Tiếng Trung: 合作
Phiên âm: hézuò
Loại từ: Động từ
Từ “合作” có nghĩa là hợp tác, tức là cùng nhau làm việc, cùng chung sức thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hay dự án nào đó. Hai hay nhiều cá nhân hoặc tổ chức phối hợp với nhau để đạt được một mục tiêu chung mà nếu làm riêng lẻ thì khó có thể đạt được hiệu quả tương tự.
“合作” có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh như: công việc, học tập, nghiên cứu, sản xuất, thương mại, nghệ thuật biểu diễn, quan hệ quốc tế,…
- Cấu trúc từ và nguồn gốc của “合作”
“合” nghĩa là kết hợp, phối hợp, gộp lại, cùng nhau.
“作” là một từ gốc nghĩa là làm việc, thực hiện, hành động.
Do đó, “合作” có thể hiểu theo nghĩa đen là cùng nhau làm việc, cùng phối hợp hành động.
- Các nghĩa thường gặp của “合作”
Hợp tác trong công việc: Các cá nhân hoặc đơn vị cùng phối hợp để thực hiện nhiệm vụ.
Hợp tác trong kinh doanh: Hai công ty hoặc nhiều bên ký kết thỏa thuận để cùng nhau đầu tư, sản xuất, kinh doanh.
Hợp tác trong học thuật – nghiên cứu: Các nhà khoa học hoặc học giả cùng thực hiện đề tài, công trình.
Hợp tác trong nghệ thuật: Nghệ sĩ, diễn viên, nhạc sĩ… cùng biểu diễn, sản xuất tác phẩm chung.
Hợp tác trong quan hệ quốc tế: Giữa các quốc gia có thỏa thuận hợp tác về kinh tế, quân sự, chính trị, văn hóa…
- Ví dụ cụ thể trong các tình huống sử dụng “合作”
a. Trong môi trường công sở:
我希望我们能愉快地合作完成这个项目。
Wǒ xīwàng wǒmen néng yúkuài de hézuò wánchéng zhège xiàngmù.
→ Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác vui vẻ để hoàn thành dự án này.
b. Trong kinh doanh:
两家公司决定展开战略合作。
Liǎng jiā gōngsī juédìng zhǎnkāi zhànlüè hézuò.
→ Hai công ty quyết định triển khai hợp tác chiến lược.
他们是我们长期合作的商业伙伴。
Tāmen shì wǒmen chángqī hézuò de shāngyè huǒbàn.
→ Họ là đối tác kinh doanh hợp tác lâu dài của chúng tôi.
c. Trong nghệ thuật:
这两位演员在电影中首次合作。
Zhè liǎng wèi yǎnyuán zài diànyǐng zhōng shǒucì hézuò.
→ Hai diễn viên này lần đầu tiên hợp tác trong bộ phim này.
d. Trong ngoại giao:
两国签署了多项合作协议。
Liǎng guó qiānshǔ le duō xiàng hézuò xiéyì.
→ Hai quốc gia đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác.
中越两国一直保持良好的合作关系。
Zhōng-Yuè liǎng guó yīzhí bǎochí liánghǎo de hézuò guānxì.
→ Trung Quốc và Việt Nam luôn duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
- Các cụm từ cố định thường gặp với “合作”
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì mối quan hệ hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén tinh thần hợp tác
合作机会 hézuò jīhuì cơ hội hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì thỏa thuận hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù dự án hợp tác
合作方式 hézuò fāngshì phương thức hợp tác - Phân biệt “合作” với các từ liên quan
协作 (xiézuò): cũng nghĩa là phối hợp làm việc nhưng thường chỉ việc phối hợp kỹ thuật giữa các bộ phận. “合作” mang tính chiến lược và lâu dài hơn.
配合 (pèihé): nhấn mạnh sự phối hợp hỗ trợ từ một bên để bên kia làm việc hiệu quả hơn.
联合 (liánhé): thường dùng trong các tổ chức chính trị, hành động lớn, liên minh, liên hiệp.
Từ “合作” là một động từ thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện rất nhiều trong các văn bản hành chính, hợp đồng kinh doanh, tin tức quốc tế, cũng như trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng từ “合作” sẽ giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống có yếu tố phối hợp, làm việc nhóm, hợp tác giữa cá nhân, tổ chức, quốc gia,…
Giải thích chi tiết từ “合作” trong tiếng Trung
Từ “合作” (phiên âm: hézuò) là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hợp tác” hoặc “cộng tác”. Nó thể hiện hành động cùng nhau làm việc giữa hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức, quốc gia… nhằm đạt được một mục tiêu chung. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, nghiên cứu khoa học, nghệ thuật, và quan hệ quốc tế.
- Loại từ của “合作”
Động từ (动词): Diễn tả hành động hợp tác, cùng làm việc.
Danh từ (名词): Diễn tả khái niệm sự hợp tác, mối quan hệ hợp tác.
- Ý nghĩa và cách sử dụng
Khi dùng như động từ, “合作” thường đi kèm với các chủ thể hành động như người, công ty, tổ chức… để diễn tả việc cùng nhau thực hiện một công việc hoặc dự án.
Khi dùng như danh từ, “合作” thể hiện một mối quan hệ hoặc quá trình hợp tác giữa các bên.
- Các mẫu câu ví dụ
a. Dùng “合作” như động từ
我们需要和其他公司合作,才能扩大市场份额。 Wǒmen xūyào hé qítā gōngsī hézuò, cáinéng kuòdà shìchǎng fèn’é. → Chúng ta cần hợp tác với các công ty khác để mở rộng thị phần.
他和我合作,完成了这个项目。 Tā hé wǒ hézuò, wánchéngle zhège xiàngmù. → Anh ấy đã hợp tác với tôi để hoàn thành dự án này.
很多大公司都在与小型企业合作,推动创新。 Hěn duō dà gōngsī dōu zài yǔ xiǎoxíng qǐyè hézuò, tuīdòng chuàngxīn. → Nhiều công ty lớn đang hợp tác với doanh nghiệp nhỏ để thúc đẩy đổi mới.
我们公司愿意与您合作,共同开发新的项目。 Wǒmen gōngsī yuànyì yǔ nín hézuò, gòngtóng kāifā xīn de xiàngmù. → Công ty chúng tôi sẵn sàng hợp tác với bạn để cùng phát triển dự án mới.
这两个国家在环保方面进行了长期的合作。 Zhè liǎng gè guójiā zài huánbǎo fāngmiàn jìnxíngle chángqī de hézuò. → Hai quốc gia này đã hợp tác lâu dài trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
b. Dùng “合作” như danh từ
这项合作将会带来许多商业机会。 Zhè xiàng hézuò jiāng huì dàilái xǔduō shāngyè jīhuì. → Sự hợp tác này sẽ mang lại nhiều cơ hội kinh doanh.
我们欢迎任何形式的合作。 Wǒmen huānyíng rènhé xíngshì de hézuò. → Chúng tôi hoan nghênh mọi hình thức hợp tác.
国际合作对于解决全球问题至关重要。 Guójì hézuò duìyú jiějué quánqiú wèntí zhìguān zhòngyào. → Hợp tác quốc tế rất quan trọng để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
这个合作关系已经持续了五年。 Zhège hézuò guānxì yǐjīng chíxùle wǔ nián. → Mối quan hệ hợp tác này đã kéo dài được năm năm.
他的公司和多个国际品牌建立了合作。 Tā de gōngsī hé duōgè guójì pǐnpái jiànlìle hézuò. → Công ty của anh ấy đã thiết lập sự hợp tác với nhiều thương hiệu quốc tế.
- Các cụm từ liên quan đến “合作”
合作伙伴 (hézuò huǒbàn): đối tác hợp tác
合作项目 (hézuò xiàngmù): dự án hợp tác
合作协议 (hézuò xiéyì): thỏa thuận hợp tác
合作关系 (hézuò guānxì): mối quan hệ hợp tác
合作精神 (hézuò jīngshén): tinh thần hợp tác
- Ghi chú văn hóa và ngữ cảnh
Trong văn hóa Trung Hoa, tinh thần hợp tác được xem là một giá trị quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh. Việc hợp tác không chỉ mang tính chiến lược mà còn thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng giữa các bên.
“合作” (hézuò) trong tiếng Trung là một từ rất quan trọng và phổ biến, mang nghĩa là “hợp tác” – tức là cùng nhau làm việc, phối hợp để đạt được một mục tiêu chung. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, chính trị, văn hóa, và đời sống hàng ngày.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 合作
Phiên âm: hézuò
Nghĩa tiếng Việt: hợp tác, cộng tác, làm việc chung
Loại từ:
Động từ: chỉ hành động hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia
Danh từ: chỉ mối quan hệ hoặc quá trình hợp tác
Cấu tạo từ:
“合” (hé): hợp, cùng nhau
“作” (zuò): làm, hành động → “合作” nghĩa là cùng nhau làm việc, cùng nhau hành động.
- Cách sử dụng trong câu
Dùng như động từ
我们需要和其他公司合作,才能扩大市场份额。 Wǒmen xūyào hé qítā gōngsī hézuò, cáinéng kuòdà shìchǎng fèn’é. → Chúng ta cần hợp tác với các công ty khác để mở rộng thị phần.
他和我合作,完成了这个项目。 Tā hé wǒ hézuò, wánchéngle zhège xiàngmù. → Anh ấy đã hợp tác với tôi để hoàn thành dự án này.
