HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster额外 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

额外 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“额外” có nghĩa là thêm, bổ sung, phát sinh ngoài phần ban đầu/kế hoạch. Loại từ: có thể dùng làm tính từ (khi đi trước danh từ thường thêm “的”: 额外的 + 名词) hoặc làm trạng từ (trực tiếp bổ nghĩa cho động từ: 额外 + 动词). Mức độ trang trọng: phổ biến trong cả văn viết chính thức và nói hàng ngày (đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng, tài chính).

5/5 - (1 bình chọn)

额外 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

额外 — Giải thích chi tiết

Hán tự & phiên âm: 额外 (éwài) — /éwài/
Ý nghĩa: “额外” có nghĩa là thêm, bổ sung, phát sinh ngoài phần ban đầu/kế hoạch.
Loại từ: có thể dùng làm tính từ (khi đi trước danh từ thường thêm “的”: 额外的 + 名词) hoặc làm trạng từ (trực tiếp bổ nghĩa cho động từ: 额外 + 动词).
Mức độ trang trọng: phổ biến trong cả văn viết chính thức và nói hàng ngày (đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng, tài chính).

Cách dùng / ghi chú ngữ pháp

Danh từ: 额外的 + N
Ví dụ: 额外的费用 (chi phí bổ sung), 额外的时间 (thời gian thêm).

Động từ: 额外 + V (không cần “的”)
Ví dụ: 公司额外提供保险 (công ty cung cấp thêm bảo hiểm).

So sánh với “另外 (lìngwài)”

另外 thường dùng để nói “thêm một mục khác / ngoài ra” (giới thiệu một mục tách biệt).

额外 nhấn mạnh “thêm vào phần đã có / vượt ra ngoài phạm vi ban đầu” (thường liên quan đến chi phí, trách nhiệm, thời gian…).
Ví dụ so sánh sẽ rõ hơn bên dưới.

Lưu ý: dạng 额外地 ít gặp trong văn nói; thường dùng 额外 trực tiếp.

Những phối hợp từ (collocations) thường gặp

额外 + 费用 (fèiyòng) — chi phí bổ sung
额外 + 奖金 (jiǎngjīn) — tiền thưởng thêm
额外 + 补贴 (bǔtiē) — trợ cấp thêm
额外 + 收入 (shōurù) — thu nhập thêm
额外 + 负担 (fùdān) — gánh nặng bổ sung
额外 + 时间 (shíjiān) — thời gian thêm
额外 + 提供 (tígōng) — cung cấp thêm

Ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这项服务需要支付额外费用。
Zhè xiàng fúwù xūyào zhīfù éwài fèiyòng.
Dịch: Dịch vụ này cần phải trả phí bổ sung.

公司会给表现好的员工发放额外奖金。
Gōngsī huì gěi biǎoxiàn hǎo de yuángōng fāfàng éwài jiǎngjīn.
Dịch: Công ty sẽ phát thưởng thêm cho nhân viên có thành tích tốt.

我们额外准备了一些礼品。
Wǒmen éwài zhǔnbèi le yìxiē lǐpǐn.
Dịch: Chúng tôi chuẩn bị thêm một vài quà tặng.

如果需要加班,公司会支付额外报酬。
Rúguǒ xūyào jiābān, gōngsī huì zhīfù éwài bàochóu.
Dịch: Nếu cần làm thêm giờ, công ty sẽ trả thù lao thêm.

这笔开销是一个额外负担。
Zhè bǐ kāixiāo shì yí gè éwài fùdān.
Dịch: Khoản chi này là gánh nặng bổ sung.

请注意:运费不包含在价格内,可能会产生额外费用。
Qǐng zhùyì: yùnfèi bù bāohán zài jiàgé nèi, kěnéng huì chǎnshēng éwài fèiyòng.
Dịch: Xin lưu ý: phí vận chuyển không bao gồm trong giá, có thể phát sinh chi phí thêm.

老师给了我们额外的复习材料。
Lǎoshī gěi le wǒmen éwài de fùxí cáiliào.
Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi tài liệu ôn tập bổ sung.

他有一些额外的收入来源。
Tā yǒu yìxiē éwài de shōurù láiyuán.
Dịch: Anh ấy có một vài nguồn thu nhập phụ.

除了合同金额外,我们还需承担额外责任。
Chúle hétóng jīn’é wài, wǒmen hái xū chéngdān éwài zérèn.
Dịch: Ngoài số tiền hợp đồng, chúng ta còn phải chịu trách nhiệm bổ sung.

使用该服务可能需要额外注册。
Shǐyòng gāi fúwù kěnéng xūyào éwài zhùcè.
Dịch: Sử dụng dịch vụ này có thể cần đăng ký thêm.

客户要求额外修改设计方案。
Kèhù yāoqiú éwài xiūgǎi shèjì fāng’àn.
Dịch: Khách hàng yêu cầu sửa đổi thêm bản thiết kế.

我不想承担任何额外风险。
Wǒ bù xiǎng chéngdān rènhé éwài fēngxiǎn.
Dịch: Tôi không muốn chịu bất kỳ rủi ro phát sinh nào.

合同中应明确是否存在额外费用。
Hétong zhōng yīng míngquè shìfǒu cúnzài éwài fèiyòng.
Dịch: Trong hợp đồng cần làm rõ có chi phí bổ sung hay không.

Ví dụ so sánh: 额外 vs 另外

我另外买了一本书。
Wǒ lìngwài mǎi le yì běn shū.
Dịch: Tôi mua thêm (một cuốn sách nữa) — nhấn ý “một mục khác/riêng biệt”.

我额外买了一本书。
Wǒ éwài mǎi le yì běn shū.
Dịch: Tôi mua thêm (ngoài kế hoạch/đã có) — nhấn ý “thêm vào phần đã có / vượt ra ngoài dự tính”.

Tóm lại: 另外 = “ngoài ra / bên cạnh đó” (mở rộng danh sách); 额外 = “thêm vào, phát sinh vượt lên” (nhấn vào sự bổ sung so với chuẩn).

Đoạn đối thoại mẫu (ngắn)

A: 这个套餐包含哪些服务?
Zhège tàocān bāohán nǎxiē fúwù?
Gói này bao gồm những dịch vụ nào?

B: 包含基础服务,但特殊需求可能会产生额外费用。
Bāohán jīchǔ fúwù, dàn tèsù xūqiú kěnéng huì chǎnshēng éwài fèiyòng.
Bao gồm dịch vụ cơ bản, nhưng yêu cầu đặc biệt có thể phát sinh chi phí thêm.

Nghĩa của 额外
“额外” (pinyin: éwài) nghĩa là “bổ sung, thêm, ngoài định mức/quy định, phát sinh ngoài kế hoạch”. Thường dùng để chỉ những chi phí, thời gian, công việc, lợi ích… vượt ra ngoài phạm vi đã định. Về sắc thái, “额外” mang cảm giác “ngoài khung chuẩn/ngoài quota” rõ rệt hơn “另外”.

Loại từ và cách dùng chính
Tính từ: Đi trước danh từ để chỉ tính “bổ sung/thêm”.

Ví dụ: 额外的费用 (chi phí bổ sung), 额外的时间 (thời gian thêm)

Trạng ngữ trong câu: Đứng trước động từ/cụm động từ, thường không cần “地”.

Ví dụ: 额外工作 (làm thêm), 额外支付 (trả thêm)

Danh từ (ít gặp hơn): Chỉ “phần phát sinh/thêm”.

Ví dụ: 支付一个额外 (trả một khoản bổ sung)

Mẫu câu thông dụng
Cấu trúc A: 额外的 + Danh từ

Ví dụ: 额外的费用/时间/工作/奖励/服务/名额

Cấu trúc B: 额外 + Động từ/cụm động từ

Ví dụ: 额外支付/额外工作/额外提供/额外承担

Cấu trúc C: Động từ + 额外的 + Danh từ

Ví dụ: 支付额外的费用 / 花费额外的时间

Cấu trúc D: Chủ ngữ + 需要/必须 + 额外 + Động từ

Ví dụ: 需要额外准备/必须额外说明

Cấu trúc E: 额外 + Danh từ trừu tượng (成本/风险/负担/收益)

Ví dụ: 产生额外成本 / 带来额外收益

So sánh nhanh với từ gần nghĩa
额外 vs 另外:

额外: nhấn mạnh “ngoài định mức/tiêu chuẩn”, thường dùng cho chi phí, quota, thời gian, công việc.

另外: “ngoài ra, thêm nữa” (mang tính bổ sung thông tin chung), linh hoạt hơn về ngữ cảnh.

额外 vs 其他:

额外: thêm so với mức đã định.

其他: “khác” nói chung, không hàm ý vượt mức.

额外 vs 多余:

额外: trung tính, chỉ thêm/bổ sung.

多余: thừa, không cần thiết (sắc thái tiêu cực).

Cụm từ/collocation thường gặp
额外费用/收费: phí phát sinh, thu thêm

额外时间/精力: thời gian/nỗ lực bổ sung

额外工作/加班: công việc thêm/làm thêm giờ

额外补贴/奖金/福利: phụ cấp/thưởng/phúc lợi thêm

额外服务/支持: dịch vụ/hỗ trợ bổ sung

额外名额/指标: suất/chỉ tiêu bổ sung

额外成本/风险/负担/收益: chi phí/rủi ro/gánh nặng/lợi ích phát sinh

Ví dụ chi tiết có pinyin và tiếng Việt
Ví dụ 1: 你需要支付额外的费用。 Nǐ xūyào zhīfù éwài de fèiyòng. Bạn cần trả thêm chi phí.

Ví dụ 2: 她不会支付任何额外费用。 Tā bú huì zhīfù rènhé éwài fèiyòng. Cô ấy sẽ không trả thêm bất kỳ khoản phí nào.

Ví dụ 3: 我没有其他的额外收入。 Wǒ méiyǒu qítā de éwài shōurù. Tôi không có thu nhập phụ nào khác.

Ví dụ 4: 这项任务需要额外的时间。 Zhè xiàng rènwù xūyào éwài de shíjiān. Nhiệm vụ này cần thêm thời gian.

Ví dụ 5: 我们需要额外安排一次会议。 Wǒmen xūyào éwài ānpái yí cì huìyì. Chúng ta cần sắp xếp thêm một cuộc họp.

Ví dụ 6: 公司给了他额外的奖金。 Gōngsī gěile tā éwài de jiǎngjīn. Công ty đã thưởng thêm cho anh ấy.

Ví dụ 7: 如果改签航班,需要额外支付。 Rúguǒ gǎiqiān hángbān, xūyào éwài zhīfù. Nếu đổi chuyến bay, cần trả thêm.

Ví dụ 8: 为了赶进度,他每天额外工作两小时。 Wèile gǎn jìndù, tā měitiān éwài gōngzuò liǎng xiǎoshí. Để kịp tiến độ, anh ấy làm thêm hai giờ mỗi ngày.

Ví dụ 9: 这次促销没有额外折扣。 Zhè cì cùxiāo méiyǒu éwài zhékòu. Đợt khuyến mãi này không có chiết khấu thêm.

Ví dụ 10: 请提供额外的证明材料。 Qǐng tígōng éwài de zhèngmíng cáiliào. Vui lòng cung cấp tài liệu chứng minh bổ sung.

Ví dụ 11: 变更地址可能需要额外费用。 Biàngēng dìzhǐ kěnéng xūyào éwài fèiyòng. Thay đổi địa chỉ có thể cần phí phát sinh.

Ví dụ 12: 超过时限将产生额外成本。 Chāoguò shíxiàn jiāng chǎnshēng éwài chéngběn. Vượt thời hạn sẽ phát sinh chi phí bổ sung.

