HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster完整 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

完整 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

完整 là tính từ (形容词), dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, tài liệu, cấu trúc, tổ chức, hoặc ý kiến ở trạng thái không bị thiếu sót hay hư hại, đầy đủ về mặt nội dung hoặc hình thức. Nó có thể chỉ cả sự nguyên vẹn về vật chất (như đồ vật, tài liệu, kiến trúc) và sự đầy đủ về tinh thần hoặc nội dung (như hệ thống, kế hoạch, tư tưởng). Nghĩa tiếng Việt Hoàn chỉnh Toàn vẹn Đầy đủ Nguyên vẹn Không bị thiếu, không bị mất mát phần nào Cấu trúc ngữ pháp thông dụng 完整的 + danh từ → … hoàn chỉnh, … đầy đủ Ví dụ: 完整的计划 (kế hoạch hoàn chỉnh) 保持完整 → giữ nguyên vẹn 不够完整 → chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh 资料很完整 → tài liệu rất đầy đủ

5/5 - (1 bình chọn)

完整 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

完整 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa “hoàn chỉnh”, “toàn vẹn”, “đầy đủ”, “nguyên vẹn”.

  1. Giải thích chi tiết

完整 là tính từ (形容词), dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, tài liệu, cấu trúc, tổ chức, hoặc ý kiến ở trạng thái không bị thiếu sót hay hư hại, đầy đủ về mặt nội dung hoặc hình thức.

Nó có thể chỉ cả sự nguyên vẹn về vật chất (như đồ vật, tài liệu, kiến trúc) và sự đầy đủ về tinh thần hoặc nội dung (như hệ thống, kế hoạch, tư tưởng).

  1. Nghĩa tiếng Việt

Hoàn chỉnh

Toàn vẹn

Đầy đủ

Nguyên vẹn

Không bị thiếu, không bị mất mát phần nào

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

完整的 + danh từ → … hoàn chỉnh, … đầy đủ
Ví dụ: 完整的计划 (kế hoạch hoàn chỉnh)

保持完整 → giữ nguyên vẹn

不够完整 → chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh

资料很完整 → tài liệu rất đầy đủ

  1. 35 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ DÙNG “完整”

这个文件不完整。
Zhè ge wénjiàn bù wánzhěng.
Tài liệu này không đầy đủ.

他的记忆非常完整。
Tā de jìyì fēicháng wánzhěng.
Trí nhớ của anh ấy rất hoàn chỉnh.

我需要一份完整的报告。
Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de bàogào.
Tôi cần một bản báo cáo hoàn chỉnh.

这栋古建筑保存得很完整。
Zhè dòng gǔ jiànzhù bǎocún de hěn wánzhěng.
Tòa kiến trúc cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

这套系统不够完整,还需要改进。
Zhè tào xìtǒng bú gòu wánzhěng, hái xūyào gǎijìn.
Hệ thống này chưa đủ hoàn chỉnh, cần cải tiến thêm.

他的思想非常完整。
Tā de sīxiǎng fēicháng wánzhěng.
Tư tưởng của anh ấy rất hoàn chỉnh.

我把资料整理得很完整。
Wǒ bǎ zīliào zhěnglǐ de hěn wánzhěng.
Tôi đã sắp xếp tài liệu rất đầy đủ.

这个视频没有完整播放。
Zhè ge shìpín méiyǒu wánzhěng bòfàng.
Video này chưa phát hết toàn bộ.

这幅画还保持着原来的完整状态。
Zhè fú huà hái bǎochí zhe yuánlái de wánzhěng zhuàngtài.
Bức tranh này vẫn giữ được trạng thái nguyên vẹn ban đầu.

我想听你完整地说一遍。
Wǒ xiǎng tīng nǐ wánzhěng de shuō yí biàn.
Tôi muốn nghe bạn nói lại toàn bộ một lần.

这是一部完整的电影。
Zhè shì yí bù wánzhěng de diànyǐng.
Đây là một bộ phim hoàn chỉnh.

我需要一个完整的解释。
Wǒ xūyào yí gè wánzhěng de jiěshì.
Tôi cần một lời giải thích đầy đủ.

他的报告写得很完整。
Tā de bàogào xiě de hěn wánzhěng.
Báo cáo của anh ấy viết rất đầy đủ.

这本书保存得十分完整。
Zhè běn shū bǎocún de shífēn wánzhěng.
Cuốn sách này được giữ gìn rất nguyên vẹn.

这是一个完整的体系。
Zhè shì yí gè wánzhěng de tǐxì.
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh.

我希望能得到一份完整的资料。
Wǒ xīwàng néng dédào yí fèn wánzhěng de zīliào.
Tôi hy vọng có thể nhận được tài liệu đầy đủ.

请把你的想法完整地说出来。
Qǐng bǎ nǐ de xiǎngfǎ wánzhěng de shuō chūlái.
Hãy nói đầy đủ ý kiến của bạn ra.

这个文件需要完整上传。
Zhè ge wénjiàn xūyào wánzhěng shàngchuán.
Tệp này cần được tải lên đầy đủ.

他的家庭结构很完整。
Tā de jiātíng jiégòu hěn wánzhěng.
Cấu trúc gia đình của anh ấy rất đầy đủ.

这是一段完整的录音。
Zhè shì yí duàn wánzhěng de lùyīn.
Đây là một đoạn ghi âm đầy đủ.

这个计划还不够完整。
Zhè ge jìhuà hái bú gòu wánzhěng.
Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh.

你的报告需要更完整一些。
Nǐ de bàogào xūyào gèng wánzhěng yìxiē.
Báo cáo của bạn cần hoàn chỉnh hơn chút nữa.

我想看到完整的结果。
Wǒ xiǎng kàn dào wánzhěng de jiéguǒ.
Tôi muốn thấy kết quả đầy đủ.

这部小说终于完整出版了。
Zhè bù xiǎoshuō zhōngyú wánzhěng chūbǎn le.
Cuốn tiểu thuyết này cuối cùng cũng được xuất bản hoàn chỉnh.

他的人生故事很完整。
Tā de rénshēng gùshì hěn wánzhěng.
Câu chuyện cuộc đời của anh ấy rất đầy đủ.

这段代码不完整,无法运行。
Zhè duàn dàimǎ bù wánzhěng, wúfǎ yùnxíng.
Đoạn mã này không đầy đủ, không thể chạy được.

我们要保证信息的完整性。
Wǒmen yào bǎozhèng xìnxī de wánzhěngxìng.
Chúng ta cần đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.

这篇文章内容很完整。
Zhè piān wénzhāng nèiróng hěn wánzhěng.
Nội dung bài viết này rất đầy đủ.

请提供完整的联系方式。
Qǐng tígōng wánzhěng de liánxì fāngshì.
Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc đầy đủ.

这份档案已经不完整了。
Zhè fèn dàng’àn yǐjīng bù wánzhěng le.
Hồ sơ này đã không còn nguyên vẹn nữa.

这首歌我终于听完整了。
Zhè shǒu gē wǒ zhōngyú tīng wánzhěng le.
Cuối cùng tôi đã nghe hết bài hát này.

他们的团队结构很完整。
Tāmen de tuánduì jiégòu hěn wánzhěng.
Cơ cấu đội ngũ của họ rất đầy đủ.

我需要一张完整的地图。
Wǒ xūyào yì zhāng wánzhěng de dìtú.
Tôi cần một tấm bản đồ hoàn chỉnh.

她把所有的经历完整地写下来。
Tā bǎ suǒyǒu de jīnglì wánzhěng de xiě xiàlái.
Cô ấy viết lại toàn bộ những trải nghiệm của mình.

我们必须保持文件的完整。
Wǒmen bìxū bǎochí wénjiàn de wánzhěng.
Chúng ta phải giữ cho tệp tài liệu nguyên vẹn.

  1. Ghi nhớ nhanh

“完整” nhấn mạnh tính toàn vẹn, không bị thiếu hay tổn hại.

Trái nghĩa là: 不完整 (bù wánzhěng) – không hoàn chỉnh, không đầy đủ.

Danh từ liên quan: 完整性 (wánzhěngxìng) – tính toàn vẹn, tính đầy đủ.

Nghĩa và cách dùng từ “完整”
“完整” là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là “toàn vẹn, hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ”. Dùng để mô tả sự vật/sự việc có đầy đủ các phần cần thiết, không bị thiếu, không bị vỡ hay hư hại. Pinyin: wánzhěng. Từ này dùng được trong ngôn ngữ thường ngày, học thuật, kỹ thuật và pháp lý.

Từ loại, biến thể và kết hợp thường gặp
Loại từ: Tính từ (形容词).

Danh từ hóa: 完整性 (wánzhěng xìng) — “tính toàn vẹn”.

Trạng thái mức độ: 很/十分/完全/相当 + 完整.

Phủ định: 不完整/并不完整/不够完整.

Động từ đi kèm: 保持/维持/确保/维护/保障 + 完整/完整性.

Định ngữ: 完整的 + danh từ (完整的资料, 完整的报告).

Chủ đề thường gặp: 资料/数据/文件/流程/系统/结构/文本/故事/领土/生态/人格/版权/备份/包裹/文物.

Mẫu cấu trúc câu
A 是完整的: Khẳng định A hoàn chỉnh.

A 不完整: Nêu thiếu sót/không đầy đủ.

完整的 + N: Dùng làm định ngữ trước danh từ.

保持/确保 + A 的完整性: Nhấn mạnh duy trì/đảm bảo tính toàn vẹn của A.

从头到尾很完整: Nhấn mạnh sự trọn vẹn xuyên suốt.

A 的结构/信息/流程 + 很完整: Mô tả mức độ đầy đủ của yếu tố cụ thể.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Tài liệu, dữ liệu, báo cáo
句子: 这份报告内容很完整。 Pinyin: zhè fèn bàogào nèiróng hěn wánzhěng. Việt: Bản báo cáo này có nội dung rất đầy đủ.

句子: 请提交完整的申请材料。 Pinyin: qǐng tíjiāo wánzhěng de shēnqǐng cáiliào. Việt: Vui lòng nộp hồ sơ xin đầy đủ.

句子: 你提供的信息不够完整。 Pinyin: nǐ tígōng de xìnxī búgòu wánzhěng. Việt: Thông tin bạn cung cấp chưa đủ hoàn chỉnh.

句子: 我需要一份完整的简历。 Pinyin: wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de jiǎnlì. Việt: Tôi cần một bản CV hoàn chỉnh.

句子: 请保证数据的完整性。 Pinyin: qǐng bǎozhèng shùjù de wánzhěng xìng. Việt: Hãy bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu.

句子: 这篇论文结构很完整。 Pinyin: zhè piān lùnwén jiégòu hěn wánzhěng. Việt: Bài luận này có cấu trúc rất hoàn chỉnh.

句子: 附件不完整,请重新发送。 Pinyin: fùjiàn bù wánzhěng, qǐng chóngxīn fāsòng. Việt: Tệp đính kèm không đầy đủ, vui lòng gửi lại.

句子: 合同条款必须完整。 Pinyin: hétóng tiáokuǎn bìxū wánzhěng. Việt: Điều khoản hợp đồng phải đầy đủ.

Hệ thống, quy trình, kỹ thuật
句子: 系统备份不完整。 Pinyin: xìtǒng bèifèn bù wánzhěng. Việt: Bản sao lưu hệ thống không hoàn chỉnh.

句子: 请按完整流程操作。 Pinyin: qǐng àn wánzhěng liúchéng cāozuò. Việt: Vui lòng thao tác theo quy trình đầy đủ.

句子: 我们要维护平台的完整生态。 Pinyin: wǒmen yào wéihù píngtái de wánzhěng shēngtài. Việt: Chúng ta phải duy trì hệ sinh thái hoàn chỉnh của nền tảng.

句子: 版本更新后功能更完整了。 Pinyin: bǎnběn gēngxīn hòu gōngnéng gèng wánzhěng le. Việt: Sau cập nhật, chức năng hoàn chỉnh hơn.

句子: 数据校验确保记录完整。 Pinyin: shùjù jiàoyàn quèbǎo jìlù wánzhěng. Việt: Kiểm tra dữ liệu đảm bảo bản ghi nguyên vẹn.

句子: 安全策略要覆盖得足够完整。 Pinyin: ānquán cèlüè yào fùgài de zúgòu wánzhěng. Việt: Chiến lược an toàn phải bao phủ đủ toàn diện.

Văn bản, nội dung, kể chuyện
句子: 故事叙述从头到尾很完整。 Pinyin: gùshì xùshù cóng tóu dào wěi hěn wánzhěng. Việt: Câu chuyện được kể từ đầu đến cuối rất trọn vẹn.

句子: 这段说明不太完整。 Pinyin: zhè duàn shuōmíng bú tài wánzhěng. Việt: Đoạn giải thích này không mấy đầy đủ.

句子: 请给我完整的目录。 Pinyin: qǐng gěi wǒ wánzhěng de mùlù. Việt: Hãy cho tôi mục lục đầy đủ.

句子: 他保留了完整的采访录音。 Pinyin: tā bǎoliú le wánzhěng de cǎifǎng lùyīn. Việt: Anh ấy giữ lại bản ghi âm phỏng vấn nguyên vẹn.

句子: 这套书不完整,缺两本。 Pinyin: zhè tào shū bù wánzhěng, quē liǎng běn. Việt: Bộ sách này không đầy đủ, thiếu hai cuốn.

Vật lý, nguyên vẹn, giao nhận
句子: 包裹到达时不完整。 Pinyin: bāoguǒ dàodá shí bù wánzhěng. Việt: Kiện hàng khi đến nơi không nguyên vẹn.

句子: 文物保存得很完整。 Pinyin: wénwù bǎocún de hěn wánzhěng. Việt: Cổ vật được bảo quản rất nguyên vẹn.

句子: 零件必须是完整的。 Pinyin: língjiàn bìxū shì wánzhěng de. Việt: Linh kiện phải nguyên vẹn.

句子: 图纸不完整,无法加工。 Pinyin: túzhǐ bù wánzhěng, wúfǎ jiāgōng. Việt: Bản vẽ không đầy đủ, không thể gia công.

句子: 产品交付需要完整的清单。 Pinyin: chǎnpǐn jiāofù xūyào wánzhěng de qīngdān. Việt: Bàn giao sản phẩm cần danh sách đầy đủ.

Trừu tượng: lãnh thổ, quyền lợi, nhân cách
句子: 我们必须维护领土完整。 Pinyin: wǒmen bìxū wéihù lǐngtǔ wánzhěng. Việt: Chúng ta phải bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.

句子: 尊重每个人格的完整。 Pinyin: zūnzhòng měi gè réngé de wánzhěng. Việt: Tôn trọng sự toàn vẹn nhân cách mỗi người.

句子: 版权信息要标注完整。 Pinyin: bǎnquán xìnxī yào biāozhù wánzhěng. Việt: Thông tin bản quyền phải ghi chú đầy đủ.

句子: 请确保隐私设置完整有效。 Pinyin: qǐng quèbǎo yǐnsī shèzhì wánzhěng yǒuxiào. Việt: Hãy đảm bảo cài đặt riêng tư đầy đủ và hiệu lực.

句子: 方案考虑得不够完整。 Pinyin: fāng’àn kǎolǜ de búgòu wánzhěng. Việt: Phương án cân nhắc chưa đủ toàn diện.

Giao tiếp thường dụng
句子: 请把资料补充完整。 Pinyin: qǐng bǎ zīliào bǔchōng wánzhěng. Việt: Vui lòng bổ sung cho tài liệu đầy đủ.

句子: 这个文件是否完整? Pinyin: zhège wénjiàn shìfǒu wánzhěng? Việt: Tập tin này có hoàn chỉnh không?

句子: 清单很完整,没有遗漏。 Pinyin: qīngdān hěn wánzhěng, méiyǒu yílòu. Việt: Danh sách rất đầy đủ, không bỏ sót.

句子: 会议纪要不够完整,请补充。 Pinyin: huìyì jìyào búgòu wánzhěng, qǐng bǔchōng. Việt: Biên bản họp chưa đủ đầy đủ, xin bổ sung.

句子: 请发我完整版本。 Pinyin: qǐng fā wǒ wánzhěng bǎnběn. Việt: Xin gửi cho tôi phiên bản đầy đủ.

句子: 从整体看,这个方案更完整。 Pinyin: cóng zhěngtǐ kàn, zhège fāng’àn gèng wánzhěng. Việt: Nhìn tổng thể, phương án này hoàn chỉnh hơn.

Ghi nhớ nhanh và lưu ý dùng từ
Ý chính: “完整” mô tả trạng thái đầy đủ, không thiếu, không hư hại; “完整性” là danh từ chỉ tính toàn vẹn.

Phân biệt gần nghĩa: 完备 nhấn mạnh “đủ chức năng”; 周全 nhấn mạnh “chu đáo, toàn diện”; 完整 trung lập, thiên về “đủ các phần”.

Kết hợp hiệu quả: 资料/数据/流程/结构/系统/领土 + 完整/完整性; dùng 很/完全/十分 để tăng cường; dùng 不完整 biểu thị thiếu sót.

Ngữ cảnh học thuật/kỹ thuật: Ưu tiên “完整性” khi nói về dữ liệu, hệ thống, an toàn, quyền riêng tư.

Nghĩa của “完整”
“完整” (wánzhěng) là tính từ nghĩa là “hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ; không thiếu sót, không hư hại”. Dùng để miêu tả đồ vật, tài liệu, hệ thống, nội dung hoặc trạng thái vẫn còn đủ mọi phần, không bị tổn hại hay thiếu phần.

Loại từ và cách dùng
Loại từ: Tính từ.

Vị trí: Làm định ngữ trước danh từ (完整的 + N), làm vị ngữ sau chủ ngữ (S + 很/十分/比较 + 完整), hoặc đi sau phó từ để chỉ cách thức (完整地 + V).

Danh từ hóa: 完整性 (tính toàn vẹn) — dùng trong kỹ thuật, dữ liệu, pháp lý.

Phủ định: 不完整 (không hoàn chỉnh), 残缺 (thiếu hụt), 破损 (hư hại).

Mức độ: 很/非常/十分/比较 + 完整 để nhấn mạnh mức độ.

Cấu trúc thường gặp
Định ngữ: 完整的 + danh từ Diễn tả danh từ có đầy đủ, không thiếu phần.

Vị ngữ: S + 很/十分 + 完整 Nhấn mạnh trạng thái hoàn chỉnh của chủ ngữ.

Cách thức: 完整地 + động từ Hành động được thực hiện đầy đủ, trọn vẹn.

Đảm bảo/duy trì: 保持/确保/维护 + N + 的完整(性) Nhấn mạnh việc giữ/đảm bảo tính toàn vẹn.

So sánh/đối lập: 与…相比更完整 / 不够完整 So sánh mức độ hoàn chỉnh giữa hai đối tượng.

Ghi chú sử dụng
Ngữ cảnh học thuật/kỹ thuật: 完整性 thường xuất hiện trong dữ liệu, hệ thống, an ninh, luật pháp, bảo tồn văn hóa.

Ngữ cảnh đời thường: Dùng cho tài liệu, danh sách, đồ đạc, bộ sưu tập, quy trình, nội dung.

Sắc thái: “完整” tập trung vào đủ các phần và nguyên vẹn; khác với “全面” (bao quát mọi mặt) hay “充足/充分” (đủ về lượng/mức độ).

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: 中文: 这是一本完整的手册。 Pinyin: Zhè shì yì běn wánzhěng de shǒucè. Việt: Đây là một cuốn sổ tay hoàn chỉnh.

Ví dụ 2: 中文: 我们需要一份完整的报告。 Pinyin: Wǒmen xūyào yí fèn wánzhěng de bàogào. Việt: Chúng tôi cần một bản báo cáo đầy đủ.

Ví dụ 3: 中文: 请提交完整的材料。 Pinyin: Qǐng tíjiāo wánzhěng de cáiliào. Việt: Vui lòng nộp tài liệu đầy đủ.

Ví dụ 4: 中文: 资料很完整。 Pinyin: Zīliào hěn wánzhěng. Việt: Tư liệu rất đầy đủ.

Ví dụ 5: 中文: 这份数据十分完整。 Pinyin: Zhè fèn shùjù shífēn wánzhěng. Việt: Bộ dữ liệu này cực kỳ hoàn chỉnh.

