HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster感恩 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

感恩 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“感恩” (pinyin: gǎn’ēn) nghĩa là biết ơn, cảm tạ, đội ơn. Đây là một từ trang trọng, thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đối với người đã giúp đỡ, yêu thương, che chở hoặc mang lại lợi ích cho mình. Khác với “谢谢” (xièxie – cảm ơn) vốn dùng trong giao tiếp hằng ngày, “感恩” mang sắc thái trang trọng, sâu sắc, thiên về tình cảm nội tâm và đạo lý. Loại từ Động từ: diễn đạt hành động “biết ơn, cảm tạ”. Danh từ (ít dùng): chỉ trạng thái, tâm tình biết ơn (ví dụ: 心怀感恩 – trong lòng mang ơn).

5/5 - (1 bình chọn)

感恩 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

  1. Giải thích chi tiết về 感恩
  • Chữ Hán: 感恩
  • Pinyin: gǎn’ēn
  • Âm Hán – Việt: cảm ân
  • Loại từ: Động từ (cũng có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh)
  • Nghĩa:
  • Biết ơn, cảm tạ, đội ơn — bày tỏ sự cảm kích đối với người đã giúp đỡ, yêu thương, hoặc mang lại lợi ích cho mình.
  • Ghi nhớ ân tình — không chỉ cảm ơn trong lời nói, mà còn ghi nhớ và mong muốn báo đáp.
  • Trong văn hóa: 感恩 còn gắn với tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” trong văn hóa Á Đông.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa:
  • 感谢 (gǎnxiè): cảm ơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thiên về lời nói.
  • 感恩 (gǎn’ēn): nhấn mạnh cảm xúc biết ơn sâu sắc, mang tính đạo đức, tình cảm lâu dài.
  • 感激 (gǎnjī): cảm kích, xúc động vì được giúp đỡ, thiên về cảm xúc nhất thời.
  1. Cấu trúc câu thường gặp
  • A 对 B 感恩
  • 我对你的帮助感恩。
    Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • 感恩 + Danh từ/Cụm danh từ
  • 感恩父母的养育之恩。
    Biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
  • 感恩 + 人/事/物
  • 感恩生活中的一切。
    Biết ơn mọi điều trong cuộc sống.
  • 成语/Ngữ cố định:
  • 感恩戴德 (gǎn’ēn dàidé): đội ơn đội nghĩa, biết ơn sâu sắc.
  • 知恩图报 (zhī’ēn túbào): biết ơn và tìm cách báo đáp.
  1. Các cụm từ thông dụng
  • 感恩节 (gǎn’ēn jié): Lễ Tạ ơn
  • 感恩之心 (gǎn’ēn zhī xīn): tấm lòng biết ơn
  • 心存感恩 (xīn cún gǎn’ēn): giữ lòng biết ơn
  • 学会感恩 (xuéhuì gǎn’ēn): học cách biết ơn
  • 感恩回馈 (gǎn’ēn huíkuì): báo đáp để tỏ lòng biết ơn
  1. 30 mẫu câu với 感恩 (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
  • 我感恩父母的养育之恩。
    Wǒ gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
    Tôi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
  • 我对你的帮助非常感恩。
    Wǒ duì nǐ de bāngzhù fēicháng gǎn’ēn.
    Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • 我们要学会感恩生活中的一切。
    Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn shēnghuó zhōng de yīqiè.
    Chúng ta cần học cách biết ơn mọi điều trong cuộc sống.
  • 他感恩老师的教导。
    Tā gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo.
    Anh ấy biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.
  • 我感恩有你这样的朋友。
    Wǒ gǎn’ēn yǒu nǐ zhèyàng de péngyǒu.
    Tôi biết ơn vì có người bạn như bạn.
  • 她感恩同事们的支持。
    Tā gǎn’ēn tóngshìmen de zhīchí.
    Cô ấy biết ơn sự ủng hộ của đồng nghiệp.
  • 我感恩每一次经历。
    Wǒ gǎn’ēn měi yī cì jīnglì.
    Tôi biết ơn mỗi trải nghiệm.
  • 我们应该心存感恩。
    Wǒmen yīnggāi xīn cún gǎn’ēn.
    Chúng ta nên giữ lòng biết ơn.
  • 他感恩公司给的机会。
    Tā gǎn’ēn gōngsī gěi de jīhuì.
    Anh ấy biết ơn cơ hội mà công ty trao.
  • 感恩父母的辛劳付出。
    Gǎn’ēn fùmǔ de xīnláo fùchū.
    Biết ơn sự vất vả hy sinh của cha mẹ.
  • 我感恩命运的安排。
    Wǒ gǎn’ēn mìngyùn de ānpái.
    Tôi biết ơn sự sắp đặt của số phận.
  • 她感恩朋友的鼓励。
    Tā gǎn’ēn péngyǒu de gǔlì.
    Cô ấy biết ơn sự động viên của bạn bè.
  • 我感恩老师的耐心。
    Wǒ gǎn’ēn lǎoshī de nàixīn.
    Tôi biết ơn sự kiên nhẫn của thầy cô.
  • 感恩生活中的美好。
    Gǎn’ēn shēnghuó zhōng de měihǎo.
    Biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
  • 我感恩每一次失败带来的教训。
    Wǒ gǎn’ēn měi yī cì shībài dàilái de jiàoxùn.
    Tôi biết ơn mỗi thất bại vì bài học nó mang lại.
  • 他感恩父母的理解。
    Tā gǎn’ēn fùmǔ de lǐjiě.
    Anh ấy biết ơn sự thấu hiểu của cha mẹ.
  • 我感恩你一直在我身边。
    Wǒ gǎn’ēn nǐ yīzhí zài wǒ shēnbiān.
    Tôi biết ơn vì bạn luôn ở bên tôi.
  • 她感恩过去的困难。
    Tā gǎn’ēn guòqù de kùnnán.
    Cô ấy biết ơn những khó khăn đã qua.
  • 我感恩每一个帮助过我的人。
    Wǒ gǎn’ēn měi yī gè bāngzhù guò wǒ de rén.
    Tôi biết ơn mỗi người đã từng giúp tôi.
  • 感恩节是表达感谢的日子。
    Gǎn’ēn jié shì biǎodá gǎnxiè de rìzi.
    Lễ Tạ ơn là ngày để bày tỏ lòng cảm ơn.
  • 我感恩你的信任。
    Wǒ gǎn’ēn nǐ de xìnrèn.
    Tôi biết ơn sự tin tưởng của bạn.
  • 他感恩老师的严格要求。
    Tā gǎn’ēn lǎoshī de yángé yāoqiú.
    Anh ấy biết ơn yêu cầu nghiêm khắc của thầy.
  • 我感恩家人的陪伴。
    Wǒ gǎn’ēn jiārén de péibàn.
    Tôi biết ơn sự đồng hành của gia đình.
  • 她感恩生活给予的一切。
    Tā gǎn’ēn shēnghuó jǐyǔ de yīqiè.
    Cô ấy biết ơn tất cả những gì cuộc sống ban tặng.
  • 我感恩每一次相遇。
    Wǒ gǎn’ēn měi yī cì xiāngyù.
    Tôi biết ơn mỗi lần gặp gỡ.
  • 他感恩同事的帮助。
    Tā gǎn’ēn tóngshì de bāngzhù.
    Anh ấy biết ơn sự giúp đỡ của đồng nghiệp.
  • 我感恩你给我的机会。
    Wǒ gǎn’ēn nǐ gěi wǒ de jīhuì.
    Tôi biết ơn cơ hội bạn dành cho tôi.

感恩 (phát âm: gǎn ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là “biết ơn”, “cảm ơn sâu sắc”, hoặc “tri ân” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ mang tính trang trọng, thể hiện sự cảm kích sâu sắc đối với sự giúp đỡ, ân huệ, hoặc lòng tốt mà người khác dành cho mình.

  1. Loại từ
    感恩 là một động từ (动词) hoặc đôi khi được dùng như một danh từ (名词) trong một số cấu trúc.

Động từ: Chỉ hành động cảm thấy biết ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn.
Danh từ: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác biết ơn.
Cấu trúc từ:

感 (gǎn): Cảm nhận, cảm xúc.
恩 (ēn): Ân huệ, ơn nghĩa.
Khi kết hợp, 感恩 diễn tả sự cảm kích sâu sắc đối với ân huệ nhận được.

  1. Nghĩa chi tiết

Nghĩa chính: Bày tỏ hoặc cảm nhận lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc ân huệ từ người khác, thường mang sắc thái sâu sắc và chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng:

Trong quan hệ cá nhân: Thể hiện lòng biết ơn đối với gia đình, bạn bè, hoặc người đã giúp đỡ mình.
Trong văn hóa và xã hội: Dùng trong các dịp đặc biệt như lễ tri ân, ngày lễ (như Ngày Nhà giáo, Ngày của Mẹ), hoặc các bài phát biểu trang trọng.
Trong tôn giáo hoặc tâm linh: Thể hiện sự biết ơn đối với thần linh, trời đất, hoặc những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, chân thành, và thường tích cực, thể hiện sự trân trọng và cảm xúc sâu sắc.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    感恩 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

主语 + 感恩 + 对象: Chỉ chủ ngữ biết ơn đối tượng nào đó. Ví dụ: 我感恩我的父母。(Wǒ gǎn ēn wǒ de fù mǔ.) – Tôi biết ơn cha mẹ tôi.
感恩 + 动词: Chỉ hành động cụ thể để bày tỏ lòng biết ơn. Ví dụ: 感恩帮助我们的人。(Gǎn ēn bāng zhù wǒ men de rén.) – Biết ơn những người đã giúp chúng ta.
怀着感恩的心 + 动词: Nhấn mạnh trạng thái biết ơn trong lòng. Ví dụ: 怀着感恩的心生活。(Huái zhe gǎn ēn de xīn shēng huó.) – Sống với một trái tim biết ơn.
感恩的 + danh từ: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái biết ơn. Ví dụ: 感恩的心 (gǎn ēn de xīn) – Trái tim biết ơn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 感恩 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Biết ơn cha mẹ

Câu: 我感恩父母对我的养育之恩。
(Wǒ gǎn ēn fù mǔ duì wǒ de yǎng yù zhī ēn.)
Nghĩa: Tôi biết ơn cha mẹ vì công ơn nuôi dưỡng.
Giải thích: 感恩 được dùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với cha mẹ, nhấn mạnh ân huệ lớn lao.

Ví dụ 2: Biết ơn sự giúp đỡ

Câu: 她感恩朋友在困难时的支持。
(Tā gǎn ēn péng yǒu zài kùn nán shí de zhī chí.)
Nghĩa: Cô ấy biết ơn bạn bè vì sự hỗ trợ trong lúc khó khăn.
Giải thích: 感恩 nhấn mạnh sự cảm kích đối với hành động cụ thể của bạn bè.

Ví dụ 3: Tri ân trong dịp lễ

Câu: 感恩节是一个表达感恩的日子。
(Gǎn ēn jié shì yī gè biǎo dá gǎn ēn de rì zi.)
Nghĩa: Lễ Tạ Ơn là một ngày để bày tỏ lòng biết ơn.
Giải thích: 感恩 được dùng trong ngữ cảnh văn hóa, chỉ ngày lễ mang ý nghĩa tri ân.

Ví dụ 4: Sống với lòng biết ơn

Câu: 我们应该怀着感恩的心面对生活。
(Wǒ men yīng gāi huái zhe gǎn ēn de xīn miàn duì shēng huó.)
Nghĩa: Chúng ta nên sống với một trái tim biết ơn.
Giải thích: 怀着感恩的心 là cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh thái độ sống tích cực và biết trân trọng.