Ví dụ 13: 该计划带来了额外收益。 Gāi jìhuà dàilái le éwài shōuyì. Kế hoạch này mang lại lợi ích bổ sung.

Ví dụ 14: 这份工作压力额外大。 Zhè fèn gōngzuò yālì éwài dà. Công việc này áp lực đặc biệt lớn (lớn hơn mức thường).

Ví dụ 15: 我得额外准备一份备选方案。 Wǒ děi éwài zhǔnbèi yí fèn bèixiǎn fāng’àn. Tôi phải chuẩn bị thêm một phương án dự phòng.

Ví dụ 16: 该服务包含维修但不收取额外费用。 Gāi fúwù bāohán wéixiū dàn bù shōuqǔ éwài fèiyòng. Dịch vụ này bao gồm bảo trì nhưng không thu phí thêm.

Ví dụ 17: 套餐外的项目将额外计费。 Tàocān wài de xiàngmù jiāng éwài jìfèi. Hạng mục ngoài gói sẽ tính phí bổ sung.

Ví dụ 18: 这笔预算没有考虑额外风险。 Zhè bǐ yùsuàn méiyǒu kǎolǜ éwài fēngxiǎn. Khoản ngân sách này chưa tính đến rủi ro phát sinh.

Ví dụ 19: 节假日加班有额外补贴。 Jiéjiàrì jiābān yǒu éwài bǔtiē. Làm thêm ngày lễ có phụ cấp thêm.

Ví dụ 20: 我们将为会员提供额外支持。 Wǒmen jiāng wèi huìyuán tígōng éwài zhīchí. Chúng tôi sẽ cung cấp hỗ trợ bổ sung cho hội viên.

Ví dụ 21: 报价不含运费,运费需额外支付。 Bàojià bù hán yùnfèi, yùnfèi xū éwài zhīfù. Báo giá không gồm phí vận chuyển, vận chuyển cần trả thêm.

Ví dụ 22: 奖学金名额有限,不提供额外名额。 Jiǎngxuéjīn míng’é yǒuxiàn, bù tígōng éwài míng’é. Suất học bổng có hạn, không cung cấp thêm suất.

Ví dụ 23: 这个要求对团队是额外负担。 Zhège yāoqiú duì tuánduì shì éwài fùdān. Yêu cầu này là gánh nặng bổ sung cho đội ngũ.

额外 (phát âm: é wài) trong tiếng Trung có nghĩa là “bổ sung”, “thêm”, “ngoài dự kiến”, “phụ thêm” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng, mang ý nghĩa chỉ những thứ vượt ra ngoài phạm vi thông thường, kế hoạch hoặc dự kiến ban đầu.

  1. Loại từ
    额外 là một tính từ (形容词) hoặc đôi khi được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình để chỉ một khái niệm trừu tượng.

Tính từ: Biểu thị tính chất “thêm”, “bổ sung”, “ngoài dự kiến”.
Danh từ (ít phổ biến hơn): Chỉ các khoản hoặc phần bổ sung.

  1. Nghĩa chi tiết

Nghĩa chính: Chỉ những thứ không nằm trong kế hoạch, dự kiến, hoặc vượt quá mức thông thường.
Ngữ cảnh sử dụng:

Dùng để nói về các khoản chi phí, công việc, lợi ích, hoặc bất kỳ thứ gì được bổ sung thêm ngoài phần chính.
Mang sắc thái trung tính, có thể tích cực (như nhận thêm lợi ích) hoặc tiêu cực (như gánh thêm chi phí), tùy ngữ cảnh.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    额外 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

额外 + danh từ: Ví dụ: 额外费用 (é wài fèi yòng) – chi phí bổ sung.
额外 + động từ + danh từ: Ví dụ: 额外支付费用 (é wài zhī fù fèi yòng) – trả thêm chi phí.
作为额外 + danh từ: Diễn tả việc nhận được thứ gì đó như một phần bổ sung. Ví dụ: 作为额外的奖励 (zuò wéi é wài de jiǎng lì) – như một phần thưởng bổ sung.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 额外 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Chi phí bổ sung

Câu: 这个项目需要支付额外的费用。
(Zhè gè xiàng mù xū yào zhī fù é wài de fèi yòng.)
Nghĩa: Dự án này cần chi trả chi phí bổ sung.
Giải thích: Ở đây, 额外 bổ nghĩa cho danh từ “费用” (chi phí), ám chỉ khoản chi phí ngoài dự kiến.

Ví dụ 2: Lợi ích bổ sung

Câu: 购买这件产品可以获得额外的折扣。
(Gòu mǎi zhè jiàn chǎn pǐn kě yǐ huò dé é wài de zhé kòu.)
Nghĩa: Mua sản phẩm này có thể nhận được chiết khấu bổ sung.
Giải thích: 额外 mô tả khoản chiết khấu ngoài mức thông thường, mang sắc thái tích cực.

Ví dụ 3: Công việc bổ sung

Câu: 他承担了额外的工作来帮助团队。
(Tā chéng dān le é wài de gōng zuò lái bāng zhù tuán duì.)
Nghĩa: Anh ấy nhận thêm công việc để giúp đội nhóm.
Giải thích: 额外 chỉ khối lượng công việc vượt ngoài nhiệm vụ chính của người nói.

Ví dụ 4: Thời gian bổ sung

Câu: 我们需要额外的三天来完成任务。
(Wǒ men xū yào é wài de sān tiān lái wán chéng rèn wù.)
Nghĩa: Chúng tôi cần thêm ba ngày để hoàn thành nhiệm vụ.
Giải thích: 额外 bổ nghĩa cho danh từ “三天” (ba ngày), nhấn mạnh khoảng thời gian ngoài dự kiến.

Ví dụ 5: Phần thưởng bổ sung

Câu: 作为额外的奖励,他收到了一张电影票。
(Zuò wéi é wài de jiǎng lì, tā shōu dào le yī zhāng diàn yǐng piào.)
Nghĩa: Như một phần thưởng bổ sung, anh ấy nhận được một vé xem phim.
Giải thích: Cụm 作为额外的奖励 diễn tả việc nhận được thứ gì đó ngoài phần thưởng chính.

Ví dụ 6: Gánh nặng bổ sung

Câu: 这次旅行给我们带来了额外的麻烦。
(Zhè cì lǚ xíng gěi wǒ men dài lái le é wài de má fán.)
Nghĩa: Chuyến đi này mang lại cho chúng tôi những rắc rối bổ sung.
Giải thích: 额外 mang sắc thái tiêu cực, chỉ những vấn đề ngoài mong đợi.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái trang trọng: 额外 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Trong văn nói thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ như 多 (duō – nhiều hơn) hoặc 另外 (lìng wài – thêm nữa) để thay thế.
Phân biệt với 另外:

额外 nhấn mạnh sự bổ sung ngoài dự kiến hoặc ngoài kế hoạch.
另外 chỉ đơn giản là “thêm một thứ khác” hoặc “một cái khác”, không nhất thiết mang tính “ngoài dự kiến”.
Ví dụ:

额外: 这次会议有额外的议题。(Cì huì yì yǒu é wài de yì tí.) – Cuộc họp này có thêm một chủ đề ngoài dự kiến.
另外: 我还有另外一个问题。(Wǒ hái yǒu lìng wài yī gè wèn tí.) – Tôi còn một vấn đề khác.

额外 là gì?
Ý nghĩa: bổ sung, phụ thêm, ngoài định mức/quy định, ngoài kế hoạch.

Pinyin: éwài

Loại từ: chủ yếu là tính từ, đôi khi dùng như danh từ.

Cách dùng: thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (额外费用, 额外奖金, 额外时间).

Mẫu câu thường gặp
额外的 + 费用/收费/支出 → phí phát sinh

额外的 + 奖金/奖励/福利 → thưởng, phúc lợi thêm

额外的 + 工作/任务/时间 → công việc, thời gian bổ sung

需要/是否 + 支付额外的费用 → có cần trả thêm phí không

Ví dụ minh họa

  1. Tiền bạc – chi phí
    需要支付额外的费用吗? Nǐ xūyào zhīfù éwài de fèiyòng ma? → Bạn có cần trả thêm phí không.

超重行李需要额外的费用。 Chāozhòng xínglǐ xūyào éwài de fèiyòng. → Hành lý quá cân cần trả phí bổ sung.

  1. Thu nhập – phúc lợi
    公司给了她额外的奖金。 Gōngsī gěile tā éwài de jiǎngjīn. → Công ty đã thưởng thêm cho cô ấy.

员工将获得额外福利。 Yuángōng jiāng huòdé éwài fúlì. → Nhân viên sẽ nhận được phúc lợi bổ sung.

  1. Công việc – thời gian
    这个项目需要额外的时间。 Zhège xiàngmù xūyào éwài de shíjiān. → Dự án này cần thêm thời gian.

老板要求我们完成额外的任务。 Lǎobǎn yāoqiú wǒmen wánchéng éwài de rènwù. → Sếp yêu cầu chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ bổ sung.

  1. Dự án – nguồn lực
    我们需要额外的预算来支持开发。 Wǒmen xūyào éwài de yùsuàn lái zhīchí kāifā. → Chúng tôi cần ngân sách bổ sung để hỗ trợ phát triển.

由于范围扩大,我们需要额外人手。 Yóuyú fànwéi kuòdà, wǒmen xūyào éwài rénshǒu. → Do phạm vi mở rộng, chúng tôi cần thêm nhân lực.

Phân biệt nhanh
额外: nhấn mạnh “ngoài định mức, bổ sung thêm” (额外费用, 额外奖金).

另外: thường nghĩa “ngoài ra, cái khác” (另外一个问题 = một vấn đề khác).

额外 (éwài) — Giải thích chi tiết

Nghĩa chung:
额外 nghĩa là thêm, ngoài dự kiến, bổ sung (extra). Dùng để chỉ thứ gì đó vượt ra ngoài phần đã có/đã dự tính.

Phiên âm: 额外 — éwài (éˊ wàiˋ)

Loại từ:

Chủ yếu là tính từ (形容词) khi đứng trước danh từ: 额外的 + 名词 → “额外的费用”

Có thể đóng vai trạng từ / bổ nghĩa cho động từ (副词) khi nằm trước động từ, thường thấy trong văn nói/viết: “公司额外补偿了员工。”

Dạng có 的 (额外的) là cách dùng phổ biến khi làm định ngữ.

Phong cách / mức độ sử dụng: trung tính — dùng nhiều trong văn viết, hợp đồng, môi trường công việc; cũng dùng trong hội thoại để nói về “thêm / phát sinh”.

Mẫu cấu trúc (cơ bản)

额外的 + 名词
例:额外的费用 / 额外的时间 / 额外的工作量

额外 + 动词 + 对象 (lược 的 或 dùng trực tiếp)
例:我们额外准备了两份资料。

为 / 给 / 向 + sb + 提供 / 支付 + 额外的 + N
例:公司给员工提供额外的福利。

需要 / 花费 / 付出 + 额外 + N(时间 / 精力 / 费用)
例:完成这个项目需要付出额外的时间。

So sánh nhanh với từ gần nghĩa:

另外 (lìngwài) = “bên cạnh đó / ngoài ra” — thường dùng để nói thêm một ý mới, không nhấn mạnh “phát sinh vượt mức”.

额外 nhấn mạnh “phát sinh thêm / vượt ra ngoài phần đã có”.

Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

我们要支付额外的费用。
Wǒmen yào zhīfù éwài de fèiyòng. — Chúng ta phải trả phí phát sinh / phí thêm.

公司给了他额外的奖金。
Gōngsī gěi le tā éwài de jiǎngjīn. — Công ty đã thưởng thêm cho anh ấy.

客户要求额外的服务。
Kèhù yāoqiú éwài de fúwù. — Khách hàng yêu cầu dịch vụ bổ sung.