Ví dụ 6: 中文: 目录不完整。 Pinyin: Mùlù bù wánzhěng. Việt: Mục lục không hoàn chỉnh.

Ví dụ 7: 中文: 他完整地复述了过程。 Pinyin: Tā wánzhěng de fùshù le guòchéng. Việt: Anh ấy thuật lại quá trình một cách trọn vẹn.

Ví dụ 8: 中文: 请完整地回答问题。 Pinyin: Qǐng wánzhěng de huídá wèntí. Việt: Vui lòng trả lời câu hỏi đầy đủ.

Ví dụ 9: 中文: 把信息完整地记录下来。 Pinyin: Bǎ xìnxī wánzhěng de jìlù xiàlái. Việt: Ghi chép đầy đủ thông tin.

Ví dụ 10: 中文: 我们必须确保系统的完整性。 Pinyin: Wǒmen bìxū quèbǎo xìtǒng de wánzhěng xìng. Việt: Chúng ta phải đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

Ví dụ 11: 中文: 请注意保持文件的完整。 Pinyin: Qǐng zhùyì bǎochí wénjiàn de wánzhěng. Việt: Xin lưu ý giữ nguyên vẹn tập tin.

Ví dụ 12: 中文: 数据传输要保证完整性和一致性。 Pinyin: Shùjù chuánshū yào bǎozhèng wánzhěng xìng hé yízhì xìng. Việt: Truyền dữ liệu phải đảm bảo tính toàn vẹn và tính nhất quán.

Ví dụ 13: 中文: 这套文档是完整的,没有缺页。 Pinyin: Zhè tào wéndàng shì wánzhěng de, méiyǒu quē yè. Việt: Bộ tài liệu này đầy đủ, không thiếu trang.

Ví dụ 14: 中文: 这部电影的剪辑不够完整。 Pinyin: Zhè bù diànyǐng de jiǎnjí búgòu wánzhěng. Việt: Phần dựng phim này chưa đủ hoàn chỉnh.

Ví dụ 15: 中文: 他给出了一个完整的方案。 Pinyin: Tā gěi chū le yí gè wánzhěng de fāng’àn. Việt: Anh ấy đưa ra một phương án hoàn chỉnh.

Ví dụ 16: 中文: 文物保存得很完整。 Pinyin: Wénwù bǎocún de hěn wánzhěng. Việt: Cổ vật được bảo tồn rất nguyên vẹn.

Ví dụ 17: 中文: 老城的结构仍然比较完整。 Pinyin: Lǎochéng de jiégòu réngrán bǐjiào wánzhěng. Việt: Cấu trúc của khu phố cổ vẫn khá nguyên vẹn.

Ví dụ 18: 中文: 边界的完整不容侵犯。 Pinyin: Biānjiè de wánzhěng bùróng qīnfàn. Việt: Tính toàn vẹn của biên giới không được xâm phạm.

Ví dụ 19: 中文: 合同需要完整的条款和附件。 Pinyin: Hétóng xūyào wánzhěng de tiáokuǎn hé fùjiàn. Việt: Hợp đồng cần điều khoản và phụ lục đầy đủ.

Ví dụ 20: 中文: 请上传完整版本的文件。 Pinyin: Qǐng shàngchuán wánzhěng bǎnběn de wénjiàn. Việt: Vui lòng tải lên phiên bản đầy đủ của tệp.

Ví dụ 21: 中文: 这份清单很完整,没有漏项。 Pinyin: Zhè fèn qīngdān hěn wánzhěng, méiyǒu lòu xiàng. Việt: Danh sách này rất đầy đủ, không bỏ sót mục nào.

Ví dụ 22: 中文: 你需要提供完整的个人信息。 Pinyin: Nǐ xūyào tígōng wánzhěng de gèrén xìnxī. Việt: Bạn cần cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân.

Ví dụ 23: 中文: 这段历史记录得不够完整。 Pinyin: Zhè duàn lìshǐ jìlù de búgòu wánzhěng. Việt: Giai đoạn lịch sử này ghi chép chưa đầy đủ.

Ví dụ 24: 中文: 我们在寻找完整的证据链。 Pinyin: Wǒmen zài xúnzhǎo wánzhěng de zhèngjù liàn. Việt: Chúng tôi đang tìm kiếm chuỗi chứng cứ hoàn chỉnh.

Ví dụ 25: 中文: 这篇论文结构很完整。 Pinyin: Zhè piān lùnwén jiégòu hěn wánzhěng. Việt: Bài luận này có cấu trúc rất hoàn chỉnh.

Ví dụ 26: 中文: 报价单需要更完整的细节。 Pinyin: Bàojiàdān xūyào gèng wánzhěng de xìjié. Việt: Bảng báo giá cần chi tiết đầy đủ hơn.

Ví dụ 27: 中文: 这个系统的备份不完整。 Pinyin: Zhège xìtǒng de bèifèn bù wánzhěng. Việt: Bản sao lưu của hệ thống này không hoàn chỉnh.

Ví dụ 28: 中文: 请保持包装的完整。 Pinyin: Qǐng bǎochí bāozhuāng de wánzhěng. Việt: Vui lòng giữ nguyên vẹn bao bì.

Ví dụ 29: 中文: 他提供了完整的访问日志。 Pinyin: Tā tígōng le wánzhěng de fǎngwèn rìzhì. Việt: Anh ấy cung cấp nhật ký truy cập đầy đủ.

Ví dụ 30: 中文: 项目的文档化还不够完整。 Pinyin: Xiàngmù de wéndàng huà hái búgòu wánzhěng. Việt: Việc tài liệu hóa dự án vẫn chưa đủ hoàn chỉnh.

Ví dụ 31: 中文: 这是一次完整的测试用例。 Pinyin: Zhè shì yí cì wánzhěng de cèshì yònglì. Việt: Đây là một bộ ca kiểm thử hoàn chỉnh.

Ví dụ 32: 中文: 我需要完整的上下文来判断。 Pinyin: Wǒ xūyào wánzhěng de shàngxiàwén lái pànduàn. Việt: Tôi cần ngữ cảnh đầy đủ để đánh giá.

Ví dụ 33: 中文: 请提交完整的预算方案。 Pinyin: Qǐng tíjiāo wánzhěng de yùsuàn fāng’àn. Việt: Vui lòng nộp phương án ngân sách đầy đủ.

Ví dụ 34: 中文: 演示需要一个完整的流程。 Pinyin: Yǎnshì xūyào yí gè wánzhěng de liúchéng. Việt: Bài trình diễn cần một quy trình hoàn chỉnh.

Ví dụ 35: 中文: 这张地图保留了城市的完整面貌。 Pinyin: Zhè zhāng dìtú bǎoliú le chéngshì de wánzhěng miànmào. Việt: Tấm bản đồ này lưu giữ diện mạo toàn vẹn của thành phố.

Gợi ý luyện tập
Thay thế danh từ: Đổi “报告/材料/系统/流程” trong các mẫu câu để luyện linh hoạt.

Phân biệt sắc thái: Dùng “完整” khi nói “đủ các phần”, dùng “全面” khi nói “bao quát nhiều khía cạnh”.

Tăng mức độ: Thêm 很/非常/十分 để nhấn mạnh; dùng 不完整 khi muốn nêu thiếu sót.

Nghĩa của “完整” trong tiếng Trung
“完整” (wánzhěng) là tính từ nghĩa là “hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót và không bị hư hại”. Từ này nhấn mạnh sự đầy đủ của các bộ phận cấu thành và trạng thái nguyên vẹn. Nó dùng được cho vật thể (đồ vật, công trình), tài liệu/thông tin, hệ thống/quy trình, và cả các khái niệm trừu tượng như “toàn vẹn lãnh thổ”, “toàn vẹn cấu trúc”.

Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Loại từ: Tính từ.

Phiên âm: wánzhěng.

Phủ định: 不完整 (bù wánzhěng) = không hoàn chỉnh.

Mức độ: 很/非常/相当/比较 + 完整 (rất/khá/ tương đối hoàn chỉnh).

Định ngữ: 完整的 + danh từ (ví dụ: 完整的报告).

Vị ngữ: 主语 + 很/非常 + 完整 (ví dụ: 资料很完整).

Kết quả/đánh giá: 保存/保留/呈现 + 得很完整 (được giữ nguyên vẹn).

So sánh: 不够完整 / 比较完整 (chưa đủ / khá hoàn chỉnh).

Phân biệt tinh tế:

完整 nhấn mạnh “đủ mọi phần, không khuyết/hư hại”.

完全 nhấn mạnh “hoàn toàn về mức độ” (ví dụ “完全同意”).

齐全 thiên về “đủ chủng loại/mục” (ví dụ “配件齐全”).

Cụm thường dùng và lưu ý diễn đạt
Cụm phổ biến: 完整的资料/信息/报告/清单; 保持/保存/维护完整; 领土完整; 结构完整; 系统完整.

Ngữ cảm: Dùng 完整 sẽ cho cảm giác “không thiếu phần nào”, phù hợp văn viết, công việc, học thuật. Trong khẩu ngữ, khi nói về danh mục/phụ kiện, 齐全 tự nhiên hơn; khi nhấn mức độ tuyệt đối, dùng 完全.

Tránh lặp: Không nên ghép “完全完整”; hãy chọn một từ theo ý định nhấn mạnh.

35 mẫu câu với “完整” (kèm pinyin và bản dịch)
Câu: 这份报告很完整。

Pinyin: Zhè fèn bàogào hěn wánzhěng.

Dịch: Bản báo cáo này rất hoàn chỉnh.

Câu: 请提交完整的个人信息。

Pinyin: Qǐng tíjiāo wánzhěng de gèrén xìnxī.

Dịch: Vui lòng nộp thông tin cá nhân đầy đủ.

Câu: 资料不完整会影响审核。

Pinyin: Zīliào bù wánzhěng huì yǐngxiǎng shěnhé.

Dịch: Tài liệu không hoàn chỉnh sẽ ảnh hưởng việc thẩm định.

Câu: 我们需要一套更完整的方案。

Pinyin: Wǒmen xūyào yī tào gèng wánzhěng de fāng’àn.

Dịch: Chúng tôi cần một phương án hoàn chỉnh hơn.

Câu: 合同内容必须完整。

Pinyin: Hétóng nèiróng bìxū wánzhěng.

Dịch: Nội dung hợp đồng phải đầy đủ.

Câu: 他的陈述不够完整。

Pinyin: Tā de chénshù búgòu wánzhěng.

Dịch: Lời trình bày của anh ấy chưa đủ hoàn chỉnh.

Câu: 这份清单相对完整。

Pinyin: Zhè fèn qīngdān xiāngduì wánzhěng.

Dịch: Danh sách này tương đối đầy đủ.

Câu: 数据越完整,结论越可靠。

Pinyin: Shùjù yuè wánzhěng, jiélùn yuè kěkào.

Dịch: Dữ liệu càng đầy đủ, kết luận càng đáng tin.

Câu: 系统的权限设置很完整。

Pinyin: Xìtǒng de quánxiàn shèzhì hěn wánzhěng.

Dịch: Thiết lập quyền hạn của hệ thống rất hoàn chỉnh.

Câu: 请保留文件的完整结构。

Pinyin: Qǐng bǎoliú wénjiàn de wánzhěng jiégòu.

Dịch: Xin giữ nguyên cấu trúc hoàn chỉnh của tệp.

Câu: 这本书保存得很完整。

Pinyin: Zhè běn shū bǎocún de hěn wánzhěng.

Dịch: Cuốn sách này được bảo tồn khá nguyên vẹn.

Câu: 文物的形态仍然完整。

Pinyin: Wénwù de xíngtài réngrán wánzhěng.

Dịch: Hình thái hiện vật vẫn còn nguyên vẹn.

Câu: 古城墙基本完整。

Pinyin: Gǔ chéngqiáng jīběn wánzhěng.

Dịch: Tường thành cổ về cơ bản còn nguyên vẹn.

Câu: 领土完整不容侵犯。

Pinyin: Lǐngtǔ wánzhěng bù róng qīnfàn.

Dịch: Toàn vẹn lãnh thổ không thể bị xâm phạm.

Câu: 我们将维护数据的完整性。

Pinyin: Wǒmen jiāng wéihù shùjù de wánzhěng xìng.

Dịch: Chúng tôi sẽ bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu.

Câu: 这台设备完好且完整。

Pinyin: Zhè tái shèbèi wánhǎo qiě wánzhěng.

Dịch: Thiết bị này nguyên vẹn và đầy đủ.

Câu: 你的论证不够完整,需要补充。

Pinyin: Nǐ de lùnzhèng búgòu wánzhěng, xūyào bǔchōng.

Dịch: Lập luận của bạn chưa hoàn chỉnh, cần bổ sung.

Câu: 请上传完整的附件。

Pinyin: Qǐng shàngchuán wánzhěng de fùjiàn.

Dịch: Vui lòng tải lên tệp đính kèm đầy đủ.

Câu: 教学大纲很完整,条理清晰。

Pinyin: Jiàoxué dàgāng hěn wánzhěng, tiáolǐ qīngxī.

Dịch: Đề cương giảng dạy rất hoàn chỉnh, mạch lạc.

Câu: 这个流程设计得很完整。

Pinyin: Zhège liúchéng shèjì de hěn wánzhěng.

Dịch: Quy trình này được thiết kế rất hoàn chỉnh.

Câu: 说明书不完整,安装困难。

Pinyin: Shuōmíngshū bù wánzhěng, ānzhuāng kùnnán.

Dịch: Hướng dẫn không đầy đủ, lắp đặt khó khăn.

Câu: 请尽量保留原文的完整性。

Pinyin: Qǐng jǐnliàng bǎoliú yuánwén de wánzhěng xìng.

Dịch: Xin cố gắng giữ nguyên tính toàn vẹn của văn bản gốc.

Câu: 我需要一个完整的时间表。

Pinyin: Wǒ xūyào yí gè wánzhěng de shíjiānbiǎo.

Dịch: Tôi cần một thời khóa biểu đầy đủ.

Câu: 这段录音不完整,中间断了。

Pinyin: Zhè duàn lùyīn bù wánzhěng, zhōngjiān duàn le.

Dịch: Đoạn ghi âm này không hoàn chỉnh, bị ngắt giữa chừng.

Câu: 他的观点比较完整。

Pinyin: Tā de guāndiǎn bǐjiào wánzhěng.

Dịch: Quan điểm của anh ấy khá hoàn chỉnh.

Câu: 项目的文档非常完整。

Pinyin: Xiàngmù de wéndàng fēicháng wánzhěng.

Dịch: Tài liệu dự án rất đầy đủ.

Câu: 请提供一份完整的简历。

Pinyin: Qǐng tígōng yī fèn wánzhěng de jiǎnlì.

Dịch: Vui lòng cung cấp một bản CV đầy đủ.

Câu: 整体结构保持完整。

Pinyin: Zhěngtǐ jiégòu bǎochí wánzhěng.

Dịch: Cấu trúc tổng thể được giữ nguyên vẹn.

Câu: 这篇文章现在更完整了。

Pinyin: Zhè piān wénzhāng xiànzài gèng wánzhěng le.

Dịch: Bài viết này giờ đã hoàn chỉnh hơn.

Câu: 档案信息并不完整。

Pinyin: Dàng’àn xìnxī bìng bù wánzhěng.

Dịch: Thông tin hồ sơ vốn dĩ không đầy đủ.

Câu: 这次交付的材料很完整。

Pinyin: Zhè cì jiāofù de cáiliào hěn wánzhěng.

Dịch: Tài liệu bàn giao lần này rất đầy đủ.

Câu: 图片的分辨率和内容都完整。

Pinyin: Túpiàn de fēnbiànlǜ hé nèiróng dōu wánzhěng.

Dịch: Độ phân giải và nội dung ảnh đều hoàn chỉnh.

Câu: 报价单不完整,请补充项目。

Pinyin: Bàojiàdān bù wánzhěng, qǐng bǔchōng xiàngmù.

Dịch: Bảng báo giá chưa đầy đủ, vui lòng bổ sung hạng mục.

Câu: 这段历史资料非常完整。

Pinyin: Zhè duàn lìshǐ zīliào fēicháng wánzhěng.

Dịch: Tư liệu lịch sử này rất đầy đủ.

Câu: 会议纪要写得很完整。

Pinyin: Huìyì jìyào xiě de hěn wánzhěng.

Dịch: Biên bản cuộc họp được viết rất hoàn chỉnh.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Hình dung: “完整” = có đủ mọi mảnh ghép, không nứt vỡ, không thiếu phần.

Áp dụng: Tài liệu/ báo cáo/ quy trình dùng 完整; danh mục/phụ kiện nghiêng về 齐全; mức độ “hoàn toàn” dùng 完全.

Kiểm tra nhanh: Nếu có cảm giác “thiếu phần”, dùng 不完整; nếu “tương đối đầy đủ”, dùng 相对/比较完整.

Nghĩa của “完整”
“完整” nghĩa là “hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ các phần, không bị thiếu sót hay hư hại”. Thường dùng để mô tả tài liệu, dữ liệu, hệ thống, câu chuyện, kế hoạch, lãnh thổ… khi chúng có đầy đủ thành phần cần thiết, giữ nguyên cấu trúc và không bị sứt mẻ. Phiên âm: wánzhěng.

Loại từ và cách dùng cơ bản

  • Loại từ: Tính từ (形容词), diễn tả trạng thái “toàn vẹn/hoàn chỉnh”.
  • Định ngữ: 完整的 + danh từ (dùng “的” để bổ nghĩa cho danh từ).
  • Vị ngữ: 主语 + 很/不/并不/比较 + 完整 (đánh giá mức độ hoàn chỉnh).
  • Động tác duy trì: 保持/确保/维护/恢复 + 完整(性) (nhấn mạnh hành động giữ hoặc khôi phục sự toàn vẹn).
  • Ngữ cảnh thường gặp: Hành chính, pháp lý, học thuật, CNTT, bảo mật, lưu trữ, biên tập nội dung, xây dựng/hệ thống.

