HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster深刻 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

深刻 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

深刻 diễn tả điều gì đó sâu sắc, sâu đậm, có ảnh hưởng lớn hoặc để lại ấn tượng mạnh. Từ này thường dùng cho cảm nhận, nhận thức, suy nghĩ, ấn tượng, bài học, phân tích, mô tả (ví dụ: ấn tượng sâu sắc, bài học sâu sắc, phân tích sâu sắc). Deep (về mặt trừu tượng), chứ không phải là “sâu” về mặt vật lý. Loại từ & cách dùng Danh từ: hiếm, thường dùng trong cụm danh từ (thường là tính từ). Tính từ (adj.): 深刻的 + 名词 → 深刻的印象, 深刻的教训. Phó từ (adv.): 可以用来修饰动词,常见形式有 深刻地 + V 或者 在很多固定搭配里 直接用 深刻 + V(不一定加“地”),例如 深刻反省、深刻体会。 Phổ biến ở văn viết và văn nói chính thức, dùng nhiều trong báo chí, phân tích, học thuật, phát biểu, nhận xét.

5/5 - (1 bình chọn)

深刻 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của 深刻

  • Định nghĩa: 深刻 (shēnkè) nghĩa là “sâu sắc, thâm thúy; in đậm, ăn sâu”. Diễn tả mức độ sâu về tư tưởng, cảm nhận, ấn tượng, hiểu biết, phê bình hay bài học kinh nghiệm.
  • Sắc thái: Trang trọng, nhấn vào chiều sâu bản chất hoặc tác động mạnh và lâu dài (ấn tượng/bài học/ảnh hưởng “ăn sâu”). Thường gặp trong văn viết, diễn văn, đánh giá học thuật, phê bình.

Loại từ và cách dùng

  • Loại từ chính:
  • Tính từ: 修饰 danh từ hoặc làm vị ngữ.
  • 结构: 深刻的 + 名词 (深刻的印象, 深刻的道理)
  • 结构: 很/非常/十分 + 深刻 (这部电影很深刻)
  • Phó từ (dạng -地): 深刻地 + 动词/述宾短语 (深刻地反思, 深刻地认识到)
  • Mở rộng: Dùng với động từ để chỉ “hiểu/thấm thía” (深刻认识, 深刻理解, 深刻体会).

Cấu trúc câu thường gặp

  • 深刻的 + 名词:
  • Ví dụ: 深刻的印象, 深刻的道理, 深刻的批评, 深刻的反思, 深刻的影响.
  • 副词用法:
  • 深刻地 + 认识/理解/反思/总结/揭示/阐述.
  • Lưu ý hay dùng:
  • 给/对 + 人 + 留下 + 深刻(的)印象 (để lại ấn tượng sâu sắc).
  • 对 + 主题/问题 + 有/形成 + 深刻的认识/理解.
  • 疼痛/教训/影响 + 很深刻 (bài học/ảnh hưởng “ăn sâu”).

Cụm từ thông dụng

  • 深刻的印象: ấn tượng sâu sắc
  • 深刻的道理/启示: đạo lý/gợi ý sâu sắc
  • 深刻的批评/反思/反省: phê bình/tự soi xét sâu sắc
  • 深刻的影响/变化: ảnh hưởng/thay đổi sâu sắc
  • 深刻认识/理解/体会: nhận thức/hiểu/thấm thía sâu sắc
  • 深刻揭示/阐述/剖析: vạch rõ/luận giải/phân tích sâu sắc

Phân biệt với từ gần nghĩa

  • 深刻 vs 深入:
  • 深刻: nhấn mạnh chiều sâu về “ý nghĩa/tác động/nhận thức”.
  • 深入: nhấn vào “mức độ đi sâu, kỹ lưỡng” (深入研究/讨论).
  • 深刻 vs 强烈:
  • 深刻: sâu và bền, thiên về nhận thức/ý nghĩa/ấn tượng.
  • 强烈: mạnh mẽ, cường độ cao ngay lúc đó (强烈的情感/反应).
  • 深刻 vs 认真:
  • 深刻: sâu sắc về chất.
  • 认真: chăm chỉ, nghiêm túc về thái độ làm việc.

Lưu ý dễ sai

  • Tính tự nhiên: Dùng 深刻 với chủ đề có chiều sâu (tư tưởng, bài học, phê bình). Với sự vật cụ thể đơn giản, dùng “很棒/很好/漂亮” tự nhiên hơn.
  • Hình thức: Khi làm phó từ, thêm 地: 深刻地体会/反思. Khi bổ nghĩa danh từ, thêm 的: 深刻的印象.
  • Khuôn mẫu cố định: 留下深刻的印象 là cụm cực kỳ thường dùng, nên ghi nhớ.

30 mẫu câu với 深刻 (kèm pinyin và tiếng Việt)

  • 这部电影非常深刻。
    Zhè bù diànyǐng fēicháng shēnkè.
    Bộ phim này rất sâu sắc.
  • 他的演讲给我留下了深刻的印象。
    Tā de yǎnjiǎng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
    Bài diễn thuyết của anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
  • 我对这个问题有了更深刻的认识。
    Wǒ duì zhège wèntí yǒu le gèng shēnkè de rènshi.
    Tôi đã có nhận thức sâu sắc hơn về vấn đề này.
  • 我们需要对失败进行深刻反思。
    Wǒmen xūyào duì shībài jìnxíng shēnkè fǎnsī.
    Chúng ta cần suy ngẫm sâu sắc về thất bại.
  • 这次经历给了我深刻的教训。
    Zhè cì jīnglì gěi le wǒ shēnkè de jiàoxun.
    Trải nghiệm lần này cho tôi một bài học sâu sắc.
  • 这篇文章揭示了一个深刻的道理。
    Zhè piān wénzhāng jiēshì le yí gè shēnkè de dàolǐ.
    Bài viết này vạch rõ một đạo lý sâu sắc.
  • 她对社会问题的分析很深刻。
    Tā duì shèhuì wèntí de fēnxī hěn shēnkè.
    Phân tích của cô ấy về vấn đề xã hội rất sâu sắc.
  • 老师的批评虽然严厉,但很深刻。
    Lǎoshī de pīpíng suīrán yánlì, dàn hěn shēnkè.
    Lời phê bình của thầy tuy nghiêm khắc nhưng rất sâu sắc.
  • 他的观点不多,但每一句都深刻。
    Tā de guāndiǎn bù duō, dàn měi yí jù dōu shēnkè.
    Quan điểm của anh ấy không nhiều, nhưng câu nào cũng sâu sắc.
  • 这幅画表达了深刻的情感。
    Zhè fú huà biǎodále shēnkè de qínggǎn.
    Bức tranh này thể hiện cảm xúc sâu sắc.
  • 我深刻地体会到团队合作的重要性。
    Wǒ shēnkè de tǐhuì dào tuánduì hézuò de zhòngyàoxìng.
    Tôi thấm thía sâu sắc tầm quan trọng của hợp tác nhóm.
  • 他的小说主题非常深刻。
    Tā de xiǎoshuō zhǔtí fēicháng shēnkè.
    Chủ đề tiểu thuyết của anh ấy rất sâu sắc.
  • 这句话对我来说意义深刻。
    Zhè jù huà duì wǒ lái shuō yìyì shēnkè.
    Câu nói này với tôi có ý nghĩa sâu sắc.
  • 电影中的人物塑造十分深刻。
    Diànyǐng zhōng de rénwù sùzào shífēn shēnkè.
    Việc khắc họa nhân vật trong phim vô cùng sâu sắc.
  • 他对历史有着深刻的理解。
    Tā duì lìshǐ yǒuzhe shēnkè de lǐjiě.
    Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về lịch sử.
  • 这段经历对他产生了深刻影响。
    Zhè duàn jīnglì duì tā chǎnshēng le shēnkè yǐngxiǎng.
    Trải nghiệm này tạo ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.
  • 报告提出了几个深刻的问题。
    Bàogào tíchū le jǐ gè shēnkè de wèntí.
    Bản báo cáo nêu ra vài vấn đề sâu sắc.
  • 这次对话非常坦诚而深刻。
    Zhè cì duìhuà fēicháng tǎnchéng ér shēnkè.
    Cuộc đối thoại lần này rất thẳng thắn và sâu sắc.
  • 他的批判既尖锐又深刻。
    Tā de pīpàn jì jiānruì yòu shēnkè.
    Phê phán của anh ấy vừa sắc bén vừa sâu sắc.
  • 演讲中蕴含着深刻的思想。
    Yǎnjiǎng zhōng yùnhán zhe shēnkè de sīxiǎng.
    Bài diễn thuyết hàm chứa tư tưởng sâu sắc.
  • 这次失败给我们敲响了深刻的警钟。
    Zhè cì shībài gěi wǒmen qiāoxiǎng le shēnkè de jǐngzhōng.
    Thất bại lần này gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc cho chúng ta.
  • 我对自己的不足有了深刻反省。
    Wǒ duì zìjǐ de bùzú yǒu le shēnkè fǎnxǐng.
    Tôi đã tự phản tỉnh sâu sắc về những thiếu sót của mình.
  • 这首诗的意境很深刻。
    Zhè shǒu shī de yìjìng hěn shēnkè.
    Ý cảnh của bài thơ này rất sâu sắc.
  • 他用简洁的语言表达了深刻的见解。
    Tā yòng jiǎnjié de yǔyán biǎodále shēnkè de jiànjiě.
    Anh ấy dùng ngôn ngữ giản dị để diễn đạt những kiến giải sâu sắc.
  • 影片对人性的探讨极为深刻。
    Yǐngpiàn duì rénxìng de tàntǎo jíwéi shēnkè.
    Bộ phim khảo cứu nhân tính một cách cực kỳ sâu sắc.
  • 这本书让我产生了深刻共鸣。
    Zhè běn shū ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè gòngmíng.
    Cuốn sách này khiến tôi đồng cảm sâu sắc.
  • 他的话在我心里留下了深刻的烙印。
    Tā de huà zài wǒ xīnlǐ liúxià le shēnkè de làoyìn.
    Lời nói của anh ấy để lại “dấu ấn” sâu sắc trong lòng tôi.
  • 我们需要更深刻地理解风险。
    Wǒmen xūyào gèng shēnkè de lǐjiě fēngxiǎn.
    Chúng ta cần hiểu rủi ro một cách sâu sắc hơn.
  • 这段历史给后人留下了深刻启示。
    Zhè duàn lìshǐ gěi hòurén liúxià le shēnkè qǐshì.
    Giai đoạn lịch sử này để lại gợi ý sâu sắc cho hậu thế.
  • 他的研究结论既严谨又深刻。
    Tā de yánjiū jiélùn jì yánjǐn yòu shēnkè.
    Kết luận nghiên cứu của anh ấy vừa chặt chẽ vừa sâu sắc.

深刻 — Giải thích chi tiết

Hán tự & phiên âm: 深刻 (shēnkè) — /shēn-kè/

Tổng quan ý nghĩa:
深刻 diễn tả điều gì đó sâu sắc, sâu đậm, có ảnh hưởng lớn hoặc để lại ấn tượng mạnh. Từ này thường dùng cho cảm nhận, nhận thức, suy nghĩ, ấn tượng, bài học, phân tích, mô tả (ví dụ: ấn tượng sâu sắc, bài học sâu sắc, phân tích sâu sắc). Deep (về mặt trừu tượng), chứ không phải là “sâu” về mặt vật lý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ: hiếm, thường dùng trong cụm danh từ (thường là tính từ).

Tính từ (adj.): 深刻的 + 名词 → 深刻的印象, 深刻的教训.

Phó từ (adv.): 可以用来修饰动词,常见形式有 深刻地 + V 或者 在很多固定搭配里 直接用 深刻 + V(不一定加“地”),例如 深刻反省、深刻体会。

Phổ biến ở văn viết và văn nói chính thức, dùng nhiều trong báo chí, phân tích, học thuật, phát biểu, nhận xét.

Cấu trúc thông dụng:

深刻的 + 名词 (a deep/profound + N)

深刻地 + 动词 (to do sth. deeply/profoundly)

固定搭配: 印象深刻 (to leave a deep impression)、深刻的教训、深刻的影响、深刻反省、深刻体会、深刻理解、深刻揭示、深刻剖析 等。

Ghi chú ngữ pháp:

在口语或书面语中,很多短语直接用“深刻 + 动词”(如“深刻反省”)而不加“地”,这属于惯用表达。

深刻强调程度强、影响大、意义深,不是物理上的“深”。

Đồng nghĩa & phản nghĩa (so sánh ngắn)

Đồng nghĩa gần: 深入 (shēnrù) — nhấn mạnh “vào sâu bên trong / chuyên sâu”; 透彻 (tòuchè) — “thấu suốt, tường tận”; 深远 (shēnyuǎn) — “sâu rộng, lâu dài (ảnh hưởng)”.

Khác biệt nhỏ: 深入 thường nhấn mạnh hành động “đi sâu vào” (phân tích/khảo sát), còn 深刻 nhấn mạnh kết quả là tạo ra ấn tượng hoặc nhận thức sâu sắc.

Phản nghĩa: 肤浅 (fūqiǎn), 浅薄 (qiǎnbó) — nông cạn, hời hợt.

Những collocations (tổ hợp từ hay gặp)

印象深刻 (yìnxiàng shēnkè) — để lại ấn tượng sâu sắc

深刻的印象 / 深刻的教训 / 深刻的影响 / 深刻的认识

深刻反省 (shēnkè fǎnxǐng) — tự kiểm điểm sâu sắc

深刻体会 (shēnkè tǐhuì) — cảm nhận sâu sắc

深刻理解 (shēnkè lǐjiě) — hiểu sâu sắc

深刻揭示 / 深刻剖析 (jiēshì / pōuxī) — phơi bày / mổ xẻ một cách sâu sắc

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm Pinyin và tiếng Việt)
A. Về ấn tượng & cảm nhận

这次旅行给我留下了深刻的印象。
Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Chuyến đi này để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.

那位老师的讲课方式让我印象深刻。
Nà wèi lǎoshī de jiǎngkè fāngshì ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Cách giảng của vị giáo viên kia khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

电影的结尾给观众留下了非常深刻的印象。
Diànyǐng de jiéwěi gěi guānzhòng liú xià le fēicháng shēnkè de yìnxiàng.
Phần kết phim để lại ấn tượng rất sâu sắc cho khán giả.

B. Về nhận thức & hiểu biết

我对这个问题有了更深刻的认识。
Wǒ duì zhège wèntí yǒu le gèng shēnkè de rènshi.
Tôi đã có nhận thức sâu sắc hơn về vấn đề này.

他对历史事件有深刻的理解。
Tā duì lìshǐ shìjiàn yǒu shēnkè de lǐjiě.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về các sự kiện lịch sử.

经过这次学习,我对理论有了深刻体会。
Jīngguò zhè cì xuéxí, wǒ duì lǐlùn yǒu le shēnkè tǐhuì.
Sau lần học này, tôi có cảm nhận sâu sắc về lý thuyết.

