HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster提前 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

提前 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

提前 (phát âm: tí qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước thời hạn", "sớm hơn dự kiến", hoặc "đẩy sớm" trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra sớm hơn so với thời gian đã định hoặc mong đợi. Loại từ 提前 là một động từ (动词) hoặc đôi khi được dùng như một phó từ (副词) trong một số cấu trúc. Động từ: Chỉ hành động làm gì đó sớm hơn dự kiến. Phó từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện trước thời hạn. Cấu trúc từ: 提 (tí): Đưa lên, nâng cao, đề cập. 前 (qián): Trước, phía trước. Khi kết hợp, 提前 mang nghĩa làm điều gì đó trước thời gian quy định.

5/5 - (1 bình chọn)

提前 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

提前 (phát âm: tí qián) trong tiếng Trung có nghĩa là “trước thời hạn”, “sớm hơn dự kiến”, hoặc “đẩy sớm” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra sớm hơn so với thời gian đã định hoặc mong đợi.

  1. Loại từ
    提前 là một động từ (动词) hoặc đôi khi được dùng như một phó từ (副词) trong một số cấu trúc.

Động từ: Chỉ hành động làm gì đó sớm hơn dự kiến.
Phó từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện trước thời hạn.
Cấu trúc từ:

提 (tí): Đưa lên, nâng cao, đề cập.
前 (qián): Trước, phía trước.
Khi kết hợp, 提前 mang nghĩa làm điều gì đó trước thời gian quy định.

  1. Nghĩa chi tiết

Nghĩa chính: Chỉ việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện sớm hơn so với thời gian dự kiến, kế hoạch, hoặc thời hạn.
Ngữ cảnh sử dụng:

Trong công việc: Chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ, nộp báo cáo, hoặc thực hiện một hành động trước thời hạn.
Trong lịch trình: Chỉ việc điều chỉnh thời gian của sự kiện, cuộc họp, hoặc chuyến đi để diễn ra sớm hơn.
Trong cuộc sống hàng ngày: Chỉ hành động làm gì đó trước thời gian mong đợi (như đến sớm, chuẩn bị sớm).

Sắc thái: Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chủ động, hiệu quả, hoặc chuẩn bị tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể trung tính, chỉ đơn thuần là hành động xảy ra sớm.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    提前 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

主语 + 提前 + 动词: Chỉ chủ ngữ thực hiện hành động sớm hơn. Ví dụ: 他提前完成了任务。(Tā tí qián wán chéng le rèn wù.) – Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
提前 + 时间 + 动词: Chỉ việc hành động sớm hơn một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 会议提前了一个小时。(Huì yì tí qián le yī gè xiǎo shí.) – Cuộc họp được đẩy sớm một tiếng.
提前 + 到 + thời gian: Chỉ việc điều chỉnh thời gian lên sớm hơn. Ví dụ: 活动提前到明天。(Huó dòng tí qián dào míng tiān.) – Sự kiện được đẩy sớm sang ngày mai.
被 + 提前: Dạng bị động, nhấn mạnh hành động được đẩy sớm bởi ai đó hoặc tổ chức. Ví dụ: 考试被提前了。(Kǎo shì bèi tí qián le.) – Kỳ thi đã bị đẩy sớm.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 提前 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Hoàn thành công việc sớm

Câu: 她提前完成了项目的报告。
(Tā tí qián wán chéng le xiàng mù de bào gào.)
Nghĩa: Cô ấy hoàn thành báo cáo dự án trước thời hạn.
Giải thích: 提前 được dùng như động từ, chỉ hành động hoàn thành sớm so với thời hạn quy định.

Ví dụ 2: Đẩy sớm cuộc họp

Câu: 由于紧急情况,会议提前了半个小时。
(Yóu yú jǐn jí qíng kuàng, huì yì tí qián le bàn gè xiǎo shí.)
Nghĩa: Do tình huống khẩn cấp, cuộc họp được đẩy sớm nửa tiếng.
Giải thích: 提前 nhấn mạnh việc điều chỉnh thời gian cuộc họp sớm hơn kế hoạch.

Ví dụ 3: Đến sớm

Câu: 他总是提前十分钟到教室。
(Tā zǒng shì tí qián shí fēn zhōng dào jiào shì.)
Nghĩa: Anh ấy luôn đến lớp sớm mười phút.
Giải thích: 提前 được dùng như phó từ, bổ nghĩa cho hành động “đến” (dào), nhấn mạnh sự chủ động đến sớm.

Ví dụ 4: Đẩy sớm sự kiện

Câu: 活动因为天气原因提前到周五举行。
(Huó dòng yīn wèi tiān qì yuán yīn tí qián dào zhōu wǔ jǔ xíng.)
Nghĩa: Do lý do thời tiết, sự kiện được đẩy sớm sang thứ Sáu.
Giải thích: 提前到 chỉ việc thay đổi thời gian tổ chức sự kiện sớm hơn dự kiến.

Ví dụ 5: Bị đẩy sớm (bị động)

Câu: 考试被提前了一周,学生们都很紧张。
(Kǎo shì bèi tí qián le yī zhōu, xué shēng men dōu hěn jǐn zhāng.)
Nghĩa: Kỳ thi bị đẩy sớm một tuần, các học sinh都很紧张。
Giải thích: 被 + 提前 thể hiện dạng bị động, nhấn mạnh kỳ thi được điều chỉnh sớm bởi bên tổ chức.

Ví dụ 6: Chuẩn bị trước

Câu: 我们需要提前做好准备,以防意外。
(Wǒ men xū yào tí qián zuò hǎo zhǔn bèi, yǐ fáng yì wài.)
Nghĩa: Chúng ta cần chuẩn bị trước để phòng ngừa bất trắc.
Giải thích: 提前 được dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị sớm hơn thời gian cần thiết.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái tích cực hoặc trung tính: 提前 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động, hiệu quả (như hoàn thành sớm công việc). Tuy nhiên, trong một số trường hợp (như kỳ thi bị đẩy sớm), nó có thể gây áp lực hoặc bất tiện.
Ngữ cảnh linh hoạt: 提前 không chỉ giới hạn trong công việc mà còn áp dụng cho nhiều tình huống như lịch trình, sự kiện, hoặc hành động cá nhân.
Phân biệt với các từ tương tự:

早 (zǎo): Nghĩa là “sớm”, nhưng mang tính chung chung, không nhấn mạnh vào việc sớm hơn một thời hạn cụ thể như 提前.

Ví dụ: 他早上很早就来了。(Tā zǎo shàng hěn zǎo jiù lái le.) – Anh ấy sáng nay đến rất sớm.

预先 (yù xiān): Nghĩa là “trước đó”, “sẵn sàng trước”, nhấn mạnh sự chuẩn bị trước, không nhất thiết sớm hơn thời hạn.

Ví dụ: 我们预先准备了材料。(Wǒ men yù xiān zhǔn bèi le cái liào.) – Chúng tôi đã chuẩn bị tài liệu từ trước.

提早 (tí zǎo): Gần nghĩa với 提前, nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

Ví dụ: 我们提早出发吧。(Wǒ men tí zǎo chū fā ba.) – Chúng ta khởi hành sớm đi.

Giải thích chi tiết từ 提前 (tíqián)

提前 là một từ tiếng Trung vô cùng phổ biến, được sử dụng rất nhiều trong các ngữ cảnh đời sống, học tập, công việc, du lịch, thương mại… Từ này diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra sớm hơn so với thời gian, kế hoạch, hoặc dự định ban đầu. Đây là một khái niệm quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về việc chuẩn bị trước, đặt trước, thông báo trước, hoặc thực hiện công việc sớm hơn thời hạn.

  1. Nghĩa và loại từ

Động từ (Verb)

Nghĩa: Thực hiện một hành động sớm hơn kế hoạch hoặc thời gian đã định trước.

Ví dụ: 提前完成 (tíqián wánchéng) – Hoàn thành trước thời hạn.

Ví dụ: 提前出发 (tíqián chūfā) – Khởi hành sớm hơn dự kiến.

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa: Diễn tả trạng thái sớm hơn so với bình thường hoặc trước thời gian định sẵn.

Ví dụ: 我提前到了 (Wǒ tíqián dào le) – Tôi đã đến sớm hơn dự kiến.

Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động.

  1. Cách dùng và cấu trúc câu thông dụng

提前 + động từ: Diễn tả hành động được làm sớm hơn dự kiến.
Ví dụ: 提前通知 (thông báo trước), 提前准备 (chuẩn bị trước).

提前 + thời gian: Chỉ rõ mức độ sớm.
Ví dụ: 提前三天 (trước ba ngày), 提前两小时 (trước hai giờ).

(把/将) + sự việc + 提前: Dùng trong câu chủ động hoặc bị động để nói việc đã được dời sớm.
Ví dụ: 我们把会议提前了 (Chúng tôi đã dời cuộc họp sớm hơn).

  1. Tình huống sử dụng điển hình

Công việc: Hoàn thành báo cáo, dự án trước hạn.

Học tập: Nộp bài tập, đăng ký thi sớm.

Du lịch: Đặt vé máy bay, khách sạn, hoặc khởi hành sớm.

Đời sống: Thông báo sự kiện, chúc mừng sinh nhật, trả hóa đơn trước kỳ hạn.

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung với 提前 (có pinyin và dịch nghĩa)

我们要提前准备会议资料。
Wǒmen yào tíqián zhǔnbèi huìyì zīliào.
Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu họp trước.

这次活动必须提前报名。
Zhè cì huódòng bìxū tíqián bàomíng.
Hoạt động lần này phải đăng ký trước.

你最好提前两天告诉我。
Nǐ zuìhǎo tíqián liǎng tiān gàosu wǒ.
Tốt nhất bạn nên báo cho tôi trước hai ngày.

我提前完成了任务。
Wǒ tíqián wánchéng le rènwù.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.

我们提前一个小时出发吧。
Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūfā ba.
Chúng ta hãy khởi hành sớm hơn một giờ.

他们提前结束了会议。
Tāmen tíqián jiéshù le huìyì.
Họ đã kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.

你需要提前准备好护照。
Nǐ xūyào tíqián zhǔnbèi hǎo hùzhào.
Bạn cần chuẩn bị hộ chiếu trước.

火车提前到了站。
Huǒchē tíqián dào le zhàn.
Tàu hỏa đã đến ga sớm.

我提前十分钟到了公司。
Wǒ tíqián shí fēnzhōng dào le gōngsī.
Tôi đến công ty sớm 10 phút.

老师要求我们提前交作业。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián jiāo zuòyè.
Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập trước.

会议时间被提前到明天。
Huìyì shíjiān bèi tíqián dào míngtiān.
Thời gian cuộc họp được dời lên ngày mai.

他们提前完成了项目。
Tāmen tíqián wánchéng le xiàngmù.
Họ đã hoàn thành dự án sớm.

我们提前预订了酒店。
Wǒmen tíqián yùdìng le jiǔdiàn.
Chúng tôi đã đặt khách sạn trước.

你可以提前告诉我计划吗?
Nǐ kěyǐ tíqián gàosu wǒ jìhuà ma?
Bạn có thể nói kế hoạch cho tôi trước không?

公司要求提前一周交报告。
Gōngsī yāoqiú tíqián yī zhōu jiāo bàogào.
Công ty yêu cầu nộp báo cáo trước một tuần.

飞机提前起飞了。
Fēijī tíqián qǐfēi le.
Máy bay đã cất cánh sớm.

他提前到达了机场。
Tā tíqián dàodá le jīchǎng.
Anh ấy đã đến sân bay sớm.