Mẫu cấu trúc hay dùng

  • Định ngữ miêu tả: 完整的 + 文件/报告/数据/计划/清单/结构
  • Nhận xét đánh giá: 内容 + 很/不/并不 + 完整
  • Yêu cầu kỹ thuật: 确保/保证 + 信息/数据/系统 + 的完整(性)
  • Trạng thái sau sửa chữa: 修复/恢复 + 完整;保持 + 完整
  • Cụm chuyên biệt: 领土完整;版权完整;逻辑完整;结构完整

35 câu ví dụ có pinyin và tiếng Việt

  • 完整的文件已经上传。
    wánzhěng de wénjiàn yǐjīng shàngchuán
    Tập tin hoàn chỉnh đã được tải lên.
  • 请提交一份完整的报告。
    qǐng tíjiāo yí fèn wánzhěng de bàogào
    Vui lòng nộp một bản báo cáo hoàn chỉnh.
  • 这个系统不完整,需要更新。
    zhège xìtǒng bù wánzhěng, xūyào gēngxīn
    Hệ thống này không hoàn chỉnh, cần cập nhật.
  • 故事很完整,没有缺漏。
    gùshì hěn wánzhěng, méiyǒu quēlòu
    Câu chuyện rất trọn vẹn, không có thiếu sót.
  • 我们需要完整的数据才能分析。
    wǒmen xūyào wánzhěng de shùjù cáinéng fēnxī
    Chúng tôi cần dữ liệu đầy đủ thì mới phân tích được.
  • 他给了我一份完整的清单。
    tā gěi le wǒ yí fèn wánzhěng de qīngdān
    Anh ấy đưa cho tôi một danh sách đầy đủ.
  • 请保持文档的完整。
    qǐng bǎochí wéndàng de wánzhěng
    Xin hãy giữ nguyên vẹn tài liệu.
  • 我们必须确保信息的完整性。
    wǒmen bìxū quèbǎo xìnxī de wánzhěngxìng
    Chúng ta phải bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin.
  • 修复后结构恢复了完整。
    xiūfù hòu jiégòu huīfù le wánzhěng
    Sau khi sửa chữa, cấu trúc đã khôi phục sự toàn vẹn.
  • 这套书是完整的。
    zhè tào shū shì wánzhěng de
    Bộ sách này là đầy đủ.
  • 资料并不完整,需要补充。
    zīliào bìng bù wánzhěng, xūyào bǔchōng
    Tài liệu không hề đầy đủ, cần bổ sung.
  • 合同文本应当保持完整。
    hétóng wénběn yīngdāng bǎochí wánzhěng
    Văn bản hợp đồng cần được giữ nguyên vẹn.
  • 请提供项目的完整时间表。
    qǐng tígōng xiàngmù de wánzhěng shíjiānbiǎo
    Vui lòng cung cấp thời gian biểu đầy đủ của dự án.
  • 这些图片保存得很完整。
    zhèxiē túpiàn bǎocún de hěn wánzhěng
    Những bức ảnh này được lưu giữ rất nguyên vẹn.
  • 逻辑不够完整,需要重新推敲。
    luójí búgòu wánzhěng, xūyào chóngxīn tuīqiāo
    Logic chưa đủ hoàn chỉnh, cần suy xét lại.
  • 数据集是完整可用的。
    shùjùjí shì wánzhěng kěyòng de
    Bộ dữ liệu là đầy đủ và dùng được.
  • 他的陈述相当完整。
    tā de chénshù xiāngdāng wánzhěng
    Lời trình bày của anh ấy khá hoàn chỉnh.
  • 请上传完整的源代码。
    qǐng shàngchuán wánzhěng de yuán dàimǎ
    Vui lòng tải lên mã nguồn đầy đủ.
  • 该方案结构很完整。
    gāi fāng’àn jiégòu hěn wánzhěng
    Phương án này có cấu trúc rất hoàn chỉnh.
  • 档案保存完整无缺。
    dàng’àn bǎocún wánzhěng wúquē
    Hồ sơ được lưu giữ nguyên vẹn, không thiếu.
  • 请保证备份的完整性。
    qǐng bǎozhèng bèifèn de wánzhěngxìng
    Hãy bảo đảm tính toàn vẹn của bản sao lưu.
  • 页面内容不完整,加载失败。
    yèmiàn nèiróng bù wánzhěng, jiāzài shībài
    Nội dung trang không đầy đủ, tải không thành công.
  • 影片剪辑后仍保持完整。
    yǐngpiàn jiǎnjí hòu réng bǎochí wánzhěng
    Sau khi cắt dựng, bộ phim vẫn giữ được sự trọn vẹn.
  • 说明书不够完整,请更新版本。
    shuōmíngshū búgòu wánzhěng, qǐng gēngxīn bǎnběn
    Sách hướng dẫn chưa đủ hoàn chỉnh, vui lòng cập nhật phiên bản.
  • 你的计划写得很完整。
    nǐ de jìhuà xiě de hěn wánzhěng
    Kế hoạch của bạn viết rất đầy đủ.
  • 这篇论文结构完整,论证清楚。
    zhè piān lùnwén jiégòu wánzhěng, lùnzhèng qīngchu
    Bài luận này có cấu trúc hoàn chỉnh, lập luận rõ ràng.
  • 表格信息不完整,请补齐。
    biǎogé xìnxī bù wánzhěng, qǐng bǔqí
    Thông tin trong bảng chưa đầy đủ, xin bổ sung cho đủ.
  • 项目文档保持了完整性与一致性。
    xiàngmù wéndàng bǎochí le wánzhěngxìng yǔ yízhìxìng
    Tài liệu dự án giữ được tính toàn vẹn và tính nhất quán.
  • 领土完整不容侵犯。
    lǐngtǔ wánzhěng bù róng qīnfàn
    Sự toàn vẹn lãnh thổ không thể bị xâm phạm.
  • 把记录整理成完整的档案。
    bǎ jìlù zhěnglǐ chéng wánzhěng de dàng’àn
    Hãy sắp xếp các ghi chép thành hồ sơ hoàn chỉnh.
  • 请保留完整的聊天记录。
    qǐng bǎoliú wánzhěng de liáotiān jìlù
    Vui lòng giữ lại đầy đủ lịch sử trò chuyện.
  • 这个接口文档已经不完整。
    zhège jiēkǒu wéndàng yǐjīng bù wánzhěng
    Tài liệu API này đã không còn đầy đủ.
  • 他把碎片拼成了完整的图案。
    tā bǎ suìpiàn pīn chéng le wánzhěng de tú’àn
    Anh ấy ghép các mảnh vụn thành họa tiết hoàn chỉnh.
  • 数据库的完整性至关重要。
    shùjùkù de wánzhěngxìng zhìguān zhòngyào
    Tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu là tối quan trọng.
  • 这份合同条款很完整,没有遗漏。
    zhè fèn hétóng tiáokuǎn hěn wánzhěng, méiyǒu yílòu
    Các điều khoản của hợp đồng này rất đầy đủ, không bỏ sót.

Phân biệt từ gần nghĩa

  • 完整: Nhấn mạnh “đủ các phần, có cấu trúc trọn vẹn”.
  • 完全: Nhấn mạnh “mức độ tuyệt đối (100%)”, ví dụ: 我完全同意 (Tôi hoàn toàn đồng ý).
  • 完好: Nhấn mạnh “nguyên vẹn, không hư hỏng” về tình trạng vật lý, ví dụ: 设备保持完好 (Thiết bị vẫn nguyên vẹn).

Lưu ý sử dụng tự nhiên

  • Định ngữ: Ưu tiên “完整的 + danh từ” trong văn viết và chuyên ngành.
  • Vị ngữ khẩu ngữ: Thêm “很/不/并不/比较” trước “完整” để câu tự nhiên.
  • Kỹ thuật/chuyên ngành: Dùng “完整性” khi nói về tính toàn vẹn dữ liệu, hệ thống, bảo mật.
  • Phân biệt với “详细”: “完整” là đầy đủ thành phần; “详细” là mức độ chi tiết mô tả.

完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa “hoàn chỉnh”, “toàn vẹn”, “đầy đủ”, “nguyên vẹn”, được dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hoặc một hệ thống mà không bị thiếu sót, không bị hư hại hoặc chưa bị chia cắt.

  1. Giải thích chi tiết:

Chữ 完 (wán): nghĩa là “hoàn thành, trọn vẹn”.

Chữ 整 (zhěng): nghĩa là “chỉnh tề, trọn, đầy đủ”.

Khi ghép lại, 完整 mang ý nghĩa “toàn vẹn, hoàn chỉnh từ đầu đến cuối”, nhấn mạnh tính đầy đủ và không bị khuyết thiếu.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词) — mô tả trạng thái của sự vật, sự việc, hoặc nội dung.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn, nguyên vẹn.
Tùy ngữ cảnh, có thể dịch linh hoạt là:

“Một cách hoàn chỉnh / nguyên vẹn / đầy đủ / toàn bộ.”

  1. Các cách dùng phổ biến:

完整的文件 (wán zhěng de wén jiàn): tài liệu đầy đủ

完整的系统 (wán zhěng de xì tǒng): hệ thống hoàn chỉnh

保持完整 (bǎo chí wán zhěng): giữ nguyên vẹn

内容完整 (nèi róng wán zhěng): nội dung đầy đủ

身体完整 (shēn tǐ wán zhěng): thân thể nguyên vẹn

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):

这个文件不完整。
Zhè gè wén jiàn bù wán zhěng.
Tài liệu này không đầy đủ.

我需要一份完整的报告。
Wǒ xū yào yí fèn wán zhěng de bào gào.
Tôi cần một bản báo cáo hoàn chỉnh.

他把故事完整地讲了一遍。
Tā bǎ gù shì wán zhěng de jiǎng le yí biàn.
Anh ấy kể lại câu chuyện một cách trọn vẹn.

这是一套完整的设备。
Zhè shì yí tào wán zhěng de shè bèi.
Đây là một bộ thiết bị hoàn chỉnh.

资料必须保持完整。
Zī liào bì xū bǎo chí wán zhěng.
Tài liệu phải được giữ nguyên vẹn.

我们要确保系统的完整性。
Wǒ men yào què bǎo xì tǒng de wán zhěng xìng.
Chúng ta phải đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

他的记忆仍然很完整。
Tā de jì yì réng rán hěn wán zhěng.
Ký ức của anh ấy vẫn còn rất đầy đủ.

这个项目还不够完整。
Zhè gè xiàng mù hái bú gòu wán zhěng.
Dự án này vẫn chưa hoàn chỉnh.

请提交完整的申请表。
Qǐng tí jiāo wán zhěng de shēn qǐng biǎo.
Vui lòng nộp đơn đăng ký đầy đủ.

影片完整地记录了整个过程。
Yǐng piàn wán zhěng de jì lù le zhěng gè guò chéng.
Bộ phim ghi lại toàn bộ quá trình một cách trọn vẹn.

保存文件时要注意完整性。
Bǎo cún wén jiàn shí yào zhù yì wán zhěng xìng.
Khi lưu tệp cần chú ý đến tính toàn vẹn.

他的身体虽然受伤,但还算完整。
Tā de shēn tǐ suī rán shòu shāng, dàn hái suàn wán zhěng.
Cơ thể anh ấy tuy bị thương nhưng vẫn còn nguyên vẹn.

我希望能看到一个完整的计划。
Wǒ xī wàng néng kàn dào yí gè wán zhěng de jì huà.
Tôi hy vọng có thể thấy một kế hoạch hoàn chỉnh.

数据不完整会影响分析结果。
Shù jù bù wán zhěng huì yǐng xiǎng fēn xī jié guǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

这个国家保持了领土的完整。
Zhè gè guó jiā bǎo chí le lǐng tǔ de wán zhěng.
Quốc gia này giữ được sự toàn vẹn lãnh thổ.

她给了我一个完整的解释。
Tā gěi le wǒ yí gè wán zhěng de jiě shì.
Cô ấy đã cho tôi một lời giải thích đầy đủ.

请提供完整的联系方式。
Qǐng tí gōng wán zhěng de lián xì fāng shì.
Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc đầy đủ.

他的作品完整地表达了主题。
Tā de zuò pǐn wán zhěng de biǎo dá le zhǔ tí.
Tác phẩm của anh ấy thể hiện trọn vẹn chủ đề.

经过修复后,古建筑恢复了完整。
Jīng guò xiū fù hòu, gǔ jiàn zhù huī fù le wán zhěng.
Sau khi trùng tu, tòa kiến trúc cổ đã khôi phục lại nguyên trạng.

我想听你完整的想法。
Wǒ xiǎng tīng nǐ wán zhěng de xiǎng fǎ.
Tôi muốn nghe ý kiến đầy đủ của bạn.

请把视频完整地看完。
Qǐng bǎ shì pín wán zhěng de kàn wán.
Hãy xem hết video một cách trọn vẹn.

这本书保存得很完整。
Zhè běn shū bǎo cún de hěn wán zhěng.
Cuốn sách này được bảo quản rất nguyên vẹn.

只有完整的信息才能做出正确决定。
Zhǐ yǒu wán zhěng de xìn xī cái néng zuò chū zhèng què jué dìng.
Chỉ có thông tin đầy đủ mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

请下载完整版本的软件。
Qǐng xià zǎi wán zhěng bǎn běn de ruǎn jiàn.
Vui lòng tải phiên bản đầy đủ của phần mềm.

这个句子不完整。
Zhè gè jù zi bù wán zhěng.
Câu này chưa hoàn chỉnh.

我们希望保持家庭的完整。
Wǒ men xī wàng bǎo chí jiā tíng de wán zhěng.
Chúng tôi hy vọng giữ được sự toàn vẹn của gia đình.

他给出的数据很完整,没有遗漏。
Tā gěi chū de shù jù hěn wán zhěng, méi yǒu yí lòu.
Dữ liệu anh ấy đưa ra rất đầy đủ, không thiếu sót.

完整的记录对研究很重要。
Wán zhěng de jì lù duì yán jiū hěn zhòng yào.
Ghi chép đầy đủ rất quan trọng đối với nghiên cứu.

这是一份完整的设计方案。
Zhè shì yí fèn wán zhěng de shè jì fāng àn.
Đây là một bản thiết kế hoàn chỉnh.

请确保文件传输完整。
Qǐng què bǎo wén jiàn chuán shū wán zhěng.
Hãy đảm bảo quá trình truyền tệp được hoàn chỉnh.

  1. Tổng kết:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
    完整 wán zhěng Tính từ Hoàn chỉnh, đầy đủ, nguyên vẹn

Các cách kết hợp thường gặp:

完整性 (wán zhěng xìng): tính toàn vẹn

保持完整 (bǎo chí wán zhěng): giữ nguyên vẹn

不完整 (bù wán zhěng): không hoàn chỉnh

完整的系统 / 文件 / 数据 / 报告 / 内容

Từ 完整 (wánzhěng) là một tính từ thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa “hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, không thiếu phần nào”. Đây là từ rất hay dùng trong các văn cảnh học thuật, thương mại, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, sâu và kèm nhiều ví dụ rõ ràng:

  1. Nghĩa của từ 完整

完整 (wánzhěng) có nghĩa là:

Một vật, sự việc, tài liệu, hệ thống, hay hình thức nào đó đầy đủ, không bị thiếu, không bị hư hại, không bị chia cắt.

Từ này diễn tả mức độ trọn vẹn, đầy đủ, hoặc không bị tổn hại, mất mát.

  1. Cấu tạo từ

完 (wán): nghĩa là “hoàn, xong, trọn vẹn”.

整 (zhěng): nghĩa là “đầy đủ, ngay ngắn, toàn bộ”.
→ Ghép lại: 完整 mang nghĩa là “toàn bộ, hoàn chỉnh, đầy đủ”.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词) — dùng để mô tả sự toàn vẹn, đầy đủ, không thiếu của sự vật, sự việc.
Ngoài ra, đôi khi cũng có thể dùng như trạng từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ trong câu.

  1. Nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt

Tiếng Anh: complete, intact, whole, entire, full

Tiếng Việt: hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, trọn vẹn

  1. Cách dùng trong câu

Cấu trúc thường gặp:

A 是完整的。 → A là hoàn chỉnh.

保持完整 → giữ nguyên vẹn, duy trì sự toàn vẹn.

资料/文件/系统完整 → tài liệu/hệ thống đầy đủ.

完整地 + 动词 → làm điều gì một cách trọn vẹn.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)

这本书是完整的,没有缺页。
Zhè běn shū shì wánzhěng de, méiyǒu quē yè.
Cuốn sách này còn nguyên vẹn, không bị thiếu trang nào.

他的记忆非常完整。
Tā de jìyì fēicháng wánzhěng.
Trí nhớ của anh ấy rất đầy đủ.

请提供一份完整的报告。
Qǐng tígōng yī fèn wánzhěng de bàogào.
Xin vui lòng cung cấp một bản báo cáo hoàn chỉnh.

中国是一个完整的国家。
Zhōngguó shì yí gè wánzhěng de guójiā.
Trung Quốc là một quốc gia toàn vẹn.

我希望这次的计划能完整地实施。
Wǒ xīwàng zhè cì de jìhuà néng wánzhěng de shíshī.
Tôi hy vọng kế hoạch lần này có thể được thực hiện một cách hoàn chỉnh.

这个系统已经不完整了。
Zhège xìtǒng yǐjīng bù wánzhěng le.
Hệ thống này đã không còn hoàn chỉnh nữa.

影片的内容必须保持完整。
Yǐngpiàn de nèiróng bìxū bǎochí wánzhěng.
Nội dung của bộ phim phải được giữ nguyên vẹn.

这是一个完整的句子。
Zhè shì yí gè wánzhěng de jùzi.
Đây là một câu hoàn chỉnh.

合同文件要完整签署。
Hétóng wénjiàn yào wánzhěng qiānshǔ.
Hồ sơ hợp đồng phải được ký kết đầy đủ.

他完整地讲述了整个过程。
Tā wánzhěng de jiǎngshù le zhěng gè guòchéng.
Anh ấy đã thuật lại toàn bộ quá trình một cách trọn vẹn.

请确保资料的完整性。
Qǐng quèbǎo zīliào de wánzhěngxìng.
Xin hãy đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu.

这幅画经过修复后恢复了完整。
Zhè fú huà jīngguò xiūfù hòu huīfù le wánzhěng.
Bức tranh sau khi được phục hồi đã trở lại nguyên vẹn.

你的回答不够完整。
Nǐ de huídá bú gòu wánzhěng.
Câu trả lời của bạn chưa đầy đủ.

我们需要一个完整的计划方案。
Wǒmen xūyào yí gè wánzhěng de jìhuà fāng’àn.
Chúng ta cần một bản kế hoạch hoàn chỉnh.

数据不完整会影响结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng jiéguǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

她保存了完整的录像。
Tā bǎocún le wánzhěng de lùxiàng.
Cô ấy đã lưu giữ toàn bộ video đầy đủ.

这个故事终于完整了。
Zhège gùshì zhōngyú wánzhěng le.
Câu chuyện này cuối cùng cũng đã trọn vẹn.

文件不完整,无法提交。
Wénjiàn bù wánzhěng, wúfǎ tíjiāo.
Hồ sơ không đầy đủ nên không thể nộp được.

他希望自己的家庭永远完整。
Tā xīwàng zìjǐ de jiātíng yǒngyuǎn wánzhěng.
Anh ấy mong gia đình mình mãi mãi được trọn vẹn.

请把资料整理完整再发给我。
Qǐng bǎ zīliào zhěnglǐ wánzhěng zài fā gěi wǒ.
Hãy sắp xếp tài liệu cho đầy đủ rồi gửi lại cho tôi.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 完整
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保持完整 bǎochí wánzhěng Giữ nguyên vẹn
    完整无缺 wánzhěng wú quē Hoàn chỉnh, không thiếu sót
    完整性 wánzhěngxìng Tính toàn vẹn
    不完整 bù wánzhěng Không hoàn chỉnh
    完整资料 wánzhěng zīliào Tư liệu đầy đủ
    完整的计划 wánzhěng de jìhuà Kế hoạch hoàn chỉnh
    完整句子 wánzhěng jùzi Câu hoàn chỉnh
    完整系统 wánzhěng xìtǒng Hệ thống đầy đủ
    完整结构 wánzhěng jiégòu Cấu trúc hoàn chỉnh
    数据完整 shùjù wánzhěng Dữ liệu đầy đủ
  2. Ghi chú ngữ pháp và cách dùng

Khi dùng 完整, thường đi với các danh từ chỉ “tài liệu, hệ thống, dữ liệu, kế hoạch, báo cáo, câu, hình ảnh, cơ thể, quốc gia, ký ức…”

Nếu muốn nhấn mạnh tính đầy đủ, có thể dùng:
非常完整 (rất đầy đủ), 十分完整 (cực kỳ hoàn chỉnh).

Dạng phủ định: 不完整 (bù wánzhěng) → “không hoàn chỉnh, chưa đầy đủ”.

完整 (wán zhěng) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn.

  1. Giải thích chi tiết:

完整 dùng để chỉ một sự vật, sự việc, cấu trúc hoặc tài liệu… không bị thiếu sót, không bị tổn hại, không bị chia cắt.

Nó thường diễn tả mức độ đầy đủ về mặt hình thức hoặc nội dung, trái nghĩa với 不完整 (bù wán zhěng) – “không hoàn chỉnh”.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt chi tiết:

Hoàn chỉnh

Trọn vẹn

Đầy đủ

Nguyên vẹn

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến:

A 是完整的。
→ A là hoàn chỉnh.

保持 + 完整
→ Giữ nguyên vẹn, duy trì sự hoàn chỉnh.

资料 / 文件 / 结构 + 完整
→ Tài liệu / Hồ sơ / Cấu trúc hoàn chỉnh.

使……更完整
→ Làm cho… trở nên hoàn chỉnh hơn.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):

这份文件不完整。
(Zhè fèn wénjiàn bù wánzhěng.)
→ Tài liệu này không hoàn chỉnh.

我需要一份完整的报告。
(Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de bàogào.)
→ Tôi cần một bản báo cáo hoàn chỉnh.

这栋建筑保存得很完整。
(Zhè dòng jiànzhù bǎocún de hěn wánzhěng.)
→ Tòa nhà này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

他的记忆依然完整。
(Tā de jìyì yīrán wánzhěng.)
→ Trí nhớ của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

我想听一首完整的歌曲。
(Wǒ xiǎng tīng yì shǒu wánzhěng de gēqǔ.)
→ Tôi muốn nghe trọn vẹn một bài hát.

