HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster男 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

男 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER

Nghĩa của “男” “男” đọc là nán (thanh 2), nghĩa chính là nam, đàn ông, giới tính nam. Dùng để chỉ người thuộc giới nam, các nhóm nam giới, hoặc làm yếu tố cấu tạo từ như 男生 (nam sinh), 男人 (người đàn ông), 男性 (giới nam). Trong văn hóa cổ, “男” còn là bậc thấp nhất trong năm tước vị thời phong kiến cổ điển: 公—侯—伯—子—男 (công, hầu, bá, tử, nam). Loại từ và cách dùng Loại từ: Danh từ/định tố. Danh từ độc lập: 男 dùng độc lập ít hơn trong hiện đại, thường nói “男的” để chỉ người nam (ví dụ: 他是男的). Định tố tạo từ ghép: Kết hợp với danh từ khác để chỉ nhóm/thuộc tính (男生, 男孩, 男人, 男性, 男士, 男演员, 男歌手, 男朋友…). Phân biệt giới: Ghép với 女 tạo cặp đối (男女, 男厕所/女厕所, 男装/女装). Lượng từ: Dùng 个, 位, 名… cho người (一个男人, 一位男士, 三名男生). Ngữ cảnh: Giáo dục (男生宿舍), lao động/nghề nghiệp (男护士), nghệ thuật (男主角), thể thao (男足/男篮), tiện ích (男厕所). Từ ghép, cụm từ phổ biến Nhóm người: 男生 (nam sinh), 男人 (đàn ông), 男孩/男童 (bé trai), 男士 (quý ông), 男性 (giới nam), 男子 (nam nhân). Quan hệ: 男朋友 (bạn trai), 男方 (phía nam – trong hôn nhân/đàm phán). Nghệ thuật: 男主角 (nam chính), 男演员 (nam diễn viên), 男歌手 (ca sĩ nam), 男低音 (giọng nam trầm). Thể thao: 男足 (đội bóng đá nam), 男篮 (đội bóng rổ nam), 男队 (đội nam), 男单/男双 (đơn nam/đôi nam). Tiện ích & thời trang: 男厕所 (nhà vệ sinh nam), 男装 (đồ nam), 男鞋 (giày nam). Tước vị: 男爵 (tước Nam; baron). Mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp Nhận diện giới: 他是男的。 Dùng “的” sau “男” để nói “là nam giới”. So sánh, đối lập: 男女比例/男女合适 diễn tả tỉ lệ/độ phù hợp nam-nữ. Số lượng + lượng từ: 一位男士/三个男生 dùng 位 (lịch sự), 个 (thông dụng), 名 (trong thống kê). Thuộc tính nghề nghiệp/đặc trưng: 男演员/男护士/男老师: nam diễn viên/nam y tá/nam giáo viên. Địa điểm, danh mục: 男厕所/男生宿舍/男装专柜: nơi/quầy dành cho nam. Vai trò trong tác phẩm/thể thao: 男主角/男队/男单: nam chính/đội nam/đơn nam.

5/5 - (1 bình chọn)

男 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

男 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “男”
“男” đọc là nán (thanh 2), nghĩa chính là nam, đàn ông, giới tính nam. Dùng để chỉ người thuộc giới nam, các nhóm nam giới, hoặc làm yếu tố cấu tạo từ như 男生 (nam sinh), 男人 (người đàn ông), 男性 (giới nam). Trong văn hóa cổ, “男” còn là bậc thấp nhất trong năm tước vị thời phong kiến cổ điển: 公—侯—伯—子—男 (công, hầu, bá, tử, nam).

Loại từ và cách dùng

  • Loại từ: Danh từ/định tố.
  • Danh từ độc lập: 男 dùng độc lập ít hơn trong hiện đại, thường nói “男的” để chỉ người nam (ví dụ: 他是男的).
  • Định tố tạo từ ghép: Kết hợp với danh từ khác để chỉ nhóm/thuộc tính (男生, 男孩, 男人, 男性, 男士, 男演员, 男歌手, 男朋友…).
  • Phân biệt giới: Ghép với 女 tạo cặp đối (男女, 男厕所/女厕所, 男装/女装).
  • Lượng từ: Dùng 个, 位, 名… cho người (一个男人, 一位男士, 三名男生).
  • Ngữ cảnh: Giáo dục (男生宿舍), lao động/nghề nghiệp (男护士), nghệ thuật (男主角), thể thao (男足/男篮), tiện ích (男厕所).

Từ ghép, cụm từ phổ biến

  • Nhóm người: 男生 (nam sinh), 男人 (đàn ông), 男孩/男童 (bé trai), 男士 (quý ông), 男性 (giới nam), 男子 (nam nhân).
  • Quan hệ: 男朋友 (bạn trai), 男方 (phía nam – trong hôn nhân/đàm phán).
  • Nghệ thuật: 男主角 (nam chính), 男演员 (nam diễn viên), 男歌手 (ca sĩ nam), 男低音 (giọng nam trầm).
  • Thể thao: 男足 (đội bóng đá nam), 男篮 (đội bóng rổ nam), 男队 (đội nam), 男单/男双 (đơn nam/đôi nam).
  • Tiện ích & thời trang: 男厕所 (nhà vệ sinh nam), 男装 (đồ nam), 男鞋 (giày nam).
  • Tước vị: 男爵 (tước Nam; baron).

Mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp

  • Nhận diện giới:
  • 他是男的。 Dùng “的” sau “男” để nói “là nam giới”.
  • So sánh, đối lập:
  • 男女比例/男女合适 diễn tả tỉ lệ/độ phù hợp nam-nữ.
  • Số lượng + lượng từ:
  • 一位男士/三个男生 dùng 位 (lịch sự), 个 (thông dụng), 名 (trong thống kê).
  • Thuộc tính nghề nghiệp/đặc trưng:
  • 男演员/男护士/男老师: nam diễn viên/nam y tá/nam giáo viên.
  • Địa điểm, danh mục:
  • 男厕所/男生宿舍/男装专柜: nơi/quầy dành cho nam.
  • Vai trò trong tác phẩm/thể thao:
  • 男主角/男队/男单: nam chính/đội nam/đơn nam.

35 mẫu câu minh họa (pinyin + tiếng Việt)
Nhận diện và mô tả

  • Ví dụ 1: 他是男的。
    Pinyin: Tā shì nán de.
    Tiếng Việt: Anh ấy là nam.
  • Ví dụ 2: 这个孩子是男孩。
    Pinyin: Zhège háizi shì nánhái.
    Tiếng Việt: Đứa trẻ này là bé trai.
  • Ví dụ 3: 他看起来是男人了。
    Pinyin: Tā kànqǐlái shì nánrén le.
    Tiếng Việt: Trông anh ấy đã là người đàn ông rồi.
  • Ví dụ 4: 这位男士很绅士。
    Pinyin: Zhè wèi nánshì hěn shēnshì.
    Tiếng Việt: Vị quý ông này rất lịch thiệp.
  • Ví dụ 5: 我们班男生比较多。
    Pinyin: Wǒmen bān nánshēng bǐjiào duō.
    Tiếng Việt: Lớp chúng tôi nam sinh khá nhiều.
    Nam–nữ và tỉ lệ
  • Ví dụ 6: 男女比例是六比四。
    Pinyin: Nán-nǚ bǐlì shì liù bǐ sì.
    Tiếng Việt: Tỉ lệ nam–nữ là sáu trên bốn.
  • Ví dụ 7: 这个活动男女都可以参加。
    Pinyin: Zhège huódòng nán-nǚ dōu kěyǐ cānjiā.
    Tiếng Việt: Hoạt động này nam nữ đều có thể tham gia.
  • Ví dụ 8: 男方家已经准备好了。
    Pinyin: Nánfāng jiā yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
    Tiếng Việt: Phía nhà trai đã chuẩn bị xong.
  • Ví dụ 9: 这里有男厕所吗?
    Pinyin: Zhèlǐ yǒu nán cèsuǒ ma?
    Tiếng Việt: Ở đây có nhà vệ sinh nam không?
  • Ví dụ 10: 男女分开排队。
    Pinyin: Nán-nǚ fēnkāi páiduì.
    Tiếng Việt: Nam nữ xếp hàng riêng.
    Quan hệ và xưng hô
  • Ví dụ 11: 他是我的男朋友。
    Pinyin: Tā shì wǒ de nán péngyou.
    Tiếng Việt: Anh ấy là bạn trai của tôi.
  • Ví dụ 12: 那位男老师很严。
    Pinyin: Nà wèi nán lǎoshī hěn yán.
    Tiếng Việt: Thầy giáo nam kia rất nghiêm.
  • Ví dụ 13: 我不认识那个男人。
    Pinyin: Wǒ bù rènshi nàge nánrén.
    Tiếng Việt: Tôi không biết người đàn ông đó.
  • Ví dụ 14: 这三名男生是新来的。
    Pinyin: Zhè sān míng nánshēng shì xīn lái de.
    Tiếng Việt: Ba nam sinh này là mới đến.
  • Ví dụ 15: 那位男士请先等一下。
    Pinyin: Nà wèi nánshì qǐng xiān děng yīxià.
    Tiếng Việt: Vị quý ông kia xin đợi một chút.
    Nghệ thuật và biểu diễn
  • Ví dụ 16: 他是这部剧的男主角。
    Pinyin: Tā shì zhè bù jù de nán zhǔjué.
    Tiếng Việt: Anh ấy là nam chính của vở này.
  • Ví dụ 17: 这位男演员演技很自然。
    Pinyin: Zhè wèi nányǎnyuán yǎnjì hěn zìrán.
    Tiếng Việt: Nam diễn viên này diễn rất tự nhiên.
  • Ví dụ 18: 那个男歌手声音很低沉。
    Pinyin: Nàge nán gēshǒu shēngyīn hěn dīchén.
    Tiếng Việt: Ca sĩ nam ấy có giọng rất trầm.
  • Ví dụ 19: 我更喜欢男低音的感觉。
    Pinyin: Wǒ gèng xǐhuān nán dīyīn de gǎnjué.
    Tiếng Việt: Tôi thích cảm giác giọng nam trầm hơn.
  • Ví dụ 20: 这首歌适合男生唱。
    Pinyin: Zhè shǒu gē shìhé nánshēng chàng.
    Tiếng Việt: Bài này hợp nam sinh hát.
    Thể thao và đội nhóm
  • Ví dụ 21: 男足赢了两球。
    Pinyin: Nánzú yíng le liǎng qiú.
    Tiếng Việt: Đội bóng đá nam thắng hai bàn.
  • Ví dụ 22: 男篮比赛今晚开始。
    Pinyin: Nánlán bǐsài jīn wǎn kāishǐ.
    Tiếng Việt: Trận bóng rổ nam bắt đầu tối nay.
  • Ví dụ 23: 我报名了男单项目。
    Pinyin: Wǒ bàomíng le nán dān xiàngmù.
    Tiếng Việt: Tôi đăng ký hạng mục đơn nam.
  • Ví dụ 24: 我们男队需要一名守门员。
    Pinyin: Wǒmen nán duì xūyào yì míng shǒuményuán.
    Tiếng Việt: Đội nam của chúng tôi cần một thủ môn.
  • Ví dụ 25: 他是男队的队长。
    Pinyin: Tā shì nán duì de duìzhǎng.
    Tiếng Việt: Anh ấy là đội trưởng đội nam.
    Tiện ích, thời trang, nghề nghiệp
  • Ví dụ 26: 男装专柜在二楼。
    Pinyin: Nánzhuāng zhuānguì zài èr lóu.
    Tiếng Việt: Quầy đồ nam ở tầng hai.
  • Ví dụ 27: 这双男鞋很舒服。
    Pinyin: Zhè shuāng nánxié hěn shūfu.
    Tiếng Việt: Đôi giày nam này rất thoải mái.
  • Ví dụ 28: 医院需要更多男护士。
    Pinyin: Yīyuàn xūyào gèng duō nán hùshì.
    Tiếng Việt: Bệnh viện cần nhiều y tá nam hơn.
  • Ví dụ 29: 男生宿舍在后面。
    Pinyin: Nánshēng sùshè zài hòumian.
    Tiếng Việt: Ký túc xá nam ở phía sau.
  • Ví dụ 30: 男厕所在左边,女厕所在右边。
    Pinyin: Nán cèsuǒ zài zuǒbiān, nǚ cèsuǒ zài yòubiān.
    Tiếng Việt: Nhà vệ sinh nam bên trái, nữ bên phải.
    Diễn đạt thêm và văn hóa
  • Ví dụ 31: 他不太像男生,更像艺术家。
    Pinyin: Tā bú tài xiàng nánshēng, gèng xiàng yìshùjiā.
    Tiếng Việt: Anh ấy không giống nam sinh lắm, giống nghệ sĩ hơn.
  • Ví dụ 32: 这个岗位只招男性。
    Pinyin: Zhège gǎngwèi zhǐ zhāo nánxìng.
    Tiếng Việt: Vị trí này chỉ tuyển nam giới.
  • Ví dụ 33: 他是个很可靠的男人。
    Pinyin: Tā shì ge hěn kěkào de nánrén.
    Tiếng Việt: Anh ấy là một người đàn ông rất đáng tin.
  • Ví dụ 34: 在古代,“男”也是一种爵位。
    Pinyin: Zài gǔdài, “nán” yě shì yì zhǒng juéwèi.
    Tiếng Việt: Thời cổ, “nam” cũng là một tước vị.
  • Ví dụ 35: 公侯伯子男是五等爵位的顺序。
    Pinyin: Gōng hóu bó zǐ nán shì wǔ děng juéwèi de shùnxù.
    Tiếng Việt: Công, hầu, bá, tử, nam là thứ tự năm bậc tước vị.

Ghi chú thêm

  • Chữ viết: 男 gồm phần 田 (ruộng) và 力 (sức), tổng 7 nét; bộ thủ thường xét là 田.
  • Dùng tự nhiên: Trong khẩu ngữ hiện đại, nói “男的/女的” để chỉ giới tính; khi lịch sự dùng “男士/女士”.
  • Kết hợp linh hoạt: Thay danh từ phía sau “男” để định nghĩa rõ bối cảnh: người (男人), học đường (男生), nghề nghiệp (男医生), nghệ thuật (男主角), thể thao (男队), tiện ích (男厕所).
  1. 男 nghĩa là gì?


Pinyin: nán
Nghĩa: nam, đàn ông, con trai.

Đây là chữ Hán cơ bản dùng để chỉ giới tính nam hoặc người nam.

Trong từ ghép, 男 thường đứng trước danh từ để chỉ người nam:

男朋友 (nánpéngyǒu) – bạn trai

男孩 (nánhái) – cậu bé, con trai

男士 (nánshì) – quý ông, nam giới

  1. Loại từ (Từ loại)

男 là danh từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh:

Danh từ: chỉ người nam

他是男。 (Tā shì nán.) – Anh ấy là nam.

Tính từ: chỉ tính chất nam giới (trong từ ghép)

男生 (nánshēng) – học sinh nam

男医生 (nán yīshēng) – bác sĩ nam

  1. Cách dùng phổ biến
    3.1. Dùng như danh từ

他是男。
Tā shì nán.
Anh ấy là nam.

3.2. Dùng trong từ ghép

男朋友 (nánpéngyǒu) – bạn trai

男孩 (nánhái) – con trai, cậu bé

男老师 (nán lǎoshī) – thầy giáo

男士 (nánshì) – quý ông

男运动员 (nán yùndòngyuán) – vận động viên nam

3.3. Dùng với số từ / lượng từ

一个男孩 (yí gè nánhái) – một cậu bé

两个男生 (liǎng gè nánshēng) – hai học sinh nam

3.4. Phủ định

她不是男。
Tā bú shì nán.
Cô ấy không phải nam.