很多大公司都在与小型企业合作,推动创新。 Hěn duō dà gōngsī dōu zài yǔ xiǎoxíng qǐyè hézuò, tuīdòng chuàngxīn. → Nhiều công ty lớn đang hợp tác với doanh nghiệp nhỏ để thúc đẩy đổi mới.
我们公司愿意与您合作,共同开发新的项目。 Wǒmen gōngsī yuànyì yǔ nín hézuò, gòngtóng kāifā xīn de xiàngmù. → Công ty chúng tôi sẵn sàng hợp tác với bạn để cùng phát triển các dự án mới.
这两个国家在环保方面进行了长期的合作。 Zhè liǎng gè guójiā zài huánbǎo fāngmiàn jìnxíngle chángqī de hézuò. → Hai quốc gia này đã hợp tác lâu dài trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Dùng như danh từ
这项合作将会带来许多商业机会。 Zhè xiàng hézuò jiāng huì dàilái xǔduō shāngyè jīhuì. → Sự hợp tác này sẽ mang lại nhiều cơ hội kinh doanh.
我们欢迎任何形式的合作。 Wǒmen huānyíng rènhé xíngshì de hézuò. → Chúng tôi hoan nghênh mọi hình thức hợp tác.
国际合作对于解决全球问题至关重要。 Guójì hézuò duìyú jiějué quánqiú wèntí zhìguān zhòngyào. → Hợp tác quốc tế rất quan trọng để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
这个合作关系已经持续了五年。 Zhège hézuò guānxì yǐjīng chíxùle wǔ nián. → Mối quan hệ hợp tác này đã kéo dài được năm năm.
他的公司和多个国际品牌建立了合作。 Tā de gōngsī hé duōgè guójì pǐnpái jiànlìle hézuò. → Công ty của anh ấy đã thiết lập sự hợp tác với nhiều thương hiệu quốc tế.
- Các cụm từ liên quan
合作伙伴 (hézuò huǒbàn): đối tác hợp tác
合作关系 (hézuò guānxì): mối quan hệ hợp tác
合作项目 (hézuò xiàngmù): dự án hợp tác
合作协议 (hézuò xiéyì): thỏa thuận hợp tác
合作精神 (hézuò jīngshén): tinh thần hợp tác
- Tóm tắt
Thành phần Nội dung
Từ vựng 合作 (hézuò)
Nghĩa Hợp tác, cộng tác
Loại từ Động từ và Danh từ
Dùng trong Công việc, kinh doanh, quan hệ quốc tế, giáo dục, văn hóa
Hợp tác (合作 – hèzuò) là một khái niệm quan trọng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa cùng nhau làm việc, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được một mục tiêu chung. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, xã hội, và cả trong các mối quan hệ cá nhân.
- Định nghĩa chi tiết
合作 (hèzuò) là hành động mà hai hoặc nhiều bên cùng nhau phối hợp, chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực và kỹ năng để thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu chung. Việc hợp tác thường dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và cam kết giữa các bên tham gia.
Ví dụ:
- Trong kinh doanh: Hai công ty hợp tác để phát triển một sản phẩm mới.
- Trong học tập: Học sinh hợp tác làm bài tập nhóm.
- Trong cộng đồng: Người dân hợp tác để cải thiện môi trường sống.
- Loại từ
- Trong tiếng Trung, 合作 là một động từ.
- Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ hành động hoặc quá trình hợp tác.
Ví dụ: - 动词: 我们应该合作完成这个项目。
Wǒmen yīnggāi hézuò wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta nên hợp tác để hoàn thành dự án này. - Danh từ: 这次合作非常成功。
Zhè cì hézuò fēicháng chénggōng.
Lần hợp tác này rất thành công.
- Mẫu câu thông dụng
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 我们合作吧! | Wǒmen hézuò ba! | Chúng ta hãy hợp tác nhé! |
| 合作是成功的关键。 | Hézuò shì chénggōng de guānjiàn. | Hợp tác là chìa khóa của thành công. |
| 他不愿意合作。 | Tā bù yuànyì hézuò. | Anh ấy không muốn hợp tác. |
| 合作可以带来更多机会。 | Hézuò kěyǐ dàilái gèng duō jīhuì. | Hợp tác có thể mang lại nhiều cơ hội hơn. | - Ví dụ mở rộng
- 在工作中,合作非常重要。
Zài gōngzuò zhōng, hézuò fēicháng zhòngyào.
Trong công việc, hợp tác rất quan trọng. - 我们公司和外国企业合作开发新产品。
Wǒmen gōngsī hé wàiguó qǐyè hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Công ty chúng tôi hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài để phát triển sản phẩm mới. - 老师鼓励学生之间合作完成任务。
Lǎoshī gǔlì xuéshēng zhījiān hézuò wánchéng rènwù.
Giáo viên khuyến khích học sinh hợp tác với nhau để hoàn thành nhiệm vụ. - 通过合作,我们解决了很多问题。
Tōngguò hézuò, wǒmen jiějuéle hěn duō wèntí.
Thông qua hợp tác, chúng tôi đã giải quyết được nhiều vấn đề. - 合作不仅能提高效率,还能增进彼此的理解。
Hézuò bùjǐn néng tígāo xiàolǜ, hái néng zēngjìn bǐcǐ de lǐjiě.
Hợp tác không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn tăng cường sự thấu hiểu lẫn nhau.
- Các từ liên quan
- 协作 (xiézuò): phối hợp
- 合作伙伴 (hèzuò huǒbàn): đối tác hợp tác
- 合作关系 (hèzuò guānxì): mối quan hệ hợp tác
- 合作协议 (hèzuò xiéyì): thỏa thuận hợp tác
- Từ vựng tiếng Trung: 合作
Chữ Hán: 合作
Phiên âm (Pinyin): hé zuò
Loại từ:
Động từ (V): hợp tác, cộng tác, phối hợp
Danh từ (N): sự hợp tác, quan hệ hợp tác
- Giải thích chi tiết
2.1. Khi là động từ:
合作 mang ý nghĩa là “cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung”, “hợp tác để đạt được kết quả chung”. Hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia có thể hợp tác trong nhiều lĩnh vực như: thương mại, khoa học, giáo dục, sản xuất, nghiên cứu v.v.
Hợp: 合 (hé) – kết hợp, thống nhất
Tác: 作 (zuò) – làm, thực hiện
Khi ghép lại, 合作 nghĩa là “cùng làm”, “làm việc chung”.
2.2. Khi là danh từ:
合作 còn mang nghĩa là “sự hợp tác”, tức danh từ chỉ mối quan hệ hay hoạt động hợp tác giữa các bên.
Ví dụ:
合作关系 (mối quan hệ hợp tác)
合作伙伴 (đối tác hợp tác)
合作精神 (tinh thần hợp tác)
- Một số cụm từ và kết cấu thường gặp với 合作
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hé zuò huǒ bàn đối tác hợp tác
合作关系 hé zuò guān xì mối quan hệ hợp tác
合作项目 hé zuò xiàng mù dự án hợp tác
合作机会 hé zuò jī huì cơ hội hợp tác
合作方式 hé zuò fāng shì phương thức hợp tác
合作协议 hé zuò xié yì thỏa thuận hợp tác
合作精神 hé zuò jīng shén tinh thần hợp tác
合作模式 hé zuò mó shì mô hình hợp tác
战略合作 zhàn lüè hé zuò hợp tác chiến lược
合作关系密切 hé zuò guān xì mì qiè quan hệ hợp tác mật thiết - 30 mẫu câu tiếng Trung có sử dụng từ 合作
我们公司正在寻找新的合作伙伴。
Wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn.
→ Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới.
双方决定在环保领域展开合作。
Shuāngfāng juédìng zài huánbǎo lǐngyù zhǎnkāi hézuò.
→ Hai bên quyết định hợp tác trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
合作是取得成功的重要因素。
Hézuò shì qǔdé chénggōng de zhòngyào yīnsù.
→ Hợp tác là yếu tố quan trọng để đạt được thành công.
他不愿意和别人合作,总是单打独斗。
Tā bù yuànyì hé biérén hézuò, zǒngshì dāndǎ dúdòu.
→ Anh ấy không muốn hợp tác với người khác, lúc nào cũng tự làm một mình.
这次合作让我们学到了很多宝贵的经验。
Zhè cì hézuò ràng wǒmen xué dào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.
→ Lần hợp tác này giúp chúng tôi học được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.
我们希望能继续保持良好的合作关系。
Wǒmen xīwàng néng jìxù bǎochí liánghǎo de hézuò guānxì.
→ Chúng tôi hy vọng có thể tiếp tục duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
合作过程中可能会遇到一些分歧。
Hézuò guòchéng zhōng kěnéng huì yùdào yìxiē fēnqí.
→ Trong quá trình hợp tác có thể gặp phải một số bất đồng.
我们对你的合作非常满意。
Wǒmen duì nǐ de hézuò fēicháng mǎnyì.
→ Chúng tôi rất hài lòng về sự hợp tác của bạn.
合作的前提是互相信任。
Hézuò de qiántí shì hùxiāng xìnrèn.
→ Điều kiện tiên quyết của hợp tác là sự tin tưởng lẫn nhau.
我们之间的合作越来越密切。
Wǒmen zhījiān de hézuò yuè lái yuè mìqiè.
→ Mối quan hệ hợp tác giữa chúng tôi ngày càng mật thiết.