这个系统已经完整运行。
(Zhège xìtǒng yǐjīng wánzhěng yùnxíng.)
→ Hệ thống này đã vận hành hoàn chỉnh.

他给出了一个完整的解释。
(Tā gěi chūle yí gè wánzhěng de jiěshì.)
→ Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích đầy đủ.

数据必须保持完整。
(Shùjù bìxū bǎochí wánzhěng.)
→ Dữ liệu phải được giữ nguyên vẹn.

这是一段完整的视频。
(Zhè shì yí duàn wánzhěng de shìpín.)
→ Đây là một đoạn video đầy đủ.

他的计划非常完整。
(Tā de jìhuà fēicháng wánzhěng.)
→ Kế hoạch của anh ấy rất hoàn chỉnh.

请提供完整的收货地址。
(Qǐng tígōng wánzhěng de shōuhuò dìzhǐ.)
→ Xin vui lòng cung cấp địa chỉ nhận hàng đầy đủ.

我们需要一个完整的流程。
(Wǒmen xūyào yí gè wánzhěng de liúchéng.)
→ Chúng tôi cần một quy trình hoàn chỉnh.

这本书保存得非常完整。
(Zhè běn shū bǎocún de fēicháng wánzhěng.)
→ Cuốn sách này được giữ gìn rất nguyên vẹn.

她讲了一个完整的故事。
(Tā jiǎngle yí gè wánzhěng de gùshì.)
→ Cô ấy kể một câu chuyện trọn vẹn.

合同内容必须完整。
(Hétóng nèiróng bìxū wánzhěng.)
→ Nội dung hợp đồng phải đầy đủ.

这家公司有一套完整的管理制度。
(Zhè jiā gōngsī yǒu yí tào wánzhěng de guǎnlǐ zhìdù.)
→ Công ty này có một hệ thống quản lý hoàn chỉnh.

我希望我们能保持家庭的完整。
(Wǒ xīwàng wǒmen néng bǎochí jiātíng de wánzhěng.)
→ Tôi hy vọng chúng ta có thể giữ gìn sự trọn vẹn của gia đình.

这段话缺少主语,不完整。
(Zhè duàn huà quēshǎo zhǔyǔ, bù wánzhěng.)
→ Câu này thiếu chủ ngữ, không hoàn chỉnh.

他的身体已经不完整了。
(Tā de shēntǐ yǐjīng bù wánzhěng le.)
→ Cơ thể của anh ấy đã không còn nguyên vẹn.

报表要完整填写。
(Bàobiǎo yào wánzhěng tiánxiě.)
→ Báo biểu cần được điền đầy đủ.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Ghi chú
    完整 (wánzhěng) Hoàn chỉnh, trọn vẹn Nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu phần nào.
    全面 (quánmiàn) Toàn diện Nhấn mạnh nhiều khía cạnh, phạm vi rộng.
    充分 (chōngfèn) Đầy đủ, dồi dào Nhấn mạnh mức độ đầy đủ về số lượng hoặc nội dung.
  2. Tổng kết:

完整 nhấn mạnh “không bị thiếu, không bị hư, có đầy đủ các phần”.

Thường dùng trong tài liệu, dữ liệu, hợp đồng, cấu trúc, vật thể, trí nhớ, câu chuyện…

完整 (wánzhěng) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn. Từ này có thể dùng để miêu tả sự vật, tài liệu, công trình, hệ thống, hoặc trạng thái không bị thiếu sót, hư hại, hay mất mát.

  1. Giải thích chi tiết

完 (wán): hoàn thành, xong, trọn.

整 (zhěng): chỉnh tề, nguyên vẹn, đầy đủ.

→ Ghép lại thành 完整, nghĩa là toàn vẹn, hoàn chỉnh, không thiếu sót, không bị tổn hại.

Từ này dùng để chỉ tính đầy đủ, nguyên vẹn về mặt hình thức hoặc nội dung.
Nó có thể dùng cho vật chất (như đồ vật, tài liệu, công trình) hoặc phi vật chất (như kế hoạch, hệ thống, nội dung, ký ức, tình cảm).

  1. Loại từ

Tính từ (形容词)

Dùng để miêu tả tính chất của sự vật/sự việc — nghĩa là “hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn, đầy đủ”.

  1. Nghĩa và cách dùng
    Nghĩa tiếng Việt Giải thích tiếng Trung Ví dụ nhanh
    Hoàn chỉnh / đầy đủ 没有缺少部分或破坏的状态 文件很完整。– Tài liệu rất đầy đủ.
    Nguyên vẹn 没有损坏或丢失 这座古城保存得很完整。– Thành cổ này được bảo tồn nguyên vẹn.
    Trọn vẹn 完全、彻底的状态 我希望有一个完整的家庭。– Tôi hy vọng có một gia đình trọn vẹn.
  2. Các cụm thường gặp với 完整
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    完整的资料 wánzhěng de zīliào tài liệu đầy đủ
    完整的计划 wánzhěng de jìhuà kế hoạch hoàn chỉnh
    完整的句子 wánzhěng de jùzi câu hoàn chỉnh
    保持完整 bǎochí wánzhěng giữ nguyên vẹn
    保存完整 bǎocún wánzhěng lưu giữ đầy đủ, không hư hại
    结构完整 jiégòu wánzhěng cấu trúc hoàn chỉnh
    内容完整 nèiróng wánzhěng nội dung đầy đủ
    家庭完整 jiātíng wánzhěng gia đình trọn vẹn
    体系完整 tǐxì wánzhěng hệ thống đầy đủ
    数据完整性 shùjù wánzhěng xìng tính toàn vẹn của dữ liệu
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

这个报告还不够完整。
Zhège bàogào hái bù gòu wánzhěng.
Báo cáo này vẫn chưa đầy đủ.

她保存了一份完整的记录。
Tā bǎocún le yí fèn wánzhěng de jìlù.
Cô ấy đã lưu giữ một bản ghi chép đầy đủ.

这栋古建筑保存得很完整。
Zhè dòng gǔ jiànzhù bǎocún de hěn wánzhěng.
Tòa nhà cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

请提供一份完整的资料。
Qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de zīliào.
Xin vui lòng cung cấp bộ tài liệu đầy đủ.

我希望有一个完整的家庭。
Wǒ xīwàng yǒu yí gè wánzhěng de jiātíng.
Tôi hy vọng có một gia đình trọn vẹn.

他的记忆依然完整。
Tā de jìyì yīrán wánzhěng.
Trí nhớ của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

这个系统不够完整,还需要改进。
Zhège xìtǒng bù gòu wánzhěng, hái xūyào gǎijìn.
Hệ thống này chưa hoàn chỉnh, còn cần cải thiện thêm.

资料必须完整才能审核。
Zīliào bìxū wánzhěng cáinéng shěnhé.
Hồ sơ phải đầy đủ thì mới có thể xét duyệt.

这个视频没有完整地播放。
Zhège shìpín méiyǒu wánzhěng de bòfàng.
Video này chưa được phát đầy đủ.

请把句子写完整。
Qǐng bǎ jùzi xiě wánzhěng.
Xin hãy viết câu cho hoàn chỉnh.

这次会议的内容很完整。
Zhè cì huìyì de nèiróng hěn wánzhěng.
Nội dung của cuộc họp lần này rất đầy đủ.

我们需要一个更完整的方案。
Wǒmen xūyào yí gè gèng wánzhěng de fāng’àn.
Chúng tôi cần một phương án hoàn chỉnh hơn.

这部电影讲述了一个完整的故事。
Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yí gè wánzhěng de gùshì.
Bộ phim này kể một câu chuyện trọn vẹn.

数据不完整会影响分析结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng fēnxī jiéguǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

我终于看完了这部完整的纪录片。
Wǒ zhōngyú kàn wán le zhè bù wánzhěng de jìlùpiàn.
Cuối cùng tôi cũng xem xong toàn bộ bộ phim tài liệu này.

  1. Phân biệt 完整 và 完全
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    完整 wánzhěng hoàn chỉnh, đầy đủ nhấn mạnh không bị thiếu hoặc hư hại, nói về hình thức hoặc nội dung cụ thể
    完全 wánquán hoàn toàn, trọn vẹn nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, thường nói về mức độ, trạng thái, ý kiến

Ví dụ so sánh:

这份资料不完整。→ Bộ tài liệu này không đầy đủ (thiếu phần nào đó).

这不完全是你的错。→ Đây không hoàn toàn là lỗi của bạn (mức độ, không phải toàn phần).

  1. Một số cách diễn đạt cố định
    Biểu đạt Phiên âm Nghĩa
    完整无缺 wánzhěng wú quē hoàn chỉnh không thiếu sót
    保持完整性 bǎochí wánzhěng xìng giữ tính toàn vẹn
    资料的完整性 zīliào de wánzhěng xìng tính đầy đủ của tài liệu
    家庭的完整 jiātíng de wánzhěng sự trọn vẹn của gia đình
    保证信息完整 bǎozhèng xìnxī wánzhěng đảm bảo thông tin đầy đủ
  2. Tổng kết

Từ: 完整 (wánzhěng)

Loại từ: Tính từ

Nghĩa: Hoàn chỉnh, đầy đủ, nguyên vẹn, trọn vẹn

Dùng cho: sự vật, tài liệu, hệ thống, nội dung, cảm xúc, gia đình, dữ liệu…

Từ đồng nghĩa: 完备 (wánbèi – đầy đủ), 健全 (jiànquán – hoàn thiện)

Trái nghĩa: 不完整 (bù wánzhěng – không hoàn chỉnh), 残缺 (cánquē – khiếm khuyết)

完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được dùng trong giao tiếp, văn viết, cũng như trong các lĩnh vực học thuật, thương mại, kỹ thuật, v.v.

  1. Nghĩa gốc của 完整

完整 có nghĩa là: hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn vẹn, không bị thiếu sót hay hư hại.

完 (wán): hoàn, xong, kết thúc.

整 (zhěng): nguyên vẹn, đầy đủ, chỉnh tề.

Khi ghép lại 完整 có nghĩa là “toàn vẹn, không bị thiếu, có đầy đủ các phần cần thiết”.

  1. Loại từ

完整 là tính từ (形容词).

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

S + 是 + 完整的:… là hoàn chỉnh / toàn vẹn.
→ Ví dụ: 这个文件是完整的。(Tài liệu này là đầy đủ.)

S + 保持 + 完整:giữ nguyên vẹn / duy trì sự hoàn chỉnh.
→ Ví dụ: 我们要保持系统的完整。(Chúng ta phải giữ cho hệ thống được nguyên vẹn.)

使……完整:làm cho… hoàn chỉnh.
→ Ví dụ: 他使报告更完整。(Anh ấy làm cho báo cáo hoàn chỉnh hơn.)

  1. Giải nghĩa chi tiết

完整 không chỉ mang nghĩa “đủ, toàn vẹn” về hình thức, mà còn có thể dùng để chỉ nội dung, dữ liệu, hệ thống, tư tưởng, cơ cấu, thông tin, bài viết, hợp đồng, kế hoạch…

Từ này thường dùng trong:

công việc, văn phòng, kế toán: 文件完整 (tài liệu đầy đủ)

thương mại: 合同完整 (hợp đồng đầy đủ)

kỹ thuật: 系统完整 (hệ thống hoàn chỉnh)

đời sống: 家庭完整 (gia đình trọn vẹn)

tư tưởng: 思想完整 (tư tưởng nhất quán, trọn vẹn)

  1. Các từ đồng nghĩa gần nghĩa

全部 (quán bù): toàn bộ.

齐全 (qí quán): đầy đủ (nhấn mạnh không thiếu món nào).

健全 (jiàn quán): hoàn thiện (thường dùng cho cơ chế, thể chế, cơ thể).

  1. Các từ trái nghĩa

不完整 (bù wán zhěng): không đầy đủ, không hoàn chỉnh.

残缺 (cán quē): khuyết thiếu, bị mất một phần.

  1. 35 mẫu câu ví dụ chi tiết

这个文件是完整的。
(Zhè ge wénjiàn shì wánzhěng de.)
Tài liệu này là đầy đủ.

请把报告写得更完整一些。
(Qǐng bǎ bàogào xiě de gèng wánzhěng yīxiē.)
Xin hãy viết báo cáo cho hoàn chỉnh hơn một chút.

我需要一份完整的清单。
(Wǒ xūyào yī fèn wánzhěng de qīngdān.)
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

这套系统非常完整。
(Zhè tào xìtǒng fēicháng wánzhěng.)
Bộ hệ thống này rất hoàn chỉnh.

数据必须保持完整。
(Shùjù bìxū bǎochí wánzhěng.)
Dữ liệu phải được giữ nguyên vẹn.

这个项目的设计还不完整。
(Zhège xiàngmù de shèjì hái bù wánzhěng.)
Thiết kế của dự án này vẫn chưa hoàn chỉnh.

他保存了一份完整的记录。
(Tā bǎocún le yī fèn wánzhěng de jìlù.)
Anh ấy lưu giữ một bản ghi chép đầy đủ.

我希望看到一份完整的合同。
(Wǒ xīwàng kàn dào yī fèn wánzhěng de hétóng.)
Tôi muốn xem một bản hợp đồng đầy đủ.

你的解释不够完整。
(Nǐ de jiěshì bú gòu wánzhěng.)
Lời giải thích của bạn chưa đủ đầy đủ.

这部电影的版本很完整。
(Zhè bù diànyǐng de bǎnběn hěn wánzhěng.)
Phiên bản của bộ phim này rất trọn vẹn.

家庭的完整对孩子很重要。
(Jiātíng de wánzhěng duì háizi hěn zhòngyào.)
Sự toàn vẹn của gia đình rất quan trọng đối với trẻ nhỏ.

这个城市保存了完整的古建筑。
(Zhège chéngshì bǎocún le wánzhěng de gǔ jiànzhù.)
Thành phố này còn giữ được các công trình cổ nguyên vẹn.

我们需要提供完整的资料。
(Wǒmen xūyào tígōng wánzhěng de zīliào.)
Chúng ta cần cung cấp đầy đủ tài liệu.

报告不完整,不能提交。
(Bàogào bù wánzhěng, bù néng tíjiāo.)
Báo cáo không đầy đủ, không thể nộp được.

他的人生故事很完整。
(Tā de rénshēng gùshì hěn wánzhěng.)
Câu chuyện cuộc đời của anh ấy rất trọn vẹn.

我希望你能保持心灵的完整。
(Wǒ xīwàng nǐ néng bǎochí xīnlíng de wánzhěng.)
Tôi hy vọng bạn giữ được sự trọn vẹn trong tâm hồn.

文件不完整,需要重新上传。
(Wénjiàn bù wánzhěng, xūyào chóngxīn shàngchuán.)
Tập tin không đầy đủ, cần tải lên lại.

他的报告内容很完整。
(Tā de bàogào nèiróng hěn wánzhěng.)
Nội dung báo cáo của anh ấy rất đầy đủ.

我终于收集到完整的信息。
(Wǒ zhōngyú shōují dào wánzhěng de xìnxī.)
Cuối cùng tôi đã thu thập được đầy đủ thông tin.

产品说明书很完整。
(Chǎnpǐn shuōmíngshū hěn wánzhěng.)
Sách hướng dẫn sản phẩm rất đầy đủ.

他的思想体系非常完整。
(Tā de sīxiǎng tǐxì fēicháng wánzhěng.)
Hệ tư tưởng của anh ấy rất hoàn chỉnh.

我想要一套完整的计划。
(Wǒ xiǎng yào yī tào wánzhěng de jìhuà.)
Tôi muốn có một kế hoạch hoàn chỉnh.

这张地图不够完整。
(Zhè zhāng dìtú bú gòu wánzhěng.)
Bản đồ này chưa đủ đầy đủ.

他恢复了健康的完整。
(Tā huīfù le jiànkāng de wánzhěng.)
Anh ấy đã hồi phục sức khỏe trọn vẹn.

这个文件夹里的内容很完整。
(Zhège wénjiànjiā lǐ de nèiróng hěn wánzhěng.)
Nội dung trong thư mục này rất đầy đủ.

公司的结构现在很完整。
(Gōngsī de jiégòu xiànzài hěn wánzhěng.)
Cơ cấu của công ty hiện nay rất hoàn chỉnh.

他们的调查报告十分完整。
(Tāmen de diàochá bàogào shífēn wánzhěng.)
Báo cáo điều tra của họ vô cùng đầy đủ.

我需要一份完整的发票。
(Wǒ xūyào yī fèn wánzhěng de fāpiào.)
Tôi cần một hóa đơn đầy đủ.

合同内容必须完整。
(Hétóng nèiróng bìxū wánzhěng.)
Nội dung hợp đồng phải đầy đủ.

他给了我一个完整的答案。
(Tā gěi le wǒ yí gè wánzhěng de dá’àn.)
Anh ấy đã cho tôi một câu trả lời hoàn chỉnh.

这是一个完整的系统。
(Zhè shì yī gè wánzhěng de xìtǒng.)
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh.

我想听你完整地说一遍。
(Wǒ xiǎng tīng nǐ wánzhěng de shuō yī biàn.)
Tôi muốn nghe bạn nói lại một lần đầy đủ.

这个故事需要一个完整的结局。
(Zhège gùshì xūyào yī gè wánzhěng de jiéjú.)
Câu chuyện này cần một kết thúc trọn vẹn.

这个档案保存得很完整。
(Zhège dàng’àn bǎocún de hěn wánzhěng.)
Hồ sơ này được lưu giữ rất đầy đủ.

我喜欢那种完整的感觉。
(Wǒ xǐhuān nà zhǒng wánzhěng de gǎnjué.)
Tôi thích cảm giác trọn vẹn đó.

  1. Tổng kết ý nghĩa

完整 diễn tả mức độ đầy đủ, trọn vẹn, không khuyết thiếu, có thể áp dụng cho hồ sơ, tư liệu, thông tin, nội dung, cơ cấu, hệ thống, con người, cảm xúc…

Là từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, hành chính, công sở, báo cáo hoặc hội thoại nghiêm túc.

  1. Định nghĩa chi tiết của 完整

完整 (wán zhěng) có nghĩa là hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị thiếu sót, không bị cắt xén, không bị hư hại hoặc mất mát.

Từ này diễn tả sự trọn vẹn về hình thức, nội dung hoặc cấu trúc, thường dùng để mô tả tài liệu, vật thể, hệ thống, dữ liệu, ý tưởng, kế hoạch, tổ chức, lãnh thổ, văn bản, tác phẩm, trí nhớ,…

  1. Loại từ

Tính từ (形容词)

  1. Giải thích ý nghĩa chi tiết

Hoàn chỉnh, toàn vẹn (完整的) – Chỉ sự không bị thiếu phần nào, đầy đủ toàn bộ.
Ví dụ: 完整的句子 (một câu hoàn chỉnh), 完整的计划 (một kế hoạch trọn vẹn).

Nguyên vẹn, không bị phá hủy – Chỉ sự nguyên trạng, không bị tổn hại.
Ví dụ: 保留得很完整 (được bảo tồn rất nguyên vẹn).

Đầy đủ, trọn bộ (về tài liệu, dữ liệu, hệ thống) – Dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu, hành chính, kỹ thuật.
Ví dụ: 完整的资料 (tài liệu đầy đủ), 完整的系统 (hệ thống hoàn chỉnh).

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

完整 + 的 + danh từ
→ 表示某事物没有缺少部分。
(Chỉ sự vật không bị thiếu sót phần nào.)
Ví dụ: 完整的报告 (báo cáo đầy đủ)

保持 + 完整
→ Giữ cho nguyên vẹn.
Ví dụ: 保持文件的完整 (giữ nguyên vẹn tài liệu)

不完整
→ Không hoàn chỉnh, không trọn vẹn. (phủ định của 完整)

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Ví dụ 1

文件必须是完整的。
Wénjiàn bìxū shì wánzhěng de.
Tài liệu phải là bản đầy đủ, không được thiếu sót.

Ví dụ 2

这座古城保存得非常完整。
Zhè zuò gǔchéng bǎocún de fēicháng wánzhěng.
Thành cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

Ví dụ 3

请提供一份完整的报告。
Qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de bàogào.
Xin vui lòng cung cấp một bản báo cáo đầy đủ.

Ví dụ 4

这段视频不完整,缺了最后一分钟。
Zhè duàn shìpín bù wánzhěng, quē le zuìhòu yī fēnzhōng.
Đoạn video này không hoàn chỉnh, thiếu mất phút cuối cùng.