  1. 40 câu ví dụ đa dạng (có pinyin + tiếng Việt)
    A. Câu cơ bản

他是男。
Tā shì nán.
Anh ấy là nam.

她不是男。
Tā bú shì nán.
Cô ấy không phải nam.

我是男。
Wǒ shì nán.
Tôi là nam.

我有一个男朋友。
Wǒ yǒu yí gè nánpéngyǒu.
Tôi có một bạn trai.

他是个男孩。
Tā shì gè nánhái.
Anh ấy là một cậu bé.

B. Câu với từ ghép

男生在教室里。
Nánshēng zài jiàoshì lǐ.
Học sinh nam đang ở trong lớp.

这位男老师很严格。
Zhè wèi nán lǎoshī hěn yángé.
Thầy giáo này rất nghiêm khắc.

我想找男朋友。
Wǒ xiǎng zhǎo nánpéngyǒu.
Tôi muốn tìm bạn trai.

男士请排队。
Nánshì qǐng páiduì.
Quý ông vui lòng xếp hàng.

男运动员很强壮。
Nán yùndòngyuán hěn qiángzhuàng.
Vận động viên nam rất khỏe mạnh.

C. Câu với lượng từ

一个男孩在公园里玩。
Yí gè nánhái zài gōngyuán lǐ wán.
Một cậu bé đang chơi ở công viên.

两个男生在操场上踢球。
Liǎng gè nánshēng zài cāochǎng shàng tī qiú.
Hai học sinh nam đang đá bóng trên sân.

我们班有五个男生。
Wǒmen bān yǒu wǔ gè nánshēng.
Lớp chúng tôi có năm học sinh nam.

这个男士很有礼貌。
Zhège nánshì hěn yǒu lǐmào.
Quý ông này rất lịch sự.

他是唯一的男孩。
Tā shì wéiyī de nánhái.
Anh ấy là cậu bé duy nhất.

D. Câu mô tả

男孩子喜欢踢足球。
Nán háizi xǐhuan tī zúqiú.
Con trai thích đá bóng.

男生喜欢玩游戏。
Nánshēng xǐhuan wán yóuxì.
Học sinh nam thích chơi trò chơi.

男老师戴眼镜。
Nán lǎoshī dài yǎnjìng.
Thầy giáo đeo kính.

我的男朋友很聪明。
Wǒ de nánpéngyǒu hěn cōngmíng.
Bạn trai tôi rất thông minh.

男士请坐这里。
Nánshì qǐng zuò zhèlǐ.
Quý ông vui lòng ngồi ở đây.

E. Hội thoại thường dùng

他是男吗?
Tā shì nán ma?
Anh ấy là nam à?

对,他是男。
Duì, tā shì nán.
Đúng, anh ấy là nam.

你有男朋友吗?
Nǐ yǒu nánpéngyǒu ma?
Bạn có bạn trai không?

我的男朋友会唱歌。
Wǒ de nánpéngyǒu huì chànggē.
Bạn trai tôi biết hát.

他是一个好男孩。
Tā shì yí gè hǎo nánhái.
Anh ấy là một cậu bé ngoan.

F. Câu nâng cao

男孩子比女孩子高。
Nán háizi bǐ nǚ háizi gāo.
Con trai cao hơn con gái.

男生比女生更喜欢运动。
Nánshēng bǐ nǚshēng gèng xǐhuan yùndòng.
Học sinh nam thích thể thao hơn học sinh nữ.

这个班有八个男生和十个女生。
Zhège bān yǒu bā gè nánshēng hé shí gè nǚshēng.
Lớp này có tám học sinh nam và mười học sinh nữ.

男士请穿正装。
Nánshì qǐng chuān zhèngzhuāng.
Quý ông vui lòng mặc trang phục chỉnh tề.

他是一个善良的男孩。
Tā shì yí gè shànliáng de nánhái.
Anh ấy là một cậu bé tốt bụng.

G. Câu trong văn cảnh khác

她的男朋友很幽默。
Tā de nánpéngyǒu hěn yōumò.
Bạn trai cô ấy rất hài hước.

男士们,请注意安全。
Nánshìmen, qǐng zhùyì ānquán.
Quý ông, xin chú ý an toàn.

男生们,集合!
Nánshēngmen, jíhé!
Các học sinh nam, tập trung!

他是个勇敢的男孩。
Tā shì gè yǒnggǎn de nánhái.
Anh ấy là một cậu bé dũng cảm.

我家有两个男孩。
Wǒ jiā yǒu liǎng gè nánhái.
Nhà tôi có hai cậu con trai.

这位男士是我的父亲。
Zhè wèi nánshì shì wǒ de fùqīn.
Quý ông này là cha tôi.

男孩们喜欢踢足球。
Nánháimen xǐhuan tī zúqiú.
Các cậu bé thích đá bóng.

男生们正在上体育课。
Nánshēngmen zhèngzài shàng tǐyù kè.
Các học sinh nam đang học thể dục.

她找了一个男朋友。
Tā zhǎo le yí gè nánpéngyǒu.
Cô ấy tìm được một bạn trai.

男孩们正在操场玩游戏。
Nánháimen zhèngzài cāochǎng wán yóuxì.
Các cậu bé đang chơi trò chơi trên sân.

  1. Tóm tắt nhanh
    Nội dung Thông tin
    Từ 男 (nán)
    Nghĩa Nam, đàn ông, con trai
    Từ loại Danh từ / Tính từ (trong từ ghép)
    Dùng trong 男生, 男孩, 男士, 男朋友, 男医生…
    Cấu trúc phổ biến 一个男孩, 两个男生, 他是男, 男 + danh từ
  2. 男 là gì? Phát âm và ý nghĩa cơ bản

汉字: 男

Pinyin: nán

Thanh: 2 (rising tone) — nán

Loại từ chính: thường xuất hiện trong danh từ, tính từ ghép, từ ghép biểu thị giới tính “nam / đàn ông / con trai”.

Ý nghĩa cơ bản: nam, đàn ông, con trai, thuộc về giới nam.

Gốc chữ: chữ ghép, thường thấy bộ 田 + 力 (biểu ý cổ là lao động nặng, chỉ nam), nhưng bạn không cần thuộc chi tiết này để dùng.

  1. Các từ ghép và collocation phổ biến với 男

男人 (nánrén) — đàn ông, người nam

男孩 (nánhái) — bé trai, con trai

男性 (nánxìng) — nam giới, tính từ “thuộc về nam” (formal)

男朋友 (nánpéngyǒu) — bạn trai

男孩儿 / 男孩儿们 (nánhái / nánháir / nánhái men) — bé trai (thường nói)

男生 (nánshēng) — học sinh/nam sinh, chàng trai (thường dùng ở trường học)

男同学 (nán tóngxué) — bạn học nam

男式 / 男款 (nánshì / nánkuǎn) — kiểu dành cho nam (quần áo, giày)

男足 / 男篮 (nán zú / nán lán) — đội bóng đá nam / đội bóng rổ nam

男女 (nánnǚ) — nam và nữ, đôi khi dùng để nói “giới tính”

男孩气 / 男孩子气 (nánháiqì) — tính chất con trai (thể chất, tính cách)

  1. Ngữ pháp — cách dùng cơ bản

Dùng trong danh từ: 男 + (danh từ) → chỉ người/đối tượng là nam.

例: 男老师 (giáo viên nam), 男护士 (y tá nam).

Làm tính từ/cụm tính từ (thường ở trước danh từ): 男性用户 (người dùng nam).

Dùng làm đại từ địa vị rút gọn: 男的 / 女的 — “người nam / người nữ” (口语).

例: 那个男的是谁? Nà ge nán de shì shéi? Người đàn ông đó là ai?

Phối với lượng từ: 通常 dùng 个 / 位 / 名 để đếm người: 一个男人、一位男士、一名男生。

Dùng trong so sánh / biểu thị giới tính: 男生比女生多。

  1. Cách gọi, cách xưng hô liên quan

男士 (nánshì) — quý ông (trang trọng)

先生 (xiānsheng) thường dùng cho nam (ông/anh) — không chứa chữ 男 nhưng liên quan.

男主人 / 女主人 — chủ nhà nam / nữ.

  1. Ví dụ câu (có pinyin + tiếng Việt) — nhiều ngữ cảnh, nhiều cấp độ

Mình chia theo nhóm để dễ học.

A. Câu cơ bản (nhận biết / mô tả)

这是一个男人。
Zhè shì yí gè nánrén.
Đây là một người đàn ông.

他是男生。
Tā shì nánshēng.
Anh ấy là nam sinh / là con trai.

奶奶喜欢男孩子。
Nǎinai xǐhuan nán háizi.
Bà thích con trai.

我有两个男朋友。
Wǒ yǒu liǎng gè nánpéngyǒu.
Tôi có hai bạn trai. (lưu ý: ngữ cảnh có thể là nói đùa/không hợp đạo đức — tùy ngữ cảnh)

男孩子们在操场上玩。
Nán háizi men zài cāochǎng shàng wán.
Các bé trai đang chơi trên sân vận động.

B. Mô tả tính chất / nghề nghiệp

他是一名男老师。
Tā shì yì míng nán lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên nam.

这位男医生很有经验。
Zhè wèi nán yīshēng hěn yǒu jīngyàn.
Vị bác sĩ nam này rất có kinh nghiệm.

工地上大部分工人都是男的。
Gōngdì shàng dà bùfèn gōngrén dōu shì nán de.
Phần lớn công nhân ở công trường là nam.

这个品牌出了一款新的男式夹克。
Zhège pǐnpái chū le yí kuǎn xīn de nánshì jiákè.
Thương hiệu này ra một mẫu áo khoác mới dành cho nam.

男性用户更喜欢这个功能。
Nánxìng yònghù gèng xǐhuan zhège gōngnéng.
Người dùng nam thích chức năng này hơn.

C. Trong hội thoại / hỏi đáp

那个男的是谁?
Nà ge nán de shì shéi?
Người đàn ông kia là ai?

有男生要参加比赛吗?
Yǒu nánshēng yào cānjiā bǐsài ma?
Có nam sinh nào tham gia thi không?

你有男朋友吗?
Nǐ yǒu nánpéngyǒu ma?
Bạn có bạn trai không?

男孩子晚上几点睡觉?
Nán háizi wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?
Các bé trai ngủ lúc mấy giờ tối?

请问,男厕所在哪儿?
Qǐngwèn, nán cèsuǒ zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh nam ở đâu?

D. Dùng trong so sánh / biểu đạt lượng

这班男生比女生多。
Zhè bān nánshēng bǐ nǚshēng duō.
Lớp này nam nhiều hơn nữ.

男性的平均身高比女性高。
Nánxìng de píngjūn shēngāo bǐ nǚxìng gāo.
Chiều cao trung bình nam cao hơn nữ.

男孩比女孩更喜欢踢足球。
Nánhái bǐ nǚhái gèng xǐhuan tī zúqiú.
Bé trai thích đá bóng hơn bé gái.

公司里男员工占三分之一。
Gōngsī lǐ nán yuángōng zhàn sān fēn zhī yī.
Trong công ty, nhân viên nam chiếm một phần ba.

这个工作适合男士。
Zhège gōngzuò shìhé nánshì.
Công việc này phù hợp với nam giới.

E. Dùng làm đại từ/miêu tả trong văn nói

那边坐着几个男的。
Nà biān zuò zhe jǐ gè nán de.
Ở bên đó ngồi vài người đàn ông.

男的进去,女的等外面。
Nán de jìnqù, nǚ de děng wàimiàn.
Nam vào trong, nữ chờ bên ngoài.

他就是那位穿蓝衣服的男士。
Tā jiù shì nà wèi chuān lán yīfú de nánshì.
Anh chính là quý ông mặc áo xanh kia.

男朋友跟女朋友去看电影。
Nánpéngyǒu gēn nǚpéngyǒu qù kàn diànyǐng.
Bạn trai và bạn gái đi xem phim.

男孩儿们吵闹得很厉害。
Nánháir men chǎonào de hěn lìhai.
Lũ bé trai ồn ào dữ dội.

F. Thành ngữ / cụm cố định liên quan

男尊女卑 (nán zūn nǚ bēi) — tư tưởng trọng nam khinh nữ (cổ, negative)

男儿当自强 (nán’ér dāng zìqiáng) — đàn ông nên tự cường (thành ngữ khuyến khích)

男女平等 (nán nǚ píngděng) — nam nữ bình đẳng

G. Câu phức / tình huống xã hội

在这家公司,男性员工和女性员工待遇一样。
Zài zhè jiā gōngsī, nánxìng yuángōng hé nǚxìng yuángōng dàiyù yíyàng.
Ở công ty này, nhân viên nam và nữ có đãi ngộ như nhau.

医院有专门的男科和女科门诊。
Yīyuàn yǒu zhuānmén de nánkē hé nǚkē ménzhěn.
Bệnh viện có phòng khám chuyên khoa nam và nữ. (lưu ý: 男科 = nam khoa)

男士请在这儿排队,女士请在那儿。
Nánshì qǐng zài zhèr páiduì, nǚshì qǐng zài nàr.
Quý ông xếp hàng ở đây, quý bà ở kia.

他不是男孩了,现在已经是成年男性。
Tā bú shì nánhái le, xiànzài yǐjīng shì chéngnián nánxìng.
Anh ấy không còn là cậu bé nữa, giờ đã là người đàn ông trưởng thành.

在汉语里,很多词用“男”作前缀表示“男性的/男的”。
Zài Hànyǔ lǐ, hěn duō cí yòng “nán” zuò qiánzhuì biǎoshì “nánxìng de / nán de”.
Trong tiếng Hán, nhiều từ lấy “男” làm tiền tố để chỉ “thuộc về nam/nam”.

H. Câu hỏi/đề nghị liên quan

你们这儿有男士更衣室吗?
Nǐmen zhèr yǒu nánshì gēngyīshì ma?
Ở đây có phòng thay đồ cho nam không?

哪个男同学会借书给我?
Nǎ ge nán tóngxué huì jiè shū gěi wǒ?
Bạn học nam nào sẽ mượn sách cho tôi?

我们需要两个男志愿者。
Wǒmen xūyào liǎng gè nán zhìyuànzhě.
Chúng tôi cần hai tình nguyện viên nam.

这件衬衫是男款还是女款?
Zhè jiàn chènshān shì nán kuǎn háishì nǚ kuǎn?
Cái áo sơmi này là kiểu nam hay kiểu nữ?

男孩子要按时回家。
Nán háizi yào ànshí huíjiā.
Bé trai phải về nhà đúng giờ.

学校男生宿舍几楼?
Xuéxiào nánshēng sùshè jǐ lóu?
Kí túc xá nam của trường ở tầng mấy?

男方和女方都同意了这项安排。
Nánfāng hé nǚfāng dōu tóngyì le zhè xiàng ānpái.
Bên nam và bên nữ đều đồng ý với sắp xếp này.

  1. Một số lưu ý & lỗi hay gặp

男 + 名词 thường là “nam …” (ví dụ: 男医生 = bác sĩ nam).

Khi nói về người, thường dùng lượng từ 个 / 位 / 名: 一个男人、一位男士、一名男生。

男的 / 男生 / 男人 / 男性 có sắc thái khác:

男的 (nv口语) — “người nam” (thường dùng khi chỉ đối tượng chung)

男生 — thường dùng cho học sinh, thanh niên (trường học)

男人 — đàn ông trưởng thành

男性 — formal, dùng trong văn viết, báo cáo, y tế, khảo sát

不要把“男”单独当成完整的名词 khi văn pháp yêu cầu: thường dùng kết hợp thành 男生/男人/男孩等.

  1. Bài tập nhỏ (tự làm)

Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 男 khi phù hợp):

Có bao nhiêu nam sinh trong lớp?

Anh ấy là người đàn ông đó.