这家公司不太讲诚信,合作起来不太顺利。
Zhè jiā gōngsī bù tài jiǎng chéngxìn, hézuò qǐlái bù tài shùnlì.
→ Công ty này không giữ chữ tín nên việc hợp tác không suôn sẻ.
合作可以提高效率,减少资源浪费。
Hézuò kěyǐ tígāo xiàolǜ, jiǎnshǎo zīyuán làngfèi.
→ Hợp tác có thể nâng cao hiệu suất và giảm lãng phí tài nguyên.
教师和学生之间也需要良好的合作。
Jiàoshī hé xuéshēng zhījiān yě xūyào liánghǎo de hézuò.
→ Giáo viên và học sinh cũng cần có sự hợp tác tốt.
合作可以实现互利共赢。
Hézuò kěyǐ shíxiàn hùlì gòngyíng.
→ Hợp tác có thể đạt được lợi ích chung và cùng thắng.
我们的公司和他们公司长期合作。
Wǒmen de gōngsī hé tāmen gōngsī chángqī hézuò.
→ Công ty chúng tôi và công ty họ hợp tác lâu dài.
合作需要共同目标和明确分工。
Hézuò xūyào gòngtóng mùbiāo hé míngquè fēngōng.
→ Hợp tác cần có mục tiêu chung và phân công rõ ràng.
他提出了一个合作建议,我们都很感兴趣。
Tā tíchūle yí gè hézuò jiànyì, wǒmen dōu hěn gǎn xìngqù.
→ Anh ấy đưa ra một đề xuất hợp tác, chúng tôi đều rất quan tâm.
合作是现代社会的重要组成部分。
Hézuò shì xiàndài shèhuì de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
→ Hợp tác là một phần quan trọng trong xã hội hiện đại.
在团队工作中,合作能力很关键。
Zài tuánduì gōngzuò zhōng, hézuò nénglì hěn guānjiàn.
→ Trong công việc nhóm, khả năng hợp tác rất quan trọng.
如果大家合作得好,问题就容易解决。
Rúguǒ dàjiā hézuò de hǎo, wèntí jiù róngyì jiějué.
→ Nếu mọi người hợp tác tốt, vấn đề sẽ dễ giải quyết.
合作并不意味着放弃自己的立场。
Hézuò bìng bù yìwèi zhe fàngqì zìjǐ de lìchǎng.
→ Hợp tác không có nghĩa là từ bỏ lập trường của bản thân.
他们已经签署了合作协议。
Tāmen yǐjīng qiānshǔle hézuò xiéyì.
→ Họ đã ký thỏa thuận hợp tác rồi.
合作可以加强双方的交流与了解。
Hézuò kěyǐ jiāqiáng shuāngfāng de jiāoliú yǔ liǎojiě.
→ Hợp tác có thể tăng cường sự giao lưu và hiểu biết giữa hai bên.
在国际事务中,合作尤为重要。
Zài guójì shìwù zhōng, hézuò yóuwéi zhòngyào.
→ Trong các vấn đề quốc tế, hợp tác đặc biệt quan trọng.
项目能否成功,取决于各方的合作态度。
Xiàngmù néngfǒu chénggōng, qǔjué yú gè fāng de hézuò tàidù.
→ Sự thành công của dự án phụ thuộc vào thái độ hợp tác của các bên.
合作越紧密,风险就越小。
Hézuò yuè jǐnmì, fēngxiǎn jiù yuè xiǎo.
→ Hợp tác càng chặt chẽ, rủi ro càng nhỏ.
感谢您一直以来的支持与合作。
Gǎnxiè nín yìzhí yǐlái de zhīchí yǔ hézuò.
→ Cảm ơn bạn vì sự ủng hộ và hợp tác trong suốt thời gian qua.
他是我们非常重要的合作伙伴。
Tā shì wǒmen fēicháng zhòngyào de hézuò huǒbàn.
→ Anh ấy là đối tác hợp tác rất quan trọng của chúng tôi.
合作过程中,我们也遇到了一些挑战。
Hézuò guòchéng zhōng, wǒmen yě yùdào le yìxiē tiǎozhàn.
→ Trong quá trình hợp tác, chúng tôi cũng gặp một số thách thức.
合作的基础是相互理解与尊重。
Hézuò de jīchǔ shì xiānghù lǐjiě yǔ zūnzhòng.
→ Nền tảng của sự hợp tác là sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Giải thích chi tiết từ 合作
- Định nghĩa chi tiết của 合作
合作 (hán ngữ giản thể: 合作, pinyin: hé zuò) là một động từ trong tiếng Trung hiện đại. Nghĩa gốc của 合作 là cùng nhau làm việc, cùng phối hợp hành động để đạt được một mục tiêu chung nào đó. Đây là một hành động mang tính tập thể hoặc ít nhất là sự phối hợp của hai chủ thể trở lên. Thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, học tập, nghiên cứu khoa học, và các hoạt động xã hội, chính trị, ngoại giao.
Từ điển Hán ngữ hiện đại giải nghĩa như sau:
合作:互相配合着做事。
Dịch nghĩa: Hợp tác nghĩa là phối hợp cùng nhau làm việc.
- Loại từ của 合作
合作 thuộc loại 动词 (Động từ) – chỉ hành động hợp tác, cộng tác.
Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt hoặc cụm danh từ cố định, 合作 còn có thể được dùng như một danh từ để chỉ “mối quan hệ hợp tác”, “sự hợp tác”.
- Phân tích từ ghép
合 (hé): có nghĩa là hợp lại, ghép lại, kết hợp, thống nhất.
作 (zuò): có nghĩa là làm việc, hành động, làm ra.
⇒ 合作 nghĩa đen chính là “kết hợp cùng làm”, nghĩa bóng là “cùng nhau hợp tác làm việc”.
- Các cụm từ cố định phổ biến với 合作
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作机会 hézuò jīhuì Cơ hội hợp tác
合作方式 hézuò fāngshì Phương thức hợp tác - Các cấu trúc câu thông dụng với 合作
A 和 B 合作: A hợp tác với B
与……合作: Hợp tác với ai đó
合作+Danh từ: Sự hợp tác về lĩnh vực nào đó
合作得很成功: Hợp tác rất thành công
- Mẫu câu ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
我们公司想和贵公司合作。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī xiǎng hé guì gōngsī hézuò.
Dịch: Công ty chúng tôi muốn hợp tác với quý công ty.
Ví dụ 2:
双方的合作取得了丰硕的成果。
Phiên âm: Shuāngfāng de hézuò qǔdé le fēngshuò de chéngguǒ.
Dịch: Sự hợp tác giữa hai bên đã đạt được những thành quả to lớn.
Ví dụ 3:
为了更好地完成任务,我们必须密切合作。
Phiên âm: Wèile gèng hǎo de wánchéng rènwù, wǒmen bìxū mìqiè hézuò.
Dịch: Để hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn, chúng ta cần hợp tác chặt chẽ.
Ví dụ 4:
合作是成功的关键。
Phiên âm: Hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
Dịch: Hợp tác là chìa khóa của thành công.
Ví dụ 5:
他一直都是我们的合作伙伴。
Phiên âm: Tā yīzhí dōu shì wǒmen de hézuò huǒbàn.
Dịch: Anh ấy luôn là đối tác hợp tác của chúng tôi.
Ví dụ 6:
通过合作,我们达到了互利共赢的目标。
Phiên âm: Tōngguò hézuò, wǒmen dádào le hùlì gòng yíng de mùbiāo.
Dịch: Thông qua hợp tác, chúng tôi đã đạt được mục tiêu đôi bên cùng có lợi.
Ví dụ 7:
你愿意和我们公司合作吗?
Phiên âm: Nǐ yuànyì hé wǒmen gōngsī hézuò ma?
Dịch: Bạn có sẵn sàng hợp tác với công ty chúng tôi không?
Ví dụ 8:
在这个项目中,我们合作得非常顺利。
Phiên âm: Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen hézuò de fēicháng shùnlì.
Dịch: Trong dự án này, chúng tôi hợp tác rất suôn sẻ.
Ví dụ 9:
政府鼓励企业之间加强合作。
Phiên âm: Zhèngfǔ gǔlì qǐyè zhījiān jiāqiáng hézuò.
Dịch: Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp tăng cường hợp tác.
Ví dụ 10:
我们可以在多个领域进行合作。
Phiên âm: Wǒmen kěyǐ zài duō gè lǐngyù jìnxíng hézuò.
Dịch: Chúng tôi có thể hợp tác trong nhiều lĩnh vực.
- Những lưu ý khi sử dụng 合作
合作 nhấn mạnh đến sự đồng thuận và phối hợp giữa các bên. Nếu chỉ một bên hành động thì không gọi là “合作”.
Đối tượng hợp tác có thể là người, tổ chức, hoặc quốc gia.
Trong văn viết trang trọng hoặc kinh doanh, 合作 thường đi kèm với các từ trang trọng như 愉快 (vui vẻ), 成功 (thành công), 共赢 (cùng có lợi).
- So sánh với các từ đồng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Khác biệt với 合作
协作 xiézuò Nhấn mạnh sự phối hợp giữa các thành viên, thường dùng trong đội nhóm nhỏ.
协议 xiéyì Là danh từ, nghĩa là hiệp định, thỏa thuận, không nhấn mạnh hành động phối hợp như 合作.