Ví dụ 5

她希望有一个完整的家庭。
Tā xīwàng yǒu yī gè wánzhěng de jiātíng.
Cô ấy hy vọng có một gia đình trọn vẹn.

Ví dụ 6

请确保数据的完整性。
Qǐng quèbǎo shùjù de wánzhěngxìng.
Xin hãy đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Ví dụ 7

他把事情的经过完整地告诉了我们。
Tā bǎ shìqíng de jīngguò wánzhěng de gàosu le wǒmen.
Anh ấy kể lại toàn bộ quá trình sự việc cho chúng tôi nghe.

Ví dụ 8

这是一部内容完整的小说。
Zhè shì yī bù nèiróng wánzhěng de xiǎoshuō.
Đây là một cuốn tiểu thuyết có nội dung hoàn chỉnh.

Ví dụ 9

国家的领土必须保持完整。
Guójiā de lǐngtǔ bìxū bǎochí wánzhěng.
Lãnh thổ quốc gia phải được giữ nguyên vẹn.

Ví dụ 10

合同需要签字后才算完整。
Hétóng xūyào qiānzì hòu cái suàn wánzhěng.
Hợp đồng chỉ được xem là hoàn chỉnh sau khi ký tên.

  1. Các cụm thường dùng với 完整
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    保持完整 bǎochí wánzhěng Giữ nguyên vẹn
    完整无缺 wánzhěng wú quē Hoàn chỉnh không thiếu sót
    不够完整 bú gòu wánzhěng Chưa đầy đủ
    完整性 wánzhěngxìng Tính toàn vẹn
    资料完整 zīliào wánzhěng Tư liệu đầy đủ
    结构完整 jiégòu wánzhěng Cấu trúc hoàn chỉnh
    系统完整 xìtǒng wánzhěng Hệ thống đầy đủ
    内容完整 nèiróng wánzhěng Nội dung trọn vẹn
  2. Phân biệt “完整” với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt với “完整”
    完全 (wánquán) Hoàn toàn, toàn bộ Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối (ví dụ: 完全正确 – hoàn toàn đúng), trong khi 完整 nhấn mạnh tính không thiếu sót.
    充分 (chōngfèn) Đầy đủ (về lượng, mức độ) Dùng cho sự đầy đủ về nội dung, tài nguyên, thời gian, không nhất thiết phải “toàn vẹn” như 完整.
    健全 (jiànquán) Hoàn thiện (về cơ chế, hệ thống) Dùng cho chính sách, cơ cấu tổ chức, không dùng cho vật thể hoặc tài liệu.
  3. Tổng kết

Từ: 完整

Phiên âm: wánzhěng

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa chính: Hoàn chỉnh, đầy đủ, nguyên vẹn, trọn vẹn

Cách dùng: Miêu tả sự vật, dữ liệu, tài liệu, kế hoạch, cảm xúc hoặc trạng thái có đủ mọi phần, không thiếu hoặc không hư hại.

Từ liên quan: 完整性 (tính toàn vẹn), 完整无缺 (hoàn chỉnh không thiếu), 保持完整 (giữ nguyên vẹn)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 完整 (wán zhěng)

I. Giải thích chi tiết:

  1. Nghĩa cơ bản:
    “完整” là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, có nghĩa là hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ, không bị thiếu, không bị hư hại hay mất mát.
    Từ này dùng để chỉ một sự vật, một sự việc hoặc một chỉnh thể nào đó ở trạng thái đầy đủ, toàn vẹn, không bị chia cắt, không bị tổn hại.
  2. Phân tích từ cấu tạo:

“完” (wán): nghĩa là hoàn thành, hết, xong, trọn.

“整” (zhěng): nghĩa là nguyên vẹn, chỉnh tề, hoàn chỉnh, không thiếu sót.
→ Khi ghép lại thành “完整”, nó mang nghĩa toàn vẹn, không bị thiếu sót hay hư hại, đầy đủ về mặt cấu trúc hoặc nội dung.

  1. Nghĩa mở rộng:
    “完整” không chỉ dùng cho vật thể cụ thể (như tài liệu, vật phẩm, nhà cửa), mà còn dùng cho khái niệm trừu tượng (như kế hoạch, hệ thống, tư tưởng, trí nhớ, văn bản, quan điểm, tổ chức…).

Ví dụ:

一个完整的计划 (một kế hoạch hoàn chỉnh)

保持国家的完整 (giữ gìn sự toàn vẹn của đất nước)

记忆不完整 (trí nhớ không đầy đủ)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:

Từ Nghĩa So sánh
完整 Toàn vẹn, đầy đủ, không bị thiếu hoặc hư hại Nhấn mạnh sự toàn vẹn về cấu trúc hoặc nội dung
完全 Hoàn toàn, toàn bộ Nhấn mạnh mức độ đầy đủ, trọn vẹn về số lượng hoặc mức độ
健全 Hoàn thiện, mạnh mẽ, lành mạnh (về cơ chế, tổ chức, cơ thể) Thường dùng cho chế độ, hệ thống, cơ quan, cơ thể
彻底 Triệt để, hoàn toàn Dùng trong phạm vi hành động, suy nghĩ, không dùng cho vật thể

Ví dụ:

这份报告完整但不完全。
(Báo cáo này đầy đủ về nội dung, nhưng chưa hoàn toàn chính xác.)

II. Loại từ:

形容词 (Tính từ)

III. Mẫu câu thường dùng với “完整”:

保持……的完整 – Giữ gìn sự toàn vẹn của…
Ví dụ: 保持文件的完整 (giữ nguyên tính toàn vẹn của tài liệu)

内容完整 – Nội dung đầy đủ.

结构完整 – Cấu trúc hoàn chỉnh.

不完整 – Không hoàn chỉnh, bị thiếu.

一个完整的…… – Một cái gì đó trọn vẹn/đầy đủ.

IV. Nhiều ví dụ cụ thể (có Phiên âm và Dịch tiếng Việt):

  1. 这个文件是完整的,没有缺页。
    Zhè gè wénjiàn shì wánzhěng de, méiyǒu quē yè.
    Tập tài liệu này hoàn chỉnh, không bị thiếu trang nào cả.
  2. 我需要一份完整的报告。
    Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de bàogào.
    Tôi cần một bản báo cáo hoàn chỉnh.
  3. 他的记忆不完整,忘记了很多事情。
    Tā de jìyì bù wánzhěng, wàngjì le hěn duō shìqíng.
    Trí nhớ của anh ấy không hoàn chỉnh, quên rất nhiều chuyện.
  4. 这是一座保存得很完整的古建筑。
    Zhè shì yí zuò bǎocún de hěn wánzhěng de gǔ jiànzhù.
    Đây là một công trình cổ được bảo tồn rất nguyên vẹn.
  5. 保持数据的完整非常重要。
    Bǎochí shùjù de wánzhěng fēicháng zhòngyào.
    Giữ cho dữ liệu toàn vẹn là điều vô cùng quan trọng.
  6. 这篇文章结构很完整,逻辑也很清楚。
    Zhè piān wénzhāng jiégòu hěn wánzhěng, luójí yě hěn qīngchǔ.
    Bài văn này có cấu trúc hoàn chỉnh, lập luận rõ ràng.
  7. 我希望我们的家庭能一直完整幸福。
    Wǒ xīwàng wǒmen de jiātíng néng yīzhí wánzhěng xìngfú.
    Tôi hy vọng gia đình chúng tôi luôn trọn vẹn và hạnh phúc.
  8. 他把故事讲得很完整,没有遗漏任何细节。
    Tā bǎ gùshì jiǎng de hěn wánzhěng, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
    Anh ấy kể câu chuyện rất trọn vẹn, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
  9. 这幅画保存了上百年,依然很完整。
    Zhè fú huà bǎocún le shàng bǎi nián, yīrán hěn wánzhěng.
    Bức tranh này đã được bảo tồn hàng trăm năm, vẫn còn rất nguyên vẹn.
  10. 这部电影的情节非常完整。
    Zhè bù diànyǐng de qíngjié fēicháng wánzhěng.
    Tình tiết của bộ phim này rất đầy đủ, logic và mạch lạc.
  11. 请保证包裹在运输过程中的完整。
    Qǐng bǎozhèng bāoguǒ zài yùnshū guòchéng zhōng de wánzhěng.
    Xin hãy đảm bảo kiện hàng nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
  12. 这是一套完整的教学体系。
    Zhè shì yí tào wánzhěng de jiàoxué tǐxì.
    Đây là một hệ thống giảng dạy hoàn chỉnh.
  13. 他们终于找到了完整的录像证据。
    Tāmen zhōngyú zhǎodào le wánzhěng de lùxiàng zhèngjù.
    Cuối cùng họ cũng tìm thấy đoạn video bằng chứng đầy đủ.
  14. 我把所有材料都整理得很完整。
    Wǒ bǎ suǒyǒu cáiliào dōu zhěnglǐ de hěn wánzhěng.
    Tôi đã sắp xếp tất cả tài liệu rất đầy đủ và ngăn nắp.
  15. 一个完整的人格包括善良和诚实。
    Yí gè wánzhěng de réngé bāokuò shànliáng hé chéngshí.
    Một nhân cách hoàn thiện bao gồm lòng tốt và sự trung thực.
  16. 文件不完整,无法上传。
    Wénjiàn bù wánzhěng, wúfǎ shàngchuán.
    Tập tin không đầy đủ, không thể tải lên.
  17. 我想听你把事情从头到尾说完整。
    Wǒ xiǎng tīng nǐ bǎ shìqíng cóng tóu dào wěi shuō wánzhěng.
    Tôi muốn nghe bạn kể lại toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối.
  18. 这个系统的功能已经很完整了。
    Zhè gè xìtǒng de gōngnéng yǐjīng hěn wánzhěng le.
    Các chức năng của hệ thống này đã rất đầy đủ rồi.
  19. 这本书完整地保存了古代文献的原貌。
    Zhè běn shū wánzhěng de bǎocún le gǔdài wénxiàn de yuán mào.
    Cuốn sách này bảo tồn nguyên vẹn diện mạo của tư liệu cổ.
  20. 保持国家领土的完整是政府的责任。
    Bǎochí guójiā lǐngtǔ de wánzhěng shì zhèngfǔ de zérèn.
    Giữ gìn sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của chính phủ.

V. Tổng kết ý nghĩa:

Từ loại: 形容词 (Tính từ)

Nghĩa chính: Hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn, không bị chia cắt, không thiếu sót.

Phạm vi sử dụng: Dùng cho vật chất, thông tin, nội dung, hệ thống, tổ chức, quốc gia, hoặc ý niệm trừu tượng.

Từ trái nghĩa: 不完整 (không hoàn chỉnh), 残缺 (thiếu sót, khuyết).

完整 (wán zhěng) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa “hoàn chỉnh”, “toàn vẹn”, “đầy đủ”, “nguyên vẹn”, dùng để chỉ một vật, một sự việc, một hệ thống, một nội dung… không bị thiếu sót, không bị hư hại, không bị cắt bớt phần nào. Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

  1. Phân tích chi tiết nghĩa từ
    Nghĩa cơ bản:

完整 dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, cấu trúc, tài liệu, nội dung, bộ phận… ở trạng thái toàn vẹn, đầy đủ, không thiếu, không bị hỏng, không bị cắt xén.
Từ này nhấn mạnh vào tính trọn vẹn của tổng thể, tức là có đầy đủ tất cả các phần nên mới được coi là “完整”。

Ví dụ:

一份完整的文件 (yī fèn wán zhěng de wén jiàn): một bộ tài liệu hoàn chỉnh.

这个系统已经很完整了。 (zhè ge xì tǒng yǐ jīng hěn wán zhěng le): hệ thống này đã rất hoàn chỉnh rồi.

  1. Loại từ

完整 là tính từ (形容词).

Khi dùng trong câu, thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, hoặc đứng sau làm vị ngữ.

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    a) Làm định ngữ:

完整的 + danh từ
→ Dùng để miêu tả một vật, một tài liệu, một cấu trúc… ở trạng thái hoàn chỉnh.

Ví dụ:

完整的报告 (báo cáo hoàn chỉnh)

完整的计划 (kế hoạch hoàn chỉnh)

完整的系统 (hệ thống hoàn chỉnh)

b) Làm vị ngữ:

A 很完整 / 不完整 / 不够完整
→ Dùng để nói trạng thái của sự vật có đầy đủ hay không.

Ví dụ:

这份资料不完整。
(Zhè fèn zī liào bù wán zhěng.)
→ Tài liệu này không đầy đủ.

这个方案已经很完整了。
(Zhè ge fāng àn yǐ jīng hěn wán zhěng le.)
→ Phương án này đã rất hoàn chỉnh rồi.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 完整
    全部 (quán bù) Toàn bộ, tất cả Nhấn mạnh “số lượng đầy đủ”, không nói về sự liền mạch hoặc toàn vẹn.
    完美 (wán měi) Hoàn mỹ, hoàn hảo Nhấn mạnh sự hoàn hảo về chất lượng, không có khuyết điểm.
    完整 (wán zhěng) Hoàn chỉnh, toàn vẹn Nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu phần nào, có thể chưa hoàn hảo.

Ví dụ:

文件完整但不完美。
(Wén jiàn wán zhěng dàn bù wán měi.)
→ Tài liệu đầy đủ nhưng chưa hoàn hảo.

  1. Ví dụ cụ thể, có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:

这本书保存得非常完整。
(zhè běn shū bǎo cún de fēi cháng wán zhěng)
→ Cuốn sách này được bảo quản rất nguyên vẹn.

Ví dụ 2:

他的记忆非常完整。
(tā de jì yì fēi cháng wán zhěng)
→ Trí nhớ của anh ấy rất đầy đủ.

Ví dụ 3:

请把这份文件完整地交给我。
(qǐng bǎ zhè fèn wén jiàn wán zhěng de jiāo gěi wǒ)
→ Xin hãy giao cho tôi bản tài liệu đầy đủ này.

Ví dụ 4:

我们需要一个完整的计划。
(wǒ men xū yào yī gè wán zhěng de jì huà)
→ Chúng tôi cần một kế hoạch hoàn chỉnh.

Ví dụ 5:

那栋老房子还保存得很完整。
(nà dòng lǎo fáng zi hái bǎo cún de hěn wán zhěng)
→ Ngôi nhà cổ đó vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn.

Ví dụ 6:

这个系统已经非常完整,不需要再修改。
(zhè ge xì tǒng yǐ jīng fēi cháng wán zhěng, bù xū yào zài xiū gǎi)
→ Hệ thống này đã rất hoàn chỉnh, không cần chỉnh sửa thêm.

Ví dụ 7:

她的报告内容不完整,需要补充。
(tā de bào gào nèi róng bù wán zhěng, xū yào bǔ chōng)
→ Nội dung báo cáo của cô ấy chưa đầy đủ, cần bổ sung thêm.

Ví dụ 8:

一个完整的家庭对孩子很重要。
(yī gè wán zhěng de jiā tíng duì hái zi hěn zhòng yào)
→ Một gia đình trọn vẹn rất quan trọng đối với đứa trẻ.

Ví dụ 9:

这张地图是完整的。
(zhè zhāng dì tú shì wán zhěng de)
→ Tấm bản đồ này là bản hoàn chỉnh.

Ví dụ 10:

这段录像不完整,缺了一部分。
(zhè duàn lù xiàng bù wán zhěng, quē le yī bù fèn)
→ Đoạn video này không đầy đủ, thiếu một phần.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 完整
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保持完整 bǎo chí wán zhěng Giữ nguyên vẹn
    不够完整 bù gòu wán zhěng Chưa đầy đủ
    内容完整 nèi róng wán zhěng Nội dung đầy đủ
    结构完整 jié gòu wán zhěng Cấu trúc hoàn chỉnh
    系统完整 xì tǒng wán zhěng Hệ thống hoàn chỉnh
    文件完整 wén jiàn wán zhěng Tài liệu đầy đủ
    思想完整 sī xiǎng wán zhěng Tư tưởng trọn vẹn
    保存完整 bǎo cún wán zhěng Bảo tồn nguyên vẹn
  2. Tổng kết

完整 (wán zhěng) = Hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn.

Loại từ: Tính từ.

Dùng để: Miêu tả một vật, nội dung, tài liệu, hệ thống… ở trạng thái không thiếu phần nào, trọn vẹn.

Cấu trúc phổ biến:

完整的 + danh từ

A 很完整 / 不完整

Khác với 完美: 完整 nhấn mạnh “đầy đủ”, 完美 nhấn mạnh “hoàn hảo”.

完整 (wánzhěng) là một từ tiếng Trung có nghĩa rất sâu sắc và đa dạng trong cách sử dụng. Đây là một tính từ (形容词) thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ, văn bản kỹ thuật, hành chính, học thuật và cả trong đời sống hàng ngày. Từ này diễn tả ý “toàn vẹn, đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh, nguyên vẹn, không thiếu sót phần nào”, dùng để miêu tả sự đầy đủ về cấu trúc, nội dung, hình thức hoặc chức năng của một sự vật, hiện tượng, tài liệu, sản phẩm, cơ thể, hệ thống, hay cả một tư tưởng.

Bây giờ, ta cùng đi vào phân tích chi tiết, tường tận, toàn diện về từ 完整 (wánzhěng).

  1. Phân tích cấu tạo từ

完 (wán): có nghĩa là “hoàn thành, xong, trọn, đầy đủ”.
Ví dụ: 完成 (hoàn thành), 完美 (hoàn mỹ), 完好 (hoàn hảo).

整 (zhěng): có nghĩa là “nguyên, chỉnh, toàn, không bị chia cắt”.
Ví dụ: 整体 (toàn thể), 整理 (chỉnh lý), 整顿 (chấn chỉnh).

→ Khi ghép lại thành 完整 (wánzhěng), nghĩa là “hoàn toàn và chỉnh thể”, tức là toàn vẹn, nguyên vẹn, đầy đủ, không bị thiếu hụt hay tổn hại gì.

  1. Loại từ

完整 (wánzhěng) là tính từ (形容词).

Nó thường dùng để miêu tả tính chất của một vật, một tài liệu, một hệ thống, một ý kiến hay một bộ phận nào đó ở trạng thái đầy đủ, nguyên vẹn, không bị mất mát hay khiếm khuyết.

  1. Nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh

Hán Việt: Hoàn chỉnh, hoàn toàn, toàn vẹn, nguyên vẹn

Nghĩa tiếng Việt: đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu phần nào, còn nguyên vẹn

Nghĩa tiếng Anh: complete, intact, whole, entire, full, perfect

  1. Các nét nghĩa chi tiết

完整 có 3 nét nghĩa chính trong thực tế:

Toàn vẹn / Nguyên vẹn (không bị hư hại hay thiếu phần nào)
Dùng cho vật thể, tài liệu, công trình, cơ thể, sản phẩm, v.v.
Ví dụ: 文件保存得很完整 (tài liệu được lưu giữ rất nguyên vẹn).

Đầy đủ / Trọn vẹn (nội dung không bị thiếu, ý tưởng đủ các phần)
Dùng cho nội dung, kế hoạch, cấu trúc, bài viết, hệ thống.
Ví dụ: 一篇完整的报告 (một bản báo cáo hoàn chỉnh).

Hoàn chỉnh / Toàn diện (cấu trúc đầy đủ và thống nhất)
Dùng cho hệ thống, cơ cấu, quan điểm, kế hoạch, quy trình.
Ví dụ: 公司有一套完整的管理制度 (Công ty có một hệ thống quản lý hoàn chỉnh).