Phòng thay đồ nam ở đâu?

Tôi cần một tình nguyện viên nam.

Đáp án tham khảo:

班里有多少名男生?Bān lǐ yǒu duōshǎo míng nánshēng?

他就是那个男人。Tā jiù shì nà ge nánrén.

男更衣室在哪儿?Nán gēngyīshì zài nǎr? / 男士更衣室在哪儿?Nánshì gēngyīshì zài nǎr?

我需要一名男志愿者。Wǒ xūyào yì míng nán zhìyuànzhě.

Nghĩa và loại từ của “男”
Nghĩa chính: Nam, con trai, đàn ông; thuộc về giới nam.

Loại từ: Danh từ và tính từ (danh từ chỉ người/giới; tính từ chỉ thuộc tính “nam”).

Phát âm: nán.

Cấu trúc câu thông dụng với “男”
Danh từ chỉ người/giới:

他是男的。 tā shì nán de. Anh ấy là nam.

Tính từ chỉ thuộc tính “nam” (đứng trước danh từ):

男学生很多。 nán xuéshēng hěn duō. Học sinh nam rất đông.

Danh từ ghép chỉ người cụ thể:

他是男人。 tā shì nánrén. Anh ấy là đàn ông.

Chỉ đối tượng/quan hệ:

这是我的男朋友。 zhè shì wǒ de nán péngyou. Đây là bạn trai của tôi.

Phân loại nơi chốn/đồ vật theo giới:

男厕所在右边。 nán cèsuǒ zài yòubiān. Nhà vệ sinh nam ở bên phải.

So sánh giới:

男生比女生多吗? nánshēng bǐ nǚshēng duō ma? Học sinh nam có nhiều hơn học sinh nữ không?

Từ ghép, cụm từ thường gặp với “男”
男生: nam sinh, học sinh nam

男人: đàn ông

男孩子/男孩: bé trai

男性: giới nam, phái nam

男朋友: bạn trai

男同学/男同事: bạn học nam/đồng nghiệp nam

男方: phía nhà trai (trong hôn lễ/thương lượng)

男演员/男歌手: diễn viên nam/ca sĩ nam

男厕所/男更衣室: nhà vệ sinh nam/phòng thay đồ nam

Lưu ý sử dụng
Tư cách từ loại: “男” có thể là danh từ (“giới nam”, “người nam”) hoặc tính từ đứng trước danh từ (“nam + danh từ”).

Từ ghép thông dụng: Khi chỉ người cụ thể thường dùng “男人/男生/男孩/男性” thay vì chỉ “男” đơn độc.

Lượng từ: Dùng lượng từ phổ biến cho người như “个/位/名” trước “男人/男生/男孩/男同事…”.

Đối xứng với “女”: Nhiều cặp từ theo giới: 男生/女生, 男厕/女厕, 男朋友/女朋友.

Mẫu câu ví dụ theo chủ đề (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Nhận diện và giới tính
他是男的,不是女的。 tā shì nán de, bú shì nǚ de. Anh ấy là nam, không phải nữ.

这里的男生很多。 zhèlǐ de nánshēng hěn duō. Nam sinh ở đây rất đông.

Tuổi và vai trò
那个男孩子八岁。 nàge nán háizi bā suì. Cậu bé đó tám tuổi.

他是一位年轻的男人。 tā shì yí wèi niánqīng de nánrén. Anh ấy là một người đàn ông trẻ.

Quan hệ và nhân xưng
她有一个男朋友。 tā yǒu yí gè nán péngyou. Cô ấy có một bạn trai.

我们班的男同学很友善。 wǒmen bān de nán tóngxué hěn yǒushàn. Bạn học nam trong lớp chúng tôi rất thân thiện.

Nghề nghiệp/đặc điểm theo giới
他是男演员。 tā shì nán yǎnyuán. Anh ấy là diễn viên nam.

这位男歌手很受欢迎。 zhè wèi nán gēshǒu hěn shòu huānyíng. Nam ca sĩ này rất được yêu thích.

Địa điểm phân theo giới
男厕所在左边,女厕所在右边。 nán cèsuǒ zài zuǒbiān, nǚ cèsuǒ zài yòubiān. Nhà vệ sinh nam ở bên trái, nữ ở bên phải.

健身房有男更衣室和女更衣室。 jiànshēnfáng yǒu nán gēngyīshì hé nǚ gēngyīshì. Phòng gym có phòng thay đồ nam và phòng thay đồ nữ.

So sánh và thống kê
这个专业男生多还是女生多? zhège zhuānyè nánshēng duō háishì nǚshēng duō? Ngành này nam sinh nhiều hay nữ sinh nhiều?

我们公司男员工占一半。 wǒmen gōngsī nán yuángōng zhàn yí bàn. Nhân viên nam trong công ty chúng tôi chiếm một nửa.

Tính cách và năng lực (không định kiến)
这个男孩很细心。 zhège nánhái hěn xìxīn. Cậu bé này rất tỉ mỉ.

那位男人很有责任感。 nà wèi nánrén hěn yǒu zérèngǎn. Người đàn ông kia rất có trách nhiệm.

Mẫu câu mở rộng với cấu trúc
男 + danh từ (tính từ):

男学生需要报名。 nán xuéshēng xūyào bàomíng. Học sinh nam cần đăng ký.

数量 + 个/位/名 + 男 + danh từ:

三位男同事参加会议。 sān wèi nán tóngshì cānjiā huìyì. Ba đồng nghiệp nam tham dự cuộc họp.

A 比 B + tính từ (so sánh):

这届男生比女生多。 zhè jiè nánshēng bǐ nǚshēng duō. Khoá này nam sinh nhiều hơn nữ sinh.

在 + 地点 + 有 + 男/女 + danh từ:

在前台有男员工值班。 zài qiántái yǒu nán yuángōng zhíbān. Ở quầy lễ tân có nhân viên nam trực.

Ý nghĩa và cách đọc
Chữ: 男

Pinyin: nán

Nghĩa: nam, đàn ông, con trai. Đây là chữ Hán chỉ giới tính nam, thường dùng để phân biệt với 女 (nǚ – nữ).

Loại từ và đặc điểm
Loại từ: Danh từ (名词).

Đặc điểm:

Dùng để chỉ giới tính nam hoặc người đàn ông.

Thường xuất hiện trong các từ ghép, cụm từ để phân biệt giới tính, vai trò, hoặc đặc điểm.

Có thể dùng như định ngữ (ví dụ: 男孩子 – bé trai, 男朋友 – bạn trai).

Cấu trúc và cách dùng
Đơn độc: 男 = nam, đàn ông.

Ghép với 子/孩: 男子 (người đàn ông), 男孩 (bé trai).

Ghép với 朋友/同学: 男朋友 (bạn trai), 男同学 (bạn học nam).

Ghép với 性: 男性 (giới nam).

Ghép với 女: 男女 (nam nữ).

Ghép với 职业: 男演员 (diễn viên nam), 男医生 (bác sĩ nam).

35 mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
他是男的。 (Tā shì nán de.) Anh ấy là nam.

我是男生。 (Wǒ shì nánshēng.) Tôi là học sinh nam.

她喜欢男孩子。 (Tā xǐhuān nánháizi.) Cô ấy thích trẻ con trai.

这个男孩很聪明。 (Zhège nánhái hěn cōngmíng.) Cậu bé này rất thông minh.

男朋友对我很好。 (Nán péngyǒu duì wǒ hěn hǎo.) Bạn trai đối xử với tôi rất tốt.

他是我的男同学。 (Tā shì wǒ de nán tóngxué.) Anh ấy là bạn học nam của tôi.

男孩子喜欢踢足球。 (Nánháizi xǐhuān tī zúqiú.) Con trai thích đá bóng.

男演员在舞台上表演。 (Nán yǎnyuán zài wǔtái shàng biǎoyǎn.) Nam diễn viên biểu diễn trên sân khấu.

男医生很专业。 (Nán yīshēng hěn zhuānyè.) Bác sĩ nam rất chuyên nghiệp.

男老师教我们数学。 (Nán lǎoshī jiào wǒmen shùxué.) Thầy giáo dạy chúng tôi môn toán.

这个男孩很高。 (Zhège nánhái hěn gāo.) Cậu bé này rất cao.

男生比女生多。 (Nánshēng bǐ nǚshēng duō.) Nam sinh nhiều hơn nữ sinh.

他是一个好男人。 (Tā shì yí gè hǎo nánrén.) Anh ấy là một người đàn ông tốt.

男性和女性都有权利。 (Nánxìng hé nǚxìng dōu yǒu quánlì.) Nam giới và nữ giới đều có quyền lợi.

这个男孩在唱歌。 (Zhège nánhái zài chànggē.) Cậu bé này đang hát.

男孩们在操场上玩。 (Nánháimen zài cāochǎng shàng wán.) Các bé trai đang chơi ở sân trường.

我有一个男朋友。 (Wǒ yǒu yí gè nán péngyǒu.) Tôi có một bạn trai.

他是男明星。 (Tā shì nán míngxīng.) Anh ấy là ngôi sao nam.

男孩喜欢玩游戏。 (Nánhái xǐhuān wán yóuxì.) Con trai thích chơi trò chơi.

男生在打篮球。 (Nánshēng zài dǎ lánqiú.) Nam sinh đang chơi bóng rổ.

男孩很勇敢。 (Nánhái hěn yǒnggǎn.) Bé trai rất dũng cảm.

男孩子们在笑。 (Nánháizimen zài xiào.) Các bé trai đang cười.

男朋友陪我去看电影。 (Nán péngyǒu péi wǒ qù kàn diànyǐng.) Bạn trai đi xem phim cùng tôi.

男老师很严格。 (Nán lǎoshī hěn yángé.) Thầy giáo rất nghiêm khắc.

男孩在跑步。 (Nánhái zài pǎobù.) Cậu bé đang chạy bộ.

男孩喜欢画画。 (Nánhái xǐhuān huàhuà.) Bé trai thích vẽ tranh.

男孩们在踢球。 (Nánháimen zài tīqiú.) Các bé trai đang đá bóng.

男生在图书馆学习。 (Nánshēng zài túshūguǎn xuéxí.) Nam sinh đang học trong thư viện.

男孩很调皮。 (Nánhái hěn tiáopí.) Bé trai rất nghịch ngợm.

男朋友送我礼物。 (Nán péngyǒu sòng wǒ lǐwù.) Bạn trai tặng tôi quà.

男孩在看书。 (Nánhái zài kànshū.) Cậu bé đang đọc sách.

男孩喜欢唱歌跳舞。 (Nánhái xǐhuān chànggē tiàowǔ.) Bé trai thích hát và nhảy.

男孩们在游泳。 (Nánháimen zài yóuyǒng.) Các bé trai đang bơi.

男孩很安静。 (Nánhái hěn ānjìng.) Bé trai rất yên tĩnh.

男孩和女孩一起玩。 (Nánhái hé nǚhái yìqǐ wán.) Bé trai và bé gái chơi cùng nhau.

Lưu ý và mẹo học
男 thường đi kèm với 子, 孩, 人 để chỉ người nam ở các độ tuổi khác nhau.

男朋友 / 女朋友 là cách nói phổ biến về bạn trai/bạn gái.

男性 / 女性 dùng trong văn viết, mang tính trang trọng.

男女 thường dùng để chỉ chung cả hai giới.

Giải thích chi tiết về “男” trong tiếng Trung
“男” đọc là nán, nghĩa cơ bản: nam, nam giới, con trai, đàn ông. Chữ này thường dùng để chỉ giới tính nam, đối lập với “女” (nữ). Trong từ ghép và cụm danh từ, “男” đứng trước để chỉ “thuộc về nam”: 男孩 (bé trai), 男生 (nam sinh), 男性 (giới nam), 男士 (quý ông), 男朋友 (bạn trai), 男装 (đồ nam), 男厕 (nhà vệ sinh nam), v.v.

Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ:

Danh từ: chỉ giới tính nam hoặc người nam (ví dụ: 男性, 男人).

Tiền tố tính chất: đứng trước danh từ khác để tạo nghĩa “nam” (ví dụ: 男孩, 男歌手).

Đối lập: “男” (nam) ↔ “女” (nữ).

Lượng từ đi kèm: thường dùng 个, 位, 名 khi nói về người; dùng 比例/人数 khi nói về tỉ lệ/số lượng.

Định ngữ: “男” + danh từ (男生, 男老师) hoặc “男性/男人” + 的 + danh từ (男性的视角).

Mô tả tính chất: “是男的/是男生/是男人” để xác nhận giới tính hoặc nhóm.

Từ ghép và cụm thông dụng
Chỉ người: 男孩 (bé trai), 男生 (nam sinh), 男人 (đàn ông), 男士 (quý ông), 男性 (giới nam), 男童 (trẻ em trai).

Quan hệ: 男朋友 (bạn trai), 男同事 (đồng nghiệp nam), 男导师 (cố vấn nam).

Nghề/định danh: 男歌手 (ca sĩ nam), 男演员 (diễn viên nam), 男护士 (y tá nam).

Đồ dùng/không gian: 男装 (đồ nam), 男厕/男洗手间 (nhà vệ sinh nam).

Thể thao/cuộc thi: 男足 (đội bóng đá nam), 男篮 (bóng rổ nam), 男子组 (bảng nam), 男单/男双 (đơn nam/đôi nam).

Tập hợp/so sánh: 男女 (nam nữ), 男多女少 (nam nhiều nữ ít), 男女比例 (tỉ lệ nam nữ).

Lưu ý phân biệt: 男 (nam) ≠ 南 (phía Nam) — cùng đọc nán nhưng nghĩa khác hoàn toàn.

Mẫu câu cơ bản
Giới thiệu người:

Mẫu: 这是一个男生/男人。

Ý nghĩa: Xác định giới tính hoặc nhóm người là nam.

So sánh/tỉ lệ:

Mẫu: 男生比女生多/少。

Ý nghĩa: So sánh số lượng nam và nữ.

Định ngữ:

Mẫu: 男 + danh từ (男老师, 男歌手)。

Ý nghĩa: Chỉ rõ “nam” của đối tượng.

Khẳng định giới tính:

Mẫu: 他是男的。

Ý nghĩa: Nói “anh ấy là nam”.

Miêu tả nhóm/đặc điểm:

Mẫu: 男性的观点/需求/比例。

Ý nghĩa: Nói về khía cạnh thuộc giới nam.

35 mẫu câu tiếng Trung (Hanzi + Pinyin + Tiếng Việt)
这是一个男生。 Zhè shì yí gè nánshēng. Đây là một nam sinh.

他是男的。 Tā shì nán de. Anh ấy là nam.

我有两个男朋友和女朋友的同事。 Wǒ yǒu liǎng gè nán péngyou hé nǚ péngyou de tóngshì. Tôi có đồng nghiệp là bạn trai và bạn gái (ý: đồng nghiệp nam và nữ).

他是一个男人。 Tā shì yí gè nánrén. Anh ấy là một người đàn ông.

那位男士很有礼貌。 Nà wèi nánshì hěn yǒu lǐmào. Vị quý ông kia rất lịch sự.

男孩们在操场上玩。 Nánháimen zài cāochǎng shàng wán. Các bé trai đang chơi trên sân.

这个班男生比女生多。 Zhège bān nánshēng bǐ nǚshēng duō. Lớp này nam sinh nhiều hơn nữ sinh.

这位男老师很幽默。 Zhè wèi nán lǎoshī hěn yōumò. Thầy giáo nam này rất hài hước.

他是我的男朋友。 Tā shì wǒ de nán péngyou. Anh ấy là bạn trai của tôi.

我们需要两名男志愿者。 Wǒmen xūyào liǎng míng nán zhìyuànzhě. Chúng tôi cần hai nam tình nguyện viên.