我们额外准备了两份资料。
Wǒmen éwài zhǔnbèile liǎng fèn zīliào. — Chúng tôi đã chuẩn bị thêm hai bộ tài liệu.

如果你想加快进度,需要额外付费。
Rúguǒ nǐ xiǎng jiākuài jìndù, xūyào éwài fùfèi. — Nếu bạn muốn đẩy nhanh tiến độ, phải trả phí thêm.

老师额外辅导他一次。
Lǎoshī éwài fǔdǎo tā yícì. — Giáo viên kèm thêm cho anh ấy một buổi.

他额外地花了很多时间学习中文。
Tā éwài de huāle hěn duō shíjiān xuéxí Zhōngwén. — Anh ấy dành thêm rất nhiều thời gian học tiếng Trung.

这个活动没有额外收费。
Zhège huódòng méiyǒu éwài shōufèi. — Sự kiện này không thu thêm phí.

我们不能承担额外的责任。
Wǒmen bùnéng chéngdān éwài de zérèn. — Chúng tôi không thể chịu thêm trách nhiệm.

项目的额外时间已经包含在合同里吗?
Xiàngmù de éwài shíjiān yǐjīng bāohán zài hétóng lǐ ma? — Thời gian bổ sung của dự án đã được bao gồm trong hợp đồng chưa?

除了基本工资,员工还可以获得额外的福利。
Chúle jīběn gōngzī, yuángōng hái kěyǐ huòdé éwài de fúlì. — Ngoài lương cơ bản, nhân viên còn nhận phúc lợi thêm.

根据合同,任何额外费用需由客户承担。
Gēnjù hétóng, rènhé éwài fèiyòng xū yóu kèhù chéngdān. — Theo hợp đồng, mọi chi phí phát sinh do khách hàng chịu.

我们不会额外收取服务费。
Wǒmen bù huì éwài shōuqǔ fúwùfèi. — Chúng tôi sẽ không thu thêm phí dịch vụ.

为了完成任务,他额外付出了很多努力。
Wèile wánchéng rènwu, tā éwài fùchūle hěn duō nǔlì. — Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy đã cố gắng thêm rất nhiều.

如果超出标准,将产生额外费用。
Rúguǒ chāo chū biāozhǔn, jiāng chǎnshēng éwài fèiyòng. — Nếu vượt tiêu chuẩn, sẽ phát sinh chi phí thêm.

这台机器运转时会产生额外热量。
Zhè tái jīqì yùnzhuǎn shí huì chǎnshēng éwài rèliàng. — Máy này khi hoạt động sẽ sinh ra nhiệt lượng thêm.

Lưu ý nhỏ & mẹo nhớ

Thường dùng với danh từ như 费用 / 时间 / 奖金 / 福利 / 工作量 / 补偿.

额外 nhấn mạnh “thêm ngoài phần thông thường”; 另外 thì mang nghĩa “bên cạnh đó / ngoài ra (introduce another point)**”.
Ví dụ so sánh:

另外,我们还要考虑交通成本。 (Lìngwài…) — “Ngoài ra, chúng ta còn phải tính chi phí đi lại.”

我们额外准备了两张桌子。 (Éwài…) — “Chúng tôi đã chuẩn bị thêm hai cái bàn.”

额外 (éwài) — Giải thích chi tiết

Phiên âm: éwài
Từ loại: 形容词 / 副词 (tính từ / trạng từ)
Nghĩa chính (tiếng Việt): thêm / phụ / ngoài dự kiến / phát sinh — dùng để chỉ thứ gì đó xuất hiện ngoài phần đã dự định hoặc thông thường.

1) Cách dùng cơ bản

Làm định语 (đặt trước danh từ): 额外的 + 名词
ví dụ: 额外的费用 (phí phát sinh / phí thêm).

Làm状语 (phó từ, bổ nghĩa cho động từ): 额外 + 动词 (thường không cần thêm “地”)
ví dụ: 额外安排 (sắp xếp thêm).

Đặc điểm sắc thái: nhấn mạnh bổ sung, vượt ra ngoài cái vốn có, thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh kinh doanh/hành chính/giấy tờ; cũng dùng trong lời nói.

2) Một số cấu trúc thông dụng

额外的 + 名词:额外的费用 / 额外的时间 / 额外的支持

额外 + 动词:额外支付 / 额外安排 / 额外提供

没有/不收取/不提供 + 额外(的) + 名词:不收取额外费用

Lưu ý ngữ pháp: thường không nói “很额外” (không tự nhiên). Khi làm trạng từ, thường dùng trực tiếp 额外 + 动词 (không cần thêm “地”) — ví dụ: 我们额外准备了礼物 (chúng tôi chuẩn bị thêm quà).

3) Phân biệt ngắn với từ gần nghĩa

额外 vs 另外:

额外 nhấn mạnh ngoài phần dự kiến (often modifies noun/verb).

另外 có thể làm liên từ/đại từ (“ngoài ra, thêm nữa”) và thường đứng độc lập ở mức câu.
例:我们额外增加了两天培训。(chúng tôi thêm 2 ngày đào tạo)
我们另外安排了两天培训。(cũng có thể, nhưng “另外” nhấn vào “thêm nữa” ở mức câu)

额外 vs 附加:

附加 thường trang trọng, hay xuất hiện trong hợp đồng/điều khoản pháp lý (附加费用、附加条件). 额外 hơi phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày và văn phòng.

4) 常见搭配 (collocations)

额外的费用、额外奖金、额外时间、额外工作、额外补贴、额外折扣、额外服务、额外支持、额外检查、额外负担

5) Nhiều ví dụ (每句给出中文 — 拼音 — tiếng Việt)

他需要支付额外的费用。
Tā xūyào zhīfù éwài de fèiyòng.
Anh ấy cần trả phí phát sinh.

这台电脑有额外的保修服务可以购买。
Zhè tái diànnǎo yǒu éwài de bǎoxiū fúwù kěyǐ gòumǎi.
Chiếc máy tính này có dịch vụ bảo hành bổ sung có thể mua.

我们额外安排了两天培训。
Wǒmen éwài ānpái le liǎng tiān péixùn.
Chúng tôi bố trí thêm hai ngày đào tạo.

客户要求额外的修改。
Kèhù yāoqiú éwài de xiūgǎi.
Khách hàng yêu cầu sửa thêm.

这项服务不收取额外费用。
Zhè xiàng fúwù bù shōuqǔ éwài fèiyòng.
Dịch vụ này không thu phí phát sinh.

如果超出预算,公司将承担额外成本。
Rúguǒ chāochū yùsuàn, gōngsī jiāng chéngdān éwài chéngběn.
Nếu vượt ngân sách, công ty sẽ chịu chi phí phát sinh.

你会得到一份额外奖金作为奖励。
Nǐ huì dédào yī fèn éwài jiǎngjīn zuòwéi jiǎnglì.
Bạn sẽ nhận được một khoản thưởng thêm như phần thưởng.

他额外帮助了我很多。
Tā éwài bāngzhù le wǒ hěn duō.
Anh ấy đã giúp thêm tôi rất nhiều.

我们需要额外的证据来证明。
Wǒmen xūyào éwài de zhèngjù lái zhèngmíng.
Chúng tôi cần bằng chứng bổ sung để chứng minh.

额外的运输费用由客户承担。
Éwài de yùnshū fèiyòng yóu kèhù chéngdān.
Phí vận chuyển phát sinh do khách hàng chịu.

请支付额外的押金。
Qǐng zhīfù éwài de yājīn.
Xin vui lòng thanh toán tiền đặt cọc thêm.

为了补偿延误,公司提供额外折扣。
Wèile bǔcháng yánwù, gōngsī tígōng éwài zhékòu.
Để bù đắp cho sự chậm trễ, công ty cung cấp giảm giá thêm.

他们要求额外的时间来完成项目。
Tāmen yāoqiú éwài de shíjiān lái wánchéng xiàngmù.
Họ yêu cầu thêm thời gian để hoàn thành dự án.

这场比赛会给获胜者额外奖金。
Zhè chǎng bǐsài huì gěi huòshèngzhě éwài jiǎngjīn.
Cuộc thi này sẽ trao thưởng thêm cho người chiến thắng.

系统提示您有额外更新需要安装。
Xìtǒng tíshì nín yǒu éwài gēngxīn xūyào ānzhuāng.
Hệ thống thông báo bạn có bản cập nhật bổ sung cần cài đặt.

我们额外准备了一些礼物以示感谢。
Wǒmen éwài zhǔnbèi le yìxiē lǐwù yǐ shì gǎnxiè.
Chúng tôi đã chuẩn bị thêm một vài quà để bày tỏ cảm ơn.

请不要收取额外的手续费。
Qǐng búyào shōuqǔ éwài de shǒuxùfèi.
Xin đừng thu thêm phí thủ tục.

额外支持可以通过客服电话申请。
Éwài zhīchí kěyǐ tōngguò kèfù diànhuà shēnqǐng.
Hỗ trợ bổ sung có thể được yêu cầu qua điện thoại chăm sóc khách hàng.

我们为老客户提供额外优惠。
Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng éwài yōuhuì.
Chúng tôi cung cấp ưu đãi thêm cho khách hàng cũ.

如果需要额外的副本,请告知。
Rúguǒ xūyào éwài de fùběn, qǐng gàozhī.
Nếu cần bản sao bổ sung, xin hãy báo.

他额外付了十美元小费。
Tā éwài fù le shí měiyuán xiǎofèi.
Anh ấy đã trả thêm 10 đô la tiền tip.

经理要求你写一份额外的报告。
Jīnglǐ yāoqiú nǐ xiě yī fèn éwài de bàogào.
Giám đốc yêu cầu bạn viết một báo cáo bổ sung.

这个职位不提供额外津贴。
Zhège zhíwèi bù tígōng éwài jīntiē.
Vị trí này không cung cấp trợ cấp thêm.

为了保证质量,我们增加了额外检查环节。
Wèile bǎozhèng zhìliàng, wǒmen zēngjiā le éwài jiǎnchá huánjié.
Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi đã thêm bước kiểm tra.

额外的工作量让她感到压力很大。
Éwài de gōngzuò liàng ràng tā gǎndào yālì hěn dà.
Lượng công việc phát sinh khiến cô ấy cảm thấy áp lực lớn.

6) Ghi chú quan trọng / mẹo dùng

Khi muốn nói “không có thêm phí”: 不收取额外费用 hoặc 没有额外费用.

Khi bổ sung cho động từ, không cần thêm “地” (ví dụ: 额外安排 chứ không nhất thiết phải 额外地安排).

额外 thường dùng nhiều trong văn bản chính thức, hợp đồng, email công việc, thông báo dịch vụ.

Thích hợp kết hợp với các động từ: 支付 / 承担 / 提供 / 安排 / 增加 / 需要 / 收取 / 准备.

Giải thích từ 额外 (éwài)

Nghĩa chung:
额外 có nghĩa là bổ sung / thêm vào / vượt ngoài (những gì đã có hoặc đã quy định) — tương đương với tiếng Việt “额外 = thêm / phụ / bổ sung” (extra, additional).

Phiên âm: éwài (é = 2nd tone, wài = 4th tone)

Loại từ:

Chủ yếu là tính từ (额外的 + danh từ: 额外的费用)

Có thể dùng như phó từ / trạng từ khi kết hợp với động từ (ví dụ: 额外增加, 额外提供) — trong trường hợp này ý là “tăng thêm / cung cấp thêm”.
Tóm lại: thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ (modifier).

Cách dùng / ngữ pháp chính:

额外 + 的 + 名词 → 额外的费用、额外的时间

额外 + 动词/动作(常见于正式/商务 văn viết)→ 额外支付、额外提供、额外增加

Trong văn nói, đôi khi dùng 额外 独立 đứng trước động từ (我额外学了两个小时)。

额外 thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, thương mại, hợp đồng, báo cáo, hoặc khi nhấn mạnh có “phần phát sinh / thêm” so với kế hoạch ban đầu.