  1. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    完全 wánquán hoàn toàn, đầy đủ Nhấn mạnh “toàn bộ, trọn vẹn” (mức độ tuyệt đối)
    完好 wánhǎo nguyên vẹn, không hư hại Dùng cho vật thể cụ thể
    全部 quánbù toàn bộ Dùng cho phạm vi, tổng thể số lượng
    完备 wánbèi đầy đủ, hoàn chỉnh (về chức năng, điều kiện) Dùng trong văn viết, kỹ thuật
    健全 jiànquán hoàn thiện, lành mạnh Dùng cho hệ thống, cơ chế, cơ cấu tổ chức
  2. Các cụm thường gặp với 完整
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    完整的句子 wánzhěng de jùzi câu hoàn chỉnh complete sentence
    完整的报告 wánzhěng de bàogào báo cáo đầy đủ complete report
    完整的系统 wánzhěng de xìtǒng hệ thống hoàn chỉnh complete system
    保持完整 bǎochí wánzhěng giữ nguyên vẹn keep intact
    数据完整性 shùjù wánzhěngxìng tính toàn vẹn dữ liệu data integrity
    身体完整 shēntǐ wánzhěng cơ thể nguyên vẹn body intact
    国家完整 guójiā wánzhěng sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia national integrity
    文件完整 wénjiàn wánzhěng tài liệu đầy đủ complete document
  3. Mẫu câu cơ bản và ví dụ chi tiết

文件保存得很完整。
Wénjiàn bǎocún de hěn wánzhěng.
Tài liệu được lưu giữ rất nguyên vẹn.

这是一份完整的计划书。
Zhè shì yí fèn wánzhěng de jìhuàshū.
Đây là một bản kế hoạch hoàn chỉnh.

经过修复,这座古建筑恢复了原来的完整。
Jīngguò xiūfù, zhè zuò gǔ jiànzhù huīfù le yuánlái de wánzhěng.
Sau khi trùng tu, tòa kiến trúc cổ này đã khôi phục lại sự nguyên vẹn ban đầu.

请把文件完整地交给我。
Qǐng bǎ wénjiàn wánzhěng de jiāo gěi wǒ.
Hãy giao cho tôi bản tài liệu đầy đủ.

我希望你能提供一份完整的资料。
Wǒ xīwàng nǐ néng tígōng yí fèn wánzhěng de zīliào.
Tôi hy vọng bạn có thể cung cấp bộ tài liệu đầy đủ.

这个系统的结构非常完整。
Zhège xìtǒng de jiégòu fēicháng wánzhěng.
Cấu trúc của hệ thống này vô cùng hoàn chỉnh.

他的记忆依然很完整,没有受到影响。
Tā de jìyì yīrán hěn wánzhěng, méiyǒu shòudào yǐngxiǎng.
Trí nhớ của ông ấy vẫn rất nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng gì.

数据传输过程必须保证信息的完整性。
Shùjù chuánshū guòchéng bìxū bǎozhèng xìnxī de wánzhěngxìng.
Trong quá trình truyền dữ liệu phải đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.

这本书保存得不太完整,有几页丢失了。
Zhè běn shū bǎocún de bú tài wánzhěng, yǒu jǐ yè diūshī le.
Cuốn sách này không được giữ nguyên vẹn, bị mất vài trang rồi.

我们要维护国家的领土完整。
Wǒmen yào wéihù guójiā de lǐngtǔ wánzhěng.
Chúng ta phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

  1. Ví dụ mở rộng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh và kỹ thuật
    a) Trong lĩnh vực giáo dục / học thuật

论文必须内容完整、结构合理。
Lùnwén bìxū nèiróng wánzhěng, jiégòu hélǐ.
Luận văn phải có nội dung đầy đủ và cấu trúc hợp lý.

你的回答不够完整,请补充说明。
Nǐ de huídá bú gòu wánzhěng, qǐng bǔchōng shuōmíng.
Câu trả lời của bạn chưa đủ hoàn chỉnh, hãy bổ sung thêm phần giải thích.

b) Trong lĩnh vực kinh doanh / tài chính

我们需要一份完整的财务报表。
Wǒmen xūyào yí fèn wánzhěng de cáiwù bàobiǎo.
Chúng tôi cần một bản báo cáo tài chính đầy đủ.

产品包装必须保持完整,否则不能退换。
Chǎnpǐn bāozhuāng bìxū bǎochí wánzhěng, fǒuzé bùnéng tuìhuàn.
Bao bì sản phẩm phải được giữ nguyên vẹn, nếu không sẽ không thể đổi trả.

c) Trong lĩnh vực kỹ thuật / công nghệ thông tin

系统升级后,数据必须保持完整。
Xìtǒng shēngjí hòu, shùjù bìxū bǎochí wánzhěng.
Sau khi nâng cấp hệ thống, dữ liệu phải được giữ nguyên vẹn.

软件安装包不完整,会导致无法运行。
Ruǎnjiàn ānzhuāng bāo bù wánzhěng, huì dǎozhì wúfǎ yùnxíng.
Gói cài đặt phần mềm không đầy đủ sẽ khiến chương trình không thể chạy được.

d) Trong lĩnh vực y học / cơ thể học

手术后,他的身体恢复得很完整。
Shǒushù hòu, tā de shēntǐ huīfù de hěn wánzhěng.
Sau phẫu thuật, cơ thể anh ta hồi phục rất nguyên vẹn.

这起事故中,幸运的是他的四肢都保持完整。
Zhè qǐ shìgù zhōng, xìngyùn de shì tā de sìzhī dōu bǎochí wánzhěng.
Trong vụ tai nạn này, may mắn là tứ chi của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

  1. Phân biệt “完整” và “完全”

Hai từ này dễ bị nhầm, nhưng khác nhau tinh tế:

Tiêu chí 完整 (wánzhěng) 完全 (wánquán)
Nghĩa chính Nguyên vẹn, đầy đủ, không thiếu phần nào Hoàn toàn, triệt để, toàn bộ
Nhấn mạnh Sự đầy đủ về hình thức, cấu trúc, tính toàn vẹn Mức độ, phạm vi 100%
Ví dụ 文件很完整 (Tài liệu đầy đủ, không thiếu trang nào) 他完全同意 (Anh ta hoàn toàn đồng ý)

  1. Tổng kết

完整 (wánzhěng) là tính từ mang nghĩa nguyên vẹn, đầy đủ, hoàn chỉnh, dùng để mô tả một sự vật, nội dung, cấu trúc hay hệ thống không bị khuyết thiếu hay hư hại.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: học thuật, hành chính, kinh doanh, công nghệ, đời sống.

Tiếng Anh tương đương: complete, intact, entire, whole, integrated.

Các cụm thông dụng: 保持完整 (giữ nguyên vẹn), 完整的报告 (báo cáo đầy đủ), 数据完整性 (tính toàn vẹn dữ liệu), 国家完整 (toàn vẹn lãnh thổ).

Giải thích chi tiết từ 完整 (wánzhěng)

  1. Nghĩa tiếng Trung:

“完整” là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là toàn vẹn, hoàn chỉnh, đầy đủ, không bị thiếu sót hay hư hại.
Nó biểu thị trạng thái của một sự vật, một tài liệu, một kết cấu hoặc một quá trình — tức là còn nguyên vẹn, chưa bị phá hủy hay mất mát.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

完整 nghĩa là hoàn chỉnh, toàn vẹn, nguyên vẹn, đầy đủ — dùng để miêu tả vật thể, tài liệu, nội dung, hoặc một hệ thống vẫn còn đầy đủ, chưa bị thiếu hoặc hỏng.

  1. Loại từ:

Tính từ (形容词)

  1. Cấu tạo từ:

完 (wán): hoàn thành, xong, đầy đủ.

整 (zhěng): chỉnh, nguyên, hoàn toàn.

Kết hợp lại: 完 + 整 → 完整, nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn vẹn.

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng:
    (1) Chỉ sự vật, tài liệu, hình dạng còn nguyên vẹn, không bị hư hại

Ví dụ:

这本书保存得很完整。
Zhè běn shū bǎocún de hěn wánzhěng.
→ Cuốn sách này được bảo quản rất nguyên vẹn.

(2) Chỉ nội dung, hệ thống, hoặc cơ cấu đầy đủ, không thiếu phần nào

Ví dụ:

他做的报告内容很完整。
Tā zuò de bàogào nèiróng hěn wánzhěng.
→ Báo cáo của anh ấy có nội dung rất đầy đủ.

(3) Chỉ trạng thái tổng thể không bị phá vỡ, giữ nguyên toàn thể

Ví dụ:

国家领土的完整不容侵犯。
Guójiā lǐngtǔ de wánzhěng bù róng qīnfàn.
→ Toàn vẹn lãnh thổ quốc gia không thể bị xâm phạm.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 完整
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    完整的句子 wánzhěng de jùzi câu hoàn chỉnh
    完整的结构 wánzhěng de jiégòu kết cấu hoàn chỉnh
    完整的内容 wánzhěng de nèiróng nội dung đầy đủ
    保持完整 bǎochí wánzhěng giữ nguyên vẹn
    保存完整 bǎocún wánzhěng lưu giữ toàn vẹn
    数据完整性 shùjù wánzhěngxìng tính toàn vẹn dữ liệu
    文件不完整 wénjiàn bù wánzhěng tệp tin không đầy đủ
    系统完整 xìtǒng wánzhěng hệ thống hoàn chỉnh
    保证完整 bǎozhèng wánzhěng đảm bảo sự toàn vẹn
    完整无缺 wánzhěng wúquē hoàn chỉnh, không thiếu gì
  2. 35 Mẫu câu ví dụ với 完整 (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这个文件不完整,请重新下载。
Zhège wénjiàn bù wánzhěng, qǐng chóngxīn xiàzǎi.
→ Tệp này không đầy đủ, xin hãy tải lại.

我需要一份完整的报告。
Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de bàogào.
→ Tôi cần một bản báo cáo đầy đủ.

他的记忆非常完整。
Tā de jìyì fēicháng wánzhěng.
→ Ký ức của anh ấy rất đầy đủ.

这张地图很完整,没有破损。
Zhè zhāng dìtú hěn wánzhěng, méiyǒu pòsǔn.
→ Bản đồ này rất nguyên vẹn, không bị rách.

国家的领土必须保持完整。
Guójiā de lǐngtǔ bìxū bǎochí wánzhěng.
→ Lãnh thổ quốc gia phải được giữ nguyên vẹn.

请提交完整的资料。
Qǐng tíjiāo wánzhěng de zīliào.
→ Xin hãy nộp tài liệu đầy đủ.

故事的结尾不完整。
Gùshì de jiéwěi bù wánzhěng.
→ Kết thúc của câu chuyện chưa trọn vẹn.

她保存了一套完整的邮票。
Tā bǎocún le yí tào wánzhěng de yóupiào.
→ Cô ấy giữ nguyên bộ sưu tập tem hoàn chỉnh.

我希望你给我一个完整的答案。
Wǒ xīwàng nǐ gěi wǒ yí gè wánzhěng de dá’àn.
→ Tôi hy vọng bạn cho tôi một câu trả lời đầy đủ.

数据不完整会影响结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng jiéguǒ.
→ Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

这篇文章结构完整。
Zhè piān wénzhāng jiégòu wánzhěng.
→ Bài viết này có kết cấu hoàn chỉnh.

他的计划还不完整。
Tā de jìhuà hái bù wánzhěng.
→ Kế hoạch của anh ấy vẫn chưa hoàn chỉnh.

我想看到完整的视频。
Wǒ xiǎng kàn dào wánzhěng de shìpín.
→ Tôi muốn xem toàn bộ video.

这家公司有一个完整的管理体系。
Zhè jiā gōngsī yǒu yí gè wánzhěng de guǎnlǐ tǐxì.
→ Công ty này có một hệ thống quản lý hoàn chỉnh.

报名表填写得不完整。
Bàomíng biǎo tiánxiě de bù wánzhěng.
→ Mẫu đăng ký điền chưa đầy đủ.

她保留了完整的日记。
Tā bǎoliú le wánzhěng de rìjì.
→ Cô ấy giữ lại toàn bộ nhật ký.

我看完了完整的电影。
Wǒ kàn wán le wánzhěng de diànyǐng.
→ Tôi đã xem trọn vẹn bộ phim.

你的陈述不够完整。
Nǐ de chénshù bú gòu wánzhěng.
→ Lời trình bày của bạn chưa đầy đủ.

我们需要完整的证据。
Wǒmen xūyào wánzhěng de zhèngjù.
→ Chúng tôi cần bằng chứng đầy đủ.

他有一副完整的牙齿。
Tā yǒu yí fù wánzhěng de yáchǐ.
→ Anh ta có một hàm răng đầy đủ.

这幅画已经不完整了。
Zhè fú huà yǐjīng bù wánzhěng le.
→ Bức tranh này đã không còn nguyên vẹn nữa.

项目的资料必须完整无误。
Xiàngmù de zīliào bìxū wánzhěng wúwù.
→ Tài liệu của dự án phải hoàn chỉnh, không được sai sót.

他讲的故事很完整,也很感人。
Tā jiǎng de gùshì hěn wánzhěng, yě hěn gǎnrén.
→ Câu chuyện anh kể rất trọn vẹn và cảm động.

我需要一份完整的合同。
Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de hétóng.
→ Tôi cần một bản hợp đồng đầy đủ.

保证信息的完整性非常重要。
Bǎozhèng xìnxī de wánzhěngxìng fēicháng zhòngyào.
→ Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin là rất quan trọng.

这段话听起来不完整。
Zhè duàn huà tīng qǐlái bù wánzhěng.
→ Đoạn này nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh.

请提供完整的身份证号码。
Qǐng tígōng wánzhěng de shēnfèn zhèng hàomǎ.
→ Vui lòng cung cấp số CMND đầy đủ.

我看到了完整的报告内容。
Wǒ kàn dào le wánzhěng de bàogào nèiróng.
→ Tôi đã xem toàn bộ nội dung báo cáo.

他的表演十分完整自然。
Tā de biǎoyǎn shífēn wánzhěng zìrán.
→ Màn biểu diễn của anh ấy rất trọn vẹn và tự nhiên.

这次会议记录保存完整。
Zhè cì huìyì jìlù bǎocún wánzhěng.
→ Biên bản cuộc họp lần này được lưu giữ đầy đủ.

电脑系统不完整,需要修复。
Diànnǎo xìtǒng bù wánzhěng, xūyào xiūfù.
→ Hệ thống máy tính không hoàn chỉnh, cần sửa chữa.

你把完整的故事告诉我吧。
Nǐ bǎ wánzhěng de gùshì gàosu wǒ ba.
→ Hãy kể cho tôi toàn bộ câu chuyện đi.

他的资料非常完整,整理得很好。
Tā de zīliào fēicháng wánzhěng, zhěnglǐ de hěn hǎo.
→ Tài liệu của anh ấy rất đầy đủ, sắp xếp rất tốt.

我希望这段友情能完整地继续下去。
Wǒ xīwàng zhè duàn yǒuqíng néng wánzhěng de jìxù xiàqù.
→ Tôi hy vọng tình bạn này có thể tiếp tục trọn vẹn.

这份资料的完整性无法保证。
Zhè fèn zīliào de wánzhěngxìng wúfǎ bǎozhèng.
→ Không thể đảm bảo tính đầy đủ của tài liệu này.

  1. Tổng kết
    Nghĩa chính Loại từ Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ tiêu biểu
    Toàn vẹn, nguyên vẹn Tính từ Vật thể, tài liệu, nội dung 这本书保存得很完整。
    Đầy đủ, hoàn chỉnh Tính từ Báo cáo, kế hoạch, thông tin 他做的报告内容很完整。
    Không bị hư hại, mất mát Tính từ Vật chất, cấu trúc, hệ thống 国家领土的完整不容侵犯。

完整 là gì?

完整
Phiên âm: wánzhěng
Tiếng Việt: hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn, nguyên vẹn, toàn vẹn

1) Ý nghĩa chi tiết

完整 dùng để miêu tả một sự vật hoặc thông tin:

Không bị thiếu phần nào

Không bị hư hại

Ở trạng thái trọn vẹn đầy đủ

Nguyên vẹn so với ban đầu

Có thể dùng cho:

Tài liệu, dữ liệu, giấy tờ, hồ sơ

Cấu trúc vật thể (tòa nhà, đồ vật…)

Tư tưởng, nội dung, kế hoạch

Cơ thể, chức năng

Lịch sử, văn hóa

Tình cảm, quan hệ

2) Loại từ

Tính từ (形容词)

3) Các cấu trúc thường gặp

完整的 + Danh từ
Ví dụ: 完整的资料 (tư liệu đầy đủ)

保留 + 完整
Giữ nguyên vẹn

保持 + 完整性
Giữ tính toàn vẹn

内容 + 不完整
Nội dung không đầy đủ

资料/档案 + 不够完整
Tài liệu chưa đầy đủ

信息 + 完整呈现
Thể hiện đầy đủ thông tin

4) 35 Ví dụ Minh Họa

(中文 + pinyin + Tiếng Việt)

这份报告还不够完整。
Zhè fèn bàogào hái bùgòu wánzhěng.
Bản báo cáo này vẫn chưa đủ hoàn chỉnh.

请提供完整的资料。
Qǐng tígōng wánzhěng de zīliào.
Xin cung cấp tài liệu đầy đủ.

他保存了那张票据的完整性。
Tā bǎocún le nà zhāng piàojù de wánzhěngxìng.
Anh ấy đã giữ nguyên vẹn tờ biên lai đó.

文件已经完整上传。
Wénjiàn yǐjīng wánzhěng shàngchuán.
Tập tin đã được tải lên hoàn chỉnh.

这本书的内容非常完整。
Zhè běn shū de nèiróng fēicháng wánzhěng.
Nội dung của cuốn sách này rất đầy đủ.

伤口恢复得很完整。
Shāngkǒu huīfù de hěn wánzhěng.
Vết thương hồi phục rất hoàn chỉnh.

城墙至今仍然完整地保留下来。
Chéngqiáng zhìjīn réngrán wánzhěng de bǎoliú xiàlái.
Bức tường thành vẫn được giữ nguyên vẹn cho đến nay.

他把故事讲得非常完整。
Tā bǎ gùshì jiǎng de fēicháng wánzhěng.
Anh ấy kể câu chuyện rất trọn vẹn.

这段视频不完整,缺了一部分。
Zhè duàn shìpín bù wánzhěng, quē le yíbùfèn.
Đoạn video này không đầy đủ, thiếu một phần.

我需要一份完整的名单。
Wǒ xūyào yífèn wánzhěng de míngdān.
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

请保持资料的完整性。
Qǐng bǎochí zīliào de wánzhěngxìng.
Vui lòng giữ tính toàn vẹn của tài liệu.

这座古庙结构仍然完整。
Zhè zuò gǔmiào jiégòu réngrán wánzhěng.
Kết cấu ngôi chùa cổ này vẫn nguyên vẹn.

他没有完整地听完课程。
Tā méiyǒu wánzhěng de tīng wán kèchéng.
Anh ấy không nghe trọn vẹn bài học.

这次演讲准备得很完整。
Zhè cì yǎnjiǎng zhǔnbèi de hěn wánzhěng.
Bài thuyết trình lần này chuẩn bị rất hoàn chỉnh.

这个文物保存得很完整。
Zhège wénwù bǎocún de hěn wánzhěng.
Cổ vật này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

请先看完整再做决定。
Qǐng xiān kàn wánzhěng zài zuò juédìng.
Hãy xem đầy đủ rồi quyết định.

我没拿到完整的合同。
Wǒ méi ná dào wánzhěng de hétóng.
Tôi chưa nhận được hợp đồng hoàn chỉnh.

他买了一套完整的设备。
Tā mǎi le yí tào wánzhěng de shèbèi.
Anh ấy mua một bộ thiết bị đầy đủ.

这是一个完整的解释。
Zhè shì yí gè wánzhěng de jiěshì.
Đây là một lời giải thích đầy đủ.

电影被剪得不完整。
Diànyǐng bèi jiǎn de bù wánzhěng.
Bộ phim bị cắt nên không đầy đủ.

这篇文章你写得很完整。
Zhè piān wénzhāng nǐ xiě de hěn wánzhěng.
Bài văn này bạn viết rất đầy đủ.

我们需要完整的流程说明。
Wǒmen xūyào wánzhěng de liúchéng shuōmíng.
Chúng tôi cần mô tả quy trình hoàn chỉnh.

信息不完整会导致误解。
Xìnxī bù wánzhěng huì dǎozhì wùjiě.
Thông tin không đầy đủ sẽ gây hiểu lầm.

他的想法还不够完整。
Tā de xiǎngfǎ hái bùgòu wánzhěng.
Ý tưởng của anh ấy vẫn chưa hoàn thiện.

数据完整性非常重要。
Shùjù wánzhěngxìng fēicháng zhòngyào.
Tính toàn vẹn của dữ liệu rất quan trọng.

这个手机到现在仍然完整无损。
Zhège shǒujī dào xiànzài réngrán wánzhěng wúsǔn.
Chiếc điện thoại này đến giờ vẫn nguyên vẹn không hư hỏng.

