HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster另算 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

另算 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“另算” là một cụm từ tiếng Trung nghĩa là “tính riêng”, “tính/thu phí riêng”, hoặc “không bao gồm, sẽ tính thêm”. Thường dùng trong ngữ cảnh giá cả, hạng mục dịch vụ, phụ phí… để nói rằng một khoản nào đó không nằm trong giá gốc và sẽ được tính tách biệt.

5/5 - (1 bình chọn)

另算 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “另算”
“另算” là một cụm từ tiếng Trung nghĩa là “tính riêng”, “tính/thu phí riêng”, hoặc “không bao gồm, sẽ tính thêm”. Thường dùng trong ngữ cảnh giá cả, hạng mục dịch vụ, phụ phí… để nói rằng một khoản nào đó không nằm trong giá gốc và sẽ được tính tách biệt.

Loại từ và tính chất ngữ pháp

  • Loại từ: Cụm động từ (动宾结构) — “另” = “riêng/khác”; “算” = “tính (tiền), tính toán”.
  • Chức năng: Thành phần vị ngữ hoặc bổ ngữ sau động từ, nêu cách tính phí/hạng mục.
  • Ngữ cảnh điển hình: Thương mại, dịch vụ, nhà hàng, khách sạn, vận chuyển, sửa chữa.

Cách dùng phổ biến
Mẫu câu cơ bản

  • A 另算: A sẽ tính riêng, không bao gồm trong giá.
  • Bữa ăn/giá/phí … + 不含A,A另算: Không bao gồm A; A tính riêng.
  • A 要/需要 另算: A cần tính riêng.
  • A 和 B 分开算 / A 另算: A và B tính riêng; A tính riêng.
  • 除了X以外,Y另算: Ngoài X ra, Y tính riêng.
    Lưu ý dùng từ
  • 另算 vs 包含: “另算” trái nghĩa thực tế với “包含/含在内/包在内” (đã bao gồm).
  • 另算 vs 另外收费: “另算” nhấn mạnh việc “tính riêng”; “另外收费” nhấn mạnh “thu phí thêm”.
  • Không dùng cho phép cộng số học: “另算” gắn với ngữ cảnh tính phí/hạng mục, không phải phép tính toán thuần túy.

Ví dụ câu (kèm pinyin và tiếng Việt)
Nhà hàng / đồ ăn

  • 饮料另算。
    Yǐnliào lìng suàn.
    Đồ uống tính riêng.
  • 外卖打包费另算。
    Wàimài dǎbāo fèi lìng suàn.
    Phí đóng gói mang về tính riêng.
  • 海鲜按斤算,酱料另算。
    Hǎixiān àn jīn suàn, jiàngliào lìng suàn.
    Hải sản tính theo cân, nước sốt tính riêng.
  • 服务费不含在菜单价格里,需另算。
    Fúwùfèi bù hán zài càidān jiàgé lǐ, xū lìng suàn.
    Phí phục vụ không nằm trong giá menu, cần tính riêng.
  • 生日蛋糕可以自带,但切费另算。
    Shēngrì dàngāo kěyǐ zìdài, dàn qiēfèi lìng suàn.
    Có thể mang bánh sinh nhật theo, nhưng phí cắt bánh tính riêng.
    Khách sạn / du lịch
  • 早餐不包含,需另算。
    Zǎocān bù bāohán, xū lìng suàn.
    Bữa sáng không bao gồm, cần tính riêng.
  • 接送机服务另算,按车次收费。
    Jiēsòngjī fúwù lìng suàn, àn chēcì shōufèi.
    Dịch vụ đưa đón sân bay tính riêng, thu phí theo lượt xe.
  • 延迟退房要另算小时费。
    Yánchí tuìfáng yào lìng suàn xiǎoshí fèi.
    Trả phòng muộn sẽ tính phí theo giờ.
  • 景点门票包含导览器吗?— 不含,导览器另算。
    Jǐngdiǎn ménpiào bāohán dǎolǎnqì ma? — Bù hán, dǎolǎnqì lìng suàn.
    Vé vào điểm tham quan có gồm máy thuyết minh không? — Không, máy thuyết minh tính riêng.
    Vận chuyển / mua sắm- 快递费另算,按地区计价。
    Kuàidì fèi lìng suàn, àn dìqū jìjià.
    Phí chuyển phát nhanh tính riêng, định giá theo khu vực.
  • 安装服务另算,需要预约。
    Ānzhuāng fúwù lìng suàn, xūyào yùyuē.
    Dịch vụ lắp đặt tính riêng, cần đặt lịch.
  • 配件不含在主机价格里,需另算。
    Pèijiàn bù hán zài zhǔjī jiàgé lǐ, xū lìng suàn.
    Phụ kiện không nằm trong giá máy chính, cần tính riêng.
  • 礼品包装另算,你要加吗?
    Lǐpǐn bāozhuāng lìng suàn, nǐ yào jiā ma?
    Gói quà tính riêng, bạn có muốn thêm không?
    Sửa chữa / dịch vụ- 检测费另算,维修费按项目收费。
    Jiǎncè fèi lìng suàn, wéixiū fèi àn xiàngmù shōufèi.
    Phí kiểm tra tính riêng, phí sửa chữa tính theo hạng mục.
  • 更换零件需另算材料费和工时费。
    Gēnghuàn língjiàn xū lìng suàn cáiliào fèi hé gōngshí fèi.
    Thay linh kiện cần tính riêng phí vật liệu và công giờ.
  • 加急处理另算,你要走加急吗?
    Jiājí chǔlǐ lìng suàn, nǐ yào zǒu jiājí ma?
    Xử lý khẩn tính riêng, bạn có muốn dùng dịch vụ khẩn không?
    Ngân sách / hợp đồng- 报价不含税,税费另算。
    Bàojià bù hán shuì, shuìfèi lìng suàn.
    Báo giá không gồm thuế, thuế phí tính riêng.
  • 超出范围的工作需另算费用。
    Chāochū fànwéi de gōngzuò xū lìng suàn fèiyòng.
    Công việc vượt phạm vi cần tính phí riêng.
  • 加班费另算,按小时结算。
    Jiābān fèi lìng suàn, àn xiǎoshí jiésuàn.
    Phí tăng ca tính riêng, thanh toán theo giờ.
  • 差旅费由个人垫付,后续另算报销。
    Chàilǚ fèi yóu gèrén diànfù, hòuxù lìng suàn bàoxiāo.
    Chi phí công tác do cá nhân ứng trước, sau đó tính riêng để hoàn ứng.
    Cụm từ liên quan- 另外收费 / 额外收费: Thu phí thêm.
  • 不包含 / 不含: Không bao gồm.
  • 分开算 / 单独结算: Tính riêng/Thanh toán riêng.
  • 含在内 / 包含 / 包在内: Bao gồm.
    Mẹo ghi nhớ nhanh- “另” = riêng, khác; “算” = tính tiền → thấy “另算” là “tính riêng, không nằm trong giá gốc”.
  • Đi kèm hạng mục cụ thể: đồ uống, phí dịch vụ, thuế, phụ kiện, vận chuyển… thường là phần “另算”.

Từ vựng tiếng Trung: 另算 (lìng suàn)

  1. Nghĩa của từ 另算 là gì?

另算 có nghĩa là tính riêng, tính thêm, tính phí riêng, không bao gồm trong giá ban đầu, hoặc tính tiền riêng biệt cho phần đó.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, dịch vụ, ăn uống, thanh toán để chỉ rằng một khoản phí nào đó không nằm trong giá chính, mà sẽ được tính thêm nếu phát sinh.

Ví dụ:

价格不包括运费,运费另算。
→ Giá không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

  1. Loại từ

Loại từ: Cụm động từ (动词短语)

Cấu trúc: 另 (lìng – “riêng”, “khác”) + 算 (suàn – “tính toán”, “tính tiền”)
→ Nghĩa là tính riêng ra, tính tách biệt.

  1. Cách dùng của 另算

Dùng để diễn tả rằng một khoản chi phí, dịch vụ, hoặc hạng mục nào đó không bao gồm trong giá chính, phải tính riêng thêm.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, nhà hàng, khách sạn, giao hàng, dịch vụ…

Cấu trúc phổ biến:

……另算。
(……tính riêng.)

A 包含 B 吗?——B 要另算。
(A có bao gồm B không? —— B phải tính riêng.)

  1. Một số cách diễn đạt tương tự

单独收费 (dāndú shōufèi) – thu phí riêng.

另外计算 (lìngwài jìsuàn) – tính toán riêng.

不包含在内 (bù bāohán zài nèi) – không bao gồm trong đó.

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết với 另算

运费另算。
Yùnfèi lìng suàn.
Phí vận chuyển tính riêng.

包装费另算。
Bāozhuāng fèi lìng suàn.
Phí đóng gói tính riêng.

房租不含水电费,水电费另算。
Fángzū bù hán shuǐdiàn fèi, shuǐdiàn fèi lìng suàn.
Tiền thuê nhà không bao gồm tiền điện nước, điện nước tính riêng.

早餐要另算。
Zǎocān yào lìng suàn.
Bữa sáng phải tính riêng.

加班费另算。
Jiābān fèi lìng suàn.
Tiền làm thêm giờ tính riêng.

这项服务需要另算费用。
Zhè xiàng fúwù xūyào lìng suàn fèiyòng.
Dịch vụ này cần tính thêm phí riêng.

饮料另算,不包括在套餐里。
Yǐnliào lìng suàn, bù bāokuò zài tàocān lǐ.
Đồ uống tính riêng, không bao gồm trong combo.

送货上门要另算。
Sònghuò shàngmén yào lìng suàn.
Giao hàng tận nơi phải tính thêm phí.

如果要开发票,税费另算。
Rúguǒ yào kāi fāpiào, shuìfèi lìng suàn.
Nếu cần xuất hóa đơn, thuế tính riêng.

小菜和米饭要另算。
Xiǎocài hé mǐfàn yào lìng suàn.
Món phụ và cơm tính riêng.

包间服务费另算。
Bāojiān fúwù fèi lìng suàn.
Phí phòng riêng tính riêng.

网络安装费另算。
Wǎngluò ānzhuāng fèi lìng suàn.
Phí lắp đặt mạng tính riêng.

加冰要另算两块钱。
Jiā bīng yào lìng suàn liǎng kuài qián.
Thêm đá tính riêng hai tệ.

礼品盒另算,每个十块。
Lǐpǐn hé lìng suàn, měi gè shí kuài.
Hộp quà tính riêng, mỗi cái mười tệ.

洗车打蜡另算。
Xǐchē dǎlà lìng suàn.
Rửa xe đánh bóng tính riêng.

快递包装另算。
Kuàidì bāozhuāng lìng suàn.
Bao bì chuyển phát tính riêng.

这个价钱不含税,税要另算。
Zhège jiàqián bù hán shuì, shuì yào lìng suàn.
Giá này chưa bao gồm thuế, thuế tính riêng.

礼服租金不含清洗费,清洗费另算。
Lǐfú zūjīn bù hán qīngxǐ fèi, qīngxǐ fèi lìng suàn.
Tiền thuê lễ phục không bao gồm phí giặt, phí giặt tính riêng.

如果超过时间,需要另算加时费。
Rúguǒ chāoguò shíjiān, xūyào lìng suàn jiāshí fèi.
Nếu vượt quá thời gian, phải tính thêm phí giờ.

车票价格不含保险,保险另算。
Chēpiào jiàgé bù hán bǎoxiǎn, bǎoxiǎn lìng suàn.
Giá vé xe không bao gồm bảo hiểm, bảo hiểm tính riêng.

需要翻译服务吗?那要另算。
Xūyào fānyì fúwù ma? Nà yào lìng suàn.
Có cần dịch vụ phiên dịch không? Cái đó tính riêng nhé.

打印彩色的要另算。
Dǎyìn cǎisè de yào lìng suàn.
In màu phải tính riêng.

餐具费另算,每人两块。
Cānjù fèi lìng suàn, měi rén liǎng kuài.
Phí dụng cụ ăn tính riêng, mỗi người hai tệ.

茶水另算,不包含在房费里。
Cháshuǐ lìng suàn, bù bāohán zài fáng fèi lǐ.
Nước trà tính riêng, không bao gồm trong tiền phòng.

机票改签要另算手续费。
Jīpiào gǎiqiān yào lìng suàn shǒuxù fèi.
Đổi vé máy bay phải tính thêm phí thủ tục.

维修零件费另算。
Wéixiū língjiàn fèi lìng suàn.
Phí linh kiện sửa chữa tính riêng.

安装空调要另算工费。
Ānzhuāng kōngtiáo yào lìng suàn gōng fèi.
Lắp đặt điều hòa phải tính thêm phí công.

如果要送礼包装,费用另算。
Rúguǒ yào sòng lǐ bāozhuāng, fèiyòng lìng suàn.
Nếu muốn gói quà, phí gói quà tính riêng.

节假日服务要另算价格。
Jiéjiàrì fúwù yào lìng suàn jiàgé.
Dịch vụ ngày lễ phải tính giá riêng.

这道菜加辣椒要另算。
Zhè dào cài jiā làjiāo yào lìng suàn.
Món này nếu thêm ớt phải tính riêng.

  1. Tổng kết

另算 (lìng suàn) là cụm từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ thương mại và dịch vụ.

Nghĩa cơ bản: tính riêng, tính thêm, không bao gồm trong giá chính.

Dạng sử dụng phổ biến: “A 另算” hoặc “A 要另算”。

Đây là một từ khóa rất quan trọng trong giao tiếp thương mại, buôn bán, nhà hàng, khách sạn, logistics, dịch vụ khách hàng, và kế toán thanh toán.