联合 liánhé Mang nghĩa liên hợp, liên minh, mang sắc thái chính trị hoặc quy mô lớn hơn hợp tác. - Tóm tắt ngắn gọn
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
合作 hézuò Động từ Hợp tác, cùng phối hợp làm việc - Định nghĩa chi tiết từ 合作 (hézuò)
合作 là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa hợp tác, cộng tác, cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục, nghiên cứu khoa học, nghệ thuật, cũng như trong các tình huống giao tiếp hàng ngày giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Phiên âm: hézuò
Nghĩa tiếng Việt: hợp tác, cộng tác, cùng làm việc
- Loại từ
Động từ (动词): Dùng để mô tả hành động cùng nhau làm một việc gì đó.
Danh từ (名词): Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc quá trình hợp tác giữa các bên.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với từ 合作
A 和 B 合作 + động từ: A và B hợp tác làm việc gì đó
Ví dụ: 我们和外国公司合作开发新产品。
与……合作: Hợp tác với ai đó
Ví dụ: 我愿意与您合作。
合作 + danh từ: Chỉ các cụm danh từ liên quan đến hợp tác
Ví dụ: 合作伙伴 (đối tác hợp tác), 合作项目 (dự án hợp tác)
- Ví dụ thực tế kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们公司希望和贵公司合作开发新技术。
Wǒmen gōngsī xīwàng hé guì gōngsī hézuò kāifā xīn jìshù.
Công ty chúng tôi hy vọng hợp tác với quý công ty để phát triển công nghệ mới.
Ví dụ 2:
她非常善于与他人合作,尤其在团队工作中表现突出。
Tā fēicháng shànyú yǔ tārén hézuò, yóuqí zài tuánduì gōngzuò zhōng biǎoxiàn tūchū.
Cô ấy rất giỏi trong việc hợp tác với người khác, đặc biệt thể hiện xuất sắc trong công việc nhóm.
Ví dụ 3:
中越两国在多个领域开展了广泛合作。
Zhōng-Yuè liǎng guó zài duōgè lǐngyù kāizhǎnle guǎngfàn hézuò.
Trung Quốc và Việt Nam đã triển khai hợp tác rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ 4:
我对这次合作感到非常满意。
Wǒ duì zhè cì hézuò gǎndào fēicháng mǎnyì.
Tôi cảm thấy rất hài lòng về lần hợp tác này.
Ví dụ 5:
如果大家能团结合作,我们一定会取得好成绩。
Rúguǒ dàjiā néng tuánjié hézuò, wǒmen yīdìng huì qǔdé hǎo chéngjì.
Nếu mọi người có thể đoàn kết hợp tác, chắc chắn chúng ta sẽ đạt được kết quả tốt.
- Một số cụm từ cố định với từ 合作
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì mối quan hệ hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù dự án hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén tinh thần hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì thỏa thuận hợp tác
合作机会 hézuò jīhuì cơ hội hợp tác
合作计划 hézuò jìhuà kế hoạch hợp tác
合作意向 hézuò yìxiàng ý định hợp tác
合作成功 hézuò chénggōng sự hợp tác thành công
合作交流 hézuò jiāoliú hợp tác giao lưu - So sánh 合作 với các từ tương tự
a. 配合 (pèihé): phối hợp
Mang nghĩa hỗ trợ, ăn ý trong công việc, thường có sự phân công vai trò rõ ràng.
Ví dụ: 他配合得很好。– Anh ấy phối hợp rất tốt.
b. 协作 (xiézuò): hiệp tác
Thường dùng trong các hoạt động cần phối hợp kỹ thuật hoặc có tổ chức cụ thể.
Ví dụ: 两国之间展开科技协作。– Hai nước bắt đầu hiệp tác trong lĩnh vực khoa học công nghệ.
Lưu ý:
合作 nhấn mạnh mối quan hệ cùng nhau làm việc vì mục tiêu chung.
配合 thiên về sự ăn ý trong quá trình thực hiện.
协作 dùng trong các hoạt động mang tính kỹ thuật, khoa học, quy mô lớn.
合作 là một từ cốt lõi trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Cần phân biệt rõ hợp tác (合作) với phối hợp (配合) hay hiệp tác (协作) để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Nắm vững các cụm từ cố định và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn sử dụng 合作 linh hoạt hơn trong các bài viết, hội thoại hoặc trong môi trường chuyên nghiệp như đàm phán kinh doanh, hội thảo, làm việc nhóm.
Từ vựng tiếng Trung: 合作
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 合作
Phiên âm: hé zuò
Loại từ: động từ, danh từ
Tiếng Việt: hợp tác, cộng tác, phối hợp
Tiếng Anh: to cooperate, to collaborate, cooperation, collaboration
Giải nghĩa:
“合作” là một từ được sử dụng phổ biến trong cả đời sống hằng ngày lẫn lĩnh vực chuyên môn (như kinh tế, giáo dục, ngoại giao…), mang nghĩa là hai hay nhiều cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia cùng nhau làm việc, cùng phối hợp, đóng góp sức lực, nguồn lực để đạt được mục tiêu chung hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
- Phân tích từ ghép
合 (hé): hòa hợp, cùng nhau, thống nhất
作 (zuò): làm, hành động, thực hiện
Gộp lại, “合作” mang nghĩa là “cùng làm việc”, “cùng hành động”, “phối hợp với nhau để làm một việc gì đó”.
- Từ loại và cách sử dụng
Làm động từ: chỉ hành động hợp tác, phối hợp giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ: 合作完成任务 (hợp tác hoàn thành nhiệm vụ)
Làm danh từ: chỉ mối quan hệ hoặc trạng thái hợp tác.
Ví dụ: 中越之间的合作非常密切 (sự hợp tác giữa Trung Quốc và Việt Nam rất chặt chẽ)
- Các mẫu câu ví dụ kèm giải thích
4.1 Dạng động từ – dùng trong ngữ cảnh hành động, đề cập đến việc cùng làm gì đó
我们愿意和你们合作。
Phiên âm: Wǒmen yuànyì hé nǐmen hézuò.
Dịch nghĩa: Chúng tôi sẵn lòng hợp tác với các bạn.
→ Diễn đạt ý sẵn sàng làm việc cùng nhau giữa hai bên.
如果大家都能合作,问题就能解决。
Phiên âm: Rúguǒ dàjiā dōu néng hézuò, wèntí jiù néng jiějué.
Dịch nghĩa: Nếu mọi người có thể hợp tác, vấn đề sẽ được giải quyết.
→ Nhấn mạnh sức mạnh của sự hợp tác trong giải quyết khó khăn.
他们正与一家外国公司合作开发新技术。
Phiên âm: Tāmen zhèng yǔ yī jiā wàiguó gōngsī hézuò kāifā xīn jìshù.
Dịch nghĩa: Họ đang hợp tác với một công ty nước ngoài để phát triển công nghệ mới.
→ Thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, nghiên cứu…
4.2 Dạng danh từ – chỉ bản thân khái niệm hợp tác hoặc mối quan hệ hợp tác
这次合作对我们来说非常重要。
Phiên âm: Zhè cì hézuò duì wǒmen lái shuō fēicháng zhòngyào.
Dịch nghĩa: Sự hợp tác lần này rất quan trọng đối với chúng tôi.
→ Nói về sự kiện cụ thể trong hợp tác giữa hai bên.
经过多次合作,我们已经建立了深厚的友谊。
Phiên âm: Jīngguò duō cì hézuò, wǒmen yǐjīng jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.
Dịch nghĩa: Sau nhiều lần hợp tác, chúng tôi đã xây dựng được tình hữu nghị sâu sắc.
→ Nhấn mạnh kết quả tốt đẹp do quá trình hợp tác lâu dài đem lại.
双方已经签署了合作协议。
Phiên âm: Shuāngfāng yǐjīng qiānshǔ le hézuò xiéyì.
Dịch nghĩa: Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
→ Dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, thương mại.
- Từ vựng mở rộng liên quan đến 合作
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì quan hệ hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù dự án hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì thỏa thuận hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén tinh thần hợp tác
技术合作 jìshù hézuò hợp tác kỹ thuật
战略合作 zhànlüè hézuò hợp tác chiến lược
国际合作 guójì hézuò hợp tác quốc tế
企业合作 qǐyè hézuò hợp tác doanh nghiệp
合作模式 hézuò móshì mô hình hợp tác - Một số cấu trúc câu thường gặp với “合作”
A 和 B 合作:A và B hợp tác
例句: 我们公司和国外公司合作开发产品。
→ Công ty chúng tôi hợp tác với công ty nước ngoài phát triển sản phẩm.
与…合作:Hợp tác với ai/cái gì
例句: 他正在与一家出版社合作写书。
→ Anh ấy đang hợp tác với một nhà xuất bản để viết sách.
合作的方式:Phương thức hợp tác
例句: 我们正在探索新的合作方式。
→ Chúng tôi đang khám phá các phương thức hợp tác mới.
- Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
“合作” dùng trong cả văn nói và văn viết.
Dùng trong các lĩnh vực như:
Thương mại – kinh tế: 合作协议,合作项目
Giáo dục: 学术合作,教育合作
Chính trị – ngoại giao: 国际合作,政府间合作
Văn hóa – nghệ thuật: 电影合作,艺术合作
- Định nghĩa chi tiết
合作 (hézuò) trong tiếng Trung nghĩa là hợp tác, chỉ hành động, quá trình hoặc trạng thái cùng làm việc với nhau để đạt được mục tiêu chung.