Các từ liên quan / đồng nghĩa / khác biệt ngắn:

同义 / gần nghĩa: 附加 (fùjiā), 另外 (lìngwài) — nhưng có khác biệt sắc thái:

额外 nhấn mạnh phần thêm, phần phát sinh, thường dùng trong tình huống cần chi phí, thời gian, bồi thường, hỗ trợ… (thường trang trọng).

另外 thiên về một điều khác/ngoài ra (có thể là đề cập thêm một ý hoặc một người/điều khác) — chức năng như “in addition / besides”.

附加 thường dùng khi nói về phần gắn thêm (附加费用), hơi giống 额外 nhưng mang sắc thái “được thêm vào như phụ phí”.

下面是 nhiều ví dụ (Mỗi câu: 中文 — (pinyin) — Tiếng Việt). Tôi đưa 30 câu để bạn tham khảo.

我们需要支付额外费用。
(Wǒmen xūyào zhīfù éwài fèiyòng.)
Chúng ta cần trả chi phí bổ sung / phí thêm.

公司会为出差的员工报销额外交通费。
(Gōngsī huì wèi chūchāi de yuángōng bàoxiāo éwài jiāotōng fèi.)
Công ty sẽ hoàn chi phí đi lại bổ sung cho nhân viên đi công tác.

如果你做得好,会有额外奖金。
(Rúguǒ nǐ zuò de hǎo, huì yǒu éwài jiǎngjīn.)
Nếu bạn làm tốt, sẽ có thưởng thêm.

这项服务需要额外申请。
(Zhè xiàng fúwù xūyào éwài shēnqǐng.)
Dịch vụ này cần đăng ký bổ sung.

我额外学习了两个小时。
(Wǒ éwài xuéxí le liǎng gè xiǎoshí.)
Tôi học thêm hai tiếng.

客户要求额外的修改。
(Kèhù yāoqiú éwài de xiūgǎi.)
Khách hàng yêu cầu sửa đổi thêm.

额外的资料已经上传到系统。
(Éwài de zīliào yǐjīng shàngchuán dào xìtǒng.)
Tài liệu bổ sung đã được tải lên hệ thống.

我们不会承担额外风险。
(Wǒmen bù huì chéngdān éwài fēngxiǎn.)
Chúng tôi sẽ không chịu rủi ro phát sinh.

教师给予了学生额外的辅导。
(Jiàoshī jǐyǔ le xuéshēng éwài de fǔdǎo.)
Giáo viên đã cho học sinh hướng dẫn thêm.

除了合同规定的,我没有额外承诺。
(Chúle hétóng guīdìng de, wǒ méiyǒu éwài chéngnuò.)
Ngoài những điều đã quy định trong hợp đồng, tôi không có cam kết thêm.

额外的成本影响了项目预算。
(Éwài de chéngběn yǐngxiǎng le xiàngmù yùsuàn.)
Chi phí bổ sung đã ảnh hưởng đến ngân sách dự án.

他们提供了额外的技术支持。
(Tāmen tígōng le éwài de jìshù zhīchí.)
Họ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật bổ sung.

为了完成任务,他额外加班了三天。
(Wèile wánchéng rènwù, tā éwài jiābān le sān tiān.)
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy đã tăng ca thêm ba ngày.

这个课程还会安排额外的实践活动。
(Zhège kèchéng hái huì ānpái éwài de shíjiàn huódòng.)
Khóa học này sẽ sắp xếp các hoạt động thực hành bổ sung.

请注意,额外服务不包含在套餐内。
(Qǐng zhùyì, éwài fúwù bù bāohán zài tàocān nèi.)
Xin lưu ý, dịch vụ thêm không bao gồm trong gói.

我们可以提供额外的优惠券。
(Wǒmen kěyǐ tígōng éwài de yōuhuì quàn.)
Chúng tôi có thể cung cấp phiếu khuyến mãi bổ sung.

如果出现意外,公司会提供额外补偿。
(Rúguǒ chūxiàn yìwài, gōngsī huì tígōng éwài bǔcháng.)
Nếu có sự cố, công ty sẽ cung cấp bồi thường thêm.

他因为额外工作获得了提升。
(Tā yīnwèi éwài gōngzuò huòdé le tíshēng.)
Anh ấy được thăng chức vì làm việc thêm.

这个任务需要额外注意安全问题。
(Zhège rènwù xūyào éwài zhùyì ānquán wèntí.)
Nhiệm vụ này cần chú ý thêm đến vấn đề an toàn.

我们不收取额外手续费。
(Wǒmen bù shōuqǔ éwài shǒuxù fèi.)
Chúng tôi không thu phí dịch vụ bổ sung.

他额外花费了很多时间在准备材料上。
(Tā éwài huāfèi le hěn duō shíjiān zài zhǔnbèi cáiliào shàng.)
Anh ấy đã tốn thêm rất nhiều thời gian để chuẩn bị tài liệu.

为了客户满意,我们愿意提供额外服务。
(Wèile kèhù mǎnyì, wǒmen yuànyì tígōng éwài fúwù.)
Để khách hàng hài lòng, chúng tôi sẵn sàng cung cấp dịch vụ bổ sung.

请填写是否需要额外座位。
(Qǐng tiánxiě shìfǒu xūyào éwài zuòwèi.)
Vui lòng ghi liệu có cần thêm chỗ ngồi hay không.

额外的证明材料将加快审批速度。
(Éwài de zhèngmíng cáiliào jiāng jiākuài shěnpī sùdù.)
Tài liệu chứng minh bổ sung sẽ đẩy nhanh tiến độ thẩm định.

他们接受额外的志愿者报名。
(Tāmen jiēshòu éwài de zhìyuànzhě bàomíng.)
Họ chấp nhận đăng ký tình nguyện viên bổ sung.

这笔费用是额外产生的,不包含在原预算中。
(Zhè bǐ fèiyòng shì éwài chǎnshēng de, bù bāohán zài yuán yùsuàn zhōng.)
Khoản chi này phát sinh thêm, không nằm trong ngân sách ban đầu.

如果需要额外帮助,请随时联系我们。
(Rúguǒ xūyào éwài bāngzhù, qǐng suíshí liánxì wǒmen.)
Nếu cần hỗ trợ thêm, xin liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

额外安排的会议已经取消。
(Éwài ānpái de huìyì yǐjīng qǔxiāo.)
Cuộc họp được sắp xếp thêm đã bị hủy.

他们额外增加了产品的保修期。
(Tāmen éwài zēngjiā le chǎnpǐn de bǎoxiū qī.)
Họ đã gia hạn thêm thời gian bảo hành cho sản phẩm.

电影票含税价是100元,额外服务费是10元。
(Diànyǐng piào hán shuì jià shì yībǎi yuán, éwài fúwù fèi shì shí yuán.)
Giá vé đã gồm thuế là 100 tệ, phí dịch vụ thêm là 10 tệ.

Một số lưu ý thực dụng / mẹo phân biệt

Muốn nhấn mạnh một khoản phí, một phần việc, thời gian phát sinh ngoài kế hoạch → dùng 额外.
例:额外费用 / 额外时间 / 额外补偿。

Nếu muốn nói “bên cạnh đó/ngoài ra còn có…” theo ý liệt kê → có thể dùng 另外.
例:另外,我还带了礼物。 (Besides, I also brought a gift.)

附加 thường đi với danh từ như 附加费用,语气像“gắn thêm, kèm theo”。

Trong văn nói thân mật, người Trung còn dùng 再 + V để diễn tả làm thêm việc (ví dụ: 再加三个小时) nhưng 额外 vẫn hợp cho văn bản/ văn phong trang trọng.

额外 (éwài) có nghĩa là thêm, bổ sung, ngoài ra — thường dùng để nói về một phần, chi phí, thời gian, nhân lực… được thêm vào so với phần đã có hoặc dự kiến.

Khi là tính từ: đứng trước danh từ, thường kèm 的 hoặc đứng trực tiếp trước danh từ (ví dụ: 额外的费用, 额外费用).

Khi dùng trạng từ (ít gặp hơn) có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động là “thêm ra” (ví dụ: 他额外补偿了).

Phong cách: khá trang trọng / thương mại — hay dùng trong văn bản công ty, hợp đồng, hướng dẫn, thông báo.

Từ gần nghĩa / phân biệt:

另外 — lìngwài — in addition / besides — ngoài ra: 另外 nhấn mạnh một điều khác hoặc một điểm bổ sung, còn 额外 nhấn mạnh phần lượng/chi phí/điều được thêm vào. Ví dụ: 另外 更像 “ngoài ra còn…”, 额外 thường đi với “chi phí / thời gian / nhân lực” v.v.

附加 — fùjiā — additional /附加费用 (phí phụ thêm): rất gần nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý/hóa đơn.

Các cấu trúc thường gặp

额外的 + 名词 (éwài de + danh từ) — additional + N
例: 额外的费用 / 额外的时间 / 额外的支持.

动词 + 额外 + 名词 (động từ + éwài + N) — verb + extra + N(常见)
例: 收取额外费用 / 提供额外支持.

额外 + 动词/补偿 (dùng như trạng từ hoặc kết hợp) — to give/pay extra(较少)
例: 他额外支付了罚款(anh ấy đã trả tiền phạt thêm).

30 mẫu câu ví dụ (Tiếng Trung — Phiên âm — English — Tiếng Việt)

额外的费用已经计算好了。
éwài de fèiyòng yǐjīng jìsuàn hǎo le.
The extra fees have been calculated.
Chi phí bổ sung đã được tính xong.

我们需要额外的人手来完成这个项目。
wǒmen xūyào éwài de rénshǒu lái wánchéng zhè ge xiàngmù.
We need extra manpower to complete this project.
Chúng tôi cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án này.

公司为加班员工提供额外补贴。
gōngsī wèi jiābān yuángōng tígōng éwài bǔtiē.
The company provides extra allowances for overtime employees.
Công ty cung cấp trợ cấp bổ sung cho nhân viên làm thêm.

如果超出预算,会产生额外费用。
rúguǒ chāochū yùsuàn, huì chǎnshēng éwài fèiyòng.
If the budget is exceeded, extra costs will occur.
Nếu vượt quá ngân sách, sẽ phát sinh chi phí bổ sung.

他额外学习了两个小时。
tā éwài xuéxí le liǎng gè xiǎoshí.
He studied for an extra two hours.
Anh ấy học thêm hai giờ.

额外的资料请在邮件中作为附件发送。
éwài de zīliào qǐng zài yóujiàn zhōng zuòwéi fùjiàn fāsòng.
Please send the additional materials as attachments in the email.
Vui lòng gửi tài liệu bổ sung dưới dạng tệp đính kèm trong email.

这项服务需要支付额外费用。
zhè xiàng fúwù xūyào zhīfù éwài fèiyòng.
This service requires payment of extra fees.
Dịch vụ này yêu cầu thanh toán các khoản phí bổ sung.

我会给你额外的时间来准备考试。
wǒ huì gěi nǐ éwài de shíjiān lái zhǔnbèi kǎoshì.
I’ll give you extra time to prepare for the exam.
Tôi sẽ cho bạn thêm thời gian để chuẩn bị thi.

他们收取额外的手续费。
tāmen shōuqǔ éwài de shǒuxùfèi.
They charge extra handling fees.
Họ tính phí xử lý bổ sung.

我并没有额外的要求。
wǒ bìng méiyǒu éwài de yāoqiú.
I don’t have any extra requirements.
Tôi không có yêu cầu bổ sung nào.