Nghĩa của “另算”
“另算” nghĩa là “tính riêng, tính thêm (khác với phần chính)”. Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán, báo giá, dịch vụ: một khoản phí không bao gồm trong giá gốc sẽ “另算”, tức được tính tách rời, thanh toán thêm. Ngoài ra, trong nói chuyện, “另算” cũng có thể hiểu là “coi như việc khác, tính riêng ra” khi muốn tách một vấn đề khỏi tổng thể để xử lý.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Cụm động từ (副动词用法: 另 làm phó từ “riêng/khác”, 算 là động từ “tính/định giá”).

Sắc thái: Trung tính, hơi trang trọng khi dùng trong hợp đồng, thông báo, bảng giá; khẩu ngữ vẫn rất phổ biến.

Ngữ cảnh điển hình: Báo giá, nhà hàng, vận chuyển, dịch vụ, chính sách phí, điều khoản hợp đồng.

Cấu trúc và cách dùng cơ bản
Mẫu 1: 主语/项目 + 另算(费用/价格) Dùng để nói khoản đó không bao gồm trong giá, sẽ tính riêng.

Mẫu 2: A 不含/不包括 B,B 另算 Nêu rõ B không nằm trong A, B sẽ tính riêng.

Mẫu 3: 费用/服务项目 + 需要/须/另行 + 另算 Trang trọng hơn, hay thấy trong thông báo.

Mẫu 4: 具体金额 + 另算 / 按实际另算 Nhấn mạnh “tính theo thực tế”, “tính thêm” với mức cụ thể.

Mẫu 5: 口语提醒:X 要另算 / X 是另算的 Nhắc khách/đối phương là khoản X phải tính riêng.

Cụm từ thường gặp
运费另算: Phí vận chuyển tính riêng.

包装费/安装费另算: Phí đóng gói/lắp đặt tính riêng.

服务费另算/加班费另算: Phí dịch vụ/OT tính riêng.

饮料另算/加料另算: Đồ uống/“thêm topping” tính riêng.

税费另算/手续费另算: Thuế/phí xử lý tính riêng.

按实际另算/超出部分另算: Tính thêm theo thực tế/phần vượt quá tính riêng.

Ví dụ đa dạng (pinyin + tiếng Việt)
Báo giá, thanh toán
这款价格不含运费,运费另算。 Zhè kuǎn jiàgé bù hán yùnfèi, yùnfèi lìng suàn. Giá này không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

安装服务需要另算费用。 Ānzhuāng fúwù xūyào lìng suàn fèiyòng. Dịch vụ lắp đặt cần tính phí riêng.

发票税金另算,不计入商品标价。 Fāpiào shuìjīn lìng suàn, bù jìrù shāngpǐn biāojià. Thuế hóa đơn tính riêng, không tính vào giá niêm yết.

超过标准尺寸的部分按实际另算。 Chāoguò biāozhǔn chǐcùn de bùfèn àn shíjì lìng suàn. Phần vượt kích thước tiêu chuẩn sẽ tính thêm theo thực tế.

加急处理需另算手续费。 Jiājí chǔlǐ xū lìng suàn shǒuxùfèi. Xử lý gấp cần tính riêng phí thủ tục.

Nhà hàng, dịch vụ
饮料和加料都要另算。 Yǐnliào hé jiāliào dōu yào lìng suàn. Đồ uống và thêm topping đều phải tính riêng.

湿纸巾另算,一包两块钱。 Shī zhǐjīn lìng suàn, yì bāo liǎng kuài qián. Khăn giấy ướt tính riêng, một gói 2 tệ.

包房最低消费不含酒水,酒水另算。 Bāofáng zuìdī xiāofèi bù hán jiǔshuǐ, jiǔshuǐ lìng suàn. Mức tiêu thụ tối thiểu phòng riêng không bao gồm đồ uống, đồ uống tính riêng.

外送需要另算配送费。 Wàisòng xūyào lìng suàn pèisòngfèi. Giao hàng ngoài cần tính riêng phí giao.

餐具租借另算,按件计费。 Cānjù zūjiè lìng suàn, àn jiàn jìfèi. Thuê dụng cụ ăn uống tính riêng, tính phí theo món.

Hợp đồng, dịch vụ chuyên nghiệp
方案修改超过两次,后续另算。 Fāng’àn xiūgǎi chāoguò liǎng cì, hòuxù lìng suàn. Sửa phương án vượt quá hai lần, phần tiếp theo tính riêng.

培训资料打印费需另算。 Péixùn zīliào dǎyìnfèi xū lìng suàn. Phí in tài liệu đào tạo cần tính riêng.

现场支持按小时另算。 Xiànchǎng zhīchí àn xiǎoshí lìng suàn. Hỗ trợ tại hiện trường tính riêng theo giờ.

差旅费不含在项目报价中,需另算。 Chāilǚfèi bù hán zài xiàngmù bàojià zhōng, xū lìng suàn. Chi phí công tác không bao gồm trong báo giá dự án, cần tính riêng.

Nhắc nhở, khẩu ngữ
这个要另算哦,不在套餐里。 Zhège yào lìng suàn o, bú zài tàocān lǐ. Cái này phải tính thêm nhé, không nằm trong gói.

快递到付,运费你这边另算。 Kuàidì dàofù, yùnfèi nǐ zhèbiān lìng suàn. Giao hàng trả phí khi nhận, phí vận chuyển phía bạn tự thanh toán riêng.

开发票可以,但税点要另算。 Kāi fāpiào kěyǐ, dàn shuìdiǎn yào lìng suàn. Xuất hóa đơn được, nhưng thuế suất phải tính riêng.

如果加班,晚上的时段另算。 Rúguǒ jiābān, wǎnshang de shíduàn lìng suàn. Nếu làm thêm giờ, khung giờ buổi tối tính riêng.

“Tính riêng” theo nghĩa mở rộng
这件事先按流程办,特殊情况另算。 Zhè jiàn shì xiān àn liúchéng bàn, tèshū qíngkuàng lìng suàn. Việc này cứ làm theo quy trình trước, trường hợp đặc biệt tính riêng.

社交活动不计入工作时间,参加与否另算。 Shèjiāo huódòng bù jìrù gōngzuò shíjiān, cānjiā yǔ fǒu lìng suàn. Hoạt động xã giao không tính vào giờ làm, tham gia hay không thì tính riêng.

Phân biệt nhanh với các từ gần nghĩa
单独计算/单算: “Tính riêng” theo văn viết trang trọng; nghĩa sát “另算”.

另行收费/另收: “Thu phí riêng/thu thêm” – nhấn mạnh hành động thu phí.

不含/不包括: “Không bao gồm” – thường đi kèm “另算” để nói cách tính.

另计: “Tính riêng” (văn viết), tương đương “另算” nhưng thiên về ghi chú điều khoản.

Mẫu câu khung nhanh áp dụng
A 不含 B,B 另算。 A không bao gồm B, B tính riêng.

X 需要另算(费用/税费/运费)。 X cần tính phí riêng (phí/thuế/phí vận chuyển).

超出部分按实际另算。 Phần vượt quá sẽ tính thêm theo thực tế.

Nghĩa của “另算”
“另算” (lìng suàn) là một cụm động từ trong tiếng Trung, nghĩa là “tính riêng”, “tính thêm” hoặc “tính phí riêng”. Thường dùng khi một khoản chi phí/giá cả không bao gồm trong tổng, cần tách ra để tính thêm.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: Cụm động từ (动词短语)

Cấu trúc: 另(lìng, “riêng/khác”)+ 算(suàn, “tính”)

Sắc thái: Trung tính, dùng trong ngữ cảnh mua bán, dịch vụ, hợp đồng, thông báo phí.

Vị trí trong câu: Thường đứng sau đối tượng cần tính (như “运费” phí vận chuyển, “税” thuế), hoặc đứng cuối mệnh đề chỉ chi phí không bao hàm.

Cách dùng thường gặp
1) N + 另算
Ý nghĩa: Khoản N sẽ được tính riêng, không nằm trong giá/tổng.

Mẫu: “[Khoản phí] + 另算”

Ví dụ ngắn: 运费另算 — Phí vận chuyển tính riêng.

2) A不包括B,B另算
Ý nghĩa: A không bao gồm B; B sẽ tính riêng.

Mẫu: “不包括 + [khoản phí],[khoản phí] + 另算”

Ví dụ ngắn: 价格不包括税,税另算 — Giá không gồm thuế, thuế tính riêng.

3) 需要/要另算
Ý nghĩa: Cần tính thêm, phải tính riêng (nhấn mạnh yêu cầu).

Mẫu: “[khoản phí] + 需要/要 + 另算”

4) 全包 vs. 另算
Ý nghĩa: “全包” là trọn gói; nếu nói “另算” tức không trọn gói, có phần phải tính riêng.

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Phí vận chuyển, thuế, phụ thu
Ví dụ 1: 运费另算。 Pinyin: yùn fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Phí vận chuyển tính riêng.

Ví dụ 2: 税费另算。 Pinyin: shuì fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Thuế phí tính riêng.

Ví dụ 3: 包装费另算。 Pinyin: bāo zhuāng fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Phí đóng gói tính riêng.

Ví dụ 4: 加急费另算。 Pinyin: jiā jí fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Phí xử lý gấp tính riêng.

Ví dụ 5: 安装费另算。 Pinyin: ān zhuāng fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Phí lắp đặt tính riêng.

Không bao gồm, phải tính riêng
Ví dụ 6: 价格不包括运费,运费另算。 Pinyin: jià gé bù bāo kuò yùn fèi, yùn fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Giá không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

Ví dụ 7: 套餐不含饮料,饮料需另算。 Pinyin: tào cān bù hán yǐn liào, yǐn liào xū lìng suàn. Tiếng Việt: Combo không gồm đồ uống, đồ uống cần tính riêng.

Ví dụ 8: 房价不含早餐,早餐要另算。 Pinyin: fáng jià bù hán zǎo cān, zǎo cān yào lìng suàn. Tiếng Việt: Giá phòng không gồm bữa sáng, bữa sáng phải tính riêng.

Ví dụ 9: 保修只含人工费,配件费另算。 Pinyin: bǎo xiū zhǐ hán rén gōng fèi, pèi jiàn fèi lìng suàn. Tiếng Việt: Bảo hành chỉ gồm công lao động, phí linh kiện tính riêng.

Ví dụ 10: 活动价格不含税,税金另算。 Pinyin: huó dòng jià gé bù hán shuì, shuì jīn lìng suàn. Tiếng Việt: Giá khuyến mãi không gồm thuế, thuế tính riêng.

Tình huống dịch vụ/thương mại
Ví dụ 11: 超重行李另算费用。 Pinyin: chāo zhòng xíng lǐ lìng suàn fèi yòng. Tiếng Việt: Hành lý quá cân tính phí riêng.

Ví dụ 12: 加班服务另算,不在合同范围内。 Pinyin: jiā bān fú wù lìng suàn, bù zài hé tóng fàn wéi nèi. Tiếng Việt: Dịch vụ làm thêm giờ tính riêng, không nằm trong phạm vi hợp đồng.

Ví dụ 13: 定制需求需评估,费用另算。 Pinyin: dìng zhì xū qiú xū píng gū, fèi yòng lìng suàn. Tiếng Việt: Nhu cầu tùy chỉnh cần đánh giá, chi phí tính riêng.

Ví dụ 14: 跨境配送需另算清关费用。 Pinyin: kuà jìng pèi sòng xū lìng suàn qīng guān fèi yòng. Tiếng Việt: Giao hàng xuyên biên giới cần tính riêng phí thông quan.

Ví dụ 15: 上门服务费另算,请提前确认。 Pinyin: shàng mén fú wù fèi lìng suàn, qǐng tí qián què rèn. Tiếng Việt: Phí dịch vụ tại nhà tính riêng, vui lòng xác nhận trước.

Môi trường nhà hàng/khách sạn
Ví dụ 16: 餐具费另算,每位5元。 Pinyin: cān jù fèi lìng suàn, měi wèi wǔ yuán. Tiếng Việt: Phí dụng cụ ăn tính riêng, mỗi người 5 tệ.

Ví dụ 17: 开瓶费另算,红酒每瓶50元。 Pinyin: kāi píng fèi lìng suàn, hóng jiǔ měi píng wǔ shí yuán. Tiếng Việt: Phí mở chai tính riêng, rượu vang mỗi chai 50 tệ.

Ví dụ 18: 加床另算,需提前预约。 Pinyin: jiā chuáng lìng suàn, xū tí qián yù yuē. Tiếng Việt: Thêm giường tính riêng, cần đặt trước.

Thương mại điện tử/hóa đơn
Ví dụ 19: 发票税点另算,默认不含税。 Pinyin: fā piào shuì diǎn lìng suàn, mò rèn bù hán shuì. Tiếng Việt: Thuế hóa đơn tính riêng, mặc định không gồm thuế.

Ví dụ 20: 顺丰到付,运费买家另算。 Pinyin: shùn fēng dào fù, yùn fèi mǎi jiā lìng suàn. Tiếng Việt: Giao SF trả phí khi nhận, phí vận chuyển người mua tự tính riêng.

So sánh nhanh
另算: Tính riêng, không nằm trong giá/tổng.

包含/包括: Bao gồm trong giá/tổng.

不含/不包括: Không bao gồm.

全包: Trọn gói, không 另算.

Lưu ý sử dụng
Rõ ràng khoản phí: Luôn nêu cụ thể khoản gì “另算” để tránh mơ hồ.

Bối cảnh trang trọng: Phù hợp hợp đồng, báo giá, thực đơn, thông báo dịch vụ.

Kết hợp động từ: “需另算”, “要另算”, “另行计算” (trang trọng hơn của 另算).