这家店卖男装。 Zhè jiā diàn mài nánzhuāng. Cửa hàng này bán đồ nam.

男厕在右边,女厕在左边。 Náncè zài yòubiān, nǚcè zài zuǒbiān. Nhà vệ sinh nam ở bên phải, nữ ở bên trái.

她更喜欢男歌手的嗓音。 Tā gèng xǐhuān nán gēshǒu de sǎngyīn. Cô ấy thích giọng ca sĩ nam hơn.

他是男演员,不是导演。 Tā shì nán yǎnyuán, bú shì dǎoyǎn. Anh ấy là diễn viên nam, không phải đạo diễn.

这家医院的男护士很多。 Zhè jiā yīyuàn de nán hùshi hěn duō. Bệnh viện này có nhiều y tá nam.

男性的观点值得倾听。 Nánxìng de guāndiǎn zhídé qīngtīng. Quan điểm của giới nam đáng để lắng nghe.

这场比赛分为男子组和女子组。 Zhè chǎng bǐsài fēnwéi nánzǐ zǔ hé nǚzǐ zǔ. Trận đấu này chia bảng nam và bảng nữ.

网球有男单和男双。 Wǎngqiú yǒu nán dān hé nán shuāng. Quần vợt có đơn nam và đôi nam.

中国男足今天赢了。 Zhōngguó nánzú jīntiān yíng le. Đội bóng đá nam Trung Quốc đã thắng hôm nay.

公司里男女比例比较均衡。 Gōngsī lǐ nánnǚ bǐlì bǐjiào jūnhéng. Tỉ lệ nam nữ trong công ty khá cân bằng.

他们是男女朋友。 Tāmen shì nánnǚ péngyou. Họ là người yêu (bạn trai–bạn gái).

这个岗位要求男性优先。 Zhège gǎngwèi yāoqiú nánxìng yōuxiān. Vị trí này ưu tiên nam giới.

男童需要成人陪同。 Nántóng xūyào chéngrén péitóng. Trẻ em trai cần người lớn đi cùng.

他是新来的男同事。 Tā shì xīn lái de nán tóngshì. Anh ấy là đồng nghiệp nam mới đến.

这套西装很适合男士穿。 Zhè tào xīzhuāng hěn shìhé nánshì chuān. Bộ vest này rất hợp để quý ông mặc.

他有三个男孩子。 Tā yǒu sān gè nán háizi. Anh ấy có ba con trai.

男生宿舍在二楼。 Nánshēng sùshè zài èr lóu. Ký túc xá nam ở tầng hai.

这本书从男性视角写成。 Zhè běn shū cóng nánxìng shìjiǎo xiěchéng. Cuốn sách này được viết từ góc nhìn nam giới.

男性健康很重要。 Nánxìng jiànkāng hěn zhòngyào. Sức khỏe nam giới rất quan trọng.

请问男洗手间在哪里? Qǐngwèn nán xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Xin hỏi nhà vệ sinh nam ở đâu?

他是我们队里的男队长。 Tā shì wǒmen duì lǐ de nán duìzhǎng. Anh ấy là đội trưởng nam của đội chúng tôi.

这个角色需要男主角。 Zhège juésè xūyào nán zhǔjué. Vai này cần nam chính.

这件事由男方负责。 Zhè jiàn shì yóu nánfāng fùzé. Việc này do phía nam (bên nam) phụ trách.

他是男中音,音域很稳。 Tā shì nán zhōngyīn, yīnyù hěn wěn. Anh ấy là giọng nam trung, âm vực rất ổn.

别把“男”和“南”搞混了。 Bié bǎ “nán” hé “nán” gǎo hùn le. Đừng nhầm “男” (nam) với “南” (phía Nam).

Lưu ý dùng tự nhiên
Phân biệt ngữ nghĩa: “男” là giới tính nam; “南” là phương hướng “phía Nam”. Cùng pinyin nán nhưng hoàn toàn khác nghĩa.

Lượng từ: Khi nói về người nam cụ thể, dùng 个/位/名 cho tự nhiên: 一个男人/一位男士/两名男生.

Định ngữ: Dùng “男 + danh từ” để chỉ loại: 男老师、男歌手、男装;dùng “男性的 + danh từ” khi muốn sắc thái trang trọng/học thuật hơn (男性的需求).

Cấu trúc khẳng định: “是男的/是男人/是男生” dùng trong hội thoại, gọn và rõ.

Ngữ cảnh trang trọng: “男性/男士” phù hợp văn viết, thông báo, báo chí; “男的/男生/男人” phổ biến trong văn nói.

“男” trong tiếng Trung là danh từ chỉ “nam”, “đàn ông” hoặc “con trai”, phiên âm là 男 (nán).​

Loại từ
Từ “男” thuộc loại danh từ (danh từ giới tính), thường dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác để chỉ người nam giới, đối lập với “女” (nǚ – nữ). Nó xuất hiện trong từ ghép phổ biến như 男人 (nánrén – đàn ông), 男生 (nánshēng – nam sinh).​

Nguồn gốc chữ
Chữ 男 gồm bộ thủ 田 (tián – ruộng) và 力 (lì – sức lực), tượng hình người đàn ông dùng sức cày ruộng thời xưa, nhấn mạnh vai trò lao động của nam giới.​

Ví dụ mẫu câu
Tôi là nam: 我是男的 (Wǒ shì nán de).​

Con trai tôi học giỏi: 我儿子学习很好 (Wǒ érzi xuéxí hěn hǎo), dùng 儿子 (érzi – con trai).​

Học sinh nam nhiều hơn: 男生比女生多 (Nánshēng bǐ nǚshēng duō).​

Thêm nhiều ví dụ
男人 (nánrén): Đàn ông, chồng. Ví dụ: Anh ấy là đàn ông tốt 他是个好男人 (Tā shì gè hǎo nánrén).​

男声 (nánshēng): Giọng nam. Ví dụ: Giọng nam trầm ấm 男声很低沉 (Nánshēng hěn dīchén).​

男女 (nánnǚ): Nam nữ. Ví dụ: Nam nữ bình đẳng 男女平等 (Nánnǚ píngděng).​

男子 (nánzǐ): Nam tử, đàn ông. Ví dụ: Nam tử hán đại trượng phu 男子汉大丈夫 (Nánzǐ hàn dà zhàngfū).​

男性 (nánxìng): Nam tính, nam giới. Ví dụ: Nam giới thường cao hơn 男性通常较高 (Nánxìng tōngcháng jiào gāo).​

男人 (nánrén): Đàn ông.​

男儿 (nánér): Nam nhi, con trai.​

男声 (nánshēng): Giọng nam.​

男女 (nánnǚ): Nam nữ.​

男子 (nánzǐ): Đàn ông, nam giới.​

男家 (nánjiā): Nhà trai.​

男性 (nánxìng): Nam giới.​

男方 (nánfāng): Đằng trai.​

男生 (nánshēng): Nam sinh.​

男男女女 (nánnánnǚnǚ): Cả trai lẫn gái.​

男孩 (nánhái): Bé trai.​

男友 (nányǒu): Bạn trai.​

男装 (nánzhuāng): Quần áo nam.​

男朋友 (nánpéngyou): Bạn trai.​

男演员 (nányǎnyuán): Diễn viên nam.​

长男 (zhǎngnán): Con trai trưởng.​

男界 (nánjiè): Phái nam.​

男孩子 (nánháizi): Con trai.​

前男友 (qián nányǒu): Bạn trai cũ.​

男子汉 (nánzǐhàn): Nam tử hán.​

Mẫu câu ví dụ (40 ví dụ)
这个男人是我的父亲。这个男人是我的父亲 (Zhège nánrén shì wǒ de fùqin): Người đàn ông này là cha tôi.​

男孩子正在玩球。男孩子正在玩球 (Nánháizi zhèngzài wán qiú): Cậu bé đang chơi bóng.​

男生宿舍很干净。男生宿舍很干净 (Nánshēng sùshè hěn gānjìng): Ký túc xá nam rất sạch sẽ.​

这是我前男友。这是我前男友 (Zhè shì wǒ qián nányǒu): Đây là bạn trai cũ của tôi.​

旁边的那个男人是我的老师。旁边的那个男人是我的老师 (Pángbiān de nàgè nánrén shì wǒ de lǎoshī): Người đàn ông bên cạnh là giáo viên của tôi.​

她的男朋友太帅了。她的男朋友太帅了 (Tā de nánpéngyou tài shuài le): Bạn trai cô ấy quá đẹp trai.​

历史上有很多女扮男装的故事。历史上有很多女扮男装的故事 (Lìshǐ shàng yǒu hěn duō nǚ bàn nánzhuāng de gùshì): Lịch sử có nhiều chuyện phụ nữ giả trai.​

右边第一个男人是我丈夫。右边第一个男人是我丈夫 (Yòubiān dì yī gè nánrén shì wǒ zhàngfū): Người đàn ông đầu tiên bên phải là chồng tôi.​

那个男人卖票。那个男人卖票 (Nàgè nánrén mài piào): Người đàn ông đó bán vé.​

我们这里女孩子比男孩子多。我们这里女孩子比男孩子多 (Wǒmen zhèlǐ nǚháizi bǐ nánháizi duō): Ở đây con gái nhiều hơn con trai.​

我是男的。我是男的 (Wǒ shì nán de): Tôi là nam.​

男生比女生多。男生比女生多 (Nánshēng bǐ nǚshēng duō): Nam sinh nhiều hơn nữ sinh.​

他是个好男人。他是个好男人 (Tā shì gè hǎo nánrén): Anh ấy là đàn ông tốt.​

男声很低沉。男声很低沉 (Nánshēng hěn dīchén): Giọng nam trầm ấm.​

男女平等。男女平等 (Nánnǚ píngděng): Nam nữ bình đẳng.​

男子汉大丈夫。男子汉大丈夫 (Nánzǐhàn dà zhàngfū): Nam tử hán đại trượng phu.​

男性通常较高。男性通常较高 (Nánxìng tōngcháng jiào gāo): Nam giới thường cao hơn.​

一男附书至,二男新战死。一男附书至,二男新战死 (Yī nán fù shū zhì, èr nán xīn zhàn sǐ): Một con trai gửi thư đến, hai con trai mới tử trận.​

没男没女。没男没女 (Méi nán méi nǚ): Không con trai không con gái.​

男演员很帅。男演员很帅 (Nányǎnyuán hěn shuài): Diễn viên nam rất đẹp trai.​

  1. Cơ bản: chữ 男

Hán tự: 男

Pinyin: nán

Nghĩa chính: nam, đàn ông, con trai, thuộc về giới nam.

Từ loại: danh từ (khi chỉ người — “người nam, đàn ông, con trai”), tính từ (khi làm từ định tính/định danh như “nam tính / thuộc về nam giới”), và tiền tố/ thành tố trong nhiều từ ghép (ví dụ:男性、男孩、男人).

  1. Các cách dùng chính

Danh từ (名词) — chỉ người thuộc giới nam

男人 / 男子 / 男孩 / 男生 đều là từ chỉ người nam với sắc thái khác nhau.

Ví dụ đơn giản: 他是男的。 (Tā shì nán de.) — Anh ấy là nam.

Tính từ / tính chất (当形容词/性质词) — dùng để miêu tả tính chất liên quan đến giới nam

男性 (nánxìng): nam tính / giới nam

男式 / 男款: kiểu dành cho nam (trong quần áo, giày dép…)

Thành tố trong từ ghép (词缀/构词成分)

男 + 名词 / 动词 / 其他 → tạo ra nhiều từ ghép: 男孩 (nánhái), 男朋友 (nánpéngyou), 男生 (nánshēng), 男同学 (nán tóngxué), 男司机 (nán sījī), 男演員 / 男演员 (nán yǎnyuán), 男性 (nánxìng).

Làm bộ phận trong từ ghép mở rộng

Ví dụ: 男女 (nánnǚ) = nam và nữ; 男女老少 (nán nǚ lǎo shào) = nam nữ già trẻ.

  1. Các từ liên quan phổ biến (với pinyin và ý nghĩa)

男人 (nánrén) — đàn ông

男子 (nánzǐ) — nam giới (thường trang trọng)

男孩 (nánhái) — bé trai, cậu bé

男生 (nánshēng) — nam sinh, chàng trai (trong bối cảnh học đường/tuổi trẻ)

男朋友 (nánpéngyou) — bạn trai

男性 (nánxìng) — giới tính nam / người nam (dạng trừu tượng, dùng trong y tế, xã hội học)

男同学 (nán tóngxué) — bạn học nam

男孩子气 (nán háizi qi) — tính cách con trai (thô ráp, nghịch ngợm)

男女老少 (nán nǚ lǎo shào) — mọi người (nam nữ già trẻ)

  1. Trật tự, lượng từ, biến thể ngữ pháp

Khi dùng 男 chỉ số lượng người, thường kết hợp lượng từ như 个 / 位 / 名 / 位:

一个男人 (yí ge nánrén) — một người đàn ông

两位男医生 (liǎng wèi nán yīshēng) — hai bác sĩ nam (trang trọng)

Khi kết hợp với danh từ chỉ tuổi/ đối tượng: 男孩 (nánhái) dùng cho trẻ, 男生 (nánshēng) thường chỉ học sinh/ sinh viên nam, 男人 (nánrén) chỉ người trưởng thành.

  1. So sánh với 女 (nǚ) — đối lập giới tính

男 = nam; 女 = nữ.

Thường dùng song hành trong cấu trúc: 男女 (nán nǚ), 男女平等 (nán nǚ píngděng) — bình đẳng nam nữ.

  1. Một số lưu ý ngữ nghĩa / sắc thái

男子 so với 男人:

男子 (nánzǐ) thường trang trọng, sử dụng trong văn viết hoặc các thuật ngữ (例如:男子比赛 — thi đấu nam).

男人 (nánrén) phổ thông, đời thường.

男孩 / 男生:

男孩 (nánhái) nhấn “bé trai, trẻ con”.

男生 (nánshēng) thường dùng cho học sinh, sinh viên, hoặc chàng trai nói chung (cảm giác trẻ hơn “男人”).

男性: từ mang tính khái quát, dùng trong ngữ cảnh học thuật, y tế, xã hội (ví dụ: 男性疾病 — bệnh nam giới).

在称呼/địa vị: 男 + 职业 (ví dụ 男护士 hiếm, thường gọi 男性护士): trong một vài nghề trước đây là nữ nhiều, khi muốn chỉ là nam thì dùng 男性 + 职业.

  1. Ví dụ minh họa — câu đơn & mở rộng (có pinyin + tiếng Việt)
    A. Câu đơn cơ bản

他是男人。
Tā shì nánrén.
Anh ấy là đàn ông.

这是一个男孩。
Zhè shì yí ge nánhái.
Đây là một cậu bé.

我有两个男朋友。 (chú ý: nghĩa thường chỉ “bạn trai”; dùng cảnh báo về đạo đức)
Wǒ yǒu liǎng gè nánpéngyou.
Tôi có hai bạn trai.

那位男医生很有经验。
Nà wèi nán yīshēng hěn yǒu jīngyàn.
Vị bác sĩ nam kia rất có kinh nghiệm.

学校里有很多男生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nánshēng.
Trong trường có nhiều nam sinh.

B. Câu dùng 男 trong ngữ cảnh mô tả

这个城市的男性人口很多。
Zhège chéngshì de nánxìng rénkǒu hěn duō.
Thành phố này có nhiều nam giới.

他是个很传统的男人。
Tā shì gè hěn chuántǒng de nánrén.
Anh ấy là người đàn ông rất truyền thống.

男孩们在操场上玩。
Nánhái men zài cāochǎng shàng wán.
Những cậu bé đang chơi trên sân tập.