Ví dụ 5: Biết ơn cơ hội

Câu: 我很感恩能有这次学习的机会。
(Wǒ hěn gǎn ēn néng yǒu zhè cì xué xí de jī huì.)
Nghĩa: Tôi rất biết ơn vì có cơ hội học tập này.
Giải thích: 感恩 thể hiện sự trân trọng đối với một cơ hội cụ thể.

Ví dụ 6: Biết ơn trong tôn giáo

Câu: 他感恩上天赐予的幸福生活。
(Tā gǎn ēn shàng tiān cì yǔ de xìng fú shēng huó.)
Nghĩa: Anh ấy biết ơn trời cao vì cuộc sống hạnh phúc được ban tặng.
Giải thích: 感恩 được dùng trong ngữ cảnh tâm linh, thể hiện lòng biết ơn đối với thần linh hoặc định mệnh.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái trang trọng: 感恩 thường mang tính trang trọng, được dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc các dịp đặc biệt. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng 感谢 (gǎn xiè – cảm ơn) để thay thế trong các tình huống đơn giản hơn.
Tính sâu sắc: 感恩 không chỉ là “cảm ơn” thông thường mà còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn, nhấn mạnh sự trân trọng đối với ân huệ lớn lao hoặc lâu dài.
Phân biệt với các từ tương tự:

感谢 (gǎn xiè): Nghĩa là “cảm ơn”, phổ biến hơn, dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhưng không nhấn mạnh sự sâu sắc như 感恩.

Ví dụ: 感谢你的帮助。(Gǎn xiè nǐ de bāng zhù.) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

感激 (gǎn jī): Nghĩa là “cảm kích”, gần giống 感恩 nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân hơn, nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ: 我很感激你的支持。(Wǒ hěn gǎn jī nǐ de zhī chí.) – Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ của bạn.

谢恩 (xiè ēn): Cũng mang nghĩa “biết ơn”, nhưng hiếm dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn cổ hoặc ngữ cảnh tôn giáo.

Ví dụ: 谢恩皇上的赏赐。(Xiè ēn huáng shàng de shǎng cì.) – Tạ ơn hoàng thượng vì sự ban thưởng.

感恩 là gì
Ý nghĩa: “感恩” (gǎn’ēn) nghĩa là biết ơn, cảm tạ, đội ơn. Thường dùng để bày tỏ sự trân trọng, lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ, tình cảm, công lao của người khác.

Bối cảnh: Dùng trong giao tiếp hằng ngày, văn viết trang trọng, tôn giáo, hoặc trong các dịp lễ (ví dụ: 感恩节 – Lễ Tạ Ơn).

Phát âm và cấu tạo
Pinyin: gǎn’ēn

Âm điệu: gǎn (3) + ēn (1)

Chữ Hán:

感 = cảm nhận, cảm xúc

恩 = ân huệ, ơn nghĩa → 感恩 = cảm nhận và ghi nhớ ân huệ → biết ơn

Loại từ và cách dùng
Động từ: biểu thị hành động “biết ơn, cảm tạ”.

Danh từ (ít dùng): chỉ “lòng biết ơn”.

Cấu trúc thường gặp:

对…感恩 (biết ơn ai/cái gì)

感恩 + Danh từ (biết ơn điều gì đó)

心怀感恩 (ôm lòng biết ơn)

学会感恩 (học cách biết ơn)

Mẫu câu thường dùng
我对你的帮助感恩。 Wǒ duì nǐ de bāngzhù gǎn’ēn. → Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

她感恩父母的养育之恩。 Tā gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn. → Cô ấy biết ơn công dưỡng dục của cha mẹ.

我们要学会感恩生活。 Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn shēnghuó. → Chúng ta phải học cách biết ơn cuộc sống.

Ví dụ đa dạng kèm phiên âm và tiếng Việt
Gia đình – cha mẹ
孩子应该感恩父母的辛苦。 Háizi yīnggāi gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ. → Con cái nên biết ơn sự vất vả của cha mẹ.

我永远感恩父母的爱。 Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de ài. → Tôi mãi mãi biết ơn tình yêu thương của cha mẹ.

Bạn bè – giúp đỡ
我感恩朋友们的支持。 Wǒ gǎn’ēn péngyǒumen de zhīchí. → Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn bè.

他一直感恩老师的教导。 Tā yīzhí gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo. → Anh ấy luôn biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

Công việc – cơ hội
我感恩公司给我的机会。 Wǒ gǎn’ēn gōngsī gěi wǒ de jīhuì. → Tôi biết ơn cơ hội mà công ty đã cho tôi.

她感恩同事们的帮助。 Tā gǎn’ēn tóngshìmen de bāngzhù. → Cô ấy biết ơn sự giúp đỡ của đồng nghiệp.

Cuộc sống – xã hội
我们要感恩生活中的点滴。 Wǒmen yào gǎn’ēn shēnghuó zhōng de diǎndī. → Chúng ta nên biết ơn những điều nhỏ bé trong cuộc sống.

感恩大自然的馈赠。 Gǎn’ēn dàzìrán de kuìzèng. → Biết ơn sự ban tặng của thiên nhiên.

Biểu đạt trang trọng
我心怀感恩。 Wǒ xīnhuái gǎn’ēn. → Tôi ôm lòng biết ơn.

我感恩一切遇见的人和事。 Wǒ gǎn’ēn yíqiè yùjiàn de rén hé shì. → Tôi biết ơn tất cả những người và sự việc đã gặp.

Thành ngữ liên quan
感恩图报 (gǎn’ēn tú bào): Biết ơn và tìm cách báo đáp.

感恩戴德 (gǎn’ēn dàidé): Biết ơn sâu sắc, đội ơn nặng nghĩa.

感恩不尽 (gǎn’ēn bú jìn): Biết ơn không hết, vô cùng cảm kích.

Phân biệt nhanh
感恩 (gǎn’ēn): nhấn mạnh lòng biết ơn sâu sắc, thường trang trọng.

感谢 (gǎnxiè): cảm ơn, dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

谢 (xiè): cảm ơn ngắn gọn, thân mật.

Nghĩa của 感恩
“感恩” (pinyin: gǎn’ēn) nghĩa là biết ơn, cảm tạ, đội ơn. Đây là một từ trang trọng, thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đối với người đã giúp đỡ, yêu thương, che chở hoặc mang lại lợi ích cho mình.

Khác với “谢谢” (xièxie – cảm ơn) vốn dùng trong giao tiếp hằng ngày, “感恩” mang sắc thái trang trọng, sâu sắc, thiên về tình cảm nội tâm và đạo lý.

Loại từ
Động từ: diễn đạt hành động “biết ơn, cảm tạ”.

Danh từ (ít dùng): chỉ trạng thái, tâm tình biết ơn (ví dụ: 心怀感恩 – trong lòng mang ơn).

Cách dùng và mẫu câu thông dụng
A 对 B 感恩 → A biết ơn B

我对父母感恩。 (Tôi biết ơn cha mẹ.)

感恩 + Danh từ/cụm danh từ → biết ơn điều gì đó

感恩生活的美好。 (Biết ơn vẻ đẹp của cuộc sống.)

心怀感恩 / 怀着感恩的心 → trong lòng mang ơn

我们要心怀感恩。 (Chúng ta phải mang lòng biết ơn.)

感恩节 → Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Collocation thường gặp
感恩父母: biết ơn cha mẹ

感恩老师: biết ơn thầy cô

感恩生活: biết ơn cuộc sống

感恩帮助: biết ơn sự giúp đỡ

心怀感恩: mang lòng biết ơn

感恩的心: trái tim biết ơn

30 ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
我对你的帮助感恩。 Wǒ duì nǐ de bāngzhù gǎn’ēn. Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

她感恩父母的养育之恩。 Tā gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn. Cô ấy biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

我非常感恩你的关心。 Wǒ fēicháng gǎn’ēn nǐ de guānxīn. Tôi vô cùng biết ơn sự quan tâm của bạn.

我们要感恩生活中的点滴。 Wǒmen yào gǎn’ēn shēnghuó zhōng de diǎndī. Chúng ta phải biết ơn từng điều nhỏ trong cuộc sống.

他感恩老师的教导。 Tā gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo. Anh ấy biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

感恩朋友的陪伴。 Gǎn’ēn péngyǒu de péibàn. Biết ơn sự đồng hành của bạn bè.

我心怀感恩地生活。 Wǒ xīnhuái gǎn’ēn de shēnghuó. Tôi sống với một trái tim biết ơn.

我感恩公司给我的机会。 Wǒ gǎn’ēn gōngsī gěi wǒ de jīhuì. Tôi biết ơn cơ hội mà công ty đã cho tôi.

他感恩妻子的支持。 Tā gǎn’ēn qīzi de zhīchí. Anh ấy biết ơn sự ủng hộ của vợ.

我们要感恩大自然的馈赠。 Wǒmen yào gǎn’ēn dàzìrán de kuìzèng. Chúng ta phải biết ơn món quà của thiên nhiên.

感恩节是表达感谢的节日。 Gǎn’ēn Jié shì biǎodá gǎnxiè de jiérì. Lễ Tạ Ơn là ngày lễ để bày tỏ lòng biết ơn.

我感恩每一次失败带来的成长。 Wǒ gǎn’ēn měi yí cì shībài dàilái de chéngzhǎng. Tôi biết ơn mỗi thất bại đã mang lại sự trưởng thành.

他感恩同事的帮助。 Tā gǎn’ēn tóngshì de bāngzhù. Anh ấy biết ơn sự giúp đỡ của đồng nghiệp.

我感恩命运的安排。 Wǒ gǎn’ēn mìngyùn de ānpái. Tôi biết ơn sự sắp đặt của số phận.

她感恩孩子带来的快乐。 Tā gǎn’ēn háizi dàilái de kuàilè. Cô ấy biết ơn niềm vui mà con cái mang lại.

我们要感恩社会的关怀。 Wǒmen yào gǎn’ēn shèhuì de guānhuái. Chúng ta phải biết ơn sự quan tâm của xã hội.

他感恩老师的严格要求。 Tā gǎn’ēn lǎoshī de yángé yāoqiú. Anh ấy biết ơn sự yêu cầu nghiêm khắc của thầy.

我感恩每一个今天。 Wǒ gǎn’ēn měi yí gè jīntiān. Tôi biết ơn mỗi ngày hôm nay.

她感恩父母的辛苦付出。 Tā gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ fùchū. Cô ấy biết ơn sự hy sinh vất vả của cha mẹ.

我感恩你一直在我身边。 Wǒ gǎn’ēn nǐ yīzhí zài wǒ shēnbiān. Tôi biết ơn vì bạn luôn ở bên tôi.

我们要感恩和平的生活。 Wǒmen yào gǎn’ēn hépíng de shēnghuó. Chúng ta phải biết ơn cuộc sống hòa bình.

他感恩老师的鼓励。 Tā gǎn’ēn lǎoshī de gǔlì. Anh ấy biết ơn sự khích lệ của thầy.

我感恩每一次机会。 Wǒ gǎn’ēn měi yí cì jīhuì. Tôi biết ơn mỗi cơ hội.

她感恩朋友的真诚。 Tā gǎn’ēn péngyǒu de zhēnchéng. Cô ấy biết ơn sự chân thành của bạn bè.

我感恩生活中的挑战。 Wǒ gǎn’ēn shēnghuó zhōng de tiǎozhàn. Tôi biết ơn những thử thách trong cuộc sống.

他感恩父母的理解。 Tā gǎn’ēn fùmǔ de lǐjiě. Anh ấy biết ơn sự thấu hiểu của cha mẹ.