Từ vựng tiếng Trung: 另算 (lìng suàn)

  1. Nghĩa của từ 另算

另算 nghĩa là tính riêng, tính thêm, không bao gồm trong giá ban đầu.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ… khi muốn nói rằng một khoản chi phí, dịch vụ hoặc mặt hàng nào đó không nằm trong giá chính mà sẽ được tính thêm riêng biệt.

Ví dụ:

“饮料另算” (yǐnliào lìng suàn) → Đồ uống tính riêng, không bao gồm trong giá món ăn.

“税费另算” (shuìfèi lìng suàn) → Thuế phí tính riêng, không bao gồm trong tổng giá ban đầu.

  1. Loại từ

另算 là động từ (动词),
mang nghĩa tính riêng, tính thêm, không gộp chung.

Cấu trúc thường gặp:

【主语 + 另算】

【A 包含…, B 另算】

【…是…, 其它的另算】

  1. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung

“另算”是指某个项目或费用不包括在原价内,需要另外计算或支付。
常用于饭店、超市、酒店、服务行业等场合。意思类似于“单独计算”、“不包括在内”。

例如:
“套餐里的饮料另算”意思是:饮料不包括在套餐价格里,要另外付钱。

  1. Các cách dùng phổ biến của 另算
    Ngữ cảnh Ví dụ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    Trong nhà hàng 饮料另算 Đồ uống tính riêng
    Trong khách sạn 早餐另算 Bữa sáng tính riêng
    Trong hóa đơn 税费另算 Thuế phí tính riêng
    Trong hợp đồng 运费另算 Phí vận chuyển tính riêng
    Trong dịch vụ 加班费另算 Phí làm thêm giờ tính riêng
  2. 30 Mẫu câu ví dụ với “另算” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

这顿饭饮料另算。
Zhè dùn fàn yǐnliào lìng suàn.
Bữa ăn này đồ uống tính riêng.

价格不包括税费,税费另算。
Jiàgé bù bāokuò shuìfèi, shuìfèi lìng suàn.
Giá không bao gồm thuế, thuế tính riêng.

早餐要另算,不在房费内。
Zǎocān yào lìng suàn, bú zài fángfèi nèi.
Bữa sáng tính riêng, không nằm trong tiền phòng.

这些小菜要另算。
Zhèxiē xiǎocài yào lìng suàn.
Những món ăn kèm này tính riêng.

包间使用费另算。
Bāojiān shǐyòng fèi lìng suàn.
Phí sử dụng phòng riêng tính riêng.

饮品和甜点都是另算的。
Yǐnpǐn hé tiándiǎn dōu shì lìng suàn de.
Đồ uống và món tráng miệng đều tính riêng.

这个套餐不包括汤,汤另算。
Zhège tàocān bù bāokuò tāng, tāng lìng suàn.
Phần ăn này không bao gồm canh, canh tính riêng.

运费另算,请您确认地址。
Yùnfèi lìng suàn, qǐng nín quèrèn dìzhǐ.
Phí vận chuyển tính riêng, xin xác nhận địa chỉ.

所有加料都要另算。
Suǒyǒu jiāliào dōu yào lìng suàn.
Tất cả các phần thêm đều tính riêng.

维修费另算,不包含在保修内。
Wéixiū fèi lìng suàn, bù bāohán zài bǎoxiū nèi.
Phí sửa chữa tính riêng, không nằm trong bảo hành.

加班时间另算工资。
Jiābān shíjiān lìng suàn gōngzī.
Thời gian làm thêm tính lương riêng.

礼品包装另算十块钱。
Lǐpǐn bāozhuāng lìng suàn shí kuài qián.
Đóng gói quà tặng tính riêng 10 tệ.

特殊服务要另算费用。
Tèshū fúwù yào lìng suàn fèiyòng.
Dịch vụ đặc biệt tính phí riêng.

节假日价格不同,另算。
Jiéjiàrì jiàgé bù tóng, lìng suàn.
Giá ngày lễ khác, tính riêng.

会议室租金另算。
Huìyì shì zūjīn lìng suàn.
Phí thuê phòng họp tính riêng.

这道菜的酱料需要另算。
Zhè dào cài de jiàngliào xūyào lìng suàn.
Nước sốt của món này cần tính riêng.

如果超过时间,要另算钱。
Rúguǒ chāoguò shíjiān, yào lìng suàn qián.
Nếu quá thời gian, phải tính tiền riêng.

额外服务费另算。
Éwài fúwù fèi lìng suàn.
Phí dịch vụ phụ thêm tính riêng.

包邮只限本地,外地另算。
Bāoyóu zhǐ xiàn běndì, wàidì lìng suàn.
Miễn phí vận chuyển chỉ áp dụng nội địa, nơi khác tính riêng.

那个项目的费用要另算。
Nàge xiàngmù de fèiyòng yào lìng suàn.
Chi phí cho hạng mục đó cần tính riêng.

行李超重部分另算。
Xínglǐ chāozhòng bùfèn lìng suàn.
Phần hành lý quá cân tính riêng.

电影票不含饮料,饮料另算。
Diànyǐng piào bù hán yǐnliào, yǐnliào lìng suàn.
Vé xem phim không bao gồm đồ uống, đồ uống tính riêng.

送货上门服务另算。
Sònghuò shàngmén fúwù lìng suàn.
Dịch vụ giao hàng tận nơi tính riêng.

维修材料费另算。
Wéixiū cáiliào fèi lìng suàn.
Phí vật liệu sửa chữa tính riêng.

加冰要另算两块。
Jiā bīng yào lìng suàn liǎng kuài.
Thêm đá tính riêng 2 tệ.

照片打印另算,不包括在套餐里。
Zhàopiàn dǎyìn lìng suàn, bù bāokuò zài tàocān lǐ.
In ảnh tính riêng, không bao gồm trong gói.

需要包装的话要另算费用。
Xūyào bāozhuāng de huà yào lìng suàn fèiyòng.
Nếu cần đóng gói thì tính phí riêng.

加床要另算一百块。
Jiā chuáng yào lìng suàn yì bǎi kuài.
Thêm giường tính riêng 100 tệ.

酒水不在内,要另算。
Jiǔshuǐ bú zài nèi, yào lìng suàn.
Rượu không bao gồm, tính riêng.

这只是基本费用,其他的都要另算。
Zhè zhǐ shì jīběn fèiyòng, qítā de dōu yào lìng suàn.
Đây chỉ là chi phí cơ bản, những khoản khác đều tính riêng.

  1. Tổng kết

另算 mang nghĩa “tính riêng, tính thêm, không bao gồm”.

Thuộc loại từ: động từ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, dịch vụ, hợp đồng, ăn uống.

Dạng tương đương trong tiếng Anh: charged separately / not included / calculated separately.

另算 — Giải thích chi tiết

汉字 / 拼音: 另算 — lìng suàn
Loại từ: động từ (动词) / cụm động từ thường dùng trong giao tiếp, thương mại, ăn uống, dịch vụ.

  1. Nghĩa cơ bản

另算 có nghĩa là tính riêng, tính thêm, không bao gồm trong giá chính, tức là phần chi phí đó phải trả thêm, được tính riêng biệt với phần giá hoặc dịch vụ đã thỏa thuận trước.

“另” = khác, riêng biệt, ngoài ra

“算” = tính toán, tính tiền

Vì vậy, “另算” nghĩa đen là “tính riêng ra một phần khác”.
Trong thực tế, cụm này thường xuất hiện trong nhà hàng, khách sạn, thương mại, hợp đồng, dịch vụ để chỉ một khoản phụ phí, chi phí bổ sung, không nằm trong giá chính.

  1. Giải thích chi tiết

Trong ngữ cảnh thương mại: Khi nói “这个要另算” nghĩa là “Cái này phải tính thêm tiền”, “không bao gồm trong giá gốc”.

Trong ngữ cảnh nhà hàng / dịch vụ: Ví dụ: “饮料另算” nghĩa là “đồ uống tính riêng, không bao gồm trong giá món ăn”.

Trong ngữ cảnh hợp đồng: Có thể chỉ các khoản phí khác ngoài hợp đồng chính, như phí vận chuyển, thuế, phụ phí.

  1. Cấu trúc và ngữ pháp

常用结构:

A + 另算

A 是另算的

A 要另算

费用/服务/税金 + 另算

“……不包括在内,要另算” (không bao gồm, cần tính riêng)

Từ loại:
→ Động từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
→ Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, nhưng cũng gặp trong văn bản kinh tế, thương mại.

  1. Các từ liên quan
    Từ Nghĩa Ghi chú
    包含 (bāo hán) Bao gồm Trái nghĩa với 另算
    另外收费 (lìng wài shōu fèi) Thu phí riêng Gần nghĩa với 另算
    免费 (miǎn fèi) Miễn phí Trái nghĩa ngữ cảnh
    单独计算 (dān dú jì suàn) Tính riêng Dạng trang trọng của 另算
  2. Ví dụ minh họa chi tiết(含拼音与越南语)
    Ví dụ cơ bản

这个菜不含饮料,饮料要另算。
Zhè ge cài bù hán yǐn liào, yǐn liào yào lìng suàn.
Món này không bao gồm đồ uống, đồ uống tính riêng.

房价不含早餐,早餐另算。
Fáng jià bù hán zǎo cān, zǎo cān lìng suàn.
Giá phòng không bao gồm bữa sáng, bữa sáng tính riêng.

运费需要另算。
Yùn fèi xū yào lìng suàn.
Phí vận chuyển cần tính riêng.

如果要加床,加床费要另算。
Rú guǒ yào jiā chuáng, jiā chuáng fèi yào lìng suàn.
Nếu muốn thêm giường, phí thêm giường sẽ tính riêng.

这些服务都是另算的,不在套餐内。
Zhè xiē fú wù dōu shì lìng suàn de, bù zài tào cān nèi.
Các dịch vụ này đều tính riêng, không nằm trong gói dịch vụ.

Ví dụ thương mại / dịch vụ

合同价格不包括税费,税费另算。
Hé tóng jià gé bù bāo kuò shuì fèi, shuì fèi lìng suàn.
Giá hợp đồng không bao gồm thuế, thuế tính riêng.

包装费、人工费都要另算。
Bāo zhuāng fèi, rén gōng fèi dōu yào lìng suàn.
Phí đóng gói và phí nhân công đều phải tính riêng.

这个价钱只是货物价格,运费另算。
Zhè ge jià qián zhǐ shì huò wù jià gé, yùn fèi lìng suàn.
Giá này chỉ là giá hàng hóa, phí vận chuyển tính riêng.

我们的报价是FOB价格,保险费和运费另算。
Wǒ men de bào jià shì FOB jià gé, bǎo xiǎn fèi hé yùn fèi lìng suàn.
Báo giá của chúng tôi là giá FOB, phí bảo hiểm và phí vận chuyển tính riêng.

如果客户要求特殊包装,费用需要另算。
Rú guǒ kè hù yāo qiú tè shū bāo zhuāng, fèi yòng xū yào lìng suàn.
Nếu khách hàng yêu cầu đóng gói đặc biệt, chi phí phải tính riêng.

Ví dụ nhà hàng / du lịch

火锅的酱料是免费的,饮料另算。
Huǒ guō de jiàng liào shì miǎn fèi de, yǐn liào lìng suàn.
Nước chấm lẩu miễn phí, đồ uống tính riêng.

自助餐的酒水另算。
Zì zhù cān de jiǔ shuǐ lìng suàn.
Đồ uống trong buffet tính riêng.

旅游团费包括门票,但餐费另算。
Lǚ yóu tuán fèi bāo kuò mén piào, dàn cān fèi lìng suàn.
Giá tour bao gồm vé vào cửa, nhưng tiền ăn tính riêng.

我们点的甜点是另算的,不在主餐里面。
Wǒ men diǎn de tián diǎn shì lìng suàn de, bù zài zhǔ cān lǐ miàn.
Món tráng miệng chúng tôi gọi là tính riêng, không nằm trong bữa chính.

这家酒店的停车费另算。
Zhè jiā jiǔ diàn de tíng chē fèi lìng suàn.
Phí đỗ xe của khách sạn này tính riêng.

Ví dụ trong hội thoại tự nhiên

A: 这个价包括快递吗?
  B: 不包括,快递费另算。
Zhè ge jià bāo kuò kuài dì ma? / Bù bāo kuò, kuài dì fèi lìng suàn.
A: Giá này có bao gồm phí giao hàng không?
B: Không, phí giao hàng tính riêng.

A: 含税吗?
  B: 不含税,税金要另算。
Hán shuì ma? / Bù hán shuì, shuì jīn yào lìng suàn.
A: Có bao gồm thuế không?
B: Không, thuế tính riêng.

A: 听说那家餐厅挺便宜的。
  B: 可是很多东西都要另算。
Tīng shuō nà jiā cān tīng tǐng pián yi de. / Kě shì hěn duō dōng xī dōu yào lìng suàn.
A: Nghe nói nhà hàng đó khá rẻ.
B: Nhưng nhiều món phải tính thêm tiền đấy.

我们提供送货服务,但路程远的话运费要另算。
Wǒ men tí gōng sòng huò fú wù, dàn lù chéng yuǎn de huà yùn fèi yào lìng suàn.
Chúng tôi có cung cấp dịch vụ giao hàng, nhưng nếu đường xa thì phí vận chuyển tính riêng.

客人点的海鲜是市场价,另外酱料另算。
Kè rén diǎn de hǎi xiān shì shì chǎng jià, lìng wài jiàng liào lìng suàn.
Hải sản khách gọi tính theo giá thị trường, nước chấm tính riêng.

  1. Câu mẫu tổng hợp & cấu trúc hữu ích

A 不包括 B,B 另算。
(A không bao gồm B, B tính riêng.)