在那个职位上,公司优先考虑男性申请者吗?
Zài nà gè zhíwèi shàng, gōngsī yōuxiān kǎolǜ nánxìng shēnqǐngzhě ma?
Ở vị trí đó, công ty có ưu tiên xem xét ứng viên nam không?

男女平等是很重要的原则。
Nán nǚ píngděng shì hěn zhòngyào de yuánzé.
Bình đẳng nam nữ là một nguyên tắc rất quan trọng.

C. Cụm từ & thành ngữ chứa 男

男朋友 (nánpéngyou) — bạn trai
他是我的男朋友。Tā shì wǒ de nánpéngyou. — Anh ấy là bạn trai tôi.

男士 (nánshì) — quý ông (trang trọng)
男士请往这边排队。Nánshì qǐng wǎng zhèbian páiduì. — Quý ông vui lòng xếp hàng bên này.

男生宿舍 (nánshēng sùshè) — ký túc xá nam
男生宿舍在三楼。Nánshēng sùshè zài sān lóu. — Ký túc xá nam ở tầng ba.

男主角 (nán zhǔjué) — nam chính (trong phim/kịch)
他是这部电影的男主角。Tā shì zhè bù diànyǐng de nán zhǔjué. — Anh ấy là nam chính của bộ phim này.

男性荷尔蒙 (nánxìng hé’ěrméng) — hormone nam (androgen)
男性荷尔蒙对身体有影响。Nánxìng hé’ěrméng duì shēntǐ yǒu yǐngxiǎng. — Hormone nam có ảnh hưởng đến cơ thể.

D. Câu hỏi/Phủ định có 男

他是男生吗?
Tā shì nánshēng ma?
Anh ấy là nam sinh à?

这里有男厕所吗?
Zhèlǐ yǒu nán cèsuǒ ma?
Ở đây có nhà vệ sinh nam không?

那个人不是男人。
Nà ge rén bù shì nánrén.
Người đó không phải là đàn ông.

你家里有几个男孩?
Nǐ jiālǐ yǒu jǐ gè nánhái?
Nhà bạn có mấy cậu con trai?

医院设有男性专科门诊。
Yīyuàn shè yǒu nánxìng zhuānkē ménzhěn.
Bệnh viện có phòng khám chuyên khoa nam.

E. Ví dụ khẩu ngữ & hội thoại ngắn

A: 你喜欢什么类型的男人?
Nǐ xǐhuan shénme lèixíng de nánrén?
Bạn thích mẫu đàn ông như thế nào?
B: 我喜欢成熟稳重的男人。
Wǒ xǐhuan chéngshú wěnzhòng de nánrén.
Tôi thích đàn ông chín chắn, điềm tĩnh.

A: 男生去哪儿了?
Nánshēng qù nǎr le?
Các bạn nam đi đâu rồi?
B: 去体育馆打篮球了。
Qù tǐyùguǎn dǎ lánqiú le.
Đi ra nhà thi đấu chơi bóng rổ rồi.

他做了一个男性化的发型。
Tā zuò le yí gè nánxìng huà de fàxíng.
Anh ấy để kiểu tóc mang tính nam hơn.

这部小说写了很多关于男人的心理。
Zhè bù xiǎoshuō xiě le hěn duō guānyú nánrén de xīnlǐ.
Cuốn tiểu thuyết này viết nhiều về tâm lý đàn ông.

男孩子需要更多的鼓励和引导。
Nán háizi xūyào gèng duō de gǔlì hé yǐndǎo.
Các bé trai cần nhiều sự khích lệ và định hướng hơn.

  1. Ví dụ câu mở rộng (thêm 15 câu) — mục đích luyện tập & ứng dụng

电视上有很多关于男明星的节目。
Diànshì shàng yǒu hěn duō guānyú nán míngxīng de jiémù.
Trên TV có nhiều chương trình về sao nam.

他从小就是个爱玩的男孩。
Tā cóng xiǎo jiù shì gè ài wán de nánhái.
Anh ấy từ nhỏ đã là một cậu bé ham chơi.

这家公司正在招聘男性工程师。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāopìn nánxìng gōngchéngshī.
Công ty này đang tuyển kỹ sư nam.

男士请到二楼更衣室换衣服。
Nánshì qǐng dào èr lóu gēngyīshì huàn yīfu.
Quý ông vui lòng lên tầng 2 phòng thay đồ để thay quần áo.

男孩和女孩都可以报名参加。
Nánhái hé nǚhái dōu kěyǐ bàomíng cānjiā.
Cả bé trai và bé gái đều có thể đăng ký tham gia.

她喜欢有幽默感的男人。
Tā xǐhuan yǒu yōumò gǎn de nánrén.
Cô ấy thích đàn ông có khiếu hài hước.

学校里男生女生比例差不多。
Xuéxiào lǐ nánshēng nǚshēng bǐlì chàbùduō.
Tỷ lệ nam nữ trong trường gần như tương đương.

男警察负责控制人群秩序。
Nán jǐngchá fùzé kòngzhì rénqún zhìxù.
Cảnh sát nam chịu trách nhiệm kiểm soát trật tự đám đông.

他以男性的视角写作这篇文章。
Tā yǐ nánxìng de shìjiǎo xiězuò zhè piān wénzhāng.
Anh ấy viết bài này từ góc nhìn của nam giới.

我们要尊重每一个男人和女人的选择。
Wǒmen yào zūnzhòng měi yí gè nánrén hé nǚrén de xuǎnzé.
Chúng ta phải tôn trọng lựa chọn của mỗi người đàn ông và phụ nữ.

在古代,男人通常承担家庭责任。
Zài gǔdài, nánrén tōngcháng chéngdān jiātíng zérèn.
Trong thời cổ, đàn ông thường đảm nhận trách nhiệm gia đình.

那位男演员演技非常出色。
Nà wèi nán yǎnyuán yǎnjì fēicháng chūsè.
Nam diễn viên kia có kỹ năng diễn xuất rất xuất sắc.

请男参赛者举手报名。
Qǐng nán cānsàizhě jǔshǒu bàomíng.
Xin các thí sinh nam giơ tay đăng ký.

这家餐厅有男服务员也有女服务员。
Zhè jiā cāntīng yǒu nán fúwùyuán yě yǒu nǚ fúwùyuán.
Nhà hàng này có cả phục vụ nam và nữ.

他是一个勇敢的男人。
Tā shì yí gè yǒnggǎn de nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm.

  1. Một vài câu hỏi luyện tập (không cần trả lời bằng tôi)

请把下面句子翻成中文: “My boyfriend is a kind man.”

“How many boys are there in your class?” 用中文怎么说?

解释 “男性化” 与 “女性化” 的区别,并用例句说明。

  1. Kết luận ngắn gọn

男 (nán) là chữ chỉ giới nam; có vai trò danh từ, tính từ và là thành tố cấu tạo trong rất nhiều từ ghép.

Dùng phổ biến trong đời sống, hành chính, y tế, học thuật và trong cách gọi tên nghề nghiệp, vị trí.

Khi học, nhớ phân biệt 男孩 / 男生 / 男人 / 男性 / 男子 để dùng phù hợp theo ngữ cảnh (tuổi, trang trọng, thuật ngữ).

男 tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết


Phiên âm: nán
Nghĩa tiếng Việt: nam, con trai, đàn ông, giới nam

  1. Giải thích ý nghĩa chi tiết
    a. Nghĩa cơ bản

男 là một danh từ và cũng có thể đóng vai trò định ngữ, dùng để chỉ giới tính nam, bao gồm:

Con trai

Đàn ông

Giới nam

Thuộc về phái nam hoặc liên quan tới nam giới

Trong tiếng Trung hiện đại, chữ 男 xuất hiện cực kỳ phổ biến, từ đời sống hàng ngày, biển nhà vệ sinh công cộng, cho đến các văn bản hành chính và các từ ghép liên quan.

b. Nguồn gốc chữ Hán

Chữ 男 trong chữ Hán ghép từ:

田 (ruộng)

力 (sức lực)

Ý nghĩa gốc: nam giới là người dùng sức lao động để làm ruộng. Từ nghĩa gốc này dần mở rộng thành giới nam.

c. Chức năng ngữ pháp

男 có thể đóng vai trò:

Danh từ → chỉ nam giới

Định ngữ → bổ nghĩa cho danh từ phía sau

Thành phần trong từ ghép → thường kết hợp với nhiều chữ khác để tạo từ liên quan đến giới tính

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ nam giới

Tính từ (形容词, dùng làm định ngữ): bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là “nam”

  1. Các từ ghép phổ biến với 男

Dưới đây là danh sách từ ghép quan trọng:

男人 nánrén – người đàn ông

男孩 nánhái – bé trai

男生 nánshēng – nam sinh

男朋友 nán péngyou – bạn trai

男性 nánxìng – giới nam

男女 nánnǚ – nam nữ

男孩子 nán háizi – đứa bé trai

男同事 nán tóngshì – đồng nghiệp nam

男老师 nán lǎoshī – thầy giáo (nhấn mạnh giới tính)

男明星 nán míngxīng – ngôi sao nam

  1. Mẫu câu sử dụng 男
    Mẫu câu 1: A 是男的。

Dùng để xác định giới tính: A là nam.

Mẫu câu 2: 男 + Danh từ

Dùng như định ngữ: người/đồ/người chức vụ thuộc giới nam.

Mẫu câu 3: 男 + Người/Chức danh

Ví dụ: 男老师, 男同学, 男医生

Mẫu câu 4: 男生/女生

Để phân biệt nam sinh và nữ sinh.

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết (gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

Dưới đây là 50 câu ví dụ, đúng theo tiêu chuẩn bài viết dài và chi tiết của bạn.

A. Ví dụ với 男 (dạng danh từ)

他是男的。
Tā shì nán de.
Anh ấy là nam.

这个孩子是男的还是女的?
Zhège háizi shì nán de háishì nǚ de?
Đứa trẻ này là con trai hay con gái?

我以为他是男的,结果是女的。
Wǒ yǐwéi tā shì nán de, jiéguǒ shì nǚ de.
Tôi tưởng anh ấy là nam, hóa ra là nữ.

这里需要两个男的来帮忙搬桌子。
Zhèlǐ xūyào liǎng gè nán de lái bāngmáng bān zhuōzi.
Ở đây cần hai người nam để giúp khiêng bàn.

现在班上男的比女的多。
Xiànzài bānshàng nán de bǐ nǚ de duō.
Hiện tại trong lớp nam nhiều hơn nữ.

B. Ví dụ dùng 男 + Danh từ

男老师教得很严格。
Nán lǎoshī jiào de hěn yángé.
Thầy giáo nam dạy rất nghiêm khắc.

他是我们公司的男主管。
Tā shì wǒmen gōngsī de nán zhǔguǎn.
Anh ấy là quản lý nam của công ty chúng tôi.

那位男医生非常专业。
Nà wèi nán yīshēng fēicháng zhuānyè.
Vị bác sĩ nam đó rất chuyên nghiệp.

我班上有二十个男同学。
Wǒ bānshàng yǒu èrshí gè nán tóngxué.
Trong lớp tôi có hai mươi bạn nam.

他是我最好的男朋友。
Tā shì wǒ zuì hǎo de nán péngyou.
Anh ấy là bạn trai tốt nhất của tôi.

C. Ví dụ với 男生

男生一般比女生高。
Nánshēng yībān bǐ nǚshēng gāo.
Nam sinh thường cao hơn nữ sinh.

有些男生喜欢打篮球。
Yǒuxiē nánshēng xǐhuan dǎ lánqiú.
Một số nam sinh thích chơi bóng rổ.

那位男生学习特别努力。
Nà wèi nánshēng xuéxí tèbié nǔlì.
Nam sinh đó học rất chăm chỉ.

我是班里跑得最快的男生。
Wǒ shì bān lǐ pǎo de zuì kuài de nánshēng.
Tôi là nam sinh chạy nhanh nhất lớp.

这个男生很会唱歌。
Zhège nánshēng hěn huì chànggē.
Nam sinh này hát rất hay.

D. Ví dụ với 男孩 / 男孩子

那个男孩很可爱。
Nàgè nánhái hěn kě’ài.
Cậu bé đó rất dễ thương.

男孩子都喜欢玩游戏。
Nán háizi dōu xǐhuan wán yóuxì.
Các bé trai đều thích chơi trò chơi.

男孩们在操场上跑来跑去。
Nánháimen zài cāochǎng shàng pǎo lái pǎo qù.
Các cậu bé đang chạy nhảy trên sân.

我是家里唯一的男孩。
Wǒ shì jiālǐ wéiyī de nánhái.
Tôi là bé trai duy nhất trong nhà.

这个男孩子非常懂事。
Zhège nán háizi fēicháng dǒngshì.
Cậu bé này rất biết điều.

E. Ví dụ với 男人

他已经是个成熟的男人了。
Tā yǐjīng shì gè chéngshú de nánrén le.
Anh ấy đã là một người đàn ông trưởng thành.

真正的男人应该有责任心。
Zhēnzhèng de nánrén yīnggāi yǒu zérènxīn.
Một người đàn ông thực sự phải có tinh thần trách nhiệm.

那个男人很勇敢。
Nàgè nánrén hěn yǒnggǎn.
Người đàn ông đó rất dũng cảm.

这个男人说话很温柔。
Zhège nánrén shuōhuà hěn wēnróu.
Người đàn ông này nói chuyện rất dịu dàng.

男人也需要被理解。
Nánrén yě xūyào bèi lǐjiě.
Đàn ông cũng cần được thấu hiểu.

F. Ví dụ với 男性

男性在这个行业中占多数。
Nánxìng zài zhège hángyè zhōng zhàn duōshù.
Giới nam chiếm đa số trong ngành này.

男性的平均身高比女性高。
Nánxìng de píngjūn shēngāo bǐ nǚxìng gāo.
Chiều cao trung bình của nam cao hơn nữ.

这个活动只限男性参加。
Zhège huódòng zhǐ xiàn nánxìng cānjiā.
Hoạt động này chỉ dành cho nam giới tham gia.

男性的体力通常比女性好。
Nánxìng de tǐlì tōngcháng bǐ nǚxìng hǎo.
Thể lực của nam giới thường tốt hơn nữ.

这个岗位需要男性员工。
Zhège gǎngwèi xūyào nánxìng yuángōng.
Vị trí này cần nhân viên nam.

G. Ví dụ với từ ghép khác

男女平等很重要。
Nánnǚ píngděng hěn zhòngyào.
Bình đẳng nam nữ rất quan trọng.

我有三个男同事。
Wǒ yǒu sān gè nán tóngshì.
Tôi có ba đồng nghiệp nam.

他是最受欢迎的男明星。
Tā shì zuì shòu huānyíng de nán míngxīng.
Anh ấy là ngôi sao nam được yêu thích nhất.

那位男歌手的声音很好听。
Nà wèi nán gēshǒu de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng của ca sĩ nam đó rất hay.

这个男演员演技非常好。
Zhège nán yǎnyuán yǎnjì fēicháng hǎo.
Nam diễn viên này diễn xuất rất tốt.

我喜欢跟男朋友一起旅行。
Wǒ xǐhuan gēn nán péngyou yīqǐ lǚxíng.
Tôi thích đi du lịch cùng bạn trai.

那个男司机开车很稳。
Nàgè nán sījī kāichē hěn wěn.
Tài xế nam đó lái xe rất vững.

他是学校里最高的男生。
Tā shì xuéxiào lǐ zuì gāo de nánshēng.
Anh ấy là nam sinh cao nhất trường.

这个男模特非常帅。
Zhège nán mótè fēicháng shuài.
Người mẫu nam này rất đẹp trai.

男顾客比女顾客多一些。
Nán gùkè bǐ nǚ gùkè duō yīxiē.
Khách nam nhiều hơn khách nữ một chút.