这项工作必须提前完成。
Zhè xiàng gōngzuò bìxū tíqián wánchéng.
Công việc này phải hoàn thành trước.

我提前一天买好了票。
Wǒ tíqián yī tiān mǎi hǎo le piào.
Tôi đã mua vé trước một ngày.

他们提前通知了我们。
Tāmen tíqián tōngzhī le wǒmen.
Họ đã thông báo cho chúng tôi trước.

我们提前布置了会场。
Wǒmen tíqián bùzhì le huìchǎng.
Chúng tôi đã sắp xếp hội trường trước.

你应该提前准备行李。
Nǐ yīnggāi tíqián zhǔnbèi xínglǐ.
Bạn nên chuẩn bị hành lý trước.

我提前和老板沟通了。
Wǒ tíqián hé lǎobǎn gōutōng le.
Tôi đã trao đổi trước với sếp.

请提前半小时到达。
Qǐng tíqián bàn xiǎoshí dàodá.
Xin hãy đến sớm trước 30 phút.

我们提前完成了培训计划。
Wǒmen tíqián wánchéng le péixùn jìhuà.
Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch đào tạo sớm.

这次考试我提前复习了。
Zhè cì kǎoshì wǒ tíqián fùxí le.
Kỳ thi này tôi đã ôn tập sớm.

他们提前结束了谈判。
Tāmen tíqián jiéshù le tánpàn.
Họ đã kết thúc đàm phán sớm.

请提前告知您的到达时间。
Qǐng tíqián gàozhī nín de dàodá shíjiān.
Vui lòng báo trước thời gian bạn đến.

我们提前完成生产任务。
Wǒmen tíqián wánchéng shēngchǎn rènwù.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sản xuất sớm.

你提前联系客户了吗?
Nǐ tíqián liánxì kèhù le ma?
Bạn đã liên lạc với khách hàng trước chưa?

  1. Ghi nhớ nhanh

提前 = Làm việc gì đó sớm hơn kế hoạch

Thường đi kèm với các động từ như: 完成 (hoàn thành), 通知 (thông báo), 出发 (khởi hành), 准备 (chuẩn bị), 预订 (đặt trước).

Cấu trúc phổ biến: 提前 + 时间/Động từ → Diễn tả mức độ hoặc hành động sớm.

Giải thích chi tiết về 提前
提前 (tíqián) có nghĩa là làm trước, sớm hơn, vượt trước thời gian dự kiến hoặc quy định. Nó thường được dùng trong các tình huống công việc, học tập, cuộc sống hằng ngày khi một hành động, sự kiện xảy ra sớm hơn kế hoạch ban đầu.

Loại từ: động từ, trạng từ.

Cách dùng:

Đặt trước động từ để chỉ hành động xảy ra sớm hơn.

Đi kèm với danh từ chỉ thời gian: 提前一天 (sớm hơn một ngày), 提前十分钟 (sớm hơn 10 phút).

Có thể dùng trong văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết mang sắc thái trang trọng hơn.

So sánh:

提前: nhấn mạnh “sớm hơn so với kế hoạch/quy định”.

提早: cũng là “làm sớm”, nhưng thiên về cảm giác chủ quan, thường dùng trong văn nói.

30 mẫu câu với 提前
我们需要提前完成这个项目。 Wǒmen xūyào tíqián wánchéng zhège xiàngmù. Chúng ta cần hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch.

请提前一天通知我。 Qǐng tíqián yì tiān tōngzhī wǒ. Xin hãy thông báo cho tôi trước một ngày.

火车提前五分钟到站。 Huǒchē tíqián wǔ fēnzhōng dào zhàn. Tàu đến ga sớm hơn 5 phút.

会议时间改为提前半小时。 Huìyì shíjiān gǎi wéi tíqián bàn xiǎoshí. Thời gian họp đổi thành sớm hơn nửa tiếng.

我提前准备好了材料。 Wǒ tíqián zhǔnbèi hǎo le cáiliào. Tôi đã chuẩn bị tài liệu từ trước.

考试前要提前复习。 Kǎoshì qián yào tíqián fùxí. Trước kỳ thi cần ôn tập trước.

他提前完成了任务。 Tā tíqián wánchéng le rènwù. Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ sớm.

我们提前出发,以免迟到。 Wǒmen tíqián chūfā, yǐmiǎn chídào. Chúng ta xuất phát sớm để tránh bị muộn.

机票需要提前预订。 Jīpiào xūyào tíqián yùdìng. Vé máy bay cần đặt trước.

老师要求我们提前交作业。 Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián jiāo zuòyè. Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập sớm.

他们提前结束了会议。 Tāmen tíqián jiéshù le huìyì. Họ đã kết thúc cuộc họp sớm.

我提前十分钟到公司。 Wǒ tíqián shí fēnzhōng dào gōngsī. Tôi đến công ty sớm 10 phút.

由于天气原因,比赛提前举行。 Yóuyú tiānqì yuányīn, bǐsài tíqián jǔxíng. Do thời tiết, trận đấu được tổ chức sớm hơn.

他提前退休了。 Tā tíqián tuìxiū le. Anh ấy nghỉ hưu sớm.

我们提前安排好了住宿。 Wǒmen tíqián ānpái hǎo le zhùsù. Chúng tôi đã sắp xếp chỗ ở từ trước.

请提前完成报告。 Qǐng tíqián wánchéng bàogào. Xin hãy hoàn thành báo cáo sớm.

电影提前十分钟开始。 Diànyǐng tíqián shí fēnzhōng kāishǐ. Bộ phim bắt đầu sớm hơn 10 phút.

我提前把礼物准备好了。 Wǒ tíqián bǎ lǐwù zhǔnbèi hǎo le. Tôi đã chuẩn bị quà từ trước.

他提前告诉了我这个消息。 Tā tíqián gàosu le wǒ zhège xiāoxi. Anh ấy đã báo tin này cho tôi từ trước.

我们提前完成了销售目标。 Wǒmen tíqián wánchéng le xiāoshòu mùbiāo. Chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu bán hàng sớm.

请提前一天提交申请表。 Qǐng tíqián yì tiān tíjiāo shēnqǐng biǎo. Vui lòng nộp đơn xin trước một ngày.

他提前回家了。 Tā tíqián huí jiā le. Anh ấy về nhà sớm.

我们提前结束了谈判。 Wǒmen tíqián jiéshù le tánpàn. Chúng tôi đã kết thúc đàm phán sớm.

这次考试提前半小时开始。 Zhè cì kǎoshì tíqián bàn xiǎoshí kāishǐ. Kỳ thi lần này bắt đầu sớm hơn nửa tiếng.

我提前做好了准备工作。 Wǒ tíqián zuò hǎo le zhǔnbèi gōngzuò. Tôi đã chuẩn bị công việc từ trước.

他们提前完成了生产任务。 Tāmen tíqián wánchéng le shēngchǎn rènwù. Họ đã hoàn thành nhiệm vụ sản xuất sớm.

我们提前两天出发去旅行。 Wǒmen tíqián liǎng tiān chūfā qù lǚxíng. Chúng tôi khởi hành đi du lịch sớm hai ngày.

他提前交了学费。 Tā tíqián jiāo le xuéfèi. Anh ấy đã nộp học phí sớm.

请提前准备好身份证。 Qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo shēnfènzhèng. Xin hãy chuẩn bị sẵn chứng minh thư từ trước.

我们提前完成了所有任务,大家都很高兴。 Wǒmen tíqián wánchéng le suǒyǒu rènwù, dàjiā dōu hěn gāoxìng. Chúng tôi đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ sớm, mọi người đều rất vui.

提前 là gì
Ý nghĩa: “提前” (tíqián) nghĩa là “làm sớm hơn, đẩy sớm, trước thời hạn/giờ/ kế hoạch”. Vừa diễn tả hành động “đưa thời điểm lên sớm”, vừa diễn tả trạng thái “làm trước, làm sẵn”.

Bối cảnh: Công việc, lịch hẹn, giao thông, học tập, tài chính (trả nợ sớm), hoạt động hằng ngày.

Phát âm và ghi nhớ
Pinyin: tíqián

Âm điệu: tí (2) + qián (2)

Mẹo nhớ: 提 (đề/nhấc lên) + 前 (trước) → “nhấc thời điểm lên phía trước”.

Loại từ và ngữ pháp
Động từ: “đẩy sớm/điều chỉnh sớm” thời điểm.

Cấu trúc: 把/将 + Sự kiện + 提前 + 时间段/到 + 新时间

Ví dụ: 把会议提前到明天 (đẩy cuộc họp sớm đến ngày mai).

Trạng từ: “làm trước/làm sẵn”.

Vị trí: Đứng trước động từ/chủ ngữ làm trạng ngữ.

Ví dụ: 请提前准备材料 (xin chuẩn bị tài liệu trước).

Tân ngữ thời lượng: 提前 + 一天/两周/三小时…

Mẫu câu thường dùng
Điều chỉnh thời điểm: 把/将 + 会议/航班/提交时间 + 提前 + 时间段/到 + 具体时间

Yêu cầu chuẩn bị trước: 请/务必 + 提前 + 动作 (预约/通知/到达/准备)

Hoàn thành trước hạn: 提前 + 完成/交付/提交/毕业

Trạng thái “đến sớm”: 我/我们 + 提前 + 到/到达/出发

Tài chính: 提前 + 还款/还贷/赎回/解约

Kết hợp từ phổ biến
Công việc – dự án: 会议提前, 提前提交, 提前完成, 提前交付, 提前安排

Lịch hẹn – dịch vụ: 提前预约, 提前通知, 提前到店, 提前登记, 提前核验

Giao thông – lịch trình: 提前出发, 提前到达, 航班提前, 发车时间提前

Học tập: 提前预习, 提前复习, 提前准备材料

Tài chính: 提前还款, 提前还贷, 提前支取, 提前赎回

Nhân sự: 提前入职, 提前转正, 提前离职, 提前退休

Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Điều chỉnh lịch và thời gian
Câu: 我们把会议提前到明天上午九点。 Pinyin: Wǒmen bǎ huìyì tíqián dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn. Tiếng Việt: Chúng tôi dời cuộc họp lên 9 giờ sáng ngày mai.

Câu: 项目交付时间提前了一周。 Pinyin: Xiàngmù jiāofù shíjiān tíqián le yì zhōu. Tiếng Việt: Thời hạn bàn giao dự án được đẩy sớm một tuần.

Câu: 航班临时提前起飞。 Pinyin: Hángbān línshí tíqián qǐfēi. Tiếng Việt: Chuyến bay tạm thời cất cánh sớm hơn.

Chuẩn bị và yêu cầu trước
Câu: 请提前预约。 Pinyin: Qǐng tíqián yùyuē. Tiếng Việt: Vui lòng đặt hẹn trước.

Câu: 务必提前通知客户变更。 Pinyin: Wùbì tíqián tōngzhī kèhù biàngēng. Tiếng Việt: Nhất định phải thông báo trước cho khách hàng về thay đổi.

Câu: 报名需要提前准备材料。 Pinyin: Bàomíng xūyào tíqián zhǔnbèi cáiliào. Tiếng Việt: Đăng ký cần chuẩn bị tài liệu trước.

Đến sớm, làm sớm
Câu: 我们提前到达会场。 Pinyin: Wǒmen tíqián dàodá huìchǎng. Tiếng Việt: Chúng tôi đến địa điểm hội nghị sớm.

Câu: 为了避免堵车,明天提前出发。 Pinyin: Wèile bìmiǎn dǔchē, míngtiān tíqián chūfā. Tiếng Việt: Để tránh tắc đường, ngày mai xuất phát sớm.