……费用另算 / 税费另算 / 运费另算 / 加班费另算。
(Phí … tính riêng.)

是另算的项目 / 是额外收费的。
(Là hạng mục tính thêm / thu phí bổ sung.)

  1. Tóm tắt ngắn gọn
    Mục Nội dung
    Nghĩa chính Tính riêng, không bao gồm, tính thêm
    Loại từ Động từ / cụm động từ
    Ngữ cảnh thường dùng Thương mại, hợp đồng, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ
    Cấu trúc thường gặp “A 另算”, “A 要另算”, “费用另算”, “不包括,要另算”
    Trái nghĩa 包含 (bao gồm), 免费 (miễn phí)

另算
lìng suàn
Tính riêng / Tính thêm / Tính phí riêng

  1. Loại từ

另算 là động từ (动词), thường dùng trong ngôn ngữ thương mại, buôn bán, dịch vụ, ăn uống, du lịch v.v…
Cấu trúc phổ biến:

A + 另算

费用/服务费/运费 + 另算

通常 đứng sau danh từ hoặc mệnh đề chính, diễn tả “khoản đó không nằm trong giá, sẽ tính riêng”.

  1. Giải thích chi tiết (Tiếng Việt)

“另算” nghĩa là tính riêng một khoản chi phí, không bao gồm trong giá gốc hoặc tổng chi phí ban đầu.

“另” = khác, riêng biệt.

“算” = tính toán, tính tiền.
=> “另算” = “tính riêng ra, không tính chung vào giá hiện tại”.

Cụm này rất hay gặp trong nhà hàng, khách sạn, hợp đồng dịch vụ, vận chuyển, thương mại điện tử, để chỉ rằng một phần phí phát sinh cần tính thêm.
Ví dụ:

饮料另算: đồ uống tính riêng, không bao gồm trong bữa ăn.

运费另算: phí vận chuyển tính riêng.

服务费另算: phí dịch vụ tính riêng.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    包含 (bāohán) bao gồm trái nghĩa với 另算
    另外收费 (lìngwài shōufèi) thu phí riêng đồng nghĩa, trang trọng hơn
    额外收费 (éwài shōufèi) tính phí thêm sắc thái tương tự nhưng mang tính chính thức
    免费 (miǎnfèi) miễn phí ngược nghĩa với 另算
  2. Cách dùng phổ biến

X + 另算 → 费用另算 / 运费另算 / 服务费另算 / 饮料另算 / 税金另算

句子 + 另算 → 房间早餐另算 / 包车费另算

Thường đặt ở cuối câu hoặc sau danh từ chỉ dịch vụ/hàng hóa.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (có Pinyin và Tiếng Việt)

1) 饮料另算。
Yǐnliào lìng suàn.
Đồ uống tính riêng.

2) 这道菜的酱料需要另算。
Zhè dào cài de jiàngliào xūyào lìng suàn.
Nước sốt của món ăn này phải tính riêng.

3) 这家餐厅的服务费另算。
Zhè jiā cāntīng de fúwù fèi lìng suàn.
Phí phục vụ của nhà hàng này được tính riêng.

4) 价格不含运费,运费另算。
Jiàgé bù hán yùnfèi, yùnfèi lìng suàn.
Giá không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

5) 房价包含早餐吗?——不,早餐另算。
Fángjià bāohán zǎocān ma? — Bù, zǎocān lìng suàn.
Giá phòng có bao gồm bữa sáng không? — Không, bữa sáng tính riêng.

6) 这些配件都需要另算,不在原价里。
Zhèxiē pèijiàn dōu xūyào lìng suàn, bú zài yuánjià lǐ.
Những linh kiện này đều phải tính thêm, không nằm trong giá gốc.

7) 如果要加冰块,冰块另算。
Rúguǒ yào jiā bīngkuài, bīngkuài lìng suàn.
Nếu muốn thêm đá, đá tính riêng.

8) 机票价格不含行李费,托运行李另算。
Jīpiào jiàgé bù hán xínglǐ fèi, tuōyùn xínglǐ lìng suàn.
Giá vé máy bay không bao gồm phí hành lý, ký gửi hành lý tính riêng.

9) 加班时间的工资另算。
Jiābān shíjiān de gōngzī lìng suàn.
Tiền lương làm thêm giờ được tính riêng.

10) 税金另算,发票会单独开。
Shuìjīn lìng suàn, fāpiào huì dāndú kāi.
Thuế tính riêng, hóa đơn sẽ được xuất riêng.

11) 这个价钱只包括安装,不包括材料费,材料费另算。
Zhège jiàqián zhǐ bāokuò ānzhuāng, bù bāokuò cáiliào fèi, cáiliào fèi lìng suàn.
Giá này chỉ bao gồm công lắp đặt, không bao gồm tiền vật liệu, vật liệu tính riêng.

12) 旅游团费用不含门票,门票另算。
Lǚyóu tuán fèiyòng bù hán ménpiào, ménpiào lìng suàn.
Giá tour du lịch không bao gồm vé tham quan, vé được tính riêng.

13) 这件商品的定制服务要另算费用。
Zhè jiàn shāngpǐn de dìngzhì fúwù yào lìng suàn fèiyòng.
Dịch vụ tùy chỉnh cho sản phẩm này phải tính thêm phí riêng.

14) 咖啡续杯另算,不免费。
Kāfēi xù bēi lìng suàn, bù miǎnfèi.
Cà phê rót thêm tính riêng, không miễn phí.

15) 如果需要送货上门,配送费另算。
Rúguǒ xūyào sòng huò shàng mén, pèisòng fèi lìng suàn.
Nếu cần giao hàng tận nơi, phí giao hàng sẽ tính riêng.

16) 加糖、加奶都另算哦。
Jiā táng, jiā nǎi dōu lìng suàn o.
Thêm đường hay thêm sữa đều tính riêng nhé.

17) 维修费用根据损坏程度另算。
Wéixiū fèiyòng gēnjù sǔnhuài chéngdù lìng suàn.
Chi phí sửa chữa sẽ được tính riêng tùy theo mức độ hư hỏng.

18) 如果想要礼品包装,那部分费用另算。
Rúguǒ xiǎng yào lǐpǐn bāozhuāng, nà bùfèn fèiyòng lìng suàn.
Nếu bạn muốn gói quà, phần chi phí đó sẽ tính riêng.

19) 照片冲印不包含在套餐内,要另算。
Zhàopiàn chōngyìn bù bāohán zài tàocān nèi, yào lìng suàn.
Rửa ảnh không nằm trong gói dịch vụ, cần tính thêm tiền.

20) 小孩的门票另算,大人票价不变。
Xiǎohái de ménpiào lìng suàn, dàrén piàojià bú biàn.
Vé trẻ em tính riêng, giá vé người lớn không thay đổi.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ loại Động từ
    Nghĩa tiếng Việt Tính riêng, tính phí thêm, tính ngoài giá gốc
    Ngữ cảnh sử dụng Thương mại, dịch vụ, ăn uống, du lịch, hợp đồng, kế toán
    Cấu trúc đi kèm X + 另算(费用另算、运费另算、服务费另算、早餐另算)
    Từ đồng nghĩa 额外收费、另外收费
    Từ trái nghĩa 包含、免费

Từ 另算 (lìng suàn) là một cụm từ thường gặp trong tiếng Trung, đặc biệt trong các ngữ cảnh thương mại, buôn bán, ăn uống, dịch vụ, hợp đồng và thanh toán. Tuy nó ngắn gọn, nhưng sắc thái sử dụng của 另算 lại rất tinh tế, mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

  1. Giải thích tổng quát

另算 (lìng suàn) là một từ tổ (词组) gồm:

另 (lìng): có nghĩa là “khác, riêng, tách biệt”, thường dùng để chỉ một phần riêng ra, không gộp chung với phần chính.

算 (suàn): có nghĩa là “tính, tính toán, tính tiền”.

Khi ghép lại, 另算 có nghĩa là “tính riêng, tính tiền riêng, không bao gồm trong giá chính, không gộp chung với phần đã tính”.
Từ này thường được dùng trong các tình huống nói về giá cả, thanh toán, dịch vụ hoặc chi phí, nhằm chỉ ra rằng một phần nào đó cần tính phí riêng biệt, không bao gồm trong giá gốc.

  1. Loại từ

另算 là động từ (动词) hoặc cụm động từ.

Trong câu, nó thường làm vị ngữ (谓语) hoặc bổ ngữ trạng thái (补语) chỉ cách tính tiền.

  1. Nghĩa chi tiết và sắc thái sử dụng
    (1) Nghĩa cơ bản: Tính tiền riêng, không gộp chung, không bao gồm trong giá

Dùng để chỉ một khoản chi phí, dịch vụ hoặc hàng hóa không nằm trong giá chính, mà phải trả thêm.

Ví dụ:

在餐馆吃饭,饮料要另算。
(Ở nhà hàng ăn cơm, đồ uống phải tính tiền riêng.)

送货上门服务费另算。
(Phí giao hàng tận nơi tính riêng.)

→ Ở đây, “另算” thể hiện rằng phần đó không nằm trong tổng chi phí ban đầu mà cần tính riêng, trả thêm.

(2) Nghĩa mở rộng: Tính riêng phần đó (về tiền, thời gian, công sức, tài nguyên…)

Không chỉ áp dụng cho tiền bạc, “另算” đôi khi cũng được dùng ẩn dụ để nói rằng phần nào đó được xử lý hoặc tính riêng biệt, không tính chung vào phần chính.

Ví dụ:

这些费用不包括在合同内,要另算。
(Những khoản phí này không nằm trong hợp đồng, cần tính riêng.)

加班时间另算。
(Thời gian làm thêm giờ được tính riêng.)

(3) Nghĩa trong ngôn ngữ thương mại và đời sống

“另算” thường thấy trong:

Nhà hàng, quán ăn: để báo rằng đồ uống, đồ tráng miệng, gói mang về, phục vụ riêng,… cần tính tiền riêng.

Cửa hàng, khách sạn, hợp đồng dịch vụ: thể hiện rằng phí vận chuyển, phí phục vụ, phí sửa chữa, phí thiết kế, phí gia hạn… không bao gồm trong giá chính.

Thương lượng hợp đồng, báo giá: khi người bán muốn tách riêng phần chi phí nào đó ra để tránh nhầm lẫn hoặc để thương lượng linh hoạt.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    (1) 名词/项目 + 另算

→ Dùng để chỉ một hạng mục, khoản tiền, dịch vụ… được tính riêng.

Ví dụ:

饮料另算。
Yǐnliào lìng suàn.
Đồ uống tính tiền riêng.

包装费另算。
Bāozhuāng fèi lìng suàn.
Phí đóng gói tính riêng.

运费另算。
Yùnfèi lìng suàn.
Phí vận chuyển tính riêng.

税费另算。
Shuìfèi lìng suàn.
Thuế tính riêng.

(2) 价格 + 不包括 + 项目,要另算

→ Cấu trúc thường dùng trong hợp đồng, báo giá, thông báo giá cả.

Ví dụ:

价格不包括运输费,运输费要另算。
Jiàgé bù bāokuò yùnshù fèi, yùnshù fèi yào lìng suàn.
Giá không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

报价不含安装费,安装费另算。
Bàojià bù hán ānzhuāng fèi, ānzhuāng fèi lìng suàn.
Báo giá không bao gồm phí lắp đặt, phí lắp đặt tính riêng.

(3) 服务 + 要 / 需要 + 另算

→ Dùng để chỉ các loại dịch vụ tính riêng.

Ví dụ:

加急服务要另算。
Jiājí fúwù yào lìng suàn.
Dịch vụ làm gấp tính phí riêng.

包邮以外地区的邮费另算。
Bāoyóu yǐwài dìqū de yóufèi lìng suàn.
Phí vận chuyển ngoài khu vực miễn phí giao hàng tính riêng.

(4) Dạng khẩu ngữ: …要另算 / …是另算的

→ Cách nói tự nhiên trong hội thoại đời thường.

Ví dụ:

那个甜点要另算。
Nàgè tiándiǎn yào lìng suàn.
Món tráng miệng đó phải tính riêng.

这份汤是另算的。
Zhè fèn tāng shì lìng suàn de.
Phần canh này tính riêng.

另算 (lìng suàn) là một từ rất thường gặp trong ngôn ngữ giao tiếp, thương mại, nhà hàng, mua bán, hợp đồng, và dịch vụ trong tiếng Trung hiện đại. Nó mang ý nghĩa đặc trưng liên quan đến việc tính tiền hoặc thanh toán tách biệt.

  1. Giải thích tổng quát nghĩa của từ 另算

另算 (lìng suàn) là một động từ (动词) hoặc cụm động từ (动词短语), mang nghĩa là:
“tính riêng”, “tính thêm”, “tính tiền riêng”, “tính tách ra”, “không bao gồm trong giá gốc, phải trả thêm tiền riêng”.

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh buôn bán, nhà hàng, khách sạn, thương mại, dịch vụ hoặc hợp đồng, để nói rằng một khoản tiền hoặc chi phí nào đó không được bao gồm trong giá chính, mà phải tính riêng, trả thêm.

  1. Phân tích cấu tạo từ

另 (lìng): có nghĩa là “khác, riêng, tách ra, thêm một phần khác”.

算 (suàn): nghĩa là “tính toán, tính tiền, tính vào”.

→ Khi ghép lại, 另算 nghĩa là tính riêng ra một khoản khác, tức khoản này không nằm trong giá đã báo hoặc gói dịch vụ ban đầu.

Ví dụ: “饮料另算” nghĩa là “đồ uống tính tiền riêng, không bao gồm trong bữa ăn”.

  1. Loại từ

另算 là động từ hoặc cụm động từ (动词 / 动词短语).