H. 10 câu ví dụ nâng cao

在传统观念中,男的需要承担更多家庭责任。
Zài chuántǒng guānniàn zhōng, nán de xūyào chéngdān gèng duō jiātíng zérèn.
Trong quan niệm truyền thống, nam giới cần gánh nhiều trách nhiệm gia đình hơn.

现代社会里,男女的角色越来越多元化。
Xiàndài shèhuì lǐ, nánnǚ de juésè yuèláiyuè duōyuánhuà.
Trong xã hội hiện đại, vai trò nam nữ ngày càng đa dạng.

他虽然是男的,但性格很细腻。
Tā suīrán shì nán de, dàn xìnggé hěn xìnì.
Tuy là nam, nhưng tính cách anh ấy rất tinh tế.

这个工作不分男女性别,只看能力。
Zhège gōngzuò bù fēn nánnǚ xìngbié, zhǐ kàn nénglì.
Công việc này không phân biệt nam nữ, chỉ xem năng lực.

一些男生做事比女生更谨慎。
Yīxiē nánshēng zuòshì bǐ nǚshēng gèng jǐnshèn.
Một số nam sinh làm việc cẩn thận hơn nữ sinh.

这个团队的男成员都非常专业。
Zhège tuánduì de nán chéngyuán dōu fēicháng zhuānyè.
Các thành viên nam của đội này đều rất chuyên nghiệp.

在运动会上,男生的项目通常多于女生。
Zài yùndònghuì shàng, nánshēng de xiàngmù tōngcháng duōyú nǚshēng.
Trong hội thao, nội dung dành cho nam sinh thường nhiều hơn nữ sinh.

他是公司里最年轻的男主管。
Tā shì gōngsī lǐ zuì niánqīng de nán zhǔguǎn.
Anh ấy là quản lý nam trẻ nhất công ty.

男童在事故中受了轻伤,但已经无大碍。
Nán tóng zài shìgù zhōng shòule qīngshāng, dàn yǐjīng wú dà’ài.
Bé trai bị thương nhẹ trong tai nạn nhưng đã ổn.

他是一个非常有魅力的男人。
Tā shì yí gè fēicháng yǒu mèilì de nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông rất cuốn hút.

1) 男 là gì? (định nghĩa ngắn)

男 (nán): nghĩa cơ bản là nam / đàn ông / nam giới.
Phiên âm: nán (sắc điệu 2, rising tone).
Bộ thủ: 田 (điền) + 力 (lực) — hình thái chữ Hán cổ có liên quan tới lao động nam, nhưng bạn không cần nhớ chi tiết này để dùng từ.

2) Loại từ (Part of speech)

Danh từ (名词): 指人 — 男(男性、男人、男孩)。
Ví dụ: 一个男 (không dùng độc lập nhiều, thường dùng kèm từ khác như 男人、男孩).

Tiền tố / thành phần từ (构词成分): kết hợp với danh từ khác để tạo từ ghép chỉ giới tính: 男性、男生、男朋友.

Tính từ (trong một số cấu trúc) / phân loại tính từ định danh: ít khi đứng độc lập là tính từ, nhưng có thể dùng trong cụm như 男的 / 女的 để phân loại: 男的/女的。

Tóm lại: thường là danh từ / thành phần tạo từ.

3) Các từ ghép phổ biến với 男

男人 (nánrén) — đàn ông, người đàn ông

男孩 (nánhái) — bé trai

男生 (nánshēng) — nam sinh / chàng trai (thường dùng ở trường học)

男性 (nánxìng) — nam giới (từ ngữ hệ thống, trang trọng)

男朋友 (nán péngyou) — bạn trai

男士 (nánshì) — quý ông (lịch sự)

男孩儿 (nánháir) — biến thể có “儿” (phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh)

男同 (nántóng) — viết tắt chỉ người đồng tính nam (trong một số ngữ cảnh)

男生宿舍 / 男厕所 (nán cèsuǒ) — phòng ngủ nam / nhà vệ sinh nam

男神 (nánshén) — “soái ca”, idol nam (từ lóng)

4) Cách sử dụng & lưu ý ngữ pháp

Không đứng một mình thường xuyên: tiếng Trung hay dùng 男人 / 男孩 / 男生 hơn là chỉ nói một chữ 男 một mình (trừ trong biểu đồ, danh sách như “男 / 女” để phân loại).

Lượng từ:

一个男人 yí gè nánrén — một người đàn ông

一位男士 yí wèi nánshì — một quý ông (lịch sự)

一個男孩 yí gè nánhái — một bé trai

Đối lập với 女 (nǚ): thường dùng cặp 男 / 女 để phân loại giới tính (男孩 / 女孩, 男生 / 女生, 男厕所 / 女厕所).

Trang trọng vs thông dụng:

男性 (trang trọng, văn viết) ≠ 男人 (bình dân hơn).

男士 (lịch sự) dùng khi tôn trọng (ví dụ: 尊敬的男士).

Danh xưng thân mật / lóng: 如 男票 (nam phiếu — bạn trai), 男神 (thần tượng nam). Lưu ý đây là từ lóng/miệng nói.

5) 30 ví dụ (Tiếng Trung + Pinyin + Tiếng Việt)

这个男人很高。
Zhège nánrén hěn gāo.
Người đàn ông này rất cao.

那个男孩在玩球。
Nàge nánhái zài wán qiú.
Cậu bé kia đang chơi bóng.

学校里有很多男生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nánshēng.
Ở trường có nhiều nam sinh.

男性和女性在某些方面可能不同。
Nánxìng hé nǚxìng zài mǒuxiē fāngmiàn kěnéng bù tóng.
Nam giới và nữ giới có thể khác nhau ở một vài khía cạnh.

他是我的男朋友。
Tā shì wǒ de nán péngyǒu.
Anh ấy là bạn trai tôi.

请男士排队进入。
Qǐng nánshì páiduì jìnrù.
Xin quý ông xếp hàng vào.

会议只限男性参加。
Huìyì zhǐ xiàn nánxìng cānjiā.
Cuộc họp chỉ giới hạn nam giới tham gia.

医院里有男女分开的病房。
Yīyuàn lǐ yǒu nán nǚ fēnkāi de bìngfáng.
Ở bệnh viện có phòng bệnh nam và nữ riêng.

这个工作比较适合男性。
Zhège gōngzuò bǐjiào shìhé nánxìng.
Công việc này khá phù hợp với nam giới.

男厕所在哪里?
Nán cèsuǒ zài nǎlǐ?
Nhà vệ sinh nam ở đâu?

他小时候是个调皮的男孩。
Tā xiǎoshíhou shì gè tiáopí de nánhái.
Hồi nhỏ anh ấy là một cậu bé nghịch ngợm.

在这份表格上,请在“男”或“女”处打勾。
Zài zhè fèn biǎogé shàng, qǐng zài “nán” huò “nǚ” chù dǎ gōu.
Trên biểu mẫu này, xin hãy đánh dấu vào ô “nam” hoặc “nữ”.

他被认为是公司的男强人。
Tā bèi rènwéi shì gōngsī de nánqiángrén.
Anh ấy được coi là trụ cột nam của công ty. (男强人 = người đàn ông mạnh mẽ, lãnh đạo)

医生说这是男性常见的问题。
Yīshēng shuō zhè shì nánxìng chángjiàn de wèntí.
Bác sĩ nói đây là vấn đề thường gặp ở nam giới.

那位男士正在等电梯。
Nà wèi nánshì zhèngzài děng diàntī.
Vị quý ông kia đang đợi thang máy.

这个社区的男住户比较多。
Zhège shèqū de nán zhùhù bǐjiào duō.
Khu dân cư này có nhiều cư dân nam hơn.

他小时候有很多男朋友(注:可表示“男性朋友”或“众多朋友”在口语中需根据语境)。
Tā xiǎoshíhou yǒu hěn duō nán péngyǒu.
Hồi nhỏ anh ấy có nhiều bạn nam. (lưu ý: “男朋友” thường hiểu là bạn trai — cần chú ý ngữ cảnh)

那个球队里有五个男队员。
Nàge qiúduì lǐ yǒu wǔ gè nán duìyuán.
Trong đội bóng đó có 5 cầu thủ nam.

医院设有男性更衣室。
Yīyuàn shè yǒu nánxìng gēngyīshì.
Bệnh viện có phòng thay đồ dành cho nam giới.

电影里那个男主角很受欢迎。
Diànyǐng lǐ nàge nán zhǔjiǎo hěn shòu huānyíng.
Nam diễn viên chính trong phim đó rất được yêu thích.

这件衬衫适合男生穿。
Zhè jiàn chènshān shìhé nánshēng chuān.
Chiếc áo sơ mi này phù hợp cho nam sinh mặc.

请把那个东西给男孩。
Qǐng bǎ nàge dōngxi gěi nánhái.
Làm ơn đưa món đồ đó cho cậu bé.

他们在讨论男性健康问题。
Tāmen zài tǎolùn nánxìng jiànkāng wèntí.
Họ đang thảo luận về vấn đề sức khỏe nam giới.

在这张照片里可以看见很多男性观众。
Zài zhè zhāng zhàopiàn lǐ kěyǐ kànjiàn hěn duō nánxìng guānzhòng.
Trong bức ảnh này có thể thấy nhiều khán giả nam.

她嫁给了一个本地的男人。
Tā jià gěi le yí gè běndì de nánrén.
Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông địa phương.

那位男生很会打篮球。
Nà wèi nánshēng hěn huì dǎ lánqiú.
Cậu nam sinh kia rất giỏi chơi bóng rổ.

公司征聘男性司机。
Gōngsī zhēngpìn nánxìng sījī.
Công ty đang tuyển dụng tài xế nam.

医学院的男学生比例增加了。
Yīxuéyuàn de nán xuéshēng bǐlì zēngjiā le.
Tỷ lệ sinh viên nam ở trường Y tăng lên.

在体育课上,男生和女生分开训练。
Zài tǐyù kè shàng, nánshēng hé nǚshēng fēnkāi xùnliàn.
Trong tiết thể dục, nam sinh và nữ sinh tập luyện riêng.

他被选为班级的男代表。
Tā bèi xuǎn wéi bānjí de nán dàibiǎo.
Anh ấy được bầu là đại diện nam của lớp.

6) Một vài cụm từ, thành ngữ, và slang liên quan

男神 (nánshén) — “thần tượng nam”, chàng trai lý tưởng (từ lóng).

男票 (nánpiào) — “bạn trai” (từ lóng, chữ chơi chữ từ 男朋友).

男主角 / 男配角 — nam chính / nam phụ (trong phim).

男强人 — đàn ông mạnh mẽ, người đàn ông dũng mãnh (thường khen).

7) Phân biệt dễ nhầm

男人 vs 男性:

男人: thân mật, nói về “người đàn ông” (có tính cá nhân).

男性: tổng quát, khoa học, trang trọng (dùng trong báo cáo, y tế, nghiên cứu).

男孩 vs 男生:

男孩 thường chỉ bé trai (child).

男生 thường chỉ nam sinh / chàng trai (tuổi teen/trưởng thành, dùng ở trường học).

8) Mẹo ghi nhớ & phát âm

Phát âm: nán (tone 2 — hỏi nhẹ, nâng lên). Lưu ý không nhầm với 难 (nán) cũng cùng âm nhưng khác nghĩa; ngữ cảnh sẽ phân biệt.

Trong biểu mẫu/phiếu: sẽ thấy 男 / 女 để chọn giới tính — nhớ viết đúng nét, thứ tự nét chuẩn nếu bạn học viết chữ Hán.

9) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra — viết hoặc nói)

Dịch sang tiếng Trung: “Bạn trai của tôi là một người đàn ông tốt.”
→ 我男朋友是一个好男人。Wǒ nán péngyǒu shì yí gè hǎo nánrén.

Điền từ thích hợp (男 / 女 / 男孩 / 男生):

学校里有很多 __。 (nánshēng).

这个 __ 在等公共汽车。 (nánhái).

(Đáp án: 男生; 男孩)

男 (pinyin: nán) chủ yếu có nghĩa là nam / đàn ông / thuộc về giới nam. Đây là một chữ Hán rất phổ biến, thường xuất hiện dạng đơn lập làm từ một âm tiết hoặc kết hợp vào nhiều từ ghép.

Loại từ chính: chủ yếu là danh từ (名词) và tiền tố / từ gốc tạo thành từ ghép. Trong một số trường hợp nó cũng đóng vai trò là tiền tố tính từ (ví dụ biểu thị “thuộc về nam”: 男性, 男孩).

Nguyên âm & ký hiệu:
漢字: 男
Pinyin: nán
Nghĩa tiếng Việt: nam, đàn ông, giới nam

Ý nghĩa & cách dùng chính

Danh từ: chỉ người giới nam, ví dụ “đàn ông”, “con trai”.
Ví dụ thay thế: 男人 (nánrén) = đàn ông; 男孩 (nánhái) = bé trai.

Tiền tố/từ gốc trong từ ghép: ghép với từ khác tạo ý “thuộc về nam” hoặc “liên quan đến nam”, ví dụ 男性 (nánxìng) = giới nam; 男朋友 (nánpéngyou) = bạn trai.

Dùng trong thuật ngữ nghề nghiệp/ chức danh khi cần phân biệt giới: 男护士 (nán hùshi) = điều dưỡng nam (ít dùng, thường nói 男护士 để nhấn là nam).

Đối lập với 女 (nǚ) = nữ. Nhiều cấu trúc so sánh, phân loại dùng 男/女.

Chú ý ngữ pháp ngắn

Khi dùng làm danh từ chỉ người, thường có lượng từ: 一个男人 (yí gè nánrén), 一位男士 (yí wèi nánshì), 一名男性 (yì míng nánxìng).

Khi làm tiền tố trong từ ghép, 男 thường đứng trước danh từ/cụm từ: 男学生 (nán xuésheng) — nam sinh; 男演员 (nán yǎnyuán) — nam diễn viên.

Trong văn nói, có nhiều từ lóng/viết tắt chứa 男: 男票 (nánpiào) = bạn trai (slang), 男神 (nánshén) = “thần tượng nam” (người đàn ông cực kỳ thu hút).

Từ ghép, cụm từ phổ biến (kèm pinyin và nghĩa)

男人 — nánrén — đàn ông

男孩 — nánhái — con trai, bé trai

男朋友 — nánpéngyou — bạn trai

男性 — nánxìng — giới nam, nam tính

男孩儿 — nánháir — (dạng khẩu ngữ) bé trai

男孩 / 男孩儿 tùy vùng dùng

男生 — nánshēng — nam sinh, nam học sinh/nam sinh viên

男士 — nánshì — quý ông (lịch sự)

男主角 — nán zhǔjué — nam chính (trong phim/kịch)

男孩气 / 男生气 — mô tả tính “con trai” (khẩu ngữ)

男神 — nánshén — “soái ca”, thần tượng nam

男票 — nánpiào — người yêu nam (thân mật/slang)

男女 — nánnǚ — nam và nữ

男女老少 — nán nǚ lǎo shào — mọi người (mọi lứa tuổi, nam nữ già trẻ)

Ví dụ câu (mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt)

他是个好男人。
Tā shì gè hǎo nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông tốt.

那个男孩很聪明。
Nà ge nánhái hěn cōngming.
Cậu bé kia rất thông minh.

她有一个男朋友。
Tā yǒu yí gè nánpéngyou.
Cô ấy có một bạn trai.

办公室里有很多男同事。
Bàngōngshì lǐ yǒu hěn duō nán tóngshì.
Trong văn phòng có nhiều đồng nghiệp nam.

男性和女性在某些方面不同。
Nánxìng hé nǚxìng zài mǒuxiē fāngmiàn bù tóng.
Nam giới và nữ giới khác nhau ở một vài khía cạnh.

他还是个小男孩。
Tā hái shì gè xiǎo nánhái.
Cậu ấy vẫn là một cậu bé nhỏ.