Câu: 他提前完成了所有任务。 Pinyin: Tā tíqián wánchéng le suǒyǒu rènwù. Tiếng Việt: Anh ấy hoàn thành tất cả nhiệm vụ trước hạn.

Học tập – thi cử
Câu: 请提前预习这三章。 Pinyin: Qǐng tíqián yùxí zhè sān zhāng. Tiếng Việt: Xin hãy ôn trước ba chương này.

Câu: 论文需要提前两天提交。 Pinyin: Lùnwén xūyào tíqián liǎng tiān tíjiāo. Tiếng Việt: Luận văn cần nộp trước hai ngày.

Câu: 期末考请提前十五分钟到教室。 Pinyin: Qīmò kǎo qǐng tíqián shíwǔ fēnzhōng dào jiàoshì. Tiếng Việt: Thi cuối kỳ vui lòng đến lớp trước 15 phút.

Công việc – tài chính – nhân sự
Câu: 客户要求把交货期提前。 Pinyin: Kèhù yāoqiú bǎ jiāohuòqī tíqián. Tiếng Việt: Khách yêu cầu dời sớm thời hạn giao hàng.

Câu: 我打算提前还贷。 Pinyin: Wǒ dǎsuàn tíqián huándài. Tiếng Việt: Tôi định trả nợ vay trước hạn.

Câu: 他提前一个月办理离职。 Pinyin: Tā tíqián yí gè yuè bànlǐ lízhí. Tiếng Việt: Anh ấy làm thủ tục nghỉ việc sớm trước một tháng.

Giao tiếp thường nhật
Câu: 如果可以,能否把面试时间提前? Pinyin: Rúguǒ kěyǐ, néngfǒu bǎ miànshì shíjiān tíqián? Tiếng Việt: Nếu được, có thể dời sớm thời gian phỏng vấn không?

Câu: 抱歉,今天会议需要提前结束。 Pinyin: Bàoqiàn, jīntiān huìyì xūyào tíqián jiéshù. Tiếng Việt: Xin lỗi, cuộc họp hôm nay cần kết thúc sớm.

Câu: 节日前要提前备货。 Pinyin: Jiérì qián yào tíqián bèi huò. Tiếng Việt: Trước dịp lễ cần chuẩn bị hàng sẵn.

Phân biệt nhanh
提前 vs 提早:

提前: Nhấn mạnh “điều chỉnh thời điểm” theo kế hoạch/quy định; dùng được cả động từ lẫn trạng từ.

提早: Mang sắc thái đời thường hơn “làm sớm hơn bình thường”; thường dùng như động từ/trạng từ, ít tính thủ tục.

提前 vs 早点/早一点:

提前: Gắn với mốc/kế hoạch cụ thể (提前到九点, 提前两天).

早点: Mơ hồ, chỉ “sớm chút/đi sớm”, không nhất thiết có mốc (明天早点来).

提前 vs 事先:

提前: Vừa là động từ vừa là trạng từ chỉ “đẩy sớm”.

事先: Trạng từ “từ trước”, không dùng để đẩy mốc (事先准备 = chuẩn bị trước; không nói 把会议事先到九点).

反义词 (trái nghĩa): 推迟/延后/延期 = hoãn, lùi thời điểm.

  1. Giải thích chi tiết về 提前
  • Chữ Hán: 提前
  • Pinyin: tíqián
  • Âm Hán – Việt: đề tiền
  • Loại từ:
  • Động từ: làm sớm hơn thời gian dự định, đẩy thời gian lên trước.
  • Phó từ: diễn tả hành động xảy ra sớm hơn kế hoạch, thường đứng trước động từ chính.
  • Nghĩa:
  • Đẩy thời gian lên trước so với kế hoạch, lịch trình hoặc thời điểm thông thường.
  • Làm trước một việc nào đó để chuẩn bị hoặc tránh bị động.
  • Thông báo trước hoặc chuẩn bị trước.
  • Cấu tạo từ:
  • 提 (tí): nâng, đưa ra, đề xuất, nhắc đến.
  • 前 (qián): trước, phía trước, thời gian trước.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa:
  • 提前: nhấn mạnh “thời gian sớm hơn dự kiến”.
  • 提早: cũng nghĩa là làm sớm, nhưng thiên về “bắt đầu sớm” hoặc “đi sớm” trong sinh hoạt hàng ngày, ít tính trang trọng hơn.
  • 事先: trước khi sự việc xảy ra, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuẩn bị.
  1. Cấu trúc câu thường gặp
  • 提前 + động từ
  • 提前完成 (hoàn thành trước)
  • 提前通知 (thông báo trước)
  • 提前准备 (chuẩn bị trước)
  • 时间 + 提前 + số lượng thời gian
  • 提前一天 (trước một ngày)
  • 提前两个小时 (trước hai tiếng)
  • Chủ ngữ + 把 + thời gian + 提前
  • 我们把会议时间提前了。
    Chúng tôi đã dời thời gian họp lên sớm hơn.
  1. Các cụm từ thông dụng
  • 提前计划 (lên kế hoạch trước)
  • 提前预订 (đặt trước)
  • 提前到达 (đến sớm)
  • 提前付款 (thanh toán trước)
  • 提前结束 (kết thúc sớm)
  • 提前交付 (giao hàng trước hạn)
  1. 30 mẫu câu tiếng Trung với 提前 (kèm pinyin và tiếng Việt)
  • 我们需要提前准备材料。
    Wǒmen xūyào tíqián zhǔnbèi cáiliào.
    Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu trước.
  • 会议时间提前到上午九点。
    Huìyì shíjiān tíqián dào shàngwǔ jiǔ diǎn.
    Thời gian họp được dời lên 9 giờ sáng.
  • 请提前一天通知我。
    Qǐng tíqián yī tiān tōngzhī wǒ.
    Xin hãy thông báo cho tôi trước một ngày.
  • 我提前完成了任务。
    Wǒ tíqián wánchéng le rènwù.
    Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn dự kiến.
  • 火车提前十分钟到站。
    Huǒchē tíqián shí fēnzhōng dào zhàn.
    Tàu đến ga sớm hơn 10 phút.
  • 我们提前出发吧。
    Wǒmen tíqián chūfā ba.
    Chúng ta xuất phát sớm hơn đi.
  • 他提前交了作业。
    Tā tíqián jiāo le zuòyè.
    Anh ấy nộp bài tập trước hạn.
  • 请提前预约医生。
    Qǐng tíqián yùyuē yīshēng.
    Xin hãy đặt lịch bác sĩ trước.
  • 比赛提前开始了。
    Bǐsài tíqián kāishǐ le.
    Trận đấu bắt đầu sớm hơn dự kiến.
  • 我们提前结束了会议。
    Wǒmen tíqián jiéshù le huìyì.
    Chúng tôi kết thúc cuộc họp sớm hơn.
  • 提前到机场可以避免误机。
    Tíqián dào jīchǎng kěyǐ bìmiǎn wù jī.
    Đến sân bay sớm có thể tránh lỡ chuyến.
  • 老师要求我们提前复习。
    Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián fùxí.
    Thầy yêu cầu chúng tôi ôn tập trước.
  • 他们提前完成了工程。
    Tāmen tíqián wánchéng le gōngchéng.
    Họ hoàn thành công trình sớm hơn.
  • 我提前买好了票。
    Wǒ tíqián mǎi hǎo le piào.
    Tôi đã mua vé trước.
  • 提前准备可以减少错误。
    Tíqián zhǔnbèi kěyǐ jiǎnshǎo cuòwù.
    Chuẩn bị trước có thể giảm sai sót.
  • 我们提前两天出发。
    Wǒmen tíqián liǎng tiān chūfā.
    Chúng tôi khởi hành sớm hơn hai ngày.
  • 他提前完成了报告。
    Tā tíqián wánchéng le bàogào.
    Anh ấy hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
  • 请提前告知变更信息。
    Qǐng tíqián gàozhī biàngēng xìnxī.
    Xin hãy báo trước thông tin thay đổi.
  • 电影提前上映了。
    Diànyǐng tíqián shàngyìng le.
    Bộ phim được chiếu sớm hơn dự kiến.
  • 我提前回家了。
    Wǒ tíqián huí jiā le.
    Tôi về nhà sớm hơn.
  • 提前完成任务会有奖金。
    Tíqián wánchéng rènwù huì yǒu jiǎngjīn.
    Hoàn thành nhiệm vụ sớm sẽ có tiền thưởng.
  • 他们提前结束了谈判。
    Tāmen tíqián jiéshù le tánpàn.
    Họ kết thúc đàm phán sớm hơn.
  • 我提前把礼物准备好了。
    Wǒ tíqián bǎ lǐwù zhǔnbèi hǎo le.
    Tôi đã chuẩn bị quà trước.
  • 提前通知客户很重要。
    Tíqián tōngzhī kèhù hěn zhòngyào.
    Thông báo trước cho khách hàng là rất quan trọng.
  • 我们提前完成了销售目标。
    Wǒmen tíqián wánchéng le xiāoshòu mùbiāo.
    Chúng tôi hoàn thành mục tiêu bán hàng sớm hơn.
  • 他提前离开了公司。
    Tā tíqián líkāi le gōngsī.
    Anh ấy rời công ty sớm hơn.
  • 提前付款可以享受折扣。
    Tíqián fùkuǎn kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.
    Thanh toán trước có thể được giảm giá.
  • 我提前安排好了行程。
    Wǒ tíqián ānpái hǎo le xíngchéng.
    Tôi đã sắp xếp lịch trình trước.
  • 提前完成作业让我很轻松。
    Tíqián wánchéng zuòyè ràng wǒ hěn qīngsōng.
    Hoàn thành bài tập sớm khiến tôi rất thoải mái.
  • 他们提前发布了新产品。
    Tāmen tíqián fābù le xīn chǎnpǐn.
    Họ phát hành sản phẩm mới sớm hơn dự kiến.

提前 (tí qián) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa làm sớm hơn so với thời gian dự định, trước hạn, hoặc dời thời điểm lên trước.

  1. Giải thích chi tiết

Từ loại: động từ, trạng từ.

Ý nghĩa chính:

Động từ: Dời thời gian của một sự việc lên trước, làm sớm hơn so với kế hoạch.
Ví dụ: 提前开会 (tí qián kāi huì) – họp sớm hơn dự kiến.

Trạng từ: Diễn tả hành động xảy ra sớm hơn thời gian ban đầu.
Ví dụ: 我提前到了。 (wǒ tí qián dào le) – Tôi đã đến sớm hơn.

  1. Các cách dùng phổ biến

提前到达 (tí qián dào dá) – đến sớm hơn.

提前完成 (tí qián wán chéng) – hoàn thành sớm hơn.

提前通知 (tí qián tōng zhī) – thông báo trước.

提前准备 (tí qián zhǔn bèi) – chuẩn bị trước.

提前结束 (tí qián jié shù) – kết thúc sớm.

  1. 30 Mẫu câu ví dụ với 提前

我提前十分钟到公司。
(Wǒ tíqián shí fēnzhōng dào gōngsī.)
Tôi đến công ty sớm mười phút.

我们的会议提前开始了。
(Wǒmen de huìyì tíqián kāishǐ le.)
Cuộc họp của chúng tôi bắt đầu sớm hơn dự kiến.

他提前完成了工作。
(Tā tíqián wánchéng le gōngzuò.)
Anh ấy đã hoàn thành công việc sớm hơn.

我提前买好了票。
(Wǒ tíqián mǎi hǎo le piào.)
Tôi đã mua vé trước rồi.