C. Về bài học & cảnh tỉnh

这次事故给公司带来了深刻的教训。
Zhè cì shìgù gěi gōngsī dài lái le shēnkè de jiàoxùn.
Vụ tai nạn này đã mang lại một bài học sâu sắc cho công ty.

我们应该从失败中深刻反省。
Wǒmen yīnggāi cóng shībài zhōng shēnkè fǎnxǐng.
Chúng ta nên tự kiểm điểm sâu sắc từ thất bại.

这件事成为我们公司的一个深刻教训。
Zhè jiàn shì chéngwéi wǒmen gōngsī de yí gè shēnkè jiàoxùn.
Việc này trở thành một bài học sâu sắc cho công ty chúng tôi.

D. Về ảnh hưởng & tác động

企业文化对员工有着深刻的影响。
Qǐyè wénhuà duì yuángōng yǒuzhe shēnkè de yǐngxiǎng.
Văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng sâu sắc đến nhân viên.

这次改革对社会结构产生了深刻影响。
Zhè cì gǎigé duì shèhuì jiégòu chǎnshēng le shēnkè yǐngxiǎng.
Cuộc cải cách này đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc xã hội.

他的言论深刻影响了年轻一代的价值观。
Tā de yánlùn shēnkè yǐngxiǎng le niánqīng yí dài de jiàzhíguān.
Lời phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến giá trị quan của thế hệ trẻ.

E. Về miêu tả, nghệ thuật & văn học

作家在小说中深刻描写了人物内心的挣扎。
Zuòjiā zài xiǎoshuō zhōng shēnkè miáoxiě le rénwù nèixīn de zhēngzhá.
Nhà văn đã miêu tả sâu sắc cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật trong tiểu thuyết.

这幅画深刻表现了战争的残酷。
Zhè fú huà shēnkè biǎoxiàn le zhànzhēng de cánkù.
Bức tranh này thể hiện sâu sắc sự tàn khốc của chiến tranh.

导演用象征手法深刻揭示了社会问题。
Dǎoyǎn yòng xiàngzhēng shǒufa shēnkè jiēshì le shèhuì wèntí.
Đạo diễn dùng phép tượng trưng để phơi bày sâu sắc các vấn đề xã hội.

F. Về phân tích & nghiên cứu

我们需要对数据做深刻分析。
Wǒmen xūyào duì shùjù zuò shēnkè fēnxī.
Chúng ta cần tiến hành phân tích sâu sắc dữ liệu.

这篇论文深刻剖析了经济危机的根源。
Zhè piān lùnwén shēnkè pōuxī le jīngjì wēijī de gēnyuán.
Bài luận này mổ xẻ sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng kinh tế.

对问题要有深刻的洞察力。
Duì wèntí yào yǒu shēnkè de dòngchá lì.
Đối với vấn đề phải có tầm nhìn thấu đáo, sâu sắc.

G. Về cảm xúc & trải nghiệm cá nhân

那位老人的话让我印象深刻。
Nà wèi lǎorén de huà ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Lời nói của ông lão ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

这段经历让我对人生有了深刻的反思。
Zhè duàn jīnglì ràng wǒ duì rénshēng yǒu le shēnkè de fǎnsī.
Trải nghiệm này khiến tôi suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.

听完她的故事,我心里有了深刻的触动。
Tīng wán tā de gùshì, wǒ xīnlǐ yǒu le shēnkè de chùdòng.
Nghe xong câu chuyện của cô ấy, trong lòng tôi có một xúc động sâu sắc.

H. Các câu sử dụng trong môi trường chính thức / báo chí / học thuật

政府报告对未来发展提出了深刻的见解。
Zhèngfǔ bàogào duì wèilái fāzhǎn tíchū le shēnkè de jiànjiě.
Báo cáo chính phủ đưa ra những nhận định sâu sắc về phát triển tương lai.

这次审判深刻揭示了司法体系的问题。
Zhè cì shěnpàn shēnkè jiēshì le sīfǎ tǐxì de wèntí.
Phiên tòa lần này đã phơi bày sâu sắc vấn đề trong hệ thống tư pháp.

专家在研讨会上做了深刻的发言。
Zhuānjiā zài yántǎo huì shàng zuò le shēnkè de fāyán.
Chuyên gia đã có một bài phát biểu sâu sắc tại hội thảo.

I. Câu ngắn/động từ kết hợp (thực hành)

他对自己的错误做了深刻反省。
Tā duì zìjǐ de cuòwù zuò le shēnkè fǎnxǐng.
Anh ấy đã tự kiểm điểm sâu sắc về sai lầm của mình.

她深刻体会到了团队合作的重要性。
Tā shēnkè tǐhuì dào le tuánduì hézuò de zhòngyào xìng.
Cô ấy đã cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của hợp tác nhóm.

我深刻地认识到时间的宝贵。
Wǒ shēnkè de rènshi dào shíjiān de bǎoguì.
Tôi nhận thức sâu sắc được giá trị quý báu của thời gian.

他在文章中深刻反映了现实问题。
Tā zài wénzhāng zhōng shēnkè fǎnyìng le xiànshí wèntí.
Anh ấy phản ánh một cách sâu sắc các vấn đề thực tế trong bài viết.

这场讨论引发了深刻的思考。
Zhè chǎng tǎolùn yǐnfā le shēnkè de sīkǎo.
Cuộc thảo luận này đã kích thích suy nghĩ sâu sắc.

我们需要采取措施来应对深刻的挑战。
Wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī lái yìngduì shēnkè de tiǎozhàn.
Chúng ta cần triển khai biện pháp để đối phó với những thách thức sâu sắc.

Ví dụ ngắn (hội thoại mẫu)

A: 你看完那本书了吗?
Nǐ kàn wán nà běn shū le ma?
Bạn đọc xong cuốn sách chưa?

B: 看了,作者对社会问题的分析很深刻。
Kàn le, zuòzhě duì shèhuì wèntí de fēnxī hěn shēnkè.
Rồi, tác giả phân tích các vấn đề xã hội rất sâu sắc.

Tóm tắt & mẹo nhớ

深刻 = sâu sắc / sâu đậm / có ảnh hưởng lớn (dùng cho cảm nhận, nhận thức, bài học, phân tích).

Dùng phổ biến trong: 印象深刻、深刻的教训、深刻理解、深刻反省、深刻影响、深刻剖析.

Không dùng để miêu tả “độ sâu vật lý” (ví dụ “cái hố sâu”) — dùng 深 (shēn) cho vật lý.

Khi muốn nói “làm gì đó một cách sâu sắc” → có thể dùng 深刻地 + V hoặc các cụm cố định 深刻 + V (như 深刻反省).

Nghĩa của 深刻
“深刻” (pinyin: shēnkè) nghĩa là sâu sắc, thấm thía, mang tính xuyên thấu vào bản chất/vấn đề, để lại ấn tượng mạnh hoặc tác động lâu dài. Thường mô tả mức độ nhận thức, ấn tượng, ảnh hưởng, phê bình, phản tư hay phân tích đạt đến chiều sâu đáng kể.

Loại từ và phạm vi dùng
Loại từ: Tính từ (có thể dùng như trạng ngữ với “地”: 深刻地).

Phạm vi: Học thuật, báo chí, văn nói trang trọng, văn viết; dùng phổ biến trong giáo dục, công việc, bình luận, văn chương.

Đối tượng miêu tả:

Nhận thức/hiểu biết: 理解/认识深刻 (hiểu biết sâu sắc)

Ảnh hưởng/ấn tượng: 深刻的影响/印象 (ảnh hưởng/ấn tượng sâu sắc)

Phê bình/tiết lộ bản chất: 深刻的批评/揭示 (phê bình/giải minh sâu sắc)

Suy ngẫm/ phản tư: 深刻反思/检讨 (phản tư sâu sắc)

Cách dùng và mẫu câu thông dụng
Cấu trúc mô tả + danh từ: 深刻的 + 名词

Ví dụ: 深刻的印象, 深刻的道理, 深刻的启示, 深刻的影响

Cấu trúc trạng ngữ: 深刻地 + 动词/动词短语

Ví dụ: 深刻地反思, 深刻地理解, 深刻地揭示

Cụm động từ thường dùng:

Ví dụ: 留下深刻的印象, 产生深刻影响, 进行深刻反思, 提出深刻见解

Mẫu quan hệ hướng đích: 对…有/产生深刻的影响;对…有深刻的认识

Mẫu kết quả sau quá trình: 通过…对…有更为深刻的理解

So sánh ngắn với từ gần nghĩa
深刻 vs 深:

深刻: thiên về chiều sâu trừu tượng (nhận thức, ảnh hưởng, ấn tượng).

深: vừa mô tả độ sâu vật lý (nước sâu), vừa trừu tượng nhưng rộng hơn, không nhất thiết “xuyên thấu bản chất”.

深刻 vs 深厚:

深厚: sâu đậm nhưng thiên về cảm情/quan hệ/ nền tảng (感情深厚, 基础深厚).

深刻: nhấn mạnh “tính xuyên thấu, sắc bén” của nhận thức/ảnh hưởng.

深刻 vs 透彻:

透彻: thấu triệt, mạch lạc, rõ ràng (理解/分析很透彻).

深刻: emphasis chiều sâu và sức nặng tư tưởng, không nhất thiết “rõ ràng từng lớp” như 透彻.

Collocation thường gặp
Nhận thức/hiểu biết: 深刻认识, 深刻理解, 深刻体会

Ảnh hưởng/ấn tượng: 深刻影响, 深刻印象, 深刻教训

Phân tích/tiết lộ: 深刻剖析, 深刻揭示, 深刻反映

Phê bình/đánh giá: 深刻批评, 深刻总结, 深刻思考/反思

Gợi mở/ý nghĩa: 深刻道理, 深刻启示, 深刻寓意

30 ví dụ có pinyin và tiếng Việt
这部电影给我留下了深刻的印象。 Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng. Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

他对问题本质的理解非常深刻。 Tā duì wèntí běnzhì de lǐjiě fēicháng shēnkè. Anh ấy hiểu rất sâu sắc về bản chất vấn đề.

这次失败让我们吸取了深刻的教训。 Zhè cì shībài ràng wǒmen xīqǔ le shēnkè de jiàoxùn. Thất bại lần này giúp chúng tôi rút ra bài học sâu sắc.

报告深刻地揭示了行业的结构性问题。 Bàogào shēnkè de jièshì le hángyè de jiégòuxìng wèntí. Báo cáo đã phơi bày sâu sắc các vấn đề mang tính cấu trúc của ngành.

老师的批评一针见血,非常深刻。 Lǎoshī de pīpíng yì zhēn jiàn xuè, fēicháng shēnkè. Lời phê bình của thầy rất thẳng và sâu sắc.

这篇文章观点鲜明、分析深刻。 Zhè piān wénzhāng guāndiǎn xiānmíng, fēnxī shēnkè. Bài viết này quan điểm rõ ràng, phân tích sâu sắc.

经过实践,他有了更为深刻的认识。 Jīngguò shíjiàn, tā yǒu le gèng wéi shēnkè de rènshi. Sau thực tiễn, anh ấy có nhận thức sâu sắc hơn.

影片通过细节传达出深刻的寓意。 Yǐngpiàn tōngguò xìjié chuándá chū shēnkè de yùyì. Bộ phim truyền tải hàm ý sâu sắc qua các chi tiết.

我们需要对这次事故进行深刻反思。 Wǒmen xūyào duì zhè cì shìgù jìnxíng shēnkè fǎnsī. Chúng ta cần phản tư sâu sắc về sự cố lần này.

他提出了几个非常深刻的见解。 Tā tíchū le jǐ gè fēicháng shēnkè de jiànjiě. Anh ấy đưa ra vài kiến giải rất sâu sắc.

会议纪要对问题的描述不够深刻。 Huìyì jìyào duì wèntí de miáoshù bú gòu shēnkè. Biên bản họp mô tả vấn đề chưa đủ sâu sắc.

这幅画的主题很深刻,引人深思。 Zhè fú huà de zhǔtí hěn shēnkè, yǐnrén shēnsī. Chủ đề bức tranh rất sâu sắc, gợi suy ngẫm.

他的演讲朴实而深刻。 Tā de yǎnjiǎng pǔshí ér shēnkè. Bài diễn thuyết của anh ấy mộc mạc mà sâu sắc.

这些数据反映出一个深刻的趋势变化。 Zhèxiē shùjù fǎnyìng chū yí gè shēnkè de qūshì biànhuà. Những dữ liệu này phản ánh một thay đổi xu hướng sâu sắc.

她对社会问题有着深刻的关注与思考。 Tā duì shèhuì wèntí yǒuzhe shēnkè de guānzhù yǔ sīkǎo. Cô ấy quan tâm và suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề xã hội.

读完这本书,我产生了深刻的共鸣。 Dú wán zhè běn shū, wǒ chǎnshēng le shēnkè de gòngmíng. Đọc xong cuốn sách này, tôi có sự đồng cảm sâu sắc.

这次交流让我对行业有了更深刻的理解。 Zhè cì jiāoliú ràng wǒ duì hángyè yǒu le gèng shēnkè de lǐjiě. Buổi trao đổi này giúp tôi hiểu ngành sâu sắc hơn.

他对历史的解读别具洞见,极其深刻。 Tā duì lìshǐ de jiědú bié jù dòngjiàn, jíqí shēnkè. Cách giải đọc lịch sử của anh ấy rất có tuệ kiến, vô cùng sâu sắc.

这首诗语言简练,却意味深刻。 Zhè shǒu shī yǔyán jiǎnliàn, què yìwèi shēnkè. Bài thơ ngôn từ cô đọng nhưng ý vị sâu sắc.

他的批判直指要害,深刻而有力。 Tā de pīpàn zhí zhǐ yàohài, shēnkè ér yǒulì. Lời phê phán của anh ấy đánh trúng trọng tâm, sâu sắc và mạnh mẽ.

文章深刻地反映了时代矛盾。 Wénzhāng shēnkè de fǎnyìng le shídài máodùn. Bài viết phản ánh sâu sắc mâu thuẫn thời đại.

我对她的第一印象非常深刻。 Wǒ duì tā de dì-yī yìnxiàng fēicháng shēnkè. Ấn tượng đầu tiên của tôi về cô ấy rất sâu sắc.

这是一次值得我们深刻记取的经验。 Zhè shì yí cì zhídé wǒmen shēnkè jìqǔ de jīngyàn. Đây là một kinh nghiệm đáng để chúng ta ghi nhớ sâu sắc.

他深刻地剖析了问题的根源。 Tā shēnkè de pōuxī le wèntí de gēnyuán. Anh ấy mổ xẻ sâu sắc nguồn gốc vấn đề.

这段经历对我的性格产生了深刻影响。 Zhè duàn jīnglì duì wǒ de xìnggé chǎnshēng le shēnkè yǐngxiǎng. Trải nghiệm này tạo ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của tôi.

我们需要进行一次深刻的自我反省。 Wǒmen xūyào jìnxíng yí cì shēnkè de zìwǒ fǎnxǐng. Chúng ta cần một lần tự phản tỉnh sâu sắc.

他的话虽不多,但十分深刻。 Tā de huà suī bù duō, dàn shífēn shēnkè. Lời anh ấy tuy không nhiều nhưng rất sâu sắc.