那位男士请进来。
Nà wèi nánshì qǐng jìnlái.
Quý ông kia mời vào.

这部电影的男主角很有魅力。
Zhè bù diànyǐng de nán zhǔjué hěn yǒu mèilì.
Nam chính trong bộ phim này rất quyến rũ.

他被称为公司的“男神”。
Tā bèi chēng wéi gōngsī de “nánshén”.
Anh ấy được gọi là “soái ca” của công ty.

请问您的手机号码是多少,先生?
Qǐngwèn nín de shǒujī hàomǎ shì duōshao, xiānsheng?
Xin hỏi số điện thoại di động của ông là bao nhiêu, thưa ông?

小明是个调皮的男孩子。
Xiǎomíng shì gè tiáopí de nán háizi.
Tiểu Minh là một đứa bé trai tinh nghịch.

这家医院里男护士很少。
Zhè jiā yīyuàn lǐ nán hùshi hěn shǎo.
Trong bệnh viện này điều dưỡng nam rất ít.

我们要男女平等。
Wǒmen yào nán nǚ píngděng.
Chúng ta cần bình đẳng nam nữ.

在中国,很多家庭有一个儿子。
Zài Zhōngguó, hěn duō jiātíng yǒu yí gè érzi.
Ở Trung Quốc, nhiều gia đình có một người con trai.

他被全班评为“最受欢迎的男生”。
Tā bèi quán bān píng wéi “zuì shòu huānyíng de nánshēng”.
Cậu ấy được cả lớp bầu là “nam sinh được yêu thích nhất”.

她说“男朋友来了,我们走吧”。
Tā shuō “nánpéngyou lái le, wǒmen zǒu ba”.
Cô ấy nói “bạn trai đã tới, chúng ta đi thôi”.

这家商店只卖男装。
Zhè jiā shāngdiàn zhǐ mài nánzhuāng.
Cửa hàng này chỉ bán đồ nam.

他是球队里最优秀的男运动员。
Tā shì qiúduì lǐ zuì yōuxiù de nán yùndòngyuán.
Anh ấy là vận động viên nam xuất sắc nhất trong đội.

社会对男性角色的期待在变化。
Shèhuì duì nánxìng juésè de qīdài zài biànhuà.
Xã hội đang thay đổi kỳ vọng về vai trò của đàn ông.

Các sắc thái và ghi chú mở rộng

男 bản thân thường là âm tiết gốc, khi đứng một mình có thể dùng trực tiếp để chỉ “giới nam” trong các biểu thức ngắn: 男/女 (nam/nữ), 男士/女士 (quý ông/quý bà).

男性 (nánxìng) thường dùng trong văn viết/thuật ngữ (ví dụ nghiên cứu, báo cáo) để chỉ “nam giới” nói chung.

男人 / 男生 / 男孩: các từ này phân biệt độ tuổi và sắc thái: 男孩 (bé trai), 男生 (nam sinh/nam trẻ), 男人 (người đàn ông trưởng thành).

男 là bộ thủ / chữ ghép phổ biến trong các từ liên quan tới giới tính, nghề nghiệp, nhân khẩu học.

Ở một số ngữ cảnh lịch sử/ văn hoá, có thành ngữ hay tục ngữ liên quan tới 男(如“男耕女织” — mô tả mô hình lao động truyền thống)— thường mang sắc thái lịch sử.

  1. Ý nghĩa cơ bản

男 (nán) có nghĩa là nam, đàn ông, con trai.
Là chữ Hán đơn giản dùng để chỉ giới tính nam hoặc làm tiền tố tạo thành các từ ghép liên quan đến nam giới.

Đối lập với chữ 女 (nǚ) — nữ, con gái.

  1. Loại từ và cách dùng

Chữ đơn (ký hiệu/gốc): thường xuất hiện trong từ ghép (ví dụ 男孩、男人、男性).

Như từ loại: thường không đứng độc lập như một danh từ trong hội thoại trang trọng; thay vào đó người bản ngữ hay dùng 男的 / 男人 / 男孩 / 男生… để chỉ người nam.

Ví dụ: 他是男的。 Tā shì nán de. — Anh ấy là nam.

Dùng làm tiền tố (tính từ hoặc danh từ ghép):

男 + 名词 → 男老师 (giáo viên nam), 男朋友 (bạn trai).

男 + 性 → 男性 (giới nam, nam giới; dạng trịnh trọng).

Trong văn viết chính thức có thể dùng 男子 / 男性; trong lời nói hàng ngày thường dùng 男人 / 男孩 / 男生.

  1. Các từ ghép thường gặp (với giải thích ngắn)

男人 (nánrén) — đàn ông.

男孩 (nánhái) — bé trai, con trai.

男生 (nánshēng) — nam sinh, nam (thường dùng cho học sinh/sinh viên).

男朋友 (nánpéngyǒu) — bạn trai.

男性 (nánxìng) — giới nam, nam giới (trang trọng).

男子 (nánzǐ) — nam nhân, người đàn ông (văn viết).

男主角 (nán zhǔjué) — nam chính (trong phim, kịch).

男同 (nántóng) — viết tắt “nam đồng” (nghĩa đồng tính nam; lưu ý ngữ cảnh).

男孩儿 / 男孩子 — cách gọi vùng miền.

男足 / 男篮 — đội tuyển bóng đá nam / bóng rổ nam.

  1. Cách nói thông dụng & so sánh các dạng

男人 (thông dụng để gọi người lớn): 他是个男人。 Tā shì ge nánrén. — Anh ấy là một người đàn ông.

男孩 / 男生 (nhấn tuổi trẻ): 那个男孩很可爱。 Nàge nánhái hěn kě’ài. — Cậu bé kia rất dễ thương.

男性 / 男子 (trang trọng, văn viết): 男性更容易患某些疾病。 Nánxìng gèng róngyì huàn mǒuxiē jíbìng. — Nam giới dễ mắc một số bệnh hơn.

男的 (khái quát, khẩu ngữ): 他是男的,不是女的。 Tā shì nán de, bú shì nǚ de. — Anh ấy là nam, không phải nữ.

  1. Ngữ pháp / chú ý sử dụng

Khi cần chỉ rõ người nam trong hội thoại, thường nói:他 / 男的 / 男人 / 男生 tùy ngữ cảnh.

男 thường không đứng một mình làm chủ ngữ trong câu kể trừ khi thêm trợ từ 的: 男的 / 女的.

Trong từ ghép, 男 đứng trước danh từ chỉ vai trò hoặc đối tượng (ví dụ 男教师, 男性患者).

Một số từ ghép mang sắc thái chuyên ngành hoặc kỹ thuật (ví dụ 男性荷尔蒙 nánxìng hé’ěrméng — hormone nam), cần dùng 男性/男子.

  1. Nhiều ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
    A. Câu cơ bản

他是男的。
Tā shì nán de.
Anh ấy là nam.

这是一个男孩。
Zhè shì yí gè nánhái.
Đây là một cậu bé.

他是个男人。
Tā shì ge nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông.

我们班有十个男生。
Wǒmen bān yǒu shí gè nánshēng.
Lớp chúng tôi có mười nam sinh.

B. Dùng trong mô tả / tính từ

他是个好男人。
Tā shì ge hǎo nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông tốt.

男性和女性在生理上有差异。
Nánxìng hé nǚxìng zài shēnglǐ shàng yǒu chāyì.
Nam giới và nữ giới có khác biệt về sinh lý.

C. Thành ngữ / cụm từ

男朋友刚来中国。
Nánpéngyǒu gāng lái Zhōngguó.
Bạn trai vừa mới đến Trung Quốc.

他是剧里的男主角。
Tā shì jù lǐ de nán zhǔjué.
Anh ấy là nam chính trong vở kịch.

D. Câu phủ định / nghi vấn

他不是男的,是女的。
Tā bú shì nán de, shì nǚ de.
Anh ấy không phải nam, mà là nữ.

谁是男生?
Shéi shì nánshēng?
Ai là nam sinh?

E. Các cấu trúc nâng cao / văn viết

男子在比赛中表现出色。
Nánzǐ zài bǐsài zhōng biǎoxiàn chūsè.
Người đàn ông (vận động viên nam) thể hiện xuất sắc trong trận đấu.

现代社会尊重男女平等。
Xiàndài shèhuì zūnzhòng nán nǚ píngděng.
Xã hội hiện đại tôn trọng bình đẳng nam nữ.

F. Ví dụ với 把、被 等 cấu trúc

他把丈夫的角色演得很好(虽然是年轻的男演员)。
Tā bǎ zhàngfu de juésè yǎn de hěn hǎo (suīrán shì niánqīng de nán yǎnyuán).
Anh ấy diễn tốt vai người chồng (mặc dù là diễn viên nam trẻ).

那位男医生很有经验。
Nà wèi nán yīshēng hěn yǒu jīngyàn.
Vị bác sĩ nam kia rất có kinh nghiệm.

G. Câu thực tế ngắn

超市里有很多男顾客。
Chāoshì lǐ yǒu hěn duō nán gùkè.
Trong siêu thị có nhiều khách hàng nam.

他叫我“男朋友”。(玩笑)
Tā jiào wǒ “nánpéngyǒu”. (wánxiào)
Anh ấy gọi tôi là “bạn trai” (đùa).

  1. Bài tập nhỏ (tự luyện)

Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 男 / 男人 / 男孩 / 男生 / 男性 phù hợp):

Anh ấy là một chàng trai.

Lớp chúng tôi có nhiều nam sinh.

Bạn trai của cô ấy rất dễ mến.

Nam giới và nữ giới đều bình đẳng.

Gợi ý đáp án:

他是一个男孩。 Tā shì yí gè nánhái.

我们班有很多男生。 Wǒmen bān yǒu hěn duō nánshēng.

她的男朋友很可爱。 Tā de nánpéngyǒu hěn kě’ài.

男性和女性都是平等的。 Nánxìng hé nǚxìng dōu shì píngděng de.

  1. Ghi nhớ ngắn gọn

男 = nam, đàn ông, con trai.

Thường xuất hiện trong từ ghép (男人、男孩、男生、男性、男朋友…).

Trong hội thoại hàng ngày, để nói “là nam” người ta hay dùng 男的 / 男人 / 男生 hơn là chỉ độc lập chữ 男.

Chú ý dùng 男性 / 男子 trong văn viết, trang trọng hoặc chuyên ngành.

  1. 男 (nán) là gì?

Chữ: 男

Phiên âm: nán (dấu sắc, 2nd tone)

Nghĩa cơ bản: nam, đàn ông, nam giới, thuộc về phái nam.

Loại từ: thường là danh từ; đồng thời xuất hiện như tiền tố trong các danh từ ghép (ví dụ 男孩, 男朋友) và trong các từ thuộc về tính chất giới tính (男生、男性).

  1. Cấu tạo chữ & gốc nghĩa (tóm tắt)

Bộ: 田 (điền, ruộng) + 力 (lực).

Sơ lược: chữ cổ thể hiện ý “nam” liên quan đến lao động đồng ruộng (làm việc bằng sức lực). Đây là cách giải thích etymology giản lược — trong văn hóa chữ Hán thường thấy nét nghĩa lao động và sức lực liên quan đến “nam”.

  1. Các dạng phổ biến và từ ghép
    Từ Phiên âm Nghĩa
    男人 nánrén đàn ông
    男孩 / 男孩儿 nánhái / nánhái ér bé trai, cậu bé
    男生 nánshēng nam sinh; chàng trai (trong nhóm tuổi học sinh, thanh niên)
    男朋友 nánpéngyou bạn trai
    男性 nánxìng giới tính nam; nam giới (thuần tính thuật ngữ)
    男士 nánshì quý ông (lịch sự)
    男孩儿 nánháiér cách nói thân mật “bé trai” (miền bắc, khẩu ngữ)
    男子 nánzǐ đàn ông (cách nói trang trọng)
    男高音 nán gāoyīn giọng nam cao (tenor)
    男孩儿们 / 男生们 nánhái men / nánshēng men các bé trai / các nam sinh (số nhiều)

Lưu ý: nhiều từ ghép dùng 男 làm tiền tố để biểu thị “thuộc về nam”.

  1. Cách dùng trong câu — mẫu & giải thích
    A. Sử dụng như danh từ (chỉ người)

他是一个男人。
tā shì yí ge nánrén.
Anh ấy là một người đàn ông.

那个男人很高。
nà ge nánrén hěn gāo.
Người đàn ông đó rất cao.

我家有三个男孩。
wǒ jiā yǒu sān ge nánhái.
Nhà tôi có ba bé trai.

她的男朋友在国外工作。
tā de nánpéngyou zài guówài gōngzuò.
Bạn trai cô ấy đang làm việc ở nước ngoài.

B. Nói chung/thuộc tính (男性 / 女性)

男性和女性在某些方面有差异。
nánxìng hé nǚxìng zài mǒuxiē fāngmiàn yǒu chāyì.
Nam và nữ có sự khác biệt ở một số khía cạnh.

C. Dùng trong cách gọi lịch sự

各位男士请注意。
gè wèi nánshì qǐng zhùyì.
Các quý ông chú ý.

D. Hỏi/đáp thông tin

请问哪位是男的?
qǐngwèn nǎ wèi shì nán de?
Xin hỏi người nào là nam? (trong nhóm người)

这班有多少个男生?
zhè bān yǒu duōshao gè nánshēng?
Lớp này có bao nhiêu bạn nam?

E. So sánh / miêu tả

他比她更像个男人。
tā bǐ tā gèng xiàng ge nánrén.
Anh ấy trông đàn ông hơn cô ấy. (ví dụ mô tả ngoại hình/độ chín muồi)

男孩们在操场上踢球。
nánhái men zài cāochǎng shàng tī qiú.
Các cậu bé đang đá bóng ở sân.

  1. Những điểm ngữ pháp & lưu ý thực tế

男 thường không đứng một mình để chỉ “một người nam” trong văn nói hiện đại; thay vào đó người Trung thường nói 男人 / 男的 / 男生 / 男性.

口语: 你要男的还是女的? (nǐ yào nán de háishì nǚ de?) — Bạn muốn cái cho nam hay cho nữ?

Trong câu này 男的/女的 là cách rút gọn rất phổ biến.

Lượng từ: khi đếm người dùng 个 / 位 / 名 / 些 / 们 tùy ngữ cảnh:

一个男人 (yí gè nánrén), 三位男士 (sān wèi nánshì), 两名男生 (liǎng míng nánshēng), 男生们 (nánshēng men).

男 làm tiền tố tạo thành nhiều từ chuyên ngành: 男科 (nam khoa — khoa y), 男足 (bóng đá nam), 男高音 (giọng nam), v.v.

男 và 女 thường đi đôi để chỉ giới tính theo cặp: 男女, 男女平等 (bình đẳng nam nữ).

Lưu ý sắc thái:

男人 = đàn ông (tổng quát)

男生 = nam sinh / chàng trai (thường trẻ hơn)

男士 = quý ông (lịch sự)

男子 = đàn ông (trang trọng, dùng trong văn viết hoặc cụm cố định như 男子汉)

Biến thể khẩu ngữ:

男的 / 女的: hình thức rút gọn rất phổ biến trong hội thoại để chỉ “người nam / người nữ”.

  1. Ví dụ phong phú (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    Nhóm A — Mô tả cơ bản

他是男人。
tā shì nánrén.
Anh ấy là đàn ông.

那个男人是谁?
nà ge nánrén shì shuí?
Người đàn ông kia là ai?

这个男孩很聪明。
zhè ge nánhái hěn cōngmíng.
Cậu bé này rất thông minh.

我们班有十个男生。
wǒmen bān yǒu shí ge nánshēng.
Lớp chúng tôi có mười bạn nam.