医生让我提前做检查。
(Yīshēng ràng wǒ tíqián zuò jiǎnchá.)
Bác sĩ bảo tôi đi kiểm tra sớm.

他们提前通知了我们。
(Tāmen tíqián tōngzhī le wǒmen.)
Họ đã thông báo cho chúng tôi trước.

我们应该提前准备好材料。
(Wǒmen yīnggāi tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.)
Chúng ta nên chuẩn bị tài liệu trước.

春节假期提前安排好了。
(Chūnjié jiàqī tíqián ānpái hǎo le.)
Kỳ nghỉ Tết đã được sắp xếp trước.

你最好提前完成任务。
(Nǐ zuìhǎo tíqián wánchéng rènwu.)
Tốt nhất bạn nên hoàn thành nhiệm vụ sớm.

我提前告诉你这个消息。
(Wǒ tíqián gàosù nǐ zhège xiāoxi.)
Tôi báo tin này cho bạn trước.

飞机提前起飞了。
(Fēijī tíqián qǐfēi le.)
Máy bay đã cất cánh sớm.

他提前离开了学校。
(Tā tíqián líkāi le xuéxiào.)
Anh ấy đã rời trường sớm.

我们提前结束了讨论。
(Wǒmen tíqián jiéshù le tǎolùn.)
Chúng tôi đã kết thúc thảo luận sớm.

公司提前发了工资。
(Gōngsī tíqián fā le gōngzī.)
Công ty đã phát lương sớm.

这个计划必须提前准备。
(Zhège jìhuà bìxū tíqián zhǔnbèi.)
Kế hoạch này bắt buộc phải chuẩn bị trước.

他提前完成了报告。
(Tā tíqián wánchéng le bàogào.)
Anh ấy đã hoàn thành báo cáo sớm.

我们应该提前预订酒店。
(Wǒmen yīnggāi tíqián yùdìng jiǔdiàn.)
Chúng ta nên đặt khách sạn trước.

请提前交作业。
(Qǐng tíqián jiāo zuòyè.)
Xin hãy nộp bài tập trước hạn.

老师提前公布了考试范围。
(Lǎoshī tíqián gōngbù le kǎoshì fànwéi.)
Thầy giáo đã công bố phạm vi thi trước.

我提前准备了礼物。
(Wǒ tíqián zhǔnbèi le lǐwù.)
Tôi đã chuẩn bị quà trước.

火车提前到站了。
(Huǒchē tíqián dào zhàn le.)
Tàu hỏa đến ga sớm hơn.

我提前写好了发言稿。
(Wǒ tíqián xiě hǎo le fāyángǎo.)
Tôi đã viết xong bài phát biểu trước.

项目提前完成了。
(Xiàngmù tíqián wánchéng le.)
Dự án đã hoàn thành sớm hơn.

我提前发给你文件。
(Wǒ tíqián fā gěi nǐ wénjiàn.)
Tôi gửi tài liệu cho bạn trước.

他提前做好了准备。
(Tā tíqián zuò hǎo le zhǔnbèi.)
Anh ấy đã chuẩn bị trước rồi.

我们要提前了解客户的需求。
(Wǒmen yào tíqián liǎojiě kèhù de xūqiú.)
Chúng ta phải tìm hiểu nhu cầu khách hàng trước.

老板要求我们提前交计划书。
(Lǎobǎn yāoqiú wǒmen tíqián jiāo jìhuàshū.)
Sếp yêu cầu chúng tôi nộp kế hoạch trước.

我提前联系了司机。
(Wǒ tíqián liánxì le sījī.)
Tôi đã liên hệ với tài xế trước.

他总是喜欢提前安排一切。
(Tā zǒngshì xǐhuān tíqián ānpái yīqiè.)
Anh ấy luôn thích sắp xếp mọi thứ trước.

我们提前完成目标,大家都很高兴。
(Wǒmen tíqián wánchéng mùbiāo, dàjiā dōu hěn gāoxìng.)
Chúng tôi hoàn thành mục tiêu sớm, mọi người đều rất vui.

提前 (tí qián) là một từ tiếng Trung rất thường dùng trong giao tiếp, công việc, học tập và đời sống.

  1. Giải thích nghĩa

Nghĩa cơ bản: “提前” có nghĩa là làm việc gì đó sớm hơn thời gian dự định, thời gian quy định, hoặc trước kế hoạch.

Có thể hiểu là “làm trước, đến sớm, tiến hành trước thời hạn”.

Ngoài ra, “提前” cũng có thể dùng để chỉ trạng thái được đưa ra trước, diễn ra sớm hơn dự kiến.

  1. Loại từ

Động từ / Trạng từ (动词 / 副词)

Là động từ khi mang nghĩa “làm sớm hơn, tiến hành sớm hơn”.

Là trạng từ khi bổ nghĩa cho động từ, nghĩa là “sớm hơn, trước”.

  1. Cấu trúc thường gặp

提前 + 动词:làm việc gì đó trước thời gian
Ví dụ: 提前完成 (hoàn thành sớm hơn)

时间 + 提前:thời gian được dời lên trước
Ví dụ: 会议提前到明天 (cuộc họp được dời lên ngày mai)

提前 + số lượng thời gian + 动词
Ví dụ: 提前三天通知 (thông báo trước 3 ngày)

  1. Ví dụ chi tiết

我们需要提前完成这个项目。
(Wǒmen xūyào tíqián wánchéng zhège xiàngmù.)
Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thời hạn.

火车提前五分钟到站。
(Huǒchē tíqián wǔ fēnzhōng dào zhàn.)
Tàu hỏa đến ga sớm hơn 5 phút.

请提前一天告诉我。
(Qǐng tíqián yītiān gàosù wǒ.)
Xin hãy nói cho tôi biết trước một ngày.

他习惯提前到办公室准备工作。
(Tā xíguàn tíqián dào bàngōngshì zhǔnbèi gōngzuò.)
Anh ấy có thói quen đến văn phòng sớm để chuẩn bị công việc.

我们把会议时间提前到上午十点。
(Wǒmen bǎ huìyì shíjiān tíqián dào shàngwǔ shí diǎn.)
Chúng tôi dời thời gian họp lên 10 giờ sáng.

为了避免堵车,我提前出发了。
(Wèile bìmiǎn dǔchē, wǒ tíqián chūfā le.)
Để tránh tắc đường, tôi đã khởi hành sớm.

请提前准备好所有资料。
(Qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo suǒyǒu zīliào.)
Xin hãy chuẩn bị sẵn tất cả tài liệu trước.

老师要求我们提前交作业。
(Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián jiāo zuòyè.)
Thầy cô yêu cầu chúng tôi nộp bài tập sớm.

电影因为下雨而提前结束了。
(Diànyǐng yīnwèi xiàyǔ ér tíqián jiéshù le.)
Bộ phim kết thúc sớm hơn vì trời mưa.

他们提前完成了生产任务。
(Tāmen tíqián wánchéng le shēngchǎn rènwù.)
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ sản xuất sớm.

我提前两天买好了票。
(Wǒ tíqián liǎng tiān mǎi hǎo le piào.)
Tôi đã mua vé trước 2 ngày.

如果能提前通知顾客,会更好。
(Rúguǒ néng tíqián tōngzhī gùkè, huì gèng hǎo.)
Nếu có thể thông báo trước cho khách hàng thì sẽ tốt hơn.

因为假期,工资会提前发放。
(Yīnwèi jiàqī, gōngzī huì tíqián fāfàng.)
Vì kỳ nghỉ lễ, lương sẽ được phát sớm hơn.

他提前准备好了发言稿。
(Tā tíqián zhǔnbèi hǎo le fāyángǎo.)
Anh ấy đã chuẩn bị sẵn bài phát biểu từ trước.

孩子们提前放学了。
(Háizimen tíqián fàngxué le.)
Bọn trẻ được tan học sớm.

我们最好提前三天预订酒店。
(Wǒmen zuì hǎo tíqián sān tiān yùdìng jiǔdiàn.)
Chúng ta nên đặt khách sạn trước 3 ngày.

为了安全,工人们提前撤离了。
(Wèile ānquán, gōngrénmen tíqián chèlí le.)
Để đảm bảo an toàn, công nhân đã sơ tán sớm.

经理要求大家提前做好准备工作。
(Jīnglǐ yāoqiú dàjiā tíqián zuò hǎo zhǔnbèi gōngzuò.)
Giám đốc yêu cầu mọi người chuẩn bị công việc trước.

这次考试我提前复习了一个月。
(Zhè cì kǎoshì wǒ tíqián fùxí le yī gè yuè.)
Kỳ thi lần này tôi đã ôn tập trước một tháng.

我提前半小时到机场等你。
(Wǒ tíqián bàn xiǎoshí dào jīchǎng děng nǐ.)
Tôi sẽ đến sân bay trước nửa giờ để đợi bạn.

公司决定提前发布新产品。
(Gōngsī juédìng tíqián fābù xīn chǎnpǐn.)
Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới sớm hơn.

他提前完成了论文写作。
(Tā tíqián wánchéng le lùnwén xiězuò.)
Anh ấy đã hoàn thành luận văn sớm hơn dự định.

我建议大家提前熟悉流程。
(Wǒ jiànyì dàjiā tíqián shúxī liúchéng.)
Tôi khuyên mọi người nên làm quen với quy trình từ trước.

飞机提前起飞了十分钟。
(Fēijī tíqián qǐfēi le shí fēnzhōng.)
Máy bay cất cánh sớm hơn 10 phút.

我提前写好了新年祝福。
(Wǒ tíqián xiě hǎo le xīnnián zhùfú.)
Tôi đã viết sẵn lời chúc năm mới từ trước.

因为天气不好,比赛提前结束。
(Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài tíqián jiéshù.)
Vì thời tiết xấu, trận đấu kết thúc sớm hơn.

我提前告诉了他这个消息。
(Wǒ tíqián gàosù le tā zhège xiāoxī.)
Tôi đã báo tin này cho anh ấy từ trước.

学生们提前进入考场准备。
(Xuéshēngmen tíqián jìnrù kǎochǎng zhǔnbèi.)
Học sinh vào phòng thi chuẩn bị sớm.

我们需要提前预防风险。
(Wǒmen xūyào tíqián yùfáng fēngxiǎn.)
Chúng ta cần phòng ngừa rủi ro từ trước.

客人提前半个小时到了餐厅。
(Kèrén tíqián bàn gè xiǎoshí dào le cāntīng.)
Khách đã đến nhà hàng sớm hơn nửa tiếng.

提前 (tíqián) — Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa chung
    提前 có nghĩa là làm (hoặc dời) một việc xảy ra “sớm hơn” so với thời gian đã định / so với lịch trình, tức là làm trước, làm sớm, thực hiện trước thời hạn. Ví dụ: dời cuộc họp sớm hơn, nộp báo cáo sớm, trả nợ trước hạn…
  2. Phiên âm
    提前 — tíqián (tíˊ qiánˊ)
  3. Loại từ (词性) và vị trí trong câu

提前 có thể đóng vai động từ (动词) khi biểu thị hành động “dời (thời gian) lên sớm”: 比如 “把会议提前到下周一”。

提前 cũng thường dùng như trạng từ / phó từ (副词) đứng trước động từ để biểu thị “làm trước / trước thời hạn”: 比如 “提前准备 / 提前通知”。
Tóm lại: chức năng chính là 动词 / 副词 tùy ngữ cảnh.

  1. Các mẫu cấu trúc hay gặp

提前 + 动词(作为副词)

例:我们应该提前准备。(Wǒmen yīnggāi tíqián zhǔnbèi.) — Chúng ta nên chuẩn bị trước.