这项研究提出了深刻而有启发性的结论。 Zhè xiàng yánjiū tíchū le shēnkè ér yǒu qǐfā xìng de jiélùn. Nghiên cứu này đưa ra kết luận sâu sắc và gợi mở.

文章用通俗语言表达了深刻道理。 Wénzhāng yòng tōngsú yǔyán biǎodá le shēnkè dàolǐ. Bài viết dùng ngôn ngữ bình dị để diễn đạt đạo lý sâu sắc.

长期的阅读会塑造你深刻的思维能力。 Chángqī de yuèdú huì sùzào nǐ shēnkè de sīwéi nénglì. Đọc sách lâu dài sẽ hình thành năng lực tư duy sâu sắc của bạn.

Mẹo dùng tự nhiên
Miêu tả ấn tượng: 留下深刻的印象 thường gặp hơn 给我很深刻的印象.

Trạng ngữ “地”: Khi nhấn mạnh cách thức (phản tư, phân tích), dùng 深刻地; khi đứng trước danh từ, dùng 深刻的.

Văn phong học thuật: 深刻揭示, 深刻反映, 深刻剖析 dùng nhiều trong tiêu đề/bản tóm tắt.

深刻 là gì
Ý nghĩa: “深刻” (shēnkè) nghĩa là sâu sắc, thâm thúy, đậm sâu, nghiêm trọng.

Dùng để miêu tả nhận thức, tư tưởng, nội dung, ấn tượng, tình cảm có chiều sâu, không hời hợt.

Cũng có thể chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề, sự việc.

Phát âm và cấu tạo
Pinyin: shēnkè

Âm điệu: shēn (1) + kè (4)

Chữ Hán:

深 = sâu

刻 = khắc, chạm, khắc ghi → nghĩa bóng: khắc sâu, in sâu

Loại từ và cách dùng
Tính từ: mô tả tính chất “sâu sắc, thâm thúy, nghiêm trọng”.

Cấu trúc thường gặp:

深刻的 + Danh từ (深刻的印象, 深刻的道理, 深刻的教训)

给…留下深刻的印象 (để lại ấn tượng sâu sắc cho ai)

体会/理解得很深刻 (cảm nhận/hiểu rất sâu sắc)

问题/影响/教训很深刻 (vấn đề/ảnh hưởng/bài học rất sâu sắc/nghiêm trọng)

Mẫu câu thường dùng
A + 给 + B + 留下 + 深刻的印象

这件事让我有很深刻的体会。

他的讲话非常深刻。

这个问题很深刻,需要认真思考。

Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ấn tượng – cảm nhận
他给我留下了深刻的印象。 Tā gěi wǒ liúxiàle shēnkè de yìnxiàng. → Anh ấy đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

这次旅行让我有很深刻的体会。 Zhè cì lǚxíng ràng wǒ yǒu hěn shēnkè de tǐhuì. → Chuyến du lịch này cho tôi nhiều trải nghiệm sâu sắc.

我对老师的话印象很深刻。 Wǒ duì lǎoshī de huà yìnxiàng hěn shēnkè. → Tôi có ấn tượng sâu sắc với lời nói của thầy giáo.

Tư tưởng – nội dung
这篇文章内容非常深刻。 Zhè piān wénzhāng nèiróng fēicháng shēnkè. → Bài văn này có nội dung rất sâu sắc.

他的见解很深刻。 Tā de jiànjiě hěn shēnkè. → Quan điểm của anh ấy rất thâm thúy.

这部电影表达了深刻的社会问题。 Zhè bù diànyǐng biǎodále shēnkè de shèhuì wèntí. → Bộ phim này phản ánh vấn đề xã hội sâu sắc.

Bài học – ảnh hưởng
这次失败给了我一个深刻的教训。 Zhè cì shībài gěile wǒ yí gè shēnkè de jiàoxùn. → Thất bại lần này cho tôi một bài học sâu sắc.

这件事对他产生了深刻的影响。 Zhè jiàn shì duì tā chǎnshēngle shēnkè de yǐngxiǎng. → Sự việc này đã tạo ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.

战争给人们留下了深刻的痛苦。 Zhànzhēng gěi rénmen liúxiàle shēnkè de tòngkǔ. → Chiến tranh để lại nỗi đau sâu sắc cho con người.

Tình cảm – quan hệ
他们之间有很深刻的友谊。 Tāmen zhījiān yǒu hěn shēnkè de yǒuyì. → Giữa họ có tình bạn rất sâu sắc.

她对父母有深刻的感情。 Tā duì fùmǔ yǒu shēnkè de gǎnqíng. → Cô ấy có tình cảm sâu đậm với cha mẹ.

这段爱情给他留下了深刻的回忆。 Zhè duàn àiqíng gěi tā liúxiàle shēnkè de huíyì. → Mối tình này để lại cho anh ấy ký ức sâu sắc.

Vấn đề – mức độ nghiêm trọng
这个问题非常深刻,需要认真研究。 Zhège wèntí fēicháng shēnkè, xūyào rènzhēn yánjiū. → Vấn đề này rất sâu sắc, cần nghiên cứu nghiêm túc.

他提出了一个深刻的批评。 Tā tíchūle yí gè shēnkè de pīpíng. → Anh ấy đã đưa ra một lời phê bình sâu sắc.

环境污染带来了深刻的后果。 Huánjìng wūrǎn dàiláile shēnkè de hòuguǒ. → Ô nhiễm môi trường mang lại hậu quả nghiêm trọng.

Phân biệt nhanh
深刻 (shēnkè): nhấn mạnh chiều sâu, mức độ thấm thía, nghiêm trọng.

深厚 (shēnhòu): thiên về tình cảm sâu đậm, bền chặt.

深奥 (shēn’ào): nhấn mạnh sự khó hiểu, huyền ảo, thâm thúy.

深刻 (phát âm: shēn kè) trong tiếng Trung có nghĩa là “sâu sắc”, “ấn tượng mạnh”, hoặc “thâm thúy” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ được sử dụng rộng rãi để diễn tả mức độ sâu sắc, nghiêm túc, hoặc tác động mạnh mẽ của một sự việc, cảm xúc, tư tưởng, hoặc trải nghiệm.

  1. Loại từ
    深刻 là một tính từ (形容词). Nó được cấu thành từ hai thành phần:

深 (shēn): Sâu, sâu sắc.
刻 (kè): Khắc, in sâu, ghi dấu.
Khi kết hợp, 深刻 mô tả một trạng thái hoặc chất lượng có tác động mạnh, để lại dấu ấn sâu đậm hoặc mang ý nghĩa sâu xa.

  1. Nghĩa chi tiết

Nghĩa chính: Chỉ một điều gì đó có tác động sâu sắc, để lại ấn tượng mạnh, hoặc mang ý nghĩa sâu xa, thâm thúy.
Ngữ cảnh sử dụng:

Trong tư tưởng, nhận thức: Diễn tả sự hiểu biết sâu sắc, phân tích thấu đáo, hoặc nhận thức sâu rộng.
Trong cảm xúc, trải nghiệm: Chỉ cảm giác hoặc trải nghiệm mạnh mẽ, khó quên.
Trong ấn tượng: Chỉ một sự việc, bài học, hoặc ký ức để lại dấu ấn sâu đậm.

Sắc thái: Thường mang sắc thái trang trọng, tích cực (khen ngợi sự sâu sắc) hoặc trung tính (mô tả mức độ tác động). Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu nói về tác động mạnh mẽ của sự việc không mong muốn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    深刻 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

深刻 + 动词 (động từ): Ví dụ: 深刻理解 (shēn kè lǐ jiě) – Hiểu sâu sắc.
主语 + 深刻地 + 动词: Nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách sâu sắc. Ví dụ: 他深刻地认识到自己的错误。(Tā shēn kè de rèn shi dào zì jǐ de cuò wù.) – Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình một cách sâu sắc.
留下深刻的 + danh từ: Chỉ việc để lại một ấn tượng sâu sắc. Ví dụ: 这次经历留下了深刻的印象。(Zhè cì jīng lì liú xià le shēn kè de yìn xiàng.) – Trải nghiệm lần này để lại ấn tượng sâu sắc.
对 + đối tượng + 有深刻的 + danh từ: Chỉ tác động sâu sắc đến ai đó. Ví dụ: 这件事对他有深刻的影响。(Zhè jiàn shì duì tā yǒu shēn kè de yǐng xiǎng.) – Sự việc này có ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 深刻 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Hiểu biết sâu sắc

Câu: 他对这个问题有深刻的理解。
(Tā duì zhè gè wèn tí yǒu shēn kè de lǐ jiě.)
Nghĩa: Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.
Giải thích: 深刻 bổ nghĩa cho danh từ “理解” (sự hiểu biết), nhấn mạnh sự thấu đáo và sâu xa.

Ví dụ 2: Nhận thức sâu sắc

Câu: 她深刻地认识到学习的重要性。
(Tā shēn kè de rèn shi dào xué xí de zhòng yào xìng.)
Nghĩa: Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc học một cách sâu sắc.
Giải thích: 深刻地 được dùng như phó từ, bổ nghĩa cho động từ “认识到” (nhận ra), nhấn mạnh mức độ nhận thức sâu sắc.

Ví dụ 3: Ấn tượng sâu sắc

Câu: 那次旅行给我留下了深刻的印象。
(Nà cì lǚ xíng gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng.)
Nghĩa: Chuyến du lịch đó để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.
Giải thích: 深刻的印象 chỉ một ký ức hoặc trải nghiệm khó quên, có tác động mạnh.

Ví dụ 4: Ảnh hưởng sâu sắc

Câu: 这本书对我的思想有深刻的影响。
(Zhè běn shū duì wǒ de sī xiǎng yǒu shēn kè de yǐng xiǎng.)
Nghĩa: Cuốn sách này có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của tôi.
Giải thích: 深刻 bổ nghĩa cho “影响” (ảnh hưởng), nhấn mạnh tác động mạnh mẽ và lâu dài.

Ví dụ 5: Bài học sâu sắc

Câu: 这次失败让我学到了深刻的教训。
(Zhè cì shī bài ràng wǒ xué dào le shēn kè de jiào xùn.)
Nghĩa: Thất bại lần này dạy tôi một bài học sâu sắc.
Giải thích: 深刻的教训 chỉ một bài học quan trọng, để lại ấn tượng mạnh mẽ.

Ví dụ 6: Phê bình sâu sắc

Câu: 他的演讲提出了对社会问题的深刻批评。
(Tā de yǎn jiǎng tí chū le duì shè huì wèn tí de shēn kè pī píng.)
Nghĩa: Bài phát biểu của anh ấy đưa ra những phê bình sâu sắc về các vấn đề xã hội.
Giải thích: 深刻 mô tả sự phân tích thâm thúy, sắc bén trong phê bình.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái trang trọng: 深刻 thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, như bài phát biểu, báo cáo, hoặc văn bản phân tích. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 深 (shēn – sâu) hoặc 很深 (hěn shēn – rất sâu).
Tính linh hoạt: 深刻 có thể dùng để mô tả cả khía cạnh tích cực (như hiểu biết sâu sắc, ấn tượng tốt) và tiêu cực (như bài học đau đớn, ảnh hưởng không mong muốn).
Phân biệt với các từ tương tự:

深 (shēn): Chỉ “sâu” một cách chung chung, không nhấn mạnh vào tác động hay ấn tượng như 深刻.

Ví dụ: 这条河很深。(Zhè tiáo hé hěn shēn.) – Con sông này rất sâu.

深入 (shēn rù): Nghĩa là “đi sâu vào”, “tìm hiểu kỹ lưỡng”, nhấn mạnh hành động tìm hiểu hoặc nghiên cứu, không nhất thiết mang tính ấn tượng sâu sắc.

Ví dụ: 我们需要深入研究这个问题。(Wǒ men xū yào shēn rù yán jiū zhè gè wèn tí.) – Chúng ta cần nghiên cứu sâu vấn đề này.

深奥 (shēn ào): Nghĩa là “sâu sắc” nhưng mang tính trừu tượng, khó hiểu, thường dùng cho lý thuyết hoặc triết lý.

Ví dụ: 这本书的内容很深奥。(Zhè běn shū de nèi róng hěn shēn ào.) – Nội dung cuốn sách này rất sâu sắc (khó hiểu).

深刻 — shēnkè — sâu sắc / sâu sắc, thấm thía

Loại từ: 形容词 (tính từ).
(在句子中也可以作副词使用,通常加“地”变成副词:深刻地 + 动词;此外常见动宾结构如 深刻认识 / 深刻反思,此时相当于“深入地”或“充分地”去做某事。)

Giải thích chi tiết (tiếng Việt)

深刻 (shēnkè) mang nghĩa sâu sắc, sâu rộng, thấm thía — thường mô tả tư tưởng, nhận thức, cảm xúc, ấn tượng hoặc ảnh hưởng có chiều sâu, không nông cạn. Từ này có những ngữ nghĩa chính sau:

(Hiểu biết/nhận thức) Sâu sắc, sâu rộng: chỉ mức độ nhận thức, hiểu biết rất sâu, nắm bắt được bản chất (ví dụ: 深刻的理解、深刻的认识).

(Ảnh hưởng/ấn tượng) Ghi sâu, ấn tượng sâu: gây ra tác động mạnh, để lại ấn tượng lâu dài (ví dụ: 给人深刻的印象、深刻的回忆).

(Phê phán/nhận xét) Sắc bén, thấu suốt: nhận xét, phê bình có tính phân tích sâu, sắc bén (ví dụ: 深刻的见解、深刻的批评).

(Bài học/ hậu quả) Nghiêm trọng, đáng suy ngẫm: ví dụ 深刻的教训 chỉ bài học lớn, cần rút kinh nghiệm kỹ càng.

Ngữ phong & hoàn cảnh dùng: tính từ mang hơi hướng trang trọng / văn viết; thường xuất hiện trong báo cáo, bài luận, phát biểu, phân tích xã hội, giáo dục, nghệ thuật. Trong hội thoại đời thường vẫn dùng được nhưng hơi trang trọng hơn so với từ như “很深”。

Cấu trúc & cách dùng thường gặp

深刻的 + 名词:深刻的印象 / 深刻的理解 / 深刻的教训 / 深刻的见解。

给…留下深刻的印象:to leave a deep impression.

深刻地 + 动词(副词用法,书面语多见):深刻地认识到 / 深刻地反思。

动宾短语:深刻认识、深刻反思、深刻体会、深刻分析、深刻剖析等。

近义词 / 反义词(简要)

近义词:深入 (shēnrù)、透彻 (tòuchè)、深远 (shēnyuǎn)、深邃 (shēnsuì)(侧重点不同)。

反义词:浅薄 (qiǎnbó)、表面 (biǎomiàn)、肤浅 (fūqiǎn)。

30 mẫu câu tiếng Trung (有中文 — 拼音 — Tiếng Việt)

这部电影给我留下了深刻的印象。
zhè bù diàn yǐng gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng.
Bộ phim này để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.

他对这个问题有深刻的理解。
tā duì zhè gè wèn tí yǒu shēn kè de lǐ jiě.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.