Về nghĩa động từ: hợp tác, cùng làm.
Về nghĩa danh từ: sự hợp tác, quan hệ hợp tác.
Hợp tác thường nhấn mạnh tinh thần phối hợp, chia sẻ trách nhiệm, lợi ích và mục tiêu.
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán: 合作
Phiên âm: hézuò
Thanh điệu: hé (2), zuò (4)
- Loại từ
Động từ (Verb): hợp tác
Danh từ (Noun): sự hợp tác
Ví dụ loại từ:
动词用法 (dòngcí yòngfǎ): 他愿意和我们合作。
名词用法 (míngcí yòngfǎ): 我们之间的合作非常顺利。
- Các cách dùng chính
Chủ ngữ + 和 + Đối tượng + 合作
Ví dụ: 我们和他们合作。 (Chúng tôi hợp tác với họ.)
合作 + động từ
Ví dụ: 合作开发。 (Hợp tác phát triển.)
合作 + danh từ
Ví dụ: 合作关系。 (Quan hệ hợp tác.)
作为 danh từ độc lập
Ví dụ: 这是一次成功的合作。 (Đây là một lần hợp tác thành công.)
- Ví dụ câu tiếng Trung, phiên âm và dịch nghĩa chi tiết
Ví dụ 1
他们决定合作。
Tāmen juédìng hézuò.
Họ quyết định hợp tác.
Giải thích: quyết định cùng nhau làm việc vì mục tiêu chung.
Ví dụ 2
我们公司和他们公司合作。
Wǒmen gōngsī hé tāmen gōngsī hézuò.
Công ty chúng tôi hợp tác với công ty họ.
Giải thích: hai công ty cùng làm việc, phối hợp để cùng phát triển.
Ví dụ 3
感谢你的合作。
Gǎnxiè nǐ de hézuò.
Cảm ơn sự hợp tác của bạn.
Giải thích: lời cảm ơn khi kết thúc công việc chung.
Ví dụ 4
希望以后还有合作的机会。
Xīwàng yǐhòu hái yǒu hézuò de jīhuì.
Hy vọng sau này còn có cơ hội hợp tác.
Giải thích: bày tỏ mong muốn tiếp tục làm việc chung trong tương lai.
Ví dụ 5
这是一次成功的合作。
Zhè shì yí cì chénggōng de hézuò.
Đây là một lần hợp tác thành công.
Giải thích: nói về kết quả tốt đẹp của quá trình cùng làm.
Ví dụ 6
他们合作开发新产品。
Tāmen hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Họ hợp tác phát triển sản phẩm mới.
Giải thích: cùng nhau nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Ví dụ 7
我们需要更好的合作。
Wǒmen xūyào gèng hǎo de hézuò.
Chúng ta cần sự hợp tác tốt hơn.
Giải thích: mong muốn cải thiện cách làm việc chung.
Ví dụ 8
他不愿意和我们合作。
Tā bù yuànyì hé wǒmen hézuò.
Anh ấy không muốn hợp tác với chúng tôi.
Giải thích: từ chối cùng làm việc hoặc phối hợp.
Ví dụ 9
合作对双方都有好处。
Hézuò duì shuāngfāng dōu yǒu hǎochù.
Hợp tác có lợi cho cả hai bên.
Giải thích: nhấn mạnh lợi ích chung khi hợp tác.
Ví dụ 10
我们正在讨论合作的细节。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn hézuò de xìjié.
Chúng tôi đang thảo luận chi tiết về việc hợp tác.
Giải thích: bàn bạc cụ thể các điều khoản và kế hoạch.
- Một số cụm từ ghép phổ biến với 合作
合作伙伴 (hézuò huǒbàn): đối tác hợp tác
Ví dụ: 他是我们的合作伙伴。
(Anh ấy là đối tác hợp tác của chúng tôi.)
合作关系 (hézuò guānxì): quan hệ hợp tác
Ví dụ: 他们保持了良好的合作关系。
(Họ duy trì quan hệ hợp tác tốt.)
合作项目 (hézuò xiàngmù): dự án hợp tác
Ví dụ: 这是一个国际合作项目。
(Đây là một dự án hợp tác quốc tế.)
合作协议 (hézuò xiéyì): thỏa thuận hợp tác
Ví dụ: 双方签订了合作协议。
(Hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.)
合作精神 (hézuò jīngshén): tinh thần hợp tác
Ví dụ: 我们需要合作精神来完成任务。
(Chúng ta cần tinh thần hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.)
- Các bối cảnh sử dụng
Kinh doanh: các công ty cùng phát triển sản phẩm, chia sẻ thị trường.
Giáo dục: trường đại học hợp tác nghiên cứu.
Quốc tế: quan hệ hợp tác giữa các quốc gia.
Hằng ngày: hợp tác giữa bạn bè, đồng nghiệp để giải quyết vấn đề.
- Phân tích từ ghép
合 (hé): kết hợp, cùng nhau
作 (zuò): làm, thực hiện
Kết hợp nghĩa gốc: cùng nhau làm việc.
- Một số điểm ngữ pháp
Có thể đứng làm động từ chính trong câu.
Ví dụ: 我们合作吧。 (Chúng ta cùng hợp tác đi.)
Có thể làm danh từ chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ: 合作很重要。 (Hợp tác rất quan trọng.)
- Dạng phủ định và nghi vấn
Phủ định: 不合作 (bù hézuò)
Ví dụ: 他不合作。 (Anh ấy không hợp tác.)
Nghi vấn: 合作吗?(hézuò ma)
Ví dụ: 你愿意合作吗? (Bạn có muốn hợp tác không?)
- Định nghĩa từ “合作” là gì?
合作 (hézuò) là một động từ và cũng có thể đóng vai trò là danh từ, mang ý nghĩa hợp tác, phối hợp, cộng tác, làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh có liên quan đến công việc, thương mại, giáo dục, chính trị, nghiên cứu khoa học, văn hóa, nghệ thuật v.v…
Trong vai trò là động từ, nó miêu tả hành động hai bên hoặc nhiều bên cùng làm việc với nhau.
Trong vai trò là danh từ, nó đề cập đến mối quan hệ hoặc quá trình hợp tác.
- Loại từ của “合作”
Động từ (动词): chỉ hành động cùng nhau làm một việc gì đó.
Danh từ (名词): chỉ quá trình, mối quan hệ, sự kiện hợp tác giữa hai bên hoặc nhiều bên.
- Cấu trúc câu thường gặp với từ “合作”
Dưới đây là một số mẫu cấu trúc tiêu biểu sử dụng từ “合作”:
A 和 B 合作 + làm việc cụ thể
→ A hợp tác với B để làm việc gì đó
与……合作
→ Hợp tác với ai/cái gì
合作 + 内容 cụ thể
→ Cùng hợp tác về lĩnh vực nào, làm điều gì
合作关系 / 合作伙伴 / 合作协议 / 合作项目
→ Mối quan hệ hợp tác / đối tác hợp tác / thỏa thuận hợp tác / dự án hợp tác
- Ví dụ cụ thể có giải thích và phiên âm
A. Dùng làm Động từ
我们决定和那家公司合作开发新产品。
Wǒmen juédìng hé nà jiā gōngsī hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
→ Chúng tôi quyết định hợp tác với công ty đó để phát triển sản phẩm mới.
→ Ở đây “合作” mang nghĩa hành động hợp tác cụ thể để phát triển sản phẩm.
他不愿意和别人合作,总是一个人工作。
Tā bù yuànyì hé biérén hézuò, zǒng shì yīgè rén gōngzuò.
→ Anh ta không muốn hợp tác với người khác, luôn làm việc một mình.
→ “合作” biểu hiện sự phối hợp giữa con người trong môi trường làm việc.
中美两国在环保领域加强了合作。
Zhōng-Měi liǎng guó zài huánbǎo lǐngyù jiāqiángle hézuò.
→ Trung Quốc và Hoa Kỳ đã tăng cường hợp tác trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
→ Đây là ví dụ trong bối cảnh quốc tế và chính trị.
B. Dùng làm Danh từ
我们的合作进行得很顺利。
Wǒmen de hézuò jìnxíng de hěn shùnlì.
→ Việc hợp tác của chúng tôi diễn ra rất suôn sẻ.
→ “合作” trong câu này đóng vai trò là danh từ, chỉ một quá trình hợp tác.
合作是项目成功的关键因素。
Hézuò shì xiàngmù chénggōng de guānjiàn yīnsù.
→ Hợp tác là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.
→ Từ này thể hiện tầm quan trọng của hợp tác trong công việc.
他们之间已经建立了长期的合作关系。
Tāmen zhījiān yǐjīng jiànlìle chángqī de hézuò guānxì.
→ Họ đã thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài.
→ “合作关系” là cụm danh từ thường được sử dụng trong văn bản chính thức.
- Các cụm từ và khái niệm liên quan đến “合作”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì Mối quan hệ hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作意向 hézuò yìxiàng Dự định hợp tác, mong muốn hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作模式 hézuò móshì Mô hình hợp tác - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt so với “合作”
协作 (xiézuò) Hợp tác phối hợp Nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng trong quá trình làm việc.
协助 (xiézhù) Hỗ trợ, trợ giúp Thường dùng trong nghĩa giúp đỡ người khác một phần công việc.
联合 (liánhé) Liên hợp, liên kết Thường mang tính tổ chức, mang nghĩa rộng hơn hợp tác cá nhân.