我们需要额外的证据来支持这个结论。
wǒmen xūyào éwài de zhèngjù lái zhīchí zhè ge jiélùn.
We need additional evidence to support this conclusion.
Chúng tôi cần bằng chứng bổ sung để hỗ trợ kết luận này.

为了安全,公司设置了额外的保护措施。
wèile ānquán, gōngsī shèzhì le éwài de bǎohù cuòshī.
For safety, the company has implemented additional protective measures.
Vì an toàn, công ty đã triển khai các biện pháp bảo hộ bổ sung.

你可以获得额外的积分作为奖励。
nǐ kěyǐ huòdé éwài de jīfēn zuòwéi jiǎnglì.
You can earn extra points as a reward.
Bạn có thể nhận được điểm thưởng bổ sung.

这个项目带来了额外的经济收益。
zhè ge xiàngmù dàilái le éwài de jīngjì shōuyì.
This project brought additional economic benefits.
Dự án này mang lại lợi ích kinh tế bổ sung.

请注意,快递可能会产生额外的税费。
qǐng zhùyì, kuàidì kěnéng huì chǎnshēng éwài de shuìfèi.
Please note, courier may incur additional taxes/fees.
Xin lưu ý, chuyển phát có thể phát sinh thuế/phí bổ sung.

他们需要额外的培训来掌握新系统。
tāmen xūyào éwài de péixùn lái zhǎngwò xīn xìtǒng.
They need extra training to master the new system.
Họ cần đào tạo bổ sung để nắm vững hệ thống mới.

为客户提供额外的售后服务可以提高满意度。
wèi kèhù tígōng éwài de shòuhòu fúwù kěyǐ tígāo mǎnyìdù.
Providing additional after-sales service can increase customer satisfaction.
Cung cấp dịch vụ hậu mãi bổ sung cho khách hàng có thể nâng cao sự hài lòng.

我们为你安排了额外的座位。
wǒmen wèi nǐ ānpái le éwài de zuòwèi.
We have arranged extra seats for you.
Chúng tôi đã sắp xếp thêm chỗ ngồi cho bạn.

他额外负担了维修费用。
tā éwài fùdān le wéixiū fèiyòng.
He bore the extra repair costs.
Anh ấy chịu chi phí sửa chữa bổ sung.

由于误差,我们需要做额外的测试。
yóuyú wùchā, wǒmen xūyào zuò éwài de cèshì.
Due to discrepancies, we need to run additional tests.
Do sai số, chúng tôi cần thực hiện các kiểm tra bổ sung.

客户要求额外交货时间。
kèhù yāoqiú éwài jiāohuò shíjiān.
The client requested extra delivery time.
Khách hàng yêu cầu thêm thời gian giao hàng.

报名成功后,你将收到额外的确认邮件。
bàomíng chénggōng hòu, nǐ jiāng shōudào éwài de quèrèn yóujiàn.
After successful registration, you will receive an additional confirmation email.
Sau khi đăng ký thành công, bạn sẽ nhận được email xác nhận bổ sung.

我们无法承担任何额外的责任。
wǒmen wúfǎ chéngdān rènhé éwài de zérèn.
We cannot assume any additional responsibility.
Chúng tôi không thể chịu bất kỳ trách nhiệm bổ sung nào.

这个选择会产生额外风险。
zhè ge xuǎnzé huì chǎnshēng éwài fēngxiǎn.
This choice may create additional risks.
Lựa chọn này có thể tạo ra rủi ro bổ sung.

公司提供额外奖励以鼓励创新。
gōngsī tígōng éwài jiǎnglì yǐ gǔlì chuàngxīn.
The company offers extra rewards to encourage innovation.
Công ty đưa ra phần thưởng bổ sung để khuyến khích đổi mới.

我们可以提供额外折扣。
wǒmen kěyǐ tígōng éwài zhékòu.
We can offer an additional discount.
Chúng tôi có thể cung cấp chiết khấu bổ sung.

由于天气原因,航班可能会有额外延误。
yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān kěnéng huì yǒu éwài yánwù.
Due to weather, flights may experience additional delays.
Do thời tiết, chuyến bay có thể bị trì hoãn thêm.

客户要求提供额外的技术支持。
kèhù yāoqiú tígōng éwài de jìshù zhīchí.
The client requested additional technical support.
Khách hàng yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật bổ sung.

我们需要额外的数据来完成分析。
wǒmen xūyào éwài de shùjù lái wánchéng fēnxī.
We need extra data to complete the analysis.
Chúng tôi cần dữ liệu bổ sung để hoàn thành phân tích.

公司对超出部分收取额外费用。
gōngsī duì chāochū bùfen shōuqǔ éwài fèiyòng.
The company charges extra fees for the portion that exceeds the limit.
Công ty thu phí bổ sung cho phần vượt quá.

  1. Định nghĩa ngắn

额外 (éwài): mang nghĩa “bổ sung, thêm vào, ngoài khoản đã biết/đã quy định”.
Ví dụ khái quát: “额外费用” = “chi phí phát sinh / chi phí bổ sung”.

  1. Loại từ

Chủ yếu là tính từ (形容词): thường đứng trước danh từ, thường kèm “的” → 额外的 + 名词(额外的时间、额外的费用).

Có thể đóng vai trò trạng từ (副词) hoặc làm bổ ngữ trạng ngữ cho động từ trong một số trường hợp: 如 “公司额外支付了奖金” (công ty đã trả thêm tiền thưởng). Khi làm trạng từ, thường không cần “的”而直接修饰动词。

Không phải là động từ.

  1. Cách dùng & lưu ý ngữ pháp

Thông dụng nhất: 额外的 + 名词 (额外的费用 / 额外的时间 / 额外的工作).

Có thể 不加“的” khi theo sau là danh từ chuyên ngành/thực tế (từ ghép): 额外费用、额外补偿 đều thường thấy.

Khi muốn nói “thêm làm gì đó”, thường dùng cấu trúc: 给/支付/收取 + 额外 (的) + 名词 或 动词 + 额外 + 名词。例:收取额外费用、提供额外支持。

Làm trạng từ: 额外 + 动词/支付/安排(thường thấy ở văn viết hoặc trịnh trọng):例如 “公司额外安排了两名工作人员”。

“额外”强调“超过既定/正常范围” — nghĩa là không phải “cũng là” mà là “thêm ra ngoài”.

  1. Các từ hay kết hợp (collocations)

额外的 + 名词:费用 (fèiyòng)、补偿 (bǔcháng)、奖励 (jiǎnglì)、时间 (shíjiān)、资源 (zīyuán)、工作 (gōngzuò)、支出 (zhīchū)、加班费 (jiābānfèi)、折扣 (zhékòu)、检查 (jiǎnchá) 等。
常用动词:支付 (zhīfù)、收取 (shōuqǔ)、提供 (tígōng)、安排 (ānpái)、分配 (fēnpèi)、招募 (zhāomù)、申请 (shēnqǐng)。

  1. Phân biệt ngắn: 额外 vs 另外 vs 附加

额外:nhấn mạnh “bổ sung, vượt ra ngoài cái đã có/đã định” — thường dùng trước danh từ.
例:公司给了额外的补偿。 (Công ty đưa ra bồi thường bổ sung.)

另外 (lìngwài):nhiều chức năng (liên từ / trạng từ), nghĩa “ngoài ra, hơn nữa”, dùng để nối ý hoặc thêm thông tin; không nhất thiết là “vượt mức” mà chỉ là “thêm một việc/điểm nữa”.
例:另外,我还有一个问题。 (Ngoài ra, tôi còn một câu hỏi.)

附加 (fùjiā):cũng nghĩa “gắn thêm/bổ sung”, thường trang trọng, hay dùng trong ngữ cảnh hợp đồng/thuế/phí. Về sắc thái, 附加 hơi hành chính/ kỹ thuật hơn 额外。
例:附加费、附加条款。

  1. Một vài mẫu câu (cấu trúc) hữu dụng

额外的 + 名词:额外的费用 / 额外的时间 / 额外的资源

给/提供/支付 + sb + 额外(的) + 名词:公司给员工额外的培训机会。

动词 + 额外 + 名词:收取额外费用 / 支付额外补偿。

不需要/无需 + 额外 + 名词:费用已包含,无需支付额外款项。

如果…,可能需要额外…:如果延期,可能需要额外时间。

  1. 30 câu ví dụ (每句: 汉字 — 拼音 — Tiếng Việt)

公司要求员工加班,公司会给额外的加班费。
Gōngsī yāoqiú yuángōng jiābān, gōngsī huì gěi éwài de jiābānfèi.
Công ty yêu cầu nhân viên làm thêm giờ, công ty sẽ trả tiền làm thêm giờ bổ sung.

这个项目需要额外的资金支持。
Zhège xiàngmù xūyào éwài de zījīn zhīchí.
Dự án này cần hỗ trợ vốn bổ sung.

除了合同规定的报酬,公司还会提供额外奖励。
Chúle hétóng guīdìng de bàochóu, gōngsī hái huì tígōng éwài jiǎnglì.
Ngoài thù lao theo hợp đồng, công ty còn cung cấp khoản thưởng thêm.

我们不需要额外的帮助,谢谢。
Wǒmen bù xūyào éwài de bāngzhù, xièxie.
Chúng tôi không cần sự giúp đỡ thêm, cảm ơn.

开会时,经理提出了一些额外的意见。
Kāihuì shí, jīnglǐ tíchū le yìxiē éwài de yìjiàn.
Khi họp, giám đốc đưa ra vài ý kiến bổ sung.

额外费用会在账单上注明。
Éwài fèiyòng huì zài zhàngdān shàng zhùmíng.
Các chi phí phát sinh sẽ được ghi rõ trên hóa đơn.

如果项目延期,可能需要额外时间来完成。
Rúguǒ xiàngmù yánqī, kěnéng xūyào éwài shíjiān lái wánchéng.
Nếu dự án trễ hạn, có thể cần thêm thời gian để hoàn thành.

由于天气不好,我们不得不支付额外的运费。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen bùdébù zhīfù éwài de yùnfèi.
Do thời tiết xấu, chúng tôi buộc phải trả phí vận chuyển thêm.

我给你额外的时间来准备考试。
Wǒ gěi nǐ éwài de shíjiān lái zhǔnbèi kǎoshì.
Tôi cho bạn thêm thời gian để chuẩn bị kỳ thi.

公司为优秀员工提供额外的培训机会。
Gōngsī wèi yōuxiù yuángōng tígōng éwài de péixùn jīhuì.
Công ty cung cấp cơ hội đào tạo bổ sung cho nhân viên xuất sắc.

顾客要求退款并要求额外赔偿。
Gùkè yāoqiú tuìkuǎn bìng yāoqiú éwài péicháng.
Khách hàng yêu cầu hoàn tiền và đòi bồi thường thêm.

他们为项目分配了额外的资源。
Tāmen wèi xiàngmù fēnpèi le éwài de zīyuán.
Họ phân bổ thêm nguồn lực cho dự án.

这项服务可能会收取额外费用。
Zhè xiàng fúwù kěnéng huì shōuqǔ éwài fèiyòng.
Dịch vụ này có thể tính phí bổ sung.

我额外买了一本参考书来复习。
Wǒ éwài mǎi le yì běn cānkǎo shū lái fùxí.
Tôi mua thêm một cuốn sách tham khảo để ôn.

经理要求员工填写额外的表格。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng tiánxiě éwài de biǎogé.
Giám đốc yêu cầu nhân viên điền thêm biểu mẫu.

他因为表现突出得到了额外的奖金。
Tā yīnwèi biǎoxiàn tūchū dédào le éwài de jiǎngjīn.
Anh ấy vì thể hiện xuất sắc đã nhận được tiền thưởng thêm.