我感恩老师的耐心。 Wǒ gǎn’ēn lǎoshī de nàixīn. Tôi biết ơn sự kiên nhẫn của thầy cô.

她感恩家人的陪伴。 Tā gǎn’ēn jiārén de péibàn. Cô ấy biết ơn sự đồng hành của gia đình.

我们要感恩每一份收获。 Wǒmen yào gǎn’ēn měi yí fèn shōuhuò. Chúng ta phải biết ơn mỗi thành quả đạt được.

我感恩你给我的一切。 Wǒ gǎn’ēn nǐ gěi wǒ de yíqiè. Tôi biết ơn tất cả những gì bạn đã dành cho tôi.

感恩 = biết ơn, cảm tạ, mang ơn (trang trọng, sâu sắc).

Dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với người, sự việc, cơ hội, cuộc sống.

Thường đi với cấu trúc 对…感恩, **心怀

Giải thích chi tiết từ 感恩 (gǎn’ēn)

感恩 là một từ tiếng Trung rất giàu ý nghĩa, mang hàm ý biết ơn, trân trọng, ghi nhớ công ơn của người khác hoặc của cuộc sống. Khác với từ 谢谢 (xièxie) chỉ đơn thuần là “cảm ơn” trong giao tiếp hàng ngày, 感恩 diễn đạt một trạng thái tình cảm sâu sắc và lâu dài – không chỉ nói lời cảm ơn mà còn hàm chứa sự trân trọng, ghi nhớ và mong muốn báo đáp.

Trong văn hóa Trung Hoa, 感恩 được coi là một đức hạnh quan trọng. Người Trung Quốc từ xưa đã đề cao đạo lý “饮水思源” (yǐn shuǐ sī yuán – Uống nước nhớ nguồn), khuyến khích con người biết trân trọng công ơn của cha mẹ, thầy cô, bạn bè, xã hội, và cả những trải nghiệm trong cuộc sống, dù tốt hay xấu, vì tất cả đều giúp ta trưởng thành.

  1. Nghĩa và loại từ

Động từ (Verb)

Nghĩa: Biết ơn, cảm tạ, bày tỏ lòng biết ơn.

Ví dụ: 感恩父母 (gǎn’ēn fùmǔ) – Biết ơn cha mẹ.

Ví dụ: 感恩老师 (gǎn’ēn lǎoshī) – Biết ơn thầy cô.

Danh từ (Noun)

Nghĩa: Lòng biết ơn, sự trân trọng.

Ví dụ: 心怀感恩 (xīn huái gǎn’ēn) – Mang trong tim lòng biết ơn.

  1. Cách dùng và cấu trúc câu

感恩 + đối tượng: Dùng để chỉ rõ người hoặc sự việc mà ta biết ơn.

感恩父母 (biết ơn cha mẹ)

感恩朋友 (biết ơn bạn bè)

感恩社会 (biết ơn xã hội)

心怀感恩 / 怀着感恩的心: Mang trong lòng sự biết ơn, sống với trái tim biết ơn.

Ví dụ: 我们要怀着感恩的心去面对生活。
(Chúng ta nên đối diện cuộc sống bằng trái tim biết ơn.)

感恩节: Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving).

11月的第四个星期四是感恩节 (Ngày thứ Năm tuần thứ tư của tháng 11 là Lễ Tạ Ơn).

  1. Ý nghĩa văn hóa

Đối với gia đình: Thể hiện lòng hiếu kính với cha mẹ, ông bà, người thân.

Đối với xã hội: Biết ơn sự giúp đỡ của bạn bè, đồng nghiệp, cộng đồng.

Đối với cuộc sống: Trân trọng từng cơ hội, từng thử thách giúp ta trưởng thành.

Trong tôn giáo: Cảm tạ sự ban phước của trời đất, thần linh.

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung với 感恩 (kèm Pinyin và tiếng Việt)

我永远感恩父母的养育之恩。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi mãi mãi biết ơn công dưỡng dục của cha mẹ.

我感恩老师的辛勤教导。
Wǒ gǎn’ēn lǎoshī de xīnqín jiàodǎo.
Tôi biết ơn sự dạy dỗ tận tụy của thầy cô.

我们要学会感恩生活中的每一个人。
Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn shēnghuó zhōng de měi yī gè rén.
Chúng ta phải học cách biết ơn từng người trong cuộc sống.

感恩朋友在我困难时给予的帮助。
Gǎn’ēn péngyǒu zài wǒ kùnnán shí jǐyǔ de bāngzhù.
Biết ơn bạn bè đã giúp đỡ khi tôi khó khăn.

我心中充满感恩。
Wǒ xīn zhōng chōngmǎn gǎn’ēn.
Trong lòng tôi tràn đầy sự biết ơn.

让我们怀着感恩的心去面对每一天。
Ràng wǒmen huáizhe gǎn’ēn de xīn qù miànduì měi yī tiān.
Hãy đối diện mỗi ngày với trái tim biết ơn.

我感恩你一直陪伴在我身边。
Wǒ gǎn’ēn nǐ yīzhí péibàn zài wǒ shēnbiān.
Tôi biết ơn vì bạn luôn ở bên cạnh tôi.

他感恩公司给他的机会。
Tā gǎn’ēn gōngsī gěi tā de jīhuì.
Anh ấy biết ơn cơ hội mà công ty đã trao cho.

我感恩生命中的每一次挑战。
Wǒ gǎn’ēn shēngmìng zhōng de měi yí cì tiǎozhàn.
Tôi biết ơn mỗi thử thách trong cuộc sống.

感恩社会的关爱,让我重新站起来。
Gǎn’ēn shèhuì de guān’ài, ràng wǒ chóngxīn zhàn qǐlái.
Biết ơn sự quan tâm của xã hội đã giúp tôi đứng dậy.

我感恩大自然的馈赠。
Wǒ gǎn’ēn dàzìrán de kuìzèng.
Tôi biết ơn món quà của thiên nhiên.

我们要感恩每一份微小的幸福。
Wǒmen yào gǎn’ēn měi yí fèn wēixiǎo de xìngfú.
Chúng ta nên biết ơn từng niềm hạnh phúc nhỏ bé.

我感恩你给我的鼓励。
Wǒ gǎn’ēn nǐ gěi wǒ de gǔlì.
Tôi biết ơn sự động viên của bạn.

在感恩节,我向所有的朋友表示感谢。
Zài Gǎn’ēn Jié, wǒ xiàng suǒyǒu de péngyǒu biǎoshì gǎnxiè.
Trong ngày Lễ Tạ Ơn, tôi gửi lời cảm ơn đến tất cả bạn bè.

我感恩过去的经历,它让我成长。
Wǒ gǎn’ēn guòqù de jīnglì, tā ràng wǒ chéngzhǎng.
Tôi biết ơn những trải nghiệm quá khứ đã giúp tôi trưởng thành.

我感恩每一次失败带来的教训。
Wǒ gǎn’ēn měi yí cì shībài dàilái de jiàoxùn.
Tôi biết ơn bài học mà mỗi lần thất bại mang lại.

心怀感恩,生活会更加美好。
Xīn huái gǎn’ēn, shēnghuó huì gèng jiā měihǎo.
Mang lòng biết ơn, cuộc sống sẽ tươi đẹp hơn.

他感恩同事的支持与帮助。
Tā gǎn’ēn tóngshì de zhīchí yǔ bāngzhù.
Anh ấy biết ơn sự giúp đỡ và ủng hộ của đồng nghiệp.

我感恩你无私的付出。
Wǒ gǎn’ēn nǐ wúsī de fùchū.
Tôi biết ơn sự cống hiến vô tư của bạn.

我感恩每天能够健康地醒来。
Wǒ gǎn’ēn měitiān nénggòu jiànkāng de xǐnglái.
Tôi biết ơn mỗi ngày được thức dậy trong khỏe mạnh.

孩子们要学会感恩父母的辛劳。
Háizimen yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de xīnláo.
Trẻ em cần học cách biết ơn công lao của cha mẹ.

我感恩朋友们一直以来的信任。
Wǒ gǎn’ēn péngyǒumen yīzhí yǐlái de xìnrèn.
Tôi biết ơn sự tin tưởng của bạn bè bấy lâu nay.

感恩每一份善意的微笑。
Gǎn’ēn měi yí fèn shànyì de wēixiào.
Biết ơn từng nụ cười thiện ý.

我感恩上天赐予的一切。
Wǒ gǎn’ēn shàngtiān cìyǔ de yíqiè.
Tôi biết ơn tất cả những gì trời ban.

我感恩今天的美好时光。
Wǒ gǎn’ēn jīntiān de měihǎo shíguāng.
Tôi biết ơn khoảng thời gian tươi đẹp hôm nay.

感恩那些曾经帮助过我的人。
Gǎn’ēn nàxiē céngjīng bāngzhù guò wǒ de rén.
Biết ơn những người đã từng giúp đỡ tôi.

我感恩你对我的耐心。
Wǒ gǎn’ēn nǐ duì wǒ de nàixīn.
Tôi biết ơn sự kiên nhẫn của bạn dành cho tôi.

心存感恩的人更懂得幸福。
Xīn cún gǎn’ēn de rén gèng dǒngdé xìngfú.
Người mang lòng biết ơn sẽ hiểu rõ hạnh phúc hơn.

我感恩每一次相遇都是缘分。
Wǒ gǎn’ēn měi yí cì xiāngyù dōu shì yuánfèn.
Tôi biết ơn mỗi lần gặp gỡ đều là duyên phận.

感恩是一种美德。
Gǎn’ēn shì yī zhǒng měidé.
Biết ơn là một đức tính cao đẹp.

  1. Ghi nhớ nhanh

感恩 ≠ 谢谢: 谢谢 chỉ là lời cảm ơn thông thường, còn 感恩 là lòng biết ơn sâu sắc, mang tính đạo đức.

Thường xuất hiện trong cụm từ:

心怀感恩: Mang lòng biết ơn.

感恩的心: Trái tim biết ơn.

学会感恩: Học cách biết ơn.

感恩 (gǎn’ēn) không chỉ là hành động nói lời cảm ơn, mà còn là một thái độ sống tích cực: trân trọng những gì mình có, ghi nhớ ân tình và sẵn sàng báo đáp. Đây là một đức tính quan trọng giúp con người sống hạnh phúc, nhân văn và gắn kết hơn.

感恩 (gǎn’ēn) là một từ tiếng Trung thường dùng, mang ý nghĩa biết ơn, cảm tạ, lòng biết ơn. Đây là một khái niệm vừa thuộc về cảm xúc, vừa thuộc về đạo đức xã hội, thể hiện sự trân trọng và ghi nhớ công lao, sự giúp đỡ, hoặc những gì người khác mang lại cho mình.

  1. Giải thích chi tiết

Cấu tạo từ:

感 (gǎn) = cảm nhận, cảm thấy.

恩 (ēn) = ân huệ, ân tình, sự giúp đỡ, ơn nghĩa.
→ 感恩 = cảm nhận được ân huệ, ghi nhớ công ơn, bày tỏ lòng biết ơn.

Loại từ:

Vừa là động từ (biết ơn, cảm tạ).

Vừa được dùng như danh từ (sự biết ơn).

Sắc thái ý nghĩa:

Trang trọng, dùng trong những ngữ cảnh thể hiện sự kính trọng, trân trọng tình cảm hoặc công lao.

Thường đi với các đối tượng như: 父母 (bố mẹ), 老师 (giáo viên), 朋友 (bạn bè), 社会 (xã hội), 上天 (ông trời), 祖国 (tổ quốc)…

  1. Mẫu câu cơ bản

我很感恩父母的养育之恩。
(Wǒ hěn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.)
Tôi rất biết ơn công dưỡng dục của cha mẹ.