我深刻体会到了团队合作的重要性。
wǒ shēn kè tǐ huì dào le tuán duì hé zuò de zhòng yào xìng.
Tôi thấm thía sâu sắc tầm quan trọng của hợp tác đội nhóm.

这次失败给我们带来了深刻的教训。
zhè cì shī bài gěi wǒ men dài lái le shēn kè de jiào xùn.
Thất bại lần này mang đến cho chúng tôi một bài học sâu sắc.

他在演讲中提出了深刻的见解。
tā zài yǎn jiǎng zhōng tí chū le shēn kè de jiàn jiě.
Trong bài phát biểu anh ấy đưa ra những nhận định sâu sắc.

我对这位老师的教学有深刻的印象。
wǒ duì zhè wèi lǎo shī de jiào xué yǒu shēn kè de yìn xiàng.
Tôi có ấn tượng sâu sắc về phương pháp giảng dạy của thầy/cô này.

我们需要对问题进行深刻的分析。
wǒ men xū yào duì wèn tí jìn xíng shēn kè de fēn xī.
Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách sâu sắc.

他深刻反思了自己的错误。
tā shēn kè fǎn sī le zì jǐ de cuò wù.
Anh ấy suy ngẫm sâu sắc về những sai lầm của mình.

这本书的内容非常深刻,值得反复阅读。
zhè běn shū de nèi róng fēi cháng shēn kè, zhí dé fǎn fù yuè dú.
Nội dung cuốn sách này rất sâu sắc, đáng để đọc lại nhiều lần.

这首歌的歌词表达了深刻的情感。
zhè shǒu gē de gē cí biǎo dá le shēn kè de qíng gǎn.
Lời bài hát này diễn đạt cảm xúc thật sâu sắc.

她对社会问题有深刻的认识。
tā duì shè huì wèn tí yǒu shēn kè de rèn shí.
Cô ấy có nhận thức sâu sắc về các vấn đề xã hội.

深刻的历史记忆不应被遗忘。
shēn kè de lì shǐ jì yì bù yīng bèi yí wàng.
Ký ức lịch sử sâu sắc không nên bị lãng quên.

他对问题的观察非常深刻。
tā duì wèn tí de guān chá fēi cháng shēn kè.
Anh ấy có những quan sát rất sâu sắc về vấn đề.

经过这次教育,他有了深刻的改变。
jīng guò zhè cì jiào yù, tā yǒu le shēn kè de gǎi biàn.
Sau lần giáo dục này, anh ấy đã có những thay đổi sâu sắc.

老师用生动的例子使学生产生了深刻的印象。
lǎo shī yòng shēng dòng de lì zi shǐ xué shēng chǎn shēng le shēn kè de yìn xiàng.
Giáo viên dùng ví dụ sinh động khiến học sinh có ấn tượng sâu sắc.

这次会议让我们对市场有了更深刻的认识。
zhè cì huì yì ràng wǒ men duì shì chǎng yǒu le gèng shēn kè de rèn shí.
Cuộc họp này đã giúp chúng tôi có nhận thức sâu hơn về thị trường.

他以深刻的批评促使团队反思问题。
tā yǐ shēn kè de pī píng cù shǐ tuán duì fǎn sī wèn tí.
Anh ấy dùng những lời phê bình sâu sắc để thúc đẩy đội nhóm suy xét vấn đề.

这段经历给她留下了深刻的回忆。
zhè duàn jīng lì gěi tā liú xià le shēn kè de huí yì.
Khoảng trải nghiệm này để lại trong cô ấy những ký ức sâu sắc.

他用简洁的语言表达了深刻的道理。
tā yòng jiǎn jié de yǔ yán biǎo dá le shēn kè de dào lǐ.
Anh ấy diễn đạt những lý lẽ sâu sắc bằng lời văn ngắn gọn.

她的表演让观众产生了深刻的共鸣。
tā de biǎo yǎn ràng guān zhòng chǎn shēng le shēn kè de gòng míng.
Màn trình diễn của cô ấy gây được sự đồng cảm sâu sắc nơi khán giả.

我们需要对数据做更深刻的研究。
wǒ men xū yào duì shù jù zuò gèng shēn kè de yán jiū.
Chúng ta cần nghiên cứu dữ liệu một cách sâu hơn.

深刻地认识到问题的严重性是第一步。
shēn kè de rèn shí dào wèn tí de yán zhòng xìng shì dì yī bù.
Thấu hiểu sâu sắc mức độ nghiêm trọng của vấn đề là bước đầu tiên.

他深刻领悟了领导的用意。
tā shēn kè lǐng wù le lǐng dǎo de yòng yì.
Anh ấy đã lĩnh ngộ sâu sắc dụng ý của lãnh đạo.

这篇文章对社会现象做了深刻的剖析。
zhè piān wén zhāng duì shè huì xiàn xiàng zuò le shēn kè de pōu xī.
Bài viết này đã phân tích sâu sắc các hiện tượng xã hội.

深刻的教训让大家谨慎行事。
shēn kè de jiào xùn ràng dà jiā jǐn shèn xíng shì.
Bài học sâu sắc khiến mọi người hành động thận trọng.

他对诗歌的理解很深刻。
tā duì shī gē de lǐ jiě hěn shēn kè.
Anh ấy có sự hiểu biết rất sâu sắc về thơ ca.

这位作家的作品语言深刻、思想深邃。
zhè wèi zuò jiā de zuò pǐn yǔ yán shēn kè, sī xiǎng shēn suì.
Tác phẩm của nhà văn này ngôn ngữ sâu sắc, tư tưởng sâu xa.

他的言论引起了人们深刻的思考。
tā de yán lùn yǐn qǐ le rén men shēn kè de sī kǎo.
Lời phát biểu của anh ấy đã khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc nơi công chúng.

这次体验让我有了深刻的变化。
zhè cì tǐ yàn ràng wǒ yǒu le shēn kè de biàn huà.
Trải nghiệm này đã mang đến cho tôi những thay đổi sâu sắc.

我们应该从深刻的历史教训中汲取经验。
wǒ men yīng gāi cóng shēn kè de lì shǐ jiào xùn zhōng jí qǔ jīng yàn.
Chúng ta nên rút ra kinh nghiệm từ những bài học lịch sử sâu sắc.

深刻 (shēn kè) là một từ rất thường gặp trong tiếng Trung, đặc biệt trong văn viết, báo chí, văn học, giáo dục, và giao tiếp hằng ngày. Đây là từ mang tính trang trọng, thường dùng để miêu tả sự sâu sắc, thấm thía, có ý nghĩa lớn, có tác động mạnh mẽ.

  1. Giải thích nghĩa

Nghĩa cơ bản: 深刻 nghĩa là sâu sắc, thấm thía, khắc sâu, ấn tượng mạnh mẽ.

Thường dùng để diễn tả:

Tư tưởng, nhận thức, quan điểm mang tính sâu xa, sâu sắc.

Ảnh hưởng, ấn tượng, cảm xúc rất mạnh mẽ và khó quên.

Phân tích, phê bình, bài học có tính chất rõ ràng, nghiêm túc và sâu xa.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): diễn tả mức độ sâu sắc, mạnh mẽ, thấm thía.

Động từ (ít dùng, động từ kết hợp): mang nghĩa “khắc sâu vào, in sâu vào”. Ví dụ: 深刻记住 (ghi nhớ sâu sắc).

  1. Các cách dùng thường gặp

深刻的印象 (shēnkè de yìnxiàng) – ấn tượng sâu sắc

深刻的理解 (shēnkè de lǐjiě) – sự hiểu biết sâu sắc

深刻的道理 (shēnkè de dàolǐ) – đạo lý thấm thía

深刻反思 (shēnkè fǎnsī) – suy ngẫm sâu sắc

深刻批评 (shēnkè pīpíng) – phê bình nghiêm khắc

  1. Ví dụ chi tiết

他给我留下了深刻的印象。
(Tā gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.)
Anh ấy để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.

这次失败让我得到了一次深刻的教训。
(Zhè cì shībài ràng wǒ dédào le yīcì shēnkè de jiàoxun.)
Thất bại lần này cho tôi một bài học sâu sắc.

老师的讲解让我有了深刻的理解。
(Lǎoshī de jiǎngjiě ràng wǒ yǒu le shēnkè de lǐjiě.)
Bài giảng của thầy giáo giúp tôi có sự hiểu biết sâu sắc.

这部电影的主题非常深刻。
(Zhè bù diànyǐng de zhǔtí fēicháng shēnkè.)
Chủ đề của bộ phim này rất sâu sắc.

他对社会问题有着深刻的见解。
(Tā duì shèhuì wèntí yǒuzhe shēnkè de jiànjiě.)
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc về các vấn đề xã hội.

我深刻意识到时间的重要性。
(Wǒ shēnkè yìshí dào shíjiān de zhòngyàoxìng.)
Tôi nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của thời gian.

这次经历对我来说是一种深刻的体验。
(Zhè cì jīnglì duì wǒ láishuō shì yī zhǒng shēnkè de tǐyàn.)
Trải nghiệm này là một sự trải nghiệm sâu sắc đối với tôi.

他说的话让我产生了深刻的思考。
(Tā shuō de huà ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè de sīkǎo.)
Những lời anh ấy nói khiến tôi suy nghĩ sâu sắc.

我们要深刻反思这次错误。
(Wǒmen yào shēnkè fǎnsī zhè cì cuòwù.)
Chúng ta cần suy ngẫm sâu sắc về sai lầm lần này.

他的话给我带来了深刻的震撼。
(Tā de huà gěi wǒ dàilái le shēnkè de zhènhàn.)
Lời nói của anh ấy mang đến cho tôi sự chấn động sâu sắc.

这是一堂深刻的人生课。
(Zhè shì yī táng shēnkè de rénshēng kè.)
Đây là một bài học cuộc đời sâu sắc.

他在演讲中表达了深刻的思想。
(Tā zài yǎnjiǎng zhōng biǎodále shēnkè de sīxiǎng.)
Anh ấy đã thể hiện những tư tưởng sâu sắc trong bài phát biểu.

这本书对我的影响非常深刻。
(Zhè běn shū duì wǒ de yǐngxiǎng fēicháng shēnkè.)
Quyển sách này có ảnh hưởng rất sâu sắc đối với tôi.

我深刻记得那一天的情景。
(Wǒ shēnkè jìdé nà yītiān de qíngjǐng.)
Tôi nhớ rất rõ cảnh tượng ngày hôm đó.

他受到了一次深刻的批评。
(Tā shòudào le yīcì shēnkè de pīpíng.)
Anh ấy đã nhận được một lời phê bình sâu sắc.

他们的友情给我留下了深刻的印象。
(Tāmen de yǒuqíng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.)
Tình bạn của họ để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

这次事故让我们深刻认识到安全的重要性。
(Zhè cì shìgù ràng wǒmen shēnkè rènshi dào ānquán de zhòngyàoxìng.)
Tai nạn lần này khiến chúng tôi nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của an toàn.

他发表了一篇深刻的文章。
(Tā fābiǎo le yī piān shēnkè de wénzhāng.)
Anh ấy đã công bố một bài văn sâu sắc.

这幅画给人带来深刻的感受。
(Zhè fú huà gěi rén dàilái shēnkè de gǎnshòu.)
Bức tranh này mang lại cho người ta cảm nhận sâu sắc.

这次谈话对我产生了深刻的影响。
(Zhè cì tánhuà duì wǒ chǎnshēng le shēnkè de yǐngxiǎng.)
Cuộc trò chuyện lần này đã có ảnh hưởng sâu sắc đối với tôi.

深刻 (shēnkè) — Giải thích chi tiết

1) Nghĩa chung

深刻 nghĩa là sâu sắc, sâu đậm, thấm thía — diễn tả mức độ nhận thức, cảm xúc, ấn tượng hoặc tác động rất sâu, không nông cạn.

Dùng để chỉ: ấn tượng sâu đậm, hiểu biết sâu, suy nghĩ/nhận thức thấu đáo, cảm giác/kết quả có ảnh hưởng lớn và lâu dài.

2) Phiên âm
深刻 — shēnkè (shēnˉ kèˋ)

3) Loại từ

Chủ yếu là tính từ (形容词): ví dụ 深刻的印象 / 深刻的教训 / 深刻的理解.

Có thể dùng ở dạng phó từ khi thêm 地 → 深刻地认识 / 深刻地反思 (biểu thị trạng thái “một cách sâu sắc”).

Ít khi tự đóng vai động từ; thường kết hợp với động từ khác (ví dụ: 使……深刻 / 给……留下深刻印象).

4) Mức độ sử dụng & phong cách

Hơi trang trọng/chính thức, thường gặp trong văn viết, báo cáo, bài luận, phát biểu, phê bình nghệ thuật, nhận xét học thuật.

Trong hội thoại vẫn dùng được nhưng hay xuất hiện ở ngữ cảnh cần diễn đạt mạnh (ví dụ: “ấn tượng rất sâu”).

5) Các kết cấu, collocation thường gặp

留下深刻的印象 (để lại ấn tượng sâu sắc)

深刻的教训 / 深刻的反思 (bài học sâu sắc / sự suy ngẫm sâu sắc)

深刻认识 / 深刻理解 / 深刻体会 (nhận thức/hiểu sâu / cảm nhận sâu)

深刻影响 / 深刻意义 (ảnh hưởng sâu rộng / ý nghĩa sâu sắc)

深刻地 + V (ví dụ: 深刻地反省、深刻地认识到)

6) So sánh ngắn với từ liên quan

深刻 vs 深入 (shēnrù): 深刻 nhấn vào mức độ sâu sắc, ấn tượng/ý nghĩa, còn 深入 nhấn vào sự đi sâu vào (nghiên cứu/trao đổi). Ví dụ: 深入研究 (nghiên cứu sâu) vs 深刻领会 (lĩnh hội sâu sắc).

深刻 vs 深厚 (shēnhòu): 深厚 thường dùng cho cảm tình, tình cảm: 友谊深厚 (tình bạn sâu sắc), còn 深刻 mang tính nhận thức/ý nghĩa/tác động.

Trái nghĩa: 浅薄 / 表面 / 浅显 — nông cạn, hời hợt, bề mặt.

7) Lưu ý ngữ pháp & mẹo dùng

Khi làm định ngữ: luôn dùng 深刻的 + N。

Muốn chuyển thành trạng từ: thêm 地 → 深刻地 + V。

Thường kết hợp với động từ như 留下 / 产生 / 进行 / 感到 / 认识 / 思考 / 反思 / 理解.

30 mẫu câu tiếng Trung (mỗi câu kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)

他给我留下了深刻的印象。
Tā gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng.
Anh ấy để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.

那部电影给观众带来了深刻的思考。
Nà bù diàn yǐng gěi guān zhòng dài lái le shēn kè de sī kǎo.
Bộ phim đó đã đem tới cho khán giả nhiều suy nghĩ sâu sắc.

这次失败给我们上了深刻的一课。
Zhè cì shī bài gěi wǒ men shàng le shēn kè de yī kè.
Thất bại lần này đã dạy chúng ta một bài học sâu sắc.