Thường dùng trong khẩu ngữ, văn bản thương mại, hóa đơn, bảng giá, thông báo dịch vụ, hợp đồng v.v.

  1. Nghĩa chi tiết và sắc thái sử dụng
    (1) Nghĩa chính: Tính riêng, không bao gồm trong giá, phải trả thêm

Dùng khi nói về giá cả, phí dịch vụ, chi phí bổ sung, chỉ rằng phần đó không bao gồm trong giá chính, phải tính tiền riêng biệt.

Ví dụ:

饮料另算。
Yǐnliào lìng suàn.
Đồ uống tính riêng (không bao gồm trong giá bữa ăn).

服务费另算。
Fúwù fèi lìng suàn.
Phí dịch vụ tính riêng.

税费另算。
Shuì fèi lìng suàn.
Thuế được tính riêng.

包厢需要另算。
Bāoxiāng xūyào lìng suàn.
Phòng riêng cần tính tiền riêng.

(2) Nghĩa mở rộng: Tính ra riêng biệt, không gộp chung (phi tiền bạc)

Ngoài ngữ cảnh thương mại, “另算” đôi khi cũng được dùng nghĩa “tính riêng ra, không gộp chung với phần khác”, mang tính phân biệt, độc lập, riêng biệt (có thể không chỉ về tiền).

Ví dụ:

这部分工作时间另算。
Zhè bùfèn gōngzuò shíjiān lìng suàn.
Thời gian làm việc phần này được tính riêng (không tính chung vào giờ làm chính).

假期加班时间另算。
Jiàqī jiābān shíjiān lìng suàn.
Giờ làm thêm vào ngày nghỉ được tính riêng.

住宿费和餐费另算。
Zhùsù fèi hé cānfèi lìng suàn.
Phí ở và phí ăn được tính riêng.

  1. Mẫu câu thường dùng với 另算
    (1) [Danh từ] + 另算

→ Dùng rất phổ biến trong các thông báo, bảng giá, hóa đơn.

Ví dụ:

饮料另算。→ Đồ uống tính riêng.

税费另算。→ Thuế tính riêng.

快递费另算。→ Phí vận chuyển tính riêng.

包装费另算。→ Phí đóng gói tính riêng.

住宿另算。→ Phí ở riêng.

运费另算。→ Phí vận chuyển riêng.

(2) [Động từ/Hoạt động] + 费用另算

→ Dùng khi nói rõ rằng chi phí của một hoạt động, dịch vụ nào đó không bao gồm, mà phải tính thêm.

Ví dụ:

送货上门的费用另算。
Sòng huò shàngmén de fèiyòng lìng suàn.
Phí giao hàng tận nơi được tính riêng.

加班的工资另算。
Jiābān de gōngzī lìng suàn.
Tiền lương làm thêm giờ tính riêng.

(3) 价格不包括……,……另算。

→ Mẫu câu này được dùng rất nhiều trong hợp đồng và thông báo giá.

Ví dụ:

价格不包括税费,税费另算。
Jiàgé bù bāokuò shuì fèi, shuì fèi lìng suàn.
Giá không bao gồm thuế, thuế tính riêng.

房价不含早餐,早餐另算。
Fángjià bù hán zǎocān, zǎocān lìng suàn.
Giá phòng không bao gồm bữa sáng, bữa sáng tính riêng.

(4) 如果……,那就另算。

→ Dùng trong hội thoại khi người nói muốn tách riêng một khoản hoặc điều kiện.

Ví dụ:

如果你要加菜,那就另算。
Rúguǒ nǐ yào jiā cài, nà jiù lìng suàn.
Nếu bạn muốn gọi thêm món thì tính riêng.

如果延长时间,那就另算。
Rúguǒ yáncháng shíjiān, nà jiù lìng suàn.
Nếu kéo dài thời gian, thì tính thêm tiền.

  1. Phân biệt “另算” với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    另算 lìng suàn tính riêng, không bao gồm Mang tính tách biệt, thường dùng trong bảng giá hoặc thương mại
    单算 dān suàn tính riêng biệt, tách ra Gần nghĩa với 另算 nhưng ít phổ biến hơn, mang sắc thái khẩu ngữ
    包含 bāohán bao gồm Ngược nghĩa với 另算
    不含 bù hán không bao gồm Đồng nghĩa ngược với 另算
    额外收费 éwài shōufèi tính thêm phí Diễn đạt cụ thể rằng phải trả thêm tiền ngoài giá chính

Ví dụ so sánh:

房价包含早餐。→ Giá phòng đã bao gồm bữa sáng.

房价不含早餐,早餐另算。→ Giá phòng không bao gồm bữa sáng, bữa sáng tính riêng.

加冰要额外收费。→ Thêm đá phải trả thêm tiền (tương tự nghĩa 另算).

  1. Các ví dụ phong phú trong đời sống và thương mại
    (1) Trong nhà hàng

饮料另算,不在套餐内。
Yǐnliào lìng suàn, bú zài tàocān nèi.
Đồ uống tính riêng, không nằm trong gói combo.

加饭加菜都要另算。
Jiā fàn jiā cài dōu yào lìng suàn.
Thêm cơm, thêm món đều tính riêng.

服务费另算10%。
Fúwù fèi lìng suàn 10%.
Phí phục vụ tính riêng 10%.

(2) Trong khách sạn / du lịch

早餐另算,每人50元。
Zǎocān lìng suàn, měi rén wǔshí yuán.
Bữa sáng tính riêng, mỗi người 50 tệ.

接送机服务另算。
Jiēsòng jī fúwù lìng suàn.
Dịch vụ đón tiễn sân bay tính riêng.

导游费另算,不包括在旅游套餐内。
Dǎoyóu fèi lìng suàn, bù bāokuò zài lǚyóu tàocān nèi.
Phí hướng dẫn viên tính riêng, không bao gồm trong gói du lịch.

(3) Trong thương mại / hợp đồng

运费另算,按实际重量计算。
Yùnfèi lìng suàn, àn shíjì zhòngliàng jìsuàn.
Phí vận chuyển tính riêng, tính theo trọng lượng thực tế.

包装费和税金另算。
Bāozhuāng fèi hé shuìjīn lìng suàn.
Phí đóng gói và thuế tính riêng.

本报价不含运费,运费另算。
Běn bàojià bù hán yùnfèi, yùnfèi lìng suàn.
Báo giá này không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

(4) Trong hội thoại đời sống

这件衣服改短一点要不要另算?
Zhè jiàn yīfu gǎi duǎn yīdiǎn yào bù yào lìng suàn?
Cắt ngắn áo này có tính thêm tiền không?

那你要多加时间的话,就得另算。
Nà nǐ yào duō jiā shíjiān de huà, jiù děi lìng suàn.
Nếu bạn muốn kéo dài thêm thời gian, thì phải tính riêng.

外卖的包装费另算一块钱。
Wàimài de bāozhuāng fèi lìng suàn yī kuài qián.
Phí bao bì đồ mang về tính riêng 1 tệ.

  1. Tổng hợp cụm từ thông dụng với “另算”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    饮料另算 yǐnliào lìng suàn đồ uống tính riêng
    税费另算 shuì fèi lìng suàn thuế tính riêng
    服务费另算 fúwù fèi lìng suàn phí dịch vụ tính riêng
    包装费另算 bāozhuāng fèi lìng suàn phí đóng gói tính riêng
    运费另算 yùnfèi lìng suàn phí vận chuyển tính riêng
    早餐另算 zǎocān lìng suàn bữa sáng tính riêng
    加班工资另算 jiābān gōngzī lìng suàn lương làm thêm tính riêng
    接送服务另算 jiēsòng fúwù lìng suàn dịch vụ đón tiễn tính riêng
  2. Tổng kết toàn bài
    Mục Nội dung
    Từ vựng 另算 (lìng suàn)
    Từ loại Động từ / cụm động từ (动词 / 动词短语)
    Nghĩa chính Tính riêng, không bao gồm trong giá, phải trả thêm
    Ngữ cảnh sử dụng Thương mại, nhà hàng, khách sạn, hợp đồng, bảng giá
    Đặc điểm Dùng để chỉ rằng một khoản tiền không nằm trong giá chính
    Từ trái nghĩa 包含 (bāohán), 含在内 (hán zài nèi)
    Từ gần nghĩa 单算, 额外收费
    Mẫu câu phổ biến 饮料另算 / 价格不含税,税另算 / 如果加菜,那就另算。

So sánh “另算” với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
另算 lìng suàn tính riêng, tách riêng nhấn mạnh phần tính tiền riêng biệt, thường về phí phụ thêm
另计 lìng jì tính riêng (văn viết, trang trọng) đồng nghĩa với “另算”, nhưng mang sắc thái văn viết, hành chính
额外收费 éwài shōufèi thu thêm phí nhấn mạnh việc thu thêm tiền, không phải chỉ “tính riêng”
不含 bù hán không bao gồm dùng để mô tả giá chưa tính vào; “另算” là hành động tính riêng phần đó

Ví dụ so sánh:

价格不含税 (giá chưa gồm thuế) → diễn tả tình trạng.

税费另算 (thuế tính riêng) → diễn tả hành động cụ thể.

Một số cụm thường gặp với “另算”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
运费另算 yùnfèi lìng suàn phí vận chuyển tính riêng
包装费另算 bāozhuāng fèi lìng suàn phí đóng gói tính riêng
税费另算 shuìfèi lìng suàn thuế tính riêng
服务费另算 fúwù fèi lìng suàn phí dịch vụ tính riêng
早餐另算 zǎocān lìng suàn bữa sáng tính riêng
加急费另算 jiājí fèi lìng suàn phí làm gấp tính riêng
外卖盒另算 wàimài hé lìng suàn hộp mang về tính riêng

Tổng kết nội dung
Mục Nội dung
Từ vựng 另算 (lìng suàn)
Từ loại Động từ (动词) / Cụm động từ
Nghĩa chính Tính riêng, tính tiền riêng, không bao gồm trong giá
Sắc thái Thường dùng trong kinh tế, thương mại, ăn uống, hợp đồng
Cấu trúc thông dụng 名词 + 另算 / 不包括 + 项目 + 要另算
Từ gần nghĩa 另计, 不含, 额外收费
Tình huống dùng nhiều Nhà hàng, khách sạn, mua bán, dịch vụ, hợp đồng

另算 – lìngsuàn – tính riêng / tính toán riêng (to be calculated/separately accounted for)
1) Định nghĩa ngắn gọn

另算 (lìngsuàn): động từ/phó động từ tổ hợp, nghĩa là “tính riêng”, “tính toán/khấu trừ/giải quyết một cách riêng biệt, không nhập chung vào phần đã có”. Dùng khi muốn nói một khoản, một phần việc, hoặc một tình huống sẽ được xử lý/tính toán/thu phí một cách độc lập so với phần chính.

Tiếng Anh: to be calculated separately; to be counted separately; to be settled separately.

2) Loại từ / ngữ pháp

Loại từ: chủ yếu là động từ (động từ kết hợp) — tương đương cấu trúc “另 + 动词 (算)” = “tính/đếm/đối xử riêng”.

Vị trí trong câu: thường đứng sau tân ngữ hoặc sau chủ ngữ với bổ ngữ:

(名词)+ 另算。例:运费另算。

(主语)+ (动词)+ (对象)+,(费用/时间)另算。例:材料由买方负责,工时另算。

也 có dạng 另行 + 动词/另行计算/另行收费(近义但 hơi trang trọng hơn)。

Thể hoàn thành / thời gian: thường dùng ở thể miêu tả, không có dạng “另算了” hiếm gặp khi muốn nhấn mạnh đã tính riêng rồi.

3) Sắc thái & ngữ cảnh sử dụng

Thương mại / dịch vụ / hợp đồng: thông dụng để ghi chú “chi phí/không bao gồm / tính riêng” trên hóa đơn, báo giá, hợp đồng. (例: 运费另算 / 材料费另算)。

Hành chính / công việc: khi nói phần công việc ngoài hợp đồng chính sẽ được tính công/chi phí riêng.

Đời thường / hội thoại: dùng để chỉ việc “không tính vào” hay “tính riêng” trong lời nói hàng ngày.

So sánh với 另行 / 另外 / 单独计算:

另行 常用于“另行商议/另行通知/另行安排”,侧重“以另一种方式/另一个时间处理”,偏向动作或安排;

另算 偏重“费用/数量/时间等要单独计算”,侧重“计算/费用”方面;

另外 / 单独 可互换但语感不同:另外偏向“此外”,单独强调“独立、不合并”。

4) Collocations (hay đi cùng)

运费另算 (phí vận chuyển tính riêng)

材料费另算 (chi phí vật liệu tính riêng)

加班费另算 (phí làm thêm tính riêng)

设计费另算 / 安装费另算 (phí thiết kế / lắp đặt tính riêng)

需要另算 (cần tính riêng)

价格不含税,税费另算 (giá chưa bao gồm thuế, thuế phí tính riêng)

时间/费用另算 (thời gian/chi phí tính riêng)

另行结算 / 另算账目 (thanh toán riêng / hạch toán riêng)

5) Phân biệt dễ gây nhầm lẫn

另算 vs 另行计算: 基本相近,另行计算书面或正式一点;另算常见于口语或报价单短语。

另算 vs 另外: 另外 = “ngoài ra / hơn nữa” (mang tính liên kết thông tin), 另算 = “tính riêng” (mang tính xử lý/khấu trừ).

另算 vs 单独计算 / 单独收费: 意思接近,单独…更强调“独立/单一”而且常用于正式合同条款。

6) Ví dụ phong phú (mỗi ví dụ gồm: 1) Câu gốc tiếng Trung 2) Pinyin 3) Bản dịch tiếng Việt)

运费另算。

Yùnfèi lìngsuàn.