他心中充满了感恩。
(Tā xīnzhōng chōngmǎn le gǎn’ēn.)
Trong lòng anh ấy tràn đầy lòng biết ơn.

我们要学会感恩生活中的一切。
(Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn shēnghuó zhōng de yīqiè.)
Chúng ta phải học cách biết ơn mọi thứ trong cuộc sống.

  1. 30 Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)

感恩老师的教导。
(Gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo.)
Biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

他感恩朋友的帮助。
(Tā gǎn’ēn péngyǒu de bāngzhù.)
Anh ấy biết ơn sự giúp đỡ của bạn bè.

我感恩命运给我的机会。
(Wǒ gǎn’ēn mìngyùn gěi wǒ de jīhuì.)
Tôi biết ơn số phận đã cho tôi cơ hội.

她总是怀着一颗感恩的心。
(Tā zǒngshì huáizhe yī kē gǎn’ēn de xīn.)
Cô ấy luôn giữ một tấm lòng biết ơn.

感恩父母的无私付出。
(Gǎn’ēn fùmǔ de wúsī fùchū.)
Biết ơn sự hy sinh vô tư của cha mẹ.

他感恩公司给他的培养。
(Tā gǎn’ēn gōngsī gěi tā de péiyǎng.)
Anh ấy biết ơn công ty đã đào tạo mình.

我们应该感恩自然的馈赠。
(Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn zìrán de kuìzèng.)
Chúng ta nên biết ơn những món quà của thiên nhiên.

感恩每一次失败带来的教训。
(Gǎn’ēn měi yī cì shībài dàilái de jiàoxùn.)
Biết ơn mỗi thất bại đã mang đến bài học.

感恩生活的点点滴滴。
(Gǎn’ēn shēnghuó de diǎndiǎn dīdī.)
Biết ơn từng chút nhỏ trong cuộc sống.

我感恩你对我的支持。
(Wǒ gǎn’ēn nǐ duì wǒ de zhīchí.)
Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn.

感恩你一直陪伴在我身边。
(Gǎn’ēn nǐ yīzhí péibàn zài wǒ shēnbiān.)
Biết ơn vì bạn luôn ở bên tôi.

我们感恩祖国的培养。
(Wǒmen gǎn’ēn zǔguó de péiyǎng.)
Chúng tôi biết ơn sự nuôi dưỡng của Tổ quốc.

他用行动表达感恩。
(Tā yòng xíngdòng biǎodá gǎn’ēn.)
Anh ấy dùng hành động để thể hiện lòng biết ơn.

她感恩过去的经历。
(Tā gǎn’ēn guòqù de jīnglì.)
Cô ấy biết ơn những trải nghiệm trong quá khứ.

感恩那些支持我的人。
(Gǎn’ēn nàxiē zhīchí wǒ de rén.)
Biết ơn những người đã ủng hộ tôi.

我们感恩每一次成长的机会。
(Wǒmen gǎn’ēn měi yīcì chéngzhǎng de jīhuì.)
Chúng ta biết ơn mỗi cơ hội trưởng thành.

孩子要学会感恩父母的辛苦。
(Háizi yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ.)
Trẻ em phải học cách biết ơn sự vất vả của cha mẹ.

他感恩遇到的每一个人。
(Tā gǎn’ēn yùdào de měi yī gè rén.)
Anh ấy biết ơn mỗi người mình gặp.

她的心中充满感恩与喜悦。
(Tā de xīnzhōng chōngmǎn gǎn’ēn yǔ xǐyuè.)
Trong lòng cô ấy tràn đầy biết ơn và vui mừng.

感恩你给我的鼓励。
(Gǎn’ēn nǐ gěi wǒ de gǔlì.)
Biết ơn sự khích lệ mà bạn dành cho tôi.

他常常以感恩之心对待他人。
(Tā chángcháng yǐ gǎn’ēn zhī xīn duìdài tārén.)
Anh ấy thường đối xử với người khác bằng tấm lòng biết ơn.

我感恩生活中的困难。
(Wǒ gǎn’ēn shēnghuó zhōng de kùnnán.)
Tôi biết ơn những khó khăn trong cuộc sống.

她感恩老师的耐心指导。
(Tā gǎn’ēn lǎoshī de nàixīn zhǐdǎo.)
Cô ấy biết ơn sự chỉ dẫn kiên nhẫn của thầy giáo.

我们要感恩时代带来的机遇。
(Wǒmen yào gǎn’ēn shídài dàilái de jīyù.)
Chúng ta phải biết ơn những cơ hội mà thời đại mang lại.

感恩是一种美德。
(Gǎn’ēn shì yī zhǒng měidé.)
Biết ơn là một loại đức hạnh.

她用微笑传达感恩。
(Tā yòng wēixiào chuándá gǎn’ēn.)
Cô ấy dùng nụ cười để truyền tải sự biết ơn.

我感恩生命中的每一天。
(Wǒ gǎn’ēn shēngmìng zhōng de měi yī tiān.)
Tôi biết ơn mỗi ngày trong cuộc đời.

他感恩公司给的奖金。
(Tā gǎn’ēn gōngsī gěi de jiǎngjīn.)
Anh ấy biết ơn khoản tiền thưởng công ty trao.

感恩别人对你的信任。
(Gǎn’ēn biérén duì nǐ de xìnrèn.)
Biết ơn sự tin tưởng của người khác dành cho bạn.

我永远感恩你的付出。
(Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn nǐ de fùchū.)
Tôi mãi mãi biết ơn sự hy sinh của bạn.

Như vậy, 感恩 vừa là một động từ (biết ơn, cảm tạ) vừa là danh từ (sự biết ơn). Nó thường gắn liền với các giá trị đạo đức, văn hóa, và là từ hay dùng trong văn nói cũng như văn viết để thể hiện sự trân trọng đối với cuộc đời và những người xung quanh.

感恩 (gǎn ēn) là một từ tiếng Trung giàu sắc thái tình cảm, thường được dùng trong đời sống, văn hóa, tôn giáo, và cả văn học. Đây là từ thể hiện đạo lý ứng xử quan trọng trong xã hội Trung Quốc cũng như các nền văn hóa Á Đông.

  1. Giải thích nghĩa

感 nghĩa là “cảm nhận, cảm thấy, xúc động”.

恩 nghĩa là “ân huệ, lòng tốt, sự ban ơn, ân nghĩa”.

感恩 có nghĩa là cảm nhận được ân huệ và bày tỏ lòng biết ơn, ghi nhớ công ơn, đền đáp ân nghĩa.

Nói cách khác, 感恩 là biết ơn, tri ân, mang lòng biết ơn với người đã giúp đỡ, yêu thương hay ban ơn cho mình.

  1. Loại từ

Động từ (动词): bày tỏ lòng biết ơn, tri ân.

Danh từ (名词, ít gặp): sự biết ơn.

  1. Các cách dùng thường gặp

感恩父母 (gǎn ēn fùmǔ): biết ơn cha mẹ

感恩老师 (gǎn ēn lǎoshī): biết ơn thầy cô

感恩节 (gǎn ēn jié): Lễ Tạ ơn (Thanksgiving Day)

心怀感恩 (xīn huái gǎn ēn): trong lòng mang ơn, luôn biết ơn

懂得感恩 (dǒngdé gǎn ēn): hiểu được lòng biết ơn

  1. Ví dụ chi tiết

我永远感恩父母的养育之恩。
(Wǒ yǒngyuǎn gǎn ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.)
Tôi mãi mãi biết ơn công dưỡng dục của cha mẹ.

我们要学会感恩,懂得回报。
(Wǒmen yào xuéhuì gǎn ēn, dǒngdé huíbào.)
Chúng ta phải học cách biết ơn và biết báo đáp.

他感恩老师的教导。
(Tā gǎn ēn lǎoshī de jiàodǎo.)
Anh ấy biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

心中要常怀感恩。
(Xīn zhōng yào cháng huái gǎn ēn.)
Trong lòng phải luôn giữ lòng biết ơn.

我感恩生活中遇到的每一个人。
(Wǒ gǎn ēn shēnghuó zhōng yùdào de měi yīgè rén.)
Tôi biết ơn từng người mà tôi gặp trong cuộc sống.

我们应该感恩大自然的馈赠。
(Wǒmen yīnggāi gǎn ēn dàzìrán de kuìzèng.)
Chúng ta nên biết ơn những món quà mà thiên nhiên ban tặng.

这是一个感恩的时刻。
(Zhè shì yīgè gǎn ēn de shíkè.)
Đây là một khoảnh khắc của sự tri ân.

我感恩你的帮助。
(Wǒ gǎn ēn nǐ de bāngzhù.)
Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

感恩你一直陪在我身边。
(Gǎn ēn nǐ yīzhí péi zài wǒ shēnbiān.)
Biết ơn bạn đã luôn ở bên tôi.

懂得感恩的人,才会更幸福。
(Dǒngdé gǎn ēn de rén, cái huì gèng xìngfú.)
Người biết ơn mới có thể hạnh phúc hơn.

我感恩每一次失败,因为它让我成长。
(Wǒ gǎn ēn měi yīcì shībài, yīnwèi tā ràng wǒ chéngzhǎng.)
Tôi biết ơn mỗi lần thất bại, vì nó giúp tôi trưởng thành.

在感恩节,人们会向亲友表达谢意。
(Zài Gǎn’ēn Jié, rénmen huì xiàng qīnyǒu biǎodá xièyì.)
Vào Lễ Tạ ơn, mọi người bày tỏ lòng biết ơn với người thân bạn bè.

我感恩生命中的点点滴滴。
(Wǒ gǎn ēn shēngmìng zhōng de diǎn diǎn dī dī.)
Tôi biết ơn từng khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống.

他怀着一颗感恩的心生活。
(Tā huáizhe yī kē gǎn ēn de xīn shēnghuó.)
Anh ấy sống với một trái tim biết ơn.

我感恩曾经遇见的困难。
(Wǒ gǎn ēn céngjīng yùjiàn de kùnnán.)
Tôi biết ơn những khó khăn đã từng trải qua.

我们要感恩每一次机会。
(Wǒmen yào gǎn ēn měi yīcì jīhuì.)
Chúng ta cần biết ơn mỗi cơ hội.

她感恩朋友的支持和鼓励。
(Tā gǎn ēn péngyǒu de zhīchí hé gǔlì.)
Cô ấy biết ơn sự ủng hộ và khích lệ của bạn bè.

他们举办了一场感恩晚会。
(Tāmen jǔbàn le yī chǎng gǎn ēn wǎnhuì.)
Họ tổ chức một buổi tối tri ân.

我感恩所有的遇见。
(Wǒ gǎn ēn suǒyǒu de yùjiàn.)
Tôi biết ơn tất cả những cuộc gặp gỡ.

感恩是一种美德。
(Gǎn ēn shì yī zhǒng měidé.)
Biết ơn là một đức tính tốt đẹp.

感恩 (gǎn’ēn) — Giải thích chi tiết

1) Nghĩa chung

感恩 nghĩa là biết ơn, cảm tạ, mang lòng biết ơn sâu sắc đối với người đã giúp đỡ, chăm sóc, hy sinh cho mình.

Đây là một từ có tính chất tích cực, trang trọng, mang giá trị đạo đức và nhân văn.

2) Phiên âm
感恩 — gǎn’ēn (gǎnˇ ēnˉ)

3) Loại từ

Động từ (动词): cảm ơn, biết ơn (nhấn mạnh hơn “谢谢”).

Danh từ (名词): lòng biết ơn, sự biết ơn (ví dụ: 怀着感恩的心 — mang trong lòng sự biết ơn).