他对这个问题有深刻的认识。
Tā duì zhè ge wèn tí yǒu shēn kè de rèn shi.
Anh ấy có nhận thức sâu sắc về vấn đề này.

我深刻地理解你的处境。
Wǒ shēn kè de lǐ jiě nǐ de chǔ jìng.
Tôi hiểu thấu hoàn cảnh của bạn.

这句话让我深刻反思自己的行为。
Zhè jù huà ràng wǒ shēn kè fǎn sī zì jǐ de xíng wéi.
Câu nói này khiến tôi suy nghĩ sâu sắc về hành vi của mình.

他的文章语言简洁但思想深刻。
Tā de wén zhāng yǔ yán jiǎn jié dàn sī xiǎng shēn kè.
Bài viết của anh ấy lời văn cô đọng nhưng tư tưởng rất sâu sắc.

这次改革产生了深刻的影响。
Zhè cì gǎi gé chǎn shēng le shēn kè de yǐng xiǎng.
Cuộc cải cách lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng.

她的表演给人留下深刻印象。
Tā de biǎo yǎn gěi rén liú xià shēn kè yìn xiàng.
Diễn xuất của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.

对历史的深刻理解需要大量阅读。
Duì lì shǐ de shēn kè lǐ jiě xū yào dà liàng yuè dú.
Hiểu sâu về lịch sử cần đọc một lượng lớn tài liệu.

这件事对我产生了深刻的影响。
Zhè jiàn shì duì wǒ chǎn shēng le shēn kè de yǐng xiǎng.
Việc này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.

我深刻地感受到社会的变化。
Wǒ shēn kè de gǎn shòu dào shè huì de biàn huà.
Tôi cảm nhận sâu sắc sự thay đổi của xã hội.

教训很深刻,我们不能再犯同样的错误。
Jiào xùn hěn shēn kè, wǒ men bù néng zài fàn tóng yàng de cuò wù.
Bài học rất sâu sắc, chúng ta không thể mắc lại sai lầm tương tự.

他的分析非常深刻,值得一读。
Tā de fēn xī fēi cháng shēn kè, zhí dé yī dú.
Phân tích của anh ấy rất sâu sắc, đáng để đọc.

老师要求我们对问题进行深刻的反思。
Lǎo shī yāo qiú wǒ men duì wèn tí jìn xíng shēn kè de fǎn sī.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi tiến hành suy ngẫm sâu sắc về vấn đề.

这位作家的小说主题深刻,引人思考。
Zhè wèi zuò jiā de xiǎo shuō zhǔ tí shēn kè, yǐn rén sī kǎo.
Chủ đề trong tiểu thuyết của nhà văn này rất sâu sắc, gợi suy ngẫm.

我们需要对现状做深刻的分析。
Wǒ men xū yào duì xiàn zhuàng zuò shēn kè de fēn xī.
Chúng ta cần phân tích sâu sắc hiện trạng.

影片通过细节描写表现出深刻的情感。
Yǐng piàn tōng guò xì jié miáo xiě biǎo xiàn chū shēn kè de qíng gǎn.
Bộ phim biểu đạt cảm xúc sâu sắc thông qua miêu tả chi tiết.

这位教授的讲座内容很深刻。
Zhè wèi jiào shòu de jiǎng zuò nèi róng hěn shēn kè.
Nội dung bài giảng của vị giáo sư này rất sâu sắc.

深刻的失败让团队更加团结。
Shēn kè de shī bài ràng tuán duì gèng jiā tuán jié.
Thất bại sâu sắc đã khiến đội ngũ đoàn kết hơn.

我对这件事情有了更深刻的认识。
Wǒ duì zhè jiàn shì qíng yǒu le gèng shēn kè de rèn shi.
Tôi đã có nhận thức sâu sắc hơn về chuyện này.

他以深刻的见解闻名于学术界。
Tā yǐ shēn kè de jiàn jiě wén míng yú xué shù jiè.
Ông ấy nổi tiếng trong giới học thuật nhờ các nhận xét sâu sắc.

这首歌带给人深刻的共鸣。
Zhè shǒu gē dài gěi rén shēn kè de gòng míng.
Bài hát này mang đến cho người nghe sự đồng cảm sâu sắc.

深刻地反省自己的错误是成长的关键。
Shēn kè de fǎn xǐng zì jǐ de cuò wù shì chéng zhǎng de guān jiàn.
Suy ngẫm sâu sắc về sai lầm của mình là chìa khóa để trưởng thành.

她的演讲深刻而有说服力。
Tā de yǎn jiǎng shēn kè ér yǒu shuō fú lì.
Bài diễn thuyết của cô ấy sâu sắc và có sức thuyết phục.

这个问题需要深刻的政策调整。
Zhè ge wèn tí xū yào shēn kè de zhèng cè tiáo zhěng.
Vấn đề này đòi hỏi những điều chỉnh chính sách sâu rộng.

他在书中表达了对人生的深刻思考。
Tā zài shū zhōng biǎo dá le duì rén shēng de shēn kè sī kǎo.
Trong sách, anh ấy bày tỏ những suy nghĩ sâu sắc về cuộc đời.

那次经历给他留下非常深刻的回忆。
Nà cì jīng lì gěi tā liú xià fēi cháng shēn kè de huí yì.
Trải nghiệm đó để lại trong anh ấy những kỷ niệm vô cùng sâu sắc.

看完报告后,我对问题有了深刻的体会。
Kàn wán bào gào hòu, wǒ duì wèn tí yǒu le shēn kè de tǐ huì.
Sau khi đọc xong báo cáo, tôi có cảm nhận sâu sắc về vấn đề.

通过讨论,我们对事情有了更深刻的理解。
Tōng guò tǎo lùn, wǒ men duì shì qíng yǒu le gèng shēn kè de lǐ jiě.
Thông qua thảo luận, chúng tôi hiểu vấn đề một cách sâu sắc hơn.

Một vài lưu ý thực tế & bài tập gợi ý

深刻 thích hợp dùng khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ sâu, sự thấm thía, hoặc tác động lâu dài. Nếu chỉ muốn nói “sâu” theo nghĩa vật lý hoặc “vào bên trong”, hãy cân nhắc dùng 深入.

Thử bài tập (tự làm): Dịch 10 câu trong số trên sang tiếng Trung (Việt → Trung) hoặc dùng 把 … 留下深刻的印象 / 对…有深刻的影响 để tạo 10 câu mới về công việc/đời sống.

深刻 — shēnkè
1) Giải thích chi tiết

深刻 (shēnkè) nghĩa là sâu sắc, sâu (về mức độ, chiều sâu tư duy hoặc cảm xúc). Từ này dùng để mô tả ấn tượng, hiểu biết, cảm nhận, phân tích, phê phán… mang tính chất sâu, rõ, có chiều sâu tư tưởng hoặc tác động mạnh mẽ.
Ví dụ: 深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc), 深刻的理解 (hiểu biết sâu sắc), 深刻的教训 (bài học sâu sắc).

2) Loại từ / chức năng ngữ pháp

Tính từ (形容词): mô tả tính chất (ví dụ:深刻的印象).

Có thể kết hợp với trợ từ 地 để làm trạng từ: 深刻地认识 / 深刻地反思.

Thường dùng trong văn viết, bình luận, phân tích; cũng dùng trong lời nói nhưng hơi trang trọng hơn từ như 强烈 / 深入 tùy ngữ cảnh.

3) Các cụm từ (collocations) thông dụng

深刻的印象 — ấn tượng sâu sắc

深刻的理解 / 认识 / 体会 — hiểu biết / nhận thức / cảm nhận sâu sắc

深刻的教训 — bài học sâu sắc

深刻的反思 / 反省 — phản tỉnh sâu sắc

深刻的影响 — ảnh hưởng sâu sắc

深刻的批判 — phê phán sâu sắc

4) Phân biệt ngắn với từ gần nghĩa

深刻 vs 深入:

深刻 nhấn mạnh mức độ sâu, tác động tinh thần/ý nghĩa (deep/profound).

深入 nhấn mạnh sâu vào bên trong, đi sâu vào chi tiết hoặc vấn đề (go deeper / in-depth).
Ví dụ: 深刻的感受 (cảm xúc sâu sắc) — không dùng 深入 ở đây. 深入研究 (nghiên cứu sâu vào), so với 深刻的分析 (phân tích sâu sắc).

深刻 vs 强烈:

强烈 nhấn mạnh cường độ (intense) — cảm xúc mạnh.

深刻 nhấn mạnh chiều sâu ý nghĩa (profound).
Ví dụ: 强烈的愤怒 (cơn giận mạnh) ≠ 深刻的愤慨 (phẫn nộ có chiều sâu, kèm suy ngẫm).

深刻 vs 严重:

严重 nói về mức độ nghiêm trọng (grave/serious).

深刻 nói về sâu sắc về ý nghĩa/ảnh hưởng tinh thần.

5) Mẫu câu — 30 câu kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt

这次旅行给我留下了深刻的印象。
Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Chuyến đi này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

他对这个问题有深刻的理解。
Tā duì zhège wèntí yǒu shēnkè de lǐjiě.
Anh ấy hiểu sâu sắc vấn đề này.

那部电影对社会问题进行了深刻的反思。
Nà bù diànyǐng duì shèhuì wèntí jìnxíng le shēnkè de fǎnsī.
Bộ phim đó thực hiện sự phản tỉnh sâu sắc về các vấn đề xã hội.

老师的批评让我有了深刻的认识。
Lǎoshī de pīpíng ràng wǒ yǒu le shēnkè de rènshí.
Lời phê bình của giáo viên khiến tôi có nhận thức sâu sắc.

这次失败给我们带来了深刻的教训。
Zhè cì shībài gěi wǒmen dàilái le shēnkè de jiàoxùn.
Thất bại lần này mang đến cho chúng ta bài học sâu sắc.

他在文章中对历史进行了深刻的分析。
Tā zài wénzhāng zhōng duì lìshǐ jìnxíng le shēnkè de fēnxī.
Trong bài viết anh ấy đã có phân tích sâu sắc về lịch sử.

这句话让我感到很深刻。
Zhè jù huà ràng wǒ gǎndào hěn shēnkè.
Câu này khiến tôi cảm thấy rất sâu sắc (ấn tượng sâu).

他的描述非常深刻,细节生动。
Tā de miáoshù fēicháng shēnkè, xìjié shēngdòng.
Mô tả của anh ấy rất sâu sắc, chi tiết sinh động.

通过这次实践,我对专业有了深刻的体会。
Tōngguò zhè cì shíjiàn, wǒ duì zhuānyè yǒu le shēnkè de tǐhuì.
Thông qua lần thực hành này, tôi có cảm nhận sâu sắc về chuyên môn.

战争给人民带来了深刻的伤痛。
Zhànzhēng gěi rénmín dàilái le shēnkè de shāngtòng.
Chiến tranh đã mang đến cho nhân dân nỗi đau sâu sắc.

他对自我的反省非常深刻。
Tā duì zìwǒ de fǎnxǐng fēicháng shēnkè.
Anh ấy tự phản tỉnh rất sâu sắc.

这位作家的作品风格深刻而含蓄。
Zhè wèi zuòjiā de zuòpǐn fēnggé shēnkè ér hánxù.
Tác phẩm của nhà văn này phong cách sâu sắc và ẩn ý.

我们需要对问题进行深刻的讨论。
Wǒmen xūyào duì wèntí jìnxíng shēnkè de tǎolùn.
Chúng ta cần thảo luận một cách sâu sắc về vấn đề này.

这次经历让我对生活有了深刻的理解。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ duì shēnghuó yǒu le shēnkè de lǐjiě.
Trải nghiệm này khiến tôi có hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.

她的演讲内容很深刻,引发大家思考。
Tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn shēnkè, yǐnfā dàjiā sīkǎo.
Nội dung bài phát biểu của cô ấy rất sâu sắc, khiến mọi người suy nghĩ.

通过采访,他对社会现象有了更深刻的认识。
Tōngguò cǎifǎng, tā duì shèhuì xiànxiàng yǒu le gèng shēnkè de rènshí.
Qua phỏng vấn, anh ấy có nhận thức sâu sắc hơn về hiện tượng xã hội.

这是一部深刻揭示人性的小说。
Zhè shì yī bù shēnkè jiēshì rénxìng de xiǎoshuō.
Đây là một tiểu thuyết khai thác sâu sắc bản chất con người.

经济危机带来了深刻的变革。
Jīngjì wēijī dàilái le shēnkè de biàngé.
Khủng hoảng kinh tế mang đến những biến đổi sâu sắc.

老师要求写一篇深刻的读后感。
Lǎoshī yāoqiú xiě yī piān shēnkè de dúhòugǎn.
Giáo viên yêu cầu viết bài cảm nhận sâu sắc sau khi đọc.

他的观点虽然简单,但很深刻。
Tā de guāndiǎn suīrán jiǎndān, dàn hěn shēnkè.
Quan điểm của anh ấy tuy đơn giản, nhưng rất sâu sắc.

这次事故对公司的影响非常深刻。
Zhè cì shìgù duì gōngsī de yǐngxiǎng fēicháng shēnkè.
Sự cố lần này để lại ảnh hưởng sâu sắc đến công ty.

深刻的教训会让人铭记一生。
Shēnkè de jiàoxùn huì ràng rén míngjì yīshēng.
Bài học sâu sắc sẽ khiến người ta khắc ghi suốt đời.

他在报告中提出了深刻的见解。
Tā zài bàogào zhōng tíchū le shēnkè de jiànjiě.
Anh ấy đã nêu ra các quan điểm sâu sắc trong báo cáo.

这首歌歌词写得很深刻,触动人心。
Zhè shǒu gē gēcí xiě de hěn shēnkè, chùdòng rénxīn.
Lời bài hát này viết rất sâu sắc, chạm tới trái tim người nghe.

我们应该深刻反思这次决策的后果。
Wǒmen yīnggāi shēnkè fǎnsī zhè cì juécè de hòuguǒ.
Chúng ta nên phản tỉnh sâu sắc về hậu quả của quyết định này.

他通过艺术表现出对社会的深刻批判。
Tā tōngguò yìshù biǎoxiàn chū duì shèhuì de shēnkè pīpàn.
Anh ấy thông qua nghệ thuật thể hiện phê phán sâu sắc đối với xã hội.

深刻的记忆常常伴随着强烈的情感。
Shēnkè de jìyì chángcháng bànsuí zhe qiángliè de qínggǎn.
Ký ức sâu sắc thường đi kèm cảm xúc mạnh mẽ.

这幅画表达了对战争的深刻反感。
Zhè fú huà biǎodále duì zhànzhēng de shēnkè fǎngǎn.
Bức tranh này biểu đạt sự phẫn uất sâu sắc đối với chiến tranh.

在危机面前,他表现出深刻的冷静和反省。
Zài wēijī miànqián, tā biǎoxiàn chū shēnkè de lěngjìng hé fǎnxǐng.
Trước khủng hoảng, anh ấy thể hiện sự điềm tĩnh và tự phản tỉnh sâu sắc.

这篇论文对问题的探讨非常深刻,值得一读。
Zhè piān lùnwén duì wèntí de tàntǎo fēicháng shēnkè, zhídé yī dú.
Bài luận này thảo luận vấn đề rất sâu sắc, đáng để đọc.