Phí vận chuyển tính riêng.

价格不含安装费,安装费另算。

Jiàgé bù hán ānzhuāng fèi, ānzhuāng fèi lìngsuàn.

Giá chưa bao gồm phí lắp đặt, phí lắp đặt sẽ tính riêng.

我们提供商品报价,税费另算。

Wǒmen tígōng shāngpǐn bàojià, shuìfèi lìngsuàn.

Chúng tôi cung cấp báo giá sản phẩm, thuế phí sẽ tính riêng.

如果需要加急服务,工时另算。

Rúguǒ xūyào jiājí fúwù, gōngshí lìngsuàn.

Nếu cần dịch vụ gấp, thời gian công sẽ tính riêng.

这项服务的材料费需另算。

Zhè xiàng fúwù de cáiliào fèi xū lìngsuàn.

Chi phí vật liệu cho dịch vụ này cần được tính riêng.

演出费用已经包括场地费,交通费另算。

Yǎnchū fèiyòng yǐjīng bāokuò chǎngdì fèi, jiāotōng fèi lìngsuàn.

Chi phí biểu diễn đã bao gồm phí địa điểm, phí đi lại sẽ tính riêng.

设计费与工程费分开结算,设计费另算。

Shèjì fèi yǔ gōngchéng fèi fēnkāi jiésuàn, shèjì fèi lìngsuàn.

Phí thiết kế và phí công trình thanh toán riêng, phí thiết kế tính riêng.

合同中注明:变更产生的费用由甲方承担,乙方工时另算。

Hétóng zhōng zhùmíng: biàngēng chǎnshēng de fèiyòng yóu Jiǎfāng chéngdān, Yǐfāng gōngshí lìngsuàn.

Trong hợp đồng ghi rõ: chi phí phát sinh do thay đổi do bên A chịu, thời gian công của bên B tính riêng.

旅行费用包不含导游小费,小费另算。

Lǚxíng fèiyòng bāo bù hán dǎoyóu xiǎofèi, xiǎofèi lìngsuàn.

Chi phí tour không bao gồm tiền boa cho hướng dẫn viên, tiền boa tính riêng.

这些赠品不包含在报价内,需另算。

Zhèxiē zèngpǐn bù bāokuò zài bàojià nèi, xū lìngsuàn.

Những quà tặng này không được bao gồm trong báo giá, cần tính riêng.

运输到偏远地区的费用要另算。

Yùnshū dào piānyuǎn dìqū de fèiyòng yào lìngsuàn.

Chi phí vận chuyển đến vùng xa xôi sẽ tính riêng.

医院报告显示,特殊检查项目费用另算。

Yīyuàn bàogào xiǎnshì, tèshū jiǎnchá xiàngmù fèiyòng lìngsuàn.

Báo cáo bệnh viện cho biết, chi phí cho các hạng mục kiểm tra đặc thù sẽ tính riêng.

我们可以免费提供样品,但邮寄费需另算。

Wǒmen kěyǐ miǎnfèi tígōng yàngpǐn, dàn yóujì fèi xū lìngsuàn.

Chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí, nhưng phí gửi thư/cước phải tính riêng.

如果客户要求特殊包装,包装费另算。

Rúguǒ kèhù yāoqiú tèshū bāozhuāng, bāozhuāng fèi lìngsuàn.

Nếu khách hàng yêu cầu đóng gói đặc biệt, phí đóng gói sẽ tính riêng.

她说来帮忙不收钱,材料费另算。

Tā shuō lái bāngmáng bù shōu qián, cáiliào fèi lìngsuàn.

Cô ấy nói đến giúp đỡ không lấy tiền công, nhưng chi phí vật liệu tính riêng.

在合同签署前,所有额外费用都必须另算并写入条款。

Zài hétóng qiānshǔ qián, suǒyǒu éwài fèiyòng dōu bìxū lìngsuàn bìng xiěrù tiáokuǎn.

Trước khi ký hợp đồng, tất cả các khoản phí phát sinh phải được tính riêng và ghi vào điều khoản.

会议包午餐,但晚宴费用要另算。

Huìyì bāo wǔcān, dàn wǎnyàn fèiyòng yào lìngsuàn.

Hội nghị bao gồm bữa trưa, nhưng chi phí tiệc tối sẽ tính riêng.

这款软件的基础版免费,高级功能需另算。

Zhè kuǎn ruǎnjiàn de jīchǔ bǎn miǎnfèi, gāojí gōngnéng xū lìngsuàn.

Phiên bản cơ bản của phần mềm miễn phí, chức năng cao cấp cần tính riêng.

促销不包括定制服务,定制服务费用另算。

Cùxiāo bù bāokuò dìngzhì fúwù, dìngzhì fúwù fèiyòng lìngsuàn.

Chương trình khuyến mãi không bao gồm dịch vụ tùy chỉnh, phí dịch vụ tùy chỉnh tính riêng.

我们会把超出保修期的维修费用另算给客户。

Wǒmen huì bǎ chāochū bǎoxiū qī de wéixiū fèiyòng lìngsuàn gěi kèhù.

Chúng tôi sẽ tính riêng cho khách hàng chi phí sửa chữa vượt quá thời hạn bảo hành.

21)(会话)

A: 发票上写的是全款还是分期?

A: Fāpiào shàng xiě de shì quán kuǎn háishì fēnqī?

A: Trên hóa đơn viết là thanh toán toàn bộ hay trả góp?

B: 全款会在订单里显示,分期的利息另算。

B: Quán kuǎn huì zài dìngdān lǐ xiǎnshì, fēnqī de lìxí lìngsuàn.

B: Thanh toán toàn bộ sẽ hiện trong đơn hàng, lãi suất của trả góp tính riêng.

7) Mẹo & lưu ý khi dùng

在报价单、合同、服务条款中常用“另算”来提示某些费用不包含在总价中,便于把费用项目明确分开。

如果想表达“会另行安排/另行通知”,不要用“另算”,而应用“另行”更合适。

在口语中可直接说“……另算/要另算”,在正式书面中常见“另行计算/另行收费/费用另行结算”。

写合同或报价时尽量明确:哪些项目已含、哪些项目另算,并写明计费标准或结算方式,避免争议。

8) Từ đồng/ trái nghĩa / tương quan

同义/近义: 另行计算 (lìngxíng jìsuàn)、单独计算 (dāndú jìsuàn)、单独收费 (dāndú shōufèi)、另付 (lìngfù)

反义/对比: 包含在内 (bāohán zài nèi)、一并计算/合并计价 (yībìng jìsuàn / hébìng jìjià)

另算 (lìng suàn) là một cụm từ tiếng Trung rất thường gặp trong giao tiếp thương mại, mua bán, dịch vụ, đặc biệt trong nhà hàng, khách sạn, vận tải, logistics…

  1. Nghĩa tiếng Việt

另算 nghĩa là tính riêng, tính thêm, hoặc tính phí riêng biệt, tức là không bao gồm trong giá gốc mà phải trả thêm.
→ Dùng để chỉ rằng một khoản chi phí, dịch vụ hoặc hàng hóa không nằm trong tổng giá ban đầu, cần phải tính và trả thêm tiền riêng.

  1. Loại từ

Cụm động từ (动词短语): gồm hai phần

另 (lìng): khác, riêng, ngoài ra

算 (suàn): tính (tiền), tính toán
→ Kết hợp lại nghĩa là tính riêng ra.

  1. Giải thích chi tiết

Trong thực tế, “另算” thường được dùng trong các tình huống thương mại như:

Khi một dịch vụ hoặc hàng hóa không bao gồm trong gói chính, người bán sẽ nói: “这个要另算。” (Cái này phải tính riêng).

Cũng có thể dùng trong hóa đơn, báo giá, hợp đồng… để chỉ các chi phí phát sinh ngoài giá chính như: phí vận chuyển, thuế, đóng gói, bảo hiểm, v.v.

  1. Ví dụ và mẫu câu
    (1) 这道菜的米饭要另算。

Zhè dào cài de mǐfàn yào lìng suàn.
Cơm ăn cùng món này phải tính riêng.

(2) 运费另算,不包括在商品价格里。

Yùnfèi lìng suàn, bú bāokuò zài shāngpǐn jiàgé lǐ.
Phí vận chuyển tính riêng, không bao gồm trong giá hàng.

(3) 饮料要另算,一杯十块钱。

Yǐnliào yào lìng suàn, yī bēi shí kuài qián.
Đồ uống phải tính riêng, mỗi ly 10 tệ.

(4) 包装费另算,每箱五元。

Bāozhuāng fèi lìng suàn, měi xiāng wǔ yuán.
Phí đóng gói tính riêng, mỗi thùng 5 tệ.

(5) 税金另算,不含在报价中。

Shuìjīn lìng suàn, bù hán zài bàojià zhōng.
Thuế được tính riêng, không bao gồm trong báo giá.

(6) 加班工资另算。

Jiābān gōngzī lìng suàn.
Tiền lương làm thêm được tính riêng.

(7) 停车费要另算。

Tíngchē fèi yào lìng suàn.
Phí đỗ xe phải tính riêng.

(8) 如果需要发票,税费另算。

Rúguǒ xūyào fāpiào, shuìfèi lìng suàn.
Nếu cần hóa đơn, thuế phí sẽ được tính riêng.

(9) 住宿费和餐费另算。

Zhùsù fèi hé cān fèi lìng suàn.
Phí ở và ăn uống được tính riêng.

(10) 超出部分另算。

Chāochū bùfèn lìng suàn.
Phần vượt quá sẽ tính riêng.

  1. Một số cụm thường đi với “另算”
    Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    运费另算 yùnfèi lìng suàn Phí vận chuyển tính riêng
    税费另算 shuìfèi lìng suàn Thuế phí tính riêng
    包装费另算 bāozhuāng fèi lìng suàn Phí đóng gói tính riêng
    加班费另算 jiābānfèi lìng suàn Phí tăng ca tính riêng
    服务费另算 fúwù fèi lìng suàn Phí dịch vụ tính riêng
    饮料另算 yǐnliào lìng suàn Đồ uống tính riêng
    礼品另算 lǐpǐn lìng suàn Quà tặng tính riêng
  2. Tổng kết

另算 thường dùng trong mua bán, thương mại, logistics, khách sạn, kế toán, hợp đồng, nghĩa là tính riêng – không bao gồm trong giá chính.

Dễ thấy trong câu: “……要另算” – “Cái này phải tính riêng.”

另算 (lìng suàn) là một cụm từ thường gặp trong ngôn ngữ thương mại, buôn bán, ăn uống, kế toán và giao dịch. Đây là một cách nói rất thực tế trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các tình huống mua hàng, tính tiền, hợp đồng, dịch vụ.

  1. Nghĩa của “另算”

另算 (lìng suàn) – Cụm động từ (动词短语)
Nghĩa: “Tính riêng”, “tính riêng ra”, “tính tiền riêng”, “không bao gồm trong giá gốc”, “tính thêm”.

Từ này thường được dùng để chỉ một khoản chi phí, tiền bạc hoặc số lượng không nằm trong phần tính toán chính, mà phải tính riêng ra, cộng thêm.

  1. Phân tích chi tiết

另 (lìng) nghĩa là “khác”, “riêng”, “ngoài ra”.

算 (suàn) nghĩa là “tính”, “tính toán”.
→ “另算” ghép lại có nghĩa là “tính riêng ra”, “tính riêng một khoản khác”.

Ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

Khi đi ăn: Một số món hoặc đồ uống “另算” – tức là không bao gồm trong giá buffet, mà tính thêm.

Khi ký hợp đồng: Một số chi phí như “vận chuyển, thuế, bao bì…” thường được ghi “另算” – nghĩa là không nằm trong giá hợp đồng chính, cần tính riêng.

Khi thanh toán: Có những dịch vụ phụ thu, ví dụ: “服务费另算” (phí phục vụ tính riêng).

  1. Loại từ

Loại từ: Cụm động từ (动词短语)

Chức năng ngữ pháp: Là vị ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ chỉ hành động tính toán tách biệt.

Ví dụ:

饮料另算。→ Đồ uống tính riêng.

运费另算。→ Phí vận chuyển tính riêng.

  1. Cấu trúc thường gặp

名词 + 另算
→ diễn tả một khoản chi phí được tính riêng.

例如:运费另算 (phí vận chuyển tính riêng)

句子 + ,+ 另算
→ “… , tính riêng”

例如:包间使用费,另算。 (Phí sử dụng phòng riêng, tính riêng.)

费用/税金/小费 + 要另算
→ biểu thị rằng cần cộng thêm vào tổng tiền.

  1. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

饮料另算。
(Yǐnliào lìng suàn.)
→ Đồ uống tính riêng.

运费另算。
(Yùnfèi lìng suàn.)
→ Phí vận chuyển tính riêng.

包装费另算。
(Bāozhuāng fèi lìng suàn.)
→ Phí đóng gói tính riêng.

这道菜的酱料另算。
(Zhè dào cài de jiàngliào lìng suàn.)
→ Nước sốt của món này tính riêng.

服务费另算。
(Fúwù fèi lìng suàn.)
→ Phí phục vụ tính riêng.

税金要另算。
(Shuìjīn yào lìng suàn.)
→ Thuế phải tính riêng.

房租不包括水电费,水电费另算。
(Fángzū bù bāokuò shuǐdiàn fèi, shuǐdiàn fèi lìng suàn.)
→ Tiền thuê nhà không bao gồm tiền nước và điện, tiền nước điện tính riêng.

加班工资另算。
(Jiābān gōngzī lìng suàn.)
→ Tiền tăng ca tính riêng.

早餐费用另算。
(Zǎocān fèiyòng lìng suàn.)
→ Chi phí bữa sáng tính riêng.