4) Sắc thái & cách dùng

Trang trọng hơn “谢谢 (xièxie)”.

Dùng trong văn nói (khi muốn bày tỏ tình cảm mạnh mẽ) và văn viết (trong thư cảm ơn, bài phát biểu, văn học).

Thường đi cùng: 心 (xīn – lòng), 情 (qíng – tình), 怀着 (huáizhe – mang trong lòng), 学会 (xuéhuì – học được), 永远 (yǒngyuǎn – mãi mãi), 真心 (zhēnxīn – chân thành).

5) Các cấu trúc phổ biến

感恩 + 对象 → biết ơn ai

对……感恩 → biết ơn đối với…

怀着感恩的心 → mang trong lòng sự biết ơn

感恩节 (Gǎn’ēn Jié) → Lễ Tạ Ơn

30 câu ví dụ với 感恩 (kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)

我永远感恩父母的养育之恩。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi mãi mãi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

他对老师充满了感恩之情。
Tā duì lǎoshī chōngmǎn le gǎn’ēn zhī qíng.
Anh ấy tràn đầy lòng biết ơn đối với thầy cô.

我们要学会感恩,感谢生活中的每一个帮助。
Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn, gǎnxiè shēnghuó zhōng de měi yī gè bāngzhù.
Chúng ta phải học cách biết ơn, cảm tạ từng sự giúp đỡ trong cuộc sống.

他的心中充满感恩。
Tā de xīn zhōng chōngmǎn gǎn’ēn.
Trong lòng anh ấy đầy ắp sự biết ơn.

我真心感恩你对我的照顾。
Wǒ zhēnxīn gǎn’ēn nǐ duì wǒ de zhàogù.
Tôi chân thành biết ơn sự chăm sóc của bạn dành cho tôi.

感恩父母给了我生命。
Gǎn’ēn fùmǔ gěi le wǒ shēngmìng.
Biết ơn cha mẹ đã cho tôi sự sống.

他怀着感恩的心回报社会。
Tā huáizhe gǎn’ēn de xīn huíbào shèhuì.
Anh ấy mang lòng biết ơn để cống hiến cho xã hội.

我们应该感恩朋友的陪伴。
Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn péngyǒu de péibàn.
Chúng ta nên biết ơn sự đồng hành của bạn bè.

我感恩命运让我遇见了你。
Wǒ gǎn’ēn mìngyùn ràng wǒ yùjiàn le nǐ.
Tôi biết ơn số phận đã cho tôi gặp được bạn.

学会感恩是一种美德。
Xuéhuì gǎn’ēn shì yī zhǒng měidé.
Học cách biết ơn là một loại đức hạnh.

他们感恩祖国的培养。
Tāmen gǎn’ēn zǔguó de péiyǎng.
Họ biết ơn sự nuôi dưỡng của Tổ quốc.

我感恩生活中的困难让我成长。
Wǒ gǎn’ēn shēnghuó zhōng de kùnnán ràng wǒ chéngzhǎng.
Tôi biết ơn những khó khăn trong cuộc sống đã giúp tôi trưởng thành.

孩子们感恩老师的辛勤付出。
Háizimen gǎn’ēn lǎoshī de xīnqín fùchū.
Các em nhỏ biết ơn sự cống hiến vất vả của thầy cô.

我心怀感恩,感激你的一切帮助。
Wǒ xīn huái gǎn’ēn, gǎnjī nǐ de yīqiè bāngzhù.
Tôi mang trong lòng sự biết ơn, cảm tạ tất cả sự giúp đỡ của bạn.

他感恩朋友们在困难时伸出援手。
Tā gǎn’ēn péngyǒumen zài kùnnán shí shēn chū yuánshǒu.
Anh ấy biết ơn bạn bè đã đưa tay giúp đỡ khi khó khăn.

感恩父母的无私奉献。
Gǎn’ēn fùmǔ de wúsī fèngxiàn.
Biết ơn sự hy sinh vô tư của cha mẹ.

我感恩每一次失败,因为它让我更坚强。
Wǒ gǎn’ēn měi yī cì shībài, yīnwèi tā ràng wǒ gèng jiānqiáng.
Tôi biết ơn mỗi lần thất bại, vì nó giúp tôi mạnh mẽ hơn.

他们感恩大自然的恩赐。
Tāmen gǎn’ēn dàzìrán de ēncì.
Họ biết ơn món quà của thiên nhiên.

感恩社会,珍惜现在的幸福生活。
Gǎn’ēn shèhuì, zhēnxī xiànzài de xìngfú shēnghuó.
Biết ơn xã hội, trân trọng cuộc sống hạnh phúc hiện tại.

我们要怀着感恩之心,回报父母。
Wǒmen yào huáizhe gǎn’ēn zhī xīn, huíbào fùmǔ.
Chúng ta nên mang trong lòng sự biết ơn để báo đáp cha mẹ.

他感恩公司给了他发展的机会。
Tā gǎn’ēn gōngsī gěi le tā fāzhǎn de jīhuì.
Anh ấy biết ơn công ty đã cho anh cơ hội phát triển.

我感恩你在我最困难的时候陪在我身边。
Wǒ gǎn’ēn nǐ zài wǒ zuì kùnnán de shíhòu péi zài wǒ shēnbiān.
Tôi biết ơn bạn đã ở bên tôi lúc tôi khó khăn nhất.

感恩的心让人更懂得珍惜。
Gǎn’ēn de xīn ràng rén gèng dǒngde zhēnxī.
Một tấm lòng biết ơn khiến con người biết trân trọng hơn.

他感恩老师的严格要求。
Tā gǎn’ēn lǎoshī de yángé yāoqiú.
Anh ấy biết ơn sự yêu cầu nghiêm khắc của thầy.

感恩生活中的点滴温暖。
Gǎn’ēn shēnghuó zhōng de diǎndī wēnnuǎn.
Biết ơn những điều ấm áp nhỏ bé trong cuộc sống.

我心怀感恩地面对未来。
Wǒ xīn huái gǎn’ēn de miànduì wèilái.
Tôi đối mặt với tương lai bằng một tấm lòng biết ơn.

他们感恩祖先的智慧。
Tāmen gǎn’ēn zǔxiān de zhìhuì.
Họ biết ơn trí tuệ của tổ tiên.

我感恩老师让我懂得坚持的重要性。
Wǒ gǎn’ēn lǎoshī ràng wǒ dǒngde jiānchí de zhòngyàoxìng.
Tôi biết ơn thầy cô đã cho tôi hiểu tầm quan trọng của sự kiên trì.

感恩节是美国重要的传统节日。
Gǎn’ēn Jié shì Měiguó zhòngyào de chuántǒng jiérì.
Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ truyền thống quan trọng ở Mỹ.

让我们怀着感恩的心,过好每一天。
Ràng wǒmen huáizhe gǎn’ēn de xīn, guò hǎo měi yī tiān.
Hãy để chúng ta sống tốt từng ngày với một tấm lòng biết ơn.

感恩 — gǎn’ēn
1) Giải thích chi tiết

感恩 (gǎn’ēn) nghĩa là biết ơn, cảm kích, mang lòng biết ơn. Đây là từ dùng để diễn đạt sự cảm tạ đối với người khác, trời đất, cha mẹ, xã hội, hoặc bất kỳ ân huệ, sự giúp đỡ nào đã nhận được.

Trong đời sống hiện đại, 感恩 không chỉ dùng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc (ví dụ: hiếu kính cha mẹ, biết ơn thầy cô) mà còn được nhấn mạnh như một đức tính quan trọng trong quan hệ xã hội, công việc, và cả tôn giáo.

Thường xuất hiện trong các dịp lễ (ví dụ: 感恩节 Ngày Lễ Tạ Ơn), hoặc trong văn hóa doanh nghiệp (企业文化中提倡感恩).

2) Loại từ / chức năng ngữ pháp

Động từ (动词): mang lòng biết ơn, cảm tạ.

Danh từ (名词): lòng biết ơn.

Có thể dùng độc lập (我很感恩) hoặc kết hợp với các tân ngữ (感恩父母, 感恩老师).

3) Một số cụm từ thường dùng

感恩节 — Lễ Tạ Ơn

心存感恩 — trong lòng luôn mang ơn

感恩父母 — biết ơn cha mẹ

感恩老师 — biết ơn thầy cô

感恩生活 — biết ơn cuộc sống

学会感恩 — học cách biết ơn

4) Phân biệt với từ gần nghĩa

感谢 (gǎnxiè): mang nghĩa “cảm ơn” cụ thể, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ: 感谢你的帮助 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn).

感恩 (gǎn’ēn): nhấn mạnh đến lòng biết ơn sâu sắc, mang tính lâu dài và đạo đức hơn. Ví dụ: 我永远感恩父母的养育之恩 (Tôi mãi mãi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ).

5) 30 câu ví dụ (có pinyin + tiếng Việt)

我感恩父母的养育之恩。
Wǒ gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

她心中充满了感恩。
Tā xīnzhōng chōngmǎn le gǎn’ēn.
Trong lòng cô ấy tràn đầy lòng biết ơn.

我们要学会感恩,懂得回报。
Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn, dǒngdé huíbào.
Chúng ta phải học cách biết ơn và biết đền đáp.

他感恩老师的教诲。
Tā gǎn’ēn lǎoshī de jiàohuì.
Anh ấy biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

人应该心存感恩,不忘他人的帮助。
Rén yīnggāi xīncún gǎn’ēn, bù wàng tārén de bāngzhù.
Con người nên luôn mang lòng biết ơn, không quên sự giúp đỡ của người khác.

感恩是一种美德。
Gǎn’ēn shì yī zhǒng měidé.
Biết ơn là một đức tính tốt đẹp.

我感恩你在我困难时伸出援手。
Wǒ gǎn’ēn nǐ zài wǒ kùnnán shí shēn chū yuánshǒu.
Tôi biết ơn bạn đã chìa tay giúp đỡ khi tôi khó khăn.

她对生活充满感恩。
Tā duì shēnghuó chōngmǎn gǎn’ēn.
Cô ấy tràn đầy lòng biết ơn đối với cuộc sống.

让我们怀着感恩的心去面对每一天。
Ràng wǒmen huáizhe gǎn’ēn de xīn qù miànduì měi yītiān.
Hãy mang một trái tim biết ơn để đối diện với mỗi ngày.

他常常教育孩子要感恩父母。
Tā chángcháng jiàoyù háizi yào gǎn’ēn fùmǔ.
Anh ấy thường dạy con cái phải biết ơn cha mẹ.

心存感恩,才能快乐生活。
Xīncún gǎn’ēn, cáinéng kuàilè shēnghuó.
Trong lòng có biết ơn thì mới có thể sống hạnh phúc.

我对朋友的支持深感感恩。
Wǒ duì péngyǒu de zhīchí shēn gǎn gǎn’ēn.
Tôi vô cùng biết ơn sự ủng hộ của bạn bè.

他感恩老师耐心的指导。
Tā gǎn’ēn lǎoshī nàixīn de zhǐdǎo.
Anh ấy biết ơn sự chỉ dạy kiên nhẫn của thầy cô.

感恩生活带来的一切。
Gǎn’ēn shēnghuó dàilái de yīqiè.
Biết ơn tất cả những gì cuộc sống mang đến.

我们应该感恩大自然的馈赠。
Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn dàzìrán de kuìzèng.
Chúng ta nên biết ơn sự ban tặng của thiên nhiên.

感恩节是表达感谢的日子。
Gǎn’ēn jié shì biǎodá gǎnxiè de rìzi.
Lễ Tạ Ơn là ngày để bày tỏ lòng cảm tạ.