6) Một vài lưu ý sử dụng thực tế

Ngữ dụng: 深刻 thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, bài luận, bài phê bình, phát biểu. Dùng trong lời nói cũng được nhưng hơi chính thức.

Từ ghép phổ biến: 深刻印象 / 深刻理解 / 深刻反思 / 深刻教训 / 深刻影响 / 深刻批判.

Kết hợp trạng từ: 深刻地认识 / 深刻地反省 — khi muốn nhấn mạnh hành động.

Không nên lạm dụng: vì sâu sắc là mức độ cao; dùng quá thường xuyên sẽ mất sức thuyết phục.

深刻 (shēnkè) — Giải thích chi tiết

Phiên âm: shēnkè
Từ loại: 形容词 (danh từ) — chủ yếu là tính từ; khi làm trạng ngữ thường dùng 深刻地 + động từ.
Nghĩa chính (tiếng Việt): sâu sắc / thấm thía / sâu sắc về mặt ý nghĩa, tư tưởng hoặc cảm xúc — dùng để mô tả sự hiểu biết, ấn tượng, cảm xúc, phân tích, phản省… (thường là trừu tượng, không dùng để chỉ độ sâu vật lý).

1) Cách dùng cơ bản

Đứng trước danh từ (định ngữ): 深刻的印象 / 深刻的教训 / 深刻的影响

Vị ngữ với kết cấu: 印象深刻 (cụm cố định — “ấn tượng sâu sắc”)

Làm trạng ngữ: 深刻地 + 动词 (ví dụ:深刻地认识、深刻地反省)

Kết hợp phổ biến với động từ: 认识、理解、体会、反思、剖析、影响、留下、产生、遭受、感受 等。

2) Sắc thái và lưu ý

Không dùng cho chiều sâu vật lý. (Muốn nói “sâu” về mặt vật lý thì dùng 深, 很深, 深处…)

Trang trọng / học thuật — 深刻 thường xuất hiện trong văn viết, bài phân tích, báo cáo, bài luận, phát biểu chính thức; vẫn dùng được trong giao tiếp nhưng hơi trịnh trọng.

Nhấn mạnh mức độ sâu (intensity) của cảm nhận/hiểu biết, không chỉ “có” mà là “rất thấm, rất sâu”.

3) Phân biệt ngắn với từ gần nghĩa

深刻 vs 深入:

深刻 nhấn vào kết quả (ấn tượng/hiểu biết sâu sắc).

深入 nhấn vào hành động/tiến trình (đi sâu vào, thâm nhập, điều tra kỹ).
例:我们对问题有了深刻的认识。(kết quả) / 我们要深入研究这个问题。(đi sâu vào quá trình nghiên cứu)

深刻 vs 严重:

严重 nói về mức độ nghiêm trọng/đe dọa; 深刻 nói về độ sâu của nhận thức, ấn tượng, cảm xúc.
例:事故很严重。(nghiêm trọng) / 这次事故给我们留下了深刻的教训。(bài học thấm thía)

深刻 vs 强烈:

强烈 thường mô tả cảm xúc/biểu hiện mạnh mẽ (giận, yêu, phản đối), 深刻 mô tả sâu về mặt tư tưởng, nhận thức.
例:他感到强烈的愤怒。/ 他对问题有深刻的反思。

4) 常见搭配 (collocations)

印象深刻、深刻的印象、深刻的教训、深刻的影响、深刻的体会、深刻反省、深刻理解、深刻分析、深刻洞察、深刻意义、深刻导致、留下深刻印象

5) 30 câu ví dụ (中文 — 拼音 — Tiếng Việt)

这部电影给我留下了深刻的印象。
Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Bộ phim này để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

他的发言给大家带来了深刻的影响。
Tā de fāyán gěi dàjiā dài lái le shēnkè de yǐngxiǎng.
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại ảnh hưởng sâu sắc cho mọi người.

这次失败对我们是一次深刻的教训。
Zhè cì shībài duì wǒmen shì yī cì shēnkè de jiàoxùn.
Thất bại lần này là một bài học sâu sắc cho chúng ta.

我深刻地认识到自己的错误。
Wǒ shēnkè de rènshí dào zìjǐ de cuòwù.
Tôi nhận thức sâu sắc về sai lầm của bản thân.

历史给人们以深刻的启示。
Lìshǐ gěi rénmen yǐ shēnkè de qǐshì.
Lịch sử mang đến những khải thị sâu sắc cho mọi người.

他对问题进行了深刻的分析。
Tā duì wèntí jìnxíng le shēnkè de fēnxī.
Anh ấy tiến hành phân tích sâu sắc vấn đề.

这本书对我的思想产生了深刻影响。
Zhè běn shū duì wǒ de sīxiǎng chǎnshēng le shēnkè yǐngxiǎng.
Cuốn sách này đã ảnh hưởng sâu sắc tới tư tưởng của tôi.

这起事件引发了社会上的深刻反思。
Zhè qǐ shìjiàn yǐnfā le shèhuì shàng de shēnkè fǎnsī.
Sự kiện này đã khơi dậy sự phản tư sâu sắc trong xã hội.

我们必须对自身的问题进行深刻反省。
Wǒmen bìxū duì zìshēn de wèntí jìnxíng shēnkè fǎnxǐng.
Chúng ta cần tiến hành tự kiểm điểm sâu sắc về các vấn đề của mình.

他的建议让我对未来有了深刻的思考。
Tā de jiànyì ràng wǒ duì wèilái yǒu le shēnkè de sīkǎo.
Lời khuyên của anh ấy khiến tôi có suy nghĩ sâu sắc về tương lai.

这次改革带来了深刻的社会变化。
Zhè cì gǎigé dàilái le shēnkè de shèhuì biànhuà.
Cuộc cải cách này đã mang đến những biến đổi xã hội sâu sắc.

她的经历让我感到深刻的同情。
Tā de jīnglì ràng wǒ gǎndào shēnkè de tóngqíng.
Kinh nghiệm của cô ấy khiến tôi cảm thấy lòng thương cảm sâu sắc.

这句话在我心中留下了深刻的记忆。
Zhè jù huà zài wǒ xīnzhōng liú xià le shēnkè de jìyì.
Câu nói này để lại ký ức sâu sắc trong lòng tôi.

他对失败有深刻的认识,不再轻率行事。
Tā duì shībài yǒu shēnkè de rènshí, bù zài qīngshuài xíngshì.
Anh ấy có nhận thức sâu sắc về thất bại, không còn hành động khinh suất nữa.

通过实践,我对理论有了深刻的体会。
Tōngguò shíjiàn, wǒ duì lǐlùn yǒu le shēnkè de tǐhuì.
Qua thực hành, tôi có trải nghiệm thấm thía sâu sắc về lý thuyết.

他的演讲引起了听众深刻的共鸣。
Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐ le tīngzhòng shēnkè de gòngmíng.
Bài diễn thuyết của anh ấy gợi lên điểm đồng cảm sâu sắc nơi khán giả.

这幅画展现了作者对生活的深刻洞察。
Zhè fú huà zhǎnxiàn le zuòzhě duì shēnghuó de shēnkè dòngchá.
Bức tranh này thể hiện sự thấu suốt sâu sắc của tác giả về cuộc sống.

他提出了很多深刻的问题,触及本质。
Tā tíchū le hěn duō shēnkè de wèntí, chùjí běnzhí.
Anh ấy đặt ra nhiều vấn đề sâu sắc, chạm tới bản chất.

那次事故给当地居民造成了深刻的影响。
Nà cì shìgù gěi dāngdì jūmín zàochéng le shēnkè de yǐngxiǎng.
Vụ tai nạn đó đã gây ảnh hưởng sâu sắc đối với cư dân địa phương.

他以深刻的逻辑说明了问题的根源。
Tā yǐ shēnkè de luójí shuōmíng le wèntí de gēnyuán.
Anh ấy dùng lý luận sâu sắc để giải thích nguồn gốc vấn đề.

这次失败让团队进行了深刻的反思。
Zhè cì shībài ràng tuánduì jìnxíng le shēnkè de fǎnsī.
Thất bại này khiến đội ngũ tiến hành sự phản tư sâu sắc.

我们要从中吸取深刻的经验教训。
Wǒmen yào cóng zhōng xīqǔ shēnkè de jīngyàn jiàoxùn.
Chúng ta phải rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc từ đó.

他的诗句表达出深刻的悲哀与思念。
Tā de shījù biǎodá chū shēnkè de bēi’āi yǔ sīniàn.
Những câu thơ của anh ấy bày tỏ nỗi buồn và nỗi nhớ sâu sắc.

老师要求学生对历史问题进行深刻讨论。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng duì lìshǐ wèntí jìnxíng shēnkè tǎolùn.
Giáo viên yêu cầu học sinh thảo luận sâu sắc về các vấn đề lịch sử.

这项新政策对经济结构产生了深刻影响。
Zhè xiàng xīn zhèngcè duì jīngjì jiégòu chǎnshēng le shēnkè yǐngxiǎng.
Chính sách mới này đã tạo tác động sâu sắc đến cơ cấu kinh tế.

她的表演让观众有了深刻的感受。
Tā de biǎoyǎn ràng guānzhòng yǒu le shēnkè de gǎnshòu.
Phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả có cảm nhận sâu sắc.

我们应该深刻理解政策的意图和影响。
Wǒmen yīnggāi shēnkè lǐjiě zhèngcè de yìtú hé yǐngxiǎng.
Chúng ta nên hiểu thấu đáo sâu sắc ý đồ và tác động của chính sách.

这段采访给人留下了深刻的印象。
Zhè duàn cǎifǎng gěi rén liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Đoạn phỏng vấn này để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.

他深刻地指出了当前的问题所在。
Tā shēnkè de zhǐchū le dāngqián de wèntí suǒzài.
Anh ấy chỉ ra một cách sâu sắc nơi phát sinh các vấn đề hiện tại.

经过这件事,我对责任有了更加深刻的认识。
Jīngguò zhè jiàn shì, wǒ duì zérèn yǒu le gèngjiā shēnkè de rènshí.
Sau việc này, tôi có nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm.

6) Mẹo học và dùng từ

Muốn nói “ấn tượng sâu sắc”: dùng 印象深刻 hoặc 给……留下深刻印象。

Khi làm trạng ngữ trong văn viết, thường dùng 深刻地 + 动词;口语中 đôi khi có thể lược “地” nhưng viết phải có.

Để biểu thị hành động “đi sâu vào” (thực hiện điều tra/ nghiên cứu), dùng 深入(深入研究、深入了解)而不是单用 深刻。

深刻 thích hợp cho văn phong nghiêm túc, học thuật, bình luận; ít dùng cho miêu tả trực quan đời thường.

Giải thích chi tiết từ 深刻 (shēnkè)

  1. Định nghĩa ngắn

深刻 (shēnkè) nghĩa là “sâu sắc, sâu đậm, ấn tượng mạnh hoặc nặng nề về ý nghĩa/ảnh hưởng”. Từ này thường dùng để mô tả nhận thức, cảm xúc, ấn tượng, phân tích, bài học, tác động… mang tính chất sâu, không nông cạn.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả danh từ — ví dụ 深刻的印象 / 深刻的教训 / 深刻的理解.

Phó từ (副词) khi thêm chữ 地 → 深刻地 + 动词: biểu thị hành động được thực hiện một cách sâu sắc, ví dụ 深刻地认识到 / 深刻地反省.

Không dùng để chỉ “độ sâu vật lý” (nếu muốn nói “sâu” vật lý thường dùng 深 (shēn)).

  1. Sắc thái nghĩa & ngữ cảnh

Trọng tâm: nhấn vào mức độ “sâu / mạnh / đáng chú ý” của cảm nhận, suy nghĩ, phân tích, tác động.

Phong thái: thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn thuyết, đánh giá, học thuật và các bối cảnh trang trọng hơn; vẫn có thể dùng trong hội thoại khi muốn nhấn mạnh.

Thường dùng với các từ: 印象 (yìnxiàng), 教训 (jiàoxùn), 认识 (rènshí), 理解 (lǐjiě), 反省 (fǎnxǐng), 分析 (fēnxī), 影响 (yǐngxiǎng), 感受 (gǎnshòu), 洞察力 (dòngchá lì)…

  1. Một vài kết hợp/搭配 phổ biến

深刻的 + 名词:深刻的印象、深刻的教训、深刻的理解、深刻的体会、深刻的反思。

对…有深刻的印象/认识/理解:对历史有深刻的认识。

深刻地 + 动词(表副词):深刻地反省、深刻地意识到、深刻地感受到。

留下深刻印象 / 引起深刻反思 / 带来深刻影响

  1. So sánh ngắn với một số từ gần nghĩa

深 (shēn): chỉ “sâu” về mức độ, có thể vật lý hoặc trừu tượng; 深刻 nhấn mạnh mức độ sâu về ý nghĩa, tư duy hoặc cảm xúc.

深入 (shēnrù): chỉ “đi sâu vào (một vấn đề)”, nhấn mạnh hành động/tiến trình thăm dò, khảo sát hoặc nghiên cứu; 深刻 nhấn mạnh kết quả/độ sâu trong nhận thức hay ảnh hưởng.

深切 (shēnqiè): cũng mang nghĩa “sâu sắc” nhưng thường dùng với cảm xúc (深切的同情 – sự thương cảm sâu sắc); sắc thái hơi khác nhau nhưng đôi khi có thể hoán đổi tùy ngữ cảnh.

深沉 (shēnchén): chỉ trạng thái trầm tư, sâu lắng, hơi mang tính tính格 (tính cách, giọng điệu), không hoàn toàn đồng nghĩa với 深刻.

30 câu ví dụ (每句:汉字 — 拼音 — Tiếng Việt)

他给我留下了深刻的印象。
Tā gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

这次事故给我们带来了深刻的教训。
Zhè cì shìgù gěi wǒmen dàilái le shēnkè de jiàoxùn.
Sự cố lần này đã mang đến cho chúng tôi một bài học sâu sắc.

我对历史有了更深刻的理解。
Wǒ duì lìshǐ yǒu le gèng shēnkè de lǐjiě.
Tôi đã có hiểu biết sâu sắc hơn về lịch sử.

他的演讲非常深刻,引人思考。
Tā de yǎnjiǎng fēicháng shēnkè, yǐn rén sīkǎo.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất sâu sắc, khiến người ta suy ngẫm.

这种描述刻画得很深刻。
Zhè zhǒng miáoshù kèhuà dé hěn shēnkè.
Sự mô tả này khắc họa rất sâu sắc.

她对问题的认识非常深刻。
Tā duì wèntí de rènshí fēicháng shēnkè.
Cô ấy có nhận thức rất sâu sắc về vấn đề.

读完这本书,我感受到了深刻的变化。
Dú wán zhè běn shū, wǒ gǎnshòu dào le shēnkè de biànhuà.
Đọc xong cuốn sách này, tôi cảm nhận được thay đổi sâu sắc.

需要对失败做深刻的反思。
Xūyào duì shībài zuò shēnkè de fǎnsī.
Cần phải suy ngẫm sâu sắc về thất bại.