酒水费另算。
(Jiǔshuǐ fèi lìng suàn.)
→ Tiền rượu bia tính riêng.

价格不含运费,运费另算。
(Jiàgé bù hán yùnfèi, yùnfèi lìng suàn.)
→ Giá không bao gồm phí vận chuyển, phí vận chuyển tính riêng.

会议室租金另算。
(Huìyìshì zūjīn lìng suàn.)
→ Tiền thuê phòng họp tính riêng.

停车费另算。
(Tíngchē fèi lìng suàn.)
→ Phí đỗ xe tính riêng.

这个套餐的甜点另算。
(Zhège tàocān de tiándiǎn lìng suàn.)
→ Món tráng miệng trong set này tính riêng.

空调使用费另算。
(Kōngtiáo shǐyòng fèi lìng suàn.)
→ Phí sử dụng máy lạnh tính riêng.

若超出时间,费用另算。
(Ruò chāochū shíjiān, fèiyòng lìng suàn.)
→ Nếu vượt quá thời gian, sẽ tính phí riêng.

礼品包装要另算。
(Lǐpǐn bāozhuāng yào lìng suàn.)
→ Gói quà phải tính thêm tiền.

这部分不在合同内,需要另算。
(Zhè bùfèn bù zài hétóng nèi, xūyào lìng suàn.)
→ Phần này không nằm trong hợp đồng, cần tính riêng.

机票价格不含保险,保险费另算。
(Jīpiào jiàgé bù hán bǎoxiǎn, bǎoxiǎn fèi lìng suàn.)
→ Giá vé máy bay không bao gồm bảo hiểm, phí bảo hiểm tính riêng.

维修费另算。
(Wéixiū fèi lìng suàn.)
→ Phí sửa chữa tính riêng.

饭后甜品另算。
(Fànhòu tiánpǐn lìng suàn.)
→ Món tráng miệng sau bữa ăn tính riêng.

包间需要预定,费用另算。
(Bāojiān xūyào yùdìng, fèiyòng lìng suàn.)
→ Phòng riêng cần đặt trước, phí tính riêng.

加床费另算。
(Jiā chuáng fèi lìng suàn.)
→ Phí thêm giường tính riêng.

电话费另算,不包含在房租里。
(Diànhuà fèi lìng suàn, bù bāohán zài fángzū lǐ.)
→ Phí điện thoại tính riêng, không bao gồm trong tiền thuê nhà.

小费另算,不强制。
(Xiǎofèi lìng suàn, bù qiángzhì.)
→ Tiền tip tính riêng, không bắt buộc.

这道菜的米饭另算。
(Zhè dào cài de mǐfàn lìng suàn.)
→ Cơm của món này tính riêng.

运送服务另算。
(Yùnsòng fúwù lìng suàn.)
→ Dịch vụ vận chuyển tính riêng.

合同中没有包括税费,税费另算。
(Hétóng zhōng méiyǒu bāokuò shuìfèi, shuìfèi lìng suàn.)
→ Trong hợp đồng không bao gồm thuế, thuế tính riêng.

住宿费含早餐,午餐和晚餐另算。
(Zhùsù fèi hán zǎocān, wǔcān hé wǎncān lìng suàn.)
→ Phí ở đã bao gồm bữa sáng, bữa trưa và tối tính riêng.

特殊要求的部分要另算。
(Tèshū yāoqiú de bùfèn yào lìng suàn.)
→ Phần yêu cầu đặc biệt phải tính riêng.

  1. Từ đồng nghĩa / gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    单独计算 dāndú jìsuàn Tính riêng, tính tách biệt Trang trọng hơn, dùng trong văn bản hợp đồng
    不含在内 bù hán zài nèi Không bao gồm Dùng trong ngôn ngữ thương mại
    另外收费 lìngwài shōufèi Thu thêm phí Dùng trong dịch vụ, thương mại
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ 另算 (lìng suàn)
    Loại từ Cụm động từ
    Nghĩa chính Tính riêng, tính riêng ra, tính thêm tiền
    Ngữ cảnh sử dụng Thương mại, hợp đồng, dịch vụ, nhà hàng, vận chuyển
    Từ đồng nghĩa 另外收费、单独计算、不含在内
    Ví dụ tiêu biểu 运费另算 (phí vận chuyển tính riêng)

I. Nghĩa gốc và cách hiểu đầy đủ của từ 另算 (lìng suàn)

  1. Nghĩa cơ bản

“另算” gồm hai phần:

“另” nghĩa là “khác, riêng, tách riêng ra”.

“算” nghĩa là “tính toán, tính tiền”.

Khi ghép lại, 另算 (lìng suàn) có nghĩa là:

“Tính riêng ra”, “tính thêm tiền”, “không bao gồm trong giá gốc”, “phải trả thêm”.

Trong đời sống hằng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống thanh toán, báo giá, hoặc mô tả dịch vụ có tính phí riêng.
Người Trung Quốc thường dùng nó để nói rằng “phần này không nằm trong giá ban đầu, nếu muốn thì phải trả thêm”.

Ví dụ:

饮料另算。→ Đồ uống tính riêng.

送货上门运费另算。→ Giao hàng tận nhà thì phí vận chuyển tính riêng.

包间费另算。→ Phòng riêng tính thêm tiền.

  1. Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa “tính riêng tiền”, trong một số văn cảnh, “另算” cũng mang nghĩa bóng là:

“Xử lý riêng”, “coi là một việc khác để tính toán / giải quyết riêng biệt”.

Ví dụ:
这件事先不提,等会儿另算。→ Chuyện này tạm gác lại, lát nữa bàn riêng.
(ở đây mang nghĩa “tính toán / giải quyết riêng” chứ không phải “tính tiền”).

Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, hơn 90% trường hợp “另算” dùng trong nghĩa tính tiền riêng.

II. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Loại từ: Cụm động từ (动词短语).

Cấu trúc: “另” (riêng) + “算” (tính) → mang nghĩa “tính riêng”.

Chức năng: thường làm vị ngữ, bổ ngữ, hoặc định ngữ sau danh từ chỉ dịch vụ, hàng hóa, chi phí.

Cách kết hợp:

A + 另算

A + 要另算

A + 不包括在内,要另算

…(khi viết văn bản thương mại, thường gặp các dạng như: 税费另算, 运费另算, 包装费另算, 服务费另算)

III. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Cách dùng / Khác biệt
另算 tính riêng, không nằm trong giá gốc thông dụng trong đời sống, nói ngắn gọn
另收费 thu phí riêng dùng trong biển báo, thông báo, văn viết chính thức
额外收费 thu thêm, phụ phí trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản, khách sạn, hợp đồng
不包含 không bao gồm trung tính, dùng trong bảng giá hoặc mô tả sản phẩm
免费 miễn phí trái nghĩa hoàn toàn với 另算
IV. Cấu trúc câu thường gặp

A + 另算
Ví dụ: 饮料另算。→ Đồ uống tính riêng.

A + 要另算 / 是另算的
Ví dụ: 加冰要另算。→ Thêm đá phải tính riêng.

A + 不包括在内,要另算
Ví dụ: 服务费不包括在内,要另算。→ Phí phục vụ không bao gồm, phải tính riêng.

如果 + tình huống + 要另算
Ví dụ: 如果加一个人,要另算二十块。→ Nếu thêm một người thì tính thêm 20 tệ.

V. 30 mẫu câu chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt

饮料另算。
Yǐnliào lìng suàn.
Đồ uống tính riêng.

包间费另算。
Bāojiān fèi lìng suàn.
Phí phòng riêng được tính riêng.

酒水和饮料不在套餐内,要另算。
Jiǔshuǐ hé yǐnliào bú zài tàocān nèi, yào lìng suàn.
Rượu và đồ uống không nằm trong suất ăn, phải tính thêm tiền.

如果加蛋,价格要另算。
Rúguǒ jiā dàn, jiàgé yào lìng suàn.
Nếu thêm trứng thì phải tính thêm tiền.

送货上门的运费另算。
Sònghuò shàngmén de yùnfèi lìng suàn.
Phí giao hàng tận nhà tính riêng.

这双鞋的鞋垫要另算五块钱。
Zhè shuāng xié de xiédiàn yào lìng suàn wǔ kuài qián.
Miếng lót giày của đôi này tính riêng 5 tệ.

服务费不包括在房费里,要另算。
Fúwù fèi bù bāokuò zài fángfèi lǐ, yào lìng suàn.
Phí phục vụ không nằm trong tiền phòng, phải tính thêm.

洗车的打蜡服务要另算。
Xǐchē de dǎlà fúwù yào lìng suàn.
Dịch vụ đánh bóng xe hơi tính riêng.

包装盒要另算两块。
Bāozhuāng hé yào lìng suàn liǎng kuài.
Hộp đựng phải tính thêm 2 tệ.

如果加时,超出部分另算。
Rúguǒ jiāshí, chāochū bùfèn lìng suàn.
Nếu kéo dài thời gian, phần vượt tính riêng.

早餐包含在房价中,午餐和晚餐另算。
Zǎocān bāohán zài fángjià zhōng, wǔcān hé wǎncān lìng suàn.
Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng, bữa trưa và tối tính riêng.

拍照收费,打印照片另算。
Pāizhào shōufèi, dǎyìn zhàopiàn lìng suàn.
Chụp ảnh có thu phí, in ảnh tính riêng.

机票价格不含行李费,托运行李另算。
Jīpiào jiàgé bù hán xínglǐ fèi, tuōyùn xínglǐ lìng suàn.
Giá vé máy bay không bao gồm phí hành lý, hành lý ký gửi tính riêng.

税费另算,按国家标准收取。
Shuìfèi lìng suàn, àn guójiā biāozhǔn shōuqǔ.
Thuế được tính riêng theo quy định của nhà nước.

礼品包装服务另算。
Lǐpǐn bāozhuāng fúwù lìng suàn.
Dịch vụ gói quà được tính riêng.

如果需要发票,税金另算。
Rúguǒ xūyào fāpiào, shuìjīn lìng suàn.
Nếu cần hóa đơn, thuế được tính riêng.

饭后甜点另算,每份十五块。
Fànhòu tiándiǎn lìng suàn, měi fèn shíwǔ kuài.
Món tráng miệng sau bữa ăn tính riêng, mỗi phần 15 tệ.

停车费另算,每小时十元。
Tíngchē fèi lìng suàn, měi xiǎoshí shí yuán.
Phí đỗ xe tính riêng, 10 tệ mỗi giờ.

加人头要另算,每人二十块。
Jiā réntóu yào lìng suàn, měi rén èrshí kuài.
Thêm người phải tính riêng, 20 tệ mỗi người.

这项服务不在合同范围内,要另算。
Zhè xiàng fúwù bú zài hétóng fànwéi nèi, yào lìng suàn.
Dịch vụ này không nằm trong phạm vi hợp đồng, phải tính riêng.

修理费用包括人工费,零件费另算。
Xiūlǐ fèiyòng bāokuò réngōng fèi, língjiàn fèi lìng suàn.
Chi phí sửa chữa bao gồm tiền công, linh kiện tính riêng.

租车的油费要另算。
Zūchē de yóufèi yào lìng suàn.
Phí xăng xe thuê tính riêng.

餐具费另算,每套五元。
Cānjù fèi lìng suàn, měi tào wǔ yuán.
Phí bộ dụng cụ ăn tính riêng, mỗi bộ 5 tệ.

这些装饰品不包括在套餐中,要另算。
Zhèxiē zhuāngshìpǐn bú bāokuò zài tàocān zhōng, yào lìng suàn.
Những đồ trang trí này không nằm trong gói, tính riêng.

电话费和网费另算。
Diànhuà fèi hé wǎng fèi lìng suàn.
Tiền điện thoại và internet tính riêng.

会议场地费包括茶水,午餐另算。
Huìyì chǎngdì fèi bāokuò cháshuǐ, wǔcān lìng suàn.
Phí thuê phòng họp bao gồm trà nước, bữa trưa tính riêng.

打印黑白免费,彩色打印另算。
Dǎyìn hēibái miǎnfèi, cǎisè dǎyìn lìng suàn.
In đen trắng miễn phí, in màu tính riêng.

保险费另算,不含在商品价格中。
Bǎoxiǎn fèi lìng suàn, bù hán zài shāngpǐn jiàgé zhōng.
Phí bảo hiểm tính riêng, không bao gồm trong giá hàng.

加冰免费,加奶另算。
Jiā bīng miǎnfèi, jiā nǎi lìng suàn.
Thêm đá miễn phí, thêm sữa tính riêng.

如果超过五公里,运费要另算。
Rúguǒ chāoguò wǔ gōnglǐ, yùnfèi yào lìng suàn.
Nếu vượt quá 5 km, phí vận chuyển tính thêm.

VI. Tổng kết ý nghĩa và cách sử dụng

“另算” là một cụm động từ thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, nhà hàng, dịch vụ.

Nghĩa chính: tính riêng, tính thêm, không bao gồm trong giá ban đầu.

Cấu trúc phổ biến:

名词 + 另算

名词 + 要另算

不包括在内,要另算

Thường dùng ở cuối câu hoặc sau danh từ chỉ hàng hóa, dịch vụ.

Từ đồng nghĩa: 另收费, 额外收费.

Trái nghĩa: 包含, 免费.

  1. Giải thích tổng quát về “另算”
    1.1. Cấu tạo từ

另 (lìng): nghĩa là “khác, riêng, ngoài ra, thêm vào”.

算 (suàn): nghĩa là “tính, tính toán, tính tiền, coi là”.

Khi kết hợp lại thành “另算”, nghĩa là:
→ Tính riêng, tính tiền riêng, tính thêm phí, không gộp chung với giá chính.