她写了一封信来表达感恩之情。
Tā xiě le yī fēng xìn lái biǎodá gǎn’ēn zhī qíng.
Cô ấy viết một bức thư để bày tỏ lòng biết ơn.

怀着感恩的心,世界会更美好。
Huáizhe gǎn’ēn de xīn, shìjiè huì gèng měihǎo.
Mang trái tim biết ơn, thế giới sẽ đẹp hơn.

我感恩老师的辛勤付出。
Wǒ gǎn’ēn lǎoshī de xīnqín fùchū.
Tôi biết ơn sự cống hiến vất vả của thầy cô.

他始终保持感恩的态度。
Tā shǐzhōng bǎochí gǎn’ēn de tàidù.
Anh ấy luôn giữ thái độ biết ơn.

感恩能让人更珍惜眼前的一切。
Gǎn’ēn néng ràng rén gèng zhēnxī yǎnqián de yīqiè.
Lòng biết ơn khiến con người trân trọng hơn những gì trước mắt.

我永远感恩你的陪伴。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn nǐ de péibàn.
Tôi mãi mãi biết ơn sự đồng hành của bạn.

感恩的心最温暖。
Gǎn’ēn de xīn zuì wēnnuǎn.
Trái tim biết ơn là trái tim ấm áp nhất.

人要懂得感恩,而不是理所当然。
Rén yào dǒngdé gǎn’ēn, ér bùshì lǐsuǒdāngrán.
Con người cần hiểu biết ơn, chứ không nên coi mọi thứ là đương nhiên.

感恩他人的善意。
Gǎn’ēn tārén de shànyì.
Biết ơn lòng tốt của người khác.

感恩让生活更有意义。
Gǎn’ēn ràng shēnghuó gèng yǒu yìyì.
Biết ơn làm cho cuộc sống có ý nghĩa hơn.

他感恩公司给了自己成长的机会。
Tā gǎn’ēn gōngsī gěi le zìjǐ chéngzhǎng de jīhuì.
Anh ấy biết ơn công ty đã cho mình cơ hội trưởng thành.

学会感恩,才会懂得珍惜。
Xuéhuì gǎn’ēn, cái huì dǒngdé zhēnxī.
Học cách biết ơn, mới hiểu được sự trân trọng.

我感恩每一个帮助过我的人。
Wǒ gǎn’ēn měi yī gè bāngzhù guò wǒ de rén.
Tôi biết ơn mỗi người đã từng giúp đỡ tôi.

感恩是一种力量,能改变人心。
Gǎn’ēn shì yī zhǒng lìliàng, néng gǎibiàn rénxīn.
Biết ơn là một sức mạnh, có thể thay đổi lòng người.

感恩 (gǎn’ēn)

  1. Ý nghĩa

Động từ (动词): Cảm thấy biết ơn, mang lòng tri ân đối với người khác đã giúp đỡ, chăm sóc, yêu thương, hoặc với cuộc sống, xã hội, thiên nhiên.

Danh từ (名词, ít dùng): Tấm lòng biết ơn.

Nói rộng ra, 感恩 không chỉ dừng lại ở việc nói “cảm ơn (谢谢)”, mà nhấn mạnh sự biết ơn từ tận đáy lòng, ghi nhớ công ơn và sẵn sàng báo đáp.

Ví dụ:

感恩父母 (biết ơn cha mẹ)

感恩朋友 (biết ơn bạn bè)

感恩生活 (biết ơn cuộc sống)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa

谢谢 (xièxie): “cảm ơn” thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

感激 (gǎnjī): nhấn mạnh sự xúc động và cảm kích.

感恩 (gǎn’ēn): thiên về lòng biết ơn sâu sắc, lâu dài, có tính đạo lý, nhân sinh.

  1. Mẫu câu thường gặp

对……感恩: Biết ơn đối với…

心怀感恩: Mang trong lòng sự biết ơn.

学会感恩: Học cách biết ơn.

感恩的心: Trái tim biết ơn.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Biết ơn cha mẹ, gia đình

我永远感恩父母的养育之恩。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi mãi mãi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

孩子要学会感恩父母的辛苦付出。
Háizi yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ fùchū.
Con cái phải học cách biết ơn sự hy sinh vất vả của cha mẹ.

感恩家人的支持让我坚持到现在。
Gǎn’ēn jiārén de zhīchí ràng wǒ jiānchí dào xiànzài.
Biết ơn sự ủng hộ của gia đình đã giúp tôi kiên trì đến bây giờ.

Biết ơn thầy cô, bạn bè

我很感恩老师的教导。
Wǒ hěn gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo.
Tôi rất biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

我感恩朋友们在我困难时伸出援手。
Wǒ gǎn’ēn péngyǒumen zài wǒ kùnnán shí shēnchū yuánshǒu.
Tôi biết ơn bạn bè đã giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn.

感恩同事们的合作,我们的项目才能顺利完成。
Gǎn’ēn tóngshìmen de hézuò, wǒmen de xiàngmù cáinéng shùnlì wánchéng.
Biết ơn sự hợp tác của đồng nghiệp, dự án của chúng ta mới có thể hoàn thành suôn sẻ.

Biết ơn xã hội, cuộc sống

我感恩这个时代给了我很多机会。
Wǒ gǎn’ēn zhège shídài gěi le wǒ hěn duō jīhuì.
Tôi biết ơn thời đại này đã cho tôi nhiều cơ hội.

感恩生活中的每一次挑战。
Gǎn’ēn shēnghuó zhōng de měi yí cì tiǎozhàn.
Biết ơn mỗi thử thách trong cuộc sống.

我们要感恩大自然给予的一切。
Wǒmen yào gǎn’ēn dàzìrán jǐyǔ de yíqiè.
Chúng ta phải biết ơn tất cả những gì thiên nhiên ban tặng.

Biết ơn trong công việc, xã giao

我感恩公司给了我发展的平台。
Wǒ gǎn’ēn gōngsī gěi le wǒ fāzhǎn de píngtái.
Tôi biết ơn công ty đã cho tôi một nền tảng để phát triển.

我们要感恩客户的信任与支持。
Wǒmen yào gǎn’ēn kèhù de xìnrèn yǔ zhīchí.
Chúng ta phải biết ơn sự tin tưởng và ủng hộ của khách hàng.

感恩领导的培养,我才能不断进步。
Gǎn’ēn lǐngdǎo de péiyǎng, wǒ cái néng bùduàn jìnbù.
Biết ơn sự bồi dưỡng của lãnh đạo, tôi mới có thể không ngừng tiến bộ.

Câu mang tính triết lý, đạo lý

人要懂得感恩,才能获得真正的幸福。
Rén yào dǒngdé gǎn’ēn, cáinéng huòdé zhēnzhèng de xìngfú.
Con người phải biết ơn mới có thể có được hạnh phúc thật sự.

一颗感恩的心,比金钱更珍贵。
Yì kē gǎn’ēn de xīn, bǐ jīnqián gèng zhēnguì.
Một trái tim biết ơn còn quý hơn cả tiền bạc.

感恩是一种美德。
Gǎn’ēn shì yì zhǒng měidé.
Biết ơn là một đức hạnh.

  1. Kết luận

感恩 (gǎn’ēn) = biết ơn, tri ân (mang tính sâu sắc, đạo lý).

Là động từ chính, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ lòng biết ơn.

Khác với 谢谢, 感恩 thiên về sự biết ơn sâu xa, lâu dài, chân thành.

Dùng được trong gia đình, học tập, xã hội, công việc, nhân sinh quan.

Giải thích chi tiết từ 感恩 (gǎn’ēn)

  1. Định nghĩa

感恩 (gǎn’ēn) nghĩa là biết ơn, cảm kích, mang ơn. Đây là một từ chỉ trạng thái tình cảm, diễn đạt sự trân trọng, ghi nhớ công ơn của người khác đã giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho mình.

感 (gǎn): cảm nhận, cảm thấy.

恩 (ēn): ân huệ, ân tình, sự giúp đỡ.
→ 感恩: cảm nhận và ghi nhớ ân tình → biết ơn.

  1. Loại từ

Động từ (动词): diễn đạt hành động biết ơn, tạ ơn.

Tính từ (形容词) (ít dùng độc lập, thường đi kèm với từ khác như 心、情): diễn tả thái độ đầy lòng biết ơn.

Danh từ (名词) trong một số ngữ cảnh, như “感恩节” (Lễ Tạ Ơn).

  1. Ngữ cảnh sử dụng

Trong đời sống: nói lời cảm ơn cha mẹ, thầy cô, bạn bè, ân nhân.

Trong văn hóa: đặc biệt dùng nhiều trong giáo dục đạo đức, tôn giáo, truyền thống hiếu kính.

Trong ngày lễ: “感恩节” (Lễ Tạ Ơn – Thanksgiving).

Trong văn viết, diễn thuyết, thư từ: bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

  1. Một số kết hợp/搭配 thường gặp

感恩节 (gǎn’ēn jié): Lễ Tạ Ơn.

感恩的心 (gǎn’ēn de xīn): tấm lòng biết ơn.

感恩父母 (gǎn’ēn fùmǔ): biết ơn cha mẹ.

心怀感恩 (xīn huái gǎn’ēn): trong lòng tràn đầy biết ơn.

懂得感恩 (dǒngdé gǎn’ēn): hiểu được sự biết ơn.

感恩之情 (gǎn’ēn zhī qíng): tình cảm biết ơn.

  1. 30 mẫu câu ví dụ

我永远感恩父母的养育之恩。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi mãi mãi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

老师的教导让我心怀感恩。
Lǎoshī de jiàodǎo ràng wǒ xīn huái gǎn’ēn.
Lời dạy của thầy cô khiến tôi luôn mang lòng biết ơn.

我感恩每一个帮助过我的人。
Wǒ gǎn’ēn měi yī gè bāngzhù guò wǒ de rén.
Tôi biết ơn từng người đã từng giúp đỡ tôi.

感恩生活中的点滴美好。
Gǎn’ēn shēnghuó zhōng de diǎndī měihǎo.
Biết ơn những điều nhỏ bé tốt đẹp trong cuộc sống.

她怀着感恩的心面对困难。
Tā huáizhe gǎn’ēn de xīn miànduì kùnnán.
Cô ấy đối mặt với khó khăn bằng một trái tim biết ơn.

我感恩大自然赐予我们的一切。
Wǒ gǎn’ēn dàzìrán cìyǔ wǒmen de yīqiè.
Tôi biết ơn tất cả những gì mà thiên nhiên ban tặng.

我们应该学会感恩。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì gǎn’ēn.
Chúng ta nên học cách biết ơn.

他感恩老师的辛勤付出。
Tā gǎn’ēn lǎoshī de xīnqín fùchū.
Anh ấy biết ơn sự cống hiến tận tụy của thầy cô.

感恩节是西方的重要节日。
Gǎn’ēn Jié shì Xīfāng de zhòngyào jiérì.
Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ quan trọng của phương Tây.

我心里充满了感恩之情。
Wǒ xīn lǐ chōngmǎn le gǎn’ēn zhī qíng.
Trong lòng tôi tràn đầy tình cảm biết ơn.

她感恩朋友们的陪伴和支持。
Tā gǎn’ēn péngyǒumen de péibàn hé zhīchí.
Cô ấy biết ơn sự đồng hành và ủng hộ của bạn bè.

我感恩命运让我遇见了你。
Wǒ gǎn’ēn mìngyùn ràng wǒ yùjiàn le nǐ.
Tôi biết ơn số phận đã cho tôi gặp được bạn.

感恩每一次挫折,它让我更坚强。
Gǎn’ēn měi yī cì cuòzhé, tā ràng wǒ gèng jiānqiáng.
Biết ơn mỗi lần vấp ngã, vì nó làm tôi mạnh mẽ hơn.