Từ 合作 là một trong những từ vựng quan trọng và thông dụng nhất trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại, giáo dục, quan hệ quốc tế, văn hóa và kinh doanh. Việc nắm vững ý nghĩa, cách sử dụng và các cấu trúc liên quan đến “合作” sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp và văn viết chuyên nghiệp.
- Định nghĩa của “合作” (hézuò)
“合作” là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hợp tác, cộng tác, phối hợp, tức là nhiều người hoặc nhiều bên cùng làm việc với nhau vì một mục tiêu chung nào đó.
Khi “合作”, các bên liên quan sẽ cùng nhau chia sẻ nguồn lực, trách nhiệm, kỹ năng hoặc thông tin để đạt được hiệu quả cao hơn trong công việc, dự án, hay mục tiêu đã đề ra.
Trong một số ngữ cảnh, “合作” cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ sự hợp tác, tuy nhiên chủ yếu và phổ biến nhất là động từ.
- Loại từ
Chính: Động từ (动词)
Phụ (ít dùng): Danh từ (名词)
Ví dụ:
动词: 我们一起合作完成任务。
(Chúng tôi cùng nhau hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.)
名词: 这次的合作非常成功。
(Lần hợp tác này rất thành công.)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “合作”
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
A 跟 B 合作 / 和 B 合作 A hợp tác với B 我跟他合作已经三年了。(Tôi đã hợp tác với anh ấy được ba năm.)
合作 + danh từ (项目、工作、计划等) Hợp tác về lĩnh vực hoặc dự án cụ thể 他们正在合作一个新的项目。(Họ đang hợp tác trong một dự án mới.)
合作得 + trạng từ (很好、愉快、顺利…) Mô tả mức độ hợp tác 我们合作得很顺利。(Chúng tôi hợp tác rất suôn sẻ.) - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ cơ bản:
我们合作完成了这个项目。
(Wǒmen hézuò wánchéng le zhège xiàngmù.)
→ Chúng tôi đã hợp tác để hoàn thành dự án này.
他不愿意跟别人合作。
(Tā bù yuànyì gēn biérén hézuò.)
→ Anh ấy không muốn hợp tác với người khác.
老师让我们小组合作学习。
(Lǎoshī ràng wǒmen xiǎozǔ hézuò xuéxí.)
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi học nhóm theo hình thức hợp tác.
Ví dụ nâng cao:
这家公司希望与我们公司建立长期的合作关系。
(Zhè jiā gōngsī xīwàng yǔ wǒmen gōngsī jiànlì chángqī de hézuò guānxì.)
→ Công ty này hy vọng thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với công ty chúng tôi.
我认为良好的沟通是成功合作的关键。
(Wǒ rènwéi liánghǎo de gōutōng shì chénggōng hézuò de guānjiàn.)
→ Tôi cho rằng giao tiếp tốt là chìa khóa của sự hợp tác thành công.
我们的团队和日本的专家一起合作开发这项技术。
(Wǒmen de tuánduì hé Rìběn de zhuānjiā yìqǐ hézuò kāifā zhè xiàng jìshù.)
→ Đội ngũ của chúng tôi hợp tác với các chuyên gia Nhật Bản để phát triển công nghệ này.
希望以后我们还有合作的机会。
(Xīwàng yǐhòu wǒmen hái yǒu hézuò de jīhuì.)
→ Hy vọng sau này chúng ta vẫn còn cơ hội hợp tác.
- Một số cụm từ phổ biến có chứa “合作”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作模式 hézuò móshì Mô hình hợp tác
合作开发 hézuò kāifā Cùng nhau phát triển (thường dùng trong công nghệ, sản phẩm) - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa (同义词):
协作 (xiézuò) – phối hợp
协力 (xiélì) – cùng chung sức
配合 (pèihé) – phối hợp, hỗ trợ
Từ trái nghĩa (反义词):
对抗 (duìkàng) – đối kháng
分裂 (fēnliè) – chia rẽ
冲突 (chōngtū) – xung đột
- Những lĩnh vực thường sử dụng “合作”
Kinh doanh: 合作协议,合作伙伴,合作项目
Giáo dục: 合作学习,小组合作
Nghệ thuật: 合作演出,合作创作
Kỹ thuật & khoa học: 合作开发,共同研究
Quan hệ quốc tế: 国际合作,外交合作
Từ “合作” là một từ rất linh hoạt và có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Từ vựng tiếng Trung: 合作
- Định nghĩa và ý nghĩa
Tiếng Trung: 合作
Pinyin: hézuò
Loại từ: Động từ và danh từ
Tiếng Việt: Hợp tác, cộng tác, phối hợp
Giải nghĩa chi tiết:
“合作” là một từ Hán ngữ rất phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, mang nghĩa là “hợp tác”, tức là hai bên hoặc nhiều bên cùng nhau phối hợp, làm việc, hành động hoặc phát triển một mục tiêu chung, một công việc nào đó, thường vì lợi ích song phương hoặc đa phương. Từ này có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, học thuật, công nghiệp, nghệ thuật, giáo dục, y tế, quốc tế, chính trị và cả trong mối quan hệ cá nhân.
Tùy vào ngữ cảnh, từ “合作” có thể mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính chất thân mật, tùy thuộc vào nội dung và hoàn cảnh sử dụng.
- Vai trò ngữ pháp
Là động từ:
Diễn tả hành động hợp tác, phối hợp làm việc giữa các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp hoặc quốc gia.
Ví dụ: 合作开发 (hợp tác phát triển), 合作研究 (hợp tác nghiên cứu), 合作演出 (hợp tác biểu diễn)
Là danh từ:
Diễn tả mối quan hệ hợp tác, sự cộng tác giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ: 这是一项重要的合作。(Đây là một sự hợp tác quan trọng.)
- Các cụm từ thường gặp liên quan đến 合作
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作关系 hézuò guānxì Mối quan hệ hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作意向书 hézuò yìxiàngshū Biên bản ghi nhớ hợp tác
战略合作 zhànlüè hézuò Hợp tác chiến lược
国际合作 guójì hézuò Hợp tác quốc tế
长期合作 chángqī hézuò Hợp tác lâu dài - Ví dụ câu tiếng Trung có sử dụng từ 合作 kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们希望能够和贵公司进行长期合作。
Pinyin: Wǒmen xīwàng nénggòu hé guì gōngsī jìnxíng chángqī hézuò.
Dịch nghĩa: Chúng tôi hy vọng có thể hợp tác lâu dài với quý công ty.
Ví dụ 2:
他是我最信任的合作伙伴。
Pinyin: Tā shì wǒ zuì xìnrèn de hézuò huǒbàn.
Dịch nghĩa: Anh ấy là đối tác hợp tác mà tôi tin tưởng nhất.
Ví dụ 3:
通过合作,我们可以共同实现目标。
Pinyin: Tōngguò hézuò, wǒmen kěyǐ gòngtóng shíxiàn mùbiāo.
Dịch nghĩa: Thông qua hợp tác, chúng ta có thể cùng nhau đạt được mục tiêu.
Ví dụ 4:
中越两国在多个领域展开了深入合作。
Pinyin: Zhōng-Yuè liǎng guó zài duō gè lǐngyù zhǎnkāi le shēnrù hézuò.
Dịch nghĩa: Trung Quốc và Việt Nam đã triển khai hợp tác sâu rộng trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ 5:
学生和老师之间应该建立良好的合作关系。
Pinyin: Xuéshēng hé lǎoshī zhījiān yīnggāi jiànlì liánghǎo de hézuò guānxì.
Dịch nghĩa: Học sinh và giáo viên nên xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
Ví dụ 6:
这是一次跨国合作,非常具有战略意义。
Pinyin: Zhè shì yí cì kuàguó hézuò, fēicháng jùyǒu zhànlüè yìyì.
Dịch nghĩa: Đây là một lần hợp tác xuyên quốc gia, mang ý nghĩa chiến lược rất lớn.
Ví dụ 7:
艺术家们为了这场演出进行了密切合作。
Pinyin: Yìshùjiāmen wèile zhè chǎng yǎnchū jìnxíng le mìqiè hézuò.
Dịch nghĩa: Các nghệ sĩ đã hợp tác chặt chẽ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn này.
Ví dụ 8:
我们和高校开展了科研合作项目。
Pinyin: Wǒmen hé gāoxiào kāizhǎn le kēyán hézuò xiàngmù.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã triển khai các dự án hợp tác nghiên cứu khoa học với các trường đại học.
Ví dụ 9:
公司之间的合作必须建立在互利共赢的基础上。
Pinyin: Gōngsī zhījiān de hézuò bìxū jiànlì zài hùlì gòngyíng de jīchǔ shàng.
Dịch nghĩa: Hợp tác giữa các công ty phải dựa trên nguyên tắc đôi bên cùng có lợi.
Ví dụ 10:
这次的合作让我们双方都获益匪浅。
Pinyin: Zhè cì de hézuò ràng wǒmen shuāngfāng dōu huòyì fěiqiǎn.
Dịch nghĩa: Sự hợp tác lần này đã mang lại nhiều lợi ích cho cả hai bên.
- Những lưu ý khi sử dụng từ 合作
Trong giao tiếp chính thức, “合作” được sử dụng để bày tỏ thiện chí, đề xuất sự phối hợp hoặc ký kết thỏa thuận.
Trong văn nói hàng ngày, từ này thường dùng để thể hiện tinh thần làm việc nhóm, đồng lòng phối hợp.