这部电影对社会问题有深刻的揭示。
Zhè bù diànyǐng duì shèhuì wèntí yǒu shēnkè de jiēshì.
Bộ phim này phơi bày sâu sắc những vấn đề xã hội.

他用简短的话语表达了深刻的感情。
Tā yòng jiǎnduǎn de huàyǔ biǎodá le shēnkè de gǎnqíng.
Anh ấy dùng lời ngắn gọn để biểu đạt cảm xúc sâu sắc.

这次经历让我有了深刻的体会。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ yǒu le shēnkè de tǐhuì.
Trải nghiệm này khiến tôi có cảm nhận sâu sắc.

教师要求学生写一篇深刻的读后感。
Jiàoshī yāoqiú xuéshēng xiě yī piān shēnkè de dúhòugǎn.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài cảm nhận sâu sắc sau khi đọc.

他对生活的看法相当深刻。
Tā duì shēnghuó de kànfǎ xiāngdāng shēnkè.
Quan điểm sống của anh ấy khá sâu sắc.

文章语言简练,但思想深刻。
Wénzhāng yǔyán jiǎnliàn, dàn sīxiǎng shēnkè.
Bài văn ngôn ngữ súc tích nhưng tư tưởng sâu sắc.

她的批评非常深刻,有助于改进工作。
Tā de pīpíng fēicháng shēnkè, yǒu zhù yú gǎijìn gōngzuò.
Lời phê bình của cô ấy rất sâu sắc, giúp cải tiến công việc.

这位哲学家的观点很深刻,值得学习。
Zhè wèi zhéxuéjiā de guāndiǎn hěn shēnkè, zhídé xuéxí.
Quan điểm của triết gia này rất sâu sắc, đáng để học hỏi.

他深刻地意识到自己的错误。
Tā shēnkè de yìshí dào zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã nhận thức sâu sắc về lỗi lầm của mình.

我们需要对问题进行深刻分析。
Wǒmen xūyào duì wèntí jìnxíng shēnkè fēnxī.
Chúng ta cần tiến hành phân tích sâu sắc vấn đề.

这首歌的歌词非常深刻,打动人心。
Zhè shǒu gē de gēcí fēicháng shēnkè, dǎdòng rénxīn.
Lời bài hát này rất sâu sắc, chạm tới trái tim người nghe.

他在采访中流露出深刻的无奈。
Tā zài cǎifǎng zhōng liúlù chū shēnkè de wúnài.
Trong phỏng vấn anh ấy bộc lộ sự bất lực sâu sắc.

老师的教导给我留下了深刻的影响。
Lǎoshī de jiàodǎo gěi wǒ liú xià le shēnkè de yǐngxiǎng.
Lời dạy của thầy/cô để lại ảnh hưởng sâu sắc với tôi.

这段经历在他心里留下了深刻的烙印。
Zhè duàn jīnglì zài tā xīn lǐ liú xià le shēnkè de làoyìn.
Khoảng trải nghiệm này để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng anh ấy.

他对社会不公有深刻的认识。
Tā duì shèhuì bùgōng yǒu shēnkè de rènshí.
Anh ấy có nhận thức sâu sắc về những bất công xã hội.

这位作家的小说总是充满深刻的洞察力。
Zhè wèi zuòjiā de xiǎoshuō zǒng shì chōngmǎn shēnkè de dòngchálì.
Tiểu thuyết của tác giả này luôn chứa đựng cái nhìn sâu sắc.

通过实地考察,我们获得了深刻的认识。
Tōngguò shídì kǎochá, wǒmen huòdé le shēnkè de rènshí.
Qua khảo sát thực tế, chúng tôi có được nhận thức sâu sắc.

他的言论引发了人们深刻的反思。
Tā de yánlùn yǐnfā le rénmen shēnkè de fǎnsī.
Lời phát biểu của ông ấy đã khơi dậy suy ngẫm sâu sắc nơi công chúng.

这件事让我对人生有了更深刻的理解。
Zhè jiàn shì ràng wǒ duì rénshēng yǒu le gèng shēnkè de lǐjiě.
Việc này khiến tôi có hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc đời.

他被这部电影的情节深刻地打动了。
Tā bèi zhè bù diànyǐng de qíngjié shēnkè de dǎdòng le.
Anh ấy bị tình tiết của bộ phim này cảm động sâu sắc.

书中有许多深刻的道理值得我们思考。
Shū zhōng yǒu xǔduō shēnkè de dàolǐ zhídé wǒmen sīkǎo.
Trong sách có nhiều đạo lý sâu sắc đáng để chúng ta suy ngẫm.

面对失败,他进行了深刻的自我反省。
Miànduì shībài, tā jìnxíng le shēnkè de zìwǒ fǎnxǐng.
Đối mặt với thất bại, anh ấy đã tiến hành tự kiểm điểm sâu sắc.

深刻 (shēnkè) là một từ vựng tiếng Trung rất quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như miêu tả cảm nhận, phân tích vấn đề, biểu đạt tình cảm, đánh giá sự việc. Từ này mang tính học thuật, văn chương và cả đời sống, giúp người nói diễn đạt những suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự hiểu biết ở mức sâu sắc, rõ ràng và có chiều sâu.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 深刻

深刻 nghĩa là sâu sắc, thấm thía, rõ ràng và để lại ấn tượng mạnh.
Từ này biểu thị:

Sự nhận thức, hiểu biết hoặc suy nghĩ sâu sắc, có tính phân tích, không hời hợt.

Ví dụ: 深刻的理解 (sự hiểu biết sâu sắc)

Ảnh hưởng mạnh mẽ, ấn tượng mạnh mẽ và khó quên.

Ví dụ: 深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc)

Miêu tả cảm xúc, cảm nhận sâu sắc, chạm đến nội tâm.

Ví dụ: 深刻的感情 (tình cảm sâu nặng)

Từ này không chỉ miêu tả mức độ “sâu” về mặt vật lý, mà nhấn mạnh sự sâu sắc về tinh thần, tư tưởng, nhận thức hoặc cảm xúc.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): Chỉ mức độ sâu sắc về nhận thức, cảm xúc, ấn tượng.
Ví dụ: 他对这件事情有很深刻的看法。
(Anh ấy có cái nhìn rất sâu sắc về việc này.)

Trạng từ (副词): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh mức độ “sâu sắc” của hành động hoặc nhận thức.
Ví dụ: 我深刻地感受到了友谊的力量。
(Tôi cảm nhận sâu sắc sức mạnh của tình bạn.)

  1. Cách dùng và cấu trúc thông dụng

深刻 + 名词:

深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc)

深刻的记忆 (ký ức sâu đậm)

深刻的理解 (sự hiểu biết sâu sắc)

深刻的反思 (sự suy ngẫm sâu sắc)

深刻地 + 动词:

深刻地理解 (hiểu một cách sâu sắc)

深刻地认识 (nhận thức sâu sắc)

深刻地体会 (thấm thía, cảm nhận sâu sắc)

给某人留下深刻的印象

Để lại ấn tượng sâu sắc cho ai đó.

深刻的意义/道理

Ý nghĩa sâu xa, đạo lý sâu sắc.

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    A. 深刻 với nghĩa ấn tượng sâu sắc

这部电影给我留下了深刻的印象。
Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Bộ phim này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

他的演讲非常精彩,令人印象深刻。
Tā de yǎnjiǎng fēicháng jīngcǎi, lìng rén yìnxiàng shēnkè.
Bài phát biểu của anh ấy rất xuất sắc, khiến người nghe ấn tượng mạnh.

那次经历让我产生了深刻的记忆。
Nà cì jīnglì ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè de jìyì.
Trải nghiệm lần đó để lại cho tôi ký ức khó quên.

这幅画给观众带来了深刻的感受。
Zhè fú huà gěi guānzhòng dàilái le shēnkè de gǎnshòu.
Bức tranh này mang đến cho khán giả một cảm giác sâu sắc.

老师的话让我印象深刻。
Lǎoshī de huà ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Lời của thầy để lại cho tôi ấn tượng mạnh.

B. 深刻 với nghĩa hiểu biết, nhận thức sâu sắc

我深刻地认识到时间的重要性。
Wǒ shēnkè de rènshí dào shíjiān de zhòngyào xìng.
Tôi nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của thời gian.

通过这次失败,我深刻地体会到了团队合作的必要。
Tōngguò zhè cì shībài, wǒ shēnkè de tǐhuì dào le tuánduì hézuò de bìyào.
Qua lần thất bại này, tôi hiểu sâu sắc sự cần thiết của làm việc nhóm.

他深刻地理解了这本书的核心思想。
Tā shēnkè de lǐjiě le zhè běn shū de héxīn sīxiǎng.
Anh ấy hiểu rất sâu sắc tư tưởng cốt lõi của cuốn sách này.

我们要深刻地分析这个问题的根源。
Wǒmen yào shēnkè de fēnxī zhège wèntí de gēnyuán.
Chúng ta cần phân tích sâu nguyên nhân của vấn đề này.

经过讨论,大家对这个问题有了更深刻的看法。
Jīngguò tǎolùn, dàjiā duì zhège wèntí yǒu le gèng shēnkè de kànfǎ.
Sau khi thảo luận, mọi người có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.

C. 深刻 với nghĩa cảm xúc, tình cảm sâu đậm

我对父母的养育之恩有着深刻的感激。
Wǒ duì fùmǔ de yǎngyù zhī ēn yǒuzhe shēnkè de gǎnjī.
Tôi mang lòng biết ơn sâu sắc đối với công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

这首歌让我有一种深刻的怀念。
Zhè shǒu gē ràng wǒ yǒu yī zhǒng shēnkè de huáiniàn.
Bài hát này khiến tôi có một nỗi nhớ sâu sắc.

那次离别给我带来了深刻的痛苦。
Nà cì líbié gěi wǒ dàilái le shēnkè de tòngkǔ.
Cuộc chia ly lần đó mang đến cho tôi nỗi đau sâu sắc.

他的微笑让我产生了深刻的好感。
Tā de wēixiào ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè de hǎogǎn.
Nụ cười của anh ấy khiến tôi có thiện cảm sâu sắc.

这封信让我感到深刻的温暖。
Zhè fēng xìn ràng wǒ gǎndào shēnkè de wēnnuǎn.
Bức thư này khiến tôi cảm thấy ấm áp sâu sắc.

D. Diễn đạt sự phê phán hoặc bài học sâu sắc

这次失败给我们上了深刻的一课。
Zhè cì shībài gěi wǒmen shàng le shēnkè de yí kè.
Lần thất bại này cho chúng tôi một bài học sâu sắc.

他的话中包含着深刻的道理。
Tā de huà zhōng bāohán zhe shēnkè de dàolǐ.
Lời nói của anh ấy chứa đựng đạo lý sâu sắc.

这个故事揭示了深刻的社会问题。
Zhège gùshì jiēshì le shēnkè de shèhuì wèntí.
Câu chuyện này phơi bày vấn đề xã hội sâu sắc.

我们要从中吸取深刻的教训。
Wǒmen yào cóng zhōng xīqǔ shēnkè de jiàoxun.
Chúng ta phải rút ra bài học sâu sắc từ đó.

这篇文章提出了深刻的思考。
Zhè piān wénzhāng tíchū le shēnkè de sīkǎo.
Bài viết này gợi ra những suy nghĩ sâu sắc.

E. Câu phức và đa dạng ngữ cảnh

他对人生有着深刻的理解和独特的见解。
Tā duì rénshēng yǒuzhe shēnkè de lǐjiě hé dútè de jiànjiě.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc và quan điểm độc đáo về cuộc sống.

那次谈话给我留下了深刻的印象和感动。
Nà cì tánhuà gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng hé gǎndòng.
Cuộc trò chuyện đó để lại cho tôi ấn tượng và xúc động sâu sắc.

失败让我深刻地意识到努力的重要性。
Shībài ràng wǒ shēnkè de yìshí dào nǔlì de zhòngyào xìng.
Thất bại khiến tôi nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của nỗ lực.

我对这件事情有深刻的反思。
Wǒ duì zhè jiàn shìqíng yǒu shēnkè de fǎnsī.
Tôi có sự suy ngẫm sâu sắc về việc này.

他提出的问题非常深刻,值得研究。
Tā tíchū de wèntí fēicháng shēnkè, zhídé yánjiū.
Câu hỏi anh ấy đưa ra rất sâu sắc, đáng nghiên cứu.

这本书让我对社会有了更深刻的认识。
Zhè běn shū ràng wǒ duì shèhuì yǒu le gèng shēnkè de rènshi.
Cuốn sách này giúp tôi có cái nhìn sâu sắc hơn về xã hội.

这次经历让我学到了深刻的道理。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ xué dào le shēnkè de dàolǐ.
Trải nghiệm lần này dạy cho tôi một đạo lý sâu sắc.

他的分析非常深刻,令人佩服。
Tā de fēnxī fēicháng shēnkè, lìng rén pèifú.
Phân tích của anh ấy rất sâu sắc, khiến người khác khâm phục.

这部小说揭露了深刻的社会矛盾。
Zhè bù xiǎoshuō jiēlù le shēnkè de shèhuì máodùn.
Tiểu thuyết này vạch trần mâu thuẫn xã hội sâu sắc.

我们要深刻理解历史的教训。
Wǒmen yào shēnkè lǐjiě lìshǐ de jiàoxun.
Chúng ta phải hiểu sâu sắc bài học của lịch sử.

  1. Ghi nhớ quan trọng

深刻 không chỉ nói về mức độ “sâu” về vật chất, mà chủ yếu chỉ sự sâu sắc về tư tưởng, cảm xúc, nhận thức.

Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 印象 (ấn tượng), 认识 (nhận thức), 理解 (hiểu biết), 教训 (bài học), 思考 (suy nghĩ), 反思 (suy ngẫm).

Khi dùng như trạng từ, thêm 地: 深刻地认识, 深刻地理解.

Tóm tắt

Từ loại: Tính từ / Trạng từ.

Nghĩa chính: Sâu sắc, thấm thía, ấn tượng mạnh, hiểu biết rõ ràng và sâu rộng.

Cấu trúc phổ biến:

深刻的 + 名词 (深刻的印象, 深刻的理解)

深刻地 + 动词 (深刻地认识, 深刻地体会)

深刻 (shēnkè) — Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa cơ bản

深 = sâu

刻 = khắc, chạm, in dấu

Kết hợp lại, 深刻 nghĩa là sâu sắc, thấm thía, để lại dấu ấn mạnh mẽ và khó quên.
Từ này dùng để miêu tả:

Ấn tượng / ký ức / cảm xúc: có tác động mạnh, không dễ phai mờ.
Ví dụ: 深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc), 深刻的回忆 (ký ức sâu sắc).

Tư tưởng / nhận thức / lý giải: thấu hiểu, sâu xa, ý nghĩa.
Ví dụ: 深刻的理解 (sự hiểu biết sâu sắc), 深刻的道理 (đạo lý sâu sắc).

Ảnh hưởng / tác động / bài học: ảnh hưởng to lớn, để lại tác động mạnh.
Ví dụ: 深刻的影响 (ảnh hưởng sâu sắc), 深刻的教训 (bài học sâu sắc).