请在合同里注明是否有额外条款。
Qǐng zài hétóng lǐ zhùmíng shìfǒu yǒu éwài tiáokuǎn.
Xin ghi rõ trong hợp đồng có điều khoản bổ sung hay không.

额外的工作让我有点压力。
Éwài de gōngzuò ràng wǒ yǒudiǎn yālì.
Công việc phụ thêm khiến tôi hơi áp lực.

为了保证质量,我们安排了额外的检查。
Wèi le bǎozhèng zhìliàng, wǒmen ānpái le éwài de jiǎnchá.
Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi sắp xếp kiểm tra bổ sung.

老师给了学生一份额外的练习题。
Lǎoshī gěi le xuéshēng yī fèn éwài de liànxí tí.
Giáo viên cho học sinh một bài tập bổ sung.

公司不接受额外的要求。
Gōngsī bù jiēshòu éwài de yāoqiú.
Công ty không chấp nhận các yêu cầu bổ sung.

这次旅行包括餐饮和住宿,但不包括额外的娱乐项目。
Zhè cì lǚxíng bāokuò cānyǐn hé zhùsù, dàn bù bāokuò éwài de yúlè xiàngmù.
Chuyến đi này bao gồm ăn uống và nơi ở, nhưng không gồm các hoạt động giải trí thêm.

我额外准备了一些礼物以备不时之需。
Wǒ éwài zhǔnbèi le yìxiē lǐwù yǐ bèi bùshí zhī xū.
Tôi chuẩn bị thêm vài món quà để phòng khi cần.

政府拨款用于支付额外的医疗费用。
Zhèngfǔ bōkuǎn yòng yú zhīfù éwài de yīliáo fèiyòng.
Chính phủ cấp kinh phí để chi trả chi phí y tế phát sinh.

我们需要讨论是否提供额外的支持。
Wǒmen xūyào tǎolùn shìfǒu tígōng éwài de zhīchí.
Chúng ta cần thảo luận có nên cung cấp hỗ trợ bổ sung hay không.

他们额外招募了几名实习生。
Tāmen éwài zhāomù le jǐ míng shíxíshēng.
Họ tuyển thêm vài thực tập sinh.

费用已经包含在内,无需支付额外款项。
Fèiyòng yǐjīng bāohán zài nèi, wúxū zhīfù éwài kuǎnxiàng.
Chi phí đã được bao gồm, không cần phải trả khoản bổ sung.

为了加快进度,我们付出了额外的努力。
Wèi le jiākuài jìndù, wǒmen fùchū le éwài de nǔlì.
Để tăng tốc tiến độ, chúng tôi đã bỏ ra nỗ lực thêm.

如果发现损坏,卖家将提供额外的补偿。
Rúguǒ fāxiàn sǔnhuài, màijiā jiāng tígōng éwài de bǔcháng.
Nếu phát hiện hư hỏng, người bán sẽ cung cấp bồi thường bổ sung.

我们可以提供额外的折扣作为促销。
Wǒmen kěyǐ tígōng éwài de zhékòu zuòwéi cùxiāo.
Chúng tôi có thể đưa ra chiết khấu thêm như một khuyến mãi.

额外 — éwài (éwài)
1) Giải thích chi tiết

额外 có nghĩa là thêm, bổ sung, ngoài những gì đã có/được dự kiến. Từ này thường dùng để chỉ thứ phát sinh thêm, vượt ra ngoài mức yêu cầu hoặc kế hoạch ban đầu — ví dụ: chi phí thêm, thời gian thêm, trợ cấp thêm, v.v. Thường thấy trong văn viết, văn phong kinh doanh/hợp đồng, nhưng cũng dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh “thêm” hoặc “bổ sung”.

2) Loại từ / chức năng ngữ pháp

Tính từ (adj.) khi đứng trước danh từ: 额外的 + N hoặc 额外 + N (các dạng ghép cố định như 额外费用 rất phổ biến).

Phó từ / trạng từ (adv.) khi bổ nghĩa cho động từ: 额外 + V (ví dụ: 额外支付, 额外提供).

Chú ý: thường thấy cả hai dạng 额外 và 额外的 — 的 có thể xuất hiện hoặc lược bỏ tùy ngữ cảnh; lược bỏ 的 trong các cụm chuyên ngành/thuật ngữ (额外费用, 额外收入) là tự nhiên.

3) Phân biệt ngắn với từ tương tự

额外 vs 另外:

额外 nhấn mạnh bổ sung, vượt quá dự kiến (formal).

另外 thường mang nghĩa “thêm nữa / khác nữa” — dùng rộng hơn, thường hơn trong lời nói.
Ví dụ:

公司将额外支付奖金。 (Cty sẽ trả thưởng bổ sung.) — nhấn phần bổ sung.

我另外买了一本书。 (Tôi còn mua thêm một quyển sách nữa.) — đơn thuần là thêm.

额外 ≈ 附加, 额外 hơi trung tính, 附加 mang sắc nghĩa “đính kèm/được thêm vào” (thường dùng trong hợp đồng).

4) Mẫu câu / cấu trúc hay dùng

额外 + 名词(常见): 额外费用 / 额外收入 / 额外时间

额外的 + 名词: 额外的支持 / 额外的奖励

(给 / 向 / 为)someone 额外 + 名词: 给员工额外补贴。

V + 额外 + N(动词短语): 产生额外成本 / 支付额外报酬

无需 / 不需要 + 额外 + N: 不需要额外支付 / 无需额外费用

5) Nhiều ví dụ (Mỗi câu kèm phiên âm pinyin và tiếng Việt) — 25 câu

我们需要额外的资金来完成这个项目。
Wǒmen xūyào éwài de zījīn lái wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi cần kinh phí bổ sung để hoàn thành dự án này.

公司将为加班的员工支付额外报酬。
Gōngsī jiāng wèi jiābān de yuángōng zhīfù éwài bàochóu.
Công ty sẽ trả thù lao bổ sung cho nhân viên làm thêm giờ.

你要额外付多少钱?
Nǐ yào éwài fù duōshǎo qián?
Bạn phải trả thêm bao nhiêu tiền?

这项服务不需要额外费用。
Zhè xiàng fúwù bù xūyào éwài fèiyòng.
Dịch vụ này không cần phí bổ sung.

老师给了他额外的辅导。
Lǎoshī gěi le tā éwài de fǔdǎo.
Giáo viên đã cho cậu ấy học kèm thêm.

由于天气原因,航班出现额外延误。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān chūxiàn éwài yánwù.
Do thời tiết, chuyến bay bị trì hoãn thêm.

如果违反合同,公司将收取额外罚款。
Rúguǒ wéifǎn hétóng, gōngsī jiāng shōuqǔ éwài fákuǎn.
Nếu vi phạm hợp đồng, công ty sẽ thu phạt bổ sung.

我们可以提供额外的支持和培训。
Wǒmen kěyǐ tígōng éwài de zhīchí hé péixùn.
Chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ và đào tạo bổ sung.

客户要求额外的样品来做测试。
Kèhù yāoqiú éwài de yàngpǐn lái zuò cèshì.
Khách hàng yêu cầu mẫu bổ sung để thử nghiệm.

他因为家庭原因申请了额外假期。
Tā yīnwèi jiātíng yuányīn shēnqǐng le éwài jiàqī.
Anh ấy xin thêm ngày nghỉ vì lý do gia đình.

这项修改会产生额外成本。
Zhè xiàng xiūgǎi huì chǎnshēng éwài chéngběn.
Sự sửa đổi này sẽ phát sinh chi phí bổ sung.

请在合同中注明是否有额外条款。
Qǐng zài hétóng zhōng zhùmíng shìfǒu yǒu éwài tiáokuǎn.
Vui lòng ghi rõ trong hợp đồng có điều khoản bổ sung hay không.

我额外带了一些零食给大家。
Wǒ éwài dài le yìxiē língshí gěi dàjiā.
Tôi mang thêm vài đồ ăn vặt cho mọi người.

经理决定给予他额外的奖金以示鼓励。
Jīnglǐ juédìng jǐyǔ tā éwài de jiǎngjīn yǐ shì gǔlì.
Giám đốc quyết định thưởng thêm cho anh ấy để khích lệ.

这本书额外附有一张地图。
Zhè běn shū éwài fù yǒu yì zhāng dìtú.
Cuốn sách này kèm theo một tấm bản đồ bổ sung.

我们没有额外的时间来重做项目。
Wǒmen méiyǒu éwài de shíjiān lái chóngzuò xiàngmù.
Chúng tôi không có thêm thời gian để làm lại dự án.

参加会议的人员可获得额外积分。
Cānjiā huìyì de rényuán kě huòdé éwài jīfēn.
Những người tham gia hội nghị có thể nhận điểm thưởng bổ sung.

他希望通过额外学习提高英语水平。
Tā xīwàng tōngguò éwài xuéxí tígāo Yīngyǔ shuǐpíng.
Anh ấy hy vọng nâng cao vốn tiếng Anh bằng cách học thêm.

额外的证据对案件非常重要。
Éwài de zhèngjù duì ànjiàn fēicháng zhòngyào.
Bằng chứng bổ sung rất quan trọng đối với vụ án.

我们愿意为大客户提供额外优惠。
Wǒmen yuànyì wèi dà kèhù tígōng éwài yōuhuì.
Chúng tôi sẵn lòng cung cấp ưu đãi thêm cho khách hàng lớn.

旅行社提供额外行李托运服务。
Lǚxíngshè tígōng éwài xínglǐ tuōyùn fúwù.
Công ty du lịch cung cấp dịch vụ ký gửi hành lý thêm.

医院会对特殊病人做额外关照。
Yīyuàn huì duì tèshū bìngrén zuò éwài guānzhào.
Bệnh viện sẽ chăm sóc thêm cho bệnh nhân đặc biệt.

这些要求会导致额外的工作量。
Zhèxiē yāoqiú huì dǎozhì éwài de gōngzuòliàng.
Những yêu cầu này sẽ gây ra khối lượng công việc bổ sung.

他额外学了一门编程语言。
Tā éwài xué le yì mén biānchéng yǔyán.
Anh ấy đã học thêm một ngôn ngữ lập trình.

如果需要,我们可以安排额外的会议。
Rúguǒ xūyào, wǒmen kěyǐ ānpái éwài de huìyì.
Nếu cần, chúng tôi có thể sắp xếp cuộc họp bổ sung.

6) Một vài lưu ý sử dụng thực tế

Trong văn bản chính thức (hợp đồng, báo cáo), 额外 rất phổ biến để chỉ chi phí/điều khoản/khoản bù trừ phát sinh.

Trong lời nói hàng ngày, bạn có thể dùng 另外 cho các tình huống đơn giản: “另外,我还想说……” — nhưng dùng 额外 khi muốn nhấn mạnh tính bổ sung/ngoài kế hoạch.

Khi dùng trước danh từ, 额外 + 名词 và 额外的 + 名词 đều đúng; chọn 额外的 khi muốn câu mềm hơn, hoặc khi cần nối tiếp danh từ dài.

Từ Hán văn: 额外
Phiên âm: éwài
Nghĩa (TIếng Việt): “thêm”, “bổ sung”, “ngoài kế hoạch/ngoài dự kiến” — chỉ số lượng/chi phí/điều kiện vượt ra ngoài phần đã định.
Loại từ: tính từ / phó từ (中文说法:形容词,可以作副词用)。

Cách dùng ngắn gọn

额外 + 的 + 名词 — dùng như tính từ trước danh từ: 额外的费用 (chi phí bổ sung).

额外 + 动词 / 额外 + V + O — dùng như phó từ, đứng trước động từ để nói “làm thêm”/“thêm vào”: 额外付、额外提供 (thêm/chưa bao gồm).