“合作” cũng có thể đi cùng với nhiều động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành như “合作开发”, “合作研究”, “合作办学” v.v.
Từ vựng “合作” là một từ mang tính ứng dụng cao trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường làm việc, kinh doanh, học thuật cũng như trong cuộc sống thường ngày. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ “合作” sẽ giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống thực tiễn.
Từ vựng tiếng Trung: 合作
Phiên âm: hézuò
Loại từ: Động từ kiêm danh từ
I. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN TÍCH NGỮ NGHĨA CHI TIẾT
- Nghĩa là động từ
合作 (hézuò) khi được sử dụng như một động từ mang ý nghĩa là hợp tác, tức là hai bên hoặc nhiều bên cùng phối hợp, cộng tác, cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung. Hành vi hợp tác có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực như: thương mại, sản xuất, nghiên cứu khoa học, giáo dục, nghệ thuật, văn hóa, kỹ thuật, y tế, ngoại giao…
Hợp tác thường yêu cầu sự tự nguyện, tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau và cùng chia sẻ lợi ích hoặc rủi ro. Trong quá trình hợp tác, các bên có thể giữ nguyên độc lập nhưng phối hợp nguồn lực, nhân lực hoặc kiến thức chuyên môn để thực hiện các hoạt động nhất định.
Ví dụ:
合作开发 (hézuò kāifā): hợp tác phát triển
合作生产 (hézuò shēngchǎn): hợp tác sản xuất
合作研究 (hézuò yánjiū): hợp tác nghiên cứu
- Nghĩa là danh từ
合作 cũng được sử dụng như một danh từ, có nghĩa là sự hợp tác, quan hệ hợp tác, hoặc kết quả của sự phối hợp giữa các bên. Nó dùng để chỉ mối quan hệ mang tính chất hợp tác hoặc tiến trình, kết quả của sự hợp tác đó.
Ví dụ:
经济合作 (jīngjì hézuò): hợp tác kinh tế
合作关系 (hézuò guānxì): quan hệ hợp tác
合作项目 (hézuò xiàngmù): dự án hợp tác
II. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TỪ VỰNG
合 (hé): kết hợp, phù hợp, đồng thuận, cùng nhau
作 (zuò): làm, hành động, thực hiện
Hai từ này ghép lại tạo thành từ “合作” – có nghĩa là cùng nhau hành động, cùng nhau làm việc, nhấn mạnh tinh thần cộng tác và làm việc nhóm.
III. PHÂN LOẠI NGỮ PHÁP
Loại từ: Động từ và Danh từ
Có thể đứng làm vị ngữ (trong vai trò động từ)
Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ (trong vai trò danh từ)
Có thể kết hợp với trợ từ “的” để hình thành cụm danh từ: 合作的机会 (cơ hội hợp tác), 合作的成果 (thành quả hợp tác)
IV. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
A 和 B 合作 + động từ…
→ A và B hợp tác để làm gì đó
Ví dụ: 他和我合作设计这个项目。
与 + đối tượng + 合作
→ Hợp tác với ai đó
Ví dụ: 我们愿意与贵公司合作。
合作 + danh từ (dự án, chương trình…)
→ Dùng làm định ngữ
Ví dụ: 合作项目、合作协议、合作机会
合作 + rất nhiều phó từ đánh giá:
成功的合作 (sự hợp tác thành công)
愉快的合作 (sự hợp tác vui vẻ)
长期合作 (hợp tác lâu dài)
密切合作 (hợp tác chặt chẽ)
V. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Ví dụ 1:
他们决定一起合作开发新产品。
Tāmen juédìng yīqǐ hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
Họ quyết định cùng hợp tác phát triển sản phẩm mới.
→ Trong câu này, “合作” là động từ, biểu thị hành động phối hợp làm việc giữa hai bên.
Ví dụ 2:
这家公司希望与外国企业合作。
Zhè jiā gōngsī xīwàng yǔ wàiguó qǐyè hézuò.
Công ty này hy vọng hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài.
→ Cấu trúc “与……合作” là cách dùng điển hình trong ngữ cảnh kinh doanh và quốc tế.
Ví dụ 3:
我们的合作非常愉快。
Wǒmen de hézuò fēicháng yúkuài.
Sự hợp tác của chúng tôi rất vui vẻ.
→ “合作” ở đây là danh từ, đứng làm chủ ngữ kết hợp với định ngữ “我们 的”.
Ví dụ 4:
通过这次合作,我们建立了深厚的友谊。
Tōngguò zhè cì hézuò, wǒmen jiànlìle shēnhòu de yǒuyì.
Thông qua lần hợp tác này, chúng tôi đã xây dựng được tình hữu nghị sâu sắc.
→ Từ “合作” được dùng như một danh từ trong ngữ cảnh mô tả quá trình tạo lập quan hệ.
Ví dụ 5:
如果双方能密切合作,问题就容易解决了。
Rúguǒ shuāngfāng néng mìqiè hézuò, wèntí jiù róngyì jiějué le.
Nếu hai bên có thể hợp tác chặt chẽ thì vấn đề sẽ dễ giải quyết hơn.
→ Câu này thể hiện rõ vai trò tích cực của hành động hợp tác trong việc giải quyết khó khăn.
Ví dụ 6:
艺术家们在这部电影中进行了成功的合作。
Yìshùjiā men zài zhè bù diànyǐng zhōng jìnxíngle chénggōng de hézuò.
Các nghệ sĩ đã tiến hành một sự hợp tác thành công trong bộ phim này.
→ Ở đây “合作” là danh từ, mô tả kết quả của sự phối hợp làm việc giữa các nghệ sĩ.
Ví dụ 7:
长期合作有助于建立互信。
Chángqī hézuò yǒuzhù yú jiànlì hùxìn.
Hợp tác lâu dài giúp xây dựng lòng tin lẫn nhau.
→ Ví dụ này nêu bật lợi ích của sự hợp tác về mặt quan hệ giữa các đối tác.
Ví dụ 8:
公司之间的合作竞争越来越激烈。
Gōngsī zhī jiān de hézuò jìngzhēng yuè lái yuè jīliè.
Cạnh tranh hợp tác giữa các công ty ngày càng khốc liệt.
→ Trong câu này, “合作” là danh từ nằm trong cụm danh từ phức hợp với “竞争” (cạnh tranh).
VI. CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
协作 xiézuò hiệp tác, phối hợp làm việc
合作伙伴 hézuò huǒbàn đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì mối quan hệ hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì thỏa thuận hợp tác
战略合作 zhànlüè hézuò hợp tác chiến lược
“合作” là một từ rất phổ biến và được dùng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội hiện đại.
Nó có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ, biểu thị hành vi hợp tác hoặc quan hệ/sự kiện hợp tác.
Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ “合作” giúp người học tiếng Trung thể hiện một cách chính xác và chuyên nghiệp trong các tình huống giao tiếp liên quan đến làm việc nhóm, kinh doanh, quan hệ đối ngoại, văn hóa, giáo dục, v.v…
- 合作 (hézuò) – Hợp tác – Cooperation
- Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
Tùy vào ngữ cảnh mà “合作” có thể giữ chức năng là động từ (diễn tả hành động hợp tác) hoặc danh từ (diễn tả mối quan hệ hay quá trình hợp tác).
- Giải thích chi tiết nghĩa của 合作 (hézuò):
合作 là một từ mang nghĩa cùng làm việc với nhau để đạt được một mục tiêu chung, cùng chia sẻ lợi ích, hoặc cùng đóng góp công sức vào một công việc, dự án, chương trình, kế hoạch, hoặc sự kiện nào đó.
Từ này có thể được dùng trong rất nhiều lĩnh vực như:
Kinh tế – thương mại: hợp tác giữa các công ty, doanh nghiệp, tổ chức trong hoặc ngoài nước để thực hiện dự án, đầu tư, sản xuất, phân phối, tiêu thụ sản phẩm.
Chính trị – ngoại giao: hợp tác giữa các quốc gia trong lĩnh vực quân sự, khoa học, văn hóa, công nghệ, phòng chống dịch bệnh, bảo vệ môi trường, an ninh khu vực.
Giáo dục – học thuật: hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, các nhà khoa học để cùng nghiên cứu, trao đổi học thuật, tổ chức hội thảo, đào tạo nguồn nhân lực.
Nghệ thuật – giải trí: hợp tác trong sản xuất phim ảnh, chương trình truyền hình, âm nhạc, biểu diễn thời trang, các sự kiện nghệ thuật lớn.
合作 thể hiện sự cùng nhau, phối hợp, chung sức giữa hai hay nhiều bên với tinh thần đôi bên cùng có lợi hoặc cùng phát triển.
- Một số cụm từ phổ biến chứa 合作 (hézuò):
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Pinyin Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作内容 hézuò nèiróng Nội dung hợp tác
合作模式 hézuò móshì Mô hình hợp tác
合作机会 hézuò jīhuì Cơ hội hợp tác
合作前景 hézuò qiánjǐng Triển vọng hợp tác
合作意向 hézuò yìxiàng Ý định hợp tác - Cách dùng 合作 trong câu – Có ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa chi tiết
Ví dụ 1:
我们公司希望与贵公司建立长期的合作关系。
Wǒmen gōngsī xīwàng yǔ guì gōngsī jiànlì chángqī de hézuò guānxì.
Công ty chúng tôi hy vọng thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với công ty quý vị.