  1. Nghĩa chi tiết

“另算” là một động từ (动词), thường dùng trong các tình huống thương mại, dịch vụ, ăn uống, du lịch, hợp đồng, mua bán.
Ý nói rằng một khoản chi phí, dịch vụ hay hàng hóa nào đó không bao gồm trong giá đã báo, mà phải tính riêng, thêm tiền riêng.

Trong tiếng Việt, ta có thể dịch “另算” là:

“Tính riêng”,

“Tính thêm”,

“Không bao gồm”,

“Phải trả thêm”,

“Không nằm trong giá chính”.

  1. Các nét nghĩa mở rộng

Tính phí riêng biệt
Dùng khi giá sản phẩm hoặc dịch vụ không bao gồm phí phụ (như phí dịch vụ, phí giao hàng, phí đóng gói…).
Ví dụ: 饮料要另算 – Đồ uống tính riêng.

Không bao gồm trong tổng giá
Diễn tả các khoản ngoài phạm vi giá chính.
Ví dụ: 早餐不包括在房费里,要另算 – Bữa sáng không bao gồm trong giá phòng, phải tính riêng.

Phí phát sinh thêm
Chỉ các chi phí phát sinh như làm thêm, vượt định mức, yêu cầu đặc biệt…
Ví dụ: 加班费需要另算 – Tiền làm thêm cần tính riêng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

A 要另算
→ A phải tính riêng.
Ví dụ: 饮料要另算。

A 是另算的
→ A là khoản tính riêng.
Ví dụ: 服务费是另算的。

A 不包括在 B 里,要另算
→ A không bao gồm trong B, phải tính riêng.
Ví dụ: 早餐不包括在房费里,要另算。

A 需要另算费用
→ A cần tính thêm phí.
Ví dụ: 特殊要求需要另算费用。

  1. 30 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt

饮料要另算。
(Yǐnliào yào lìng suàn.)
Đồ uống phải tính riêng.

服务费是另算的。
(Fúwù fèi shì lìng suàn de.)
Phí dịch vụ được tính riêng.

早餐不包括在房费里,要另算。
(Zǎocān bù bāokuò zài fáng fèi lǐ, yào lìng suàn.)
Bữa sáng không bao gồm trong giá phòng, phải tính riêng.

停车费另算。
(Tíngchē fèi lìng suàn.)
Phí đỗ xe tính riêng.

税费另算。
(Shuì fèi lìng suàn.)
Thuế được tính riêng.

加班费需要另算。
(Jiābān fèi xūyào lìng suàn.)
Tiền làm thêm cần tính riêng.

包裹超过五公斤的部分另算。
(Bāoguǒ chāoguò wǔ gōngjīn de bùfèn lìng suàn.)
Phần hàng vượt quá 5 kg sẽ tính riêng.

礼品包装要另算。
(Lǐpǐn bāozhuāng yào lìng suàn.)
Dịch vụ gói quà phải tính riêng.

空调使用费另算。
(Kōngtiáo shǐyòng fèi lìng suàn.)
Phí sử dụng điều hòa được tính riêng.

这项服务的运输费另算。
(Zhè xiàng fúwù de yùnshū fèi lìng suàn.)
Phí vận chuyển của dịch vụ này được tính riêng.

饮料和酒水一律另算。
(Yǐnliào hé jiǔshuǐ yīlǜ lìng suàn.)
Tất cả đồ uống và rượu đều tính riêng.

如果超出标准部分要另算。
(Rúguǒ chāochū biāozhǔn bùfèn yào lìng suàn.)
Nếu vượt quá tiêu chuẩn thì phần đó tính riêng.

配送费另算,不包括在总价里。
(Pèisòng fèi lìng suàn, bù bāokuò zài zǒngjià lǐ.)
Phí giao hàng tính riêng, không bao gồm trong tổng giá.

包装盒另算两块钱。
(Bāozhuāng hé lìng suàn liǎng kuài qián.)
Hộp đóng gói tính riêng 2 tệ.

超时使用要另算费用。
(Chāoshí shǐyòng yào lìng suàn fèiyòng.)
Sử dụng quá giờ phải tính phí riêng.

房间清洁服务另算。
(Fángjiān qīngjié fúwù lìng suàn.)
Dịch vụ dọn phòng tính riêng.

洗衣服务是另算的。
(Xǐyī fúwù shì lìng suàn de.)
Dịch vụ giặt ủi được tính riêng.

节假日价格另算。
(Jiéjiàrì jiàgé lìng suàn.)
Giá vào ngày lễ tính riêng.

加急服务要另算费用。
(Jiājí fúwù yào lìng suàn fèiyòng.)
Dịch vụ gấp tính thêm phí.

设计费要另算。
(Shèjì fèi yào lìng suàn.)
Phí thiết kế tính riêng.

安装服务另算,不含在商品价格里。
(Ānzhuāng fúwù lìng suàn, bù hán zài shāngpǐn jiàgé lǐ.)
Dịch vụ lắp đặt tính riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm.

电费和水费都要另算。
(Diàn fèi hé shuǐ fèi dōu yào lìng suàn.)
Tiền điện và tiền nước đều tính riêng.

额外的行李要另算费用。
(Éwài de xínglǐ yào lìng suàn fèiyòng.)
Hành lý thêm phải tính phí riêng.

这道菜加海鲜要另算钱。
(Zhè dào cài jiā hǎixiān yào lìng suàn qián.)
Món này nếu thêm hải sản sẽ tính thêm tiền.

租金只包括房费,其他费用另算。
(Zūjīn zhǐ bāokuò fáng fèi, qítā fèiyòng lìng suàn.)
Tiền thuê chỉ bao gồm tiền phòng, các chi phí khác tính riêng.

维修服务另算,请提前咨询。
(Wéixiū fúwù lìng suàn, qǐng tíqián zīxún.)
Dịch vụ sửa chữa tính riêng, vui lòng hỏi trước.

照片冲印要另算。
(Zhàopiàn chōngyìn yào lìng suàn.)
In ảnh tính riêng.

客房电话费另算。
(Kèfáng diànhuà fèi lìng suàn.)
Phí điện thoại trong phòng khách sạn tính riêng.

如果需要发票,要另算税费。
(Rúguǒ xūyào fāpiào, yào lìng suàn shuì fèi.)
Nếu cần hóa đơn, phải tính thêm thuế.

特别要求的布置要另算费用。
(Tèbié yāoqiú de bùzhì yào lìng suàn fèiyòng.)
Bố trí đặc biệt theo yêu cầu tính phí riêng.

  1. Tổng kết kiến thức
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
    另算 lìng suàn Động từ Tính riêng, tính thêm, không bao gồm Dùng phổ biến trong thương mại, dịch vụ, nhà hàng, khách sạn, hợp đồng.

Gợi ý mở rộng:
Để hiểu sâu hơn, bạn nên học thêm các từ có liên quan thường đi cùng “另算” như:

包括 (bāokuò) – bao gồm

收费 (shōufèi) – thu phí

不含 (bù hán) – không bao gồm

附加费 (fùjiā fèi) – phí phụ thêm

Từ vựng tiếng Trung: 另算 (lìng suàn)

Giải thích chi tiết:

另算 (lìng suàn) là một động từ (动词) hoặc cụm động từ, mang nghĩa là tính riêng, tính thêm, không bao gồm trong giá ban đầu, cần phải thanh toán riêng biệt.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như nhà hàng, khách sạn, siêu thị, cửa hàng, dịch vụ, thương mại hoặc giao dịch tài chính.

Khi nói “另算”, người nói muốn nhấn mạnh rằng một khoản chi phí, dịch vụ hoặc mặt hàng nào đó không nằm trong giá tổng và người mua phải trả thêm tiền riêng cho phần đó.

Nghĩa tiếng Việt:

Tính riêng, không gộp chung vào giá.

Tính tiền riêng cho phần phát sinh hoặc phần phụ.

Cần thanh toán thêm ngoài giá chính.

Không bao gồm trong giá niêm yết hoặc giá thỏa thuận ban đầu.

Phân tích cấu trúc:

另 (lìng): có nghĩa là “khác, riêng, ngoài ra”.

算 (suàn): có nghĩa là “tính toán, tính tiền”.
→ Kết hợp lại, 另算 nghĩa đen là “tính riêng ra”, “tính riêng phần khác”.

Cách dùng phổ biến:

Danh từ/đối tượng + 另算
→ Dùng để chỉ rằng phần đó không bao gồm trong giá gốc.
Ví dụ: “饮料另算” – Đồ uống tính riêng.

需要另算 / 要另算
→ Diễn tả rằng phần đó cần hoặc phải tính riêng.
Ví dụ: “加班费需要另算。” – Tiền làm thêm giờ cần tính riêng.

不包含在……内,需另算
→ Không bao gồm trong giá tổng, cần tính riêng.
Ví dụ: “早餐不包含在房费内,需另算。” – Bữa sáng không bao gồm trong tiền phòng, cần tính riêng.

Một số từ đồng nghĩa / gần nghĩa:

另外收费 (lìngwài shōufèi): thu phí thêm.

不包含 (bù bāohán): không bao gồm.

单独计算 (dāndú jìsuàn): tính riêng biệt.

加收 (jiā shōu): thu thêm tiền.

30 Mẫu câu ví dụ với “另算” (kèm phiên âm và tiếng Việt):

这道菜的饮料另算。
Zhè dào cài de yǐnliào lìng suàn.
Đồ uống của món ăn này được tính riêng.

房租里水电费要另算。
Fángzū lǐ shuǐdiànfèi yào lìng suàn.
Tiền thuê nhà không bao gồm tiền điện nước, phải tính riêng.

服务费另算,不包括在总价里。
Fúwùfèi lìng suàn, bù bāokuò zài zǒngjià lǐ.
Phí dịch vụ tính riêng, không bao gồm trong tổng giá.

包装费需要另算。
Bāozhuāng fèi xūyào lìng suàn.
Phí đóng gói cần được tính riêng.

运费另算。
Yùnfèi lìng suàn.
Phí vận chuyển tính riêng.

加班工资另算。
Jiābān gōngzī lìng suàn.
Tiền lương làm thêm giờ được tính riêng.

早餐不包括在房费内,要另算。
Zǎocān bù bāokuò zài fángfèi nèi, yào lìng suàn.
Bữa sáng không bao gồm trong tiền phòng, phải tính riêng.

送货上门服务另算。
Sònghuò shàngmén fúwù lìng suàn.
Dịch vụ giao hàng tận nơi tính riêng.

饮料和酒水另算。
Yǐnliào hé jiǔshuǐ lìng suàn.
Đồ uống và rượu tính riêng.

这道菜的调料另算。
Zhè dào cài de tiáoliào lìng suàn.
Gia vị cho món ăn này tính riêng.

维修费另算,不在保修范围内。
Wéixiū fèi lìng suàn, bú zài bǎoxiū fànwéi nèi.
Phí sửa chữa tính riêng, không nằm trong phạm vi bảo hành.

礼品包装另算。
Lǐpǐn bāozhuāng lìng suàn.
Gói quà tính riêng.

餐具损坏需另算。
Cānjù sǔnhuài xū lìng suàn.
Nếu làm hỏng dụng cụ ăn uống sẽ phải tính thêm tiền riêng.

课程材料费另算。
Kèchéng cáiliào fèi lìng suàn.
Phí tài liệu học sẽ được tính riêng.

停车费另算。
Tíngchē fèi lìng suàn.
Phí đỗ xe tính riêng.

税费另算。
Shuìfèi lìng suàn.
Thuế được tính riêng.

加冰要另算吗?
Jiā bīng yào lìng suàn ma?
Thêm đá có tính tiền riêng không?

照片打印要另算。
Zhàopiàn dǎyìn yào lìng suàn.
In ảnh phải tính riêng.

客房服务费另算。
Kèfáng fúwù fèi lìng suàn.
Phí dịch vụ phòng tính riêng.

机票改签费另算。
Jīpiào gǎiqiān fèi lìng suàn.
Phí đổi vé máy bay tính riêng.

加床要另算。
Jiā chuáng yào lìng suàn.
Thêm giường phải tính riêng.

婚纱租赁的饰品另算。
Hūnshā zūlìn de shìpǐn lìng suàn.
Phụ kiện đi kèm khi thuê váy cưới được tính riêng.

加菜要另算。
Jiā cài yào lìng suàn.
Gọi thêm món phải tính riêng.

这部分费用我们要另算。
Zhè bùfèn fèiyòng wǒmen yào lìng suàn.
Phần chi phí này chúng tôi phải tính riêng.

包邮范围外的运费另算。
Bāoyóu fànwéi wài de yùnfèi lìng suàn.
Phí vận chuyển ngoài khu vực miễn phí sẽ được tính riêng.

音响设备租赁费另算。
Yīnxiǎng shèbèi zūlìn fèi lìng suàn.
Phí thuê thiết bị âm thanh tính riêng.

高级服务项目需另算。
Gāojí fúwù xiàngmù xū lìng suàn.
Các dịch vụ cao cấp cần được tính riêng.

发票税金另算。
Fāpiào shuìjīn lìng suàn.
Thuế hóa đơn được tính riêng.

快递包装要另算吗?
Kuàidì bāozhuāng yào lìng suàn ma?
Phí đóng gói chuyển phát có tính riêng không?

拍摄视频剪辑另算。
Pāishè shìpín jiǎnjí lìng suàn.
Dịch vụ quay và chỉnh sửa video được tính riêng.

Tổng kết:

“另算” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, buôn bán, nhà hàng, khách sạn, thương mại điện tử, và dịch vụ chuyên nghiệp. Khi thấy cụm từ này, người học cần hiểu rằng giá hoặc phí đó không bao gồm trong phần chính và phải trả thêm tiền riêng biệt.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.