他懂得感恩,所以大家都喜欢他。
Tā dǒngdé gǎn’ēn, suǒyǐ dàjiā dōu xǐhuān tā.
Anh ấy biết ơn, vì vậy mọi người đều yêu mến anh.

我感恩你的关心和帮助。
Wǒ gǎn’ēn nǐ de guānxīn hé bāngzhù.
Tôi biết ơn sự quan tâm và giúp đỡ của bạn.

感恩父母的无私奉献。
Gǎn’ēn fùmǔ de wúsī fèngxiàn.
Biết ơn sự cống hiến vô tư của cha mẹ.

我们要怀有一颗感恩的心。
Wǒmen yào huái yǒu yī kē gǎn’ēn de xīn.
Chúng ta phải có một trái tim biết ơn.

我感恩你给我的机会。
Wǒ gǎn’ēn nǐ gěi wǒ de jīhuì.
Tôi biết ơn cơ hội mà bạn đã cho tôi.

他们怀着感恩之情参加活动。
Tāmen huáizhe gǎn’ēn zhī qíng cānjiā huódòng.
Họ tham gia hoạt động với tình cảm biết ơn.

她对生活总是充满感恩。
Tā duì shēnghuó zǒng shì chōngmǎn gǎn’ēn.
Cô ấy luôn tràn đầy lòng biết ơn trong cuộc sống.

我感恩老师给予的鼓励。
Wǒ gǎn’ēn lǎoshī jǐyǔ de gǔlì.
Tôi biết ơn sự động viên mà thầy cô đã dành cho tôi.

感恩是一种美德。
Gǎn’ēn shì yī zhǒng měidé.
Biết ơn là một đức tính tốt.

我感恩同事们的合作和支持。
Wǒ gǎn’ēn tóngshìmen de hézuò hé zhīchí.
Tôi biết ơn sự hợp tác và ủng hộ của đồng nghiệp.

她感恩社会给她的机会。
Tā gǎn’ēn shèhuì gěi tā de jīhuì.
Cô ấy biết ơn cơ hội mà xã hội đã cho mình.

我感恩遇到的每一段缘分。
Wǒ gǎn’ēn yùdào de měi yī duàn yuánfèn.
Tôi biết ơn mỗi duyên phận mà mình gặp được.

孩子要学会感恩父母的辛苦。
Háizi yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ.
Trẻ em cần học cách biết ơn sự vất vả của cha mẹ.

他感恩公司给他的培养。
Tā gǎn’ēn gōngsī gěi tā de péiyǎng.
Anh ấy biết ơn sự bồi dưỡng của công ty.

我感恩在困难时得到的帮助。
Wǒ gǎn’ēn zài kùnnán shí dédào de bāngzhù.
Tôi biết ơn sự giúp đỡ mà tôi nhận được lúc khó khăn.

她写了一封信表达感恩之情。
Tā xiě le yī fēng xìn biǎodá gǎn’ēn zhī qíng.
Cô ấy viết một bức thư để bày tỏ lòng biết ơn.

感恩不仅是说谢谢,更是行动的回报。
Gǎn’ēn bùjǐn shì shuō xièxie, gèng shì xíngdòng de huíbào.
Biết ơn không chỉ là nói “cảm ơn”, mà còn là sự đền đáp bằng hành động.

  1. Giải thích chi tiết

感恩 (gǎn’ēn) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa cảm tạ, biết ơn, ghi nhớ ân tình. Đây là từ thường dùng để bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc đối với người khác hoặc những gì mình đã nhận được từ cuộc sống, gia đình, bạn bè, xã hội, thầy cô, hoặc bất kỳ ai đã giúp đỡ mình.

感 nghĩa là cảm nhận, cảm động, cảm kích.

恩 nghĩa là ân tình, ân huệ, ơn nghĩa.

Kết hợp lại, 感恩 thể hiện trạng thái cảm nhận được ân huệ và lòng biết ơn sâu sắc từ người khác hoặc từ những điều tốt đẹp trong cuộc đời. Đây không chỉ là sự cảm ơn đơn thuần, mà còn hàm chứa sự trân trọng và ghi nhớ mãi mãi.

Ví dụ, khi người ta nói 感恩父母 nghĩa là biết ơn cha mẹ, không chỉ đơn giản là nói “cảm ơn” mà còn bao hàm sự kính trọng, báo đáp và ghi nhớ công ơn dưỡng dục.

  1. Loại từ

感恩 là động từ (Verb), mang nghĩa cảm tạ, biết ơn, ghi nhớ ân tình.

Trong một số ngữ cảnh, nó có thể dùng như danh từ trừu tượng để chỉ tấm lòng biết ơn, sự biết ơn.

  1. Cách dùng & Ngữ pháp

感恩 + đối tượng

Diễn tả hành động biết ơn một ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ: 感恩父母 (biết ơn cha mẹ), 感恩朋友 (biết ơn bạn bè).

对 + đối tượng + 表示感恩

Diễn tả bày tỏ lòng biết ơn đối với ai/cái gì.

Ví dụ: 对老师表示感恩 (bày tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô).

感恩的心

Chỉ một tấm lòng biết ơn, một trái tim cảm tạ.

Thường dùng trong thơ ca, bài hát, văn chương.

  1. Mẫu câu thông dụng

我永远感恩父母的养育之恩。
(Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.)
Tôi mãi mãi biết ơn công ơn dưỡng dục của cha mẹ.

我们应该感恩生活中的每一个帮助我们的人。
(Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn shēnghuó zhōng de měi yí gè bāngzhù wǒmen de rén.)
Chúng ta nên biết ơn mỗi người đã giúp đỡ mình trong cuộc sống.

这是一种感恩的心态。
(Zhè shì yī zhǒng gǎn’ēn de xīntài.)
Đây là một thái độ biết ơn.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1

我非常感恩朋友在我困难的时候伸出援手。
(Wǒ fēicháng gǎn’ēn péngyǒu zài wǒ kùnnán de shíhòu shēnchū yuánshǒu.)
Tôi vô cùng biết ơn những người bạn đã dang tay giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn.

Ví dụ 2

孩子们要学会感恩父母的养育之恩。
(Háizimen yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.)
Trẻ em cần học cách biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

Ví dụ 3

感恩老师的教导,我才能取得今天的成绩。
(Gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo, wǒ cáinéng qǔdé jīntiān de chéngjì.)
Nhờ biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô, tôi mới có thể đạt được thành tích ngày hôm nay.

Ví dụ 4

我们要感恩生命中的每一次相遇。
(Wǒmen yào gǎn’ēn shēngmìng zhōng de měi yī cì xiāngyù.)
Chúng ta phải biết ơn mỗi lần gặp gỡ trong cuộc đời.

Ví dụ 5

感恩过去的经历,让我变得更加坚强。
(Gǎn’ēn guòqù de jīnglì, ràng wǒ biànde gèngjiā jiānqiáng.)
Biết ơn những trải nghiệm trong quá khứ đã khiến tôi trở nên kiên cường hơn.

Ví dụ 6

他怀着感恩的心回馈社会。
(Tā huáizhe gǎn’ēn de xīn huíkuì shèhuì.)
Anh ấy mang trong lòng sự biết ơn để đóng góp trở lại cho xã hội.

Ví dụ 7

感恩节是美国最重要的节日之一。
(Gǎn’ēn Jié shì Měiguó zuì zhòngyào de jiérì zhī yī.)
Lễ Tạ Ơn là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Mỹ.

Ví dụ 8

我感恩那些曾经帮助过我的人。
(Wǒ gǎn’ēn nàxiē céngjīng bāngzhù guò wǒ de rén.)
Tôi biết ơn những người đã từng giúp đỡ tôi.

  1. Ghi chú mở rộng

感恩节 (Gǎn’ēn Jié): Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving Day).

感恩的心 (Gǎn’ēn de xīn): Trái tim biết ơn (tên một bài hát nổi tiếng của Trung Quốc).

Trong văn hóa Trung Hoa, 感恩 được xem là một phẩm chất đạo đức quan trọng, liên quan chặt chẽ đến truyền thống hiếu thuận (孝顺).

感恩 không chỉ đơn giản là “cảm ơn” mà còn bao hàm sự trân trọng, ghi nhớ và báo đáp. Nó thường được dùng trong các mối quan hệ tình cảm sâu sắc như gia đình, thầy trò, bạn bè, xã hội, hoặc bày tỏ sự biết ơn với cuộc đời và những điều tốt đẹp mà ta có.

感恩 (gǎn’ēn) — Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa cơ bản

感 = cảm nhận, cảm thấy.

恩 = ân nghĩa, ơn huệ, sự ban ơn.

Kết hợp lại, 感恩 có nghĩa là biết ơn, cảm tạ ân tình của người khác dành cho mình.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường biểu đạt:

Tấm lòng biết ơn đối với cha mẹ, thầy cô, bạn bè, xã hội.

Sự trân trọng và cảm kích đối với những điều tốt đẹp mình nhận được.

Được dùng cả trong văn nói lẫn văn viết, nhất là trong văn phong trang trọng, đạo lý, giáo dục.

Ví dụ:

感恩父母 (biết ơn cha mẹ)

心存感恩 (trong lòng luôn có sự biết ơn)

  1. Loại từ

Động từ (动词): biểu thị hành động “cảm ơn, biết ơn”.

Danh từ (名词): chỉ trạng thái “lòng biết ơn”.

  1. Cách dùng thường gặp

感恩 + 对象: Biết ơn ai/cái gì.
Ví dụ: 感恩老师 (biết ơn thầy cô).

对……感恩: Biết ơn đối với…
Ví dụ: 对生活感恩 (biết ơn cuộc sống).

心怀感恩 / 心存感恩: Trong lòng tràn đầy biết ơn.

感恩节: Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving Day).

  1. Một số cụm từ cố định

感恩的心 (trái tim biết ơn)

感恩父母 (biết ơn cha mẹ)

感恩教育 (giáo dục lòng biết ơn)

感恩节 (ngày lễ Tạ ơn)

学会感恩 (học cách biết ơn)

  1. 30 Mẫu câu chi tiết với 感恩

我们要学会感恩父母的养育之恩。
Wǒmen yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Chúng ta phải học cách biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

他一直感恩老师的教导。
Tā yīzhí gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo.
Anh ấy luôn biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

她心中充满了感恩。
Tā xīnzhōng chōngmǎn le gǎn’ēn.
Trong lòng cô ấy tràn đầy sự biết ơn.

我感恩朋友们在我困难时帮助我。
Wǒ gǎn’ēn péngyǒumen zài wǒ kùnnán shí bāngzhù wǒ.
Tôi biết ơn bạn bè đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.

孩子们要懂得感恩父母的辛苦。
Háizimen yào dǒngdé gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ.
Trẻ em phải hiểu được sự biết ơn đối với sự vất vả của cha mẹ.

他常常怀着一颗感恩的心生活。
Tā chángcháng huáizhe yì kē gǎn’ēn de xīn shēnghuó.
Anh ấy thường sống với một trái tim biết ơn.

我们应该对大自然心存感恩。
Wǒmen yīnggāi duì dàzìrán xīncún gǎn’ēn.
Chúng ta nên biết ơn thiên nhiên.

感恩是一种美德。
Gǎn’ēn shì yì zhǒng měidé.
Biết ơn là một loại đức hạnh.

我永远感恩你的帮助。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn nǐ de bāngzhù.
Tôi mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

我们要感恩生活中的每一份温暖。
Wǒmen yào gǎn’ēn shēnghuó zhōng de měi yí fèn wēnnuǎn.
Chúng ta nên biết ơn từng sự ấm áp trong cuộc sống.