把 + (某事)+ 提前 + 到 + 时间(作为动词)

例:把会议提前到下周一。(Bǎ huìyì tíqián dào xià zhōu yī.) — Dời cuộc họp sang thứ Hai tuần tới (sớm hơn).

将 + … + 提前 +(到/做/完成)…(书面语较多)

例:公司决定将年会提前举行。(Gōngsī juédìng jiāng niánhuì tíqián jǔxíng.)

被 + 提前 +(取消/安排/完成)…(被动)

例:航班被提前取消。(Hángbān bèi tíqián qǔxiāo.)

  1. Những từ dễ nhầm và phân biệt ngắn gọn

提前 vs 提早:

提前 nhấn mạnh chuyển (thời gian) hoặc thực hiện sớm hơn so với lịch/khung thời gian đã định; dùng phổ biến trong dời lịch, thông báo, hoàn thành nhiệm vụ…

提早 thường mang sắc thái sớm hơn bình thường/so với thói quen (ví dụ: 提早起床 — dậy sớm hơn thường lệ). Trong nhiều trường hợp 2 từ có thể thay thế nhau nhưng 提前 hay dùng cho “dời lịch/hoãn/thu xếp” hơn.

提前 vs 预先 / 事先:

预先 / 事先 (yùxiān / shìxiān) thường là “trước đó, trước khi việc chính diễn ra” (more formal), nhấn vào “chuẩn bị/trước khi làm”; 提前 nhấn vào “sớm hơn thời điểm dự kiến”.

例:事先通知 = thông báo trước (trước khi việc xảy ra). 提前通知 = thông báo sớm hơn so với lịch định.

  1. Một số collocations (hay đi kèm)
    提前准备、提前通知、提前还款、提前签约、提前退休、提前结束、提前报名、提前支付、提前发货、提前预约、提前完成、提前入职、提前放假、把…提前到…

30 Mẫu câu ví dụ (mỗi câu có Hán tự — phiên âm — dịch tiếng Việt)

我们需要提前准备材料。
Wǒmen xūyào tíqián zhǔnbèi cáiliào.
Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu trước.

请提前通知我会议时间。
Qǐng tíqián tōngzhī wǒ huìyì shíjiān.
Hãy thông báo cho tôi thời gian họp trước.

会议被提前到了下周一。
Huìyì bèi tíqián dào le xià zhōu yī.
Cuộc họp đã được dời sớm sang thứ Hai tuần tới.

他决定提前还款。
Tā juédìng tíqián huánkuǎn.
Anh ấy quyết định trả nợ trước hạn.

我们把交货时间提前了一周。
Wǒmen bǎ jiāohuò shíjiān tíqián le yī zhōu.
Chúng tôi đã dời thời gian giao hàng sớm lên một tuần.

如果提前报名,可以享受折扣。
Rúguǒ tíqián bàomíng, kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.
Nếu đăng ký sớm, có thể được giảm giá.

请提前到达机场。
Qǐng tíqián dàodá jīchǎng.
Vui lòng đến sân bay sớm hơn (trước giờ).

公司决定将年会提前举行。
Gōngsī juédìng jiāng niánhuì tíqián jǔxíng.
Công ty quyết định tổ chức hội nghị thường niên sớm hơn.

她提前完成了任务。
Tā tíqián wánchéng le rènwù.
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước hạn.

老师要求学生提前复习。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng tíqián fùxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh ôn tập trước.

我提前预约了医生。
Wǒ tíqián yùyuē le yīshēng.
Tôi đã đặt lịch khám bác sĩ trước.

请不要提前透露答案。
Qǐng bú yào tíqián tòulù dá’àn.
Xin đừng tiết lộ đáp án trước.

由于天气原因,航班被提前取消。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān bèi tíqián qǔxiāo.
Do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy sớm hơn dự kiến.

我们可以提前签合同。
Wǒmen kěyǐ tíqián qiān hétóng.
Chúng ta có thể ký hợp đồng sớm.

你可以提前告诉我你的决定吗?
Nǐ kěyǐ tíqián gàosù wǒ nǐ de juédìng ma?
Bạn có thể nói trước cho tôi quyết định của bạn không?

他提前退休了。
Tā tíqián tuìxiū le.
Anh ấy đã nghỉ hưu sớm.

为了安全,学校提前放学。
Wèile ānquán, xuéxiào tíqián fàngxué.
Vì lý do an toàn, trường cho tan học sớm.

公司提前支付了奖金。
Gōngsī tíqián zhīfù le jiǎngjīn.
Công ty đã trả thưởng sớm hơn.

我们把会议时间提前半小时。
Wǒmen bǎ huìyì shíjiān tíqián bàn xiǎoshí.
Chúng tôi dời cuộc họp sớm nửa tiếng.

他总是喜欢提前准备。
Tā zǒng shì xǐhuān tíqián zhǔnbèi.
Anh ấy luôn thích chuẩn bị trước.

如果你提前通知我,我会安排。
Rúguǒ nǐ tíqián tōngzhī wǒ, wǒ huì ānpái.
Nếu bạn thông báo trước cho tôi, tôi sẽ sắp xếp.

请尽量提前提交报告。
Qǐng jǐnliàng tíqián tíjiāo bàogào.
Xin cố gắng nộp báo cáo sớm hơn.

我提前两个小时出发以防堵车。
Wǒ tíqián liǎng gè xiǎoshí chūfā yǐ fáng dǔchē.
Tôi xuất phát sớm hai tiếng để phòng trừ tắc đường.

活动因故提前结束。
Huódòng yīn gù tíqián jiéshù.
Hoạt động kết thúc sớm vì một lý do.

他被要求提前入职。
Tā bèi yāoqiú tíqián rùzhí.
Anh ấy được yêu cầu vào làm sớm hơn dự kiến.

我们需要提前验收货物。
Wǒmen xūyào tíqián yànshōu huòwù.
Chúng ta cần kiểm nghiệm hàng hóa trước.

你能不能把出发时间提前?
Nǐ néng bù néng bǎ chūfā shíjiān tíqián?
Bạn có thể dời thời gian khởi hành sớm hơn được không?

公司宣布将工资发放时间提前。
Gōngsī xuānbù jiāng gōngzī fāfàng shíjiān tíqián.
Công ty thông báo dời thời gian phát lương sớm hơn.

为了赶项目进度,他加班并提前完成。
Wèile gǎn xiàngmù jìndù, tā jiābān bìng tíqián wánchéng.
Để theo kịp tiến độ dự án, anh ấy tăng ca và hoàn thành trước hạn.

请提前做好备份,以免数据丢失。
Qǐng tíqián zuò hǎo bèifèn, yǐmiǎn shùjù diūshī.
Hãy sao lưu trước để tránh mất dữ liệu.

Một vài lưu ý ngữ pháp & mẹo nhớ

Khi 提前 là trạng từ, nó thường đứng trước động từ: 提前准备 / 提前通知 / 提前报名.

Khi 提前 là động từ (thường có tân ngữ hoặc đi với 时间点), cấu trúc phổ biến là 把…提前到… / 将…提前到…: 把会议提前到周三 / 将发货时间提前一天.

提前 thường nhấn mạnh “sớm hơn thời điểm đã định” — nếu bạn chỉ nói “làm trước” mà không ám chỉ có lịch trình trước đó, có thể dùng 事先/预先 (ví dụ 事先准备 = chuẩn bị trước).

提前 có thể dùng cho cả người (提前入职/提前退休) và thời gian/mốc (提前到/提前一周).

  1. Ý nghĩa của 提前

提前 (tíqián) có nghĩa là làm việc gì đó sớm hơn thời gian dự định hoặc kế hoạch, tức là “làm trước thời hạn”, “làm sớm hơn”, “lùi thời gian lên trước”.

Trong tiếng Việt có thể dịch là:

“làm trước”, “làm sớm hơn dự kiến”

“làm trước thời hạn”

“di chuyển (thời gian) lên sớm hơn”

  1. Loại từ

Động từ (动词): biểu thị hành động làm một việc sớm hơn dự định.

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ khác, mang nghĩa “sớm hơn kế hoạch/so với bình thường”.

  1. Cách dùng

Dùng để nói về thời gian làm việc: 提前完成 (hoàn thành trước hạn), 提前到达 (đến sớm), 提前通知 (thông báo sớm).

Có thể đi kèm các cụm chỉ thời gian: 提前一天 (sớm trước 1 ngày), 提前三天 (sớm trước 3 ngày), 提前十分钟 (sớm trước 10 phút).

Thường dùng trong công việc, học tập, du lịch, đời sống hằng ngày.

  1. 30 câu ví dụ với 提前

我们需要提前一天准备好资料。
(Wǒmen xūyào tíqián yī tiān zhǔnbèi hǎo zīliào.)
Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu trước một ngày.

他为了赶火车,提前半小时出门。
(Tā wèile gǎn huǒchē, tíqián bàn xiǎoshí chūmén.)
Anh ấy để kịp tàu hỏa nên đã ra khỏi nhà sớm nửa tiếng.

会议时间提前到上午九点。
(Huìyì shíjiān tíqián dào shàngwǔ jiǔ diǎn.)
Thời gian họp được dời sớm lên 9 giờ sáng.

老师要求大家提前交作业。
(Lǎoshī yāoqiú dàjiā tíqián jiāo zuòyè.)
Giáo viên yêu cầu mọi người nộp bài tập sớm hơn.

春节假期提前开始了。
(Chūnjié jiàqī tíqián kāishǐ le.)
Kỳ nghỉ Tết đã bắt đầu sớm hơn dự kiến.

如果能提前完成任务,我们就能早点休息。
(Rúguǒ néng tíqián wánchéng rènwu, wǒmen jiù néng zǎodiǎn xiūxi.)
Nếu có thể hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn, chúng ta sẽ được nghỉ ngơi sớm.

他习惯提前到达约会地点。
(Tā xíguàn tíqián dàodá yuēhuì dìdiǎn.)
Anh ấy có thói quen đến điểm hẹn sớm.

公司通知员工要提前准备年会节目。
(Gōngsī tōngzhī yuángōng yào tíqián zhǔnbèi niánhuì jiémù.)
Công ty thông báo nhân viên phải chuẩn bị tiết mục cho tiệc cuối năm trước.

我们最好提前订票,以免没有座位。
(Wǒmen zuìhǎo tíqián dìng piào, yǐmiǎn méiyǒu zuòwèi.)
Chúng ta nên đặt vé trước để tránh hết chỗ.

她总是提前十分钟到办公室。
(Tā zǒng shì tíqián shí fēnzhōng dào bàngōngshì.)
Cô ấy luôn đến văn phòng sớm 10 phút.

医生建议病人提前做检查。
(Yīshēng jiànyì bìngrén tíqián zuò jiǎnchá.)
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên đi kiểm tra trước.

飞机起飞时间提前了,请大家尽快登机。
(Fēijī qǐfēi shíjiān tíqián le, qǐng dàjiā jǐnkuài dēngjī.)
Giờ cất cánh của máy bay được lùi lên sớm hơn, xin mọi người nhanh chóng lên máy bay.

他喜欢提前做好计划。
(Tā xǐhuān tíqián zuò hǎo jìhuà.)
Anh ấy thích lập kế hoạch từ trước.

比赛因为天气原因提前结束。
(Bǐsài yīnwèi tiānqì yuányīn tíqián jiéshù.)
Trận đấu kết thúc sớm vì lý do thời tiết.

我打算提前还清贷款。
(Wǒ dǎsuàn tíqián huán qīng dàikuǎn.)
Tôi định trả hết khoản vay sớm.