请把故事说完整。
Qǐng bǎ gùshì shuō wánzhěng.
Hãy kể câu chuyện cho đầy đủ.

这幅画保存得很完整。
Zhè fú huà bǎocún de hěn wánzhěng.
Bức tranh này được giữ rất nguyên vẹn.

面试需要提交完整简历。
Miànshì xūyào tíjiāo wánzhěng jiǎnlì.
Phỏng vấn cần nộp hồ sơ lý lịch đầy đủ.

项目计划应该更完整一些。
Xiàngmù jìhuà yīnggāi gèng wánzhěng yìxiē.
Kế hoạch dự án nên hoàn chỉnh hơn.

他的话听起来不太完整。
Tā de huà tīng qǐlái bútài wánzhěng.
Lời nói của anh ấy nghe không được trọn vẹn cho lắm.

我要一个完整的答案。
Wǒ yào yí gè wánzhěng de dá’àn.
Tôi cần một đáp án đầy đủ.

她成功地保留了完整的记忆。
Tā chénggōng de bǎoliú le wánzhěng de jìyì.
Cô ấy đã giữ được trí nhớ nguyên vẹn.

你把照片裁剪得不完整了。
Nǐ bǎ zhàopiàn cáijiǎn de bù wánzhěng le.
Bạn đã cắt ảnh nên không còn đầy đủ nữa.

故事必须完整才能感动人。
Gùshì bìxū wánzhěng cáinéng gǎndòng rén.
Câu chuyện phải đầy đủ thì mới có thể lay động người nghe.

Giải thích chi tiết về từ 完整 (wánzhěng)

  1. Thông tin cơ bản

Từ: 完整
Phiên âm: wánzhěng
Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt:

Hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn, không bị thiếu hoặc hư hại.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa cơ bản

Từ 完整 dùng để chỉ một sự vật hoặc sự việc đầy đủ, không thiếu phần nào, không bị tổn hại, bị tách rời hoặc hư hỏng.

Ví dụ:

完整的文件 → tài liệu đầy đủ, không bị thiếu trang.

完整的句子 → câu hoàn chỉnh (có đủ chủ ngữ, vị ngữ).

保持完整 → giữ cho nguyên vẹn.

b) Cấu tạo từ

完 (wán): nghĩa là “hoàn thành, xong, đầy đủ”.

整 (zhěng): nghĩa là “nguyên, toàn, chỉnh, hoàn hảo”.
→ Khi ghép lại: 完整 = hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn vẹn, không bị khuyết hoặc hư hại.

  1. Phạm vi và cách dùng
    Ngữ cảnh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Vật thể nguyên vẹn, không bị vỡ 保持盒子完整 (giữ hộp nguyên vẹn)
    Tài liệu / dữ liệu đầy đủ, không thiếu phần 提交完整资料 (nộp tài liệu đầy đủ)
    Ngôn ngữ / câu từ câu hoàn chỉnh 一个完整的句子 (một câu hoàn chỉnh)
    Tư tưởng / nội dung toàn diện, không phiến diện 完整的观点 (quan điểm toàn vẹn)
    Lãnh thổ / quốc gia thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ 保卫国家的完整 (bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ)
  2. Các cụm thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    保持完整 bǎochí wánzhěng giữ nguyên vẹn
    完整的资料 wánzhěng de zīliào tài liệu đầy đủ
    完整的结构 wánzhěng de jiégòu cấu trúc hoàn chỉnh
    不够完整 bú gòu wánzhěng chưa hoàn chỉnh
    完整无缺 wánzhěng wú quē hoàn hảo, không thiếu gì
    国家完整 guójiā wánzhěng toàn vẹn lãnh thổ quốc gia
    内容完整 nèiróng wánzhěng nội dung đầy đủ
    形态完整 xíngtài wánzhěng hình thái hoàn chỉnh
    数据完整 shùjù wánzhěng dữ liệu đầy đủ
    保存完整 bǎocún wánzhěng được lưu giữ nguyên vẹn
  3. 35 câu ví dụ tiếng Trung (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

这份报告不完整,需要补充。
Zhè fèn bàogào bù wánzhěng, xūyào bǔchōng.
Báo cáo này chưa đầy đủ, cần bổ sung thêm.

这个文件已经完整保存下来。
Zhège wénjiàn yǐjīng wánzhěng bǎocún xiàlái.
Tệp này đã được lưu giữ nguyên vẹn.

请提供一份完整的资料。
Qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de zīliào.
Xin vui lòng cung cấp một bộ tài liệu đầy đủ.

他的记忆非常完整。
Tā de jìyì fēicháng wánzhěng.
Trí nhớ của anh ấy rất đầy đủ, rõ ràng.

这句话不完整,没有主语。
Zhè jù huà bù wánzhěng, méiyǒu zhǔyǔ.
Câu này chưa hoàn chỉnh, thiếu chủ ngữ.

保持国家的统一和完整是我们的责任。
Bǎochí guójiā de tǒngyī hé wánzhěng shì wǒmen de zérèn.
Giữ vững sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của chúng ta.

这是一幅保存完整的古画。
Zhè shì yí fú bǎocún wánzhěng de gǔhuà.
Đây là một bức tranh cổ được bảo tồn nguyên vẹn.

他讲了一个完整的故事。
Tā jiǎng le yí gè wánzhěng de gùshì.
Anh ấy kể một câu chuyện trọn vẹn.

这台机器的结构非常完整。
Zhè tái jīqì de jiégòu fēicháng wánzhěng.
Cấu trúc của chiếc máy này rất hoàn chỉnh.

请填写完整的信息。
Qǐng tiánxiě wánzhěng de xìnxī.
Xin hãy điền đầy đủ thông tin.

他给我看了完整的视频。
Tā gěi wǒ kàn le wánzhěng de shìpín.
Anh ấy cho tôi xem video đầy đủ.

这部电影我终于看完整了。
Zhè bù diànyǐng wǒ zhōngyú kàn wánzhěng le.
Cuối cùng tôi cũng xem hết bộ phim này.

文件传输不完整,需要重新下载。
Wénjiàn chuánshū bù wánzhěng, xūyào chóngxīn xiàzǎi.
Tệp truyền không đầy đủ, cần tải lại.

这是一个完整的系统。
Zhè shì yí gè wánzhěng de xìtǒng.
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh.

数据不完整会影响结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng jiéguǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

我希望能听你讲一个完整的故事。
Wǒ xīwàng néng tīng nǐ jiǎng yí gè wánzhěng de gùshì.
Tôi mong được nghe bạn kể một câu chuyện trọn vẹn.

这座古城保存得非常完整。
Zhè zuò gǔchéng bǎocún de fēicháng wánzhěng.
Thành cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

她的计划还不够完整。
Tā de jìhuà hái bú gòu wánzhěng.
Kế hoạch của cô ấy vẫn chưa hoàn chỉnh.

这段录音听起来不完整。
Zhè duàn lùyīn tīng qǐlái bù wánzhěng.
Đoạn ghi âm này nghe có vẻ không đầy đủ.

我想要一个完整的答案。
Wǒ xiǎng yào yí gè wánzhěng de dá’àn.
Tôi muốn một câu trả lời đầy đủ.

他们提供了一套完整的解决方案。
Tāmen tígōng le yí tào wánzhěng de jiějué fāng’àn.
Họ đã cung cấp một giải pháp hoàn chỉnh.

档案必须保持完整。
Dàng’àn bìxū bǎochí wánzhěng.
Hồ sơ phải được giữ nguyên vẹn.

你的句子不完整,请再说一遍。
Nǐ de jùzi bù wánzhěng, qǐng zài shuō yí biàn.
Câu của bạn chưa hoàn chỉnh, xin nói lại một lần nữa.

这张地图很完整。
Zhè zhāng dìtú hěn wánzhěng.
Tấm bản đồ này rất đầy đủ.

我需要一份完整的名单。
Wǒ xūyào yí fèn wánzhěng de míngdān.
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

这个想法还不够完整。
Zhège xiǎngfǎ hái bú gòu wánzhěng.
Ý tưởng này vẫn chưa hoàn chỉnh.

他的作品保存得十分完整。
Tā de zuòpǐn bǎocún de shífēn wánzhěng.
Tác phẩm của anh ấy được lưu giữ rất nguyên vẹn.

文章的结构非常完整。
Wénzhāng de jiégòu fēicháng wánzhěng.
Cấu trúc bài văn rất hoàn chỉnh.

她提供了一份完整的调查报告。
Tā tígōng le yí fèn wánzhěng de diàochá bàogào.
Cô ấy cung cấp một bản báo cáo điều tra đầy đủ.

我终于收集到了完整的资料。
Wǒ zhōngyú shōují dào le wánzhěng de zīliào.
Cuối cùng tôi đã thu thập được tài liệu đầy đủ.

这个盒子虽然旧了,但还很完整。
Zhège hézi suīrán jiù le, dàn hái hěn wánzhěng.
Cái hộp này tuy cũ nhưng vẫn còn nguyên vẹn.

我们要保持系统的完整性。
Wǒmen yào bǎochí xìtǒng de wánzhěngxìng.
Chúng ta cần giữ tính toàn vẹn của hệ thống.

他的演讲非常完整、有条理。
Tā de yǎnjiǎng fēicháng wánzhěng, yǒu tiáolǐ.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất trọn vẹn và có logic.

这段历史记录得很完整。
Zhè duàn lìshǐ jìlù de hěn wánzhěng.
Phần lịch sử này được ghi chép rất đầy đủ.

档案信息不完整会导致错误。
Dàng’àn xìnxī bù wánzhěng huì dǎozhì cuòwù.
Thông tin hồ sơ không đầy đủ sẽ dẫn đến sai sót.

  1. Ghi chú ngữ pháp

Từ loại: tính từ → có thể dùng làm định ngữ (đứng trước danh từ) hoặc bổ ngữ (đứng sau động từ).

完整的文件 (tài liệu đầy đủ)

文件很完整 (tài liệu rất đầy đủ)

Phó từ thường đi kèm:

很完整 (rất đầy đủ)

不够完整 (chưa đầy đủ)

完全完整 (hoàn toàn nguyên vẹn)

  1. 完整 là gì?

完整 (wánzhěng) là tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn, không bị thiếu sót hay hư hại.
Dùng để mô tả một vật, một bộ phận, tài liệu, thông tin, cấu trúc,… còn nguyên vẹn và đầy đủ.

  1. Phân tích từ vựng
    Chữ Hán Pinyin Nghĩa
    完 wán hết, đủ, hoàn thành
    整 zhěng toàn bộ, đầy đủ

→ 完整 = hoàn toàn đầy đủ, không thiếu phần nào

  1. Đặc điểm ngữ pháp

Là tính từ

Thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ

Thường đi kèm các từ:

资料 (zīliào) – tài liệu

信息 (xìnxī) – thông tin

计划 (jìhuà) – kế hoạch

报告 (bàogào) – báo cáo

身体 (shēntǐ) – cơ thể

结构 (jiégòu) – cấu trúc

Cấu trúc thường gặp:

完整的 + danh từ

保持完整

不完整 (không hoàn chỉnh)

  1. Mẫu câu ví dụ (đầy đủ chi tiết)

Dưới đây là 35 câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:

这个文件不完整。
Zhège wénjiàn bù wánzhěng.
Tập tài liệu này không đầy đủ.

请提供完整的资料。
Qǐng tígōng wánzhěng de zīliào.
Vui lòng cung cấp tài liệu đầy đủ.

他的句子不完整。
Tā de jùzi bù wánzhěng.
Câu của anh ấy không hoàn chỉnh.

计划已经完整制定好了。
Jìhuà yǐjīng wánzhěng zhìdìng hǎo le.
Kế hoạch đã được lập hoàn chỉnh rồi.

保存产品的完整性。
Bǎocún chǎnpǐn de wánzhěngxìng.
Giữ nguyên vẹn tính hoàn chỉnh của sản phẩm.

她给了我一个完整的答案。
Tā gěi le wǒ yí gè wánzhěng de dá’àn.
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời đầy đủ.

这个故事要完整地说出来。
Zhège gùshì yào wánzhěng de shuō chūlái.
Câu chuyện này phải kể một cách trọn vẹn.

报告内容还不够完整。
Bàogào nèiróng hái búgòu wánzhěng.
Nội dung báo cáo vẫn chưa đủ hoàn chỉnh.

这套设备是完整的。
Zhè tào shèbèi shì wánzhěng de.
Bộ thiết bị này là đầy đủ.

我需要一个完整的清单。
Wǒ xūyào yí gè wánzhěng de qīngdān.
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

保持包装完整。
Bǎochí bāozhuāng wánzhěng.
Giữ bao bì nguyên vẹn.

画册还缺几页,还不完整。
Huàcè hái quē jǐ yè, hái bù wánzhěng.
Quyển sách tranh còn thiếu vài trang, vẫn chưa hoàn chỉnh.

请完整地填写表格。
Qǐng wánzhěng de tiánxiě biǎogé.
Vui lòng điền đầy đủ vào biểu mẫu.

我已经收到了完整的订单信息。
Wǒ yǐjīng shōudào le wánzhěng de dìngdān xìnxī.
Tôi đã nhận được đầy đủ thông tin đơn hàng.

她的记忆不太完整。
Tā de jìyì bútài wánzhěng.
Trí nhớ của cô ấy không được hoàn chỉnh.

产品送达时应保持完整无损。
Chǎnpǐn sòngdá shí yīng bǎochí wánzhěng wúsǔn.
Sản phẩm khi giao phải giữ nguyên vẹn, không hư hại.

这是一本完整的手册。
Zhè shì yì běn wánzhěng de shǒucè.
Đây là một quyển sổ tay đầy đủ.

我终于完整地看完了这部电影。
Wǒ zhōngyú wánzhěng de kàn wán le zhè bù diànyǐng.
Cuối cùng tôi đã xem hết trọn bộ phim này.

数据不完整会影响结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng jiéguǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

这个模型的结构非常完整。
Zhège móxíng de jiégòu fēicháng wánzhěng.
Cấu trúc của mô hình này rất hoàn chỉnh.

文档必须是完整格式。
Wéndàng bìxū shì wánzhěng géshì.
Tài liệu phải đúng định dạng hoàn chỉnh.

他完整地回答了所有问题。
Tā wánzhěng de huídá le suǒyǒu wèntí.
Anh ấy đã trả lời đầy đủ tất cả câu hỏi.

这个系统不够完整,需要升级。
Zhège xìtǒng búgòu wánzhěng, xūyào shēngjí.
Hệ thống này chưa đủ hoàn chỉnh, cần nâng cấp.

我的收藏终于完整了。
Wǒ de shōucáng zhōngyú wánzhěng le.
Bộ sưu tập của tôi cuối cùng cũng đã hoàn chỉnh.

合同内容必须完整。
Hétóng nèiróng bìxū wánzhěng.
Nội dung hợp đồng phải đầy đủ.

这篇文章还不够完整。
Zhè piān wénzhāng hái búgòu wánzhěng.
Bài viết này vẫn chưa được đầy đủ.

请保持文件的完整性。
Qǐng bǎochí wénjiàn de wánzhěngxìng.
Xin giữ nguyên vẹn tài liệu.

他把所有信息完整记录下来。
Tā bǎ suǒyǒu xìnxī wánzhěng jìlù xiàlái.
Anh ấy ghi lại đầy đủ toàn bộ thông tin.

我的护照还很完整。
Wǒ de hùzhào hái hěn wánzhěng.
Hộ chiếu của tôi vẫn còn nguyên vẹn.

你应该完整地学习这门课程。
Nǐ yīnggāi wánzhěng de xuéxí zhè mén kèchéng.
Bạn nên học đầy đủ khóa học này.

完整的句子要有主语和谓语。
Wánzhěng de jùzi yào yǒu zhǔyǔ hé wèiyǔ.
Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và vị ngữ.

这个产品没有完整包装。
Zhège chǎnpǐn méiyǒu wánzhěng bāozhuāng.
Sản phẩm này không có bao bì đầy đủ.

她的想法非常完整。
Tā de xiǎngfǎ fēicháng wánzhěng.
Ý tưởng của cô ấy rất hoàn chỉnh.

这幅画保存得很完整。
Zhè fú huà bǎocún de hěn wánzhěng.
Bức tranh này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

我需要一个完整的解释。
Wǒ xūyào yí gè wánzhěng de jiěshì.
Tôi cần một lời giải thích đầy đủ.

  1. Ghi nhớ nhanh

完整 = đầy đủ + nguyên vẹn + không thiếu sót
Thường dùng trong tài liệu — dữ liệu — sản phẩm — nội dung

完整 (wánzhěng) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hoàn chỉnh, toàn vẹn, đầy đủ, nguyên vẹn” — dùng để chỉ một sự vật, sự việc không bị thiếu sót, không bị hư hại, không bị tách rời hay mất mát phần nào.

  1. Giải thích chi tiết

完 (wán): nghĩa là “hoàn thành, xong, trọn vẹn”.

整 (zhěng): nghĩa là “nguyên vẹn, chỉnh tề, đầy đủ”.

Khi kết hợp lại, 完整 diễn tả tình trạng hoàn toàn đầy đủ, không bị khuyết thiếu.
Từ này có thể dùng để miêu tả vật thể, tài liệu, nội dung, suy nghĩ, hệ thống, quá trình, dữ liệu, hay con người.

Một số nghĩa thường gặp của 完整:

Hoàn chỉnh, nguyên vẹn:
→ Dùng cho vật thể, như đồ vật, nhà cửa, văn bản, hồ sơ, cấu trúc, cơ thể,…

Đầy đủ, trọn vẹn:
→ Dùng cho nội dung, kế hoạch, ý tưởng, lý luận, bài viết, tài liệu,…

Toàn diện:
→ Dùng để miêu tả mức độ đầy đủ của thông tin, quá trình hay hệ thống.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词)
→ Dùng để miêu tả tình trạng “đầy đủ, trọn vẹn, không bị thiếu hay hư hại”.
→ Có thể làm bổ ngữ, định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.

Ví dụ cấu trúc:

完整的 + Danh từ (完整的文件 — tài liệu đầy đủ)

保持 + 完整 (giữ nguyên vẹn)

不够完整 (chưa đầy đủ)

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Đồng nghĩa: 全面 (quánmiàn — toàn diện), 完备 (wánbèi — hoàn bị), 周全 (zhōuquán — chu toàn).

Trái nghĩa: 不完整 (bù wánzhěng — không hoàn chỉnh), 残缺 (cánquē — thiếu sót), 破碎 (pòsuì — vỡ nát).

  1. 35 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG với 完整

这份报告很完整。
Zhè fèn bàogào hěn wánzhěng.
Báo cáo này rất đầy đủ.

请把文件保存完整。
Qǐng bǎ wénjiàn bǎocún wánzhěng.
Hãy lưu giữ tài liệu cho nguyên vẹn.

他的记忆还很完整。
Tā de jìyì hái hěn wánzhěng.
Trí nhớ của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

这套系统不够完整。
Zhè tào xìtǒng bù gòu wánzhěng.
Hệ thống này chưa hoàn chỉnh.

我需要一份完整的名单。
Wǒ xūyào yī fèn wánzhěng de míngdān.
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

他向我们展示了完整的计划。
Tā xiàng wǒmen zhǎnshì le wánzhěng de jìhuà.
Anh ấy trình bày cho chúng tôi kế hoạch hoàn chỉnh.

这是一个完整的句子。
Zhè shì yí gè wánzhěng de jùzi.
Đây là một câu hoàn chỉnh.

这幅画保存得非常完整。
Zhè fú huà bǎocún de fēicháng wánzhěng.
Bức tranh này được bảo quản rất nguyên vẹn.

你提供的资料不完整。
Nǐ tígōng de zīliào bù wánzhěng.
Tài liệu bạn cung cấp chưa đầy đủ.

我想看完整的电影。
Wǒ xiǎng kàn wánzhěng de diànyǐng.
Tôi muốn xem trọn bộ phim.

这个版本比以前更完整。
Zhège bǎnběn bǐ yǐqián gèng wánzhěng.
Phiên bản này đầy đủ hơn so với trước.

保持身体的完整很重要。
Bǎochí shēntǐ de wánzhěng hěn zhòngyào.
Giữ cơ thể nguyên vẹn rất quan trọng.