Ví dụ 2:
他们在多个领域展开了广泛的合作。
Tāmen zài duō gè lǐngyù zhǎnkāi le guǎngfàn de hézuò.
Họ đã triển khai sự hợp tác rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ 3:
我觉得我们有很大的合作空间。
Wǒ juéde wǒmen yǒu hěn dà de hézuò kōngjiān.
Tôi nghĩ chúng ta có rất nhiều tiềm năng để hợp tác.
Ví dụ 4:
如果你愿意,我们可以开始一个新的合作项目。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ kāishǐ yí gè xīn de hézuò xiàngmù.
Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể bắt đầu một dự án hợp tác mới.
Ví dụ 5:
这家公司以诚信著称,是一个非常值得信赖的合作伙伴。
Zhè jiā gōngsī yǐ chéngxìn zhùchēng, shì yí gè fēicháng zhídé xìnlài de hézuò huǒbàn.
Công ty này nổi tiếng về sự thành tín, là một đối tác hợp tác rất đáng tin cậy.
Ví dụ 6:
通过这次合作,我们的团队学到了很多有价值的经验。
Tōngguò zhè cì hézuò, wǒmen de tuánduì xué dào le hěn duō yǒu jiàzhí de jīngyàn.
Thông qua lần hợp tác này, đội ngũ của chúng tôi đã học hỏi được rất nhiều kinh nghiệm quý giá.
- Các cấu trúc câu thường gặp với 合作:
与(某人/某单位)合作 – Hợp tác với ai, tổ chức nào đó
在(某方面)展开合作 – Bắt đầu hợp tác trong lĩnh vực nào đó
合作开展 + 项目/活动/计划 – Cùng nhau triển khai dự án, hoạt động
建立 / 加强 / 促进 + 合作关系 – Thiết lập / tăng cường / thúc đẩy mối quan hệ hợp tác
合作的基础 / 前提 / 条件 – Nền tảng / tiền đề / điều kiện của sự hợp tác
- Phân biệt 合作 với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 合作
协作 xiézuò Phối hợp Nhấn mạnh vào sự hợp tác bên trong nội bộ tổ chức hoặc giữa các bộ phận
协议 xiéyì Thỏa thuận Là văn bản pháp lý thể hiện kết quả của sự đàm phán, còn 合作 là hành động thực hiện
联合 liánhé Liên kết Dùng khi hai bên kết hợp thành một thể thống nhất hoặc hoạt động chung có sự kết hợp sâu hơn - Ứng dụng thực tế của 合作 trong các lĩnh vực:
a) Trong kinh doanh:
企业之间的合作有助于资源共享。
Qǐyè zhījiān de hézuò yǒu zhù yú zīyuán gòngxiǎng.
Việc hợp tác giữa các doanh nghiệp giúp chia sẻ tài nguyên.
b) Trong chính trị:
两国签署了战略合作协议。
Liǎng guó qiānshǔ le zhànlüè hézuò xiéyì.
Hai quốc gia đã ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược.
c) Trong nghệ thuật:
两位著名演员首次合作出演新剧。
Liǎng wèi zhùmíng yǎnyuán shǒucì hézuò chūyǎn xīn jù.
Hai diễn viên nổi tiếng lần đầu hợp tác đóng chung bộ phim mới.
d) Trong giáo dục:
两所大学开展了师资培训方面的合作。
Liǎng suǒ dàxué kāizhǎn le shīzī péixùn fāngmiàn de hézuò.
Hai trường đại học đã hợp tác trong lĩnh vực đào tạo giảng viên.
合作 (hézuò) là một từ cực kỳ quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong mọi lĩnh vực từ đời sống, công việc cho đến ngoại giao, kinh tế và văn hóa. Việc nắm chắc từ này không chỉ giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong các tình huống có tính chất hợp tác, mà còn giúp bạn vận dụng linh hoạt khi viết bài, soạn thảo văn bản thương mại, ký kết hợp đồng, hoặc thậm chí khi thảo luận chiến lược kinh doanh, phát triển quan hệ đối tác lâu dài.
- Định nghĩa từ “合作” là gì?
“合作” trong tiếng Trung là một động từ và danh từ. Từ này mang nghĩa là hợp tác, cộng tác, làm việc chung, tức là hành động mà hai hay nhiều bên cùng nhau phối hợp, chia sẻ nguồn lực, thông tin, hoặc trách nhiệm để đạt được mục tiêu chung.
Trong tiếng Việt, “合作” có thể dịch là:
Hợp tác
Cộng tác
Phối hợp
Làm việc cùng nhau
Cùng nhau hợp lực
- Phân loại từ và chức năng ngữ pháp
Động từ (动词): Chỉ hành động hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ: 我们可以合作完成这个项目。
→ Chúng ta có thể hợp tác để hoàn thành dự án này.
Danh từ (名词): Chỉ sự hợp tác, mối quan hệ hợp tác.
Ví dụ: 他们之间的合作非常顺利。
→ Sự hợp tác giữa họ rất suôn sẻ.
- Các cấu trúc câu thông dụng với từ “合作”
A 和 B 合作 + V / 做 + N:
A và B hợp tác làm việc gì đó
Ví dụ: 我们公司和外国公司合作开发新产品。
→ Công ty chúng tôi hợp tác với công ty nước ngoài để phát triển sản phẩm mới.
与 + đối tượng + 合作:
Hợp tác với ai đó
Ví dụ: 他正在与一家德国公司合作。
→ Anh ấy đang hợp tác với một công ty Đức.
合作 + danh từ:
Ví dụ: 合作关系、合作项目、合作协议
→ Quan hệ hợp tác, dự án hợp tác, hiệp định hợp tác
- Các ví dụ câu sử dụng từ “合作” kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我们公司和他们公司合作已经三年了。
Wǒmen gōngsī hé tāmen gōngsī hézuò yǐjīng sān nián le.
→ Công ty chúng tôi đã hợp tác với công ty họ được ba năm rồi.
Ví dụ 2:
合作是实现双赢的重要手段。
Hézuò shì shíxiàn shuāngyíng de zhòngyào shǒuduàn.
→ Hợp tác là một phương thức quan trọng để đạt được lợi ích đôi bên.
Ví dụ 3:
他非常期待与我们进一步合作。
Tā fēicháng qīdài yǔ wǒmen jìnyībù hézuò.
→ Anh ấy rất mong đợi được hợp tác sâu hơn với chúng tôi.
Ví dụ 4:
我们之间的合作存在一些问题,需要沟通解决。
Wǒmen zhījiān de hézuò cúnzài yīxiē wèntí, xūyào gōutōng jiějué.
→ Sự hợp tác giữa chúng ta tồn tại một vài vấn đề, cần trao đổi để giải quyết.
Ví dụ 5:
感谢您的合作与支持。
Gǎnxiè nín de hézuò yǔ zhīchí.
→ Cảm ơn sự hợp tác và ủng hộ của ngài.
- Một số cụm từ thông dụng liên quan đến từ “合作”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合作伙伴 hézuò huǒbàn Đối tác hợp tác
合作关系 hézuò guānxì Quan hệ hợp tác
合作协议 hézuò xiéyì Thỏa thuận hợp tác
合作精神 hézuò jīngshén Tinh thần hợp tác
合作项目 hézuò xiàngmù Dự án hợp tác
合作条件 hézuò tiáojiàn Điều kiện hợp tác
合作方式 hézuò fāngshì Hình thức hợp tác
合作机会 hézuò jīhuì Cơ hội hợp tác
合作模式 hézuò móshì Mô hình hợp tác
合作意向 hézuò yìxiàng Ý định hợp tác - Phân biệt “合作” với một số từ liên quan
协作 (xiézuò): Hợp tác mang tính hỗ trợ kỹ thuật, thường dùng trong môi trường nội bộ nhóm.
Ví dụ: 这项任务需要团队协作。→ Nhiệm vụ này cần sự phối hợp nhóm.
配合 (pèihé): Phối hợp, thường là một bên chủ đạo, bên kia hỗ trợ.
Ví dụ: 请大家配合工作安排。→ Mọi người hãy phối hợp với lịch làm việc.
联合 (liánhé): Liên kết, mang tính tổ chức hoặc chính trị.
Ví dụ: 两国联合开发新资源。→ Hai nước liên kết khai thác tài nguyên mới.
- Ngữ cảnh sử dụng từ “合作” trong thực tế
a. Trong lĩnh vực kinh doanh:
合作开发产品 (hợp tác phát triển sản phẩm)
合作生产、合作经营
b. Trong lĩnh vực giáo dục:
学术合作 (hợp tác học thuật)
教育合作项目 (chương trình hợp tác giáo dục)
c. Trong quan hệ quốc tế:
国际合作 (hợp tác quốc tế)
政府间合作 (hợp tác liên chính phủ)
“合作” là một từ đa dụng và mang tính tích cực cao, nhấn mạnh đến tinh thần cùng nhau nỗ lực vì mục tiêu chung. Khi sử dụng từ này trong câu, cần lưu ý xác định rõ chủ thể hợp tác, mục đích hợp tác và hình thức hợp tác để sử dụng đúng cách.
Nếu bạn đang học tiếng Trung phục vụ cho công việc xuất nhập khẩu, kinh doanh hoặc học thuật, từ “合作” sẽ xuất hiện thường xuyên trong các hợp đồng, văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn nâng cao khả năng xử lý tình huống trong công việc thực tế.