额外地 + 动词 — có thể dùng, hơi trang trọng/viết tả: 额外地,他还承担……

Thường dùng trong ngữ cảnh: chi phí, thời gian, công việc, phần thưởng, hỗ trợ, trách nhiệm,…

Mẫu câu (templates) — kèm giải thích

(某人)需要 额外 的 + N.
Ví dụ: 我们需要额外的时间来完成。 — Chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.

(某事)会 收取 / 产生 额外 的 + N.
Ví dụ: 这项服务会收取额外费用。 — Dịch vụ này sẽ thu phí phụ thêm.

公司 给(某人) 额外(的) + N / 额外 地 + V.
Ví dụ: 公司额外给了我一笔奖金。 — Công ty thêm cho tôi một khoản thưởng.

对……来说,是 额外 的 负担。
Ví dụ: 这对我们来说是额外的负担。 — Việc này là gánh nặng bổ sung đối với chúng ta.

别/不要 给 我 额外 的 + N.
Ví dụ: 不要给我额外的麻烦。 — Đừng gây thêm rắc rối cho tôi.

Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm + dịch VN)

他付不起额外的费用。
Tā fù bù qǐ éwài de fèiyòng.
Anh ấy không trả nổi chi phí phụ thêm.

我们需要额外的时间来完成这个项目。
Wǒmen xūyào éwài de shíjiān lái wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này.

公司额外支付了交通补贴。
Gōngsī éwài zhīfù le jiāotōng bǔtiē.
Công ty đã trả thêm trợ cấp đi lại.

客户要求额外的修改。
Kèhù yāoqiú éwài de xiūgǎi.
Khách hàng yêu cầu sửa đổi thêm.

如果晚点送达,可能会产生额外的运费。
Rúguǒ wǎndiǎn sòngdá, kěnéng huì chǎnshēng éwài de yùnfèi.
Nếu giao trễ, có thể phát sinh phí vận chuyển bổ sung.

我额外花了两个小时完成它。
Wǒ éwài huā le liǎng gè xiǎoshí wánchéng tā.
Tôi dành thêm hai tiếng để hoàn thành nó.

这项服务会收取额外费用。
Zhè xiàng fúwù huì shōuqǔ éwài fèiyòng.
Dịch vụ này sẽ thu thêm phí.

不要给我额外的麻烦。
Bù yào gěi wǒ éwài de máfan.
Đừng gây rắc rối thêm cho tôi.

医院为病人提供额外护理。
Yīyuàn wèi bìngrén tígōng éwài hùlǐ.
Bệnh viện cung cấp chăm sóc bổ sung cho bệnh nhân.

我们决定额外雇佣两名临时工。
Wǒmen juédìng éwài gùyōng liǎng míng línshí gōng.
Chúng tôi quyết định thuê thêm hai công nhân tạm thời.

这笔费用是额外的,不在合同里。
Zhè bǐ fèiyòng shì éwài de, bù zài hétóng lǐ.
Khoản phí này là phụ thêm, không có trong hợp đồng.

你需要额外准备哪些资料?
Nǐ xūyào éwài zhǔnbèi nǎxiē zīliào?
Bạn cần chuẩn bị thêm những tài liệu nào?

除了价格上涨,我们还面临额外的税务负担。
Chúle jiàgé shàngzhǎng, wǒmen hái miànlín éwài de shuìwù fùdān.
Ngoài việc giá tăng, chúng ta còn đối mặt với gánh nặng thuế bổ sung.

她的工作量额外增加了。
Tā de gōngzuòliàng éwài zēngjiā le.
Khối lượng công việc của cô ấy tăng thêm.

学校为优秀学生提供额外奖励。
Xuéxiào wèi yōuxiù xuéshēng tígōng éwài jiǎnglì.
Trường cung cấp phần thưởng bổ sung cho học sinh xuất sắc.

额外地,他还承担了一些其他任务。
Éwài de, tā hái chéngdān le yìxiē qítā rènwù.
Ngoài ra, anh ấy còn đảm nhận một số nhiệm vụ khác.

我们不提供额外的支持。
Wǒmen bù tígōng éwài de zhīchí.
Chúng tôi không cung cấp hỗ trợ bổ sung.

因为特殊情况,公司决定额外补偿员工。
Yīnwèi tèshū qíngkuàng, gōngsī juédìng éwài bǔcháng yuángōng.
Vì tình huống đặc biệt, công ty quyết định bồi thường thêm cho nhân viên.

So sánh nhanh với từ giống/nhầm lẫn

额外 (éwài): nhấn mạnh thêm/bổ sung so với phần đã có/quy định. Thường dùng cho chi phí, thời gian, công việc, hỗ trợ…
例:额外的费用 (chi phí bổ sung)

另外 (lìngwài): có nghĩa là “ngoài ra, thêm vào đó” — thường là nối ý, giới thiệu một thông tin/hành động khác, không nhất thiết nhấn vào “số lượng vượt mức”.
例:另外,我还有一个问题。 (Ngoài ra, tôi còn một câu hỏi nữa.)

附加 / 附加的: gần giống “额外”,thường trang trọng, dùng cho “phụ thêm, kèm theo” (thường pháp lý/kỹ thuật).

Tinh tế: Nếu nói về một khoản tiền/chi phí vượt ra ngoài hợp đồng, dùng 额外费用 hoặc 附加费用; nếu nói thêm một việc/điều khác cần làm, có thể dùng 另外 hoặc 额外 tùy sắc thái.

Lưu ý nhỏ về ngữ pháp

Thường dùng 额外的 + 名词 trong văn nói lẫn viết.

Dùng 额外 trực tiếp trước động từ (làm phó từ) thì rất phổ biến: 额外支付 / 额外收取 / 额外安排。

额外地 + V: hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết.

额外 (éwài) — Giải thích chi tiết

Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt
额外 — éwài — (tiếng Việt) thêm; phụ thêm; ngoài mức đã định; vượt ra ngoài (quy định, hạn mức)

1) Nghĩa chung & loại từ

额外 (éwài) nghĩa là thêm, phụ thêm, nằm ngoài phần đã định trước.

Loại từ: thường dùng như tính từ (khi đứng trước danh từ: 额外的 + N) hoặc phó từ/tiếp đầu (khi đứng trước động từ: 额外 + V)。Ví dụ: 额外的费用 (danh từ do tính từ bổ nghĩa), 额外收取 (động từ được bổ nghĩa).

Gốc từ / phân tích chữ: 额 (é) có ý là “mức, hạn ngạch, một lượng” trong nhiều ngữ cảnh; 外 (wài) = “bên ngoài”. Kết hợp thành 额外: bên ngoài hạn mức → thêm, ngoài mức.

2) Cách dùng và mẫu câu (kèm ví dụ cụ thể)

Dưới đây mỗi mẫu câu viết theo đúng định dạng: Hán tự / Phiên âm / Dịch tiếng Việt.

Mẫu 1 — 定语 (tính từ trước danh từ): 额外的 + 名词
公司给员工额外的奖金。
Gōngsī gěi yuángōng éwài de jiǎngjīn.
Công ty thưởng thêm cho nhân viên.

Mẫu 2 — 作状语 (bổ nghĩa cho động từ): 额外 + 动词/短语
商家额外收取手续费。
Shāngjiā éwài shōuqǔ shǒuxùfèi.
Người bán thu thêm phí dịch vụ.

Mẫu 3 — 比较/补充结构: 除了…之外,还(要)额外的 + N
除了报名费之外,学员还需支付额外材料费。
Chúle bàomíngfèi zhīwài, xuéyuán hái xū zhīfù éwài cáiliào fèi.
Ngoài phí đăng ký, học viên còn phải trả thêm phí tài liệu.

Mẫu 4 — 对象 + 给予 + 额外 + N
公司对加班的员工给予额外补偿。
Gōngsī duì jiābān de yuángōng jǐyǔ éwài bǔcháng.
Công ty bồi thường thêm cho nhân viên làm thêm giờ.

Mẫu 5 — 疑问/请求: 是否需要额外… ?
你是否需要额外的帮助?
Nǐ shìfǒu xūyào éwài de bāngzhù?
Bạn có cần trợ giúp thêm không?

3) Các kết hợp (collocations) thông dụng

(đưa theo dạng: Hán tự / Phiên âm / Dịch tiếng Việt)

额外费用 — éwài fèiyòng — chi phí phát sinh / chi phí thêm

额外补偿 — éwài bǔcháng — bồi thường thêm

额外报酬 — éwài bàochóu — thù lao phụ thêm

额外补贴 — éwài bǔtiē — trợ cấp thêm

额外收入 — éwài shōurù — thu nhập thêm

额外工作 — éwài gōngzuò — công việc thêm / ngoài giờ

额外时间 — éwài shíjiān — thời gian bổ sung

额外资源 — éwài zīyuán — nguồn lực thêm

额外帮助 — éwài bāngzhù — trợ giúp thêm

额外奖励 — éwài jiǎnglì — phần thưởng thêm

额外支出 — éwài zhīchū — khoản chi thêm

额外负担 — éwài fùdān — gánh nặng thêm

额外条款 — éwài tiáokuǎn — điều khoản phụ thêm

额外服务 — éwài fúwù — dịch vụ bổ sung

额外利息 — éwài lìxī — lãi suất phát sinh

4) Phân biệt ngắn với các từ gần nghĩa

额外 vs 另外 (lìngwài)

另外 (lìngwài) thường dùng như “ngoài ra / thêm nữa” để nối thông tin, có thể đứng độc lập như trạng ngữ hoặc đại từ.
另外,他也会来参加会议。
Lìngwài, tā yě huì lái cānjiā huìyì.
Ngoài ra, anh ấy cũng sẽ tham gia cuộc họp.

额外 nhấn mạnh “phần thêm, vượt ra ngoài mức đã định” — thường đi kèm danh từ chỉ tiền, thời gian, bồi thường… Không thể dùng 额外 để thay cho 另外 trong nhiều trường hợp (ví dụ: 另外,他也会来 — dùng 额外 thay thế là không tự nhiên).

额外 vs 附加 (fùjiā)

附加 thường mang nghĩa “gắn thêm, phụ thêm” và hay gặp trong thuật ngữ như 附加费 (phí phụ thêm). Về nghĩa gần giống nhưng 附加 hơi kỹ thuật/thuế phí nhiều hơn; 额外 là từ chung, dùng rộng rãi trong đời sống và văn bản pháp lý.

额外 vs 另外的

在某些情境下二者可互换(例如:额外的费用 = 另外的费用),但语感上 额外 更强调“超出原本/规定的部分”。

5) Ví dụ phong phú — nhiều ngữ cảnh

(Dưới đây chia theo mục: cơ bản, công việc/hợp đồng, tài chính/mua sắm, văn bản chính thức. Mỗi câu: Hán tự / Phiên âm / Dịch tiếng Việt.)

A. Câu cơ bản hàng ngày

我没有额外的钱。
Wǒ méiyǒu éwài de qián.
Tôi không có tiền thêm.

他们提供额外的服务。
Tāmen tígōng éwài de fúwù.
Họ cung cấp dịch vụ bổ sung.

我们需要额外的时间来准备。
Wǒmen xūyào éwài de shíjiān lái zhǔnbèi.
Chúng tôi cần thêm thời gian để chuẩn bị.

这项任务有额外的报酬。
Zhè xiàng rènwù yǒu éwài de bàochóu.
Nhiệm vụ này có thù lao thêm.

请不要收取额外费用。
Qǐng búyào shōuqǔ éwài fèiyòng.
Xin đừng thu phí phát sinh thêm.

如果超过限制,将产生额外费用。
Rúguǒ chāoguò xiànzhì, jiāng chǎnshēng éwài fèiyòng.
Nếu vượt quá giới hạn, sẽ phát sinh chi phí thêm.