资料必须是完整的。
Zīliào bìxū shì wánzhěng de.
Tài liệu bắt buộc phải đầy đủ.

他的思想非常完整。
Tā de sīxiǎng fēicháng wánzhěng.
Tư tưởng của anh ấy rất hoàn chỉnh.

这台机器结构完整。
Zhè tái jīqì jiégòu wánzhěng.
Cấu trúc của máy này rất hoàn chỉnh.

故事终于完整地结束了。
Gùshì zhōngyú wánzhěng de jiéshù le.
Câu chuyện cuối cùng đã kết thúc một cách trọn vẹn.

这份合同不够完整,还差签名。
Zhè fèn hétóng bù gòu wánzhěng, hái chà qiānmíng.
Hợp đồng này chưa đầy đủ, còn thiếu chữ ký.

我收到了完整的包裹。
Wǒ shōudào le wánzhěng de bāoguǒ.
Tôi đã nhận được gói hàng nguyên vẹn.

他给我讲了一个完整的故事。
Tā gěi wǒ jiǎng le yí gè wánzhěng de gùshì.
Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện trọn vẹn.

这是一份完整的报告书。
Zhè shì yí fèn wánzhěng de bàogào shū.
Đây là một bản báo cáo đầy đủ.

数据不完整会影响结果。
Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng jiéguǒ.
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

保证产品的完整性。
Bǎozhèng chǎnpǐn de wánzhěng xìng.
Đảm bảo tính nguyên vẹn của sản phẩm.

这份文件经过修改后才完整。
Zhè fèn wénjiàn jīngguò xiūgǎi hòu cái wánzhěng.
Tài liệu này chỉ hoàn chỉnh sau khi chỉnh sửa.

他保存了完整的档案记录。
Tā bǎocún le wánzhěng de dàng’àn jìlù.
Anh ấy lưu giữ hồ sơ ghi chép đầy đủ.

这些零件不完整,没法使用。
Zhèxiē língjiàn bù wánzhěng, méi fǎ shǐyòng.
Những linh kiện này không đầy đủ, không thể sử dụng.

请提供完整的联系方式。
Qǐng tígōng wánzhěng de liánxì fāngshì.
Xin vui lòng cung cấp thông tin liên lạc đầy đủ.

我看完了完整的一本书。
Wǒ kàn wán le wánzhěng de yī běn shū.
Tôi đã đọc xong trọn vẹn một cuốn sách.

这个系统的功能很完整。
Zhège xìtǒng de gōngnéng hěn wánzhěng.
Chức năng của hệ thống này rất hoàn chỉnh.

我希望能听到完整的解释。
Wǒ xīwàng néng tīngdào wánzhěng de jiěshì.
Tôi hy vọng được nghe lời giải thích đầy đủ.

影片完整地记录了那一刻。
Yǐngpiàn wánzhěng de jìlù le nà yī kè.
Bộ phim ghi lại trọn vẹn khoảnh khắc đó.

他保存着完整的记忆。
Tā bǎocún zhe wánzhěng de jìyì.
Anh ấy giữ nguyên vẹn ký ức.

你的答案不够完整。
Nǐ de dá’àn bù gòu wánzhěng.
Câu trả lời của bạn chưa đầy đủ.

报名资料必须填写完整。
Bàomíng zīliào bìxū tiánxiě wánzhěng.
Hồ sơ đăng ký phải được điền đầy đủ.

这是一份完整的研究成果。
Zhè shì yī fèn wánzhěng de yánjiū chéngguǒ.
Đây là một kết quả nghiên cứu hoàn chỉnh.

他的思想体系非常完整。
Tā de sīxiǎng tǐxì fēicháng wánzhěng.
Hệ thống tư tưởng của anh ấy rất hoàn chỉnh.

  1. Tóm tắt nhanh
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 完整 (wánzhěng)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa chính Hoàn chỉnh, đầy đủ, nguyên vẹn
    Từ trái nghĩa 不完整, 残缺, 破碎
    Cấu trúc thường gặp 完整的 + danh từ / 保持完整 / 不够完整
    Ứng dụng Miêu tả vật thể, dữ liệu, tài liệu, kế hoạch, ý tưởng, tư tưởng, hệ thống…

完整 (wánzhěng) là một từ vựng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng để diễn tả sự hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót, không bị hư hại hoặc cắt xén. Đây là một tính từ (形容词), dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến vật chất, tài liệu, thông tin, công trình, tư tưởng, nội dung, hệ thống, con người, tình cảm, v.v.

I. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa của từng chữ:

完 (wán): nghĩa là “hoàn thành, xong, đầy đủ”.

整 (zhěng): nghĩa là “nguyên vẹn, trọn vẹn, chỉnh tề”.

完整 (wánzhěng): nghĩa tổng hợp là hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn, đầy đủ, toàn diện, không bị thiếu sót hoặc chia cắt.

II. Loại từ

完整 (wánzhěng) là tính từ (形容词).
Dùng để miêu tả trạng thái của sự vật, con người hoặc sự việc trong tình trạng đầy đủ, nguyên vẹn.

III. Nghĩa tiếng Việt chi tiết

Hoàn chỉnh / Nguyên vẹn:
→ Dùng cho đồ vật, tài liệu, dữ liệu, nội dung, tài sản, v.v.
Ví dụ: 文件要保持完整。 (Hồ sơ cần giữ nguyên vẹn.)

Đầy đủ / Toàn diện:
→ Dùng cho kế hoạch, hệ thống, báo cáo, quy trình, tư tưởng, v.v.
Ví dụ: 他有一套完整的计划。 (Anh ấy có một kế hoạch hoàn chỉnh.)

Trọn vẹn / Không chia cắt:
→ Dùng cho quốc gia, lãnh thổ, tình cảm, tinh thần, v.v.
Ví dụ: 我们要维护国家的完整。 (Chúng ta phải bảo vệ sự toàn vẹn của đất nước.)

IV. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

保持完整 (bǎochí wánzhěng) — giữ nguyên vẹn

内容完整 (nèiróng wánzhěng) — nội dung đầy đủ

结构完整 (jiégòu wánzhěng) — kết cấu hoàn chỉnh

系统完整 (xìtǒng wánzhěng) — hệ thống hoàn thiện

思想完整 (sīxiǎng wánzhěng) — tư tưởng trọn vẹn

资料完整 (zīliào wánzhěng) — tài liệu đầy đủ

保存完整 (bǎocún wánzhěng) — được bảo tồn nguyên vẹn

V. Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Loại Từ Nghĩa
Đồng nghĩa 完备 (wánbèi) đầy đủ, toàn diện
Đồng nghĩa 完好 (wánhǎo) nguyên vẹn, không hỏng
Đồng nghĩa 全面 (quánmiàn) toàn diện
Trái nghĩa 不完整 (bù wánzhěng) không đầy đủ
Trái nghĩa 残缺 (cánquē) thiếu sót, không trọn vẹn
VI. 35 Mẫu câu tiếng Trung với 完整 (wánzhěng)

这份文件必须保持完整。
(Zhè fèn wénjiàn bìxū bǎochí wánzhěng.)
Tài liệu này phải được giữ nguyên vẹn.

我终于找到了完整的报告。
(Wǒ zhōngyú zhǎodào le wánzhěng de bàogào.)
Cuối cùng tôi đã tìm thấy bản báo cáo hoàn chỉnh.

他的记忆非常完整。
(Tā de jìyì fēicháng wánzhěng.)
Trí nhớ của anh ấy rất đầy đủ.

这个系统现在已经非常完整。
(Zhège xìtǒng xiànzài yǐjīng fēicháng wánzhěng.)
Hệ thống này bây giờ đã hoàn chỉnh.

我需要一份完整的名单。
(Wǒ xūyào yī fèn wánzhěng de míngdān.)
Tôi cần một danh sách đầy đủ.

国家要保持领土的完整。
(Guójiā yào bǎochí lǐngtǔ de wánzhěng.)
Đất nước phải giữ vững sự toàn vẹn lãnh thổ.

这个故事很完整,没有漏洞。
(Zhège gùshì hěn wánzhěng, méiyǒu lòudòng.)
Câu chuyện này rất hoàn chỉnh, không có sơ hở.

你的答案不完整。
(Nǐ de dá’àn bù wánzhěng.)
Câu trả lời của bạn không đầy đủ.

他提供了一个完整的解决方案。
(Tā tígōngle yī gè wánzhěng de jiějué fāng’àn.)
Anh ấy đưa ra một giải pháp hoàn chỉnh.

这本书保存得很完整。
(Zhè běn shū bǎocún de hěn wánzhěng.)
Cuốn sách này được bảo quản rất nguyên vẹn.

我想看完整的视频。
(Wǒ xiǎng kàn wánzhěng de shìpín.)
Tôi muốn xem trọn vẹn video đó.

请提供完整的联系方式。
(Qǐng tígōng wánzhěng de liánxì fāngshì.)
Xin vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin liên lạc.

这份资料不够完整。
(Zhè fèn zīliào bù gòu wánzhěng.)
Tài liệu này chưa đủ hoàn chỉnh.

我有一套完整的计划。
(Wǒ yǒu yī tào wánzhěng de jìhuà.)
Tôi có một kế hoạch hoàn chỉnh.

这幅画保存得非常完整。
(Zhè fú huà bǎocún de fēicháng wánzhěng.)
Bức tranh này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

你需要提供完整的信息。
(Nǐ xūyào tígōng wánzhěng de xìnxī.)
Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.

文件被破坏了,已经不完整了。
(Wénjiàn bèi pòhuài le, yǐjīng bù wánzhěng le.)
Tài liệu bị hư hại, không còn nguyên vẹn nữa.

他的作品体现了一个完整的思想体系。
(Tā de zuòpǐn tǐxiànle yī gè wánzhěng de sīxiǎng tǐxì.)
Tác phẩm của anh ấy thể hiện một hệ tư tưởng trọn vẹn.

这段话要完整地读出来。
(Zhè duàn huà yào wánzhěng de dú chūlái.)
Đoạn này phải đọc đầy đủ.

我希望看到一个完整的结果。
(Wǒ xīwàng kàn dào yī gè wánzhěng de jiéguǒ.)
Tôi hy vọng thấy một kết quả hoàn chỉnh.

这家公司有完整的管理制度。
(Zhè jiā gōngsī yǒu wánzhěng de guǎnlǐ zhìdù.)
Công ty này có hệ thống quản lý hoàn chỉnh.

数据不完整会影响分析。
(Shùjù bù wánzhěng huì yǐngxiǎng fēnxī.)
Dữ liệu không đầy đủ sẽ ảnh hưởng đến phân tích.

这是一个完整的句子。
(Zhè shì yī gè wánzhěng de jùzi.)
Đây là một câu hoàn chỉnh.

你能发给我完整的版本吗?
(Nǐ néng fā gěi wǒ wánzhěng de bǎnběn ma?)
Bạn có thể gửi cho tôi phiên bản đầy đủ được không?

这个视频不是完整的版本。
(Zhège shìpín bú shì wánzhěng de bǎnběn.)
Video này không phải là bản đầy đủ.

我看完了完整的电影。
(Wǒ kàn wánle wánzhěng de diànyǐng.)
Tôi đã xem trọn bộ phim.

档案保存得不太完整。
(Dǎng’àn bǎocún de bú tài wánzhěng.)
Hồ sơ được lưu trữ không được nguyên vẹn lắm.

她讲述了一个完整的经历。
(Tā jiǎngshùle yī gè wánzhěng de jīnglì.)
Cô ấy kể lại một trải nghiệm trọn vẹn.

我把资料整理得很完整。
(Wǒ bǎ zīliào zhěnglǐ de hěn wánzhěng.)
Tôi đã sắp xếp tài liệu rất đầy đủ.

这个系统的功能非常完整。
(Zhège xìtǒng de gōngnéng fēicháng wánzhěng.)
Chức năng của hệ thống này rất hoàn chỉnh.

学生需要提交完整的作业。
(Xuéshēng xūyào tíjiāo wánzhěng de zuòyè.)
Học sinh cần nộp bài tập đầy đủ.

我终于写完了一篇完整的文章。
(Wǒ zhōngyú xiě wánle yī piān wánzhěng de wénzhāng.)
Cuối cùng tôi đã viết xong một bài văn hoàn chỉnh.

产品包装要保持完整。
(Chǎnpǐn bāozhuāng yào bǎochí wánzhěng.)
Bao bì sản phẩm phải được giữ nguyên vẹn.

我喜欢看完整的剧集。
(Wǒ xǐhuān kàn wánzhěng de jùjí.)
Tôi thích xem trọn bộ phim truyền hình.

历史需要被完整地记录下来。
(Lìshǐ xūyào bèi wánzhěng de jìlù xiàlái.)
Lịch sử cần được ghi chép lại một cách đầy đủ.

VII. Tổng kết

Từ loại: 形容词 (tính từ)

Nghĩa chính: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ, trọn vẹn

Ngữ cảnh sử dụng: tài liệu, thông tin, nội dung, lãnh thổ, sản phẩm, kế hoạch, dữ liệu, v.v.

Trái nghĩa: 不完整 (không đầy đủ), 残缺 (thiếu sót)

  1. Giải thích chi tiết:

完整 là một tính từ (形容词), dùng để mô tả sự vật hoặc sự việc ở trạng thái đầy đủ, không bị thiếu sót, không bị hư hại, còn nguyên vẹn.

Từ này có thể dùng để miêu tả:

Tài liệu, văn bản → còn đủ, chưa bị cắt xén.

Vật thể, công trình → chưa bị hư hại, mất mát.

Tư tưởng, hệ thống, kế hoạch → có cấu trúc trọn vẹn, hoàn thiện.

Cảm xúc, ký ức, quan hệ → không bị mất mát, vẫn nguyên vẹn.

  1. Nghĩa tiếng Việt:

完整 = hoàn chỉnh, toàn vẹn, nguyên vẹn, đầy đủ, trọn vẹn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

A + 很完整 → A rất hoàn chỉnh

保持 + 完整 → giữ nguyên vẹn

资料/文件/系统 + 不完整 → tài liệu/hệ thống không đầy đủ

完整地 + V → làm gì đó một cách đầy đủ

  1. 35 mẫu câu ví dụ chi tiết:

这个文件必须保持完整。
Zhè gè wénjiàn bìxū bǎochí wánzhěng.
Tài liệu này phải được giữ nguyên vẹn.

这幅画保存得很完整。
Zhè fú huà bǎocún de hěn wánzhěng.
Bức tranh này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

他给了我一份完整的报告。
Tā gěi le wǒ yī fèn wánzhěng de bàogào.
Anh ấy đã đưa cho tôi một bản báo cáo hoàn chỉnh.

我需要一套完整的计划。
Wǒ xūyào yī tào wánzhěng de jìhuà.
Tôi cần một kế hoạch hoàn chỉnh.

这本书的内容非常完整。
Zhè běn shū de nèiróng fēicháng wánzhěng.
Nội dung của cuốn sách này rất đầy đủ.

他的人生很完整,没有遗憾。
Tā de rénshēng hěn wánzhěng, méiyǒu yíhàn.
Cuộc đời anh ấy rất trọn vẹn, không có tiếc nuối.

数据不完整,无法分析。
Shùjù bù wánzhěng, wúfǎ fēnxī.
Dữ liệu không đầy đủ nên không thể phân tích được.

我终于看完了这部完整的电影。
Wǒ zhōngyú kàn wán le zhè bù wánzhěng de diànyǐng.
Cuối cùng tôi cũng xem xong toàn bộ bộ phim này.

这座古城保存得非常完整。
Zhè zuò gǔchéng bǎocún de fēicháng wánzhěng.
Thành cổ này được bảo tồn rất nguyên vẹn.

我希望得到一个完整的答案。
Wǒ xīwàng dédào yī gè wánzhěng de dá’àn.
Tôi hy vọng nhận được một câu trả lời đầy đủ.

这篇文章的结构很完整。
Zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn wánzhěng.
Kết cấu của bài văn này rất hoàn chỉnh.

档案资料必须完整无缺。
Dàng’àn zīliào bìxū wánzhěng wú quē.
Hồ sơ tư liệu phải hoàn chỉnh, không được thiếu.

这件事他没有完整地告诉我。
Zhè jiàn shì tā méiyǒu wánzhěng de gàosù wǒ.
Chuyện này anh ta không kể cho tôi đầy đủ.

产品包装要保持完整。
Chǎnpǐn bāozhuāng yào bǎochí wánzhěng.
Bao bì sản phẩm phải được giữ nguyên vẹn.

他的记忆依然完整。
Tā de jìyì yīrán wánzhěng.
Ký ức của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

请把报告写完整。
Qǐng bǎ bàogào xiě wánzhěng.
Hãy viết báo cáo cho đầy đủ.

那栋建筑的外观仍然完整。
Nà dòng jiànzhù de wàiguān réngrán wánzhěng.
Bề ngoài của tòa nhà đó vẫn còn nguyên vẹn.

合同内容要完整准确。
Hétóng nèiróng yào wánzhěng zhǔnquè.
Nội dung hợp đồng phải đầy đủ và chính xác.

他们给了我一份完整的清单。
Tāmen gěi le wǒ yī fèn wánzhěng de qīngdān.
Họ đã đưa cho tôi một danh sách đầy đủ.

这是一个完整的系统。
Zhè shì yī gè wánzhěng de xìtǒng.
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh.

她讲述了一个完整的故事。
Tā jiǎngshù le yī gè wánzhěng de gùshì.
Cô ấy kể lại một câu chuyện trọn vẹn.

这份合同不完整,需要补充。
Zhè fèn hétóng bù wánzhěng, xūyào bǔchōng.
Hợp đồng này chưa đầy đủ, cần bổ sung thêm.

他的作品保存得相当完整。
Tā de zuòpǐn bǎocún de xiāngdāng wánzhěng.
Tác phẩm của anh ấy được bảo quản khá nguyên vẹn.

我需要听完整个会议内容。
Wǒ xūyào tīng wán zhěng gè huìyì nèiróng.
Tôi cần nghe toàn bộ nội dung của cuộc họp.

这是一段完整的视频。
Zhè shì yī duàn wánzhěng de shìpín.
Đây là một đoạn video đầy đủ.

他们提供了完整的售后服务。
Tāmen tígōng le wánzhěng de shòuhòu fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ hậu mãi hoàn chỉnh.

这块玉石没有裂缝,非常完整。
Zhè kuài yùshí méiyǒu lièfèng, fēicháng wánzhěng.
Viên ngọc này không có vết nứt, rất nguyên vẹn.

他做事总是很完整,不留问题。
Tā zuò shì zǒng shì hěn wánzhěng, bù liú wèntí.
Anh ấy luôn làm việc một cách hoàn chỉnh, không để lại vấn đề gì.

这份简历写得非常完整。
Zhè fèn jiǎnlì xiě de fēicháng wánzhěng.
Bản lý lịch này được viết rất đầy đủ.

公司的组织结构越来越完整。
Gōngsī de zǔzhī jiégòu yuè lái yuè wánzhěng.
Cơ cấu tổ chức của công ty ngày càng hoàn chỉnh hơn.

他想要一个完整的家庭。
Tā xiǎng yào yī gè wánzhěng de jiātíng.
Anh ấy mong muốn có một gia đình trọn vẹn.

这次会议记录很完整。
Zhè cì huìyì jìlù hěn wánzhěng.
Biên bản cuộc họp lần này rất đầy đủ.

那首歌我终于听完整了。
Nà shǒu gē wǒ zhōngyú tīng wán zhěng le.
Cuối cùng tôi cũng nghe hết bài hát đó.

这份设计图非常完整,没有缺陷。
Zhè fèn shèjì tú fēicháng wánzhěng, méiyǒu quēxiàn.
Bản thiết kế này rất hoàn chỉnh, không có khuyết điểm.

请确保信息输入完整无误。
Qǐng quèbǎo xìnxī shūrù wánzhěng wúwù.
Hãy đảm bảo rằng thông tin nhập vào đầy đủ và chính xác.

  1. Tóm tắt ý nghĩa:

完整 mang tính hoàn thiện, nhấn mạnh không thiếu, không sót, không hư hại.

Thường dùng trong các lĩnh vực như văn bản, tài liệu, công trình, dữ liệu, hệ thống, mối quan hệ, ký ức, cảm xúc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.