提前准备让我们更加从容。
(Tíqián zhǔnbèi ràng wǒmen gèngjiā cóngróng.)
Chuẩn bị từ trước giúp chúng ta chủ động hơn.

婚礼的日期提前到下个月。
(Hūnlǐ de rìqī tíqián dào xià gè yuè.)
Ngày cưới được dời lên tháng sau.

我提前完成了今天的工作。
(Wǒ tíqián wánchéngle jīntiān de gōngzuò.)
Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay sớm hơn dự kiến.

请提前一天通知我们。
(Qǐng tíqián yī tiān tōngzhī wǒmen.)
Xin hãy thông báo cho chúng tôi trước một ngày.

我们必须提前做出决定。
(Wǒmen bìxū tíqián zuòchū juédìng.)
Chúng ta phải đưa ra quyết định sớm hơn.

为了避免拥堵,我们提前出发了。
(Wèile bìmiǎn yōngdǔ, wǒmen tíqián chūfā le.)
Để tránh tắc đường, chúng tôi đã xuất phát sớm.

学生提前预习课文,效果更好。
(Xuéshēng tíqián yùxí kèwén, xiàoguǒ gèng hǎo.)
Học sinh chuẩn bị bài trước thì hiệu quả học tập tốt hơn.

老板提前支付了我们的工资。
(Lǎobǎn tíqián zhīfùle wǒmen de gōngzī.)
Ông chủ đã trả lương cho chúng tôi sớm.

节目由于特殊原因提前播出。
(Jiémù yóuyú tèshū yuányīn tíqián bōchū.)
Chương trình được phát sóng sớm hơn vì lý do đặc biệt.

他提前完成了目标,得到了奖金。
(Tā tíqián wánchéngle mùbiāo, dédàole jiǎngjīn.)
Anh ấy hoàn thành mục tiêu sớm và đã nhận được tiền thưởng.

我们应该提前了解客户的需求。
(Wǒmen yīnggāi tíqián liǎojiě kèhù de xūqiú.)
Chúng ta nên tìm hiểu nhu cầu của khách hàng từ trước.

因为身体状况,他提前退休了。
(Yīnwèi shēntǐ zhuàngkuàng, tā tíqián tuìxiū le.)
Vì tình trạng sức khỏe, ông ấy nghỉ hưu sớm.

提前规划可以节省很多时间。
(Tíqián guīhuà kěyǐ jiéshěng hěn duō shíjiān.)
Lập kế hoạch trước có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

我们必须提前完成这份报告。
(Wǒmen bìxū tíqián wánchéng zhè fèn bàogào.)
Chúng ta phải hoàn thành bản báo cáo này trước thời hạn.

如果提前准备好,结果会更顺利。
(Rúguǒ tíqián zhǔnbèi hǎo, jiéguǒ huì gèng shùnlì.)
Nếu chuẩn bị trước, kết quả sẽ thuận lợi hơn.

提前 (tíqián) – Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa

Động từ (动词): Làm một việc gì đó sớm hơn so với kế hoạch, thời gian đã định.
Ví dụ: 提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn).

Phó từ (副词): Đặt trước động từ, biểu thị hành động diễn ra sớm hơn dự kiến.
Ví dụ: 我们要提前出发 (chúng ta phải khởi hành sớm).

  1. Đặc điểm ngữ pháp

Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ: 提前通知, 提前准备, 提前安排.

Có thể kết hợp với thời gian cụ thể: 提前一天 (trước một ngày), 提前三天 (trước ba ngày).

Dùng nhiều trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, lịch trình, học tập, giao dịch.

  1. Từ gần nghĩa

预先 (yùxiān): chuẩn bị trước (chưa chắc sớm hơn).

提早 (tízǎo): thiên về hành động đời thường (thức dậy sớm, đi ngủ sớm).

提前: thiên về thời gian so với kế hoạch chính thức.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết (中文 + 拼音 + tiếng Việt)
    Trong công việc và kinh doanh

公司决定提前召开会议。
Gōngsī juédìng tíqián zhàokāi huìyì.
Công ty quyết định tổ chức họp sớm hơn.

我们必须提前完成这个项目。
Wǒmen bìxū tíqián wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta phải hoàn thành dự án sớm hơn.

客户要求提前交货。
Kèhù yāoqiú tíqián jiāohuò.
Khách hàng yêu cầu giao hàng sớm.

财务部门提前发放了工资。
Cáiwù bùmén tíqián fāfàng le gōngzī.
Bộ tài chính đã trả lương sớm hơn.

如果能提前完成,老板会很满意。
Rúguǒ néng tíqián wánchéng, lǎobǎn huì hěn mǎnyì.
Nếu có thể hoàn thành sớm, sếp sẽ rất hài lòng.

合同要求我们提前三天通知对方。
Hétóng yāoqiú wǒmen tíqián sān tiān tōngzhī duìfāng.
Hợp đồng yêu cầu chúng ta báo trước ba ngày cho bên kia.

由于市场变化,我们必须提前调整计划。
Yóuyú shìchǎng biànhuà, wǒmen bìxū tíqián tiáozhěng jìhuà.
Do sự thay đổi của thị trường, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch sớm.

会议提前结束了。
Huìyì tíqián jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc sớm hơn dự kiến.

我建议我们提前准备好PPT。
Wǒ jiànyì wǒmen tíqián zhǔnbèi hǎo PPT.
Tôi đề nghị chúng ta chuẩn bị PPT từ trước.

工厂提前完成了生产任务。
Gōngchǎng tíqián wánchéng le shēngchǎn rènwù.
Nhà máy đã hoàn thành nhiệm vụ sản xuất sớm hơn.

Trong học tập

学生们提前交了作业。
Xuéshēngmen tíqián jiāo le zuòyè.
Học sinh đã nộp bài tập sớm.

他提前复习了考试内容。
Tā tíqián fùxí le kǎoshì nèiróng.
Anh ấy đã ôn tập sớm nội dung kỳ thi.

老师要求大家提前预习新课。
Lǎoshī yāoqiú dàjiā tíqián yùxí xīn kè.
Giáo viên yêu cầu mọi người chuẩn bị bài mới từ trước.

考试提前十分钟开始。
Kǎoshì tíqián shí fēnzhōng kāishǐ.
Kỳ thi bắt đầu sớm hơn 10 phút.

学生们提前进入考场。
Xuéshēngmen tíqián jìnrù kǎochǎng.
Học sinh vào phòng thi sớm.

Trong đời sống hằng ngày

我们打算提前一天去旅行。
Wǒmen dǎsuàn tíqián yì tiān qù lǚxíng.
Chúng tôi định đi du lịch sớm hơn một ngày.

春节期间的火车票要提前买。
Chūnjié qījiān de huǒchē piào yào tíqián mǎi.
Vé tàu dịp Tết phải mua trước.

我提前把房间打扫干净了。
Wǒ tíqián bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le.
Tôi đã dọn phòng sạch sẽ từ trước.

他提前预定了餐厅。
Tā tíqián yùdìng le cāntīng.
Anh ấy đã đặt nhà hàng trước.

医生建议我们提前做体检。
Yīshēng jiànyì wǒmen tíqián zuò tǐjiǎn.
Bác sĩ khuyên chúng tôi nên khám sức khỏe trước.

Trong giao thông và lịch trình

乘客需要提前到达机场。
Chéngkè xūyào tíqián dàodá jīchǎng.
Hành khách cần đến sân bay sớm.

这趟列车提前五分钟出发。
Zhè tàng lièchē tíqián wǔ fēnzhōng chūfā.
Chuyến tàu này khởi hành sớm hơn 5 phút.

为了避免堵车,我们要提前出门。
Wèile bìmiǎn dǔchē, wǒmen yào tíqián chūmén.
Để tránh kẹt xe, chúng ta nên ra khỏi nhà sớm.

活动提前一天取消了。
Huódòng tíqián yì tiān qǔxiāo le.
Hoạt động đã bị hủy sớm hơn một ngày.

火车票必须提前取。
Huǒchē piào bìxū tíqián qǔ.
Vé tàu phải được lấy trước.

Trong các tình huống khác

我提前告诉你一个好消息。
Wǒ tíqián gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi.
Tôi báo trước cho bạn một tin vui.

她习惯提前安排好一切事情。
Tā xíguàn tíqián ānpái hǎo yíqiè shìqíng.
Cô ấy có thói quen sắp xếp mọi thứ từ trước.

如果你提前预约,价格会便宜一些。
Rúguǒ nǐ tíqián yùyuē, jiàgé huì piányi yìxiē.
Nếu bạn đặt hẹn trước, giá sẽ rẻ hơn một chút.

节目提前录制了。
Jiémù tíqián lùzhì le.
Chương trình đã được ghi hình trước.

我们要提前准备好礼物。
Wǒmen yào tíqián zhǔnbèi hǎo lǐwù.
Chúng ta cần chuẩn bị quà trước.

  1. Kết luận

提前 = “sớm hơn dự kiến / làm trước / báo trước”.

Vừa có thể làm động từ vừa có thể làm phó từ.

Thường dùng trong công việc, lịch trình, học tập, kinh doanh, giao thông.

Có tính ứng dụng cực cao trong tiếng Trung hiện đại.

提前 (tíqián) là một từ tiếng Trung được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong công việc, học tập và đời sống hàng ngày. Đây là một từ khá linh hoạt, có thể làm động từ hoặc phó từ.

  1. Giải thích chi tiết

Hán tự: 提前

Phiên âm: tíqián

Nghĩa cơ bản:

Làm một việc sớm hơn thời gian dự định hoặc quy định (ngược với 延迟 yánchí – trì hoãn).

Di chuyển hoặc sắp xếp thời gian lên trước.

Loại từ:

Động từ (动词): chỉ hành động dời lịch, làm trước kế hoạch.

Phó từ (副词): dùng để bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa “trước thời gian dự định”.

  1. Các tình huống sử dụng

Trong công việc: 提前开会 (họp sớm hơn dự kiến), 提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ trước hạn).

Trong học tập: 提前交作业 (nộp bài sớm).

Trong cuộc sống: 提前出发 (xuất phát sớm), 提前预订 (đặt trước).

  1. Cấu trúc thường gặp

提前 + động từ → làm việc gì đó sớm hơn

提前 + thời gian → sớm hơn bao lâu

提前 + kết quả → đạt được trước hạn

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu)

我们把会议时间提前到上午十点。
Wǒmen bǎ huìyì shíjiān tíqián dào shàngwǔ shí diǎn.
Chúng tôi dời thời gian họp sớm hơn, vào lúc 10 giờ sáng.

这次任务他提前完成了。
Zhè cì rènwu tā tíqián wánchéng le.
Nhiệm vụ lần này anh ấy đã hoàn thành trước hạn.

为了避免堵车,我们决定提前出发。
Wèile bìmiǎn dǔchē, wǒmen juédìng tíqián chūfā.
Để tránh tắc đường, chúng tôi quyết định xuất phát sớm.

他提前一个小时到公司准备材料。
Tā tíqián yī gè xiǎoshí dào gōngsī zhǔnbèi cáiliào.
Anh ấy đến công ty sớm một giờ để chuẩn bị tài liệu.

我建议大家提前预订火车票。
Wǒ jiànyì dàjiā tíqián yùdìng huǒchē piào.
Tôi khuyên mọi người nên đặt vé tàu sớm.

如果你想买到打折的票,就要提前预订。
Rúguǒ nǐ xiǎng mǎi dào dǎzhé de piào, jiù yào tíqián yùdìng.
Nếu muốn mua được vé giảm giá thì phải đặt trước.