Lời phê bình / quan điểm / bài viết: sắc bén, có chiều sâu, không hời hợt.
Ví dụ: 深刻的批评 (lời phê bình sâu sắc), 深刻的见解 (quan điểm sâu sắc).

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): bổ nghĩa cho danh từ (深刻的印象, 深刻的理解).

Có thể dùng độc lập làm vị ngữ sau 是 / 很 / 非常.

Đôi khi kết hợp với động từ để tạo thành cụm nghĩa “cảm nhận sâu sắc, thấu hiểu” (深刻体会, 深刻认识).

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng

深刻 + 的 + 名词
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất sâu sắc.
Ví dụ: 深刻的印象, 深刻的影响.

留下 + 深刻 + 的 + 印象
Để lại ấn tượng sâu sắc.

对……有深刻的认识 / 理解
Có sự hiểu biết sâu sắc về…

进行深刻的反思 / 批评
Tiến hành sự phản tỉnh / phê bình sâu sắc.

深刻体会 / 深刻感受到
Thấm thía, cảm nhận sâu sắc.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

深刻: nhấn mạnh sự sâu xa, ý nghĩa to lớn, để lại dấu ấn trong tư tưởng hoặc tình cảm.

严重: mang nghĩa “nghiêm trọng, nặng nề”, thường dùng cho vấn đề, tình hình. Ví dụ: 严重的问题 (vấn đề nghiêm trọng).

严肃: nhấn mạnh sự nghiêm túc, thái độ đứng đắn. Ví dụ: 态度很严肃 (thái độ rất nghiêm túc).

Ví dụ so sánh:

他的批评很深刻 (Lời phê bình của anh ấy rất sâu sắc, có chiều sâu).

这个问题很严重 (Vấn đề này rất nghiêm trọng).

他是一个很严肃的人 (Anh ấy là một người rất nghiêm túc).

  1. 30 Mẫu câu chi tiết với 深刻

这本书给我留下了深刻的印象。
Zhè běn shū gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Cuốn sách này đã để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.

他对历史有着深刻的理解。
Tā duì lìshǐ yǒuzhe shēnkè de lǐjiě.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử.

这是一次深刻的教训,我们不能忘记。
Zhè shì yí cì shēnkè de jiàoxùn, wǒmen bùnéng wàngjì.
Đây là một bài học sâu sắc, chúng ta không được quên.

这次旅行让我有了深刻的体验。
Zhè cì lǚxíng ràng wǒ yǒu le shēnkè de tǐyàn.
Chuyến du lịch lần này cho tôi một trải nghiệm sâu sắc.

失败让我得到深刻的反思。
Shībài ràng wǒ dédào shēnkè de fǎnsī.
Thất bại khiến tôi có sự phản tỉnh sâu sắc.

老师的批评非常深刻。
Lǎoshī de pīpíng fēicháng shēnkè.
Lời phê bình của thầy rất sâu sắc.

电影传达了一个深刻的道理。
Diànyǐng chuándá le yí gè shēnkè de dàolǐ.
Bộ phim đã truyền tải một đạo lý sâu sắc.

我们需要对这个问题进行深刻的思考。
Wǒmen xūyào duì zhège wèntí jìnxíng shēnkè de sīkǎo.
Chúng ta cần suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này.

这是一次深刻的历史事件。
Zhè shì yí cì shēnkè de lìshǐ shìjiàn.
Đây là một sự kiện lịch sử sâu sắc.

他的文章内容非常深刻。
Tā de wénzhāng nèiróng fēicháng shēnkè.
Nội dung bài viết của anh ấy rất sâu sắc.

那次谈话让我印象深刻。
Nà cì tánhuà ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Cuộc trò chuyện lần đó khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

她的演讲很深刻,触动了大家的心。
Tā de yǎnjiǎng hěn shēnkè, chùdòng le dàjiā de xīn.
Bài diễn thuyết của cô ấy rất sâu sắc, chạm đến trái tim mọi người.

我深刻体会到了父母的辛苦。
Wǒ shēnkè tǐhuì dào le fùmǔ de xīnkǔ.
Tôi thấm thía sự vất vả của cha mẹ.

这是一次深刻的教育。
Zhè shì yí cì shēnkè de jiàoyù.
Đây là một sự giáo dục sâu sắc.

她的话给了我深刻的启发。
Tā de huà gěi le wǒ shēnkè de qǐfā.
Lời nói của cô ấy mang lại cho tôi sự gợi mở sâu sắc.

我们要深刻认识到问题的严重性。
Wǒmen yào shēnkè rènshi dào wèntí de yánzhòngxìng.
Chúng ta phải nhận thức sâu sắc về tính nghiêm trọng của vấn đề.

这幅画有深刻的含义。
Zhè fú huà yǒu shēnkè de hányì.
Bức tranh này có hàm ý sâu sắc.

他的演讲让我对人生有了深刻的认识。
Tā de yǎnjiǎng ràng wǒ duì rénshēng yǒu le shēnkè de rènshi.
Bài diễn thuyết của anh ấy khiến tôi có nhận thức sâu sắc về cuộc sống.

我们要进行深刻的反思。
Wǒmen yào jìnxíng shēnkè de fǎnsī.
Chúng ta cần tiến hành suy ngẫm sâu sắc.

他对音乐有着深刻的理解。
Tā duì yīnyuè yǒuzhe shēnkè de lǐjiě.
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về âm nhạc.

她的表演让我产生了深刻的感受。
Tā de biǎoyǎn ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè de gǎnshòu.
Màn trình diễn của cô ấy mang lại cho tôi cảm xúc sâu sắc.

失败是一次深刻的经历。
Shībài shì yí cì shēnkè de jīnglì.
Thất bại là một trải nghiệm sâu sắc.

我们要深刻理解领导的意图。
Wǒmen yào shēnkè lǐjiě lǐngdǎo de yìtú.
Chúng ta cần hiểu rõ ý đồ của lãnh đạo.

这是一次深刻的文化体验。
Zhè shì yí cì shēnkè de wénhuà tǐyàn.
Đây là một trải nghiệm văn hóa sâu sắc.

他的微笑给我留下了深刻的印象。
Tā de wēixiào gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Nụ cười của anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

文章揭示了社会的深刻问题。
Wénzhāng jiēshì le shèhuì de shēnkè wèntí.
Bài viết đã vạch ra những vấn đề xã hội sâu sắc.

老师的讲解既生动又深刻。
Lǎoshī de jiǎngjiě jì shēngdòng yòu shēnkè.
Bài giảng của thầy vừa sinh động vừa sâu sắc.

她对爱情有着深刻的体会。
Tā duì àiqíng yǒuzhe shēnkè de tǐhuì.
Cô ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về tình yêu.

这本小说反映了深刻的人性问题。
Zhè běn xiǎoshuō fǎnyìng le shēnkè de rénxìng wèntí.
Cuốn tiểu thuyết này phản ánh những vấn đề nhân tính sâu sắc.

我对这件事产生了深刻的思考。
Wǒ duì zhè jiàn shì chǎnshēng le shēnkè de sīkǎo.
Tôi đã có những suy ngẫm sâu sắc về việc này.

  1. Định nghĩa từ 深刻 (shēnkè)

深刻 nghĩa là sâu sắc, thấm thía, rõ rệt, đậm nét, chỉ mức độ nhận thức, cảm nhận, ấn tượng, hoặc ảnh hưởng sâu rộng.

Dùng để miêu tả những gì không chỉ tồn tại trên bề mặt, mà để lại ấn tượng lâu dài hoặc có ý nghĩa mạnh mẽ.

Trong tiếng Việt có thể dịch là: sâu sắc, thấm thía, khắc sâu, rõ nét, ấn tượng mạnh.

  1. Loại từ

形容词 (tính từ): miêu tả đặc điểm, trạng thái, mức độ sâu sắc.

副词 (trạng từ): bổ nghĩa cho động từ/tính từ, biểu đạt mức độ sâu sắc.

  1. Ý nghĩa và cách dùng

Miêu tả nhận thức/hiểu biết
Ví dụ: 深刻的理解 (sự hiểu biết sâu sắc).

Miêu tả ấn tượng/cảm xúc
Ví dụ: 给我留下了深刻的印象 (để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc).

Miêu tả bài học/giáo huấn
Ví dụ: 这次失败给了我一个深刻的教训 (thất bại lần này cho tôi một bài học sâu sắc).

Miêu tả mức độ nghiêm trọng, rõ rệt
Ví dụ: 社会发生了深刻的变化 (xã hội đã xảy ra những thay đổi sâu sắc).

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu)
    Nhóm 1: Ấn tượng sâu sắc

他给我留下了深刻的印象。
Tā gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

这部电影让我感受非常深刻。
Zhè bù diànyǐng ràng wǒ gǎnshòu fēicháng shēnkè.
Bộ phim này khiến tôi có cảm xúc rất sâu sắc.

那次经历对我来说意义深刻。
Nà cì jīnglì duì wǒ láishuō yìyì shēnkè.
Trải nghiệm lần đó có ý nghĩa sâu sắc với tôi.

老师的话让我产生了深刻的思考。
Lǎoshī de huà ràng wǒ chǎnshēng le shēnkè de sīkǎo.
Lời thầy giáo khiến tôi suy nghĩ rất sâu sắc.

这张照片让我回忆起深刻的往事。
Zhè zhāng zhàopiàn ràng wǒ huíyì qǐ shēnkè de wǎngshì.
Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm sâu sắc.

Nhóm 2: Nhận thức sâu sắc

他对问题的理解非常深刻。
Tā duì wèntí de lǐjiě fēicháng shēnkè.
Anh ấy có sự hiểu biết rất sâu sắc về vấn đề.

我们需要对历史有深刻的认识。
Wǒmen xūyào duì lìshǐ yǒu shēnkè de rènshi.
Chúng ta cần có sự nhận thức sâu sắc về lịch sử.

经过讨论,我对这个概念有了更深刻的理解。
Jīngguò tǎolùn, wǒ duì zhège gàiniàn yǒule gèng shēnkè de lǐjiě.
Qua thảo luận, tôi đã có sự hiểu biết sâu sắc hơn về khái niệm này.

他提出的问题很深刻。
Tā tíchū de wèntí hěn shēnkè.
Câu hỏi mà anh ấy đưa ra rất sâu sắc.

哲学让我们思考人生的深刻意义。
Zhéxué ràng wǒmen sīkǎo rénshēng de shēnkè yìyì.
Triết học giúp chúng ta suy nghĩ về ý nghĩa sâu sắc của cuộc đời.

Nhóm 3: Bài học sâu sắc

失败让我得到一个深刻的教训。
Shībài ràng wǒ dédào yí gè shēnkè de jiàoxùn.
Thất bại cho tôi một bài học sâu sắc.

这件事给了我们一个深刻的启示。
Zhè jiàn shì gěi le wǒmen yí gè shēnkè de qǐshì.
Sự việc này cho chúng tôi một gợi mở sâu sắc.

他在困难中学到深刻的道理。
Tā zài kùnnán zhōng xuédào shēnkè de dàolǐ.
Anh ấy học được đạo lý sâu sắc trong khó khăn.

那次事故让大家认识到安全的重要性非常深刻。
Nà cì shìgù ràng dàjiā rènshi dào ānquán de zhòngyàoxìng fēicháng shēnkè.
Tai nạn đó khiến mọi người nhận ra tầm quan trọng của an toàn một cách rất sâu sắc.

战争带来了深刻的反思。
Zhànzhēng dàilái le shēnkè de fǎnsī.
Chiến tranh mang lại sự phản tỉnh sâu sắc.

Nhóm 4: Thay đổi sâu sắc

社会正在发生深刻的变化。
Shèhuì zhèngzài fāshēng shēnkè de biànhuà.
Xã hội đang xảy ra những thay đổi sâu sắc.

这次改革对国家有深刻的影响。
Zhè cì gǎigé duì guójiā yǒu shēnkè de yǐngxiǎng.
Cuộc cải cách này có ảnh hưởng sâu sắc đến đất nước.

科技的发展正在给我们的生活带来深刻的改变。
Kējì de fāzhǎn zhèngzài gěi wǒmen de shēnghuó dàilái shēnkè de gǎibiàn.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đang mang lại những thay đổi sâu sắc cho cuộc sống của chúng ta.

文化交流加深了人们的深刻理解。
Wénhuà jiāoliú jiāshēn le rénmen de shēnkè lǐjiě.
Giao lưu văn hóa làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của con người.

经济危机对社会结构产生了深刻的冲击。
Jīngjì wēijī duì shèhuì jiégòu chǎnshēng le shēnkè de chōngjī.
Khủng hoảng kinh tế tạo ra tác động sâu sắc đến cấu trúc xã hội.

Nhóm 5: Cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc

他的演讲让我产生深刻的共鸣。
Tā de yǎnjiǎng ràng wǒ chǎnshēng shēnkè de gòngmíng.
Bài diễn thuyết của anh ấy khiến tôi đồng cảm sâu sắc.

她的眼神让我体会到深刻的情感。
Tā de yǎnshén ràng wǒ tǐhuì dào shēnkè de qínggǎn.
Ánh mắt của cô ấy khiến tôi cảm nhận được tình cảm sâu sắc.

我们在谈话中达成了深刻的理解。
Wǒmen zài tánhuà zhōng dáchéng le shēnkè de lǐjiě.
Chúng tôi đạt được sự thấu hiểu sâu sắc trong cuộc trò chuyện.

读这本书让我有很多深刻的思考。
Dú zhè běn shū ràng wǒ yǒu hěn duō shēnkè de sīkǎo.
Đọc cuốn sách này khiến tôi có nhiều suy ngẫm sâu sắc.

这首歌表达了深刻的情感。
Zhè shǒu gē biǎodále shēnkè de qínggǎn.
Bài hát này thể hiện tình cảm sâu sắc.

Nhóm 6: Tính từ/Trạng từ mức độ sâu sắc

他对工作态度非常深刻。
Tā duì gōngzuò tàidù fēicháng shēnkè.
Anh ấy có thái độ làm việc rất sâu sắc.

这句话深刻地影响了我。
Zhè jù huà shēnkè de yǐngxiǎng le wǒ.
Câu nói này ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.

他的批评非常深刻。
Tā de pīpíng fēicháng shēnkè.
Lời phê bình của anh ấy rất sâu sắc.

他对问题的分析很深刻。
Tā duì wèntí de fēnxī hěn shēnkè.
Phân tích của anh ấy về vấn đề rất sâu sắc.

我们要深刻地理解责任的意义。
Wǒmen yào shēnkè de lǐjiě zérèn de yìyì.
Chúng ta phải hiểu sâu sắc ý nghĩa của trách nhiệm.

  1. Tổng kết

深刻 (shēnkè) là tính từ và trạng từ, mang nghĩa sâu sắc, thấm thía, rõ rệt, ấn tượng mạnh.

Thường dùng để mô tả ấn tượng, nhận thức, cảm xúc, bài học, thay đổi, tác động.

Xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh học thuật, triết học, xã hội, đời sống, tình cảm.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.