B. Công việc / hợp đồng / nhân sự

公司对加班的员工给予额外补偿。
Gōngsī duì jiābān de yuángōng jǐyǔ éwài bǔcháng.
Công ty bồi thường thêm cho nhân viên làm thêm giờ.

合同规定,超出工作范围的部分需要额外付费。
Hétóng guīdìng, chāochū gōngzuò fànwéi de bùfen xūyào éwài fùfèi.
Hợp đồng quy định, phần vượt phạm vi công việc phải trả phí thêm.

如果项目延期,公司将给予额外赔偿。
Rúguǒ xiàngmù yánqī, gōngsī jiāng jǐyǔ éwài péicháng.
Nếu dự án chậm tiến độ, công ty sẽ bồi thường thêm.

部门负责人可以申请额外预算。
Bùmén fùzérén kěyǐ shēnqǐng éwài yùsuàn.
Trưởng bộ phận có thể xin ngân sách bổ sung.

因为特殊要求,客户需要额外提供材料。
Yīnwèi tèshū yāoqiú, kèhù xūyào éwài tígōng cáiliào.
Vì yêu cầu đặc biệt, khách hàng cần cung cấp tài liệu thêm.

公司将对超量生产承担额外责任。
Gōngsī jiāng duì chāoliàng shēngchǎn chéngdān éwài zérèn.
Công ty sẽ chịu trách nhiệm thêm nếu sản xuất vượt mức.

C. Tài chính / mua sắm / dịch vụ

这件商品需要额外支付运费。
Zhè jiàn shāngpǐn xūyào éwài zhīfù yùnfèi.
Món hàng này cần trả phí vận chuyển thêm.

购买高级版会获得额外功能。
Gòumǎi gāojí bǎn huì huòdé éwài gōngnéng.
Mua phiên bản cao cấp sẽ có chức năng bổ sung.

你将获得额外的积分奖励。
Nǐ jiāng huòdé éwài de jīfēn jiǎnglì.
Bạn sẽ nhận được điểm thưởng thêm.

银行可能会收取额外利息。
Yínháng kěnéng huì shōuqǔ éwài lìxī.
Ngân hàng có thể thu lãi thêm.

除了原价之外,还要支付额外税费。
Chúle yuánjià zhīwài, hái yào zhīfù éwài shuìfèi.
Ngoài giá gốc, còn phải trả thuế/phí thêm.

D. Văn bản chính thức / thư từ

本公司保留收取额外费用的权利。
Běn gōngsī bǎoliú shōuqǔ éwài fèiyòng de quánlì.
Công ty bảo lưu quyền thu các khoản phí phát sinh.

如有必要,可另行约定额外条款。
Rúyǒu bìyào, kě lìngxíng yuēdìng éwài tiáokuǎn.
Nếu cần, có thể thỏa thuận thêm các điều khoản phụ.

为保障服务质量,公司将提供额外的质量监控措施。
Wèi bǎozhàng fúwù zhìliàng, gōngsī jiāng tígōng éwài de zhìliàng jiānkòng cuòshī.
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ, công ty sẽ cung cấp các biện pháp giám sát chất lượng bổ sung.

6) Một vài lưu ý ngữ pháp & thực dụng

位置 (vị trí từ): 额外 thường đặt trước danh từ với “的” — 额外的 + N;khi bổ nghĩa động từ thường dùng trực tiếp 额外 + V(vd. 额外收取、额外提供)。

可省略“的”吗? 在口语/动词前一般不用“的”:我们会额外补偿你(Không cần 的)。但在作定语时常用“的”:额外的补偿。

语体: 额外 dùng được cả trong văn nói và văn viết; trong hợp đồng/hồ sơ pháp lý rất phổ biến.

搭配数量/时间/费用: 额外常与“时间 / 费用 / 补偿 / 奖金 / 资源 / 支出”等词搭配。

7) Tóm tắt nhanh

额外 (éwài) = thêm / phụ thêm / ngoài mức đã định.

Là tính từ/phó từ phổ biến, dùng nhiều trong các cụm về tiền bạc, thời gian, bồi thường, dịch vụ.

Khác với 另外 (thường mang tính “ngoài ra/ngoài những điều đã nêu”), 额外 nhấn vào phần vượt ra ngoài (extra, beyond the limit).

Giải thích chi tiết từ 额外 (éwài)

  1. Định nghĩa

额外: vượt ngoài số lượng, phạm vi hoặc kế hoạch đã định; có thêm, bổ sung ngoài cái cơ bản.

Nghĩa tiếng Việt: ngoài ra, thêm vào, bổ sung thêm, phát sinh thêm, vượt mức, phụ thêm, đặc biệt thêm.

Ví dụ dễ hiểu:

Lương chính: 10 triệu → nếu công ty thưởng thêm 2 triệu, thì 2 triệu này gọi là 额外的奖金 (tiền thưởng thêm).

Bạn đặt cơm cho 5 người nhưng nhà hàng chuẩn bị thêm 2 phần ăn miễn phí, thì đó là 额外的食物 (thức ăn bổ sung).

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): bổ nghĩa cho danh từ.

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ.

  1. Cách dùng

额外 + danh từ → diễn tả cái gì đó thêm, bổ sung ngoài cái chính.
Ví dụ: 额外费用 (chi phí phát sinh), 额外收入 (thu nhập thêm), 额外奖励 (thưởng thêm).

额外 + động từ → diễn tả hành động làm thêm ngoài bình thường.
Ví dụ: 额外增加 (tăng thêm), 额外准备 (chuẩn bị thêm).

  1. 30 mẫu câu ví dụ có pinyin + dịch nghĩa
    Nhóm 1: Công việc & thu nhập

老板给了我额外的奖金。
Lǎobǎn gěile wǒ éwài de jiǎngjīn.
Sếp đã cho tôi khoản tiền thưởng thêm.

他每个月都有额外的收入。
Tā měi gè yuè dōu yǒu éwài de shōurù.
Anh ấy hàng tháng đều có thu nhập thêm.

今年公司为员工提供额外的假期。
Jīnnián gōngsī wèi yuángōng tígōng éwài de jiàqī.
Năm nay công ty cung cấp thêm ngày nghỉ cho nhân viên.

我们需要额外的人员来完成这个项目。
Wǒmen xūyào éwài de rényuán lái wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án này.

他因为努力工作而获得了额外的奖励。
Tā yīnwèi nǔlì gōngzuò ér huòdéle éwài de jiǎnglì.
Anh ấy vì làm việc chăm chỉ nên đã được thưởng thêm.

Nhóm 2: Học tập & thi cử

老师给了我额外的练习题。
Lǎoshī gěile wǒ éwài de liànxítí.
Thầy giáo cho tôi thêm bài tập.

我为了考试额外复习了一个星期。
Wǒ wèile kǎoshì éwài fùxíle yí gè xīngqī.
Vì kỳ thi, tôi đã ôn tập thêm một tuần.

学校为优秀的学生提供额外的奖学金。
Xuéxiào wèi yōuxiù de xuéshēng tígōng éwài de jiǎngxuéjīn.
Nhà trường cấp thêm học bổng cho học sinh xuất sắc.

他额外买了一本参考书来学习。
Tā éwài mǎile yì běn cānkǎoshū lái xuéxí.
Anh ấy mua thêm một quyển sách tham khảo để học.

我额外参加了两门课程来提高自己。
Wǒ éwài cānjiāle liǎng mén kèchéng lái tígāo zìjǐ.
Tôi đã tham gia thêm hai khóa học để nâng cao bản thân.

Nhóm 3: Tài chính & chi phí

如果你想要享受额外的服务,需要支付更多的费用。
Rúguǒ nǐ xiǎng yào xiǎngshòu éwài de fúwù, xūyào zhīfù gèng duō de fèiyòng.
Nếu bạn muốn sử dụng dịch vụ bổ sung, cần trả thêm chi phí.

旅行中可能会产生额外的开销。
Lǚxíng zhōng kěnéng huì chǎnshēng éwài de kāixiāo.
Trong chuyến du lịch có thể phát sinh chi phí thêm.

保险公司会赔偿额外的损失。
Bǎoxiǎn gōngsī huì péicháng éwài de sǔnshī.
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại phát sinh thêm.

买一送一,相当于得到了额外的商品。
Mǎi yī sòng yī, xiāngdāngyú dédàole éwài de shāngpǐn.
Mua một tặng một, tương đương với việc nhận thêm hàng hóa.

这个项目需要额外的资金支持。
Zhège xiàngmù xūyào éwài de zījīn zhīchí.
Dự án này cần thêm vốn hỗ trợ.

Nhóm 4: Đời sống hằng ngày

我们额外准备了一些食物,以防有人饿了。
Wǒmen éwài zhǔnbèile yìxiē shíwù, yǐfáng yǒurén è le.
Chúng tôi chuẩn bị thêm một ít đồ ăn, phòng khi có người đói.

节日期间,商店会提供额外的折扣。
Jiérì qījiān, shāngdiàn huì tígōng éwài de zhékòu.
Trong dịp lễ, cửa hàng sẽ có giảm giá thêm.

他在网上购物时得到了额外的优惠券。
Tā zài wǎngshàng gòuwù shí dédàole éwài de yōuhuìquàn.
Anh ấy mua hàng online và nhận được phiếu giảm giá thêm.

这双鞋子我还想额外买一双给妹妹。
Zhè shuāng xiézi wǒ hái xiǎng éwài mǎi yì shuāng gěi mèimei.
Đôi giày này tôi muốn mua thêm một đôi nữa cho em gái.

为了安全起见,我们额外带了一把伞。
Wèile ānquán qǐjiàn, wǒmen éwài dàile yì bǎ sǎn.
Để phòng an toàn, chúng tôi mang thêm một cái ô.

Nhóm 5: Thời gian & công việc phát sinh

完成任务需要额外的时间。
Wánchéng rènwu xūyào éwài de shíjiān.
Hoàn thành nhiệm vụ cần thêm thời gian.

因为下雨,工程需要额外延迟几天。
Yīnwèi xiàyǔ, gōngchéng xūyào éwài yánchí jǐ tiān.
Do trời mưa, công trình cần trì hoãn thêm vài ngày.

我们不得不额外安排一次会议。
Wǒmen bùdébù éwài ānpái yí cì huìyì.
Chúng tôi buộc phải sắp xếp thêm một cuộc họp.

他每天额外加班两个小时。
Tā měitiān éwài jiābān liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy mỗi ngày tăng ca thêm hai tiếng.

客户提出了额外的要求。
Kèhù tíchūle éwài de yāoqiú.
Khách hàng đưa ra yêu cầu bổ sung.

Nhóm 6: Sức khỏe & tinh thần

医生建议我额外锻炼身体。
Yīshēng jiànyì wǒ éwài duànliàn shēntǐ.
Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục thêm.

为了康复,他需要额外的护理。
Wèile kāngfù, tā xūyào éwài de hùlǐ.
Để hồi phục, anh ấy cần chăm sóc thêm.

这种药物可能带来额外的副作用。
Zhè zhǒng yàowù kěnéng dàilái éwài de fùzuòyòng.
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ thêm.

运动后要额外补充水分。
Yùndòng hòu yào éwài bǔchōng shuǐfèn.
Sau khi tập thể dục cần bổ sung thêm nước.

他需要额外的休息才能恢复体力。
Tā xūyào éwài de xiūxi cái néng huīfù tǐlì.
Anh ấy cần nghỉ ngơi thêm mới có thể hồi phục sức lực.

  1. Tổng kết

额外 thường dùng trong: tiền bạc, chi phí, công việc, thời gian, sức khỏe, học tập.

Khi học từ này, hãy nhớ: nghĩa luôn là “ngoài ra, thêm vào, vượt mức, phát sinh thêm”.

Có thể đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ sung ý nghĩa.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.