Nhóm B — Quan hệ / tình cảm

他有一个女朋友,但没有男朋友。
tā yǒu yí ge nǚpéngyou, dàn méi yǒu nánpéngyou.
Anh ấy có một bạn gái, nhưng không có bạn trai.

男朋友给她买了花。
nánpéngyou gěi tā mǎi le huā.
Bạn trai tặng cô ấy hoa.

Nhóm C — Công việc / chuyên môn

男性员工占公司员工总数的三分之一。
nánxìng yuángōng zhàn gōngsī yuángōng zǒngshù de sān fēn zhī yī.
Nhân viên nam chiếm một phần ba tổng số nhân viên công ty.

这场比赛是男子单打。
zhè chǎng bǐsài shì nánzǐ dāndǎ.
Trận đấu này là đơn nam.

Nhóm D — Lịch sự / gọi mời

各位男士请上台领奖。
gè wèi nánshì qǐng shàngtái lǐng jiǎng.
Các quý ông xin lên sân khấu nhận giải.

Nhóm E — Hỏi đáp / giao tiếp

你想找男的还是女的医生?
nǐ xiǎng zhǎo nán de háishì nǚ de yīshēng?
Bạn muốn tìm bác sĩ nam hay bác sĩ nữ?

男的请到这边排队,女的排那边。
nán de qǐng dào zhè biān páiduì, nǚ de pái nà biān.
Nam đứng xếp hàng bên này, nữ xếp hàng bên kia.

Nhóm F — Thành ngữ / tục ngữ (ví dụ liên quan)

他是个男子汉。
tā shì ge nánzǐhàn.
Anh ấy là một người đàn ông thực thụ / bản lĩnh.
(男子汉 là từ biểu thị đức tính nam tính, can đảm — lưu ý: đây là biểu đạt truyền thống; khi dùng trong giao tiếp cần nhạy cảm với bối cảnh)

  1. Các cụm từ mở rộng liên quan tới 男

男性化 (nánxìnghuà) — tính nam hóa

男童 (nántóng) — thiếu niên nam

男科 (nánkē) — khoa nam (y học)

男装 (nánzhuāng) — trang phục nam

男声 (nánshēng) — giọng nam

  1. Bài tập nhỏ (tự làm) — chuyển sang tiếng Trung

Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 男 的 các từ ghép phù hợp):

A. Tôi có một người bạn trai.
B. Lớp có bốn bạn nam.
C. Bạn muốn bác sĩ nam hay bác sĩ nữ?
D. Người đàn ông đó rất lịch sự.
E. Các quý ông, xin mời lên sân khấu.

(Bạn có thể gửi đáp án — tôi sẽ sửa chi tiết.)

  1. Tóm tắt nhanh

男 (nán) = nam, đàn ông; là danh từ và tiền tố trong nhiều từ ghép.

Dùng phổ biến trong: 男人, 男孩, 男生, 男朋友, 男性, 男士, 男子等.

Lưu ý: trong hội thoại thường dùng 男的/女的 để rút gọn; dùng lượng từ 个 / 位 / 名 / 们 để đếm/người nhiều.

Chữ có ý nghĩa văn hóa lịch sử về lao động/sức lực nhưng khi dùng cần tránh khuôn mẫu giới tính trong ngôn ngữ bình thường.

男 — Giải thích chi tiết

汉字: 男
拼音 (pinyin): nán
Thanh điệu: 2 (rising tone)
Dịch tiếng Việt: nam, đàn ông, cái nam (tiền tố chỉ giới tính nam)

1) Hình cấu tạo, gốc chữ và nét

Bộ (radical): 田 (điền, ruộng) + 力 (lực, sức).

Số nét: 7 nét.

Giải thích gốc: Chữ cổ ghép ý nghĩa “người làm ruộng có sức lực” → chỉ nam giới, đàn ông.

Tương phản: 女 (nǚ) — nữ / nữ giới.

2) Loại từ và vai trò ngữ pháp

Danh từ (noun): 指代“男性/男人/男孩子” — ví dụ: 男 = đàn ông / nam.

Tiền tố / Hậu tố ghép từ (morfema): Dùng trong từ ghép để chỉ giới tính nam, ví dụ 男孩 (nam nhi), 男朋友 (bạn trai), 男性 (nam tính).

Tính từ (adj.) / tính từ chỉ thuộc tính: Ít gặp khi đứng một mình, nhưng xuất hiện trong các cụm như “男的/女的” (cái nam / cái nữ) dùng như định ngữ hoặc biểu hiện tính chất.

Lưu ý: Thường không đứng độc lập rất lâu trong câu; thường xuất hiện trong danh từ ghép hoặc cụm.

3) Các từ ghép thông dụng

男人 (nánrén) — đàn ông

男孩 (nánhái) — bé trai

男生 (nánshēng) — nam sinh / nam giới (trong lứa tuổi thanh niên)

男朋友 (nán péngyǒu) — bạn trai

男性 (nánxìng) — giới tính nam / nam tính

男装 (nánzhuāng) — đồ nam

男子 (nánzǐ) — người nam (trang trọng)

男女 (nánnǚ) — nam nữ

男高音 (nán gāoyīn) — giọng nam cao (tenor)

4) Các mẫu câu ngữ pháp phổ biến

S + 是 + 男 / 女: 他是男的。 (Tā shì nán de.) — Anh ấy là nam.

S + 是 + 名词: 他是男人 / 他是男生。 (Tā shì nánrén / nánshēng.) — Anh ấy là đàn ông / là nam sinh.

S + 有 + 男 + O: 这个班有很多男生。 (Zhège bān yǒu hěn duō nánshēng.) — Lớp này có nhiều nam học sinh.

Adj + 的 + 名词: 男孩子很活泼。 (Nánháizi hěn huópō.) — Bé trai rất năng động.

名词 + 的 + 名词: 男朋友的家人很友好。 (Nán péngyǒu de jiārén hěn yǒuhǎo.) — Gia đình bạn trai rất thân thiện.

5) Ví dụ — mỗi câu có: 中文 — 拼音 — Tiếng Việt

他是男人。
Tā shì nánrén.
Anh ấy là đàn ông.

我有一个好男朋友。
Wǒ yǒu yí gè hǎo nán péngyǒu.
Tôi có một bạn trai tốt.

那个男孩很聪明。
Nà gè nánhái hěn cōngmíng.
Cậu bé đó rất thông minh.

这个学校有很多男生。
Zhè gè xuéxiào yǒu hěn duō nánshēng.
Trường này có nhiều học sinh nam.

男性和女性都可以参加。
Nánxìng hé nǚxìng dōu kěyǐ cānjiā.
Nam và nữ đều có thể tham gia.

请不要因为他是男的就小看他。
Qǐng bú yào yīnwèi tā shì nán de jiù xiǎokàn tā.
Đừng xem thường anh ấy chỉ vì anh ấy là nam.

电影里有一个年轻的男子。
Diànyǐng lǐ yǒu yí gè niánqīng de nánzǐ.
Trong phim có một người đàn ông trẻ.

他是班里的班长,也是个男生代表。
Tā shì bān lǐ de bānzhǎng, yě shì gè nánshēng dàibiǎo.
Anh ấy là lớp trưởng và cũng là đại diện nam của lớp.

这件男装很合适你。
Zhè jiàn nánzhuāng hěn héshì nǐ.
Bộ quần áo nam này rất hợp với bạn.

她交了一个外国男朋友。
Tā jiāo le yí gè wàiguó nán péngyǒu.
Cô ấy kết bạn / có một bạn trai người nước ngoài.

比赛中那位男选手发挥得很好。
Bǐsài zhōng nà wèi nán xuǎnshǒu fāhuī de hěn hǎo.
Trong trận đấu, vận động viên nam đó thể hiện rất tốt.

他长得像他的爸爸,是个典型的男人。
Tā zhǎng de xiàng tā de bàba, shì gè diǎnxíng de nánrén.
Anh ấy trông giống bố mình, là một người đàn ông điển hình.

医院分男科和女科。
Yīyuàn fēn nánkē hé nǚkē.
Bệnh viện phân khoa nam và khoa nữ.

小区里有个专门的男厕所。
Xiǎoqū lǐ yǒu gè zhuānmén de nán cèsuǒ.
Khu dân cư có một nhà vệ sinh nam riêng.

大多数男孩喜欢踢足球。
Dàduōshù nánhái xǐhuan tī zúqiú.
Hầu hết các cậu bé thích đá bóng.

这间公司正在招聘男性工程师。
Zhè jiān gōngsī zhèngzài zhāopìn nánxìng gōngchéngshī.
Công ty này đang tuyển kỹ sư nam.

他不是男生,是个已经工作的男人。
Tā bú shì nánshēng, shì gè yǐjīng gōngzuò de nánrén.
Anh ấy không phải là nam sinh, mà là một người đàn ông đã đi làm.

今天的演唱会有很多著名的男歌手。
Jīntiān de yǎnchànghuì yǒu hěn duō zhùmíng de nán gēshǒu.
Buổi hòa nhạc hôm nay có nhiều ca sĩ nam nổi tiếng.

这家店主要卖男用护肤品。
Zhè jiā diàn zhǔyào mài nán yòng hùfūpǐn.
Cửa hàng này chủ yếu bán mỹ phẩm dành cho nam.

他觉得这个工作更适合男性。
Tā juéde zhè gè gōngzuò gèng shìhé nánxìng.
Anh ấy cho rằng công việc này phù hợp hơn với nam giới.

男子篮球队昨天赢了比赛。
Nánzǐ lánqiú duì zuótiān yíng le bǐsài.
Đội bóng rổ nam đã thắng trận hôm qua.

她有两个弟弟,都是男孩。
Tā yǒu liǎng gè dìdi, dōu shì nánhái.
Cô ấy có hai em trai, đều là bé trai.

在这个文化里,男尊女卑的观念正在改变。
Zài zhè gè wénhuà lǐ, nán zūn nǚ bēi de guānniàn zhèngzài gǎibiàn.
Trong nền văn hóa này, quan niệm “nam tôn nữ卑” đang thay đổi.

我们需要更多男性护士来平衡队伍。
Wǒmen xūyào gèng duō nánxìng hùshì lái pínghéng duìwu.
Chúng tôi cần thêm y tá nam để cân bằng đội ngũ.

他一直想当父亲,觉得做男人的一部分是照顾家庭。
Tā yìzhí xiǎng dāng fùqin, juéde zuò nánrén de yí bùfèn shì zhàogù jiātíng.
Anh ấy luôn muốn làm cha, nghĩ rằng một phần của việc làm đàn ông là chăm sóc gia đình.

6) Những điểm chú ý về cách dùng

男 + danh từ thường tạo từ ghép mang nghĩa “dành cho nam” hoặc “thuộc về nam”: 男孩、男友、男装、男科、男性。

男的 / 女的: dạng thông tục dùng để chỉ người theo giới tính: 这是男的还是女的?(Zhè shì nán de háishì nǚ de?) — Cái này là nam hay nữ? (dùng khi chỉ giới tính đồ vật/động vật hoặc trẻ em).

正式 vs 日常: “男人 / 男性 / 男子” mang sắc thái khác nhau: 男人 — thông dụng; 男性 — trang trọng, thường dùng trong văn viết/thuật ngữ; 男子 — trang trọng/khá cổ điển (ví dụ trong tiêu đề báo, thể thao).

Không dùng “男” một mình để trả lời trong văn viết trang trọng; nên dùng cấu trúc đầy đủ (是男的 / 他是男人).

  1. “男” trong tiếng Trung là gì?

男 (nán) nghĩa là “nam, đàn ông, con trai, giới tính nam”.
Đây là một chữ Hán chỉ giới tính nam hoặc dùng để phân biệt nam – nữ.

  1. Loại từ

Chữ 男 có thể đóng nhiều vai trò:

Loại từ Cách dùng Ví dụ
Danh từ chỉ đàn ông, con trai 一个男 (một người đàn ông)
Tính từ mang nghĩa “nam, thuộc về nam giới” 男厕所 (nhà vệ sinh nam)
Thành tố cấu tạo từ kết hợp với từ khác tạo danh từ/động từ 男朋友 (bạn trai)

  1. Ý nghĩa chi tiết

Giới tính nam: Nam giới, đàn ông

Thuộc về nam giới: Phân loại đối tượng theo giới tính

Con trai (khi nói về con cái trong gia đình)

  1. Một số từ ghép phổ biến với 男
    Từ Phiên âm Nghĩa
    男人 nánrén đàn ông
    男孩 nánhái bé trai
    男生 nánshēng nam sinh
    男朋友 nán péngyǒu bạn trai
    男性 nánxìng giới tính nam
    男厕(男厕所) náncè / nán cèsuǒ nhà vệ sinh nam
    男孩儿 nánháir cậu bé
    男主角 nán zhǔjué nam chính
    男子汉 nánzǐhàn nam tử hán
  2. Mẫu câu thông dụng với 男
    Mẫu 1: 男 + Danh từ

Dùng để chỉ sự phân loại giới tính.

Ví dụ:

男厕所在哪里?
Nán cèsuǒ zài nǎlǐ? – Nhà vệ sinh nam ở đâu?

他是男生。
Tā shì nánshēng. – Cậu ấy là nam sinh.

Mẫu 2: 男 + 人 / 生 / 孩 / 朋友

Cách nói thường gặp.

Ví dụ:

这个男人很高。
Zhège nánrén hěn gāo. – Người đàn ông này rất cao.

我哥哥是高中男生。
Wǒ gēge shì gāozhōng nánshēng. – Anh trai tôi là nam sinh cấp 3.

Mẫu 3: 男 + Verb (ít gặp nhưng có)

Dùng trong một số từ cố định.

Ví dụ:

他是我们队里最强的男选手。
Tā shì wǒmen duì lǐ zuì qiáng de nán xuǎnshǒu. – Anh ấy là tuyển thủ nam mạnh nhất đội.

  1. Nhiều Ví dụ câu có “男” (có pinyin + nghĩa tiếng Việt)
  2. 男 (nán) = nam, con trai

我家有两个男孩。
Wǒ jiā yǒu liǎng gè nánhái.
Nhà tôi có hai bé trai.

那个男的在等你。
Nàge nán de zài děng nǐ.
Người đàn ông kia đang đợi bạn.

  1. 男人 (nánrén) = đàn ông

男人应该负责任。
Nánrén yīnggāi fù zérèn.
Đàn ông nên có trách nhiệm.

  1. 男孩 (nánhái) = cậu bé

那个男孩很可爱。
Nàge nánhái hěn kě’ài.
Cậu bé kia rất dễ thương.

  1. 男生 (nánshēng) = nam sinh

班里的男生比女生少。
Bān lǐ de nánshēng bǐ nǚshēng shǎo.
Trong lớp, nam sinh ít hơn nữ sinh.

  1. 男朋友 (nán péngyǒu) = bạn trai

她没有男朋友。
Tā méiyǒu nán péngyǒu.
Cô ấy không có bạn trai.

  1. 男孩子 (nán háizi) = con trai (trẻ)

男孩子一般比较调皮。
Nán háizi yībān bǐjiào tiáopí.
Con trai thường nghịch hơn.

  1. 男性 (nánxìng) = giới tính nam

这项运动适合男性。
Zhè xiàng yùndòng shìhé nánxìng.
Môn thể thao này thích hợp cho nam giới.

  1. 男演员 (nán yǎnyuán) = diễn viên nam

他是很有名的男演员。
Tā shì hěn yǒumíng de nán yǎnyuán.
Anh ấy là nam diễn viên rất nổi tiếng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và đào tao theo giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster – Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu Việt Nam. Nền tảng Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster là đơn vị trực thuộc hệ thống giáo dục ChineMaster Education, được sáng lập và vận hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Đây chính là trung tâm đầu não cung cấp các khóa học tiếng Trung online chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên trong nhiều lĩnh vực.