我们的计划需要提前准备。
Wǒmen de jìhuà xūyào tíqián zhǔnbèi.
Kế hoạch của chúng ta cần chuẩn bị sớm.

他提前到达了考场。
Tā tíqián dàodá le kǎochǎng.
Anh ấy đã đến phòng thi sớm.

老师要求学生们提前交作业。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēngmen tíqián jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập sớm.

我想提前跟你讨论一下这个问题。
Wǒ xiǎng tíqián gēn nǐ tǎolùn yīxià zhège wèntí.
Tôi muốn thảo luận với bạn về vấn đề này trước.

这次会议比原计划提前举行。
Zhè cì huìyì bǐ yuán jìhuà tíqián jǔxíng.
Cuộc họp lần này tổ chức sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.

我们应该提前做好准备工作。
Wǒmen yīnggāi tíqián zuò hǎo zhǔnbèi gōngzuò.
Chúng ta nên chuẩn bị công việc từ sớm.

他们提前完成了生产任务。
Tāmen tíqián wánchéng le shēngchǎn rènwu.
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ sản xuất trước thời hạn.

我们需要提前通知客户。
Wǒmen xūyào tíqián tōngzhī kèhù.
Chúng ta cần thông báo trước cho khách hàng.

请提前一天告诉我。
Qǐng tíqián yī tiān gàosu wǒ.
Xin hãy nói với tôi trước một ngày.

他总是喜欢提前到。
Tā zǒngshì xǐhuān tíqián dào.
Anh ấy lúc nào cũng thích đến sớm.

如果能提前完成工作,我们就可以休息。
Rúguǒ néng tíqián wánchéng gōngzuò, wǒmen jiù kěyǐ xiūxi.
Nếu hoàn thành công việc sớm, chúng ta có thể nghỉ ngơi.

项目的截止日期提前了。
Xiàngmù de jiézhǐ rìqī tíqián le.
Hạn chót của dự án đã được dời lên sớm hơn.

春节的假期被提前公布了。
Chūnjié de jiàqī bèi tíqián gōngbù le.
Kỳ nghỉ Tết đã được công bố sớm hơn.

我希望能提前毕业。
Wǒ xīwàng néng tíqián bìyè.
Tôi hy vọng có thể tốt nghiệp sớm.

她提前准备了演讲稿。
Tā tíqián zhǔnbèi le yǎnjiǎng gǎo.
Cô ấy đã chuẩn bị bài phát biểu từ trước.

考试时间提前了半个小时。
Kǎoshì shíjiān tíqián le bàn gè xiǎoshí.
Thời gian thi được dời sớm hơn nửa tiếng.

我们提前完成了销售目标。
Wǒmen tíqián wánchéng le xiāoshòu mùbiāo.
Chúng tôi đã hoàn thành chỉ tiêu bán hàng trước hạn.

你应该提前复习。
Nǐ yīnggāi tíqián fùxí.
Bạn nên ôn tập trước.

会议的议程提前发给大家了。
Huìyì de yìchéng tíqián fā gěi dàjiā le.
Chương trình họp đã được gửi cho mọi người từ trước.

我打算提前还清贷款。
Wǒ dǎsuàn tíqián huánqīng dàikuǎn.
Tôi dự định trả hết khoản vay trước hạn.

为了安全起见,我们要提前检查设备。
Wèile ānquán qǐjiàn, wǒmen yào tíqián jiǎnchá shèbèi.
Để đảm bảo an toàn, chúng ta cần kiểm tra thiết bị sớm.

他提前离开了公司。
Tā tíqián líkāi le gōngsī.
Anh ấy rời công ty sớm.

如果你要请假,最好提前说。
Rúguǒ nǐ yào qǐngjià, zuìhǎo tíqián shuō.
Nếu bạn muốn xin nghỉ thì tốt nhất nên nói trước.

我们提前庆祝了他的生日。
Wǒmen tíqián qìngzhù le tā de shēngrì.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho anh ấy sớm.

提前 (tíqián) — Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa

提前 có nghĩa là làm sớm hơn dự định, làm trước thời hạn hoặc tiến hành trước kế hoạch.

Dùng trong công việc, học tập, sinh hoạt hàng ngày.

Có thể chỉ hành động của con người (như đi sớm, chuẩn bị trước, báo trước) hoặc thời gian sự việc xảy ra sớm hơn.

Ví dụ:

提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn).

提前通知 (thông báo trước).

提前到达 (đến sớm).

  1. Loại từ

Động từ / Trạng từ (动词 / 副词)

Động từ: “đưa thời gian lên sớm hơn”.

Trạng từ: “làm trước, sớm hơn dự định”.

  1. Cấu trúc câu thường gặp

提前 + 动词 → làm gì đó sớm hơn
Ví dụ: 提前出发 (xuất phát sớm hơn).

事情 + 提前了 + 时间 → sự việc đã sớm hơn bao lâu
Ví dụ: 会议提前了半小时 (cuộc họp được dời sớm 30 phút).

提前 + 时间 + 动词 → làm gì đó sớm hơn một khoảng thời gian nhất định
Ví dụ: 提前两天通知 (thông báo trước 2 ngày).

30 Mẫu câu tiếng Trung với 提前

我们需要提前准备。
Wǒmen xūyào tíqián zhǔnbèi.
Chúng ta cần chuẩn bị trước.

他提前到了公司。
Tā tíqián dào le gōngsī.
Anh ấy đã đến công ty sớm hơn dự định.

请提前一天告诉我。
Qǐng tíqián yì tiān gàosu wǒ.
Xin hãy báo cho tôi trước một ngày.

会议被提前了半小时。
Huìyì bèi tíqián le bàn xiǎoshí.
Cuộc họp được dời lên sớm 30 phút.

我提前完成了任务。
Wǒ tíqián wánchéng le rènwù.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn.

他喜欢提前到达机场。
Tā xǐhuān tíqián dàodá jīchǎng.
Anh ấy thích đến sân bay sớm.

我们应该提前预订酒店。
Wǒmen yīnggāi tíqián yùdìng jiǔdiàn.
Chúng ta nên đặt khách sạn trước.

提前做好准备会更安心。
Tíqián zuòhǎo zhǔnbèi huì gèng ānxīn.
Chuẩn bị trước sẽ yên tâm hơn.

老师要求大家提前交作业。
Lǎoshī yāoqiú dàjiā tíqián jiāo zuòyè.
Thầy cô yêu cầu mọi người nộp bài tập trước hạn.

他们提前开始了项目。
Tāmen tíqián kāishǐ le xiàngmù.
Họ đã bắt đầu dự án sớm hơn.

我提前两天买好了票。
Wǒ tíqián liǎng tiān mǎihǎo le piào.
Tôi đã mua vé trước hai ngày.

比赛时间提前了。
Bǐsài shíjiān tíqián le.
Thời gian thi đấu được dời sớm hơn.

她提前离开了办公室。
Tā tíqián líkāi le bàngōngshì.
Cô ấy rời văn phòng sớm hơn.

我们要提前计划好行程。
Wǒmen yào tíqián jìhuà hǎo xíngchéng.
Chúng ta phải lên kế hoạch hành trình trước.

你能不能提前告诉我答案?
Nǐ néng bù néng tíqián gàosu wǒ dá’àn?
Bạn có thể nói cho tôi đáp án trước không?

今年的冬天提前来了。
Jīnnián de dōngtiān tíqián lái le.
Mùa đông năm nay đến sớm hơn.

提前出发可以避免堵车。
Tíqián chūfā kěyǐ bìmiǎn dǔchē.
Xuất phát sớm có thể tránh tắc đường.

我提前完成了报告。
Wǒ tíqián wánchéng le bàogào.
Tôi đã hoàn thành báo cáo sớm hơn.

他习惯提前十分钟到。
Tā xíguàn tíqián shí fēnzhōng dào.
Anh ấy có thói quen đến sớm 10 phút.

请提前准备好材料。
Qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.
Xin hãy chuẩn bị tài liệu trước.

我们要提前半个月报名。
Wǒmen yào tíqián bàn gè yuè bàomíng.
Chúng ta phải đăng ký trước nửa tháng.

提前回家让我很高兴。
Tíqián huí jiā ràng wǒ hěn gāoxìng.
Về nhà sớm khiến tôi rất vui.

航班提前起飞了。
Hángbān tíqián qǐfēi le.
Chuyến bay đã cất cánh sớm.

我们要提前安排好工作。
Wǒmen yào tíqián ānpái hǎo gōngzuò.
Chúng ta phải sắp xếp công việc trước.

她提前预约了医生。
Tā tíqián yùyuē le yīshēng.
Cô ấy đã hẹn bác sĩ trước.

学生提前复习了考试内容。
Xuéshēng tíqián fùxí le kǎoshì nèiróng.
Học sinh đã ôn bài trước nội dung thi.

请提前十分钟到会场。
Qǐng tíqián shí fēnzhōng dào huìchǎng.
Xin hãy đến hội trường trước 10 phút.

我提前完成了所有工作。
Wǒ tíqián wánchéng le suǒyǒu gōngzuò.
Tôi đã hoàn thành tất cả công việc sớm hơn.

他提前做了决定。
Tā tíqián zuò le juédìng.
Anh ấy đã đưa ra quyết định trước.

公司提前公布了结果。
Gōngsī tíqián gōngbù le jiéguǒ.
Công ty đã công bố kết quả sớm hơn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 提前

提前通知: thông báo trước

提前到达: đến sớm

提前完成: hoàn thành trước

提前准备: chuẩn bị trước

提前付款: thanh toán trước

提前安排: sắp xếp trước

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 提前

提前 nghĩa là làm sớm hơn thời gian đã định hoặc dự kiến, đưa thời gian xảy ra của một sự việc lên trước so với kế hoạch ban đầu.
Hiểu đơn giản, khi một sự việc, hoạt động, kế hoạch… được thực hiện sớm hơn dự kiến, chúng ta dùng từ 提前.
Ngoài ra, 提前 còn được dùng để chỉ hành động thông báo, chuẩn bị hoặc làm trước một công việc nào đó, nhằm tránh bị động hoặc để mọi thứ diễn ra thuận lợi.

Ví dụ về nghĩa tổng quát:

Lên kế hoạch họp sớm hơn dự kiến → 提前开会 (tổ chức họp sớm hơn).

Đưa lịch xuất phát sớm hơn → 提前出发 (khởi hành sớm hơn).

Thông báo trước → 提前通知 (báo trước).

  1. Loại từ

Động từ (Verb): Biểu thị hành động làm sớm, đưa thời gian sớm hơn.

Ví dụ: 我们决定提前一天出发。(Chúng tôi quyết định khởi hành sớm một ngày.)

Phó từ (Adverb): Chỉ trạng thái hành động được thực hiện sớm hơn dự kiến.

Ví dụ: 你要提前准备。(Bạn phải chuẩn bị trước.)

Lưu ý: Khi là động từ, 提前 thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ khác để chỉ rõ hành động cụ thể. Khi là phó từ, nó thường đứng trước động từ chính.

  1. Cấu trúc và cách dùng thông dụng

提前 + 动词/名词: Làm gì đó sớm, đưa cái gì đó sớm lên.

提前出发 (khởi hành sớm)

提前开会 (tổ chức họp sớm)

提前通知 (thông báo trước)

提前 + 时间: Làm sớm hơn một khoảng thời gian cụ thể.

提前两天 (sớm hơn 2 ngày)

提前一个小时 (sớm hơn 1 giờ)

提前 + V + O: Làm hành động sớm hơn bình thường.