失败让我更懂得感恩。
Shībài ràng wǒ gèng dǒngdé gǎn’ēn.
Thất bại khiến tôi càng hiểu được sự biết ơn.

心怀感恩的人更容易快乐。
Xīn huái gǎn’ēn de rén gèng róngyì kuàilè.
Người mang trong lòng sự biết ơn dễ dàng hạnh phúc hơn.

我们要对社会心怀感恩。
Wǒmen yào duì shèhuì xīn huái gǎn’ēn.
Chúng ta cần biết ơn xã hội.

感恩是一种积极的生活态度。
Gǎn’ēn shì yì zhǒng jījí de shēnghuó tàidù.
Biết ơn là một thái độ sống tích cực.

他感恩每一次帮助过他的人。
Tā gǎn’ēn měi yí cì bāngzhù guò tā de rén.
Anh ấy biết ơn mỗi người đã từng giúp anh.

我很感恩能遇见你。
Wǒ hěn gǎn’ēn néng yùjiàn nǐ.
Tôi rất biết ơn vì đã gặp được bạn.

感恩让人更加谦虚。
Gǎn’ēn ràng rén gèng jiā qiānxū.
Sự biết ơn khiến con người khiêm tốn hơn.

他对父母充满了感恩之情。
Tā duì fùmǔ chōngmǎn le gǎn’ēn zhī qíng.
Anh ấy tràn đầy tình cảm biết ơn cha mẹ.

我感恩自己拥有的一切。
Wǒ gǎn’ēn zìjǐ yǒngyǒu de yíqiè.
Tôi biết ơn tất cả những gì mình có.

感恩能让我们更珍惜当下。
Gǎn’ēn néng ràng wǒmen gèng zhēnxī dāngxià.
Sự biết ơn giúp chúng ta trân trọng hiện tại hơn.

他心中常常充满感恩与喜悦。
Tā xīnzhōng chángcháng chōngmǎn gǎn’ēn yǔ xǐyuè.
Trong lòng anh ấy thường tràn đầy sự biết ơn và niềm vui.

我们要感恩老师的辛勤付出。
Wǒmen yào gǎn’ēn lǎoshī de xīnqín fùchū.
Chúng ta phải biết ơn sự cống hiến vất vả của thầy cô.

学会感恩的人更容易成功。
Xuéhuì gǎn’ēn de rén gèng róngyì chénggōng.
Người biết học cách biết ơn dễ thành công hơn.

我感恩命运的安排。
Wǒ gǎn’ēn mìngyùn de ānpái.
Tôi biết ơn sự sắp đặt của số phận.

感恩是一种智慧。
Gǎn’ēn shì yì zhǒng zhìhuì.
Biết ơn là một dạng trí tuệ.

我们要感恩拥有健康的身体。
Wǒmen yào gǎn’ēn yǒngyǒu jiànkāng de shēntǐ.
Chúng ta cần biết ơn vì có một cơ thể khỏe mạnh.

他们感恩国家的培养。
Tāmen gǎn’ēn guójiā de péiyǎng.
Họ biết ơn sự bồi dưỡng của đất nước.

我感恩每天的阳光和空气。
Wǒ gǎn’ēn měitiān de yángguāng hé kōngqì.
Tôi biết ơn ánh nắng và không khí mỗi ngày.

感恩别人就是善待自己。
Gǎn’ēn biéren jiù shì shàndài zìjǐ.
Biết ơn người khác chính là đối xử tốt với bản thân mình.

他感恩所有给予过他帮助的人。
Tā gǎn’ēn suǒyǒu jǐyǔ guò tā bāngzhù de rén.
Anh ấy biết ơn tất cả những người đã từng giúp anh.

  1. Định nghĩa từ 感恩 (gǎn’ēn)

感恩 nghĩa là biết ơn, cảm tạ, ghi nhớ công ơn của người khác.

Xuất phát từ hai chữ:

感 = cảm nhận, cảm thấy.

恩 = ân huệ, ân tình, sự giúp đỡ, ơn nghĩa.

Hiểu theo nghĩa đầy đủ: cảm nhận được ân tình, biết ghi nhớ và tỏ lòng biết ơn.

Trong tiếng Việt có thể dịch là: biết ơn, cảm kích, mang ơn, tạ ơn.

  1. Loại từ

Động từ (动词): biểu đạt hành động cảm tạ, biết ơn.

Danh từ (名词, ít dùng hơn): chỉ sự biết ơn.

  1. Ý nghĩa và cách dùng

Biểu đạt tình cảm cá nhân: cảm ơn cha mẹ, thầy cô, bạn bè, người giúp đỡ.

Biểu đạt tinh thần chung: biết ơn xã hội, biết ơn tổ quốc, biết ơn cuộc sống.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thành kính hơn 感谢 (gǎnxiè).

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu)
    Nhóm 1: Biết ơn cha mẹ, thầy cô

我永远感恩父母的养育之恩。
Wǒ yǒngyuǎn gǎn’ēn fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi mãi mãi biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

我深深地感恩老师的教导。
Wǒ shēnshēn de gǎn’ēn lǎoshī de jiàodǎo.
Tôi vô cùng biết ơn sự dạy dỗ của thầy cô.

孩子要学会感恩父母的辛苦。
Háizi yào xuéhuì gǎn’ēn fùmǔ de xīnkǔ.
Trẻ con phải học cách biết ơn sự vất vả của cha mẹ.

我感恩老师给我的鼓励。
Wǒ gǎn’ēn lǎoshī gěi wǒ de gǔlì.
Tôi biết ơn sự động viên mà thầy giáo dành cho tôi.

感恩父母是做人最基本的品德。
Gǎn’ēn fùmǔ shì zuòrén zuì jīběn de pǐndé.
Biết ơn cha mẹ là phẩm chất cơ bản nhất của con người.

Nhóm 2: Biết ơn bạn bè, người xung quanh

我很感恩你在我困难时伸出援手。
Wǒ hěn gǎn’ēn nǐ zài wǒ kùnnán shí shēnchū yuánshǒu.
Tôi rất biết ơn bạn đã giúp tôi lúc khó khăn.

他感恩朋友的支持和陪伴。
Tā gǎn’ēn péngyǒu de zhīchí hé péibàn.
Anh ấy biết ơn sự ủng hộ và đồng hành của bạn bè.

感恩你一直在我身边。
Gǎn’ēn nǐ yìzhí zài wǒ shēnbiān.
Biết ơn vì bạn luôn ở bên tôi.

在危难时刻,她感恩同事们的帮助。
Zài wēinàn shíkè, tā gǎn’ēn tóngshìmen de bāngzhù.
Trong lúc hoạn nạn, cô ấy biết ơn sự giúp đỡ của đồng nghiệp.

他感恩所有关心过他的人。
Tā gǎn’ēn suǒyǒu guānxīn guò tā de rén.
Anh ấy biết ơn tất cả những người từng quan tâm đến mình.

Nhóm 3: Biết ơn cuộc sống, xã hội

我们要感恩生活赐予的一切。
Wǒmen yào gǎn’ēn shēnghuó cìyǔ de yíqiè.
Chúng ta phải biết ơn tất cả những gì cuộc sống ban tặng.

我感恩这个和平的时代。
Wǒ gǎn’ēn zhège hépíng de shídài.
Tôi biết ơn thời đại hòa bình này.

人应该怀着感恩的心生活。
Rén yīnggāi huáizhe gǎn’ēn de xīn shēnghuó.
Con người nên sống với một trái tim biết ơn.

我感恩社会给了我学习和成长的机会。
Wǒ gǎn’ēn shèhuì gěi le wǒ xuéxí hé chéngzhǎng de jīhuì.
Tôi biết ơn xã hội đã cho tôi cơ hội học tập và trưởng thành.

我们要感恩大自然的恩赐。
Wǒmen yào gǎn’ēn dàzìrán de ēncì.
Chúng ta phải biết ơn sự ban tặng của thiên nhiên.

Nhóm 4: Biết ơn trong công việc

我感恩公司提供的发展平台。
Wǒ gǎn’ēn gōngsī tígōng de fāzhǎn píngtái.
Tôi biết ơn công ty đã cung cấp nền tảng phát triển.

他感恩领导的信任。
Tā gǎn’ēn lǐngdǎo de xìnrèn.
Anh ấy biết ơn sự tin tưởng của lãnh đạo.

我感恩同事们的合作与支持。
Wǒ gǎn’ēn tóngshìmen de hézuò yǔ zhīchí.
Tôi biết ơn sự hợp tác và hỗ trợ của đồng nghiệp.

我感恩客户的理解和耐心。
Wǒ gǎn’ēn kèhù de lǐjiě hé nàixīn.
Tôi biết ơn sự thông cảm và kiên nhẫn của khách hàng.

他感恩公司给予的培训机会。
Tā gǎn’ēn gōngsī jǐyǔ de péixùn jīhuì.
Anh ấy biết ơn cơ hội đào tạo mà công ty mang lại.

Nhóm 5: Cảm xúc và triết lý về lòng biết ơn

常怀感恩之心,生活会更幸福。
Cháng huái gǎn’ēn zhī xīn, shēnghuó huì gèng xìngfú.
Luôn giữ lòng biết ơn, cuộc sống sẽ hạnh phúc hơn.

感恩让人学会珍惜。
Gǎn’ēn ràng rén xuéhuì zhēnxī.
Lòng biết ơn giúp con người học cách trân trọng.

懂得感恩的人才懂得付出。
Dǒngde gǎn’ēn de rén cái dǒngde fùchū.
Người biết ơn mới biết cách cho đi.

感恩是人类最美好的品质之一。
Gǎn’ēn shì rénlèi zuì měihǎo de pǐnzhí zhī yī.
Lòng biết ơn là một trong những phẩm chất đẹp nhất của con người.

感恩使我们内心更加平和。
Gǎn’ēn shǐ wǒmen nèixīn gèng jiā pínghé.
Lòng biết ơn khiến tâm hồn chúng ta bình an hơn.

Nhóm 6: Biết ơn trong các dịp đặc biệt

在感恩节,人们会表达对家人的感恩。
Zài gǎn’ēn jié, rénmen huì biǎodá duì jiārén de gǎn’ēn.
Trong ngày Lễ Tạ Ơn, mọi người thường bày tỏ lòng biết ơn với gia đình.

感恩节是一个充满温情的节日。
Gǎn’ēn jié shì yí gè chōngmǎn wēnqíng de jiérì.
Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ đầy tình cảm ấm áp.

我们在节日里更要怀着感恩的心。
Wǒmen zài jiérì lǐ gèng yào huáizhe gǎn’ēn de xīn.
Trong ngày lễ, chúng ta càng phải giữ tấm lòng biết ơn.

感恩节让我想起了父母的辛苦。
Gǎn’ēn jié ràng wǒ xiǎngqǐ le fùmǔ de xīnkǔ.
Ngày Lễ Tạ Ơn làm tôi nhớ đến sự vất vả của cha mẹ.

在感恩节,人们会互相表达谢意。
Zài gǎn’ēn jié, rénmen huì hùxiāng biǎodá xièyì.
Trong ngày Lễ Tạ Ơn, mọi người thường bày tỏ lòng cảm tạ lẫn nhau.

  1. Tổng kết

感恩 (gǎn’ēn) = biết ơn, cảm tạ, ghi nhớ ân tình.

Loại từ: động từ, đôi khi là danh từ.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, thầy cô, bạn bè, xã hội, công việc, triết lý sống.

Mạnh hơn từ 感谢 (cảm ơn, cảm kích) → mang tính trang trọng, sâu sắc hơn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.