提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ sớm)

提前支付费用 (thanh toán phí trước)

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết (có Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    A. Sử dụng như động từ

我们决定提前一天出发。
Wǒmen juédìng tíqián yītiān chūfā.
Chúng tôi quyết định khởi hành sớm hơn một ngày.

公司把会议时间提前了两个小时。
Gōngsī bǎ huìyì shíjiān tíqián le liǎng gè xiǎoshí.
Công ty đã dời thời gian họp sớm hơn 2 giờ.

由于天气不好,航班被提前起飞。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, hángbān bèi tíqián qǐfēi.
Do thời tiết xấu, chuyến bay được cất cánh sớm.

这次考试提前到下星期一。
Zhè cì kǎoshì tíqián dào xià xīngqī yī.
Kỳ thi lần này được dời lên thứ Hai tuần sau.

老师要求我们提前交作业。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián jiāo zuòyè.
Thầy yêu cầu chúng tôi nộp bài tập sớm.

我想提前预约医生看病。
Wǒ xiǎng tíqián yùyuē yīshēng kànbìng.
Tôi muốn đặt lịch khám bác sĩ trước.

我们必须提前准备好材料。
Wǒmen bìxū tíqián zhǔnbèi hǎo cáiliào.
Chúng tôi phải chuẩn bị tài liệu trước.

春节假期提前开始。
Chūnjié jiàqī tíqián kāishǐ.
Kỳ nghỉ Tết bắt đầu sớm.

为了避免堵车,我们提前出门。
Wèile bìmiǎn dǔchē, wǒmen tíqián chūmén.
Để tránh tắc đường, chúng tôi ra ngoài sớm.

请提前提交申请表。
Qǐng tíqián tíjiāo shēnqǐng biǎo.
Xin hãy nộp đơn xin trước.

B. Sử dụng như phó từ

你要提前做好计划。
Nǐ yào tíqián zuò hǎo jìhuà.
Bạn phải lên kế hoạch trước.

我提前把礼物买好了。
Wǒ tíqián bǎ lǐwù mǎi hǎo le.
Tôi đã mua quà trước.

请提前通知我时间。
Qǐng tíqián tōngzhī wǒ shíjiān.
Xin báo cho tôi thời gian trước.

他提前完成了所有任务。
Tā tíqián wánchéng le suǒyǒu rènwù.
Anh ấy hoàn thành tất cả nhiệm vụ sớm.

我们提前做好了准备工作。
Wǒmen tíqián zuò hǎo le zhǔnbèi gōngzuò.
Chúng tôi đã chuẩn bị công việc trước.

这笔费用需要提前支付。
Zhè bǐ fèiyòng xūyào tíqián zhīfù.
Khoản phí này cần thanh toán trước.

如果要参加活动,请提前报名。
Rúguǒ yào cānjiā huódòng, qǐng tíqián bàomíng.
Nếu muốn tham gia hoạt động, xin đăng ký trước.

我提前完成了报告的撰写。
Wǒ tíqián wánchéng le bàogào de zhuànxiě.
Tôi đã hoàn thành việc viết báo cáo trước.

他们提前联系好了酒店。
Tāmen tíqián liánxì hǎo le jiǔdiàn.
Họ đã liên hệ khách sạn trước.

记得提前把机票买好。
Jìdé tíqián bǎ jīpiào mǎi hǎo.
Nhớ mua vé máy bay trước.

C. Cấu trúc “提前 + thời gian”

我们提前两天完成了工作。
Wǒmen tíqián liǎng tiān wánchéng le gōngzuò.
Chúng tôi hoàn thành công việc sớm hai ngày.

航班提前一个小时到达。
Hángbān tíqián yī gè xiǎoshí dàodá.
Chuyến bay đến sớm một giờ.

比赛提前半小时开始。
Bǐsài tíqián bàn xiǎoshí kāishǐ.
Trận đấu bắt đầu sớm nửa giờ.

会议提前三天通知大家。
Huìyì tíqián sān tiān tōngzhī dàjiā.
Cuộc họp thông báo trước ba ngày.

他提前十分钟到教室。
Tā tíqián shí fēnzhōng dào jiàoshì.
Anh ấy đến lớp sớm 10 phút.

付款需要提前一周完成。
Fùkuǎn xūyào tíqián yī zhōu wánchéng.
Việc thanh toán cần hoàn thành trước một tuần.

我提前一个月预定了酒店。
Wǒ tíqián yī gè yuè yùdìng le jiǔdiàn.
Tôi đã đặt khách sạn trước một tháng.

为了安全,我们提前半小时登机。
Wèile ānquán, wǒmen tíqián bàn xiǎoshí dēngjī.
Để an toàn, chúng tôi lên máy bay sớm nửa giờ.

节目提前两分钟结束。
Jiémù tíqián liǎng fēnzhōng jiéshù.
Chương trình kết thúc sớm hai phút.

他提前一学期毕业。
Tā tíqián yī xuéqī bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp sớm một học kỳ.

  1. Ghi nhớ quan trọng

提前 luôn mang nghĩa “sớm hơn” hoặc “làm trước”, tuyệt đối không dùng để chỉ muộn hay trễ.

Khi muốn nhấn mạnh thời gian cụ thể, thêm số lượng thời gian sau 提前 (提前两天, 提前一个小时…).

Trong công việc, đặc biệt các tình huống hành chính, 提前 thường dùng để yêu cầu người khác chuẩn bị hoặc thông báo trước để tránh bị động.

  1. Định nghĩa từ vựng 提前

提前 (tíqián) có nghĩa là:

Làm sớm hơn thời gian dự định hoặc đưa một việc gì đó đến trước thời gian đã định.

Trong nhiều ngữ cảnh, 提前 mang nghĩa trước thời hạn, trước dự định, sớm hơn dự kiến.

Nó vừa có thể dùng như động từ (di chuyển thời gian lên sớm hơn, thực hiện sớm hơn), vừa có thể dùng như trạng từ (chỉ sự việc xảy ra sớm hơn dự kiến).

  1. Loại từ và cách dùng

Động từ: chỉ hành động làm việc gì đó sớm hơn so với kế hoạch.
Ví dụ: 提前完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ sớm).

Trạng từ: bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa “làm việc đó sớm”.
Ví dụ: 我提前到了 (Tôi đã đến sớm).

Cấu trúc thường gặp:

提前 + 动词: làm gì đó sớm.

时间 + 提前: thời gian đến sớm.

提前 + 量: sớm bao nhiêu (提前一天, 提前两小时…).

  1. 30 Mẫu câu ví dụ với 提前

我提前十分钟到达了公司。
Wǒ tíqián shí fēnzhōng dàodále gōngsī.
Tôi đã đến công ty sớm 10 phút.

我们的会议提前开始了。
Wǒmen de huìyì tíqián kāishǐ le.
Cuộc họp của chúng ta đã bắt đầu sớm hơn dự định.

他提前完成了作业。
Tā tíqián wánchéng le zuòyè.
Anh ấy đã hoàn thành bài tập sớm.

飞机因天气原因提前起飞了。
Fēijī yīn tiānqì yuányīn tíqián qǐfēi le.
Máy bay cất cánh sớm hơn vì lý do thời tiết.

我想提前一天订票。
Wǒ xiǎng tíqián yī tiān dìng piào.
Tôi muốn đặt vé sớm hơn một ngày.

提前准备能避免很多问题。
Tíqián zhǔnbèi néng bìmiǎn hěn duō wèntí.
Chuẩn bị trước có thể tránh được nhiều vấn đề.

请提前通知我时间。
Qǐng tíqián tōngzhī wǒ shíjiān.
Xin hãy thông báo cho tôi thời gian trước.

他们提前结束了讨论。
Tāmen tíqián jiéshù le tǎolùn.
Họ đã kết thúc thảo luận sớm hơn.

我提前两个星期交了报告。
Wǒ tíqián liǎng gè xīngqī jiāole bàogào.
Tôi đã nộp báo cáo sớm hai tuần.

我们需要提前准备好所有材料。
Wǒmen xūyào tíqián zhǔnbèi hǎo suǒyǒu cáiliào.
Chúng ta cần chuẩn bị tất cả tài liệu trước.

火车提前五分钟到站。
Huǒchē tíqián wǔ fēnzhōng dào zhàn.
Tàu hỏa đến ga sớm hơn 5 phút.

他喜欢提前到达,绝不迟到。
Tā xǐhuān tíqián dàodá, jué bù chídào.
Anh ấy thích đến sớm, tuyệt đối không đi muộn.

我打算提前完成这个项目。
Wǒ dǎsuàn tíqián wánchéng zhège xiàngmù.
Tôi dự định hoàn thành dự án này sớm.

考试时间提前了半个小时。
Kǎoshì shíjiān tíqián le bàn gè xiǎoshí.
Thời gian thi đã được dời lên sớm hơn nửa tiếng.

如果你提前到,可以帮我准备一下。
Rúguǒ nǐ tíqián dào, kěyǐ bāng wǒ zhǔnbèi yīxià.
Nếu bạn đến sớm thì có thể giúp tôi chuẩn bị một chút.

他们把婚礼提前到下个月了。
Tāmen bǎ hūnlǐ tíqián dào xià gè yuè le.
Họ đã dời đám cưới lên tháng sau.

我们要提前完成销售目标。
Wǒmen yào tíqián wánchéng xiāoshòu mùbiāo.
Chúng ta phải hoàn thành mục tiêu bán hàng sớm.

提前计划可以节省很多时间。
Tíqián jìhuà kěyǐ jiéshěng hěn duō shíjiān.
Lập kế hoạch trước có thể tiết kiệm nhiều thời gian.

老师要求我们提前预习。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen tíqián yùxí.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi ôn trước bài học.

他提前两年毕业了。
Tā tíqián liǎng nián bìyè le.
Anh ấy tốt nghiệp sớm hơn hai năm.

我们必须提前签合同。
Wǒmen bìxū tíqián qiān hétóng.
Chúng ta phải ký hợp đồng sớm.

提前支付可以享受折扣。
Tíqián zhīfù kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.
Thanh toán trước có thể được giảm giá.

我打算提前半小时出发。
Wǒ dǎsuàn tíqián bàn xiǎoshí chūfā.
Tôi định xuất phát sớm hơn nửa tiếng.

火车提前开走了,我们差点没赶上。
Huǒchē tíqián kāizǒu le, wǒmen chàdiǎn méi gǎn shàng.
Tàu chạy sớm, suýt nữa chúng tôi không kịp.

他提前完成了目标任务。
Tā tíqián wánchéng le mùbiāo rènwu.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ mục tiêu sớm.

公司要求员工提前到场。
Gōngsī yāoqiú yuángōng tíqián dàochǎng.
Công ty yêu cầu nhân viên có mặt trước.

我们最好提前准备方案。
Wǒmen zuì hǎo tíqián zhǔnbèi fāng’àn.
Chúng ta nên chuẩn bị phương án trước thì tốt hơn.

我提前十分钟出门,以免迟到。
Wǒ tíqián shí fēnzhōng chūmén, yǐmiǎn chídào.
Tôi ra khỏi nhà sớm 10 phút để tránh đi muộn.

请提前把资料发给我。
Qǐng tíqián bǎ zīliào fā gěi wǒ.
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi trước.

提前做好准备总是有好处的。
Tíqián zuò hǎo zhǔnbèi zǒng shì yǒu hǎochù de.
Chuẩn bị sớm bao giờ cũng có lợi.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bộ giáo trình phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là tài liệu giảng dạy thông thường mà là kết tinh từ kinh nghiệm đào tạo hàng vạn học viên. Được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống CHINEMASTER Education, bộ sách này tập trung vào tính ứng dụng thực tế và bám sát cấu trúc đề thi mới nhất.